P. 1
Chuyen de Ham So Theo Cau Truc Cua Bo GD

Chuyen de Ham So Theo Cau Truc Cua Bo GD

|Views: 597|Likes:
Được xuất bản bởilchoan

More info:

Published by: lchoan on Oct 27, 2010
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

02/05/2012

pdf

text

original

Chuyên đề hàm số

Lời nói đầu
“Chuyên đề hàm số” là một trong năm chuyên đề trong: “Tuyển
tập các chuyên đề luyện thi đại học”. Hàm số là một phần quan
trọng trong giải tích. ! th" #i$c n%m #&ng 'i"n th(c c)ng nh* ph+n
lo,i đ*-c c.c /,ng to.n #à ph*0ng ph.p giải c.c /,ng to.n đ1 là một
phần t2t y"u c3a ng*4i học to.n. 56a th7o c2u tr8c đề thi c3a 9ộ gi.o
/:c #à đào t,o năm ;<=<> t.c giả đ? s*u tầm #à nghiên c(u #i"t ra
một phần nh@ “chuyên đề hàm số” th7o đ8ng c2u tr8c c3a 9ộ. A.c
9ài tBp trong cuốn chuyên đề này c.c 9,n c1 thC t!m th2y D c.c cuốn
s.ch tham 'hảo trên thE tr*4ng #à đFc 9i$t là c.c đề thi tuyCn sinh đ,i
học tG c.c năm đ"n 9+y gi4.
Ahuyên đề 'hHng giải chi ti"t tGng 9ài to.n mà chI là đ.p số #à
h*Jng /Kn. Luy nhiên> chuyên đề c1 s6 ph+n /,ng #à ph*0ng ph.p
giải c: thC cho tGng /,ng to.n. M4i giải c3a 9ài to.n sN đ*-c t.c giả
giải trong tGng 9uOi học.
Ahuyên đề gPm Q chuyên đề chính /6a th7o c2u tr8c c3a 9ộ gi.o
/:c #à đào t,o: Ahiều 9i"n thiên c3a hàm sốR A6c trER SLMT #à
SLTT c3a hàm sốR Li"p tuy"n #à c.c 9ài to.n liên quanR L!m trên đP
thE nh&ng điCm thoả m?n tính ch2t cho tr*JcR L*0ng giao gi&a hai đP
thE.
Ahuyên đề t.c giả #i"t ra #Ga là tài li$u đC mang đi /,y #Ga c1
thC đ*a cho c.c 7m đC c.c 7m làm 9ài tBp D nhà.
5o lần đầu #i"t tài li$u nên ch%c ch%n 'hHng tr.nh 'h@i thi"u
U1t. Vong nhBn đ60c s6 g1p W tG đPng nghi$p #à c.c 7m.
Vọi g1p W Uin liên h$ tr6c ti"p t.c giả hoFc th7o đEa chI:
/inhnguy7ntoanptXyahoo.com
hoFc /inhnguy7nY/nYtoanptXyahoo.com
Zà n[ng> ;<\<]\;<=<
Z!nh Tguyên
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 1
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 1: Chiều biến thiên
Chuyên Đề Hàm số_ Luyện thi đại h! n"m #$$% & #$1$
Chuyên đề 1: Chiều biến thiên !'( đ) th* hàm số
A.Cơ sở lý thuyết:
+, L- thuyết !hung:
=. y ^ _`Ua đPng 9i"n trên `a> 9a
( )
b < f x ⇔ ≥
#Ji mọi U

`a> 9a.
;. y ^ _`Ua nghEch 9i"n trên `a> 9a
( )
b < f x ⇔ ≤
#Ji mọi U

`a> 9a.
c. y ^ _`Ua đPng 9i"n trên
[ ]
R a b
th! Vin _`Ua ^ _`aaR VaU _`Ua ^ _`9a
]. y ^ _`Ua nghEch 9i"n trên
[ ]
R a b
th! Vin _`Ua ^ _`9aR VaU _`Ua ^ _`aa.
Chú ý:
Tghi$m c3a ph*0ng tr!nh _`Ua ^ g`Ua là hoành độ giao điCm c3a
đP thE y ^ _`Ua #Ji đP thE y ^ g`Ua.
T"u hàm số
< y ≥
>
∀∈
`a> 9a mà _`Ua liên t:c t,i a #à 9 th!
< y ≥

∀∈
[ ]
R a b
.
d2t ph*0ng tr!nh
` a f x m ≥
đ8ng
x I ∀ ∈


Vin _`Ua
m ≥

x I ∀ ∈
d2t ph*0ng tr!nh
` a f x m ≤
đ8ng
x I ∀ ∈


VaU _`Ua
m ≤

x I ∀ ∈
deL
` a f x m ≥
c1 nghi$m
x I ∈

maU _`Ua
m ≥

x I ∀ ∈
deL
` a f x m ≤
c1 nghi$m
x I ∈


VaU _`Ua
m ≤

x I ∀ ∈
Lam th(c 9Bc hai: 
;
< y ax bx c · + + ≥

x ∀ ∈¡

<
<
a >
¹

'
∆ ≤
¹

;
< y ax bx c · + + ≤

x ∀ ∈¡

<
<
a <
¹

'
∆ ≤
¹
B. Bà t!":
=. Aho hàm số ( ) ( )
c ;
=
= c ;
c
y m x mx m x · − + + −
L!m t2t cả c.c gi. trE c3a m đC hàm số đ? cho đPng 9i"n trên tBp U.c
đEnh c3a n1.
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 1: Chiều biến thiên
;. Aho hàm số
] mx
y
x m
+
·
+
. Ji gi. trE nào c3a m th! hàm số nghEch
9i"n trên 'hoảng
( )
R= −∞
.
c. Aho hàm số
c ;
c ] y x x mx · + − − . Ji gi. trE nào c3a m th! hàm số
đPng 9i"n trên 'hoảng
( )
R< −∞
.
]. Aho hàm số
c ;
c ; y x x mx · − + + − . Ji gi. trE nào c3a m th! hàm số
đPng 9i"n trên 'hoảng
( )
<R ;
.
f. Aho hàm số ( ) ( )
c ;
=
= c ]
c
y x m x m x · − + − + + −
. Ji gi. trE nào c3a m
th! hàm số đPng 9i"n trên 'hoảng
( )
<Rc
.
Q. Aho hàm số ( ) ( )
c ;
=
= c ;
c c
m
y x m x m x · − − + − +
. Ji gi. trE nào c3a
m th! hàm số đPng 9i"n trên
[ )
;R +∞
.
g. Aho hàm số ( ) ( ) ( )
c ; ;
; g g ; = ; c y x mx m m mx m m · − − − + + − −
.
Ji gi. trE nào c3a m th! hàm số đPng 9i"n trên
[ )
;R +∞
.
h. L!m m đC hàm số
= =
sin sin; sinc
] i
y mx x x x · + + +
luHn đPng 9i"n.
i.L!m m đC ( ) ( )
;
] f cos ; c c = y m x m x m m · − + − + − +
luHn nghEch 9i"n.
=<.L!m m đC hàm số
c ;
c c c ] y x x mx m · − + + + đPng 9i"n #Ji mọi U.
Chuyên đề hàm số Chuyên đề #: C.! t/*
Chuyên đề #: C.! t/* !'( hàm số
A.Cở sở lý thuyết:
+, C.! t/* hàm b0! b(:
Ziều 'i$n tPn t,i c6c trE
Hàm số
` a y f x ·
c1 c6c đ,i #à c6c tiCu
b` a < f x ⇔ ·
c1 hai nghi$m
ph+n 9i$t

;
b c < b ac ∆ · − >
Ziều 'i$n đC hàm số đ,t c6c đ,i t,i U ^ U
<



<
<
b` a <
bb` a <
f x
f x
·
¹
'
<
¹
Ziều 'i$n đC hàm số đ,t c6c tiCu t,i U ^ U
<



<
<
b` a <
bb` a <
f x
f x
·
¹
'
>
¹
#h$ơn% t&'nh đ$(n% th)n% đ *ua c+c đ,- c+c t.u
Lh6c hi$n phjp chia y cho yk 'hi đ1 phần /* chính là ph*0ng tr!nh
đ*4ng thlng qua c6c đ,i> c6c tiCu.
 Ch/ ý: sm /:ng đ0nh lý 12t cho hoành độ c.c điCm c6c trE.
++, C.! t/* hàm b0! bốn:
yk ^ <
 c1 đ8ng = nghi$m hoFc c1 đ8ng hai nghi$m `= nghi$m đ0n
#à = nghi$m 'jpa th! hàm số y c1 đ8ng = c6c trE.
 A1 c nghi$m ph+n 9i$t: th! hàm số c1 c c6c trE.
B. Bà 3!":
==. L!m m đC hàm số: ( ) ( )
c ; ; ;
=
; c = f
c
y x m m x m x m · + − + + + + −
đ,t
c6c tiCu t,i U ^ n ;.
=;. L!m m đC ( ) ( )
c ;
; c = Q ; = y x m x m x · + − + − −
c1 đ*4ng thlng đi
qua AZ> AL song song #Ji đ*4ng thlng /: y ^ n ]U o c.
=c. L!m m đC ( ) ( )
c ;
; c = Q = ; y x m x m m x · + − + −
c1 AZ> AL npm trên
đ*4ng thlng /: y ^ n ]U.
=]. L!m m đC
c ;
g c y x mx x · + + + c1 đ*4ng thlng đi qua AZ> AL
#uHng g1c #Ji đ*4ng thlng /: y ^ cU n g.
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 1
Chuyên đề hàm số Chuyên đề #: C.! t/*
=f. L!m m đC hàm số
c ; ;
c y x x m x m · − + + c1 c6c đ,i> c6c tiCu đối
U(ng #Ji nhau qua /:
= f
; ;
y x · −
=Q. Aho ( ) ( )
c ;
;
cos csin h = cos ; =
c
y x a a x a x · + − − + +
a. AVq: Hàm số luHn c1 AZ> AL.
9. Siả sm hàm số đ,t c6c trE t,i U
=
> U
;
. AVq:
; ;
= ;
=h x x + ≤
=g. L!m m đC hàm số
c ;
=
=
c
y x mx x m · − − + +
c1 'hoảng c.ch gi&a
c.c điCm AZ #à AL là nh@ nh2t.
=h. L!m m đC hàm số ( ) ( )
c ;
= =
= c ;
c c
y mx m x m x · − − + − +
đ,t c6c trE
t,i U
=
> U
;
th@a m?n U
=
o ;U
;
^ =.
=i. L!m m đC hàm số ( )
] ; ;
i =< y mx m x · + − +
c1 c điCm c6c trE.
;<. L!m m đC hàm số
] ; ]
; ; y x mx m m · − + + c1 AZ> AL lBp thành
tam gi.c đều.
;=. L!m m đC hàm số
] ; ;
; = y x m x · − + c1 c điCm c6c trE là c đInh
c3a một tam gi.c #uHng c+n.
;;.L!m m đC hàm số
c ; ;
=
` ;a `f ]a ` =a
c
y x m x m x m · + − + + + +
đ,t c6c
trE t,i U
=
> U
;
th@a m?n điều 'i$n U
=
r n= r U
;
.
;c. Aho hàm số:
( )
c ;
= = c
sin cos sin;
c ; ]
y x a a x a x
¸ _
· − + +

¸ ,
.
L!m a đC hàm số đ,t c6c đ,i> c6c tiCu t,i U
=
> U
;
#à U
=
;
o U
;
;
^ U
=
oU
;
.
;]. Aho hàm số ( )
c ;
c ; = c y mx mx m x m · − + + + −
L!m m đC hàm số c1 AZ #à AL. AVq: 'hi đ1 đ*4ng thlng đi qua
AZ> AL luHn đi qua = điCm cố đEnh.
Chuyên đề hàm số Chuyên đề #: C.! t/*
;f. Aho hàm số ( )
c ; ; ;
c c = c = y x x m x m · − + + − − −
L!m m đC hàm số c1 AZ #à AL #à c.c điCm c6c trE c3a đP thE hàm
số c.ch đều gốc tọa độ s.
;Q. Aho hàm số ( )
c ;
c c ; = y x x m m x · − − + −
L!m m đC hàm số c1 hai c6c trE ctng /2u.
;g. Aho hàm số ( ) ( )
c ;
; = ; ; y x m x m x · − − + − +
L!m m đC hàm số c1 c6c đ,i> c6c tiCu #à c.c điCm c6c trE c3a đP thE
hàm số c1 hoành độ /*0ng.
;h. Aho hàm số ( )
c ;
; c c == c y x m x m · + − + −
L!m m đC hàm số đ,t AZ> AL t,i hai điCm u> d sao cho c điCm u>
d> A`<R n=a thlng hàng.
;i. Aho hàm số
( ) ( )
c ; ;
; = c ; ] y x m x m m · − + + − − + −
L!m m đC đP thE hàm số c1 hai điCm AZ> AL npm #ề hai phía c3a
tr:c tung.
c<. Aho hàm số
] ;
= c
; ;
y x mx · − +
L!m m đC đP thE hàm số c1 c6c tiCu mà 'hHng c1 c6c đ,i.
c=. Aho hàm số:
] ;
; ; y x mx m · − +
v.c đEnh m đC hàm số c1 c.c điCm AZ> AL:
a. MBp thành = tam gi.c đều.
9. MBp thành = tam gi.c #uHng.
c. MBp thành = tam gi.c c1 /i$n tích 9png =Q.
C. Bà 3!" t$ơn% t+:
c;. L!m m đC đP thE c1 c6c đ,i> c6c tiCu
a.
c ;
=
. ` Qa. `; =a
c
y x mx m x m · + + + − +
9.
c ;
` ;a. c . f y m x x m x · + + + −
Chuyên đề hàm số Chuyên đề #: C.! t/*
cc. AVq #Ji mọi m hàm số
c ;
;. c`; =a Q .` =a = y x m x m m x · − + + + + sau
luHn đ,t c6c trE t,i U
=
> U
;
#à U
=
w U
;
'hHng ph: thuộc #ào m.
c]. L!m m đC đP
c ; ;
c c` =a y x mx m x m · − + − + đ,t c6c tiCu t,i U ^ ;
cf. L!m m đC
c ;
c ` =a = y mx mx m x · + − − − 'hHng c1 c6c trE.
cQ. Aho hàm số
c ; ;
;. c`c =a =;.` a = y x m x m m x · − + + + +
L!m m đC đP thE hàm số c1 c6c đ,i> c6c tiCu.i"t ph*0ng tr!nh
đ*4ng thlng đi qua AZ> AL.
cg. L!m m đC
c ; c
` a c ] f x x mx m · − + c1 c6c đ,i> c6c tiCu đối U(ng
#Ji nhau qua đ*4ng thlng y ^ U.
ch. L!m a đC hàm số
c ;
]
. ;`= sin a `= cos ; a. =
c
y x a x a x · − − − + +
luHn đ,t
c6c trE t,i U
=
> U
;
th@a m?n
; ;
= ;
= x x + ·
ci. L!m m đC hàm số
c ;
c
;
m
y x x m · − +
c1 c6c đ,i> c6c tiCu npm #ề
; phía c3a đ*4ng thlng y ^ U.
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 2: 34LN5 34NN !'( hàm số
Chuyên đề 2: 34LN 6à 34NN !'( hàm số
7, C8 s9 :- thuyết:
Aho hàm số y ^ _`Ua U.c đEnh trên tBp 5
oT"u tPn t,i = điCm U
<
thuộc 5 sao cho:
<
` a ` a f x f x ≤
∀ x 4 ∈

th! V ^ _`U
<
a đ*-c gọi là SLMT c3a hàm số trên tBp 5.
oT"u tPn t,i = điCm U
<
thuộc 5 sao cho:
<
` a ` a f x f x ≥
∀ x 4 ∈

th! V ^ _`U
<
a đ*-c gọi là SLMT c3a hàm số trên tBp 5.
5. t'm 6378- 6388 ta c9 th.
 MBp 9ảng 9i"n thiên c3a hàm số rPi '"t luBn.
 `vjt trên đo,n
[ ]
R a b
a
o Siải ph*0ng tr!nh yk^< #Ji U thuộc 5. Siả sm c1 c.c
nghi$m U
=
> U
;
.
o Lính _`aa> _`9a> _`U
=
a> _`U
;
a
o xo s.nh c.c gi. trE trên #à '"t luBn.
 di"n đOi #à đFt yn ph:> đFt điều 'i$n cho 9i"n mJi #à t!m
SLMT> SLTT c3a hàm số th7o 9i"n mJi.
:n% ;<n% c=a 6378- 6388 đ. %> #3- B#3:
 Giải phương t!nh:
o MBp ph*0ng tr!nh hoành độ giao điCm> chuyCn #ề /,ng
một 9ên là hàm số th7o U> một 9ên là hàm th7o m` giả sm là g`maa.
o ZC eL c1 nghi$m th!
⇔min ` > a ` a maU ` > a f x m % m f x m ≤ ≤
.
o L*0ng t6 cho tr*4ng h-p c1 ' nghi$m #à #H nghi$m.
 Giải "#t phương t!nh:
zp /:ng c.c tính ch2t sau:
od2t ph*0ng tr!nh
` a f x m ≥
đ8ng
x I ∀ ∈


Vin _`Ua
m ≥

x I ∀ ∈
od2t ph*0ng tr!nh
` a f x m ≤
đ8ng
x I ∀ ∈


VaU _`Ua
m ≤

x I ∀ ∈
; d2t ph*0ng tr!nh
` a f x m ≥
c1 nghi$m
x I ∈ ⇔
maU _`Ua
m ≥

x I ∀ ∈
;d2t ph*0ng tr!nh
` a f x m ≤
c1 nghi$m
x I ∈


VaU _`Ua
m ≤

x I ∀ ∈
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số <
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 2: 34LN5 34NN !'( hàm số
=, =ài t0>:
]<.L!m SLMT> SLTT c3a hàm số ; cos ; ]sin y x x · + trên đo,n
<R
;
π
1
1
¸ ]
.
]=.L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
c
]
;sin sin
c
y x x · −
trên đo,n
[ ]
<Rπ
.
];. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
;
cos ; sin cos ] y x x x · − + .
]c. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
Q Q
] ]
= sin cos
= sin cos
x x
y
x x
+ +
·
+ +
.
]]. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
;x
y x ? · − trên đo,n
[ ]
<R=
.
]f. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
;
= y x x · + − .
]Q. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
( ) ( )
csin ]cos =< csin ]cos =< y x x x x · − − + −
.
]g. Ah(ng minh rpng: sin tan ; x x x + > >
<R
;
x
π
¸ _
∀ ∈

¸ ,
.
]h. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
c ;
h =Q i y x x x · − + − trên đo,n
[ ]
=Rc
.
]i. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số ; cos x x + trên đo,n
<R
;
π
1
1
¸ ]
.
f<.L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
;
c i y x x · + − .
f=.L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
c ;
c y x x · −
trên đo,n
[ ]
=R= −
.
f;.L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
] ]
sin cos y x x · − .
fc.L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
;
y x x · −
trên đo,n
[ ]
=R= −
.
f].L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
;
sin cos y x x · + .
ff.L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
sin c sin =
; sin
x x
y
x
+ −
·

.
fQ.L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
c
sin cos ; sinU ; y x x · − + +
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số %
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 2: 34LN5 34NN !'( hàm số
fg.L!m SLMT> SLTT c3a
;
c ; y x x · − +
trên đo,n
[ ]
=<R=< −
.
fh. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
;
;
c
;
x
y
x x
+
·
+ +
.
fi. L!m SLMT> SLTT c3a hàm số
=
x
x
y ?
?
· +
.
Q<. L!m m đC ph*0ng tr!nh
c ;
c < x x m − + · c1 9a nghi$m ph+n 9i$t.
Q=. L!m m đC 92t eL:
c
c
=
c ; x mx
x
− + − ≤ −
nghi$m đ8ng #Ji mọi
= x ≥
.
Q;. a. L!m m đC ph*0ng tr!nh
;
; = x x m + + ·
c1 nghi$m.
9. L!m m đC 92t ph*0ng tr!nh
;
; = x x m + + >
#Ji mọi U∈¡ .
Qc. L!m m đC ph*0ng tr!nh:
;
i i x x x x m + − · − + +
c1 nghi$m.
Q]. L!m m đC ph*0ng tr!nh: ( ) ( )
c Q c Q x x x x m + + − − + − ·
c1
nghi$m.
Qf. L!m m đC ph*0ng tr!nh sau c1 nghi$m
( ) ( )
] ] Q Q ;
] sin cos ] sin cos sin ] x x x x x m + − + − ·

QQ.L!m m đC ph*0ng tr!nh: cos ; ]sin cos ; < m x x x m − + − · c1
nghi$mU
<R
]
π
¸ _


¸ ,
.
C. Bà t!" t$ơn% t+:
Qg. v.c đEnh m đC ph*0ng tr!nh ( )
;
= ] = x x m + − + · c1 nghi$m.
Qh. v.c đEnh m đC ph*0ng tr!nh i ; = x x m − · + c1 nghi$m th6c.
Qi. L!m m đC deL: ( ) ( )
;
c ; ; f ; f < m x m x m − − − − + >
c1 nghi$m.
g<.L!m SLMT> SLTT c3a = i y x x · − + − trên đo,n
[ ]
cRQ
.
g=.L!m m đC ph*0ng tr!nh: ( ) ( )
; ; ; ; x x x x m − + + − − + ·
c1
nghi$m.
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 1$
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 1: 4iế> tuyến
Chuyên Đề 1: 4iế> tuyến 6à !?! bài t@?n :iên Au(n
7,C8 s9 :- thuyết:
$%&ạng t'án $: @ết #333 t, A đ.m thuBc đC th0 hàm số.
#h$ơn% "hD":
zp /:ng cHng th(c tG W ngh{a h!nh học
c3a đ,o hàm:
( ) ( )
< < <
b y y f x x x − · −
 di"t điCm c1 tung độ #à hoành độ cho tr*Jc.
 di"t điCm c1 hoành độ cho tr(0c.
 di"t điCm c1 tung độ cho tr*Jc.
(%&ạng t'án (: @ết #333 c9 hE số %9c chF t&$Gc
#h$ơn% "hD":
LG
( )
b H f x ·
ta suy ra c.c nghi$m U
=
> U
;
. Lh" U
=
> U
;
#ào y ta đ*-c
tọa độ ti"p điCm. zp /ung /,ng = ta c1 eLLL.
CDc bến ;,n% c=a hE số %9c:
 di"t tr6c ti"p:
=R ;R c> . ... H 1 1 · t t t
 Li"p tuy"n song song #Ji = đ*4ng thlng cho tr*Jc.
 Li"p tuy"n #uHng g1c #Ji = đ*4ng thlng cho tr*Jc.
 Li"p tuy"n t,o #Ji chiều /*0ng sU một g1c 9png
α
.
 Li"p tuy"n t,o #Ji tr:c sU một g1c
α
.
 Li"p tuy"n h-p #Ji đ*4ng thlng / cho tr*Jc = g1c 9png
α
cho
tr*Jc.
)%&ạng t'án ): @ết #333 đ *ua A đ.m A chF t&$Gc.
#h$ơn% "hD":
Sọi U
i
là hoành độ ti"p điCm. |hi đ1 eLLL c1 /,ng
( ) ( ) ( )
b

y f x x x f x · − +
! LL đi qua u nên tọa độ th@a m?n ph*0ng tr!nh> giải ph*0ng
tr!nh ta đ60c c.c nghi$m U
i
. Lh" ng*-c l,i ta đ*-c eLLL cần t!m.
ChB -: xố nghi$m c3a ph*0ng tr!nh chính là số ti"p tuy"n '} tG u
đ"n đP thE
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 11
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 1: 4iế> tuyến
=,=ài 40>:
g;. i"t eLLL c3a đP thE `Aa:
c
c f y x x · − + 'hi 9i"t:
a. L,i điCm V`;R ga.
9. Hoành độ ti"p điCm là U
<
^ n =.
c. Lung độ ti"p điCm là y
<
^ f.
/. L,i c.c giao điCm c3a `Aa #Ji đ*4ng thlng
/: gU o y ^ <
gc. Aho hàm số `Aa:
=
;
x
y
x
+
·

a. i"t eLLL c3a đP thE hàm số t,i giao điCm u c3a đP thE #Ji
tr:c tung.
9. i"t eLLL c3a đP thE hàm số> 9i"t tuy"t tuy"n đi qua điCm
d`cR ]a.
c. i"t eLLL c3a đP thE hàm số> 9i"t rpng ti"p tuy"n đ1 song
song #Ji ti"p tuy"n t,i điCm u.
g]. Aho hàm số `Aa:
c ;
=
; c
c
y x x x · − +
i"t eLLL / c3a đP thE hàm số t,i điCm uốn #à ch(ng minh rpng /
là ti"p tuy"n c3a `Aa c1 h$ số g1c nh@ nh2t.
gf. Aho hàm số `A
m
a:
c ;
= =
c ; c
m
y x x · − +
Sọi V là điCm thuộc `A
m
a c1 hoành độ 9png w =. L!m m đC ti"p
tuy"n c3a `A
m
a t,i điCm V song song #Ji đ*4ng thlng fU w y ^ <.
gQ. Aho hàm số `Aa:
; =
=
x
y
x

·

Sọi ~ là giao điCm c3a hai đ*4ng ti$m cBn c3a `Aa. L!m điCm V
thuộc `Aa sao cho ti"p tuy"n c3a `Aa t,i V #uHng g1c #Ji đ*4ng
thlng ~V.
gg.Ahohàmsố`Aa:
c ;
= = ]
;
c ; c
y x x x · + − −
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 1#
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 1: 4iế> tuyến
i"t eLLL c3a đP thE hàm số `Aa 9i"t ti"p tuy"n đ1 song song #Ji
đ*4ng thlng /: y ^ ]U o ;.
gh. Aho hàm số `Aa:
c
y x x · −
i"t eLLL c3a đP thE hàm số `Aa 9i"t ti"p tuy"n đ1 đi qua điCm
u`<R ;a.
gi. Aho hàm số `Aa:
; c
=
x
y
x

·

i"t eLLL c3a đP thE hàm số `Aa 9i"t ti"p tuy"n đ1 #uHng g1c #Ji
đ*4ng thlng: U w y o ;<<g ^ <.
h<. Aho hàm số `Aa:
=
x
y
x
·

i"t eLLL / c3a đP thE hàm số `Aa sao cho / #à hai ti$m cBn c3a
`Aa c%t nhau t,o thành một tam gi.c c+n.
h=. Aho hàm số `Aa:
=
; =
x
y
x
− +
·
+
i"t eLLL c3a đP thE hàm số `Aa 9i"t ti"p tuy"n đ1 qua giao điCm
c3a ti$m cBn đ(ng #à tr:c sU.
h;. Aho hàm số `Aa:
c ;
; Q f y x x · − + −
i"t eLLL c3a `Aa 9i"t ti"p tuy"n đ1 đi qua điCm u`n=R n=ca.
hc. Aho hàm số `Aa:
c =
=
x
y
x
+
·
+
Lính /i$n tích c3a tam gi.c t,o 9Di c.c tr:c tọa độ #à ti"p tuy"n #Ji
đP thE hàm số `Aa t,i điCm V`n;R fa.
h]. Aho hàm số `A
m
a: ( )
c ;
c = = y x mx m x · + + + +
L!m c.c gi. trE c3a m đC ti"p tuy"n c3a đP thE hàm số `Aa t,i điCm
c1 hoành độ U ^ n = đi qua điCm u`=R ;a.
hf. Aho hàm số `Aa:
;
=
x
y
x
·
+
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 12
Chuyên đề hàm số Chuyên đề 1: 4iế> tuyến
L!m to, độ điCm V thuộc `Aa> 9i"t ti"p tuy"n c3a `Aa t,i V c%t hai
tr:c sU> sy t,i u> d #à tam gi.c sud c1 /i$n tích 9png
=
]
.
hQ. Aho hàm số `Aa:
c ;
] Q = y x x · − +
i"t eLLL c3a đP thE hàm số `Aa 9i"t ti"p tuy"n đ1 đi qua điCm
V`n=R nia.
hg. Aho hàm số `Aa:
;
; c
x
y
x
+
·
+
i"t eLLL c3a đP thE hàm số `Aa> 9i"t ti"p tuy"n đ1 c%t tr:c hoành>
tr:c tung lần l*-t t,i hai điCm ph+n 9i$t u> d #à tam gi.c sud c+n
t,i gốc tọa độ s.
hh. Aho hàm số `Aa:
=
=
x
y
x
+
·

v.c đEnh m đC đ*4ng thlng y ^ ;U o m c%t `Aa t,i hai điCm ph+n
9i$t u> d sao cho ti"p tuy"n c3a `Aa t,i u> d song song #Ji nhau.
hi. Aho hàm số `Aa:
; =
=
x
y
x

·

Aho V 92t '! trên `Aa c1 U
V
^ m. Li"p tuy"n c3a `Aa t, V c%t hai
ti$m cBn t,i u> d. Sọi ~ là giao điCm ; ti$m cBn. Ah(ng minh V là
trung điCm c3a ud #à /i$n tích tam gi.c ~ud 'hHng đOi.
i<. Aho hàm số `A
m
a:
c ;
c = y x x mx · + + +
L!m m đC `A
m
a c%t đ*4ng thlng y ^ = t,i c điCm ph+n 9i$t A`<R =a>
5> •. L!m m đC c.c ti"p tuy"n c3a `A
m
a t,i 5 #à • #uHng g1c.
i=. L!m giao điCm c3a ti"p tuy"n #Ji `Aa:
=
c
x
y
x
+
·

#Ji tr:c hoành>
9i"t ti"p tuy"n #uHng g1c #Ji /: y ^ U o ;<<=
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 11
Chuyên đề hàm số Chuyên đề C: 4ìm điDm t/ên đ) th*
Chuyên đề C:
4ìm t/ên đ) th* nhEng điDm !ó tFnh !hGt !h@ t/HI!
7,JhH8ng >h?>:
$% &ạng $: 3'm đ.m cố đ0nh c=a hI JC
m
K: y L fJx- mK
 Siả sm V`U
<
> y
<
a là điCm cố đEnh c3a họ `A
m
a.
 |hi đ1: y
<
^ _`U
<
> ma #Ji mọi m.
Th1m th7o 9Bc c3a m rPi cho c.c h$ số 9png < ta nhBn
đ*-c cFp gi. trE `U
<
R y
<
a.
 |"t luBn.
ChB -: am o 9 ^ <>

m


<
<
a
b
·
¹
'
·
¹
am
;
o 9m o c ^ <>

m


<
<
<
a
b
c
·
¹
¹
·
'
¹
·
¹
(%&ạng (: 3'm cDc đ.m thuBc đC th0 hàm số c9 tIa đB n%uyên.
 Siả sm hàm số y ^
ax b
cx ;
+
+
> ta 9i"n đOi #ề /,ng ph+n th(c.
T"u a chia h"t cho c

ta chia tm cho mKu #à sm /ung
tính chia h"t.
T"u a 'hHng chia h"t cho c

ta chia tm cho mKu
( )
ax b a bc a;
y
cx ; c c cx ;
+ −
· · +
+ +



bc a;
cy a
cx ;

− ·
+
! cy w a là nguyên nên ta phải c1 `9c w a/a chia h"t cho cU o /.
LG đ1 suy ra gi. trE nguyên cần t!m.
)%&ạng ): 3'm đ.m M thuBc đC th0 hàm số JCK: y L fJxK thNa mOn
đều HEn P.
 Siả sm V`U
<
R y
<
a ^ V`U
<
R _`U
<
aa.
 Lhi"t lBp điều 'i$n | cho điCm V.
 |"t luBn.
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 1C
Chuyên đề hàm số Chuyên đề C: 4ìm điDm t/ên đ) th*
=,=ài t0>:
i;. Aho hàm số `A
m
a:
c ;
c i = y x mx x · − + +
L!m m đC điCm uốn c3a `A
m
a thuộc đ*4ng thlng y ^ U o =.
ic. Aho hàm số `A
m
a:
;
=
mx m
y
x
− −
·
+
Ah(ng minh rpng họ `A
m
a luHn đi qua = điCm cố đEnh. L!m điCm cố
đEnh đ1.
i]. Aho hàm số `Aa:
=
;
x
y
x

·
+
L!m trên đP thE hàm số t2t cả nh&ng điCm c1 c.c to, độ là nguyên.
if. Aho hàm số `Aa:
c ;
c ; y x x · − + − .
L!m c.c điCm thuộc đP thE `Aa mà qua đ1 '} đ*-c một #à chI một
ti"p tuy"n #Ji đP thE `Aa.
iQ. Aho hàm số `Aa:
;
=
x
y
x
+
·

L!m c.c điCm thuộc tr:c sy đC tG đ1 '} đ*-c hai ti"p tuy"n đ"n `Aa
sao cho hai ti"p điCm t*0ng (ng npm #ề hai phía đối #Ji tr:c sU.
ig. Aho hàm số `Aa:
] ;
; = y x x · − + −
L!m t2t cả c.c điCm thuộc tr:c tung sao cho tG đ1 '} đ*-c c ti"p
tuy"n #Ji đP thE `Aa.
ih. Aho hàm số `A
m
a: ( )
c ; ; ;
c c = = y x mx m x m · − + − + −
L!m m đC trên đP thE `A
m
a c1 hai điCm ph+n 9i$t đối U(ng #Ji nhau
qua gốc tọa độ s.
ii. Aho hàm số `Aa:
c ;
c ; y x x · + −
L!m trên đP thE `Aa c3a hàm số cFp điCm đối U(ng #Ji nhau qua
điCm ~`;R =ha.
=<<. Aho hàm số `Aa:
c
=; =; y x x · − +
L!m trên đ*4ng thlng y ^ n ] c.c điCm '} đ*-c c ti"p tuy"n đ"n đP
thE `Aa.
Chuyên đề hàm số Chuyên đề C: 4ìm điDm t/ên đ) th*
=<=. Aho `Aa: ( )
c
= = y x H x · + − +

i"t ph*0ng tr!nh ti"p tuy"n / t,i giao điCm c3a `Aa #Ji sy.
L!m ' đC / t,o #Ji hai tr:c to, độ một tam gi.c c1 /i$n tích 9png h.
=<;. Aho hàm số `Aa:
]
;
x
y
x
+
·

L!m trên đP thE `Aa c3a hàm số hai điCm ph+n 9i$t đối U(ng #Ji
nhau qua đ*4ng thlng /: U w ;y w Q ^ <.
=<c. Aho hàm số `Aa:
;
c
x
y
x
+
·

L!m trên đP thE `Aa c3a hàm số điCm V c.ch đều hai đ*4ng ti$m
cBn c3a `Aa.
=<]. Aho hàm số `Aa:
c
c y x x · −
a. AVq: đ*4ng thlng /: y ^ m`Uo=a o ; luHn c%t `Aa t,i =
điCm u cố đEnh.
9. L!m m đC / c%t `Aa t,i u> d> A ph+n 9i$t sao cho ti"p tuy"n
#Ji đP thE t,i d> A #uHng g1c #Ji nhau.
=<f. L!m c.c điCm trên đP thE `Aa:
c
= ;
c c
y x x · − +
mà ti"p tuy"n t,i
đ1 #uHng g1c #Ji đ*4ng thlng /:
= ;
c c
y x

· +
.
=<Q. Aho `A
m
a:
c ;
= y x mx m · + − −
i"t eLLL c3a `A
m
a t,i c.c điCm cố đEnh mà `A
m
a đi qua.
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
Chuyên Đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th* hàm số
7,C8 s9 :- thuyết:
A. Bà tFDn t$ơn% %aF tQn% *uDt:
Aho hai đP thE hàm số: y ^ _`U> ma #à y ^ g`U>ma. Hoành độ giao
điCm c3a hai đP thE là nghi$m c3a ph*0ng tr!nh
_`U> ma ^ g`U>ma `=a.
8h!n x2t: xố nghi$m c3a `=a chính là số giao điCm c3a hai đP
thE hàm số.
ChB -: T"u đ*4ng thlng / c1 h$ số g1c ' đi qua điCm V`U
<
R y
<
a th!
ph*0ng tr!nh /: y w y
<
^ '`U w U
<
a. xau đ1 lBp ph*0ng tr!nh t*0ng
giao c3a / #à `Aa.
R.Bà tFDn cơ b>n:
Aho đP thE y ^ _`U> ma #à tr:c hoành: y ^ <.
Hoành độ giao điCm c3a hai đP thE là nghi$m c3a ph*0ng tr!nh
_`U>ma ^ <.
S.#h$ơn% "hD" chun%:
*hương pháp nh+, nghiệ, h-u t.
Aho ph*0ng tr!nh:
=
= = <
` a ... <
n n
n n
f x a x a x a x a


· + + + + ·
.
T"u ph*0ng tr!nh c1 nghi$m h&u t€
"
x
*
·
`p> qa^= th!

n
* a

<
• " a
.
*hương pháp h/, 01
AhuyCn ph*0ng tr!nh hoành độ t*0ng giao #ề: g`Ua ^ m.
|hi đ1 số nghi$m chính là số giao điCm c3a đP thE y ^ g`Ua #à
đ*4ng thlng y ^ m.
ChB -: eh*0ng ph.p hàm số chI sm /:ng đ*-c 'hi tham số là c1
9Bc là =.
=,4H8ng gi(@ hàm b0! 2 6Ii t/L! MN,
A.CDc "h$ơn% "hD" x2t t$ơn% %aF:
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số 1<
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
eh*0ng ph.p nhym nghi$m cố đEnh: 5tng ph*0ng ph.p
nhym nghi$m h&u t€.
T"u _`U> ma ^ < c1 nghi$m U ^
α
th!

( ) ( )
;
` > a ` a ` a ` a f x m x a m x b m x c m α · − + +
.
eh*0ng ph.p nhym nghi$m ch(a tham số:
xuy ra c.c h$ số đi #Ji tham số phải 9png tri$t tiêu tham số.

( ) ( ) ( )
;
` > a ` a ` a ` a f x m x m a m x b m x c m ϕ · − + +
.
eh*0ng ph.p h!nh /,ng đP thE #à #E trí c6c trE.
eh*0ng ph.p hàm số: Z*a ph*0ng tr!nh t*0ng giao #ề = đP
thE #à = đ*4ng thlng g`Ua ^ m.
R.3$ơn% %aF hàm b!c S 1G Tx c9 hFành đB l!" thành cU" số
a. 7!" thành cU" số cBn%:
Điều Oiện !ần: Siả sm c%t sU t,i U
=
> U
;
> U
c
lBp c2p số. |hi đ1 đPng
nh2t hai #" ta c1:
;
c
b
x
a

·
. Lh" #ào ph*0ng tr!nh ta t!m đ60c điều
'i$n cần t!m.
Điều Oiện đ': Lhm lần l*-t tGng gi. trE tham số #à 'iCm tra c1 thoả
m?n đề 9ài 'hHng. LG đ1 '"t luBn.
b. CU" số nhVn.
L*0ng t6 ta c)ng c1:
c
;
;
x
a

· . Lh" #ào #à 'iCm tra.
C,4H8ng gi(@ hàm b0! 1 6Ii t/L! MN,
A.3$ơn% %aF hàm b!c W 1G Tx c9 hFành đB l!" thành cU" số
cBn%.
*hương pháp: xau 'hi đFt t ^ U
;
ta đ60c ph*0ng tr!nh 9Bc hai. Aăn
c( #ào điều 'i$n đề 9ài th! _`ta ^ < phải c1 hai nghi$m ph+n 9i$t t
=
>
t
;
/*0ng #à th@a m?n t
;
^ it
=
.
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
By điều 'i$n là:
; =
<
<
<
i
X
#
t t
∆ >
¹
¹
>
¹
'
>
¹
¹
·
¹
P, JhQ> Ruy đ) th*:
Aho đP thE y ^ _`Ua ta suy ra c.c đP thE hàm số sau:

( )
y f x ·

( )
y f x ·
LG
( )
` a f x
y
% x
·
suy ra
( )
( )
f x
y
% x
·
.
S, =ài 40>:
=<g. L!m m đC đP thE `A
m
a:
( ) ( )
c ; ;
c = ; ] = ] ` =a y x m x m m x m m · − + + + + − +
c%t sU t,i c điCm ph+n 9i$t c1 hoành độ đều lJn h0n =.
=<h. L!m m đC đP thE `A
m
a: ( )
c ; ; ;
; ; = `= a y x mx m x m m · − + − + −
c%t sU t,i c điCm ph+n 9i$t c1 hoành độ đều /*0ng.
=<i. L!m m đC đP thE `A
m
a: ( )
c ; ;
c ; ] i y x mx m m x m m · − + − + −
c%t sU t,i c điCm ph+n 9i$t c1 hoành độ lBp thành = c2p số cộng.
==<. L!m m đC đP thE `A
m
a: ( )
c ;
`c =a f ] h y x m x m x · − + + + −
c%t sU t,i c điCm ph+n 9i$t c1 hoành độ lBp thành = c2p số nh+n.
===. L!m m đC đP thE `A
m
a:
] ;
;` =a ; = y x m x m · − + + +
c%t sU t,i ] điCm ph+n 9i$t c1 hoành độ lBp thành = c2p số cộng.
==;. di$n luBn th7o m số nghi$m c3a ph*0ng tr!nh
] ; ] ;
; ; x x m m − · − .
==c. Aho hàm số `Aa:
; =
;
x
y
x
+
·
+
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
a. AVq: đ*4ng thlng y ^ n U o m luHn c%t `Aa t,i hai điCm u>
d ph+n 9i$t. L!m m đC độ /ài ud đ,t gi. trE nh@ nh2t.
9. L!m m đC ph*0ng tr!nh:
;sin =
sin ;
x
m
x
+
·
+
c1 đ8ng hai nghi$m
thuộc 'hoảng
[ ]
R F π
.
==]. Aho hàm số `Aa:
;
c
x
y
x
+
·

.
L!m điCm V thuộc `Aa sao cho 'hoảng c.ch tG V đ"n ti$m cBn
đ(ng 9png 'hoảng c.ch tG V đ"n ti$m cBn ngang c3a `Aa.
==f. a. Ah(ng minh rpng đ*4ng thlng /: ;U w y o m ^ < luHn c%t đP
thE `Aa:
=
=
x
y
x
+
·

t,i u> d ph+n 9i$t thuộc ; nh.nh c3a `Aa.
9. L!m m đC ud đ,t min.
==Q. Aho hàm số `Aa:
c f
;
x
y
x

·

. L!m V thuộc `Aa đC tOng 'hoảng
c.ch tG V đ"n hai ti$m cBn c3a `Aa là nh@ nh2t.
==g. Aho hàm số:
] ;
; ] y x x · −
Ji gi. trE nào c3a m> ph*0ng tr!nh
; ;
; x x m − ·
c1 đ8ng Q nghi$m
th6c ph+n 9i$t‚
==h. Aho hàm số `A
m
a: ( )
] ;
c ; c y x m x m · − + +
L!m m đC đ*4ng thlng y ^ n = c%t đP thE `A
m
a t,i ] điCm ph+n 9i$t
đều c1 hoành độ nh@ h0n ;.
==i. Aho hàm số `Aa:
c ;
c ] y x x · − +
AVq: mọi đ*4ng thlng đi qua điCm ~`=R ;a #Ji h$ số g1c '`' ƒ n ca
đều c%t đP thE hàm số `Aa t,i c điCm ph+n 9i$t ~> u> d đPng th4i ~ là
trung điCm c3a đo,n thlng ud.
=;<. Aho hàm số `Aa:
c
c ; y x x · − +
Sọi / là đ*4ng thlng đi qua u`cR ;<a #à c1 h$ số g1c là m. L!m m
đC đ*4ng thlng / c%t đP thE `Aa t,i c điCm ph+n 9i$t.
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
=;=. Aho hàm số `Aa:
; =
=
x
y
x

·
+
Ji c.c gi. trE nào c3a m đ*4ng thlng /
m
đi qua điCm u`n;R ;a #à
c1 h$ số g1c m c%t đP thE `Aa
a. L,i hai điCm ph+n 9i$t
9. L,i hai điCm thuộc hai nh.nh c3a đP thE.
=;;. Aho hàm số `Aa:
;
; =
x
y
x
+
·
+
a. AVq: đ*4ng thlng /: y ^ mU o m w = luHn đi qua một điCm
cố đEnh c3a `Aa 'hi m thay đOi.
9. L!m c.c gi. trE c3a m sao cho đ*4ng thlng đ? cho c%t `Aa
t,i hai điCm thuộc ctng = nh.nh c3a `Aa.
=;c. Aho hàm số `Aa:
=
;
x
y
x

·

L!m m đC đ*4ng thlng /: y ^ U o m c%t `Aa t,i hai điCm ph+n 9i$t
mà hai ti"p tuy"n c3a `Aa t,i hai điCm đ1 song song #Ji nhau.
=;]. Aho hàm số `Aa:
c ;
c y x x · − +
L!m ' đC ph*0ng tr!nh:
c ; c ;
c c < x x H H − + + − · c1 c nghi$m ph+n
9i$t.
=;f. Aho hàm số `Aa:
c ;
; i =; ] y x x x · − + − .
L!m m đC ph*0ng tr!nh:
c ;
; i =; x x x m − + ·
c1 Q nghi$m ph+n 9i$t.
=;Q. Aho hàm số `Aa:
c ;
c Q y x x · − − .
L!m m đC ph*0ng tr!nh:
c ;
c Q x x m − − ·
c1 ] nghi$m ph+n 9i$t.
=;g. Aho hàm số `Aa: y ^ cU w ]U
c
.
L!m m đC ph*0ng tr!nh: ( )
;
c ] x x m − ·
c1 ] nghi$m ph+n 9i$t.
=;h. Aho hàm số `Aa:
c
c ; y x x · − +
L!m m đC ph*0ng tr!nh: ( )
;
= ; x x x m − − − ·
c1 c nghi$m ph+n 9i$t.
=;i. Aho hàm số `Aa:
c ;
Q i Q y x x x · − + −
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
L!m m đC đ*4ng thlng /: y ^ mU w ;m w ] c%t đP thE `Aa t,i c điCm
ph+n 9i$t.
=c<. Aho hàm số `A
m
a: ( )
c ;
; c = Q ; y x m x mx · − + + −
L!m m đC đP thE `A
m
a c%t tr:c hoành t,i /uy nh2t một điCm.
=c=. Aho hàm số `A
m
a:
] ;
= y x mx m · − + −
L!m m đC đP thE hàm số `A
m
a c%t tr:c hoành t,i 9ốn điCm ph+n 9i$t.
=c;. Aho hàm số `Aa:
c
c ] y x x · −
5tng đP thE `Aa> 9i$n luBn th7o m số nghi$m c3a ph*0ng tr!nh
c c
c ] c ] x x m m − · − .
=cc. Aho hàm số `Aa:
] ;
y x x · −
5tng đP thE `Aa> 9i$n luBn th7o m số nghi$m c3a ph*0ng tr!nh
( )
; ;
] = = x x H − · −
.
=c]. Aho hàm số `Aa:
;
=
x
y
x
·

a. LG đP thE `Aa suy ra đP thE hàm số
;
=
x
y
x
·

9. di$n luBn th7o m số nghi$m
[ ]
=R ; x∈ −
c3a ph*0ng tr!nh:
( )
; < m x m − − ·
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
Đ?> số 6à hHIng TUn:
Chuyên đề $: Chiều "i2n thiên
=\
; m ≥
;\
; = m − ≤ ≤ −
c\
c m ≤ −
]\
< m ≥
f.
=;
g
m ≥
Q\
;
c
m ≥
g\
f
=
;
m − ≤ ≤
h\
f
Q
m ≥
i\
]
=
c
m ≤ ≤
=<\
c
;
m ≥
Chuyên đề (: C3c t4
==\ m ^ c =;\ m ^ f hoFc m ^ = =c\ m ^ =
=]\
c =<
;
m · t =f\ m ^ < =g\ m ^ <
=h\ m ^ ; hoFc
;
c
m ·
=i\
c
< c
m
m
< −

< <
¸
;<\
c
c m ·
;=\
= m · t
;;\ m r n c ;c\
;
;
;
a H
a H
π
π
π
·

· +
¸
;]\
=
<
m
m
>

<
¸
;f\
=
;
m · t
;Q\
f =
R =
; ;
m m

< < ≠
;g\
f
;
]
m < <
;h\ m ^ ] ;i\ = r m r ;
c<\
< m ≤
c=\ a.
c
c m · R 9. m ^ =R c. m ^ ]
Chuyên đề ): GT567 GT66 c89 h/, 01
]<\ Vin ^ ; 'hi U ^ <R VaU ^ ; ; 'hi
]
x
π
·
]=\ VaU ^
; ;
c
'hi
]
x
π
·
R Vin ^ < 'hi
x π ·
];\ VaU ^
h=
=Q
'hi
=
sin ;
]
x

·
R Vin ^
g
;
'hi
]
x H
π
π · +
]c\ Vin ^
f
Q
'hi
] ;
H
x
π π
· +
R VaU ^ = 'hi
;
H
x
π
·
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số #1
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
Q<\ < r m r ] Q=\
;
c
m ≤
Q;\ a.
=
;
m ≥
R 9.
=
;
m <
Qc\
i
=<
]
m

≤ ≤
Q]\
i Q ;
c
;
m
− +
≤ ≤ Qf\
i
=
=Q
m

≤ ≤
QQ\ = r m r ;
Chuyên đề :: Ti2p tuy2n
g;\ a.
i == y x · −
R 9. y ^ gR
c. c fR Q Q c fR Q Q c f y x y x y x · − + · + + · − + R /. y ^ g
gc\ a.
c =
] ;
y x

· −
R 9.
c =c y x · − +
R c.
c ==
] ;
y x

· +
g]\
h
c
y x · − +
gf\ m ^ ] gQ\
=
;
`<R=a
`;Rca
M
M

¸
gg\
;Q gc
] R ]
c Q
y x y x · − · +
gh\ y ^ ;U o ;
gi\ y ^ n U w cR y ^ n U o = h<\ y ^ n U R y ^ n U o ]
h=\
= =
=; ;
y x

¸ _
· +

¸ ,
h;\ y ^ QU w gR y ^ n ]hU w Q=
hc\
h=
]
X ·
h]\
f
h
m ·
hf\
=
;
=
` R ;a
;
`=R=a
M
M

¸
hQ\
=f ;=
;] =fR
] ]
y x y · + · −
hg\ y ^ nU o ;
hh\ m ^ n =.
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
Chuyên đề ;: T!, điể, thu<c đ= th4 th'ả ,>n t?nh ch#t%
i;\
;
<
m
m
· t

·
¸
ic\ V`= R n=a
i]\
( ) ( ) ( )
` fR ;aR cR ] R =R ; R =R< A B C 4 − − − −
if\ u`=R <a
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số #C
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
iQ\
;
=
c
a

< ≠
ig\ V`<R n=a ih\
=
< =
m
m
< −

< <
¸
ii\ u`=R ;aR d`cR c]a =<<\
]
]
;
c
m
m
< −

< ≠
¸
=<=\
i ] f
g ] c
H
H

· t

· − t

¸
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
Chuyên đề @: Tương gi9' gi-9 h9i đ= th4
=<g\
=
=
;
m < ≠
=<h\
;
=
c
m < <
=<i\
= m ·
==<\
; m ·
===\
]
]
i
m m

· ∨ ·
==c\ a. m ^ <R 9.
=
=
;
m ≤ <
==]\
=
;
`c fR= fa
`c fR= fa
M
M

− −

+ +
¸
==f\ 9.
= m · −
==Q\
=
;
`=R ;a
`cR ]a
M
M

¸
==g\ < r m r = ==h\
=
=
c
<
m
m

¹
< <
¹
'
¹

¹
=;<\
=f
]
;]
m
m
¹
>
¹
'
¹

¹
=;=\ a.
<
=;
m
m
<

>
¸
R 9. m r < =;;\ a. V`n =R n =aR 9.
c < m − ≠ <
=;c\ m ^ n = =;]\
= c
<R ;
H
H H
− < <
¹
'
≠ ≠
¹
=;f\ ] r m r f
=;Q\ Q r m r =<
..............................................................................................................
..............................................................................................................
=;i\ m ƒ n c =c<\ = c = c m − < < +
=c=\
=
;
m
m
>
¹
'

¹
=c;\
=
=
m
m
>

< −
¸
: c1=nghi$mR
=
=
;
m
m
· t

· t
¸
: c1 ;nghi$m
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số #K
Chuyên đề hàm số Chuyên đề K: 4H8ng gi(@ giE( h(i đ) th*
= =
=
;
m
m
− < <
¹
¹
'
≠ t
¹
¹
:c1 c nghi$m
=cc\ ' r <: #H nghi$mR
<
=
H
H
·

>
¸
: c1 ; nghi$mR ' ^ =: c nghi$m
< r ' r =: c1 ] nghi$m
=c]\
]
<
m
m

·
¸
: c1 =nghi$mR m r <: c1 ;nghi$mR < r m r ]: #H nghi$m
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
..............................................................................................................
Đình Nguyên_ Chuyên đề hàm số #V

Chuyên đề hàm số

Chuyên đề 1: Chiều biến thiên

Chuyên Đề Hàm số_ Luyện thi đại học năm 2009 – 2010 Chuyên đề 1: Chiều biến thiên của đồ thị hàm số A.Cơ sở lý thuyết: I. Lý thuyết chung: 1. y = f(x) đồng biến trên (a, b) ⇔ f ' ( x ) ≥ 0 với mọi x ∈ (a, b). 2. y = f(x) nghịch biến trên (a, b) ⇔ f ' ( x ) ≤ 0 với mọi x ∈ (a, b). 3. y = f(x) đồng biến trên [ a; b] thì Min f(x) = f(a); Max f(x) = f(b) 4. y = f(x) nghịch biến trên [ a; b] thì Min f(x) = f(b); Max f(x) = f(a). Chú ý:  Nghiệm của phương trình f(x) = g(x) là hoành độ giao điểm của đồ thị y = f(x) với đồ thị y = g(x).  Nếu hàm số y ≥ 0 , ∀ ∈(a, b) mà f(x) liên tục tại a và b thì y ≥ 0 ∀ ∈ [ a; b] .  Bất phương trình f ( x) ≥ m đúng ∀x ∈ I ⇔ Min f(x) ≥ m ∀x ∈ I  Bất phương trình f ( x) ≤ m đúng ∀x ∈ I ⇔ Max f(x) ≤ m ∀x ∈ I  BPT f ( x) ≥ m có nghiệm x ∈ I ⇔ max f(x) ≥ m ∀x ∈ I  BPT f ( x) ≤ m có nghiệm x ∈ I ⇔ Max f(x) ≤ m ∀x ∈ I
a > 0 ⇔  Tam thức bậc hai:  y = ax + bx + c ≥ 0 ∀x ∈ ¡ ∆ ≤ 0 a < 0 2 ⇔  y = ax + bx + c ≤ 0 ∀x ∈ ¡ ∆ ≤ 0
2

B. Bài tập: 1. Cho hàm số y = ( m − 1) x3 + mx 2 + ( 3m − 2 ) x Tìm tất cả các giá trị của m để hàm số đã cho đồng biến trên tập xác định của nó.
1 3

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->