BẢNG TÍNH KHỐI LƯỢNG ỐNG THÉP

Sử dụng bảng tính:nhập số liệu vào các ô màu trắng có mũi tên,kết quả hiển thị trong ô màu tương ứng
DnxT 1- KHỐI LƯỢNG ỐNG THÉP TRÒN (JIS G 3445-1988)
Nhập đường kính
Nhập số
Nhập độ dày(mm)
ngoài(mm)
cây/bó

Dtb

Dn

76.30

2.00
50
T
W
3.664
* Dn: đường kính ngoài của ống,T:độ dày thành ống(mm)

2- KHỐI LƯỢNG ỐNG THÉP VUÔNG & CHỮ NHẬT (JIS G 3466-1988)

B

A

Nhập kích thước
ngoài(mm)

Nhập độ dày(mm)

R

A
T

B

T

R
A

A

Khối lượng
ống(Kg/m)

B

A

T

R

RA

A

R

T

Created by Vũ Hùng Minh 2010

60.00

T

2.00

Nhập số
cây/bó
50

Khối lượng
ống(Kg/m)
W

3.562

** A:kích thước nhỏ - B:kích thước lớn,T:độ dày thành ống

60.00
B
3-KHỐI LƯỢNG ỐNG THÉP OVAL(JIS G 3445-1988)
Nhập kích thước
Khối lượng
Nhập số
Nhập độ dày(mm)
ngoài(mm)
ống(Kg/m)
cây/bó
20.00
2.00
50
A
T
W
1.516
40.00 *** A:kích thước nhỏ - B:kích thước lớn,T:độ dày thành ống(mm)
B

4- KHỐI LƯỢNG ỐNG THÉP CHỮ D (JIS G 3466-1988)
Nhập kích thước
Khối lượng
Nhập số
Nhập độ dày(mm)
ngoài(mm)
ống(Kg/m)
cây/bó
40.00
2.00
50
A
T
W
2.247
45.00 **** A:kích thước 2 cạnh thẳng - B:kích thước giữa cạnh thẳng & cạnh cung tr
B

5-KHỐI LƯỢNG ỐNG THÉP LỤC GIÁC(JIS G 3466-1988)
Nhập kích thước
Khối lượng
Nhập số
Nhập độ dày(mm)
ngoài(mm)
ống(Kg/m)
cây/bó
35.00
2.00
50
A
T
W
1.764
***** A:kích thước 2 cạnh đối diện,Ø vòng tròn nội tiếp,T:độ dày thành ống(mm

987 Khối lượng ống(Kg/bó) W 1099 hành ống(mm) -1988) Khối lượng ống(Kg/cây 6m) W 21. .481 674 ớc giữa cạnh thẳng & cạnh cung tròn.586 529 ròn nội tiếp.369 Khối lượng ống(Kg/bó) W 1068 ộ dày thành ống Khối lượng ống(Kg/cây 6m) W 9.T:độ dày(mm) Khối lượng Khối lượng ống(Kg/bó) ống(Kg/cây 6m) W W 10.T:độ dày thành ống(mm).095 ộ dày thành ống(mm) Khối lượng ống(Kg/bó) W 455 Khối lượng Khối lượng ống(Kg/bó) ống(Kg/cây 6m) W W 13.LƯỢNG ỐNG THÉP ng ô màu tương ứng Khối lượng ống(Kg/cây 6m) W 21.

.

khảo bảng dung sai ống theo các tiêu chuẩn ống tròn JIS G 3445-1988.5 % Nhập chiều dài (m/cây) Nhập số cây/kiện Khối lượng (KG/m) Khối lượng (KG/cây) Khối lượng kiện KG/bó) Chiều rộng băng(mm) L Pcs Wm W cây W/kiện L băng 6 100 3.660 21.85 ± 0.ống chữ nhật.KHỔ BĂNG KHAI TRIỂN & TIẾT DIỆN MẶT CẮT THÉP ỐNG Sử dụng bảng tính:nhập số liệu vào các ô màu trắng có mũi tên.25 mm 30≤Dn< 50 ± 0.dung sai ống vuông.1 JAPANESE STANDARD JIS G 3466-1988: Carbon Steel Oval Pipe (Ống thép Oval) Quy cách ống thép oval (mm) B 8x20 T 12x23.25 mm ±1% ± 0.12mm 25≤Dn<40: ± 0.5 mm ± 0.2 Nhập khối lượng riêng Tđộ dày 2 7.5 mm ± 0.5 24x73 R A A Dung sai ống Kích thước A&B (mm) A(B) dưới 100 mm .959 2196 233.2 74.ống oval.40 mm 100<Dn ± 0.5 % ± 0.ống chữ D.30 mm 90≤Dn< 100 ± 0.25 mm 50≤Dn< 60 Dn<25:± 0.18mm ± 0.23 mm 70≤Dn< 80 80≤Dn< 90 Nhập kích thước ngoài(mm) Dn Dtb 76.ống lục giác JIS G 3466-1988 JAPANESE STANDARD JIS G 3445-1988:Carbon Steel Pipe(Ống thép tròn) Dung sai ống Dtb DnxT Dn(mm) Cấp No1 Cấp No 2 Cấp No 3 10≤Dn< 30 ± 0.15mm 40≤Dn<50: ± 0.kết quả hiển thị trong ô màu tương ứng.BẢNG TÍNH KHỐI LƯỢNG.20 mm 60≤Dn< 70 ± 0.

85 Nhập chiều dài (m/cây) Nhập số cây/kiện Khối lượng (KG/m) Khối lượng (KG/cây) Khối lượng kiện KG/bó) Chiều rộng băng(mm) L Pcs Wm W cây W/kiện L băng 100 2.B T 15x23.323 13.1 25x40 60x120 T trên 3 mm 13x26 25x50 100x200 13x35 25x70 100x200 Kích thước A&B (mm) Độ dày T (mm) R góc Nhập chiều dài (m/cây) Nhập số cây/kiện Khối lượng (KG/m) Khối lượng (KG/cây) Khối lượng kiện KG/bó) Chiều rộng băng(mm) mm L Pcs Wm W cây W/kiện L băng .7x38.0 6 A R T JAPANESE STANDARD JIS G 3466-1988 :Carbon Steel Square-Rectangular Pipe(Ống thép vuông-chữ nhật) Quy cách ống thép chữ nhật (mm) A B R T Nhập kích thước ngoài(mm) A B Tđộ dày Dung sai ống 10x20 15x30 30x60 10x29 20x25 30x90 10x30 20x30 40x80 A(B) dưới 100 mm 10x40 20x40 40x100 A(B) trên 100 mm 12x25 20x50 45x90 12.7x31.938 1394 148.8 20x60 50x100 T dưới 3 mm 12.7 R Độ dày T (mm) 15x30 A A A(B) trên 100 mm 20x40 T dưới 3 mm 20x50 T trên 3 mm 25x50 30x60 Nhập kích thước ngoài(mm) Nhập khối lượng riêng Tđộ dày A B 30 60 2 7.

8 JAPANESE STANDARD JIS G 3466-1988 :Carbon Steel Haxagon Pipe(Ống thép lục giác) Quy cách ống thép lục giác (mm) A R T C Dung sai ống 10 40 12 45 14 50 A(B) dưới 100 mm 15 55 A(B) trên 100 mm 16 60 20 65 Kích thước A&B (mm) Độ dày T (mm) T dưới 3 mm .8 JAPANESE STANDARD JIS G 3466-1988 :Carbon Steel D Tube(Ống thép chữ D) Quy cách ống thép chữ D (mm) Dung sai ống 15x30 B Kích thước A&B (mm) 20x40 T 40x50 A(B) dưới 100 mm 45x50 A(B) trên 100 mm Độ dày T (mm) A 45x85 T dưới 3 mm R Nhập kích thước ngoài(mm) A B 15 30 Tđộ dày 2 RA T trên 3 mm R góc Nhập chiều dài (m/cây) Nhập số cây/kiện Khối lượng (KG/m) Khối lượng (KG/cây) Khối lượng kiện KG/bó) Chiều rộng băng(mm) mm L Pcs Wm W cây W/kiện L băng 4 6 100 1.021 2702 286.956 696 73.504 27.50 100 2 4 6 100 4.159 6.

21 Tđộ dày 2 Created By Vũ Hùng Minh 2011 25 70 30 75 35 80 T trên 3 mm R góc Nhập chiều dài (m/cây) Nhập số cây/kiện Khối lượng (KG/m) Khối lượng (KG/cây) Khối lượng kiện KG/bó) Chiều rộng băng(mm) mm L Pcs Wm W cây W/kiện L băng 4 6 100 1.586 1059 112.764 10.A T C Nhập kích thước ngoài(mm) A C 35 20.38 .

ống chữ D.5%) Cấp No 2 T<3 mm ± 0.21 Khối lượng riêng(G/cm³) Thép C:7.5mm) T>4 mm (+15% / -12.6mm / -0. ng.ống chữ nhật.3mm T>3 mm ± 10% Cấp No 3 T<2 mm ± 0.12mm T>2 mm ± 8% Tiết diện măt cắt(mm²) S 466.ống oval.85 val Pipe (Ống thép Oval) Dung sai ống Khối lượng riêng(G/cm³) Kích thước A&B (mm) Thép C:7.ống lục giác JIS G 3466-1988 Tham pe(Ống thép tròn) Dung sai ống Độ dày T(mm) Cấp No 1 T<4 mm (+0.5 mm .85 ± 1.G KHAI TRIỂN & TIẾT DIỆN MẶT CẮT THÉP ỐNG màu tương ứng.

5% Độ dày T (mm) ± 0.5 mm ± 1.3 mm ± 10% Tiết diện măt cắt(mm²) Ø tròn tương S Dn 295.3 mm ± 10% Tiết diện măt cắt(mm²) Ø tròn tương S Dn đương(mm) .85 ± 0.± 1.10 đương(mm) quare-Rectangular Pipe(Ống thép vuông-chữ nhật) Dung sai ống Hệ số uốn Kích thước A&B (mm) u=R/T=2 ± 1.5% Độ dày T (mm) Khối lượng riêng(G/cm³) Thép C:7.93 49.

51 đương(mm) axagon Pipe(Ống thép lục giác) Dung sai ống Hệ số uốn Kích thước A&B (mm) u=R/T=2 ± 1.3 mm Khối lượng riêng(G/cm³) Thép C:7.70 93.5% Độ dày T (mm) Khối lượng riêng(G/cm³) Thép C:7.573.31 Tube(Ống thép chữ D) Dung sai ống Hệ số uốn Kích thước A&B (mm) u=R/T=2 ± 1.69 25.5% Độ dày T (mm) ± 0.3 mm ± 10% Tiết diện măt cắt(mm²) Ø tròn tương S Dn 147.5 mm ± 1.85 .85 ± 0.5 mm ± 1.

76 37.± 10% Tiết diện măt cắt(mm²) Ø tròn tương S Dn 224.77 đương(mm) .