3000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (PHIÊN ÂM VÀ GIẢI NGHĨA

)
abandon (v) /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned (adj) /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability (n) /ə'biliti/ khả năng, năng lực able (adj) /'eibl/ có năng lực, có tài unable (adj) /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about (adv)., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., (adv) /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad (adv) /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence (n) /'æbsəns/ sự vắng mặt absent (adj) /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute (adj) /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely (adv) /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb (v) /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse (n) (v) /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic (adj) /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent (n) /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept (v) /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable (adj) /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable (adj) /'ʌnək'septəbl/ access (n) /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident (n) /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental (adj) /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally (adv) /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation (n) /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany (v) /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account (n) (v) /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate (adj) /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately (adv) /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse (v) /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve (v) /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid (n) /'æsid/ axit acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire (v) /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được

across (adv)., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act (n) (v) /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action (n) /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active (adj) /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively (adv) /'æktivli/ activity (n) /æk'tiviti/ actor, actress (n) /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual (adj) /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually (adv) /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại (adv)ertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt (v) /ə'dæpt/ tra, lắp vào add (v) /æd/ cộng, thêm vào addition (n) /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional (adj) /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address (n) (v) /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate (adj) /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately (adv) /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust (v) /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration (n) /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire (v) /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit (v) /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt (v) /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult (n) (adj) /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành (adv)ance (n) (v) /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất (adv)anced (adj) /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in (adv)ance trước, sớm (adv)antage (n) /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take (adv)antage of lợi dụng (adv)enture (n) /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm (adv)ertise (v) /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước (adv)ertising (n) sự quảng cáo, nghề quảng cáo (adv)ertisement (also ad, (adv)ert) (n) /əd'və:tismənt/ (adv)ice (n) /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo (adv)ise (v) /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair (n) /ə'feə/ việc affect (v) /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection (n) /ə'fekʃn/ afford (v) /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid (adj) /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., (adv) /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi

afternoon (n) /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards (adv) /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again (adv) /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age (n) /eidʤ/ tuổi aged (adj) /'eidʤid/ già đi (v) agency (n) /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent (n) /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive (adj) /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago (adv) /ə'gou/ trước đây agree (v) /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement (n) /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead (adv) /ə'hed/ trước, về phía trước aid (n) (v) /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim (n) (v) /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air (n) /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft (n) /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport (n) sân bay, phi trường alarm (n) (v) /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming (adj) /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed (adj) /ə'lɑ:m/ alcohol (n) /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., (n) /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive (adj) /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pro (n) (adv) /ɔ:l/ tất cả allow (v) /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., (adv)., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally (n) (v) /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied (adj) /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost (adv) /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., (adv) /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., (adv) /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., (adv) /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud (adv) /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet (n) /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical (adj) /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically (adv) /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already (adv) /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also (adv) /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter (v) /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative (n) (adj) /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn

chặn trước. lễ kỉ niệm announce (v) /ə'nauns/ báo. băn khoăn anxiously (adv) /'æɳkʃəsli/ lo âu. pro(n) /ə'nʌðə/ khác answer (n) (v) /'ɑ:nsə/ sự trả lời. bực mình.. ən/ và anger (n) /'æɳgə/ sự tức giận. hầu như. bị quấy rầy annual (adj) /'ænjuəl/ hàng năm. quẫy nhiễu annoying (adj) /ə'nɔiiɳ/ chọc tức.æni'və:səri/ ngày. bất cứ ai anything pro(n) /'eniθiɳ/ việc gì. thích. dẫu cho altogether (adv) /. làm bực mình. từng năm annually (adv) /'ænjuəli/ hàng năm. lo lắng. sự lo lắng anxious (adj) /'æɳkʃəs/ lo âu. vật gì . từng năm another det. làm phiền. /ænd. lên tới (money) amuse (v) /ə'mju:z/ làm cho vui. làm sửng sốt amazing (adj) /ə'meiziɳ/ kinh ngạc. bất cứ. làm phiền. thông báo annoy (v) /ə'nɔi/ chọc tức. sửng sốt amazed (adj) /ə'meiz/ kinh ngạc. lo lắng. làm bực mình. tức giận angrily (adv) /'æɳgrili/ tức giận. ở giữa amount (n) (v) /ə'maunt/ số lượng. ənd. thú vật ankle (n) /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary (n) /. bất cứ việc gì. khát vọng ambulance (n) /'æmbjuləns/ xe cứu thương. sự giận dữ angle (n) /'æɳgl/ góc angry (adj) /'æɳgri/ giận. tí nào anyone (also anybody) pro(n) /'eniwʌn/ người nào. /ɔ:l'ðou/ mặc dù. pro (n) (adv) một người.ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn.alternatively (adv) như một sự lựa chọn although conj. số nhiều. vật nào đó. cổ and conj. băn khoăn any det. nói chung always (adv) /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze (v) /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. giận dữ animal (n) /'æniməl/ động vật.. vật gì. làm buồn cười amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused (adj) /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/ phân tích analysis (n) /ə'næləsis/ sự phân tích ancient (adj) /'einʃənt/ xưa. quẫy nhiễu annoyed (adj) /ə'nɔid/ bị khó chịu. sửng sốt ambition (n) æm'biʃn/ hoài bão. /ə'mʌɳ/ giữa. một chút nào. trả lời anti. xe cấp cứu among (also amongst) prep.prefix chống lại anticipate (v) /æn'tisipeit/ thấy trước. lường trước anxiety (n) /æɳ'zaiəti/ mối lo âu.

nảy ra. bề ngoài. đồng ý. for) /ə'proupriit/ thích hợp.anyway (adv) /'eniwei/ thế nào cũng được. sự bắt giữ arrival (n) /ə'raivəl/ sự đến. căn buồng apologize (BrE also -ise) (v) /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi. độ chừng April (n) (abbr. tới nơi arrow (n) /'ærou/ tên. sự sửa soạn arrest (v) (n) /ə'rest/ bắt giữ. kêu gọi. sự tới nơi arrive (v) (+at. in) /ə'raiv/ đến.æpli'keiʃn/ sự gắn vào. mũi tên art (n) /ɑ:t/ nghệ thuật. prep.) /'eiprəl/ tháng Tư area (n) /'eəriə/ diện tích. thích đáng approval (n) /ə'pru:vəl/ sự tán thành. trang bị (vũ khí) arms (n) vũ khí. cầu khẩn appear (v) /ə'piə/ xuất hiện. lời kêu gọi. nảy sinh ra arm (n) (v) /ɑ:m/ cánh tay. binh giới. sự chấp thuận approve (of) (v) /ə'pru:v/ tán thành. ngoài…ra apartment (n) (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng. tạ lỗi apparent (adj) /ə'pærənt/ rõ ràng. vòng quanh arrange (v) /ə'reindʤ/ sắp xếp. người được bổ nhiệm appreciate (v) /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. ghép vào. trình diện appearance (n) /ə'piərəns/ sự xuất hiện. giống hệt với approximately (adv) /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. chuyên tâm apply (v) /ə'plai/ gắn vào. vật gắn vào. rành mạch. bất cứ nơi đâu apart (adv) /ə'pɑ:t/ về một bên. chấp thuận approving (adj) /ə'pru:viɳ/ tán thành. chỉ định. có vẻ apparently (adv) nhìn bên ngoài. lại gần. nhận thức approach (v) (n) /ə'proutʃ/ đến gần. đồng ý. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. binh khí armed (adj) /ɑ:md/ vũ trang army (n) /'ɑ:mi/ quân đội around (adv). vũ trang. sắp đặt. chỉ rõ argument (n) /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise (v) /ə'raiz/ xuất hiện. sự trình diện apple (n) /'æpl/ quả táo application (n) /. Apr. đồng ý. mỹ thuật . sự chuyên cần.. áp dụng vào appoint (v) /ə'pɔint/ bổ nhiệm. dù sao chăng nữa anywhere (adv) /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. chấp thuận approximate (adj) (to) /ə'prɔksimit/ giống với. hiện ra. bề mặt argue (v) /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. chọn appointment (n) /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. sự đến gần. sắp đặt. /ə'raund/ xung quanh. sự lại gần appropriate (adj) (+to. sửa soạn arrangement (n) /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. hình như appeal (n) (v) /ə'pi:l/ sự kêu gọi.

cố gắng.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. sự thử. Aug. có. giúp đỡ associate (v) /ə'souʃiit/ kết giao. tính chất…) assure (v) /ə'ʃuə/ đảm bảo. công kích attempt (n) (v) /ə'tempt/ sự cố gắng. diện mạo assist (v) /ə'sist/ giúp. liên kết. /æz. conj.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt (n) /ɑ:nt/ cô. dán. (adv). thu hút. có mặt attention (n) /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude (n) /'ætitju:d/ thái độ. sang một bên aside from ngoài ra. sức hút attractive (adj) /ə'træktiv/ hút. lôi cuốn audience (n) /'ɔ:djəns/ thính.) /'ɔ:gəst . thuộc mỹ thuật as prep. tấn công.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist (n) /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic (adj) /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. cam đoan atmosphere (n) /'ætməsfiə/ khí quyển atom (n) /'ætəm/ nguyên tử attach (v) /ə'tætʃ/ gắn. đề mục artificial (adj) /. lấy (cái vẻ. thử attempted (adj) /ə'temptid/ cố gắng. cho cộng tác associated with liên kết với association (n) /ə... có mặt assistance (n) /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant (n) (adj) /ə'sistənt/ người giúp đỡ. người phụ tá. əz/ như (as you know…) ashamed (adj) /ə'ʃeimd/ ngượng. giúp đỡ. thử attend (v) /ə'tend/ dự. quyền lực . thu hút. trói. xấu hổ aside (adv) /ə'said/ về một bên. kết hợp. sự công kích. hấp dẫn attraction (n) /ə'trækʃn/ sự hút. khoác. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask (v) /ɑ:sk/ hỏi asleep (adj) /ə'sli:p/ ngủ. dì author (n) /'ɔ:θə/ tác giả authority (n) /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. buộc attached (adj) gắn bó attack (n) (v) /ə'tæk/ sự tấn công. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect (n) /'æspekt/ vẻ bề ngoài. khan giả August (n) (abbr.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially (adv) /. có duyên. quan điểm attorney (n) (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract (v) /ə'trækt/ hút.article (n) /'ɑ:tikl/ bài báo. sự liên kết assume (v) /ə'sju:m/ mang. tham dự.

có giá trị. (v) /bæk/ lưng. hỏng badly (adv) /'bædli/ xấu.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically (adv) một cách tự động autumn (n) (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available (adj) /ə'veiləbl/ có thể dùng được. nền backwards (also backward especially in NAmE) (adv) /'bækwədz/ backward (adj) /'bækwəd/ về phía sau. cơ sở basically (adv) /'beisikəli/ cơ bản. số trung bình. tồi bad-tempered (adj) /'bæd'tempəd/ xấu tính. nền móng. băng bó bank (n) /bæɳk/ bờ (sông…) . dễ nổi cáu bag (n) /bæg/ bao. xa cách. tồi go bad bẩn thỉu. rời xa. dễ sợ awfully (adv) tàn khốc. mức trung bình avoid (v) /ə'vɔid/ tránh. túi. thối. (n) /'ævəridʤ/ trung bình. nướng bằng lò balance (n) (v) /'bæləns/ cái cân. nẹp bandage (n) (v) /'bændidʤ/ dải băng. thưởng aware (adj) /ə'weə/ biết. đê bar (n) /bɑ:/ quán bán rượu bargain (n) /'bɑ:gin/ sự mặc cả. tránh xa awake (adj) /ə'weik/ đánh thức. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic (adj) /'beisik/ cơ bản. (adv). khủng khiếp awkward (adj) /'ɔ:kwəd/ vụng về. tặng. nhận thức thấy away (adv) /ə'wei/ xa. về phía sau. đai.. làm cho cân bằng. trở lại background (n) /'bækgraund/ phía sau. tương xứng ball (n) /bɔ:l/ quả bóng ban (v) (n) /bæn/ cấm. cấm chỉ. lung túng awkwardly (adv) vụng về. cơ bản. hiệu lực average adj. nhận thức. đặt tên. cặp xách baggage (n) (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake (v) /beik/ nung. lùi lại bacteria (n) /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad (adj) /bæd/ xấu. sự cấm band (n) /bænd/ băng.. đi xa awful (adj) /'ɔ:ful/ oai nghiêm. về cơ bản basis (n) /'beisis/ nền tảng. cơ sở bath (n) /bɑ:θ/ sự tắm .automatic (adj) /. làm thức dậy award (n) (v) /ə'wɔ:d/ phần thưởng. sự giao kèo mua bán barrier (n) /bæriə/ đặt chướng ngại vật base (n) (v) /beis/ cơ sở.. lung túng back (n)adj.

trở nên bed (n) /bed/ cái giường bedroom (n) /'bedrum/ phòng ngủ beef (n) /bi:f/ thịt bò beer (n) /bi:ə/ rượu bia before prep. cái đẹp. sở thích. (adv) /bi'lou/ ở dưới. ăn ở. khuỷu tay. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. đấm beautiful (adj) /'bju:təful/ đẹp beautifully (adv) /'bju:təfuli/ tốt đẹp. /bi'said/ bên cạnh. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave (v) /bi'heiv/ đối xử. so với bet (v) (n) /bet/ đánh cuộc. (adv) /bi'ni:θ/ ở dưới. cầm. uốn cong bent (adj) /bent/ khiếu. người đẹp because conj. đánh đập. do bởi become (v) /bi'kʌm/ trở thành. /bi'kɔz/ bởi vì. chiến thuật bay (n) /bei/ gian (nhà). bays: vòng nguyệt quế beach (n) /bi:tʃ/ bãi biển beak (n) /bi:k/ mỏ chim bear (v) /beə/ mang. chỗ uốn. dưới thấp benefit (n) (v) /'benifit/ lợi.. chuồng (ngựa). phía dưới belt (n) /belt/ dây lưng. vì.bathroom (n) buồng tắm. lợi ích.. của. cúi xuống. thuộc quyền sở hữu below prep. cá cược.. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) (n) behind prep. nhà vệ sinh battery (n) /'bætəri/ pin. giúp ích. đức tin. sự đập. sự tin tưởng believe (v) /bi'li:v/ tin. ở đằng sau belief (n) /bi'li:f/ lòng tin. thắt lưng bend (v) (n) /bentʃ/ chỗ rẽ. đáng hài lòng beauty (n) /'bju:ti/ vẻ đẹp. lúc khởi đầu behalf (n) /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. sự đánh cuộc betting (n) /beting/ sự đánh cuộc . vác. nhịp (cầu). ôm beard (n) /biəd/ râu beat (n) (v) /bi:t/ tiếng đập. đằng trước begin (v) /bi'gin/ bắt đầu. khuynh hướng beneath prep. (adv) /bi'fɔ:/ trước. dưới thấp. khởi đầu beginning (n) /bi'giniɳ/ phần đầu. tiếng chuông belong (v) /bi'lɔɳ/ thuộc về. (adv) /bi'haind/ sau. ắc quy battle (n) /'bætl/ trận đánh.. đeo. conj. lúc bắt đầu. làm lợi cho beside prep. vì because of prep.. tin tưởng bell (n) /bel/ cái chuông.

sự trả giá big (adj) /big/ to. tốt nhất good.. mép. lá (cỏ. oánh bom. sự cắn... lề (đường) . (n) /blu:/ xanh. màu xanh board (n) (v) /bɔ:d/ tấm ván. ngoạm. thuyền body (n) /'bɔdi/ thân thể. cánh (chong chóng) blame (v) (n) /bleim/ khiển trách. ở giữa beyond prep. thả bom bone (n) /boun/ xương book (n) (v) /buk/ sách. (n) /blæɳk/ trống. đắng cay. mảnh a bit một chút. (n) /blæk/ đen. phía bên kia bicycle (also bike) (n) /'baisikl/ xe đạp bid (v) (n) /bid/ đặt giá. luộc bomb (n) (v) /bɔm/ quả bom.better. (adv) /bi'jɔnd/ ở xa. khỏe between prep. lớn bill (n) /bil/ hóa đơn. ghi chép boot (n) /bu:t/ giày ống border (n) /'bɔ:də/ bờ. làm ngăn cản. ngăn chặn blonde adj. kiếm). giấy bạc bin (n) (BrE) /bin/ thùng.. lát ván. sự ngoạm bitter (adj) /'bitə/ đắng. thùng đựng rượu biology (n) /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird (n) /bə:d/ chim birth (n) /bə:θ/ sự ra đời. mù block (n) (v) /blɔk/ khối. màu đen blade (n) /bleid/ lưỡi (dao. cây). sự nở hoa blue adj. (adv) /bi'twi:n/ giữa. tảng (đá). chua xót black adj. sự đặt giá. sự trống rỗng blankly (adv) /'blæɳkli/ ngây ra. huyết. mái tóc hoe vàng blood (n) /blʌd/ máu. trả giá. đắng cay. để trắng. không có thần blind (adj) /blaind/ đui. mái (chèo). chem giết blow (v) (n) /blou/ nở hoa. lót ván on board trên tàu thủy boat (n) /bout/ tàu. best /'betə/ /best/ tốt hơn. sinh nhật biscuit (n) (BrE) /'biskit/ bánh quy bit (n) (especially BrE) /bit/ miếng. vỉa. một tí bite (v) (n) /bait/ cắn. sự tàn sát. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday (n) /'bə:θdei/ ngày sinh. (n)blond (adj) /blɔnd/ hoe vàng.. sự mắng trách blank adj. well /gud/ /wel/ tốt. thân xác boil (v) /bɔil/ sôi. mắng trách.. sự khiển trách. chua xót bitterly (adv) /'bitəli/ đắng.

sự thở breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng.. (n) /braun/ nâu. bị vỡ breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm. sự gãy. đẻ borrow (v) /'bɔrou/ vay. vú breath (n) /breθ/ hơi thở. can đảm bread (n) /bred/ bánh mỳ break (v) (n) /breik/ bẻ gãy. chói lọi bring (v) /briɳ/ mang. lọ bottom (n) (adj) /'bɔtəm/ phần dưới cùng. nhành cây. mượn boss (n) /bɔs/ ông chủ. xách lại broad (adj) /broutʃ/ rộng broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng. chắc chắn bowl (n) /boul/ cái bát box (n) /bɔks/ hộp. sự vỡ broken (adj) /'broukən/ bị gãy. ngả đường brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave (adj) /breiv/ gan dạ. cuối cùng bound adj. em trai brown adj. quấy rầy. làm bực mình bottle (n) /'bɔtl/ chai. sáng chói brightly (adv) /'braitli/ sáng chói. sinh đẻ. thùng boy (n) /bɔi/ con trai. tươi brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng. màu nâu . gọn. vắn tắt briefly (adv) /'bri:fli/ ngắn. phát thanh. thở breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. đập vỡ.truyền rộng rãi. quảng bá brother (n) /'brΔðз/ anh. giáo dục. hơi breathe (v) /bri:ð/ hít.bore (v) /bɔ:/ buồn chán. gọn. rộng rãi broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. chăm sóc. cầm . buồn tẻ boring (adj) /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored (adj) buồn chán born: be born (v) /bɔ:n/ sinh. trí não branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành. bữa sáng breast (n) /brest/ ngực. thấp nhất. thủ trưởng both det..: bound to /baund/ nhất định. đầu óc. nòi giống brick (n) /brik/ gạch bridge (n) /bridʤ/ cái cầu brief (adj) /bri:f/ ngắn. rực rỡ. cuối. vắn tắt. pro(n) /bouθ/ cả hai bother (v) /'bɔðə/ làm phiền. thiếu niên boyfriend (n) bạn trai brain (n) /brein/ óc não. nhánh song. tóm tắt bright (adj) /brait/ sáng.

kælkju'lei∫n/ sự tính toán call (v) (n) /kɔ:l/ gọi. cụm. đàn (AME) burn (v) /bə:n/ đốt. làm dịu đi. tiếng gọi be called được gọi. mai táng bus (n) /bʌs/ xe buýt bush (n) /bu∫/ bụi cây. /bʌt/ nhưng butter (n) /'bʌtə/ bơ button (n) /'bʌtn/ cái nút. sạm (da) burst (v) /bə:st/ nổ. quét bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng. rám nắng. thiêu burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt. ca đựng cannot không thể could modal (v) /kud/ có thể cancel (v) /´kænsəl/ hủy bỏ. bị cháy. nung.. cái khuy. tòa nhà binđinh bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường. nổ. sự êm ả calmly (adv) /kɑ:mli/ yên lặng. xóa bỏ cancer (n) /'kænsə/ bệnh ung thư . businesswoman (n) thương nhân busy (adj) /´bizi/ bận. nổ tung (bom. chùm. háo hức bury (v) /'beri/ chôn cất. bị gọi calm adj. bó. khê. thương mại. bọt. điềm tĩnh camera (n) /kæmərə/ máy ảnh camp (n) (v) /kæmp/ trại. chải. chỗ cắm trại. (v) (n) /kɑ:m/ yên lặng. nhà tù. đốt cháy. buồng. công trình xây dựng. đạn). bụi rậm business (n) /'bizinis/ việc buôn bán. tăm budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build (v) /bild/ xây dựng building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng. súng lục) bunch (n) /bΛnt∫/ búi. êm ả. cúc buy (v) /bai/ mua buyer (n) /´baiə/ người mua by prep.brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải. bình. tiếng kêu. kinh doanh businessman. nhà giam. cắm trại. bình tĩnh. bầy. bận rộn but conj. hạ trại camping (n) /kæmpiη/ sự cắm trại campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet (n) /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable (n) /'keibl/ dây cáp cake (n) /keik/ bánh ngọt calculate (v) /'kælkjuleit/ tính toán calculation (n) /. thắp. cuộc vận động can modal (v) (n) /kæn/ có thể. (adv) /bai/ bởi.. vỡ (bong bóng). sự yên lặng.

ném. sự thả (neo) castle (n) /'kɑ:sl/ thành trì. chộp lấy category (n) /'kætigəri/ hạng... cẩn trọng. làm lễ kỷ niệm. cầu thả carelessly (adv) cẩu thả. gây ra. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. bắt. trung ương . cơ bản captain (n) /'kæptin/ người cầm đầu. sự quăng. hết. biết giữ gìn carefully (adv) /´kɛəfuli/ cẩn thận. chủ yếu. ngớt. tiền mặt cast (v) (n) /kɑ:st/ quăng. chăm sóc career (n) /kə'riə/ nghề nghiệp. tiền vốn. có năng lực. sự bắt giữ. thảm (cỏ) carrot (n) /´kærət/ củ cà rốt carry (v) /ˈkæri/ mang. loại. cm) xen ti met central (adj) /´sentrəl/ trung tâm.. nguyên do. sự bị bắt car (n) /kɑ:/ xe hơi card (n) /kɑ:d/ thẻ. gây nên CD (n) cease (v) /si:s/ dừng. sự ca tụng cell (n) /sel/ ô. thả.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. ngăn. thiếp cardboard (n) /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. các tông care (n) (v) /kɛər/ sự chăm sóc. sự ném (lưới). ngăn cellphone (also cellular phone) (n) (especially NAmE) điện thoại di động cent (n) (abbr. mũ vải capable (of) (adj) /'keipәb(ә)l/ có tài. thành quách cat (n) /kæt/ con mèo catch (v) /kætʃ/ bắt lấy. năng suất capital (n) (adj) /ˈkæpɪtl/ thủ đô. cả gan capacity (n) /kə'pæsiti/ năng lực. phạm trù cause (n) (v) /kɔ:z/ nguyên nhân. ngừng. sự tán dương. thủ lĩnh capture (v) (n) /'kæptʃə/ bắt giữ. thí sinh.. tán dương. bất cẩn carpet (n) /'kɑ:pit/ tấm thảm.. c. tạnh ceiling (n) /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate (v) /'selibreit/ kỷ niệm. chu đáo careless (adj) /´kɛəlis/ sơ suất. ở giữa. túi in case (of) nếu. chăm nom. có khả năng. lễ kỷ niệm. tóm lấy. người chỉ huy. ca tụng celebration (n) /. sự nghiệp careful (adj) /'keəful/ cẩn thận. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) (n) (abbr. nắm lấy. vác.candidate (n) /'kændidit/ người ứng cử. cash (n) /kæʃ/ tiền. thôi. đánh gục. khả năng tiếp thu. khuân chở case (n) /keis/ vỏ. người dự thi candy (n) (NAmE) /´kændi/ kẹo cap (n) /kæp/ mũ lưỡi trai. chính yếu.

radio). (n) /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. lừa đảo. hòm chew (v) /tʃu:/ nhai. chairwoman (n) /'tʃeəmən/ /'tʃeə. giao nhiệm vụ. trò gian lận check (v) (n) /tʃek/ kiểm tra. vẽ đồ thị. lập biểu đồ chase (v) (n) /tʃeis/ săn bắt. xính lại. chuyện gẫu cheap (adj) /tʃi:p/ rẻ cheaply (adv) rẻ. chủ tọa challenge (n) (v) /'tʃælindʤ/ sự thử thách.centre (BrE) (NAmE center) (n) /'sentə/ điểm giữa. sự thay đổi. (n) /¸kærəktə´ristik/ riêng. nhất định uncertain (adj) /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác.wumən/ chủ tịch. trung tâm.. trò lừa đảo. giao việc in charge of phụ trách charity (n) /´tʃæriti/ lòng từ thiện. chứng chỉ chain (n) (v) /tʃeɪn/ dây. lòng nhân đức. ngẫm nghĩ . pro(n) /'sə:tn/ chắc chắn certainly (adv) /´sə:tnli/ chắc chắn. không chắc chắn certificate (n) /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. sự kiểm tra cheek (n) /´tʃi:k/ má cheerful (adj) /´tʃiəful/ vui mừng. bổn phận. eo biển chapter (n) /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character (n) /'kæriktə/ tính cách.. sự thách thức. rương. rẻ tiền cheat (v) (n) /tʃit/ lừa. tʃɑ:ns/ sự may mắn change (v) (n) /tʃeɪndʒ/ thay đổi. đặc điểm charge (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. đặc tính. trung ương century (n) /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony (n) /´seriməni/ nghi thức. chất hóa học. nhân vật characteristic adj. đặc tính. sự săn bắt chat (v) (n) /tʃæt/ nói chuyện. ngành hóa học cheque (n) (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest (n) /tʃest/ tủ. thách thức. thử thách chamber (n) /ˈtʃeɪmbər/ buồng. sự biến đổi channel (n) /'tʃænl/ kênh (TV. sự bố thí chart (n) (v) /tʃa:t/ đồ thị. môn hóa học. bằng. buồng ngủ chance (n) /tʃæns . nghi lễ certain adj. riêng biệt. trách nhiệm.. phấn khởi cheese (n) /tʃi:z/ pho mát chemical adj. hồ hởi cheerfully (adv) vui vẻ. chuyện phiếm. đặc trưng. hóa chất chemist (n) /´kemist/ nhà hóa học chemist’s (n) (BrE) chemistry (n) /´kemistri/ hóa học. trói lại chair (n) /tʃeə/ ghế chairman. phấn khởi. phòng. tán gẫu. biểu đồ. xích.

. khăn trải bàn. (n) /tʃi:f/ trọng yếu. chấm dứt closed (adj) /klouzd/ bảo thủ. mảnh vỡ. phòng kho cloth (n) /klɔθ/ vải. hình tròn circumstance (n) /ˈsɜrkəmˌstæns .. chẻ church (n) /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette (n) /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema (n) (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. phòng học clean adj. gà con. clear adj. không cởi mở. thịt gà chief adj. thông minh. che đậy closely (adv) /´klousli/ chặt chẽ. kết thúc. kinh điển classroom (n) /'klα:si/ lớp học. vỗ tay. đứa trẻ chin (n) /tʃin/ cằm chip (n) /tʃip/ vỏ bào. xếp child (n) /tʃaild/ đứa bé. khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách. quét dọn clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh.. cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ khách hàng climate (n) /'klaimit/ khí hậu. chỗ sứt. trường hợp. yêu sách. linh mục. mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi. lãnh tụ. phòng để đồ. tiếng nổ. sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký. tài giỏi.chicken (n) /ˈtʃɪkin/ gà. tình huống citizen (n) /´sitizən/ người thành thị city (n) /'si:ti/ thành phố civil (adj) /'sivl/ (thuộc) công dân claim (v) (n) /kleim/ đòi hỏi. người đứng đầu. (v) lau chùi. kỹ lưỡng. thủ lĩnh. sự thỉnh cầu clap (v) (n) /klæp/ vỗ. mẻ chocolate (n) /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice (n) /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose (v) /t∫u:z/ chọn. sự yêu sách. sự đòi hỏi. sạch sẽ. chính yếu. tiếng vỗ tay class (n) /klɑ:s/ lớp học classic adj. trèo climbing (n) /´klaimiη/ sự leo trèo clock (n) /klɔk/ đồng hồ close NAmE (adj) /klouz/ đóng kín. tỉ mỉ close NAmE (v) đóng. khép kín closet (n) (especially NAmE) /'klozit/ buồng. khép. tiếng lách cách. thời tiết climb (v) /klaim/ leo. chật chội. (v) /kli:n/ sạch. đốn. lựa chọn chop (v) /tʃɔp/ chặt. (n) /'klæsik/ cổ điển.. rạp chiếu bóng circle (n) /'sə:kl/ đường tròn. áo thầy tu clothes (n) /klouðz/ quần áo .

sự phối hợp combine (v) /'kɔmbain/ kết hợp. bỏ tù commitment (n) /kə'mmənt/ sự phạm tội. phê bình. luật. hờ hững.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. bờ biển coat (n) /koʊt/ áo choàng code (n) /koud/ mật mã. ủy thác commit (v) /kə'mit/ giao. lệnh. của chung commonly (adv) /´kɔmənli/ thông thường. phổ biến in common sự chung. sự đổ nát. ấm cúng uncomfortable (adj) /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. sự ủy nhiệm. sự sụp đổ colleague (n) /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect (v) /kə´lekt/ sưu tập. tiện nghi.. thoải mái. tập trung lại collection (n) /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. sự an nhàn. lời động viên. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) (n) (v) /'kʌlə/ màu sắc. gửi. y phục cloud (n) /klaud/ mây. bình luận.clothing (n) /´klouðiη/ quần áo. đi tới comedy (n) /´kɔmidi/ hài kịch comfort (n) (v) /'kΔmfзt/ sự an ủi. không thoải mái command (v) (n) /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/ mang màu sắc. vô tâm collapse (v) (n) /kз'læps/ đổ. tận tâm committee (n) /kə'miti/ ủy ban common (adj) /'kɔmən/ công. tới. lạnh nhạt coldly (adv) /'kouldli/ lạnh nhạt. lời chú giải. quyền chỉ huy comment (n) (v) /ˈkɒment/ lời bình luận. mục (báo) combination (n) /. khuyên giải. thương mại commission (n) (v) /kəˈmɪʃən/ hội đồng. (n) /kould/ lạnh. chú thích. gậy. dẫn giải commercial (adj) /kə'mə:ʃl/ buôn bán. ủy ban. tống giam. ủy thác. dùi cui centimetre /'senti. sự tận tụy. chỉ huy. an ủi comfortable (adj) /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. ủy nhiệm. sụp đổ. mệnh lệnh. đi đến. quyền ra lệnh. khó chịu. thông thường. phối hợp come (v) /kʌm/ đến.mi:tз/ xen ti mét coach (n) /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal (n) /koul/ than đá coast (n) /koust/ sự lao dốc. bình thường . dỗ dành. tiện nghi. điều lệ coffee (n) /'kɔfi/ cà phê coin (n) /kɔin/ tiền kim loại cold adj. công cộng. sự tụ họp college (n) /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. sự ủy thác. sự lạnh lẽo. đám mây club (n) /´klʌb/ câu lạc bộ. ủy nhiệm. có màu sắc column (n) /'kɔləm/ cột . đầy đủ comfortably (adv) /´kʌmfətəbli/ dễ chịu.

sự va chạm confront (v) /kən'frʌnt/ đối mặt. kêu ca complaint (n) /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. đơn kiện complete adj. kết thúc. nơi tập trung concept (n) /ˈkɒnsept/ khái niệm concern (v) (n) /kәn'sз:n/ liên quan. (n) /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. giao thiệp. xáo trộn . (v) /kəm'pli:t/ hoàn thành. tin cậy. sự bàn bạc confidence (n) /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng. cạnh tranh competition (n) /. dính líu tới. rắc rối complicate (v) /'komplikeit/ làm phức tạp. tình cảnh. liên lạc communication (n) /kə.. phần kết luận concrete adj. sự dính líu tới concerned (adj) /kən´sə:nd/ có liên quan. chỉ huy conference (n) /ˈkɒnfərəns . truyền đạt. chứng thực conflict (n) (v) / (v) kənˈflɪkt .communicate (v) /kə'mju:nikeit/ truyền. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. sự truyền đạt. ái ngại concert (n) /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude (v) /kənˈklud/ kết luận. đầy đủ. giới hạn confirm (v) /kən'fə:m/ xác nhận. chấm dứt (công việc) conclusion (n) /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. trọn vẹn complex (adj) /'kɔmleks/ phức tạp. chỉ huy. bê tông condition (n) /kәn'di∫әn/ điều kiện. hạn chế confined (adj) /kən'faind/ hạn chế. sự liên quan. completely (adv) /kзm'pli:tli/ hoàn thành. đối chiếu comparison (n) /kəm'pærisn/ sự so sánh compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh. truyền tin community (n) /kə'mju:niti/ dân chúng. tự tin confidently (adv) /'kɔnfidəntli/ tự tin confine (v) /kən'fain/ giam giữ. nhân dân company (n) /´kʌmpəni/ công ty compare (v) /kәm'peә(r)/ so sánh. xong.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. (n) ˈkɒnflɪkt/ xung đột. có dính líu concerning prep. cuộc thi. chỉ đạo. than thở. rắc rối computer (n) /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate (v) /'kɔnsentreit/ tập trung concentration (n) /. sự điều khiển.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. đối diện. va chạm. cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh. liên lạc. đua tranh complain (v) /kəm´plein/ phàn nàn. tình thế conduct (v) (n) /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. sự kết luận. rắc rối complicated (adj) /'komplikeitid/ phức tạp.. ganh đua. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. sự khiếu nại. sự xung đột. đối chiếu confuse (v) làm lộn xộn. sự tin cậy confident (adj) /'kɔnfidənt/ tin tưởng.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh.

thăm dò. ký kết contrast (n) (v) /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. hậu quả conservative (adj) /kən´sə:vətiv/ thận trọng. lớn lao. khen ngợi (s) congress (n) /'kɔɳgres/ đại hội. để ý. đương đại content (n) /kən'tent/ nội dung. Quốc hội connect (v) /kə'nekt/ kết nối. xem xét. khen ngợi. gây bối rối confused (adj) /kən'fju:zd/ bối rối. to tát. công te nơ contemporary (adj) /kən'tempərəri/ đương thời. quyền lực. không biết rõ consequence (n) /'kɔnsikwəns/ kết quả. hội nghị. liên tiếp contract (n) (v) /'kɔntrækt/ hợp đồng. cuộc chiến đấu.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. không có ý thức. quyền hành. chứa đựng. lời chúc mừng. sự giao thiệp. lúng túng. hỏi ý kiến consumer (n) /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact (n) (v) /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. bảo thủ consider (v) /kən´sidə/ cân nhắc. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) /kən´tinju:/ tiếp tục. sự ký hợp đồng. ghóp phần contribution (n) /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. quan tâm. cuộc tranh luận. trận đấu. nhiều consideration (n) /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. ngượng confusion (n) /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. sự góp phần control (n) (v) s /kən'troul/ sự điều khiển. khung cảnh. sự xem xét. có ý thức. chứa. bền lòng constantly (adv) /'kɔnstəntli/ kiên định construct (v) /kən´strʌkt/ xây dựng construction (n) /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult (v) /kən'sʌlt/ tra cứu. sự để ý. tham khảo. làm tiếp continuous (adj) /kən'tinjuəs/ liên tục. đáng kể considerably (adv) /kən'sidərəbly/ đáng kể. bao gồm container (n) /kən'teinə/ cái đựng. . biết rõ unconscious (adj) /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh.confusing (adj) /kən'fju:ziη/ khó hiểu. nối connection (n) /kə´nekʃən. làm trái ngược contrasting (adj) /kən'træsti/ tương phản contribute (v) /kən'tribju:t/ đóng góp. sự quan tâm consist of (v) /kən'sist/ gồm có constant (adj) /'kɔnstənt/ kiên trì. liên tiếp continuously (adv) /kən'tinjuəsli/ liên tục. chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh. sự hài lòng contest (n) /kən´test/ cuộc thi. sự rối loạn congratulations (n) /kən. làm tương phản. sự giao kết conscious (adj) /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo./ sự kết nối. lưu ý đến considerable (adj) /kən'sidərəbl/ lớn lao. phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa. tiếp xúc contain (v) /kәn'tein/ bao hàm. dè dặt.

chính xác. bản chép lại. hiệp định. sân (tennis. tòa án. cặp.. không bị hạn chế convenient (adj) /kən´vi:njənt/ tiện lợi. hạt nhân. sự ho. có khả năng council (n) /kaunsl/ hội đồng count (v) /kaunt/ đếm. sao chép. quốc gia. phố. đôi vợ chồng. koʊrt/ sân. làm cho nhận thức thấy cook (v) (n) /kʊk/ nấu ăn. (v) /ku:l/ mát mẻ..). một đôi courage (n) /'kʌridʤ/ sự can đảm. sửa. sự sao chép. chính xác cost (n) (v) /kɔst . trả giá.quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled (adj) /kən'trould/ được điều khiển. điềm tĩnh. cách nấu ăn cooker (n) (BrE) /´kukə/ lò. máy đếm country (n) /ˈkʌntri/ nước. thuyết phục.. quy ước conventional (adj) /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation (n) /. dũng khí course (n) /kɔ:s/ tiến trình. kɒst/ giá. bắt chước core (n) /kɔ:/ nòng cốt. người nấu ăn cooking (n) /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. cuộc trò chuyện convert (v) /kən'və:t/ đổi. cope (with) (v) /koup/ đối phó.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. sợi cough (v) (n) /kɔf/ ho. chỉ.. làm mát. quan tòa. sự dũng cảm. nhà. cặp nam nữ a couple một cặp. tính counter (n) /ˈkaʊntər/ quầy hàng. quá trình diễn tiến. biến đổi convince (v) /kən'vins/ làm cho tin.. tiếng hoa coughing (n) /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. sửa chữa correctly (adv) /kə´rektli/ đúng. (v) /kə´rekt/ đúng. miền nông thôn county (n) /koun'ti/ hạt.) correct adj. chi phí. tỉnh couple (n) /'kʌpl/ đôi. thích hợp convention (n) /kən'ven∫n/ hội nghị. bếp. quầy thu tiền. đương đầu copy (n) (v) /'kɔpi/ bản sao. được kiểm tra uncontrolled (adj) /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. nồi nấu cookie (n) (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. phiên tòa . phải trả cottage (n) /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton (n) /ˈkɒtn/ bông. đáy lòng corner (n) /´kɔ:nə/ góc (tường.. không bị kiểm tra. thuận lợi. đất nước countryside (n)/'kʌntri'said/ miền quê. sân chạy đua of course dĩ nhiên court (n) /kɔrt .

nỗi thống khổ. phạm tội. đè bẹp cry (v) (n) /krai/ khóc. xuất sắc. sự mở mang. vỏ bọc covered (adj) /'kʌvərd/ có mái che. lời phê bình. tiếng khóc. loài vật credit (n) /ˈkrɛdɪt/ sự tin. chén cupboard (n) /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb (v) /kə:b/ kiềm chế. nghề thủ công crash (n) (v) /kræʃ/ vải thô.cousin (n) /ˈkʌzən/ anh em họ cover (v) (n) /'kʌvə/ bao bọc. kẻ phạm tội. cốt yếu. điều trị. sự khóc.. tò mò. sự giáo dục cup (n) /kʌp/ tách. vua. phá vụn crazy (adj) /'kreizi/ điên. bọc cow (n) /kaʊ/ con bò cái crack (n) (v) /kræk/ cừ. làm vỡ. lòng tin. vượt qua crowd (n) /kraud/ đám đông crowded (adj) /kraudid/ đông đúc crown (n) /kraun/ vương miện. danh tiếng. tàn nhẫn crush (v) /krᴧ∫/ ép. sự kêu la cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture (n) /ˈkʌltʃər/ văn hóa. vỏ. đỉnh cao nhất crucial (adj) /´kru:ʃəl/ quyết định. tội phạm criminal adj. sự rơi (máy bay). chỉ trích crop (n) /krop/ vụ mùa cross (n) (v) /krɔs/ cây Thánh Giá. sự che phủ. che phủ. sự phê phán. tạo nên creature (n) /'kri:tʃə/ sinh vật. (n) /ˈkrɪmənl/ có tội. ngai vàng. cơn khủng hoảng crisp (adj) /krips/ giòn criterion (n) /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical (adj) /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. hạn chế cure (v) (n) /kjuə/ chữa trị. rạn nứt cracked (adj) /krækt/ rạn. mất trí cream (n) /kri:m/ kem create (v) /kri:'eit/ sáng tạo. tội phạm crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. sụp đổ. thuốc curious (adj) /'kjuəriəs/ ham muốn. băng qua. nén lại. nứt craft (n) /kra:ft/ nghề. khó tính criticism (n) /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. chủ yếu cruel (adj) /'kru:ә(l)/ độc ác. tội ác. lạ lùng . phê phán. sự băng qua. kêu la. tiền gửi ngân hàng credit card (n) thẻ tín dụng crime (n) /kraim/ tội. dữ tợn. cách chữa bệnh. nứt nẻ. phá tan tành. đè nát. vắt. cách điều trị. phê phán. làm nứt. cái bao. sự phá sản. kín đáo covering (n) /´kʌvəriη/ sự bao bọc. lời phê phán criticize (BrE also -ise) (v) /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình.

khói. uốn cong. thời kỳ... rạp hát. tranh luận. xoắn. thời đại. tập quán customer (n) /´kʌstəmə/ khách hàng customs (n) /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. sự uốn quăn curly (adj) /´kə:li/ quăn. tối tăm. (n) /dɑ:k/ tối. ẩm thấp dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa. hải quan cut (v) (n) /kʌt/ cắt. đi xe đạp cycling (n) /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad (n) /dæd/ bố. lạ kỳ curl (v) (n) /kə:l/ quăn. dám đương đầu với. phân phối. tắt deaf (adj) /def/ điếc. nhảy múa. chặt. người nhảy múa danger (n) /'deindʤə/ sự nguy hiểm. khiêu vũ dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. ám muội data (n) /´deitə/ số liệu. chu trình.curiously (adv) /'kjuəriəsli/ tò mò. quay vòng theo chu kỳ. bộ mười. kỳ hạn. sự thiệt hại. uốn quăn. sự khiêu vũ. vòng. sự giao dịch. kính thưa. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear (adj) /diə/ thân. bóng tối. mối hiểm nghèo. bẻ cong curved (adj) /kə:vd/ cong custom (n) /'kʌstəm/ phong tục. thân mến. thách dark adj. hiện nay. làm thinh. cái chết debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. tục lệ. kỳ. xoắn current adj. làm ngơ deal (v) (n) /di:l/ phân phát. (n) /'kʌrənt/ hiện hành. nguy cơ. phổ biến. hiếu kỳ. gây thiệt hại damp (adj) /dæmp/ ẩm. luống (gió) currently (adv) /'kʌrəntli/ hiện thời. sự khiêu vũ dancer (n) /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. làm hư hại. ẩm ướt. cuộc tranh cãi. thưa death (n) /deθ/ sự chết. ghi niên hiệu daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái day (n) /dei/ ngày. hiện nay curtain (n) /'kə:tn/ màn (cửa. dữ liệu date (n) (v) /deit/ ngày. làm xoắn. bàn cãi debt (n) /det/ nợ decade (n) /'dekeid/ thập kỷ. nhóm mười . dòng (nước). đường vòng. ban ngày dead (adj) /ded/ chết. đề ngày tháng. cong. mối đe dọa dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare (v) /deər/ dám. cha daily (adj) /'deili/ hàng ngày damage (n) (v) /'dæmidʤ/ mối hạn. thói quen. điều hại. thân yêu. làm hỏng. sương) curve (n) (v) /kə:v/ đường cong. sự cắt cycle (n) (v) /'saikl/ chu kỳ.

giải quyết. sự giảm sút deep adj. có suy nghĩ cân nhắc delicate (adj) /'delikeit/ thanh nhã. độ delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. giãi bày delivery (n) /di'livəri/ sự phân phát. Dec. sự thất bại (1 kế hoạch). ban. sự khởi hành depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc. khó xử delight (n) (v) /di'lait/ sự vui thích. gửi. sự phân xử declare (v) /di'kleə/ tuyên bố. giải thích. dựa vào. phát biếu demand (n) (v) /dɪ. bào chữa define (v) /di'fain/ định nghĩa definite (adj) /dә'finit/ xác định. vật để chống đỡ. sự bày tỏ. đòi hỏi. trang trí decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. có suy nghĩ cân nhắc deliberately (adv) /di´libəritli/ thận trọng. có tính toán. đồ trang hoàng. phủ nhận department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục. khó lường. khoa. lời định nghĩa degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ. sự suy sụp. đánh bại. định rõ.. suy sụp. điều thích thú. sự giảm đi. chủ tâm. suy tàn decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng. (adv) /di:p/ sâu. tháng Chạp decide (v) /di'said/ quyết định. làm suy giảm. bảo vệ. sở.decay (n) (v) /di'kei/ tình trạng suy tàn. sự vui sướng. tình trạng đổ nát December (n) (abbr. làm phiền muộn. sự che chở defend (v) /di'fend/ che chở. sự trì hoãn. để làm cảnh decrease (v) (n) / 'di:kri:s/ giảm bớt. bày tỏ.ˈmænd/ sự đòi hỏi. làm chậm trễ deliberate (adj) /di'libәreit/ thận trọng. sự giải quyết. sự giao hàng. yêu cầu demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. hài lòng deliver (v) /di'livə/ cứu khỏi. tiền gửi. tiền đặt cọc. thanh tú. khu bày hàng departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. suy sụp. sự yêu cầu. làm say mê delighted (adj) /di'laitid/ vui mừng. sâu sắc defeat (v) (n) /di'fi:t/ đánh thắng. tế nhị. sâu xa. trang trí decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng. công bố decline (n) (v) /di'klain/ sự suy tàn. phản đối. ty. bằng cấp. thoát khỏi. ỷ vào. sự phân phối. bày tỏ.) defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/ cái để bảo vệ. sự đi. đặt cọc depress (v) /di´pres/ làm chán nản. trông mong vào deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi.) /di'sembə/ tháng mười hai. biểu lộ dentist (n) /'dentist/ nha sĩ deny (v) /di'nai/ từ chối. phân xử decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định. tùy thuộc. để trang trí. sự cản trở. làm suy giảm . dứt khoát definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa. rõ ràng definitely (adv) /'definitli/ rạch ròi. làm vui thích. gian hàng.. bí ẩn deeply (adv) /´di:pli/ sâu. trình độ. sự tiêu tan (hy vọng.

suy yếu. từ trần. /dis'pait/ dù. sự trình bày. liều mạng despite prep. trình bày. đình trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu. giá trị. chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả. định rõ. sự phá hủy. tiêu diệt. không người ở deserve (v) /di'zз:v/ đáng. sự bày tỏ device (n) /di'vais/ kế sách. sự quyết định determine (v) /di'tз:min/ xác định. hy sinh dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet (n) /'daiət/ chế độ ăn uống. (v) dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. viết. thất vọng. xứng đáng design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế. đề cương. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different (adj) /'difrзnt/ khác. nhiệt tình diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký. khó khăn. công lao. sự tiêu diệt detail (n) /(n) dɪˈteɪl . khác biệt. rời bỏ. nhiều chi tiết determination (n) /di. đã được xác định rõ develop (v) /di'veləp/ phát triển. xuất phát từ. phác họa. chế độ ăn kiêng difference (n) /ˈdɪfərəns . kế hoạch. khác biệt. thiết bị. sự định rõ. gay go difficulty (n) /'difikəlti/ sự khó khăn. sự tả. điều cản trở . mô tả description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. phá hoại. thèm muốn. ao ước desk (n) /desk/ bàn (học sinh. ˈditeɪl .depressing (adj) /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. miêu tả. nỗi khó khăn. quyết định determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định. làm trì trệ depressed (adj) /di-'prest/ chán nản. phiền muộn. bất chấp destroy (v) /dis'trɔi/ phá. lấy được từ. độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ. liều lĩnh. làm việc) desperate (adj) /'despərit/ liều mạng. khác nhau differently (adv) /'difrзntli/ khác. triệt p há destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. sự miêu tả desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. bỏ trốn deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng. dành cho. dành hết cho devoted (adj) /di´voutid/ hiến cho. tuyệt vọng desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh. mặc dù. máy móc devote (v) /di'vout/ hiến dâng. dụng cụ. phá huỷ. khác nhau difficult (adj) /'difik(ə)lt/ khó. bắt nguồn. tỉ mỉ. phác thảo. lịch ghi nhớ dictionary (n) /'dikʃənəri/ từ điển die (v) /daɪ/ chết. dâng cho. tỉ mỉ detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ. thiết kế desire (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn. mở rộng. bày tỏ development (n) /di’velәpmәnt/ sự phát triển. hết lòng.

sự ghét dismiss (v) /dis'mis/ giải tán (quân đội. gửi. sự không đồng ý. phô trương. . không thích. sa thải (người làm) display (v) (n) /dis'plei/ bày tỏ. làm thất bại disappointing (adj) /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. sự không tán thành disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành. không đồng ý. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. phản đối. đĩa hát dislike (v) (n) /dis'laik/ sự không ưa. chê disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster (n) /di'zɑ:stə/ tai họa. sự thiệt hại disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng. especially in NAmE) (n) /disk/ đĩa discipline (n) /'disiplin/ kỷ luật discount (n) /'diskaunt/ sự bớt giá. biến đi disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. sự thất vọng disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. thẳng thắn. sự tìm ra. không có khă năng dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . đám đông). chỉ huy dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu. sự tranh luận disease (n) /di'zi:z/ căn bệnh. sự bày ra. sự phát hiện ra discuss (v) /dis'kΛs/ thảo luận. thảm họa disc (also disk. chiều direct adj. chiết khấu discover (v) /dis'kʌvə/ khám phá. khác. sự chiết khấu. dơ bẩn disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực. kh ông hợp disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. đồ dơ bẩn. sự khác nhau disappear (v) /disə'piə/ biến mất. phẫn nộ dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương. phô bày. tranh luận discussion (n) /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. nhận ra discovery (n) /dis'kʌvəri/ sự khám phá. kinh tởm disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét. viết cho ai. ý mong đợi. làm kinh tởm. thẳng direction (n) /di'rek∫n/ sự điều khiển. vật rác rưởi dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu.dig (v) /dɪg/ đào bới. thẳng. điều khiển directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp. không giống. bệnh tật disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm. không thành thật dishonestly (adv) /dis'onistli/ bất lương. làm phẫn nộ disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. tiền bớt.disз'pointid/ thất vọng disappointment (n) /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. thất ước. (v) /di'rekt. dai'rekt/ trực tiếp. người điều khiển.. làm thất vọng disappointed (adj) /. trưng bày. không lương thiện disk (n) /disk/ đĩa. xới dinner (n) /'dinə/ bữa trưa. phát hiện ra. sự chỉ huy director (n) /di'rektə/ giám đốc.

phân phối. ngờ vực down (adv).distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. phân phát. sự ngờ vực. người kéo dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ. mơ .mə/ kịch. sự phân chia. ở tầng dưới. đi xuống dozen (n)det. sơ đồ thiết kế. thiết kế drag (v) /drӕg/ lôi kéo. sắp xếp. Dr. tư liệu dog (n) /dɔg/ chó dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic (adj) /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. kiềm chế door (n) /dɔ:/ cửa.. sự kéo drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ.. của hồi môn double adj. điểm.trưng bày dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã. tuồng dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch. đi xuống downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống. kéo lê drama (n) /drɑː. tiến sĩ document (n) /'dɒkjʊmənt/ văn kiện.. thích hợp với sân khấu dramatically (adv) /drə'mætikəli/ đột ngột draw (v) /dro:/ vẽ. det. gỡ. /daun/ xuống downstairs (adv). phác thảo. tầm xa distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. /dʌzn/ tá (12) draft (n)adj. nghi ngờ. làm náo động. cái gấp đôi. (adv). phân loại distribution (n) /. (n) (v) /'dʌbl/ đôi. hai. hủy bỏ doctor (n) (abbr. adj. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống. kéo drawing (n) /'dro:iŋ/ bản vẽ. quốc nội dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế.. xóa bỏ. kép.. phân hủy.. du/ làm undo (v) /ʌn´du:/ tháo. giải tán distance (n) /'distəns/ khoảng cách. bức vẽ. tài liệu. (thuộc) nội trợ. phân ra division (n) /dɪ'vɪʒn/ sự chia. như đóng kịch. sự phân loại divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced (adj) /di'vo:sd/ đã ly dị do (v) auxiliary (v) /du:. làm gấp đôi doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ. lượng gấp đôi.. xống gác. prep. (v) /dra:ft/ bản phác thảo. (n) /'daun'steзz/ ở dưới nhà. sự sắp xếp district (n) /'distrikt/ huyện. quấy rầy disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn divide (v) /di'vaid/ chia. sự phân phối. chi phối.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. chia ra. có ảnh hưởng. quận disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. nghe ra distribute (v) /dis'tribju:t/ phân bổ. NAmE Dr. cửa ra vào dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ. nhận ra.

rèn luyện educated (adj) /'edju:keitid/ được giáo dục. uống drive (v) (n) /draiv/ lái . nhờ có dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu.. lẫn nhau ear (n) /iə/ tai early adj. đống rác.) drug (n) /drʌg/ thuốc. trái đất ease (n) (v) /i:z/ sự thanh thản.. mặc (quần áo). pro(n) /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pro(n) nhau. dễ tính. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). rắc (bụi. kính trọng. rác. cuộc đua xe (điều khiển) driving (n) /'draiviɳ/ sự lái xe. sấy khô due (adj) /du.dress (n) (v) /dres/ quần áo. làm khô.. cửa hàng dược phẩm drum (n) /drʌm/ cái trống. làm yên tâm. tiếng trống drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu dry adj. chủ bút educate (v) /'edju:keit/ giáo dục. cạn. (thuộc) đông. ngu đần dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác. làm thanh thản. quét bụi. (v) /drai/ khô. rơi. ung dung easily (adv) /'i:zili/ dễ dàng eat (v) /i:t/ ăn economic (adj) /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. (adv) /i:st/ hướng đông. /'djuəriɳ/ trong lúc.. đua xe. trách nhiệm DVD (n) each det. thích đáng due to vì. ăn mặc dressed (adj) cách ăn mặc drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống. giành (phần thưởng) earth (n) /ə:θ/ đất. ở phía đông eastern (adj) /'i:stən/ đông easy (adj) /'i:zi/ dễ dàng. phủi bụi duty (n) /'dju:ti/ sự tôn kính.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. giọt (nước. phấn). phía đông.. (adv) /´ə:li/ sớm earn (v) /ə:n/ kiếm (tiền). nơi đổ rác during prep. trong thời gian dust (n) (v) /dʌst/ bụi. sự xuất bản editor (n) /´editə/ người thu thập và xuất bản. rớt. cho ăn học. cuộc đua xe driver (n) /draivә(r)/ người lái xe drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt. xứng đáng. dược phẩm. sự thoải mái. được đào tạo education (n) /. sự quản lý kinh tế edge (n) /edӡ/ lưỡi. ma túy drugstore (n) (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc.. làm dễ chịu east (n)adj. tại. máu. do. bồn phận. cạnh sắc edition (n) /i'diʃn/ nhà xuất bản. sự rèn luyện (kỹ năng) .

một. ngăn trở embarrassed (adj) /im´bærəst/ lúng túng.g. không dùng. làm rắc rối. phát điện electrical (adj) /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity (n) /ilek'trisiti/ điện. pro (n) (adv) /´aiðə/ mỗi. tao nhã element (n) /ˈɛləmənt/ yếu tôd. nếu không elsewhere (adv) /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) (n) (v) /'imeil/ thư điện tử. mối xác cảm emotional (adj) /i´mouʃənəl/ cảm động. có hiệu lực effectively (adv) /i'fektivli/ có kết quả. nữa. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) (v) /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. gửi thư điện tử embarrass (v) /im´bærəs/ lúng túng. làm nổi bật empire (n) /'empaiə/ đế chế. thang máy else (adv) /els/ khác. ngượng. hiện ra. dễ cảm động. mang nợ embarrassment (n) /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. làm ngượng nghịu. sự cảm động.effect (n) /i'fekt/ hiệu ứng. quyết định election (n) /i´lekʃən/ sự bầu cử. không sử dụng được employee (n) /¸emplɔi´i:/ người lao động. abbr. cao tuổi elect (v) /i´lekt/ bầu. người làm công . nguyên tố elevator (n) (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. xúc cảm. hiệu nghiệm effort (n) /´efə:t/ sự cố gắng. bối rối. điện lực. sự bối rối emerge (v) /i´mə:dʒ/ nổi lên. gây khó khăn embarrassing (adj) /im´bærəsiη/ làm lúng túng. nổi bật lên emergency (n) /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion (n) /i'moƱʃ(ә)n/ xự xúc động. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant (adj) /´eligənt/ thanh lịch. xúc động. sự nỗ lực e. dễ xúc cảm emotionally (adv) /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis (n) /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. có điện. kết quả effective (adj) /'ifektiv/ có kết quả. đế quốc employ (v) /im'plɔi/ dùng.. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg (n) /eg/ trứng either det. có hiệu lực efficient (adj) /i'fiʃənt/ có hiệu lực. cũng phải thế elbow (n) /elbou/ khuỷu tay elderly (adj) /´eldəli/ có tuổi. cuộc tuyển cử electric (adj) /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. có hiệu quả efficiently (adv) /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. hiệu quả. điện lực học electronic (adj) /ɪlɛkˈtrɒnɪk . thuê ai làm gì unemployed (adj) /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp.

khuyến khích. (v) /'empti/ trống. pro (n) (adv) /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra.. kết cục enemy (n) /'enәmi/ kẻ thù. rỗng. sự thẩm vấn ensure (v) /ɛnˈʃʊər . chiêu đãi entertainment (n) /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. nhiệt tình entire (adj) /in'taiə/ toàn thể. đã có người engine (n) /en'ʤin/ máy. thích thú cái gì. khổng lồ enough det. sự nhậm chức entry (n) /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. động viên. người sử dụng lao động employment (n) /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment (n) /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. trọn vẹn. gia nhập entertain (v) /. chiêu đãi entertaining (adj) /. động cơ engineer (n) /endʒi'niər/ kỹ sư engineering (n) /. có được enjoyable (adj) /in´dʒɔiəbl/ thú vị. nghị lực. sự bắt gặp encourage (v) /in'kΔridЗ/ động viên. chắc chắn enter (v) /´entə/ đi vào. uống.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer (n) /¸entə´teinə/ người quản trò. sự chạm trán. bắt gặp. mạnh dạn encouragement (n) /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. dốc.. sự nhiệt tình enthusiastic (adj) /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. đã hứa hôn. phần cuối. sự kết thúc.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. sự đi vào.employer (n) /em´plɔiə/ chủ. sự chấm dứt. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. quân địch energy (n) /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. được hưởng. giúp đỡ. chiêu đãi enthusiasm (n) /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. có khả năng. sinh lực engage (v) /in'geidʤ/ hứa hẹn. công việc của kỹ sư enjoy (v) /in'dЗoi/ thưởng thức. toàn bộ entitle (v) /in'taitl/ cho tiêu đề. say mê. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope (n) /'enviloup/ phong bì .entə'tein/ giải trí. cho tên (sách). toàn bộ entirely (adv) /in´taiəli/ toàn vẹn. sự làm can đảm end (n) (v) /end/ giới hạn. tiếp đón. làm cạn enable (v) /i'neibl/ làm cho có thể. sự tiếp đãi. ủng hộ. đính ước engaged (adj) /in´geidʒd/ đã đính ước. nạn thất nghiệp empty adj. cam kết. cho phép ai làm gì encounter (v) (n) /in'kautә/ chạm chán. kết thúc. về sau ending (n) /´endiη/ sự kết thúc. làm can đảm. được hưởng enormous (adj) /i'nɔ:məs/ to lớn. cho quyền làm gì entrance (n) /'entrəns/ sự đi vào. chấm dứt in the end cuối cùng. đổ. sự có được. người tiếp đãi. thích thú enjoyment (n) /in´dʒɔimənt/ sự thích thú.

yếu tố cần thiết essentially (adv) /e¸senʃi´əli/ về bản chất. xuất chúng . từ. hỏi han (thí sinh) example (n) /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. đúng exactly (adv) /ig´zæktli/ chính xác. lại còn.. bằng. điều tai hại ex.'estimeit/ sự ước lượng. điều rõ ràng evil adj.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. điều xấu..prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact (adj) /ig´zækt/ chính xác. bằng.environment (n) /in'vaiərənmənt/ môi trường. /'evәri/ mỗi. vật tương đương error (n) /'erə/ lỗi. sự sai sót. thiết bị equivalent adj. (adj) /'i:vn/ ngay cả. kỳ thi examine (v) /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. phóng đại exaggerated (adj) /ig'zædЗзreit/ cường điệu. bất động sản estimate (n) (v) /'estimit . đúng đắn exaggerate (v) /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. đánh giá. mọi thứ everywhere (adv) /´evri¸weə/ mọi nơi evidence (n) /'evidəns/ điều hiển nhiên. sự trốn thoát. ước lượng. (n) /i´kwivələnt/ tương đương.. hoàn cảnh xung quanh environmental (adj) /in.. ngang bằng evening (n) /'i:vniɳ/ buổi chiều. phòng đại exam (n) /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (n) sự thi cử. đánh giá etc. ngang equally (adv) /'i:kwзli / bằng nhau. sức. lỗi thoát especially (adv) /is'peʃəli/ đặc biệt là. tối event (n) /i'vent/ sự việc. ví dụ excellent (adj) /ˈeksələnt/ xuất sắc. sự kiện eventually (adv) /i´ventjuəli/ cuối cùng ever (adv) /'evә(r)/ từng. người ngang hàng. ngay. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro (n) /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even (adv). (n) /'i:vl/ xấu. cốt yếu. bằng phẳng. ngang tài. thành lập estate (n) /ɪˈsteɪt/ tài sản. điềm đạm. thoát khỏi. sai lầm escape (v) (n) /is'keip/ trốn thoát. (n) /əˈsɛnʃəl/ bản chất. thực chất. di sản. ác. nhất là essay (n) /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. về cơ bản establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/ lập. điều ác. khám xét. mọi everyone (also everybody) pro(n) /´evri¸wʌn/ mọi người everything pro(n) /'evriθiɳ/ mọi vật. từ trước tới giờ every det.. ngang bằng equipment (n) /i'kwipmənt/ trang. (n) (v) /´i:kwəl/ ngang.

bào chữa. sự thi hành. thú vị excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. trừ ra excuse (n) (v) /iks´kju:z/ lời xin lỗi. (thuộc) sự thi hành. giàu kinh nghiệm experiment (n) (v) /(n) ɪkˈspɛrəmənt .ekspз'ti:z/ chuyên gia. mong ngóng. làm. không kể. giãn ra expect (v) /ik'spekt/ chờ đợi. nổ explore (v) /iks´plɔ:/ thăm dò. kích động exciting (adj) /ik´saitiη/ hứng thú.. phát triển. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite (v) /ik'sait/ kích thích. thực hiện exhibit (v) (n) /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. tha thứ. chuyên môn. được hy vọng unexpected (adj) /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. thi hành. /ik'sept/ trừ ra. vật trưng bày.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. vật triển lãm exhibition (n) /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. thí nghiệm expert (n) (adj) /. nhanh. thám hiểm explosion (n) /iks'plouʤn/ sự nổ. sự chờ đợi expense (n) /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive (adj) /iks'pensiv/ đắt experience (n) (v) /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. tốc hành . trừ phi exception (n) /ik'sepʃn/ sự trừ ra. triển lãm. /iks´klu:diη/ ngoài ra. biểu lộ. từng trải. sự phát triển ồ ạt export (v) (n) /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. sự đi ra. giải thích explanation (n) /. liệu trước expected (adj) /iks´pektid/ được chờ đợi. gây ngạc nhiên expectation (n) /. hàng xuất khẩu.. sự kích động exclude (v) /iks´klu:d/ ngăn chạn. nếm mùi experienced (adj) /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. trải qua. phơi bày express (v) (adj) /iks'pres/ diễn tả.except prep.). thoát ra expand (v) /iks'pænd/ mở rộng. chấp hành exercise (n) (v) /'eksəsaiz/ bài tập. sự sống exit (n) /´egzit/ lỗi ra. chấp hành. sự xuất khẩu expose (v) /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. bày tỏ. tha lỗi executive (n) (adj) /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. sống existence (n) /ig'zistəns/ sự tồn tại. giải thích explode (v) /iks'ploud/ đập tan (hy vọng.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. thành thạo explain (v) /iks'plein/ giải nghĩa. làm nổ. conj. sự thực hiện. bị kích động excitement (n) /ik´saitmənt/ sự kích thích. (v) ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. xin lỗi. nở. gây ngạc nhiên unexpectedly (adv) /'Δniks'pektid/ bất ngờ.. loại trừ excluding prep. trưng bày exist (v) /ig'zist/ tồn tại. sự loại ra exchange (v) (n) /iks´tʃeindʒ/ trao đổi.

). cực độ eye (n) /ai/ mắt face (n) (v) /feis/ mặt. không công bằng. vật đảm bảo faithful (adj) /'feiθful/ trung thành. công bằng. thêm nữa farm (n) /fa:m/ trang trại . quen thộc family (n) (adj) /ˈfæmili/ gia đình. công bằng unfair (adj) /ʌn´fɛə/ gian lận. kéo dài (thời gia(n). nhầm. duỗi.. ngã. sự bày tỏ. (adj) /fɑ:/ xa further (adj) /'fə:ðə/ xa hơn nữa. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall (v) (n) /fɔl/ rơi. gửi lời extension (n) /ɪkstent ʃən/ sự giơ. thất bại failure (n) /ˈfeɪlyər/ sự thất bại.expression (n) /iks'preʃn/ sự diễn tả. phụ extraordinary (adj) /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. cực đoan. tưởng tượng far (adv). tin cậy. gửi lời extensive (adj) /iks´tensiv/ rộng rãi. ngã fall over ngã lộn nhào. bao quát extent (n) v /ɪkˈstɛnt/ quy mô.. biểu lộ. phạm vi extra adj. sự việc. bất lợi unfairly (adv) /ʌn´fɛəli/ gian lận. đối mặt facility (n) /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. thuận lợi fairly (adv) /'feəli/ hợp lý. chung thủy. người thất bại faint (adj) /feɪnt/ nhút nhát. sự dành cho.. ngoại. giả dối fame (n) /feim/ tên tuổi. đương đầu. sự quá khích extremely (adv) /iks´tri:mli/ vô cùng. lạ thường. thể diện. bị đổ false (adj) /fo:ls/ sai. nghĩ rằng. yếu ớt faintly (adv) /'feintli/ nhút nhát. xí nghiệp.). cho. sự kiện factor (n) /'fæktə / nhân tố factory (n) /'fæktəri/ nhà máy. sự dễ dàng. trung thực faithfully (adv) /'feiθfuli/ trung thành. thứ thêm. chung thủy. danh tiếng familiar (adj) /fəˈmiliər/ thân thiết. thuận lợi fact (n) /fækt/ việc. sự rơi. dành cho. duỗi ra (tay. khác thường extreme adj. sự kéo dài. châ(n). đối phó. không công bằng. quá khích. thuộc gia đình famous (adj) /'feiməs/ nổi tiếng fan (n) /fæn/ người hâm mộ fancy (v) (adj) /ˈfænsi/ tưởng tượng. bất lợi faith (n) /feiθ/ sự tin tưởng. phụ. xưởng fail (v) /feil/ sai. yếu ớt fair (adj) /feə/ hợp lý. niềm tin. (n) (adv) /'ekstrə/ thêm. (n) /iks'tri:m/ vô cùng. khắc nghiệt. sự diễn đạt extend (v) /iks'tend/ giơ.

cảm giác fellow (n) /'felou/ anh chàng (đang yêu).. lo ngại feather (n) /'feðə/ lông chim feature (n) (v) /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. nuôi feel (v) /fi:l/ cảm thấy feeling (n) /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. sự đấu tranh figure (n) (v) /figә(r)/ hình dáng.. bệnh sốt few det. mỡ.) fault (n) /fɔ:lt/ sự thiết sót. sợ.. người (vật) được ưa thích fear (n) (v) /fɪər/ sự sợ hãi. thời trang fashionable (adj) /'fæʃnəbl/ đúng mốt. (adv) /fa:st/ nhanh fasten (v) /'fɑ:sn/ buộc.. pro(n) /fju:/ ít... chất béo father (n) /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. (n) /'feivзrit/ được ưa thích. (n) /fæt/ béo. người chủ trại fashion (n) /'fæ∫ən/ mốt. trói fat adj.vài. được dựng thành phim final adj. (n) /´fi:meil/ thuộc giống cái. một vài a few một ít. học phí feed (v) /fid/ cho ăn. đại hội liên hoan fetch (v) /fetʃ/ tìm về. Feb. hình dung. chiến đấu. cuộc đấu chung kết . bãi chiến trường fight (v) (n) /fait/ đấu tranh. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) (n) /'feivз/ thiện ý. cuộc chiến đấu fighting (n) /´faitiη/ sự chiến đấu.. (n) /'fainl/ cuối cùng.. làm bực mình. mô tả nét đặc biệt. điểm đặc trưng. lấp kín film (n) (v) /film/ phim. một ít. một vài field (n) /fi:ld/ cánh đồng. đồng áng farmer (n) /'fɑ:mə(r)/ nông dân. tài liệu fill (v) /fil/ làm đấy.. nhân vật. e sợ.) /´februəri/ tháng 2 federal (adj) /'fedərəl/ liên bang fee (n) /fi:/ tiền thù lao. béo bở. adj. quyến rũ fever (n) /'fi:və/ cơn sốt. miêu tả file (n) /fail/ hồ sơ. sự đấu tranh. sự đồng ý. đồng chí female adj. làm say mê. sự quý mến. February (n) (abbr. hợp thời trang fast adj. đặc trưng của. đem về.. giống cái fence (n) /fens/ hàng rào festival (n) /'festivəl/ lễ hội...farming (n) /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt.

sau cùng finance (n) (v) /fɪˈnæns . người. sự bay. tràn ngập floor (n) /flɔ:/ sàn. thích hợp. trung tâm. mạnh mẽ firmly (adv) /´fə:mli/ vững chắc. bẹt. kiên quyết... hoàn thành fire (n) (v) /'faiə/ lửa. cho gia vị. vũng vàng. sự đánh cá fit (v) (adj) /fit/ hợp. tài trợ. mùi. vụt sáng. ˈfaɪnæns/ tài chính. lắp. căn phòng. rút chạy. (n) /´flaiiη/ biết bay. công ty. hoàn thành. dãy phòng. tầng (nhà) flour (n) /´flauə/ bột. chuyến bay focus (v) (n) /'foukəs/ tập trung. (adv) /'fə:m/ hãng. sự bay. giỏi finely (adv) /´fainli/ đẹp đẽ.. lơ lửng flood (n) (v) /flʌd/ lụt. bột mỳ flow (n) (v) /flow/ sự chảy. chảy flower (n) /'flauə/ hoa. quãng đường bay flying adj. sự kết thúc. (adv). lũ lụtl. vật đầu tiên. trước hết. trọng tâm ( (n)bóng) .. ánh sáng lóe lên. câu cá. bất động flag (n) /'flæg/ quốc kỳ flame (n) /fleim/ ngọn lửa flash (v) (n) /flæ∫/ loé sáng. đóa. cấp vốn financial (adj) /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find (v) /faind/ tìm. bông.. phần cuối finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. món cá. thứ nhất at first trực tiếp fish (n) (v) /fɪʃ/ cá. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v) /'fleivə/ vị. tràn đầy. sửa sang fixed (adj) đứng yên.finally (adv) /´fainəli/ cuối cùng. chuyến bay float (v) /floʊt/ nổi. bắt cá fishing (n) /´fiʃiη/ sự câu cá. sửa chữa. xứng đáng fix (v) /fiks/ đóng. làm tăng thêm mùi vị flesh (n) /fle∫/ thịt flight (n) /flait/ sự bỏ chạy. nhẵn. cao thượng finger (n) /'fiɳgə/ ngón tay finish (v) (n) kết thúc. tìm ra fine (adj) /fain/ tốt. đầu tiên. gắn. chắc. tế nhị. vừa. (n) /flæt/ bằng phẳng. kiên quyết first det. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm (n)adj. trôi. ordinal number. đèn nháy flat adj. cây hoa flu (n) /flu:/ bệnh cúm fly (v) (n) /flaɪ/ bay. sự bay. tìm thấy find out sth khám phá. (n) /fə:st/ thứ nhất.

hệ thống. nền tự do freeze (v) /fri:z/ đóng băng. vén. khỏe khoắn Friday (n) (abbr. sự thịnh vượng forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/ về tương lai. dành cho.k of find) tìm.fə/ cho. thức. tiếp theo following adj.) /´fraidi/ thứ Sáu . thuở xưa formula (n) /'fɔ:mjulə/ công thức. tiến về phía trước found (v) /faund/ (q. thể thức. giải phóng. sự sáng lập. món ăn foot (n) /fut/ chân. đông lạnh frozen (adj) /frouzn/ lạnh giá frequent (adj) /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently (adv) /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh (adj) /freʃ/ tươi. tìm thấy foundation (n) /faun'dei∫n/ sự thành lập. tiếp theo food (n) /fu:d/ đồ ăn. trả tự do freely (adv) /´fri:li/ tự do... Fri. tự do. tha thứ fork (n) /fɔrk/ cái nĩa form (n) (v) /fɔ:m/ hình thể. nếp gấp folding (adj) /´fouldiη/ gấp lại được follow (v) /'fɔlou/ đi theo sau. /´fɔlouiη/ tiếp theo. tổ chức frame (n) (v) /freim/ cấu trúc. được tạo thành formal (adj) /fɔ:ml/ hình thức formally (adv) /'fo:mзlaiz/ chính thức former (adj) /´fɔ:mə/ trước. ép buộc.. bố trí free adj.. ở nước ngoài forest (n) /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) (adv) /fə'revə/ mãi mãi forget (v) /fə'get/ quên forgive (v) /fərˈgɪv/ tha. (v) (adv) /fri:/ miễn phí. dàn xếp. theo sau. hình dạng. sau này ở phía trước. theo. nguyên formerly (adv) /´fɔ:məli/ trước đây. làm thành. cách thức fortune (n) /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. tiến về phía trước forward (adj) /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. từ nước ngoài. /fɔ:. xắn. cưỡng ép forecast (n) (v) /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. dự đoán. (n)prep. cũ. sau. thoải mái freedom (n) /'fri:dəm/ sự tự do. force (n) (v) /fɔ:s/ sức mạnh. xưa. hình thức. bàn chân football (n) /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep.fold (v) (n) /foʊld/ gấp. sau đây. dự báo. tươi tắn freshly (adv) /´freʃli/ tươi mát. dự báo foreign (adj) /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài.

trái cây fry (v) (n) /frai/ rán. furthest cấp so sánh của far future (n) (adj) /'fju:tʃə/ tương lai gain (v) (n) /geɪn/ lợi. nhiên liệu full (adj) /ful/ đầy. 78 lít ở Mỹ gamble (v) (n) /'gæmbl/ đánh bạc. hoàn toàn fun (n) (adj) /fʌn/ sự vui đùa. lỗ hổng. 54 lít ở Anh. xăng . chiên. để tiền vào công quỹ fundamental (adj) /. không có thiện cảm friendship (n) /'frendʃipn/ tình bạn. ruột (thú) garden (n) /'gɑ:dn/ vườn gas (n) /gæs/ khí. chỗ trống garage (n) /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage (n) (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. chạy (máy) fund (n) (v) /fʌnd/ kho. chế nhạo function (n) (v) /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. thân mật unfriendly (adj) /ʌn´frendli/ không thân thiện. tài trợ. họat động. sự vui thích. chủ yếu funeral (n) /ˈfju:nərəl/ lễ tang. khiếp sợ from prep. quỹ.fʌndə'mentl/ cơ bản.fridge (n) (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend (n) /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly (adj) /´frendli/ thân thiện. giành được. đám tang funny (adj) /´fʌni/ buồn cười. lợi ích. khôi hài fur (n) /fə:/ bộ da lông thú furniture (n) /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. kiếm được. hài hước make fun of đùa cợt. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze (n) (v) /fri:z/ sự đông lạnh. cuộc đánh bạc gambling (n) /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game (n) /geim/ trò chơi gap (n) /gæp/ đèo. làm đóng băng fruit (n) /fru:t/ quả. dầu hỏa. tình hữu nghị frighten (v) /ˈfraɪtn/ làm sợ. thịt rán fuel (n) /ˈfyuəl/ chất đốt. /frɔm/ frəm/ từ front (n) (adj) /frʌnt/ mặt. khủng khiếp frightened (adj) /'fraitnd/ hoảng sợ. đằng trước. chế giễu. sự giá lạnh. đạt tới gallon (n) /'gælən/ Galông 1gl = 4. cơ sở. tiền bạc. đầy đủ fully (adv) /´fuli/ đầy đủ. hơi đốt gasoline (n) (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. kẽ hở. làm đông. làm hoảng sợ frightening (adj) /´fraiəniη/ kinh khủng. 3.

đẻ ra generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. chân thật. dán bằng keo. có được get on leo. Chúa . chân thật geography (n) /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. người thượng lưu genuine (adj) /´dʒenjuin/ thành thật. hái. êm ái. chung chung. xác thực genuinely (adv) /´dʒenjuinli/ thành thật. thiết bị. đời generous (adj) /´dʒenərəs/ rộng lượng. hồ. tổng generally (adv) /'dʒenərəli/ nói chung.gate (n) /geit/ cổng gather (v) /'gæðə/ tập hợp. khoan hồng. dịu dàng. từ bỏ glad (adj) /glæd/ vui lòng. trèo lên get off ra khỏi. tặng give sth away cho. gắn lại. găng tay glue (n) (v) /glu:/ keo. sự phát sinh ra. khổng lồ. dịu dàng gentleman (n) /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. khoa địa lý get (v) /get/ được. thoát khỏi giant (n) (adj) /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. hồ gram (n) /'græm/ đậu xanh go (v) /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. cái cốc. đại thể in general nói chung. thế hệ. thủy tinh. người yêu give (v) /giv/ cho. dụng cụ general (adj) /'ʤenər(ə)l/ chung. có ý định goal (n) /goƱl/ god (n) /gɒd/ thần. lượm. biếu. đại khái generate (v) /'dʒenəreit/ sinh. người phi thường. hào phóng generously (adv) /'dʒenərəsli/ rộng lượng. sung sướng glass (n) /glɑ:s/ kính. hào phóng gentle (adj) /dʒentl/ hiền lành. toàn thể. ly glasses (n) kính đeo mắt global (adj) v /´gloubl/ toàn cầu. phi thường gift (n) /gift/ quà tặng girl (n) /g3:l/ con gái girlfriend (n) /'gз:lfrend/ bạn gái. phát give sth out chia. nhẹ nhàng gently (adv) /'dʤentli/ nhẹ nhàng. toàn bộ glove (n) /glʌv/ bao tay. phân phối give (sth) up bỏ. thu thập gear (n) /giə/ cơ cấu.

gold (n) (adj) /goʊld/ vàng. đất. vồ. phân loại. lắm. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. đồng cỏ grateful (adj) /´greitful/ biết ơn. sự cấp grass (n) /grɑ:s/ cỏ. bãi đất group (n) /gru:p/ nhóm grow (v) /grou/ mọc. xếp loại gradual (adj) /´grædjuəl/ dần dần. bằng vàng good adj. (n) /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. sự cai trị governor (n) /´gʌvənə/ thủ lĩnh. cầm quyền government (n) /ˈgʌvərnmənt . điểm số. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground (n) /graund/ mặt đất. kẻ thống trị grab (v) /græb/ túm lấy.mʌðə/ bà grandparent (n) /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson (n) /´grænsʌn/ cháu trai grant (v) (n) /grα:nt/ cho. khoan khoái grave (n) (adj) /greiv/ mộ. nội các. hoa râm (tóc) great (adj) /greɪt/ to.do:tз/ cháu gái grandfather (n) /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother (n) /'græn.. lời chào tạm biệt goods (n) /gudz/ của cải. cấp. chộp lấy grade (n) (v) /greɪd/ điểm. dấu huyền. vĩ đại grandchild (n) /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter (n) /'græn. ban. vĩ đại greatly (adv) /´greitli/ rất. cao thượng. . gm) /'græm/ ngữ pháp grammar (n) /ˈgræmər/ văn phạm grand (adj) /grænd/ rộng lớn. người bảo lãnh. lớn. sự cho. từ từ grain (n) /grein/ thóc lúa. chủ.. trưởng thành growth (n) /grouθ/ sự lớn lên. tính chất. sự phát triển guarantee (n) (v) /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. mọc lên grow up lớn lên. thống trị. hàng hóa govern (v) /´gʌvən/ cai trị. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. cao cả green adj. hạt. tài sản. từng bước một gradually (adv) /'grædzuәli/ dần dần. (n) /gud/ tốt. điều tốt. trang nghiêm. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. bảo lãnh. g.. bãi cỏ. hột. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. dễ chịu. hay. sự ban. (n) /¸gud´bai/ tạm biệt. tuyệt. bản chất gram (BrE also gramme) (n) (abbr. (n) grocery (NAmE usually grocery store) (n) /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries (n) /ˈgroʊsəri.

chỉ huy. hạnh phúc happily (adv) /'hæpili/ sung sướng. thể chất. móc quai hang (v) /hæŋ/ treo. chỉ đường guilty (adj) /ˈgɪlti/ có tội. gác. sự đoán. sờ mó. hội trường hammer (n) /'hæmə/ búa hand (n) (v) /hænd/ tay. dẫn đường.. người bảo vệ. tập quán hair (n) /heə/ tóc hairdresser (n) /'heədresə/ thợ làm tóc half (n)det. tay cầm. anh ấy. bảo đảm guard (n) (v) /ga:d/ cái chắn. (adv) /ha:d/ cứng. sự ước chừng guest (n) /gest/ khách. người hướng dẫn.cam đoan. anh chàng. nửa giờ. tội lỗi gun (n) /gʌn/ súng guy (n) /gai/ bù nhìn. lãnh đại. həv/ có have to modal (v) phải (bắt buộc. sự bất hạnh happy (adj) /ˈhæpi/ vui sướng. dẫn đầu headache (n) /'hedeik/ chứng nhức đầu heal (v) /hi:l/ chữa khỏi. tàn tệ. hạnh phúc unhappiness (n) /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. khó khăn harm (n) (v) /hɑ:m/ thiệt hại. gã habit (n) /´hæbit/ thói quen. rắn. pro (n) (adv) /hɑ:f/ một nửa. mắc happen (v) /'hæpən/ xảy ra. có hại harmless (adj) /´ha:mlis/ không có hại hat (n) /hæt/ cái mũ hate (v) (n) /heit/ ghét. lòng căm ghét.. lành mạnh . phạm tội. trao tay. tòa (thị chính). nửa hall (n) /hɔ:l/ đại sảnh. làm hại. canh giữ guess (v) (n) /ges/ đoán. có bổn phận phải) he pro(n) /hi:/ nó. tích cực hardly (adv) /´ha:dli/ khắc nghiệt. thù hận hatred (n) /'heitrid/ lòng căm thì. khách mời guide (n) (v) /gaɪd/ điều chỉ dẫn. phần chia đôi. nghiêm khắc. khốn khổ hard adj. làm lành health (n) /hɛlθ/ sức khỏe. bàn tay. gây thiệt hại harmful (adj) /´ha:mful/ gây tai hại. ông ấy head (n) (v) /hed/ cái đầu (người. tổn hao. hà khắc. hạnh phúc unhappy (adj) /ʌn´hæpi/ buồn rầu. sự căm ghét have (v) auxiliary (v) /hæv. sự lành mạnh healthy (adj) /'helθi/ khỏe mạnh. hết sức cố gắng. phỏng đoán. truyền cho handle (v) (n) /'hændl/ cầm. thú). bảo vệ. xảy đến happiness (n) /'hæpinis/ sự sung sướng.

nặng nề heavily (adv) /´hevili/ nặng. giữ. chị ấy. chính ông ta. nêu bật. sức nóng heating (n) /'hi:tiη/ sự đốt nóng. kể từ đây. sự cho thuê his det. do đó. ẩn nấp. trái tim heat (n) (v) /hi:t/ hơi nóng. sự cầm. nặng nề heel (n) /hi:l/ gót chân height (n) /hait/ chiều cao. lỗ trống. chính cô ta. ném trúng. thính giác heart (n) /hɑ:t/ tim. cái của bà ấy here (adv) /hiə/ đây. độ cao. đỉnh. của hắn. chính chị ta. vì thế her pro (n)det. ở mức độ cao highly (adv) /´haili/ tốt. ở mức độ cao highlight (v) (n) /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. (adv) /hai/ cao. sự làm nóng heaven (n) /ˈhɛvən/ thiên đường heavy (adj) /'hevi/ nặng. che giấu high adj. chính hắn. bà ấy hers pro(n) /hə:z/ cái của nó. ở đây hero (n) /'hiərou/ người anh hùng herself pro(n) /hə:´self/ chính nó.). cao. sự thuê. sự giúp đỡ helpful (adj) /´helpful/ có ích.. của ông ấy. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide (v) /haid/ trốn. nắm. chỗ nổi bật nhất. chính bà ta hesitate (v) /'heziteit/ ngập ngừng. điểm cao hell (n) /hel/ địa ngục hello exclamation..hear (v) /hiə/ nghe hearing (n) /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. cái của nó. ông ấy. hắn. pro(n) /hiz/ của nó. cho thuê (nhà. cái của chị ấy. /hз:/ nó. anh ấy himself pro(n) /him´self/ chính nó. cú đấm hobby (n) /'hɒbi/ sở thích riêng hold (v) (n) /hould/ cầm. cô ấy. của anh ấy. cái của cô ấy. lời chào help (v) (n) /'help/ giúp đỡ. chính anh ta hip (n) /hip/ hông hire (v) (n) /haiə/ thuê. sáng nhất highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill (n) /hil/ đồi him pro(n) /him/ nó.. (n) /hз'lou/ chào.. hết sức. sử học hit (v) (n) /hit/ đánh. cái của ông ấy. đấm. đòn. đẹp. giúp đỡ hence (adv) /hens/ sau đây. cái của hắn. cái của anh ấy historical (adj) /his'tɔrikəl/ lịch sử. hang . thuộc lịch sử history (n) /´histəri/ lịch sử. sự nắm giữ hole (n) /'houl/ lỗ. xin chào.

) hot (adj) /hɒt/ nóng..) horror (n) /´hɔrə/ điều kinh khủng. khổng lồ human adj. dù thế nào huge (adj) /hjuːdʒ/ to lớn. đi săn hunting (n) /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry (v) (n) /ˈhɜri . gia đình. nguồn hy vọng horizontal (adj) /... nằm ngang (trục hoành) horn (n) /hɔ:n/ sừng (trâu. trân trọng đối với hook (n) /huk/ cái móc. dẫn (c. (thuộc) gia đình how (adv) /hau/ thế nào. hối hả.. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. công việc làm ở nhà honest (adj) /'ɔnist/ lương thiện. nước mình homework (n) /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). gây thiệt hại husband (n) /´hʌzbənd/ người chồng ice (n) /ais/ băng. sự gấp rút in a hurry vội vàng. quan niệm . tuy vậy. (n) /'hju:mən/ (thuộc) con người. hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) (n) /´hju:mə/ sự hài hước. loài người humorous (adj) /´hju:mərəs/ hài hước. bản lề. gấp rút hurt (v) /hɜrt/ làm bị thương. sự hóm hỉnh hungry (adj) /'hΔŋgri/ đó hunt (v) /hʌnt/ săn. toàn nhà housing (n) /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household (n) (adj) /´haushould/ hộ. nước đá ice cream (n) kem idea (n) /ai'diз/ ý tưởng. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) (n) /'onз/ danh dự. sự ghê rợn horse (n) /hɔrs/ ngựa hospital (n) /'hɔspitl/ bệnh viện. ở tại nhà.. căn nhà. như thế nào. ngày nghỉ hollow (adj) /'hɔlou/ rỗng. sùng đạo home (n) (adv).. chủ tiệc. /hoʊm/ nhà.trình). trung thực. trung thực.. nóng bức hotel (n) /hou´tel/ khách sạn hour (n) /'auз/ giờ house (n) /haus/ nhà. ˈhʌri/ sự vội vàng. chân thật honestly (adv) /'ɔnistli/ lương thiện. thanh danh. làm sao. bò.holiday (n) /'hɔlədi/ ngày lễ.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. lưỡi câu hope (v) (n) /houp/ hy vọng. ở chân trời. đăng cai tổ chức (hội nghị. trống rỗng holy (adj) /ˈhoʊli/ linh thiêng. ngang. ra sao however (adv) /hau´evə/ tuy nhiên. nhà thương host (n) (v) /houst/ chủ nhà.

ảnh hưởng impatient (adj) /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. nếu như ignore (v) /ig'no:(r)/ phớt lờ. không thể xảy ra impress (v) /im'pres/ ghi. làm cảm động impressed (adj) được ghi. đúng như lý tưởng identify (v) /ai'dentifai/ nhận biết. nhận dạng identity (n) /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. nhận ra. đánh tráo. in sâu vào impression (n) /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. làm rõ ý image (n) /´imidʒ/ ảnh. tại. tưởng rằng. bất tài inch (n) /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. sự tác động. ảo imagination (n) /i. cho rằng immediate (adj) /i'mi:djət/ lập tức. bất hợp pháp illegally (adv) /i´li:gəli/ trái luật.e. sự nhập khẩu. sự tưởng tượng imagine (v) /i'mæʤin/ tưởng tượng... sốt ruột implication (n) /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. lợi dụng impossible (adj) /im'pɔsəbl/ không thể làm được... bắt gánh vác. tư tưởng. nhập. sự liên can. nóng vội impatiently (adv) /im'pei∫зns/ nóng lòng. khắc. nghĩa là. không trọng đại impose (v) /im'pouz/ đánh (thuế. bất hợp pháp illness (n) /´ilnis/ sự đau yếu. in sâu vào.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. tức là ( Id est) if conj. sự cải tiến.ideal adj. tầm quan trọng important (adj) /im'pɔ:tənt/ quan trọng. vào inability (n) /¸inə´biliti/ sự bất lực. xấu xa impact (n) /ˈɪmpækt/ sự và chạm. ốm. trọng yếu unimportant (adj) /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. tỏ ra không biết đến ill (adj) (especially BrE) /il/ ốm illegal (adj) /i´li:gl/ trái luật. mở mang improvement (n) /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. gây ấn tượng. cảm giác. khắc. lý tưởng ideally (adv) /aɪˈdiəli/ lý tưởng. sự in. điều gợi ý imply (v) /im'plai/ ngụ ý. oai vệ improve (v) /im'pru:v/ cải thiện. luân lý. nhập khẩu importance (n) /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. bao hàm import (n) (v) import sự nhập. giống hệt i. trong. hình dung. nét nhận dạng.). hình ảnh imaginary (adj) /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. (adv) /in/ ở. hệ trọng importantly (adv) /im'pɔ:təntli/ quan trọng. (n) /aɪˈdiəl. abbr. /if/ nếu. bệnh tật illustrate (v) /´ilə¸streit/ minh họa. hùng vĩ. sự mở mang in prep. cái tiến. 54 cm) . tức thì immediately (adv) /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral (adj) /i´mɔrəl/ trái đạo đức. tính đồng nhất. đóng dấu impressive (adj) /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh.

sự tác dụng. sự đầu độc infectious (adj) /in´fekʃəs/ lây. tính cả including prep. kể cả income (n) /'inkəm/ lợi tức. (n) /indivídʤuəl/ riêng.infə'meinʃn/ tin tức. nội bộ.indi'pendənt/ độc lập independently (adv) /. riêng biệt. không nghi thức information (n) /. kỹ nghệ inevitable (adj) /in´evitəbl/ không thể tránh được. việc có liên quan include (v) /in'klu:d/ bao gồm. cung cấp tin tức informal (adj) /in´fɔ:məl/ không chính thức. quả thật independence (n) /.indi'pendзntli/ độc lập index (n) /'indeks/ chỉ số. ban đầu initiative (n) /ɪˈnɪʃiətɪv . (n) /i'ni∫зl/ ban đầu. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially (adv) /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. làm hại. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. sự khởi đầu injure (v) /in'dӡә(r)/ làm tổn thương. điều hại. thành phần initial adj. chắc chắn xảy ra.indi'pendəns/ sự độc lập. nền độc lập independent (adj) /. thu nhập increase (v) (n) /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. ảnh hưởng. bị xúc phạm injury (n) /'indʤəri/ sự làm tổn thương.indi'kei∫n/ sự chỉ. tăng thêm. lúc đầu. bị đầu độc infection (n) /in'fekʃn/ sự nhiễm. kiến thức ingredient (n) /in'gri:diәnt/ phần hợp thành. biểu thị. đầu độc. kỹ nghệ industry (n) /'indəstri/ công nghiệp. sự biểu thị. cá nhân indoors (adv) /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor (adj) /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial (adj) /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. tài liệu. trình bày ngắn gọn indication (n) /. làm hại. lan truyền infected (adj) bị nhiễm. thân cận . điều tổn hại ink (n) /iηk/ mực inner (adj) /'inə/ ở trong. vẫn thường thấy. sự biểu lộ indirect (adj) /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly (adv) /. xúc phạm injured (adj) /´indʒə:d/ bị tổn thương.. tiêm nhiễm. sự tăng thêm increasingly (adv) /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed (adv) /ɪnˈdid/ thật vậy. tác động inform (v) /in'fo:m/ báo cho biết. nghe inevitably (adv) /in’evitəbli/ chắc chắn infect (v) /in'fekt/ nhiễm. sự biểu thị indicate (v) /´indikeit/ chỉ.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. cho biết. nhiễm influence (n) (v) /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng..incident (n) /´insidənt/ việc xảy ra. sự tăng. /in´klu:diη/ bao gồm.

xỉ nhục. phỏng vấn.teli'dЗen∫зl/ thông minh.insti'tju:ʃn .innocent (adj) /'inəsnt/ vô tội.intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn.tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt (v) /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn.) instance (n) /'instəns/ thí dị. ngắt lời interruption (n) /. phía trong. có chú ý interior (n) (adj) /in'teriə/ phần trong. ở trong. khoảng cách interview (n) (v) /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn. nội bộ insist (on) (v) /in'sist/ cứ nhất định.net/ liên mạng interpret (v) /in'tз:prit/ giải thích interpretation (n) /in. phần trong. (n) (adj) /'in'said/ mặt trong. trí thông minh intelligent (adj) /in. trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead (adv) /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute (n) /ˈ´institju:t/ viện. cứ khăng khăng install (v) /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. sự quan tâm. nội địa international (adj) /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet (n) /'intə. bên trong. phía. sáng trí intend (v) /in'tend/ ý định.. vào trong introduce (v) /'intrədju:s/ giới thiệu . trụ sở instruction (n) /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. làm chú ý interested (adj) có thích thú. làm quan tâm. cơ quan. US . ở phía trong internal (adj) /in'tə:nl/ ở trong. mục đích interest (n) (v) /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. làm quan tâm. làm chú ý interesting (adj) /'intristiŋ/ làm thích thú. ở trong. sự gặp mặt. (adv). chú ý. côn trùng insert (v) /'insə:t/ chèn vào. có dụng ý intention (n) /in'tenʃn/ ý định. trong trắng. /'intu/ or /'intə/ vào. có ý định intended (adj) /in´tendid/ có ý định. nói chuyện riêng into prep. lời lăng mạ. có quan tâm. thiết bị. tài liệu cung cấp instrument (n) /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult (v) (n) /'insʌlt/ lăng mạ. sự thẩm vấn) insect (n) /'insekt/ sâu bọ. xỉ nhục insurance (n) /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence (n) /in'telidʒəns/ sự hiểu biết.. sự ngắt lời interval (n) /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian). học viện institution (n) /UK .insti'tu:ʃn/ sự thành lập. sự xỉ nhục insulting (adj) /in´sʌltiη/ lăng mạ.. lập. ngây thơ (enquiry (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. lồng vào inside prep.. ví dụ.

bao hàm.. nói đùa. dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement (n) /in'vɔlvmənt/ sự gồm. sự vui mừng . tham gia. ghen tị jeans (n) /dЗeins/ quần bò. sự sáng chế invest (v) /in'vest/ đầu tư investigate (v) /in'vestigeit/ điều tra. việc làm join (v) /ʤɔin/ gia nhập. nghiên cứu investigation (n) /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra. quần zin jelly (n) /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) (n) /'dʤu:əlri/ nữ trang. lời nói đùa. vốn đầu tư invitation (n) /. phát hành.. nghiên cứu investment (n) /in'vestmənt/ sự đầu tư.. sự mời invite (v) /in'vait / mời involve (v) /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. cáu tiết -ish suffix island (n) /´ailənd/ hòn đảo issue (n) (v) /ɪʃuː. chắp. chọc tức irritated (adj) /'iriteitid/ tức giận. bọc sắt irritate (v) /´iri¸teit/ làm phát cáu. /its/ của cái đó. chỗ nối. sáng chế invention (n) /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh. (n) /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). chính điều đó. mó(n). của con vật đó. sự phát sinh. dồn hết tâm trí vào iron (n) (v) /aɪən / sắt. con vật đó its det.invi'teiʃn/ lời mời. ghép joint adj.. kim hoàn job (n) /dʒɔb/ việc.introduction (n) /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu. của điều đó. cùng chung joke (n) (v) /dʒouk/ trò cười. chặng đường đi joy (n) /dʒɔɪ/ niềm vui. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. Ja(n)) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous (adj) /'ʤeləs/ ghen. đầu nối jointly (adv) /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau.. cái của con vật đó item (n) /'aitəm/ tin tức. chính con vật đó jacket (n) /'dʤækit/ áo vét jam (n) /dʒæm/ mứt January (n) (abbr. đưa ra it pro (n)det. khoả(n). điều đó. sự bao hàm. giễu cợt journalist (n) /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey (n) /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). /it/ cái đó. quãng đường. cái của điều đó. sự để. nối. tiết mục itself pro(n) /it´self/ chính cái đó. chọc tức irritating (adj) /´iriteitiη/ làm phát cáu. thu hút. lời giới thiệu invent (v) /in'vent/ phát minh.

thêu knitted (adj) /nitid/ được đan. tàn nhẫn kindness (n) /'kaindnis/ sự tử tế. điểm nút. giữ lại key (n) (adj) /ki:/ chìa khóa. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) (n) (abbr. cái hôn kitchen (n) /´kitʃin/ bếp kilometre (n) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee (n) /ni:/ đầu gối knife (n) /naif/ con dao knit (v) /nit/ đan. có lòng tốt kindly (adv) /´kaindli/ tử tế. lòng tốt king (n) /kiɳ/ vua. được thêu knitting (n) /´nitiη/ việc đan. k. Jul. khóa. người ít tuổi hơn just (adv) /dʤʌst/ đúng. ưa thích keep (v) /ki:p/ giữ. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) (n) (abbr.. cú đánh knot (n) /nɔt/ cái nơ. tiêu diệt killing (n) /´kiliη/ sự giết chóc.judge (n) (v) /dʒʌdʒ/ xét xử. quả) July (n) (abbr. giống. vừa đủ. quốc vương kiss (v) (n) /kis/ hôn. tốt bụng unkind (adj) /ʌn´kaind/ độc ác. quan tòa. vừa mới. Ju(n)) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. điểm trung tâm know (v) /nou/ biết unknown (adj) /'ʌn'noun/ không biết well known (adj) /´wel´noun/ nổi tiếng.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump (v) (n) /dʒʌmp/ nhảy. tử tế. bước nhảy June (n) (abbr. đập. (n) /´dʒu:niə/ trẻ hơn. được nhiều người biết đến . cú đá kid (n) /kid/ con dê non kill (v) /kil/ giết. hàng dệt kim knock (v) (n) /nɔk/ đánh. biện hộ justified (adj) /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) (n) /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice (n) /ʤu:s/ nước ép (rau. phân xử. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind (n) (adj) /kaind/ loại. chỉ justice (n) /'dʤʌstis/ sự công bằng justify (v) /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. bén keen on say mê. được chứng minh là đúng keen (adj) /ki:n/ sắc. củ. sự nhảy. ít tuổi hơn. thuộc (khóa) keyboard (n) /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick (v) (n) /kick/ đá.

) league (n) /li:g/ liên minh. chí ít leather (n) /'leðə/ da thuộc leave (v) /li:v/ bỏ đi. (n) /leitist/ muộn nhất... sự hạ thủy. khai trương. lãnh tụ leaf (n) /li:f/ lá cây. để lại . liên hoàn lean (v) /li:n/ nghiêng. (adj) /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. đặt. bố trí layer (n) /'leiə/ lớp lazy (adj) /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ (v) (n) lãnh đạo. gần đây nhất latter adj. ít nhất. chậm nhất. công việc lack (n) (v) /læk/ sự thiếu. (adv) /leit/ trễ. gần đây. dựa. rốt hết. vợ. nghiên cứu least det. (n) /´lætə/ sau cùng. người cuối cùng. dẫn dắt. tiếng cười launch (v) (n) /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). sự hướng dẫn leading (adj) /´li:diη/ lãnh đạo.. sau cùng. to largely (adv) /´la:dʒli/ phong phú.. tiểu thư lake (n) /leik/ hồ lamp (n) /læmp/ đèn land (n) (v) /lænd/ đất. đất canh tác. quý bà. đất đai landscape (n) /'lændskeip/ phong cảnh lane (n) /lein/ đường nhỏ (làng. ghi mác laboratory.knowledge (n) /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. dẫn đầu leader (n) /´li:də/ người lãnh đạo. (n) (v) /lɑ:st/ lầm cuối. rời đi. lớn. ˈlɔɪər/ luật sư lay (v) /lei/ xếp. ỷ vào learn (v) / lə:n/ học. ít nhất at least ít ra... mới đây laugh (v) (n) /lɑ:f/ cười. lab (n) /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) (n) /'leibз/ lao động. thiếu lacking (adj) /'lækiη/ ngu đần.. tri thức litre (n) /´li:tə/ lít label (n) (v) /leibl/ nhãn. buổi giới thiệu sản phầm law (n) /lo:/ luật lawyer (n) /ˈlɔyər . sự lãnh đạo. ngây ngô lady (n) /ˈleɪdi/ người yêu. mác. hẻm phố) language (n) /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large (adj) /la:dʒ/ rộng. lá (vàng. cuối cùng. ở mức độ lớn last det. muộn later (adv).. kéo dài late adj.. (adv). pro (n) (adv) /li:st/ tối thiểu. dán nhãn.

sự cho phép license (v) /'laisзns/ cấp chứng chỉ. sự nhấc lên light (n)adj. không vững list (n) (v) /list/ danh sách. chắc vậy unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra.. về phía trái leg (n) /´leg/ chân (người. l) /´li:tə/ lít little adj. không nhiều. có thể xảy ra. du dương. sự dối trá life (n) /laif/ đời.) legal (adj) /ˈligəl/ hợp pháp legally (adv) /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon (n) /´lemən/ quả chanh lend (v) /lend/ cho vay.leave out bỏ quên. chữ cái. nồi.. nhẹ. như unlike prep. chứng chỉ. pro (n) (adv) /les/ nhỏ bé. giới hạn. ghi vào danh sách listen (to) (v) /'lisn/ nghe. không chắc xảy ra limit (n) (v) /'limit/ giới hạn. sự nâng. thú. cho phép lid (n) /lid/ nắp. bà(n). (adj) /ʌn´laik/ khác. đốt. có thể. để cho letter (n) /'letə/ thư. ít hơn. ranh giới.. mi mắt (eyelid) lie (v) (n) /lai/ nói dối.. (v) /lait/ ánh sáng. thắp sáng lightly (adv) /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. có giới hạn line (n) /lain/ dây. lời nói dối.. nhẹ nhàng. (v) conj.. sự sống lift (v) (n) /lift/ giơ lên. bằng.. (adv). nhấc lên... độ dài less det. văn học litre (BrE) (NAmE liter) (n) (abbr. cấp. có khả năng. det. bằng cử nhân.. hạn chế limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. vung (xoong. liên kết. một chút . (n) /left/ bên trái. không giống likely adj. cho mượn length (n) /leɳθ/ chiều dài. chút ít. kết nối lip (n) /lip/ môi liquid (n) (adj) /'likwid/ chất lỏng.). mẫu tự level (n) (adj) /'levl/ trình độ. bài nói chuyện left adj. bé. /laik/ giống như. thích. lỏng. vị trí. (adv) /´laikli/ có thể đúng. êm ái. đường. ngang bằng library (n) /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) (n) /ˈlaɪsəns/ bằng. số lượng ít hơn lesson (n) /'lesn/ bài học let (v) /lεt/ cho phép. mối liên lạc. bỏ sót lecture (n) /'lekt∫ә(r)/ bài diễn thuyết. lắng nghe literature (n) /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. tuyến link (n) (v) /lɪɳk/ mắt xích.. pro (n) (adv) /'lit(ә)l/ nhỏ. cấp bằng. bài thuyết trình.

hợp logic lonely (adj) /´lounli/ cô đơn. bộ phận.. thích lovely (adj) /ˈlʌvli/ đẹp. vận may lucky (adj) /'lʌki/ gặp may. thua. một ít live adj. hạnh phúc . bơ vơ long adj. ầm ĩ. đang sống lively (adj) /'laivli/ sống..a little det. có duyên lover (n) /´lʌvə/ người yêu. sinh động load (n) (v) /loud/ gánh nặng. to. dỡ hàng loan (n) /ləʊn/ sự vay mượn local (adj) /'ləʊk(ə)l/ địa phương. hoạt động live (v) /liv/ sống living (adj) /'liviŋ/ sống. ngắm. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose (adj) /lu:s/ lỏng. chăm sóc look at nhìn.. vua lorry (n) (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose (v) /lu:z/ mất. lòng yêu thương. (adv) /laud/ to. cục bộ locate (v) /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí... (adv) /lɔɳ/ dài. inh ỏi love (n) (v) /lʌv/ tình yêu. khóa logic (n) /'lɔdʤik/ lô gic logical (adj) /'lɔdʤikəl/ hợp lý. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pro (n)det. lùn loyal (adj) /'lɔiəl/ trung thành. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. lâu look (v) (n) /luk/ nhìn. lớn (nói) loudly (adv) /'laudili/ ầm ĩ. bé. chất. sự định vị lock (v) (n) /lɔk/ khóa. lɒs/ sự mất. chở unload (v) /ʌn´loud/ cất gánh nặng. rất nhiều loud adj. lạc lost (adj) /lost/ thua. xa. (adv) /lou/ thấp. mất loss (n) /lɔs . yêu. cục bộ locally (adv) /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. trung kiên luck (n) /lʌk/ may mắn. định vị located (adj) /loʊˈkeɪtid/ định vị location (n) /louk´eiʃən/ vị trí. vật nặng. inh ỏi. pro(n) nhỏ. (adv) /liv/ sống. (adv) /lɒt/ số lượng lớn. không chặt loosely (adv) /´lu:sli/ lỏng lẻo lord (n) /lɔrd/ Chúa. gặp may mắn. người tình low adj.. xinh xắn.

) /mɑ:tʃ/ tháng ba march (v) (n) diễu hành. hành quân. (thuộc) ma thuật. cái bướu lunch (n) /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung (n) /lʌη/ phổi machine (n) /mə'ʃi:n/ máy. ảo thuật. kiểu. lấy (chồng) married (adj) /´mærid/ cưới. chủ yếu majority (n) /mə'dʒɔriti/ phần lớn. chủ yếu. sự chế tạo make sth up làm thành. điều khiển management (n) /'mænidʒmənt/ sự quản lý. sự chế tạo manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. gửi qua bưu điện main (adj) /mein/ chính. miếng. dáng. đại chúng . người sản xuất many det. ghi dấu market (n) /'mɑ:kit/ chợ. lối. khối lượng. đực mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man (n) /mæn/ con người. quần chúng. trống. ưu thế make (v) (n) /meik/ làm. bảo vệ major (adj) /ˈmeɪdʒər/ lớn. nhãn mác. pro(n) /'meni/ nhiều map (n) /mæp/ bản đồ March (n) (abbr.. chế tạo. mất trí.. trọng yếu nhất mainly (adv) /´meinli/ chính. gộp thành make-up (n) /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. cấu thành. kết hôn mass (n) (adj) /mæs/ khối. thái độ manufacture (v) (n) /. đánh dấu. chủ yếu. đàn ông manage (v) /'mæniʤ/ quản lý.mænju'fæktʃə/ manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. con trống. bất hạnh luggage (n) (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump (n) /lΛmp/ cục. giám đốc manner (n) /'mænз/ cách. son phấn male adj. đa số. máy móc machinery (n) /mə'ʃi:nəri/ máy móc. sự điều khiển manager (n) /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. đàn ông. nhiều hơn. bưu kiện. thị trường marketing (n) /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage (n) /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. sự kết hôn. (n) /meil/ trai. vẻ. ảo thuật mail (n) (v) /meil/ thư từ. con trai. thiết bị mad (adj) /mæd/ điên. cuộc diễu hành mark (n) (v) /mɑ:k/ dấu. tảng. Mar. trông nom. bực điên người magazine (n) /. lễ cưới marry (v) /'mæri/ cưới (vợ). trọng đại. duy trì. sự trông nom.unlucky (adj) /ʌn´lʌki/ không gặp may. nhãn. cuộc hành quân. đực. phần lớn maintain (v) /mein´tein/ giữ gìn.mægə'zi:n/ tạp chí magic (n) (adj) /'mæʤik/ ma thuật.

giao phối material (n) (adj) /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. có tính chất quan trọng maximum adj.. thạc sĩ match (n) (v) /mætʃ/ trận thi đấu. hữu hình mathematics (also maths BrE. trị số cực đại. trong lúc ấy measure (v) (n) /'meʤə/ đo. sánh được matching (adj) /´mætʃiη/ tính địch thù. thầy giáo. sự trung gian. vừa. môn toán matter (n) (v) /'mætə/ chất. tao. địch thủ. cuộc biểu tình melt (v) /mɛlt/ tan ra. tối đa. có lẽ mayor (n) /mɛə/ thị trưởng me pro(n) /mi:/ tôi. làm tan chảy ra member (n) /'membə/ thành viên. nói đến.. trung. hội viên membership (n) /'membəʃip/ tư cách hội viên. đối chọi. ý nghĩa means (n) /mi:nz/ của cải. có ý nghĩa. sự môi giới meet (v) /mi:t/ gặp. chủ nhân.mæθi'mætiks/ toán học. đồ sộ master (n) /'mɑ:stə/ chủ. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/ trong lúc đó. math NAmE) (n) /. đơn vị đo lường measurement (n) /'məʤəmənt/ sự đo lường. cực độ may modal (v) /mei/ có thể. y khoa.massive (adj) /'mæsiv/ to lớn. thuốc medium adj. có lẽ May (n) /mei/ tháng 5 maybe (adv) /´mei¸bi:/ có thể. đo lường. tớ meal (n) /mi:l/ bữa ăn mean (v) /mi:n/ nghĩa. đề cập menu (n) /'menju/ thực đơn . địa vị hội viên memory (n) /'meməri/ bộ nhớ. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental (adj) /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. đối thủ. có nghĩa là meaning (n) /'mi:niɳ/ ý. lượng cực đại. sự đo lường. chảy ra. (n) /'mi:djəm/ trung bình. phép đo meat (n) /mi:t/ thịt media (n) /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical (adj) /'medikə/ (thuộc) y học medicine (n) /'medisn/ y học. (n) /´mæksiməm/ cực độ. vật chất. trí óc. tài sản. bạn nghề. trí nhớ. gặp gỡ meeting (n) /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. thi đấu mate (n) (v) /meit/ bạn. mất trí mentally (adv) /´mentəli/ về mặt tinh thần mention (v) /'menʃn/ kể ra. vật chất.

mere (adj) /miə/ chỉ là merely (adv) /'miәli/ chỉ, đơn thuần mess (n) /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu message (n) /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp metal (n) /'metl/ kim loại method (n) /'meθəd/ phương pháp, cách thức metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/ mét mid- combining form tiền tố: một nửa midday (n) /´mid´dei/ trưa, buổi trưa middle (n) (adj) /'midl/ giữa, ở giữa midnight (n) /'midnait/ nửa đêm, 12h đêm might modal (v) /mait/ qk. may có thể, có lẽ mild (adj) /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa mile (n) /mail/ dặm (đo lường) military (adj) /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự milk (n) /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind (n) (v) /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm mine pro (n)(n) của tôi mineral (n) (adj) /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoáng minimum adj., (n) /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu minister (n) /´ministə/ bộ trưởng ministry (n) /´ministri/ bộ minor (adj) /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng minority (n) /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số minute (n) /'minit/ phút mirror (n) /ˈmɪrər/ gương miss (v) (n) /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng Miss (n) /mis/ cô gái, thiếu nữ missing (adj) /´misiη/ vắng, thiếu, thất lạc mistake (n) (v) /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm mistaken (adj) /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầm mix (v) (n) /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn mixed (adj) /mikst/ lẫn lộn, pha trộn mixture (n) /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp mobile (adj) /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di động mobile phone (also mobile) (n) (BrE) điện thoại đi động model (n) /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu

modern (adj) /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến mum (n) /mʌm/ mẹ moment (n) /'məum(ə)nt/ chốc, lát Monday (n) (abbr. Mo(n)) /'mʌndi/ thứ 2 money (n) /'mʌni/ tiền monitor (n) (v) /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát month (n) /mʌnθ/ tháng mood (n) /mu:d/ lối, thức, điệu moon (n) /mu:n/ mặt trăng moral (adj) /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức morally (adv) có đạo đức more det., pro (n) (adv) /mɔ:/ hơn, nhiều hơn moreover (adv) /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại morning (n) /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det., pro (n) (adv) /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả mostly (adv) /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là mother (n) /'mΔðз/ mẹ motion (n) /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động motor (n) /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) (n) /'moutə,saikl/ xe mô tô mount (v) (n) /maunt/ leo, trèo; núi mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi mouse (n) /maus - mauz/ chuột mouth (n) /mauθ - mauð/ miệng move (v) (n) /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động moving (adj) /'mu:viɳ/ động, hoạt động movement (n) /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác movie (n) (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr. Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr. much det., pro (n) (adv) /mʌtʃ/ nhiều, lắm mud (n) /mʌd/ bùn multiply (v) /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) (n) /mʌm/ mẹ murder (n) (v) /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát muscle (n) /'mʌsl/ cơ, bắp thịt museum (n) /mju:´ziəm/ bảo tàng

music (n) /'mju:zik/ nhạc, âm nhạc musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái musician (n) /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal (v) /mʌst/ phải, cần, nên làm my det. /mai/ của tôi myself pro(n) /mai'self/ tự tôi, chính tôi mysterious (adj) /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểu mystery (n) /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bí nail (n) /neil/ móng (tay, chân) móng vuốt naked (adj) /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụi name (n) (v) /neim/ tên; đặt tên, gọi tên narrow (adj) /'nærou/ hẹp, chật hẹp nation (n) /'nei∫n/ dân tộc, quốc gia national (adj) /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc natural (adj) /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên naturally (adv) /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên nature (n) /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên navy (n) /'neivi/ hải quân near adj., (adv)., prep. /niə/ gần, cận; ở gần nearby adj., (adv) /´niə¸bai/ gần nearly (adv) /´niəli/ gần, sắp, suýt neat (adj) /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạch neatly (adv) /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắp necessary (adj) /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếu necessarily (adv) /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiết unnecessary (adj) /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn neck (n) /nek/ cổ need (v) modal (v) (n) /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cần needle (n) /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọn negative (adj) /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) (n) /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) (n) /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng neither det., pro (n) (adv) /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew (n) /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em) nerve (n) /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảm nervous (adj) /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng nervously (adv) /'nз:vзstli/ bồn chồn, lo lắng nest (n) (v) /nest/ tổ, ổ; làm tổ net (n) /net/ lưới, mạng network (n) /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thống

như thường lệ north (n)adj. tối no exclamation. No. ghi chép nothing pro(n) /ˈnʌθɪŋ/ không gì. gần. yết thị.prefix none pro(n) /nʌn/ không ai. bên cạnh... mới mẻ. (n) /'nɔ:məl/ thường.never (adv) /'nevə/ không bao giờ.) (n) /´nʌmbə/ số nurse (n) /nə:s/ y tá nut (n) /nʌt/ quả hạch. dễ chịu nicely (adv) /´naisli/ thú vị.. gần nice (adj) /nais/ đẹp. bình thường. truyện November (n) (abbr. không ở đâu nuclear (adj) /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. (n) /nekst/ sát.. (adv) /no:/ cũng không normal adj. Nov. chú ý. đáng để ý novel (n) /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. vật gì nonsense (n) /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. không khi nào nevertheless (adv) /. (adv). dễ chịu niece (n) /ni:s/ cháu gái night (n) /nait/ đêm. ghi chú.. (adv) /nɔ:θ/ phía bắc. vô nghĩa nor conj. lời ghi chép. không người.. để ý. huyên náo non.) /nou´vembə/ tháng 11 now (adv) /nau/ bây giờ. tình trạng bình thường normally (adv) /'no:mзli/ thông thường.nevəðə'les/ tuy nhiên. tuy thế mà new (adj) /nju:/ mới. hiện giờ. sự huyên náo noisy (adj) /´nɔizi/ ồn ào. det. phương bắc northern (adj) /'nɔ:ðən/ Bắc nose (n) /nouz/ mũi not (adv) /nɔt/ không note (n) (v) /nout/ lời ghi. đầu . huyên náo noisily (adv) /´nɔizili/ ồn ào. thú vị. không người nào noise (n) /nɔiz/ tiếng ồn. lần sau. mới lạ newly (adv) /´nju:li/ mới news (n) /nju:z/ tin. tiếp nữa next to prep. không cái gì notice (n) (v) /'nәƱtis/ thông báo. tin tức newspaper (n) /'nju:zpeipə/ báo next adj. no. hiện nay nowhere (adv) /´nou¸wɛə/ không nơi nào. /nou/ không nobody (also no one) pro(n) /'noubədi/ không ai. nhận biết take notice of chú ý noticeable (adj) /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý.

obey (v) /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh object (n) (v) /(n) ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; (v) əbˈdʒɛkt/ vật, vật thể; phản đối, chống lại objective (n) (adj) /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan observation (n) /obzә:'vei∫(ә)n/ sự quan sát, sự theo dõi observe (v) /əbˈzə:v/ quan sát, theo dõi obtain (v) /əb'tein/ đạt được, giành được obvious (adj) /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên obviously (adv) /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy được occasion (n) /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội occasionally (adv) /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng, đôi khi occupy (v) /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ occupied (adj) /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người) occur (v) /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiện ocean (n) /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock (adv) /klɔk/ đúng giờ October (n) (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd (adj) /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) oddly (adv) /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) of prep. /ɔv/ or /əv/ của off (adv)., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rời offence (BrE) (NAmE offense) (n) /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tội offend (v) /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu offensive (adj) /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn công offer (v) (n) /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giá office (n) /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộ officer (n) /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quan official adj., (n) /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức officially (adv) /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chính thức often (adv) /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn oh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này.. oil (n) /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation, adj., (adv) /əʊkei/ đồng ý, tán thành old (adj) /ould/ già old-fashioned (adj) lỗi thời on prep., (adv) /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn once (adv)., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một khi one number, det., pro(n) /wʌn/ một; một người, một vật nào đó each other nhau, lẫn nhau onion (n) /ˈʌnjən/ củ hành

only adj., (adv) /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới onto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trên open adj., (v) /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc openly (adv) /´oupənli/ công khai, thẳng thắn opening (n) /´oupniη/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành operate (v) /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiển operation (n) /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt động opinion (n) /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểm opponent (n) /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thù opportunity (n) /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội, thời cơ oppose (v) /əˈpoʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối opposing (adj) /з'pouziη/ tính đối kháng, đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đối opposite adj., (adv)., (n)prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược opposition (n) /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập option (n) /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange (n) (adj) /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam order (n) (v) /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnh in order to hợp lệ ordinary (adj) /'o:dinәri/ thường, thông thường organ (n) /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) (n) /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chức organize (BrE also -ise) (v) /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập organized (adj) /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức origin (n) /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên original adj., (n) /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản originally (adv) /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên other adj., pro(n) /ˈʌðər/ khác otherwise (adv) /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác ought to modal (v) /ɔ:t/ phải, nên, hẳn là our det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ours pro(n) /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ourselves pro(n) /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình out (of) (adv)., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài outdoors (adv) /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhà

outdoor (adj) /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoài outer (adj) outer ở phía ngoài, ở xa hơn outline (v) (n) /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài output (n) /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng outside (n)adj., prep., (adv) /'aut'said/ bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài outstanding (adj) /¸aut´stændiη/ nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại oven (n) /ʌvn/ lò (nướng) over (adv)., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trên overall adj., (adv) / (adv) ˈoʊvərˈɔl ; (adj) ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm overcome (v) /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) owe (v) /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì) own adj., pro (n) (v) /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận owner (n) /´ounə/ người chủ, chủ nhân pace (n) /peis/ bước chân, bước pack (v) (n) /pæk/ gói, bọc; bó, gói package (n) (v) /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện packaging (n) /"pækidzŋ/ bao bì packet (n) /'pækit/ gói nhỏ page (n) (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách) pain (n) /pein/ sự đau đớn, sự đau khổ painful (adj) /'peinful/ đau đớn, đau khổ paint (n) (v) /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơn painting (n) /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranh painter (n) /peintə/ họa sĩ pair (n) /pɛə/ đôi, cặp palace (n) /ˈpælɪs/ cung điện, lâu đài pale (adj) /peil/ taí, nhợt pan (n) /pæn - pɑ:n/ xoong, chảo panel (n) /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nô pants (n) /pænts/ quần lót, đùi paper (n) /´peipə/ giấy parallel (adj) /'pærəlel/ song song, tương đương parent (n) /'peərənt/ cha, mẹ park (n) (v) /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên parliament (n) /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hội part (n) /pa:t/ phần, bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular (adj) /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệt

đảng pass (v) /´pa:s/ qua. bền chí pattern (n) /'pætə(r)n/ mẫu. thực hiện performance (n) /pə'fɔ:məns/ sự làm. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) (n)adj. thái bình. thời kỳ. dừng. thường xuyên permanently (adv) /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. sự tạm nghỉ. người pepper (n) /´pepə/ hạt tiêu. đỉnh. ngắn ngủi passage (n) /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. nộp. sự trôi qua. dĩ vãng. sự trôi qua. sự biểu diễn performer (n) /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. ngang qua passing (n) (adj) /´pa:siη/ sự đi qua. (n)prep. dòng giống.particularly (adv) /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. hướng đi patience (n) /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. lương hưu people (n) /ˈpipəl/ dân tộc. khuôn mẫu pause (v) (n) /pɔ:z/ tạm nghỉ. qua path (n) /pɑ:θ/ đường mòn. yên tĩnh peak (n) /pi:k/ lưỡi trai. sự tạm ngừng pay (v) (n) /pei/ trả. vĩnh cửu. chóp pen (n) /pen/ bút pence (n) /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil (n) /´pensil/ bút chì penny (n) (abbr. kiên trì. buổi liên hoan.. sự thi hành. tiền bồi thường peace (n) /pi:s/ hòa bình. sự chịu đựng patient (n) (adj) /'peiʃənt/ bệnh nhân. riêng biệt partly (adv) /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. sự cộng tác party (n) /ˈpɑrti/ tiệc. vượt qua. phần nào đó partner (n) /'pɑ:tnə/ đối tác. quá. có lẽ period (n) /'piəriəd/ kỳ. hành lang passenger (n) /'pæsindʤə/ hành khách passport (n) /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. tiền lương payment (n) /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. p) /´peni/ số tiền pension (n) /'penʃn/ tiền trợ cấp.. thời đại permanent (adj) /'pə:mənənt/ lâu dài. làm. (adv) phần trăm perfect (adj) / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly (adv) /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform (v) /pə´fɔ:m/ biểu diễn. số tiền trả. (adv) /pɑ:st/ quá khứ. thanh toán. người trình diễn perhaps (adv) /pə'hæps/ có thể. kiên nhẫn. cộng sự partnership (n) /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. thời gian.. nhẫn nại. cá biệt. sự thực hiện. nhẫn nại. cây ớt per prep. sự hòa thuận peaceful (adj) /'pi:sfl/ hòa bình. vĩnh cửu . thoáng qua.

chụp ảnh photographer (n) /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh.. điều đáng tiếc. cho cơ hội person (n) /ˈpɜrsən/ con người.. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. bức họa piece (n) /pi:s/ mảnh. (thuộc) cơ thể. cá tính persuade (v) /pə'sweid/ thuyết phục pet (n) /pet/ cơn nóng giận. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. bức ảnh. dự kiến planning (n) /plænniη/ sự lập kế hoạch. nhà nhiếp ảnh photography (n) /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. panh. vỡ. tính cách. đầu hắc ín pity (n) /´piti/ lòng thương hại. tình trạng tốt. chất chồng pill (n) /´pil/ viên thuốc pilot (n) /´paiələt/ phi công pin (n) (v) /pin/ đinh ghim. theo luật tự nhiên physics (n) /'fiziks/ vật lý học piano (n) /'pjænou/ đàn pianô. về phần rôi. (n) /piηk/ màu hồng. người personal (adj) /'pə:snl/ cá nhân. cụm từ physical (adj) /´fizikl/ vật chất. thành ngữ. pin.permission (n) /pə'miʃn/ sự cho phép. đồng tiền pig (n) /pig/ con lợn pile (n) (v) /paɪl/ cọc. vẽ bản đồ. được tổ chức plain (adj) /plein/ ngay thẳng. vật cưng. người được yêu thích petrol (n) (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase (n) /feiz/ tuần trăng. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe (n) /paip/ ống dẫn (khí. tư. hoa cẩm chướng. thời kỳ philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/ triết học. chất phác plan (n) (v) /plæn/ bản đồ. được cử hành.) pitch (n) /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). sự quy hoạch . đơn giản. kẹp pink adj. ở Mỹ bằng 0. nghề nhiếp ảnh phrase (n) /freiz/ câu.. đào. 473 lít).. đống. hoàn hảo pint (n) (abbr. 58 lít. nhân phẩm. triết lý photocopy (n) (v) /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. địa điểm. bản thân. dương cầm pick (v) /pik/ cuốc (đất). chồng. đối với tôi personality (n) /pə:sə'næləti/ nhân cách. mẩu. giai đoạn. quảng trường take place xảy ra. thân thể physically (adv) /´fizikli/ về thân thể. nước. đóng cọc. riêng tư personally (adv) /´pə:sənəli/ đích thân. xé picture (n) /'piktʃə/ bức vẽ. giấy phép permit (v) /'pə:mit/ cho phép. lập kế hoạch. lít (bia. ghim. sao chụp photograph (n) (v) (also photo (n)) /´foutə¸gra:f/ ảnh. đáng thương place (n) (v) /pleis/ nơi. kế hoạch.

đánh thuốc độc. có chất độc. làm bằng chất dẻo plate (n) /pleit/ bản. xin mời pleasing (adj) /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. bệnh pole (n) /poul/ người Ba Lan.. làm cho láng polite (adj) /pəˈlaɪt/ lễ phép. tẩm thuốc độc poisonous (adj) /pɔɪ. đồ án.) police (n) /pə'li:s/ cảnh sát.zə(n)əs/ độc. đồ thị. có đầu nhọn poison (n) (v) /ˈpɔɪzən/ chất độc. chiều.. sự sung túc. người.M. thận trọng.. vừa lòng. dựng đồ án plug (n) /plʌg/ nút (thùng. sảo quyệt . gieo plastic (n) (adj) /'plæstik/ chất dẻo. ý thích plenty pro (n) (adv).phú plot (n) (v) /plɔt/ mảnh đất nhở. khôn ngoan. chấm (câu. trận đấu player (n) /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant (adj) /'pleznt/ vui vẻ. điều thú vị. sự vui chơi. plɑnt/ thực vật.. sơ đồ. dấu cộng. dễ thương. chậu. thân mật pleasantly (adv) /'plezəntli/ vui vẻ.plane (n) /plein/ mặt phẳng. nước láng. túi tiền poem (n) /'pouim/ bài thơ poetry (n) /'pouitri/ thi ca. (NAmE also P. thân mật unpleasant (adj) /ʌn'plezənt/ không dễ chịu.) abbr. điểm. trò chơi. trong xe hơi). chỉ sự thừa... điều thích thú. (n)adj. conj. làm nhọn. vẽ sơ đồ. sự p.) pointed (adj) /´pɔintid/ nhọn..) plus prep. lịch sự political (adj) /pə'litikl/ về chính trị. /pip'emз/ quá trưa. sự mọc lên. khó ưa please exclamation.).ə si/ chính sách polish (n) (v) /'pouliʃ/ nước bóng. vót. tấm kim loại platform (n) /'plætfɔ:m/ nền. về chính phủ. (n)det. đánh.k. bục. dễ thương.. bệ. vui lòng. sân ga play (v) (n) /plei/ chơi. tối pocket (n) /'pɔkit/ túi (quần áo. bồ(n). chất thơ point (n) (v) point mũi nhọn. cộng. khó chịu.. thuốc độc. mong.m. dễ chịu pleased (adj) /pli:zd/ hài lòng pleasure (n) /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. /'plenti/ nhiều (s.. (v) /pli:z/ làm vui lòng. trồng. gây chết. đánh bóng. trái đất. ý muốn. thêm vào p. cực (nam châm. thềm.. /plʌs/ cộng với (số. lịch sự politely (adv) /pəˈlaɪtli/ lễ phép. dịu dàng. có tính chính trị politically (adv) /pə'litikəli/ về mặt chính trị.lượng). công an policy (n) /'pol. mặt bằng planet (n) /´plænit/ hành tinh plant (n) (v) /plænt .

đặt.. chiếm hữu possession (n) /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. phong cách dân gian hiện đại. tỉ mỉ.. tích cực. lòng tôn kính. giội powder (n) /'paudə/ bột. potato (n) /pə'teitou/ khoai tây potential adj. tài năng. tiềm lực potentially (adv) /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. chính xác. chính khách politics (n) /'pɔlitiks/ họat động chính trị. gửi thư post office (n) /'ɔfis/ bưu điện pot (n) /pɒt/ can. (n) /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. rõ ràng. nổ bốp popular (adj) /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. kỹ tính precisely (adv) /pri´saisli/ đúng. đề ra position (n) /pəˈzɪʃən/ vị trí. đời sống chính trị. thực tế practically (adv) /´præktikəli/ về mặt thực hành. (v) (NAmE) /´præktis/ thực hành. năng lực. chỗ positive (adj) /'pɔzətiv/ xác thực. bụi power (n) /ˈpauə(r)/ khả năng. bể bơi. có thể chấp nhận được post (n) (v) /poʊst/ thư. hùng cường practical (adj) /ˈpræktɪkəl/ thực hành. bưu kiện. vật sở hữu possibility (n) /¸pɔsi´biliti/ khă năng. khen ngợi. quan điểm chính trị pollution (n) /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool (n) /pu:l/ vũng nước. mật độ dân số port (n) /pɔ:t/ cảng pose (v) (n) /pouz/ đưa ra. sự đặt. NAmE). tôn thờ. khả năng. tiềm ẩn pound (n) /paund/ pao . tiên đoán. tập luyện praise (n) (v) /preiz/ sự ca ngợi. dân số.đơn vị đo lường pour (v) /pɔ:/ rót. sức mạnh.pɔpju'leiʃn/ dân cư. bình. tán dương prayer (n) /prɛər/ sự cầu nguyện precise (adj) /pri´sais/ rõ ràng. nội lực. có thể thực hiện possibly (adv) /´pɔsibli/ có lẽ. quyền lực powerful (adj) /´pauəful/ hùng mạnh. được nhiều người ưa chuộng population (n) /.politician (n) /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. thực tiễn practise (v) (BrE) /´præktis/ thực hành. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. dự báo . chính xác. lạc quan possess (v) /pә'zes/ có. đổ. cần thận predict (v) /pri'dikt/ báo trước.. thực tế practice (n) (BrE. hồ bơi poor (adj) /puə/ nghèo pop (n) (v) /pɒp. lọ. đề ra. sự tán dương. triển vọng possible (adj) /'pɔsibəl/ có thể. có thể. (thuộc) nhân dân.

hiện diện. tiểu học primarily (adv) /´praimərili/ trước hết. sự ưa hơn. kỹ sảo in printer (n) /´printə/ máy in. áp suất presumably (adv) /pri'zju:məbli/ có thể được. (adj) /'priti/ khá. (n) (v) /(v)pri'zent/ and /(n)'prezәnt/ có mặt. ấn pressure (n) /'preʃə/ sức ép. tính kiêu căng. nguyên sinh. sáng tạo premises (n) /'premis/ biệt thự preparation (n) /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. giới thiệu. trước (vd. bày tỏ. chủ tịnh. sự giới thiệu preserve (v) /pri'zə:v/ bảo quản.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. có lẽ pretend (v) /pri'tend/ giả vờ. thầy tu primary (adj) /'praiməri/ nguyên thủy. quyền ưu tiên prison (n) /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner (n) /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private (adj) /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. làm ra vẻ pretty (adv). áp lực. nén. xuất bản.. sự ấn. ngày hôm trước). cái được ưa thích hơn pregnant (adj) /'pregnənt/ mang thai. sự trình diện. trước đây price (n) /prais/ giá pride (n) /praid/ sự kiêu hãnh. bóp.. ngăn ngừa previous (adj) /ˈpriviəs/ vội vàng. riêng privately (adv) /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư.. đầu tiên. ưu tiên priority (n) /prai´ɔriti/ sự ưu tế. xinh. hiện nay.prefer (v) /pri'fə:/ thích hơn preference (n) /'prefərəns/ sự thích hơn. sự có mặt. người. vât hiện diện present adj. thuật in. hiện thời. chủ yếu. nguyên lý. ngăn chặn. sự hãnh diện. sự in ra printing (n) /´printiη/ sự in. tổng thống press (n) (v) /pres/ sự ép. sự nén. nguyên tắc print (v) (n) /print/ in. hấp tấp. sự chuẩn bị prepare (v) /pri´peə/ sửa soạn. đầu tiên prime minister (n) /´ministə/ thủ tướng prince (n) /prins/ hoành tử princess (n) /prin'ses/ công chúa principle (n) /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. xinh xắn. vừa phải. giả bộ. cá nhân . thợ in prior (adj) /'praɪə(r)/ trước. tự phụ priest (n) /pri:st/ linh mục. ưu tiên previously (adv) /´pri:viəsli/ trước. thời cổ đại. đẹp prevent (v) /pri'vent/ ngăn cản. ép. giữ gìn president (n) /´prezidənt/ hiệu trưởng. giàu trí tưởng tượng. trình bày presentation (n) /. chuẩn bị prepared (adj) /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence (n) /'prezns/ sự hiện diện. sơ cấp.

kế hoạch. lợi nhuận program (n) (v) /´prougræm/ chương trình. nghề nghiệp. phát triển project (n) (v) /(n) ˈprɒdʒɛkt .prize (n) /praiz/ giải. giảng viên profit (n) /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. lời hứa promote (v) /prəˈmoʊt/ thăng chức. sự kiểm chứng proper (adj) /'prɔpə/ đúng. phát âm pronunciation (n) /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof (n) /pru:f/ chứng. toàn cảnh. thích đáng. điều khó giải quyết procedure (n) /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed (v) /proceed/ tiến lên. mong chờ protect (v) /prə'tekt/ bảo vệ.test/ sự phản đối. đề xuất. sự tiến triển. đưa ra prospect (n) /´prɔspekt/ viễn cảnh. chuyên nghiệp professor (n) /prəˈfɛsər/ giáo sư. ˈprɒdʒɪkt . giục. tiến triển. phản kháng . sự cân đối proposal (n) /prə'pouzl/ sự đề nghị. kế hoạch promise (v) (n) hứa. nhanh chóng. lên chương trình programme (n) (BrE) /´prougræm/ chương trình progress (n) (v) /'prougres/ sự tiến tới. dự kiến. chế tạo profession (n) /prə´feʃ(ə)n/ nghề. (n) /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. bất động sản proportion (n) /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. quy trình. chứng cớ. che chở protection (n) /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. thích hợp properly (adv) /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. triển vọng. một cách thích đáng property (n) /'prɔpəti/ tài sản. dự án. (v) prəˈdʒɛkt/ đề án. có khả năng probably (adv) /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem (n) /'prɔbləm/ vấn đề. giải thưởng probable (adj) /´prɔbəbl/ có thể. sự thăng cấp prompt adj. bằng chứng. gia công. thăng cấp promotion (n) /prə'mou∫n/ sự thăng chức. của cải... tiếp diễn process (n) (v) /'prouses/ quá trình. (v) /prɒmpt/ mau lẹ. chế biến. sự che chở protest (n) (v) /ˈprəʊ. phản đối. theo duổi. sự phản kháng. đề xuất propose (v) /prǝ'prouz/ đề nghị. nhà cửa. sự tiến triển. ngay lập tức pronounce (v) /prəˈnaʊns/ tuyên bố. xúi. nhắc nhở promptly (adv) /´prɔmptli/ mau lẹ. chế tạo producer (n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product (n) /´prɔdʌkt/ sản phẩm production (n) /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. xử lý produce (v) /'prɔdju:s/ sản xuất. lợi ích. tiến bộ. đất đai. thông báo. nghề nghiệp professional adj.

điều kiện qualified (adj) /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. công chúng. chất vấn quick (adj) /kwik/ nhanh quickly (adv) /´kwikli/ nhanh quiet (adj) /'kwaiət/ lặng. màu tía purpose (n) /'pə:pəs/ mục đích. sự giật punch (v) (n) /pʌntʃ/ đấm. miễn là pint (n) /paint/ panh (= 0. trong lành purely (adv) /´pjuəli/ hoàn toàn. yên lặng. điều kiện. tậu pure (adj) /pjuə(r)/ nguyên chất. chỉ là purple adj. kéo. 15 phút queen (n) /kwi:n/ nữ hoàng question (n) (v) /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. cho vào put sth on mặc (áo). pub (n) = publicyhouse quán rượu.proud (adj) /praud/ tự hào. nhân dân in public giữa công chúng. cú thụi punish (v) /'pʌniʃ/ phạt. sự tậu. trừng phạt punishment (n) /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. thụi. phẩm chất quantity (n) /ˈkwɒntɪti/ lượng. năng lực. chứng minh provide (v) /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. có màu tía.=0. mua. dập tắt qualification (n) /. quả đấm. tinh khiết. sự quảng cáo publish (v) /'pʌbli∫/ công bố. cố ý. tiệm rượu public adj. khả năng quality (n) /'kwɔliti/ chất lượng.. một cách hãnh diện prove (v) /pru:v/ chứng tỏ. cung cấp. xuất bản publishing (n) /´pʌbliʃiη/ công việc. sự lôi kéo. ban bố. để. chu cấp provided (also providing) conj. sắm. đi (giày) put sth out tắt. ý định on purpose cố tình. sự trừng trị pupil (n) (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase (n) (v) /'pə:t∫əs/ sự mua.. /prə´vaidid/ với điều kiện là. (n) /'pʌblik/ chung. yên tĩnh . sự xô đẩy put (v) /put/ đặt. hỏi. công cộng publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. 473 lít (A)). số lượng quarter (n) /'kwɔ:tə/ 1/4. 58 lít (E).kwalifi'keiSn/ phẩm chất. công cộng. sự xuất bản publicity (n) /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. kiêu hãnh proudly (adv) /proudly/ một cách tự hào. đội (mũ). nghề xuất bản pull (v) (n) /pul/ lôi. đuổi bắt push (v) (n) /puʃ/ xô đẩy. (n) /ˈpɜrpəl/ tía. dự phòng. đủ tư cách. khả năng chuyên môn qualify (v) /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. công khai publicly (adv) /'pΔblikli/ công khai. có chủ tâm pursue (v) /pә'sju:/ đuổi theo. giật.

triệu hồi. mưa raise (v) /reiz/ nâng lên. phạm vi. ít rarely (adv) /'reзli/ hiếm khi. hầu hết quote (v) /kwout/ trích dẫn race (n) (v) /reis/ loài. gợi lại . thô. ở đằng sau reason (n) /'ri:zn/ lý do.. đua racing (n) /´reisiη/ cuộc đua radio (n) /´reidiou/ sóng vô tuyến. ngẩng lên range (n) /reɪndʒ/ dãy. có thật really (adv) /'riəli/ thực. thực ra. thực hành rear (n) (adj) /rɪər/ phía sau.quietly (adv) /'kwiətli/ lặng. tới react (v) /ri´ækt/ tác động trở lại. nhanh chóng rapidly (adv) / 'ræpidli / nhanh.. yên tĩnh quit (v) /kwit/ thoát. chủng. ít khi rate (n) (v) /reit/ tỷ lệ. đưa lên. cơn mưa. sắp xếp thành hàng. sự phản tác dụng read (v) /ri:d/ đọc reading (n) /´ri:diη/ sự đọc reader (n) /´ri:də/ người đọc. hàng. còn hơn. thoát ra quite (adv) /kwait/ hoàn toàn. BrE also riə-/ hiện thực reality (n) /ri:'æliti/ sự thật. độc giả ready (adj) /'redi/ sẵn sàng real (adj) /riəl/ thực. thực tế. radio rail (n) /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) (n) /'reilwei/ đường sắt rain (n) (v) /rein/ mưa. nhặc lại. yên lặng. thực tế. lý lẽ reasonable (adj) /´ri:zənəbl/ có lý. cuộc đua.. hơn rather than hơn là raw (adj) /rɔ:/ sống (# chín). thích. nhanh chóng rare (adj) /reə/ hiếm. loại. phản ứng reaction (n) /ri:'ækʃn/ sự phản ứng.prefix reach (v) /ri:tʃ/ đến. hợp lý reasonably (adv) /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable (adj) /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall (v) /ri´kɔ:l/ gọi về. trình độ rank (n) (v) /ræɳk/ hàng. dãy rapid (adj) /'ræpid/ nhanh. thực sự realistic (adj) /ri:ə'listik. tốc độ rather (adv) /'rɑ:ðə/ thà. giống. đi đến. thực tại realize (BrE also -ise) (v) /'riәlaiz/ thực hiện. còn nguyên chất re. dãy. ở đằng sau.

đơn thuốc receive (v) /ri'si:v/ nhận. khước từ regard (v) (n) /ri'gɑ:d/ nhìn. cái nhìn. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. loại bỏ. (n) /red/ đỏ. mới đây reception (n) /ri'sep∫n/ sự nhận. đại từ quan hệ relatively (adv) /'relətivli/ có liên quan. sự quan tâm. liên hệ.) region (n) /'ri:dʒən/ vùng. đề nghị. tiến cử. đối với (vấn đề. sự thu âm recover (v) /'ri:'kʌvə/ lấy lại.. ghi chép recording (n) /ri´kɔ:diη/ sự ghi. sự thu.receipt (n) /ri´si:t/ công thức. sự ghi. tham khảo.. cải tạo refrigerator (n) /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal (n) /ri´fju:zl/ sự từ chối. sự khước từ refuse (v) /rɪˈfyuz/ từ chối. thu. sự hối tiếc regular (adj) /'rəgjulə/ thường xuyên. thuật lại. phản hồi. mới đây recently (adv) /´ri:səntli/ gần đây. giảm bớt reduction (n) /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. người có họ. nhắc đến reference (n) /'refərəns/ sự tham khảo. thường xuyên regulation (n) /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. sự cải thiện. đều đặn regularly (adv) /´regjuləli/ đều đặn.. mối liên lạc relative adj. màu đỏ reduce (v) /ri'dju:s/ giảm. quy tắc reject (v) /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. có quan hệ . về việc. đếm recognition (n) /. điều lệ. ghi vào sổ. /ri´ga:diη/ về. sự tiếp nhận. hối tiếc.rekəg'niʃn/ sự công nhận. ám chỉ. công nhận. sổ sách. bản thu. liên quan related (to) (adj) /ri'leitid/ có liên quan. thừa nhận recommend (v) /rekə'mend/ giới thiệu. cải thiện. hỏi ýe kiến reflect (v) /ri'flekt/ phản chiếu. sự liên quan.. phản ánh reform (v) (n) /ri´fɔ:m/ cải cách. miền regional (adj) /ˈridʒənl/ vùng. bác bỏ relate (v) /ri'leit/ kể lại. sự đón tiếp reckon (v) /'rekən/ tính. nhận diện. máy ghi regret (v) (n) /ri'gret/ đáng tiếc. giành lại red adj. liên lạc relationship (n) /ri'lei∫ әn∫ip/ mối quan hệ. lòng thương tiếc. sự cải cách. địa phương register (v) (n) /'redʤistə/ đăng ký. cái gì relation (n) /ri'leiʃn/ mối quan hệ. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) (v) /'rekəgnaiz/ nhận ra. sổ. (n) /'relətiv/ có liên quan đến. cải tạo. có quan hệ với ai. khuyên bảo record (n) (v) /´rekɔ:d/ bản ghi. đánh giá. sự hạ giá refer to (v) xem. lĩnh. thu recent (adj) /´ri:sənt/ gần đây.

sự đền bù religion (n) /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious (adj) /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on (v) /ri´lai/ tin vào. gợi nhớ remote (adj) /ri'mout/ xa. quy định requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. sự để ý. chú ý.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. di chuyển rent (n) (v) /rent/ sự thuê mướn. đề nghị. thoải mái relaxing (adj) /ri'læksiɳ/ làm giảm. sự sửa chữa. được mướn repair (v) (n) /ri'peə/ sửa chữa. dời đi remove (v) /ri'mu:v/ dời đi. yêu cầu require (v) /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. đáng để ý. lời đề nghị. tin cậy. mẫu. yêu cầu. phê bình. thay mặt representative (n) (adj) /. thả. nhận xét. phát hành. sự làm cho khuây khỏa. sự giải thoát. miêu tả. sự phát hành relevant (adj) /´reləvənt/ thích hợp. phóng thích. khác thường remember (v) /rɪˈmɛmbər/ nhớ. khác thường remarkably (adv) /ri'ma:kәb(ә)li/ đáng chú ý. thuê rented (adj) /rentid/ được thuê. bớt. sự hồi âm. thỉnh cầu. sự cứu nguy . đại diện. tường trình.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation (n) /. thủ tục rescue (v) (n) /´reskju:/ giải thoát. xa xôi. chú ý remarkable (adj) /ri'ma:kәb(ә)l/ đáng chú ý. việc dọn nhà. tượng trưng reproduce (v) /. bản tường trình represent (v) /repri'zent/ miêu tả. chỉnh tu. cho thuê. hình dung. yêu cầu. biểu hiện. nhớ lại remind (v) /riˈmaind/ nhắc nhở. bản báo cáo. sự giải thoát. sự đòi hỏi. vẫn còn như cũ remaining (adj) /ri´meiniη/ còn lại remains (n) /re'meins/ đồ thừa. lặp lại repeated (adj) /ri´pi:tid/ được nhắc lại. hồi âm report (v) (n) /ri'pɔ:t/ báo cáo. cái còn lại remark (n) (v) /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. sự thả. tượng trưng.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. phê bình. sự chỉnh tu repeat (v) /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. trả lời. xa cách removal (n) /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. đại diện. bớt căng thẳng release (v) (n) /ri'li:s/ làm nhẹ. thoát khỏi. sự trợ cấo. phóng thích.relax (v) /ri´læks/ giải trí. để ý. cứu nguy. có liên quan relief (n) /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. được lặp lại repeatedly (adv) /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace (v) /rɪpleɪs/ thay thế reply (n) (v) /ri'plai/ sự trả lời. đáng để ý. tin tưởng vào remain (v) /riˈmein/ còn lại. luật lệ. nổi danh request (n) (v) /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. nghỉ ngơi relaxed (adj) /ri´lækst/ thanh thản.

khám phá reverse (v) (n) /ri'və:s/ đảo. phản ứng lại. sửa lại. phương kế resource (n) /ri'so:s/ tài nguyên. xem xét lại revise (v) /ri'vaiz/ đọc lại. thường trú resist (v) /ri'zist/ chống lại. mặt trái review (n) (v) /ri´vju:/ sự xem lại. sự nghỉ việc return (v) (n) /ri'tə:n/ trở lại. sự dự trữ. kháng cự resistance (n) /ri´zistəns/ sự chống lại. tôn trọng. đăng ký trước. sự xét lại. điều trái ngược.) resort (n) /ri´zɔ:t/ kế sách. sự hưởng ứng. nhớ được retire (v) /ri´taiə / rời bỏ. nghỉ việc. sự trở lại. retain (v) /ri'tein/ giữ lại. giải quyết (vấn đề. ôn lại revision (n) /ri´viʒən/ sự xem lại. thóc. phần thưởng. sự giới hạn result (n) (v) /ri'zʌlt/ kết quả. điều kiện hạn chế reserve (v) (n) /ri'zЗ:v/ dự trữ. trở về. khó khă(n). thôi. sự chịu trách nhiệm responsible (adj) /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. đặt trước.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward (n) (v) /ri'wɔ:d/ sự thưởng. để dành. sự kháng cự resolve (v) /ri'zɔlv/ quyết định. cư trú. cái khác restaurant (n) /´restərɔn/ nhà hàng ăn.. tiết lộ. trả lời response (n) /rɪˈspɒns/ sự trả lời. cây lúa rich (adj) /ritʃ/ giàu. lúc nghỉ. kính trọng. chịu trách nhiệm trước ai. giàu có . về hưu retired (adj) /ri´taiəd/ ẩn dật. nghỉ. làm lại. hiệu ăn restore (v) /ris´tɔ:/ hoàn lại.research (n) /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation (n) /rez. rút về. nơi hẻo lánh. thưởng công rhythm (n) /'riðm/ nhịp điệu rice (n) /raɪs/ gạo. khách trọ. sự phản đối. giới hạn restricted (adj) /ris´triktid/ bị hạn chế. câu trả lời. biểu lộ. cơm.. sự trở về reveal (v) /riˈvi:l/ bộc lộ. nghỉ ngơi the rest vật. sự đọc lại. cái còn lại. xem lại. bởi. có giới hạn. sự đáp lại responsibility (n) /ris.. hẻo lánh. sự đăng ký trước resident (n) (adj) /'rezidənt/ người sinh sống. phục hồi lại restrict (v) /ris´trikt/ hạn chế. sự để dành. phát hiện. vùng cấm restriction (n) /ri'strik∫n/ sự hạn chế. mà ra. thủ đoạn respect (n) (v) /riˈspekt/ sự kính trọng. sự lễ phép. sự ôn lại revolution (n) /. có nhà ở.ponsз'biliti/ trách nhiệm.əveɪ. gì rest (n) (v) /rest / sự nghỉ ngơi. sự sửa lại. trú ngụ. trả lại. ngược lại. do. phản đổi. thưởng. khâm phục respond (v) /ri'spond/ hưởng ứng. những người. đã về hưu. kiên quyết (làm gì). kết quả là. sự về hưu. kế sách. sự đặt trước. đã nghỉ việc retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật.ʃən/ sự hạn chế. sửa chữa lại.

cưỡi (ngựa). đúng. tốt. điều khiển .. phải. luật lệ. xe đạp) rider (n) /´raidə/ người cưỡi ngựa. lấy trộm rock (n) /rɔk/ đá role (n) /roul/ vai (diễn). sự phá sản ruined (adj) /ru:ind/ bị hỏng. mọc (mặt trời). bỏ đi. rễ rope (n) /roʊp/ dây cáp. có lý ring (n) (v) /riɳ/ chiếc nhẫn. bị phá sản rule (n) (v) /ru:l/ quy tắc. thành đạt risk (n) (v) /risk/ sự liều. địch thủ. nữ hoàng. đường đi riding (n) /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. mạo hiểm. đơn giản rudely (adv) /ru:dli/ bất lịch sự. cuộn romantic (adj) /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof (n) /ru:f/ mái nhà. điều thiện. (adv). bên phải rightly (adv) /´raitli/ đúng. buồng root (n) /ru:t/ gốc. người đi xe đạp ridiculous (adj) /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. làm đổ nát. thô lỗ. thường lệ. lởm chởm round adj. xâu. tốt. ngay. đơn giản ruin (v) (n) /ru:in/ làm hỏng. (n) /raund/ tròn. lố bịch. cuốn..rid (v) /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride (v) (n) /raid/ đi. đeo nhẫn cho ai rise (n) (v) /raiz/ sự lên. dậy. (adv). cai trị. chỉ huy. thông thường row NAmE (n) /rou/ hàng. dây thừng. đối địch. phát triển đầy đủ route (n) /ru:t/ đường đi. quấn. sự đi xe (bus. liều rival (n) (adj) /raivl/ đối thủ. thô sơ.. sự đổ nát. bị đổ nát. xoa bóp. làm phá sản. thô lỗ. tán rubber (n) /´rʌbə/ cao su rubbish (n) (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. sự đi. sự hỏng. sự lăn tròn.. nghiền. lệ thường.. thăng cấp. sự tăng lương. xung quanh rounded (adj) /´raundid/ bị làm thành tròn. dãy royal (adj) /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. điện. tuyến đường routine (n) (adj) /ru:'ti:n/ thói thường. vòng quanh. (n) /rait/ thẳng. prep. điều lệ. lăn. đường phố rob (v) /rɔb/ cướp. thô sơ. lởm chởm roughly (adv) /'rʌfli/ gồ ghề. thủ tục. phải. vai trò roll (n) (v) /'roul/ cuốn. lộ trình. nóc room (n) /rum/ phòng. cuộn. đứng lên. lố lăng right adj. hoàng gia rub (v) /rʌb/ cọ xát. cạnh tranh river (n) /'rivə/ sông road (n) /roʊd/ con đường. rác rưởi rude (adj) /ru:d/ bất lịch sự. chuỗi rough (adj) /rᴧf/ gồ ghề. điều phải.

cánh buồm. chắc chắn. sự xông lên. sự tiết kiệm say (v) /sei/ nói scale (n) /skeɪl/ vảy (cá. buồn bã sadly (adv) /'sædli/ một cách buồn bã. người trị vì.ruler (n) /´ru:lə/ người cai trị. bỏ vào bao sad (adj) /sæd/ buồn. hàng mẫu sand (n) /sænd/ cát satisfaction (n) /. thuyền. vẫn cái đó sample (n) /´sa:mpl/ mẫu. dọa. sự buồn bã safe (adj) /seif/ an toàn. nước chấm save (v) /seiv/ cứu. đáng tin safety (n) /'seifti/ sự an toàn. Sat. làm thỏa mãn. nhổ neo. toại nguyện. pro(n) /seim/ đều đều. sự trả nợ. đóng bao. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing (n) /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor (n) /seilə/ thủy thủ salad (n) /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). sự chạy running (n) /'rʌniɳ/ sự chạy. chắc chắn. phong cảnh . vùng nông thôn rush (v) (n) /rʌ∫/ xông lên. đơn điệu. sự sợ hãi. vừa ý. lao vào. cũng như thế. buồm. sự chắc chăn sail (v) (n) /seil/ đi tàu. đáng tin safely (adv) /seifli/ an toàn. sự xô đẩy sack (n) (v) /sæk/ bào tải. có muối. hài lòng. sự kinh hoàng scared (adj) /skerd/ bị hoảng sợ. lưu saving (n) /´seiviη/ sự cứu.. sợ hãi. bị sợ hãi scene (n) /si:n/ cảnh. đáng buồn là.. trả (nợ). sự lao vào. thước kẻ rumour (n) /ˈrumər/ tin đồn. mặn same adj. xô đẩy. không may mà sadness (n) /'sædnis/ sự buồn rầu. bồi thường satisfy (v) /'sætisfai/ làm thỏa mãn. làm vừa ý Saturday (n) (abbr. thoả mãn satisfying (adj) /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. rau sống salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương sale (n) /seil/ việc bán hàng salt (n) /sɔ:lt/ muối salty (adj) /´sɔ:lti/ chứ vị muối. cuộc chạy đua runner (n) /´rʌnə/ người chạy rural (adj) /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. chuộc tội satisfied (adj) /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. lời đồn run (v) (n) /rʌn/ chạy.) scare (v) (n) /skɛə/ làm kinh hãi.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn.) /'sætədi/ thứ 7 sauce (n) /sɔ:s/ nước xốt.

(adv).combining form sell (v) /sel/ bán senate (n) /´senit/ thượng nghi viện. kế hoạch thực hiện.schedule (n) (v) /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. sự điều tra. theo đuổi seem linking (v) /si:m/ có vẻ như. người về nhì secondary (adj) /´sekəndəri/ trung học. điều tra season (n) /´si:zən/ mùa seat (n) /si:t/ ghế. cho điểm scratch (v) (n) /skrætʃ/ cào. có tính khoa học scientist (n) /'saiəntist/ nhà khoa học scissors (n) /´sizəz/ cái kéo score (n) (v) /skɔ:/ điểm số. hạt giống seek (v) /si:k/ tìm. sự an ninh see (v) /si:/ nhìn.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. ban giám hiệu senator (n) /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ . quan sát seed (n) /sid/ hạt. tìm kiếm. đạt được. làm xước da. bầy cá science (n) /'saiəns/ khoa học. màn ảnh. màn hình. lĩnh vực secure adj. bản thắng. khoa học tự nhiên scientific (adj) /. săn hải cẩu search (n) (v) /sə:t∫/ sự tìm kiếm. ordinal number. ở vị trí thứ 2. phần sector (n) /ˈsɛktər/ khu vực.. riêng tư secretary (n) /'sekrətri/ thư ký section (n) /'sekʃn/ mục. (n) /ˈsɛkənd/ thứ hai. thăm dò. tiếng thét.. dường như select (v) /si´lekt/ chọn lựa. tìm kiếm. thứ nhì. (n) /'si:krit/ bí mật. tỷ số.. bảo đảm. sự chọc lọc self (n) /self/ bản thân mình self. lên kế hoạch scheme (n) /ski:m/ sự sắp xếp. sự thăm dò. sự cào. bắt vít. (v) /si'kjuə/ chắc chắn. thành công.. bản liệt kê. đinh ốc. thứ yếu secret adj. sơ đồ school (n) /sku:l/ đàn cá. chọn lọc selection (n) /si'lekʃn/ sự lựa chọn. kêu lên. đảm bảo. phim ảnh nói chung screw (n) (v) /skru:/ đinh vít. điều bí mật secretly (adv) /'si:kritli/ bí mật. sự trầy xước da scream (v) (n) /skri:m/ gào thét. lên thời khóa biểu. lược đồ. giữ an ninh security (n) /siˈkiuəriti/ sự an toàn. tiếng kêu to screen (n) /skrin/ màn che. sự phối hợp. chỗ ngồi second det. nhìn thấy. bắt ốc sea (n) /si:/ biển seal (n) (v) /si:l/ hải cẩu.

(v) /'seprət/ khác nhau. hiểu. bọn. nghiêm trang seriously (adv) /siəriəsli/ đứng đắn. giản dị. nghiêm trang servant (n) /'sə:vənt/ người hầu. nhận biết được sensitive (adj) /'sensitiv/ dễ bị thương. các vấn đề sinh lý shade (n) /ʃeid/ bóng. sự hầu hạ session (n) /'seʃn/ buổi họp. hòa giải. phần đóng góp.. riêng biệt. sự ngượng shape (n) (v) /ʃeip/ hình. Sept. đặt. đặt để. lũ. bố trí several det.) /sep´tembə/ tháng 9 series (n) /ˈsɪəriz/ loạt. phụng sự service (n) /'sə:vis/ sự phục vụ. hình dạng.. thẹn thùng. khâu sewing (n) /´souiη/ sự khâu. dễ bị xúc phạm sentence (n) /'sentəns/ câu separate adj. phái đi senior adj. hình thù shaped (adj) /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share (v) (n) /ʃeə/ đóng góp. chia tay separated (adj) /'seprətid/ ly thân separately (adv) /'seprətli/ không cùng nhau. dàn xếp. pro(n) /'sevrəl/ vài severe (adj) /səˈvɪər/ khắt khe. dễ bị hỏng. dành cho trẻ em trên 11t. bố trí settle (v) /ˈsɛtl/ giải quyết. sự chia tay.. sự giũ shall modal (v) /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow (adj) /ʃælou/ nông. sinh viên năm cuối trường trung học. tham gia. phiên set (n) (v) /set/ bộ. dãy. giản dị. phần tham gia. vật riêng separation (n) /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. giống sexual (adj) /'seksjuəl/ giới tính. tách ra. thành người riêng. bóng tối shadow (n) /ˈʃædəu/ bóng. phiên họp. đầy tớ serve (v) /sɜ:v/ phục vụ. làm rời. cạn shame (n) /ʃeɪm/ sự xấu hổ. gay gắt (thái độ. bóng tối. buổi. dung nhan) sew (v) /soʊ/ may. trang phục. sự rung. trang phục. lắc. các vấn đề sinh lý sexually (adv) /'sekSJli/ giới tính. tri giác. giũ. chia sẻ. sự lắc. cư xử). phân ly. gay gắt (thái độ. dung nhan) severely (adv) /sə´virli/ khắt khe. chuỗi serious (adj) /'siәriәs/ đứng đắn. (n) /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. người lớn tuổi hơn. cảm giác sensible (adj) /'sensəbl/ có óc xét đoán.send (v) /send/ gửi. sự may vá sex (n) /seks/ giới. phần chia sẻ . đám. cao đẳng sense (n) /sens/ giác quan. ly thân September (n) (abbr. mộc mạc (kiểu cách. mộc mạc (kiểu cách. bóng râm. cư xử). bóng mát shake (v) (n) /ʃeik/ rung.

khép. giá shell (n) /ʃɛl/ vỏ.. đậy. gây sốc shocking (adj) /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. tồi tệ. ʃəd. đâm ra. bào. sang bên sight (n) /sait/ cảnh đẹp. trưng bày.sharp (adj) /ʃɑrp/ sắc. tính khép kín shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát. ʃd/ nên shoulder (n) /'ʃouldə/ vai shout (v) (n) /ʃaʊt/ hò hét. sự kích động. từ một bên. tỏa sáng shiny (adj) /'∫aini/ sáng chói. bị va chạm. đánh dấu. sự choáng. chạm mạnh. chị ấy. nhọn. bà ấy. sự luân phiên shine (v) /ʃain/ chiếu sáng. bén shave (v) /ʃeiv/ cạo (râu). chuyển. trồi ra shooting (n) /'∫u:tiη/ sự bắn.. va chạm. ném. reo hò. sự bày tỏ shower (n) /´ʃouə/ vòi hoa sen. giao. kí hiệu. sự tắm vòi hoa sen shut (v) (adj) /ʃʌt/ đóng. ngăn. sớm shot (n) /ʃɔt/ đạn. đẽo (gỗ) she pro(n) /ʃi:/ nó. gây kích động shocked (adj) /Sok/ bị kích động. bắn. dấu hiệu. che chở. sự nhìn sign (n) (v) /sain/ dấu. bị sốc shoe (n) /ʃu:/ giày shoot (v) /ʃut/ vụt qua. sự thay đổi. bén sharply (adv) /ʃɑrpli/ sắc.. tấm. e thẹn sick (adj) /sick/ ốm. cô ấy. bóng ship (n) /ʃɪp/ tàu. nhọn. vẻ bề ngoài shelter (n) (v) /'ʃeltə/ sự nương tựa. sự hò reo show (v) (n) /ʃou/ biểu diễn. va mạnh. tàu thủy shirt (n) /ʃɜːt/ áo sơ mi shock (n) (v) /Sok/ sự đụng chạm. sự ẩn náu. sự che chở. viên đạn should modal (v) /ʃud. phiến. sự la hét. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side (n) /said/ mặt. cụt shortly (adv) /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. lá. bảo vệ shift (v) (n) /ʃift/ đổi chỗ. phóng. mặt phẳng sideways adj. sheep (n) /ʃi:p/ con cừu sheet (n) /ʃi:t/ chăn. mai. (adv) /´saidwə:dz/ ngang. đi mua hầng. sự biểu diễn. dời chỗ. viết ký hiệu . đau. chạy qua. tờ shelf (n) /ʃɛlf/ kệ. khăn trải giường. đi chợ shopping (n) /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short (adj) /ʃɔ:t/ ngắn. sự phóng đi shop (n) (v) /ʃɔp/ cửa hàng.

đầm sky (n) /skaɪ/ trời. báo hiệu signature (n) /ˈsɪgnətʃər . có kinh nghiệm. khéo tay skill (n) /skil/ kỹ năng. tín hiệu. bầu trời sleep (v) (n) /sli:p/ ngủ. lát mỏng. từ lúc đó. ra hiệu.. lụa silly (adj) /´sili/ ngớ ngẩn. giấc ngủ sleeve (n) /sli:v/ tay áo. lát mỏng . vỏ skirt (n) /skɜːrt/ váy.. dễ dàng simply (adv) /´simpli/ một cách dễ dàng. giản dị since prep. tương tự như similarly (adv) /´similəli/ tương tự. giống nhau simple (adj) /'simpl/ đơn. ống tay slice (n) (v) /slais/ miếng. ca hát singing (n) /´siηiη/ sự hát. khẻo tay. có kỹ sảo. chân thành sincerely (adv) /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. đắm sir (n) /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. sự yên tĩnh silent (adj) /ˈsaɪlənt/ im lặng. (viết ở cuối thư) sing (v) /siɳ/ hát. trắng như bạc similar (adj) /´similə/ giống như.. từ khi. làm bằng bạc.n+(n)tạo). đồng bạc. lành nghề skin (n) /skin/ da. đơn lẻ sink (v) /sɪŋk/ chìm. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. khờ dại silver (n) (adj) /'silvə/ bạc. vị trí size (n) /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/ tài giỏi. đơn giản. Ông sister (n) /'sistə/ chị. (adv) /sins/ từ. thẳng thắng. cắt ra thành miếng mỏng.signal (n) (v) /'signəl/ dấu hiệu. ngu ngốc. vị trí situation (n) /. em gái sit (v) /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site (n) /sait/ chỗ. chỉ. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/ tài giỏi. đơn độc.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. chị. từ lúc ấy sincere (adj) /sin´siə/ thật thà. yên tĩnh silk (n) /silk/ tơ (t. từ khi. quan trọng significantly (adv) /sig'nifikəntli/ đáng kể silence (n) /ˈsaɪləns/ sự im lặng. địa thế. tiếng hát singer (n) /´siηə/ ca sĩ single (adj) /'siɳgl/ đơn. kỹ sảo skilled (adj) /skild/ có kỹ năng.. từ đó. conj. lún.

pro(n) /sʌm/ or /səm/ một it. vì thế. chậm chạp slowly (adv) /'slouli/ một cách chậm chạp. dẻo softly (adv) /sɔftli/ một cách mềm dẻo software (n) /'sɔfweз/ phần mềm (m. mỏng manh. giải thích. bốc khói. để cho. trơn. người nham hiểm. bằng cách này hay cách khác something pro(n) /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. chuyển động nhẹ. để mà soap (n) /soup/ xà phòng social (adj) /'sou∫l/ có tính xã hội socially (adv) /´souʃəli/ có tính xã hội society (n) /sə'saiəti/ xã hội sock (n) /sɔk/ tất ngăns. một cái gì đó sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. quân nhân solid adj. khứu giác smile (v) (n) /smail/ cười. vì vậy. (n) /'sɔlid/ rắn. yếu ớt slip (v) /slip/ trượt. thon. tuyết rơi so (adv). đôi khi somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. một vài somebody (also someone) pro(n) /'sʌmbədi/ người nào đó somehow (adv) /´sʌm¸hau/ không biết làm sao.tính) soil (n) /sɔɪl/ đất trồng. chậm dần small (adj) /smɔ:l/ nhỏ. thể rắn. độ dốc. sự ngửi. sự đập. /sou/ như vậy. miếng lót giày soft (adj) /sɔft/ mềm. xảo trá snow (n) (v) /snou/ tuyết. đâu đó . lướt qua slight (adj) /slait/ mỏng manh. chất rắnh solution (n) /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. tuột. hút thuốc.. đường dốc.. vì thế cho nên so that để. vẻ tươi cười smoke (n) (v) /smouk/ khói. nụ cười. mỉm cười. nghiêng. trôi chảy snake (n) /sneik/ con rắn. hơi. ác liệt smash (v) (n) /smæʃ/ đập. trôi qua. vỡ tàn thành mảnh smell (v) (n) /smɛl/ ngửi. conj. hơi smoking (n) /smoukiη/ sự hút thuốc smooth (adj) /smu:ð/ nhẵn.slide (v) /slaid/ trượtc. như thế. bé smart (adj) /sma:t/ mạnh.. gầy slightly (adv) /'slaitli/ mảnh khảnh. chạy qua slope (n) (v) /sloup/ dốc. một chút somewhere (adv) /'sʌmweə/ nơi nào đó. vỡ tan thành mảnh. dốc slow (adj) /slou/ chậm. hơi thuốc. giải pháp solve (v) /sɔlv/ giải. một việc gì đó. giải quyết some det. vết bẩn soldier (n) /'souldʤə/ lính. mượt mà smoothly (adv) /smu:ðli/ một cách êm ả.

. sự hận thù. bất chấp split (v) (n) /split/ chẻ. nhức sorry (adj) /'sɔri/ xin lỗi. lấy làm tiếc. cách nói. bài nói speed (n) /spi:d/ tốc độ. sự quyến rũ. tách. dự trữ. hạng loại. sự chia ra spoil (v) /spɔil/ cướp. chuyên viên specific (adj) /spi'sifik/ đặc trưng. rộng rãi. hướng về phía Nam southern (adj) /´sʌðən/ thuộc phương Nam space (n) /speis/ khoảng trống. riêng biệt specifically (adv) /spi'sifikəli/ đặc trưng. lời nói. canh. (n) /speə/ thừa thãi. khả năng nói. nghe soup (n) /su:p/ xúp. say mê spelling (n) /´speliη/ sự viết chính tả spend (v) /spɛnd/ tiêu. cháo sour (adj) /'sauə/ chua. tâm trí. chia ra. linh hồn spiritual (adj) /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. có vị giấm source (n) /sɔ:s/ nguồn south (n)adj. quay tròn spirit (n) /ˈspɪrɪt/ tinh thần. ở phía Nam. đồ dự trữ. riêng biệt specialist (n) /'spesʃlist/ chuyên gia. lấy làm buồn sort (n) (v) /sɔ:t/ thứ. sự thu hút. sự tách. xài spice (n) /spais/ gia vị spicy (adj) /´spaisi/ có gia vị spider (n) /´spaidə/ con nhện spin (v) /spin/ quay. đồ dự phòng speak (v) /spi:k/ nói spoken (adj) /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker (n) /ˈspikər/ người nói. sự chẻ. soʊr/ đau. lựa chọn. riêng biệt speech (n) /spi:tʃ/ sự nói. in spite of : mặc dù. phân loại soul (n) /soʊl/ tâm hồn. khoảng cách spare adj. cướp đọat spoon (n) /spu:n/ cái thìa sport (n) /spɔ:t/ thể thao .son (n) /sʌn/ con trai song (n) /sɔɳ/ bài hát soon (adv) /su:n/ sớm. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore (adj) /sɔr . linh hồn sound (n) (v) /sound/ âm thanh. vận tốc spell (v) (n) /spel/ đánh vần. riêng biệt specially (adv) /´speʃəli/ đặc biệt. linh hồn spite (n)/spait/ sự giận. người diễn thuyết special (adj) /'speʃəl/ đặc biệt. tâm hồn. sắp xếp. (adv) /sauθ/ phương Nam. hướng Nam..

sự ở lại. vẫn. phun.. tuyên bố statement (n) /'steitmənt/ sự bày tỏ. kiên quyết still (adv). đánh dấu sao stare (v) (n) /'steә(r)/ nhìm chằm chằm. dốc đứng steeply (adv) /'sti:pli/ dốc. sự khởi đầu. truyền bá spring (n) /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. kiến định steadily (adv) /'stedili/ vững chắc. cái gậy. vững vàng. đồn statue (n) /'stæt∫u:/ tượng status (n) /ˈsteɪtəs . dán sao.. chính quyền. sự ép. bơm. quốc gia. sự lưu lại steady (adj) /'stedi/ vững chắc. (v) /steit/ nhà nước.. vững vàng. sự xiết stable adj. (thuộc) nhà nước. sự đứng stand up đứng đậy standard (n) (adj) /'stændəd/ tiêu chuẩn. làm tiêu chuẩn. bước đi stick (v) (n) /stick/ đâm. phát biểu. (n) /skweə/ vuông.. cắm. dán tem stand (v) (n) /stænd/ đứng. cứng rắn. xiết. đạt được cái gì sticky (adj) /'stiki/ dính. qua củi. sự trình bày station (n) /'steiʃn/ trạm. mãu. dính. bình phụt. bày ra. không ổn định steal (v) /sti:l/ ăn cắp. khởi hành state (n)adj. (adj) /stil/ đứng yên. dạng hình vuông. bệ stair (n) /steə/ bậc thang stamp (n) (v) /stæmp/ tem. sự phát biểu. ngành thép steep (adj) /sti:p/ dốc. sự vắt. sự nhìn chằm chằm start (v) (n) /stɑ:t/ bắt đầu. đốm. nhớt stiff (adj) /stif/ cứng. bơm. có liên quan đến nhà nước. thọc. cán stick out (for) đòi. ô tô. chuồng ngưa staff (n) /sta:f / gậy stage (n) /steɪdʒ/ tầng. chọc. phù hợp với tiêu chuẩn star (n) (v) /stɑ:/ ngôi sao. vuông vắn. ống. kiên quyết stiffly (adv) /'stifli/ cứng.. căng ra. hình vuông squeeze (v) (n) /skwi:z/ ép. ăn trộm steam (n) /stim/ hơi nước steel (n) /sti:l/ thép. bình tĩnh. khởi động. sự bắt đầu. chuẩn. sự tuyên bố. phun. bước. vẫn còn . vững vàng. điểm. kiên định unsteady (adj) /ʌn´stedi/ không chắc. cheo leo steer (v) /stiə/ lái (tàu. vết spray (n) (v) /spreɪ/ máy. lưu lại.) step (n) (v) /step/ bước.. cứng rắn. (n) /steibl/ ổn định. trang trí hình sao. ˈstætəs/ tình trạng stay (v) (n) /stei/ ở lại. xịt spread (v) /spred/ trải.spot (n) /spɔt/ dấu. vắt.

cuộc bãi công. cái vuốt ve. chắc chắn strongly (adv) /strɔŋli/ khỏe. trường quay. chưa quen stranger (n) /'streinʤə/ người lạ strategy (n) /'strætəʤɪ/ chiến lược stream (n) /stri:m/ dòng suối street (n) /stri:t/ phố. vuốt ve strong (adj) /strɔŋ . sợi dây strip (v) (n) /strip/ cởi. đốt. không cong strain (n) /strein/ sự căng thẳng. có vằn stroke (n) (v) /strouk/ cú đánh. căng thẳng. cuộc đình công striking (adj) /'straikiɳ/ nổi bật. mạnh. lò sưởi straight (adv). đập. sức khỏe stress (n) (v) sự căng thẳng. kho hàng. làm căng stressed (adj) /strest/ bị căng thẳng. chích. ngòi. đình công. sự đỗ lại store (n) (v) /stɔ:/ cửa hàng. chặt chẽ. sự cởi quần áo stripe (n) /straɪp/ sọc. nọc (rắn). xa lạ. sự nghiên cứu. chắc chắn structure (n) /'strʌkt∫ə/ kết cấu. vòi (ong. strɒŋ/ khỏe.sting (v) (n) /stiɳ/ châm. hàng dự trữ. học tập. phòng thu study (n) (v) /'stʌdi/ sự học tập. sự căng strange (adj) /streindʤ/ xa lạ. (adj) /streɪt/ thẳng. bền. chất . cuộc chiến đấu student (n) /'stju:dnt/ sinh viên studio (n) /´stju:diou/ xưởng phim. câu chuyện stove (n) /stouv/ bếp lò. cấu trúc struggle (v) (n) /'strʌg(ә)l/ đấu tranh. bị ép. ép.. tích trữ. bão story (n) /'stɔ:ri/ chuyện. ngừng. chưa quen strangely (adv) /streindʤli/ lạ. sự ngừng. bãi công.. viền striped (adj) /straipt/ có sọc. chích. cuộc đấu tranh. đườmg phố strength (n) /'streɳθ/ sức mạnh. vốn stomach (n) /ˈstʌmək/ dạ dày stone (n) /stoun/ đá stop (v) (n) /stɔp/ dừng. sự dừng. nghỉ. sự châm. đảo stock (n) /stə:/ kho sự trữ. nghiên cứu stuff (n) /stʌf/ chất liệu. duỗi ra. vững. khắt khe strictly (adv) /striktli/ một cách nghiêm khắc strike (v) (n) /straik/ đánh. sự vuốt ve. cho vào kho storm (n) /stɔ:m/ cơn giông. lột (quần áo). stir (v) /stə:/ khuấy. thôi.. kéo dài ra strict (adj) /strikt/ nghiêm khắc. muỗi). cú đòn. gây ấn tượng string (n) /strɪŋ/ dây. bị căng stretch (v) /strɛtʃ/ căng ra. vằn.

kế tiếp. ủng hộ supporter (n) /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. nghĩ rằng sure adj. sự đau khổ sufficient (adj) /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. đề xuất. thành đạt successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/ thành công. quen. thích hợp với suitcase (n) /´su:t¸keis/ va li sum (n) /sʌm/ tổng. đột ngột suddenly (adv) /'sʌdnli/ thình lình. xác thực . thay thế succeed (v) /sәk'si:d/ nối tiếp. hấp thụ. thích hợp.. chất lượng cao supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply (n) (v) /sə'plai/ sự cung cấp. sự ủng hộ. tiếp thu sudden (adj) /'sʌdn/ thình lình. trang phục. kế vị success (n) /sәk'si:d/ sự thành công. đến mức suck (v) /sʌk/ bú. sự khêu gợi suit (n) (v) /su:t/ bộ com lê. đáng kể. cung cấp. toàn bộ summary (n) /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer (n) /ˈsʌmər/ mùa hè sun (n) /sʌn/ mặt trời Sunday (n) (abbr. sự thành đạt successful (adj) /səkˈsɛsfəl/ thành công. ngu đần. như là such as đến nỗi. quan trọng substantially (adv) /səb´stænʃəli/ về thực chất. thích đáng sugar (n) /'ʃugə/ đường suggest (v) /sə'dʤest/ đề nghị. hợp với suited (adj) /´su:tid/ hợp. thắng lợi. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. đột ngột suffer (v) /'sΛfә(r)/ chịu đựng. tiếp tế support (n) (v) /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. (adv) /ʃuə/ chắc chắn. như vậy. bản chất. pro(n) /sʌtʃ/ như thế. đề tài. kiểu.stupid (adj) /ˈstupɪd . thích đáng sufficiently (adv) /sə'fiʃəntli/ đủ. vật thay thế. loại subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. Su(n)) /´sʌndi/ Chủ nhật superior (adj) /su:'piәriә(r)/ cao. ngớ ngẩn style (n) /stail/ phong cách. nội dung substantial (adj) /səb´stænʃəl/ thực tế. hút.. đáp ứng. kế nghiệp. chống đỡ. sự đề xuất. phù hợp. phù hợp. người ủng hộ suppose (v) /sә'pәƱz/ cho rằng. thích hợp với suitable (adj) /´su:təbl/ hợp. về căn bản substitute (n) (v) /´sʌbsti¸tju:t/ người.. chịu thiệt hại. chủ ngữ substance (n) /'sʌbstəns/ chất liệu. đau khổ suffering (n) /'sΛfәriŋ/ sự đau đớn. tin rằng. nguồn cung cấp. mẫu. thắng lợi. thành đạt unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. người cổ vũ. thất bại such det. gợi suggestion (n) /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị.

đánh đu. làm bất ngờ surprised (adj) /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround (v) /sә'raƱnd/ vây quanh. sưng lên swelling (n) /´sweliη/ sự sưng lên. (n) /swi:t/ ngọt. sự đồng ý system (n) /'sistim/ hệ thống. khảo sát. sự bao quanh surroundings (n) /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. sự bất ngờ. nguyền rủa. roi. làm cho chắc chắn surely (adv) /´ʃuəli/ chắc chắn surface (n) /ˈsɜrfɪs/ mặt. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell (v) /´swoulən/ /swel/ phồng lên. nuốt chửng swear (v) /sweə/ chửi rủa. có vị ngọt. hứa swearing (n) lời thề. sưng lên symbol (n) /simbl/ biểu tượng. ký hiệu sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/ đồng cảm. chế độ . tiếp tục sống. sự phồng ra swollen (adj) /´swoulən/ sưng phồng. người bị tình nghi suspicion (n) /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. môi trường xung quanh survey (n) (v) /'sə:vei/ sự nhìn chung. thề. lúc lắc. làm ngạc nhiên. lời nguyền rủa.. đồ ngọt swell (v) /swel/ phồng. lúc lắc switch (n) . (v) /switʃ/ công tắc. quan sát. bao quanh surrounding (adj) /sə. nghiên cứu survive (v) /sə'vaivə/ sống lâu hơn. đáng mến. (v) /swiŋ/ sự đu đưa. tắt. gây bất ngờ surprising (adj) /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. đổ mồ hôi sweater (n) /'swetз/ người ra mồ hôi. người khả nghi. sống sót suspect (v) (n) /səs´pekt/ nghi ngờ.ˈrɑʊ(n)diɳ/ sự vây quanh.make sure chắc chắn. dễ thương sympathy (n) /´simpəθi/ sự đồng cảm. khả nghi swallow (v) /'swɔlou/ nuốt. sự ngờ vực suspicious (adj) /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. sự ngọt bùi. bề mặt surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise (n) (v) /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. hoài nghi. làm bất ngờ surprisingly (adv) /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. đu đưa. lời thề hứa sweat (n) (v) /swet/ mồ hôi. kẻ bóc lột lao động sweep (v) /swi:p/ quét sweet adj. phình căng swim (v) /swim/ bơi lội swimming (n) /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool (n) bể nước swing (n) . tỏ ra nghi ngờ. sự khảo sát. bật.. nhìn chung. đánh bằng gậy.

kỹ thuật. rạp term (n) /tɜ:m/ giới hạn. chiều hướng. công việc taste (n) . xét nghiệm. miếng xe. kiểm tra. xét . khóa tape (n) /teip/ băng. chăm sóc. hầu hạ tendency (n) /ˈtɛndənsi/ xu hướng. vị giác. két. bản. đoạn cuối take (v) /teik/ sự cầm nắm. (v) /test/ bài kiểm tra. trà. đánh thuế taxi (n) /'tæksi/ xe tắc xi tea (n) /ti:/ cây chè. nói với temperature (n) /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary (adj) /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. dụng cụ tail (n) /teil/ đuôi. đóng vồi. khuynh hướng tension (n) /'tenʃn/ sự căng. lấy đi cái gì take (sth) over chở. nước mắt technical (adj) /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. cuộc thảo luận tall (adj) /tɔ:l/ cao tank (n) /tæŋk/ thùng. nhất thời temporarily (adv) /'tempзrзlti/ tạm tend (v) /tend/ trông nom. sự lấy take sth off cởi. độ căng. ghê sợ terribly (adv) /'terəbli/ tồi tệ. sự thử nghiệm. công nghệ học telephone (also phone) (n) . nghĩa vụ. nếm tax (n) . không chịu nổi test (n) . (v) /teist/ vị. giữ gìn. chuyển cái gì. tình trạng căng tent (n) /tent/ lều. bỏ cái gì. đồ dùng. đích task (n) /tɑːsk/ nhiệm vụ. nhóm tear ( NAmE ) (v) (n) /tiə/ xé. băng ghi âm.table (n) /'teibl/ cái bàn tablet (n) /'tæblit/ tấm. bàn thảo. kỳ học terrible (adj) /'terəbl/ khủng khiếp. trò chuyện. bể tap (v) (n) . bài tập. khóa. (v) /tæks/ thuế. chuyên môn technique (n) /tek'ni:k/ kỹ sảo. thẻ phiến tackle (v) (n) /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. kế tục cái gì talk (v) (n) /tɔ:k/ nói chuyện. khắc phục. công việc dạy học teacher (n) /'ti:t∫ə/ giáo viên team (n) /ti:m/ đội. /tæp/ mở vòi. gọi điện thoại television (also TV) (n) /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell (v) /tel/ nói. cuộc trò chuyện. công tác. dải. tiếp quản. chỗ rách. (v) /´telefoun/ máy điện thoại. làm rắch. phương pháp kỹ thuật technology (n) /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. kỳ hạn. vòi. dây target (n) /'ta:git/ bia. mục tiêu. chè teach (v) /ti:tʃ/ dạy teaching (n) /'ti:t∫iŋ/ sự dạy.

sợi dây threat (n) /θrɛt/ sự đe dọa. khả năng suy nghĩ.. anh chị. (adv) /ðəʊ/ dù. kỹ lưỡng thoroughly (adv) /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. đó. tư duy thread (n) /θred/ chỉ. con. việc này thorough (adj) /'θʌrə/ cẩn thận. chủ đề themselves pro (n) /ðəm'selvz/ tự chúng.. chủ đề. (adv) /θru:/ qua. họ. của họ them pro (n) /ðem/ chúng. pro (n) /ðis/ cái này. suy nghĩ thinking (n) /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. sợi chỉ. những cái ấy thick (adj) /θik/ dày. đề tì than prep.. conj. lúc đó. (n) cảm ơn bạn (ông bà. họ theme (n) /θi:m/ đề tài. tiếp đó theory (n) /'θiəri/ lý thuyết. vật ấy.. của họ theirs pro (n) /ðeəz/ của chúng. rằng. ấy này. triệt để though conj. ðз/ cái. (n) /'θæŋks/ sự cảm ơn. đồ. của chúng nó. chúng nó. chúng nó. tại nơi đó therefore (adv) /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. thử nghiệm text (n) /tɛkst/ nguyên văn. thấu đáo.. tuy vậy thought (n) /θɔ:t/ sự suy nghĩ. người. đậm thickly (adv) /θikli/ dày.. /ðæn/ hơn thank (v) /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. sự hăm dọa throat (n) /θrout/ cổ. học thuyết there (adv) /ðeз/ ở nơi đó. của chúng nó. ý nghĩ thirsty (adj) /´θə:sti/ khát.) that det.. vì thế they pro (n) /ðei/ chúng. mặc dù. cho nên. /ðæt/ người ấy. kẻ cắp thin (adj) /θin/ mỏng. mặc dù. cảm thấy khát this det.. độ dày.. lời cảm ơn thank you exclamation. vật think (v) /θiŋk/ nghĩ. pro (n)conj. lời đe dọa threaten (v) /'θretn/ dọa. ði. mảnh thing (n) /θiŋ/ cái. /ðea(r)/ của chúng. dù cho. bản văn. (adv) /θru:'aut/ khắp. là the definite article /ði:. ý nghĩ... đó. dày đặc. tuy nhiên. cổ họng through prep. tự họ. điều này. tự then (adv) /ðen/ khi đó.nghiệm. đe dọa threatening (adj) /´θretəniη/ sự đe dọa. bề dày thief (n) /θi:f/ kẻ trộm. theatre (BrE) (NAmE theater) (n) /ˈθiətər/ rạp hát. tư tưởng. nhà hát their det. thành lớp dày thickness (n) /´θiknis/ tính chất dày. xuyên qua throughout prep. suốt .

tối nay tonne (n) /tʌn/ tấn too (adv) /tu:/ cũng tool (n) /tu:l/ dụng cụ.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus (adv) /ðʌs/ như vậy. (adj) /tɒp/ chóp.) tomato (n) /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow (adv). ngày nay toe (n) /tou/ ngón chân (người) together (adv) /tə'geðə/ cùng nhau.. trói. (n) /tə'mɔrou/ vào ngày mai. (v) /´taidi/ sạch sẽ. đứng đầu. chật tightly (adv) /'taitli/ chặc chẽ.. gọn gàng. làm cho sạch sẽ. mút. tới today (adv). cùng với toilet (n) /´tɔilit/ nhà vệ sinh. tới lúc mà time (n) /taim/ thời gian. tu. đỉnh.. NAmE). do đó ticket (n) /'tikit/ vé tidy adj. bịt đầu. đỉnh. sự trang điểm (rửa mặt. như thế.. thời gian biểu tin (n) /tɪn/ thiếc tiny (adj) /'taini/ rất nhỏ. tư cách to prep. Thur. đêm nay. vứt. trên hết topic (n) /ˈtɒpɪk/ đề tài. giọng tongue (n) /tʌη/ lưỡi tonight (adv). daay trói. đồ dùng tooth (n) /tu:θ/ răng top (n) . gắn chặt tight adj. trở nên mệt nhọc. thì giờ timetable (n) (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. lộn xộn tie (v) (n) /tai/ buộc. vỏ xe tiring (adj) /´taiəriη/ sự mệt mỏi. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. tước vị. lắp đầu vào tire (v) (BrE. vứt đi. liệng đi thumb (n) /θʌm/ ngón tay cái Thursday (n) (abbr. (n) /tə'dei/ vào ngày này. dây buộc. sít sao till until /til/ cho đến khi. (adv) /tait/ kín. quăng throw sth away ném đi. gọn gàng. (v) /tip/ đầu. chủ đề .. ngăn nắp untidy (adj) /ʌn´taidi/ không gọn gàng.. hôm nay. (n) /tə´nait/ vào đêm nay. nhỏ xíu tip (n) .. infinitive marker /tu:. ngăn nắp. muốn ngủ. chóp. Thurs. nhàm chán title (n) /ˈtaɪtl/ đầu đề. chặt. lốp. ngày mai ton (n) /tΔn/ tấn tone (n) /toun/ tiếng. ăn mặc. vào tối nay. cột.throw (v) /θrou/ ném.. sự mệt nhọc tired (adj) /'taɪəd/ mệt. (n) (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. tiêu đề.. chải tóc. tз/ theo hướng. không ngăn nắp.

/tə´wɔ:dz/ theo hướng. thể loại đồ chơi trace (v) (n) /treis/ phát hiện. cạm bãy. cuộc thử nghiệm triangle (n) /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick (n) . đi du lịch tourist (n) /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. đường mòn. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) (n) /'trævlə/ người đi. đi du lịch. xu hướng. (v) /tuə/ cuộc đo du lịch. lữ khách treat (v) /tri:t/ đối xử. việc mua bán tradition (n) /trə´diʃən/ truyền thống traditional (adj) /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. sự giao thông. vạch. vận tải trap (n) . sự đào tạo transfer (v) (n) /'trænsfə:/ dời. bẫy. (v) /treid/ thương mại. biến đổi translate (v) /træns´leit/ dịch. đồ trang trí. tàu hỏa. phác họa. về hướng towel (n) /taʊəl/ khăn tắm. (v) /træp/ đồ đạc. di chuyển. (v) /trein/ xe lửa. dạy. di chuyển. toàn bộ số lượng totally (adv) /toutli/ hoàn toàn touch (v) (n) /tʌtʃ/ sờ. tìm thấy. sự đi. đào tạo training (n) /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. NAmE) chuyên chở. lừa. buôn bán. dai tour (n) . rèn luyện. toàn bộ. dấu. phiên dịch translation (n) /træns'leiʃn/ sự dịch transparent (adj) /træns´pærənt/ trong suốt. đối đãi. một chút track (n) /træk/ phần của đĩa. trò lừa gatj. cư xử treatment (n) /'tri:tmənt/ sự đối xử. theo lối cổ traditionally (adv) /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. sự sờ. biên dịch. dễ hiểu. chỉ ra. cuộc đi dạo. lừa gạt .Total (adj) (n) /'toutl/ tổng cộng. bẫy. thành phố nhỏ toy (n) . sự dời chỗ transform (v) /træns'fɔ:m/ thay đổi. trao đổi trading (n) /treidiη/ sự kinh doanh. bền. đường đua trade (n) . sự mó. sự tiếp xúc tough (adj) /tʌf/chắc. chặn lại travel (v) (n) /'trævl/ đi lại. buôn bán. tiếp xúc. sự chuyển động train (n) . sự cư xử tree (n) /tri:/ cây trend (n) /trend/ phương hướng. (adj) /tɔi/ đồ chơi. tổng số. là truyền thống traffic (n) /'træfik/ sự đi lại. mó. giữ. hành lý. chuyến du lịch. (v) /trik/ mưu mẹo. sáng sủa transport (n) (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. sự huấn luyện. thị xã. sự vận tải. thủ đoạn. sự di chuyển. chiều hướng trial (n) /'traiəl/ sự thử nghiệm. vết. khăn lau tower (n) /'tauə/ tháp town (n) /taun/ thị trấn. phương tiện đi lại transport (v) (BrE.

xoay. sự hiểu biết . đích thực. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. về phía dưới underground (adj) (adv) /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. hang turn (v) (n) /tə:n/ quay. Tue.. tyun/ điệu. phó thác truth (n) /tru:θ/ sự thật try (v) /trai/ thử. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. quắn. xếp loại typical (adj) /´tipikəl/ tiêu biểu. lên dây. xấu xa ultimate (adj) /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. sự xoắn. đặc trưng typically (adv) /´tipikəlli/ điển hình. tiêu biểu tyre (n) (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. vặn.. điển hình. Tues. ở phía dưới. khôn biết rõ ràng uncle (n) /ʌηkl/ chú. đi dạo. bên dưới understand (v) /ʌndə'stænd/ hiểu. vỏ xe ugly (adj) /'ʌgli/ xấu xí. (adj) /twɪn/ sinh đôi. so dây (đàn) tunnel (n) /'tʌnl/ đường hầm. cố gắng tube (n) /tju:b/ ống. ngầm dưới đất. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. giai điệu. mẫu.. tạo thành cặp. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice (adv) /twaɪs/ hai lần twin (n) . thật truly (adv) /'tru:li/ đúng sự thật. (adv) /'ʌndə/ dưới. cặp song sinh twist (v) (n) /twist/ xoắn. (v) /trʌst/ niềm tin. cuộc du ngoạn. sau cùng umbrella (n) /ʌm'brelə/ ô.. vòng xoắn twisted (adj) /twistid/ được xoắn. tin cậy. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. (adv) /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. tuýp Tuesday (n) (abbr. ở dưới. sự phó thác.) /´tju:zdi/ thứ 3 tune (n) . nhận thức understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. (v) /trip/ cuộc dạo chơi. sự quay. (v) /taip/ loại. (v) /tun . cuộn. không bị kiểm tra under prep. phân loại. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. kiểu. du ngoạn tropical (adj) /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble (n) /'trʌbl/ điều lo lắng.) trust (n) . tin.. ngầm underneath prep.trip (n) . sau cùng ultimately (adv) /´ʌltimətli/ cuối cùng. điều muộn phiền trousers (n) (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck (n) (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true (adj) /tru:/ đúng. được cuộn type (n) .

tình trạng thất nghiệp unexpected. lên upon prep. (adv) /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. /ʌn´les/ trừ phi. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. bất hạnh unfortunately (adv) /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. khác thường unwilling. không công bằng. sự đoàn kết.. sự hiệp nhất unique (adj) /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit (n) /'ju:nit/ đơn vị unite (v) /ju:´nait/ liên kết. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. không vững. đoàn kết. giống nhau. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /ə´pɔn/ trên. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. xóa. chung.. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. rủi ro. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. gỡ. gây ngạc nhiên unfair. /Λp/ ở trên.. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. gian lận unfortunate (adj) /Λnfo:'t∫ әneit/ không may. prep. khổ sở uniform (n) . kết thân united (adj) /ju:'naitid/ liên minh. prep. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. hợp nhất. không được nhận ra unless conj. lộn xộn until (also till) conj. đều. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. thống nhất universe (n) /'ju:nivə:s/ vũ trụ university (n) /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. trừ khi. lên trên. đột ngột. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union (n) /'ju:njən/ liên hiệp. không ngăn nắp. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. hợp lại. /ʌn´til/ trước khi. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. (adj) /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. dưới mặt nước underwear (n) /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. không chắc chắn. không có ý định up (adv). thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. ở trên . cho đến khi unusual. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm.underwater adj.

thuộc về nhiều loại vary (v) /'veəri/ thay đổi. sự dùng. thường dùng usually (adv) /'ju:ʒәli/ thường thường unusual (adj) /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. làm cho khác nhau. hướng lên. sự sử dụng used (adj) /ju:st/ đã dùng. quân tiên phong. sự thôi thúc urgent (adj) /ˈɜrdʒənt/ gấp.upper (adj) /´ʌpə/ cao hơn upset (v) (adj) /ʌpˈsɛt/ làm đổ. mạo hiểm. gác upwards (also upward especially in NAmE) (adv) upward (adj) /'ʌpwəd/ lên. thực vật vehicle (n) /'vi:hikl/ xe cộ venture (n) . đi lên urban (adj) /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. hiệu quả. giục. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. ngày nghỉ. làm đổ upside down (adv) /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs (adv) (adj) (n) /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. (v) /'vælju:/ giá trị. tôi và anh use (v) (n) /ju:s/ sử dụng. cả gan version (n) /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical (adj) /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. đáng giá value (n) . ngày lễ valid (adj) /'vælɪd/ chắc chắn. giúp ích useless (adj) /'ju:slis/ vô ích.əs/ khác nhau. sử dụng để làm cái gì used to modal (v) đã quen dùng useful (adj) /´ju:sful/ hữu ích. định giá van (n) /væn/ tiền đội. khu vực urge (v) (n) /ə:dʒ/ thúc. sự thay đổi mức độ. đáng chú ý unusually (adv) /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. xe tải variation (n) /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. dùng. vô dụng user (n) /´ju:zə/ người dùng. sự thúc đẩy. kỳ nghỉ lễ. liều. đánh đổ upsetting (adj) /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. đứng . những vẻ đa dạng vast (adj) /vɑ:st/ rộng lớn. chúng ta. (v) /'ventʃə/ sự án kinh doanh. giục giã. cư ngụ ở tầng gác. khẩn cấp us pro (n) /ʌs/ chúng tôi. khác thường. công việc kinh doanh. người sử dụng usual (adj) /'ju:ʒl/ thông thường. biến đổi varied (adj) /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. hợp lý valley (n) /'væli/ thung lũng valuable (adj) /'væljuəbl/ có giá trị lớn. sự khác nhau variety (n) /və'raiəti/ sự đa dạng. ước tính. tầng trên. trạng thái khác nhau various (adj) /veri. mênh mông vegetable (n) /ˈvɛdʒtəbəl . khác thường vacation (n) /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè.

wɔʃ/ rửa.. xem. uổng phí. theo đường victim (n) /'viktim/ nạn nhân victory (n) /'viktəri/ chiến thắng video (n) /'vidiou/ video view (n) . thị lực visit (v) (n) /vizun/ đi thăm hỏi. chỗ thắt lưng wait (v) /weit/ chờ đợi waiter. tầm nhìn. (adj) /weɪst/ lãng phí. ấm áp. mạnh mẽ. sự đi lang thang want (v) /wɔnt/ muốn war (n) /wɔ:/ chiến tranh warm adj. sự bầu cử. sự đi dạo walking (n) /'wɔ:kiɳ/ sự đi. đi bộ. xã violence (n) /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. (v) /wɔ:m/ ấm. (v) /voʊt/ sự bỏ phiếu. tiền công waist (n) /weist/ eo. sự đi bộ wall (n) /wɔ:l/ tường. tập vote (n) . hầu như. vùng hoang vu. lời cảnh báo wash (v) /wɒʃ . dữ dội virtually (adv) /'və:tjuəli/ thực sự. người trông chờ wake (up) (v) /weik/ thức dậy. hung dữ violently (adv) /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. vách wallet (n) /'wolit/ cái ví wander (v) (n) /'wɔndə/ đi lang thang. người đợi. gần như virus (n) /'vaiərəs/ vi rút visible (adj) /'vizəbl/ hữu hình.very (adv) /'veri/ rất. làm cho nóng. (v) /vju:/ sự nhìn. sự đi thăm. thấy được vision (n) /'viʒn/ sự nhìn. sự dữ dội. bầu cử wage (n) /weiʤ/ tiền lương. nhìn thấy. giặt washing (n) /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. hơi ấm warn (v) /wɔ:n/ báo cho biết. bỏ . sự thăm viếng visitor (n) /'vizitə/ khách. tham quan. sa mạc. tỉnh thức walk (v) (n) /wɔ:k/ đi. lắm via prep. waitress (n) /'weitə/ người hầu bàn. giọng nói volume (n) /´vɔlju:m/ thế tích. hâm nóng warmth (n) /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. /'vaiə/ qua. cần cho sự sống vocabulary (n) /və´kæbjuləri/ từ vựng voice (n) /vɔis/ tiếng. đến chơi. sự ấm áp. sự giặt waste (v) (n) . sự đi bộ. quan sát village (n) /ˈvɪlɪdʒ/ làng. bỏ phiếu. bạo lực violent (adj) /'vaiələnt/ mãnh liệt. cảnh báo warning (n) /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. du khách vital (adj) /'vaitl/ (thuộc) sự sống. quyển.

yếu ớt wealth (n) /welθ/ sự giàu có. tuần lễ weekend (n) /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly (adj) /´wi:kli/ mỗi tuần một lần.) /´wensdei/ thứ 4 week (n) /wi:k/ tuần. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. ấy. /witʃ/ nào. adj. sự giàu sang weapon (n) /'wepən/ vũ khí wear (v) /weə/ mặc. Weds. (n) /wail/ trong lúc. sự canh gác. ôi. đường đi we pro (n) /wi:/ chúng tôi. thế nào whatever det. pro (n)conj. nơi mà whereas conj. cũng như well known know west (n) . đeo weather (n) /'weθə/ thời tiết web (n) /wɛb/ mạng. hàng tuần weigh (v) /wei/ cân.. mang. về hướng tây western (adj) /'westn/ về phía tây. hoan nghênh well (adv).. không which pro (n)det. chúng ta weak (adj) /wi:k/ yếu. /wen/ khi. vào lúc nào whenever conj. /wʌt/ gì. yếu ớt weakness (n) /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. ẩm ướt what pro (n)det.. ở đâu. exclamation /wel/ tốt. bất kể thứ gì wheel (n) /wil/ bánh xe when (adv).. lát . sự canh phòng water (n) /'wɔ:tə/ nước wave (n) ..không. gợn nước. giỏi. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. quan sát. (v) /weɪv/ sóng. không biết có. /´weðə/ có.hoang watch (v) (n) /wɔtʃ/ nhìn. có. trong khi.. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. chốc... lưới the Web (n) website (n) không gian liên tới với Internet wedding (n) /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. conj. lúc. uốn thành sóng way (n) /wei/ đường. chăng. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. (adj) (adv) /west/ phía Tây. trong khi wherever conj. ở bất cứ nơi đâu whether conj. cân nặng weight (n) /'weit/ trọng lượng welcome (v) (adj) (n) . may quá! as well (as) cũng. lúc nào where (adv).. /weər/ đâu.. theo phía tây. bất cứ. pro (n) /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. lúc. theo dõi. của phía tây wet (adj) /wɛt/ ướt. Wed. nào. đó while conj. hôn lễ Wednesday (n) (abbr.. gợn sóng..

đọat. thông thái wish (v) (n) /wi∫/ ước. (n) /wai:t/ trắng. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. người nào.. tự nguyện unwilling (adj) /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. sự cất cánh winner (n) /winər/ người thắng cuộc winter (n) /ˈwɪntər/ mùa đông wire (n) /waiə/ dây (kim loại) wise (adj) /waiz/ khôn ngoan. không có witness (n) . đồ uống wing (n) /wiη/ cánh. rộng rãi width (n) /wɪdθ. toàn thể whom pro (n) /hu:m/ ai. xì xào. rút lui within prep. mong muốn. /wið/ với. người mà whose det. tiếng xì xào whistle (n) . lòng mong muốn with prep. miễn cưỡng unwillingly (adv) /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. sự mong ước. bất cứ ai. chứng kiến. không suy suyển. bằng chứng. quấn. /wið´in/ trong vong thời gian. miễn cưỡng willingness (n) /´wiliηnis/ sự bằng lòng. dù ai whole (adj) (n) /həʊl/ bình an vô sự. kẻ nào. (v) /wisl/ sự huýt sáo. thu được winning (adj) /´winiη/ đang dành thắng lợi. tiếng nói thì thầm. hoang will modal (v) (n) /wil/ sẽ. toàn bộ. (v) /'witnis/ sự làm chứng. làm . trong khoảng thời gian without prep. thổi còi white adj. ý định willing (adj) /´wiliη/ bằng lòng. người nào. tất cả. /wɪðˈaʊt . huýt sáo. sáng suốt. vì sao wide (adj) /waid/ rộng. wɪθaʊt/ không. bề rộng wife (n) /waif/ vợ wild (adj) /waɪld/ dại. cùng withdraw (v) /wɪðˈdrɔ . người như thế nào whoever pro (n) /hu:'ev / ai. trong khi whisper (v) (n) /´wispə/ nói thì thầm. cuộn lại wind sth up lên dây. sự bay. wɪtθ/ tính chất rộng. sự vui lòng win (v) /win/ chiếm. không hư hỏng. ý chí. xa. giải quyết wind (n) /wind/ gió window (n) /'windəʊ/ cửa sổ wine (n) /wain/ rượu. hoang wildly (adv) /waɪldli/ dại. pro (n) /hu:z/ của ai why (adv) /wai/ tại sao. vui lòng. muốn willingly (adv) /'wiliηli/ sẵn lòng. rút khỏi. sự thổi còi.whilst conj. người nào. màu trắng who pro (n) /hu:/ ai.. thắng cuộc wind (v) /wind/ quấn lại. bất cứ người nào. rộng lớn widely (adv) /´waidli/ nhiều. wɪθˈdrɔ/ rút.

914 mét) yawn (v) (n) /jɔ:n/ há miệng. sự lo lắng. suy nghĩ worrying (adj) /´wʌriiη/ gấy lo lắng. không đúng yard (n) /ja:d/ lat.. (n) /'jelou/ vàng. tôn thờ worth (adj) /wɜrθ/ đáng giá. kỳ diệu. sự làm việc worker (n) /'wə:kə/ người lao động world (n) /wɜ:ld/ thế giới worry (v) (n) /'wʌri/ lo lắng. phụ nữ wonder (v) /'wʌndə/ ngạc nhiên. thờ phụng. làm bị thường. thước Anh (bằng 0. thương tích. tuyệt vời wood (n) /wud/ gỗ wooden (adj) /´wudən/ làm bằng gỗ wool (n) /wul/ len word (n) /wə:d/ từ work (v) (n) /wɜ:k/ làm việc. hãy cỏn. (adv) /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. conj. sai lầm wrongly (adv) /´rɔηgli/ một cách bất công. worst bad xấu worship (n) .. /yet/ còn. có giá trị would modal (v) /wud/ wound (n) . lấy làm lạ. (v) /waund/ vết thương.. gây lo nghĩ worried (adj) /´wʌrid/ bồn chồn. màu vàng yes exclamation. khác thường. ừ year (n) /jə:/ năm yellow adj. gây thương tích wounded (adj) /'wu:ndid/ bị thương wrap (v) /ræp/ gói. tỏ ra lo lắng worse. sự làm việc working (adj) /´wə:kiη/ sự làm. (n) /'jestədei/ hôm qua yet (adv). lo nghĩ. tuy thế. suy nghĩ. như mà. kinh ngạc wonderful (adj) /´wʌndəful/ phi thường.chứng woman (n) /'wʊmən/ đàn bà. còn nữa. được thảo ra writer (n) /'raitə/ người viết wrong adj. phải. quấn wrapping (n) /'ræpiɳ/ vật bao bọc. bọc. (n) /jes/ vâng. thờ. (v) /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ.. tuy nhiên . sự tôn sùng. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. xong. vật quấn quanh wrist (n) /rist/ cổ tay write (v) /rait/ viết writing (n) /´raitiη/ sự viết written (adj) /'ritn/ viết ra. có chứ yesterday (adv).

các ngài. các ông. các bà. ông. tuổi thanh niên. bà. của các chị. cái của mày. cái của ngài. chính mày. của mày. vùng . miền. cái của chúng mày yourself pro (n) /jɔ:'self/ tự anh. các anh. thanh niên your det. /jo:/ của anh. mày. chính anh. tự mình youth (n) /ju:θ/ tuổi trẻ. của chúng mày yours pro (n) /jo:z/ cái của anh. của chị. chị. cái của các ngài. tự mày. chúng mày young (adj) /jʌɳ/ trẻ. tự chị. ngài. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone (n) /zoun/ khu vực. cái của các chị. trẻ tuổi. cái của chị. của các ngài. tuổi xuân. của ngài. của các anh. cái của các anh. các chị. các người. ngươi.you pro (n) /ju:/ anh.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful