BẢNG TÍNH CHI TIẾT PHẦN XÂY LẮP

CÔNG TRÌNH : NHÀ ĐA NĂNG, DỊCH VỤ THƢƠNG MẠI & NHÀ Ở - SỐ 7 TRẦ
HẠNG MỤC : PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ
Stt
A
3

3

3

3

3

Mã định
mức

Đơn
vị

Diễn giải công việc

Hãng sản xuất

Nước sản xuất

HỆ THỐNG ĐIỆN - KHU CĂN HỘ
Tủ điện phòng
BA.17104 Tủ điện phòng

tủ

32.00

BA.19303 Aptmat MCB 2P -63A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P -20A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P -16A/ Icu = 4.5kA

cái

256.00

BA.19201 Aptmat MCB 1P - 10A/ Icu = 4.5kA

cái

64.00

BA.17104 Tủ điện phòng

tủ

32.00

BA.19303 Aptmat MCB 2P - 63A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P - 20A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P - 16A/ Icu = 4.5kA

cái

224.00

BA.19201 Aptmat MCB 1P - 10A/ Icu = 4.5kA

cái

64.00

BA.17104 Tủ điện phòng

tủ

32.00

BA.19303 Aptmat MCB 2P -63A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P -20A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P -16A/ Icu = 4.5kA

cái

192.00

BA.19201 Aptmat MCB 1P - 10A/ Icu = 4.5kA

cái

64.00

BA.17104 Tủ điện phòng

tủ

32.00

BA.19303 Aptmat MCB 2P -63A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P -20A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P -16A/ Icu = 4.5kA

cái

224.00

BA.19201 Aptmat MCB 1P - 10A/ Icu = 4.5kA

cái

64.00

BA.17104 Tủ điện phòng

tủ

32.00

BA.19303 Aptmat MCB 2P -63A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P -20A/ Icu = 4.5kA

cái

32.00

BA.19302 Aptmat MCB 1P -16A/ Icu = 4.5kA

cái

192.00

BA.19201 Aptmat MCB 1P - 10A/ Icu = 4.5kA

cái

64.00

Sáng tạo - SUNLIGHT LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng

VIỆT NAM
ASIA
ASIA
ASIA
ASIA

Tủ điện phòng
Sáng tạo - SUNLIGHT LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng

VIỆT NAM
ASIA
ASIA
ASIA
ASIA

Tủ điện phòng
Sáng tạo - SUNLIGHT
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng

VIỆT NAM
ASIA
ASIA
ASIA
ASIA

Tủ điện phòng
Sáng tạo - SUNLIGHT
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng

VIỆT NAM
ASIA
ASIA
ASIA
ASIA

Tủ điện phòng khu căn hộ

Mã định
Diễn giải công việc
mức
B HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHUNG

Đơn
vị

Stt

3

Khối lượng

Thanh dẫn busway

1/35

Khối lượng

Sáng tạo - SUNLIGHT
VIỆT NAM
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
ASIA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
ASIA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
ASIA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
ASIA
hoặc tƣơng đƣơng
HẠNG MỤC : PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ
Hãng sản xuất

Stt

Mã định
mức
TT
BA.15413

Đơn
vị

Diễn giải công việc
Thanh dẫn busway 1000A 3P+N+50%E AL

Khối lượng

268.00

Hộp cắm (PLUG-IN UNIT) có gắn kèm MCCB 3P125A-34,5kA

cái

32.00

04.6104 Đầu bịt cuối 1000A

cái

2.00

04.3008 Giá đỡ (Vertical Hanger)

cái

134.00

04.6104 Khuỷ nối (ELBOW 1600A)

cái

16.00

tủ

1.00

BA.19303 Aptomat MCCB 3P - 60A/Icu= 16kA

cái

1.00

BA.19303 Aptomat MCCB 3P - 60A/Icu= 16kA

cái

2.00

BA.19201 Aptomat MCCB 1P - 10A/Icu= 4,5kA

cái

2.00

cái

4.00

cái

6.00

cái

2.00

cái

1.00

cái

1.00

cái

4.00

cái

2.00

bộ

1.00

hệ

1.00

tủ

1.00

BA.19305 Aptomat MCCB 3P - 160A/Icu= 16kA

cái

1.00

BA.19303 Aptomat MCCB 3P - 80A/Icu= 16kA

cái

2.00

BA.19201 Aptomat MCCB 1P - 10A/Icu= 4,5kA

cái

2.00

Hãng sản xuất
HENIKWON hoặc tƣơng
đuơng
HENIKWON hoặc tƣơng
đuơng
HENIKWON hoặc tƣơng
đuơng
HENIKWON hoặc tƣơng
đuơng
HENIKWON hoặc tƣơng
đuơng

Nước sản xuất

ASIA
VIỆT NAM - ASIA
VIỆT NAM - ASIA
VIỆT NAM - ASIA
VIỆT NAM - ASIA

Tủ điện TĐBN

4
05.1002

Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện, kích
thƣớc (800x600x300)mm

05.4103 Cầu chì 220V/2A
05.5002

Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng
220V/5W (đỏ, vàng, xanh)

BA.19303 Contractor 4P - 100A
05.5001 Rơ le trung gian
BA.19201 Biến áp cách ly 220VAC/24VAC-500VA
05.4103 Nút ấn ON/OFF lắp tử
BA.18103 Công tắc chuyển mạch 3 vị trí
04.5102 Thanh cái đồng 3P-4W - 100A

TT

Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt, tấm bakelit đỡ thanh
cái, hệ thống dây dẫn nhị thứ, thanh nối đất, công
tác cửa, đèn chiếu sáng, cầu đấu điều khiển,
máng cáp nhựa,số lồng dây, bảng biểu,etc

Hainam - SUNLIGHT
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
QPS - HRW hoặc tƣơng
đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện

VIỆT NAM - ASIA

Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện

KOREA - VIỆT
NAM - CHINA

ASIA
ASIA
ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
VIỆT NAM - ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
VIỆT NAM - ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA

Tủ điện TĐCH

5
05.1002

Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện, kích
thƣớc (800x600x300)mm

05.4103 Cầu chì 220V/2A

cái

4.00

Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng
05.5002
220V/5W (đỏ, vàng, xanh)

cái

6.00

cái

2.00

cái

1.00

cái

1.00

cái

4.00

cái

1.00

bộ

1.00

BA.19303 Contractor 4P - 100A
05.5001 Rơ le trung gian
BA.19201 Biến áp cách ly 220VAC/24VAC-500VA
05.4103 Nút ấn ON/OFF lắp tử
BA.18103 Công tắc chuyển mạch 3 vị trí
04.5102 Thanh cái đồng 3P-4W - 100A

2/35

Sáng tạo - SUNLIGHT
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
QPS - HRW hoặc tƣơng
đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện

VIỆT NAM
ASIA
ASIA
ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
VIỆT NAM - ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
VIỆT NAM - ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA

Stt

Mã định
mức

Diễn giải công việc

Đơn
vị

TT

Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt, tấm bakelit đỡ thanh
cái, hệ thống dây dẫn nhị thứ, thanh nối đất, công
tác cửa, đèn chiếu sáng, cầu đấu điều khiển,
máng cáp nhựa,số lồng dây, bảng biểu,etc

hệ

1.00

tủ

1.00

BA.19302 Aptomat MCCB 3P - 100A/Icu= 16kA

cái

1.00

BA.19302 Aptomat MCCB 1P - 20A/Icu= 4,5kA

cái

3.00

BA.19302 Aptomat MCCB 1P - 16A/Icu= 4,5kA

cái

5.00

BA.19201 Aptomat MCCB 1P - 10A/Icu= 4,5kA

cái

1.00

cái

3.00

cái

3.00

05.4103 Nút ấn ON/OFF lắp tủ

cái

3.00

05.4103 Cầu chì 220V/2A

cái

4.00

Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng
220V/5W (đỏ, vàng, xanh)

cái

3.00

Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt, tấm bakelit đỡ thanh
cái, hệ thống dây dẫn nhị thứ, thanh nối đất, công
tác cửa, đèn chiếu sáng, cầu đấu điều khiển,
máng cáp nhựa,số lồng dây, bảng biểu,etc

hệ

1.00

tủ

1.00

BA.19303 Aptomat MCCB 3P - 40A/Icu= 16kA

cái

1.00

BA.19302 Aptomat MCCB 1P - 16A/Icu= 4,5kA

cái

20.00

BA.19201 Aptomat MCCB 1P - 10A/Icu= 4,5kA

cái

2.00

Khối lượng

Hãng sản xuất

Nước sản xuất

Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện

KOREA - VIỆT
NAM - CHINA

Tủ điện TĐNN

6
05.1002

Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện, kích
thƣớc (800x600x300)mm

05.5001 Rơ le thời gian
BA.19303 Contractor 2P - 20A / 220V

05.5002

TT

Sáng tạo - SUNLIGHT
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện

VIỆT NAM
ASIA
ASIA
ASIA
ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
VIỆT NAM - ASIA

KOREA - VIỆT
NAM - CHINA

Tủ điện TĐH

7
05.1002

Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện, kích
thƣớc (800x600x300)mm

05.4103 Cầu chì 220V/2A

cái

3.00

Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng
220V/5W (đỏ, vàng, xanh)

cái

3.00

Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt, tấm bakelit đỡ thanh
cái, hệ thống dây dẫn nhị thứ, thanh nối đất, công
tác cửa, đèn chiếu sáng, cầu đấu điều khiển,
máng cáp nhựa,số lồng dây, bảng biểu,etc

hệ

1.00

tủ

2.00

BA.19303 Aptomat MCCB 3P - 25A/Icu= 4,5kA

cái

2.00

BA.19302 Aptomat MCCB 3P - 25A/Icu= 4,5kA

cái

4.00

BA.19201 Aptomat MCCB 1P - 10A/Icu= 4,5kA

cái

4.00

05.5002

TT

Sáng tạo - SUNLIGHT
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện

VIỆT NAM
ASIA
ASIA
ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
VIỆT NAM - ASIA

KOREA - VIỆT
NAM - CHINA

Tủ điện TĐTG.H1 & TĐTG.H2

8
05.1002

Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, sơn tĩnh điện, kích
thƣớc (800x600x300)mm

05.4103 Cầu chì 220V/2A
05.5002

Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng
220V/5W (đỏ, vàng, xanh)

BA.19303 Contractor 4P - 25A

3/35

cái

8.00

cái

12.00

cái

4.00

Sáng tạo - SUNLIGHT
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
Đồng bộ theo nhà SX tủ
điện
LS - MG - ABB - LIOA
hoặc tƣơng đƣơng

VIỆT NAM
ASIA
ASIA
ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA
VIỆT NAM - ASIA
KOREA - VIỆT
NAM - CHINA

VIỆT NAM .2mm.LIOA hoặc tƣơng đƣơng Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện VIỆT NAM Tủ điện tổng tầng 4 đến tầng 18 (30 tủ) 9 05.LIOA hoặc tƣơng đƣơng Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện VIỆT NAM Tủ điện tầng áp mái và tầng mái (2 tủ: TDM.ABB . vàng.00 cái 32.4103 Cầu chì 220V/2A cái 6. tôn dày 1.63A/Icu= 4.ASIA KOREA .5002 TT Đồng bộ theo nhà SX tủ điện ASIA ASIA ASIA ASIA KOREA . công tác cửa.VIỆT NAM .CHINA VIỆT NAM . kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ.2mm.10A/Icu= 4.5kA cái 4.19302 Aptomat MCCB 3P .số lồng dây. kích thƣớc (1400x600x400)mm 05. hệ thống dây dẫn nhị thứ. cầu đấu điều khiển.1002 Khung tủ điện. tấm bakelit đỡ thanh cái.00 hệ 32. đèn chiếu sáng.etc Hãng sản xuất Nước sản xuất Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .00 BA. tấm bakelit đỡ thanh cái.SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS .VIỆT NAM . thanh nối đất.16A/Icu= 4.5kA cái 6.5kA cái 4.MG .CHINA KOREA .số lồng dây. công tác cửa.MG .00 05.VIỆT NAM .ABB .CHINA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS .16A/220V cái 30.Stt Mã định mức Đơn vị Diễn giải công việc Khối lượng 05. sơn tĩnh điện.25A/Icu= 4.LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM ASIA ASIA KOREA .CHINA Hainam .CHINA Tủ điện chiếu sáng chung (hành lang 4-18) 11 05.00 tủ 6.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .1002 Khung tủ điện.20A/Icu= 4.19302 Aptomat MCCB 1P .CHINA KOREA .ABB . vàng.00 BA.etc ASIA ASIA ASIA KOREA .ASIA KOREA .MG .00 BA.4103 Cầu chì 220V/2A cái 96.ABB .ABB .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .1002 Khung tủ điện. xanh) 04.ABB .MG .00 05. sơn tĩnh điện.MG .19302 Aptomat MCCB 1P .19302 Aptomat MCCB 3P .CHINA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA . thanh nối đất. cầu đấu điều khiển.19201 Aptomat MCCB 1P .CHINA VIỆT NAM .5kA cái 160. tôn dày 1. đèn chiếu sáng.00 05.2) 10 05.00 05. máng cáp nhựa. thanh nối đất. bảng biểu.CHINA Hainam .19303 Aptomat MCCB 3P .00 hệ 2.00 BA.00 BA.MG .5kA cái 32.VIỆT NAM .1 & TDM. kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ.125A/Icu= 16kA cái 32.19201 Aptomat MCCB 1P .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .5001 Rơ le trung gian cái 4.00 BA.4103 Nút ấn ON/OFF lắp tủ cái 8. xanh) cái 6.16A/Icu= 4.VIỆT NAM .00 BA.etc hệ 6.SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS .ABB . bảng biểu.00 BA.00 Đèn tín hiệu báo pha f21mm.19303 Contractor 2P .00 BA.CHINA . tấm bakelit đỡ thanh cái.5001 Rơ le thời gian cái 2.00 cái 2.MG . kích thƣớc (800x600x300)mm 4/35 Sáng tạo .2mm.5kA cái 30.5002 Đèn tín hiệu báo pha f21mm.ABB . máng cáp nhựa.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .00 BA.MG . công tác cửa. kích thƣớc (1200x600x400)mm 05.18103 Công tắc chuyển mạch 3 vị trí TT Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt.200A TT Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt.5kA cái 12.ABB .VIỆT NAM . hệ thống dây dẫn nhị thứ.CHINA KOREA .VIỆT NAM .số lồng dây.00 tủ 32.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .VIỆT NAM . bảng biểu.VIỆT NAM . đèn chiếu sáng.80A/Icu= 16kA cái 2.5102 Thanh cái đồng 3P-4W . hệ thống dây dẫn nhị thứ. cầu đấu điều khiển. sơn tĩnh điện.00 tủ 2.ABB .19202 Aptomat MCCB 1P .VIỆT NAM .00 cái 96.MG .19302 Aptomat MCCB 1P . tôn dày 1.63A/Icu= 4.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS . máng cáp nhựa.00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt.00 BA.MG .

hệ thống dây dẫn nhị thứ. máng cáp nhựa. kích thƣớc (1200x600x400)mm tủ 10.ABB . bảng biểu.00 Đèn tín hiệu báo pha f21mm.CHINA Hainam .00 05.MG . Hz. thanh nối đất. xanh) cái 18. P.5kA 05. công tác cửa.CHINA Hainam .00 cái 30.ABB .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .00 Đèn tín hiệu báo pha f21mm.ABB . bảng biểu.19202 Aptomat MCCB 1P .4103 Cầu chì 220V/2A cái 18. hệ thống dây dẫn nhị thứ.00 Biến dòng 1600A/5A cái 4.VIỆT NAM .MG .SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS . vàng. tấm bakelit đỡ thanh cái.ABB .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS . tấm bakelit đỡ thanh cái.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .00 Động cơ cho ACB (MCH) 1.số lồng dây.CHINA KOREA . đèn chiếu sáng. thanh nối đất. cầu đấu điều khiển.1000A-380V-50kA cái 1.ASIA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA . kích thƣớc (3200x2100x1000)mm.ABB .ABB .MG .CHINA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .VIỆT NAM .00 Vỏ tủ điện.MG .LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM 1. cầu đấu điều khiển. máng cáp nhựa.100A-380V-16kA cái 1.MG . đèn chiếu sáng.CHINA KOREA . kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .00 Cuộn đóng cho ACB (XF) cái 2. đèn chiếu sáng.ASIA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .ABB .etc hệ 1.MG .00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt. sơn tĩnh điện.00 Cầu chì 220V/2A + đèn báo pha cái 9.00 Vỏ tủ điện dày 2mm.VIỆT NAM .VIỆT NAM .00 5/35 ASIA KOREA . hệ thống dây dẫn nhị thứ.00 Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lƣờng các thông số (I.00 Máy cắt không khí ACB-3P-1600A-100KA cái 2.00 Cuộn cắt cho ACB (MX) cái 2. U.10A/Icu= 4.VIỆT NAM .00 Aptomat 3 cực MCCB-4P .VIỆT NAM .00 Động cơ cho ACB (MCH) cái 2.ABB .ABB .VIỆT NAM .CHINA Hainam . tôn.MG .00 Máy cắt không khí ACB-3P-1600A-100KA 1. Q. sơn tĩnh điện.LIOA hoặc tƣơng đƣơng Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện VIỆT NAM ASIA KOREA .00 05.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .ABB . máng cáp nhựa.1002 Tủ điện hạ thế tổng LV-MSB-2 Vỏ tủ điện dày 2mm.5001 Rơ le thời gian cái 6. xanh) cái 30.00 tủ 1.00 Aptomat 3 cực MCCB-3P . bảng biểu.00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt.MG .MG .5002 TT 05.00 Hệ thanh cái đồng cái 1. công tác cửa. Cos phi) cái 1.VIỆT NAM .00 Bộ liên động cơ khí cho 3 ACB cái 1.MG .MG .CHINA VIỆT NAM .VIỆT NAM . IP4x 1.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS . IP4X tủ 1.50A-380V-6kA cái 1.etc hệ 3.Stt Mã định mức Đơn vị Diễn giải công việc 05.00 Aptomat 3 cực MCCB-3P .00 05.SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS .LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM ASIA ASIA KOREA .LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM Đồng bộ theo nhà SX tủ điện LS .CHINA KOREA . công tác cửa.5002 TT 15 05.00 cái 20.CHINA .CHINA VIỆT NAM .VIỆT NAM .số lồng dây.MG .số lồng dây.CHINA ASIA ASIA ASIA ASIA LS .1002 Tủ điện hạ thế tổng LV-MSB-1 và LV-LL TT 16 Khối lượng Hãng sản xuất Nước sản xuất Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .MG .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS . thanh nối đất.ABB .800A-380V-50kA cái 2.4103 Cầu chì 220V/2A 05.ABB . tấm bakelit đỡ thanh cái.VIỆT NAM . sơn tĩnh điện.SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS . kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ. vàng. kích thƣớc (2400x2100x1000)mm.ABB .1002 BA.MG .LIOA hoặc tƣơng đƣơng KOREA .CHINA KOREA .etc hệ 6.VIỆT NAM .ABB . cầu đấu điều khiển.00 Aptomat 3 cực MCCB-3P .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt.

630A-380V-36kA 1.ABB .số lồng dây.số lồng dây. Q. Hz.00 Aptomat 3 cực MCCB-3P .VIỆT NAM .00 tủ 05.00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt. đèn chiếu sáng. bảng biểu. cầu đấu điều khiển.MG . thanh nối đất.VIỆT NAM .VIỆT NAM .MG .00 Cuộn cắt cho ACB (MX) 1. P.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .ABB .SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS .00 Aptomat 3 cực MCCB-3P .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM Đồng bộ theo nhà SX tủ điện LS .00 Cầu chì 220V/2A + đèn báo pha 6.ABB .MG .100A-380V-16kA 12.100A-380V-16kA 15. P. Q. đèn chiếu sáng.etc 1.00 Hệ thanh cái đồng 1.ABB .00 Aptomat 3 cực MCCB-3P .ABB . cầu đấu điều khiển.SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS .etc 1.00 Biến dòng 1600A/5A 4. Q. máng cáp nhựa. P.MG .ABB . công tác cửa.00 Cầu chì 220V/2A + đèn báo pha 6. thanh nối đất. kích thƣớc (1600x2100x1000)mm. Hz.VIỆT NAM .ABB .VIỆT NAM . công tác cửa.MG . máng cáp nhựa.MG .00 ASIA ASIA ASIA . hệ thống dây dẫn nhị thứ.MG . sơn tĩnh điện.Stt Mã định mức TT 17 Đơn vị Diễn giải công việc Cuộn đóng cho ACB (XF) 1.CHINA Hainam .00 Biến dòng 800A/5A 3.00 05.CHINA ASIA ASIA ASIA ASIA ASIA ASIA 1. IP4x 19 Aptomat 3 cực MCCB-3P .CHINA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .00 Aptomat 3 cực MCCB-3P . U.ABB .etc 1.MG .MG .ABB .00 Hệ thanh cái đồng 1.00 1. kích thƣớc (1600x2100x1000)mm. sơn tĩnh điện.00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt.MG .LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM LS .VIỆT NAM .MG .CHINA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM Đồng bộ theo nhà SX tủ điện LS .00 tủ Vỏ tủ điện dày 2mm.VIỆT NAM .00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt.ABB .MG .LIOA hoặc tƣơng đƣơng KOREA .800A-380V-50kA 2. đèn chiếu sáng. bảng biểu. tấm bakelit đỡ thanh cái. tấm bakelit đỡ thanh cái. máng cáp nhựa.1002 Tủ điện hạ thế tổng LV-EMSB-2 TT Khối lượng 2.1000A-380V-50kA 1.số lồng dây. Cos phi) 1.ABB .CHINA KOREA .ABB .1002 Tủ điện hạ thế tổng LV-EMSB-1 Vỏ tủ điện dày 2mm. cầu đấu điều khiển.VIỆT NAM .LIOA hoặc tƣơng đƣơng KOREA .MG .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .1002 Tủ chuyển nguồn tự động ATS Hãng sản xuất 1.VIỆT NAM .VIỆT NAM .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .ABB .CHINA LS .00 Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lƣờng các thông số (I.LIOA hoặc tƣơng đƣơng KOREA .00 Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lƣờng các thông số (I. Cos phi) 1.00 Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lƣờng các thông số (I.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS . Cos phi) 1.LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA . Hz. hệ thống dây dẫn nhị thứ.CHINA KOREA .00 Biến dòng 800A/5A 3.00 05.ABB .LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM LS . IP4x TT 18 Aptomat 3 cực MCCB-3P .CHINA Hainam . U.MG .00 tủ 6/35 Nước sản xuất LS . công tác cửa.CHINA KOREA .00 Hệ thanh cái đồng 1. tấm bakelit đỡ thanh cái.200A-380V-16kA 1. U.CHINA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .00 1.100A-380V-16kA 2. thanh nối đất.00 Aptomat 3 cực MCCB-4P . bảng biểu. hệ thống dây dẫn nhị thứ.00 Cầu chì 220V/2A + đèn báo pha 6.

MG .LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS . thanh nối đất.50 VIỆT NAM TT TT TT Thanh ren M10 Thanh ren M12 Thanh ren M8 cái cái cái 134. sơn tĩnh điện Máng cáp WxH=50x50 mm.VIỆT NAM . công tác cửa.LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM Đồng bộ theo nhà SX tủ điện Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .MG . Cos phi) 2.VIỆT NAM . cầu đấu điều khiển. bảng biểu.630A-380V-36kA 2.400V . kích thƣớc (1600x2100x1000)mm.số lồng dây. tấm bakelit đỡ thanh cái.MG . LV-C2 400 KVAR TT Khối lượng Hãng sản xuất Nước sản xuất Hainam . thép L50x5. IP4x 2.LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM ASIA KOREA .ABB .ABB . sơn tĩnh điện Máng cáp WxH=200x50 mm.00 Bộ tự động chuyển đổi nguồn 300A 1.00 70. P.00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt. đèn chiếu sáng.00 Hệ thanh cái đồng 2.MG .00 Cầu chì 220V/2A + đèn báo pha 12.00 Contactor chuyên dụng cho đóng cắt tụ bù 50KVAR (không cần cuộn kháng cân bằng) 16.00 Cầu chì 220V/2A + đèn báo pha 6. ống luồn dây và phụ kiện 26 TT TT TT TT TT Thang cáp WxH=600x100 mm. gia công kỹ thuật cái 134.số lồng dây.00 VIỆT NAM VIỆT NAM VIỆT NAM VIỆT NAM VIỆT NAM TT Giá đỡ máng cáp.SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS . kích thƣớc (1000x2100x1000)mm 2. tấm bakelit đỡ thanh cái. sơn tĩnh điện. đèn chiếu sáng.LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM Đồng bộ theo nhà SX tủ điện LS .MG .MG .CHINA KOREA . hệ thống dây dẫn nhị thứ. sơn tĩnh điện Máng cáp WxH=300x50 mm.00 564.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .SUNLIGHT hoặc tƣơng đƣơng LS .00 Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lƣờng các thông số (I. máng cáp nhựa.00 Aptomat MCCB-3P 100AF/100AT 36kA 16.000.50 hz 16. thép L40x4.00 VIỆT NAM VIỆT NAM VIỆT NAM TT Bulông. công tác cửa.etc 2.1002 Tủ tụ bù LV-C1. sơn tĩnh điện Máng cáp WxH=500x50 mm. thang cáp.00 tủ 05. Hz. máng cáp nhựa.ABB .00 30.LIOA hoặc tƣơng đƣơng VIỆT NAM LS . bảng biểu. sơn tĩnh điện.CHINA ASIA 2.VIỆT NAM .etc 2.MG . gia công kỹ thuật cái 391.MG .00 140.00 Biến dòng 800A/5A 12.00 Hệ thanh cái đồng 2.ABB .00 Bộ tụ bù 3 pha 50KVAR .00 Aptomat 3 cực MCCB-3P . thanh nối đất.ABB .VIỆT NAM .ABB . Q.00 168.00 Bộ ĐK tụ bù 8 bậc 2.CHINA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA . sơn tĩnh điện m m m m m 268.VIỆT NAM .Stt Mã định mức TT 20 Đơn vị Diễn giải công việc Vỏ tủ điện dày 2mm.00 960.LIOA hoặc tƣơng đƣơng LS .ABB .CHINA Hainam . cầu đấu điều khiển.CHINA Đồng bộ theo nhà SX tủ điện KOREA .00 VIỆT NAM TT Giá đỡ máng cáp.VIỆT NAM .CHINA LS .00 Bộ tự động chuyển đổi nguồn 800A 1.LIOA hoặc tƣơng đƣơng KOREA . U.ABB . nở các loại bộ 5.00 Vỏ tủ điện dày 2mm. hệ thống dây dẫn nhị thứ.00 ASIA ASIA ASIA Máng.00 Phụ kiện: Giá đỡ máy cắt.00 VIỆT NAM 7/35 .

739 64.631 741.739 128.963.400 270.HI TIẾT PHẦN XÂY LẮP HƢƠNG MẠI & NHÀ Ở .872 119.182 24.107 - 128.968.631 741.726.863 23.631 741.782 - - - - 68.255 373.572 - 2.920 712.152.720 1.739 128.152.182 24.800 430.910 11.600 4.782 3.920 712.560 22.107 - 3.121.800 430.726.127.107 - 128.414.824 - 128.255 8.450.032 123.910 11.400 270.777.777.872 119.871 3.863 23.863 23.777.871 3.127.182 4.786 4.963.032 123.230 17.192.782 3.417 5.600 13.182 4.600 4.800 430.SỐ 7 TRẦN PHÚ HÀ ĐÔNG HẦN ĐIỆN TRONG NHÀ Đơn giá VL chính VL phụ Nhân công Máy 8.600 13.871 3.768 - 84.639 2.963.871 3.963.121.980 373.872 119.889.631 741.934.800 430.739 64.370 2.618 5.618 5.782 3.639 2.414.032 123.414.450.127.824 - 128.847.048 5.768 - 84.910 11.400 270.720 1.230 17.863 23.077.121.782 3.370 64.720 1.863 23.560 22.782 3.824 - 128.720 1.600 13.400 270.910 11.600 13.152.920 712.889.572 - HẦN ĐIỆN TRONG NHÀ 8/35 .560 22.400 270.786 4.151 287.889.127.195 741.121.182 28.370 8.032 123.151 287.560 22.600 13.889.618 5.600 4.600 4.847.182 4.077.032 123.739 64.195 741.824 - 128.227 865.255 8.980 VL phụ Khu căn hộ VL chính Khu căn hộ Nhân công Khu căn hộ Ghi chú Máy Khu căn hộ - - - - 68.572 - - - - - 68.920 712.151 287.782 3.824 - 128.639 2.151 287.872 119.639 2.889.182 32.077.863 23.560 22.963.370 2.152.863 23.260 989.230 17.782 3.863 23.414.980 - - - - 68.800 430.980 2.944 - 84.863 23.414.230 17.872 119.077.920 712.600 4.631 741.777.192.417 5.370 64.227 865.151 287.182 28.863 23.230 17.572 - - - - - 68.618 5.107 - 128.107 - 3.777.127.572 - 2.782 3.720 1.182 4.152.121.910 11.871 3.980 373.592 - 84.255 373.639 2.255 373.182 4.077.618 5.944 - 84.782 8.

600 6.528 301.600 6.600 6.576 8.600 36.600 36.528 - 301.288 4.032 31.600 6.528 - 301.200 12.032 31.528 603.600 6.206.064 63.528 - 301.600 6.032 31.528 603.809.600 6.528 - 301.600 6.528 40.055 - 301.024 1.600 6.165 - 301.110 - 301.800 1.512 504.600 6.200 12.400 24.032 31.528 603.032 31.651.055 - 301.192 189.400 24.600 6.032 31.600 6.600 6.600 6.032 31.528 603.600 6.064 63.400 24.128 126.032 31.206.032 31.528 603.032 31.032 31.032 31.528 - 301.528 9.032 31.200 12.055 - 301.528 - 301.064 63.688 - 301.032 31.528 603.032 31.032 31.600 6.600 6.600 6.008.528 301.600 6.528 80.528 301.032 31.032 31.600 6.528 4.055 - 301.528 1.528 301.032 31.528 - 301.600 6.881 - 301.528 - 301.600 6.Đơn giá VL chính VL phụ Nhân công Máy VL chính Khu căn hộ VL phụ Khu căn hộ Nhân công Khu căn hộ Ghi chú Máy Khu căn hộ 301.032 31.528 1.528 1.528 - 301.200 12.064 63.032 31.528 301.600 6.400 808.110 - 301.200 12.055 - 301.600 6.064 63.032 31.528 301.528 301.600 6.055 - 301.600 6.128 126.206.414.528 301.828.110 - 301.032 31.064 63.528 301.064 63.528 1.528 301.032 31.528 603.055 - 301.600 6.032 31.032 31.616.128 126.600 6.528 - 301.528 301.600 6.032 31.600 6.375 - 301.600 6.200 193.600 6.055 - 301.200 12.600 6.206.224.200 12.600 6.600 6.032 31.032 31.528 - 9/35 .449.032 31.128 126.032 31.110 - 301.032 31.528 603.528 301.064 63.600 96.192 189.600 6.032 31.825.600 6.528 - 301.528 1.032 31.032 31.032 31.600 6.032 31.032 31.809.528 1.600 6.440 - 301.600 6.032 31.200 12.032 31.032 31.165 - 301.032 31.600 6.600 6.400 24.

583 - 301.528 301.528 603.128 126.800 18.032 31.032 31.638 - 301.096 94.528 301.160 157.110 - 301.528 301.528 904.528 904.528 - 301.600 6.032 31.600 6.800 48.110 - 10/35 .032 31.096 94.032 31.032 31.032.528 301.600 6.200 12.400 24.032 31.032 31.000 30.096 94.032 31.600 6.000 120.032 31.032 31.600 6.600 6.Đơn giá VL chính VL phụ Nhân công Máy VL chính Khu căn hộ VL phụ Khu căn hộ Nhân công Khu căn hộ Ghi chú Máy Khu căn hộ 301.550 - 301.200 72.600 6.600 6.600 6.528 603.110 - 301.200 12.528 1.206.032 31.528 1.096 94.600 6.528 904.128 126.220 - 301.032 31.032 31.110 - 301.583 - 301.032 31.583 - 301.055 - 301.055 - 301.256 252.800 18.032 31.600 6.032 31.600 6.206.032 31.528 904.800 18.064 63.032 31.400 24.528 - 301.583 - 301.055 - 301.032 31.600 6.032 31.032 31.600 6.032 31.528 1.528 - 301.032 31.600 6.032 31.400 24.583 - 301.528 301.528 1.128 126.528 1.800 18.528 301.128 126.528 - 301.600 6.600 6.200 12.583 - 301.528 301.528 - 301.600 6.528 904.800 18.800 18.064 63.600 6.032 31.096 94.600 6.032 31.032 31.528 904.600 6.032 31.528 2.528 6.600 6.600 6.528 - 301.032 31.528 904.600 6.032 31.528 - 301.508.096 94.400 24.640 630.583 - 301.528 3.528 603.064 63.600 6.600 6.619.206.600 6.206.600 6.600 6.600 6.600 6.600 6.600 6.384 378.330 - 301.528 - 301.032 31.096 94.600 6.032 31.800 18.412.032 31.528 301.

165 - 301.200 193.200 12.032 31.120 5.651.600 36.400 24.032 31.809.Đơn giá VL chính VL phụ Nhân công Máy VL chính Khu căn hộ VL phụ Khu căn hộ Nhân công Khu căn hộ Ghi chú Máy Khu căn hộ 301.528 1.192 189.600 6.032 31.600 6.200 12.110 - 301.651.200 12.600 6.032 31.032 31.055 - 301.600 579.600 6.600 6.055 - 301.032 31.528 9.032 31.110 - 301.528 1.528 1.032 31.064 63.200 12.192 189.024 1.032 31.008.206.200 72.528 28.528 9.619.528 3.600 36.600 6.600 6.055 - 301.881 - 301.165 - 301.809.400 24.064 63.600 36.800 48.528 1.600 6.600 579.953.642 - 301.600 36.953.412.055 - 301.256 252.600 6.651.600 6.528 1.600 6.192 189.072 3.200 12.528 603.809.600 6.528 603.600 6.528 9.528 1.528 1.032 31.128 126.165 - 301.600 6.165 - 301.026.600 6.032 31.192 189.528 9.528 603.600 6.024 1.330 - 301.600 6.600 6.809.881 - 301.064 63.032 31.528 603.220 - 301.032 31.528 1.055 - 301.032 31.008.200 193.600 6.528 603.008.032 31.072 3.008.048.200 193.528 48.384 378.206.960 945.400 24.032 31.826 - 301.032 31.128 126.000 180.200 193.064 63.026.528 9.826 - 11/35 .600 6.032 31.528 28.528 9.032 31.048.600 6.032 31.256.032 31.110 - 301.200 193.024 1.044.600 36.881 - 301.881 - 301.032 31.881 - 301.600 6.528 2.032 31.960 945.024 1.192 189.403 - 301.600 6.651.024 1.528 9.206.032 31.651.008.165 - 301.000 180.064 63.128 126.600 6.600 6.032 31.809.642 - 301.000 965.

960 945.809.528 301.064 63.320 315.032 31.055 - 301.528 3.528 - 12/35 .165 - 301.128 126.528 603.600 6.200 12.528 603.600 6.032 31.495 - 301.032 31.055 - 301.064 63.206.000 120.055 - 301.528 603.032 31.600 6.600 6.096 94.000 60.064 63.032 31.200 12.528 1.640 630.165 - 301.528 603.032 31.600 6.428.600 6.288 283.826 - 301.600 6.600 6.528 - 301.800 18.032 31.600 6.528 301.528 - 301.550 - 301.528 - 301.528 9.600 36.528 - 301.032 31.528 - 301.032 31.600 6.528 603.600 36.576 567.110 - 301.528 301.600 6.600 6.583 - 301.528 - 301.528 301.600 6.748 - 301.528 301.032 31.000 180.200 12.600 6.600 6.032 31.032 31.032 31.032 31.032 31.032 31.528 301.032 31.032 31.528 5.064 63.600 6.192 189.528 - 301.200 12.032 31.809.600 6.600 6.600 6.032 31.600 6.495 - 301.528 301.600 6.600 6.528 301.032 31.528 - 301.032 31.600 6.064 63.016.Đơn giá VL chính VL phụ Nhân công Máy VL chính Khu căn hộ VL phụ Khu căn hộ Nhân công Khu căn hộ Ghi chú Máy Khu căn hộ 301.032 31.032 31.032 31.032.600 6.055 - 301.960 945.032 31.528 904.600 6.032 31.600 6.528 6.032 31.032 31.400 24.600 6.528 1.528 9.048.032 31.528 2.032 31.032 31.528 301.600 6.800 108.600 6.600 6.032 31.192 189.600 6.400 54.032 31.428.714.600 6.055 - 301.576 567.528 5.600 6.200 12.600 6.600 6.528 301.000 180.032 31.032 31.826 - 301.528 1.048.528 - 301.600 6.800 108.275 - 301.

600 6.528 603.528 4.600 6.528 - 301.528 - 301.032 31.600 6.032 31.528 301.600 6.528 - 301.600 6.600 6.055 - 301.528 301.600 6.528 1.528 1.619.032 31.528 - 301.192 189.600 6.Đơn giá VL chính VL phụ Nhân công Máy VL chính Khu căn hộ VL phụ Khu căn hộ Nhân công Khu căn hộ Ghi chú Máy Khu căn hộ 301.583 - 301.528 - 301.032 31.032 31.055 - 301.528 301.528 301.600 6.032 31.032 31.809.528 301.809.200 12.032 31.528 603.064 63.600 6.600 36.600 6.600 6.032 31.600 6.528 904.032 31.600 6.528 - 301.206.032 31.032 31.600 6.809.600 6.528 301.192 189.528 1.032 31.600 36.600 6.032 31.200 12.032 31.400 24.600 13/35 6.600 36.032 31.528 301.600 6.165 - 301.032 31.800 18.032 31.528 - 301.528 - 301.528 1.032 31.032 31.528 301.032 31.032 31.032 31.583 - 301.600 6.528 301.600 6.600 6.064 63.480 472.032 31.032 31.528 - .384 378.600 6.032 31.600 6.600 6.096 94.032 31.600 6.528 - 301.528 - 301.600 6.128 126.600 6.528 - 301.200 72.032 31.192 189.528 904.913 - 301.032 31.032 31.528 3.600 6.600 6.032 31.528 301.032 31.165 - 301.600 6.330 - 301.600 6.165 - 301.000 90.528 301.032 31.110 - 301.600 6.524.096 94.032 31.032 31.528 301.600 6.600 6.600 6.528 - 301.032 31.528 301.800 18.

055 - 301.720 844.024 - 301.619.960 1.288 3.600 96.600 6.032 31.440 - 301.600 6.528 603.600 6.032 31.055 - 301.413.032 31.536.528 603.032 31.440 - 301.032 6.600 6.000 42.330 - 301.Đơn giá VL chính VL phụ Nhân công Máy VL chính Khu căn hộ VL phụ Khu căn hộ Nhân công Khu căn hộ Ghi chú Máy Khu căn hộ 301.032 6.055 - 301.576 180.600 96.828.637.064 63.623 30.206.200 72.781.102.600 301.032 31.528 4.480 8.400 2.192 189.000 157.600 6.055 - 301.449.800 9.384 378.600 6.032 6.528 31.032 31.688 - 301.000 30.688 17.296.032 31.600 6.064 63.032 31.266.600 301.032 31.055 - 301.064 63.200 12.853 - 301.032 31.400 808.800 289.224.000 1.600 6.000 50.600 6.600 301.528 603.048 422.528 31.200 12.528 301.361.616.600 - 14/35 .375 945.032 31.528 - 301.600 6.064 63.600 6.600 6.200 12.032 31.600 6.440 - 301.032 31.600 6.000.200 12.032 31.825.528 118.400 170.402.512 504.528 1.032 6.668.032 31.112.055 - 301.600 6.032 31.512 504.528 4.528 3.165 - 301.160.013.528 301.600 301.528 3.528 4.200 72.048.032 6.528 12.825.400 21.528 603.384 378.240 4.032 31.414.521 2.528 603.064 63.224.414.508.512 504.600 6.064 63.600 6.600 301.343.528 31.600 301.528 40.000 808.288 4.528 603.600 6.600 6.926 - 301.032 31.200 12.200 12.376 5.790.330 - 301.419 4.528 80.528 31.825.600 6.809.032 31.528 - 301.528 31.600 96.600 6.528 1.032 31.224.055 - 301.619.200 12.600 6.076.528 31.064 63.826 5.528 40.032 6.600 36.528 603.032 31.032 31.

15/35 .

16/35 .

17/35 .

18/35 .

19/35 .

20/35 .

21/35 .

22/35 .

23/35 .

24/35 .

25/35 .

26/35 .

27/35 .

28/35 .

29/35 .

30/35 .

31/35 .

32/35 .

33/35 .

34/35 .

35/35 .

'  '    93 .

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful