3000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (PHIÊN ÂM VÀ GIẢI NGHĨA

)
abandon (v) /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned (adj) /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability (n) /ə'biliti/ khả năng, năng lực able (adj) /'eibl/ có năng lực, có tài unable (adj) /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about (adv)., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., (adv) /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad (adv) /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence (n) /'æbsəns/ sự vắng mặt absent (adj) /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute (adj) /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely (adv) /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb (v) /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse (n) (v) /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic (adj) /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent (n) /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept (v) /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable (adj) /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable (adj) /'ʌnək'septəbl/ access (n) /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident (n) /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental (adj) /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally (adv) /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation (n) /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany (v) /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account (n) (v) /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate (adj) /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately (adv) /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse (v) /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve (v) /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid (n) /'æsid/ axit acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire (v) /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được

across (adv)., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act (n) (v) /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action (n) /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active (adj) /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively (adv) /'æktivli/ activity (n) /æk'tiviti/ actor, actress (n) /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual (adj) /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually (adv) /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại (adv)ertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt (v) /ə'dæpt/ tra, lắp vào add (v) /æd/ cộng, thêm vào addition (n) /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional (adj) /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address (n) (v) /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate (adj) /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately (adv) /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust (v) /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration (n) /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire (v) /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit (v) /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt (v) /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult (n) (adj) /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành (adv)ance (n) (v) /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất (adv)anced (adj) /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in (adv)ance trước, sớm (adv)antage (n) /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take (adv)antage of lợi dụng (adv)enture (n) /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm (adv)ertise (v) /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước (adv)ertising (n) sự quảng cáo, nghề quảng cáo (adv)ertisement (also ad, (adv)ert) (n) /əd'və:tismənt/ (adv)ice (n) /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo (adv)ise (v) /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair (n) /ə'feə/ việc affect (v) /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection (n) /ə'fekʃn/ afford (v) /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid (adj) /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., (adv) /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi

afternoon (n) /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards (adv) /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again (adv) /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age (n) /eidʤ/ tuổi aged (adj) /'eidʤid/ già đi (v) agency (n) /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent (n) /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive (adj) /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago (adv) /ə'gou/ trước đây agree (v) /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement (n) /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead (adv) /ə'hed/ trước, về phía trước aid (n) (v) /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim (n) (v) /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air (n) /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft (n) /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport (n) sân bay, phi trường alarm (n) (v) /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming (adj) /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed (adj) /ə'lɑ:m/ alcohol (n) /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., (n) /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive (adj) /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pro (n) (adv) /ɔ:l/ tất cả allow (v) /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., (adv)., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally (n) (v) /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied (adj) /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost (adv) /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., (adv) /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., (adv) /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., (adv) /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud (adv) /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet (n) /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical (adj) /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically (adv) /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already (adv) /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also (adv) /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter (v) /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative (n) (adj) /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn

sửng sốt amazed (adj) /ə'meiz/ kinh ngạc. bất cứ. hầu như. ở giữa amount (n) (v) /ə'maunt/ số lượng. /ə'mʌɳ/ giữa. cổ and conj. vật gì. lường trước anxiety (n) /æɳ'zaiəti/ mối lo âu. quẫy nhiễu annoying (adj) /ə'nɔiiɳ/ chọc tức. /ɔ:l'ðou/ mặc dù. tí nào anyone (also anybody) pro(n) /'eniwʌn/ người nào.alternatively (adv) như một sự lựa chọn although conj.. bị quấy rầy annual (adj) /'ænjuəl/ hàng năm. lễ kỉ niệm announce (v) /ə'nauns/ báo. trả lời anti. chặn trước. băn khoăn any det. làm phiền. /ænd. tức giận angrily (adv) /'æɳgrili/ tức giận. lo lắng. pro(n) /ə'nʌðə/ khác answer (n) (v) /'ɑ:nsə/ sự trả lời. băn khoăn anxiously (adv) /'æɳkʃəsli/ lo âu. một chút nào. lên tới (money) amuse (v) /ə'mju:z/ làm cho vui. số nhiều. thông báo annoy (v) /ə'nɔi/ chọc tức. dẫu cho altogether (adv) /. làm sửng sốt amazing (adj) /ə'meiziɳ/ kinh ngạc. ənd. làm bực mình. thích. từng năm annually (adv) /'ænjuəli/ hàng năm. sự giận dữ angle (n) /'æɳgl/ góc angry (adj) /'æɳgri/ giận. quẫy nhiễu annoyed (adj) /ə'nɔid/ bị khó chịu. vật gì .. giận dữ animal (n) /'æniməl/ động vật. khát vọng ambulance (n) /'æmbjuləns/ xe cứu thương. xe cấp cứu among (also amongst) prep. bất cứ ai anything pro(n) /'eniθiɳ/ việc gì. pro (n) (adv) một người.ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn.prefix chống lại anticipate (v) /æn'tisipeit/ thấy trước. bất cứ việc gì. bực mình. sự lo lắng anxious (adj) /'æɳkʃəs/ lo âu. làm buồn cười amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused (adj) /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/ phân tích analysis (n) /ə'næləsis/ sự phân tích ancient (adj) /'einʃənt/ xưa. sửng sốt ambition (n) æm'biʃn/ hoài bão. làm phiền. từng năm another det. làm bực mình. lo lắng. thú vật ankle (n) /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary (n) /.æni'və:səri/ ngày. ən/ và anger (n) /'æɳgə/ sự tức giận. nói chung always (adv) /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze (v) /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. vật nào đó.

sự lại gần appropriate (adj) (+to. vật gắn vào. bề mặt argue (v) /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. lời kêu gọi. vũ trang. độ chừng April (n) (abbr. Apr. ngoài…ra apartment (n) (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng. hiện ra. cầu khẩn appear (v) /ə'piə/ xuất hiện. sửa soạn arrangement (n) /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. sự tới nơi arrive (v) (+at. chỉ rõ argument (n) /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise (v) /ə'raiz/ xuất hiện. đồng ý. dù sao chăng nữa anywhere (adv) /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. trình diện appearance (n) /ə'piərəns/ sự xuất hiện. nảy ra. sự bắt giữ arrival (n) /ə'raivəl/ sự đến. mũi tên art (n) /ɑ:t/ nghệ thuật. mỹ thuật . sự sửa soạn arrest (v) (n) /ə'rest/ bắt giữ. chỉ định. ghép vào. kêu gọi.æpli'keiʃn/ sự gắn vào. chuyên tâm apply (v) /ə'plai/ gắn vào. /ə'raund/ xung quanh. trang bị (vũ khí) arms (n) vũ khí. vòng quanh arrange (v) /ə'reindʤ/ sắp xếp. đồng ý. giống hệt với approximately (adv) /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. chấp thuận approximate (adj) (to) /ə'prɔksimit/ giống với. tạ lỗi apparent (adj) /ə'pærənt/ rõ ràng. chọn appointment (n) /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. bề ngoài. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep.anyway (adv) /'eniwei/ thế nào cũng được. sự đến gần. sắp đặt. áp dụng vào appoint (v) /ə'pɔint/ bổ nhiệm. căn buồng apologize (BrE also -ise) (v) /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi. nảy sinh ra arm (n) (v) /ɑ:m/ cánh tay. tới nơi arrow (n) /'ærou/ tên. chấp thuận approving (adj) /ə'pru:viɳ/ tán thành. for) /ə'proupriit/ thích hợp. có vẻ apparently (adv) nhìn bên ngoài. đồng ý. bất cứ nơi đâu apart (adv) /ə'pɑ:t/ về một bên. in) /ə'raiv/ đến. sự trình diện apple (n) /'æpl/ quả táo application (n) /. binh giới. rành mạch. nhận thức approach (v) (n) /ə'proutʃ/ đến gần. lại gần. sắp đặt. sự chấp thuận approve (of) (v) /ə'pru:v/ tán thành..) /'eiprəl/ tháng Tư area (n) /'eəriə/ diện tích. binh khí armed (adj) /ɑ:md/ vũ trang army (n) /'ɑ:mi/ quân đội around (adv). hình như appeal (n) (v) /ə'pi:l/ sự kêu gọi. người được bổ nhiệm appreciate (v) /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. prep. sự chuyên cần. thích đáng approval (n) /ə'pru:vəl/ sự tán thành.

cố gắng. thu hút. người phụ tá. kết hợp. tấn công. cam đoan atmosphere (n) /'ætməsfiə/ khí quyển atom (n) /'ætəm/ nguyên tử attach (v) /ə'tætʃ/ gắn. xấu hổ aside (adv) /ə'said/ về một bên. công kích attempt (n) (v) /ə'tempt/ sự cố gắng. cho cộng tác associated with liên kết với association (n) /ə. thử attend (v) /ə'tend/ dự. đề mục artificial (adj) /. khoác. quan điểm attorney (n) (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract (v) /ə'trækt/ hút. conj. sức hút attractive (adj) /ə'træktiv/ hút. giúp đỡ associate (v) /ə'souʃiit/ kết giao.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. dì author (n) /'ɔ:θə/ tác giả authority (n) /ɔ:'θɔriti/ uy quyền.. thử attempted (adj) /ə'temptid/ cố gắng. tính chất…) assure (v) /ə'ʃuə/ đảm bảo. sự công kích.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt (n) /ɑ:nt/ cô. (adv). diện mạo assist (v) /ə'sist/ giúp. có mặt attention (n) /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude (n) /'ætitju:d/ thái độ. lấy (cái vẻ. Aug. lôi cuốn audience (n) /'ɔ:djəns/ thính.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially (adv) /. əz/ như (as you know…) ashamed (adj) /ə'ʃeimd/ ngượng. có. dán. tham dự. /æz.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist (n) /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic (adj) /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. hấp dẫn attraction (n) /ə'trækʃn/ sự hút. khan giả August (n) (abbr. có duyên..) /'ɔ:gəst . liên kết. sang một bên aside from ngoài ra. trói. thu hút. có mặt assistance (n) /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant (n) (adj) /ə'sistənt/ người giúp đỡ. sự thử. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask (v) /ɑ:sk/ hỏi asleep (adj) /ə'sli:p/ ngủ. quyền lực . giúp đỡ. buộc attached (adj) gắn bó attack (n) (v) /ə'tæk/ sự tấn công.article (n) /'ɑ:tikl/ bài báo. thuộc mỹ thuật as prep. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect (n) /'æspekt/ vẻ bề ngoài. sự liên kết assume (v) /ə'sju:m/ mang.

thối. nẹp bandage (n) (v) /'bændidʤ/ dải băng. cặp xách baggage (n) (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake (v) /beik/ nung. rời xa. đi xa awful (adj) /'ɔ:ful/ oai nghiêm. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic (adj) /'beisik/ cơ bản. (adv). số trung bình. nướng bằng lò balance (n) (v) /'bæləns/ cái cân. về cơ bản basis (n) /'beisis/ nền tảng. hiệu lực average adj. nhận thức thấy away (adv) /ə'wei/ xa. xa cách. tặng. trở lại background (n) /'bækgraund/ phía sau. làm cho cân bằng. lung túng back (n)adj. tương xứng ball (n) /bɔ:l/ quả bóng ban (v) (n) /bæn/ cấm. làm thức dậy award (n) (v) /ə'wɔ:d/ phần thưởng. lung túng awkwardly (adv) vụng về.. lùi lại bacteria (n) /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad (adj) /bæd/ xấu. cơ bản. nền backwards (also backward especially in NAmE) (adv) /'bækwədz/ backward (adj) /'bækwəd/ về phía sau. tránh xa awake (adj) /ə'weik/ đánh thức. sự cấm band (n) /bænd/ băng. cấm chỉ. đai. tồi bad-tempered (adj) /'bæd'tempəd/ xấu tính. sự giao kèo mua bán barrier (n) /bæriə/ đặt chướng ngại vật base (n) (v) /beis/ cơ sở. khủng khiếp awkward (adj) /'ɔ:kwəd/ vụng về.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically (adv) một cách tự động autumn (n) (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available (adj) /ə'veiləbl/ có thể dùng được. đặt tên. thưởng aware (adj) /ə'weə/ biết. hỏng badly (adv) /'bædli/ xấu... túi. cơ sở basically (adv) /'beisikəli/ cơ bản. dễ sợ awfully (adv) tàn khốc.automatic (adj) /. (v) /bæk/ lưng. (n) /'ævəridʤ/ trung bình. có giá trị. đê bar (n) /bɑ:/ quán bán rượu bargain (n) /'bɑ:gin/ sự mặc cả. nhận thức. tồi go bad bẩn thỉu. dễ nổi cáu bag (n) /bæg/ bao. về phía sau. mức trung bình avoid (v) /ə'vɔid/ tránh. băng bó bank (n) /bæɳk/ bờ (sông…) . nền móng. cơ sở bath (n) /bɑ:θ/ sự tắm .

khuynh hướng beneath prep. (adv) /bi'ni:θ/ ở dưới. cá cược. thuộc quyền sở hữu below prep. đấm beautiful (adj) /'bju:təful/ đẹp beautifully (adv) /'bju:təfuli/ tốt đẹp. tin tưởng bell (n) /bel/ cái chuông.. /bi'said/ bên cạnh. so với bet (v) (n) /bet/ đánh cuộc. uốn cong bent (adj) /bent/ khiếu.. sự đập. cái đẹp. (adv) /bi'haind/ sau. thắt lưng bend (v) (n) /bentʃ/ chỗ rẽ. sở thích. lúc bắt đầu. phía dưới belt (n) /belt/ dây lưng. nhà vệ sinh battery (n) /'bætəri/ pin. chỗ uốn. do bởi become (v) /bi'kʌm/ trở thành. vì because of prep. cúi xuống. giúp ích. vì. khởi đầu beginning (n) /bi'giniɳ/ phần đầu.. bays: vòng nguyệt quế beach (n) /bi:tʃ/ bãi biển beak (n) /bi:k/ mỏ chim bear (v) /beə/ mang. sự đánh cuộc betting (n) /beting/ sự đánh cuộc .. ăn ở. conj. làm lợi cho beside prep. dưới thấp benefit (n) (v) /'benifit/ lợi. đằng trước begin (v) /bi'gin/ bắt đầu.bathroom (n) buồng tắm. trở nên bed (n) /bed/ cái giường bedroom (n) /'bedrum/ phòng ngủ beef (n) /bi:f/ thịt bò beer (n) /bi:ə/ rượu bia before prep. đức tin. nhịp (cầu). cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) (n) behind prep. dưới thấp.. ôm beard (n) /biəd/ râu beat (n) (v) /bi:t/ tiếng đập. đánh đập. chuồng (ngựa). cầm. vác. (adv) /bi'lou/ ở dưới. sự tin tưởng believe (v) /bi'li:v/ tin. người đẹp because conj. đáng hài lòng beauty (n) /'bju:ti/ vẻ đẹp. ở đằng sau belief (n) /bi'li:f/ lòng tin. (adv) /bi'fɔ:/ trước. của. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave (v) /bi'heiv/ đối xử. lúc khởi đầu behalf (n) /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. lợi ích. tiếng chuông belong (v) /bi'lɔɳ/ thuộc về. đeo. chiến thuật bay (n) /bei/ gian (nhà). /bi'kɔz/ bởi vì. khuỷu tay. ắc quy battle (n) /'bætl/ trận đánh.

. sự tàn sát. sự trả giá big (adj) /big/ to. sinh nhật biscuit (n) (BrE) /'biskit/ bánh quy bit (n) (especially BrE) /bit/ miếng. (n)blond (adj) /blɔnd/ hoe vàng.. màu xanh board (n) (v) /bɔ:d/ tấm ván. mù block (n) (v) /blɔk/ khối. best /'betə/ /best/ tốt hơn. đắng cay. tảng (đá). ở giữa beyond prep. mảnh a bit một chút. sự trống rỗng blankly (adv) /'blæɳkli/ ngây ra.. màu đen blade (n) /bleid/ lưỡi (dao. ngăn chặn blonde adj. không có thần blind (adj) /blaind/ đui. (adv) /bi'twi:n/ giữa. sự đặt giá. (adv) /bi'jɔnd/ ở xa. luộc bomb (n) (v) /bɔm/ quả bom. chua xót black adj. thân xác boil (v) /bɔil/ sôi. vỉa. sự cắn. một tí bite (v) (n) /bait/ cắn. mái tóc hoe vàng blood (n) /blʌd/ máu. lót ván on board trên tàu thủy boat (n) /bout/ tàu.better. lề (đường) . sự nở hoa blue adj. đắng cay. khỏe between prep. (n) /blæɳk/ trống. mép. ngoạm. trả giá. cánh (chong chóng) blame (v) (n) /bleim/ khiển trách. thuyền body (n) /'bɔdi/ thân thể.. mái (chèo). (n) /blæk/ đen. ghi chép boot (n) /bu:t/ giày ống border (n) /'bɔ:də/ bờ. thùng đựng rượu biology (n) /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird (n) /bə:d/ chim birth (n) /bə:θ/ sự ra đời. sự khiển trách. lát ván. thả bom bone (n) /boun/ xương book (n) (v) /buk/ sách. well /gud/ /wel/ tốt.. phía bên kia bicycle (also bike) (n) /'baisikl/ xe đạp bid (v) (n) /bid/ đặt giá. lá (cỏ. huyết. để trắng. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday (n) /'bə:θdei/ ngày sinh. cây). oánh bom.. chua xót bitterly (adv) /'bitəli/ đắng. tốt nhất good. làm ngăn cản. sự ngoạm bitter (adj) /'bitə/ đắng. chem giết blow (v) (n) /blou/ nở hoa. giấy bạc bin (n) (BrE) /bin/ thùng. (n) /blu:/ xanh. sự mắng trách blank adj. kiếm). lớn bill (n) /bil/ hóa đơn. mắng trách.

. trí não branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành. buồn tẻ boring (adj) /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored (adj) buồn chán born: be born (v) /bɔ:n/ sinh. tươi brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng. quảng bá brother (n) /'brΔðз/ anh. chắc chắn bowl (n) /boul/ cái bát box (n) /bɔks/ hộp. màu nâu .bore (v) /bɔ:/ buồn chán. xách lại broad (adj) /broutʃ/ rộng broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng. rộng rãi broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. bị vỡ breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm.: bound to /baund/ nhất định. pro(n) /bouθ/ cả hai bother (v) /'bɔðə/ làm phiền. sự gãy. mượn boss (n) /bɔs/ ông chủ. bữa sáng breast (n) /brest/ ngực. thiếu niên boyfriend (n) bạn trai brain (n) /brein/ óc não. đẻ borrow (v) /'bɔrou/ vay. thùng boy (n) /bɔi/ con trai. chói lọi bring (v) /briɳ/ mang. tóm tắt bright (adj) /brait/ sáng. sáng chói brightly (adv) /'braitli/ sáng chói. nhành cây. nhánh song. vắn tắt briefly (adv) /'bri:fli/ ngắn. ngả đường brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave (adj) /breiv/ gan dạ.truyền rộng rãi. can đảm bread (n) /bred/ bánh mỳ break (v) (n) /breik/ bẻ gãy. sự thở breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng. quấy rầy. sinh đẻ. em trai brown adj. vắn tắt. làm bực mình bottle (n) /'bɔtl/ chai. thấp nhất.. nòi giống brick (n) /brik/ gạch bridge (n) /bridʤ/ cái cầu brief (adj) /bri:f/ ngắn. cầm . gọn. chăm sóc. sự vỡ broken (adj) /'broukən/ bị gãy. cuối. đầu óc. lọ bottom (n) (adj) /'bɔtəm/ phần dưới cùng. (n) /braun/ nâu. giáo dục. thở breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. hơi breathe (v) /bri:ð/ hít. gọn. phát thanh. đập vỡ. thủ trưởng both det. cuối cùng bound adj. rực rỡ. vú breath (n) /breθ/ hơi thở.

cụm. vỡ (bong bóng). tăm budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build (v) /bild/ xây dựng building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng. bị gọi calm adj. cúc buy (v) /bai/ mua buyer (n) /´baiə/ người mua by prep. bình. /bʌt/ nhưng butter (n) /'bʌtə/ bơ button (n) /'bʌtn/ cái nút. mai táng bus (n) /bʌs/ xe buýt bush (n) /bu∫/ bụi cây. nổ. bọt.. bó.brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải. sự yên lặng. khê. háo hức bury (v) /'beri/ chôn cất. công trình xây dựng. tiếng kêu. súng lục) bunch (n) /bΛnt∫/ búi. nhà giam.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call (v) (n) /kɔ:l/ gọi. điềm tĩnh camera (n) /kæmərə/ máy ảnh camp (n) (v) /kæmp/ trại. đốt cháy. êm ả. tòa nhà binđinh bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường. rám nắng. kinh doanh businessman. bụi rậm business (n) /'bizinis/ việc buôn bán. nổ tung (bom. bầy. sạm (da) burst (v) /bə:st/ nổ. đàn (AME) burn (v) /bə:n/ đốt. bị cháy. hạ trại camping (n) /kæmpiη/ sự cắm trại campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. bận rộn but conj. quét bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet (n) /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable (n) /'keibl/ dây cáp cake (n) /keik/ bánh ngọt calculate (v) /'kælkjuleit/ tính toán calculation (n) /. (v) (n) /kɑ:m/ yên lặng. chỗ cắm trại. xóa bỏ cancer (n) /'kænsə/ bệnh ung thư . sự êm ả calmly (adv) /kɑ:mli/ yên lặng. nung. businesswoman (n) thương nhân busy (adj) /´bizi/ bận. cái khuy. thương mại. (adv) /bai/ bởi. chùm. làm dịu đi. cắm trại. buồng. cuộc vận động can modal (v) (n) /kæn/ có thể. ca đựng cannot không thể could modal (v) /kud/ có thể cancel (v) /´kænsəl/ hủy bỏ. đạn). chải. thiêu burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt. bình tĩnh. nhà tù. tiếng gọi be called được gọi.. thắp.

tiền mặt cast (v) (n) /kɑ:st/ quăng. thành quách cat (n) /kæt/ con mèo catch (v) /kætʃ/ bắt lấy. tán dương. thiếp cardboard (n) /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng.. có năng lực.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. thôi. khả năng tiếp thu. lễ kỷ niệm. sự tán dương. vác. hết. trung ương . thí sinh. cẩn trọng. người dự thi candy (n) (NAmE) /´kændi/ kẹo cap (n) /kæp/ mũ lưỡi trai.. phạm trù cause (n) (v) /kɔ:z/ nguyên nhân. có khả năng. chăm sóc career (n) /kə'riə/ nghề nghiệp. sự nghiệp careful (adj) /'keəful/ cẩn thận. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) (n) (abbr. sự ca tụng cell (n) /sel/ ô. chủ yếu. ở giữa. loại. gây ra. biết giữ gìn carefully (adv) /´kɛəfuli/ cẩn thận. nguyên do. tạnh ceiling (n) /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate (v) /'selibreit/ kỷ niệm. chăm nom. sự quăng. làm lễ kỷ niệm. bất cẩn carpet (n) /'kɑ:pit/ tấm thảm. người chỉ huy. chộp lấy category (n) /'kætigəri/ hạng. ngừng. sự ném (lưới). túi in case (of) nếu. khuân chở case (n) /keis/ vỏ. cầu thả carelessly (adv) cẩu thả. cash (n) /kæʃ/ tiền. chu đáo careless (adj) /´kɛəlis/ sơ suất. chính yếu. thảm (cỏ) carrot (n) /´kærət/ củ cà rốt carry (v) /ˈkæri/ mang. sự thả (neo) castle (n) /'kɑ:sl/ thành trì. ngăn cellphone (also cellular phone) (n) (especially NAmE) điện thoại di động cent (n) (abbr. mũ vải capable (of) (adj) /'keipәb(ә)l/ có tài. cả gan capacity (n) /kə'pæsiti/ năng lực. nắm lấy. thả. các tông care (n) (v) /kɛər/ sự chăm sóc. c. ngăn. năng suất capital (n) (adj) /ˈkæpɪtl/ thủ đô. cm) xen ti met central (adj) /´sentrəl/ trung tâm.. ngớt. đánh gục.candidate (n) /'kændidit/ người ứng cử. sự bắt giữ. gây nên CD (n) cease (v) /si:s/ dừng. cơ bản captain (n) /'kæptin/ người cầm đầu. bắt. sự bị bắt car (n) /kɑ:/ xe hơi card (n) /kɑ:d/ thẻ. ném. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. tiền vốn. ca tụng celebration (n) /... tóm lấy. thủ lĩnh capture (v) (n) /'kæptʃə/ bắt giữ.

đặc tính. vẽ đồ thị. chairwoman (n) /'tʃeəmən/ /'tʃeə. môn hóa học. trói lại chair (n) /tʃeə/ ghế chairman. sự kiểm tra cheek (n) /´tʃi:k/ má cheerful (adj) /´tʃiəful/ vui mừng. pro(n) /'sə:tn/ chắc chắn certainly (adv) /´sə:tnli/ chắc chắn. trung tâm. phòng.. chuyện phiếm. tán gẫu. lòng nhân đức. lừa đảo. bổn phận. giao việc in charge of phụ trách charity (n) /´tʃæriti/ lòng từ thiện. rương. đặc điểm charge (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. sự thách thức.centre (BrE) (NAmE center) (n) /'sentə/ điểm giữa. chủ tọa challenge (n) (v) /'tʃælindʤ/ sự thử thách. radio). thách thức. sự thay đổi. phấn khởi cheese (n) /tʃi:z/ pho mát chemical adj. biểu đồ. (n) /¸kærəktə´ristik/ riêng. không chắc chắn certificate (n) /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. đặc tính. buồng ngủ chance (n) /tʃæns . bằng. lập biểu đồ chase (v) (n) /tʃeis/ săn bắt. nhất định uncertain (adj) /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. sự biến đổi channel (n) /'tʃænl/ kênh (TV. eo biển chapter (n) /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character (n) /'kæriktə/ tính cách. hóa chất chemist (n) /´kemist/ nhà hóa học chemist’s (n) (BrE) chemistry (n) /´kemistri/ hóa học. ngẫm nghĩ . (n) /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. sự bố thí chart (n) (v) /tʃa:t/ đồ thị. sự săn bắt chat (v) (n) /tʃæt/ nói chuyện. xích. chứng chỉ chain (n) (v) /tʃeɪn/ dây.wumən/ chủ tịch. rẻ tiền cheat (v) (n) /tʃit/ lừa. trò gian lận check (v) (n) /tʃek/ kiểm tra. giao nhiệm vụ. trách nhiệm.. ngành hóa học cheque (n) (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest (n) /tʃest/ tủ. nghi lễ certain adj. tʃɑ:ns/ sự may mắn change (v) (n) /tʃeɪndʒ/ thay đổi. phấn khởi.. trung ương century (n) /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony (n) /´seriməni/ nghi thức. nhân vật characteristic adj. đặc trưng. hồ hởi cheerfully (adv) vui vẻ. riêng biệt. thử thách chamber (n) /ˈtʃeɪmbər/ buồng. hòm chew (v) /tʃu:/ nhai. xính lại. chuyện gẫu cheap (adj) /tʃi:p/ rẻ cheaply (adv) rẻ. chất hóa học. trò lừa đảo.

hình tròn circumstance (n) /ˈsɜrkəmˌstæns . gà con. không cởi mở. (n) /tʃi:f/ trọng yếu. clear adj. lựa chọn chop (v) /tʃɔp/ chặt. rạp chiếu bóng circle (n) /'sə:kl/ đường tròn. mảnh vỡ.. khăn trải bàn. linh mục. tiếng lách cách. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. (v) lau chùi. áo thầy tu clothes (n) /klouðz/ quần áo . chấm dứt closed (adj) /klouzd/ bảo thủ. khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách.chicken (n) /ˈtʃɪkin/ gà.. sự yêu sách. chính yếu. thời tiết climb (v) /klaim/ leo. người đứng đầu. sự thỉnh cầu clap (v) (n) /klæp/ vỗ. tình huống citizen (n) /´sitizən/ người thành thị city (n) /'si:ti/ thành phố civil (adj) /'sivl/ (thuộc) công dân claim (v) (n) /kleim/ đòi hỏi. đứa trẻ chin (n) /tʃin/ cằm chip (n) /tʃip/ vỏ bào. thủ lĩnh. vỗ tay. chật chội. tiếng nổ. (v) /kli:n/ sạch. kinh điển classroom (n) /'klα:si/ lớp học. trường hợp. chẻ church (n) /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette (n) /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema (n) (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. chỗ sứt. (n) /'klæsik/ cổ điển. sự đòi hỏi. sạch sẽ. khép kín closet (n) (especially NAmE) /'klozit/ buồng. phòng học clean adj. đốn. thịt gà chief adj. phòng để đồ. xếp child (n) /tʃaild/ đứa bé. yêu sách. kết thúc.. che đậy closely (adv) /´klousli/ chặt chẽ. tiếng vỗ tay class (n) /klɑ:s/ lớp học classic adj. khép. trèo climbing (n) /´klaimiη/ sự leo trèo clock (n) /klɔk/ đồng hồ close NAmE (adj) /klouz/ đóng kín. lãnh tụ. sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký. tỉ mỉ close NAmE (v) đóng. cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ khách hàng climate (n) /'klaimit/ khí hậu. thông minh. kỹ lưỡng. mẻ chocolate (n) /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice (n) /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose (v) /t∫u:z/ chọn. phòng kho cloth (n) /klɔθ/ vải.. mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi. tài giỏi. quét dọn clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng.

ủy thác. khó chịu. luật. tới. quyền chỉ huy comment (n) (v) /ˈkɒment/ lời bình luận. sự lạnh lẽo. đi tới comedy (n) /´kɔmidi/ hài kịch comfort (n) (v) /'kΔmfзt/ sự an ủi. sự ủy thác. tập trung lại collection (n) /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. sự tận tụy. đám mây club (n) /´klʌb/ câu lạc bộ.. sự tụ họp college (n) /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. ủy nhiệm. ủy ban. khuyên giải. phổ biến in common sự chung. công cộng. dỗ dành. (n) /kould/ lạnh. ấm cúng uncomfortable (adj) /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/ mang màu sắc. chú thích. sự phối hợp combine (v) /'kɔmbain/ kết hợp. quyền ra lệnh. lạnh nhạt coldly (adv) /'kouldli/ lạnh nhạt. thoải mái. bỏ tù commitment (n) /kə'mmənt/ sự phạm tội. sự sụp đổ colleague (n) /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect (v) /kə´lekt/ sưu tập. bình thường . trường đại học colour (BrE) (NAmE color) (n) (v) /'kʌlə/ màu sắc. tiện nghi. gậy.mi:tз/ xen ti mét coach (n) /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal (n) /koul/ than đá coast (n) /koust/ sự lao dốc. đầy đủ comfortably (adv) /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. không thoải mái command (v) (n) /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. sự đổ nát. vô tâm collapse (v) (n) /kз'læps/ đổ. tận tâm committee (n) /kə'miti/ ủy ban common (adj) /'kɔmən/ công. mục (báo) combination (n) /. đi đến. hờ hững. ủy nhiệm. thương mại commission (n) (v) /kəˈmɪʃən/ hội đồng. tiện nghi. có màu sắc column (n) /'kɔləm/ cột . tống giam. phối hợp come (v) /kʌm/ đến. bờ biển coat (n) /koʊt/ áo choàng code (n) /koud/ mật mã. gửi. bình luận.clothing (n) /´klouðiη/ quần áo. sự ủy nhiệm. lời động viên. y phục cloud (n) /klaud/ mây. ủy thác commit (v) /kə'mit/ giao. lệnh. phê bình. điều lệ coffee (n) /'kɔfi/ cà phê coin (n) /kɔin/ tiền kim loại cold adj. dẫn giải commercial (adj) /kə'mə:ʃl/ buôn bán. của chung commonly (adv) /´kɔmənli/ thông thường.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. lời chú giải. thông thường. sự an nhàn. chỉ huy. sụp đổ. an ủi comfortable (adj) /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. mệnh lệnh. dùi cui centimetre /'senti.

trọn vẹn complex (adj) /'kɔmleks/ phức tạp. va chạm. kêu ca complaint (n) /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. giới hạn confirm (v) /kən'fə:m/ xác nhận. liên lạc communication (n) /kə. cuộc thi. chỉ đạo. kết thúc. phần kết luận concrete adj.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. tin cậy.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. chứng thực conflict (n) (v) / (v) kənˈflɪkt . sự va chạm confront (v) /kən'frʌnt/ đối mặt. tình cảnh. (v) /kəm'pli:t/ hoàn thành. đối chiếu comparison (n) /kəm'pærisn/ sự so sánh compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh. rắc rối complicate (v) /'komplikeit/ làm phức tạp.. sự dính líu tới concerned (adj) /kən´sə:nd/ có liên quan. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. sự bàn bạc confidence (n) /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng. xong. rắc rối computer (n) /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate (v) /'kɔnsentreit/ tập trung concentration (n) /. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. nơi tập trung concept (n) /ˈkɒnsept/ khái niệm concern (v) (n) /kәn'sз:n/ liên quan. đối chiếu confuse (v) làm lộn xộn. bê tông condition (n) /kәn'di∫әn/ điều kiện. dính líu tới. đua tranh complain (v) /kəm´plein/ phàn nàn. đối diện. đầy đủ. chỉ huy. sự truyền đạt. ganh đua. có dính líu concerning prep. liên lạc. (n) /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. xáo trộn .communicate (v) /kə'mju:nikeit/ truyền.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. nhân dân company (n) /´kʌmpəni/ công ty compare (v) /kәm'peә(r)/ so sánh. tình thế conduct (v) (n) /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. chỉ huy conference (n) /ˈkɒnfərəns . chấm dứt (công việc) conclusion (n) /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. sự khiếu nại. sự liên quan. cạnh tranh competition (n) /. (n) ˈkɒnflɪkt/ xung đột. cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh. rắc rối complicated (adj) /'komplikeitid/ phức tạp. than thở. truyền đạt. hạn chế confined (adj) /kən'faind/ hạn chế. completely (adv) /kзm'pli:tli/ hoàn thành. tự tin confidently (adv) /'kɔnfidəntli/ tự tin confine (v) /kən'fain/ giam giữ. giao thiệp. sự xung đột. sự kết luận. sự tin cậy confident (adj) /'kɔnfidənt/ tin tưởng.. đơn kiện complete adj. truyền tin community (n) /kə'mju:niti/ dân chúng. sự điều khiển. ái ngại concert (n) /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude (v) /kənˈklud/ kết luận.

đáng kể considerably (adv) /kən'sidərəbly/ đáng kể. cuộc chiến đấu. gây bối rối confused (adj) /kən'fju:zd/ bối rối. sự giao kết conscious (adj) /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. ghóp phần contribution (n) /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. ký kết contrast (n) (v) /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. không có ý thức.confusing (adj) /kən'fju:ziη/ khó hiểu. thăm dò. hậu quả conservative (adj) /kən´sə:vətiv/ thận trọng. sự hài lòng contest (n) /kən´test/ cuộc thi. bền lòng constantly (adv) /'kɔnstəntli/ kiên định construct (v) /kən´strʌkt/ xây dựng construction (n) /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult (v) /kən'sʌlt/ tra cứu. khen ngợi (s) congress (n) /'kɔɳgres/ đại hội. công te nơ contemporary (adj) /kən'tempərəri/ đương thời. sự rối loạn congratulations (n) /kən. nhiều consideration (n) /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. xem xét. quan tâm. chứa. làm tương phản. lưu ý đến considerable (adj) /kən'sidərəbl/ lớn lao. chứa đựng. . trận đấu. lớn lao. Quốc hội connect (v) /kə'nekt/ kết nối. sự xem xét. để ý. to tát. tham khảo. làm tiếp continuous (adj) /kən'tinjuəs/ liên tục. đương đại content (n) /kən'tent/ nội dung. sự giao thiệp. biết rõ unconscious (adj) /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa. sự để ý. sự quan tâm consist of (v) /kən'sist/ gồm có constant (adj) /'kɔnstənt/ kiên trì. bảo thủ consider (v) /kən´sidə/ cân nhắc. cuộc tranh luận. lúng túng. nối connection (n) /kə´nekʃən. không biết rõ consequence (n) /'kɔnsikwəns/ kết quả. quyền lực. hội nghị. làm trái ngược contrasting (adj) /kən'træsti/ tương phản contribute (v) /kən'tribju:t/ đóng góp. ngượng confusion (n) /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. tiếp xúc contain (v) /kәn'tein/ bao hàm. liên tiếp contract (n) (v) /'kɔntrækt/ hợp đồng. quyền hành. có ý thức. bao gồm container (n) /kən'teinə/ cái đựng. khung cảnh. chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh. sự ký hợp đồng. sự góp phần control (n) (v) s /kən'troul/ sự điều khiển. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) /kən´tinju:/ tiếp tục. lời chúc mừng. khen ngợi./ sự kết nối. dè dặt. liên tiếp continuously (adv) /kən'tinjuəsli/ liên tục. hỏi ý kiến consumer (n) /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact (n) (v) /ˈkɒntækt/ sự liên lạc.

hạt nhân. hiệp định.. người nấu ăn cooking (n) /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. sửa. chi phí.. chính xác cost (n) (v) /kɔst .) correct adj.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. cope (with) (v) /koup/ đối phó. phố. thích hợp convention (n) /kən'ven∫n/ hội nghị. nồi nấu cookie (n) (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. sân (tennis. sự sao chép. kɒst/ giá. sao chép. quy ước conventional (adj) /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation (n) /. một đôi courage (n) /'kʌridʤ/ sự can đảm. trả giá. chỉ. cặp nam nữ a couple một cặp.. đáy lòng corner (n) /´kɔ:nə/ góc (tường. quá trình diễn tiến. bản chép lại. tỉnh couple (n) /'kʌpl/ đôi. (v) /kə´rekt/ đúng. thuyết phục..). không bị kiểm tra. chính xác. koʊrt/ sân. không bị hạn chế convenient (adj) /kən´vi:njənt/ tiện lợi. sửa chữa correctly (adv) /kə´rektli/ đúng. được kiểm tra uncontrolled (adj) /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. đương đầu copy (n) (v) /'kɔpi/ bản sao. thuận lợi. đôi vợ chồng. làm mát.quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled (adj) /kən'trould/ được điều khiển. (v) /ku:l/ mát mẻ. phiên tòa . quan tòa. bếp. điềm tĩnh. máy đếm country (n) /ˈkʌntri/ nước. dũng khí course (n) /kɔ:s/ tiến trình. phải trả cottage (n) /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton (n) /ˈkɒtn/ bông. nhà. đất nước countryside (n)/'kʌntri'said/ miền quê. tính counter (n) /ˈkaʊntər/ quầy hàng. làm cho nhận thức thấy cook (v) (n) /kʊk/ nấu ăn. quầy thu tiền. cuộc trò chuyện convert (v) /kən'və:t/ đổi. cách nấu ăn cooker (n) (BrE) /´kukə/ lò. quốc gia. sân chạy đua of course dĩ nhiên court (n) /kɔrt . sự dũng cảm.. có khả năng council (n) /kaunsl/ hội đồng count (v) /kaunt/ đếm. cặp. biến đổi convince (v) /kən'vins/ làm cho tin. bắt chước core (n) /kɔ:/ nòng cốt. miền nông thôn county (n) /koun'ti/ hạt. tòa án.. sợi cough (v) (n) /kɔf/ ho. sự ho. tiếng hoa coughing (n) /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể.

băng qua. tội ác. đè nát. tạo nên creature (n) /'kri:tʃə/ sinh vật. loài vật credit (n) /ˈkrɛdɪt/ sự tin. lòng tin. nỗi thống khổ. kẻ phạm tội. hạn chế cure (v) (n) /kjuə/ chữa trị. sự che phủ. tò mò. lời phê bình. phá tan tành. xuất sắc. tiền gửi ngân hàng credit card (n) thẻ tín dụng crime (n) /kraim/ tội. sụp đổ. nén lại. lời phê phán criticize (BrE also -ise) (v) /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình.. cốt yếu. chén cupboard (n) /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb (v) /kə:b/ kiềm chế. làm vỡ. nứt craft (n) /kra:ft/ nghề. sự giáo dục cup (n) /kʌp/ tách. đè bẹp cry (v) (n) /krai/ khóc. vượt qua crowd (n) /kraud/ đám đông crowded (adj) /kraudid/ đông đúc crown (n) /kraun/ vương miện. tội phạm crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. ngai vàng. cách chữa bệnh. phê phán. tiếng khóc. phá vụn crazy (adj) /'kreizi/ điên. đỉnh cao nhất crucial (adj) /´kru:ʃəl/ quyết định. vỏ bọc covered (adj) /'kʌvərd/ có mái che. danh tiếng. kín đáo covering (n) /´kʌvəriη/ sự bao bọc. vua. rạn nứt cracked (adj) /krækt/ rạn. chỉ trích crop (n) /krop/ vụ mùa cross (n) (v) /krɔs/ cây Thánh Giá. sự mở mang. cái bao. thuốc curious (adj) /'kjuəriəs/ ham muốn. cách điều trị. sự băng qua. chủ yếu cruel (adj) /'kru:ә(l)/ độc ác. che phủ. sự kêu la cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture (n) /ˈkʌltʃər/ văn hóa. sự rơi (máy bay).cousin (n) /ˈkʌzən/ anh em họ cover (v) (n) /'kʌvə/ bao bọc. cơn khủng hoảng crisp (adj) /krips/ giòn criterion (n) /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical (adj) /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. điều trị. sự phê phán. vắt. vỏ. phê phán. làm nứt. bọc cow (n) /kaʊ/ con bò cái crack (n) (v) /kræk/ cừ. tội phạm criminal adj. kêu la. sự phá sản. (n) /ˈkrɪmənl/ có tội. dữ tợn. lạ lùng . nứt nẻ. mất trí cream (n) /kri:m/ kem create (v) /kri:'eit/ sáng tạo. phạm tội. sự khóc. nghề thủ công crash (n) (v) /kræʃ/ vải thô. tàn nhẫn crush (v) /krᴧ∫/ ép. khó tính criticism (n) /´kriti¸sizəm/ sự phê bình.

đường vòng. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear (adj) /diə/ thân. tập quán customer (n) /´kʌstəmə/ khách hàng customs (n) /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. quay vòng theo chu kỳ. làm hỏng. hiếu kỳ. dòng (nước). khiêu vũ dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. sương) curve (n) (v) /kə:v/ đường cong. gây thiệt hại damp (adj) /dæmp/ ẩm. (n) /dɑ:k/ tối. ban ngày dead (adj) /ded/ chết. rạp hát. thân mến. ám muội data (n) /´deitə/ số liệu. dám đương đầu với. hiện nay. dữ liệu date (n) (v) /deit/ ngày. cha daily (adj) /'deili/ hàng ngày damage (n) (v) /'dæmidʤ/ mối hạn. vòng.. hải quan cut (v) (n) /kʌt/ cắt. tranh luận. tắt deaf (adj) /def/ điếc. phân phối. người nhảy múa danger (n) /'deindʤə/ sự nguy hiểm. mối đe dọa dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare (v) /deər/ dám. sự khiêu vũ. phổ biến. kính thưa. uốn cong. làm thinh. thói quen. sự uốn quăn curly (adj) /´kə:li/ quăn. sự giao dịch. mối hiểm nghèo. cái chết debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. thời đại. cong. đề ngày tháng. đi xe đạp cycling (n) /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad (n) /dæd/ bố.curiously (adv) /'kjuəriəsli/ tò mò.. sự thiệt hại. nguy cơ. uốn quăn. tối tăm. nhảy múa. xoắn current adj. thưa death (n) /deθ/ sự chết. nhóm mười . tục lệ. bóng tối. thời kỳ. thân yêu. chu trình. chặt. ẩm thấp dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa. sự khiêu vũ dancer (n) /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. làm ngơ deal (v) (n) /di:l/ phân phát. hiện nay curtain (n) /'kə:tn/ màn (cửa. thách dark adj. bẻ cong curved (adj) /kə:vd/ cong custom (n) /'kʌstəm/ phong tục. bàn cãi debt (n) /det/ nợ decade (n) /'dekeid/ thập kỷ. xoắn. cuộc tranh cãi. luống (gió) currently (adv) /'kʌrəntli/ hiện thời. lạ kỳ curl (v) (n) /kə:l/ quăn. kỳ hạn. ẩm ướt. khói. bộ mười. làm hư hại. ghi niên hiệu daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái day (n) /dei/ ngày. làm xoắn. (n) /'kʌrənt/ hiện hành. sự cắt cycle (n) (v) /'saikl/ chu kỳ. kỳ. điều hại.

sự phân xử declare (v) /di'kleə/ tuyên bố. sự trì hoãn. làm suy giảm . gian hàng. làm suy giảm. tiền gửi. khó xử delight (n) (v) /di'lait/ sự vui thích. giải quyết. phản đối. sở. chủ tâm. vật để chống đỡ. hài lòng deliver (v) /di'livə/ cứu khỏi. suy sụp. sự yêu cầu. rõ ràng definitely (adv) /'definitli/ rạch ròi. ban. trình độ. sự đi.. điều thích thú. phát biếu demand (n) (v) /dɪ. định rõ. khu bày hàng departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. sự che chở defend (v) /di'fend/ che chở. thoát khỏi. giải thích. sự vui sướng. tháng Chạp decide (v) /di'said/ quyết định. (adv) /di:p/ sâu.decay (n) (v) /di'kei/ tình trạng suy tàn. sự giảm sút deep adj. ỷ vào. yêu cầu demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. bí ẩn deeply (adv) /´di:pli/ sâu. bày tỏ. đòi hỏi. thanh tú.ˈmænd/ sự đòi hỏi. khó lường. để làm cảnh decrease (v) (n) / 'di:kri:s/ giảm bớt. phủ nhận department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục. làm vui thích. giãi bày delivery (n) /di'livəri/ sự phân phát. trang trí decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng. đặt cọc depress (v) /di´pres/ làm chán nản. sự bày tỏ. sự giải quyết. suy sụp.) defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/ cái để bảo vệ. lời định nghĩa degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ. bằng cấp. sâu sắc defeat (v) (n) /di'fi:t/ đánh thắng. sự suy sụp. tình trạng đổ nát December (n) (abbr. phân xử decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định. trang trí decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng.. dựa vào. sự phân phối. sự thất bại (1 kế hoạch). ty. Dec. tùy thuộc. sự tiêu tan (hy vọng. để trang trí. trông mong vào deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. sự khởi hành depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc. tiền đặt cọc. sự giao hàng. sự giảm đi. suy tàn decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng. đồ trang hoàng. làm chậm trễ deliberate (adj) /di'libәreit/ thận trọng. độ delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. biểu lộ dentist (n) /'dentist/ nha sĩ deny (v) /di'nai/ từ chối. dứt khoát definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa.) /di'sembə/ tháng mười hai. khoa. có suy nghĩ cân nhắc delicate (adj) /'delikeit/ thanh nhã. bảo vệ. sự cản trở. bày tỏ. sâu xa. đánh bại. làm phiền muộn. gửi. bào chữa define (v) /di'fain/ định nghĩa definite (adj) /dә'finit/ xác định. công bố decline (n) (v) /di'klain/ sự suy tàn. tế nhị. làm say mê delighted (adj) /di'laitid/ vui mừng. có suy nghĩ cân nhắc deliberately (adv) /di´libəritli/ thận trọng. có tính toán.

thèm muốn. máy móc devote (v) /di'vout/ hiến dâng. chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả. hy sinh dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet (n) /'daiət/ chế độ ăn uống. giá trị. làm việc) desperate (adj) /'despərit/ liều mạng. độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ. dành cho.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. khó khăn. bất chấp destroy (v) /dis'trɔi/ phá. khác nhau differently (adv) /'difrзntli/ khác. liều lĩnh. triệt p há destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. dâng cho. tỉ mỉ detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ. làm trì trệ depressed (adj) /di-'prest/ chán nản. tiêu diệt. thất vọng. viết. mặc dù. phác thảo. trình bày. không người ở deserve (v) /di'zз:v/ đáng. hết lòng. đã được xác định rõ develop (v) /di'veləp/ phát triển. từ trần. xứng đáng design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế. khác biệt.depressing (adj) /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. tỉ mỉ. đề cương. miêu tả. (v) dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. khác biệt. liều mạng despite prep. sự quyết định determine (v) /di'tз:min/ xác định. sự tả. quyết định determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định. nhiệt tình diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký. sự tiêu diệt detail (n) /(n) dɪˈteɪl . phiền muộn. thiết bị. sự trình bày. rời bỏ. nhiều chi tiết determination (n) /di. bày tỏ development (n) /di’velәpmәnt/ sự phát triển. phá hoại. suy yếu. mô tả description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. dành hết cho devoted (adj) /di´voutid/ hiến cho. thiết kế desire (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn. lấy được từ. định rõ. /dis'pait/ dù. phác họa. sự định rõ. dụng cụ. sự miêu tả desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc. ao ước desk (n) /desk/ bàn (học sinh. kế hoạch. tuyệt vọng desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh. bỏ trốn deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng. ˈditeɪl . ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different (adj) /'difrзnt/ khác. sự bày tỏ device (n) /di'vais/ kế sách. công lao. bắt nguồn. xuất phát từ. mở rộng. khác nhau difficult (adj) /'difik(ə)lt/ khó. phá huỷ. gay go difficulty (n) /'difikəlti/ sự khó khăn. chế độ ăn kiêng difference (n) /ˈdɪfərəns . lịch ghi nhớ dictionary (n) /'dikʃənəri/ từ điển die (v) /daɪ/ chết. sự phá hủy. điều cản trở . đình trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu. nỗi khó khăn.

disз'pointid/ thất vọng disappointment (n) /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. không có khă năng dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . gửi. thẳng direction (n) /di'rek∫n/ sự điều khiển. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. . làm kinh tởm. không thích. người điều khiển. đồ dơ bẩn. kinh tởm disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét. (v) /di'rekt. phẫn nộ dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương. tiền bớt. làm thất bại disappointing (adj) /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. sự không tán thành disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành. sự không đồng ý. viết cho ai. dai'rekt/ trực tiếp. chê disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster (n) /di'zɑ:stə/ tai họa. nhận ra discovery (n) /dis'kʌvəri/ sự khám phá. điều khiển directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp. không đồng ý. trưng bày. sự thiệt hại disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng. bệnh tật disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm. làm phẫn nộ disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. sự tìm ra. chiết khấu discover (v) /dis'kʌvə/ khám phá. kh ông hợp disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng.. vật rác rưởi dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu. sự khác nhau disappear (v) /disə'piə/ biến mất. đám đông). thất ước. sự chỉ huy director (n) /di'rektə/ giám đốc. thẳng thắn. không thành thật dishonestly (adv) /dis'onistli/ bất lương. sự ghét dismiss (v) /dis'mis/ giải tán (quân đội. sự tranh luận disease (n) /di'zi:z/ căn bệnh. dơ bẩn disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực. thảm họa disc (also disk. tranh luận discussion (n) /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. sa thải (người làm) display (v) (n) /dis'plei/ bày tỏ. ý mong đợi. phản đối.dig (v) /dɪg/ đào bới. phát hiện ra. sự thất vọng disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. làm thất vọng disappointed (adj) /. chiều direct adj. especially in NAmE) (n) /disk/ đĩa discipline (n) /'disiplin/ kỷ luật discount (n) /'diskaunt/ sự bớt giá. sự phát hiện ra discuss (v) /dis'kΛs/ thảo luận. phô trương. phô bày. thẳng. khác. sự bày ra. không lương thiện disk (n) /disk/ đĩa. xới dinner (n) /'dinə/ bữa trưa. đĩa hát dislike (v) (n) /dis'laik/ sự không ưa. sự chiết khấu. chỉ huy dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu. biến đi disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. không giống.

) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. kiềm chế door (n) /dɔ:/ cửa. kéo lê drama (n) /drɑː. xống gác. prep. phân hủy. gỡ. ở tầng dưới. kéo drawing (n) /'dro:iŋ/ bản vẽ. thích hợp với sân khấu dramatically (adv) /drə'mætikəli/ đột ngột draw (v) /dro:/ vẽ. tiến sĩ document (n) /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. (n) (v) /'dʌbl/ đôi. quận disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. giải tán distance (n) /'distəns/ khoảng cách. Dr. đi xuống downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống. ngờ vực down (adv). kép.. (v) /dra:ft/ bản phác thảo. (n) /'daun'steзz/ ở dưới nhà. det. /daun/ xuống downstairs (adv). phân loại distribution (n) /. phân phát. phân phối. sắp xếp. lượng gấp đôi.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. NAmE Dr. chia ra. làm gấp đôi doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ. nghe ra distribute (v) /dis'tribju:t/ phân bổ. (thuộc) nội trợ. nhận ra. thiết kế drag (v) /drӕg/ lôi kéo. adj. người kéo dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ. phân ra division (n) /dɪ'vɪʒn/ sự chia. như đóng kịch. sự kéo drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ.. quấy rầy disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn divide (v) /di'vaid/ chia. sự phân phối. sự phân chia. điểm. có ảnh hưởng.. sự ngờ vực. phác thảo. cửa ra vào dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ. nghi ngờ. cái gấp đôi. tài liệu. tầm xa distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. mơ . tư liệu dog (n) /dɔg/ chó dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic (adj) /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. hủy bỏ doctor (n) (abbr. du/ làm undo (v) /ʌn´du:/ tháo. sự phân loại divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced (adj) /di'vo:sd/ đã ly dị do (v) auxiliary (v) /du:. /dʌzn/ tá (12) draft (n)adj.. chi phối. quốc nội dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. bức vẽ.mə/ kịch. xóa bỏ. (adv). sự sắp xếp district (n) /'distrikt/ huyện. làm náo động.. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống. đi xuống dozen (n)det. tuồng dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch. hai.trưng bày dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã.. của hồi môn double adj.. sơ đồ thiết kế.

rắc (bụi. bồn phận. (thuộc) đông. do. sự quản lý kinh tế edge (n) /edӡ/ lưỡi. (v) /drai/ khô. giọt (nước. cuộc đua xe (điều khiển) driving (n) /'draiviɳ/ sự lái xe. ung dung easily (adv) /'i:zili/ dễ dàng eat (v) /i:t/ ăn economic (adj) /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. rơi. tiếng trống drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu dry adj. đống rác. xứng đáng. uống drive (v) (n) /draiv/ lái . cửa hàng dược phẩm drum (n) /drʌm/ cái trống. cạnh sắc edition (n) /i'diʃn/ nhà xuất bản. trách nhiệm DVD (n) each det. phủi bụi duty (n) /'dju:ti/ sự tôn kính. trái đất ease (n) (v) /i:z/ sự thanh thản. tại. mặc (quần áo). pro(n) /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pro(n) nhau.. cuộc đua xe driver (n) /draivә(r)/ người lái xe drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt. ở phía đông eastern (adj) /'i:stən/ đông easy (adj) /'i:zi/ dễ dàng. giành (phần thưởng) earth (n) /ə:θ/ đất. làm khô. rèn luyện educated (adj) /'edju:keitid/ được giáo dục.) drug (n) /drʌg/ thuốc. /'djuəriɳ/ trong lúc. dược phẩm. phấn).edju:'keiʃn/ sự giáo dục. cạn. sự rèn luyện (kỹ năng) . được đào tạo education (n) /. sự xuất bản editor (n) /´editə/ người thu thập và xuất bản. phía đông. kính trọng.. đua xe. quét bụi. lẫn nhau ear (n) /iə/ tai early adj. (adv) /´ə:li/ sớm earn (v) /ə:n/ kiếm (tiền).. (adv) /i:st/ hướng đông. sự thoải mái. sấy khô due (adj) /du. rớt. nhờ có dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu. làm dễ chịu east (n)adj. ăn mặc dressed (adj) cách ăn mặc drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống. rác.. ngu đần dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác. làm yên tâm. thích đáng due to vì.. dễ tính. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). làm thanh thản. chủ bút educate (v) /'edju:keit/ giáo dục.dress (n) (v) /dres/ quần áo.. máu. cho ăn học. trong thời gian dust (n) (v) /dʌst/ bụi. nơi đổ rác during prep. ma túy drugstore (n) (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc.

dễ cảm động.g. có hiệu lực effectively (adv) /i'fektivli/ có kết quả. nữa. có hiệu lực efficient (adj) /i'fiʃənt/ có hiệu lực.. xúc động. gây khó khăn embarrassing (adj) /im´bærəsiη/ làm lúng túng. điện lực. người làm công . thang máy else (adv) /els/ khác. làm ngượng nghịu. abbr. ngăn trở embarrassed (adj) /im´bærəst/ lúng túng. phát điện electrical (adj) /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity (n) /ilek'trisiti/ điện. pro (n) (adv) /´aiðə/ mỗi. mối xác cảm emotional (adj) /i´mouʃənəl/ cảm động. sự nỗ lực e. gửi thư điện tử embarrass (v) /im´bærəs/ lúng túng. mang nợ embarrassment (n) /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. đế quốc employ (v) /im'plɔi/ dùng. sự cảm động. cũng phải thế elbow (n) /elbou/ khuỷu tay elderly (adj) /´eldəli/ có tuổi. không dùng. hiện ra. có hiệu quả efficiently (adv) /i'fiʃəntli/ có hiệu quả.effect (n) /i'fekt/ hiệu ứng. một. ngượng. điện lực học electronic (adj) /ɪlɛkˈtrɒnɪk . có điện. nguyên tố elevator (n) (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. cao tuổi elect (v) /i´lekt/ bầu. nổi bật lên emergency (n) /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion (n) /i'moƱʃ(ә)n/ xự xúc động. hiệu nghiệm effort (n) /´efə:t/ sự cố gắng. sự bối rối emerge (v) /i´mə:dʒ/ nổi lên. làm nổi bật empire (n) /'empaiə/ đế chế. kết quả effective (adj) /'ifektiv/ có kết quả. quyết định election (n) /i´lekʃən/ sự bầu cử. dễ xúc cảm emotionally (adv) /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis (n) /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. không sử dụng được employee (n) /¸emplɔi´i:/ người lao động. cuộc tuyển cử electric (adj) /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. hiệu quả. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) (v) /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. bối rối. nếu không elsewhere (adv) /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) (n) (v) /'imeil/ thư điện tử. tao nhã element (n) /ˈɛləmənt/ yếu tôd. thuê ai làm gì unemployed (adj) /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. xúc cảm. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant (adj) /´eligənt/ thanh lịch. làm rắc rối. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg (n) /eg/ trứng either det.

dốc. người sử dụng lao động employment (n) /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment (n) /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. sự thẩm vấn ensure (v) /ɛnˈʃʊər .employer (n) /em´plɔiə/ chủ. đã có người engine (n) /en'ʤin/ máy. đã hứa hôn. sinh lực engage (v) /in'geidʤ/ hứa hẹn. cho phép ai làm gì encounter (v) (n) /in'kautә/ chạm chán. quân địch energy (n) /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. pro (n) (adv) /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. kết cục enemy (n) /'enәmi/ kẻ thù. nhiệt tình entire (adj) /in'taiə/ toàn thể. khổng lồ enough det. toàn bộ entirely (adv) /in´taiəli/ toàn vẹn. tiếp đón. nạn thất nghiệp empty adj. say mê.. thích thú enjoyment (n) /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. trọn vẹn. giúp đỡ. sự làm can đảm end (n) (v) /end/ giới hạn. người tiếp đãi.. đổ. nghị lực. có được enjoyable (adj) /in´dʒɔiəbl/ thú vị. động cơ engineer (n) /endʒi'niər/ kỹ sư engineering (n) /. chiêu đãi entertainment (n) /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. khuyến khích. có khả năng. bắt gặp. cam kết. sự tiếp đãi. công việc của kỹ sư enjoy (v) /in'dЗoi/ thưởng thức. đính ước engaged (adj) /in´geidʒd/ đã đính ước. sự đi vào. về sau ending (n) /´endiη/ sự kết thúc. sự chấm dứt. kết thúc. gia nhập entertain (v) /.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer (n) /¸entə´teinə/ người quản trò. chiêu đãi entertaining (adj) /. sự nhậm chức entry (n) /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách.entə'tein/ giải trí. được hưởng. sự bắt gặp encourage (v) /in'kΔridЗ/ động viên. sự nhiệt tình enthusiastic (adj) /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. động viên. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope (n) /'enviloup/ phong bì . thích thú cái gì. sự có được. được hưởng enormous (adj) /i'nɔ:məs/ to lớn. ủng hộ. làm can đảm. chắc chắn enter (v) /´entə/ đi vào. sự kết thúc. chấm dứt in the end cuối cùng.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. uống. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. mạnh dạn encouragement (n) /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. sự chạm trán. (v) /'empti/ trống. rỗng. cho tên (sách). chiêu đãi enthusiasm (n) /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. cho quyền làm gì entrance (n) /'entrəns/ sự đi vào. làm cạn enable (v) /i'neibl/ làm cho có thể. toàn bộ entitle (v) /in'taitl/ cho tiêu đề. phần cuối.

tối event (n) /i'vent/ sự việc. về cơ bản establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/ lập. phòng đại exam (n) /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (n) sự thi cử. bất động sản estimate (n) (v) /'estimit . điều xấu. khám xét. thiết bị equivalent adj. người ngang hàng. mọi thứ everywhere (adv) /´evri¸weə/ mọi nơi evidence (n) /'evidəns/ điều hiển nhiên.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact (adj) /ig´zækt/ chính xác. sức. thành lập estate (n) /ɪˈsteɪt/ tài sản.. yếu tố cần thiết essentially (adv) /e¸senʃi´əli/ về bản chất. bằng. điều rõ ràng evil adj. sai lầm escape (v) (n) /is'keip/ trốn thoát. phóng đại exaggerated (adj) /ig'zædЗзreit/ cường điệu. vật tương đương error (n) /'erə/ lỗi.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. ngang bằng equipment (n) /i'kwipmənt/ trang. (n) /'i:vl/ xấu. từ. kỳ thi examine (v) /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. đánh giá. hỏi han (thí sinh) example (n) /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. sự sai sót. mọi everyone (also everybody) pro(n) /´evri¸wʌn/ mọi người everything pro(n) /'evriθiɳ/ mọi vật. ngang bằng evening (n) /'i:vniɳ/ buổi chiều.'estimeit/ sự ước lượng.. ác. từ trước tới giờ every det. lại còn. ngang tài.. bằng.environment (n) /in'vaiərənmənt/ môi trường. ngay. đúng đắn exaggerate (v) /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. thoát khỏi.. (n) /i´kwivələnt/ tương đương. điều tai hại ex. bằng phẳng.. ví dụ excellent (adj) /ˈeksələnt/ xuất sắc. đánh giá etc. (n) /əˈsɛnʃəl/ bản chất. đúng exactly (adv) /ig´zæktli/ chính xác. (n) (v) /´i:kwəl/ ngang. sự kiện eventually (adv) /i´ventjuəli/ cuối cùng ever (adv) /'evә(r)/ từng. cốt yếu. ngang equally (adv) /'i:kwзli / bằng nhau. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro (n) /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even (adv). (adj) /'i:vn/ ngay cả. sự trốn thoát. hoàn cảnh xung quanh environmental (adj) /in. ước lượng. điềm đạm. xuất chúng . lỗi thoát especially (adv) /is'peʃəli/ đặc biệt là. điều ác. thực chất. /'evәri/ mỗi. di sản. nhất là essay (n) /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj.

liệu trước expected (adj) /iks´pektid/ được chờ đợi. bào chữa. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite (v) /ik'sait/ kích thích. sống existence (n) /ig'zistəns/ sự tồn tại. trừ ra excuse (n) (v) /iks´kju:z/ lời xin lỗi. vật trưng bày. sự thực hiện.. thi hành. gây ngạc nhiên expectation (n) /. sự loại ra exchange (v) (n) /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. phát triển. sự sống exit (n) /´egzit/ lỗi ra. nổ explore (v) /iks´plɔ:/ thăm dò. nở. bị kích động excitement (n) /ik´saitmənt/ sự kích thích. xin lỗi. kích động exciting (adj) /ik´saitiη/ hứng thú. thực hiện exhibit (v) (n) /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. chấp hành exercise (n) (v) /'eksəsaiz/ bài tập. mong ngóng. được hy vọng unexpected (adj) /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. vật triển lãm exhibition (n) /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. bày tỏ. tha lỗi executive (n) (adj) /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. làm. sự xuất khẩu expose (v) /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. tha thứ. biểu lộ. conj. gây ngạc nhiên unexpectedly (adv) /'Δniks'pektid/ bất ngờ.). sự kích động exclude (v) /iks´klu:d/ ngăn chạn. (thuộc) sự thi hành. sự chờ đợi expense (n) /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive (adj) /iks'pensiv/ đắt experience (n) (v) /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. phơi bày express (v) (adj) /iks'pres/ diễn tả.. thám hiểm explosion (n) /iks'plouʤn/ sự nổ. giải thích explanation (n) /.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. loại trừ excluding prep. từng trải. trưng bày exist (v) /ig'zist/ tồn tại. thí nghiệm expert (n) (adj) /. chuyên môn. giải thích explode (v) /iks'ploud/ đập tan (hy vọng.except prep. trải qua. sự đi ra. triển lãm. /ik'sept/ trừ ra. thú vị excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. /iks´klu:diη/ ngoài ra. làm nổ.. sự phát triển ồ ạt export (v) (n) /iks´pɔ:t/ xuất khẩu.ekspз'ti:z/ chuyên gia. tốc hành . thoát ra expand (v) /iks'pænd/ mở rộng. sự thi hành. giãn ra expect (v) /ik'spekt/ chờ đợi. nhanh. (v) ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. trừ phi exception (n) /ik'sepʃn/ sự trừ ra. không kể.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. chấp hành. giàu kinh nghiệm experiment (n) (v) /(n) ɪkˈspɛrəmənt . nếm mùi experienced (adj) /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. hàng xuất khẩu. thành thạo explain (v) /iks'plein/ giải nghĩa.

xưởng fail (v) /feil/ sai. thêm nữa farm (n) /fa:m/ trang trại . thuận lợi fairly (adv) /'feəli/ hợp lý. đương đầu. vật đảm bảo faithful (adj) /'feiθful/ trung thành. công bằng. không công bằng. không công bằng. (n) (adv) /'ekstrə/ thêm. sự dành cho. bị đổ false (adj) /fo:ls/ sai. công bằng unfair (adj) /ʌn´fɛə/ gian lận. thuận lợi fact (n) /fækt/ việc. (adj) /fɑ:/ xa further (adj) /'fə:ðə/ xa hơn nữa. cực đoan. tưởng tượng far (adv). chung thủy. gửi lời extension (n) /ɪkstent ʃən/ sự giơ. đối phó.). sự kiện factor (n) /'fæktə / nhân tố factory (n) /'fæktəri/ nhà máy.. bất lợi faith (n) /feiθ/ sự tin tưởng. tin cậy. thuộc gia đình famous (adj) /'feiməs/ nổi tiếng fan (n) /fæn/ người hâm mộ fancy (v) (adj) /ˈfænsi/ tưởng tượng. biểu lộ. sự bày tỏ. duỗi ra (tay. dành cho. ngã. sự việc. trung thực faithfully (adv) /'feiθfuli/ trung thành. xí nghiệp. châ(n). giả dối fame (n) /feim/ tên tuổi. lạ thường. kéo dài (thời gia(n). danh tiếng familiar (adj) /fəˈmiliər/ thân thiết. cực độ eye (n) /ai/ mắt face (n) (v) /feis/ mặt. phụ. yếu ớt fair (adj) /feə/ hợp lý. nghĩ rằng. quen thộc family (n) (adj) /ˈfæmili/ gia đình. (n) /iks'tri:m/ vô cùng. phạm vi extra adj. yếu ớt faintly (adv) /'feintli/ nhút nhát. thứ thêm.). trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall (v) (n) /fɔl/ rơi. người thất bại faint (adj) /feɪnt/ nhút nhát. sự diễn đạt extend (v) /iks'tend/ giơ. ngoại. sự dễ dàng. bất lợi unfairly (adv) /ʌn´fɛəli/ gian lận. sự rơi. gửi lời extensive (adj) /iks´tensiv/ rộng rãi. sự quá khích extremely (adv) /iks´tri:mli/ vô cùng. ngã fall over ngã lộn nhào. phụ extraordinary (adj) /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. thất bại failure (n) /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. nhầm. quá khích. duỗi.. chung thủy. đối mặt facility (n) /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. sự kéo dài. khắc nghiệt. niềm tin. cho. thể diện.expression (n) /iks'preʃn/ sự diễn tả. khác thường extreme adj. bao quát extent (n) v /ɪkˈstɛnt/ quy mô..

sự đấu tranh figure (n) (v) /figә(r)/ hình dáng.... adj. người chủ trại fashion (n) /'fæ∫ən/ mốt. lấp kín film (n) (v) /film/ phim. làm say mê. béo bở.... điểm đặc trưng. lo ngại feather (n) /'feðə/ lông chim feature (n) (v) /'fi:tʃə/ nét đặt biệt.. sự đấu tranh. người (vật) được ưa thích fear (n) (v) /fɪər/ sự sợ hãi.) fault (n) /fɔ:lt/ sự thiết sót. một vài a few một ít. sự đồng ý. nuôi feel (v) /fi:l/ cảm thấy feeling (n) /'fi:liɳ/ sự cảm thấy..farming (n) /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. (n) /fæt/ béo. sự quý mến. giống cái fence (n) /fens/ hàng rào festival (n) /'festivəl/ lễ hội. hình dung. đem về.. cuộc chiến đấu fighting (n) /´faitiη/ sự chiến đấu. thời trang fashionable (adj) /'fæʃnəbl/ đúng mốt. trói fat adj... hợp thời trang fast adj. đại hội liên hoan fetch (v) /fetʃ/ tìm về. cuộc đấu chung kết . sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. bệnh sốt few det. February (n) (abbr. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) (n) /'feivз/ thiện ý. học phí feed (v) /fid/ cho ăn. miêu tả file (n) /fail/ hồ sơ. đồng chí female adj. (n) /´fi:meil/ thuộc giống cái. e sợ. chất béo father (n) /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. (n) /'feivзrit/ được ưa thích. mỡ. Feb. một ít. tài liệu fill (v) /fil/ làm đấy.. cảm giác fellow (n) /'felou/ anh chàng (đang yêu). đồng áng farmer (n) /'fɑ:mə(r)/ nông dân. mô tả nét đặc biệt. pro(n) /fju:/ ít. (n) /'fainl/ cuối cùng.vài. đặc trưng của. nhân vật. quyến rũ fever (n) /'fi:və/ cơn sốt. làm bực mình. bãi chiến trường fight (v) (n) /fait/ đấu tranh. chiến đấu. sợ. một vài field (n) /fi:ld/ cánh đồng. được dựng thành phim final adj. (adv) /fa:st/ nhanh fasten (v) /'fɑ:sn/ buộc.) /´februəri/ tháng 2 federal (adj) /'fedərəl/ liên bang fee (n) /fi:/ tiền thù lao.

đầu tiên. sự bay. dãy phòng. bông. (adv) /'fə:m/ hãng. tài trợ. kiên quyết. vụt sáng. nhẵn.. bắt cá fishing (n) /´fiʃiη/ sự câu cá. trung tâm. chuyến bay focus (v) (n) /'foukəs/ tập trung. gắn. quãng đường bay flying adj. ˈfaɪnæns/ tài chính. (n) /´flaiiη/ biết bay. (n) /flæt/ bằng phẳng. người. cây hoa flu (n) /flu:/ bệnh cúm fly (v) (n) /flaɪ/ bay. lơ lửng flood (n) (v) /flʌd/ lụt. thích hợp.. lắp. mạnh mẽ firmly (adv) /´fə:mli/ vững chắc. sự đánh cá fit (v) (adj) /fit/ hợp. giỏi finely (adv) /´fainli/ đẹp đẽ. đèn nháy flat adj. công ty. bất động flag (n) /'flæg/ quốc kỳ flame (n) /fleim/ ngọn lửa flash (v) (n) /flæ∫/ loé sáng. sự kết thúc. căn phòng.. sự bay. tràn đầy. bẹt. hoàn thành fire (n) (v) /'faiə/ lửa. vũng vàng. tràn ngập floor (n) /flɔ:/ sàn. bột mỳ flow (n) (v) /flow/ sự chảy. phần cuối finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. trọng tâm ( (n)bóng) . tìm ra fine (adj) /fain/ tốt. trước hết. lũ lụtl. cấp vốn financial (adj) /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find (v) /faind/ tìm. cao thượng finger (n) /'fiɳgə/ ngón tay finish (v) (n) kết thúc. tế nhị. đóa. hoàn thành. vật đầu tiên. sự bay. kiên quyết first det. ánh sáng lóe lên.. (n) /fə:st/ thứ nhất. món cá.finally (adv) /´fainəli/ cuối cùng. xứng đáng fix (v) /fiks/ đóng. chảy flower (n) /'flauə/ hoa. làm tăng thêm mùi vị flesh (n) /fle∫/ thịt flight (n) /flait/ sự bỏ chạy.. sửa sang fixed (adj) đứng yên. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm (n)adj. sửa chữa. mùi. câu cá. cho gia vị. sau cùng finance (n) (v) /fɪˈnæns . mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v) /'fleivə/ vị. ordinal number. thứ nhất at first trực tiếp fish (n) (v) /fɪʃ/ cá. tầng (nhà) flour (n) /´flauə/ bột. rút chạy. chuyến bay float (v) /floʊt/ nổi. tìm thấy find out sth khám phá. chắc. vừa. trôi. (adv).

xưa. cũ. đông lạnh frozen (adj) /frouzn/ lạnh giá frequent (adj) /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently (adv) /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh (adj) /freʃ/ tươi. hình dạng.fə/ cho. tự do. thức. sau. ép buộc. sau đây. ở nước ngoài forest (n) /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) (adv) /fə'revə/ mãi mãi forget (v) /fə'get/ quên forgive (v) /fərˈgɪv/ tha. tiến về phía trước found (v) /faund/ (q. xắn. theo sau. hệ thống. /fɔ:. Fri. dự báo foreign (adj) /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. món ăn foot (n) /fut/ chân. sự sáng lập. bàn chân football (n) /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. hình thức. từ nước ngoài. nguyên formerly (adv) /´fɔ:məli/ trước đây. thể thức. làm thành. tiếp theo food (n) /fu:d/ đồ ăn. dự đoán.) /´fraidi/ thứ Sáu . tha thứ fork (n) /fɔrk/ cái nĩa form (n) (v) /fɔ:m/ hình thể. tổ chức frame (n) (v) /freim/ cấu trúc. force (n) (v) /fɔ:s/ sức mạnh. được tạo thành formal (adj) /fɔ:ml/ hình thức formally (adv) /'fo:mзlaiz/ chính thức former (adj) /´fɔ:mə/ trước.k of find) tìm. trả tự do freely (adv) /´fri:li/ tự do. cưỡng ép forecast (n) (v) /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán.. giải phóng.. thoải mái freedom (n) /'fri:dəm/ sự tự do. khỏe khoắn Friday (n) (abbr. tiến về phía trước forward (adj) /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. nền tự do freeze (v) /fri:z/ đóng băng. tiếp theo following adj. bố trí free adj. tươi tắn freshly (adv) /´freʃli/ tươi mát. theo.fold (v) (n) /foʊld/ gấp. thuở xưa formula (n) /'fɔ:mjulə/ công thức. sự thịnh vượng forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/ về tương lai. nếp gấp folding (adj) /´fouldiη/ gấp lại được follow (v) /'fɔlou/ đi theo sau. (v) (adv) /fri:/ miễn phí. dành cho. dự báo. dàn xếp. sau này ở phía trước. (n)prep. /´fɔlouiη/ tiếp theo. tìm thấy foundation (n) /faun'dei∫n/ sự thành lập. cách thức fortune (n) /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có... vén.

kiếm được. cuộc đánh bạc gambling (n) /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game (n) /geim/ trò chơi gap (n) /gæp/ đèo. quỹ. furthest cấp so sánh của far future (n) (adj) /'fju:tʃə/ tương lai gain (v) (n) /geɪn/ lợi. thân mật unfriendly (adj) /ʌn´frendli/ không thân thiện. chiên. giành được. để tiền vào công quỹ fundamental (adj) /. đằng trước. họat động. kẽ hở. /frɔm/ frəm/ từ front (n) (adj) /frʌnt/ mặt. nhiên liệu full (adj) /ful/ đầy. làm hoảng sợ frightening (adj) /´fraiəniη/ kinh khủng. trái cây fry (v) (n) /frai/ rán.fʌndə'mentl/ cơ bản. hơi đốt gasoline (n) (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze (n) (v) /fri:z/ sự đông lạnh. đầy đủ fully (adv) /´fuli/ đầy đủ. đạt tới gallon (n) /'gælən/ Galông 1gl = 4. chỗ trống garage (n) /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage (n) (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. tài trợ. làm đông. dầu hỏa. lỗ hổng. 54 lít ở Anh. ruột (thú) garden (n) /'gɑ:dn/ vườn gas (n) /gæs/ khí. 78 lít ở Mỹ gamble (v) (n) /'gæmbl/ đánh bạc. khôi hài fur (n) /fə:/ bộ da lông thú furniture (n) /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. thịt rán fuel (n) /ˈfyuəl/ chất đốt. chạy (máy) fund (n) (v) /fʌnd/ kho. khiếp sợ from prep. làm đóng băng fruit (n) /fru:t/ quả. không có thiện cảm friendship (n) /'frendʃipn/ tình bạn. khủng khiếp frightened (adj) /'fraitnd/ hoảng sợ. chế nhạo function (n) (v) /ˈfʌŋkʃən/ chức năng.fridge (n) (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend (n) /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly (adj) /´frendli/ thân thiện. cơ sở. sự vui thích. lợi ích. 3. hoàn toàn fun (n) (adj) /fʌn/ sự vui đùa. hài hước make fun of đùa cợt. chủ yếu funeral (n) /ˈfju:nərəl/ lễ tang. đám tang funny (adj) /´fʌni/ buồn cười. sự giá lạnh. chế giễu. tiền bạc. xăng . tình hữu nghị frighten (v) /ˈfraɪtn/ làm sợ.

chân thật. toàn bộ glove (n) /glʌv/ bao tay. hồ gram (n) /'græm/ đậu xanh go (v) /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. nhẹ nhàng gently (adv) /'dʤentli/ nhẹ nhàng. xác thực genuinely (adv) /´dʒenjuinli/ thành thật. có được get on leo. chung chung. gắn lại.gate (n) /geit/ cổng gather (v) /'gæðə/ tập hợp. trèo lên get off ra khỏi. đời generous (adj) /´dʒenərəs/ rộng lượng. hồ. hào phóng gentle (adj) /dʒentl/ hiền lành. phân phối give (sth) up bỏ. tặng give sth away cho. phát give sth out chia. ly glasses (n) kính đeo mắt global (adj) v /´gloubl/ toàn cầu. êm ái. hào phóng generously (adv) /'dʒenərəsli/ rộng lượng. khổng lồ. dịu dàng. toàn thể. thủy tinh. sự phát sinh ra. từ bỏ glad (adj) /glæd/ vui lòng. lượm. thiết bị. biếu. Chúa . chân thật geography (n) /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. dịu dàng gentleman (n) /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. tổng generally (adv) /'dʒenərəli/ nói chung. đại thể in general nói chung. hái. thu thập gear (n) /giə/ cơ cấu. khoa địa lý get (v) /get/ được. khoan hồng. phi thường gift (n) /gift/ quà tặng girl (n) /g3:l/ con gái girlfriend (n) /'gз:lfrend/ bạn gái. dụng cụ general (adj) /'ʤenər(ə)l/ chung. thoát khỏi giant (n) (adj) /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. có ý định goal (n) /goƱl/ god (n) /gɒd/ thần. người yêu give (v) /giv/ cho. thế hệ. đẻ ra generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. cái cốc. găng tay glue (n) (v) /glu:/ keo. dán bằng keo. đại khái generate (v) /'dʒenəreit/ sinh. sung sướng glass (n) /glɑ:s/ kính. người thượng lưu genuine (adj) /´dʒenjuin/ thành thật. người phi thường.

kẻ thống trị grab (v) /græb/ túm lấy. nội các. (n) /gud/ tốt. bằng vàng good adj. lời chào tạm biệt goods (n) /gudz/ của cải. khoan khoái grave (n) (adj) /greiv/ mộ. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar (n) /ˈgræmər/ văn phạm grand (adj) /grænd/ rộng lớn. điểm số. vồ. cao thượng. bãi cỏ. (n) grocery (NAmE usually grocery store) (n) /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries (n) /ˈgroʊsəri. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. ban. sự phát triển guarantee (n) (v) /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. hay. hột. dễ chịu. vĩ đại greatly (adv) /´greitli/ rất.mʌðə/ bà grandparent (n) /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson (n) /´grænsʌn/ cháu trai grant (v) (n) /grα:nt/ cho. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. sự ban. (n) /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. cầm quyền government (n) /ˈgʌvərnmənt . vĩ đại grandchild (n) /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter (n) /'græn.. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám.gold (n) (adj) /goʊld/ vàng. chộp lấy grade (n) (v) /greɪd/ điểm. cao cả green adj. hàng hóa govern (v) /´gʌvən/ cai trị. đồng cỏ grateful (adj) /´greitful/ biết ơn. tính chất. hạt. g. bản chất gram (BrE also gramme) (n) (abbr. trưởng thành growth (n) /grouθ/ sự lớn lên. (n) /¸gud´bai/ tạm biệt. lắm. đất. tài sản. dấu huyền. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground (n) /graund/ mặt đất. từ từ grain (n) /grein/ thóc lúa. sự cho. bãi đất group (n) /gru:p/ nhóm grow (v) /grou/ mọc. mọc lên grow up lớn lên. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. cấp. sự cấp grass (n) /grɑ:s/ cỏ. xếp loại gradual (adj) /´grædjuəl/ dần dần. tuyệt. phân loại.. bảo lãnh. điều tốt. chủ. thống trị. sự cai trị governor (n) /´gʌvənə/ thủ lĩnh. . từng bước một gradually (adv) /'grædzuәli/ dần dần.. lớn. trang nghiêm. hoa râm (tóc) great (adj) /greɪt/ to. người bảo lãnh.do:tз/ cháu gái grandfather (n) /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother (n) /'græn.

dẫn đường. khó khăn harm (n) (v) /hɑ:m/ thiệt hại. bảo vệ.. sự đoán. móc quai hang (v) /hæŋ/ treo. có hại harmless (adj) /´ha:mlis/ không có hại hat (n) /hæt/ cái mũ hate (v) (n) /heit/ ghét. chỉ huy. dẫn đầu headache (n) /'hedeik/ chứng nhức đầu heal (v) /hi:l/ chữa khỏi. ông ấy head (n) (v) /hed/ cái đầu (người. rắn. nửa hall (n) /hɔ:l/ đại sảnh. tàn tệ. khách mời guide (n) (v) /gaɪd/ điều chỉ dẫn. khốn khổ hard adj. tập quán hair (n) /heə/ tóc hairdresser (n) /'heədresə/ thợ làm tóc half (n)det. gác. tổn hao. bảo đảm guard (n) (v) /ga:d/ cái chắn.cam đoan. người hướng dẫn. xảy đến happiness (n) /'hæpinis/ sự sung sướng. hết sức cố gắng. làm hại. thù hận hatred (n) /'heitrid/ lòng căm thì. lãnh đại. gã habit (n) /´hæbit/ thói quen. (adv) /ha:d/ cứng. phần chia đôi. thể chất. truyền cho handle (v) (n) /'hændl/ cầm. phạm tội. sự bất hạnh happy (adj) /ˈhæpi/ vui sướng. tòa (thị chính). hạnh phúc unhappy (adj) /ʌn´hæpi/ buồn rầu. thú). nghiêm khắc. anh ấy. hạnh phúc happily (adv) /'hæpili/ sung sướng. làm lành health (n) /hɛlθ/ sức khỏe. həv/ có have to modal (v) phải (bắt buộc. có bổn phận phải) he pro(n) /hi:/ nó. hà khắc. mắc happen (v) /'hæpən/ xảy ra. sự ước chừng guest (n) /gest/ khách. người bảo vệ. gây thiệt hại harmful (adj) /´ha:mful/ gây tai hại. lành mạnh . trao tay. lòng căm ghét. phỏng đoán. chỉ đường guilty (adj) /ˈgɪlti/ có tội.. anh chàng. sự căm ghét have (v) auxiliary (v) /hæv. tay cầm. nửa giờ. canh giữ guess (v) (n) /ges/ đoán. hội trường hammer (n) /'hæmə/ búa hand (n) (v) /hænd/ tay. tội lỗi gun (n) /gʌn/ súng guy (n) /gai/ bù nhìn. sự lành mạnh healthy (adj) /'helθi/ khỏe mạnh. tích cực hardly (adv) /´ha:dli/ khắc nghiệt. pro (n) (adv) /hɑ:f/ một nửa. hạnh phúc unhappiness (n) /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. sờ mó. bàn tay.

do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide (v) /haid/ trốn. pro(n) /hiz/ của nó. che giấu high adj. sự giúp đỡ helpful (adj) /´helpful/ có ích. chỗ nổi bật nhất. cái của bà ấy here (adv) /hiə/ đây. sự cầm. chính chị ta. cái của nó. (n) /hз'lou/ chào. sức nóng heating (n) /'hi:tiη/ sự đốt nóng. độ cao. nặng nề heavily (adv) /´hevili/ nặng. lời chào help (v) (n) /'help/ giúp đỡ. cú đấm hobby (n) /'hɒbi/ sở thích riêng hold (v) (n) /hould/ cầm. cái của ông ấy.. cho thuê (nhà. của hắn. sự thuê. sử học hit (v) (n) /hit/ đánh. đòn.hear (v) /hiə/ nghe hearing (n) /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. cô ấy. của anh ấy. đỉnh. vì thế her pro (n)det.. ở mức độ cao highly (adv) /´haili/ tốt. ném trúng. cao. cái của chị ấy. bà ấy hers pro(n) /hə:z/ cái của nó. thuộc lịch sử history (n) /´histəri/ lịch sử. hết sức.. giữ. /hз:/ nó. anh ấy himself pro(n) /him´self/ chính nó. thính giác heart (n) /hɑ:t/ tim. chính bà ta hesitate (v) /'heziteit/ ngập ngừng. của ông ấy. trái tim heat (n) (v) /hi:t/ hơi nóng. nắm. (adv) /hai/ cao. sự nắm giữ hole (n) /'houl/ lỗ. chính cô ta.. sự cho thuê his det. cái của anh ấy historical (adj) /his'tɔrikəl/ lịch sử. do đó. ông ấy. đẹp. chính hắn. ẩn nấp. cái của cô ấy. kể từ đây. hắn.). ở đây hero (n) /'hiərou/ người anh hùng herself pro(n) /hə:´self/ chính nó. chị ấy. nêu bật. ở mức độ cao highlight (v) (n) /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. chính ông ta. sáng nhất highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill (n) /hil/ đồi him pro(n) /him/ nó. hang . xin chào. chính anh ta hip (n) /hip/ hông hire (v) (n) /haiə/ thuê. lỗ trống. giúp đỡ hence (adv) /hens/ sau đây. đấm. điểm cao hell (n) /hel/ địa ngục hello exclamation. nặng nề heel (n) /hi:l/ gót chân height (n) /hait/ chiều cao. cái của hắn. sự làm nóng heaven (n) /ˈhɛvən/ thiên đường heavy (adj) /'hevi/ nặng.

sùng đạo home (n) (adv).) hot (adj) /hɒt/ nóng. dù thế nào huge (adj) /hjuːdʒ/ to lớn. tuy vậy. trung thực. quan niệm .. gây thiệt hại husband (n) /´hʌzbənd/ người chồng ice (n) /ais/ băng.. sự ghê rợn horse (n) /hɔrs/ ngựa hospital (n) /'hɔspitl/ bệnh viện.. căn nhà. chủ tiệc. gấp rút hurt (v) /hɜrt/ làm bị thương.. đăng cai tổ chức (hội nghị. ra sao however (adv) /hau´evə/ tuy nhiên. toàn nhà housing (n) /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household (n) (adj) /´haushould/ hộ. khổng lồ human adj. nằm ngang (trục hoành) horn (n) /hɔ:n/ sừng (trâu. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) (n) /'onз/ danh dự. làm sao.. lưỡi câu hope (v) (n) /houp/ hy vọng. nước đá ice cream (n) kem idea (n) /ai'diз/ ý tưởng. như thế nào. bò. (thuộc) gia đình how (adv) /hau/ thế nào. trung thực. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. nóng bức hotel (n) /hou´tel/ khách sạn hour (n) /'auз/ giờ house (n) /haus/ nhà.holiday (n) /'hɔlədi/ ngày lễ. nguồn hy vọng horizontal (adj) /. công việc làm ở nhà honest (adj) /'ɔnist/ lương thiện.. (n) /'hju:mən/ (thuộc) con người. trân trọng đối với hook (n) /huk/ cái móc. dẫn (c. ở chân trời. loài người humorous (adj) /´hju:mərəs/ hài hước. nhà thương host (n) (v) /houst/ chủ nhà. ˈhʌri/ sự vội vàng.. ngang. sự gấp rút in a hurry vội vàng. đi săn hunting (n) /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry (v) (n) /ˈhɜri . hối hả. gia đình. ở tại nhà. sự hóm hỉnh hungry (adj) /'hΔŋgri/ đó hunt (v) /hʌnt/ săn. nước mình homework (n) /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). trống rỗng holy (adj) /ˈhoʊli/ linh thiêng.trình). hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) (n) /´hju:mə/ sự hài hước. ngày nghỉ hollow (adj) /'hɔlou/ rỗng. thanh danh.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. /hoʊm/ nhà.) horror (n) /´hɔrə/ điều kinh khủng. bản lề. chân thật honestly (adv) /'ɔnistli/ lương thiện.

bao hàm import (n) (v) import sự nhập. khắc. cái tiến. abbr.). khắc. sự tưởng tượng imagine (v) /i'mæʤin/ tưởng tượng. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. sự mở mang in prep. cho rằng immediate (adj) /i'mi:djət/ lập tức. vào inability (n) /¸inə´biliti/ sự bất lực. tức thì immediately (adv) /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral (adj) /i´mɔrəl/ trái đạo đức. tư tưởng. in sâu vào. hình dung.. nét nhận dạng. tưởng rằng. bắt gánh vác. ảo imagination (n) /i. nếu như ignore (v) /ig'no:(r)/ phớt lờ. gây ấn tượng. nhập. đánh tráo. hùng vĩ. không trọng đại impose (v) /im'pouz/ đánh (thuế. lý tưởng ideally (adv) /aɪˈdiəli/ lý tưởng. trọng yếu unimportant (adj) /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. sự tác động. đúng như lý tưởng identify (v) /ai'dentifai/ nhận biết. oai vệ improve (v) /im'pru:v/ cải thiện. tỏ ra không biết đến ill (adj) (especially BrE) /il/ ốm illegal (adj) /i´li:gl/ trái luật. luân lý. bất tài inch (n) /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng.. in sâu vào impression (n) /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. nóng vội impatiently (adv) /im'pei∫зns/ nóng lòng.. nhận dạng identity (n) /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. lợi dụng impossible (adj) /im'pɔsəbl/ không thể làm được. nghĩa là. ảnh hưởng impatient (adj) /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. 54 cm) . làm rõ ý image (n) /´imidʒ/ ảnh. sự in. ốm. xấu xa impact (n) /ˈɪmpækt/ sự và chạm. bệnh tật illustrate (v) /´ilə¸streit/ minh họa. bất hợp pháp illegally (adv) /i´li:gəli/ trái luật.e. không thể xảy ra impress (v) /im'pres/ ghi. sốt ruột implication (n) /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. tầm quan trọng important (adj) /im'pɔ:tənt/ quan trọng. giống hệt i. sự cải tiến. nhận ra.ideal adj. /if/ nếu. tại. điều gợi ý imply (v) /im'plai/ ngụ ý. cảm giác. nhập khẩu importance (n) /im'pɔ:təns/ sự quan trọng.. sự nhập khẩu. hệ trọng importantly (adv) /im'pɔ:təntli/ quan trọng. tính đồng nhất. trong. mở mang improvement (n) /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. làm cảm động impressed (adj) được ghi. (n) /aɪˈdiəl. tức là ( Id est) if conj. đóng dấu impressive (adj) /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. bất hợp pháp illness (n) /´ilnis/ sự đau yếu. hình ảnh imaginary (adj) /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. sự liên can. (adv) /in/ ở.

nội bộ. biểu thị. tính cả including prep. nghe inevitably (adv) /in’evitəbli/ chắc chắn infect (v) /in'fekt/ nhiễm.indi'pendзntli/ độc lập index (n) /'indeks/ chỉ số. sự khởi đầu injure (v) /in'dӡә(r)/ làm tổn thương. lan truyền infected (adj) bị nhiễm. chắc chắn xảy ra. tài liệu.indi'pendəns/ sự độc lập. tăng thêm. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. sự tăng thêm increasingly (adv) /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed (adv) /ɪnˈdid/ thật vậy. sự biểu thị. đầu độc. cho biết. tác động inform (v) /in'fo:m/ báo cho biết. xúc phạm injured (adj) /´indʒə:d/ bị tổn thương. thu nhập increase (v) (n) /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng.infə'meinʃn/ tin tức. bị xúc phạm injury (n) /'indʤəri/ sự làm tổn thương. nền độc lập independent (adj) /. sự tác dụng. tiêm nhiễm. làm hại. lúc đầu. quả thật independence (n) /. sự biểu lộ indirect (adj) /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly (adv) /. ban đầu initiative (n) /ɪˈnɪʃiətɪv . sự biểu thị indicate (v) /´indikeit/ chỉ.. cá nhân indoors (adv) /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor (adj) /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial (adj) /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. /in´klu:diη/ bao gồm.indi'pendənt/ độc lập independently (adv) /. thân cận . nhiễm influence (n) (v) /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. vẫn thường thấy.. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially (adv) /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. riêng biệt. kiến thức ingredient (n) /in'gri:diәnt/ phần hợp thành.indi'kei∫n/ sự chỉ. trình bày ngắn gọn indication (n) /. điều tổn hại ink (n) /iηk/ mực inner (adj) /'inə/ ở trong. không nghi thức information (n) /. cung cấp tin tức informal (adj) /in´fɔ:məl/ không chính thức. kỹ nghệ industry (n) /'indəstri/ công nghiệp. điều hại. sự tăng. việc có liên quan include (v) /in'klu:d/ bao gồm.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. bị đầu độc infection (n) /in'fekʃn/ sự nhiễm. thành phần initial adj.incident (n) /´insidənt/ việc xảy ra. sự đầu độc infectious (adj) /in´fekʃəs/ lây. kể cả income (n) /'inkəm/ lợi tức. (n) /indivídʤuəl/ riêng. kỹ nghệ inevitable (adj) /in´evitəbl/ không thể tránh được. làm hại. (n) /i'ni∫зl/ ban đầu. ảnh hưởng.

) instance (n) /'instəns/ thí dị.innocent (adj) /'inəsnt/ vô tội. tài liệu cung cấp instrument (n) /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult (v) (n) /'insʌlt/ lăng mạ. /'intu/ or /'intə/ vào. trụ sở instruction (n) /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. phía. (n) (adj) /'in'said/ mặt trong. có chú ý interior (n) (adj) /in'teriə/ phần trong. US .gian). ở trong. lập. ở trong. ngắt lời interruption (n) /. vào trong introduce (v) /'intrədju:s/ giới thiệu . ở phía trong internal (adj) /in'tə:nl/ ở trong.insti'tju:ʃn . mục đích interest (n) (v) /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. sự thẩm vấn) insect (n) /'insekt/ sâu bọ. (adv). khoảng cách interview (n) (v) /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn.intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn. phỏng vấn.net/ liên mạng interpret (v) /in'tз:prit/ giải thích interpretation (n) /in. bên trong.teli'dЗen∫зl/ thông minh. làm chú ý interested (adj) có thích thú. trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead (adv) /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute (n) /ˈ´institju:t/ viện. lời lăng mạ. thiết bị. chú ý. có quan tâm. nội bộ insist (on) (v) /in'sist/ cứ nhất định.tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt (v) /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn.. phần trong. ngây thơ (enquiry (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. sự ngắt lời interval (n) /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t. làm quan tâm. có ý định intended (adj) /in´tendid/ có ý định. trong trắng. sự quan tâm. lồng vào inside prep. có dụng ý intention (n) /in'tenʃn/ ý định. cứ khăng khăng install (v) /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. cơ quan. xỉ nhục insurance (n) /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence (n) /in'telidʒəns/ sự hiểu biết.. ví dụ. làm quan tâm.. phía trong. nội địa international (adj) /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet (n) /'intə. làm chú ý interesting (adj) /'intristiŋ/ làm thích thú. côn trùng insert (v) /'insə:t/ chèn vào. sự gặp mặt. xỉ nhục.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. sự xỉ nhục insulting (adj) /in´sʌltiη/ lăng mạ. nói chuyện riêng into prep. sáng trí intend (v) /in'tend/ ý định.. học viện institution (n) /UK . trí thông minh intelligent (adj) /in.

lời nói đùa.. sự mời invite (v) /in'vait / mời involve (v) /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. chính điều đó.. lời giới thiệu invent (v) /in'vent/ phát minh. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. đầu nối jointly (adv) /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. nghiên cứu investment (n) /in'vestmənt/ sự đầu tư. điều đó. quãng đường. dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement (n) /in'vɔlvmənt/ sự gồm. chọc tức irritated (adj) /'iriteitid/ tức giận. dồn hết tâm trí vào iron (n) (v) /aɪən / sắt. cái của điều đó. bọc sắt irritate (v) /´iri¸teit/ làm phát cáu. của con vật đó. của điều đó. (n) /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). vốn đầu tư invitation (n) /. sự để. tiết mục itself pro(n) /it´self/ chính cái đó. nghiên cứu investigation (n) /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra. sáng chế invention (n) /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh. /it/ cái đó. cùng chung joke (n) (v) /dʒouk/ trò cười.. bao hàm. chính con vật đó jacket (n) /'dʤækit/ áo vét jam (n) /dʒæm/ mứt January (n) (abbr. ghép joint adj. thu hút. phát hành. đưa ra it pro (n)det. Ja(n)) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous (adj) /'ʤeləs/ ghen. kim hoàn job (n) /dʒɔb/ việc. khoả(n). sự vui mừng . cái của con vật đó item (n) /'aitəm/ tin tức. sự sáng chế invest (v) /in'vest/ đầu tư investigate (v) /in'vestigeit/ điều tra. tham gia. sự bao hàm. /its/ của cái đó. giễu cợt journalist (n) /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey (n) /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ).introduction (n) /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu. chắp.. cáu tiết -ish suffix island (n) /´ailənd/ hòn đảo issue (n) (v) /ɪʃuː. nói đùa. mó(n). quần zin jelly (n) /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) (n) /'dʤu:əlri/ nữ trang. chỗ nối. việc làm join (v) /ʤɔin/ gia nhập.. con vật đó its det. ghen tị jeans (n) /dЗeins/ quần bò.invi'teiʃn/ lời mời. chặng đường đi joy (n) /dʒɔɪ/ niềm vui. chọc tức irritating (adj) /´iriteitiη/ làm phát cáu. nối. sự phát sinh.

tử tế. cú đánh knot (n) /nɔt/ cái nơ. sự nhảy. quốc vương kiss (v) (n) /kis/ hôn. k. quả) July (n) (abbr. (n) /´dʒu:niə/ trẻ hơn. cái hôn kitchen (n) /´kitʃin/ bếp kilometre (n) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee (n) /ni:/ đầu gối knife (n) /naif/ con dao knit (v) /nit/ đan. Jul. quan tòa. củ. được thêu knitting (n) /´nitiη/ việc đan. khóa. người ít tuổi hơn just (adv) /dʤʌst/ đúng. tốt bụng unkind (adj) /ʌn´kaind/ độc ác. phân xử. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind (n) (adj) /kaind/ loại. có lòng tốt kindly (adv) /´kaindli/ tử tế. giống.judge (n) (v) /dʒʌdʒ/ xét xử. được chứng minh là đúng keen (adj) /ki:n/ sắc. bén keen on say mê. vừa mới. biện hộ justified (adj) /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. tiêu diệt killing (n) /´kiliη/ sự giết chóc. tàn nhẫn kindness (n) /'kaindnis/ sự tử tế. lòng tốt king (n) /kiɳ/ vua.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump (v) (n) /dʒʌmp/ nhảy. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) (n) (abbr.. thuộc (khóa) keyboard (n) /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick (v) (n) /kick/ đá. được nhiều người biết đến . ít tuổi hơn. cú đá kid (n) /kid/ con dê non kill (v) /kil/ giết. vừa đủ. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) (n) /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice (n) /ʤu:s/ nước ép (rau. hàng dệt kim knock (v) (n) /nɔk/ đánh. Ju(n)) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. thêu knitted (adj) /nitid/ được đan. bước nhảy June (n) (abbr. điểm nút. ưa thích keep (v) /ki:p/ giữ. đập. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) (n) (abbr. giữ lại key (n) (adj) /ki:/ chìa khóa. chỉ justice (n) /'dʤʌstis/ sự công bằng justify (v) /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. điểm trung tâm know (v) /nou/ biết unknown (adj) /'ʌn'noun/ không biết well known (adj) /´wel´noun/ nổi tiếng.

vợ. lãnh tụ leaf (n) /li:f/ lá cây. để lại . cuối cùng. ngây ngô lady (n) /ˈleɪdi/ người yêu.. rời đi. mới đây laugh (v) (n) /lɑ:f/ cười. lớn. thiếu lacking (adj) /'lækiη/ ngu đần. (adv) /leit/ trễ.. chậm nhất. sự hạ thủy. ˈlɔɪər/ luật sư lay (v) /lei/ xếp. tiếng cười launch (v) (n) /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu).. mác. công việc lack (n) (v) /læk/ sự thiếu. (adv). pro (n) (adv) /li:st/ tối thiểu.. sự hướng dẫn leading (adj) /´li:diη/ lãnh đạo. khai trương.knowledge (n) /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. liên hoàn lean (v) /li:n/ nghiêng... (adj) /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. buổi giới thiệu sản phầm law (n) /lo:/ luật lawyer (n) /ˈlɔyər . đất đai landscape (n) /'lændskeip/ phong cảnh lane (n) /lein/ đường nhỏ (làng. dẫn dắt. ở mức độ lớn last det. dán nhãn. lab (n) /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) (n) /'leibз/ lao động. tiểu thư lake (n) /leik/ hồ lamp (n) /læmp/ đèn land (n) (v) /lænd/ đất. gần đây nhất latter adj. nghiên cứu least det. (n) /leitist/ muộn nhất.. sự lãnh đạo. người cuối cùng. ít nhất. to largely (adv) /´la:dʒli/ phong phú. dựa. ghi mác laboratory.. rốt hết. ỷ vào learn (v) / lə:n/ học. hẻm phố) language (n) /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large (adj) /la:dʒ/ rộng. muộn later (adv). kéo dài late adj. (n) /´lætə/ sau cùng. lá (vàng.) league (n) /li:g/ liên minh. quý bà. tri thức litre (n) /´li:tə/ lít label (n) (v) /leibl/ nhãn.. đất canh tác. gần đây. ít nhất at least ít ra. chí ít leather (n) /'leðə/ da thuộc leave (v) /li:v/ bỏ đi. sau cùng. đặt. (n) (v) /lɑ:st/ lầm cuối. bố trí layer (n) /'leiə/ lớp lazy (adj) /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ (v) (n) lãnh đạo. dẫn đầu leader (n) /´li:də/ người lãnh đạo.

. nhẹ nhàng. cấp bằng. vung (xoong. đốt.. văn học litre (BrE) (NAmE liter) (n) (abbr. mối liên lạc. kết nối lip (n) /lip/ môi liquid (n) (adj) /'likwid/ chất lỏng. mẫu tự level (n) (adj) /'levl/ trình độ. lỏng. có thể xảy ra. du dương. mi mắt (eyelid) lie (v) (n) /lai/ nói dối. (v) conj. (adv). có giới hạn line (n) /lain/ dây. sự dối trá life (n) /laif/ đời.. (n) /left/ bên trái. chắc vậy unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. vị trí. det.. (adj) /ʌn´laik/ khác. số lượng ít hơn lesson (n) /'lesn/ bài học let (v) /lεt/ cho phép. thú. thắp sáng lightly (adv) /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. một chút . sự nâng. pro (n) (adv) /'lit(ә)l/ nhỏ. cho mượn length (n) /leɳθ/ chiều dài. bỏ sót lecture (n) /'lekt∫ә(r)/ bài diễn thuyết. l) /´li:tə/ lít little adj. ghi vào danh sách listen (to) (v) /'lisn/ nghe. /laik/ giống như. thích...) legal (adj) /ˈligəl/ hợp pháp legally (adv) /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon (n) /´lemən/ quả chanh lend (v) /lend/ cho vay.). không nhiều. ranh giới. hạn chế limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. lắng nghe literature (n) /ˈlɪtərətʃər/ văn chương.. đường. độ dài less det. (adv) /´laikli/ có thể đúng. chứng chỉ. không chắc xảy ra limit (n) (v) /'limit/ giới hạn. (v) /lait/ ánh sáng. giới hạn. bài nói chuyện left adj. sự nhấc lên light (n)adj. pro (n) (adv) /les/ nhỏ bé.. lời nói dối. chút ít. bà(n). bài thuyết trình. bé. chữ cái.. tuyến link (n) (v) /lɪɳk/ mắt xích. về phía trái leg (n) /´leg/ chân (người. liên kết. cấp.. nhấc lên. nhẹ. nồi. sự sống lift (v) (n) /lift/ giơ lên.leave out bỏ quên. ngang bằng library (n) /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) (n) /ˈlaɪsəns/ bằng. sự cho phép license (v) /'laisзns/ cấp chứng chỉ. bằng.. không giống likely adj. có khả năng. êm ái. bằng cử nhân. như unlike prep. cho phép lid (n) /lid/ nắp. để cho letter (n) /'letə/ thư. có thể. không vững list (n) (v) /list/ danh sách. ít hơn.

gặp may mắn. (adv) /lɒt/ số lượng lớn. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pro (n)det. ầm ĩ. chất. đang sống lively (adj) /'laivli/ sống. người tình low adj. chở unload (v) /ʌn´loud/ cất gánh nặng. vua lorry (n) (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose (v) /lu:z/ mất. sự định vị lock (v) (n) /lɔk/ khóa.. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom.. lớn (nói) loudly (adv) /'laudili/ ầm ĩ. vận may lucky (adj) /'lʌki/ gặp may. cục bộ locate (v) /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. (adv) /liv/ sống. trung kiên luck (n) /lʌk/ may mắn. hợp logic lonely (adj) /´lounli/ cô đơn.. một ít live adj. bé. bơ vơ long adj. chăm sóc look at nhìn.. cục bộ locally (adv) /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. (adv) /laud/ to.. inh ỏi. lạc lost (adj) /lost/ thua.a little det. rất nhiều loud adj. dỡ hàng loan (n) /ləʊn/ sự vay mượn local (adj) /'ləʊk(ə)l/ địa phương. vật nặng. xa. lɒs/ sự mất. khóa logic (n) /'lɔdʤik/ lô gic logical (adj) /'lɔdʤikəl/ hợp lý. xinh xắn. hạnh phúc . mất loss (n) /lɔs .. lùn loyal (adj) /'lɔiəl/ trung thành. (adv) /lou/ thấp. (adv) /lɔɳ/ dài. thích lovely (adj) /ˈlʌvli/ đẹp. pro(n) nhỏ. thua. định vị located (adj) /loʊˈkeɪtid/ định vị location (n) /louk´eiʃən/ vị trí. lâu look (v) (n) /luk/ nhìn. có duyên lover (n) /´lʌvə/ người yêu. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose (adj) /lu:s/ lỏng. sinh động load (n) (v) /loud/ gánh nặng. không chặt loosely (adv) /´lu:sli/ lỏng lẻo lord (n) /lɔrd/ Chúa. yêu. hoạt động live (v) /liv/ sống living (adj) /'liviŋ/ sống. ngắm. inh ỏi love (n) (v) /lʌv/ tình yêu. lòng yêu thương. to. bộ phận.

gộp thành make-up (n) /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang.unlucky (adj) /ʌn´lʌki/ không gặp may. con trai. (thuộc) ma thuật. đa số. trọng đại. cấu thành. phần lớn maintain (v) /mein´tein/ giữ gìn.mænju'fæktʃə/ manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. lấy (chồng) married (adj) /´mærid/ cưới. đực. (n) /meil/ trai.mægə'zi:n/ tạp chí magic (n) (adj) /'mæʤik/ ma thuật. đánh dấu. ghi dấu market (n) /'mɑ:kit/ chợ. tảng.. hành quân. trống. cái bướu lunch (n) /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung (n) /lʌη/ phổi machine (n) /mə'ʃi:n/ máy. sự chế tạo manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. trông nom. ưu thế make (v) (n) /meik/ làm. người sản xuất many det. con trống. giám đốc manner (n) /'mænз/ cách.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march (v) (n) diễu hành. bưu kiện. đực mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man (n) /mæn/ con người. khối lượng. nhãn. miếng. vẻ. sự trông nom.. nhiều hơn. đại chúng . chủ yếu. thiết bị mad (adj) /mæd/ điên. sự kết hôn. chế tạo. bực điên người magazine (n) /. chủ yếu majority (n) /mə'dʒɔriti/ phần lớn. thị trường marketing (n) /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage (n) /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. mất trí. cuộc hành quân. ảo thuật mail (n) (v) /meil/ thư từ. máy móc machinery (n) /mə'ʃi:nəri/ máy móc. kết hôn mass (n) (adj) /mæs/ khối. gửi qua bưu điện main (adj) /mein/ chính. lễ cưới marry (v) /'mæri/ cưới (vợ). điều khiển management (n) /'mænidʒmənt/ sự quản lý. bất hạnh luggage (n) (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump (n) /lΛmp/ cục. bảo vệ major (adj) /ˈmeɪdʒər/ lớn. son phấn male adj. duy trì. đàn ông manage (v) /'mæniʤ/ quản lý. lối. chủ yếu. cuộc diễu hành mark (n) (v) /mɑ:k/ dấu. Mar. dáng. pro(n) /'meni/ nhiều map (n) /mæp/ bản đồ March (n) (abbr. thái độ manufacture (v) (n) /. đàn ông. trọng yếu nhất mainly (adv) /´meinli/ chính. sự điều khiển manager (n) /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. quần chúng. nhãn mác. sự chế tạo make sth up làm thành. ảo thuật. kiểu.

có tính chất quan trọng maximum adj.mæθi'mætiks/ toán học. (n) /´mæksiməm/ cực độ. math NAmE) (n) /. tối đa. tài sản. thi đấu mate (n) (v) /meit/ bạn. tao. trí nhớ. địch thủ. vật chất. đề cập menu (n) /'menju/ thực đơn . (n) /'mi:djəm/ trung bình. cực độ may modal (v) /mei/ có thể. sự môi giới meet (v) /mi:t/ gặp. đơn vị đo lường measurement (n) /'məʤəmənt/ sự đo lường. thạc sĩ match (n) (v) /mætʃ/ trận thi đấu. vật chất. có nghĩa là meaning (n) /'mi:niɳ/ ý. đo lường. sự trung gian. có ý nghĩa. làm tan chảy ra member (n) /'membə/ thành viên. cuộc biểu tình melt (v) /mɛlt/ tan ra. đối chọi. chủ nhân. trí óc. sự đo lường. trung. chảy ra. trong lúc ấy measure (v) (n) /'meʤə/ đo. giao phối material (n) (adj) /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. đồ sộ master (n) /'mɑ:stə/ chủ. trị số cực đại. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental (adj) /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. sánh được matching (adj) /´mætʃiη/ tính địch thù. nói đến.. y khoa.. tớ meal (n) /mi:l/ bữa ăn mean (v) /mi:n/ nghĩa. hội viên membership (n) /'membəʃip/ tư cách hội viên. có lẽ mayor (n) /mɛə/ thị trưởng me pro(n) /mi:/ tôi. hữu hình mathematics (also maths BrE. vừa. lượng cực đại. bạn nghề. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/ trong lúc đó. môn toán matter (n) (v) /'mætə/ chất. thầy giáo.massive (adj) /'mæsiv/ to lớn. có lẽ May (n) /mei/ tháng 5 maybe (adv) /´mei¸bi:/ có thể. ý nghĩa means (n) /mi:nz/ của cải. mất trí mentally (adv) /´mentəli/ về mặt tinh thần mention (v) /'menʃn/ kể ra. thuốc medium adj. đối thủ. địa vị hội viên memory (n) /'meməri/ bộ nhớ. gặp gỡ meeting (n) /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. phép đo meat (n) /mi:t/ thịt media (n) /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical (adj) /'medikə/ (thuộc) y học medicine (n) /'medisn/ y học.

mere (adj) /miə/ chỉ là merely (adv) /'miәli/ chỉ, đơn thuần mess (n) /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu message (n) /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp metal (n) /'metl/ kim loại method (n) /'meθəd/ phương pháp, cách thức metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/ mét mid- combining form tiền tố: một nửa midday (n) /´mid´dei/ trưa, buổi trưa middle (n) (adj) /'midl/ giữa, ở giữa midnight (n) /'midnait/ nửa đêm, 12h đêm might modal (v) /mait/ qk. may có thể, có lẽ mild (adj) /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa mile (n) /mail/ dặm (đo lường) military (adj) /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự milk (n) /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind (n) (v) /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm mine pro (n)(n) của tôi mineral (n) (adj) /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoáng minimum adj., (n) /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu minister (n) /´ministə/ bộ trưởng ministry (n) /´ministri/ bộ minor (adj) /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng minority (n) /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số minute (n) /'minit/ phút mirror (n) /ˈmɪrər/ gương miss (v) (n) /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng Miss (n) /mis/ cô gái, thiếu nữ missing (adj) /´misiη/ vắng, thiếu, thất lạc mistake (n) (v) /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm mistaken (adj) /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầm mix (v) (n) /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn mixed (adj) /mikst/ lẫn lộn, pha trộn mixture (n) /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp mobile (adj) /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di động mobile phone (also mobile) (n) (BrE) điện thoại đi động model (n) /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu

modern (adj) /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến mum (n) /mʌm/ mẹ moment (n) /'məum(ə)nt/ chốc, lát Monday (n) (abbr. Mo(n)) /'mʌndi/ thứ 2 money (n) /'mʌni/ tiền monitor (n) (v) /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát month (n) /mʌnθ/ tháng mood (n) /mu:d/ lối, thức, điệu moon (n) /mu:n/ mặt trăng moral (adj) /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức morally (adv) có đạo đức more det., pro (n) (adv) /mɔ:/ hơn, nhiều hơn moreover (adv) /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại morning (n) /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det., pro (n) (adv) /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả mostly (adv) /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là mother (n) /'mΔðз/ mẹ motion (n) /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động motor (n) /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) (n) /'moutə,saikl/ xe mô tô mount (v) (n) /maunt/ leo, trèo; núi mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi mouse (n) /maus - mauz/ chuột mouth (n) /mauθ - mauð/ miệng move (v) (n) /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động moving (adj) /'mu:viɳ/ động, hoạt động movement (n) /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác movie (n) (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr. Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr. much det., pro (n) (adv) /mʌtʃ/ nhiều, lắm mud (n) /mʌd/ bùn multiply (v) /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) (n) /mʌm/ mẹ murder (n) (v) /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát muscle (n) /'mʌsl/ cơ, bắp thịt museum (n) /mju:´ziəm/ bảo tàng

music (n) /'mju:zik/ nhạc, âm nhạc musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái musician (n) /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal (v) /mʌst/ phải, cần, nên làm my det. /mai/ của tôi myself pro(n) /mai'self/ tự tôi, chính tôi mysterious (adj) /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểu mystery (n) /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bí nail (n) /neil/ móng (tay, chân) móng vuốt naked (adj) /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụi name (n) (v) /neim/ tên; đặt tên, gọi tên narrow (adj) /'nærou/ hẹp, chật hẹp nation (n) /'nei∫n/ dân tộc, quốc gia national (adj) /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc natural (adj) /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên naturally (adv) /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên nature (n) /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên navy (n) /'neivi/ hải quân near adj., (adv)., prep. /niə/ gần, cận; ở gần nearby adj., (adv) /´niə¸bai/ gần nearly (adv) /´niəli/ gần, sắp, suýt neat (adj) /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạch neatly (adv) /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắp necessary (adj) /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếu necessarily (adv) /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiết unnecessary (adj) /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn neck (n) /nek/ cổ need (v) modal (v) (n) /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cần needle (n) /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọn negative (adj) /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) (n) /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) (n) /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng neither det., pro (n) (adv) /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew (n) /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em) nerve (n) /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảm nervous (adj) /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng nervously (adv) /'nз:vзstli/ bồn chồn, lo lắng nest (n) (v) /nest/ tổ, ổ; làm tổ net (n) /net/ lưới, mạng network (n) /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thống

... thú vị.) /nou´vembə/ tháng 11 now (adv) /nau/ bây giờ. tuy thế mà new (adj) /nju:/ mới. mới mẻ. vô nghĩa nor conj. ghi chép nothing pro(n) /ˈnʌθɪŋ/ không gì. (n) /nekst/ sát. tin tức newspaper (n) /'nju:zpeipə/ báo next adj. lời ghi chép. tình trạng bình thường normally (adv) /'no:mзli/ thông thường.nevəðə'les/ tuy nhiên. huyên náo non.. No. không người nào noise (n) /nɔiz/ tiếng ồn. huyên náo noisily (adv) /´nɔizili/ ồn ào. phương bắc northern (adj) /'nɔ:ðən/ Bắc nose (n) /nouz/ mũi not (adv) /nɔt/ không note (n) (v) /nout/ lời ghi. chú ý. gần nice (adj) /nais/ đẹp. hiện giờ. không cái gì notice (n) (v) /'nәƱtis/ thông báo. det. truyện November (n) (abbr. Nov. ghi chú. /nou/ không nobody (also no one) pro(n) /'noubədi/ không ai. vật gì nonsense (n) /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. tối no exclamation. dễ chịu niece (n) /ni:s/ cháu gái night (n) /nait/ đêm.prefix none pro(n) /nʌn/ không ai. dễ chịu nicely (adv) /´naisli/ thú vị. không người. (adv) /no:/ cũng không normal adj. hiện nay nowhere (adv) /´nou¸wɛə/ không nơi nào. sự huyên náo noisy (adj) /´nɔizi/ ồn ào. như thường lệ north (n)adj. nhận biết take notice of chú ý noticeable (adj) /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. yết thị.. lần sau. không khi nào nevertheless (adv) /.. đầu . (n) /'nɔ:məl/ thường. bình thường.) (n) /´nʌmbə/ số nurse (n) /nə:s/ y tá nut (n) /nʌt/ quả hạch.never (adv) /'nevə/ không bao giờ. (adv). để ý. (adv) /nɔ:θ/ phía bắc. tiếp nữa next to prep. bên cạnh. gần. mới lạ newly (adv) /´nju:li/ mới news (n) /nju:z/ tin. không ở đâu nuclear (adj) /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. đáng để ý novel (n) /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. no.

obey (v) /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh object (n) (v) /(n) ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; (v) əbˈdʒɛkt/ vật, vật thể; phản đối, chống lại objective (n) (adj) /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan observation (n) /obzә:'vei∫(ә)n/ sự quan sát, sự theo dõi observe (v) /əbˈzə:v/ quan sát, theo dõi obtain (v) /əb'tein/ đạt được, giành được obvious (adj) /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên obviously (adv) /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy được occasion (n) /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội occasionally (adv) /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng, đôi khi occupy (v) /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ occupied (adj) /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người) occur (v) /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiện ocean (n) /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock (adv) /klɔk/ đúng giờ October (n) (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd (adj) /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) oddly (adv) /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) of prep. /ɔv/ or /əv/ của off (adv)., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rời offence (BrE) (NAmE offense) (n) /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tội offend (v) /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu offensive (adj) /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn công offer (v) (n) /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giá office (n) /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộ officer (n) /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quan official adj., (n) /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức officially (adv) /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chính thức often (adv) /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn oh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này.. oil (n) /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation, adj., (adv) /əʊkei/ đồng ý, tán thành old (adj) /ould/ già old-fashioned (adj) lỗi thời on prep., (adv) /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn once (adv)., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một khi one number, det., pro(n) /wʌn/ một; một người, một vật nào đó each other nhau, lẫn nhau onion (n) /ˈʌnjən/ củ hành

only adj., (adv) /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới onto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trên open adj., (v) /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc openly (adv) /´oupənli/ công khai, thẳng thắn opening (n) /´oupniη/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành operate (v) /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiển operation (n) /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt động opinion (n) /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểm opponent (n) /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thù opportunity (n) /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội, thời cơ oppose (v) /əˈpoʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối opposing (adj) /з'pouziη/ tính đối kháng, đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đối opposite adj., (adv)., (n)prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược opposition (n) /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập option (n) /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange (n) (adj) /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam order (n) (v) /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnh in order to hợp lệ ordinary (adj) /'o:dinәri/ thường, thông thường organ (n) /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) (n) /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chức organize (BrE also -ise) (v) /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập organized (adj) /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức origin (n) /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên original adj., (n) /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản originally (adv) /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên other adj., pro(n) /ˈʌðər/ khác otherwise (adv) /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác ought to modal (v) /ɔ:t/ phải, nên, hẳn là our det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ours pro(n) /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ourselves pro(n) /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình out (of) (adv)., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài outdoors (adv) /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhà

outdoor (adj) /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoài outer (adj) outer ở phía ngoài, ở xa hơn outline (v) (n) /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài output (n) /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng outside (n)adj., prep., (adv) /'aut'said/ bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài outstanding (adj) /¸aut´stændiη/ nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại oven (n) /ʌvn/ lò (nướng) over (adv)., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trên overall adj., (adv) / (adv) ˈoʊvərˈɔl ; (adj) ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm overcome (v) /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) owe (v) /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì) own adj., pro (n) (v) /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận owner (n) /´ounə/ người chủ, chủ nhân pace (n) /peis/ bước chân, bước pack (v) (n) /pæk/ gói, bọc; bó, gói package (n) (v) /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện packaging (n) /"pækidzŋ/ bao bì packet (n) /'pækit/ gói nhỏ page (n) (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách) pain (n) /pein/ sự đau đớn, sự đau khổ painful (adj) /'peinful/ đau đớn, đau khổ paint (n) (v) /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơn painting (n) /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranh painter (n) /peintə/ họa sĩ pair (n) /pɛə/ đôi, cặp palace (n) /ˈpælɪs/ cung điện, lâu đài pale (adj) /peil/ taí, nhợt pan (n) /pæn - pɑ:n/ xoong, chảo panel (n) /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nô pants (n) /pænts/ quần lót, đùi paper (n) /´peipə/ giấy parallel (adj) /'pærəlel/ song song, tương đương parent (n) /'peərənt/ cha, mẹ park (n) (v) /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên parliament (n) /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hội part (n) /pa:t/ phần, bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular (adj) /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệt

hướng đi patience (n) /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. làm. bền chí pattern (n) /'pætə(r)n/ mẫu.particularly (adv) /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. cây ớt per prep. kiên nhẫn. sự tạm ngừng pay (v) (n) /pei/ trả. người trình diễn perhaps (adv) /pə'hæps/ có thể. thời gian. sự hòa thuận peaceful (adj) /'pi:sfl/ hòa bình. p) /´peni/ số tiền pension (n) /'penʃn/ tiền trợ cấp. ngang qua passing (n) (adj) /´pa:siη/ sự đi qua. thực hiện performance (n) /pə'fɔ:məns/ sự làm. kiên trì. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) (n)adj. cá biệt. đỉnh. buổi liên hoan. vĩnh cửu. thời đại permanent (adj) /'pə:mənənt/ lâu dài. ngắn ngủi passage (n) /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. yên tĩnh peak (n) /pi:k/ lưỡi trai. phần nào đó partner (n) /'pɑ:tnə/ đối tác. nhẫn nại. thái bình. sự trôi qua. chóp pen (n) /pen/ bút pence (n) /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil (n) /´pensil/ bút chì penny (n) (abbr. thoáng qua. sự chịu đựng patient (n) (adj) /'peiʃənt/ bệnh nhân. có lẽ period (n) /'piəriəd/ kỳ. nộp. sự biểu diễn performer (n) /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. dĩ vãng. nhẫn nại. dòng giống. người pepper (n) /´pepə/ hạt tiêu. số tiền trả. sự thi hành. riêng biệt partly (adv) /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó.. vĩnh cửu . qua path (n) /pɑ:θ/ đường mòn. sự tạm nghỉ. (adv) phần trăm perfect (adj) / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly (adv) /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform (v) /pə´fɔ:m/ biểu diễn. (n)prep. quá. vượt qua. cộng sự partnership (n) /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. dừng. đảng pass (v) /´pa:s/ qua. thường xuyên permanently (adv) /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên.. sự trôi qua. sự cộng tác party (n) /ˈpɑrti/ tiệc. sự thực hiện. lương hưu people (n) /ˈpipəl/ dân tộc. khuôn mẫu pause (v) (n) /pɔ:z/ tạm nghỉ. tiền lương payment (n) /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. thời kỳ.. (adv) /pɑ:st/ quá khứ. hành lang passenger (n) /'pæsindʤə/ hành khách passport (n) /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. thanh toán. tiền bồi thường peace (n) /pi:s/ hòa bình.

pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. 58 lít. giai đoạn. được tổ chức plain (adj) /plein/ ngay thẳng. đống. 473 lít).. dương cầm pick (v) /pik/ cuốc (đất). bản thân. đào. người personal (adj) /'pə:snl/ cá nhân.. thành ngữ. chất chồng pill (n) /´pil/ viên thuốc pilot (n) /´paiələt/ phi công pin (n) (v) /pin/ đinh ghim. vẽ bản đồ. cho cơ hội person (n) /ˈpɜrsən/ con người. tư. về phần rôi. sao chụp photograph (n) (v) (also photo (n)) /´foutə¸gra:f/ ảnh. ghim. người được yêu thích petrol (n) (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase (n) /feiz/ tuần trăng. nhà nhiếp ảnh photography (n) /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. kẹp pink adj. triết lý photocopy (n) (v) /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. dự kiến planning (n) /plænniη/ sự lập kế hoạch. được cử hành. cụm từ physical (adj) /´fizikl/ vật chất. theo luật tự nhiên physics (n) /'fiziks/ vật lý học piano (n) /'pjænou/ đàn pianô. địa điểm. nghề nhiếp ảnh phrase (n) /freiz/ câu. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. pin. bức ảnh. thời kỳ philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/ triết học. kế hoạch. sự quy hoạch . ở Mỹ bằng 0. lập kế hoạch. đóng cọc. vật cưng. tình trạng tốt. đơn giản.. chất phác plan (n) (v) /plæn/ bản đồ. nước. cá tính persuade (v) /pə'sweid/ thuyết phục pet (n) /pet/ cơn nóng giận. đầu hắc ín pity (n) /´piti/ lòng thương hại. đáng thương place (n) (v) /pleis/ nơi. quảng trường take place xảy ra. giấy phép permit (v) /'pə:mit/ cho phép. bức họa piece (n) /pi:s/ mảnh. đồng tiền pig (n) /pig/ con lợn pile (n) (v) /paɪl/ cọc. (n) /piηk/ màu hồng. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe (n) /paip/ ống dẫn (khí. chụp ảnh photographer (n) /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. thân thể physically (adv) /´fizikli/ về thân thể. hoa cẩm chướng.. đối với tôi personality (n) /pə:sə'næləti/ nhân cách. xé picture (n) /'piktʃə/ bức vẽ. hoàn hảo pint (n) (abbr. (thuộc) cơ thể. panh. tính cách. chồng. riêng tư personally (adv) /´pə:sənəli/ đích thân. mẩu. nhân phẩm. vỡ.permission (n) /pə'miʃn/ sự cho phép. điều đáng tiếc.) pitch (n) /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). lít (bia.

thêm vào p. sơ đồ. đồ án. điểm. có tính chính trị politically (adv) /pə'litikəli/ về mặt chính trị.plane (n) /plein/ mặt phẳng.phú plot (n) (v) /plɔt/ mảnh đất nhở. có chất độc. ý thích plenty pro (n) (adv). trò chơi. dễ thương. thận trọng. ý muốn. tấm kim loại platform (n) /'plætfɔ:m/ nền. (n)adj. mặt bằng planet (n) /´plænit/ hành tinh plant (n) (v) /plænt . dịu dàng. chậu. dựng đồ án plug (n) /plʌg/ nút (thùng.. sự p. về chính phủ. thuốc độc. (v) /pli:z/ làm vui lòng.. trận đấu player (n) /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant (adj) /'pleznt/ vui vẻ. conj. vẽ sơ đồ. bục. khó ưa please exclamation. làm bằng chất dẻo plate (n) /pleit/ bản.. thân mật pleasantly (adv) /'plezəntli/ vui vẻ. xin mời pleasing (adj) /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. chấm (câu. chất thơ point (n) (v) point mũi nhọn.lượng). thân mật unpleasant (adj) /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. thềm. làm cho láng polite (adj) /pəˈlaɪt/ lễ phép.. dấu cộng. cộng. có đầu nhọn poison (n) (v) /ˈpɔɪzən/ chất độc.M..) abbr.) police (n) /pə'li:s/ cảnh sát.) plus prep. đánh bóng. trong xe hơi). bệ. mong. sự sung túc. gây chết... vừa lòng. chỉ sự thừa. sảo quyệt .. điều thú vị. khó chịu. tối pocket (n) /'pɔkit/ túi (quần áo. bệnh pole (n) /poul/ người Ba Lan. cực (nam châm. bồ(n). công an policy (n) /'pol. người. nước láng. điều thích thú.). /'plenti/ nhiều (s.) pointed (adj) /´pɔintid/ nhọn. trồng.. /plʌs/ cộng với (số. lịch sự political (adj) /pə'litikl/ về chính trị. plɑnt/ thực vật. túi tiền poem (n) /'pouim/ bài thơ poetry (n) /'pouitri/ thi ca. sân ga play (v) (n) /plei/ chơi. /pip'emз/ quá trưa.m. tẩm thuốc độc poisonous (adj) /pɔɪ. lịch sự politely (adv) /pəˈlaɪtli/ lễ phép. (n)det. đánh thuốc độc. dễ thương. sự mọc lên. đánh.zə(n)əs/ độc.k. chiều. khôn ngoan. (NAmE also P. sự vui chơi. vót. đồ thị. trái đất. dễ chịu pleased (adj) /pli:zd/ hài lòng pleasure (n) /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích.. gieo plastic (n) (adj) /'plæstik/ chất dẻo.. làm nhọn.ə si/ chính sách polish (n) (v) /'pouliʃ/ nước bóng. vui lòng.

nổ bốp popular (adj) /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. triển vọng possible (adj) /'pɔsibəl/ có thể. tích cực. tôn thờ. sự tán dương. được nhiều người ưa chuộng population (n) /. bưu kiện. (thuộc) nhân dân. gửi thư post office (n) /'ɔfis/ bưu điện pot (n) /pɒt/ can. khen ngợi. chính xác. thực tế practice (n) (BrE.. dự báo . bể bơi. tỉ mỉ. phong cách dân gian hiện đại. tiềm lực potentially (adv) /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. bụi power (n) /ˈpauə(r)/ khả năng. tiềm ẩn pound (n) /paund/ pao . tiên đoán. có thể. chính khách politics (n) /'pɔlitiks/ họat động chính trị. sự đặt. (n) /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. chiếm hữu possession (n) /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. tập luyện praise (n) (v) /preiz/ sự ca ngợi. potato (n) /pə'teitou/ khoai tây potential adj. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. NAmE). dân số.đơn vị đo lường pour (v) /pɔ:/ rót. đời sống chính trị. nội lực. tài năng.. hồ bơi poor (adj) /puə/ nghèo pop (n) (v) /pɒp. lạc quan possess (v) /pә'zes/ có. rõ ràng.politician (n) /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. lọ. kỹ tính precisely (adv) /pri´saisli/ đúng. quan điểm chính trị pollution (n) /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool (n) /pu:l/ vũng nước. quyền lực powerful (adj) /´pauəful/ hùng mạnh. (v) (NAmE) /´præktis/ thực hành. thực tiễn practise (v) (BrE) /´præktis/ thực hành. khả năng. đề ra. thực tế practically (adv) /´præktikəli/ về mặt thực hành. đổ.pɔpju'leiʃn/ dân cư.. tán dương prayer (n) /prɛər/ sự cầu nguyện precise (adj) /pri´sais/ rõ ràng. chính xác. cần thận predict (v) /pri'dikt/ báo trước. bình. đề ra position (n) /pəˈzɪʃən/ vị trí. chỗ positive (adj) /'pɔzətiv/ xác thực. sức mạnh. vật sở hữu possibility (n) /¸pɔsi´biliti/ khă năng. có thể chấp nhận được post (n) (v) /poʊst/ thư. giội powder (n) /'paudə/ bột. lòng tôn kính. đặt. hùng cường practical (adj) /ˈpræktɪkəl/ thực hành. mật độ dân số port (n) /pɔ:t/ cảng pose (v) (n) /pouz/ đưa ra. năng lực. có thể thực hiện possibly (adv) /´pɔsibli/ có lẽ.

sáng tạo premises (n) /'premis/ biệt thự preparation (n) /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. sự chuẩn bị prepare (v) /pri´peə/ sửa soạn. đẹp prevent (v) /pri'vent/ ngăn cản. sự in ra printing (n) /´printiη/ sự in. hấp tấp. có lẽ pretend (v) /pri'tend/ giả vờ. giữ gìn president (n) /´prezidənt/ hiệu trưởng. đầu tiên. xinh xắn. ngăn chặn. nguyên sinh. sự trình diện. sự hãnh diện. thuật in. sự ấn. cá nhân . làm ra vẻ pretty (adv). áp suất presumably (adv) /pri'zju:məbli/ có thể được. sự giới thiệu preserve (v) /pri'zə:v/ bảo quản. xinh. giàu trí tưởng tượng. thợ in prior (adj) /'praɪə(r)/ trước. trước (vd.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. chủ tịnh. xuất bản. sự có mặt. nguyên tắc print (v) (n) /print/ in. kỹ sảo in printer (n) /´printə/ máy in. hiện diện. chuẩn bị prepared (adj) /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence (n) /'prezns/ sự hiện diện. ép. giả bộ. (n) (v) /(v)pri'zent/ and /(n)'prezәnt/ có mặt. tính kiêu căng. trước đây price (n) /prais/ giá pride (n) /praid/ sự kiêu hãnh. hiện nay. riêng privately (adv) /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. bày tỏ. ấn pressure (n) /'preʃə/ sức ép. vừa phải. bóp. người. thời cổ đại. ưu tiên priority (n) /prai´ɔriti/ sự ưu tế. trình bày presentation (n) /. tiểu học primarily (adv) /´praimərili/ trước hết. (adj) /'priti/ khá. đầu tiên prime minister (n) /´ministə/ thủ tướng prince (n) /prins/ hoành tử princess (n) /prin'ses/ công chúa principle (n) /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản.. tự phụ priest (n) /pri:st/ linh mục.prefer (v) /pri'fə:/ thích hơn preference (n) /'prefərəns/ sự thích hơn. ngăn ngừa previous (adj) /ˈpriviəs/ vội vàng.. giới thiệu. vât hiện diện present adj.. hiện thời. nguyên lý. nén. quyền ưu tiên prison (n) /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner (n) /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private (adj) /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. sơ cấp. thầy tu primary (adj) /'praiməri/ nguyên thủy. chủ yếu. cái được ưa thích hơn pregnant (adj) /'pregnənt/ mang thai. ngày hôm trước). sự nén. ưu tiên previously (adv) /´pri:viəsli/ trước. tổng thống press (n) (v) /pres/ sự ép. sự ưa hơn. áp lực.

nghề nghiệp professional adj. ngay lập tức pronounce (v) /prəˈnaʊns/ tuyên bố. ˈprɒdʒɪkt .prize (n) /praiz/ giải. sự che chở protest (n) (v) /ˈprəʊ. (v) /prɒmpt/ mau lẹ. nghề nghiệp. sự phản kháng. chứng cớ. phát âm pronunciation (n) /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof (n) /pru:f/ chứng. thông báo. chuyên nghiệp professor (n) /prəˈfɛsər/ giáo sư. che chở protection (n) /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. đưa ra prospect (n) /´prɔspekt/ viễn cảnh. theo duổi. bằng chứng. phát triển project (n) (v) /(n) ˈprɒdʒɛkt . kế hoạch. sự thăng cấp prompt adj. dự án. sự kiểm chứng proper (adj) /'prɔpə/ đúng. đề xuất. thích đáng. nhà cửa. điều khó giải quyết procedure (n) /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed (v) /proceed/ tiến lên. mong chờ protect (v) /prə'tekt/ bảo vệ. quy trình. kế hoạch promise (v) (n) hứa. xúi. gia công. chế biến. thích hợp properly (adv) /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. có khả năng probably (adv) /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem (n) /'prɔbləm/ vấn đề. toàn cảnh. phản kháng . nhắc nhở promptly (adv) /´prɔmptli/ mau lẹ. giảng viên profit (n) /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. đề xuất propose (v) /prǝ'prouz/ đề nghị. nhanh chóng. lên chương trình programme (n) (BrE) /´prougræm/ chương trình progress (n) (v) /'prougres/ sự tiến tới. sự tiến triển. tiến triển.test/ sự phản đối. tiếp diễn process (n) (v) /'prouses/ quá trình. (v) prəˈdʒɛkt/ đề án. sự tiến triển. thăng cấp promotion (n) /prə'mou∫n/ sự thăng chức. bất động sản proportion (n) /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng.. một cách thích đáng property (n) /'prɔpəti/ tài sản. lời hứa promote (v) /prəˈmoʊt/ thăng chức. dự kiến. giục. xử lý produce (v) /'prɔdju:s/ sản xuất. chế tạo profession (n) /prə´feʃ(ə)n/ nghề. phản đối. lợi nhuận program (n) (v) /´prougræm/ chương trình. tiến bộ. của cải. giải thưởng probable (adj) /´prɔbəbl/ có thể. đất đai.. lợi ích. (n) /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. triển vọng. sự cân đối proposal (n) /prə'pouzl/ sự đề nghị. chế tạo producer (n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product (n) /´prɔdʌkt/ sản phẩm production (n) /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất.

cho vào put sth on mặc (áo). sự lôi kéo. xuất bản publishing (n) /´pʌbliʃiη/ công việc. một cách hãnh diện prove (v) /pru:v/ chứng tỏ. sự giật punch (v) (n) /pʌntʃ/ đấm. điều kiện qualified (adj) /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. chỉ là purple adj. phẩm chất quantity (n) /ˈkwɒntɪti/ lượng. cú thụi punish (v) /'pʌniʃ/ phạt. sắm. sự quảng cáo publish (v) /'pʌbli∫/ công bố. tậu pure (adj) /pjuə(r)/ nguyên chất. công chúng. trong lành purely (adv) /´pjuəli/ hoàn toàn. 473 lít (A)). pub (n) = publicyhouse quán rượu. năng lực. yên tĩnh . khả năng chuyên môn qualify (v) /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. màu tía purpose (n) /'pə:pəs/ mục đích. có chủ tâm pursue (v) /pә'sju:/ đuổi theo. tiệm rượu public adj. công khai publicly (adv) /'pΔblikli/ công khai. mua. chất vấn quick (adj) /kwik/ nhanh quickly (adv) /´kwikli/ nhanh quiet (adj) /'kwaiət/ lặng. quả đấm. /prə´vaidid/ với điều kiện là. thụi. dập tắt qualification (n) /. đủ tư cách. giật. chu cấp provided (also providing) conj.=0.proud (adj) /praud/ tự hào. sự tậu. nghề xuất bản pull (v) (n) /pul/ lôi. số lượng quarter (n) /'kwɔ:tə/ 1/4. khả năng quality (n) /'kwɔliti/ chất lượng. miễn là pint (n) /paint/ panh (= 0. đuổi bắt push (v) (n) /puʃ/ xô đẩy. hỏi. có màu tía. sự trừng trị pupil (n) (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase (n) (v) /'pə:t∫əs/ sự mua. đội (mũ). điều kiện. kiêu hãnh proudly (adv) /proudly/ một cách tự hào. ý định on purpose cố tình. trừng phạt punishment (n) /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. tinh khiết. 58 lít (E). nhân dân in public giữa công chúng. đi (giày) put sth out tắt. (n) /ˈpɜrpəl/ tía. sự xô đẩy put (v) /put/ đặt. công cộng.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. dự phòng. kéo.. 15 phút queen (n) /kwi:n/ nữ hoàng question (n) (v) /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. yên lặng. chứng minh provide (v) /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. công cộng publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. (n) /'pʌblik/ chung. cung cấp. cố ý.. sự xuất bản publicity (n) /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. để. ban bố.

sự phản tác dụng read (v) /ri:d/ đọc reading (n) /´ri:diη/ sự đọc reader (n) /´ri:də/ người đọc. phạm vi. tới react (v) /ri´ækt/ tác động trở lại. chủng. thoát ra quite (adv) /kwait/ hoàn toàn. có thật really (adv) /'riəli/ thực. đưa lên. thực sự realistic (adj) /ri:ə'listik. sắp xếp thành hàng. giống. thích. còn nguyên chất re. thực ra. ít khi rate (n) (v) /reit/ tỷ lệ. radio rail (n) /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) (n) /'reilwei/ đường sắt rain (n) (v) /rein/ mưa.. loại. thực tế. thực tại realize (BrE also -ise) (v) /'riәlaiz/ thực hiện. hơn rather than hơn là raw (adj) /rɔ:/ sống (# chín). lý lẽ reasonable (adj) /´ri:zənəbl/ có lý. thực tế. hầu hết quote (v) /kwout/ trích dẫn race (n) (v) /reis/ loài.prefix reach (v) /ri:tʃ/ đến. đua racing (n) /´reisiη/ cuộc đua radio (n) /´reidiou/ sóng vô tuyến. ngẩng lên range (n) /reɪndʒ/ dãy. hàng. độc giả ready (adj) /'redi/ sẵn sàng real (adj) /riəl/ thực. nhanh chóng rare (adj) /reə/ hiếm. tốc độ rather (adv) /'rɑ:ðə/ thà. nhanh chóng rapidly (adv) / 'ræpidli / nhanh. BrE also riə-/ hiện thực reality (n) /ri:'æliti/ sự thật.quietly (adv) /'kwiətli/ lặng. ở đằng sau reason (n) /'ri:zn/ lý do. dãy. thực hành rear (n) (adj) /rɪər/ phía sau. yên lặng. nhặc lại. yên tĩnh quit (v) /kwit/ thoát. cơn mưa. phản ứng reaction (n) /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. gợi lại . hợp lý reasonably (adv) /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable (adj) /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall (v) /ri´kɔ:l/ gọi về. mưa raise (v) /reiz/ nâng lên.. ở đằng sau. ít rarely (adv) /'reзli/ hiếm khi. cuộc đua. triệu hồi. thô. còn hơn. trình độ rank (n) (v) /ræɳk/ hàng. dãy rapid (adj) /'ræpid/ nhanh.. đi đến.

bác bỏ relate (v) /ri'leit/ kể lại. cải tạo refrigerator (n) /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal (n) /ri´fju:zl/ sự từ chối.. máy ghi regret (v) (n) /ri'gret/ đáng tiếc. đề nghị. đối với (vấn đề. tiến cử. đánh giá. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. khuyên bảo record (n) (v) /´rekɔ:d/ bản ghi. ghi chép recording (n) /ri´kɔ:diη/ sự ghi. sự tiếp nhận. hỏi ýe kiến reflect (v) /ri'flekt/ phản chiếu. cải thiện. loại bỏ. thuật lại. nhắc đến reference (n) /'refərəns/ sự tham khảo. sổ. mới đây reception (n) /ri'sep∫n/ sự nhận. thường xuyên regulation (n) /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. đếm recognition (n) /. liên hệ. phản hồi. liên quan related (to) (adj) /ri'leitid/ có liên quan.. ghi vào sổ. mới đây recently (adv) /´ri:səntli/ gần đây. bản thu. lòng thương tiếc. màu đỏ reduce (v) /ri'dju:s/ giảm. hối tiếc. người có họ...rekəg'niʃn/ sự công nhận. quy tắc reject (v) /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. sự liên quan. sự hối tiếc regular (adj) /'rəgjulə/ thường xuyên. thừa nhận recommend (v) /rekə'mend/ giới thiệu. sự quan tâm. tham khảo. địa phương register (v) (n) /'redʤistə/ đăng ký. điều lệ. (n) /red/ đỏ. miền regional (adj) /ˈridʒənl/ vùng. lĩnh. đại từ quan hệ relatively (adv) /'relətivli/ có liên quan. ám chỉ. sự ghi. sự hạ giá refer to (v) xem. sổ sách. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) (v) /'rekəgnaiz/ nhận ra. có quan hệ với ai. thu recent (adj) /´ri:sənt/ gần đây. sự đón tiếp reckon (v) /'rekən/ tính. mối liên lạc relative adj. (n) /'relətiv/ có liên quan đến. giành lại red adj.) region (n) /'ri:dʒən/ vùng. cái gì relation (n) /ri'leiʃn/ mối quan hệ. cái nhìn.receipt (n) /ri´si:t/ công thức. sự cải cách. liên lạc relationship (n) /ri'lei∫ әn∫ip/ mối quan hệ. về việc. sự thu âm recover (v) /'ri:'kʌvə/ lấy lại. sự thu. đều đặn regularly (adv) /´regjuləli/ đều đặn. khước từ regard (v) (n) /ri'gɑ:d/ nhìn. đơn thuốc receive (v) /ri'si:v/ nhận. nhận diện. /ri´ga:diη/ về. phản ánh reform (v) (n) /ri´fɔ:m/ cải cách. sự khước từ refuse (v) /rɪˈfyuz/ từ chối. cải tạo. sự cải thiện. giảm bớt reduction (n) /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. công nhận. có quan hệ . thu.

biểu hiện.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation (n) /. phóng thích. phê bình. sự phát hành relevant (adj) /´reləvənt/ thích hợp. luật lệ. lời đề nghị. sự cứu nguy . phát hành. sự làm cho khuây khỏa.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. thủ tục rescue (v) (n) /´reskju:/ giải thoát. di chuyển rent (n) (v) /rent/ sự thuê mướn. xa cách removal (n) /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. tường trình. sự để ý. chú ý remarkable (adj) /ri'ma:kәb(ә)l/ đáng chú ý. cái còn lại remark (n) (v) /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. cho thuê. tin cậy. đại diện. sự giải thoát. để ý. bớt. thay mặt representative (n) (adj) /. bản tường trình represent (v) /repri'zent/ miêu tả. nhớ lại remind (v) /riˈmaind/ nhắc nhở. phóng thích. mẫu. tin tưởng vào remain (v) /riˈmein/ còn lại. thỉnh cầu. chỉnh tu.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. sự đền bù religion (n) /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious (adj) /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on (v) /ri´lai/ tin vào. bản báo cáo. yêu cầu. lặp lại repeated (adj) /ri´pi:tid/ được nhắc lại. sự giải thoát. sự trợ cấo. được lặp lại repeatedly (adv) /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace (v) /rɪpleɪs/ thay thế reply (n) (v) /ri'plai/ sự trả lời. dời đi remove (v) /ri'mu:v/ dời đi. vẫn còn như cũ remaining (adj) /ri´meiniη/ còn lại remains (n) /re'meins/ đồ thừa. cứu nguy. hình dung. việc dọn nhà. thoải mái relaxing (adj) /ri'læksiɳ/ làm giảm. yêu cầu require (v) /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. khác thường remarkably (adv) /ri'ma:kәb(ә)li/ đáng chú ý. nghỉ ngơi relaxed (adj) /ri´lækst/ thanh thản. sự sửa chữa. nhận xét. gợi nhớ remote (adj) /ri'mout/ xa. đáng để ý. thả. thoát khỏi. tượng trưng. bớt căng thẳng release (v) (n) /ri'li:s/ làm nhẹ. tượng trưng reproduce (v) /. thuê rented (adj) /rentid/ được thuê. đáng để ý. đề nghị.relax (v) /ri´læks/ giải trí. phê bình. có liên quan relief (n) /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. đại diện. quy định requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. sự đòi hỏi. chú ý. sự thả. nổi danh request (n) (v) /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. trả lời. miêu tả. khác thường remember (v) /rɪˈmɛmbər/ nhớ. yêu cầu. xa xôi. hồi âm report (v) (n) /ri'pɔ:t/ báo cáo. sự hồi âm. sự chỉnh tu repeat (v) /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. được mướn repair (v) (n) /ri'peə/ sửa chữa.

kính trọng. trú ngụ. khám phá reverse (v) (n) /ri'və:s/ đảo. sự phản đối. sự sửa lại. sự đọc lại.əveɪ. sự hưởng ứng.) resort (n) /ri´zɔ:t/ kế sách. cái khác restaurant (n) /´restərɔn/ nhà hàng ăn. sự lễ phép. sự xét lại.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward (n) (v) /ri'wɔ:d/ sự thưởng. bởi. nghỉ ngơi the rest vật. cơm. câu trả lời. giải quyết (vấn đề. điều kiện hạn chế reserve (v) (n) /ri'zЗ:v/ dự trữ. rút về. phục hồi lại restrict (v) /ris´trikt/ hạn chế. phát hiện. mà ra. lúc nghỉ.. hẻo lánh. trả lại. hiệu ăn restore (v) /ris´tɔ:/ hoàn lại. phương kế resource (n) /ri'so:s/ tài nguyên. đã về hưu.research (n) /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation (n) /rez. kiên quyết (làm gì). thưởng công rhythm (n) /'riðm/ nhịp điệu rice (n) /raɪs/ gạo. thôi. sự giới hạn result (n) (v) /ri'zʌlt/ kết quả. retain (v) /ri'tein/ giữ lại.ʃən/ sự hạn chế. tiết lộ. cái còn lại. sự trở về reveal (v) /riˈvi:l/ bộc lộ. sự chịu trách nhiệm responsible (adj) /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. phần thưởng. sự đặt trước. sự trở lại. sự kháng cự resolve (v) /ri'zɔlv/ quyết định. giàu có . thóc. sự để dành. trả lời response (n) /rɪˈspɒns/ sự trả lời. xem xét lại revise (v) /ri'vaiz/ đọc lại. đăng ký trước. ngược lại. gì rest (n) (v) /rest / sự nghỉ ngơi. phản đổi. sự ôn lại revolution (n) /.ponsз'biliti/ trách nhiệm. cư trú. khó khă(n). để dành. chịu trách nhiệm trước ai. do. đã nghỉ việc retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. có nhà ở. ôn lại revision (n) /ri´viʒən/ sự xem lại. xem lại. thường trú resist (v) /ri'zist/ chống lại. giới hạn restricted (adj) /ris´triktid/ bị hạn chế.. đặt trước. trở về. có giới hạn. vùng cấm restriction (n) /ri'strik∫n/ sự hạn chế. sự nghỉ việc return (v) (n) /ri'tə:n/ trở lại.. kháng cự resistance (n) /ri´zistəns/ sự chống lại. thưởng. sửa lại. nghỉ. mặt trái review (n) (v) /ri´vju:/ sự xem lại. về hưu retired (adj) /ri´taiəd/ ẩn dật. điều trái ngược. sự đăng ký trước resident (n) (adj) /'rezidənt/ người sinh sống. làm lại. kết quả là. phản ứng lại. kế sách. thủ đoạn respect (n) (v) /riˈspekt/ sự kính trọng. những người. nhớ được retire (v) /ri´taiə / rời bỏ. khách trọ. nghỉ việc. nơi hẻo lánh. tôn trọng. cây lúa rich (adj) /ritʃ/ giàu. sự đáp lại responsibility (n) /ris. biểu lộ. sự về hưu. sự dự trữ. khâm phục respond (v) /ri'spond/ hưởng ứng. sửa chữa lại.

liều rival (n) (adj) /raivl/ đối thủ. rác rưởi rude (adj) /ru:d/ bất lịch sự.. thô sơ. sự đi xe (bus. mạo hiểm. (adv). điều khiển . mọc (mặt trời). luật lệ. nghiền. quấn. rễ rope (n) /roʊp/ dây cáp. điều thiện. sự phá sản ruined (adj) /ru:ind/ bị hỏng.. thường lệ. sự tăng lương. bị đổ nát. làm đổ nát. người đi xe đạp ridiculous (adj) /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. điện. sự lăn tròn. nữ hoàng. địch thủ. đối địch. vòng quanh. dãy royal (adj) /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. hoàng gia rub (v) /rʌb/ cọ xát. cuộn romantic (adj) /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof (n) /ru:f/ mái nhà. đường phố rob (v) /rɔb/ cướp. cai trị. thô lỗ. bên phải rightly (adv) /´raitli/ đúng. đơn giản rudely (adv) /ru:dli/ bất lịch sự. cưỡi (ngựa).. đeo nhẫn cho ai rise (n) (v) /raiz/ sự lên. lăn. làm phá sản. vai trò roll (n) (v) /'roul/ cuốn. thô sơ. thô lỗ. chỉ huy. lộ trình. đơn giản ruin (v) (n) /ru:in/ làm hỏng. lố bịch. cạnh tranh river (n) /'rivə/ sông road (n) /roʊd/ con đường. lố lăng right adj. cuộn. điều phải. cuốn.rid (v) /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride (v) (n) /raid/ đi. sự đi. phải. chuỗi rough (adj) /rᴧf/ gồ ghề. thủ tục. lởm chởm round adj. sự hỏng.. dây thừng. lởm chởm roughly (adv) /'rʌfli/ gồ ghề.. lấy trộm rock (n) /rɔk/ đá role (n) /roul/ vai (diễn). đúng. dậy. có lý ring (n) (v) /riɳ/ chiếc nhẫn. thăng cấp. thông thường row NAmE (n) /rou/ hàng. bị phá sản rule (n) (v) /ru:l/ quy tắc. prep. sự đổ nát. tán rubber (n) /´rʌbə/ cao su rubbish (n) (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. xe đạp) rider (n) /´raidə/ người cưỡi ngựa. lệ thường. buồng root (n) /ru:t/ gốc. thành đạt risk (n) (v) /risk/ sự liều. điều lệ. đứng lên. tuyến đường routine (n) (adj) /ru:'ti:n/ thói thường. tốt. phải. (n) /raund/ tròn. (n) /rait/ thẳng. xoa bóp. nóc room (n) /rum/ phòng. ngay. (adv). xung quanh rounded (adj) /´raundid/ bị làm thành tròn. đường đi riding (n) /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. tốt. bỏ đi. xâu. phát triển đầy đủ route (n) /ru:t/ đường đi.

dọa.. sự lao vào.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. lao vào.) /'sætədi/ thứ 7 sauce (n) /sɔ:s/ nước xốt. làm thỏa mãn. thuyền. đáng tin safety (n) /'seifti/ sự an toàn. vừa ý. đáng tin safely (adv) /seifli/ an toàn. bồi thường satisfy (v) /'sætisfai/ làm thỏa mãn. buồm. sự tiết kiệm say (v) /sei/ nói scale (n) /skeɪl/ vảy (cá.) scare (v) (n) /skɛə/ làm kinh hãi. bỏ vào bao sad (adj) /sæd/ buồn. rau sống salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương sale (n) /seil/ việc bán hàng salt (n) /sɔ:lt/ muối salty (adj) /´sɔ:lti/ chứ vị muối. sợ hãi.. người trị vì. vẫn cái đó sample (n) /´sa:mpl/ mẫu. bị sợ hãi scene (n) /si:n/ cảnh. thước kẻ rumour (n) /ˈrumər/ tin đồn. xô đẩy. nước chấm save (v) /seiv/ cứu. cũng như thế. trả (nợ). hài lòng. mặn same adj. phong cảnh . đóng bao. có muối.ruler (n) /´ru:lə/ người cai trị. hàng mẫu sand (n) /sænd/ cát satisfaction (n) /. sự buồn bã safe (adj) /seif/ an toàn. pro(n) /seim/ đều đều. chuộc tội satisfied (adj) /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. cánh buồm. sự xô đẩy sack (n) (v) /sæk/ bào tải. buồn bã sadly (adv) /'sædli/ một cách buồn bã. lời đồn run (v) (n) /rʌn/ chạy. chắc chắn. đơn điệu. sự kinh hoàng scared (adj) /skerd/ bị hoảng sợ. toại nguyện. sự trả nợ. chắc chắn. sự sợ hãi. sự chạy running (n) /'rʌniɳ/ sự chạy. cuộc chạy đua runner (n) /´rʌnə/ người chạy rural (adj) /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing (n) /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor (n) /seilə/ thủy thủ salad (n) /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). nhổ neo. sự xông lên. không may mà sadness (n) /'sædnis/ sự buồn rầu. đáng buồn là. làm vừa ý Saturday (n) (abbr. sự chắc chăn sail (v) (n) /seil/ đi tàu. vùng nông thôn rush (v) (n) /rʌ∫/ xông lên. Sat. lưu saving (n) /´seiviη/ sự cứu. thoả mãn satisfying (adj) /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn.

sơ đồ school (n) /sku:l/ đàn cá. tiếng kêu to screen (n) /skrin/ màn che.. sự cào. ban giám hiệu senator (n) /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ . ở vị trí thứ 2. sự trầy xước da scream (v) (n) /skri:m/ gào thét. (n) /'si:krit/ bí mật.. riêng tư secretary (n) /'sekrətri/ thư ký section (n) /'sekʃn/ mục. làm xước da. dường như select (v) /si´lekt/ chọn lựa. sự thăm dò. sự chọc lọc self (n) /self/ bản thân mình self. bầy cá science (n) /'saiəns/ khoa học. lên thời khóa biểu. sự an ninh see (v) /si:/ nhìn. chọn lọc selection (n) /si'lekʃn/ sự lựa chọn. phần sector (n) /ˈsɛktər/ khu vực. lược đồ. sự điều tra. lên kế hoạch scheme (n) /ski:m/ sự sắp xếp. săn hải cẩu search (n) (v) /sə:t∫/ sự tìm kiếm. lĩnh vực secure adj. theo đuổi seem linking (v) /si:m/ có vẻ như. màn hình. kêu lên. phim ảnh nói chung screw (n) (v) /skru:/ đinh vít. đảm bảo. bảo đảm.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. thành công. tỷ số. tìm kiếm.. màn ảnh. kế hoạch thực hiện. thứ nhì. chỗ ngồi second det. khoa học tự nhiên scientific (adj) /. tiếng thét. tìm kiếm. giữ an ninh security (n) /siˈkiuəriti/ sự an toàn. điều bí mật secretly (adv) /'si:kritli/ bí mật.. thứ yếu secret adj. thăm dò. đạt được. quan sát seed (n) /sid/ hạt. bản liệt kê. bắt vít. (adv). điều tra season (n) /´si:zən/ mùa seat (n) /si:t/ ghế. người về nhì secondary (adj) /´sekəndəri/ trung học.schedule (n) (v) /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. bản thắng. cho điểm scratch (v) (n) /skrætʃ/ cào. nhìn thấy. bắt ốc sea (n) /si:/ biển seal (n) (v) /si:l/ hải cẩu. (v) /si'kjuə/ chắc chắn. có tính khoa học scientist (n) /'saiəntist/ nhà khoa học scissors (n) /´sizəz/ cái kéo score (n) (v) /skɔ:/ điểm số.combining form sell (v) /sel/ bán senate (n) /´senit/ thượng nghi viện. hạt giống seek (v) /si:k/ tìm. (n) /ˈsɛkənd/ thứ hai. đinh ốc. sự phối hợp. ordinal number.

gay gắt (thái độ. bóng râm. vật riêng separation (n) /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. bố trí several det. hình dạng. phiên họp. dãy. đám. cao đẳng sense (n) /sens/ giác quan. trang phục. tách ra. dành cho trẻ em trên 11t. tham gia. (n) /'si:niə/ nhiều tuổi hơn.. hiểu. chia sẻ. bọn. các vấn đề sinh lý shade (n) /ʃeid/ bóng. dàn xếp. sinh viên năm cuối trường trung học. giống sexual (adj) /'seksjuəl/ giới tính. bóng tối. làm rời. (v) /'seprət/ khác nhau. cảm giác sensible (adj) /'sensəbl/ có óc xét đoán. giản dị. dung nhan) sew (v) /soʊ/ may. sự hầu hạ session (n) /'seʃn/ buổi họp. dung nhan) severely (adv) /sə´virli/ khắt khe. hình thù shaped (adj) /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share (v) (n) /ʃeə/ đóng góp. phần tham gia. sự chia tay. pro(n) /'sevrəl/ vài severe (adj) /səˈvɪər/ khắt khe. tri giác. phần đóng góp. khâu sewing (n) /´souiη/ sự khâu. người lớn tuổi hơn.send (v) /send/ gửi. lũ. sự giũ shall modal (v) /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow (adj) /ʃælou/ nông. phái đi senior adj.) /sep´tembə/ tháng 9 series (n) /ˈsɪəriz/ loạt. mộc mạc (kiểu cách. sự ngượng shape (n) (v) /ʃeip/ hình. đặt. Sept. phiên set (n) (v) /set/ bộ. đầy tớ serve (v) /sɜ:v/ phục vụ. chia tay separated (adj) /'seprətid/ ly thân separately (adv) /'seprətli/ không cùng nhau. ly thân September (n) (abbr. giũ. cư xử). hòa giải. nghiêm trang servant (n) /'sə:vənt/ người hầu. thành người riêng. các vấn đề sinh lý sexually (adv) /'sekSJli/ giới tính. giản dị. đặt để. dễ bị hỏng. sự may vá sex (n) /seks/ giới. gay gắt (thái độ. trang phục. bóng mát shake (v) (n) /ʃeik/ rung. cư xử).. buổi. lắc. phần chia sẻ . chuỗi serious (adj) /'siәriәs/ đứng đắn. nghiêm trang seriously (adv) /siəriəsli/ đứng đắn. sự rung. nhận biết được sensitive (adj) /'sensitiv/ dễ bị thương. phân ly. bóng tối shadow (n) /ˈʃædəu/ bóng. bố trí settle (v) /ˈsɛtl/ giải quyết. riêng biệt. mộc mạc (kiểu cách. sự lắc. dễ bị xúc phạm sentence (n) /'sentəns/ câu separate adj. cạn shame (n) /ʃeɪm/ sự xấu hổ. thẹn thùng. phụng sự service (n) /'sə:vis/ sự phục vụ..

gây sốc shocking (adj) /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. sheep (n) /ʃi:p/ con cừu sheet (n) /ʃi:t/ chăn. đậy. nhọn. bị sốc shoe (n) /ʃu:/ giày shoot (v) /ʃut/ vụt qua. mặt phẳng sideways adj. đau. che chở. dấu hiệu. sự bày tỏ shower (n) /´ʃouə/ vòi hoa sen. tờ shelf (n) /ʃɛlf/ kệ. sự thay đổi. sự tắm vòi hoa sen shut (v) (adj) /ʃʌt/ đóng. va chạm. bị va chạm. bào. trồi ra shooting (n) /'∫u:tiη/ sự bắn. bảo vệ shift (v) (n) /ʃift/ đổi chỗ. bén shave (v) /ʃeiv/ cạo (râu). đẽo (gỗ) she pro(n) /ʃi:/ nó. sớm shot (n) /ʃɔt/ đạn. sự biểu diễn. (adv) /´saidwə:dz/ ngang. trưng bày. kí hiệu. ʃd/ nên shoulder (n) /'ʃouldə/ vai shout (v) (n) /ʃaʊt/ hò hét. ʃəd. giao. chị ấy. đánh dấu. dời chỗ. từ một bên. cô ấy. chạm mạnh..sharp (adj) /ʃɑrp/ sắc. cụt shortly (adv) /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn.. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side (n) /said/ mặt. giá shell (n) /ʃɛl/ vỏ. sự kích động. sự phóng đi shop (n) (v) /ʃɔp/ cửa hàng. chuyển. tính khép kín shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát. sang bên sight (n) /sait/ cảnh đẹp. viết ký hiệu . vẻ bề ngoài shelter (n) (v) /'ʃeltə/ sự nương tựa. bắn. tồi tệ. bóng ship (n) /ʃɪp/ tàu. chạy qua. e thẹn sick (adj) /sick/ ốm. khăn trải giường. bà ấy. gây kích động shocked (adj) /Sok/ bị kích động. tỏa sáng shiny (adj) /'∫aini/ sáng chói. phóng. tấm. ngăn. khép. sự la hét. sự nhìn sign (n) (v) /sain/ dấu. phiến. nhọn. sự luân phiên shine (v) /ʃain/ chiếu sáng. ném. va mạnh. tàu thủy shirt (n) /ʃɜːt/ áo sơ mi shock (n) (v) /Sok/ sự đụng chạm. đi mua hầng. sự choáng. sự ẩn náu. bén sharply (adv) /ʃɑrpli/ sắc. đâm ra. mai. đi chợ shopping (n) /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short (adj) /ʃɔ:t/ ngắn.. sự che chở. viên đạn should modal (v) /ʃud. lá. sự hò reo show (v) (n) /ʃou/ biểu diễn. reo hò.

(viết ở cuối thư) sing (v) /siɳ/ hát. tương tự như similarly (adv) /´similəli/ tương tự. khẻo tay. từ lúc đó. quan trọng significantly (adv) /sig'nifikəntli/ đáng kể silence (n) /ˈsaɪləns/ sự im lặng. từ khi. khờ dại silver (n) (adj) /'silvə/ bạc. conj. ca hát singing (n) /´siηiη/ sự hát. tiếng hát singer (n) /´siηə/ ca sĩ single (adj) /'siɳgl/ đơn.. dễ dàng simply (adv) /´simpli/ một cách dễ dàng. địa thế. từ đó..n+(n)tạo). thẳng thắng. khéo tay skill (n) /skil/ kỹ năng. giống nhau simple (adj) /'simpl/ đơn. vị trí size (n) /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/ tài giỏi. trắng như bạc similar (adj) /´similə/ giống như. chân thành sincerely (adv) /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. cắt ra thành miếng mỏng. Ông sister (n) /'sistə/ chị. đơn giản. làm bằng bạc.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. tín hiệu. ra hiệu. báo hiệu signature (n) /ˈsɪgnətʃər . có kinh nghiệm. chị. yên tĩnh silk (n) /silk/ tơ (t. (adv) /sins/ từ. chỉ.. đầm sky (n) /skaɪ/ trời.signal (n) (v) /'signəl/ dấu hiệu. đắm sir (n) /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. lành nghề skin (n) /skin/ da. lụa silly (adj) /´sili/ ngớ ngẩn. đồng bạc. sự yên tĩnh silent (adj) /ˈsaɪlənt/ im lặng. ngu ngốc. giấc ngủ sleeve (n) /sli:v/ tay áo. vị trí situation (n) /. kỹ sảo skilled (adj) /skild/ có kỹ năng. lún. giản dị since prep. vỏ skirt (n) /skɜːrt/ váy. lát mỏng. từ khi. em gái sit (v) /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site (n) /sait/ chỗ. lát mỏng . từ lúc ấy sincere (adj) /sin´siə/ thật thà. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/ tài giỏi. đơn lẻ sink (v) /sɪŋk/ chìm. bầu trời sleep (v) (n) /sli:p/ ngủ. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. đơn độc. ống tay slice (n) (v) /slais/ miếng. có kỹ sảo..

chậm dần small (adj) /smɔ:l/ nhỏ. bé smart (adj) /sma:t/ mạnh. hút thuốc. thon. độ dốc. giải quyết some det. gầy slightly (adv) /'slaitli/ mảnh khảnh. miếng lót giày soft (adj) /sɔft/ mềm. để mà soap (n) /soup/ xà phòng social (adj) /'sou∫l/ có tính xã hội socially (adv) /´souʃəli/ có tính xã hội society (n) /sə'saiəti/ xã hội sock (n) /sɔk/ tất ngăns. mỉm cười. nụ cười. người nham hiểm. một vài somebody (also someone) pro(n) /'sʌmbədi/ người nào đó somehow (adv) /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. đường dốc. mượt mà smoothly (adv) /smu:ðli/ một cách êm ả. vỡ tan thành mảnh.. nghiêng. sự ngửi. chuyển động nhẹ. hơi. hơi thuốc. đâu đó . bốc khói. để cho. khứu giác smile (v) (n) /smail/ cười. như thế. giải pháp solve (v) /sɔlv/ giải. xảo trá snow (n) (v) /snou/ tuyết. bằng cách này hay cách khác something pro(n) /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. vết bẩn soldier (n) /'souldʤə/ lính. (n) /'sɔlid/ rắn. trơn. đôi khi somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. quân nhân solid adj. vẻ tươi cười smoke (n) (v) /smouk/ khói. mỏng manh. ác liệt smash (v) (n) /smæʃ/ đập.tính) soil (n) /sɔɪl/ đất trồng. một việc gì đó. vì vậy. chạy qua slope (n) (v) /sloup/ dốc. một chút somewhere (adv) /'sʌmweə/ nơi nào đó.slide (v) /slaid/ trượtc. vì thế cho nên so that để. trôi qua. dẻo softly (adv) /sɔftli/ một cách mềm dẻo software (n) /'sɔfweз/ phần mềm (m. vì thế.. chất rắnh solution (n) /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. chậm chạp slowly (adv) /'slouli/ một cách chậm chạp. lướt qua slight (adj) /slait/ mỏng manh. vỡ tàn thành mảnh smell (v) (n) /smɛl/ ngửi. conj. tuyết rơi so (adv). tuột. hơi smoking (n) /smoukiη/ sự hút thuốc smooth (adj) /smu:ð/ nhẵn. trôi chảy snake (n) /sneik/ con rắn. thể rắn. sự đập. giải thích. một cái gì đó sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng.. pro(n) /sʌm/ or /səm/ một it. /sou/ như vậy. yếu ớt slip (v) /slip/ trượt. dốc slow (adj) /slou/ chậm.

hướng về phía Nam southern (adj) /´sʌðən/ thuộc phương Nam space (n) /speis/ khoảng trống. chia ra. linh hồn spiritual (adj) /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. phân loại soul (n) /soʊl/ tâm hồn. chuyên viên specific (adj) /spi'sifik/ đặc trưng.son (n) /sʌn/ con trai song (n) /sɔɳ/ bài hát soon (adv) /su:n/ sớm. tách. nghe soup (n) /su:p/ xúp. lấy làm buồn sort (n) (v) /sɔ:t/ thứ. sự chia ra spoil (v) /spɔil/ cướp. tâm trí.. (adv) /sauθ/ phương Nam. cướp đọat spoon (n) /spu:n/ cái thìa sport (n) /spɔ:t/ thể thao . canh. hướng Nam. có vị giấm source (n) /sɔ:s/ nguồn south (n)adj. cách nói. say mê spelling (n) /´speliη/ sự viết chính tả spend (v) /spɛnd/ tiêu. riêng biệt speech (n) /spi:tʃ/ sự nói. lấy làm tiếc. đồ dự trữ. tâm hồn. vận tốc spell (v) (n) /spel/ đánh vần. dự trữ.. linh hồn sound (n) (v) /sound/ âm thanh. xài spice (n) /spais/ gia vị spicy (adj) /´spaisi/ có gia vị spider (n) /´spaidə/ con nhện spin (v) /spin/ quay. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore (adj) /sɔr . sự chẻ. hạng loại. khả năng nói. bài nói speed (n) /spi:d/ tốc độ. quay tròn spirit (n) /ˈspɪrɪt/ tinh thần. sự hận thù. riêng biệt specialist (n) /'spesʃlist/ chuyên gia. người diễn thuyết special (adj) /'speʃəl/ đặc biệt. sự tách. nhức sorry (adj) /'sɔri/ xin lỗi. sự quyến rũ. lựa chọn. sự thu hút. ở phía Nam. in spite of : mặc dù. rộng rãi. (n) /speə/ thừa thãi. linh hồn spite (n)/spait/ sự giận. khoảng cách spare adj. cháo sour (adj) /'sauə/ chua. bất chấp split (v) (n) /split/ chẻ. riêng biệt specifically (adv) /spi'sifikəli/ đặc trưng. lời nói. riêng biệt specially (adv) /´speʃəli/ đặc biệt. soʊr/ đau. đồ dự phòng speak (v) /spi:k/ nói spoken (adj) /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker (n) /ˈspikər/ người nói. sắp xếp.

. cái gậy. (n) /steibl/ ổn định. lưu lại. bệ stair (n) /steə/ bậc thang stamp (n) (v) /stæmp/ tem. căng ra. dính. ngành thép steep (adj) /sti:p/ dốc. (adj) /stil/ đứng yên. sự đứng stand up đứng đậy standard (n) (adj) /'stændəd/ tiêu chuẩn. truyền bá spring (n) /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. kiên định unsteady (adj) /ʌn´stedi/ không chắc. sự lưu lại steady (adj) /'stedi/ vững chắc. đánh dấu sao stare (v) (n) /'steә(r)/ nhìm chằm chằm. cắm. vững vàng. qua củi. sự tuyên bố. sự ép. phun. sự ở lại. có liên quan đến nhà nước. dán tem stand (v) (n) /stænd/ đứng. sự xiết stable adj. chọc. bình phụt. vững vàng. sự bắt đầu.. bước. điểm. ăn trộm steam (n) /stim/ hơi nước steel (n) /sti:l/ thép. dạng hình vuông. vết spray (n) (v) /spreɪ/ máy. sự khởi đầu. bơm. chuồng ngưa staff (n) /sta:f / gậy stage (n) /steɪdʒ/ tầng. (thuộc) nhà nước.. quốc gia.) step (n) (v) /step/ bước. kiên quyết still (adv). sự nhìn chằm chằm start (v) (n) /stɑ:t/ bắt đầu. làm tiêu chuẩn. sự phát biểu. phun. bình tĩnh. vuông vắn.. phát biểu. dốc đứng steeply (adv) /'sti:pli/ dốc. bước đi stick (v) (n) /stick/ đâm. chuẩn. không ổn định steal (v) /sti:l/ ăn cắp. mãu. (n) /skweə/ vuông. khởi hành state (n)adj. đốm. kiên quyết stiffly (adv) /'stifli/ cứng. khởi động. vững vàng. nhớt stiff (adj) /stif/ cứng. trang trí hình sao. vắt. ô tô.spot (n) /spɔt/ dấu. tuyên bố statement (n) /'steitmənt/ sự bày tỏ. ống. (v) /steit/ nhà nước. sự trình bày station (n) /'steiʃn/ trạm. dán sao. đồn statue (n) /'stæt∫u:/ tượng status (n) /ˈsteɪtəs . hình vuông squeeze (v) (n) /skwi:z/ ép. thọc. bơm. cứng rắn. cứng rắn. chính quyền. xiết. cheo leo steer (v) /stiə/ lái (tàu. đạt được cái gì sticky (adj) /'stiki/ dính. bày ra. ˈstætəs/ tình trạng stay (v) (n) /stei/ ở lại. cán stick out (for) đòi. sự vắt. phù hợp với tiêu chuẩn star (n) (v) /stɑ:/ ngôi sao. vẫn còn . kiến định steadily (adv) /'stedili/ vững chắc.. xịt spread (v) /spred/ trải.. vẫn.

đốt. sự ngừng. ép. căng thẳng. vững. cho vào kho storm (n) /stɔ:m/ cơn giông. nghỉ. kéo dài ra strict (adj) /strikt/ nghiêm khắc. mạnh. chích. đập. chích. cuộc chiến đấu student (n) /'stju:dnt/ sinh viên studio (n) /´stju:diou/ xưởng phim. strɒŋ/ khỏe. đườmg phố strength (n) /'streɳθ/ sức mạnh. bền. sự căng strange (adj) /streindʤ/ xa lạ. cái vuốt ve. vòi (ong. bão story (n) /'stɔ:ri/ chuyện. (adj) /streɪt/ thẳng. ngòi.. duỗi ra. không cong strain (n) /strein/ sự căng thẳng. sự vuốt ve.. tích trữ. khắt khe strictly (adv) /striktli/ một cách nghiêm khắc strike (v) (n) /straik/ đánh. lò sưởi straight (adv). xa lạ. phòng thu study (n) (v) /'stʌdi/ sự học tập. bãi công. chắc chắn strongly (adv) /strɔŋli/ khỏe. muỗi). sự đỗ lại store (n) (v) /stɔ:/ cửa hàng..sting (v) (n) /stiɳ/ châm. sự dừng. cấu trúc struggle (v) (n) /'strʌg(ә)l/ đấu tranh. cuộc đình công striking (adj) /'straikiɳ/ nổi bật. nghiên cứu stuff (n) /stʌf/ chất liệu. chưa quen stranger (n) /'streinʤə/ người lạ strategy (n) /'strætəʤɪ/ chiến lược stream (n) /stri:m/ dòng suối street (n) /stri:t/ phố. vuốt ve strong (adj) /strɔŋ . sự châm. hàng dự trữ. chưa quen strangely (adv) /streindʤli/ lạ. bị căng stretch (v) /strɛtʃ/ căng ra. kho hàng. thôi. nọc (rắn). gây ấn tượng string (n) /strɪŋ/ dây. sợi dây strip (v) (n) /strip/ cởi. trường quay. chắc chắn structure (n) /'strʌkt∫ə/ kết cấu. chất . cuộc đấu tranh. lột (quần áo). học tập. vốn stomach (n) /ˈstʌmək/ dạ dày stone (n) /stoun/ đá stop (v) (n) /stɔp/ dừng. làm căng stressed (adj) /strest/ bị căng thẳng. vằn. viền striped (adj) /straipt/ có sọc. đình công. sự cởi quần áo stripe (n) /straɪp/ sọc. cuộc bãi công. stir (v) /stə:/ khuấy. sức khỏe stress (n) (v) sự căng thẳng. câu chuyện stove (n) /stouv/ bếp lò. cú đòn. đảo stock (n) /stə:/ kho sự trữ. có vằn stroke (n) (v) /strouk/ cú đánh. ngừng. sự nghiên cứu. chặt chẽ. bị ép.

kế vị success (n) /sәk'si:d/ sự thành công. phù hợp. vật thay thế.. đáng kể. loại subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. tiếp tế support (n) (v) /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. kế nghiệp. ủng hộ supporter (n) /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. trang phục. thất bại such det. cung cấp. ngu đần. sự đau khổ sufficient (adj) /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. kiểu.. người cổ vũ. thành đạt successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/ thành công. thắng lợi. nghĩ rằng sure adj. sự ủng hộ. sự khêu gợi suit (n) (v) /su:t/ bộ com lê. hợp với suited (adj) /´su:tid/ hợp. pro(n) /sʌtʃ/ như thế. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. đột ngột suffer (v) /'sΛfә(r)/ chịu đựng. đáp ứng. như vậy. sự đề xuất. thành đạt unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. chịu thiệt hại. đến mức suck (v) /sʌk/ bú. như là such as đến nỗi. thích đáng sufficiently (adv) /sə'fiʃəntli/ đủ. tin rằng. sự thành đạt successful (adj) /səkˈsɛsfəl/ thành công.. kế tiếp. thích đáng sugar (n) /'ʃugə/ đường suggest (v) /sə'dʤest/ đề nghị. gợi suggestion (n) /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. nguồn cung cấp. đột ngột suddenly (adv) /'sʌdnli/ thình lình. thích hợp với suitcase (n) /´su:t¸keis/ va li sum (n) /sʌm/ tổng. nội dung substantial (adj) /səb´stænʃəl/ thực tế. về căn bản substitute (n) (v) /´sʌbsti¸tju:t/ người. thích hợp với suitable (adj) /´su:təbl/ hợp. đề tài. ngớ ngẩn style (n) /stail/ phong cách. (adv) /ʃuə/ chắc chắn. bản chất. thắng lợi. hấp thụ. quan trọng substantially (adv) /səb´stænʃəli/ về thực chất. toàn bộ summary (n) /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer (n) /ˈsʌmər/ mùa hè sun (n) /sʌn/ mặt trời Sunday (n) (abbr. đau khổ suffering (n) /'sΛfәriŋ/ sự đau đớn. đề xuất.stupid (adj) /ˈstupɪd . thay thế succeed (v) /sәk'si:d/ nối tiếp. mẫu. chất lượng cao supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply (n) (v) /sə'plai/ sự cung cấp. hút. chống đỡ. người ủng hộ suppose (v) /sә'pәƱz/ cho rằng. chủ ngữ substance (n) /'sʌbstəns/ chất liệu. thích hợp. phù hợp. Su(n)) /´sʌndi/ Chủ nhật superior (adj) /su:'piәriә(r)/ cao. quen. xác thực . tiếp thu sudden (adj) /'sʌdn/ thình lình.

sự bất ngờ. khảo sát. sưng lên swelling (n) /´sweliη/ sự sưng lên. phình căng swim (v) /swim/ bơi lội swimming (n) /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool (n) bể nước swing (n) . đáng mến. môi trường xung quanh survey (n) (v) /'sə:vei/ sự nhìn chung. sự ngờ vực suspicious (adj) /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. (n) /swi:t/ ngọt. tỏ ra nghi ngờ. đổ mồ hôi sweater (n) /'swetз/ người ra mồ hôi. sự đồng ý system (n) /'sistim/ hệ thống. lời nguyền rủa. sống sót suspect (v) (n) /səs´pekt/ nghi ngờ. làm bất ngờ surprisingly (adv) /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. (v) /switʃ/ công tắc. lúc lắc switch (n) . người khả nghi.ˈrɑʊ(n)diɳ/ sự vây quanh. nguyền rủa. sự khảo sát. đu đưa. sưng lên symbol (n) /simbl/ biểu tượng. đánh bằng gậy. có vị ngọt. làm ngạc nhiên. quan sát. gây bất ngờ surprising (adj) /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. kẻ bóc lột lao động sweep (v) /swi:p/ quét sweet adj. đánh đu. (v) /swiŋ/ sự đu đưa. hứa swearing (n) lời thề. đồ ngọt swell (v) /swel/ phồng. tắt. lúc lắc. bề mặt surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise (n) (v) /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. lời thề hứa sweat (n) (v) /swet/ mồ hôi.make sure chắc chắn. dễ thương sympathy (n) /´simpəθi/ sự đồng cảm. sự bao quanh surroundings (n) /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. nuốt chửng swear (v) /sweə/ chửi rủa. ký hiệu sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/ đồng cảm. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell (v) /´swoulən/ /swel/ phồng lên.. chế độ . nhìn chung. hoài nghi. sự phồng ra swollen (adj) /´swoulən/ sưng phồng. làm bất ngờ surprised (adj) /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround (v) /sә'raƱnd/ vây quanh. tiếp tục sống. sự ngọt bùi. thề. roi. bật. bao quanh surrounding (adj) /sə. làm cho chắc chắn surely (adv) /´ʃuəli/ chắc chắn surface (n) /ˈsɜrfɪs/ mặt. khả nghi swallow (v) /'swɔlou/ nuốt. nghiên cứu survive (v) /sə'vaivə/ sống lâu hơn.. người bị tình nghi suspicion (n) /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ.

công việc dạy học teacher (n) /'ti:t∫ə/ giáo viên team (n) /ti:m/ đội. nhất thời temporarily (adv) /'tempзrзlti/ tạm tend (v) /tend/ trông nom. sự thử nghiệm. băng ghi âm. công việc taste (n) . két. kỹ thuật. không chịu nổi test (n) . dây target (n) /'ta:git/ bia. chuyên môn technique (n) /tek'ni:k/ kỹ sảo. bỏ cái gì. nhóm tear ( NAmE ) (v) (n) /tiə/ xé. khóa tape (n) /teip/ băng. độ căng. (v) /tæks/ thuế. giữ gìn. bàn thảo. sự lấy take sth off cởi. (v) /´telefoun/ máy điện thoại. đánh thuế taxi (n) /'tæksi/ xe tắc xi tea (n) /ti:/ cây chè. lấy đi cái gì take (sth) over chở. kỳ hạn. đồ dùng. chè teach (v) /ti:tʃ/ dạy teaching (n) /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. xét . xét nghiệm. dải. cuộc thảo luận tall (adj) /tɔ:l/ cao tank (n) /tæŋk/ thùng. /tæp/ mở vòi. (v) /teist/ vị. vị giác. công nghệ học telephone (also phone) (n) . chuyển cái gì. nếm tax (n) . tình trạng căng tent (n) /tent/ lều. làm rắch. kế tục cái gì talk (v) (n) /tɔ:k/ nói chuyện. mục tiêu. tiếp quản. bể tap (v) (n) . miếng xe. nghĩa vụ. nói với temperature (n) /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary (adj) /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. rạp term (n) /tɜ:m/ giới hạn. gọi điện thoại television (also TV) (n) /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell (v) /tel/ nói. ghê sợ terribly (adv) /'terəbli/ tồi tệ. chăm sóc. trà. nước mắt technical (adj) /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. bài tập. khuynh hướng tension (n) /'tenʃn/ sự căng. bản. kiểm tra. thẻ phiến tackle (v) (n) /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. công tác. trò chuyện. đích task (n) /tɑːsk/ nhiệm vụ. cuộc trò chuyện. khắc phục. (v) /test/ bài kiểm tra. chiều hướng. vòi. chỗ rách. phương pháp kỹ thuật technology (n) /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. khóa. đóng vồi. dụng cụ tail (n) /teil/ đuôi. kỳ học terrible (adj) /'terəbl/ khủng khiếp. hầu hạ tendency (n) /ˈtɛndənsi/ xu hướng. đoạn cuối take (v) /teik/ sự cầm nắm.table (n) /'teibl/ cái bàn tablet (n) /'tæblit/ tấm.

anh chị. việc này thorough (adj) /'θʌrə/ cẩn thận.. tư duy thread (n) /θred/ chỉ.) that det. sợi chỉ.. sự hăm dọa throat (n) /θrout/ cổ. tự then (adv) /ðen/ khi đó.. cổ họng through prep. thành lớp dày thickness (n) /´θiknis/ tính chất dày. nhà hát their det. pro (n) /ðis/ cái này. đó. tư tưởng. chủ đề themselves pro (n) /ðəm'selvz/ tự chúng.nghiệm.. chủ đề. của chúng nó. đề tì than prep. kẻ cắp thin (adj) /θin/ mỏng. những cái ấy thick (adj) /θik/ dày. đe dọa threatening (adj) /´θretəniη/ sự đe dọa. dày đặc.. tại nơi đó therefore (adv) /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. suốt . /ðea(r)/ của chúng. của chúng nó. bề dày thief (n) /θi:f/ kẻ trộm. đậm thickly (adv) /θikli/ dày. tuy nhiên. tiếp đó theory (n) /'θiəri/ lý thuyết.. (n) cảm ơn bạn (ông bà. kỹ lưỡng thoroughly (adv) /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. chúng nó. lời cảm ơn thank you exclamation. (adv) /θru:/ qua. mặc dù. bản văn. dù cho. suy nghĩ thinking (n) /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. của họ theirs pro (n) /ðeəz/ của chúng. họ theme (n) /θi:m/ đề tài. (adv) /ðəʊ/ dù. triệt để though conj. ấy này. là the definite article /ði:.. /ðæt/ người ấy. ý nghĩ thirsty (adj) /´θə:sti/ khát. đồ. vật think (v) /θiŋk/ nghĩ. mảnh thing (n) /θiŋ/ cái. của họ them pro (n) /ðem/ chúng. vật ấy.. vì thế they pro (n) /ðei/ chúng. họ. con. theatre (BrE) (NAmE theater) (n) /ˈθiətər/ rạp hát. độ dày. conj. thấu đáo. người. ðз/ cái. lúc đó. khả năng suy nghĩ. rằng. (n) /'θæŋks/ sự cảm ơn. tự họ. điều này. lời đe dọa threaten (v) /'θretn/ dọa. tuy vậy thought (n) /θɔ:t/ sự suy nghĩ. ý nghĩ. xuyên qua throughout prep. mặc dù. chúng nó. thử nghiệm text (n) /tɛkst/ nguyên văn.. học thuyết there (adv) /ðeз/ ở nơi đó. cho nên.. sợi dây threat (n) /θrɛt/ sự đe dọa. cảm thấy khát this det.. (adv) /θru:'aut/ khắp. /ðæn/ hơn thank (v) /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. đó. ði. pro (n)conj.

đỉnh. (n) /tə´nait/ vào đêm nay. chủ đề . vứt đi. lộn xộn tie (v) (n) /tai/ buộc.throw (v) /θrou/ ném. NAmE). trói.. trở nên mệt nhọc. chật tightly (adv) /'taitli/ chặc chẽ. chóp. cùng với toilet (n) /´tɔilit/ nhà vệ sinh. giọng tongue (n) /tʌη/ lưỡi tonight (adv). như thế. đứng đầu. cột. lắp đầu vào tire (v) (BrE. lốp. tới lúc mà time (n) /taim/ thời gian... hôm nay. ăn mặc. muốn ngủ. daay trói. sự mệt nhọc tired (adj) /'taɪəd/ mệt. tới today (adv). gọn gàng. tối nay tonne (n) /tʌn/ tấn too (adv) /tu:/ cũng tool (n) /tu:l/ dụng cụ. sít sao till until /til/ cho đến khi. tз/ theo hướng. (v) /tip/ đầu. chặt.. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. tước vị. vào tối nay.. mút. đồ dùng tooth (n) /tu:θ/ răng top (n) . tư cách to prep. chải tóc. nhỏ xíu tip (n) .) /´θə:zdi/ thứ 5 thus (adv) /ðʌs/ như vậy. gọn gàng. (adv) /tait/ kín. dây buộc... infinitive marker /tu:.) tomato (n) /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow (adv). ngăn nắp untidy (adj) /ʌn´taidi/ không gọn gàng. (n) (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. ngày mai ton (n) /tΔn/ tấn tone (n) /toun/ tiếng.. (adj) /tɒp/ chóp. liệng đi thumb (n) /θʌm/ ngón tay cái Thursday (n) (abbr. đỉnh. sự trang điểm (rửa mặt. gắn chặt tight adj. không ngăn nắp. (n) /tə'dei/ vào ngày này. tu.. vỏ xe tiring (adj) /´taiəriη/ sự mệt mỏi. đêm nay. tiêu đề. vứt. bịt đầu. thì giờ timetable (n) (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. (v) /´taidi/ sạch sẽ. quăng throw sth away ném đi. ngăn nắp. (n) /tə'mɔrou/ vào ngày mai. trên hết topic (n) /ˈtɒpɪk/ đề tài. Thur. ngày nay toe (n) /tou/ ngón chân (người) together (adv) /tə'geðə/ cùng nhau. do đó ticket (n) /'tikit/ vé tidy adj. thời gian biểu tin (n) /tɪn/ thiếc tiny (adj) /'taini/ rất nhỏ. nhàm chán title (n) /ˈtaɪtl/ đầu đề. Thurs. làm cho sạch sẽ.

toàn bộ. tiếp xúc. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) (n) /'trævlə/ người đi. sự đào tạo transfer (v) (n) /'trænsfə:/ dời. dạy. sự đi. vạch. thể loại đồ chơi trace (v) (n) /treis/ phát hiện. bẫy. vận tải trap (n) . cạm bãy. hành lý. phương tiện đi lại transport (v) (BrE. tàu hỏa. lừa. sáng sủa transport (n) (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. buôn bán. vết. dấu. (v) /trein/ xe lửa. buôn bán. dai tour (n) . tổng số. bẫy. sự di chuyển. chỉ ra. sự huấn luyện. thị xã. theo lối cổ traditionally (adv) /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. phác họa. dễ hiểu. thành phố nhỏ toy (n) . việc mua bán tradition (n) /trə´diʃən/ truyền thống traditional (adj) /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. sự mó. là truyền thống traffic (n) /'træfik/ sự đi lại. bền. sự cư xử tree (n) /tri:/ cây trend (n) /trend/ phương hướng. di chuyển. (v) /træp/ đồ đạc. biên dịch. di chuyển. chuyến du lịch. cuộc đi dạo. phiên dịch translation (n) /træns'leiʃn/ sự dịch transparent (adj) /træns´pærənt/ trong suốt.Total (adj) (n) /'toutl/ tổng cộng. (v) /treid/ thương mại. về hướng towel (n) /taʊəl/ khăn tắm. sự sờ. sự dời chỗ transform (v) /træns'fɔ:m/ thay đổi. đường đua trade (n) . trao đổi trading (n) /treidiη/ sự kinh doanh. chiều hướng trial (n) /'traiəl/ sự thử nghiệm. tìm thấy. trò lừa gatj. một chút track (n) /træk/ phần của đĩa. đi du lịch tourist (n) /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. chặn lại travel (v) (n) /'trævl/ đi lại. cư xử treatment (n) /'tri:tmənt/ sự đối xử. sự giao thông. thủ đoạn. đối đãi. (adj) /tɔi/ đồ chơi. cuộc thử nghiệm triangle (n) /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick (n) . lừa gạt . giữ. lữ khách treat (v) /tri:t/ đối xử. sự chuyển động train (n) . đi du lịch. đồ trang trí. mó. sự vận tải. sự tiếp xúc tough (adj) /tʌf/chắc. biến đổi translate (v) /træns´leit/ dịch. NAmE) chuyên chở. (v) /trik/ mưu mẹo. toàn bộ số lượng totally (adv) /toutli/ hoàn toàn touch (v) (n) /tʌtʃ/ sờ. (v) /tuə/ cuộc đo du lịch. đào tạo training (n) /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. đường mòn. xu hướng. khăn lau tower (n) /'tauə/ tháp town (n) /taun/ thị trấn. rèn luyện.

phân loại. ngầm underneath prep. tuýp Tuesday (n) (abbr. vỏ xe ugly (adj) /'ʌgli/ xấu xí. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. tin..trip (n) . vòng xoắn twisted (adj) /twistid/ được xoắn. mẫu. (v) /taip/ loại. giai điệu. (adj) /twɪn/ sinh đôi. được cuộn type (n) . thật truly (adv) /'tru:li/ đúng sự thật.. về phía dưới underground (adj) (adv) /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. bên dưới understand (v) /ʌndə'stænd/ hiểu.. nhận thức understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. không bị kiểm tra under prep. đặc trưng typically (adv) /´tipikəlli/ điển hình. sự phó thác. xấu xa ultimate (adj) /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. xoay.) /´tju:zdi/ thứ 3 tune (n) . phó thác truth (n) /tru:θ/ sự thật try (v) /trai/ thử. (v) /trʌst/ niềm tin. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. sự quay. ở dưới. sau cùng umbrella (n) /ʌm'brelə/ ô. ngầm dưới đất. điển hình. kiểu. (v) /tun . (adv) /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. hang turn (v) (n) /tə:n/ quay. khôn biết rõ ràng uncle (n) /ʌηkl/ chú. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice (adv) /twaɪs/ hai lần twin (n) . tiêu biểu tyre (n) (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. sự xoắn. cuộn. (v) /trip/ cuộc dạo chơi. đi dạo. cặp song sinh twist (v) (n) /twist/ xoắn. sự hiểu biết . so dây (đàn) tunnel (n) /'tʌnl/ đường hầm.) trust (n) . tyun/ điệu. cuộc du ngoạn. Tues. sau cùng ultimately (adv) /´ʌltimətli/ cuối cùng. ở phía dưới. tin cậy. vặn. xếp loại typical (adj) /´tipikəl/ tiêu biểu.. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. cố gắng tube (n) /tju:b/ ống. Tue. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. lên dây. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. quắn. (adv) /'ʌndə/ dưới. tạo thành cặp. điều muộn phiền trousers (n) (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck (n) (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true (adj) /tru:/ đúng. đích thực. du ngoạn tropical (adj) /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble (n) /'trʌbl/ điều lo lắng. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện..

đều. /ʌn´les/ trừ phi. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. bất hạnh unfortunately (adv) /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. gây ngạc nhiên unfair.. không có ý định up (adv). hợp lại. không công bằng. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. prep. lên upon prep. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. prep. không ngăn nắp. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. /ə´pɔn/ trên. trừ khi. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. khổ sở uniform (n) . không chắc chắn. cho đến khi unusual. đột ngột. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. ở trên .. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. (adv) /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. đoàn kết. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. gian lận unfortunate (adj) /Λnfo:'t∫ әneit/ không may.. dưới mặt nước underwear (n) /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu.underwater adj. giống nhau. chung. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. sự đoàn kết. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. hợp nhất. khác thường unwilling. tình trạng thất nghiệp unexpected. không vững. xóa. (adj) /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. rủi ro. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. lên trên. /ʌn´til/ trước khi. lộn xộn until (also till) conj. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. gỡ. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /Λp/ ở trên. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union (n) /'ju:njən/ liên hiệp. thống nhất universe (n) /'ju:nivə:s/ vũ trụ university (n) /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. không được nhận ra unless conj. sự hiệp nhất unique (adj) /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit (n) /'ju:nit/ đơn vị unite (v) /ju:´nait/ liên kết. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. kết thân united (adj) /ju:'naitid/ liên minh.

tôi và anh use (v) (n) /ju:s/ sử dụng. sử dụng để làm cái gì used to modal (v) đã quen dùng useful (adj) /´ju:sful/ hữu ích. sự khác nhau variety (n) /və'raiəti/ sự đa dạng. khác thường. công việc kinh doanh. dùng. đáng giá value (n) . ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. ước tính. thuộc về nhiều loại vary (v) /'veəri/ thay đổi. giục giã. đi lên urban (adj) /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. thường dùng usually (adv) /'ju:ʒәli/ thường thường unusual (adj) /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. khác thường vacation (n) /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. giục. sự thôi thúc urgent (adj) /ˈɜrdʒənt/ gấp. vô dụng user (n) /´ju:zə/ người dùng. thực vật vehicle (n) /'vi:hikl/ xe cộ venture (n) . gác upwards (also upward especially in NAmE) (adv) upward (adj) /'ʌpwəd/ lên. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. đánh đổ upsetting (adj) /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. sự thúc đẩy. quân tiên phong. liều. cư ngụ ở tầng gác. ngày nghỉ. chúng ta.əs/ khác nhau. làm đổ upside down (adv) /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs (adv) (adj) (n) /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. tầng trên. (v) /'vælju:/ giá trị.upper (adj) /´ʌpə/ cao hơn upset (v) (adj) /ʌpˈsɛt/ làm đổ. trạng thái khác nhau various (adj) /veri. (v) /'ventʃə/ sự án kinh doanh. ngày lễ valid (adj) /'vælɪd/ chắc chắn. định giá van (n) /væn/ tiền đội. sự dùng. sự sử dụng used (adj) /ju:st/ đã dùng. mạo hiểm. hiệu quả. đáng chú ý unusually (adv) /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. người sử dụng usual (adj) /'ju:ʒl/ thông thường. mênh mông vegetable (n) /ˈvɛdʒtəbəl . giúp ích useless (adj) /'ju:slis/ vô ích. những vẻ đa dạng vast (adj) /vɑ:st/ rộng lớn. khẩn cấp us pro (n) /ʌs/ chúng tôi. sự thay đổi mức độ. biến đổi varied (adj) /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. xe tải variation (n) /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. hướng lên. đứng . cả gan version (n) /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical (adj) /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. kỳ nghỉ lễ. hợp lý valley (n) /'væli/ thung lũng valuable (adj) /'væljuəbl/ có giá trị lớn. làm cho khác nhau. khu vực urge (v) (n) /ə:dʒ/ thúc.

vách wallet (n) /'wolit/ cái ví wander (v) (n) /'wɔndə/ đi lang thang. thấy được vision (n) /'viʒn/ sự nhìn. bỏ phiếu. sự bầu cử. hơi ấm warn (v) /wɔ:n/ báo cho biết. giặt washing (n) /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. tiền công waist (n) /weist/ eo. dữ dội virtually (adv) /'və:tjuəli/ thực sự. sự đi bộ. uổng phí. tham quan. người trông chờ wake (up) (v) /weik/ thức dậy. hầu như. bầu cử wage (n) /weiʤ/ tiền lương. ấm áp. sự dữ dội. vùng hoang vu. thị lực visit (v) (n) /vizun/ đi thăm hỏi. sự đi lang thang want (v) /wɔnt/ muốn war (n) /wɔ:/ chiến tranh warm adj. sự đi thăm. (v) /voʊt/ sự bỏ phiếu. lời cảnh báo wash (v) /wɒʃ . sa mạc. sự ấm áp. sự giặt waste (v) (n) . lắm via prep. giọng nói volume (n) /´vɔlju:m/ thế tích. gần như virus (n) /'vaiərəs/ vi rút visible (adj) /'vizəbl/ hữu hình. hung dữ violently (adv) /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. làm cho nóng. sự đi dạo walking (n) /'wɔ:kiɳ/ sự đi. cần cho sự sống vocabulary (n) /və´kæbjuləri/ từ vựng voice (n) /vɔis/ tiếng. xã violence (n) /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. mạnh mẽ. quan sát village (n) /ˈvɪlɪdʒ/ làng. tỉnh thức walk (v) (n) /wɔ:k/ đi. sự đi bộ wall (n) /wɔ:l/ tường. waitress (n) /'weitə/ người hầu bàn. tầm nhìn. wɔʃ/ rửa. bạo lực violent (adj) /'vaiələnt/ mãnh liệt. du khách vital (adj) /'vaitl/ (thuộc) sự sống. theo đường victim (n) /'viktim/ nạn nhân victory (n) /'viktəri/ chiến thắng video (n) /'vidiou/ video view (n) . (v) /wɔ:m/ ấm. sự thăm viếng visitor (n) /'vizitə/ khách.very (adv) /'veri/ rất. bỏ . xem. đi bộ. chỗ thắt lưng wait (v) /weit/ chờ đợi waiter. nhìn thấy. quyển. /'vaiə/ qua. hâm nóng warmth (n) /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. (adj) /weɪst/ lãng phí. đến chơi.. người đợi. tập vote (n) . (v) /vju:/ sự nhìn. cảnh báo warning (n) /'wɔ:niɳ/ sự báo trước.

.hoang watch (v) (n) /wɔtʃ/ nhìn. trong khi wherever conj. bất kể thứ gì wheel (n) /wil/ bánh xe when (adv). (n) /wail/ trong lúc. chúng ta weak (adj) /wi:k/ yếu. Weds. của phía tây wet (adj) /wɛt/ ướt. uốn thành sóng way (n) /wei/ đường. chăng. vào lúc nào whenever conj. ở bất cứ nơi đâu whether conj. sự canh phòng water (n) /'wɔ:tə/ nước wave (n) . hoan nghênh well (adv). sự canh gác. cân nặng weight (n) /'weit/ trọng lượng welcome (v) (adj) (n) . theo dõi. gợn sóng. không biết có. chốc. thế nào whatever det. giỏi. bất cứ. yếu ớt weakness (n) /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. Wed. /wʌt/ gì. lát .không. trong khi.. cũng như well known know west (n) . /wen'evə/ bất cứ lúc nào. (adj) (adv) /west/ phía Tây. ôi. yếu ớt wealth (n) /welθ/ sự giàu có.. hôn lễ Wednesday (n) (abbr. về hướng tây western (adj) /'westn/ về phía tây. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. lúc nào where (adv). lưới the Web (n) website (n) không gian liên tới với Internet wedding (n) /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. may quá! as well (as) cũng. nơi mà whereas conj.. pro (n)conj.. /´weðə/ có.) /´wensdei/ thứ 4 week (n) /wi:k/ tuần.... (v) /weɪv/ sóng.. sự giàu sang weapon (n) /'wepən/ vũ khí wear (v) /weə/ mặc. ở đâu. đường đi we pro (n) /wi:/ chúng tôi.. nào.. không which pro (n)det. đeo weather (n) /'weθə/ thời tiết web (n) /wɛb/ mạng. mang. lúc. /weər/ đâu. tuần lễ weekend (n) /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly (adj) /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. /wen/ khi. conj. lúc. gợn nước. đó while conj. exclamation /'welkʌm/ chào mừng.. có. /witʃ/ nào. exclamation /wel/ tốt. ấy. theo phía tây. quan sát. hàng tuần weigh (v) /wei/ cân. ẩm ướt what pro (n)det. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. adj. pro (n) /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì.

hoang will modal (v) (n) /wil/ sẽ.whilst conj. màu trắng who pro (n) /hu:/ ai. trong khoảng thời gian without prep. toàn bộ. wɪtθ/ tính chất rộng. tự nguyện unwilling (adj) /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. bằng chứng. /wɪðˈaʊt . cùng withdraw (v) /wɪðˈdrɔ . thổi còi white adj. rút khỏi. quấn. thu được winning (adj) /´winiη/ đang dành thắng lợi. người như thế nào whoever pro (n) /hu:'ev / ai. không hư hỏng. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. tiếng nói thì thầm. người mà whose det. vì sao wide (adj) /waid/ rộng. lòng mong muốn with prep. ý chí. xì xào. vui lòng. thông thái wish (v) (n) /wi∫/ ước. người nào. muốn willingly (adv) /'wiliηli/ sẵn lòng. ý định willing (adj) /´wiliη/ bằng lòng. người nào. miễn cưỡng willingness (n) /´wiliηnis/ sự bằng lòng. /wið´in/ trong vong thời gian. miễn cưỡng unwillingly (adv) /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. không suy suyển. rộng lớn widely (adv) /´waidli/ nhiều. sự cất cánh winner (n) /winər/ người thắng cuộc winter (n) /ˈwɪntər/ mùa đông wire (n) /waiə/ dây (kim loại) wise (adj) /waiz/ khôn ngoan. trong khi whisper (v) (n) /´wispə/ nói thì thầm. sáng suốt. wɪθaʊt/ không. /wið/ với. sự mong ước. chứng kiến. sự bay. toàn thể whom pro (n) /hu:m/ ai. tiếng xì xào whistle (n) . thắng cuộc wind (v) /wind/ quấn lại. rút lui within prep. đọat. rộng rãi width (n) /wɪdθ. mong muốn. (v) /wisl/ sự huýt sáo. xa. huýt sáo. cuộn lại wind sth up lên dây. bề rộng wife (n) /waif/ vợ wild (adj) /waɪld/ dại. tất cả. sự vui lòng win (v) /win/ chiếm. làm . giải quyết wind (n) /wind/ gió window (n) /'windəʊ/ cửa sổ wine (n) /wain/ rượu. bất cứ người nào. (v) /'witnis/ sự làm chứng. người nào. không có witness (n) . pro (n) /hu:z/ của ai why (adv) /wai/ tại sao. sự thổi còi. dù ai whole (adj) (n) /həʊl/ bình an vô sự. kẻ nào. hoang wildly (adv) /waɪldli/ dại.. wɪθˈdrɔ/ rút. bất cứ ai. đồ uống wing (n) /wiη/ cánh. (n) /wai:t/ trắng..

sai lầm wrongly (adv) /´rɔηgli/ một cách bất công. /yet/ còn. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. sự làm việc working (adj) /´wə:kiη/ sự làm. tỏ ra lo lắng worse. có chứ yesterday (adv). gây thương tích wounded (adj) /'wu:ndid/ bị thương wrap (v) /ræp/ gói. làm bị thường. (n) /jes/ vâng. như mà. phụ nữ wonder (v) /'wʌndə/ ngạc nhiên. còn nữa. lấy làm lạ. thờ. conj. tuy nhiên . ừ year (n) /jə:/ năm yellow adj. (n) /'jestədei/ hôm qua yet (adv). kỳ diệu. khác thường. phải. 914 mét) yawn (v) (n) /jɔ:n/ há miệng. sự tôn sùng. sự làm việc worker (n) /'wə:kə/ người lao động world (n) /wɜ:ld/ thế giới worry (v) (n) /'wʌri/ lo lắng. (v) /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. sự lo lắng. worst bad xấu worship (n) .. kinh ngạc wonderful (adj) /´wʌndəful/ phi thường. (v) /waund/ vết thương. (n) /'jelou/ vàng. thương tích. tôn thờ worth (adj) /wɜrθ/ đáng giá. hãy cỏn. tuyệt vời wood (n) /wud/ gỗ wooden (adj) /´wudən/ làm bằng gỗ wool (n) /wul/ len word (n) /wə:d/ từ work (v) (n) /wɜ:k/ làm việc. bọc. thước Anh (bằng 0. được thảo ra writer (n) /'raitə/ người viết wrong adj. suy nghĩ. quấn wrapping (n) /'ræpiɳ/ vật bao bọc. (adv) /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi.. lo nghĩ.. không đúng yard (n) /ja:d/ lat.. có giá trị would modal (v) /wud/ wound (n) . suy nghĩ worrying (adj) /´wʌriiη/ gấy lo lắng. thờ phụng. tuy thế. vật quấn quanh wrist (n) /rist/ cổ tay write (v) /rait/ viết writing (n) /´raitiη/ sự viết written (adj) /'ritn/ viết ra. gây lo nghĩ worried (adj) /´wʌrid/ bồn chồn. màu vàng yes exclamation. xong.chứng woman (n) /'wʊmən/ đàn bà.

các ông. cái của chúng mày yourself pro (n) /jɔ:'self/ tự anh. chị. các ngài. cái của ngài. cái của mày. miền. thanh niên your det. ông. cái của các ngài. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone (n) /zoun/ khu vực. cái của các chị. chính mày. cái của chị.you pro (n) /ju:/ anh. mày. các người. ngươi. ngài. của các ngài. trẻ tuổi. tự chị. chính anh. cái của các anh. tự mày. các anh. của ngài. tự mình youth (n) /ju:θ/ tuổi trẻ. của các anh. các bà. chúng mày young (adj) /jʌɳ/ trẻ. của các chị. tuổi thanh niên. tuổi xuân. của chị. /jo:/ của anh. của mày. bà. các chị. của chúng mày yours pro (n) /jo:z/ cái của anh. vùng .