SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN

TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC

DANH SÁCH THIẾT BỊ DẠY HỌC
I.1. MÔN HOÁ (DỤNG CỤ )
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37

TÊN THIẾT BỊ
Bảng tuần hoàn nguyên tố hoá học
Bộ tranh hoá học 10 (2 tờ/ bộ)
Bộ giá thí nghiệm
Ống nghiệm 16x160
Ống nghiệm d = 16 có nhánh
Ống hút nhỏ giọt
Bát sứ nung
Kiềng nung inox 3 chân
Đế sứ (H10)
Đèn cồn thí nghiệm
Bình cầu 250 ml đáy tròn
Bình cầu có nhánh (loại 250 ml)
Nhiệt kế rượu (0 - 100)
Dụng cụ điện phân muối
Bộ nguồn (DPM) 1A - 6A
Giá lắp pin
Lọ thuỷ tinh MR có nút (màu trắng)
Lọ thuỷ tinh MR có nút (nâu)
Lọ thuỷ tinh MR có nút liền ống nhỏ giọt (nâu)
Lọ thuỷ tinh MR có nút liền ống nhỏ giọt (trắng)
Cốc thuỷ tinh 500ml
Cốc thuỷ tinh 250ml
Đũa thuỷ tinh
Phễu lọc thuỷ tinh
Phễu chiết 60ml
Bình tam giác 100ml
Ống dẫn thuỷ tinh ( 7 loại )
Chậu thuỷ tinh 200ml
Ống đong 100ml
Ống đong hình trụ 20ml
Ống thuỷ tinh hình trụ d = 18x300
Ống hình trụ loe một đầu
Giá để ống nghiệm nhựa
Giá để ống nghiệm inox
Dụng cụ điều chế chất khí từ chất rắn và chất lỏng
Lưới inox
Bộ nút cao su ( 6 loại )

ĐVT SL ĐẶT ĐƠN GIÁ
3
Cái
92,500
1
Bộ
40,000
Bộ
191,500
Cái
3,000
Cái
5,000
30
Cái
3,500
Cái
8,000
Cái
13,500
Cái
9,000
Cái
9,500
Cái
20,000
Cái
26,500
5
Cái
17,500
0
Cái
136,500
0
Cái
87,500
0
Cái
23,500
Cái
17,500
Cái
17,500
Cái
17,500
Cái
17,500
Cái
28,000
Cái
22,500
Cái
8,000
Cái
16,000
Cái
33,000
Cái
13,500
Bộ
16,000
3
Cái
64,000
Cái
34,500
Cái
16,000
Cái
5,500
Cái
16,000
5
Cái
12,000
Cái
36,000
5
Cái
88,000
10
Cái
7,500
5
Bộ
22,500

TIỀN
277500
40000
0
0
0
105000
0
0
0
0
0
0
87500
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
192000
0
0
0
0
60000
0
440000
75000
112500

1

SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC

Cân điện tử 100g
Muỗng đốt hoá chất bằng inox
Kẹp đốt hoá chất cỡ nhỏ
Ống dẫn bằng cao su
Giấy lọc
Thìa xúc hoá chất bằng thuỷ tinh
Bình rửa khí
Kính vuông
Kẹp ống nghiệm
Chổi rửa ống nghiệm
Ống nghiệm d = 24 có nhánh
Cối chày sứ
Kẹp Mo
Bộ hoá chất Hoá 10 ( GV + HS )
Ống sinh hàn thẳng
Ống thuỷ tinh có bầu tròn
Ống thuỷ tinh thẳng
Chậu thuỷ tinh
Đĩa thuỷ tinh
Bình cầu có nhánh 100ml
Kính bảo vệ
Găng tay cao su
Áo choàng trắng
Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện
Lưới thép không rỉ
Bộ hoá chất Hoá 11 ( GV + HS )
Bộ tranh hoá học 12 (3 tờ/ bộ)
Ống hình trụ có đế d = 42
Ống thuỷ tinh hình chư U d = 16
Bình định mức 100ml
Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích
Giấy quỳ tím
CỘNG ĐƠN HÀNG

Cái
Cái
Cái
Cái
Hộp
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Bộ
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cặp
Cái
Cái
Cái
Bộ
Bộ
Cái
Cái
Cái
Bộ
Hộp

10
10

30
5
10
10

5

5
152

1,122,000
8,500
23,500
9,000
30,500
3,000
78,000
2,500
9,500
7,500
12,000
20,000
7,500
3,729,000
67,500
5,500
3,000
64,000
95,000
16,000
26,500
5,500
63,500
24,500
8,000
4,382,500
61,000
16,000
16,000
29,500
364,500
40,000

( Bằng chữ:
HIỆU TRƯỞNG

0
85000
235000
0
0
90000
390000
0
95000
75000
0
0
37500
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
200000
2597000

)
TỔ TRƯỞNG

THỦ KHO

THỦ QUỸ

DANH SÁCH THIẾT BỊ DẠY HỌC
2

SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC

I.2. MÔN HOÁ ( HOÁ CHẤT )
STT
TÊN HÀNG
1Amoni cacbonat
2Amoni clorua
3Amoni molipdat
4Amoni đihiđro photphat

CT HOÁ HỌC
(NH4)2CO3

QUY
CÁCH SL ĐẶT ĐƠN GIÁ
0,5kg/chai
29,000

TIỀN
0

NH4Cl
(NH4)2MoO4
(NH4)H2PO4

0,5kg/chai
0,5kg/chai
0,5kg/chai

29,000
1,241,000
53,000

0
0
0

5Amoni nitrat
6Amoni sunfat

NH4NO3
(NH4)2SO4

0,5kg/chai
0,5kg/chai

40,000
33,000

0
0

7Ancol etylic(rượu etylic)
8Anđêhitfomic
9Anhidrit axetic

C2H5OH
HCHO
(CH3CO)2O

0,5lít/chai
0,5lít/chai
0,5lít/chai

1
1

26,500
66,000
96,500

0
66000
96500

10Anilin

C6H5NH2

0,5lít/chai

0

211,500

0

11Axeton

CH3COCH3

0,5lít/chai

49,000

0

12Axit axetic 99%
13Axit clohidric 37%
14Axit fomic

CH3COOH
HCl
HCOOH

0,5lít/chai
0,5lít/chai
0,5lít/chai

1

46,500
26,500
66,000

0
0
66000

15Axit Nitric 63%

HNO3

0,5lít/chai

3

26,500

79500

16Axit photphoric

H3PO4

0,5lít/chai

1

33,000

33000

H2SO4
HOOC-COOH

0,5lít/chai
0,5kg/chai

3
1

40,000
46,500

120000
46500

19Bạc nitrat

AgNO3

0,01kg/chai

1

185,000

185000

20Bari clorua

BaCl2

0,5kg/chai

1

33,000

33000

Ba(OH)2

0,5kg/chai

0

125,500

0

C6H6

0,5lít/chai

1

121,500

121500

Br2

10ml/ống

1

29,000

29000

CaCO3

0,5kg/chai

29,000

0

25Canxi cacbua

CaC2

0,5kg/chai

40,000

40000

26Canxi clorua

CaCl2

0,5kg/chai

26,500

0

Ca(OH)2

0,5kg/chai

1

21,500

21500

Ca(H2PO4)2

0,5kg/chai

1

33,000

33000

29Canxi nitrat
30Canxi oxit

Ca(NO3)2
CaO

0,5kg/chai
0,5kg/chai

1
1

26,500
26,500

26500
26500

31Canxi sunfat

CaSO4

0,5kg/chai

1

26,500

26500

32Canxi photphat

Ca3(PO4)2

0,5kg/chai

1

33,000

33000

33Chì nitrat

Pb(NO3)2

0,5kg/chai

244,500

0

17Axit sunfuric 98%
18Axit oxalic

21Bari hidroxit
22Benzen
23Brom(dd bão hoà)
24Canxi cacbonat

27Canxi hidroxit
28Canxi dihidrophotphat

1

3

SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
34Clorofom

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC

CHCl3

0,5lít/chai

46,500

46500

C2H5OH

0,5lít/chai

20,000

0

CoCl2.6H2O
CrO

0,05kg/chai
0,5kg/chai

198,000
261,500

198000
0

38Crom (III) clorua

CrCl3

0,5kg/chai

125,500

0

39Crom (III) oxit
40Dầu parafin

Cr2O3

0,5kg/chai
0,5lít/chai

261,500
24,500

0
0

(RCOO)3C3H5

0,05ml/chai

1

7,000

7000

0,5lít/chai

1

20,000

20000

0,5ml/ống

1

3,500

3500

0,5lít/chai

1

66,000

66000

C2H5NH2

0,5lít/chai
tập

0
10

90,000
33,000

0
330000

47Grixerol

C3H5(OH)3

0,5lít/chai

50,000

0

48Glixerin

H2NCH2COOH

0,05kg/chai

26,500

0

49Glucozơ

C6H12O6

0,5kg/chai

33,000

0

50Kali clorat
51Kali clorua

KClO3
KCl

0,5kg/chai
0,5kg/chai

1

49,000
33,000

0
33000

K3Fe(CN)6.3H2O

0,05kg/chai

1

20,000

20000

53Kali hidrocacbonat
54Kali hidroxit
55Kali Iotua

KHCO3
KOH
KI

0,5kg/chai
0,5kg/chai
0,05kg/chai

1
1

66,000
9,500
110,000

66000
9500
0

56Kali dicromat

K2Cr2O7

0,5kg/chai

132,000

0

KNO3

0,5kg/chai

40,000

0

58Kali permanganat
59Kali sufoxianua

KMnO4
KSCN

0,5kg/chai
0,5kg/chai

69,000
261,500

0
0

60Kali cacbonat

K2CO3

0,5kg/chai

1

66,000

66000

61Kẽm clorua

ZnCl2

0,5kg/chai

1

29,500

29500

62Kẽm sunphat

ZnSO4

0,5kg/chai

33,000

0

63Kẽm sunfit
64Kẽm viên
65Lưu huỳnh bột
66Magie dây
67Magie oxit

ZnSO3
Zn
S
Mg
MgO

0,5kg/chai
0,5kg/chai
0,5kg/chai
0,1kg/chai
0,5kg/chai

26,500
132,000
33,000
119,000
26,500

26500
0
0
0
0

68Magie sunphat

MgSO4

0,5kg/chai

26,500

0

69Mangan đioxit

MnO2

0,5kg/chai

26,500

0

35Cồn y tế (cồn đốt)
36Coban clorua
37Crom (II) oxit

41Dầu thực vật
42Dd amoniac bão hoà
43Dd Iot

NH3
I2

44Dd Phenolphtalein
45Etyl amin
46Giấy thử Phenolphtalein

52Kali ferixianua

57Kali nitrat

1
1

1

4

SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC

70Magan sunphat

MnSO4

0,5kg/chai

1

33,000

33000

71Metyl amin
72Metyl dacam
73Natri

CH3NH2
Na

0,5lít/chai
0,5lít/chai
0,5kg/chai

1

123,000
37,000
202,000

0
37000
0

74Natri axetat
75Natri bromua

CH3COONa
NaBr

0,5kg/chai
0,5kg/chai

33,000
112,500

0
0

76Natri cacbonat
77Natri clorua

Na2CO3
NaCl

0,5kg/chai
1kg/chai

26,500
53,000

0
0

78Natri hidrocacbonat
79Natri hidroxit
80Natri iotua

NaHCO3
NaOH
NaI

0,5kg/chai
0,5kg/chai
0,05kg/chai

26,500
33,000
59,500

0
0
0

81Natri nitrat

NaNO3

0,5kg/chai

33,000

0

82Natri nitric

NaNO2

0,5kg/chai

37,000

0

83Natri photphat

Na3PO4

0,5kg/chai

26,500

26500

84Nari sunfat

Na2SO4

0,5kg/chai

37,000

0

85Natri sunfit

Na2SO3

0,5kg/chai

37,000

0

86Natri sunfua

Na2S

0,5kg/chai

1

26,500

26500

Na2S2O3

0,5kg/chai

1

26,500

26500

88n-hexan (0.5l/chai)
89Nhôm bột

C6H14
Al

0,5lít/chai
0,5kg/chai

317,000
218,000

0
0

90Nhôm clorua
91Nhôm lá

AlCl3
Al

0,5kg/chai
0,5kg/chai

33,000
112,500

0
0

92Nhôm oxit

Al2O3

0,5kg/chai

46,500

0

Al2(SO4)3
CuO

0,5kg/chai
0,5kg/chai

22,500
152,000

0
0

95Đồng clorua
96Đồng lá
97Đồng phoi bào (bột)

CuCl2
Cu
Cu

0,5kg/chai
0,5kg/chai
0,5kg/chai

1

158,500
284,000
218,000

158500
0
0

98Đồng sunfat

CuSO4

0,5kg/chai

2

66,000

132000

99Nước cất
100Nước giaven (0.5l/chai)
101Nước oxi già đậm đặc

H2O
NaClO
H2O2

5lít/chai
0,5lít/chai

0,5lít/chai

1

66,000
10,500
75,500

0
0
75500

102Phenol (0.5l/chai)

C6H5OH

0,5lít/chai

1

65,500

65500

1

29,000
102,000

29000
0

87Natri thiosunphat

93Nhôm sunfat
94Đồng (II) oxit

103Phèn chua
104Photpho đỏ
105Saccarozơ
106Sắt (II) sunfat

K2SO4Al2(SO4)3.24H2O 0,5kg/chai
P
0,05kg/chai

1

C12H22O11.H2O

0,5kg/chai

33,000

0

FeSO4.7H2O

0,5kg/chai

29,000

0

5

SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
107Sắt (III) oxit

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC

Fe2O3

1kg/chai

Fe2(SO4)3.18H2O

0,5kg/chai

FeCl3.6H2O
Fe
Fe
FeS

1kg/chai
0,5kg/chai
1kg/chai
0,5kg/chai

SiO2

124Stronti nitrat
125Than hoạt tính
126Toluen (0.5l/chai)

108Sắt (III) sunfat
109Sắt (III) clorua
120Sắt bột
121Sắt phoi bào (bột)
122Sắt sunfua
123Silic đioxit

69,000

0

1

228,500

228500

1

132,000
99,000
66,000
158,500

0
0
0
158500

0,5kg/chai

29,000

0

Sr(NO3)2
C

0,5kg/chai
0,5kg/chai

29,000
29,000

0
0

C6H5CH3

0,5lít/chai

40,000

40000

127CỘNG ĐƠN HÀNG

1
59

( Bằng chữ:

3041500
)

HIỆU TRƯỞNG

TỔ TRƯỞNG

THỦ KHO

THỦ QUỸ

DANH SÁCH THIẾT BỊ DẠY HỌC
II. MÔN SINH HỌC
STT
TÊN THIẾT BỊ
1 Bộ tranh Sinh 10 (bộ/3 tờ)

ĐVT SL ĐẶT ĐƠN GIÁ
bộ
1
59,500

TIỀN
59500

6

SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC

Nguyên phân, giảm phân 1, giảm phân 2
bộ
MH cấu trúc không gian AND (L10)
bộ
Cốc thuỷ tinh 500ml
cái
Đèn cồn thí nghiệm
cái
Lưới Inox
cái
Kiềng nung Inox 3 chân
cái
Cối chày sứ
cái
Phễu lọc thuỷ tinh
cái
Kính hiển vi 13 A (TQ)
cái
Lamelle (dùng cho kính hiển vi)
gói
Lọ TT MH có nút liền ống nhỏ giọt (nâu)
cái
Lọ TT MH có nút liền ống nhỏ giọt (trắng) cái
Khay mổ nhựa
cái
Bình tam giác 100ml
cái
Đũa thuỷ tinh
cái
Ống nghiệm 16x160
cái
Giá để ống nghiệm Inox
cái
Chau long Bocan
cái
Lọ thuỷ tinh MR có nút (màu trắng)
cái
Lọ thuỷ tinh miệng rộng có nút (nâu)
cái
Bộ hoá chất sinh 10 (GV+HS)
bộ
Bộ tranh sinh 11 (bộ/4 tờ)
bộ
Bộ đồ mổ
bộ
Bộ đồ giâm, chiết, ghép
bộ
Lam kính
hộp
Nhiệt kế đo nhiệt thân người
cái
Bộ hoá chất sinh 11 (GV+HS)
bộ
La men
hộp
Bộ tranh sinh L12 (12 tờ/bộ)
bộ
Cốc nhựa 250ml
cái
Tiêu bản nhiểm sắc thể L12
hộp
CỘNG ĐƠN HÀNG

4
4

4
4
1

10

1,003,500
161,500
28,000
9,500
7,500
13,500
20,000
16,000
2,323,500
17,500
17,500
17,500
21,500
13,500
8,000
3,000
35,000
62,500
17,500
17,500
403,500
79,500
86,000
86,000
26,500
17,500
1,170,500
17,500
242,500
10,500
1,320,000

28

( Bằng chữ:
HIỆU TRƯỞNG

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
70000
70000
0
0
0
0
0
0
70000
70000
0
79500
0
0
0
175000
0
0
0
0
0
594000
)

TỔ TRƯỞNG

THỦ KHO

THỦ QUỸ

DANH SÁCH THIẾT BỊ DẠY HỌC
III. MÔN CÔNG NGHỆ
STT
TÊN THIẾT BỊ
1 Bộ tranh công nghệ lớp 10(5 tờ/bộ)
2 Máy đo pH

ĐVT
Bộ
Cái

SL ĐẶT ĐƠN GIÁ
1
57,000
1,584,000

TIỀN
57000
0

7

SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC

Cân đồng hồ 2 kg
Ống đong bằng nhựa 100ml có chia độ
Ống hút
Dung dịch Knôp (GV) (chai 1lít)
Vợt bắt côn trùng (GV)
Kéo cắt cành
Panh
Kính lúp cầm tay d = 60
Giấy quỳ
Bộ tranh công nghệ lớp 11(6 tờ/bộ)
Eke 30-40-50 nhựa
Compa 150 mm
Compa110 mm
Thước T nhựa
Thước nhiều lỗ nhựa
Bộ tranh công nghệ lớp 12(3 tờ/bộ)
Đồng hồ đo điện vạn năng 9205
Quạt điện
Bút thử điện
Kìm điện
Bộ tuốc - nơ - vít
Máy thu thanh(rađio)
Bộ linh kiện điện tử
Mạch điện nối tải 3 pha
Mạch nguồn cấp điệ một chiều
Mạch khuyếch đại âm tần
Mạch tạo xung đa hài
Mạch ĐK tốc độ động cơ không đồng bộ 1 fa
Mạch bảo vệ quá điện áp
Bộ máy đo huyết áp
CỘNG ĐƠN HÀNG

Cái
Cái
Cái
Chai
Cái
Cái
Cái
Cái
Hộp
Bộ
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Bộ
Cái
Cái
Cái
Cái
Bộ
Cái
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ

0
1

1

5

145,500
17,500
24,000
79,500
42,500
41,000
9,500
12,000
40,000
99,000
24,000
35,500
25,000
88,500
32,500
61,000
264,000
202,000
7,000
33,000
10,500
211,500
287,500
660,000
545,500
612,500
461,000
474,000
520,500

1
9

252000

( Bằng chữ:
HIỆU TRƯỞNG

0
0
0
0
0
0
0
0
0
99000
0
0
0
0
0
61000
0
0
35000
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

)
TỔ TRƯỞNG

THỦ KHO

THỦ QUỸ

8

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful