P. 1
SỔ CHI TIẾT QUỸ TIỀN MẶT

SỔ CHI TIẾT QUỸ TIỀN MẶT

|Views: 11,003|Likes:
Được xuất bản bởitranhoadaquylove

More info:

Published by: tranhoadaquylove on Mar 14, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as XLS, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

07/16/2013

pdf

text

original

1/3

CÔNG TY NOVOCO
Mẫu số S07a-DN
Địa chỉ: 164 Nguy! Đ"!h Ch#!h$ %&'N$T'&(CM
)*a! h+!h ,h-. %uy/, 0ị!h số 11230062%Đ-*TC s
M4 số ,hu/ : 0506131177 !g+y 30-5-3006 c8a 9: ,;<=!g *: T+> Ch#!h?
S@ AB TOCN C(D TDBT %EF TDGN MHT
T+> Ih.J! : 111
K.L> MuN : T>O! P>Q, !aR
NSR 3010
Ng+y ThT!g Số chU!g ,V
D>! g>J>
T+> Ih.J! Số WhT, s>!h
Thu Ch> 0ố> U!g NX CY
SZ D[ Đ\E A] 50$000$000 0
C^NG SZ '(CT SDN( T_ONG A] 161$570$000 160$600$000
SZ T`N CEZD A] 54$470$000
10/1/2010 10/1/2010 PT01
NV Nguyễn Văn Tư hoàn ứng 141
100,000
10/3/2010 10/3/2010 PC01
Vận chuyển, bốc dỡ V ch!nh "1 1#2,133
1,0#0,000
10/#/2010 10/#/2010 PC02
Vận chuyển, bốc dỡ hàng ho$ %1 1#&2,133
2,100,000
10/&/2010 10/&/2010 PT02
'h$ch hàng (h)nh (o$n (*+n hàng #11,3331
,,,000,000
10/&/2010 10/&/2010 PC03
N-. (*+n /ào ng0n hàng 112
40,000,000
10/1/2010 10/1/2010 PC04
Vận chuyển, bốc dỡ V ch!nh "2 1#2,133
31#,000
10/1/2010 10/1/2010 PC0#
2ng 3ư4ng cho CNV 334
1#,000,000
10/,/2010 10/,/2010 PC0&
Th)nh (o$n (*+n 5*6n (ho7*
3,0,0,000
10/10/2010 10/10/2010 PT03
'h$ch hàng (h)nh (o$n (*+n hàng #11,3331
1#,400,000
10/11/2010 10/11/2010 PC01
T*+n 89:9, 'PC; 33,3,33,2
2,<10,000
10/11/2010 10/11/2010 PC0,
"u) 89=T cho CN 33,4
,10,000
10/11/2010 10/11/2010 PC0<
Vận chuyển, 3>. 5?(, ch7y (h@ 211
3,000,000
10/12/2010 10/12/2010 PC10
Ph! A@) chB) 241
1,,00,000
Ng+y
ThT!g
Gh>
Sa
ChU!g
,V
&21,&41
&42,133
2/3
Ng+y ThT!g Số chU!g ,V
D>! g>J>
T+> Ih.J! Số WhT, s>!h
Thu Ch> 0ố> U!g NX CY
Ng+y
ThT!g
Gh>
Sa
ChU!g
,V
10/12/2010 10/12/2010 PC11
T*+n (*C. Dh$ch &42
1,200,000
10/12/2010 10/12/2010 PC12
Th)nh (o$n cho cEng (y cF. nưGc
4,200,000
10/13/2010 10/13/2010 PC13 T*+n /ận chuyển HP 5* b$n &41 ,00,000
10/14/2010 10/14/2010 PC14
T*+n CNV IưJn ứng 13,
2,000,000
10/14/2010 10/14/2010 PT04
'h$ch hàng (h)nh (o$n nJ 131
1#,000,000
10/1#/2010 10/1#/2010 PC1#
T*+n (7I ứng cho NV TKLn Văn 9)* 141
3,000,000
10/1#/2010 10/1#/2010 PC1&
VậI chuyển, bốc dỡ hàng %1 1#&2,133
1,0#0,000
10/1&/2010 10/1&/2010 PT0#
'h$ch hàng (h)nh (o$n (*+n hàng #11,3331
22,000,000
10/1&/2010 10/1&/2010 PC11
T*+n g@* /ào ng0n hàng 112
#0,000,000
10/11/2010 10/11/2010 PC1,
Th)nh (o$n DhoMn /ưJ( 141
#00,000
10/11/2010 10/11/2010 PC1<
&42
1,000,000
10/1,/2010 10/1,/2010 PC20 T*+n cEng nh0n 5* (h)I Nu)n 3#3 1,,00,000
10/1</2010 10/1</2010 PT0& OP( (*+n nhậ. NuQ 112 20,000,000
10/1</2010 10/1</2010 PC21 TKM (*+n cho 54n /R H3 331 10,0&#,000
10/1</2010 10/1</2010 PC22 T*+n Iu) /ăn .hSng .hTI &42,133 ##0,000
10/20/2010 10/20/2010 PT01 OP( (*+n nhậ. NuQ 112 ,,0,0,000
10/20/2010 10/20/2010 PC23
Th)nh (o$n 3ư4ng cho CN 334
,,0,0,000
10/20/2010 10/20/2010 PC24
9oàn (KM hàng cho Dh$ch #31,3331
2,200,000
10/21/2010 10/21/2010 PC2# Vận chuyển bốc dỡ hàng 1#&,133 &30,000
10/21/2010 10/21/2010 PT0,
'h$ch hàng (h)nh (o$n (*+n hàng #11,3333
4,400,000
10/22/2010 10/22/2010 PT0< 'h$ch hàng (h)nh (o$n (*+n hàng 111,3331 4,400,000
10/22/2010 10/22/2010 PC2&
T*+n (7I ứng cho NV 8U* Văn "ưV* 141
10,000,000
10/23/2010 10/23/2010 PC21
T*+n Iu) (K$* .h*Cu Dho b7c 22,
10,000,000
&21,&41
133
T*+n 3àI cEng ($c WX h-*, /6 A*nh IE*
(KưVng
3/3
Ng+y ThT!g Số chU!g ,V
D>! g>J>
T+> Ih.J! Số WhT, s>!h
Thu Ch> 0ố> U!g NX CY
Ng+y
ThT!g
Gh>
Sa
ChU!g
,V
10/2#/2010 10/2#/2010 PC2,
Th)nh (o$n DhoMn /ưJ( ứng 1#2Y,1#2N
#00,000
10/2#/2010 10/2#/2010 PC2<
T*+n Iu) A$ch b$o 5Rnh DZ &42
400,000
10/2&/2010 10/2&/2010 PC30 ,00,000
10/2&/2010 10/2&/2010 PT10
OP( (*+n nhậ. NuQ 112
10,000,000
10/21/2010 10/21/2010 PC31
Ch* 3>. h6 (hống ch*Cu A$ng 142
12,000,000
10/2,/2010 10/2,/2010 PT11
'h$ch hàng 92 (h)nh (o$n 131
,,000,000
Ngày (h$ng năI 2010
NgưV gh* A[ 'C (o$n (Kư\ng %*$I 5ốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)
Ch* h-* h]. C;, (KJ cF. '', (KJ cF.
89:9
33,2,3#3
33,3

000 15.000 3.2/3 Ngày Tháng Ghi Sổ 10/12/2010 10/12/2010 10/13/2010 10/14/2010 10/14/2010 10/15/2010 10/15/2010 10/16/2010 10/16/2010 10/17/2010 10/17/2010 10/18/2010 10/19/2010 10/19/2010 10/19/2010 10/20/2010 10/20/2010 10/20/2010 10/21/2010 10/21/2010 10/22/2010 10/22/2010 10/23/2010 Ngày Tháng Chứng từ 10/12/2010 10/12/2010 10/13/2010 10/14/2010 10/14/2010 10/15/2010 10/15/2010 10/16/2010 10/16/2010 10/17/2010 10/17/2010 10/18/2010 10/19/2010 10/19/2010 10/19/2010 10/20/2010 10/20/2010 10/20/2010 10/21/2010 10/21/2010 10/22/2010 10/22/2010 10/23/2010 Số chứng từ Diễn giải Thu Chi PC11 PC12 PC13 PC14 PT04 PC15 PC16 PT05 PC17 PC18 PC19 PC20 PT06 PC21 PC22 PT07 PC23 PC24 PC25 PT08 PT09 PC26 PC27 Tiền tiếp khách Thanh toán cho công ty cấp nước Tiền vận chuyển SP đi bán Tiền CNV mượn ứng Khách hàng thanh toán nợ Tiền tạm ứng cho NV Trần Văn Hai Vậm chuyển.000.641 133 641 138 131 141 1562.3331 112 141 642 353 112 331 642.080.000.000.400.133 511.050.000.000 20.200.000 4.000.000 1.000 8.133 511.200.000 4.000 1.800.000 10. bốc dỡ hàng G1 Khách hàng thanh toán tiền hàng Tiền gửi vào ngân hàng Thanh toán khoản vượt Tiền làm công tác xã hội.000 .3331 141 228 Nợ Số phát sinh Có 1.000 10.000.080.000 800.000.3333 711.3331 156.000 22.000 500.400.000 50.000 8.000.000 630.000 10.000 2.200.000 4.000. vệ sinh môi trường Tiền công nhân đi tham quan Rút tiền nhập quỹ Trả tiền cho đơn vị S3 Tiền mua văn phòng phẩm Rút tiền nhập quỹ Thanh toán lương cho CN Hoàn trả hàng cho khách Vận chuyển bốc dỡ hàng Khách hàng thanh toán tiền hàng Khách hàng thanh toán tiền hàng Tiền tạm ứng cho NV Bùi Văn Mười Tiền mua trái phiếu kho bạc Tài khoản đối ứng 642 627.065.000 550.000 2.000 1.133 112 334 531.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->