P. 1
Tinh Don Dieu Cua Ham So

Tinh Don Dieu Cua Ham So

|Views: 9,928|Likes:
Được xuất bản bởilvdoqt

More info:

Published by: lvdoqt on Jun 08, 2010
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

07/28/2013

pdf

text

original

Chuyên đề ôn thi Đại học .

Chuyên đề ôn thi Đại học .
TÍNH ĐƠN ĐIỆU CỦA HÀM SỐ

 CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN:
I. Định nghĩa:
Giả sử K là một !"n# một $h!ảng h!%& nửa $h!ảng 'à hàm s( ) * +,-.
-/& ịnh t01n K.
Hàm s( ) * +,-. 23& g4i là 5ng 6i7n t01n K n78 ∀ -# - ∈ K mà - 9 -
⇒+,-. 9 +,-..
Hàm s( ) * +,-. 23& g4i là nghị&h 6i7n t01n K n78 ∀ -# - ∈ K mà - 9
- ⇒+,-. : +,-..
Hàm s( ) * +,-. 5ng 6i7n h!%& nghị&h 6i7n t01n K 23& g4i &h8ng là
;n i<8 t01n K.
II. =8) t>& -?t t@nh ;n i<8:
A. Định lB: Giả sử hàm s( +,-. &C "! hàm t01n $h!ảng ,aD 6.
a. N78 +E,-. : F ∀ - ∈ ,aD 6. thG +,-. 5ng 6i7n t01n ,aD 6.
6. N78 +E,-. 9 F ∀ - ∈ ,aD 6. thG +,-. nghị&h 6i7n t01n ,aD 6.
&. N78 +E,-. * F ∀ - ∈ ,aD 6. thG +,-. $hHng Ii t01n ,aD 6.
• ChJ B:
a. N78 +E,-. ≥ F ha) +E,-. ≤ F ∀ - ∈ ,aD 6. mà KL8 M*M &hN -ả) 0a t"i một
s( hO8 h"n iPm thG ịnh lB t01n 'Qn Jng.
6. N78 tha) $h!ảng 6Rng !"n h!%& nửa $h!ảng thG Shải 6I s8ng giả
thi7t Mhàm s( +,-. li1n tT& t01n !"n h!%& nửa $h!ảng CM.
U@ KT: Cm0 hàm s( +,-. * nghị&h 6i7n t01n !"n VFD AW
Giải: Hàm s( +,-. li1n tT& t01n VFD AW 'à
X
-
+ E,-. F - ,FDA.
A -

= < ∀ ∈

⇒hàm
s( +,-. nghị&h 6i7n t01n VFD AW
X. =8) t>&:
Y ZGm Z[Đ
Y Z@nh )E# tGm &/& iPm - ,i * A# X# ... n. mà )E * F h!%& $hHng
-/& ịnh.
Y \]S 6ảng 6i7n thi1n ,-?t KL8 )E.
Y K7t l8]n.
 CÁC ^_NG B`I Zab
Bài t!/n A: [?t t@nh ;n i<8 &ca hàm s( ) * +,-.
U@ KT: [?t t@nh ;n i<8 &ca &/& hàm s( sa8
Ad ) * X- e f- e A Xd ) * - Y X- e - eA
fd ) * - e gd ) * - Y
hd ) * - Y X- Y h id ) *
Bài t!/n X: ZGm m P hàm s( ) * +,m#-. ;n i<8 t01n $h!ảng ,aD 6.
bh2;ng Sh/S: ,CC f Sh2;ng Sh/S.
C/&h A: ,bh2;ng Sh/S tam thj& 6]& X.
Za &h8)Pn )&6t ⇔ s! s/nh một s( α 'ki &/& nghi<m &ca tam thj& 6]&
hai
Cln nhk: Ch! +,-. * a- e 6- e & ,a ≠ F.
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng %
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
A. +,-. ≥ F ∀- ∈ ¡ ⇔
a F
F
>


∆ ≤

X.
a F
+ ,-. F -
F
<

≤ ∀ ∈ ⇔

∆ ≤

¡

f.
A X
- - a+ , . F < α < ⇔ α <
g.
A X
F
- - a+ , . F
m
X


∆ >

α < < ⇔ α >


 > α

h.
A X
F
- - a+ , . F
m
X


∆ >

< < α ⇔ α >


 < α

• m! sanh hai s( α # β 'ki &/& nghi<m &ca tam thj& 6]& hai:
A X
A X
A X
A X
A X
A X
- -
A. + , ..+ , . F
- -
a.+ , . F
X. - -
a.+ , . F
F
a.+ , . F
f. - -
a.+ , . F
m
, D .
X
F
g. - - a.+ , . F
m
X
F
h. - - a.+ , . F
m
X
< α < < β

⇔ α β <

α < < β <

α <

< α < β < ⇔

β <

∆ >


α >


α < < < β ⇔
 β >


∈ α β




∆ >

< < α < β ⇔ α >


 < α



∆ >

α < β < < ⇔ β >


 > β


Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng )
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
C/&h X: ,bh2;ng Sh/S hàm s(.
A. Hàm s( +,-. 5ng 6i7n t01n ,aD 6. ⇔ +E,-. ≥ F ∀- ∈ ,aD 6.
,^! +E,-. li1n tT& t"i a 'à 6. n1n +E,-. ≥ F ∀- ∈ ,aD 6.
⇔ +E,-. ≥ F ∀- ∈ VaD 6W ⇔ +E,-. ≥ F
X. Hàm s( +,-. nghị&h 6i7n t01n ,aD 6. ⇔ +E,-. ≤ F ∀- ∈ ,aD 6.
⇔ +E,-. ≤ F ∀- ∈ VaD 6W ,^! +E,-. li1n tT& t"i a 'à 6.
⇔ +E,-. ≤ F
C/&h f: ,bh2;ng Sh/S in8 $i<n &ln 'à c.
C/& '@ KT minh h!":
U@ KT A: Ch! hàm s( ) * Y Y X- e A
A. ZGm m P hàm s( 5ng 6i7n t01n o
X. ZGm m P hàm s( 5ng 6i7n t01n ,AD e∞.
Giải:
A. Za &C )E * - Y m- Y X )&6t ⇔ )E ≥ F ∀- ∈ o ⇔ ∆ * m e p ≤ F ⇔
$hHng ∃ m
X. )&6t ⇔ )E ≥ F ∀- ∈ ,AD e∞. ^! +E,-. là tam thj& 6]& hai &C ∆ : F
n1n +E,-. l8Hn &C hai nghi<m -D -.
U]) )&6t ⇔ - 9 - ≤ A ⇔ ⇔ m ≤ YA
C/&h X:
)&6t ⇔ )E ≥ F ∀- ∈ ,AD e∞. ⇔ - Y X ≥ m- ∀- ∈ ,AD e∞. ⇔ m ≤ - Y
∀- ∈ ,AD e∞.. [?t hàm s( g,-. * - Y t01n VAD e∞. &C gE,-. * A e : F
∀- ∈ VAD e∞. ⇒ g,-. 5ng 6i7n t01n VAD e∞. ⇒
VAD .
min g,-. g,A. A
+∞
= = −

mà )E là hàm s( li1n tT& t"i - * A n1n )E ≥ F ∀- ∈ ,AD e∞. ⇔ )E ≥ F
∀- ∈ VAD e∞. ⇔ m ≤ g,-. ∀- ∈ VAD e∞. ⇔ m ≤
VAD .
min g,-. g,A. A
+∞
= = −
U]) m ≤ YA.
U@ KT X:
Ch! hàm s( ) * - Y f,XmeA.- e ,AXm e h.- e X
A. ZGm m P hàm s( 5ng 6i7n t01n ,XD e∞.
X. ZGm m P hàm s( 5ng 6i7n t01n ,Y∞D YA.
Giải:
C/&h A:
A. CC )E * f- Y i,Xm e A.- e AXm e h * g,-.
)&6t ⇔ g,-. ≥ F ∀- ∈ ,XD e∞. mà ∆ E * i,im Y A. * F ⇔ m * ±

m
Y∞ Y e∞

∆ E
e F Y F e
• N78 m ∈ VYD W thG ∆ E ≤ F ⇒ g,-. ≥ F ∀- ∈ o
⇒g,-. ≥ F ∀- ∈ ,XD e∞. ']) m ∈ VYD W tm )&6t.
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng 3
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
• N78
A
m
i
A
m
i


<



>


thG ∆ E : F ⇒g,-. &C hai nghi<m - 9 - mà )&6t ⇔ - 9 - ≤ X

A
m
i
A
m
A i
E F m
h i
g,X. F m
A h AX
m , D W
m
A
X AX
i
m
X
X
 −

<






>
  

 
 
∆ > <

 

≥ ⇔ ≤ ⇔
 

 


  <

<







K7t h3S &ả hai t02qng h3S ta 23& m ≤
X. Hàm s( 5ng 6i7n t01n ,Y ∞: YA. ⇔ g,-. ≥ F ∀- ∈ ,Y ∞: YA.
• N78 m ∈ VYD W thG ∆ E ≤ F ⇒ g,-. ≥ F ∀- ∈ o
⇒g,-. ≥ F ∀- ∈ ,Y∞D YA. ']) m ∈ VYD W tm )&6t
• N78
A
m
i
A
m
i


<



>


thG ∆ E : F ⇒g,-. &C hai nghi<m - 9 -
mà )&6t ⇔ YA ≤ - 9 - ⇔ m ≥
Nh]n -?t: C/&h giải t01n Shải &hia nhin8 t02qng h3S 'à Shải t@nh t!/n nhin8.
C/&h X:
A. )&6t ⇔ )E ≥ F ∀- ∈ ,XD e∞. ⇔ )E ≥ F ∀- ∈ VXD e∞. ,'G )E li1n tT&
t"i - * X. ⇔ f- Y i- e h ≥ AXm,- Y A. ∀- ∈ VXD e∞.
⇔ m ≤
X
f- i- h
+ ,-.
AX,- A.
− +
=

∀- ∈ VXD e∞.
⇔ m ≤
VXD .
min+ ,-. + ,X.
+∞
=
,'G +E,-. : F ∀- ∈ VXD e∞. . ⇔ m ≤
X. )&6t ⇔ )E ≥ F ∀- ∈ ,Y∞D YA. ⇔ )E ≥ F ∀- ∈ ,Y∞D YAW
,K! )E li1n tT& t"i - * A. ⇔ m ≥
X
f- i- h
g,-.
AX,- A.
− +
=

∀- ∈ ,Y∞D YAW

, D AW
r r
m ma-g,-. m
AX AX
−∞ −
− −
≥ = ⇔ ≥

Nh]n -?t: C/&h nà) th@&h h3S $hi BSt )E ≥ F ,h!%& )E ≤ F. 2a 23& 'n K"ng +,-. ≥
m ,h!%& +,-. ≤ m.
C/&h f: ,bh2;ng Sh/S $ &ln 'à c.
A. Hàm s( 5ng 6i7n t01n ,XD e∞.

X
)E g,-. f- i,Xm A.- AXm g F = = − + + + ≥
∀- ∈ ,XD e∞.
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng $
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
• Đin8 $i<n &ln:
Giả sử g,-. ≥ F ∀- ∈ ,XD e∞. thG ta &C

- X
h
lim g,-. g,X. AXm h F m
AX
+

= = − + ≥ ⇔ ≤ ,'G g,-. li1n tT& t"i - * X.
• Đin8 $i<n c:
Uki m ≤ # ta &C gE,-. * i- Y i,Xm e A.
⇒gE,-. * iV- Y ,Xm e A. ≥ i,A Y Xm. ∀- ∈ ,XD e∞.
K! m ≤ ⇒gE,-. : i,A Y Xm. : F ⇒g,-. 5ng 6i7n t01n ,XD e∞.
⇒ g,-. : g,X. * YAXm e h ≥ F ∀- ∈ ,XD e∞.
U]) m ≤ th!ả msn )&6t.
X. Hàm s( 5ng 6i7n t01n ,Y∞D YA.
⇔ )E * g,-. * f- Y i,XmeA.- e AXm e h ≥ F ∀- ∈ ,Y∞D YA.
• Đin8 $i<n &ln:
Giả sử g,-. ≥ F ∀- ∈ ,Y∞D YA. thG ta &C

- A
r
lim g,-. g, A. Xgm Ag F m
AX

→−

= − = + ≥ ⇔ ≥
• Đin8 $i<n c:
Giả sử m ≥ Y &C gE,-. * iV- Y ,Xm e A.W 9 iVYA Y ,Xm e A.W ⇒gE,-. 9 F
∀- ∈ ,Y∞D YA. ⇒g,-. nghị&h 6i7n t01n ,Y∞D YA. ⇒g,-. : g,YA. * Xgm e Ag ≥ F
∀- ∈ ,Y∞D YA.
U]) m ≥ Y th!ả msn )&6t.
 B`I Zab Zt \uvỆN:
Bài A: ZGm m P hàm s( ) *
X
m- i- X
- X
+ −
+
nghị&h 6i7n t01n VAD e∞..
Đds: m ≤ Y
Bài X: ZGm m P hàm s( ) *
X
- Xm- m X
- m
− + +

5ng 6i7n t01n ,AD e∞..
Đds: m ≤
Bài f: ZGm m P hàm s(
X X
- ,m A.- gm gm X
)
- ,m A.
− + + − −
=
− −
5ng 6i7n t01n ,FD e∞.
Đds: ≤ m ≤ A
Bài g: ZGm m P hàm s(
X
- p-
)
p,- m.

=
+
5ng 6i7n t01n VAD e∞.
Đds: YA 9 m ≤
Bài h: ZGm m P hàm s(
X
X- f- m
)
X- A
− − +
=
+
nghị&h 6i7n t01n ,Y D e∞.
Đds: m ≥ YA
Bài i: ZGm a P hàm s(
X X
X- Xa- fa
)
Xa -
− +
=

nghị&h 6i7n t01n ,AD e∞.
Đds: a ≤ X Y
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng *
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
Bài r: ZGm m P hàm s(
X
X- ,A m.- m A
)
- m
+ − + +
=
− +
nghị&h 6i7n t01n ,XD e∞.
Đds: m ≤ h Y f
Bài p: ZGm m P hàm s(
f X X
m A
) - ,m A.- ,m X.-
f f
= − − + − +
5ng 6i7n t01n VXD e∞.
Đds: m ≥ F
Bài w: ZGm m P hs
f X X
m A
) - ,m X.- ,m g.- A
f

= − − + − +
5ng 6i7n t01n VXD e∞.
Bài AF: ZGm m P hs
f X
A
) - ,m A.- ,m f.- g
f
= − + − + + −
5ng 6i7n t01n ,FD f..
Bài t!/n f: mử KTng t@nh ;n i<8 &ca hàm s( P GbZ# GBbZ# GHbZ# GHBbZ.
bh2;ng Sh/S:
A. Giải Sh2;ng t0Gnh:
• H2kng A:
Y Ch8)Pn Sh2;ng t0Gnh 'n K"ng: +,-. * C
Y Cm0 hàm +,-. ;n i<8
Y Kl8]n St &C nghi<m K8) nhLt: - * -
• H2kng X:
Y Ch8)Pn St 'n K"ng: +,-. * g,-.
Y Cm0 hai hàm +,-. 'à g,-. ;n i<8 ng23& nha8.
Y Kl8]n St &C nghi<m K8) nhLt: - * -
• H2kng f:
Y Ch8)Pn St 'n K"ng: +,8. * +,'.
Y Cm0 hàm +,t. ;n i<8
Y St ⇔ 8 * '
X. Giải 6Lt Sh2;ng t0Gnh:
• H2kng A:
Y Ch8)Pn 6St 'n K"ng: +,-. : C
Y Cm0 hàm +,-. ;n i<8 ,gdsử 5ng 6i7n.
Y ChN 0a +,-. : +,-. * C ⇔ - : -
• H2kng X:
Y Ch8)Pn 6St 'n K"ng +,8. : +,'.
Y Cm0 hàm +,t. ;n i<8 ,gdsử 5ng 6i7n.
Y ChN 0a +,8. : +,'. ⇔ 8 : '
U@ KT A:
Giải Sh2;ng t0Gnh: - e - Y e g * F
Giải:
Đ$: - ≤
[?t hàm s( +,-. * - e - Y e g
CC +E,-. * h- e f- e : F ∀- ∈ , Y∞D . ⇒+,-. 5ng 6i7n t01n , Y∞D W
mà +,YA. * F. U]) St &C nghi<m K8) nhLt - * YA
U@ KT X:
GSt: * f- Y X e
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng +
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
Giải:
St ⇔ +,-. * f- Y X e Y * F
N78 - ≤ thG +,-. 9 F ⇒St 'H nghi<m
N78 - : thG +E,-. * f e -. : F ∀- : ⇒+,-. 5ng 6i7n t01n
$h!ảng , D e∞. mà +,A. * F ⇒St &C nghi<m K8) nhLt - * A
U@ KT f:
GSt: e e * f e
Giải:
Đ$: - ≥
[?t hàm s(: +,-. * e e t01n VD e∞.
&C +E,-. * e e : F ∀- : ⇒+,-. 5ng 6i7n t01n VD e∞.
'à +,A. * f e . U]) St &C ngi<m K8) nhLt - * A
U@ KT g:
GSt: X- e ,A Y X-. *
Giải:
[?t hàm s(: +,-. * X- e ,A Y X-.
&C +E,-. * p- Y p,A Y X-. * F ⇔ - * A Y X- ⇔ - *
Bảng 6t:
-
Y∞ e∞
+E,-. Y F e
+,-.
e∞ e∞

Zx B6t ⇒+,-. ≥ * +,f.. ^L8 M * M -ả) 0a $hi 'à &hN $hi - *
U]) St &C nghi<m K8) nhLt - *
U@ KT h:
GhSt:
- h ) X r ,A.
- X ) h r ,X.

+ + − =


− + + =


Giải:
Đ$:
- X
) X






Zx hSt ⇒
- h ) X - X ) h ,y. + + − = − + +

- h - X ) h ) X ⇔ + − − = + − −
[?t hàm s(: +,t. *
t h t X ⇔ + − −
'ki t ≥ X
&C +E,t. 9 F ∀t ≥ X ⇒+,t. nghị&h 6i7n t01n VXD e∞.
mà ,y. ⇔ +,-. * +,). ⇔ - * ) tha) 'à! ,A. ta 23&

- h - X r + − − =
⇔ - * ) * AA
U@ KT i:
ZGm -# ) ∈ ,FD π . th!ả msn
&!t - &!t ) - )
h- p) X
− = −


+ = π

Giải:
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng &
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
hSt ⇔
&!t - - &!t ) ) ,A.
h- p) X ,X.
− = −


+ = π


[?t hàm +,8. * &!t8 Y 8 t01n ,FD π . &C +E,8. 9 F ⇒+,8. nghị&h 6i7n t01n ,FD π .
tx ,A. ⇒- * ) th7 'à! ,X. ⇒- * ) *
U@ KT r:
GhSt:
f X
f X
f X
X- A ) ) )
X) A z z z
Xz A - - -
 + = + +

+ = + +


+ = + +

Giải:
[?t hàm %& t02ng: +,t. * t e t e t ∀t ∈ o
&C +E,t. : F ∀t ∈ o ⇒+,t. 5ng 6i7n t01n o
gdsử - ≤ ) ≤ z ⇒+,-. ≤ +,). ≤ +,z. ⇒Xz e A ≤ X- e A ≤ X) e A
⇔ z ≤ - ≤ ) ⇒- * ) * z
U]) hSt ⇔
f X
- ) z - ) z A
- ) z A X- A - - -
= = = = =  



= = = − + = + +
 

U@ KT p:
GhSt:
f f
p g
- h- ) h) ,A.
- ) ,X.
 − = −


+


Giải:
Zx ,X. ⇒{-{ ≤ A 'à {){ ≤ A
[?t hàm s( +,t. * t Y ht t01n VYAD AW &C +E,t. * ft Y h 9 F ∀t ∈ VYAD AW
⇒+,t. nghị&h 6i7n t01n VYAD AW ⇒- * ) ⇒- e - Y A * F ⇒- * ) * ±
U@ KT w:
GSt: - Y g- Y h- e i *
Giải:
Đ%t ) * ta &C:
f X
X f
- g- h- i )
r- w- g )
 − − + =


+ − =


⇒) e ) * ,-eA. e ,-eA.
[?t hàm s(: +,t. * t e t ⇒+,t. 5ng 6i7n t01n o
tx St ⇒) * -eA ⇔ - e A * ⇔
- h
A h
-
X
=


− ±

=



U@ KT AF:
GSt: ,X- e A. ,X e . e f-,X e . * F
Giải:
St ⇔ ,X-eA.VX e W * ,Yf-.VX e W
[?t hàm s( +,t. * t,X e . 5ng 6i7n t01n o
St ⇔ +,X-eA. * +,Yf-. ⇔ X-eA * Yf- ⇔ - * Y
U@ KT AA:
GSt: X- e r- e h- e g * X,f-YA.
H^Qn: Đ%t ) *
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng #
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
U@ KT AX:
GSt: * p- Y g- Y A
• ChJ B: M C/&h -|) K}ng St 'H t~ tx &/& hàm ;n i<8M
Y [8Lt Sh/t tx một hàm s( ;n i<8: &h•ng h"n +,-. * X- e - e A ∀- : F
Y Ch! +,-. * +, . ⇒X- e - Y f- e A * X,f-YA.
U@ KT Af:
GhSt:
- ) w w
) - w w

+ + =


+ + =


H^Qn:
Đ$:
- F
) F





hSt ⇒.... ⇒- * ).
U@ KT Ag:
GSt: - Y f. * X
H^Qn: Đ%t t *
U@ KT Ah:
GhSt:
- ) A f X X
) - A f X X

+ + = +


+ + = +


U@ KT Ai:
GhSt:
X X
X X
- XA ) A )
) XA - A -

+ = − +


+ = − + 

U@ KT Ar:
G6St: e e e 9 p
Giải:
Đ$: - ≥ . [?t hàm +,-. * e e e
&C +E,-. : F ∀- : ⇒+,-. 5ng 6i7n t01n VD e∞.
BSt ⇔ +,-. 9 p * +,f. ⇔ - 9 f
K7t h3S 'ki $ ta &C t]S nghi<m là ≤ - 9 f
U@ KT Ap:
G6St: e : h
Đds: - : F
U@ KT Aw:
G6St: Y : Y ,A.
Giải:
Đ$: A ≤ - ≤ f
BSt ⇔ e : e
⇔ +,-YA. : +,fY-. 'ki +,-. * e ⇒+,-. 5ng 6i7n t01n VAD fW
U]) - Y A : f Y - ⇔ - : X ⇒Z]S nghi<m là X 9 - ≤ f
U@ KT XF:
Giải h6St:
X
f
- f- X F ,A.
- f- f F ,X.
 − + ≤


− + ≥


Giải:
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng "
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
,A. ⇔ A ≤ - ≤ X
[?t hàm s( +,-. * - Y f- e f 'ki - ∈ VAD XW
&C +E,-. * f- Y f * F ⇔ - * ± A
\]S 66t ⇒+,-. ≥ A ∀- ∈ VAD XW ⇒t]S nghi<m là VAD XW
U@ KT XA:
Giải h6St:
X
f X
- h- g F
- f- w- AF F
 + + <


+ − − >


U@ KT XX:
ZGm m P St sa8 &C nghi<m:
e e * m
Giải:
Đ$: Yf ≤ - ≤ i
Đ%t t * e ⇒tE * F ⇔ - *
\]S 66t ⇒f ≤ t ≤ f
St ⇔ t e t Y * m
[?t hàm s(: +,t. * t e t Y ∀t ∈ VfD fW. ⇒+E,t. : F
\]S 66t ⇒f ≤ m ≤ +,f. ⇔ f ≤ m ≤ f e
U@ KT Xf:
ZGm m P St: - e * m- e &C nghi<m th}&.
Giải:
Đ$: {-{ ≥
St ⇔ A e Y * m , ∀{-{ ≥ .
[?t hàm s( +,-. * A e Y ⇒ +,-. : F ∀{-{ ≥
\]S 6ảng 6t ⇒YX 9 m ≤ X
U@ KT Xg:
ZGm m P St: e Y * m &C nghi<m th}&.
Đds: X Y X ≤ m ≤ X
U@ KT Xh:
ZGm m P hSt sa8 &C nghi<m
- A ) X m
) A - X m

+ + − =


+ + − =



Đds: m ≥ f
U@ KT Xi:
Ch! 6St: - e X- e X ≤ -. e m ,A.
ZGm m P 6St ,A. nghi<m Jng ∀- ∈ VYAD AW
Giải:
BSt ⇔ - e X- e X ≤ e m
Đ%t t * ⇒t * - e X- &C tE * F ⇔ - * F
\]S 66t ⇒F ≤ t ≤
BSt ⇔ t Y t e X ≤ m ,X.
\]S 66t ⇒
VFD fW
ma- + ,t. m h f m ≤ ⇔ − ≤
B`I Zab Z€ƠNG Zt:
Bài A: Giải &/& St sa8:
A. e * A Đds: - *
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng %!
Chuyên đề ôn thi Đại học . Chuyên đề ôn thi Đại học .
X. Y * A Đds: 'H nghi<m
f. Y * A Đds: - *
g. e * g- Y w e X Đds: - * X
Bài X: ZGm m P St sa8 &C nghi<m:
Y * m Đds: YA 9 m 9 A
Bài f: Giải hSt sa8:
X
X
f - X - f )
f ) X ) f -

+ + = +


+ + = + 

Đds: - * ) * A
Bài g: Giải hSt sa8:
X
X
f - X f - h f )
f ) X f ) h f -

+ + + = + +


+ + + = + + 

Bài h: ZGm m P hSt sa8 &C nghi<m:

- A ) g m
) A - g m

+ + − =


+ + − =


Đds: m ≥
Bài i: ZGm a P St - e fa- e A * F &C f nghi<m Sh|n 6i<t
Đds: a 9 Y
Bài r: ZGm m P 6St Y- e fm- Y X 9 Y ,A. &C nghi<m Jng ∀- ≥ A
Đds: m 9
Bài p: ZGm m P St - e f- e Xm Y f * F &C nghi<m th}&
Bài w: ZGm a P 6St - e fa- e A : F nghi<m Jng ∀- : F.
Nguyễn Xuân Trung - THPT Thuận Thành 3 (ĐT !"#$.33%.3&%' Tr(ng %%

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->