P. 1
3000 Tu Phien Am Va Giai Nghia[Gln.edu.Vn]

3000 Tu Phien Am Va Giai Nghia[Gln.edu.Vn]

|Views: 3|Likes:
Được xuất bản bởiNt Binh

More info:

Published by: Nt Binh on May 13, 2013
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

08/04/2015

pdf

text

original

3000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (PHIÊN ÂM VÀ GIẢI NGHĨA

)
abandon (v) /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned (adj) /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability (n) /ə'biliti/ khả năng, năng lực able (adj) /'eibl/ có năng lực, có tài unable (adj) /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about (adv)., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., (adv) /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad (adv) /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence (n) /'æbsəns/ sự vắng mặt absent (adj) /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute (adj) /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely (adv) /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb (v) /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse (n) (v) /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic (adj) /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent (n) /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept (v) /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable (adj) /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable (adj) /'ʌnək'septəbl/ access (n) /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident (n) /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental (adj) /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally (adv) /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation (n) /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany (v) /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account (n) (v) /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate (adj) /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately (adv) /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse (v) /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve (v) /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid (n) /'æsid/ axit acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire (v) /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được

across (adv)., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act (n) (v) /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action (n) /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active (adj) /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively (adv) /'æktivli/ activity (n) /æk'tiviti/ actor, actress (n) /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual (adj) /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually (adv) /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại (adv)ertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt (v) /ə'dæpt/ tra, lắp vào add (v) /æd/ cộng, thêm vào addition (n) /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional (adj) /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address (n) (v) /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate (adj) /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately (adv) /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust (v) /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration (n) /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire (v) /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit (v) /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt (v) /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult (n) (adj) /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành (adv)ance (n) (v) /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất (adv)anced (adj) /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in (adv)ance trước, sớm (adv)antage (n) /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take (adv)antage of lợi dụng (adv)enture (n) /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm (adv)ertise (v) /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước (adv)ertising (n) sự quảng cáo, nghề quảng cáo (adv)ertisement (also ad, (adv)ert) (n) /əd'və:tismənt/ (adv)ice (n) /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo (adv)ise (v) /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair (n) /ə'feə/ việc affect (v) /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection (n) /ə'fekʃn/ afford (v) /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid (adj) /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., (adv) /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi

afternoon (n) /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards (adv) /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again (adv) /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age (n) /eidʤ/ tuổi aged (adj) /'eidʤid/ già đi (v) agency (n) /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent (n) /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive (adj) /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago (adv) /ə'gou/ trước đây agree (v) /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement (n) /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead (adv) /ə'hed/ trước, về phía trước aid (n) (v) /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim (n) (v) /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air (n) /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft (n) /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport (n) sân bay, phi trường alarm (n) (v) /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming (adj) /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed (adj) /ə'lɑ:m/ alcohol (n) /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., (n) /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive (adj) /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pro (n) (adv) /ɔ:l/ tất cả allow (v) /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., (adv)., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally (n) (v) /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied (adj) /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost (adv) /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., (adv) /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., (adv) /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., (adv) /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud (adv) /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet (n) /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical (adj) /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically (adv) /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already (adv) /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also (adv) /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter (v) /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative (n) (adj) /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn

nói chung always (adv) /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze (v) /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. lo lắng. /ə'mʌɳ/ giữa. làm sửng sốt amazing (adj) /ə'meiziɳ/ kinh ngạc. trả lời anti. /ænd. lo lắng. lường trước anxiety (n) /æɳ'zaiəti/ mối lo âu. cổ and conj. ənd. làm bực mình. lên tới (money) amuse (v) /ə'mju:z/ làm cho vui.. chặn trước. ở giữa amount (n) (v) /ə'maunt/ số lượng. /ɔ:l'ðou/ mặc dù. từng năm another det.æni'və:səri/ ngày. từng năm annually (adv) /'ænjuəli/ hàng năm. dẫu cho altogether (adv) /. bực mình. quẫy nhiễu annoying (adj) /ə'nɔiiɳ/ chọc tức. giận dữ animal (n) /'æniməl/ động vật. hầu như. tí nào anyone (also anybody) pro(n) /'eniwʌn/ người nào. tức giận angrily (adv) /'æɳgrili/ tức giận. pro (n) (adv) một người. làm phiền. pro(n) /ə'nʌðə/ khác answer (n) (v) /'ɑ:nsə/ sự trả lời. bị quấy rầy annual (adj) /'ænjuəl/ hàng năm. ən/ và anger (n) /'æɳgə/ sự tức giận.. thông báo annoy (v) /ə'nɔi/ chọc tức. sự giận dữ angle (n) /'æɳgl/ góc angry (adj) /'æɳgri/ giận. vật gì. bất cứ.prefix chống lại anticipate (v) /æn'tisipeit/ thấy trước. lễ kỉ niệm announce (v) /ə'nauns/ báo. băn khoăn any det. xe cấp cứu among (also amongst) prep. số nhiều. thú vật ankle (n) /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary (n) /. một chút nào.alternatively (adv) như một sự lựa chọn although conj. vật nào đó.ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn. thích. sửng sốt amazed (adj) /ə'meiz/ kinh ngạc. bất cứ việc gì. làm phiền. vật gì . bất cứ ai anything pro(n) /'eniθiɳ/ việc gì. khát vọng ambulance (n) /'æmbjuləns/ xe cứu thương. sửng sốt ambition (n) æm'biʃn/ hoài bão. băn khoăn anxiously (adv) /'æɳkʃəsli/ lo âu. làm bực mình. quẫy nhiễu annoyed (adj) /ə'nɔid/ bị khó chịu. sự lo lắng anxious (adj) /'æɳkʃəs/ lo âu. làm buồn cười amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused (adj) /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/ phân tích analysis (n) /ə'næləsis/ sự phân tích ancient (adj) /'einʃənt/ xưa.

chấp thuận approving (adj) /ə'pru:viɳ/ tán thành. sự chấp thuận approve (of) (v) /ə'pru:v/ tán thành. dù sao chăng nữa anywhere (adv) /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. có vẻ apparently (adv) nhìn bên ngoài. lại gần. sự lại gần appropriate (adj) (+to. sự chuyên cần. thích đáng approval (n) /ə'pru:vəl/ sự tán thành. sự bắt giữ arrival (n) /ə'raivəl/ sự đến. sự sửa soạn arrest (v) (n) /ə'rest/ bắt giữ. ghép vào. nhận thức approach (v) (n) /ə'proutʃ/ đến gần. bề ngoài. sửa soạn arrangement (n) /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. nảy sinh ra arm (n) (v) /ɑ:m/ cánh tay. giống hệt với approximately (adv) /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. chỉ rõ argument (n) /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise (v) /ə'raiz/ xuất hiện. binh giới. người được bổ nhiệm appreciate (v) /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. Apr. in) /ə'raiv/ đến. cầu khẩn appear (v) /ə'piə/ xuất hiện. đồng ý.) /'eiprəl/ tháng Tư area (n) /'eəriə/ diện tích. đồng ý. lời kêu gọi.anyway (adv) /'eniwei/ thế nào cũng được. độ chừng April (n) (abbr.æpli'keiʃn/ sự gắn vào. tới nơi arrow (n) /'ærou/ tên. hình như appeal (n) (v) /ə'pi:l/ sự kêu gọi. áp dụng vào appoint (v) /ə'pɔint/ bổ nhiệm. bề mặt argue (v) /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. ngoài…ra apartment (n) (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng.. sự tới nơi arrive (v) (+at. vòng quanh arrange (v) /ə'reindʤ/ sắp xếp. sắp đặt. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. sắp đặt. tạ lỗi apparent (adj) /ə'pærənt/ rõ ràng. chỉ định. chọn appointment (n) /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. trình diện appearance (n) /ə'piərəns/ sự xuất hiện. for) /ə'proupriit/ thích hợp. mũi tên art (n) /ɑ:t/ nghệ thuật. đồng ý. /ə'raund/ xung quanh. vật gắn vào. binh khí armed (adj) /ɑ:md/ vũ trang army (n) /'ɑ:mi/ quân đội around (adv). nảy ra. kêu gọi. hiện ra. chuyên tâm apply (v) /ə'plai/ gắn vào. căn buồng apologize (BrE also -ise) (v) /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi. vũ trang. prep. sự trình diện apple (n) /'æpl/ quả táo application (n) /. bất cứ nơi đâu apart (adv) /ə'pɑ:t/ về một bên. chấp thuận approximate (adj) (to) /ə'prɔksimit/ giống với. trang bị (vũ khí) arms (n) vũ khí. mỹ thuật . rành mạch. sự đến gần.

dì author (n) /'ɔ:θə/ tác giả authority (n) /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. thử attend (v) /ə'tend/ dự.. có. có mặt assistance (n) /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant (n) (adj) /ə'sistənt/ người giúp đỡ. tính chất…) assure (v) /ə'ʃuə/ đảm bảo.) /'ɔ:gəst . conj. thu hút. xấu hổ aside (adv) /ə'said/ về một bên. quan điểm attorney (n) (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract (v) /ə'trækt/ hút. cố gắng. công kích attempt (n) (v) /ə'tempt/ sự cố gắng.article (n) /'ɑ:tikl/ bài báo. (adv). người phụ tá. lấy (cái vẻ. liên kết. trói.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt (n) /ɑ:nt/ cô. giúp đỡ. hấp dẫn attraction (n) /ə'trækʃn/ sự hút. có duyên.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially (adv) /. sức hút attractive (adj) /ə'træktiv/ hút.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. thử attempted (adj) /ə'temptid/ cố gắng. buộc attached (adj) gắn bó attack (n) (v) /ə'tæk/ sự tấn công. /æz. diện mạo assist (v) /ə'sist/ giúp. lôi cuốn audience (n) /'ɔ:djəns/ thính. khoác. cam đoan atmosphere (n) /'ætməsfiə/ khí quyển atom (n) /'ætəm/ nguyên tử attach (v) /ə'tætʃ/ gắn. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect (n) /'æspekt/ vẻ bề ngoài. thu hút. thuộc mỹ thuật as prep. có mặt attention (n) /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude (n) /'ætitju:d/ thái độ.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist (n) /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic (adj) /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. tấn công. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask (v) /ɑ:sk/ hỏi asleep (adj) /ə'sli:p/ ngủ. sang một bên aside from ngoài ra. tham dự. əz/ như (as you know…) ashamed (adj) /ə'ʃeimd/ ngượng.. cho cộng tác associated with liên kết với association (n) /ə. dán. sự liên kết assume (v) /ə'sju:m/ mang. khan giả August (n) (abbr. giúp đỡ associate (v) /ə'souʃiit/ kết giao. kết hợp. quyền lực . Aug. sự công kích. đề mục artificial (adj) /. sự thử.

nhận thức. rời xa. đê bar (n) /bɑ:/ quán bán rượu bargain (n) /'bɑ:gin/ sự mặc cả. có giá trị.automatic (adj) /. về phía sau.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically (adv) một cách tự động autumn (n) (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available (adj) /ə'veiləbl/ có thể dùng được. (v) /bæk/ lưng. mức trung bình avoid (v) /ə'vɔid/ tránh. cơ sở bath (n) /bɑ:θ/ sự tắm . túi. về cơ bản basis (n) /'beisis/ nền tảng. hiệu lực average adj.. tồi bad-tempered (adj) /'bæd'tempəd/ xấu tính. hỏng badly (adv) /'bædli/ xấu. làm thức dậy award (n) (v) /ə'wɔ:d/ phần thưởng. cấm chỉ. sự giao kèo mua bán barrier (n) /bæriə/ đặt chướng ngại vật base (n) (v) /beis/ cơ sở. thối. nẹp bandage (n) (v) /'bændidʤ/ dải băng. sự cấm band (n) /bænd/ băng. băng bó bank (n) /bæɳk/ bờ (sông…) . tương xứng ball (n) /bɔ:l/ quả bóng ban (v) (n) /bæn/ cấm.. số trung bình. làm cho cân bằng. lùi lại bacteria (n) /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad (adj) /bæd/ xấu. tránh xa awake (adj) /ə'weik/ đánh thức. tồi go bad bẩn thỉu. cơ bản. trở lại background (n) /'bækgraund/ phía sau. nhận thức thấy away (adv) /ə'wei/ xa. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic (adj) /'beisik/ cơ bản.. lung túng back (n)adj. tặng. lung túng awkwardly (adv) vụng về. khủng khiếp awkward (adj) /'ɔ:kwəd/ vụng về. (n) /'ævəridʤ/ trung bình. đai. nền móng. xa cách. cặp xách baggage (n) (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake (v) /beik/ nung. thưởng aware (adj) /ə'weə/ biết. dễ sợ awfully (adv) tàn khốc. đi xa awful (adj) /'ɔ:ful/ oai nghiêm. đặt tên. dễ nổi cáu bag (n) /bæg/ bao. cơ sở basically (adv) /'beisikəli/ cơ bản. nền backwards (also backward especially in NAmE) (adv) /'bækwədz/ backward (adj) /'bækwəd/ về phía sau. nướng bằng lò balance (n) (v) /'bæləns/ cái cân. (adv).

uốn cong bent (adj) /bent/ khiếu. (adv) /bi'lou/ ở dưới. (adv) /bi'haind/ sau. sự đập. nhịp (cầu). vì because of prep. đáng hài lòng beauty (n) /'bju:ti/ vẻ đẹp. chiến thuật bay (n) /bei/ gian (nhà). do bởi become (v) /bi'kʌm/ trở thành.. đấm beautiful (adj) /'bju:təful/ đẹp beautifully (adv) /'bju:təfuli/ tốt đẹp. sở thích. trở nên bed (n) /bed/ cái giường bedroom (n) /'bedrum/ phòng ngủ beef (n) /bi:f/ thịt bò beer (n) /bi:ə/ rượu bia before prep. nhà vệ sinh battery (n) /'bætəri/ pin. cúi xuống. chỗ uốn. thắt lưng bend (v) (n) /bentʃ/ chỗ rẽ. lúc bắt đầu. vì. dưới thấp benefit (n) (v) /'benifit/ lợi. lúc khởi đầu behalf (n) /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. khởi đầu beginning (n) /bi'giniɳ/ phần đầu. làm lợi cho beside prep. ở đằng sau belief (n) /bi'li:f/ lòng tin.bathroom (n) buồng tắm. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave (v) /bi'heiv/ đối xử. dưới thấp. tin tưởng bell (n) /bel/ cái chuông. người đẹp because conj. cái đẹp. (adv) /bi'ni:θ/ ở dưới. cầm. đánh đập. khuỷu tay. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. conj. bays: vòng nguyệt quế beach (n) /bi:tʃ/ bãi biển beak (n) /bi:k/ mỏ chim bear (v) /beə/ mang. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) (n) behind prep.. ắc quy battle (n) /'bætl/ trận đánh. đeo. của. sự đánh cuộc betting (n) /beting/ sự đánh cuộc . ôm beard (n) /biəd/ râu beat (n) (v) /bi:t/ tiếng đập. đức tin. /bi'kɔz/ bởi vì. khuynh hướng beneath prep. sự tin tưởng believe (v) /bi'li:v/ tin. giúp ích.. ăn ở.. thuộc quyền sở hữu below prep. tiếng chuông belong (v) /bi'lɔɳ/ thuộc về. so với bet (v) (n) /bet/ đánh cuộc.. (adv) /bi'fɔ:/ trước. phía dưới belt (n) /belt/ dây lưng. lợi ích. vác. đằng trước begin (v) /bi'gin/ bắt đầu. /bi'said/ bên cạnh. chuồng (ngựa). cá cược.

tốt nhất good. huyết.. giấy bạc bin (n) (BrE) /bin/ thùng. lề (đường) . luộc bomb (n) (v) /bɔm/ quả bom. (n) /blæɳk/ trống. kiếm).... thùng đựng rượu biology (n) /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird (n) /bə:d/ chim birth (n) /bə:θ/ sự ra đời. lá (cỏ. làm ngăn cản. sự mắng trách blank adj. chem giết blow (v) (n) /blou/ nở hoa. ngăn chặn blonde adj. sự trả giá big (adj) /big/ to. sự khiển trách. oánh bom. (n)blond (adj) /blɔnd/ hoe vàng. ở giữa beyond prep. (n) /blu:/ xanh. khỏe between prep. well /gud/ /wel/ tốt. sự ngoạm bitter (adj) /'bitə/ đắng. mắng trách. thân xác boil (v) /bɔil/ sôi. chua xót black adj. phía bên kia bicycle (also bike) (n) /'baisikl/ xe đạp bid (v) (n) /bid/ đặt giá. (n) /blæk/ đen. trả giá. ghi chép boot (n) /bu:t/ giày ống border (n) /'bɔ:də/ bờ. sự tàn sát. lót ván on board trên tàu thủy boat (n) /bout/ tàu. thả bom bone (n) /boun/ xương book (n) (v) /buk/ sách. cây).. đắng cay. (adv) /bi'twi:n/ giữa. không có thần blind (adj) /blaind/ đui. mái tóc hoe vàng blood (n) /blʌd/ máu. sự đặt giá. mù block (n) (v) /blɔk/ khối. cánh (chong chóng) blame (v) (n) /bleim/ khiển trách. chua xót bitterly (adv) /'bitəli/ đắng. mép. mảnh a bit một chút. mái (chèo). sự nở hoa blue adj. lớn bill (n) /bil/ hóa đơn. (adv) /bi'jɔnd/ ở xa.better. thuyền body (n) /'bɔdi/ thân thể. đắng cay.. ngoạm. sự trống rỗng blankly (adv) /'blæɳkli/ ngây ra. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday (n) /'bə:θdei/ ngày sinh. best /'betə/ /best/ tốt hơn. màu xanh board (n) (v) /bɔ:d/ tấm ván. một tí bite (v) (n) /bait/ cắn. lát ván. sự cắn. tảng (đá). màu đen blade (n) /bleid/ lưỡi (dao. để trắng. vỉa. sinh nhật biscuit (n) (BrE) /'biskit/ bánh quy bit (n) (especially BrE) /bit/ miếng.

đập vỡ. sinh đẻ. em trai brown adj. rực rỡ. tươi brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng. làm bực mình bottle (n) /'bɔtl/ chai. bị vỡ breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm. thủ trưởng both det. hơi breathe (v) /bri:ð/ hít. xách lại broad (adj) /broutʃ/ rộng broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng. đầu óc.truyền rộng rãi. quấy rầy. vắn tắt. lọ bottom (n) (adj) /'bɔtəm/ phần dưới cùng. thấp nhất. thùng boy (n) /bɔi/ con trai. cuối. phát thanh. cầm . thiếu niên boyfriend (n) bạn trai brain (n) /brein/ óc não. sự vỡ broken (adj) /'broukən/ bị gãy.bore (v) /bɔ:/ buồn chán. vắn tắt briefly (adv) /'bri:fli/ ngắn. nhành cây. trí não branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành. sự thở breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng. quảng bá brother (n) /'brΔðз/ anh. pro(n) /bouθ/ cả hai bother (v) /'bɔðə/ làm phiền.. vú breath (n) /breθ/ hơi thở. chăm sóc. can đảm bread (n) /bred/ bánh mỳ break (v) (n) /breik/ bẻ gãy. buồn tẻ boring (adj) /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored (adj) buồn chán born: be born (v) /bɔ:n/ sinh. màu nâu . (n) /braun/ nâu. đẻ borrow (v) /'bɔrou/ vay. gọn. cuối cùng bound adj. thở breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. bữa sáng breast (n) /brest/ ngực. chắc chắn bowl (n) /boul/ cái bát box (n) /bɔks/ hộp. giáo dục. ngả đường brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave (adj) /breiv/ gan dạ. tóm tắt bright (adj) /brait/ sáng. sự gãy. gọn. mượn boss (n) /bɔs/ ông chủ. nòi giống brick (n) /brik/ gạch bridge (n) /bridʤ/ cái cầu brief (adj) /bri:f/ ngắn. nhánh song.. rộng rãi broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. sáng chói brightly (adv) /'braitli/ sáng chói.: bound to /baund/ nhất định. chói lọi bring (v) /briɳ/ mang.

kinh doanh businessman. nhà tù. cuộc vận động can modal (v) (n) /kæn/ có thể. bụi rậm business (n) /'bizinis/ việc buôn bán. đàn (AME) burn (v) /bə:n/ đốt. sự yên lặng. ca đựng cannot không thể could modal (v) /kud/ có thể cancel (v) /´kænsəl/ hủy bỏ.brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải. háo hức bury (v) /'beri/ chôn cất. bình tĩnh. thiêu burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt. chải. bó. thắp. cái khuy. sự êm ả calmly (adv) /kɑ:mli/ yên lặng. cúc buy (v) /bai/ mua buyer (n) /´baiə/ người mua by prep. súng lục) bunch (n) /bΛnt∫/ búi. nung. tăm budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build (v) /bild/ xây dựng building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng. chùm. nổ tung (bom. /bʌt/ nhưng butter (n) /'bʌtə/ bơ button (n) /'bʌtn/ cái nút. bầy. bận rộn but conj. bị cháy. tòa nhà binđinh bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường. tiếng kêu. đạn). xóa bỏ cancer (n) /'kænsə/ bệnh ung thư . bị gọi calm adj. businesswoman (n) thương nhân busy (adj) /´bizi/ bận. hạ trại camping (n) /kæmpiη/ sự cắm trại campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. sạm (da) burst (v) /bə:st/ nổ. điềm tĩnh camera (n) /kæmərə/ máy ảnh camp (n) (v) /kæmp/ trại. công trình xây dựng. chỗ cắm trại. bình. rám nắng. nổ. bọt. làm dịu đi.. (adv) /bai/ bởi.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call (v) (n) /kɔ:l/ gọi. tiếng gọi be called được gọi. cụm. nhà giam. buồng. khê. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet (n) /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable (n) /'keibl/ dây cáp cake (n) /keik/ bánh ngọt calculate (v) /'kælkjuleit/ tính toán calculation (n) /. vỡ (bong bóng).. mai táng bus (n) /bʌs/ xe buýt bush (n) /bu∫/ bụi cây. quét bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng. êm ả. đốt cháy. (v) (n) /kɑ:m/ yên lặng. thương mại. cắm trại.

sự nghiệp careful (adj) /'keəful/ cẩn thận. phạm trù cause (n) (v) /kɔ:z/ nguyên nhân. bất cẩn carpet (n) /'kɑ:pit/ tấm thảm. các tông care (n) (v) /kɛər/ sự chăm sóc. cm) xen ti met central (adj) /´sentrəl/ trung tâm. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) (n) (abbr. chộp lấy category (n) /'kætigəri/ hạng.. biết giữ gìn carefully (adv) /´kɛəfuli/ cẩn thận. có năng lực. sự bị bắt car (n) /kɑ:/ xe hơi card (n) /kɑ:d/ thẻ.. khả năng tiếp thu. thí sinh. khuân chở case (n) /keis/ vỏ. chăm nom. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. thôi. lễ kỷ niệm. thảm (cỏ) carrot (n) /´kærət/ củ cà rốt carry (v) /ˈkæri/ mang. sự ném (lưới). ngớt. ca tụng celebration (n) /. tiền vốn. ngăn cellphone (also cellular phone) (n) (especially NAmE) điện thoại di động cent (n) (abbr. người chỉ huy.. cơ bản captain (n) /'kæptin/ người cầm đầu. vác. mũ vải capable (of) (adj) /'keipәb(ә)l/ có tài. ngừng.. sự ca tụng cell (n) /sel/ ô. túi in case (of) nếu. cầu thả carelessly (adv) cẩu thả. gây ra. ném. sự quăng. ngăn. có khả năng. thả. chăm sóc career (n) /kə'riə/ nghề nghiệp. cẩn trọng. năng suất capital (n) (adj) /ˈkæpɪtl/ thủ đô. ở giữa. cả gan capacity (n) /kə'pæsiti/ năng lực. làm lễ kỷ niệm. sự bắt giữ. nguyên do. cash (n) /kæʃ/ tiền. thiếp cardboard (n) /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. chính yếu. thủ lĩnh capture (v) (n) /'kæptʃə/ bắt giữ. người dự thi candy (n) (NAmE) /´kændi/ kẹo cap (n) /kæp/ mũ lưỡi trai. chu đáo careless (adj) /´kɛəlis/ sơ suất. c.. gây nên CD (n) cease (v) /si:s/ dừng. tán dương. tạnh ceiling (n) /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate (v) /'selibreit/ kỷ niệm. tiền mặt cast (v) (n) /kɑ:st/ quăng.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. tóm lấy. trung ương .candidate (n) /'kændidit/ người ứng cử. nắm lấy. sự thả (neo) castle (n) /'kɑ:sl/ thành trì. đánh gục. chủ yếu. loại. hết. bắt. thành quách cat (n) /kæt/ con mèo catch (v) /kætʃ/ bắt lấy. sự tán dương.

trung tâm. phấn khởi. chủ tọa challenge (n) (v) /'tʃælindʤ/ sự thử thách. không chắc chắn certificate (n) /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. trò gian lận check (v) (n) /tʃek/ kiểm tra. trung ương century (n) /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony (n) /´seriməni/ nghi thức.. hòm chew (v) /tʃu:/ nhai. chairwoman (n) /'tʃeəmən/ /'tʃeə. sự bố thí chart (n) (v) /tʃa:t/ đồ thị. đặc tính. eo biển chapter (n) /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character (n) /'kæriktə/ tính cách. chứng chỉ chain (n) (v) /tʃeɪn/ dây. sự biến đổi channel (n) /'tʃænl/ kênh (TV. sự kiểm tra cheek (n) /´tʃi:k/ má cheerful (adj) /´tʃiəful/ vui mừng. hóa chất chemist (n) /´kemist/ nhà hóa học chemist’s (n) (BrE) chemistry (n) /´kemistri/ hóa học. ngẫm nghĩ . chuyện phiếm. giao nhiệm vụ. trói lại chair (n) /tʃeə/ ghế chairman.. hồ hởi cheerfully (adv) vui vẻ. (n) /¸kærəktə´ristik/ riêng.centre (BrE) (NAmE center) (n) /'sentə/ điểm giữa. xính lại. sự săn bắt chat (v) (n) /tʃæt/ nói chuyện.. đặc trưng. nhất định uncertain (adj) /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. tán gẫu. bằng. lập biểu đồ chase (v) (n) /tʃeis/ săn bắt. vẽ đồ thị. phòng. thách thức. nghi lễ certain adj. buồng ngủ chance (n) /tʃæns . đặc tính. sự thay đổi. bổn phận. (n) /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. sự thách thức. lòng nhân đức. chuyện gẫu cheap (adj) /tʃi:p/ rẻ cheaply (adv) rẻ. rương. lừa đảo. radio). nhân vật characteristic adj. đặc điểm charge (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. rẻ tiền cheat (v) (n) /tʃit/ lừa. thử thách chamber (n) /ˈtʃeɪmbər/ buồng. riêng biệt. giao việc in charge of phụ trách charity (n) /´tʃæriti/ lòng từ thiện. pro(n) /'sə:tn/ chắc chắn certainly (adv) /´sə:tnli/ chắc chắn.wumən/ chủ tịch. môn hóa học. tʃɑ:ns/ sự may mắn change (v) (n) /tʃeɪndʒ/ thay đổi. xích. biểu đồ. trách nhiệm. ngành hóa học cheque (n) (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest (n) /tʃest/ tủ. phấn khởi cheese (n) /tʃi:z/ pho mát chemical adj. trò lừa đảo. chất hóa học.

áo thầy tu clothes (n) /klouðz/ quần áo .. tiếng lách cách. linh mục. chính yếu. tình huống citizen (n) /´sitizən/ người thành thị city (n) /'si:ti/ thành phố civil (adj) /'sivl/ (thuộc) công dân claim (v) (n) /kleim/ đòi hỏi. sự yêu sách. mẻ chocolate (n) /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice (n) /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose (v) /t∫u:z/ chọn.. quét dọn clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng. khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách. mảnh vỡ. (v) /kli:n/ sạch. mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi. sạch sẽ. trường hợp. tài giỏi. phòng học clean adj. tỉ mỉ close NAmE (v) đóng. (n) /tʃi:f/ trọng yếu. đốn. che đậy closely (adv) /´klousli/ chặt chẽ. đứa trẻ chin (n) /tʃin/ cằm chip (n) /tʃip/ vỏ bào. sự đòi hỏi. clear adj. lãnh tụ. chật chội. tiếng vỗ tay class (n) /klɑ:s/ lớp học classic adj. phòng để đồ. kết thúc. người đứng đầu. khép. kinh điển classroom (n) /'klα:si/ lớp học. lựa chọn chop (v) /tʃɔp/ chặt. phòng kho cloth (n) /klɔθ/ vải.. chỗ sứt. gà con. chẻ church (n) /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette (n) /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema (n) (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. thời tiết climb (v) /klaim/ leo. rạp chiếu bóng circle (n) /'sə:kl/ đường tròn. cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ khách hàng climate (n) /'klaimit/ khí hậu.. sự thỉnh cầu clap (v) (n) /klæp/ vỗ. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. chấm dứt closed (adj) /klouzd/ bảo thủ. sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký. yêu sách. khép kín closet (n) (especially NAmE) /'klozit/ buồng. tiếng nổ. (v) lau chùi. thịt gà chief adj. trèo climbing (n) /´klaimiη/ sự leo trèo clock (n) /klɔk/ đồng hồ close NAmE (adj) /klouz/ đóng kín. hình tròn circumstance (n) /ˈsɜrkəmˌstæns . thông minh. không cởi mở. khăn trải bàn. vỗ tay. kỹ lưỡng. (n) /'klæsik/ cổ điển. thủ lĩnh. xếp child (n) /tʃaild/ đứa bé.chicken (n) /ˈtʃɪkin/ gà.

tới. luật. sự an nhàn. thoải mái. tập trung lại collection (n) /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. đi đến. mục (báo) combination (n) /. quyền ra lệnh. ấm cúng uncomfortable (adj) /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. phối hợp come (v) /kʌm/ đến. khuyên giải. hờ hững. tống giam. sự ủy nhiệm. y phục cloud (n) /klaud/ mây. đám mây club (n) /´klʌb/ câu lạc bộ. ủy nhiệm.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. không thoải mái command (v) (n) /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. có màu sắc column (n) /'kɔləm/ cột . tiện nghi. dẫn giải commercial (adj) /kə'mə:ʃl/ buôn bán. thương mại commission (n) (v) /kəˈmɪʃən/ hội đồng. sự đổ nát. bỏ tù commitment (n) /kə'mmənt/ sự phạm tội. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) (n) (v) /'kʌlə/ màu sắc. bình thường . sự tụ họp college (n) /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. phê bình. tận tâm committee (n) /kə'miti/ ủy ban common (adj) /'kɔmən/ công. lạnh nhạt coldly (adv) /'kouldli/ lạnh nhạt. sự sụp đổ colleague (n) /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect (v) /kə´lekt/ sưu tập. sự lạnh lẽo. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/ mang màu sắc. khó chịu. bờ biển coat (n) /koʊt/ áo choàng code (n) /koud/ mật mã. công cộng. lệnh. tiện nghi.mi:tз/ xen ti mét coach (n) /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal (n) /koul/ than đá coast (n) /koust/ sự lao dốc. điều lệ coffee (n) /'kɔfi/ cà phê coin (n) /kɔin/ tiền kim loại cold adj.. đầy đủ comfortably (adv) /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. sự tận tụy. sụp đổ. vô tâm collapse (v) (n) /kз'læps/ đổ. lời động viên. chú thích.clothing (n) /´klouðiη/ quần áo. sự phối hợp combine (v) /'kɔmbain/ kết hợp. dùi cui centimetre /'senti. gửi. quyền chỉ huy comment (n) (v) /ˈkɒment/ lời bình luận. bình luận. lời chú giải. ủy thác commit (v) /kə'mit/ giao. của chung commonly (adv) /´kɔmənli/ thông thường. ủy thác. an ủi comfortable (adj) /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. ủy ban. dỗ dành. sự ủy thác. gậy. đi tới comedy (n) /´kɔmidi/ hài kịch comfort (n) (v) /'kΔmfзt/ sự an ủi. ủy nhiệm. phổ biến in common sự chung. mệnh lệnh. (n) /kould/ lạnh. thông thường. chỉ huy.

ganh đua. sự khiếu nại. sự liên quan. (v) /kəm'pli:t/ hoàn thành. tin cậy. dính líu tới. chỉ huy conference (n) /ˈkɒnfərəns . than thở. trọn vẹn complex (adj) /'kɔmleks/ phức tạp.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. sự tin cậy confident (adj) /'kɔnfidənt/ tin tưởng. chỉ đạo. sự va chạm confront (v) /kən'frʌnt/ đối mặt. xáo trộn . cạnh tranh competition (n) /. chứng thực conflict (n) (v) / (v) kənˈflɪkt . cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh. hạn chế confined (adj) /kən'faind/ hạn chế. truyền đạt. (n) /'kɔnkri:t/ bằng bê tông.. sự kết luận. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. chỉ huy. đối chiếu confuse (v) làm lộn xộn. rắc rối computer (n) /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate (v) /'kɔnsentreit/ tập trung concentration (n) /. đơn kiện complete adj. đầy đủ. đối chiếu comparison (n) /kəm'pærisn/ sự so sánh compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh. bê tông condition (n) /kәn'di∫әn/ điều kiện. completely (adv) /kзm'pli:tli/ hoàn thành. liên lạc. sự dính líu tới concerned (adj) /kən´sə:nd/ có liên quan. sự xung đột. xong..communicate (v) /kə'mju:nikeit/ truyền. sự truyền đạt. tình thế conduct (v) (n) /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. (n) ˈkɒnflɪkt/ xung đột. ˈkɒnfrəns/ hội nghị.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. rắc rối complicate (v) /'komplikeit/ làm phức tạp. rắc rối complicated (adj) /'komplikeitid/ phức tạp. có dính líu concerning prep. kết thúc.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. kêu ca complaint (n) /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. đối diện. liên lạc communication (n) /kə. truyền tin community (n) /kə'mju:niti/ dân chúng. nơi tập trung concept (n) /ˈkɒnsept/ khái niệm concern (v) (n) /kәn'sз:n/ liên quan. chấm dứt (công việc) conclusion (n) /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. ái ngại concert (n) /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude (v) /kənˈklud/ kết luận. đua tranh complain (v) /kəm´plein/ phàn nàn. tự tin confidently (adv) /'kɔnfidəntli/ tự tin confine (v) /kən'fain/ giam giữ. nhân dân company (n) /´kʌmpəni/ công ty compare (v) /kәm'peә(r)/ so sánh. phần kết luận concrete adj. giao thiệp. sự bàn bạc confidence (n) /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng. cuộc thi. giới hạn confirm (v) /kən'fə:m/ xác nhận. sự điều khiển. va chạm. tình cảnh.

confusing (adj) /kən'fju:ziη/ khó hiểu./ sự kết nối. chứa đựng. lời chúc mừng. quyền lực. tham khảo. hậu quả conservative (adj) /kən´sə:vətiv/ thận trọng. không có ý thức. quan tâm. nối connection (n) /kə´nekʃən. sự xem xét. dè dặt. làm trái ngược contrasting (adj) /kən'træsti/ tương phản contribute (v) /kən'tribju:t/ đóng góp. Quốc hội connect (v) /kə'nekt/ kết nối. quyền hành. phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa. liên tiếp continuously (adv) /kən'tinjuəsli/ liên tục. lớn lao. sự giao thiệp. sự giao kết conscious (adj) /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. công te nơ contemporary (adj) /kən'tempərəri/ đương thời. thăm dò. sự hài lòng contest (n) /kən´test/ cuộc thi. liên tiếp contract (n) (v) /'kɔntrækt/ hợp đồng. không biết rõ consequence (n) /'kɔnsikwəns/ kết quả. đương đại content (n) /kən'tent/ nội dung. khen ngợi (s) congress (n) /'kɔɳgres/ đại hội. hội nghị. sự để ý. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) /kən´tinju:/ tiếp tục. đáng kể considerably (adv) /kən'sidərəbly/ đáng kể. có ý thức. chứa. trận đấu. sự quan tâm consist of (v) /kən'sist/ gồm có constant (adj) /'kɔnstənt/ kiên trì. ghóp phần contribution (n) /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. biết rõ unconscious (adj) /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. nhiều consideration (n) /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. hỏi ý kiến consumer (n) /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact (n) (v) /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. lúng túng. khung cảnh. bao gồm container (n) /kən'teinə/ cái đựng. ngượng confusion (n) /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. ký kết contrast (n) (v) /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. để ý. bền lòng constantly (adv) /'kɔnstəntli/ kiên định construct (v) /kən´strʌkt/ xây dựng construction (n) /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult (v) /kən'sʌlt/ tra cứu. bảo thủ consider (v) /kən´sidə/ cân nhắc. cuộc tranh luận. tiếp xúc contain (v) /kәn'tein/ bao hàm. làm tương phản. gây bối rối confused (adj) /kən'fju:zd/ bối rối. sự ký hợp đồng. sự góp phần control (n) (v) s /kən'troul/ sự điều khiển. xem xét. to tát. cuộc chiến đấu.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh. khen ngợi. sự rối loạn congratulations (n) /kən. lưu ý đến considerable (adj) /kən'sidərəbl/ lớn lao. . làm tiếp continuous (adj) /kən'tinjuəs/ liên tục.

người nấu ăn cooking (n) /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. bản chép lại. trả giá. hạt nhân. sân chạy đua of course dĩ nhiên court (n) /kɔrt . sợi cough (v) (n) /kɔf/ ho. miền nông thôn county (n) /koun'ti/ hạt. điềm tĩnh. phiên tòa . sao chép. dũng khí course (n) /kɔ:s/ tiến trình. quá trình diễn tiến. phố. sửa. phải trả cottage (n) /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton (n) /ˈkɒtn/ bông..) correct adj. tiếng hoa coughing (n) /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. sân (tennis. quan tòa. đất nước countryside (n)/'kʌntri'said/ miền quê. nhà. không bị kiểm tra. một đôi courage (n) /'kʌridʤ/ sự can đảm. cuộc trò chuyện convert (v) /kən'və:t/ đổi. tòa án. có khả năng council (n) /kaunsl/ hội đồng count (v) /kaunt/ đếm. thuận lợi. bắt chước core (n) /kɔ:/ nòng cốt. quốc gia. sự ho. đáy lòng corner (n) /´kɔ:nə/ góc (tường. tỉnh couple (n) /'kʌpl/ đôi. hiệp định. bếp. quy ước conventional (adj) /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation (n) /.). cách nấu ăn cooker (n) (BrE) /´kukə/ lò. được kiểm tra uncontrolled (adj) /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển.. kɒst/ giá. cope (with) (v) /koup/ đối phó. làm cho nhận thức thấy cook (v) (n) /kʊk/ nấu ăn. máy đếm country (n) /ˈkʌntri/ nước. (v) /kə´rekt/ đúng. sự sao chép. chính xác. thuyết phục. chỉ. (v) /ku:l/ mát mẻ. chính xác cost (n) (v) /kɔst . biến đổi convince (v) /kən'vins/ làm cho tin.. cặp nam nữ a couple một cặp. nồi nấu cookie (n) (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj.. koʊrt/ sân. thích hợp convention (n) /kən'ven∫n/ hội nghị.. làm mát. không bị hạn chế convenient (adj) /kən´vi:njənt/ tiện lợi. sửa chữa correctly (adv) /kə´rektli/ đúng. quầy thu tiền. đương đầu copy (n) (v) /'kɔpi/ bản sao.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. tính counter (n) /ˈkaʊntər/ quầy hàng. chi phí.. cặp. sự dũng cảm. đôi vợ chồng.quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled (adj) /kən'trould/ được điều khiển.

băng qua. khó tính criticism (n) /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. lòng tin. rạn nứt cracked (adj) /krækt/ rạn. vắt. xuất sắc. điều trị. phạm tội.cousin (n) /ˈkʌzən/ anh em họ cover (v) (n) /'kʌvə/ bao bọc. tiền gửi ngân hàng credit card (n) thẻ tín dụng crime (n) /kraim/ tội. nghề thủ công crash (n) (v) /kræʃ/ vải thô. sụp đổ. tiếng khóc. (n) /ˈkrɪmənl/ có tội. sự phê phán. vỏ. lời phê phán criticize (BrE also -ise) (v) /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. nỗi thống khổ. nén lại. đè nát. sự rơi (máy bay). lời phê bình. chỉ trích crop (n) /krop/ vụ mùa cross (n) (v) /krɔs/ cây Thánh Giá. ngai vàng. danh tiếng. lạ lùng . phá vụn crazy (adj) /'kreizi/ điên. tàn nhẫn crush (v) /krᴧ∫/ ép. cơn khủng hoảng crisp (adj) /krips/ giòn criterion (n) /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical (adj) /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. vỏ bọc covered (adj) /'kʌvərd/ có mái che. chủ yếu cruel (adj) /'kru:ә(l)/ độc ác. phê phán. hạn chế cure (v) (n) /kjuə/ chữa trị. nứt craft (n) /kra:ft/ nghề. phá tan tành. cách điều trị. đỉnh cao nhất crucial (adj) /´kru:ʃəl/ quyết định. cách chữa bệnh. làm vỡ. cốt yếu. mất trí cream (n) /kri:m/ kem create (v) /kri:'eit/ sáng tạo. vua. kín đáo covering (n) /´kʌvəriη/ sự bao bọc. tạo nên creature (n) /'kri:tʃə/ sinh vật. phê phán. sự kêu la cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture (n) /ˈkʌltʃər/ văn hóa. thuốc curious (adj) /'kjuəriəs/ ham muốn. chén cupboard (n) /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb (v) /kə:b/ kiềm chế. sự giáo dục cup (n) /kʌp/ tách. kêu la. kẻ phạm tội. bọc cow (n) /kaʊ/ con bò cái crack (n) (v) /kræk/ cừ. sự khóc. tội ác. dữ tợn. sự mở mang. sự che phủ. vượt qua crowd (n) /kraud/ đám đông crowded (adj) /kraudid/ đông đúc crown (n) /kraun/ vương miện. sự phá sản. tội phạm criminal adj. sự băng qua. loài vật credit (n) /ˈkrɛdɪt/ sự tin. đè bẹp cry (v) (n) /krai/ khóc.. tội phạm crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. nứt nẻ. tò mò. làm nứt. che phủ. cái bao.

thưa death (n) /deθ/ sự chết. xoắn. ghi niên hiệu daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái day (n) /dei/ ngày. luống (gió) currently (adv) /'kʌrəntli/ hiện thời. điều hại. đề ngày tháng. thói quen. dòng (nước). kính thưa. thách dark adj. ban ngày dead (adj) /ded/ chết. phổ biến. cha daily (adj) /'deili/ hàng ngày damage (n) (v) /'dæmidʤ/ mối hạn. (n) /'kʌrənt/ hiện hành. kỳ. tập quán customer (n) /´kʌstəmə/ khách hàng customs (n) /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. mối đe dọa dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare (v) /deər/ dám. ẩm thấp dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa. làm xoắn. làm thinh. nhảy múa. thời đại. bóng tối. tục lệ. hiếu kỳ.. sự thiệt hại. sự uốn quăn curly (adj) /´kə:li/ quăn. sự khiêu vũ dancer (n) /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. hiện nay. tranh luận. sương) curve (n) (v) /kə:v/ đường cong. ám muội data (n) /´deitə/ số liệu. bẻ cong curved (adj) /kə:vd/ cong custom (n) /'kʌstəm/ phong tục. lạ kỳ curl (v) (n) /kə:l/ quăn. bộ mười. thân mến. vòng. gây thiệt hại damp (adj) /dæmp/ ẩm. dám đương đầu với. tắt deaf (adj) /def/ điếc. xoắn current adj. nhóm mười . mối hiểm nghèo. đường vòng. chặt. khiêu vũ dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. làm ngơ deal (v) (n) /di:l/ phân phát. sự cắt cycle (n) (v) /'saikl/ chu kỳ.curiously (adv) /'kjuəriəsli/ tò mò. chu trình. đi xe đạp cycling (n) /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad (n) /dæd/ bố. khói. thân yêu. phân phối. hiện nay curtain (n) /'kə:tn/ màn (cửa. người nhảy múa danger (n) /'deindʤə/ sự nguy hiểm. làm hư hại. rạp hát. sự khiêu vũ. quay vòng theo chu kỳ. cuộc tranh cãi. uốn cong. sự giao dịch. (n) /dɑ:k/ tối. cái chết debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. bàn cãi debt (n) /det/ nợ decade (n) /'dekeid/ thập kỷ. uốn quăn. kỳ hạn. cong. làm hỏng. ẩm ướt. tối tăm. thời kỳ. hải quan cut (v) (n) /kʌt/ cắt. nguy cơ. dữ liệu date (n) (v) /deit/ ngày. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear (adj) /diə/ thân..

sự vui sướng. ty. tiền đặt cọc.) /di'sembə/ tháng mười hai. phát biếu demand (n) (v) /dɪ. làm suy giảm. sở. đánh bại. lời định nghĩa degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ. khoa. giải thích. bảo vệ. Dec. trang trí decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng. sự phân xử declare (v) /di'kleə/ tuyên bố. để làm cảnh decrease (v) (n) / 'di:kri:s/ giảm bớt. tình trạng đổ nát December (n) (abbr. sự cản trở. tiền gửi. sự giảm đi. làm suy giảm . sự thất bại (1 kế hoạch). phân xử decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định. bằng cấp. làm vui thích.decay (n) (v) /di'kei/ tình trạng suy tàn. sự bày tỏ. yêu cầu demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. vật để chống đỡ. đồ trang hoàng. sự giảm sút deep adj. điều thích thú. dựa vào. bày tỏ. gửi. trang trí decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. thanh tú. sự khởi hành depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc. bày tỏ. có suy nghĩ cân nhắc delicate (adj) /'delikeit/ thanh nhã. khó lường. sự tiêu tan (hy vọng. hài lòng deliver (v) /di'livə/ cứu khỏi. dứt khoát definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa. sự trì hoãn. sâu sắc defeat (v) (n) /di'fi:t/ đánh thắng. có suy nghĩ cân nhắc deliberately (adv) /di´libəritli/ thận trọng. ban.ˈmænd/ sự đòi hỏi. sự yêu cầu.. đòi hỏi. độ delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. bí ẩn deeply (adv) /´di:pli/ sâu. giải quyết. làm say mê delighted (adj) /di'laitid/ vui mừng. tùy thuộc. suy sụp. khu bày hàng departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. chủ tâm. sự che chở defend (v) /di'fend/ che chở. suy tàn decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng. có tính toán. gian hàng. trông mong vào deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. sự đi.) defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/ cái để bảo vệ. ỷ vào. trình độ. (adv) /di:p/ sâu. suy sụp. sâu xa. thoát khỏi. rõ ràng definitely (adv) /'definitli/ rạch ròi. giãi bày delivery (n) /di'livəri/ sự phân phát. sự giải quyết. đặt cọc depress (v) /di´pres/ làm chán nản. sự suy sụp. phản đối. phủ nhận department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục. bào chữa define (v) /di'fain/ định nghĩa definite (adj) /dә'finit/ xác định.. công bố decline (n) (v) /di'klain/ sự suy tàn. khó xử delight (n) (v) /di'lait/ sự vui thích. làm chậm trễ deliberate (adj) /di'libәreit/ thận trọng. định rõ. sự phân phối. để trang trí. biểu lộ dentist (n) /'dentist/ nha sĩ deny (v) /di'nai/ từ chối. tháng Chạp decide (v) /di'said/ quyết định. tế nhị. làm phiền muộn. sự giao hàng.

depressing (adj) /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. thiết kế desire (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn. (v) dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. xứng đáng design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế. làm việc) desperate (adj) /'despərit/ liều mạng. thiết bị. /dis'pait/ dù. sự bày tỏ device (n) /di'vais/ kế sách. rời bỏ. dành cho. hết lòng. kế hoạch. khác biệt. xuất phát từ. không người ở deserve (v) /di'zз:v/ đáng. làm trì trệ depressed (adj) /di-'prest/ chán nản. thèm muốn. suy yếu. chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả. bắt nguồn. công lao. triệt p há destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. hy sinh dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet (n) /'daiət/ chế độ ăn uống. đề cương. tỉ mỉ detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ. sự miêu tả desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc. khác nhau difficult (adj) /'difik(ə)lt/ khó. định rõ. dành hết cho devoted (adj) /di´voutid/ hiến cho. lấy được từ. khác nhau differently (adv) /'difrзntli/ khác. sự tiêu diệt detail (n) /(n) dɪˈteɪl . từ trần. sự trình bày. giá trị. dâng cho. bày tỏ development (n) /di’velәpmәnt/ sự phát triển. ˈditeɪl . nhiệt tình diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký. viết. gay go difficulty (n) /'difikəlti/ sự khó khăn. trình bày. sự quyết định determine (v) /di'tз:min/ xác định. thất vọng. khác biệt. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different (adj) /'difrзnt/ khác. phiền muộn. nỗi khó khăn. liều lĩnh. tiêu diệt. phá huỷ. phác họa. quyết định determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định. phác thảo. bỏ trốn deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng. độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ. sự tả. máy móc devote (v) /di'vout/ hiến dâng. bất chấp destroy (v) /dis'trɔi/ phá. chế độ ăn kiêng difference (n) /ˈdɪfərəns . mặc dù. tuyệt vọng desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh. đã được xác định rõ develop (v) /di'veləp/ phát triển. sự phá hủy.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. phá hoại. liều mạng despite prep. miêu tả. đình trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu. nhiều chi tiết determination (n) /di. mở rộng. ao ước desk (n) /desk/ bàn (học sinh. tỉ mỉ. lịch ghi nhớ dictionary (n) /'dikʃənəri/ từ điển die (v) /daɪ/ chết. khó khăn. sự định rõ. điều cản trở . mô tả description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. dụng cụ.

sự khác nhau disappear (v) /disə'piə/ biến mất. thẳng.. sự phát hiện ra discuss (v) /dis'kΛs/ thảo luận. sự bày ra. phát hiện ra. vật rác rưởi dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu. sự chiết khấu. làm thất vọng disappointed (adj) /. bệnh tật disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm. phản đối. đĩa hát dislike (v) (n) /dis'laik/ sự không ưa. làm phẫn nộ disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. sự không đồng ý. . làm thất bại disappointing (adj) /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. sự chỉ huy director (n) /di'rektə/ giám đốc. không lương thiện disk (n) /disk/ đĩa. chỉ huy dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu. chiết khấu discover (v) /dis'kʌvə/ khám phá. trưng bày. sự tìm ra. especially in NAmE) (n) /disk/ đĩa discipline (n) /'disiplin/ kỷ luật discount (n) /'diskaunt/ sự bớt giá. thất ước. phô trương. kinh tởm disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi.disз'pointid/ thất vọng disappointment (n) /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. tiền bớt. thảm họa disc (also disk. nhận ra discovery (n) /dis'kʌvəri/ sự khám phá. sa thải (người làm) display (v) (n) /dis'plei/ bày tỏ. sự thất vọng disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. sự ghét dismiss (v) /dis'mis/ giải tán (quân đội. chiều direct adj. chê disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster (n) /di'zɑ:stə/ tai họa. sự không tán thành disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành. ý mong đợi. xới dinner (n) /'dinə/ bữa trưa. người điều khiển. không giống. sự thiệt hại disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng. dơ bẩn disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực. không đồng ý. kh ông hợp disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. không có khă năng dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . phẫn nộ dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương.dig (v) /dɪg/ đào bới. đồ dơ bẩn. không thích. dai'rekt/ trực tiếp. thẳng direction (n) /di'rek∫n/ sự điều khiển. gửi. (v) /di'rekt. thẳng thắn. viết cho ai. tranh luận discussion (n) /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. biến đi disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. không thành thật dishonestly (adv) /dis'onistli/ bất lương. điều khiển directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp. đám đông). khác. sự tranh luận disease (n) /di'zi:z/ căn bệnh. làm kinh tởm. phô bày.

tư liệu dog (n) /dɔg/ chó dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic (adj) /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. sự kéo drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ.. Dr. det. của hồi môn double adj.trưng bày dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã. sự phân chia.. sắp xếp.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. (v) /dra:ft/ bản phác thảo. xống gác. tài liệu. gỡ. /dʌzn/ tá (12) draft (n)adj. phân loại distribution (n) /. kiềm chế door (n) /dɔ:/ cửa. ở tầng dưới. sự ngờ vực. quốc nội dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. (n) (v) /'dʌbl/ đôi. ngờ vực down (adv). thích hợp với sân khấu dramatically (adv) /drə'mætikəli/ đột ngột draw (v) /dro:/ vẽ. làm gấp đôi doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ. cửa ra vào dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ. nhận ra. cái gấp đôi. điểm. hai. giải tán distance (n) /'distəns/ khoảng cách. kéo drawing (n) /'dro:iŋ/ bản vẽ. chia ra. mơ . có ảnh hưởng. tiến sĩ document (n) /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. kép. sự sắp xếp district (n) /'distrikt/ huyện. sơ đồ thiết kế. phân phối. /daun/ xuống downstairs (adv). lượng gấp đôi. kéo lê drama (n) /drɑː. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống. quấy rầy disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn divide (v) /di'vaid/ chia. phân phát. adj. du/ làm undo (v) /ʌn´du:/ tháo. thiết kế drag (v) /drӕg/ lôi kéo... bức vẽ. sự phân loại divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced (adj) /di'vo:sd/ đã ly dị do (v) auxiliary (v) /du:.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. như đóng kịch. (thuộc) nội trợ. phân ra division (n) /dɪ'vɪʒn/ sự chia. người kéo dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ. đi xuống dozen (n)det. sự phân phối. (adv). nghe ra distribute (v) /dis'tribju:t/ phân bổ.. phân hủy. hủy bỏ doctor (n) (abbr. (n) /'daun'steзz/ ở dưới nhà. xóa bỏ. NAmE Dr. tầm xa distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. nghi ngờ. chi phối.. đi xuống downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống. phác thảo. làm náo động. tuồng dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch.. quận disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh.mə/ kịch. prep.

ngu đần dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác. rớt. làm yên tâm.) drug (n) /drʌg/ thuốc. trong thời gian dust (n) (v) /dʌst/ bụi. uống drive (v) (n) /draiv/ lái . tại. làm khô. thích đáng due to vì. chủ bút educate (v) /'edju:keit/ giáo dục.dress (n) (v) /dres/ quần áo. xứng đáng. được đào tạo education (n) /. (v) /drai/ khô. nơi đổ rác during prep. (adv) /´ə:li/ sớm earn (v) /ə:n/ kiếm (tiền). sự thoải mái. giọt (nước. sấy khô due (adj) /du. rác. lẫn nhau ear (n) /iə/ tai early adj. đua xe. trách nhiệm DVD (n) each det. làm thanh thản. pro(n) /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pro(n) nhau. cạnh sắc edition (n) /i'diʃn/ nhà xuất bản.. sự xuất bản editor (n) /´editə/ người thu thập và xuất bản. mặc (quần áo). phía đông. đống rác. quét bụi. rơi. cạn. trái đất ease (n) (v) /i:z/ sự thanh thản. sự rèn luyện (kỹ năng) . do.. máu. ăn mặc dressed (adj) cách ăn mặc drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống. tiếng trống drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu dry adj. ở phía đông eastern (adj) /'i:stən/ đông easy (adj) /'i:zi/ dễ dàng. bồn phận.. cửa hàng dược phẩm drum (n) /drʌm/ cái trống. ung dung easily (adv) /'i:zili/ dễ dàng eat (v) /i:t/ ăn economic (adj) /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. (adv) /i:st/ hướng đông. rắc (bụi.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. phủi bụi duty (n) /'dju:ti/ sự tôn kính. dễ tính. làm dễ chịu east (n)adj. cuộc đua xe driver (n) /draivә(r)/ người lái xe drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt.. cho ăn học. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). cuộc đua xe (điều khiển) driving (n) /'draiviɳ/ sự lái xe. (thuộc) đông. kính trọng. nhờ có dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu. rèn luyện educated (adj) /'edju:keitid/ được giáo dục. ma túy drugstore (n) (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. phấn). /'djuəriɳ/ trong lúc. sự quản lý kinh tế edge (n) /edӡ/ lưỡi. giành (phần thưởng) earth (n) /ə:θ/ đất.. dược phẩm..

không dùng. cũng phải thế elbow (n) /elbou/ khuỷu tay elderly (adj) /´eldəli/ có tuổi. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) (v) /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. pro (n) (adv) /´aiðə/ mỗi. kết quả effective (adj) /'ifektiv/ có kết quả.. có hiệu lực effectively (adv) /i'fektivli/ có kết quả. không sử dụng được employee (n) /¸emplɔi´i:/ người lao động. xúc cảm. có hiệu lực efficient (adj) /i'fiʃənt/ có hiệu lực. có điện.g. thang máy else (adv) /els/ khác. làm rắc rối. mối xác cảm emotional (adj) /i´mouʃənəl/ cảm động. hiệu nghiệm effort (n) /´efə:t/ sự cố gắng. nổi bật lên emergency (n) /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion (n) /i'moƱʃ(ә)n/ xự xúc động. làm nổi bật empire (n) /'empaiə/ đế chế. dễ xúc cảm emotionally (adv) /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis (n) /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. nếu không elsewhere (adv) /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) (n) (v) /'imeil/ thư điện tử. điện lực học electronic (adj) /ɪlɛkˈtrɒnɪk . tao nhã element (n) /ˈɛləmənt/ yếu tôd. cao tuổi elect (v) /i´lekt/ bầu. sự nỗ lực e. phát điện electrical (adj) /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity (n) /ilek'trisiti/ điện. abbr. điện lực. nguyên tố elevator (n) (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. ngượng. dễ cảm động. ngăn trở embarrassed (adj) /im´bærəst/ lúng túng. xúc động. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant (adj) /´eligənt/ thanh lịch. bối rối. đế quốc employ (v) /im'plɔi/ dùng. một. hiện ra. quyết định election (n) /i´lekʃən/ sự bầu cử. gây khó khăn embarrassing (adj) /im´bærəsiη/ làm lúng túng. mang nợ embarrassment (n) /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. có hiệu quả efficiently (adv) /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. hiệu quả. thuê ai làm gì unemployed (adj) /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. người làm công .effect (n) /i'fekt/ hiệu ứng. làm ngượng nghịu. cuộc tuyển cử electric (adj) /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. gửi thư điện tử embarrass (v) /im´bærəs/ lúng túng. nữa. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg (n) /eg/ trứng either det. sự cảm động. sự bối rối emerge (v) /i´mə:dʒ/ nổi lên.

trọn vẹn. dốc. toàn bộ entitle (v) /in'taitl/ cho tiêu đề.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope (n) /'enviloup/ phong bì . làm cạn enable (v) /i'neibl/ làm cho có thể. sự tiếp đãi. thích thú enjoyment (n) /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. sự chạm trán. giúp đỡ. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. chiêu đãi enthusiasm (n) /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. đã có người engine (n) /en'ʤin/ máy. làm can đảm. thích thú cái gì. toàn bộ entirely (adv) /in´taiəli/ toàn vẹn. có được enjoyable (adj) /in´dʒɔiəbl/ thú vị. pro (n) (adv) /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer (n) /¸entə´teinə/ người quản trò. rỗng. động viên. đính ước engaged (adj) /in´geidʒd/ đã đính ước. khuyến khích. sự kết thúc. đã hứa hôn. cho phép ai làm gì encounter (v) (n) /in'kautә/ chạm chán. có khả năng. được hưởng. nghị lực. cam kết. người tiếp đãi. bắt gặp. sự nhiệt tình enthusiastic (adj) /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. sinh lực engage (v) /in'geidʤ/ hứa hẹn. sự có được. kết cục enemy (n) /'enәmi/ kẻ thù. mạnh dạn encouragement (n) /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. về sau ending (n) /´endiη/ sự kết thúc. chắc chắn enter (v) /´entə/ đi vào.employer (n) /em´plɔiə/ chủ. sự thẩm vấn ensure (v) /ɛnˈʃʊər . chiêu đãi entertaining (adj) /. (v) /'empti/ trống.. động cơ engineer (n) /endʒi'niər/ kỹ sư engineering (n) /. người sử dụng lao động employment (n) /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment (n) /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. say mê. chiêu đãi entertainment (n) /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. sự bắt gặp encourage (v) /in'kΔridЗ/ động viên. sự chấm dứt. cho quyền làm gì entrance (n) /'entrəns/ sự đi vào.. chấm dứt in the end cuối cùng. phần cuối. uống. đổ. khổng lồ enough det. được hưởng enormous (adj) /i'nɔ:məs/ to lớn. sự đi vào. cho tên (sách). tiếp đón. sự làm can đảm end (n) (v) /end/ giới hạn. ủng hộ. công việc của kỹ sư enjoy (v) /in'dЗoi/ thưởng thức. nhiệt tình entire (adj) /in'taiə/ toàn thể.entə'tein/ giải trí. kết thúc. gia nhập entertain (v) /. sự nhậm chức entry (n) /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. nạn thất nghiệp empty adj. quân địch energy (n) /ˈɛnərdʒi/ năng lượng.

(adj) /'i:vn/ ngay cả. (n) /i´kwivələnt/ tương đương. điều ác. bằng. khám xét. thiết bị equivalent adj. đúng đắn exaggerate (v) /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. ác.. ví dụ excellent (adj) /ˈeksələnt/ xuất sắc. đúng exactly (adv) /ig´zæktli/ chính xác... yếu tố cần thiết essentially (adv) /e¸senʃi´əli/ về bản chất. sai lầm escape (v) (n) /is'keip/ trốn thoát. điều xấu. bất động sản estimate (n) (v) /'estimit . thoát khỏi. điều tai hại ex. sức. tối event (n) /i'vent/ sự việc. ước lượng. ngay.. (n) /əˈsɛnʃəl/ bản chất. lại còn. xuất chúng . di sản. /'evәri/ mỗi. điềm đạm. ngang bằng equipment (n) /i'kwipmənt/ trang. hỏi han (thí sinh) example (n) /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact (adj) /ig´zækt/ chính xác. từ. kỳ thi examine (v) /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. ngang bằng evening (n) /'i:vniɳ/ buổi chiều. thành lập estate (n) /ɪˈsteɪt/ tài sản..environment (n) /in'vaiərənmənt/ môi trường. lỗi thoát especially (adv) /is'peʃəli/ đặc biệt là. từ trước tới giờ every det. phòng đại exam (n) /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (n) sự thi cử.'estimeit/ sự ước lượng. bằng phẳng. phóng đại exaggerated (adj) /ig'zædЗзreit/ cường điệu. điều rõ ràng evil adj. về cơ bản establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/ lập. ngang tài. hoàn cảnh xung quanh environmental (adj) /in. ngang equally (adv) /'i:kwзli / bằng nhau. nhất là essay (n) /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. mọi everyone (also everybody) pro(n) /´evri¸wʌn/ mọi người everything pro(n) /'evriθiɳ/ mọi vật. đánh giá etc. người ngang hàng.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. bằng. sự kiện eventually (adv) /i´ventjuəli/ cuối cùng ever (adv) /'evә(r)/ từng. (n) (v) /´i:kwəl/ ngang. thực chất. đánh giá. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro (n) /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even (adv). (n) /'i:vl/ xấu. sự trốn thoát. vật tương đương error (n) /'erə/ lỗi. sự sai sót. cốt yếu. mọi thứ everywhere (adv) /´evri¸weə/ mọi nơi evidence (n) /'evidəns/ điều hiển nhiên.

thoát ra expand (v) /iks'pænd/ mở rộng. sự loại ra exchange (v) (n) /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. giải thích explode (v) /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. xin lỗi. trừ ra excuse (n) (v) /iks´kju:z/ lời xin lỗi. vật triển lãm exhibition (n) /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. nếm mùi experienced (adj) /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. sự chờ đợi expense (n) /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive (adj) /iks'pensiv/ đắt experience (n) (v) /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. chấp hành exercise (n) (v) /'eksəsaiz/ bài tập. mong ngóng. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite (v) /ik'sait/ kích thích. kích động exciting (adj) /ik´saitiη/ hứng thú. sự thực hiện. giãn ra expect (v) /ik'spekt/ chờ đợi.. trừ phi exception (n) /ik'sepʃn/ sự trừ ra. bị kích động excitement (n) /ik´saitmənt/ sự kích thích. giải thích explanation (n) /. /iks´klu:diη/ ngoài ra. bào chữa. gây ngạc nhiên unexpectedly (adv) /'Δniks'pektid/ bất ngờ. liệu trước expected (adj) /iks´pektid/ được chờ đợi.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. sự xuất khẩu expose (v) /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. thám hiểm explosion (n) /iks'plouʤn/ sự nổ. phát triển. không kể. được hy vọng unexpected (adj) /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. làm nổ. gây ngạc nhiên expectation (n) /. sự đi ra.except prep. loại trừ excluding prep.). conj. phơi bày express (v) (adj) /iks'pres/ diễn tả. sự thi hành. thi hành. (v) ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. thực hiện exhibit (v) (n) /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. nhanh. chuyên môn. tha thứ. nổ explore (v) /iks´plɔ:/ thăm dò. bày tỏ.. sống existence (n) /ig'zistəns/ sự tồn tại. vật trưng bày. /ik'sept/ trừ ra. triển lãm. tha lỗi executive (n) (adj) /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. nở. hàng xuất khẩu. tốc hành . thú vị excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích..ekspз'ti:z/ chuyên gia. giàu kinh nghiệm experiment (n) (v) /(n) ɪkˈspɛrəmənt .ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. sự sống exit (n) /´egzit/ lỗi ra. sự phát triển ồ ạt export (v) (n) /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. chấp hành. làm. trưng bày exist (v) /ig'zist/ tồn tại. từng trải. thí nghiệm expert (n) (adj) /. (thuộc) sự thi hành. biểu lộ. thành thạo explain (v) /iks'plein/ giải nghĩa. sự kích động exclude (v) /iks´klu:d/ ngăn chạn. trải qua.

sự bày tỏ. cực đoan. cực độ eye (n) /ai/ mắt face (n) (v) /feis/ mặt. thuận lợi fact (n) /fækt/ việc. tin cậy. (n) /iks'tri:m/ vô cùng. thể diện. duỗi ra (tay. bị đổ false (adj) /fo:ls/ sai. tưởng tượng far (adv). sự dành cho. sự việc. sự kiện factor (n) /'fæktə / nhân tố factory (n) /'fæktəri/ nhà máy. vật đảm bảo faithful (adj) /'feiθful/ trung thành. niềm tin. gửi lời extensive (adj) /iks´tensiv/ rộng rãi. thuận lợi fairly (adv) /'feəli/ hợp lý. yếu ớt fair (adj) /feə/ hợp lý. trung thực faithfully (adv) /'feiθfuli/ trung thành. sự diễn đạt extend (v) /iks'tend/ giơ. (n) (adv) /'ekstrə/ thêm. lạ thường. bao quát extent (n) v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. sự rơi. (adj) /fɑ:/ xa further (adj) /'fə:ðə/ xa hơn nữa. yếu ớt faintly (adv) /'feintli/ nhút nhát. phụ. thêm nữa farm (n) /fa:m/ trang trại . bất lợi faith (n) /feiθ/ sự tin tưởng. không công bằng. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall (v) (n) /fɔl/ rơi. xí nghiệp. người thất bại faint (adj) /feɪnt/ nhút nhát. đương đầu. ngã. chung thủy. không công bằng.. phạm vi extra adj. danh tiếng familiar (adj) /fəˈmiliər/ thân thiết. công bằng unfair (adj) /ʌn´fɛə/ gian lận. chung thủy.. sự dễ dàng. nhầm. châ(n). khắc nghiệt. quen thộc family (n) (adj) /ˈfæmili/ gia đình. ngã fall over ngã lộn nhào. đối phó. bất lợi unfairly (adv) /ʌn´fɛəli/ gian lận. công bằng.). cho. duỗi.). nghĩ rằng. biểu lộ. gửi lời extension (n) /ɪkstent ʃən/ sự giơ. ngoại. khác thường extreme adj. sự kéo dài. phụ extraordinary (adj) /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. dành cho. giả dối fame (n) /feim/ tên tuổi. xưởng fail (v) /feil/ sai. thất bại failure (n) /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. quá khích.. sự quá khích extremely (adv) /iks´tri:mli/ vô cùng. thuộc gia đình famous (adj) /'feiməs/ nổi tiếng fan (n) /fæn/ người hâm mộ fancy (v) (adj) /ˈfænsi/ tưởng tượng. thứ thêm. đối mặt facility (n) /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng.expression (n) /iks'preʃn/ sự diễn tả. kéo dài (thời gia(n).

adj. đồng chí female adj. chất béo father (n) /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. trói fat adj. Feb. February (n) (abbr. người (vật) được ưa thích fear (n) (v) /fɪər/ sự sợ hãi. thời trang fashionable (adj) /'fæʃnəbl/ đúng mốt. đem về. sự đấu tranh.. lấp kín film (n) (v) /film/ phim. mỡ... cuộc chiến đấu fighting (n) /´faitiη/ sự chiến đấu. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) (n) /'feivз/ thiện ý. mô tả nét đặc biệt. nuôi feel (v) /fi:l/ cảm thấy feeling (n) /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. (n) /'fainl/ cuối cùng. chiến đấu. miêu tả file (n) /fail/ hồ sơ. cuộc đấu chung kết . béo bở. giống cái fence (n) /fens/ hàng rào festival (n) /'festivəl/ lễ hội.. đại hội liên hoan fetch (v) /fetʃ/ tìm về. đồng áng farmer (n) /'fɑ:mə(r)/ nông dân.. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. một vài a few một ít.vài. e sợ. điểm đặc trưng. quyến rũ fever (n) /'fi:və/ cơn sốt. đặc trưng của. người chủ trại fashion (n) /'fæ∫ən/ mốt. sợ. sự quý mến. (n) /'feivзrit/ được ưa thích. sự đấu tranh figure (n) (v) /figә(r)/ hình dáng. nhân vật. (adv) /fa:st/ nhanh fasten (v) /'fɑ:sn/ buộc. (n) /´fi:meil/ thuộc giống cái... pro(n) /fju:/ ít. làm bực mình. lo ngại feather (n) /'feðə/ lông chim feature (n) (v) /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. làm say mê. một ít.) fault (n) /fɔ:lt/ sự thiết sót.. sự đồng ý. tài liệu fill (v) /fil/ làm đấy.. được dựng thành phim final adj. bãi chiến trường fight (v) (n) /fait/ đấu tranh..farming (n) /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt... hợp thời trang fast adj. cảm giác fellow (n) /'felou/ anh chàng (đang yêu). học phí feed (v) /fid/ cho ăn. (n) /fæt/ béo. hình dung. một vài field (n) /fi:ld/ cánh đồng.) /´februəri/ tháng 2 federal (adj) /'fedərəl/ liên bang fee (n) /fi:/ tiền thù lao. bệnh sốt few det.

quãng đường bay flying adj. chuyến bay focus (v) (n) /'foukəs/ tập trung. chắc. công ty. đóa. vụt sáng. vũng vàng.. lơ lửng flood (n) (v) /flʌd/ lụt. người. sự đánh cá fit (v) (adj) /fit/ hợp. lũ lụtl. bất động flag (n) /'flæg/ quốc kỳ flame (n) /fleim/ ngọn lửa flash (v) (n) /flæ∫/ loé sáng.. sự bay. bẹt. (n) /flæt/ bằng phẳng.. tràn ngập floor (n) /flɔ:/ sàn. (adv) /'fə:m/ hãng. tràn đầy. xứng đáng fix (v) /fiks/ đóng. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm (n)adj. lắp.. sự bay. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v) /'fleivə/ vị. tế nhị. ánh sáng lóe lên. trung tâm. sau cùng finance (n) (v) /fɪˈnæns .. nhẵn. sự bay. bông. ordinal number. hoàn thành. câu cá. thích hợp. kiên quyết. đèn nháy flat adj. sửa sang fixed (adj) đứng yên. cao thượng finger (n) /'fiɳgə/ ngón tay finish (v) (n) kết thúc. trước hết. tầng (nhà) flour (n) /´flauə/ bột. chuyến bay float (v) /floʊt/ nổi. bột mỳ flow (n) (v) /flow/ sự chảy. mùi. vừa. giỏi finely (adv) /´fainli/ đẹp đẽ. bắt cá fishing (n) /´fiʃiη/ sự câu cá. dãy phòng. cây hoa flu (n) /flu:/ bệnh cúm fly (v) (n) /flaɪ/ bay. tài trợ. thứ nhất at first trực tiếp fish (n) (v) /fɪʃ/ cá. cho gia vị. căn phòng. (adv). mạnh mẽ firmly (adv) /´fə:mli/ vững chắc. trọng tâm ( (n)bóng) . sự kết thúc. đầu tiên. phần cuối finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. món cá. trôi. kiên quyết first det. hoàn thành fire (n) (v) /'faiə/ lửa.finally (adv) /´fainəli/ cuối cùng. gắn. tìm ra fine (adj) /fain/ tốt. (n) /fə:st/ thứ nhất. cấp vốn financial (adj) /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find (v) /faind/ tìm. làm tăng thêm mùi vị flesh (n) /fle∫/ thịt flight (n) /flait/ sự bỏ chạy. vật đầu tiên. chảy flower (n) /'flauə/ hoa. rút chạy. tìm thấy find out sth khám phá. (n) /´flaiiη/ biết bay. sửa chữa. ˈfaɪnæns/ tài chính.

dự đoán. theo. sự sáng lập.. dự báo. (n)prep. /´fɔlouiη/ tiếp theo.) /´fraidi/ thứ Sáu . khỏe khoắn Friday (n) (abbr. xắn. dành cho.k of find) tìm. làm thành. đông lạnh frozen (adj) /frouzn/ lạnh giá frequent (adj) /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently (adv) /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh (adj) /freʃ/ tươi. sau. món ăn foot (n) /fut/ chân. từ nước ngoài. thể thức. cũ. tiến về phía trước forward (adj) /ˈfɔrwərd/ ở phía trước.fə/ cho. hình dạng. tươi tắn freshly (adv) /´freʃli/ tươi mát. dự báo foreign (adj) /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. sau này ở phía trước. sự thịnh vượng forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/ về tương lai. dàn xếp. theo sau. thoải mái freedom (n) /'fri:dəm/ sự tự do. Fri. tiếp theo following adj. tiến về phía trước found (v) /faund/ (q. ép buộc.fold (v) (n) /foʊld/ gấp. xưa. (v) (adv) /fri:/ miễn phí. thức. trả tự do freely (adv) /´fri:li/ tự do.. vén. /fɔ:. ở nước ngoài forest (n) /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) (adv) /fə'revə/ mãi mãi forget (v) /fə'get/ quên forgive (v) /fərˈgɪv/ tha. force (n) (v) /fɔ:s/ sức mạnh. sau đây. tiếp theo food (n) /fu:d/ đồ ăn. nếp gấp folding (adj) /´fouldiη/ gấp lại được follow (v) /'fɔlou/ đi theo sau. hình thức. tổ chức frame (n) (v) /freim/ cấu trúc. tự do. nguyên formerly (adv) /´fɔ:məli/ trước đây. cách thức fortune (n) /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. cưỡng ép forecast (n) (v) /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. thuở xưa formula (n) /'fɔ:mjulə/ công thức.. bố trí free adj. tha thứ fork (n) /fɔrk/ cái nĩa form (n) (v) /fɔ:m/ hình thể. tìm thấy foundation (n) /faun'dei∫n/ sự thành lập. bàn chân football (n) /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. giải phóng. nền tự do freeze (v) /fri:z/ đóng băng. hệ thống. được tạo thành formal (adj) /fɔ:ml/ hình thức formally (adv) /'fo:mзlaiz/ chính thức former (adj) /´fɔ:mə/ trước..

kiếm được. chỗ trống garage (n) /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage (n) (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. họat động. chiên. hài hước make fun of đùa cợt. nhiên liệu full (adj) /ful/ đầy. hoàn toàn fun (n) (adj) /fʌn/ sự vui đùa. /frɔm/ frəm/ từ front (n) (adj) /frʌnt/ mặt. sự vui thích. cơ sở. chế nhạo function (n) (v) /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. để tiền vào công quỹ fundamental (adj) /. khiếp sợ from prep. xăng . ruột (thú) garden (n) /'gɑ:dn/ vườn gas (n) /gæs/ khí. chạy (máy) fund (n) (v) /fʌnd/ kho. tiền bạc. sự giá lạnh. 78 lít ở Mỹ gamble (v) (n) /'gæmbl/ đánh bạc. chủ yếu funeral (n) /ˈfju:nərəl/ lễ tang.fʌndə'mentl/ cơ bản.fridge (n) (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend (n) /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly (adj) /´frendli/ thân thiện. giành được. hơi đốt gasoline (n) (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. furthest cấp so sánh của far future (n) (adj) /'fju:tʃə/ tương lai gain (v) (n) /geɪn/ lợi. thân mật unfriendly (adj) /ʌn´frendli/ không thân thiện. lợi ích. 54 lít ở Anh. khủng khiếp frightened (adj) /'fraitnd/ hoảng sợ. kẽ hở. đầy đủ fully (adv) /´fuli/ đầy đủ. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze (n) (v) /fri:z/ sự đông lạnh. dầu hỏa. tài trợ. cuộc đánh bạc gambling (n) /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game (n) /geim/ trò chơi gap (n) /gæp/ đèo. không có thiện cảm friendship (n) /'frendʃipn/ tình bạn. trái cây fry (v) (n) /frai/ rán. đằng trước. làm đông. quỹ. chế giễu. thịt rán fuel (n) /ˈfyuəl/ chất đốt. làm hoảng sợ frightening (adj) /´fraiəniη/ kinh khủng. làm đóng băng fruit (n) /fru:t/ quả. khôi hài fur (n) /fə:/ bộ da lông thú furniture (n) /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. đám tang funny (adj) /´fʌni/ buồn cười. đạt tới gallon (n) /'gælən/ Galông 1gl = 4. tình hữu nghị frighten (v) /ˈfraɪtn/ làm sợ. 3. lỗ hổng.

sung sướng glass (n) /glɑ:s/ kính. đại thể in general nói chung. lượm.gate (n) /geit/ cổng gather (v) /'gæðə/ tập hợp. đời generous (adj) /´dʒenərəs/ rộng lượng. thiết bị. hồ. tặng give sth away cho. xác thực genuinely (adv) /´dʒenjuinli/ thành thật. người yêu give (v) /giv/ cho. chân thật geography (n) /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. từ bỏ glad (adj) /glæd/ vui lòng. hào phóng gentle (adj) /dʒentl/ hiền lành. toàn thể. Chúa . chân thật. dụng cụ general (adj) /'ʤenər(ə)l/ chung. hái. nhẹ nhàng gently (adv) /'dʤentli/ nhẹ nhàng. êm ái. thế hệ. khổng lồ. thủy tinh. thoát khỏi giant (n) (adj) /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. đẻ ra generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. hồ gram (n) /'græm/ đậu xanh go (v) /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. có được get on leo. người thượng lưu genuine (adj) /´dʒenjuin/ thành thật. cái cốc. trèo lên get off ra khỏi. sự phát sinh ra. có ý định goal (n) /goƱl/ god (n) /gɒd/ thần. dịu dàng. thu thập gear (n) /giə/ cơ cấu. phát give sth out chia. toàn bộ glove (n) /glʌv/ bao tay. gắn lại. hào phóng generously (adv) /'dʒenərəsli/ rộng lượng. ly glasses (n) kính đeo mắt global (adj) v /´gloubl/ toàn cầu. người phi thường. dán bằng keo. phi thường gift (n) /gift/ quà tặng girl (n) /g3:l/ con gái girlfriend (n) /'gз:lfrend/ bạn gái. tổng generally (adv) /'dʒenərəli/ nói chung. khoa địa lý get (v) /get/ được. biếu. chung chung. khoan hồng. găng tay glue (n) (v) /glu:/ keo. đại khái generate (v) /'dʒenəreit/ sinh. dịu dàng gentleman (n) /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. phân phối give (sth) up bỏ.

cao thượng. trưởng thành growth (n) /grouθ/ sự lớn lên.. khoan khoái grave (n) (adj) /greiv/ mộ. bảo lãnh. điểm số. ban. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. từng bước một gradually (adv) /'grædzuәli/ dần dần. lắm. sự cai trị governor (n) /´gʌvənə/ thủ lĩnh. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar (n) /ˈgræmər/ văn phạm grand (adj) /grænd/ rộng lớn. g. hột. . lời chào tạm biệt goods (n) /gudz/ của cải. (n) /gud/ tốt. đất. chộp lấy grade (n) (v) /greɪd/ điểm. bãi cỏ. hoa râm (tóc) great (adj) /greɪt/ to. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. từ từ grain (n) /grein/ thóc lúa. hay. cầm quyền government (n) /ˈgʌvərnmənt . nội các. sự ban. bản chất gram (BrE also gramme) (n) (abbr. bãi đất group (n) /gru:p/ nhóm grow (v) /grou/ mọc. phân loại. đồng cỏ grateful (adj) /´greitful/ biết ơn. tuyệt. điều tốt. (n) /¸gud´bai/ tạm biệt. vồ. lớn. dấu huyền. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. người bảo lãnh. sự cho. mọc lên grow up lớn lên. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám.mʌðə/ bà grandparent (n) /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson (n) /´grænsʌn/ cháu trai grant (v) (n) /grα:nt/ cho.. bằng vàng good adj. cao cả green adj. vĩ đại greatly (adv) /´greitli/ rất. (n) /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. chủ. hàng hóa govern (v) /´gʌvən/ cai trị. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground (n) /graund/ mặt đất. tài sản.do:tз/ cháu gái grandfather (n) /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother (n) /'græn. xếp loại gradual (adj) /´grædjuəl/ dần dần. sự cấp grass (n) /grɑ:s/ cỏ. (n) grocery (NAmE usually grocery store) (n) /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries (n) /ˈgroʊsəri.. trang nghiêm. kẻ thống trị grab (v) /græb/ túm lấy. dễ chịu. vĩ đại grandchild (n) /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter (n) /'græn. sự phát triển guarantee (n) (v) /ˌgærənˈti/ sự bảo hành.gold (n) (adj) /goʊld/ vàng. cấp. hạt. tính chất. thống trị.

gác. ông ấy head (n) (v) /hed/ cái đầu (người. hà khắc. phần chia đôi. phạm tội. bàn tay. rắn. bảo vệ. người hướng dẫn. tập quán hair (n) /heə/ tóc hairdresser (n) /'heədresə/ thợ làm tóc half (n)det. tàn tệ. khó khăn harm (n) (v) /hɑ:m/ thiệt hại. (adv) /ha:d/ cứng. chỉ huy. hạnh phúc happily (adv) /'hæpili/ sung sướng. anh ấy. người bảo vệ. thù hận hatred (n) /'heitrid/ lòng căm thì. gã habit (n) /´hæbit/ thói quen. có hại harmless (adj) /´ha:mlis/ không có hại hat (n) /hæt/ cái mũ hate (v) (n) /heit/ ghét. nghiêm khắc. bảo đảm guard (n) (v) /ga:d/ cái chắn. hết sức cố gắng. lãnh đại. nửa hall (n) /hɔ:l/ đại sảnh. lành mạnh . xảy đến happiness (n) /'hæpinis/ sự sung sướng. canh giữ guess (v) (n) /ges/ đoán. làm lành health (n) /hɛlθ/ sức khỏe. hạnh phúc unhappiness (n) /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. truyền cho handle (v) (n) /'hændl/ cầm. lòng căm ghét. tổn hao. sự bất hạnh happy (adj) /ˈhæpi/ vui sướng. sự căm ghét have (v) auxiliary (v) /hæv.. dẫn đầu headache (n) /'hedeik/ chứng nhức đầu heal (v) /hi:l/ chữa khỏi. sự đoán. hạnh phúc unhappy (adj) /ʌn´hæpi/ buồn rầu.cam đoan. chỉ đường guilty (adj) /ˈgɪlti/ có tội. phỏng đoán.. həv/ có have to modal (v) phải (bắt buộc. trao tay. tòa (thị chính). khốn khổ hard adj. anh chàng. sự lành mạnh healthy (adj) /'helθi/ khỏe mạnh. tích cực hardly (adv) /´ha:dli/ khắc nghiệt. móc quai hang (v) /hæŋ/ treo. hội trường hammer (n) /'hæmə/ búa hand (n) (v) /hænd/ tay. tội lỗi gun (n) /gʌn/ súng guy (n) /gai/ bù nhìn. sờ mó. khách mời guide (n) (v) /gaɪd/ điều chỉ dẫn. có bổn phận phải) he pro(n) /hi:/ nó. thể chất. làm hại. nửa giờ. mắc happen (v) /'hæpən/ xảy ra. dẫn đường. thú). gây thiệt hại harmful (adj) /´ha:mful/ gây tai hại. tay cầm. pro (n) (adv) /hɑ:f/ một nửa. sự ước chừng guest (n) /gest/ khách.

thính giác heart (n) /hɑ:t/ tim. chính anh ta hip (n) /hip/ hông hire (v) (n) /haiə/ thuê. của ông ấy. sử học hit (v) (n) /hit/ đánh.hear (v) /hiə/ nghe hearing (n) /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. (adv) /hai/ cao. điểm cao hell (n) /hel/ địa ngục hello exclamation.). giữ. sự cho thuê his det. bà ấy hers pro(n) /hə:z/ cái của nó. chính chị ta.. vì thế her pro (n)det. cái của nó. cú đấm hobby (n) /'hɒbi/ sở thích riêng hold (v) (n) /hould/ cầm. chính hắn. chính bà ta hesitate (v) /'heziteit/ ngập ngừng.. nặng nề heavily (adv) /´hevili/ nặng. cao. pro(n) /hiz/ của nó.. ở đây hero (n) /'hiərou/ người anh hùng herself pro(n) /hə:´self/ chính nó. xin chào. ở mức độ cao highlight (v) (n) /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. ném trúng. nặng nề heel (n) /hi:l/ gót chân height (n) /hait/ chiều cao. ở mức độ cao highly (adv) /´haili/ tốt. hang . sự thuê. cái của bà ấy here (adv) /hiə/ đây. che giấu high adj. cái của hắn. sức nóng heating (n) /'hi:tiη/ sự đốt nóng. (n) /hз'lou/ chào. độ cao. thuộc lịch sử history (n) /´histəri/ lịch sử. cái của anh ấy historical (adj) /his'tɔrikəl/ lịch sử. sáng nhất highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill (n) /hil/ đồi him pro(n) /him/ nó. nêu bật. ông ấy. đấm. nắm. lời chào help (v) (n) /'help/ giúp đỡ. cái của cô ấy. cho thuê (nhà. /hз:/ nó. cái của ông ấy. giúp đỡ hence (adv) /hens/ sau đây. cô ấy. hết sức.. đẹp. sự cầm. của hắn. sự giúp đỡ helpful (adj) /´helpful/ có ích. anh ấy himself pro(n) /him´self/ chính nó. trái tim heat (n) (v) /hi:t/ hơi nóng. chỗ nổi bật nhất. chính ông ta. sự làm nóng heaven (n) /ˈhɛvən/ thiên đường heavy (adj) /'hevi/ nặng. sự nắm giữ hole (n) /'houl/ lỗ. chính cô ta. của anh ấy. lỗ trống. cái của chị ấy. do đó. đòn. chị ấy. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide (v) /haid/ trốn. ẩn nấp. hắn. kể từ đây. đỉnh.

gấp rút hurt (v) /hɜrt/ làm bị thương. (thuộc) gia đình how (adv) /hau/ thế nào. sự hóm hỉnh hungry (adj) /'hΔŋgri/ đó hunt (v) /hʌnt/ săn. trống rỗng holy (adj) /ˈhoʊli/ linh thiêng. bò. nóng bức hotel (n) /hou´tel/ khách sạn hour (n) /'auз/ giờ house (n) /haus/ nhà. quan niệm . sự gấp rút in a hurry vội vàng. lưỡi câu hope (v) (n) /houp/ hy vọng. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) (n) /'onз/ danh dự. như thế nào. đi săn hunting (n) /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry (v) (n) /ˈhɜri . nước mình homework (n) /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). hối hả. làm sao. công việc làm ở nhà honest (adj) /'ɔnist/ lương thiện. trung thực. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính.) hot (adj) /hɒt/ nóng. ở chân trời. chân thật honestly (adv) /'ɔnistli/ lương thiện. trung thực. khổng lồ human adj.) horror (n) /´hɔrə/ điều kinh khủng. (n) /'hju:mən/ (thuộc) con người.. sùng đạo home (n) (adv).trình). loài người humorous (adj) /´hju:mərəs/ hài hước.holiday (n) /'hɔlədi/ ngày lễ. ở tại nhà.. ngày nghỉ hollow (adj) /'hɔlou/ rỗng. toàn nhà housing (n) /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household (n) (adj) /´haushould/ hộ. nguồn hy vọng horizontal (adj) /. căn nhà.. nhà thương host (n) (v) /houst/ chủ nhà. đăng cai tổ chức (hội nghị. nước đá ice cream (n) kem idea (n) /ai'diз/ ý tưởng. ˈhʌri/ sự vội vàng.. thanh danh. /hoʊm/ nhà. gây thiệt hại husband (n) /´hʌzbənd/ người chồng ice (n) /ais/ băng. chủ tiệc. dù thế nào huge (adj) /hjuːdʒ/ to lớn. dẫn (c. trân trọng đối với hook (n) /huk/ cái móc. gia đình. bản lề. nằm ngang (trục hoành) horn (n) /hɔ:n/ sừng (trâu. tuy vậy. ngang. ra sao however (adv) /hau´evə/ tuy nhiên.. hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) (n) /´hju:mə/ sự hài hước.. sự ghê rợn horse (n) /hɔrs/ ngựa hospital (n) /'hɔspitl/ bệnh viện..hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời.

. không thể xảy ra impress (v) /im'pres/ ghi. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. sự tác động. tầm quan trọng important (adj) /im'pɔ:tənt/ quan trọng. đúng như lý tưởng identify (v) /ai'dentifai/ nhận biết. lý tưởng ideally (adv) /aɪˈdiəli/ lý tưởng. làm rõ ý image (n) /´imidʒ/ ảnh. sự nhập khẩu. gây ấn tượng. nếu như ignore (v) /ig'no:(r)/ phớt lờ. cảm giác. sự mở mang in prep. nhập. luân lý. sốt ruột implication (n) /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. trong. (n) /aɪˈdiəl. bao hàm import (n) (v) import sự nhập. tại. (adv) /in/ ở. tính đồng nhất. nhận dạng identity (n) /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. tức là ( Id est) if conj.. nét nhận dạng. hùng vĩ. tức thì immediately (adv) /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral (adj) /i´mɔrəl/ trái đạo đức. sự in. oai vệ improve (v) /im'pru:v/ cải thiện. giống hệt i. điều gợi ý imply (v) /im'plai/ ngụ ý. in sâu vào impression (n) /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. nhận ra. cho rằng immediate (adj) /i'mi:djət/ lập tức. nghĩa là. sự liên can. đóng dấu impressive (adj) /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. ảo imagination (n) /i. bất hợp pháp illness (n) /´ilnis/ sự đau yếu. mở mang improvement (n) /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. bất tài inch (n) /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. không trọng đại impose (v) /im'pouz/ đánh (thuế. sự cải tiến. 54 cm) . vào inability (n) /¸inə´biliti/ sự bất lực. bất hợp pháp illegally (adv) /i´li:gəli/ trái luật. tưởng rằng. hình dung. bệnh tật illustrate (v) /´ilə¸streit/ minh họa. tỏ ra không biết đến ill (adj) (especially BrE) /il/ ốm illegal (adj) /i´li:gl/ trái luật.ideal adj. cái tiến. in sâu vào. ốm.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. abbr.). nhập khẩu importance (n) /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. làm cảm động impressed (adj) được ghi. khắc.. sự tưởng tượng imagine (v) /i'mæʤin/ tưởng tượng. đánh tráo. hình ảnh imaginary (adj) /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. ảnh hưởng impatient (adj) /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. tư tưởng. nóng vội impatiently (adv) /im'pei∫зns/ nóng lòng. lợi dụng impossible (adj) /im'pɔsəbl/ không thể làm được.e. hệ trọng importantly (adv) /im'pɔ:təntli/ quan trọng.. xấu xa impact (n) /ˈɪmpækt/ sự và chạm. /if/ nếu. khắc. bắt gánh vác. trọng yếu unimportant (adj) /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng.

indi'pendəns/ sự độc lập. điều tổn hại ink (n) /iηk/ mực inner (adj) /'inə/ ở trong. làm hại.. thành phần initial adj.infə'meinʃn/ tin tức. cung cấp tin tức informal (adj) /in´fɔ:məl/ không chính thức. sự biểu lộ indirect (adj) /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly (adv) /. nội bộ. không nghi thức information (n) /. sự đầu độc infectious (adj) /in´fekʃəs/ lây. tác động inform (v) /in'fo:m/ báo cho biết. thu nhập increase (v) (n) /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. bị xúc phạm injury (n) /'indʤəri/ sự làm tổn thương. cho biết. sự biểu thị. sự tác dụng. quả thật independence (n) /. /in´klu:diη/ bao gồm. đầu độc.indi'pendзntli/ độc lập index (n) /'indeks/ chỉ số.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. lúc đầu. thân cận . chắc chắn xảy ra. tăng thêm. kỹ nghệ industry (n) /'indəstri/ công nghiệp. (n) /i'ni∫зl/ ban đầu. nhiễm influence (n) (v) /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. nghe inevitably (adv) /in’evitəbli/ chắc chắn infect (v) /in'fekt/ nhiễm.incident (n) /´insidənt/ việc xảy ra. cá nhân indoors (adv) /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor (adj) /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial (adj) /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. ban đầu initiative (n) /ɪˈnɪʃiətɪv . kể cả income (n) /'inkəm/ lợi tức. xúc phạm injured (adj) /´indʒə:d/ bị tổn thương. làm hại. sự khởi đầu injure (v) /in'dӡә(r)/ làm tổn thương.. tiêm nhiễm. điều hại. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially (adv) /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. trình bày ngắn gọn indication (n) /.indi'pendənt/ độc lập independently (adv) /. tính cả including prep. việc có liên quan include (v) /in'klu:d/ bao gồm.indi'kei∫n/ sự chỉ. riêng biệt. biểu thị. vẫn thường thấy. sự tăng. kỹ nghệ inevitable (adj) /in´evitəbl/ không thể tránh được. kiến thức ingredient (n) /in'gri:diәnt/ phần hợp thành. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. ảnh hưởng. bị đầu độc infection (n) /in'fekʃn/ sự nhiễm. (n) /indivídʤuəl/ riêng. tài liệu. sự biểu thị indicate (v) /´indikeit/ chỉ. nền độc lập independent (adj) /. lan truyền infected (adj) bị nhiễm. sự tăng thêm increasingly (adv) /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed (adv) /ɪnˈdid/ thật vậy.

insti'tju:ʃn . ở phía trong internal (adj) /in'tə:nl/ ở trong. /'intu/ or /'intə/ vào. trong trắng. phía. có ý định intended (adj) /in´tendid/ có ý định.net/ liên mạng interpret (v) /in'tз:prit/ giải thích interpretation (n) /in. nội bộ insist (on) (v) /in'sist/ cứ nhất định. xỉ nhục insurance (n) /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence (n) /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. mục đích interest (n) (v) /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. nội địa international (adj) /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet (n) /'intə.) instance (n) /'instəns/ thí dị. ở trong. ngây thơ (enquiry (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra.gian). có dụng ý intention (n) /in'tenʃn/ ý định. làm chú ý interesting (adj) /'intristiŋ/ làm thích thú. sự thẩm vấn) insect (n) /'insekt/ sâu bọ. trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead (adv) /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute (n) /ˈ´institju:t/ viện. phần trong.. học viện institution (n) /UK . trụ sở instruction (n) /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. làm chú ý interested (adj) có thích thú. xỉ nhục.teli'dЗen∫зl/ thông minh. chú ý.tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt (v) /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn. lồng vào inside prep. làm quan tâm. khoảng cách interview (n) (v) /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn. nói chuyện riêng into prep. có chú ý interior (n) (adj) /in'teriə/ phần trong. phỏng vấn. ở trong. sáng trí intend (v) /in'tend/ ý định.. (n) (adj) /'in'said/ mặt trong. sự xỉ nhục insulting (adj) /in´sʌltiη/ lăng mạ. trí thông minh intelligent (adj) /in. bên trong. phía trong.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. sự quan tâm. làm quan tâm. cứ khăng khăng install (v) /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. sự gặp mặt.intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn. ví dụ.. sự ngắt lời interval (n) /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t. (adv). thiết bị. lập. tài liệu cung cấp instrument (n) /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult (v) (n) /'insʌlt/ lăng mạ. lời lăng mạ.. có quan tâm. vào trong introduce (v) /'intrədju:s/ giới thiệu .innocent (adj) /'inəsnt/ vô tội. cơ quan. ngắt lời interruption (n) /. côn trùng insert (v) /'insə:t/ chèn vào. US .

quần zin jelly (n) /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) (n) /'dʤu:əlri/ nữ trang. /its/ của cái đó. sự mời invite (v) /in'vait / mời involve (v) /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. sự phát sinh. tiết mục itself pro(n) /it´self/ chính cái đó. của con vật đó. vốn đầu tư invitation (n) /. Ja(n)) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous (adj) /'ʤeləs/ ghen. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. đưa ra it pro (n)det.invi'teiʃn/ lời mời. sự để. con vật đó its det. việc làm join (v) /ʤɔin/ gia nhập. ghen tị jeans (n) /dЗeins/ quần bò. (n) /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). /it/ cái đó. đầu nối jointly (adv) /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. nối. chính điều đó. nghiên cứu investment (n) /in'vestmənt/ sự đầu tư. chặng đường đi joy (n) /dʒɔɪ/ niềm vui. cái của con vật đó item (n) /'aitəm/ tin tức. lời nói đùa. ghép joint adj. chọc tức irritated (adj) /'iriteitid/ tức giận. lời giới thiệu invent (v) /in'vent/ phát minh. chính con vật đó jacket (n) /'dʤækit/ áo vét jam (n) /dʒæm/ mứt January (n) (abbr.introduction (n) /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu.. nghiên cứu investigation (n) /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra.. sự sáng chế invest (v) /in'vest/ đầu tư investigate (v) /in'vestigeit/ điều tra. cùng chung joke (n) (v) /dʒouk/ trò cười. cái của điều đó. sự bao hàm. kim hoàn job (n) /dʒɔb/ việc. sáng chế invention (n) /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh. chỗ nối. phát hành. cáu tiết -ish suffix island (n) /´ailənd/ hòn đảo issue (n) (v) /ɪʃuː. của điều đó.. chắp. chọc tức irritating (adj) /´iriteitiη/ làm phát cáu. khoả(n). tham gia. quãng đường. điều đó... bao hàm. nói đùa. sự vui mừng . dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement (n) /in'vɔlvmənt/ sự gồm. mó(n). thu hút. dồn hết tâm trí vào iron (n) (v) /aɪən / sắt. giễu cợt journalist (n) /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey (n) /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). bọc sắt irritate (v) /´iri¸teit/ làm phát cáu.

(n) /´dʒu:niə/ trẻ hơn. giống. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind (n) (adj) /kaind/ loại. bước nhảy June (n) (abbr. lòng tốt king (n) /kiɳ/ vua. biện hộ justified (adj) /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. cú đá kid (n) /kid/ con dê non kill (v) /kil/ giết. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) (n) /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice (n) /ʤu:s/ nước ép (rau. tử tế. cái hôn kitchen (n) /´kitʃin/ bếp kilometre (n) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee (n) /ni:/ đầu gối knife (n) /naif/ con dao knit (v) /nit/ đan. phân xử. vừa đủ.judge (n) (v) /dʒʌdʒ/ xét xử. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) (n) (abbr. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) (n) (abbr. quốc vương kiss (v) (n) /kis/ hôn. người ít tuổi hơn just (adv) /dʤʌst/ đúng. điểm nút. được chứng minh là đúng keen (adj) /ki:n/ sắc. Jul. thuộc (khóa) keyboard (n) /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick (v) (n) /kick/ đá. tiêu diệt killing (n) /´kiliη/ sự giết chóc. quan tòa. k. thêu knitted (adj) /nitid/ được đan. chỉ justice (n) /'dʤʌstis/ sự công bằng justify (v) /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. khóa. vừa mới. được nhiều người biết đến . ưa thích keep (v) /ki:p/ giữ. giữ lại key (n) (adj) /ki:/ chìa khóa. được thêu knitting (n) /´nitiη/ việc đan.. củ. đập. sự nhảy. Ju(n)) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. hàng dệt kim knock (v) (n) /nɔk/ đánh. ít tuổi hơn. tàn nhẫn kindness (n) /'kaindnis/ sự tử tế. cú đánh knot (n) /nɔt/ cái nơ.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump (v) (n) /dʒʌmp/ nhảy. quả) July (n) (abbr. tốt bụng unkind (adj) /ʌn´kaind/ độc ác. có lòng tốt kindly (adv) /´kaindli/ tử tế. bén keen on say mê. điểm trung tâm know (v) /nou/ biết unknown (adj) /'ʌn'noun/ không biết well known (adj) /´wel´noun/ nổi tiếng.

ngây ngô lady (n) /ˈleɪdi/ người yêu. (adj) /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. mác. ít nhất. rốt hết. to largely (adv) /´la:dʒli/ phong phú... chậm nhất. rời đi. đất đai landscape (n) /'lændskeip/ phong cảnh lane (n) /lein/ đường nhỏ (làng. công việc lack (n) (v) /læk/ sự thiếu. tiểu thư lake (n) /leik/ hồ lamp (n) /læmp/ đèn land (n) (v) /lænd/ đất.. ghi mác laboratory. người cuối cùng. lớn. pro (n) (adv) /li:st/ tối thiểu. muộn later (adv).. sau cùng. quý bà.. dán nhãn. ỷ vào learn (v) / lə:n/ học.. dẫn đầu leader (n) /´li:də/ người lãnh đạo. tri thức litre (n) /´li:tə/ lít label (n) (v) /leibl/ nhãn. nghiên cứu least det.. sự hướng dẫn leading (adj) /´li:diη/ lãnh đạo. lá (vàng. tiếng cười launch (v) (n) /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). vợ. khai trương. dựa. ít nhất at least ít ra. (n) (v) /lɑ:st/ lầm cuối. sự lãnh đạo. chí ít leather (n) /'leðə/ da thuộc leave (v) /li:v/ bỏ đi. thiếu lacking (adj) /'lækiη/ ngu đần. để lại . liên hoàn lean (v) /li:n/ nghiêng. bố trí layer (n) /'leiə/ lớp lazy (adj) /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ (v) (n) lãnh đạo. đặt. gần đây nhất latter adj. (adv). dẫn dắt. gần đây. buổi giới thiệu sản phầm law (n) /lo:/ luật lawyer (n) /ˈlɔyər . kéo dài late adj.) league (n) /li:g/ liên minh. mới đây laugh (v) (n) /lɑ:f/ cười. (adv) /leit/ trễ. sự hạ thủy. đất canh tác.. (n) /leitist/ muộn nhất.knowledge (n) /'nɒliʤ/ sự hiểu biết.. lãnh tụ leaf (n) /li:f/ lá cây. cuối cùng. hẻm phố) language (n) /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large (adj) /la:dʒ/ rộng. ˈlɔɪər/ luật sư lay (v) /lei/ xếp. ở mức độ lớn last det. lab (n) /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) (n) /'leibз/ lao động. (n) /´lætə/ sau cùng.

(adj) /ʌn´laik/ khác. độ dài less det. lắng nghe literature (n) /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. sự dối trá life (n) /laif/ đời. l) /´li:tə/ lít little adj. sự nhấc lên light (n)adj. (v) conj. về phía trái leg (n) /´leg/ chân (người. bà(n).. chứng chỉ. có giới hạn line (n) /lain/ dây. không vững list (n) (v) /list/ danh sách. chữ cái. bài thuyết trình..leave out bỏ quên. có thể xảy ra. bài nói chuyện left adj. một chút . (adv) /´laikli/ có thể đúng. đốt. chút ít. hạn chế limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. như unlike prep.. mi mắt (eyelid) lie (v) (n) /lai/ nói dối. bỏ sót lecture (n) /'lekt∫ә(r)/ bài diễn thuyết.. thích. vị trí. nhẹ nhàng. sự cho phép license (v) /'laisзns/ cấp chứng chỉ.. cho phép lid (n) /lid/ nắp. êm ái.. không chắc xảy ra limit (n) (v) /'limit/ giới hạn.. giới hạn. (adv). /laik/ giống như. mẫu tự level (n) (adj) /'levl/ trình độ. liên kết. cho mượn length (n) /leɳθ/ chiều dài.). không nhiều. nồi. đường. kết nối lip (n) /lip/ môi liquid (n) (adj) /'likwid/ chất lỏng. nhấc lên. lỏng. thú. ghi vào danh sách listen (to) (v) /'lisn/ nghe. sự nâng. nhẹ.. có thể. bằng. ít hơn. ranh giới.) legal (adj) /ˈligəl/ hợp pháp legally (adv) /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon (n) /´lemən/ quả chanh lend (v) /lend/ cho vay. cấp. chắc vậy unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. (v) /lait/ ánh sáng. (n) /left/ bên trái. pro (n) (adv) /'lit(ә)l/ nhỏ. không giống likely adj... mối liên lạc. số lượng ít hơn lesson (n) /'lesn/ bài học let (v) /lεt/ cho phép. du dương. cấp bằng. để cho letter (n) /'letə/ thư. det. sự sống lift (v) (n) /lift/ giơ lên.. ngang bằng library (n) /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) (n) /ˈlaɪsəns/ bằng. văn học litre (BrE) (NAmE liter) (n) (abbr. tuyến link (n) (v) /lɪɳk/ mắt xích. thắp sáng lightly (adv) /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. lời nói dối. bằng cử nhân. bé. vung (xoong. pro (n) (adv) /les/ nhỏ bé. có khả năng.

to. rất nhiều loud adj. người tình low adj. bơ vơ long adj. dỡ hàng loan (n) /ləʊn/ sự vay mượn local (adj) /'ləʊk(ə)l/ địa phương. inh ỏi love (n) (v) /lʌv/ tình yêu. cục bộ locate (v) /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. lớn (nói) loudly (adv) /'laudili/ ầm ĩ. chăm sóc look at nhìn. trung kiên luck (n) /lʌk/ may mắn. lạc lost (adj) /lost/ thua. sinh động load (n) (v) /loud/ gánh nặng. mất loss (n) /lɔs . không chặt loosely (adv) /´lu:sli/ lỏng lẻo lord (n) /lɔrd/ Chúa. (adv) /laud/ to. vận may lucky (adj) /'lʌki/ gặp may.a little det. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. thích lovely (adj) /ˈlʌvli/ đẹp. cục bộ locally (adv) /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. vật nặng. khóa logic (n) /'lɔdʤik/ lô gic logical (adj) /'lɔdʤikəl/ hợp lý. xinh xắn. (adv) /lɔɳ/ dài... ầm ĩ. bé. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pro (n)det.. lòng yêu thương. có duyên lover (n) /´lʌvə/ người yêu. vua lorry (n) (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose (v) /lu:z/ mất. một ít live adj.. bộ phận. hạnh phúc .. inh ỏi. lɒs/ sự mất. đang sống lively (adj) /'laivli/ sống. xa. sự định vị lock (v) (n) /lɔk/ khóa. chất. hoạt động live (v) /liv/ sống living (adj) /'liviŋ/ sống. ngắm. lâu look (v) (n) /luk/ nhìn. pro(n) nhỏ.. định vị located (adj) /loʊˈkeɪtid/ định vị location (n) /louk´eiʃən/ vị trí. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose (adj) /lu:s/ lỏng. thua. chở unload (v) /ʌn´loud/ cất gánh nặng. (adv) /liv/ sống. hợp logic lonely (adj) /´lounli/ cô đơn. gặp may mắn. yêu. (adv) /lɒt/ số lượng lớn. lùn loyal (adj) /'lɔiəl/ trung thành. (adv) /lou/ thấp.

thái độ manufacture (v) (n) /. kiểu. Mar. lễ cưới marry (v) /'mæri/ cưới (vợ). dáng. người sản xuất many det. vẻ. đàn ông manage (v) /'mæniʤ/ quản lý. duy trì. sự chế tạo make sth up làm thành. trông nom. trọng đại. bất hạnh luggage (n) (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump (n) /lΛmp/ cục. khối lượng. thị trường marketing (n) /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage (n) /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. nhãn mác. sự kết hôn. trống.mægə'zi:n/ tạp chí magic (n) (adj) /'mæʤik/ ma thuật. ảo thuật mail (n) (v) /meil/ thư từ.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march (v) (n) diễu hành. bưu kiện. kết hôn mass (n) (adj) /mæs/ khối. nhiều hơn. miếng. bảo vệ major (adj) /ˈmeɪdʒər/ lớn.. đàn ông. sự chế tạo manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. quần chúng. bực điên người magazine (n) /. lối. cấu thành. lấy (chồng) married (adj) /´mærid/ cưới. chủ yếu majority (n) /mə'dʒɔriti/ phần lớn. đa số. máy móc machinery (n) /mə'ʃi:nəri/ máy móc. ảo thuật. con trai. ghi dấu market (n) /'mɑ:kit/ chợ. ưu thế make (v) (n) /meik/ làm. (n) /meil/ trai. sự điều khiển manager (n) /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. phần lớn maintain (v) /mein´tein/ giữ gìn. cuộc diễu hành mark (n) (v) /mɑ:k/ dấu. gửi qua bưu điện main (adj) /mein/ chính. đánh dấu. chủ yếu. giám đốc manner (n) /'mænз/ cách. chế tạo. mất trí.. thiết bị mad (adj) /mæd/ điên. con trống. chủ yếu.mænju'fæktʃə/ manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất.unlucky (adj) /ʌn´lʌki/ không gặp may. đực mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man (n) /mæn/ con người. đực. hành quân. tảng. điều khiển management (n) /'mænidʒmənt/ sự quản lý. nhãn. trọng yếu nhất mainly (adv) /´meinli/ chính. (thuộc) ma thuật. cái bướu lunch (n) /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung (n) /lʌη/ phổi machine (n) /mə'ʃi:n/ máy. cuộc hành quân. gộp thành make-up (n) /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. pro(n) /'meni/ nhiều map (n) /mæp/ bản đồ March (n) (abbr. son phấn male adj. đại chúng . sự trông nom.

vật chất. cuộc biểu tình melt (v) /mɛlt/ tan ra. trí nhớ. giao phối material (n) (adj) /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. gặp gỡ meeting (n) /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. thầy giáo. chảy ra. trị số cực đại. ý nghĩa means (n) /mi:nz/ của cải. thuốc medium adj. sự đo lường. sánh được matching (adj) /´mætʃiη/ tính địch thù. có lẽ mayor (n) /mɛə/ thị trưởng me pro(n) /mi:/ tôi. sự trung gian. có ý nghĩa. đối chọi. đối thủ. địa vị hội viên memory (n) /'meməri/ bộ nhớ. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/ trong lúc đó. trong lúc ấy measure (v) (n) /'meʤə/ đo. trung. mất trí mentally (adv) /´mentəli/ về mặt tinh thần mention (v) /'menʃn/ kể ra. vừa. hội viên membership (n) /'membəʃip/ tư cách hội viên.massive (adj) /'mæsiv/ to lớn... vật chất. phép đo meat (n) /mi:t/ thịt media (n) /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical (adj) /'medikə/ (thuộc) y học medicine (n) /'medisn/ y học. thi đấu mate (n) (v) /meit/ bạn. tao. có nghĩa là meaning (n) /'mi:niɳ/ ý. đo lường. đơn vị đo lường measurement (n) /'məʤəmənt/ sự đo lường. bạn nghề. (n) /'mi:djəm/ trung bình. có lẽ May (n) /mei/ tháng 5 maybe (adv) /´mei¸bi:/ có thể.mæθi'mætiks/ toán học. math NAmE) (n) /. tối đa. có tính chất quan trọng maximum adj. địch thủ. tài sản. tớ meal (n) /mi:l/ bữa ăn mean (v) /mi:n/ nghĩa. làm tan chảy ra member (n) /'membə/ thành viên. (n) /´mæksiməm/ cực độ. y khoa. nói đến. chủ nhân. đề cập menu (n) /'menju/ thực đơn . đồ sộ master (n) /'mɑ:stə/ chủ. hữu hình mathematics (also maths BrE. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental (adj) /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. cực độ may modal (v) /mei/ có thể. thạc sĩ match (n) (v) /mætʃ/ trận thi đấu. trí óc. sự môi giới meet (v) /mi:t/ gặp. môn toán matter (n) (v) /'mætə/ chất. lượng cực đại.

mere (adj) /miə/ chỉ là merely (adv) /'miәli/ chỉ, đơn thuần mess (n) /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu message (n) /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp metal (n) /'metl/ kim loại method (n) /'meθəd/ phương pháp, cách thức metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/ mét mid- combining form tiền tố: một nửa midday (n) /´mid´dei/ trưa, buổi trưa middle (n) (adj) /'midl/ giữa, ở giữa midnight (n) /'midnait/ nửa đêm, 12h đêm might modal (v) /mait/ qk. may có thể, có lẽ mild (adj) /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa mile (n) /mail/ dặm (đo lường) military (adj) /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự milk (n) /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind (n) (v) /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm mine pro (n)(n) của tôi mineral (n) (adj) /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoáng minimum adj., (n) /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu minister (n) /´ministə/ bộ trưởng ministry (n) /´ministri/ bộ minor (adj) /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng minority (n) /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số minute (n) /'minit/ phút mirror (n) /ˈmɪrər/ gương miss (v) (n) /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng Miss (n) /mis/ cô gái, thiếu nữ missing (adj) /´misiη/ vắng, thiếu, thất lạc mistake (n) (v) /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm mistaken (adj) /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầm mix (v) (n) /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn mixed (adj) /mikst/ lẫn lộn, pha trộn mixture (n) /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp mobile (adj) /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di động mobile phone (also mobile) (n) (BrE) điện thoại đi động model (n) /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu

modern (adj) /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến mum (n) /mʌm/ mẹ moment (n) /'məum(ə)nt/ chốc, lát Monday (n) (abbr. Mo(n)) /'mʌndi/ thứ 2 money (n) /'mʌni/ tiền monitor (n) (v) /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát month (n) /mʌnθ/ tháng mood (n) /mu:d/ lối, thức, điệu moon (n) /mu:n/ mặt trăng moral (adj) /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức morally (adv) có đạo đức more det., pro (n) (adv) /mɔ:/ hơn, nhiều hơn moreover (adv) /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại morning (n) /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det., pro (n) (adv) /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả mostly (adv) /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là mother (n) /'mΔðз/ mẹ motion (n) /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động motor (n) /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) (n) /'moutə,saikl/ xe mô tô mount (v) (n) /maunt/ leo, trèo; núi mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi mouse (n) /maus - mauz/ chuột mouth (n) /mauθ - mauð/ miệng move (v) (n) /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động moving (adj) /'mu:viɳ/ động, hoạt động movement (n) /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác movie (n) (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr. Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr. much det., pro (n) (adv) /mʌtʃ/ nhiều, lắm mud (n) /mʌd/ bùn multiply (v) /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) (n) /mʌm/ mẹ murder (n) (v) /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát muscle (n) /'mʌsl/ cơ, bắp thịt museum (n) /mju:´ziəm/ bảo tàng

music (n) /'mju:zik/ nhạc, âm nhạc musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái musician (n) /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal (v) /mʌst/ phải, cần, nên làm my det. /mai/ của tôi myself pro(n) /mai'self/ tự tôi, chính tôi mysterious (adj) /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểu mystery (n) /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bí nail (n) /neil/ móng (tay, chân) móng vuốt naked (adj) /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụi name (n) (v) /neim/ tên; đặt tên, gọi tên narrow (adj) /'nærou/ hẹp, chật hẹp nation (n) /'nei∫n/ dân tộc, quốc gia national (adj) /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc natural (adj) /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên naturally (adv) /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên nature (n) /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên navy (n) /'neivi/ hải quân near adj., (adv)., prep. /niə/ gần, cận; ở gần nearby adj., (adv) /´niə¸bai/ gần nearly (adv) /´niəli/ gần, sắp, suýt neat (adj) /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạch neatly (adv) /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắp necessary (adj) /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếu necessarily (adv) /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiết unnecessary (adj) /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn neck (n) /nek/ cổ need (v) modal (v) (n) /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cần needle (n) /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọn negative (adj) /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) (n) /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) (n) /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng neither det., pro (n) (adv) /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew (n) /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em) nerve (n) /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảm nervous (adj) /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng nervously (adv) /'nз:vзstli/ bồn chồn, lo lắng nest (n) (v) /nest/ tổ, ổ; làm tổ net (n) /net/ lưới, mạng network (n) /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thống

vô nghĩa nor conj.. ghi chú. (adv). đáng để ý novel (n) /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. yết thị. tối no exclamation. (n) /nekst/ sát. Nov. để ý. không khi nào nevertheless (adv) /. dễ chịu niece (n) /ni:s/ cháu gái night (n) /nait/ đêm.. mới mẻ. không cái gì notice (n) (v) /'nәƱtis/ thông báo. tuy thế mà new (adj) /nju:/ mới. huyên náo noisily (adv) /´nɔizili/ ồn ào. hiện nay nowhere (adv) /´nou¸wɛə/ không nơi nào. mới lạ newly (adv) /´nju:li/ mới news (n) /nju:z/ tin. không người. thú vị. gần nice (adj) /nais/ đẹp. không ở đâu nuclear (adj) /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. (adv) /nɔ:θ/ phía bắc. (n) /'nɔ:məl/ thường. tin tức newspaper (n) /'nju:zpeipə/ báo next adj. chú ý..) (n) /´nʌmbə/ số nurse (n) /nə:s/ y tá nut (n) /nʌt/ quả hạch. gần. bên cạnh. ghi chép nothing pro(n) /ˈnʌθɪŋ/ không gì. đầu . dễ chịu nicely (adv) /´naisli/ thú vị.) /nou´vembə/ tháng 11 now (adv) /nau/ bây giờ. lời ghi chép.never (adv) /'nevə/ không bao giờ.nevəðə'les/ tuy nhiên. không người nào noise (n) /nɔiz/ tiếng ồn. huyên náo non. no.. truyện November (n) (abbr. lần sau. tình trạng bình thường normally (adv) /'no:mзli/ thông thường.prefix none pro(n) /nʌn/ không ai. phương bắc northern (adj) /'nɔ:ðən/ Bắc nose (n) /nouz/ mũi not (adv) /nɔt/ không note (n) (v) /nout/ lời ghi. No. sự huyên náo noisy (adj) /´nɔizi/ ồn ào. nhận biết take notice of chú ý noticeable (adj) /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /nou/ không nobody (also no one) pro(n) /'noubədi/ không ai. tiếp nữa next to prep.. (adv) /no:/ cũng không normal adj. det. hiện giờ. bình thường. vật gì nonsense (n) /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. như thường lệ north (n)adj..

obey (v) /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh object (n) (v) /(n) ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; (v) əbˈdʒɛkt/ vật, vật thể; phản đối, chống lại objective (n) (adj) /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan observation (n) /obzә:'vei∫(ә)n/ sự quan sát, sự theo dõi observe (v) /əbˈzə:v/ quan sát, theo dõi obtain (v) /əb'tein/ đạt được, giành được obvious (adj) /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên obviously (adv) /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy được occasion (n) /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội occasionally (adv) /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng, đôi khi occupy (v) /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ occupied (adj) /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người) occur (v) /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiện ocean (n) /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock (adv) /klɔk/ đúng giờ October (n) (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd (adj) /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) oddly (adv) /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) of prep. /ɔv/ or /əv/ của off (adv)., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rời offence (BrE) (NAmE offense) (n) /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tội offend (v) /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu offensive (adj) /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn công offer (v) (n) /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giá office (n) /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộ officer (n) /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quan official adj., (n) /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức officially (adv) /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chính thức often (adv) /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn oh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này.. oil (n) /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation, adj., (adv) /əʊkei/ đồng ý, tán thành old (adj) /ould/ già old-fashioned (adj) lỗi thời on prep., (adv) /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn once (adv)., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một khi one number, det., pro(n) /wʌn/ một; một người, một vật nào đó each other nhau, lẫn nhau onion (n) /ˈʌnjən/ củ hành

only adj., (adv) /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới onto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trên open adj., (v) /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc openly (adv) /´oupənli/ công khai, thẳng thắn opening (n) /´oupniη/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành operate (v) /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiển operation (n) /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt động opinion (n) /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểm opponent (n) /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thù opportunity (n) /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội, thời cơ oppose (v) /əˈpoʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối opposing (adj) /з'pouziη/ tính đối kháng, đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đối opposite adj., (adv)., (n)prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược opposition (n) /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập option (n) /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange (n) (adj) /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam order (n) (v) /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnh in order to hợp lệ ordinary (adj) /'o:dinәri/ thường, thông thường organ (n) /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) (n) /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chức organize (BrE also -ise) (v) /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập organized (adj) /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức origin (n) /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên original adj., (n) /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản originally (adv) /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên other adj., pro(n) /ˈʌðər/ khác otherwise (adv) /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác ought to modal (v) /ɔ:t/ phải, nên, hẳn là our det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ours pro(n) /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ourselves pro(n) /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình out (of) (adv)., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài outdoors (adv) /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhà

outdoor (adj) /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoài outer (adj) outer ở phía ngoài, ở xa hơn outline (v) (n) /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài output (n) /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng outside (n)adj., prep., (adv) /'aut'said/ bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài outstanding (adj) /¸aut´stændiη/ nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại oven (n) /ʌvn/ lò (nướng) over (adv)., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trên overall adj., (adv) / (adv) ˈoʊvərˈɔl ; (adj) ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm overcome (v) /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) owe (v) /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì) own adj., pro (n) (v) /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận owner (n) /´ounə/ người chủ, chủ nhân pace (n) /peis/ bước chân, bước pack (v) (n) /pæk/ gói, bọc; bó, gói package (n) (v) /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện packaging (n) /"pækidzŋ/ bao bì packet (n) /'pækit/ gói nhỏ page (n) (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách) pain (n) /pein/ sự đau đớn, sự đau khổ painful (adj) /'peinful/ đau đớn, đau khổ paint (n) (v) /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơn painting (n) /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranh painter (n) /peintə/ họa sĩ pair (n) /pɛə/ đôi, cặp palace (n) /ˈpælɪs/ cung điện, lâu đài pale (adj) /peil/ taí, nhợt pan (n) /pæn - pɑ:n/ xoong, chảo panel (n) /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nô pants (n) /pænts/ quần lót, đùi paper (n) /´peipə/ giấy parallel (adj) /'pærəlel/ song song, tương đương parent (n) /'peərənt/ cha, mẹ park (n) (v) /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên parliament (n) /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hội part (n) /pa:t/ phần, bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular (adj) /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệt

đảng pass (v) /´pa:s/ qua. tiền bồi thường peace (n) /pi:s/ hòa bình. nộp. sự trôi qua. chóp pen (n) /pen/ bút pence (n) /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil (n) /´pensil/ bút chì penny (n) (abbr. dòng giống. sự cộng tác party (n) /ˈpɑrti/ tiệc. quá. (adv) /pɑ:st/ quá khứ. nhẫn nại. ngắn ngủi passage (n) /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. cá biệt.. nhẫn nại. người pepper (n) /´pepə/ hạt tiêu. sự chịu đựng patient (n) (adj) /'peiʃənt/ bệnh nhân. có lẽ period (n) /'piəriəd/ kỳ. (adv) phần trăm perfect (adj) / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly (adv) /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform (v) /pə´fɔ:m/ biểu diễn. thường xuyên permanently (adv) /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. qua path (n) /pɑ:θ/ đường mòn. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) (n)adj. ngang qua passing (n) (adj) /´pa:siη/ sự đi qua. phần nào đó partner (n) /'pɑ:tnə/ đối tác. p) /´peni/ số tiền pension (n) /'penʃn/ tiền trợ cấp. thanh toán. vĩnh cửu.. hướng đi patience (n) /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. vượt qua. làm. dừng. cộng sự partnership (n) /´pa:tnəʃip/ sự chung phần.. cây ớt per prep. kiên trì. thời đại permanent (adj) /'pə:mənənt/ lâu dài. thời kỳ. hành lang passenger (n) /'pæsindʤə/ hành khách passport (n) /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. bền chí pattern (n) /'pætə(r)n/ mẫu. tiền lương payment (n) /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. sự tạm nghỉ. kiên nhẫn. sự trôi qua. vĩnh cửu . (n)prep. yên tĩnh peak (n) /pi:k/ lưỡi trai. riêng biệt partly (adv) /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. đỉnh. số tiền trả. lương hưu people (n) /ˈpipəl/ dân tộc. sự thi hành. buổi liên hoan. sự thực hiện.particularly (adv) /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. thái bình. thoáng qua. sự tạm ngừng pay (v) (n) /pei/ trả. thực hiện performance (n) /pə'fɔ:məns/ sự làm. sự hòa thuận peaceful (adj) /'pi:sfl/ hòa bình. người trình diễn perhaps (adv) /pə'hæps/ có thể. khuôn mẫu pause (v) (n) /pɔ:z/ tạm nghỉ. thời gian. dĩ vãng. sự biểu diễn performer (n) /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn.

nước. cụm từ physical (adj) /´fizikl/ vật chất. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe (n) /paip/ ống dẫn (khí. ở Mỹ bằng 0. đống. đào. tình trạng tốt. đầu hắc ín pity (n) /´piti/ lòng thương hại. panh. đáng thương place (n) (v) /pleis/ nơi. lít (bia. vỡ. xé picture (n) /'piktʃə/ bức vẽ. bức họa piece (n) /pi:s/ mảnh. đơn giản. người personal (adj) /'pə:snl/ cá nhân. điều đáng tiếc. quảng trường take place xảy ra. nhà nhiếp ảnh photography (n) /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. theo luật tự nhiên physics (n) /'fiziks/ vật lý học piano (n) /'pjænou/ đàn pianô. về phần rôi. tính cách. vẽ bản đồ. riêng tư personally (adv) /´pə:sənəli/ đích thân. hoa cẩm chướng. đóng cọc. dự kiến planning (n) /plænniη/ sự lập kế hoạch. vật cưng. bức ảnh. (n) /piηk/ màu hồng. địa điểm. thân thể physically (adv) /´fizikli/ về thân thể. 473 lít). người được yêu thích petrol (n) (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase (n) /feiz/ tuần trăng. dương cầm pick (v) /pik/ cuốc (đất).permission (n) /pə'miʃn/ sự cho phép. nghề nhiếp ảnh phrase (n) /freiz/ câu. pin. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. cá tính persuade (v) /pə'sweid/ thuyết phục pet (n) /pet/ cơn nóng giận. hoàn hảo pint (n) (abbr. chất chồng pill (n) /´pil/ viên thuốc pilot (n) /´paiələt/ phi công pin (n) (v) /pin/ đinh ghim. sự quy hoạch . kế hoạch.. giấy phép permit (v) /'pə:mit/ cho phép. mẩu. kẹp pink adj. được cử hành. chồng. sao chụp photograph (n) (v) (also photo (n)) /´foutə¸gra:f/ ảnh. cho cơ hội person (n) /ˈpɜrsən/ con người. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0.. chụp ảnh photographer (n) /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. được tổ chức plain (adj) /plein/ ngay thẳng. thời kỳ philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/ triết học. chất phác plan (n) (v) /plæn/ bản đồ.. thành ngữ. nhân phẩm. đối với tôi personality (n) /pə:sə'næləti/ nhân cách. triết lý photocopy (n) (v) /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. đồng tiền pig (n) /pig/ con lợn pile (n) (v) /paɪl/ cọc. 58 lít. ghim.) pitch (n) /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). tư. lập kế hoạch.. (thuộc) cơ thể. giai đoạn. bản thân.

tẩm thuốc độc poisonous (adj) /pɔɪ. trồng. đánh thuốc độc. bồ(n).m.plane (n) /plein/ mặt phẳng..lượng). vẽ sơ đồ.. thân mật unpleasant (adj) /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. cộng. vừa lòng.. chấm (câu. khôn ngoan. thận trọng. về chính phủ. trò chơi. chiều. trong xe hơi). trận đấu player (n) /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant (adj) /'pleznt/ vui vẻ. dựng đồ án plug (n) /plʌg/ nút (thùng. sự p. bục.. (n)adj. công an policy (n) /'pol. khó chịu. đồ án. cực (nam châm. điều thú vị. vót. plɑnt/ thực vật.). /'plenti/ nhiều (s. ý thích plenty pro (n) (adv). sự vui chơi. đánh bóng. dễ thương. dịu dàng. mong. điểm. sự mọc lên. sơ đồ. gây chết..) plus prep. có chất độc.zə(n)əs/ độc. làm nhọn.k. có đầu nhọn poison (n) (v) /ˈpɔɪzən/ chất độc. /plʌs/ cộng với (số. người. sự sung túc. làm cho láng polite (adj) /pəˈlaɪt/ lễ phép. đồ thị.) abbr. mặt bằng planet (n) /´plænit/ hành tinh plant (n) (v) /plænt . bệnh pole (n) /poul/ người Ba Lan.. lịch sự politely (adv) /pəˈlaɪtli/ lễ phép. bệ. sảo quyệt .. /pip'emз/ quá trưa.. chất thơ point (n) (v) point mũi nhọn. tối pocket (n) /'pɔkit/ túi (quần áo..ə si/ chính sách polish (n) (v) /'pouliʃ/ nước bóng. dễ chịu pleased (adj) /pli:zd/ hài lòng pleasure (n) /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. tấm kim loại platform (n) /'plætfɔ:m/ nền. thêm vào p. thân mật pleasantly (adv) /'plezəntli/ vui vẻ. xin mời pleasing (adj) /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích.. thuốc độc. thềm. (v) /pli:z/ làm vui lòng. (n)det. chỉ sự thừa. nước láng. ý muốn. chậu. gieo plastic (n) (adj) /'plæstik/ chất dẻo. trái đất. dễ thương. (NAmE also P. đánh. conj.phú plot (n) (v) /plɔt/ mảnh đất nhở. túi tiền poem (n) /'pouim/ bài thơ poetry (n) /'pouitri/ thi ca.) pointed (adj) /´pɔintid/ nhọn. sân ga play (v) (n) /plei/ chơi. dấu cộng.M. làm bằng chất dẻo plate (n) /pleit/ bản. khó ưa please exclamation. lịch sự political (adj) /pə'litikl/ về chính trị.) police (n) /pə'li:s/ cảnh sát. điều thích thú. vui lòng. có tính chính trị politically (adv) /pə'litikəli/ về mặt chính trị..

tiềm lực potentially (adv) /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. quan điểm chính trị pollution (n) /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool (n) /pu:l/ vũng nước. lọ. có thể chấp nhận được post (n) (v) /poʊst/ thư. tập luyện praise (n) (v) /preiz/ sự ca ngợi. NAmE). hùng cường practical (adj) /ˈpræktɪkəl/ thực hành. bụi power (n) /ˈpauə(r)/ khả năng.đơn vị đo lường pour (v) /pɔ:/ rót. năng lực. dân số. cần thận predict (v) /pri'dikt/ báo trước. mật độ dân số port (n) /pɔ:t/ cảng pose (v) (n) /pouz/ đưa ra. kỹ tính precisely (adv) /pri´saisli/ đúng. potato (n) /pə'teitou/ khoai tây potential adj. thực tế practically (adv) /´præktikəli/ về mặt thực hành. có thể. tỉ mỉ. lòng tôn kính.politician (n) /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. tích cực. tài năng. tiềm ẩn pound (n) /paund/ pao . đặt.pɔpju'leiʃn/ dân cư. tán dương prayer (n) /prɛər/ sự cầu nguyện precise (adj) /pri´sais/ rõ ràng. được nhiều người ưa chuộng population (n) /. sự đặt. bình. gửi thư post office (n) /'ɔfis/ bưu điện pot (n) /pɒt/ can. giội powder (n) /'paudə/ bột. rõ ràng. (thuộc) nhân dân. sức mạnh. hồ bơi poor (adj) /puə/ nghèo pop (n) (v) /pɒp.. lạc quan possess (v) /pә'zes/ có. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. chính xác. chỗ positive (adj) /'pɔzətiv/ xác thực. nổ bốp popular (adj) /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. (v) (NAmE) /´præktis/ thực hành. (n) /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. chính khách politics (n) /'pɔlitiks/ họat động chính trị. thực tiễn practise (v) (BrE) /´præktis/ thực hành. đề ra. khen ngợi. phong cách dân gian hiện đại. dự báo . chính xác. chiếm hữu possession (n) /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. tôn thờ. nội lực. sự tán dương. bể bơi. bưu kiện. khả năng. có thể thực hiện possibly (adv) /´pɔsibli/ có lẽ.. quyền lực powerful (adj) /´pauəful/ hùng mạnh. đời sống chính trị. vật sở hữu possibility (n) /¸pɔsi´biliti/ khă năng. triển vọng possible (adj) /'pɔsibəl/ có thể. tiên đoán. đề ra position (n) /pəˈzɪʃən/ vị trí.. đổ. thực tế practice (n) (BrE.

sự in ra printing (n) /´printiη/ sự in. chủ tịnh. nguyên lý. người. sơ cấp. ngày hôm trước).prefer (v) /pri'fə:/ thích hơn preference (n) /'prefərəns/ sự thích hơn. sự trình diện. hiện diện. xinh xắn. ưu tiên previously (adv) /´pri:viəsli/ trước.. trình bày presentation (n) /. ưu tiên priority (n) /prai´ɔriti/ sự ưu tế. cái được ưa thích hơn pregnant (adj) /'pregnənt/ mang thai. (n) (v) /(v)pri'zent/ and /(n)'prezәnt/ có mặt. sự nén. kỹ sảo in printer (n) /´printə/ máy in. xinh. sự ấn. áp lực.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình.. làm ra vẻ pretty (adv).. vừa phải. giới thiệu. đẹp prevent (v) /pri'vent/ ngăn cản. (adj) /'priti/ khá. có lẽ pretend (v) /pri'tend/ giả vờ. hiện nay. vât hiện diện present adj. ngăn ngừa previous (adj) /ˈpriviəs/ vội vàng. nguyên tắc print (v) (n) /print/ in. hấp tấp. ấn pressure (n) /'preʃə/ sức ép. sự hãnh diện. tiểu học primarily (adv) /´praimərili/ trước hết. giữ gìn president (n) /´prezidənt/ hiệu trưởng. tổng thống press (n) (v) /pres/ sự ép. ngăn chặn. sự ưa hơn. nén. áp suất presumably (adv) /pri'zju:məbli/ có thể được. sự có mặt. chủ yếu. giả bộ. bóp. nguyên sinh. ép. thợ in prior (adj) /'praɪə(r)/ trước. cá nhân . sáng tạo premises (n) /'premis/ biệt thự preparation (n) /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. quyền ưu tiên prison (n) /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner (n) /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private (adj) /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. thầy tu primary (adj) /'praiməri/ nguyên thủy. hiện thời. chuẩn bị prepared (adj) /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence (n) /'prezns/ sự hiện diện. tự phụ priest (n) /pri:st/ linh mục. trước (vd. giàu trí tưởng tượng. bày tỏ. xuất bản. trước đây price (n) /prais/ giá pride (n) /praid/ sự kiêu hãnh. riêng privately (adv) /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. thuật in. đầu tiên prime minister (n) /´ministə/ thủ tướng prince (n) /prins/ hoành tử princess (n) /prin'ses/ công chúa principle (n) /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. sự chuẩn bị prepare (v) /pri´peə/ sửa soạn. sự giới thiệu preserve (v) /pri'zə:v/ bảo quản. thời cổ đại. tính kiêu căng. đầu tiên.

sự thăng cấp prompt adj. sự cân đối proposal (n) /prə'pouzl/ sự đề nghị. quy trình. một cách thích đáng property (n) /'prɔpəti/ tài sản. chứng cớ. chế tạo producer (n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product (n) /´prɔdʌkt/ sản phẩm production (n) /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. tiến bộ. sự che chở protest (n) (v) /ˈprəʊ. chế biến. (v) prəˈdʒɛkt/ đề án. bằng chứng. tiếp diễn process (n) (v) /'prouses/ quá trình. bất động sản proportion (n) /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. xử lý produce (v) /'prɔdju:s/ sản xuất. sự tiến triển. mong chờ protect (v) /prə'tekt/ bảo vệ.. nhắc nhở promptly (adv) /´prɔmptli/ mau lẹ. tiến triển. toàn cảnh. dự kiến. lời hứa promote (v) /prəˈmoʊt/ thăng chức. nhà cửa. triển vọng. có khả năng probably (adv) /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem (n) /'prɔbləm/ vấn đề. giải thưởng probable (adj) /´prɔbəbl/ có thể.prize (n) /praiz/ giải. chuyên nghiệp professor (n) /prəˈfɛsər/ giáo sư. ˈprɒdʒɪkt . ngay lập tức pronounce (v) /prəˈnaʊns/ tuyên bố. phản đối. xúi. gia công. đề xuất. sự phản kháng. phản kháng . kế hoạch promise (v) (n) hứa. nhanh chóng. sự kiểm chứng proper (adj) /'prɔpə/ đúng. che chở protection (n) /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. thích hợp properly (adv) /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. dự án. đất đai. lợi ích. giục. nghề nghiệp professional adj. điều khó giải quyết procedure (n) /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed (v) /proceed/ tiến lên. theo duổi.. chế tạo profession (n) /prə´feʃ(ə)n/ nghề.test/ sự phản đối. kế hoạch. đề xuất propose (v) /prǝ'prouz/ đề nghị. đưa ra prospect (n) /´prɔspekt/ viễn cảnh. của cải. thích đáng. (n) /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. lợi nhuận program (n) (v) /´prougræm/ chương trình. lên chương trình programme (n) (BrE) /´prougræm/ chương trình progress (n) (v) /'prougres/ sự tiến tới. (v) /prɒmpt/ mau lẹ. nghề nghiệp. sự tiến triển. phát âm pronunciation (n) /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof (n) /pru:f/ chứng. phát triển project (n) (v) /(n) ˈprɒdʒɛkt . thông báo. giảng viên profit (n) /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. thăng cấp promotion (n) /prə'mou∫n/ sự thăng chức.

miễn là pint (n) /paint/ panh (= 0. sự tậu. chu cấp provided (also providing) conj. sắm. trừng phạt punishment (n) /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. ban bố.=0. yên lặng. thụi. cú thụi punish (v) /'pʌniʃ/ phạt. nhân dân in public giữa công chúng. chất vấn quick (adj) /kwik/ nhanh quickly (adv) /´kwikli/ nhanh quiet (adj) /'kwaiət/ lặng. xuất bản publishing (n) /´pʌbliʃiη/ công việc. kéo.proud (adj) /praud/ tự hào. sự trừng trị pupil (n) (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase (n) (v) /'pə:t∫əs/ sự mua. màu tía purpose (n) /'pə:pəs/ mục đích. (n) /'pʌblik/ chung. sự giật punch (v) (n) /pʌntʃ/ đấm. 58 lít (E). công chúng. điều kiện.. công cộng publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. khả năng chuyên môn qualify (v) /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. tiệm rượu public adj. 473 lít (A)). 15 phút queen (n) /kwi:n/ nữ hoàng question (n) (v) /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. quả đấm. (n) /ˈpɜrpəl/ tía. phẩm chất quantity (n) /ˈkwɒntɪti/ lượng. tậu pure (adj) /pjuə(r)/ nguyên chất. cho vào put sth on mặc (áo). sự xuất bản publicity (n) /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. một cách hãnh diện prove (v) /pru:v/ chứng tỏ. cố ý. kiêu hãnh proudly (adv) /proudly/ một cách tự hào. chỉ là purple adj. trong lành purely (adv) /´pjuəli/ hoàn toàn. ý định on purpose cố tình. cung cấp. chứng minh provide (v) /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. dập tắt qualification (n) /. sự lôi kéo.. có chủ tâm pursue (v) /pә'sju:/ đuổi theo. đủ tư cách. công cộng. /prə´vaidid/ với điều kiện là. có màu tía. đi (giày) put sth out tắt. năng lực. dự phòng. tinh khiết. sự quảng cáo publish (v) /'pʌbli∫/ công bố. điều kiện qualified (adj) /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. đuổi bắt push (v) (n) /puʃ/ xô đẩy. sự xô đẩy put (v) /put/ đặt. số lượng quarter (n) /'kwɔ:tə/ 1/4. mua. nghề xuất bản pull (v) (n) /pul/ lôi. hỏi. pub (n) = publicyhouse quán rượu. công khai publicly (adv) /'pΔblikli/ công khai. giật. khả năng quality (n) /'kwɔliti/ chất lượng. yên tĩnh . đội (mũ). để.

quietly (adv) /'kwiətli/ lặng. cơn mưa. ở đằng sau.prefix reach (v) /ri:tʃ/ đến. thực hành rear (n) (adj) /rɪər/ phía sau. triệu hồi. ngẩng lên range (n) /reɪndʒ/ dãy. thực tế. thực tế. thực ra. cuộc đua. còn nguyên chất re. hợp lý reasonably (adv) /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable (adj) /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall (v) /ri´kɔ:l/ gọi về. ít rarely (adv) /'reзli/ hiếm khi. sự phản tác dụng read (v) /ri:d/ đọc reading (n) /´ri:diη/ sự đọc reader (n) /´ri:də/ người đọc. nhặc lại. thô. yên tĩnh quit (v) /kwit/ thoát. yên lặng. chủng. dãy. phản ứng reaction (n) /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. dãy rapid (adj) /'ræpid/ nhanh. đua racing (n) /´reisiη/ cuộc đua radio (n) /´reidiou/ sóng vô tuyến. nhanh chóng rapidly (adv) / 'ræpidli / nhanh. BrE also riə-/ hiện thực reality (n) /ri:'æliti/ sự thật. sắp xếp thành hàng. gợi lại . đi đến.. loại.. mưa raise (v) /reiz/ nâng lên. độc giả ready (adj) /'redi/ sẵn sàng real (adj) /riəl/ thực. thực sự realistic (adj) /ri:ə'listik. còn hơn. thích. tới react (v) /ri´ækt/ tác động trở lại. đưa lên. ở đằng sau reason (n) /'ri:zn/ lý do. nhanh chóng rare (adj) /reə/ hiếm. tốc độ rather (adv) /'rɑ:ðə/ thà. phạm vi. lý lẽ reasonable (adj) /´ri:zənəbl/ có lý. hàng. thực tại realize (BrE also -ise) (v) /'riәlaiz/ thực hiện. radio rail (n) /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) (n) /'reilwei/ đường sắt rain (n) (v) /rein/ mưa. giống. hầu hết quote (v) /kwout/ trích dẫn race (n) (v) /reis/ loài.. hơn rather than hơn là raw (adj) /rɔ:/ sống (# chín). ít khi rate (n) (v) /reit/ tỷ lệ. có thật really (adv) /'riəli/ thực. thoát ra quite (adv) /kwait/ hoàn toàn. trình độ rank (n) (v) /ræɳk/ hàng.

có quan hệ . thường xuyên regulation (n) /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. màu đỏ reduce (v) /ri'dju:s/ giảm. giảm bớt reduction (n) /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá.. sự cải thiện. sổ. khuyên bảo record (n) (v) /´rekɔ:d/ bản ghi. người có họ.) region (n) /'ri:dʒən/ vùng. mới đây reception (n) /ri'sep∫n/ sự nhận. cải tạo. cái nhìn. thu recent (adj) /´ri:sənt/ gần đây. lĩnh. khước từ regard (v) (n) /ri'gɑ:d/ nhìn. sự cải cách.. điều lệ. sự quan tâm. đối với (vấn đề. sự hối tiếc regular (adj) /'rəgjulə/ thường xuyên. cái gì relation (n) /ri'leiʃn/ mối quan hệ. địa phương register (v) (n) /'redʤistə/ đăng ký. sự hạ giá refer to (v) xem.. sự tiếp nhận. (n) /red/ đỏ. có quan hệ với ai.. lòng thương tiếc.rekəg'niʃn/ sự công nhận. liên lạc relationship (n) /ri'lei∫ әn∫ip/ mối quan hệ. ám chỉ. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. tiến cử. mới đây recently (adv) /´ri:səntli/ gần đây. liên hệ. giành lại red adj. tham khảo. ghi vào sổ. sự khước từ refuse (v) /rɪˈfyuz/ từ chối. hỏi ýe kiến reflect (v) /ri'flekt/ phản chiếu. công nhận. bác bỏ relate (v) /ri'leit/ kể lại. máy ghi regret (v) (n) /ri'gret/ đáng tiếc. bản thu. thuật lại. đếm recognition (n) /. đánh giá. đại từ quan hệ relatively (adv) /'relətivli/ có liên quan. sự thu âm recover (v) /'ri:'kʌvə/ lấy lại. sự liên quan. cải thiện. sự đón tiếp reckon (v) /'rekən/ tính. (n) /'relətiv/ có liên quan đến. đơn thuốc receive (v) /ri'si:v/ nhận. ghi chép recording (n) /ri´kɔ:diη/ sự ghi. thu. đề nghị. miền regional (adj) /ˈridʒənl/ vùng. sự ghi. mối liên lạc relative adj.receipt (n) /ri´si:t/ công thức. loại bỏ. về việc. sự thu. phản ánh reform (v) (n) /ri´fɔ:m/ cải cách. đều đặn regularly (adv) /´regjuləli/ đều đặn. hối tiếc. nhắc đến reference (n) /'refərəns/ sự tham khảo. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) (v) /'rekəgnaiz/ nhận ra. /ri´ga:diη/ về. liên quan related (to) (adj) /ri'leitid/ có liên quan. thừa nhận recommend (v) /rekə'mend/ giới thiệu. cải tạo refrigerator (n) /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal (n) /ri´fju:zl/ sự từ chối. sổ sách. phản hồi. nhận diện. quy tắc reject (v) /'ri:ʤekt/ không chấp nhận.

xa xôi. việc dọn nhà. tượng trưng reproduce (v) /. sự để ý. phóng thích. chú ý. đáng để ý. bản tường trình represent (v) /repri'zent/ miêu tả. sự cứu nguy . đại diện.relax (v) /ri´læks/ giải trí. nhớ lại remind (v) /riˈmaind/ nhắc nhở. sự giải thoát. thoải mái relaxing (adj) /ri'læksiɳ/ làm giảm. hình dung. bớt. đáng để ý. phê bình. thay mặt representative (n) (adj) /. xa cách removal (n) /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. được mướn repair (v) (n) /ri'peə/ sửa chữa. thỉnh cầu. thả. thoát khỏi. chú ý remarkable (adj) /ri'ma:kәb(ә)l/ đáng chú ý. sự hồi âm. thuê rented (adj) /rentid/ được thuê. để ý. phê bình. luật lệ. tin cậy. gợi nhớ remote (adj) /ri'mout/ xa. khác thường remarkably (adv) /ri'ma:kәb(ә)li/ đáng chú ý. tin tưởng vào remain (v) /riˈmein/ còn lại. được lặp lại repeatedly (adv) /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace (v) /rɪpleɪs/ thay thế reply (n) (v) /ri'plai/ sự trả lời. có liên quan relief (n) /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. phát hành. khác thường remember (v) /rɪˈmɛmbər/ nhớ. đại diện. yêu cầu. yêu cầu require (v) /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. trả lời. hồi âm report (v) (n) /ri'pɔ:t/ báo cáo. đề nghị. phóng thích. sự chỉnh tu repeat (v) /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. sự đền bù religion (n) /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious (adj) /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on (v) /ri´lai/ tin vào. biểu hiện. mẫu. sự làm cho khuây khỏa. bớt căng thẳng release (v) (n) /ri'li:s/ làm nhẹ. lời đề nghị. nhận xét. tượng trưng.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation (n) /. yêu cầu. chỉnh tu. tường trình. thủ tục rescue (v) (n) /´reskju:/ giải thoát. sự phát hành relevant (adj) /´reləvənt/ thích hợp.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. bản báo cáo. quy định requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. di chuyển rent (n) (v) /rent/ sự thuê mướn. sự đòi hỏi. sự giải thoát. miêu tả. nổi danh request (n) (v) /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. dời đi remove (v) /ri'mu:v/ dời đi. sự thả. cho thuê. cứu nguy. cái còn lại remark (n) (v) /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. sự trợ cấo. nghỉ ngơi relaxed (adj) /ri´lækst/ thanh thản. vẫn còn như cũ remaining (adj) /ri´meiniη/ còn lại remains (n) /re'meins/ đồ thừa. sự sửa chữa. lặp lại repeated (adj) /ri´pi:tid/ được nhắc lại.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu.

xem lại. ôn lại revision (n) /ri´viʒən/ sự xem lại. nơi hẻo lánh. sự trở về reveal (v) /riˈvi:l/ bộc lộ. phản ứng lại. đặt trước. sự đọc lại. nghỉ ngơi the rest vật.research (n) /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation (n) /rez. trú ngụ. hiệu ăn restore (v) /ris´tɔ:/ hoàn lại. thóc. kết quả là. sự sửa lại. nghỉ. sự ôn lại revolution (n) /. khám phá reverse (v) (n) /ri'və:s/ đảo. phát hiện. sự dự trữ. xem xét lại revise (v) /ri'vaiz/ đọc lại. điều trái ngược. sự xét lại. sự phản đối. đã nghỉ việc retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. giải quyết (vấn đề. câu trả lời. cái khác restaurant (n) /´restərɔn/ nhà hàng ăn. kế sách.. làm lại. sự giới hạn result (n) (v) /ri'zʌlt/ kết quả. retain (v) /ri'tein/ giữ lại. sự đặt trước. thưởng công rhythm (n) /'riðm/ nhịp điệu rice (n) /raɪs/ gạo.ponsз'biliti/ trách nhiệm. trở về. kháng cự resistance (n) /ri´zistəns/ sự chống lại. sự về hưu. sự hưởng ứng. sửa lại. sự kháng cự resolve (v) /ri'zɔlv/ quyết định. ngược lại.. hẻo lánh. sự lễ phép. đăng ký trước. nhớ được retire (v) /ri´taiə / rời bỏ. bởi. kiên quyết (làm gì). mà ra. sự chịu trách nhiệm responsible (adj) /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. khó khă(n). sự trở lại. cơm.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward (n) (v) /ri'wɔ:d/ sự thưởng. nghỉ việc. khâm phục respond (v) /ri'spond/ hưởng ứng. lúc nghỉ. mặt trái review (n) (v) /ri´vju:/ sự xem lại. phục hồi lại restrict (v) /ris´trikt/ hạn chế. sự đăng ký trước resident (n) (adj) /'rezidənt/ người sinh sống.ʃən/ sự hạn chế. trả lời response (n) /rɪˈspɒns/ sự trả lời. thôi..əveɪ. điều kiện hạn chế reserve (v) (n) /ri'zЗ:v/ dự trữ. phương kế resource (n) /ri'so:s/ tài nguyên. cây lúa rich (adj) /ritʃ/ giàu. phần thưởng. để dành. vùng cấm restriction (n) /ri'strik∫n/ sự hạn chế. giới hạn restricted (adj) /ris´triktid/ bị hạn chế. rút về. trả lại. sự đáp lại responsibility (n) /ris. sửa chữa lại. giàu có . có giới hạn. thủ đoạn respect (n) (v) /riˈspekt/ sự kính trọng. do. thường trú resist (v) /ri'zist/ chống lại. tôn trọng. thưởng. sự nghỉ việc return (v) (n) /ri'tə:n/ trở lại. cư trú. những người. phản đổi. chịu trách nhiệm trước ai. tiết lộ. về hưu retired (adj) /ri´taiəd/ ẩn dật. biểu lộ. cái còn lại.) resort (n) /ri´zɔ:t/ kế sách. kính trọng. khách trọ. sự để dành. gì rest (n) (v) /rest / sự nghỉ ngơi. đã về hưu. có nhà ở.

. đối địch. thô sơ. sự đi. cạnh tranh river (n) /'rivə/ sông road (n) /roʊd/ con đường. bị đổ nát. thành đạt risk (n) (v) /risk/ sự liều. bỏ đi. nữ hoàng. ngay. đúng.. tốt. prep. luật lệ.. nóc room (n) /rum/ phòng. chuỗi rough (adj) /rᴧf/ gồ ghề. tuyến đường routine (n) (adj) /ru:'ti:n/ thói thường. cưỡi (ngựa). dậy. sự hỏng. rác rưởi rude (adj) /ru:d/ bất lịch sự. thô sơ. nghiền. điều thiện. buồng root (n) /ru:t/ gốc. vai trò roll (n) (v) /'roul/ cuốn. (n) /rait/ thẳng. lố bịch. (adv). dãy royal (adj) /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. lệ thường. thăng cấp. có lý ring (n) (v) /riɳ/ chiếc nhẫn. phải. sự đổ nát. liều rival (n) (adj) /raivl/ đối thủ. phải. xoa bóp. lăn. chỉ huy. rễ rope (n) /roʊp/ dây cáp. đơn giản rudely (adv) /ru:dli/ bất lịch sự. địch thủ. người đi xe đạp ridiculous (adj) /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. cuộn. cuộn romantic (adj) /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof (n) /ru:f/ mái nhà. lộ trình. vòng quanh. dây thừng. sự phá sản ruined (adj) /ru:ind/ bị hỏng. tốt. quấn. đứng lên. lấy trộm rock (n) /rɔk/ đá role (n) /roul/ vai (diễn).rid (v) /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride (v) (n) /raid/ đi. sự lăn tròn. đường phố rob (v) /rɔb/ cướp. làm phá sản. bị phá sản rule (n) (v) /ru:l/ quy tắc.. sự đi xe (bus. hoàng gia rub (v) /rʌb/ cọ xát. bên phải rightly (adv) /´raitli/ đúng. (adv). điều phải. cai trị. xe đạp) rider (n) /´raidə/ người cưỡi ngựa. đường đi riding (n) /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. điều khiển . mọc (mặt trời). xâu. cuốn. xung quanh rounded (adj) /´raundid/ bị làm thành tròn. sự tăng lương. phát triển đầy đủ route (n) /ru:t/ đường đi. điện. làm đổ nát. điều lệ. lởm chởm round adj.. mạo hiểm. thông thường row NAmE (n) /rou/ hàng. thường lệ. thô lỗ. lố lăng right adj. lởm chởm roughly (adv) /'rʌfli/ gồ ghề. (n) /raund/ tròn. thô lỗ. tán rubber (n) /´rʌbə/ cao su rubbish (n) (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. thủ tục. đơn giản ruin (v) (n) /ru:in/ làm hỏng. đeo nhẫn cho ai rise (n) (v) /raiz/ sự lên.

dọa. rau sống salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương sale (n) /seil/ việc bán hàng salt (n) /sɔ:lt/ muối salty (adj) /´sɔ:lti/ chứ vị muối. cuộc chạy đua runner (n) /´rʌnə/ người chạy rural (adj) /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. chắc chắn. thoả mãn satisfying (adj) /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. pro(n) /seim/ đều đều.) scare (v) (n) /skɛə/ làm kinh hãi. bỏ vào bao sad (adj) /sæd/ buồn. đáng tin safely (adv) /seifli/ an toàn. đóng bao. phong cảnh . đáng tin safety (n) /'seifti/ sự an toàn. hàng mẫu sand (n) /sænd/ cát satisfaction (n) /.) /'sætədi/ thứ 7 sauce (n) /sɔ:s/ nước xốt. sự kinh hoàng scared (adj) /skerd/ bị hoảng sợ. không may mà sadness (n) /'sædnis/ sự buồn rầu. làm thỏa mãn.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. sự chạy running (n) /'rʌniɳ/ sự chạy. nhổ neo. bồi thường satisfy (v) /'sætisfai/ làm thỏa mãn. sự sợ hãi. Sat. nước chấm save (v) /seiv/ cứu. trả (nợ). thuyền. lưu saving (n) /´seiviη/ sự cứu. sự lao vào. buồn bã sadly (adv) /'sædli/ một cách buồn bã. vừa ý. lời đồn run (v) (n) /rʌn/ chạy. buồm. người trị vì. sự chắc chăn sail (v) (n) /seil/ đi tàu.. mặn same adj. lao vào. có muối. đáng buồn là. chuộc tội satisfied (adj) /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. sự trả nợ. toại nguyện. cánh buồm. sự buồn bã safe (adj) /seif/ an toàn. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing (n) /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor (n) /seilə/ thủy thủ salad (n) /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). bị sợ hãi scene (n) /si:n/ cảnh. làm vừa ý Saturday (n) (abbr. cũng như thế.ruler (n) /´ru:lə/ người cai trị.. sự xông lên. đơn điệu. thước kẻ rumour (n) /ˈrumər/ tin đồn. sự tiết kiệm say (v) /sei/ nói scale (n) /skeɪl/ vảy (cá. vẫn cái đó sample (n) /´sa:mpl/ mẫu. sự xô đẩy sack (n) (v) /sæk/ bào tải. chắc chắn. hài lòng. vùng nông thôn rush (v) (n) /rʌ∫/ xông lên. sợ hãi. xô đẩy.

sự chọc lọc self (n) /self/ bản thân mình self. tiếng kêu to screen (n) /skrin/ màn che. đảm bảo. dường như select (v) /si´lekt/ chọn lựa. có tính khoa học scientist (n) /'saiəntist/ nhà khoa học scissors (n) /´sizəz/ cái kéo score (n) (v) /skɔ:/ điểm số. riêng tư secretary (n) /'sekrətri/ thư ký section (n) /'sekʃn/ mục. lên thời khóa biểu. kêu lên. bản liệt kê. săn hải cẩu search (n) (v) /sə:t∫/ sự tìm kiếm. đạt được. ở vị trí thứ 2. kế hoạch thực hiện. (v) /si'kjuə/ chắc chắn. điều tra season (n) /´si:zən/ mùa seat (n) /si:t/ ghế. tiếng thét. khoa học tự nhiên scientific (adj) /.combining form sell (v) /sel/ bán senate (n) /´senit/ thượng nghi viện. ban giám hiệu senator (n) /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ . giữ an ninh security (n) /siˈkiuəriti/ sự an toàn. sự cào. (n) /ˈsɛkənd/ thứ hai. người về nhì secondary (adj) /´sekəndəri/ trung học. điều bí mật secretly (adv) /'si:kritli/ bí mật. lược đồ.. ordinal number. sự an ninh see (v) /si:/ nhìn.schedule (n) (v) /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. tỷ số. sự thăm dò. (adv). (n) /'si:krit/ bí mật. bản thắng. phim ảnh nói chung screw (n) (v) /skru:/ đinh vít. thứ nhì. sự điều tra. quan sát seed (n) /sid/ hạt. bắt vít. thứ yếu secret adj.. tìm kiếm. chọn lọc selection (n) /si'lekʃn/ sự lựa chọn. sự phối hợp. chỗ ngồi second det. bầy cá science (n) /'saiəns/ khoa học. nhìn thấy. thăm dò. sơ đồ school (n) /sku:l/ đàn cá. màn ảnh. đinh ốc. bảo đảm. phần sector (n) /ˈsɛktər/ khu vực. cho điểm scratch (v) (n) /skrætʃ/ cào. sự trầy xước da scream (v) (n) /skri:m/ gào thét. làm xước da.. hạt giống seek (v) /si:k/ tìm. lĩnh vực secure adj.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. lên kế hoạch scheme (n) /ski:m/ sự sắp xếp. tìm kiếm. màn hình.. theo đuổi seem linking (v) /si:m/ có vẻ như. bắt ốc sea (n) /si:/ biển seal (n) (v) /si:l/ hải cẩu. thành công.

người lớn tuổi hơn. (v) /'seprət/ khác nhau. bóng râm. cư xử). sinh viên năm cuối trường trung học. phiên set (n) (v) /set/ bộ. dành cho trẻ em trên 11t. chia sẻ. giống sexual (adj) /'seksjuəl/ giới tính. nhận biết được sensitive (adj) /'sensitiv/ dễ bị thương. giản dị. cao đẳng sense (n) /sens/ giác quan. chuỗi serious (adj) /'siәriәs/ đứng đắn. sự giũ shall modal (v) /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow (adj) /ʃælou/ nông. tri giác. dễ bị hỏng. đầy tớ serve (v) /sɜ:v/ phục vụ. sự lắc. vật riêng separation (n) /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. đặt để. hình dạng. dãy. trang phục. đặt. trang phục. phần đóng góp. khâu sewing (n) /´souiη/ sự khâu.) /sep´tembə/ tháng 9 series (n) /ˈsɪəriz/ loạt. tham gia. giũ. sự rung. hình thù shaped (adj) /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share (v) (n) /ʃeə/ đóng góp. các vấn đề sinh lý shade (n) /ʃeid/ bóng. dung nhan) sew (v) /soʊ/ may. lũ. phụng sự service (n) /'sə:vis/ sự phục vụ. phiên họp. (n) /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. sự hầu hạ session (n) /'seʃn/ buổi họp. cư xử). tách ra. cảm giác sensible (adj) /'sensəbl/ có óc xét đoán. thành người riêng. phần chia sẻ . bọn. riêng biệt. dễ bị xúc phạm sentence (n) /'sentəns/ câu separate adj. phân ly. bố trí several det. đám. buổi. thẹn thùng. mộc mạc (kiểu cách. hiểu. hòa giải. dung nhan) severely (adv) /sə´virli/ khắt khe. làm rời. gay gắt (thái độ. nghiêm trang servant (n) /'sə:vənt/ người hầu. Sept.. sự ngượng shape (n) (v) /ʃeip/ hình. phái đi senior adj. bóng mát shake (v) (n) /ʃeik/ rung. pro(n) /'sevrəl/ vài severe (adj) /səˈvɪər/ khắt khe. dàn xếp. bóng tối. ly thân September (n) (abbr. gay gắt (thái độ.send (v) /send/ gửi. chia tay separated (adj) /'seprətid/ ly thân separately (adv) /'seprətli/ không cùng nhau. sự chia tay. sự may vá sex (n) /seks/ giới. các vấn đề sinh lý sexually (adv) /'sekSJli/ giới tính. phần tham gia. bố trí settle (v) /ˈsɛtl/ giải quyết. nghiêm trang seriously (adv) /siəriəsli/ đứng đắn. mộc mạc (kiểu cách. lắc.. cạn shame (n) /ʃeɪm/ sự xấu hổ. giản dị. bóng tối shadow (n) /ˈʃædəu/ bóng..

viết ký hiệu . sự biểu diễn. chị ấy. sự ẩn náu. giá shell (n) /ʃɛl/ vỏ. vẻ bề ngoài shelter (n) (v) /'ʃeltə/ sự nương tựa. khăn trải giường. dời chỗ. đi chợ shopping (n) /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short (adj) /ʃɔ:t/ ngắn. tỏa sáng shiny (adj) /'∫aini/ sáng chói. sự tắm vòi hoa sen shut (v) (adj) /ʃʌt/ đóng. tấm. đi mua hầng. chạy qua. mặt phẳng sideways adj. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side (n) /said/ mặt. viên đạn should modal (v) /ʃud. tàu thủy shirt (n) /ʃɜːt/ áo sơ mi shock (n) (v) /Sok/ sự đụng chạm. bắn. tờ shelf (n) /ʃɛlf/ kệ. sheep (n) /ʃi:p/ con cừu sheet (n) /ʃi:t/ chăn. sự nhìn sign (n) (v) /sain/ dấu. từ một bên. nhọn. ʃəd. va chạm. sự thay đổi. trưng bày. lá. sự hò reo show (v) (n) /ʃou/ biểu diễn. khép. đẽo (gỗ) she pro(n) /ʃi:/ nó. ném. mai. chạm mạnh. bà ấy. ʃd/ nên shoulder (n) /'ʃouldə/ vai shout (v) (n) /ʃaʊt/ hò hét. dấu hiệu. đánh dấu.sharp (adj) /ʃɑrp/ sắc. bén sharply (adv) /ʃɑrpli/ sắc. sự kích động. bị sốc shoe (n) /ʃu:/ giày shoot (v) /ʃut/ vụt qua. gây kích động shocked (adj) /Sok/ bị kích động. va mạnh. bào. đậy. sự phóng đi shop (n) (v) /ʃɔp/ cửa hàng. sự bày tỏ shower (n) /´ʃouə/ vòi hoa sen. trồi ra shooting (n) /'∫u:tiη/ sự bắn. chuyển. sớm shot (n) /ʃɔt/ đạn. sự luân phiên shine (v) /ʃain/ chiếu sáng. đâm ra. (adv) /´saidwə:dz/ ngang. phóng. sự choáng. bảo vệ shift (v) (n) /ʃift/ đổi chỗ. gây sốc shocking (adj) /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. nhọn. bị va chạm. sự la hét. sự che chở. phiến. cô ấy. che chở. kí hiệu. đau. tồi tệ. ngăn. sang bên sight (n) /sait/ cảnh đẹp. reo hò... giao. e thẹn sick (adj) /sick/ ốm. tính khép kín shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát. cụt shortly (adv) /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. bén shave (v) /ʃeiv/ cạo (râu). bóng ship (n) /ʃɪp/ tàu..

địa thế. chân thành sincerely (adv) /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. lụa silly (adj) /´sili/ ngớ ngẩn.. bầu trời sleep (v) (n) /sli:p/ ngủ. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. tương tự như similarly (adv) /´similəli/ tương tự. giản dị since prep. tín hiệu. khéo tay skill (n) /skil/ kỹ năng. ra hiệu. chị. có kỹ sảo..signal (n) (v) /'signəl/ dấu hiệu. giống nhau simple (adj) /'simpl/ đơn. lát mỏng . có kinh nghiệm. khẻo tay. vỏ skirt (n) /skɜːrt/ váy. chỉ.n+(n)tạo). tiếng hát singer (n) /´siηə/ ca sĩ single (adj) /'siɳgl/ đơn. (adv) /sins/ từ. (viết ở cuối thư) sing (v) /siɳ/ hát. từ lúc đó. báo hiệu signature (n) /ˈsɪgnətʃər . làm bằng bạc.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. đắm sir (n) /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. từ đó. vị trí size (n) /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/ tài giỏi. đầm sky (n) /skaɪ/ trời. lành nghề skin (n) /skin/ da. sự yên tĩnh silent (adj) /ˈsaɪlənt/ im lặng.. lún. ca hát singing (n) /´siηiη/ sự hát. ống tay slice (n) (v) /slais/ miếng. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/ tài giỏi. từ khi. trắng như bạc similar (adj) /´similə/ giống như. đơn độc. đồng bạc. đơn giản. yên tĩnh silk (n) /silk/ tơ (t. cắt ra thành miếng mỏng. vị trí situation (n) /. giấc ngủ sleeve (n) /sli:v/ tay áo. dễ dàng simply (adv) /´simpli/ một cách dễ dàng. em gái sit (v) /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site (n) /sait/ chỗ. conj. từ lúc ấy sincere (adj) /sin´siə/ thật thà. khờ dại silver (n) (adj) /'silvə/ bạc. đơn lẻ sink (v) /sɪŋk/ chìm. lát mỏng. ngu ngốc. quan trọng significantly (adv) /sig'nifikəntli/ đáng kể silence (n) /ˈsaɪləns/ sự im lặng.. kỹ sảo skilled (adj) /skild/ có kỹ năng. thẳng thắng. từ khi. Ông sister (n) /'sistə/ chị.

giải thích. độ dốc. đôi khi somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. một cái gì đó sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. mỏng manh. hơi thuốc. hút thuốc. thể rắn. quân nhân solid adj. một việc gì đó. trôi qua. thon. như thế. dốc slow (adj) /slou/ chậm. bằng cách này hay cách khác something pro(n) /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. hơi smoking (n) /smoukiη/ sự hút thuốc smooth (adj) /smu:ð/ nhẵn... đâu đó . yếu ớt slip (v) /slip/ trượt. miếng lót giày soft (adj) /sɔft/ mềm. (n) /'sɔlid/ rắn. dẻo softly (adv) /sɔftli/ một cách mềm dẻo software (n) /'sɔfweз/ phần mềm (m. giải quyết some det. sự ngửi. chậm dần small (adj) /smɔ:l/ nhỏ. để mà soap (n) /soup/ xà phòng social (adj) /'sou∫l/ có tính xã hội socially (adv) /´souʃəli/ có tính xã hội society (n) /sə'saiəti/ xã hội sock (n) /sɔk/ tất ngăns. trôi chảy snake (n) /sneik/ con rắn. mượt mà smoothly (adv) /smu:ðli/ một cách êm ả. /sou/ như vậy. vỡ tan thành mảnh. bé smart (adj) /sma:t/ mạnh. chuyển động nhẹ.tính) soil (n) /sɔɪl/ đất trồng. pro(n) /sʌm/ or /səm/ một it. chậm chạp slowly (adv) /'slouli/ một cách chậm chạp. gầy slightly (adv) /'slaitli/ mảnh khảnh. vẻ tươi cười smoke (n) (v) /smouk/ khói. vết bẩn soldier (n) /'souldʤə/ lính. bốc khói..slide (v) /slaid/ trượtc. vỡ tàn thành mảnh smell (v) (n) /smɛl/ ngửi. nghiêng. trơn. một vài somebody (also someone) pro(n) /'sʌmbədi/ người nào đó somehow (adv) /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. conj. chất rắnh solution (n) /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. xảo trá snow (n) (v) /snou/ tuyết. vì vậy. người nham hiểm. tuyết rơi so (adv). vì thế cho nên so that để. hơi. đường dốc. mỉm cười. sự đập. chạy qua slope (n) (v) /sloup/ dốc. khứu giác smile (v) (n) /smail/ cười. giải pháp solve (v) /sɔlv/ giải. lướt qua slight (adj) /slait/ mỏng manh. nụ cười. ác liệt smash (v) (n) /smæʃ/ đập. tuột. vì thế. một chút somewhere (adv) /'sʌmweə/ nơi nào đó. để cho.

linh hồn spiritual (adj) /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. vận tốc spell (v) (n) /spel/ đánh vần. lấy làm tiếc. cách nói. xài spice (n) /spais/ gia vị spicy (adj) /´spaisi/ có gia vị spider (n) /´spaidə/ con nhện spin (v) /spin/ quay. cướp đọat spoon (n) /spu:n/ cái thìa sport (n) /spɔ:t/ thể thao . nhức sorry (adj) /'sɔri/ xin lỗi. (n) /speə/ thừa thãi. có vị giấm source (n) /sɔ:s/ nguồn south (n)adj. lựa chọn. lấy làm buồn sort (n) (v) /sɔ:t/ thứ. đồ dự trữ. riêng biệt speech (n) /spi:tʃ/ sự nói. lời nói. chuyên viên specific (adj) /spi'sifik/ đặc trưng. khả năng nói. hướng về phía Nam southern (adj) /´sʌðən/ thuộc phương Nam space (n) /speis/ khoảng trống. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore (adj) /sɔr . rộng rãi. sự hận thù. sự tách. khoảng cách spare adj. cháo sour (adj) /'sauə/ chua. riêng biệt specifically (adv) /spi'sifikəli/ đặc trưng. linh hồn spite (n)/spait/ sự giận. ở phía Nam. linh hồn sound (n) (v) /sound/ âm thanh..son (n) /sʌn/ con trai song (n) /sɔɳ/ bài hát soon (adv) /su:n/ sớm. sắp xếp. quay tròn spirit (n) /ˈspɪrɪt/ tinh thần. bài nói speed (n) /spi:d/ tốc độ. tâm trí. chia ra. hướng Nam. đồ dự phòng speak (v) /spi:k/ nói spoken (adj) /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker (n) /ˈspikər/ người nói. dự trữ. say mê spelling (n) /´speliη/ sự viết chính tả spend (v) /spɛnd/ tiêu. in spite of : mặc dù. soʊr/ đau. sự chẻ. riêng biệt specialist (n) /'spesʃlist/ chuyên gia. bất chấp split (v) (n) /split/ chẻ. sự thu hút. nghe soup (n) /su:p/ xúp. canh. hạng loại. tách. sự chia ra spoil (v) /spɔil/ cướp. riêng biệt specially (adv) /´speʃəli/ đặc biệt. người diễn thuyết special (adj) /'speʃəl/ đặc biệt.. tâm hồn. phân loại soul (n) /soʊl/ tâm hồn. (adv) /sauθ/ phương Nam. sự quyến rũ.

(v) /steit/ nhà nước. vẫn. ˈstætəs/ tình trạng stay (v) (n) /stei/ ở lại. vết spray (n) (v) /spreɪ/ máy. dạng hình vuông. đốm.. phun. sự tuyên bố. cán stick out (for) đòi. vuông vắn. (n) /steibl/ ổn định.. tuyên bố statement (n) /'steitmənt/ sự bày tỏ. sự xiết stable adj. sự lưu lại steady (adj) /'stedi/ vững chắc. sự nhìn chằm chằm start (v) (n) /stɑ:t/ bắt đầu. sự vắt. căng ra.. (adj) /stil/ đứng yên. (thuộc) nhà nước. bình tĩnh. nhớt stiff (adj) /stif/ cứng. (n) /skweə/ vuông. sự trình bày station (n) /'steiʃn/ trạm. kiên quyết still (adv). bước. vẫn còn . xịt spread (v) /spred/ trải. đánh dấu sao stare (v) (n) /'steә(r)/ nhìm chằm chằm. hình vuông squeeze (v) (n) /skwi:z/ ép. mãu. bình phụt. ô tô.. không ổn định steal (v) /sti:l/ ăn cắp. kiến định steadily (adv) /'stedili/ vững chắc. chọc.) step (n) (v) /step/ bước. dính. ăn trộm steam (n) /stim/ hơi nước steel (n) /sti:l/ thép. bày ra. sự ép. cứng rắn. sự khởi đầu. khởi động. cái gậy. ngành thép steep (adj) /sti:p/ dốc.. vắt.spot (n) /spɔt/ dấu. chuẩn. đạt được cái gì sticky (adj) /'stiki/ dính. điểm. bệ stair (n) /steə/ bậc thang stamp (n) (v) /stæmp/ tem. sự đứng stand up đứng đậy standard (n) (adj) /'stændəd/ tiêu chuẩn. truyền bá spring (n) /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. cắm. có liên quan đến nhà nước. trang trí hình sao. dán tem stand (v) (n) /stænd/ đứng. lưu lại. phù hợp với tiêu chuẩn star (n) (v) /stɑ:/ ngôi sao. cứng rắn. khởi hành state (n)adj. bước đi stick (v) (n) /stick/ đâm. vững vàng. quốc gia. sự ở lại. phát biểu. kiên định unsteady (adj) /ʌn´stedi/ không chắc.. sự bắt đầu. kiên quyết stiffly (adv) /'stifli/ cứng. sự phát biểu. cheo leo steer (v) /stiə/ lái (tàu. dốc đứng steeply (adv) /'sti:pli/ dốc. vững vàng. qua củi. bơm. vững vàng. phun. ống. chuồng ngưa staff (n) /sta:f / gậy stage (n) /steɪdʒ/ tầng. dán sao. làm tiêu chuẩn. đồn statue (n) /'stæt∫u:/ tượng status (n) /ˈsteɪtəs . xiết. chính quyền. thọc. bơm.

sự vuốt ve. ngừng. cuộc chiến đấu student (n) /'stju:dnt/ sinh viên studio (n) /´stju:diou/ xưởng phim. cú đòn. sức khỏe stress (n) (v) sự căng thẳng. sự dừng. lột (quần áo). bãi công. kho hàng. bị căng stretch (v) /strɛtʃ/ căng ra. cấu trúc struggle (v) (n) /'strʌg(ә)l/ đấu tranh. cái vuốt ve. chặt chẽ. lò sưởi straight (adv). đảo stock (n) /stə:/ kho sự trữ. đập. vuốt ve strong (adj) /strɔŋ . nọc (rắn).. đình công. stir (v) /stə:/ khuấy. chích. strɒŋ/ khỏe. sự đỗ lại store (n) (v) /stɔ:/ cửa hàng. xa lạ. viền striped (adj) /straipt/ có sọc. tích trữ. vằn. mạnh. thôi. vòi (ong. ép.sting (v) (n) /stiɳ/ châm. cuộc đấu tranh. căng thẳng. sự căng strange (adj) /streindʤ/ xa lạ. hàng dự trữ. chích. vốn stomach (n) /ˈstʌmək/ dạ dày stone (n) /stoun/ đá stop (v) (n) /stɔp/ dừng. nghiên cứu stuff (n) /stʌf/ chất liệu. sự cởi quần áo stripe (n) /straɪp/ sọc. duỗi ra. chưa quen strangely (adv) /streindʤli/ lạ. bền. sự ngừng. không cong strain (n) /strein/ sự căng thẳng. cuộc đình công striking (adj) /'straikiɳ/ nổi bật. muỗi). học tập. ngòi. kéo dài ra strict (adj) /strikt/ nghiêm khắc. câu chuyện stove (n) /stouv/ bếp lò. trường quay. khắt khe strictly (adv) /striktli/ một cách nghiêm khắc strike (v) (n) /straik/ đánh. vững. cho vào kho storm (n) /stɔ:m/ cơn giông... đốt. cuộc bãi công. sợi dây strip (v) (n) /strip/ cởi. bão story (n) /'stɔ:ri/ chuyện. sự nghiên cứu. (adj) /streɪt/ thẳng. làm căng stressed (adj) /strest/ bị căng thẳng. chắc chắn structure (n) /'strʌkt∫ə/ kết cấu. gây ấn tượng string (n) /strɪŋ/ dây. sự châm. đườmg phố strength (n) /'streɳθ/ sức mạnh. chất . chắc chắn strongly (adv) /strɔŋli/ khỏe. chưa quen stranger (n) /'streinʤə/ người lạ strategy (n) /'strætəʤɪ/ chiến lược stream (n) /stri:m/ dòng suối street (n) /stri:t/ phố. nghỉ. có vằn stroke (n) (v) /strouk/ cú đánh. phòng thu study (n) (v) /'stʌdi/ sự học tập. bị ép.

quan trọng substantially (adv) /səb´stænʃəli/ về thực chất. chống đỡ. sự đau khổ sufficient (adj) /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. đau khổ suffering (n) /'sΛfәriŋ/ sự đau đớn. đến mức suck (v) /sʌk/ bú. tiếp thu sudden (adj) /'sʌdn/ thình lình. vật thay thế. thất bại such det. gợi suggestion (n) /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. chịu thiệt hại. ngu đần.. pro(n) /sʌtʃ/ như thế. chủ ngữ substance (n) /'sʌbstəns/ chất liệu. hút. đáp ứng. thích hợp với suitable (adj) /´su:təbl/ hợp. (adv) /ʃuə/ chắc chắn. đột ngột suddenly (adv) /'sʌdnli/ thình lình. chất lượng cao supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply (n) (v) /sə'plai/ sự cung cấp. thành đạt successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/ thành công. thích hợp. trang phục. đề tài. phù hợp. như vậy. bản chất. hợp với suited (adj) /´su:tid/ hợp. nghĩ rằng sure adj. kế nghiệp. tin rằng. ngớ ngẩn style (n) /stail/ phong cách. thay thế succeed (v) /sәk'si:d/ nối tiếp. cung cấp. tiếp tế support (n) (v) /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. quen. thích hợp với suitcase (n) /´su:t¸keis/ va li sum (n) /sʌm/ tổng. loại subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. như là such as đến nỗi. nội dung substantial (adj) /səb´stænʃəl/ thực tế. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. thành đạt unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. thích đáng sufficiently (adv) /sə'fiʃəntli/ đủ. toàn bộ summary (n) /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer (n) /ˈsʌmər/ mùa hè sun (n) /sʌn/ mặt trời Sunday (n) (abbr. sự đề xuất. đột ngột suffer (v) /'sΛfә(r)/ chịu đựng. người cổ vũ.. ủng hộ supporter (n) /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. mẫu. sự thành đạt successful (adj) /səkˈsɛsfəl/ thành công. thắng lợi. nguồn cung cấp. kiểu. xác thực . người ủng hộ suppose (v) /sә'pәƱz/ cho rằng. Su(n)) /´sʌndi/ Chủ nhật superior (adj) /su:'piәriә(r)/ cao. phù hợp. kế tiếp. thắng lợi. đáng kể. kế vị success (n) /sәk'si:d/ sự thành công. thích đáng sugar (n) /'ʃugə/ đường suggest (v) /sə'dʤest/ đề nghị. sự ủng hộ.. đề xuất. về căn bản substitute (n) (v) /´sʌbsti¸tju:t/ người.stupid (adj) /ˈstupɪd . hấp thụ. sự khêu gợi suit (n) (v) /su:t/ bộ com lê.

khảo sát. sự đồng ý system (n) /'sistim/ hệ thống.make sure chắc chắn. lời thề hứa sweat (n) (v) /swet/ mồ hôi. hoài nghi. (v) /swiŋ/ sự đu đưa. sưng lên swelling (n) /´sweliη/ sự sưng lên. nuốt chửng swear (v) /sweə/ chửi rủa. sống sót suspect (v) (n) /səs´pekt/ nghi ngờ. sưng lên symbol (n) /simbl/ biểu tượng. lúc lắc switch (n) . đánh bằng gậy. (n) /swi:t/ ngọt. lời nguyền rủa. tắt. quan sát. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell (v) /´swoulən/ /swel/ phồng lên. sự bao quanh surroundings (n) /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. bao quanh surrounding (adj) /sə. người bị tình nghi suspicion (n) /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. chế độ . sự ngờ vực suspicious (adj) /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ... nhìn chung. đổ mồ hôi sweater (n) /'swetз/ người ra mồ hôi. sự khảo sát. nghiên cứu survive (v) /sə'vaivə/ sống lâu hơn. tiếp tục sống. đánh đu. làm bất ngờ surprised (adj) /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround (v) /sә'raƱnd/ vây quanh. người khả nghi. dễ thương sympathy (n) /´simpəθi/ sự đồng cảm. hứa swearing (n) lời thề. đu đưa. sự phồng ra swollen (adj) /´swoulən/ sưng phồng. làm cho chắc chắn surely (adv) /´ʃuəli/ chắc chắn surface (n) /ˈsɜrfɪs/ mặt. phình căng swim (v) /swim/ bơi lội swimming (n) /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool (n) bể nước swing (n) . bật. kẻ bóc lột lao động sweep (v) /swi:p/ quét sweet adj. thề. lúc lắc. sự ngọt bùi. đồ ngọt swell (v) /swel/ phồng. bề mặt surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise (n) (v) /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. (v) /switʃ/ công tắc. roi. tỏ ra nghi ngờ. có vị ngọt. sự bất ngờ. làm bất ngờ surprisingly (adv) /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. ký hiệu sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/ đồng cảm. gây bất ngờ surprising (adj) /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. đáng mến. khả nghi swallow (v) /'swɔlou/ nuốt. môi trường xung quanh survey (n) (v) /'sə:vei/ sự nhìn chung. nguyền rủa. làm ngạc nhiên.ˈrɑʊ(n)diɳ/ sự vây quanh.

độ căng. kỳ học terrible (adj) /'terəbl/ khủng khiếp. vị giác. khóa. mục tiêu. dây target (n) /'ta:git/ bia. công nghệ học telephone (also phone) (n) . trò chuyện. bỏ cái gì. nghĩa vụ. sự thử nghiệm. (v) /tæks/ thuế. tình trạng căng tent (n) /tent/ lều. chuyển cái gì. chiều hướng. khắc phục. cuộc trò chuyện. nước mắt technical (adj) /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. phương pháp kỹ thuật technology (n) /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. /tæp/ mở vòi. dải. băng ghi âm. đồ dùng. kế tục cái gì talk (v) (n) /tɔ:k/ nói chuyện. lấy đi cái gì take (sth) over chở. bài tập. sự lấy take sth off cởi. kỹ thuật. làm rắch. tiếp quản. đánh thuế taxi (n) /'tæksi/ xe tắc xi tea (n) /ti:/ cây chè. dụng cụ tail (n) /teil/ đuôi. kiểm tra. rạp term (n) /tɜ:m/ giới hạn. bản. chè teach (v) /ti:tʃ/ dạy teaching (n) /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. chỗ rách. nhóm tear ( NAmE ) (v) (n) /tiə/ xé. két. đoạn cuối take (v) /teik/ sự cầm nắm. khóa tape (n) /teip/ băng. chuyên môn technique (n) /tek'ni:k/ kỹ sảo. nếm tax (n) . công việc taste (n) . (v) /teist/ vị. xét . hầu hạ tendency (n) /ˈtɛndənsi/ xu hướng. không chịu nổi test (n) . kỳ hạn. xét nghiệm. cuộc thảo luận tall (adj) /tɔ:l/ cao tank (n) /tæŋk/ thùng. nói với temperature (n) /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary (adj) /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. trà. (v) /´telefoun/ máy điện thoại. đích task (n) /tɑːsk/ nhiệm vụ. công việc dạy học teacher (n) /'ti:t∫ə/ giáo viên team (n) /ti:m/ đội. chăm sóc. giữ gìn. thẻ phiến tackle (v) (n) /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. đóng vồi. khuynh hướng tension (n) /'tenʃn/ sự căng. gọi điện thoại television (also TV) (n) /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell (v) /tel/ nói. công tác. (v) /test/ bài kiểm tra.table (n) /'teibl/ cái bàn tablet (n) /'tæblit/ tấm. bể tap (v) (n) . miếng xe. nhất thời temporarily (adv) /'tempзrзlti/ tạm tend (v) /tend/ trông nom. ghê sợ terribly (adv) /'terəbli/ tồi tệ. bàn thảo. vòi.

họ theme (n) /θi:m/ đề tài. tuy nhiên. suốt .. tư duy thread (n) /θred/ chỉ. lời cảm ơn thank you exclamation. dày đặc.. rằng. mặc dù. pro (n) /ðis/ cái này. bản văn. đe dọa threatening (adj) /´θretəniη/ sự đe dọa. cho nên. kỹ lưỡng thoroughly (adv) /'θʌrəli/ kỹ lưỡng... là the definite article /ði:. chủ đề. độ dày. tư tưởng. lúc đó. của chúng nó. sợi chỉ. xuyên qua throughout prep. việc này thorough (adj) /'θʌrə/ cẩn thận. /ðæn/ hơn thank (v) /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. kẻ cắp thin (adj) /θin/ mỏng. của chúng nó. đề tì than prep. tuy vậy thought (n) /θɔ:t/ sự suy nghĩ. đồ.. ấy này.. lời đe dọa threaten (v) /'θretn/ dọa. tự then (adv) /ðen/ khi đó. cổ họng through prep. chúng nó. những cái ấy thick (adj) /θik/ dày.. conj. vì thế they pro (n) /ðei/ chúng. bề dày thief (n) /θi:f/ kẻ trộm. thử nghiệm text (n) /tɛkst/ nguyên văn. ði. khả năng suy nghĩ.. ý nghĩ. tự họ. đó. họ. điều này. của họ theirs pro (n) /ðeəz/ của chúng. sự hăm dọa throat (n) /θrout/ cổ. của họ them pro (n) /ðem/ chúng. (adv) /θru:'aut/ khắp. ý nghĩ thirsty (adj) /´θə:sti/ khát. tiếp đó theory (n) /'θiəri/ lý thuyết. sợi dây threat (n) /θrɛt/ sự đe dọa.nghiệm. tại nơi đó therefore (adv) /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. (adv) /θru:/ qua. học thuyết there (adv) /ðeз/ ở nơi đó. vật ấy. ðз/ cái. đó.) that det. chúng nó. pro (n)conj. anh chị.. đậm thickly (adv) /θikli/ dày. cảm thấy khát this det. thành lớp dày thickness (n) /´θiknis/ tính chất dày. (n) cảm ơn bạn (ông bà.. mặc dù. /ðea(r)/ của chúng. nhà hát their det. thấu đáo. /ðæt/ người ấy. suy nghĩ thinking (n) /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. triệt để though conj. người. (n) /'θæŋks/ sự cảm ơn. theatre (BrE) (NAmE theater) (n) /ˈθiətər/ rạp hát. con. (adv) /ðəʊ/ dù. mảnh thing (n) /θiŋ/ cái.. dù cho. vật think (v) /θiŋk/ nghĩ. chủ đề themselves pro (n) /ðəm'selvz/ tự chúng.

vào tối nay. (n) (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. tu.throw (v) /θrou/ ném. daay trói... thì giờ timetable (n) (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. tiêu đề. bịt đầu. chóp. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. Thur. sự mệt nhọc tired (adj) /'taɪəd/ mệt. ngăn nắp untidy (adj) /ʌn´taidi/ không gọn gàng. ngăn nắp. quăng throw sth away ném đi. trở nên mệt nhọc. lộn xộn tie (v) (n) /tai/ buộc. ngày mai ton (n) /tΔn/ tấn tone (n) /toun/ tiếng. đỉnh. trên hết topic (n) /ˈtɒpɪk/ đề tài. tới today (adv).. đỉnh. lắp đầu vào tire (v) (BrE. (n) /tə'dei/ vào ngày này.. chủ đề . lốp. Thurs.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus (adv) /ðʌs/ như vậy. (v) /´taidi/ sạch sẽ. đêm nay. chải tóc. gọn gàng.. muốn ngủ. infinitive marker /tu:. sít sao till until /til/ cho đến khi. sự trang điểm (rửa mặt.. đồ dùng tooth (n) /tu:θ/ răng top (n) . tước vị. như thế.. nhỏ xíu tip (n) . thời gian biểu tin (n) /tɪn/ thiếc tiny (adj) /'taini/ rất nhỏ. NAmE).) tomato (n) /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow (adv). ngày nay toe (n) /tou/ ngón chân (người) together (adv) /tə'geðə/ cùng nhau. chặt. hôm nay. vứt. (v) /tip/ đầu. trói. nhàm chán title (n) /ˈtaɪtl/ đầu đề. mút. (n) /tə´nait/ vào đêm nay. vỏ xe tiring (adj) /´taiəriη/ sự mệt mỏi. do đó ticket (n) /'tikit/ vé tidy adj. chật tightly (adv) /'taitli/ chặc chẽ. làm cho sạch sẽ. không ngăn nắp. cùng với toilet (n) /´tɔilit/ nhà vệ sinh. giọng tongue (n) /tʌη/ lưỡi tonight (adv). (adv) /tait/ kín. (adj) /tɒp/ chóp. vứt đi. tз/ theo hướng. cột. liệng đi thumb (n) /θʌm/ ngón tay cái Thursday (n) (abbr. (n) /tə'mɔrou/ vào ngày mai. đứng đầu. tư cách to prep. ăn mặc. tới lúc mà time (n) /taim/ thời gian. gắn chặt tight adj. dây buộc. tối nay tonne (n) /tʌn/ tấn too (adv) /tu:/ cũng tool (n) /tu:l/ dụng cụ. gọn gàng...

phác họa. bẫy. di chuyển. thể loại đồ chơi trace (v) (n) /treis/ phát hiện. đường đua trade (n) . đường mòn. một chút track (n) /træk/ phần của đĩa. sự sờ. tìm thấy. bền. phiên dịch translation (n) /træns'leiʃn/ sự dịch transparent (adj) /træns´pærənt/ trong suốt. việc mua bán tradition (n) /trə´diʃən/ truyền thống traditional (adj) /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. đi du lịch tourist (n) /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. (v) /treid/ thương mại. sự mó. dễ hiểu. chỉ ra. về hướng towel (n) /taʊəl/ khăn tắm. thành phố nhỏ toy (n) . giữ. sáng sủa transport (n) (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. dạy. toàn bộ. tổng số. bẫy. vết. vận tải trap (n) . những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) (n) /'trævlə/ người đi. sự di chuyển. sự đi. biên dịch. khăn lau tower (n) /'tauə/ tháp town (n) /taun/ thị trấn. cuộc đi dạo. sự dời chỗ transform (v) /træns'fɔ:m/ thay đổi.Total (adj) (n) /'toutl/ tổng cộng. dấu. (adj) /tɔi/ đồ chơi. buôn bán. phương tiện đi lại transport (v) (BrE. sự chuyển động train (n) . /tə´wɔ:dz/ theo hướng. chuyến du lịch. cuộc thử nghiệm triangle (n) /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick (n) . là truyền thống traffic (n) /'træfik/ sự đi lại. rèn luyện. sự vận tải. lừa. trao đổi trading (n) /treidiη/ sự kinh doanh. (v) /træp/ đồ đạc. cạm bãy. chiều hướng trial (n) /'traiəl/ sự thử nghiệm. đồ trang trí. buôn bán. sự đào tạo transfer (v) (n) /'trænsfə:/ dời. lữ khách treat (v) /tri:t/ đối xử. thủ đoạn. vạch. toàn bộ số lượng totally (adv) /toutli/ hoàn toàn touch (v) (n) /tʌtʃ/ sờ. NAmE) chuyên chở. đối đãi. (v) /trik/ mưu mẹo. sự tiếp xúc tough (adj) /tʌf/chắc. tàu hỏa. trò lừa gatj. sự cư xử tree (n) /tri:/ cây trend (n) /trend/ phương hướng. biến đổi translate (v) /træns´leit/ dịch. thị xã. chặn lại travel (v) (n) /'trævl/ đi lại. theo lối cổ traditionally (adv) /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. dai tour (n) . hành lý. (v) /tuə/ cuộc đo du lịch. lừa gạt . cư xử treatment (n) /'tri:tmənt/ sự đối xử. (v) /trein/ xe lửa. đào tạo training (n) /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. di chuyển. đi du lịch. mó. tiếp xúc. sự huấn luyện. sự giao thông. xu hướng.

Tues. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. thật truly (adv) /'tru:li/ đúng sự thật. tin. xoay. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice (adv) /twaɪs/ hai lần twin (n) ..) trust (n) . sau cùng ultimately (adv) /´ʌltimətli/ cuối cùng. bên dưới understand (v) /ʌndə'stænd/ hiểu.) /´tju:zdi/ thứ 3 tune (n) . phân loại. (v) /taip/ loại. sự hiểu biết . giai điệu. xếp loại typical (adj) /´tipikəl/ tiêu biểu. đi dạo. ngầm dưới đất. sau cùng umbrella (n) /ʌm'brelə/ ô. du ngoạn tropical (adj) /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble (n) /'trʌbl/ điều lo lắng. so dây (đàn) tunnel (n) /'tʌnl/ đường hầm. cặp song sinh twist (v) (n) /twist/ xoắn. tyun/ điệu. xấu xa ultimate (adj) /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. phó thác truth (n) /tru:θ/ sự thật try (v) /trai/ thử. (adv) /'ʌndə/ dưới. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. mẫu. khôn biết rõ ràng uncle (n) /ʌηkl/ chú. ngầm underneath prep. kiểu. lên dây. quắn. cuộc du ngoạn. không bị kiểm tra under prep. (v) /trip/ cuộc dạo chơi. cố gắng tube (n) /tju:b/ ống. vòng xoắn twisted (adj) /twistid/ được xoắn. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. nhận thức understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. ở dưới. ở phía dưới. sự quay. tạo thành cặp. về phía dưới underground (adj) (adv) /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất... (v) /tun . đặc trưng typically (adv) /´tipikəlli/ điển hình. Tue.. được cuộn type (n) . điều muộn phiền trousers (n) (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck (n) (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true (adj) /tru:/ đúng. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. sự phó thác. đích thực. tiêu biểu tyre (n) (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. điển hình.trip (n) . tuýp Tuesday (n) (abbr. (adv) /¸ʌndə´ni:θ/ dưới.. tin cậy. (v) /trʌst/ niềm tin. vỏ xe ugly (adj) /'ʌgli/ xấu xí. vặn. (adj) /twɪn/ sinh đôi. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. cuộn. sự xoắn. hang turn (v) (n) /tə:n/ quay.

underwater adj. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union (n) /'ju:njən/ liên hiệp.. chung. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. /ʌn´les/ trừ phi. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. ở trên . cho đến khi unusual. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. sự đoàn kết. /Λp/ ở trên. không ngăn nắp. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. gây ngạc nhiên unfair. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. khổ sở uniform (n) . thống nhất universe (n) /'ju:nivə:s/ vũ trụ university (n) /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. /ə´pɔn/ trên. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. kết thân united (adj) /ju:'naitid/ liên minh. sự hiệp nhất unique (adj) /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit (n) /'ju:nit/ đơn vị unite (v) /ju:´nait/ liên kết. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. dưới mặt nước underwear (n) /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. trừ khi. hợp lại. đoàn kết. khác thường unwilling. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. bất hạnh unfortunately (adv) /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. không có ý định up (adv). rủi ro. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. không chắc chắn.. (adj) /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. xóa. gian lận unfortunate (adj) /Λnfo:'t∫ әneit/ không may. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. không được nhận ra unless conj. không vững. lên upon prep. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. gỡ. /ʌn´til/ trước khi. giống nhau. lên trên. không công bằng.. lộn xộn until (also till) conj. prep. hợp nhất. prep. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. tình trạng thất nghiệp unexpected. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. (adv) /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. đột ngột. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. đều.

giúp ích useless (adj) /'ju:slis/ vô ích. khu vực urge (v) (n) /ə:dʒ/ thúc. khẩn cấp us pro (n) /ʌs/ chúng tôi. giục giã. sử dụng để làm cái gì used to modal (v) đã quen dùng useful (adj) /´ju:sful/ hữu ích. cả gan version (n) /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical (adj) /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. (v) /'vælju:/ giá trị. liều. làm cho khác nhau. những vẻ đa dạng vast (adj) /vɑ:st/ rộng lớn. thuộc về nhiều loại vary (v) /'veəri/ thay đổi. hiệu quả. tôi và anh use (v) (n) /ju:s/ sử dụng. ngày lễ valid (adj) /'vælɪd/ chắc chắn. tầng trên. định giá van (n) /væn/ tiền đội. mênh mông vegetable (n) /ˈvɛdʒtəbəl . ước tính. làm đổ upside down (adv) /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs (adv) (adj) (n) /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. đáng chú ý unusually (adv) /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. khác thường. quân tiên phong. vô dụng user (n) /´ju:zə/ người dùng. gác upwards (also upward especially in NAmE) (adv) upward (adj) /'ʌpwəd/ lên. ngày nghỉ. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. công việc kinh doanh. thường dùng usually (adv) /'ju:ʒәli/ thường thường unusual (adj) /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. hướng lên. sự thay đổi mức độ. đi lên urban (adj) /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. mạo hiểm. chúng ta. sự khác nhau variety (n) /və'raiəti/ sự đa dạng. dùng. khác thường vacation (n) /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. cư ngụ ở tầng gác. trạng thái khác nhau various (adj) /veri. xe tải variation (n) /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. thực vật vehicle (n) /'vi:hikl/ xe cộ venture (n) . (v) /'ventʃə/ sự án kinh doanh. đáng giá value (n) . sự thôi thúc urgent (adj) /ˈɜrdʒənt/ gấp.upper (adj) /´ʌpə/ cao hơn upset (v) (adj) /ʌpˈsɛt/ làm đổ.əs/ khác nhau. giục. người sử dụng usual (adj) /'ju:ʒl/ thông thường. sự sử dụng used (adj) /ju:st/ đã dùng. kỳ nghỉ lễ. biến đổi varied (adj) /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. hợp lý valley (n) /'væli/ thung lũng valuable (adj) /'væljuəbl/ có giá trị lớn. sự dùng. đứng . sự thúc đẩy. đánh đổ upsetting (adj) /ʌp´setiη/ tính đánh đổ.

tham quan. cần cho sự sống vocabulary (n) /və´kæbjuləri/ từ vựng voice (n) /vɔis/ tiếng. mạnh mẽ. thị lực visit (v) (n) /vizun/ đi thăm hỏi. sự thăm viếng visitor (n) /'vizitə/ khách. lời cảnh báo wash (v) /wɒʃ . hầu như. tỉnh thức walk (v) (n) /wɔ:k/ đi. hơi ấm warn (v) /wɔ:n/ báo cho biết. dữ dội virtually (adv) /'və:tjuəli/ thực sự. sự đi bộ. sự đi thăm. gần như virus (n) /'vaiərəs/ vi rút visible (adj) /'vizəbl/ hữu hình. bầu cử wage (n) /weiʤ/ tiền lương. chỗ thắt lưng wait (v) /weit/ chờ đợi waiter. (v) /vju:/ sự nhìn. quyển. xã violence (n) /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. wɔʃ/ rửa. (v) /wɔ:m/ ấm. người đợi. tầm nhìn. cảnh báo warning (n) /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. hâm nóng warmth (n) /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. giặt washing (n) /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. người trông chờ wake (up) (v) /weik/ thức dậy. quan sát village (n) /ˈvɪlɪdʒ/ làng. sự ấm áp. tiền công waist (n) /weist/ eo. thấy được vision (n) /'viʒn/ sự nhìn. nhìn thấy. vách wallet (n) /'wolit/ cái ví wander (v) (n) /'wɔndə/ đi lang thang. sa mạc. hung dữ violently (adv) /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. waitress (n) /'weitə/ người hầu bàn. đến chơi. ấm áp. làm cho nóng. du khách vital (adj) /'vaitl/ (thuộc) sự sống.very (adv) /'veri/ rất. giọng nói volume (n) /´vɔlju:m/ thế tích.. đi bộ. (adj) /weɪst/ lãng phí. theo đường victim (n) /'viktim/ nạn nhân victory (n) /'viktəri/ chiến thắng video (n) /'vidiou/ video view (n) . sự bầu cử. tập vote (n) . vùng hoang vu. sự đi dạo walking (n) /'wɔ:kiɳ/ sự đi. bỏ . bạo lực violent (adj) /'vaiələnt/ mãnh liệt. bỏ phiếu. /'vaiə/ qua. sự đi lang thang want (v) /wɔnt/ muốn war (n) /wɔ:/ chiến tranh warm adj. (v) /voʊt/ sự bỏ phiếu. sự dữ dội. sự giặt waste (v) (n) . xem. sự đi bộ wall (n) /wɔ:l/ tường. lắm via prep. uổng phí.

lát . cân nặng weight (n) /'weit/ trọng lượng welcome (v) (adj) (n) . (n) /wail/ trong lúc.. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. Wed. bất cứ.. sự canh phòng water (n) /'wɔ:tə/ nước wave (n) .. nơi mà whereas conj. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. lúc nào where (adv). pro (n) /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. /wen/ khi.. đeo weather (n) /'weθə/ thời tiết web (n) /wɛb/ mạng. chăng.hoang watch (v) (n) /wɔtʃ/ nhìn. thế nào whatever det. may quá! as well (as) cũng. hôn lễ Wednesday (n) (abbr. đường đi we pro (n) /wi:/ chúng tôi. lưới the Web (n) website (n) không gian liên tới với Internet wedding (n) /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. /wʌt/ gì. nào. chúng ta weak (adj) /wi:k/ yếu. yếu ớt wealth (n) /welθ/ sự giàu có. yếu ớt weakness (n) /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. có. /´weðə/ có.) /´wensdei/ thứ 4 week (n) /wi:k/ tuần.. giỏi. Weds. trong khi wherever conj. /weər/ đâu. lúc. (v) /weɪv/ sóng. lúc. ở bất cứ nơi đâu whether conj. không biết có. hàng tuần weigh (v) /wei/ cân. của phía tây wet (adj) /wɛt/ ướt.. pro (n)conj. ôi. conj. theo dõi. không which pro (n)det. exclamation /wel/ tốt. gợn sóng. theo phía tây.. về hướng tây western (adj) /'westn/ về phía tây. sự canh gác.. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. adj. (adj) (adv) /west/ phía Tây. vào lúc nào whenever conj. đó while conj. tuần lễ weekend (n) /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly (adj) /´wi:kli/ mỗi tuần một lần.. /witʃ/ nào. chốc. ấy. bất kể thứ gì wheel (n) /wil/ bánh xe when (adv).. cũng như well known know west (n) . gợn nước. ẩm ướt what pro (n)det.. quan sát. hoan nghênh well (adv). /wen'evə/ bất cứ lúc nào.không. mang.. sự giàu sang weapon (n) /'wepən/ vũ khí wear (v) /weə/ mặc. uốn thành sóng way (n) /wei/ đường. trong khi. ở đâu.

người nào.whilst conj. đồ uống wing (n) /wiη/ cánh. bất cứ ai. muốn willingly (adv) /'wiliηli/ sẵn lòng. không suy suyển. mong muốn. pro (n) /hu:z/ của ai why (adv) /wai/ tại sao. wɪθˈdrɔ/ rút. dù ai whole (adj) (n) /həʊl/ bình an vô sự. rút khỏi. miễn cưỡng willingness (n) /´wiliηnis/ sự bằng lòng. tiếng xì xào whistle (n) . giải quyết wind (n) /wind/ gió window (n) /'windəʊ/ cửa sổ wine (n) /wain/ rượu. màu trắng who pro (n) /hu:/ ai. sáng suốt. trong khi whisper (v) (n) /´wispə/ nói thì thầm. thắng cuộc wind (v) /wind/ quấn lại. tiếng nói thì thầm. tự nguyện unwilling (adj) /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. miễn cưỡng unwillingly (adv) /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. chứng kiến. /wið/ với. /wið´in/ trong vong thời gian. (v) /'witnis/ sự làm chứng. cùng withdraw (v) /wɪðˈdrɔ . đọat. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. (n) /wai:t/ trắng. ý chí.. /wɪðˈaʊt . bất cứ người nào.. người như thế nào whoever pro (n) /hu:'ev / ai. toàn thể whom pro (n) /hu:m/ ai. quấn. không có witness (n) . sự vui lòng win (v) /win/ chiếm. sự mong ước. vì sao wide (adj) /waid/ rộng. (v) /wisl/ sự huýt sáo. không hư hỏng. huýt sáo. tất cả. lòng mong muốn with prep. vui lòng. ý định willing (adj) /´wiliη/ bằng lòng. hoang will modal (v) (n) /wil/ sẽ. rút lui within prep. trong khoảng thời gian without prep. làm . wɪtθ/ tính chất rộng. sự bay. rộng rãi width (n) /wɪdθ. thổi còi white adj. rộng lớn widely (adv) /´waidli/ nhiều. sự thổi còi. xa. toàn bộ. người mà whose det. sự cất cánh winner (n) /winər/ người thắng cuộc winter (n) /ˈwɪntər/ mùa đông wire (n) /waiə/ dây (kim loại) wise (adj) /waiz/ khôn ngoan. người nào. cuộn lại wind sth up lên dây. hoang wildly (adv) /waɪldli/ dại. wɪθaʊt/ không. thu được winning (adj) /´winiη/ đang dành thắng lợi. kẻ nào. bằng chứng. người nào. thông thái wish (v) (n) /wi∫/ ước. xì xào. bề rộng wife (n) /waif/ vợ wild (adj) /waɪld/ dại.

tỏ ra lo lắng worse. sự làm việc working (adj) /´wə:kiη/ sự làm. vật quấn quanh wrist (n) /rist/ cổ tay write (v) /rait/ viết writing (n) /´raitiη/ sự viết written (adj) /'ritn/ viết ra. làm bị thường. thước Anh (bằng 0.. worst bad xấu worship (n) . xong. như mà. tuyệt vời wood (n) /wud/ gỗ wooden (adj) /´wudən/ làm bằng gỗ wool (n) /wul/ len word (n) /wə:d/ từ work (v) (n) /wɜ:k/ làm việc. lấy làm lạ. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. (n) /'jestədei/ hôm qua yet (adv). conj. (n) /jes/ vâng. lo nghĩ. có giá trị would modal (v) /wud/ wound (n) .. sự làm việc worker (n) /'wə:kə/ người lao động world (n) /wɜ:ld/ thế giới worry (v) (n) /'wʌri/ lo lắng. phải. thờ. (adv) /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. /yet/ còn. tuy thế. sự tôn sùng. (v) /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ.. (v) /waund/ vết thương. khác thường. (n) /'jelou/ vàng. quấn wrapping (n) /'ræpiɳ/ vật bao bọc. tôn thờ worth (adj) /wɜrθ/ đáng giá. gây thương tích wounded (adj) /'wu:ndid/ bị thương wrap (v) /ræp/ gói. gây lo nghĩ worried (adj) /´wʌrid/ bồn chồn. còn nữa. không đúng yard (n) /ja:d/ lat. thương tích. có chứ yesterday (adv). hãy cỏn.. kỳ diệu. suy nghĩ. sự lo lắng. sai lầm wrongly (adv) /´rɔηgli/ một cách bất công.chứng woman (n) /'wʊmən/ đàn bà. thờ phụng. kinh ngạc wonderful (adj) /´wʌndəful/ phi thường. phụ nữ wonder (v) /'wʌndə/ ngạc nhiên. tuy nhiên . màu vàng yes exclamation. suy nghĩ worrying (adj) /´wʌriiη/ gấy lo lắng. 914 mét) yawn (v) (n) /jɔ:n/ há miệng. bọc. ừ year (n) /jə:/ năm yellow adj. được thảo ra writer (n) /'raitə/ người viết wrong adj.

ngài. các ngài. các chị. các người. ngươi. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone (n) /zoun/ khu vực. của các anh. của các ngài. /jo:/ của anh. chị. bà. tự chị. của ngài. cái của các anh. tuổi xuân. cái của các chị. cái của chúng mày yourself pro (n) /jɔ:'self/ tự anh. các anh. mày. chính anh. vùng . chúng mày young (adj) /jʌɳ/ trẻ. thanh niên your det. ông. tuổi thanh niên. cái của mày. của chúng mày yours pro (n) /jo:z/ cái của anh. miền. của chị. tự mình youth (n) /ju:θ/ tuổi trẻ. trẻ tuổi. chính mày. tự mày. cái của chị. cái của các ngài. của mày. của các chị. các bà.you pro (n) /ju:/ anh. cái của ngài. các ông.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->