P. 1
Bao Gia Do Dung Thiet Bi Day Hoc Mam Non 7- 2011

Bao Gia Do Dung Thiet Bi Day Hoc Mam Non 7- 2011

|Views: 1,341|Likes:
Được xuất bản bởiHuy Dat Nguyen

More info:

Published by: Huy Dat Nguyen on Aug 31, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as XLS, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

10/22/2012

pdf

text

original

COÂNG TY TNHH TUYEÁT NGA

COÂNG TY CP THIEÁT BÒ GIAÙO DUÏC TUYEÁT NGA
Ñieän thoaïi: 04 - 38562080/1 - 38561231. Fax: 04 - 38562267
Ñieän thoaïi: 08.38628693 - 62648207 Fax: 08.62905384
DANH MỤC ĐỒ DÙNG - ĐỒ CHƠI - THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU
DÙNG CHO GIÁO DỤC MẦM NON
LỚP MU GIÁO !-" TU#I $%! T&' (
(Phát hành dựa trên Thông tư 02/2010 và Quyết định 3141 ca !" #$%&T'
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
I ĐỒ DÙNG
1 ()*+1001 T2200,- #.á /h0. 1h2n 3á. 1 Tr4 *4,5000 106 *4,5000
2 ()*+1002 3738)79 3:c u:ng nư;c 3á. 3* Tr4 Loại inox có quai, đảm bảo an toàn, vệ sinh. 1+5*00 106 *<<5*00
3 ()*+1003 T=8)79 g.á đựng ca c:c 3á. 1 Tr4 ,*35000 106 ,*35000
4 ()*+1004 >01?20@ AT2200< !Bnh nư;c 3á. 1 Tr4 254205000 106 254205000
* ()*+100* T)20 T đC đD dEng cá nhFn ca tr4 3á. 2 Tr4 *5+005000 106 1152005000
+ ()*+100+ T=33 T đựng ch2n5 Gàn5 ch.ếuH 3á. 2 Tr4 452005000 106 ,54005000
Truï sôû chính: Nhaø D5C-55 o!D5 - Ñ"#øn$ %aï& %on$ '(a!n - '(aän )a!* +o, - +aø Noäi.
Ñ! ch" #$!% &ch: -o. 3 n$o/ 192 0ho. )ha1i )h2nh - '(aän Ño.n$ Ña - +aø Noäi
Ñ! ch" #$!% &ch 'hí! n!(: 283/17 - Ñ"#øn$ C3)8 - 012 - '10 - )0.+C3
E-mail) *$nh&%!nh+,u-.,n#!/c%(/0n
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
Vật liệu inox. Phơi tối thiểu đ!c "# $h%n $h&n'
ch(n' l)n nhau. *ảm bảo ch+c ch+n, an toàn.
,-. /011 x 231 x 451 6cm7
Vật liệu 89:;. *< => đ!c tối thiểu "# ca, cốc.
,?ch th@c $hoản' 6A11xB11x01117mm, đCD cCch
mEt đFt tối thiểu 0#1mm. *ảm bảo ch+c ch+n, an
toàn, vệ sinh.
Vật liệu inox, Gun' t?ch $hoản' B1 l?t, thHn và n+>
đậD B l@> để 'iI nhiệt, có van vJi, chHn đK.
Vật liệu bLn' 'M N/O >hun sơn, đảm bảo đP bQn,
an toàn, t< '(m B1 &RchiKc đ< "# & để đSn' ba l&,
t tTan' c<a "# tTU. ,?ch th@c tối thiểu c<a mMi &
6"#1x"11x"#17mm. -< đ!c sơn màu >hV h!> v@i
l@> hWc và thHn thiện v@i tTU.
Vật liệu bLn' 'M N/O có cCnh và n'%n để đSn'
ch%n, màn, 'ối và chiKu loại >hV h!>. *ảm bảo đP
bQn, an toàn, thXm mY.,-. /0"1 x Z#1 x 40[1
6cm7
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
< ()*+100< TP#?04 PhIn 3á. 1, Tr4 ++05000 106 115,,05000
, ()*+100, T22010- #.á đC g.ày dJ/ 3á. 2 Tr4 <*>5000 106 15*1,5000
> ()*+100> T7( 3,000 ThEng đựng rác cK nL/ đMy 3á. 2 $Eng chung\Ln' nhSa th&n' G]n' có n+> đậD. 1,<5000 106 3<45000
10 ()*+1010 T22013AT2200< ThEng đựng nư;c cK vN. 3á. 1 Tr4 +3,5000 106 +3,5000
11 ()*+1011 T22013! 9ô 3á. 2 Tr4 \Ln' nhSa th&n' G]n' có n+> đậD. +05*00 106 1215000
12 ()*+1012 T22013- 3hMu 3á. 2 Tr4 \Ln' nhSa th&n' G]n'. +05*00 106 1215000
13 ()*+1013 T2100+ !àn chO tr4 3á. 1, Tr4 +0*5000 106 105,>05000
14 ()*+1014 T21010 #hế chO tr4 3á. 3* Tr4 21*5000 106 <5*2*5000
1* ()*+101* T2100* !àn g.áO v.ên 3á. 1 #.áO v.ên +*05000 106 +*05000
1+ ()*+101+ T2100> #hế g.áO v.ên 3á. 2 #.áO v.ên 24*5000 106 4>05000
1< ()*+101< T)0>112 #.á đC đD ch0. và hPc Q.Ru 3á. * Tr4 15,*05000 106 >52*05000
NEt >hản bLn' 'M tS nhi)n $h&n' thFm n@c đảm
bảo an toàn, $?ch th@c tối thiểu
60B11x[11x#17mm, bQ mEt >h^n', có thể xK> lại
G_ Gàn'.
Vật liệu bLn' inox đ< để tối thiểu "# đ&i 'iàD, G`>.
*ảm bảo ch+c ch+n.
Vật liệu inox Gun' t?ch tối thiểu B1 l?t, có n+> đậD,
có van vJi, có chHn đK cao $hoản' #11mm, đảm
bảo ch+c ch+n, an toàn.
NEt bàn bLn' 'M 'h`> tS nhi)n chau n@c, chau
lSc. 4hHn bàn bLn' th`> sơn tYnh điện, $?ch th@c
6511x3[17mm, chiQu cao #11mm đảm bảo ch+c
ch+n, an toàn.
NEt 'hK bLn' 'M 'h`> tS nhi)n chau n@c, chau
lSc. 4hHn 'hK bLn' th`> sơn tYnh điện. ,?ch
th@c mEt 'hK 6BA1xBA17, chiQu cao n'(i B[1mm,
đảm bảo ch+c ch+n, an toàn.
NEt bàn bLn' 'M 'h`> tS nhi)n chau n@c, chau
lSc. 4hHn bàn bLn' th`> sơn tYnh điện, $?ch th@c
mEt bàn 65#1x#117mm, chiQu cao ##1mm, đảm
bảo ch+c ch+n.
NEt 'hK bLn' 'M 'h`> tS nhi)n chau n@c, chau
lSc. 4hHn 'hK bLn' th`> sơn tYnh điện. ,?ch th@c
mEt 'hK 6"B1x"B17mm, chiQu cao n'(i "#1mm,
đảm bảo ch+c ch+n.
Vật liệu bLn' 'M N/O, có cCc n'%n để đ( GVn',
đ( chơi và hWc liệu. *ảm bảo ch+c ch+n, thXm mY
>hV h!> v@i l@> hWc.,-. /011 x 451 x Z"1 6cm7
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
1, ()*+101, T.v. Gàu Gàn hBnh /hSng 2> .nch 3á. 1 +53005000 106 +53005000
1> ()*+101> &Tu đUa $V$ 3á. 1 153005000 106 153005000
$Eng
chung
9'u(n điện. -S đPn' điQu tiKt. 51bBA1V, 4&n'
0B1c Nax. -dn số. #1efRA1hf. *iQu $iển n'u(n .
-+t bật bLn' c&n' t+c và t+t bLn' điQu $iển. -+t tS
đPn' $hi $h&n' có t?n hiệu sau 01 >h=t. gu`t xhn
$i v@i tdn số 011ef 687 và qu`t ảnh điểm li)n
t]c6P7. 6*ể hM tT! tối đa cho hWc sinh $h&n' ba
'iảm tha lSc $hi xhm lHu7. 4huXn t?n hiệu Ta. V@i
hệ màu PjL . A1b PRk# l8R011 l8 $hi nhận t?n hiệu
-VRjV #1ef. V@i hệ màu 9-Z4. A1 l PR0B1b8 $hi
nhận t?n hiệu -VmjV A1ef. 4huXn t?n hiệu vJa
6e/-V7 3[1n A1PR8b#kAn#1PR8bkB1b#1RA1Pb01[1b
#1RA18b01[1bA1P.. \P nh@ $)nh. 0#1$)nh. 9'&n
n'I hiển tha. -iKn' anh, -iKn' Việt. eệ màu.
PjLR9-Z4RZo4jN. ,hóa tTU hm . bLn' mp hóa.
4alhnGaT. *Et lach. Zhqin'. *Et cCc chơn' tTrnh
D)u th?ch.samh. -TJ chơi. toom. 0A.5 hoEc 3.".
4huc n%n' chvnh ảnh. \Ln' điQu $hiển. -ơn'
>hản, sCn' tối, màu s+c, 'iảm nhi_u, s+c màu.
4huc n%n' Hm thanh. b eệ tiKn' tơn' th?ch. \Rs,
/R,, 8. 4&n' suFt . 01c x B. eiệu un' Hm thanh.
ZuTTuonG, Vsj6A31x3[17, ZVsj 6[11x A117,
;sj601B3 xkA[7, -dn số qu`t Nax. k#ef
$Eng
chung
-i)u chuXn $w thuật. *du /V/ có $Kt h!> chuc
n%n' ,j2j:,o để hWc sinh và c& 'iCo có thể tậ>
hCt đ(n' thxi n'hh nhạc. *Wc đ!c cCc loại đYa.
6 PhCt đYa GI liệu thho ti)u chuXn 8Z:7
/V/N8/8R/V/RV4/R4/RNP3R,:/j, PictuTh,
hM tT! đa n'&n n'I, >h] đQ cho đYa /V/ và
ZV4/.*Wc đ!c yZ\ và cCc loại thU nh@. 4huc
n%n' ,j2j:,z v@i hai đxn' vào micTo, có
chFm điểm. *Wc đi đWc lại cả cHu hoEc cả bài
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
20 ()*+1020 @W?300TV &àn Organ 3aX.O 3á. 1 #.áO v.ên ,52*05000 106 ,52*05000
II THIẾT BỊ DẠY HỌCA ĐỒ CHƠI -B HỌC LICU ?
21 ()*+2021 T22014 !àn chI. đánh r2ng tr4 YG 3á. + Tr4 135200 106 <>5200
22 ()*+2022 T2201* (ô hBnh hàG r2ng 3á. 3 Tr4 *>5400 106 1<,5200
23 ()*+2023 T23003 VNng thC dZc tO 3á. 2 Tr4 3<5400 106 <45,00
24 ()*+2024 T23001 VNng thC dZc nh[ 3á. 3* Tr4 2>5<00 106 1503>5*00
2* ()*+202* T2300* #My thC dZc nh[ 3á. 3* Tr4 +5+00 106 2315000
2+ ()*+202+ T1220<- 9Lc \ô ]. 20cG 3á. 2 #.áO v.ên 145*00 *6 2>5000
2< ()*+202< T2301* 3^ng chu. 3á. * Tr4 <05400 106 3*25000
2, ()*+202, T2300< #My thC dZc tO *0cG 3á. 2 #.áO v.ên ,5,00 106 1<5+00
eệ thốn' >h?m sCn' 6onRoqq7, A0 >h?m sCn', "B nốt
>olD>honD 6maximum7, #03 tiKn' chFt l!n' cao
6"k0 >anhl tonh, 0B[ sN tonh, 03 GTum shts7, 0B1
tiKt điệu b B1 bản m{u GVn' cho >iano, 011 bản
nhạc m{u 6#1 bài v@i chuc n%n' ,aTao$h b #1 bài
Piano7, B11 bài nhạc chơn' tTrnh mdm non Việt
9am, hệ thốn' tS hWc đàn thho " b@c 6"bZth>
lhsson7, màn hrnh L4/ hiển tha th&n' tin, Hm
thanh chFt l!n' cao, bài nhạc m| TPn' tối đa 01
bài $hoản' "B1,b, chuc n%n' thu Hm. 0 bài 6v@i
Zon'RPiano ban$ tunh7và B tTac$s x 0 bài 6v@i tiKt
điệu7 $hoản' #.B11 noths thxi 'ian thSc thu, $hh
c+m thU nh@ Z/, c}n' yZ\ $Kt nối v@i mCD t?nh,
$?ch th@c /5A1 x 2"k# x 403A 6mm7, cHn nEn'
#,A$', j4 aGa>toT j/b#
Vật liệu bLn' nhSa. Loại th&n' G]n' đảm bảo ti)u
chuXn an toàn Gành cho tTU hm.
Vật liệu bLn' nhSa. Loại th&n' G]n', $?ch th@c
tối thiểu 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' nhSa màu đxn' $?nh $hoản'
B1mm, đxn' $?nh vJn' $hoản' A11mm. *ảm bảo
ch+c ch+n $h&n' con' v)nh.
Vật liệu bLn' nhSa màu đxn' $?nh $hoản'
B1mm, đxn' $?nh vJn' $hoản' "11mm. *ảm bảo
ch+c ch+n, $h&n' con' v)nh.
Vật liệu bLn' nhSa mPt màu, thHn 'ậD tTJn đxn'
$?nh $hoản' B1mm Gài $hoản' "11mm.
Vật liệu bLn' nhSa màu, đxn' $?nh $hoản'
0[1mm. ,h&n' s+c cạnh đảm bảo ti)u chuXn an
toàn, vệ sinh.
Vật liệu bLn' s+t sơn tYnh điện $iểu chI y, $?ch
th@c tối thiểu 6#11x#117mm~ 4ó chHn đK đảm
bảo ch+c ch+n, an toàn.
Vật liệu bLn' nhSa mPt màu, thHn 'ậD tTJn đxn'
$?nh $hoản' B1mm Gài $hoản' #11mm.
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
2> ()*+202> T2301> 3"t nJG _Kng 3á. 2 Tr4 4405000 106 ,,05000
30 ()*+2030 T1+201!AT1+2013!Kng các QO`. ( ]. 10A]. 1,' QuI 1+ Tr4 >54*0 *6 1*15200
31 ()*+2031 T2201+ &D ch0. !OaQ.ng !" * Tr4 <*5+00 *6 3<,5000
32 ()*+2032 T2201< $Fy thbng 3á. 3 Tr4 *,5,00 *6 1<+5400
33 ()*+2033 T2201, )guyên Q.Ru đC đan tết 1g 1 Tr4 405400 106 405400
34 ()*+2034 T1210, WJO th công 3á. 3* Tr4 115000 106 3,*5000
3* ()*+203* T1210,- WJO v2n /hNng 3á. 1 #.áO v.ên Loại th&n' G]n'. 245200 106 245200
3+ ()*+203+ T1210*- !ct chB đYn 3á. 3* Tr4 Loại B\ th&n' G]n' 45200 *6 14<5000
3< ()*+203< T12122 !ct Xá/5 /hdn ve5 _ct chB Gàu f"/ 3* Tr4 3*5000 *6 1522*5000
3, ()*+203, T1131< !" d.nh dưgng 1 !" 1 Tr4 ,15>00 *6 ,15>00
3> ()*+203> T1131, !" d.nh dưgng 2 !" 1 Tr4 ,15>00 *6 ,15>00
40 ()*+2040 T1131> !" d.nh dưgng 3 !" 1 Tr4 ,15>00 *6 ,15>00
Vật liệu bLn' th`> sơn màu có chHn đK ch+c ch+n.
chiQu cao thaD đ}i t• A11mm đKn 0111mm, đxn'
$?nh vJn' n`m $hoản' 311mm. 4ó B tCc G]n' n`m
bón' đun' và n`m bón' n'an', $€m thho l@i.
Vật liệu bLn' nhSa có cCc màu cơ bản đảm bảo
ti)u chuXn an toàn, đxn' $?nh $hoản' [1mm đKn
0#1mm
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
s(m 01 con ,D có chiQu cao $hoản' B11mm,
đCnh số thu tS t• 0b•01, $€m thho bón' có đxn'
$?nh $hoản' [1mm.
Loại $h&n' Gpn, chiQu Gài $hoản' B#11mm,
đxn' $?nh $hoản' 01mm.
s(m cCc s!i lhn có nhiQu mdu đảm bảo ti)u chuXn
an toàn, chiQu Gài tối đa là BB1mm.
Loại th&n' G]n', cCn nhSa, đdu tV đảm bảo an
toàn cho tTU.
eP> b=t sC>, 0 hP> '(m A màu cơ bản, loại th&n'
G]n' >hV h!> v@i tTU, $h&n' đPc hại.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
s(m cCc loại. \+> cải, su hào, cà Tốt, m@>
đ+n', $hoai tHD, cà t?m tTJn, n'& bao t‚, s=> lơ,
đậu b+>, b? đao. ,?ch th@c chi tiKt nhƒ nhFt
6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
s(m cCc loại. 4ải tT+n', cà chua, Ga chuPt, c<
cải tT+n', đậu quả, su su, b+> cải thảo, cà t?m Gài,
quả 'Fc, quả m@>. ,?ch th@c chi tiKt nhƒ nhFt
6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
s(m cCc loại. 9'& b+>, $hoai lan', c< s+n, c< tƒi,
c< '•n', quả chanh, quả @t, b? n'&, quả mh, tTun'
'à, tTun' vat.,?ch th@c chi tiKt nhƒ nhFt
6"#x"#x"#7mm.
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
41 ()*+2041 T11320 !" d.nh dưgng 4 !" 1 Tr4 ,15>00 *6 ,15>00
42 ()*+2042 h2*02< &D ch0. dZng cZ ch2G XKc cFy !" 1 Tr4 *,5,00 *6 *,5,00
43 ()*+2043 h23213 !" QL/ rá/ 1i thuMt !" 2 Tr4 *145*00 *6 1502>5000
44 ()*+2044 T14214 !" \ế/ hBnh \Fy dựng (*13T' !" 2 Tr4 3+<5*00 *6 <3*5000
4* ()*+204* T14104- !" QuDn h`t !" * Tr4 3+15200 *6 15,0+5000
4+ ()*+204+ T1421, !" QL/ ghJ/ !" 2 Tr4 3025400 *6 +045,00
4< ()*+204< T13303- &D ch0. các /hư0ng t.Rn g.aO thông !" 2 Tr4 10*5000 *6 2105000
4, ()*+204, T13304 !" QL/ rá/ \Y Qja !" 1 Tr4 2145200 *6 2145200
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
s(m cCc loại bCnh. \Cnh GàD, bCnh n@n', bCnh
GUo, 'iJ, chả, 'à quaD, bCnh m„. ,?ch th@c chi
tiKt nhƒ nhFt 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn,
'(m brnh t@i, xUn', cuốc, x@i.... ,?ch th@c tối
thiểu c<a 0 chi tiKt 6"#x"#x"#7mm.
\Ln' 'M đảm bảo ti)u chuXn an toàn, '(m ốc v?t,
cl), b=a…bàn )t&. ,?ch th@c 0 chi tiKt tối thiểu
6"#x"#x"#7mm.
\Ln' 'M sơn màu, bQ mEt >h^n', $h&n' s+c cạnh,
đảm bảo ti)u chuXn an toàn. s(m #0 chi tiKt. $hối
tT], $hối tam 'iCc, $hối chI nhật, $hối chI nhật
$huDKt cdu, $hối bCn n'uDệt $huDKt cdu, $hối chI
;. ,?ch th@c 0 chi tiKt tối thiểu 6"#x"#x"#7mm.
s(m " $hun' bLn' th`> sơn màu, đxn' $?nh
$hoản' 1,3mm đ!c uốn thho cCc hrnh xo+n và T?c
T+c và '+n vào đK bLn' 'M hoEc vật liệu $hCc,
đảm bảo ch+c ch+n. 4Cc hạt có hrnh $hối $hCc
nhau bLn' 'M nhiQu màu, đ!c lu(n s†n tTon'
$hun' th`>. ,?ch th@c c<a bP lu(n hạt $hoản'
6311x"11x0#17mm. Vật liệu đảm bảo ti)u chuXn
an toàn.
Vật liệu bLn' nhSa nhiQu mdu đảm bảo ti)u chuXn
an toàn. s(m nhiQu chi tiKt có thể l+> 'h`> đa
chiQu, $?ch th@c 0 chi tiKt tối thiểu
6"#x"#x"#7mm.s(m ## chi tiKt
Vật liệu bLn' 'M đảm bảo ti)u chuXn an toàn, '(m
cCc loại xh & t& $hCc nhau. ,?ch th@c tối thiểu
c<a 0 chi tiKt 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' 'M bQ mEt >h^n', $h&n' s+c cạnh,
đảm bảo ti)u chuXn an toàn. s(m cCc hrnh $hối ,
có thể l+> TC> thành đdu tàu và cCc toa tàu đ!c
li)n $Kt v@i nhau bLn' $h@> nối, $?ch th@c tối
thiểu c<a cCc chi tiKt "#mm, có GHD $`o.
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
4> ()*+204> T13303 !" Xa _àn g.aO thông !" 1 Tr4 <<<5000 *6 <<<5000
*0 ()*+20*0 T1131* !" đ"ng vMt X:ng dư;. nư;c !" 2 Tr4 >25400 *6 1,45,00
*1 ()*+20*1 T11314 !" đ"ng vMt X:ng trOng rbng !" 2 Tr4 +35000 *6 12+5000
*2 ()*+20*2 T11313 !" đ"ng vMt nuô. trOng g.a đBnh !" 2 Tr4 +35000 *6 12+5000
*3 ()*+20*3 T1131+ !" côn trEng !" 2 Tr4 >25400 *6 1,45,00
*4 ()*+20*4 >+4?10- 3Fn ch.a v`ch 3á. 1 Tr4 +<5200 *6 +<5200
** ()*+20** )-3?4 )aG chFG thSng 3á. 3 Tr4 215000 *6 +35000
*+ ()*+20*+ T2201> Wknh Qc/ 3á. 3 Tr4 125+00 *6 3<5,00
*< ()*+20*< T22020 Phlu nhựa 3á. 3 Tr4 *52*0 *6 1*5<*0
*, ()*+20*, T1*113 !C ch0. v;. cát và nư;c !" 1 Tr4 15*245+00 106 15*245+00
*> ()*+20*> T*230 #hJ/ nct Q;n !" * Tr4 11<5+00 *6 *,,5000
+0 ()*+20+0 T1410< !" ghJ/ hBnh hOa !" * Tr4 10*5000 *6 *2*5000
\Ln' 'M thể hiện n=t 'iao th&n' có $?ch th@c
6[11x[117mm và đ€n t?n hiệu, b]c 'iao th&n'~
>hơn' tiện. 0 số biển bCo th&n' thxn', $?ch
th@c 0 chi tiKt tối thiểu 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' 'iFD chHn đK 'M đảm bảo ti)u chuXn
an toàn, '(m cCcloại sốn' G@i n@c $hCc nhau.
,?ch th@c tối thiểu c<a 0 chi tiKt 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' 'iFD chHn đK 'M đảm bảo ti)u chuXn
an toàn, '(m cCc loại sốn' tTon' T•n' $hCc nhau.
,?ch th@c tối thiểu c<a 0 chi tiKt 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' 'iFD chHn đK 'M đảm bảo ti)u chuXn
an toàn, '(m cCc loại $hCc nhau. ,?ch th@c tối
thiểu c<a 0 chi tiKt 6"#x"#x"#7mm..
Vật liệu bLn' 'iFD chHn đK 'M '(m cCc loại c&n
tTVn' $hCc nhau. ,?ch th@c tối thiểu c<a 0 chi
tiKt 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
Loại th&n' G]n' , có chia vạch. ,€m cCc chi tiKt
để cHn, $?ch th@c tối thiểu c<a 0 chi tiKt
6"#x"#x"#7mm.
Loại th^n', th&n' G]n', đảm bảo ti)u chuXn an
toàn. ,?ch th@c tối thiểu 6"#x"#x"#7mm.
Loại th&n' G]n', đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
,?ch th@c tối thiểu 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' nhSa, loại th&n' G]n', đảm bảo ti)u
chuXn an toàn. ,?ch th@c tối thiểu
6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
,?ch th@c tối thiểu 6311x"11x0#17mm.
s(m $hoản' 0A3 chi tiKt, bLn' nhSa màu đảm
bảo ti)u chuXn an toàn. ,?ch th@c tối thiểu 0 chi
tiKt 6"#x"#x"#7mm. 4Cc chi tiKt đ!c 'h`> l{n
v@i nhau.
Vật liệu bLn' nhSa nhiQu màu đảm bảo ti)u chuXn
an toàn, '(m 0"# chi tiKt $?ch th@c tối thiểu cCc
chi tiKt 6"#x"#x#7, cCc chi tiKt đ!c 'h`> v@i nhau
đa chiQu.
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
+1 ()*+20+1 T1111< !Ing chun hPc tOán !" * Tr4 335+00 *6 1+,5000
+2 ()*+20+2 T201* &Dng hD hPc X:5 hPc hBnh 3á. 2 Tr4 1<352*0 *6 34+5*00
+3 ()*+20+3 T201+ !àn tknh hPc đếG 3á. 2 Tr4 1+35,00 *6 32<5+00
+4 ()*+20+4 T200231m !" QàG nuYn v;. tOán !" 1* Tr4 <15400 *6 150<15000
+* ()*+20+* T11133 !" hBnh 1h:. !" * Tr4 10>5200 *6 *4+5000
++ ()*+20++ T04>> !" nhMn _.ết hBnh /hSng Tc. 3* Tr4 2+52*0 *6 >1,5<*0
+< ()*+20+< T11101 !" nuY tknh !" 1* Tr4 45+20 *6 +>5300
+, ()*+20+, T1130<AT1130, @ô tô đ"ng vMt !" 1* $Eng chung 2*5200 *6 3<,5000
+> ()*+20+> T11310 @ô tô thực vMt !" 1* $Eng chung 1351*0 *6 1><52*0
<0 ()*+20<0 T113,1! @ô tô /hư0ng t.Rn g.aO thông !" 1* $Eng chung 1351*0 *6 1><52*0
\ản' bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn, có
$?ch th@c $hoản' 6B11xB117mm, tT)n bản' có
cCc mFu 6tV đdu7 th^n' hàn' GWc và n'an' để m+c
chun và cCc s!i GHD chun nhiQu màu.
\Ln' 'M hoEc nhSa mEt đ(n' h( '(m 0B hrnh
$hCc nhau có đCnh số t• 0 đKn 0B, l+> TC> đ!c.
,?ch th@c tối thiểu c<a 0 $hối hrnh
6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' 'M, nhSa đảm bảo ti)u chuXn an
toàn. \àn t?nh '(m # cWc 'M có chHn đK. NMi cWc
có tối thiểu A hạt bàn t?nh đ!c sơn màu $hCc
nhau đxn' $?nh tối thiểu "#mm.
s(m $hoản' 0#1 chi tiKt cCc loại >hV h!> v@i
chơn' tTrnh đP tu}i~ \Ln' 'iFD /u>lhx đanh
l!n' $hoản' 63#1'RmBxB7. 8n B mEt 3 mdu, cCn
lCn' đảm bảo ti)u ch? an toàn $hCc. ,?ch th@c 0
chi tiKt tối thiểu 6"#x"#x"#7mm.
\Ln' 'M bQ mEt >h^n', $h&n' s+c cạnh, đảm bảo
ti)u chuXn an toàn, '(m # $hối hrnh. ,hối hrnh
chI nhật, $hối hrnh tT] tTJn, $hối hrnh vu&n', $hối
hrnh tam 'iCc, $hối hrnh cdu. ,?ch th@c tối thiểu
$hối hrnh chuXn 6[1x[1x[17mm. 4Cc $hối hrnh
$hCc có tv lệ tơn' un'.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn,
'(m 3 loại. ernh chI nhật, hrnh tTJn, hrnh vu&n',
hrnh tam 'iCc. ,?ch th@c tối thiểu c<a 0 hrnh
chuXn 6"#x"#x"#7mm. 4Cc hrnh $hCc có $?ch
th@c tơn' un'.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
s(m 01 quh t?nh, chiQu Gài $hoản' 0#1mm,
đxn' $?nh 3mm.
,?ch th@c tối thiểu 6011xk17mm, in 3 màu tT)n
'iFD 4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn
lCn'.
,?ch th@c tối thiểu 6011xk17mm, in 3 màu tT)n
'iFD 4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn
lCn'.
,?ch th@c tối thiểu 6011xk17mm, in 3 màu tT)n
'iFD 4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn
lCn'.
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
<1 ()*+20<1 T113,0 @ô tô đD vMt !" 1* $Eng chung 1351*0 *6 1><52*0
<2 ()*+20<2 T301< $OG.nO cho cá. và X: f"/ 10 Tr4 +35000 *6 +305000
<3 ()*+20<3 T21003 !Ing nuay 2 Gpt 3á. 1 $Eng chung 153*35000 106 153*35000
<4 ()*+20<4 T11213! !" cho cá. !" 1* Tr4 <53*0 *6 11052*0
<* ()*+20<* T1112>! @ô tô QL/ ghJ/ các 1há. n.RG tư0ng /hIn !" * Tr4 3451*0 *6 1<05<*0
<+ ()*+20<+ T11<00 @ịch ca tr4 !" 1 Tr4 4+25000 106 4+25000
<< ()*+20<< T21001 Tranh Inh vq !ác fD !" 1 #.áO v.ên 3*5<00 *6 3*5<00
<, ()*+20<, T113>0 Tranh cInh _áO nguy h.CG !" 1 #.áO v.ên 3*5<00 *6 3*5<00
<> ()*+20<> T113,3- Tranh Inh G"t X: nghq /h^ _.ến !" 1 #.áO v.ên 215000 *6 215000
,0 ()*+20,0 T300<!1m !" tranh truyRn Gru g.áO * ? + tu^. !" 2 #.áO v.ên 1,>5000 *6 3<,5000
,?ch th@c tối thiểu 6011xk17mm, in 3 màu tT)n
'iFD 4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn
lCn'.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.,
in B mEt, '(m "5 thU $?ch th@c $hoản'
6A#x"#7mm. 8n cCc chI cCi tiKn' Việt và cCc chI
số t• 0 đKn 01.
\Ln' th`>. ,?ch th@c bản' tối thiểu
6k11x00117mm, có chHn ch+c ch+n, điQu chvnh
đ!c đP cao và quaD đ!c bản' để s‚ G]n' B mEt.
s(m B5 thU chI, $?ch th@c $hoản' 6B1xA17mm,
in B5 chI cCi tiKn' Việt 6Oont chI Vnavant, c‡ kB,
in đậm7.
Vật liệu bLn' 'iFD 4ouchh đanh l!n' tối thiểu
B11'RmB đảm bảo ti)u chuXn an toàn. s(m
$hoản' B# cE> có nPi Gun' tơn' >hản, $?ch
th@c $hoản' 601#xk#7mm.
\Ln' vải $?ch th@c 6A11x[117mm, thể hiện nPi
Gun' vQ thxi 'ian, thxi tiKt, sinh hoạt tTon' n'àD
c<a tTU.
,?ch th@c tối thiểu 6051xBk17mm, 'iFD 4ouchh
đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn lCn'.
s(m cCc tTanh có nPi Gun' cảnh bCo n'uD hiểm
thxn' 'E> >hV h!> v@i chơn' tTrnh đP tu}i.
,?ch th@c $hoản' 6051xBk17mm, in 3 màu tT)n
'iFD 4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn
lCn'.
-Tanh ảnh vQ hoạt đPn' mPt số n'hQ >h} biKn li)n
quan sinh hoạt hàn' n'àD c<a 'iCo vi)n, bCc sw,
c&n' an, bP đPi, c&n' nhHn, n&n' GHn, Gach v].
,?ch th@c 6051xBk17mm, in 3 màu tT)n 'iFD
4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn lCn'.
9Pi Gun' >hV h!> v@i chơn' tTrnh đP tu}i, $?ch
th@c tối thiểu 6"11x3117mm in 3 màu tT)n 'iFD
4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn lCn'.
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
,1 ()*+20,1 T3011!1m !" tranh G.nh hPa th0 Gru g.áO * ? + tu^. !" 2 #.áO v.ên 1,>5000 *6 3<,5000
,2 ()*+20,2 m4003 !" Tranh Gru g.áO *?+ tu^. thYO ch đq !" 2 #.áO v.ên 1,>5000 *6 3<,5000
,3 ()*+20,3 m200,3 !" dZng cZ QaO đ"ng !" 3 Tr4 *,5,00 *6 1<+5400
,4 ()*+20,4 h22<2+ !" đD ch0. nhà _ế/ !" 2 Tr4 23*5200 *6 4<05400
,* ()*+20,* m*01* !" đD ch0. đD dEng g.a đBnh !" 2 Tr4 2<05>00 *6 *415,00
,+ ()*+20,+ Ts#23 !" đD ch0. đD dEng 2n u:ng !" 2 Tr4 >45*00 *6 1,>5000
,< ()*+20,< T1320< !" trang /hZc ndu 2n !" 1 Tr4 **5000 106 **5000
,, ()*+20,, T*001T !c/ _ê _J tra. 3On 3 Tr4 11*5*00 *6 34+5*00
,> ()*+20,> T*001# !c/ _ê _J gá. 3On 3 Tr4 11*5*00 *6 34+5*00
>0 ()*+20>0 3-#T?02 !" trang /hZc công an !" 2 Tr4 40<5000 106 ,145000
>1 ()*+20>1 T+011 $Oanh tr`. _" đ". !" 2 Tr4 +<5200 *6 1345400
9Pi Gun' >hV h!> v@i chơn' tTrnh đP tu}i, $?ch
th@c tối thiểu 6"11x3117mm in 3 màu tT)n 'iFD
4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn lCn'.
9Pi Gun' >hV h!> v@i chơn' tTrnh đP tu}i, $?ch
th@c tối thiểu 6"11x3117mm in 3 màu tT)n 'iFD
4ouchh đanh l!n' tối thiểu B11'RmB, cCn lCn'.
\Ln' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn, '(m brnh
t@i, xUn', cuốc, x@i. ,?ch th@c tối thiểu c<a 0
chi tiKt 6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' nhSa đảm bảo ti)u chuXn an toàn.
s(m bK>, đ( GVn' %n uốn', n(i ni)u, xoon', chảo,
Fm, ca cốc…$?ch th@c tối thiểu c<a 0 chi tiKt
6"#x"#x"#7mm.
Vật liệu bLn' 'M '(m 0 bP bàn 'hK, 0 'ixn', 0
t<. ,?ch th@c tối thiểu c<a t< 60#1xk1x517mm,
$?ch th@c c<a cCc sản >hXm $hCc có tv lệ tơn'
un'. 4Cc chi tiKt l+> 'h`> có $?ch th@c tối thiểu
6"#x"#x"#7mm.
\Ln' nhSa '(m cCc đ( GVn' nFu %n th&n' G]n'
tTon' 'ia đrnh. ,?ch th@c tối thiểu mPt chi tiKt
6"#x"#x"#7mm.
N& >hƒn' thho thSc tK, $?ch th@c >hV h!> v@i
lua tu}i. 4hFt liệu vải, '(m. mˆ và tạ> GQ.
Loại th&n' G]n' bLn' vật liệu mQm, đảm bảo ti)u
chuXn an toàn $hi s‚ G]n'. 4ó chiQu cao $hoản'
311mm.
Loại th&n' G]n' bLn' vật liệu mQm, đảm bảo ti)u
chuXn an toàn $hi s‚ G]n'. 4ó chiQu cao $hoản'
311mm.
N& >hƒn' thho thSc tK, $?ch th@c >hV h!> v@i
lua tu}i. 4hFt liệu vải, '(m. qudn Co, mˆ, 'ậD,
cJi.
\Ln' 'iFD /u>lhx đanh l!n' tối thiểu
63#1'RmBxB7 có chHn đK đảm bảo ti)u chuXn an
toàn, in B mEt 3 màu. 9Pi Gun' '(m cCc hoạt
đPn' c<a bP đPi tTon' Goanh tTại. ,?ch th@c tối
thiểu c<a 0 chi tiKt 6"#x"#7mm.
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
>2 ()*+20>2 !$?02 !" trang /hZc _" đ". !" 2 Tr4 2315000 106 4+25000
>3 ()*+20>3 T1320+ !" trang /hZc công nhFn !" 2 Tr4 1105000 106 2205000
>4 ()*+20>4 (722' !" dZng cZ _ác Xi (022' !" 2 Tr4 \Ln' nhSa 3+<5*00 *6 <3*5000
>* ()*+20>* T13201 !" trang /hZc _ác Xi !" 2 Tr4 <45,00 106 14>5+00
>+ ()*+20>+ m<01< #`ch \Fy dựng ThEng 2 Tr4 *,15<00 *6 151+35400
>< ()*+20>< T14213- !" \ế/ hBnh \Fy dựng !" 2 Tr4 2435+00 *6 4,<5200
>, ()*+20>, T14201- fàng ràO QL/ ghJ/ Q;n Tc. 3 Tr4 <*5+00 *6 22+5,00
>> ()*+20>> T12202- $Zng cZ gt đRG thYO /hách nhị/ 3á. 12 Tr4 3*5<00 *6 42,5400
100 ()*+2100 T1210+ &dt npn h"/ 30 Tr4 105*00 *6 31*5000
101 ()*+2101 T12111 (àu nư;c f"/ 2* Tr4 <<5<00 *6 15>425*00
102 ()*+2102 T1210*3 !ct Qông cg tO 3á. 12 Tr4 Loại th&n' G]n' 215000 *6 2*25000
103 ()*+2103 T1210*$ !ct Qông cg nh[ 3á. 12 Tr4 Loại th&n' G]n' 1+5,00 *6 2015+00
104 ()*+2104 T1210,! $M/ gh.G 3á. 1 #.áO v.ên Loại th&n' G]n' 235100 *6 235100
10* ()*+210* T1210>- !Ba các Gàu Tu *0 #.áO v.ên 45+20 *6 2315000
N& >hƒn' thho thSc tK, $?ch th@c >hV h!> v@i
lua tu}i. 4hFt liệu vải, '(m. qudn Co, mˆ.
N& >hƒn' thho thSc tK, $?ch th@c >hV h!> v@i
lua tu}i. 4hFt liệu vải, '(m. qudn Co
N& >hƒn' thho thSc tK, $?ch th@c >hV h!> v@i
lua tu}i. 4hFt liệu vải, '(m. Co, mˆ.
Vật liệu bLn' nhSa màu đƒ, bQ mEt >h^n', $h&n'
s+c cạnh, đảm bảo ti)u chuXn an toàn, '(m cCc
vi)n $?ch th@c tối thiểu 6031xk1x"#7mm và cCc
vi)n $?ch th@c 6k1xk1x"#7mm. ,€m bP G]n'
'(m. th@c, baD, Gao xHD, quả GWi có $?ch th@c
tơn' un' v@i $?ch th@c 'ạch.
Vật liệu bLn' 'M sơn màu, bQ mEt >h^n', $h&n'
s+c cạnh, đảm bảo ti)u chuXn an toàn. s(m 33
chi tiKt. $hối tT], $hối tam 'iCc, $hối hrnh vu&n',
$hối chI nhật, $hối chI nhật $huDKt cdu, $hối bCn
n'uDệt $huDKt cdu, $hối n‚a tT]. ,?ch th@c tối
thiểu c<a $hối hrnh chuXn 6"#x"#x"#7mm. 4Cc
$hối hrnh $hCc có $?ch th@c tơn' un'.
\Ln' nhSa có nan 'h`> v@i nhau liQn tT)n 0 tFm.
,?ch th@c 0 tFm hàn' Tào $hoản' 6"#1x3117mm,
có chHn đK.
s(m cCc loại th&n' G]n' 6PhCch 'M, son' loan,
x+c x& B mEt nhƒ7, đảm bảo ti)u chuXn an toàn,
$?ch th@c tối thiểu 6"#x"#x"#7mm.
s(m A màu cơ bản, có tTWn' l!n' $hoản'
B11'TRhP>, vật liệu đảm bảo ti)u chuXn an toàn,
$h&n' đPc hại, }n đanh nhiệt đP, $h&n' G?nh taD.
Vật liệu đảm bảo ti)u chuXn an toàn. Loại th&n'
G]n',
Loại th&n' G]n', nhiQu màu $?ch th@c tối thiểu
6051xBk17mm
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
10+ ()*+210+ T1210>! #.dy trLng -0 Tu *0
Loại th&n' G]n'
,5>2* *6 44+52*0
10< ()*+210< T12112 Wv/ XLt các cg 3á. 10
Loại th&n' G]n', có $?ch th@c tối thiểu "#mm.
*5<<* *6 *<5<*0
10, ()*+210, T1210,3 $M/ Qw 3á. 1 #.áO v.ên Loại th&n' G]n' 4,5300 *6 4,5300
III *ÁCH-TBI LICU-BDNG ĐEA ?
10> ()*+310> T300< TruyRn tranh các QO`. 3u:n 3* Tr4 125+00 *6 4415000
110 ()*+3110 T1211<V Vx tM/ t`O hBnh 3u:n 3* Tr4 125+00 *6 4415000
111 ()*+3111 T1112+3 Vx QàG nuYn v;. tOán 3u:n 3* Tr4 <5++* *6 2+,52<*
112 ()*+3112 T11201V TM/ tô cho cá. 3u:n 3* Tr4 1050,0 *6 3*25,00
113 ()*+3113 7#1*3 3hư0ng trBnh g.áO dZc GTG nOn 3u:n 1 #.áO v.ên 215000 *6 215000
114 ()*+3114 7#20+ 3u:n 1 #.áO v.ên 425000 *6 425000
11* ()*+311* 7#11, &D ch0. và trN ch0. chO tr4 dư;. + tu^. 3u:n 1 #.áO v.ên 1,5>00 *6 1,5>00
11+ ()*+311+ 7#100 3u:n 1 #.áO v.ên 4<52*0 *6 4<52*0
11< ()*+311< 7#1+* 3u:n 1 #.áO v.ên 1*5<*0 *6 1*5<*0
11, ()*+311, 7#1++ !" 1 #.áO v.ên 115**0 *6 115**0
11> ()*+311> V>0*1 !" 1 #.áO v.ên <<5000 *6 <<5000
120 ()*+3120 V>0*2 !2ng/đUa th0 ca5 truyRn 1C !" 1 #.áO v.ên 3*5000 *6 3*5000
$Eng
chung
$Eng
chung
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
fư;ng drn t^ chyc thực h.Rn 3hư0ng trBnh
g.áO dZc GTG nOn (Gru g.áO Q;n'
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
TuyCn tM/ th0 ca5 truyRn 1C5 trN ch0.5 cFu đ:

ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
fư;ng drn _IO vR Gô. trưung trOng trưung
GTG nOn
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
#.áO dZc Xj dZng n2ng Qưzng t.ết 1.RG h.Ru
nuI
ZCch, tài liệu có nPi Gun' đ!c cơ quan có thXm
quDQn >h) GuDệt Go cCc 9;\ >hCt hành.
!2ng/đUa các _à. hát5 nh`c 1hông Qu.5 dFn
ca5 hát ru
4/ Hm thanh sthTho, chFt l!n' tốt, c&n' n'hệ
đ=c, in màu tTSc tiK> tT)n mEt đYa, vƒ đSn' bLn'
nhSa cun', tTon'. 9hpn bra mEt tTb@c và mEt sau
bLn' 'iFD in màu có 'hi Ganh m]c cCc bài hCt 6có
thể thaD bLn' b%n' castshth7. 6\P '(m B đYa7
4/ Hm thanh sthTho, chFt l!n' tốt, c&n' n'hệ
đ=c, in màu tTSc tiK> tT)n mEt đYa, vƒ đSn' bLn'
nhSa cun', tTon'. 9hpn bra mEt tTb@c và mEt sau
bLn' 'iFD in màu có 'hi Ganh m]c cCc bài thơ,
cHu chuDện 6có thể thaD bLn' b%n' castshth7.
TT M) *Ố M+ TNC T,N THIẾT BỊ Đ-T *L M. T/ Y,U CẦU -0 MU $D1 2IẾN(
ĐỐI
T34NG
Đ56 789 :;
-AT
-AT
<
T=>6= ?8@6 :;
-AT
121 ()*+3121 V>0*3 !2ng/đUa hBnh {Ve tranh thYO truyRn 1C{ !" 1 #.áO v.ên <05000 *6 <05000
122 ()*+3122 V>0*4 !2ng/đUa hBnh {WC chuyRn thYO tranh{ !" 1 #.áO v.ên <05000 *6 <05000
123 ()*+3123 V>0** !2ng/đUa hBnh vq !ác fD !" 1 #.áO v.ên 3*5000 *6 3*5000
124 ()*+3124 V>0*+ !" 1 #.áO v.ên 31*5000 *6 31*5000
TF67 :G67 HIJ MG !-" ?KF8 LLMANLOANP!
(Đơn giá trên đã bao gồm thuế GTGT)
eà 9Pi, n'àD 3 thCn' # n%m B100
4huXn V4/, Hm thanh sthTho, hrnh ảnh đ‰>, chFt
l!n' tốt, c&n' n'hệ Gậ>, in màu tTSc tiK> tT)n
mEt đYa, vƒ đSn' bLn' nhSa cun', tTon'. 9hpn
bra mEt tTb@c và mEt sau bLn' 'iFD in màu có 'hi
Ganh m]c cCc đoạn ViGho. 6\P '(m B đYa7
4huXn V4/, Hm thanh sthTho, hrnh ảnh đ‰>, chFt
l!n' tốt, c&n' n'hệ Gậ>, in màu tTSc tiK> tT)n
mEt đYa, vƒ đSn' bLn' nhSa cun', tTon'. 9hpn
bra mEt tTb@c và mEt sau bLn' 'iFD in màu có 'hi
Ganh m]c cCc đoạn ViGho. 6\P '(m B đYa7
4huXn V4/, Hm thanh sthTho, hrnh ảnh đ‰>, chFt
l!n' tốt, c&n' n'hệ Gậ>, vƒ đSn' bLn' nhSa
cun', tTon'. 9hpn bra mEt tT@c và mEt sau bLn'
'iFD in màu có 'hi Ganh m]c cCc đoạn ViGho.
!2ng/đUa hBnh các hO`t đ"ng g.áO dZc thYO
ch đq
4huXn V4/, Hm thanh sthTho, hrnh ảnh đ‰>, chFt
l!n' tốt, c&n' n'hệ Gậ>, in màu tTSc tiK> tT)n
mEt đYa, vƒ đSn' bLn' nhSa cun', tTon'. 9hpn
bra mEt tT@c và mEt sau bLn' 'iFD in màu có 'hi
Ganh m]c cCc đoạn ViGho. 6\P '(m 5 đYa7
G=8 :=QR #.á trên chưa _aO gDG T.v.5 đTu $V$5 đàn 7rgan
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
G89 SI8
27/27

TT MÃ SỐ Mã TNC 7 MN561007 TPG-04

TÊN THIẾT BỊ Phản

ĐVT Cái

SL 18

ĐỐI Đơn giá có VAT Thành tiền có TƯỢNG MÔ TẢ YÊU CẦU VỀ MẪU (DỰ KIẾN) VAT % VAT Trẻ Mặt phản bằng gỗ tự nhiên không thấm nước đảm 660,000 10% 11,880,000 bảo an toàn, kích thước tối thiểu (1200x800x50)mm, bề mặt phẳng, có thể xếp lại dễ dàng. Vật liệu bằng inox đủ để tối thiểu 35 đôi giày, dép. Đảm bảo chắc chắn. Dùng chungBằng nhựa thông dụng có nắp đậy. Trẻ Vật liệu inox dung tích tối thiểu 20 lít, có nắp đậy, có van vòi, có chân đế cao khoảng 500mm, đảm bảo chắc chắn, an toàn. Trẻ Trẻ Trẻ Bằng nhựa thông dụng có nắp đậy. Bằng nhựa thông dụng. Mặt bàn bằng gỗ ghép tự nhiên chịu nước, chịu lực. Chân bàn bằng thép sơn tĩnh điện, kích thước (900x480)mm, chiều cao 500mm đảm bảo chắc chắn, an toàn. Mặt ghế bằng gỗ ghép tự nhiên chịu nước, chịu lực. Chân ghế bằng thép sơn tĩnh điện. Kích thước mặt ghế (260x260), chiều cao ngồi 280mm, đảm bảo chắc chắn, an toàn. Trẻ 759,000 10% 187,000 10% 638,000 10% 1,518,000 374,000 638,000

8 9 10

MN561008 T22010A

Giá để giày dép

Cái Cái Cái

2 2 1

MN561009 TOM 38000 Thùng đựng rác có nắp đậy MN561010 T22013+T22007 Thùng đựng nước có vòi

11 12 13

MN561011 T22013B MN561012 T22013A MN561013 T21006

Xô Chậu Bàn cho trẻ

Cái Cái Cái

2 2 18

60,500 10% 60,500 10% 605,000 10%

121,000 121,000 10,890,000

14

MN561014 T21010

Ghế cho trẻ

Cái

35

Trẻ

215,000 10%

7,525,000

15

MN561015 T21005

Bàn giáo viên

Cái

1

Giáo viên Mặt bàn bằng gỗ ghép tự nhiên chịu nước, chịu lực. Chân bàn bằng thép sơn tĩnh điện, kích thước mặt bàn (950x500)mm, chiều cao 550mm, đảm bảo chắc chắn. Giáo viên Mặt ghế bằng gỗ ghép tự nhiên chịu nước, chịu lực. Chân ghế bằng thép sơn tĩnh điện. Kích thước mặt ghế (320x320)mm, chiều cao ngồi 350mm, đảm bảo chắc chắn. Trẻ Vật liệu bằng gỗ MDF, có các ngăn để đồ dùng, đồ chơi và học liệu. Đảm bảo chắc chắn, thẩm mĩ phù hợp với lớp học.KT: D100 x C90 x S30 (cm)

650,000 10%

650,000

16

MN561016 T21009

Ghế giáo viên

Cái

2

245,000 10%

490,000

17

MN561017 TN09112

Giá để đồ chơi và học liệu

Cái

5

1,850,000 10%

9,250,000

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->