3000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (PHIÊN ÂM VÀ GIẢI NGHĨA

)
abandon (v) /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned (adj) /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability (n) /ə'biliti/ khả năng, năng lực able (adj) /'eibl/ có năng lực, có tài unable (adj) /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about (adv)., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., (adv) /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad (adv) /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence (n) /'æbsəns/ sự vắng mặt absent (adj) /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute (adj) /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely (adv) /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb (v) /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse (n) (v) /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic (adj) /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent (n) /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept (v) /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable (adj) /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable (adj) /'ʌnək'septəbl/ access (n) /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident (n) /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental (adj) /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally (adv) /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation (n) /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany (v) /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account (n) (v) /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate (adj) /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately (adv) /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse (v) /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve (v) /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid (n) /'æsid/ axit acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire (v) /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được

across (adv)., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act (n) (v) /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action (n) /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active (adj) /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively (adv) /'æktivli/ activity (n) /æk'tiviti/ actor, actress (n) /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual (adj) /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually (adv) /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại (adv)ertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt (v) /ə'dæpt/ tra, lắp vào add (v) /æd/ cộng, thêm vào addition (n) /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional (adj) /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address (n) (v) /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate (adj) /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately (adv) /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust (v) /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration (n) /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire (v) /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit (v) /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt (v) /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult (n) (adj) /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành (adv)ance (n) (v) /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất (adv)anced (adj) /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in (adv)ance trước, sớm (adv)antage (n) /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take (adv)antage of lợi dụng (adv)enture (n) /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm (adv)ertise (v) /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước (adv)ertising (n) sự quảng cáo, nghề quảng cáo (adv)ertisement (also ad, (adv)ert) (n) /əd'və:tismənt/ (adv)ice (n) /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo (adv)ise (v) /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair (n) /ə'feə/ việc affect (v) /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection (n) /ə'fekʃn/ afford (v) /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid (adj) /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., (adv) /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi

afternoon (n) /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards (adv) /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again (adv) /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age (n) /eidʤ/ tuổi aged (adj) /'eidʤid/ già đi (v) agency (n) /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent (n) /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive (adj) /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago (adv) /ə'gou/ trước đây agree (v) /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement (n) /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead (adv) /ə'hed/ trước, về phía trước aid (n) (v) /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim (n) (v) /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air (n) /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft (n) /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport (n) sân bay, phi trường alarm (n) (v) /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming (adj) /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed (adj) /ə'lɑ:m/ alcohol (n) /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., (n) /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive (adj) /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pro (n) (adv) /ɔ:l/ tất cả allow (v) /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., (adv)., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally (n) (v) /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied (adj) /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost (adv) /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., (adv) /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., (adv) /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., (adv) /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud (adv) /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet (n) /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical (adj) /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically (adv) /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already (adv) /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also (adv) /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter (v) /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative (n) (adj) /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn

alternatively (adv) như một sự lựa chọn although conj. lễ kỉ niệm announce (v) /ə'nauns/ báo. làm phiền. từng năm another det. hầu như. băn khoăn anxiously (adv) /'æɳkʃəsli/ lo âu. quẫy nhiễu annoying (adj) /ə'nɔiiɳ/ chọc tức. làm phiền.prefix chống lại anticipate (v) /æn'tisipeit/ thấy trước.æni'və:səri/ ngày. sửng sốt amazed (adj) /ə'meiz/ kinh ngạc. ənd. sự lo lắng anxious (adj) /'æɳkʃəs/ lo âu. bất cứ việc gì. cổ and conj. tức giận angrily (adv) /'æɳgrili/ tức giận. vật gì. pro (n) (adv) một người. xe cấp cứu among (also amongst) prep. làm bực mình. tí nào anyone (also anybody) pro(n) /'eniwʌn/ người nào.. bực mình. làm bực mình. giận dữ animal (n) /'æniməl/ động vật. sự giận dữ angle (n) /'æɳgl/ góc angry (adj) /'æɳgri/ giận. sửng sốt ambition (n) æm'biʃn/ hoài bão. /ə'mʌɳ/ giữa. bất cứ. chặn trước. bị quấy rầy annual (adj) /'ænjuəl/ hàng năm. dẫu cho altogether (adv) /. thú vật ankle (n) /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary (n) /. pro(n) /ə'nʌðə/ khác answer (n) (v) /'ɑ:nsə/ sự trả lời. nói chung always (adv) /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze (v) /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. quẫy nhiễu annoyed (adj) /ə'nɔid/ bị khó chịu. thích. một chút nào. lên tới (money) amuse (v) /ə'mju:z/ làm cho vui. lường trước anxiety (n) /æɳ'zaiəti/ mối lo âu.ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn. vật nào đó. lo lắng. lo lắng. /ɔ:l'ðou/ mặc dù. thông báo annoy (v) /ə'nɔi/ chọc tức. bất cứ ai anything pro(n) /'eniθiɳ/ việc gì. trả lời anti. ən/ và anger (n) /'æɳgə/ sự tức giận.. ở giữa amount (n) (v) /ə'maunt/ số lượng. làm sửng sốt amazing (adj) /ə'meiziɳ/ kinh ngạc. vật gì . làm buồn cười amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused (adj) /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/ phân tích analysis (n) /ə'næləsis/ sự phân tích ancient (adj) /'einʃənt/ xưa. khát vọng ambulance (n) /'æmbjuləns/ xe cứu thương. băn khoăn any det. từng năm annually (adv) /'ænjuəli/ hàng năm. số nhiều. /ænd.

mũi tên art (n) /ɑ:t/ nghệ thuật. for) /ə'proupriit/ thích hợp. sự chấp thuận approve (of) (v) /ə'pru:v/ tán thành. hình như appeal (n) (v) /ə'pi:l/ sự kêu gọi. sắp đặt. ngoài…ra apartment (n) (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng. sự chuyên cần. vòng quanh arrange (v) /ə'reindʤ/ sắp xếp. binh giới. chỉ rõ argument (n) /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise (v) /ə'raiz/ xuất hiện. chỉ định. sửa soạn arrangement (n) /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp.. tạ lỗi apparent (adj) /ə'pærənt/ rõ ràng. người được bổ nhiệm appreciate (v) /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. dù sao chăng nữa anywhere (adv) /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. nảy ra. trang bị (vũ khí) arms (n) vũ khí. bất cứ nơi đâu apart (adv) /ə'pɑ:t/ về một bên. sự đến gần. tới nơi arrow (n) /'ærou/ tên. thích đáng approval (n) /ə'pru:vəl/ sự tán thành. vật gắn vào. sự trình diện apple (n) /'æpl/ quả táo application (n) /. có vẻ apparently (adv) nhìn bên ngoài. chọn appointment (n) /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. /ə'raund/ xung quanh. in) /ə'raiv/ đến. bề mặt argue (v) /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. trình diện appearance (n) /ə'piərəns/ sự xuất hiện. lại gần.anyway (adv) /'eniwei/ thế nào cũng được.æpli'keiʃn/ sự gắn vào. độ chừng April (n) (abbr. đồng ý. ghép vào. vũ trang. chấp thuận approximate (adj) (to) /ə'prɔksimit/ giống với. mỹ thuật . đồng ý. nhận thức approach (v) (n) /ə'proutʃ/ đến gần. đồng ý. nảy sinh ra arm (n) (v) /ɑ:m/ cánh tay. Apr. sự tới nơi arrive (v) (+at. bề ngoài.) /'eiprəl/ tháng Tư area (n) /'eəriə/ diện tích. căn buồng apologize (BrE also -ise) (v) /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi. prep. lời kêu gọi. sắp đặt. cầu khẩn appear (v) /ə'piə/ xuất hiện. hiện ra. sự sửa soạn arrest (v) (n) /ə'rest/ bắt giữ. áp dụng vào appoint (v) /ə'pɔint/ bổ nhiệm. giống hệt với approximately (adv) /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. sự lại gần appropriate (adj) (+to. chuyên tâm apply (v) /ə'plai/ gắn vào. kêu gọi. chấp thuận approving (adj) /ə'pru:viɳ/ tán thành. rành mạch. sự bắt giữ arrival (n) /ə'raivəl/ sự đến. binh khí armed (adj) /ɑ:md/ vũ trang army (n) /'ɑ:mi/ quân đội around (adv).

sự thử. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask (v) /ɑ:sk/ hỏi asleep (adj) /ə'sli:p/ ngủ. giúp đỡ. khan giả August (n) (abbr.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. hấp dẫn attraction (n) /ə'trækʃn/ sự hút.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially (adv) /. trói. Aug. cho cộng tác associated with liên kết với association (n) /ə. có mặt assistance (n) /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant (n) (adj) /ə'sistənt/ người giúp đỡ.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist (n) /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic (adj) /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. dán. diện mạo assist (v) /ə'sist/ giúp. dì author (n) /'ɔ:θə/ tác giả authority (n) /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. sang một bên aside from ngoài ra. lấy (cái vẻ. /æz. lôi cuốn audience (n) /'ɔ:djəns/ thính. xấu hổ aside (adv) /ə'said/ về một bên. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect (n) /'æspekt/ vẻ bề ngoài. giúp đỡ associate (v) /ə'souʃiit/ kết giao. sức hút attractive (adj) /ə'træktiv/ hút. buộc attached (adj) gắn bó attack (n) (v) /ə'tæk/ sự tấn công. liên kết. conj. khoác.article (n) /'ɑ:tikl/ bài báo. thu hút. kết hợp.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt (n) /ɑ:nt/ cô. quan điểm attorney (n) (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract (v) /ə'trækt/ hút. có. đề mục artificial (adj) /. tính chất…) assure (v) /ə'ʃuə/ đảm bảo. có duyên. əz/ như (as you know…) ashamed (adj) /ə'ʃeimd/ ngượng. sự công kích. cố gắng. (adv). sự liên kết assume (v) /ə'sju:m/ mang.. cam đoan atmosphere (n) /'ætməsfiə/ khí quyển atom (n) /'ætəm/ nguyên tử attach (v) /ə'tætʃ/ gắn. người phụ tá. thu hút. tấn công. công kích attempt (n) (v) /ə'tempt/ sự cố gắng. thuộc mỹ thuật as prep. quyền lực .. thử attend (v) /ə'tend/ dự. có mặt attention (n) /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude (n) /'ætitju:d/ thái độ.) /'ɔ:gəst . thử attempted (adj) /ə'temptid/ cố gắng. tham dự.

có giá trị. đai. nền móng.. cơ sở bath (n) /bɑ:θ/ sự tắm . dễ nổi cáu bag (n) /bæg/ bao. lung túng awkwardly (adv) vụng về. về phía sau. nẹp bandage (n) (v) /'bændidʤ/ dải băng. (v) /bæk/ lưng. cơ sở basically (adv) /'beisikəli/ cơ bản. hiệu lực average adj. tặng. nhận thức thấy away (adv) /ə'wei/ xa. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic (adj) /'beisik/ cơ bản. tránh xa awake (adj) /ə'weik/ đánh thức. đi xa awful (adj) /'ɔ:ful/ oai nghiêm. cặp xách baggage (n) (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake (v) /beik/ nung. cấm chỉ. hỏng badly (adv) /'bædli/ xấu. tồi bad-tempered (adj) /'bæd'tempəd/ xấu tính. lung túng back (n)adj. làm cho cân bằng. (adv).. tồi go bad bẩn thỉu. rời xa. tương xứng ball (n) /bɔ:l/ quả bóng ban (v) (n) /bæn/ cấm. sự giao kèo mua bán barrier (n) /bæriə/ đặt chướng ngại vật base (n) (v) /beis/ cơ sở. lùi lại bacteria (n) /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad (adj) /bæd/ xấu. sự cấm band (n) /bænd/ băng. túi. nhận thức. trở lại background (n) /'bækgraund/ phía sau. đê bar (n) /bɑ:/ quán bán rượu bargain (n) /'bɑ:gin/ sự mặc cả. nướng bằng lò balance (n) (v) /'bæləns/ cái cân. số trung bình. thưởng aware (adj) /ə'weə/ biết. khủng khiếp awkward (adj) /'ɔ:kwəd/ vụng về. băng bó bank (n) /bæɳk/ bờ (sông…) . mức trung bình avoid (v) /ə'vɔid/ tránh. thối.automatic (adj) /. (n) /'ævəridʤ/ trung bình. cơ bản. nền backwards (also backward especially in NAmE) (adv) /'bækwədz/ backward (adj) /'bækwəd/ về phía sau. dễ sợ awfully (adv) tàn khốc. đặt tên. xa cách.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically (adv) một cách tự động autumn (n) (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available (adj) /ə'veiləbl/ có thể dùng được. về cơ bản basis (n) /'beisis/ nền tảng.. làm thức dậy award (n) (v) /ə'wɔ:d/ phần thưởng.

/bi'said/ bên cạnh. vì because of prep. (adv) /bi'fɔ:/ trước. chiến thuật bay (n) /bei/ gian (nhà). (adv) /bi'lou/ ở dưới. đeo. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) (n) behind prep.. so với bet (v) (n) /bet/ đánh cuộc. lúc khởi đầu behalf (n) /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. ăn ở. của. phía dưới belt (n) /belt/ dây lưng. nhịp (cầu). tiếng chuông belong (v) /bi'lɔɳ/ thuộc về. đáng hài lòng beauty (n) /'bju:ti/ vẻ đẹp. ở đằng sau belief (n) /bi'li:f/ lòng tin. sự đập. uốn cong bent (adj) /bent/ khiếu. cá cược. sự đánh cuộc betting (n) /beting/ sự đánh cuộc . trở nên bed (n) /bed/ cái giường bedroom (n) /'bedrum/ phòng ngủ beef (n) /bi:f/ thịt bò beer (n) /bi:ə/ rượu bia before prep. do bởi become (v) /bi'kʌm/ trở thành. vì. khởi đầu beginning (n) /bi'giniɳ/ phần đầu.. chỗ uốn. sở thích. lợi ích. bays: vòng nguyệt quế beach (n) /bi:tʃ/ bãi biển beak (n) /bi:k/ mỏ chim bear (v) /beə/ mang. ôm beard (n) /biəd/ râu beat (n) (v) /bi:t/ tiếng đập.. đánh đập. lúc bắt đầu. cái đẹp. (adv) /bi'haind/ sau. làm lợi cho beside prep. thắt lưng bend (v) (n) /bentʃ/ chỗ rẽ. tin tưởng bell (n) /bel/ cái chuông. /bi'kɔz/ bởi vì. sự tin tưởng believe (v) /bi'li:v/ tin. vác. đằng trước begin (v) /bi'gin/ bắt đầu. cầm. conj. chuồng (ngựa). đấm beautiful (adj) /'bju:təful/ đẹp beautifully (adv) /'bju:təfuli/ tốt đẹp. khuỷu tay. nhà vệ sinh battery (n) /'bætəri/ pin. dưới thấp. dưới thấp benefit (n) (v) /'benifit/ lợi. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave (v) /bi'heiv/ đối xử.bathroom (n) buồng tắm. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. người đẹp because conj. giúp ích.. ắc quy battle (n) /'bætl/ trận đánh. (adv) /bi'ni:θ/ ở dưới. cúi xuống. khuynh hướng beneath prep. đức tin. thuộc quyền sở hữu below prep..

(n) /blæk/ đen. best /'betə/ /best/ tốt hơn. tốt nhất good. lót ván on board trên tàu thủy boat (n) /bout/ tàu. thuyền body (n) /'bɔdi/ thân thể. (n) /blæɳk/ trống. lá (cỏ. oánh bom. (adv) /bi'jɔnd/ ở xa. phía bên kia bicycle (also bike) (n) /'baisikl/ xe đạp bid (v) (n) /bid/ đặt giá. làm ngăn cản. màu đen blade (n) /bleid/ lưỡi (dao. giấy bạc bin (n) (BrE) /bin/ thùng. sự ngoạm bitter (adj) /'bitə/ đắng. trả giá. đắng cay. sự mắng trách blank adj. sự nở hoa blue adj. chem giết blow (v) (n) /blou/ nở hoa.better. một tí bite (v) (n) /bait/ cắn. chua xót bitterly (adv) /'bitəli/ đắng. mắng trách. màu xanh board (n) (v) /bɔ:d/ tấm ván. chua xót black adj. luộc bomb (n) (v) /bɔm/ quả bom. sự trả giá big (adj) /big/ to.. khỏe between prep. mái tóc hoe vàng blood (n) /blʌd/ máu.. đắng cay. lát ván.. thùng đựng rượu biology (n) /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird (n) /bə:d/ chim birth (n) /bə:θ/ sự ra đời. mù block (n) (v) /blɔk/ khối. sự khiển trách.. lớn bill (n) /bil/ hóa đơn. (n) /blu:/ xanh. (n)blond (adj) /blɔnd/ hoe vàng. mép. mảnh a bit một chút. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday (n) /'bə:θdei/ ngày sinh. well /gud/ /wel/ tốt. cây). kiếm). sự đặt giá. sự cắn. tảng (đá). ghi chép boot (n) /bu:t/ giày ống border (n) /'bɔ:də/ bờ. ở giữa beyond prep. ngoạm. lề (đường) . (adv) /bi'twi:n/ giữa. sự tàn sát.. vỉa. ngăn chặn blonde adj. cánh (chong chóng) blame (v) (n) /bleim/ khiển trách. để trắng. thân xác boil (v) /bɔil/ sôi. sinh nhật biscuit (n) (BrE) /'biskit/ bánh quy bit (n) (especially BrE) /bit/ miếng. mái (chèo). thả bom bone (n) /boun/ xương book (n) (v) /buk/ sách. sự trống rỗng blankly (adv) /'blæɳkli/ ngây ra. huyết. không có thần blind (adj) /blaind/ đui..

sự vỡ broken (adj) /'broukən/ bị gãy. thở breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. gọn. nòi giống brick (n) /brik/ gạch bridge (n) /bridʤ/ cái cầu brief (adj) /bri:f/ ngắn. rực rỡ. xách lại broad (adj) /broutʃ/ rộng broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng. thùng boy (n) /bɔi/ con trai. gọn. thiếu niên boyfriend (n) bạn trai brain (n) /brein/ óc não. đập vỡ. làm bực mình bottle (n) /'bɔtl/ chai. tươi brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng. nhành cây. rộng rãi broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi.bore (v) /bɔ:/ buồn chán.truyền rộng rãi. bị vỡ breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm. trí não branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành. phát thanh. nhánh song. thủ trưởng both det. can đảm bread (n) /bred/ bánh mỳ break (v) (n) /breik/ bẻ gãy.: bound to /baund/ nhất định. cầm . vắn tắt briefly (adv) /'bri:fli/ ngắn. chăm sóc. bữa sáng breast (n) /brest/ ngực. sáng chói brightly (adv) /'braitli/ sáng chói. sinh đẻ.. chắc chắn bowl (n) /boul/ cái bát box (n) /bɔks/ hộp. cuối. hơi breathe (v) /bri:ð/ hít. sự gãy. lọ bottom (n) (adj) /'bɔtəm/ phần dưới cùng. thấp nhất.. giáo dục. pro(n) /bouθ/ cả hai bother (v) /'bɔðə/ làm phiền. quấy rầy. sự thở breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng. vú breath (n) /breθ/ hơi thở. mượn boss (n) /bɔs/ ông chủ. em trai brown adj. tóm tắt bright (adj) /brait/ sáng. đầu óc. đẻ borrow (v) /'bɔrou/ vay. cuối cùng bound adj. buồn tẻ boring (adj) /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored (adj) buồn chán born: be born (v) /bɔ:n/ sinh. quảng bá brother (n) /'brΔðз/ anh. chói lọi bring (v) /briɳ/ mang. (n) /braun/ nâu. vắn tắt. ngả đường brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave (adj) /breiv/ gan dạ. màu nâu .

thắp. cúc buy (v) /bai/ mua buyer (n) /´baiə/ người mua by prep. xóa bỏ cancer (n) /'kænsə/ bệnh ung thư . (adv) /bai/ bởi. bình tĩnh. háo hức bury (v) /'beri/ chôn cất. mai táng bus (n) /bʌs/ xe buýt bush (n) /bu∫/ bụi cây. bị gọi calm adj. bầy. chùm. thiêu burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt. /bʌt/ nhưng butter (n) /'bʌtə/ bơ button (n) /'bʌtn/ cái nút. súng lục) bunch (n) /bΛnt∫/ búi. tòa nhà binđinh bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường. nổ. cắm trại. nổ tung (bom. buồng. bụi rậm business (n) /'bizinis/ việc buôn bán. thương mại. nhà tù. tăm budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build (v) /bild/ xây dựng building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng. chỗ cắm trại.brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải. ca đựng cannot không thể could modal (v) /kud/ có thể cancel (v) /´kænsəl/ hủy bỏ. sự yên lặng. làm dịu đi. đốt cháy. điềm tĩnh camera (n) /kæmərə/ máy ảnh camp (n) (v) /kæmp/ trại. cái khuy. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet (n) /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable (n) /'keibl/ dây cáp cake (n) /keik/ bánh ngọt calculate (v) /'kælkjuleit/ tính toán calculation (n) /. (v) (n) /kɑ:m/ yên lặng.. khê. nung. công trình xây dựng.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call (v) (n) /kɔ:l/ gọi. tiếng gọi be called được gọi. cuộc vận động can modal (v) (n) /kæn/ có thể. bình. bó.. businesswoman (n) thương nhân busy (adj) /´bizi/ bận. hạ trại camping (n) /kæmpiη/ sự cắm trại campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. bọt. vỡ (bong bóng). chải. rám nắng. sạm (da) burst (v) /bə:st/ nổ. đàn (AME) burn (v) /bə:n/ đốt. sự êm ả calmly (adv) /kɑ:mli/ yên lặng. đạn). kinh doanh businessman. cụm. bận rộn but conj. bị cháy. tiếng kêu. êm ả. quét bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng. nhà giam.

nguyên do.. thả. chộp lấy category (n) /'kætigəri/ hạng. bắt.. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) (n) (abbr. cả gan capacity (n) /kə'pæsiti/ năng lực. ném. tiền vốn. sự bắt giữ. thiếp cardboard (n) /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. biết giữ gìn carefully (adv) /´kɛəfuli/ cẩn thận.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. có khả năng. ngừng. sự thả (neo) castle (n) /'kɑ:sl/ thành trì. sự quăng. cơ bản captain (n) /'kæptin/ người cầm đầu.. cash (n) /kæʃ/ tiền. phạm trù cause (n) (v) /kɔ:z/ nguyên nhân. sự tán dương. các tông care (n) (v) /kɛər/ sự chăm sóc. loại. làm lễ kỷ niệm. lễ kỷ niệm. cầu thả carelessly (adv) cẩu thả. đánh gục. tiền mặt cast (v) (n) /kɑ:st/ quăng. tạnh ceiling (n) /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate (v) /'selibreit/ kỷ niệm. sự nghiệp careful (adj) /'keəful/ cẩn thận. khả năng tiếp thu. năng suất capital (n) (adj) /ˈkæpɪtl/ thủ đô. chính yếu. sự ca tụng cell (n) /sel/ ô. tán dương. hết. thí sinh. cm) xen ti met central (adj) /´sentrəl/ trung tâm. chăm sóc career (n) /kə'riə/ nghề nghiệp. mũ vải capable (of) (adj) /'keipәb(ә)l/ có tài.. nắm lấy. ca tụng celebration (n) /. túi in case (of) nếu. sự bị bắt car (n) /kɑ:/ xe hơi card (n) /kɑ:d/ thẻ. người dự thi candy (n) (NAmE) /´kændi/ kẹo cap (n) /kæp/ mũ lưỡi trai. người chỉ huy. bất cẩn carpet (n) /'kɑ:pit/ tấm thảm. tóm lấy. ngăn. thảm (cỏ) carrot (n) /´kærət/ củ cà rốt carry (v) /ˈkæri/ mang. vác. thành quách cat (n) /kæt/ con mèo catch (v) /kætʃ/ bắt lấy. gây nên CD (n) cease (v) /si:s/ dừng. ngớt. cẩn trọng. trung ương . chu đáo careless (adj) /´kɛəlis/ sơ suất. có năng lực. sự ném (lưới). c. ngăn cellphone (also cellular phone) (n) (especially NAmE) điện thoại di động cent (n) (abbr. gây ra. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. chăm nom..candidate (n) /'kændidit/ người ứng cử. khuân chở case (n) /keis/ vỏ. chủ yếu. ở giữa. thôi. thủ lĩnh capture (v) (n) /'kæptʃə/ bắt giữ.

chuyện phiếm. vẽ đồ thị. thử thách chamber (n) /ˈtʃeɪmbər/ buồng. trói lại chair (n) /tʃeə/ ghế chairman.wumən/ chủ tịch. không chắc chắn certificate (n) /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. đặc điểm charge (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. bổn phận.centre (BrE) (NAmE center) (n) /'sentə/ điểm giữa. tʃɑ:ns/ sự may mắn change (v) (n) /tʃeɪndʒ/ thay đổi. sự kiểm tra cheek (n) /´tʃi:k/ má cheerful (adj) /´tʃiəful/ vui mừng. trung ương century (n) /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony (n) /´seriməni/ nghi thức. chuyện gẫu cheap (adj) /tʃi:p/ rẻ cheaply (adv) rẻ. phấn khởi cheese (n) /tʃi:z/ pho mát chemical adj. eo biển chapter (n) /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character (n) /'kæriktə/ tính cách. buồng ngủ chance (n) /tʃæns . đặc tính. rương. sự thách thức. sự bố thí chart (n) (v) /tʃa:t/ đồ thị. riêng biệt. bằng. tán gẫu. radio). giao nhiệm vụ. nhất định uncertain (adj) /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác.. môn hóa học. sự săn bắt chat (v) (n) /tʃæt/ nói chuyện. sự biến đổi channel (n) /'tʃænl/ kênh (TV. nghi lễ certain adj. đặc trưng. rẻ tiền cheat (v) (n) /tʃit/ lừa. thách thức. lập biểu đồ chase (v) (n) /tʃeis/ săn bắt. đặc tính. lòng nhân đức. xính lại. lừa đảo. trò lừa đảo. trách nhiệm. trò gian lận check (v) (n) /tʃek/ kiểm tra. hòm chew (v) /tʃu:/ nhai. sự thay đổi. nhân vật characteristic adj. giao việc in charge of phụ trách charity (n) /´tʃæriti/ lòng từ thiện. trung tâm. chủ tọa challenge (n) (v) /'tʃælindʤ/ sự thử thách. biểu đồ. xích. (n) /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. pro(n) /'sə:tn/ chắc chắn certainly (adv) /´sə:tnli/ chắc chắn. ngẫm nghĩ . (n) /¸kærəktə´ristik/ riêng. chairwoman (n) /'tʃeəmən/ /'tʃeə.. phấn khởi. chất hóa học. hóa chất chemist (n) /´kemist/ nhà hóa học chemist’s (n) (BrE) chemistry (n) /´kemistri/ hóa học. ngành hóa học cheque (n) (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest (n) /tʃest/ tủ.. phòng. hồ hởi cheerfully (adv) vui vẻ. chứng chỉ chain (n) (v) /tʃeɪn/ dây.

ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. trèo climbing (n) /´klaimiη/ sự leo trèo clock (n) /klɔk/ đồng hồ close NAmE (adj) /klouz/ đóng kín. tỉ mỉ close NAmE (v) đóng. chính yếu. yêu sách. quét dọn clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng. đốn. áo thầy tu clothes (n) /klouðz/ quần áo . phòng để đồ. phòng kho cloth (n) /klɔθ/ vải. kết thúc. chấm dứt closed (adj) /klouzd/ bảo thủ. thời tiết climb (v) /klaim/ leo.chicken (n) /ˈtʃɪkin/ gà.. (n) /'klæsik/ cổ điển. sự đòi hỏi. sạch sẽ. chẻ church (n) /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette (n) /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema (n) (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. rạp chiếu bóng circle (n) /'sə:kl/ đường tròn. kỹ lưỡng. thủ lĩnh. kinh điển classroom (n) /'klα:si/ lớp học. xếp child (n) /tʃaild/ đứa bé. không cởi mở. lựa chọn chop (v) /tʃɔp/ chặt.. phòng học clean adj. linh mục. sự yêu sách. khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách. (v) lau chùi. tiếng vỗ tay class (n) /klɑ:s/ lớp học classic adj. (v) /kli:n/ sạch. chật chội. thông minh. khép. đứa trẻ chin (n) /tʃin/ cằm chip (n) /tʃip/ vỏ bào. khép kín closet (n) (especially NAmE) /'klozit/ buồng. tiếng nổ. gà con. khăn trải bàn. sự thỉnh cầu clap (v) (n) /klæp/ vỗ. thịt gà chief adj. (n) /tʃi:f/ trọng yếu. mảnh vỡ.. mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi. mẻ chocolate (n) /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice (n) /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose (v) /t∫u:z/ chọn.. chỗ sứt. tiếng lách cách. tình huống citizen (n) /´sitizən/ người thành thị city (n) /'si:ti/ thành phố civil (adj) /'sivl/ (thuộc) công dân claim (v) (n) /kleim/ đòi hỏi. trường hợp. sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký. người đứng đầu. che đậy closely (adv) /´klousli/ chặt chẽ. lãnh tụ. cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ khách hàng climate (n) /'klaimit/ khí hậu. clear adj. tài giỏi. hình tròn circumstance (n) /ˈsɜrkəmˌstæns . vỗ tay.

gậy. bờ biển coat (n) /koʊt/ áo choàng code (n) /koud/ mật mã. dỗ dành. tới. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) (n) (v) /'kʌlə/ màu sắc. phối hợp come (v) /kʌm/ đến. mệnh lệnh. bỏ tù commitment (n) /kə'mmənt/ sự phạm tội. sự an nhàn. vô tâm collapse (v) (n) /kз'læps/ đổ. quyền chỉ huy comment (n) (v) /ˈkɒment/ lời bình luận. phổ biến in common sự chung. sự phối hợp combine (v) /'kɔmbain/ kết hợp. sự sụp đổ colleague (n) /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect (v) /kə´lekt/ sưu tập. luật. sụp đổ. ủy ban. lệnh. dẫn giải commercial (adj) /kə'mə:ʃl/ buôn bán.mi:tз/ xen ti mét coach (n) /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal (n) /koul/ than đá coast (n) /koust/ sự lao dốc. sự tụ họp college (n) /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. đi đến. đi tới comedy (n) /´kɔmidi/ hài kịch comfort (n) (v) /'kΔmfзt/ sự an ủi. tận tâm committee (n) /kə'miti/ ủy ban common (adj) /'kɔmən/ công. tiện nghi. ủy thác. chỉ huy. thương mại commission (n) (v) /kəˈmɪʃən/ hội đồng. khuyên giải. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/ mang màu sắc. thông thường. có màu sắc column (n) /'kɔləm/ cột . ủy thác commit (v) /kə'mit/ giao. bình luận. an ủi comfortable (adj) /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. điều lệ coffee (n) /'kɔfi/ cà phê coin (n) /kɔin/ tiền kim loại cold adj. sự đổ nát. phê bình. chú thích. ủy nhiệm. mục (báo) combination (n) /. thoải mái. hờ hững. sự ủy nhiệm. dùi cui centimetre /'senti. (n) /kould/ lạnh. quyền ra lệnh.. đám mây club (n) /´klʌb/ câu lạc bộ. tống giam. đầy đủ comfortably (adv) /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. tiện nghi. ấm cúng uncomfortable (adj) /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. sự ủy thác.clothing (n) /´klouðiη/ quần áo. công cộng. ủy nhiệm. khó chịu. sự tận tụy. lời chú giải.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. tập trung lại collection (n) /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. không thoải mái command (v) (n) /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. lạnh nhạt coldly (adv) /'kouldli/ lạnh nhạt. gửi. sự lạnh lẽo. y phục cloud (n) /klaud/ mây. của chung commonly (adv) /´kɔmənli/ thông thường. lời động viên. bình thường .

bê tông condition (n) /kәn'di∫әn/ điều kiện. đối diện. có dính líu concerning prep. giao thiệp. rắc rối complicate (v) /'komplikeit/ làm phức tạp. tin cậy. sự khiếu nại. sự bàn bạc confidence (n) /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng.communicate (v) /kə'mju:nikeit/ truyền. sự điều khiển. cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh. truyền đạt. chỉ huy. phần kết luận concrete adj.. truyền tin community (n) /kə'mju:niti/ dân chúng. completely (adv) /kзm'pli:tli/ hoàn thành. sự truyền đạt. nơi tập trung concept (n) /ˈkɒnsept/ khái niệm concern (v) (n) /kәn'sз:n/ liên quan. tình cảnh. đơn kiện complete adj. tình thế conduct (v) (n) /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. (n) /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. va chạm. dính líu tới. kết thúc. ganh đua. kêu ca complaint (n) /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. sự dính líu tới concerned (adj) /kən´sə:nd/ có liên quan. giới hạn confirm (v) /kən'fə:m/ xác nhận. đua tranh complain (v) /kəm´plein/ phàn nàn. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. chỉ đạo. đối chiếu confuse (v) làm lộn xộn. xáo trộn . (v) /kəm'pli:t/ hoàn thành. tự tin confidently (adv) /'kɔnfidəntli/ tự tin confine (v) /kən'fain/ giam giữ. chỉ huy conference (n) /ˈkɒnfərəns . xong. than thở. đối chiếu comparison (n) /kəm'pærisn/ sự so sánh compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh. sự kết luận. hạn chế confined (adj) /kən'faind/ hạn chế. ái ngại concert (n) /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude (v) /kənˈklud/ kết luận.. trọn vẹn complex (adj) /'kɔmleks/ phức tạp. rắc rối complicated (adj) /'komplikeitid/ phức tạp. chứng thực conflict (n) (v) / (v) kənˈflɪkt . đầy đủ. sự liên quan. sự xung đột. liên lạc. chấm dứt (công việc) conclusion (n) /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. cuộc thi.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. sự va chạm confront (v) /kən'frʌnt/ đối mặt. liên lạc communication (n) /kə. cạnh tranh competition (n) /.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. rắc rối computer (n) /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate (v) /'kɔnsentreit/ tập trung concentration (n) /. (n) ˈkɒnflɪkt/ xung đột. sự tin cậy confident (adj) /'kɔnfidənt/ tin tưởng. ˈkɒnfrəns/ hội nghị.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. nhân dân company (n) /´kʌmpəni/ công ty compare (v) /kәm'peә(r)/ so sánh.

bảo thủ consider (v) /kən´sidə/ cân nhắc. lớn lao. chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh. làm tiếp continuous (adj) /kən'tinjuəs/ liên tục. khen ngợi. lời chúc mừng. ký kết contrast (n) (v) /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. biết rõ unconscious (adj) /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. sự hài lòng contest (n) /kən´test/ cuộc thi. cuộc chiến đấu. đương đại content (n) /kən'tent/ nội dung. sự giao thiệp. khen ngợi (s) congress (n) /'kɔɳgres/ đại hội. sự góp phần control (n) (v) s /kən'troul/ sự điều khiển. lưu ý đến considerable (adj) /kən'sidərəbl/ lớn lao.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. chứa. . Quốc hội connect (v) /kə'nekt/ kết nối.confusing (adj) /kən'fju:ziη/ khó hiểu. liên tiếp contract (n) (v) /'kɔntrækt/ hợp đồng. gây bối rối confused (adj) /kən'fju:zd/ bối rối. chứa đựng. bao gồm container (n) /kən'teinə/ cái đựng. nhiều consideration (n) /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. quyền hành. hậu quả conservative (adj) /kən´sə:vətiv/ thận trọng. làm trái ngược contrasting (adj) /kən'træsti/ tương phản contribute (v) /kən'tribju:t/ đóng góp. dè dặt. không có ý thức. sự ký hợp đồng. thăm dò. liên tiếp continuously (adv) /kən'tinjuəsli/ liên tục. công te nơ contemporary (adj) /kən'tempərəri/ đương thời. quan tâm. hỏi ý kiến consumer (n) /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact (n) (v) /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. nối connection (n) /kə´nekʃən. không biết rõ consequence (n) /'kɔnsikwəns/ kết quả. quyền lực. phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa. sự để ý. to tát. đáng kể considerably (adv) /kən'sidərəbly/ đáng kể. để ý./ sự kết nối. lúng túng. ghóp phần contribution (n) /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. làm tương phản. hội nghị. khung cảnh. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) /kən´tinju:/ tiếp tục. trận đấu. sự giao kết conscious (adj) /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. tham khảo. cuộc tranh luận. xem xét. ngượng confusion (n) /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. sự quan tâm consist of (v) /kən'sist/ gồm có constant (adj) /'kɔnstənt/ kiên trì. sự rối loạn congratulations (n) /kən. tiếp xúc contain (v) /kәn'tein/ bao hàm. bền lòng constantly (adv) /'kɔnstəntli/ kiên định construct (v) /kən´strʌkt/ xây dựng construction (n) /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult (v) /kən'sʌlt/ tra cứu. có ý thức. sự xem xét.

tiếng hoa coughing (n) /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. quy ước conventional (adj) /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation (n) /. (v) /ku:l/ mát mẻ. chi phí. cách nấu ăn cooker (n) (BrE) /´kukə/ lò. cặp. quan tòa. chỉ. quầy thu tiền.. dũng khí course (n) /kɔ:s/ tiến trình. làm cho nhận thức thấy cook (v) (n) /kʊk/ nấu ăn. chính xác cost (n) (v) /kɔst . sợi cough (v) (n) /kɔf/ ho. biến đổi convince (v) /kən'vins/ làm cho tin. một đôi courage (n) /'kʌridʤ/ sự can đảm. tỉnh couple (n) /'kʌpl/ đôi. sân (tennis. sân chạy đua of course dĩ nhiên court (n) /kɔrt . sao chép. tính counter (n) /ˈkaʊntər/ quầy hàng. bản chép lại. đất nước countryside (n)/'kʌntri'said/ miền quê. chính xác. quốc gia. sửa. cặp nam nữ a couple một cặp. đôi vợ chồng. koʊrt/ sân. sự sao chép.. phiên tòa . kɒst/ giá. thuyết phục. không bị hạn chế convenient (adj) /kən´vi:njənt/ tiện lợi. (v) /kə´rekt/ đúng. máy đếm country (n) /ˈkʌntri/ nước. nồi nấu cookie (n) (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. đương đầu copy (n) (v) /'kɔpi/ bản sao. làm mát. người nấu ăn cooking (n) /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. cuộc trò chuyện convert (v) /kən'və:t/ đổi. hạt nhân. được kiểm tra uncontrolled (adj) /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại.. bắt chước core (n) /kɔ:/ nòng cốt. hiệp định. quá trình diễn tiến. sự dũng cảm. không bị kiểm tra. nhà. điềm tĩnh. tòa án. miền nông thôn county (n) /koun'ti/ hạt. thích hợp convention (n) /kən'ven∫n/ hội nghị.. phố.quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled (adj) /kən'trould/ được điều khiển. có khả năng council (n) /kaunsl/ hội đồng count (v) /kaunt/ đếm. cope (with) (v) /koup/ đối phó.). trả giá. bếp. đáy lòng corner (n) /´kɔ:nə/ góc (tường. phải trả cottage (n) /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton (n) /ˈkɒtn/ bông..) correct adj. sự ho. sửa chữa correctly (adv) /kə´rektli/ đúng. thuận lợi..

cái bao. (n) /ˈkrɪmənl/ có tội. tàn nhẫn crush (v) /krᴧ∫/ ép. phá vụn crazy (adj) /'kreizi/ điên. lời phê bình. vắt. sự giáo dục cup (n) /kʌp/ tách. nứt nẻ. kêu la. làm nứt. sự băng qua. dữ tợn. phạm tội. vỏ bọc covered (adj) /'kʌvərd/ có mái che. tò mò. tội phạm criminal adj. cơn khủng hoảng crisp (adj) /krips/ giòn criterion (n) /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical (adj) /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. bọc cow (n) /kaʊ/ con bò cái crack (n) (v) /kræk/ cừ. danh tiếng. nén lại. chủ yếu cruel (adj) /'kru:ә(l)/ độc ác. cách điều trị. vỏ. xuất sắc. băng qua. tiếng khóc. lạ lùng . cách chữa bệnh.. phê phán. phá tan tành. sự mở mang. hạn chế cure (v) (n) /kjuə/ chữa trị. vượt qua crowd (n) /kraud/ đám đông crowded (adj) /kraudid/ đông đúc crown (n) /kraun/ vương miện. chén cupboard (n) /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb (v) /kə:b/ kiềm chế. đè bẹp cry (v) (n) /krai/ khóc. sự phê phán. sụp đổ. thuốc curious (adj) /'kjuəriəs/ ham muốn. rạn nứt cracked (adj) /krækt/ rạn. đỉnh cao nhất crucial (adj) /´kru:ʃəl/ quyết định. kín đáo covering (n) /´kʌvəriη/ sự bao bọc. nỗi thống khổ. lòng tin.cousin (n) /ˈkʌzən/ anh em họ cover (v) (n) /'kʌvə/ bao bọc. che phủ. sự rơi (máy bay). tiền gửi ngân hàng credit card (n) thẻ tín dụng crime (n) /kraim/ tội. sự khóc. kẻ phạm tội. sự che phủ. nứt craft (n) /kra:ft/ nghề. sự kêu la cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture (n) /ˈkʌltʃər/ văn hóa. tội ác. sự phá sản. làm vỡ. đè nát. chỉ trích crop (n) /krop/ vụ mùa cross (n) (v) /krɔs/ cây Thánh Giá. tạo nên creature (n) /'kri:tʃə/ sinh vật. tội phạm crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. mất trí cream (n) /kri:m/ kem create (v) /kri:'eit/ sáng tạo. phê phán. khó tính criticism (n) /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. cốt yếu. vua. lời phê phán criticize (BrE also -ise) (v) /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. ngai vàng. loài vật credit (n) /ˈkrɛdɪt/ sự tin. nghề thủ công crash (n) (v) /kræʃ/ vải thô. điều trị.

làm hỏng. bẻ cong curved (adj) /kə:vd/ cong custom (n) /'kʌstəm/ phong tục. ẩm ướt. tối tăm. tắt deaf (adj) /def/ điếc. (n) /dɑ:k/ tối. thói quen. (n) /'kʌrənt/ hiện hành. sự khiêu vũ dancer (n) /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. đường vòng. nhóm mười . kỳ. hiếu kỳ. khói. mối hiểm nghèo. ghi niên hiệu daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái day (n) /dei/ ngày. uốn cong. dữ liệu date (n) (v) /deit/ ngày. thách dark adj. hải quan cut (v) (n) /kʌt/ cắt. ẩm thấp dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa. rạp hát.. lạ kỳ curl (v) (n) /kə:l/ quăn. dám đương đầu với. mối đe dọa dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare (v) /deər/ dám. nguy cơ. sự cắt cycle (n) (v) /'saikl/ chu kỳ. kỳ hạn. chu trình. cong. dòng (nước). thân yêu. thân mến. cuộc tranh cãi. sương) curve (n) (v) /kə:v/ đường cong.. sự uốn quăn curly (adj) /´kə:li/ quăn. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear (adj) /diə/ thân. phổ biến. thời kỳ. quay vòng theo chu kỳ. tập quán customer (n) /´kʌstəmə/ khách hàng customs (n) /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. sự giao dịch. hiện nay curtain (n) /'kə:tn/ màn (cửa. kính thưa. ám muội data (n) /´deitə/ số liệu. xoắn. sự khiêu vũ. làm xoắn. bộ mười. sự thiệt hại. thưa death (n) /deθ/ sự chết. uốn quăn. tục lệ. bàn cãi debt (n) /det/ nợ decade (n) /'dekeid/ thập kỷ. đi xe đạp cycling (n) /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad (n) /dæd/ bố. cha daily (adj) /'deili/ hàng ngày damage (n) (v) /'dæmidʤ/ mối hạn. tranh luận. làm ngơ deal (v) (n) /di:l/ phân phát. làm hư hại. ban ngày dead (adj) /ded/ chết. thời đại. chặt. xoắn current adj. hiện nay. vòng.curiously (adv) /'kjuəriəsli/ tò mò. phân phối. làm thinh. cái chết debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. bóng tối. đề ngày tháng. điều hại. gây thiệt hại damp (adj) /dæmp/ ẩm. luống (gió) currently (adv) /'kʌrəntli/ hiện thời. nhảy múa. người nhảy múa danger (n) /'deindʤə/ sự nguy hiểm. khiêu vũ dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa.

làm say mê delighted (adj) /di'laitid/ vui mừng. sự cản trở. bày tỏ. hài lòng deliver (v) /di'livə/ cứu khỏi. sự suy sụp. (adv) /di:p/ sâu. trang trí decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng. giải thích. bí ẩn deeply (adv) /´di:pli/ sâu. rõ ràng definitely (adv) /'definitli/ rạch ròi. phủ nhận department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục. sự yêu cầu. công bố decline (n) (v) /di'klain/ sự suy tàn. sự tiêu tan (hy vọng. sâu sắc defeat (v) (n) /di'fi:t/ đánh thắng.ˈmænd/ sự đòi hỏi. lời định nghĩa degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ. thoát khỏi. dựa vào. phản đối. trông mong vào deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. sự thất bại (1 kế hoạch). bằng cấp. định rõ. sự vui sướng. ty..) /di'sembə/ tháng mười hai. đồ trang hoàng. ỷ vào. ban. sự giảm sút deep adj.) defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/ cái để bảo vệ. sự giải quyết. có tính toán. phân xử decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định. Dec. làm phiền muộn. sự phân xử declare (v) /di'kleə/ tuyên bố. bày tỏ. khó lường. đòi hỏi. sự đi. khó xử delight (n) (v) /di'lait/ sự vui thích. thanh tú. tế nhị. gian hàng. làm vui thích. để làm cảnh decrease (v) (n) / 'di:kri:s/ giảm bớt. làm suy giảm . sự khởi hành depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc. chủ tâm. suy tàn decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng. tùy thuộc. đặt cọc depress (v) /di´pres/ làm chán nản. sự che chở defend (v) /di'fend/ che chở. bào chữa define (v) /di'fain/ định nghĩa definite (adj) /dә'finit/ xác định. độ delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. sự giao hàng. khu bày hàng departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. dứt khoát definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa. sự giảm đi. phát biếu demand (n) (v) /dɪ. để trang trí. khoa. sự trì hoãn. sự phân phối. có suy nghĩ cân nhắc delicate (adj) /'delikeit/ thanh nhã. giải quyết.decay (n) (v) /di'kei/ tình trạng suy tàn. giãi bày delivery (n) /di'livəri/ sự phân phát. sở. trang trí decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. vật để chống đỡ.. trình độ. có suy nghĩ cân nhắc deliberately (adv) /di´libəritli/ thận trọng. sự bày tỏ. bảo vệ. tháng Chạp decide (v) /di'said/ quyết định. gửi. sâu xa. làm suy giảm. làm chậm trễ deliberate (adj) /di'libәreit/ thận trọng. tình trạng đổ nát December (n) (abbr. tiền đặt cọc. tiền gửi. suy sụp. biểu lộ dentist (n) /'dentist/ nha sĩ deny (v) /di'nai/ từ chối. yêu cầu demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. đánh bại. điều thích thú. suy sụp.

gay go difficulty (n) /'difikəlti/ sự khó khăn. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different (adj) /'difrзnt/ khác. /dis'pait/ dù. tuyệt vọng desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh. ao ước desk (n) /desk/ bàn (học sinh. rời bỏ. từ trần. sự phá hủy. suy yếu. sự định rõ. làm việc) desperate (adj) /'despərit/ liều mạng. công lao. liều lĩnh. bắt nguồn. thèm muốn. sự miêu tả desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc. dâng cho. thiết kế desire (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn. quyết định determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định. khó khăn. khác nhau difficult (adj) /'difik(ə)lt/ khó. mặc dù. đã được xác định rõ develop (v) /di'veləp/ phát triển. sự tiêu diệt detail (n) /(n) dɪˈteɪl . mô tả description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. máy móc devote (v) /di'vout/ hiến dâng. (v) dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. kế hoạch. dành hết cho devoted (adj) /di´voutid/ hiến cho. phác họa. bất chấp destroy (v) /dis'trɔi/ phá. ˈditeɪl . sự bày tỏ device (n) /di'vais/ kế sách. đề cương. làm trì trệ depressed (adj) /di-'prest/ chán nản. triệt p há destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. xứng đáng design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế. xuất phát từ. sự quyết định determine (v) /di'tз:min/ xác định. nỗi khó khăn. mở rộng.depressing (adj) /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. sự tả. lịch ghi nhớ dictionary (n) /'dikʃənəri/ từ điển die (v) /daɪ/ chết. thiết bị. thất vọng. dụng cụ. lấy được từ. miêu tả. bày tỏ development (n) /di’velәpmәnt/ sự phát triển. phác thảo. viết. chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả. đình trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu. khác biệt. định rõ. chế độ ăn kiêng difference (n) /ˈdɪfərəns . khác biệt. hy sinh dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet (n) /'daiət/ chế độ ăn uống. liều mạng despite prep. hết lòng. phiền muộn.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ. nhiều chi tiết determination (n) /di. tỉ mỉ. bỏ trốn deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng. không người ở deserve (v) /di'zз:v/ đáng. trình bày. phá hoại. giá trị. phá huỷ. sự trình bày. điều cản trở . nhiệt tình diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký. tiêu diệt. khác nhau differently (adv) /'difrзntli/ khác. dành cho. tỉ mỉ detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ.

thẳng. thẳng thắn. thất ước. sự không đồng ý. sự chiết khấu. thẳng direction (n) /di'rek∫n/ sự điều khiển. gửi. làm phẫn nộ disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. làm thất bại disappointing (adj) /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. phô trương. nhận ra discovery (n) /dis'kʌvəri/ sự khám phá. vật rác rưởi dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu. dai'rekt/ trực tiếp. không lương thiện disk (n) /disk/ đĩa. sự thất vọng disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. không có khă năng dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . especially in NAmE) (n) /disk/ đĩa discipline (n) /'disiplin/ kỷ luật discount (n) /'diskaunt/ sự bớt giá. người điều khiển. không thành thật dishonestly (adv) /dis'onistli/ bất lương. đồ dơ bẩn. phát hiện ra. sự thiệt hại disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng.dig (v) /dɪg/ đào bới. phẫn nộ dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương. làm thất vọng disappointed (adj) /. sa thải (người làm) display (v) (n) /dis'plei/ bày tỏ. kh ông hợp disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. chiết khấu discover (v) /dis'kʌvə/ khám phá. tranh luận discussion (n) /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. không giống. tiền bớt. không thích. sự bày ra. đĩa hát dislike (v) (n) /dis'laik/ sự không ưa. chiều direct adj. dơ bẩn disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực. bệnh tật disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm. sự tranh luận disease (n) /di'zi:z/ căn bệnh. sự ghét dismiss (v) /dis'mis/ giải tán (quân đội. kinh tởm disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét. ý mong đợi. phản đối. trưng bày. thảm họa disc (also disk.. sự không tán thành disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành. sự chỉ huy director (n) /di'rektə/ giám đốc. sự tìm ra. biến đi disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. chỉ huy dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu. (v) /di'rekt. sự phát hiện ra discuss (v) /dis'kΛs/ thảo luận. viết cho ai. sự khác nhau disappear (v) /disə'piə/ biến mất. chê disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster (n) /di'zɑ:stə/ tai họa. làm kinh tởm. đám đông). điều khiển directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp. khác. xới dinner (n) /'dinə/ bữa trưa. .disз'pointid/ thất vọng disappointment (n) /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. không đồng ý. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. phô bày.

hủy bỏ doctor (n) (abbr. có ảnh hưởng. giải tán distance (n) /'distəns/ khoảng cách. quận disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh.. chi phối. người kéo dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ. prep. đi xuống downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống. thích hợp với sân khấu dramatically (adv) /drə'mætikəli/ đột ngột draw (v) /dro:/ vẽ.. bức vẽ. xống gác. phân hủy. điểm. quấy rầy disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn divide (v) /di'vaid/ chia. của hồi môn double adj. (n) /'daun'steзz/ ở dưới nhà. phân loại distribution (n) /. phân ra division (n) /dɪ'vɪʒn/ sự chia. sự phân chia. kiềm chế door (n) /dɔ:/ cửa. làm gấp đôi doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ. sự phân loại divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced (adj) /di'vo:sd/ đã ly dị do (v) auxiliary (v) /du:. phân phối. /dʌzn/ tá (12) draft (n)adj. xóa bỏ.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. kép. cửa ra vào dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ. (n) (v) /'dʌbl/ đôi. tuồng dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch. phân phát.. adj.. tiến sĩ document (n) /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. thiết kế drag (v) /drӕg/ lôi kéo. chia ra. kéo lê drama (n) /drɑː. gỡ. sự phân phối. NAmE Dr. như đóng kịch. du/ làm undo (v) /ʌn´du:/ tháo. tư liệu dog (n) /dɔg/ chó dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic (adj) /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. /daun/ xuống downstairs (adv). Dr. lượng gấp đôi. sự ngờ vực. hai. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống. mơ . quốc nội dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. ngờ vực down (adv). phác thảo. nghi ngờ. làm náo động. sự sắp xếp district (n) /'distrikt/ huyện. kéo drawing (n) /'dro:iŋ/ bản vẽ. (adv). (v) /dra:ft/ bản phác thảo. nhận ra. ở tầng dưới. (thuộc) nội trợ. sắp xếp. sơ đồ thiết kế. cái gấp đôi. det.mə/ kịch. tài liệu... đi xuống dozen (n)det. sự kéo drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ.trưng bày dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã. nghe ra distribute (v) /dis'tribju:t/ phân bổ.. tầm xa distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt.

do. giành (phần thưởng) earth (n) /ə:θ/ đất.. ung dung easily (adv) /'i:zili/ dễ dàng eat (v) /i:t/ ăn economic (adj) /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm.. phấn). sự xuất bản editor (n) /´editə/ người thu thập và xuất bản. sự rèn luyện (kỹ năng) . mặc (quần áo). rơi. cạnh sắc edition (n) /i'diʃn/ nhà xuất bản. tiếng trống drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu dry adj. sự thoải mái. bồn phận. (thuộc) đông. pro(n) /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pro(n) nhau. (v) /drai/ khô. rèn luyện educated (adj) /'edju:keitid/ được giáo dục. lẫn nhau ear (n) /iə/ tai early adj. ma túy drugstore (n) (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. (adv) /´ə:li/ sớm earn (v) /ə:n/ kiếm (tiền). phía đông. làm thanh thản. đua xe. dược phẩm.dress (n) (v) /dres/ quần áo. sấy khô due (adj) /du. cho ăn học. trái đất ease (n) (v) /i:z/ sự thanh thản. rớt. cạn. /'djuəriɳ/ trong lúc. làm khô.. nơi đổ rác during prep. trách nhiệm DVD (n) each det.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. máu. giọt (nước.. xứng đáng. đống rác. trong thời gian dust (n) (v) /dʌst/ bụi. sự quản lý kinh tế edge (n) /edӡ/ lưỡi. uống drive (v) (n) /draiv/ lái . chủ bút educate (v) /'edju:keit/ giáo dục. (adv) /i:st/ hướng đông. nhờ có dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu. phủi bụi duty (n) /'dju:ti/ sự tôn kính. làm dễ chịu east (n)adj... ở phía đông eastern (adj) /'i:stən/ đông easy (adj) /'i:zi/ dễ dàng. ngu đần dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác.) drug (n) /drʌg/ thuốc. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). cửa hàng dược phẩm drum (n) /drʌm/ cái trống. quét bụi. làm yên tâm. kính trọng. cuộc đua xe (điều khiển) driving (n) /'draiviɳ/ sự lái xe. rác. rắc (bụi. thích đáng due to vì. tại. được đào tạo education (n) /. cuộc đua xe driver (n) /draivә(r)/ người lái xe drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt. ăn mặc dressed (adj) cách ăn mặc drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống. dễ tính.

xúc động. nữa. pro (n) (adv) /´aiðə/ mỗi.effect (n) /i'fekt/ hiệu ứng. phát điện electrical (adj) /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity (n) /ilek'trisiti/ điện. nổi bật lên emergency (n) /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion (n) /i'moƱʃ(ә)n/ xự xúc động. thang máy else (adv) /els/ khác. có điện. làm rắc rối. ngượng. thuê ai làm gì unemployed (adj) /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. không dùng. điện lực. dễ xúc cảm emotionally (adv) /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis (n) /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. nguyên tố elevator (n) (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. điện lực học electronic (adj) /ɪlɛkˈtrɒnɪk . sự bối rối emerge (v) /i´mə:dʒ/ nổi lên. gây khó khăn embarrassing (adj) /im´bærəsiη/ làm lúng túng. cũng phải thế elbow (n) /elbou/ khuỷu tay elderly (adj) /´eldəli/ có tuổi. hiện ra. quyết định election (n) /i´lekʃən/ sự bầu cử. không sử dụng được employee (n) /¸emplɔi´i:/ người lao động. làm nổi bật empire (n) /'empaiə/ đế chế. ngăn trở embarrassed (adj) /im´bærəst/ lúng túng. sự nỗ lực e. gửi thư điện tử embarrass (v) /im´bærəs/ lúng túng. cuộc tuyển cử electric (adj) /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện.. sự cảm động. có hiệu quả efficiently (adv) /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. abbr. có hiệu lực effectively (adv) /i'fektivli/ có kết quả. một. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg (n) /eg/ trứng either det. làm ngượng nghịu. đế quốc employ (v) /im'plɔi/ dùng. nếu không elsewhere (adv) /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) (n) (v) /'imeil/ thư điện tử. bối rối. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant (adj) /´eligənt/ thanh lịch. tao nhã element (n) /ˈɛləmənt/ yếu tôd. hiệu nghiệm effort (n) /´efə:t/ sự cố gắng. xúc cảm.g. có hiệu lực efficient (adj) /i'fiʃənt/ có hiệu lực. hiệu quả. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) (v) /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. kết quả effective (adj) /'ifektiv/ có kết quả. dễ cảm động. mối xác cảm emotional (adj) /i´mouʃənəl/ cảm động. người làm công . mang nợ embarrassment (n) /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. cao tuổi elect (v) /i´lekt/ bầu.

rỗng. chiêu đãi enthusiasm (n) /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. chiêu đãi entertaining (adj) /. sự làm can đảm end (n) (v) /end/ giới hạn. toàn bộ entitle (v) /in'taitl/ cho tiêu đề. làm can đảm. (v) /'empti/ trống. trọn vẹn. đã có người engine (n) /en'ʤin/ máy. bắt gặp.employer (n) /em´plɔiə/ chủ. có được enjoyable (adj) /in´dʒɔiəbl/ thú vị. phần cuối. mạnh dạn encouragement (n) /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. dốc. động viên.. được hưởng.entə'tein/ giải trí. khuyến khích. sự tiếp đãi. sự kết thúc. đổ. sinh lực engage (v) /in'geidʤ/ hứa hẹn. sự nhậm chức entry (n) /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. người tiếp đãi. đính ước engaged (adj) /in´geidʒd/ đã đính ước. kết cục enemy (n) /'enәmi/ kẻ thù. đã hứa hôn. công việc của kỹ sư enjoy (v) /in'dЗoi/ thưởng thức. thích thú enjoyment (n) /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. kết thúc. chấm dứt in the end cuối cùng. người sử dụng lao động employment (n) /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment (n) /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. cam kết. làm cạn enable (v) /i'neibl/ làm cho có thể. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope (n) /'enviloup/ phong bì . nghị lực. có khả năng. quân địch energy (n) /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. cho phép ai làm gì encounter (v) (n) /in'kautә/ chạm chán. sự bắt gặp encourage (v) /in'kΔridЗ/ động viên. toàn bộ entirely (adv) /in´taiəli/ toàn vẹn. về sau ending (n) /´endiη/ sự kết thúc. khổng lồ enough det. gia nhập entertain (v) /. sự chấm dứt. sự đi vào.. sự có được. được hưởng enormous (adj) /i'nɔ:məs/ to lớn.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. động cơ engineer (n) /endʒi'niər/ kỹ sư engineering (n) /. ủng hộ. giúp đỡ. cho quyền làm gì entrance (n) /'entrəns/ sự đi vào. sự chạm trán. nhiệt tình entire (adj) /in'taiə/ toàn thể. sự thẩm vấn ensure (v) /ɛnˈʃʊər . sự nhiệt tình enthusiastic (adj) /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. chiêu đãi entertainment (n) /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer (n) /¸entə´teinə/ người quản trò. nạn thất nghiệp empty adj. cho tên (sách). thích thú cái gì. pro (n) (adv) /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. uống. chắc chắn enter (v) /´entə/ đi vào. tiếp đón. say mê.

nhất là essay (n) /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj.'estimeit/ sự ước lượng. bằng. ngang bằng evening (n) /'i:vniɳ/ buổi chiều. thiết bị equivalent adj. lỗi thoát especially (adv) /is'peʃəli/ đặc biệt là. từ. phòng đại exam (n) /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (n) sự thi cử. sự kiện eventually (adv) /i´ventjuəli/ cuối cùng ever (adv) /'evә(r)/ từng. đúng exactly (adv) /ig´zæktli/ chính xác.. mọi everyone (also everybody) pro(n) /´evri¸wʌn/ mọi người everything pro(n) /'evriθiɳ/ mọi vật.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. (n) /əˈsɛnʃəl/ bản chất.. ác. sự sai sót. thoát khỏi. vật tương đương error (n) /'erə/ lỗi. ví dụ excellent (adj) /ˈeksələnt/ xuất sắc. điều rõ ràng evil adj.environment (n) /in'vaiərənmənt/ môi trường. cốt yếu. kỳ thi examine (v) /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. đánh giá etc. sự trốn thoát.. từ trước tới giờ every det. sai lầm escape (v) (n) /is'keip/ trốn thoát. khám xét. bằng. phóng đại exaggerated (adj) /ig'zædЗзreit/ cường điệu. ngang tài. yếu tố cần thiết essentially (adv) /e¸senʃi´əli/ về bản chất. tối event (n) /i'vent/ sự việc. hoàn cảnh xung quanh environmental (adj) /in. ngang bằng equipment (n) /i'kwipmənt/ trang. (adj) /'i:vn/ ngay cả. sức. điều xấu. người ngang hàng. (n) /i´kwivələnt/ tương đương. (n) (v) /´i:kwəl/ ngang. bằng phẳng.. /'evәri/ mỗi. lại còn. điềm đạm.. ước lượng. đúng đắn exaggerate (v) /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. điều tai hại ex. ngay. hỏi han (thí sinh) example (n) /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. mọi thứ everywhere (adv) /´evri¸weə/ mọi nơi evidence (n) /'evidəns/ điều hiển nhiên. xuất chúng . điều ác. đánh giá. di sản. bất động sản estimate (n) (v) /'estimit .prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact (adj) /ig´zækt/ chính xác. thực chất. ngang equally (adv) /'i:kwзli / bằng nhau. về cơ bản establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/ lập. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro (n) /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even (adv). thành lập estate (n) /ɪˈsteɪt/ tài sản. (n) /'i:vl/ xấu.

tha lỗi executive (n) (adj) /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. kích động exciting (adj) /ik´saitiη/ hứng thú. mong ngóng. sự kích động exclude (v) /iks´klu:d/ ngăn chạn. sự xuất khẩu expose (v) /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. biểu lộ.except prep. thoát ra expand (v) /iks'pænd/ mở rộng. trừ phi exception (n) /ik'sepʃn/ sự trừ ra. giãn ra expect (v) /ik'spekt/ chờ đợi. trưng bày exist (v) /ig'zist/ tồn tại. bào chữa.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. sự thi hành. sự phát triển ồ ạt export (v) (n) /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. nếm mùi experienced (adj) /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. nở. trải qua. thành thạo explain (v) /iks'plein/ giải nghĩa. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite (v) /ik'sait/ kích thích. giàu kinh nghiệm experiment (n) (v) /(n) ɪkˈspɛrəmənt . vật trưng bày. giải thích explode (v) /iks'ploud/ đập tan (hy vọng.. phát triển. sự loại ra exchange (v) (n) /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. làm nổ. sự đi ra. sự thực hiện. (thuộc) sự thi hành. chấp hành. thi hành. hàng xuất khẩu. trừ ra excuse (n) (v) /iks´kju:z/ lời xin lỗi. thú vị excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. sống existence (n) /ig'zistəns/ sự tồn tại.ekspз'ti:z/ chuyên gia. bày tỏ. tha thứ. bị kích động excitement (n) /ik´saitmənt/ sự kích thích. sự sống exit (n) /´egzit/ lỗi ra.. nổ explore (v) /iks´plɔ:/ thăm dò. nhanh. loại trừ excluding prep.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. giải thích explanation (n) /.). gây ngạc nhiên unexpectedly (adv) /'Δniks'pektid/ bất ngờ. triển lãm. tốc hành . từng trải. phơi bày express (v) (adj) /iks'pres/ diễn tả. liệu trước expected (adj) /iks´pektid/ được chờ đợi. thực hiện exhibit (v) (n) /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. gây ngạc nhiên expectation (n) /. /iks´klu:diη/ ngoài ra. thí nghiệm expert (n) (adj) /. không kể. làm. thám hiểm explosion (n) /iks'plouʤn/ sự nổ. chuyên môn.. xin lỗi. sự chờ đợi expense (n) /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive (adj) /iks'pensiv/ đắt experience (n) (v) /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. conj. được hy vọng unexpected (adj) /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. chấp hành exercise (n) (v) /'eksəsaiz/ bài tập. /ik'sept/ trừ ra. (v) ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. vật triển lãm exhibition (n) /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm.

phụ extraordinary (adj) /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt.). sự dành cho.). khác thường extreme adj. không công bằng. thể diện. sự kéo dài. kéo dài (thời gia(n). thất bại failure (n) /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. biểu lộ. đối phó. không công bằng. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall (v) (n) /fɔl/ rơi. (n) (adv) /'ekstrə/ thêm. đương đầu. xí nghiệp. cho. thuận lợi fact (n) /fækt/ việc.expression (n) /iks'preʃn/ sự diễn tả. trung thực faithfully (adv) /'feiθfuli/ trung thành. chung thủy. cực độ eye (n) /ai/ mắt face (n) (v) /feis/ mặt. phạm vi extra adj. đối mặt facility (n) /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. tưởng tượng far (adv). lạ thường. (adj) /fɑ:/ xa further (adj) /'fə:ðə/ xa hơn nữa. công bằng unfair (adj) /ʌn´fɛə/ gian lận. sự quá khích extremely (adv) /iks´tri:mli/ vô cùng. ngã fall over ngã lộn nhào. duỗi. bao quát extent (n) v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. gửi lời extension (n) /ɪkstent ʃən/ sự giơ. quen thộc family (n) (adj) /ˈfæmili/ gia đình. sự kiện factor (n) /'fæktə / nhân tố factory (n) /'fæktəri/ nhà máy. (n) /iks'tri:m/ vô cùng. yếu ớt faintly (adv) /'feintli/ nhút nhát. duỗi ra (tay. châ(n). ngoại. bất lợi faith (n) /feiθ/ sự tin tưởng.. chung thủy. thuận lợi fairly (adv) /'feəli/ hợp lý. sự việc. dành cho. cực đoan. danh tiếng familiar (adj) /fəˈmiliər/ thân thiết. thứ thêm. bị đổ false (adj) /fo:ls/ sai. ngã. tin cậy. khắc nghiệt. sự bày tỏ. nhầm. yếu ớt fair (adj) /feə/ hợp lý. nghĩ rằng. thuộc gia đình famous (adj) /'feiməs/ nổi tiếng fan (n) /fæn/ người hâm mộ fancy (v) (adj) /ˈfænsi/ tưởng tượng.. sự dễ dàng. sự diễn đạt extend (v) /iks'tend/ giơ.. xưởng fail (v) /feil/ sai. bất lợi unfairly (adv) /ʌn´fɛəli/ gian lận. người thất bại faint (adj) /feɪnt/ nhút nhát. gửi lời extensive (adj) /iks´tensiv/ rộng rãi. vật đảm bảo faithful (adj) /'feiθful/ trung thành. thêm nữa farm (n) /fa:m/ trang trại . niềm tin. công bằng. giả dối fame (n) /feim/ tên tuổi. quá khích. sự rơi. phụ.

sợ.. February (n) (abbr.. học phí feed (v) /fid/ cho ăn.vài. bãi chiến trường fight (v) (n) /fait/ đấu tranh. làm say mê. sự đấu tranh figure (n) (v) /figә(r)/ hình dáng. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. (adv) /fa:st/ nhanh fasten (v) /'fɑ:sn/ buộc.) fault (n) /fɔ:lt/ sự thiết sót. tài liệu fill (v) /fil/ làm đấy. nuôi feel (v) /fi:l/ cảm thấy feeling (n) /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. pro(n) /fju:/ ít... đồng áng farmer (n) /'fɑ:mə(r)/ nông dân.. (n) /'feivзrit/ được ưa thích. thời trang fashionable (adj) /'fæʃnəbl/ đúng mốt. một vài a few một ít..) /´februəri/ tháng 2 federal (adj) /'fedərəl/ liên bang fee (n) /fi:/ tiền thù lao. đem về. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) (n) /'feivз/ thiện ý. sự quý mến. làm bực mình. Feb.. đặc trưng của. cảm giác fellow (n) /'felou/ anh chàng (đang yêu). (n) /'fainl/ cuối cùng.. cuộc đấu chung kết .farming (n) /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. e sợ. mô tả nét đặc biệt. hình dung. béo bở. nhân vật. (n) /fæt/ béo. cuộc chiến đấu fighting (n) /´faitiη/ sự chiến đấu. hợp thời trang fast adj.. một ít. đại hội liên hoan fetch (v) /fetʃ/ tìm về. (n) /´fi:meil/ thuộc giống cái. người chủ trại fashion (n) /'fæ∫ən/ mốt. một vài field (n) /fi:ld/ cánh đồng.. bệnh sốt few det. chiến đấu. giống cái fence (n) /fens/ hàng rào festival (n) /'festivəl/ lễ hội.. chất béo father (n) /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. lấp kín film (n) (v) /film/ phim. trói fat adj. người (vật) được ưa thích fear (n) (v) /fɪər/ sự sợ hãi. điểm đặc trưng. quyến rũ fever (n) /'fi:və/ cơn sốt. sự đồng ý. đồng chí female adj. adj. mỡ. được dựng thành phim final adj. miêu tả file (n) /fail/ hồ sơ. sự đấu tranh.. lo ngại feather (n) /'feðə/ lông chim feature (n) (v) /'fi:tʃə/ nét đặt biệt.

chắc. tràn đầy. làm tăng thêm mùi vị flesh (n) /fle∫/ thịt flight (n) /flait/ sự bỏ chạy. công ty. tầng (nhà) flour (n) /´flauə/ bột. cao thượng finger (n) /'fiɳgə/ ngón tay finish (v) (n) kết thúc. sự đánh cá fit (v) (adj) /fit/ hợp. sự kết thúc. sửa chữa. cấp vốn financial (adj) /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find (v) /faind/ tìm. món cá. tài trợ. sự bay. trôi. xứng đáng fix (v) /fiks/ đóng. tìm thấy find out sth khám phá. vũng vàng. tìm ra fine (adj) /fain/ tốt. đầu tiên. chuyến bay focus (v) (n) /'foukəs/ tập trung. gắn. căn phòng. (adv) /'fə:m/ hãng. tế nhị. câu cá. mạnh mẽ firmly (adv) /´fə:mli/ vững chắc.finally (adv) /´fainəli/ cuối cùng. (n) /´flaiiη/ biết bay. (adv). hoàn thành fire (n) (v) /'faiə/ lửa. bột mỳ flow (n) (v) /flow/ sự chảy. phần cuối finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. sự bay. lơ lửng flood (n) (v) /flʌd/ lụt. trước hết. kiên quyết. thứ nhất at first trực tiếp fish (n) (v) /fɪʃ/ cá. đèn nháy flat adj. quãng đường bay flying adj. tràn ngập floor (n) /flɔ:/ sàn. ˈfaɪnæns/ tài chính. lũ lụtl. mùi. cho gia vị. (n) /fə:st/ thứ nhất. vật đầu tiên. sau cùng finance (n) (v) /fɪˈnæns . ordinal number. thích hợp. (n) /flæt/ bằng phẳng.. bắt cá fishing (n) /´fiʃiη/ sự câu cá. vụt sáng. người. bẹt. kiên quyết first det. cây hoa flu (n) /flu:/ bệnh cúm fly (v) (n) /flaɪ/ bay. bông. bất động flag (n) /'flæg/ quốc kỳ flame (n) /fleim/ ngọn lửa flash (v) (n) /flæ∫/ loé sáng. chảy flower (n) /'flauə/ hoa. nhẵn. chuyến bay float (v) /floʊt/ nổi. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v) /'fleivə/ vị. đóa.. trung tâm. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm (n)adj. rút chạy. vừa. giỏi finely (adv) /´fainli/ đẹp đẽ. sửa sang fixed (adj) đứng yên. lắp.. hoàn thành. dãy phòng.. sự bay. trọng tâm ( (n)bóng) .. ánh sáng lóe lên.

dự báo. thuở xưa formula (n) /'fɔ:mjulə/ công thức. làm thành. sau đây. force (n) (v) /fɔ:s/ sức mạnh. từ nước ngoài. dự báo foreign (adj) /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. ở nước ngoài forest (n) /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) (adv) /fə'revə/ mãi mãi forget (v) /fə'get/ quên forgive (v) /fərˈgɪv/ tha. hệ thống. vén. hình thức. món ăn foot (n) /fut/ chân. tiến về phía trước found (v) /faund/ (q. xưa.) /´fraidi/ thứ Sáu . theo. được tạo thành formal (adj) /fɔ:ml/ hình thức formally (adv) /'fo:mзlaiz/ chính thức former (adj) /´fɔ:mə/ trước. nếp gấp folding (adj) /´fouldiη/ gấp lại được follow (v) /'fɔlou/ đi theo sau. nền tự do freeze (v) /fri:z/ đóng băng. dàn xếp. tìm thấy foundation (n) /faun'dei∫n/ sự thành lập. thể thức. dự đoán. xắn. thức. ép buộc. trả tự do freely (adv) /´fri:li/ tự do. /fɔ:. hình dạng. Fri. sự thịnh vượng forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/ về tương lai.fold (v) (n) /foʊld/ gấp. tổ chức frame (n) (v) /freim/ cấu trúc. bàn chân football (n) /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. (v) (adv) /fri:/ miễn phí. sự sáng lập. sau này ở phía trước. khỏe khoắn Friday (n) (abbr. tiếp theo food (n) /fu:d/ đồ ăn. tự do. giải phóng. dành cho.. tha thứ fork (n) /fɔrk/ cái nĩa form (n) (v) /fɔ:m/ hình thể. thoải mái freedom (n) /'fri:dəm/ sự tự do. bố trí free adj.. tươi tắn freshly (adv) /´freʃli/ tươi mát. cưỡng ép forecast (n) (v) /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. (n)prep. tiến về phía trước forward (adj) /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. cách thức fortune (n) /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. nguyên formerly (adv) /´fɔ:məli/ trước đây. đông lạnh frozen (adj) /frouzn/ lạnh giá frequent (adj) /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently (adv) /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh (adj) /freʃ/ tươi. cũ. theo sau.. tiếp theo following adj. /´fɔlouiη/ tiếp theo.fə/ cho. sau..k of find) tìm.

làm đóng băng fruit (n) /fru:t/ quả.fridge (n) (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend (n) /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly (adj) /´frendli/ thân thiện. khôi hài fur (n) /fə:/ bộ da lông thú furniture (n) /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. chiên. tài trợ. chế giễu. đằng trước. 3. làm hoảng sợ frightening (adj) /´fraiəniη/ kinh khủng. kiếm được. tình hữu nghị frighten (v) /ˈfraɪtn/ làm sợ. lợi ích. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze (n) (v) /fri:z/ sự đông lạnh. 54 lít ở Anh. để tiền vào công quỹ fundamental (adj) /. sự giá lạnh. tiền bạc. sự vui thích. đầy đủ fully (adv) /´fuli/ đầy đủ. hơi đốt gasoline (n) (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. giành được. chế nhạo function (n) (v) /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. quỹ. khiếp sợ from prep. ruột (thú) garden (n) /'gɑ:dn/ vườn gas (n) /gæs/ khí. cuộc đánh bạc gambling (n) /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game (n) /geim/ trò chơi gap (n) /gæp/ đèo. xăng . 78 lít ở Mỹ gamble (v) (n) /'gæmbl/ đánh bạc. nhiên liệu full (adj) /ful/ đầy. furthest cấp so sánh của far future (n) (adj) /'fju:tʃə/ tương lai gain (v) (n) /geɪn/ lợi. chỗ trống garage (n) /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage (n) (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. khủng khiếp frightened (adj) /'fraitnd/ hoảng sợ. /frɔm/ frəm/ từ front (n) (adj) /frʌnt/ mặt. thịt rán fuel (n) /ˈfyuəl/ chất đốt. hài hước make fun of đùa cợt. hoàn toàn fun (n) (adj) /fʌn/ sự vui đùa. họat động. thân mật unfriendly (adj) /ʌn´frendli/ không thân thiện. không có thiện cảm friendship (n) /'frendʃipn/ tình bạn. kẽ hở. chạy (máy) fund (n) (v) /fʌnd/ kho. lỗ hổng. dầu hỏa.fʌndə'mentl/ cơ bản. đám tang funny (adj) /´fʌni/ buồn cười. trái cây fry (v) (n) /frai/ rán. đạt tới gallon (n) /'gælən/ Galông 1gl = 4. chủ yếu funeral (n) /ˈfju:nərəl/ lễ tang. làm đông. cơ sở.

phát give sth out chia. hái. xác thực genuinely (adv) /´dʒenjuinli/ thành thật. dụng cụ general (adj) /'ʤenər(ə)l/ chung. đại thể in general nói chung. toàn thể. người yêu give (v) /giv/ cho. có ý định goal (n) /goƱl/ god (n) /gɒd/ thần. dán bằng keo. phi thường gift (n) /gift/ quà tặng girl (n) /g3:l/ con gái girlfriend (n) /'gз:lfrend/ bạn gái. người thượng lưu genuine (adj) /´dʒenjuin/ thành thật. tặng give sth away cho. dịu dàng gentleman (n) /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. phân phối give (sth) up bỏ. sung sướng glass (n) /glɑ:s/ kính. có được get on leo. nhẹ nhàng gently (adv) /'dʤentli/ nhẹ nhàng. hồ. hào phóng generously (adv) /'dʒenərəsli/ rộng lượng. người phi thường. thủy tinh. hào phóng gentle (adj) /dʒentl/ hiền lành. đẻ ra generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. găng tay glue (n) (v) /glu:/ keo. biếu.gate (n) /geit/ cổng gather (v) /'gæðə/ tập hợp. thu thập gear (n) /giə/ cơ cấu. tổng generally (adv) /'dʒenərəli/ nói chung. sự phát sinh ra. trèo lên get off ra khỏi. thế hệ. chân thật geography (n) /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. thiết bị. chung chung. thoát khỏi giant (n) (adj) /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. hồ gram (n) /'græm/ đậu xanh go (v) /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. lượm. toàn bộ glove (n) /glʌv/ bao tay. êm ái. đời generous (adj) /´dʒenərəs/ rộng lượng. khoan hồng. cái cốc. gắn lại. chân thật. dịu dàng. khoa địa lý get (v) /get/ được. từ bỏ glad (adj) /glæd/ vui lòng. khổng lồ. đại khái generate (v) /'dʒenəreit/ sinh. ly glasses (n) kính đeo mắt global (adj) v /´gloubl/ toàn cầu. Chúa .

vĩ đại greatly (adv) /´greitli/ rất. (n) grocery (NAmE usually grocery store) (n) /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries (n) /ˈgroʊsəri. trang nghiêm. ban. khoan khoái grave (n) (adj) /greiv/ mộ. cấp. tuyệt.. sự phát triển guarantee (n) (v) /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. nội các. đất. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar (n) /ˈgræmər/ văn phạm grand (adj) /grænd/ rộng lớn. (n) /¸gud´bai/ tạm biệt. sự ban. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. bản chất gram (BrE also gramme) (n) (abbr. hột. cầm quyền government (n) /ˈgʌvərnmənt . (n) /gud/ tốt. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. vồ. tài sản. từng bước một gradually (adv) /'grædzuәli/ dần dần. xếp loại gradual (adj) /´grædjuəl/ dần dần. điểm số. sự cấp grass (n) /grɑ:s/ cỏ..do:tз/ cháu gái grandfather (n) /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother (n) /'græn. bãi cỏ. người bảo lãnh.. cao cả green adj. thống trị. lời chào tạm biệt goods (n) /gudz/ của cải. hay. đồng cỏ grateful (adj) /´greitful/ biết ơn. chủ. kẻ thống trị grab (v) /græb/ túm lấy. lắm. phân loại. vĩ đại grandchild (n) /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter (n) /'græn. . hoa râm (tóc) great (adj) /greɪt/ to. bãi đất group (n) /gru:p/ nhóm grow (v) /grou/ mọc. từ từ grain (n) /grein/ thóc lúa. bảo lãnh. điều tốt.mʌðə/ bà grandparent (n) /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson (n) /´grænsʌn/ cháu trai grant (v) (n) /grα:nt/ cho. trưởng thành growth (n) /grouθ/ sự lớn lên. chộp lấy grade (n) (v) /greɪd/ điểm. sự cho. sự cai trị governor (n) /´gʌvənə/ thủ lĩnh. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. hạt. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. tính chất. (n) /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground (n) /graund/ mặt đất. dấu huyền. bằng vàng good adj. cao thượng. lớn. hàng hóa govern (v) /´gʌvən/ cai trị. g. dễ chịu.gold (n) (adj) /goʊld/ vàng. mọc lên grow up lớn lên.

tích cực hardly (adv) /´ha:dli/ khắc nghiệt. khó khăn harm (n) (v) /hɑ:m/ thiệt hại.cam đoan. bàn tay. (adv) /ha:d/ cứng. làm hại. pro (n) (adv) /hɑ:f/ một nửa. nửa giờ. làm lành health (n) /hɛlθ/ sức khỏe. phỏng đoán. chỉ đường guilty (adj) /ˈgɪlti/ có tội. chỉ huy. gã habit (n) /´hæbit/ thói quen. móc quai hang (v) /hæŋ/ treo. hạnh phúc unhappy (adj) /ʌn´hæpi/ buồn rầu. gây thiệt hại harmful (adj) /´ha:mful/ gây tai hại.. mắc happen (v) /'hæpən/ xảy ra. lành mạnh . truyền cho handle (v) (n) /'hændl/ cầm. hội trường hammer (n) /'hæmə/ búa hand (n) (v) /hænd/ tay. hạnh phúc unhappiness (n) /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. thù hận hatred (n) /'heitrid/ lòng căm thì. tội lỗi gun (n) /gʌn/ súng guy (n) /gai/ bù nhìn. anh chàng. có hại harmless (adj) /´ha:mlis/ không có hại hat (n) /hæt/ cái mũ hate (v) (n) /heit/ ghét. sự lành mạnh healthy (adj) /'helθi/ khỏe mạnh. thể chất. tòa (thị chính). rắn. hà khắc. trao tay. người bảo vệ. lòng căm ghét. hạnh phúc happily (adv) /'hæpili/ sung sướng. có bổn phận phải) he pro(n) /hi:/ nó. lãnh đại. gác. bảo đảm guard (n) (v) /ga:d/ cái chắn. sự bất hạnh happy (adj) /ˈhæpi/ vui sướng. canh giữ guess (v) (n) /ges/ đoán. tổn hao. dẫn đầu headache (n) /'hedeik/ chứng nhức đầu heal (v) /hi:l/ chữa khỏi. khách mời guide (n) (v) /gaɪd/ điều chỉ dẫn. tàn tệ. phạm tội. sự ước chừng guest (n) /gest/ khách. hết sức cố gắng. ông ấy head (n) (v) /hed/ cái đầu (người. phần chia đôi. bảo vệ. tập quán hair (n) /heə/ tóc hairdresser (n) /'heədresə/ thợ làm tóc half (n)det. xảy đến happiness (n) /'hæpinis/ sự sung sướng. dẫn đường. sự đoán. thú).. nghiêm khắc. sự căm ghét have (v) auxiliary (v) /hæv. người hướng dẫn. həv/ có have to modal (v) phải (bắt buộc. tay cầm. sờ mó. anh ấy. nửa hall (n) /hɔ:l/ đại sảnh. khốn khổ hard adj.

kể từ đây. hang . cái của anh ấy historical (adj) /his'tɔrikəl/ lịch sử. của hắn.. chị ấy. ông ấy. ẩn nấp. cái của chị ấy. nêu bật.hear (v) /hiə/ nghe hearing (n) /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. đẹp. điểm cao hell (n) /hel/ địa ngục hello exclamation.. lời chào help (v) (n) /'help/ giúp đỡ. (n) /hз'lou/ chào. chính cô ta. ném trúng. sự cầm. chính ông ta.. do đó. của ông ấy. của anh ấy. /hз:/ nó. ở đây hero (n) /'hiərou/ người anh hùng herself pro(n) /hə:´self/ chính nó. hắn. vì thế her pro (n)det.. ở mức độ cao highlight (v) (n) /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. cái của bà ấy here (adv) /hiə/ đây. sử học hit (v) (n) /hit/ đánh. chỗ nổi bật nhất. ở mức độ cao highly (adv) /´haili/ tốt. nặng nề heel (n) /hi:l/ gót chân height (n) /hait/ chiều cao. sự cho thuê his det. thuộc lịch sử history (n) /´histəri/ lịch sử. giữ. xin chào. cái của hắn. thính giác heart (n) /hɑ:t/ tim. sự nắm giữ hole (n) /'houl/ lỗ. cao. sức nóng heating (n) /'hi:tiη/ sự đốt nóng. che giấu high adj. trái tim heat (n) (v) /hi:t/ hơi nóng. chính bà ta hesitate (v) /'heziteit/ ngập ngừng. sự giúp đỡ helpful (adj) /´helpful/ có ích. hết sức. cú đấm hobby (n) /'hɒbi/ sở thích riêng hold (v) (n) /hould/ cầm. sáng nhất highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill (n) /hil/ đồi him pro(n) /him/ nó. anh ấy himself pro(n) /him´self/ chính nó. đấm. cái của ông ấy. đòn. pro(n) /hiz/ của nó. chính anh ta hip (n) /hip/ hông hire (v) (n) /haiə/ thuê. nắm. giúp đỡ hence (adv) /hens/ sau đây. lỗ trống. cái của cô ấy. cái của nó. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide (v) /haid/ trốn. (adv) /hai/ cao.). đỉnh. bà ấy hers pro(n) /hə:z/ cái của nó. sự thuê. chính chị ta. độ cao. cho thuê (nhà. chính hắn. cô ấy. sự làm nóng heaven (n) /ˈhɛvən/ thiên đường heavy (adj) /'hevi/ nặng. nặng nề heavily (adv) /´hevili/ nặng.

chân thật honestly (adv) /'ɔnistli/ lương thiện. loài người humorous (adj) /´hju:mərəs/ hài hước. dù thế nào huge (adj) /hjuːdʒ/ to lớn.) horror (n) /´hɔrə/ điều kinh khủng. trân trọng đối với hook (n) /huk/ cái móc.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. tuy vậy. bò. sự ghê rợn horse (n) /hɔrs/ ngựa hospital (n) /'hɔspitl/ bệnh viện. ở chân trời. ra sao however (adv) /hau´evə/ tuy nhiên. /hoʊm/ nhà. trống rỗng holy (adj) /ˈhoʊli/ linh thiêng.. bản lề. trung thực.. ngang. công việc làm ở nhà honest (adj) /'ɔnist/ lương thiện. nằm ngang (trục hoành) horn (n) /hɔ:n/ sừng (trâu.. hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) (n) /´hju:mə/ sự hài hước. ngày nghỉ hollow (adj) /'hɔlou/ rỗng. gây thiệt hại husband (n) /´hʌzbənd/ người chồng ice (n) /ais/ băng. trung thực. sùng đạo home (n) (adv). lưỡi câu hope (v) (n) /houp/ hy vọng.. sự gấp rút in a hurry vội vàng.holiday (n) /'hɔlədi/ ngày lễ. làm sao. như thế nào. nước mình homework (n) /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). gấp rút hurt (v) /hɜrt/ làm bị thương. (n) /'hju:mən/ (thuộc) con người.. ˈhʌri/ sự vội vàng.trình). nguồn hy vọng horizontal (adj) /. dẫn (c. chủ tiệc. sự hóm hỉnh hungry (adj) /'hΔŋgri/ đó hunt (v) /hʌnt/ săn. (thuộc) gia đình how (adv) /hau/ thế nào. gia đình. khổng lồ human adj.) hot (adj) /hɒt/ nóng. quan niệm . đi săn hunting (n) /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry (v) (n) /ˈhɜri . nước đá ice cream (n) kem idea (n) /ai'diз/ ý tưởng. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) (n) /'onз/ danh dự. toàn nhà housing (n) /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household (n) (adj) /´haushould/ hộ.. nóng bức hotel (n) /hou´tel/ khách sạn hour (n) /'auз/ giờ house (n) /haus/ nhà. căn nhà. ở tại nhà. hối hả. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính.. thanh danh. nhà thương host (n) (v) /houst/ chủ nhà. đăng cai tổ chức (hội nghị.

/if/ nếu. vào inability (n) /¸inə´biliti/ sự bất lực. sự tưởng tượng imagine (v) /i'mæʤin/ tưởng tượng. trong. lý tưởng ideally (adv) /aɪˈdiəli/ lý tưởng. nhập. xấu xa impact (n) /ˈɪmpækt/ sự và chạm. hệ trọng importantly (adv) /im'pɔ:təntli/ quan trọng. cái tiến. tức là ( Id est) if conj. đánh tráo. làm cảm động impressed (adj) được ghi. khắc. bắt gánh vác. sự tác động. nếu như ignore (v) /ig'no:(r)/ phớt lờ. nét nhận dạng. sự liên can.. bao hàm import (n) (v) import sự nhập. sự mở mang in prep.. bất tài inch (n) /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. in sâu vào. tưởng rằng. hình dung.. sốt ruột implication (n) /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. trọng yếu unimportant (adj) /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. lợi dụng impossible (adj) /im'pɔsəbl/ không thể làm được. bất hợp pháp illegally (adv) /i´li:gəli/ trái luật. nhập khẩu importance (n) /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. bệnh tật illustrate (v) /´ilə¸streit/ minh họa. không trọng đại impose (v) /im'pouz/ đánh (thuế. nghĩa là. ảnh hưởng impatient (adj) /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. luân lý. đúng như lý tưởng identify (v) /ai'dentifai/ nhận biết. 54 cm) . (adv) /in/ ở. giống hệt i. không thể xảy ra impress (v) /im'pres/ ghi.). điều gợi ý imply (v) /im'plai/ ngụ ý. nhận dạng identity (n) /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. tư tưởng. sự cải tiến. ốm. bất hợp pháp illness (n) /´ilnis/ sự đau yếu. ảo imagination (n) /i. tức thì immediately (adv) /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral (adj) /i´mɔrəl/ trái đạo đức. cho rằng immediate (adj) /i'mi:djət/ lập tức. tại. tầm quan trọng important (adj) /im'pɔ:tənt/ quan trọng. cảm giác. gây ấn tượng. mở mang improvement (n) /im'pru:vmənt/ sự cái thiện.e. sự in. sự nhập khẩu.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. đóng dấu impressive (adj) /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. khắc. in sâu vào impression (n) /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. (n) /aɪˈdiəl.. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. abbr. oai vệ improve (v) /im'pru:v/ cải thiện. hùng vĩ. làm rõ ý image (n) /´imidʒ/ ảnh. hình ảnh imaginary (adj) /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. nhận ra.ideal adj. nóng vội impatiently (adv) /im'pei∫зns/ nóng lòng. tính đồng nhất. tỏ ra không biết đến ill (adj) (especially BrE) /il/ ốm illegal (adj) /i´li:gl/ trái luật.

vẫn thường thấy. việc có liên quan include (v) /in'klu:d/ bao gồm. (n) /i'ni∫зl/ ban đầu. kể cả income (n) /'inkəm/ lợi tức. /in´klu:diη/ bao gồm. sự đầu độc infectious (adj) /in´fekʃəs/ lây. lúc đầu. quả thật independence (n) /. thành phần initial adj. sự biểu thị indicate (v) /´indikeit/ chỉ. riêng biệt. cá nhân indoors (adv) /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor (adj) /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial (adj) /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp.. ảnh hưởng. không nghi thức information (n) /. xúc phạm injured (adj) /´indʒə:d/ bị tổn thương. tiêm nhiễm. sự tăng thêm increasingly (adv) /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed (adv) /ɪnˈdid/ thật vậy. sự khởi đầu injure (v) /in'dӡә(r)/ làm tổn thương.incident (n) /´insidənt/ việc xảy ra. thu nhập increase (v) (n) /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. sự tác dụng. cho biết.indi'pendəns/ sự độc lập. làm hại. bị đầu độc infection (n) /in'fekʃn/ sự nhiễm.indi'pendзntli/ độc lập index (n) /'indeks/ chỉ số. kỹ nghệ inevitable (adj) /in´evitəbl/ không thể tránh được. nền độc lập independent (adj) /. biểu thị. tính cả including prep.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. kỹ nghệ industry (n) /'indəstri/ công nghiệp. nội bộ. sự biểu thị. điều tổn hại ink (n) /iηk/ mực inner (adj) /'inə/ ở trong. tác động inform (v) /in'fo:m/ báo cho biết. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially (adv) /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. chắc chắn xảy ra. cung cấp tin tức informal (adj) /in´fɔ:məl/ không chính thức. đầu độc. sự biểu lộ indirect (adj) /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly (adv) /. nhiễm influence (n) (v) /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng.indi'pendənt/ độc lập independently (adv) /. (n) /indivídʤuəl/ riêng. lan truyền infected (adj) bị nhiễm. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. thân cận . tài liệu. làm hại. sự tăng.infə'meinʃn/ tin tức. tăng thêm. trình bày ngắn gọn indication (n) /. ban đầu initiative (n) /ɪˈnɪʃiətɪv .. nghe inevitably (adv) /in’evitəbli/ chắc chắn infect (v) /in'fekt/ nhiễm. kiến thức ingredient (n) /in'gri:diәnt/ phần hợp thành. bị xúc phạm injury (n) /'indʤəri/ sự làm tổn thương. điều hại.indi'kei∫n/ sự chỉ.

innocent (adj) /'inəsnt/ vô tội. làm quan tâm. nội bộ insist (on) (v) /in'sist/ cứ nhất định. nói chuyện riêng into prep.. học viện institution (n) /UK . lập. côn trùng insert (v) /'insə:t/ chèn vào. có chú ý interior (n) (adj) /in'teriə/ phần trong. phía. xỉ nhục. sự ngắt lời interval (n) /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t. làm chú ý interested (adj) có thích thú. nội địa international (adj) /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet (n) /'intə. cứ khăng khăng install (v) /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. có dụng ý intention (n) /in'tenʃn/ ý định. chú ý. (n) (adj) /'in'said/ mặt trong. trí thông minh intelligent (adj) /in. cơ quan. phía trong. làm quan tâm.) instance (n) /'instəns/ thí dị.insti'tju:ʃn . thiết bị. khoảng cách interview (n) (v) /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn. (adv). sự gặp mặt.. ngây thơ (enquiry (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. có ý định intended (adj) /in´tendid/ có ý định. US . ngắt lời interruption (n) /.gian).intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn. làm chú ý interesting (adj) /'intristiŋ/ làm thích thú. lồng vào inside prep. vào trong introduce (v) /'intrədju:s/ giới thiệu . lời lăng mạ.net/ liên mạng interpret (v) /in'tз:prit/ giải thích interpretation (n) /in.tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt (v) /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn. trong trắng.. sự thẩm vấn) insect (n) /'insekt/ sâu bọ. phần trong. bên trong. sự quan tâm. trụ sở instruction (n) /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. sự xỉ nhục insulting (adj) /in´sʌltiη/ lăng mạ. ví dụ. ở trong. trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead (adv) /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute (n) /ˈ´institju:t/ viện.teli'dЗen∫зl/ thông minh. /'intu/ or /'intə/ vào.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. mục đích interest (n) (v) /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. sáng trí intend (v) /in'tend/ ý định. ở trong. tài liệu cung cấp instrument (n) /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult (v) (n) /'insʌlt/ lăng mạ.. ở phía trong internal (adj) /in'tə:nl/ ở trong. phỏng vấn. có quan tâm. xỉ nhục insurance (n) /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence (n) /in'telidʒəns/ sự hiểu biết.

nối.invi'teiʃn/ lời mời. bao hàm. quần zin jelly (n) /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) (n) /'dʤu:əlri/ nữ trang. Ja(n)) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous (adj) /'ʤeləs/ ghen. tham gia. ghen tị jeans (n) /dЗeins/ quần bò. điều đó. chặng đường đi joy (n) /dʒɔɪ/ niềm vui..introduction (n) /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu. con vật đó its det. chính điều đó. chắp. /its/ của cái đó. chính con vật đó jacket (n) /'dʤækit/ áo vét jam (n) /dʒæm/ mứt January (n) (abbr. bọc sắt irritate (v) /´iri¸teit/ làm phát cáu. chọc tức irritating (adj) /´iriteitiη/ làm phát cáu. cái của điều đó. sự để. lời giới thiệu invent (v) /in'vent/ phát minh. phát hành. chỗ nối. kim hoàn job (n) /dʒɔb/ việc. sự bao hàm.. khoả(n). đưa ra it pro (n)det. (n) /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). ghép joint adj. giễu cợt journalist (n) /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey (n) /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). /it/ cái đó. sự phát sinh.. đầu nối jointly (adv) /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. việc làm join (v) /ʤɔin/ gia nhập. dồn hết tâm trí vào iron (n) (v) /aɪən / sắt. lời nói đùa. nghiên cứu investigation (n) /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra. chọc tức irritated (adj) /'iriteitid/ tức giận. của điều đó. sáng chế invention (n) /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh.. của con vật đó. dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement (n) /in'vɔlvmənt/ sự gồm. quãng đường. nghiên cứu investment (n) /in'vestmənt/ sự đầu tư. vốn đầu tư invitation (n) /. mó(n).. tiết mục itself pro(n) /it´self/ chính cái đó. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. sự sáng chế invest (v) /in'vest/ đầu tư investigate (v) /in'vestigeit/ điều tra. thu hút. sự vui mừng . cùng chung joke (n) (v) /dʒouk/ trò cười. nói đùa. sự mời invite (v) /in'vait / mời involve (v) /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. cái của con vật đó item (n) /'aitəm/ tin tức. cáu tiết -ish suffix island (n) /´ailənd/ hòn đảo issue (n) (v) /ɪʃuː.

bén keen on say mê. đập. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) (n) /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice (n) /ʤu:s/ nước ép (rau. tốt bụng unkind (adj) /ʌn´kaind/ độc ác. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) (n) (abbr. lòng tốt king (n) /kiɳ/ vua. củ. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) (n) (abbr.judge (n) (v) /dʒʌdʒ/ xét xử. tử tế. có lòng tốt kindly (adv) /´kaindli/ tử tế. cái hôn kitchen (n) /´kitʃin/ bếp kilometre (n) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee (n) /ni:/ đầu gối knife (n) /naif/ con dao knit (v) /nit/ đan. khóa. bước nhảy June (n) (abbr. vừa mới. quả) July (n) (abbr. được chứng minh là đúng keen (adj) /ki:n/ sắc. tàn nhẫn kindness (n) /'kaindnis/ sự tử tế. cú đá kid (n) /kid/ con dê non kill (v) /kil/ giết. Jul.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump (v) (n) /dʒʌmp/ nhảy. thuộc (khóa) keyboard (n) /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick (v) (n) /kick/ đá. ít tuổi hơn. quốc vương kiss (v) (n) /kis/ hôn. sự nhảy. Ju(n)) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. k. phân xử. quan tòa. hàng dệt kim knock (v) (n) /nɔk/ đánh. (n) /´dʒu:niə/ trẻ hơn. chỉ justice (n) /'dʤʌstis/ sự công bằng justify (v) /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. điểm trung tâm know (v) /nou/ biết unknown (adj) /'ʌn'noun/ không biết well known (adj) /´wel´noun/ nổi tiếng. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind (n) (adj) /kaind/ loại. thêu knitted (adj) /nitid/ được đan. tiêu diệt killing (n) /´kiliη/ sự giết chóc. vừa đủ. được thêu knitting (n) /´nitiη/ việc đan. cú đánh knot (n) /nɔt/ cái nơ. giống. giữ lại key (n) (adj) /ki:/ chìa khóa. biện hộ justified (adj) /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. điểm nút. người ít tuổi hơn just (adv) /dʤʌst/ đúng. ưa thích keep (v) /ki:p/ giữ.. được nhiều người biết đến .

sự hạ thủy. sự lãnh đạo. gần đây nhất latter adj. nghiên cứu least det. đất đai landscape (n) /'lændskeip/ phong cảnh lane (n) /lein/ đường nhỏ (làng. ít nhất. sự hướng dẫn leading (adj) /´li:diη/ lãnh đạo.knowledge (n) /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. chí ít leather (n) /'leðə/ da thuộc leave (v) /li:v/ bỏ đi. sau cùng.) league (n) /li:g/ liên minh. (adv). liên hoàn lean (v) /li:n/ nghiêng. tiếng cười launch (v) (n) /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). chậm nhất. ngây ngô lady (n) /ˈleɪdi/ người yêu. lá (vàng. ỷ vào learn (v) / lə:n/ học. dẫn đầu leader (n) /´li:də/ người lãnh đạo. ghi mác laboratory. lãnh tụ leaf (n) /li:f/ lá cây.. ở mức độ lớn last det.. gần đây. dẫn dắt. cuối cùng.. (n) /leitist/ muộn nhất. ˈlɔɪər/ luật sư lay (v) /lei/ xếp. to largely (adv) /´la:dʒli/ phong phú. mác. hẻm phố) language (n) /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large (adj) /la:dʒ/ rộng. để lại . (adv) /leit/ trễ. (adj) /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. dán nhãn.. đặt.. tri thức litre (n) /´li:tə/ lít label (n) (v) /leibl/ nhãn. bố trí layer (n) /'leiə/ lớp lazy (adj) /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ (v) (n) lãnh đạo. rốt hết. kéo dài late adj... vợ. mới đây laugh (v) (n) /lɑ:f/ cười. rời đi. ít nhất at least ít ra.. buổi giới thiệu sản phầm law (n) /lo:/ luật lawyer (n) /ˈlɔyər . công việc lack (n) (v) /læk/ sự thiếu.. dựa. muộn later (adv). pro (n) (adv) /li:st/ tối thiểu. (n) /´lætə/ sau cùng. lab (n) /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) (n) /'leibз/ lao động. khai trương. lớn. (n) (v) /lɑ:st/ lầm cuối. người cuối cùng. quý bà. đất canh tác. thiếu lacking (adj) /'lækiη/ ngu đần. tiểu thư lake (n) /leik/ hồ lamp (n) /læmp/ đèn land (n) (v) /lænd/ đất.

bà(n).. có thể.. bé.. sự nhấc lên light (n)adj. nhấc lên. giới hạn.). lỏng. det..leave out bỏ quên.. cấp. mi mắt (eyelid) lie (v) (n) /lai/ nói dối. sự dối trá life (n) /laif/ đời. (v) conj. có thể xảy ra.. ít hơn. du dương. không giống likely adj. đốt.. hạn chế limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. vung (xoong. thú. một chút . tuyến link (n) (v) /lɪɳk/ mắt xích. nồi. thích.. (adj) /ʌn´laik/ khác. mối liên lạc. mẫu tự level (n) (adj) /'levl/ trình độ. như unlike prep. bài nói chuyện left adj. chứng chỉ. liên kết. số lượng ít hơn lesson (n) /'lesn/ bài học let (v) /lεt/ cho phép. vị trí. văn học litre (BrE) (NAmE liter) (n) (abbr. (adv). chút ít. (adv) /´laikli/ có thể đúng. nhẹ nhàng. để cho letter (n) /'letə/ thư. thắp sáng lightly (adv) /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. sự cho phép license (v) /'laisзns/ cấp chứng chỉ. pro (n) (adv) /'lit(ә)l/ nhỏ. bỏ sót lecture (n) /'lekt∫ә(r)/ bài diễn thuyết. cấp bằng. cho mượn length (n) /leɳθ/ chiều dài. nhẹ. không nhiều.. pro (n) (adv) /les/ nhỏ bé. không vững list (n) (v) /list/ danh sách. có giới hạn line (n) /lain/ dây. kết nối lip (n) /lip/ môi liquid (n) (adj) /'likwid/ chất lỏng. bằng. bằng cử nhân. ngang bằng library (n) /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) (n) /ˈlaɪsəns/ bằng. cho phép lid (n) /lid/ nắp. sự nâng. chữ cái. lời nói dối. /laik/ giống như. êm ái. đường. l) /´li:tə/ lít little adj. không chắc xảy ra limit (n) (v) /'limit/ giới hạn. về phía trái leg (n) /´leg/ chân (người. ghi vào danh sách listen (to) (v) /'lisn/ nghe.. chắc vậy unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. bài thuyết trình. có khả năng. (v) /lait/ ánh sáng. độ dài less det. sự sống lift (v) (n) /lift/ giơ lên.) legal (adj) /ˈligəl/ hợp pháp legally (adv) /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon (n) /´lemən/ quả chanh lend (v) /lend/ cho vay. lắng nghe literature (n) /ˈlɪtərətʃər/ văn chương.. (n) /left/ bên trái. ranh giới.

hạnh phúc . sự định vị lock (v) (n) /lɔk/ khóa.. hợp logic lonely (adj) /´lounli/ cô đơn. ầm ĩ. (adv) /lɔɳ/ dài.. (adv) /liv/ sống. hoạt động live (v) /liv/ sống living (adj) /'liviŋ/ sống. yêu. đang sống lively (adj) /'laivli/ sống. chăm sóc look at nhìn. có duyên lover (n) /´lʌvə/ người yêu. trung kiên luck (n) /lʌk/ may mắn. (adv) /lɒt/ số lượng lớn. định vị located (adj) /loʊˈkeɪtid/ định vị location (n) /louk´eiʃən/ vị trí. inh ỏi. rất nhiều loud adj. chất.. to. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose (adj) /lu:s/ lỏng.. dỡ hàng loan (n) /ləʊn/ sự vay mượn local (adj) /'ləʊk(ə)l/ địa phương. bé. mất loss (n) /lɔs .a little det. lớn (nói) loudly (adv) /'laudili/ ầm ĩ. một ít live adj. ngắm. (adv) /lou/ thấp. pro(n) nhỏ.. lâu look (v) (n) /luk/ nhìn. lòng yêu thương. inh ỏi love (n) (v) /lʌv/ tình yêu. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. xinh xắn. thích lovely (adj) /ˈlʌvli/ đẹp. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pro (n)det. sinh động load (n) (v) /loud/ gánh nặng. bộ phận. chở unload (v) /ʌn´loud/ cất gánh nặng. vật nặng.. gặp may mắn. bơ vơ long adj. xa. (adv) /laud/ to. vua lorry (n) (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose (v) /lu:z/ mất. người tình low adj. không chặt loosely (adv) /´lu:sli/ lỏng lẻo lord (n) /lɔrd/ Chúa. cục bộ locate (v) /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. thua. lùn loyal (adj) /'lɔiəl/ trung thành. lɒs/ sự mất. vận may lucky (adj) /'lʌki/ gặp may. cục bộ locally (adv) /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. lạc lost (adj) /lost/ thua. khóa logic (n) /'lɔdʤik/ lô gic logical (adj) /'lɔdʤikəl/ hợp lý.

thái độ manufacture (v) (n) /.. người sản xuất many det. lối. kiểu. ghi dấu market (n) /'mɑ:kit/ chợ. sự trông nom. sự kết hôn. thiết bị mad (adj) /mæd/ điên. trông nom. đàn ông manage (v) /'mæniʤ/ quản lý. bưu kiện. bảo vệ major (adj) /ˈmeɪdʒər/ lớn. trọng yếu nhất mainly (adv) /´meinli/ chính.unlucky (adj) /ʌn´lʌki/ không gặp may. (thuộc) ma thuật. chủ yếu. miếng. ảo thuật mail (n) (v) /meil/ thư từ. thị trường marketing (n) /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage (n) /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. gửi qua bưu điện main (adj) /mein/ chính. đa số. lễ cưới marry (v) /'mæri/ cưới (vợ). Mar.mænju'fæktʃə/ manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất.mægə'zi:n/ tạp chí magic (n) (adj) /'mæʤik/ ma thuật. sự chế tạo make sth up làm thành. quần chúng. đực mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man (n) /mæn/ con người. bất hạnh luggage (n) (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump (n) /lΛmp/ cục. giám đốc manner (n) /'mænз/ cách. đực. trọng đại. pro(n) /'meni/ nhiều map (n) /mæp/ bản đồ March (n) (abbr. hành quân. cuộc diễu hành mark (n) (v) /mɑ:k/ dấu. cái bướu lunch (n) /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung (n) /lʌη/ phổi machine (n) /mə'ʃi:n/ máy. gộp thành make-up (n) /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. khối lượng. kết hôn mass (n) (adj) /mæs/ khối. chế tạo. nhãn mác. ảo thuật. mất trí. bực điên người magazine (n) /. ưu thế make (v) (n) /meik/ làm. con trống. (n) /meil/ trai. máy móc machinery (n) /mə'ʃi:nəri/ máy móc. cuộc hành quân. trống. tảng.. lấy (chồng) married (adj) /´mærid/ cưới. chủ yếu. chủ yếu majority (n) /mə'dʒɔriti/ phần lớn.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march (v) (n) diễu hành. nhiều hơn. phần lớn maintain (v) /mein´tein/ giữ gìn. đàn ông. đại chúng . vẻ. duy trì. dáng. điều khiển management (n) /'mænidʒmənt/ sự quản lý. cấu thành. son phấn male adj. sự chế tạo manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. đánh dấu. sự điều khiển manager (n) /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. con trai. nhãn.

có tính chất quan trọng maximum adj. có lẽ mayor (n) /mɛə/ thị trưởng me pro(n) /mi:/ tôi. sự môi giới meet (v) /mi:t/ gặp. chảy ra. (n) /'mi:djəm/ trung bình. tài sản. nói đến. hội viên membership (n) /'membəʃip/ tư cách hội viên. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental (adj) /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/ trong lúc đó. trung. mất trí mentally (adv) /´mentəli/ về mặt tinh thần mention (v) /'menʃn/ kể ra. gặp gỡ meeting (n) /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. sự trung gian. ý nghĩa means (n) /mi:nz/ của cải. đối chọi. y khoa. vật chất. địa vị hội viên memory (n) /'meməri/ bộ nhớ. vật chất. trị số cực đại. sánh được matching (adj) /´mætʃiη/ tính địch thù. có lẽ May (n) /mei/ tháng 5 maybe (adv) /´mei¸bi:/ có thể. thi đấu mate (n) (v) /meit/ bạn. thuốc medium adj.. tao. đơn vị đo lường measurement (n) /'məʤəmənt/ sự đo lường. phép đo meat (n) /mi:t/ thịt media (n) /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical (adj) /'medikə/ (thuộc) y học medicine (n) /'medisn/ y học. tối đa. cực độ may modal (v) /mei/ có thể. lượng cực đại. đối thủ.. tớ meal (n) /mi:l/ bữa ăn mean (v) /mi:n/ nghĩa. (n) /´mæksiməm/ cực độ. thạc sĩ match (n) (v) /mætʃ/ trận thi đấu. trí óc. trí nhớ. có nghĩa là meaning (n) /'mi:niɳ/ ý. đề cập menu (n) /'menju/ thực đơn .mæθi'mætiks/ toán học. sự đo lường. môn toán matter (n) (v) /'mætə/ chất. giao phối material (n) (adj) /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu.massive (adj) /'mæsiv/ to lớn. có ý nghĩa. địch thủ. vừa. chủ nhân. đồ sộ master (n) /'mɑ:stə/ chủ. thầy giáo. cuộc biểu tình melt (v) /mɛlt/ tan ra. bạn nghề. math NAmE) (n) /. làm tan chảy ra member (n) /'membə/ thành viên. đo lường. hữu hình mathematics (also maths BrE. trong lúc ấy measure (v) (n) /'meʤə/ đo.

mere (adj) /miə/ chỉ là merely (adv) /'miәli/ chỉ, đơn thuần mess (n) /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu message (n) /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp metal (n) /'metl/ kim loại method (n) /'meθəd/ phương pháp, cách thức metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/ mét mid- combining form tiền tố: một nửa midday (n) /´mid´dei/ trưa, buổi trưa middle (n) (adj) /'midl/ giữa, ở giữa midnight (n) /'midnait/ nửa đêm, 12h đêm might modal (v) /mait/ qk. may có thể, có lẽ mild (adj) /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa mile (n) /mail/ dặm (đo lường) military (adj) /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự milk (n) /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind (n) (v) /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm mine pro (n)(n) của tôi mineral (n) (adj) /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoáng minimum adj., (n) /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu minister (n) /´ministə/ bộ trưởng ministry (n) /´ministri/ bộ minor (adj) /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng minority (n) /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số minute (n) /'minit/ phút mirror (n) /ˈmɪrər/ gương miss (v) (n) /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng Miss (n) /mis/ cô gái, thiếu nữ missing (adj) /´misiη/ vắng, thiếu, thất lạc mistake (n) (v) /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm mistaken (adj) /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầm mix (v) (n) /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn mixed (adj) /mikst/ lẫn lộn, pha trộn mixture (n) /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp mobile (adj) /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di động mobile phone (also mobile) (n) (BrE) điện thoại đi động model (n) /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu

modern (adj) /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến mum (n) /mʌm/ mẹ moment (n) /'məum(ə)nt/ chốc, lát Monday (n) (abbr. Mo(n)) /'mʌndi/ thứ 2 money (n) /'mʌni/ tiền monitor (n) (v) /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát month (n) /mʌnθ/ tháng mood (n) /mu:d/ lối, thức, điệu moon (n) /mu:n/ mặt trăng moral (adj) /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức morally (adv) có đạo đức more det., pro (n) (adv) /mɔ:/ hơn, nhiều hơn moreover (adv) /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại morning (n) /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det., pro (n) (adv) /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả mostly (adv) /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là mother (n) /'mΔðз/ mẹ motion (n) /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động motor (n) /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) (n) /'moutə,saikl/ xe mô tô mount (v) (n) /maunt/ leo, trèo; núi mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi mouse (n) /maus - mauz/ chuột mouth (n) /mauθ - mauð/ miệng move (v) (n) /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động moving (adj) /'mu:viɳ/ động, hoạt động movement (n) /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác movie (n) (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr. Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr. much det., pro (n) (adv) /mʌtʃ/ nhiều, lắm mud (n) /mʌd/ bùn multiply (v) /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) (n) /mʌm/ mẹ murder (n) (v) /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát muscle (n) /'mʌsl/ cơ, bắp thịt museum (n) /mju:´ziəm/ bảo tàng

music (n) /'mju:zik/ nhạc, âm nhạc musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái musician (n) /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal (v) /mʌst/ phải, cần, nên làm my det. /mai/ của tôi myself pro(n) /mai'self/ tự tôi, chính tôi mysterious (adj) /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểu mystery (n) /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bí nail (n) /neil/ móng (tay, chân) móng vuốt naked (adj) /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụi name (n) (v) /neim/ tên; đặt tên, gọi tên narrow (adj) /'nærou/ hẹp, chật hẹp nation (n) /'nei∫n/ dân tộc, quốc gia national (adj) /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc natural (adj) /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên naturally (adv) /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên nature (n) /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên navy (n) /'neivi/ hải quân near adj., (adv)., prep. /niə/ gần, cận; ở gần nearby adj., (adv) /´niə¸bai/ gần nearly (adv) /´niəli/ gần, sắp, suýt neat (adj) /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạch neatly (adv) /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắp necessary (adj) /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếu necessarily (adv) /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiết unnecessary (adj) /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn neck (n) /nek/ cổ need (v) modal (v) (n) /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cần needle (n) /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọn negative (adj) /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) (n) /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) (n) /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng neither det., pro (n) (adv) /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew (n) /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em) nerve (n) /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảm nervous (adj) /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng nervously (adv) /'nз:vзstli/ bồn chồn, lo lắng nest (n) (v) /nest/ tổ, ổ; làm tổ net (n) /net/ lưới, mạng network (n) /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thống

No. gần nice (adj) /nais/ đẹp.prefix none pro(n) /nʌn/ không ai. dễ chịu nicely (adv) /´naisli/ thú vị. không cái gì notice (n) (v) /'nәƱtis/ thông báo. huyên náo non. lời ghi chép. chú ý. bên cạnh. ghi chép nothing pro(n) /ˈnʌθɪŋ/ không gì. det. ghi chú. đáng để ý novel (n) /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. truyện November (n) (abbr. huyên náo noisily (adv) /´nɔizili/ ồn ào.never (adv) /'nevə/ không bao giờ. để ý. gần.. không người nào noise (n) /nɔiz/ tiếng ồn. (n) /'nɔ:məl/ thường. dễ chịu niece (n) /ni:s/ cháu gái night (n) /nait/ đêm. yết thị. tiếp nữa next to prep. bình thường. vô nghĩa nor conj. (adv) /no:/ cũng không normal adj. như thường lệ north (n)adj. (adv) /nɔ:θ/ phía bắc. vật gì nonsense (n) /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. tin tức newspaper (n) /'nju:zpeipə/ báo next adj. thú vị. phương bắc northern (adj) /'nɔ:ðən/ Bắc nose (n) /nouz/ mũi not (adv) /nɔt/ không note (n) (v) /nout/ lời ghi.nevəðə'les/ tuy nhiên.. /nou/ không nobody (also no one) pro(n) /'noubədi/ không ai. no. không khi nào nevertheless (adv) /. mới lạ newly (adv) /´nju:li/ mới news (n) /nju:z/ tin. nhận biết take notice of chú ý noticeable (adj) /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. Nov. không người.. (n) /nekst/ sát. lần sau. (adv)... hiện giờ. tối no exclamation.) (n) /´nʌmbə/ số nurse (n) /nə:s/ y tá nut (n) /nʌt/ quả hạch. không ở đâu nuclear (adj) /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. tuy thế mà new (adj) /nju:/ mới. đầu .. sự huyên náo noisy (adj) /´nɔizi/ ồn ào. hiện nay nowhere (adv) /´nou¸wɛə/ không nơi nào. tình trạng bình thường normally (adv) /'no:mзli/ thông thường.) /nou´vembə/ tháng 11 now (adv) /nau/ bây giờ. mới mẻ.

obey (v) /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh object (n) (v) /(n) ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; (v) əbˈdʒɛkt/ vật, vật thể; phản đối, chống lại objective (n) (adj) /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan observation (n) /obzә:'vei∫(ә)n/ sự quan sát, sự theo dõi observe (v) /əbˈzə:v/ quan sát, theo dõi obtain (v) /əb'tein/ đạt được, giành được obvious (adj) /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên obviously (adv) /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy được occasion (n) /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội occasionally (adv) /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng, đôi khi occupy (v) /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ occupied (adj) /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người) occur (v) /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiện ocean (n) /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock (adv) /klɔk/ đúng giờ October (n) (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd (adj) /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) oddly (adv) /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) of prep. /ɔv/ or /əv/ của off (adv)., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rời offence (BrE) (NAmE offense) (n) /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tội offend (v) /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu offensive (adj) /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn công offer (v) (n) /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giá office (n) /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộ officer (n) /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quan official adj., (n) /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức officially (adv) /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chính thức often (adv) /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn oh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này.. oil (n) /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation, adj., (adv) /əʊkei/ đồng ý, tán thành old (adj) /ould/ già old-fashioned (adj) lỗi thời on prep., (adv) /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn once (adv)., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một khi one number, det., pro(n) /wʌn/ một; một người, một vật nào đó each other nhau, lẫn nhau onion (n) /ˈʌnjən/ củ hành

only adj., (adv) /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới onto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trên open adj., (v) /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc openly (adv) /´oupənli/ công khai, thẳng thắn opening (n) /´oupniη/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành operate (v) /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiển operation (n) /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt động opinion (n) /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểm opponent (n) /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thù opportunity (n) /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội, thời cơ oppose (v) /əˈpoʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối opposing (adj) /з'pouziη/ tính đối kháng, đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đối opposite adj., (adv)., (n)prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược opposition (n) /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập option (n) /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange (n) (adj) /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam order (n) (v) /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnh in order to hợp lệ ordinary (adj) /'o:dinәri/ thường, thông thường organ (n) /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) (n) /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chức organize (BrE also -ise) (v) /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập organized (adj) /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức origin (n) /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên original adj., (n) /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản originally (adv) /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên other adj., pro(n) /ˈʌðər/ khác otherwise (adv) /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác ought to modal (v) /ɔ:t/ phải, nên, hẳn là our det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ours pro(n) /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ourselves pro(n) /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình out (of) (adv)., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài outdoors (adv) /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhà

outdoor (adj) /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoài outer (adj) outer ở phía ngoài, ở xa hơn outline (v) (n) /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài output (n) /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng outside (n)adj., prep., (adv) /'aut'said/ bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài outstanding (adj) /¸aut´stændiη/ nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại oven (n) /ʌvn/ lò (nướng) over (adv)., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trên overall adj., (adv) / (adv) ˈoʊvərˈɔl ; (adj) ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm overcome (v) /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) owe (v) /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì) own adj., pro (n) (v) /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận owner (n) /´ounə/ người chủ, chủ nhân pace (n) /peis/ bước chân, bước pack (v) (n) /pæk/ gói, bọc; bó, gói package (n) (v) /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện packaging (n) /"pækidzŋ/ bao bì packet (n) /'pækit/ gói nhỏ page (n) (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách) pain (n) /pein/ sự đau đớn, sự đau khổ painful (adj) /'peinful/ đau đớn, đau khổ paint (n) (v) /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơn painting (n) /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranh painter (n) /peintə/ họa sĩ pair (n) /pɛə/ đôi, cặp palace (n) /ˈpælɪs/ cung điện, lâu đài pale (adj) /peil/ taí, nhợt pan (n) /pæn - pɑ:n/ xoong, chảo panel (n) /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nô pants (n) /pænts/ quần lót, đùi paper (n) /´peipə/ giấy parallel (adj) /'pærəlel/ song song, tương đương parent (n) /'peərənt/ cha, mẹ park (n) (v) /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên parliament (n) /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hội part (n) /pa:t/ phần, bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular (adj) /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệt

thái bình. kiên trì. thời đại permanent (adj) /'pə:mənənt/ lâu dài. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) (n)adj. sự thực hiện. dòng giống. riêng biệt partly (adv) /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. đảng pass (v) /´pa:s/ qua. chóp pen (n) /pen/ bút pence (n) /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil (n) /´pensil/ bút chì penny (n) (abbr. sự tạm ngừng pay (v) (n) /pei/ trả.. cây ớt per prep. đỉnh. sự trôi qua. thực hiện performance (n) /pə'fɔ:məns/ sự làm. thường xuyên permanently (adv) /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. (n)prep. thoáng qua. dừng. nộp. tiền lương payment (n) /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. lương hưu people (n) /ˈpipəl/ dân tộc. vĩnh cửu .. hướng đi patience (n) /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. làm. cá biệt. sự trôi qua. cộng sự partnership (n) /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. sự biểu diễn performer (n) /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. sự cộng tác party (n) /ˈpɑrti/ tiệc. yên tĩnh peak (n) /pi:k/ lưỡi trai. (adv) /pɑ:st/ quá khứ. số tiền trả. thanh toán. dĩ vãng. p) /´peni/ số tiền pension (n) /'penʃn/ tiền trợ cấp. sự thi hành. buổi liên hoan. khuôn mẫu pause (v) (n) /pɔ:z/ tạm nghỉ. có lẽ period (n) /'piəriəd/ kỳ. hành lang passenger (n) /'pæsindʤə/ hành khách passport (n) /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. quá. vĩnh cửu. phần nào đó partner (n) /'pɑ:tnə/ đối tác. bền chí pattern (n) /'pætə(r)n/ mẫu. vượt qua. ngang qua passing (n) (adj) /´pa:siη/ sự đi qua. nhẫn nại. thời gian. qua path (n) /pɑ:θ/ đường mòn. ngắn ngủi passage (n) /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. nhẫn nại. sự tạm nghỉ.particularly (adv) /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. sự chịu đựng patient (n) (adj) /'peiʃənt/ bệnh nhân. người pepper (n) /´pepə/ hạt tiêu. kiên nhẫn.. thời kỳ. tiền bồi thường peace (n) /pi:s/ hòa bình. người trình diễn perhaps (adv) /pə'hæps/ có thể. (adv) phần trăm perfect (adj) / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly (adv) /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform (v) /pə´fɔ:m/ biểu diễn. sự hòa thuận peaceful (adj) /'pi:sfl/ hòa bình.

cho cơ hội person (n) /ˈpɜrsən/ con người. theo luật tự nhiên physics (n) /'fiziks/ vật lý học piano (n) /'pjænou/ đàn pianô. đóng cọc. hoa cẩm chướng. ở Mỹ bằng 0. 58 lít. giấy phép permit (v) /'pə:mit/ cho phép. giai đoạn. đồng tiền pig (n) /pig/ con lợn pile (n) (v) /paɪl/ cọc. (n) /piηk/ màu hồng. ghim.. chất phác plan (n) (v) /plæn/ bản đồ. thành ngữ. chất chồng pill (n) /´pil/ viên thuốc pilot (n) /´paiələt/ phi công pin (n) (v) /pin/ đinh ghim.) pitch (n) /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). đáng thương place (n) (v) /pleis/ nơi. vỡ. dương cầm pick (v) /pik/ cuốc (đất). vẽ bản đồ.. (thuộc) cơ thể. cụm từ physical (adj) /´fizikl/ vật chất. đào. chồng. sao chụp photograph (n) (v) (also photo (n)) /´foutə¸gra:f/ ảnh. triết lý photocopy (n) (v) /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. cá tính persuade (v) /pə'sweid/ thuyết phục pet (n) /pet/ cơn nóng giận. về phần rôi. mẩu. được tổ chức plain (adj) /plein/ ngay thẳng. người được yêu thích petrol (n) (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase (n) /feiz/ tuần trăng. người personal (adj) /'pə:snl/ cá nhân. bản thân. lít (bia.. 473 lít). hoàn hảo pint (n) (abbr. bức ảnh. kẹp pink adj. thân thể physically (adv) /´fizikli/ về thân thể. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe (n) /paip/ ống dẫn (khí. đơn giản. nhà nhiếp ảnh photography (n) /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. kế hoạch. quảng trường take place xảy ra. nghề nhiếp ảnh phrase (n) /freiz/ câu. lập kế hoạch.. đầu hắc ín pity (n) /´piti/ lòng thương hại. đối với tôi personality (n) /pə:sə'næləti/ nhân cách. riêng tư personally (adv) /´pə:sənəli/ đích thân. bức họa piece (n) /pi:s/ mảnh. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. chụp ảnh photographer (n) /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. nước. thời kỳ philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/ triết học. panh. vật cưng. tính cách. điều đáng tiếc. sự quy hoạch .permission (n) /pə'miʃn/ sự cho phép. nhân phẩm. được cử hành. tư. xé picture (n) /'piktʃə/ bức vẽ. đống. địa điểm. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. pin. dự kiến planning (n) /plænniη/ sự lập kế hoạch. tình trạng tốt.

tẩm thuốc độc poisonous (adj) /pɔɪ. bệ. đánh thuốc độc.. điểm. sảo quyệt . chỉ sự thừa.. cộng. chấm (câu. ý muốn. /plʌs/ cộng với (số. sự mọc lên. gieo plastic (n) (adj) /'plæstik/ chất dẻo. điều thích thú.M.zə(n)əs/ độc. có đầu nhọn poison (n) (v) /ˈpɔɪzən/ chất độc.. vui lòng. /pip'emз/ quá trưa. (NAmE also P. thềm. công an policy (n) /'pol. tấm kim loại platform (n) /'plætfɔ:m/ nền. đồ thị.phú plot (n) (v) /plɔt/ mảnh đất nhở. plɑnt/ thực vật. sơ đồ. khôn ngoan. túi tiền poem (n) /'pouim/ bài thơ poetry (n) /'pouitri/ thi ca.) plus prep. thân mật pleasantly (adv) /'plezəntli/ vui vẻ. về chính phủ. (n)det.) abbr. có chất độc. dịu dàng.plane (n) /plein/ mặt phẳng. người. dễ chịu pleased (adj) /pli:zd/ hài lòng pleasure (n) /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích.. nước láng.) police (n) /pə'li:s/ cảnh sát. điều thú vị.. tối pocket (n) /'pɔkit/ túi (quần áo. vừa lòng.) pointed (adj) /´pɔintid/ nhọn. xin mời pleasing (adj) /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích.. đánh. lịch sự political (adj) /pə'litikl/ về chính trị.. sự vui chơi. thuốc độc. bồ(n).. (n)adj. chất thơ point (n) (v) point mũi nhọn. conj.lượng). trái đất. sân ga play (v) (n) /plei/ chơi.m. làm cho láng polite (adj) /pəˈlaɪt/ lễ phép.). cực (nam châm. bục. chậu. làm bằng chất dẻo plate (n) /pleit/ bản.k. trò chơi. lịch sự politely (adv) /pəˈlaɪtli/ lễ phép. đánh bóng. khó chịu. đồ án. sự p. mong. vót.ə si/ chính sách polish (n) (v) /'pouliʃ/ nước bóng. dựng đồ án plug (n) /plʌg/ nút (thùng. sự sung túc. thêm vào p. trong xe hơi). thận trọng. mặt bằng planet (n) /´plænit/ hành tinh plant (n) (v) /plænt . (v) /pli:z/ làm vui lòng.. trồng. chiều. dấu cộng.. có tính chính trị politically (adv) /pə'litikəli/ về mặt chính trị. thân mật unpleasant (adj) /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. dễ thương. ý thích plenty pro (n) (adv). vẽ sơ đồ. khó ưa please exclamation. trận đấu player (n) /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant (adj) /'pleznt/ vui vẻ.. bệnh pole (n) /poul/ người Ba Lan. gây chết. /'plenti/ nhiều (s. dễ thương. làm nhọn.

(n) /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. mật độ dân số port (n) /pɔ:t/ cảng pose (v) (n) /pouz/ đưa ra. tỉ mỉ. đề ra position (n) /pəˈzɪʃən/ vị trí. quan điểm chính trị pollution (n) /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool (n) /pu:l/ vũng nước. gửi thư post office (n) /'ɔfis/ bưu điện pot (n) /pɒt/ can.politician (n) /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. hùng cường practical (adj) /ˈpræktɪkəl/ thực hành. khen ngợi. (v) (NAmE) /´præktis/ thực hành. thực tế practice (n) (BrE. tài năng. hồ bơi poor (adj) /puə/ nghèo pop (n) (v) /pɒp. giội powder (n) /'paudə/ bột. có thể thực hiện possibly (adv) /´pɔsibli/ có lẽ. chính khách politics (n) /'pɔlitiks/ họat động chính trị. tôn thờ. lọ.đơn vị đo lường pour (v) /pɔ:/ rót. (thuộc) nhân dân. kỹ tính precisely (adv) /pri´saisli/ đúng. cần thận predict (v) /pri'dikt/ báo trước. thực tiễn practise (v) (BrE) /´præktis/ thực hành. tiềm lực potentially (adv) /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. triển vọng possible (adj) /'pɔsibəl/ có thể. năng lực. nổ bốp popular (adj) /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. chỗ positive (adj) /'pɔzətiv/ xác thực. nội lực. tán dương prayer (n) /prɛər/ sự cầu nguyện precise (adj) /pri´sais/ rõ ràng. khả năng. được nhiều người ưa chuộng population (n) /. potato (n) /pə'teitou/ khoai tây potential adj. bể bơi. vật sở hữu possibility (n) /¸pɔsi´biliti/ khă năng. có thể chấp nhận được post (n) (v) /poʊst/ thư. tiềm ẩn pound (n) /paund/ pao . NAmE). đặt. NAmE pɑːp/ tiếp bốp.. thực tế practically (adv) /´præktikəli/ về mặt thực hành. đề ra. lòng tôn kính. dân số. chiếm hữu possession (n) /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. tiên đoán. rõ ràng.. bưu kiện. chính xác. phong cách dân gian hiện đại.pɔpju'leiʃn/ dân cư. dự báo . bụi power (n) /ˈpauə(r)/ khả năng. có thể. quyền lực powerful (adj) /´pauəful/ hùng mạnh. đời sống chính trị. lạc quan possess (v) /pә'zes/ có. sự tán dương. tập luyện praise (n) (v) /preiz/ sự ca ngợi. sức mạnh. tích cực. sự đặt. bình.. chính xác. đổ.

nén. xinh. trước (vd. hiện diện. đầu tiên. hấp tấp. vừa phải. chủ yếu. đẹp prevent (v) /pri'vent/ ngăn cản. ép. cá nhân . kỹ sảo in printer (n) /´printə/ máy in. ưu tiên previously (adv) /´pri:viəsli/ trước. sự hãnh diện. sự trình diện. hiện thời. tính kiêu căng. nguyên lý. thầy tu primary (adj) /'praiməri/ nguyên thủy. chủ tịnh. áp lực. sự chuẩn bị prepare (v) /pri´peə/ sửa soạn. ngăn chặn. vât hiện diện present adj. trước đây price (n) /prais/ giá pride (n) /praid/ sự kiêu hãnh. ấn pressure (n) /'preʃə/ sức ép. hiện nay. người. cái được ưa thích hơn pregnant (adj) /'pregnənt/ mang thai. sự giới thiệu preserve (v) /pri'zə:v/ bảo quản.prefer (v) /pri'fə:/ thích hơn preference (n) /'prefərəns/ sự thích hơn. ưu tiên priority (n) /prai´ɔriti/ sự ưu tế. ngăn ngừa previous (adj) /ˈpriviəs/ vội vàng.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. sự ấn. trình bày presentation (n) /. tổng thống press (n) (v) /pres/ sự ép. thuật in. riêng privately (adv) /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. ngày hôm trước). chuẩn bị prepared (adj) /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence (n) /'prezns/ sự hiện diện. bóp. sự có mặt. sự in ra printing (n) /´printiη/ sự in. giới thiệu.. tiểu học primarily (adv) /´praimərili/ trước hết. thời cổ đại.. nguyên tắc print (v) (n) /print/ in. xinh xắn. giả bộ. có lẽ pretend (v) /pri'tend/ giả vờ. áp suất presumably (adv) /pri'zju:məbli/ có thể được. giàu trí tưởng tượng. sáng tạo premises (n) /'premis/ biệt thự preparation (n) /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. làm ra vẻ pretty (adv). thợ in prior (adj) /'praɪə(r)/ trước. giữ gìn president (n) /´prezidənt/ hiệu trưởng. đầu tiên prime minister (n) /´ministə/ thủ tướng prince (n) /prins/ hoành tử princess (n) /prin'ses/ công chúa principle (n) /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. nguyên sinh. (n) (v) /(v)pri'zent/ and /(n)'prezәnt/ có mặt. tự phụ priest (n) /pri:st/ linh mục. sự nén.. xuất bản. sự ưa hơn. sơ cấp. bày tỏ. quyền ưu tiên prison (n) /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner (n) /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private (adj) /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. (adj) /'priti/ khá.

gia công. (v) prəˈdʒɛkt/ đề án. phản đối. nghề nghiệp. nghề nghiệp professional adj. giải thưởng probable (adj) /´prɔbəbl/ có thể. kế hoạch promise (v) (n) hứa. ngay lập tức pronounce (v) /prəˈnaʊns/ tuyên bố. chuyên nghiệp professor (n) /prəˈfɛsər/ giáo sư. bằng chứng. sự tiến triển. triển vọng. chế biến. đề xuất. một cách thích đáng property (n) /'prɔpəti/ tài sản. chế tạo profession (n) /prə´feʃ(ə)n/ nghề. của cải. có khả năng probably (adv) /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem (n) /'prɔbləm/ vấn đề. sự che chở protest (n) (v) /ˈprəʊ. tiếp diễn process (n) (v) /'prouses/ quá trình. đề xuất propose (v) /prǝ'prouz/ đề nghị..prize (n) /praiz/ giải. lời hứa promote (v) /prəˈmoʊt/ thăng chức. bất động sản proportion (n) /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. giục. lên chương trình programme (n) (BrE) /´prougræm/ chương trình progress (n) (v) /'prougres/ sự tiến tới. lợi nhuận program (n) (v) /´prougræm/ chương trình. phát triển project (n) (v) /(n) ˈprɒdʒɛkt . tiến triển. đưa ra prospect (n) /´prɔspekt/ viễn cảnh.test/ sự phản đối. giảng viên profit (n) /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. sự tiến triển. (n) /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. sự phản kháng. xử lý produce (v) /'prɔdju:s/ sản xuất. theo duổi. ˈprɒdʒɪkt . tiến bộ. chế tạo producer (n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product (n) /´prɔdʌkt/ sản phẩm production (n) /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. (v) /prɒmpt/ mau lẹ. nhanh chóng. mong chờ protect (v) /prə'tekt/ bảo vệ. điều khó giải quyết procedure (n) /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed (v) /proceed/ tiến lên. thông báo. đất đai. chứng cớ. nhắc nhở promptly (adv) /´prɔmptli/ mau lẹ. thích đáng. xúi. lợi ích. toàn cảnh. phản kháng .. nhà cửa. thích hợp properly (adv) /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. dự kiến. sự thăng cấp prompt adj. phát âm pronunciation (n) /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof (n) /pru:f/ chứng. kế hoạch. quy trình. dự án. che chở protection (n) /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. thăng cấp promotion (n) /prə'mou∫n/ sự thăng chức. sự kiểm chứng proper (adj) /'prɔpə/ đúng. sự cân đối proposal (n) /prə'pouzl/ sự đề nghị.

cú thụi punish (v) /'pʌniʃ/ phạt. đội (mũ). ý định on purpose cố tình. chỉ là purple adj. thụi. nghề xuất bản pull (v) (n) /pul/ lôi. chất vấn quick (adj) /kwik/ nhanh quickly (adv) /´kwikli/ nhanh quiet (adj) /'kwaiət/ lặng. đủ tư cách. ban bố. quả đấm. sự xuất bản publicity (n) /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. giật. phẩm chất quantity (n) /ˈkwɒntɪti/ lượng. trong lành purely (adv) /´pjuəli/ hoàn toàn. đuổi bắt push (v) (n) /puʃ/ xô đẩy. hỏi. năng lực. dập tắt qualification (n) /.. kiêu hãnh proudly (adv) /proudly/ một cách tự hào. khả năng quality (n) /'kwɔliti/ chất lượng. đi (giày) put sth out tắt. nhân dân in public giữa công chúng. /prə´vaidid/ với điều kiện là. một cách hãnh diện prove (v) /pru:v/ chứng tỏ. cố ý. để. tiệm rượu public adj. yên tĩnh . điều kiện. sự xô đẩy put (v) /put/ đặt. 15 phút queen (n) /kwi:n/ nữ hoàng question (n) (v) /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. (n) /ˈpɜrpəl/ tía. sự quảng cáo publish (v) /'pʌbli∫/ công bố. khả năng chuyên môn qualify (v) /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. sự tậu. mua.. số lượng quarter (n) /'kwɔ:tə/ 1/4.=0. (n) /'pʌblik/ chung. sự lôi kéo. 58 lít (E). tậu pure (adj) /pjuə(r)/ nguyên chất. có màu tía. công cộng publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. yên lặng. chứng minh provide (v) /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. công chúng. 473 lít (A)).proud (adj) /praud/ tự hào.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. trừng phạt punishment (n) /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. miễn là pint (n) /paint/ panh (= 0. sự giật punch (v) (n) /pʌntʃ/ đấm. chu cấp provided (also providing) conj. pub (n) = publicyhouse quán rượu. tinh khiết. công cộng. có chủ tâm pursue (v) /pә'sju:/ đuổi theo. công khai publicly (adv) /'pΔblikli/ công khai. xuất bản publishing (n) /´pʌbliʃiη/ công việc. màu tía purpose (n) /'pə:pəs/ mục đích. sự trừng trị pupil (n) (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase (n) (v) /'pə:t∫əs/ sự mua. cung cấp. kéo. sắm. điều kiện qualified (adj) /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. dự phòng. cho vào put sth on mặc (áo).

cơn mưa. còn hơn.. tới react (v) /ri´ækt/ tác động trở lại. đua racing (n) /´reisiη/ cuộc đua radio (n) /´reidiou/ sóng vô tuyến. radio rail (n) /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) (n) /'reilwei/ đường sắt rain (n) (v) /rein/ mưa. lý lẽ reasonable (adj) /´ri:zənəbl/ có lý. đi đến. độc giả ready (adj) /'redi/ sẵn sàng real (adj) /riəl/ thực. còn nguyên chất re. đưa lên. chủng. hầu hết quote (v) /kwout/ trích dẫn race (n) (v) /reis/ loài. thích. cuộc đua. hàng. thực tế. sự phản tác dụng read (v) /ri:d/ đọc reading (n) /´ri:diη/ sự đọc reader (n) /´ri:də/ người đọc. gợi lại . tốc độ rather (adv) /'rɑ:ðə/ thà. mưa raise (v) /reiz/ nâng lên. thực ra.. phạm vi. triệu hồi. thô. thực tế.. BrE also riə-/ hiện thực reality (n) /ri:'æliti/ sự thật. giống. loại. dãy. ở đằng sau. thoát ra quite (adv) /kwait/ hoàn toàn.prefix reach (v) /ri:tʃ/ đến. ngẩng lên range (n) /reɪndʒ/ dãy. yên lặng. nhặc lại. thực tại realize (BrE also -ise) (v) /'riәlaiz/ thực hiện. ít rarely (adv) /'reзli/ hiếm khi. yên tĩnh quit (v) /kwit/ thoát.quietly (adv) /'kwiətli/ lặng. nhanh chóng rapidly (adv) / 'ræpidli / nhanh. ở đằng sau reason (n) /'ri:zn/ lý do. thực sự realistic (adj) /ri:ə'listik. phản ứng reaction (n) /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. trình độ rank (n) (v) /ræɳk/ hàng. dãy rapid (adj) /'ræpid/ nhanh. có thật really (adv) /'riəli/ thực. hơn rather than hơn là raw (adj) /rɔ:/ sống (# chín). thực hành rear (n) (adj) /rɪər/ phía sau. hợp lý reasonably (adv) /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable (adj) /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall (v) /ri´kɔ:l/ gọi về. ít khi rate (n) (v) /reit/ tỷ lệ. nhanh chóng rare (adj) /reə/ hiếm. sắp xếp thành hàng.

hỏi ýe kiến reflect (v) /ri'flekt/ phản chiếu.rekəg'niʃn/ sự công nhận. ghi vào sổ. màu đỏ reduce (v) /ri'dju:s/ giảm. liên lạc relationship (n) /ri'lei∫ әn∫ip/ mối quan hệ. điều lệ. sự cải cách. tiến cử.. đều đặn regularly (adv) /´regjuləli/ đều đặn. sự khước từ refuse (v) /rɪˈfyuz/ từ chối. địa phương register (v) (n) /'redʤistə/ đăng ký. đối với (vấn đề. người có họ. khuyên bảo record (n) (v) /´rekɔ:d/ bản ghi. bác bỏ relate (v) /ri'leit/ kể lại. thừa nhận recommend (v) /rekə'mend/ giới thiệu. thuật lại. sự hạ giá refer to (v) xem. miền regional (adj) /ˈridʒənl/ vùng. sự hối tiếc regular (adj) /'rəgjulə/ thường xuyên. sự thu. ám chỉ. hối tiếc. sự cải thiện. sự liên quan. phản hồi.receipt (n) /ri´si:t/ công thức. cải tạo refrigerator (n) /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal (n) /ri´fju:zl/ sự từ chối. nhắc đến reference (n) /'refərəns/ sự tham khảo. về việc. nhận diện. thu recent (adj) /´ri:sənt/ gần đây. sự thu âm recover (v) /'ri:'kʌvə/ lấy lại. cái nhìn. đếm recognition (n) /. liên quan related (to) (adj) /ri'leitid/ có liên quan. cái gì relation (n) /ri'leiʃn/ mối quan hệ. (n) /red/ đỏ. đơn thuốc receive (v) /ri'si:v/ nhận.. mối liên lạc relative adj. máy ghi regret (v) (n) /ri'gret/ đáng tiếc. đề nghị. sổ sách. đại từ quan hệ relatively (adv) /'relətivli/ có liên quan. sự đón tiếp reckon (v) /'rekən/ tính. sự ghi. có quan hệ với ai. ghi chép recording (n) /ri´kɔ:diη/ sự ghi. đánh giá.. bản thu. quy tắc reject (v) /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. sự quan tâm. công nhận. liên hệ. giảm bớt reduction (n) /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. giành lại red adj.) region (n) /'ri:dʒən/ vùng. thường xuyên regulation (n) /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. lòng thương tiếc. mới đây recently (adv) /´ri:səntli/ gần đây. thu. sổ. có quan hệ . cải thiện. sự tiếp nhận. mới đây reception (n) /ri'sep∫n/ sự nhận. khước từ regard (v) (n) /ri'gɑ:d/ nhìn. cải tạo. lĩnh. /ri´ga:diη/ về. phản ánh reform (v) (n) /ri´fɔ:m/ cải cách. loại bỏ. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) (v) /'rekəgnaiz/ nhận ra. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep.. tham khảo. (n) /'relətiv/ có liên quan đến.

khác thường remarkably (adv) /ri'ma:kәb(ә)li/ đáng chú ý. đại diện. bớt. dời đi remove (v) /ri'mu:v/ dời đi. sự để ý. sự cứu nguy . thỉnh cầu. cho thuê. phát hành. lặp lại repeated (adj) /ri´pi:tid/ được nhắc lại. vẫn còn như cũ remaining (adj) /ri´meiniη/ còn lại remains (n) /re'meins/ đồ thừa. phóng thích. mẫu. bản báo cáo. để ý.relax (v) /ri´læks/ giải trí. hồi âm report (v) (n) /ri'pɔ:t/ báo cáo. trả lời. sự làm cho khuây khỏa. sự đền bù religion (n) /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious (adj) /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on (v) /ri´lai/ tin vào. được mướn repair (v) (n) /ri'peə/ sửa chữa. sự trợ cấo. phê bình. sự phát hành relevant (adj) /´reləvənt/ thích hợp. đáng để ý. cái còn lại remark (n) (v) /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. tượng trưng. hình dung. yêu cầu. việc dọn nhà. tượng trưng reproduce (v) /. chỉnh tu. phê bình. miêu tả. xa cách removal (n) /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. tin cậy. đáng để ý. quy định requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. tin tưởng vào remain (v) /riˈmein/ còn lại. phóng thích. sự hồi âm. luật lệ. được lặp lại repeatedly (adv) /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace (v) /rɪpleɪs/ thay thế reply (n) (v) /ri'plai/ sự trả lời. đại diện. bản tường trình represent (v) /repri'zent/ miêu tả. xa xôi. thoát khỏi. lời đề nghị. di chuyển rent (n) (v) /rent/ sự thuê mướn. sự đòi hỏi. sự giải thoát. yêu cầu. gợi nhớ remote (adj) /ri'mout/ xa. chú ý remarkable (adj) /ri'ma:kәb(ә)l/ đáng chú ý. có liên quan relief (n) /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. thay mặt representative (n) (adj) /. tường trình.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation (n) /. chú ý. sự giải thoát. sự sửa chữa. yêu cầu require (v) /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. khác thường remember (v) /rɪˈmɛmbər/ nhớ. bớt căng thẳng release (v) (n) /ri'li:s/ làm nhẹ. nhận xét. thuê rented (adj) /rentid/ được thuê.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. nghỉ ngơi relaxed (adj) /ri´lækst/ thanh thản. nhớ lại remind (v) /riˈmaind/ nhắc nhở.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. biểu hiện. thả. sự thả. nổi danh request (n) (v) /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. sự chỉnh tu repeat (v) /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. thoải mái relaxing (adj) /ri'læksiɳ/ làm giảm. thủ tục rescue (v) (n) /´reskju:/ giải thoát. đề nghị. cứu nguy.

chịu trách nhiệm trước ai. nơi hẻo lánh. sự sửa lại. trả lời response (n) /rɪˈspɒns/ sự trả lời. nghỉ ngơi the rest vật. phản đổi. khó khă(n). bởi. sự giới hạn result (n) (v) /ri'zʌlt/ kết quả. trả lại. sự kháng cự resolve (v) /ri'zɔlv/ quyết định. đăng ký trước. sự đáp lại responsibility (n) /ris. khâm phục respond (v) /ri'spond/ hưởng ứng. phương kế resource (n) /ri'so:s/ tài nguyên. làm lại. khám phá reverse (v) (n) /ri'və:s/ đảo.ponsз'biliti/ trách nhiệm. xem lại. sửa chữa lại. trú ngụ. gì rest (n) (v) /rest / sự nghỉ ngơi. cái còn lại. sự lễ phép. sự để dành. ôn lại revision (n) /ri´viʒən/ sự xem lại. cơm. kính trọng. nghỉ việc. thưởng công rhythm (n) /'riðm/ nhịp điệu rice (n) /raɪs/ gạo. đặt trước. cư trú. hiệu ăn restore (v) /ris´tɔ:/ hoàn lại. sự hưởng ứng. giàu có . khách trọ.research (n) /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation (n) /rez. điều kiện hạn chế reserve (v) (n) /ri'zЗ:v/ dự trữ. nhớ được retire (v) /ri´taiə / rời bỏ. mặt trái review (n) (v) /ri´vju:/ sự xem lại. sự phản đối. sự đăng ký trước resident (n) (adj) /'rezidənt/ người sinh sống. lúc nghỉ. sự chịu trách nhiệm responsible (adj) /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. cây lúa rich (adj) /ritʃ/ giàu.əveɪ. sự đặt trước. có nhà ở. phục hồi lại restrict (v) /ris´trikt/ hạn chế. có giới hạn. đã nghỉ việc retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. giải quyết (vấn đề. phản ứng lại. thường trú resist (v) /ri'zist/ chống lại. tiết lộ. để dành. do. những người. sự nghỉ việc return (v) (n) /ri'tə:n/ trở lại.) resort (n) /ri´zɔ:t/ kế sách. sự dự trữ. về hưu retired (adj) /ri´taiəd/ ẩn dật. hẻo lánh.. câu trả lời. sửa lại. tôn trọng. phát hiện.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward (n) (v) /ri'wɔ:d/ sự thưởng. nghỉ. vùng cấm restriction (n) /ri'strik∫n/ sự hạn chế. thủ đoạn respect (n) (v) /riˈspekt/ sự kính trọng. ngược lại.. sự ôn lại revolution (n) /. mà ra. sự xét lại. sự trở lại. phần thưởng. kháng cự resistance (n) /ri´zistəns/ sự chống lại. thôi. kế sách. cái khác restaurant (n) /´restərɔn/ nhà hàng ăn. sự trở về reveal (v) /riˈvi:l/ bộc lộ. rút về.ʃən/ sự hạn chế. sự về hưu. kết quả là.. thóc. retain (v) /ri'tein/ giữ lại. thưởng. điều trái ngược. đã về hưu. kiên quyết (làm gì). biểu lộ. sự đọc lại. xem xét lại revise (v) /ri'vaiz/ đọc lại. trở về. giới hạn restricted (adj) /ris´triktid/ bị hạn chế.

thăng cấp. cuộn. thô lỗ. điều thiện. vòng quanh. (n) /raund/ tròn. (n) /rait/ thẳng. đứng lên.. đường đi riding (n) /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. bỏ đi. phải. bị phá sản rule (n) (v) /ru:l/ quy tắc. chuỗi rough (adj) /rᴧf/ gồ ghề. lởm chởm round adj. sự đổ nát. địch thủ.. bị đổ nát. lố bịch. cạnh tranh river (n) /'rivə/ sông road (n) /roʊd/ con đường. thành đạt risk (n) (v) /risk/ sự liều. tốt. điện. phải. cuốn. lố lăng right adj. sự đi. ngay. sự phá sản ruined (adj) /ru:ind/ bị hỏng.. đơn giản ruin (v) (n) /ru:in/ làm hỏng. tốt. bên phải rightly (adv) /´raitli/ đúng. chỉ huy. vai trò roll (n) (v) /'roul/ cuốn. quấn. dây thừng. đối địch. cuộn romantic (adj) /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof (n) /ru:f/ mái nhà. hoàng gia rub (v) /rʌb/ cọ xát. dãy royal (adj) /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. dậy. tán rubber (n) /´rʌbə/ cao su rubbish (n) (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. sự hỏng.. buồng root (n) /ru:t/ gốc. mọc (mặt trời). lệ thường. nghiền. rác rưởi rude (adj) /ru:d/ bất lịch sự. điều lệ. luật lệ. lăn. thường lệ.. làm đổ nát. sự tăng lương. prep. lởm chởm roughly (adv) /'rʌfli/ gồ ghề. xâu. đơn giản rudely (adv) /ru:dli/ bất lịch sự. thủ tục. tuyến đường routine (n) (adj) /ru:'ti:n/ thói thường.rid (v) /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride (v) (n) /raid/ đi. xoa bóp. cai trị. lộ trình. (adv). thô sơ. sự lăn tròn. đường phố rob (v) /rɔb/ cướp. làm phá sản. thô lỗ. đeo nhẫn cho ai rise (n) (v) /raiz/ sự lên. mạo hiểm. (adv). có lý ring (n) (v) /riɳ/ chiếc nhẫn. cưỡi (ngựa). liều rival (n) (adj) /raivl/ đối thủ. rễ rope (n) /roʊp/ dây cáp. đúng. xung quanh rounded (adj) /´raundid/ bị làm thành tròn. người đi xe đạp ridiculous (adj) /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. thô sơ. nữ hoàng. thông thường row NAmE (n) /rou/ hàng. sự đi xe (bus. điều phải. lấy trộm rock (n) /rɔk/ đá role (n) /roul/ vai (diễn). nóc room (n) /rum/ phòng. phát triển đầy đủ route (n) /ru:t/ đường đi. xe đạp) rider (n) /´raidə/ người cưỡi ngựa. điều khiển .

buồn bã sadly (adv) /'sædli/ một cách buồn bã. toại nguyện. lời đồn run (v) (n) /rʌn/ chạy. mặn same adj. lao vào. lưu saving (n) /´seiviη/ sự cứu. sự tiết kiệm say (v) /sei/ nói scale (n) /skeɪl/ vảy (cá. sự xô đẩy sack (n) (v) /sæk/ bào tải.) scare (v) (n) /skɛə/ làm kinh hãi. thuyền. sự chắc chăn sail (v) (n) /seil/ đi tàu. xô đẩy. phong cảnh .. sự lao vào. thước kẻ rumour (n) /ˈrumər/ tin đồn. cuộc chạy đua runner (n) /´rʌnə/ người chạy rural (adj) /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. sự trả nợ. dọa. bỏ vào bao sad (adj) /sæd/ buồn. chuộc tội satisfied (adj) /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. nước chấm save (v) /seiv/ cứu. cũng như thế.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. sự buồn bã safe (adj) /seif/ an toàn. trả (nợ). đóng bao. đáng buồn là. làm vừa ý Saturday (n) (abbr. rau sống salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương sale (n) /seil/ việc bán hàng salt (n) /sɔ:lt/ muối salty (adj) /´sɔ:lti/ chứ vị muối. đơn điệu. chắc chắn. sự kinh hoàng scared (adj) /skerd/ bị hoảng sợ.ruler (n) /´ru:lə/ người cai trị. cánh buồm. có muối. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing (n) /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor (n) /seilə/ thủy thủ salad (n) /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). sự sợ hãi. bồi thường satisfy (v) /'sætisfai/ làm thỏa mãn. pro(n) /seim/ đều đều. sự xông lên. đáng tin safely (adv) /seifli/ an toàn.) /'sætədi/ thứ 7 sauce (n) /sɔ:s/ nước xốt. vùng nông thôn rush (v) (n) /rʌ∫/ xông lên. sợ hãi. vẫn cái đó sample (n) /´sa:mpl/ mẫu. người trị vì. buồm. sự chạy running (n) /'rʌniɳ/ sự chạy. nhổ neo. làm thỏa mãn. hàng mẫu sand (n) /sænd/ cát satisfaction (n) /. vừa ý. thoả mãn satisfying (adj) /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. hài lòng. chắc chắn. không may mà sadness (n) /'sædnis/ sự buồn rầu. bị sợ hãi scene (n) /si:n/ cảnh. Sat. đáng tin safety (n) /'seifti/ sự an toàn..

(n) /ˈsɛkənd/ thứ hai. sự trầy xước da scream (v) (n) /skri:m/ gào thét. lên thời khóa biểu. (v) /si'kjuə/ chắc chắn. đảm bảo. (n) /'si:krit/ bí mật. đinh ốc. khoa học tự nhiên scientific (adj) /. sự chọc lọc self (n) /self/ bản thân mình self.. ban giám hiệu senator (n) /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ . tìm kiếm. bắt vít.. bản thắng. màn ảnh. cho điểm scratch (v) (n) /skrætʃ/ cào. lĩnh vực secure adj. đạt được. phần sector (n) /ˈsɛktər/ khu vực. sự an ninh see (v) /si:/ nhìn. người về nhì secondary (adj) /´sekəndəri/ trung học. có tính khoa học scientist (n) /'saiəntist/ nhà khoa học scissors (n) /´sizəz/ cái kéo score (n) (v) /skɔ:/ điểm số.schedule (n) (v) /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. lược đồ. lên kế hoạch scheme (n) /ski:m/ sự sắp xếp. kế hoạch thực hiện. nhìn thấy. màn hình. sự phối hợp. dường như select (v) /si´lekt/ chọn lựa. tiếng kêu to screen (n) /skrin/ màn che. bản liệt kê. tỷ số. điều bí mật secretly (adv) /'si:kritli/ bí mật. sự thăm dò. thành công. bầy cá science (n) /'saiəns/ khoa học. làm xước da.combining form sell (v) /sel/ bán senate (n) /´senit/ thượng nghi viện. giữ an ninh security (n) /siˈkiuəriti/ sự an toàn. kêu lên. ở vị trí thứ 2. sự cào. theo đuổi seem linking (v) /si:m/ có vẻ như.. tiếng thét. chỗ ngồi second det. tìm kiếm. thăm dò. thứ yếu secret adj. thứ nhì. bắt ốc sea (n) /si:/ biển seal (n) (v) /si:l/ hải cẩu. điều tra season (n) /´si:zən/ mùa seat (n) /si:t/ ghế. chọn lọc selection (n) /si'lekʃn/ sự lựa chọn. sự điều tra. sơ đồ school (n) /sku:l/ đàn cá. ordinal number. phim ảnh nói chung screw (n) (v) /skru:/ đinh vít. quan sát seed (n) /sid/ hạt. bảo đảm. (adv). săn hải cẩu search (n) (v) /sə:t∫/ sự tìm kiếm.. hạt giống seek (v) /si:k/ tìm. riêng tư secretary (n) /'sekrətri/ thư ký section (n) /'sekʃn/ mục.

pro(n) /'sevrəl/ vài severe (adj) /səˈvɪər/ khắt khe. dung nhan) sew (v) /soʊ/ may. hình thù shaped (adj) /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share (v) (n) /ʃeə/ đóng góp. người lớn tuổi hơn. buổi. dàn xếp. bọn. bóng râm. hình dạng. trang phục. lắc. bóng mát shake (v) (n) /ʃeik/ rung. cư xử). tách ra. bố trí settle (v) /ˈsɛtl/ giải quyết.send (v) /send/ gửi. tham gia. các vấn đề sinh lý sexually (adv) /'sekSJli/ giới tính. sự chia tay. phần chia sẻ . lũ.. dành cho trẻ em trên 11t. phần đóng góp. chia tay separated (adj) /'seprətid/ ly thân separately (adv) /'seprətli/ không cùng nhau. cư xử). đám. giản dị. mộc mạc (kiểu cách. bố trí several det. đặt. cao đẳng sense (n) /sens/ giác quan. sự rung.. (n) /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. nghiêm trang servant (n) /'sə:vənt/ người hầu. thẹn thùng.. trang phục.) /sep´tembə/ tháng 9 series (n) /ˈsɪəriz/ loạt. gay gắt (thái độ. riêng biệt. sự lắc. sự hầu hạ session (n) /'seʃn/ buổi họp. gay gắt (thái độ. khâu sewing (n) /´souiη/ sự khâu. dãy. nghiêm trang seriously (adv) /siəriəsli/ đứng đắn. làm rời. tri giác. phiên set (n) (v) /set/ bộ. chuỗi serious (adj) /'siәriәs/ đứng đắn. sự giũ shall modal (v) /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow (adj) /ʃælou/ nông. hiểu. đặt để. chia sẻ. giản dị. phụng sự service (n) /'sə:vis/ sự phục vụ. ly thân September (n) (abbr. vật riêng separation (n) /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. cảm giác sensible (adj) /'sensəbl/ có óc xét đoán. sự may vá sex (n) /seks/ giới. giống sexual (adj) /'seksjuəl/ giới tính. Sept. phân ly. dễ bị xúc phạm sentence (n) /'sentəns/ câu separate adj. cạn shame (n) /ʃeɪm/ sự xấu hổ. phái đi senior adj. phần tham gia. phiên họp. sự ngượng shape (n) (v) /ʃeip/ hình. mộc mạc (kiểu cách. sinh viên năm cuối trường trung học. bóng tối. các vấn đề sinh lý shade (n) /ʃeid/ bóng. dễ bị hỏng. dung nhan) severely (adv) /sə´virli/ khắt khe. giũ. nhận biết được sensitive (adj) /'sensitiv/ dễ bị thương. (v) /'seprət/ khác nhau. hòa giải. đầy tớ serve (v) /sɜ:v/ phục vụ. bóng tối shadow (n) /ˈʃædəu/ bóng. thành người riêng.

ném. tàu thủy shirt (n) /ʃɜːt/ áo sơ mi shock (n) (v) /Sok/ sự đụng chạm. sự la hét. reo hò. kí hiệu. tính khép kín shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát. sự tắm vòi hoa sen shut (v) (adj) /ʃʌt/ đóng. cô ấy. che chở. sự che chở. nhọn. chạy qua. tấm. sự bày tỏ shower (n) /´ʃouə/ vòi hoa sen.sharp (adj) /ʃɑrp/ sắc. đẽo (gỗ) she pro(n) /ʃi:/ nó. chạm mạnh. khép. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side (n) /said/ mặt. đau. sự hò reo show (v) (n) /ʃou/ biểu diễn. bào. giao. tồi tệ. dời chỗ. va mạnh.. va chạm. viết ký hiệu . sự thay đổi. đâm ra. mai. bị va chạm. đi chợ shopping (n) /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short (adj) /ʃɔ:t/ ngắn. vẻ bề ngoài shelter (n) (v) /'ʃeltə/ sự nương tựa. sự choáng. viên đạn should modal (v) /ʃud. đậy.. tờ shelf (n) /ʃɛlf/ kệ. bà ấy. sự luân phiên shine (v) /ʃain/ chiếu sáng. bắn. gây kích động shocked (adj) /Sok/ bị kích động. cụt shortly (adv) /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. sự kích động. ʃd/ nên shoulder (n) /'ʃouldə/ vai shout (v) (n) /ʃaʊt/ hò hét. sự ẩn náu. lá. gây sốc shocking (adj) /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. khăn trải giường. bóng ship (n) /ʃɪp/ tàu. mặt phẳng sideways adj. bén sharply (adv) /ʃɑrpli/ sắc. chị ấy. ʃəd. ngăn. sự biểu diễn. tỏa sáng shiny (adj) /'∫aini/ sáng chói. trồi ra shooting (n) /'∫u:tiη/ sự bắn. e thẹn sick (adj) /sick/ ốm. chuyển.. bảo vệ shift (v) (n) /ʃift/ đổi chỗ. sang bên sight (n) /sait/ cảnh đẹp. sheep (n) /ʃi:p/ con cừu sheet (n) /ʃi:t/ chăn. phiến. sự phóng đi shop (n) (v) /ʃɔp/ cửa hàng. nhọn. sự nhìn sign (n) (v) /sain/ dấu. trưng bày. từ một bên. bén shave (v) /ʃeiv/ cạo (râu). giá shell (n) /ʃɛl/ vỏ. (adv) /´saidwə:dz/ ngang. bị sốc shoe (n) /ʃu:/ giày shoot (v) /ʃut/ vụt qua. phóng. đánh dấu. dấu hiệu. đi mua hầng. sớm shot (n) /ʃɔt/ đạn.

từ khi. kỹ sảo skilled (adj) /skild/ có kỹ năng..sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. lụa silly (adj) /´sili/ ngớ ngẩn. quan trọng significantly (adv) /sig'nifikəntli/ đáng kể silence (n) /ˈsaɪləns/ sự im lặng.signal (n) (v) /'signəl/ dấu hiệu. cắt ra thành miếng mỏng. lún. có kinh nghiệm. đầm sky (n) /skaɪ/ trời. đơn lẻ sink (v) /sɪŋk/ chìm. giống nhau simple (adj) /'simpl/ đơn. trắng như bạc similar (adj) /´similə/ giống như. (adv) /sins/ từ. Ông sister (n) /'sistə/ chị. conj. khờ dại silver (n) (adj) /'silvə/ bạc. địa thế. bầu trời sleep (v) (n) /sli:p/ ngủ.. lát mỏng. ca hát singing (n) /´siηiη/ sự hát. làm bằng bạc. tương tự như similarly (adv) /´similəli/ tương tự.. em gái sit (v) /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site (n) /sait/ chỗ. đơn độc. chân thành sincerely (adv) /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/ tài giỏi.n+(n)tạo). vỏ skirt (n) /skɜːrt/ váy. đơn giản. chị. dễ dàng simply (adv) /´simpli/ một cách dễ dàng. từ lúc ấy sincere (adj) /sin´siə/ thật thà. từ đó. từ lúc đó. ra hiệu. khéo tay skill (n) /skil/ kỹ năng. có kỹ sảo. giấc ngủ sleeve (n) /sli:v/ tay áo. (viết ở cuối thư) sing (v) /siɳ/ hát. lát mỏng . lành nghề skin (n) /skin/ da. khẻo tay. vị trí situation (n) /. đồng bạc. ống tay slice (n) (v) /slais/ miếng. yên tĩnh silk (n) /silk/ tơ (t. chỉ. giản dị since prep. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. tín hiệu. thẳng thắng. tiếng hát singer (n) /´siηə/ ca sĩ single (adj) /'siɳgl/ đơn. báo hiệu signature (n) /ˈsɪgnətʃər . ngu ngốc. từ khi.. sự yên tĩnh silent (adj) /ˈsaɪlənt/ im lặng. đắm sir (n) /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. vị trí size (n) /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/ tài giỏi.

giải thích. chậm dần small (adj) /smɔ:l/ nhỏ. bằng cách này hay cách khác something pro(n) /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. để mà soap (n) /soup/ xà phòng social (adj) /'sou∫l/ có tính xã hội socially (adv) /´souʃəli/ có tính xã hội society (n) /sə'saiəti/ xã hội sock (n) /sɔk/ tất ngăns. trơn.. như thế. nghiêng. người nham hiểm. một chút somewhere (adv) /'sʌmweə/ nơi nào đó. đôi khi somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. vết bẩn soldier (n) /'souldʤə/ lính. chuyển động nhẹ. vẻ tươi cười smoke (n) (v) /smouk/ khói. bốc khói. vì vậy. quân nhân solid adj. dốc slow (adj) /slou/ chậm. mỉm cười. thể rắn. đâu đó . hơi smoking (n) /smoukiη/ sự hút thuốc smooth (adj) /smu:ð/ nhẵn. chất rắnh solution (n) /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. đường dốc. chạy qua slope (n) (v) /sloup/ dốc. một việc gì đó.tính) soil (n) /sɔɪl/ đất trồng. vì thế cho nên so that để. để cho. gầy slightly (adv) /'slaitli/ mảnh khảnh. xảo trá snow (n) (v) /snou/ tuyết. sự đập. dẻo softly (adv) /sɔftli/ một cách mềm dẻo software (n) /'sɔfweз/ phần mềm (m. khứu giác smile (v) (n) /smail/ cười. hơi. trôi chảy snake (n) /sneik/ con rắn. vỡ tàn thành mảnh smell (v) (n) /smɛl/ ngửi. hút thuốc. bé smart (adj) /sma:t/ mạnh. ác liệt smash (v) (n) /smæʃ/ đập. thon. (n) /'sɔlid/ rắn. lướt qua slight (adj) /slait/ mỏng manh. mỏng manh. giải pháp solve (v) /sɔlv/ giải. vì thế.slide (v) /slaid/ trượtc. một vài somebody (also someone) pro(n) /'sʌmbədi/ người nào đó somehow (adv) /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. hơi thuốc. giải quyết some det. trôi qua. conj.. /sou/ như vậy. độ dốc. nụ cười. pro(n) /sʌm/ or /səm/ một it. mượt mà smoothly (adv) /smu:ðli/ một cách êm ả. chậm chạp slowly (adv) /'slouli/ một cách chậm chạp. miếng lót giày soft (adj) /sɔft/ mềm. yếu ớt slip (v) /slip/ trượt.. sự ngửi. tuột. tuyết rơi so (adv). vỡ tan thành mảnh. một cái gì đó sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng.

có vị giấm source (n) /sɔ:s/ nguồn south (n)adj. sắp xếp. lời nói. tâm hồn. sự hận thù. hạng loại. soʊr/ đau. cướp đọat spoon (n) /spu:n/ cái thìa sport (n) /spɔ:t/ thể thao . lấy làm tiếc. cách nói. canh. sự thu hút. linh hồn spite (n)/spait/ sự giận. chuyên viên specific (adj) /spi'sifik/ đặc trưng.. quay tròn spirit (n) /ˈspɪrɪt/ tinh thần. người diễn thuyết special (adj) /'speʃəl/ đặc biệt. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore (adj) /sɔr . tách. chia ra. dự trữ. (adv) /sauθ/ phương Nam. riêng biệt specifically (adv) /spi'sifikəli/ đặc trưng. tâm trí. khả năng nói. riêng biệt speech (n) /spi:tʃ/ sự nói. lựa chọn. in spite of : mặc dù. nhức sorry (adj) /'sɔri/ xin lỗi. sự quyến rũ. cháo sour (adj) /'sauə/ chua. nghe soup (n) /su:p/ xúp. say mê spelling (n) /´speliη/ sự viết chính tả spend (v) /spɛnd/ tiêu. lấy làm buồn sort (n) (v) /sɔ:t/ thứ. (n) /speə/ thừa thãi. linh hồn spiritual (adj) /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. vận tốc spell (v) (n) /spel/ đánh vần. riêng biệt specialist (n) /'spesʃlist/ chuyên gia. sự chẻ.son (n) /sʌn/ con trai song (n) /sɔɳ/ bài hát soon (adv) /su:n/ sớm. khoảng cách spare adj. bất chấp split (v) (n) /split/ chẻ. hướng Nam. xài spice (n) /spais/ gia vị spicy (adj) /´spaisi/ có gia vị spider (n) /´spaidə/ con nhện spin (v) /spin/ quay. đồ dự trữ. đồ dự phòng speak (v) /spi:k/ nói spoken (adj) /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker (n) /ˈspikər/ người nói.. phân loại soul (n) /soʊl/ tâm hồn. rộng rãi. sự tách. ở phía Nam. linh hồn sound (n) (v) /sound/ âm thanh. riêng biệt specially (adv) /´speʃəli/ đặc biệt. bài nói speed (n) /spi:d/ tốc độ. hướng về phía Nam southern (adj) /´sʌðən/ thuộc phương Nam space (n) /speis/ khoảng trống. sự chia ra spoil (v) /spɔil/ cướp.

đồn statue (n) /'stæt∫u:/ tượng status (n) /ˈsteɪtəs . đốm. bày ra. sự khởi đầu. xiết. truyền bá spring (n) /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. kiến định steadily (adv) /'stedili/ vững chắc.. dán sao. sự tuyên bố. phun. khởi hành state (n)adj. (n) /steibl/ ổn định.. vững vàng. hình vuông squeeze (v) (n) /skwi:z/ ép. dính. quốc gia. chính quyền. bước đi stick (v) (n) /stick/ đâm. làm tiêu chuẩn. bình tĩnh.. bình phụt. sự nhìn chằm chằm start (v) (n) /stɑ:t/ bắt đầu. (n) /skweə/ vuông. sự vắt. (v) /steit/ nhà nước. khởi động. cắm. phun. cái gậy. phát biểu. xịt spread (v) /spred/ trải. cheo leo steer (v) /stiə/ lái (tàu. vững vàng. kiên định unsteady (adj) /ʌn´stedi/ không chắc. vẫn. sự lưu lại steady (adj) /'stedi/ vững chắc. (thuộc) nhà nước. ăn trộm steam (n) /stim/ hơi nước steel (n) /sti:l/ thép. chọc. dán tem stand (v) (n) /stænd/ đứng. vẫn còn . bước. vuông vắn. sự trình bày station (n) /'steiʃn/ trạm. cứng rắn. nhớt stiff (adj) /stif/ cứng. mãu. vắt. lưu lại. kiên quyết stiffly (adv) /'stifli/ cứng. không ổn định steal (v) /sti:l/ ăn cắp. ống. vết spray (n) (v) /spreɪ/ máy. sự đứng stand up đứng đậy standard (n) (adj) /'stændəd/ tiêu chuẩn. (adj) /stil/ đứng yên. đánh dấu sao stare (v) (n) /'steә(r)/ nhìm chằm chằm. bệ stair (n) /steə/ bậc thang stamp (n) (v) /stæmp/ tem. cứng rắn. sự ép. vững vàng. dạng hình vuông. có liên quan đến nhà nước. dốc đứng steeply (adv) /'sti:pli/ dốc. bơm. chuồng ngưa staff (n) /sta:f / gậy stage (n) /steɪdʒ/ tầng. chuẩn. sự xiết stable adj. căng ra. sự phát biểu. tuyên bố statement (n) /'steitmənt/ sự bày tỏ. ngành thép steep (adj) /sti:p/ dốc.) step (n) (v) /step/ bước. sự bắt đầu. sự ở lại. trang trí hình sao. ô tô.spot (n) /spɔt/ dấu. ˈstætəs/ tình trạng stay (v) (n) /stei/ ở lại. thọc.. cán stick out (for) đòi. phù hợp với tiêu chuẩn star (n) (v) /stɑ:/ ngôi sao. đạt được cái gì sticky (adj) /'stiki/ dính. kiên quyết still (adv). bơm. qua củi... điểm.

cấu trúc struggle (v) (n) /'strʌg(ә)l/ đấu tranh. stir (v) /stə:/ khuấy. cho vào kho storm (n) /stɔ:m/ cơn giông. vằn. thôi. cú đòn. cuộc bãi công. lột (quần áo). vốn stomach (n) /ˈstʌmək/ dạ dày stone (n) /stoun/ đá stop (v) (n) /stɔp/ dừng. xa lạ. tích trữ. học tập. đốt. hàng dự trữ. chắc chắn structure (n) /'strʌkt∫ə/ kết cấu. cuộc chiến đấu student (n) /'stju:dnt/ sinh viên studio (n) /´stju:diou/ xưởng phim. duỗi ra. vững. bị căng stretch (v) /strɛtʃ/ căng ra. sự nghiên cứu. bị ép. nọc (rắn). viền striped (adj) /straipt/ có sọc. gây ấn tượng string (n) /strɪŋ/ dây. bãi công. sự châm. chưa quen stranger (n) /'streinʤə/ người lạ strategy (n) /'strætəʤɪ/ chiến lược stream (n) /stri:m/ dòng suối street (n) /stri:t/ phố. đảo stock (n) /stə:/ kho sự trữ. căng thẳng. chắc chắn strongly (adv) /strɔŋli/ khỏe. nghỉ. kéo dài ra strict (adj) /strikt/ nghiêm khắc. chưa quen strangely (adv) /streindʤli/ lạ.sting (v) (n) /stiɳ/ châm. cuộc đấu tranh. sự cởi quần áo stripe (n) /straɪp/ sọc. muỗi). sợi dây strip (v) (n) /strip/ cởi.. lò sưởi straight (adv). bão story (n) /'stɔ:ri/ chuyện. câu chuyện stove (n) /stouv/ bếp lò. đập. sự ngừng. đườmg phố strength (n) /'streɳθ/ sức mạnh. có vằn stroke (n) (v) /strouk/ cú đánh. ngừng. sự vuốt ve. chặt chẽ. khắt khe strictly (adv) /striktli/ một cách nghiêm khắc strike (v) (n) /straik/ đánh. (adj) /streɪt/ thẳng. chất . sự đỗ lại store (n) (v) /stɔ:/ cửa hàng. phòng thu study (n) (v) /'stʌdi/ sự học tập. kho hàng. cuộc đình công striking (adj) /'straikiɳ/ nổi bật. không cong strain (n) /strein/ sự căng thẳng. sự căng strange (adj) /streindʤ/ xa lạ. chích. vuốt ve strong (adj) /strɔŋ . cái vuốt ve. ép. ngòi. chích. đình công. nghiên cứu stuff (n) /stʌf/ chất liệu. làm căng stressed (adj) /strest/ bị căng thẳng. sức khỏe stress (n) (v) sự căng thẳng. vòi (ong.. bền. strɒŋ/ khỏe. sự dừng. trường quay.. mạnh.

đáp ứng. đột ngột suffer (v) /'sΛfә(r)/ chịu đựng. bản chất. thành đạt unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. thích đáng sufficiently (adv) /sə'fiʃəntli/ đủ. kế vị success (n) /sәk'si:d/ sự thành công. chất lượng cao supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply (n) (v) /sə'plai/ sự cung cấp. thành đạt successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/ thành công. đến mức suck (v) /sʌk/ bú. đau khổ suffering (n) /'sΛfәriŋ/ sự đau đớn. pro(n) /sʌtʃ/ như thế. như vậy. thắng lợi. hấp thụ. Su(n)) /´sʌndi/ Chủ nhật superior (adj) /su:'piәriә(r)/ cao. gợi suggestion (n) /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị.. chịu thiệt hại. quen. phù hợp. chống đỡ. loại subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. tiếp tế support (n) (v) /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. đột ngột suddenly (adv) /'sʌdnli/ thình lình.. tiếp thu sudden (adj) /'sʌdn/ thình lình. (adv) /ʃuə/ chắc chắn. ngu đần. kế nghiệp. nội dung substantial (adj) /səb´stænʃəl/ thực tế. nghĩ rằng sure adj. thích hợp với suitable (adj) /´su:təbl/ hợp. mẫu. trang phục. thay thế succeed (v) /sәk'si:d/ nối tiếp. người ủng hộ suppose (v) /sә'pәƱz/ cho rằng. quan trọng substantially (adv) /səb´stænʃəli/ về thực chất. cung cấp. thích đáng sugar (n) /'ʃugə/ đường suggest (v) /sə'dʤest/ đề nghị. sự thành đạt successful (adj) /səkˈsɛsfəl/ thành công. hút. nguồn cung cấp. sự đau khổ sufficient (adj) /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. thích hợp với suitcase (n) /´su:t¸keis/ va li sum (n) /sʌm/ tổng. kiểu. đề xuất. người cổ vũ. sự ủng hộ. như là such as đến nỗi. chủ ngữ substance (n) /'sʌbstəns/ chất liệu. về căn bản substitute (n) (v) /´sʌbsti¸tju:t/ người. sự đề xuất.stupid (adj) /ˈstupɪd . xác thực . thất bại such det. toàn bộ summary (n) /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer (n) /ˈsʌmər/ mùa hè sun (n) /sʌn/ mặt trời Sunday (n) (abbr. đề tài. sự khêu gợi suit (n) (v) /su:t/ bộ com lê. vật thay thế. ủng hộ supporter (n) /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. phù hợp. thắng lợi. tin rằng. ngớ ngẩn style (n) /stail/ phong cách. đáng kể. thích hợp.. hợp với suited (adj) /´su:tid/ hợp. kế tiếp.

lúc lắc switch (n) . làm bất ngờ surprised (adj) /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround (v) /sә'raƱnd/ vây quanh. bao quanh surrounding (adj) /sə. sự ngọt bùi. (v) /swiŋ/ sự đu đưa. nuốt chửng swear (v) /sweə/ chửi rủa. người bị tình nghi suspicion (n) /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. gây bất ngờ surprising (adj) /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. sưng lên swelling (n) /´sweliη/ sự sưng lên. dễ thương sympathy (n) /´simpəθi/ sự đồng cảm.. đánh bằng gậy. sự bao quanh surroundings (n) /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. đánh đu. đồ ngọt swell (v) /swel/ phồng. làm bất ngờ surprisingly (adv) /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. có vị ngọt. (v) /switʃ/ công tắc. đu đưa. thề. phình căng swim (v) /swim/ bơi lội swimming (n) /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool (n) bể nước swing (n) . chế độ . sự phồng ra swollen (adj) /´swoulən/ sưng phồng. khảo sát. sự bất ngờ. đáng mến. sự ngờ vực suspicious (adj) /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. hoài nghi. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell (v) /´swoulən/ /swel/ phồng lên. tỏ ra nghi ngờ. lúc lắc. nguyền rủa. tiếp tục sống.ˈrɑʊ(n)diɳ/ sự vây quanh. sưng lên symbol (n) /simbl/ biểu tượng.. sự khảo sát.make sure chắc chắn. hứa swearing (n) lời thề. sự đồng ý system (n) /'sistim/ hệ thống. roi. lời nguyền rủa. sống sót suspect (v) (n) /səs´pekt/ nghi ngờ. (n) /swi:t/ ngọt. làm cho chắc chắn surely (adv) /´ʃuəli/ chắc chắn surface (n) /ˈsɜrfɪs/ mặt. nghiên cứu survive (v) /sə'vaivə/ sống lâu hơn. làm ngạc nhiên. môi trường xung quanh survey (n) (v) /'sə:vei/ sự nhìn chung. đổ mồ hôi sweater (n) /'swetз/ người ra mồ hôi. quan sát. bật. nhìn chung. kẻ bóc lột lao động sweep (v) /swi:p/ quét sweet adj. người khả nghi. lời thề hứa sweat (n) (v) /swet/ mồ hôi. tắt. khả nghi swallow (v) /'swɔlou/ nuốt. ký hiệu sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/ đồng cảm. bề mặt surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise (n) (v) /sə'praiz/ sự ngạc nhiên.

khắc phục. chuyên môn technique (n) /tek'ni:k/ kỹ sảo. công việc taste (n) . chiều hướng. kỳ học terrible (adj) /'terəbl/ khủng khiếp. vòi. dụng cụ tail (n) /teil/ đuôi. ghê sợ terribly (adv) /'terəbli/ tồi tệ. bài tập. đoạn cuối take (v) /teik/ sự cầm nắm. hầu hạ tendency (n) /ˈtɛndənsi/ xu hướng. tình trạng căng tent (n) /tent/ lều. sự thử nghiệm. bàn thảo. miếng xe. làm rắch. kiểm tra. trà. đồ dùng. sự lấy take sth off cởi. độ căng. bỏ cái gì. xét . giữ gìn. chăm sóc. nói với temperature (n) /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary (adj) /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. bể tap (v) (n) . phương pháp kỹ thuật technology (n) /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. thẻ phiến tackle (v) (n) /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. (v) /´telefoun/ máy điện thoại. cuộc thảo luận tall (adj) /tɔ:l/ cao tank (n) /tæŋk/ thùng. nhóm tear ( NAmE ) (v) (n) /tiə/ xé. nghĩa vụ. khuynh hướng tension (n) /'tenʃn/ sự căng. đích task (n) /tɑːsk/ nhiệm vụ. băng ghi âm. dây target (n) /'ta:git/ bia. cuộc trò chuyện. công nghệ học telephone (also phone) (n) . bản. vị giác. đóng vồi. rạp term (n) /tɜ:m/ giới hạn. nhất thời temporarily (adv) /'tempзrзlti/ tạm tend (v) /tend/ trông nom. (v) /test/ bài kiểm tra. không chịu nổi test (n) . xét nghiệm. dải. chuyển cái gì. /tæp/ mở vòi. công tác. tiếp quản. kế tục cái gì talk (v) (n) /tɔ:k/ nói chuyện. chỗ rách. nước mắt technical (adj) /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. công việc dạy học teacher (n) /'ti:t∫ə/ giáo viên team (n) /ti:m/ đội. nếm tax (n) . khóa. khóa tape (n) /teip/ băng. đánh thuế taxi (n) /'tæksi/ xe tắc xi tea (n) /ti:/ cây chè. (v) /teist/ vị. (v) /tæks/ thuế. chè teach (v) /ti:tʃ/ dạy teaching (n) /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. gọi điện thoại television (also TV) (n) /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell (v) /tel/ nói. lấy đi cái gì take (sth) over chở. trò chuyện. két. kỹ thuật. kỳ hạn. mục tiêu.table (n) /'teibl/ cái bàn tablet (n) /'tæblit/ tấm.

(adv) /θru:/ qua. sự hăm dọa throat (n) /θrout/ cổ. độ dày. anh chị. thành lớp dày thickness (n) /´θiknis/ tính chất dày. họ. /ðæn/ hơn thank (v) /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. tuy vậy thought (n) /θɔ:t/ sự suy nghĩ. tuy nhiên. con. đe dọa threatening (adj) /´θretəniη/ sự đe dọa. đồ. chủ đề themselves pro (n) /ðəm'selvz/ tự chúng. mảnh thing (n) /θiŋ/ cái. tư tưởng.. thử nghiệm text (n) /tɛkst/ nguyên văn. chúng nó. là the definite article /ði:. của chúng nó.. dày đặc. nhà hát their det. ði. pro (n) /ðis/ cái này. học thuyết there (adv) /ðeз/ ở nơi đó. vì thế they pro (n) /ðei/ chúng. (n) /'θæŋks/ sự cảm ơn. lời đe dọa threaten (v) /'θretn/ dọa. người.. điều này..) that det. lời cảm ơn thank you exclamation. tiếp đó theory (n) /'θiəri/ lý thuyết. kỹ lưỡng thoroughly (adv) /'θʌrəli/ kỹ lưỡng.. sợi dây threat (n) /θrɛt/ sự đe dọa. ý nghĩ thirsty (adj) /´θə:sti/ khát. vật think (v) /θiŋk/ nghĩ. ðз/ cái. (adv) /ðəʊ/ dù.. xuyên qua throughout prep. cổ họng through prep. mặc dù. rằng. cho nên. sợi chỉ. của chúng nó.nghiệm. chúng nó. /ðæt/ người ấy. đậm thickly (adv) /θikli/ dày. của họ them pro (n) /ðem/ chúng. tại nơi đó therefore (adv) /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. suốt . /ðea(r)/ của chúng. lúc đó. bề dày thief (n) /θi:f/ kẻ trộm.. theatre (BrE) (NAmE theater) (n) /ˈθiətər/ rạp hát. (adv) /θru:'aut/ khắp. họ theme (n) /θi:m/ đề tài. chủ đề. vật ấy. pro (n)conj. đó. việc này thorough (adj) /'θʌrə/ cẩn thận.. triệt để though conj. suy nghĩ thinking (n) /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. kẻ cắp thin (adj) /θin/ mỏng. mặc dù. tư duy thread (n) /θred/ chỉ. ấy này. của họ theirs pro (n) /ðeəz/ của chúng.. (n) cảm ơn bạn (ông bà. khả năng suy nghĩ. bản văn. đó. conj. ý nghĩ. dù cho. đề tì than prep. tự họ. những cái ấy thick (adj) /θik/ dày. thấu đáo. cảm thấy khát this det. tự then (adv) /ðen/ khi đó...

vỏ xe tiring (adj) /´taiəriη/ sự mệt mỏi. do đó ticket (n) /'tikit/ vé tidy adj. đỉnh. ngăn nắp untidy (adj) /ʌn´taidi/ không gọn gàng. nhàm chán title (n) /ˈtaɪtl/ đầu đề.throw (v) /θrou/ ném. ăn mặc. làm cho sạch sẽ. đứng đầu. thời gian biểu tin (n) /tɪn/ thiếc tiny (adj) /'taini/ rất nhỏ. (adv) /tait/ kín. liệng đi thumb (n) /θʌm/ ngón tay cái Thursday (n) (abbr. Thurs. tз/ theo hướng. sự trang điểm (rửa mặt. như thế. bịt đầu. Thur. infinitive marker /tu:.) tomato (n) /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow (adv). cột. chải tóc.. tư cách to prep. đêm nay. lốp... NAmE). lắp đầu vào tire (v) (BrE. trở nên mệt nhọc. không ngăn nắp. sự mệt nhọc tired (adj) /'taɪəd/ mệt. lộn xộn tie (v) (n) /tai/ buộc. hôm nay. dây buộc.. daay trói. thì giờ timetable (n) (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. trói. muốn ngủ. giọng tongue (n) /tʌη/ lưỡi tonight (adv). (v) /tip/ đầu. vứt... ngày nay toe (n) /tou/ ngón chân (người) together (adv) /tə'geðə/ cùng nhau. tiêu đề. gọn gàng. ngày mai ton (n) /tΔn/ tấn tone (n) /toun/ tiếng. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. trên hết topic (n) /ˈtɒpɪk/ đề tài. tới today (adv). tối nay tonne (n) /tʌn/ tấn too (adv) /tu:/ cũng tool (n) /tu:l/ dụng cụ. (n) /tə´nait/ vào đêm nay.. vào tối nay. (n) (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. nhỏ xíu tip (n) . vứt đi.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus (adv) /ðʌs/ như vậy. chóp. (adj) /tɒp/ chóp. tới lúc mà time (n) /taim/ thời gian. tu. (n) /tə'dei/ vào ngày này. quăng throw sth away ném đi. chặt. chủ đề . tước vị. ngăn nắp. gọn gàng. đồ dùng tooth (n) /tu:θ/ răng top (n) . đỉnh. cùng với toilet (n) /´tɔilit/ nhà vệ sinh. (v) /´taidi/ sạch sẽ. gắn chặt tight adj.. chật tightly (adv) /'taitli/ chặc chẽ. (n) /tə'mɔrou/ vào ngày mai.. mút. sít sao till until /til/ cho đến khi.

dạy. đường đua trade (n) . (adj) /tɔi/ đồ chơi. sự chuyển động train (n) . một chút track (n) /træk/ phần của đĩa. chuyến du lịch. giữ. tìm thấy. sự đi. đào tạo training (n) /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. dễ hiểu. NAmE) chuyên chở. (v) /treid/ thương mại. sự sờ. lừa gạt . về hướng towel (n) /taʊəl/ khăn tắm. thể loại đồ chơi trace (v) (n) /treis/ phát hiện. phương tiện đi lại transport (v) (BrE. hành lý. đồ trang trí. di chuyển. thành phố nhỏ toy (n) . sự mó. khăn lau tower (n) /'tauə/ tháp town (n) /taun/ thị trấn. chỉ ra. vận tải trap (n) . rèn luyện. toàn bộ. trò lừa gatj. lừa. thị xã. chặn lại travel (v) (n) /'trævl/ đi lại. đối đãi. sự đào tạo transfer (v) (n) /'trænsfə:/ dời. đường mòn. buôn bán. tiếp xúc. phiên dịch translation (n) /træns'leiʃn/ sự dịch transparent (adj) /træns´pærənt/ trong suốt. (v) /tuə/ cuộc đo du lịch. (v) /trein/ xe lửa. theo lối cổ traditionally (adv) /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. toàn bộ số lượng totally (adv) /toutli/ hoàn toàn touch (v) (n) /tʌtʃ/ sờ. là truyền thống traffic (n) /'træfik/ sự đi lại. bẫy. lữ khách treat (v) /tri:t/ đối xử. (v) /træp/ đồ đạc. dai tour (n) . cư xử treatment (n) /'tri:tmənt/ sự đối xử. buôn bán. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) (n) /'trævlə/ người đi. cuộc thử nghiệm triangle (n) /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick (n) . việc mua bán tradition (n) /trə´diʃən/ truyền thống traditional (adj) /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. vạch. vết. đi du lịch. xu hướng. mó. sự tiếp xúc tough (adj) /tʌf/chắc. biên dịch. tàu hỏa. (v) /trik/ mưu mẹo. sự dời chỗ transform (v) /træns'fɔ:m/ thay đổi. sự huấn luyện. sự giao thông. /tə´wɔ:dz/ theo hướng.Total (adj) (n) /'toutl/ tổng cộng. bền. đi du lịch tourist (n) /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. sáng sủa transport (n) (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. biến đổi translate (v) /træns´leit/ dịch. trao đổi trading (n) /treidiη/ sự kinh doanh. thủ đoạn. phác họa. sự di chuyển. bẫy. di chuyển. cuộc đi dạo. chiều hướng trial (n) /'traiəl/ sự thử nghiệm. dấu. sự cư xử tree (n) /tri:/ cây trend (n) /trend/ phương hướng. tổng số. cạm bãy. sự vận tải.

. ở phía dưới. sự xoắn. (adv) /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. đặc trưng typically (adv) /´tipikəlli/ điển hình. ngầm dưới đất. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. điển hình. điều muộn phiền trousers (n) (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck (n) (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true (adj) /tru:/ đúng.. khôn biết rõ ràng uncle (n) /ʌηkl/ chú. vặn. quắn. về phía dưới underground (adj) (adv) /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. tin cậy. vòng xoắn twisted (adj) /twistid/ được xoắn. tuýp Tuesday (n) (abbr. (adj) /twɪn/ sinh đôi. lên dây. phó thác truth (n) /tru:θ/ sự thật try (v) /trai/ thử. cuộc du ngoạn. sự quay. thật truly (adv) /'tru:li/ đúng sự thật. (v) /tun . ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. giai điệu. cố gắng tube (n) /tju:b/ ống. tạo thành cặp. đích thực. ngầm underneath prep. bên dưới understand (v) /ʌndə'stænd/ hiểu. tin. xoay. Tues. đi dạo. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice (adv) /twaɪs/ hai lần twin (n) . sau cùng umbrella (n) /ʌm'brelə/ ô. sự phó thác. (adv) /'ʌndə/ dưới. tiêu biểu tyre (n) (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. (v) /taip/ loại.. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. du ngoạn tropical (adj) /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble (n) /'trʌbl/ điều lo lắng. cặp song sinh twist (v) (n) /twist/ xoắn. phân loại. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. sau cùng ultimately (adv) /´ʌltimətli/ cuối cùng.. (v) /trʌst/ niềm tin. sự hiểu biết . cuộn. mẫu. hang turn (v) (n) /tə:n/ quay. không bị kiểm tra under prep.trip (n) . được cuộn type (n) . tyun/ điệu. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. Tue.. ở dưới. kiểu.) /´tju:zdi/ thứ 3 tune (n) .) trust (n) . nhận thức understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. (v) /trip/ cuộc dạo chơi. vỏ xe ugly (adj) /'ʌgli/ xấu xí. so dây (đàn) tunnel (n) /'tʌnl/ đường hầm. xếp loại typical (adj) /´tipikəl/ tiêu biểu. xấu xa ultimate (adj) /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng.

. gian lận unfortunate (adj) /Λnfo:'t∫ әneit/ không may. sự hiệp nhất unique (adj) /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit (n) /'ju:nit/ đơn vị unite (v) /ju:´nait/ liên kết. /Λp/ ở trên. lộn xộn until (also till) conj. đều. (adj) /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. lên upon prep. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. chung. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. kết thân united (adj) /ju:'naitid/ liên minh. dưới mặt nước underwear (n) /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. ở trên . prep. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. prep. lên trên. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. trừ khi. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. (adv) /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước.. rủi ro. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn.underwater adj. thống nhất universe (n) /'ju:nivə:s/ vũ trụ university (n) /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. /ə´pɔn/ trên. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. cho đến khi unusual. tình trạng thất nghiệp unexpected. không chắc chắn. /ʌn´les/ trừ phi. hợp nhất. không được nhận ra unless conj. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. đoàn kết. khổ sở uniform (n) . không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. xóa. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. không vững. gỡ. khác thường unwilling. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. không công bằng. hợp lại. giống nhau. đột ngột. /ʌn´til/ trước khi. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. sự đoàn kết. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union (n) /'ju:njən/ liên hiệp. không ngăn nắp. không có ý định up (adv). không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu.. gây ngạc nhiên unfair. bất hạnh unfortunately (adv) /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc.

(v) /'vælju:/ giá trị. ngày lễ valid (adj) /'vælɪd/ chắc chắn. ngày nghỉ. đáng chú ý unusually (adv) /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. định giá van (n) /væn/ tiền đội. sự thay đổi mức độ. làm đổ upside down (adv) /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs (adv) (adj) (n) /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. cả gan version (n) /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical (adj) /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. cư ngụ ở tầng gác. công việc kinh doanh. tầng trên. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. mạo hiểm. người sử dụng usual (adj) /'ju:ʒl/ thông thường. hiệu quả. khác thường vacation (n) /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. giục. đáng giá value (n) . sự sử dụng used (adj) /ju:st/ đã dùng. làm cho khác nhau. trạng thái khác nhau various (adj) /veri. tôi và anh use (v) (n) /ju:s/ sử dụng. sự thúc đẩy. quân tiên phong. thuộc về nhiều loại vary (v) /'veəri/ thay đổi. gác upwards (also upward especially in NAmE) (adv) upward (adj) /'ʌpwəd/ lên. mênh mông vegetable (n) /ˈvɛdʒtəbəl . vô dụng user (n) /´ju:zə/ người dùng. khẩn cấp us pro (n) /ʌs/ chúng tôi. đứng . liều. ước tính. chúng ta. kỳ nghỉ lễ. khác thường. xe tải variation (n) /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. giục giã. thường dùng usually (adv) /'ju:ʒәli/ thường thường unusual (adj) /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. giúp ích useless (adj) /'ju:slis/ vô ích.əs/ khác nhau. sự khác nhau variety (n) /və'raiəti/ sự đa dạng. hướng lên. sự thôi thúc urgent (adj) /ˈɜrdʒənt/ gấp. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. thực vật vehicle (n) /'vi:hikl/ xe cộ venture (n) . đi lên urban (adj) /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. hợp lý valley (n) /'væli/ thung lũng valuable (adj) /'væljuəbl/ có giá trị lớn. biến đổi varied (adj) /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. những vẻ đa dạng vast (adj) /vɑ:st/ rộng lớn. sử dụng để làm cái gì used to modal (v) đã quen dùng useful (adj) /´ju:sful/ hữu ích. (v) /'ventʃə/ sự án kinh doanh. sự dùng. khu vực urge (v) (n) /ə:dʒ/ thúc. đánh đổ upsetting (adj) /ʌp´setiη/ tính đánh đổ.upper (adj) /´ʌpə/ cao hơn upset (v) (adj) /ʌpˈsɛt/ làm đổ. dùng.

. xã violence (n) /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. tham quan. sự đi bộ wall (n) /wɔ:l/ tường. cảnh báo warning (n) /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. gần như virus (n) /'vaiərəs/ vi rút visible (adj) /'vizəbl/ hữu hình. sa mạc. du khách vital (adj) /'vaitl/ (thuộc) sự sống. theo đường victim (n) /'viktim/ nạn nhân victory (n) /'viktəri/ chiến thắng video (n) /'vidiou/ video view (n) . bạo lực violent (adj) /'vaiələnt/ mãnh liệt. sự đi lang thang want (v) /wɔnt/ muốn war (n) /wɔ:/ chiến tranh warm adj. bỏ phiếu. thấy được vision (n) /'viʒn/ sự nhìn. (v) /vju:/ sự nhìn. xem. vùng hoang vu. giọng nói volume (n) /´vɔlju:m/ thế tích. tỉnh thức walk (v) (n) /wɔ:k/ đi. hầu như. vách wallet (n) /'wolit/ cái ví wander (v) (n) /'wɔndə/ đi lang thang. nhìn thấy. (v) /wɔ:m/ ấm. wɔʃ/ rửa. tiền công waist (n) /weist/ eo. waitress (n) /'weitə/ người hầu bàn. giặt washing (n) /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. (v) /voʊt/ sự bỏ phiếu. hung dữ violently (adv) /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. ấm áp. bầu cử wage (n) /weiʤ/ tiền lương. /'vaiə/ qua. bỏ . (adj) /weɪst/ lãng phí. sự dữ dội. tập vote (n) . hâm nóng warmth (n) /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. sự đi bộ. lắm via prep. làm cho nóng. hơi ấm warn (v) /wɔ:n/ báo cho biết. người đợi. sự đi dạo walking (n) /'wɔ:kiɳ/ sự đi. chỗ thắt lưng wait (v) /weit/ chờ đợi waiter. sự bầu cử. đi bộ. người trông chờ wake (up) (v) /weik/ thức dậy. dữ dội virtually (adv) /'və:tjuəli/ thực sự. sự giặt waste (v) (n) . sự ấm áp. quyển.very (adv) /'veri/ rất. sự thăm viếng visitor (n) /'vizitə/ khách. lời cảnh báo wash (v) /wɒʃ . tầm nhìn. mạnh mẽ. quan sát village (n) /ˈvɪlɪdʒ/ làng. cần cho sự sống vocabulary (n) /və´kæbjuləri/ từ vựng voice (n) /vɔis/ tiếng. sự đi thăm. đến chơi. uổng phí. thị lực visit (v) (n) /vizun/ đi thăm hỏi.

theo phía tây. nào. cũng như well known know west (n) . không which pro (n)det. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. conj. có. /wʌt/ gì. cân nặng weight (n) /'weit/ trọng lượng welcome (v) (adj) (n) . tuần lễ weekend (n) /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly (adj) /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. pro (n) /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì... (adj) (adv) /west/ phía Tây. mang. /weər/ đâu. hôn lễ Wednesday (n) (abbr. bất kể thứ gì wheel (n) /wil/ bánh xe when (adv). /witʃ/ nào.) /´wensdei/ thứ 4 week (n) /wi:k/ tuần. (v) /weɪv/ sóng. đeo weather (n) /'weθə/ thời tiết web (n) /wɛb/ mạng. hoan nghênh well (adv). lúc nào where (adv)... lát . hàng tuần weigh (v) /wei/ cân. quan sát. về hướng tây western (adj) /'westn/ về phía tây. sự giàu sang weapon (n) /'wepən/ vũ khí wear (v) /weə/ mặc. Weds..không. chăng. bất cứ. chốc. vào lúc nào whenever conj. trong khi wherever conj. /´weðə/ có. ôi. chúng ta weak (adj) /wi:k/ yếu. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. adj. ở bất cứ nơi đâu whether conj. nơi mà whereas conj. theo dõi. pro (n)conj... không biết có. đường đi we pro (n) /wi:/ chúng tôi. giỏi. thế nào whatever det. may quá! as well (as) cũng. Wed. gợn sóng. lúc. (n) /wail/ trong lúc. của phía tây wet (adj) /wɛt/ ướt. exclamation /wel/ tốt. sự canh gác.. lưới the Web (n) website (n) không gian liên tới với Internet wedding (n) /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. đó while conj.. uốn thành sóng way (n) /wei/ đường. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. trong khi. ở đâu.. lúc. yếu ớt wealth (n) /welθ/ sự giàu có. sự canh phòng water (n) /'wɔ:tə/ nước wave (n) .hoang watch (v) (n) /wɔtʃ/ nhìn. gợn nước. /wen/ khi. exclamation /'welkʌm/ chào mừng.. yếu ớt weakness (n) /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. ấy. ẩm ướt what pro (n)det..

sáng suốt. hoang wildly (adv) /waɪldli/ dại. rút lui within prep. tiếng nói thì thầm. không có witness (n) . (v) /'witnis/ sự làm chứng.. rộng rãi width (n) /wɪdθ.. người nào. làm . trong khi whisper (v) (n) /´wispə/ nói thì thầm. đọat. wɪθaʊt/ không. toàn thể whom pro (n) /hu:m/ ai. rộng lớn widely (adv) /´waidli/ nhiều. sự bay. bằng chứng. huýt sáo. người nào. wɪθˈdrɔ/ rút. không suy suyển. sự cất cánh winner (n) /winər/ người thắng cuộc winter (n) /ˈwɪntər/ mùa đông wire (n) /waiə/ dây (kim loại) wise (adj) /waiz/ khôn ngoan. (v) /wisl/ sự huýt sáo. bất cứ ai. /wið/ với. /wɪðˈaʊt . thắng cuộc wind (v) /wind/ quấn lại. miễn cưỡng willingness (n) /´wiliηnis/ sự bằng lòng. màu trắng who pro (n) /hu:/ ai. sự mong ước. tự nguyện unwilling (adj) /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. tiếng xì xào whistle (n) . bề rộng wife (n) /waif/ vợ wild (adj) /waɪld/ dại. chứng kiến. thổi còi white adj. dù ai whole (adj) (n) /həʊl/ bình an vô sự. muốn willingly (adv) /'wiliηli/ sẵn lòng.whilst conj. không hư hỏng. thu được winning (adj) /´winiη/ đang dành thắng lợi. vui lòng. wɪtθ/ tính chất rộng. miễn cưỡng unwillingly (adv) /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. hoang will modal (v) (n) /wil/ sẽ. kẻ nào. xa. đồ uống wing (n) /wiη/ cánh. vì sao wide (adj) /waid/ rộng. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. người như thế nào whoever pro (n) /hu:'ev / ai. ý định willing (adj) /´wiliη/ bằng lòng. /wið´in/ trong vong thời gian. trong khoảng thời gian without prep. người mà whose det. rút khỏi. xì xào. người nào. sự thổi còi. sự vui lòng win (v) /win/ chiếm. (n) /wai:t/ trắng. cuộn lại wind sth up lên dây. mong muốn. toàn bộ. thông thái wish (v) (n) /wi∫/ ước. pro (n) /hu:z/ của ai why (adv) /wai/ tại sao. ý chí. quấn. bất cứ người nào. cùng withdraw (v) /wɪðˈdrɔ . giải quyết wind (n) /wind/ gió window (n) /'windəʊ/ cửa sổ wine (n) /wain/ rượu. lòng mong muốn with prep. tất cả.

màu vàng yes exclamation. khác thường. (n) /'jelou/ vàng.chứng woman (n) /'wʊmən/ đàn bà. sự lo lắng. worst bad xấu worship (n) . kỳ diệu. lấy làm lạ. /yet/ còn. (n) /jes/ vâng. hãy cỏn. kinh ngạc wonderful (adj) /´wʌndəful/ phi thường. có chứ yesterday (adv). phụ nữ wonder (v) /'wʌndə/ ngạc nhiên. còn nữa. không đúng yard (n) /ja:d/ lat. làm bị thường. xong. sự tôn sùng. (n) /'jestədei/ hôm qua yet (adv). 914 mét) yawn (v) (n) /jɔ:n/ há miệng. gây thương tích wounded (adj) /'wu:ndid/ bị thương wrap (v) /ræp/ gói. được thảo ra writer (n) /'raitə/ người viết wrong adj. (adv) /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. tuy thế. sự làm việc worker (n) /'wə:kə/ người lao động world (n) /wɜ:ld/ thế giới worry (v) (n) /'wʌri/ lo lắng. bọc.. tuy nhiên . quấn wrapping (n) /'ræpiɳ/ vật bao bọc.. thờ phụng. có giá trị would modal (v) /wud/ wound (n) . (v) /waund/ vết thương. sai lầm wrongly (adv) /´rɔηgli/ một cách bất công. sự làm việc working (adj) /´wə:kiη/ sự làm. suy nghĩ worrying (adj) /´wʌriiη/ gấy lo lắng. tuyệt vời wood (n) /wud/ gỗ wooden (adj) /´wudən/ làm bằng gỗ wool (n) /wul/ len word (n) /wə:d/ từ work (v) (n) /wɜ:k/ làm việc. (v) /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. thờ. tỏ ra lo lắng worse. ừ year (n) /jə:/ năm yellow adj. thước Anh (bằng 0. gây lo nghĩ worried (adj) /´wʌrid/ bồn chồn. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. conj. thương tích. như mà. suy nghĩ. vật quấn quanh wrist (n) /rist/ cổ tay write (v) /rait/ viết writing (n) /´raitiη/ sự viết written (adj) /'ritn/ viết ra.. tôn thờ worth (adj) /wɜrθ/ đáng giá.. phải. lo nghĩ.

bà. tuổi thanh niên. các ngài. ông. tự mày. trẻ tuổi. cái của chị. tuổi xuân. cái của chúng mày yourself pro (n) /jɔ:'self/ tự anh. thanh niên your det. cái của các ngài. cái của mày. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone (n) /zoun/ khu vực. chúng mày young (adj) /jʌɳ/ trẻ. các chị. các người. chị. tự mình youth (n) /ju:θ/ tuổi trẻ. chính anh. của các ngài. tự chị. cái của các anh. ngài.you pro (n) /ju:/ anh. của mày. của chúng mày yours pro (n) /jo:z/ cái của anh. vùng . của chị. mày. các anh. của các chị. /jo:/ của anh. miền. ngươi. cái của các chị. của ngài. cái của ngài. của các anh. các ông. chính mày. các bà.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful