P. 1
Ngu_phap_Tieng_Nhat_Trung_Cap

Ngu_phap_Tieng_Nhat_Trung_Cap

|Views: 256|Likes:
Được xuất bản bởiPinksniperdx

More info:

Published by: Pinksniperdx on Oct 02, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

06/27/2015

pdf

text

original

Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007

STT Mẫu câu Ý nghĩa Cách dùng
1. ~として・~としても・~とし
ての
Với tư cách là gì đó,
như là cái gì đó
[N]+ として
2. ~とともに Chỉ s th!" đ#i $!ng
t%c t&àn 'i(n đ)ng th*i
1. C+ng ,ới !i đó là$ gì
2. -)ng th*i ,ới cái gì
.. C+ng ,ới / th!" đ#i
thì 0 c1ng th!" đ#i th2&
[N] + とともに
Vる、Aい、Aな、N +
とともに
Vる、N
.. ~において(は)・~において
も・における
3 đ45 đó, t6&ng l7c nà&
đó, t8i th*i đi9$ nà& đó
N + において
:. ~に じて・に じ・に じた 応 応 応 ;h+ h<p ,ới cái gì, =ng
,ới cái gì
N + 応じて
>. にかわって・~にかわり 1. ?h!" ch& cái gì
2. ?h!" $@t ch& !i đó
N + にかわって
A. ~に比べて・~に比べ B& ,ới cái gì N + にくらべて
C. ~にしたがって・~にしたがい C+ng ,ới / th!" đ#i thì
0 th!" đ#i
V る、N DgEc hánF Dth9 hi(n
s th!" đ#iF
G. ~につれて・~につれ C+ng ,ới / th!" đ#i thì
0 th!" đ#i
V る、N DgEc hánF Dth9 hi(n
s th!" đ#iF
H. ~に して 対 DはF・~に して・ 対
に対しても・に対する
-Ei ,ới N + に して 対 D-Ing s!5 là
cách JK s, thái độ đEi ,ới N
L đIng t6ướcF
1M. ~について(は)・~につ・
~についても・についての
?h9 hi(n nội '5ng nói
ch5"(n, s5" nghN
N + について
11. ~にとって(は)・~にとって
も・~にとっての
-Ei ,ới cái gì đó N + にとって D;hO! s!5 là
s5" nghN, đánh giá cP! ngư*i
nói L ,ế t6ướcF
12. ~に!って・~に!い・~に!
"
C+ng ,ới / th!" đ#i thì
0 th!" đ#i
C+ng ,ới cái gì đó
V る、N DgEc hánF Dth9 hi(n
s th!" đ#iF
N + に!って
1.. ~に#って・~に#$・~に#
る・に#っては
Q ?h9 hi(n chP th9 cP!
hành động DRS độngF
Q Ng5"Tn nh4n, lU '&
Q ;hưVng pháp
Q ?+" th2& cái gì đó $à
Whác nh!5
Q ?6ư*ng h<p nà& đó
N + に#って
1:. ~に#ると・に#れ% ?h2& cái gì đó N
1>. ~&'(に(して)・~&'(
として
Xấ" cái gì đó là$ t65ng
t4$
N + &'(に
)の*は+,-./&'(
に工業化を進めている。
1A. ~&0わ1・~は0わ1 YhZng [nh hưLng,
WhZng \5!n h(, liTn
\5!n đến
N + &0わ1
1C. ~&はじ2・~&はじ2と3る Xấ" là$ ,O '] đi9n hình N + &はじ2
1G. ~&もとに・~&もとにして Xấ" là$ tiT5 ch5^n, tài
li(5
N +
1H. ~"4(に) ?hT$ ,à&, hVn thế nữ! V, A い, A な、N
2M. ~"5に・~ない"5に Q -7ng l7c
Q ?6&ng l7c nà& đó có
$ột ,i(c nà& đó J2n
,à& D,i(c J2n ,à& là
Whách \5!nF
V る, V ない, Aい, Aな, N

21. ~おか67・~おか68 ?h9 hi(n ng5"Tn nh4n V, A い, A な、N
1
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
$à Wết \5[ cP! nó là
tEt, s_c thái c45 R!&
hà$ s Riết Vn
9は:のお;<=>のおか
67、?@にな$AしたB
22. ~かわ$に Q ?h!" ,ì là$ ,i(c gì thì
là$ gì
Q ?h!" thế !i là$ gì đó
Q 0i95 thS s tưVng
đưVng, \5! l8i
V る
N の
V, Aい, Aい, N
CがDE3るかわ$に、:
なたは掃除してください
2.. ~くらい・~Fらい・~くらい
8・~Fらい8
Q ?h9 hi(n $=c độ cP!
tình t68ng hi(n t8i
Q `t nhất c1ng ph[i '&
cái gì đó
Vる, Vない, Aい, Aな, N
V (thể ngắn), N
GにHったら、:い=つF
らいしてIしいB
2:. ~J'に・~J'8 -7ng ,à& l7c đ!ng là$
gì đó DthưVng là $!ng
nghN! WhZng tEtF
Vている, Nの
K4ているJ'に、Lしか
けられてMったB
2>. ~NO Ng!" s!5 Whi là$ gì,
ng!" lập t=c là$ gì đó
V (b A3)
N
P)"にQNO、RL&
してく8=いB
2A. ~Sい8・~Sい7・~Sいか ?h9 hi(n ng5"Tn nh4n,
Wết \5[ cP! nó WhZng
tEt
V, Aい, Aな, N
TのSい7、UV7な
かったB
2C. ~たとた>(に) Ng!" s!5 Whi là$ gì đó Vた
2G. ~たW(に) abi lcn Vる, N
2H. ~てXY B!5 đó Dđộng td L t6ước
WhZng ph[i là động td
J5ng $à có th9 We& 'àiF
Vて
.M. ~とお$(に)・~とお$
(に)
?h2& cái gì đó V
.1. ~と)Z(に)・~と)Z[・
~と)Z&
Nói ,f th*i đi9$,
WhZng gi!n 'ign 6!
Vる, Vた, Vている,
Aい
5\"]^_=>の"わ=
&していると)Zに、`G
がaってYたB
いいと)Z[YAしたbB
c5\"]3いか&dった
>73BefにgべAし\
"B
.2. ~I]・~I]8・I]の ?h9 hi(n cấp độ cP!
hành động, tOnh chất, s
,i(c
?h9 hi(n $=c độ c!&
nhất
Vる, Vない, Aい, Aない,
N
Cにもhいたい)とがiI
]:るB
Vる, N … I] はない
jkI]lのいいGには
会った!"ない。
戦争ほど悲惨なものはな
いB
... ~%か$に Chỉ '& cái gì đó, th9
hi(n t4$ t68ng tiếc n5Ei
'& Wết \5[ Jấ5 RLi $ột
ng5"Tn nh4n '5" nhất
V, Aい, Aな, N
"m&ついた%か$にnG
に#わ$てし%った。
.:. ~もの8から XU '&, lU t6ấ5, cách nói V, Aい, Aな, Nな
2
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
6ất h!" đư<c sK ']ng 事故で電車が遅れたもので
3からB くなって3oA &
S>B
.>. ~#"に・~#"な Như là, đư! 6! $ột ,O
']
Như là, th9 hi(n $]c
tiT5
Vる#"に, Nの#"な
pq^の#"なrいsは:
%り'()は*り%+,。
Vる, Vない#"に
tu&vかない#"に@&
つけてく8=いB
.A. ~ew8 Chỉ s th!" đ#i, Wh5"nh
hướng, càng ngà" càng
Dthng lTn,iF
N&t2j -ộng td th9 hi(n
s th!" đ#i
Vる
Jx、yz{|}~の•€
<は 4るew8B -
Jx、•‚&ƒわないの
7、„れるew7Mってい
るB
.C. ~おmれが:る Có ng5" cV là, 2 6Ing là V る (Ch! h"nh #$ng)
N の (%anh t& g'c (án)
)の…@は†‡のおmれは
:$AS>B
.G. ~)とになっている ?h9 hi(n ' đSnh, \5"
đSnh, \5" t_c, tập \5án.
Vる, Vない, Aい
cˆの‰Š‰には、‹Œと
会.!になっている。
•Ž7、••&‘かSては
いけない)とになってい
るB
.H. ~)とはない YhZng ccn thiết, WhZng
nhất thiết là$ gì đ&
Vる
’“が”•:るから、–F
)とはないB
:M. ~しかない Chỉ ckn cách là$ cái gì
đó
Vる
事故で電車が動かないか
ら、 いて—くしかないB /
:1. ~とい")と8 Ngh2 nói 6Ing là, có
,i(c là
Có U là, có U nghN! là
V (thể ngắn), Aい, Aな, N
(との)と)
:したは5\っと˜しい>
73B
4Bじ™、yqš›qには
(0ない!い.!)す
かB
œ•žがないとい")とŸ
とい")と73bB
:2. ~Aい・~Aいか /. Có ll là WhZng
0. m5"ết WhZng Dth9
hi(n U chOF
VるAい(3る¡¢3A
い)
)>なA1い£¤¥¦|[
は§ˆとYるAいB
:.. ~わけがない・わけはない YhZng th9 là$, $!ng
tOnh Wh[ nhng, nhng lc
là chOnh
V, Aい, Aな, Nの
:>な¨©な がªれるわ 1
けがないB
::. ~わけにはいかない・~わけに
もいかない
/. YhZng th9 có
ch5"(n Dth2& đ8&
lU, lU '& Jn hội
WhZng ph[i Wh[
nhngF.
0. ;h[i là$ gì đó Dh!i
lcn phP đSnhF
Vるわけにはいかない
絶対にほかの人に言わない
と«¬したの7、L3わけ
いはいかないB
Vないわけにはいかない
-‰®¯が:るの7、UV
しないわけにはいAS
>B
3
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
:>. ~から~にかけて Yh&[ng cách đ8i Whái,
td cái gì đến cái gì Dcó
th9 đEi ,ới th*i gi!n ,à
Wh&[ng cáchF
NからNにかけて
234か0534にか6
て、°±²³が—われてい
るB
:A. た!7~ても・た!7~)も Ch& '+ sth $à ,on たと4+Vても, Aい, A
な7も, N7も
+•7´2た°8から、た
と4µ¶しても·¸しな
いB
:C. ~=4~% Nế5 chỉ là p VA3+=4+3れ%)し
なけれ%
¹)›|¤º|¥¦q»|
はお¼&½れ=43れ%g
べられる¾•なg¿8B
A(い)く
A(な)7 =4+:れ
%)
N 7 なけれ%
À)ÁÂ=4わかれ%、Ã
Ä7ÅしていA3B
N=4+ÆV%, A(い)
けれ%, A(な)なら, N
ならÇ
È)É=4ÊËなら、]>
な89にも:70$る!;
"B
:G. ~も~%~も・~も~なら~も C1ng có cái nà" ,à
c1ng có c[ cái Wi! nữ!.
C[ st c[ st. Vd! st ,d!
st
DNhấn $8nh, h!i ,ế
c+ng chif5, cách nói
$f$F
N + *V%, A(い)3れ%,
A(な)なら+ + N +も
9はおÌ&Í2%、ºÎ{
もÏ"の7、ÐÑが(Ò
8B
:H. ~aら~aら Nà& là thế nà", nà& là
thế Wi!, c[$ giác lộn
Jộn, Rd! Rni, ,ất ,[
D-Ing s!5 thư*ng là s
WT5 c!, phàn nàn cP!
ngư*i nóiF
ÆVる, Aい, N Ç+aら
+ ÆVる, Aい, NÇ+a

!"は#$%の&'()
るaらおÓ.&Ô"aら7
˜しいB
>M. ~8らけ ?&àn, đc" cái gì đó
Dq+ng ,ới nghN! Jấ5,
phcn lớn nhìn ,f Rf
ng&àiF
N + 8らけ
)の£Õq¥はÖが“×い
8らけ7ØoにくいB
>1. ~っÙい Q ?6Zng như là
Q C[$ giác là
Q aà5 s_c h!" '+ng
Q ?hư*ng h!" cái gì
A (b ,) + っÙい
N +っÙい
)のšqÚÛはÜいのに
ÝっÙくž4るB
:の••はA8'Þßなの
に<!ても=>っ?い。
V (b -a.u) +っÙい
jはà$っÙいけれ]、`
4
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
đó, 'g cái gì đó áにâしいG73B
>2. ~がたい Yhó là$ cái gì đó
D?hư*ng Whó ,f $@t
t4$ lUF
V (b -a.u) + がたい
jkがm>な)と&3ると
は、~じがたいB
)のã³はCにはväけ
がたいB
>.. ~が58~が5の r!", thư*ng cái gì
DYhZng ph[i là tOnh
cách, chỉ ngZi th= R!,
h!" sK ']ng ,ới nghN!
Jấ5F
V (b -a.u), N + が58
*が+,-.電車は遅れが
58B
jはJx、Éå&æして、
‰`‚の禤&èoが5
73B
>:. ~@é(êo) rVi hVi st DCó th9 '+ng
,ới ngZi th= nhất,
thư*ng '+ng ,ới c[$
giác Jấ5F
VA3, N +@é
ã³が˜しくて、Jxëし
ìれ@é8B
>>. ~6 ?6&ng có ,s Dthư*ng đi
,ới tOnh td chỉ t4$
t68ng, tình c[$ cP! c&n
ngư*iF
Aい, Aな + 6
jkがíし6な •7Lし @
た。
>A. ~かけ8・かけの・かける Xà$ cái gì đó 'L chdng
B_p cái gì đó Dt6&ng ngữ
pháp 1W"5F
VA3+かけ8
)のã³はa$かけ73か
ら、mのAAにしておいて
ください。
>C. ~る・~れる・~れない /. rết J&ng h&àn t&àn
(る)
($るA? động
td
($ないAYhZng
J59
0. tất là sth DgiEng
$o5 >GF
VA3+る
/012は3れ45た6(
して ってたB
>G. ~îく /. Xà$ đến tận c+ng,
cE g_ng hết s=c
0. tất cái gì đó DgiEng
$o5 >CF, động td
th9 hi9n $=c độ
Whó Whhn.
VA3+îく
ï'、µ¶も:$Aした
が、な>とか)のã³&a
りBく!")(%した。
>H. ~)m・~から)m A. ChOnh là N DNhấn
$8nh N, chOnh N
ch= WhZng ph[i cái
nà& WhácF
0. ChOnh ,ì N
N + )m
cˆ)m®ðにñ5たいB
ÆV, Aい, A(な)8, N
8Ç+から)m
:なたが©†ってくれたか
ら)m、ã³がòく7た
の73B
AM. ~=4・~7=4 -ến c[ sth DCác t6< td
&、が、Ru đi, các t6<
td Whác đ9 ng5"TnF
N + =4
óôõ=4わからないの8
から、Cた5にはöE7
し\"B
A1. ~な]・~な>か・な>て /. Như là st, đư! 6!
$ột ,O '] là$ ch&
c45 nói đó nhv đi$
$f$ $8i đi
N + な]
¹)÷纛な>かし2
て、])—くのB
À)¤^qな>てøù7
5
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
0. B c&i thư*ng, J2$
nhv. ?h9 hi(n t4$
t68ng c&i nhv những
th= WhZng đáng W9,
h&@c ph[n đEi
D$!ng U hVi $ỉ!
$!iF
3#B8れ7も3F7
る#"にな$A3B
A2. ~にúして・~にúしても・~
にCする
XiTn \5!n đến.
q+ng t6&ng ,hn ,iết
DwiEng $o5 1MF
N+にúして
78に9:て;はた<12
:る
A.. ~にû4て・~にû4(にくわ
4て)
rVn nữ! D,hn ,iếtF,
thT$ ,à& cái ,En 'N đn
có Dph4n Ri(t ,ới üにF
N+にû4て
ý@þ‡がÿ>7いる)と
にD7て<EFGHもIJ
化してたB
A:. ~に 4て・~に 4・~に 応 応 応
4る
-áp =ng ,ới, ph4n Ri(t
:, >, A
N+ 4て 応
N là 要求、期待、希望、
~頼
社員の要求に)た4て、労
‘’“&短縮したB
A>. pにKって・~にKい・~に
沿った
xng ,ới N, ph+ h<p ,ới
N, th2& sth DtiT5 ch5^nF
N + に沿って
´Aったw針に沿って、新
しい計画&立てAし\"B
AA. ~に反して・~に反し・に反3
る・~に反した
-i ngư<c l8i ,ới N, đEi
lập ,ới N, t6ái ,ới N. B&
sánh ,ới 対:てj B&
sánh giữ! h!i s ,i(c,
$o5 nà" J[" 6! c+ng
$ột s ,i(c, ,ế s!5
ngư<c ,ới ,ế t6ước
nhưng hVi liTn \5!n đến
nh!5.
N + 反して
紙の•Pに反して、G“は
+然&破壊しているB
AC. ~に基づいて・~に基づ・~
にLMく・にLMいたNにも!
づいて)
q! ,à& sth, lấ" cái gì
là$ gEc đ9 là$ cái gì
đó.
N + に基づいて
=>:た?@にABいて.
£Õq¥&書かなけれ%な
らないB
AG. ~にわたって・~にわた$・~
にわたる・~にわたった
?h9 hi(n s ,i(c đ!ng
đư<c $L 6ộng 6! ,f th*i
gi!n, đS! đi9$ Dt6&ng
ph8$ ,i, Wh&[ng th*i
gi!nF
N + にわたって
チ|=>は…@のた2、に
か月にわたってÞ校&è>
8B
AH. ~%か$か・~%か$7なく Vhn ,iết nhif5 hVn
DWhZng những $à cknF
V (thể ngắn), Aい, Aな, N
+%か$か(%か$7な
く)
林=>のお7œ5m"に
なったOかりか<PQR%
7いた8いたB
CM. ~はもと#$・~はも5Z> / thì đưVng nhiTn, 0
c1ng ,ậ"
N + はもと#$
Ã!7"#&äけたG$の
%&のた2に、;<はもと
Sり<TくUVWXYZ[
もかけつけたB
C1. ~もかAわ1 YhZng đ9 U đến cái gì
DRất chấp cái gìF
N + もかAわ1
Gの'(もかAわ1、R-
の'7)*RL7Lしてい
るGが:るB
6
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
C2. ~&)2て 0Ing tất c[ sth N + &)2て
+はCのた2に(&)2
て、,qºq&->7くれ
た。
C.. ~&}じて・~&}して(&つ
"じて)(&と"して)
/F B5Et sth Dhành động
We& 'àiF
0F 0 WhZng t6c tiếp,
thZng \5! /
N + &}じて
:のÃwは、e.&}じて
/が0いB
社1が˜しいから、2書&
}じて頼>8I"がいいB
C:. ~&2Fって・~&2Fる y&!" \5!nh cái gì, đIng
s!5 là t6!nh cni, cni
nh!5
N + &2Fって
mの•3のŸ4&2Fっ
て、56な78&9わ=れ
た。
C>. ~:A$ Vì \5á cái gì đó nTn
DđIng s!5 là Wết \5[
WhZng tEt, nế5 là '!nh
td ph[i là '!nh td chỉ
tOnh chấtF
Vる, V (thể ngắn), Aな, N
の+:A$
••の:Y&;":A$、
<し3êる)と&hってし
%た。
CA. ~ew・~ew7 ?6ái l8i, $@t Whác Dđư!
6! 2 $@t cP! $ột ,ấn
đfF, h!i ,ế có th9 ngư<c
nh!5 h&@c WhZng ngư<c
nh!5
Vる, Aい, Aな, A(な)
7:る, N7:る
Cのã³は=は>?に˜し
いew、@はAになるB
CC. ~ü7・~üの・~ü7も・~
ü7の
/. B!5 Whi là$ gì D/
là đif5 Wi(n ch& 0F
Vた, Nの
0. ?6&ng giới h8n ,f
th*i gi!n, đif5 Wi(n
Vる, Nの
o>なの•ž&Bいたü7
´2AしたB
•Žのü7はCD7も、E
FにはGCDな)とが:
るB
CG. ~かê$(は)・~かê$7
は・~ないかê$(は)
A. ?6&ng l7c nà& đó,
t6&ng ph8$ ,i nà&
đó, chdng nà&
Vる, Aい, Aな,
Nの)N7:る
0. ?6&ng ph8$ ,i
D$ình t65" nhận, ,f
$@t hi95 Riết, t6i
th=c WhZng ph[i ,f
$@t WhZng gi!n,
th*i gi!nF
Vる, Vた,
C. ?6&ng giới h8n ch&
phep Dgiới h8n Wh[
nhng có th9F
Vる, Nの
q. Chdng nà& chư! th9
nà" thì sl WhZng thế
Wi!, đIng s!5
thư*ng là phP đSnh
V(ない),
A(い)く,
A(な)7, N7
‰`にいるかê$、º|=
>はCにHIしてくれるは
18B
CがJっているかê$は、
)の`はc.eK#くªれ
た\.)す。
’“のL3かê$、Lしð
い&MけAし\"B
Nのかê$が>%Z"B
/aOがPらないかê$、
CDEFGHI(Jか1な
いB
YQ、ã³がいmがしくな
いかê$、くら3HにRû
したいB
CH. ~(か)と;"と・~(か)と
;ったら
Ng!" s!5 Whi, hành
động t6ước J[" 6! 6ất
nh!nh t6&ng Wh&[nh
Wh_c
り]さ,はS=#"ならT
とhったと;"とUV&W
WXしていったB
7
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
Vた
GM. ~か~ないの"5に rành động 1 chư! Wết
th7c thì hành động 2
J[" 6! ng!" Dhành động
có th9 We& 'àiF z đ)ng
th*i, ,d! l7c
Vる, V た + か+
V(ない)+ないか
の"5に
YZq¤[q\qのjは、
たOを2^_い`わった
か]わらないかの"5に、
%たaUたOにbをc6
た。
G1. ~からい"と・~からい4%・
~からいって
yet ,f góc độ nà& đó,
nhìn ,f N, nói ,f N
N+からい"と
'*はG^からい"と_`
2だ"<>defはg^S
りhっ!iい。
G2. ~からといって Chỉ ,ì lU '&, chỉ ,ì
ng5"Tn nh4n. -Ing s!5
h!" đi ,ới phP đSnh ,à
động td thư*ng $!ng
nghN! phP đSnh
V(ngắn)、A
い、A(な)8、N
8
おaが:るからといってb
いわけ7はないB
G.. ~からžると・~からžれ%・
~からžて(も)
Nhìn ,f N, nhìn ,f N,
N là cV sL cP! s s5"
đ&án
N + からžると
••のUcとい"dからž
ると、eか3êるß5は、
f1しもいいとはh4な
いB
G:. ~$(8) ¡Chỉ
Vる, Vた, N +
$
¡B5Et DVế s!5 chỉ
t68ng thái We& 'ài, s
,i(c $&ng $5En WhZng
J[" 6!F
Vた+$
jkはg&Bいてもhって
いる$7、i4ないB
jはj»kq\[—った
り<jklくない。
G>. ~くSに ?h9 hi(n t4$ t68ng c&i
thư*ng, Whi9n t6ách.
?h9 hi(n s WT5 c! phàn
nàn cP! ngư*i nói ,ới
ngư*i ngh2.
ChP ngữ cP! ,ế 1 ,à ,ế
2 giEng nh!5 D{4n Ri(t
,ới のにF
?6&ng ngữ c[nh t6!ng
t6|ng WhZng '+ng $o5
nà".
V, Aい, Aな, Nの
Sくm0ないく+に<*U
Gはg7も -したがるB n
GA. ~)とから / là ng5"Tn nh4n, là lU
'& ,à là cV sL cP! ,ế
s!5, $!ng tOnh chất như
là đSnh nghN!
V, Aい, Aな,
A(な)7:る, N
の, N7:る
°がîれている)とから、
lm、/がPった)とが
わっかたB
GC. ~)とに(は) ?hật là, nT5 6! tình c[$,
c[$ J7c cP! ngư*i nói,
đi ,ới td th9 hi(n c[$
J7c
Vた, Aい, Aな
:$がたい)とに、 Þa o
がもら4n)とになったB
8
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
GG. ~じ\"(は)・~üも・~ü

Vf $@t nà& đó, ,f lNnh
,c nà& đó Dt6ước là td
gEc ránF

opにはqrüstなおu
がv0く:るB
GH. ~た34(に)・~た34の・
~の34(に)
B!5 $ột Wh&[ng th*i
gi!n 'ài, 0 là Wết l5ận
Vた, Nの
いZいZK4たw、H社&
x2る)とにしたB
HM. ~たと)Z B!5 Whi Ds!5 $ột
Wh&[ng th*i gi!n 'àiF
Vたと)Z
新しいyqÚz&ƒってo
た!p<!てもqいrす
かったB
H1. ~つい7に Nh4n ti(n
Vる, Vた, Nの
{yq¥[Ôいsに—った
つい7に、Qsの|}H&
žてYたB
H2. ~とい"と・~とい4% iF. -ư! ,O '] tiT5 Ri95
liTn \5!n đến chP đf
N + とい"と
iiF. -ư! 6! những s
,i(c liTn tưLng đến chP
đf
V, Aい, Aな, Nの
st]uUvw!い.!<
%hxyXz{|)す}。
Z~y[!い7O<•s
Õ~¥&•としてMった)
と&;いXしA3B
H.. ~といったら Nói đến cái gì, đIng s!5
là c45 c[$ thán
N + といったら
€•の•‚のþい)とと
いったら、ƒ]いもの7
3B
H:. ~とい"#$ Nói là 0 thì chOnh Jác
hVn L /
V, Aい, A(な), N
jのhいwはÿ2ていると
い"#$、V„している#
"8B
H>. ~%~I] Càng càng
V % + Vる
/ (い)けれ% } /

/(な)なら(7:れ
%) } /なN)*
る)
N な0N)*$O€}
N7:る
…†3れ%3るI]ü©に
なり%す。
HA. ~I] Càng DB th!" đ#i hVi
Whác Rình thư*ngF
Vる, Aい, Aな, N
‡ˆがÜいI]¿sがいい
と‰らないB
HC. ~かの#"8・~かの#"な・
~かの#"に
qư*ng như là / D?hc
tế WhZng ph[i là /
nhưng giEng như /F
YhZng giEng ,ới s&
sánh t6c tiếp như の#
"な、の#"に
~&6$j
V, Aい, A(な), N
7:る+かの#"な
(かの#"に)
jはmの)とについては、
•もm0ないかUS.な‚
&しているB
HG. ~つつ:る -!ng 'cn 'cn, t6ước là
động td th9 hi(n s th!"
đ#i
V(A3)+つつ:

0Šは‹Œ=れつつ:る
が、’“がかか$m"8B
HH. ~てたAらない・~てし\"が
ない
m5á, WhZng th9 chS5
đư<c DChỉ t4$ t68ng
WhZng th9 chS5 đư<cF
õ•からの©紙&Ø>7い
た0<ƒ"„(たくてた%
らなったB
9
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
Ch7j 1F. YhZng đư<c
'+ng đ9 đánh giá
2F. ChP ngữ chỉ $ột
ngư*i
Vて, A(い)くて,
A(な)7
1MM. ~てならない m5á, WhZng th9 chS5
đư<c, chỉ t4$ t68ng
Cách nói c=ng nh_c hVn
s& ,ới $o5 HH, có th9 sK
']ng ,ới các động td t
phát
Vて, A(い)く
て,A(な)7
9}³Ž7••&‘くした
••がかわいm"に;4な
らないB
1M1. ~にAっている -ưVng nhiTn, th9 hi(n
s s5" đ&án $8nh $l
cP! ngư*i nói. Ngư*i
nói tin ch_c 6Ing WhZng
có phưVng án nà& ng&ài
phưVng án /
V, Aい, A(な), N
’>’>…†していない>
8から、cˆの®ðは“け
るにAっているB
1M2. ~に3êない Chỉ là, ch•ng \5! là
V, A(な)7:る, N, N
7:る
Cは”•としてしなけれ%
な0ない!をしたにす…
%+,。
1M.. ~に–×ない Ch_c là sth, có ll là
Ds5" đ&án, đ4" là cách
nói c=ng nh_cF
V, Aい, A(な), N
)のÓ—は˜い’™のもの
に†‡ない。
1M:. ~に×いない Ch_c là, có ll là Ds5"
đ&án, đ4" là cách nói
$f$ 's& hVn 1M.F
V, Aい, A(な), N
かêがないB])かに•と
したに×いないB
1M>. ~にべ・~べ8・~べ7
はない
;h[i Dcó U Wh5"Tn R[&
cP! ngư*i nóiF
NTn là$ gì đó ,ới tư
cách là
Vる+べ8
→ 3る 3べ8
書くšに›•3べd&n
-しA3B
1MA. ~DSりFIか(は)ない・~I
かしかたがない
Chỉ ckn cách, WhZng
ckn cách nà& Whác
DgiEng :MF
Vる+Iかはない
8れにも頼2ないから、+
•7aるIかはないB
1MC. ~P8・~Pに・~Pの r<p, ph+ h<p ,ới N
N+P8
)の¤^qœは•(<P
8B
1MG. ~Pけ8・~Pけに・~Pけの qành ch& cái gì
N+Pけ8
))に:る žのçk¤Ÿ ˆ
s‰]Šは<‹,なEŒ•
け8B
1MH. ~もの(73)か ?5"(t đEi WhZng, s
phP đSnh $8nh $l
Ch7j ?6&ng ,hn nói
'+ng も>か
V, Aい, Aな
:のGがGの¡な>かB
くもU)すか。
11M. ~もの8・~もの7はない 1F. C[$ thán, th!n thL
,f những đif5 s45 s_c
V, Aい, Aな+もの
8
’“のたつのはòいもの7
3bB
10
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
2F. Vi(c thZng thư*ng,
,i(c đưVng nhiTn Dch4n
lU l5Zn đ7ngF
V, Aい, Aな+もの
8
Ã!のとは、8れ7も:
わてるもの8B
.F. ?h9 hi(n s Wh5"Tn
R[& nhv nhàng Dl*i
Wh5"Tn J5ất phát td
hành động $!ng tOnh
chất thZng thư*ngF,
ph4n Ri(t ,ới 1M>
Vる+もの8
GのLは#くBくもの7
3B
Gの¢^&h"もの7は:
り%+,。
:F. r)i tưLng l8i những
đif5 J[" 6! t6&ng \5á
Wh=, t4$ t68ng nhớ
nh5ng
V, Aい, A な(thể /0)
+もの8
••の)Z、いた1ら&し
て、#く9に£られたもの
8B
111. ~わけ8 Chỉ ng5"Tn nh4n D?d
$ột s ,i(c, t68ng thái,
67t 6! Wết \5[F
V, Aい, Aな+わけ
73
¤¥|=>は、お+=>が
‰`G73から、‰`‚が
ü©なわけ73B
NghN! là
V, Aい, Aな+わけ
73
¦yq,|¥の‡vとい
"と、e§¨のsは©ª«
¬になるわけ73bB
112. ~わけ7はない・~わけ7もな

YhZng h•n là, WhZng
ph[i là
;hP đSnh Rộ phận, phP
đSnh $ột phcn, cách nói
gi[$, nói t6ánh
V, Aい, Aな+わけ
8
ß5にMっているわけ7は
ない"<Ž•する•‘はな
いB
11.. ~っけ yác nhận l8i những
đif5 $ình đn Riết nhưng
WhZng nhớ 6! h&@c
những đif5 $ình Riết
nhưng WhZng nhớ chOnh
Jác
V, Aい, A(な), N
jにはA8yqš-qのœ
Â&JらSていなかたっ
けB
11:. ~とか Ngh2 nói, '+ng nhif5
t6&ng ,hn ,iết
V, Aい, A(な), N+と

新Bに#ると、*®¯のW
’“”•"*"る!か。
11>. ~])Z7はない・~])Z7
はなく
Vì lU '& gì đó $à
WhZng th9 là$ sth
Vる, N+])Z7は
ない
Gのã³&©†"])Z7
は:$AS>B+•のã³
も“にðわない>73B
11A. ~からして ?hậ$ chO c[ N c1ng
Nからして
jは°±&Jらない、:い
=つからして、5>とし
ていないB
?d N đư! 6! phán đ&án
s5" l5ận
Nからして
²³¦¤が破られているか
らして、]Z´"は))か
ら½ったに×いないB
11
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
11C. ~から3ると・~から3れ% -=ng ,f phO! Dlập
t6ư*ngF
Nから3ると
•から3ると、••はいく
つなっても••7、
?d N đư! 6! phán đ&án,
s5" l5ận
wiEng G.q, 11A0
Nから3ると
:の-はµから3ると”.
Fらいšのもの8と;"B
11G. ~からには・~からは ChOnh ,ì sth
V, Aい, Aな, N +
7:る
«¬したからには、¶らな
けれ%ならないB
11H. ~)と8から ChOnh ,ì sth nTn
Nの+)と8から
••の)と8から、ëしF
らいいた1ら&してもãw
がない73B
12M. ~8け・~8け:って・~8け
に・~だ6U
m5[ đ7ng là sth DnT5
lTn lU '& đ9 Wh2n ng<i,
thán ph]cF
V, Aい, A(な), N+8
け、8け:って、8
けに、8けの
jkはj»k\に·Þした
8けに•‚が"AいbB
ChOnh ,ì sth nTn DhVn
$=c thZng thư*ngF
V, Aい, A(な), N+8
けに
c‰の®ðはâñがかかっ
ている8けにý¸の¹º
X"–めか6—˜な応™を
していたB
;h8$ ,i có th9
V, Aい, Aな+8
け、8けの
K4る8けK4たが»8は
XなかったB
121. ~に:たって・~に:た$ Yhi, ,à& 'Sp nà& đó Ds
Wi(n hVi t6|ng đ8iF
Vる, N+に:たって
¼Hに:たって、ƒと)と
œ:い=つ½しü6A3B
122. ~にかけては・~にかけても
N+にかけては
Vf $@t nà" $à nói
Ch7j Vế s!5 có U tOch
cc
vÞにかけては、jkはç
Ws)いcも2šだった。
12.. ~に¾して¿~に¾し¿~に¾
しての
Vる, N+に¾して
Và& 'Sp nà& đó
Và& cV hội p
wiEng ,ới $o5 121
·Þに¾して、Àßa‹G
からはÁAしのhÂ&も
らったB
12:. ~にÀ立って¿~にÀ立5¿に
À立つ
N+にÀ立って
?6ước Whi DsK ']ng ,ới
những s ,i(c có tOnh
chất \5!n t6|ng€
KLMNにOPQ.RLS
-Hが—われたB
12>. ~にしたら¿~に3れ%¿~に
しても
N+にしたら
-=ng ,f lập t6ư*ng cP!
N $à nói DphO! s!5 th9
hi(n tOnh cáchF
:のGにしたら、わたした
5の•dはか4って'(か
もしれAS>B
Þßに3れ%、èoは1け
れ%1いI]いい8Z"
12A. ~につ
N+につ
?h2& như (thZng
Rá&€
/Ãにつ、®ðはÄ期い
たし%す。
12
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
12C. ~につけ¿~につけてDはF¿~
にしても
!. C= $bi lcn
/ にc60, 0 th9 hi(n
t4$ t68ng tOnh chất
Vるにつけ
õ•のÅÆ&žるにつけ、
会いたくてた%0なくな
るB
+はgかにつけて、Çh&
›.。Nav tZi đSnh nói cái
gì đấ"€
jはg³につけても›•È
いG8BD/nh ấ" là ngư*i
là$ ,i(c gì c1ng ch7 U c^n
thậnF
ÉいにつけてÊいにつけて
R. C[ Whi / ,à c[ 0 D/
,à 0 thư*ng có nghN!
đEi lậpF
Vる, Aい, N+につ
けて+Vる, Aい, N
12G. ~のもと7¿~のもとに /. ~のもと7
qưới D€nh hưLng h&@c
chỉ đ8& cP! !i đóF
ËÌUÍのœÎÏのもと
7、Ð/8Ñ&Ò=S
た。
0. ~のもとに
Với DVới đif5 Wi(n ,à
t68ng tháiF
?h2&
ÓÔÃのG$はÕ立と+Ö
のtのもとに ったB œ
12H. ~はともかくDとして)
N+はもとかく
YhZng tOnh đến N )の×Øは、{Ù›|はと
もかく、Úが#くないB
)のÛの¦q»|はéはと
%かく!して<•žはŸ
いB
1.M. ~&っかけにDしてF¿~&
(っか6!して
N+&っかけに(して)
Xấ" N là$ cớ là$ động
cV.
Nh4n ,i(c N
·Þ&っかけに、+•の
*についていZいZK4る
S.になった。
1.1. ~&ÜÝにDしてF¿~&ÜÝと
して
N+ÜÝ(けい)に(し
て)
Xấ" N là$ cớ
Nh4n ,i(c N
•N là s ,i(c có tOnh
chất lớn
Þ›Ûߥ~ç&ÜÝにà
÷Ûáqのâãがÿ2られ
た。
1.2. ~&~として¿~&~&3る¿
~&~とした
N1+N2 として
Xấ" N1 là$ N2
Ch7j
N2 là äå、立œ、æ
ç、èé
•N2 là $]c đOch cP! N1
チ|=>&Àßとして'*
‚のUVH&¼いたB
1... ~:6くDにF
Vた、Nの+:6くに
B!5 Whi DYết \5[ Jấ5,
đáng tiếcF, ph4n Ri(t
$o5 GH
mのêはおaにMった:6
く<’¡¢を£¤した。
1.:. ~XüDはF
V(ngắn), Aい、A(な)7:
る、N7:る+Xü
ChOnh ,ì cái gì đó
B!5 Xü là ëì、í
î、要求、ïž、V
いðñ t6&ng な6$O
な0ない<てはい6
ない<てください<
8Z"、D11GF
‰`にÁ>7いるXü、‰
`の•Ž&¶らなけれ%な
らないB
1.>. ~üは
Vる、Vた+üは
ChOnh ,ì DRIng ,ới か
らにはF
òóôになると´2たü
は、õしくてもが>%らな
けれ%ならないB
1.A. ~)となく Vhn ,iết DYhZngF zö~¥は2: ’“è÷)
13
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
Vる)となく となく‘いているB
1.C. ~¾DはF¿~¾に
Vる¿Vた、Nの+¾
?6&ng l7c, Whi, t6&ng
t6ư*ng h<p
!のT.UV人のWにX
øに—ったB
1.G. ~つつ¿つつも
V (3 -a.u)+つつ
/. Vd!...,d! YZ[の6(\い]].^
紙&書いていA3B
0. Vậ" $à
c‰)mUVし#"と;い
つつ、š£Z&žてしAっ
た。
1.H. ~てから7ないと¿~てから7
な6$O
Vてから7ないと
Nế5 WhZng ph[i V thì
~WhZng J[" 6!
おa&いた8いてから7な
いと、ù¿はおúけ7A
S>B
)のÃw7はû月になった
から7なけれ%、üはýか
ない。
1:M. ~といっても
V(TT), Aい, A(な), N+といっ
ても
Nhưng $à
Có thì có đấ" nhưng $à
q+ nói là nhưng $à...
þœは>&たべたといって
も、y|と{qÿq8けの
øùなもの73B
1:1. ~])Zか
V, Aい, A(な), N+])Z

YhZng những
YhZng những WhZng
-45 ch•ng thấ"
jは貯a3る])か謝a8
らけ8B
)の•‚は涼しい])Zか
Êいくらい8B
1:2. ~としたら¿~と3れ%
V, Aい, A(な), N + とした
ら、と3れ%、
Nế5 thì
Nế5 D?d thc tế 'on
đến những s5" nghN,
t6hn t6L cP! ngư*i nóiF
·Þ3るとしたら、‰`に
’(たい!;ってい%す。
_の`い人がabc(de
3るとしたら、]>な設備
がf要8Z"かB
1:.. ~ない)とには
Vない, A(い)く, A(な)7, N7
+ない)とには
Nế5 WhZng, đIng s!5 là
nhận đSnh
¥"¦§)ない!には
のã³はöEB
1::. ~ながら
V (b A3), Vない,
Aい
A (な)
N
Vậ" $à
Nhưng
wiEng 1.G0
お°&hお"と;いなが
ら、h"ÝHがなかったB
1:>. ~にしては
V, Aい, A(な), N+にしては
Vậ" $à DWhác ,ới s5"
nghN thZng thư*ng,
ch5"(n đưVng nhiTnF
兄はj»k\に2M .いた
にしては¨©"ª«)す。
1:A. ~にしZ¿~にDもFS#¿~に
しても
V, Aい, A(な)7:る, N7:る
+にしZ
/. Ch& '+ p ,on
wiEng 1A
0. Y9 c[ p W9 c[ p
Cái gì c1ng
]>なG“にしZ1Âは:
るもの8B
ZqÛにしZ、‰`Ìにし
ZÍ>8ら運転7ないB
1:C. ~にかかわら1¿~にDはFかか
わ$なく
V る + Vない
N
YhZng [nh hưLng,
WhZng \5!n h(, WhZng
tOnh đến
Ch7j r!i td $!ng nghN
đEi nghSch
Rû3るしないにかかわら
1、f1返³&く8=い
1:G. ~にもかかわら1
V, Aい, A(な)7:る, N+にも
かかわら1
Vậ" $à, $@c '+ 0Šがa=しかったにもか
かわら1、G›•7ミ¤&
してしAったB
1:H. ~î7DはF¿~îにDはF¿~
îの
~& にして ¬ DはF
N + î7
0u \5! N þgî7H社[—くサ¦
kqŸ|が0いらしいB
1>M. ~のoなら1 YhZng chỉ $à ckn )の{|ピュqºは性能
14
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
V, Aい, A(な)7:る, N7:る
+のoなら1
がâれているのoなら1、
操作もøù8B
1>1. ~反面¿~半面
V, Aい, A(な), N7:る+のo
なら1
a@t t6ái cP! ,ấn đf
DC+ng chP ngữF
Nhưng p
;h4n Ri(t ,ới $o5 CA
jはわがAAな反面kq
ダqß~Úが:るB
+はâしい反面、 しいと -
)Zも:るB
1>2. ~ものなら
Vるものなら
Nế5 p
D;hO! s!5 $!ng tOnh
chất U chOF
+•eG7aれるものなら
aってoな=いB
1>.. ~ものの
V, Aい, Aな+ものの
?hc tế là như ,ậ" đấ"
nhưng $à
Ch7j r!" '+ng ~と
はい"ものの
立秋とはい"ものの、A8
%だ®¯"-しい。
1>:. ~わ$に
V, Aい, Aな, Nの+わ$に
Vậ" $à, WhZng như
$&ng đ<i, WhZng ng*
tới DwiEng $o5 1:>F
Cはたく=>gべるわ$に
太らないB
1>>. ~DSF"7はないか¿~DSF"
°±ないか
tP 6T
1>A. ~得る¿得ない
V得る
V (A3)+得る
Có th9, có Wh[ nhng
Ch7j
得るth9 hi(n ,ới những
động td th9 hi(n U chO
YhZng áp ']ng ,ới
những td th9 hi(n nhng
lc
7得るなら%、Õ立して
事f(ghたいi
1>C. ~かbない
V (A3)+かbない
Có th9, có Wh[ nhng :>なに¤ピqド&Xした
ら、³Ž&起)しかbな
いB
1>G. ~かbる
V (A3)+かbる
Yhó có th9 là$ đư<c
Yhó có th9 thc hi(n
đư<c
m>な0額な寄付には じ 応
かbA3B
1>H. ~)とか
V, Aい, Aな +)と8
tất là Dc[$ thánF ‹Œと別れて、]>なに=
Wしかった)とか
1AM. ~)と8
Vる, Vない+)と8
NTn p
DYh5"Tn R[& ngư*i
Whác là$ gì, h&àn t&àn
$!ng tOnh chất cá nh4nF
ものj Yh5"Tn '! t6Tn
tc thZng thư*ng
べj Yh5"Tn có chn c=
)とj Chỉ đVn th5^n
$!ng tc cá nh4n
ýÞに½$たけれ%、eß
懸命UV3る)と8B
1A1. ~る&得ない
Vない+る&得ない
3る²4Sる&得ない
05ộc ph[i o>な7´2た!"8か
ら、Aもるるが得ないB
1A2. ~NO8¿~NO7Dは) /. Vế t6ước gi[i thOch,
,ế s!5 đư! 6! Wết l5ận
D'+ng t6&ng tOnh chất
t6!ng t6|ngF, ph4n Ri(t
111
V, Aい, Aな+NO
73
‰`‚がLSないCはöE
な³´!;い<Pµりした
a¶)す。
K4wNO7#SにもG#
Sにもなる
0.?+" ,à&
N+NO73B
1A.. ~っ)ない YhZng có ch5"(n đấ",
s phán đ&án $!ng tOnh
いくら$8って、eˆに
15
Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007
V+っ)ない
chất chP \5!n cP!
ngư*i nói, ph4n Ri(t
:20, :., 1AH
Î%%&§”`もgべら
れっ)ないB
1A:. ~とい"もの8
V, A い、 A(な)、N+とい"も
の8
C5Ei c45, th9 hi(n s5"
nghN, c[$ tưLng cP!
ngư*i nói, là những
ch5"(n đưVng nhiTn
jの作¿がaっと_“から
&'=れたB1.のõ労が
(2られたとい"もの8B
1A>. ~とい"もの7はない¿~とい
"もの7もない
V, A い、 A(な)、N+とい"も
の7はない
YhZng ph[i l7c nà&
c1ng như ,ậ" DphP đSnh
Rộ phậnF, ph4n Ri(t 112
おa=4:れ%#Sに)ら
Sるとい"もの7はないB
1AA. ~ない)とはない¿~ない)と
もない
Vない, A(い)く, A(な)7, N7
+ない)とはない
YhZng ph[i WhZng có
Wh[ nhng
*しいが、a$wNO7は
7ない)とはない8B
1AC. ~ない7はいられない¿~1に
はいられない
Vない7、V1に+はいられ
ない
YhZng th9 nhSn đư<c,
WhZng th9 Wì$ đư<c
D;h[n =ng t nhiTnF
:の+画の¦¤¥ßq|は
j動て4で.k(l1mに
はいられなかったB
1AG. ~に‰る¿~に‰$¿~に‰っ

/. Chỉ p
N+に‰$、‰る
Rû<はk性に‰る
0. -@c Ri(t đ7ng ,à& N
D0 thư*ng thì WhZng
s!&F
N+に‰って
:のGに‰って、ƒと&8
%すS.な!はしない。
tu&vいた’は、•‚&
,かくして-るに‰るB
C. Xà tEt nhất
Vる¿Vない、N+
に‰る
1AH. ~に‰ら1
N+に‰ら1
YhZng chỉ N $à p c1ng )の./はÞßに‰ら1、
社HGも .7るB ·
1CM. ~にIかならない
V, Aい, A(な)7:る, N+にI
かならない
Chỉ là RLi p
Ng&ài 6! WhZng có gì
Whác
•が••が£るのは••&
0しているからƒIかなら
ない。
1C1. ~もの
V, Aい, A(な) 、 N+もの
~73もの
~A3もの
Vì p
D0i95 hi(n gi[i thOch, lU
'&, Ri(n R8chF
11RLは:したにしたI
"がいい>じ™ないBも"
いものB &
21©†って:6#"かB
いい#BeG77るも
>B
1C2. ~ものが:る
Vる, Aい, Aな+ものが:る
tất là p
/には0ものが:る
y5ất phát / có đ@c
t6ưng là 0, '& ngư*i nói
c[$ nhận đư<c
jのLには])かなっとく
7ないものが:る
ã³がなくてA3êるのも
つらいものが:るB
1C.. ~#"がない¿~#"もない
V(A3)+#"がない
YhZng có cách nà&
Da5En là$ nhưng
WhZng có cách nà& là$
đư<c c[F
20の•éわからなくて、
i4#"がない
16

A い. thể hiện tâm trạng tiếc nuối do kết quả xấu bởi một nguyên nhân duy nhất Lý do. A い. A な.Biểu thị sự tương đương. cách nói 2 . A い. N V (thể ngắn).Thay thế ai làm gì đó . A い.Ít nhất cũng phải do cái gì đó Đúng vào lúc đang làm gì đó (thương là mang nghĩa không tốt) Ngay sau khi làm gì. N ほど …はない 彼女ほど頭のいい人には 会ったことがない。 戦争ほど悲惨なものはな い。 V. ~くらい・~ぐらい・~くらい だ・~ぐらいだ 24. N 人に会ったら、あいさつぐ らいしてほしい。 V ている. 27. ~かわりに 23. lý trấu. 25.Thay vì làm việc gì thì làm gì . 31. 28. ~ばかりに 34. A な. qua lại . V ない. V た. A い. V ている. A ない. ~ものだから Chỉ do cái gì đó. ngay lập tức làm gì đó Thể hiện nguyên nhân. không gian diễn ra 父はあのお医者さんのおか げで、元気になりました。 Vる Nの V. ~せいだ・~せいで・~せいか ~たとたん(に) ~たび(に) ~て以来 ~とおり(に)・~とおり (に) ~ところ(に)・~ところへ・ ~ところを 32.Thể hiện mức độ của tình trạng hiện tại . Aい ちょうどキムさんのうわさ をしているところに、本人 がやって来た。 いいところへ来ましたね。 今ちょうどすいかを切った んです。一緒に食べましょ う。 V る. A い. N 私にも言いたいことが山ほ どある。 V る. ~最中に・~最中だ ~次第 26. V ない. N Vて V V る. N 私が料理するかわりに、あ なたは掃除してください V る. N の 考えている最中に、話しか けられて困った。 V (bỏ ます) N 向こうに着き次第、電話を してください。 V. tính chất. 29. A な. N 弟のせいで、勉強できな かった。 Vた V る.Ôn tập ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ 2 2007 mà kết quả của nó là tốt. A い. N うそをついたばかりに恋人 に嫌われてしまった。 V. kết quả của nó không tốt Ngay sau khi làm gì đó Mỗi lần Sau đó (động từ ở trước không phải là động từ xung mà có thể kéo dài) Theo cái gì đó Nói về thời điểm. sắc thái câu bao hàm sự biết ơn . A な. N な 22. ~ほど・~ほどだ・ほどの Thể hiện cấp độ của hành động. 30. sự việc Thể hiện mức độ cao nhất 33.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->