3000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (PHIÊN ÂM VÀ GIẢI NGHĨA

)
abandon (v) /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned (adj) /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability (n) /ə'biliti/ khả năng, năng lực able (adj) /'eibl/ có năng lực, có tài unable (adj) /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about (adv)., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., (adv) /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad (adv) /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence (n) /'æbsəns/ sự vắng mặt absent (adj) /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute (adj) /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely (adv) /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb (v) /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse (n) (v) /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic (adj) /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent (n) /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept (v) /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable (adj) /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable (adj) /'ʌnək'septəbl/ access (n) /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident (n) /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental (adj) /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally (adv) /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation (n) /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany (v) /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account (n) (v) /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate (adj) /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately (adv) /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse (v) /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve (v) /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid (n) /'æsid/ axit acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire (v) /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được

across (adv)., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act (n) (v) /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action (n) /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active (adj) /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively (adv) /'æktivli/ activity (n) /æk'tiviti/ actor, actress (n) /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual (adj) /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually (adv) /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại (adv)ertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt (v) /ə'dæpt/ tra, lắp vào add (v) /æd/ cộng, thêm vào addition (n) /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional (adj) /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address (n) (v) /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate (adj) /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately (adv) /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust (v) /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration (n) /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire (v) /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit (v) /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt (v) /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult (n) (adj) /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành (adv)ance (n) (v) /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất (adv)anced (adj) /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in (adv)ance trước, sớm (adv)antage (n) /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take (adv)antage of lợi dụng (adv)enture (n) /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm (adv)ertise (v) /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước (adv)ertising (n) sự quảng cáo, nghề quảng cáo (adv)ertisement (also ad, (adv)ert) (n) /əd'və:tismənt/ (adv)ice (n) /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo (adv)ise (v) /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair (n) /ə'feə/ việc affect (v) /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection (n) /ə'fekʃn/ afford (v) /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid (adj) /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., (adv) /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi

afternoon (n) /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards (adv) /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again (adv) /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age (n) /eidʤ/ tuổi aged (adj) /'eidʤid/ già đi (v) agency (n) /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent (n) /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive (adj) /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago (adv) /ə'gou/ trước đây agree (v) /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement (n) /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead (adv) /ə'hed/ trước, về phía trước aid (n) (v) /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim (n) (v) /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air (n) /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft (n) /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport (n) sân bay, phi trường alarm (n) (v) /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming (adj) /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed (adj) /ə'lɑ:m/ alcohol (n) /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., (n) /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive (adj) /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pro (n) (adv) /ɔ:l/ tất cả allow (v) /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., (adv)., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally (n) (v) /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied (adj) /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost (adv) /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., (adv) /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., (adv) /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., (adv) /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud (adv) /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet (n) /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical (adj) /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically (adv) /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already (adv) /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also (adv) /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter (v) /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative (n) (adj) /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn

từng năm annually (adv) /'ænjuəli/ hàng năm. làm phiền. sửng sốt ambition (n) æm'biʃn/ hoài bão. làm bực mình. cổ and conj. vật gì. nói chung always (adv) /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze (v) /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. quẫy nhiễu annoyed (adj) /ə'nɔid/ bị khó chịu.æni'və:səri/ ngày. /ɔ:l'ðou/ mặc dù. xe cấp cứu among (also amongst) prep. pro(n) /ə'nʌðə/ khác answer (n) (v) /'ɑ:nsə/ sự trả lời. vật gì . trả lời anti. làm sửng sốt amazing (adj) /ə'meiziɳ/ kinh ngạc.. dẫu cho altogether (adv) /. ở giữa amount (n) (v) /ə'maunt/ số lượng. bực mình. hầu như. tức giận angrily (adv) /'æɳgrili/ tức giận. lên tới (money) amuse (v) /ə'mju:z/ làm cho vui. lường trước anxiety (n) /æɳ'zaiəti/ mối lo âu. băn khoăn anxiously (adv) /'æɳkʃəsli/ lo âu. tí nào anyone (also anybody) pro(n) /'eniwʌn/ người nào. giận dữ animal (n) /'æniməl/ động vật. vật nào đó. lo lắng. số nhiều. thông báo annoy (v) /ə'nɔi/ chọc tức. sửng sốt amazed (adj) /ə'meiz/ kinh ngạc. lễ kỉ niệm announce (v) /ə'nauns/ báo. thú vật ankle (n) /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary (n) /. sự giận dữ angle (n) /'æɳgl/ góc angry (adj) /'æɳgri/ giận. bất cứ. làm bực mình. /ə'mʌɳ/ giữa. thích. băn khoăn any det. bất cứ việc gì. ən/ và anger (n) /'æɳgə/ sự tức giận. ənd. pro (n) (adv) một người. một chút nào.ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn. sự lo lắng anxious (adj) /'æɳkʃəs/ lo âu. quẫy nhiễu annoying (adj) /ə'nɔiiɳ/ chọc tức. /ænd. chặn trước. từng năm another det..alternatively (adv) như một sự lựa chọn although conj. bất cứ ai anything pro(n) /'eniθiɳ/ việc gì. khát vọng ambulance (n) /'æmbjuləns/ xe cứu thương. bị quấy rầy annual (adj) /'ænjuəl/ hàng năm.prefix chống lại anticipate (v) /æn'tisipeit/ thấy trước. lo lắng. làm buồn cười amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused (adj) /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/ phân tích analysis (n) /ə'næləsis/ sự phân tích ancient (adj) /'einʃənt/ xưa. làm phiền.

dù sao chăng nữa anywhere (adv) /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. đồng ý. sửa soạn arrangement (n) /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. nhận thức approach (v) (n) /ə'proutʃ/ đến gần. giống hệt với approximately (adv) /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. vòng quanh arrange (v) /ə'reindʤ/ sắp xếp. chỉ định. áp dụng vào appoint (v) /ə'pɔint/ bổ nhiệm. có vẻ apparently (adv) nhìn bên ngoài.anyway (adv) /'eniwei/ thế nào cũng được. sự bắt giữ arrival (n) /ə'raivəl/ sự đến. sự lại gần appropriate (adj) (+to. nảy ra. for) /ə'proupriit/ thích hợp. binh khí armed (adj) /ɑ:md/ vũ trang army (n) /'ɑ:mi/ quân đội around (adv). in) /ə'raiv/ đến. đồng ý. hình như appeal (n) (v) /ə'pi:l/ sự kêu gọi. ngoài…ra apartment (n) (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng. trình diện appearance (n) /ə'piərəns/ sự xuất hiện. bất cứ nơi đâu apart (adv) /ə'pɑ:t/ về một bên. căn buồng apologize (BrE also -ise) (v) /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi. hiện ra. mỹ thuật . độ chừng April (n) (abbr. vật gắn vào. ghép vào. lại gần. đồng ý. tạ lỗi apparent (adj) /ə'pærənt/ rõ ràng. sự đến gần. chuyên tâm apply (v) /ə'plai/ gắn vào. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. bề mặt argue (v) /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. sự chuyên cần. mũi tên art (n) /ɑ:t/ nghệ thuật. sắp đặt. sự trình diện apple (n) /'æpl/ quả táo application (n) /.) /'eiprəl/ tháng Tư area (n) /'eəriə/ diện tích. tới nơi arrow (n) /'ærou/ tên. cầu khẩn appear (v) /ə'piə/ xuất hiện. /ə'raund/ xung quanh. nảy sinh ra arm (n) (v) /ɑ:m/ cánh tay. bề ngoài. chọn appointment (n) /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. sắp đặt.. sự chấp thuận approve (of) (v) /ə'pru:v/ tán thành. chấp thuận approximate (adj) (to) /ə'prɔksimit/ giống với.æpli'keiʃn/ sự gắn vào. sự sửa soạn arrest (v) (n) /ə'rest/ bắt giữ. prep. người được bổ nhiệm appreciate (v) /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. rành mạch. lời kêu gọi. chỉ rõ argument (n) /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise (v) /ə'raiz/ xuất hiện. chấp thuận approving (adj) /ə'pru:viɳ/ tán thành. sự tới nơi arrive (v) (+at. Apr. vũ trang. binh giới. thích đáng approval (n) /ə'pru:vəl/ sự tán thành. kêu gọi. trang bị (vũ khí) arms (n) vũ khí.

ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist (n) /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic (adj) /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. công kích attempt (n) (v) /ə'tempt/ sự cố gắng.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. người phụ tá. conj. tấn công. cho cộng tác associated with liên kết với association (n) /ə. diện mạo assist (v) /ə'sist/ giúp.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially (adv) /. hấp dẫn attraction (n) /ə'trækʃn/ sự hút.. liên kết. lôi cuốn audience (n) /'ɔ:djəns/ thính. thu hút. sang một bên aside from ngoài ra. thử attend (v) /ə'tend/ dự. có mặt assistance (n) /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant (n) (adj) /ə'sistənt/ người giúp đỡ. sự liên kết assume (v) /ə'sju:m/ mang.article (n) /'ɑ:tikl/ bài báo. cam đoan atmosphere (n) /'ætməsfiə/ khí quyển atom (n) /'ætəm/ nguyên tử attach (v) /ə'tætʃ/ gắn. thử attempted (adj) /ə'temptid/ cố gắng. quan điểm attorney (n) (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract (v) /ə'trækt/ hút. sự công kích. trói.. Aug. /æz. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect (n) /'æspekt/ vẻ bề ngoài. dì author (n) /'ɔ:θə/ tác giả authority (n) /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. khoác. giúp đỡ. cố gắng. dán. tính chất…) assure (v) /ə'ʃuə/ đảm bảo. sự thử. buộc attached (adj) gắn bó attack (n) (v) /ə'tæk/ sự tấn công. có. có mặt attention (n) /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude (n) /'ætitju:d/ thái độ. đề mục artificial (adj) /.) /'ɔ:gəst . sức hút attractive (adj) /ə'træktiv/ hút. thu hút. có duyên. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask (v) /ɑ:sk/ hỏi asleep (adj) /ə'sli:p/ ngủ. (adv). xấu hổ aside (adv) /ə'said/ về một bên. əz/ như (as you know…) ashamed (adj) /ə'ʃeimd/ ngượng. khan giả August (n) (abbr. kết hợp. thuộc mỹ thuật as prep. giúp đỡ associate (v) /ə'souʃiit/ kết giao. quyền lực . lấy (cái vẻ.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt (n) /ɑ:nt/ cô. tham dự.

(v) /bæk/ lưng. lung túng back (n)adj. tặng. túi. có giá trị. nhận thức. (n) /'ævəridʤ/ trung bình. hiệu lực average adj. nền móng. đai. hỏng badly (adv) /'bædli/ xấu. cơ bản. đi xa awful (adj) /'ɔ:ful/ oai nghiêm.. nhận thức thấy away (adv) /ə'wei/ xa. trở lại background (n) /'bækgraund/ phía sau. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic (adj) /'beisik/ cơ bản. đặt tên. cơ sở basically (adv) /'beisikəli/ cơ bản. về phía sau. dễ sợ awfully (adv) tàn khốc. tồi bad-tempered (adj) /'bæd'tempəd/ xấu tính. thưởng aware (adj) /ə'weə/ biết.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically (adv) một cách tự động autumn (n) (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available (adj) /ə'veiləbl/ có thể dùng được. lung túng awkwardly (adv) vụng về. sự giao kèo mua bán barrier (n) /bæriə/ đặt chướng ngại vật base (n) (v) /beis/ cơ sở. rời xa.. nẹp bandage (n) (v) /'bændidʤ/ dải băng. cặp xách baggage (n) (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake (v) /beik/ nung. làm thức dậy award (n) (v) /ə'wɔ:d/ phần thưởng. mức trung bình avoid (v) /ə'vɔid/ tránh. đê bar (n) /bɑ:/ quán bán rượu bargain (n) /'bɑ:gin/ sự mặc cả. số trung bình.automatic (adj) /. tồi go bad bẩn thỉu. về cơ bản basis (n) /'beisis/ nền tảng. lùi lại bacteria (n) /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad (adj) /bæd/ xấu.. nướng bằng lò balance (n) (v) /'bæləns/ cái cân. xa cách. cơ sở bath (n) /bɑ:θ/ sự tắm . sự cấm band (n) /bænd/ băng. dễ nổi cáu bag (n) /bæg/ bao. làm cho cân bằng. tương xứng ball (n) /bɔ:l/ quả bóng ban (v) (n) /bæn/ cấm. khủng khiếp awkward (adj) /'ɔ:kwəd/ vụng về. cấm chỉ. thối. (adv). nền backwards (also backward especially in NAmE) (adv) /'bækwədz/ backward (adj) /'bækwəd/ về phía sau. tránh xa awake (adj) /ə'weik/ đánh thức. băng bó bank (n) /bæɳk/ bờ (sông…) .

đấm beautiful (adj) /'bju:təful/ đẹp beautifully (adv) /'bju:təfuli/ tốt đẹp. dưới thấp.bathroom (n) buồng tắm. vác. (adv) /bi'ni:θ/ ở dưới. làm lợi cho beside prep.. lúc khởi đầu behalf (n) /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. tin tưởng bell (n) /bel/ cái chuông. uốn cong bent (adj) /bent/ khiếu. trở nên bed (n) /bed/ cái giường bedroom (n) /'bedrum/ phòng ngủ beef (n) /bi:f/ thịt bò beer (n) /bi:ə/ rượu bia before prep. vì. chiến thuật bay (n) /bei/ gian (nhà). cúi xuống. conj. sở thích. đằng trước begin (v) /bi'gin/ bắt đầu. do bởi become (v) /bi'kʌm/ trở thành. phía dưới belt (n) /belt/ dây lưng. (adv) /bi'lou/ ở dưới. sự đánh cuộc betting (n) /beting/ sự đánh cuộc . in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave (v) /bi'heiv/ đối xử. vì because of prep. lợi ích. người đẹp because conj. khuỷu tay. /bi'said/ bên cạnh. cái đẹp. đánh đập. khuynh hướng beneath prep. ăn ở. lúc bắt đầu. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb.. ắc quy battle (n) /'bætl/ trận đánh. /bi'kɔz/ bởi vì. của. ở đằng sau belief (n) /bi'li:f/ lòng tin. cá cược. đức tin.. sự đập. ôm beard (n) /biəd/ râu beat (n) (v) /bi:t/ tiếng đập. khởi đầu beginning (n) /bi'giniɳ/ phần đầu. đeo. cầm. chuồng (ngựa). chỗ uốn. nhà vệ sinh battery (n) /'bætəri/ pin. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) (n) behind prep. đáng hài lòng beauty (n) /'bju:ti/ vẻ đẹp. so với bet (v) (n) /bet/ đánh cuộc. thuộc quyền sở hữu below prep. dưới thấp benefit (n) (v) /'benifit/ lợi. bays: vòng nguyệt quế beach (n) /bi:tʃ/ bãi biển beak (n) /bi:k/ mỏ chim bear (v) /beə/ mang. (adv) /bi'haind/ sau. (adv) /bi'fɔ:/ trước. nhịp (cầu). tiếng chuông belong (v) /bi'lɔɳ/ thuộc về.. giúp ích. sự tin tưởng believe (v) /bi'li:v/ tin. thắt lưng bend (v) (n) /bentʃ/ chỗ rẽ..

lề (đường) . oánh bom. sự ngoạm bitter (adj) /'bitə/ đắng. sự mắng trách blank adj. thuyền body (n) /'bɔdi/ thân thể. sự tàn sát. sự đặt giá. sự trống rỗng blankly (adv) /'blæɳkli/ ngây ra. thùng đựng rượu biology (n) /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird (n) /bə:d/ chim birth (n) /bə:θ/ sự ra đời. tốt nhất good. tảng (đá). lót ván on board trên tàu thủy boat (n) /bout/ tàu. thả bom bone (n) /boun/ xương book (n) (v) /buk/ sách. (adv) /bi'jɔnd/ ở xa. cánh (chong chóng) blame (v) (n) /bleim/ khiển trách. ở giữa beyond prep. không có thần blind (adj) /blaind/ đui. sự khiển trách. well /gud/ /wel/ tốt. luộc bomb (n) (v) /bɔm/ quả bom... vỉa. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday (n) /'bə:θdei/ ngày sinh. làm ngăn cản. lớn bill (n) /bil/ hóa đơn.. mắng trách. sự nở hoa blue adj. giấy bạc bin (n) (BrE) /bin/ thùng. sinh nhật biscuit (n) (BrE) /'biskit/ bánh quy bit (n) (especially BrE) /bit/ miếng. một tí bite (v) (n) /bait/ cắn. (n) /blu:/ xanh. (n)blond (adj) /blɔnd/ hoe vàng. thân xác boil (v) /bɔil/ sôi. chem giết blow (v) (n) /blou/ nở hoa. kiếm). mù block (n) (v) /blɔk/ khối. mảnh a bit một chút. màu đen blade (n) /bleid/ lưỡi (dao.. mái (chèo). để trắng. huyết. trả giá. chua xót bitterly (adv) /'bitəli/ đắng. (n) /blæk/ đen. mép.better. đắng cay. (n) /blæɳk/ trống. cây). sự cắn. màu xanh board (n) (v) /bɔ:d/ tấm ván.. mái tóc hoe vàng blood (n) /blʌd/ máu. best /'betə/ /best/ tốt hơn. phía bên kia bicycle (also bike) (n) /'baisikl/ xe đạp bid (v) (n) /bid/ đặt giá. lát ván. (adv) /bi'twi:n/ giữa.. chua xót black adj. ngoạm. đắng cay. ghi chép boot (n) /bu:t/ giày ống border (n) /'bɔ:də/ bờ. ngăn chặn blonde adj. sự trả giá big (adj) /big/ to. khỏe between prep. lá (cỏ.

thùng boy (n) /bɔi/ con trai. sáng chói brightly (adv) /'braitli/ sáng chói.: bound to /baund/ nhất định. chói lọi bring (v) /briɳ/ mang. quấy rầy. (n) /braun/ nâu. đầu óc. tươi brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng. vắn tắt briefly (adv) /'bri:fli/ ngắn. giáo dục. tóm tắt bright (adj) /brait/ sáng. vú breath (n) /breθ/ hơi thở. nòi giống brick (n) /brik/ gạch bridge (n) /bridʤ/ cái cầu brief (adj) /bri:f/ ngắn.. thấp nhất. đẻ borrow (v) /'bɔrou/ vay. bữa sáng breast (n) /brest/ ngực. lọ bottom (n) (adj) /'bɔtəm/ phần dưới cùng. cầm . thủ trưởng both det. thở breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. đập vỡ. sinh đẻ. phát thanh. làm bực mình bottle (n) /'bɔtl/ chai. sự gãy. chăm sóc. trí não branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành. rực rỡ. xách lại broad (adj) /broutʃ/ rộng broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng. cuối. gọn. gọn. cuối cùng bound adj. sự thở breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng. màu nâu . rộng rãi broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. em trai brown adj. vắn tắt. chắc chắn bowl (n) /boul/ cái bát box (n) /bɔks/ hộp. can đảm bread (n) /bred/ bánh mỳ break (v) (n) /breik/ bẻ gãy. thiếu niên boyfriend (n) bạn trai brain (n) /brein/ óc não. sự vỡ broken (adj) /'broukən/ bị gãy.. mượn boss (n) /bɔs/ ông chủ.truyền rộng rãi. bị vỡ breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm. buồn tẻ boring (adj) /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored (adj) buồn chán born: be born (v) /bɔ:n/ sinh. ngả đường brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave (adj) /breiv/ gan dạ. hơi breathe (v) /bri:ð/ hít. nhánh song. quảng bá brother (n) /'brΔðз/ anh.bore (v) /bɔ:/ buồn chán. nhành cây. pro(n) /bouθ/ cả hai bother (v) /'bɔðə/ làm phiền.

bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet (n) /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable (n) /'keibl/ dây cáp cake (n) /keik/ bánh ngọt calculate (v) /'kælkjuleit/ tính toán calculation (n) /. thương mại. tòa nhà binđinh bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường. cắm trại. cụm. êm ả. điềm tĩnh camera (n) /kæmərə/ máy ảnh camp (n) (v) /kæmp/ trại. kinh doanh businessman. bị gọi calm adj. tiếng gọi be called được gọi. khê. buồng. đàn (AME) burn (v) /bə:n/ đốt. bình tĩnh.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call (v) (n) /kɔ:l/ gọi. nổ tung (bom. bầy.brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải.. tiếng kêu. chỗ cắm trại. háo hức bury (v) /'beri/ chôn cất. công trình xây dựng. bị cháy. sự yên lặng. sự êm ả calmly (adv) /kɑ:mli/ yên lặng. bận rộn but conj. cái khuy. /bʌt/ nhưng butter (n) /'bʌtə/ bơ button (n) /'bʌtn/ cái nút. businesswoman (n) thương nhân busy (adj) /´bizi/ bận. vỡ (bong bóng). nhà giam. làm dịu đi. thắp. bó. bọt.. đạn). (adv) /bai/ bởi. chùm. (v) (n) /kɑ:m/ yên lặng. cuộc vận động can modal (v) (n) /kæn/ có thể. hạ trại camping (n) /kæmpiη/ sự cắm trại campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. nhà tù. mai táng bus (n) /bʌs/ xe buýt bush (n) /bu∫/ bụi cây. đốt cháy. chải. bụi rậm business (n) /'bizinis/ việc buôn bán. nung. thiêu burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt. rám nắng. sạm (da) burst (v) /bə:st/ nổ. ca đựng cannot không thể could modal (v) /kud/ có thể cancel (v) /´kænsəl/ hủy bỏ. bình. tăm budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build (v) /bild/ xây dựng building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng. cúc buy (v) /bai/ mua buyer (n) /´baiə/ người mua by prep. súng lục) bunch (n) /bΛnt∫/ búi. nổ. quét bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng. xóa bỏ cancer (n) /'kænsə/ bệnh ung thư .

tán dương. sự ném (lưới). c. gây ra. chăm nom. thí sinh. trung ương . người chỉ huy. vác. ngừng. thả. cẩn trọng. ngăn. thiếp cardboard (n) /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. có khả năng.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. khả năng tiếp thu. sự quăng. ở giữa. ngăn cellphone (also cellular phone) (n) (especially NAmE) điện thoại di động cent (n) (abbr. cả gan capacity (n) /kə'pæsiti/ năng lực. cash (n) /kæʃ/ tiền. tiền vốn. tiền mặt cast (v) (n) /kɑ:st/ quăng. sự thả (neo) castle (n) /'kɑ:sl/ thành trì. chộp lấy category (n) /'kætigəri/ hạng. chủ yếu. có năng lực. thủ lĩnh capture (v) (n) /'kæptʃə/ bắt giữ. nguyên do. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. chu đáo careless (adj) /´kɛəlis/ sơ suất. lễ kỷ niệm. khuân chở case (n) /keis/ vỏ. chăm sóc career (n) /kə'riə/ nghề nghiệp. cm) xen ti met central (adj) /´sentrəl/ trung tâm. tạnh ceiling (n) /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate (v) /'selibreit/ kỷ niệm. nắm lấy. ngớt. đánh gục. thôi. các tông care (n) (v) /kɛər/ sự chăm sóc. ca tụng celebration (n) /. bất cẩn carpet (n) /'kɑ:pit/ tấm thảm. túi in case (of) nếu. cầu thả carelessly (adv) cẩu thả. sự bắt giữ.candidate (n) /'kændidit/ người ứng cử. phạm trù cause (n) (v) /kɔ:z/ nguyên nhân. sự tán dương. sự nghiệp careful (adj) /'keəful/ cẩn thận. gây nên CD (n) cease (v) /si:s/ dừng. loại. sự bị bắt car (n) /kɑ:/ xe hơi card (n) /kɑ:d/ thẻ. thành quách cat (n) /kæt/ con mèo catch (v) /kætʃ/ bắt lấy.. người dự thi candy (n) (NAmE) /´kændi/ kẹo cap (n) /kæp/ mũ lưỡi trai. tóm lấy. làm lễ kỷ niệm. hết. năng suất capital (n) (adj) /ˈkæpɪtl/ thủ đô. chính yếu.. mũ vải capable (of) (adj) /'keipәb(ә)l/ có tài.. bắt. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) (n) (abbr.. cơ bản captain (n) /'kæptin/ người cầm đầu. biết giữ gìn carefully (adv) /´kɛəfuli/ cẩn thận. thảm (cỏ) carrot (n) /´kærət/ củ cà rốt carry (v) /ˈkæri/ mang. ném. sự ca tụng cell (n) /sel/ ô..

không chắc chắn certificate (n) /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. sự thay đổi.centre (BrE) (NAmE center) (n) /'sentə/ điểm giữa. đặc tính. thách thức. sự kiểm tra cheek (n) /´tʃi:k/ má cheerful (adj) /´tʃiəful/ vui mừng. ngành hóa học cheque (n) (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest (n) /tʃest/ tủ. tʃɑ:ns/ sự may mắn change (v) (n) /tʃeɪndʒ/ thay đổi. pro(n) /'sə:tn/ chắc chắn certainly (adv) /´sə:tnli/ chắc chắn. bằng. riêng biệt. nhân vật characteristic adj. trò gian lận check (v) (n) /tʃek/ kiểm tra... đặc tính. sự biến đổi channel (n) /'tʃænl/ kênh (TV. chuyện phiếm. giao việc in charge of phụ trách charity (n) /´tʃæriti/ lòng từ thiện. lập biểu đồ chase (v) (n) /tʃeis/ săn bắt. lòng nhân đức. chất hóa học. xích. hòm chew (v) /tʃu:/ nhai. chairwoman (n) /'tʃeəmən/ /'tʃeə. sự thách thức. radio). nhất định uncertain (adj) /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác.wumən/ chủ tịch. trò lừa đảo. sự săn bắt chat (v) (n) /tʃæt/ nói chuyện. vẽ đồ thị. phấn khởi cheese (n) /tʃi:z/ pho mát chemical adj. chuyện gẫu cheap (adj) /tʃi:p/ rẻ cheaply (adv) rẻ. trung ương century (n) /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony (n) /´seriməni/ nghi thức. hóa chất chemist (n) /´kemist/ nhà hóa học chemist’s (n) (BrE) chemistry (n) /´kemistri/ hóa học. thử thách chamber (n) /ˈtʃeɪmbər/ buồng. lừa đảo. đặc trưng. phấn khởi. môn hóa học. tán gẫu. sự bố thí chart (n) (v) /tʃa:t/ đồ thị. chủ tọa challenge (n) (v) /'tʃælindʤ/ sự thử thách. rương. (n) /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. (n) /¸kærəktə´ristik/ riêng. biểu đồ. bổn phận. trung tâm. rẻ tiền cheat (v) (n) /tʃit/ lừa. hồ hởi cheerfully (adv) vui vẻ.. trói lại chair (n) /tʃeə/ ghế chairman. trách nhiệm. chứng chỉ chain (n) (v) /tʃeɪn/ dây. eo biển chapter (n) /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character (n) /'kæriktə/ tính cách. buồng ngủ chance (n) /tʃæns . xính lại. ngẫm nghĩ . nghi lễ certain adj. phòng. đặc điểm charge (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. giao nhiệm vụ.

(n) /'klæsik/ cổ điển. áo thầy tu clothes (n) /klouðz/ quần áo . kỹ lưỡng. yêu sách. sự yêu sách. khăn trải bàn. người đứng đầu. che đậy closely (adv) /´klousli/ chặt chẽ. phòng học clean adj. trường hợp. sự đòi hỏi. khép. vỗ tay. kinh điển classroom (n) /'klα:si/ lớp học. tiếng lách cách.. khép kín closet (n) (especially NAmE) /'klozit/ buồng. tiếng vỗ tay class (n) /klɑ:s/ lớp học classic adj. phòng kho cloth (n) /klɔθ/ vải. mẻ chocolate (n) /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice (n) /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose (v) /t∫u:z/ chọn. mảnh vỡ. chính yếu. lựa chọn chop (v) /tʃɔp/ chặt. quét dọn clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng. clear adj. (n) /tʃi:f/ trọng yếu. gà con. kết thúc. tiếng nổ. thủ lĩnh. sự thỉnh cầu clap (v) (n) /klæp/ vỗ. chật chội. phòng để đồ. trèo climbing (n) /´klaimiη/ sự leo trèo clock (n) /klɔk/ đồng hồ close NAmE (adj) /klouz/ đóng kín. cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ khách hàng climate (n) /'klaimit/ khí hậu. thời tiết climb (v) /klaim/ leo. không cởi mở. mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi. thông minh. sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký. khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách. rạp chiếu bóng circle (n) /'sə:kl/ đường tròn.. (v) /kli:n/ sạch. lãnh tụ.. hình tròn circumstance (n) /ˈsɜrkəmˌstæns . tài giỏi. sạch sẽ. tỉ mỉ close NAmE (v) đóng. linh mục.chicken (n) /ˈtʃɪkin/ gà. đốn. chỗ sứt. tình huống citizen (n) /´sitizən/ người thành thị city (n) /'si:ti/ thành phố civil (adj) /'sivl/ (thuộc) công dân claim (v) (n) /kleim/ đòi hỏi. chẻ church (n) /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette (n) /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema (n) (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. thịt gà chief adj. (v) lau chùi. xếp child (n) /tʃaild/ đứa bé. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. đứa trẻ chin (n) /tʃin/ cằm chip (n) /tʃip/ vỏ bào. chấm dứt closed (adj) /klouzd/ bảo thủ..

đám mây club (n) /´klʌb/ câu lạc bộ. dẫn giải commercial (adj) /kə'mə:ʃl/ buôn bán. ủy ban. mệnh lệnh. vô tâm collapse (v) (n) /kз'læps/ đổ. tiện nghi. sự ủy nhiệm. sự an nhàn. đi tới comedy (n) /´kɔmidi/ hài kịch comfort (n) (v) /'kΔmfзt/ sự an ủi.mi:tз/ xen ti mét coach (n) /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal (n) /koul/ than đá coast (n) /koust/ sự lao dốc. đi đến. lệnh. ấm cúng uncomfortable (adj) /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. phổ biến in common sự chung. y phục cloud (n) /klaud/ mây. lời động viên. tập trung lại collection (n) /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. phối hợp come (v) /kʌm/ đến. dùi cui centimetre /'senti. quyền chỉ huy comment (n) (v) /ˈkɒment/ lời bình luận. tận tâm committee (n) /kə'miti/ ủy ban common (adj) /'kɔmən/ công. thương mại commission (n) (v) /kəˈmɪʃən/ hội đồng. ủy nhiệm. đầy đủ comfortably (adv) /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. công cộng. gậy. thoải mái. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/ mang màu sắc. sự tận tụy. bình luận. lời chú giải. phê bình. luật.clothing (n) /´klouðiη/ quần áo.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. tới. điều lệ coffee (n) /'kɔfi/ cà phê coin (n) /kɔin/ tiền kim loại cold adj. ủy thác. quyền ra lệnh. chú thích. có màu sắc column (n) /'kɔləm/ cột . ủy nhiệm. khó chịu. ủy thác commit (v) /kə'mit/ giao. sự ủy thác. chỉ huy. bình thường . khuyên giải. lạnh nhạt coldly (adv) /'kouldli/ lạnh nhạt. (n) /kould/ lạnh. sự lạnh lẽo. sự tụ họp college (n) /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. bờ biển coat (n) /koʊt/ áo choàng code (n) /koud/ mật mã. tống giam. an ủi comfortable (adj) /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. hờ hững. sụp đổ. sự phối hợp combine (v) /'kɔmbain/ kết hợp. gửi. thông thường. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) (n) (v) /'kʌlə/ màu sắc. không thoải mái command (v) (n) /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. sự đổ nát. sự sụp đổ colleague (n) /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect (v) /kə´lekt/ sưu tập. dỗ dành.. của chung commonly (adv) /´kɔmənli/ thông thường. bỏ tù commitment (n) /kə'mmənt/ sự phạm tội. tiện nghi. mục (báo) combination (n) /.

cạnh tranh competition (n) /. (n) ˈkɒnflɪkt/ xung đột. completely (adv) /kзm'pli:tli/ hoàn thành. đầy đủ. chỉ đạo. dính líu tới. xong. xáo trộn .communicate (v) /kə'mju:nikeit/ truyền. ái ngại concert (n) /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude (v) /kənˈklud/ kết luận. chỉ huy. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. đơn kiện complete adj. sự truyền đạt. sự tin cậy confident (adj) /'kɔnfidənt/ tin tưởng. chứng thực conflict (n) (v) / (v) kənˈflɪkt . kết thúc. ganh đua. chấm dứt (công việc) conclusion (n) /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. truyền tin community (n) /kə'mju:niti/ dân chúng. sự kết luận. nơi tập trung concept (n) /ˈkɒnsept/ khái niệm concern (v) (n) /kәn'sз:n/ liên quan. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. bê tông condition (n) /kәn'di∫әn/ điều kiện. liên lạc communication (n) /kə. đua tranh complain (v) /kəm´plein/ phàn nàn. (v) /kəm'pli:t/ hoàn thành. rắc rối computer (n) /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate (v) /'kɔnsentreit/ tập trung concentration (n) /. sự va chạm confront (v) /kən'frʌnt/ đối mặt. trọn vẹn complex (adj) /'kɔmleks/ phức tạp. sự bàn bạc confidence (n) /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng. chỉ huy conference (n) /ˈkɒnfərəns . sự dính líu tới concerned (adj) /kən´sə:nd/ có liên quan. giao thiệp. kêu ca complaint (n) /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. (n) /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh. tình thế conduct (v) (n) /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. có dính líu concerning prep. tin cậy. sự điều khiển. cuộc thi. tự tin confidently (adv) /'kɔnfidəntli/ tự tin confine (v) /kən'fain/ giam giữ. than thở. rắc rối complicate (v) /'komplikeit/ làm phức tạp.. liên lạc.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. rắc rối complicated (adj) /'komplikeitid/ phức tạp. phần kết luận concrete adj. hạn chế confined (adj) /kən'faind/ hạn chế. đối chiếu confuse (v) làm lộn xộn. sự xung đột.. truyền đạt. đối chiếu comparison (n) /kəm'pærisn/ sự so sánh compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh. tình cảnh. giới hạn confirm (v) /kən'fə:m/ xác nhận.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. sự khiếu nại. nhân dân company (n) /´kʌmpəni/ công ty compare (v) /kәm'peә(r)/ so sánh. đối diện. sự liên quan. va chạm.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp.

/ sự kết nối. sự xem xét. quan tâm. chứa. khen ngợi (s) congress (n) /'kɔɳgres/ đại hội. làm tiếp continuous (adj) /kən'tinjuəs/ liên tục. đáng kể considerably (adv) /kən'sidərəbly/ đáng kể. không biết rõ consequence (n) /'kɔnsikwəns/ kết quả. làm trái ngược contrasting (adj) /kən'træsti/ tương phản contribute (v) /kən'tribju:t/ đóng góp. bền lòng constantly (adv) /'kɔnstəntli/ kiên định construct (v) /kən´strʌkt/ xây dựng construction (n) /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult (v) /kən'sʌlt/ tra cứu. Quốc hội connect (v) /kə'nekt/ kết nối. phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa. lúng túng. dè dặt. bảo thủ consider (v) /kən´sidə/ cân nhắc. ký kết contrast (n) (v) /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. xem xét. để ý. công te nơ contemporary (adj) /kən'tempərəri/ đương thời. hội nghị. nối connection (n) /kə´nekʃən. đương đại content (n) /kən'tent/ nội dung. trận đấu. tiếp xúc contain (v) /kәn'tein/ bao hàm. sự góp phần control (n) (v) s /kən'troul/ sự điều khiển. sự để ý. làm tương phản. liên tiếp continuously (adv) /kən'tinjuəsli/ liên tục. hậu quả conservative (adj) /kən´sə:vətiv/ thận trọng. liên tiếp contract (n) (v) /'kɔntrækt/ hợp đồng. chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh. sự quan tâm consist of (v) /kən'sist/ gồm có constant (adj) /'kɔnstənt/ kiên trì. khung cảnh. cuộc tranh luận. quyền lực. gây bối rối confused (adj) /kən'fju:zd/ bối rối. nhiều consideration (n) /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. khen ngợi.confusing (adj) /kən'fju:ziη/ khó hiểu. lưu ý đến considerable (adj) /kən'sidərəbl/ lớn lao. . có ý thức. ghóp phần contribution (n) /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. lớn lao. sự ký hợp đồng. lời chúc mừng. chứa đựng. biết rõ unconscious (adj) /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. cuộc chiến đấu. sự giao kết conscious (adj) /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. quyền hành. bao gồm container (n) /kən'teinə/ cái đựng. sự giao thiệp. hỏi ý kiến consumer (n) /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact (n) (v) /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. sự hài lòng contest (n) /kən´test/ cuộc thi. to tát. không có ý thức.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. sự rối loạn congratulations (n) /kən. ngượng confusion (n) /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) /kən´tinju:/ tiếp tục. tham khảo. thăm dò.

làm cho nhận thức thấy cook (v) (n) /kʊk/ nấu ăn. biến đổi convince (v) /kən'vins/ làm cho tin.. không bị kiểm tra. quan tòa. cặp. dũng khí course (n) /kɔ:s/ tiến trình. sự dũng cảm. sợi cough (v) (n) /kɔf/ ho. đôi vợ chồng. bắt chước core (n) /kɔ:/ nòng cốt. làm mát. quy ước conventional (adj) /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation (n) /. một đôi courage (n) /'kʌridʤ/ sự can đảm.). thuận lợi. hiệp định. có khả năng council (n) /kaunsl/ hội đồng count (v) /kaunt/ đếm.. cặp nam nữ a couple một cặp. phố. nhà. (v) /kə´rekt/ đúng. sân chạy đua of course dĩ nhiên court (n) /kɔrt . đáy lòng corner (n) /´kɔ:nə/ góc (tường. cope (with) (v) /koup/ đối phó. không bị hạn chế convenient (adj) /kən´vi:njənt/ tiện lợi. phải trả cottage (n) /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton (n) /ˈkɒtn/ bông. đương đầu copy (n) (v) /'kɔpi/ bản sao. thuyết phục. cuộc trò chuyện convert (v) /kən'və:t/ đổi. kɒst/ giá.. sân (tennis. miền nông thôn county (n) /koun'ti/ hạt. người nấu ăn cooking (n) /kʊkiɳ/ sự nấu ăn.. koʊrt/ sân. tòa án. nồi nấu cookie (n) (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. tính counter (n) /ˈkaʊntər/ quầy hàng. điềm tĩnh. quốc gia. bản chép lại. tỉnh couple (n) /'kʌpl/ đôi. quá trình diễn tiến. chi phí. thích hợp convention (n) /kən'ven∫n/ hội nghị.. sao chép. sửa. sửa chữa correctly (adv) /kə´rektli/ đúng. sự sao chép. cách nấu ăn cooker (n) (BrE) /´kukə/ lò.) correct adj.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. chính xác.quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled (adj) /kən'trould/ được điều khiển. được kiểm tra uncontrolled (adj) /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển.. sự ho. tiếng hoa coughing (n) /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. hạt nhân. trả giá. quầy thu tiền. máy đếm country (n) /ˈkʌntri/ nước. bếp. chỉ. phiên tòa . (v) /ku:l/ mát mẻ. chính xác cost (n) (v) /kɔst . đất nước countryside (n)/'kʌntri'said/ miền quê.

sự giáo dục cup (n) /kʌp/ tách. tò mò. phá tan tành. nứt nẻ. khó tính criticism (n) /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. lời phê bình. che phủ. sự khóc. loài vật credit (n) /ˈkrɛdɪt/ sự tin.cousin (n) /ˈkʌzən/ anh em họ cover (v) (n) /'kʌvə/ bao bọc. bọc cow (n) /kaʊ/ con bò cái crack (n) (v) /kræk/ cừ. tội phạm criminal adj. kẻ phạm tội. kín đáo covering (n) /´kʌvəriη/ sự bao bọc. lòng tin. nỗi thống khổ. tiếng khóc. chén cupboard (n) /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb (v) /kə:b/ kiềm chế. đỉnh cao nhất crucial (adj) /´kru:ʃəl/ quyết định. phạm tội. thuốc curious (adj) /'kjuəriəs/ ham muốn. đè bẹp cry (v) (n) /krai/ khóc. vua. vỏ bọc covered (adj) /'kʌvərd/ có mái che. sự phê phán. nén lại. sự kêu la cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture (n) /ˈkʌltʃər/ văn hóa. sự băng qua. làm nứt. chủ yếu cruel (adj) /'kru:ә(l)/ độc ác. hạn chế cure (v) (n) /kjuə/ chữa trị. băng qua. chỉ trích crop (n) /krop/ vụ mùa cross (n) (v) /krɔs/ cây Thánh Giá. nghề thủ công crash (n) (v) /kræʃ/ vải thô. sự rơi (máy bay). nứt craft (n) /kra:ft/ nghề. xuất sắc. sự phá sản. dữ tợn. phê phán. phá vụn crazy (adj) /'kreizi/ điên. danh tiếng. lời phê phán criticize (BrE also -ise) (v) /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. kêu la. đè nát. cốt yếu. sụp đổ. lạ lùng . mất trí cream (n) /kri:m/ kem create (v) /kri:'eit/ sáng tạo. tạo nên creature (n) /'kri:tʃə/ sinh vật. ngai vàng. cơn khủng hoảng crisp (adj) /krips/ giòn criterion (n) /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical (adj) /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. phê phán. rạn nứt cracked (adj) /krækt/ rạn. vượt qua crowd (n) /kraud/ đám đông crowded (adj) /kraudid/ đông đúc crown (n) /kraun/ vương miện. điều trị. vỏ. cái bao. sự che phủ. tiền gửi ngân hàng credit card (n) thẻ tín dụng crime (n) /kraim/ tội. làm vỡ. tàn nhẫn crush (v) /krᴧ∫/ ép. vắt. cách chữa bệnh. tội phạm crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. sự mở mang.. cách điều trị. (n) /ˈkrɪmənl/ có tội. tội ác.

sương) curve (n) (v) /kə:v/ đường cong. sự khiêu vũ dancer (n) /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. thách dark adj. hiện nay. dám đương đầu với. thân yêu. kỳ hạn. quay vòng theo chu kỳ. làm hư hại. sự khiêu vũ. cha daily (adj) /'deili/ hàng ngày damage (n) (v) /'dæmidʤ/ mối hạn. luống (gió) currently (adv) /'kʌrəntli/ hiện thời. sự giao dịch. dữ liệu date (n) (v) /deit/ ngày. nhóm mười . chặt.. điều hại. mối hiểm nghèo. thời kỳ. xoắn current adj. cong. gây thiệt hại damp (adj) /dæmp/ ẩm. chu trình. tục lệ. làm xoắn. người nhảy múa danger (n) /'deindʤə/ sự nguy hiểm. sự cắt cycle (n) (v) /'saikl/ chu kỳ. sự thiệt hại. vòng. bóng tối. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear (adj) /diə/ thân. khiêu vũ dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa.curiously (adv) /'kjuəriəsli/ tò mò. ban ngày dead (adj) /ded/ chết. phổ biến. làm hỏng. ẩm ướt. hải quan cut (v) (n) /kʌt/ cắt. nguy cơ. bộ mười. sự uốn quăn curly (adj) /´kə:li/ quăn. lạ kỳ curl (v) (n) /kə:l/ quăn. tắt deaf (adj) /def/ điếc. mối đe dọa dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare (v) /deər/ dám. kỳ. uốn quăn. ẩm thấp dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa. đề ngày tháng. bàn cãi debt (n) /det/ nợ decade (n) /'dekeid/ thập kỷ. tối tăm. ghi niên hiệu daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái day (n) /dei/ ngày. làm thinh.. phân phối. xoắn. uốn cong. tập quán customer (n) /´kʌstəmə/ khách hàng customs (n) /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. thưa death (n) /deθ/ sự chết. tranh luận. làm ngơ deal (v) (n) /di:l/ phân phát. ám muội data (n) /´deitə/ số liệu. (n) /dɑ:k/ tối. cái chết debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. đường vòng. (n) /'kʌrənt/ hiện hành. dòng (nước). đi xe đạp cycling (n) /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad (n) /dæd/ bố. hiếu kỳ. thân mến. hiện nay curtain (n) /'kə:tn/ màn (cửa. cuộc tranh cãi. bẻ cong curved (adj) /kə:vd/ cong custom (n) /'kʌstəm/ phong tục. rạp hát. nhảy múa. thói quen. kính thưa. khói. thời đại.

đồ trang hoàng. sâu sắc defeat (v) (n) /di'fi:t/ đánh thắng. bày tỏ. bào chữa define (v) /di'fain/ định nghĩa definite (adj) /dә'finit/ xác định. làm say mê delighted (adj) /di'laitid/ vui mừng. ty. sự giảm sút deep adj.) /di'sembə/ tháng mười hai.. (adv) /di:p/ sâu. để làm cảnh decrease (v) (n) / 'di:kri:s/ giảm bớt. ỷ vào. đặt cọc depress (v) /di´pres/ làm chán nản.. để trang trí. phát biếu demand (n) (v) /dɪ. tiền gửi. sự giải quyết. đòi hỏi. trình độ. làm vui thích. vật để chống đỡ. khoa. suy tàn decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng.decay (n) (v) /di'kei/ tình trạng suy tàn. sự đi. đánh bại. làm phiền muộn. chủ tâm. có tính toán. tùy thuộc. sự yêu cầu. lời định nghĩa degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ. sự khởi hành depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc. tiền đặt cọc. sự phân phối.ˈmænd/ sự đòi hỏi. thanh tú. có suy nghĩ cân nhắc deliberately (adv) /di´libəritli/ thận trọng. tế nhị. trông mong vào deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. độ delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. dựa vào. trang trí decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng. Dec. biểu lộ dentist (n) /'dentist/ nha sĩ deny (v) /di'nai/ từ chối. giải quyết. thoát khỏi. hài lòng deliver (v) /di'livə/ cứu khỏi. sâu xa. dứt khoát definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa. ban. sự phân xử declare (v) /di'kleə/ tuyên bố. sự tiêu tan (hy vọng. sự che chở defend (v) /di'fend/ che chở. có suy nghĩ cân nhắc delicate (adj) /'delikeit/ thanh nhã. trang trí decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. điều thích thú. yêu cầu demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. sự cản trở. suy sụp. phản đối. phủ nhận department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục. làm chậm trễ deliberate (adj) /di'libәreit/ thận trọng. công bố decline (n) (v) /di'klain/ sự suy tàn. làm suy giảm. tháng Chạp decide (v) /di'said/ quyết định. làm suy giảm . sự trì hoãn. sự giảm đi.) defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/ cái để bảo vệ. sự thất bại (1 kế hoạch). tình trạng đổ nát December (n) (abbr. sự giao hàng. phân xử decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định. sự bày tỏ. khó lường. khu bày hàng departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. giải thích. suy sụp. gửi. gian hàng. bí ẩn deeply (adv) /´di:pli/ sâu. rõ ràng definitely (adv) /'definitli/ rạch ròi. khó xử delight (n) (v) /di'lait/ sự vui thích. sự vui sướng. giãi bày delivery (n) /di'livəri/ sự phân phát. sự suy sụp. bày tỏ. bằng cấp. định rõ. bảo vệ. sở.

(v) dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận.depressing (adj) /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. ao ước desk (n) /desk/ bàn (học sinh. phác thảo. dâng cho. xứng đáng design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế. phá huỷ. khó khăn. quyết định determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định. rời bỏ. khác biệt. liều lĩnh. khác biệt. sự miêu tả desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc. liều mạng despite prep. độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ. sự tả. tỉ mỉ. bắt nguồn. trình bày. sự định rõ. dành hết cho devoted (adj) /di´voutid/ hiến cho. máy móc devote (v) /di'vout/ hiến dâng. đã được xác định rõ develop (v) /di'veləp/ phát triển. phiền muộn. nỗi khó khăn. ˈditeɪl . nhiều chi tiết determination (n) /di. dụng cụ. phác họa. sự trình bày. tỉ mỉ detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ. suy yếu. khác nhau difficult (adj) /'difik(ə)lt/ khó. định rõ. miêu tả. sự tiêu diệt detail (n) /(n) dɪˈteɪl . viết. mô tả description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. dành cho.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. chế độ ăn kiêng difference (n) /ˈdɪfərəns . công lao. bỏ trốn deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng. thèm muốn. sự bày tỏ device (n) /di'vais/ kế sách. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different (adj) /'difrзnt/ khác. sự quyết định determine (v) /di'tз:min/ xác định. không người ở deserve (v) /di'zз:v/ đáng. khác nhau differently (adv) /'difrзntli/ khác. làm việc) desperate (adj) /'despərit/ liều mạng. thất vọng. giá trị. bày tỏ development (n) /di’velәpmәnt/ sự phát triển. nhiệt tình diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký. triệt p há destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. đình trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu. hết lòng. /dis'pait/ dù. lấy được từ. từ trần. tiêu diệt. lịch ghi nhớ dictionary (n) /'dikʃənəri/ từ điển die (v) /daɪ/ chết. hy sinh dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet (n) /'daiət/ chế độ ăn uống. đề cương. sự phá hủy. chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả. bất chấp destroy (v) /dis'trɔi/ phá. gay go difficulty (n) /'difikəlti/ sự khó khăn. thiết kế desire (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn. kế hoạch. mặc dù. làm trì trệ depressed (adj) /di-'prest/ chán nản. điều cản trở . xuất phát từ. mở rộng. thiết bị. tuyệt vọng desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh. phá hoại.

chiết khấu discover (v) /dis'kʌvə/ khám phá. bệnh tật disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm. sự không đồng ý. sa thải (người làm) display (v) (n) /dis'plei/ bày tỏ. sự tìm ra. chỉ huy dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu. chiều direct adj. thẳng thắn. sự bày ra.dig (v) /dɪg/ đào bới. sự chiết khấu. không đồng ý. không thành thật dishonestly (adv) /dis'onistli/ bất lương.. xới dinner (n) /'dinə/ bữa trưa. ý mong đợi. không giống. làm kinh tởm. sự thất vọng disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. . làm thất bại disappointing (adj) /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi.disз'pointid/ thất vọng disappointment (n) /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. phẫn nộ dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương. phản đối. tiền bớt. khác. sự chỉ huy director (n) /di'rektə/ giám đốc. kh ông hợp disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. sự thiệt hại disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng. nhận ra discovery (n) /dis'kʌvəri/ sự khám phá. làm phẫn nộ disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. phô trương. thất ước. (v) /di'rekt. thẳng. sự ghét dismiss (v) /dis'mis/ giải tán (quân đội. phô bày. điều khiển directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp. kinh tởm disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét. gửi. sự khác nhau disappear (v) /disə'piə/ biến mất. phát hiện ra. viết cho ai. đám đông). chê disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster (n) /di'zɑ:stə/ tai họa. sự không tán thành disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành. sự tranh luận disease (n) /di'zi:z/ căn bệnh. tranh luận discussion (n) /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. thẳng direction (n) /di'rek∫n/ sự điều khiển. không lương thiện disk (n) /disk/ đĩa. sự phát hiện ra discuss (v) /dis'kΛs/ thảo luận. đồ dơ bẩn. dơ bẩn disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực. biến đi disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. especially in NAmE) (n) /disk/ đĩa discipline (n) /'disiplin/ kỷ luật discount (n) /'diskaunt/ sự bớt giá. thảm họa disc (also disk. vật rác rưởi dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu. không thích. dai'rekt/ trực tiếp. trưng bày. làm thất vọng disappointed (adj) /. người điều khiển. không có khă năng dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . đĩa hát dislike (v) (n) /dis'laik/ sự không ưa.

quận disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh.. làm gấp đôi doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ. kiềm chế door (n) /dɔ:/ cửa. nhận ra.. làm náo động. tuồng dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch. sự phân loại divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced (adj) /di'vo:sd/ đã ly dị do (v) auxiliary (v) /du:. bức vẽ. kéo drawing (n) /'dro:iŋ/ bản vẽ. tầm xa distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. quấy rầy disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn divide (v) /di'vaid/ chia.mə/ kịch. chi phối.. sự ngờ vực. sự phân chia. đi xuống dozen (n)det. nghe ra distribute (v) /dis'tribju:t/ phân bổ. (thuộc) nội trợ. điểm. cửa ra vào dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống. (n) /'daun'steзz/ ở dưới nhà. như đóng kịch. sự kéo drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ. sắp xếp. /daun/ xuống downstairs (adv). kép. tiến sĩ document (n) /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. giải tán distance (n) /'distəns/ khoảng cách. phác thảo. phân loại distribution (n) /. quốc nội dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. phân ra division (n) /dɪ'vɪʒn/ sự chia. lượng gấp đôi. kéo lê drama (n) /drɑː. /dʌzn/ tá (12) draft (n)adj.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. prep. xóa bỏ.. phân phối. có ảnh hưởng. gỡ.. (adv). của hồi môn double adj. chia ra. sơ đồ thiết kế.trưng bày dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. cái gấp đôi.. (n) (v) /'dʌbl/ đôi. ở tầng dưới. hai. adj. sự sắp xếp district (n) /'distrikt/ huyện. Dr. tài liệu. phân phát. du/ làm undo (v) /ʌn´du:/ tháo. xống gác. (v) /dra:ft/ bản phác thảo. phân hủy. người kéo dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ. thích hợp với sân khấu dramatically (adv) /drə'mætikəli/ đột ngột draw (v) /dro:/ vẽ. thiết kế drag (v) /drӕg/ lôi kéo. det. sự phân phối. mơ . đi xuống downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống. hủy bỏ doctor (n) (abbr.. ngờ vực down (adv). tư liệu dog (n) /dɔg/ chó dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic (adj) /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. NAmE Dr. nghi ngờ.

rèn luyện educated (adj) /'edju:keitid/ được giáo dục. bồn phận. rớt. dễ tính. thích đáng due to vì. (v) /drai/ khô.. giành (phần thưởng) earth (n) /ə:θ/ đất. chủ bút educate (v) /'edju:keit/ giáo dục. phủi bụi duty (n) /'dju:ti/ sự tôn kính. (thuộc) đông. làm dễ chịu east (n)adj.. giọt (nước. sự quản lý kinh tế edge (n) /edӡ/ lưỡi. cạnh sắc edition (n) /i'diʃn/ nhà xuất bản. (adv) /´ə:li/ sớm earn (v) /ə:n/ kiếm (tiền). đua xe. ăn mặc dressed (adj) cách ăn mặc drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống.. làm khô. tiếng trống drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu dry adj. dược phẩm. được đào tạo education (n) /. trong thời gian dust (n) (v) /dʌst/ bụi. làm thanh thản.. phấn). cho ăn học. phía đông. pro(n) /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pro(n) nhau. rắc (bụi. cạn. đống rác. xứng đáng.. trái đất ease (n) (v) /i:z/ sự thanh thản. rơi..dress (n) (v) /dres/ quần áo. (adv) /i:st/ hướng đông. /'djuəriɳ/ trong lúc. kính trọng. do. nơi đổ rác during prep. máu. nhờ có dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu. cửa hàng dược phẩm drum (n) /drʌm/ cái trống. làm yên tâm. mặc (quần áo). sấy khô due (adj) /du. uống drive (v) (n) /draiv/ lái .edju:'keiʃn/ sự giáo dục. trách nhiệm DVD (n) each det. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). cuộc đua xe driver (n) /draivә(r)/ người lái xe drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt. sự rèn luyện (kỹ năng) . ngu đần dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác. ma túy drugstore (n) (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. sự thoải mái. tại. ở phía đông eastern (adj) /'i:stən/ đông easy (adj) /'i:zi/ dễ dàng. ung dung easily (adv) /'i:zili/ dễ dàng eat (v) /i:t/ ăn economic (adj) /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. cuộc đua xe (điều khiển) driving (n) /'draiviɳ/ sự lái xe.) drug (n) /drʌg/ thuốc. quét bụi. sự xuất bản editor (n) /´editə/ người thu thập và xuất bản. lẫn nhau ear (n) /iə/ tai early adj. rác.

tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) (v) /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. sự nỗ lực e. ngượng. hiệu quả. điện lực. bối rối. người làm công . thang máy else (adv) /els/ khác. quyết định election (n) /i´lekʃən/ sự bầu cử. hiệu nghiệm effort (n) /´efə:t/ sự cố gắng. có hiệu quả efficiently (adv) /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. pro (n) (adv) /´aiðə/ mỗi. làm nổi bật empire (n) /'empaiə/ đế chế. gây khó khăn embarrassing (adj) /im´bærəsiη/ làm lúng túng. làm ngượng nghịu. sự bối rối emerge (v) /i´mə:dʒ/ nổi lên. thuê ai làm gì unemployed (adj) /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. nữa.. nổi bật lên emergency (n) /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion (n) /i'moƱʃ(ә)n/ xự xúc động. mang nợ embarrassment (n) /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. có hiệu lực efficient (adj) /i'fiʃənt/ có hiệu lực. hiện ra. dễ xúc cảm emotionally (adv) /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis (n) /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. kết quả effective (adj) /'ifektiv/ có kết quả. gửi thư điện tử embarrass (v) /im´bærəs/ lúng túng. sự cảm động. điện lực học electronic (adj) /ɪlɛkˈtrɒnɪk . ngăn trở embarrassed (adj) /im´bærəst/ lúng túng. cuộc tuyển cử electric (adj) /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. phát điện electrical (adj) /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity (n) /ilek'trisiti/ điện. xúc động. đế quốc employ (v) /im'plɔi/ dùng. nguyên tố elevator (n) (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. abbr. dễ cảm động. cũng phải thế elbow (n) /elbou/ khuỷu tay elderly (adj) /´eldəli/ có tuổi. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg (n) /eg/ trứng either det. có điện. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant (adj) /´eligənt/ thanh lịch.effect (n) /i'fekt/ hiệu ứng.g. một. cao tuổi elect (v) /i´lekt/ bầu. làm rắc rối. không sử dụng được employee (n) /¸emplɔi´i:/ người lao động. tao nhã element (n) /ˈɛləmənt/ yếu tôd. nếu không elsewhere (adv) /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) (n) (v) /'imeil/ thư điện tử. không dùng. xúc cảm. có hiệu lực effectively (adv) /i'fektivli/ có kết quả. mối xác cảm emotional (adj) /i´mouʃənəl/ cảm động.

cam kết.entə'tein/ giải trí. chiêu đãi entertaining (adj) /. ủng hộ. đã hứa hôn. người tiếp đãi.. khổng lồ enough det. nạn thất nghiệp empty adj. cho quyền làm gì entrance (n) /'entrəns/ sự đi vào. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope (n) /'enviloup/ phong bì . sự thẩm vấn ensure (v) /ɛnˈʃʊər . sự kết thúc.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer (n) /¸entə´teinə/ người quản trò. cho phép ai làm gì encounter (v) (n) /in'kautә/ chạm chán. (v) /'empti/ trống. rỗng. người sử dụng lao động employment (n) /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment (n) /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. sự có được. tiếp đón. thích thú enjoyment (n) /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. cho tên (sách). sự nhiệt tình enthusiastic (adj) /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. đính ước engaged (adj) /in´geidʒd/ đã đính ước. chiêu đãi enthusiasm (n) /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. về sau ending (n) /´endiη/ sự kết thúc. chắc chắn enter (v) /´entə/ đi vào. sinh lực engage (v) /in'geidʤ/ hứa hẹn. sự chấm dứt. quân địch energy (n) /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. phần cuối. mạnh dạn encouragement (n) /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. có khả năng. nghị lực. nhiệt tình entire (adj) /in'taiə/ toàn thể. làm cạn enable (v) /i'neibl/ làm cho có thể. động cơ engineer (n) /endʒi'niər/ kỹ sư engineering (n) /. được hưởng..employer (n) /em´plɔiə/ chủ. dốc. đổ. khuyến khích. toàn bộ entirely (adv) /in´taiəli/ toàn vẹn. kết cục enemy (n) /'enәmi/ kẻ thù. làm can đảm. chiêu đãi entertainment (n) /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. pro (n) (adv) /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. bắt gặp. say mê. sự tiếp đãi. có được enjoyable (adj) /in´dʒɔiəbl/ thú vị. sự nhậm chức entry (n) /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. công việc của kỹ sư enjoy (v) /in'dЗoi/ thưởng thức. động viên. gia nhập entertain (v) /. chấm dứt in the end cuối cùng. thích thú cái gì. uống. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. toàn bộ entitle (v) /in'taitl/ cho tiêu đề. kết thúc. sự đi vào. đã có người engine (n) /en'ʤin/ máy. sự bắt gặp encourage (v) /in'kΔridЗ/ động viên. sự chạm trán. được hưởng enormous (adj) /i'nɔ:məs/ to lớn. trọn vẹn. sự làm can đảm end (n) (v) /end/ giới hạn. giúp đỡ.

.. phóng đại exaggerated (adj) /ig'zædЗзreit/ cường điệu. /'evәri/ mỗi. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro (n) /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even (adv). (adj) /'i:vn/ ngay cả. thực chất. sự kiện eventually (adv) /i´ventjuəli/ cuối cùng ever (adv) /'evә(r)/ từng. điều ác. (n) (v) /´i:kwəl/ ngang. hoàn cảnh xung quanh environmental (adj) /in. thoát khỏi. ngay. điều tai hại ex. sự trốn thoát.. yếu tố cần thiết essentially (adv) /e¸senʃi´əli/ về bản chất. sai lầm escape (v) (n) /is'keip/ trốn thoát. (n) /əˈsɛnʃəl/ bản chất. đúng exactly (adv) /ig´zæktli/ chính xác. ngang bằng evening (n) /'i:vniɳ/ buổi chiều..vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. điềm đạm. đánh giá. bằng. mọi thứ everywhere (adv) /´evri¸weə/ mọi nơi evidence (n) /'evidəns/ điều hiển nhiên. ví dụ excellent (adj) /ˈeksələnt/ xuất sắc. lỗi thoát especially (adv) /is'peʃəli/ đặc biệt là.environment (n) /in'vaiərənmənt/ môi trường. tối event (n) /i'vent/ sự việc. thiết bị equivalent adj. từ trước tới giờ every det. thành lập estate (n) /ɪˈsteɪt/ tài sản. (n) /'i:vl/ xấu. khám xét. điều xấu. (n) /i´kwivələnt/ tương đương. kỳ thi examine (v) /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. ngang tài. sự sai sót.'estimeit/ sự ước lượng. phòng đại exam (n) /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (n) sự thi cử. ác. đúng đắn exaggerate (v) /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. ngang bằng equipment (n) /i'kwipmənt/ trang. bằng. ngang equally (adv) /'i:kwзli / bằng nhau.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact (adj) /ig´zækt/ chính xác. vật tương đương error (n) /'erə/ lỗi. về cơ bản establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/ lập. bằng phẳng. cốt yếu. mọi everyone (also everybody) pro(n) /´evri¸wʌn/ mọi người everything pro(n) /'evriθiɳ/ mọi vật. sức. ước lượng. người ngang hàng. di sản. điều rõ ràng evil adj. từ. nhất là essay (n) /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj.. bất động sản estimate (n) (v) /'estimit . đánh giá etc. hỏi han (thí sinh) example (n) /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. lại còn. xuất chúng .

kích động exciting (adj) /ik´saitiη/ hứng thú. làm nổ. được hy vọng unexpected (adj) /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. không kể. gây ngạc nhiên unexpectedly (adv) /'Δniks'pektid/ bất ngờ. nở. biểu lộ. tha lỗi executive (n) (adj) /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. nổ explore (v) /iks´plɔ:/ thăm dò. giải thích explode (v) /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. sự sống exit (n) /´egzit/ lỗi ra.ekspз'ti:z/ chuyên gia. /iks´klu:diη/ ngoài ra. sự kích động exclude (v) /iks´klu:d/ ngăn chạn. sự chờ đợi expense (n) /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive (adj) /iks'pensiv/ đắt experience (n) (v) /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. tha thứ. phát triển. triển lãm. phơi bày express (v) (adj) /iks'pres/ diễn tả. làm.except prep. gây ngạc nhiên expectation (n) /. tốc hành . sự đi ra.). từng trải. chấp hành. giải thích explanation (n) /. xin lỗi. thi hành. chấp hành exercise (n) (v) /'eksəsaiz/ bài tập. bị kích động excitement (n) /ik´saitmənt/ sự kích thích.. thành thạo explain (v) /iks'plein/ giải nghĩa. thoát ra expand (v) /iks'pænd/ mở rộng. bày tỏ.. sự thực hiện. mong ngóng. sống existence (n) /ig'zistəns/ sự tồn tại. bào chữa. sự xuất khẩu expose (v) /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. vật trưng bày. giàu kinh nghiệm experiment (n) (v) /(n) ɪkˈspɛrəmənt . /ik'sept/ trừ ra. thám hiểm explosion (n) /iks'plouʤn/ sự nổ. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite (v) /ik'sait/ kích thích. (thuộc) sự thi hành. nhanh. thực hiện exhibit (v) (n) /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. trừ phi exception (n) /ik'sepʃn/ sự trừ ra. loại trừ excluding prep. sự loại ra exchange (v) (n) /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. thú vị excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. nếm mùi experienced (adj) /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. conj. sự thi hành. chuyên môn.. sự phát triển ồ ạt export (v) (n) /iks´pɔ:t/ xuất khẩu.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. trải qua. hàng xuất khẩu. liệu trước expected (adj) /iks´pektid/ được chờ đợi. vật triển lãm exhibition (n) /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. (v) ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. thí nghiệm expert (n) (adj) /. trừ ra excuse (n) (v) /iks´kju:z/ lời xin lỗi.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. giãn ra expect (v) /ik'spekt/ chờ đợi. trưng bày exist (v) /ig'zist/ tồn tại.

ngoại. thuộc gia đình famous (adj) /'feiməs/ nổi tiếng fan (n) /fæn/ người hâm mộ fancy (v) (adj) /ˈfænsi/ tưởng tượng.expression (n) /iks'preʃn/ sự diễn tả. thuận lợi fact (n) /fækt/ việc. tưởng tượng far (adv). gửi lời extension (n) /ɪkstent ʃən/ sự giơ. công bằng unfair (adj) /ʌn´fɛə/ gian lận. trung thực faithfully (adv) /'feiθfuli/ trung thành. khắc nghiệt. phụ extraordinary (adj) /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. thứ thêm. xí nghiệp. bao quát extent (n) v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. quen thộc family (n) (adj) /ˈfæmili/ gia đình. gửi lời extensive (adj) /iks´tensiv/ rộng rãi. châ(n). lạ thường. dành cho.). thuận lợi fairly (adv) /'feəli/ hợp lý. nghĩ rằng.. (n) /iks'tri:m/ vô cùng. (n) (adv) /'ekstrə/ thêm. sự bày tỏ. duỗi. giả dối fame (n) /feim/ tên tuổi. bị đổ false (adj) /fo:ls/ sai. cực đoan. không công bằng. biểu lộ. thể diện. danh tiếng familiar (adj) /fəˈmiliər/ thân thiết. cực độ eye (n) /ai/ mắt face (n) (v) /feis/ mặt. thất bại failure (n) /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. (adj) /fɑ:/ xa further (adj) /'fə:ðə/ xa hơn nữa. sự quá khích extremely (adv) /iks´tri:mli/ vô cùng. quá khích. sự diễn đạt extend (v) /iks'tend/ giơ. sự việc. đối mặt facility (n) /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall (v) (n) /fɔl/ rơi. ngã. ngã fall over ngã lộn nhào. sự rơi. kéo dài (thời gia(n). yếu ớt fair (adj) /feə/ hợp lý. nhầm. duỗi ra (tay. bất lợi faith (n) /feiθ/ sự tin tưởng. sự dễ dàng. sự kiện factor (n) /'fæktə / nhân tố factory (n) /'fæktəri/ nhà máy.. người thất bại faint (adj) /feɪnt/ nhút nhát. phụ. tin cậy. yếu ớt faintly (adv) /'feintli/ nhút nhát. vật đảm bảo faithful (adj) /'feiθful/ trung thành. bất lợi unfairly (adv) /ʌn´fɛəli/ gian lận. cho. khác thường extreme adj. niềm tin.. phạm vi extra adj. công bằng. chung thủy. sự kéo dài. không công bằng.). sự dành cho. thêm nữa farm (n) /fa:m/ trang trại . chung thủy. xưởng fail (v) /feil/ sai. đối phó. đương đầu.

cảm giác fellow (n) /'felou/ anh chàng (đang yêu). (n) /fæt/ béo.. (n) /'feivзrit/ được ưa thích. người (vật) được ưa thích fear (n) (v) /fɪər/ sự sợ hãi. February (n) (abbr. (adv) /fa:st/ nhanh fasten (v) /'fɑ:sn/ buộc. đồng chí female adj. miêu tả file (n) /fail/ hồ sơ.. adj. sự đấu tranh. làm bực mình.. đồng áng farmer (n) /'fɑ:mə(r)/ nông dân. sự quý mến.vài. làm say mê. sự đấu tranh figure (n) (v) /figә(r)/ hình dáng.. giống cái fence (n) /fens/ hàng rào festival (n) /'festivəl/ lễ hội. lấp kín film (n) (v) /film/ phim. trói fat adj. mỡ. pro(n) /fju:/ ít. chất béo father (n) /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu.) /´februəri/ tháng 2 federal (adj) /'fedərəl/ liên bang fee (n) /fi:/ tiền thù lao. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) (n) /'feivз/ thiện ý. quyến rũ fever (n) /'fi:və/ cơn sốt. Feb. bãi chiến trường fight (v) (n) /fait/ đấu tranh.. đem về. thời trang fashionable (adj) /'fæʃnəbl/ đúng mốt. một vài a few một ít. (n) /'fainl/ cuối cùng.) fault (n) /fɔ:lt/ sự thiết sót.. chiến đấu. hợp thời trang fast adj. lo ngại feather (n) /'feðə/ lông chim feature (n) (v) /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. tài liệu fill (v) /fil/ làm đấy. một vài field (n) /fi:ld/ cánh đồng..farming (n) /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt.. điểm đặc trưng. sự đồng ý. nuôi feel (v) /fi:l/ cảm thấy feeling (n) /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. hình dung. mô tả nét đặc biệt. đại hội liên hoan fetch (v) /fetʃ/ tìm về. nhân vật. cuộc chiến đấu fighting (n) /´faitiη/ sự chiến đấu.. e sợ. bệnh sốt few det. (n) /´fi:meil/ thuộc giống cái. đặc trưng của.. cuộc đấu chung kết . sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. sợ.. học phí feed (v) /fid/ cho ăn. béo bở. một ít. được dựng thành phim final adj. người chủ trại fashion (n) /'fæ∫ən/ mốt..

sau cùng finance (n) (v) /fɪˈnæns . tài trợ. làm tăng thêm mùi vị flesh (n) /fle∫/ thịt flight (n) /flait/ sự bỏ chạy. giỏi finely (adv) /´fainli/ đẹp đẽ. sự kết thúc. cây hoa flu (n) /flu:/ bệnh cúm fly (v) (n) /flaɪ/ bay. căn phòng. cao thượng finger (n) /'fiɳgə/ ngón tay finish (v) (n) kết thúc. mùi. cho gia vị. tầng (nhà) flour (n) /´flauə/ bột. gắn. bất động flag (n) /'flæg/ quốc kỳ flame (n) /fleim/ ngọn lửa flash (v) (n) /flæ∫/ loé sáng. hoàn thành fire (n) (v) /'faiə/ lửa. sự đánh cá fit (v) (adj) /fit/ hợp. tràn ngập floor (n) /flɔ:/ sàn. trung tâm. trọng tâm ( (n)bóng) . (n) /fə:st/ thứ nhất. vụt sáng. hoàn thành. trôi. quãng đường bay flying adj. xứng đáng fix (v) /fiks/ đóng. trước hết. tìm ra fine (adj) /fain/ tốt. vật đầu tiên. đầu tiên. cấp vốn financial (adj) /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find (v) /faind/ tìm. nhẵn. (n) /´flaiiη/ biết bay. bẹt. sự bay. sửa sang fixed (adj) đứng yên. chảy flower (n) /'flauə/ hoa. chắc.. ordinal number. chuyến bay float (v) /floʊt/ nổi. thứ nhất at first trực tiếp fish (n) (v) /fɪʃ/ cá. kiên quyết. bắt cá fishing (n) /´fiʃiη/ sự câu cá.finally (adv) /´fainəli/ cuối cùng. dãy phòng. rút chạy. lũ lụtl. bột mỳ flow (n) (v) /flow/ sự chảy.. (n) /flæt/ bằng phẳng. tràn đầy. thích hợp. ánh sáng lóe lên. tìm thấy find out sth khám phá. (adv) /'fə:m/ hãng. tế nhị. kiên quyết first det. lắp. vừa.. đóa. mạnh mẽ firmly (adv) /´fə:mli/ vững chắc. người. vũng vàng... lơ lửng flood (n) (v) /flʌd/ lụt. đèn nháy flat adj. ˈfaɪnæns/ tài chính. công ty. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm (n)adj. phần cuối finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v) /'fleivə/ vị. sửa chữa. sự bay. món cá. chuyến bay focus (v) (n) /'foukəs/ tập trung. sự bay. câu cá. (adv). bông.

fə/ cho. bàn chân football (n) /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. tiến về phía trước forward (adj) /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. /´fɔlouiη/ tiếp theo. sau này ở phía trước. dành cho. khỏe khoắn Friday (n) (abbr. xắn. thức. /fɔ:.. tha thứ fork (n) /fɔrk/ cái nĩa form (n) (v) /fɔ:m/ hình thể. sau. xưa. force (n) (v) /fɔ:s/ sức mạnh. dự báo foreign (adj) /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. ở nước ngoài forest (n) /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) (adv) /fə'revə/ mãi mãi forget (v) /fə'get/ quên forgive (v) /fərˈgɪv/ tha. nếp gấp folding (adj) /´fouldiη/ gấp lại được follow (v) /'fɔlou/ đi theo sau. theo sau. nền tự do freeze (v) /fri:z/ đóng băng. đông lạnh frozen (adj) /frouzn/ lạnh giá frequent (adj) /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently (adv) /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh (adj) /freʃ/ tươi. từ nước ngoài. cưỡng ép forecast (n) (v) /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. tìm thấy foundation (n) /faun'dei∫n/ sự thành lập. cách thức fortune (n) /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. được tạo thành formal (adj) /fɔ:ml/ hình thức formally (adv) /'fo:mзlaiz/ chính thức former (adj) /´fɔ:mə/ trước. sự sáng lập. tổ chức frame (n) (v) /freim/ cấu trúc. tiến về phía trước found (v) /faund/ (q. món ăn foot (n) /fut/ chân.) /´fraidi/ thứ Sáu . dự báo. thể thức. theo. hình dạng. vén. tươi tắn freshly (adv) /´freʃli/ tươi mát. thuở xưa formula (n) /'fɔ:mjulə/ công thức. bố trí free adj.k of find) tìm. dự đoán. hệ thống..fold (v) (n) /foʊld/ gấp. làm thành. thoải mái freedom (n) /'fri:dəm/ sự tự do. tự do. (n)prep. giải phóng. nguyên formerly (adv) /´fɔ:məli/ trước đây. ép buộc.. hình thức. sau đây. tiếp theo following adj. cũ. sự thịnh vượng forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/ về tương lai. Fri.. tiếp theo food (n) /fu:d/ đồ ăn. trả tự do freely (adv) /´fri:li/ tự do. dàn xếp. (v) (adv) /fri:/ miễn phí.

lỗ hổng. furthest cấp so sánh của far future (n) (adj) /'fju:tʃə/ tương lai gain (v) (n) /geɪn/ lợi. làm đông. tài trợ. cuộc đánh bạc gambling (n) /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game (n) /geim/ trò chơi gap (n) /gæp/ đèo. làm hoảng sợ frightening (adj) /´fraiəniη/ kinh khủng. tình hữu nghị frighten (v) /ˈfraɪtn/ làm sợ. hơi đốt gasoline (n) (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. khiếp sợ from prep. 54 lít ở Anh. đằng trước.fʌndə'mentl/ cơ bản. chiên. /frɔm/ frəm/ từ front (n) (adj) /frʌnt/ mặt. chỗ trống garage (n) /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage (n) (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. 3. trái cây fry (v) (n) /frai/ rán. để tiền vào công quỹ fundamental (adj) /. chế giễu. đạt tới gallon (n) /'gælən/ Galông 1gl = 4. ruột (thú) garden (n) /'gɑ:dn/ vườn gas (n) /gæs/ khí. giành được. 78 lít ở Mỹ gamble (v) (n) /'gæmbl/ đánh bạc. khôi hài fur (n) /fə:/ bộ da lông thú furniture (n) /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. cơ sở. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze (n) (v) /fri:z/ sự đông lạnh. kiếm được. kẽ hở. không có thiện cảm friendship (n) /'frendʃipn/ tình bạn.fridge (n) (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend (n) /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly (adj) /´frendli/ thân thiện. đám tang funny (adj) /´fʌni/ buồn cười. làm đóng băng fruit (n) /fru:t/ quả. thân mật unfriendly (adj) /ʌn´frendli/ không thân thiện. sự vui thích. nhiên liệu full (adj) /ful/ đầy. chủ yếu funeral (n) /ˈfju:nərəl/ lễ tang. lợi ích. quỹ. chạy (máy) fund (n) (v) /fʌnd/ kho. thịt rán fuel (n) /ˈfyuəl/ chất đốt. họat động. sự giá lạnh. dầu hỏa. chế nhạo function (n) (v) /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. hài hước make fun of đùa cợt. tiền bạc. đầy đủ fully (adv) /´fuli/ đầy đủ. hoàn toàn fun (n) (adj) /fʌn/ sự vui đùa. khủng khiếp frightened (adj) /'fraitnd/ hoảng sợ. xăng .

xác thực genuinely (adv) /´dʒenjuinli/ thành thật. thoát khỏi giant (n) (adj) /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. hồ. có ý định goal (n) /goƱl/ god (n) /gɒd/ thần. phân phối give (sth) up bỏ. toàn thể. từ bỏ glad (adj) /glæd/ vui lòng. găng tay glue (n) (v) /glu:/ keo. đại khái generate (v) /'dʒenəreit/ sinh. dịu dàng. trèo lên get off ra khỏi. khoan hồng. khoa địa lý get (v) /get/ được. gắn lại. chân thật. thế hệ. phi thường gift (n) /gift/ quà tặng girl (n) /g3:l/ con gái girlfriend (n) /'gз:lfrend/ bạn gái. có được get on leo. hào phóng generously (adv) /'dʒenərəsli/ rộng lượng. Chúa . dán bằng keo.gate (n) /geit/ cổng gather (v) /'gæðə/ tập hợp. nhẹ nhàng gently (adv) /'dʤentli/ nhẹ nhàng. biếu. chung chung. tặng give sth away cho. êm ái. đại thể in general nói chung. thiết bị. hồ gram (n) /'græm/ đậu xanh go (v) /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. đời generous (adj) /´dʒenərəs/ rộng lượng. phát give sth out chia. thủy tinh. người yêu give (v) /giv/ cho. đẻ ra generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. người thượng lưu genuine (adj) /´dʒenjuin/ thành thật. người phi thường. hái. cái cốc. sự phát sinh ra. ly glasses (n) kính đeo mắt global (adj) v /´gloubl/ toàn cầu. thu thập gear (n) /giə/ cơ cấu. chân thật geography (n) /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. toàn bộ glove (n) /glʌv/ bao tay. sung sướng glass (n) /glɑ:s/ kính. dụng cụ general (adj) /'ʤenər(ə)l/ chung. tổng generally (adv) /'dʒenərəli/ nói chung. dịu dàng gentleman (n) /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. khổng lồ. lượm. hào phóng gentle (adj) /dʒentl/ hiền lành.

(n) /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. hay. hạt. hoa râm (tóc) great (adj) /greɪt/ to. khoan khoái grave (n) (adj) /greiv/ mộ. tính chất. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. cầm quyền government (n) /ˈgʌvərnmənt . mọc lên grow up lớn lên. sự ban. đồng cỏ grateful (adj) /´greitful/ biết ơn.. phân loại.. trưởng thành growth (n) /grouθ/ sự lớn lên. điểm số. dấu huyền. vồ. nội các. bảo lãnh. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. (n) /gud/ tốt. g. bản chất gram (BrE also gramme) (n) (abbr. tuyệt. hàng hóa govern (v) /´gʌvən/ cai trị. từng bước một gradually (adv) /'grædzuәli/ dần dần. lắm. lời chào tạm biệt goods (n) /gudz/ của cải. tài sản. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám.do:tз/ cháu gái grandfather (n) /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother (n) /'græn. sự cho.gold (n) (adj) /goʊld/ vàng. vĩ đại greatly (adv) /´greitli/ rất. (n) grocery (NAmE usually grocery store) (n) /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries (n) /ˈgroʊsəri. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground (n) /graund/ mặt đất. người bảo lãnh. hột. từ từ grain (n) /grein/ thóc lúa. ban. cấp. điều tốt. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. bãi đất group (n) /gru:p/ nhóm grow (v) /grou/ mọc. . gm) /'græm/ ngữ pháp grammar (n) /ˈgræmər/ văn phạm grand (adj) /grænd/ rộng lớn. sự cai trị governor (n) /´gʌvənə/ thủ lĩnh. chộp lấy grade (n) (v) /greɪd/ điểm. thống trị. xếp loại gradual (adj) /´grædjuəl/ dần dần. kẻ thống trị grab (v) /græb/ túm lấy. bằng vàng good adj. cao cả green adj. bãi cỏ. đất. (n) /¸gud´bai/ tạm biệt. lớn. trang nghiêm. dễ chịu. chủ.. sự phát triển guarantee (n) (v) /ˌgærənˈti/ sự bảo hành.mʌðə/ bà grandparent (n) /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson (n) /´grænsʌn/ cháu trai grant (v) (n) /grα:nt/ cho. cao thượng. sự cấp grass (n) /grɑ:s/ cỏ. vĩ đại grandchild (n) /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter (n) /'græn.

sự đoán. tàn tệ. khách mời guide (n) (v) /gaɪd/ điều chỉ dẫn. tập quán hair (n) /heə/ tóc hairdresser (n) /'heədresə/ thợ làm tóc half (n)det. thù hận hatred (n) /'heitrid/ lòng căm thì. làm hại. khó khăn harm (n) (v) /hɑ:m/ thiệt hại. mắc happen (v) /'hæpən/ xảy ra. hà khắc. gác. xảy đến happiness (n) /'hæpinis/ sự sung sướng. làm lành health (n) /hɛlθ/ sức khỏe. phần chia đôi. bảo vệ. ông ấy head (n) (v) /hed/ cái đầu (người. tay cầm.. dẫn đầu headache (n) /'hedeik/ chứng nhức đầu heal (v) /hi:l/ chữa khỏi. phỏng đoán. rắn.. nửa giờ. bảo đảm guard (n) (v) /ga:d/ cái chắn. bàn tay. həv/ có have to modal (v) phải (bắt buộc. nghiêm khắc. thú). thể chất. sờ mó. khốn khổ hard adj. hội trường hammer (n) /'hæmə/ búa hand (n) (v) /hænd/ tay. người bảo vệ. móc quai hang (v) /hæŋ/ treo.cam đoan. hạnh phúc unhappiness (n) /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. gây thiệt hại harmful (adj) /´ha:mful/ gây tai hại. anh ấy. lãnh đại. canh giữ guess (v) (n) /ges/ đoán. lành mạnh . hạnh phúc happily (adv) /'hæpili/ sung sướng. pro (n) (adv) /hɑ:f/ một nửa. (adv) /ha:d/ cứng. sự căm ghét have (v) auxiliary (v) /hæv. lòng căm ghét. truyền cho handle (v) (n) /'hændl/ cầm. tội lỗi gun (n) /gʌn/ súng guy (n) /gai/ bù nhìn. tổn hao. phạm tội. dẫn đường. gã habit (n) /´hæbit/ thói quen. sự bất hạnh happy (adj) /ˈhæpi/ vui sướng. chỉ huy. sự lành mạnh healthy (adj) /'helθi/ khỏe mạnh. tích cực hardly (adv) /´ha:dli/ khắc nghiệt. có hại harmless (adj) /´ha:mlis/ không có hại hat (n) /hæt/ cái mũ hate (v) (n) /heit/ ghét. anh chàng. có bổn phận phải) he pro(n) /hi:/ nó. nửa hall (n) /hɔ:l/ đại sảnh. hạnh phúc unhappy (adj) /ʌn´hæpi/ buồn rầu. sự ước chừng guest (n) /gest/ khách. chỉ đường guilty (adj) /ˈgɪlti/ có tội. tòa (thị chính). người hướng dẫn. hết sức cố gắng. trao tay.

giữ. nêu bật. sáng nhất highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill (n) /hil/ đồi him pro(n) /him/ nó. điểm cao hell (n) /hel/ địa ngục hello exclamation. che giấu high adj. chị ấy. giúp đỡ hence (adv) /hens/ sau đây. đỉnh. cú đấm hobby (n) /'hɒbi/ sở thích riêng hold (v) (n) /hould/ cầm. cô ấy. cao. pro(n) /hiz/ của nó.. cái của chị ấy. chính chị ta. vì thế her pro (n)det.). cái của anh ấy historical (adj) /his'tɔrikəl/ lịch sử. ở mức độ cao highly (adv) /´haili/ tốt. do đó. chính bà ta hesitate (v) /'heziteit/ ngập ngừng. nặng nề heel (n) /hi:l/ gót chân height (n) /hait/ chiều cao. ở mức độ cao highlight (v) (n) /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. chính ông ta. lỗ trống. nắm. ẩn nấp. cho thuê (nhà. sức nóng heating (n) /'hi:tiη/ sự đốt nóng. /hз:/ nó. chính cô ta... xin chào. của ông ấy. độ cao. đòn. đấm. ném trúng. sử học hit (v) (n) /hit/ đánh. (adv) /hai/ cao. chỗ nổi bật nhất. hết sức. ông ấy. nặng nề heavily (adv) /´hevili/ nặng. bà ấy hers pro(n) /hə:z/ cái của nó. hang . cái của ông ấy. (n) /hз'lou/ chào. đẹp. chính hắn. kể từ đây. sự nắm giữ hole (n) /'houl/ lỗ. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide (v) /haid/ trốn. anh ấy himself pro(n) /him´self/ chính nó. sự làm nóng heaven (n) /ˈhɛvən/ thiên đường heavy (adj) /'hevi/ nặng.hear (v) /hiə/ nghe hearing (n) /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. sự cho thuê his det. sự giúp đỡ helpful (adj) /´helpful/ có ích. thính giác heart (n) /hɑ:t/ tim. lời chào help (v) (n) /'help/ giúp đỡ. sự thuê. thuộc lịch sử history (n) /´histəri/ lịch sử. của anh ấy.. cái của bà ấy here (adv) /hiə/ đây. hắn. chính anh ta hip (n) /hip/ hông hire (v) (n) /haiə/ thuê. trái tim heat (n) (v) /hi:t/ hơi nóng. ở đây hero (n) /'hiərou/ người anh hùng herself pro(n) /hə:´self/ chính nó. sự cầm. cái của hắn. cái của nó. cái của cô ấy. của hắn.

. nước mình homework (n) /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). làm sao.. trân trọng đối với hook (n) /huk/ cái móc.. ở chân trời. nguồn hy vọng horizontal (adj) /. nằm ngang (trục hoành) horn (n) /hɔ:n/ sừng (trâu. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. khổng lồ human adj. ở tại nhà. ra sao however (adv) /hau´evə/ tuy nhiên. nước đá ice cream (n) kem idea (n) /ai'diз/ ý tưởng. đăng cai tổ chức (hội nghị. gia đình. như thế nào. /hoʊm/ nhà. nóng bức hotel (n) /hou´tel/ khách sạn hour (n) /'auз/ giờ house (n) /haus/ nhà. trung thực.. bản lề. (thuộc) gia đình how (adv) /hau/ thế nào.holiday (n) /'hɔlədi/ ngày lễ.. loài người humorous (adj) /´hju:mərəs/ hài hước.. ˈhʌri/ sự vội vàng.) hot (adj) /hɒt/ nóng. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) (n) /'onз/ danh dự. trung thực. tuy vậy. quan niệm .. đi săn hunting (n) /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry (v) (n) /ˈhɜri . hối hả. lưỡi câu hope (v) (n) /houp/ hy vọng. sùng đạo home (n) (adv). sự ghê rợn horse (n) /hɔrs/ ngựa hospital (n) /'hɔspitl/ bệnh viện. căn nhà. chủ tiệc. nhà thương host (n) (v) /houst/ chủ nhà. toàn nhà housing (n) /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household (n) (adj) /´haushould/ hộ. thanh danh. dù thế nào huge (adj) /hjuːdʒ/ to lớn. trống rỗng holy (adj) /ˈhoʊli/ linh thiêng. ngang. gây thiệt hại husband (n) /´hʌzbənd/ người chồng ice (n) /ais/ băng.) horror (n) /´hɔrə/ điều kinh khủng. dẫn (c.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. công việc làm ở nhà honest (adj) /'ɔnist/ lương thiện. (n) /'hju:mən/ (thuộc) con người. chân thật honestly (adv) /'ɔnistli/ lương thiện. bò. hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) (n) /´hju:mə/ sự hài hước. ngày nghỉ hollow (adj) /'hɔlou/ rỗng. sự gấp rút in a hurry vội vàng.trình). gấp rút hurt (v) /hɜrt/ làm bị thương. sự hóm hỉnh hungry (adj) /'hΔŋgri/ đó hunt (v) /hʌnt/ săn.

tính đồng nhất. cảm giác.e. nóng vội impatiently (adv) /im'pei∫зns/ nóng lòng.. đóng dấu impressive (adj) /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. không thể xảy ra impress (v) /im'pres/ ghi. đúng như lý tưởng identify (v) /ai'dentifai/ nhận biết. làm cảm động impressed (adj) được ghi. lý tưởng ideally (adv) /aɪˈdiəli/ lý tưởng. bất hợp pháp illness (n) /´ilnis/ sự đau yếu. oai vệ improve (v) /im'pru:v/ cải thiện. (n) /aɪˈdiəl. luân lý. nhập khẩu importance (n) /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. nghĩa là. mở mang improvement (n) /im'pru:vmənt/ sự cái thiện.. tức là ( Id est) if conj. sự tưởng tượng imagine (v) /i'mæʤin/ tưởng tượng. ảo imagination (n) /i.ideal adj. bắt gánh vác. xấu xa impact (n) /ˈɪmpækt/ sự và chạm. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. sự tác động. điều gợi ý imply (v) /im'plai/ ngụ ý. sự in. bất tài inch (n) /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. đánh tráo. (adv) /in/ ở. /if/ nếu. bất hợp pháp illegally (adv) /i´li:gəli/ trái luật. sự mở mang in prep. giống hệt i. nhận ra. vào inability (n) /¸inə´biliti/ sự bất lực. tưởng rằng. tại. tầm quan trọng important (adj) /im'pɔ:tənt/ quan trọng. bao hàm import (n) (v) import sự nhập. hệ trọng importantly (adv) /im'pɔ:təntli/ quan trọng. nét nhận dạng. gây ấn tượng. in sâu vào impression (n) /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. hình ảnh imaginary (adj) /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. ảnh hưởng impatient (adj) /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. không trọng đại impose (v) /im'pouz/ đánh (thuế.. ốm. khắc. làm rõ ý image (n) /´imidʒ/ ảnh. tức thì immediately (adv) /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral (adj) /i´mɔrəl/ trái đạo đức. lợi dụng impossible (adj) /im'pɔsəbl/ không thể làm được. in sâu vào. sự nhập khẩu. tư tưởng..). trong. sự liên can. cho rằng immediate (adj) /i'mi:djət/ lập tức. trọng yếu unimportant (adj) /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. nếu như ignore (v) /ig'no:(r)/ phớt lờ. sự cải tiến. khắc. hình dung. nhận dạng identity (n) /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. cái tiến. 54 cm) . abbr. bệnh tật illustrate (v) /´ilə¸streit/ minh họa. tỏ ra không biết đến ill (adj) (especially BrE) /il/ ốm illegal (adj) /i´li:gl/ trái luật. sốt ruột implication (n) /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. hùng vĩ. nhập.

trình bày ngắn gọn indication (n) /. tính cả including prep. lan truyền infected (adj) bị nhiễm. nền độc lập independent (adj) /. đầu độc. vẫn thường thấy. làm hại.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. sự tác dụng. không nghi thức information (n) /. bị xúc phạm injury (n) /'indʤəri/ sự làm tổn thương.incident (n) /´insidənt/ việc xảy ra. nhiễm influence (n) (v) /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. lúc đầu. kiến thức ingredient (n) /in'gri:diәnt/ phần hợp thành. sự đầu độc infectious (adj) /in´fekʃəs/ lây. điều hại. (n) /i'ni∫зl/ ban đầu. kỹ nghệ industry (n) /'indəstri/ công nghiệp. nghe inevitably (adv) /in’evitəbli/ chắc chắn infect (v) /in'fekt/ nhiễm. sự tăng thêm increasingly (adv) /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed (adv) /ɪnˈdid/ thật vậy. cá nhân indoors (adv) /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor (adj) /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial (adj) /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. tác động inform (v) /in'fo:m/ báo cho biết. cho biết. xúc phạm injured (adj) /´indʒə:d/ bị tổn thương. nội bộ.infə'meinʃn/ tin tức.indi'pendзntli/ độc lập index (n) /'indeks/ chỉ số. thân cận .indi'pendənt/ độc lập independently (adv) /. việc có liên quan include (v) /in'klu:d/ bao gồm. (n) /indivídʤuəl/ riêng. tăng thêm. ảnh hưởng. riêng biệt. biểu thị. sự khởi đầu injure (v) /in'dӡә(r)/ làm tổn thương. kỹ nghệ inevitable (adj) /in´evitəbl/ không thể tránh được. sự biểu thị. kể cả income (n) /'inkəm/ lợi tức.indi'kei∫n/ sự chỉ. sự tăng. sự biểu lộ indirect (adj) /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly (adv) /. quả thật independence (n) /..indi'pendəns/ sự độc lập. làm hại. thu nhập increase (v) (n) /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. ban đầu initiative (n) /ɪˈnɪʃiətɪv .. chắc chắn xảy ra. thành phần initial adj. tài liệu. cung cấp tin tức informal (adj) /in´fɔ:məl/ không chính thức. tiêm nhiễm. bị đầu độc infection (n) /in'fekʃn/ sự nhiễm. /in´klu:diη/ bao gồm. sự biểu thị indicate (v) /´indikeit/ chỉ. điều tổn hại ink (n) /iηk/ mực inner (adj) /'inə/ ở trong. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially (adv) /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu.

phía. phần trong. trí thông minh intelligent (adj) /in. có ý định intended (adj) /in´tendid/ có ý định.net/ liên mạng interpret (v) /in'tз:prit/ giải thích interpretation (n) /in. sự xỉ nhục insulting (adj) /in´sʌltiη/ lăng mạ. vào trong introduce (v) /'intrədju:s/ giới thiệu . học viện institution (n) /UK . xỉ nhục.gian).tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt (v) /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn.. chú ý. nội địa international (adj) /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet (n) /'intə. sự thẩm vấn) insect (n) /'insekt/ sâu bọ. ngắt lời interruption (n) /. phía trong. lồng vào inside prep.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. sự gặp mặt.) instance (n) /'instəns/ thí dị. thiết bị. làm chú ý interested (adj) có thích thú. trong trắng. tài liệu cung cấp instrument (n) /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult (v) (n) /'insʌlt/ lăng mạ. ở trong. cứ khăng khăng install (v) /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. có quan tâm. sáng trí intend (v) /in'tend/ ý định. ví dụ. côn trùng insert (v) /'insə:t/ chèn vào.. sự ngắt lời interval (n) /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t. làm quan tâm. mục đích interest (n) (v) /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. (adv). nội bộ insist (on) (v) /in'sist/ cứ nhất định. ngây thơ (enquiry (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra.. lập. xỉ nhục insurance (n) /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence (n) /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. có dụng ý intention (n) /in'tenʃn/ ý định. làm chú ý interesting (adj) /'intristiŋ/ làm thích thú. ở phía trong internal (adj) /in'tə:nl/ ở trong. cơ quan. trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead (adv) /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute (n) /ˈ´institju:t/ viện. (n) (adj) /'in'said/ mặt trong. /'intu/ or /'intə/ vào. khoảng cách interview (n) (v) /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn.teli'dЗen∫зl/ thông minh. nói chuyện riêng into prep. ở trong. có chú ý interior (n) (adj) /in'teriə/ phần trong.insti'tju:ʃn . sự quan tâm.innocent (adj) /'inəsnt/ vô tội. bên trong. trụ sở instruction (n) /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. phỏng vấn.. làm quan tâm. lời lăng mạ.intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn. US .

con vật đó its det. nối.. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. đầu nối jointly (adv) /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. của điều đó. sáng chế invention (n) /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh. sự để. mó(n). bọc sắt irritate (v) /´iri¸teit/ làm phát cáu. ghen tị jeans (n) /dЗeins/ quần bò. quãng đường. cái của điều đó. tham gia. nghiên cứu investment (n) /in'vestmənt/ sự đầu tư. chính điều đó. phát hành. chính con vật đó jacket (n) /'dʤækit/ áo vét jam (n) /dʒæm/ mứt January (n) (abbr.. dồn hết tâm trí vào iron (n) (v) /aɪən / sắt. quần zin jelly (n) /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) (n) /'dʤu:əlri/ nữ trang. kim hoàn job (n) /dʒɔb/ việc. giễu cợt journalist (n) /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey (n) /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). nghiên cứu investigation (n) /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra. (n) /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). sự bao hàm. cáu tiết -ish suffix island (n) /´ailənd/ hòn đảo issue (n) (v) /ɪʃuː. đưa ra it pro (n)det. sự mời invite (v) /in'vait / mời involve (v) /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. chọc tức irritated (adj) /'iriteitid/ tức giận. của con vật đó. cái của con vật đó item (n) /'aitəm/ tin tức. điều đó.invi'teiʃn/ lời mời. nói đùa. sự sáng chế invest (v) /in'vest/ đầu tư investigate (v) /in'vestigeit/ điều tra. khoả(n). chặng đường đi joy (n) /dʒɔɪ/ niềm vui. tiết mục itself pro(n) /it´self/ chính cái đó. /it/ cái đó. bao hàm.. cùng chung joke (n) (v) /dʒouk/ trò cười.. ghép joint adj. /its/ của cái đó. chỗ nối. sự phát sinh. chọc tức irritating (adj) /´iriteitiη/ làm phát cáu. lời nói đùa.. lời giới thiệu invent (v) /in'vent/ phát minh. sự vui mừng . chắp. Ja(n)) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous (adj) /'ʤeləs/ ghen. vốn đầu tư invitation (n) /. thu hút. dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement (n) /in'vɔlvmənt/ sự gồm. việc làm join (v) /ʤɔin/ gia nhập.introduction (n) /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu.

đập. thêu knitted (adj) /nitid/ được đan.. cái hôn kitchen (n) /´kitʃin/ bếp kilometre (n) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee (n) /ni:/ đầu gối knife (n) /naif/ con dao knit (v) /nit/ đan. tàn nhẫn kindness (n) /'kaindnis/ sự tử tế. quả) July (n) (abbr. Ju(n)) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. cú đánh knot (n) /nɔt/ cái nơ. tử tế. ưa thích keep (v) /ki:p/ giữ. cú đá kid (n) /kid/ con dê non kill (v) /kil/ giết. vừa mới. được chứng minh là đúng keen (adj) /ki:n/ sắc. tốt bụng unkind (adj) /ʌn´kaind/ độc ác. lòng tốt king (n) /kiɳ/ vua. củ. (n) /´dʒu:niə/ trẻ hơn. biện hộ justified (adj) /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. quan tòa. được thêu knitting (n) /´nitiη/ việc đan. tiêu diệt killing (n) /´kiliη/ sự giết chóc. điểm trung tâm know (v) /nou/ biết unknown (adj) /'ʌn'noun/ không biết well known (adj) /´wel´noun/ nổi tiếng. thuộc (khóa) keyboard (n) /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick (v) (n) /kick/ đá. điểm nút. giữ lại key (n) (adj) /ki:/ chìa khóa. quốc vương kiss (v) (n) /kis/ hôn. chỉ justice (n) /'dʤʌstis/ sự công bằng justify (v) /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. giống. ít tuổi hơn. Jul. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) (n) (abbr. bén keen on say mê. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind (n) (adj) /kaind/ loại. phân xử. k. người ít tuổi hơn just (adv) /dʤʌst/ đúng. bước nhảy June (n) (abbr.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump (v) (n) /dʒʌmp/ nhảy. hàng dệt kim knock (v) (n) /nɔk/ đánh. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) (n) (abbr. được nhiều người biết đến .judge (n) (v) /dʒʌdʒ/ xét xử. khóa. có lòng tốt kindly (adv) /´kaindli/ tử tế. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) (n) /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice (n) /ʤu:s/ nước ép (rau. sự nhảy. vừa đủ.

đất đai landscape (n) /'lændskeip/ phong cảnh lane (n) /lein/ đường nhỏ (làng. buổi giới thiệu sản phầm law (n) /lo:/ luật lawyer (n) /ˈlɔyər . (adv) /leit/ trễ.. (n) (v) /lɑ:st/ lầm cuối.. đất canh tác. ở mức độ lớn last det. sự lãnh đạo. rốt hết. tri thức litre (n) /´li:tə/ lít label (n) (v) /leibl/ nhãn. kéo dài late adj. đặt. ít nhất. gần đây nhất latter adj. lãnh tụ leaf (n) /li:f/ lá cây. công việc lack (n) (v) /læk/ sự thiếu. (adj) /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. to largely (adv) /´la:dʒli/ phong phú. người cuối cùng.. sự hạ thủy. sự hướng dẫn leading (adj) /´li:diη/ lãnh đạo.. hẻm phố) language (n) /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large (adj) /la:dʒ/ rộng. vợ. pro (n) (adv) /li:st/ tối thiểu. lớn. dẫn đầu leader (n) /´li:də/ người lãnh đạo. (adv). (n) /´lætə/ sau cùng. gần đây. muộn later (adv). lá (vàng. nghiên cứu least det.. bố trí layer (n) /'leiə/ lớp lazy (adj) /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ (v) (n) lãnh đạo. khai trương. ngây ngô lady (n) /ˈleɪdi/ người yêu. ˈlɔɪər/ luật sư lay (v) /lei/ xếp. ghi mác laboratory. rời đi. tiểu thư lake (n) /leik/ hồ lamp (n) /læmp/ đèn land (n) (v) /lænd/ đất. quý bà.) league (n) /li:g/ liên minh. mác. ỷ vào learn (v) / lə:n/ học.. mới đây laugh (v) (n) /lɑ:f/ cười. chí ít leather (n) /'leðə/ da thuộc leave (v) /li:v/ bỏ đi. dựa. lab (n) /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) (n) /'leibз/ lao động. sau cùng. cuối cùng. dẫn dắt. để lại . (n) /leitist/ muộn nhất. tiếng cười launch (v) (n) /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). liên hoàn lean (v) /li:n/ nghiêng. thiếu lacking (adj) /'lækiη/ ngu đần. chậm nhất... dán nhãn.. ít nhất at least ít ra.knowledge (n) /'nɒliʤ/ sự hiểu biết.

chắc vậy unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. không nhiều. sự dối trá life (n) /laif/ đời. vị trí. cho mượn length (n) /leɳθ/ chiều dài. (adv). pro (n) (adv) /les/ nhỏ bé.. bằng. cấp. kết nối lip (n) /lip/ môi liquid (n) (adj) /'likwid/ chất lỏng. lỏng. nhấc lên. nồi. đường.). ít hơn. sự nhấc lên light (n)adj. sự sống lift (v) (n) /lift/ giơ lên. bỏ sót lecture (n) /'lekt∫ә(r)/ bài diễn thuyết. một chút . bằng cử nhân. đốt. không chắc xảy ra limit (n) (v) /'limit/ giới hạn.. có thể xảy ra. (adv) /´laikli/ có thể đúng.. tuyến link (n) (v) /lɪɳk/ mắt xích. vung (xoong. số lượng ít hơn lesson (n) /'lesn/ bài học let (v) /lεt/ cho phép. êm ái. văn học litre (BrE) (NAmE liter) (n) (abbr. lắng nghe literature (n) /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. giới hạn. (n) /left/ bên trái. (v) conj. như unlike prep. ghi vào danh sách listen (to) (v) /'lisn/ nghe. để cho letter (n) /'letə/ thư. cho phép lid (n) /lid/ nắp.leave out bỏ quên. thích. về phía trái leg (n) /´leg/ chân (người. có giới hạn line (n) /lain/ dây. thú.. độ dài less det. bà(n). lời nói dối.... không vững list (n) (v) /list/ danh sách. sự cho phép license (v) /'laisзns/ cấp chứng chỉ.. du dương. không giống likely adj. (v) /lait/ ánh sáng. det. pro (n) (adv) /'lit(ә)l/ nhỏ. chút ít.. liên kết. mối liên lạc. ranh giới.. ngang bằng library (n) /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) (n) /ˈlaɪsəns/ bằng. chữ cái. có khả năng. hạn chế limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. mẫu tự level (n) (adj) /'levl/ trình độ. nhẹ nhàng. sự nâng. l) /´li:tə/ lít little adj.) legal (adj) /ˈligəl/ hợp pháp legally (adv) /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon (n) /´lemən/ quả chanh lend (v) /lend/ cho vay. chứng chỉ. /laik/ giống như.. bé. cấp bằng. có thể. nhẹ. bài thuyết trình. mi mắt (eyelid) lie (v) (n) /lai/ nói dối. thắp sáng lightly (adv) /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. bài nói chuyện left adj. (adj) /ʌn´laik/ khác.

xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose (adj) /lu:s/ lỏng. dỡ hàng loan (n) /ləʊn/ sự vay mượn local (adj) /'ləʊk(ə)l/ địa phương. vua lorry (n) (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose (v) /lu:z/ mất. hạnh phúc . cục bộ locate (v) /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. chở unload (v) /ʌn´loud/ cất gánh nặng. (adv) /lou/ thấp. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. người tình low adj. định vị located (adj) /loʊˈkeɪtid/ định vị location (n) /louk´eiʃən/ vị trí. yêu.. bé.. lɒs/ sự mất. (adv) /lɔɳ/ dài. lớn (nói) loudly (adv) /'laudili/ ầm ĩ. gặp may mắn. xa. trung kiên luck (n) /lʌk/ may mắn.a little det. vận may lucky (adj) /'lʌki/ gặp may. (adv) /laud/ to. bơ vơ long adj.. không chặt loosely (adv) /´lu:sli/ lỏng lẻo lord (n) /lɔrd/ Chúa. ngắm. có duyên lover (n) /´lʌvə/ người yêu. thua. mất loss (n) /lɔs . to. bộ phận. inh ỏi love (n) (v) /lʌv/ tình yêu. (adv) /lɒt/ số lượng lớn. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pro (n)det. (adv) /liv/ sống. đang sống lively (adj) /'laivli/ sống.. xinh xắn.. hoạt động live (v) /liv/ sống living (adj) /'liviŋ/ sống. inh ỏi. hợp logic lonely (adj) /´lounli/ cô đơn. sinh động load (n) (v) /loud/ gánh nặng. lùn loyal (adj) /'lɔiəl/ trung thành.. vật nặng. sự định vị lock (v) (n) /lɔk/ khóa. lòng yêu thương. cục bộ locally (adv) /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. chăm sóc look at nhìn. chất. rất nhiều loud adj. một ít live adj. lâu look (v) (n) /luk/ nhìn. thích lovely (adj) /ˈlʌvli/ đẹp. ầm ĩ. khóa logic (n) /'lɔdʤik/ lô gic logical (adj) /'lɔdʤikəl/ hợp lý. pro(n) nhỏ. lạc lost (adj) /lost/ thua.

thị trường marketing (n) /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage (n) /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. cấu thành. dáng. bực điên người magazine (n) /. gửi qua bưu điện main (adj) /mein/ chính. người sản xuất many det. chủ yếu. kiểu. miếng. chế tạo. quần chúng. đàn ông. điều khiển management (n) /'mænidʒmənt/ sự quản lý. bưu kiện. ghi dấu market (n) /'mɑ:kit/ chợ. ảo thuật mail (n) (v) /meil/ thư từ. lấy (chồng) married (adj) /´mærid/ cưới. duy trì.. sự trông nom. con trống. tảng.. sự chế tạo manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. con trai. gộp thành make-up (n) /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. nhiều hơn. đa số. lối. đực mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man (n) /mæn/ con người. trống. chủ yếu majority (n) /mə'dʒɔriti/ phần lớn. nhãn. thiết bị mad (adj) /mæd/ điên. đực. hành quân. khối lượng. đại chúng . vẻ. trọng yếu nhất mainly (adv) /´meinli/ chính.unlucky (adj) /ʌn´lʌki/ không gặp may. nhãn mác. sự điều khiển manager (n) /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. thái độ manufacture (v) (n) /. Mar. máy móc machinery (n) /mə'ʃi:nəri/ máy móc. trọng đại. lễ cưới marry (v) /'mæri/ cưới (vợ). giám đốc manner (n) /'mænз/ cách. (thuộc) ma thuật.mænju'fæktʃə/ manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. pro(n) /'meni/ nhiều map (n) /mæp/ bản đồ March (n) (abbr. sự kết hôn. cuộc hành quân. ưu thế make (v) (n) /meik/ làm. cái bướu lunch (n) /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung (n) /lʌη/ phổi machine (n) /mə'ʃi:n/ máy. cuộc diễu hành mark (n) (v) /mɑ:k/ dấu. trông nom. mất trí.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march (v) (n) diễu hành. ảo thuật. (n) /meil/ trai. kết hôn mass (n) (adj) /mæs/ khối. bất hạnh luggage (n) (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump (n) /lΛmp/ cục. sự chế tạo make sth up làm thành. chủ yếu. bảo vệ major (adj) /ˈmeɪdʒər/ lớn. đàn ông manage (v) /'mæniʤ/ quản lý.mægə'zi:n/ tạp chí magic (n) (adj) /'mæʤik/ ma thuật. phần lớn maintain (v) /mein´tein/ giữ gìn. son phấn male adj. đánh dấu.

phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/ trong lúc đó.. (n) /'mi:djəm/ trung bình. trong lúc ấy measure (v) (n) /'meʤə/ đo. tài sản. thạc sĩ match (n) (v) /mætʃ/ trận thi đấu. math NAmE) (n) /. chảy ra. gặp gỡ meeting (n) /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. tối đa.. bạn nghề. môn toán matter (n) (v) /'mætə/ chất. giao phối material (n) (adj) /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. tao. sự đo lường. đồ sộ master (n) /'mɑ:stə/ chủ. vật chất. trung. mất trí mentally (adv) /´mentəli/ về mặt tinh thần mention (v) /'menʃn/ kể ra. hữu hình mathematics (also maths BrE. tớ meal (n) /mi:l/ bữa ăn mean (v) /mi:n/ nghĩa. thầy giáo. có tính chất quan trọng maximum adj. thi đấu mate (n) (v) /meit/ bạn. có lẽ mayor (n) /mɛə/ thị trưởng me pro(n) /mi:/ tôi. đối thủ. có ý nghĩa. chủ nhân. phép đo meat (n) /mi:t/ thịt media (n) /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical (adj) /'medikə/ (thuộc) y học medicine (n) /'medisn/ y học. cuộc biểu tình melt (v) /mɛlt/ tan ra. thuốc medium adj. ý nghĩa means (n) /mi:nz/ của cải. địch thủ. đơn vị đo lường measurement (n) /'məʤəmənt/ sự đo lường. đối chọi. sánh được matching (adj) /´mætʃiη/ tính địch thù. địa vị hội viên memory (n) /'meməri/ bộ nhớ.massive (adj) /'mæsiv/ to lớn. sự trung gian. vừa. đề cập menu (n) /'menju/ thực đơn . có lẽ May (n) /mei/ tháng 5 maybe (adv) /´mei¸bi:/ có thể. (n) /´mæksiməm/ cực độ. y khoa. đo lường. lượng cực đại. trị số cực đại.mæθi'mætiks/ toán học. trí óc. hội viên membership (n) /'membəʃip/ tư cách hội viên. làm tan chảy ra member (n) /'membə/ thành viên. vật chất. trí nhớ. sự môi giới meet (v) /mi:t/ gặp. cực độ may modal (v) /mei/ có thể. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental (adj) /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. nói đến. có nghĩa là meaning (n) /'mi:niɳ/ ý.

mere (adj) /miə/ chỉ là merely (adv) /'miәli/ chỉ, đơn thuần mess (n) /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu message (n) /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp metal (n) /'metl/ kim loại method (n) /'meθəd/ phương pháp, cách thức metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/ mét mid- combining form tiền tố: một nửa midday (n) /´mid´dei/ trưa, buổi trưa middle (n) (adj) /'midl/ giữa, ở giữa midnight (n) /'midnait/ nửa đêm, 12h đêm might modal (v) /mait/ qk. may có thể, có lẽ mild (adj) /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa mile (n) /mail/ dặm (đo lường) military (adj) /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự milk (n) /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind (n) (v) /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm mine pro (n)(n) của tôi mineral (n) (adj) /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoáng minimum adj., (n) /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu minister (n) /´ministə/ bộ trưởng ministry (n) /´ministri/ bộ minor (adj) /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng minority (n) /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số minute (n) /'minit/ phút mirror (n) /ˈmɪrər/ gương miss (v) (n) /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng Miss (n) /mis/ cô gái, thiếu nữ missing (adj) /´misiη/ vắng, thiếu, thất lạc mistake (n) (v) /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm mistaken (adj) /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầm mix (v) (n) /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn mixed (adj) /mikst/ lẫn lộn, pha trộn mixture (n) /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp mobile (adj) /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di động mobile phone (also mobile) (n) (BrE) điện thoại đi động model (n) /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu

modern (adj) /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến mum (n) /mʌm/ mẹ moment (n) /'məum(ə)nt/ chốc, lát Monday (n) (abbr. Mo(n)) /'mʌndi/ thứ 2 money (n) /'mʌni/ tiền monitor (n) (v) /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát month (n) /mʌnθ/ tháng mood (n) /mu:d/ lối, thức, điệu moon (n) /mu:n/ mặt trăng moral (adj) /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức morally (adv) có đạo đức more det., pro (n) (adv) /mɔ:/ hơn, nhiều hơn moreover (adv) /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại morning (n) /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det., pro (n) (adv) /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả mostly (adv) /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là mother (n) /'mΔðз/ mẹ motion (n) /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động motor (n) /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) (n) /'moutə,saikl/ xe mô tô mount (v) (n) /maunt/ leo, trèo; núi mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi mouse (n) /maus - mauz/ chuột mouth (n) /mauθ - mauð/ miệng move (v) (n) /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động moving (adj) /'mu:viɳ/ động, hoạt động movement (n) /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác movie (n) (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr. Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr. much det., pro (n) (adv) /mʌtʃ/ nhiều, lắm mud (n) /mʌd/ bùn multiply (v) /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) (n) /mʌm/ mẹ murder (n) (v) /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát muscle (n) /'mʌsl/ cơ, bắp thịt museum (n) /mju:´ziəm/ bảo tàng

music (n) /'mju:zik/ nhạc, âm nhạc musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái musician (n) /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal (v) /mʌst/ phải, cần, nên làm my det. /mai/ của tôi myself pro(n) /mai'self/ tự tôi, chính tôi mysterious (adj) /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểu mystery (n) /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bí nail (n) /neil/ móng (tay, chân) móng vuốt naked (adj) /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụi name (n) (v) /neim/ tên; đặt tên, gọi tên narrow (adj) /'nærou/ hẹp, chật hẹp nation (n) /'nei∫n/ dân tộc, quốc gia national (adj) /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc natural (adj) /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên naturally (adv) /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên nature (n) /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên navy (n) /'neivi/ hải quân near adj., (adv)., prep. /niə/ gần, cận; ở gần nearby adj., (adv) /´niə¸bai/ gần nearly (adv) /´niəli/ gần, sắp, suýt neat (adj) /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạch neatly (adv) /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắp necessary (adj) /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếu necessarily (adv) /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiết unnecessary (adj) /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn neck (n) /nek/ cổ need (v) modal (v) (n) /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cần needle (n) /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọn negative (adj) /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) (n) /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) (n) /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng neither det., pro (n) (adv) /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew (n) /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em) nerve (n) /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảm nervous (adj) /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng nervously (adv) /'nз:vзstli/ bồn chồn, lo lắng nest (n) (v) /nest/ tổ, ổ; làm tổ net (n) /net/ lưới, mạng network (n) /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thống

(adv). phương bắc northern (adj) /'nɔ:ðən/ Bắc nose (n) /nouz/ mũi not (adv) /nɔt/ không note (n) (v) /nout/ lời ghi. gần nice (adj) /nais/ đẹp. (adv) /nɔ:θ/ phía bắc.. lần sau. dễ chịu nicely (adv) /´naisli/ thú vị. tiếp nữa next to prep. sự huyên náo noisy (adj) /´nɔizi/ ồn ào. tuy thế mà new (adj) /nju:/ mới. không ở đâu nuclear (adj) /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. không người nào noise (n) /nɔiz/ tiếng ồn. ghi chép nothing pro(n) /ˈnʌθɪŋ/ không gì. để ý.. ghi chú. /nou/ không nobody (also no one) pro(n) /'noubədi/ không ai. mới mẻ. đầu . không cái gì notice (n) (v) /'nәƱtis/ thông báo. gần. bình thường. dễ chịu niece (n) /ni:s/ cháu gái night (n) /nait/ đêm. Nov. như thường lệ north (n)adj. tối no exclamation.) /nou´vembə/ tháng 11 now (adv) /nau/ bây giờ. yết thị.prefix none pro(n) /nʌn/ không ai. thú vị. huyên náo noisily (adv) /´nɔizili/ ồn ào. bên cạnh. No. (n) /'nɔ:məl/ thường. vật gì nonsense (n) /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. (n) /nekst/ sát. det. lời ghi chép. nhận biết take notice of chú ý noticeable (adj) /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý.never (adv) /'nevə/ không bao giờ. tin tức newspaper (n) /'nju:zpeipə/ báo next adj. huyên náo non. no. hiện giờ.. tình trạng bình thường normally (adv) /'no:mзli/ thông thường. chú ý. vô nghĩa nor conj. không người. hiện nay nowhere (adv) /´nou¸wɛə/ không nơi nào. đáng để ý novel (n) /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết.. (adv) /no:/ cũng không normal adj.. không khi nào nevertheless (adv) /.nevəðə'les/ tuy nhiên. truyện November (n) (abbr.) (n) /´nʌmbə/ số nurse (n) /nə:s/ y tá nut (n) /nʌt/ quả hạch.. mới lạ newly (adv) /´nju:li/ mới news (n) /nju:z/ tin.

obey (v) /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh object (n) (v) /(n) ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; (v) əbˈdʒɛkt/ vật, vật thể; phản đối, chống lại objective (n) (adj) /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan observation (n) /obzә:'vei∫(ә)n/ sự quan sát, sự theo dõi observe (v) /əbˈzə:v/ quan sát, theo dõi obtain (v) /əb'tein/ đạt được, giành được obvious (adj) /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên obviously (adv) /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy được occasion (n) /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội occasionally (adv) /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng, đôi khi occupy (v) /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ occupied (adj) /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người) occur (v) /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiện ocean (n) /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock (adv) /klɔk/ đúng giờ October (n) (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd (adj) /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) oddly (adv) /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) of prep. /ɔv/ or /əv/ của off (adv)., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rời offence (BrE) (NAmE offense) (n) /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tội offend (v) /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu offensive (adj) /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn công offer (v) (n) /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giá office (n) /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộ officer (n) /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quan official adj., (n) /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức officially (adv) /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chính thức often (adv) /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn oh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này.. oil (n) /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation, adj., (adv) /əʊkei/ đồng ý, tán thành old (adj) /ould/ già old-fashioned (adj) lỗi thời on prep., (adv) /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn once (adv)., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một khi one number, det., pro(n) /wʌn/ một; một người, một vật nào đó each other nhau, lẫn nhau onion (n) /ˈʌnjən/ củ hành

only adj., (adv) /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới onto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trên open adj., (v) /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc openly (adv) /´oupənli/ công khai, thẳng thắn opening (n) /´oupniη/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành operate (v) /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiển operation (n) /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt động opinion (n) /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểm opponent (n) /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thù opportunity (n) /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội, thời cơ oppose (v) /əˈpoʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối opposing (adj) /з'pouziη/ tính đối kháng, đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đối opposite adj., (adv)., (n)prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược opposition (n) /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập option (n) /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange (n) (adj) /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam order (n) (v) /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnh in order to hợp lệ ordinary (adj) /'o:dinәri/ thường, thông thường organ (n) /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) (n) /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chức organize (BrE also -ise) (v) /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập organized (adj) /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức origin (n) /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên original adj., (n) /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản originally (adv) /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên other adj., pro(n) /ˈʌðər/ khác otherwise (adv) /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác ought to modal (v) /ɔ:t/ phải, nên, hẳn là our det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ours pro(n) /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ourselves pro(n) /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình out (of) (adv)., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài outdoors (adv) /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhà

outdoor (adj) /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoài outer (adj) outer ở phía ngoài, ở xa hơn outline (v) (n) /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài output (n) /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng outside (n)adj., prep., (adv) /'aut'said/ bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài outstanding (adj) /¸aut´stændiη/ nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại oven (n) /ʌvn/ lò (nướng) over (adv)., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trên overall adj., (adv) / (adv) ˈoʊvərˈɔl ; (adj) ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm overcome (v) /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) owe (v) /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì) own adj., pro (n) (v) /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận owner (n) /´ounə/ người chủ, chủ nhân pace (n) /peis/ bước chân, bước pack (v) (n) /pæk/ gói, bọc; bó, gói package (n) (v) /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện packaging (n) /"pækidzŋ/ bao bì packet (n) /'pækit/ gói nhỏ page (n) (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách) pain (n) /pein/ sự đau đớn, sự đau khổ painful (adj) /'peinful/ đau đớn, đau khổ paint (n) (v) /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơn painting (n) /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranh painter (n) /peintə/ họa sĩ pair (n) /pɛə/ đôi, cặp palace (n) /ˈpælɪs/ cung điện, lâu đài pale (adj) /peil/ taí, nhợt pan (n) /pæn - pɑ:n/ xoong, chảo panel (n) /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nô pants (n) /pænts/ quần lót, đùi paper (n) /´peipə/ giấy parallel (adj) /'pærəlel/ song song, tương đương parent (n) /'peərənt/ cha, mẹ park (n) (v) /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên parliament (n) /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hội part (n) /pa:t/ phần, bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular (adj) /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệt

. ngắn ngủi passage (n) /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. sự biểu diễn performer (n) /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. riêng biệt partly (adv) /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. nhẫn nại. thanh toán. nộp. dòng giống. số tiền trả. chóp pen (n) /pen/ bút pence (n) /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil (n) /´pensil/ bút chì penny (n) (abbr. sự hòa thuận peaceful (adj) /'pi:sfl/ hòa bình. sự cộng tác party (n) /ˈpɑrti/ tiệc. vĩnh cửu . thực hiện performance (n) /pə'fɔ:məns/ sự làm. thời đại permanent (adj) /'pə:mənənt/ lâu dài. quá. qua path (n) /pɑ:θ/ đường mòn. dĩ vãng. lương hưu people (n) /ˈpipəl/ dân tộc. sự tạm ngừng pay (v) (n) /pei/ trả. (adv) /pɑ:st/ quá khứ. buổi liên hoan. sự chịu đựng patient (n) (adj) /'peiʃənt/ bệnh nhân. đảng pass (v) /´pa:s/ qua. kiên trì. kiên nhẫn. sự thực hiện. thái bình. người trình diễn perhaps (adv) /pə'hæps/ có thể. hành lang passenger (n) /'pæsindʤə/ hành khách passport (n) /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. vượt qua. tiền lương payment (n) /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. vĩnh cửu. sự thi hành. thời gian. phần nào đó partner (n) /'pɑ:tnə/ đối tác. có lẽ period (n) /'piəriəd/ kỳ. sự trôi qua. cây ớt per prep. sự tạm nghỉ. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) (n)adj. thường xuyên permanently (adv) /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. (adv) phần trăm perfect (adj) / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly (adv) /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform (v) /pə´fɔ:m/ biểu diễn. p) /´peni/ số tiền pension (n) /'penʃn/ tiền trợ cấp. yên tĩnh peak (n) /pi:k/ lưỡi trai.. tiền bồi thường peace (n) /pi:s/ hòa bình. nhẫn nại. (n)prep. bền chí pattern (n) /'pætə(r)n/ mẫu. dừng. cộng sự partnership (n) /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. ngang qua passing (n) (adj) /´pa:siη/ sự đi qua. hướng đi patience (n) /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. cá biệt.particularly (adv) /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. thời kỳ. đỉnh. làm. sự trôi qua. thoáng qua. khuôn mẫu pause (v) (n) /pɔ:z/ tạm nghỉ.. người pepper (n) /´pepə/ hạt tiêu.

pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. triết lý photocopy (n) (v) /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. nghề nhiếp ảnh phrase (n) /freiz/ câu. 58 lít. vẽ bản đồ. chụp ảnh photographer (n) /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. xé picture (n) /'piktʃə/ bức vẽ. bức họa piece (n) /pi:s/ mảnh. cho cơ hội person (n) /ˈpɜrsən/ con người. đáng thương place (n) (v) /pleis/ nơi. (thuộc) cơ thể. quảng trường take place xảy ra. giấy phép permit (v) /'pə:mit/ cho phép. nước. được tổ chức plain (adj) /plein/ ngay thẳng. đối với tôi personality (n) /pə:sə'næləti/ nhân cách. tư. chất phác plan (n) (v) /plæn/ bản đồ. người personal (adj) /'pə:snl/ cá nhân. lập kế hoạch. nhân phẩm. dự kiến planning (n) /plænniη/ sự lập kế hoạch. đống. ở Mỹ bằng 0. bản thân. vật cưng. nhà nhiếp ảnh photography (n) /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. thành ngữ. đơn giản. thời kỳ philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/ triết học. theo luật tự nhiên physics (n) /'fiziks/ vật lý học piano (n) /'pjænou/ đàn pianô. địa điểm. (n) /piηk/ màu hồng. 473 lít).. người được yêu thích petrol (n) (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase (n) /feiz/ tuần trăng. giai đoạn. kế hoạch. chồng.) pitch (n) /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). bức ảnh.. lít (bia. cá tính persuade (v) /pə'sweid/ thuyết phục pet (n) /pet/ cơn nóng giận. kẹp pink adj. mẩu. đào. được cử hành. tình trạng tốt. riêng tư personally (adv) /´pə:sənəli/ đích thân.. hoàn hảo pint (n) (abbr. đóng cọc. sự quy hoạch .. đồng tiền pig (n) /pig/ con lợn pile (n) (v) /paɪl/ cọc. vỡ. cụm từ physical (adj) /´fizikl/ vật chất. hoa cẩm chướng. dương cầm pick (v) /pik/ cuốc (đất). điều đáng tiếc. sao chụp photograph (n) (v) (also photo (n)) /´foutə¸gra:f/ ảnh. pin. về phần rôi. đầu hắc ín pity (n) /´piti/ lòng thương hại. thân thể physically (adv) /´fizikli/ về thân thể.permission (n) /pə'miʃn/ sự cho phép. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe (n) /paip/ ống dẫn (khí. ghim. tính cách. chất chồng pill (n) /´pil/ viên thuốc pilot (n) /´paiələt/ phi công pin (n) (v) /pin/ đinh ghim. panh. khoét (lỗ) pick sth up cuốc.

plane (n) /plein/ mặt phẳng. dấu cộng. mặt bằng planet (n) /´plænit/ hành tinh plant (n) (v) /plænt . dễ chịu pleased (adj) /pli:zd/ hài lòng pleasure (n) /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. chỉ sự thừa. chậu.. người. làm bằng chất dẻo plate (n) /pleit/ bản. sảo quyệt . tấm kim loại platform (n) /'plætfɔ:m/ nền. /pip'emз/ quá trưa. cộng.m. tẩm thuốc độc poisonous (adj) /pɔɪ. sự mọc lên. (NAmE also P.. khôn ngoan. thân mật unpleasant (adj) /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. làm nhọn..M.) pointed (adj) /´pɔintid/ nhọn. vừa lòng. điều thích thú. bệ. nước láng. tối pocket (n) /'pɔkit/ túi (quần áo. khó chịu. điều thú vị.ə si/ chính sách polish (n) (v) /'pouliʃ/ nước bóng. có chất độc.. đồ án. plɑnt/ thực vật. bệnh pole (n) /poul/ người Ba Lan. dựng đồ án plug (n) /plʌg/ nút (thùng.. vui lòng.k.. thân mật pleasantly (adv) /'plezəntli/ vui vẻ. chất thơ point (n) (v) point mũi nhọn. (v) /pli:z/ làm vui lòng. làm cho láng polite (adj) /pəˈlaɪt/ lễ phép. trong xe hơi). dễ thương. bồ(n).zə(n)əs/ độc. lịch sự political (adj) /pə'litikl/ về chính trị. vẽ sơ đồ. gieo plastic (n) (adj) /'plæstik/ chất dẻo. đánh. sân ga play (v) (n) /plei/ chơi. khó ưa please exclamation.) abbr. có đầu nhọn poison (n) (v) /ˈpɔɪzən/ chất độc. có tính chính trị politically (adv) /pə'litikəli/ về mặt chính trị. (n)det. trái đất. bục. thận trọng. chấm (câu. dễ thương.phú plot (n) (v) /plɔt/ mảnh đất nhở.. sơ đồ.) police (n) /pə'li:s/ cảnh sát. conj.. lịch sự politely (adv) /pəˈlaɪtli/ lễ phép. đồ thị. dịu dàng.. (n)adj. vót. thuốc độc. thêm vào p. trận đấu player (n) /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant (adj) /'pleznt/ vui vẻ. đánh bóng. ý thích plenty pro (n) (adv). sự vui chơi. gây chết. ý muốn.. công an policy (n) /'pol. chiều. xin mời pleasing (adj) /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. sự sung túc. mong.). đánh thuốc độc. /plʌs/ cộng với (số. trò chơi. về chính phủ. thềm. sự p. túi tiền poem (n) /'pouim/ bài thơ poetry (n) /'pouitri/ thi ca. điểm.) plus prep. cực (nam châm. /'plenti/ nhiều (s. trồng.lượng)..

(v) (NAmE) /´præktis/ thực hành. đổ.. tiềm lực potentially (adv) /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. tỉ mỉ. chiếm hữu possession (n) /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. tài năng. được nhiều người ưa chuộng population (n) /. (n) /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. có thể thực hiện possibly (adv) /´pɔsibli/ có lẽ. nổ bốp popular (adj) /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. sức mạnh. dự báo . bụi power (n) /ˈpauə(r)/ khả năng. triển vọng possible (adj) /'pɔsibəl/ có thể. tôn thờ. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. tán dương prayer (n) /prɛər/ sự cầu nguyện precise (adj) /pri´sais/ rõ ràng. đề ra.. năng lực. có thể chấp nhận được post (n) (v) /poʊst/ thư. bể bơi. lọ. bình. mật độ dân số port (n) /pɔ:t/ cảng pose (v) (n) /pouz/ đưa ra. lòng tôn kính. sự đặt. potato (n) /pə'teitou/ khoai tây potential adj. lạc quan possess (v) /pә'zes/ có. đời sống chính trị. kỹ tính precisely (adv) /pri´saisli/ đúng. chính khách politics (n) /'pɔlitiks/ họat động chính trị. tập luyện praise (n) (v) /preiz/ sự ca ngợi. dân số. đề ra position (n) /pəˈzɪʃən/ vị trí. thực tế practice (n) (BrE. cần thận predict (v) /pri'dikt/ báo trước. chính xác. đặt. chỗ positive (adj) /'pɔzətiv/ xác thực. tiên đoán. (thuộc) nhân dân. chính xác..pɔpju'leiʃn/ dân cư. NAmE). phong cách dân gian hiện đại. quyền lực powerful (adj) /´pauəful/ hùng mạnh. hùng cường practical (adj) /ˈpræktɪkəl/ thực hành. thực tế practically (adv) /´præktikəli/ về mặt thực hành. nội lực. có thể. vật sở hữu possibility (n) /¸pɔsi´biliti/ khă năng. khả năng. khen ngợi. rõ ràng.đơn vị đo lường pour (v) /pɔ:/ rót. tiềm ẩn pound (n) /paund/ pao . quan điểm chính trị pollution (n) /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool (n) /pu:l/ vũng nước. hồ bơi poor (adj) /puə/ nghèo pop (n) (v) /pɒp. giội powder (n) /'paudə/ bột. tích cực. thực tiễn practise (v) (BrE) /´præktis/ thực hành.politician (n) /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. sự tán dương. bưu kiện. gửi thư post office (n) /'ɔfis/ bưu điện pot (n) /pɒt/ can.

riêng privately (adv) /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. nguyên lý. trước (vd.prefer (v) /pri'fə:/ thích hơn preference (n) /'prefərəns/ sự thích hơn. chủ tịnh.. tiểu học primarily (adv) /´praimərili/ trước hết. chuẩn bị prepared (adj) /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence (n) /'prezns/ sự hiện diện. sự in ra printing (n) /´printiη/ sự in. vât hiện diện present adj. thuật in. áp lực. xinh.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. đầu tiên.. thời cổ đại. trình bày presentation (n) /. giàu trí tưởng tượng. bày tỏ. sơ cấp. quyền ưu tiên prison (n) /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner (n) /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private (adj) /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. đầu tiên prime minister (n) /´ministə/ thủ tướng prince (n) /prins/ hoành tử princess (n) /prin'ses/ công chúa principle (n) /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. tự phụ priest (n) /pri:st/ linh mục. ưu tiên previously (adv) /´pri:viəsli/ trước. hiện nay.. người. cái được ưa thích hơn pregnant (adj) /'pregnənt/ mang thai. đẹp prevent (v) /pri'vent/ ngăn cản. xuất bản. sự ấn. tính kiêu căng. ngăn chặn. giả bộ. nguyên sinh. áp suất presumably (adv) /pri'zju:məbli/ có thể được. ưu tiên priority (n) /prai´ɔriti/ sự ưu tế. sự giới thiệu preserve (v) /pri'zə:v/ bảo quản. ngày hôm trước). (adj) /'priti/ khá. nguyên tắc print (v) (n) /print/ in. sự ưa hơn. trước đây price (n) /prais/ giá pride (n) /praid/ sự kiêu hãnh. giữ gìn president (n) /´prezidənt/ hiệu trưởng. (n) (v) /(v)pri'zent/ and /(n)'prezәnt/ có mặt. có lẽ pretend (v) /pri'tend/ giả vờ. cá nhân . hấp tấp. làm ra vẻ pretty (adv). chủ yếu. ép. kỹ sảo in printer (n) /´printə/ máy in. hiện thời. giới thiệu. vừa phải. sự có mặt. tổng thống press (n) (v) /pres/ sự ép. nén. ngăn ngừa previous (adj) /ˈpriviəs/ vội vàng. ấn pressure (n) /'preʃə/ sức ép. thầy tu primary (adj) /'praiməri/ nguyên thủy. sự chuẩn bị prepare (v) /pri´peə/ sửa soạn. xinh xắn. sự hãnh diện. hiện diện. thợ in prior (adj) /'praɪə(r)/ trước. bóp. sự nén. sự trình diện. sáng tạo premises (n) /'premis/ biệt thự preparation (n) /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn.

nhà cửa. toàn cảnh. một cách thích đáng property (n) /'prɔpəti/ tài sản. quy trình. sự thăng cấp prompt adj. giục. kế hoạch. phát triển project (n) (v) /(n) ˈprɒdʒɛkt . phát âm pronunciation (n) /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof (n) /pru:f/ chứng. tiếp diễn process (n) (v) /'prouses/ quá trình. giải thưởng probable (adj) /´prɔbəbl/ có thể. thăng cấp promotion (n) /prə'mou∫n/ sự thăng chức. mong chờ protect (v) /prə'tekt/ bảo vệ. ˈprɒdʒɪkt . nghề nghiệp. che chở protection (n) /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. sự che chở protest (n) (v) /ˈprəʊ. ngay lập tức pronounce (v) /prəˈnaʊns/ tuyên bố. sự tiến triển. sự tiến triển. nghề nghiệp professional adj.test/ sự phản đối. thích hợp properly (adv) /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. chế biến. tiến bộ. xúi. đề xuất propose (v) /prǝ'prouz/ đề nghị. (v) /prɒmpt/ mau lẹ. lợi nhuận program (n) (v) /´prougræm/ chương trình. dự án. tiến triển. thích đáng. theo duổi. đề xuất. xử lý produce (v) /'prɔdju:s/ sản xuất. nhắc nhở promptly (adv) /´prɔmptli/ mau lẹ. kế hoạch promise (v) (n) hứa. giảng viên profit (n) /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. triển vọng. nhanh chóng.. gia công. (v) prəˈdʒɛkt/ đề án. lên chương trình programme (n) (BrE) /´prougræm/ chương trình progress (n) (v) /'prougres/ sự tiến tới. điều khó giải quyết procedure (n) /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed (v) /proceed/ tiến lên. phản đối. chế tạo profession (n) /prə´feʃ(ə)n/ nghề. bằng chứng. chế tạo producer (n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product (n) /´prɔdʌkt/ sản phẩm production (n) /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. dự kiến. lời hứa promote (v) /prəˈmoʊt/ thăng chức. sự cân đối proposal (n) /prə'pouzl/ sự đề nghị.prize (n) /praiz/ giải. có khả năng probably (adv) /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem (n) /'prɔbləm/ vấn đề. thông báo. sự phản kháng. của cải. (n) /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. đất đai. sự kiểm chứng proper (adj) /'prɔpə/ đúng.. chứng cớ. phản kháng . đưa ra prospect (n) /´prɔspekt/ viễn cảnh. bất động sản proportion (n) /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. chuyên nghiệp professor (n) /prəˈfɛsər/ giáo sư. lợi ích.

tinh khiết. sự lôi kéo. cho vào put sth on mặc (áo). yên lặng. sự tậu. màu tía purpose (n) /'pə:pəs/ mục đích. 58 lít (E). pub (n) = publicyhouse quán rượu. sự giật punch (v) (n) /pʌntʃ/ đấm. xuất bản publishing (n) /´pʌbliʃiη/ công việc. yên tĩnh . có màu tía. công cộng. có chủ tâm pursue (v) /pә'sju:/ đuổi theo. (n) /ˈpɜrpəl/ tía. hỏi. cú thụi punish (v) /'pʌniʃ/ phạt. đuổi bắt push (v) (n) /puʃ/ xô đẩy. tiệm rượu public adj. phẩm chất quantity (n) /ˈkwɒntɪti/ lượng. đội (mũ). /prə´vaidid/ với điều kiện là.. dự phòng. (n) /'pʌblik/ chung. đủ tư cách. khả năng quality (n) /'kwɔliti/ chất lượng. sự xuất bản publicity (n) /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. công chúng. 473 lít (A)). sự quảng cáo publish (v) /'pʌbli∫/ công bố. miễn là pint (n) /paint/ panh (= 0. kéo. thụi. đi (giày) put sth out tắt.proud (adj) /praud/ tự hào. điều kiện qualified (adj) /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. chứng minh provide (v) /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. chỉ là purple adj.=0. sắm. nghề xuất bản pull (v) (n) /pul/ lôi. tậu pure (adj) /pjuə(r)/ nguyên chất. sự xô đẩy put (v) /put/ đặt. trong lành purely (adv) /´pjuəli/ hoàn toàn. chu cấp provided (also providing) conj. số lượng quarter (n) /'kwɔ:tə/ 1/4. cung cấp. để. dập tắt qualification (n) /. công cộng publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố.. kiêu hãnh proudly (adv) /proudly/ một cách tự hào. 15 phút queen (n) /kwi:n/ nữ hoàng question (n) (v) /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. nhân dân in public giữa công chúng. sự trừng trị pupil (n) (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase (n) (v) /'pə:t∫əs/ sự mua. công khai publicly (adv) /'pΔblikli/ công khai. mua. một cách hãnh diện prove (v) /pru:v/ chứng tỏ. năng lực.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. điều kiện. giật. ban bố. chất vấn quick (adj) /kwik/ nhanh quickly (adv) /´kwikli/ nhanh quiet (adj) /'kwaiət/ lặng. khả năng chuyên môn qualify (v) /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. ý định on purpose cố tình. quả đấm. cố ý. trừng phạt punishment (n) /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt.

hàng. có thật really (adv) /'riəli/ thực. nhặc lại. trình độ rank (n) (v) /ræɳk/ hàng. thực ra. dãy rapid (adj) /'ræpid/ nhanh. nhanh chóng rapidly (adv) / 'ræpidli / nhanh. thực tại realize (BrE also -ise) (v) /'riәlaiz/ thực hiện. thực tế. thích. đưa lên.prefix reach (v) /ri:tʃ/ đến.. còn hơn. tới react (v) /ri´ækt/ tác động trở lại. tốc độ rather (adv) /'rɑ:ðə/ thà. hầu hết quote (v) /kwout/ trích dẫn race (n) (v) /reis/ loài. giống. hơn rather than hơn là raw (adj) /rɔ:/ sống (# chín). thoát ra quite (adv) /kwait/ hoàn toàn. BrE also riə-/ hiện thực reality (n) /ri:'æliti/ sự thật. ít rarely (adv) /'reзli/ hiếm khi. thực tế. ngẩng lên range (n) /reɪndʒ/ dãy.. độc giả ready (adj) /'redi/ sẵn sàng real (adj) /riəl/ thực. nhanh chóng rare (adj) /reə/ hiếm. thô. ít khi rate (n) (v) /reit/ tỷ lệ. dãy. ở đằng sau. radio rail (n) /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) (n) /'reilwei/ đường sắt rain (n) (v) /rein/ mưa. sắp xếp thành hàng.quietly (adv) /'kwiətli/ lặng. triệu hồi. đua racing (n) /´reisiη/ cuộc đua radio (n) /´reidiou/ sóng vô tuyến. loại. hợp lý reasonably (adv) /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable (adj) /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall (v) /ri´kɔ:l/ gọi về. chủng. gợi lại . cuộc đua. lý lẽ reasonable (adj) /´ri:zənəbl/ có lý.. thực sự realistic (adj) /ri:ə'listik. ở đằng sau reason (n) /'ri:zn/ lý do. còn nguyên chất re. sự phản tác dụng read (v) /ri:d/ đọc reading (n) /´ri:diη/ sự đọc reader (n) /´ri:də/ người đọc. phản ứng reaction (n) /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. đi đến. yên tĩnh quit (v) /kwit/ thoát. cơn mưa. thực hành rear (n) (adj) /rɪər/ phía sau. phạm vi. mưa raise (v) /reiz/ nâng lên. yên lặng.

khước từ regard (v) (n) /ri'gɑ:d/ nhìn.. quy tắc reject (v) /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. sự đón tiếp reckon (v) /'rekən/ tính. cải tạo. sự thu âm recover (v) /'ri:'kʌvə/ lấy lại. đều đặn regularly (adv) /´regjuləli/ đều đặn. nhắc đến reference (n) /'refərəns/ sự tham khảo. /ri´ga:diη/ về. có quan hệ . sự cải cách. sổ. cái gì relation (n) /ri'leiʃn/ mối quan hệ.rekəg'niʃn/ sự công nhận. sự liên quan. lòng thương tiếc. nhận diện. ám chỉ. phản ánh reform (v) (n) /ri´fɔ:m/ cải cách. mối liên lạc relative adj. mới đây reception (n) /ri'sep∫n/ sự nhận. đơn thuốc receive (v) /ri'si:v/ nhận. hỏi ýe kiến reflect (v) /ri'flekt/ phản chiếu. sự thu. hối tiếc. miền regional (adj) /ˈridʒənl/ vùng. sự quan tâm. có quan hệ với ai. lĩnh. đánh giá. loại bỏ. tiến cử. (n) /red/ đỏ. ghi vào sổ. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) (v) /'rekəgnaiz/ nhận ra.. mới đây recently (adv) /´ri:səntli/ gần đây. ghi chép recording (n) /ri´kɔ:diη/ sự ghi. đề nghị. thu.. thu recent (adj) /´ri:sənt/ gần đây. tham khảo. sự hối tiếc regular (adj) /'rəgjulə/ thường xuyên. sự khước từ refuse (v) /rɪˈfyuz/ từ chối. thừa nhận recommend (v) /rekə'mend/ giới thiệu. sự ghi.) region (n) /'ri:dʒən/ vùng. (n) /'relətiv/ có liên quan đến. liên quan related (to) (adj) /ri'leitid/ có liên quan. khuyên bảo record (n) (v) /´rekɔ:d/ bản ghi. cải thiện. điều lệ.. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. máy ghi regret (v) (n) /ri'gret/ đáng tiếc. cái nhìn. liên lạc relationship (n) /ri'lei∫ әn∫ip/ mối quan hệ. bác bỏ relate (v) /ri'leit/ kể lại. liên hệ. màu đỏ reduce (v) /ri'dju:s/ giảm. người có họ. bản thu. thuật lại. địa phương register (v) (n) /'redʤistə/ đăng ký. thường xuyên regulation (n) /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. sự cải thiện. công nhận. cải tạo refrigerator (n) /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal (n) /ri´fju:zl/ sự từ chối. về việc. phản hồi. sự tiếp nhận.receipt (n) /ri´si:t/ công thức. đại từ quan hệ relatively (adv) /'relətivli/ có liên quan. đếm recognition (n) /. giảm bớt reduction (n) /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. sự hạ giá refer to (v) xem. giành lại red adj. đối với (vấn đề. sổ sách.

chỉnh tu. cứu nguy. bản báo cáo. thoát khỏi. lời đề nghị. đại diện. di chuyển rent (n) (v) /rent/ sự thuê mướn.relax (v) /ri´læks/ giải trí. sự làm cho khuây khỏa. khác thường remember (v) /rɪˈmɛmbər/ nhớ. quy định requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. được lặp lại repeatedly (adv) /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace (v) /rɪpleɪs/ thay thế reply (n) (v) /ri'plai/ sự trả lời. gợi nhớ remote (adj) /ri'mout/ xa. thỉnh cầu. dời đi remove (v) /ri'mu:v/ dời đi. nổi danh request (n) (v) /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. vẫn còn như cũ remaining (adj) /ri´meiniη/ còn lại remains (n) /re'meins/ đồ thừa. tường trình. sự cứu nguy . khác thường remarkably (adv) /ri'ma:kәb(ә)li/ đáng chú ý. sự hồi âm. bớt. được mướn repair (v) (n) /ri'peə/ sửa chữa. bản tường trình represent (v) /repri'zent/ miêu tả. sự đòi hỏi. nhận xét. thoải mái relaxing (adj) /ri'læksiɳ/ làm giảm. yêu cầu. sự sửa chữa. chú ý. phê bình. hình dung. nghỉ ngơi relaxed (adj) /ri´lækst/ thanh thản. sự giải thoát.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation (n) /. mẫu. phóng thích. thả. có liên quan relief (n) /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. lặp lại repeated (adj) /ri´pi:tid/ được nhắc lại. thuê rented (adj) /rentid/ được thuê. tin tưởng vào remain (v) /riˈmein/ còn lại. miêu tả. phê bình. sự phát hành relevant (adj) /´reləvənt/ thích hợp. cho thuê. luật lệ.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. đại diện. thủ tục rescue (v) (n) /´reskju:/ giải thoát. xa cách removal (n) /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. sự giải thoát. tượng trưng.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. xa xôi. hồi âm report (v) (n) /ri'pɔ:t/ báo cáo. sự trợ cấo. tin cậy. sự đền bù religion (n) /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious (adj) /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on (v) /ri´lai/ tin vào. yêu cầu. chú ý remarkable (adj) /ri'ma:kәb(ә)l/ đáng chú ý. bớt căng thẳng release (v) (n) /ri'li:s/ làm nhẹ. nhớ lại remind (v) /riˈmaind/ nhắc nhở. tượng trưng reproduce (v) /. cái còn lại remark (n) (v) /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. để ý. yêu cầu require (v) /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. việc dọn nhà. đáng để ý. sự thả. sự chỉnh tu repeat (v) /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. phát hành. sự để ý. thay mặt representative (n) (adj) /. đề nghị. đáng để ý. trả lời. phóng thích. biểu hiện.

kế sách. sự sửa lại. đã nghỉ việc retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. sự để dành. giới hạn restricted (adj) /ris´triktid/ bị hạn chế. sự giới hạn result (n) (v) /ri'zʌlt/ kết quả. sự trở về reveal (v) /riˈvi:l/ bộc lộ. phần thưởng. do. trú ngụ. thóc. kết quả là. sự dự trữ. mặt trái review (n) (v) /ri´vju:/ sự xem lại. những người. trả lại. câu trả lời. đăng ký trước.. làm lại. khách trọ. thưởng công rhythm (n) /'riðm/ nhịp điệu rice (n) /raɪs/ gạo. giải quyết (vấn đề. sự phản đối. kính trọng. sự hưởng ứng.əveɪ. phản đổi. cây lúa rich (adj) /ritʃ/ giàu. sự đặt trước. sự ôn lại revolution (n) /. nghỉ. gì rest (n) (v) /rest / sự nghỉ ngơi. thủ đoạn respect (n) (v) /riˈspekt/ sự kính trọng. kháng cự resistance (n) /ri´zistəns/ sự chống lại. sự chịu trách nhiệm responsible (adj) /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. biểu lộ. thường trú resist (v) /ri'zist/ chống lại. nơi hẻo lánh.ʃən/ sự hạn chế. cái khác restaurant (n) /´restərɔn/ nhà hàng ăn. lúc nghỉ. ôn lại revision (n) /ri´viʒən/ sự xem lại. sự lễ phép. đã về hưu.. sự đọc lại. kiên quyết (làm gì). sự đăng ký trước resident (n) (adj) /'rezidənt/ người sinh sống. hiệu ăn restore (v) /ris´tɔ:/ hoàn lại. thôi. khâm phục respond (v) /ri'spond/ hưởng ứng. nghỉ ngơi the rest vật. mà ra. để dành. tôn trọng. retain (v) /ri'tein/ giữ lại.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward (n) (v) /ri'wɔ:d/ sự thưởng. đặt trước. xem lại. khám phá reverse (v) (n) /ri'və:s/ đảo. cơm. phương kế resource (n) /ri'so:s/ tài nguyên. sự kháng cự resolve (v) /ri'zɔlv/ quyết định. vùng cấm restriction (n) /ri'strik∫n/ sự hạn chế. trở về. sự đáp lại responsibility (n) /ris. có giới hạn. sự trở lại. cái còn lại. sửa lại. xem xét lại revise (v) /ri'vaiz/ đọc lại. nghỉ việc. hẻo lánh. giàu có . cư trú.. phục hồi lại restrict (v) /ris´trikt/ hạn chế. bởi. rút về. tiết lộ. chịu trách nhiệm trước ai. trả lời response (n) /rɪˈspɒns/ sự trả lời. về hưu retired (adj) /ri´taiəd/ ẩn dật.research (n) /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation (n) /rez. sự về hưu.ponsз'biliti/ trách nhiệm. sửa chữa lại. sự nghỉ việc return (v) (n) /ri'tə:n/ trở lại. điều trái ngược. nhớ được retire (v) /ri´taiə / rời bỏ. ngược lại.) resort (n) /ri´zɔ:t/ kế sách. phản ứng lại. phát hiện. có nhà ở. sự xét lại. khó khă(n). thưởng. điều kiện hạn chế reserve (v) (n) /ri'zЗ:v/ dự trữ.

địch thủ. điều lệ. phát triển đầy đủ route (n) /ru:t/ đường đi. rễ rope (n) /roʊp/ dây cáp. điều phải. bên phải rightly (adv) /´raitli/ đúng.. dây thừng. thủ tục. thô lỗ.. lấy trộm rock (n) /rɔk/ đá role (n) /roul/ vai (diễn). (n) /raund/ tròn. phải. sự đi. vòng quanh. liều rival (n) (adj) /raivl/ đối thủ.rid (v) /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride (v) (n) /raid/ đi. xâu. sự phá sản ruined (adj) /ru:ind/ bị hỏng. đường đi riding (n) /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. làm phá sản. luật lệ. (adv). vai trò roll (n) (v) /'roul/ cuốn. cưỡi (ngựa). nóc room (n) /rum/ phòng. tuyến đường routine (n) (adj) /ru:'ti:n/ thói thường. prep. đúng. rác rưởi rude (adj) /ru:d/ bất lịch sự. tốt. điều thiện. sự lăn tròn. thông thường row NAmE (n) /rou/ hàng. cai trị. đơn giản rudely (adv) /ru:dli/ bất lịch sự. thô lỗ. có lý ring (n) (v) /riɳ/ chiếc nhẫn. lệ thường. đứng lên. phải. cạnh tranh river (n) /'rivə/ sông road (n) /roʊd/ con đường. nữ hoàng. điện. chuỗi rough (adj) /rᴧf/ gồ ghề. lởm chởm round adj. bị đổ nát. nghiền. thô sơ. sự hỏng. chỉ huy. tốt. dậy. lăn. lởm chởm roughly (adv) /'rʌfli/ gồ ghề. mạo hiểm. đối địch. dãy royal (adj) /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. (n) /rait/ thẳng. đường phố rob (v) /rɔb/ cướp.. lố lăng right adj. quấn.. xe đạp) rider (n) /´raidə/ người cưỡi ngựa. bị phá sản rule (n) (v) /ru:l/ quy tắc. tán rubber (n) /´rʌbə/ cao su rubbish (n) (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. (adv). người đi xe đạp ridiculous (adj) /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. cuộn. cuốn. đeo nhẫn cho ai rise (n) (v) /raiz/ sự lên. thô sơ. xoa bóp. thường lệ. lố bịch. ngay. thành đạt risk (n) (v) /risk/ sự liều. sự đổ nát. sự đi xe (bus.. điều khiển . làm đổ nát. đơn giản ruin (v) (n) /ru:in/ làm hỏng. sự tăng lương. thăng cấp. lộ trình. xung quanh rounded (adj) /´raundid/ bị làm thành tròn. mọc (mặt trời). cuộn romantic (adj) /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof (n) /ru:f/ mái nhà. buồng root (n) /ru:t/ gốc. bỏ đi. hoàng gia rub (v) /rʌb/ cọ xát.

không may mà sadness (n) /'sædnis/ sự buồn rầu. pro(n) /seim/ đều đều. bị sợ hãi scene (n) /si:n/ cảnh. chuộc tội satisfied (adj) /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng.. đóng bao. lưu saving (n) /´seiviη/ sự cứu. sự chắc chăn sail (v) (n) /seil/ đi tàu. làm thỏa mãn. hài lòng. đáng buồn là. xô đẩy. toại nguyện. rau sống salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương sale (n) /seil/ việc bán hàng salt (n) /sɔ:lt/ muối salty (adj) /´sɔ:lti/ chứ vị muối. vừa ý. lời đồn run (v) (n) /rʌn/ chạy. buồn bã sadly (adv) /'sædli/ một cách buồn bã. buồm. thuyền. sự lao vào. nhổ neo. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing (n) /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor (n) /seilə/ thủy thủ salad (n) /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). sự kinh hoàng scared (adj) /skerd/ bị hoảng sợ.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. người trị vì. dọa.) /'sætədi/ thứ 7 sauce (n) /sɔ:s/ nước xốt. sự sợ hãi. sự chạy running (n) /'rʌniɳ/ sự chạy. Sat. bỏ vào bao sad (adj) /sæd/ buồn. lao vào. thoả mãn satisfying (adj) /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. làm vừa ý Saturday (n) (abbr..ruler (n) /´ru:lə/ người cai trị. sợ hãi. vẫn cái đó sample (n) /´sa:mpl/ mẫu. cuộc chạy đua runner (n) /´rʌnə/ người chạy rural (adj) /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. thước kẻ rumour (n) /ˈrumər/ tin đồn. có muối. nước chấm save (v) /seiv/ cứu. cũng như thế.) scare (v) (n) /skɛə/ làm kinh hãi. sự xông lên. phong cảnh . sự tiết kiệm say (v) /sei/ nói scale (n) /skeɪl/ vảy (cá. trả (nợ). đáng tin safety (n) /'seifti/ sự an toàn. mặn same adj. chắc chắn. chắc chắn. đáng tin safely (adv) /seifli/ an toàn. bồi thường satisfy (v) /'sætisfai/ làm thỏa mãn. sự xô đẩy sack (n) (v) /sæk/ bào tải. sự trả nợ. sự buồn bã safe (adj) /seif/ an toàn. đơn điệu. hàng mẫu sand (n) /sænd/ cát satisfaction (n) /. cánh buồm. vùng nông thôn rush (v) (n) /rʌ∫/ xông lên.

sự cào. thứ yếu secret adj. lên thời khóa biểu. kế hoạch thực hiện. tìm kiếm.. thành công. đạt được. cho điểm scratch (v) (n) /skrætʃ/ cào. tiếng kêu to screen (n) /skrin/ màn che. sự thăm dò. bảo đảm. đinh ốc. sự an ninh see (v) /si:/ nhìn. lược đồ. đảm bảo. điều tra season (n) /´si:zən/ mùa seat (n) /si:t/ ghế. ordinal number. lĩnh vực secure adj. sự phối hợp. (n) /'si:krit/ bí mật. bắt ốc sea (n) /si:/ biển seal (n) (v) /si:l/ hải cẩu. quan sát seed (n) /sid/ hạt.. riêng tư secretary (n) /'sekrətri/ thư ký section (n) /'sekʃn/ mục. tiếng thét. bầy cá science (n) /'saiəns/ khoa học. tỷ số. thứ nhì. màn hình. chỗ ngồi second det. theo đuổi seem linking (v) /si:m/ có vẻ như. người về nhì secondary (adj) /´sekəndəri/ trung học. tìm kiếm. ở vị trí thứ 2. sự chọc lọc self (n) /self/ bản thân mình self. ban giám hiệu senator (n) /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ .combining form sell (v) /sel/ bán senate (n) /´senit/ thượng nghi viện. hạt giống seek (v) /si:k/ tìm. lên kế hoạch scheme (n) /ski:m/ sự sắp xếp. màn ảnh. dường như select (v) /si´lekt/ chọn lựa. sơ đồ school (n) /sku:l/ đàn cá. (n) /ˈsɛkənd/ thứ hai. sự trầy xước da scream (v) (n) /skri:m/ gào thét. bắt vít. săn hải cẩu search (n) (v) /sə:t∫/ sự tìm kiếm. điều bí mật secretly (adv) /'si:kritli/ bí mật. khoa học tự nhiên scientific (adj) /.schedule (n) (v) /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. có tính khoa học scientist (n) /'saiəntist/ nhà khoa học scissors (n) /´sizəz/ cái kéo score (n) (v) /skɔ:/ điểm số. (adv). phim ảnh nói chung screw (n) (v) /skru:/ đinh vít. làm xước da.. (v) /si'kjuə/ chắc chắn..saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. kêu lên. thăm dò. sự điều tra. bản thắng. chọn lọc selection (n) /si'lekʃn/ sự lựa chọn. giữ an ninh security (n) /siˈkiuəriti/ sự an toàn. nhìn thấy. phần sector (n) /ˈsɛktər/ khu vực. bản liệt kê.

dàn xếp. bóng tối shadow (n) /ˈʃædəu/ bóng. giản dị. bố trí several det. ly thân September (n) (abbr. dành cho trẻ em trên 11t. giũ. lũ. cảm giác sensible (adj) /'sensəbl/ có óc xét đoán. lắc. bóng mát shake (v) (n) /ʃeik/ rung. dung nhan) sew (v) /soʊ/ may. Sept. gay gắt (thái độ. cư xử). chuỗi serious (adj) /'siәriәs/ đứng đắn. nhận biết được sensitive (adj) /'sensitiv/ dễ bị thương. trang phục.. phân ly. cao đẳng sense (n) /sens/ giác quan. (v) /'seprət/ khác nhau. hiểu. dễ bị hỏng. sự ngượng shape (n) (v) /ʃeip/ hình. sự may vá sex (n) /seks/ giới. mộc mạc (kiểu cách. riêng biệt. cạn shame (n) /ʃeɪm/ sự xấu hổ. đặt. chia sẻ. các vấn đề sinh lý shade (n) /ʃeid/ bóng.. giản dị. tham gia. phần tham gia. tách ra. bóng râm. người lớn tuổi hơn. phần đóng góp. pro(n) /'sevrəl/ vài severe (adj) /səˈvɪər/ khắt khe. dung nhan) severely (adv) /sə´virli/ khắt khe. sự rung. thành người riêng. phiên họp. bố trí settle (v) /ˈsɛtl/ giải quyết. mộc mạc (kiểu cách. khâu sewing (n) /´souiη/ sự khâu. tri giác. hình dạng. hình thù shaped (adj) /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share (v) (n) /ʃeə/ đóng góp. buổi. thẹn thùng. đầy tớ serve (v) /sɜ:v/ phục vụ. phần chia sẻ . chia tay separated (adj) /'seprətid/ ly thân separately (adv) /'seprətli/ không cùng nhau. sinh viên năm cuối trường trung học. đám. các vấn đề sinh lý sexually (adv) /'sekSJli/ giới tính. giống sexual (adj) /'seksjuəl/ giới tính. bọn. sự chia tay.send (v) /send/ gửi. bóng tối. sự lắc. dãy. (n) /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. sự giũ shall modal (v) /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow (adj) /ʃælou/ nông.. đặt để. trang phục. phái đi senior adj. nghiêm trang seriously (adv) /siəriəsli/ đứng đắn. cư xử). gay gắt (thái độ. sự hầu hạ session (n) /'seʃn/ buổi họp. hòa giải. phiên set (n) (v) /set/ bộ. làm rời. phụng sự service (n) /'sə:vis/ sự phục vụ. nghiêm trang servant (n) /'sə:vənt/ người hầu.) /sep´tembə/ tháng 9 series (n) /ˈsɪəriz/ loạt. vật riêng separation (n) /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. dễ bị xúc phạm sentence (n) /'sentəns/ câu separate adj.

mặt phẳng sideways adj. (adv) /´saidwə:dz/ ngang. cụt shortly (adv) /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. sự biểu diễn. từ một bên. tàu thủy shirt (n) /ʃɜːt/ áo sơ mi shock (n) (v) /Sok/ sự đụng chạm. bà ấy. trưng bày. tồi tệ. bị va chạm. đánh dấu. bảo vệ shift (v) (n) /ʃift/ đổi chỗ. gây sốc shocking (adj) /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. che chở. chạm mạnh. nhọn. trồi ra shooting (n) /'∫u:tiη/ sự bắn. ʃəd. đi chợ shopping (n) /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short (adj) /ʃɔ:t/ ngắn. bén sharply (adv) /ʃɑrpli/ sắc. sự che chở. sự nhìn sign (n) (v) /sain/ dấu. e thẹn sick (adj) /sick/ ốm. dấu hiệu. sự la hét.sharp (adj) /ʃɑrp/ sắc. sự bày tỏ shower (n) /´ʃouə/ vòi hoa sen. bắn. sự ẩn náu. giá shell (n) /ʃɛl/ vỏ. gây kích động shocked (adj) /Sok/ bị kích động. đẽo (gỗ) she pro(n) /ʃi:/ nó. chị ấy. sự choáng. vẻ bề ngoài shelter (n) (v) /'ʃeltə/ sự nương tựa.. va mạnh. ngăn. tấm. mai. khăn trải giường. sự kích động. phiến. chuyển. phóng. kí hiệu.. đi mua hầng. tờ shelf (n) /ʃɛlf/ kệ. viết ký hiệu . nhọn. sự thay đổi. bị sốc shoe (n) /ʃu:/ giày shoot (v) /ʃut/ vụt qua. lá. sớm shot (n) /ʃɔt/ đạn. reo hò. ʃd/ nên shoulder (n) /'ʃouldə/ vai shout (v) (n) /ʃaʊt/ hò hét.. ném. dời chỗ. sự luân phiên shine (v) /ʃain/ chiếu sáng. chạy qua. cô ấy. giao. bóng ship (n) /ʃɪp/ tàu. khép. tính khép kín shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side (n) /said/ mặt. sự hò reo show (v) (n) /ʃou/ biểu diễn. sheep (n) /ʃi:p/ con cừu sheet (n) /ʃi:t/ chăn. tỏa sáng shiny (adj) /'∫aini/ sáng chói. bào. va chạm. đau. sự tắm vòi hoa sen shut (v) (adj) /ʃʌt/ đóng. đậy. sang bên sight (n) /sait/ cảnh đẹp. sự phóng đi shop (n) (v) /ʃɔp/ cửa hàng. viên đạn should modal (v) /ʃud. bén shave (v) /ʃeiv/ cạo (râu). đâm ra.

khờ dại silver (n) (adj) /'silvə/ bạc. bầu trời sleep (v) (n) /sli:p/ ngủ. tương tự như similarly (adv) /´similəli/ tương tự. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/ tài giỏi. có kinh nghiệm. giản dị since prep. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. ca hát singing (n) /´siηiη/ sự hát. quan trọng significantly (adv) /sig'nifikəntli/ đáng kể silence (n) /ˈsaɪləns/ sự im lặng. giống nhau simple (adj) /'simpl/ đơn.. lụa silly (adj) /´sili/ ngớ ngẩn. sự yên tĩnh silent (adj) /ˈsaɪlənt/ im lặng. đơn độc.. cắt ra thành miếng mỏng. (adv) /sins/ từ. lún. có kỹ sảo. Ông sister (n) /'sistə/ chị. lát mỏng . lành nghề skin (n) /skin/ da. giấc ngủ sleeve (n) /sli:v/ tay áo. ngu ngốc. chân thành sincerely (adv) /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. tiếng hát singer (n) /´siηə/ ca sĩ single (adj) /'siɳgl/ đơn. từ lúc ấy sincere (adj) /sin´siə/ thật thà. đơn giản. từ đó. đầm sky (n) /skaɪ/ trời. ống tay slice (n) (v) /slais/ miếng. báo hiệu signature (n) /ˈsɪgnətʃər . chị.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh.n+(n)tạo). conj. vị trí situation (n) /..signal (n) (v) /'signəl/ dấu hiệu. (viết ở cuối thư) sing (v) /siɳ/ hát. ra hiệu. em gái sit (v) /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site (n) /sait/ chỗ.. thẳng thắng. làm bằng bạc. trắng như bạc similar (adj) /´similə/ giống như. đồng bạc. lát mỏng. chỉ. vỏ skirt (n) /skɜːrt/ váy. tín hiệu. khéo tay skill (n) /skil/ kỹ năng. kỹ sảo skilled (adj) /skild/ có kỹ năng. dễ dàng simply (adv) /´simpli/ một cách dễ dàng. từ lúc đó. địa thế. đắm sir (n) /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. yên tĩnh silk (n) /silk/ tơ (t. vị trí size (n) /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/ tài giỏi. khẻo tay. từ khi. từ khi. đơn lẻ sink (v) /sɪŋk/ chìm.

để mà soap (n) /soup/ xà phòng social (adj) /'sou∫l/ có tính xã hội socially (adv) /´souʃəli/ có tính xã hội society (n) /sə'saiəti/ xã hội sock (n) /sɔk/ tất ngăns. vì thế cho nên so that để.. nghiêng. hơi thuốc. như thế. chạy qua slope (n) (v) /sloup/ dốc. vỡ tan thành mảnh. trôi qua. hơi. yếu ớt slip (v) /slip/ trượt.slide (v) /slaid/ trượtc. conj. hút thuốc. thể rắn. dốc slow (adj) /slou/ chậm. sự đập. chất rắnh solution (n) /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. mỉm cười. mượt mà smoothly (adv) /smu:ðli/ một cách êm ả. đâu đó .tính) soil (n) /sɔɪl/ đất trồng. ác liệt smash (v) (n) /smæʃ/ đập. một cái gì đó sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. vỡ tàn thành mảnh smell (v) (n) /smɛl/ ngửi. mỏng manh. tuyết rơi so (adv).. chậm dần small (adj) /smɔ:l/ nhỏ. người nham hiểm. nụ cười. một vài somebody (also someone) pro(n) /'sʌmbədi/ người nào đó somehow (adv) /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. giải thích. quân nhân solid adj. bốc khói. giải pháp solve (v) /sɔlv/ giải. /sou/ như vậy. lướt qua slight (adj) /slait/ mỏng manh. để cho. vì thế. dẻo softly (adv) /sɔftli/ một cách mềm dẻo software (n) /'sɔfweз/ phần mềm (m. gầy slightly (adv) /'slaitli/ mảnh khảnh. thon. một việc gì đó. vì vậy. bằng cách này hay cách khác something pro(n) /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. trôi chảy snake (n) /sneik/ con rắn. đôi khi somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. chuyển động nhẹ. độ dốc. giải quyết some det. miếng lót giày soft (adj) /sɔft/ mềm. tuột. đường dốc. trơn. hơi smoking (n) /smoukiη/ sự hút thuốc smooth (adj) /smu:ð/ nhẵn. xảo trá snow (n) (v) /snou/ tuyết. một chút somewhere (adv) /'sʌmweə/ nơi nào đó. vẻ tươi cười smoke (n) (v) /smouk/ khói. sự ngửi. pro(n) /sʌm/ or /səm/ một it. bé smart (adj) /sma:t/ mạnh. chậm chạp slowly (adv) /'slouli/ một cách chậm chạp. khứu giác smile (v) (n) /smail/ cười. vết bẩn soldier (n) /'souldʤə/ lính. (n) /'sɔlid/ rắn..

linh hồn spiritual (adj) /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. riêng biệt specifically (adv) /spi'sifikəli/ đặc trưng. riêng biệt specially (adv) /´speʃəli/ đặc biệt. rộng rãi. bất chấp split (v) (n) /split/ chẻ. tâm trí. nghe soup (n) /su:p/ xúp. sự quyến rũ. có vị giấm source (n) /sɔ:s/ nguồn south (n)adj. chuyên viên specific (adj) /spi'sifik/ đặc trưng. tách. in spite of : mặc dù. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore (adj) /sɔr . sắp xếp. tâm hồn. khoảng cách spare adj. say mê spelling (n) /´speliη/ sự viết chính tả spend (v) /spɛnd/ tiêu. hạng loại. hướng về phía Nam southern (adj) /´sʌðən/ thuộc phương Nam space (n) /speis/ khoảng trống. riêng biệt specialist (n) /'spesʃlist/ chuyên gia. sự thu hút. lời nói. riêng biệt speech (n) /spi:tʃ/ sự nói. linh hồn sound (n) (v) /sound/ âm thanh. hướng Nam. dự trữ. vận tốc spell (v) (n) /spel/ đánh vần. cướp đọat spoon (n) /spu:n/ cái thìa sport (n) /spɔ:t/ thể thao . bài nói speed (n) /spi:d/ tốc độ. sự hận thù. chia ra. lấy làm tiếc. ở phía Nam. khả năng nói. linh hồn spite (n)/spait/ sự giận. người diễn thuyết special (adj) /'speʃəl/ đặc biệt. cách nói. sự chia ra spoil (v) /spɔil/ cướp.son (n) /sʌn/ con trai song (n) /sɔɳ/ bài hát soon (adv) /su:n/ sớm. đồ dự trữ. phân loại soul (n) /soʊl/ tâm hồn. (adv) /sauθ/ phương Nam. nhức sorry (adj) /'sɔri/ xin lỗi. lấy làm buồn sort (n) (v) /sɔ:t/ thứ. (n) /speə/ thừa thãi.. sự chẻ. xài spice (n) /spais/ gia vị spicy (adj) /´spaisi/ có gia vị spider (n) /´spaidə/ con nhện spin (v) /spin/ quay.. canh. cháo sour (adj) /'sauə/ chua. sự tách. soʊr/ đau. quay tròn spirit (n) /ˈspɪrɪt/ tinh thần. lựa chọn. đồ dự phòng speak (v) /spi:k/ nói spoken (adj) /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker (n) /ˈspikər/ người nói.

vuông vắn. xiết. truyền bá spring (n) /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. dốc đứng steeply (adv) /'sti:pli/ dốc. cái gậy. mãu.. (thuộc) nhà nước. bơm. phát biểu. khởi hành state (n)adj. chính quyền. vững vàng. bình phụt. đánh dấu sao stare (v) (n) /'steә(r)/ nhìm chằm chằm. đạt được cái gì sticky (adj) /'stiki/ dính. ô tô. phù hợp với tiêu chuẩn star (n) (v) /stɑ:/ ngôi sao. cắm. sự bắt đầu. kiến định steadily (adv) /'stedili/ vững chắc. cứng rắn. trang trí hình sao.. điểm. phun. sự nhìn chằm chằm start (v) (n) /stɑ:t/ bắt đầu. ngành thép steep (adj) /sti:p/ dốc. dạng hình vuông. đồn statue (n) /'stæt∫u:/ tượng status (n) /ˈsteɪtəs . nhớt stiff (adj) /stif/ cứng. vết spray (n) (v) /spreɪ/ máy. bình tĩnh. (n) /skweə/ vuông. vẫn còn .. ˈstætəs/ tình trạng stay (v) (n) /stei/ ở lại. bước đi stick (v) (n) /stick/ đâm. (v) /steit/ nhà nước. dán sao. sự lưu lại steady (adj) /'stedi/ vững chắc. sự vắt.spot (n) /spɔt/ dấu. quốc gia. qua củi. ống. sự khởi đầu. không ổn định steal (v) /sti:l/ ăn cắp. bước. cheo leo steer (v) /stiə/ lái (tàu. hình vuông squeeze (v) (n) /skwi:z/ ép. bơm. vẫn. làm tiêu chuẩn. căng ra. khởi động. kiên quyết stiffly (adv) /'stifli/ cứng. chuồng ngưa staff (n) /sta:f / gậy stage (n) /steɪdʒ/ tầng.. thọc. sự phát biểu. xịt spread (v) /spred/ trải. chuẩn.. bày ra. kiên quyết still (adv). vững vàng. cán stick out (for) đòi. tuyên bố statement (n) /'steitmənt/ sự bày tỏ. sự ép. đốm. (n) /steibl/ ổn định. sự tuyên bố. có liên quan đến nhà nước. ăn trộm steam (n) /stim/ hơi nước steel (n) /sti:l/ thép. bệ stair (n) /steə/ bậc thang stamp (n) (v) /stæmp/ tem.) step (n) (v) /step/ bước. sự ở lại. (adj) /stil/ đứng yên. vững vàng. dán tem stand (v) (n) /stænd/ đứng. chọc. lưu lại. dính. cứng rắn. phun. sự đứng stand up đứng đậy standard (n) (adj) /'stændəd/ tiêu chuẩn. sự trình bày station (n) /'steiʃn/ trạm. sự xiết stable adj. vắt.. kiên định unsteady (adj) /ʌn´stedi/ không chắc.

kéo dài ra strict (adj) /strikt/ nghiêm khắc. viền striped (adj) /straipt/ có sọc.. lột (quần áo). sự nghiên cứu. đình công. chưa quen strangely (adv) /streindʤli/ lạ. câu chuyện stove (n) /stouv/ bếp lò. bãi công. strɒŋ/ khỏe.. không cong strain (n) /strein/ sự căng thẳng. lò sưởi straight (adv). bão story (n) /'stɔ:ri/ chuyện. khắt khe strictly (adv) /striktli/ một cách nghiêm khắc strike (v) (n) /straik/ đánh. chắc chắn strongly (adv) /strɔŋli/ khỏe. bị căng stretch (v) /strɛtʃ/ căng ra. sự ngừng. gây ấn tượng string (n) /strɪŋ/ dây. cuộc bãi công. stir (v) /stə:/ khuấy. muỗi). sự căng strange (adj) /streindʤ/ xa lạ. vằn. chích. cái vuốt ve. cuộc đình công striking (adj) /'straikiɳ/ nổi bật. nọc (rắn). chưa quen stranger (n) /'streinʤə/ người lạ strategy (n) /'strætəʤɪ/ chiến lược stream (n) /stri:m/ dòng suối street (n) /stri:t/ phố. đườmg phố strength (n) /'streɳθ/ sức mạnh. tích trữ. chắc chắn structure (n) /'strʌkt∫ə/ kết cấu. đập.. vững. cuộc đấu tranh. học tập. làm căng stressed (adj) /strest/ bị căng thẳng. vuốt ve strong (adj) /strɔŋ . sự đỗ lại store (n) (v) /stɔ:/ cửa hàng. xa lạ. có vằn stroke (n) (v) /strouk/ cú đánh. vốn stomach (n) /ˈstʌmək/ dạ dày stone (n) /stoun/ đá stop (v) (n) /stɔp/ dừng. nghỉ. đảo stock (n) /stə:/ kho sự trữ. sự vuốt ve. đốt. cú đòn. chích. sự dừng. (adj) /streɪt/ thẳng. cấu trúc struggle (v) (n) /'strʌg(ә)l/ đấu tranh. ngừng. bền. cho vào kho storm (n) /stɔ:m/ cơn giông. phòng thu study (n) (v) /'stʌdi/ sự học tập. sức khỏe stress (n) (v) sự căng thẳng. sự châm. cuộc chiến đấu student (n) /'stju:dnt/ sinh viên studio (n) /´stju:diou/ xưởng phim. căng thẳng. chất . chặt chẽ. mạnh. ép. trường quay. duỗi ra. thôi. sợi dây strip (v) (n) /strip/ cởi.sting (v) (n) /stiɳ/ châm. ngòi. nghiên cứu stuff (n) /stʌf/ chất liệu. bị ép. kho hàng. hàng dự trữ. vòi (ong. sự cởi quần áo stripe (n) /straɪp/ sọc.

ˈstyupɪd/ ngu ngốc. chống đỡ. thay thế succeed (v) /sәk'si:d/ nối tiếp. hợp với suited (adj) /´su:tid/ hợp. đáp ứng. phù hợp.. người cổ vũ. thành đạt successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/ thành công. mẫu. thích đáng sufficiently (adv) /sə'fiʃəntli/ đủ. đau khổ suffering (n) /'sΛfәriŋ/ sự đau đớn. cung cấp. thành đạt unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. hút. loại subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. tin rằng. như vậy. đột ngột suddenly (adv) /'sʌdnli/ thình lình. kế vị success (n) /sәk'si:d/ sự thành công. gợi suggestion (n) /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. toàn bộ summary (n) /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer (n) /ˈsʌmər/ mùa hè sun (n) /sʌn/ mặt trời Sunday (n) (abbr. nguồn cung cấp. về căn bản substitute (n) (v) /´sʌbsti¸tju:t/ người. pro(n) /sʌtʃ/ như thế. đề tài. (adv) /ʃuə/ chắc chắn. thích hợp với suitable (adj) /´su:təbl/ hợp. sự thành đạt successful (adj) /səkˈsɛsfəl/ thành công. tiếp tế support (n) (v) /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. xác thực . hấp thụ. người ủng hộ suppose (v) /sә'pәƱz/ cho rằng.. sự đau khổ sufficient (adj) /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. tiếp thu sudden (adj) /'sʌdn/ thình lình. ngớ ngẩn style (n) /stail/ phong cách. kế nghiệp. kiểu. chất lượng cao supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply (n) (v) /sə'plai/ sự cung cấp.stupid (adj) /ˈstupɪd . thắng lợi. đến mức suck (v) /sʌk/ bú. ủng hộ supporter (n) /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. nội dung substantial (adj) /səb´stænʃəl/ thực tế. đáng kể. quen. thích hợp. phù hợp. trang phục. vật thay thế. thích đáng sugar (n) /'ʃugə/ đường suggest (v) /sə'dʤest/ đề nghị. nghĩ rằng sure adj. kế tiếp. thất bại such det. quan trọng substantially (adv) /səb´stænʃəli/ về thực chất. thắng lợi. sự đề xuất. sự ủng hộ. Su(n)) /´sʌndi/ Chủ nhật superior (adj) /su:'piәriә(r)/ cao. chịu thiệt hại.. sự khêu gợi suit (n) (v) /su:t/ bộ com lê. đề xuất. bản chất. đột ngột suffer (v) /'sΛfә(r)/ chịu đựng. thích hợp với suitcase (n) /´su:t¸keis/ va li sum (n) /sʌm/ tổng. ngu đần. như là such as đến nỗi. chủ ngữ substance (n) /'sʌbstəns/ chất liệu.

tắt. đồ ngọt swell (v) /swel/ phồng. người khả nghi. đánh đu.. roi. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell (v) /´swoulən/ /swel/ phồng lên. kẻ bóc lột lao động sweep (v) /swi:p/ quét sweet adj. sự đồng ý system (n) /'sistim/ hệ thống. người bị tình nghi suspicion (n) /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. đu đưa. làm cho chắc chắn surely (adv) /´ʃuəli/ chắc chắn surface (n) /ˈsɜrfɪs/ mặt. (v) /switʃ/ công tắc. gây bất ngờ surprising (adj) /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. lúc lắc.. bề mặt surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise (n) (v) /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. nghiên cứu survive (v) /sə'vaivə/ sống lâu hơn. khảo sát. sự bất ngờ. sự ngọt bùi. (n) /swi:t/ ngọt. lời thề hứa sweat (n) (v) /swet/ mồ hôi. thề. sưng lên symbol (n) /simbl/ biểu tượng. làm bất ngờ surprised (adj) /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround (v) /sә'raƱnd/ vây quanh. hứa swearing (n) lời thề.ˈrɑʊ(n)diɳ/ sự vây quanh. tỏ ra nghi ngờ. (v) /swiŋ/ sự đu đưa. tiếp tục sống. làm ngạc nhiên. nguyền rủa. bật. môi trường xung quanh survey (n) (v) /'sə:vei/ sự nhìn chung. đánh bằng gậy. khả nghi swallow (v) /'swɔlou/ nuốt. lúc lắc switch (n) .make sure chắc chắn. làm bất ngờ surprisingly (adv) /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. bao quanh surrounding (adj) /sə. phình căng swim (v) /swim/ bơi lội swimming (n) /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool (n) bể nước swing (n) . có vị ngọt. sưng lên swelling (n) /´sweliη/ sự sưng lên. hoài nghi. chế độ . dễ thương sympathy (n) /´simpəθi/ sự đồng cảm. quan sát. nuốt chửng swear (v) /sweə/ chửi rủa. lời nguyền rủa. đổ mồ hôi sweater (n) /'swetз/ người ra mồ hôi. sự ngờ vực suspicious (adj) /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. sự phồng ra swollen (adj) /´swoulən/ sưng phồng. nhìn chung. đáng mến. sự khảo sát. ký hiệu sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/ đồng cảm. sống sót suspect (v) (n) /səs´pekt/ nghi ngờ. sự bao quanh surroundings (n) /sə´raundiηz/ vùng xung quanh.

chuyên môn technique (n) /tek'ni:k/ kỹ sảo. sự lấy take sth off cởi. vòi. khóa tape (n) /teip/ băng. tình trạng căng tent (n) /tent/ lều. chuyển cái gì. lấy đi cái gì take (sth) over chở. đồ dùng. cuộc trò chuyện. độ căng. chiều hướng. bỏ cái gì. nói với temperature (n) /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary (adj) /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. chỗ rách. vị giác. làm rắch. ghê sợ terribly (adv) /'terəbli/ tồi tệ. xét nghiệm. trò chuyện. nghĩa vụ. công việc dạy học teacher (n) /'ti:t∫ə/ giáo viên team (n) /ti:m/ đội. phương pháp kỹ thuật technology (n) /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. gọi điện thoại television (also TV) (n) /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell (v) /tel/ nói. bài tập. dây target (n) /'ta:git/ bia. (v) /tæks/ thuế. khóa.table (n) /'teibl/ cái bàn tablet (n) /'tæblit/ tấm. công nghệ học telephone (also phone) (n) . chăm sóc. mục tiêu. dụng cụ tail (n) /teil/ đuôi. băng ghi âm. tiếp quản. (v) /teist/ vị. đánh thuế taxi (n) /'tæksi/ xe tắc xi tea (n) /ti:/ cây chè. đích task (n) /tɑːsk/ nhiệm vụ. thẻ phiến tackle (v) (n) /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. bể tap (v) (n) . bản. két. (v) /´telefoun/ máy điện thoại. kỳ hạn. nhóm tear ( NAmE ) (v) (n) /tiə/ xé. nước mắt technical (adj) /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. công việc taste (n) . dải. trà. cuộc thảo luận tall (adj) /tɔ:l/ cao tank (n) /tæŋk/ thùng. công tác. không chịu nổi test (n) . chè teach (v) /ti:tʃ/ dạy teaching (n) /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. đoạn cuối take (v) /teik/ sự cầm nắm. sự thử nghiệm. (v) /test/ bài kiểm tra. miếng xe. khắc phục. nhất thời temporarily (adv) /'tempзrзlti/ tạm tend (v) /tend/ trông nom. kỳ học terrible (adj) /'terəbl/ khủng khiếp. bàn thảo. khuynh hướng tension (n) /'tenʃn/ sự căng. /tæp/ mở vòi. rạp term (n) /tɜ:m/ giới hạn. xét . giữ gìn. hầu hạ tendency (n) /ˈtɛndənsi/ xu hướng. kế tục cái gì talk (v) (n) /tɔ:k/ nói chuyện. kỹ thuật. đóng vồi. nếm tax (n) . kiểm tra.

chúng nó. người. chủ đề. họ. đe dọa threatening (adj) /´θretəniη/ sự đe dọa. (adv) /ðəʊ/ dù. cảm thấy khát this det. ði. mặc dù. ý nghĩ. dày đặc. họ theme (n) /θi:m/ đề tài. dù cho. khả năng suy nghĩ. đó.. của chúng nó.) that det. anh chị. /ðæt/ người ấy. thành lớp dày thickness (n) /´θiknis/ tính chất dày. rằng. lời cảm ơn thank you exclamation. thấu đáo. của họ theirs pro (n) /ðeəz/ của chúng.. theatre (BrE) (NAmE theater) (n) /ˈθiətər/ rạp hát.nghiệm. của họ them pro (n) /ðem/ chúng. vì thế they pro (n) /ðei/ chúng.. việc này thorough (adj) /'θʌrə/ cẩn thận. chủ đề themselves pro (n) /ðəm'selvz/ tự chúng. ðз/ cái..... mảnh thing (n) /θiŋ/ cái. sợi chỉ.. mặc dù. triệt để though conj. /ðea(r)/ của chúng. con. tư tưởng. suốt . những cái ấy thick (adj) /θik/ dày. nhà hát their det. vật ấy. tại nơi đó therefore (adv) /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. bề dày thief (n) /θi:f/ kẻ trộm. bản văn. kẻ cắp thin (adj) /θin/ mỏng. ý nghĩ thirsty (adj) /´θə:sti/ khát. (adv) /θru:/ qua. xuyên qua throughout prep. chúng nó. tự họ.. sự hăm dọa throat (n) /θrout/ cổ. /ðæn/ hơn thank (v) /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. (adv) /θru:'aut/ khắp. là the definite article /ði:. kỹ lưỡng thoroughly (adv) /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. cho nên. (n) cảm ơn bạn (ông bà. conj. học thuyết there (adv) /ðeз/ ở nơi đó. pro (n) /ðis/ cái này. đồ. đó.. độ dày. đề tì than prep.. pro (n)conj. tuy nhiên. tự then (adv) /ðen/ khi đó. suy nghĩ thinking (n) /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. tư duy thread (n) /θred/ chỉ. ấy này. thử nghiệm text (n) /tɛkst/ nguyên văn. lời đe dọa threaten (v) /'θretn/ dọa. đậm thickly (adv) /θikli/ dày. vật think (v) /θiŋk/ nghĩ. tuy vậy thought (n) /θɔ:t/ sự suy nghĩ. lúc đó. của chúng nó. cổ họng through prep. (n) /'θæŋks/ sự cảm ơn. tiếp đó theory (n) /'θiəri/ lý thuyết. sợi dây threat (n) /θrɛt/ sự đe dọa. điều này.

bịt đầu.. tiêu đề.. Thurs. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. ngày nay toe (n) /tou/ ngón chân (người) together (adv) /tə'geðə/ cùng nhau. nhỏ xíu tip (n) . đồ dùng tooth (n) /tu:θ/ răng top (n) . lắp đầu vào tire (v) (BrE. dây buộc. nhàm chán title (n) /ˈtaɪtl/ đầu đề. chủ đề . hôm nay. đêm nay. làm cho sạch sẽ. tới lúc mà time (n) /taim/ thời gian.throw (v) /θrou/ ném.. thời gian biểu tin (n) /tɪn/ thiếc tiny (adj) /'taini/ rất nhỏ. mút. (v) /´taidi/ sạch sẽ. cùng với toilet (n) /´tɔilit/ nhà vệ sinh. vứt đi. (n) /tə'dei/ vào ngày này...) tomato (n) /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow (adv).. sự trang điểm (rửa mặt. ngày mai ton (n) /tΔn/ tấn tone (n) /toun/ tiếng. liệng đi thumb (n) /θʌm/ ngón tay cái Thursday (n) (abbr. infinitive marker /tu:. tước vị. chặt. lốp. tu. chật tightly (adv) /'taitli/ chặc chẽ. Thur. vỏ xe tiring (adj) /´taiəriη/ sự mệt mỏi. chóp. sít sao till until /til/ cho đến khi. chải tóc. gọn gàng. trở nên mệt nhọc. muốn ngủ. (adv) /tait/ kín. (n) /tə´nait/ vào đêm nay. (v) /tip/ đầu. vứt. như thế. sự mệt nhọc tired (adj) /'taɪəd/ mệt. giọng tongue (n) /tʌη/ lưỡi tonight (adv). ngăn nắp. do đó ticket (n) /'tikit/ vé tidy adj. NAmE). thì giờ timetable (n) (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. daay trói. tới today (adv). đỉnh..) /´θə:zdi/ thứ 5 thus (adv) /ðʌs/ như vậy. vào tối nay.. tối nay tonne (n) /tʌn/ tấn too (adv) /tu:/ cũng tool (n) /tu:l/ dụng cụ. đỉnh. không ngăn nắp. trên hết topic (n) /ˈtɒpɪk/ đề tài. đứng đầu. tз/ theo hướng. cột. (adj) /tɒp/ chóp. gắn chặt tight adj. quăng throw sth away ném đi. tư cách to prep.. gọn gàng. trói. ăn mặc. (n) /tə'mɔrou/ vào ngày mai. ngăn nắp untidy (adj) /ʌn´taidi/ không gọn gàng. (n) (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. lộn xộn tie (v) (n) /tai/ buộc.

buôn bán. di chuyển. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) (n) /'trævlə/ người đi. sự tiếp xúc tough (adj) /tʌf/chắc. sự dời chỗ transform (v) /træns'fɔ:m/ thay đổi. đi du lịch tourist (n) /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. sự sờ. thủ đoạn. buôn bán. phác họa. cư xử treatment (n) /'tri:tmənt/ sự đối xử. tìm thấy. (v) /træp/ đồ đạc. sự mó. chuyến du lịch. xu hướng. bền. sự chuyển động train (n) . phiên dịch translation (n) /træns'leiʃn/ sự dịch transparent (adj) /træns´pærənt/ trong suốt. đối đãi. dấu. theo lối cổ traditionally (adv) /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. trao đổi trading (n) /treidiη/ sự kinh doanh. sự cư xử tree (n) /tri:/ cây trend (n) /trend/ phương hướng. là truyền thống traffic (n) /'træfik/ sự đi lại. (v) /trik/ mưu mẹo. đào tạo training (n) /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. cuộc thử nghiệm triangle (n) /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick (n) . bẫy. biên dịch. sự di chuyển. khăn lau tower (n) /'tauə/ tháp town (n) /taun/ thị trấn. lừa gạt . lữ khách treat (v) /tri:t/ đối xử. đồ trang trí. toàn bộ. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. tổng số. biến đổi translate (v) /træns´leit/ dịch. sự huấn luyện. sự vận tải. cạm bãy. di chuyển. cuộc đi dạo. dễ hiểu. sự giao thông. vận tải trap (n) . dạy. (v) /treid/ thương mại. tàu hỏa. một chút track (n) /træk/ phần của đĩa. mó. hành lý. tiếp xúc. (adj) /tɔi/ đồ chơi. giữ. vết. đường mòn. thị xã. thành phố nhỏ toy (n) . toàn bộ số lượng totally (adv) /toutli/ hoàn toàn touch (v) (n) /tʌtʃ/ sờ. trò lừa gatj. dai tour (n) . đường đua trade (n) . chặn lại travel (v) (n) /'trævl/ đi lại. chiều hướng trial (n) /'traiəl/ sự thử nghiệm. sáng sủa transport (n) (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. rèn luyện. NAmE) chuyên chở. phương tiện đi lại transport (v) (BrE. đi du lịch. bẫy.Total (adj) (n) /'toutl/ tổng cộng. sự đi. thể loại đồ chơi trace (v) (n) /treis/ phát hiện. việc mua bán tradition (n) /trə´diʃən/ truyền thống traditional (adj) /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. lừa. (v) /tuə/ cuộc đo du lịch. (v) /trein/ xe lửa. chỉ ra. về hướng towel (n) /taʊəl/ khăn tắm. vạch. sự đào tạo transfer (v) (n) /'trænsfə:/ dời.

vỏ xe ugly (adj) /'ʌgli/ xấu xí. điển hình. vặn. du ngoạn tropical (adj) /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble (n) /'trʌbl/ điều lo lắng. vòng xoắn twisted (adj) /twistid/ được xoắn. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. so dây (đàn) tunnel (n) /'tʌnl/ đường hầm. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. kiểu. phó thác truth (n) /tru:θ/ sự thật try (v) /trai/ thử. sự hiểu biết . quắn. lên dây. mẫu. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. (v) /trip/ cuộc dạo chơi. đích thực. đặc trưng typically (adv) /´tipikəlli/ điển hình. tiêu biểu tyre (n) (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp.) trust (n) . điều muộn phiền trousers (n) (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck (n) (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true (adj) /tru:/ đúng. giai điệu. tin cậy.trip (n) . (v) /tun . được cuộn type (n) . sự quay.. hang turn (v) (n) /tə:n/ quay. thật truly (adv) /'tru:li/ đúng sự thật. ở dưới. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. cố gắng tube (n) /tju:b/ ống. ngầm dưới đất. sự phó thác. phân loại. xấu xa ultimate (adj) /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. (adv) /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. sự xoắn. ngầm underneath prep. đi dạo. không bị kiểm tra under prep. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn.. tuýp Tuesday (n) (abbr. (adj) /twɪn/ sinh đôi. về phía dưới underground (adj) (adv) /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. Tue. (v) /taip/ loại. sau cùng ultimately (adv) /´ʌltimətli/ cuối cùng. khôn biết rõ ràng uncle (n) /ʌηkl/ chú.) /´tju:zdi/ thứ 3 tune (n) . tin. tạo thành cặp. Tues. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. xếp loại typical (adj) /´tipikəl/ tiêu biểu. cuộn. tyun/ điệu. (adv) /'ʌndə/ dưới. xoay. (v) /trʌst/ niềm tin... bên dưới understand (v) /ʌndə'stænd/ hiểu. sau cùng umbrella (n) /ʌm'brelə/ ô. cặp song sinh twist (v) (n) /twist/ xoắn. cuộc du ngoạn. nhận thức understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice (adv) /twaɪs/ hai lần twin (n) . ở phía dưới..

không ngăn nắp. (adv) /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. khác thường unwilling. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. prep. xóa. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. cho đến khi unusual. /ə´pɔn/ trên. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union (n) /'ju:njən/ liên hiệp. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. không công bằng. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. đoàn kết. gây ngạc nhiên unfair. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. hợp lại. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. /ʌn´les/ trừ phi. prep. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. giống nhau... khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. trừ khi. sự đoàn kết. dưới mặt nước underwear (n) /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. rủi ro. khổ sở uniform (n) . gỡ. bất hạnh unfortunately (adv) /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. không chắc chắn. không có ý định up (adv). gian lận unfortunate (adj) /Λnfo:'t∫ әneit/ không may. kết thân united (adj) /ju:'naitid/ liên minh. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. không được nhận ra unless conj. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /ʌn´til/ trước khi. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. đều. thống nhất universe (n) /'ju:nivə:s/ vũ trụ university (n) /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. sự hiệp nhất unique (adj) /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit (n) /'ju:nit/ đơn vị unite (v) /ju:´nait/ liên kết.underwater adj. tình trạng thất nghiệp unexpected. chung. hợp nhất. /Λp/ ở trên. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. không vững. đột ngột. lên upon prep. lộn xộn until (also till) conj.. lên trên. ở trên . (adj) /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp.

sử dụng để làm cái gì used to modal (v) đã quen dùng useful (adj) /´ju:sful/ hữu ích. sự thay đổi mức độ. ước tính. thường dùng usually (adv) /'ju:ʒәli/ thường thường unusual (adj) /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. đánh đổ upsetting (adj) /ʌp´setiη/ tính đánh đổ.əs/ khác nhau. làm cho khác nhau. khác thường. mênh mông vegetable (n) /ˈvɛdʒtəbəl . (v) /'vælju:/ giá trị. quân tiên phong. đi lên urban (adj) /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. giục. giúp ích useless (adj) /'ju:slis/ vô ích. khác thường vacation (n) /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. trạng thái khác nhau various (adj) /veri. sự dùng. những vẻ đa dạng vast (adj) /vɑ:st/ rộng lớn. xe tải variation (n) /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. thuộc về nhiều loại vary (v) /'veəri/ thay đổi. đáng chú ý unusually (adv) /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. khẩn cấp us pro (n) /ʌs/ chúng tôi. người sử dụng usual (adj) /'ju:ʒl/ thông thường. sự thúc đẩy. gác upwards (also upward especially in NAmE) (adv) upward (adj) /'ʌpwəd/ lên. kỳ nghỉ lễ. đứng . làm đổ upside down (adv) /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs (adv) (adj) (n) /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. thực vật vehicle (n) /'vi:hikl/ xe cộ venture (n) . chúng ta. hiệu quả. hướng lên. cư ngụ ở tầng gác. sự khác nhau variety (n) /və'raiəti/ sự đa dạng. vô dụng user (n) /´ju:zə/ người dùng. định giá van (n) /væn/ tiền đội. sự thôi thúc urgent (adj) /ˈɜrdʒənt/ gấp. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. tôi và anh use (v) (n) /ju:s/ sử dụng. biến đổi varied (adj) /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. tầng trên. ngày nghỉ. khu vực urge (v) (n) /ə:dʒ/ thúc. mạo hiểm. công việc kinh doanh. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. sự sử dụng used (adj) /ju:st/ đã dùng. liều. đáng giá value (n) . dùng. giục giã. cả gan version (n) /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical (adj) /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. hợp lý valley (n) /'væli/ thung lũng valuable (adj) /'væljuəbl/ có giá trị lớn. (v) /'ventʃə/ sự án kinh doanh.upper (adj) /´ʌpə/ cao hơn upset (v) (adj) /ʌpˈsɛt/ làm đổ. ngày lễ valid (adj) /'vælɪd/ chắc chắn.

thị lực visit (v) (n) /vizun/ đi thăm hỏi. sự đi lang thang want (v) /wɔnt/ muốn war (n) /wɔ:/ chiến tranh warm adj. chỗ thắt lưng wait (v) /weit/ chờ đợi waiter. sa mạc. /'vaiə/ qua. mạnh mẽ. sự thăm viếng visitor (n) /'vizitə/ khách. bỏ . vùng hoang vu. (v) /vju:/ sự nhìn.very (adv) /'veri/ rất. hung dữ violently (adv) /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. lời cảnh báo wash (v) /wɒʃ . cần cho sự sống vocabulary (n) /və´kæbjuləri/ từ vựng voice (n) /vɔis/ tiếng. lắm via prep. tiền công waist (n) /weist/ eo. người trông chờ wake (up) (v) /weik/ thức dậy. ấm áp. đi bộ. thấy được vision (n) /'viʒn/ sự nhìn. giọng nói volume (n) /´vɔlju:m/ thế tích. người đợi. tỉnh thức walk (v) (n) /wɔ:k/ đi. hơi ấm warn (v) /wɔ:n/ báo cho biết. (v) /wɔ:m/ ấm. quan sát village (n) /ˈvɪlɪdʒ/ làng. đến chơi. tham quan. (v) /voʊt/ sự bỏ phiếu.. giặt washing (n) /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. quyển. tập vote (n) . sự ấm áp. sự đi dạo walking (n) /'wɔ:kiɳ/ sự đi. theo đường victim (n) /'viktim/ nạn nhân victory (n) /'viktəri/ chiến thắng video (n) /'vidiou/ video view (n) . sự bầu cử. sự đi bộ wall (n) /wɔ:l/ tường. bỏ phiếu. sự giặt waste (v) (n) . sự đi thăm. bầu cử wage (n) /weiʤ/ tiền lương. sự đi bộ. tầm nhìn. wɔʃ/ rửa. du khách vital (adj) /'vaitl/ (thuộc) sự sống. (adj) /weɪst/ lãng phí. làm cho nóng. xã violence (n) /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. vách wallet (n) /'wolit/ cái ví wander (v) (n) /'wɔndə/ đi lang thang. gần như virus (n) /'vaiərəs/ vi rút visible (adj) /'vizəbl/ hữu hình. hầu như. bạo lực violent (adj) /'vaiələnt/ mãnh liệt. hâm nóng warmth (n) /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. uổng phí. waitress (n) /'weitə/ người hầu bàn. xem. nhìn thấy. dữ dội virtually (adv) /'və:tjuəli/ thực sự. cảnh báo warning (n) /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. sự dữ dội.

sự giàu sang weapon (n) /'wepən/ vũ khí wear (v) /weə/ mặc. /weər/ đâu. theo dõi. quan sát. giỏi. (v) /weɪv/ sóng. lúc.hoang watch (v) (n) /wɔtʃ/ nhìn.. chốc. uốn thành sóng way (n) /wei/ đường. cân nặng weight (n) /'weit/ trọng lượng welcome (v) (adj) (n) . sự canh phòng water (n) /'wɔ:tə/ nước wave (n) .. exclamation /'welkʌm/ chào mừng.. conj. pro (n) /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. ôi. lúc nào where (adv). theo phía tây. Weds. chúng ta weak (adj) /wi:k/ yếu. /wʌt/ gì. /witʃ/ nào. ấy. pro (n)conj. hoan nghênh well (adv).không. exclamation /wel/ tốt. về hướng tây western (adj) /'westn/ về phía tây. hôn lễ Wednesday (n) (abbr. (n) /wail/ trong lúc. bất kể thứ gì wheel (n) /wil/ bánh xe when (adv). ở đâu. vào lúc nào whenever conj. gợn nước. /wen'evə/ bất cứ lúc nào.. bất cứ. tuần lễ weekend (n) /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly (adj) /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. yếu ớt weakness (n) /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. không which pro (n)det. không biết có. adj.. ẩm ướt what pro (n)det. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. lúc. (adj) (adv) /west/ phía Tây.. của phía tây wet (adj) /wɛt/ ướt. thế nào whatever det.. may quá! as well (as) cũng. Wed. trong khi... lát . /´weðə/ có. đeo weather (n) /'weθə/ thời tiết web (n) /wɛb/ mạng. sự canh gác. đó while conj. lưới the Web (n) website (n) không gian liên tới với Internet wedding (n) /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. trong khi wherever conj. có. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. ở bất cứ nơi đâu whether conj. chăng.. nào. hàng tuần weigh (v) /wei/ cân. mang. đường đi we pro (n) /wi:/ chúng tôi. /wen/ khi. nơi mà whereas conj. cũng như well known know west (n) . gợn sóng...) /´wensdei/ thứ 4 week (n) /wi:k/ tuần. yếu ớt wealth (n) /welθ/ sự giàu có.

rút lui within prep.whilst conj. đọat. wɪtθ/ tính chất rộng. thông thái wish (v) (n) /wi∫/ ước. thắng cuộc wind (v) /wind/ quấn lại.. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. đồ uống wing (n) /wiη/ cánh. sự bay. thu được winning (adj) /´winiη/ đang dành thắng lợi. tất cả. người nào. quấn. sự vui lòng win (v) /win/ chiếm. toàn bộ. (v) /wisl/ sự huýt sáo. cùng withdraw (v) /wɪðˈdrɔ . miễn cưỡng willingness (n) /´wiliηnis/ sự bằng lòng. hoang will modal (v) (n) /wil/ sẽ. ý chí. pro (n) /hu:z/ của ai why (adv) /wai/ tại sao. hoang wildly (adv) /waɪldli/ dại. người nào. chứng kiến. bề rộng wife (n) /waif/ vợ wild (adj) /waɪld/ dại. sự cất cánh winner (n) /winər/ người thắng cuộc winter (n) /ˈwɪntər/ mùa đông wire (n) /waiə/ dây (kim loại) wise (adj) /waiz/ khôn ngoan. làm . người nào. /wið´in/ trong vong thời gian. xì xào. sự mong ước. tiếng xì xào whistle (n) . (v) /'witnis/ sự làm chứng. rộng lớn widely (adv) /´waidli/ nhiều. bất cứ ai. wɪθaʊt/ không. /wɪðˈaʊt . tiếng nói thì thầm. không suy suyển. vui lòng. không có witness (n) . xa. /wið/ với. sự thổi còi. rút khỏi. lòng mong muốn with prep. màu trắng who pro (n) /hu:/ ai. toàn thể whom pro (n) /hu:m/ ai. trong khoảng thời gian without prep. giải quyết wind (n) /wind/ gió window (n) /'windəʊ/ cửa sổ wine (n) /wain/ rượu. không hư hỏng. bằng chứng. miễn cưỡng unwillingly (adv) /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. sáng suốt. tự nguyện unwilling (adj) /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. cuộn lại wind sth up lên dây. người mà whose det. huýt sáo. (n) /wai:t/ trắng. vì sao wide (adj) /waid/ rộng. bất cứ người nào.. kẻ nào. trong khi whisper (v) (n) /´wispə/ nói thì thầm. dù ai whole (adj) (n) /həʊl/ bình an vô sự. mong muốn. thổi còi white adj. ý định willing (adj) /´wiliη/ bằng lòng. wɪθˈdrɔ/ rút. muốn willingly (adv) /'wiliηli/ sẵn lòng. rộng rãi width (n) /wɪdθ. người như thế nào whoever pro (n) /hu:'ev / ai.

tuyệt vời wood (n) /wud/ gỗ wooden (adj) /´wudən/ làm bằng gỗ wool (n) /wul/ len word (n) /wə:d/ từ work (v) (n) /wɜ:k/ làm việc. kỳ diệu. sự làm việc working (adj) /´wə:kiη/ sự làm. lo nghĩ. sai lầm wrongly (adv) /´rɔηgli/ một cách bất công. suy nghĩ worrying (adj) /´wʌriiη/ gấy lo lắng.. phụ nữ wonder (v) /'wʌndə/ ngạc nhiên. conj.. tuy nhiên . khác thường. gây thương tích wounded (adj) /'wu:ndid/ bị thương wrap (v) /ræp/ gói. còn nữa.. 914 mét) yawn (v) (n) /jɔ:n/ há miệng. sự tôn sùng. kinh ngạc wonderful (adj) /´wʌndəful/ phi thường. sự làm việc worker (n) /'wə:kə/ người lao động world (n) /wɜ:ld/ thế giới worry (v) (n) /'wʌri/ lo lắng. (n) /'jelou/ vàng.chứng woman (n) /'wʊmən/ đàn bà. tỏ ra lo lắng worse. được thảo ra writer (n) /'raitə/ người viết wrong adj. (n) /jes/ vâng. tuy thế. worst bad xấu worship (n) . suy nghĩ. thờ. có chứ yesterday (adv). lấy làm lạ. làm bị thường. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. /yet/ còn. (v) /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. ừ year (n) /jə:/ năm yellow adj. phải. (n) /'jestədei/ hôm qua yet (adv).. không đúng yard (n) /ja:d/ lat. (adv) /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. tôn thờ worth (adj) /wɜrθ/ đáng giá. có giá trị would modal (v) /wud/ wound (n) . màu vàng yes exclamation. vật quấn quanh wrist (n) /rist/ cổ tay write (v) /rait/ viết writing (n) /´raitiη/ sự viết written (adj) /'ritn/ viết ra. thờ phụng. thước Anh (bằng 0. xong. quấn wrapping (n) /'ræpiɳ/ vật bao bọc. thương tích. sự lo lắng. bọc. như mà. (v) /waund/ vết thương. hãy cỏn. gây lo nghĩ worried (adj) /´wʌrid/ bồn chồn.

you pro (n) /ju:/ anh. các ngài. /jo:/ của anh. tuổi xuân. tự chị. các bà. cái của các ngài. các chị. của các ngài. chính mày. cái của chúng mày yourself pro (n) /jɔ:'self/ tự anh. của các anh. các người. ngài. chị. chính anh. tuổi thanh niên. trẻ tuổi. các ông. tự mày. tự mình youth (n) /ju:θ/ tuổi trẻ. của ngài. bà. các anh. vùng . cái của mày. cái của các chị. của chị. ngươi. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone (n) /zoun/ khu vực. chúng mày young (adj) /jʌɳ/ trẻ. cái của ngài. của các chị. mày. ông. cái của chị. của chúng mày yours pro (n) /jo:z/ cái của anh. cái của các anh. miền. của mày. thanh niên your det.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful