HỌ TÊN

1 Trần Ngọc Công
2 Trần Vũ Anh
3 Triệu Đại Nghĩa
4 Lê Hoàng Minh
5 Ngô Công Kính
6 Lý Ngọc Vân
7 Vũ Thụy Đông
8 Lê Thị Minh
9 Văn An Thiện
10 Hồ Bảo Ngọc
11 Lại Ngọc Đa
12 Vũ Đình Chiểu
13 Lê Xuân Quí
14 Lữ Đông Ngọc
15 Lê Phú Hoàng

Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nữ
Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam

SINH

ĐƠN VỊ

NGÀY
CÔNG

TT

PHÁI

BẢNG LƯƠNG NHÂN VIÊN

4/12/1969 Hành Chính
6/30/1960 Vật Tư
7/3/1975 Quản Trị
4/14/1972 Hành Chính
6/24/1968 Quản Trị
### Quản Trị
8/8/1976 Vật Tư
11/4/1960 Hành Chính
### Hành Chính
### Vật Tư
11/4/1960 Quản Trị
11/4/1960 Vật Tư
7/4/1960 Hành Chính
### Quản Trị
### Quản Trị

ĐƠN VỊ
TỔNG LƯƠNG
Hành Chính
7590000
Quản Trị
9580000
Vật Tư
6210000

PHÁI
Nam
Nữ

LƯƠNG
24
26
24
17
18
25
24
23
20
22
20
22
24
22
16

SỐ NGƯỜI
7
8

1 Trần Ngọc Công
2 Trần Vũ Anh
3 Triệu Đại Nghĩa
4 Lê Hoàng Minh
5 Ngô Công Kính
6 Lý Ngọc Vân
7 Vũ Thụy Đông
8 Lê Thị Minh

Nam
Nam
Nữ
Nữ
Nữ
Nam
Nữ
Nam

SINH

ĐƠN VỊ

4/12/1969 Hành Chính
6/30/1960 Vật Tư
7/3/1975 Quản Trị
4/14/1972 Hành Chính
6/24/1968 Quản Trị
### Quản Trị
8/8/1976 Vật Tư
11/4/1960 Hành Chính

15

NG
ÀY

NG

HỌ TÊN

PHÁI

Tồng ngày công >22
170
Tổng lương =22
4770000
Tổng ngày công làm ở PHC
108
Tổng lương ngày công >24 và ở PVT
0
Tổng số người ở phong VT
4
Mức lương >500000
Đơn vị
Tổng số người
Hành Chính
5
Quản Trị
6
Vật Tư
4
Tổng lương nữ phong VT có NC >26
BẢNG LƯƠNG NHÂN VIÊN
TT

1650000
1600000
1540000
1650000
1610000
1560000
1450000
1350000
1450000
1500000
1700000
1660000
1490000
1610000
1560000
23380000

24
26
24
17
18
25
24
23

LƯƠNG
1650000
1600000
1540000
1650000
1610000
1560000
1450000
1350000

9 Văn An Thiện Nữ ### Hành Chính 10 Hồ Bảo Ngọc Nam ### Vật Tư 11 Lại Ngọc Đa Nam 11/4/1960 Quản Trị 12 Vũ Đình Chiểu Nữ 11/4/1960 Vật Tư 13 Lê Xuân Quí Nữ 7/4/1960 Hành Chính 14 Lữ Đông Ngọc Nữ ### Quản Trị 15 Lê Phú Hoàng Nam ### Quản Trị tổng lương Nữ phong VT có NC >26 TT TT TT 20 22 20 22 24 22 16 1450000 1500000 1700000 1660000 1490000 1610000 1560000 18570000 Nhân viên Nam ở phóng Vật Ttư HỌ TÊN PHÁI SINH ĐƠN VỊ NGÀY CÔNGLƯƠNG 1 Trần Ngọc Công Nam 4/12/1969 Hành Chính 24 1650000 8 Lê Thị Minh Nam 11/4/1960 Hành Chính 23 1350000 Nhân Vviên phóng Quản Trị hoặc Hành Chính HỌ TÊN PHÁI SINH ĐƠN VỊ NGÀY CÔNGLƯƠNG 1 Trần Ngọc Công Nam 4/12/1969 Hành Chính 24 1650000 3 Triệu Đại Nghĩa Nữ 7/3/1975 Quản Trị 24 1540000 4 Lê Hoàng Minh Nữ 4/14/1972 Hành Chính 17 1650000 5 Ngô Công Kính Nữ 6/24/1968 Quản Trị 18 1610000 6 Lý Ngọc Vân Nam ### Quản Trị 25 1560000 8 Lê Thị Minh Nam 11/4/1960 Hành Chính 23 1350000 9 Văn An Thiện Nữ ### Hành Chính 20 1450000 11 Lại Ngọc Đa Nam 11/4/1960 Quản Trị 20 1700000 13 Lê Xuân Quí Nữ 7/4/1960 Hành Chính 24 1490000 14 Lữ Đông Ngọc Nữ ### Quản Trị 22 1610000 15 Lê Phú Hoàng Nam ### Quản Trị 16 1560000 Nữ hoặc phòng Vật Tư có ngày công >=22 HỌ TÊN PHÁI SINH ĐƠN VỊ NGÀY CÔNGLƯƠNG 2 Trần Vũ Anh Nam 6/30/1960 Vật Tư 26 1600000 3 Triệu Đại Nghĩa Nữ 7/3/1975 Quản Trị 24 1540000 7 Vũ Thụy Đông Nữ 8/8/1976 Vật Tư 24 1450000 10 Hồ Bảo Ngọc Nam ### Vật Tư 22 1500000 12 Vũ Đình Chiểu Nữ 11/4/1960 Vật Tư 22 1660000 13 Lê Xuân Quí Nữ 7/4/1960 Hành Chính 24 1490000 14 Lữ Đông Ngọc Nữ ### Quản Trị 22 1610000 VT VÀ HC sinh thang 6 hoặc 11 BẢNG LƯƠNG NHÂN VIÊN .

1 Trần Ngọc Công 2 Trần Vũ Anh 3 Triệu Đại Nghĩa 4 Lê Hoàng Minh 5 Ngô Công Kính 6 Lý Ngọc Vân 7 Vũ Thụy Đông 8 Lê Thị Minh 9 Văn An Thiện 10 Hồ Bảo Ngọc 11 Lại Ngọc Đa 12 Vũ Đình Chiểu 13 Lê Xuân Quí 14 Lữ Đông Ngọc 15 Lê Phú Hoàng Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nam Nam Nữ Nữ Nữ Nam SINH ĐƠN VỊ 4/12/1969 Hành Chính 6/30/1960 Vật Tư 7/3/1975 Quản Trị 4/14/1972 Hành Chính 6/24/1968 Quản Trị ### Quản Trị 8/8/1976 Vật Tư 11/4/1960 Hành Chính ### Hành Chính ### Vật Tư 11/4/1960 Quản Trị 11/4/1960 Vật Tư 7/4/1960 Hành Chính ### Quản Trị ### Quản Trị NG ÀY CÔ NG HỌ TÊN PHÁI TT 24 26 24 17 18 25 24 23 20 22 20 22 24 22 16 LƯƠNG 1650000 1600000 1540000 1650000 1610000 1560000 1450000 1350000 1450000 1500000 1700000 1660000 1490000 1610000 1560000 .

PHÁI Nam TRUE ĐƠN VỊ Quản trị Hành chính 6330000 0 2800000 23380000 TRUE 0 PHÁI Nữ ĐƠN VỊ Vật Tư NGÀY CÔNG >=22 >=22 an SINH TRUE 1 ĐƠN VỊ Vật Tư SINH *-06-* *-11-* Hành Chính*-06-* *-11-* #VALUE! 10920000 #NAME? #NAME? .

.

THÁNG SINH 4 6 7 4 6 12 8 11 11 12 11 11 7 11 12 .

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful