3000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (PHIÊN ÂM VÀ GIẢI NGHĨA

)
abandon (v) /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned (adj) /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability (n) /ə'biliti/ khả năng, năng lực able (adj) /'eibl/ có năng lực, có tài unable (adj) /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about (adv)., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., (adv) /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad (adv) /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence (n) /'æbsəns/ sự vắng mặt absent (adj) /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute (adj) /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely (adv) /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb (v) /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse (n) (v) /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic (adj) /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent (n) /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept (v) /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable (adj) /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable (adj) /'ʌnək'septəbl/ access (n) /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident (n) /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental (adj) /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally (adv) /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation (n) /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany (v) /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account (n) (v) /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate (adj) /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately (adv) /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse (v) /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve (v) /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid (n) /'æsid/ axit acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire (v) /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được

across (adv)., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act (n) (v) /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action (n) /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active (adj) /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively (adv) /'æktivli/ activity (n) /æk'tiviti/ actor, actress (n) /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual (adj) /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually (adv) /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại (adv)ertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt (v) /ə'dæpt/ tra, lắp vào add (v) /æd/ cộng, thêm vào addition (n) /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional (adj) /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address (n) (v) /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate (adj) /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately (adv) /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust (v) /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration (n) /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire (v) /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit (v) /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt (v) /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult (n) (adj) /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành (adv)ance (n) (v) /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất (adv)anced (adj) /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in (adv)ance trước, sớm (adv)antage (n) /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take (adv)antage of lợi dụng (adv)enture (n) /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm (adv)ertise (v) /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước (adv)ertising (n) sự quảng cáo, nghề quảng cáo (adv)ertisement (also ad, (adv)ert) (n) /əd'və:tismənt/ (adv)ice (n) /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo (adv)ise (v) /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair (n) /ə'feə/ việc affect (v) /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection (n) /ə'fekʃn/ afford (v) /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid (adj) /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., (adv) /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi

afternoon (n) /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards (adv) /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again (adv) /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age (n) /eidʤ/ tuổi aged (adj) /'eidʤid/ già đi (v) agency (n) /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent (n) /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive (adj) /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago (adv) /ə'gou/ trước đây agree (v) /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement (n) /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead (adv) /ə'hed/ trước, về phía trước aid (n) (v) /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim (n) (v) /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air (n) /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft (n) /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport (n) sân bay, phi trường alarm (n) (v) /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming (adj) /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed (adj) /ə'lɑ:m/ alcohol (n) /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., (n) /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive (adj) /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pro (n) (adv) /ɔ:l/ tất cả allow (v) /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., (adv)., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally (n) (v) /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied (adj) /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost (adv) /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., (adv) /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., (adv) /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., (adv) /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud (adv) /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet (n) /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical (adj) /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically (adv) /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already (adv) /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also (adv) /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter (v) /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative (n) (adj) /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn

sửng sốt ambition (n) æm'biʃn/ hoài bão. từng năm annually (adv) /'ænjuəli/ hàng năm. băn khoăn any det. quẫy nhiễu annoying (adj) /ə'nɔiiɳ/ chọc tức. khát vọng ambulance (n) /'æmbjuləns/ xe cứu thương. chặn trước. bực mình. vật gì . làm bực mình. pro (n) (adv) một người. ənd.. một chút nào. giận dữ animal (n) /'æniməl/ động vật. /ɔ:l'ðou/ mặc dù. /ə'mʌɳ/ giữa. tí nào anyone (also anybody) pro(n) /'eniwʌn/ người nào. thông báo annoy (v) /ə'nɔi/ chọc tức. làm phiền.æni'və:səri/ ngày. hầu như. làm sửng sốt amazing (adj) /ə'meiziɳ/ kinh ngạc. số nhiều. /ænd. lo lắng. từng năm another det. lễ kỉ niệm announce (v) /ə'nauns/ báo. bất cứ. quẫy nhiễu annoyed (adj) /ə'nɔid/ bị khó chịu.prefix chống lại anticipate (v) /æn'tisipeit/ thấy trước. thích. lo lắng. lường trước anxiety (n) /æɳ'zaiəti/ mối lo âu. ở giữa amount (n) (v) /ə'maunt/ số lượng. vật nào đó. làm bực mình. bị quấy rầy annual (adj) /'ænjuəl/ hàng năm. vật gì. sự giận dữ angle (n) /'æɳgl/ góc angry (adj) /'æɳgri/ giận.. ən/ và anger (n) /'æɳgə/ sự tức giận. cổ and conj. bất cứ việc gì.ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn. làm buồn cười amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused (adj) /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/ phân tích analysis (n) /ə'næləsis/ sự phân tích ancient (adj) /'einʃənt/ xưa. xe cấp cứu among (also amongst) prep. băn khoăn anxiously (adv) /'æɳkʃəsli/ lo âu.alternatively (adv) như một sự lựa chọn although conj. dẫu cho altogether (adv) /. làm phiền. sự lo lắng anxious (adj) /'æɳkʃəs/ lo âu. lên tới (money) amuse (v) /ə'mju:z/ làm cho vui. pro(n) /ə'nʌðə/ khác answer (n) (v) /'ɑ:nsə/ sự trả lời. bất cứ ai anything pro(n) /'eniθiɳ/ việc gì. nói chung always (adv) /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze (v) /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. tức giận angrily (adv) /'æɳgrili/ tức giận. trả lời anti. sửng sốt amazed (adj) /ə'meiz/ kinh ngạc. thú vật ankle (n) /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary (n) /.

prep. đồng ý. lời kêu gọi. hình như appeal (n) (v) /ə'pi:l/ sự kêu gọi. sự trình diện apple (n) /'æpl/ quả táo application (n) /. sự chuyên cần. áp dụng vào appoint (v) /ə'pɔint/ bổ nhiệm. thích đáng approval (n) /ə'pru:vəl/ sự tán thành. chấp thuận approving (adj) /ə'pru:viɳ/ tán thành. for) /ə'proupriit/ thích hợp. lại gần. vật gắn vào. chỉ rõ argument (n) /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise (v) /ə'raiz/ xuất hiện. /ə'raund/ xung quanh. chuyên tâm apply (v) /ə'plai/ gắn vào. sự sửa soạn arrest (v) (n) /ə'rest/ bắt giữ.. sự đến gần. sự tới nơi arrive (v) (+at. binh khí armed (adj) /ɑ:md/ vũ trang army (n) /'ɑ:mi/ quân đội around (adv). nảy ra. hiện ra. kêu gọi.) /'eiprəl/ tháng Tư area (n) /'eəriə/ diện tích. trang bị (vũ khí) arms (n) vũ khí. đồng ý. binh giới. Apr. sắp đặt. chỉ định. rành mạch. in) /ə'raiv/ đến. ngoài…ra apartment (n) (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng. bề ngoài. giống hệt với approximately (adv) /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. bề mặt argue (v) /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. nảy sinh ra arm (n) (v) /ɑ:m/ cánh tay. sắp đặt. tạ lỗi apparent (adj) /ə'pærənt/ rõ ràng. độ chừng April (n) (abbr. mỹ thuật . sự chấp thuận approve (of) (v) /ə'pru:v/ tán thành. người được bổ nhiệm appreciate (v) /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. chọn appointment (n) /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. sự lại gần appropriate (adj) (+to. sự bắt giữ arrival (n) /ə'raivəl/ sự đến. sửa soạn arrangement (n) /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. cầu khẩn appear (v) /ə'piə/ xuất hiện. vòng quanh arrange (v) /ə'reindʤ/ sắp xếp. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. tới nơi arrow (n) /'ærou/ tên. bất cứ nơi đâu apart (adv) /ə'pɑ:t/ về một bên.æpli'keiʃn/ sự gắn vào. vũ trang. trình diện appearance (n) /ə'piərəns/ sự xuất hiện. chấp thuận approximate (adj) (to) /ə'prɔksimit/ giống với. dù sao chăng nữa anywhere (adv) /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. căn buồng apologize (BrE also -ise) (v) /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi.anyway (adv) /'eniwei/ thế nào cũng được. có vẻ apparently (adv) nhìn bên ngoài. ghép vào. đồng ý. nhận thức approach (v) (n) /ə'proutʃ/ đến gần. mũi tên art (n) /ɑ:t/ nghệ thuật.

thu hút. buộc attached (adj) gắn bó attack (n) (v) /ə'tæk/ sự tấn công. cam đoan atmosphere (n) /'ætməsfiə/ khí quyển atom (n) /'ætəm/ nguyên tử attach (v) /ə'tætʃ/ gắn. əz/ như (as you know…) ashamed (adj) /ə'ʃeimd/ ngượng. diện mạo assist (v) /ə'sist/ giúp.. tấn công. (adv). có mặt attention (n) /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude (n) /'ætitju:d/ thái độ. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect (n) /'æspekt/ vẻ bề ngoài. sức hút attractive (adj) /ə'træktiv/ hút. lấy (cái vẻ. người phụ tá. sang một bên aside from ngoài ra. có. quan điểm attorney (n) (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract (v) /ə'trækt/ hút. tham dự. cố gắng.) /'ɔ:gəst . thu hút. công kích attempt (n) (v) /ə'tempt/ sự cố gắng. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask (v) /ɑ:sk/ hỏi asleep (adj) /ə'sli:p/ ngủ. trói. thử attempted (adj) /ə'temptid/ cố gắng. dì author (n) /'ɔ:θə/ tác giả authority (n) /ɔ:'θɔriti/ uy quyền.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist (n) /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic (adj) /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. tính chất…) assure (v) /ə'ʃuə/ đảm bảo. conj. đề mục artificial (adj) /. giúp đỡ associate (v) /ə'souʃiit/ kết giao. liên kết. sự công kích. lôi cuốn audience (n) /'ɔ:djəns/ thính. /æz. cho cộng tác associated with liên kết với association (n) /ə. hấp dẫn attraction (n) /ə'trækʃn/ sự hút. sự liên kết assume (v) /ə'sju:m/ mang. Aug. có duyên. khan giả August (n) (abbr.. khoác.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially (adv) /. quyền lực .article (n) /'ɑ:tikl/ bài báo. giúp đỡ. kết hợp.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt (n) /ɑ:nt/ cô. có mặt assistance (n) /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant (n) (adj) /ə'sistənt/ người giúp đỡ.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. sự thử. thuộc mỹ thuật as prep. xấu hổ aside (adv) /ə'said/ về một bên. dán. thử attend (v) /ə'tend/ dự.

lùi lại bacteria (n) /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad (adj) /bæd/ xấu.. (v) /bæk/ lưng. tương xứng ball (n) /bɔ:l/ quả bóng ban (v) (n) /bæn/ cấm. có giá trị. mức trung bình avoid (v) /ə'vɔid/ tránh. nẹp bandage (n) (v) /'bændidʤ/ dải băng. dễ nổi cáu bag (n) /bæg/ bao. băng bó bank (n) /bæɳk/ bờ (sông…) . nhận thức. cặp xách baggage (n) (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake (v) /beik/ nung. đai. thối. dễ sợ awfully (adv) tàn khốc. tồi go bad bẩn thỉu. cơ bản. thưởng aware (adj) /ə'weə/ biết. nhận thức thấy away (adv) /ə'wei/ xa. túi. trở lại background (n) /'bækgraund/ phía sau. nền backwards (also backward especially in NAmE) (adv) /'bækwədz/ backward (adj) /'bækwəd/ về phía sau. rời xa. tồi bad-tempered (adj) /'bæd'tempəd/ xấu tính. về phía sau. lung túng back (n)adj. tặng. đi xa awful (adj) /'ɔ:ful/ oai nghiêm. cơ sở basically (adv) /'beisikəli/ cơ bản. về cơ bản basis (n) /'beisis/ nền tảng. cơ sở bath (n) /bɑ:θ/ sự tắm . sự cấm band (n) /bænd/ băng. lung túng awkwardly (adv) vụng về. sự giao kèo mua bán barrier (n) /bæriə/ đặt chướng ngại vật base (n) (v) /beis/ cơ sở.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically (adv) một cách tự động autumn (n) (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available (adj) /ə'veiləbl/ có thể dùng được. tránh xa awake (adj) /ə'weik/ đánh thức. xa cách. (adv). khủng khiếp awkward (adj) /'ɔ:kwəd/ vụng về. làm thức dậy award (n) (v) /ə'wɔ:d/ phần thưởng. nền móng.. (n) /'ævəridʤ/ trung bình. cấm chỉ. hỏng badly (adv) /'bædli/ xấu. nướng bằng lò balance (n) (v) /'bæləns/ cái cân. số trung bình. đặt tên.. làm cho cân bằng.automatic (adj) /. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic (adj) /'beisik/ cơ bản. hiệu lực average adj. đê bar (n) /bɑ:/ quán bán rượu bargain (n) /'bɑ:gin/ sự mặc cả.

(adv) /bi'ni:θ/ ở dưới. lợi ích. cá cược.. dưới thấp benefit (n) (v) /'benifit/ lợi.. bays: vòng nguyệt quế beach (n) /bi:tʃ/ bãi biển beak (n) /bi:k/ mỏ chim bear (v) /beə/ mang. khởi đầu beginning (n) /bi'giniɳ/ phần đầu. cái đẹp. người đẹp because conj. chiến thuật bay (n) /bei/ gian (nhà). ăn ở. nhịp (cầu). ắc quy battle (n) /'bætl/ trận đánh. /bi'said/ bên cạnh.bathroom (n) buồng tắm. vì because of prep. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) (n) behind prep. dưới thấp. đằng trước begin (v) /bi'gin/ bắt đầu. phía dưới belt (n) /belt/ dây lưng. chỗ uốn. đeo. đức tin. khuynh hướng beneath prep. (adv) /bi'lou/ ở dưới. so với bet (v) (n) /bet/ đánh cuộc. vác. giúp ích. uốn cong bent (adj) /bent/ khiếu. sự đánh cuộc betting (n) /beting/ sự đánh cuộc . của. lúc bắt đầu. lúc khởi đầu behalf (n) /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. do bởi become (v) /bi'kʌm/ trở thành. sự tin tưởng believe (v) /bi'li:v/ tin. chuồng (ngựa). nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. ở đằng sau belief (n) /bi'li:f/ lòng tin. sở thích. (adv) /bi'fɔ:/ trước. /bi'kɔz/ bởi vì. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave (v) /bi'heiv/ đối xử. khuỷu tay. nhà vệ sinh battery (n) /'bætəri/ pin. tiếng chuông belong (v) /bi'lɔɳ/ thuộc về. đấm beautiful (adj) /'bju:təful/ đẹp beautifully (adv) /'bju:təfuli/ tốt đẹp. tin tưởng bell (n) /bel/ cái chuông. sự đập. trở nên bed (n) /bed/ cái giường bedroom (n) /'bedrum/ phòng ngủ beef (n) /bi:f/ thịt bò beer (n) /bi:ə/ rượu bia before prep. cầm. ôm beard (n) /biəd/ râu beat (n) (v) /bi:t/ tiếng đập. thắt lưng bend (v) (n) /bentʃ/ chỗ rẽ. vì.. đánh đập.. conj.. (adv) /bi'haind/ sau. làm lợi cho beside prep. thuộc quyền sở hữu below prep. đáng hài lòng beauty (n) /'bju:ti/ vẻ đẹp. cúi xuống.

(adv) /bi'jɔnd/ ở xa. best /'betə/ /best/ tốt hơn. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday (n) /'bə:θdei/ ngày sinh. sự mắng trách blank adj. lá (cỏ. chem giết blow (v) (n) /blou/ nở hoa. màu xanh board (n) (v) /bɔ:d/ tấm ván. đắng cay. mắng trách.. sự tàn sát. huyết. oánh bom. (n) /blæɳk/ trống. thân xác boil (v) /bɔil/ sôi. lề (đường) . (n) /blæk/ đen. kiếm). mái (chèo). mảnh a bit một chút. sự trả giá big (adj) /big/ to. không có thần blind (adj) /blaind/ đui. lót ván on board trên tàu thủy boat (n) /bout/ tàu. sự khiển trách. một tí bite (v) (n) /bait/ cắn. ngoạm. sự trống rỗng blankly (adv) /'blæɳkli/ ngây ra. sự nở hoa blue adj. phía bên kia bicycle (also bike) (n) /'baisikl/ xe đạp bid (v) (n) /bid/ đặt giá.better. (n)blond (adj) /blɔnd/ hoe vàng. màu đen blade (n) /bleid/ lưỡi (dao. ghi chép boot (n) /bu:t/ giày ống border (n) /'bɔ:də/ bờ. cánh (chong chóng) blame (v) (n) /bleim/ khiển trách. vỉa. làm ngăn cản.. để trắng. cây).. (adv) /bi'twi:n/ giữa. sự đặt giá. giấy bạc bin (n) (BrE) /bin/ thùng. tốt nhất good. lát ván.. khỏe between prep. (n) /blu:/ xanh. luộc bomb (n) (v) /bɔm/ quả bom. well /gud/ /wel/ tốt. sinh nhật biscuit (n) (BrE) /'biskit/ bánh quy bit (n) (especially BrE) /bit/ miếng. thả bom bone (n) /boun/ xương book (n) (v) /buk/ sách. mái tóc hoe vàng blood (n) /blʌd/ máu.. chua xót bitterly (adv) /'bitəli/ đắng. sự ngoạm bitter (adj) /'bitə/ đắng. ở giữa beyond prep.. mép. sự cắn. đắng cay. tảng (đá). mù block (n) (v) /blɔk/ khối. chua xót black adj. trả giá. ngăn chặn blonde adj. thuyền body (n) /'bɔdi/ thân thể. lớn bill (n) /bil/ hóa đơn. thùng đựng rượu biology (n) /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird (n) /bə:d/ chim birth (n) /bə:θ/ sự ra đời.

rực rỡ. trí não branch (n) /brɑ:ntʃ/ ngành. màu nâu . phát thanh. bị vỡ breakfast (n) /'brekfəst/ bữa điểm tâm. quấy rầy. gọn. gọn. thở breathing (n) /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. sinh đẻ. cuối. quảng bá brother (n) /'brΔðз/ anh. vắn tắt briefly (adv) /'bri:fli/ ngắn. em trai brown adj. cầm . sự thở breed (v) (n) /bri:d/ nuôi dưỡng. làm bực mình bottle (n) /'bɔtl/ chai. lọ bottom (n) (adj) /'bɔtəm/ phần dưới cùng. tóm tắt bright (adj) /brait/ sáng. đẻ borrow (v) /'bɔrou/ vay. sáng chói brightly (adv) /'braitli/ sáng chói. rộng rãi broadcast (v) (n) /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. thấp nhất. nhánh song. thiếu niên boyfriend (n) bạn trai brain (n) /brein/ óc não. vắn tắt. giáo dục. tươi brilliant (adj) /'briljənt/ tỏa sáng.. chắc chắn bowl (n) /boul/ cái bát box (n) /bɔks/ hộp. nhành cây. pro(n) /bouθ/ cả hai bother (v) /'bɔðə/ làm phiền.bore (v) /bɔ:/ buồn chán. mượn boss (n) /bɔs/ ông chủ. bữa sáng breast (n) /brest/ ngực. nòi giống brick (n) /brik/ gạch bridge (n) /bridʤ/ cái cầu brief (adj) /bri:f/ ngắn. vú breath (n) /breθ/ hơi thở. can đảm bread (n) /bred/ bánh mỳ break (v) (n) /breik/ bẻ gãy. đập vỡ. chăm sóc. chói lọi bring (v) /briɳ/ mang. sự gãy. cuối cùng bound adj. hơi breathe (v) /bri:ð/ hít. xách lại broad (adj) /broutʃ/ rộng broadly (adv) /'brɔ:dli/ rộng.. (n) /braun/ nâu. buồn tẻ boring (adj) /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored (adj) buồn chán born: be born (v) /bɔ:n/ sinh. sự vỡ broken (adj) /'broukən/ bị gãy. ngả đường brand (n) /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave (adj) /breiv/ gan dạ. thùng boy (n) /bɔi/ con trai.: bound to /baund/ nhất định. thủ trưởng both det.truyền rộng rãi. đầu óc.

nổ tung (bom. háo hức bury (v) /'beri/ chôn cất. tiếng kêu. cuộc vận động can modal (v) (n) /kæn/ có thể. buồng. mai táng bus (n) /bʌs/ xe buýt bush (n) /bu∫/ bụi cây. quét bubble (n) /'bΔbl/ bong bóng. xóa bỏ cancer (n) /'kænsə/ bệnh ung thư . tòa nhà binđinh bullet (n) /'bulit/ đạn (súng trường. /bʌt/ nhưng butter (n) /'bʌtə/ bơ button (n) /'bʌtn/ cái nút. (adv) /bai/ bởi.. đốt cháy. tăm budget (n) /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build (v) /bild/ xây dựng building (n) /'bildiŋ/ sự xây dựng. cắm trại. ca đựng cannot không thể could modal (v) /kud/ có thể cancel (v) /´kænsəl/ hủy bỏ. bị cháy. nổ. nhà giam.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call (v) (n) /kɔ:l/ gọi. (v) (n) /kɑ:m/ yên lặng. cụm. sự yên lặng. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet (n) /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable (n) /'keibl/ dây cáp cake (n) /keik/ bánh ngọt calculate (v) /'kælkjuleit/ tính toán calculation (n) /. bận rộn but conj. đàn (AME) burn (v) /bə:n/ đốt. hạ trại camping (n) /kæmpiη/ sự cắm trại campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. sự êm ả calmly (adv) /kɑ:mli/ yên lặng. cúc buy (v) /bai/ mua buyer (n) /´baiə/ người mua by prep. chỗ cắm trại. nung. thương mại. bọt.brush (n) (v) /brΔ∫/ bàn chải.. làm dịu đi. nhà tù. điềm tĩnh camera (n) /kæmərə/ máy ảnh camp (n) (v) /kæmp/ trại. bầy. sạm (da) burst (v) /bə:st/ nổ. bình. businesswoman (n) thương nhân busy (adj) /´bizi/ bận. bình tĩnh. vỡ (bong bóng). kinh doanh businessman. bụi rậm business (n) /'bizinis/ việc buôn bán. súng lục) bunch (n) /bΛnt∫/ búi. chải. rám nắng. êm ả. bị gọi calm adj. tiếng gọi be called được gọi. chùm. đạn). khê. thiêu burnt (adj) /bə:nt/ bị đốt. bó. thắp. cái khuy. công trình xây dựng.

sự bị bắt car (n) /kɑ:/ xe hơi card (n) /kɑ:d/ thẻ. gây ra. thành quách cat (n) /kæt/ con mèo catch (v) /kætʃ/ bắt lấy. ngăn. túi in case (of) nếu. tạnh ceiling (n) /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate (v) /'selibreit/ kỷ niệm. tiền vốn. làm lễ kỷ niệm. ném. chăm sóc career (n) /kə'riə/ nghề nghiệp. nguyên do. đánh gục.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. bất cẩn carpet (n) /'kɑ:pit/ tấm thảm.. ngừng. chính yếu. trung ương . cẩn trọng. tán dương. biết giữ gìn carefully (adv) /´kɛəfuli/ cẩn thận. cm) xen ti met central (adj) /´sentrəl/ trung tâm. sự nghiệp careful (adj) /'keəful/ cẩn thận. người dự thi candy (n) (NAmE) /´kændi/ kẹo cap (n) /kæp/ mũ lưỡi trai. sự tán dương. các tông care (n) (v) /kɛər/ sự chăm sóc. có năng lực. loại. c. khả năng tiếp thu. thí sinh. sự ca tụng cell (n) /sel/ ô. phạm trù cause (n) (v) /kɔ:z/ nguyên nhân. thiếp cardboard (n) /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng.candidate (n) /'kændidit/ người ứng cử. ca tụng celebration (n) /.. hết. chu đáo careless (adj) /´kɛəlis/ sơ suất. bắt. sự ném (lưới). thủ lĩnh capture (v) (n) /'kæptʃə/ bắt giữ. cơ bản captain (n) /'kæptin/ người cầm đầu. ngớt. thôi. khuân chở case (n) /keis/ vỏ. tóm lấy. cash (n) /kæʃ/ tiền.. sự thả (neo) castle (n) /'kɑ:sl/ thành trì.. tiền mặt cast (v) (n) /kɑ:st/ quăng. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) (n) (abbr. năng suất capital (n) (adj) /ˈkæpɪtl/ thủ đô. thảm (cỏ) carrot (n) /´kærət/ củ cà rốt carry (v) /ˈkæri/ mang. sự bắt giữ. ở giữa. nắm lấy. ngăn cellphone (also cellular phone) (n) (especially NAmE) điện thoại di động cent (n) (abbr. sự quăng. người chỉ huy. cầu thả carelessly (adv) cẩu thả. chộp lấy category (n) /'kætigəri/ hạng. chủ yếu.. gây nên CD (n) cease (v) /si:s/ dừng. có khả năng. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. lễ kỷ niệm. vác. thả. chăm nom. cả gan capacity (n) /kə'pæsiti/ năng lực. mũ vải capable (of) (adj) /'keipәb(ә)l/ có tài.

sự săn bắt chat (v) (n) /tʃæt/ nói chuyện. hồ hởi cheerfully (adv) vui vẻ. giao nhiệm vụ.. chứng chỉ chain (n) (v) /tʃeɪn/ dây. phấn khởi. thử thách chamber (n) /ˈtʃeɪmbər/ buồng. bổn phận. đặc trưng. phấn khởi cheese (n) /tʃi:z/ pho mát chemical adj. tʃɑ:ns/ sự may mắn change (v) (n) /tʃeɪndʒ/ thay đổi. sự kiểm tra cheek (n) /´tʃi:k/ má cheerful (adj) /´tʃiəful/ vui mừng. trói lại chair (n) /tʃeə/ ghế chairman. riêng biệt. bằng. biểu đồ.centre (BrE) (NAmE center) (n) /'sentə/ điểm giữa. chuyện phiếm. lừa đảo. phòng. trung tâm. trò lừa đảo. đặc điểm charge (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. lập biểu đồ chase (v) (n) /tʃeis/ săn bắt. nhân vật characteristic adj. vẽ đồ thị. radio). trách nhiệm. thách thức. xích. ngành hóa học cheque (n) (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest (n) /tʃest/ tủ. hòm chew (v) /tʃu:/ nhai. ngẫm nghĩ . (n) /¸kærəktə´ristik/ riêng. buồng ngủ chance (n) /tʃæns . chất hóa học. rương. sự thay đổi. trung ương century (n) /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony (n) /´seriməni/ nghi thức. trò gian lận check (v) (n) /tʃek/ kiểm tra. nghi lễ certain adj. rẻ tiền cheat (v) (n) /tʃit/ lừa. nhất định uncertain (adj) /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác.wumən/ chủ tịch. sự thách thức. chủ tọa challenge (n) (v) /'tʃælindʤ/ sự thử thách. đặc tính. giao việc in charge of phụ trách charity (n) /´tʃæriti/ lòng từ thiện. xính lại. môn hóa học. tán gẫu. không chắc chắn certificate (n) /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. lòng nhân đức. sự biến đổi channel (n) /'tʃænl/ kênh (TV. (n) /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. đặc tính. sự bố thí chart (n) (v) /tʃa:t/ đồ thị.. hóa chất chemist (n) /´kemist/ nhà hóa học chemist’s (n) (BrE) chemistry (n) /´kemistri/ hóa học. eo biển chapter (n) /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character (n) /'kæriktə/ tính cách. chuyện gẫu cheap (adj) /tʃi:p/ rẻ cheaply (adv) rẻ. pro(n) /'sə:tn/ chắc chắn certainly (adv) /´sə:tnli/ chắc chắn.. chairwoman (n) /'tʃeəmən/ /'tʃeə.

áo thầy tu clothes (n) /klouðz/ quần áo . mục sư clever (adj) /'klevə/ lanh lợi.. kinh điển classroom (n) /'klα:si/ lớp học.chicken (n) /ˈtʃɪkin/ gà. khép kín closet (n) (especially NAmE) /'klozit/ buồng. khéo léo click (v) (n) /klik/ làm thành tiếng lách cách. linh mục. rạp chiếu bóng circle (n) /'sə:kl/ đường tròn. tiếng nổ. thủ lĩnh. tỉ mỉ close NAmE (v) đóng. chính yếu. chật chội. người đứng đầu. yêu sách. trèo climbing (n) /´klaimiη/ sự leo trèo clock (n) /klɔk/ đồng hồ close NAmE (adj) /klouz/ đóng kín. phòng để đồ. thời tiết climb (v) /klaim/ leo. cú nhắp (chuột) client (n) /´klaiənt/ khách hàng climate (n) /'klaimit/ khí hậu. chấm dứt closed (adj) /klouzd/ bảo thủ. clear adj. phòng học clean adj. sự yêu sách. lựa chọn chop (v) /tʃɔp/ chặt. tài giỏi. hình tròn circumstance (n) /ˈsɜrkəmˌstæns . (v) lau chùi. phòng kho cloth (n) /klɔθ/ vải. vỗ tay. tiếng lách cách. (n) /'klæsik/ cổ điển. chỗ sứt.. đứa trẻ chin (n) /tʃin/ cằm chip (n) /tʃip/ vỏ bào. xếp child (n) /tʃaild/ đứa bé. gà con. quét dọn clearly (adv) /´kliəli/ rõ ràng. kỹ lưỡng. đốn. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. không cởi mở.. tiếng vỗ tay class (n) /klɑ:s/ lớp học classic adj. sự thỉnh cầu clap (v) (n) /klæp/ vỗ. thông minh. sạch sẽ. kết thúc. trường hợp. sáng sủa clerk (n) /kla:k/ thư ký. (v) /kli:n/ sạch. (n) /tʃi:f/ trọng yếu. thịt gà chief adj. chẻ church (n) /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette (n) /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema (n) (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. sự đòi hỏi. mảnh vỡ. tình huống citizen (n) /´sitizən/ người thành thị city (n) /'si:ti/ thành phố civil (adj) /'sivl/ (thuộc) công dân claim (v) (n) /kleim/ đòi hỏi. khép. lãnh tụ. mẻ chocolate (n) /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice (n) /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose (v) /t∫u:z/ chọn.. che đậy closely (adv) /´klousli/ chặt chẽ. khăn trải bàn.

ủy nhiệm. mệnh lệnh. đám mây club (n) /´klʌb/ câu lạc bộ. ủy thác commit (v) /kə'mit/ giao. phê bình. lệnh. khó chịu. dẫn giải commercial (adj) /kə'mə:ʃl/ buôn bán. khuyên giải. ấm cúng uncomfortable (adj) /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. đi tới comedy (n) /´kɔmidi/ hài kịch comfort (n) (v) /'kΔmfзt/ sự an ủi. luật.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. điều lệ coffee (n) /'kɔfi/ cà phê coin (n) /kɔin/ tiền kim loại cold adj. phối hợp come (v) /kʌm/ đến. thoải mái. vô tâm collapse (v) (n) /kз'læps/ đổ. thông thường. sự sụp đổ colleague (n) /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect (v) /kə´lekt/ sưu tập. tiện nghi. ủy ban. quyền ra lệnh. mục (báo) combination (n) /. bờ biển coat (n) /koʊt/ áo choàng code (n) /koud/ mật mã. sự tận tụy. sự phối hợp combine (v) /'kɔmbain/ kết hợp. sự tụ họp college (n) /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. công cộng. (n) /kould/ lạnh. ủy nhiệm. có màu sắc column (n) /'kɔləm/ cột . gửi. dỗ dành. phổ biến in common sự chung. bình luận. y phục cloud (n) /klaud/ mây. hờ hững. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) (n) (v) /'kʌlə/ màu sắc. không thoải mái command (v) (n) /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. gậy. tận tâm committee (n) /kə'miti/ ủy ban common (adj) /'kɔmən/ công. tới. lời động viên. chú thích. sự ủy nhiệm. sự an nhàn. đầy đủ comfortably (adv) /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. đi đến. bình thường . sự đổ nát. tiện nghi. của chung commonly (adv) /´kɔmənli/ thông thường. tống giam. sự lạnh lẽo. sự ủy thác. chỉ huy.mi:tз/ xen ti mét coach (n) /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal (n) /koul/ than đá coast (n) /koust/ sự lao dốc.clothing (n) /´klouðiη/ quần áo. thương mại commission (n) (v) /kəˈmɪʃən/ hội đồng. lạnh nhạt coldly (adv) /'kouldli/ lạnh nhạt. sụp đổ.. dùi cui centimetre /'senti. tập trung lại collection (n) /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) (adj) /´kʌləd/ mang màu sắc. ủy thác. an ủi comfortable (adj) /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. quyền chỉ huy comment (n) (v) /ˈkɒment/ lời bình luận. bỏ tù commitment (n) /kə'mmənt/ sự phạm tội. lời chú giải.

kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. tin cậy. rắc rối complicated (adj) /'komplikeitid/ phức tạp. trọn vẹn complex (adj) /'kɔmleks/ phức tạp. giới hạn confirm (v) /kən'fə:m/ xác nhận. liên lạc.. sự khiếu nại. ganh đua. ái ngại concert (n) /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude (v) /kənˈklud/ kết luận. tự tin confidently (adv) /'kɔnfidəntli/ tự tin confine (v) /kən'fain/ giam giữ. sự bàn bạc confidence (n) /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng. kết thúc. hạn chế confined (adj) /kən'faind/ hạn chế. chỉ đạo. ˈkɒnfrəns/ hội nghị.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. sự truyền đạt. sự tin cậy confident (adj) /'kɔnfidənt/ tin tưởng. đối chiếu confuse (v) làm lộn xộn.communicate (v) /kə'mju:nikeit/ truyền. xong. sự xung đột. completely (adv) /kзm'pli:tli/ hoàn thành. giao thiệp. đối diện. (v) /kəm'pli:t/ hoàn thành. chứng thực conflict (n) (v) / (v) kənˈflɪkt . truyền đạt. tình thế conduct (v) (n) /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. cạnh tranh competition (n) /. sự dính líu tới concerned (adj) /kən´sə:nd/ có liên quan. nhân dân company (n) /´kʌmpəni/ công ty compare (v) /kәm'peә(r)/ so sánh. sự liên quan. đối chiếu comparison (n) /kəm'pærisn/ sự so sánh compete (v) /kəm'pi:t/ đua tranh. xáo trộn . kêu ca complaint (n) /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. sự va chạm confront (v) /kən'frʌnt/ đối mặt. phần kết luận concrete adj. bê tông condition (n) /kәn'di∫әn/ điều kiện. sự kết luận. đơn kiện complete adj. rắc rối computer (n) /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate (v) /'kɔnsentreit/ tập trung concentration (n) /. rắc rối complicate (v) /'komplikeit/ làm phức tạp. va chạm. cuộc thi đấu competitive (adj) /kəm´petitiv/ cạnh tranh. chỉ huy conference (n) /ˈkɒnfərəns . (n) /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. than thở. sự điều khiển. đầy đủ. dính líu tới. nơi tập trung concept (n) /ˈkɒnsept/ khái niệm concern (v) (n) /kәn'sз:n/ liên quan. đua tranh complain (v) /kəm´plein/ phàn nàn. cuộc thi. có dính líu concerning prep. truyền tin community (n) /kə'mju:niti/ dân chúng. chỉ huy. (n) ˈkɒnflɪkt/ xung đột. chấm dứt (công việc) conclusion (n) /kənˈkluʒən/ sự kết thúc.. liên lạc communication (n) /kə. tình cảnh.

quyền hành. Quốc hội connect (v) /kə'nekt/ kết nối. làm trái ngược contrasting (adj) /kən'træsti/ tương phản contribute (v) /kən'tribju:t/ đóng góp. đương đại content (n) /kən'tent/ nội dung. cuộc tranh luận. sự góp phần control (n) (v) s /kən'troul/ sự điều khiển./ sự kết nối. hậu quả conservative (adj) /kən´sə:vətiv/ thận trọng. bao gồm container (n) /kən'teinə/ cái đựng. bảo thủ consider (v) /kən´sidə/ cân nhắc. liên tiếp contract (n) (v) /'kɔntrækt/ hợp đồng. sự giao thiệp. lưu ý đến considerable (adj) /kən'sidərəbl/ lớn lao. chiến tranh context (n) /'kɔntekst/ văn cảnh. sự rối loạn congratulations (n) /kən. chứa. gây bối rối confused (adj) /kən'fju:zd/ bối rối. khen ngợi (s) congress (n) /'kɔɳgres/ đại hội. sự hài lòng contest (n) /kən´test/ cuộc thi. sự xem xét. liên tiếp continuously (adv) /kən'tinjuəsli/ liên tục. chứa đựng. không biết rõ consequence (n) /'kɔnsikwəns/ kết quả. lớn lao. không có ý thức. làm tiếp continuous (adj) /kən'tinjuəs/ liên tục. .grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. dè dặt. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue (v) /kən´tinju:/ tiếp tục. hội nghị. trận đấu. to tát. hỏi ý kiến consumer (n) /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact (n) (v) /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. ngượng confusion (n) /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. tham khảo. sự để ý. khen ngợi. nhiều consideration (n) /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. quan tâm. phạm vi continent (n) /'kɔntinənt/ lục địa. xem xét. làm tương phản. để ý. thăm dò. sự giao kết conscious (adj) /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. lời chúc mừng. quyền lực. tiếp xúc contain (v) /kәn'tein/ bao hàm.confusing (adj) /kən'fju:ziη/ khó hiểu. sự quan tâm consist of (v) /kən'sist/ gồm có constant (adj) /'kɔnstənt/ kiên trì. ghóp phần contribution (n) /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. khung cảnh. công te nơ contemporary (adj) /kən'tempərəri/ đương thời. ký kết contrast (n) (v) /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. lúng túng. bền lòng constantly (adv) /'kɔnstəntli/ kiên định construct (v) /kən´strʌkt/ xây dựng construction (n) /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult (v) /kən'sʌlt/ tra cứu. đáng kể considerably (adv) /kən'sidərəbly/ đáng kể. sự ký hợp đồng. có ý thức. biết rõ unconscious (adj) /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. cuộc chiến đấu. nối connection (n) /kə´nekʃən.

sự sao chép. (v) /ku:l/ mát mẻ. dũng khí course (n) /kɔ:s/ tiến trình. cặp.) correct adj. tòa án. koʊrt/ sân. sự dũng cảm. hạt nhân. cách nấu ăn cooker (n) (BrE) /´kukə/ lò. quan tòa. làm mát. phố. cope (with) (v) /koup/ đối phó. chi phí. chính xác. thích hợp convention (n) /kən'ven∫n/ hội nghị. tính counter (n) /ˈkaʊntər/ quầy hàng. cặp nam nữ a couple một cặp. tỉnh couple (n) /'kʌpl/ đôi. sao chép. có khả năng council (n) /kaunsl/ hội đồng count (v) /kaunt/ đếm. máy đếm country (n) /ˈkʌntri/ nước. làm cho nhận thức thấy cook (v) (n) /kʊk/ nấu ăn. chỉ. không bị hạn chế convenient (adj) /kən´vi:njənt/ tiện lợi. cuộc trò chuyện convert (v) /kən'və:t/ đổi. phải trả cottage (n) /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton (n) /ˈkɒtn/ bông. hiệp định. thuận lợi. sân (tennis.quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled (adj) /kən'trould/ được điều khiển. quá trình diễn tiến. quầy thu tiền. sửa. bếp. đương đầu copy (n) (v) /'kɔpi/ bản sao. (v) /kə´rekt/ đúng. biến đổi convince (v) /kən'vins/ làm cho tin. trả giá. miền nông thôn county (n) /koun'ti/ hạt. sự ho.. điềm tĩnh.. đôi vợ chồng. một đôi courage (n) /'kʌridʤ/ sự can đảm. đáy lòng corner (n) /´kɔ:nə/ góc (tường. sửa chữa correctly (adv) /kə´rektli/ đúng. bắt chước core (n) /kɔ:/ nòng cốt. phiên tòa . không bị kiểm tra. kɒst/ giá.. chính xác cost (n) (v) /kɔst . quốc gia. nồi nấu cookie (n) (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. thuyết phục. nhà. người nấu ăn cooking (n) /kʊkiɳ/ sự nấu ăn.. quy ước conventional (adj) /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation (n) /. được kiểm tra uncontrolled (adj) /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. sợi cough (v) (n) /kɔf/ ho... đất nước countryside (n)/'kʌntri'said/ miền quê.). sân chạy đua of course dĩ nhiên court (n) /kɔrt . bản chép lại. tiếng hoa coughing (n) /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại.

danh tiếng. sự che phủ. dữ tợn. sự phê phán. mất trí cream (n) /kri:m/ kem create (v) /kri:'eit/ sáng tạo.cousin (n) /ˈkʌzən/ anh em họ cover (v) (n) /'kʌvə/ bao bọc. làm nứt. cơn khủng hoảng crisp (adj) /krips/ giòn criterion (n) /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical (adj) /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. khó tính criticism (n) /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. sự mở mang. phê phán. cái bao. loài vật credit (n) /ˈkrɛdɪt/ sự tin. xuất sắc. sự kêu la cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture (n) /ˈkʌltʃər/ văn hóa. tiếng khóc. kêu la. bọc cow (n) /kaʊ/ con bò cái crack (n) (v) /kræk/ cừ. kín đáo covering (n) /´kʌvəriη/ sự bao bọc. tàn nhẫn crush (v) /krᴧ∫/ ép. điều trị. (n) /ˈkrɪmənl/ có tội. nghề thủ công crash (n) (v) /kræʃ/ vải thô. tội ác. sự phá sản. sự giáo dục cup (n) /kʌp/ tách. nỗi thống khổ. che phủ. vua. làm vỡ. rạn nứt cracked (adj) /krækt/ rạn. chén cupboard (n) /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb (v) /kə:b/ kiềm chế. đè bẹp cry (v) (n) /krai/ khóc.. lời phê phán criticize (BrE also -ise) (v) /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. hạn chế cure (v) (n) /kjuə/ chữa trị. phạm tội. vượt qua crowd (n) /kraud/ đám đông crowded (adj) /kraudid/ đông đúc crown (n) /kraun/ vương miện. ngai vàng. tò mò. nứt nẻ. chỉ trích crop (n) /krop/ vụ mùa cross (n) (v) /krɔs/ cây Thánh Giá. tội phạm crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. vắt. lạ lùng . kẻ phạm tội. vỏ. tạo nên creature (n) /'kri:tʃə/ sinh vật. phá tan tành. sự rơi (máy bay). đè nát. cách chữa bệnh. nén lại. phá vụn crazy (adj) /'kreizi/ điên. lời phê bình. sự khóc. sự băng qua. thuốc curious (adj) /'kjuəriəs/ ham muốn. lòng tin. băng qua. vỏ bọc covered (adj) /'kʌvərd/ có mái che. tội phạm criminal adj. cốt yếu. nứt craft (n) /kra:ft/ nghề. cách điều trị. đỉnh cao nhất crucial (adj) /´kru:ʃəl/ quyết định. tiền gửi ngân hàng credit card (n) thẻ tín dụng crime (n) /kraim/ tội. sụp đổ. phê phán. chủ yếu cruel (adj) /'kru:ә(l)/ độc ác.

đường vòng. sự cắt cycle (n) (v) /'saikl/ chu kỳ. tối tăm. tranh luận. thời kỳ. sự thiệt hại. đề ngày tháng. thói quen. nguy cơ. dữ liệu date (n) (v) /deit/ ngày. rạp hát. bóng tối. đi xe đạp cycling (n) /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad (n) /dæd/ bố. thời đại. sự giao dịch.curiously (adv) /'kjuəriəsli/ tò mò. mối hiểm nghèo. sự khiêu vũ dancer (n) /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. quay vòng theo chu kỳ. làm xoắn. luống (gió) currently (adv) /'kʌrəntli/ hiện thời. kỳ. phân phối. ám muội data (n) /´deitə/ số liệu. tục lệ. sự khiêu vũ. nhóm mười . làm ngơ deal (v) (n) /di:l/ phân phát. nhảy múa. hải quan cut (v) (n) /kʌt/ cắt. dám đương đầu với. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear (adj) /diə/ thân. ban ngày dead (adj) /ded/ chết. chu trình. sương) curve (n) (v) /kə:v/ đường cong. tắt deaf (adj) /def/ điếc. vòng. phổ biến. sự uốn quăn curly (adj) /´kə:li/ quăn. tập quán customer (n) /´kʌstəmə/ khách hàng customs (n) /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. mối đe dọa dangerous (adj) /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare (v) /deər/ dám. chặt. ẩm ướt. hiếu kỳ. làm thinh. cuộc tranh cãi. thách dark adj. hiện nay. xoắn current adj. thân yêu. cái chết debate (n) (v) /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. hiện nay curtain (n) /'kə:tn/ màn (cửa. uốn cong. làm hỏng. thân mến. cong. (n) /'kʌrənt/ hiện hành. uốn quăn. ghi niên hiệu daughter (n) /ˈdɔtər/ con gái day (n) /dei/ ngày. bàn cãi debt (n) /det/ nợ decade (n) /'dekeid/ thập kỷ. ẩm thấp dance (n) (v) /dɑ:ns/ sự nhảy múa. bẻ cong curved (adj) /kə:vd/ cong custom (n) /'kʌstəm/ phong tục. dòng (nước). thưa death (n) /deθ/ sự chết.. bộ mười. làm hư hại. kỳ hạn. gây thiệt hại damp (adj) /dæmp/ ẩm. xoắn. lạ kỳ curl (v) (n) /kə:l/ quăn. khiêu vũ dancing (n) /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa.. điều hại. kính thưa. cha daily (adj) /'deili/ hàng ngày damage (n) (v) /'dæmidʤ/ mối hạn. (n) /dɑ:k/ tối. người nhảy múa danger (n) /'deindʤə/ sự nguy hiểm. khói.

phủ nhận department (n) /di'pɑ:tmənt/ cục. làm vui thích. sự suy sụp. bảo vệ. sự yêu cầu. có suy nghĩ cân nhắc delicate (adj) /'delikeit/ thanh nhã. sự che chở defend (v) /di'fend/ che chở. sự bày tỏ. công bố decline (n) (v) /di'klain/ sự suy tàn. sự khởi hành depend (on) (v) /di'pend/ phụ thuộc. sự phân phối. sâu sắc defeat (v) (n) /di'fi:t/ đánh thắng. sự giảm sút deep adj. suy sụp. sự thất bại (1 kế hoạch).) defence (BrE) (NAmE defense) (n) /di'fens/ cái để bảo vệ. sự cản trở. khu bày hàng departure (n) /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. tế nhị. đồ trang hoàng. bào chữa define (v) /di'fain/ định nghĩa definite (adj) /dә'finit/ xác định. sự vui sướng. phản đối. biểu lộ dentist (n) /'dentist/ nha sĩ deny (v) /di'nai/ từ chối. đánh bại. bí ẩn deeply (adv) /´di:pli/ sâu. thoát khỏi. chủ tâm. gửi. làm suy giảm .) /di'sembə/ tháng mười hai. khó lường. yêu cầu demonstrate (v) /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh.ˈmænd/ sự đòi hỏi. sự giải quyết. trang trí decorative (adj) /´dekərətiv/ để trang hoàng. hài lòng deliver (v) /di'livə/ cứu khỏi. có tính toán. sự giao hàng. suy tàn decorate (v) /´dekə¸reit/ trang hoàng. sự đi. ban. tiền gửi. tình trạng đổ nát December (n) (abbr. làm chậm trễ deliberate (adj) /di'libәreit/ thận trọng. đòi hỏi. ỷ vào. ty. sự trì hoãn. bày tỏ. giải thích.. có suy nghĩ cân nhắc deliberately (adv) /di´libəritli/ thận trọng. suy sụp. sự giảm đi. giãi bày delivery (n) /di'livəri/ sự phân phát.. dựa vào. (adv) /di:p/ sâu. bày tỏ. sâu xa. vật để chống đỡ. trông mong vào deposit (n) (v) /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. tiền đặt cọc. đặt cọc depress (v) /di´pres/ làm chán nản. tháng Chạp decide (v) /di'said/ quyết định. lời định nghĩa degree (n) /dɪˈgri:/ mức độ. sự phân xử declare (v) /di'kleə/ tuyên bố. làm phiền muộn. độ delay (n) (v) /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. phát biếu demand (n) (v) /dɪ. gian hàng. phân xử decision (n) /diˈsiʒn/ sự quyết định.decay (n) (v) /di'kei/ tình trạng suy tàn. Dec. làm suy giảm. giải quyết. dứt khoát definition (n) /defini∫n/ sự định nghĩa. thanh tú. tùy thuộc. khó xử delight (n) (v) /di'lait/ sự vui thích. khoa. điều thích thú. để làm cảnh decrease (v) (n) / 'di:kri:s/ giảm bớt. bằng cấp. sở. rõ ràng definitely (adv) /'definitli/ rạch ròi. trình độ. sự tiêu tan (hy vọng. trang trí decoration (n) /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. định rõ. để trang trí. làm say mê delighted (adj) /di'laitid/ vui mừng.

lịch ghi nhớ dictionary (n) /'dikʃənəri/ từ điển die (v) /daɪ/ chết. hết lòng. lấy được từ. bày tỏ development (n) /di’velәpmәnt/ sự phát triển. quyết định determined (adj) /di´tə:mind/ đã được xác định. định rõ. tỉ mỉ detailed (adj) /'di:teild/ cặn kẽ. sự tả. rời bỏ. dành hết cho devoted (adj) /di´voutid/ hiến cho. khác biệt. tiêu diệt. liều mạng despite prep. xứng đáng design (n) (v) /di´zain/ sự thiết kế. nhiệt tình diagram (n) /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond (n) /´daiəmənd/ kim cương diary (n) /'daiəri/ sổ nhật ký. thiết kế desire (n) (v) /di'zaiə/ ước muốn. ao ước desk (n) /desk/ bàn (học sinh. khác nhau differently (adv) /'difrзntli/ khác. làm việc) desperate (adj) /'despərit/ liều mạng. khác biệt. ˈditeɪl . sự trình bày. kế hoạch. sự phá hủy. phác họa. tỉ mỉ. phá huỷ. phác thảo. sự bày tỏ device (n) /di'vais/ kế sách. thất vọng. sự tiêu diệt detail (n) /(n) dɪˈteɪl . nhiều chi tiết determination (n) /di. đình trệ depth (n) /depθ/ chiều sâu. chế độ ăn kiêng difference (n) /ˈdɪfərəns . điều cản trở . triệt p há destruction (n) /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. từ trần. hy sinh dying (adj) /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet (n) /'daiət/ chế độ ăn uống. phiền muộn. giá trị. (v) dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. suy yếu. /dis'pait/ dù. bất chấp destroy (v) /dis'trɔi/ phá. bắt nguồn. dâng cho. thèm muốn. đã được xác định rõ develop (v) /di'veləp/ phát triển. mở rộng. khác nhau difficult (adj) /'difik(ə)lt/ khó. mô tả description (n) /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. khó khăn. phá hoại. không người ở deserve (v) /di'zз:v/ đáng. tuyệt vọng desperately (adv) /'despəritli/ liều lĩnh. bỏ trốn deserted (adj) /di'zз:tid/ hoang vắng. làm trì trệ depressed (adj) /di-'prest/ chán nản. sự miêu tả desert (n) (v) /ˈdɛzərt/ sa mạc. nỗi khó khăn. dành cho.depressing (adj) /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different (adj) /'difrзnt/ khác. máy móc devote (v) /di'vout/ hiến dâng. liều lĩnh. đề cương. trình bày. viết. gay go difficulty (n) /'difikəlti/ sự khó khăn. xuất phát từ. sự quyết định determine (v) /di'tз:min/ xác định. thiết bị. chuyển hóa từ (from) describe (v) /dɪˈskraɪb/ diễn tả. dụng cụ. miêu tả. công lao. mặc dù. độ dày derive (v) /di´raiv/ nhận được từ. sự định rõ.

ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. nhận ra discovery (n) /dis'kʌvəri/ sự khám phá. phô trương. sa thải (người làm) display (v) (n) /dis'plei/ bày tỏ. dai'rekt/ trực tiếp. gửi. sự bày ra. làm thất bại disappointing (adj) /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. chiều direct adj. bệnh tật disgust (v) (n) /dis´gʌst/ làm ghê tởm. làm kinh tởm. dơ bẩn disabled (adj) /dis´eibld/ bất lực. không giống. sự khác nhau disappear (v) /disə'piə/ biến mất. làm thất vọng disappointed (adj) /. especially in NAmE) (n) /disk/ đĩa discipline (n) /'disiplin/ kỷ luật discount (n) /'diskaunt/ sự bớt giá. phản đối.. sự không đồng ý. điều khiển directly (adv) /dai´rektli/ trực tiếp. thảm họa disc (also disk. sự chiết khấu. chê disapproving (adj) /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster (n) /di'zɑ:stə/ tai họa. chiết khấu discover (v) /dis'kʌvə/ khám phá. sự thất vọng disapproval (n) /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi.disз'pointid/ thất vọng disappointment (n) /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. vật rác rưởi dirty (adj) /´də:ti/ bẩn thỉu. đĩa hát dislike (v) (n) /dis'laik/ sự không ưa. xới dinner (n) /'dinə/ bữa trưa. sự ghét dismiss (v) /dis'mis/ giải tán (quân đội. khác. làm phẫn nộ disgusting (adj) /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. người điều khiển. chỉ huy dirt (n) /də:t/ đồ bẩn thỉu. sự thiệt hại disagree (v) /¸disə´gri:/ bất đồng. kinh tởm disgusted (adj) /dis´gʌstid/ chán ghét. không có khă năng dis (adv)antage (n) /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . thẳng. sự tìm ra.dig (v) /dɪg/ đào bới. đám đông). ý mong đợi. đồ dơ bẩn. trưng bày. không đồng ý. phát hiện ra. . biến đi disappoint (v) /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. tranh luận discussion (n) /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. không thích. phô bày. tiền bớt. viết cho ai. sự tranh luận disease (n) /di'zi:z/ căn bệnh. không thành thật dishonestly (adv) /dis'onistli/ bất lương. sự phát hiện ra discuss (v) /dis'kΛs/ thảo luận. thất ước. không lương thiện disk (n) /disk/ đĩa. phẫn nộ dish (n) /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest (adj) /dis´ɔnist/ bất lương. thẳng thắn. thẳng direction (n) /di'rek∫n/ sự điều khiển. (v) /di'rekt. sự không tán thành disapprove (of) (v) /¸disə´pru:v/ không tán thành. sự chỉ huy director (n) /di'rektə/ giám đốc. kh ông hợp disagreement (n) /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng.

tầm xa distinguish (v) /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. adj. đi xuống dozen (n)det. làm náo động. như đóng kịch. sự phân phối. tuồng dramatic (adj) /drə´mætik/ như kịch. hai. sắp xếp. ngờ vực down (adv). của hồi môn double adj. quốc nội dominate (v) /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế.. prep. điểm.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. sự phân chia. chia ra. (n) /'daun'steзz/ ở dưới nhà.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. thích hợp với sân khấu dramatically (adv) /drə'mætikəli/ đột ngột draw (v) /dro:/ vẽ. nhận ra. sự sắp xếp district (n) /'distrikt/ huyện. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) (adv) /´daun¸wədz/ xuống. nghe ra distribute (v) /dis'tribju:t/ phân bổ. phân loại distribution (n) /. lượng gấp đôi.. tư liệu dog (n) /dɔg/ chó dollar (n) /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic (adj) /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. có ảnh hưởng. phác thảo.. gỡ. kéo lê drama (n) /drɑː. /dʌzn/ tá (12) draft (n)adj. ở tầng dưới. Dr. chi phối. bức vẽ. xóa bỏ. sự ngờ vực. nghi ngờ.. người kéo dream (n) (v) /dri:m/ giấc mơ. hủy bỏ doctor (n) (abbr. (n) (v) /'dʌbl/ đôi. kiềm chế door (n) /dɔ:/ cửa. /daun/ xuống downstairs (adv). phân ra division (n) /dɪ'vɪʒn/ sự chia. cái gấp đôi.. kép. làm gấp đôi doubt (n) (v) /daut/ sự nghi ngờ.. det. sơ đồ thiết kế. đi xuống downward (adj) /´daun¸wəd/ xuống. tiến sĩ document (n) /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. giải tán distance (n) /'distəns/ khoảng cách. sự phân loại divorce (n) (v) /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced (adj) /di'vo:sd/ đã ly dị do (v) auxiliary (v) /du:.trưng bày dissolve (v) /dɪˈzɒlv/ tan rã. phân hủy. quấy rầy disturbing (adj) /dis´tə:biη/ xáo trộn divide (v) /di'vaid/ chia. thiết kế drag (v) /drӕg/ lôi kéo. quận disturb (v) /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. tài liệu. NAmE Dr. (adv). xống gác. phân phối. du/ làm undo (v) /ʌn´du:/ tháo. sự kéo drawer (n) /´drɔ:ə/ người vẽ.. (v) /dra:ft/ bản phác thảo.mə/ kịch. cửa ra vào dot (n) /dɔt/ chấm nhỏ. phân phát. (thuộc) nội trợ. mơ . kéo drawing (n) /'dro:iŋ/ bản vẽ.

chủ bút educate (v) /'edju:keit/ giáo dục. sấy khô due (adj) /du.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /'djuəriɳ/ trong lúc. tại. tiếng trống drunk (adj) /drʌŋk/ say rượu dry adj. pro(n) /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pro(n) nhau.. sự quản lý kinh tế edge (n) /edӡ/ lưỡi. thích đáng due to vì. máu. rơi. cho ăn học. (adv) /i:st/ hướng đông. (adv) /´ə:li/ sớm earn (v) /ə:n/ kiếm (tiền). sự thoải mái. ngu đần dump (v) (n) /dʌmp/ đổ rác. nơi đổ rác during prep. quét bụi.. phấn). sự xuất bản editor (n) /´editə/ người thu thập và xuất bản. sự rèn luyện (kỹ năng) . làm yên tâm. mặc (quần áo). phía đông. trách nhiệm DVD (n) each det. rớt... (v) /drai/ khô. giọt (nước. ăn mặc dressed (adj) cách ăn mặc drink (n) (v) /driɳk/ đồ uống. đống rác. ở phía đông eastern (adj) /'i:stən/ đông easy (adj) /'i:zi/ dễ dàng. được đào tạo education (n) /. dược phẩm. rắc (bụi. trong thời gian dust (n) (v) /dʌst/ bụi.) drug (n) /drʌg/ thuốc. xứng đáng.. đua xe. rèn luyện educated (adj) /'edju:keitid/ được giáo dục. cạnh sắc edition (n) /i'diʃn/ nhà xuất bản. ma túy drugstore (n) (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. giành (phần thưởng) earth (n) /ə:θ/ đất. làm dễ chịu east (n)adj. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). nhờ có dull (adj) /dʌl/ chậm hiểu. trái đất ease (n) (v) /i:z/ sự thanh thản. làm thanh thản. (thuộc) đông.dress (n) (v) /dres/ quần áo. rác. phủi bụi duty (n) /'dju:ti/ sự tôn kính. cuộc đua xe driver (n) /draivә(r)/ người lái xe drop (v) (n) /drɒp/ chảy nhỏ giọt. cuộc đua xe (điều khiển) driving (n) /'draiviɳ/ sự lái xe.. cửa hàng dược phẩm drum (n) /drʌm/ cái trống. kính trọng. ung dung easily (adv) /'i:zili/ dễ dàng eat (v) /i:t/ ăn economic (adj) /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. làm khô. uống drive (v) (n) /draiv/ lái . do. cạn. bồn phận. dễ tính. lẫn nhau ear (n) /iə/ tai early adj.

cũng phải thế elbow (n) /elbou/ khuỷu tay elderly (adj) /´eldəli/ có tuổi. hiệu quả. có hiệu quả efficiently (adv) /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. nữa. cuộc tuyển cử electric (adj) /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. dễ xúc cảm emotionally (adv) /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis (n) /´emfəsis/ sự nhấn mạnh.effect (n) /i'fekt/ hiệu ứng. tao nhã element (n) /ˈɛləmənt/ yếu tôd. mối xác cảm emotional (adj) /i´mouʃənəl/ cảm động. một. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) (v) /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant (adj) /´eligənt/ thanh lịch. quyết định election (n) /i´lekʃən/ sự bầu cử. mang nợ embarrassment (n) /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. sự cảm động. sự nỗ lực e. hiệu nghiệm effort (n) /´efə:t/ sự cố gắng. cao tuổi elect (v) /i´lekt/ bầu. thang máy else (adv) /els/ khác. gây khó khăn embarrassing (adj) /im´bærəsiη/ làm lúng túng. thuê ai làm gì unemployed (adj) /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. nổi bật lên emergency (n) /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion (n) /i'moƱʃ(ә)n/ xự xúc động. làm nổi bật empire (n) /'empaiə/ đế chế. dễ cảm động. nguyên tố elevator (n) (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. làm ngượng nghịu. có hiệu lực effectively (adv) /i'fektivli/ có kết quả. đế quốc employ (v) /im'plɔi/ dùng. không dùng. người làm công . pro (n) (adv) /´aiðə/ mỗi. xúc động. không sử dụng được employee (n) /¸emplɔi´i:/ người lao động. sự bối rối emerge (v) /i´mə:dʒ/ nổi lên. điện lực học electronic (adj) /ɪlɛkˈtrɒnɪk .g. ngượng. điện lực. làm rắc rối. hiện ra. ngăn trở embarrassed (adj) /im´bærəst/ lúng túng. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg (n) /eg/ trứng either det. có hiệu lực efficient (adj) /i'fiʃənt/ có hiệu lực. xúc cảm.. gửi thư điện tử embarrass (v) /im´bærəs/ lúng túng. bối rối. có điện. abbr. phát điện electrical (adj) /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity (n) /ilek'trisiti/ điện. nếu không elsewhere (adv) /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) (n) (v) /'imeil/ thư điện tử. kết quả effective (adj) /'ifektiv/ có kết quả.

trọn vẹn. phần cuối. sự có được. đã có người engine (n) /en'ʤin/ máy. đính ước engaged (adj) /in´geidʒd/ đã đính ước. sự nhiệt tình enthusiastic (adj) /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. sự thẩm vấn ensure (v) /ɛnˈʃʊər . nhiệt tình entire (adj) /in'taiə/ toàn thể. chắc chắn enter (v) /´entə/ đi vào. làm cạn enable (v) /i'neibl/ làm cho có thể. sự chạm trán. thích thú cái gì. sự đi vào. cho tên (sách). pro (n) (adv) /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. chiêu đãi entertainment (n) /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. sự làm can đảm end (n) (v) /end/ giới hạn. đổ. sự chấm dứt. thích thú enjoyment (n) /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. động cơ engineer (n) /endʒi'niər/ kỹ sư engineering (n) /. ủng hộ.. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope (n) /'enviloup/ phong bì . sự bắt gặp encourage (v) /in'kΔridЗ/ động viên. chấm dứt in the end cuối cùng. người tiếp đãi. sự kết thúc. sinh lực engage (v) /in'geidʤ/ hứa hẹn. cho quyền làm gì entrance (n) /'entrəns/ sự đi vào. sự nhậm chức entry (n) /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. toàn bộ entitle (v) /in'taitl/ cho tiêu đề. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. uống. có khả năng. chiêu đãi enthusiasm (n) /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. làm can đảm. có được enjoyable (adj) /in´dʒɔiəbl/ thú vị.entə'tein/ giải trí.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer (n) /¸entə´teinə/ người quản trò.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. động viên. dốc. say mê. người sử dụng lao động employment (n) /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment (n) /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. quân địch energy (n) /ˈɛnərdʒi/ năng lượng.. được hưởng. đã hứa hôn. kết cục enemy (n) /'enәmi/ kẻ thù. cam kết. công việc của kỹ sư enjoy (v) /in'dЗoi/ thưởng thức. toàn bộ entirely (adv) /in´taiəli/ toàn vẹn. kết thúc. nạn thất nghiệp empty adj. (v) /'empti/ trống. rỗng. gia nhập entertain (v) /. khổng lồ enough det. mạnh dạn encouragement (n) /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. khuyến khích. cho phép ai làm gì encounter (v) (n) /in'kautә/ chạm chán. về sau ending (n) /´endiη/ sự kết thúc. tiếp đón. chiêu đãi entertaining (adj) /. nghị lực. được hưởng enormous (adj) /i'nɔ:məs/ to lớn. giúp đỡ.employer (n) /em´plɔiə/ chủ. bắt gặp. sự tiếp đãi.

ngang tài.'estimeit/ sự ước lượng. từ. bằng phẳng.. tối event (n) /i'vent/ sự việc. ước lượng. điềm đạm. đúng đắn exaggerate (v) /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. sự sai sót. thực chất.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact (adj) /ig´zækt/ chính xác. yếu tố cần thiết essentially (adv) /e¸senʃi´əli/ về bản chất. điều rõ ràng evil adj. sự kiện eventually (adv) /i´ventjuəli/ cuối cùng ever (adv) /'evә(r)/ từng. xuất chúng . phóng đại exaggerated (adj) /ig'zædЗзreit/ cường điệu. (n) /əˈsɛnʃəl/ bản chất. ví dụ excellent (adj) /ˈeksələnt/ xuất sắc. mọi thứ everywhere (adv) /´evri¸weə/ mọi nơi evidence (n) /'evidəns/ điều hiển nhiên. mọi everyone (also everybody) pro(n) /´evri¸wʌn/ mọi người everything pro(n) /'evriθiɳ/ mọi vật. phòng đại exam (n) /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (n) sự thi cử... nhất là essay (n) /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. sức. (n) (v) /´i:kwəl/ ngang.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. /'evәri/ mỗi. (adj) /'i:vn/ ngay cả. đánh giá. (n) /'i:vl/ xấu. lỗi thoát especially (adv) /is'peʃəli/ đặc biệt là. lại còn. từ trước tới giờ every det. về cơ bản establish (v) /ɪˈstæblɪʃ/ lập. (n) /i´kwivələnt/ tương đương. điều tai hại ex. bằng. sai lầm escape (v) (n) /is'keip/ trốn thoát. đúng exactly (adv) /ig´zæktli/ chính xác. sự trốn thoát. ngang bằng evening (n) /'i:vniɳ/ buổi chiều. bất động sản estimate (n) (v) /'estimit . thoát khỏi. khám xét.. ngang bằng equipment (n) /i'kwipmənt/ trang.. cốt yếu. hỏi han (thí sinh) example (n) /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. điều ác. ngang equally (adv) /'i:kwзli / bằng nhau. di sản. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro (n) /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even (adv). thành lập estate (n) /ɪˈsteɪt/ tài sản. ngay. vật tương đương error (n) /'erə/ lỗi. thiết bị equivalent adj. đánh giá etc. người ngang hàng. hoàn cảnh xung quanh environmental (adj) /in. điều xấu. bằng.environment (n) /in'vaiərənmənt/ môi trường. ác. kỳ thi examine (v) /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra.

không kể. hàng xuất khẩu. thi hành. sự kích động exclude (v) /iks´klu:d/ ngăn chạn. làm nổ. giàu kinh nghiệm experiment (n) (v) /(n) ɪkˈspɛrəmənt . sự loại ra exchange (v) (n) /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. liệu trước expected (adj) /iks´pektid/ được chờ đợi.. giải thích explode (v) /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. xin lỗi. chấp hành. trừ ra excuse (n) (v) /iks´kju:z/ lời xin lỗi.ekspз'ti:z/ chuyên gia. /iks´klu:diη/ ngoài ra. loại trừ excluding prep. thú vị excited (adj) /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. bào chữa. triển lãm.. sống existence (n) /ig'zistəns/ sự tồn tại. vật trưng bày. trải qua. nở.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. sự chờ đợi expense (n) /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive (adj) /iks'pensiv/ đắt experience (n) (v) /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. thám hiểm explosion (n) /iks'plouʤn/ sự nổ. (v) ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. bị kích động excitement (n) /ik´saitmənt/ sự kích thích. biểu lộ. tốc hành . phát triển. kích động exciting (adj) /ik´saitiη/ hứng thú.). thí nghiệm expert (n) (adj) /. gây ngạc nhiên unexpectedly (adv) /'Δniks'pektid/ bất ngờ. trừ phi exception (n) /ik'sepʃn/ sự trừ ra.except prep. tha thứ. gây ngạc nhiên expectation (n) /. mong ngóng. thực hiện exhibit (v) (n) /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. giải thích explanation (n) /. sự thực hiện. thoát ra expand (v) /iks'pænd/ mở rộng. thành thạo explain (v) /iks'plein/ giải nghĩa. /ik'sept/ trừ ra. sự xuất khẩu expose (v) /ɪkˈspoʊz/ trưng bày.. sự phát triển ồ ạt export (v) (n) /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. (thuộc) sự thi hành. chuyên môn. trưng bày exist (v) /ig'zist/ tồn tại. nổ explore (v) /iks´plɔ:/ thăm dò. chấp hành exercise (n) (v) /'eksəsaiz/ bài tập. sự đi ra. được hy vọng unexpected (adj) /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. làm.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. bày tỏ. nếm mùi experienced (adj) /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. vật triển lãm exhibition (n) /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. tha lỗi executive (n) (adj) /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. sự thi hành. giãn ra expect (v) /ik'spekt/ chờ đợi. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite (v) /ik'sait/ kích thích. từng trải. nhanh. conj. phơi bày express (v) (adj) /iks'pres/ diễn tả. sự sống exit (n) /´egzit/ lỗi ra.

bất lợi unfairly (adv) /ʌn´fɛəli/ gian lận. trung thực faithfully (adv) /'feiθfuli/ trung thành. cho. bao quát extent (n) v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. nghĩ rằng. giả dối fame (n) /feim/ tên tuổi. đối mặt facility (n) /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. yếu ớt faintly (adv) /'feintli/ nhút nhát. ngã fall over ngã lộn nhào. không công bằng. đối phó. chung thủy. vật đảm bảo faithful (adj) /'feiθful/ trung thành. tin cậy. sự việc. phụ extraordinary (adj) /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. danh tiếng familiar (adj) /fəˈmiliər/ thân thiết.). sự quá khích extremely (adv) /iks´tri:mli/ vô cùng. nhầm. phạm vi extra adj. (n) (adv) /'ekstrə/ thêm. quá khích. yếu ớt fair (adj) /feə/ hợp lý. thêm nữa farm (n) /fa:m/ trang trại . bị đổ false (adj) /fo:ls/ sai.expression (n) /iks'preʃn/ sự diễn tả. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall (v) (n) /fɔl/ rơi. xí nghiệp. gửi lời extensive (adj) /iks´tensiv/ rộng rãi. bất lợi faith (n) /feiθ/ sự tin tưởng. (adj) /fɑ:/ xa further (adj) /'fə:ðə/ xa hơn nữa. thuận lợi fact (n) /fækt/ việc. kéo dài (thời gia(n). châ(n). cực độ eye (n) /ai/ mắt face (n) (v) /feis/ mặt... thất bại failure (n) /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. duỗi. thứ thêm. người thất bại faint (adj) /feɪnt/ nhút nhát. quen thộc family (n) (adj) /ˈfæmili/ gia đình. thuộc gia đình famous (adj) /'feiməs/ nổi tiếng fan (n) /fæn/ người hâm mộ fancy (v) (adj) /ˈfænsi/ tưởng tượng. phụ. sự diễn đạt extend (v) /iks'tend/ giơ. sự dành cho. xưởng fail (v) /feil/ sai. đương đầu. (n) /iks'tri:m/ vô cùng. thể diện. công bằng unfair (adj) /ʌn´fɛə/ gian lận.. khác thường extreme adj. cực đoan. ngã. lạ thường. sự bày tỏ. gửi lời extension (n) /ɪkstent ʃən/ sự giơ. sự kéo dài. chung thủy. khắc nghiệt. sự kiện factor (n) /'fæktə / nhân tố factory (n) /'fæktəri/ nhà máy. dành cho. biểu lộ.). công bằng. tưởng tượng far (adv). ngoại. niềm tin. không công bằng. sự dễ dàng. thuận lợi fairly (adv) /'feəli/ hợp lý. sự rơi. duỗi ra (tay.

e sợ. thời trang fashionable (adj) /'fæʃnəbl/ đúng mốt. miêu tả file (n) /fail/ hồ sơ.. người chủ trại fashion (n) /'fæ∫ən/ mốt. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) (n) /'feivз/ thiện ý. quyến rũ fever (n) /'fi:və/ cơn sốt..) /´februəri/ tháng 2 federal (adj) /'fedərəl/ liên bang fee (n) /fi:/ tiền thù lao.. sợ. (n) /'fainl/ cuối cùng. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj.) fault (n) /fɔ:lt/ sự thiết sót. mỡ. Feb.farming (n) /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt.. cảm giác fellow (n) /'felou/ anh chàng (đang yêu). đồng chí female adj. chiến đấu. cuộc chiến đấu fighting (n) /´faitiη/ sự chiến đấu. lấp kín film (n) (v) /film/ phim. trói fat adj. giống cái fence (n) /fens/ hàng rào festival (n) /'festivəl/ lễ hội. sự đấu tranh figure (n) (v) /figә(r)/ hình dáng. làm say mê. February (n) (abbr. đặc trưng của. đem về. adj. nhân vật.. đại hội liên hoan fetch (v) /fetʃ/ tìm về. cuộc đấu chung kết . một vài field (n) /fi:ld/ cánh đồng. chất béo father (n) /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet (n) (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. béo bở. mô tả nét đặc biệt. một ít. (n) /fæt/ béo. lo ngại feather (n) /'feðə/ lông chim feature (n) (v) /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. sự quý mến. đồng áng farmer (n) /'fɑ:mə(r)/ nông dân. bệnh sốt few det. sự đấu tranh. một vài a few một ít.. nuôi feel (v) /fi:l/ cảm thấy feeling (n) /'fi:liɳ/ sự cảm thấy.. pro(n) /fju:/ ít. (n) /'feivзrit/ được ưa thích. học phí feed (v) /fid/ cho ăn. sự đồng ý. điểm đặc trưng. bãi chiến trường fight (v) (n) /fait/ đấu tranh... được dựng thành phim final adj. tài liệu fill (v) /fil/ làm đấy. người (vật) được ưa thích fear (n) (v) /fɪər/ sự sợ hãi... làm bực mình. hợp thời trang fast adj.vài. (n) /´fi:meil/ thuộc giống cái.. (adv) /fa:st/ nhanh fasten (v) /'fɑ:sn/ buộc. hình dung.

tìm thấy find out sth khám phá.. tràn đầy. sự bay. kiên quyết first det. ˈfaɪnæns/ tài chính. đèn nháy flat adj. (n) /flæt/ bằng phẳng. mạnh mẽ firmly (adv) /´fə:mli/ vững chắc. cây hoa flu (n) /flu:/ bệnh cúm fly (v) (n) /flaɪ/ bay. căn phòng.. hoàn thành fire (n) (v) /'faiə/ lửa. lũ lụtl.. vụt sáng. (adv) /'fə:m/ hãng. sự bay. trôi. tràn ngập floor (n) /flɔ:/ sàn. quãng đường bay flying adj. cấp vốn financial (adj) /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find (v) /faind/ tìm. tầng (nhà) flour (n) /´flauə/ bột. giỏi finely (adv) /´fainli/ đẹp đẽ. bẹt. rút chạy. (adv). chuyến bay focus (v) (n) /'foukəs/ tập trung. sự đánh cá fit (v) (adj) /fit/ hợp. món cá. ánh sáng lóe lên. lơ lửng flood (n) (v) /flʌd/ lụt. trọng tâm ( (n)bóng) . chắc. sửa chữa. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) (n) (v) /'fleivə/ vị. bắt cá fishing (n) /´fiʃiη/ sự câu cá. chảy flower (n) /'flauə/ hoa. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm (n)adj. ordinal number. sự bay. làm tăng thêm mùi vị flesh (n) /fle∫/ thịt flight (n) /flait/ sự bỏ chạy. bông. sự kết thúc. gắn. vừa. xứng đáng fix (v) /fiks/ đóng. cao thượng finger (n) /'fiɳgə/ ngón tay finish (v) (n) kết thúc. phần cuối finished (adj) /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. sau cùng finance (n) (v) /fɪˈnæns . bột mỳ flow (n) (v) /flow/ sự chảy. vật đầu tiên.. nhẵn. hoàn thành. đầu tiên. dãy phòng. câu cá. trung tâm. sửa sang fixed (adj) đứng yên. kiên quyết. đóa. tìm ra fine (adj) /fain/ tốt. cho gia vị. bất động flag (n) /'flæg/ quốc kỳ flame (n) /fleim/ ngọn lửa flash (v) (n) /flæ∫/ loé sáng. thích hợp. thứ nhất at first trực tiếp fish (n) (v) /fɪʃ/ cá. (n) /fə:st/ thứ nhất. người. (n) /´flaiiη/ biết bay. mùi. công ty.. trước hết.finally (adv) /´fainəli/ cuối cùng. vũng vàng. tài trợ. tế nhị. lắp. chuyến bay float (v) /floʊt/ nổi.

làm thành. được tạo thành formal (adj) /fɔ:ml/ hình thức formally (adv) /'fo:mзlaiz/ chính thức former (adj) /´fɔ:mə/ trước. hình dạng. tiếp theo food (n) /fu:d/ đồ ăn. nền tự do freeze (v) /fri:z/ đóng băng. sau. thuở xưa formula (n) /'fɔ:mjulə/ công thức. dự báo foreign (adj) /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. dự báo. nguyên formerly (adv) /´fɔ:məli/ trước đây. /fɔ:. tìm thấy foundation (n) /faun'dei∫n/ sự thành lập.. thức. thoải mái freedom (n) /'fri:dəm/ sự tự do. dàn xếp. thể thức. đông lạnh frozen (adj) /frouzn/ lạnh giá frequent (adj) /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently (adv) /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh (adj) /freʃ/ tươi. ép buộc. hệ thống. (v) (adv) /fri:/ miễn phí.fold (v) (n) /foʊld/ gấp. tươi tắn freshly (adv) /´freʃli/ tươi mát. /´fɔlouiη/ tiếp theo. (n)prep. cách thức fortune (n) /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. bàn chân football (n) /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep.k of find) tìm. sự thịnh vượng forward (also forwards) (adv) /ˈfɔrwərd/ về tương lai.. món ăn foot (n) /fut/ chân. tự do.. dự đoán. theo. từ nước ngoài. trả tự do freely (adv) /´fri:li/ tự do. sau đây.) /´fraidi/ thứ Sáu . giải phóng. cưỡng ép forecast (n) (v) /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. ở nước ngoài forest (n) /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) (adv) /fə'revə/ mãi mãi forget (v) /fə'get/ quên forgive (v) /fərˈgɪv/ tha. tiến về phía trước found (v) /faund/ (q. Fri. vén. xắn. bố trí free adj.. xưa. force (n) (v) /fɔ:s/ sức mạnh. nếp gấp folding (adj) /´fouldiη/ gấp lại được follow (v) /'fɔlou/ đi theo sau.fə/ cho. tiếp theo following adj. tiến về phía trước forward (adj) /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. sự sáng lập. hình thức. dành cho. theo sau. tổ chức frame (n) (v) /freim/ cấu trúc. tha thứ fork (n) /fɔrk/ cái nĩa form (n) (v) /fɔ:m/ hình thể. khỏe khoắn Friday (n) (abbr. cũ. sau này ở phía trước.

họat động. cuộc đánh bạc gambling (n) /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game (n) /geim/ trò chơi gap (n) /gæp/ đèo. hài hước make fun of đùa cợt. đầy đủ fully (adv) /´fuli/ đầy đủ. đạt tới gallon (n) /'gælən/ Galông 1gl = 4. hơi đốt gasoline (n) (NAmE) /gasolin/ dầu lửa.fʌndə'mentl/ cơ bản. trái cây fry (v) (n) /frai/ rán. lỗ hổng. làm đóng băng fruit (n) /fru:t/ quả. tài trợ. furthest cấp so sánh của far future (n) (adj) /'fju:tʃə/ tương lai gain (v) (n) /geɪn/ lợi. sự vui thích. hoàn toàn fun (n) (adj) /fʌn/ sự vui đùa. chạy (máy) fund (n) (v) /fʌnd/ kho. ruột (thú) garden (n) /'gɑ:dn/ vườn gas (n) /gæs/ khí. nhiên liệu full (adj) /ful/ đầy. thịt rán fuel (n) /ˈfyuəl/ chất đốt. chế giễu. chỗ trống garage (n) /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage (n) (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. khủng khiếp frightened (adj) /'fraitnd/ hoảng sợ. làm đông. kiếm được. chế nhạo function (n) (v) /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze (n) (v) /fri:z/ sự đông lạnh. làm hoảng sợ frightening (adj) /´fraiəniη/ kinh khủng. 3. đám tang funny (adj) /´fʌni/ buồn cười. giành được. lợi ích. 54 lít ở Anh. để tiền vào công quỹ fundamental (adj) /. cơ sở. chiên.fridge (n) (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend (n) /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly (adj) /´frendli/ thân thiện. tiền bạc. sự giá lạnh. dầu hỏa. xăng . chủ yếu funeral (n) /ˈfju:nərəl/ lễ tang. thân mật unfriendly (adj) /ʌn´frendli/ không thân thiện. tình hữu nghị frighten (v) /ˈfraɪtn/ làm sợ. quỹ. không có thiện cảm friendship (n) /'frendʃipn/ tình bạn. /frɔm/ frəm/ từ front (n) (adj) /frʌnt/ mặt. 78 lít ở Mỹ gamble (v) (n) /'gæmbl/ đánh bạc. kẽ hở. khôi hài fur (n) /fə:/ bộ da lông thú furniture (n) /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. khiếp sợ from prep. đằng trước.

chân thật. tổng generally (adv) /'dʒenərəli/ nói chung. đại khái generate (v) /'dʒenəreit/ sinh. lượm. nhẹ nhàng gently (adv) /'dʤentli/ nhẹ nhàng. tặng give sth away cho. đại thể in general nói chung. thủy tinh. hồ. găng tay glue (n) (v) /glu:/ keo. dụng cụ general (adj) /'ʤenər(ə)l/ chung. phát give sth out chia. ly glasses (n) kính đeo mắt global (adj) v /´gloubl/ toàn cầu. trèo lên get off ra khỏi. sự phát sinh ra. dịu dàng. toàn bộ glove (n) /glʌv/ bao tay. từ bỏ glad (adj) /glæd/ vui lòng. hái. sung sướng glass (n) /glɑ:s/ kính. êm ái. cái cốc. khoan hồng.gate (n) /geit/ cổng gather (v) /'gæðə/ tập hợp. thiết bị. chung chung. thu thập gear (n) /giə/ cơ cấu. biếu. khoa địa lý get (v) /get/ được. có ý định goal (n) /goƱl/ god (n) /gɒd/ thần. Chúa . hồ gram (n) /'græm/ đậu xanh go (v) /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. người thượng lưu genuine (adj) /´dʒenjuin/ thành thật. phân phối give (sth) up bỏ. toàn thể. dán bằng keo. xác thực genuinely (adv) /´dʒenjuinli/ thành thật. người phi thường. dịu dàng gentleman (n) /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. thoát khỏi giant (n) (adj) /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. thế hệ. chân thật geography (n) /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. hào phóng gentle (adj) /dʒentl/ hiền lành. đẻ ra generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. có được get on leo. đời generous (adj) /´dʒenərəs/ rộng lượng. người yêu give (v) /giv/ cho. hào phóng generously (adv) /'dʒenərəsli/ rộng lượng. gắn lại. phi thường gift (n) /gift/ quà tặng girl (n) /g3:l/ con gái girlfriend (n) /'gз:lfrend/ bạn gái. khổng lồ.

bãi cỏ. tuyệt. trang nghiêm. dễ chịu. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. sự cai trị governor (n) /´gʌvənə/ thủ lĩnh. phân loại. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar (n) /ˈgræmər/ văn phạm grand (adj) /grænd/ rộng lớn. dấu huyền. bằng vàng good adj.. bản chất gram (BrE also gramme) (n) (abbr. cấp. . cao thượng. chủ. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground (n) /graund/ mặt đất. khoan khoái grave (n) (adj) /greiv/ mộ. hạt. mọc lên grow up lớn lên. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. vĩ đại greatly (adv) /´greitli/ rất. kẻ thống trị grab (v) /græb/ túm lấy. từng bước một gradually (adv) /'grædzuәli/ dần dần. trưởng thành growth (n) /grouθ/ sự lớn lên. lắm. tài sản. lớn. nội các. người bảo lãnh. (n) grocery (NAmE usually grocery store) (n) /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries (n) /ˈgroʊsəri. điểm số. điều tốt. (n) /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. ban. lời chào tạm biệt goods (n) /gudz/ của cải.. cầm quyền government (n) /ˈgʌvərnmənt . hột.do:tз/ cháu gái grandfather (n) /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother (n) /'græn. vĩ đại grandchild (n) /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter (n) /'græn. từ từ grain (n) /grein/ thóc lúa. bảo lãnh. đồng cỏ grateful (adj) /´greitful/ biết ơn. tính chất. g. (n) /gud/ tốt. chộp lấy grade (n) (v) /greɪd/ điểm. vồ. bãi đất group (n) /gru:p/ nhóm grow (v) /grou/ mọc.mʌðə/ bà grandparent (n) /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson (n) /´grænsʌn/ cháu trai grant (v) (n) /grα:nt/ cho. sự cấp grass (n) /grɑ:s/ cỏ. sự ban. sự cho.. hàng hóa govern (v) /´gʌvən/ cai trị.gold (n) (adj) /goʊld/ vàng. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. thống trị. (n) /¸gud´bai/ tạm biệt. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. cao cả green adj. hoa râm (tóc) great (adj) /greɪt/ to. đất. xếp loại gradual (adj) /´grædjuəl/ dần dần. hay. sự phát triển guarantee (n) (v) /ˌgærənˈti/ sự bảo hành.

hà khắc. tòa (thị chính). lãnh đại. trao tay. chỉ huy. nửa giờ. người bảo vệ. có bổn phận phải) he pro(n) /hi:/ nó. nghiêm khắc. sự căm ghét have (v) auxiliary (v) /hæv. phần chia đôi. tội lỗi gun (n) /gʌn/ súng guy (n) /gai/ bù nhìn. ông ấy head (n) (v) /hed/ cái đầu (người. sờ mó. hết sức cố gắng. dẫn đường. gây thiệt hại harmful (adj) /´ha:mful/ gây tai hại. rắn. phỏng đoán. người hướng dẫn. sự đoán. anh ấy. gã habit (n) /´hæbit/ thói quen. lòng căm ghét. nửa hall (n) /hɔ:l/ đại sảnh. khốn khổ hard adj. thể chất. tập quán hair (n) /heə/ tóc hairdresser (n) /'heədresə/ thợ làm tóc half (n)det. khó khăn harm (n) (v) /hɑ:m/ thiệt hại. thù hận hatred (n) /'heitrid/ lòng căm thì. (adv) /ha:d/ cứng. gác. hạnh phúc happily (adv) /'hæpili/ sung sướng. hạnh phúc unhappiness (n) /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. tích cực hardly (adv) /´ha:dli/ khắc nghiệt. anh chàng. bảo đảm guard (n) (v) /ga:d/ cái chắn. thú). dẫn đầu headache (n) /'hedeik/ chứng nhức đầu heal (v) /hi:l/ chữa khỏi. làm hại. có hại harmless (adj) /´ha:mlis/ không có hại hat (n) /hæt/ cái mũ hate (v) (n) /heit/ ghét. həv/ có have to modal (v) phải (bắt buộc.cam đoan. bàn tay. canh giữ guess (v) (n) /ges/ đoán. tay cầm. lành mạnh .. xảy đến happiness (n) /'hæpinis/ sự sung sướng. hạnh phúc unhappy (adj) /ʌn´hæpi/ buồn rầu. truyền cho handle (v) (n) /'hændl/ cầm. sự bất hạnh happy (adj) /ˈhæpi/ vui sướng. bảo vệ. pro (n) (adv) /hɑ:f/ một nửa. phạm tội. móc quai hang (v) /hæŋ/ treo. làm lành health (n) /hɛlθ/ sức khỏe. hội trường hammer (n) /'hæmə/ búa hand (n) (v) /hænd/ tay. chỉ đường guilty (adj) /ˈgɪlti/ có tội. sự ước chừng guest (n) /gest/ khách.. khách mời guide (n) (v) /gaɪd/ điều chỉ dẫn. tàn tệ. tổn hao. mắc happen (v) /'hæpən/ xảy ra. sự lành mạnh healthy (adj) /'helθi/ khỏe mạnh.

bà ấy hers pro(n) /hə:z/ cái của nó. cái của anh ấy historical (adj) /his'tɔrikəl/ lịch sử. do đó. đẹp.. của ông ấy. đấm. cái của cô ấy. nặng nề heel (n) /hi:l/ gót chân height (n) /hait/ chiều cao. cú đấm hobby (n) /'hɒbi/ sở thích riêng hold (v) (n) /hould/ cầm. chỗ nổi bật nhất.. kể từ đây. sử học hit (v) (n) /hit/ đánh. hết sức. cái của bà ấy here (adv) /hiə/ đây. sự nắm giữ hole (n) /'houl/ lỗ. đòn. ở mức độ cao highly (adv) /´haili/ tốt. chị ấy. ở đây hero (n) /'hiərou/ người anh hùng herself pro(n) /hə:´self/ chính nó.). ném trúng. thính giác heart (n) /hɑ:t/ tim. sự cho thuê his det. chính cô ta. cái của chị ấy. ông ấy. sự cầm. thuộc lịch sử history (n) /´histəri/ lịch sử. cô ấy. sức nóng heating (n) /'hi:tiη/ sự đốt nóng. trái tim heat (n) (v) /hi:t/ hơi nóng. xin chào.. lời chào help (v) (n) /'help/ giúp đỡ. nắm. /hз:/ nó. đỉnh. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide (v) /haid/ trốn. sự làm nóng heaven (n) /ˈhɛvən/ thiên đường heavy (adj) /'hevi/ nặng. giúp đỡ hence (adv) /hens/ sau đây. (n) /hз'lou/ chào. ở mức độ cao highlight (v) (n) /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. điểm cao hell (n) /hel/ địa ngục hello exclamation. độ cao.. pro(n) /hiz/ của nó. nặng nề heavily (adv) /´hevili/ nặng. sự thuê. nêu bật. chính chị ta. của anh ấy. giữ. chính anh ta hip (n) /hip/ hông hire (v) (n) /haiə/ thuê. hang . cái của ông ấy. (adv) /hai/ cao. anh ấy himself pro(n) /him´self/ chính nó. của hắn. chính bà ta hesitate (v) /'heziteit/ ngập ngừng. che giấu high adj. chính hắn. sáng nhất highway (n) (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill (n) /hil/ đồi him pro(n) /him/ nó. cao. lỗ trống. ẩn nấp. cái của nó. chính ông ta. sự giúp đỡ helpful (adj) /´helpful/ có ích.hear (v) /hiə/ nghe hearing (n) /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. hắn. cái của hắn. cho thuê (nhà. vì thế her pro (n)det.

quan niệm . sự hóm hỉnh hungry (adj) /'hΔŋgri/ đó hunt (v) /hʌnt/ săn.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. nhà thương host (n) (v) /houst/ chủ nhà.. sùng đạo home (n) (adv). dẫn (c. công việc làm ở nhà honest (adj) /'ɔnist/ lương thiện. trung thực. như thế nào. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính.trình). đi săn hunting (n) /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry (v) (n) /ˈhɜri . làm sao. nước đá ice cream (n) kem idea (n) /ai'diз/ ý tưởng. thanh danh. đăng cai tổ chức (hội nghị. ở tại nhà.. sự ghê rợn horse (n) /hɔrs/ ngựa hospital (n) /'hɔspitl/ bệnh viện.. gia đình. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) (n) /'onз/ danh dự. dù thế nào huge (adj) /hjuːdʒ/ to lớn. (thuộc) gia đình how (adv) /hau/ thế nào. nước mình homework (n) /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh).. ra sao however (adv) /hau´evə/ tuy nhiên. trung thực. trống rỗng holy (adj) /ˈhoʊli/ linh thiêng. nguồn hy vọng horizontal (adj) /.. chân thật honestly (adv) /'ɔnistli/ lương thiện.) horror (n) /´hɔrə/ điều kinh khủng. loài người humorous (adj) /´hju:mərəs/ hài hước. lưỡi câu hope (v) (n) /houp/ hy vọng. bản lề. (n) /'hju:mən/ (thuộc) con người. nóng bức hotel (n) /hou´tel/ khách sạn hour (n) /'auз/ giờ house (n) /haus/ nhà. /hoʊm/ nhà. hối hả. bò. ˈhʌri/ sự vội vàng. nằm ngang (trục hoành) horn (n) /hɔ:n/ sừng (trâu. hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) (n) /´hju:mə/ sự hài hước. ở chân trời. toàn nhà housing (n) /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household (n) (adj) /´haushould/ hộ.. khổng lồ human adj. trân trọng đối với hook (n) /huk/ cái móc. gây thiệt hại husband (n) /´hʌzbənd/ người chồng ice (n) /ais/ băng. sự gấp rút in a hurry vội vàng.holiday (n) /'hɔlədi/ ngày lễ. gấp rút hurt (v) /hɜrt/ làm bị thương. tuy vậy. chủ tiệc. ngày nghỉ hollow (adj) /'hɔlou/ rỗng. căn nhà. ngang..) hot (adj) /hɒt/ nóng.

nhận ra. tư tưởng. nghĩa là. in sâu vào impression (n) /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. ốm. sự in. sự tưởng tượng imagine (v) /i'mæʤin/ tưởng tượng. oai vệ improve (v) /im'pru:v/ cải thiện. tức thì immediately (adv) /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral (adj) /i´mɔrəl/ trái đạo đức. hệ trọng importantly (adv) /im'pɔ:təntli/ quan trọng. tỏ ra không biết đến ill (adj) (especially BrE) /il/ ốm illegal (adj) /i´li:gl/ trái luật. bất hợp pháp illegally (adv) /i´li:gəli/ trái luật. giống hệt i. /if/ nếu. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. bệnh tật illustrate (v) /´ilə¸streit/ minh họa. đánh tráo. tính đồng nhất. không trọng đại impose (v) /im'pouz/ đánh (thuế. sự cải tiến. khắc. in sâu vào.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. bất tài inch (n) /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. (adv) /in/ ở. luân lý. hình dung. bất hợp pháp illness (n) /´ilnis/ sự đau yếu. sự tác động. xấu xa impact (n) /ˈɪmpækt/ sự và chạm. cho rằng immediate (adj) /i'mi:djət/ lập tức. nhập. lợi dụng impossible (adj) /im'pɔsəbl/ không thể làm được.. không thể xảy ra impress (v) /im'pres/ ghi. vào inability (n) /¸inə´biliti/ sự bất lực. sự mở mang in prep. khắc. làm rõ ý image (n) /´imidʒ/ ảnh. trong. ảnh hưởng impatient (adj) /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. (n) /aɪˈdiəl. sự liên can. bắt gánh vác. tức là ( Id est) if conj. nhận dạng identity (n) /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. lý tưởng ideally (adv) /aɪˈdiəli/ lý tưởng. mở mang improvement (n) /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. trọng yếu unimportant (adj) /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. tầm quan trọng important (adj) /im'pɔ:tənt/ quan trọng. tưởng rằng. hùng vĩ. đúng như lý tưởng identify (v) /ai'dentifai/ nhận biết. nóng vội impatiently (adv) /im'pei∫зns/ nóng lòng. điều gợi ý imply (v) /im'plai/ ngụ ý.). ảo imagination (n) /i. gây ấn tượng. nét nhận dạng. 54 cm) . nhập khẩu importance (n) /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. hình ảnh imaginary (adj) /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. bao hàm import (n) (v) import sự nhập. tại. sự nhập khẩu.e.. làm cảm động impressed (adj) được ghi.ideal adj. nếu như ignore (v) /ig'no:(r)/ phớt lờ.. cái tiến. abbr. đóng dấu impressive (adj) /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh.. cảm giác. sốt ruột implication (n) /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo.

. thành phần initial adj. ảnh hưởng.indi'pendзntli/ độc lập index (n) /'indeks/ chỉ số. sự biểu thị indicate (v) /´indikeit/ chỉ. làm hại.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. sự biểu thị. tính cả including prep. tiêm nhiễm. cá nhân indoors (adv) /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor (adj) /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial (adj) /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. vẫn thường thấy. xúc phạm injured (adj) /´indʒə:d/ bị tổn thương. nghe inevitably (adv) /in’evitəbli/ chắc chắn infect (v) /in'fekt/ nhiễm. (n) /indivídʤuəl/ riêng. sự khởi đầu injure (v) /in'dӡә(r)/ làm tổn thương. nền độc lập independent (adj) /. cho biết. thân cận . chữ đầu (của 1 tên gọi) initially (adv) /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. kỹ nghệ inevitable (adj) /in´evitəbl/ không thể tránh được. nhiễm influence (n) (v) /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. lúc đầu. /in´klu:diη/ bao gồm. việc có liên quan include (v) /in'klu:d/ bao gồm.incident (n) /´insidənt/ việc xảy ra. làm hại.indi'kei∫n/ sự chỉ.indi'pendəns/ sự độc lập. sự tăng. lan truyền infected (adj) bị nhiễm. biểu thị. chắc chắn xảy ra. sự tác dụng. (n) /i'ni∫зl/ ban đầu. sự biểu lộ indirect (adj) /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly (adv) /. kỹ nghệ industry (n) /'indəstri/ công nghiệp. tăng thêm. quả thật independence (n) /. tác động inform (v) /in'fo:m/ báo cho biết. kể cả income (n) /'inkəm/ lợi tức. sự tăng thêm increasingly (adv) /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed (adv) /ɪnˈdid/ thật vậy. điều tổn hại ink (n) /iηk/ mực inner (adj) /'inə/ ở trong. cung cấp tin tức informal (adj) /in´fɔ:məl/ không chính thức. bị đầu độc infection (n) /in'fekʃn/ sự nhiễm.indi'pendənt/ độc lập independently (adv) /. riêng biệt.infə'meinʃn/ tin tức. sự đầu độc infectious (adj) /in´fekʃəs/ lây. bị xúc phạm injury (n) /'indʤəri/ sự làm tổn thương. tài liệu. không nghi thức information (n) /. thu nhập increase (v) (n) /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. trình bày ngắn gọn indication (n) /. đầu độc.. điều hại. ban đầu initiative (n) /ɪˈnɪʃiətɪv . kiến thức ingredient (n) /in'gri:diәnt/ phần hợp thành. nội bộ.

sự gặp mặt. ngắt lời interruption (n) /. lời lăng mạ. phỏng vấn. sự ngắt lời interval (n) /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.insti'tju:ʃn . sự thẩm vấn) insect (n) /'insekt/ sâu bọ.innocent (adj) /'inəsnt/ vô tội. ở trong. mục đích interest (n) (v) /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. xỉ nhục insurance (n) /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence (n) /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. phần trong. làm quan tâm. trong trắng. sáng trí intend (v) /in'tend/ ý định. khoảng cách interview (n) (v) /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn.) instance (n) /'instəns/ thí dị.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. thiết bị. có chú ý interior (n) (adj) /in'teriə/ phần trong. ví dụ. sự xỉ nhục insulting (adj) /in´sʌltiη/ lăng mạ.intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn. lồng vào inside prep. vào trong introduce (v) /'intrədju:s/ giới thiệu . côn trùng insert (v) /'insə:t/ chèn vào. trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead (adv) /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute (n) /ˈ´institju:t/ viện.. trí thông minh intelligent (adj) /in. có ý định intended (adj) /in´tendid/ có ý định. phía trong.. bên trong.gian). /'intu/ or /'intə/ vào. sự quan tâm.tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt (v) /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn. ở phía trong internal (adj) /in'tə:nl/ ở trong. phía. tài liệu cung cấp instrument (n) /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult (v) (n) /'insʌlt/ lăng mạ. học viện institution (n) /UK . cứ khăng khăng install (v) /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. làm quan tâm. có quan tâm. nội địa international (adj) /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet (n) /'intə. nội bộ insist (on) (v) /in'sist/ cứ nhất định. ngây thơ (enquiry (n) /in'kwaiәri/ sự điều tra. làm chú ý interesting (adj) /'intristiŋ/ làm thích thú. làm chú ý interested (adj) có thích thú. US . nói chuyện riêng into prep. chú ý. có dụng ý intention (n) /in'tenʃn/ ý định. xỉ nhục.net/ liên mạng interpret (v) /in'tз:prit/ giải thích interpretation (n) /in. cơ quan. (n) (adj) /'in'said/ mặt trong. (adv).teli'dЗen∫зl/ thông minh... trụ sở instruction (n) /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. lập. ở trong.

giễu cợt journalist (n) /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey (n) /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). thu hút. của điều đó. tham gia. sự vui mừng .. sự mời invite (v) /in'vait / mời involve (v) /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. chọc tức irritated (adj) /'iriteitid/ tức giận. sự sáng chế invest (v) /in'vest/ đầu tư investigate (v) /in'vestigeit/ điều tra. dồn hết tâm trí vào iron (n) (v) /aɪən / sắt. sự phát sinh. việc làm join (v) /ʤɔin/ gia nhập. (n) /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). phát hành. nói đùa. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. chính con vật đó jacket (n) /'dʤækit/ áo vét jam (n) /dʒæm/ mứt January (n) (abbr. cùng chung joke (n) (v) /dʒouk/ trò cười.introduction (n) /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu. con vật đó its det. sáng chế invention (n) /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh. vốn đầu tư invitation (n) /. nối.. của con vật đó. /it/ cái đó. đầu nối jointly (adv) /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. bao hàm. cái của con vật đó item (n) /'aitəm/ tin tức. sự bao hàm. cái của điều đó. cáu tiết -ish suffix island (n) /´ailənd/ hòn đảo issue (n) (v) /ɪʃuː. bọc sắt irritate (v) /´iri¸teit/ làm phát cáu. điều đó. Ja(n)) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous (adj) /'ʤeləs/ ghen. chặng đường đi joy (n) /dʒɔɪ/ niềm vui. lời giới thiệu invent (v) /in'vent/ phát minh. quãng đường.. mó(n). tiết mục itself pro(n) /it´self/ chính cái đó.. đưa ra it pro (n)det. nghiên cứu investment (n) /in'vestmənt/ sự đầu tư. kim hoàn job (n) /dʒɔb/ việc. chỗ nối. ghen tị jeans (n) /dЗeins/ quần bò. lời nói đùa. chính điều đó. nghiên cứu investigation (n) /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra. dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement (n) /in'vɔlvmənt/ sự gồm.invi'teiʃn/ lời mời. chọc tức irritating (adj) /´iriteitiη/ làm phát cáu.. sự để. quần zin jelly (n) /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) (n) /'dʤu:əlri/ nữ trang. chắp. khoả(n). ghép joint adj. /its/ của cái đó.

tốt bụng unkind (adj) /ʌn´kaind/ độc ác. cú đánh knot (n) /nɔt/ cái nơ. được chứng minh là đúng keen (adj) /ki:n/ sắc. biện hộ justified (adj) /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. khóa. thuộc (khóa) keyboard (n) /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick (v) (n) /kick/ đá.. tiêu diệt killing (n) /´kiliη/ sự giết chóc. bén keen on say mê. ưa thích keep (v) /ki:p/ giữ. bước nhảy June (n) (abbr. k. cái hôn kitchen (n) /´kitʃin/ bếp kilometre (n) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee (n) /ni:/ đầu gối knife (n) /naif/ con dao knit (v) /nit/ đan. cú đá kid (n) /kid/ con dê non kill (v) /kil/ giết. Jul. tàn nhẫn kindness (n) /'kaindnis/ sự tử tế. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind (n) (adj) /kaind/ loại. đập. tử tế. giống. ít tuổi hơn.judge (n) (v) /dʒʌdʒ/ xét xử. (n) /´dʒu:niə/ trẻ hơn. điểm trung tâm know (v) /nou/ biết unknown (adj) /'ʌn'noun/ không biết well known (adj) /´wel´noun/ nổi tiếng. quan tòa.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump (v) (n) /dʒʌmp/ nhảy. vừa đủ. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) (n) (abbr. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) (n) /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice (n) /ʤu:s/ nước ép (rau. người ít tuổi hơn just (adv) /dʤʌst/ đúng. quốc vương kiss (v) (n) /kis/ hôn. sự nhảy. được thêu knitting (n) /´nitiη/ việc đan. quả) July (n) (abbr. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) (n) (abbr. vừa mới. thêu knitted (adj) /nitid/ được đan. điểm nút. có lòng tốt kindly (adv) /´kaindli/ tử tế. lòng tốt king (n) /kiɳ/ vua. Ju(n)) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. giữ lại key (n) (adj) /ki:/ chìa khóa. hàng dệt kim knock (v) (n) /nɔk/ đánh. phân xử. củ. được nhiều người biết đến . chỉ justice (n) /'dʤʌstis/ sự công bằng justify (v) /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa.

dựa.. đất canh tác. cuối cùng. lab (n) /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) (n) /'leibз/ lao động. mác. (n) /´lætə/ sau cùng. to largely (adv) /´la:dʒli/ phong phú. gần đây. thiếu lacking (adj) /'lækiη/ ngu đần.. hẻm phố) language (n) /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large (adj) /la:dʒ/ rộng. liên hoàn lean (v) /li:n/ nghiêng. (adj) /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. chí ít leather (n) /'leðə/ da thuộc leave (v) /li:v/ bỏ đi. gần đây nhất latter adj.. vợ. dán nhãn. (adv) /leit/ trễ. nghiên cứu least det. lớn. rời đi. lãnh tụ leaf (n) /li:f/ lá cây.knowledge (n) /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. sự lãnh đạo. sự hướng dẫn leading (adj) /´li:diη/ lãnh đạo. (adv). muộn later (adv). buổi giới thiệu sản phầm law (n) /lo:/ luật lawyer (n) /ˈlɔyər . đặt. (n) (v) /lɑ:st/ lầm cuối. tri thức litre (n) /´li:tə/ lít label (n) (v) /leibl/ nhãn. pro (n) (adv) /li:st/ tối thiểu. quý bà. tiếng cười launch (v) (n) /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). ˈlɔɪər/ luật sư lay (v) /lei/ xếp. chậm nhất. ngây ngô lady (n) /ˈleɪdi/ người yêu. ỷ vào learn (v) / lə:n/ học. bố trí layer (n) /'leiə/ lớp lazy (adj) /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ (v) (n) lãnh đạo. để lại . sau cùng. ở mức độ lớn last det.. dẫn đầu leader (n) /´li:də/ người lãnh đạo.. kéo dài late adj. mới đây laugh (v) (n) /lɑ:f/ cười. (n) /leitist/ muộn nhất. dẫn dắt. người cuối cùng.. ít nhất at least ít ra. lá (vàng. đất đai landscape (n) /'lændskeip/ phong cảnh lane (n) /lein/ đường nhỏ (làng. ghi mác laboratory. công việc lack (n) (v) /læk/ sự thiếu.. ít nhất. sự hạ thủy.) league (n) /li:g/ liên minh. rốt hết. khai trương... tiểu thư lake (n) /leik/ hồ lamp (n) /læmp/ đèn land (n) (v) /lænd/ đất.

chút ít. pro (n) (adv) /'lit(ә)l/ nhỏ. lắng nghe literature (n) /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. lỏng. (n) /left/ bên trái. như unlike prep. không giống likely adj.. thú. vung (xoong. bé. ít hơn. cho mượn length (n) /leɳθ/ chiều dài. det. không vững list (n) (v) /list/ danh sách. bà(n). thắp sáng lightly (adv) /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. hạn chế limited (adj) /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. chứng chỉ.. lời nói dối. ranh giới. để cho letter (n) /'letə/ thư. (adv).leave out bỏ quên.. không nhiều.. l) /´li:tə/ lít little adj. một chút . (adv) /´laikli/ có thể đúng. đường..) legal (adj) /ˈligəl/ hợp pháp legally (adv) /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon (n) /´lemən/ quả chanh lend (v) /lend/ cho vay. sự cho phép license (v) /'laisзns/ cấp chứng chỉ.. ngang bằng library (n) /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) (n) /ˈlaɪsəns/ bằng. sự nâng. mẫu tự level (n) (adj) /'levl/ trình độ. số lượng ít hơn lesson (n) /'lesn/ bài học let (v) /lεt/ cho phép. du dương. nhẹ. (v) /lait/ ánh sáng. liên kết. pro (n) (adv) /les/ nhỏ bé. bài thuyết trình. nhấc lên. thích. đốt. chắc vậy unlikely (adj) /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. sự sống lift (v) (n) /lift/ giơ lên. có thể xảy ra. mối liên lạc. văn học litre (BrE) (NAmE liter) (n) (abbr. (v) conj.. kết nối lip (n) /lip/ môi liquid (n) (adj) /'likwid/ chất lỏng. có khả năng. nồi. chữ cái. bài nói chuyện left adj. bằng cử nhân. bằng. giới hạn.. tuyến link (n) (v) /lɪɳk/ mắt xích. cho phép lid (n) /lid/ nắp. /laik/ giống như. (adj) /ʌn´laik/ khác. cấp. cấp bằng. vị trí.. không chắc xảy ra limit (n) (v) /'limit/ giới hạn. ghi vào danh sách listen (to) (v) /'lisn/ nghe. êm ái. có thể. sự nhấc lên light (n)adj. về phía trái leg (n) /´leg/ chân (người.. nhẹ nhàng. sự dối trá life (n) /laif/ đời.).. có giới hạn line (n) /lain/ dây. mi mắt (eyelid) lie (v) (n) /lai/ nói dối. bỏ sót lecture (n) /'lekt∫ә(r)/ bài diễn thuyết. độ dài less det.

(adv) /liv/ sống. cục bộ locally (adv) /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. chở unload (v) /ʌn´loud/ cất gánh nặng. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. (adv) /lɔɳ/ dài. rất nhiều loud adj.. inh ỏi love (n) (v) /lʌv/ tình yêu. xa.. hoạt động live (v) /liv/ sống living (adj) /'liviŋ/ sống. lòng yêu thương. thích lovely (adj) /ˈlʌvli/ đẹp. gặp may mắn. ngắm. đang sống lively (adj) /'laivli/ sống. chăm sóc look at nhìn. khóa logic (n) /'lɔdʤik/ lô gic logical (adj) /'lɔdʤikəl/ hợp lý. xinh xắn.a little det. mất loss (n) /lɔs . ầm ĩ. sinh động load (n) (v) /loud/ gánh nặng. cục bộ locate (v) /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. lâu look (v) (n) /luk/ nhìn. (adv) /lou/ thấp. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose (adj) /lu:s/ lỏng. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pro (n)det. trung kiên luck (n) /lʌk/ may mắn. (adv) /lɒt/ số lượng lớn. bộ phận. định vị located (adj) /loʊˈkeɪtid/ định vị location (n) /louk´eiʃən/ vị trí. lạc lost (adj) /lost/ thua.. hạnh phúc . chất.. một ít live adj. bơ vơ long adj. thua. (adv) /laud/ to. có duyên lover (n) /´lʌvə/ người yêu. không chặt loosely (adv) /´lu:sli/ lỏng lẻo lord (n) /lɔrd/ Chúa. to. pro(n) nhỏ. vận may lucky (adj) /'lʌki/ gặp may. người tình low adj. bé. lɒs/ sự mất.. dỡ hàng loan (n) /ləʊn/ sự vay mượn local (adj) /'ləʊk(ə)l/ địa phương. hợp logic lonely (adj) /´lounli/ cô đơn. sự định vị lock (v) (n) /lɔk/ khóa. lùn loyal (adj) /'lɔiəl/ trung thành.. lớn (nói) loudly (adv) /'laudili/ ầm ĩ. yêu. vua lorry (n) (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose (v) /lu:z/ mất. vật nặng. inh ỏi.

Mar. son phấn male adj. mất trí. đực mall (n) (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man (n) /mæn/ con người. nhãn. quần chúng. kết hôn mass (n) (adj) /mæs/ khối. sự kết hôn. ảo thuật. lấy (chồng) married (adj) /´mærid/ cưới. trọng yếu nhất mainly (adv) /´meinli/ chính.. lối. đàn ông manage (v) /'mæniʤ/ quản lý. chủ yếu majority (n) /mə'dʒɔriti/ phần lớn. chế tạo.mænju'fæktʃə/ manufacturing (n) /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất.mægə'zi:n/ tạp chí magic (n) (adj) /'mæʤik/ ma thuật. đánh dấu. lễ cưới marry (v) /'mæri/ cưới (vợ). kiểu. vẻ. người sản xuất many det. nhiều hơn. sự điều khiển manager (n) /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. bất hạnh luggage (n) (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump (n) /lΛmp/ cục. nhãn mác. gửi qua bưu điện main (adj) /mein/ chính. trông nom. thái độ manufacture (v) (n) /. duy trì. tảng. chủ yếu. máy móc machinery (n) /mə'ʃi:nəri/ máy móc. chủ yếu. cấu thành. sự chế tạo make sth up làm thành. bực điên người magazine (n) /. bảo vệ major (adj) /ˈmeɪdʒər/ lớn. ưu thế make (v) (n) /meik/ làm. pro(n) /'meni/ nhiều map (n) /mæp/ bản đồ March (n) (abbr. đực. cái bướu lunch (n) /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung (n) /lʌη/ phổi machine (n) /mə'ʃi:n/ máy. ghi dấu market (n) /'mɑ:kit/ chợ. giám đốc manner (n) /'mænз/ cách. con trống. sự chế tạo manufacturer (n) /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. trọng đại. ảo thuật mail (n) (v) /meil/ thư từ.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march (v) (n) diễu hành. điều khiển management (n) /'mænidʒmənt/ sự quản lý. khối lượng. sự trông nom. thiết bị mad (adj) /mæd/ điên. (n) /meil/ trai. đàn ông. gộp thành make-up (n) /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. trống. hành quân.unlucky (adj) /ʌn´lʌki/ không gặp may. thị trường marketing (n) /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage (n) /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin.. cuộc diễu hành mark (n) (v) /mɑ:k/ dấu. dáng. đa số. đại chúng . miếng. phần lớn maintain (v) /mein´tein/ giữ gìn. bưu kiện. con trai. cuộc hành quân. (thuộc) ma thuật.

gặp gỡ meeting (n) /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. cuộc biểu tình melt (v) /mɛlt/ tan ra. thầy giáo. tao. địch thủ. trí óc. đơn vị đo lường measurement (n) /'məʤəmənt/ sự đo lường. mất trí mentally (adv) /´mentəli/ về mặt tinh thần mention (v) /'menʃn/ kể ra. trung.massive (adj) /'mæsiv/ to lớn. tài sản. có lẽ May (n) /mei/ tháng 5 maybe (adv) /´mei¸bi:/ có thể. (n) /´mæksiməm/ cực độ.. vật chất. địa vị hội viên memory (n) /'meməri/ bộ nhớ. có ý nghĩa. bạn nghề.mæθi'mætiks/ toán học. môn toán matter (n) (v) /'mætə/ chất. có nghĩa là meaning (n) /'mi:niɳ/ ý. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile (adv) /miː(n)waɪl/ trong lúc đó. trị số cực đại. math NAmE) (n) /. lượng cực đại. phép đo meat (n) /mi:t/ thịt media (n) /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical (adj) /'medikə/ (thuộc) y học medicine (n) /'medisn/ y học. đối thủ. hữu hình mathematics (also maths BrE. (n) /'mi:djəm/ trung bình. tối đa. đối chọi. thi đấu mate (n) (v) /meit/ bạn. vừa. đề cập menu (n) /'menju/ thực đơn . kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental (adj) /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. thuốc medium adj. hội viên membership (n) /'membəʃip/ tư cách hội viên. đo lường.. có tính chất quan trọng maximum adj. trí nhớ. trong lúc ấy measure (v) (n) /'meʤə/ đo. chảy ra. cực độ may modal (v) /mei/ có thể. có lẽ mayor (n) /mɛə/ thị trưởng me pro(n) /mi:/ tôi. vật chất. sánh được matching (adj) /´mætʃiη/ tính địch thù. sự đo lường. làm tan chảy ra member (n) /'membə/ thành viên. sự trung gian. đồ sộ master (n) /'mɑ:stə/ chủ. y khoa. sự môi giới meet (v) /mi:t/ gặp. thạc sĩ match (n) (v) /mætʃ/ trận thi đấu. nói đến. chủ nhân. giao phối material (n) (adj) /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. ý nghĩa means (n) /mi:nz/ của cải. tớ meal (n) /mi:l/ bữa ăn mean (v) /mi:n/ nghĩa.

mere (adj) /miə/ chỉ là merely (adv) /'miәli/ chỉ, đơn thuần mess (n) /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu message (n) /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp metal (n) /'metl/ kim loại method (n) /'meθəd/ phương pháp, cách thức metre (BrE) (NAmE meter) (n) /´mi:tə/ mét mid- combining form tiền tố: một nửa midday (n) /´mid´dei/ trưa, buổi trưa middle (n) (adj) /'midl/ giữa, ở giữa midnight (n) /'midnait/ nửa đêm, 12h đêm might modal (v) /mait/ qk. may có thể, có lẽ mild (adj) /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa mile (n) /mail/ dặm (đo lường) military (adj) /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sự milk (n) /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) (n) (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) (n) (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind (n) (v) /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm mine pro (n)(n) của tôi mineral (n) (adj) /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoáng minimum adj., (n) /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu minister (n) /´ministə/ bộ trưởng ministry (n) /´ministri/ bộ minor (adj) /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng minority (n) /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu số minute (n) /'minit/ phút mirror (n) /ˈmɪrər/ gương miss (v) (n) /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng Miss (n) /mis/ cô gái, thiếu nữ missing (adj) /´misiη/ vắng, thiếu, thất lạc mistake (n) (v) /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm mistaken (adj) /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầm mix (v) (n) /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộn mixed (adj) /mikst/ lẫn lộn, pha trộn mixture (n) /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợp mobile (adj) /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di động mobile phone (also mobile) (n) (BrE) điện thoại đi động model (n) /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu

modern (adj) /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến mum (n) /mʌm/ mẹ moment (n) /'məum(ə)nt/ chốc, lát Monday (n) (abbr. Mo(n)) /'mʌndi/ thứ 2 money (n) /'mʌni/ tiền monitor (n) (v) /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát month (n) /mʌnθ/ tháng mood (n) /mu:d/ lối, thức, điệu moon (n) /mu:n/ mặt trăng moral (adj) /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức morally (adv) có đạo đức more det., pro (n) (adv) /mɔ:/ hơn, nhiều hơn moreover (adv) /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lại morning (n) /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det., pro (n) (adv) /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả mostly (adv) /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là mother (n) /'mΔðз/ mẹ motion (n) /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di động motor (n) /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) (n) /'moutə,saikl/ xe mô tô mount (v) (n) /maunt/ leo, trèo; núi mountain (n) /ˈmaʊntən/ núi mouse (n) /maus - mauz/ chuột mouth (n) /mauθ - mauð/ miệng move (v) (n) /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động moving (adj) /'mu:viɳ/ động, hoạt động movement (n) /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác movie (n) (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr. Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr. much det., pro (n) (adv) /mʌtʃ/ nhiều, lắm mud (n) /mʌd/ bùn multiply (v) /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) (n) /mʌm/ mẹ murder (n) (v) /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát muscle (n) /'mʌsl/ cơ, bắp thịt museum (n) /mju:´ziəm/ bảo tàng

music (n) /'mju:zik/ nhạc, âm nhạc musical (adj) /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái musician (n) /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal (v) /mʌst/ phải, cần, nên làm my det. /mai/ của tôi myself pro(n) /mai'self/ tự tôi, chính tôi mysterious (adj) /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểu mystery (n) /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bí nail (n) /neil/ móng (tay, chân) móng vuốt naked (adj) /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụi name (n) (v) /neim/ tên; đặt tên, gọi tên narrow (adj) /'nærou/ hẹp, chật hẹp nation (n) /'nei∫n/ dân tộc, quốc gia national (adj) /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc natural (adj) /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên naturally (adv) /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiên nature (n) /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên navy (n) /'neivi/ hải quân near adj., (adv)., prep. /niə/ gần, cận; ở gần nearby adj., (adv) /´niə¸bai/ gần nearly (adv) /´niəli/ gần, sắp, suýt neat (adj) /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạch neatly (adv) /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắp necessary (adj) /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếu necessarily (adv) /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiết unnecessary (adj) /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn neck (n) /nek/ cổ need (v) modal (v) (n) /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cần needle (n) /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọn negative (adj) /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) (n) /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) (n) /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềng neither det., pro (n) (adv) /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew (n) /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em) nerve (n) /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảm nervous (adj) /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng nervously (adv) /'nз:vзstli/ bồn chồn, lo lắng nest (n) (v) /nest/ tổ, ổ; làm tổ net (n) /net/ lưới, mạng network (n) /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thống

không ở đâu nuclear (adj) /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. mới lạ newly (adv) /´nju:li/ mới news (n) /nju:z/ tin.nevəðə'les/ tuy nhiên.) /nou´vembə/ tháng 11 now (adv) /nau/ bây giờ. lần sau. nhận biết take notice of chú ý noticeable (adj) /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. No. det. bình thường. truyện November (n) (abbr. ghi chép nothing pro(n) /ˈnʌθɪŋ/ không gì. dễ chịu niece (n) /ni:s/ cháu gái night (n) /nait/ đêm. phương bắc northern (adj) /'nɔ:ðən/ Bắc nose (n) /nouz/ mũi not (adv) /nɔt/ không note (n) (v) /nout/ lời ghi. hiện nay nowhere (adv) /´nou¸wɛə/ không nơi nào. tối no exclamation.prefix none pro(n) /nʌn/ không ai. đáng để ý novel (n) /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. huyên náo noisily (adv) /´nɔizili/ ồn ào. (adv). tuy thế mà new (adj) /nju:/ mới. chú ý. không người. hiện giờ. như thường lệ north (n)adj... lời ghi chép. (n) /nekst/ sát.. yết thị. không người nào noise (n) /nɔiz/ tiếng ồn. mới mẻ..) (n) /´nʌmbə/ số nurse (n) /nə:s/ y tá nut (n) /nʌt/ quả hạch. vật gì nonsense (n) /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. ghi chú. không cái gì notice (n) (v) /'nәƱtis/ thông báo. sự huyên náo noisy (adj) /´nɔizi/ ồn ào. Nov. (n) /'nɔ:məl/ thường. (adv) /nɔ:θ/ phía bắc.never (adv) /'nevə/ không bao giờ. thú vị. tiếp nữa next to prep. gần. vô nghĩa nor conj. tình trạng bình thường normally (adv) /'no:mзli/ thông thường. (adv) /no:/ cũng không normal adj.. huyên náo non. bên cạnh. để ý. dễ chịu nicely (adv) /´naisli/ thú vị. no.. gần nice (adj) /nais/ đẹp. tin tức newspaper (n) /'nju:zpeipə/ báo next adj. /nou/ không nobody (also no one) pro(n) /'noubədi/ không ai. không khi nào nevertheless (adv) /. đầu .

obey (v) /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh object (n) (v) /(n) ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; (v) əbˈdʒɛkt/ vật, vật thể; phản đối, chống lại objective (n) (adj) /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan observation (n) /obzә:'vei∫(ә)n/ sự quan sát, sự theo dõi observe (v) /əbˈzə:v/ quan sát, theo dõi obtain (v) /əb'tein/ đạt được, giành được obvious (adj) /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên obviously (adv) /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy được occasion (n) /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hội occasionally (adv) /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng, đôi khi occupy (v) /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ occupied (adj) /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người) occur (v) /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiện ocean (n) /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock (adv) /klɔk/ đúng giờ October (n) (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd (adj) /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) oddly (adv) /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) of prep. /ɔv/ or /əv/ của off (adv)., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rời offence (BrE) (NAmE offense) (n) /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tội offend (v) /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu offensive (adj) /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn công offer (v) (n) /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giá office (n) /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộ officer (n) /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quan official adj., (n) /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức officially (adv) /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chính thức often (adv) /'ɔ:fn/ thường, hay, luôn oh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này.. oil (n) /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation, adj., (adv) /əʊkei/ đồng ý, tán thành old (adj) /ould/ già old-fashioned (adj) lỗi thời on prep., (adv) /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn once (adv)., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một khi one number, det., pro(n) /wʌn/ một; một người, một vật nào đó each other nhau, lẫn nhau onion (n) /ˈʌnjən/ củ hành

only adj., (adv) /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới onto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trên open adj., (v) /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc openly (adv) /´oupənli/ công khai, thẳng thắn opening (n) /´oupniη/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành operate (v) /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiển operation (n) /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt động opinion (n) /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểm opponent (n) /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thù opportunity (n) /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội, thời cơ oppose (v) /əˈpoʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối opposing (adj) /з'pouziη/ tính đối kháng, đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đối opposite adj., (adv)., (n)prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược opposition (n) /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập option (n) /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange (n) (adj) /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam order (n) (v) /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnh in order to hợp lệ ordinary (adj) /'o:dinәri/ thường, thông thường organ (n) /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) (n) /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chức organize (BrE also -ise) (v) /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập organized (adj) /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức origin (n) /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên original adj., (n) /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản originally (adv) /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên other adj., pro(n) /ˈʌðər/ khác otherwise (adv) /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác ought to modal (v) /ɔ:t/ phải, nên, hẳn là our det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ours pro(n) /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình ourselves pro(n) /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình out (of) (adv)., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài outdoors (adv) /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhà

outdoor (adj) /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoài outer (adj) outer ở phía ngoài, ở xa hơn outline (v) (n) /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài output (n) /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng outside (n)adj., prep., (adv) /'aut'said/ bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài outstanding (adj) /¸aut´stændiη/ nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại oven (n) /ʌvn/ lò (nướng) over (adv)., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trên overall adj., (adv) / (adv) ˈoʊvərˈɔl ; (adj) ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm overcome (v) /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) owe (v) /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì) own adj., pro (n) (v) /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận owner (n) /´ounə/ người chủ, chủ nhân pace (n) /peis/ bước chân, bước pack (v) (n) /pæk/ gói, bọc; bó, gói package (n) (v) /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện packaging (n) /"pækidzŋ/ bao bì packet (n) /'pækit/ gói nhỏ page (n) (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách) pain (n) /pein/ sự đau đớn, sự đau khổ painful (adj) /'peinful/ đau đớn, đau khổ paint (n) (v) /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơn painting (n) /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranh painter (n) /peintə/ họa sĩ pair (n) /pɛə/ đôi, cặp palace (n) /ˈpælɪs/ cung điện, lâu đài pale (adj) /peil/ taí, nhợt pan (n) /pæn - pɑ:n/ xoong, chảo panel (n) /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nô pants (n) /pænts/ quần lót, đùi paper (n) /´peipə/ giấy parallel (adj) /'pærəlel/ song song, tương đương parent (n) /'peərənt/ cha, mẹ park (n) (v) /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên parliament (n) /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hội part (n) /pa:t/ phần, bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular (adj) /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệt

thanh toán. vượt qua. ngang qua passing (n) (adj) /´pa:siη/ sự đi qua. sự tạm nghỉ. tiền bồi thường peace (n) /pi:s/ hòa bình. thực hiện performance (n) /pə'fɔ:məns/ sự làm.. ngắn ngủi passage (n) /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. dòng giống. cộng sự partnership (n) /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. sự biểu diễn performer (n) /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. sự trôi qua. sự trôi qua. lương hưu people (n) /ˈpipəl/ dân tộc. vĩnh cửu. dừng. hành lang passenger (n) /'pæsindʤə/ hành khách passport (n) /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. thời kỳ. nhẫn nại. bền chí pattern (n) /'pætə(r)n/ mẫu. sự thi hành. (adv) phần trăm perfect (adj) / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly (adv) /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform (v) /pə´fɔ:m/ biểu diễn. cây ớt per prep. số tiền trả. riêng biệt partly (adv) /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. đảng pass (v) /´pa:s/ qua. vĩnh cửu . người pepper (n) /´pepə/ hạt tiêu. nộp. kiên trì. sự thực hiện. qua path (n) /pɑ:θ/ đường mòn. quá. sự hòa thuận peaceful (adj) /'pi:sfl/ hòa bình. tiền lương payment (n) /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. thái bình. phần nào đó partner (n) /'pɑ:tnə/ đối tác. (adv) /pɑ:st/ quá khứ. thời gian. sự cộng tác party (n) /ˈpɑrti/ tiệc. có lẽ period (n) /'piəriəd/ kỳ. khuôn mẫu pause (v) (n) /pɔ:z/ tạm nghỉ. nhẫn nại. yên tĩnh peak (n) /pi:k/ lưỡi trai..particularly (adv) /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. sự chịu đựng patient (n) (adj) /'peiʃənt/ bệnh nhân. người trình diễn perhaps (adv) /pə'hæps/ có thể. thời đại permanent (adj) /'pə:mənənt/ lâu dài. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) (n)adj. cá biệt. hướng đi patience (n) /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. đỉnh. chóp pen (n) /pen/ bút pence (n) /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil (n) /´pensil/ bút chì penny (n) (abbr. làm. dĩ vãng. p) /´peni/ số tiền pension (n) /'penʃn/ tiền trợ cấp. buổi liên hoan. (n)prep. thoáng qua. kiên nhẫn. thường xuyên permanently (adv) /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên.. sự tạm ngừng pay (v) (n) /pei/ trả.

đống. (n) /piηk/ màu hồng. được tổ chức plain (adj) /plein/ ngay thẳng. xé picture (n) /'piktʃə/ bức vẽ. kẹp pink adj. 473 lít). ghim. giai đoạn. tư. đối với tôi personality (n) /pə:sə'næləti/ nhân cách. bản thân. dương cầm pick (v) /pik/ cuốc (đất).. riêng tư personally (adv) /´pə:sənəli/ đích thân. thành ngữ. cụm từ physical (adj) /´fizikl/ vật chất. tính cách. cho cơ hội person (n) /ˈpɜrsən/ con người. được cử hành. hoa cẩm chướng. ở Mỹ bằng 0. nghề nhiếp ảnh phrase (n) /freiz/ câu. vỡ. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. đồng tiền pig (n) /pig/ con lợn pile (n) (v) /paɪl/ cọc. chồng. chụp ảnh photographer (n) /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. triết lý photocopy (n) (v) /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. chất chồng pill (n) /´pil/ viên thuốc pilot (n) /´paiələt/ phi công pin (n) (v) /pin/ đinh ghim. đóng cọc. hoàn hảo pint (n) (abbr. chất phác plan (n) (v) /plæn/ bản đồ. sao chụp photograph (n) (v) (also photo (n)) /´foutə¸gra:f/ ảnh. sự quy hoạch . pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. đơn giản. đáng thương place (n) (v) /pleis/ nơi. 58 lít. nhân phẩm. cá tính persuade (v) /pə'sweid/ thuyết phục pet (n) /pet/ cơn nóng giận. thời kỳ philosophy (n) /fɪˈlɒsəfi/ triết học. địa điểm. vẽ bản đồ. bức ảnh... tình trạng tốt. dự kiến planning (n) /plænniη/ sự lập kế hoạch. giấy phép permit (v) /'pə:mit/ cho phép. bức họa piece (n) /pi:s/ mảnh. lập kế hoạch..) pitch (n) /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). lít (bia. nước. về phần rôi. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe (n) /paip/ ống dẫn (khí. đầu hắc ín pity (n) /´piti/ lòng thương hại. theo luật tự nhiên physics (n) /'fiziks/ vật lý học piano (n) /'pjænou/ đàn pianô. mẩu. nhà nhiếp ảnh photography (n) /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. người được yêu thích petrol (n) (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase (n) /feiz/ tuần trăng. người personal (adj) /'pə:snl/ cá nhân. kế hoạch. điều đáng tiếc. pin. vật cưng.permission (n) /pə'miʃn/ sự cho phép. panh. (thuộc) cơ thể. thân thể physically (adv) /´fizikli/ về thân thể. đào. quảng trường take place xảy ra.

chậu. gây chết. sơ đồ. /pip'emз/ quá trưa. tẩm thuốc độc poisonous (adj) /pɔɪ. vẽ sơ đồ. /plʌs/ cộng với (số.zə(n)əs/ độc. dễ chịu pleased (adj) /pli:zd/ hài lòng pleasure (n) /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích..plane (n) /plein/ mặt phẳng...) pointed (adj) /´pɔintid/ nhọn. dịu dàng. bục. đồ án.m. khôn ngoan. chấm (câu. thềm. đánh thuốc độc.. chiều. điều thích thú. vừa lòng.ə si/ chính sách polish (n) (v) /'pouliʃ/ nước bóng.. (n)det. dễ thương. công an policy (n) /'pol. nước láng. /'plenti/ nhiều (s.) police (n) /pə'li:s/ cảnh sát. tối pocket (n) /'pɔkit/ túi (quần áo. conj.M.). có đầu nhọn poison (n) (v) /ˈpɔɪzən/ chất độc. xin mời pleasing (adj) /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. bệ.. chất thơ point (n) (v) point mũi nhọn. mặt bằng planet (n) /´plænit/ hành tinh plant (n) (v) /plænt . làm nhọn. mong.. điểm. sảo quyệt . thân mật pleasantly (adv) /'plezəntli/ vui vẻ. bệnh pole (n) /poul/ người Ba Lan. thận trọng.k. về chính phủ.lượng). cực (nam châm. sự p. chỉ sự thừa. lịch sự political (adj) /pə'litikl/ về chính trị.) plus prep. gieo plastic (n) (adj) /'plæstik/ chất dẻo... tấm kim loại platform (n) /'plætfɔ:m/ nền.phú plot (n) (v) /plɔt/ mảnh đất nhở. vui lòng. đồ thị. (NAmE also P. vót. điều thú vị. plɑnt/ thực vật. có chất độc. dấu cộng.) abbr. sân ga play (v) (n) /plei/ chơi. trò chơi. dựng đồ án plug (n) /plʌg/ nút (thùng. (v) /pli:z/ làm vui lòng. đánh. dễ thương. trong xe hơi). người. khó ưa please exclamation. thêm vào p. trận đấu player (n) /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant (adj) /'pleznt/ vui vẻ. có tính chính trị politically (adv) /pə'litikəli/ về mặt chính trị. khó chịu. (n)adj. túi tiền poem (n) /'pouim/ bài thơ poetry (n) /'pouitri/ thi ca. sự vui chơi. đánh bóng. làm cho láng polite (adj) /pəˈlaɪt/ lễ phép. sự mọc lên.. trồng. lịch sự politely (adv) /pəˈlaɪtli/ lễ phép. ý thích plenty pro (n) (adv). thân mật unpleasant (adj) /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. ý muốn. cộng. bồ(n).. sự sung túc. làm bằng chất dẻo plate (n) /pleit/ bản. trái đất. thuốc độc.

NAmE). tài năng. khả năng.pɔpju'leiʃn/ dân cư. bụi power (n) /ˈpauə(r)/ khả năng. tỉ mỉ. giội powder (n) /'paudə/ bột. quan điểm chính trị pollution (n) /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool (n) /pu:l/ vũng nước. có thể chấp nhận được post (n) (v) /poʊst/ thư.đơn vị đo lường pour (v) /pɔ:/ rót. tập luyện praise (n) (v) /preiz/ sự ca ngợi. đề ra. kỹ tính precisely (adv) /pri´saisli/ đúng. có thể. tiềm lực potentially (adv) /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. vật sở hữu possibility (n) /¸pɔsi´biliti/ khă năng. lòng tôn kính. sự tán dương. cần thận predict (v) /pri'dikt/ báo trước. (n) /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. nội lực. đời sống chính trị. mật độ dân số port (n) /pɔ:t/ cảng pose (v) (n) /pouz/ đưa ra.politician (n) /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. hồ bơi poor (adj) /puə/ nghèo pop (n) (v) /pɒp. (thuộc) nhân dân. gửi thư post office (n) /'ɔfis/ bưu điện pot (n) /pɒt/ can. được nhiều người ưa chuộng population (n) /. đổ. đặt. chính xác. chính xác. sức mạnh. lọ. dự báo . chính khách politics (n) /'pɔlitiks/ họat động chính trị. khen ngợi. tiềm ẩn pound (n) /paund/ pao . tôn thờ. bình. có thể thực hiện possibly (adv) /´pɔsibli/ có lẽ. (v) (NAmE) /´præktis/ thực hành. bể bơi.. năng lực. lạc quan possess (v) /pә'zes/ có. phong cách dân gian hiện đại. rõ ràng. thực tế practically (adv) /´præktikəli/ về mặt thực hành. triển vọng possible (adj) /'pɔsibəl/ có thể.. chỗ positive (adj) /'pɔzətiv/ xác thực. tiên đoán. quyền lực powerful (adj) /´pauəful/ hùng mạnh. tích cực. dân số. nổ bốp popular (adj) /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. tán dương prayer (n) /prɛər/ sự cầu nguyện precise (adj) /pri´sais/ rõ ràng. bưu kiện. thực tiễn practise (v) (BrE) /´præktis/ thực hành. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. potato (n) /pə'teitou/ khoai tây potential adj. chiếm hữu possession (n) /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. thực tế practice (n) (BrE. đề ra position (n) /pəˈzɪʃən/ vị trí. hùng cường practical (adj) /ˈpræktɪkəl/ thực hành.. sự đặt.

ấn pressure (n) /'preʃə/ sức ép. (n) (v) /(v)pri'zent/ and /(n)'prezәnt/ có mặt. tổng thống press (n) (v) /pres/ sự ép. sự ưa hơn.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. có lẽ pretend (v) /pri'tend/ giả vờ. ép. giới thiệu. trình bày presentation (n) /. hiện diện. hiện nay. ngăn ngừa previous (adj) /ˈpriviəs/ vội vàng. bày tỏ. ngăn chặn. ưu tiên priority (n) /prai´ɔriti/ sự ưu tế. chuẩn bị prepared (adj) /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence (n) /'prezns/ sự hiện diện. sự ấn. nguyên tắc print (v) (n) /print/ in. trước đây price (n) /prais/ giá pride (n) /praid/ sự kiêu hãnh. xinh. ngày hôm trước). chủ yếu. tính kiêu căng. quyền ưu tiên prison (n) /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner (n) /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private (adj) /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. riêng privately (adv) /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. chủ tịnh.. sự in ra printing (n) /´printiη/ sự in. nguyên lý. thuật in. giả bộ. cá nhân . tiểu học primarily (adv) /´praimərili/ trước hết. sự hãnh diện. thời cổ đại. giữ gìn president (n) /´prezidənt/ hiệu trưởng. trước (vd. đầu tiên prime minister (n) /´ministə/ thủ tướng prince (n) /prins/ hoành tử princess (n) /prin'ses/ công chúa principle (n) /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. vât hiện diện present adj. sơ cấp. kỹ sảo in printer (n) /´printə/ máy in. sự nén. sự trình diện.. ưu tiên previously (adv) /´pri:viəsli/ trước. làm ra vẻ pretty (adv). thợ in prior (adj) /'praɪə(r)/ trước. sáng tạo premises (n) /'premis/ biệt thự preparation (n) /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. hiện thời. người. nguyên sinh.. áp suất presumably (adv) /pri'zju:məbli/ có thể được.prefer (v) /pri'fə:/ thích hơn preference (n) /'prefərəns/ sự thích hơn. đầu tiên. xinh xắn. nén. áp lực. sự chuẩn bị prepare (v) /pri´peə/ sửa soạn. sự giới thiệu preserve (v) /pri'zə:v/ bảo quản. giàu trí tưởng tượng. hấp tấp. đẹp prevent (v) /pri'vent/ ngăn cản. cái được ưa thích hơn pregnant (adj) /'pregnənt/ mang thai. xuất bản. vừa phải. (adj) /'priti/ khá. bóp. thầy tu primary (adj) /'praiməri/ nguyên thủy. tự phụ priest (n) /pri:st/ linh mục. sự có mặt.

sự che chở protest (n) (v) /ˈprəʊ. quy trình. một cách thích đáng property (n) /'prɔpəti/ tài sản. dự án. phát âm pronunciation (n) /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof (n) /pru:f/ chứng. bằng chứng. đất đai. lợi nhuận program (n) (v) /´prougræm/ chương trình. chứng cớ. bất động sản proportion (n) /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. nghề nghiệp. nghề nghiệp professional adj. giục.. mong chờ protect (v) /prə'tekt/ bảo vệ. kế hoạch. tiến bộ. tiến triển. (n) /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. phản đối. lời hứa promote (v) /prəˈmoʊt/ thăng chức. có khả năng probably (adv) /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem (n) /'prɔbləm/ vấn đề. chế tạo producer (n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product (n) /´prɔdʌkt/ sản phẩm production (n) /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. lên chương trình programme (n) (BrE) /´prougræm/ chương trình progress (n) (v) /'prougres/ sự tiến tới. thông báo. đưa ra prospect (n) /´prɔspekt/ viễn cảnh. giảng viên profit (n) /ˈprɒfɪt/ thuận lợi.prize (n) /praiz/ giải. gia công. thăng cấp promotion (n) /prə'mou∫n/ sự thăng chức. ˈprɒdʒɪkt . nhà cửa. triển vọng. đề xuất propose (v) /prǝ'prouz/ đề nghị. chế tạo profession (n) /prə´feʃ(ə)n/ nghề. sự cân đối proposal (n) /prə'pouzl/ sự đề nghị. tiếp diễn process (n) (v) /'prouses/ quá trình. xúi. sự thăng cấp prompt adj.. giải thưởng probable (adj) /´prɔbəbl/ có thể. chuyên nghiệp professor (n) /prəˈfɛsər/ giáo sư. thích đáng. sự tiến triển. phản kháng . kế hoạch promise (v) (n) hứa. điều khó giải quyết procedure (n) /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed (v) /proceed/ tiến lên. xử lý produce (v) /'prɔdju:s/ sản xuất. phát triển project (n) (v) /(n) ˈprɒdʒɛkt . (v) /prɒmpt/ mau lẹ. dự kiến. lợi ích. ngay lập tức pronounce (v) /prəˈnaʊns/ tuyên bố. thích hợp properly (adv) /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. che chở protection (n) /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. sự tiến triển. sự phản kháng. chế biến. sự kiểm chứng proper (adj) /'prɔpə/ đúng. của cải. (v) prəˈdʒɛkt/ đề án. nhắc nhở promptly (adv) /´prɔmptli/ mau lẹ. đề xuất. toàn cảnh. theo duổi.test/ sự phản đối. nhanh chóng.

trong lành purely (adv) /´pjuəli/ hoàn toàn. (n) /ˈpɜrpəl/ tía. công cộng publication (n) /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. cố ý. hỏi. sự giật punch (v) (n) /pʌntʃ/ đấm. yên tĩnh . công cộng. dự phòng. cung cấp. /prə´vaidid/ với điều kiện là. ban bố. sự tậu. 473 lít (A)). nghề xuất bản pull (v) (n) /pul/ lôi. số lượng quarter (n) /'kwɔ:tə/ 1/4. quả đấm. một cách hãnh diện prove (v) /pru:v/ chứng tỏ. giật. thụi. sắm. tậu pure (adj) /pjuə(r)/ nguyên chất.. có màu tía. đủ tư cách. năng lực. công khai publicly (adv) /'pΔblikli/ công khai. cho vào put sth on mặc (áo). phẩm chất quantity (n) /ˈkwɒntɪti/ lượng. sự trừng trị pupil (n) (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase (n) (v) /'pə:t∫əs/ sự mua. sự xuất bản publicity (n) /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. có chủ tâm pursue (v) /pә'sju:/ đuổi theo. pub (n) = publicyhouse quán rượu. 15 phút queen (n) /kwi:n/ nữ hoàng question (n) (v) /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. dập tắt qualification (n) /. chỉ là purple adj. sự lôi kéo. sự quảng cáo publish (v) /'pʌbli∫/ công bố. ý định on purpose cố tình.=0.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. khả năng quality (n) /'kwɔliti/ chất lượng.. đội (mũ). xuất bản publishing (n) /´pʌbliʃiη/ công việc. kiêu hãnh proudly (adv) /proudly/ một cách tự hào. công chúng. đuổi bắt push (v) (n) /puʃ/ xô đẩy. miễn là pint (n) /paint/ panh (= 0. màu tía purpose (n) /'pə:pəs/ mục đích. để. đi (giày) put sth out tắt. yên lặng. điều kiện qualified (adj) /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. trừng phạt punishment (n) /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. chu cấp provided (also providing) conj. cú thụi punish (v) /'pʌniʃ/ phạt. sự xô đẩy put (v) /put/ đặt. chất vấn quick (adj) /kwik/ nhanh quickly (adv) /´kwikli/ nhanh quiet (adj) /'kwaiət/ lặng. kéo.proud (adj) /praud/ tự hào. nhân dân in public giữa công chúng. tinh khiết. mua. khả năng chuyên môn qualify (v) /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. chứng minh provide (v) /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. điều kiện. tiệm rượu public adj. (n) /'pʌblik/ chung. 58 lít (E).

thô. ít khi rate (n) (v) /reit/ tỷ lệ. độc giả ready (adj) /'redi/ sẵn sàng real (adj) /riəl/ thực. thoát ra quite (adv) /kwait/ hoàn toàn. hàng. hợp lý reasonably (adv) /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable (adj) /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall (v) /ri´kɔ:l/ gọi về. yên tĩnh quit (v) /kwit/ thoát. hầu hết quote (v) /kwout/ trích dẫn race (n) (v) /reis/ loài. sự phản tác dụng read (v) /ri:d/ đọc reading (n) /´ri:diη/ sự đọc reader (n) /´ri:də/ người đọc. ở đằng sau reason (n) /'ri:zn/ lý do. tới react (v) /ri´ækt/ tác động trở lại. BrE also riə-/ hiện thực reality (n) /ri:'æliti/ sự thật. radio rail (n) /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) (n) /'reilwei/ đường sắt rain (n) (v) /rein/ mưa. đua racing (n) /´reisiη/ cuộc đua radio (n) /´reidiou/ sóng vô tuyến. hơn rather than hơn là raw (adj) /rɔ:/ sống (# chín). gợi lại . cuộc đua. cơn mưa. thích.prefix reach (v) /ri:tʃ/ đến.. mưa raise (v) /reiz/ nâng lên. lý lẽ reasonable (adj) /´ri:zənəbl/ có lý. thực sự realistic (adj) /ri:ə'listik. loại. phản ứng reaction (n) /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. nhặc lại. dãy rapid (adj) /'ræpid/ nhanh. triệu hồi. ngẩng lên range (n) /reɪndʒ/ dãy. yên lặng. phạm vi. thực tế. nhanh chóng rare (adj) /reə/ hiếm. đưa lên. thực ra. tốc độ rather (adv) /'rɑ:ðə/ thà. giống.. còn nguyên chất re. dãy. nhanh chóng rapidly (adv) / 'ræpidli / nhanh. thực hành rear (n) (adj) /rɪər/ phía sau.quietly (adv) /'kwiətli/ lặng. ít rarely (adv) /'reзli/ hiếm khi. ở đằng sau.. còn hơn. sắp xếp thành hàng. chủng. có thật really (adv) /'riəli/ thực. đi đến. thực tế. trình độ rank (n) (v) /ræɳk/ hàng. thực tại realize (BrE also -ise) (v) /'riәlaiz/ thực hiện.

công nhận.. sự đón tiếp reckon (v) /'rekən/ tính. thuật lại. ghi vào sổ. thừa nhận recommend (v) /rekə'mend/ giới thiệu. sự khước từ refuse (v) /rɪˈfyuz/ từ chối. địa phương register (v) (n) /'redʤistə/ đăng ký. đều đặn regularly (adv) /´regjuləli/ đều đặn. tham khảo. có quan hệ . miền regional (adj) /ˈridʒənl/ vùng. ghi chép recording (n) /ri´kɔ:diη/ sự ghi. giảm bớt reduction (n) /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. nhận diện. đếm recognition (n) /. cái gì relation (n) /ri'leiʃn/ mối quan hệ. lòng thương tiếc. mới đây reception (n) /ri'sep∫n/ sự nhận. ám chỉ. /ri´ga:diη/ về. phản ánh reform (v) (n) /ri´fɔ:m/ cải cách. người có họ. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) (v) /'rekəgnaiz/ nhận ra. cái nhìn. tiến cử. sổ. đại từ quan hệ relatively (adv) /'relətivli/ có liên quan. sự ghi.. (n) /'relətiv/ có liên quan đến. liên hệ. thu. sự tiếp nhận. liên lạc relationship (n) /ri'lei∫ әn∫ip/ mối quan hệ.receipt (n) /ri´si:t/ công thức. giành lại red adj.. bản thu.) region (n) /'ri:dʒən/ vùng. quy tắc reject (v) /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. đánh giá. loại bỏ. màu đỏ reduce (v) /ri'dju:s/ giảm. mới đây recently (adv) /´ri:səntli/ gần đây. đề nghị. khuyên bảo record (n) (v) /´rekɔ:d/ bản ghi. liên quan related (to) (adj) /ri'leitid/ có liên quan. sự hối tiếc regular (adj) /'rəgjulə/ thường xuyên. về việc. cải tạo. hối tiếc. cải thiện. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. đối với (vấn đề. nhắc đến reference (n) /'refərəns/ sự tham khảo. (n) /red/ đỏ. hỏi ýe kiến reflect (v) /ri'flekt/ phản chiếu. điều lệ. sự hạ giá refer to (v) xem. lĩnh. thường xuyên regulation (n) /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. thu recent (adj) /´ri:sənt/ gần đây. mối liên lạc relative adj. sự thu âm recover (v) /'ri:'kʌvə/ lấy lại. khước từ regard (v) (n) /ri'gɑ:d/ nhìn. sự liên quan. bác bỏ relate (v) /ri'leit/ kể lại. sự cải cách. sự cải thiện. có quan hệ với ai. cải tạo refrigerator (n) /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal (n) /ri´fju:zl/ sự từ chối. sự thu. sổ sách.rekəg'niʃn/ sự công nhận. phản hồi.. đơn thuốc receive (v) /ri'si:v/ nhận. máy ghi regret (v) (n) /ri'gret/ đáng tiếc. sự quan tâm.

xa cách removal (n) /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. sự đền bù religion (n) /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious (adj) /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on (v) /ri´lai/ tin vào. thuê rented (adj) /rentid/ được thuê. sự phát hành relevant (adj) /´reləvənt/ thích hợp. yêu cầu. xa xôi. sự để ý. sự giải thoát. sự làm cho khuây khỏa. tượng trưng reproduce (v) /. bớt căng thẳng release (v) (n) /ri'li:s/ làm nhẹ. di chuyển rent (n) (v) /rent/ sự thuê mướn. nghỉ ngơi relaxed (adj) /ri´lækst/ thanh thản. khác thường remember (v) /rɪˈmɛmbər/ nhớ. trả lời.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. hồi âm report (v) (n) /ri'pɔ:t/ báo cáo. hình dung. sự trợ cấo. có liên quan relief (n) /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. đáng để ý. quy định requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. lặp lại repeated (adj) /ri´pi:tid/ được nhắc lại. thủ tục rescue (v) (n) /´reskju:/ giải thoát. mẫu. đại diện. nhớ lại remind (v) /riˈmaind/ nhắc nhở. tin cậy. nổi danh request (n) (v) /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. chỉnh tu. tượng trưng. chú ý remarkable (adj) /ri'ma:kәb(ә)l/ đáng chú ý. thỉnh cầu. để ý. phê bình. sự giải thoát. luật lệ. phóng thích. được lặp lại repeatedly (adv) /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace (v) /rɪpleɪs/ thay thế reply (n) (v) /ri'plai/ sự trả lời. dời đi remove (v) /ri'mu:v/ dời đi. miêu tả. biểu hiện.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation (n) /. bớt. thả. sự đòi hỏi. khác thường remarkably (adv) /ri'ma:kәb(ә)li/ đáng chú ý. sự hồi âm. nhận xét. tường trình. bản tường trình represent (v) /repri'zent/ miêu tả. tin tưởng vào remain (v) /riˈmein/ còn lại. yêu cầu require (v) /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. cho thuê. phê bình. thoát khỏi. lời đề nghị. đề nghị. yêu cầu. bản báo cáo. được mướn repair (v) (n) /ri'peə/ sửa chữa. vẫn còn như cũ remaining (adj) /ri´meiniη/ còn lại remains (n) /re'meins/ đồ thừa. phát hành. cứu nguy. thay mặt representative (n) (adj) /. phóng thích. thoải mái relaxing (adj) /ri'læksiɳ/ làm giảm. sự sửa chữa. gợi nhớ remote (adj) /ri'mout/ xa. việc dọn nhà. đáng để ý. sự chỉnh tu repeat (v) /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. sự thả. sự cứu nguy . cái còn lại remark (n) (v) /ri'mɑ:k/ sự nhận xét.relax (v) /ri´læks/ giải trí. chú ý. đại diện.

khó khă(n). ngược lại.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward (n) (v) /ri'wɔ:d/ sự thưởng. tôn trọng. những người. phục hồi lại restrict (v) /ris´trikt/ hạn chế. hẻo lánh. nghỉ ngơi the rest vật. sự đáp lại responsibility (n) /ris. giàu có . khám phá reverse (v) (n) /ri'və:s/ đảo. nơi hẻo lánh. vùng cấm restriction (n) /ri'strik∫n/ sự hạn chế. cư trú. khách trọ. kháng cự resistance (n) /ri´zistəns/ sự chống lại. đăng ký trước. sự dự trữ. thủ đoạn respect (n) (v) /riˈspekt/ sự kính trọng. sự lễ phép. trả lời response (n) /rɪˈspɒns/ sự trả lời. giới hạn restricted (adj) /ris´triktid/ bị hạn chế. thường trú resist (v) /ri'zist/ chống lại. để dành. làm lại. giải quyết (vấn đề. do. sự kháng cự resolve (v) /ri'zɔlv/ quyết định. có nhà ở. sự trở về reveal (v) /riˈvi:l/ bộc lộ.ponsз'biliti/ trách nhiệm. sự đọc lại.research (n) /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation (n) /rez. phản đổi.. đã nghỉ việc retirement (n) /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. bởi. kiên quyết (làm gì). cây lúa rich (adj) /ritʃ/ giàu. trả lại. câu trả lời.. thóc. kính trọng. mà ra. mặt trái review (n) (v) /ri´vju:/ sự xem lại. đã về hưu. thôi. lúc nghỉ. cơm. có giới hạn. gì rest (n) (v) /rest / sự nghỉ ngơi. phản ứng lại. trú ngụ. cái còn lại. sự đặt trước. sự đăng ký trước resident (n) (adj) /'rezidənt/ người sinh sống. sự giới hạn result (n) (v) /ri'zʌlt/ kết quả. sự trở lại. sự chịu trách nhiệm responsible (adj) /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về.) resort (n) /ri´zɔ:t/ kế sách. cái khác restaurant (n) /´restərɔn/ nhà hàng ăn. xem lại. sự về hưu. phần thưởng. thưởng công rhythm (n) /'riðm/ nhịp điệu rice (n) /raɪs/ gạo. hiệu ăn restore (v) /ris´tɔ:/ hoàn lại. kế sách. sự phản đối. sự xét lại. xem xét lại revise (v) /ri'vaiz/ đọc lại. biểu lộ.əveɪ. điều kiện hạn chế reserve (v) (n) /ri'zЗ:v/ dự trữ. ôn lại revision (n) /ri´viʒən/ sự xem lại. sự sửa lại. sửa chữa lại. retain (v) /ri'tein/ giữ lại. phương kế resource (n) /ri'so:s/ tài nguyên. tiết lộ. về hưu retired (adj) /ri´taiəd/ ẩn dật. điều trái ngược. trở về. phát hiện. thưởng. kết quả là. nghỉ.. sửa lại. sự để dành. sự hưởng ứng. chịu trách nhiệm trước ai.ʃən/ sự hạn chế. rút về. khâm phục respond (v) /ri'spond/ hưởng ứng. sự ôn lại revolution (n) /. đặt trước. sự nghỉ việc return (v) (n) /ri'tə:n/ trở lại. nhớ được retire (v) /ri´taiə / rời bỏ. nghỉ việc.

sự đi xe (bus.. dãy royal (adj) /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. liều rival (n) (adj) /raivl/ đối thủ. ngay. điện. phát triển đầy đủ route (n) /ru:t/ đường đi.rid (v) /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride (v) (n) /raid/ đi. thăng cấp. lởm chởm round adj. phải. xung quanh rounded (adj) /´raundid/ bị làm thành tròn. đường đi riding (n) /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. bên phải rightly (adv) /´raitli/ đúng. đơn giản ruin (v) (n) /ru:in/ làm hỏng. sự đổ nát. thường lệ. xoa bóp. người đi xe đạp ridiculous (adj) /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. prep. (n) /rait/ thẳng. tuyến đường routine (n) (adj) /ru:'ti:n/ thói thường. rác rưởi rude (adj) /ru:d/ bất lịch sự. lố lăng right adj. (n) /raund/ tròn. điều khiển . đúng. đeo nhẫn cho ai rise (n) (v) /raiz/ sự lên. cuốn. thủ tục. lố bịch. đường phố rob (v) /rɔb/ cướp. dậy. có lý ring (n) (v) /riɳ/ chiếc nhẫn.. làm phá sản. bị phá sản rule (n) (v) /ru:l/ quy tắc. (adv). lộ trình. thô sơ. tốt. đơn giản rudely (adv) /ru:dli/ bất lịch sự. cai trị. cưỡi (ngựa). (adv). điều lệ. quấn. vai trò roll (n) (v) /'roul/ cuốn. nữ hoàng. mạo hiểm. chuỗi rough (adj) /rᴧf/ gồ ghề. lăn. lấy trộm rock (n) /rɔk/ đá role (n) /roul/ vai (diễn). nghiền. chỉ huy. cạnh tranh river (n) /'rivə/ sông road (n) /roʊd/ con đường. sự đi. đứng lên. buồng root (n) /ru:t/ gốc. điều phải.. đối địch. làm đổ nát. phải. luật lệ. tốt. địch thủ.. cuộn romantic (adj) /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof (n) /ru:f/ mái nhà. sự lăn tròn. sự hỏng. thô lỗ. sự phá sản ruined (adj) /ru:ind/ bị hỏng. dây thừng. lệ thường. bỏ đi. vòng quanh. mọc (mặt trời). thông thường row NAmE (n) /rou/ hàng. tán rubber (n) /´rʌbə/ cao su rubbish (n) (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. rễ rope (n) /roʊp/ dây cáp. điều thiện. bị đổ nát. thô lỗ. nóc room (n) /rum/ phòng. thành đạt risk (n) (v) /risk/ sự liều. cuộn. xâu.. sự tăng lương. thô sơ. hoàng gia rub (v) /rʌb/ cọ xát. lởm chởm roughly (adv) /'rʌfli/ gồ ghề. xe đạp) rider (n) /´raidə/ người cưỡi ngựa.

đáng tin safety (n) /'seifti/ sự an toàn. toại nguyện. đáng tin safely (adv) /seifli/ an toàn. sự lao vào. lưu saving (n) /´seiviη/ sự cứu. sự buồn bã safe (adj) /seif/ an toàn. làm vừa ý Saturday (n) (abbr. dọa. vẫn cái đó sample (n) /´sa:mpl/ mẫu. sự sợ hãi.) scare (v) (n) /skɛə/ làm kinh hãi. vùng nông thôn rush (v) (n) /rʌ∫/ xông lên. sự xông lên..sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn.ruler (n) /´ru:lə/ người cai trị. chắc chắn. phong cảnh . cũng như thế. sự trả nợ. mặn same adj. hàng mẫu sand (n) /sænd/ cát satisfaction (n) /. có muối. thước kẻ rumour (n) /ˈrumər/ tin đồn.. đơn điệu. vừa ý. sự xô đẩy sack (n) (v) /sæk/ bào tải. sự tiết kiệm say (v) /sei/ nói scale (n) /skeɪl/ vảy (cá. người trị vì. không may mà sadness (n) /'sædnis/ sự buồn rầu. cánh buồm. bồi thường satisfy (v) /'sætisfai/ làm thỏa mãn. cuộc chạy đua runner (n) /´rʌnə/ người chạy rural (adj) /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. Sat. buồn bã sadly (adv) /'sædli/ một cách buồn bã. nước chấm save (v) /seiv/ cứu. thoả mãn satisfying (adj) /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. bỏ vào bao sad (adj) /sæd/ buồn. hài lòng. bị sợ hãi scene (n) /si:n/ cảnh. sự kinh hoàng scared (adj) /skerd/ bị hoảng sợ. chuộc tội satisfied (adj) /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. thuyền. trả (nợ). lao vào. chắc chắn.) /'sætədi/ thứ 7 sauce (n) /sɔ:s/ nước xốt. rau sống salary (n) /ˈsæləri/ tiền lương sale (n) /seil/ việc bán hàng salt (n) /sɔ:lt/ muối salty (adj) /´sɔ:lti/ chứ vị muối. làm thỏa mãn. xô đẩy. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing (n) /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor (n) /seilə/ thủy thủ salad (n) /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). sợ hãi. sự chắc chăn sail (v) (n) /seil/ đi tàu. nhổ neo. pro(n) /seim/ đều đều. sự chạy running (n) /'rʌniɳ/ sự chạy. lời đồn run (v) (n) /rʌn/ chạy. buồm. đóng bao. đáng buồn là.

schedule (n) (v) /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. có tính khoa học scientist (n) /'saiəntist/ nhà khoa học scissors (n) /´sizəz/ cái kéo score (n) (v) /skɔ:/ điểm số. sự cào. tìm kiếm. (n) /'si:krit/ bí mật. sự an ninh see (v) /si:/ nhìn.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. kế hoạch thực hiện. bầy cá science (n) /'saiəns/ khoa học. cho điểm scratch (v) (n) /skrætʃ/ cào. làm xước da. (v) /si'kjuə/ chắc chắn.. bắt ốc sea (n) /si:/ biển seal (n) (v) /si:l/ hải cẩu. (n) /ˈsɛkənd/ thứ hai. lĩnh vực secure adj. sự thăm dò. đinh ốc. sự điều tra. quan sát seed (n) /sid/ hạt. theo đuổi seem linking (v) /si:m/ có vẻ như. riêng tư secretary (n) /'sekrətri/ thư ký section (n) /'sekʃn/ mục. tiếng thét. bản thắng. săn hải cẩu search (n) (v) /sə:t∫/ sự tìm kiếm. nhìn thấy. thứ yếu secret adj. sự trầy xước da scream (v) (n) /skri:m/ gào thét. phim ảnh nói chung screw (n) (v) /skru:/ đinh vít.combining form sell (v) /sel/ bán senate (n) /´senit/ thượng nghi viện. lên kế hoạch scheme (n) /ski:m/ sự sắp xếp. kêu lên. thứ nhì. điều bí mật secretly (adv) /'si:kritli/ bí mật. (adv). ordinal number. người về nhì secondary (adj) /´sekəndəri/ trung học. thành công. bản liệt kê. sơ đồ school (n) /sku:l/ đàn cá.. khoa học tự nhiên scientific (adj) /.. tiếng kêu to screen (n) /skrin/ màn che. lên thời khóa biểu. tìm kiếm. đảm bảo. đạt được. tỷ số. phần sector (n) /ˈsɛktər/ khu vực. hạt giống seek (v) /si:k/ tìm. chọn lọc selection (n) /si'lekʃn/ sự lựa chọn. màn ảnh. ở vị trí thứ 2. bảo đảm. sự chọc lọc self (n) /self/ bản thân mình self. màn hình. dường như select (v) /si´lekt/ chọn lựa. sự phối hợp. ban giám hiệu senator (n) /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ . điều tra season (n) /´si:zən/ mùa seat (n) /si:t/ ghế. lược đồ. chỗ ngồi second det. bắt vít.. thăm dò. giữ an ninh security (n) /siˈkiuəriti/ sự an toàn.

đầy tớ serve (v) /sɜ:v/ phục vụ. dễ bị xúc phạm sentence (n) /'sentəns/ câu separate adj. sự ngượng shape (n) (v) /ʃeip/ hình. sinh viên năm cuối trường trung học. sự giũ shall modal (v) /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow (adj) /ʃælou/ nông. riêng biệt. các vấn đề sinh lý shade (n) /ʃeid/ bóng.. nhận biết được sensitive (adj) /'sensitiv/ dễ bị thương. dãy. gay gắt (thái độ. bố trí several det. thành người riêng. dễ bị hỏng. phân ly. phiên set (n) (v) /set/ bộ. phụng sự service (n) /'sə:vis/ sự phục vụ. giũ. đặt. khâu sewing (n) /´souiη/ sự khâu.) /sep´tembə/ tháng 9 series (n) /ˈsɪəriz/ loạt. gay gắt (thái độ. tri giác. nghiêm trang seriously (adv) /siəriəsli/ đứng đắn. sự may vá sex (n) /seks/ giới. trang phục. trang phục.. tách ra. làm rời.send (v) /send/ gửi. cư xử). dàn xếp. hình thù shaped (adj) /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share (v) (n) /ʃeə/ đóng góp. giống sexual (adj) /'seksjuəl/ giới tính. thẹn thùng. dành cho trẻ em trên 11t. Sept. bố trí settle (v) /ˈsɛtl/ giải quyết. bóng mát shake (v) (n) /ʃeik/ rung. chia sẻ. hình dạng. cảm giác sensible (adj) /'sensəbl/ có óc xét đoán. đặt để. ly thân September (n) (abbr. lũ. phái đi senior adj. đám. chuỗi serious (adj) /'siәriәs/ đứng đắn. pro(n) /'sevrəl/ vài severe (adj) /səˈvɪər/ khắt khe. cao đẳng sense (n) /sens/ giác quan. (n) /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. hòa giải. nghiêm trang servant (n) /'sə:vənt/ người hầu. phần tham gia. dung nhan) sew (v) /soʊ/ may. vật riêng separation (n) /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. sự hầu hạ session (n) /'seʃn/ buổi họp. cư xử). dung nhan) severely (adv) /sə´virli/ khắt khe. buổi. mộc mạc (kiểu cách. bóng râm. bóng tối. phần đóng góp. lắc. (v) /'seprət/ khác nhau. người lớn tuổi hơn. phần chia sẻ . các vấn đề sinh lý sexually (adv) /'sekSJli/ giới tính. sự lắc. sự rung. giản dị. bọn. tham gia. bóng tối shadow (n) /ˈʃædəu/ bóng.. phiên họp. giản dị. cạn shame (n) /ʃeɪm/ sự xấu hổ. chia tay separated (adj) /'seprətid/ ly thân separately (adv) /'seprətli/ không cùng nhau. mộc mạc (kiểu cách. hiểu. sự chia tay.

bóng ship (n) /ʃɪp/ tàu. sự nhìn sign (n) (v) /sain/ dấu. va chạm. sự la hét. bảo vệ shift (v) (n) /ʃift/ đổi chỗ. bén sharply (adv) /ʃɑrpli/ sắc.. mặt phẳng sideways adj. tính khép kín shy (adj) /ʃaɪ/ nhút nhát. ʃd/ nên shoulder (n) /'ʃouldə/ vai shout (v) (n) /ʃaʊt/ hò hét. đi chợ shopping (n) /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short (adj) /ʃɔ:t/ ngắn. sự choáng. đau. sang bên sight (n) /sait/ cảnh đẹp.. tấm. viết ký hiệu . chuyển. phóng. e thẹn sick (adj) /sick/ ốm. giá shell (n) /ʃɛl/ vỏ. chạy qua. đẽo (gỗ) she pro(n) /ʃi:/ nó. sự bày tỏ shower (n) /´ʃouə/ vòi hoa sen. nhọn. dấu hiệu. bị va chạm. kí hiệu. từ một bên. bắn. đâm ra. viên đạn should modal (v) /ʃud. bị sốc shoe (n) /ʃu:/ giày shoot (v) /ʃut/ vụt qua. cô ấy. ném. đi mua hầng. che chở. sự biểu diễn. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side (n) /said/ mặt. phiến. nhọn. reo hò. đậy. (adv) /´saidwə:dz/ ngang. vẻ bề ngoài shelter (n) (v) /'ʃeltə/ sự nương tựa. tồi tệ. trưng bày.. trồi ra shooting (n) /'∫u:tiη/ sự bắn. sheep (n) /ʃi:p/ con cừu sheet (n) /ʃi:t/ chăn. chạm mạnh. sự ẩn náu. ʃəd. sự che chở. tàu thủy shirt (n) /ʃɜːt/ áo sơ mi shock (n) (v) /Sok/ sự đụng chạm. sự luân phiên shine (v) /ʃain/ chiếu sáng. sớm shot (n) /ʃɔt/ đạn. bén shave (v) /ʃeiv/ cạo (râu). bào. khăn trải giường. mai. dời chỗ. cụt shortly (adv) /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn.sharp (adj) /ʃɑrp/ sắc. va mạnh. gây kích động shocked (adj) /Sok/ bị kích động. gây sốc shocking (adj) /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. tỏa sáng shiny (adj) /'∫aini/ sáng chói. giao. sự tắm vòi hoa sen shut (v) (adj) /ʃʌt/ đóng. sự thay đổi. ngăn. sự hò reo show (v) (n) /ʃou/ biểu diễn. bà ấy. chị ấy. sự phóng đi shop (n) (v) /ʃɔp/ cửa hàng. sự kích động. lá. đánh dấu. khép. tờ shelf (n) /ʃɛlf/ kệ.

em gái sit (v) /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site (n) /sait/ chỗ. lụa silly (adj) /´sili/ ngớ ngẩn. (viết ở cuối thư) sing (v) /siɳ/ hát. dễ dàng simply (adv) /´simpli/ một cách dễ dàng. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) (adv) /´skilfulli/ tài giỏi. (adv) /sins/ từ.. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant (adj) /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. đơn lẻ sink (v) /sɪŋk/ chìm.n+(n)tạo). chỉ. tương tự như similarly (adv) /´similəli/ tương tự. lành nghề skin (n) /skin/ da. vỏ skirt (n) /skɜːrt/ váy. ra hiệu. có kinh nghiệm. từ khi. ống tay slice (n) (v) /slais/ miếng. cắt ra thành miếng mỏng. đồng bạc. sự yên tĩnh silent (adj) /ˈsaɪlənt/ im lặng. chị. vị trí size (n) /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) (adj) /´skilful/ tài giỏi. đầm sky (n) /skaɪ/ trời. kỹ sảo skilled (adj) /skild/ có kỹ năng. từ lúc đó. khẻo tay. chân thành sincerely (adv) /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. đơn giản. bầu trời sleep (v) (n) /sli:p/ ngủ. báo hiệu signature (n) /ˈsɪgnətʃər . thẳng thắng. trắng như bạc similar (adj) /´similə/ giống như. giống nhau simple (adj) /'simpl/ đơn. tiếng hát singer (n) /´siηə/ ca sĩ single (adj) /'siɳgl/ đơn. ngu ngốc.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. đơn độc. lát mỏng.signal (n) (v) /'signəl/ dấu hiệu. vị trí situation (n) /. khờ dại silver (n) (adj) /'silvə/ bạc. lát mỏng . địa thế. quan trọng significantly (adv) /sig'nifikəntli/ đáng kể silence (n) /ˈsaɪləns/ sự im lặng. yên tĩnh silk (n) /silk/ tơ (t. từ đó. tín hiệu. Ông sister (n) /'sistə/ chị. khéo tay skill (n) /skil/ kỹ năng.. giấc ngủ sleeve (n) /sli:v/ tay áo. lún. ca hát singing (n) /´siηiη/ sự hát. từ lúc ấy sincere (adj) /sin´siə/ thật thà. có kỹ sảo. làm bằng bạc.. giản dị since prep. đắm sir (n) /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài.. conj. từ khi.

để cho. vì thế. vì vậy. vì thế cho nên so that để. đôi khi somewhat (adv) /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. thể rắn. bốc khói. /sou/ như vậy. mỏng manh. dẻo softly (adv) /sɔftli/ một cách mềm dẻo software (n) /'sɔfweз/ phần mềm (m. xảo trá snow (n) (v) /snou/ tuyết. hơi thuốc. tuột. một chút somewhere (adv) /'sʌmweə/ nơi nào đó. mỉm cười. tuyết rơi so (adv). sự ngửi. miếng lót giày soft (adj) /sɔft/ mềm. chậm dần small (adj) /smɔ:l/ nhỏ. một cái gì đó sometimes (adv) /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. vỡ tàn thành mảnh smell (v) (n) /smɛl/ ngửi. nụ cười.. gầy slightly (adv) /'slaitli/ mảnh khảnh. quân nhân solid adj. mượt mà smoothly (adv) /smu:ðli/ một cách êm ả. yếu ớt slip (v) /slip/ trượt. khứu giác smile (v) (n) /smail/ cười. pro(n) /sʌm/ or /səm/ một it. đâu đó . đường dốc. giải thích. giải pháp solve (v) /sɔlv/ giải.slide (v) /slaid/ trượtc. để mà soap (n) /soup/ xà phòng social (adj) /'sou∫l/ có tính xã hội socially (adv) /´souʃəli/ có tính xã hội society (n) /sə'saiəti/ xã hội sock (n) /sɔk/ tất ngăns. như thế. hút thuốc. chất rắnh solution (n) /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. trôi qua. hơi. chạy qua slope (n) (v) /sloup/ dốc. lướt qua slight (adj) /slait/ mỏng manh. một việc gì đó. sự đập. (n) /'sɔlid/ rắn. độ dốc. người nham hiểm. bé smart (adj) /sma:t/ mạnh. vết bẩn soldier (n) /'souldʤə/ lính. hơi smoking (n) /smoukiη/ sự hút thuốc smooth (adj) /smu:ð/ nhẵn. bằng cách này hay cách khác something pro(n) /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. trôi chảy snake (n) /sneik/ con rắn. trơn.. vẻ tươi cười smoke (n) (v) /smouk/ khói. một vài somebody (also someone) pro(n) /'sʌmbədi/ người nào đó somehow (adv) /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. nghiêng. dốc slow (adj) /slou/ chậm. thon. chậm chạp slowly (adv) /'slouli/ một cách chậm chạp. conj. vỡ tan thành mảnh. giải quyết some det. ác liệt smash (v) (n) /smæʃ/ đập. chuyển động nhẹ..tính) soil (n) /sɔɪl/ đất trồng.

riêng biệt specialist (n) /'spesʃlist/ chuyên gia. riêng biệt specifically (adv) /spi'sifikəli/ đặc trưng. khoảng cách spare adj.. lời nói. sự quyến rũ. có vị giấm source (n) /sɔ:s/ nguồn south (n)adj. tách. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore (adj) /sɔr . cháo sour (adj) /'sauə/ chua. (n) /speə/ thừa thãi. lấy làm tiếc. riêng biệt speech (n) /spi:tʃ/ sự nói. in spite of : mặc dù. sự tách. (adv) /sauθ/ phương Nam. cách nói. dự trữ. bài nói speed (n) /spi:d/ tốc độ. say mê spelling (n) /´speliη/ sự viết chính tả spend (v) /spɛnd/ tiêu. đồ dự trữ. hướng Nam. rộng rãi. phân loại soul (n) /soʊl/ tâm hồn. canh. sự chẻ. hướng về phía Nam southern (adj) /´sʌðən/ thuộc phương Nam space (n) /speis/ khoảng trống. lấy làm buồn sort (n) (v) /sɔ:t/ thứ. khả năng nói. linh hồn spiritual (adj) /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. ở phía Nam. tâm hồn. chia ra. quay tròn spirit (n) /ˈspɪrɪt/ tinh thần. nghe soup (n) /su:p/ xúp. tâm trí. xài spice (n) /spais/ gia vị spicy (adj) /´spaisi/ có gia vị spider (n) /´spaidə/ con nhện spin (v) /spin/ quay. linh hồn spite (n)/spait/ sự giận. cướp đọat spoon (n) /spu:n/ cái thìa sport (n) /spɔ:t/ thể thao . hạng loại. sự thu hút.. lựa chọn. soʊr/ đau. nhức sorry (adj) /'sɔri/ xin lỗi. sắp xếp.son (n) /sʌn/ con trai song (n) /sɔɳ/ bài hát soon (adv) /su:n/ sớm. riêng biệt specially (adv) /´speʃəli/ đặc biệt. sự chia ra spoil (v) /spɔil/ cướp. vận tốc spell (v) (n) /spel/ đánh vần. chuyên viên specific (adj) /spi'sifik/ đặc trưng. đồ dự phòng speak (v) /spi:k/ nói spoken (adj) /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker (n) /ˈspikər/ người nói. bất chấp split (v) (n) /split/ chẻ. sự hận thù. linh hồn sound (n) (v) /sound/ âm thanh. người diễn thuyết special (adj) /'speʃəl/ đặc biệt.

dính. sự tuyên bố.) step (n) (v) /step/ bước. đạt được cái gì sticky (adj) /'stiki/ dính. hình vuông squeeze (v) (n) /skwi:z/ ép. xịt spread (v) /spred/ trải. đốm.. cái gậy. mãu. dốc đứng steeply (adv) /'sti:pli/ dốc. dán sao. sự ép. làm tiêu chuẩn. đồn statue (n) /'stæt∫u:/ tượng status (n) /ˈsteɪtəs . khởi hành state (n)adj. cứng rắn. cắm. sự đứng stand up đứng đậy standard (n) (adj) /'stændəd/ tiêu chuẩn. dán tem stand (v) (n) /stænd/ đứng.. bình phụt. bình tĩnh. ngành thép steep (adj) /sti:p/ dốc. nhớt stiff (adj) /stif/ cứng. sự khởi đầu. căng ra. sự trình bày station (n) /'steiʃn/ trạm. cheo leo steer (v) /stiə/ lái (tàu. chọc. kiên định unsteady (adj) /ʌn´stedi/ không chắc. vắt. (n) /skweə/ vuông. sự bắt đầu. vuông vắn. cứng rắn. ăn trộm steam (n) /stim/ hơi nước steel (n) /sti:l/ thép. tuyên bố statement (n) /'steitmənt/ sự bày tỏ. bệ stair (n) /steə/ bậc thang stamp (n) (v) /stæmp/ tem. sự vắt. (v) /steit/ nhà nước. kiên quyết still (adv). cán stick out (for) đòi. ô tô.spot (n) /spɔt/ dấu. vững vàng. ống. kiên quyết stiffly (adv) /'stifli/ cứng.. phun. quốc gia. dạng hình vuông. vẫn còn . vẫn. (adj) /stil/ đứng yên. ˈstætəs/ tình trạng stay (v) (n) /stei/ ở lại. bước đi stick (v) (n) /stick/ đâm. lưu lại. khởi động. bày ra. chính quyền. chuồng ngưa staff (n) /sta:f / gậy stage (n) /steɪdʒ/ tầng. vững vàng. bơm. phun. vững vàng. (n) /steibl/ ổn định. kiến định steadily (adv) /'stedili/ vững chắc. bước. sự lưu lại steady (adj) /'stedi/ vững chắc. truyền bá spring (n) /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. (thuộc) nhà nước. chuẩn. đánh dấu sao stare (v) (n) /'steә(r)/ nhìm chằm chằm. trang trí hình sao. thọc. sự phát biểu. không ổn định steal (v) /sti:l/ ăn cắp. phát biểu. có liên quan đến nhà nước. điểm. bơm. xiết.. sự ở lại. phù hợp với tiêu chuẩn star (n) (v) /stɑ:/ ngôi sao. vết spray (n) (v) /spreɪ/ máy. sự xiết stable adj.. qua củi.. sự nhìn chằm chằm start (v) (n) /stɑ:t/ bắt đầu.

xa lạ. sợi dây strip (v) (n) /strip/ cởi. bão story (n) /'stɔ:ri/ chuyện. thôi. cuộc bãi công. chưa quen stranger (n) /'streinʤə/ người lạ strategy (n) /'strætəʤɪ/ chiến lược stream (n) /stri:m/ dòng suối street (n) /stri:t/ phố. sự căng strange (adj) /streindʤ/ xa lạ. chất . đườmg phố strength (n) /'streɳθ/ sức mạnh. kho hàng. cái vuốt ve. câu chuyện stove (n) /stouv/ bếp lò. duỗi ra. gây ấn tượng string (n) /strɪŋ/ dây. không cong strain (n) /strein/ sự căng thẳng. bị ép. chích.sting (v) (n) /stiɳ/ châm. nghiên cứu stuff (n) /stʌf/ chất liệu. làm căng stressed (adj) /strest/ bị căng thẳng. chích. bền. đốt. viền striped (adj) /straipt/ có sọc. tích trữ. sự dừng. chặt chẽ. sức khỏe stress (n) (v) sự căng thẳng. lò sưởi straight (adv).. đình công. sự châm.. học tập. cấu trúc struggle (v) (n) /'strʌg(ә)l/ đấu tranh. nghỉ. cuộc đình công striking (adj) /'straikiɳ/ nổi bật. căng thẳng. bị căng stretch (v) /strɛtʃ/ căng ra. vằn. (adj) /streɪt/ thẳng. sự đỗ lại store (n) (v) /stɔ:/ cửa hàng. bãi công. sự cởi quần áo stripe (n) /straɪp/ sọc. cuộc đấu tranh. phòng thu study (n) (v) /'stʌdi/ sự học tập. stir (v) /stə:/ khuấy. đập. ép. cuộc chiến đấu student (n) /'stju:dnt/ sinh viên studio (n) /´stju:diou/ xưởng phim. sự vuốt ve. kéo dài ra strict (adj) /strikt/ nghiêm khắc. vốn stomach (n) /ˈstʌmək/ dạ dày stone (n) /stoun/ đá stop (v) (n) /stɔp/ dừng. đảo stock (n) /stə:/ kho sự trữ. chưa quen strangely (adv) /streindʤli/ lạ.. strɒŋ/ khỏe. muỗi). sự ngừng. trường quay. cú đòn. hàng dự trữ. khắt khe strictly (adv) /striktli/ một cách nghiêm khắc strike (v) (n) /straik/ đánh. vuốt ve strong (adj) /strɔŋ . sự nghiên cứu. nọc (rắn). chắc chắn strongly (adv) /strɔŋli/ khỏe. ngừng. chắc chắn structure (n) /'strʌkt∫ə/ kết cấu. vững. ngòi. mạnh. có vằn stroke (n) (v) /strouk/ cú đánh. cho vào kho storm (n) /stɔ:m/ cơn giông. lột (quần áo). vòi (ong.

. như vậy. thất bại such det. sự thành đạt successful (adj) /səkˈsɛsfəl/ thành công. tiếp tế support (n) (v) /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. vật thay thế. về căn bản substitute (n) (v) /´sʌbsti¸tju:t/ người. tin rằng. đột ngột suddenly (adv) /'sʌdnli/ thình lình.stupid (adj) /ˈstupɪd . ủng hộ supporter (n) /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. thắng lợi. đến mức suck (v) /sʌk/ bú. ngớ ngẩn style (n) /stail/ phong cách. thích đáng sufficiently (adv) /sə'fiʃəntli/ đủ. đau khổ suffering (n) /'sΛfәriŋ/ sự đau đớn. thích hợp với suitcase (n) /´su:t¸keis/ va li sum (n) /sʌm/ tổng. thành đạt successfully (adv) /səkˈsɛsfəlli/ thành công. phù hợp. nghĩ rằng sure adj. sự đề xuất. bản chất. thích hợp. mẫu. hút. nội dung substantial (adj) /səb´stænʃəl/ thực tế. sự khêu gợi suit (n) (v) /su:t/ bộ com lê. chủ ngữ substance (n) /'sʌbstəns/ chất liệu. thay thế succeed (v) /sәk'si:d/ nối tiếp. thành đạt unsuccessful (adj) /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. đột ngột suffer (v) /'sΛfә(r)/ chịu đựng. hấp thụ. toàn bộ summary (n) /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer (n) /ˈsʌmər/ mùa hè sun (n) /sʌn/ mặt trời Sunday (n) (abbr. phù hợp. chống đỡ. pro(n) /sʌtʃ/ như thế. thích hợp với suitable (adj) /´su:təbl/ hợp. gợi suggestion (n) /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. sự ủng hộ. tiếp thu sudden (adj) /'sʌdn/ thình lình. xác thực . (adv) /ʃuə/ chắc chắn. kế nghiệp. đề tài. loại subject (n) /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. đáng kể. người cổ vũ. chất lượng cao supermarket (n) /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply (n) (v) /sə'plai/ sự cung cấp. Su(n)) /´sʌndi/ Chủ nhật superior (adj) /su:'piәriә(r)/ cao. sự đau khổ sufficient (adj) /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. đề xuất. người ủng hộ suppose (v) /sә'pәƱz/ cho rằng. ngu đần. nguồn cung cấp. đáp ứng. quan trọng substantially (adv) /səb´stænʃəli/ về thực chất. chịu thiệt hại. kiểu. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. trang phục. quen. như là such as đến nỗi. thắng lợi. thích đáng sugar (n) /'ʃugə/ đường suggest (v) /sə'dʤest/ đề nghị. kế vị success (n) /sәk'si:d/ sự thành công. cung cấp. hợp với suited (adj) /´su:tid/ hợp... kế tiếp.

lời nguyền rủa. lúc lắc switch (n) . gây bất ngờ surprising (adj) /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. làm cho chắc chắn surely (adv) /´ʃuəli/ chắc chắn surface (n) /ˈsɜrfɪs/ mặt. quan sát. (n) /swi:t/ ngọt. lúc lắc. sự ngờ vực suspicious (adj) /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. tắt.. sống sót suspect (v) (n) /səs´pekt/ nghi ngờ. thề. dễ thương sympathy (n) /´simpəθi/ sự đồng cảm. sự phồng ra swollen (adj) /´swoulən/ sưng phồng. bật. sự bất ngờ. làm bất ngờ surprised (adj) /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround (v) /sә'raƱnd/ vây quanh. đu đưa. kẻ bóc lột lao động sweep (v) /swi:p/ quét sweet adj.. đánh đu. chế độ . làm bất ngờ surprisingly (adv) /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. đồ ngọt swell (v) /swel/ phồng. người khả nghi. bao quanh surrounding (adj) /sə. sự khảo sát. làm ngạc nhiên. sự đồng ý system (n) /'sistim/ hệ thống. sưng lên swelling (n) /´sweliη/ sự sưng lên. tỏ ra nghi ngờ. lời thề hứa sweat (n) (v) /swet/ mồ hôi. đáng mến. nguyền rủa. đổ mồ hôi sweater (n) /'swetз/ người ra mồ hôi.ˈrɑʊ(n)diɳ/ sự vây quanh. môi trường xung quanh survey (n) (v) /'sə:vei/ sự nhìn chung. khả nghi swallow (v) /'swɔlou/ nuốt. nuốt chửng swear (v) /sweə/ chửi rủa. nghiên cứu survive (v) /sə'vaivə/ sống lâu hơn. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell (v) /´swoulən/ /swel/ phồng lên. người bị tình nghi suspicion (n) /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. khảo sát. hứa swearing (n) lời thề. sự bao quanh surroundings (n) /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. nhìn chung.make sure chắc chắn. roi. ký hiệu sympathetic (adj) /¸simpə´θetik/ đồng cảm. bề mặt surname (n) (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise (n) (v) /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. phình căng swim (v) /swim/ bơi lội swimming (n) /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool (n) bể nước swing (n) . sưng lên symbol (n) /simbl/ biểu tượng. tiếp tục sống. đánh bằng gậy. (v) /swiŋ/ sự đu đưa. (v) /switʃ/ công tắc. hoài nghi. có vị ngọt. sự ngọt bùi.

độ căng. nghĩa vụ. két. dây target (n) /'ta:git/ bia. đóng vồi. trà. chuyên môn technique (n) /tek'ni:k/ kỹ sảo. đích task (n) /tɑːsk/ nhiệm vụ. không chịu nổi test (n) . dụng cụ tail (n) /teil/ đuôi. (v) /´telefoun/ máy điện thoại. kỳ học terrible (adj) /'terəbl/ khủng khiếp. công việc taste (n) . tiếp quản. đánh thuế taxi (n) /'tæksi/ xe tắc xi tea (n) /ti:/ cây chè. nước mắt technical (adj) /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. kỹ thuật. xét . trò chuyện. kiểm tra. bỏ cái gì. thẻ phiến tackle (v) (n) /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. băng ghi âm. làm rắch. gọi điện thoại television (also TV) (n) /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell (v) /tel/ nói.table (n) /'teibl/ cái bàn tablet (n) /'tæblit/ tấm. tình trạng căng tent (n) /tent/ lều. vòi. (v) /tæks/ thuế. cuộc thảo luận tall (adj) /tɔ:l/ cao tank (n) /tæŋk/ thùng. mục tiêu. nhóm tear ( NAmE ) (v) (n) /tiə/ xé. bàn thảo. rạp term (n) /tɜ:m/ giới hạn. /tæp/ mở vòi. khóa tape (n) /teip/ băng. kỳ hạn. dải. nhất thời temporarily (adv) /'tempзrзlti/ tạm tend (v) /tend/ trông nom. chỗ rách. bài tập. khóa. khuynh hướng tension (n) /'tenʃn/ sự căng. sự lấy take sth off cởi. bản. phương pháp kỹ thuật technology (n) /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. hầu hạ tendency (n) /ˈtɛndənsi/ xu hướng. nếm tax (n) . xét nghiệm. sự thử nghiệm. chuyển cái gì. (v) /test/ bài kiểm tra. (v) /teist/ vị. khắc phục. đoạn cuối take (v) /teik/ sự cầm nắm. công việc dạy học teacher (n) /'ti:t∫ə/ giáo viên team (n) /ti:m/ đội. nói với temperature (n) /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary (adj) /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. kế tục cái gì talk (v) (n) /tɔ:k/ nói chuyện. công nghệ học telephone (also phone) (n) . bể tap (v) (n) . chiều hướng. ghê sợ terribly (adv) /'terəbli/ tồi tệ. đồ dùng. chè teach (v) /ti:tʃ/ dạy teaching (n) /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. cuộc trò chuyện. công tác. giữ gìn. chăm sóc. miếng xe. lấy đi cái gì take (sth) over chở. vị giác.

sợi chỉ. họ. thử nghiệm text (n) /tɛkst/ nguyên văn. thành lớp dày thickness (n) /´θiknis/ tính chất dày.. vật ấy. đó. dày đặc. đồ.nghiệm.) that det. đe dọa threatening (adj) /´θretəniη/ sự đe dọa. chúng nó. /ðæn/ hơn thank (v) /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. triệt để though conj. của họ them pro (n) /ðem/ chúng. dù cho. theatre (BrE) (NAmE theater) (n) /ˈθiətər/ rạp hát. đó. chủ đề themselves pro (n) /ðəm'selvz/ tự chúng. tự họ. vì thế they pro (n) /ðei/ chúng. lời đe dọa threaten (v) /'θretn/ dọa. tuy nhiên. xuyên qua throughout prep. của họ theirs pro (n) /ðeəz/ của chúng. sợi dây threat (n) /θrɛt/ sự đe dọa. (n) cảm ơn bạn (ông bà. pro (n) /ðis/ cái này. bản văn. anh chị.. ðз/ cái. việc này thorough (adj) /'θʌrə/ cẩn thận. suốt . tư tưởng. họ theme (n) /θi:m/ đề tài... thấu đáo. đề tì than prep. con.. nhà hát their det. của chúng nó. điều này. bề dày thief (n) /θi:f/ kẻ trộm. cổ họng through prep. pro (n)conj. chúng nó. ý nghĩ. mảnh thing (n) /θiŋ/ cái. /ðea(r)/ của chúng. người. ấy này. là the definite article /ði:. (n) /'θæŋks/ sự cảm ơn. /ðæt/ người ấy. (adv) /θru:'aut/ khắp.. độ dày. vật think (v) /θiŋk/ nghĩ. kỹ lưỡng thoroughly (adv) /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. conj. đậm thickly (adv) /θikli/ dày.. ý nghĩ thirsty (adj) /´θə:sti/ khát.. những cái ấy thick (adj) /θik/ dày. mặc dù. (adv) /θru:/ qua. học thuyết there (adv) /ðeз/ ở nơi đó. của chúng nó. suy nghĩ thinking (n) /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. khả năng suy nghĩ. lời cảm ơn thank you exclamation. tiếp đó theory (n) /'θiəri/ lý thuyết. ði. tư duy thread (n) /θred/ chỉ. kẻ cắp thin (adj) /θin/ mỏng. tuy vậy thought (n) /θɔ:t/ sự suy nghĩ. sự hăm dọa throat (n) /θrout/ cổ.. (adv) /ðəʊ/ dù.. tại nơi đó therefore (adv) /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. cho nên. chủ đề. rằng. lúc đó. tự then (adv) /ðen/ khi đó.. cảm thấy khát this det. mặc dù.

. tới lúc mà time (n) /taim/ thời gian. NAmE). chải tóc. Thurs. thời gian biểu tin (n) /tɪn/ thiếc tiny (adj) /'taini/ rất nhỏ. chặt. vứt đi. thì giờ timetable (n) (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. sự trang điểm (rửa mặt. vứt. đỉnh. đêm nay. trên hết topic (n) /ˈtɒpɪk/ đề tài. (adj) /tɒp/ chóp. muốn ngủ. như thế. sít sao till until /til/ cho đến khi. (n) /tə'mɔrou/ vào ngày mai. tối nay tonne (n) /tʌn/ tấn too (adv) /tu:/ cũng tool (n) /tu:l/ dụng cụ. tước vị.. nhỏ xíu tip (n) .. cùng với toilet (n) /´tɔilit/ nhà vệ sinh. tз/ theo hướng. lắp đầu vào tire (v) (BrE. làm cho sạch sẽ.. sự mệt nhọc tired (adj) /'taɪəd/ mệt. infinitive marker /tu:. gắn chặt tight adj. lốp.. quăng throw sth away ném đi. bịt đầu. dây buộc. vào tối nay.) tomato (n) /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow (adv). mút. do đó ticket (n) /'tikit/ vé tidy adj. (n) /tə´nait/ vào đêm nay. gọn gàng. tu. ngày nay toe (n) /tou/ ngón chân (người) together (adv) /tə'geðə/ cùng nhau.. đồ dùng tooth (n) /tu:θ/ răng top (n) . hôm nay. không ngăn nắp. trói.. chủ đề .. chật tightly (adv) /'taitli/ chặc chẽ. (n) (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. (n) /tə'dei/ vào ngày này. lộn xộn tie (v) (n) /tai/ buộc. giọng tongue (n) /tʌη/ lưỡi tonight (adv). (v) /´taidi/ sạch sẽ. ngày mai ton (n) /tΔn/ tấn tone (n) /toun/ tiếng. trở nên mệt nhọc. (adv) /tait/ kín. đỉnh. nhàm chán title (n) /ˈtaɪtl/ đầu đề. gọn gàng. tiêu đề. ngăn nắp untidy (adj) /ʌn´taidi/ không gọn gàng. ăn mặc. liệng đi thumb (n) /θʌm/ ngón tay cái Thursday (n) (abbr.. chóp. Thur. đứng đầu. vỏ xe tiring (adj) /´taiəriη/ sự mệt mỏi.throw (v) /θrou/ ném. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. daay trói. tư cách to prep. tới today (adv).) /´θə:zdi/ thứ 5 thus (adv) /ðʌs/ như vậy. (v) /tip/ đầu. cột. ngăn nắp.

bền. (adj) /tɔi/ đồ chơi. sự sờ. di chuyển. trò lừa gatj. cuộc thử nghiệm triangle (n) /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick (n) . sự mó. sự đi. chặn lại travel (v) (n) /'trævl/ đi lại. cạm bãy. về hướng towel (n) /taʊəl/ khăn tắm. sự chuyển động train (n) . chiều hướng trial (n) /'traiəl/ sự thử nghiệm. thể loại đồ chơi trace (v) (n) /treis/ phát hiện. (v) /trik/ mưu mẹo. (v) /treid/ thương mại. đường mòn. bẫy. đi du lịch. thủ đoạn. lừa gạt . buôn bán. sự vận tải. hành lý. sự dời chỗ transform (v) /træns'fɔ:m/ thay đổi. rèn luyện. đường đua trade (n) . dai tour (n) . vết. dễ hiểu. biến đổi translate (v) /træns´leit/ dịch. toàn bộ. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. sự di chuyển. đồ trang trí. tiếp xúc. cư xử treatment (n) /'tri:tmənt/ sự đối xử. di chuyển. mó. (v) /træp/ đồ đạc. phiên dịch translation (n) /træns'leiʃn/ sự dịch transparent (adj) /træns´pærənt/ trong suốt. tàu hỏa. cuộc đi dạo. dấu. thành phố nhỏ toy (n) . thị xã. tổng số. NAmE) chuyên chở. một chút track (n) /træk/ phần của đĩa. chỉ ra. toàn bộ số lượng totally (adv) /toutli/ hoàn toàn touch (v) (n) /tʌtʃ/ sờ. tìm thấy. theo lối cổ traditionally (adv) /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. sáng sủa transport (n) (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. khăn lau tower (n) /'tauə/ tháp town (n) /taun/ thị trấn. lừa. vận tải trap (n) . là truyền thống traffic (n) /'træfik/ sự đi lại. giữ. đối đãi. xu hướng. bẫy. chuyến du lịch. buôn bán. vạch. sự cư xử tree (n) /tri:/ cây trend (n) /trend/ phương hướng. phác họa. (v) /trein/ xe lửa. sự huấn luyện.Total (adj) (n) /'toutl/ tổng cộng. đào tạo training (n) /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. phương tiện đi lại transport (v) (BrE. lữ khách treat (v) /tri:t/ đối xử. dạy. sự tiếp xúc tough (adj) /tʌf/chắc. sự giao thông. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) (n) /'trævlə/ người đi. đi du lịch tourist (n) /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. biên dịch. việc mua bán tradition (n) /trə´diʃən/ truyền thống traditional (adj) /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. trao đổi trading (n) /treidiη/ sự kinh doanh. (v) /tuə/ cuộc đo du lịch. sự đào tạo transfer (v) (n) /'trænsfə:/ dời.

) trust (n) . tạo thành cặp. thật truly (adv) /'tru:li/ đúng sự thật. điều muộn phiền trousers (n) (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck (n) (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true (adj) /tru:/ đúng. tin. Tue. sau cùng ultimately (adv) /´ʌltimətli/ cuối cùng. (v) /tun . kiểu.. vỏ xe ugly (adj) /'ʌgli/ xấu xí. hang turn (v) (n) /tə:n/ quay. giai điệu. xoay. nhận thức understanding (n) /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. tiêu biểu tyre (n) (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. cuộc du ngoạn. (adv) /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. đặc trưng typically (adv) /´tipikəlli/ điển hình. xấu xa ultimate (adj) /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. không bị kiểm tra under prep. Tues. (v) /taip/ loại. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. ở dưới. đích thực. sự xoắn. sự hiểu biết . phó thác truth (n) /tru:θ/ sự thật try (v) /trai/ thử.trip (n) . du ngoạn tropical (adj) /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble (n) /'trʌbl/ điều lo lắng.. điển hình. (v) /trip/ cuộc dạo chơi.. ngầm underneath prep. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. đi dạo. khôn biết rõ ràng uncle (n) /ʌηkl/ chú. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. sự phó thác. tin cậy. phân loại.) /´tju:zdi/ thứ 3 tune (n) . tyun/ điệu. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. cuộn. quắn. bên dưới understand (v) /ʌndə'stænd/ hiểu. (v) /trʌst/ niềm tin. (adj) /twɪn/ sinh đôi. tuýp Tuesday (n) (abbr. mẫu. so dây (đàn) tunnel (n) /'tʌnl/ đường hầm. lên dây. được cuộn type (n) . (adv) /'ʌndə/ dưới. ngầm dưới đất. ở phía dưới. về phía dưới underground (adj) (adv) /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. sự quay. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. vòng xoắn twisted (adj) /twistid/ được xoắn. cố gắng tube (n) /tju:b/ ống. sau cùng umbrella (n) /ʌm'brelə/ ô. xếp loại typical (adj) /´tipikəl/ tiêu biểu... cặp song sinh twist (v) (n) /twist/ xoắn. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice (adv) /twaɪs/ hai lần twin (n) . vặn.

một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch.underwater adj. khác thường unwilling.. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. không công bằng. trừ khi. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. giống nhau. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. đều. lên upon prep. xóa. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. không có ý định up (adv). (adj) /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. /ʌn´til/ trước khi. lên trên. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union (n) /'ju:njən/ liên hiệp. không chắc chắn. /Λp/ ở trên. sự hiệp nhất unique (adj) /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit (n) /'ju:nit/ đơn vị unite (v) /ju:´nait/ liên kết. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. bất hạnh unfortunately (adv) /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. không được nhận ra unless conj. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. lộn xộn until (also till) conj. hợp lại. gỡ. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. gây ngạc nhiên unfair. cho đến khi unusual.. gian lận unfortunate (adj) /Λnfo:'t∫ әneit/ không may. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. rủi ro. /ʌn´les/ trừ phi. sự đoàn kết. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. kết thân united (adj) /ju:'naitid/ liên minh. ở trên . dưới mặt nước underwear (n) /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. chung. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. khổ sở uniform (n) . prep. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. không ngăn nắp. không vững. /ə´pɔn/ trên. tình trạng thất nghiệp unexpected. thống nhất universe (n) /'ju:nivə:s/ vũ trụ university (n) /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. đoàn kết. hợp nhất. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. prep. (adv) /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. đột ngột.. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn.

chúng ta. đáng giá value (n) . liều. ngày nghỉ. làm đổ upside down (adv) /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs (adv) (adj) (n) /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. ngày lễ valid (adj) /'vælɪd/ chắc chắn. sự thay đổi mức độ. khác thường. đáng chú ý unusually (adv) /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ.upper (adj) /´ʌpə/ cao hơn upset (v) (adj) /ʌpˈsɛt/ làm đổ. kỳ nghỉ lễ. khác thường vacation (n) /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. những vẻ đa dạng vast (adj) /vɑ:st/ rộng lớn. hiệu quả. mênh mông vegetable (n) /ˈvɛdʒtəbəl . công việc kinh doanh. cư ngụ ở tầng gác. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. sự khác nhau variety (n) /və'raiəti/ sự đa dạng. giục giã. giục. sử dụng để làm cái gì used to modal (v) đã quen dùng useful (adj) /´ju:sful/ hữu ích. biến đổi varied (adj) /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. trạng thái khác nhau various (adj) /veri. hướng lên. giúp ích useless (adj) /'ju:slis/ vô ích. ước tính. (v) /'ventʃə/ sự án kinh doanh. đứng . khẩn cấp us pro (n) /ʌs/ chúng tôi. mạo hiểm. vô dụng user (n) /´ju:zə/ người dùng. sự thúc đẩy. thuộc về nhiều loại vary (v) /'veəri/ thay đổi. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. xe tải variation (n) /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. thực vật vehicle (n) /'vi:hikl/ xe cộ venture (n) . làm cho khác nhau. sự sử dụng used (adj) /ju:st/ đã dùng. (v) /'vælju:/ giá trị. dùng. cả gan version (n) /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical (adj) /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. gác upwards (also upward especially in NAmE) (adv) upward (adj) /'ʌpwəd/ lên. tôi và anh use (v) (n) /ju:s/ sử dụng.əs/ khác nhau. đi lên urban (adj) /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. đánh đổ upsetting (adj) /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. khu vực urge (v) (n) /ə:dʒ/ thúc. định giá van (n) /væn/ tiền đội. quân tiên phong. hợp lý valley (n) /'væli/ thung lũng valuable (adj) /'væljuəbl/ có giá trị lớn. thường dùng usually (adv) /'ju:ʒәli/ thường thường unusual (adj) /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. sự thôi thúc urgent (adj) /ˈɜrdʒənt/ gấp. tầng trên. người sử dụng usual (adj) /'ju:ʒl/ thông thường. sự dùng.

đến chơi. giọng nói volume (n) /´vɔlju:m/ thế tích.very (adv) /'veri/ rất. wɔʃ/ rửa. thấy được vision (n) /'viʒn/ sự nhìn. chỗ thắt lưng wait (v) /weit/ chờ đợi waiter. sự đi dạo walking (n) /'wɔ:kiɳ/ sự đi. xem. theo đường victim (n) /'viktim/ nạn nhân victory (n) /'viktəri/ chiến thắng video (n) /'vidiou/ video view (n) . bạo lực violent (adj) /'vaiələnt/ mãnh liệt. vách wallet (n) /'wolit/ cái ví wander (v) (n) /'wɔndə/ đi lang thang. mạnh mẽ. tiền công waist (n) /weist/ eo. bỏ . vùng hoang vu. hơi ấm warn (v) /wɔ:n/ báo cho biết.. dữ dội virtually (adv) /'və:tjuəli/ thực sự. sự đi bộ wall (n) /wɔ:l/ tường. (v) /voʊt/ sự bỏ phiếu. bỏ phiếu. ấm áp. (adj) /weɪst/ lãng phí. gần như virus (n) /'vaiərəs/ vi rút visible (adj) /'vizəbl/ hữu hình. giặt washing (n) /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. quan sát village (n) /ˈvɪlɪdʒ/ làng. hung dữ violently (adv) /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. tỉnh thức walk (v) (n) /wɔ:k/ đi. sa mạc. xã violence (n) /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. du khách vital (adj) /'vaitl/ (thuộc) sự sống. nhìn thấy. bầu cử wage (n) /weiʤ/ tiền lương. lời cảnh báo wash (v) /wɒʃ . (v) /vju:/ sự nhìn. cảnh báo warning (n) /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. thị lực visit (v) (n) /vizun/ đi thăm hỏi. sự đi bộ. sự ấm áp. tầm nhìn. /'vaiə/ qua. quyển. sự thăm viếng visitor (n) /'vizitə/ khách. người trông chờ wake (up) (v) /weik/ thức dậy. hầu như. hâm nóng warmth (n) /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. (v) /wɔ:m/ ấm. làm cho nóng. tham quan. đi bộ. người đợi. sự bầu cử. sự đi lang thang want (v) /wɔnt/ muốn war (n) /wɔ:/ chiến tranh warm adj. lắm via prep. tập vote (n) . cần cho sự sống vocabulary (n) /və´kæbjuləri/ từ vựng voice (n) /vɔis/ tiếng. waitress (n) /'weitə/ người hầu bàn. sự dữ dội. uổng phí. sự giặt waste (v) (n) . sự đi thăm.

hoan nghênh well (adv). lúc nào where (adv). có. mang. Wed.. chăng. trong khi. may quá! as well (as) cũng. ẩm ướt what pro (n)det. bất cứ.. nào.. pro (n) /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. chúng ta weak (adj) /wi:k/ yếu. Weds. (n) /wail/ trong lúc. /wen/ khi. giỏi. lúc.không. không which pro (n)det. gợn sóng. lưới the Web (n) website (n) không gian liên tới với Internet wedding (n) /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới.. /weə'ræz/ nhưng ngược lại.. yếu ớt weakness (n) /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. đường đi we pro (n) /wi:/ chúng tôi. của phía tây wet (adj) /wɛt/ ướt. /wʌt/ gì. đó while conj. ôi. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. (v) /weɪv/ sóng. sự canh phòng water (n) /'wɔ:tə/ nước wave (n) .hoang watch (v) (n) /wɔtʃ/ nhìn. ở bất cứ nơi đâu whether conj. hôn lễ Wednesday (n) (abbr. trong khi wherever conj. nơi mà whereas conj. lát . /witʃ/ nào. theo dõi. sự canh gác. đeo weather (n) /'weθə/ thời tiết web (n) /wɛb/ mạng. cũng như well known know west (n) . thế nào whatever det. pro (n)conj. /weər/ đâu. uốn thành sóng way (n) /wei/ đường.) /´wensdei/ thứ 4 week (n) /wi:k/ tuần. gợn nước. ấy. bất kể thứ gì wheel (n) /wil/ bánh xe when (adv). theo phía tây.. sự giàu sang weapon (n) /'wepən/ vũ khí wear (v) /weə/ mặc. vào lúc nào whenever conj. tuần lễ weekend (n) /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly (adj) /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. chốc. (adj) (adv) /west/ phía Tây.. conj. /´weðə/ có. yếu ớt wealth (n) /welθ/ sự giàu có.. quan sát. lúc. exclamation /wel/ tốt. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. adj. cân nặng weight (n) /'weit/ trọng lượng welcome (v) (adj) (n) . / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào..... về hướng tây western (adj) /'westn/ về phía tây. ở đâu. hàng tuần weigh (v) /wei/ cân. không biết có.

bằng chứng. trong khi whisper (v) (n) /´wispə/ nói thì thầm. mong muốn. sự vui lòng win (v) /win/ chiếm. tự nguyện unwilling (adj) /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. đọat. sự cất cánh winner (n) /winər/ người thắng cuộc winter (n) /ˈwɪntər/ mùa đông wire (n) /waiə/ dây (kim loại) wise (adj) /waiz/ khôn ngoan. bất cứ người nào. miễn cưỡng willingness (n) /´wiliηnis/ sự bằng lòng. ý định willing (adj) /´wiliη/ bằng lòng. toàn bộ. tiếng nói thì thầm. màu trắng who pro (n) /hu:/ ai. ý chí. tất cả. (v) /'witnis/ sự làm chứng. người nào. /wɪðˈaʊt . không suy suyển. người nào. cuộn lại wind sth up lên dây. tiếng xì xào whistle (n) . miễn cưỡng unwillingly (adv) /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. làm . quấn. thu được winning (adj) /´winiη/ đang dành thắng lợi. sự mong ước. wɪtθ/ tính chất rộng. trong khoảng thời gian without prep. rút khỏi. vui lòng. kẻ nào. pro (n) /hu:z/ của ai why (adv) /wai/ tại sao. không có witness (n) . huýt sáo. không hư hỏng. bề rộng wife (n) /waif/ vợ wild (adj) /waɪld/ dại. người mà whose det. bất cứ ai. sáng suốt. /wið´in/ trong vong thời gian.whilst conj. rộng lớn widely (adv) /´waidli/ nhiều. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. lòng mong muốn with prep. muốn willingly (adv) /'wiliηli/ sẵn lòng. dù ai whole (adj) (n) /həʊl/ bình an vô sự. chứng kiến. xì xào. rút lui within prep. thắng cuộc wind (v) /wind/ quấn lại. (n) /wai:t/ trắng.. thông thái wish (v) (n) /wi∫/ ước. sự thổi còi. cùng withdraw (v) /wɪðˈdrɔ . hoang will modal (v) (n) /wil/ sẽ. (v) /wisl/ sự huýt sáo. hoang wildly (adv) /waɪldli/ dại. người nào. giải quyết wind (n) /wind/ gió window (n) /'windəʊ/ cửa sổ wine (n) /wain/ rượu. toàn thể whom pro (n) /hu:m/ ai. rộng rãi width (n) /wɪdθ. xa. vì sao wide (adj) /waid/ rộng. sự bay. đồ uống wing (n) /wiη/ cánh. /wið/ với. thổi còi white adj. wɪθaʊt/ không. wɪθˈdrɔ/ rút.. người như thế nào whoever pro (n) /hu:'ev / ai.

tỏ ra lo lắng worse. sự lo lắng. /yet/ còn. (n) /'jestədei/ hôm qua yet (adv). gây lo nghĩ worried (adj) /´wʌrid/ bồn chồn. bọc. thương tích. thờ.. kinh ngạc wonderful (adj) /´wʌndəful/ phi thường. suy nghĩ worrying (adj) /´wʌriiη/ gấy lo lắng. hãy cỏn. (n) /'jelou/ vàng. sự làm việc worker (n) /'wə:kə/ người lao động world (n) /wɜ:ld/ thế giới worry (v) (n) /'wʌri/ lo lắng. được thảo ra writer (n) /'raitə/ người viết wrong adj. (n) /jes/ vâng. làm bị thường. gây thương tích wounded (adj) /'wu:ndid/ bị thương wrap (v) /ræp/ gói. xong. lấy làm lạ. tôn thờ worth (adj) /wɜrθ/ đáng giá. suy nghĩ. tuyệt vời wood (n) /wud/ gỗ wooden (adj) /´wudən/ làm bằng gỗ wool (n) /wul/ len word (n) /wə:d/ từ work (v) (n) /wɜ:k/ làm việc. không đúng yard (n) /ja:d/ lat. sự tôn sùng. (adv) /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi.. conj. tuy thế.chứng woman (n) /'wʊmən/ đàn bà. khác thường. màu vàng yes exclamation. quấn wrapping (n) /'ræpiɳ/ vật bao bọc. như mà. lo nghĩ. có chứ yesterday (adv). vật quấn quanh wrist (n) /rist/ cổ tay write (v) /rait/ viết writing (n) /´raitiη/ sự viết written (adj) /'ritn/ viết ra.. thờ phụng. tuy nhiên . worst bad xấu worship (n) . phụ nữ wonder (v) /'wʌndə/ ngạc nhiên. 914 mét) yawn (v) (n) /jɔ:n/ há miệng. (v) /waund/ vết thương. thước Anh (bằng 0. có giá trị would modal (v) /wud/ wound (n) . sai lầm wrongly (adv) /´rɔηgli/ một cách bất công. ừ year (n) /jə:/ năm yellow adj. sự làm việc working (adj) /´wə:kiη/ sự làm. phải. kỳ diệu. (v) /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. còn nữa.. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng.

tuổi xuân. tự chị. các ngài. ngài. chị. /jo:/ của anh. các người.you pro (n) /ju:/ anh. của các ngài. cái của các anh. vùng . tuổi thanh niên. ngươi. mày. cái của mày. các chị. chính mày. ông. các bà. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone (n) /zoun/ khu vực. của mày. tự mày. chính anh. của ngài. tự mình youth (n) /ju:θ/ tuổi trẻ. cái của các ngài. cái của chị. bà. cái của các chị. chúng mày young (adj) /jʌɳ/ trẻ. của các anh. của chúng mày yours pro (n) /jo:z/ cái của anh. cái của ngài. trẻ tuổi. các ông. các anh. của các chị. của chị. thanh niên your det. miền. cái của chúng mày yourself pro (n) /jɔ:'self/ tự anh.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful