Danh mục tài khoản

STT Tài khoản
7 111
8 1111
9 11111
10 11112
11 11113

Tên tài khoản
Tiền mặt
Tiền mặt Việt Nam
Tiền mặt Việt Nam tại FHN
Tiền mặt Việt Nam tại FSG
Tiền Mặt Việt Nam tại FDN
mặt
mặt
mặt
mặt

ngoại
ngoại
ngoại
ngoại

Tk c.nợ Tk sổ cái Tk mẹ
1
111
1111
1111
1111

12 1112
13 11121
14 11122
11123

Tiền
Tiền
Tiền
Tiền

tệ
tệ tại FHN
tệ tại FSG
tệ tại FĐN

15 1113

Vàng bạc, kim khí quý, đá quý

16 112
17 1121
18 112111
19 112112
20 112113
21 112114
22 112121
23 112122
24 112123
25 112124
26 112125
27 112131
28 112132

Tiền gửi ngân hàng
Tiền VND gửi ngân hàng
Tiền VND gửi ngân hàng TECHCOMBANK - Hội sở HN
Tiền VND gửi ngân hàng TECHCOMBANK - CN Th long
Tiền VND gửi ngân hàng TECHCOMBANK - CN Ba đình
Tiền gửi ngân hàng Agribank - CN Thăng Long
Tiền VND gửi ngân hàng TECHCOMBANK - Pasteur
Tiền VND gửi ngân hàng TECHCOMBANK - CN Tân định
Ký quỹ thẻ Visa card tại VIETCOMBANK - CN Tp HCM
Tiền VND gửi ngân hàng Vietcombank - CN Kỳ Đồng
Tiền gửi ngân hàng Techcombank - PGD NV Trỗi
Tiền VND gửi ngân hàng TECHCOMBANK - CN DNẵng
Tiền VND gửi ngân hàng TECHCOMBANK - CN PCT TPDN

29 1122
30 11221
31 11222
32 11223

Tiền
Tiền
Tiền
Tiền

33 1123

Vàng bạc, kim khí quí, đá quý

34 113

Tiền đang chuyển

1

35 128

Đầu tư ngắn hạn khác (tiền gửi có kỳ hạn)

1

36 131
37 1311
38 1312

Phải thu khách hàng
Phải thu của khách hàng - đang theo dõi
Phải thu của khách hàng - chờ xủ lý

39 133
40 1331
41 13311
42 13312
43 13313

Thuế
Thuế
Thuế
Thuế
Thuế

ngoại tệ gửi
gửi ngoại tệ
gửi ngoại tệ
gửi ngoại tệ

GTGT
GTGT
GTGT
GTGT
GTGT

111
1112
1112
1112
111
1
112
1121
1121
1121
1121
1121
1121
1121
1121
1121
1121
1121

ngân hàng
của FHN
của FSG
của FDN

được khấu trừ
được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ
được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ
hàng nhập khẩu
trả lại nhà cung cấp, giảm giá hàng mua

112
1122
1122
1122
112

1
1
1

1
131
131
1
133
1331
1331
1331

44 13314
45 133141
46 133142
47 1332
48 13321
49 13322

Thuế
Thuế
Thuế
Thuế
Thuế
Thuế

GTGT
GTGT
GTGT
GTGT
GTGT
GTGT

50 136
51 1368
52 13681
53 13681FDN
54 13681FHN
55 13681FSG
56 13682
57 13682FDN
58 13682FHN
59 13682FSG
60 13689

Phải thu nội bộ
Phải thu nội bộ khác
Chuyển tiền, tscđ, cclđ cho bộ phận khác
Chuyển tiền, tscđ, cclđ… liên quan đến FDN
Chuyển tiền, tscđ, cclđ cho FHN
Chuyển tiền, tscđ, cclđ… liên quan đến FSG
Chi trả hộ các bộ phận khác
Chi trả hộ liên quan đến FĐN
Chi trả hộ cho FHN
Chi trả hộ liên quan đến FSG
Phải thu - bù trừ với công ty

1

68 138
69 1381
70 1388
71 13881
72 13882
73 13883
74 13887
75 13888

Phải thu khác
Tài sản thiếu chờ xử lý
Phải thu khác
Tạm ứng lương
Cho nhân viên mượn
Cho giám đốc mượn
Phải thu về mua cổ phần
Phải thu khác

1
1
1
1
1
1
1

76 141

Tạm ứng

1

77 142
78 1421
79 1422
80 1427
81 1428
82 1429

Chi
Chi
Chi
Chi
Chi
Chi

83 144

Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn

1

84 156

Hàng hóa

1

85 211
? 2111
86 2113
87 2114

Tài sản cố định hữu hình
Nhà cửa, vật kiến trúc
Phương tiện vận tải, truyền dẫn
Thiết bị, dụng cụ quản lý

1

88 212
89 213
90 2135
91 2138
92 214

TSCĐ thuê tài chính
TSCĐ vô hình
Phần mềm máy tính
TSCĐ vô hình khác
Hao mòn tài sản cố định

1
1

phí
phí
phí
phí
phí
phí

được hoàn lại
đề nghị hoàn lại
thực tế được hoàn
được khấu trừ của
được khấu trừ của
được khấu trừ của

1331
13314
13314
133
1332
1332

lại
TSCĐ
TSCĐ: Trong nước
TSCĐ: Nhập khẩu

trả trước ngắn hạn
trả trước ngắn hạn - tiền thuê nhà
trả trước ngắn hạn - CCLĐ
trả trước ngắn hạn - thuê ngoài lập trình sp
trả trước ngắn hạn - Khác (sửa chữa VP.)
chung của các bộ phận chờ phân bổ trong kỳ

136
1368
13681
13681
13681
1368
13682
13682
13682
1368

138
138
1388
1388
1388
1388
1388
1
1
142
142
142
142
142

211
211
211

213
213
1

93 2141
94 2143

Hao mòn TSCĐ hữu hình
Hao mòn TSCĐ vô hình

214
214

95 221
96 222
97 223
98 228
99 2281
100 2282
101 2288

Đầu tư vào công ty con
Góp vốn liên doanh
Đầu tư vào công ty liên kết
Đầu tư dài hạn khác
Cổ phiếu
Trái phiếu
Đầu tư dài hạn khác

102 242
103 2421
104 242101
105 242199
106 2422
107 2428

Chi
Chi
Chi
Chi
Chi
Chi

108 244

Ký cược, ký quỹ dài hạn

109 311
110 315

Vay ngắn hạn
Nợ dài hạn đến hạn trả

111 331
112 3311
113 33111
114 33112
115 3312

Phải
Phải
Phải
Phải
Phải

116 333
117 3331
118 3334
119 3335
120 3338
121 3339

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Thuế GTGT đầu ra phải nộp
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế thu nhập cá nhân
Các loại thuế khác
Phí, lệ phí, các khoản phải nộp khác

122 334

Phải trả người lao động

123 335

Chi phí phải trả (tiền thuê nhà, sửa chữa...)

1

124 336
125 3368
126 33681
127 33681FDN
128 33681FHN
129 33681FSG
130 33682
131 33682FDN
132 33682FHN
133 33682FSG
134 33689

Phải trả nội bộ
Phải trả nội bộ khác
Chuyển tiền, ts, ccld... giữa các bộ phận
Chuyển tiền, ts, ccld... liên quan đến FDN
Nhận tiền, ts, ccld... từ FHN
Chuyển tiền ts, ccld... liên quan đến FSG
T/t liên quan đến chi trả hộ giữa các bộ phận
Chi trả hộ liên quan đến FDN
Phải trả cho FHN chi trả hộ
Chi trả hộ liên quan đến FSG
Phải trả - Bù trừ với công ty

1

phí
phí
phí
phí
phí
phí

trả
trả
trả
trả
trả
trả

trả
trả
trả
trả
trả

trước
trước
trước
trước
trước
trước

cho
cho
cho
cho
cho

1
228
228
228

dài hạn
dài hạn - phát triển sản phẩm
phát triển sản phẩm ABC
phát triển sản phẩm XYZ
dài hạn CCLD
dài hạn khác

người
người
người
người
người

bán
bán
bán
bán
bán

- đang theo dõi
không phải TSCD
TSCD
- chờ xử lý

1
242
2421
2421
242
242

1
1
1
1
1

1
331
3311
3311
331
1
333
333
333
333
333

1

1

336
3368
33681
33681
33681
3368
33682
33682
33682
3368

142 338
143 3381
144 3382
145 3383
146 3384
147 3388
148 33887
149 33888

Phải trả, phải nộp khác
Tài sản thừa chờ giải quyết
Kinh phí công đoàn
Bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm y tế
Phải trả, phải nộp khác
Phải trả cổ tức thưởng
Phải trả khác

1

1
1
1

150 341
151 411
152 4111
153 4112

Vay dài hạn
Nguồn vốn kinh doanh
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Thặng dư vốn cổ phần

0
0
0
0

154 412
155 413
156 414
157 415
158 418
159 419

Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Chênh lệch tỷ giá
Quỹ đầu tư phát triển
Quỹ dự phòng tài chính
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu quỹ

160 421
161 4211
162 4212

Lợi nhuận chưa phân phối
Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

1

164 431
165 4311
166 4312
167 43121
168 43122
169 43123
170 43124
171 43128
43129

Quỹ khen thưởng, phúc lợi
Quỹ khen thưởng
Quỹ phúc lợi
Quà thăm nom cá nhân
Văn thể liên hoan
Nghỉ mát
ủng hộ đóng góp cho xã hôi
Phúc lợi khác
Phúc lợi chưa tách ra các khoản mục

1

172 511
173 5111
174 5113

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu bán hàng hóa
Doanh thu cung cấp dịch vụ

1

175 512
176 5123

Doanh thu bán hàng nội bộ
Doanh thu cung cấp dịch vụ

184 515

Doanh thu hoạt động tài chính

1

185 531

Hàng bán bị trả lại

1

186 627
187 6271
188 62711
189 627111

Chi phí sản xuất chung
Chi phí nhân viên phân xưởng
Lương
Lương cơ bản (tính bảo hiểm)

1

338
338
338
338
338
3388
3388
1
1
411
411

1
1
1

421
421

431
431
4312
4312
4312
4312
4312
4312

511
511

512

627
6271
62711

190 627112
191 627113
192 627114
193 627118
194 627119
195 62712
196 627122
197 627123
198 627124
199 6272
200 62721
201 62728
202 6273
203 62731
204 627311
205 627312
206 627313
207 627314
208 627315
209 627316
210 627318
211 62732
212 6274
213 6277
214 62771
215 62772
216 62773
217 627731
218 627732
219 627733
220 62774
221 627741
222 627742
223 627743
224 627744
225 627748
226 62775
227 627751
228 627752
229 627758
230 62776
231 627761
232 627762
233 62777
234 62778
235 6278
236 62781
237 627811
238 627812
239 627813
240 627814

ăn ca
Phụ cấp đi lại công tác phí
Lương kinh doanh
Các khoản phụ cấp tính vào lương
Lương tháng 13
Bảo hiểm
Chi phí nhân viên : kinh phí công đoàn
Chi phí nhân viên : BHXH
Chi phí nhân viên : BHYT
Chi phí vật liệu
Photo in ấn tài liệu
Chi phí vật liệu khác
Chi phí dụng cụ sản xuất
Công cụ lao động
CCLD: Máy tính, máy in..
CCLD: Bàn, ghế, tủ...
CCLD: Linh kiện, phụ kiên máy tính,mạng, đthoại
CCLD: Thiết bị lưu trữ (đĩa,usb...)
CCLD: Phụ tùng ô tô
CCLD: đồng phục
CCLD: Khác
Tài liệu, tạp chí, sách chuyên môn
Chi phí khấu hao TSCĐ
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Thuê nhà
điện nước
Thuê bao điện thoại
Thuê bao điện thoại cố định
Thuê bao điện thoại di động
Thuê bao Internet
ô tô
ô tô : Xăng, dầu
ô tô : Vé cầu đường
ô tô : Bảo hiểm, kiểm tra
ô tô : Sủa chữa bảo dưỡng
ô tô : Khác
Công tác phí
Công tác phí: Phòng ở
Công tác phí: đi lại
Công tác phí: Khác
đào tạo, tư vấn
đào tạo cho nhân viên
Tư vấn về quản lý
Sửa chữa văn phong, CCLD
Thuê ngoài lập trình sản phẩm
Chi phí bằng tiền khác
Chi phí văn phòng
Giấy in, viết
Mực in
Bút, files, đồ dùng văn phòng
Photo, in ấn tài liệu quản lý

62711
62711
62711
62711
62711
6271
62712
62712
62712
627
6272
6272
627
6273
62731
62731
62731
62731
62731
62731
62731
6273
627
627
6277
6277
6277
62773
62773
62773
6277
62774
62774
62774
62774
62774
6277
62775
62775
62775
6277
62776
62776
6277
6277
627
6278
62781
62781
62781
62781

241 627815
242 627816
243 627818
244 62782
245 62788

Báo chí đại chúng
Bưu chính, gửi thư, làm giấy tờ
Chi phí văn phòng khác
Tiếp khách, quà tặng (không thuộc bhàng, tthị)
Chi phí bằng tiền khác

62781
62781
62781
6278
6278

246 632
247 6321
248 6322
249 6323
250 6326
6327
6328

Giá vốn hàng bán
Giá vốn lập trình phát triển sản phẩm
Giá vốn trực tiếp thực hiện hợp đồng
Thuê ngoài thực hiện hợp đồng
Giá vốn hàng bán mua ngoài
Thuê ngoài thực hiện hợp đồng
Thuê ngoài gia công phần mềm

1

257 635

Chi phí tài chính

1

258 641
259 6411
260 64111
261 641111
262 641112
263 641113
264 641114
265 641118
266 641119
267 64112
268 641122
269 641123
270 641124
271 6412
272 6413
273 64131
274 641311
275 641312
276 641313
277 641314
278 641315
279 641316
280 641318
281 64132
282 6414
283 6415
284 6417
285 64171
286 64172
287 64173
288 641731
289 641732
290 641733
291 64174
292 641741

Chi phí bán hàng
Chi phí nhân viên
Lương
Lương cơ bản (tính bảo hiểm)
ăn ca
Phụ cấp đi lại công tác phí
Lương kinh doanh
Các khoản phụ cấp tính vào lương
Lương tháng 13
Bảo hiểm
Chi phí nhân viên : kinh phí công đoàn
Chi phí nhân viên : BHXH
Chi phí nhân viên : BHYT
Chi phí vật liệu, bao bì
Chi phí dụng cụ, đồ dùng
Công cụ lao động
CCLD: Máy tính, máy in..
CCLD: Bàn, ghế, tủ...
CCLD: Linh kiện, phụ kiên máy tính,mạng, đthoại
CCLD: Thiết bị lưu trữ (đĩa,usb...)
CCLD: Phụ tùng ô tô
CCLD: đồng phục
CCLD: Khác
Tài liệu, tạp chí, sách chuyên môn
Chi phí khấu hao TSCĐ
Chi phí bảo hành
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Thuê nhà
điện nước
Thuê bao điện thoại
Thuê bao điện thoại cố định
Thuê bao điện thoại di động
Thuê bao Internet
ô tô
ô tô : Xăng, dầu

1

632
632
632
632
632
632

641
6411
64111
64111
64111
64111
64111
64111
6411
64112
64112
64112
641
641
6413
64131
64131
64131
64131
64131
64131
64131
6413
641
641
641
6417
6417
6417
64173
64173
64173
6417
64174

293 641742
294 641743
295 641744
296 641748
297 64175
298 641751
299 641752
300 641758
301 64176
302 641761
303 641762
304 64177
305 64178
306 641781
307 641782
308 641783
309 641784
310 641785
311 641786
312 641787
313 641788
314 64179
315 6418
316 64181
317 641811
318 641812
319 641813
320 641814
321 641815
322 641816
323 641818
324 64188

ô tô : Vé cầu đường
ô tô : Bảo hiểm, kiểm tra
ô tô : Sủa chữa bảo dưỡng
ô tô : Khác
Công tác phí
Công tác phí: Phòng ở
Công tác phí: đi lại
Công tác phí: Khác
đào tạo, tư vấn
đào tạo cho nhân viên
Tư vấn về quản lý
Sửa chữa văn phong, CCLD
Chi phí quảng cáo, tiếp thị
Quảng cáo trên báo, danh bạ điện thoại, internet
Triển lãm hội trợ, hội nghị khách hàng
In ấn, pho to tài liệu tiếp thị
Gửi thư, bưu chính (tiếp thị)
Lịch, thiệp chúc mừng
Tiếp khách, quà tặng
Hỗ trợ các trường, sinh viên
Quảng cáo khác
Hoa hồng đại lý
Chi phí bằng tiền khác
Chi phí văn phòng
Giấy in, viết
Mực in
Bút, files, đồ dùng văn phòng
Photo, in ấn tài liệu quản lý
Báo chí đại chúng
Bưu chính, gửi thư, làm giấy tờ
Chi phí văn phòng khác
Chi phí bằng tiền khác

325 642
326 6421
327 64211
328 642111
329 642112
330 642113
331 642114
332 642118
333 642119
334 64212
335 642122
336 642123
337 642124
338 6422
339 6423
340 64231
341 642311
342 642312

Chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí nhân viên quản lý
Lương
Lương cơ bản (tính bảo hiểm)
ăn ca
Phụ cấp đi lại công tác phí
Lương kinh doanh
Các khoản phụ cấp tính vào lương
Lương tháng 13
Bảo hiểm
Chi phí nhân viên : kinh phí công đoàn
Chi phí nhân viên : BHXH
Chi phí nhân viên : BHYT
Chi phí vật liệu quản lý
Chi phí đồ dùng văn phòng
Công cụ lao động
CCLD: Máy tính, máy in..
CCLD: Bàn, ghế, tủ...

64174
64174
64174
64174
6417
64175
64175
64175
6417
64176
64176
6417
6417
64178
64178
64178
64178
64178
64178
64178
64178
6417
641
6418
64181
64181
64181
64181
64181
64181
64181
6418
1
642
6421
64211
64211
64211
64211
64211
64211
6421
64212
64212
64212
642
642
6423
64231
64231

343 642313
344 642314
345 642315
346 642316
347 642318
348 64232
349 6424
350 6425
351 6426
352 6427
353 64271
354 64272
355 64273
356 642731
357 642732
358 642733
359 64274
360 642741
361 642742
362 642743
363 642744
364 642748
365 64275
366 642751
367 642752
368 642758
369 64276
370 642761
371 642762
372 64277
373 6428
374 64281
375 642811
376 642812
377 642813
378 642814
379 642815
380 642816
381 642818
382 64282
383 64288

CCLD: Linh kiện, phụ kiên máy tính,mạng, đthoại
CCLD: Thiết bị lưu trữ (đĩa,usb...)
CCLD: Phụ tùng ô tô
CCLD: đồng phục
CCLD: Khác
Tài liệu, tạp chí, sách chuyên môn
Chi phí khấu hao TSCĐ
Thuế, phí và lệ phí
Chi phí dự phòng
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Thuê nhà
điện nước
Thuê bao điện thoại
Thuê bao điện thoại cố định
Thuê bao điện thoại di động
Thuê bao Internet
ô tô
ô tô : Xăng, dầu
ô tô : Vé cầu đường
ô tô : Bảo hiểm, kiểm tra
ô tô : Sủa chữa bảo dưỡng
ô tô : Khác
Công tác phí
Công tác phí: Phòng ở
Công tác phí: đi lại
Công tác phí: Khác
đào tạo, tư vấn
đào tạo cho nhân viên
Tư vấn về quản lý
Sửa chữa văn phong, CCLD
Chi phí bằng tiền khác
Chi phí văn phòng
Giấy in, viết
Mực in
Bút, files, đồ dùng văn phòng
Photo, in ấn tài liệu quản lý
Báo chí đại chúng
Bưu chính, gửi thư, làm giấy tờ
Chi phí văn phòng khác
Tiếp khách, quà tặng (không thuộc bhàng, tthị)
Chi phí bằng tiền khác

384 711
385 7111
386 7112
387 7113

Thu
Thu
Thu
Thu

nhập
nhập
nhập
nhập

388 811
389 8111
390 8112
391 8113

Chi
Chi
Chi
Chi

phí
phí
phí
phí

khác
khác: được thưởng, bồi thường
khác: thanh lý, nhượng bán TSCĐ
khác

khác
khác: bồi thường, bị phạt và CP khác
khác: thanh lý, nhượng bán TSCĐ
khác

64231
64231
64231
64231
64231
6423
642
642
642
642
6427
6427
6427
64273
64273
64273
6427
64274
64274
64274
64274
64274
6427
64275
64275
64275
6427
64276
64276
6427
642
6428
64281
64281
64281
64281
64281
64281
64281
6428
6428
1
711
711
711
1
811
811
811

392 821
393 8211
394 8212

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại

1

395 911
396 9111
397 9119

Xác định kết quả kinh doanh
Xác định kết quả kinh doanh
Xác định kết quả kinh doanh - k/c dt, gv nội bộ

1

821
821

911
911

Các tk liên quan đến thực hiện hợp đồng nội bộ
135 N3369
139 N3369FCT
137 N3369FDN
138 N3369FHN
140 N3369FRD
141 N3369FSG

T/t
T/t
T/t
T/t
T/t
T/t

nội
nội
nội
nội
nội
nội

163 N4219
N4219FCT
N4219FDN
N4219FHN
N4219FRD
N4219FSG

Lợi
Lợi
Lợi
Lợi
Lợi
Lợi

nhuận
nhuận
nhuận
nhuận
nhuận
nhuận

177 N51239
Doanh
178 N51239FCT Doanh
179 N51239FDN Doanh
180 N51239FHN Doanh
181 N51239FHO Doanh
182 N51239FRD Doanh
183 N51239FSG Doanh
250 N6329
251 N6329FCT
252 N6329FDN
253 N6329FHN
254 N6329FHO
255 N6329FRD
256 N6329FSG

N1
N2
N3

bộ
bộ
bộ
bộ
bộ
bộ

do thực hiện hợp đồng
của FCT về thực hiện hợp đồng hộ
của FĐN về thực hiện hợp đồng hộ
của FHN về thực hiện hợp đồng hộ
của FRD về thực hiện hợp đồng hộ
của FSG về thực hiện hợp đồng hộ

N3369
N3369
N3369
N3369
N3369

kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh

N4219
N4219
N4219
N4219
N4219

thu
thu
thu
thu
thu
thu
thu

doanh
doanh
doanh
doanh
doanh
doanh

nội
nội
nội
nội
nội
nội

bộ
bộ
bộ
bộ
bộ
bộ

của
của
của
của
của

FCT
FDN
FHN
FRD
FSG

cung cấp dịch vụ nội bộ
thực hiện hợp đồng của Công ty
thực hiện hợp đồng của FDN
thực hiện hợp đồng của FHN
thực hiện hợp đồng của FHO
thực hiện hợp đồng của FRD
thực hiện hợp đồng của FSG

Thuê nội bộ thực hiện hợp đồng
Chi phí thuê FCT thực hiện hợp đồng
Chi phí thuê FDN thực hiện hợp đồng
Chi phí thuê FHN thực hiện hợp đồng
Chi phí thuê FHO thực hiện hợp đồng
Chi phí thuê FRD thực hiện hợp đồng
Chi phí thuê FSG thực hiện hợp đồng
Các tk ngoại bảng


N51239
N51239
N51239
N51239
N51239
N51239

N6329
N6329
N6329
N6329
N6329
N6329

Ghi chú




sử
sử
sử
sử

dụng
dụng
dụng
dụng

Kô sử dụng

Mã NV

Tạm thời kô sử dụng

Tạm thời kô sử dụng
Tạm thời kô sử dụng

???
???

Không sử dụng
K.tra lại vụ mua PMvừa rồi

KH bao nhiêu năm?
Không sử dụng
Không sử dụng
Không sử dụng
Không sử dụng
Không sử dụng

Không sử dụng
Không sử dụng
Không sử dụng

???

Tạm dừng sử dựng tk này

Tạm dừng sử dựng tk này
Tạm dừng sử dựng tk này

Không sử dụng

Kô sử dụng
Kô sử dụng

Kô sử dụng

NV/BP

Không sử dụng
Không sử dụng

NV

BP

NV/BP
BP
Bỏ tk này, hạch toán trực tiếp vào 6328

Chuyển thành tk 6327

NV

BP

NV/BP
BP

FCT
FCT
FCT
FCT
Quà tết - FCT

FCT

NV

BP

NV/BP
BP

Tạm dừng sử dugj tk này. Hạch toán vào N9119

N51239
N51239
N51239
N51239
N51239
N51239

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful