ST

T

TÊN SÁCH

GIÁ

TÁC GIẢ

NHÀ XB

NĂM

Thái Quang Vinh

ĐHQG
TPHCM

2006

Tạ Đức Hiền

HảI Phòng

2006

Tống Quang Huy

Đồng Nai

2006

Trần Châu Thưởng

Đồng Nai

2006

Nguyễn Xuân Lạc

ĐHQG HN

2006

Thái Quang Vinh

Đà Nẵng

2006

Tạ Đức Hiền

Hà NộI

2006

Huỳnh Tấn Kim Khánh

ĐHQG HN

2006

Lê Lương Tâm

Đà Nẵng

2006

Trần Châu Thưởng

Đồng Nai

2006

Thái Quang Vinh

Đà Nẵng

2006

Thái Quang Vinh

Đà Nẵng

2006

Phạm Quang Vũ

Thanh Niên
ĐHQG
TPHCM

2006

2006

Nguyễn Hữu Quang

Giáo Dục
ĐHQG
TPHCM

Lê Lương Tâm

Đà Nẵng

2006

Nguyễn Đức Quyền

2006

Phạm Quang Vũ

Trẻ
ĐHQG
TPHCM

Nguyễn Đức Hùng

HảI Phòng

2006

Bùi Thức Phước

Trẻ

2006

Bùi Thức Phước

Trẻ

2006

Bùi Thức Phước

Trẻ

2006

Nguyễn Đức Quyền

Giáo Dục

2006

Nguyễn Bích Thuận

ĐHQG HN

2006

Thái Quang Vinh

Đà Nẵng

2006

MÔN VĂN
1

155 bài văn chọn lọc

2

Đề thi bài thi môn văn

3

Văn : Luyện thi tú tài đạI học

4

270 đề & bài văn luyện thi đạI học

5

125 bài văn

6

144 bài văn chọn lọc

7

99 bài văn chỉnh lý bổ sung,

8

Tuyển tập 234 đề & bài làm văn

9

Tuyển chọn 441 đề & bài văn

10

270 đề & bài văn luyện thi đạI học

11

Tuyển chọn đề & các bài văn hayphổ…

12

Tuyển chọn các bài văn đoạt giảI & các đề thi hay

13

GiớI thiệu đề thi tuyển sinh CĐ & ĐH văn học

14

Tìm hiểu văn học cổ điển VN thế kỹ XIX phần 2/1

15

Đọc văn - học văn

16

Tuyển chọn 144 bài văn hay PTTH

17

Tuyển tập 450 đề & bài làm văn

18

Hướng dẫn làm bài thi vào các trường ĐH&CĐ văn

19

Những bài văn mẫu

20

Cẩm nang ôn luyện văn

21

Luận văn luyện thi tú tài, ĐH nghị luận VC/3

22

Luận văn luyện thi tú tài, ĐH nghị luận VC/2

23

Luận văn luyện thi tú tài, ĐH nghị luận VC/1

24

100 bài PT-BL-BG Văn học

25

Tuyển tập 234 đề & bài làm văn

26

Luyện văn dàn bài & những bài văn chọn lọc

39,00
0
42,00
0
55,00
0
48,40
0
37,00
0
39,00
0
32,00
0
44,00
0
39,00
0
38,00
0
40,00
0
33,00
0
36,00
0
25,00
0
21,50
0
45,00
0
42,00
0
16,00
0
36,00
0
30,00
0
38,00
0
29,00
0
18,00
0
30,00
0
30,00
0
35,00
0

Võ ĐạI Mau
Trần Đình Sử

2006

2006

2006

27

Luyện thi ĐH môn văn

28

Tuyển chọn bài văn & dạng đề

29

Chuyên đề văn học 11-12

30

Cách làm bài tập làm văn nghị luận

31

GiớI thiệu đề thi tuyển sinh CĐ & ĐH văn học toàn Q văn

32

Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào ĐH-CĐ văn

33

Những bài Làm văn tuyển sinh ĐH

34

những bài văn chọn lọc

35

GT đề thi tuyển sinh vào ĐH 99-2000, 2005-2006 văn

36

Tuyển chọn những bài ôn luyện thi vào ĐH-CĐ Văn

37

Trắc nghiệm văn học

40,00
0
32,00
0
30,00
0
10,50
0
31,00
0
20,00
0
25,00
0
18,00
0
25,00
0
25,00
0
22,00
0

Trần Ngọc Hưởng

ĐHQG
TPHCM

2006

Lê Lương Tâm

Đà Nẵng

2006

Nguyễn Đức Hùng

Thanh Niên

2006

Phan Huy Đông

ĐHQG HN

2006

Nguyễn Viết Chữ

ĐH Sư Phạm

2006

Lê Thị Hường

Trẻ

2006

Trần Ngọc Hưởng

Thanh Niên

2006

Phạm Quang Vũ

TH Đồng Nai

2006

Phan Cư Đệ

ĐHQG HN

2006

Đinh Thái Hương

2006

Thảo Bảo My

Giáo Dục
ĐHQG
TPHCM

Lâm Quang Dốc

ĐH Sư Phạm

2005

Trần thị tuyết Mai

ĐH Sư Phạm

2005

Nguyễn Cao Phương

Giáo Dục

2005

Phí Công Việt

Hà NộI

2005

Lê Thông

ĐH Sư Phạm

2005

Nguyễn Viết Thịnh

ĐH Sư Phạm

2005

Nguyễn Phương Liên

HảI Phòng

2005

Đỗ Ngọc Tiến

Giáo Dục

2005

Lê Huệ

Trẻ

2005

Nguyễn Thị Côi

ĐHQG HN

2005

Đặng Thanh Toán

ĐH Sư Phạm

2005

Nguyễn Thu Đông

Trẻ

2005

Trương Ngọc Thơi

ĐHQG HN

2005

Phan Ngọc Liên

ĐH Sư Phạm

2005

Bùi Tuyết Hương

Hà NộI

2005

2006

MÔN ĐỊA

1

GiớI thiệu đề thi tuyển sinh vào ĐH-CĐ toàn quốc …Địa

2

Ôn thi ĐH-CĐ địa lý

3

Tuyển chọn những bài ôn luyện thi vào ĐH-CĐ địa

4

GT đề thi tuyển sinh vào ĐH- CĐ toàn quốc địa

5

Hướng dẫn ôn tập & trả lờI câu hỏI địa

6

Ôn tập môn địa lý theo chủ điểm

7

Câu hỏI trắc nghiệm địa PTTH

8

Tuyển chọn những bài ôn luyện thực hành kỹ năng…

9

tài liệu luyện thi ĐH-CĐ môn địa
MÔN SỬ

1

Hướng dẫn ôn tập & làm bài thi lịch sử

2

GT đè hti tuyển sinh vào ĐH-CĐ toàn quốc môn lịch sử

3

Tuyển sinh ĐH & CĐ môn lịch sử

4

1000 câu hỏI & BT trắc nghiệm lịch sử

5

Hướng dẫn ôn thi ĐH-CĐ môn lịch sử

6

GT đề thi tuyển sinh vào ĐH-CĐ toàn quốc môn lịch sử

26,00
0
10,00
0
18,00
0
21,50
0
32,00
0
29,00
0
14,00
0
12,00
0
20,00
0
30,00
0
27,00
0
18,00
0
25,00
0
30,00
0
21,50
0

00 0 18.00 0 25.00 0 19.00 0 40.00 0 25.00 0 38.7 Ôn tập môn lịch sử theo chủ đề 8 Hướng dẫn thi ĐH-CĐ môn lịch sử 9 Tài liệu luyện thi ĐH-CĐ môn lịch sử 30.00 0 24.00 0 25.00 0 35.00 0 18.00 0 35.00 0 20.00 0 43.00 0 22.00 0 24.00 0 60.00 0 25.00 0 28.00 0 20.00 0 27.00 0 Nguyễn Tiến Hủy ĐH Sư Phạm 2005 Trần Bá Đệ ĐHQG HN 2005 Trương Ngọc Thơi Thanh Niên 2005 Trần Anh Thơ TH TPHCM 2005 Trần Văn Diệm Nguyễn Thị Minh Hương Trẻ 2005 ĐHQG HN 2005 Khương Viển Tân Đà Nẵng ĐHQG TPHCM 2005 Trẻ 2005 Phạm Thị Thu Hằng Trẻ 2005 Phạm Thị Thu Hằng Thanh Niên 2005 Trần Anh Thơ TP HCM 2005 Trần Văn Diệm Thanh Niên 2005 Nguyễn Đình Trung Hà NộI 2005 Trần Văn HảI TH TPHCM 2005 Nguyễn Hà Phương Đồng Nai Nguyễn Văn Cừ 2005 2005 Thượng Phương Quế Thanh Niên ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Vĩnh Bá Giáo Dục 2005 Vĩnh Bá 2005 Lê Ngọc Bữu ĐHQG HN ĐHQG TPHCM Tăng Vĩnh Thiên ĐHQG HN 2005 Vĩnh Bá Giáo Dục 2005 Bùi Thanh Kiên Đà Nẵng 2005 Nguyễn Hồng Sao Đà Nẵng 2005 MÔN TIẾNG ANH 1 100 bài tập luyện thi môn tiếng Anh 2 52 bài tốt nghiệp Anh văn 3 Các dạng đề thi tốt nghiệp tiếng Anh 4 Ôn tập & luyện thi tốt nghiệp THPT&ĐH môn Anh văn 5 Tự luyện thi đạI học môn Anh văn 6 BT trắc nghiệm đọc hiểu tiếng Anh 7 GT đề thi tuyển sinh ĐH-CĐ môn tiếng Anh 8 GT đề thi tuyển sinh ĐH-CĐ môn tiếng Anh 9 100 BT luyện thi tốt nghiệp tiếng Anh 10 40 đề thi tốt nghiệp tiếng Anh 11 GT đề thi tuyển sinh vào ĐH-CĐ toàn quốc 12 60 bài luận tiếng Anh thông dụng 13 Làm quen các dạng bài thi TSĐH tiếng Anh 14 Những bài kiểm tra tiếng Anh 15 Đọc hiểu & các kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh 16 36 đề tốt nghiệp tiếng Anh 17 Tài liệu luyện thi tú tài & ĐH môn tiếng Anh 18 BT trắc nghiệm tiếng Anh 19 Hướng dẫn ôn tập & làm bài thi tiếng Anh 20 Luyện thi tú tài & tuyển sinh ĐH môn tiếng Anh 21 Hướng dẫn ôn tập ngữ pháp & làm BT trắc nghiệm TA 22 30 đề thi tốt nghiệp tiếng Anh 23 Trắc nghiệm tiếng Anh luyện thi ĐH 24 Ôn luyện Tiếng Anh 44.50 0 15.00 0 22.00 0 Thân Thị Đức Võ Nguyễn Xuân Tùng Lê Bình Minh Kathrina Blake Lê Ngọc Bữu 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 40.00 0 27.00 0 32.

00 0 29.00 0 30.00 0 50.00 0 18.00 0 43..00 0 30.00 0 28.00 0 25.50 0 25.50 0 27. Môn tiếng Anh 48 tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh/1 49 tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh/2 50 tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh/3 51 52 tuyển chọn các dạng bài tập tiếng Anh/4 36 đề tốt nghiệp tiếng Anh 13.00 0 16.00 0 25.00 0 19.00 Mai Lan Hương TP HCM 2005 Lê Ngọc Bữu Cà Mau 2005 Nguyễn Phương Sữu Giáo Dục 2005 Nguyễn Mạnh Thảo VH sài Gòn ĐHQG TPHCM 2005 Nguyễn Thành Yến Võ Nguyễn Xuân Tùng TH TPHCM 2005 Trẻ 2005 Nguyễn Hà Phương Đồng Nai 2005 Vĩnh Bá TH TPHCM 2005 An Giang Võ Nguyễn Xuân Tùng Võ Nguyễn Xuân Tùng Trẻ 2005 Trẻ 2005 Trẻ 2005 Mai Lan Hương Đà Nẵng 2005 Nguyễn Tấn Lực Thanh Niên 2005 Nguyễn Tấn Lực Võ Nguyễn Xuân Tùng Thanh Niên 2005 Trẻ 2005 Lê Ngọc Bữu Cà Mau 2005 Mai Lan Hương Đà Nẵng 2005 Nguyễn Thanh Bình Võ Nguyễn Xuân Tùng TH Đồng Nai 2005 Trẻ 2005 Lưu Hảo Thanh Niên 2005 Võ Hoàng Đức Thanh Niên 2005 Đặng Đức Trung Võ Nguyễn Xuân Tùng Võ Nguyễn Xuân Tùng Võ Nguyễn Xuân Tùng Võ Nguyễn Xuân Tùng Vĩnh Bá Hà NộI 2005 Trẻ 2005 Trẻ 2005 Trẻ 2005 Trẻ ĐHQG HN 2005 2005 Lưu Hoàng trí 2005 .00 0 35.00 0 12.00 0 30. đề thi tuyển sinh… 44 BT trắc nghiệm văn phạm tiếng Anh 45 Tuyển tập 50 bộ đề thi tốt nghiệp tiếng Anh 46 Tuyển chọn 300 bộ đề thi tốt nghiệp tiếng Anh 47 giớI thiệu đề thi tuyển sinh….00 0 18.00 0 13.00 0 12.00 0 22.00 0 19.00 0 23.00 0 38.00 0 33.25 Bộ đề luyện thi ĐH môn tiếng Anh 26 Ôn tập tiếng Anh THPT thi ĐH 27 Tuyển chọn những bài ôn luyện thi vào ĐH-CĐ 28 1500 câu trắc nghiệm Anh ngữ 29 25 đề luyện thi ĐH môn tiếng Anh 30 BT trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh 31 Cẫm nang ngữ pháp tiếng Anh 32 54 trọng điểm giúp bạn làm bài thi môn tiếng Anh 33 Hướng dẫn ôn tập & làm bài thi tốt nghiệp tiếng Anh 34 Tuyển tập 40 bài luận Anh văn 35 Trắc nghiệm kiến thức ngữ văn tiếng Anh 36 210 bài tập ngữ pháp & đọc hiểu điền từ 37 49 đề tốt nghiệp tiếng Anh 38 45 đề luyện thi tú tài tiếng Anh 39 Bộ bài tập ôn luyện thi tiếng Anh 40 66 bài đọc hiểu môn tiếng Anh 41 Ôn tập tiếng Anh THPT luyện thi Olimpic 42 33 đề thi tốt nghiệp tiếng Anh 43 Tổng hợp các dạng đề thi mẫu.00 0 27.00 0 14.00 0 33.

50 0 Nguyễn Thanh Trí Thống Kê 2005 Nguyễn Văn Thọ Giáo Dục 2005 Đinh Quang Thái 2005 Hoàng Thái Dương ĐH Sư Phạm ĐHQG TPHCM Nguyễn Hồng Sao Thanh Hóa 2005 Nguyễn Viết Nhân Giáo Dục 2005 Trần Đức LợI Trẻ 2005 Lê Đình Trung Hà NộI 2005 Trịnh Nguyên Giao ĐHQG HN 2005 Lê Đình Trung ĐHQG HN 2005 Lê Đình Trung Giáo Dục 2005 Lê Đình Trung Giáo Dục 2005 Lê Đình Trung Giáo Dục 2005 Trần Đức LợI Trẻ 2005 Nguyễn Viết Nhân TH TPHCM 2005 Huỳnh Quốc Thành ĐHQG HN 2005 Lê Đình Trung 2005 Đặng Thanh Châu Hà NộI ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Thái Huy Bảo Trẻ 2005 Lê Thị Thảo Trẻ 2005 Nguyễn Văn Sang Đà Nẵng 2005 Lê Thị Thảo Trẻ 2005 Nguyễn Văn Sang Đà Nẵng 2005 Đặng Thanh Châu Đặng Thanh Châu Trần Đức Lợi 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 15.00 0 21.00 0 20.00 0 20.50 0 26.00 0 16.00 0 25.00 0 18.00 0 24.00 0 29.00 0 22.00 0 9.00 0 14. các dạng toán lai 3 Ôn tập theo chủ điểm sinh học 4 111 câu hỏI trắc nghiệm sinh học 5 Ôn luyện BT thi ĐH sinh học 6 chuyên đề luyện thi ĐHBD-CĐ-TH 7 Chuyên đề luyện thi đạI học sinh học cơ thể 8 Chuyên đề luyện thi ĐH sinh thái duy truyền 9 Sinh học duy truyền & biến dị 10 Trả lờI câu hỏI lý thuyết sinh học 11 Lý thuyết & BT sinh học 1155 câu trắc nghiệm DT&BD 12 tuyển tập sinh học 1000 câu hỏI & BT 13 Giáo khoa tổng hợp môn sinh học / 2 14 Giáo khoa tổng hợp môn sinh học / 1 15 Câu hỏI lý thuyết & bài tập sinh học DT-TH 16 885 câu trắc nghiệm sinh học 17 Ôn tập lý thuyết sinh học 18 Câu hỏI Giáo khoa sinh học luyện thi ĐH 19 Lý thuyết & BT sinh học trắc nghiệm 990 câu hỏI & trả lờI 20 GiảI đề thi tuyển sinh ĐH môn sinh học BT DT&BD/ 2 21 Trắc nghiệm sinh học luyện thi ĐH 0 24.00 0 21.00 0 7.00 0 31. 12 .00 0 22.50 0 22.00 0 27.00 0 31.00 0 14.50 0 16.00 0 18.53 Nâng cao các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 54 BT luyện tiếng Anh THPT đọc hiểu 55 GiớI thiệu đề thi tuyển sinh vào ĐH-CĐ toàn quốc …TA 56 30 đề tự ôn luyện tiếng Anh 57 60 bài luận mẫu tiếng Anh MÔN SINH 1 Trắc Nghiệm sinh học 2 Sinh học 11.00 0 21.00 0 48.

00 0 22.00 0 36.00 0 30.00 0 16.00 0 15.50 0 18.00 0 20.00 0 16.00 0 36.00 0 19.00 0 32.00 0 22.00 0 17.50 0 32.00 0 22.00 0 16.00 0 24.00 0 Nguyễn Viết Nhân TP HCM 2005 Nguyễn Viết Nhân TP HCM 2005 Lê Đình Trung 2005 Phạm Thị Thái Hiền Giáo Dục ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Đỗ Mạnh Hùng Trẻ 2005 Lê Đình Trung Giáo Dục 2005 Đỗ Mạnh Hùng Trẻ 2005 Trần Đức LợI Trẻ 2005 Phan Kỳ Nam Đồng Nai 2005 Nguyễn Văn Sang Đà Nẵng 2005 Thiều Văn Đường Đà Nẵng 2005 Lê Văn Thông Đà Nẵng 2005 Trần Quang Phú TP HCM 2005 Trần Quang Phú TP HCM 2005 Nguyễn Quang Hậu Giáo Dục ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM 2005 2005 Vũ Thanh Khiết TH TPHCM ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Hoàng Cao Tân ĐH Sư Phạm 2005 Trần Văn Dũng ĐHQG HN 2005 Lê Văn Giáo 2005 Vũ Thị Phát Minh ĐH Sư Phạm ĐHQG TPHCM Vũ Thanh Khiết TH Đồng Nai 2005 Phạm Đức Cường Đà Nẵng 2005 Thiều Văn Đường Lê Văn Thông Lê Văn Thông Trần Trọng Hưng Nguyễn Thành Tương 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 18.00 0 21.00 0 12.00 0 18.00 0 18.Điện xoay chiều Phân dạng và hướng dẫn giảI toán cơ học điện xoay chiều 7 P/P 99 Bt Quang lý & vật lý hạt nhân 8 Các dạng đề thi tuyển sinh ĐH-CĐ môn vật lý 9 144 câu hỏI lý thuyết vật lý 12 10 GiớI thiệu đề thi vào ĐH-CĐ toàn quốc 11 135 bài toán mạch xoay chiều không phân nhánh 12 Cơ sở lý thuyết & 500 câu hỏI trắc nghiệm giáo khoa 13 BT vật lý 12 luyện thi ĐH 14 121 BT quang lý & vật lý hạt nhân 15 1000 câu hỏi trắc nghiệm vật lý /2 24.00 0 38.50 0 15.00 0 15.00 0 22.22 Ôn thi tuyển sinh ĐH SH/ 1 câu hỏI lý thuyết… 23 Ôn thi tuyển sinh ĐH SH/ 2 BT toán sinh học theo CĐ 24 Tuyển chọn những bài ôn luyện thi vào ĐH-CĐ môn SH 25 200 câu hỏI lý thuyết 26 Cơ sở vật chất & cơ chế di truyền ở cấp độ phân tử 27 Sinh học 10-11-12 nâng cao 28 Ôn luyện & bồI dưỡng học sinh giỏI 29 Lý thuyết & BT sinh học 30 Câu hỏI lý thuyết & bài tập D truyền & T/hóa 31 P/P giảI bài tập sinh học vật chất & cơ chế di truyền 32 Quy luật di truyền & biến dị /2 33 Hướng dẫn ôn tập & tự học môn sinh học MÔN LÝ 1 Quang hình quang lý vật lý hạt nhân 2 59 câu lý thuyết ôn thi ĐH vật lý 3 Câu hỏI giáo khoa vật lý luyện thi ĐH Tuyển chọn những bài ôn luyện thi vào ĐH-CĐ môn vật lý 4 5 6 252 bài toán cơ học .

00 0 22.00 0 25.00 0 15.00 0 20.50 0 14.10 0 18.00 0 22.00 0 16.00 0 9.00 Nguyễn Đình Đoàn Trẻ 2005 My Giang Sơn Trẻ 2005 Trần Trọng Hưng 2005 Lê Văn Thông Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Trần Văn Dũng Giáo Dục 2005 Nguyễn Thanh Dũng Trẻ 2005 Nguyễn Cảnh Hòe ĐH Sư Phạm 2005 Vũ Thanh Khiết 2005 Lê Văn Thông TH Đồng Nai ĐHQG TPHCM Lê Văn Thông Trẻ 2005 Trần Văn Kim Đà Nẵng 2005 Khoa Hướng Nghiệp TP HCM 2005 Lê Gia Thuận ĐHQG HN 2005 Lê Văn Thông 2005 Nguyễn Hữu Thọ Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Lê Quốc Anh Giáo Dục 2005 Nguyễn Anh Thi Giáo Dục 2005 Nguyễn Hữu Thọ 2005 Nguyễn Đức Hiệp Trẻ ĐHQG TPHCM Vũ Thế Đạo Trẻ 2005 Nguyễn Thanh HảI ĐHQG HN 2005 Lê Nga My Đà Nẵng 2005 Lê Văn Thông Trẻ 2005 Nguyễn Đình Đoàn Đà Nẵng 2005 Lê Văn Thông Vũ Thanh Khiết Trẻ ĐHQG HN 2005 2005 Lê Văn Thông Mai Huy 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 20.nhiệt ) 33 Luyện thi trắc nghiệm vật lý 34 252 bài toán cơ học 35 Vật lý ĐạI cương ( T2 cơ .00 0 9.00 0 32.00 0 30.00 0 23.00 0 15.00 0 20.00 0 25.00 0 17.00 0 13.00 0 25.50 0 25.50 0 13.16 96 câu hỏI lí thuyết vật lý 17 54 câu hỏI lý thuiyết vật lý 18 289 bài tập cơ học 19 200 BT quang hình 20 HD giảI toán vật lý12 chuyên đề SCH-Điện xoay chiều 21 Câu hỏI lý thuyết vật lý 22 Câu hỏI lý thuyết vật lý 23 GiớI thiệu đề thi tuyển sinh ĐH&CĐ 24 121 BT dao động sóng cơ học 25 Câu hỏI giáo khoa vật lý 26 GiảI toán vật lý giao động sóng cơ học 27 Hướng dẫn ôn tập & tự học môn vật lý 28 Luyện thi ĐH bằng P/P trắc nghiệm môn vật lý 29 Trắc nghiệm vật lý điện xoay chiều 30 Tuyển tập các bài toán vật lý 31 Câu hỏI và bài tập trắc nghiệm vật lý 32 Vật lý đạI cương ( T1 cơ .00 0 15.00 0 16.00 0 18.00 0 20.nhiệt ) 36 84 câu hỏI lý thuyết vật lý 12 37 P/P giảI toán vật lý chuyên đề quang học 38 150 vấn đề giáo khoa cơ bản vật lý 12 39 162 câu hỏI lý thuyết vật lý 40 GiảI toán vật lý điện xoay chiều 41 Chuyên đề bồI dưỡng vật lý 12 42 43 Câu hỏI giáo khoa vật lý 12 Đề thi tuyển sinh ĐH vật lý 14.00 0 11.

00 0 14.00 0 23.00 0 37. Kim loạI 13 Bài tập hyđrô cacbon 14 P/P giảI toán hóa học vô cơ 15 Các chuyên đề hóa học hữu cơ 16 Bài tập nồng độ dung dịch & điện ly 17 GiớI thiệu đề thi tuyển sinh ĐH&CĐ hóa học 18 Bài tập nâng cao hóa vô cơ phi kim 19 Câu hỏI giáo khoa hóa đạI cương & hóa vô cơ 20 Tóm tắt hóa học phổ thông 21 Bài tập hóa học đạI cương 22 Giáo khoa & P/P giảI toán hóa vô cơ 23 Giáo khoa & P/P giảI toán hóa hữu cơ 24 Tuyển tập 117 bài toán hóa hữu cơ 0 34.00 0 25.00 0 28.00 0 27.00 0 27.00 0 26.00 0 25.00 0 35.00 0 25.00 0 24.00 0 Trần Văn Dũng ĐHQG HN 2005 Vũ Thế Đạo TP HCM 2005 Nguyễn Tiến Hoàng Trẻ 2005 Nguyễn Hòa Tân TH TPHCM 2005 Nguyễn Hòa Tân TH TPHCM 2005 Lê Thanh Hương TP HCM 2005 Lê Thanh Hương TP HCM ĐHQG TPHCM 2005 2005 Quan Hán Thành Trẻ ĐHQG TPHCM Nguyễn Vinh Đà Nẵng 2005 Đào Hữu Vinh Giáo Dục 2005 Võ Tường Huy Trẻ 2005 Nguyễn Tiến Thọ Giáo Dục 2005 Ngô Ngọc An ĐHQG HN 2005 Nguyễn Thanh Khiết ĐHQG HN 2005 Nguyễn Đình Độ Trẻ 2005 Nguyễn Đình Độ ĐHQG HN 2005 Ngô Ngọc An ĐH Sư Phạm 2005 Ngô Ngọc An ĐH Sư Phạm 2005 Ngô Ngọc An Giáo Dục 2005 Nguyễn Đình Chi 2005 Nguyễn Đức Chung Trẻ ĐHQG TPHCM Võ Tường Huy Trẻ 2005 Võ Tường Huy Trẻ 2005 Phạm Đình Bình Đồng Nai 2005 Nguyễn Minh Tâm Lê Văn Đăng 2005 2005 2005 .00 0 27.00 0 36.00 0 36.00 0 36.00 0 14.00 0 15.00 0 17.00 0 18.00 0 28.00 0 22.20 0 20.00 0 8.44 555 bài tập vật lý sơ cấp 45 Hướng dẫn giảI đề thi tuyển sinh MÔN HÓA HỌC 1 P/P giảI đề thi tuyển sinh môn hóa học 2 Lý thuyết & P/P giảI toán hóa vô cơ 3 Lý thuyết & P/P giảI toán hóa hữu cơ 4 Câu hỏI giáo khoa hóa hữu cơ 5 Câu hỏI giáo khoa hóa vô cơ 6 204 câu hỏI lý thuyết hóa hữu cơ 7 P/P giảI các đề thi môn hóa học 8 Sơ đồ phản ứng hóa học 9 Luyện tập tư duy giảI toán hóa học 10 500 bài tập hóa học 11 Tuyển tập 351 bài toán hóa học 12 Hóa vô cơ phần 2.00 0 20.

00 0 34.00 0 21.00 0 25.00 Phạm Đình Bình Đồng Nai 2005 Phạm Đình Bình Đồng Nai 2005 Phạm Đình Bình Đồng Nai 2005 Ngô Ngọc An ĐH Sư Phạm 2005 Ngô Ngọc An Trẻ 2005 Võ Tường Huy Trẻ 2005 Cao Cự Giác ĐHQG HN 2005 Cao Cự Giác 2005 Lê Văn Đăng Nguyễn Phan Hòa Tân ĐHQG HN ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Đào Hữu Vinh Giáo Dục 2005 Lê Kim Hưng 2005 Phạm Đình Bình Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Phạm Đình Bình Đồng Nai 2005 Ngô Ngọc An Giáo Dục 2005 Quan Hán Thành Trẻ 2005 Quan Hán Thành Trẻ 2005 Nguyễn Đức Vận ĐHQG HN 2005 Đào Hữu Vinh Hà NộI 2005 Lê Đình Nguyên 2005 Quan Hán Thành Đà Nẵng ĐHQG TPHCM Ngô Ngọc An ĐH Sư Phạm 2005 Cao Cự Giác ĐHQG HN 2005 Cao Cự Giác ĐHQG HN 2005 Nguyễn Văn Bình Đà Nẵng ĐHQG TPHCM ĐH Sư Phạm 2005 Võ Tường Huy Lê Đình Nguyên Ngô Ngọc An 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 10.25 Tuyển tập 117 bài toán hóa vô cơ 26 Ôn lý thuyết hóa vô cơ 27 Ôn lý thuyết hóa hữu cơ 28 Đề thi tuyển sinh ĐH hóa học hữu cơ ( BT ) 29 Đề thi tuyển sinh ĐH hóa học hữu cơ ( LT ) 30 Ôn thi tú tài môn hóa học 31 Tuyển tập bài giảng hóa học Hữu cơ 32 Tuyển tập bài giảng hóa học vô cơ 33 Hướng dẫn giảI toán hóa hữu cơ 34 Hướng dẫn giảI đề thi ĐH hóa hữu cơ 35 Tuyển chọn những bài ôn luyện thi vào ĐH-CĐ hóa 36 Giúp trí nhớ chuổI phản ứng hóa học 37 Câu hỏI giáo khoa hóa học 38 Hướng dẫn giảI đề thi tuyển sinh ĐH hóa hữu cơ 39 Các dạng bài tập hóa đạI cương .00 0 28.00 0 38.00 0 31.00 0 26.00 0 18. hóa vô cơ 40 Câu hỏI giáo khoa hóa học hữu cơ 41 Phân loạI & P/P giảI toán hóa hữu cơ 42 Phân loạI & P/P giảI toán hóa vô cơ 43 Đề thi tuyển sinh vào ĐH môn hóa học 44 Cơ sở lý thuyết hóa học 45 Trắc nghiệm hóa học luyện thi ĐH 46 GiớI thiệu đề thi tuyển sinh ĐH&CĐ hóa học 47 Hóa học đạI cương & vô cơ 48 Hướng dẫn giảI nhanh BT hoá học T2 49 Hướng dẫn giảI nhanh BT hoá học T1 50 Sơ đồ chuyển hóa phản ứng hóa học 51 52 300 BT hóa đạI cương & hóa vô cơ Giúp trí nhớ chuổI phản ứng hóa học 22.00 0 23.00 0 24.00 0 30.00 0 20.00 0 21.00 0 14.00 0 12.00 0 24.00 0 11.50 0 25.00 0 24.00 0 32.00 0 25.00 0 17.00 0 18.50 0 30.00 0 16.00 0 18.

00 0 43.00 0 24.00 0 11.00 0 50.00 0 30.53 300 BT hóa đạI cương & hóa hữu cơ 54 121 bài tập hóa học ( T1 ) 55 Bài tập hóa học chọn lọc 56 Tự học hóa đạI cương & hóa vô cơ 57 BT nâng cao hóa hữu cơ 58 360 bài tóan hóa học 59 P/P giảI toán hóa học hữu cơ 60 P/P giảI toán hóa học vô cơ 61 Bài tập nâng cao hóa vô cơ chuyên đề kim loạI 62 Bài tập nâng cao hóa vô cơ chuyên đề vận tốc phản ứng 63 Cẩm nang hóa học vô cơ 64 GiớI thiệu đề thi tuyển sinh ĐH&CĐ hóa học 65 Hướng dẫn giảI các đề thi ĐH hóa học MÔN TOÁN 1 GiớI thiệu 10 năm đề thi tuyển sinh đạI học môn toán 2 Môn toán 148 đề & lờI giảI 3 GiớI thiệu đề thi tuyển sinh vào ĐH… 4 P/P giảI đề thi ĐH môn toán 5 Các trọng điểm & P/P giảI đề thi tuyển sinh ĐH 6 41 đề toán tuyển sinh vào các trường ĐH-CĐ 7 Ôn thi tú tào môn toán .00 0 Hà Đình Cẩn ĐHQG TPHCM 2005 Đào Hữu Vinh Đồng Nai 2005 Ngô Ngọc An Giáo Dục ĐHQG TPHCM 2005 2005 Võ Tường Huy ĐHQG HN ĐHQG TPHCM Nguyễn Thị Khuyến ĐHQG HN 2005 Nguyễn Thị Khuyến ĐHQG HN 2005 Ngô Ngọc An ĐHQG HN 2005 Ngô Ngọc An ĐHQG HN ĐHQG TPHCM 2005 2005 Lê Văn Đăng ĐH Sư Phạm ĐHQG TPHCM Nguyễn Hoài Chương TP HCM 2005 Nguyễn Hoài Chương Trẻ 2005 Doãn Minh Cường ĐHQG HN 2005 Trần Đức Huyên ĐHQG HN 2005 Ngô Tấn Lực Trẻ 2005 Trần Văn kỹ Trẻ 2005 Trần Đức Huyên ĐHQG HN 2005 Nguyễn Để HảI Phòng ĐHQG TPHCM 2005 2005 Phạm An Hòa ĐH Sư Phạm ĐHQG TPHCM Nguyễn Văn Cơ ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức ĐHQG HN 2005 Đặng Văn Thành Ngô Ngọc An Đào Kim Thảo Đoàn Thanh Tường Bùi Tạ Long Lê Anh Vũ 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .40 0 22.00 0 30.00 0 20.00 0 23.00 0 30.00 0 25.00 0 3.00 0 26.00 0 45.00 0 36.00 0 38.00 0 18.00 0 12.00 0 36.00 0 55.00 0 14.00 0 34.00 0 22. Toán tổng hợp 54 đề 8 Các chuyên đề toán 9 Tuyển tập bài thi tốt nghiệp PTTH 10 GiớI thiệu đề thi tuyển sinh ĐH&CĐ toàn quốc 11 Câu hỏI trắc nghiệm toán 12 ( LTĐH ) 12 GiớI thiệu đề thi tuyển tuyển sinh ĐH&CĐ toàn quốc 13 81 đề tự luận & trắc nghiệm môn toán 0 24.00 0 40.00 0 16.

00 0 24.Môn toán /2 18 Đề thi & hướng dẫn giảI ….00 0 14.50 0 32.00 0 26.00 0 12.00 0 30.00 0 31.00 0 24.50 0 32.00 0 24.14 P/P giảI đề thi tuyển sinh ĐH 15 Luyện thi ĐH môn toán trắc nghiệm giảI tích 16 500 câu hỏI trắc nghiệm tổng hợp môn toán 17 Đề thi & hướng dẫn giảI ….00 0 25.00 0 18.00 0 24.00 0 15.00 0 27.Môn toán /3 19 Tuyển tập đề thi tuyển sinh & ĐH giảI đề thi …/2 20 Các chuyên đề nâng cao toán THPT ĐS&GT 21 Tài liệu luyện thi ĐH 27 bộ đề toán 22 Tuyển chọn những bài ôn luyện thi ĐH&CĐ 23 Tuyển tập bài toán đạI số 696 chọn lọc 24 Đề mẫu thi trắc nghiệm môn toán 25 Trắc Nghiệm toán 26 Đề thi trắc nghiệm môn toán 27 Hướng dẫn giảI toán đạI số 28 Chuyên đề luyện thi vào ĐH đạI số 29 GiảI toán đạI số 30 533 bài toán nâng cao đạI số-giảI tích 31 503 Bài tóan đạI số & giảI tích 32 Sổ tay tự ôn & luyện thi vào ĐH & CĐ đạI số 33 Hướng dẫn giảI toán đạI số ( THPT ) 34 Tuyển chọn 441 đề thi đạI số 35 Các P/P giảI tóan THPT 36 P/P giảI toán đạI số 37 P/P mớI giảI toán đạI số 38 GiảI toán đạI số 39 Hướng dẫn giảI 234 bài toán đạI số 40 41 P/P giảI các dạng toán đạI số Tuyển tập 216 bài tóan số học 40..50 0 36.00 0 11.00 0 17.00 0 17.00 Trần Đức Huyên 2005 Nguyễn Tiến Việt Trẻ ĐHQG TPHCM Phan Lưu Biên Giáo Dục 2005 Đặng Đức Trọng TP HCM 2005 Đặng Đức Trọng TP HCM 2005 Đặng Đức Trọng TP HCM 2005 Phạm Quốc Phong ĐHQG HN 2005 Trần Bá Hà Đà Nẵng 2005 Nguyễn Trọng Bá Giáo Dục 2005 Nguyễn Đức Đồng Nghệ An 2005 Trần Văn Thương TH Đồng Nai 2005 Nguyễn Văn Quý Đà Nẵng 2005 Lê Mậu Thảo Trẻ 2005 Ngô Viết Diễn Nghệ An 2005 Trần Văn Hạo 2005 Nguyễn Cam Giáo Dục ĐHQG TPHCM Võ Quang Đa Đà Nẵng 2005 Ngô Viết Diễn Nghệ An 2005 Phạm Phu ĐH Sư Phạm ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM 2005 Hà NộI ĐHQG TPHCM 2005 2005 Trần Minh Quang Trẻ ĐHQG TPHCM Trần Minh Quang Võ ĐạI Mau ĐH Sư Phạm Trẻ 2005 2005 Nguyễn Cam Hà Văn Chương Đậu Thế Cấp Lê Hồng Đức Nguyễn Văn Hòa Trần Đức Huyên 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 22.00 0 22.50 0 24.00 0 48.00 0 22.00 0 8.50 0 23.00 0 31..

40 0 10.00 0 19.40 0 30.00 0 Phạm Quang Phong Giáo Dục 2005 Nguỹen Đễ HảI Phòng 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Nguyễn Đức Đồng ĐHQG HN 2005 Phan Lưu Biên Giáo Dục 2005 Nguyễn Phụ Huy Giáo Dục 2005 Nguyễn Phụ Huy Giáo Dục 2005 Nguyễn Phụ Huy Giáo Dục 2005 Trần Đức Huyên ĐHQG HN 2005 Ngô Viết Diễn TP HCM 2005 Phạm Phu 2005 Đoàn Vương Nguyên ĐH Sư Phạm ĐHQG TPHCM Trần bá Hà ĐH Sư Phạm 2005 Phan Văn Phùng 2005 Cam Duy Lễ Đà Nẵng ĐHQG TPHCM Bùi Ngọc Anh ĐHQG HN 2005 Trần Văn Hạo Giáo Dục 2005 Trần Văn Hạo Giáo Dục 2005 Trần VănThương Trẻ ĐHQG TPHCM 2005 Trẻ ĐHQG TPHCM 2005 Trẻ ĐHQG TPHCM 2005 2005 Lê Mậu Thảo Đà Nẵng ĐHQG TPHCM Nguyễn Cam Đà Nẵng 2005 Phạm An Hòa Hà Văn Chương Hà Văn Chương Võ ĐạI Mau Trương Quang Linh Trần Bá Hà 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 18.00 0 25.00 0 18.00 0 13.00 0 29.20 0 12.Chuyên đề hình học giảI tích 57 306 bài tập trắc nghiệm hình học 58 Chuyên đề luyện thi vào ĐH hình học giảI tích 59 Chuyên đề luyện thi vào ĐH hình học không gian 60 34 vấn đề hình giảI tích 61 GiảI toán theo chuyên đề hình học giảI tích 62 Tuyển tập 324 bài toán hình học 63 Hướng dẫn giảI toán hình học giảI tích 64 Tuyển tập 170 bài toán hình học không gian 65 P/P mớI giảI toán hình giảI tích 66 Bài tập hình giảI tích 67 Hướng dẫn giảI bài tập hình giảI tích 68 Chuyên đề hình học lớp 12 ( LTĐH ) 0 28.00 0 12.00 0 30.42 Chuyên đề nâng cao đạI số ( THPT ) 43 Các chuyên đề toán 12 44 P/P giảI toán đạI số 45 P/P giảI toán đạI số sơ cấp 46 Câu hỏI trắc nghiệm đạI số sơ cấp 47 Ứng dụng đạo hàm đề giảI toán sơ cấp 48 Ững dụng số phức để giảI toán sơ cấp 49 Ứng dụng giớI hạn để giảI toán ( THPT ) 50 P/P giảI toán hình giảI tích trong không gian 51 Toán nâng cao hình học không gian 52 Sổ tay tự ôn & luyện thi vào ĐH & CĐ hình học 53 54 GiảI tóan hình học không gian P/P giảI những vấn đề chủ yếu trong hình học không gian 55 Tự luyện giảI đề thi hình học không gian 56 P/P giảI toán …….00 0 15.00 0 21.00 0 14.00 0 20.50 0 19.00 0 25.00 0 22.50 0 16.50 0 17..00 0 25.00 0 8.00 0 32.00 0 21.00 0 22.20 0 13.

đường thẳng.50 0 35.00 0 32.00 0 36..00 0 18.00 0 5.00 0 17.00 0 19.00 0 29..69 Hình học giảI tích đường thẵng đường tròn 70 P/P giảI toán …… chuyên đề hình học không gian 71 P/P giảI toán hình giảI tích 72 P/P giảI toán hình giảI tích 73 GiảI toán theo chuyên đề hình học giảI tích 74 GiảI toán hình học không gian bằng P/P véc tơ & tọa độ 75 Tuyển tập 399 bài toán 76 Chuyên đề giảI tích tự luận & trắc nghiệm 77 P/P giảI các bài toán hình học 78 GiảI toán hình học & giảI tích 79 306 bài tập trắc nghiệm môn giảI tích 80 Câu hỏI trắc nghiệm hình học 12 81 135 bài toán quang hình học 82 GiảI tích hàm 83 225 bài toán hình học giảI tích 84 Sổ tay tự ôn & luyện thi….00 0 8.00 0 22.00 0 13.00 Nguyễn Thế Hùng Cam Duy Lể Quan Hán Thành ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM 2005 2005 2005 Phạm An Hòa ĐH Sư Phạm ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Lê Anh Vũ HảI Phòng 2005 Trần Văn Kỷ Trẻ 2005 Phạm An Hòa Đà Nẵng 2005 Võ ĐạI Mau Trẻ 2005 Võ ĐạI Mau Trẻ 2005 Bùi Ngọc Anh ĐHQG HN 2005 Phan Lưu Biên Giáo Dục 2005 Trần Trọng Hưng Trẻ 2005 Đậu Thế Cấp Giáo Dục 2005 Phan Văn Phùng Đà Nẵng 2005 Phạm Phu 2005 Trần Văn Kỷ ĐH Sư Phạm ĐHQG TPHCM Trần Đức Huyên Trẻ 2005 Trần Đức Huyên Trẻ 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Nguyễn Tiến Việt Đà Nẵng 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm ĐH Sư Phạm 2005 2005 Nguyễn Ngọc Thu 2005 2005 2005 . mặt cầu 91 P/P giảI toán hình học /4 sử dụng P/P tọa độ 92 Luuện thi ĐH môn toán hình giảI tích 93 P/P giảI toán ĐạI số /1 tam thức bậc 2 & ….giảI tích 85 P/P giảI toán giảI tích 86 Phân loạI & P/P giảI toán 12 ( THPT ) giảI tích 87 Phân loạI & P/P giảI toán hình học ( LTĐH ) 88 P/P giảI toán hình học /1 Đường thẳng & đường tròn 89 90 P/P giảI toán hình học /2 ba đường cong P/P giảI toán hình học /3 mặt phẳng.00 0 9.00 0 12.00 0 32.00 0 20.00 0 31.00 0 18.00 0 36.10 0 17.00 0 36.00 0 12.50 0 21.00 0 26.00 0 16. 94 P/P giảI toán ĐạI số /2 Phương trình & bất PT & hệ thức 95 96 P/P giảI toán ĐạI số /3 Phương trình & bất PT & hệ vô tỉ P/P giảI toán ĐạI số /4 Phương trình & bất PT & hệ mũ… 20.50 0 18.70 0 18.00 0 24.

00 0 20.00 0 40. BPT& hệ PT 121 23 Chuyên đề giảI 444 PT.00 0 30. hệ chứa dấu giá trị tuyệt đốI 116 Các P/P giảI PT.00 0 Lê Hồng Đức 2005 Võ Giang Giai Hà NộI ĐHQG TPHCM Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Phạm Quốc Phong ĐH Sư Phạm 2005 Hà Văn Chương Trẻ 2005 Nguyễn Tiến Việt 2005 Huỳnh Công Thái Đà Nẵng ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Huỳnh Công Thái Hà NộI 2005 Huỳnh Công Thái 2005 Võ Giang Giai Hà NộI ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Huỳnh Công Thái 2005 Hà Văn Chương Hà NộI ĐHQG TPHCM Võ ĐạI Mau Trẻ 2005 Đặng Hùng Thắng ĐHQG HN 2005 Nguyễn Đức Hồng Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM 2005 Trương Quang Linh Nguyễn Văn Lộc Trần Văn Kỷ Nguyễn Thế Hùng 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .BPT đạI số 120 PT.00 0 25.00 0 20. BPT đạI số /2 0 45.50 0 22.00 0 15.00 0 19.00 0 36.00 0 35. BPT đạI số 122 chọn lọc 394 bài toán bất đẳng thức 123 Bất đẳng thức.00 0 15. BPT. ĐT. PT.00 0 28.00 0 30.00 0 20.00 0 18.00 0 30.00 0 30.BPT.00 0 45.97 P/P giảI toán hình học giảI tích trong mặt phẵng 98 Một số bài toán hình học phẵng 99 Các P/P giảI mặt phẵng. mặt cầu 100 Các P/P giảI hình học không gian bằng phép tọa độ hóa 101 P/P giảI toán véc tơ 102 Các P/P giảI ba đường cong coníc 103 P/P giảI toán tiếp tuyến 104 P/P giảI toán hình học giảI tích trong không gian 105 Chuyên đề nâng cao đạI số & giảI tích 106 Tuyển tập 540 BT.00 0 34. logarit các….00 0 31. 112 Tìm hiểu thêm về toán học bất đẵng thức & PT 113 100 bài toán PT hàm 114 Các P/P giảI toán tam thức bậc 2 & các ứng dụng 115 Các P/P giảI PT.00 0 23.BPT chứa tham số 109 Hướng dẫn giảI PT mũ. chứa tham số 107 Luyện thi ĐH môn toán PT.00 0 29.Logarit & hệ PT đạI số 110 Phân loạI & hướng dẫn giảI PT & hệ PT lượng giác 111 Phân loạI & hướng dẫn giảI PT mũ . BPT. BPT.00 0 12.HPT 108 Tuyển tập 162 bài toán PT.00 0 20.00 0 9.00 0 24. hệ vô tỉ 117 Phân loạI & hướng dẫn giảI toán BPT & hệ PT đạI số 118 838 bài tóan bất đẳng thức 119 PT.

00 0 30.00 0 30.00 0 22.124 Bất đẳng thức.00 0 37.00 0 35.00 0 30.00 0 17.00 0 27. BPT đạI số /1 125 chuyên đề đạI số các P/P giảI PT đạI số 126 Các phép biến hình trong mặt phẵng 127 460 bài toán Bất đẳng thức 128 15 P/P chuyên đề tam thức bậc 2 129 giảI bằng nhiều cách các bài toán bất đẳng thức 130 Tuyển tập 700 bài toán bất đẳng thức 131 Chuyên đề luyện thi vào ĐH bất đẳng thức 132 Tuyển tập 225 bài toán khảo sát hàm số 133 P/P giảI toán khảo sát hàm số 134 Những kiến thức bổ trợ & P/P khảo sát hàm số 135 Chuyên đề khảo sát hàm số 136 P/P giảI toán khảo sát hàm số 137 Chuyên đề luyện thi vào ĐH khảo sát hàm số 138 Khảo sát hàm số 139 Hướng dẫn giảI toán tự luận & trắc nghiệm KSHS /1 140 Hướng dẫn giảI 153 BT thi TSĐH KSHS 141 Nắm vững cách giảI P/P giảI toán KSHS 142 Tuyển tập 540 bài toán khảo sát hàm số chọn lọc 143 Các vấn đề hàm số & ứng dụng của đạo hàm 144 GiảI toán khảo sát hàm số 145 KSHS & các bài toán liên quan 146 Chuyên đề khảo sát hàm số 147 Tuyển chọn 162 đề thi KSHS 148 P/P giảI toán khảo sát hàm số 149 P/P mớI giảI toán KSHS 150 151 Tuyển tập 225 bài toán khảo sát hàm số Tuyển tập 333 bài toán KSHS 24.00 0 33.00 0 18.00 0 35.00 0 16.00 0 27.00 0 21.50 0 17.50 0 37.00 0 22.00 0 13.00 0 30.00 0 31.00 0 22.00 0 18.00 0 36.70 0 22.00 Nguyễn Thế Hùng ĐHQG TPHCM 2005 Huỳnh Công Thái ĐH Sư Phạm 2005 Nguyễn Mộng Huy Giáo Dục 2005 TrầnVăn kỷ TP HCM 2005 Nguyễn Đức Đồng Trẻ 2005 Nguyễn Đức Tấn TH TPHCM 2005 Hà Văn Chương Trẻ 2005 Trần Văn Hạo Giáo Dục 2005 Trần Văn Kỷ Trẻ 2005 Võ ĐạI Mau 2005 Trần Đức Huyên Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Phạm An Hòa Trẻ 2005 Trần Văn Hạo 2005 Trần Minh Quang Giáo Dục ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Trần Đức Huyên Trẻ 2005 Nguyễn Đức Đồng HảI Phòng 2005 Phạm Tấn Phước Trẻ 2005 Trần Đức Huyên Hà NộI 2005 Lê Mậu Thảo 2005 Hà Văn Chương Hà NộI ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Nguyễn Trọng Khâm TP HCM 2005 Trương Quang Linh Trẻ 2005 Trần Văn Kỷ Nguyễn Thanh Vân Trẻ Trẻ 2005 2005 Nguyễn Ngọc Tân Pham Thị Thái hiền Trương Tiếu Hoàng Trần Đức Huyên 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 17.00 0 40.00 0 50.

00 0 26.00 0 27.00 0 24.00 0 24. BPT đạI số 161 GiảI toán theo chuyên đề giảI tam giác 162 GiảI toán theo chuyên đề giảI tam giác 163 Luyện thi ĐH môn toán BPT 164 P/P trắc nghiệm KSHS 165 GiảI toán đạo hàm & KSHS 166 P/P & bài giảI toán KSHS 167 Các P/P giảI PT .50 0 20.00 0 10.50 0 20.00 0 23.00 0 19.00 0 Nguyễn Đức Đồng TP HCM 2005 Võ ĐạI Mau Trẻ 2005 Nguyễn Ngọc Thu Trẻ 2005 Lê Hoành Phò 2005 Nguyễn Cam Đà Nẵng ĐHQG TPHCM Trần Đức Huyên ĐHQG HN 2005 Phan Văn Phùng ĐHQG HN 2005 Trần Dư Sinh ĐHQG HN 2005 Trần Văn Kỷ 2005 Phạm An Hòa Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Nguyễn Tiến Việt Đà Nẵng 2005 Nguyễn Đức Đồng Thanh Hóa 2005 Nguyễn Cam Trẻ 2005 Nguyễn Thanh Vân TP HCM 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM 2005 ĐHQG HN ĐHQG TPHCM 2005 2005 Võ Giang Giai Trẻ ĐHQG TPHCM Trần Đức Huyên Trẻ 2005 Hà Văn Chương Trẻ 2005 Lê Hoành Phò Đà Nẵng 2005 Trần Văn Hạo Giáo Dục 2005 Nguyễn Cam Trẻ 2005 Phạm An Hòa Huỳnh Công Thái Trương Quang Linh Nguyễn Đức Đồng Huỳnh Công Thái Nguyễn Ngọc Thu 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .00 0 21.00 0 30.00 0 33.00 0 20.00 0 15.00 0 34.152 P/P giảI toán khảo sát hàm số 153 P/P giảI toán khảo sát hàm số 154 Phân loạI & P/P giảI toán KSHS 155 P/P giảI 234 bài toán KSHS nnghiệm PT 156 Hướng dẫn giảI toán KSHS 157 P/P khảo sát hàm số 158 225 bài toán KSHS 159 Hướng dẫn sử dụng phần mềm hình học 160 Tam thức bậc 2 PT.00 0 27. BPT & hệ lượng giác 168 Chuyên đề lượng giác đẳng thức. 172 Tuyển tập chuyên đề lượng giác 173 Chuyên đề hệ thức lượng 174 P/P giảI toán lượng giác 175 Tuyển tập 621 bài toán lượng giác 176 Tuyển tập 450 bài toán LTĐH đạI số lượng giác 177 Chuyên đề luyện thi vào ĐH lượng giác 178 GiảI toán lượng giác chọn lọc 0 30.00 0 36.00 0 12.00 0 26.00 0 16.00 0 21.00 0 34. BĐT trong tam giác…3 169 140 bài toán hệ thức lượng trong tam giác 170 P/P giảI toán lượng giác 171 Chuyên đề lượng giác P/P tìm….00 0 19.00 0 35.00 0 24.00 0 16.

00 0 24.179 GiảI toán lượng giác 180 P/P giảI toán lượng giác 181 GiảI toán theo chuyên đề lượng giác 182 GiảI toán theo chuyên đề PT lượng giác 183 Các P/P đặc biệt Tìm giá trị lớn nhất &…….00 0 36..00 0 28.00 0 22.00 0 34..00 0 25. 184 Chuyên đề bồI dưỡng toán cấp 3 lượng giác 185 Hướng dẫn giảI toán lượng giác 186 Luyện thi ĐH chuyên đề lượng Giác 187 P/P mớI giảI toán lượng giác 188 Luyện thi ĐH toán lượng giác 189 Các dạng đề thi điển hình toán lượng giác 190 Chọn lọc các dạng toán thường gặp….00 0 26. bất phương trình lượng giác 193 P/P giảI toán lượng giác 194 Tuyển tập chuyên đề lượng giác 195 P/P giảI toán lượng giác 196 306 BT trắc nghiệm đạI số .00 0 28.00 0 36.00 0 23.00 0 36.00 0 27.Logarit & các loạI hệ PT 198 P/P giảI toán lượng giác 199 Tuyển tập 400 bài toán lượng giác 200 P/P giảI toán lượng giác /3 201 P/P giảI toán lượng giác THPT 202 P/P giảI toán lượng giác /1 203 P/P giảI toán lượng giác /2 204 P/P giảI toán lượng giác 205 206 Một số baì toán chọn lọc về lượng giác Các P/P giảI hàm số lượng giác hệ thức lượng giác 19.30 0 32.00 0 32.00 0 15.00 0 29.00 0 32. 191 P/P giảI toán lượng giác 192 PT.00 0 40.00 0 15.00 0 18.00 0 24.40 0 22.00 0 18.lượng giác 197 Các PT giảI Pt mũ .00 0 35.00 0 34.00 0 18.00 0 28.00 Trần Thành Minh Giáo Dục 2005 Võ ĐạI Mau 2005 Phạm An Hòa Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Võ ĐạI Mau Trẻ 2005 Trần Bá Hà Đà Nẵng ĐHQG TPHCM 2005 2005 Trương Quang Linh Trẻ ĐHQG TPHCM Nguyễn Tiến Việt Đà Nẵng 2005 Nguyễn Lê Minh 2005 Trương Tiếu Hoàng Đà Nẵng ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Võ ĐạI Mau Trẻ 2005 Trần Đức Huyên Trẻ 2005 Nguyễn Ngọc Thu Trẻ 2005 Nguyễn Cam ĐHQG HN 2005 Bùi Ngọc Anh ĐHQG HN 2005 Huỳnh Công Thái ĐHQG HN 2005 Nguyễn Cam Trẻ 2005 Vũ Quốc Anh Đà Nẵng 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Huỳnh Công Thái ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức ĐH Sư Phạm 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Nguyễn Văn Mậu Lê Hồng Đức Giáo Dục Hà NộI 2005 2005 Phạm An Hòa Võ Khắc Thường Nguyễn Vũ Thanh Trương Quang cLinh 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .

00 0 12.207 Các P/P giảI hàm số bằng phép lượng giác hóa 208 P/P giảI toán hàm số 209 Phân loạI & hướng dẫn giảI toán các vấn đề lượng giác 210 Các Dạng toán điển hình. lượng giác 211 giáo khoa & P/P giảI toán 12 tích phân.50 0 18.00 0 23. giảI tích tổ hợp 212 Bài tập toán đạI số tổ hợp 213 Các dạng toán điển hình đạI số tổ hợp 214 Phân loạI hướng dẫn giảI tích tổ hợp 215 Phân dạng và P/P giảI toán tổ hợp 216 Các chuyên đề giảI tích tổ hợp 217 Các P/P đặc sắc giảI toán đạI số tổ hợp 218 Chuyên đề luyện thi vào ĐH giảI tích đạI số tổ hợp 219 P/P trắc nghiệm các hình thức tổ hợp 220 P/P giảI toán đạI số tổ hợp 221 123 bài tốan & 118 câu hỏI trắc nghiệm tích phân 222 Phân loạI & P/P giảI toán tích phân 223 Các P/P tính tích phân 224 P/P giảI 306 bài toán tích phân & đạI số tổ hợp 225 P/P giảI toán tích phân 226 Hướng dẫn giảI toán theo chuyên đề tích phân 227 Tuyển tập chuyên đề tích Phân 228 P/P và bài giảI tích phân 229 Chọn lọc các dạng toán thường gặp đạI số .tích phân 233 Tuyển tập 300 bài toán tích chọn lọc 0 18.00 0 45.00 0 26.tích phân /1 230 Chuyên đề tích phân 231 GiảI toán tích phân 232 12 năm đền sách đạo hàm .00 0 29.00 0 30. HPT.00 0 18.00 0 22.00 0 35.00 0 32.00 0 22.00 0 25.00 0 32.00 0 38.00 0 17.00 0 13.00 0 18. PT.00 0 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Lê Hồng Đức Hà NộI 2005 Huỳnh Công Thái Hà NộI 2005 Huỳnh Công Thái Hà NộI 2005 Đinh Cẫm Thiện Trẻ 2005 Nguyễn Văn Nhân ĐHQG HN 2005 Huỳnh Công Thái ĐHQG HN 2005 Huỳnh Công Thái ĐHQG HN 2005 Huỳnh Công Thái TH TPHCM 2005 Huỳnh Công Thái TH TPHCM 2005 Huỳnh Công Thái Thanh Hóa 2005 Trần Văn Hạo Giáo Dục 2005 Nguyễn Đức Đồng TH TPHCM 2005 Võ Giang Giai HảI Phòng 2005 Đặng Đức Trọng ĐHQG HN 2005 Trương Tiếu Hoàng Trẻ 2005 Nguyễn Thanh Vân Trẻ 2005 Trần Minh Quang Trẻ 2005 Ngô Viết Diễn 2005 Phạm An Hòa ĐHQG HN ĐHQG TPHCM Trần Đức Huyên Trẻ 2005 Hà Văn Chương ĐHQG HN ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM 2005 2005 Võ ĐạI Mau Trẻ ĐHQG TPHCM Vũ Quốc Anh Đà Nẵng 2005 Trương Quang Linh Trần Đức Huyên Nguyễn Cam 2005 2005 2005 2005 .00 0 22.00 0 25.00 0 16.00 0 30.00 0 25.00 0 28.00 0 23.00 0 36.

Sử.50 0 28.00 0 6..00 0 14.00 0 22.00 0 14.Chuyên đề hàm số 251 Chuyên đề số học 252 cơ sở lý thuyết & một số bài toán vê dãy số 253 Một số bài toán về dãy số 254 GiớI thiệu ĐTTS và đáp án …Văn.00 0 17.00 0 14.234 GiảI toán theo chuyên đề tích phân 235 P/P tính tích phân 236 GiảI toán tích phân 237 Các P/P tính tích phân 238 239 Hướng dẫn giảI đề thi tuyển sinh toán tích phân P/P giảI các bài toán tự luận và trắc nghiệm môn ĐS tổ hợp 240 Chuyên đề hàm số 241 Chuyên đề hàm số tự luận và trắc nghiệm 242 GiảI toán hàm số bằng P/P trắc nghiệm 243 Chuyên đề giảI toán đạo hàm & khảo sát hàm số 244 GiảI toán đạo hàm & KSHS 245 P/P ứng dụng đạo hàm 246 Bài tập giảI tích hàm 247 Giáo khoa & P/P giảI toán 12 Đạo hàm & KSHS 248 GiảI toán đạo hàm & KSHS 249 Tuyển tập 324 bài tập đạo hàm. Địa ( khốI C ) 255 GiớI thiệu ĐTTS và đáp án …Toán ( khốI A .00 0 6.00 0 20.00 0 26.00 0 8.00 0 25.D ) 259 GiớI thiệu ĐTTS và đáp án …toán. Địa lý 17.00 0 27.00 0 20. hóa . hóa.00 0 12.00 0 30. tích phân 250 P/P giảI toán …..00 0 32.00 0 25.00 0 27. Hóa ) Đề thi tuyển sinh & ….00 0 10.00 0 18. D ) 256 GiớI thiệu ĐTTS và đáp án …Hóa học 257 GiớI thiệu ĐTTS và đáp án …toán.00 0 19.B.B. sinh ( khốI B ) 260 261 GiớI thiệu ĐTTS và đáp án …Toán.00 0 32.60 0 25.50 0 26. sinh ( khốI B ) 258 GiớI thiệu ĐTTS và đáp án …Toán ( khốI A. lý .00 0 14.00 0 15.50 Phạm An Hòa ĐHQG TPHCM 2005 Trần Đức Huyền ĐHQG HN 2005 Võ ĐạI Mau Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM 2005 2005 Bùi Anh Tuấn ĐHQG HN ĐHQG TPHCM Cam Duy Lể Đà Nẵng 2005 Võ ĐạI Mau Trẻ 2005 Nguyễn Cam Đà Nẵng 2005 Nguyễn Cam 2005 Huỳnh Công Thái ĐHQG HN ĐHQG TPHCM Nguyễn Xuân Liêm Giáo Dục 2005 Đinh Cẫm Thiện Trẻ 2005 Nguyễn Cam ĐHQG HN 2005 Võ ĐạI Mau 2005 Võ Giang Giai Trẻ ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Võ Giang Giai ĐHQG HN 2005 Lê Mỹ Hà Hà NộI 2005 Lê Mậu Thảo Hà NộI 2005 Võ Tường Huy Hà NộI 2005 Lê Mậu Thảo Hà NộI 2005 Lê Mậu Thảo Hà NộI 2005 Lê Mậu Thảo Hà NộI 2005 Lê Mậu Thảo Khuyến học Hà NộI Giáo Dục 2005 2005 Nguyễn Thế Hùng Võ Văn Khoa Huỳnh Công Thái Cam Duy Lể Nguyễn Văn Nho 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 .

00 0 11. Toán T3 272 Đề thi tuyển sinh & …. toán. Toán 269 Đề thi tuyển sinh & …. hóa TSĐH&CĐ 279 Trắc nghiệm toán. Sinh học T1 266 Đề thi tuyển sinh & ….50 0 21. hóa. hóa.00 0 27. Hóa 273 Đề thi tuyển sinh & …..) 287 Luyện thi Đh khốI C ( văn..00 0 20.50 0 18..00 0 30. sử.50 0 8.50 0 17.50 0 19. Vật lý 263 Đề thi tuyển sinh & …. Toán T1 270 Đề thi tuyển sinh & …. sinh 286 Luyện thi Đh khốI D ( văn.50 0 20.00 0 12.00 0 27. văn. lý. ngoạI ngữ. Hóa T2 275 Đề thi tuyển sinh & ….00 0 12. Vật lý T2 265 Đề thi tuyển sinh & ….0 262 Đề thi tuyển sinh & ….00 0 32. Vật lý T1 264 Đề thi tuyển sinh & …..00 0 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Khuyến học Giáo Dục 2005 Trần Văn Quang 2005 Nguyễn Văn Quý Hà NộI ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM ĐHQG TPHCM Lê Anh Vũ Thanh Hóa 2005 Nguyễn Hoài Chương ĐHQG HN 2005 Nguyễn Văn Nho 2005 Nguyễn Văn Quý Đà Nẵng ĐHQG TPHCM Ngô Ngọc An Giáo Dục 2005 Nguyễn Văn Quý Đà Nẵng 2005 Lê Lương Tâm Đà Nẵng 2005 Nguyễn Văn Quý Đà Nẵng 2005 Mai Lể Nguyễn Văn Quý 2005 2005 2005 2005 . Hóa T1 274 Đề thi tuyển sinh & ….00 0 26. Lịch sử 277 GiớI thiệu đề thi tốt nghiệp THPT & bổ túc THPT 278 Để giảI tốt đề thi toán. lý.00 0 24.. Sinh học 268 Đề thi tuyển sinh & ….00 0 11..00 0 26.. sinh) 8.CĐ khốI A.50 0 19.00 0 19..00 0 15. Hóa T3 276 Đề thi tuyển sinh & ….00 0 23. sinh LTĐH khốI B 280 Trắc nghiệm toán.50 0 21. Sinh học T2 267 Đề thi tuyển sinh & …. Toán T2 271 Đề thi tuyển sinh & ….50 0 19.B.) 288 Luyện thi Đh khốI B ( toán. hóa LTĐH khốI A 281 Tuyển tập đề thi tuyển sinh khốI D ( toán.00 0 12..... anh văn ) 282 49 đề toán ôn thi tú tài và ĐH. hóa. địa..50 0 14...D 283 Các bài toán từ cuộc thi tuyển chọn tài năng Winconsin 284 Trắc nghiệm toán lý hóa 285 Các dạng đề thi ĐH&CĐ khốI B toán.

60 0 30.20 0 8.0 00 12.0 00 27.00 0 10.00 0 18. hóa) 290 40 năm Olimpic toán học quốc tế 291 Vật lý đạI cương ( T2 ) điện sóng giao động 292 Các phép biến đổI đạI số 293 tuyển tập 200 bài thi vô địch toán (T5) hình học Kgian 294 tuyển tập 200 bài thi vô địch toán (T6) lượng giác 295 tuyển tập 200 bài thi vô địch toán (T2) đạI số 296 tuyển tập 200 bài thi vô địch toán (T4) hình học phẵng 297 tuyển tập 200 bài thi vô địch toán (T2) hình học 298 tuyển tập 200 bài thi vô địch toán (T6) giảI tích 299 Đề thi olimpic quốc tế sinh học 300 tuyển tập đề thi Olimpic 30/4 địa lý 301 Tuyển tập 200 bài thi vô địch toán 302 Tuyển tập đề thi olimpic 30/4 tiếng Anh 303 Tuyển tập đề thi olimpic 30/4 Văn học 304 các phép biến đổI đạI số 305 Tuyển tập đề thi olimpic 30/4 Tin học 306 Tập cho học sinh giỏI toán quen vớI nâng cao toán học 307 Tuyển tập các bài toán từ những cuộc thi …….00 0 16.40 0 8.0 00 27.20 0 9. lý.00 0 15.60 0 21.289 Luyện thi Đh khốI A( toán.30 0 15.50 0 22.00 0 27.0 00 38.40 0 15.60 0 16.60 0 17.0 00 23. 308 Hæåïng dáùn giaíi 384 baìi toaïn 309 400 Chuyãn âãö náng cao ÂS &GT Mäüt säú phæång phaïp chæïng minh báút âàóng thæïc 401 Tuyãøn táûp 621 baìi toaïn læåüng giaïc 402 Tuyãøn táûp chuyãn âãö læåüng giaïc 403 Caïc daûng toaïn âiãøn hçnh giaíi têch täø håüp 404 Caïc chuyãn âãö giaíi têch täø håüp 405 Haìm biãún phæïc vaì pheïp tênh toaïn tæí 21.5 00 Nguyễn Văn Quý Đà Nẵng 2005 Vũ Dương Thụy Giáo Dục 2005 Lương Duyên Bình Giáo Dục 2005 Vũ Hoàng Lâm Giáo Dục 2005 Đào Tam Giáo Dục 2005 Vũ Dương Thụy Giáo Dục 2005 Lê Trần Chính Giáo Dục 2005 Đào Tam Giáo Dục 2005 Đào Tam Giáo Dục 2005 Nguyễn Quý Duy Giáo Dục 2005 Ngô Văn Hưng Giáo Dục 2005 Sở Giáo Dục Giáo Dục 2005 Lê Trần Chính Giáo Dục 2005 Sở Giáo Dục Giáo Dục 2005 Sở Giáo Dục Giáo Dục 2005 Vũ Hoàng Lâm Giáo Dục 2005 Sở Giáo Dục Giáo Dục 2005 Nguyễn Cảnh Toàn Giáo Dục 2005 Vũ Dương Thụy Giáo Dục Tráön Minh Quang Phaûm quäúc Phang ÂHQGTPHCM Phaûm troüng Thæ QGHN Haì Vàn Chæång Nguyãùn Ngoüc Thu NXB Treí Huyình Cäng Thaïi QGHN Huyình Cäng Thaïi THTPHCM Âáûu Thãú Cáúp THTPHCM 2005 200 5 200 5 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 ÂHSP NXB Treí .0 00 34.50 0 16.30 0 17.0 00 18.60 0 10.00 0 20.

0 00 18.0 00 23.406 Logic hoüc 407 409 Chuyãn âããö khaío saït haìm säú Chuyãn âãö luyãûn thi vaìo âaûi hoüc báút âàóng thæïc Chuyãn âãö bäöi dæåîng Báút âàóng thæïc vãö âa thæïc 500 Chuyãn âãö nghiãn cæïu khaío saït haìm säú 501 Giaíi toaïn theo chuyãn âãö Baït âàóng thæïc 502 PP & Baìi giaíi khaío saït haìm säú 503 Chuyãn âãö säú hoüc 504 Giåïi thiãûu âãö thi TS & DA.5 00 12.giaíi thêch âãö thi TS ÂH-CÂ nàm 2006 khäúi B Tæ choün.0 00 32.0 00 31.hoïa luyãûn thi khäúi C Toaïn.0 00 25.0 00 16.Hoïa luyãûn thi khäúi A Toaïn.0 00 17.0 00 26.0 00 18.0 00 26..lyï.0 00 16.0 00 26.0 00 40.0 00 27.0 00 10.0 00 30.hoïa luyãûn thi khäúi B Toaïn.0 00 16.gt âãö thi TS ÂH-CÂ nàm 2006 khäúi A Toaïn.0 00 16.Lyï.gt âãö thi TS ÂH-CÂ nàm 2006 khäúi C Tæû choün.0 00 21.0 00 16.5 00 32.2002-2006 Toaïn 408 Giåïi thiãûu âãö thi TS & DA män toaïn Giåïi thiãûu âãö thi TS & ÂA khäú d Giåïi thiãûu âãö thi TS & ÂA khäúi C Giåïi thiãûu âãö thi TS & ÂA khäúi B Luyãûn thi âaûi hoüc khäúi B män sinh Giåïi thiãûu âãö thi tuyãøn sinh ÂH-CÂ män toaïn 2002-2006 Bäü âãö máùu män toïan luyãûn thi ÂH-CÂ Caïc dâãö thi TS ÂH-CÂ män Toaïn 2005-2006 Giåïi thiãûu âãö thi TS ÂH-CÂ män Hoïa 2002-2006 Giåïi thiãûu âãö thi tuyãøn sinh ÂH-CÂ män Váût Lyï 2002-2006 Tæû choün.0 00 36..0 00 13.0 00 17.2002-2007 váût lyï 505 50 6 50 7 50 8 50 9 51 0 51 1 51 2 51 3 51 4 51 5 51 6 51 7 51 8 51 9 52 0 52 1 52 2 Giåïi thiãûu âã thi TS & ÂA .lyyï..lyï.hoïa luyãûn thi khäúi D 26.0 00 23.0 00 Phan Troüng Hoìa THTPHCM Nguyãùn Vàn Nho THTPHCM Tráön Vàn Haûo THTPHCM Lã Hoaìng Phoï Âaì Nàông Nguyãùn Vàn Quyï Âaì Nàông Phaûm An Hoìa Nguyãùn Thanh Ván ÂHQGTPHCM Nguyãùn Vàn Nho ÂHQGTPHCM Vàn Thäng NXBHN Lã Máûu Thäng NXBHN Voî Tæåìng Huy NXBHN Lã Máûu Thäúng NXBHN Lã Myî Haì NXBHN Lã Máûu Thaío NXBHN Lã thë Kim Dung ÂHQGTPHCM Haaì Vàn Chæång ÂHSP Træång Vàn Âiãöm Tráön Thë Thu Thuíy QGHN Âàûng Vàn Thaình ÂHSP QGHN NXB HP Haì Vàn Chæång QGHN Haì Vàn Chæång Huyình Vàn Thàõng QGHN Haì Vàn Chæång Nguyãùn Vàn Quy Nguyãùn vàn Quy Lã Læång Tám Lã Thanh Thäng QGHN QGHN NXB Âaì Nàông NXB Âaì Nàông NXB Âaì Nàông NXB Âaì Nàông 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 7 200 7 200 7 200 7 200 6 200 6 200 6 200 6 .

52 3 52 4 52 5 52 6 52 7 52 8 52 9 53 0 53 1 53 2 53 3 53 4 53 5 53 6 53 7 53 8 53 9 54 0 54 1 54 2 54 3 54 4 54 5 54 6 54 7 54 8 54 9 Bä âãö thi TS ÂH-CÂ män Váût Lyï Bäü âã thi tuyãøn sinh ÂH-CÂ män Hoïa hoüc Phán loaûi & Pp giaíi caïc daûng baìi toaïn TL-TN Hoïa phi kim Luyãûn thi ÂH-CÂ sinh hoüc Pp giaíi caïc daûng BTTN Hoïa âaûi cæång Vä cå Pp giaíi caïc daûng BTTN Hoïa âaûi cæång Hæîu cå Tràõc nghiãûm váût lyï tênh cháút soïng cuía a/s.0 00 30.0 00 24.0 00 30.0 00 27.0 00 24.0 00 27.0 00 39.0 00 39.0 00 48.0 00 25..0 00 21. Tràõc nghiãûm Váût lyyï cå hoüc Tràõc nghiãûm Váût lyï âiãûn xoay chiãöu Tràõc nghiãûm Váût lyï Quang hoüc Caïc daûng BTTN sinh hoüc Pp giaíi caïc daûng BTTN Váût lyï táûp 1 Pp giaíi caïc BTTN Váût Lyï táûp 2 1080 cáu hoíi TN Váût lyï Tuyãøn táûp 360 cáu TN Váût lyï luyãûn thi ÂH 545 cáu hoíi TN Quang hoüc & Váût lyï haût nhán 522 cáu hoíi TN Dao âäüng cå hoüc Âãö thi TN Váût lyï Taûp giaíi bäü âãö TN luyãûn thi ÂH Váût lyï Luyãûn thi ÂH TN Váût lyï 690 cáu TN Váût lyï BTTN män Váût lyï Phán loaûi vaì giaíi BTTN váût lyï PP giaíi toaïn vaì phán loaûi BTTN váût lyï TT caïc baìi toaïn váût lyï TT caïc daûng BTTN váût lyï Giaíi toaïn tæû luáûn vaì TN giao âäüng vaì soïng cå hoüc 46.8 00 36.5 00 30.0 00 15.0 00 30.0 00 39.0 00 32..0 00 Mai Troüng YÏ QGHN Cao Thi Thiãn An QGHN Cao Thi Thiãn An Thiãúu Vàn Âæåìng Nguyãùn Thanh Huyãön Nguyãùn Thanh Huyãön QGHN QGHN QGHN QGHN Lã Gia Thuáûn QGHN Lã Gia Thuáûn QGHN Lã Gia Thuáûn QGHN Lã Gia Thuáûn QGHN Ngyãùn Viãút Nhán QGHN Tráön Ngoüc QGHN Tráön Ngoüc Vuî Thë Phaït Minh Træång Thoü Læång Haì Vàn Chênh Haì Vàn Chênh Nguyãùn Huìng Tæåìng Træång Tho Læång Træång Thoü Læång Nguyãùn Quang tám Nguyãùn Maûnh Tuáún QGHN ÂHQGTPHC M ÂHQGTPHC M NXB Thanh Hoïa Lã vàn thäng Phaûm Âæïc Cæång ÂHSP NXB Thanh Niãn ÂHQGTPHC M ÂHQGTPHC M NXB ThanhHoïa NXB GiaïoDuûc NXB ÂHQGTPH NXB Thanh Hoïa NXB Thanh Hoïa NXB Haíi phoìng Lã vàn thäng NXB QGHN Phaït minh Lã vàn thäng 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 .0 00 45.0 00 25.0 00 27.0 00 32.0 00 34.0 00 21.0 00 39.0 00 22.0 00 56.

0 00 32.0 00 27.55 0 55 1 55 2 55 3 55 4 55 5 55 6 55 7 55 8 55 9 56 0 56 1 56 2 56 3 56 4 56 5 56 6 56 7 56 8 56 9 57 0 57 1 57 2 57 3 57 4 57 5 57 6 Täøng håüp lyï thuyãút baìi táûp vaì cáu hoíi TN quang lyï. Phán loaûi vaaì giaíi toaïn giao âäüng vaì soïng cå hoüc Baìi táûp váût lyï 12 luyãûn thi ÂH T1 Baìi táûp váût lyyï 12 luyãûn thi ÂH T2 Kiãún thæïc váût lyï 12 Taìi liãûu váût lyï náng cao caïc baìi giaíng theo .5 00 28..0 00 22. Tæû choün nhæîng baìi toaïn trong âãö thi ÂH CÂ lyï Säø tay váût lyï THPT cáu hoíi TN lyï 12 Caïc daûng âãö thi TN män váût lyï PP giaíi caïc daûng BTTN váût lyï PP giaíi vaì phán loaûi caïc daûng baìi táûp TN váût lyï PP vaì pháûn loaûi giaíi baìi táûp TN Váût lyï 12 700 cáu hoíi vaì baìi táûp TN váût lyï 12 Cå såí lyï thuyãút vaì 500 cáu hoíi TN váût lyï 12 Cáu hoíi vaì baìi táûp TN váût lyï 12 15 bäü âãö TN váût lyï 234 cáu hoíi lyï thuyãút vaì BTTN vát lyï 12 Tràõc nghiãûm Vàn Sæí Âëa khäúi C Tràõc nghiãûm Toaïn Hoïa Sinh Khäúi B Tràõc nghiãûm Toaïn Lyï Hoïa khäúi A Än thi ÂH män váût lyï ÄN thi ÂH män váût lyï tæû luáûn .0 00 40.0 00 30.0 00 21.0 00 32.0 00 38.TN Bäü âãö thi TS ÂHCÂ män váût lyï 135 baìi toaïn mach xoay chiãöu 555 baìi toaïn váût lyï T1 555 baìi toaïn váût ly T2 Bäü âãö thi TS vaìo ÂHCÂ män hoïa (tæû luáûnTN ) 22.0 00 27.0 00 22.0 00 39.0 00 35.0 00 19.0 00 26.0 00 Âoaìn Ngoüc Thuáûn Nguyãùn Âæïc Hiãûp Vuî Thë Phaït Minh Vuî Thë Phaït Minh Lã Vàn Giaïo Nguyãùn Caính Hoìe Lã vàn thäng Buìi thi liãn Chi Lã Gia Thuáûn Tráön Nguyãn Tæåìng Lã vàn thäng Lã vàn thäng Phaûm Âæïc Cæång Lã Vàn Giaïo Tráön Cäng Phong Mai Troüng YÏ Træång Thoü Læång Thaïi Quang Vinh Nguyãùn Vàn Quê Ngyuyãùn Vàn Quê Tráön Troüng Hæång Tráön Troüng Hæång Phan Hæîu Tráön Vàn Duîng Tráön Vàn Duîng Tráön Vàn Duîng Nguyãùn Huæ Thaûc NXB ÂHQGTPH NXB ÂHQGTPH NXB ÂHQGTPH NXB ÂHQGTPH NXB ÂHQGTPH NXB ÂH QGHN NXB ÂHQGHN NXB Haíi phoìng NXB ÂHSP NXB Haíi phoìng NXB Haíi phoìng NXB Haíi phoìng NXB Thanh Hoïa NXB ÂHQGHN NXB ÂH QGHN NXB ÂHQGHN NXB ÂHQGTPH NXB Âaì Nàông NXB ÂHQGTPH NXB ÂHQGTPH NXB ÂHQGHN NXB ÂHQGHN NXB ÂHSP NXB ÂHQGHN NXB ÂHQGHN NXB ÂHQGHN NXB ÂHSP 200 7 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 6 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 6 200 5 200 7 200 7 200 6 200 7 200 7 200 6 200 6 200 7 200 6 200 6 200 6 200 6 .0 00 45.5 00 35.0 00 28.0 00 27.0 00 19.0 00 16.0 00 25.0 00 20..0 00 29.0 00 26.0 00 36.

0 00 20.57 7 57 8 57 9 58 0 58 1 58 2 58 3 30âãö thi TN hoïa hoüc luyãûn thi ÂHCÂ Cáu hoíi va BTTN hoïa hoüc 12 Luyãûn thi ÂHTN män hoïa hoüc Bäü âãö thi TN hoïa hoüc 20 Bäü âãö TN hoïa hoüc än thi tuï taìi 1000 cáu hoíi TN hoïa hoüc thi ÂH 1000 cáu hoíi TN Hoïa hoüc 33.0 00 21.0 00 24.0 00 Tráön Trung Ninh Ngä Ngoüc An Lã Âçnh Nguyãn Ngä Ngoüc An Phaûm Âæïc Bçnh Lã Âçnh Nguyãn Ngä Ngoüc An NXB ÂHQGTPH NXB GiaïoDuûc NXB ÂHQGTPH NXB ÂHSP NXB ThanhHoïa ÂHQGTPHC M ÂHSP 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 200 7 .0 00 19.0 00 29.0 00 20.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful