P. 1
document8241_HeBoTuc

document8241_HeBoTuc

|Views: 600|Likes:
Được xuất bản bởiNguyễn Hoàng Xuân Duy

More info:

Published by: Nguyễn Hoàng Xuân Duy on Oct 04, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

10/04/2011

pdf

text

original

SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ

210001 ABUAISA 29/12/1992 V V V V V V
210002 Đặng Ngọc Thúy An 30/08/1991 4 4 4.5 4.5 2 3.5
210003 Hồ Thị Thùy An 03/07/1990 9 5 6 7.5 9.5 9
210004 Lê Văn Tuấn An 11/02/1989 1.5 2.5 3.5 3.5 1.5 3.5
210005 Nguyễn Công An 02/07/1992 3.5 4 4.5 4 6.5 2.5
210006 Nguyễn Thị An 28/05/1992 5 5 5.5 5 1.5 1.5
210007 Nguyễn Trường An 19/10/1991 7 7.5 5.5 4.5 6 4.5
210008 Phạm Thị Hồng An 14/09/1992 1 3.5 1 4 1.5 3
210009 Phạm Thị Mỹ An 29/10/1990 5 3 5.5 6 3.5 4
210010 Phạm Vĩnh An 04/03/1991 5 4 5 4.5 5 4
210011 Trần Thị Thúy An 16/12/1991 4.5 4.5 V 3 1 V
210012 Bùi Vương Duy Anh 04/06/1993 2.5 3 5 5 3.5 3
210013 Đặng Thị Ngọc Anh 12/03/1992 5.5 4 5 4.5 4 3.5
210014 Đinh Nguyễn Thị Hồng Anh 06/05/1991 8.5 6 6 4.5 5.5 5
210015 Đinh Thị Kim Anh 05/08/1977 5.5 5 5.5 5.5 3.5 4
210016 Đinh Tiến Anh 23/07/1992 6 4 V 4 7.5 6.5
210017 Đỗ Phan Tuấn Anh 08/02/1987 4 5.5 5.5 7 2.5 3.5
210018 Đỗ Triệu Tuấn Anh 07/08/1991 4.5 V V 5.5 V 3.5
210019 Hoàng Tuấn Anh 01/06/1993 5.5 5 7 6 9.5 7.5
210020 Hoàng Võ Tuấn Anh 18/09/1991 6.5 4 7 6.5 6 8
210022 Lê Hoàng Anh 19/12/1991 6.5 5.5 7.5 7 4 6.5
210023 Lê Ngọc Anh 18/09/1993 7 6 8 6.5 9.5 7
210024 Lê Thị Quỳnh Anh 10/11/1991 7 8.5 7.5 6 6.5 9
210025 Lê Thị Vân Anh 31/12/1993 3.5 3.5 2.5 4.5 1 3
210026 Lưu Thị Thúy Anh 14/10/1993 5 4 5 5.5 8 7
210027 Nguyễn Hà Hoàng Anh 14/01/1992 3 4.5 5 4 3 5
210028 Nguyễn Hoàng Anh 01/03/1988 4.5 3.5 4.5 4 6 5
210029 Nguyễn Hoàng Đức Anh 25/03/1989 4 2.5 3.5 4 3.5 8
210030 Nguyễn Hồng Phương Anh 21/05/1991 6.5 5 3.5 5.5 5.5 6
210031 Nguyễn Huỳnh Bảo Anh 24/11/1992 7 5 4 5.5 6 6
210032 Nguyễn Quốc Anh 01/07/1990 5.5 4 5.5 5.5 6 5
210033 Nguyễn Thị Trâm Anh 13/02/1992 5.5 4.5 5.5 5.5 7.5 5
210034 Nguyễn Thị Vân Anh 12/09/1991 6.5 7 6 8 5 5.5
210035 Nguyễn Tuấn Anh 08/01/1993 7.5 4 6 5.5 8.5 7
210036 Nguyễn Tuấn Anh 24/05/1989 3.5 3.5 3 4 2.5 5
210037 Phan Công Tuấn Anh 14/02/1993 5 4 5.5 5 2.5 6.5
210038 Phan Thị Hoàng Anh 20/10/1992 6 3 6.5 5.5 4.5 7
210039 Phạm Thúy Anh 30/07/1993 8 7 8 8.5 9.5 7.5
210040 Phạm Vũ Hoàng Tuấn Anh 30/01/1993 5 6.5 7.5 5 8.5 5
210041 Trần Đức Anh 30/11/1993 5.5 2.5 6.5 2.5 8.5 5
210042 Trần Quốc Anh 26/10/1991 6.5 6.5 5.5 7 7 7.5
210043 Trần Thị Lan Anh 09/07/1993 5 6 5.5 5 9.5 7.5
210044 Trần Vũ Đông Anh 29/01/1991 4 5 5 6.5 6.5 6.5
210045 Võ Hoàng Anh 26/09/1984 6 2 V 4.5 8 V
210046 Võ Tuấn Anh 14/05/1991 2.5 3.5 5 4 6 6.5
210047 Vũ Kim Anh 07/01/1993 7 5.5 6 5 8.5 7.5
210048 Vũ Việt Anh 13/09/1990 7 8.5 4 6.5 10 5.5
210049 Vương Vũ Thiên ái 04/10/1991 7 5.5 5.5 5 5 8.5
210050 Lê Huỳnh ánh 08/03/1992 5.5 3.5 6 5 4.5 7.5
210051 Nguyễn Ngọc ánh 02/10/1992 8 3 6 5 6.5 7
210052 Nguyễn Thị Ngọc ánh 27/09/1991 5.5 4 6.5 5 7 6
210053 Vũ Thị ánh 12/07/1992 6 3.5 5.5 5 6.5 6.5
210054 Lê Thị Mỹ ảnh 1983 4.5 3.5 7 6 8.5 7.5
210055 Bùi Hoàng Ân 11/10/1991 6.5 3 5.5 4.5 6 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210056 Đào Duy Ân 14/07/1992 2 3 4 4.5 5.5 6
210057 Đoàn Ngọc Ân 09/09/1993 7 6.5 8 4 8.5 5.5
210058 Hồ Hồng Ân 05/11/1992 4.5 6.5 6.5 3 8 5
210059 Nguyễn Ngọc Ân 14/10/1987 6 7.5 4.5 5 8 5
210060 Phạm Thị Tha Bay 12/07/1993 5 4 3 3 3 6
210061 Dương Hoài Bảo 03/08/1991 3 3.5 5 6 1.5 6
210062 Hồ Quốc Bảo 13/12/1990 4.5 V 5 4 V V
210063 Huỳnh Quang Bảo 25/02/1991 5.5 3 V 6.5 V 3.5
210064 Nguyễn La Gia Bảo 18/03/1991 6 4 4.5 5.5 3.5 4
210065 Nguyễn Thanh Bảo 12/03/1986 6.5 4.5 4.5 5.5 9.5 5
210066 Nguyễn Vũ Bảo 29/05/1993 6.5 7 6 4 8 3.5
210067 Tạ Quốc Bảo 14/03/1992 1 3 3.5 3.5 1.5 4.5
210068 Trần Lê Bảo 08/12/1991 7 5 7.5 7.5 6 6.5
210069 Võ Tiến Bảo 15/07/1990 6 5.5 6.5 8 6 6.5
210070 Nguyễn Thị Bé 07/08/1990 7 5 5.5 6.5 3.5 8
210071 Bùi Thị Bình 20/04/1988 5 4.5 5 6 5.5 8.5
210072 Diệp Thanh Bình 15/09/1975 1 V 3.5 4 V 3
210073 Hồ Thái Bình 23/10/1989 3 2 5.5 4 5.5 4.5
210074 Huỳnh Thanh Bình 29/03/1990 5.5 4 5 5 4 3
210075 Lê Hà Cẩm Bình 15/07/1993 1.5 6 3.5 4.5 2.5 5
210076 Lương Thanh Bình 15/10/1981 6 3 5 5.5 6.5 3
210077 Nguyễn Thị Bình 25/07/1988 7.5 7 6 6.5 7.5 5.5
210078 Trần Thanh Bình 13/06/1990 3.5 2.5 4 4.5 1 4.5
210079 Trần Thái Bình 10/11/1986 6 5.5 3.5 4.5 V V
210080 Từ Diệu Bình 09/05/1993 3.5 8 4.5 4.5 9 5.5
210081 Vòng Trạch Bình 04/06/1992 5 3.5 4 6.5 4 6
210082 Nguyễn Thị Ngọc Bích 04/07/1990 V 3.5 3 4.5 V 5.5
210083 Phạm Thị Bích 22/06/1985 V 2.5 V 4.5 V V
210084 Trương Thị Ngọc Bích 16/07/1993 7 8.5 7.5 9.5 9.5 7
210085 Bùi Thị Búp 04/10/1991 4.5 4 5.5 5.5 6.5 7
210086 Phạm Thị Búp 22/09/1988 5.5 5.5 6 4.5 7.5 4.5
210087 Yên Ngô Gia Bửu 27/11/1987 4.5 3 5 4.5 5.5 5
210089 Nguyễn Chí Cảnh 03/02/1992 5.5 4 4 4.5 6.5 3
210090 Đinh Thị Thanh Cẩm 05/12/1993 4 3 5.5 5.5 6.5 5
210091 Hồ Lê Trân Châu 19/07/1990 6.5 3 6.5 4 8.5 5.5
210092 Lưu Phạm Mỹ Châu 02/11/1990 3.5 4 5.5 5 6.5 V
210093 Nguyễn Ngọc Châu 03/05/1988 4 3 4 4.5 3 3.5
210094 Phạm Ngọc Châu 24/03/1992 2.5 3.5 5 4.5 3 2
210095 Phạm Thị Châu 15/05/1993 5 3.5 4.5 4 4 3.5
210096 Thái Hoàng Bào Châu 17/10/1988 5 3.5 6.5 5 4 4
210097 Trần Thị Diễm Châu 29/01/1984 3.5 2 4 5 6.5 6
210098 Phan Thị Chấm 15/06/1988 5.5 4 4 5.5 3 6.5
210099 Huỳnh Ngọc Kim Chi 27/02/1991 4.5 3.5 5.5 5.5 7 6
210100 Lại Phương Chi 27/11/1991 7 5 5.5 4.5 8 9
210101 Lý Nguyễn Minh Chi 01/05/1993 8.5 2.5 6 3.5 6 7.5
210102 Nguyễn Thị Bích Chi 10/03/1991 7 3.5 6.5 3 5.5 8
210103 Nguyễn Thị Mỹ Chi 20/02/1992 6 4 4 5.5 8 6.5
210104 Phan Tuyết Chi 23/03/1991 6.5 3.5 7 6 9 7
210105 Phạm Thị Kim Chi 10/10/1990 7 3 7 5.5 7 8
210106 Trần Lệ Chi 27/09/1991 6.5 3 4.5 4.5 6 7.5
210107 Trịnh Thị Ngọc Chi 02/04/1992 5.5 4.5 4.5 4.5 8 8.5
210108 Nguyễn Thị Chiên 13/07/1985 7 4 8 6.5 8 8
210109 Hồ Công Chiến 22/11/1989 3.5 2 6 4.5 5 7
210110 Huỳnh Minh Chiến 20/06/1989 3 3 6.5 7.5 7.5 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210111 Nguyễn Hoàng Chiến 24/08/1986 4.5 3 V 5 3 V
210112 Nguyễn Hoàng Chiến 10/02/1990 5.5 3 6 3 7.5 3.5
210113 Lê Văn Chiểu 05/10/1989 5.5 V V 4 5 V
210114 Nguyễn Thị Chinh 17/05/1985 8.5 4 5.5 7.5 8.5 7.5
210115 Lâm Văn Chùm 07/02/1991 7.5 4 6.5 6.5 7.5 7.5
210116 Trương Hồng Chúc 30/07/1992 8 5.5 7.5 5.5 8.5 7.5
210117 Phạm Thị Có 29/11/1992 4 2.5 2.5 4.5 5.5 V
210118 Lê Phụng Công 31/10/1991 4 4.5 V V V V
210119 Trần Kim Cương 03/11/1990 6.5 3.5 6.5 7 6.5 7.5
210120 Bùi Ngọc Cường 22/01/1990 7 7 8 6 9.5 4.5
210121 Đỗ Công Cường 07/07/1988 5 2 1 4 7 8.5
210122 Đỗ Tấn Cường 24/12/1993 1.5 4 2 3.5 0.5 6
210123 Lê Quốc Cường 14/09/1992 6 6 7 5 8.5 6.5
210124 Lục Quốc Thanh Cường 15/12/1993 1.5 3 4 4 0.5 4.5
210125 Nguyễn Anh Cường 23/02/1990 5.5 10 7 8.5 10 8
210126 Nguyễn Chí Cường 19/02/1984 3.5 2.5 1.5 3.5 5.5 7
210127 Nguyễn Minh Cường 17/07/1988 6 3.5 6 6.5 7.5 8.5
210128 Nguyễn Quốc Cường 20/03/1993 3 2.5 4 3 3.5 8.5
210129 Nguyễn Văn Cường 10/02/1985 5 5 5.5 4 7 8
210130 Nguyễn Văn Cường 21/03/1987 7 4.5 8.5 7.5 8 8
210131 Phạm Mạnh Cường 24/11/1991 6 3 V 6.5 4 V
210132 Trần Phú Cường 01/06/1992 5 4 5.5 6 1.5 3.5
210133 Trương Quang Cường 08/06/1989 6 2 7 3.5 6.5 7
210134 Nguyễn Lâm Danh 11/10/1993 5 3 4.5 4.5 6 7.5
210135 Nguyễn Võ Danh 20/04/1993 6 3.5 5 4.5 6 8
210136 Trần Công Danh 18/02/1992 4 7.5 6.5 5 8 7
210137 Võ Hoàng Danh 20/08/1992 3.5 4.5 6.5 5 6.5 7
210138 Huỳnh Hương Dân 20/04/1992 4 3.5 6.5 5 7 6.5
210139 Trần Thị Thúy Diểm 30/08/1993 6.5 3.5 5 6 4 6
210140 Hà Thị Trúc Diễm 13/04/1990 4.5 3.5 5 4 1 6.5
210141 Lại Kiều Diễm 21/07/1991 7.5 5 6.5 8 6.5 6.5
210142 Lý Kiều Diễm 10/09/1991 V 4 V 6 V 9
210143 Nguyễn Ngọc Diễm 26/11/1991 V 4 V 6.5 5 8
210144 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 15/06/1986 5 5.5 4 4 8.5 6.5
210145 Nguyễn Thị Xuân Diễm 07/08/1993 7 6 8 6.5 9.5 6.5
210146 Phan Thị Ngọc Diễm 09/01/1992 5.5 5 8 7.5 4.5 6.5
210147 Phan Thị Thanh Diễm 05/08/1990 4 3.5 5.5 4.5 2 7
210148 Trần Thị Thanh Diễm 16/01/1992 3.5 4.5 4 5.5 7.5 6.5
210149 Trương Thị Diễm 05/02/1990 V 4 V 6 3.5 6
210150 Lê Xuân Diễn 05/07/1993 2.5 4 3.5 3 0 1
210151 Đỗ Thị Huyền Diệu 22/06/1993 6 3.5 3 4.5 0.5 2.5
210152 Tăng Thị Diệu 1989 V 3.5 1.5 4.5 V 8
210153 Trần Anh Diệu 14/12/1989 7 5 5 7.5 5 9.5
210154 Nguyễn Thị Dịu 01/07/1992 8 7.5 7 7 8 7
210155 Nguyễn Đăng Du 25/07/1980 V 4.5 V 5.5 V 5
210156 Trần Duẩn 15/12/1983 V 2.5 V 7.5 3.5 8
210157 Cao Ngọc Xuân Dung 16/02/1987 5 6 6.5 8 4.5 5.5
210158 Đỗ Thị Ngọc Dung 28/01/1991 8 6.5 6.5 7.5 7 7.5
210159 Hồ Thị Dung 23/05/1992 V 3 V 5.5 1.5 3.5
210160 Lâm Kiều Mỹ Dung 16/09/1989 7 2.5 5 5.5 0.5 8
210161 Lê Thị Dung 17/06/1993 7.5 7 8 8 8.5 7
210162 Lê Thị Hồng Dung 28/08/1992 5.5 2.5 4.5 4 0.5 2
210163 Mai Thị Kim Dung 12/07/1992 6.5 3.5 6 6 8 5
210164 Nguyễn KIều Mỹ Dung 16/11/1992 3 3.5 4 6 1.5 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210165 Nguyễn Phương Dung 05/02/1991 7 5.5 6 7.5 10 6
210166 Nguyễn Thị Mỹ Dung 25/07/1989 3.5 2.5 6 6.5 2 V
210167 Nguyễn Thị Thùy Dung 27/08/1992 3.5 3.5 8.5 8 7 8.5
210168 Phạm Thị Mỹ Dung 15/06/1991 V 3 V V V V
210169 Tạ Thị Thanh Dung 02/02/1991 5 3 V 5.5 6 V
210170 Trần Thị Ngọc Dung 12/04/1992 6 6 7 7.5 9 4
210171 Trương Thị Hoàng Dung 25/05/1993 V V V V V V
210172 Võ Thị Dung 15/03/1993 6.5 10 7.5 10 10 3.5
210173 Hà Kim Duy 16/01/1988 5 8 5.5 4 8.5 6
210174 Nguyễn Nhật Quang Duy 16/11/1993 5.5 3.5 5.5 8 8 3
210175 Phạm Khắc Duy 31/10/1991 6 9.5 5.5 7 5.5 3.5
210176 Phạm Quốc Duy 25/05/1991 3 5.5 4 4 8.5 3.5
210177 Phạm Thanh Duy 07/09/1990 1.5 2.5 3 4 5 6
210178 Trần Lê Anh Duy 29/01/1991 5.5 4 4.5 4 4.5 6
210179 Dương Thị Mỹ Duyên 24/07/1990 5 2.5 4 8.5 V 4.5
210180 Giang Mộng Duyên 21/08/1992 5.5 4 2.5 4 3 4
210181 Hoàng Thị Lệ Duyên 23/07/1991 5.5 6 4 8.5 5.5 4
210182 Phan Lệ ái Duyên 27/10/1987 V V 3.5 4.5 V 5
210183 Phan Ngọc Duyên 27/10/1991 7 5 5.5 6 5.5 6.5
210184 Tạ Thị Mỹ Duyên 18/11/1992 V 5 6.5 6.5 V 6
210185 Trần Ngọc Duyên 17/04/1990 4.5 4 5.5 4.5 V 4.5
210186 Trần Thị Duyên 11/07/1993 7.5 4 5.5 6 4.5 7
210187 Bùi Trần Ngọc Dũng 15/02/1992 4 4 5 5.5 9 8.5
210188 Lê Anh Dũng 24/12/1990 5.5 4 6 3.5 6.5 9
210189 Lưu Hoàng Dũng 14/12/1991 8 3.5 5.5 6 8 7.5
210190 Trần Khánh Dư 29/04/1991 2 4.5 6 4 5 8
210191 Huỳnh Duy Dương 14/08/1985 8 6.5 7 8 10 9.5
210192 Lê Thị Thuỳ Dương 26/06/1991 7 4.5 3.5 3 4 7
210193 Nguyễn Thị Ngọc Dương 06/10/1992 2 4 5.5 4 3 5
210194 Nguyễn Vân Trùng Dương 01/10/1992 3 4 5.5 3 2 3.5
210195 Phạm Ngọc Hải Dương 24/11/1990 5 3 4.5 4 4.5 3.5
210196 Võ Thị Thùy Dương 09/05/1991 5.5 4.5 5 2.5 4.5 4
210197 Nguyễn Thị Dược 29/05/1992 6 3.5 3 4.5 2 4
210198 Nguyễn Văn Dững 16/07/1988 5 2 4 4 3.5 2
210199 Lê Thị Linh Đa 01/01/1993 4 3 4 3.5 4 2.5
210200 Lý Thị Y Đa 12/09/1983 4.5 2.5 3 5.5 7.5 1.5
210201 Võ Thành Đat 01/12/1993 4.5 4 5 5.5 V 1.5
210202 Nguyễn Thị Trang Đài 30/12/1993 6.5 3 6.5 6 8 6.5
210203 Đối Bích Đào 02/02/1974 4 4.5 V 5 V 6.5
210204 Phùng Thị Đào 03/12/1988 6.5 5 7.5 4.5 6 6.5
210205 Trần Thị Hồng Đào 26/04/1992 V V V V V V
210206 Trần Thị Trúc Đào 22/02/1992 5 5 5 5 8.5 3
210207 Võ Thị Thu Đào 27/04/1993 4 3 4 4 9 6
210208 Phạm Quang Đại 17/09/1992 6.5 3 6 3.5 6 6.5
210209 Phạm Văn Đạo 06/04/1991 3 3.5 5.5 4 7.5 5.5
210210 Diệp Minh Đạt 14/01/1992 V V V V V V
210211 Đinh Thái Thành Đạt 15/09/1992 7.5 8 6.5 4.5 9 6.5
210212 Hoàng Tấn Đạt 03/03/1992 4 4 5.5 3.5 1.5 6.5
210213 Huỳnh Tấn Đạt 28/07/1983 6.5 6 7.5 6.5 9.5 7.5
210214 Lâm Tiến Đạt 23/11/1993 5.5 8 7 7 7.5 5.5
210215 Nguyễn Tấn Đạt 13/03/1990 5 4 5 4.5 7 3.5
210216 Phạm Quốc Đạt 27/05/1994 2.5 4.5 5.5 4.5 5 3
210217 Phạm Tiến Đạt 23/10/1991 4 3 6 4 7 3.5
210218 Thái Vĩnh Đạt 05/11/1991 2.5 5 5 5 5 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210219 Vũ Thành Đạt 21/01/1990 4 3.5 7.5 6 6.5 6
210220 Vũ Văn Đạt 17/10/1993 2.5 5 7.5 5 7 4.5
210221 Huỳnh Hải Đăng 02/04/1985 5 3 5.5 6.5 9 3.5
210222 Nguyễn Minh Điền 07/10/1984 7 5.5 5 4.5 4.5 4.5
210223 Nguyễn Thanh Điền 27/06/1985 7 2.5 V 5.5 V 3.5
210224 Nguyễn Thanh Điền 20/06/1990 5 4 5.5 6.5 2 4.5
210225 Phan Bá Điền 06/10/1990 6 3.5 7.5 5.5 6.5 3.5
210226 Trần Bảo Điền 08/03/1993 5.5 2.5 6 6 2.5 4
210227 Trần Văn Định 19/11/1991 5.5 5.5 5.5 7.5 9 4
210228 Nguyễn Chí Đôn 27/08/1994 4.5 4 5.5 4.5 0.5 3.5
210229 Lê Viết Đông 08/12/1990 3.5 6 5 6.5 8.5 5
210230 Lương Quốc Đông 23/07/1979 3.5 4.5 3.5 3.5 3.5 3.5
210231 Nguyễn Thị Đông 30/12/1990 3 V 3.5 5 2.5 5
210232 Nguyễn Trung Đông 23/11/1992 1.5 2 3 4.5 4.5 5
210233 Huỳnh Văn Đua 09/02/1988 V V V V V V
210234 Phan Thành Được 19/11/1987 6 4 6 4 1 6.5
210235 Lại Văn Đức 22/03/1993 7 4 6 5.5 8.5 7.5
210236 Lê Hồ Ngọc Đức 01/06/1988 6 4.5 8 4.5 6 4.5
210237 Lê Minh Đức 09/09/1989 5 4 7.5 5.5 8 9
210238 Nguyễn Hữu Đức 21/04/1991 7 4 6.5 7 8.5 8.5
210239 Nguyễn Trí Đức 11/05/1989 4 3 4 2 V 5
210240 Nguyễn Văn Đức 14/01/1990 6 3.5 6.5 7.5 5 2.5
210241 Phan Đặng Phước Đức 15/05/1990 4 9 7.5 4.5 10 7
210242 Phan Minh Đức 21/06/1992 6 4 5 5 V 8
210243 Trịnh Trung Đức 22/04/1993 7.5 3.5 8 5 5.5 8.5
210244 Trương Phước Đức 30/12/1992 6 4 5 3.5 5 7.5
210245 Võ Văn Đức 06/12/1991 5 4.5 8 6 8.5 5.5
210246 Ysum Êban 17/01/1990 V 3 V 3.5 3.5 6
210247 Bùi Thanh Giang 05/09/1992 5 4 5.5 4.5 7.5 7
210248 Dương Trường Giang 23/06/1993 6.5 3.5 7 5.5 5.5 8.5
210249 Huỳnh Thị Cẩm Giang 16/10/1991 V V V V V V
210250 Nguyễn Thanh Nhật Giang 06/09/1991 5.5 4 7 5.5 7 8.5
210251 Trần Thanh Giang 04/10/1990 V 4.5 V 4 5.5 3.5
210252 Võ Thị Ngân Giang 14/10/1992 6.5 V V 6 1.5 V
210253 Trương Ngọc Giàu 01/03/1993 1 2.5 4 3 2.5 3
210254 Trần Thị Giềng 26/02/1991 7 4 6.5 4 5.5 6.5
210255 Nguyễn Thị Bé Hai 30/06/1991 8 7 7.5 8 9.5 6.5
210256 Đặng Ngọc Hà 25/10/1992 3.5 2 V 4 5 7
210257 Lê Thị Ngọc Hà 21/10/1993 5.5 5 6.5 5 5 7.5
210258 Lê Thị Ngọc Hà 06/08/1991 0.5 3.5 3 6 4.5 6.5
210259 Nguyễn Ngọc Hà 01/10/1988 2 2 4 3.5 4 7.5
210260 Nguyễn Thị Hà 31/01/1983 6 4.5 3 3 3 6
210261 Nguyễn Thị Hà 26/06/1986 4.5 3.5 6.5 4.5 5 7.5
210262 Nguyễn Thị Ngân Hà 28/11/1985 7 4.5 4.5 4 6.5 9
210263 Nguyễn Thị Thanh Hà 04/04/1993 5 3 7 4.5 2.5 3.5
210264 Nguyễn Thị Thanh Hà 24/08/1990 1 2.5 5 4 V V
210265 Tạ Trần Thị Thu Hà 04/04/1985 4.5 4.5 6 5.5 9 4.5
210266 Trần Thị Kim Hà 30/06/1990 5.5 3.5 4.5 5.5 7.5 5
210267 Trần Thị Minh Hà 09/06/1990 2 4.5 4 5 V 2
210268 Vũ Thị Hà 02/09/1989 5 2 5 4 3.5 2
210269 Mai Cẩm Hán 19/04/1991 3.5 3 5 3.5 1 1
210270 Bùi Quang Hải 10/08/1993 3 2.5 5.5 4.5 5.5 3
210271 Bùi Văn Hải 09/09/1993 5 3.5 4.5 4 1 4.5
210272 Lê Tuấn Hải 12/11/1980 4 3.5 4 5 1 2.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210273 Ngô Hồng Hải 19/05/1991 3.5 3 5.5 3.5 2 2
210274 Nguyễn Minh Hải 09/11/1987 3.5 5 7.5 7.5 8 4
210275 Nguyễn Tuấn Hải 15/09/1990 8.5 7.5 7.5 6.5 9.5 4.5
210276 Phạm Thanh Hải 02/07/1988 V V V V V V
210277 Thái Ngọc Hải 06/08/1972 3.5 3 3 4 6 3
210278 Trần Bạch Trung Hải 04/01/1993 3 4 5.5 5.5 0.5 2.5
210279 Trần Tuấn Hải 21/07/1986 6 5.5 5 6 6.5 6
210280 Trịnh Ngọc Hải 20/08/1985 4 V V V V V
210281 Trịnh Xuân Hải 25/12/1993 3 6.5 5.5 6 6 5.5
210282 Võ Hoàng Hải 1989 5 3 5 5.5 2.5 2.5
210283 Lê Thị Mỹ Hảo 05/06/1993 5.5 4 6 6 8.5 4
210284 Trần Thị Hoàng Hạc 21/11/1993 9.5 8.5 9 8 10 4.5
210285 Châu Thị Mỹ Hạnh 16/07/1990 6.5 V V 4.5 V 6.5
210286 Huỳnh Ngọc Hạnh 20/10/1992 5.5 9 6 8.5 10 3
210287 Ngô Thị Hồng Hạnh 29/12/1984 5.5 6 V 5.5 V 6.5
210288 Nguyễn Thị Hạnh 29/06/1992 8 7.5 9 8 9.5 8.5
210289 Nguyễn Thị Thu Hạnh 30/11/1992 6 5 7.5 4 5 5.5
210290 Trần Thị Hạnh 12/11/1993 6 8 8.5 6.5 8.5 7
210291 Vũ Thị Hạnh 09/04/1992 8 7 7 7.5 8 7
210292 Đặng Thanh Tuyết Hằng 04/10/1993 5.5 2 7 4.5 7.5 8
210293 Hồ Thanh Hằng 30/10/1991 4 4 5 3.5 1.5 7
210294 Lê Thúy Hằng 1992 4 4 4.5 5.5 1.5 7
210295 Nguyễn Thị Hằng 06/10/1987 5 4 V 4 V 8
210296 Nguyễn Thị Lệ Hằng 08/09/1993 3.5 4.5 6.5 6.5 5.5 5.5
210297 Nguyễn Thị Minh Hằng 08/11/1991 3.5 2.5 4.5 2.5 0.5 4.5
210298 Phùng Thị Hằng 16/10/1991 6 5 5.5 7 5.5 4.5
210299 Trần Thúy Hằng 21/01/1992 6 4 6 5 4.5 8
210300 Võ Thị Kim Hằng 16/08/1993 7 2.5 6.5 5.5 2 7.5
210301 Võ Thị Thu Hằng 14/07/1993 6.5 8 6 5.5 7 7.5
210302 Đỗ Lâm Ngọc Hân 28/07/1992 3.5 2 2.5 4.5 1 6
210303 Lê Thị Trúc Hân 20/01/1991 7 5.5 6.5 6 6 6
210304 Ngô Khánh Hân 12/11/1992 8 6 7 5.5 10 3.5
210305 Nguyễn Thị Hân 01/01/1993 5 4 4.5 3.5 2.5 7
210306 Phú Toàn Khánh Hân 03/08/1993 6.5 3.5 3.5 5 1.5 8
210307 Trần Thị Ngọc Hân 09/07/1990 3.5 6 4 3.5 4 7
210308 Đoàn Thị Hận 16/02/1990 4.5 4 6 5 V V
210309 Huỳnh Bích Hậu 17/11/1992 5.5 3 6 5.5 5 6.5
210310 Nguyễn Phước Hậu 20/10/1985 8.5 7 8 7 8.5 7.5
210311 Phan Trung Hậu 16/10/1991 3.5 3 4.5 3.5 4.5 V
210313 Trần Hoàng Hên 14/06/1990 5.5 5.5 6 6 7 2
210314 Cao Huỳnh Minh Hiền 25/05/1990 5.5 3 5.5 8.5 6.5 3.5
210315 Hồ Thị Thu Hiền 10/04/1989 4.5 3 1.5 5.5 4 3
210316 Huỳnh Thị Thanh Hiền 16/02/1993 6 4.5 7 6 6.5 5
210317 Lê Huỳnh Ngọc Hiền 20/05/1989 5.5 3.5 6 6.5 7 4
210318 Lê Thị Thu Hiền 06/03/1990 V 3.5 5.5 5 6.5 V
210319 Nguyễn Dương Thanh Hiền 26/10/1990 5.5 3.5 5 5.5 7 3.5
210320 Nguyễn Minh Hiền 26/06/1985 4 3.5 7.5 5 4.5 6
210321 Nguyễn Ngọc Hiền 08/08/1993 7 3 7 5 8 3.5
210322 Nguyễn Thanh Hiền 19/09/1991 4 5 7 6.5 2.5 4
210323 Nguyễn Thị Hiền 19/10/1993 4 3 6.5 5 9.5 4.5
210324 Nguyễn Thị Hiền 19/06/1987 4.5 4.5 5 7 2 1
210325 Nguyễn Thị Diệu Hiền 26/04/1992 3.5 6 5.5 3.5 5 2.5
210326 Nguyễn Thị Thu Hiền 19/09/1989 6.5 5 5.5 8.5 5 3
210327 Phạm Minh Hiền 11/07/1992 6 5 5 7 2.5 1.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210328 Tăng Thị Hiền 1989 6.5 2.5 5.5 6.5 V V
210329 Thái Hiền 01/02/1990 V 9 4.5 8 V 2
210330 Trần Thị Ngọc Hiền 27/12/1993 5.5 7 5.5 7 5.5 2
210331 Trịnh Thị Diệu Hiền 04/11/1991 5 3.5 4.5 5.5 V 3.5
210332 Trần Quang Hiến 20/05/1991 1.5 4 2 4 0 0
210333 Đoàn Minh Hiếu 10/05/1991 V 4 5.5 7 V 1
210334 Đoàn Ngọc Hiếu 19/12/1991 2.5 8.5 7 7 5 3.5
210335 Đoàn Văn Hiếu 07/07/1985 5.5 9 9 9 9.5 5
210336 Hồ Ngọc Minh Hiếu 09/12/1991 V V V V V V
210337 Khương Trung Hiếu 06/10/1988 6 3 6 6.5 8.5 6
210338 Lê Đăng Hiếu 28/04/1991 3.5 V V 5 V 3
210339 Lê Minh Hiếu 25/02/1991 5 4 5 6.5 5.5 4
210340 Nguyễn Chí Hiếu 01/01/1992 5 2 5.5 5 5 5
210341 Nguyễn Công Hiếu 05/01/1993 7 4 5.5 6 6.5 7
210342 Nguyễn Hoàng Hiếu 04/11/1991 3 V 5.5 4.5 V V
210343 Nguyễn Tấn Hiếu 15/04/1992 5.5 3.5 4.5 5 7 6
210344 Nguyễn Thanh Hiếu 10/10/1989 4.5 2 V 4 V 7
210345 Nguyễn Trọng Hiếu 03/02/1993 4.5 5.5 5.5 5.5 6.5 6
210346 Nguyễn Trung Hiếu 29/05/1985 4.5 3 5 5.5 6.5 6
210347 Nguyễn Trung Hiếu 18/11/1991 3.5 3 5.5 4 7 5
210348 Phạm Minh Hiếu 18/02/1985 4 3.5 5 6 7.5 6
210349 Phạm Ngọc Thanh Hiếu 15/08/1991 7.5 4 5.5 5 7.5 7
210350 Phạm Trung Hiếu 24/04/1990 1 3 2.5 5.5 4 6.5
210351 Trần Minh Hiếu 12/11/1991 4 5 5.5 5.5 3 6.5
210352 Trần Thanh Hiếu 09/10/1991 5.5 4.5 5.5 5 6 6.5
210353 Từ Thị Ngọc Hiếu 23/04/1991 6.5 3.5 5 4 4 4.5
210354 Lê Văn Hiển 19/04/1984 V V V V V V
210355 Bùi Hùng Hiệp 16/10/1987 7 5 5.5 6 5.5 7.5
210356 Lê Văn Hiệp 08/07/1993 6.5 4 7 7 5 7
210357 Nguyễn Hoàng Hiệp 08/04/1990 6 2.5 5.5 5 5 6.5
210358 Đỗ Thị Mỹ Hiệu 17/07/1978 7 5 7 7.5 8 5
210359 Đổ Thị Kim Hoa 08/05/1991 6.5 4.5 4.5 5.5 4 3.5
210360 Lê Thị Hoa 12/01/1983 3 4 3.5 5.5 7.5 8.5
210361 Hồ Nguyễn Gia Hoà 23/03/1992 7.5 4 6 6.5 4.5 7
210362 Nguyễn Phúc Hoà 27/06/1989 8 8 9 8.5 9.5 8
210363 Nguyễn Phúc Tuấn Hoà 20/11/1988 4 3 2 3.5 3.5 7.5
210364 Trương Mỹ Hoà 24/09/1991 V 3 V 5.5 6 7.5
210365 Nguyễn Thị Thu Hoài 13/09/1975 2 V 3.5 4.5 5 5.5
210366 Nguyễn Thị Hoàn 16/02/1992 7 4 6 4 7.5 8.5
210367 Nguyễn Thị Kim Hoàn 15/08/1992 6 3.5 4 5.5 8 9
210368 Nguyễn Thị Mỹ Hoàn 11/07/1991 6.5 4.5 4 4.5 7.5 7.5
210369 Huỳnh Minh Hoàng 13/11/1992 3 3 5.5 5.5 7.5 8.5
210370 Huỳnh Thị Kim Hoàng 10/09/1984 4.5 4.5 6.5 6 3.5 7
210371 Nguyễn Hữu Hoàng 02/01/1991 2 3 3.5 3 2 6
210372 Trần Lộc Hoàng 13/10/1986 4 3 5.5 6.5 6 5
210373 Võ Minh Hoàng 13/12/1991 6 3.5 V 4.5 6 8.5
210374 Vũ Nhật Hoàng 07/11/1993 7.5 4.5 7 6 8 8.5
210375 Đặng Thị Thanh Hòa 11/10/1988 7.5 5.5 7 5 7 9.5
210376 Đoàn Hồng Hòa 21/04/1993 7.5 5.5 7.5 7 6 9.5
210377 Lê Thị Thanh Hòa 17/01/1985 7 5.5 5.5 6 5 9
210378 Nguyễn Văn Hòa 01/01/1985 7.5 3.5 6 5.5 5 7.5
210379 Vũ Hòa 31/10/1987 5 2.5 4.5 7 6 8.5
210380 Dương Thị Tuyết Hồng 27/09/1991 4.5 7 4 5.5 3.5 8.5
210381 Lê Thị Hồng 01/06/1992 7.5 9 8.5 7 9.5 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210382 Nguyễn Thị Hồng 17/02/1990 4.5 3 5.5 5.5 4.5 8
210383 Nguyễn Thị Kim Hồng 12/03/1991 4 3.5 4.5 3.5 V 7.5
210384 Phạm Kim Hồng 17/03/1993 7.5 4.5 7 6 9 6.5
210385 Phạm Thị Kim Hồng 25/11/1991 3.5 2 4 6.5 1.5 8
210386 Phùng Ngọc Thanh Hồng 09/05/1992 3.5 3 4 3 7.5 9
210387 Trần Phương Hồng 12/01/1993 7 4.5 7.5 6 6.5 8
210388 Trần Thị Thúy Hồng 10/10/1992 3 2.5 1 4 2 V
210389 Võ Thị Ngọc Hồng 23/12/1991 V 2.5 5 6 2.5 6.5
210390 Phạm Văn Hội 24/07/1990 4 2.5 5 3.5 0.5 7.5
210391 Huỳnh Hữu Huân 22/10/1981 6 3.5 6 7 2.5 8.5
210392 Lê Minh Huân 23/01/1992 4.5 4.5 5 4.5 5 7
210393 Nguyễn Công Huân 15/02/1992 6 5.5 7.5 5.5 4 9
210394 Lê Thị Thanh Huế 23/06/1992 4 2.5 4 4.5 1 7
210395 Phan Hồng Huế 23/12/1993 8.5 6.5 7 7 6.5 7.5
210396 Lưu Thị Kim Huệ 20/12/1988 6 3.5 3.5 3 3 8
210397 Nguyễn Thành Huệ 02/10/1993 4.5 5.5 5 5.5 6 7
210398 Nguyễn Thị Huệ 08/04/1991 7 4 6 5.5 4.5 7.5
210399 Nguyễn Thị Thanh Huệ 15/01/1983 7 4.5 6.5 6.5 9 7.5
210400 Trần Thị Huệ 02/10/1993 6.5 5.5 6.5 6 10 7
210401 Võ Thị Hồng Huệ 16/10/1992 4 3.5 5 4 2 7.5
210402 Vũ Thị Thanh Kim Huệ 28/02/1991 7 2.5 V 5 V 8.5
210403 Bang Quốc Huy 28/10/1991 4.5 5.5 6 4.5 9 8.5
210404 Đoàn Cao Huy 24/12/1993 3.5 3.5 4 3 5.5 7.5
210405 Hoàng Văn Huy 09/09/1993 7 9.5 9 7.5 9.5 8
210406 Lê Thị Minh Huy 18/01/1993 7 9.5 6.5 9.5 10 9
210407 Nguyễn Khắc Huy 11/04/1993 3.5 2.5 4.5 4.5 6.5 8
210408 Nguyễn Ngọc Huy 21/12/1993 3 8.5 7 6 9 7
210409 Nguyễn Quốc Huy 24/12/1992 5 3.5 7.5 5.5 10 4
210410 Nguyễn Quốc Huy 10/09/1991 V 4 V 5 V 4
210411 Nguyễn Thanh Huy 30/07/1993 6.5 5.5 7.5 6.5 8.5 4.5
210412 Trần Hoàng Huy 19/09/1990 5.5 V 5.5 6.5 3.5 V
210413 Trần Ngọc Huy 04/07/1993 3.5 4 4 4 8.5 3
210414 Trần Quốc Huy 18/11/1994 2.5 3.5 3.5 3 3 1.5
210415 Trần Thanh Huy 23/11/1991 4 4.5 4 4 5.5 6
210416 Trần Vĩnh Huy 29/08/1991 2 2 4.5 3.5 V 4
210417 Lê Huyền 04/02/1993 V V V V V V
210418 Lê Thị Thu Huyền 10/04/1992 6 3 7.5 4.5 2 3
210419 Nguyễn Thị Thu Huyền 13/01/1989 2 3 5 2.5 V 1
210420 Trần Thị Lệ Huyền 02/08/1991 4 3 5.5 3.5 0.5 3
210421 Trương Nguyễn Bích Huyền 02/04/1992 6 3.5 6 6 5 4
210422 Cao Minh Hùng 13/12/1990 V V V V V V
210423 Châu Hùng 23/11/1989 3 2 2 3 2 0
210424 Lâm Chí Hùng 27/01/1990 5.5 4 3.5 4 4.5 6
210425 Lê Thanh Hùng 26/03/1991 5.5 4.5 2.5 4 1.5 7
210426 Lê Văn Hùng 01/01/1993 6 4 5 4.5 3 6
210427 Lưu Chí Hùng 11/11/1984 4 V V 6.5 1.5 3
210428 Nguyễn Chí Hùng 29/01/1994 5 3 4 3.5 1 0.5
210429 Nguyễn Thanh Hùng 26/03/1990 5 4.5 5 4.5 3 3.5
210430 Nguyễn Văn Hùng 1986 V V V V V V
210431 Vũ Mạnh Hùng 28/05/1984 V V V V V V
210432 Dương Thái Hưng 29/06/1993 5 4.5 5 6 8 4.5
210433 Hoàng Văn Hưng 11/09/1990 2 4 5 5 6 4.5
210434 Lê Trung Hưng 30/10/1987 5 2 8 6.5 5 4.5
210435 Phan Hòa Hưng 13/08/1991 6.5 4 6.5 6 7 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210436 Phan Văn Hưng 13/10/1992 5 2.5 5 3.5 5.5 5.5
210437 Trần Hồ Hưng 24/01/1991 5.5 4.5 6 6 3 7.5
210438 Hồ Mai Hương 12/01/1991 6.5 3.5 6.5 4 6 8
210439 Hồ Thị Thanh Hương 12/08/1991 6 3.5 6 6.5 3.5 8
210440 Huỳnh Thị Bích Hương 23/06/1989 V V V V V V
210441 Huỳnh Thị Diễm Hương 14/10/1992 7.5 3.5 2.5 3 4.5 3.5
210442 Nguyễn Nhã Xuân Hương 13/07/1992 5.5 4 7 5.5 8 4
210443 Phan Thiên Hương 12/08/1993 5.5 4 5.5 5 7 6.5
210444 Qúach Thị Xuân Hương 19/12/1991 8 2.5 5 5 8 7
210445 Lê Văn Hường 01/01/1990 3 3.5 4.5 6 7.5 7
210446 Nguyễn Công Hưởng 01/09/1980 6.5 3.5 6 5 5.5 8
210447 Nguyễn Châu Kha 07/11/1988 4 3.5 3.5 5 7.5 6.5
210448 Nguyễn Hoàng Khanh 05/12/1992 6 4.5 6 5.5 7.5 5.5
210449 Nguyễn Thị ái Khanh 14/05/1992 6 4.5 6 5 8.5 5.5
210450 Nguyễn Tuấn Khanh 07/12/1990 6.5 5 7.5 7 6.5 6
210451 Bùi Văn Khánh 03/05/1983 6.5 4.5 5.5 5 6.5 6
210452 Chương Thị Xinh Khoa 06/02/1992 2.5 V 4.5 7 4 6.5
210453 Ngô Đăng KHoa 29/10/1992 5 3 V 5 2.5 5
210454 Nguyễn Anh Khoa 26/01/1993 6 4.5 4.5 6.5 7 5
210455 Nguyễn Duy Khoa 14/03/1987 6 4.5 V 5.5 V 5.5
210456 Nguyễn Đăng Khoa 05/07/1993 6.5 4.5 5 6 7 5
210457 Nguyễn Đăng Khoa 19/09/1983 V 4 8 7.5 8 4
210458 Nguyễn Đăng Khoa 16/08/1992 5 6 6.5 5.5 5 4
210459 Nguyễn Đăng Khoa 07/11/1993 7 7 9 9 9.5 6
210460 Phạm Văn Khoa 05/03/1993 6.5 3.5 9 4.5 8.5 5
210461 Trần Văn Khoa 12/02/1993 3 3 4.5 5 3.5 5.5
210462 Đồng Minh Khôi 07/12/1982 4.5 3 5.5 5.5 9 8
210463 Huỳnh Thanh Khôi 09/03/1990 3 3 5 4 1 7
210464 Trần Anh Khôi 02/03/1991 4.5 5 6.5 6 9 4
210465 Tạ Văn Khu 20/06/1989 3.5 V 5 2.5 2 5.5
210466 Chu Nguyên Hồng Khương 11/02/1993 7 5 7.5 5 8.5 5
210467 Đỗ Huyền Khương 16/11/1990 7.5 3.5 6.5 5 4.5 5
210468 Hà Trung Kiên 02/09/1988 7 8.5 8 9.5 10 4
210469 Huỳnh Văn Linh Kiên 11/06/1990 2 3 5.5 4 5.5 6.5
210470 Nguyễn Phước Kiên 20/07/1990 4.5 2.5 5.5 5 6 6.5
210471 Nguyễn Thanh Kiều 01/01/1990 7 2.5 7 5.5 4.5 7.5
210472 Kống Và Kiệt 04/04/1991 7.5 4.5 8.5 5.5 9.5 5.5
210473 Nguyễn Tuấn Kiệt 13/09/1986 5 V V 6 5.5 V
210474 Võ Anh Kiệt 13/02/1992 6 6 8 7.5 9.5 6.5
210475 Đặng Thạch Ngọc Kim 27/03/1991 7.5 10 9 9.5 10 8.5
210476 Nguyễn Thị Hoàng Kim 04/04/1992 3.5 3.5 2.5 4.5 2 0.5
210477 Nguyễn Thị Mỹ Kim 06/02/1993 6.5 6 8 6 7.5 4.5
210478 Võ Ngọc Kỳ 07/08/1992 7 6.5 7.5 7.5 6 4
210479 Đinh Thị Thái Lai 24/04/1991 6 5 6 4.5 4.5 4
210480 Tô Thị Huỳnh Lam 11/11/1992 2.5 2 5.5 4.5 4 4
210481 Đỗ Thảo Lan 09/02/1992 7 6 6 6 6 6
210482 Lê Thị Ngọc Lan 09/12/1993 7.5 5 5.5 6 7 7
210483 Trần Thị Lan 28/08/1991 7.5 7 7 7.5 7.5 6
210484 Âu Dương Khai Lâm 07/09/1982 6 6.5 5 6 8.5 8
210485 Đỗ Minh Lâm 06/07/1990 6.5 5.5 5 6 3 5.5
210486 Nguyễn Văn Lâm 15/09/1991 6.5 4.5 6.5 6.5 5.5 7
210487 Phạm Kim Lân 20/11/1989 V V V V V V
210488 Vũ Thị Len 05/10/1984 5 4 4 6 1 6
210489 Nguyễn Thị Diệu Lê 27/09/1989 4 V 3.5 8 2 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210490 Lê Thanh Liêm 19/03/1983 5 4 6.5 7 3 8
210491 Nguyễn Thị Liêm 22/08/1990 7.5 5 7.5 8 9 8.5
210492 Trần Thanh Liêm 24/10/1992 5 2.5 5 6 4 8
210493 Trương Đình Liêm 30/04/1991 5.5 2.5 4.5 6 1.5 8
210494 Lê Thị Liên 15/10/1976 4.5 3.5 3.5 7.5 0.5 7.5
210495 Lê Thị Mỹ Liên 09/03/1992 3.5 3.5 V 8 0.5 7.5
210496 Mai Kim Liên 25/02/1993 5.5 5 5 7.5 4.5 6.5
210497 Nguyễn Thị Mỹ Liên 13/08/1987 5.5 5 4 8 3.5 6.5
210498 Phan Thị Kim Liên 27/03/1991 6 4.5 6 6.5 3.5 6.5
210499 Phạm Thị Liên 20/12/1992 6 4.5 7 7 4 6.5
210500 Trần Thị Bảo Liên 10/02/1992 5.5 5 6 8 5 5.5
210501 Trần Thị Kim Liên 1993 7.5 3 5 8 6 8.5
210502 Triệu Thúy Liên 03/06/1993 4.5 3.5 5 8 7 8
210503 Vũ Thị Liên 17/06/1989 4.5 3 3.5 8 3 8
210504 Nguyễn Thị Thúy Liểu 28/11/1987 8 6.5 8 8.5 10 8
210505 Dương Bích Liễu 29/09/1989 8.5 4.5 6.5 5.5 10 4.5
210506 Diệp Hảo Linh 03/09/1993 5.5 5 6.5 5.5 8.5 5.5
210507 Đoàn Thùy Linh 06/07/1992 7.5 5 8 5.5 9.5 7
210508 Đỗ Duy Linh 30/10/1993 6.5 4 7 5.5 10 7.5
210509 Đỗ Thị Thùy Linh 03/03/1989 V 4.5 V 4.5 7 V
210510 Hầu Thị Thùy Linh 06/11/1993 8 5.5 9.5 8 9.5 8.5
210511 Huỳnh Thị Phương Linh 20/10/1991 6 4.5 5 5 8.5 9
210512 Huỳnh Tuyết Linh 28/04/1991 5.5 5 V 7.5 7 V
210513 Lâm Mai Linh 02/09/1990 6.5 V 5.5 5 9.5 V
210514 Lê Ngọc Phượng Linh 27/10/1989 6.5 3.5 7.5 5.5 8 5.5
210515 Lê Nguyễn Ngọc Linh 06/05/1993 4.5 5.5 5.5 4.5 7.5 4
210516 Lê Thị Hoài Linh 14/11/1990 6.5 4 5.5 5.5 7.5 6
210517 Lê Thị Thùy Linh 30/04/1993 5 3.5 4.5 4.5 3.5 7
210518 Nguyễn Duy Linh 08/06/1983 6 4.5 8 5 6.5 8
210519 Nguyễn Duy Linh 14/11/1992 7 4.5 9 4.5 9.5 8
210520 Nguyễn Mộng Khánh Linh 22/03/1993 7 3.5 7 5.5 7 5.5
210521 Nguyễn Thị Linh 06/10/1990 4.5 3.5 6.5 5.5 V V
210522 Nguyễn Thị Diệu Linh 08/09/1992 7 3 6.5 8 7.5 6
210523 Nguyễn Thị Phương Linh 07/02/1991 5 4 7 5.5 4 5.5
210524 Nguyễn Thị Thùy Linh 29/04/1993 7.5 5 8 7.5 7.5 5.5
210525 Nguyễn Thị Thùy Linh 26/07/1990 6.5 3.5 7 6 6.5 7
210526 Phạm Thị Mỹ Linh 05/06/1989 7 7.5 8 6.5 9.5 6.5
210527 Trần Đức Linh 25/05/1992 4 3 6.5 6.5 4 6
210528 Trần Ngọc Thảo Linh 19/11/1991 6 3.5 5.5 3.5 8.5 7
210529 Võ Như Linh 30/08/1987 6.5 4 7 6.5 6 7.5
210530 Võ Thị Trúc Linh 08/01/1992 5.5 4 6 7 4.5 5.5
210531 Bùi Thị Loan 24/05/1985 5.5 4.5 7 7.5 6.5 6
210532 Đặng Thị Tuyết Loan 07/09/1987 6 3.5 6 7 5 5
210533 Lê Thị Kim Loan 18/07/1987 7.5 4 5 6 8 5
210534 Nguyễn Phương Loan 02/11/1985 6 5.5 5 7 5 4.5
210535 Nguyễn Thị Cẩm Loan 08/12/1987 3.5 3.5 4 4 2 1.5
210536 Nguyễn Thị Hồng Loan 12/03/1992 7 4 6.5 6.5 4.5 5.5
210537 Nguyễn Thị Kim Loan 15/11/1987 3 5 V V V V
210538 Phan Thị Kim Loan 02/09/1978 V V V V V V
210539 Tạ Thanh Loan 21/01/1989 V 2 4 4 4 V
210540 Trần Thị Kim Loan 22/04/1983 V 4 3.5 5.5 4 9
210541 Trần Thị Kim Loan 10/08/1974 3.5 6 5 4.5 5 3.5
210542 Vũ Thị Loan 14/07/1991 7 4.5 7 6.5 4.5 5
210543 Bùi Phạm Thiên Long 20/06/1992 4 3.5 6 5.5 7.5 1.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210544 Kịp ứng Long 21/09/1990 6 4 6 5.5 V 3.5
210545 Lương Vũ Hoàng Long 26/10/1988 5 2 6 6.5 5 4.5
210546 Nguyễn Hoàng Long 21/03/1991 3 3 5.5 4 1.5 6.5
210547 Nguyễn Văn Long 28/03/1992 4.5 6 8.5 6.5 9 7
210548 Phạm Diệp Hoàng Long 13/10/1991 5 3 6 4.5 2 4.5
210549 Tạ Thanh Long 30/11/1991 5.5 2.5 8.5 6.5 7 5.5
210550 Tôn Thất Phương Long 09/05/1992 5 4 V 3.5 V 4
210551 Vũ Thiên Long 29/07/1979 4.5 3.5 5 4.5 4.5 3
210552 Lê Văn Lòng 12/05/1987 7.5 6 6.5 6 8 6
210553 Phạm Thị Lót 07/07/1961 1.5 1.5 1.5 5 2 6
210554 Lai Quốc Lộc 22/04/1988 4.5 5 V 5 V V
210555 Lê Phúc Lộc 29/10/1990 6.5 5 5.5 5.5 6.5 8
210556 Nguyễn Lộc 05/01/1993 6.5 5 7.5 6.5 8.5 8.5
210557 Nguyễn Thành Lộc 31/08/1987 6 4.5 6 5.5 5.5 8
210558 Nguyễn Tiến Lộc 24/09/1992 6 6.5 8.5 6.5 7 8
210559 Nguyễn Vũ Lộc 02/08/1991 1.5 2 5 6.5 5.5 7.5
210560 Trần Hữu Lộc 21/08/1990 3 4 4.5 6 5 9
210561 Võ Thị Hồng Lộc 24/01/1978 7.5 6.5 6 7.5 7 6.5
210562 Nguyễn Phúc Lợi 03/07/1993 5.5 3.5 6 5.5 6 7
210563 Nguyễn Thị Ngọc Lợi 07/07/1989 7.5 6 7.5 6.5 9.5 8.5
210564 Viên Lợi Lợi 04/09/1991 6 4 6.5 5.5 5 7.5
210565 Đoàn Thành Luân 04/01/1990 5.5 4 5.5 4.5 3 5
210566 Huỳnh Phước Luân 31/10/1993 6.5 5.5 6.5 6.5 7.5 8.5
210567 Nguyễn Thành Luân 20/07/1991 5.5 6 7 6 5 8.5
210568 Trần Mẫn Luân 04/02/1992 V V V V V V
210569 Võ Minh Luân 29/08/1990 4.5 3 V 4 V 8.5
210570 Võ Thành Luân 11/06/1989 6.5 3.5 6.5 6.5 8 8.5
210571 Ung Thị Luông 19/09/1964 V 2 V 4 2 6.5
210572 Trần Thị Kim Lụa 25/03/1993 7.5 6 5.5 7.5 9 6.5
210573 Mai Dương Hiền Lương 25/07/1992 3.5 3.5 4.5 4.5 2 8.5
210574 Nguyễn Công Lương 30/09/1992 5.5 5 5.5 5.5 8.5 8.5
210575 Tống Hoàng Lưu 16/03/1993 4 2 5 5 5.5 7
210576 Đăng Thị Ly Ly 12/03/1991 8 4.5 9 7.5 9 7
210577 Huỳnh Thị Yến Ly 15/04/1986 6.5 8 7.5 6 9.5 8.5
210578 Lê Thị Khánh Ly 10/02/1991 6.5 8.5 7.5 6.5 8 7
210579 Lê Ngọc Lý 30/08/1990 4.5 3 4.5 4.5 0.5 4
210580 Nguyễn Công Lý 25/08/1973 4 3.5 V 5 V 4
210581 Huỳnh Thanh Mai 08/06/1993 6 4.5 7 6.5 7 7.5
210582 Huỳnh Thụy Như Mai 12/08/1991 3.5 3 V 4.5 6 V
210583 Lâm Quỳnh Mai 22/01/1988 7.5 4.5 7.5 5.5 8.5 7
210584 Lê Thị Mai 31/05/1991 2.5 5 7 7 7.5 8
210585 Nguyễn Thị Ngọc Mai 06/10/1989 6 4.5 5 6.5 9.5 8.5
210586 Nguyễn Thị Thanh Mai 12/04/1991 4.5 5 6.5 7 5 7.5
210587 Nguyễn Thị Thanh Mai 17/01/1990 5 4.5 5 5.5 V 7
210588 Nguyễn Thị Tuyết Mai 21/09/1987 3.5 2 4.5 3.5 2 8.5
210589 Nguyễn Thị Tuyết Mai 27/12/1993 3.5 5 5 6 8 8
210590 Nguyễn Thị Xuân Mai 29/09/1992 6.5 3 5.5 4 3.5 7
210591 Võ Thị Tuyết Mai 1985 3.5 6 7.5 6 9 6
210592 Dương Võ Hùng Mạnh 17/06/1993 7.5 9.5 5.5 6 10 6
210593 Nguyễn Đình Mạnh 29/04/1993 3.5 2.5 5.5 4.5 7.5 7
210594 Nguyễn Hữu Mạnh 1991 6 4 6.5 5.5 8 6.5
210595 Trần Xuân Mạnh 18/10/1991 2 4.5 4.5 4 4 8
210596 Nguyễn Thị Mây 11/01/1987 6.5 5 5.5 7 6.5 8.5
210597 Võ Trà Mê 26/09/1990 5.5 V 7 5 V 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210598 Dương Tiểu Minh 03/08/1993 7 4 7 5.5 8 8
210599 Lê Nguyệt Minh 08/10/1992 5 3.5 5.5 4.5 6.5 4.5
210600 Lê Tuyết Minh 14/11/1993 5 4 6 5 6 3
210601 Nguyễn Chánh Hùng Minh 16/06/1986 3.5 V V 6.5 4.5 8
210602 Nguyễn Công Minh 28/06/1992 6 4 7 5 7.5 6
210603 Nguyễn Hoàng Minh 26/08/1993 5.5 5.5 4.5 6 10 7
210604 Nguyễn Nhựt Minh 14/05/1993 7 6 6 7.5 8.5 6
210605 Nguyễn Quang Minh 12/07/1992 7.5 7 7.5 4 6.5 8.5
210606 Nguyễn Thanh Tuyết Minh 23/01/1992 8 5 6 7.5 8 7
210607 Nguyễn Trần Tuấn Minh 10/06/1984 3 4 5.5 5 6 6
210608 Phạm Nguyễn Ngọc Minh 23/02/1993 6.5 3 5 5.5 2 3
210609 Phạm Nhật Minh 25/09/1993 8 5 9 6.5 8 6
210610 Nguyễn Hồng Mộng 04/06/1981 5 4 4 4 3 5.5
210611 Nguyễn Thị Mơ 05/11/1987 8.5 6 6 6.5 5 7.5
210612 Muhamed Mustafa 08/02/1992 6 4.5 6.5 3.5 5.5 6
210613 Trần Thị Mừng 14/09/1990 V 5 5 5.5 V V
210614 Nguyễn Thị Hồng Mức 09/05/1991 7.5 4.5 6.5 5 5.5 6.5
210615 Phan á My 30/10/1990 7 3.5 5.5 4.5 5.5 6
210616 Phạm Thị Yến My 02/05/1992 5 3.5 2.5 4 4 7
210617 Quách Thảo My 20/05/1991 5.5 3.5 3.5 4 5.5 7
210618 Vũ Quỳnh My 23/11/1993 6 2 5 4.5 5.5 7
210619 Đinh Thiện Mỹ 28/08/1991 4.5 3.5 5 3.5 4 6.5
210620 Trần Thị Ngọc Mỹ 19/10/1993 7.5 3 4 4.5 5.5 7
210621 Trần Thị Ngọc Na 16/12/1989 V V V V V V
210622 Ngô Hoài Nam 21/02/1992 6.5 3.5 5 5.5 3 7
210623 Nguyễn Duy Nam 12/09/1993 4.5 3.5 5 5 3 8
210624 Nguyễn Hoàng Nam 30/08/1990 7.5 3.5 5.5 5 3.5 8
210625 Nguyễn Hoàng Nam 18/08/1990 4 4.5 5.5 4.5 0.5 4
210626 Trần Hồng Hoàng Nam 06/11/1993 6 6 7.5 8 7 4
210627 Vương Hoài Nam 06/02/1991 6 3.5 7.5 6.5 6.5 5.5
210628 Nguyễn Thị Nết 03/03/1991 7 5 6.5 5.5 7.5 5
210629 Bùi Phi Nga 18/07/1993 7.5 6 7.5 8 10 5
210630 Bùi Thị Mỹ Nga 16/11/1991 5 4 6.5 6 6.5 5.5
210631 Đổ Thị Thu Nga 01/05/1990 4.5 2.5 2 4.5 2 0.5
210632 Hàn Thị Hồng Nga 15/07/1993 2 6 4.5 3 7 2.5
210633 Lý Thị Nga 10/10/1990 6.5 5.5 6 6 2.5 4
210634 Nguyễn Thị Nga 08/08/1988 7 4 5.5 6 3 4.5
210636 Phạm Tuyết Nga 29/04/1992 6 3.5 4 4.5 3.5 6
210637 Tăng Xuyến Ngà 18/03/1993 6 3 6.5 5.5 2 5.5
210638 Bùi Thị Ngân 27/01/1991 6 4.5 6.5 6 5.5 8
210639 Cao Thị Kim Ngân 24/12/1987 6 6.5 7 6.5 9.5 5
210640 Đỗ Huy Ngân 09/01/1989 4 4 4 6.5 6.5 4.5
210641 Lê Thị Tiếng Ngân 28/04/1992 6 4 6 6.5 5 5.5
210642 Nguyễn Bảo Ngân 05/09/1993 3 3 4 5 4 3.5
210643 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 29/08/1992 7 6.5 9 6.5 10 6.5
210644 Nguyễn Thị Hoàng Ngân 16/05/1991 4 4.5 6.5 4.5 2.5 4.5
210645 Nguyễn Thị Mỹ Ngân 19/04/1988 1.5 V 5 4.5 3 V
210646 Nguyễn Trọng Trâm Ngân 20/08/1993 3.5 6.5 5.5 6 8 4
210647 Phùng Kim Ngân 23/04/1985 7 3 5 7 0.5 6.5
210648 Trần Kim Ngân 04/06/1993 4.5 3.5 5.5 5.5 3.5 5
210649 Trương Thị Phương Ngân 04/07/1991 4 3 6 5.5 5 8.5
210650 Võ Thị Kim Ngân 09/12/1987 5 4 6 6.5 7.5 7
210651 Lê Thị Hậu Nghệ 17/11/1987 4 3 4 5.5 4.5 8.5
210652 Trần Văn Nghiêng 05/04/1985 3 3 4 4.5 6 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210653 Mạch Chấn Nghiệp 26/04/1992 5.5 4 6 6.5 5.5 9
210654 Khổng Hồ Nghĩa 28/12/1989 5.5 3 6 4.5 4.5 8.5
210655 Nguyễn Văn Nghĩa 06/03/1986 V V V V V V
210656 Vương Hồng Nghĩa 28/11/1991 V 3.5 V 4.5 4.5 7.5
210657 Huỳnh Thị Ngoan 15/12/1992 4 3 4.5 4.5 3.5 8.5
210658 Nguyễn Thị Châu Ngoan 28/05/1991 6 3 6 4.5 7 8.5
210659 Nguyễn Thị Ngọc Ngoan 25/01/1992 1.5 2.5 5 4 V 8.5
210660 Bùi Thị Diễm Ngọc 02/07/1992 3.5 3.5 5 3.5 4 8.5
210661 Đỗ Văn Ngọc 03/07/1992 5 4.5 7 5.5 5.5 7.5
210662 Lâm Thị Bảo Ngọc 06/11/1988 5 4.5 5.5 4.5 5 7.5
210663 Lê Bích Ngọc 17/09/1993 7 6 5.5 5.5 9.5 8.5
210664 Lê Kim Ngọc 05/01/1992 6 4.5 5 4.5 7 7
210665 Lê Thị Yến Ngọc 08/02/1993 6.5 3.5 6.5 6.5 5.5 7.5
210666 Ngô Kim Ngọc 05/09/1989 V 4 5.5 5 6 9
210667 Nguyễn Bích Ngọc 14/12/1993 5 3.5 5 5.5 6 8
210668 Nguyễn Hồng Ngọc 17/07/1991 6 4.5 7 5.5 8.5 5
210669 Nguyễn Minh Ngọc 14/06/1990 3.5 7 6.5 7 8 7.5
210670 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 28/07/1991 5 5.5 6 5.5 9 8
210671 Nguyễn Thị Liễu Ngọc 29/11/1990 3.5 2.5 5.5 4.5 3 6.5
210672 Nguyễn Thị Tuyết Ngọc 07/12/1991 3.5 2.5 5.5 5 7.5 8
210673 Phan Thị Hồng Ngọc 19/03/1991 3.5 3 5.5 4 6 2
210674 Trần Kim Ngọc 09/02/1989 7 3.5 5 6 8.5 4.5
210675 Trần Thị Bích Ngọc 14/03/1991 7 3 6 7 5 4.5
210676 Đinh Thị Ngọt 29/08/1991 4 3.5 6 3 1 0.5
210677 Cao Thị Như Nguyên 16/04/1985 V V 4.5 5.5 3.5 V
210678 Hoàng Đình Nguyên 24/07/1993 6.5 5.5 8 6 7 5.5
210679 Hồ Sỉ Nguyên 22/03/1986 V 3.5 4 5.5 3.5 2.5
210680 Nguyễn Trần Thảo Nguyên 18/03/1993 7 3.5 6 5 6.5 5.5
210681 Tôn Thất Cao Nguyên 15/02/1993 6 3.5 6.5 7 10 7
210682 Trần Thảo Nguyên 05/01/1993 6 3.5 5 5 4 3.5
210683 Trần Xuân Nguyên 06/02/1990 2 V 5 5.5 V 5
210684 Võ Đặng Khôi Nguyên 01/12/1994 1.5 2.5 4 5 5 3.5
210685 Võ Thị KIm Nguyên 10/09/1986 6.5 4 5 6.5 5.5 6
210686 Phạm Thị Nguyệt 02/08/1991 7 5.5 5.5 6.5 7.5 5.5
210687 Vũ Nguyễn Thu Nguyệt 08/10/1991 5 4.5 6 6 7 8
210688 Đặng Phối Nhàn 18/06/1991 6.5 8.5 8 8.5 8.5 7.5
210689 Lã Thị Thanh Nhàn 24/07/1986 V 4 V 5 7.5 6
210690 Trương Thị Thanh Nhàn 30/04/1992 6 5.5 8.5 7.5 9.5 7.5
210691 Lê Thanh Nhã 02/09/1973 5 5 4.5 5 9 5.5
210692 Nguyễn Phan Thanh Nhã 30/04/1990 V V V V V V
210693 Hoàng Trọng Nhân 03/05/1992 7.5 5 7.5 5.5 10 7.5
210694 Huỳnh Phước Nhân 14/12/1991 3 4 6 5 5.5 3.5
210695 Lý Trọng Nhân 29/09/1993 4 4.5 5 5 7.5 3
210696 Nguyễn Thành Nhân 19/09/1992 5.5 5 5.5 7.5 8 5.5
210697 Nguyễn Thành Nhân 20/09/1992 4.5 6 6.5 5.5 8 6
210698 Trần Quang Nhân 05/12/1988 1 4.5 5 3.5 4.5 4.5
210699 Nguyễn Minh Nhật 14/01/1991 V V V V V V
210700 Nguyễn Minh Nhật 18/07/1991 5.5 4.5 6.5 3.5 6 7
210701 Nguyễn Văn Nhật 24/04/1986 4 4 5.5 4.5 6 7.5
210702 Ninh Hoài Nhật 05/08/1992 4.5 V V 4 V 7.5
210703 Trần Minh Nhật 06/12/1991 1.5 2.5 5 4 5 7
210704 Trần Minh Nhật 27/06/1990 3.5 3 2.5 4.5 4 7
210705 Đào Nguyên Nhi 05/10/1993 2 3 2.5 2.5 2 7
210706 Lê Thị Quỳnh Nhi 22/01/1991 4.5 4 4 4 5.5 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210707 Lê Thị Xuân Nhi 11/01/1992 7.5 5 4.5 5.5 4.5 8
210708 Mạch Tuyết Nhi 20/06/1991 4 3 3.5 3.5 5.5 8.5
210709 Nguyễn Thị Thảo Nhi 11/05/1991 6.5 3 5.5 5.5 6.5 8
210710 Nguyễn Thị Yến Nhi 13/11/1991 5.5 4.5 5 5.5 6.5 6.5
210711 Nguyễn ý Nhi 14/03/1993 6.5 3 3 4 5 6.5
210712 Trần Lê Tuyết Nhi 15/08/1992 3 4 3 4 4.5 8.5
210713 Trương Tuyết Nhi 08/07/1992 4 2 5.5 4.5 3.5 8.5
210714 Lâm Duy Nho 01/08/1992 5.5 3.5 5 6.5 5.5 5.5
210715 Huỳnh Văn Gần Nhỏ 18/04/1983 4 2.5 4 3 4.5 5
210716 Trần Bích Nhơn 08/05/1981 3.5 3 5.5 4.5 3.5 6.5
210717 Võ Thành Nhơn 21/11/1991 3 3.5 5 4 4.5 1
210718 Lê Hoàng Thương Nhớ 06/06/1991 5.5 4.5 6 5 5 5
210719 La Thị Cẩm Nhung 28/01/1992 5 4.5 4.5 4.5 6.5 5.5
210720 Nguyễn Thị Nhung 15/10/1993 6.5 4 5.5 4.5 8 8.5
210721 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 24/01/1991 6 3.5 6.5 6.5 8.5 4
210722 Quách Hồng Nhung 11/09/1991 6 6 V 8.5 V 5.5
210723 Trần Thị Hồng Nhung 24/03/1992 1.5 3 4.5 5.5 2 6
210724 Trần Thị Ngọc Nhung 20/07/1985 7 4.5 6.5 7 5 8
210725 Võ Thị Hồng Nhung 10/05/1991 4.5 4.5 5.5 6.5 8 V
210726 Bùi Lâm Hoài Như 09/11/1993 5.5 3.5 6.5 6.5 7 5.5
210727 Chế Thị Huỳnh Như 15/02/1992 6 3.5 5 4 3.5 2.5
210728 Đoàn Nguyễn Đắc Quỳnh Như 02/04/1992 7 6.5 8 7 8.5 7
210729 Lại Thị Tuyết Như 29/07/1993 5 2.5 7 6 9 7
210730 Lê Thị ý Như 06/10/1990 7 4.5 5.5 6.5 9 7.5
210731 Mai Thị Quỳnh Như 31/03/1992 5.5 7.5 8.5 8 9.5 8
210732 Nguyễn Đắc Quỳnh Như 16/08/1990 4.5 V V 5 V 6.5
210733 Nguyễn Ngọc Huỳnh Như 04/05/1992 6.5 3 5 8 4 6.5
210734 Nguyễn Thị Huỳnh Như 14/10/1992 7.5 2.5 5.5 6.5 6.5 6.5
210735 Nguyễn Thị Thu Như 21/06/1993 4 4.5 2.5 7 7 7
210736 Phan Thị Quỳnh Như 16/04/1993 4.5 6.5 5.5 3.5 9.5 7
210737 Trần Thị Ngọc Như 02/12/1983 6 3 5 5.5 9 7
210738 Đinh Minh Nhựt 20/05/1991 4.5 3.5 6 4 7.5 6
210739 Lâm Tân Nhựt 21/12/1993 V 4.5 V 6.5 6.5 7
210740 Nguyễn Minh Nhựt 21/09/1988 7.5 5 7.5 8 4 5.5
210741 Nguyễn Quốc Nhựt 22/01/1993 6.5 7.5 8.5 8 9.5 7.5
210742 Thạch Thị Sôphia Ni 1992 V V V V V V
210743 Trần Thị Xu Ni 13/11/1989 3.5 2.5 4 5 3 5
210744 Nguyễn Trung Ninh 16/04/1993 5 9.5 7.5 8.5 10 7.5
210745 Trần Ngọc Nữ 20/09/1988 4.5 3.5 6 3.5 8 3
210746 Trần Gia Oai 18/06/1986 5 4.5 5 5 8.5 5
210747 Hà Thị Hoàng Oanh 09/09/1991 6 4.5 5 4.5 7.5 4
210748 Hà Thị Kim Oanh 02/09/1991 2 3 4 3.5 3 3.5
210749 Lê Thị Kim Oanh 03/08/1989 5 3.5 5 4 4 2.5
210750 Nguyễn Hoàng Oanh 08/09/1993 7.5 4 5 7 5.5 2
210751 Phan Thị Kiều Oanh 01/10/1992 6.5 3 5 3.5 2 1.5
210752 Lê Thị Riêm Pha 13/02/1990 4 V V 7 7.5 1
210753 Nguyễn Tấn Phát 25/04/1989 6.5 V V 5 V 3
210754 Phạm Hồng Phát 03/03/1986 5 V 5 4 7.5 4
210755 Phùng Tuấn Phát 14/07/1993 4.5 3 4 3.5 7 1
210756 Trần Tấn Phát 15/01/1991 5.5 5.5 5.5 3 7.5 6
210757 Danh Vũ Phong 21/09/1988 5 5 6.5 6 9 1
210758 Lê Bảo Phong 24/02/1993 5 7.5 7.5 6 8 6
210759 Lê Hoài Phong 20/06/1992 6.5 3.5 6.5 6 8.5 1.5
210760 Lê Quang Phong 30/11/1985 V 5.5 5 4.5 8 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210761 Lê Túc Phong 12/08/1990 6.5 4.5 8.5 5.5 6.5 5
210762 Lê Văn Phong 04/07/1994 5 6.5 7 3.5 5.5 1.5
210763 Nguyễn Hồng Phong 20/12/1993 4 3 7 5 9 4.5
210764 Nguyễn Thanh Phong 26/02/1990 3.5 4.5 5 3 7 1
210765 Quan Thế Phong 19/04/1991 3 3 4.5 5 7.5 0.5
210766 Tăng Chí Phong 22/01/1991 3 3 5 6 7 3
210767 Thái Khánh Phong 13/12/1992 4 3.5 5.5 4.5 6.5 3
210768 Trác Nguyễn Thanh Phong 02/10/1991 6 4 5.5 5.5 8.5 5.5
210769 Trần Thanh Phong 25/11/1993 6 5 3.5 6.5 6.5 3
210770 Lưu Tắc Phùng 20/08/1993 7.5 6.5 7 8 9 3.5
210771 Bùi Thanh Phú 06/03/1991 V 3 4 6.5 6 5
210772 Nguyễn Mạnh Phú 04/09/1988 6 2.5 4.5 6 1.5 6.5
210773 Nguyễn Phong Phú 09/01/1990 5.5 4 4.5 5 1.5 3.5
210774 Phạm Xuân Phú 29/06/1994 3.5 4 5 7 1.5 5
210775 Võ Đoàn Tỷ Phú 13/10/1993 5.5 4 5.5 6 5.5 6
210776 Đỗ Thiện Phúc 21/12/1992 6 4 6 8 8 4.5
210777 Huỳnh Thị Phúc 02/05/1990 7 V 5 5 1 5
210778 Nguyễn ánh Phúc 02/04/1989 5 5 5 5.5 5 5.5
210779 Nguyễn Dương Anh Phúc 19/06/1991 6 4 4 7.5 6.5 4
210780 Nguyễn Hoàng Phúc 15/07/1992 4.5 3 3 6.5 4.5 5
210781 Nguyễn Thị Hồng Phúc 26/12/1982 8 6.5 8 9 7.5 8.5
210782 Nguyễn Trần Phúc 23/07/1992 6 4 5.5 7 7 5.5
210783 Nguyễn Trọng Phúc 13/05/1992 6.5 7.5 6.5 6 10 6
210784 Phan Hồng Phúc 08/10/1992 6 5 6 7.5 6 6
210785 Trần Hồng Phúc 23/05/1991 4.5 4.5 7 7.5 5 4.5
210786 Châu Văn Phụng 1991 4.5 3.5 5.5 4 4 5.5
210787 Đào Phan Khởi Phụng 05/09/1991 6.5 5 7.5 8 8.5 5
210788 Nguyễn Cẩm Phụng 02/03/1990 7.5 4.5 5.5 5.5 6.5 6
210789 Nguyễn Long Phụng 03/01/1990 3.5 2.5 4.5 4.5 V 2.5
210790 Nguyễn Lý Kim Phụng 23/04/1989 V V V V V V
210791 Nguyễn Thị Bích Phụng 28/10/1991 5.5 5.5 6.5 6.5 9 4
210792 Tăng Kim Phụng 08/11/1993 7 3.5 5 7 7 5.5
210793 Trần Thị Kim Phụng 17/10/1980 2 3.5 4 4 3.5 5
210794 Bùi Thị Thanh Phương 05/09/1993 6 4.5 8 6.5 7 6
210795 Đặng Bá Ngọc Linh Phương 02/03/1990 7.5 5 7 7.5 5.5 7.5
210796 Đoàn Thị Phương 19/02/1986 7.5 7 9 7 7.5 7.5
210797 Hoàng Thị Lan Phương 31/08/1988 6.5 3 5 4 1 7.5
210798 Huỳnh Nguyễn Hoàng Phương 13/10/1982 6.5 3 6.5 4.5 6 8
210799 Huỳnh Thị Thanh Phương 20/11/1990 6 4.5 5 4 6 8
210800 Lê Ngọc Phương 14/12/1993 4.5 4 5.5 5.5 6 6
210801 Lưu Vi Phương 18/09/1990 V V V V V V
210802 Nguyễn Anh Phương 09/02/1991 7 5.5 6.5 6.5 7.5 7.5
210803 Nguyễn Lê Minh Phương 18/06/1980 2.5 4 4.5 3.5 4 6.5
210804 Nguyễn Quốc Phương 03/06/1991 5 4 6.5 5 4.5 9
210805 Nguyễn Thị Phương 12/12/1991 7 4 4.5 6.5 3 8.5
210806 Nguyễn Thị Diễm Phương 15/08/1991 6.5 4.5 8 8 7.5 7.5
210807 Nguyễn Thị Trúc Phương 19/11/1991 6.5 6 7.5 5 6.5 7.5
210808 Nguyễn Thị Trúc Phương 20/08/1988 4.5 4 1 3 2 7
210809 Nguyễn Việt Phương 11/03/1987 3 5.5 V 5 V 9
210810 Phạm Minh Phương 04/11/1991 V V V V V V
210811 Phạm Minh Phương 10/07/1989 6 7.5 6.5 5.5 4 8.5
210812 Trần Thị Lan Phương 06/06/1990 5 V 4 4 5.5 9
210813 Võ Thị Bình Phương 09/01/1991 7 3.5 5.5 4.5 4 9
210814 Cao Hồng Phước 09/12/1991 4.5 3.5 6 4 V V
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210815 Nguyễn Văn Hồng Phước 19/04/1993 5.5 3.5 3 4.5 5 6.5
210816 Thái Văn Phước 15/03/1985 V V V V V V
210817 Trần Văn Phước 05/09/1980 3 2 5 4 5 V
210818 Nguyễn Ngọc Phượng 1992 3.5 3 5.5 4 6 3.5
210819 Nguyễn Thị Kim Phượng 21/01/1990 6 3.5 4 4 2 3.5
210820 Nguyễn Thị Kim Phượng 12/10/1992 6 5 5.5 5 3 3
210821 Nguyễn Thị Tuyết Phượng 30/09/1988 4.5 3 4 5 2.5 3
210822 Phạm Thị Hồng Phượng 16/03/1992 6.5 5.5 7.5 8 5 7.5
210823 Trần Thị Kim Phượng 08/04/1993 7 4 4.5 4.5 4.5 6
210824 Đặng Vinh Quang 16/08/1990 4 2.5 V 3 V 4
210825 Hồ Phương Quang 25/03/1993 4.5 5.5 7 6.5 1.5 2.5
210826 Lê Minh Quang 05/10/1993 6.5 3 7.5 4.5 7.5 4
210827 Nguyễn Duy Quang 18/08/1992 4.5 5.5 6.5 4.5 8.5 1
210828 Nguyễn ích Quang 02/04/1986 7 2 6 6 2 5
210829 Nguyễn Nhựt Quang 04/09/1988 5 3.5 5.5 4.5 3 3.5
210830 Nguyễn Thành Quang 1969 3 2.5 5.5 4 2 0.5
210831 Nguyễn Văn Thanh Quang 15/12/1986 V V V V V V
210832 Trần Minh Quang 18/09/1992 5.5 2 V 4 2.5 4.5
210833 Võ Hồng Quang 01/07/1988 4.5 3 4.5 6.5 4 6.5
210834 Trương Hán Quảng 09/11/1993 4.5 4 3.5 3 5.5 2
210835 Bùi Văn Quân 27/03/1982 5 3.5 5 3.5 4 0.5
210836 Dương Văn Quân 16/04/1992 5.5 2.5 4.5 5 0.5 1.5
210837 Dư Xuân Quân 20/09/1993 7.5 5 8.5 5 8 1.5
210838 Nguyễn Văn Quân 28/08/1994 V V V V V V
210839 Phan Phú Quí 18/08/1993 5.5 5.5 6.5 5 7.5 5.5
210840 Đào Anh Quốc 05/06/1985 5 2.5 4.5 4 7 6
210841 Nguyễn Thị Quy 10/06/1992 5.5 2 4.5 4 1.5 4
210842 Tu Thị Thùy Quy 24/06/1992 3.5 3.5 2.5 6 2 5
210843 Lê Thị Quyên 03/03/1992 3.5 3 3.5 4 4.5 6
210844 Nguyễn Thị Hồng Quyên 17/10/1992 8 6.5 8.5 9 9 8.5
210845 Nguyễn Thị Mỹ Quyên 25/02/1990 5.5 5 7 5.5 9.5 5.5
210846 Trương Tố Quyên 17/11/1991 7 7.5 5.5 6.5 9.5 7
210847 Nguyễn Thị Quyền 11/10/1993 4.5 3 6.5 5 7 6
210848 Phạm Ngọc Huy Quyền 25/12/1993 5 2.5 7 3.5 6 6
210849 Trần Ngô Quyền 01/01/1989 4 4 5 6.5 3 0
210850 Đỗ Ngọc Như Quỳnh 05/04/1992 7.5 3 6 5.5 3 7
210851 Hồ Thị Thúy Quỳnh 16/09/1992 4.5 2 4.5 4 1.5 6
210852 Lê Văn Quỳnh 30/12/1989 3.5 2 4.5 5.5 5 8.5
210853 Nguyễn Phương Quỳnh 06/05/1992 5.5 3.5 5.5 4 6.5 7.5
210854 Tô Thụy Ngọc Quỳnh 12/11/1991 3.5 V 6 4.5 6.5 5
210855 Văn Thị Thu Quỳnh 20/10/1983 6.5 5 5 7 7 3.5
210856 Trần Ngọc Quý 07/01/1993 5.5 5.5 8.5 6.5 9.5 4.5
210857 Nguyễn Từ Ngọc Rọi 05/05/1985 6.5 6.5 8.5 8.5 9 8
210858 Nguyễn Trường Sa 20/12/1992 5 4 4.5 5 3.5 5
210859 Đào Minh Sang 12/07/1992 4 4 5 6.5 1.5 3.5
210860 Đoàn Kim Sang 15/10/1992 6 2.5 7.5 3 5.5 6
210861 Lục Minh Sang 17/02/1992 6 5 6 5 3 1.5
210862 Ngô Văn Sang 02/02/1993 7 4 7.5 5 10 7
210863 Nguyễn Phương Sang 12/06/1991 5 2 6 6 4 4
210864 Nguyễn Thanh Sang 09/10/1989 5.5 2.5 2 3.5 3 8
210865 Nguyễn Thắng Sang 17/10/1993 2.5 3 5 2.5 8 5.5
210866 Nguyễn Văn Sang 21/08/1974 6 4 6.5 5 8.5 6.5
210867 Trần Thanh Sang 10/10/1991 1.5 2 4 4 5 3
210868 Trương Phước Sang 28/11/1992 4.5 6.5 6 4 7 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210869 Mai Thị Sánh 14/02/1990 V V V V V V
210870 Nguyễn Thế Sáu 10/06/1974 6 3.5 V 7 V 2
210871 Phan Duy Sâm 19/12/1989 5.5 5.5 5.5 6 6 5
210872 Nguyễn Văn Sinh 23/05/1980 5.5 3 6.5 3.5 5.5 7
210873 Bùi Minh Sơn 08/08/1994 4 1.5 4.5 4 3.5 5.5
210874 Đỗ Nam Sơn 06/05/1992 3 4 4.5 3.5 V 6
210875 Lâm Ngọc Sơn 10/11/1992 5.5 3.5 6.5 6 9 4.5
210876 Lê Hoàng Sơn 09/11/1991 4.5 2.5 5 4 7.5 6
210877 Nguyễn Ngọc Sơn 18/04/1991 1.5 3.5 4.5 4.5 6.5 7.5
210878 Nguyễn Quang Sơn 19/05/1991 3 3.5 4 3 5 4
210879 Trần Hữu Sơn 10/02/1991 4.5 4 5 4.5 3.5 5
210880 Nguyễn Thị Sợi 09/07/1991 5.5 4.5 4.5 4 4.5 6
210881 Nguyễn Thị Sự 21/10/1987 7 4 5 7 5.5 6.5
210882 Đỗ Hoàng Tài 09/05/1992 8 7 7 8.5 9 6
210883 Hồ Hữu Tài 15/09/1988 8 7.5 8.5 7.5 9 8
210884 Hồ Tấn Tài 27/09/1992 2.5 3 5 6 5.5 6
210885 Lưu Viết Tài 10/02/1990 5 3.5 5 5.5 3.5 8
210886 Nguyễn Duy Tài 25/10/1991 V V V V V V
210887 Nguyễn Đặng Tài 09/06/1991 2 3 4 4.5 5.5 3.5
210888 Nguyễn Huy Tài 03/10/1989 6.5 3 7 4 V 4.5
210889 Nguyễn Minh Tài 13/08/1992 3.5 3 5.5 5.5 3 4
210890 Nguyễn Tấn Tài 27/01/1993 6.5 3.5 4.5 4.5 3.5 2.5
210891 Trần Quốc Tài 11/06/1992 5.5 2.5 V 4.5 V 3
210892 Nguyễn Cao Tạo 24/12/1989 5.5 5.5 5 6 5 7.5
210893 Bùi Ngọc Minh Tâm 01/11/1992 5 5 5 4.5 3.5 5
210894 Đặng Thanh Tâm 10/08/1993 3 2.5 3.5 2 0.5 3
210895 Huỳnh Thị Ngọc Tâm 27/10/1986 V V V V V V
210896 Khấu Triều Minh Tâm 24/05/1977 5.5 3.5 5 5 1 5
210897 Mai Thanh Tâm 25/05/1992 2 5 4.5 4.5 0.5 6
210898 Nguyễn Bảo Minh Tâm 11/07/1990 2 3.5 3 3 0.5 3.5
210899 Nguyễn Hoài Tâm 23/11/1991 5.5 3 6 4 2.5 3.5
210900 Nguyễn Hoàng Tâm 11/12/1993 5 3 2.5 2.5 1 7
210901 Nguyễn Minh Tâm 21/04/1993 3 4.5 4.5 4.5 6 6.5
210902 Nguyễn Thanh Tâm 07/04/1993 5 4.5 5 4 1 4
210903 Nguyễn Thị Minh Tâm 19/08/1989 5 3.5 4.5 3.5 3 9
210904 Nguyễn Thị Phương Tâm 03/01/1992 4 4.5 4.5 3 3 9
210905 Nguyễn Thị Thanh Tâm 27/06/1993 8 3 5.5 5 7.5 8.5
210906 Nguyễn Thị Thanh Tâm 24/07/1985 5.5 6 8.5 6.5 9.5 9
210907 Ong Thanh Tâm 01/01/1988 2.5 3.5 3.5 2 V 5
210908 Phạm Kim Tâm 21/12/1989 2.5 V 3 3 V 6
210909 Phạm Thanh Tâm 13/10/1992 6.5 4 5.5 5 1.5 5
210910 Phó Hoàng Tâm 15/11/1992 6.5 3.5 5 5 5.5 5.5
210911 Trần Thanh Tâm 19/11/1992 5 6 4 4.5 5 7.5
210912 Trần Thanh Tâm 15/03/1992 4 3.5 5.5 4 2 7
210913 Trương Quý Tâm 30/10/1991 2 6.5 4.5 4 V 8
210914 Văn Thành Tâm 01/01/1989 5 6 6 6 9 8
210915 Võ Nguyễn Minh Tâm 13/04/1990 2 3.5 4.5 4 4 7
210916 Đặng Công Tân 24/09/1993 6.5 3 4 5 9 8
210917 Nguyễn Bá Tân 06/05/1990 4 2.5 3.5 5.5 4.5 8
210918 Nguyễn Hoàng Tân 13/04/1989 4.5 4.5 5 4.5 5 7
210919 Nguyễn Hồng Ngọc Tân 12/09/1988 6.5 8.5 6 6 10 7.5
210920 Nguyễn Phước Tân 18/05/1983 7 4.5 6.5 6 8 6
210921 Phạm Nguyễn Minh Tân 04/05/1991 1.5 3 2 3.5 2 V
210922 Phạm Nhật Tân 13/02/1991 7 5 6 4.5 2.5 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210923 Võ Thanh Tân 16/05/1990 3.5 5 5 5.5 7.5 5
210924 Võ Thanh Tân 04/10/1987 5 4.5 5.5 5 8 6
210925 Phạm Quốc Tấn 20/10/1993 6 7 7.5 4.5 8 6
210926 Vũ Văn Tấn 09/01/1991 6.5 4.5 5.5 5 3.5 4
210927 Bùi Quốc Thanh 22/12/1992 7.5 3 6 6 7 6.5
210928 Cao Thị Kim Thanh 10/04/1979 8 5 6 8 10 9
210929 Châu Thanh Thanh 01/09/1993 2 6 5 4.5 6 7.5
210930 Đào Đặng Quế Thanh 01/01/1991 8 8.5 6.5 5 9 8
210931 Lê Nhật Thiên Thanh 16/12/1993 7 3 4 4 9 6.5
210932 Lương Ngọc Thanh 26/09/1992 4.5 4.5 5.5 4.5 6.5 6
210933 Lưu Hoài Thanh 19/02/1992 6 3 5.5 5 5.5 5
210934 Nguyễn Châu Nhựt Thanh 28/10/1992 4 4.5 5 4.5 5 7
210935 Nguyễn Duy Thanh 26/04/1981 5.5 3 4.5 3.5 8.5 7.5
210936 Nguyễn Đình Minh Thanh 25/09/1987 6 4 5.5 6 5.5 9
210937 Nguyễn Đình Ngọc Thanh 06/08/1993 6.5 3 6.5 6 2 4
210938 Nguyễn Ngọc Thanh 09/07/1991 7 3 6 4 6.5 3
210939 Nguyễn Nhật Thanh 18/03/1991 3.5 4.5 3 4 1.5 5.5
210940 Nguyễn Thị Thanh 02/03/1991 7.5 6.5 8 5 6.5 6
210941 Nguyễn Thị Thu Thanh 23/02/1990 3 3.5 5 6 4.5 2.5
210942 Nguyễn Trương Ngọc Thanh 10/12/1993 5 5 7 4.5 5 4
210943 Nguyễn Trường Thanh 29/01/1990 7.5 3.5 8 4 6 5
210944 Nguyễn Tuấn Thanh 26/12/1991 4.5 5 7 5.5 6.5 4.5
210945 Nguyễn Tuấn Thanh 08/01/1991 7 3.5 6.5 4.5 4.5 1.5
210947 Phan Văn Thanh 04/08/1989 4.5 5 8 5.5 3.5 6
210948 Thái Mỹ Thanh 27/11/1993 4.5 3 5.5 4 1.5 2.5
210949 Tô Thanh Thanh 18/10/1992 6 5 7 3.5 3 5.5
210950 Trần Dương Huyền Thanh 03/12/1990 8 4.5 8.5 7.5 8.5 9
210951 Trần Đan Thanh 01/12/1992 5 3.5 7.5 5.5 2.5 1.5
210953 Trần Thị Kim Thanh 09/12/1990 7 4 7.5 8.5 6 4.5
210954 Trương Thị Thanh Thanh 20/11/1991 6.5 4 3.5 3.5 7 5.5
210955 Võ Thị Kiều Thanh 17/01/1989 4 3.5 4 4.5 2 5.5
210956 Bùi Tấn Thành 25/04/1988 7 4.5 6.5 4 3.5 4
210957 Lại Trọng Thành 26/07/1983 2 2 5 5.5 2.5 2.5
210958 Lê Định Thành 07/02/1991 5.5 4 6.5 5.5 6.5 4.5
210959 Lê Hữu Phước Thành 05/04/1991 7 3 5.5 4 4.5 3.5
210960 Lê Tấn Thành 07/07/1990 7 4 6.5 6 3 2.5
210961 Nguyễn Thị Ngọc Thành 13/10/1987 6 2.5 6 5 4 6.5
210962 Nguyễn Trung Thành 08/10/1990 V V V V V V
210963 Trần Diệu Thành 18/08/1994 2 7 4 2.5 0.5 4.5
210964 Võ Giáp Minh Thành 08/12/1992 7.5 5.5 9.5 5 7 5.5
210965 Vũ Văn Thành 01/03/1989 5.5 4 V 3 V 6
210966 Đoàn Quang Thái 16/10/1990 4 6 V 7.5 V V
210967 Hoàng Đức Thái 21/05/1990 V V 4.5 V 3.5 1
210968 Nhan Thành Thái 19/10/1990 6 2.5 6.5 4.5 6 6
210969 Phạm Văn Thái 30/07/1990 V 2.5 V 4.5 3.5 7
210970 Bùi Thị Ngọc Thảo 25/05/1992 8 3 7 5 3.5 6
210971 Đoàn Vũ Phương Thảo 14/09/1992 6 8 6 5.5 8 4.5
210972 Hoàng Thị Thảo 06/05/1992 7.5 3 8 6.5 2.5 7.5
210973 Hồ Thị Thanh Thảo 09/10/1990 5 3 6 5.5 2 V
210974 Huỳnh Thị Thảo 01/01/1992 3.5 4.5 4.5 6 4 6
210975 Huỳnh Thị Thảo 23/12/1989 5.5 3.5 2.5 3 3 6
210976 Lê Huỳnh Thanh Thảo 23/10/1990 6.5 3.5 7.5 7.5 7.5 9
210977 Lê Thị Thu Thảo 13/08/1992 7 3 5 4.5 3 7.5
210978 Nguyễn Hoàn Phương Thảo 17/04/1991 4.5 2.5 5.5 3 3 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
210979 Nguyễn Lan Thảo 01/01/1990 7.5 3 8.5 3 8 5.5
210980 Nguyễn Phạm Thanh Thảo 17/06/1992 3.5 2.5 4.5 3.5 4 4
210981 Nguyễn Thanh Thảo 18/02/1991 4 3 4 2 3 3
210982 Nguyễn Thị Hồng Thảo 28/09/1988 4 4.5 3.5 5.5 5.5 3
210983 Nguyễn Thị Thanh Thảo 24/12/1989 6 3.5 6 3.5 7 7
210984 Nguyễn Thị Thanh Thảo 25/05/1992 8 3 5 5 3.5 9
210985 Nguyễn Thị Thanh Thảo 15/06/1993 7.5 3 7.5 5 10 9
210986 Nguyễn Thị Thu Thảo 08/06/1993 8.5 4 6 5 7 5.5
210987 Phạm Hoàng Phương Thảo 06/06/1993 7 6 7 6 9 6
210988 Trà Thị Ngọc Thảo 15/11/1991 2.5 5 4.5 4 2 3.5
210989 Trầm Thanh Thảo 03/05/1992 8.5 3.5 6 6 4.5 6
210990 Trần Phương Thảo 02/08/1990 6.5 2 5 5 3.5 4.5
210991 Trần Thị Thanh Thảo 22/03/1992 5.5 6 4.5 7 6.5 5.5
210992 Trần Thị Thanh Thảo 08/07/1993 8 7 7 7 6.5 9
210993 Trần Văn Thảo 23/04/1992 5 2.5 4 5.5 2.5 3.5
210994 Trịnh Phương Thảo 25/01/1988 5 5.5 5.5 6.5 8 4
210995 Trương Nguyên Thảo 04/03/1991 4.5 4.5 4 4 5.5 3.5
210996 Võ Thị Ngọc Thảo 24/10/1987 1 3 3 3 8.5 V
210997 Vũ Thị Phương Thảo 26/02/1993 7 4.5 6 5.5 7.5 7.5
210998 Cao Minh Thạch 28/11/1993 5.5 3 6.5 4.5 8.5 2
210999 Phạm Ngọc Thạch 23/12/1991 7 7 7 6.5 7.5 5
211000 Trương Thị Ngọc Thạch 15/02/1991 7 3.5 6 8 7.5 4.5
211001 Đặng Quốc Thăng 03/02/1992 5 6.5 7 6 7 7
211002 Đỗ Thị Thắm 04/12/1992 1.5 3.5 5.5 5 7.5 5.5
211003 Nguyễn Thị Thắm 15/08/1992 7 4 6 5.5 5.5 6.5
211004 Nguyễn Thị Hồng Thắm 20/06/1992 3.5 3 3.5 4 1.5 5
211005 Nguyễn Thị Ngọc Thắm 11/03/1987 4 V 4 6.5 5.5 5
211006 Trần Thị Kim Thắm 04/04/1991 7.5 3 5 6 3.5 3
211007 Huỳnh Trung Thắng 05/10/1993 4.5 5.5 3.5 5.5 7.5 5
211008 Lê Văn Thắng 14/09/1993 1.5 3 4.5 4.5 4.5 2
211009 Nguyễn Đỗ Thắng 13/07/1992 5 3.5 6.5 5.5 4 5.5
211010 Nguyễn Quyết Thắng 28/07/1993 4 3.5 7.5 5 8 8
211011 Nguyễn Toàn Thắng 21/06/1992 6 3 8 4.5 6.5 9
211012 Nguyễn Việt Thắng 06/01/1986 6.5 4 8.5 6 6 9
211013 Phan Hà Vĩnh Thắng 30/06/1993 7.5 4 7 5.5 8 7.5
211014 Trần Giang Thắng 04/05/1989 5.5 2.5 5 4.5 6.5 8
211015 Triệu Bửu Thắng 28/01/1990 1.5 3 3.5 4 3.5 3.5
211016 Nguyễn Văn Thân 15/07/1992 3 3 4 5 1.5 4.5
211017 Phạm Hoàng Thế 19/09/1988 6.5 5.5 8 4.5 8.5 6.5
211018 Đào Phượng Thi 03/10/1993 7 3 7.5 6 6.5 8
211019 Nguyễn Kim Anh Thi 20/09/1992 7 3.5 8 5 4.5 8
211020 Phan Trí Anh Thi 19/12/1990 5 2.5 7 5.5 6 6
211021 Võ Thị Thi 01/01/1987 5 4.5 5 6 7 7.5
211022 Mai Thanh Thiết 02/06/1990 6 4.5 3.5 4 5.5 8.5
211023 Dương Quốc Thiện 04/12/1991 2.5 3 3.5 5.5 5 9
211024 Hoàng Đức Thiện 09/05/1993 6 3.5 7 5 7 9
211025 Hồ Minh Thiện 10/07/1993 6.5 5.5 7.5 5.5 8 8.5
211026 Nguyễn Ngọc Hoàng Thiện 28/03/1993 5.5 4.5 5.5 5 4.5 7
211027 Nguyễn Tài Thiện 27/08/1992 7 3 7 6 7 8
211028 Hạ Văn Thiệt 24/01/1991 5.5 5 6.5 7 7.5 6
211029 Võ Thị Kim Thích 15/08/1990 5.5 5 5.5 6.5 5.5 6
211030 Hồ Tấn Thịnh 05/02/1993 2 3.5 5.5 4.5 5.5 5
211031 Nguyễn Văn Thịnh 20/08/1976 3 3 5.5 5 3.5 7.5
211032 Trần Thị Minh Tho 12/11/1990 7 4 5 6 5 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
211033 Đỗ Thị Kim Thoa 19/01/1986 2 3.5 2 3 0.5 5
211034 Hồ Thị Kim Thoa 09/02/1975 V V 4 5.5 1 V
211035 Nguyễn Kim Thoa 05/04/1993 6.5 6.5 5 4.5 7.5 6.5
211036 Nguyễn Thị Thoa 10/04/1993 8.5 6.5 8.5 8 9.5 8.5
211037 Võ Thị Kim Thoa 05/09/1993 3 4 3 6 1 6.5
211038 Võ Thị Kim Thoa 04/09/1992 7.5 3.5 7.5 5 5 4.5
211039 Huỳnh Nguyên Thọ 16/04/1992 2 3.5 2.5 3.5 0.5 7
211040 Nguyễn Ngọc Thọ 15/05/1991 4.5 4.5 5 5 3.5 6
211041 Trần Đức Thọ 08/11/1992 6 4 6 5.5 8.5 7
211042 Lê Hoàng Thông 05/12/1985 5 V 5 4 4 8
211043 Nguyễn Đào Thông 13/10/1991 4 3 5.5 2.5 1 4
211044 Phạm Hữu Thông 30/09/1991 6 8 6 6 10 6.5
211045 Nguyễn Quốc Thống 18/11/1993 5.5 5 5.5 6 9 7
211046 Đinh Thành Thơ 25/05/1989 2 3 4 3 2.5 7
211047 Bùi Thị Mộng Thu 16/06/1992 7.5 5 6.5 6.5 4.5 8.5
211048 Huỳnh Thị Kim Thu 19/03/1993 3 4.5 4.5 4 1 6
211049 Lê Thị Bé Thu 10/03/1992 1.5 3 1.5 5.5 1 6
211050 Trần Thị Thu 15/07/1991 1 3 3 4.5 1.5 9
211051 Nguyễn Ngọc Thuấn 14/02/1990 8 3.5 5.5 6.5 5.5 6
211052 Huỳnh Minh Thuận 21/02/1992 3 3.5 6 4 3.5 7.5
211053 Lê Nguyễn Trường Thuận 07/11/1991 4 2.5 3.5 4.5 2 2.5
211054 Nguyễn Minh Thuận 20/04/1991 2.5 3.5 5.5 3.5 1.5 4.5
211055 Nguyễn Hữu Thuật 20/03/1989 V 4 4 4.5 V 8.5
211056 Nguyễn Thị Thuyền 28/01/1993 3.5 2.5 3.5 4.5 0.5 5
211057 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 20/02/1992 4.5 3 4.5 3.5 9 4
211058 Bùi Thị Thùy 09/12/1990 5 5 3.5 4.5 6 2.5
211059 Hà Phương Thùy 28/08/1991 5.5 6.5 5.5 6 9.5 3
211060 Hoàng Nguyễn Xuân Thùy 23/07/1991 7 7 5.5 6.5 9 3.5
211061 Nguyễn Thị Bích Thùy 20/03/1992 5 6 5 5.5 9 4.5
211062 Phạm Thị Trang Thùy 13/10/1990 7.5 6.5 8 5.5 9 9
211063 Trần Thị Diễm Thùy 09/02/1973 6.5 4 5 4 8.5 4
211064 Hoàng Thị Thúy 23/10/1964 2.5 3.5 2 2.5 2 5
211065 Nguyễn Thị Thúy 06/10/1992 7 3 5.5 7 6.5 7
211066 Nguyễn Thị Hồng Thúy 05/12/1991 7 2.5 5 5.5 3 4
211067 Nguyễn Thị Mộng Thúy 22/08/1992 5.5 5 7 5.5 8 8
211068 Nguyễn Thị Thanh Thúy 07/11/1992 6 4 5 7 9.5 4
211069 Dương Thị Lệ Thủy 10/03/1963 4 4.5 6 3.5 V 3
211070 Đặng Thị Thủy 20/02/1992 5 2.5 6.5 6.5 8 8.5
211071 Hà Ngọc Thủy 16/08/1992 7 4.5 5 5.5 7 4
211072 Lê Thị Thủy 22/04/1987 5.5 6 6 5.5 8 8
211073 Lê Thị Thu Thủy 24/06/1993 7 2 2.5 6 4 5.5
211074 Lưu Thị Thanh Thủy 16/09/1992 6.5 7 7 7.5 9.5 5.5
211075 Nguyễn Phan Thu Thủy 13/08/1990 V 2.5 V 4.5 5.5 8.5
211076 Nguyễn Thị Thu Thủy 16/06/1993 7.5 5.5 9 7.5 9.5 6
211077 Trần Đức Thủy 10/09/1993 6 5.5 7 6.5 9 6.5
211078 Trần Thị Bích Thủy 24/09/1991 7 6.5 6 6 8.5 7
211079 Hoàng Nguyễn Anh Thư 08/11/1992 8 4 5.5 7.5 8.5 5
211080 Hồ Thị Bích Thư 21/01/1991 7 5.5 6 5.5 6.5 5.5
211081 Cao Thanh Thương 08/01/1991 V 3.5 3 5 6 6
211082 Hoàng Thị Thương 09/08/1990 8 6 6.5 5 7 6
211083 Hoàng Xuân Thương 12/05/1990 V V V V V V
211084 Lê Thị Hồng Thương 10/06/1991 4 3.5 5.5 3 7.5 3
211085 Võ Tấn Thương 30/10/1993 4.5 3.5 5.5 6.5 1.5 1.5
211086 Trần Văn Thừa 16/10/1986 7 2 4.5 5 5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
211087 Nguyễn Văn Thức 03/11/1992 4.5 3 5 6 7.5 5.5
211088 Phan Ngọc Phương Thy 14/04/1991 6 5.5 6 6 9.5 2.5
211089 Nguyễn Huỳnh Cẩm Tiên 28/09/1992 7.5 5.5 7 5.5 6 6.5
211090 Nguyễn Thị Tiên 10/12/1988 V V V V V V
211091 Nguyễn Thị Kiều Tiên 02/01/1992 5.5 3.5 5 5.5 5.5 3
211092 Trần Thị Thủy Tiên 16/09/1985 6 5.5 5.5 4.5 4.5 3
211093 Trần Thủy Tiên 24/08/1992 7.5 2.5 3.5 5.5 5.5 3.5
211094 Đỗ Nam Tiến 23/11/1987 4.5 3 3.5 4 4 1.5
211095 Nguyễn Đức Tiến 13/10/1989 5 3.5 5 4.5 8 3
211096 Nguyễn Minh Tiến 22/12/1986 6 2 5 5 5 6
211097 Nguyễn Nho Tiến 1993 5.5 3.5 7 7 6.5 6.5
211098 Nguyễn Văn Tiến 13/11/1989 V V V V V V
211099 Đổng Thị Kim Tiệm 15/10/1985 4 5 4.5 6 2 3
211100 Hoàng Đức Tin 20/02/1990 3.5 10 4.5 5.5 10 6
211101 Đinh Lê Trung Tín 29/04/1989 3 4.5 4 5 6.5 5
211102 Văn Đình Tín 25/04/1992 4.5 5 6.5 5.5 3.5 4.5
211103 Nguyễn Hoàng Tính 20/07/1991 3.5 4 5 4 2.5 2.5
211104 Phùng Khắc Tính 21/05/1986 4.5 3 6.5 5 7 5.5
211105 Vương Phát Tính 07/09/1984 6 3.5 6 5.5 7 5.5
211106 Danh Thanh Toàn 09/12/1992 5.5 2 4.5 4 4 5
211107 Hoàng Minh Toàn 08/10/1992 6 4 3.5 4 5 4.5
211108 Huỳnh Thanh Toàn 15/10/1991 4.5 3 5 5 5 3.5
211109 Nguyễn Ngọc Song Toàn 28/07/1993 7.5 3 8 5.5 9.5 4
211110 Trần Xuân Toàn 10/08/1992 4 2.5 5 4.5 7 3.5
211111 Bùi Thị Trang 24/05/1990 7.5 4.5 6 5 4 6
211112 Bùi Thị Huyền Trang 06/08/1992 6.5 2 5 3.5 2.5 5.5
211113 Dương Huỳnh Ngọc Trang 25/11/1993 6 6 6.5 6.5 8.5 7
211114 Dương Kim Trang 19/02/1991 5 5.5 4 4.5 7 4.5
211115 Huỳnh Thị Thu Trang 22/07/1978 7 3 V 4 2 V
211116 Lê Thị Thu Trang 03/04/1990 6.5 3.5 5 6 5.5 5
211117 Lưu Thị Thùy Trang 11/04/1990 5 3 6.5 5 7 4
211118 Lữ Kiều Trang 30/05/1992 5 3 3.5 5.5 5.5 3
211119 Nguyễn Ngọc Trang 12/10/1989 5.5 3 5 4.5 0.5 1
211120 Nguyễn Nhan Phương Trang 18/12/1992 6 3.5 5.5 4.5 2 8
211121 Nguyễn Quỳnh Trang 10/07/1990 6.5 2.5 V 4.5 3 1
211122 Nguyễn Thị Minh Trang 06/06/1993 5.5 3.5 5 6.5 8.5 3
211123 Nguyễn Thị Mỹ Trang 15/06/1988 6.5 2.5 3 3.5 2 3
211124 Nguyễn Thị Ngọc Trang 13/10/1992 6.5 4.5 5 6 3 5.5
211125 Nguyễn Thị Thùy Trang 30/09/1991 7 5.5 4.5 6 9.5 3
211126 Nguyễn Thị Tuyết Trang 06/01/1991 V 3.5 4.5 4 6 2.5
211127 Phạm Ngọc Đoan Trang 20/04/1993 6.5 7.5 7 5.5 8 5
211128 Phạm Thị Đài Trang 10/09/1993 6.5 3.5 6.5 4.5 8.5 3.5
211129 Phạm Thị Thu Trang 16/11/1987 8 6.5 7 6 9 5.5
211130 Võ Thị Thanh Trang 06/03/1993 4 3.5 4 4.5 6.5 6
211131 Vũ Thị Kiều Trang 28/12/1991 3 3.5 6.5 5.5 4.5 8.5
211132 Vũ Thị Thùy Trang 27/01/1976 3.5 3.5 5 5 4 3.5
211133 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 18/01/1992 4 4.5 5.5 4 6.5 4.5
211134 Phan Ngọc Trâm 12/06/1992 7 5.5 4.5 4 3.5 5
211135 Tăng Thị Tuyết Trâm 06/02/1992 3.5 4.5 5 5 7.5 3.5
211136 Trương Thị Bích Trâm 28/06/1991 4.5 3.5 4.5 5.5 1.5 5
211137 Võ Thị Bảo Trâm 06/09/1987 8.5 6.5 7 6.5 9 8.5
211138 Vũ Ngọc Trâm 17/04/1991 7.5 5.5 6.5 4 6 7.5
211139 Huỳnh Hồng Trân 15/12/1986 5.5 6 6.5 6 8 7.5
211140 Lê Bá Bát Trân 31/10/1993 7 9.5 6.5 6 9 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
211141 Lê Thị Mỹ Trân 10/10/1988 4 3 4.5 5 2.5 4.5
211142 Lưu Thị Bích Trân 12/01/1993 4 4 4.5 5.5 1 3
211143 Lý Mỹ Trân 19/08/1992 6.5 4.5 4.5 6.5 3 6.5
211144 Nguyễn Ngọc Trân 06/06/1991 V 3.5 V 5 V 7
211145 Phương Ngọc Trân 16/07/1991 5 3 5 4.5 2.5 6.5
211146 Nguyễn Viết Tri 06/11/1990 6 4 5.5 4.5 7 5.5
211147 Nguyễn Thị Khánh Triều 12/03/1983 2 2.5 3 4.5 1.5 3.5
211148 Nguyễn Thuỵ Hải Triều 02/10/1993 5 3 5.5 4.5 4 4
211149 Trương Quang Triệu 19/04/1993 4.5 3 6 3 3.5 8.5
211150 Dương Thị Ngọc Trinh 26/02/1988 8 6.5 7 6.5 7 8.5
211151 Lưu Thị Thùy Trinh 06/03/1991 5 3.5 4.5 5 2 2.5
211152 Nguyễn Thị Hoàng Trinh 21/09/1992 6.5 6 7.5 6 8 5.5
211153 Nguyễn Thị Mai Trinh 23/03/1991 5.5 2 5.5 3.5 2 2
211154 Nguyễn Thụy Diễm Trinh 15/12/1993 6.5 2.5 3 5 1 3
211155 Phan Thị Mộng Trinh 10/11/1992 5 4.5 6 2.5 V 6.5
211156 Phan Thị Mộng Trinh 00/00/1991 5 3.5 7 6 1 6.5
211157 Trần Phi Ngọc Trinh 23/05/1991 4 5.5 6 4.5 4 6.5
211158 Trần Thị Băng Trinh 15/03/1993 7 9 8 6 9 6
211159 Trần Thị Thu Trinh 19/08/1986 5.5 4.5 5.5 2.5 V V
211160 Trịnh Thị Tuyết Trinh 30/08/1993 5 4 7 6 6 6
211161 Võ Thị Ngọc Trinh 19/01/1981 6 7 6.5 6.5 4.5 6.5
211162 Lưu Khánh Trình 27/02/1991 6 3.5 7 5 4 6.5
211163 Phạm Công Trình 23/03/1991 7 3 6.5 4.5 6 9
211164 Bùi Minh Trí 20/09/1991 2 3.5 6 6.5 8 7
211165 Đỗ Cao Trí 15/12/1993 7 5 7 3.5 7.5 8.5
211166 Huỳnh Minh Trí 05/02/1989 5.5 4 6.5 3.5 5 7.5
211167 Lê Minh Trí 28/03/1990 5.5 2.5 5 5 3.5 8.5
211168 Nguyễn Đức Trí 18/03/1981 2 5 4 4.5 2 V
211169 Nguyễn Hữu Minh Trí 04/10/1993 5 5.5 5 5.5 5.5 8
211170 Nguyễn Minh Trí 14/03/1989 5.5 7 7.5 6 9 9.5
211171 Võ Minh Trí 20/09/1990 5 3.5 6 5.5 2 7.5
211172 Châu Quốc Trọng 11/05/1992 5.5 3.5 7 5 6 8
211173 Ngô Xuân Trọng 06/07/1989 5.5 3 6 5.5 2.5 7.5
211174 Dương Hữu Trung 25/02/1991 4.5 4 4 3.5 3.5 8
211175 Đặng Thế Trung 14/04/1992 5.5 5 5.5 6.5 9.5 8
211176 Hồ Dũng Trung 16/08/1991 6.5 5.5 4.5 4.5 6.5 9
211177 Lâm Chí Trung 17/01/1994 2 4 6 6 4 3.5
211178 Lê Huỳnh Bảo Trung 01/08/1992 2.5 7 4.5 6.5 8 5.5
211179 Lê Mai Hoàng Trung 21/01/1986 6.5 9 8 9.5 10 6
211180 Lê Thành Trung 23/01/1992 5.5 1.5 6.5 4 3.5 3.5
211181 Nguyễn Trí Trung 31/10/1991 6.5 4 8 5.5 7.5 2
211182 Nguyễn Văn Trung 10/05/1992 5 5 5.5 5.5 5.5 4
211183 Phạm Đoàn Trung 19/09/1992 5.5 3.5 5.5 4 1.5 3
211184 Phạm Minh Trung 02/04/1988 3 4 5 4 1.5 4
211185 Phạm Phú Trung 25/08/1992 V 4 5.5 3.5 1 V
211186 Trần Tường Trung 16/09/1989 2 5.5 4 4.5 6 5
211187 Võ Thành Trung 19/07/1991 5.5 6 5.5 5.5 7.5 6
211188 Vương Gia Trung 21/05/1993 2 3 3 5.5 2.5 3
211189 Nguyễn Thanh Nhã Trúc 19/12/1993 8.5 7.5 8.5 6 7.5 9
211190 Nguyễn Thị Thanh Trúc 24/05/1990 7.5 5.5 8 6.5 8.5 9
211191 Trà Lê Thanh Trúc 15/10/1992 5 4.5 5.5 5.5 7.5 9
211192 Võ Thị Thu Trúc 27/04/1993 4 4.5 5 5 9 7
211193 Hà Nguyên Trường 30/12/1985 1.5 3 4 3 2.5 5
211194 Hà Tuấn Trường 29/07/1985 5 5 6 6 6.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
211195 Nguyễn Ngọc Trường 18/07/1991 5 4 3 4.5 1 0.5
211196 Nguyễn Thành Trường 12/02/1993 6.5 5.5 7.5 3.5 9 7
211197 Nguyễn Vũ Trường 28/08/1990 4 4.5 7 5 5 7
211198 Nguyễn Lê Trực 01/09/1987 2 5 5.5 7 6 4.5
211199 Nguyễn Quốc Tuân 04/04/1993 5.5 6.5 4 6.5 8.5 6
211200 Nguyễn Văn Tuân 13/07/1993 6.5 4 4.5 6 7.5 6.5
211201 Bùi Nguyễn Thanh Tuấn 14/12/1991 6.5 4 5 7 5.5 5.5
211202 Đoàn Hà Minh Tuấn 12/09/1993 6.5 3 6 5 7.5 4
211203 Đỗ Anh Tuấn 21/12/1991 7 7.5 6.5 6.5 9.5 5.5
211204 Lê Minh Tuấn 30/09/1993 7.5 5 6.5 6.5 8.5 8
211205 Lê Minh Tuấn 18/02/1992 5.5 5 6.5 8 8.5 4
211206 Lê Ngọc Tuấn 19/10/1991 5 5 5.5 4 8.5 5
211207 Ngô Công Tuấn 04/02/1991 4 4 3.5 4.5 2.5 3.5
211208 Nguyễn Anh Tuấn 15/08/1991 4.5 3.5 5.5 5 6 6
211209 Nguyễn Anh Tuấn 21/06/1982 5.5 5 7.5 6 9 8
211210 Nguyễn Minh Tuấn 10/07/1987 4.5 3 5.5 4 3 6
211211 Nguyễn Minh Tuấn 19/11/1993 5.5 5 7.5 4.5 9.5 5
211212 Trương Anh Tuấn 10/08/1987 3.5 3 3 2.5 0.5 7.5
211213 Võ Thanh Tuấn 11/11/1989 2.5 2.5 3 4.5 6.5 4.5
211214 Vũ Minh Tuấn 22/08/1986 6.5 3 6 5 6 5.5
211215 Đoàn Thị Minh Tuyên 17/08/1987 6 5.5 4.5 6 7.5 6
211216 Huỳnh Sĩ Tuyên 28/09/1989 8 5 5 6.5 9 7.5
211217 Huỳnh Thị Bích Tuyền 12/08/1990 6 3.5 4 4.5 1 2.5
211218 Lê Nhựt Tuyền 13/10/1988 6.5 5.5 8 4.5 9 5.5
211219 Lê Thị Thanh Tuyền 04/12/1987 7.5 7 7 6.5 9 5.5
211220 Lương Thanh Tuyền 31/12/1993 6.5 2.5 5.5 4 4.5 2.5
211221 Nguyễn Thị Bích Tuyền 18/03/1993 7 8 6 9.5 9.5 6.5
211222 Nguyễn Thị Mộng Tuyền 01/01/1986 4 2.5 3.5 3.5 2 1.5
211223 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 10/04/1991 7 3 4.5 6 7 5.5
211224 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 21/11/1993 7 4.5 7 7 6.5 4.5
211225 Phạm Thị Bích Tuyền 09/09/1990 3.5 3.5 2 2 7 7
211226 Trần Thị Bích Tuyền 25/08/1988 6.5 5 6 7 9 5.5
211227 Lê Minh Tuyến 19/08/1990 5 2 5.5 4 5.5 5.5
211228 Lê Thị Thanh Tuyến 16/01/1981 7 5.5 7.5 7 7.5 6
211229 Phùng Thị Tuyến 20/12/1993 8.5 5.5 9.5 7.5 7.5 8
211230 Trần Thị Kim Tuyến 04/05/1987 5.5 4 5 5.5 6.5 5
211231 Nguyễn Huỳnh Ngọc Tuyết 15/07/1984 8 8 8.5 8 9.5 6.5
211232 Nguyễn Thị Tuyết 08/09/1993 4 5.5 4.5 5 7 6
211233 Nguyễn Thị ánh Tuyết 29/02/1991 6.5 3.5 6 4 6.5 8
211234 Trình Thị Tuyết 07/11/1991 7 3 7.5 5 9 6
211235 Hồ Thanh Tùng 14/09/1989 3.5 V V 5.5 V 7.5
211236 Huỳnh Kim Tùng 04/03/1992 1.5 5 2.5 2.5 3 7.5
211237 Lê Thanh Tùng 01/11/1991 1 3 3 2.5 2.5 8
211238 Lê Viết Tùng 20/10/1975 2 4 3.5 3 7 8
211239 Nguyễn Ngọc Tùng 29/03/1991 V V V V V V
211240 Nguyễn Thanh Tùng 13/03/1974 V 4 5 3.5 5 8.5
211241 Nguyễn Thanh Tùng 30/01/1991 7 5.5 8.5 4.5 7.5 8.5
211242 Trang Ngọc Tùng 05/05/1992 3.5 6 7 5 8.5 6.5
211243 Trương Thanh Tùng 28/05/1992 5.5 3 7.5 4 6.5 7
211244 Trương Thanh Tùng 20/04/1989 3 3.5 4.5 3.5 2 5.5
211245 Vũ Mạnh Tùng 11/04/1987 7 5.5 7.5 7.5 10 7.5
211246 Vũ Phương Tùng 15/04/1983 6.5 5.5 7.5 5 9.5 4.5
211247 Huỳnh Thiên Tú 02/06/1990 V V V 4 V 7
211248 Huỳnh Thị Cẩm Tú 03/07/1993 7 4.5 7.5 5 8.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
211249 Lai Văn Tú 08/01/1988 5.5 3 5 3 7.5 6.5
211250 Nguyễn Thị Cẩm Tú 26/05/1990 V 3 4 6 6 4.5
211251 Nguyễn Thị Cẩm Tú 05/06/1989 V V V V V V
211252 Phan Châu Cẩm Tú 27/09/1993 8.5 5.5 7 7.5 10 4.5
211253 Phan Duy Tú 24/10/1991 5.5 3.5 7 4.5 5 8.5
211254 Phạm Thanh Tú 22/07/1989 5.5 5.5 8 5.5 7.5 8.5
211255 Trương Thanh Tuấn Tú 01/10/1993 1.5 3 5.5 2.5 3.5 4
211256 Võ Thị Cẩm Tú 05/12/1992 8 5 6.5 6 7.5 6.5
211257 Nguyễn Thị Tươi 17/10/1991 4.5 3.5 4 3.5 3 2.5
211258 Phan Hoàng Tươi 04/12/1990 2.5 3 3.5 4.5 4 5
211259 Phạm Văn Tướng 10/02/1993 8.5 4.5 7 8 7.5 7
211260 Trần Đình Tứ 12/02/1989 6 4 8 5.5 6 7
211261 Nguyễn Cao Tự 15/10/1987 8 5.5 7.5 5.5 7 8.5
211262 Nguyễn Chánh Uy 10/05/1993 7 3.5 6.5 5.5 7 9
211263 Phan Kim Phương Uyên 07/10/1988 6.5 3.5 6.5 6.5 7.5 5.5
211264 Đặng Oanh Vàng 06/04/1992 7.5 3.5 4 6.5 5 3
211265 Đặng Khoa Văn 12/03/1993 2.5 3.5 3.5 7.5 7.5 4.5
211266 Đặng Minh Văn 12/05/1990 3.5 2.5 6.5 5 8 7.5
211267 Hoàng Đức Văn 02/08/1991 7 5 7.5 7 6 7.5
211268 Hồ Thanh Vân 03/08/1983 4.5 4.5 4.5 5.5 9 4.5
211269 Lê Thanh Vân 30/10/1990 2.5 4 5.5 5 9.5 5.5
211270 Nguyễn Đằng Vân 28/07/1992 V 5 V 4.5 5 6
211271 Nguyễn Thị Vân 24/06/1991 4.5 2 5 6.5 8 7.5
211272 Nguyễn Thị Bích Vân 17/09/1989 V 2.5 4 5.5 V 2.5
211273 Nguyễn Thị Hồng Vân 12/05/1987 7.5 3.5 6 6 6 7
211274 Nguyễn Thị Kim Vân 25/10/1987 7 3.5 3 5 V 6
211275 Nguyễn Thị Thanh Vân 16/05/1992 6.5 3.5 5 6 4.5 6.5
211276 Nguyễn Thị Thanh Vân 01/03/1989 4.5 4.5 4 3.5 V 5.5
211277 Nguyễn Thị Thu Vân 30/01/1993 6.5 3.5 6.5 4 7.5 6.5
211278 Phạm Thị Bích Vân 09/08/1993 3 3.5 4.5 4.5 1.5 4
211279 Phạm Thị Cẩm Vân 14/04/1988 6 4 6 5 7.5 7
211280 Võ Thị Hồng Vân 25/11/1991 7 4.5 3.5 5 5 7
211281 Nguyễn Thị Bích Viên 17/09/1991 5.5 4.5 5 4.5 V 6.5
211282 Đinh Thanh Việt 08/04/1991 5.5 2.5 5 4.5 6 7
211283 Huỳnh Quốc Việt 03/02/1992 3.5 4.5 5 4 5.5 4.5
211284 Nguyễn Thanh Việt 08/01/1991 4.5 4 5.5 5.5 5.5 7
211285 Võ Bá Hoàng Việt 27/07/1990 5 8 5.5 5 9.5 6.5
211286 Bùi Quang Vinh 23/06/1993 5 4.5 5.5 5.5 8 5.5
211287 Đỗ Quang Vinh 20/05/1991 5.5 3.5 6 5 7 7
211288 Lê Hồ Vinh 19/03/1992 5 3.5 5.5 5 8.5 6.5
211289 Nguyễn Hữu Vinh 28/11/1993 7 4.5 6.5 4.5 8.5 5
211290 Hà Thanh Vui 30/06/1993 5.5 3.5 6 6.5 7 6
211291 Lê Đoàn Trúc Vui 06/10/1983 8 9.5 7.5 9.5 8.5 8.5
211292 Trần Văn Vui 07/07/1990 V 2 5 5 V 8.5
211293 Bùi Văn Hoàng Vũ 13/11/1992 7 3 4 3.5 8 7.5
211294 Đinh Văn Vũ 04/07/1991 6 3 6 6 6 8.5
211295 Hoàng Vũ 24/04/1991 5 2.5 5 5 5 6
211296 Hoàng Vũ 06/02/1993 7 4.5 6.5 4.5 8.5 8.5
211297 Nguyễn Ngọc Oanh Vũ 03/04/1992 6.5 2 7 8 6.5 6.5
211298 Nguyễn Phi Vũ 28/11/1990 5 3.5 3 4 4 8.5
211299 Trần Lâm Vũ 06/03/1983 3 3.5 4.5 4.5 3 9
211300 Trần Thị Oanh Vũ 02/03/1990 2 3 4.5 5 3 8
211301 Trần Viên Vũ 30/10/1993 6 4 8 6.5 6.5 8
211302 Lê Hùng Vương 16/12/1993 5 6.5 6 7 4.5 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
211303 Trương Thị Vương 17/03/1991 2.5 3 5.5 4.5 3 V
211304 Lê Huỳnh Phương Vy 24/04/1992 7.5 7.5 8.5 8 7 6.5
211305 Lê Nhã Thiên Vy 12/07/1992 5 3.5 6 4.5 8 6.5
211306 Lê Thuỵ Ngọc Vy 31/05/1993 5 4 5.5 4.5 7 8
211307 Nguyễn Hoàng Vy 18/11/1994 2.5 3 2 4 2 8
211308 Nguyễn Thị Tường Vy 10/03/1986 2.5 3.5 2.5 2.5 1.5 9
211309 Trần Thụy ái Vy 18/04/1989 V V V 5 0.5 V
211310 Lê Ly Xa 01/07/1987 2.5 2.5 3 2.5 V V
211311 Phùng Thị Xuân 03/04/1991 4 2.5 4 3.5 1.5 7.5
211312 Sử Thị Xuân 18/07/1991 7 5 7 6 8 6.5
211313 Đổng Thị Ngọc Xuyên 17/10/1988 5 3 5.5 6 2.5 7
211314 Huỳnh Nguyễn Mỹ Xuyên 24/07/1987 6 2.5 3.5 3.5 1.5 6.5
211315 Nguyễn Thị Kim Xuyên 22/04/1991 4.5 4 5.5 5 4 9
211316 Lê Thị Kim Xuyến 18/01/1988 7 5 6 4.5 7 5.5
211317 Lê Thị Ngọc Xuyến 04/04/1989 7.5 3 4 7.5 4.5 7.5
211318 Trần Thị Ngọc Xuyến 03/10/1993 5 4.5 5 5 2.5 9
211319 Diệp Kỳ Xương 31/10/1984 1.5 2.5 1 3.5 1 7.5
211320 Xầu Gia Xương 21/10/1990 2 3 5 4.5 3 6
211321 Cao Hồng Yến 18/07/1991 6 2.5 5 5.5 2.5 8
211322 Chu Hoàng Yến 11/03/1992 2 2.5 2.5 3.5 2.5 8
211323 Đỗ Thị Ngọc Yến 16/10/1981 V 3 5.5 4 5 7.5
211324 Nguyễn Thị Như Yến 15/08/1993 7.5 8 6.5 6.5 10 8.5
211325 Trần Thị Yến 06/07/1988 6 5 7 7 5.5 7.5
211326 Võ Thị Bảo Yến 21/10/1987 5 2 3.5 3 1.5 9.5
211327 Đặng Thị Mỹ ý 25/08/1988 6.5 4 3.5 4.5 4.5 9
211328 Nguyễn Quốc ý 08/06/1992 7.5 5 4.5 4 5 9
211329 Lê Văn Thành 20/03/1979 V 3 V 4 2.5 6.5
211330 Nguyễn Thị Thảo 10/05/1989 2 V 1.5 4 1 V
211331 Võ Thanh Tú 04/11/1991 4.5 4 V 4 3 6
220001 MôHâmMách AMILINE 14/03/1989 3.5 4.5 2 3.5 5 7
220002 MOHAMAD AMINE 1969 5.5 4.5 4.5 6.5 6.5 8
220003 Đoàn Thị Thuý An 18/10/1984 5 4 5.5 5.5 7.5 7
220004 Đỗ Duy An 12/02/1993 6.5 6.5 7 7 9.5 3.5
220005 Lô Văn An 10/03/1988 7.5 8.5 7 8.5 7.5 6.5
220006 Nguyễn Ngọc Thùy An 18/03/1993 6.5 4.5 6.5 4 5.5 6
220007 Châu Quế Anh 20/04/1993 5.5 3 3 4 2 4
220008 CHU TRầN TUấN ANH 18/03/1991 6.5 4.5 5.5 5.5 4.5 7
220009 Lã ĐìNH TUấN ANH 04/12/1992 8 6.5 6 4 9.5 7.5
220010 LÊ TUấN ANH 15/01/1991 6 5.5 7 5 5.5 8
220011 Nguyễn Hoàng Anh 15/08/1989 5.5 3.5 V 3.5 V 8
220012 NGUYễN NGọC ANH 30/08/1989 3.5 3.5 4.5 5 4 6.5
220013 Nguyễn Tuyết Vũ Anh 25/10/1992 6.5 6 6.5 4.5 6 6.5
220014 NGUYễN VÂN ANH 09/04/1992 6 4.5 5 5 6.5 6
220015 Trần Thị Hồng Anh 25/02/1991 7.5 6 7.5 6.5 8.5 5
220016 TRầN Võ KIM ANH 21/02/1984 7 3.5 7.5 6 6 9
220017 Võ THị Tố ANH 03/04/1988 7 5.5 5.5 5.5 8.5 7.5
220018 Trịnh Mộng ái 04/09/1988 6.5 4 4.5 5 1.5 8
220019 NGUYễN NGọC áNH 28/10/1992 6 3 3 4 5.5 9
220020 Phùng Thị ánh 02/05/1992 7.5 3 6.5 5.5 6.5 9
220021 Nguyễn Hồ Thiên Ân 13/06/1993 4.5 6 6.5 5 8.5 7
220022 TĂNG HUỳNH ÂN 28/06/1992 6 7.5 6.5 6.5 8 7.5
220023 VƯƠNG THị HồNG ÂN 30/05/1992 7.5 5.5 6.5 5 6 7
220024 NGUYễN LÊ XUÂN BáCH 06/03/1992 7 9.5 6.5 7.5 9 3.5
220025 NGUYễN GIA BảO 01/02/1989 3.5 4 5.5 5.5 7 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220026 Nguyễn Quốc Bảo 17/08/1991 6 6.5 6 6.5 7.5 8
220027 Nguyễn Thành Bảo 06/02/1980 V V V V V V
220028 QUáCH TUYếT BĂNG 20/04/1992 5.5 4.5 5 4.5 2.5 5.5
220029 Phạm Thị Bé 03/12/1990 7 6 7 7 10 6.5
220030 Đào Văn Bình 27/10/1984 7 5 6 5.5 7.5 6.5
220031 Nguyễn Anh Bình 18/03/1985 6 4.5 6 7.5 8.5 5
220032 NGUYễN THANH BìNH 13/10/1991 5.5 2.5 6 5.5 6.5 7
220033 THạCH THị THANH BìNH 09/07/1990 6.5 4 5 6 4.5 6.5
220034 NGUYễN ĐìNH BíNH 26/03/1989 4.5 9 5.5 6 9.5 7.5
220035 Kim Văn Bốn 19/02/1984 5 3.5 5 6 7 5
220036 Lê Ngọc Bảo Châu 10/10/1993 7.5 5 6.5 5 3 6
220037 Nguyễn Thị Bảo Châu 12/11/1993 7 7 4.5 5 10 6
220038 Nguyễn Thị Lệ Châu 14/08/1991 6 7.5 5.5 6 10 4
220039 PHAN THị Mỹ CHÂU 21/02/1991 6 3.5 4.5 6.5 8 6.5
220040 Trần Đặng Diễm Châu 18/08/1985 8.5 4.5 8 7 6.5 4.5
220041 Trần Ngọc Bảo Châu 22/02/1990 6 4 5.5 6.5 9 2.5
220042 Trương Quang Long Châu 20/01/1993 6 5.5 6 4.5 6.5 3.5
220043 Võ THị Mỹ CHÂU 10/07/1988 8 5 5 5.5 8 5.5
220044 HUỳNH KIM CHI 19/08/1991 7 4.5 6.5 5.5 8 6
220045 LÊ THị QUỳNH CHI 07/06/1993 7 4.5 5.5 6 6.5 4.5
220046 NGUYễN LÂM QUỳNH CHI 10/08/1991 7 5 6 6 8.5 4
220047 PHạM NGUYễN LAN CHI 27/11/1989 6 3.5 6 6 4 3.5
220048 TầN QUốC KIM CHI 30/10/1992 6.5 6.5 4.5 5.5 6.5 5.5
220049 ĐặNG HOàNG CHIếN 19/10/1992 5.5 3.5 5.5 6.5 5.5 5
220050 Nguyễn Trung Chính 24/07/1990 8 8.5 6 7.5 10 5.5
220051 NGUYễN VĂN CHíNH 28/06/1987 4.5 5.5 6 5.5 7.5 7.5
220052 Nguyễn Kim Ngọc Chủ 29/01/1990 1.5 8.5 3 7 4 3.5
220053 NGUYễN HUY CƯờNG 02/05/1987 6 3.5 3.5 5 5.5 7.5
220054 Nguyễn Tấn Cường 18/11/1993 4.5 6.5 4.5 5.5 5 8
220055 Võ Quốc Cường 20/05/1993 5 4 4 4.5 6 5.5
220056 Nguyễn Thành Danh 07/09/1991 6 7 6 7 6 5
220057 Huỳnh Ngọc Diễm 11/11/1990 8.5 4 5.5 4.5 2 6
220058 NGUYễN LÊ THùY DIễM 23/10/1992 7 5 4 6 9.5 6.5
220059 Nguyễn Thị Diễm 18/08/1982 6 4.5 5 6 7.5 4.5
220060 TRƯƠNG NGọC DIễM 10/07/1992 6 5 6.5 4 7.5 5
220061 Vũ Ngọc Diệu 29/01/1993 6 5.5 5.5 5 5.5 5.5
220062 Dương Sở Du 14/07/1992 3.5 7 7 6.5 9 3
220063 Hồ THị THANH DUNG 09/02/1990 6 3.5 2.5 5.5 3.5 4.5
220064 Lý Vũ Kim Dung 25/12/1991 8 4.5 5.5 7 9 7
220065 Lê Duy 19/02/1993 5.5 3.5 5 5 9 7.5
220066 LÊ NGUYễN ANH DUY 12/11/1993 7.5 7 6.5 7 8 8
220067 Nguyễn Duy 02/01/1992 6 8 5 5 8 6
220068 TRầN LÊ DUY 14/11/1993 3.5 5.5 5 6.5 9.5 4.5
220069 Lê Thị Mỹ Duyên 31/12/1993 8 9 6 7.5 9.5 5
220070 Nguyễn Thi Duyên 14/08/1986 7 3.5 5 6 7.5 5.5
220071 NGUYễN THị Mỹ DUYÊN 04/02/1993 4 3 6 5 7 5
220072 Huỳnh Nguyễn Quốc Dũng 01/02/1992 3.5 4 4.5 7.5 3.5 4
220073 Nguyễn Việt Dũng 18/05/1993 6.5 8 6 4.5 9 6.5
220074 Phạm Công Dũng 16/09/1987 7 3.5 5 5 8 7
220075 Trương Anh Dũng 19/07/1993 5 8 7 7 9.5 6.5
220076 Vương Khánh Dư 29/11/1986 5.5 5.5 6 7 8 7
220077 ĐặNG HảI DƯƠNG 23/01/1992 6 6 7 6 9.5 4.5
220078 MAI ĐĂNG ĐạI DƯƠNG 06/03/1992 5 6 6 5.5 9.5 5.5
220079 ĐớI THị ĐàO 03/11/1987 7.5 9.5 8.5 8.5 10 8.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220080 Nguyễn Thành Đạt 22/05/1993 5 5.5 6 4.5 8.5 7
220081 Nguyễn Thành Đạt 30/05/1992 5.5 4.5 7 5 5.5 6
220082 Trần Mạnh Đạt 03/03/1993 5.5 6 7 6 8.5 6.5
220083 MAI HUỳNH HảI ĐĂNG 02/07/1992 5 3.5 7 4.5 6.5 7.5
220084 NGUYễN ĐìNH HảI ĐĂNG 19/01/1990 8 5.5 8 6.5 6.5 7.5
220085 Vũ Minh Đăng 29/08/1993 5.5 4 7.5 6 9.5 6
220086 Đào Thị Đằm 25/04/1991 7 4.5 5 4.5 8 3
220087 Trương Hồng Điệp 16/12/1993 6 5.5 6.5 6.5 7.5 5
220088 LÊ ĐíNH 02/02/1991 5 5 5.5 6 6.5 4.5
220089 Phạm Bá Được 26/09/1989 5 6 6.5 6.5 9.5 7
220090 Phạm Văn Được 20/09/1985 6 3 7.5 5 9 5.5
220091 Huỳnh Văn Đức 21/08/1993 4 4.5 6.5 4.5 8.5 6.5
220092 Ngô Kha Trường Đức 21/06/1985 4 3.5 5 4.5 V 7.5
220093 NGUYễN MINH ĐứC 20/12/1990 6.5 4 6.5 6 8.5 6
220094 NGUYễN NGọC ĐứC 15/12/1989 7.5 4.5 5.5 6 8.5 5.5
220095 Nguyễn Thanh Giang 25/06/1988 6.5 5 8.5 5 8 5.5
220096 Nguyễn Trần Hương Giang 14/09/1991 6 5.5 4.5 5 3.5 6.5
220097 PHAN THị NGọC GIàU 27/03/1985 7.5 7.5 6 6.5 10 9
220098 Đỗ Thị Thuỷ Hà 21/12/1978 8.5 4 8 7 6 6.5
220099 HOàNG NGUYÊN Hà 19/05/1993 6 3 6 5.5 7.5 5.5
220100 NGUYễN THị Hà 01/03/1991 6 2.5 5 5.5 3.5 6
220101 NGUYễN THị NGọC Hà 10/05/1993 5.5 4 5 4.5 7.5 7.5
220102 TRầN NGUYễN NGọC Hà 21/12/1993 6.5 5 5 6 4 6.5
220103 Trần Thanh Hà 02/08/1993 6.5 7 6 5 6 5.5
220104 Trương Diệu Hà 18/03/1993 6.5 6 5 6 8.5 5
220105 Lê Minh Hải 11/04/1989 V 4 5 3.5 4 4
220106 Võ Đông Hạ 17/08/1993 7 5 8.5 7 3.5 9
220107 LÊ THị NGọC HạNH 11/05/1991 7 2 6.5 6 6.5 6
220108 Nguyễn Kim Hoàng Hạnh 04/06/1993 5 7 6 6 10 4
220109 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 25/12/1993 6.5 4 5 4.5 2.5 6.5
220110 Nguyễn Thị Thu Hạnh 05/09/1990 7 4 5.5 6.5 7.5 7
220111 Tiêu Kiều Hạnh 11/08/1989 5 5 6 6 5.5 4.5
220112 Trương Có Hạnh 10/09/1988 5 5 5.5 6 6.5 4
220113 Võ Cẩm Hạnh 17/09/1990 6.5 3 7 5 5 7.5
220114 Dương Thị Hằng 03/09/1988 5.5 6 7 5.5 8 5.5
220115 ĐặNG DIễM HằNG 10/10/1993 7 2.5 4 6 7 6
220116 NGÔ THANH HằNG 12/12/1991 7.5 3.5 4.5 6 4 7.5
220117 Ngô Thị Kim Hằng 22/07/1989 7 8 8.5 7 8.5 6.5
220118 NGUYễN BíCH HằNG 13/12/1992 6 5 4 7.5 7.5 6
220119 NGUYễN THANH HằNG 10/07/1992 7.5 3.5 6 5.5 8 9.5
220120 Nguyễn Thị Thu Hằng 20/05/1986 6.5 4 4.5 5 8 8
220121 PHAN THANH HằNG 09/04/1992 6 4 5 7.5 3.5 7
220122 PHạM NGUYễN NGọC HằNG 20/09/1992 7 6.5 8 7 7 7.5
220123 PHạM THị HằNG 12/10/1992 9 6 8 8 5.5 8.5
220124 Huỳnh Khả Hân 23/11/1992 7 8 6.5 7.5 10 7
220125 Nguyễn Đào Mai Hân 04/11/1991 4.5 5 6 7 8 6
220126 Nguyễn Phạm Như Hậu 02/11/1993 9 7.5 8.5 6 7.5 8
220127 Trần Văn Hậu 27/11/1991 5 6.5 9 7.5 8 7.5
220128 Vương Ngọc Hậu 12/02/1988 5 4 6 6.5 8.5 8.5
220129 ÂU TRƯờNG HI 21/11/1992 7 9 7 7 9.5 7
220130 Đinh Mỹ Hiền 22/07/1993 7 5.5 6 7 4.5 4.5
220131 HOàNG THọ THANH HIềN 13/02/1993 6.5 8 5.5 7 7.5 6.5
220132 Mai Thị Thanh Hiền 10/07/1991 4.5 7.5 7 7 8.5 7
220133 Nguyễn Thị Diệu Hiền 26/03/1988 6 4 6 7.5 5 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220134 NGUYễN THị NGọC HIềN 31/08/1989 6.5 5.5 6.5 7 4 6.5
220135 NGUYễN TRọNG HIềN 16/09/1989 3.5 3.5 7.5 7 7.5 6.5
220136 Võ THị HIềN 20/08/1989 9 9 7.5 8 9 9.5
220137 Võ Thị Mỹ Hiền 1989 7.5 6.5 7.5 7 7 8.5
220138 LÊ MINH HIếU 08/11/1990 7 5.5 5.5 8 6 9
220139 Nguyễn Ngô Chí Hiếu 06/03/1992 5 4.5 4.5 6 4 7.5
220140 TRầN MINH HIếU 20/05/1990 6.5 5.5 7 6 5 6.5
220141 Trần Minh Hiếu 25/10/1992 7 5 7 5.5 8.5 5
220142 Đoàn ứng Hiệp 22/10/1991 8 3.5 7.5 6.5 5.5 8
220143 Lã HOàNG TRUNG HIệP 05/03/1992 6.5 7.5 5.5 7.5 6 7.5
220144 Nguyễn Kim Hoa 21/11/1989 V V 7 6.5 7.5 8.5
220145 NGUYễN VĂN HOAN 26/11/1991 6.5 6 6 7 6.5 8.5
220146 Mai Huy Hoàn 09/11/1990 V 4.5 5 5.5 4.5 8
220147 Đinh Lương Hoàng 10/10/1984 7 2 7 4.5 1.5 8
220148 Đỗ Tất Minh Hoàng 14/10/1993 7 8 7 7.5 8.5 8
220149 Huỳnh Thị Thu Hoàng 04/01/1990 7.5 3 5.5 4 0.5 7
220150 Lâm Phước Hoàng 14/07/1993 6.5 9.5 5.5 7.5 10 5.5
220151 NGUYễN LÊ HUY HOàNG 20/02/1993 3.5 3.5 3 6 1 3
220152 Nguyễn Văn Hoàng 07/11/1990 7.5 5 5.5 6.5 8 5.5
220153 Lê Văn Hóa 30/06/1988 7.5 5.5 5.5 5.5 7 7
220154 NGUYễN KIM HồNG 30/09/1990 4 2.5 3 3.5 1.5 3
220155 Nguyễn Thị Hồng 29/12/1992 6.5 4 6 6.5 6 4
220156 PHạM NGọC HồNG 15/01/1993 6 2 3 3 4 6
220157 Nguyễn Quốc Hội 01/05/1986 6.5 5.5 6.5 7 7.5 5.5
220158 NGUYễN TƯờNG HUÂN 23/02/1992 7.5 6 6 6 7.5 7.5
220159 Trịnh Văn Huấn 20/12/1992 7 6 8 8 8.5 5.5
220160 Đặng Thị Ngọc Huệ 24/07/1989 7 4 4.5 4 3 1
220161 ĐàO THANH HUY 03/07/1991 7 5.5 4.5 6 8.5 6
220162 Nguyễn Quốc Huy 23/05/1989 6 3.5 5.5 7 1.5 2.5
220163 Nguyễn Tường Huy 03/06/1992 6 5 6 5.5 8.5 4.5
220164 Quách Trần Nhật Huy 24/10/1982 7 4 5 7 7 6
220165 TRầN THANH HUY 20/07/1991 6 4.5 6 5.5 5 5
220166 LÊ THị NGọC HUYềN 20/01/1993 6.5 4 4.5 5 3 7
220167 Nguyễn Thị Thanh Huyền 01/06/1993 8 6 6 5 9 8.5
220168 Lê Trần Vũ Huỳnh 13/05/1993 6.5 7.5 5.5 5 8 7.5
220169 HOắC QUốC HùNG 13/03/1990 5.5 5 4 6 8 6.5
220170 Nguyễn Đắc Hùng 01/08/1991 5 5 6.5 6 10 6
220171 NGUYễN QUốC HùNG 07/06/1991 5.5 V V 6.5 V 5
220172 NGUYễN VĂN HùNG 28/12/1983 6.5 7.5 7 7.5 10 7.5
220173 TRịNH THANH HùNG 25/09/1988 7 6 5.5 6.5 10 7
220174 Đinh Thị Thuỳ Hương 23/06/1991 6 5.5 6 4.5 10 7.5
220175 Nguyễn Ngọc Hương 06/08/1986 7.5 6.5 7 6.5 9.5 5
220176 Trần Thị Hương 25/08/1990 8 4 8 6 6.5 4
220177 Lê Thị Thu Hường 10/10/1990 8.5 5 7.5 7 10 7
220178 TRầN THị HƯờNG 19/07/1990 8 8.5 6 6.5 10 7.5
220179 Võ Văn Kẹo 02/01/1987 7 4.5 7 7 8 6
220180 Nguyễn Lê Tấn Bảo Kha 08/08/1993 6.5 7 6.5 6 10 4
220181 TRầN NHựT BảO KHA 27/06/1992 6.5 6.5 7 9 10 6
220182 Nguyễn Trần Phương Khanh 10/06/1993 6 4.5 6 6 10 5
220183 Lư Kim Khánh 14/01/1991 7.5 5 6.5 6 10 3.5
220184 Lưu Xuân Khánh 06/04/1992 6 4 6 5.5 8.5 5
220185 Nguyễn Hữu Khánh 16/08/1991 6.5 6.5 7.5 6 10 8.5
220186 NGUYễN THị KIM KHáNH 22/09/1990 5 4 6 7 9.5 8.5
220187 Võ HOàNG KHảI 1991 5 4 5 4 6 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220188 NGUYễN THàNH KHIÊM 02/07/1990 6 7.5 7 6.5 10 8
220189 Bùi Đình Anh Khoa 19/08/1990 6.5 4.5 6.5 5 9.5 6
220190 Đinh Quang Khoa 13/11/1993 4 4.5 5.5 6.5 10 6
220191 Nguyễn Anh Khoa 11/09/1993 6 7 7.5 6.5 8 4.5
220192 Nguyễn Lâm Đăng Khoa 28/05/1978 6 5 5 6 10 4
220193 Ninh Anh Khoa 03/11/1991 5.5 4 6 3.5 6.5 4.5
220194 TRƯƠNG ANH KHOA 10/09/1993 4.5 5.5 6 4.5 5.5 4.5
220195 CAO NGọC ANH KHÔI 11/08/1993 3 5 4.5 5 8 4
220196 Cao Trung Kiên 12/08/1990 6.5 3 7 5 4 3
220197 Lê Nhân Kiệt 13/11/1993 7 6.5 5.5 4.5 6.5 3.5
220198 Đỗ Ngọc Thiên Kim 09/06/1993 7.5 8 8 7.5 6.5 4
220199 Nguyễn Ngọc Hoàng Kim 30/04/1992 7.5 3 6 4.5 7 3
220200 Nguyễn Lưu Hồng Kỳ 05/07/1989 5.5 9.5 7.5 6.5 9.5 2
220201 BùI THị LA 07/08/1992 7 4 6 7 1.5 5
220202 Hồ Thị Lan 01/07/1990 V V V V V V
220203 Nguyễn Thị Lan 09/06/1993 6.5 4 6 5.5 8 3
220204 Trần Thị Lan 19/03/1990 7.5 7 7 6 8 4
220205 Võ TRúC LAN 09/03/1989 V 3.5 V V V V
220206 NGUYễN CHUNG PHƯớC LạC 27/09/1991 6 3 7.5 6.5 4.5 8
220207 Đặng Thị Thuỳ Liên 12/11/1991 2 5 5 5.5 8 5.5
220208 Ngô Thị Mỹ Liên 11/07/1993 6.5 5 5.5 5.5 9 8.5
220209 Phạm Thị Mỹ Liên 30/06/1982 6.5 5 4 4 8 6
220210 Hồ Tú Linh 20/03/1993 6.5 5.5 5.5 6 5 6.5
220211 Ngô Thị Thúy Linh 28/10/1983 7 4 5 6 5 5.5
220212 NGUYễN PHƯƠNG LINH 19/09/1988 7.5 4.5 6.5 6 8 6
220213 Phạm Ngọc Linh 26/12/1993 5 5.5 5.5 5 5.5 2.5
220214 Phạm Thị Khánh Linh 15/06/1993 8 4.5 7.5 8 5.5 6.5
220215 PHạM THị Mỹ LINH 23/09/1991 7 4 7 6.5 8.5 3
220216 Châu Thị Huỳnh Loan 25/05/1990 5.5 5 4.5 6 8 4
220217 Dương Khánh Loan 07/03/1989 7.5 9 8.5 8.5 10 7.5
220218 MAI NGUYễN KIềU LOAN 17/11/1992 7 7.5 6.5 4.5 10 7
220219 Tô Hoàng Trúc Loan 27/05/1991 5.5 5 4 4.5 5.5 4.5
220220 Trần Thị Bích Loan 01/10/1988 6.5 3 3.5 5 5.5 5
220221 Âu Nguyễn Hoàng Long 25/01/1993 5.5 7.5 6.5 6 9 5.5
220222 Huỳnh Minh Long 27/01/1988 6 5 4 6.5 6 5
220223 Lâm Việt Long 07/07/1991 7 6 7 6.5 7.5 7
220224 Lương Tấn Thanh Long 19/05/1993 5 6.5 6 6 7 5
220225 Lý Phi Long 08/07/1993 7.5 7 7.5 9 8 7.5
220226 Nguyễn Thị Trương Nguyệt Lộc 09/06/1993 5.5 2.5 5.5 5 7 4
220227 PHạM THIệN LộC 06/02/1992 V V V 5.5 5 5
220228 Trần Văn Lợi 19/01/1991 6.5 4.5 7.5 6 6 6
220229 Lê Quang Luân 06/09/1993 5 8 7.5 6 10 8.5
220230 Nguyễn Diệp Minh Luân 21/11/1993 7 6 5 3.5 9.5 7
220231 LƯƠNG THị TRƯờNG LƯU 14/02/1988 5.5 5 5.5 6 9 4
220232 NGUYễN HảI LY 31/10/1992 7.5 4 7.5 7 9 5
220233 Huỳnh Thiên Lý 05/07/1984 1.5 3 3 3 4.5 5.5
220234 NGUYễN NGọC Lý 11/07/1993 7 3.5 5 6 8 9.5
220235 Nguyễn Thị Lý 02/05/1991 6 3.5 6.5 5.5 5.5 7
220236 Thới Ngọc Lý 30/10/1990 8.5 9 9.5 9.5 9 9
220237 Bùi Thị Ngọc Mai 16/12/1991 6 6 7 6.5 9.5 8
220238 Nguyễn Đỗ Mai 01/07/1993 7.5 7.5 8 8.5 9 5
220239 NGUYễN THANH MAI 01/11/1991 6.5 4 6.5 8 9.5 7.5
220240 Nguyễn Thị Ngọc Mai 07/09/1981 6.5 7.5 4.5 6 6.5 7
220241 Vũ Phan Ngọc Mai 30/10/1993 4 5 4.5 5.5 8.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220242 HOàNG TíCH MẫN 20/12/1992 6 8 6.5 5 9 7.5
220243 Lê Hữu Tài Minh 04/09/1987 5 4.5 V 5.5 6 4
220244 NGUYễN ĐạT MINH 10/12/1993 4.5 4.5 6 5.5 8 6.5
220245 Nguyễn Hoàng Minh 06/08/1989 5 6.5 7 8.5 10 6.5
220246 Nguyễn Thanh Minh 26/04/1990 V V V V V V
220247 NGUYễN THị MINH 01/05/1992 7 2.5 6 7 6.5 7.5
220248 NGUYễN THị HồNG MINH 04/04/1993 7.5 5.5 6 7.5 6.5 8.5
220249 TRầN CHí MINH 11/04/1990 4.5 4.5 4 4.5 8 8
220250 TRịNH THị MƯờI 08/05/1991 7 7.5 7.5 7.5 10 8.5
220251 Hoàng Thị ái Mỹ 01/01/1987 6.5 6 5.5 6 9 6.5
220252 Nguyễn Mộng Mỹ 03/11/1993 6.5 6.5 3 7.5 8 6.5
220253 Nguyễn Ngọc Mỹ 12/06/1989 6 5.5 6.5 7.5 5.5 8.5
220254 ĐặNG THáI NGA 10/04/1988 7.5 6.5 6.5 8.5 10 9.5
220255 NGUYễN Hà QUỳNH NGA 25/11/1991 5.5 4.5 6 8 9.5 8
220256 Nguyễn Thị Nga 01/01/1991 7.5 5.5 5.5 7.5 4 8
220257 PHạM THị THúY NGA 25/10/1992 7 5.5 6 9 7 7.5
220258 Trần Kim Nga 06/12/1970 6.5 6 6 7 6 6.5
220259 LạI THị NGáT 28/03/1991 7.5 5.5 6.5 7 9 7.5
220260 Đặng Thị Thu Ngân 12/12/1992 7.5 6.5 7 6.5 7.5 5
220261 ĐINH LÊ KIM NGÂN 14/05/1993 6.5 4.5 5 6.5 7.5 8
220262 Hàng Kim Ngân 10/06/1993 7.5 7.5 5 5.5 7.5 6.5
220263 HUỳNH THị THU NGÂN 27/05/1993 6 4.5 5.5 6 7.5 9.5
220264 NGUYễN KHáNH NHƯ NGÂN 26/09/1992 6 V 5.5 4 V 7.5
220265 NGUYễN THị KIM NGÂN 10/07/1992 7 3.5 6 6 8.5 8
220266 Phạm Thị Ngọc Ngân 24/07/1991 6.5 4.5 4 5 9 8.5
220267 LÊ THị DUNG NGHI 17/05/1978 7 6 4 6 7 8
220268 Ngô Đình Nghi 11/08/1993 6 10 5.5 7 9.5 7
220269 Phan Trần Đoan Nghi 09/09/1992 5.5 5 5.5 7.5 10 7
220270 LÊ NGọC NGHĩA 08/10/1992 5.5 6 6.5 3.5 8.5 6
220271 Nguyễn Minh Nghĩa 23/12/1987 5.5 6 6 5.5 8 3
220272 NGUYễN TRọNG NGHĩA 09/01/1993 5 6 5.5 5 9 5.5
220273 ĐặNG TRầN PHƯƠNG NGọC 26/10/1993 6 5.5 5.5 5.5 8 4.5
220274 Đỗ Thị Ngọc 26/09/1992 6.5 5 7 5 6.5 6.5
220275 Hồ BảO NGọC 30/07/1993 6 7.5 5.5 3.5 9 9
220276 HồNG Kế NGọC 26/06/1990 5.5 4 5.5 5 9.5 7.5
220277 Huỳnh Thị Kim Ngọc 21/12/1993 6.5 4 4.5 3 9.5 7
220278 Lê Nguyễn Kim Ngọc 01/07/1993 7 5 6 4 8 6.5
220279 Lê Thị Ngọc 12/10/1986 6.5 5 4 6.5 6.5 3
220280 Mai Bảo Ngọc 26/12/1991 5.5 3.5 V 4.5 V 7.5
220281 Nguyễn Phương Diễm Ngọc 19/10/1993 6 6.5 7.5 7.5 10 5.5
220282 Nguyễn Thị Ngọc 11/12/1991 6.5 3.5 7 7 8 6
220283 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 12/04/1991 6.5 4.5 4.5 4.5 6.5 2
220284 NGUYễN THị TUYếT NGọC 04/10/1992 6 4 5.5 4 3.5 5.5
220285 Nguyễn Thu Ngọc 28/07/1993 4 5.5 5.5 4 8 5
220286 PHạM NGA BạCH NGọC 04/07/1992 7 2.5 4.5 6 7 4
220287 TRầN THị NGọC 04/04/1992 5.5 5 5 5 7.5 6
220288 Võ Kim Ngọc 24/11/1993 6.5 5 5.5 4 7.5 4.5
220289 Vũ Thị Ngọc 24/12/1992 5.5 4 8 5.5 3 6.5
220290 Lương Khải Nguyên 08/10/1993 5 10 6 6 10 4.5
220291 Phạm Thị Minh Nguyên 25/09/1982 5 3.5 V 7 3.5 7.5
220292 TRầN QUốC THảO NGUYÊN 13/09/1993 7.5 7 6.5 6 7.5 7.5
220293 HOàNG THị NGUYệT 10/12/1993 7.5 4.5 7 4.5 7.5 7.5
220294 Nguyễn Đăng Ngữ 16/02/1992 5 3.5 7.5 7 6 6.5
220295 Từ Mỹ NHàN 29/09/1993 7 5 5 4.5 4 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220296 HứA THị HạNH NHÂN 07/04/1990 V V V V V V
220297 NGUYễN VIệT NHÂN 16/10/1992 6.5 6.5 7 5.5 8.5 8
220298 Vũ Đình Nhân 28/06/1983 5.5 3.5 4.5 5.5 1 8
220299 Nguyễn Minh Nhật 05/04/1992 6.5 6 6.5 5 5 6
220300 LÊ THị HồNG NHI 1992 6.5 3.5 5.5 4.5 7 7
220301 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 08/04/1992 7 5 6.5 5 7.5 5.5
220302 Nguyễn Trần Hồng Nhi 20/07/1993 8 8.5 9 3.5 9 8
220303 Tống Trần Uyên Nhi 03/04/1993 8 4.5 6 5 3.5 7.5
220304 Trần Phương Nhi 25/05/1990 7 5 6 6 3 8
220305 Nguyễn Thị Hồng Nhiên 21/07/1991 7.5 3.5 7.5 6 7.5 7
220306 Nguyễn Duy Nhung 11/11/1993 7 7 5.5 7.5 7 7.5
220307 Nguyễn Ngọc Tuyết Nhung 29/08/1984 7 6 6.5 7 7 6.5
220308 NGUYễN THị CẩM NHUNG 12/09/1993 7 4.5 6.5 5.5 7 5
220309 Nguyễn Tố Như 30/07/1993 6.5 8 5 7 9 7
220310 Trần ý Như 07/04/1993 5 6 6 5.5 6 7
220311 Lưu Thị Nhựt 01/11/1987 6.5 3 5 5.5 2.5 6.5
220312 NGUYễN QUANG NHựT 19/11/1993 6 4 6 6 6 5
220313 Phạm Anh Minh Nhựt 08/01/1993 5 8 7 6 8 6.5
220314 Nguyễn Thuỵ Hồng Nữ 20/10/1989 8 6 7 5.5 9.5 9
220315 Huỳnh Kiều Oanh 01/04/1991 4.5 3.5 7 4 5 6
220316 HUỳNH THị HOàNG OANH 30/09/1990 7 5 6.5 5.5 8 8
220317 Lê Hoàng Oanh 22/08/1988 2 4 3.5 2.5 6.5 7
220318 Lê Nguyễn Hoàng Oanh 23/06/1991 7 3.5 9 6 8 7
220319 NGUYễN HứA NGọC KIềU OANH 20/02/1991 6 4.5 5 5.5 7 6
220320 NGUYễN THị HOàNG OANH 21/11/1989 6 6.5 6 5.5 9.5 7.5
220321 NGUYễN THị KIM OANH 16/09/1993 5.5 8 6.5 6 8.5 8.5
220322 PHạM THị OANH 01/01/1984 6 4 5 5 7 7.5
220323 LÊ VĂN PHA 02/05/1992 6 4 6 5.5 9.5 9
220324 Ong Phan 20/10/1989 4 3.5 V 6 8.5 4.5
220325 Trương Minh Phát 23/07/1988 5.5 V 4 6 V 7
220326 Trương Thị Phê 27/03/1993 6.5 8.5 8.5 7 10 9
220327 Nguyễn Hoàng Phong 29/10/1987 6.5 9 9.5 8.5 9.5 8
220328 Nguyễn Thị Hồng Phong 16/02/1990 6 4.5 6.5 4.5 6 V
220329 Võ HùNG PHONG 08/11/1991 5.5 5 6 8 9.5 6.5
220330 Nguyễn Tương Phú 19/06/1993 4.5 4 6.5 5 7 5
220331 Trần Ngọc Phú 03/05/1992 6 4 8 6 9.5 3
220332 Nguyễn Hoàng Phúc 02/12/1992 3 4.5 6 3 5.5 4.5
220333 Nguyễn Lê Hoàng Phúc 20/08/1993 2.5 6.5 5.5 4.5 8.5 5.5
220334 HUỳNH KIM PHụNG 29/12/1992 4.5 4 6.5 5 9 7
220335 NGUYễN THị KIM PHụNG 25/09/1992 4.5 4.5 6.5 6 8 7.5
220336 TRƯƠNG Mỹ PHụNG 12/04/1992 6.5 3.5 5 5 3 7
220337 Đỗ Thị Minh Phương 21/01/1992 6 5 7 6 6 6
220338 Kiều Chúc Huệ Phương 09/08/1993 7.5 5 5.5 6 8 7
220339 Phạm Thị Cẩm Phương 26/05/1993 8 5.5 5.5 7.5 5.5 4.5
220340 Trần Phương 23/11/1991 4 6 V 6 6.5 3
220341 TRầN HUệ PHƯƠNG 12/10/1993 7.5 4.5 4 6 6.5 6
220342 Trần Nguyên Thanh Phương 05/05/1991 7 4.5 8 7.5 9.5 7.5
220343 Huỳnh Thiên Phước 06/09/1989 0.5 V V V V V
220344 HUỳNH VĂN PHƯớC 09/06/1993 7 4 4.5 6.5 6.5 6
220345 Chu Thị Bích Phượng 06/03/1992 2 4 6 6 7 5.5
220346 La Ngọc Phượng 31/07/1990 4 2.5 6 5 8.5 5
220347 Lê Ngọc Phượng 04/08/1992 7 6 7.5 6.5 6 6
220348 ĐàO DUY QUANG 21/01/1992 3.5 6 6 5.5 7 7
220349 Lương Thế Quang 12/03/1993 5.5 8.5 6 6.5 9.5 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220350 Nguyễn Lê Quang 03/09/1992 4 4.5 2.5 4.5 4 7.5
220351 Lê Vũ Quân 20/11/1992 7 6 6.5 6.5 10 5.5
220352 Nguyễn Hoàng Quân 02/04/1991 5 5.5 V 6.5 V 5
220353 Nguyễn Hữu Minh Quân 30/01/1989 7 6 7 6.5 9 5.5
220354 NGUYễN MINH QUÂN 24/11/1992 7 4.5 6.5 7 8 5
220355 NGUYễN TRầN ANH QUÂN 13/09/1990 4 3.5 6 5.5 6.5 4.5
220356 NGUYễN NGọC QUí 29/03/1986 5 5 4 6.5 7.5 5.5
220357 Nguyễn Cường Quốc 29/10/1993 5.5 9 7 7.5 9 6
220358 TRầN VĂN QUốC 20/09/1989 6.5 3.5 5 7 7 4
220359 LÊ THị QUYếN 15/09/1982 6 4 2.5 6.5 7 7
220360 Lê Tú Quỳnh 11/10/1992 7.5 5.5 6.5 6 5.5 8
220361 NGUYễN CHúC NGọC QUỳNH 22/11/1993 6.5 6 6.5 6 9.5 9.5
220362 PHùNG NGọC PHƯƠNG QUỳNH 03/12/1992 7 4 5 5 5.5 6.5
220363 Trần Thanh Quỳnh 06/03/1993 7 6.5 7 7.5 8.5 6.5
220364 Hồ VĂN QUý 24/04/1993 6 4.5 5 6.5 5.5 6.5
220365 Nhâm Hà Nhuận Quý 17/09/1992 5.5 3.5 4 6.5 6.5 6.5
220366 ĐàM TRọNG SANG 25/09/1992 6 7.5 7 6 9 8
220367 HUỳNH NGọC SANG 09/12/1991 6 4 5 6 3 6.5
220368 Nguyễn Hoàng Sang 13/09/1990 6.5 6.5 6 5.5 9.5 6
220369 Nguyễn Tấn Sang 05/07/1993 5.5 6 7 5.5 4 7
220370 Nguyễn Hồng Sáng 30/07/1991 6.5 9.5 8.5 8.5 9.5 5.5
220371 HOàNG ANH SƠN 04/11/1989 6 5 5.5 5 8.5 6.5
220372 Hoàng Đức Sơn 08/05/1989 5.5 5 6 6.5 7.5 5.5
220373 Kiên Ngọc Sơn 23/12/1993 6 4.5 6 5 6.5 7.5
220374 LƯƠNG THANH SƠN 03/05/1991 6.5 3.5 5.5 5 4.5 8
220375 Đỗ Viết Tài 22/12/1988 7 4 7 6 6 6
220376 Hồ Trương Minh Tài 27/03/1992 6.5 6.5 6.5 6 6 7
220377 Huỳnh Tấn Tài 19/11/1986 6 4 6 6 7 7
220378 Nguyễn Tấn Tài 02/03/1989 6 4.5 4.5 5.5 7.5 6
220379 Phạm Ngọc Tài 27/03/1992 6.5 5.5 5.5 5.5 8.5 6.5
220380 Chu Ngọc Thanh Tâm 22/08/1993 6.5 5.5 5 5 6 7
220381 Huỳnh Thành Tâm 23/04/1993 5.5 5 4.5 6.5 5 6
220382 Lưu Thành Tâm 07/03/1987 7.5 10 8 8 10 5
220383 Nguyễn Võ Minh Tâm 10/09/1985 2.5 3 2.5 4 2.5 5
220384 Nguyễn Vũ Như Tâm 05/04/1992 6.5 5.5 7 7 10 8
220385 LÂM HOàNG TÂN 30/04/1992 7.5 6 6.5 5.5 8 7
220386 Phạm Minh Tân 17/10/1986 6 7.5 7.5 7 9 6.5
220387 ĐàM THANH TấN 01/06/1984 5 4 6.5 4.5 4.5 7.5
220388 Ngô Vĩnh Tấn 14/12/1990 1.5 4 5 3.5 0.5 V
220389 Phạm Công Tấn 16/06/1993 6 5.5 6.5 5.5 4.5 7
220390 LÊ NGọC VÂN THANH 03/12/1993 6 8.5 5.5 5.5 9 5.5
220391 LÊ THANH THANH 1993 6.5 4 6 6 9.5 7.5
220392 LÊ Võ THIệN THANH 11/02/1991 5 5.5 6.5 6 7 8
220393 Nguyễn Bích Thanh 18/02/1987 5.5 4 6 6 8.5 6.5
220394 Nguyễn Hoàng Thiên Thanh 27/10/1990 6.5 V 4.5 3.5 V 5.5
220395 NGUYễN MAI THANH 13/12/1991 4.5 5 5.5 3.5 7 6.5
220396 NGUYễN THị NGọC THANH 30/04/1990 7 4.5 7 5.5 7.5 7
220397 Trương Ngọc Đan Thanh 29/09/1993 8 6.5 6.5 6.5 8 8
220398 VĂN QUốC THANH 14/12/1992 7.5 4 5.5 5.5 8.5 4.5
220399 Kiều Trí Thành 15/06/1991 6 V V 5.5 V 5
220400 NGUYễN MINH THàNH 06/04/1992 5.5 5.5 5.5 5.5 8 5.5
220401 Nguyễn Trung Thành 17/12/1993 5.5 7 6 4 7.5 5.5
220402 TRầN ĐạT THàNH 21/11/1991 4 4 5.5 5.5 8.5 5.5
220403 TRầN Vĩ THàNH 11/01/1993 5.5 7 4.5 5 7 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220404 BùI ĐắC QUốC THảO 12/03/1992 5.5 6.5 7.5 8 7 6.5
220405 Cao Nguyên Dạ Thảo 08/05/1990 6 6.5 4.5 3 9 8.5
220406 HOàNG THị VY THảO 04/05/1993 7.5 6 5.5 8 7.5 8.5
220407 Nguyễn Kim Thảo 07/06/1988 7 4.5 V 5.5 V 7
220408 Nguyễn Ngọc Thanh Thảo 16/03/1993 5.5 6 5 3.5 6.5 7
220409 Nguyễn Phương Thảo 30/08/1991 V V V V V V
220410 Nguyễn Thị Thanh Thảo 19/12/1986 7 4 6.5 5 10 4
220411 NGUYễN THị THU THảO 15/10/1975 6 3 6 4.5 4.5 9.5
220412 Nguyễn Thị Thu Thảo 08/01/1992 7.5 5.5 6 5.5 7.5 5.5
220413 Phan Thị Thu Thảo 01/01/1990 V 3.5 4 4 V 7
220414 TĂNG ANH THU THảO 10/01/1992 5 3 5 6 7 5
220415 Trịnh Phương Thảo 15/08/1958 7 2.5 4.5 4.5 1 3.5
220416 Võ Thị Thanh Thảo 07/08/1993 5.5 6 5 5.5 7.5 4
220417 Vũ Thị Thu Thảo 09/02/1989 5.5 4.5 6 5.5 9 6
220418 Nguyễn Phan Hoàng Thạch 12/03/1993 6.5 7 6 6 9 2.5
220419 Bùi Thị Xuân Thắm 19/04/1986 6.5 4.5 5 5 1.5 4
220420 NGUYễN THị THắM 03/07/1983 7.5 7.5 6 7 9 8
220421 Nguyễn Thị Thu Thắm 06/06/1992 V 2.5 5 6 7 3
220422 Trương Hồng Thắm 1991 7 7 7.5 6.5 7 7
220423 Huỳnh Ngọc Thắng 22/09/1985 7 6 6.5 7.5 8.5 5.5
220424 Nguyễn Đức Thân 03/06/1992 6 3 5.5 6 9.5 3.5
220425 Võ Ngọc Kim Thiện 22/03/1991 6 4.5 5 7 6.5 6.5
220426 Vũ QUANG THIệN 23/03/1993 6.5 4.5 6.5 4.5 8.5 8
220427 PHạM VĂN THIệU 15/07/1992 3.5 6 6 5.5 9.5 4.5
220428 Hoàng Xuân Thịnh 30/06/1990 2.5 4 5 6 5 3
220429 Võ Trường Thịnh 23/02/1991 5.5 4 7 6 5.5 4
220430 ĐINH THị THOA 02/09/1991 8 6 6 6 6 5.5
220431 Đỗ Thị Thoa 20/03/1991 7 V V 7 9 6
220432 Phan Thanh Thoảng 13/12/1987 2.5 V 5 2.5 7 5.5
220433 Hoàng Thị Thơ 01/01/1988 6.5 5 6 5.5 6 5
220434 LÊ THị Mỹ THU 26/11/1988 7.5 5 7 6 5 5
220435 Nguyễn Thị Thu 04/02/1990 7 4 7 4.5 4 4.5
220436 NGUYễN THị TUYếT THU 31/08/1980 7.5 6 6.5 8 5.5 8
220437 Phạm Thị Liên Thuận 07/06/1981 8 7 9.5 7.5 7.5 6.5
220438 Trần Quang Thuận 24/06/1990 6.5 6 7.5 7 5.5 6
220439 Nguyễn Thị Thu Thuy 09/01/1993 3.5 2.5 3 5 1 3
220440 Nguyễn Phương Thùy 11/09/1990 5 4 5.5 4.5 5.5 6.5
220441 Đỗ Thị Thanh Thúy 25/04/1993 5.5 5 7.5 5 7.5 6.5
220442 Lê Lâm Thanh Thúy 03/03/1992 V V 6 5 V 7.5
220443 NGUYễN THị THANH THúY 26/06/1991 8 4 7 6.5 4 7
220444 Huỳnh Nguyên Thủ 27/02/1992 7 3.5 8.5 8 4.5 6.5
220445 LÊ THị THU THủY 07/06/1993 6.5 5 7 5.5 9 6.5
220446 Nguyễn Thị Thủy 12/05/1988 8 4.5 6.5 4.5 3.5 6
220447 NGUYễN THị BíCH THủY 25/05/1990 7.5 5 6 5.5 3.5 6
220448 Nguyễn Thị Thanh Thủy 04/06/1979 8 5.5 7 7 7.5 6
220449 Đặng Anh Thư 05/04/1989 5.5 4.5 5.5 4.5 8 5.5
220451 Nguyễn Lê Phương Thy 12/08/1993 6.5 5.5 7.5 5.5 5 5.5
220452 Phạm Lê Thy 16/07/1993 8 4.5 5 5.5 5.5 7.5
220453 Hồ Thị Cẩm Tiên 1992 7.5 3.5 6 5 9.5 5.5
220454 LÊ NGọC THủY TIÊN 26/06/1993 6.5 5 5 5 7 4.5
220455 Ngô Phước Thủy Tiên 12/04/1992 8 7 6 6 8.5 6
220456 CHUNG Kỳ TIếN 18/12/1993 7 8.5 6 5.5 8 7.5
220457 Phan Minh Tiến 26/09/1993 3.5 7 5.5 5 5 5.5
220458 Huỳnh Kim Tín 07/04/1993 6 6.5 6 5.5 8 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220459 Nguyễn Minh Tín 17/01/1991 5 6.5 5 5 9 7
220460 NGUYễN TRầN ĐứC TíN 03/08/1993 7 8.5 5.5 4.5 9.5 7
220461 Võ Thành Tín 10/01/1992 6.5 4.5 7 5 7.5 7.5
220462 TRầN XUÂN TOàN 07/07/1991 7.5 4 5.5 4.5 5 6.5
220463 LÊ THị TốT 12/08/1986 8 8 7.5 8 10 9
220464 Bùi Thị Thu Trang 13/10/1993 7 5 6.5 5 9 9
220465 Châu Thị Huỳnh Trang 26/02/1991 7.5 4 7 5 3 5.5
220466 Nguyễn Hồng Ngọc Thu Trang 10/03/1993 6.5 5.5 7 6 8.5 6.5
220467 Phan Huỳnh Ngọc Trang 04/12/1988 7.5 5 6.5 6.5 8 5.5
220468 Phạm Thị Trang 25/10/1991 6.5 3 V 5.5 V 6.5
220469 Vũ PHƯƠNG TRANG 07/08/1990 5 3.5 4 5 5 4.5
220470 Vương Nguyễn Huyền Trang 29/11/1992 6 4 2.5 5.5 7 6.5
220471 Huỳnh Thị Thùy Trâm 21/03/1993 7 4.5 5.5 5.5 8.5 7
220472 LÊ NGọC TRÂM 13/11/1990 7 5.5 5.5 5.5 9 8
220473 Nguyễn Ngọc Chiêu Trâm 22/03/1993 6.5 4.5 4.5 4.5 3.5 4
220474 NGUYễN THị MINH TRÂM 26/05/1993 7.5 4.5 5.5 5 5 7.5
220475 Nguyễn Thị Phương Trâm 26/09/1993 6 4.5 5 5.5 8 6.5
220476 Trần Thị Ngọc Trâm 06/12/1989 3 V 5.5 4 V 7
220477 TRƯƠNG HồNG BíCH TRÂM 09/12/1992 8 4 7 4 5.5 8
220478 LÊ NGÔ BảO TRÂN 22/04/1993 6 3.5 3 4 3.5 5.5
220479 NGUYễN THị BảO TRÂN 29/08/1990 6.5 6.5 6 7.5 9.5 6.5
220480 Vũ BảO TRÂN 17/12/1993 8.5 8.5 5.5 5 10 9.5
220481 Phạm Thanh Triều 25/04/1987 6 6.5 6 7.5 7.5 6
220482 Võ Thanh Triều 03/06/1991 5.5 3 7 6 7 8
220483 Đoàn Mộng Trinh 07/01/1988 5.5 4 6 7 7 9
220484 Huỳnh Thị Mai Trinh 01/04/1992 5 3 5 4 6 6.5
220485 LÂM THụC PHƯƠNG TRINH 17/09/1993 6.5 3 5 6.5 8 5.5
220486 Lê Thị Diễm Trinh 17/04/1993 5.5 6 7 6.5 7.5 5.5
220487 Lê Thị Kiều Trinh 31/03/1992 5 3 4.5 6 4.5 5
220488 Nguyễn Huỳnh Thị Thảo Trinh 07/12/1988 6.5 6.5 6 6 6.5 5
220489 Trần Thị Ngọc Trinh 27/08/1991 4.5 5 5.5 6 V 6.5
220490 Đỗ Cao Trí 18/08/1993 5.5 8 6.5 6 8 7
220491 Lê Minh Trí 03/01/1992 4 4 V 6.5 V 7.5
220492 PHAN CƠ TRí 05/02/1979 8 5 6 6.5 7.5 8
220493 Cao Tấn Trọng 16/02/1991 7.5 4 7 6 6 5.5
220494 Nguyễn Hữu Trọng 22/09/1992 7 5 5.5 5 5.5 8
220495 Hồ Minh Trung 13/10/1991 5.5 4 7.5 5 7.5 2.5
220496 LÊ ĐặNG QUANG TRUNG 07/10/1993 7 6 7 6.5 7.5 5
220497 LÊ XUÂN TRUNG 04/06/1988 7 5 5.5 6 6.5 5.5
220498 Nguyễn Đức Trung 14/12/1990 6 5.5 6.5 6.5 7 5
220499 Nguyễn Hoài Trung 22/10/1993 5.5 6 6 6.5 9.5 5
220500 Nguyễn Văn Trung 26/02/1986 6 5 5.5 7 6 2
220501 Phạm Thành Trung 09/09/1991 4 3.5 2 8.5 2 4
220502 Thái Ngọc Trung 15/11/1993 6 8 6.5 7 7.5 4.5
220503 DƯƠNG KIếN TRúC 25/06/1991 5.5 4.5 5 7 9.5 7.5
220504 Nguyễn Minh Thu Trúc 12/09/1993 6.5 5.5 5.5 6 8 6
220505 NGUYễN THANH TRúC 02/10/1993 6.5 4.5 6 4.5 7.5 5.5
220506 Phan Thị Thanh Trúc 02/02/1993 8.5 5.5 8.5 8 7.5 8
220507 PHù THị THANH TRúC 30/11/1991 8 5.5 7 6 5 7
220508 Thái Hoàng Thanh Trúc 13/09/1992 6.5 5.5 5.5 7.5 9 5.5
220509 Đặng Công Trường 10/09/1989 6 4 7.5 6.5 7.5 4.5
220510 Đoàn Vĩnh Trường 12/08/1990 3.5 3 5 6.5 7 3.5
220511 Huỳnh Nguyễn Nhật Trường 19/11/1991 5.5 3.5 5 5 6.5 3.5
220512 Đồng Ngọc Tuấn 28/07/1991 5 4 6.5 5 5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220513 Lê Anh Tuấn 16/11/1976 6.5 2.5 6 5 3 3
220514 NGÔ ANH TUấN 01/01/1991 6 3.5 5.5 3.5 4.5 4
220515 Nguyễn Đình Tuấn 05/09/1990 5.5 3.5 5.5 6.5 5.5 5.5
220516 Nguyễn Khánh Tuấn 08/10/1993 5.5 6.5 6 6 10 5
220517 Nguyễn Minh Tuấn 29/04/1992 V V V V V V
220518 Nguyễn Minh Tuấn 16/01/1989 6 4 6.5 5.5 9 7.5
220519 Nguyễn Thanh Tuấn 26/10/1986 5 4 6 4.5 7 6.5
220520 PHạM QUốC TUấN 1982 V 3 V 6.5 6.5 6
220521 PHạM THANH TUấN 26/11/1993 7.5 5 5.5 5.5 7.5 7
220522 Phạm Văn Tuấn 09/11/1983 4 4 5 7.5 V 6
220523 TRầN ANH TUấN 15/10/1989 1.5 V 6 6.5 6.5 6
220524 Trần Anh Tuấn 20/05/1991 4 4.5 5 6 7 2.5
220525 Trần Quốc Tuấn 17/02/1990 6.5 7 8.5 6.5 7 6
220526 Phạm Tấn Tuyên 01/04/1989 6.5 7.5 8.5 9.5 8 7.5
220527 Đống Thị Kim Tuyền 25/10/1990 V 4.5 V 5 V 8
220528 Huỳnh Tấn Tuyền 27/04/1993 5.5 8.5 6 8.5 10 5
220529 Nguyễn Ngọc Tuyền 26/07/1987 6 4.5 8 6 8 7.5
220530 NGUYễN NGọC THANH TUYềN 09/01/1991 6 5.5 5.5 5 6.5 6.5
220531 Nguyễn Thanh Tuyền 13/03/1991 7 7.5 9 7 8.5 9.5
220532 Nguyễn Thị Bích Tuyền 09/06/1991 7 4.5 4 4.5 8.5 6.5
220533 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 12/05/1990 5.5 3.5 4 3 3 4
220534 TRầN KIM TUYềN 15/05/1992 6 6 6.5 5.5 8 4
220535 Trần Thanh Tuyền 11/09/1990 4.5 7.5 6 6.5 9 2.5
220536 Đinh ánh Tuyết 11/08/1992 5 3 2 3.5 4.5 0.5
220537 Trần Minh Tùng 02/07/1990 6.5 9.5 6.5 7 10 6
220538 CAO ĐĂNG CẩM Tú 14/02/1993 7.5 6.5 6 7 10 5
220539 ĐàO HOàNG Tú 09/02/1989 4.5 4.5 4 4 4.5 7.5
220540 NGUYễN HUỳNH THANH Tú 02/07/1992 6 7.5 7 6.5 7.5 5.5
220541 Nguyễn Văn Tú 17/09/1993 6 5.5 5.5 5.5 8.5 7
220542 PHạM THANH Tú 07/09/1992 3.5 9.5 5.5 7 10 2.5
220543 LÊ THị TƯƠI 01/08/1992 5 3.5 6 6 5 2.5
220544 CAO HồNG THảO UYÊN 21/10/1992 5 8 4.5 6 7.5 5
220545 Đỗ Thị Phương Uyên 05/04/1993 7.5 8 7 5.5 9.5 8
220546 Lê Phương Uyên 30/11/1993 7.5 7.5 6.5 7.5 9.5 7
220547 LÔI PHƯƠNG UYÊN 13/01/1992 6 3.5 4.5 5 8 7
220548 CAO DƯƠNG HIểN VĂN 12/10/1991 2 1.5 2 2.5 0.5 1
220549 Đỗ Lê Vân 19/03/1987 3.5 2 1.5 4.5 1 2.5
220550 Hoàng Thị Vân 29/12/1986 6.5 5 7.5 5.5 9 8
220551 HUỳNH THị MộNG VÂN 22/03/1987 5.5 6.5 5 5.5 6.5 7
220552 NGUYễN HồNG VÂN 10/12/1978 5.5 V 6.5 5 V 5.5
220553 Nguyễn Thanh Vân 25/05/1987 5.5 6 3 4 3.5 4
220554 NGUYễN THị THU VÂN 14/10/1988 7.5 5 7 6 6 5
220555 PHAN KIM VI 26/04/1992 7.5 5 6.5 5.5 8 7
220556 Đặng Vinh 20/05/1992 7 5.5 7.5 8 8.5 6
220557 Cao Triệu Vĩ 25/10/1990 4.5 3 4.5 4.5 3 6.5
220558 Bùi Anh Vũ 19/11/1992 5.5 2.5 7 2.5 4 4.5
220559 Nguyễn Tường Vũ 07/10/1993 7 5.5 6.5 6 8.5 6.5
220560 Võ Hoàng Vũ 02/12/1990 8.5 5 8.5 5.5 8 7
220561 Võ Phi Vũ 20/05/1990 5.5 3.5 6.5 5.5 6.5 7
220562 Võ TUấN Vũ 17/03/1993 7 4 5.5 5 6.5 7
220563 BùI THị TƯờNG VY 12/01/1991 5 3 4.5 4 7.5 5.5
220564 Đào Thụy Trúc Vy 13/06/1991 6 2.5 6 4.5 8.5 5.5
220565 ĐINH TRúC VY 30/07/1991 6 6 7.5 8 9 7.5
220566 Hoàng Tú Vy 07/01/1992 6 4 1.5 5 8 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
220567 Hồ Vũ Hải Vy 06/08/1991 7 5.5 6.5 6.5 8.5 7
220568 Huỳnh Thị Thúy Vy 09/08/1993 5.5 6 4.5 6.5 8 5.5
220569 Huỳnh Tuyết Vy 17/11/1992 5 6 5.5 7 10 4
220570 Lê Nguyễn Thanh Vy 23/06/1993 6.5 5 6.5 6 9 8
220571 LÊ THị THANH VY 29/01/1992 4.5 6 4 4.5 7 5
220572 Nguyễn Hoàng Thuỵ Vy 25/12/1988 6.5 5 6 5 5 6.5
220573 Lê Thị Thanh Xuân 30/04/1991 5.5 4 6 4.5 8.5 8
220574 Nguyễn Thị Hồng Xuân 20/06/1993 7 5.5 5 7 8.5 8.5
220575 Võ Hà DUY YÊN 05/12/1991 6.5 3 4 5 7.5 8
220576 ĐINH TRầN NGọC PHI YếN 23/05/1986 6.5 6 6.5 7 7 7.5
220577 Nguyễn Thị Hoàng Yến 11/11/1991 5 4.5 4 6 9 6.5
220578 Phan Thị Cẩm Yến 20/07/1987 V 3 4 4.5 V 5
220579 TRầN NGọC YếN 11/02/1992 5.5 4 3.5 5.5 5.5 6
220580 TRầN THị YếN 05/06/1992 7 3.5 6 6.5 6.5 6
220581 Trịnh Vũ Hoàng Yến 08/06/1992 7.5 9 7.5 7.5 9 7.5
220582 NGUYễN THị NHƯ ý 02/08/1993 4.5 3 2.5 5 5 6.5
220583 TRầN THị BíCH ý 01/05/1992 5.5 5.5 6.5 7 5.5 7
230001 Sales Mohamad Amine 04/07/1990 6.5 3.5 4 7 7 7
230002 Đặng Thoại Thiên An 03/12/1991 V V V V V V
230003 Nguyễn Thị Thùy An 12/02/1993 6 3.5 6 3.5 6 8.5
230004 Phan Nguyễn Vĩnh An 11/12/1992 5 3 6 4 2.5 8
230005 Trần Ngọc Thúy An 29/11/1993 7 4 5.5 5.5 9 7.5
230006 Bùi Trâm Anh 29/11/1993 5.5 4 5 5.5 5 7.5
230007 Đoàn Thị Thùy Anh 16/09/1992 6 V 5 6 V 7.5
230008 Hoàng Thị Thúy Anh 14/02/1993 7 4.5 4.5 4.5 5.5 8
230009 Huỳnh Phùng Tuấn Anh 22/09/1993 5.5 5 6.5 5.5 9 9
230010 Huỳnh Thị Hoàng Anh 28/11/1989 3.5 2 2 3.5 0.5 7
230011 Huỳnh Thị Tuyết Anh 14/10/1991 4.5 5 4 3.5 6.5 7
230012 Huỳnh Tuấn Anh 20/09/1993 5.5 5.5 7.5 4 9.5 8
230013 Lê Ngọc Anh 03/03/1989 7 6 8.5 7.5 7.5 8
230014 Nguyễn Hoàng Anh 09/08/1993 5 4 5.5 4 6 9
230015 Nguyễn Thị Kim Anh 04/09/1993 6 4.5 8 7.5 5.5 9.5
230016 Nguyễn Thị Quế Anh 25/09/1992 7 3.5 7 6 5.5 9
230017 Nguyễn Thị Tuyết Anh 28/02/1991 6 6.5 3.5 6.5 8.5 5
230018 Nguyễn Thị Vân Anh 27/01/1990 5.5 3.5 4 4 5.5 7.5
230019 Nguyễn Tuấn Anh 11/04/1993 6 5 4.5 5.5 5.5 8.5
230020 Thái Thị Lan Anh 09/12/1991 5 6 6 4.5 8 9
230021 Trần Phan Anh 08/12/1988 V V V V V V
230022 Trịnh Tố Anh 26/05/1992 6 7.5 7.5 5 8.5 9
230023 Võ Hoài Anh 25/04/1986 6 4.5 6 4.5 6 8.5
230024 Vương Tú Anh 18/03/1993 6 5 8.5 5 7 9
230025 Đào Thị Ngọc ánh 02/10/1993 7.5 7 7 6 9.5 8.5
230026 Phan Ngọc ánh 11/01/1991 V 3.5 4.5 4.5 V 7.5
230027 Lưu Quý Ân 15/10/1993 6.5 6 7 6.5 5 8.5
230028 Ngô Thừa Ân 01/12/1992 5.5 7.5 6.5 5.5 8.5 9
230029 Nguyễn Quốc Ân 16/12/1993 5.5 6 7.5 6.5 8.5 8.5
230030 Trịnh Mỹ Ân 29/01/1991 5.5 3.5 7 5.5 5 V
230031 Trương Hồng Ân 04/09/1986 5.5 4.5 5 6 8 6.5
230032 Phong ấn 11/01/1993 5.5 3 4 4 9.5 7.5
230033 Trần Rô B 15/10/1991 7 5 6 7 5.5 8
230034 Dương Gia Bảo 06/09/1990 5.5 5 5.5 6 7 8
230035 Đào Thị Bảo 14/02/1983 6 2 1 4 0.5 9
230036 Hình Hàng Hoài Bảo 21/12/1992 6 5 6.5 5 9 8.5
230037 La Chánh Bảo 06/07/1993 6 3 7.5 5 8.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230038 Nguyễn Đức Bảo 05/12/1991 5.5 6 6 5.5 6.5 6.5
230039 Nguyễn Nhật Bảo 12/11/1993 5.5 3.5 6 6 6 7.5
230040 Nguyễn Tấn Vĩnh Bảo 04/10/1993 5.5 3.5 5.5 4 8 8
230041 Phan Vĩnh Bảo 13/11/1993 4.5 5.5 6.5 6.5 8 7.5
230042 Trần Vũ Bảo 20/05/1993 4.5 5 4.5 4 9.5 7.5
230043 Trương Lê Quốc Bảo 14/12/1991 7 2.5 4 4.5 3.5 V
230044 Dương Quốc Biếu 22/12/1989 5 6 5.5 5 8.5 7
230045 Lê Quang Bình 31/05/1989 2.5 3 5 4.5 5.5 7
230046 Lư Phối Bình 19/10/1987 5.5 3.5 6.5 5.5 5 8
230047 Phạm Thái Bình 19/07/1993 4.5 7 6.5 7.5 9.5 4.5
230048 Trần Hiệp Bình 29/07/1993 4.5 5 5 6 7.5 5
230049 Trần Tuấn Bình 29/10/1992 3.5 2 3 5.5 5 5.5
230050 Võ Lưu Bình 25/05/1992 V 5 5 4 V 7.5
230051 Vương Quang Bình 23/07/1993 3 4 4.5 5.5 7 8.5
230052 Nguyễn Thị Ngọc Bích 18/09/1988 V 3 4 4 4.5 8
230053 Trần Thị Bích 30/11/1991 4 3.5 4 5.5 4 8.5
230054 Trần Thị Ngọc Bích 23/02/1993 7 5 5.5 6 8 7
230055 Nguyễn Ngọc Bơn 17/03/1992 5 3 6 5 6 8.5
230056 Huỳnh Kim Bửu 16/11/1993 6.5 4.5 4.5 7 6.5 9
230057 Trần Quang Bửu 13/03/1992 4 4.5 5 4 0.5 8.5
230058 Trương Minh Bửu 27/07/1993 5.5 6.5 6 6.5 7 7
230059 Mai Hán Cai 13/01/1993 5.5 10 7.5 9 8.5 4
230060 Trần Trung Cảnh 1989 2 6 6.5 5.5 7 7.5
230061 Vương Huệ Cẩm 22/05/1991 6 6.5 4.5 7 7 8.5
230062 Đinh Ngọc Chánh 21/03/1990 4 2.5 7 5 0.5 8
230063 Đặng Ngọc Châu 16/08/1992 5 3 6 5.5 3 8.5
230064 Huỳnh Ngọc Bảo Châu 30/12/1992 3.5 4 6 5 7.5 9
230065 Lê Hồng Châu 18/03/1991 V V 4.5 4.5 6.5 V
230066 Ngô Lệ Châu 26/06/1986 3 3 3.5 4.5 3.5 8
230067 Nguyễn Ngọc Châu 30/05/1991 1 4 4 5.5 4.5 7
230068 Nguyễn Ngọc Minh Châu 13/11/1992 5 6 6.5 7.5 8 8
230069 Nguyễn Thị Minh Châu 05/11/1983 2.5 2.5 4 6 3 8
230070 Phạm Hoàng Mộng Châu 06/08/1993 4 4.5 6 7 7.5 8
230071 Tiêu Lưu Ngọc Châu 01/09/1993 5 7 5.5 6 4 7.5
230072 Trần Nguyễn Hồng Châu 31/03/1992 4.5 4 4 4 2.5 8
230073 Hà Thị Diễm Chi 15/03/1990 4 5.5 5 5 7 7.5
230074 Hứa Ngọc Chi 20/07/1993 7.5 3.5 5.5 7 5.5 6.5
230075 Nguyễn Ngọc Lan Chi 13/09/1989 6 2.5 5.5 6 9.5 7.5
230076 Nguyễn Thị Kim Chi 20/10/1984 5 4 3.5 6.5 6.5 7.5
230077 Nguyễn Thị Kim Chi 09/05/1993 5 4 6.5 7 4.5 6.5
230078 Nguyễn Thị Kim Chi 05/04/1993 5 7 7 8 9.5 8.5
230079 Nhan Ân Chiếu 14/11/1984 5.5 7.5 6.5 7 9 8.5
230080 Lê Minh Chí 02/08/1986 2 3 3.5 4 2 8
230081 Trần Bách Chính 07/12/1992 4.5 2.5 5.5 5.5 3.5 7.5
230082 Lê Hoàng Chung 22/08/1990 4.5 4 7.5 6.5 8.5 7
230083 Nguyễn Thành Chương 20/09/1983 4.5 3 4.5 5 2.5 6
230084 Nguyễn Thiên Chương 20/03/1992 6.5 6 5.5 5.5 5.5 6.5
230085 Trần Thiệu Chương 23/07/1991 6.5 4 5 3.5 V V
230086 Lưu Thành Công 12/07/1991 V 3.5 V 5.5 3.5 7
230087 Nguyễn Công 30/08/1993 6 8.5 6.5 5.5 8 7.5
230088 Phùng Văn Công 1990 6 4.5 6 5.5 5 5
230089 Đỗ Hán Cơ 01/02/1990 2.5 3 5.5 4.5 5 5.5
230090 Trương Lê Quốc Cơ 30/06/1993 6.5 9 7.5 7.5 8.5 8.5
230091 Nguyễn Xuân Cương 14/05/1993 6 3 6.5 7.5 7 8.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230092 Phạm Thị Kim Cương 15/07/1989 6 4 5 5.5 V 8.5
230093 Diệp Vĩ Cường 07/05/1992 4.5 3.5 6 7 V 7
230094 Huỳnh Chí Cường 16/08/1993 5.5 4 5.5 4.5 6 7
230095 Huỳnh Mạnh Cường 24/04/1991 6.5 5.5 5 7 6.5 3
230096 Lê Phú Cường 06/03/1974 3.5 3.5 5.5 4 6 8
230097 Lý Văn Cường 03/05/1993 5 3.5 6.5 7 6 5
230098 Lý Vĩ Cường 27/08/1993 5 3 6.5 5.5 5.5 7.5
230099 Nguyễn Vũ Cường 01/11/1990 2 2 1.5 7 2.5 7
230100 Phan Tử Tuấn Cường 23/11/1993 5 6 6.5 8 8 7
230101 Phương Huỳnh Thanh Cường 19/01/1992 6 5 6 7 3.5 6.5
230102 Quách Chí Cường 14/06/1980 5 2.5 4 5 3 5
230103 Tô Chí Cường 25/02/1992 3.5 5 5.5 5.5 1 6
230104 Tô Văn Cường 02/12/1991 5.5 4.5 6.5 7 4.5 7
230105 Võ Tuấn Cường 11/03/1987 3.5 4 5 5.5 6.5 6
230106 Huỳnh Võ Ngọc Danh 18/10/1990 5 2.5 4.5 5 3 7.5
230107 Lê Thành Danh 08/05/1988 5.5 4 4.5 4.5 4 7
230108 Đặng Thục Di 08/07/1992 5 6 6 6.5 6 9
230109 Tất Lệ Di 30/07/1993 6 3.5 4.5 5 4 6.5
230110 Lê Hồng Diễm 12/07/1992 5.5 4.5 5.5 5.5 6 7
230111 Nguyễn Phương Diễm 20/02/1989 4 4.5 3.5 4.5 2.5 7.5
230112 Phạm Thị Ngọc Diễm 01/11/1992 6.5 4.5 5 6 3.5 6.5
230113 Trần Thị Diễm 19/08/1992 6.5 4 V 6 7 V
230114 Trần Thị Ngọc Diễm 24/07/1992 7 4 6 3.5 3.5 6.5
230115 Trần Thị Ngọc Diễm 29/10/1992 3.5 5.5 4 7 7 6
230116 Từ Ngọc Diễm 23/07/1993 5.5 3.5 6 7.5 6.5 5.5
230117 Thái Bỉnh Diệm 30/07/1992 6 6.5 6.5 5 9 8.5
230118 Đinh Thị Diệu 05/10/1991 4 3 5 6 5 7.5
230119 Đoàn Thụy Thanh Diệu 12/02/1992 5.5 6.5 6 5.5 5 7.5
230120 Phan Thị Mỹ Diệu 05/06/1989 5.5 2.5 4.5 6.5 V V
230121 Trịnh Ngọc Diệu 26/11/1990 3.5 4.5 3.5 4.5 6.5 5
230122 Huỳnh Bội Dung 03/05/1993 5 2 3.5 3.5 3 2.5
230123 Huỳnh Thị Kim Dung 19/05/1993 3.5 5 5.5 4 7 3.5
230124 Nguyễn Thị Hồng Dung 31/05/1989 6.5 5 7 4 7.5 7
230125 Nguyễn Thị Thùy Dung 30/09/1992 6.5 3 6.5 5.5 6 9
230126 Thiều Thị Kim Dung 23/12/1992 4.5 2.5 5 5.5 7.5 9.5
230127 Trần Lê Dung 03/06/1992 6 4 V 5 V 9.5
230128 Từ Mỹ Dung 03/10/1993 7 4.5 7.5 6.5 7 7.5
230129 Võ Thị Phương Dung 10/04/1992 3.5 4 7 3 6.5 3.5
230130 Võ Thùy Dung 30/10/1990 3.5 3.5 5.5 4.5 6.5 2
230131 Dương Bảo Duy 03/02/1991 5 4.5 5 6 2.5 3.5
230132 Đặng Ngọc Duy 23/10/1993 4 2.5 7.5 6 8.5 9.5
230133 Đoàn Văn Duy 01/05/1993 4.5 6.5 8 8.5 9 9.5
230134 Lê Văn Duy 21/06/1991 3 3 6 5.5 5.5 5.5
230135 Ngô Duy 23/07/1993 5.5 8 7.5 7.5 8 8
230136 Nguyễn Đỗ Minh Duy 25/08/1993 5 6 8 7 9 9
230137 Nguyễn Hoàng Duy 11/07/1991 3.5 3.5 5.5 3.5 4 9
230138 Võ Đức Duy 16/06/1991 4 2.5 5.5 5.5 9 6
230139 Lý Thị Mỹ Quyên 04/06/1991 V 4 2.5 5 V 9.5
230140 Tạ Ngọc Minh Duyên 14/09/1993 5.5 3.5 4.5 4.5 3 3.5
230141 Trần Thị Ngọc Duyên 23/05/1990 4.5 4.5 4.5 5.5 9 7
230142 Trương Thị Mỹ Duyên 21/04/1991 6 5 6.5 6 5.5 7.5
230143 Lê Phước Dũ 10/03/1992 3.5 4 6 5 5 6
230144 Lại Hoàng Dũng 16/06/1974 6.5 3.5 6.5 6 3 6.5
230145 Lê Minh Dũng 01/08/1993 6 8.5 8 7.5 9 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230146 Lu Kiến Dũng 14/12/1992 6 6 5 7 4 4
230147 Trần Kiến Dũng 25/11/1991 4 3.5 3.5 8.5 V 6
230148 Trương Quốc Dũng 01/01/1989 4.5 4.5 5 6.5 4.5 6
230149 Lê Thị Ngọc Dư 02/05/1993 5 6.5 7.5 8.5 6 6
230150 Đặng Thị Thùy Dương 03/11/1993 7 3 4.5 6.5 7 4.5
230151 Nguyễn Thùy Dương 03/10/1993 6 6.5 7 8 8 4.5
230152 Phan Thị Thùy Dương 10/01/1990 3.5 4.5 5.5 3.5 5 5
230153 Tiên Hán Dương 12/06/1991 5.5 4.5 4.5 6.5 6.5 7
230154 Vũ Đình Dương 03/02/1990 3.5 4 5.5 6 7 6
230155 Lữ Thị Kim Đài 1991 5 4 6.5 6 5.5 7.5
230156 Huỳnh Hạnh Đào 01/06/1993 6.5 6 5.5 6.5 9.5 6
230157 Lê Nguyễn Hoàng Thảo Anh Đào 01/11/1990 3.5 6 2.5 4 6 6
230158 Lê Thị Ngọc Đào 27/08/1993 5 6.5 5 6.5 7.5 8
230159 Thạch Thị Xi Đạ 03/11/1990 6.5 3 4 4.5 6.5 7
230160 Chìu Văn Đại 18/05/1980 5 V 4.5 7.5 5 V
230161 Nguyễn Bá Đại 21/03/1987 5.5 3.5 5 4.5 5.5 4
230162 Nguyễn Thành Đạo 19/01/1985 6.5 4.5 6.5 7 8 5.5
230163 Bạch Quốc Đạt 15/10/1993 5 6 7.5 8.5 7.5 4.5
230164 Huỳnh Kim Đạt 01/10/1993 6 5.5 8.5 7.5 7.5 6.5
230165 Huỳnh Nguyễn Minh Đạt 27/06/1990 7 3.5 6.5 8.5 7.5 7
230166 Huỳnh Tấn Đạt 20/01/1992 5 3 7 5.5 6.5 6
230167 Huỳnh Vĩnh Đạt 07/06/1992 5.5 4 6 7 6 5.5
230168 Lưu Vĩ Đạt 29/12/1991 V V V V V V
230169 Phan Xuân Đạt 20/11/1991 6.5 4.5 5.5 7.5 7 6.5
230170 Phùng Lâm Vinh Đạt 06/05/1990 V V 5.5 6 V 7
230171 Trần Quán Đạt 10/05/1992 2.5 3 4.5 8 3 5.5
230172 Trịnh Tiến Đạt 07/12/1993 6.5 6 5 6.5 9 6
230173 Từ Cẩm Đạt 30/03/1992 5.5 6.5 8 7 7.5 6.5
230174 Vũ Phước Đạt 24/10/1991 4.5 5.5 6.5 5.5 5.5 7
230175 Nguyễn Đức Minh Đăng 19/03/1993 5.5 5.5 7.5 8 6 6.5
230176 Cao Thanh Điền 10/01/1990 3 3.5 1.5 4 5.5 5.5
230177 Hà Tuấn Điều 19/05/1988 3 3.5 6 6 1.5 4.5
230178 Võ Thị Ngọc Điểm 17/07/1992 6 4 7 7 5 5
230179 Huỳnh Thị Ngọc Điệp 03/12/1993 6 5.5 4 5 6.5 7
230180 Kim Khánh Đông 26/10/1993 7 4.5 7.5 6.5 6.5 7.5
230181 Lý Vĩnh Đường 15/10/1991 6 5.5 5 8 7.5 7.5
230182 Phan Kiện Đường 31/03/1992 4 7 5 7.5 8 8
230183 Trần Cẩm Đường 18/10/1993 3.5 6 5 6.5 8.5 8
230184 Dư Tuấn Đức 02/07/1993 6.5 6 6 7.5 7 6.5
230185 Nguyễn Hồng Đức 11/10/1985 3 3 4 3.5 1 5.5
230186 Nguyễn Văn Đức 10/03/1992 6 5.5 7 6.5 7.5 7.5
230187 Phan Hồng Đức 26/09/1991 5.5 V 7.5 4.5 V 8
230188 Lê Trường Giang 20/09/1993 6 6 7 7 7.5 8
230189 Nguyễn Thị Cẩm Giang 23/12/1986 6.5 5 7.5 8.5 9.5 8.5
230190 Nguyễn Trường Giang 04/05/1992 5.5 3 6.5 7 4 7.5
230191 Lê Thị Huỳnh Giao 09/04/1993 4.5 4.5 4.5 5.5 8.5 7.5
230192 Bùi Thị Hà 20/09/1991 6.5 7.5 8 7 9.5 9
230193 Cao Thanh Hà 23/11/1993 5.5 5 6 7 8.5 7
230194 Dương Ngọc Hà 07/05/1989 5 3.5 4.5 5 7.5 8.5
230195 Hồ Văn Hà 21/07/1991 5 2.5 5.5 7 4 8
230196 Lương Siu Hà 26/01/1992 6.5 7.5 6 7.5 9 8.5
230197 Ngô Kim Hà 14/07/1993 4 3 3.5 5.5 5.5 6.5
230198 Nguyễn Lâm Ngọc Hà 28/01/1989 2 1 5.5 5 2.5 6
230199 Nguyễn Thanh Hà 28/11/1987 3 5 V 3.5 5 V
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230200 Phan Thị Thu Hà 05/03/1993 4 2.5 5 7 7 6.5
230201 Trần Thị Ngọc Hà 19/04/1993 4 6.5 3.5 5.5 5.5 7
230202 Hứa Vũ Hào 10/09/1993 4 6.5 6.5 6.5 7 6.5
230203 Lưu Tuấn Hào 05/02/1991 4.5 4 5 5.5 8.5 7
230204 Nguyễn Thái Hào 24/08/1993 3 1.5 6 5.5 5 7.5
230205 Tô Phú Hào 04/06/1993 4.5 8.5 8 5.5 9.5 8
230206 Hứa Hồng Hải 01/05/1987 1 2 3.5 3.5 1.5 1
230207 Nguyễn Lê Như Hải 23/04/1987 3 4.5 4 5.5 2.5 5
230208 Phùng Thanh Quí Hải 18/12/1993 8 7.5 5 7.5 9.5 7
230209 Trần Nguyễn Thanh Hải 04/03/1990 5.5 4 5 8 7.5 7.5
230210 Nguyễn Thị Hảo 01/06/1986 7 7 8 9 9.5 9
230211 Phan Hoài Hảo 20/06/1990 4 4.5 5.5 8 3 7
230212 Trần Quốc Hảo 22/08/1993 4.5 3.5 6 7 6 7.5
230213 Nguyễn Duy Hạnh 08/11/1991 4.5 4 5 7 6 8
230214 Nguyễn Hoàng Dung Hạnh 13/07/1993 V 2.5 V 4.5 V 8
230215 Nguyễn Hoàng Hồng Hạnh 21/06/1992 5.5 3.5 5.5 5.5 6.5 7.5
230216 Nguyễn Ngọc Hồng Hạnh 25/06/1979 1 2 1 3.5 1.5 7
230217 Phạm Thị Hồng Hạnh 10/06/1990 6 5 5 4 3.5 6.5
230218 Trương Ngọc Hạnh 20/01/1991 6.5 4 5 4.5 6 7
230219 Trương Trần Mỹ Hạnh 13/11/1991 6 7.5 6.5 6.5 9.5 7.5
230220 Từ Gia Hạo 05/09/1993 5.5 3.5 6.5 4.5 7.5 6.5
230221 Bùi Thị Hằng 11/11/1989 6.5 7 8 8.5 6.5 9.5
230222 Lâm Ngọc Hằng 11/10/1989 6 V 5.5 5 V 9
230223 Nguyễn Thị Phượng Hằng 14/05/1992 4 6.5 7 6.5 6 9
230224 Nguyễn Thị Thu Hằng 02/11/1980 4.5 3 4 4.5 2.5 8.5
230225 Trần Thị Thanh Hằng 09/05/1993 4 5.5 5.5 5.5 5 6
230226 Trần Thị Thúy Hằng 02/06/1981 4.5 4 3 3.5 2 8
230227 Trương Thị Cẩm Hằng 10/12/1988 4.5 4 7 5 7 8
230228 Nguyễn Huy Hân 15/01/1991 4 3 4 3 V 7
230229 Hồ Quang Hậu 10/10/1991 4 3 6.5 6 0.5 8.5
230230 Nguyễn Trung Hậu 08/07/1991 6 5.5 5 2 7.5 8
230231 Phạm Trọng Hậu 06/11/1993 6.5 6 7 6.5 4 8.5
230232 Dương Thị ánh Hiền 29/06/1991 4.5 3 3.5 4 0.5 8
230233 Huỳnh Trịnh Thanh Hiền 30/08/1993 4 3.5 5.5 3.5 6 7
230234 Lai Thị Diễm Hiền 24/09/1992 5.5 7 8.5 7 9 8.5
230235 Nguyễn Thị Bé Hiền 06/07/1988 5.5 3.5 5 4.5 3.5 7.5
230236 Nguyễn Thị Thu Hiền 11/08/1990 4 4.5 5.5 4.5 7.5 8.5
230237 Nguyễn Thị Thu Hiền 13/11/1988 6 4.5 8 8.5 8.5 8.5
230238 Trần Thị Khánh Hiền 06/02/1993 6.5 4.5 6.5 7 8.5 8.5
230239 Trần Thị Ngọc Hiền 25/06/1990 6 9.5 8.5 8.5 10 9
230240 Trương Trần Mỹ Hiền 13/11/1991 6 7 6.5 6 8 8.5
230241 Châu Thế Hiếu 21/06/1988 V V V V V V
230242 Dư Chí Hiếu 17/12/1986 4 3.5 3 4.5 3.5 6.5
230243 Dương Văn Hiếu 12/03/1993 5 4 7.5 6.5 5.5 7
230244 Hoàng Trần Ngọc Hiếu 15/06/1990 2 3 6 4.5 5.5 7.5
230245 Nguyễn Chí Hiếu 02/04/1992 4.5 5 7.5 6 5 9
230246 Nguyễn Trung Hiếu 02/05/1993 6 2.5 7.5 6.5 6 8.5
230247 Phạm Hoàng Kim Hiếu 03/01/1993 3.5 3.5 4 3.5 5 7
230248 Phạm Thị Ngọc Hiếu 09/01/1987 3.5 3.5 V 6.5 5.5 8.5
230249 Trinh Chí Hiển 13/03/1992 5.5 7.5 7 7 9 8
230250 Lương Nhựt Hiểu 26/08/1993 5 3.5 7.5 5.5 8 8.5
230251 Đỗ Minh Hiệp 26/09/1993 5.5 6 6 6.5 9.5 8.5
230252 Hoàng Trọng Hiệp 01/03/1993 6 5 7.5 5 7 9
230253 Huỳnh Minh Hiệp 09/04/1992 4.5 5 5 5.5 4.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230254 Lê Hùng Hiệp 12/10/1992 5 5 6 6.5 8 8
230255 Quách Đình Hiệp 10/09/1992 5 4.5 5 4.5 V 9.5
230256 Châu Quý Hoa 08/10/1990 4 5 3.5 5 5 8
230257 Huỳnh Đức Hoa 05/05/1991 6.5 5 6.5 5 9 6.5
230258 Huỳnh Lợi Hoa 23/07/1993 7.5 8 7.5 8.5 9 8.5
230259 La Cẩm Hoa 28/11/1992 1 4 3.5 4.5 5 9.5
230260 Lưu Đức Hoa 18/11/1992 3 3.5 5 4 5.5 8.5
230261 Trương Mỹ Hoa 28/09/1992 5.5 7.5 6 6.5 6.5 6
230262 Hồ Nguyễn Thanh Hoàng 12/12/1993 4.5 4.5 6.5 6 3 9
230263 Ngô Chi Hoàng 19/11/1991 4 4.5 4.5 6.5 5 8
230264 Ngô Minh Hoàng 01/09/1993 5 5 4 5 8.5 7.5
230265 Nguyễn Đức Hoàng 06/05/1993 6.5 4 7 4.5 5 8
230266 Phạm Minh Hoàng 04/12/1990 4.5 5.5 5 4 7 8
230267 Phạm Vũ Hoàng 13/01/1987 3.5 6 7 4.5 5 V
230268 Nguyễn Quốc Hòa 20/07/1992 6 6 4 5 3.5 8
230269 Ông Kim Hòa 29/07/1993 4.5 4.5 8 6 7.5 9
230270 Trần Đức Hòa 16/12/1988 4.5 2 5.5 4.5 4 8
230271 Nguyễn Duy Học 19/09/1992 4.5 4.5 6.5 6 5.5 6
230272 Trịnh Thị Thu Hồ 29/01/1993 7 6 6 5.5 3.5 5.5
230273 Đoàn Thị Hồng 13/06/1991 4.5 V V 5.5 7 7
230274 Lê Thị Như Hồng 17/04/1989 5.5 5.5 8 7 8 7.5
230275 Lê Thụy Thu Hồng 08/11/1991 3.5 3.5 4.5 4 5 6.5
230276 Nguyễn Phan Bích Hồng 03/04/1990 3.5 3.5 6.5 5.5 5.5 6
230277 Nguyễn Thị Kim Hồng 20/12/1993 5 7.5 7 9 10 8.5
230278 Phạm Thị ánh Hồng 27/08/1991 6 5 5 5.5 7 8.5
230279 Sầm Cẩm Hồng 31/03/1993 5.5 6.5 8.5 8.5 7 7
230280 Ngô Quốc Hội 10/04/1993 5.5 6.5 6.5 8.5 8.5 7.5
230281 Tran Gia Hơn 26/10/1992 6 6 6.5 7.5 7 7
230282 Triệu Duy Huấn 25/09/1993 2.5 4 4.5 7 6.5 5.5
230283 Ngô Thị Bích Huệ 23/08/1993 4 3 4.5 6 5 4.5
230284 Nguyễn Thị Huệ 06/10/1992 5.5 6.5 7.5 6.5 9 6
230285 Nguyễn Thị Thanh Huệ 06/05/1992 7 6 5.5 5.5 9 7.5
230286 Bùi Quang Huy 11/07/1989 5.5 3.5 5.5 5 6.5 8
230287 Đào Đức Huy 01/09/1992 4.5 4 4 6 5 7.5
230288 Ngô Phan Quang Huy 14/12/1993 4 4.5 6 5.5 6 8.5
230289 Nguyễn Hoàng Huy 10/04/1991 2 3 4 4.5 5.5 8
230290 Phạm Quốc Huy 01/08/1985 6 4 6.5 7.5 5 7.5
230291 Tôn Thất Quang Huy 25/11/1991 6 5 6 5 3 7.5
230292 Trương Quang Huy 10/07/1993 7.5 8 7.5 8.5 8.5 7
230293 Từ Dật Huy 03/12/1993 5.5 4.5 5 5 8 6.5
230294 Vương Hồng Huy 12/04/1990 5.5 5 4 6.5 5 6.5
230295 Dương Thị Huyền 20/09/1991 5 2 1 5 0.5 4
230296 Đào Bích Huyền 27/07/1993 5.5 4 6 7 7 6.5
230297 Đặng Nguyễn Hải Huyền 06/09/1990 6.5 V V 6 7.5 8
230298 Hồ Thị Mỹ Huyền 25/07/1993 4 3 7 6.5 5 8
230299 Nguyễn Thị Thu Huyền 04/01/1990 2.5 2 3.5 4 6 9
230300 Trần Ngọc Huyền 29/06/1993 5.5 3 4.5 6 7 9
230301 Lưu Bội Huyển 17/01/1992 6 6 7.5 6 8.5 9
230302 Lê Thị Thúy Huỳnh 19/09/1991 4 4.5 3.5 4.5 4 8
230303 Châu Nhật Hùng 21/09/1991 2.5 3.5 4.5 4 3.5 8
230304 Huỳnh Tuấn Hùng 21/12/1993 6 6 7.5 6.5 7.5 7
230305 Lầy Thế Hùng 23/09/1988 7 5.5 7 7 7 7
230306 Lê Văn Hùng 04/11/1991 5 5 7.5 4 4 6.5
230307 Nguyễn Quốc Hùng 05/06/1993 5 7.5 7.5 7 8.5 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230308 Nguyễn Quốc Hùng 15/04/1987 6.5 5 7 5 6.5 8
230309 Nguyễn Sơn Hùng 15/10/1992 3.5 2.5 4.5 6 V 8
230310 Nguyễn Tuấn Hùng 10/10/1991 6 4 5.5 5 6.5 8.5
230311 Trần Quốc Hùng 26/02/1992 4 6 4.5 3.5 5.5 8.5
230312 Lâm Du Hưng 07/12/1993 6 8.5 8 7.5 6.5 7.5
230313 Lê Huy Hưng 09/09/1993 6 7 6 8 8.5 6.5
230314 Liu Sỳ Hưng 03/08/1993 5.5 4.5 7 3.5 3 6
230315 Nguyễn Tuấn Hưng 14/10/1990 5.5 4.5 6 6 6.5 7
230316 Thái Hưng 21/02/1993 5.5 6.5 5.5 4.5 9 6.5
230317 Trần Thuận Hưng 17/06/1987 4 5 6 6.5 3 5
230318 Đỗ Nguyễn Giáng Hương 05/04/1992 6.5 5 7.5 8 8.5 6.5
230319 Khổng Bội Hương 11/08/1993 5.5 6 6.5 8 6.5 8
230320 Lê Thị Mai Hương 03/11/1991 6 4 9 7.5 6.5 8
230321 Lý Mỹ Hương 29/11/1990 5 4 7.5 8 7 8.5
230322 Phan Thị Thùy Hương 15/10/1991 5.5 5 5.5 6 4.5 8
230323 Trần Thị Thanh Hương 08/03/1988 V 6 V 6.5 4.5 8
230324 Trần Thị Thu Hương 18/06/1977 6.5 7 8 7.5 5.5 8.5
230325 Trương Lệ Hương 31/10/1993 6 6 4 6.5 6.5 9
230326 Trần Hồng Hy 30/06/1983 5.5 5 4.5 6 2.5 6.5
230327 Đặng Hoài Khanh 09/06/1993 7 8 5.5 6.5 5.5 6.5
230328 Nguyễn Thị Phương Khanh 13/11/1993 5 5 6 5.5 6 6.5
230329 Nguyễn Thị Phương Khanh 06/09/1983 6.5 V 6.5 6.5 V 6.5
230330 Nguyễn Võ Huy Khanh 17/10/1993 5 4.5 7 7 4.5 6.5
230332 Nguyễn Duy Khánh 26/08/1992 6 3.5 7 6.5 6 7
230333 Nguyễn Khải 16/08/1992 5.5 5.5 5.5 5 5.5 7
230334 Nguyễn Quang Khải 19/03/1992 6 7 4 5.5 5.5 7.5
230335 Hồ Đăng Khoa 14/07/1993 6 5.5 6 5.5 8 10
230336 Nguyễn Dương Văn Khoa 08/09/1992 6.5 9.5 7.5 8 10 6.5
230337 Nguyễn Đăng Khoa 26/04/1987 4 6 7 7.5 7.5 9
230338 Phùng Diều Khôn 08/12/1993 5 5.5 5.5 6 6 8
230339 Cao Bảnh Khương 11/11/1992 5.5 8 5.5 7 9 9
230340 Nguyễn An Khương 31/03/1993 4 4 5 5 8.5 9
230341 Đinh Trọng Kiên 25/07/1988 V 1.5 V 3.5 0.5 V
230342 Lê Tân Kiên 25/09/1990 4 5 5 7.5 8 3.5
230343 Nguyễn Trung Kiên 23/08/1993 6.5 5 6.5 6.5 8.5 8
230344 Bùi Thị Diểm Kiều 19/05/1993 6.5 5.5 7 7 8 8.5
230345 Đoàn Thị Ngọc Kiều 1991 5.5 4 4 6 7 9
230346 Nguyễn Thị Diễm Kiều 10/12/1993 6 4.5 4.5 7 5.5 6.5
230347 Cao Võ Tuấn Kiệt 11/12/1993 6.5 3.5 6 5 7 7
230348 Tô Phú Kiệt 05/06/1993 4.5 10 6 5.5 9.5 7
230349 Trịnh Kiệt 23/09/1989 3 7.5 5 6.5 5.5 8
230350 Trương Tấn Kiệt 08/02/1993 5.5 4.5 7 6.5 6 6.5
230351 Lê Thiên Kim 18/04/1993 7 7 4.5 7 8 8.5
230352 Lou Nhật Kim 08/06/1993 5 3 5 5.5 6 8.5
230353 Vòng Thành Kim 25/10/1993 6.5 6.5 4 7 8.5 8.5
230354 Châu Thục Kỳ 09/09/1992 3.5 3.5 5.5 5 7 7
230355 Nguyễn Hồng Kỳ 12/05/1991 6 4 4.5 4.5 3.5 5.5
230356 Đoàn Ngọc Lam 19/09/1993 6 5.5 6.5 4.5 7.5 7.5
230357 Dư Tú Lan 10/11/1992 5 5.5 7.5 7.5 8.5 6.5
230358 Đỗ Thị Ngọc Lan 24/11/1993 4 5 5 5.5 5.5 5.5
230359 Lê Thị Lan 10/08/1989 6 4.5 5.5 7 8 6.5
230360 Nguyễn Thị Mỹ Lan 19/06/1992 7 6 6 8 7.5 8
230361 Nguyễn Thị Tuyết Lan 18/08/1986 4 2 4.5 5.5 3 6
230362 Bùi Ngọc Lành 02/07/1992 6.5 6.5 6 6.5 8.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230363 Phạm Thị Lá 11/06/1992 6 7.5 7.5 6.5 9.5 7
230364 Lê Hoàng Lâm 1992 2 3 2 4.5 2.5 7
230365 Nguyễn Thị Thơ Lâm 16/10/1993 5 4 4.5 4.5 6.5 7
230366 Thái Thị Ngọc Lê 26/10/1990 5 6.5 7.5 8.5 8.5 7.5
230367 Sen Thăng Lễ 20/01/1993 7.5 5.5 5.5 5.5 6.5 5.5
230368 Dương Thi Lệ 08/07/1993 5 6.5 7.5 6 7.5 6
230369 Mai Thị Mỹ Lệ 04/04/1991 3 V 3.5 5.5 V 7
230370 Nguyễn Thị Lệ 21/08/1991 4.5 6 3.5 4 6 5.5
230371 Vương Thanh Liêm 12/09/1992 6.5 4 6 7 3 5.5
230372 Chung Thị Bích Liên 22/02/1993 4.5 6 5 10 8 5.5
230373 Hà Bửu Liên 15/01/1993 2 4.5 3.5 6 7 6
230374 Nguyễn Thị Thanh Liên 09/07/1991 7.5 4 7.5 6.5 5 6
230375 Đoàn Thị Thu Liễu 29/07/1993 5 4 5.5 6.5 5.5 7
230376 Bạch Mỹ Linh 28/03/1991 6.5 5 6 6.5 2 7.5
230377 Hồ Diệp Linh 06/06/1990 6.5 2 5 6 3.5 7.5
230378 Huỳnh Thị Trúc Linh 12/11/1992 6 3 3.5 5.5 5.5 7.5
230379 Huỳnh Tú Linh 29/02/1992 6.5 5 4 6 7 7.5
230380 Lê Thị Mỹ Linh 24/08/1993 7 6 6.5 6 5.5 8.5
230381 Lương Tú Linh 16/11/1993 5.5 5.5 3 6.5 9 7
230382 Lưu Vĩnh Linh 18/10/1993 6 5 6 5.5 8.5 8.5
230383 Ngô Bảo Linh 15/10/1988 1.5 V V V V V
230384 Nguyễn Hà Vị Linh 14/01/1993 6.5 8.5 7 6.5 8.5 4.5
230385 Nguyễn Hoàng Nhựt Linh 20/01/1993 5.5 4 5 5.5 6 8.5
230386 Nguyễn Ngọc Linh 14/02/1993 6 2.5 5 5.5 5.5 8.5
230387 Nguyễn Ngọc Linh 03/04/1992 5 3 4 4 8 8
230388 Nguyễn Thành Linh 03/03/1993 5 4.5 4.5 6 6 7
230389 Nguyễn Thị Ngọc Linh 03/12/1992 4.5 4 5 3.5 7.5 7
230390 Nguyễn Thị Thùy Linh 05/08/1991 7 3.5 V 5.5 1.5 7.5
230391 Nguyễn Thị Tố Linh 10/04/1993 6.5 6 6 4.5 8.5 6.5
230392 Nguyễn Văn Linh 12/10/1992 5 5 7 6 7 7.5
230393 Phạm Ngọc Linh 09/10/1993 7 5 6.5 6.5 7.5 8.5
230394 Phạm Tô Gia Linh 07/04/1993 6.5 5 4 5.5 8 6.5
230395 Phùng Mỹ Linh 22/12/1993 5.5 4 6 5 7.5 6
230396 Tăng Kim Linh 01/08/1991 6 6 2.5 4.5 9 6.5
230397 Tô Mỹ Linh 06/10/1993 3.5 5 4 5.5 8 7
230398 Trần Ngọc Linh 07/11/1993 7 8 7 6.5 8 8
230399 Trương Bội Linh 06/06/1992 1.5 3.5 2.5 5.5 4 7.5
230400 Võ Thị Mỹ Linh 13/02/1982 5 3.5 5 5 4.5 7
230401 Cao Thị Kim Loan 15/02/1991 6.5 3.5 6.5 6 9.5 6
230402 Đoàn Thị Ngọc Loan 13/05/1992 4.5 4.5 4 5.5 5.5 6
230403 Hồ Thị Thúy Loan 15/02/1993 5.5 6 6.5 5.5 8.5 8
230404 Nguyễn Kim Loan 27/07/1992 7 3 5 6 8.5 7.5
230405 Nguyễn Thanh Loan 17/06/1986 7.5 4 6 5 8 8
230406 Nguyễn Thị Hồng Loan 02/11/1992 4 3 2.5 5 5.5 8.5
230407 Nguyễn Thị Nhã Loan 06/06/1992 5 6 5 5 8 8.5
230408 Nguyễn Thụy Phương Loan 02/10/1993 6.5 3.5 3.5 5.5 5.5 8
230409 Trần Thị Thanh Loan 01/08/1990 3.5 3.5 5 3 5.5 6
230410 Chung Kỳ Long 26/12/1993 3.5 3.5 3.5 6.5 6 5.5
230411 Dương Văn Long 02/06/1993 4 8 6.5 6 8.5 6
230412 Đào Thành Long 16/11/1993 4.5 4 7 7 6.5 7
230413 Đặng Cẩm Long 27/08/1993 6 5.5 7 5.5 9 6
230414 Lê Nam Long 06/10/1991 7.5 7 7 6.5 9.5 6
230415 Lưu Trí Long 11/06/1992 4.5 4 7 6 4 5.5
230416 Mai Quốc Long 01/09/1991 1.5 5 6 4.5 5.5 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230417 Nguyễn Thành Long 02/09/1993 6.5 7 7.5 8.5 9 5.5
230418 Nguyễn Thị Bích Long 27/09/1992 6 3.5 4.5 4.5 5 4.5
230419 Nguyễn Trần Bảo Long 28/01/1987 5.5 5.5 7.5 8 8 7.5
230420 Nguyễn Trần Thiên Long 07/06/1993 5 6.5 6 6 5 5.5
230421 Nguyễn Văn Long 08/01/1993 4 9 7 5.5 9 6
230422 Cao Mỹ Lộc 08/08/1989 2.5 4.5 4 4 2 3.5
230423 Châu Quốc Lộc 21/10/1984 3 4.5 5 5.5 6.5 6.5
230424 Danh Lộc 19/05/1973 3 4.5 6.5 5 5.5 5.5
230425 Đặng Phước Lộc 08/01/1993 5 4.5 6.5 8 9 5.5
230426 Đoàn Hữu Lộc 20/09/1992 5 4.5 7 4 8 9
230428 Nguyễn Văn Lộc 10/09/1993 5.5 4.5 7.5 4.5 6.5 6
230429 Thái Hoàng Lộc 15/04/1991 4.5 4 5.5 4 3 1
230430 Trần Trường Lộc 22/08/1991 4 7.5 6.5 4 5.5 6.5
230431 Trương Thị Như Lộc 31/08/1993 7 8.5 7 6 9 6.5
230432 Đào Đức Lợi 21/10/1993 7 7.5 6.5 6 4.5 6
230433 Huỳnh Minh Lợi 05/10/1991 4.5 3.5 5.5 5.5 4.5 6
230434 Thái Hải Lợi 14/01/1992 3 5 6 6 8.5 7.5
230435 Ngô Việt Luân 29/11/1992 7.5 5 6.5 7 7.5 6
230436 Phan Phùng Luân 31/01/1993 5.5 3.5 7 5.5 3.5 8
230437 Huỳnh Đức Lương 10/05/1993 3.5 4.5 4.5 6 7.5 7.5
230438 Khưu Truyền Lương 19/01/1993 2.5 9 6 6.5 10 9
230439 Võ Các Lượng 02/05/1979 2 7.5 2.5 4.5 9 2
230440 Bùi Trung Lực 11/05/1991 6.5 V V 8 V 9
230441 Dương Thị Ly 17/08/1987 4.5 5.5 5.5 7 5 6
230442 Đỗ Thị Bích Ly 16/02/1983 6.5 5 6.5 7 7 7.5
230443 Hà Ly Ly 04/10/1991 V 6.5 V 8 8 7.5
230444 Hồng Sẹc Ly 17/11/1993 5.5 6 5.5 6 8 7.5
230445 Nguyễn Thảo Ly 26/01/1992 3.5 3 2.5 3.5 3 5.5
230446 Nguyễn Ngọc Lý 31/07/1993 5.5 6 7.5 5.5 6.5 5
230447 Đào Thị Tuyết Mai 27/08/1991 6 2.5 6 4 4.5 6.5
230448 Đoàn Thị Tuyết Mai 28/03/1982 4.5 4.5 3.5 5.5 4 6
230449 Huỳnh Như Mai 24/08/1993 6 4 5 7 5 5.5
230450 Lê Thị Mai 07/10/1992 6 5.5 6 6 5 8.5
230451 Nguyễn Thị Huỳnh Mai 11/05/1992 4 4.5 6.5 5.5 6.5 8.5
230452 Phạm Thị Thanh Mai 01/01/1993 3.5 4.5 5.5 6.5 7 6.5
230453 Trần Thị Trúc Mai 20/10/1990 4.5 4 6 5 5 6.5
230454 Trần Thị Tuyết Mai 10/11/1993 5 9 7 7.5 9.5 8
230455 Trần Tôn Nữ Thanh Mai 23/01/1991 5.5 4.5 4.5 5.5 6.5 7.5
230456 Võ Thị Tuyết Mai 09/03/1992 3 3 3 6 4.5 4.5
230457 Vương Tú Mai 06/06/1985 4 4 3 5.5 3 4
230458 Trương Kiều Mãi 09/02/1989 3 3 3.5 3 4.5 V
230459 Diệp Minh Mẫn 29/03/1984 7 7.5 8.5 9 9.5 9
230460 Hồ Thể Mẫn 23/04/1993 4 2.5 5.5 5 1.5 4.5
230461 Huỳnh Lệ Mẫn 01/06/1990 5 4.5 7.5 5.5 8.5 5.5
230462 Ngô Hoàng Mẫn 20/07/1993 5 3.5 4.5 4.5 6 4
230463 Lầu Khương Hoàng Mi 20/05/1993 6.5 4.5 5 5 3 6.5
230464 Võ Thị Diễm Mi 14/02/1991 6.5 5.5 4.5 5 3.5 4.5
230465 Đái Vũ Quang Minh 26/11/1993 6 3 8 6.5 3.5 5.5
230466 Đoàn Quang Minh 27/02/1983 6 4.5 5 6 7 6.5
230467 Hà Nguyễn Nhật Minh 29/09/1992 2 7 V 3.5 V 5.5
230468 Kang Quốc Minh 08/09/1993 6.5 4.5 7.5 6 7.5 5.5
230469 Lâm Chí Minh 21/03/1990 3 3.5 4.5 4.5 4 6.5
230470 Lê Hồng Việt Minh 25/02/1992 5.5 4 5 4.5 3 5.5
230471 Lê Nguyễn Hoàng Minh 15/11/1993 4.5 2.5 5.5 4 3.5 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230472 Lương Thị Thu Minh 02/06/1993 4.5 5 5 5 2.5 6
230473 Lưu Chí Minh 28/01/1992 6 3.5 7 6 4.5 6
230474 Lưu Hoàng Minh 08/04/1993 6 3.5 7 6 2 6
230475 Ngô Kiến Minh 26/10/1991 6.5 7.5 6 7 6.5 3.5
230476 Nguyễn Hoàng Minh 20/05/1991 3.5 4.5 5 5.5 7.5 4.5
230477 Nguyễn Hoàng Minh 07/01/1992 4 4 4.5 6 6 6
230478 Nguyễn Hồng Minh 27/11/1992 5.5 V 5.5 6 V 5.5
230479 Nguyễn Ngọc Minh 25/10/1992 6 4 4.5 4 4.5 4
230480 Nguyễn Thị Minh 04/12/1992 6 3 6 6 1.5 6.5
230481 Phạm Châu Minh 21/11/1990 4 5 1 3.5 1 2
230482 Phạm Hoa Minh 17/01/1986 3.5 3 6 5.5 5.5 V
230483 Thái Châu Ngọc Minh 06/11/1992 5.5 4.5 4 3.5 7 7
230484 Trần Hoàng Minh 30/08/1987 5.5 7 7.5 7.5 8.5 6.5
230485 Trần Ngọc Minh 03/09/1981 3.5 4.5 V 4.5 V V
230486 Trần Nhật Quốc Minh 04/10/1990 4.5 3 6.5 5.5 6.5 6.5
230487 Từ Gia Minh 06/12/1992 5 4.5 4 5 5 5
230488 Huỳnh Tấn Mịnh 09/10/1988 5.5 5 5 5.5 5.5 6
230489 Lưu Quyên My 31/08/1993 6 5.5 5.5 4 3 6
230490 Nguyễn Hồng My 08/11/1992 5.5 4 6 5.5 8 6
230491 Nguyễn Thị Kiều My 18/09/1992 4 4 5 3.5 2.5 6.5
230492 Phan Hà My 27/02/1993 6.5 4 4 5.5 7 5.5
230493 Phạm Thị Hoàng My 27/06/1993 5 2 5 4.5 4 7
230495 Nguyễn Hoàng Mỹ 21/10/1991 4 V 5.5 5.5 5 4
230496 Nguyễn Thị Mỹ 20/12/1988 4 4 4 5.5 3.5 7
230497 Trần Duy Mỹ 15/10/1991 4 3 4 4.5 4.5 5.5
230498 Trần Kim Mỹ 12/01/1992 3.5 4 4.5 5.5 1.5 3.5
230499 Trần Thị Thiên Mỹ 09/12/1992 5 4.5 6 5 7.5 7.5
230500 Lê Hoàng Nam 05/10/1991 4.5 3.5 6 4 1.5 7.5
230501 Nguyễn Hoài Nam 11/11/1992 4.5 4 7 5.5 5.5 6.5
230502 Phạm Thị Nam 20/09/1989 5.5 3.5 6.5 5 2 4.5
230503 Trần Trọng Nam 19/08/1992 4 3.5 5.5 5.5 5.5 7
230504 Trương Nam 31/12/1971 V V V V V V
230505 Lý Lệ Nga 19/11/1993 3 3.5 4.5 4.5 8 6.5
230506 Ngô Thị Ngọc Nga 31/12/1990 6 6 7.5 6 8.5 8
230507 Nguyễn Thị Nga 30/12/1975 3 2.5 3.5 4 5 4.5
230508 Trương Hoàng Tố Nga 06/05/1993 5 4.5 7 5.5 5 6.5
230509 Đặng Võ Ngà 18/12/1989 5.5 8 7 5 9.5 7
230510 Mai Thị Mỹ Ngà 04/03/1989 2 2.5 2.5 3.5 2.5 5.5
230511 Đào Thị Ngân 27/02/1992 7 6 6.5 5.5 9 7
230512 Huỳnh Trang Kim Ngân 19/11/1993 5.5 5.5 5.5 4 7.5 7.5
230513 Lê Bích Ngân 29/10/1993 4.5 3 4.5 3.5 5 7
230514 Liêu Hồng Cẩm Ngân 16/08/1989 5.5 4 7 7.5 6.5 7.5
230515 Nguyễn Thị Kim Ngân 19/11/1991 4.5 5 5 6 7 7.5
230516 Nguyễn Thị Kim Ngân 23/04/1992 3 2.5 3.5 5 4.5 8
230517 Trang Thị Kim Ngân 28/10/1986 4.5 3.5 4.5 4 4 8
230518 Trần Gia Thúy Ngân 01/07/1992 3.5 2.5 5 4.5 6.5 7.5
230519 Trần Thị Thu Ngân 07/07/1993 5.5 6 8.5 5.5 8.5 8
230520 Trịnh Mỹ Ngọc Kim Ngân 13/05/1991 6 3.5 5 3.5 7 6
230521 Vương Thị Anh Ngân 22/06/1993 5.5 4.5 6 4.5 7 8
230522 Phan Trọng Phương Nghi 16/11/1991 5 3.5 6 4.5 4.5 7.5
230523 Trần Phụng Nghi 05/07/1990 5 7.5 7 6.5 9.5 7.5
230524 Lê Văn Nghĩa 17/09/1991 2 4 4.5 2.5 5 5.5
230525 Lo Chí Nghĩa 22/09/1988 3.5 3.5 3.5 4.5 4.5 7.5
230526 Nguyễn Quốc Trọng Nghĩa 27/06/1992 5 3 5.5 5 5 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230527 Nguyễn Trọng Nghĩa 08/09/1992 4.5 3 6.5 5.5 6.5 3.5
230528 Nguyễn Trọng Nghĩa 24/03/1992 5.5 4.5 5.5 5.5 8.5 7
230529 Nguyễn Văn Nghĩa 07/07/1992 6.5 3.5 6 4.5 1 7
230530 Từ Tín Nghĩa 13/08/1993 6.5 4.5 7 4 4.5 7.5
230531 Lê Văn Ngoan 04/06/1992 5.5 5 6 6 4.5 8.5
230532 Dương Bảo Ngọc 09/05/1993 5 4 4.5 6.5 7 7.5
230533 Hà Thị Mỹ Ngọc 09/12/1993 7 4 4 2 3 7
230534 Mai Thị Mỹ Ngọc 04/03/1989 3 2 1.5 3 1 5.5
230535 Ngô Huỳnh Như Ngọc 30/09/1991 5 5.5 6.5 6 8 7.5
230536 Nguyễn Lê Ngọc 28/08/1992 2 3 4 6.5 4 7
230537 Nguyễn Mai Bích Ngọc 13/09/1990 V V 4.5 5 V 7
230538 Nguyễn Nữ Nhơn Ngọc 28/12/1991 6 3 6.5 5 3 8
230539 Nguyễn Thị Ngọc 26/05/1990 V 4 V 5 V 7
230540 Nguyễn Vũ Phi Ngọc 13/09/1993 5.5 4.5 4 6 6.5 6.5
230541 Trần Bích Ngọc 24/02/1992 6 5 4.5 5 3.5 5.5
230542 Trần Bùi Phương Ngọc 22/11/1990 3 3 6 5.5 1.5 7
230543 Trần Thị Kim Ngọc 19/12/1993 5.5 3 6 6.5 7.5 6
230544 Trịnh Minh Ngọc 20/11/1992 V V V V V V
230545 Viên Gia Ngọc 24/06/1992 5.5 3.5 2 5 5.5 7.5
230546 Đẵng Sĩ Nguyên 02/10/1990 3 5 3.5 4.5 8 8
230547 Huỳnh Trung Nguyên 25/11/1987 6.5 2.5 5 4 5.5 8
230548 Lợi Tiểu Nguyên 10/03/1992 5.5 5 4.5 4.5 4 6.5
230549 Lưu Tuấn Nguyên 15/04/1993 4 5 3 4 4 4
230550 Lý Khải Nguyên 23/09/1993 5.5 6.5 7 6 7 8
230551 Ngô Thiệu Nguyên 01/04/1992 3 3.5 6 6 6.5 7.5
230552 Nguyễn Văn Nguyên 25/05/1992 4 6 5 6 6.5 8
230553 Trần Vạn Nguyên 16/02/1993 6.5 5 7 5 6.5 6.5
230554 Lại Thị Thu Nguyệt 20/09/1991 5 3.5 6 4 6.5 5.5
230555 Nguyễn Trần Minh Nguyệt 01/10/1991 6 V 5.5 4.5 3.5 1
230556 Lê Thanh Nhàn 30/06/1992 6.5 6.5 7 6.5 9 6.5
230557 Lưu Thị Thanh Nhàn 30/05/1993 6.5 4 5 5.5 6 3
230558 Nguyễn Thanh Nhàn 12/12/1992 5 4 6.5 5.5 8 5
230559 Nguyễn Thị Ngọc Nhặn 06/11/1993 5 7 6.5 7.5 7 7.5
230560 Đỗ Hữu Nhân 29/11/1991 3.5 V 4 3.5 V 2
230561 Nguyễn Nghĩa Nhân 18/10/1993 3.5 3 3.5 3.5 1.5 1.5
230562 Nguyễn Thị Mỹ Nhân 10/03/1992 3.5 4.5 5.5 4 7 5
230563 Phạm Hiền Nhân 01/09/1989 4 3.5 5 6 7.5 4.5
230564 Trần Ngọc Nhân 28/01/1993 3.5 5 6 4.5 6 2.5
230565 Trần Tiến Nhân 07/07/1991 4 5 3 4 5 5.5
230566 Giang Huệ Nhi 21/01/1992 5.5 5 6 6.5 7.5 3
230567 Lâm Thanh Nhi 04/09/1993 7.5 4 7 6 4.5 3
230568 Nguyễn Thị Nhi 24/05/1991 6 3.5 4.5 7.5 5 6.5
230569 Nhâm Ngọc Nhi 31/03/1993 5 3 5 4.5 3 4
230570 Tăng Thể Nhi 20/08/1991 6.5 4.5 6 4 2 3.5
230571 Trương Ngọc Nhi 04/08/1991 V 4 4 4 V 3
230572 Dương Thị Hồng Nhiếm 1985 5.5 4.5 5 4.5 3.5 5
230573 Lê Thành Nhơn 24/03/1993 3.5 6.5 6.5 4 10 3
230574 Lê Thị Tuyết Nhung 13/06/1991 6 6.5 6.5 6 7.5 4.5
230575 Nguyễn Ngọc Kim Nhung 04/11/1993 6 4.5 6 4 5 7
230576 Nguyễn Thị Hoàng Nhung 09/09/1993 7 4 6.5 4.5 5 3
230577 Nguyễn Thị Trang Nhung 15/09/1988 7 8.5 8 8.5 9.5 7.5
230578 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 27/03/1993 5.5 4.5 4 4.5 5 8
230579 Nguyễn Việt Nhung 23/03/1987 6 4.5 6 3.5 5 4.5
230580 Phan Thị Hồng Nhung 13/04/1989 6 4.5 4.5 5.5 2 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230581 Phí Nguyễn Ngọc Nhung 19/01/1987 3.5 5 4.5 4.5 1.5 3
230582 Quách Hồng Nhung 05/05/1988 7.5 2.5 7 5 1 8
230583 Quách Mỹ Nhung 19/04/1993 4 6 6 6 8.5 8
230584 Trần Thị Cẩm Nhung 26/04/1990 4.5 4.5 2.5 4 4 5.5
230585 Trần Thị Kim Nhung 05/09/1990 4.5 3 2 3 0.5 V
230586 Võ Thị Hồng Nhung 09/02/1991 5 3 6 5 4.5 6
230587 Đỗ Quỳnh Như 11/06/1993 5 2.5 3.5 4 4 8.5
230588 Nguyễn Thị Đăng Như 11/01/1993 6.5 4.5 4.5 5 4.5 8
230589 Trần Huỳnh Như 12/05/1992 5.5 3 5.5 4.5 5.5 6
230590 Trần Trịnh Huỳnh Như 22/02/1987 4 6.5 6 7 8.5 9
230591 Phạm Minh Nhựt 23/04/1989 8 V 6 7 7 8.5
230592 Nguyễn Thành Ninh 09/12/1988 2.5 4 4.5 5.5 0 6
230593 Trương Thị Nụ 24/06/1993 6 6 5 5.5 8 7.5
230594 Nguyễn Trương Ngọc Nữ 20/06/1991 7.5 7 7.5 8 8.5 9
230595 Dương Lệ Oanh 18/11/1983 5 3 5.5 3.5 5 6
230596 Long Ngọc Oanh 24/02/1993 3.5 3.5 5.5 4 6 7.5
230597 Nguyễn Phương Oanh 03/04/1986 6 6.5 6 6.5 6 6.5
230598 Phạm Thị Oanh 02/12/1990 4.5 V V 6.5 2 6
230599 Trần Thị Kim Oanh 11/12/1975 5.5 3 7.5 7 4.5 3.5
230600 Trần La Bội Ơn 10/08/1982 V V V V V V
230601 Nguyễn Hồng Pháp 20/02/1991 2.5 3.5 3.5 4.5 6 4.5
230602 Đặng Thành Phát 12/11/1992 3 3.5 3 4.5 2 3.5
230603 Hồ Thiệu Phát 02/10/1993 5 1.5 7 5.5 6 6
230604 Huỳnh Lý Hiệp Phát 05/05/1991 4 4 5.5 4.5 3.5 4
230605 Huỳnh Tường Phát 08/07/1991 4.5 5.5 3.5 4.5 4.5 V
230606 Ký Vĩnh Phát 19/06/1993 3.5 3.5 5.5 5.5 2.5 7
230607 Luân Chí Phát 13/08/1990 3 2.5 6.5 5.5 6 6.5
230608 Lưu Tấn Phát 07/02/1993 6 5.5 5 7 4.5 8
230609 Ngô Minh Phát 16/03/1991 6.5 7 8.5 8.5 8.5 6.5
230610 Phạm Tấn Phát 09/02/1993 5 5.5 7 4.5 8 6.5
230611 Văn Tấn Phát 19/04/1993 5.5 2.5 5.5 3.5 7 5.5
230612 Lý Huệ Phấn 14/06/1993 4.5 4.5 6 5.5 4 5.5
230613 Huỳnh Hồng Phong 02/01/1992 3.5 3.5 6 5 2 1.5
230614 Nguyễn Văn Phong 20/10/1990 4 5.5 6.5 7 9.5 6.5
230615 Trần Thiệu Phong 24/07/1987 4.5 3 V 5 5 6.5
230616 Vũ Đức Phong 28/09/1989 4.5 V V 4.5 6.5 V
230617 Quách Tiểu Phối 09/05/1992 5.5 4 5.5 5.5 3.5 3
230618 Dư Giáp Phú 03/08/1992 6 3.5 6.5 5.5 7.5 7.5
230619 Dương Tuấn Phú 07/09/1992 5 4 7.5 5.5 7.5 8
230620 Nguyễn Hoàng Phú 13/11/1993 3.5 6.5 5.5 6 7 7.5
230621 Tôn Ngọc Phú 22/10/1989 2.5 4.5 2.5 4 1.5 V
230622 Võ Nguyên Phú 17/06/1993 5 4 4 5 5.5 4
230623 Đỗ Thiên Phúc 19/04/1993 6.5 5.5 8.5 3.5 9.5 6
230624 Hồ Quang Phúc 08/02/1992 5.5 4.5 4 5 2.5 6.5
230625 Huỳnh Chấn Phúc 28/02/1990 V 3 3 4.5 1 V
230626 Huỳnh Tấn Phúc 12/06/1992 2 5 4.5 5.5 3.5 7
230627 Nguyễn Minh Phúc 02/10/1988 4.5 4.5 4 5.5 2 6
230628 Trần Thị Mỹ Phúc 23/05/1992 6 7 V 8.5 6.5 9
230629 Châu Ngọc Phụng 20/08/1992 5 6 4.5 5.5 4.5 4
230630 Đỗ Mỹ Phụng 04/11/1992 7 5 7 6 5.5 7.5
230631 Lưu Thuyền Phụng 10/10/1991 3.5 3.5 6 6 5.5 6
230632 Nguyễn Huy Phụng 09/05/1993 7 4 5.5 5.5 7.5 5.5
230633 Thái Ngọc Phụng 16/12/1993 7 6.5 5.5 6.5 9.5 6
230634 Tiêu Anh Phụng 09/02/1993 6 3 5 6.5 3 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230635 Tô Phối Phụng 17/01/1992 3.5 7.5 7.5 6.5 9.5 5
230636 Trần Ngọc Phụng 23/08/1993 5.5 3.5 5.5 5.5 6 6
230637 Trương Khánh Phụng 04/06/1993 4.5 5 5.5 5 7.5 6
230638 Cheam Hoàng Phương 13/01/1981 2.5 2 4 3.5 0.5 2.5
230639 Đinh Xuân Thúy Phương 31/05/1992 6 5 5.5 5 9.5 6
230640 Đỗ Thị Mai Phương 13/05/1986 V 3 V 5.5 2.5 5
230641 Huỳnh Huệ Phương 28/05/1988 6 5.5 6.5 7 8.5 6.5
230642 Huỳnh Ngọc Phương 22/07/1991 5.5 5 5 5 6.5 4.5
230643 Huỳnh Tuyết Phương 14/06/1992 3 3 3 5 5.5 5
230644 Lạc Mỹ Phương 22/12/1992 4.5 4.5 4.5 6 4 5.5
230645 Nguyễn Khưu Nữ Phương 06/12/1993 3.5 6 6 6 6 5
230646 Nguyễn Thanh Phương 01/04/1992 4.5 2 4.5 4 5.5 7
230647 Nguyễn Thị Trúc Phương 05/05/1991 4 3.5 4 5 2 1.5
230648 NguyễnThị Tuyết Phương 20/04/1991 5.5 8.5 8.5 4.5 8 7.5
230649 Phạm Thị Phương 19/05/1993 3.5 7 5.5 5.5 8 3
230650 Phùng Thị Kim Phương 27/01/1992 5.5 4 9 5.5 7 9
230651 Trần Tú Phương 08/04/1991 4.5 3.5 5.5 4 4.5 5.5
230652 Trần Văn Hồng Phương 28/12/1988 2.5 5 5.5 4.5 3.5 5.5
230653 Võ Thị Thanh Phương 25/02/1993 7 5.5 8 7 7.5 2.5
230654 Võ Thị Thanh Phương 14/04/1988 5 2.5 3 3 0.5 1.5
230655 Vũ Thị Kiều Phương 27/10/1989 7 6 7 5 7.5 7
230656 Lê Nguyễn Hồng Phước 07/11/1990 4 5.5 4.5 5 6.5 4
230657 Lưu Kiến Phước 15/03/1991 4 3.5 3.5 5 2 5
230658 Dương Hồ Phượng 16/02/1991 V 4.5 V 4.5 2.5 2
230659 Ngô Thị Phượng 11/07/1989 7 5.5 3.5 7.5 1.5 7.5
230660 Nguyễn Thanh Phượng 01/06/1992 5.5 3 7 5 6 6.5
230661 Nguyễn Thái Ngọc Phượng 27/08/1991 4.5 4 7 5 2.5 2.5
230662 Nguyễn Thị Hoàng Phượng 29/03/1993 6 4.5 3.5 5 4.5 6
230663 Tô Thị Kiều Phượng 14/03/1991 V V 5.5 5 2 5.5
230664 Trần Thị Kim Phượng 01/02/1990 6 5.5 7 7.5 9.5 5
230665 Trần Thụy Ngọc Phượng 16/04/1993 4.5 3 4.5 4 4 5
230666 Trương Thị Kim Phượng 27/09/1986 2.5 2.5 3 5 3 5
230667 Lê Văn Pó 19/05/1991 2 2 3 4.5 3 V
230668 Âu Dương Quang 22/02/1993 3.5 4 6.5 5 5 3.5
230669 Đỗ Kim Quang 29/10/1993 6 3.5 7 4.5 5.5 6.5
230670 Kha Đức Quang 29/10/1991 4 2.5 4 5 2 8
230671 Mã Vương Bảo Quang 16/11/1992 4 6 5.5 6 5.5 7
230672 Nguyễn Đăng Quang 21/11/1993 6.5 6 5.5 6 5 6
230673 Trần Quán Quang 09/07/1993 3.5 2 4 2 8 2.5
230674 Trịnh Trường Quang 18/09/1989 4.5 4.5 8.5 7.5 9 6
230675 Vương Giả Quang 19/11/1992 1.5 3 4 4.5 4 0.5
230676 Bao Chúc Quân 20/12/1993 6.5 2 3 5 3.5 5
230677 Bàng Minh Quân 19/01/1991 6 8.5 8 6 7 7.5
230678 Châu Mỹ Quân 19/12/1992 6.5 9.5 7 8.5 9.5 5
230679 Châu Thạnh Quân 21/03/1993 4.5 7 7 6.5 9.5 5.5
230680 Giang Thể Quân 05/03/1993 4 3.5 6 6.5 0.5 6
230681 Hồ Hồng Quân 1990 6 2.5 7 5.5 2.5 3.5
230682 Huỳnh Minh Quân 27/01/1990 5.5 6.5 5 6.5 8.5 1.5
230683 Lưu Bửu Quân 11/04/1992 3 5 4.5 4 6.5 6.5
230684 Nguyễn Minh Quân 30/12/1992 5 7 4.5 6 6.5 6.5
230685 Nguyễn Trần Anh Quân 13/02/1988 4 7 5.5 4.5 0.5 V
230686 Châu Thanh Qui 08/09/1993 5.5 5.5 6 5.5 6.5 6.5
230687 Nguyễn Thị Kim Qui 03/05/1991 5 4.5 7 7.5 3 3
230688 Huỳnh Tuấn Quí 10/06/1992 5.5 5.5 4.5 4.5 1.5 3
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230689 Trần Đại Quốc 01/05/1987 5 4.5 4 4 1.5 4
230690 Bùi Ngọc Quyên 05/03/1991 5 3 4.5 4.5 4 3.5
230691 Tô Nguyễn Tú Quyên 10/05/1992 6.5 6 5.5 4.5 6 2.5
230692 Trần Thụy Huỳnh Quyên 19/04/1993 5 4.5 5.5 6 7 5
230693 Đàm Chí Quyền 03/12/1993 5 5.5 6 5.5 8 2
230694 Lâm Đức Quyền 13/09/1992 7 7.5 5.5 7 9 5
230695 Ngô Vĩ Quyền 30/12/1989 6 7.5 3.5 5 5.5 5.5
230696 Trương Vĩ Quyền 11/08/1991 3.5 7 4 5 3.5 3.5
230697 Nguyễn Lê Diễm Quỳnh 14/03/1991 V 2.5 V 4.5 V V
230698 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 11/03/1993 5.5 3.5 4 4.5 5 3.5
230699 Nguyễn Ngọc Phương Quỳnh 24/01/1993 5 5.5 4.5 5 8 2
230700 Nguyễn Thị Thảo Quỳnh 29/10/1993 6.5 4 5 6 8 4.5
230701 Đinh Công Quý 23/12/1989 6 1.5 7 4.5 1.5 3.5
230702 Lâm Quý 12/02/1990 5 6.5 4.5 5 4.5 5
230703 Trần Nguyễn Lộc Quý 14/02/1991 4.5 3.5 6 4.5 5 4.5
230704 Trương Thị Dạ Rinh 20/07/1991 4 4.5 5 5.5 5.5 3
230705 Rofiah 17/07/1990 3.5 2.5 4.5 5 2.5 2
230706 Quan Phối San 19/11/1993 4 3 3.5 4.5 3 4.5
230707 Hoàng Đinh Ngọc Sang 17/06/1992 4 4.5 4 5.5 5 5
230708 Huỳnh Bá Sang 26/07/1990 3.5 1.5 5 5 V V
230709 Trần Kim Sang 15/12/1988 4 6.5 4.5 7.5 8.5 5
230710 Trương Ngọc Sang 12/06/1992 5.5 6 7 4.5 8.5 4
230711 Trần Ngọc Sậm 02/02/1989 6.5 4.5 7 6 6 3
230712 Âu Thư Sen 20/11/1993 4 3 4 5 3 3.5
230713 Thông Chủ Sênh 21/03/1992 6 3.5 4 4 4.5 3
230714 La Trịnh Khải Siêu 02/03/1992 2.5 5.5 4 5 4.5 4
230715 Nguyễn Thị Giáng Sinh 24/12/1987 4.5 4 4.5 3.5 5.5 5.5
230716 Lâm Hoàng Sơn 18/09/1989 4 5.5 7.5 6.5 9 7
230717 Trần Đình Sơn 27/07/1993 5 3.5 6 5.5 3 7.5
230718 Trần Quốc Sơn 02/08/1991 3.5 V 4.5 3.5 0.5 4
230719 Vũ Ngọc Sơn 07/11/1992 4.5 3 2.5 3 5.5 2
230720 Trần Văn Sử 1987 6.5 5 7.5 5.5 6.5 8.5
230721 TAHIRAH 05/03/1993 6 5 4.5 5.5 8 5.5
230722 Bùi Hữu Tài 11/10/1991 5.5 7 7.5 5 7 3
230723 Dương Trương Hữu Tài 22/08/1992 3.5 3 V 6 V 2.5
230724 Lê Hoàng Tấn Tài 19/05/1992 5 4 4.5 4 4.5 5.5
230725 Lê Tấn Tài 01/05/1988 4 4 3.5 3 3 1
230726 Phan Tuấn Tài 07/02/1993 6.5 6.5 7 5 9 6.5
230727 Phạm Hữu Tài 19/10/1993 6 5 7 7 6 6
230728 Trần Hữu Tài 23/07/1990 4.5 4.5 3 4.5 6 4.5
230729 Trần Mộng Tấn Tài 16/06/1986 4.5 4 5 5.5 3.5 V
230730 Huỳnh Chí Tâm 13/02/1993 3.5 3.5 4.5 5 7 7
230731 La Minh Tâm 02/05/1990 4.5 6 6 7 5.5 5
230732 Nguyễn Đặng Minh Tâm 05/04/1990 4.5 6 5.5 5 8 7.5
230733 Nguyễn Khắc Băng Tâm 05/02/1990 5.5 6 4.5 5.5 9.5 7.5
230734 Nguyễn Thị Quyền Tâm 23/10/1993 5.5 5.5 6.5 7.5 6.5 7.5
230735 Phạm Huỳnh Chí Tâm 18/11/1993 6 5.5 7 6.5 7.5 7.5
230736 Thang Chí Tâm 12/12/1988 6 9 6 9.5 10 4
230737 Thái Minh Tâm 15/03/1990 5 V V 6.5 V 5.5
230738 Vũ Hoàng Tâm 01/09/1989 3.5 4 3.5 4.5 5 7
230739 Hồ Quốc Tân 11/03/1993 5 6 7.5 7 7 5.5
230740 Lê Minh Tân 25/11/1992 5 6.5 6 6.5 6.5 6.5
230741 Nguyễn Hùynh Thành Tân 24/04/1992 6 4 5 5 1.5 7.5
230742 Phạm Hữu Tân 06/10/1991 6 4 7 4.5 7.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230743 Phạm Minh Tân 09/09/1992 6 4.5 8.5 6.5 7 7.5
230744 Đặng Hữu Tấn 22/10/1991 V 3.5 5 6.5 V 9
230745 Kim Hoàng Thanh 30/11/1992 4 3.5 5.5 4 3 7.5
230746 Liêu Ngọc Thanh 05/04/1993 4 4.5 5 7.5 8.5 6
230747 Lương Kiến Thanh 17/09/1993 6.5 5.5 6.5 8 8.5 6
230748 Nguyễn Chí Thanh 03/08/1990 V 4 6 5 2 5
230749 Nguyễn Chí Thanh 12/02/1990 6.5 5.5 6.5 7 7.5 7.5
230750 Nguyễn Thị Phương Thanh 16/05/1992 2 4 5.5 4.5 4.5 8.5
230751 Phạm Nguyễn Hoàng Thanh 09/05/1993 6 7.5 6.5 8 9.5 7.5
230752 Trần Lệ Thanh 26/01/1983 4.5 4.5 5 6.5 5.5 6.5
230753 Trần Nguyễn Phương Thanh 22/10/1989 5.5 4.5 4.5 5.5 4.5 6.5
230754 Trương Thị Ngọc Thanh 13/09/1993 6.5 5.5 6 4.5 6 6
230755 Vũ Hải Thanh 24/09/1990 5.5 4 5.5 8 5.5 7
230756 Trần Văn Thà 24/12/1991 4 7.5 6 6.5 9 6
230757 Giang Văn Thành 08/02/1992 6.5 3.5 6 6 5.5 7
230758 Huỳnh Kiến Thành 09/11/1993 6.5 2.5 6 4 6 6.5
230759 Nguyễn Tấn Thành 26/04/1987 4 5 7 5.5 7 7.5
230760 Nguyễn Trung Thành 20/11/1993 4 6.5 5.5 5.5 5 7
230761 Nguyễn Văn Thành 20/08/1992 1.5 4.5 3 4 2 7
230762 Nguyễn Văn Tấn Thành 16/09/1990 4 4 5.5 3.5 V 7
230763 Tiêu Gia Thành 06/04/1993 6.5 8.5 7.5 7 10 6.5
230764 Trần Vĩnh Thành 28/09/1992 4 5.5 2 5 8.5 8.5
230765 Hồ Dương Quốc Thái 12/07/1992 4.5 8 5.5 5.5 8.5 6
230766 Huỳnh Gia Thái 28/02/1987 2.5 4 5.5 4 0.5 3
230767 Tăng Bỉnh Thái 01/10/1993 4 5.5 5 4.5 9.5 5.5
230768 Trần Đức Thái 16/12/1991 3 4.5 4 6 3.5 4
230769 Đặng Ngọc Thảo 25/10/1993 6 9 8 7 10 6.5
230770 Huỳnh Trung Thảo 15/02/1991 5.5 3 7 5 4.5 5
230771 Lê Ngọc Thiên Thảo 23/11/1993 4 5 5 6 7 4
230772 Nguyễn Huỳnh Phương Thảo 13/08/1991 5.5 3 5.5 5 5.5 7.5
230773 Nguyễn Thanh Thảo 20/09/1993 5 4 6 6 8 5
230774 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 15/11/1992 3 4 5 5 6 3
230775 Nguyễn Thị Phương Thảo 07/06/1991 3.5 4 3.5 4 3.5 2
230776 Nguyễn Thị Thanh Thảo 30/01/1993 4.5 3.5 5.5 4.5 4.5 5.5
230777 Ôn Thảo 27/03/1990 4.5 4 5.5 4.5 3.5 5
230778 Phan Ngọc Phương Thảo 19/07/1989 5 2.5 6 7 7.5 6
230779 Phạm Anh Thảo 03/02/1990 V 4.5 6.5 4.5 8 V
230780 Phạm Huỳnh Phương Thảo 02/09/1990 4.5 4 6.5 4.5 4 7
230781 Phạm Thị Minh Thảo 07/04/1986 4.5 3.5 6 4.5 3.5 4.5
230782 Phạm Thị Thanh Thảo 17/08/1991 5 3.5 6 5 4 6
230783 Phùng Hiếu Thảo 16/12/1991 6 4.5 6 5.5 8 6
230784 Tào Thu Thảo 29/11/1992 3.5 3 5 4.5 5.5 2
230785 Trang Thanh Thảo 07/12/1989 4.5 3 4.5 2.5 4 5.5
230786 Trần Hiếu Thảo 23/09/1991 5.5 4.5 7 7 3 7.5
230787 Trần Thanh Thảo 19/08/1987 5.5 5.5 5 4.5 2 1
230788 Trần Thị Thanh Thảo 14/09/1993 5 4 5 5 5.5 6.5
230789 Trịnh Thanh Thảo 21/11/1993 5.5 5 2 5 5.5 3
230790 Trương Nguyễn Thanh Thảo 16/08/1993 5.5 4 6.5 5.5 7.5 6
230791 Trương Tín Thảo 27/04/1991 5.5 2.5 5.5 5 7.5 6
230792 Võ Thị Thanh Thảo 13/12/1993 5 3 5 3.5 7 4
230793 Nguyễn Cổ Thạch 28/09/1992 4 5 5 4.5 4.5 8
230794 Phạm Ngọc Thạch 25/03/1990 4.5 V 4.5 7.5 1.5 V
230795 Bùi Quốc Thạnh 26/09/1990 3.5 V 5 4.5 2.5 5.5
230796 Nguyễn Xuân Thạnh 10/08/1992 7 9 8 8.5 8.5 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230797 Huỳnh Thị Thắm 17/05/1985 V V 2 4.5 1 7.5
230798 Võ Ngọc Thắm 09/10/1982 3.5 3.5 3 3 V V
230799 Lữ Chí Thắng 05/07/1992 4 3.5 6.5 5.5 7.5 7.5
230800 Nguyễn Đức Thắng 23/07/1990 3.5 3.5 5 5 2 6.5
230801 Nguyễn Minh Thắng 11/02/1993 5.5 4.5 6.5 5.5 5 6.5
230802 Nguyễn Việt Thắng 17/11/1993 6 4.5 6 8 3.5 8.5
230803 Phạm Trung Thắng 04/09/1990 6.5 4.5 6 5 7 7
230804 Vũ Mạnh Thắng 21/06/1993 5 6.5 4.5 5 2.5 7
230805 Diệc Bội Thi 02/09/1990 6.5 5 6.5 5.5 7.5 8
230806 Dương Thi Thi 04/01/1988 4 3 7 5 3 7
230807 Huỳnh Thị Diễm Thi 29/07/1991 5.5 4.5 3.5 4.5 5.5 6.5
230808 Lâm Hồng Thi 22/03/1992 5 4 4.5 4 3.5 7.5
230809 Lý Nhả Thi 15/10/1993 5.5 5 4 4.5 2.5 7
230810 Nguyễn Thi Thi 21/11/1993 4 2.5 3 2 6 5
230811 Khâu Quốc Thiện 19/10/1993 7 6 8.5 6 9.5 8.5
230812 Nguyễn Minh Thiện 24/03/1986 5 5 4.5 4.5 4.5 V
230813 Vũ Trọng Thiện 14/09/1991 6 5 4.5 5.5 3.5 5.5
230814 Vương Đức Thiện 19/02/1984 4 4 5 4.5 2 7.5
230815 Lê Đức Thịnh 18/12/1988 3.5 4.5 4.5 5 5 5
230816 Lê Phát Thịnh 27/11/1993 5.5 5 5 4.5 8 7
230817 Nguyễn Trường Thịnh 24/03/1993 4.5 3 4 3.5 4 4
230818 Trần Thị Tho 05/10/1992 5 3.5 3.5 5 2.5 4.5
230819 Lê Thị Kim Thoa 17/02/1993 5 4 V 5.5 2.5 2
230820 Nguyễn Thị Ngọc Thoa 16/03/1990 5.5 5.5 4.5 5.5 7.5 3.5
230821 Trần Thị Kim Thoa 30/07/1993 3 4.5 4 4.5 1.5 6
230822 Lê Hoàng Thọ 23/01/1991 6 6 6.5 5.5 5.5 4.5
230823 Ngô Tấn Thọ 07/04/1991 4.5 V V V V V
230824 Nguyễn Trịnh Hoàng Sơn Thọ 10/05/1991 2 4.5 3.5 4.5 3 1
230825 Tiêu Gia Thọ 06/04/1993 4.5 3.5 5 5 4.5 5
230826 Đỗ Đạt Thông 08/06/1993 6 4.5 5 5 4.5 2.5
230827 La Văn Thông 15/02/1991 2 4 4 5.5 4.5 4.5
230828 Lê Quang Thông 31/05/1992 5.5 3.5 5.5 6 4 5
230829 Hồ Minh Thống 21/09/1990 1.5 2 3.5 5 1.5 1.5
230830 Diệp Hương Thơ 13/04/1992 5 4 5 5.5 6 5
230831 Ngô Thị Thanh Thơm 07/06/1993 5 5.5 7 7.5 9.5 8.5
230832 Nguyễn Thị Thơm 27/09/1990 4 2.5 3.5 3.5 0.5 5.5
230833 Phạm Thị Hồng Thơm 18/05/1992 4 2.5 5 6 2.5 4
230834 Dư Từ Minh Thu 20/09/1993 1.5 3.5 5 3.5 4.5 2.5
230835 Hà Thị Thu 16/02/1988 5 3.5 3 3 4.5 5
230836 Huỳnh Bảo Thu 03/01/1993 4 5 6 6.5 4.5 7.5
230837 Nguyễn Hoàng Mộng Thu 01/12/1988 5 5.5 5 4.5 3 3.5
230838 Nguyễn Thị Thu 26/02/1993 6 7.5 5.5 6 8.5 5
230839 Nguyễn Thị Mộng Thu 04/04/1991 1 4 3 3.5 3.5 3
230840 Nguyễn Diệu Thuần 15/03/1990 4.5 6 7 6 6 5
230842 Hoàng Thị Thuận 15/05/1985 3.5 4 4 4 0.5 8.5
230843 Hứa Mỹ Thuận 27/09/1990 4 4.5 5 4 2 2.5
230844 Lê Thị Ngọc Thuận 18/07/1991 3.5 V 3.5 4 4 6
230845 Lý Phối Thuyền 20/04/1991 4 V 3 3.5 V V
230846 Phan Mỹ Thuyền 30/10/1992 6.5 4.5 6 4.5 6 5.5
230847 Ngô Thị Bích Thùy 21/10/1988 5 3.5 6 3.5 5 5.5
230848 Trần Thị Bích Thùy 12/06/1993 6.5 4 3 4 6 7
230849 Đinh Thị Diễm Thúy 1990 4.5 4.5 4.5 5 6 4.5
230850 Hồ Thị Kim Thúy 02/10/1986 5 6 5.5 4 6 6
230851 Lầu Thúy Thúy 20/09/1993 4.5 4 6 6.5 5.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230852 Lê Thị Mộng Thúy 1989 4 4 6 6 5 3
230853 Lê Thị Thanh Thúy 30/05/1992 3 3 4.5 7 4.5 4
230854 Nguyễn Thị Diễm Thúy 15/07/1992 3.5 3 4 5 1.5 4
230855 Trần Thị Thanh Thúy 26/05/1992 4.5 4 2 4.5 1 4
230856 Trương Lâm Thúy 19/11/1993 2.5 2 4.5 4.5 0.5 6.5
230857 Đoàn Thị Hồng Thủy 06/04/1966 6.5 4 5.5 5.5 3 6
230858 Huỳnh Thị Bích Thủy 13/12/1993 5.5 5 8.5 6.5 8 9
230859 Kiều Thanh Thủy 05/09/1993 4 6 4 6.5 7 6.5
230860 Lê Nguyễn Bích Thủy 01/08/1992 6 3.5 6.5 4.5 3 5
230861 Nguyễn Thị Thủy 20/07/1991 6 6.5 8 8 7 8
230862 Nguyễn Thị Bích Thủy 01/06/1987 5.5 3 5 4 3 7
230863 Nguyễn Thị Hồng Thủy 29/11/1988 5 4.5 5 4.5 7 7
230864 Phan Nguyễn Thị Ngọc Thủy 22/05/1993 5.5 9 7 5 9 3.5
230865 Đỗ Thị Anh Thư 29/12/1991 5.5 2.5 6 4 4 5.5
230866 Lê Thanh Minh Thư 20/06/1991 2 4 3.5 3.5 5.5 1
230867 Lê Thị Anh Thư 20/01/1992 3.5 4.5 4 5 4 5.5
230868 Ngô Huỳnh Anh Thư 08/02/1992 6.5 6.5 5.5 7.5 6.5 6
230869 Nguyễn Thị Anh Thư 07/02/1993 6 7 6 7.5 7.5 6.5
230870 Thạch Anh Thư 16/09/1992 7 4.5 9 8 5.5 8.5
230871 Trần Thị Minh Thư 23/10/1993 4 2.5 2.5 4.5 3 2
230872 Lâm Hoài Thương 10/03/1993 4.5 2.5 4.5 5.5 4.5 8
230873 Lê Thị Bé Thương 13/07/1987 3 3.5 3 3 1 3
230874 Trần Thanh Thương 22/10/1993 6 5.5 4.5 6 7.5 6
230875 Hồ Lệ Thường 02/09/1988 7.5 5 6.5 8 6 4.5
230876 Phạm Thị Thanh Thưởng 26/02/1991 5 4 6 5.5 5 7.5
230877 Lê Đăng Trí Thức 07/10/1985 1.5 3.5 4 3 0.5 V
230878 Cún Mỹ Thy 17/06/1993 5 6 5.5 6 4.5 5
230879 Nguyễn Lê Nhật Thy 01/11/1991 7.5 5.5 5 7 5.5 7.5
230880 Huỳnh Thị Thủy Tiên 30/07/1992 5 6 8 7 8 9
230881 Nguyễn Thị Thủy Tiên 01/08/1993 4.5 5.5 6 5.5 4.5 5.5
230882 Võ Ngọc Trường Tiên 24/05/1991 1 3 2.5 3.5 2 2
230883 Thái Dương Phước Tiền 14/04/1973 4 4 2.5 4.5 2 4
230884 Dương Thành Tiến 21/09/1993 5 5.5 5 6 10 5.5
230885 Đỗ Minh Tiến 21/03/1993 5.5 5 6.5 5.5 6 7.5
230886 Ngô Văn Tiến 26/03/1992 1.5 2.5 3.5 5.5 1.5 V
230887 Nguyễn Danh Tiến 14/08/1992 3.5 3 6.5 4.5 2.5 6.5
230888 Nguyễn Nhật Tiến 02/01/1990 3.5 5.5 5.5 6 5.5 5
230889 Nguyễn Phạm Tiến 06/08/1988 3 3 3.5 4.5 2.5 3
230890 Nguyễn Thanh Tiến 06/04/1993 5.5 4 6.5 5 6 7.5
230891 Thang Võ Trọng Tiến 18/08/1993 1.5 3.5 1 3 4.5 2.5
230892 Nguyễn Thị Tím 02/01/1985 7 4 5.5 6 4 6.5
230893 Vũ Đức Tín 26/05/1991 5.5 3.5 5 4 5 6
230894 Huỳnh Lê Thế Toàn 17/09/1992 4.5 5.5 5 4.5 7 4.5
230895 Nguyễn Lương Minh Toàn 21/01/1993 5.5 6.5 6 5 6.5 5
230896 Nguyễn Phi Toàn 10/08/1993 5.5 5.5 5.5 5.5 4 3
230897 Phạm Đình Toàn 26/07/1984 6.5 4 7.5 7 2 6
230898 Trần Hữu Tốt 26/08/1993 5 3 5.5 5 8 8.5
230899 Hoàng Công Tới 07/10/1988 4 2 2 6 3 8
230900 Nguyễn Lâm Tới 10/10/1971 1.5 3.5 0.5 3.5 0.5 V
230901 Dương Lê Hoài Trang 17/02/1991 6.5 5.5 8 8.5 6 8.5
230902 Hồ Mộng Thùy Trang 19/07/1991 4 3.5 4.5 5 9 5
230903 Huỳnh Thị Thùy Trang 15/11/1993 7 6 5 5.5 5 5.5
230904 Lạc Bội Đoan Trang 09/05/1992 5.5 6 4.5 8.5 6 5.5
230905 Lâm Thị Thùy Trang 24/11/1993 5 6.5 5.5 6 5.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230906 Ngô Thị Quyền Trang 15/05/1993 4 4 4 4 7 5
230907 Nguyễn Ngọc Đài Trang 19/12/1993 1.5 4 4 5.5 4 6
230908 Nguyễn Thị Trang 16/02/1992 3.5 3.5 5.5 3.5 2.5 5.5
230909 Nguyễn Thị Huyền Trang 15/03/1982 5 4 3 5.5 2 2.5
230910 Nguyễn Thị Thùy Trang 02/07/1992 4.5 7 4.5 8.5 5 8
230911 Nguyễn Thị Thùy Trang 27/03/1991 7 8 6 5.5 3.5 8
230912 Nguyễn Thu Trang 05/06/1993 7 9 8 9.5 8 5
230913 Nguyễn Vân Đài Trang 25/01/1992 4.5 5.5 7 5.5 9.5 4
230914 Trần Thị Thùy Trang 14/10/1991 3.5 2.5 5 5 2 4
230915 Trần Thu Trang 09/07/1990 2.5 2.5 3.5 5 3.5 2.5
230916 Trương Thùy Trang 03/10/1992 4.5 3.5 5 4 7.5 1
230917 Võ Thị Mỹ Trang 28/12/1993 5 4.5 5.5 4.5 5.5 4
230918 Vũ Kim Uyên Trang 19/03/1992 7 6.5 7 6.5 7.5 9.5
230919 Vũ Thùy Trang 26/03/1990 6.5 5.5 8.5 6 6.5 5
230920 Vương Thu Thùy Trang 06/04/1991 8.5 8 9.5 9.5 9 8.5
230921 Hoàng Thị Hương Trà 18/09/1993 6 5 4.5 8 3 6.5
230922 Thái Minh Trạch 20/11/1993 6 3.5 5.5 4.5 3 4.5
230923 Bùi Phạm Ngọc Trâm 20/09/1992 5 4.5 6.5 8 4.5 6.5
230924 Khương Ngọc Trâm 07/07/1993 5.5 4 4 3.5 6 7
230925 Mạc Trịnh Thùy Trâm 26/06/1993 6.5 7.5 5.5 8 8 8.5
230926 Ngô Thụy Ngọc Trâm 09/01/1993 7 6 6.5 5.5 9 8
230927 Nguyễn Ngọc Trâm 27/11/1992 3.5 2.5 5 4 3 5.5
230928 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 10/10/1991 5.5 4.5 4.5 6 4 5
230929 Trần Huỳnh Thảo Trâm 17/11/1993 8 10 9 9.5 9 9
230930 Trần Ngọc Thanh Trâm 16/07/1993 7.5 4 7 5 6.5 6.5
230931 Võ Đặng Bảo Trâm 13/04/1993 4 5 5 8.5 7.5 6
230932 Ngô Huyền Trân 17/12/1991 4.5 3.5 5.5 5.5 4.5 1.5
230933 Ngô Ngọc Bảo Trân 08/03/1992 V 4.5 4.5 3 V 6
230934 Nguyễn Bảo Trân 24/12/1983 1 3 1 2.5 0.5 V
230935 Nguyễn Đỗ Bảo Trân 28/08/1992 6 4 6 4 6.5 4
230936 Phạm Quãng Bảo Trân 09/04/1992 5.5 3 5.5 4.5 6 8.5
230937 Trần Huỳnh Bảo Trân 08/08/1991 5 5 5.5 5.5 8.5 5
230938 Trần Thiện Thiên Trân 21/11/1991 5.5 5.5 7 6 8 5
230939 Võ Mỹ Trân 31/03/1992 4.5 V 6 4.5 4.5 4
230940 Võ Thụy Huỳnh Trân 08/04/1992 5 4.5 5.5 5.5 8 4
230941 Phạm Hải Triều 24/12/1993 5.5 9.5 8 6 9 6
230942 Trà Quốc Triều 02/09/1992 5 V 4.5 7.5 6.5 7
230943 Cao Hoàng Minh Triết 28/02/1991 4.5 5.5 7 6.5 4 8
230944 Ngô Quang Triết 08/11/1991 4.5 4 5 2.5 6.5 9.5
230945 Nguyễn Văn Triệu 24/07/1993 6 5.5 6.5 5 7.5 4.5
230946 Hồ Huỳnh Mỹ Trinh 24/08/1990 5 4.5 6.5 6 2.5 4
230947 Hồ Trần Tú Trinh 20/05/1993 5.5 3.5 6 5.5 5 7
230948 La Tuyết Trinh 26/04/1993 4.5 3 4.5 6.5 4 5.5
230949 Lê Thị Mỹ Trinh 06/02/1993 5 4.5 3 4 7 4.5
230950 Lý Kiết Trinh 16/06/1991 6 5 6 6.5 5 6
230951 Lý Thị Tú Trinh 08/03/1991 5.5 3 4 4.5 4 4
230952 Nguyễn Phạm Hoàng Trinh 27/03/1993 5.5 4 4.5 5 7 8
230953 Nguyễn Thị Kim Trinh 19/06/1992 4 5.5 4.5 5.5 7 6
230954 Nguyễn Thị Thùy Trinh 15/05/1991 3 3.5 3.5 5 2 1.5
230955 Tô Thảo Trinh 25/01/1990 5.5 5.5 5.5 6.5 6 4.5
230956 Trương Huệ Trinh 09/01/1986 5 5.5 5 5 3.5 4
230957 Nguyễn Công Trí 10/08/1990 5.5 4 4 4.5 3 5.5
230958 Trần Phạm Ngọc Trí 01/02/1993 5 3.5 6 5.5 3.5 7
230959 Văn Cảnh Trí 24/11/1991 5.5 4 6.5 4.5 V 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
230960 Đặng Kim Trọng 15/09/1988 2 3.5 6 5.5 6 4
230961 Ngô Minh Trọng 13/03/1985 3 5 6.5 7 3 6
230962 Nguyễn Đức Trọng 27/07/1993 5 3.5 5.5 3.5 6.5 6
230963 Nguyễn Hoàng Trọng 16/11/1991 4 4 6.5 7 8 7.5
230964 Trần Minh Trọng 06/06/1979 6 4 4.5 4.5 1 4.5
230965 Đặng Hoàng Trung 12/10/1985 V V V V V V
230966 Huỳnh Hùng Trung 13/07/1990 3.5 6.5 7.5 6.5 8.5 7.5
230967 Lý Trí Trung 08/02/1988 2 5 2 3.5 1.5 2
230968 Nguyễn Việt Trung 22/09/1993 5 7 8 5.5 10 5.5
230969 Trương Thành Trung 06/10/1993 3.5 5.5 8 6 7.5 8.5
230970 Đào Khánh Trúc 08/09/1993 4 2.5 3 4.5 7 2.5
230971 Lê Thị Thanh Trúc 03/10/1983 5 3 5.5 5.5 5 4
230972 Nguyễn Ngọc Mai Trúc 24/11/1993 6.5 6 5 5.5 6.5 4
230973 Nguyễn Thị Thanh Trúc 08/05/1993 5 6 6 6.5 7.5 5
230974 Phạm Thị Thanh Trúc 07/01/1992 4.5 4 7 4.5 7 3.5
230975 Trần Thị Thanh Trúc 21/08/1992 4 3.5 5 4 4.5 3
230976 Võ Thanh Trúc 14/11/1991 4.5 4.5 4 4.5 7.5 4
230977 Nguyễn Ngọc Lê Anh Trương 02/12/1990 5 3 4.5 4.5 0.5 3.5
230978 Tiên Thư Thanh Trương 22/02/1987 3.5 4.5 7 7.5 7 4
230979 Lê Quang Trường 16/08/1986 2.5 3 4 4.5 2 1.5
230980 Nguyễn Ngọc Trường 29/06/1992 2 2.5 2.5 4 V V
230981 Đoàn Anh Tuấn 06/07/1985 V V V V V V
230982 Lê Anh Tuấn 24/04/1990 2 3 5 4.5 5.5 7
230983 Lê Hữu Tuấn 06/11/1990 1.5 5 5.5 5 7.5 3
230984 Ngô Ngọc Tuấn 20/02/1993 6 2.5 5 5.5 7.5 4
230985 Nguyễn Hữu Tuấn 24/12/1993 5 4 5.5 5 5.5 7
230986 Nguyễn Văn Tuấn 09/08/1990 5 3 6 7.5 8.5 4
230987 Phạm Trần Thanh Tuấn 26/03/1993 5.5 7.5 7 5.5 8.5 5
230988 Trần Quốc Tuấn 10/08/1988 6 3.5 3.5 4 5 6
230989 Trương Minh Tuấn 20/09/1989 1.5 2.5 3.5 3.5 2 2.5
230990 Võ Ngọc Tuấn 06/08/1990 3.5 7 6.5 6 7 5
230991 Vũ Anh Tuấn 18/07/1990 1 2.5 1 3 1.5 4
230992 Vũ Mạnh Tuấn 20/09/1991 4.5 4 4.5 5 6.5 5
230993 Hồ Thị Thanh Tuyền 20/06/1992 4.5 1.5 4.5 5 6.5 6.5
230994 Nguyễn Phước Thanh Tuyền 26/09/1993 6.5 4.5 6 5.5 4 7.5
230995 Phan Phước Thanh Tuyền 08/11/1993 4.5 5.5 5 6 6.5 5
230996 Phạm Thị Thanh Tuyền 02/07/1993 5 4 5.5 6.5 5 7
230997 Vũ Ngọc Tuyền 28/11/1993 6 6 5.5 6.5 7 4.5
230998 Hoàng Việt Tuyến 28/02/1983 4 5 5 6 3 3.5
230999 Đặng Tuyết 03/05/1989 5.5 5.5 7.5 8 8 8
231000 Hồ Thị Tuyết 02/07/1992 7.5 7.5 9 7.5 8 7
231001 Huỳnh Thị Ngọc Tuyết 14/03/1992 5 4 5 5.5 6 6.5
231002 Lý Hoa Tuyết 24/02/1992 4.5 3 5 6 2 2
231003 Nguyễn Thị ánh Tuyết 10/03/1992 3.5 3 3.5 4 1.5 3
231004 Nguyễn Thanh Tùng 30/09/1989 3.5 3.5 3 5 7 5
231005 Nguyễn Thanh Tùng 17/08/1989 V 4 5 5.5 V V
231006 Phạm Thanh Tùng 03/11/1993 6 7 5 5.5 7.5 5
231007 Cao Hoàng Tú 14/05/1990 5.5 3.5 6.5 7.5 5 7.5
231008 Đào Ngọc Cẩm Tú 12/03/1990 4 4 4 7.5 5 V
231009 Huỳnh Phương Tú 15/08/1993 3 3.5 4.5 5.5 5.5 3.5
231010 Mai Tuấn Tú 12/02/1990 3.5 4.5 4.5 5.5 2 5
231011 Ngô Trần Cẩm Tú 21/01/1993 5.5 5 6.5 6 5 6.5
231012 Nguyễn Thanh Tú 09/04/1990 V 5.5 6 6.5 5.5 2
231013 Phan Lưu Cẩm Tú 08/05/1993 5 5.5 5 5 6.5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
231014 Trần Anh Tú 09/04/1992 5.5 4 3.5 3.5 5 7
231015 Trần Quang Minh Tú 16/04/1991 4 4 2.5 4 7 5.5
231016 Lương Niệm Từ 12/04/1990 7 5.5 6.5 7.5 5.5 8
231017 Lê Thị Ngọc Tứ 01/05/1990 6 3 6.5 6 4 7.5
231018 Hàng Thiên Tự 28/10/1991 3.5 4 6 6.5 6 4.5
231019 Đỗ Thị Phương Uyên 20/09/1992 5.5 5.5 6 6 8 8
231020 Nguyễn Phương Thảo Uyên 12/12/1993 6 5.5 6.5 6 6 6
231021 Nguyễn Thị út 23/10/1993 6.5 5 5.5 5.5 5 5.5
231022 Trương Văn ủy 18/12/1990 2.5 10 4.5 4.5 10 4
231023 Phan Ngọc Vàng 27/05/1992 6 3 4.5 4.5 6.5 6
231024 Diệp Bội Văn 08/09/1990 6.5 5 7 8 8.5 7
231025 Lương Gia Văn 02/07/1993 5 5.5 5.5 6 4.5 6
231026 Lưu Tử Văn 13/12/1993 5 3.5 6 5.5 3 6.5
231027 Cao Thị Bích Vân 17/03/1993 5.5 8.5 6 5 9 4.5
231028 Đặng Bội Vân 16/03/1991 5 5.5 4 4.5 1.5 4.5
231029 Đỗ Thị Ngọc Vân 03/12/1990 4.5 4.5 5 4.5 5 6
231030 Huỳnh Thanh Vân 10/09/1993 6 4.5 5 6 5 4.5
231031 Lương Tuyết Vân 14/04/1993 4 5.5 7 6 10 3
231032 Nguyễn Phạm Hồng Vân 26/04/1992 7 5 6 6.5 4 5
231033 Nguyễn Thị Hồng Vân 11/04/1993 5.5 4.5 7 8 7.5 5.5
231034 Nguyễn Thị Hồng Vân 28/06/1978 3 3 6.5 5 2.5 3
231035 Nguyễn Thị Tuyết Vân 02/12/1991 V 5.5 6.5 6.5 5 1.5
231036 Xuân Thúy Vân 04/06/1993 6 8 7 6 9.5 5
231037 Hà La Vi 26/10/1986 5 3.5 6 6 4 4.5
231038 Nguyễn Thạch Hoài Vi 17/08/1993 5.5 7.5 5 3.5 5 5.5
231039 Thi Nhâm Thúy Vi 30/01/1992 5 4.5 4 4.5 1 4.5
231040 Võ Thị Tường Vi 23/06/1993 5.5 2.5 6.5 6 6 7.5
231041 Đặng Quốc Việt 17/12/1991 7 5.5 6 6.5 8.5 6.5
231042 Huỳnh Quốc Việt 07/07/1989 5.5 7 6.5 7.5 8 9
231043 Nguyễn Hồng Việt 02/04/1993 5 5 7.5 7 8.5 6
231044 Phan Thế Việt 02/08/1984 4 4 5 6 3.5 2
231045 Thái Hoàng Việt 18/10/1992 5 4.5 5.5 6 7 6
231046 Du Hưng Vinh 25/04/1993 4.5 4 6.5 5.5 9 2.5
231047 Đặng Quang Vinh 26/09/1992 6.5 4.5 8 5.5 9 4
231048 Giang Chấn Vinh 29/10/1993 5.5 7 6 6 7 5
231049 Hà Chí Vinh 22/11/1993 5 4 6.5 5.5 3.5 5
231050 Huỳnh Khánh Vinh 29/11/1993 6 4.5 7.5 6.5 6.5 4.5
231051 Lâm Quốc Vinh 19/11/1992 5.5 5 6.5 7 7.5 7.5
231052 Lê Quang Vinh 26/05/1990 4 6 4.5 5.5 6 5
231053 Nguyễn Ngọc Vinh 26/06/1992 4.5 6.5 5.5 5 7 3
231054 Nguyễn Thế Vinh 10/05/1987 1.5 2.5 2.5 3.5 0 2.5
231055 Quách Chí Vinh 06/10/1992 4.5 3.5 5.5 2.5 7.5 2
231056 Tạ Kim Vinh 14/12/1988 V 3 4 5 3 V
231057 Trần Thanh Vinh 25/02/1991 1.5 3.5 2 4 2 6
231058 Vũ Đình Quang Vinh 03/02/1993 6 4 6.5 6.5 8 5.5
231059 Tiết Phước Vĩ 10/12/1988 3.5 V 4 4.5 V V
231060 Nguyễn Hữu Vọng 10/03/1992 5 7 6 7 9 6
231061 Âu Ngọc Vui 10/05/1992 5 5 5 5.5 7.5 5.5
231062 Đỗ Quang Vũ 19/04/1993 6 4 6.5 5 5 7
231063 Hồ Thanh Vũ 02/02/1987 4.5 3 6 5 6 6.5
231064 Nguyễn Huỳnh Tuấn Vũ 25/10/1991 5 2.5 2.5 4.5 2.5 5
231065 Phạm Tấn Vũ 26/12/1993 2 4 4.5 5 5.5 7
231066 Lâm Thiên Vương 18/02/1993 5.5 6.5 7 6 7.5 6
231067 Châu Phúc Vy 12/12/1992 4 V 4 3.5 V 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
231068 Khương Thục Vy 07/08/1991 7 6.5 6 6 5.5 6
231069 Lê Thị Phương Vy 19/10/1993 7 4.5 7 6 6 7
231070 Lý Thanh Vy 17/11/1993 7 4.5 6 6 6.5 7
231071 Nguyễn Thúy Vy 19/06/1992 7 5.5 7 6 8 7
231072 Dương Nguyễn Ngọc Xuân 17/12/1991 5 5 4.5 4.5 6.5 6.5
231073 Huỳnh Quang Xuân 02/03/1992 6 3.5 5.5 5.5 8.5 7.5
231074 Nguyễn Thị Xuân 19/07/1992 3.5 V 3 5 V 3.5
231075 Nguyễn Thị Kim Xuân 11/08/1992 3 2 3.5 3.5 V 5.5
231076 Nguyễn Thị Mỹ Xuân 01/01/1990 4.5 4 4.5 5 7.5 V
231077 Nguyễn Thị Thanh Xuân 22/01/1993 5 6 5.5 5 6 7.5
231078 Phạm Thị Chúc Xuân 06/10/1987 4.5 5.5 5.5 4.5 4.5 5.5
231079 Lê Vĩnh Xuyên 10/12/1993 5.5 7 6.5 6 7.5 5
231080 Nguyễn Thị Kim Xuyến 30/12/1991 5 V 5 5.5 6.5 V
231081 Vương Nguyễn Kim Xuyến 24/06/1989 6 5.5 5.5 5 3.5 8
231082 Hà Vũ Như Yên 15/06/1982 2.5 3 5 6.5 3.5 7.5
231083 Diệp Yến 13/02/1991 V V V V V V
231084 Đoàn Ngọc Phương Yến 14/12/1992 4.5 3 3.5 3.5 5 7
231085 Hồ Hoàng Kim Yến 27/11/1993 6 3.5 5.5 6 5 7
231086 Huỳnh Kim Yến 26/09/1991 5 6.5 7 7.5 V 5.5
231087 Lê Bích Yến 26/04/1992 6 5 5.5 5 7 6
231088 Lý Thị Mỹ Yến 29/04/1993 5.5 7.5 5.5 5 6 7
231090 Nguyễn Thị Bảo Yến 19/05/1992 V V V V V V
231091 Nguyễn Thị Ngọc Yến 16/03/1990 6 5.5 6.5 5.5 3 5.5
231092 Trần Ngọc Yến 10/09/1991 6.5 7 6.5 7 8.5 7
231093 Trần Phi Yến 04/05/1991 5 6 5 6 7.5 5
231094 Từ Ngọc Yến 17/06/1988 5.5 4 5.5 4.5 8.5 6.5
231095 Vũ Thị Hoàng Yến 25/09/1992 6 5.5 8 5.5 7.5 9
231096 Lưu Ngọc ý 24/03/1992 6 4.5 5 5 4.5 7
231097 Nguyễn Thị Như ý 22/02/1993 4.5 4 3.5 4 0.5 3.5
240001 Trần Bình An 24/09/1987 4.5 5.5 6.5 5.5 8.5 8
240002 Bồ Đăng Anh 20/10/1989 5 4.5 6.5 6 4.5 2
240003 Lăng Vân Anh 24/01/1988 6 4.5 5 7 8.5 6
240004 Ngô Thị Hoàng Anh 12/08/1992 4.5 3 2.5 3.5 2.5 1
240005 Nguyễn Thị Vân Anh 27/06/1989 5.5 4.5 5.5 5 3 3.5
240006 Nguyễn Tuấn Anh 26/06/1993 5 3.5 6 3.5 1 5
240007 Phạm Quỳnh Vân Anh 02/05/1992 5.5 9 5.5 8 9.5 3.5
240008 Phạm Tuấn Anh 01/02/1990 5 6.5 7.5 6.5 7.5 6
240009 Trần Phạm Hoàng Anh 04/09/1991 1.5 2.5 4 4 5 2
240010 Lâm Ngọc ái 28/06/1991 5 4.5 6.5 5 2 6
240011 Dương Hoàng Ân 23/03/1983 1.5 2.5 5 4.5 2 2.5
240012 Nguyễn Thị Ân 10/03/1992 4 2 4 3.5 3.5 V
240013 Dương Hoài Bảo 31/05/1989 V V 1 5 1.5 V
240014 Hỷ Chí Bảo 05/04/1993 V V V V V V
240015 Nguyễn Huỳnh Bảo 02/06/1989 5.5 3.5 8.5 6 4 8.5
240016 Hồ Vũ Bằng 25/02/1984 5.5 4.5 5.5 3.5 2.5 3.5
240017 Lâm Xuân Bình 31/05/1993 3.5 3 4 5.5 2 4
240018 Nguyễn Quang Bình 11/01/1988 6 4.5 5 5 7 9
240019 Nguyễn Thị Mỹ Bình 30/04/1991 2 3 1.5 2.5 0.5 0.5
240020 Phan Nhật Bình 16/10/1986 7 5.5 8 5 8 7
240021 Phạm Công Bình 15/10/1984 6.5 5 6.5 4 3 8.5
240022 Phạm Quốc Bình 28/03/1990 3.5 3.5 6.5 5.5 5.5 2.5
240023 Phương Hữu Bình 30/10/1980 5 2.5 5.5 5 4.5 4
240024 Nguyễn Văn Bước 19/06/1993 5.5 3 5 5 3 1
240025 Phó Mỹ Bửu 11/02/1989 V V V V V V
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240026 Nguyễn Phúc Nhã Ca 18/09/1994 3.5 3.5 4 5 1.5 1
240027 Thái Ngọc Phùng Chân 26/02/1990 4.5 4 7 4 1 5.5
240028 Lữ Cao Chấn 06/02/1989 5.5 3 4 4 1.5 3.5
240029 Huỳnh Thị Kim Chi 08/10/1991 5 3.5 5.5 5 2.5 3.5
240030 Huỳnh Thị Liên Chi 16/05/1989 4 4.5 4 5 5 5
240031 Huỳnh Thị Trúc Chi 21/09/1992 5.5 4.5 6 6 4 3.5
240032 Nguyễn Thị Kim Chi 02/11/1992 5.5 5 6.5 5 2 4.5
240033 Thông Thanh Mộng Chi 03/04/1991 3.5 3 2 3 0.5 2.5
240034 Triệu Mỹ Chi 03/06/1991 5.5 5 6.5 6.5 6.5 6
240035 Đỗ Trọng Chính 11/08/1963 V V V V V V
240036 Lê Thị Kim Chung 28/09/1987 5.5 V 2 5 4 V
240037 Nguyễn Minh Công 24/08/1991 1 3.5 3.5 3 0.5 0
240038 Trần Ngọc Công 01/04/1992 7 5 5 6 2.5 5
240039 Lưu Tuyết Cơ 15/12/1988 4.5 5 2 3 4 2.5
240040 Huỳnh Thị Kim Cương 15/11/1989 6 6.5 5 6 2 6.5
240041 Bùi Duy Quốc Cường 05/10/1992 3.5 4 6 4 1 2
240042 Hứa Trịnh Cường 11/09/1986 1.5 4.5 5 5.5 2.5 4.5
240043 Thái Quốc Cường 23/07/1990 3.5 4 6 4.5 1.5 2.5
240044 Trương Tấn Cường 28/09/1992 4.5 4 5 5 4 6.5
240045 Nguyễn Hữu Danh 28/01/1992 4 V 3.5 4 0.5 V
240046 Phan Văn Dân 26/05/1993 6.5 3.5 7.5 6.5 5 6.5
240047 Nguyễn Hoàng An Di 10/05/1986 V V V V V V
240048 Nguyễn Thị Diên 20/02/1991 4 4 4 4 1 2
240049 Duyên Thị Hồng Diễm 29/05/1991 5 3.5 5 4.5 4.5 7
240050 Lê Thị Thúy Diễm 29/03/1990 5 3 3 6 4.5 6.5
240051 Nguyễn Hồng Diễm 13/10/1993 4.5 4 3.5 5 1 7
240052 Lữ Thị Ngọc Diệu 25/09/1990 6.5 4 6 6 4.5 7
240053 Trương Quyền Diệu 15/04/1991 4.5 7 6.5 4.5 5 8.5
240054 Thái Quế Dinh 13/08/1988 5 8 6.5 7.5 7 8.5
240055 Nguyễn Thị Ngọc Dung 27/05/1990 2 6 5 5 5.5 5.5
240056 Phạm Thị Mỹ Dung 06/09/1993 5 5 5.5 5.5 6 5.5
240057 Trương Lệ Dung 05/05/1989 3.5 V V 3.5 V 7
240058 Đỗ Thành Duy 11/12/1991 2.5 4.5 5 4.5 3.5 7.5
240059 Nguyễn Hữu Duy 02/02/1991 4.5 3.5 4 4.5 1 7
240060 Lê Thị Duyên 03/09/1993 4 5 5 5.5 5.5 7.5
240061 Đào Chí Dũng 11/06/1984 5 5 6 6.5 5.5 8.5
240062 Bùi Khánh Dương 03/06/1987 5.5 4.5 5.5 6 6 4
240063 Lê Thị Thùy Dương 26/01/1993 7 4 7 7 2.5 8
240064 Nguyễn Thị Thùy Dương 24/12/1991 5.5 4 6.5 5 5.5 7.5
240065 Phan Quốc Dương 31/08/1992 5.5 3.5 5 5.5 2.5 7.5
240066 Chu Thị Đào 14/08/1988 5.5 4.5 7.5 6 6 8.5
240067 Hoàng Thị Anh Đào 27/03/1988 4.5 4.5 7 4 3 9
240068 Nguyễn Ngọc Xuân Đào 02/05/1992 5.5 5 6.5 6.5 7 7.5
240069 Nguyễn Thị Đào 05/09/1988 5.5 4 5.5 4 4.5 7.5
240070 Trần Thị Hồng Đào 1973 2.5 3.5 V 3 2.5 8
240071 Nguyễn Văn Đạt 22/06/1991 5.5 9 6.5 8.5 7 9
240072 Trần Quang Đạt 11/03/1991 4.5 4 5 4 5.5 5.5
240073 Lại Đình Đặng 19/04/1992 5 4 6 4.5 5 8
240074 Nguyễn Hồng Điệp 16/08/1993 4.5 3.5 6 4.5 3 5
240075 Bùi Công Định 01/06/1991 6 V V 5 3 4.5
240076 Phạm Thị Định 12/03/1987 4 6 5 3 1 5
240077 Lê Ngọc Đông 19/06/1992 6 5.5 7 5.5 3.5 7.5
240078 Văn Tân Đông 01/03/1991 3 5.5 5.5 4 6.5 3
240079 Võ Văn Được 20/07/1990 2.5 3.5 5.5 3.5 6.5 V
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240080 Đỗ Phước Đức 24/12/1992 3.5 4 7 6 6 8
240081 Nguyễn Hữu Đức 25/03/1990 6.5 5.5 7 6 8 4.5
240082 Tăng Cẩn Đức 29/06/1989 2.5 4 4.5 4 1 2
240083 Huỳnh Kim Gái 1989 5 3 5.5 5.5 6 5
240084 Nguyễn Thị Giang 21/12/1989 7 7.5 6.5 7.5 6.5 4.5
240085 Nguyễn Thị Mỹ Giang 01/01/1985 6 5.5 5 4.5 7 4.5
240086 Tống Giang 26/11/1990 6 6.5 5 4 6 4
240087 Cao Thị Huỳnh Giao 22/09/1990 4.5 4.5 3 3.5 1 6
240088 Đinh Văn Giàu 30/09/1992 6 4.5 6.5 5.5 5 4
240089 Hồ Võ Ngọc Giàu 05/10/1992 6.5 7.5 8 9.5 9 7.5
240090 Lê Thị Ngọc Giàu 04/08/1988 4 5 6 4 3.5 5.5
240091 Trần Thị Ngọc Giàu 23/08/1990 3.5 6.5 5 4 3 7.5
240092 Hồ Văn Giên 01/08/1991 4 3.5 5 3 3 3.5
240093 Trần Thị Cẩm Giêng 15/03/1988 6 3 3.5 5 4 3.5
240094 Lưu Thị Ngọc Hà 23/10/1989 2.5 4 3.5 3.5 V 5
240095 Nguyễn Thị Ngọc Hà 29/10/1964 3.5 2.5 4.5 3.5 0.5 3.5
240096 Nguyễn Thị Thu Hà 24/06/1992 2 2 5 4.5 1 3
240097 Trần Thị Thu Hà 14/08/1988 5 6 8 7.5 5 2
240098 Trần Thu Hà 13/03/1986 6 8 6.5 7 7.5 8
240099 Giang Trí Hào 30/10/1992 1.5 3.5 4 3 2.5 0
240100 Lưu Gia Hào 14/12/1991 3.5 2 5 5 3 1.5
240101 Hoàng Duy Hải 14/01/1992 6 6.5 8.5 7.5 3 8
240102 Nguyễn Thanh Hải 01/04/1990 5.5 7 5.5 5.5 5.5 4.5
240103 Đinh Thị Hồng Hạnh 15/09/1989 5.5 7.5 5.5 5.5 9 7.5
240104 Thái Ngọc Hạnh 02/03/1993 5 5 6 4.5 3 V
240105 Trương Mỹ Hạnh 04/06/1988 3.5 4 5.5 5.5 1.5 5
240106 Đoàn Ngọc Thiên Hằng 08/10/1992 4.5 3.5 V 5.5 0.5 3
240107 Nguyễn Thị Cẩm Hằng 24/03/1992 5 4.5 4 4 4 1.5
240108 Nguyễn Thị Thanh Hằng 23/12/1992 1.5 4.5 6 5 2.5 3
240109 Nguyễn Tuyết Hằng 14/03/1981 5 5 8.5 6 5.5 6
240110 Phan Thị Hằng 10/11/1990 5.5 6 7 6 6 5
240111 Phan Thị Như Hằng 23/09/1992 4.5 2.5 4.5 3 3.5 2
240112 Phạm Thị Thúy Hằng 24/11/1990 6 4.5 6.5 4.5 4 4.5
240113 Phạm Thúy Hằng 30/09/1985 5 3.5 5 3.5 5 3.5
240114 Nguyễn Ngọc Hân 03/07/1991 6 4.5 7 6.5 5.5 6.5
240115 Trần Ngọc Hân 06/07/1992 3 4 5 4 5 6.5
240116 Nguyễn Phúc Hậu 09/11/1989 5.5 5 6 5.5 7 4.5
240117 Nguyễn Thị Hậu 12/04/1991 5 3.5 6.5 5 2 7
240118 Nguyễn Văn Hậu 12/10/1991 4.5 5 7.5 6 6 4
240119 Tô Phan Nhân Hậu 15/10/1988 2.5 3.5 7 4.5 4.5 6
240120 Nguyễn Quang Hiền 19/03/1990 5.5 6 7 5.5 6.5 9.5
240121 Nguyễn Thanh Hiền 13/12/1991 4 3.5 5 4 3 1
240122 Nguyễn Thị Hiền 26/08/1988 6 8 5.5 6.5 7.5 8.5
240123 Phạm Thị Thu Hiền 14/01/1992 2 3 3.5 4 3.5 0.5
240124 Tào Đức Hiền 08/07/1993 4.5 6 6 5 7 4.5
240125 Kiều Thị Phương Hiếu 20/12/1990 3.5 1.5 3 3.5 2.5 0.5
240126 Lê Văn Hiếu 30/12/1987 7 3 6.5 5.5 4.5 4.5
240127 Nguyễn Trần Minh Hiếu 28/02/1990 5.5 4 3.5 5.5 6.5 5.5
240128 Nguyễn Trọng Hiếu 05/01/1991 4 3 4 4 4.5 5
240129 Nguyễn Trung Hiếu 11/01/1992 2 3 4.5 4.5 3 4
240130 Phan Trọng Hiếu 21/05/1988 4.5 6 6 7 9 6
240131 Phạm Chí Hiếu 23/01/1987 V V V V V V
240132 Trần Trung Hiếu 12/09/1990 5 5 5 5.5 6 4
240133 Nguyễn Huỳnh Thế Hiển 25/08/1990 5.5 V V 4 4.5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240134 Nguyễn Hồng Hiệp 05/05/1984 4 4 5 3.5 2.5 1.5
240135 Lương Thị Mộng Hoa 01/05/1991 6 8 7 5 7.5 8.5
240136 Lê Minh Hoàng 22/05/1991 4 4.5 4 4.5 4.5 6
240137 Nguyễn Minh Hoàng 09/08/1992 1.5 2 4 3.5 2.5 1
240138 Nguyễn Thanh Hoàng 08/12/1979 2.5 4.5 5.5 5 4.5 3.5
240139 Trần Thanh Hoàng 24/05/1988 4 3.5 6.5 3.5 5 8.5
240140 Đỗ Thanh Hòa 30/09/1991 3 3 5 5.5 5.5 4.5
240141 Lê Thị Hòa 01/10/1985 4 4.5 6 5.5 4.5 7
240142 Nguyễn Nhật Hòa 26/10/1987 4.5 5 6 2.5 3 7
240143 Đỗ Thị Thu Hồng 17/09/1993 4 4.5 2 4 3.5 2
240144 Nguyễn Thị Cẩm Hồng 12/07/1992 5.5 7.5 5.5 6 5 7
240145 Nguyễn Thị Thu Hồng 14/11/1991 5.5 4.5 6 5.5 6 8.5
240146 Du Hồng Huân 04/05/1990 5 4.5 4.5 5.5 4.5 8.5
240147 La Tú Huệ 07/08/1982 5.5 6 7 5.5 4.5 5
240148 Lã Thị Huệ 23/03/1992 4 2.5 5 6 0.5 2
240149 Nguyễn Thị Huệ 24/06/1989 3.5 3.5 3.5 3.5 1.5 1
240150 Nguyễn Thị Minh Huệ 29/11/1993 4 4.5 4 4 6 3
240151 Trần Bích Huệ 10/08/1987 6.5 5 5 5.5 7 3
240152 Nguyễn Bảo Huy 20/08/1987 5.5 5 5 5 1.5 7
240153 Trần Huy 11/04/1992 6 3 5 5 3 2.5
240154 Trần Nguyễn Quốc Huy 13/01/1992 4.5 3.5 6 3.5 5 3
240155 Tương Quốc Huy 01/05/1991 V 4 V 7 V V
240156 Lâm Ngọc Huyền 11/03/1990 4 3.5 2.5 4.5 2 V
240157 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 10/07/1993 2 4 3.5 4 0.5 3
240158 Quách Mỹ Huyền 21/09/1993 5.5 3 5 3.5 0.5 3
240159 Trần Thị Ngọc Huyền 14/09/1992 4.5 3 3.5 5 4.5 1
240160 Lý Huỳnh 14/10/1991 1 5 4 4.5 3 2.5
240161 Nguyễn Phi Hùng 08/11/1993 4.5 3.5 4.5 4.5 3 4
240162 Nguyễn Văn Hùng 24/10/1991 2.5 3.5 4 4 0 2
240163 Văn Quốc Hùng 03/07/1983 4.5 4.5 4 5 2.5 4.5
240164 Võ Thanh Hưng 15/11/1991 V V 4 2 2.5 3.5
240165 Võ Trung Hưng 20/07/1984 2.5 5 6 5.5 7 6.5
240166 Lê Thanh Hương 19/09/1991 5 4 5.5 5.5 5 2.5
240167 Liêu Quí Hương 02/05/1977 6.5 5.5 6 5 3.5 1.5
240168 Nguyễn Thị Xuân Hương 26/03/1992 5 5 6 6.5 4.5 7
240169 Trần Thị Thu Hương 10/12/1993 4 2.5 3 5 4 3
240170 Võ Thị Tuyết Hương 07/06/1988 4.5 3 3.5 4.5 1 7
240171 Trần Văn Hững 1989 5 6 4 5 3 5
240172 Phòng Toàn Hữu 06/04/1991 7 9 7 9.5 10 6
240173 Trần Phi Khánh 16/06/1987 5 5 4.5 5 5.5 3.5
240174 Ong Kim Khải 16/08/1989 5 7 5.5 3.5 8 5.5
240175 Huỳnh Anh Khoa 22/11/1984 4.5 3.5 6 4.5 0.5 3.5
240176 Lê Anh Khoa 16/04/1992 4.5 8 6 6 2 6
240177 Lý Đăng Khoa 22/11/1991 4.5 7.5 6 6.5 6.5 7.5
240178 Nguyễn Đăng Khoa 15/08/1987 3 3 4.5 4 2.5 6
240179 Nguyễn Hùng Khôi 01/08/1991 6 V 4.5 4 5.5 V
240180 Nguyễn Hữu Khương 14/03/1992 4.5 2.5 3.5 4 2.5 4.5
240181 Đặng Minh Kiên 07/06/1992 4 3.5 5 5 6 4
240182 Trần Thị Kiều 12/04/1992 5 3.5 6.5 4.5 7 4.5
240183 Hứa Vĩ Kiến 09/08/1992 3.5 3 3.5 4.5 3.5 1.5
240184 Lư Học Kiến 09/02/1992 5 4 5 3.5 6 7
240185 Dương Chấn Kiệt 02/02/1990 3 5 4 6 7.5 4.5
240186 Từ Quảng Kiệt 09/06/1992 5 4 6 4.5 3 4.5
240187 Phạm Thị Thu Lan 23/03/1992 7 9 7 8 3 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240188 Quách Thị Ngọc Lan 05/06/1992 4 3 5.5 4 2.5 6.5
240189 Bùi Thị Cẩm Lài 11/02/1989 6.5 6.5 6.5 6.5 6 6
240190 Phạm Thị Láng 22/07/1992 6 7 6.5 6 6.5 5.5
240191 Trần Tự Lại 12/10/1986 5 8 7 6 7.5 9
240192 Phạm Thị Mỹ Lăm 03/02/1989 5 4 4 5 5.5 2
240193 Hà Khả Lâm 02/01/1993 1.5 4 2.5 3 0.5 1
240194 Huỳnh Vũ Lâm 10/02/1989 5.5 6.5 6.5 6.5 6.5 7
240195 Lý Quốc Lâm 22/05/1993 5 9.5 6 7 8 5.5
240196 Võ Thành Lễ 17/01/1999 3.5 3 2.5 3 4.5 1.5
240197 Tăng Mỹ Lệ 26/07/1993 6 9 7 5 8 8.5
240198 Chung Tấn Liêm 14/09/1990 3.5 4.5 4.5 5 6.5 4.5
240199 Hồ Quan Liêm 01/01/1977 4 3 4 5.5 2 5
240200 Trần Thanh Liêm 29/10/1991 5.5 6 6.5 5.5 2 7.5
240201 Giang Phi Liên 05/06/1992 7 7 7.5 6 7 3
240202 Lưu Thị Mai Liên 01/01/1991 5.5 4.5 3.5 3 0.5 6.5
240203 Nguyễn Thị Liên 15/06/1989 7 9.5 7 6 10 5
240204 Nguyễn Thị Hồng Liên 10/07/1992 6 6.5 6 4 2.5 7
240205 Trần Mai Liên 07/05/1991 3 4 3.5 4 0.5 3
240206 Trần Thị Bích Liên 04/12/1990 6 7 6.5 4.5 5.5 6.5
240207 Châu Mỹ Linh 14/07/1993 5.5 4.5 5 5 4 3.5
240208 Lê Đặng Hoàng Linh 24/09/1990 4 7 6.5 5.5 8 3
240209 Nguyễn Thị Thùy Linh 15/11/1988 4.5 4.5 4.5 4 2 4.5
240210 Trần Thị Mỹ Linh 11/03/1984 6.5 9 7 7.5 9 5
240211 Võ Thụy Khánh Linh 19/11/1987 4 5 3 4.5 0.5 4.5
240212 Đào Xuân Lịch 10/10/1988 6.5 8.5 7 6 6.5 6
240213 Lê Thị Kim Loan 03/03/1969 3.5 2.5 1.5 4.5 0.5 5.5
240214 Trần Phạm Cẩm Loan 05/04/1992 6 5.5 4.5 5 3 4
240215 Châu Thành Long 28/11/1990 5 4 V 6.5 6 3.5
240216 Hồ Khắc Long 09/04/1985 3.5 5 3.5 4 1 0.5
240217 Nguyễn Vũ Khoa Long 23/03/1993 5 3 5 4 0.5 3.5
240218 Tô Phi Long 13/10/1990 5.5 3 6 3.5 4.5 4
240219 Trần Phi Long 21/10/1990 5 4.5 6 5 V V
240220 Hồ Thị Lời 12/04/1966 6 3.5 4.5 5.5 3 4
240221 Huỳnh Tấn Lợi 15/04/1992 3.5 4.5 4 5 3.5 1.5
240222 Lương Văn Lợi 20/01/1981 6.5 3 6 5.5 4 4.5
240223 Nguyễn Văn Lợi 26/11/1981 5 5.5 4 5 2 4.5
240224 Tống Thuận Lợi 23/01/1992 6.5 4.5 5 5 5.5 7
240225 Tất Diêm Luân 29/03/1992 5 5.5 5 4.5 5.5 3
240226 Lê Văn Lực 08/07/1991 3 4 6.5 5 3 2
240227 Nguyễn Tấn Lực 05/04/1981 5 4 7 4.5 3 7.5
240228 Lê Thị Ly 06/04/1989 3 4 3 4 V 3.5
240229 Huỳnh Thị Tuyết Mai 23/01/1992 6.5 5 V 5 4 V
240230 Lê Thị Bạch Mai 07/12/1990 3.5 3.5 4.5 3.5 1.5 3.5
240231 Lương Thị Ngọc Mai 18/07/1987 6.5 9 7 8 9 7
240232 Nguyễn Thị Thuý Mai 06/09/1989 4.5 2.5 4.5 5.5 2.5 1.5
240233 Đoàn Văn Minh 26/08/1991 3.5 3.5 V 5.5 6 8
240234 Lê Huy Minh 26/06/1991 5.5 3 5.5 5 2.5 1
240235 Diệp Tiểu My 16/06/1993 5 5 7 6 3 4
240236 Lai Phụng My 17/03/1993 6.5 4.5 5 4 1.5 2
240237 Lê Thị Diễm My 27/12/1991 7 5 7 5.5 3.5 3.5
240238 Nguyễn Thị Họa My 09/06/1988 8 V 7.5 5.5 6 3.5
240239 Nguyễn Thị Huyền My 14/10/1994 5.5 4.5 4 5.5 7 6
240240 La Thanh Nam 26/08/1992 5 2 4.5 4.5 2.5 2
240241 Phạm Trần Nam 18/07/1992 1 4 4 3.5 0.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240242 Hà Bùi Thị Trang Nga 12/11/1992 3.5 5 5 5.5 2.5 5
240243 Lê Thị Tuyết Nga 01/12/1979 3 4.5 4 4 1.5 8.5
240244 Phạm Mộng Tuyết Nga 19/12/1991 5.5 6 7 7 5.5 8.5
240245 Trần Diệu Nga 03/10/1973 V V V V V V
240246 Đặng Thị Kim Ngân 01/03/1990 4.5 3 4.5 3.5 0.5 3
240247 Hồ Thị Kim Ngân 05/03/1982 3.5 2 3 3.5 2 5.5
240248 Lại Hồng Ngân 14/03/1992 5 4 5.5 4.5 4 7.5
240249 Phạm Thị Bích Ngân 18/10/1991 6 8 7 6.5 8 5.5
240250 Trần Thái Ngân 22/04/1991 6 4.5 6.5 8.5 6.5 5
240251 Trương Mộng Ngân 10/12/1992 5.5 3.5 5.5 5 5 5.5
240252 Võ Ngọc Ngân 16/05/1988 5.5 6.5 5 4.5 6.5 5
240253 Ngô Mỹ Nghi 18/01/1989 7 7 7 8.5 8.5 9
240254 Huỳnh Võ Phước Nghĩa 18/05/1991 3 4 5 4 4.5 8
240255 Nguyễn Đức Nghĩa 24/10/1993 5.5 3.5 3.5 2.5 4.5 5
240256 Nguyễn Chung Nghĩa 08/08/1990 V 6 V 6 6.5 7
240257 Nguyễn Văn Nghĩa 30/12/1993 4 3 5.5 4.5 2 6
240258 Đoàn Hoài Ngọc 08/12/1988 5 V 5.5 5 V 7.5
240259 Nguyễn Ngọc 15/01/1990 1.5 4.5 4 5 2 6
240260 Nguyễn Kim Ngọc 23/12/1990 3.5 2.5 4.5 5 4 6
240261 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 12/10/1992 3.5 4 4.5 6 5 6.5
240262 Nguyễn Thị Lệ Ngọc 20/07/1990 7 8 7 4.5 2.5 9.5
240263 Nguyễn Thị Mộng Ngọc 19/06/1992 4.5 3 5 3 1 0.5
240264 Trần Mỹ Ngọc 16/06/1993 7 9 7 8 9 6.5
240265 Trần Phú Ngọc 17/10/1991 3.5 V 6 4.5 4 5
240266 Nguyễn Thị Hạnh Nguyên 16/12/1978 6 4 6.5 7.5 7.5 7
240267 Tô Thị Nguyệt 22/05/1990 V 5 5 5.5 3.5 7.5
240268 Phạm Thị Ngưng 15/08/1989 5.5 4 6 3.5 5.5 5.5
240269 Lại Trần Thanh Nhân 21/06/1991 6.5 6 6.5 5 4.5 8
240270 Trương Thành Nhân 17/04/1992 3 4.5 4 4.5 3.5 7
240271 Đặng Thị Kiên Nhẫn 03/11/1981 3 3.5 4 4 0.5 7.5
240272 Lê Các Sinh Nhật 29/06/1989 2.5 3.5 3 3 0.5 4
240273 Nguyễn Thành Nhật 12/02/1991 4.5 3.5 6 5 4 9.5
240274 Nguyễn Thị Nhật 26/08/1993 7 6.5 7 7.5 2.5 7.5
240275 Đặng Bội Nhi 26/11/1992 2.5 4 5.5 6 2.5 6.5
240276 Nguyễn Ngọc Nhi 07/02/1989 3 2 4 3 3 7
240277 Quang Lệ Nhi 29/12/1984 4.5 2.5 5.5 7 2.5 5
240278 Trần Phương Nhi 04/08/1990 3 4 4 4 5 4
240279 Trần Thị Thảo Nhi 13/05/1989 5 6 6.5 6.5 4.5 8
240280 Võ Tuyết Nhi 02/04/1991 4 4 6 5 V 8
240281 Trang Thị Kim Nho 15/11/1989 4 5.5 5.5 5 4 8
240282 Lại Thị Kiều Nhung 05/05/1988 4 4 4 4.5 5.5 7
240283 Nguyễn Thị Kim Nhung 22/11/1979 2 3 2.5 3.5 0.5 5
240284 Phạm Thị Hồng Nhung 09/03/1992 3 V 5.5 3.5 V 7
240285 Hồ Hoài Như 19/09/1990 5.5 4 6 5 8 5.5
240286 Lê Bình Như 04/10/1987 V V 5.5 3.5 1.5 4.5
240287 Trần Thị Huỳnh Như 17/02/1992 4.5 3.5 5 2.5 0.5 2.5
240288 Ngô Trần Tiến Nhựt 20/06/1992 1.5 2.5 6 5.5 1.5 4.5
240289 Phạm Thị Trà Hoa Nữ 10/03/1992 4.5 3 5 5 4 5.5
240290 Đỗ Thị Oanh 20/03/1989 5 5 3.5 5.5 3 6.5
240291 Nguyễn Thị Tường Oanh 29/08/1977 3.5 1 5.5 4.5 2 3
240292 Phan Thị Oanh 15/03/1992 4 4 3 3.5 1.5 2.5
240293 Trần Thị Kiều Oanh 20/01/1992 6 3 7 5.5 3.5 3
240294 Trương Ngọc Oanh 06/10/1991 5 3.5 4 4.5 0.5 6
240295 Nguyễn Hoàng Phát 12/03/1991 6 5 7 6 3 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240296 Nguyễn Tấn Phát 22/04/1991 5 V V 6.5 3.5 V
240297 Nguyễn Tấn Phát 20/09/1987 V V V V V V
240298 Trần Tường Phát 01/08/1990 5.5 3 6.5 7.5 4 6
240299 La Thục Phân 17/07/1993 6 4 5 4.5 4.5 2.5
240300 Nguyễn Thanh Phong 11/06/1991 4 3.5 4.5 5 2 1.5
240301 Nguyễn Thanh Phong 28/09/1989 6 7 7 6 8.5 7
240302 Dương Vĩnh Phú 18/07/1990 4 4 3.5 7 5 V
240303 Nguyễn Hồng Phú 26/05/1988 V V V V V V
240304 Nguyễn Hữu Phú 19/09/1990 5 5 V 4.5 V 6
240305 Nguyễn Thị Mỹ Phú 24/04/1993 3 4.5 6 5 2 1
240306 Phan Hoàng Phú 26/10/1992 6.5 5.5 6 6.5 4 7.5
240307 Trương Hoàng Phú 15/10/1990 1.5 4.5 5 4 3 6
240308 Lê Thị Hồng Phúc 20/11/1982 4.5 2.5 4 5 0.5 6
240309 Nguyễn Hữu Phúc 14/09/1991 5 4 5 4.5 3 2
240310 Nguyễn Minh Phúc 21/04/1992 3 3.5 6.5 3 1 1.5
240311 Đinh Mỹ Phụng 14/07/1991 5 2 5 5 3 4.5
240312 Đinh Thị Kim Phụng 07/05/1991 6.5 4.5 6.5 7.5 9 5
240313 Lê Thị Phụng 05/09/1976 V 4.5 6 5 5 3.5
240314 Nguyễn Thị Kim Phụng 16/05/1992 5 5.5 5.5 5.5 4 9
240315 Nguyễn Tiến Phụng 06/02/1992 3 4.5 3.5 3.5 1 1.5
240316 Đặng Thị Phương 08/09/1991 4.5 5.5 4 4 5 5.5
240317 Đoàn Thanh Phương 23/09/1988 4 3.5 5 3.5 5 4.5
240318 Đỗ Anh Phương 09/01/1991 6 V 7.5 4.5 4 3
240319 Hồ Kiều Diễm Phương 14/06/1988 3.5 3 6.5 5 5.5 V
240320 Lâm Thị Phương 1991 6.5 3 7.5 6.5 2.5 6.5
240321 Lê Duy Phương 07/02/1992 4.5 2.5 5 3.5 3 4.5
240322 Lê Đức Phương 08/05/1988 5 5.5 6.5 6 7.5 5.5
240323 Lê Thanh Phương 15/04/1992 3 5 6.5 5 5.5 3
240324 Lê Thị Mỹ Phương 05/11/1991 5.5 5 6.5 3 5 3.5
240325 Trần Yến Phương 01/04/1989 3.5 4 6 4 3 5
240326 Trương Vũ Hoài Phương 27/11/1992 3.5 2.5 4 4 0.5 1
240327 Võ Hoàng Phương 16/09/1991 5.5 6 5 3.5 4.5 3
240328 Trần Thị Thu Phường 20/05/1985 5 3 4.5 5 4 2.5
240329 Nguyễn Chu Hoàng Phước 16/11/1989 5.5 4.5 V 3 4 V
240330 Nguyễn Tấn Phước 08/04/1989 6 5.5 V 5.5 2.5 V
240331 Thạch Bình Phước 25/10/1993 2 3 3 2.5 2 1.5
240332 Nguyễn Thị Phượng 17/05/1993 5 7.5 6 6 4.5 7.5
240333 Trần Thị Phượng 17/05/1993 2.5 3 3 4.5 0.5 1
240334 Đỗ Quốc Quân 16/09/1987 5.5 5 4.5 5 6 6
240335 Hồ Thị Xuân Quí 13/12/1993 5.5 3.5 4.5 5 6 2
240336 Nguyễn Vương Quốc 12/08/1991 6 4 5 6.5 3.5 2.5
240337 Trần Ngọc Bảo Quyên 26/09/1989 4.5 3.5 7.5 5.5 5 5.5
240338 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 10/12/1993 7.5 9 6 8.5 8 6.5
240339 Dương Tấn Sang 27/12/1992 4 3 5 5.5 6 2
240340 Đào Minh Sang 30/09/1989 4.5 4.5 5 6 2 2.5
240341 Ngô Anh Sang 01/01/1991 4.5 6.5 5 6.5 7 2.5
240342 Nguyễn Thanh Sang 1988 1 V 4 4.5 0.5 V
240343 Nguyễn Thanh Sang 10/09/1991 2 4.5 4.5 5 4.5 1.5
240344 Nguyễn Văn Sang 01/10/1992 4.5 5 6 5 7.5 4.5
240345 Phan Cao Sang 07/07/1982 4 5 4 4 3 2.5
240346 Trương Hoàng Sang 16/07/1992 2.5 2 4.5 4.5 4 2.5
240347 Trần Thị Sáu 04/08/1989 4.5 3.5 4 6 V 6
240348 Lê Thái Sĩ 29/09/1985 5.5 6 6.5 7.5 4.5 5.5
240349 Tạ Cao Sơn 20/08/1990 5 6 6.5 6.5 1 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240350 Nguyễn Thị Kim Sương 30/08/1988 7 6.5 5 5.5 8.5 4
240351 Nguyễn Hữu Tài 20/03/1992 6 4.5 5.5 4.5 2.5 1
240352 Nguyễn Võ Ngọc Tài 28/05/1991 5.5 5 6.5 4.5 5.5 2
240353 Vi Phát Tài 07/10/1991 6 6.5 6.5 4.5 6 7.5
240354 Nguyễn Hoàng Như Tâm 01/03/1993 4 4 2 4 0.5 3.5
240355 Nguyễn Kế Linh Tâm 30/10/1989 3.5 4.5 3 4.5 0.5 2
240356 Nguyễn Minh Tâm 29/03/1991 3.5 2.5 4 4.5 V 0
240357 Nguyễn Minh Tâm 20/09/1989 3 4 4.5 3 7 6.5
240358 Nguyễn Thị Thanh Tâm 22/11/1993 6 7.5 7.5 8 6 4.5
240359 Phan Thiện Tâm 26/04/1993 5.5 3.5 5.5 5.5 2.5 6.5
240360 Phạm Thị Tâm 25/04/1991 6.5 6 6.5 6 3.5 7.5
240361 Nguyễn Thanh Tân 14/10/1992 3 3 1.5 3.5 0.5 3.5
240362 Lý Cao Tây 10/06/1989 5.5 6 6 6.5 8 9
240363 Võ Anh Tấn 01/08/1991 6.5 3.5 4.5 6 1.5 3.5
240364 Võ Văn Tấn 13/01/1991 3.5 3.5 6.5 5.5 2.5 1.5
240365 Đỗ Văn Thanh 05/08/1990 5 5 3.5 4.5 V V
240366 Nguyễn Quốc Thanh 07/12/1991 3 3.5 5.5 4.5 4.5 0.5
240367 Phạm Ngọc Thanh 28/12/1990 5.5 6.5 7 6.5 9.5 4
240368 Tiết Huy Thanh 12/01/1991 6 3 V 3 1 3
240369 Võ Tuấn Thanh 06/08/1991 3 3.5 4.5 3 0.5 0.5
240370 Dương Duẩn Thành 31/10/1993 4 4.5 4.5 4.5 2 4.5
240371 Nguyễn Công Thành 15/05/1989 5 5 4.5 5 3.5 7
240372 Nguyễn Minh Thành 09/09/1992 4 3.5 5 5.5 0.5 3
240373 Phạm Chí Thành 12/04/1986 5 5.5 5 5 2 4
240374 Nguyễn Quốc Thái 13/10/1989 2.5 V V 5.5 4 3
240375 Trần Ngọc Thái 16/06/1988 3.5 2.5 3 3 3.5 4
240376 Đặng Thị Thu Thảo 07/02/1991 6 4 7 5 4.5 8
240377 Lê Thị Phương Thảo 29/10/1991 4.5 3.5 6.5 5 3 6
240378 Lê Thị Thu Thảo 1990 4 4.5 4.5 5.5 3.5 2
240379 Mai Thanh Thảo 16/07/1987 5.5 6 7 5.5 4.5 8
240380 Ngô Thị Thanh Thảo 01/01/1991 5 2 5 4.5 2.5 2
240381 Nguyễn Thị Mai Thảo 20/10/1991 6.5 6.5 6 7 8 6
240382 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 05/09/1992 5.5 3 3.5 5.5 2 2.5
240383 Nguyễn Thị Thu Thảo 02/10/1993 5 4.5 3 5 4 3.5
240384 Tăng Ngọc Thảo 04/07/1992 4.5 7 6 7 9.5 2.5
240385 Trương Thị Ngọc Thảo 10/02/1993 5 5 5 5.5 5.5 6.5
240386 Trương Thị Thanh Thảo 14/02/1991 3.5 3.5 6 6.5 5 5.5
240387 Nguyễn Ngọc Thạch 02/12/1993 V V V V V V
240388 Trần Ngọc Thạch 07/11/1992 3 3 6.5 3.5 4.5 8.5
240389 Nguyễn Thị Như Thắm 19/03/1991 3.5 4 5.5 6 7.5 5
240390 Lâm Văn Thắng 1987 5 7 5 5.5 9 9
240391 Trần Văn Thắng 19/10/1989 2.5 3 5 4.5 2 7.5
240392 Nguyễn Thị Thi 1990 4 7 6.5 6 5 8.5
240393 Trần Thị Hoàng Thi 02/11/1991 5.5 5.5 7 3 5.5 6
240394 Trần Thị Kim Thi 13/08/1992 4.5 5.5 3.5 3.5 1 6
240395 Bùi Thị Thiêm 12/07/1992 V 5 V 5.5 4.5 8
240396 Đoàn Phương Thiện 27/11/1992 4 5.5 7 4.5 7.5 8.5
240397 Lê Chí Thiện 06/09/1991 2.5 V 3.5 3.5 V V
240398 Nguyễn Văn Thiện 28/02/1991 5 3 6 5.5 4.5 8
240399 Phan Minh Thiện 12/01/1990 4 4 6 4.5 2.5 1
240400 Trang Duy Thiện 16/08/1985 3 3.5 5.5 3.5 3 3
240401 Trần Ngọc Thịnh 30/04/1981 5 3 4.5 4.5 3.5 7.5
240402 Mai Văn Thoản 02/07/1988 3.5 2.5 3 5 1.5 7
240403 Lê Thông 11/03/1992 1.5 2 2 2.5 1.5 V
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240404 Nguyễn Hoàng Thông 22/11/1993 4.5 3 6 4.5 6 7
240405 Trần Thuận Thời 13/09/1992 4 5 4.5 5 6.5 4
240406 Lê Thị Thu 03/08/1990 6 3 5 4.5 2 6.5
240407 Nguyễn Thị Thu 07/10/1990 6.5 6.5 6.5 5.5 8 6.5
240408 Nguyễn Thị Cẩm Thu 13/12/1991 7.5 5.5 6 6.5 7.5 7.5
240409 Nguyễn Thị Minh Thu 26/10/1984 6 6 6.5 6 8 6.5
240410 Cao Ngọc Thuận 09/12/1989 4 V 5.5 6 5 V
240411 Hà Thị Thuận 05/05/1988 5 3.5 4.5 3.5 3 4
240412 Hồ Văn Thuận 27/01/1986 2.5 4 5.5 4 3.5 4
240413 Nguyễn Minh Thuận 21/12/1991 3 3 6.5 4.5 4 2.5
240414 Nguyễn Thị Thuận 12/02/1989 V 3.5 5 7 4 V
240415 Nguyễn Văn Thuận 1985 5 3 6.5 4 2.5 5
240416 Nguyễn Trung Thuật 15/02/1991 4 2 3 3.5 0.5 0.5
240417 Nguyễn Thị Bích Thùy 11/08/1988 2.5 4 4.5 4 3.5 3
240418 Phan Thị Thanh Thùy 11/01/1987 5 3.5 4 5 0.5 1
240419 Đoàn Thị Ngọc Thúy 12/04/1988 6 2.5 6.5 6 4 6
240420 Lê Thị Thanh Thúy 25/06/1992 3 3 4.5 5.5 2 4
240421 Nguyễn Thị Thanh Thúy 13/01/1991 3.5 3.5 4 5.5 V V
240422 Bá Thị Thu Thủy 13/08/1990 2 V V V V V
240423 Bùi Thị Minh Thư 20/10/1990 1.5 2.5 3.5 4 3 3
240424 Đồng Thị Mai Thư 30/12/1991 6.5 3.5 6 4.5 4.5 2
240425 Phạm Ngọc Minh Thư 24/11/1991 1.5 V 4 3.5 1.5 V
240426 Thanh Thị Mỹ Thương 10/08/1990 1.5 2 1.5 4.5 4 3
240427 Trần Thị Thương 28/04/1990 4.5 5.5 7 4 6.5 9
240428 Huỳnh Ngọc Thức 10/05/1986 5.5 4 6 7 6.5 2
240429 Nguyễn Thị Thức 1990 3.5 2.5 5 5 0.5 4.5
240430 Giang Mỹ Tiên 18/04/1992 6 4 4 6 4.5 5.5
240431 Nguyễn Kiều Vĩnh Tiên 22/05/1991 4 4.5 5 6 6.5 3
240432 Nguyễn Thị Thủy Tiên 09/05/1991 6 7.5 6.5 6 8 7.5
240433 Phan Quốc Tiến 18/09/1991 6 4.5 6 5.5 1.5 8.5
240434 Nguyễn Trung Tín 18/07/1991 3.5 3.5 6 4 4 5
240435 Phan Đắc Tín 28/11/1992 5 7.5 7 6 5.5 4
240436 Quách Tỉnh 06/06/1993 3 3 5 4 0.5 4.5
240437 Võ Quốc Tịnh 25/10/1990 3.5 V 6 4 0.5 V
240438 Phan Quốc Toàn 03/12/1992 5 4 6 4.5 6.5 6
240439 Ngô Công Tồn 18/06/1987 2 4.5 4.5 4 1 5
240440 Đinh Thảo Trang 30/03/1990 5 5 5.5 4.5 3 V
240441 Hà Thị Phương Trang 12/12/1984 5.5 6.5 8 7 6.5 8.5
240442 Nguyễn Thị Thiên Trang 20/12/1991 4 V 5 4.5 V 8.5
240443 Nguyễn Song Thanh Trà 25/02/1991 5 5.5 4 4.5 5.5 5.5
240444 Đồng Khánh Ngọc Trâm 18/11/1993 3 4 3.5 4.5 2.5 5.5
240445 Nguyễn Thị Kim Trâm 27/08/1986 4.5 3.5 6.5 4.5 1.5 7
240446 Phạm Thị Bích Trâm 20/03/1988 5.5 7 8 6 7 5.5
240447 Lê Thị Kiều Trinh 13/11/1993 3 3.5 5 4.5 6.5 3.5
240448 Mai Thị Kim Trinh 09/08/1989 6 5.5 V 5.5 0.5 8
240449 Trần Thị Diểm Trinh 10/06/1993 6 5 6 5 1 7
240450 Phạm Công Trình 07/10/1992 5.5 4.5 6.5 4 5 7
240451 Đỗ Thành Trí 30/05/1992 6 5.5 8 7 7 8.5
240452 Nguyễn Minh Trí 26/11/1984 2 3.5 3.5 4.5 0.5 4.5
240453 Nguyễn Minh Trí 30/10/1992 2.5 3.5 2.5 3.5 1 4.5
240454 Nguyễn Minh Trí 11/11/1990 7 4.5 6 5.5 2 6
240455 Phạm Huỳnh Công Trí 10/02/1993 3.5 3 6 5 4 8.5
240456 Nguyễn Linh Trọng 23/09/1991 4 4 7 5.5 5 7
240457 Cao Chí Trung 21/08/1986 2 4 5.5 5 1.5 3
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240458 Ngô Quang Trung 20/06/1985 4 2.5 4.5 3 1 0.5
240459 Võ Quốc Trung 1984 4.5 4 4.5 5.5 9 3.5
240460 Đỗ Kiến Trúc 12/12/1992 4 4.5 3.5 5.5 1.5 4.5
240461 Nguyễn Song Thanh Trúc 25/02/1991 4 5.5 3.5 4 7.5 2
240462 Phạm Quỳnh Trúc 23/06/1993 3 3.5 2.5 3.5 4.5 0
240463 Phạm Vũ Thạch Trúc 25/03/1990 6.5 4.5 V 4 V V
240464 Trần Tấn Trúc 23/10/1990 5.5 5 4.5 5 4.5 3.5
240465 Huỳnh Hữu Tuấn 30/04/1987 4.5 3 3.5 4 1.5 4.5
240466 Mai Ngọc Tuấn 08/08/1990 4 5 4.5 5 V V
240467 Nguyễn Hoài Tuấn 14/09/1993 3.5 3.5 3 3.5 5 3.5
240468 Phạm Ngọc Anh Tuấn 10/05/1992 V V V V V V
240469 Võ Hoàng Tuấn 20/10/1992 6 4 7.5 5 5.5 2.5
240470 Đoàn Thành Tuệ 25/01/1992 2 2.5 2 3.5 1.5 1
240471 Hồ Thị Bích Tuyền 12/11/1992 5 4.5 6.5 5.5 5 2.5
240472 Huỳnh Lưu Mộng Tuyền 10/02/1992 3.5 3 3.5 4.5 3.5 2.5
240473 Huỳnh Thị Thanh Tuyền 06/09/1993 6 5 4.5 4 1 7
240474 Lê Mộng Tuyền 18/01/1993 6 4.5 5 3.5 1.5 2
240475 Lê Thanh Tuyền 22/11/1989 6.5 7 5.5 7 9 3.5
240476 Nguyễn Ngọc Băng Tuyền 10/04/1992 6 3.5 4 4.5 6 2.5
240477 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 02/07/1993 5 2.5 2.5 5.5 2.5 1
240478 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 01/11/1993 2.5 4 5 4.5 4 1
240479 Phan Nguyệt Minh Tuyền 06/01/1992 5.5 3 3.5 3.5 4 1
240480 Trần Thị Bích Tuyền 25/11/1988 2 3.5 3 4 V V
240481 Nguyễn Thị Bạch Tuyết 12/10/1959 6.5 2 6 5 0.5 3.5
240482 Lương Anh Tùng 29/03/1989 4 3 5.5 5.5 1.5 3.5
240483 Lý Thanh Tùng 07/03/1988 4 3.5 5 4 5 4
240484 Phan Thanh Tùng 05/05/1991 5 V 3 4 3 2.5
240485 Trần Thanh Tùng 11/02/1991 5.5 6 5.5 5 7 8
240486 Trần Ngọc Cẩm Tú 29/07/1992 6.5 5 7.5 2.5 7 6
240487 Phùng Gia Tường 30/12/1988 7.5 9 7 9 10 9.5
240488 Trần Như Tỷ 13/11/1990 5.5 3 1.5 4 1 0
240489 Nguyễn Trần Khánh Uyên 19/11/1991 5 6 5 4.5 2 6.5
240490 Trần Đoàn Thảo Uyên 19/01/1992 4 3.5 6 4.5 5 V
240491 Đỗ Thị Hồng Vân 20/05/1993 4 2 4 5 6.5 1
240492 Huỳnh Mỹ Vân 22/05/1987 5.5 6.5 6.5 7 6.5 4.5
240493 Nguyễn Thị Kim Vân 03/02/1990 6.5 5.5 5 5.5 4.5 5.5
240494 Nguyễn Thị Thu Vân 09/10/1992 5.5 5.5 5.5 4.5 3.5 5
240495 Phạm Thanh Vân 02/05/1991 6.5 4 8 4 5.5 8.5
240496 Vũ Thị Vẻ 17/10/1990 7.5 7.5 8 7.5 9.5 9.5
240497 Nguyễn Văn Vẹn 02/04/1991 3.5 3.5 4 3.5 0.5 1.5
240498 Nguyễn Khắc Viên 08/11/1989 4 5 4 4 4.5 3.5
240499 Phạm Văn Viên 11/06/1992 4.5 5.5 6 4.5 7 5.5
240500 Lê Trí Đại Việt 30/11/1990 2.5 3 4 3.5 2.5 3.5
240501 Lê Văn Việt 18/02/1989 2.5 4 4.5 2.5 4 V
240502 Đặng Ngọc Vinh 25/01/1991 7 4 3.5 6 5.5 7
240503 Trần Quang Vinh 09/05/1993 4 4 4 3 2.5 0
240504 Vi Lê Quang Vinh 04/12/1992 4.5 3 4 3.5 5.5 6
240505 Lê Thanh Võ 01/01/1991 2 2.5 4 2.5 1.5 2.5
240506 Huỳnh Tô Hoài Vũ 18/08/1987 3 4.5 3.5 4.5 3 1.5
240507 Ngô Khánh Hoàng Vũ 11/02/1992 3 4 6.5 6 6.5 2.5
240508 Nguyễn Hồ Vũ 13/01/1992 6.5 8 6 6 9.5 3.5
240509 Nguyễn Lê Anh Vũ 07/09/1989 2.5 3 5.5 5 3.5 6
240510 Võ Nguyên Vũ 31/12/1987 3 3.5 4.5 3 4 6
240511 Nguyễn Văn Vương 16/05/1986 4.5 4.5 4.5 4 2 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
240512 Nguyễn Xuân Vương 25/12/1990 4 2 6 4 8.5 6
240513 Ngũ Bảo Vy 29/10/1992 6.5 5 6 6 5 4.5
240514 Võ Phạm Thanh Vy 15/10/1992 5 4 4 4.5 6 1.5
240515 Ngô Thoại Vỹ 23/06/1993 2 3.5 5.5 5 V V
240516 Đỗ Ngọc Xuân 10/01/1990 6 4 5 5.5 4 1
240517 Lý Hoài Xuân 15/01/1992 4.5 5 5.5 6 4.5 4.5
240518 Nguyễn Thị Hồng Xuân 09/09/1992 6 4.5 6.5 5.5 5 5
240519 Nguyễn Phước Xuyên 09/05/1986 3.5 5.5 5 3.5 0.5 3
240520 Nguyễn Thị Trúc Xuyên 15/08/1992 5 6 8.5 6 6.5 3.5
240521 Phạm Thị Vũ Xuyên 19/02/1985 6.5 8 9 6.5 9.5 9.5
240522 Phạm Thị Kim Xuyến 05/10/1982 5 4 6.5 6 5 5
240523 Lê Thị Hoàng Yên 30/06/1990 4.5 4 5.5 4.5 4 3
240524 Lê Ngọc Yến 08/01/1992 6 4 6 6 2 5
240525 Lê Thị Ngọc Yến 1991 V V V V V V
250001 Dương Thị Kim An 02/12/1992 6.5 5 7 6.5 8.5 5.5
250002 Lê Thị Thúy An 08/04/1986 4 V 4.5 6.5 5.5 5.5
250003 Nguyễn Hoàng An 22/06/1993 6.5 5.5 6.5 7.5 8.5 8
250004 Phan Nguyễn Khang An 05/03/1990 6 V 6.5 6.5 V 8
250005 Triệu Tuệ An 23/12/1993 5.5 4.5 3 6 3 5.5
250006 Atthaworn Bassala Liễu Anh 12/12/1993 7 4 3.5 6.5 7.5 5.5
250007 Bạch Lệ Anh 06/04/1991 2.5 3.5 3.5 4 V 7.5
250008 Dương Tuyết Anh 21/10/1993 4.5 4.5 6.5 6.5 6.5 7.5
250009 Đoàn Vũ Tuấn Anh 04/11/1992 6 5 4.5 4.5 6.5 7.5
250010 Lê Duy Anh 12/10/1993 4.5 4.5 5 3 6.5 6
250011 Lê Lan Anh 10/12/1992 4 3.5 4 3.5 6.5 7.5
250012 Lưu Thị Kim Anh 11/12/1986 7 8 9.5 9 7 8
250013 Lữ Hoàng Anh 10/12/1992 5.5 4.5 8 4 6.5 7
250014 Nguyễn Ngọc Phượng Anh 22/12/1990 4.5 5.5 6 4.5 6 6.5
250015 Nguyễn Trương Tuấn Anh 20/09/1988 5.5 4.5 5 4 5 7.5
250016 Trần Hoàng Kim Anh 24/03/1992 4.5 4 3.5 4 7.5 5.5
250017 Trần Thị Nhật Anh 31/05/1993 7 7 7.5 6.5 8.5 7
250018 Võ Ngọc Đang Anh 08/01/1989 5.5 V 7.5 5 5 6.5
250019 Võ Thị Kim Anh 22/04/1992 5 3 3.5 4 5 8
250020 Vũ Trần Thục Anh 06/11/1991 5.5 2.5 3.5 6 5 5.5
250021 Nguyễn Thị ái 27/04/1985 V V V V V V
250022 Nguyễn Thị Xuân ái 21/06/1992 7 6.5 7.5 7 9 8
250023 Phan Quốc ái /10/1986 5 4.5 6 4.5 4.5 8
250024 Hồ Thị Lê ánh 14/08/1992 6.5 4.5 5.5 7 8.5 7.5
250025 Nguyễn Thị Ngọc ánh 16/11/1989 6 10 7.5 8 9.5 9.5
250026 Vũ Thị Ngọc ánh 21/05/1988 4.5 4 5 4.5 8 9
250027 Bùi Duy Thiên Ân 08/06/1993 5.5 2.5 6 5 7 7
250028 Đỗ Trọng Ân 04/01/1991 3.5 5 6.5 4 5.5 7.5
250029 Trần Mỹ Ân 29/09/1993 6.5 8.5 7 7 9.5 8.5
250030 Phạm Tấn Âu 09/04/1991 2 2.5 4.5 4.5 6 8
250031 Huỳnh Thị Bé Ba 24/01/1984 3.5 3 2 3.5 2.5 6.5
250032 Trần Hưng Bang 22/08/1991 6.5 8 7 5.5 6.5 6
250033 Đào Thế Bảo 26/08/1992 6 9 6.5 5 9.5 9
250034 Đoàn Ngọc Bảo 24/11/1993 6.5 8 7 7 9.5 9
250035 Nguyễn Đình Bảo 18/12/1993 6.5 7 7.5 7 9.5 9
250036 Nguyễn Quốc Bảo 14/05/1993 5 3.5 4.5 4.5 6.5 6.5
250037 Trần Quang Bảo 29/10/1993 5.5 6.5 5 6.5 10 8.5
250038 Trịnh Thế Bảo 04/07/1993 4 5 6 4 3.5 5
250039 Lê Kim Bạch 27/08/1985 3 V 5 6 4.5 8
250040 Đinh Quốc Bằng 15/09/1986 5 4.5 4 6 3.5 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250041 Tôn Thất Kim Bằng 30/08/1986 4.5 6 6.5 7 8.5 7.5
250042 Dương Quốc Bình 1989 5 3.5 5.5 3 8 9
250043 Đậu Quốc Bình 01/06/1987 5 6.5 8 5.5 7 7.5
250044 Lý Thục Bình 22/10/1989 4.5 6 6.5 6.5 6.5 7
250045 Nguyễn Dương Bình 17/10/1990 V 4.5 6.5 5.5 6 7
250046 Nguyễn Mai Bình 22/08/1982 3 3 3.5 5.5 V 9.5
250047 Trần Tuyết Bình 21/06/1993 3 4 3 5.5 9 7.5
250048 Lê Thị Ngọc Bích 22/11/1989 3.5 4 6 5.5 7.5 7
250049 Lê Thị Ngọc Bích 11/09/1986 3.5 V 4.5 3.5 1.5 6
250050 Nguyễn Đăng Ngọc Bích 23/04/1993 6.5 5.5 6.5 5.5 5 2.5
250051 Nguyễn Hoàng Bích 04/08/1993 4.5 2.5 5.5 4.5 4.5 7
250052 Nguyễn Thị Bích 18/10/1988 4.5 2 4 5 2 7
250053 Quách Ngọc Bích 17/12/1993 3 2.5 2.5 4 0 5.5
250054 Nguyễn Thị Bol 01/12/1988 1 2 2 4 2 2
250055 Hoắc Lữ Chí Bôn 06/04/1993 5.5 5.5 5 5.5 9.5 6
250056 La Bội Bội 13/07/1992 3.5 2 4.5 4 3.5 6.5
250057 Lâm Chấn Bửu 20/10/1985 6.5 8.5 6.5 8.5 9.5 8
250058 Mã Bửu Chanh 26/09/1993 3 4 6.5 4.5 4 7
250059 Thông Minh Chạy 20/12/1991 3.5 2 5.5 4.5 0.5 6.5
250060 Dương Trần Khánh Chân 12/10/1993 7 8 7.5 7.5 7.5 7
250061 Huỳnh Khánh Châu 23/03/1990 2.5 4 3.5 5.5 3 6
250062 Huỳnh Ngọc Châu 19/11/1993 5.5 4.5 5.5 3.5 5 5.5
250063 Huỳnh Thị Ngọc Châu 02/09/1989 5 4.5 6.5 6 4.5 5
250064 Mai Thị Châu 03/10/1982 5 6 V 4.5 3 V
250065 Ngô Bích Châu 19/01/1986 5 3 6 6.5 3 3.5
250066 Nguyễn Bội Châu 01/01/1993 7 9.5 9 9.5 10 6.5
250067 Nguyễn Ngọc Châu 26/12/1992 6 4.5 5.5 3 6.5 5
250068 Nguyễn Thị Ngọc Châu 23/09/1993 3.5 3.5 5.5 4 4 5
250069 Nguyễn Võ Thanh Châu 28/06/1992 3 3.5 4 3.5 5.5 4
250070 Vương Ngọc Châu 28/07/1993 2.5 4.5 5 5.5 7.5 7
250071 Đàm Thị Mỹ Chi 04/10/1984 3 5.5 V 6.5 V 5.5
250072 Lê Huỳnh Bích Chi 08/09/1986 V V V V V V
250073 Vương Phối Chi 28/09/1993 2 3.5 4.5 5 4.5 6.5
250074 Lài Y Chìu 29/08/1990 4.5 6 7 4.5 3 6.5
250075 Dung Đạt Chí 02/10/1993 3 6 7 4.5 5.5 6.5
250076 Lê Thị Chí 10/04/1988 6 7.5 7.5 4.5 5 5
250077 Mai Trần Chí 08/06/1991 2 2 5 4 2.5 5
250078 Nguyễn Văn Bé Chính 30/04/1988 3.5 5 3.5 3.5 1.5 6
250079 Trần Bảo Chung 20/12/1993 4.5 4 4 3.5 3 7
250080 Lý Hùng Chương 26/07/1991 5 3.5 7 6 1.5 7
250081 Vũ Huy Chương 27/09/1993 6 7.5 6 6 7.5 5.5
250082 Vũ Văn Chương 22/12/1992 3.5 2 6 5 3.5 3.5
250083 Sỳ Cọc Cóng 09/04/1991 4.5 4.5 6 5.5 6 5
250084 Trần Thành Công 12/06/1991 3 4 3.5 4.5 3 6.5
250085 Nguyễn Thị Cúc 20/10/1991 6.5 7 5 5 5 7
250086 Dương Thị Kim Cương 25/07/1990 4.5 4.5 6.5 4.5 6 9
250087 Đặng Cẩm Cường 05/01/1988 8 5.5 7.5 7.5 8 5.5
250088 Đặng Tiểu Cường 06/11/1992 3 4 7 5.5 2 6.5
250089 Đậu Bá Cường 02/02/1991 2 7.5 6 7 7.5 8.5
250090 Nguyễn Thanh Cường 23/06/1987 6 V V 5.5 4.5 V
250091 Đinh Công Danh 24/01/1993 3.5 4.5 5 4 6 5.5
250092 Huỳnh Tú Danh 20/11/1988 4 4 6 5 3 7
250093 Hồ Thị Hiền Dân 24/04/1993 6 4 5 5 8.5 7.5
250094 Hàng Seo Dèng 02/03/1990 6 2 5.5 4 2 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250095 Phạm Bé Di 16/03/1991 5.5 3 7 4 3 5
250096 Hồ Thị Hồng Diễm 19/07/1993 5 5 6.5 7 9 7.5
250097 Ngô Thị Ngọc Diễm 24/11/1993 5 5.5 5.5 4.5 3.5 6
250098 Nguyễn Hoàng Phúc Diễm 20/07/1992 5 6.5 6.5 7 6.5 7.5
250099 Nguyễn Thị Diễm 24/11/1985 6 7 6 4.5 V V
250100 Nguyễn Thị Diễm 29/04/1992 7.5 9 7.5 7.5 8.5 6.5
250101 Nguyễn Thị Mộng Diễm 01/02/1979 6 9.5 8 4.5 7 7
250102 Vũ Thị Thùy Diễm 15/07/1992 5 7.5 8.5 8.5 8 6
250103 Huỳnh Xuân Diệu 31/08/1992 3 3.5 5.5 5.5 6 5.5
250104 Trần Thanh Diệu 10/11/1979 V V V V V V
250105 Trần Ngọc Dinh 22/07/1993 5 9 6 6 8 4
250106 Nguyễn Trần Tuấn Duệ 02/11/1992 2 7 4 4.5 5.5 5.5
250107 Lâm Thuý Dung 30/03/1992 5.5 6 4.5 6 5.5 6
250108 Nguyễn Hoàng Dung 10/09/1989 7 8 5.5 5.5 V 6.5
250109 Phạm Thị Lệ Dung 10/11/1993 7.5 8 6 8 6 5
250110 Tran Phoi Dung 14/06/1992 4 5.5 4.5 6.5 6.5 V
250111 Triệu Thị Cẩm Dung 25/03/1991 3 4 4.5 6 3 6
250112 Bùi Khương Duy 15/03/1992 5.5 7.5 6.5 7 7 7.5
250113 Bùi Phương Duy 24/10/1992 3 3.5 5.5 5.5 6 4.5
250114 Lê Thúy Duy 26/01/1992 3.5 5 6 6.5 7.5 5.5
250115 Trần Quang Duy 01/10/1992 6 6 6 6 7.5 8
250116 Trần Văn Duy 26/01/1993 6.5 7.5 6 5.5 9.5 8
250117 Vũ Phương Duy 03/09/1993 6 6.5 7.5 5.5 9.5 6
250119 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 04/12/1993 6 4 5.5 7.5 7 8.5
250120 Bùi Anh Dũng 23/06/1991 2 5 5 7.5 8 6.5
250121 Cao Hoàng Dũng 14/01/1986 4 4 6 6.5 3.5 7.5
250122 Huỳnh Tiến Dũng 12/04/1988 4.5 3 5.5 3.5 2.5 5
250123 Lang Trí Dũng 18/10/1992 3.5 5.5 6.5 8 6 6.5
250124 Nguyễn Lê Dũng 18/08/1993 5 3.5 5 5 4.5 5.5
250125 Vương Chí Dũng 14/04/1991 3 6 6.5 7.5 7 7.5
250126 Đỗ Văn Dương 07/04/1992 2.5 2.5 3.5 4.5 7.5 6.5
250127 Trần Thị Thùy Dương 14/06/1992 4 6 8 5 6 6.5
250128 Triệu Thiện Dương 18/03/1987 4 4.5 4 5.5 2 5.5
250129 Nguyễn Thị Đà 30/03/1991 4 6.5 5.5 7.5 8 5.5
250130 Châu Huệ Đào 26/04/1993 5 3.5 5 4 5 5.5
250131 Nguyễn Thị Đào 07/03/1993 6 7.5 6 7 8 7.5
250132 Trần Thị Kim Đào 11/08/1993 5.5 5.5 5.5 5 5.5 6.5
250133 Bùi Quốc Đại 28/11/1993 5.5 4 5.5 5 7 4.5
250134 Nguyễn Trần Đại 01/04/1987 2.5 3.5 4 4.5 7.5 6.5
250135 Quách Tuấn Đại 21/01/1987 5.5 6 5.5 5 7 8.5
250136 Bùi Hoàng Đạt 02/04/1983 3.5 3.5 6.5 4.5 3 6
250137 Cao Minh Đạt 16/05/1990 4 4.5 6 7 7.5 5
250138 Lê Quang Đạt 12/04/1986 5.5 3 6.5 5 2.5 4
250139 Lê Quốc Đạt 27/10/1992 6.5 6 7.5 8.5 7 8
250140 Nguyễn Bá Đạt 02/03/1991 3.5 6 5.5 5.5 6 6
250141 Nguyễn Minh Đạt 24/01/1993 5.5 6 5 5.5 6.5 7
250142 Võ Hoàng Đạt 13/07/1991 4.5 5.5 5.5 4 3 4.5
250143 Võ Tiến Đạt 24/03/1986 3.5 2.5 3 5.5 4 6.5
250144 Phạm Hải Đăng 18/10/1992 5.5 3.5 4 5 5 7.5
250145 Tăng Thục Điền 22/03/1985 4.5 6.5 6 5.5 8 7.5
250146 Nguyễn Thị Điểm 20/04/1984 V 6.5 4 5.5 4.5 5
250147 Đàm Thục Đình 05/10/1993 6 5.5 7.5 7 8.5 7.5
250148 Nguyễn Thị Đình Đình 25/08/1993 6.5 8.5 7.5 6.5 9.5 4.5
250149 Tăng Yến Đình 14/02/1992 4 3.5 4 5 7.5 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250150 Nguyễn Tấn Định 18/02/1992 5 3.5 6.5 5.5 5.5 5
250151 Đinh Trần Tấn Đức 20/05/1993 5 9 6.5 7 7 8
250152 Nguyễn Huỳnh Đức 10/11/1991 4.5 3.5 6 5 4 6
250153 Nguyễn Kế Đức 27/12/1989 4 4 3 7 6.5 4
250154 Nguyễn Minh Đức 20/11/1993 3.5 7 6.5 5 7.5 4
250155 Nguyễn Văn Đức 07/02/1992 1.5 5 5 4.5 6.5 3.5
250156 Nguyễn Thị Kiều Em 10/05/1989 4.5 4 5 5 4.5 5.5
250157 Cao Thị Hồng Gấm 24/02/1991 5 3 5.5 6.5 6 5
250158 Bạch Tùng Giang 22/06/1993 5.5 3 5.5 4 4 3
250159 Huỳnh Chí Giang 03/03/1992 1.5 3.5 5 4 4.5 5
250160 Nguyễn Thị Kiều Giang 07/11/1993 5.5 4.5 7 6.5 7 7.5
250161 Phan Thanh Trúc Giang 10/10/1992 2.5 2 6 4.5 2.5 2
250162 Trương Hoàng Giang 06/10/1984 2.5 4 4 4.5 2 4
250163 Hồ Thị Thạch Giàu 12/05/1993 5.5 6 7 4.5 9 6
250164 Phạm Thị Ngọc Giàu 12/08/1991 3.5 2.5 3.5 4.5 2 4
250165 Trần Thanh Giàu 09/02/1992 4.5 4.5 5 6.5 6 7
250166 Hồ Thị Kim Giác 16/03/1972 2.5 V 3 3.5 4 3.5
250167 Hứa Mỹ Hà 03/11/1987 7 6.5 7.5 4.5 8 6
250168 Kiều Thị Hà 21/01/1993 4 3.5 3.5 5.5 3.5 7.5
250169 Lai Bích Hà 05/06/1992 3.5 3 4.5 3 4.5 1
250170 Ngô Thị Thu Ngân Hà 10/07/1990 V V V V V V
250171 Phan Thị Ngọc Hà 1986 3 4.5 5.5 4.5 4.5 3
250172 Phạm Thị Thu Hà 14/07/1993 5.5 6 5 9 7.5 6
250173 Trần Thị Thu Hà 17/01/1983 5.5 3 4.5 3.5 5 5
250174 Trương Ngọc Hà 16/09/1979 4.5 3 3 4 3.5 0
250175 Võ Thanh Hà 23/11/1991 5.5 3.5 7 4.5 5 4.5
250176 Nin Tiến Hào 27/10/1993 5 6 7.5 5 4.5 7.5
250177 Tăng Vĩnh Hào 14/10/1991 5 6.5 6.5 3.5 9.5 3.5
250178 Đào Phi Hải 15/10/1993 6 5.5 6.5 5.5 6.5 3.5
250179 Lê Long Hải 13/04/1992 4 3 6 5 6.5 2.5
250180 Lý Trấn Hải 19/10/1990 6 9 9.5 9.5 10 7.5
250181 Nguyễn Sơn Ngọc Hải 26/04/1993 5.5 5.5 6 4.5 5.5 5
250182 Phan Trọng Hải 08/03/1992 5 5.5 5.5 5 7 4.5
250183 Phạm Hoàng Hải 03/01/1987 3.5 6 4 3.5 4.5 3.5
250184 Tạ Quang Hải 16/10/1993 5 5.5 6.5 6 7.5 5
250185 Trần Minh Hải 25/04/1982 4 3 4 5 4 3
250186 Trương Thanh Hải 08/07/1984 V V 7 6.5 5 8
250187 Vũ Hoàng Hải 12/01/1993 6 5 6 5 6 3
250188 Huỳnh Như Hảo 09/02/1993 6 9.5 7.5 8.5 10 5.5
250189 Hồ Thị Mỹ Hạnh 10/03/1983 5.5 4 7 6 7 2.5
250190 Huỳnh Thị Bích Hạnh 26/08/1993 6 9.5 6 7 9.5 2
250191 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 21/02/1992 5.5 4.5 7 7 V 3.5
250192 Châu Thị Thúy Hằng 15/12/1979 4.5 3 V 5 5 7
250193 Nguyễn Thị Lệ Hằng 02/12/1970 5 2.5 3.5 4.5 3.5 6.5
250194 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 24/09/1993 2 4.5 4 5 5 7
250195 Nguyễn Thị Như Hằng 06/05/1993 6 5 6.5 5.5 4.5 9
250196 Nguyễn Thị Thanh Hằng 28/08/1992 2 3.5 5 5.5 6 6
250197 Phạm Thị Thúy Hằng 30/07/1992 2 V V 5 V 5
250198 Thái Thanh Hằng 14/02/1992 5.5 3.5 5 3.5 6.5 7.5
250199 Nguyễn Quách Hoàng Hân 15/08/1993 6 3 7.5 6 7.5 6.5
250200 Trần Thị Ngọc Hân 06/08/1992 6 6 7 4 4 7
250201 Trần Thị Thảo Hân 1986 7 3 6.5 3 2.5 5.5
250202 Dương Trường Hận 25/09/1990 4.5 6.5 4.5 6.5 V 6
250203 Trần Thị Phi Hận 11/01/1992 5 5.5 5 5 5.5 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250204 Đinh Thanh Hậu 24/06/1991 4 2.5 3.5 4 0.5 6
250205 Nguyễn Phúc Hậu 14/07/1993 6 4.5 8 6.5 5.5 8
250206 Nguyễn Trọng Hậu 20/04/1975 5.5 3.5 6.5 6 3.5 6
250207 Hồ Kim Hên 18/03/1992 5.5 3.5 V 5 1.5 6
250208 Nguyễn Bích Hiên 20/02/1984 5 4 2.5 4 1 6
250209 Bùi Thị Thu Hiền 06/08/1992 4 4 4.5 6.5 4 8
250210 Dương Thanh Hiền 15/04/1992 5 4.5 4.5 5 2 7.5
250211 Đinh Thị Hiền 01/01/1990 6 4.5 6.5 7 5 6.5
250212 Lê Thị Bé Hiền 07/02/1990 4 4.5 6.5 4.5 6 6
250213 Nguyễn Thị Hiền 26/09/1991 6 4.5 6 6 4.5 6.5
250214 Nguyễn Trọng Hiền 09/12/1993 3 3.5 4.5 4.5 5 4
250215 Nguyễn Văn Hiền 22/03/1993 4 5 3 4 2 5.5
250216 Phan Thị Hiền 15/01/1993 5.5 4 5.5 6 3.5 5
250217 Phạm Lê Thanh Hiền 08/11/1992 6 6.5 4.5 4.5 6 7.5
250218 Phạm Ngọc Diệu Hiền 16/07/1986 6.5 5.5 6.5 5.5 4 7
250219 Trần Minh Hiền 12/11/1992 6 6.5 8.5 7 5 9
250220 Trần Thị Thúy Hiền 15/03/1988 4.5 6 4.5 5.5 10 7
250221 Và Tú Hiền 28/05/1993 5 5.5 5 5 8 6
250222 Hà Đỗ Ngọc Hiếu 20/07/1989 5.5 3 6 5 2 7
250223 Lâm Chí Hiếu 22/10/1986 6 7 5 7.5 7 7
250224 Lượng Công Hiếu 08/05/1988 5 2.5 5.5 5.5 4 6.5
250225 Nguyễn Thái Hiếu 05/11/1990 7 7.5 6.5 5 7.5 6
250226 Tạ Hiếu 30/01/1988 6 7 9 6.5 9 7
250227 Trần Ngọc Hiếu 22/06/1991 6 5 5.5 4.5 1 7
250228 Trần Văn Hiếu 05/08/1991 1.5 3.5 4.5 5 4.5 7
250229 Phạm Phú Hiển 07/08/1990 3 2.5 2.5 4.5 V 4
250230 Hồ Thành Hiệp 07/09/1989 5 2.5 4 3.5 3 6
250231 Võ Đình Hiệp 28/12/1993 6 9.5 7.5 7 9 7
250232 Đặng Quốc Hiệu 16/03/1989 5 5 6 5 9 7
250233 Lâm Thanh Hoa 29/07/1993 4 3.5 5.5 4.5 6 5
250234 Lưu Tuyết Hoa 18/10/1992 6 4.5 7 4 6 7
250235 Lê Thị Thanh Hoà 28/09/1991 4.5 4 5.5 4 4.5 4
250236 Phan Thái Hoà 11/01/1979 V V V V V V
250237 Trần Thị Thu Hoài 09/09/1991 V V V 7 V 4.5
250238 Nguyễn Văn Hoàn 30/08/1986 3 V 4.5 4 V 6
250239 Lương Bội Hoàng 09/04/1991 5.5 5.5 6.5 5 8.5 7
250240 Lý Kim Hoàng 04/07/1991 3 V 3 3 V 5.5
250241 Nguyễn Lê Đức Hoàng 06/03/1993 6 4.5 5 5.5 6.5 6.5
250242 Nguyễn Ngọc Hoàng 20/01/1984 V V V V V V
250243 Nguyễn Thị Kim Hoàng 20/07/1987 5.5 3.5 6.5 5.5 5.5 6
250244 Phạm Văn Hoàng 19/06/1989 3 4 4.5 3.5 6 7.5
250245 Phạm Vũ Hoàng 03/10/1993 3.5 8 6 6.5 8.5 7.5
250246 Trần Diệu Hoàng 07/02/1990 2 1.5 4 4.5 2.5 6
250247 Đoàn Diệu Hòa 17/09/1993 4.5 6 6 4 7.5 4.5
250248 Đoàn Thị Thanh Hòa 20/04/1993 7 3.5 5.5 7 8.5 9
250249 Phùng Cẩm Hòa 30/09/1993 6.5 9 8.5 7 10 6
250250 Vũ Minh Họa 12/02/1990 6 7 7.5 6.5 7.5 7
250251 Lê Tấn Hồ 12/08/1989 7 6.5 8 3.5 7 6
250252 Hoàng Thị Kim Hồng 02/02/1993 6 4 6.5 6.5 3.5 6.5
250253 Lê Xuân Hồng 31/12/1992 2.5 3 5 6 0.5 2.5
250254 Mã Tuyết Hồng 29/10/1988 5 4 5.5 5.5 8.5 6.5
250255 Nguyễn Thị Kim Hồng 11/05/1992 5 8 6 6.5 7.5 5
250256 Nguyễn Thị Thanh Hồng 18/06/1982 2 4.5 2 3.5 6 8
250257 Nguyễn Thị Thu Hồng 03/11/1991 5 3 4 4 9 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250258 Hồ Thị Hồng Huế 08/10/1992 5 5 6 6.5 4.5 5.5
250259 Lê Trần Huế 1990 1.5 2.5 5.5 5 8 6.5
250260 Đào Thị Huệ 27/02/1990 6 3 4.5 5 4.5 6.5
250261 La Tịnh Huệ 1991 7 2.5 5.5 4 5 6.5
250262 Quán Quang Huệ 24/01/1993 5 6 7 6 8.5 7.5
250263 Trần Huệ 10/05/1991 4.5 4 4.5 4.5 V 6.5
250264 Bùi Đức Huy 25/10/1991 6.5 3 6.5 6 5 6
250265 Đỗ Vũ Tuấn Huy 15/06/1985 4 6.5 6.5 5.5 2.5 6
250266 Lâm Đức Huy 17/02/1991 1.5 3.5 1.5 2 3 4.5
250267 Lương Huy 22/05/1991 4.5 3.5 7 5 6.5 7
250268 Lý Diệu Huy 16/11/1992 5.5 6 6 5 9 6.5
250269 Nguyễn Quốc Huy 15/07/1993 6.5 6.5 5 6 6 6.5
250270 Trang Hoàng Huy 31/12/1983 V V V V V V
250271 Trần Minh Huy 03/11/1991 6.5 6.5 6 6 6.5 6.5
250272 Trần Tuấn Huy 02/05/1993 6 7 5 6.5 9 6
250273 Trương Đình Huy 06/02/1992 6 6 7 5 7 6
250274 Từ Bách Huy 28/08/1993 6 7 7 6.5 8.5 7
250275 Chung Thị Ngọc Huyền 25/03/1991 5.5 3.5 7 4.5 7.5 7.5
250276 Huỳnh Ngọc Huyền 14/07/1992 4 3.5 4 4 2 7
250277 Huỳnh Võ Ngọc Huyền 14/08/1993 6 5 5.5 4.5 5 5.5
250278 Tăng Tú Huyền 21/10/1992 3 5 4.5 4 6.5 6.5
250279 Nguyễn Tế Huynh 25/04/1992 4.5 5 7.5 7 5.5 6.5
250280 Trần Hoàng Huynh 25/06/1986 3 4 2.5 4 4.5 7.5
250281 Đoàn Gia Hùng 04/01/1969 2.5 3 2 4 0.5 1
250282 Huỳnh Thanh Hùng 11/05/1978 5 2.5 6 4 3 6.5
250283 Nguyễn Duy Hùng 05/02/1993 6.5 3.5 5.5 4.5 4.5 6
250284 Nguyễn Tiến Hùng 10/01/1987 5.5 4.5 7.5 5.5 6 7.5
250285 Tiêu Thạch Hùng 21/01/1979 2 2.5 3.5 3.5 0.5 5
250286 Trầm Kim Hùng 02/04/1993 3 5 4.5 4 3.5 5.5
250287 Từ Hùng 18/02/1990 1.5 5 4.5 5 5 7
250288 Nguyễn Hải Hưng 05/03/1992 3 4 4.5 3 3.5 7
250289 Nguyễn Lê Minh Hưng 14/05/1992 5 3 4 4.5 6.5 3
250290 Phan Ngọc Hưng 26/09/1991 5 7.5 8.5 5 8 5.5
250291 Quách Trung Hưng 15/10/1990 5.5 7.5 7.5 7 6 4.5
250292 Trần Mạnh Hưng 03/12/1993 7 4.5 4.5 6.5 6 4.5
250293 Trương Đào Hưng 30/07/1992 5 6 6 6.5 7.5 1
250294 Trương Quang Hưng 24/09/1993 5.5 6 6 5.5 6.5 4
250295 Hàn Tố Hương 27/08/1989 4 2.5 6 5.5 6.5 6.5
250296 Nguyễn Thị Mỹ Hương 1988 V V V V V V
250297 Nguyễn Thị Thu Hương 28/11/1989 3.5 4.5 3 6 5 2.5
250298 Tạ Thị Hương 02/05/1993 5.5 6.5 5.5 6 6.5 5
250299 Trần Xuân Hương 24/05/1989 4 3.5 4 3 V 1
250300 Nguyễn Cẩm Hường 28/05/1990 7 4.5 7.5 5 4.5 6.5
250301 Nguyễn Ngọc Hường 28/08/1979 4.5 V 4.5 4.5 5.5 5.5
250302 Lê Xuân Hưởng 10/06/1990 V V V V V V
250303 Danh Sơn Công Hữu 19/10/1991 5.5 6.5 5.5 4.5 6.5 8
250304 Nguyễn Trọng Hữu 24/10/1986 V 4 V 5 0.5 V
250305 Nguyễn Quốc Kha 20/03/1993 5 9 6.5 6.5 9 4.5
250306 Diệp Nhưt Khai 20/10/1991 4 4.5 5.5 6 3 5
250307 Ngô Vĩnh Khang 25/05/1992 6 4.5 5.5 3.5 5 6.5
250308 Đặng Duy Khanh 22/07/1993 7 5 5.5 5.5 4 2
250309 Hồng Vũ Mai Khanh 29/03/1992 5 3.5 5 3.5 2.5 3
250310 Lê Châu Nhã Khanh 18/05/1993 6 3.5 6 6 5.5 5.5
250311 Nguyễn Hoàng Khanh 10/10/1991 3.5 4.5 7 5 7 2.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250312 Trần Tuấn Khanh 23/08/1992 5.5 5.5 6 6.5 4.5 6
250313 Đỗ Nguyễn Bảo Khánh 22/10/1993 6.5 7.5 8.5 7 6.5 7.5
250314 Mai Quốc Khánh 1989 5.5 V 5.5 6 V 3.5
250315 Nguyễn Duy Khánh 19/03/1992 3 4 7 4 6 6.5
250316 Nguyễn Thị Hồng Khánh 11/01/1991 V 4 V 5 V 3.5
250317 Chạc Hùng Khải 06/12/1993 6 7 6 7.5 8 8
250318 Tạ Ninh Khôi 01/01/1993 6 7 6 5.5 9.5 5.5
250319 Nguyễn Văn Khu 19/05/1985 5 3 5.5 4.5 1 6.5
250320 Huỳnh Đức Khương 20/08/1993 5.5 3.5 6 3.5 3.5 5
250321 Nguyễn Văn Khương 23/08/1992 4 3.5 7 4.5 4 7
250322 Trần Duy Khương 27/06/1983 5 6 7.5 7 6 7
250323 Đỗ Trung Kiên 01/12/1989 4.5 3.5 5 4.5 0.5 2
250324 Nguyễn Văn Kiên 04/06/1980 3 8 4.5 7 4 4
250325 Đinh Thị Kiều 10/02/1991 7 5.5 8 6 2 6
250326 Nguyễn Thị Phương Kiều 29/09/1988 V 4 5.5 3.5 1 5
250327 Phạm Bảo Kiều 03/02/1988 4.5 5 5.5 6.5 7 4
250328 Lâm Tiến Kim 07/02/1988 4 4 2.5 4 0.5 4
250329 Lê Thành Lai 19/04/1989 3.5 V 3.5 4 0.5 7
250330 Lê Thị ái Lan 15/04/1990 1.5 2.5 V V V V
250331 Lê Thị Mai Lan 09/08/1991 1.5 4.5 4 3 3 4.5
250332 Nguyễn Ngọc Lan 30/12/1993 6 5.5 8 6 5 6
250333 Trần Hoàng Lan 14/05/1993 5.5 10 7.5 8.5 9.5 8.5
250334 Võ Mộc Lan 01/11/1980 8 8.5 9 6 8 7
250335 Phan Thị Kim Lài 04/12/1992 6 V 8.5 6.5 V 6
250336 Nguyễn Hoàng Lâm 25/08/1993 3 5.5 4.5 5 5.5 7
250337 Tô Xuân Lập 14/05/1991 3.5 7.5 7 7.5 10 7.5
250338 Cao Thị Lê 25/11/1988 4.5 3.5 3 5.5 6.5 7.5
250339 Nguyễn Phạm Ngọc Lê 20/05/1988 6 3 4.5 2.5 V V
250340 Trần Kim Lê 30/08/1993 7 8 8 8.5 9.5 5.5
250341 Đào Thị Lệ 26/12/1987 5 6 6.5 6.5 6.5 8
250342 Nguyễn Thị Li Li 27/02/1988 4 4 5.5 3.5 6.5 7.5
250343 Trần Liberty 23/03/1991 6.5 4.5 7 7 8 9
250344 Châu Thanh Liêm 03/11/1989 4 4.5 4 4 3 4
250345 Huỳnh Văn Liêm 29/09/1993 5.5 8.5 5.5 7 9 7.5
250346 Lôi Ngọc Liên 01/06/1992 5 3.5 4.5 5 3 5.5
250347 Lương Giai Liên 15/04/1993 3.5 4 5.5 5.5 8.5 6.5
250348 Nguyễn Thị Hồng Liên 16/08/1993 4 4 5.5 4.5 3 7
250349 Nguyễn Thị Kim Liên 14/06/1987 V V V V V V
250350 Phạm Thị Kim Liên 27/12/1988 5.5 3.5 V 3 7.5 4
250351 Dương Thị Mỹ Linh 10/08/1990 5 4 4.5 5.5 5.5 6
250352 Hoàng Thị Mỹ Linh 05/12/1986 V 2 V V V V
250353 Lê Đoàn Tuấn Linh 18/06/1993 1 2.5 0.5 2.5 3.5 9
250354 Lê Thị ánh Linh 30/06/1993 6 9.5 6.5 7 8 6
250355 Nguyễn Phan Hoàng Linh 07/03/1993 4.5 9.5 6.5 7.5 9 3
250356 Nguyễn Văn Linh 24/06/1992 6 6.5 5.5 5.5 9.5 7
250357 Thái Mỹ Linh 20/04/1993 6.5 8 6.5 5 7.5 9
250358 Thái Thị Mỹ Linh 29/12/1993 6 6.5 4.5 6 8 6.5
250359 Thạch Mỹ Linh 02/09/1990 5 3.5 4 3.5 4.5 3
250360 Thôi Kim Linh 14/07/1987 V 2 2.5 3.5 2 7.5
250361 Trần Thị Huyền Linh 02/04/1989 2.5 3.5 2 3 0.5 6.5
250362 Vũ Mạnh Linh 19/10/1992 V 5.5 V 4 V 9.5
250363 Trần Quay Lìn 09/07/1993 5 6 5.5 5 3.5 3.5
250364 Nguyễn Tư Lịnh 05/07/1990 V V V V V V
250365 Nguyễn Thị Loan 30/12/1989 6 4.5 8 7 4.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250366 Nguyễn Thị Loan 04/03/1990 6.5 3.5 7 4 1.5 8
250367 Nguyễn Thị Kim Loan 29/07/1988 6 3 6.5 7 2.5 4.5
250368 Nguyễn Thị Tuyết Loan 25/08/1993 5.5 3.5 4.5 4 4.5 3
250369 Quách Hồng Loan 28/06/1990 3 3.5 2 4 2 4.5
250370 Trần Thị Loan 06/12/1990 6.5 6.5 6.5 7 8 3.5
250371 Trần Thị Thanh Loan 20/02/1987 4 2 3 4 1 6.5
250372 Trương Mỹ Loan 25/10/1991 5 4.5 8 6 3.5 3.5
250373 Bùi Hoàng Đức Long 27/11/1988 3.5 2 6 5 4 5
250374 Châu Quân Long 11/12/1989 6 6.5 7.5 5.5 6.5 5.5
250375 Huỳnh Thanh Long 02/11/1992 4 6.5 5 3 6.5 6
250376 Hỹ Trung Long 01/07/1990 4 3 3 3 1.5 4
250377 Lương Hoàng Long 30/12/1984 3 3.5 2.5 5 0.5 4
250378 Nguyễn Bạch Long 20/02/1993 6.5 7.5 7.5 8.5 8.5 6
250379 Nguyễn Ngọc Long 13/09/1982 3.5 7 7 6.5 8 8.5
250380 Phạm Văn Long 10/12/1993 4 2 4 4.5 0.5 2.5
250381 Sú Thế Long 23/02/1989 5 7 7 5.5 8.5 8
250382 Trần Tuấn Long 06/11/1991 3.5 2 4.5 4 5.5 6.5
250383 Vũ Nguyễn Hoàng Long 01/02/1993 6 6.5 6 5.5 7.5 8
250384 Nguyễn Hồ Hoàng Lộc 14/01/1993 5.5 5.5 7 6.5 9 7
250385 Trần Tấn Lộc 26/02/1992 4 4.5 6 4.5 6 5
250386 Võ Văn Lộc 18/03/1981 6.5 3 7.5 5.5 7.5 5.5
250387 Đặng Hoàng Lợi 11/06/1993 4 6 8 6 5.5 8.5
250388 Ngô Văn Lợi 28/08/1990 3 2.5 4 5.5 2 7.5
250389 Đào Bảo Luân 21/11/1993 5 4 4 4 4 5
250390 Huỳnh Đức Luân 23/07/1989 3 2.5 5.5 3.5 2 4.5
250391 Ngô Gia Luân 10/05/1992 4.5 4 7.5 6 6 8.5
250392 Phạm Minh Luân 12/03/1991 5.5 4 6 4.5 2 5.5
250393 Tăng Dũng Luân 11/04/1993 4.5 3.5 7 8 4.5 5
250394 Nguyễn Thị Luyện 07/09/1988 6 3.5 4.5 6 4.5 9
250395 Nguyễn Thị Lụm 1988 3.5 4 4 3.5 3.5 6
250396 Bùi Thanh Lương 08/01/1990 3 4 5.5 3.5 3 7
250397 Kiều Thiên Lý 21/02/1993 7.5 4.5 7 6.5 6 3.5
250398 Võ Thị Thiên Lý 07/08/1993 5 6 6 5.5 7.5 8.5
250399 Bùi Thái Ngọc Mai 19/08/1991 5 5 6.5 7 5 4
250400 Cao Thị Mai 06/10/1992 5.5 3.5 5.5 5.5 5 7
250401 Lưu Xuân Mai 12/08/1993 3.5 3 4.5 5.5 3.5 3
250402 Nguyễn Thị Ngọc Mai 24/06/1992 5 3.5 6.5 5.5 6.5 4.5
250403 Tạ Ngọc Mai 22/05/1992 3 3.5 3.5 3.5 0.5 2
250404 Tất Quế Mai 11/08/1993 3 3 5.5 5.5 3.5 8.5
250405 Trần Thị Ngọc Mai 09/01/1991 6.5 3 5.5 6.5 4.5 3
250406 Nguyễn Thị Mỹ Màng 09/10/1986 V V V V V V
250407 Châu Anh Mẫn 02/10/1992 4 2 5.5 3.5 1 2
250408 Đặng Văn Mẫn 03/10/1992 5 6.5 7.5 5.5 4 9
250409 Nguyễn Thị Kiều Mi 24/08/1992 4.5 3 5.5 4 4.5 3.5
250410 Bùi Văn Minh 02/01/1993 2.5 3 4.5 3.5 2 4
250411 Diệp Ngọc Vũ Minh 22/06/1988 V V V V V V
250412 Dương Gia Minh 11/06/1993 5.5 5 6 4.5 6.5 4
250413 Đào Bá Minh 07/02/1993 6.5 6 7.5 6.5 9.5 4
250414 Đỗ Hoàng Minh 17/10/1993 6.5 3 7 5 4 4.5
250415 Nguyễn Đức Minh 29/01/1993 4.5 4.5 5 4.5 2.5 4
250416 Ngũ Thuận Minh 01/03/1992 3 4.5 4.5 5 3 4.5
250417 Phan Ngọc Minh 15/04/1987 6.5 7.5 6 4.5 6.5 4.5
250418 Phạm Thị Minh 15/09/1986 4 6 7 7 7.5 6
250419 Phùng Huệ Minh 21/03/1991 6 3 7.5 5.5 6.5 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250420 Quách Thùy Minh 26/04/1991 6 3 4.5 5 2.5 5
250421 Trần Châu Minh 17/01/1992 3.5 3 3.5 3.5 2 4
250422 Trần Lệ Minh 15/03/1992 4 2.5 4.5 3.5 1 4.5
250423 Trần Oai Minh 05/12/1991 7 7 8.5 7 9.5 6.5
250424 Bùi Thị Mị 1992 7 2 4.5 4.5 3.5 2.5
250425 Nguyễn Châu Hải My 24/09/1991 5 3 5.5 6 2 2.5
250426 Nguyễn Thụy Trà My 23/06/1992 2 2 2 4 3.5 0
250427 Chung Trần Khánh Mỹ 12/09/1991 5.5 7 7 6.5 7 4
250428 Liên Phụng Mỹ 20/04/1990 4 3 5.5 2 2.5 7.5
250429 Lương Ngọc Mỹ 16/08/1992 5.5 4 5 5 3 5.5
250430 Trần Kim Mỹ 30/08/1993 6.5 7.5 7 9 10 5
250431 Nguyễn Thị Thùy Na 17/05/1985 4.5 3.5 4.5 4 2 2.5
250432 Cao Bảo Nam 08/10/1984 2 4 4.5 3 3.5 4
250433 La Hoài Nam 04/10/1990 3 4 3.5 3 1.5 4.5
250434 Nguyễn Hoài Nam 1991 4 4.5 6 4.5 3.5 3.5
250435 Nguyễn Hồng Nam 10/10/1989 4 3.5 4 5.5 3.5 1.5
250436 Nguyễn Quý Hưng Nam 30/07/1993 6.5 5 5 4 4.5 2.5
250437 Dương Hồng Nga 11/06/1989 5 2 3 4 3 5
250438 Đỗ Thị Nga 22/03/1988 5 4.5 3.5 4.5 2.5 4.5
250439 Kim Thị Hồng Nga 21/07/1993 4 4 4.5 4.5 2.5 4.5
250440 Trương Thu Nga 19/11/1987 5 3 4 5.5 4 2.5
250441 Huỳnh Kim Ngân 28/11/1992 4.5 3.5 4.5 6 V 5
250442 Huỳnh Kim Ngân 04/09/1989 6 V 3.5 4.5 V 5
250443 Hứa Hải Ngân 10/09/1993 6 6 5.5 7 4.5 4.5
250444 Lý Thị Cẩm Ngân 27/06/1993 4.5 3 2.5 4.5 1 1
250445 Nguyễn Thị Bé Ngân 23/10/1992 V V 4.5 V V V
250446 Nguyễn Thị Huỳnh Ngân 12/02/1990 4.5 3 4.5 5.5 1.5 4
250447 Nguyễn Thị Kim Ngân 03/04/1993 6.5 4.5 4 4 4 6
250448 Phạm Ngọc Bảo Ngân 18/11/1985 6 3 5 4.5 3 1.5
250449 Trà Thị Kim Ngân 21/06/1993 7 6 7 7.5 7 5.5
250450 Trương Thị Mỹ Ngân 18/10/1993 6.5 7 5 5.5 4 3.5
250451 Phương Đằng Nghệ 17/03/1991 4.5 6.5 6 5.5 6.5 5
250452 Lương Huệ Nghi 09/07/1989 3 3.5 4 6 2.5 4.5
250453 Trần Tuệ Nghi 25/09/1993 4 3 3.5 4.5 7.5 3.5
250454 Châu Văn Nghiệm 1990 4 8 7 5 8.5 5
250455 Hong Nghĩa 21/05/1993 3.5 2.5 4.5 5.5 4.5 5
250456 Kiều Trọng Nghĩa 06/01/1988 5 3.5 4.5 5 2.5 3.5
250457 Lê Trọng Nghĩa 05/02/1992 2.5 2.5 5 6 4.5 5
250458 Nguyễn Hoàng Trung Nghĩa 10/01/1993 6 6 5.5 6 6 7.5
250459 Nguyễn Ngọc Nghĩa 07/06/1972 2 5.5 1 6 2 5.5
250460 Nguyễn Văn Nghĩa 17/11/1991 3 3 5 5 3.5 5.5
250461 Phan Minh Nghĩa 08/08/1986 7 9 8 9 6.5 6.5
250462 Trần Đại Nghĩa 26/12/1984 2 6.5 5.5 5.5 9.5 4.5
250463 Đặng Bảo Ngọc 16/04/1993 7 3 4.5 6.5 7.5 5.5
250464 Huỳnh Lê Hồng Ngọc 14/05/1993 6.5 5 7 7.5 6.5 9
250465 Lâm Mỹ Ngọc 17/12/1993 7 7.5 6 7.5 9 7
250466 Nguyễn Thái Ngọc 06/10/1993 4.5 5 6.5 6.5 8.5 6
250467 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 02/09/1990 6.5 4.5 6.5 6.5 4 7
250468 Trần Bích Ngọc 01/11/1990 7 5 6 7.5 1.5 5.5
250469 Trần Hữu Ngọc 10/09/1991 5.5 3 5 4.5 3 3.5
250470 Trần Thị Hồng Ngọc 14/04/1990 V V 8.5 6 5 8
250471 Dương Trọng Nguyên 17/07/1987 4.5 5 6 7 2.5 7
250472 Đặng Thị Linh Nguyên 22/04/1992 4 4 4.5 6 6 6.5
250473 Hà Thị Cẩm Nguyên 20/10/1984 4.5 3.5 5.5 5.5 5.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250474 Huỳnh Tuấn Nguyên 09/07/1989 6.5 7.5 7.5 7.5 9 7.5
250475 Lê Thị Thảo Nguyên 02/07/1993 5.5 10 6.5 9 9.5 7.5
250476 Ngô Anh Nguyên 26/09/1991 6 5 7.5 6 9 5
250477 Nguyễn Hồng Nguyên 19/03/1992 5.5 6 6.5 6 4 4
250478 Nguyễn Văn Nguyên 09/09/1993 7 9.5 7.5 7 8.5 8
250479 Trần Nguyễn Khánh Nguyên 01/07/1993 6.5 8.5 8 9 9 8.5
250480 Trần Thị Trọng Nguyên 01/11/1990 7.5 9.5 7 5.5 10 6.5
250481 Võ Thành Nguyên 12/08/1993 6 9.5 7.5 8.5 9.5 8.5
250482 Võ Thị Kim Nguyên 22/04/1991 2 4 2.5 5 V V
250483 Nguyễn Thị Nguyệt 14/07/1988 V 3.5 6 4.5 V 8.5
250484 Đặng Văn Nhàn 20/10/1987 7 6.5 6.5 6.5 8 6
250485 Trần Ngọc Nhâm 22/07/1992 6 4.5 4.5 4.5 4 2.5
250486 Bùi Quan Anh Nhân 29/05/1993 2 3.5 3.5 5 7.5 6.5
250487 Kiều Đăng Nhân 19/11/1992 6 8 7 5.5 7 2
250488 La Vĩ Nhân 12/06/1993 5 3 5 4 3.5 4
250489 Nguyễn Phi Nhân 26/01/1993 6 3.5 4.5 4 4.5 5
250490 Nguyễn Quang Nhân 03/08/1993 6.5 5.5 5.5 5 4.5 2
250491 Võ Từ Nhân 12/09/1993 5 6.5 6 6 7 4.5
250492 Đoàn Minh Nhật 19/02/1993 7 10 7 8.5 9 8.5
250493 Nguyễn Hoàng Minh Nhật 17/03/1993 6.5 4.5 5 4.5 7.5 3
250494 Nguyễn Thị Hồng Nhật 06/04/1993 5 4 7 6 9 8.5
250495 Vũ Minh Nhật 26/01/1993 4.5 7.5 7 6.5 9.5 8
250496 Cao Hồng Yến Nhi 04/05/1990 3.5 2.5 4 6.5 2 5.5
250497 Huỳnh Thị Phương Nhi 10/08/1993 5.5 3 4.5 4 0.5 5.5
250498 Huỳnh Văn Nhi 1992 5 3 5 4.5 1.5 1.5
250499 Lê Hoàng Yến Nhi 21/10/1993 6.5 4.5 4 4.5 7 2
250500 Lê Hồng Tú Nhi 15/06/1993 6.5 5 9 6 8.5 6
250501 Loác Mẫn Nhi 18/07/1992 6.5 5 7.5 6 6 7
250502 Lý Hảo Nhi 01/11/1991 4.5 3.5 3 3 1.5 V
250503 Nguyễn Thị Thảo Nhi 14/06/1991 1.5 4 3 3 3.5 5
250504 Tăng Bội Nhi 24/05/1992 3 4 3 4 4 3.5
250505 Trịnh Yến Nhi 29/12/1991 7.5 8 5.5 6.5 10 7
250506 Văn Thị Yến Nhi 15/09/1993 6 3.5 5 3 4 3.5
250507 Nguyễn Thành Nhơn 30/11/1991 5.5 5 7.5 6 5.5 6
250508 Bùi Mỹ Nhung 01/04/1984 4 6 6.5 5.5 4.5 7
250509 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 08/09/1991 5.5 3.5 3.5 3 2 3.5
250510 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12/02/1988 3 3 5.5 5.5 4.5 2.5
250511 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 15/03/1992 7 V 7 7.5 V 6.5
250512 Phan Thị Cẩm Nhung 13/08/1990 5 4.5 6 5 2 5
250513 Phạm Ngọc Tuyết Nhung 16/09/1993 4 3.5 4 5 3 7.5
250514 Trần Thị Tuyết Nhung 19/04/1990 4 3 6 5.5 5.5 3
250515 Võ Thị Tuyết Nhung 07/01/1993 4.5 3.5 4.5 4.5 5 5
250516 Lê Ngọc Quỳnh Như 16/04/1992 5 4.5 5.5 4.5 4.5 6.5
250517 Lục Tố Như 04/10/1993 6.5 4.5 7.5 5 5 6
250518 Nguyễn Dương Quỳnh Như 11/04/1990 3.5 3.5 2 4.5 2 6
250519 Nguyễn Quỳnh Như 01/02/1992 6.5 2.5 6 4.5 6.5 6.5
250520 Nguyễn Tố Như 19/06/1993 5.5 3 5.5 6.5 7 4
250521 Trần Thị Bích Như 23/10/1992 6 3.5 5 5 4 6
250522 Huỳnh Minh Nhựt 01/12/1991 4 5 6.5 5.5 7 7
250523 Trần Quang Nhựt 25/01/1992 4 4.5 3.5 5.5 3.5 6
250524 Ngô Thúy Ni 13/03/1993 5 6 5.5 6 6 1.5
250525 Lê Văn Nưng 06/05/1987 6 3.5 5.5 5 2.5 3.5
250526 Hoàng Thị Mỹ Nương 02/04/1979 6 4 2.5 6 3 V
250527 Lâm Ngọc Nương 09/10/1990 V 3.5 5 5.5 3 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250528 Trần Thị Hồng Nương 03/02/1986 4 4.5 4.5 4.5 3.5 3.5
250529 Lý Tố Nữ 07/11/1988 7 7.5 7 5.5 9.5 5.5
250530 Châu Yến Oanh 19/11/1992 6 6 6 6 10 3.5
250531 Lương Lệ Oanh 01/11/1993 2 2.5 2.5 5 8 6.5
250532 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 01/10/1992 8.5 5.5 4.5 5 9.5 4.5
250533 Nguyễn Thị Hồng Oanh 12/12/1992 3 5 4 4 6 5.5
250534 Nguyễn Thị Kiều Oanh 01/07/1987 5 3 4 6 5 3.5
250535 Phạm Thị Hoàng Oanh 23/04/1992 7.5 4 6 5.5 4.5 3
250536 Văn Thị Thúy Oanh 1984 4.5 4.5 4 5 6 4.5
250537 Long Lệ Phan 17/10/1991 5 3.5 3.5 3 3.5 5.5
250538 Diệp Mỹ Phát 04/12/1987 7 7.5 7 5.5 8 8
250539 Huỳnh Tấn Phát 08/04/1991 5.5 4.5 6.5 5 8 6
250540 Huỳnh Tấn Phát 11/03/1992 2.5 4.5 4 4.5 6.5 6.5
250541 Lê Nhật Hưng Phát 27/03/1992 5 4 4.5 4.5 1 8
250542 Nguyễn Ngọc Minh Phát 13/04/1992 6 3 5 4.5 9.5 5.5
250543 Trần Ngọc Phát 26/10/1993 7 2.5 3 5 2.5 4
250544 Vũ Hoàng Phát 22/04/1993 6.5 5.5 6.5 5 6.5 5
250545 Nguyễn Thị Hồng Phấn 10/12/1990 7.5 3.5 5 5 1.5 4
250546 Dương Thanh Phi 17/01/1992 7 4 5 4.5 4.5 6.5
250547 Lầu Ngọc Phi 28/12/1993 7.5 7.5 6 7 5.5 6
250548 Nguyễn Mạnh Phi 20/09/1993 6 5.5 6 3.5 4.5 4.5
250549 Lưu Quốc Phong 20/04/1992 6.5 3.5 5.5 5 6 3
250550 Nguyễn Phạm Hoàng Phong 30/03/1990 5.5 3 4.5 3 4 5
250551 Nguyễn Thanh Phong 16/03/1991 6 3.5 6 4.5 6.5 5
250552 Phương Hoàng Phong 13/09/1975 5 2 3 4.5 8.5 6.5
250553 Vương Quý Phong 15/08/1992 5 2.5 6.5 3.5 2 8
250554 Huỳnh Lâm Ngọc Phú 10/11/1993 4.5 5.5 4 7 7 4
250555 Nguyễn Lan Phú 22/12/1993 6 3.5 6.5 5.5 7 5.5
250556 Châu Minh Tiến Phúc 07/12/1992 4.5 2.5 4.5 4.5 3.5 4
250557 Đỗ Hoàng Phúc 22/08/1993 6 5.5 2.5 6 5 1.5
250558 Lê Hồng Phúc 29/09/1992 4.5 3 4.5 3 2.5 3
250559 Lê Thị Thanh Phúc 19/10/1992 3 V V 4.5 V 5.5
250560 Nguyễn Bá Phúc 28/04/1993 6 8 5.5 6.5 8.5 6
250561 Nguyễn Văn Phúc 06/10/1990 3 2.5 3 4 2.5 0.5
250562 Trần Thanh Phúc 06/01/1988 2 3 2 3.5 3 3.5
250563 Dương Tiến Phụng 13/09/1993 6 2 6 3.5 0.5 4
250564 Đỗ Tiểu Phụng 18/09/1989 V 2.5 V 4.5 3 9
250565 Liêu Kim Phụng 18/12/1991 5 4.5 5.5 5.5 V 6
250566 Lý Kim Phụng 20/08/1991 7 9 9.5 9 9.5 8.5
250567 Mai Phụng 23/10/1991 5 5.5 5 7 6 7.5
250568 Nguyễn Thị Như Phụng 1990 4 V 4.5 5.5 7.5 5
250569 Tăng Phi Phụng 13/08/1990 6 3.5 7 6 5.5 8
250570 Trần Gia Phụng 22/12/1993 7.5 8 7.5 7 8.5 8
250571 Trương Huy Phụng 24/10/1993 4.5 3 6.5 6 2.5 5.5
250572 Đỗ Thanh Phương 26/07/1989 5 4.5 6 5.5 7 5
250573 Ngô Nguyễn Nam Phương 14/09/1993 3.5 5 5 4 2.5 8
250574 Ngô Thị Lam Phương 15/03/1993 6 5 7 5 6.5 7
250575 Nguyễn Hữu Phương 16/10/1988 1.5 3 3.5 5.5 1.5 V
250576 Nguyễn Thị Yến Phương 18/09/1991 V V V V V V
250577 Trương Quang Phương 19/08/1993 6.5 6.5 6.5 6 10 4.5
250578 Võ Thị Mỹ Phương 17/08/1990 6.5 4.5 5.5 4.5 6 5
250579 Đỗ Hữu Phước 28/10/1990 5.5 V 5.5 5 V 4
250580 Nguyễn Hữu Phước 17/09/1990 4 5 4.5 4.5 4 2.5
250581 Nguyễn Hữu Phước 01/10/1989 3 3.5 3 5.5 5.5 2
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250582 Nguyễn Tăng Phước 27/09/1986 2 3.5 4.5 4 6.5 3
250583 Nguyễn Thanh Phước 03/07/1990 6.5 6.5 6 5.5 5.5 4.5
250584 Nguyễn Văn Thiên Phước 05/04/1993 6 6.5 6.5 6 6 6
250585 Tạ Gia Phước 28/05/1993 3.5 4 6 4.5 6.5 4.5
250586 Cung Kim Phượng 03/08/1981 3.5 2.5 4 5 3 3
250587 Điền Ngọc Phượng 11/07/1987 4 4 5 5 7 2
250588 Khổng Thị Phượng 27/12/1987 7 4 6.5 4.5 4 5
250589 Ngô Thị Thanh Phượng 01/09/1988 3.5 3.5 4 4 5 2.5
250590 Nguyễn Quốc Hoàng Phượng 04/06/1993 6 4 6.5 4 3 8
250591 Lê Thanh Quan 20/09/1989 3.5 4 5.5 5.5 4.5 5
250592 Nguyễn Phú Quang 02/09/1993 3.5 7 5.5 5.5 7 5
250593 Nguyễn Quốc Anh Quang 20/01/1987 V 3 4.5 4.5 4.5 5
250594 Trần Minh Quang 18/11/1993 6 6 5.5 6 7.5 3
250595 Bồ Đình Quân 08/09/1993 6 4 5 5 3.5 4
250596 Chềnh Vĩ Quân 12/06/1993 6 6.5 4.5 4.5 6 3
250597 Huỳnh Minh Quân 27/06/1993 4.5 4 5 4.5 3 3
250598 Lê Quang Hải Quân 16/07/1988 4 3 4 6 6 5
250599 Nguyễn Vũ Quân 05/12/1993 4 9.5 6.5 8 10 6
250600 Võ Minh Quân 23/05/1990 4.5 5 5.5 5 6 4.5
250601 Chương Ngọc Quần 09/10/1992 5.5 4.5 5.5 5 8.5 5
250602 Đàm Lâm Qui 29/11/1993 5 3.5 5 5.5 6 3
250603 Lương Sĩ Qui 21/12/1992 5 5.5 7 5 8 3.5
250604 Trần Thị Quí 17/08/1990 3.5 4 6 5 7.5 5
250605 Đặng Thục Quyên 29/06/1989 4 3.5 V 4 2 5
250606 Nguyễn Thị Kim Quyên 09/06/1988 4 2.5 2.5 4 2.5 4.5
250607 Phan Thị Ngọc Quyên 10/11/1992 6 3.5 5.5 4.5 5.5 8
250608 Hà Nhựt Quyền 09/12/1990 3.5 3 3.5 4.5 2 4
250609 Lồng Hữu Quyền 02/09/1990 5 4 V 4.5 4.5 4
250610 Ngô Gia Quyền 15/11/1993 4.5 3.5 3.5 4 4.5 4
250611 Vũ Văn Quyền 20/02/1990 4.5 2.5 6 5.5 2.5 5
250612 Trần Quang Quyết 24/02/1991 2.5 3.5 6 5 1.5 3
250613 Cám Lệ Quynh 20/09/1985 6.5 7 8 8.5 8.5 7
250614 Bùi Thị Như Quỳnh 01/03/1993 1 2.5 4.5 4 4.5 3
250615 Lê Ngọc Thy Quỳnh 20/03/1991 5.5 3.5 V 4.5 2.5 1.5
250616 Từ Thị Ngọc Quỳnh 06/01/1992 7 4 6.5 4.5 5 4
250617 Đỗ Thị Quý 12/08/1991 3.5 5 4.5 5 4 7
250618 Trần Hà Quý 04/07/1993 2.5 4 6 5.5 3.5 7.5
250619 ứng Văn Quý 21/03/1988 4.5 4 4 4.5 3 1.5
250620 Võ Huỳnh Quý 20/02/1991 2 4.5 5.5 5 7.5 3
250621 Châu Minh Sang 29/11/1991 V 4.5 5.5 4.5 4 V
250622 Hồ Ngọc Sang 29/11/1992 5 4 4.5 4 4.5 3.5
250623 Nguyễn Minh Sang 12/04/1986 V V V V V V
250624 Nguyễn Tuấn Sang 12/12/1989 4 3.5 6.5 4.5 2.5 5
250625 Ông Vũ Phước Sang 22/08/1992 3 3.5 1.5 5.5 4.5 3.5
250626 Cao Diễm Siêng 1991 8 6.5 9 8 9 8.5
250627 Cao Quang Sinh 09/04/1993 4 6 4.5 4 5.5 5.5
250628 Lê Kha Sinh 20/04/1990 6 7 7.5 5 9.5 8.5
250629 Bùi Thanh Sơn 02/12/1974 2 3 5.5 4 5.5 6
250630 Đinh Thanh Sơn 04/05/1992 1.5 2.5 2 3 1 4
250631 Đoàn Tuấn Sơn 13/03/1993 2.5 4 4.5 3.5 6.5 1
250632 Đỗ Thuận Sơn 27/09/1993 5 5.5 5 5 4 8
250633 Hứa Đặng Hoàng Sơn 27/12/1987 4 3 4.5 3.5 5.5 7.5
250634 Nguyễn Hoài Sơn 19/05/1993 4.5 5.5 6 6 5.5 4.5
250635 Nguyễn Hoàng Sơn 04/10/1989 6.5 6.5 6.5 3.5 8 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250636 Nguyễn Phi Sơn 26/12/1992 4.5 3 3.5 4.5 6 7
250637 Trần Ngọc Sơn 29/05/1993 5.5 7.5 5 6.5 7.5 6
250638 Lê Đức Sỷ 06/08/1992 V V V V V V
250639 Đỗ Tài 11/10/1989 V V 3 4.5 V 6
250640 Huỳnh Thiên Tài 24/12/1993 3.5 7.5 6 7 9.5 9
250641 Lê Văn Tài 23/11/1985 1.5 3.5 V 3.5 3.5 3.5
250642 Mã Hán Tài 26/09/1990 2.5 3.5 4 5 9 7.5
250643 Ngô Mạnh Tài 16/10/1992 4 4 6 5.5 8 3.5
250644 Nguyễn Đức Tài 15/05/1991 2.5 2.5 4 4.5 7.5 4.5
250645 Nguyễn Hữu Tài 28/04/1993 1.5 6 4.5 4.5 6.5 5.5
250646 Nguyễn Hữu Tài 10/02/1990 3.5 V 3 5 4 V
250647 Nguyễn Phước Tài 02/02/1990 2.5 3.5 5.5 5 5.5 8
250648 Trần Văn Tài 05/11/1989 1.5 3.5 4.5 5.5 4.5 4
250649 Hồ Ngọc Tâm 1989 3.5 4 4 4 4.5 6.5
250650 La ánh Tâm 28/09/1993 3.5 3.5 6 4.5 2 6
250651 Lê Thành Tâm 12/02/1992 4 5.5 5 3.5 1 4
250652 Nguyễn Bảo Huỳnh Tâm 13/08/1990 6 4.5 3 5.5 5 7.5
250653 Nguyễn Minh Tâm 22/11/1990 1.5 4 2.5 5 3 2.5
250654 Nguyễn Minh Tâm 01/11/1992 8 5.5 7 7.5 4 6.5
250655 Nguyễn Nhứt Tâm 02/01/1989 8 4 7 6.5 7.5 5.5
250656 Nguyễn Thị Thanh Tâm 08/02/1992 3.5 3.5 4 3.5 3 7
250657 Nguyễn Tuấn Tâm 26/12/1993 4 3 4 3.5 6.5 6.5
250658 Trương Minh Tâm 31/10/1992 1.5 4 5 4 2 3
250659 Bùi Minh Tân 21/11/1993 5 3.5 4 5 5 7
250660 Lê Chánh Tân 10/12/1991 4 2 5 4.5 1.5 3.5
250661 Lương Hán Tân 02/06/1993 6 4.5 5 6 6 6.5
250662 Mạc Vũ Minh Tân 28/07/1991 4.5 3 5.5 5.5 3 4
250663 Nguyễn Thanh Tân 22/12/1993 4.5 5.5 6.5 6.5 6.5 3.5
250664 Cao Nguyên Thanh 01/09/1980 3.5 4 2.5 5 4 5.5
250665 Hoàng Thị Thanh 26/08/1992 7 6 6.5 5.5 7.5 8.5
250666 Huỳnh Tiết Hồng Thanh 12/10/1991 V 5 4.5 5 6 5
250667 Lê Duy Thanh 18/02/1989 V V V V V V
250668 Lê Ngọc Thanh Thanh 13/10/1993 5 2 1.5 3 3 7
250669 Lê Thị Ngọc Thanh 10/07/1993 3 5.5 3 4 3 5.5
250670 Lương Diệu Thanh 02/04/1993 5.5 4 3.5 6 7.5 9
250671 Lương Uyển Thanh 21/01/1987 1.5 3 4 3 5 5
250672 Nguyễn Chí Thanh 01/10/1993 3 4.5 3.5 4.5 6.5 3.5
250673 Nguyễn Đình Thanh 07/05/1990 2.5 4.5 5 7.5 1 6
250674 Nguyễn Nhật Thanh 1991 6 7.5 7.5 6.5 8 6.5
250675 Nguyễn Tấn Thanh 20/05/1992 5.5 1.5 5.5 5.5 4 7.5
250676 Nguyễn Văn Thanh 09/07/1986 5.5 5.5 7 7.5 8.5 8
250677 Phan Quế Thanh 13/01/1993 6 3.5 5.5 3.5 2 6.5
250678 Tăng Thanh Thanh 26/04/1993 6 5.5 6.5 5.5 7 7.5
250679 Dương Hữu Thành 24/04/1990 V 5 V 4.5 6 8
250680 Lê Thuận Thành 06/07/1992 4 V 6 7 6.5 6
250681 Lê Thuận Thành 15/04/1991 5 3.5 6 4.5 6 7.5
250682 Nguyễn Đức Thành 26/09/1989 5 3.5 6 5.5 4 5.5
250683 Nguyễn Xuân Thành 29/10/1992 V 3 7 6.5 6 V
250684 Thiêu Kỳ Thành 22/04/1989 4.5 4.5 6 6 7.5 5
250685 Tiết Tuấn Thành 01/10/1989 3.5 4.5 V 4 V 6
250686 Tô Chí Thành 28/02/1990 5 6.5 6.5 6 5 6
250687 Trần Thịnh Thành 22/03/1991 5 4.5 5.5 5 6 5.5
250688 Triệu Thị Thành 23/11/1988 V V V V V V
250689 Lại Thị Thái 1981 6 7.5 6 5.5 7 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250690 Nguyễn Trung Thái 10/02/1991 4 3.5 4 4 3 8
250691 Trần Thái 07/09/1993 5.5 3 6 4 6 6.5
250692 Dương Thị Thanh Thảo 21/06/1993 5 4 5 5 7.5 7.5
250693 Hồng Thị Ngọc Thảo 07/08/1983 5.5 6.5 6 8 8 7.5
250694 Hồ Thanh Thảo 20/11/1978 5.5 3 4.5 4.5 2 6.5
250695 Huỳnh Thị Phương Thảo 12/06/1992 5.5 5 5 5 3.5 8
250696 Lê Thị Thảo 04/04/1990 5 3.5 3.5 4 1.5 7
250697 Lư Phạm Thụy Phương Thảo 22/05/1993 6 5.5 5.5 6 7 6.5
250698 Lưu Nguyễn Thu Thảo 13/08/1992 6.5 4 5 4.5 V 6.5
250699 Lý Thu Thảo 01/06/1992 5 4 4.5 4.5 8.5 7.5
250700 Ngô Trần Phương Thảo 11/03/1993 4 7 7.5 7.5 8.5 6.5
250701 Nguyễn Ngọc Phương Thảo 18/11/1991 5 2 4.5 3.5 5.5 6.5
250702 Nguyễn Phạm Phương Thảo 12/05/1990 4.5 5.5 7 7 6.5 7.5
250703 Nguyễn Thị Hồng Thảo 07/04/1993 7 6.5 8 8.5 8.5 5
250704 Nguyễn Thị Phương Thảo 05/07/1993 7.5 4 4.5 5 4 8
250705 Nguyễn Thị Phương Thảo 25/03/1992 4.5 6.5 6.5 3.5 6 7.5
250706 Nguyễn Thị Xuân Thảo 30/01/1992 5.5 5 4.5 3.5 6 8.5
250707 Phạm Thị Thu Thảo 20/03/1992 6 3.5 6 4.5 3.5 6.5
250708 Tạ Hồng Thảo 16/08/1992 4 4 5.5 4 3.5 6.5
250709 Trần Phương Thảo 12/08/1990 7 9 8 8.5 9.5 9
250710 Trần Thị Thu Thảo 01/01/0991 5 4.5 4.5 6 4 7
250711 Võ Ngọc Thu Thảo 25/07/1991 V V 3 5.5 V 7
250712 Lê Quý Thạch 25/08/1993 6 7 7.5 6 7 7.5
250713 Lê Công Thạnh 08/05/1991 5 3.5 6.5 4.5 3 6.5
250714 Lê Tuấn Thạnh 02/06/1991 4.5 3 3 7 5.5 6
250715 Nguyễn Hoàng Thạnh 23/06/1992 3.5 2.5 V 4 3 7
250716 Nguyễn Hồng Thắm 08/05/1988 6.5 3.5 5.5 4.5 8 7.5
250717 Nguyễn Thị Hồng Thắm 31/07/1993 6 3 3.5 5 3 7
250718 Võ Thị Hồng Thắm 07/07/1991 2 2.5 5 3.5 2.5 6.5
250719 Hoàng Thị Thắng 04/02/1993 4 3.5 6.5 6 5 7.5
250720 Mai Quốc Thắng 17/08/1993 4 3.5 4 5 5 7.5
250721 Nguyễn Hữu Thắng 27/08/1992 5.5 4.5 7 7 5 8
250722 Trương Ngọc Thắng 04/10/1992 4 7 5.5 6.5 7.5 4.5
250723 Phạm Đức Thân 21/02/1992 5.5 4 5.5 4.5 3.5 4
250724 Nguyễn Văn Thật 26/06/1984 4 3 4.5 3.5 V V
250725 Huỳnh Châu Ngọc Thi 26/10/1993 5 6 5 4 6 6
250726 Nguyễn Thị Thi 25/09/1991 3.5 4 7 4 2 7.5
250727 Nguyễn Thị Ngọc Thi 19/10/1991 5 4.5 6 4 5 8.5
250728 Nguyễn Hoàng Thiện 1989 4 3 6.5 4 5 8.5
250729 Nguyễn Minh Thiện 02/05/1990 1.5 3.5 5 2.5 1.5 5
250731 Trần Thị Thí 05/03/1990 3.5 3.5 4.5 4.5 1.5 6.5
250732 Dương Ngọc Thịnh 03/09/1992 6 3.5 2.5 4 3.5 6
250733 Nguyễn Thị Kim Thoa 28/07/1991 3 4.5 6 4.5 3 6.5
250734 Dương Quảng Thoại 18/03/1989 4 4 3.5 4.5 3.5 2.5
250735 Huỳnh Thiên Thọ 04/01/1993 1.5 2 3.5 4 2.5 4.5
250736 Nguyễn Thị Xuân Thọ 22/11/1990 6.5 7 7 5.5 9 8.5
250738 Ngô Vương Thông 22/02/1993 5.5 5 4.5 5 8 4.5
250739 Nguyễn Minh Thông 11/08/1992 3 V 4 5 4.5 6
250740 Nguyễn Minh Thông 07/12/1992 2.5 3 4 3.5 4 5
250741 Trần Văn Thông 10/10/1990 4 3 5 6 6 5.5
250742 Trầm Bội Thơ 06/04/1981 5.5 7 5.5 7.5 8 4.5
250743 Đặng Thị Thơm 10/12/1991 5 3.5 5 3.5 4 3.5
250744 Nguyễn Thị Thơm 31/01/1977 6 2.5 6 4.5 3 5
250745 Vũ Thị Thơm 01/01/1987 5 2.5 3.5 4.5 0.5 2
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250746 Lê Thị Bảo Thu 03/01/1992 2 5.5 2 4.5 6.5 4.5
250747 Lê Thị Cẩm Thu 16/05/1993 4.5 3 3 4.5 4.5 5
250748 Nguyễn Minh Thu 26/10/1985 V V V V V V
250749 Nguyễn Thị Thu 27/11/1990 4 3.5 5 6.5 2 5.5
250750 Nguyễn Thái Thuận 15/05/1991 3.5 9.5 6 9 10 6.5
250751 Hoàng Kim Thuyền 28/02/1993 3.5 2.5 3.5 5.5 3 4
250752 Đinh Thị Thuỳ 25/02/1992 2.5 4 3.5 5 4 5.5
250753 Thái Thị Phương Thuý 01/01/1993 5.5 5 5.5 5 6.5 5
250754 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 13/04/1993 6 3.5 3.5 4.5 6.5 6
250755 Bào Thanh Thùy 16/05/1991 4.5 3.5 3.5 4 V 4.5
250756 Nguyễn Thị Diễm Thúy 22/06/1991 5.5 3.5 5.5 4 4.5 7.5
250757 Trần Thị Thanh Thúy 24/04/1992 5 4 V 3.5 V 4
250758 Dương Bích Thủy 19/03/1993 7 6 5.5 4 8.5 3
250759 Dương Thị Thủy 07/09/1986 5.5 4 5 5.5 6 3
250760 Lê Thị Thu Thủy 31/07/1991 3.5 3.5 4 5.5 4 6
250761 Phạm Thị Thu Thủy 14/11/1992 2.5 3.5 3 3.5 5.5 1
250762 Trịnh Thị Thanh Thủy 17/11/1988 5 4 6 5.5 4.5 4
250763 Ngô Văn Thụ 07/06/1981 2.5 2 2.5 3 1.5 0.5
250764 Huỳnh Lũy Anh Thư 1986 2.5 3 2 7 4 6.5
250765 Lê Thị Minh Thư 20/12/1991 4.5 6 6 5 9 6.5
250766 Nguyễn Thị Thương 24/05/1988 3 2.5 2.5 3.5 2 1.5
250767 Trần Hoài Thương 20/10/1991 5 2.5 4.5 3.5 4.5 7.5
250769 Đặng Quốc Thừa 27/01/1992 3.5 4 4 4 3.5 6
250770 Nguyễn Công Thức 01/11/1992 2.5 3.5 3.5 3 4 6.5
250771 Nguyễn ánh Mai Thy 04/06/1990 3 3 3.5 4 4 7
250772 Dương Văn Tiên 25/05/1989 3 4 3.5 5.5 5 6
250773 Đinh Thị Ngọc Tiên 30/07/1991 4.5 5 5.5 6.5 7.5 6.5
250774 Huỳnh Nguyễn Mỹ Tiên 19/10/1985 6 3 6 5 6.5 7.5
250775 Lê Quan Xích Tiên 15/07/1993 3.5 7 7.5 5.5 8.5 8
250776 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 22/11/1991 V 4.5 6 4 V 7.5
250777 Nguyễn Thị Ngọc Tiên 09/08/1993 4.5 5.5 7.5 5.5 7 7.5
250778 Thái Lệ Tiên 13/07/1993 3.5 4.5 5 5 8 8
250779 Trần Thủy Tiên 05/01/1993 6 4.5 6 6 6.5 8
250780 Phạm Thanh Tiền 05/12/1992 4.5 3 5 4.5 7.5 8
250781 Lai Minh Tiến 31/12/1993 5.5 2.5 7 4 4 8
250782 Mã Quốc Tiến 14/12/1993 4.5 5 5 4.5 6.5 7.5
250783 Nguyễn Thành Tiến 05/06/1989 1.5 3.5 1.5 3 3 5
250784 Nguyễn Thị Tiến 30/12/1990 3.5 2.5 5.5 3.5 4 6.5
250785 Nguyễn Đức Tín 28/02/1988 2.5 3 2.5 4.5 6 6
250786 Nguyễn Trung Tín 13/12/1986 5.5 6.5 6.5 5.5 4.5 7
250787 Nguyễn Văn Tín 02/04/1990 2 4.5 5 4.5 3 6
250788 Lê Thanh Toàn 13/07/1989 6 5 6.5 5.5 6.5 5.5
250789 Nguyễn Phương Toàn 03/08/1992 6 3 6 4.5 5 7.5
250790 Nguyễn Quốc Toàn 18/07/1992 5.5 3.5 4 5 8 6.5
250791 Nguyễn Quốc Toàn 1991 2.5 6.5 5 5 7.5 6.5
250792 Trần Nhật Toàn 14/04/1990 6 3 5 3.5 4.5 7.5
250793 Trịnh Nguyễn Thanh Toàn 23/12/1986 3.5 3 V 4.5 4.5 V
250794 Nguyễn Vũ Quốc Toản 14/06/1986 4 6.5 6.5 4.5 3 5
250795 Nguyễn Văn Tòng 05/05/1991 4.5 V 4.5 6 V 1.5
250796 Đường Ngọc Thùy Trang 09/05/1990 4 4 3.5 4 V 3.5
250797 Huỳnh Ngọc Trang 13/01/1991 6 4 4.5 4 4 3
250798 Huỳnh Thị Xuân Trang 26/02/1988 4.5 2.5 4 5 4 3
250799 Lâm Mỹ Trang 28/09/1992 7 6 3 4.5 5.5 4
250800 Lê Đỗ Thùy Trang 02/10/1992 6 4.5 V 7 4.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250801 Lê Phạm Hoa Trang 30/05/1993 5 4 5 8 8 3
250802 Lê Thị Kiều Trang 15/07/1990 5 3 5 8.5 3.5 8.5
250803 Lê Thị Thu Trang 15/12/1993 7.5 9 8 8.5 9 8
250804 Lưu Thị Ngọc Trang 24/02/1992 4.5 4 6 4 0.5 6.5
250805 Nguyễn Quỳnh Trang 15/06/1992 4.5 4 4 4.5 7.5 8
250806 Nguyễn Thị Trang 1991 6 5.5 V 6.5 V 6
250807 Nguyễn Thị Hồng Trang 14/06/1991 5.5 4 6.5 7 5.5 5.5
250808 Nguyễn Thị Minh Trang 18/08/1993 5.5 6 6 7 5 2.5
250809 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 04/04/1993 6.5 6 7 7.5 6.5 2.5
250810 Nguyễn Thị Xuân Trang 17/02/1991 V V V V V V
250811 Tô Nữ Thị Mỹ Trang 02/10/1991 5 3 5 6 2.5 1
250812 Trần Minh Trang 03/12/1993 5 3.5 6 7 9 3
250813 Trần Thị Thùy Trang 08/06/1991 3.5 4.5 4.5 7 5 0.5
250814 Lư Ngọc Trâm 24/09/1991 7 8.5 7 8 8.5 9.5
250815 Nguyễn Huyền Trâm 25/11/1992 4 3.5 2 2.5 5.5 0.5
250816 Nguyễn Thị Bích Trâm 22/06/1990 4.5 2.5 3.5 5.5 3.5 4.5
250817 Nguyễn Thị Bích Trâm 10/06/1991 5.5 4 3 4.5 1 7.5
250818 Châu Mỹ Trân 21/08/1991 4 3.5 5 4.5 3.5 5.5
250819 Lê Bảo Trân 19/10/1993 3 3.5 4.5 4 6 7.5
250820 Trần Di Huyền Trân 06/10/1992 4.5 4.5 3 2.5 2 7.5
250821 Trịnh Hữu Tú Trân 18/08/1978 5.5 4 5.5 5.5 2 6
250822 Lý Vĩnh Tri 25/06/1993 5.5 4 7 5 2 8
250823 Chiêu Tú Trinh 27/11/1990 5 6 6 6 4.5 8
250824 Kiều Thị Mỹ Trinh 21/06/1984 3 4 3 3 0.5 6
250825 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 26/09/1978 3 3.5 4 5 2 5.5
250826 Quách Tố Trinh 22/03/1993 5.5 3 4.5 5 2.5 5.5
250827 Trần Phùng Hồng Trinh 17/02/1992 4 3 2 4.5 2 7
250828 Văn Công Trình 16/03/1991 5 6.5 7 8 8 7.5
250829 Âu Minh Trí 22/07/1993 3 3.5 6.5 4.5 8.5 7
250830 Huỳnh Minh Trí 16/11/1990 3.5 4 4 4 6.5 7
250831 Nguyễn Văn Trí 10/03/1989 2 2.5 5.5 6 6 7
250832 Phan Minh Trí 08/06/1990 5 9 6.5 7.5 7.5 8
250833 Quang Minh Trí 18/09/1991 4 4.5 5 5 5 4.5
250834 Trần Trọng Trí 04/10/1985 3.5 4 5 7.5 0.5 6.5
250835 Trần Cao Trọng 24/07/1991 3 3.5 3.5 5.5 2 7.5
250836 Đặng Văn Trung 19/11/1990 4.5 4 5 3.5 3 4
250837 Lâm Đình Trung 04/09/1991 4.5 V V 4.5 V 8
250838 Lương Minh Trung 30/07/1993 6.5 4 5.5 4.5 6 7.5
250839 Nguyễn Anh Trung 03/03/1991 2 3.5 4 2.5 0.5 3
250840 Phan Thành Trung 30/08/1979 4.5 3 4.5 3.5 4.5 7
250841 Phùng Minh Trung 01/04/1988 4 3 3 2.5 3 6.5
250842 Trần Tấn Trung 24/12/1987 4.5 3 5.5 3 8 8
250843 Trần Thành Trung 12/01/1992 6 5 4.5 5.5 10 7.5
250844 Trương Tiêu Chí Trung 26/08/1992 4.5 2.5 5.5 5.5 4 7
250845 Võ Thanh Trung 23/07/1992 5.5 8.5 7 7 9 7
250846 Lê Thị Mồng Truyền 13/01/1989 4.5 4 3.5 3.5 5.5 7
250847 Nguyễn Văn Truyền 13/05/1987 2.5 3 V V V V
250848 Lê Thị Kim Trúc 1982 5 5 4.5 4.5 5 7.5
250849 Mạch Tú Trúc 08/12/1991 6.5 3 5.5 3.5 5.5 8
250850 Nguyễn Thị Thanh Trúc 13/06/1991 3.5 2.5 4 5.5 4.5 7.5
250851 Lâm Trương 29/11/1991 5 7.5 4.5 5.5 V 7.5
250852 Bùi Nhựt Trường 15/10/1987 5 3.5 4.5 4.5 5 7.5
250853 Nguyễn Trung Trực 24/09/1993 6.5 8.5 5.5 7 9 7.5
250854 Cao Thành Tuấn 01/02/1993 6 10 8.5 9 10 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250855 Hoàng Anh Tuấn 06/01/1992 7 4.5 5 5.5 6 7
250856 Lê Anh Tuấn 15/01/1993 4.5 5 5 5.5 9 8
250857 Lê Công Tuấn 26/03/1993 7 7.5 6 7 8.5 8
250858 Lê Minh Tuấn 12/08/1993 5 5.5 6.5 5 9 7
250859 Ngô Văn Tuấn 26/10/1993 6.5 9.5 5 8 10 7
250860 Nguyễn Anh Tuấn 12/11/1990 4.5 V V 4 V 7
250861 Nguyễn Hoàng Thanh Tuấn 25/06/1988 1.5 V 6.5 4.5 V 7
250862 Nguyễn Như Tuấn 06/06/1992 6 7.5 6.5 5 5.5 7
250863 Tô Dương Tuấn 06/09/1985 5 3 5.5 4.5 5.5 7.5
250864 Trương Nhật Tuấn 12/06/1991 4.5 3.5 4 4.5 2.5 7.5
250865 Võ Quang Tuấn 22/08/1993 4 5 6 5 3.5 8
250866 Kiều Thanh Tung 09/05/1990 6 2.5 6.5 4.5 4 9
250867 Đặng Thị Bích Tuyền 07/10/1993 5.5 5 7.5 5 4.5 8.5
250868 Huỳnh Kim Tuyền 02/10/1990 5.5 4 3 5 2 8.5
250869 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1991 5.5 4.5 5 4 1.5 7.5
250870 Phạm Bích Tuyền 18/10/1988 7.5 6 9 5.5 6 6.5
250871 Phạm Thị Thanh Tuyền 06/09/1987 7 8.5 7.5 6.5 10 8.5
250872 Nguyễn ánh Tuyết 11/08/1990 4.5 3 3.5 3 2 5.5
250873 Nguyễn Sơn Tùng 19/03/1993 3 4.5 2 4.5 2 5
250874 Nguyễn Thanh Tùng 26/03/1993 4 9.5 7 6.5 9.5 9
250875 Phạm Thanh Tùng 31/10/1990 3.5 3 4.5 4 2 5.5
250876 Đoàn Anh Tú 27/09/1993 4 3.5 5.5 5.5 4 7.5
250877 Lê Thị Cẩm Tú 27/01/1989 5.5 4 4.5 3.5 5 8.5
250878 Nguyễn Hoàng Tú 22/08/1993 5.5 2 4 3.5 3 7
250879 Trần Hoàng Tú 01/04/1989 4 3.5 4.5 3.5 1 7
250880 Trần Quốc Tú 09/09/1986 5 2.5 4.5 3.5 2 6.5
250881 Nguyễn Thị Tư 19/08/1984 4.5 1.5 5 4 0.5 7.5
250882 Hoàng Thị Tươi 08/03/1990 4.5 3 2 4.5 0.5 5
250883 Đặng Thị Kim Tường 24/10/1978 6.5 4 4.5 7 3.5 8
250884 Quách Tường 25/12/1993 5 4 7 5.5 6 8.5
250885 Võ Thành Tựu 1981 2 4 3.5 3.5 0.5 4
250886 Nguyễn Thanh Uyên 24/09/1982 6 4.5 8 7 5 9
250887 Nguyễn Văn út 12/05/1990 6 4 7.5 5 1 8.5
250888 Vũ Thế Văn 27/03/1989 3 3 4.5 4 1 7.5
250889 Phan Thái Hồng Vân 10/05/1993 7 7 5.5 5.5 5 5.5
250890 Lê Thị Tường Vi 18/05/1991 5.5 4.5 5.5 6 4 6.5
250891 Nguyễn Thị Ngọc Vi 08/10/1993 4 5.5 4 4 5 3.5
250892 Nguyễn Ngọc Hồng Viên 24/09/1991 1.5 4 3.5 4.5 V V
250893 Lý Hoàng Quốc Việt 07/07/1984 V 2.5 1 4 V 7.5
250894 Nguyễn Quốc Việt 01/01/1993 3.5 5 4 5.5 6 8
250895 Nguyễn Thuý Việt 23/08/1988 2 3 2 2.5 3 6
250896 Trần Thị Mỹ Việt 25/06/1993 6.5 4.5 4.5 5 6 6
250897 Bùi Xuân Vinh 22/12/1990 4.5 4.5 5.5 6.5 9 6.5
250898 Lý Vinh 08/10/1993 6 6 6 5.5 8 7.5
250899 Nguyễn Hoàng Vinh 27/12/1988 5.5 V 2.5 5.5 7 7.5
250900 Nguyễn Quốc Vinh 12/05/1987 7 8 6.5 7.5 9 6
250901 Sỳ Nghĩa Vinh 01/10/1984 4 3 4.5 3.5 3 7
250902 Võ Xuân Vĩnh 01/01/1993 6.5 9 6 7.5 9 6
250903 Châu Võ Hoàng Vũ 09/11/1988 2.5 3 4 4 3 6
250904 Lâm Huy Vũ 06/09/1992 6 9 6.5 9 10 8.5
250905 Lưu Hy Vũ 29/12/1987 6.5 5.5 7 6 8.5 6
250906 Ngô Hoàng Vũ 09/05/1993 4 3 4 5 7 8.5
250907 Ngô Hữu Vũ 10/03/1991 3.5 2.5 3 3.5 3 4.5
250908 Nguyễn Hoàng Vũ 04/09/1988 3.5 10 5 3 10 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
250909 Nguyễn Việt Ân Vũ 24/08/1990 1.5 4 4 4 2 V
250910 Phạm Thế Thanh Vũ 01/01/1992 4 5 6.5 6 8 6
250911 Trần Ngân Vũ 20/05/1991 3.5 4 2 4.5 2 3.5
250912 Đinh Quốc Việt Vương 25/04/1989 4.5 4.5 6 4.5 6.5 5.5
250913 Từ Quốc Vương 28/01/1993 4.5 7.5 7 5 7.5 6.5
250914 Bùi Trọng Trung Vy 11/09/1992 6.5 5 3.5 9.5 5 7.5
250915 Đào Lê Tường Vy 24/04/1988 7 3 4.5 4.5 6 6
250916 Hồ Thái Vy 1993 6 7.5 7.5 9.5 8 6.5
250917 Nguyễn Ngọc Thuý Vy 10/05/1993 6 4.5 3 6 5.5 8.5
250918 Phạm Thanh Vy 19/10/1991 6 4 4.5 5.5 9 8
250919 Nguyễn Thế Vỹ 29/05/1989 4 3.5 4.5 5.5 5.5 6
250920 Đỗ Thị Thanh Xuân 18/05/1991 6 3 5.5 5 8 8.5
250921 Nguyễn Tiết Lập Xuân 04/02/1993 5 4 5.5 6.5 7 8
250922 Phạm Thị Xuân 25/01/1991 5 3 3.5 5 4 6.5
250923 Hồ Phi Yến 22/02/1993 6 3 4 4 6 8
250924 Huỳnh Thu Yến 12/10/1991 5 5.5 4 5.5 3 8
250925 Lê Hoàng Phi Yến 30/07/1992 2 3.5 2.5 4.5 1.5 8
250926 Nguyễn Hoàng Kim Yến 09/07/1991 6 6 6 6.5 7.5 8
250927 Nguyễn Ngọc Hoàng Yến 24/10/1993 6 5 6 5.5 7 8
250928 Nguyễn Ngọc Phi Yến 11/06/1992 5 5 4 5 5 6.5
250929 Nguyễn Thị Hồng Yến 13/09/1992 5.5 3.5 5.5 4.5 3 9
250930 Trần Thị Như ý 04/11/1993 5 5 5 3.5 6.5 8.5
250931 Trần Thị Như ý 04/09/1990 4 3.5 3.5 4.5 V V
250932 Bùi Thị Phương Quân 04/04/1989 2 2 5 4.5 3 7.5
260001 Alol 01/10/1990 6 5 5 5 4.5 V
260002 Châu Lê An 24/09/1993 5.5 7 4.5 3.5 8 6
260003 Đoàn Hà An 01/01/1992 4 3 V 4.5 V 5
260004 Huỳnh Hoàng Thúy An 21/04/1993 5 4 3 5 4 6.5
260005 Nguyễn Hữu An 06/10/1988 7 3 V 4.5 V V
260006 Nguyễn Thị Thùy An 26/01/1991 5.5 5.5 6 7 5.5 5
260007 Phan Thúy An 15/08/1992 3.5 4 5.5 7 7 5.5
260008 Trần Thị Bình An 28/05/1990 5 4.5 4.5 4 2 4
260009 Võ Nguyễn Thùy An 11/08/1992 5.5 7.5 7 7 7.5 9
260010 Vũ Bảo Hoàng An 13/10/1992 3.5 3.5 4 3.5 6.5 4
260011 Bùi Ngô Ngọc Anh 11/04/1992 V 5 V 6.5 V 4.5
260012 Du Thị Trâm Anh 13/08/1993 5.5 8.5 7.5 8 8 7.5
260013 Đồng Thị Phương Anh 12/08/1993 7 3.5 5.5 5 5.5 6
260014 Đỗ Thế Anh 02/10/1992 5.5 2.5 5.5 5.5 2.5 4.5
260015 Lê Kim Anh 26/10/1976 5 4.5 6 6.5 3.5 4
260016 Lê Tuấn Anh 19/11/1992 4 9 7 6.5 9 2.5
260017 Mai Thị Kiều Anh 21/07/1990 4 2.5 2.5 3.5 1 3
260018 Nguyễn Công Anh 26/02/1992 4.5 7 6 7.5 7.5 9
260019 Nguyễn Đức Anh 03/05/1991 5 3.5 5 4 5.5 4
260020 Nguyễn Hoài Trúc Anh 28/08/1993 6 7 7 6 9.5 4
260021 Nguyễn Huỳnh Anh 21/09/1992 7 3 6.5 4.5 5 4.5
260022 Nguyễn Lê Hoàng Tuyết Anh 14/07/1992 5.5 5.5 8.5 7 9 6
260023 Nguyễn Phương Anh 21/10/1991 3 4.5 3 4 8.5 3
260024 Nguyễn Thế Anh 16/10/1993 3 3.5 6 4 2 4
260025 Nguyễn Thị Hồng Anh 16/08/1992 7 2.5 2.5 5.5 2 4.5
260026 Nguyễn Thị Phương Anh 25/05/1993 8 8 5.5 6 10 2
260027 Nguyễn Thị Tú Anh 21/11/1993 6.5 2.5 5 4.5 5.5 2.5
260028 Nguyễn Vân Anh 09/06/1992 6 3.5 6 5.5 4.5 5.5
260029 Phạm Đức Anh 25/07/1992 5 5.5 4.5 6.5 5 5
260030 Phạm Tuấn Anh 12/09/1991 5.5 3.5 6 5.5 7.5 2
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260031 Trà Thị Hoàng Anh 09/02/1991 1.5 2.5 1.5 3.5 7.5 1.5
260032 Trần Mỹ Anh 15/12/1993 4.5 2.5 4.5 6 9 4.5
260033 Trần Thị Anh 01/05/1989 6.5 6 4.5 6 7.5 7.5
260034 Trần Thị Lan Anh 12/09/1989 6.5 7.5 5.5 5.5 8.5 6.5
260035 Trần Thị Tuấn Anh 25/01/1991 7 5 V 5 7.5 6.5
260036 Trần Tuấn Anh 25/04/1992 6.5 6 5 6.5 6.5 6.5
260037 Trần Tuyết Anh 06/02/1993 6 5 4.5 5 8.5 4.5
260038 Trương Thị Vân Anh 20/06/1990 V V 6 6 3.5 7
260039 Trần Thị ái 11/11/1992 6.5 5 4.5 5 4.5 5.5
260040 Nguyễn Thị ánh 02/09/1989 7 8 7 8 8.5 7.5
260041 Nguyễn Thị Hoàng ánh 21/02/1988 6.5 V 3 3 5 V
260042 Nguyễn Thị Ngọc ánh 10/10/1992 5 2 6.5 4.5 2.5 6
260043 Trần Ngọc ánh 15/03/1990 V V V V V V
260044 Hứa Thị ảnh 25/02/1984 5.5 6.5 5.5 6 8 6
260045 Nguyễn Thị Thúy Ân 07/12/1992 6 7 6 6 6 3.5
260046 Trịnh Công Ân 25/12/1993 7 5.5 6.5 4 9 5
260047 Lê Thanh Bảo 14/12/1991 3.5 3.5 3 3 2.5 2
260048 Lê Thiên Bảo 28/07/1993 6.5 6 7.5 6.5 9.5 4
260049 Nguyễn Hoàng Quốc Bảo 19/10/1992 3 4 2.5 5 V 5.5
260051 Võ Công Bằng 25/03/1990 3.5 3.5 3.5 4.5 6 6.5
260052 Lưu Thị Bắc 29/04/1991 6 5 6.5 5 4 6.5
260053 Nguyễn Thị Thanh Bình 16/08/1988 5 V 5.5 5 V 8
260054 Nguyễn Thị Bình 05/06/1990 V 2 V 6 2 7
260055 Nguyễn Văn Bình 13/03/1993 3.5 3.5 5 5 7.5 7
260056 Trình Ngọc Bình 03/05/1993 4.5 4 6 4.5 5 4
260057 Hoàng Thị Bích 06/06/1990 V 4 V 5.5 V 7.5
260058 Nguyễn Thị Bích 16/07/1991 5 7 7 7 9.5 7.5
260059 Nguyễn Thị Ngọc Bích 14/01/1990 5 5 5.5 6 2 5
260060 Trần Ngọc Bích 17/07/1991 5.5 3 3.5 5 3.5 5
260061 Y Blih 06/04/1991 4.5 5 5 7 3 3.5
260064 Hồ Văn Trọng Bửu 12/04/1993 5 7 6 7 9 7
260065 Trần Mai Duy Ca 20/08/1991 5 6 5.5 6.5 V 7
260066 Nguyễn Thị Cam 13/12/1990 4 4 6 7 6 6
260067 Lê Tính Cảm 02/10/1993 5.5 6.5 5.5 5.5 7.5 6
260068 Nguyễn Mộng Cầm 10/04/1993 6 5.5 7.5 5.5 8.5 8
260069 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 19/03/1992 4.5 5 4.5 4 6.5 7.5
260070 Trần Thị Bảo Chân 21/03/1992 V V V V V V
260071 Dương Ngọc Châu 02/02/1992 6 3.5 5.5 5 6 6
260072 Đặng Nguyên Song Châu 28/03/1993 4 4 4 5.5 7 7
260073 Nguyễn Ngọc Châu 09/07/1991 5 4.5 6.5 6 2 4.5
260074 Nguyễn Thị Ngọc Châu 22/06/1990 5.5 3.5 5 5.5 3 4.5
260075 Phan Liễu Châu 29/10/1993 2.5 6.5 3 4 5 6
260076 Tạ Thái Châu 05/08/1993 6 7 5.5 5.5 9 5
260077 Trần Anh Châu 05/12/1979 2 4.5 3.5 4.5 V V
260078 Trương Thị Diễm Châu 07/07/1990 6 4 4.5 5.5 1.5 V
260079 Vương Ngọc Bích Châu 10/07/1985 5 3 4 5 0.5 4.5
260080 Phan Thị Chấm 04/02/1990 7 7 6.5 9 6 6
260081 Lý Thanh Chất 00/00/1990 5.5 4 5.5 6 4 6
260082 Dư Thị Chi 16/01/1993 7 6.5 8 7 9.5 5
260083 Huỳnh Thị Kim Chi 30/10/1993 6.5 5 4.5 5.5 7.5 5.5
260084 Lưu Thị Kim Chi 23/08/1993 6 4 6.5 6.5 5.5 5
260085 Nguyễn Hữu Lan Chi 27/12/1989 6 4 4.5 5 4 6.5
260086 Nguyễn Minh Chi 25/02/1991 4.5 4 6 6.5 7 3.5
260087 Phạm Thị Bích Chi 1990 5 5.5 0.5 5 0.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260088 Trần Thị Chi 19/08/1991 6.5 7 5.5 5.5 8.5 4.5
260089 Nguyễn Quốc Chiến 25/01/1990 V V V V V V
260090 Nguyễn Thị Chiến 30/07/1993 7 4 4 5 1 4
260091 Đỗ Văn Chinh 13/04/1974 6 4 5.5 5.5 5.5 4
260092 Nguyễn Minh Chí 19/08/1991 6 4 5 4 3 3.5
260093 Phạm Hữu Chí 28/10/1976 4.5 5.5 5 4 1.5 5
260094 Nguyễn Thị Chín 20/10/1992 3 2.5 4.5 4 3.5 4
260095 Nguyễn Thành Chung 07/08/1989 3.5 2.5 V 5.5 4 V
260096 Phạm Văn Chung 05/06/1993 6.5 5.5 6.5 6.5 8 5
260097 Trịnh Ngọc Chung 09/11/1993 6 3 5.5 6.5 6.5 3.5
260098 Nguyễn Thị Chuyên 26/03/1989 8 5 7.5 7 7.5 6
260099 Dương Minh Công 25/10/1993 6 3 5.5 5 4 1
260100 Dương Thành Công 18/03/1991 6.5 6 6 5 7.5 5.5
260101 Lê Tấn Công 12/05/1989 7.5 3 5 5 4 3.5
260102 Nguyễn Thành Công 02/05/1991 8 4 6.5 9 3 4.5
260103 Nguyễn Thị Công 22/03/1991 7.5 4.5 7 5.5 3.5 3.5
260104 Nguyễn Chánh Cung 15/10/1993 3.5 4.5 2.5 4 1 3
260105 Hoàng Thi Cúc 03/08/1987 6.5 3.5 4 3.5 2.5 4
260106 Mai Thị Thu Cúc 14/03/1992 5 5 3 3.5 4 2
260107 Cao Thị Kim Cương 27/06/1993 5 4 5.5 8.5 5 3.5
260108 Lê Hùng Cường 24/05/1991 5.5 7.5 6 7 8.5 7
260109 Lê Minh Cường 10/04/1985 6.5 V 5 4.5 V 5.5
260110 Lư Chí Cường 22/12/1990 5.5 5 6 6 5 6.5
260111 Nguyễn Hoàng Cường 20/05/1985 6.5 6 6.5 6.5 8 3
260112 Nguyễn Hùng Cường 26/01/1989 7 6 5 6 4 6.5
260113 Nguyễn Quốc Cường 24/12/1993 5.5 7.5 7 5.5 9.5 4.5
260114 Triệu Phúc Cường 17/12/1992 7 5 6 5.5 5.5 3
260115 Vũ Văn Cử 13/08/1992 5.5 5 5.5 4 8 3.5
260116 Đặng Công Danh 01/08/1993 8 4 8 6 4 6
260117 Đặng Thị Thanh Dâng 02/06/1993 5.5 5.5 5.5 3.5 5 3.5
260118 Đặng Kiều Diễm 20/02/1990 6 4 7 7 7 4.5
260119 Nguyễn Hoa Kiều Diễm 24/02/1993 4.5 2.5 2 3 1.5 0.5
260120 Nguyễn Thị Hồng Diễm 04/12/1989 7.5 7.5 6 4.5 8 3.5
260121 Nguyễn Thị Thu Diễm 22/03/1991 3.5 3.5 3 4.5 0.5 0.5
260122 Phạm Thanh Kiều Diễm 13/05/1990 2 3.5 3.5 3 3 2
260123 Trần Thị Diễn 10/02/1992 4 3 3.5 4.5 0.5 3
260124 Dương Thị Mỹ Diệu 29/05/1983 2.5 3 2.5 5.5 0 3.5
260125 Lê Long Hương Diệu 05/12/1992 4.5 V V 5 V 7.5
260126 Nguyễn Thị Diệu 08/10/1991 5 5.5 6.5 6 6 5.5
260127 Nguyễn Thị Thanh Diệu 11/05/1981 5.5 7 5 5.5 6.5 7.5
260128 Phạm Thị Diệu 07/01/1988 7.5 9.5 8 8.5 9 7
260129 Văn Thị Lệ Diệu 20/06/1991 6 7 5.5 3.5 6.5 3.5
260130 Nguyễn Hồng Dinh 08/01/1985 3 3.5 3 5.5 0.5 2
260131 Điểu Phương Dung 18/09/1991 5 2.5 4 5.5 2 4.5
260132 Lê Thị Bé Dung 06/02/1993 7.5 6 7.5 6.5 7.5 7
260133 Nguyễn Thị Dung 16/09/1992 7 5.5 5.5 5.5 1.5 6
260134 Nguyễn Thị Kim Dung 09/09/1979 2 2 1 4 0.5 3
260135 Nguyễn Thị Kim Dung 02/11/1992 4.5 3.5 5 5 5 4
260136 Nguyễn Thị Ngọc Dung 21/08/1991 5 4.5 V 5.5 V 4.5
260137 Nguyễn Thị Phương Dung 11/10/1993 5.5 4 4 5 5 4
260138 Phan Thị Ngọc Dung 01/11/1989 5.5 4.5 6.5 5.5 5.5 3
260139 Phạm Thị Thùy Dung 19/05/1992 3 3 4.5 4 3.5 2.5
260140 Đặng Nguyễn Quang Duy 21/02/1991 V 3 V 4 V 7.5
260141 Đỗ Khương Duy 07/01/1993 4.5 4.5 6.5 4.5 6 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260142 Hứa Quốc Minh Duy 29/01/1993 4.5 2 6.5 4.5 2.5 1.5
260143 Nguyễn Bảo Duy 05/10/1991 4 5.5 V 6 V 5.5
260144 Nguyễn Hồ Phượng Duy 17/05/1991 5.5 6.5 6.5 6.5 6.5 10
260145 Nguyễn Quang Duy 04/03/1992 4.5 7.5 6.5 6.5 8 4.5
260146 Nguyễn Tấn Duy 21/10/1992 5 5.5 7 7 8 4.5
260147 Nguyễn Tiến Duy 20/02/1981 4.5 3 5.5 5.5 5.5 7.5
260148 Nguyễn Xuân Duy 29/09/1992 3.5 5 5.5 7.5 6 4
260149 Phạm Thị Mỹ Duy 11/04/1993 4 2 4 5 3.5 5
260150 Phạm Xuân Hoàng Duy 22/12/1993 2.5 4 5 4.5 5.5 6.5
260151 Trần Hoàng Duy 28/10/1991 4.5 7.5 5.5 7.5 7.5 9
260152 Trần Khắc Duy 14/08/1983 5 2.5 6 4 4.5 2.5
260153 Trần Quang Duy 05/01/1990 2 3 5.5 4.5 5 3.5
260154 Đỗ Thị Mỹ Duyên 29/08/1992 2 2.5 1.5 4.5 2.5 5.5
260155 Lê Thị Cẩm Duyên 15/06/1992 3.5 3 6 5 4 7
260156 Ngô Thị Duyên 18/03/1993 5 6.5 5.5 4.5 7 5.5
260157 Phan Thùy Thanh Duyên 15/12/1992 5 V V 5 V 7.5
260158 Phạm Thị Mỹ Duyên 31/05/1992 4.5 4.5 5 5 3 5.5
260159 Trần Nguyễn Duyên 01/06/1990 6.5 3.5 5.5 7 7 6.5
260160 Cao Duy Trung Dũng 18/12/1991 2.5 3.5 5 7 V 7.5
260161 Đinh Văn Dũng 05/05/1992 5 6 5 7 7 8
260162 Lê Anh Dũng 22/04/1991 4.5 7.5 4.5 6.5 7 5.5
260163 Lê Thị Ngọc Dũng 15/10/1989 V V V V V V
260164 Lê Tuấn Dũng 1989 3.5 7 5 6 7 8.5
260165 Nguyễn Lê Vũ Phương Hoài Dũng 21/06/1993 4.5 5 4.5 6 4 5.5
260166 Nguyễn Quốc Dũng 27/02/1983 3 3.5 5.5 4.5 5.5 5.5
260167 Nguyễn Thanh Dũng 17/11/1989 5 7.5 5 6 8 6.5
260168 Nguyễn Thanh Dũng 16/02/1992 3.5 9 8 7.5 10 4
260169 Nguyễn Võ Hùng Dũng 07/02/1993 3.5 5 2.5 3.5 3 5
260170 Ông Thiện Dũng 26/03/1989 5 6 6.5 5 9 2
260171 Trang Thanh Dũng 30/05/1986 6 3.5 6 5 4.5 5
260172 Võ Hoàng Dũng 18/12/1985 5.5 3.5 5 4.5 7 4.5
260173 Vũ Trần Anh Dũng 15/08/1993 7 6 6.5 6 8.5 5
260174 Đặng Thị Thuỳ Dương 18/11/1993 7 3.5 4.5 6 8.5 3.5
260175 Lê Đại Dương 30/05/1990 8 3 7 6 8.5 6.5
260176 Nguyễn Đặng Thùy Dương 19/04/1991 6 3 3 6 5.5 4
260177 Nguyễn Thị Dương 01/01/1992 4.5 4.5 5 6.5 5.5 6.5
260178 Phan Thế Dương 12/06/1991 5.5 7.5 6 6 9.5 5
260179 Pho Tuyên Dương 10/10/1993 5.5 4.5 4 5 7 4
260180 Trần Thị Thùy Dương 10/02/1992 5.5 3 6 4.5 3.5 4.5
260181 Vũ Ngọc Thùy Dương 18/08/1993 5.5 3.5 5.5 2.5 7 5
260182 Trần Quốc Dự 30/06/1982 5 V V 6.5 3.5 V
260183 Lê Thị Trang Đài 09/03/1993 5.5 4 5.5 5 8 5
260184 Nguyễn Thị Trang Đài 25/08/1991 7 5 6 5 7.5 3.5
260185 Trần Huỳnh Trang Đài 04/03/1991 6 5 6 6 7.5 5
260186 Đỗ Thị Đào 07/10/1990 6.5 6 4.5 5.5 5 3.5
260187 Nguyễn Thị Đào 08/02/1991 4.5 3 5.5 3 4.5 3.5
260188 Nguyễn Thị Đào 12/11/1990 6.5 4.5 6 6 8.5 5
260189 Nguyễn Thị Đào 17/06/1992 7 V 5 4.5 V 4.5
260190 Hứa Thị Ngọc Đán 15/08/1982 6.5 6 5.5 6 7 4.5
260191 Nguyễn Văn Đáng 08/08/1989 6.5 4 5.5 5.5 4.5 4.5
260192 Bùi Hoàng Đại 21/10/1992 6.5 3.5 4.5 5 2.5 6
260193 Hồ Trần Đại 13/09/1986 V 3 1 5 1.5 2.5
260194 Hồ Trọng Đại 04/05/1991 V 3.5 V 6.5 2.5 3.5
260195 Phan Tấn Đạt 1993 4.5 4.5 4.5 5.5 4.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260196 Quách Thành Đạt 07/07/1992 3.5 4 5 5 1.5 1
260197 Trần Anh Đạt 12/01/1990 6.5 5 6.5 5.5 8 5
260198 Vũ Thành Đạt 15/11/1992 6 3.5 5 6.5 5 4
260199 Nguyễn Anh Minh Đăng 17/02/1991 5.5 3.5 4.5 4.5 2.5 5.5
260200 Võ Thị Đẹp / /1992 8 6.5 6.5 6.5 8.5 4.5
260201 Phạm Thị Đi 07/08/1991 4.5 5 8 5 2 8
260202 Trương Lam Điền 20/01/1991 4.5 9 4.5 5 7.5 5.5
260203 Lê Thị Ngọc Điểm 28/07/1984 5.5 7.5 4 5.5 7 2.5
260204 Nguyễn Khắc Điệp 08/01/1992 5.5 4 6 5 6.5 5
260205 Phạm Thị Điệp 03/04/1990 7 6 6.5 6.5 7.5 5
260206 Phạm Thị Điệp 03/01/1992 8 5.5 6.5 5.5 5 6
260207 Trần Xuân Điệu 09/09/1985 6 7.5 6.5 7 10 6
260208 Đinh Quang Đô 03/11/1993 5.5 7 4.5 8 8 5
260209 Nguyễn Thành Đôn 12/10/1991 3 4.5 5.5 7 3 4.5
260210 Nguyễn Văn Đông 26/09/1988 6.5 6 6 6 7 4
260211 Trần Thanh Đông 23/02/1992 5 5 7.5 5.5 7 5
260212 Nguyễn Văn Đồng 15/07/1983 5 4 6 4 5.5 4
260213 Tô Hải Đồng 18/10/1991 4 7 V 6 V 4
260214 Đào Hữu Độ 25/04/1986 4.5 6.5 5 4.5 5 4.5
260215 Nguyễn Thành Đợi 21/06/1993 5 5 5.5 4.5 3.5 4.5
260216 Nguyễn Văn Được 15/02/1991 4 9 5.5 6 8.5 2
260217 Hồ Huỳnh Đức 25/05/1993 6.5 5.5 4 5.5 8 2.5
260218 Lê Quang Đức 02/02/1991 3 3 3.5 4.5 0.5 1.5
260219 Nguyễn Văn Đức 02/10/1993 7 6.5 5.5 5 7 4
260220 Nguyễn Văn Đức 10/02/1991 6.5 8 8 7.5 9.5 6
260221 Trần Hữu Đức 19/07/1989 5.5 3 5 4.5 5.5 6
260222 Phạm Thị Linh Em 07/05/1990 5.5 5 4.5 5 8 2
260223 Nguyễn Văn Gia 17/04/1990 7 5 6 6.5 8.5 4.5
260224 Lê Ngọc Trường Giang 29/12/1992 6.5 4 6.5 6 7.5 4.5
260225 Nguyễn Hoài Cẩm Giang 24/08/1992 3.5 3.5 3.5 4.5 4.5 3
260226 Võ Ngọc Giàu 14/05/1993 6 3.5 5 4.5 8 2.5
260227 Asi Giá 02/07/1988 7 3 3 4.5 5.5 4
260228 Lê Thị Mỹ Hà 09/01/1993 3.5 3.5 4.5 3.5 5.5 4
260229 Lê Thị Ngọc Hà 30/08/1993 4 4.5 4 5.5 7.5 5.5
260230 Nguyễn Thị Hà 01/09/1992 7 5 6.5 7 7.5 4.5
260231 Nguyễn Thị Thu Hà 20/08/1989 8 5.5 5.5 6.5 7.5 5
260232 Phạm Thị Hà 11/09/1993 8 6.5 5.5 4.5 8.5 5.5
260233 Trần Thị Hà 22/02/1993 7.5 5 5 6.5 5.5 5
260234 Trần Văn Hà 06/06/1992 1.5 4.5 5.5 5 V 3.5
260235 Trịnh Thị Thu Hà 08/10/1993 4 4.5 4 5.5 7 5
260236 Hà Quốc Hào 08/06/1993 5 5.5 6 5.5 8 4
260237 Nguyễn Xuân Hào 25/06/1993 5.5 5.5 4 4 6.5 5
260238 Nguyễn Minh Hải 08/05/1991 4.5 V 5 5 2 3
260239 Nguyễn Thanh Hải 04/12/1993 5 3.5 5.5 5 3.5 5.5
260240 Nguyễn Thị Hằng Hải 10/11/1990 6.5 5.5 5 5 6 5.5
260241 Phạm Sơn Hải 24/11/1992 4 7.5 5.5 6.5 9 6
260242 Trần Đức Hải 14/09/1992 3 6.5 4.5 5 4.5 5
260243 Trần Xuân Hải 08/06/1992 5 9.5 8 6 9.5 4.5
260244 Dương Ngọc Hảnh 01/10/1985 8 7 7.5 7 7 5
260245 Nguyễn Thị Hảo 08/02/1990 7 3.5 6 7.5 7.5 5.5
260246 Nguyễn Thị Bích Hảo 27/07/1991 6.5 3 6 6.5 4.5 4.5
260247 Huỳnh Thanh Hão 21/08/1988 2 2.5 3.5 5.5 2.5 1
260248 Lê Nhật Hạ 02/03/1993 5 4 3.5 5.5 6 4.5
260249 Trần Thị Hạ 06/04/1981 4.5 V 4.5 5 7.5 3
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260250 Đào Thị Ngọc Hạnh 1982 6.5 5 5.5 6.5 8 5
260251 Đậu Thị Hạnh 02/11/1991 2 2 0.5 4 1 3
260252 Đỗ Thị Mỹ Hạnh 01/06/1992 6 4.5 3.5 4 7 5.5
260253 Huỳnh Thị Bích Hạnh 07/03/1991 3.5 2.5 4.5 5.5 3 5
260254 Lê Kiều Hạnh 25/09/1990 5.5 3 5 6.5 5.5 6
260255 Mai Thị Hạnh 24/10/1992 7 7 8.5 6 9.5 5.5
260256 Ngô Thị Kim Hạnh 10/04/1992 6 4 5 5.5 2.5 5
260257 Nguyễn Nguyên Hồng Hạnh 29/01/1990 4.5 3.5 5.5 3 V 5
260258 Nguyễn Thị Hạnh 26/07/1991 3 3.5 V 5.5 V 5.5
260259 Nguyễn Thị Hạnh 02/02/1993 4.5 3.5 5 5.5 6.5 4
260260 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 01/02/1993 6 3 4 5 3 4.5
260261 Nguyễn Xuân Hạnh 13/10/1992 V V V V V V
260262 Trần Thị Hạnh 07/09/1993 6 4.5 5.5 6.5 8.5 5
260263 Đặng Thị Hằng 10/06/1979 6.5 6.5 3 4.5 4.5 5
260264 Đỗ Thị Hằng 15/10/1986 4 6 6 4.5 4 5
260265 Giang Ngọc Thu Hằng 12/05/1992 2.5 5.5 4 3.5 5 3.5
260266 Huỳnh Thị Lệ Hằng 22/11/1992 V 3.5 3 3.5 V 8
260267 Huỳnh Thị Thúy Hằng 26/06/1992 5 5 3 4.5 4.5 4
260268 Lâm Thị Hằng 10/10/1991 3.5 3.5 4.5 4 3.5 5.5
260269 Lê Thị Thúy Hằng 10/02/1993 5.5 4.5 4 5 4.5 3.5
260270 Lý Kim Hằng 19/02/1993 5 3.5 4 4.5 2 5
260271 Nguyễn Thị Hằng 03/06/1990 6 4.5 5.5 4.5 4 6
260272 Nguyễn Thị Cẩm Hằng 24/05/1993 5.5 2.5 5.5 4.5 1 5
260273 Nguyễn Thị Thanh Hằng 28/04/1993 5.5 2 5 5 4 3.5
260274 Phan Thị Lệ Hằng 13/11/1989 4.5 5 4.5 4 2 2.5
260275 Phạm Thị Hằng 09/05/1985 6.5 3 7.5 5 6.5 5
260276 Trần Thị Hằng 27/11/1990 5.5 7 8.5 7 7.5 4.5
260277 Võ Diệu Hằng 20/05/1990 2 3.5 5 4 1 3
260278 Trần Minh Hân 09/12/1991 2.5 3 6.5 6 4.5 3.5
260279 Nguyễn Thanh Hậu 20/02/1991 2.5 1.5 1.5 4.5 3.5 4.5
260280 Nguyễn Trung Hậu 15/06/1989 5 6.5 5.5 8.5 8.5 4
260281 Đoàn Ngọc Hiền 05/03/1990 4 3 6 4.5 1 4
260282 Đỗ Thị Hiền 10/08/1991 6.5 5 5 7 3.5 6
260283 Khuất Thị Thanh Hiền 18/11/1992 4.5 3.5 6.5 7.5 8 4.5
260284 Lê Thị Diệu Hiền 13/04/1991 3.5 3 4.5 6 3.5 4.5
260285 Lê Thị Thu Hiền 03/04/1993 4 3 4.5 5 4.5 7
260286 Nguyễn Thị Kim Hiền 30/12/1982 6.5 3 6 4.5 4 V
260287 Nguyễn Thị Thu Hiền 16/09/1991 5.5 3.5 5 5 7 3.5
260288 Nguyễn Thị Thu Hiền 26/07/1991 4 3 6 4.5 1.5 4.5
260289 Nguyễn Thị Thu Hiền 04/12/1991 3.5 3.5 1.5 6 0.5 0.5
260290 Phạm Thị Thu Hiền 28/01/1993 5 2.5 3.5 4 1 5.5
260291 Trương Thị Lệ Hiền 15/05/1987 6.5 3 5.5 5.5 5 V
260292 Từ Thị Phương Hiền 20/09/1991 V 5 V 7.5 8.5 5.5
260293 Nguyễn Thị Hiến 10/09/1993 6 4 5.5 7.5 7 4.5
260294 Đặng Bá Hiếu 14/10/1990 3 4.5 3.5 5 7 6.5
260295 Đoàn Văn Hiếu 19/05/1991 4 6 4 7.5 7.5 5.5
260296 Đỗ Văn Hiếu 14/05/1990 7.5 7 6 4.5 9.5 4.5
260297 Hoàng Phạm Trung Hiếu 25/05/1993 7.5 5.5 8 7.5 8.5 5
260298 Hồ Nguyễn Minh Hiếu 04/06/1993 6.5 3.5 3.5 5.5 2.5 5.5
260299 Huỳnh Ngọc Hiếu 19/04/1975 3.5 3.5 3 6 0.5 5.5
260300 Huỳnh Trung Hiếu 08/06/1987 3.5 V 4 5.5 V 6
260301 Huỳnh Văn Trung Hiếu 25/08/1990 6 4 5 6.5 2 5
260302 Lê Minh Hiếu 20/03/1991 4.5 5.5 4.5 7 8 3
260303 Ngô Trung Hiếu 08/10/1993 8 8 5.5 5.5 7.5 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260304 Nguyễn Bạch Thanh Hiếu 25/07/1992 7.5 8.5 4 6.5 9.5 5
260305 Nguyễn Ngọc Hiếu 28/12/1992 8 6 6 6 7.5 5.5
260306 Nguyễn Trung Hiếu 21/09/1993 8.5 7.5 5 8 8.5 4.5
260307 Trần Huỳnh Hiếu 23/01/1992 6.5 V 5 6 V 5
260308 Trần Trọng Hiếu 18/07/1992 7.5 7.5 6 4.5 9.5 6
260309 Châu Văn Hiệp 20/03/1991 5 4.5 5 6.5 2 4
260310 Nguyễn Thái Hiệp 30/07/1990 5 3 2.5 4 0.5 4.5
260311 Phạm Thanh Hiệp 11/11/1992 6.5 4 7 6.5 5 5.5
260312 Trần Thị Hiệp 16/05/1990 6 5 5 6 3.5 6.5
260313 Trần Văn Hiệu 01/01/1991 4 2.5 4 6 5 6
260314 Bùi Thị Hoa 17/05/1989 V 3 4 6 V V
260315 Hồ Thị Tuyết Hoa 18/08/1993 6.5 6 5 5 9 5
260316 Lê Thị Hoa 05/06/1991 4.5 5 3 4.5 4 5
260317 Lê Thị Hoa 27/07/1993 5 3 4.5 3.5 5.5 6.5
260318 Lê Thị Hồng Hoa 20/04/1991 6 4 4.5 6.5 6 4.5
260319 Lỷ Lệ Hoa 16/05/1983 V V V V V V
260320 Nguyễn Thị Hoa 08/01/1992 6 6 5 6.5 8 4.5
260321 Nguyễn Thị Hoa 26/03/1988 6.5 5 7.5 8 9 4
260322 Nguyễn Thị Hoa 01/09/1992 5.5 6.5 7 6.5 9 4
260323 Nguyễn Thị Tuyết Hoa 06/11/1992 4.5 2.5 5.5 5 V 7.5
260324 Phạm Thị Hoa 05/10/1990 6 V V 4.5 V 4
260325 Trần Thị Hoa 11/02/1992 6 6.5 6 4.5 6 4.5
260326 Vũ Thị Hoa 16/09/1992 V V V V V V
260327 Đoàn Hữu Hoà 02/04/1993 5.5 6.5 4 4.5 8.5 7.5
260328 Trần Định Hoà 10/01/1993 5.5 8.5 7.5 9 9.5 5.5
260329 Trương Thị Thương Hoài 21/09/1990 4 4.5 5 6 3 5.5
260330 Đỗ Thị Minh Hoàn 14/09/1992 6 8 4 5.5 9.5 5
260331 Đỗ Chí Hoàng 13/01/1989 3 3 V 4 4 7
260332 Lâm Anh Hoàng 08/01/1992 2 1.5 3 4 5 5
260333 Lâm Minh Hoàng 13/09/1992 6 5 5.5 5 9.5 5
260334 Lê Kim Hoàng 18/09/1993 5 8.5 6.5 8 9.5 6.5
260335 Nguyễn Đức Hoàng 10/04/1991 5 3.5 4 4 4 6.5
260336 Nguyễn Thanh Hoàng 06/06/1986 6 2.5 4 6 6.5 5
260337 Võ Lâm Phượng Hoàng 23/01/1993 3 3.5 5.5 4.5 1 6
260338 Võ Nguyễn Hoàng 01/06/1993 5 3.5 9 6 5 6.5
260339 Võ Thanh Hoàng 02/02/1991 6.5 6 5 6.5 8.5 4
260340 Nguyễn Cẩm Hò 1993 6 3.5 7.5 4 5 9.5
260341 Dương Thị Ngọc Hòa 24/12/1989 4 4.5 5 4.5 3 8
260342 Lê Thị Phương Hòa 11/05/1989 4 4.5 2.5 3 2.5 5
260343 Phạm Thị ái Hòa 30/08/1989 5.5 1.5 5.5 4 6.5 6
260344 Võ Trung Học 21/01/1993 7 4 6 6 5.5 8
260345 Đinh Văn Hồ 17/07/1990 3.5 5 2.5 6 0.5 1
260346 Đặng Thị Cẩm Hồng 03/08/1989 6 5 5.5 5 4 6.5
260347 Đỗ Nhị Huỳnh Hồng 20/05/1991 V 4.5 6 4.5 V V
260348 Nguyễn Ngọc Hồng 10/02/1993 5.5 3.5 5.5 4 4 7.5
260349 Nguyễn Thị ánh Hồng 01/11/1993 4 3.5 4 6 3 6
260350 Nguyễn Thị Thu Hồng 15/09/1993 5.5 3 5 4.5 6.5 7.5
260351 Trần Thị Hồng 19/09/1993 5 8 7 5.5 7.5 7
260352 Trần Thị Hồng 12/06/1992 5.5 6 5 4 1.5 7.5
260353 Phạm Thị Hợp 26/02/1992 7 4 5 4 5.5 7
260354 Nguyễn Hữu Huân 12/08/1992 6 3 7.5 4 4 8
260355 Lê Hữu Huấn 13/08/1992 6 6.5 4.5 5.5 8 7
260356 Lê Văn Huấn 24/04/1990 5.5 3.5 4.5 4.5 3 8
260357 Ong Văn Huấn 12/10/1992 6 7.5 7.5 7 8 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260358 Hoàng Thị Kim Huê 16/06/1990 5.5 3 4 4 1.5 7
260359 Nguyễn Thị Thu Huê 02/02/1988 5.5 8 7.5 6 7 7
260360 Hà Thị Huệ 21/01/1991 5.5 5 V 5.5 4.5 7.5
260361 Nguyễn Thị Ngọc Huệ 28/02/1991 3.5 3.5 5.5 4 2 1.5
260362 Dương Đình Huy 30/01/1991 5 5 4.5 6 7.5 8
260363 Huyền Đình Huy 15/05/1987 4 5.5 5 5.5 6 7.5
260364 Mai Thanh Huy 02/03/1992 5.5 5.5 6 5.5 9.5 9
260365 Nguyễn Huy 20/03/1991 V 3.5 V 5 V V
260366 Nguyễn Hoàng Huy 18/04/1993 3 3.5 5.5 3.5 3.5 7.5
260367 Nguyễn Quốc Huy 22/04/1991 3 V 0.5 5 V 4.5
260368 Nguyễn Thái Huy 16/06/1991 6.5 5 5.5 5.5 6 6
260369 Nguyễn Văn Huy 28/08/1987 6 7.5 V 5.5 V 8
260370 Nguyễn Văn Huy 14/10/1991 8 9 7.5 7 9.5 7.5
260371 Võ Quốc Huy 24/01/1986 7 9 6 8.5 9 7.5
260372 Lê Thị Huyên 12/07/1988 7 3.5 2.5 4.5 3 4.5
260373 Chu Thị Thanh Huyền 15/03/1993 4.5 5 4.5 4.5 8 7.5
260374 Lê Nguyễn Trang Huyền 24/07/1993 5 3.5 4 3.5 4 6
260375 Lê Thị Hồng Huyền 05/06/1992 5 4.5 4.5 4 3.5 7.5
260376 Lê Thị Mỹ Huyền 25/03/1992 6 3.5 6 4 4.5 7.5
260377 Lê Thị Ngọc Huyền 29/05/1993 6 7 6.5 5.5 8 9.5
260378 Lê Thị Thanh Huyền 19/07/1991 5 3.5 3.5 5 3 5.5
260379 Nguyễn Thị Huyền 14/01/1990 5.5 4.5 8.5 5.5 8.5 7
260380 Nguyễn Thị Huyền 13/05/1993 5 3.5 1.5 3.5 5 9
260381 Nguyễn Thị Thu Huyền 31/12/1992 6.5 7 7.5 6 8.5 8
260382 Phạm Thị Minh Huyền 18/04/1993 4.5 4 5 5.5 6.5 7.5
260383 Trần Vũ Mộng Huyền 04/06/1993 7 3 3.5 6 7 7.5
260384 Trịnh Thị Ngọc Huyền 19/10/1992 5.5 3.5 5.5 6 5.5 8.5
260385 Huỳnh Hoàng Huynh 11/09/1991 7 2 7.5 5.5 7.5 8
260386 Huỳnh Thị Như Quỳnh 16/10/1993 7 3 4 8 7 7.5
260387 Phùng Thị Huỳnh 1986 7.5 5 7.5 6 6.5 6
260388 Lai Phước Hùng 30/04/1985 7 7 7.5 8.5 8 7
260389 Lê Đức Hùng 27/07/1991 4.5 3.5 4.5 8.5 8 7.5
260390 Nguyễn Văn Hùng 09/10/1987 6 9 8 9 9 6.5
260391 Nguyễn Văn Hùng 01/01/1991 4.5 3 3.5 5 5.5 6.5
260392 Phạm Thanh Hùng 19/10/1992 1.5 3 3.5 8 6.5 6
260393 Trần Quốc Hùng 14/02/1991 6.5 5 7 6.5 8 6
260394 Trịnh Duy Hùng 02/09/1991 7.5 7.5 4 7.5 8.5 8.5
260395 Trương Văn Hùng 15/03/1966 5.5 3 5.5 5 6.5 8.5
260396 Bùi Huỳnh Trung Hưng 26/05/1990 6 1.5 V 9 V V
260397 Cao Đắc Hưng 21/03/1992 7 5.5 4.5 4.5 4.5 6.5
260398 Lê Quang Hưng 18/10/1990 4 3.5 5.5 7.5 8.5 8.5
260399 Nguyễn Tiến Hưng 19/05/1992 7 5 4.5 6.5 7.5 7.5
260400 Võ Hải Hưng 16/07/1991 6 3.5 6 6 5 9
260401 Vũ Văn Hưng 02/10/1986 6.5 8 6 4.5 8 4
260402 Đỗ Thị Hương 10/02/1989 4.5 3.5 4.5 5 7.5 8.5
260403 Hoàng Thị Lan Hương 24/09/1990 5.5 5.5 6 3.5 6 7.5
260404 Hồ Thị Bé Hương 28/09/1991 7 6.5 5.5 7.5 9 8.5
260405 Lê Thị Mai Hương 09/06/1975 6.5 4.5 6 4.5 V 7.5
260406 Nguyễn Lan Thùy Hương 01/02/1985 4.5 4 4 9 V V
260407 Nguyễn Ngọc Lan Hương 26/09/1993 7.5 7 6.5 8 10 8
260408 Nguyễn Ngọc Trúc Hương 19/04/1992 5 6 4 7.5 7 7.5
260409 Nguyễn Thị Bích Hương 02/12/1990 2 6 4.5 3 2.5 3.5
260410 Nguyễn Thị Kim Hương 08/10/1993 5 6.5 5 5.5 8 4.5
260411 Nguyễn Thị Thu Hương 25/06/1993 7 5 6 8 8 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260412 Nguyễn Thị Thu Hương 24/07/1990 5.5 4 2.5 3.5 V 5
260413 Nguyễn Thị Xuân Hương 11/04/1987 5 6 6 7.5 7 4.5
260414 Nguyễn Thị Xuân Hương 10/03/1988 V V V V V V
260415 Trần Thị Hương 19/01/1993 7 6 6.5 8 7.5 8
260416 Trần Thị Hương 07/03/1993 3.5 5 5.5 3.5 3.5 5.5
260417 Trần Thị Diễm Hương 16/10/1991 4 2.5 2.5 4.5 4.5 4.5
260418 Trương Thị Thu Hương 18/06/1993 7.5 8.5 5 3.5 6 8.5
260419 Võ Thị Kim Hương 28/08/1992 6.5 7.5 4.5 3.5 7 8
260420 Đinh Thị Hường 01/06/1973 6.5 5.5 6 6 6.5 7.5
260421 Nguyễn Thị ánh Hường 20/09/1991 3.5 4 4 4 5 7
260422 Nguyễn Thị Thu Hường 15/09/1993 5 6.5 7.5 6.5 8 8.5
260423 Bùi Văn Hướng 25/08/1987 8 6.5 8.5 7 8.5 5
260424 Nguyễn Đình Hưởng 17/04/1986 V V V V V V
260425 Nguyễn Hữu Hưởng 25/08/1990 5 5.5 5.5 6 7.5 4
260426 Đỗ Văn Kết 02/08/1989 4 7.5 5.5 7.5 5.5 9.5
260427 Nguyễn Trần Tuấn Kha 04/04/1986 2.5 2.5 7 3.5 7 2.5
260428 Dương Minh Khang 26/11/1991 5 4.5 5 4 8 4.5
260429 Đặng Nguyên Khang 27/05/1991 3 9 6 5 7 2.5
260430 Nguyễn An Khang 24/04/1989 6.5 6 4 3.5 4.5 6
260431 Đàm Trọng Khanh 27/01/1993 5 4.5 4 7 5 4
260432 Nguyễn Thị Hồng Khanh 06/09/1988 7 3.5 5 4.5 3.5 5.5
260433 Nguyễn Văn Khanh 07/05/1990 3.5 8 5 6.5 10 5.5
260434 Phàn Xuân Khanh 19/05/1993 5.5 2.5 5 4 5.5 2
260435 Lê Minh Khánh 15/12/1982 5 3 5.5 5.5 9 7
260436 Phạm Duy Khánh 02/11/1992 6.5 V 3.5 4.5 4 V
260437 Nguyễn Lê Khải 28/09/1991 0.5 4.5 3.5 4 V V
260438 Nguyễn Minh Khải 04/09/1980 4.5 4.5 3.5 4 V 4.5
260439 Trần Minh Khải 04/02/1992 5 5 3.5 4 6.5 7
260440 Nguyễn Thị Khẩn 22/07/1984 5 3 2.5 5 1.5 V
260441 Đỗ Đăng Khoa 02/05/1992 4.5 3.5 V 3.5 V V
260442 Hoàng Minh Khoa 24/12/1990 2 4.5 6 5 2.5 6
260443 Hồng Đăng Khoa 05/05/1991 V 3 5.5 5.5 3 7
260444 Lâm Vũ Anh Khoa 30/04/1990 6 4 6 5.5 7.5 4.5
260445 Bạch Minh Khôi 25/05/1993 6 8 4.5 5 7.5 4
260446 Dương Bá Khôi 07/10/1989 2.5 7 6.5 6 8.5 5.5
260447 Nguyễn Tuấn Khôi 07/08/1991 5 5 5 4 6 5
260448 Hồ Trung Kiên 20/08/1991 5 10 5 7.5 10 5
260449 Đặng Thị Oanh Kiều 24/09/1991 6.5 4.5 5 3.5 8 5
260450 Lê Thị Thúy Kiều 12/06/1982 4.5 2 2.5 4.5 3 2.5
260451 Trần Nữ Giáng Kiều 17/05/1992 4.5 6.5 4.5 5.5 4 4
260452 Phan Minh Kiệt 01/01/1992 4.5 3.5 5.5 5.5 6 4.5
260453 Trần Võ Hào Kiệt 22/06/1991 5 6 6 6 7.5 6.5
260454 Đào Thị Kim 05/10/1993 7 4 5.5 5.5 1.5 5
260455 Phan Thị Bé Kính 11/03/1992 6 7 6 6.5 8.5 5
260456 Dương Xuân Thanh Lai 10/01/1990 7 5 7.5 4.5 8.5 5
260457 Hoàng Thị Lam 12/06/1989 7 4 3.5 5 1 5
260458 Hồ Thị Lam 25/11/1989 6 4.5 6 5.5 5.5 9
260459 Nguyễn Thị Thanh Lam 02/09/1991 7.5 3.5 6.5 5 1 4
260460 Lê Thị Lan 20/08/1989 4.5 5 4.5 5 5 1
260461 Ngô Thị Kim Lan 23/01/1990 6 3 5 4 2.5 3.5
260462 Nguyễn Thị Thùy Lan 19/12/1991 3 3.5 2 3.5 V 1.5
260463 Trần Thị Ngọc Lan 10/11/1991 5 3.5 5.5 4.5 6 3
260464 Trương Thị Mai Lan 17/12/1991 5.5 4 3.5 5.5 4.5 2.5
260465 Vương Đông Lan 30/01/1992 5.5 5 4.5 3.5 5.5 2.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260466 Đỗ Thị Lanh 20/07/1985 6.5 4.5 4.5 5 4.5 2.5
260467 Nguyễn Đắc Lanh 16/08/1991 5.5 6.5 5.5 6 8 4.5
260468 Nguyễn Thị Lài 21/12/1991 5 5.5 5 4.5 2 3
260469 Vũ Thị Lành 12/06/1985 6.5 7 6.5 7 8 3.5
260470 Nguyễn Văn Lãnh 12/02/1992 4 5 5.5 5 7.5 3.5
260471 Nguyễn Đức Lâm 13/10/1986 3 3 3.5 5 3.5 1.5
260472 Nguyễn Thị Len 01/02/1993 5.5 7.5 8 6 8 2
260473 Phan Thị Huỳnh Lê 12/02/1990 6 3 5 5.5 4 1
260474 Dương Trọng Lễ 20/12/1978 6.5 4 4 6.5 4.5 3.5
260475 Huỳnh Thị Mỹ Lệ 05/09/1991 5.5 3.5 4.5 5.5 3 1
260476 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 06/08/1991 V 4 V 4.5 V 2.5
260477 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 19/08/1986 3 3 3.5 3.5 0.5 2.5
260478 Võ Thị Lệ 10/12/1988 5.5 4.5 6 4.5 6 4
260479 Trịnh Huỳnh Hồng Li 13/09/1992 5 V 1.5 4 V 1
260480 Hoàng Thị Kim Liên 22/05/1990 3 4 5.5 5 3 1
260481 Lê Thị Thùy Liên 08/02/1992 5.5 3 4.5 5 V 9.5
260482 Nguyễn Thị Hồng Liên 29/06/1992 4 5 5 5 3.5 5.5
260483 Phan Nguyễn Hoàng Liên 06/05/1991 4 3.5 4 3.5 1 4.5
260484 Phan Thị ái Liên 16/02/1990 5.5 4.5 4.5 5.5 4.5 4.5
260485 Trần Thị Liên 17/11/1989 6.5 4.5 7.5 6 4.5 9.5
260486 Võ Thị Mỹ Liên 18/05/1988 4.5 5.5 8.5 6 7 7.5
260487 Lê Hồng Liễu 23/07/1990 5 2.5 2.5 2 0 5.5
260488 Phạm Thị Thúy Liễu 19/08/1992 5 5 4.5 6 6 5
260489 Trần Ngọc Liệu 20/11/1990 5 8 7.5 6.5 8 8.5
260490 Đinh Thị Linh 15/10/1992 5 4.5 6 7 2 8
260491 Hồ Đình Linh 06/04/1993 5 5 6 5.5 6 6.5
260492 Lê Công Linh 23/09/1989 4.5 4 6.5 6.5 7 8
260493 Lê Thị Phương Linh 08/05/1991 V V V 5 2 V
260494 Lê Thị Thùy Linh 26/11/1986 4.5 4.5 4 4.5 5.5 6.5
260495 Nguyễn Chí Linh 19/08/1992 3 3.5 4 4.5 4 7.5
260496 Nguyễn Duy Linh 10/09/1990 5.5 4 5.5 5 5 8
260497 Nguyễn Thanh Linh 20/10/1991 5 V 4 5 V 4
260498 Nguyễn Thị Linh 04/05/1990 5 3.5 6.5 4.5 3 8
260499 Nguyễn Thị Mộng Linh 06/11/1992 6 2 5 4.5 4.5 5
260500 Nguyễn Thị Mỹ Linh 19/05/1993 6.5 3 4.5 4.5 4.5 8
260501 Nguyễn Thị Mỹ Linh 07/03/1988 6.5 5 3 5 3.5 5.5
260502 Nguyễn Thị Thùy Linh 21/01/1993 6.5 5 7.5 6.5 8.5 7.5
260503 Nguyễn Thụy Phương Linh 19/09/1992 4 3.5 4 5 3 8
260504 Nguyễn Võ Thùy Linh 13/12/1992 5 4 5 6 4 9
260505 Phan Ngọc Linh 02/12/1991 5.5 6.5 5.5 4 8 3
260506 Phạm Thị Trúc Linh 12/08/1991 2 2.5 5.5 3.5 2.5 2
260507 Trần Thị Linh 29/10/1993 6.5 2.5 4 5 2.5 2.5
260508 Trần Thị Mỹ Linh 10/02/1990 6.5 5 5 5.5 4.5 4.5
260509 Trương Thị Phương Linh 10/08/1993 5 5.5 4 5 8.5 5
260510 Trương Thị Thùy Linh 11/10/1993 5 4 3 4 5 2.5
260511 Võ Thị Thùy Linh 06/05/1991 V V V V V V
260512 Lê Thị Hồng Loan 30/05/1991 5.5 3.5 5 5 1 4.5
260513 Ngô Thị Kim Loan 18/12/1991 5.5 3.5 6 5 6 5
260514 Nguyễn Bích Loan 25/01/1993 7 8.5 6.5 8 9.5 8.5
260515 Nguyễn Đặng Thanh Loan 01/05/1992 2.5 3 3.5 5 1 0
260516 Nguyễn Thị Ngọc Loan 12/09/1992 3.5 4 4 4 7.5 9.5
260517 Phạm Thị Kim Loan 10/06/1992 5.5 4.5 3.5 4.5 3 5
260518 Tạ Thị Kim Loan 28/12/1992 5 V 4 4.5 V 3.5
260519 Trần Thị Kiều Loan 19/06/1987 4 3.5 2 3.5 2.5 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260520 Trần Thị Thu Loan 18/07/1992 6 4.5 4 4 3 1.5
260521 Võ Huỳnh Minh Loan 19/11/1989 6 4 6.5 7 4 2.5
260522 Vũ Thị Loan 01/03/1986 6 4.5 6 5 6.5 4.5
260523 Đỗ Huy Long 27/11/1982 4 4 4 4 1 3
260524 Đường Khắc Long 02/05/1991 6 8 7 6 6 3.5
260525 Hoàng Đình Long 02/08/1989 4 4 6.5 5.5 7 4
260526 Lê Hoàng Long 17/03/1989 5 2.5 5.5 5 4 4
260527 Lê Ngọc Tường Long 09/10/1992 6 2.5 V 5.5 V 4
260528 Mai Phi Long 00/00/1991 6 3 4 3.5 1.5 2
260529 Ngô Hoàng Long 01/05/1990 6 9 7.5 4 10 5.5
260530 Nguyễn Hoàng Long 26/09/1992 4 4 5.5 5.5 V 5.5
260531 Nguyễn Hồng Ngọc Long 28/12/1978 1.5 2.5 1 3.5 1 8
260532 Quách Kim Long 30/08/1993 5 4 6 5 4.5 8
260533 Trần Thanh Long 09/03/1988 V V 7 5 V 7
260534 Trịnh Viết Long 25/08/1993 7.5 5 8 6.5 8 6.5
260535 Hà Phước Lộc 04/08/1992 7 6 6.5 6 7 7.5
260536 Lê Tứ Lộc 08/12/1992 4 9 4.5 5.5 6.5 7.5
260537 Mai Lê Xuân Lộc 10/08/1990 3 5 1 5 2 7
260538 Nguyễn Thành Lộc 25/08/1991 6.5 4.5 7 6.5 4.5 7
260539 Nguyễn Văn Lộc 11/03/1993 5.5 7.5 5.5 6 7.5 7.5
260540 Nguyễn Thanh Lợi 06/08/1986 5.5 7 5 6 5.5 6.5
260541 Trần Ngọc Lợi 05/11/1992 6.5 7 7.5 5.5 5.5 9.5
260542 Trần Quang Thanh Lợi 18/08/1991 6 5.5 5 5.5 9 7
260543 Đỗ Thành Luân 04/12/1993 4.5 6 5 4.5 6 6.5
260544 Nguyễn Thanh Luân 06/11/1988 5.5 6.5 5.5 6.5 8 5.5
260545 Nguyễn Thành Luân 17/12/1993 7 5 7 5.5 6 7.5
260546 Nguyễn Thành Luân 12/03/1992 5 4 5 7.5 4.5 7.5
260547 Trần Minh Luân 25/03/1991 3.5 4 V 6.5 3.5 V
260548 Ngô Quang Luận 02/11/1991 4.5 6.5 5 6.5 7 5.5
260549 Trần Văn Luận 15/09/1980 7 6.5 3 6.5 7.5 8
260550 Nguyễn Thị Kim Luôn 01/01/1990 7 3.5 4.5 5.5 2.5 7.5
260551 Võ Thị Lưu Luyến 15/01/1987 3 3 4.5 5 2 4.5
260552 Vũ Đình Lương 01/05/1991 4 V 3.5 5.5 1.5 6
260553 Bùi Văn Lưu 10/10/1993 4 6.5 5.5 6 7 6
260554 Lê Tấn Lực 19/10/1986 4.5 7 5.5 5 8 5.5
260555 Đinh Thị Khánh Ly 17/11/1989 6 2.5 4 4.5 2 5
260556 Nguyễn Thị Sao Ly 02/10/1989 6.5 5.5 5 4.5 6 5.5
260557 Trương Hoàng Thảo Ly 11/06/1991 4.5 4.5 5.5 3.5 6 2.5
260558 Trương Thị Lý 14/06/1989 5.5 6 5 6 4.5 1.5
260559 Đặng Thị Mai 16/12/1987 6.5 5.5 7.5 5 8 7
260560 Lê Thị Mai 23/11/1980 4 6.5 4 7 5.5 6
260561 Lê Thị Trúc Mai 31/10/1991 7.5 7 6 6 9.5 4
260562 Nguyễn Thành Ngọc Mai 07/10/1993 5.5 7 5 6 9.5 1.5
260563 Trần Thị Bích Mai 06/08/1992 5.5 4 4.5 6 5.5 5
260564 Trần Thị Ngọc Mai 05/12/1993 3.5 3.5 5 4 7 0.5
260565 Võ Thị Mai 10/10/1988 6.5 4 5.5 7 7.5 4.5
260566 H' Mãi 05/07/1990 4 3.5 5.5 5.5 3 2
260567 Nguyễn Gia Mạnh 04/10/1988 V 4.5 4.5 3.5 4 V
260568 Nguyễn Thế Mạnh 19/10/1991 2.5 3.5 5.5 5 5 1
260569 Nguyễn Thị Mến 16/06/1992 6 3.5 4.5 6 4 4
260570 Nguyễn Thị Trà Mi 28/10/1993 3.5 6 5 5 8.5 3.5
260571 Lê Thanh Nguyệt Minh 10/10/1992 5 3 4 5 3.5 2
260572 Ngô Văn Minh 12/08/1985 5 6 6.5 4.5 8.5 4.5
260573 Nguyễn Đặng Hoàng Minh 05/11/1983 V V V V V V
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260574 Nguyễn Nguyệt Minh 08/11/1980 7.5 4.5 4.5 5 7.5 4
260575 Nguyễn Quang Minh 10/03/1992 5.5 2 6 6 5.5 2
260576 Nguyễn Văn Minh 10/02/1988 4.5 3.5 3.5 3 2.5 1
260577 Nguyễn Văn Bình Minh 12/09/1992 2.5 3 4 3.5 5 8
260578 Phạm Thị Minh 25/10/1977 V V 4.5 6 4 5.5
260579 Trương Công Minh 11/12/1992 5.5 4 5 4 8.5 4
260580 Võ Công Minh 02/02/1993 6 4 6.5 5 7.5 6
260581 Vũ Quang Minh 28/12/1992 6.5 6 7 4 9 7.5
260582 Nguyễn Văn Mọc 03/11/1985 7.5 5 6.5 8 7 9
260583 Nguyễn Thị Mơ 01/04/1990 5.5 3 3.5 5.5 4.5 3
260584 Vòng Lũy Mùi 10/10/1990 5.5 3.5 4 5 1.5 9
260585 Trần Thị Thúy My 19/10/1992 7.5 9 7 9 10 7
260586 Trương Thị Ngọc My 20/09/1993 3.5 4 4.5 6 3.5 4
260587 Lê Thị Thu Mỹ 01/02/1991 5.5 3 5 4.5 5 4
260588 Massi Na 31/12/1992 6 4.5 5.5 5.5 5 8.5
260589 Võ Thế Nam 01/02/1990 6 4.5 7.5 6.5 8 6.5
260590 Chung Kiến Năng 08/10/1992 3.5 3 5 7 5 3
260591 Đào Thị Ngọc Nga 26/09/1993 5 4 6.5 3 3.5 4
260592 Nguyễn Thị Nga 22/12/1987 6 2.5 5.5 4.5 1 8
260593 Nguyễn Thị Nga 18/11/1988 5 3.5 3.5 3.5 1 4.5
260594 Nguyễn Thị Ngọc Nga 20/01/1993 7 6 3.5 5.5 6 8
260595 Phan Thị Thu Nga 06/10/1993 5.5 3.5 4 4.5 1 6
260596 Tô Kim Nga 25/08/1993 4.5 2.5 2.5 2.5 6 8
260597 Võ Đoàn Hồng Nga 27/10/1991 5 5.5 5.5 4.5 8.5 4.5
260598 Nguyễn Thị Kim Ngà 30/04/1991 7.5 6 6.5 6 6 7.5
260599 Trần Nữ Ngọc Ngà 24/12/1993 7 4.5 6 4.5 7.5 8
260600 Bùi Kim Ngân 13/11/1992 4.5 5 5 3.5 6 7
260601 Châu Thị Thúy Ngân 13/04/1992 5 4 6 5.5 4.5 6.5
260602 Đặng Khánh Ngân 07/06/1993 4.5 4 3.5 5.5 2.5 5.5
260603 Đoàn Thị Mỹ Ngân 05/09/1990 2.5 4 3 4.5 4 5.5
260604 Hồng Kim Ngân 08/09/1992 2.5 2 2.5 4.5 4.5 3.5
260605 Lê Thị Kim Ngân 30/05/1989 4 3 4.5 6.5 5.5 6.5
260606 Lê Thị Kim Ngân 22/04/1991 5.5 6 4.5 5.5 8.5 4.5
260607 Nguyễn Kim Ngân 29/08/1993 5.5 3 4 6 4 7
260608 Nguyễn Thị Thủy Ngân 02/01/1985 5 5 3 4.5 8 6.5
260609 Ông Thị Thanh Ngân 07/12/1990 1.5 6.5 4 6 9 6.5
260610 Phan Thanh Ngân 26/12/1990 7 4 5.5 4.5 5 7
260611 Phan Thành Ngân 1992 7.5 5.5 5.5 7 10 8
260612 Phạm Cao Ngân 29/06/1993 5 6 8 6.5 8.5 8.5
260613 Phạm Mỹ Kiều Ngân 14/02/1993 5.5 5.5 5 4.5 6.5 8
260614 Phạm Nguyễn Kim Ngân 08/11/1993 6 3 4 6 4 6
260615 Phạm Thị Trúc Ngân 03/01/1992 7 4.5 6 5 6.5 8
260616 Trần Ngọc Kim Ngân 11/07/1993 6.5 8 5 6 9.5 5
260617 Trần Thị Bích Ngân 30/04/1992 2 3.5 6.5 6 5 7.5
260618 Mai Thị Đông Nghi 22/10/1991 4 4.5 1.5 4 3 1.5
260619 Diệp Vĩ Nghĩa 01/01/1993 6.5 5 7.5 4.5 7 8
260620 Nguyễn Duy Nghĩa 08/10/1992 6.5 6 4.5 5.5 7 8
260621 Trà Hữu Nghĩa 08/11/1992 6.5 3 4.5 3.5 8.5 5
260622 Tăng Thị Mỹ Ngoan 21/03/1990 5.5 5.5 3.5 5 2.5 V
260623 Trần Thị Thanh Ngoan 30/03/1992 5 4 7 4.5 6 V
260624 Bùi Thị Kim Ngọc 01/12/1993 4 5.5 6 6 8 8
260625 Cáp Thị Hồng Ngọc 03/07/1993 8 4 6 5.5 6.5 4.5
260626 Hoàng Thị Ngọc 10/02/1978 6.5 3.5 5.5 4.5 6 2
260627 Hồ Hồng Ngọc 30/09/1991 5 5 4 5 8 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260628 Huỳnh Thị Hồng Ngọc 30/08/1992 7.5 2.5 5.5 6 6 5
260629 Lâm Thị ánh Ngọc 08/12/1992 5.5 3.5 5.5 4.5 6.5 4.5
260630 Lê Thị Minh Ngọc 17/11/1991 5.5 2.5 6 4.5 8 5
260631 Lê Thị Thúy Ngọc / /1992 6 4.5 7.5 5.5 5 7
260632 Nguyễn Hoàng Minh Ngọc 22/02/1992 5 5 5 4 7 6.5
260633 Nguyễn Minh Ngọc 20/09/1991 5 4 4.5 4.5 5 4.5
260634 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 13/02/1991 6 4.5 5 5 6.5 4.5
260635 Nguyễn Thị Thu Ngọc 27/07/1991 7 4 4.5 5.5 5.5 5
260636 Nguyễn Xuân Ngọc 20/01/1988 V V V V V V
260637 Trần Thị Bích Ngọc 10/05/1992 7.5 3 5 5 3.5 5
260638 Trần Thị Thanh Ngọc 13/10/1993 5 3.5 4.5 6 8 5
260639 Võ Thị Bích Ngọc 20/12/1990 7 2.5 4.5 6.5 7 5
260640 Bùi Đức Nguyên 25/01/1992 3.5 6 7 6.5 6.5 5
260641 Đặng Nguyễn Thảo Nguyên 19/02/1993 7.5 6 6 5 7.5 6
260642 Lưu Bình Nguyên 25/04/1992 5 V 5 6.5 3 5
260643 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 04/08/1992 4 3 3.5 5 5.5 4
260644 Thái Thảo Nguyên 29/04/1991 7 3 5 5.5 3 3
260645 Trần Thảo Nguyên 02/10/1991 7.5 4 7.5 6 6.5 7
260646 Lê Thị Nguyệt 08/05/1984 6.5 4 7.5 6 6 4.5
260647 Nguyễn Thị Nguyệt 08/10/1992 7 5 5.5 4 5 4.5
260648 Triệu Thị Nguyệt 22/09/1987 V V V V V V
260649 Trương Thị ánh Nguyệt 19/12/1990 4.5 V 4 6 V 1
260650 Nguyễn Mỹ Nhàn 30/06/1993 7 5 5.5 3.5 7 4
260651 Nguyễn Thanh Nhàn 25/04/1988 2 3.5 4.5 6.5 4 4
260652 Trần Thị Nhàn 18/08/1992 6.5 4.5 6 6 8.5 4.5
260653 Trần Thị Thanh Nhã 24/02/1993 6 6.5 5 4.5 7 5.5
260654 Đỗ Thành Nhân 19/06/1992 6 8 5.5 8.5 9.5 5
260655 Hồ Nguyễn ái Nhân 19/08/1992 5.5 5.5 6 6.5 9 4.5
260656 Nguyễn Duy Nhân 01/03/1993 3 5.5 3.5 4 4.5 5
260657 Nguyễn Đình Nhân 20/06/1990 5 V 4 5.5 V 8.5
260658 Nguyễn Thành Nhân 17/02/1992 3 4.5 5 6.5 4.5 7.5
260659 Nguyễn Thị Mỹ Nhân 07/06/1990 4.5 2.5 3.5 4 V 3.5
260660 Nguyễn Trọng Nhân 31/08/1992 7.5 3.5 6 3 5.5 6
260661 Phạm Nguyễn Hoàng Nhân 01/01/1990 4 V 5 5.5 V V
260662 Phạm Thị Mỹ Nhân 17/02/1985 5 6.5 6.5 6 6.5 8
260663 Võ Văn Nhân 06/06/1991 5 6 5 5.5 6.5 6.5
260664 Trần Quốc Nhất 12/04/1993 3.5 7 5.5 3.5 9.5 5
260665 Huỳnh Tuấn Nhật 10/06/1986 V 2 3 4.5 3.5 3
260666 Nguyễn Minh Nhật 11/02/1990 5.5 2.5 5.5 5 4 5.5
260667 Hồ Phương Nhi 21/08/1992 5 3.5 5.5 5.5 3.5 5.5
260668 Huỳnh Nhiệm Mỹ Nhi 07/01/1991 V V V V V V
260669 Lê Nữ Hồng Nhi 08/08/1989 5.5 6.5 5.5 5 7 4.5
260670 Nguyễn Lê Kiều Yến Nhi 03/02/1991 3 2.5 5 5 2 5.5
260671 Nguyễn Thị Bích Nhi 10/02/1993 4.5 3 5 3 2.5 5.5
260672 Nguyễn Thị ý Nhi 13/05/1989 5 4 5 4 V V
260673 Phạm Xuân Nhi 21/02/1992 5.5 V 3.5 5.5 V 6
260674 Trần Thị ý Nhi 08/05/1991 6 3.5 6.5 6.5 5 2.5
260675 Hồ Thị Bé Nhị 08/02/1993 6.5 5 4.5 4 3.5 6.5
260676 Nguyễn Văn Nho 03/08/1966 7 5.5 5 5.5 2 6
260677 Dương Tự Nhơn 13/03/1986 4 5.5 5.5 8 7 3.5
260678 Dương Thị Nhung 20/12/1981 6.5 3 5 6 3 5.5
260679 Đinh Thị Cẩm Nhung 10/08/1988 5 3 4 4.5 1.5 5.5
260680 Hồ Phương Nhung 20/06/1990 4.5 2.5 4 4 2.5 3
260681 Huỳnh Nguyên Hồng Nhung 22/05/1992 5.5 2.5 4.5 5 3.5 1
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260683 Lê Thị Nhung 07/12/1993 7.5 5.5 5.5 6.5 4.5 5
260684 Ngô Thị Hồng Nhung 08/05/1985 7.5 5 7.5 6.5 5.5 6
260685 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 30/09/1992 6 5.5 6 6.5 4 4.5
260686 Nguyễn Thị Hoàng Nhung 03/03/1986 6.5 4.5 5.5 4.5 6 2.5
260687 Nguyễn Thị Huyền Nhung 15/09/1979 V V V V V V
260688 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 02/10/1991 2.5 4 5.5 4 1.5 2
260689 Phan Thị Ngọc Nhung 16/06/1992 V 3.5 4 3.5 V V
260690 Phạm Thị Tuyết Nhung 30/08/1990 7 3 6 4 2.5 4.5
260691 Trần Thị Mỹ Nhung 10/08/1987 5 6 5.5 6 4.5 6
260692 Đoàn Thị Như 20/10/1984 5 5 3 3 2 2
260693 Đoàn Thị Yến Như 02/04/1991 4 V 5 7 4.5 5
260694 Nguyễn Lâm Quỳnh Như 13/11/1992 6.5 7 6 5.5 5.5 5.5
260695 Nguyễn Thị Quỳnh Như 28/05/1993 6 3 4 5 3 5
260696 Nguyễn Thị Quỳnh Như 29/11/1993 3.5 4 5.5 4.5 4 5
260697 Phan Thị Yến Như 22/10/1990 4.5 3 4 5 2 4
260698 Nguyễn Huỳnh Minh Nhựt 08/09/1990 4 3.5 3.5 7 3 4
260699 Nguyễn Minh Nhựt 02/02/1991 7 7.5 7 7.5 7 8
260700 Trần Cao Minh Nhựt 25/05/1992 6 3.5 3.5 7.5 4 2
260701 Võ Hoàng Minh Nhựt 29/06/1992 5.5 1.5 4.5 5.5 3 3.5
260702 Đinh Văn Ninh 15/06/1988 4.5 8 6 6 10 4.5
260703 Lê Thị Nở 04/11/1990 6.5 8 9 7 8 6.5
260704 Phạm Thị Nụ 02/09/1989 6.5 2.5 4 4 6 5
260705 Huỳnh Thị Ngọc Nữ 20/12/1991 5.5 3.5 5 5 3 2.5
260706 Lê Thị Ngọc Nữ 23/09/1992 3.5 3.5 6 3.5 6.5 3.5
260707 Nguyễn Thị Như Nữ 27/07/1993 4 5 6.5 5.5 2.5 4
260708 Phan Thị Xuân Nữ 28/12/1990 6 3 4 5.5 2.5 4.5
260709 Nguyễn Ngọc Oanh 01/06/1992 3.5 5 6.5 6 5 5.5
260710 Nguyễn Thị Ngọc Oanh 15/05/1984 7.5 4.5 6 4 5.5 4.5
260711 Nguyễn Thị Thanh Oanh 24/04/1991 2.5 2 4 5 2 1
260712 Trần Thị Kim Oanh 19/08/1986 5.5 7 7.5 8 8.5 3
260713 Võ Quốc Pháp 27/09/1989 V V V V V V
260714 Đỗ Hồng Phát 17/12/1993 6.5 9 6.5 5 8 4.5
260715 Lương Văn Phát 03/05/1955 3.5 1.5 1.5 3.5 2 V
260716 Ngô Tấn Phát 23/03/1991 2.5 3 5 4 3 3.5
260717 Nguyễn Minh Tiến Phát 23/02/1990 4 2 3.5 4.5 0.5 5
260718 Nguyễn Thanh Phát 15/03/1991 1 2.5 3.5 3.5 V V
260719 Phạm Nhật Phát 18/06/1991 7 7 6 5 2 2.5
260720 Võ Văn Phận 22/12/1990 6 8.5 6.5 8.5 8 4
260721 Đặng Gia Phép 22/05/1993 4.5 5 5 5.5 4.5 3.5
260722 Bùi Tấn Phi 10/05/1991 3.5 5 V 4 V 4.5
260723 Cao Chiêu Phi 01/06/1993 6 4.5 8 5.5 4.5 6
260724 Mai Đức Phi 17/02/1991 V 5 V 5.5 4.5 4.5
260725 Nguyễn Quý Phi 14/05/1992 5.5 5 5 6 V 2
260726 Dương Hoài Phong 12/03/1993 3 4.5 5 3 5 1.5
260727 Đinh Hùng Phong 05/08/1989 4 4 4 4 1.5 0.5
260728 Huỳnh Thanh Phong 09/10/1985 3 3 2.5 3 2 3.5
260729 Lý Tấn Phong 19/09/1992 5 7.5 4.5 5.5 8 4.5
260730 Nguyễn Cường Phong 30/01/1993 6 5 5 3.5 8 5
260731 Nguyễn Thanh Phong 04/05/1990 5.5 5.5 5.5 6 5 4.5
260732 Nguyễn Triệu Phong 13/08/1993 6.5 4.5 6.5 5.5 8 3.5
260733 Nguyễn Tuấn Phong 10/04/1991 2 3 5 4.5 2 4
260734 Phạm Hoàng Phong 15/09/1991 1.5 4 5 5.5 3 2.5
260735 Trần Văn Phong 22/02/1991 6 3.5 V 5.5 2.5 7
260736 Vũ Đình Phong 03/05/1993 4.5 3 4.5 5 8 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260737 Trần Văn Phòng 03/11/1991 4 4 5.5 4.5 1.5 1
260738 Châu Ngọc Phú 13/07/1974 V V V V V V
260739 Huỳnh Trọng Phú 30/10/1992 3.5 9.5 7 8.5 8.5 5.5
260740 Phạm Hoài Phú 18/04/1987 5.5 6.5 4.5 4 5.5 3.5
260741 Phạm Hoàng Phú 17/05/1991 3 4 4.5 4.5 1 V
260742 Trần Thanh Phú 02/06/1987 5.5 5 6 6.5 7 7.5
260743 Bạch Hoàng Phúc 03/11/1987 3.5 5 4 5 5.5 5
260744 Đậu Thị Phúc 02/11/1991 2.5 V 1 3.5 0.5 1
260745 Điền Hiền Phúc 08/11/1990 5 3.5 5 5 5 5
260746 Hồ Minh Phúc 25/12/1991 2.5 3 5 2 4.5 7
260747 Hồng Bá Phúc 13/11/1982 6 7.5 6 7 7 4.5
260748 Lê Minh Phúc 02/02/1991 5 5 4 6.5 7 5.5
260749 Lê Nguyễn Hiển Phúc 27/05/1989 3.5 4.5 6 6.5 3.5 4
260750 Lê Tiến Phúc 18/04/1992 5 6.5 6.5 8 9.5 4
260751 Nguyễn Huỳnh Phúc 12/02/1993 5.5 7 8 5.5 10 5
260752 Phạm Văn Phúc 01/11/1987 2 2.5 5 3.5 1 4
260753 Trần Hoàng Phúc 02/06/1992 3 4 3.5 5 2 2
260754 Nguyễn Thị Phụ 16/11/1993 5 2.5 4 5 1 4.5
260755 Huỳnh Ngọc Phụng 17/05/1987 5.5 5.5 5 6.5 6.5 3.5
260756 Nguyễn Thế Phụng 13/06/1992 V V V V V V
260757 Nguyễn Thị Minh Phụng 21/02/1990 4.5 V 5.5 6 V 4.5
260758 Trần Phi Phụng 22/06/1993 4 4 5.5 5 8.5 4.5
260759 Bùi Thị Trúc Phương 10/11/1985 4.5 3.5 2.5 6 1.5 3
260760 Hồ Lê Diễm Phương 23/10/1991 5 5.5 4 5.5 1 1.5
260761 Lê Diễm Phương 17/10/1990 4.5 3 2 5 3 4
260762 Mai Thị Bích Phương 23/08/1993 5 5 7 5 6 5
260763 Ngô Đình Tiến Phương 25/08/1993 5.5 5 6 7 4.5 3.5
260764 Nguyễn Doãn Phương 18/04/1983 4.5 3 4 5 3 2
260765 Nguyễn Thanh Phương 13/02/1979 4.5 2.5 4 5 4 4
260766 Nguyễn Thị Phương 24/09/1992 5.5 4 3.5 4 1 4.5
260767 Nguyễn Thị Hoài Phương 22/09/1987 5 3 V 4 5.5 4
260768 Nguyễn Văn Phương 20/02/1990 5 4 5.5 5 1 2
260769 Phan Thị Phương 19/09/1993 5 8 5 7 8 4
260770 Phạm Hoàng Phương 04/11/1993 4.5 5 2.5 5.5 8 4
260771 Trần Chí Phương 10/09/1992 V 3 V 5 V V
260772 Trần Đức Phương 09/09/1991 2 2.5 3.5 4 2.5 3
260773 Trần Thanh Phương 17/06/1991 4.5 4.5 5 3.5 V 5
260774 Trần Thái Phương 16/09/1991 5 3.5 7 6.5 3.5 7
260775 Trần Tiến Phương 28/10/1990 6.5 5 6 4 6 4
260776 Trần Văn Phương 00/00/1985 5 3.5 4 4 2 3.5
260777 Võ Thị Xuân Phương 02/06/1982 4 3 3.5 5 4 9
260778 Cao Hoàng Phước 21/01/1991 6 8 5.5 6 9.5 6
260779 Nguyễn Hoàng Phước 23/07/1991 7 4 6 5 4 5
260780 Nguyễn Hữu Phước 09/10/1992 6 3.5 5 4.5 4.5 4
260781 Nguyễn Hữu Phước 23/08/1993 4 4.5 5.5 5.5 8 4
260782 Nguyễn Thạch Hồng Phước 10/10/1990 3.5 3 5.5 5.5 0.5 4
260783 Phan Văn Phước 13/10/1993 6 3 3.5 6.5 6.5 6
260784 Phạm Hồng Phước 05/06/1988 4.5 5.5 5.5 6 7.5 7.5
260785 Trần Ngọc Phước 30/12/1991 7 8.5 7.5 8 7.5 6.5
260786 Vương Hữu Phước 19/11/1988 7.5 7 6.5 7.5 10 4
260787 Ngô Thị Phượng 08/06/1986 4.5 4 2 4 0 4
260788 Nguyễn Ngọc Kim Phượng 17/01/1988 4.5 3 5 3.5 3.5 1
260789 Nguyễn Thị Phượng 09/02/1992 6.5 4 3.5 3 V 2.5
260790 Phạm Thị Phượng 05/10/1992 7 3 5 3 5 0.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260791 Trần Thái Sơn Phượng 26/10/1992 7 5.5 4 5 6 9.5
260792 Võ Thị Bích Phượng 07/12/1992 6.5 7 6.5 4.5 5 4.5
260793 Bùi Hải Quan 05/12/1990 4 4 5 4 2.5 2.5
260794 Bùi Chí Quang 02/08/1993 6 6 6.5 5 6.5 4
260795 Đào Mạnh Quang 18/11/1993 7 3.5 6 6 2.5 4.5
260796 Đoàn Văn Quang 08/11/1992 1.5 V 4 5 2.5 V
260797 Huỳnh Phan Minh Quang 13/02/1985 2.5 3 5 5 4.5 8
260798 Nguyễn Văn Nhật Quang 08/12/1992 6 5 5 5 6.5 2
260799 Phan Trọng Quang 17/02/1991 5 3.5 5.5 7 7.5 4.5
260800 Trương Văn Quang 23/10/1991 5 5.5 6 4.5 8 5
260801 Trần Quốc Quân 02/01/1990 V V V V V V
260802 Vũ Hồng Quân 22/02/1992 4.5 4 5.5 4.5 4.5 4
260803 Đỗ Văn Cao Quế 17/04/1987 6.5 4 9 5.5 7.5 6
260804 Nguyễn Ngọc Quí 15/10/1990 6.5 5.5 6.5 6.5 6 5.5
260805 Nguyễn Phú Quí 24/12/1985 4 6.5 6 5.5 8 8.5
260806 Phan Thị Quí 12/07/1989 4 3.5 5 4.5 3 3
260807 Đinh Công Quốc 17/01/1990 5.5 4.5 4 5.5 6.5 4.5
260808 Nguyễn Thị Quyên 23/07/1993 7.5 4 7 5 6 3.5
260809 Nguyễn Thị Lệ Quyên 05/02/1992 6.5 4 5 5.5 7 4
260810 Phạm Thị Quyên 10/07/1991 5 3.5 5 4 6.5 4
260811 Trần Ngọc Bảo Quyên 15/07/1993 7.5 3 4.5 3.5 6.5 5
260812 Huỳnh Ngọc Quyền 22/07/1992 5.5 2.5 5 4 4 3.5
260813 Ngô Quyền 20/01/1991 4 3 2.5 4.5 6.5 3.5
260814 Nguyễn Văn Quyết 27/04/1992 3.5 5 5.5 5 4 3.5
260815 Châu Nguyễn Khánh Quỳnh 17/02/1993 3.5 3.5 6.5 6.5 4.5 2.5
260816 Hoàng Thị Như Quỳnh 01/01/1991 2 5 6 5 5.5 2.5
260817 Nguyễn Lê Trúc Quỳnh 19/03/1991 4 4 5 3.5 7 3
260818 Nguyễn Mai Thị Như Quỳnh 11/04/1989 8 4 8 6.5 8.5 5
260819 Nguyễn Xuân Quỳnh 03/11/1990 4 5.5 V 7.5 V 4.5
260820 Đinh Xuân Quý 01/01/1988 1.5 3.5 2 3.5 4 0
260821 Lê Trương Quý 21/12/1991 4.5 7 7.5 5.5 6 3.5
260822 Nguyễn Thị Quý 01/04/1990 6.5 8.5 9 8 8 5.5
260823 Bùi Nữ Hương Sa 16/05/1988 V 5 6 5.5 3.5 V
260824 Nguyễn Thị My Sa 29/08/1991 V 4.5 V 5.5 2.5 4
260825 Hoàng Bùi San 16/04/1992 5.5 2 5 5 5 5.5
260826 Bùi Thị Minh Sang 21/06/1991 4 6 5 4.5 4.5 7.5
260827 Huỳnh Phú Sang 22/02/1993 3.5 5 5 3.5 9 3.5
260828 Huỳnh Thanh Sang 13/10/1993 3.5 4 5 4.5 3.5 3.5
260829 Mai Văn Sang 25/01/1984 5.5 4 5.5 3 5.5 3.5
260830 Nguyễn Hoàng Sang 19/09/1993 1.5 3.5 4.5 4.5 2 3.5
260831 Nguyễn Thanh Sang 14/09/1977 6.5 7 7.5 8 8.5 6.5
260832 Nguyễn Thanh Sang 14/02/1989 3 4.5 4.5 5.5 3 3
260833 Nguyễn Thanh Sang 21/01/1990 4.5 5 V 5 2.5 3.5
260834 Nguyễn Thị Thanh Sang 10/01/1992 5 6 7 6.5 8 5.5
260835 Nguyễn Văn Sang 28/11/1991 4.5 4.5 5 4.5 6.5 4.5
260836 Phạm Đình Sáng 25/05/1992 6 5 7 6.5 5 3.5
260837 Nguyễn Thị Sáu 03/03/1989 4 2.5 1.5 2.5 4 0.5
260838 Nguyễn Sinh 24/04/1992 6.5 6 6 5 8.5 4.5
260839 Phạm Cao Sinh 22/08/1992 5 4.5 6 5.5 6 1
260840 Nguyễn Thị Soa 05/07/1990 6.5 6.5 8 7.5 10 6
260841 Nguyễn Đình Song 21/10/1991 6 3.5 7 5.5 6.5 3.5
260842 Đàng Đại Quang Sơn 27/08/1991 4 3 3.5 4.5 2.5 3
260843 Lê Thanh Sơn 09/02/1991 4.5 3 5 5 4 5.5
260844 Mai Văn Sơn 29/01/1979 6 3 7 7 4 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260845 Nguyễn Hoàng Thái Sơn 06/08/1987 6.5 6 6 8 6.5 7
260846 Nguyễn Trường Sơn 28/01/1990 V V V 5 V 4
260847 Phan Thanh Sơn 12/10/1992 3 4 6 6.5 8 4
260848 Phạm Hồng Sơn 00/00/1990 6.5 5.5 9 6.5 10 6
260849 Thiều Thanh Sơn 21/08/1993 6.5 2.5 4.5 4.5 5 3
260850 Trần Ngọc Sơn 12/09/1993 2.5 3.5 5 5.5 4.5 2
260851 Trần Ngọc Sơn 09/03/1992 5.5 4 4.5 4 8.5 3
260852 Võ Thanh Sơn 05/09/1990 5.5 4 5 5.5 4.5 4
260853 Vũ Đức Sơn 05/01/1992 6 5.5 7.5 7 7 4.5
260854 Nguyễn Thị Tuyết Sương 25/07/1992 6.5 5 5 7 8 4.5
260855 Nguyễn Đức Tài 16/05/1992 4 3 4.5 3.5 3 3.5
260856 Nguyễn Phước Tài 26/05/1993 3.5 1.5 6 4.5 6.5 4
260857 Nguyễn Văn Tài 20/09/1989 6 4.5 4.5 3 V 2
260858 Phạm Tấn Tài 28/08/1993 2.5 1.5 2.5 3.5 6 1
260859 Phùng Thị ánh Tài 18/03/1992 6 4.5 2.5 4 3.5 3.5
260860 Võ Ngọc Tài 18/08/1991 4.5 V V 5.5 V 5
260861 Nguyễn Công Tám 28/04/1992 1.5 V 5 4 V 4.5
260862 Trần Đức Tạo 05/07/1989 4 3.5 3.5 5 6 3.5
260863 Bùi Thanh Tâm 10/02/1990 V V V V V V
260864 Chu Đình Minh Tâm 24/10/1991 5.5 V V 5.5 1 5.5
260865 Đinh Văn Tâm 14/09/1979 5 5 4.5 5 3.5 7.5
260866 La Nguyễn Như Tâm 28/05/1993 7 7.5 7 7 8 4
260867 Lê Hữu Tâm 27/03/1990 4 2.5 6 6 7 2.5
260868 Nguyễn Thanh Tâm 07/08/1990 6 4 6 7.5 6.5 4.5
260869 Phan Minh Tâm 30/08/1993 5 6.5 6 5.5 9.5 8.5
260870 Phạm Minh Tâm 18/10/1993 4.5 4 5 4.5 3 4
260871 Tô Minh Tâm 28/06/1991 3 6 4 4 5 V
260872 Trần Chí Tâm 10/01/1992 5 7 7 5.5 4.5 V
260873 Trần Diệp Tâm 03/11/1981 3.5 3.5 2 3 2.5 7
260874 Võ Thanh Tâm 19/06/1991 4 3.5 5 3 2.5 2.5
260875 Đào Duy Tân 10/11/1993 4 6 4.5 6.5 6.5 4.5
260876 Đặng Nguyễn Minh Tân 17/11/1993 4.5 2.5 5 4.5 6 4.5
260877 Hoàng Văn Tân 23/02/1992 5.5 V V 5.5 V 3
260878 Hồ Duy Tân 05/10/1991 4.5 8.5 5 5.5 9.5 3.5
260879 Huỳnh Minh Tân 01/10/1992 5 6 4.5 4 4.5 8
260880 Huỳnh Thanh Tân 22/03/1990 2 5 3.5 4 2 3.5
260881 Lê Hoàng Tân 16/10/1992 3.5 3.5 3.5 5 2.5 9
260882 Lê Vinh Nhật Tân 04/04/1991 3 3.5 4.5 6.5 V 3.5
260883 Nguyễn Minh Tân 07/07/1990 5 5 4 4 4 8.5
260884 Nguyễn Thanh Tân 18/07/1990 5 4 V 5 V 5.5
260885 Tống Viết Tân 02/12/1991 4 4 4.5 5.5 2.5 7.5
260886 Võ Đặng Quyền Tân 01/12/1991 3 5 5.5 6 4.5 4
260887 Vũ Hữu Lập Tân 06/11/1992 5 7.5 7.5 5.5 8.5 7
260888 Đặng Thành Tấn 01/07/1991 V V V V V V
260889 Võ Quốc Tấn 00/00/1993 4.5 4.5 5.5 5.5 4.5 2.5
260890 Bùi Quốc Thanh 24/04/1973 5.5 4 4 4.5 5 2
260891 Đinh Giang Thanh 11/06/1992 4.5 5 5.5 3.5 6 1.5
260892 Đinh Thị Thanh 26/08/1988 5.5 5.5 4.5 6 6 4.5
260893 Hoàng Thị Thiên Thanh 01/09/1993 6.5 3.5 7.5 5 8 6
260894 Hồng Lâm Gia Thanh 21/12/1992 7.5 7 6 7 8.5 4
260895 Hồ Thanh Thanh 12/02/1992 6 3.5 6 6 V V
260896 Lê Đình Thiện Thanh 07/12/1989 4 3.5 5 6.5 4.5 2
260897 Lê Hoàng Thanh 11/05/1990 5.5 4 5.5 5.5 4.5 6.5
260898 Lê Văn Thanh 08/05/1990 5.5 4.5 6.5 7 6.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260899 Nguyễn Bảo Thanh 11/08/1989 6 5 8 6 5.5 6
260900 Nguyễn Ngọc Thanh 09/06/1993 7 3.5 6 6.5 9 5
260901 Nguyễn Thị Ngọc Thanh 12/05/1993 5 3 6 5.5 3.5 4
260902 Nguyễn Thị Nguyệt Thanh 19/12/1977 6 3.5 5.5 3.5 5 6
260903 Phan Nguyễn Kim Thanh 15/04/1993 7 2.5 6.5 6 9.5 4.5
260904 Phan Thị Thanh 20/11/1991 7 7.5 6.5 7.5 7.5 4.5
260905 Phạm Lê Vân Thanh 19/12/1992 6 2.5 3.5 4.5 5 6
260906 Phạm Thị Xuân Thanh 20/08/1990 7 5 6.5 6 8 5.5
260907 Trần Đỗ Kim Thanh 12/11/1992 4 3 3 3.5 3.5 1.5
260908 Trương Thị Ngọc Thanh 27/10/1992 5 3 6 5 6.5 4.5
260909 Bùi Thị Thành 14/10/1992 7 4.5 7 8 6.5 4
260910 Đỗ Văn Thành 12/01/1986 5.5 3 3.5 4.5 5.5 3
260911 Nguyễn Đắc Thành 22/02/1992 4.5 3 6 4 7 4
260912 Nguyễn Mộng Thành 04/06/1993 4.5 3 6.5 7.5 5.5 3.5
260913 Nguyễn Quốc Thành 08/07/1992 5.5 2.5 5 4.5 1.5 4
260914 Nguyễn Trung Thành 10/07/1992 4 2.5 4 5.5 6 3.5
260915 Nguyễn Trung Thành 24/05/1991 4 3.5 6 5 3.5 5
260916 Phạm Quốc Thành 16/04/1992 5.5 4.5 5.5 5.5 1 3.5
260917 Phạm Văn Thành 26/07/1992 4.5 4.5 5.5 5 6 2.5
260918 Trịnh Đình Thành 03/07/1991 3 5 5 5.5 2.5 3.5
260919 Võ Minh Thành 30/07/1992 3.5 4.5 4 3.5 0.5 4.5
260920 Nguyễn Ngọc Thái 01/02/1993 5 2.5 3.5 3.5 3 4.5
260921 Trần Quang Thái 15/11/1991 6 5.5 4.5 5 5.5 4.5
260922 Trần Quốc Thái 06/03/1989 2.5 3.5 4 3.5 4.5 4
260923 Trịnh Hoàng Thái 01/10/1990 7 10 5.5 3.5 9 4
260924 Dương Kim Thảo / /1990 3.5 4 5 4.5 9 4
260925 Hà Thị Thảo 02/09/1987 4 5 3.5 4 7 9
260926 Huỳnh Thanh Thảo 22/10/1992 5 2.5 5.5 5 4 2
260927 Lê Phương Thảo 01/01/1985 4 V 3 4.5 5 4.5
260928 Lê Phương Thảo 03/06/1993 5 5 3.5 5.5 5 5.5
260929 Lê Thanh Thảo 17/07/1988 4.5 2.5 4 3 1 3
260930 Lê Thụy Phương Thảo 24/11/1991 6.5 V V 6 V 4.5
260931 Nguyễn Bích Thảo 25/01/1993 6 8.5 5 7.5 9 6
260932 Nguyễn Thị Thảo 12/11/1993 V V V V V V
260933 Nguyễn Thị Thảo 10/11/1993 5.5 2.5 4.5 5.5 2.5 4
260934 Nguyễn Thị Giang Thảo 12/02/1992 6 5.5 3.5 5.5 3 6
260935 Nguyễn Thị Lan Thảo 08/10/1993 5.5 4 5 6.5 7 4.5
260936 Nguyễn Thị Phương Thảo 03/12/1989 5 6.5 4.5 6 6 5
260937 Nguyễn Thụy Phương Thảo 05/12/1991 4.5 5 6.5 5 2 7
260938 Phan Nguyễn Trường Thảo 23/10/1988 4.5 3.5 3.5 5.5 2 7
260939 Phạm Hoàng Diệu Thảo 24/03/1991 4.5 3 4.5 5 4 8
260940 Phạm Thị Thanh Thảo 06/01/1991 4 4.5 6 3.5 3.5 7.5
260941 Phạm Thu Thảo 03/09/1993 4 3.5 5.5 4 2.5 8
260942 Trần Thị Hồng Thảo 23/12/1988 4 5.5 6.5 4.5 5.5 7.5
260943 Trần Thị Phương Thảo 20/09/1993 8.5 7.5 6 5.5 7 8
260944 Trần Thị Thanh Thảo 06/09/1993 4 6.5 5.5 4.5 4.5 7
260945 Trần Thị Thanh Thảo 15/06/1990 V V V V V V
260946 Trịnh Thị Thu Thảo 04/04/1993 5 4.5 7.5 6 5 7.5
260947 Từ Phương Thảo 11/08/1993 4.5 5.5 7 4 6 8
260948 Nguyễn Hữu Thạch 23/11/1990 4 3 4.5 4.5 5 8.5
260949 Trần Phú Thạnh 05/07/1993 6 5 6.5 4 7.5 8.5
260950 Nguyễn Thị Thắm 08/08/1992 6 4 6 3.5 4.5 8
260951 Trương Thị Hồng Thắm 22/11/1992 V 4.5 V 5.5 V 7.5
260952 Võ Thị Thắm 26/11/1992 3.5 5.5 5.5 4.5 6 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
260953 Lê Minh Thắng 22/07/1993 3 3 6.5 5 2 8
260954 Lương Quốc Thắng 19/09/1987 2.5 3.5 4 3.5 1.5 7.5
260955 Nguyễn Đức Thắng 20/05/1991 V V V 6 V 8
260956 Nguyễn Văn Thắng 11/01/1990 7 7.5 7 5 8 6.5
260957 Phạm Minh Thắng 16/07/1992 4 8 7 6 9.5 6.5
260958 Trần Minh Thắng 21/12/1987 3.5 3.5 4 4 1.5 6.5
260959 Trần Vi Thắng 02/09/1992 4.5 3 5.5 5 4.5 9
260960 Vũ Đức Thắng 29/05/1993 3.5 1.5 4 4.5 3.5 5.5
260961 Võ Thị Thấm 22/02/1991 5.5 4.5 5.5 6.5 3.5 4.5
260962 Huỳnh Minh Thật 00/00/1993 5 5.5 7 6.5 5 7
260963 Vũ Thị The 14/09/1990 7.5 5.5 6 2.5 7.5 8.5
260964 Nông Thị Thêm 06/10/1988 5 3.5 4 5 0.5 2
260966 Lưu Văn Thế 25/06/1989 3 4.5 3.5 4 V V
260967 Nguyễn Lê Thế 22/04/1986 1.5 3 3 2.5 2.5 5.5
260968 Hoàng Ngọc Thi 29/04/1991 5 3 6 5 3.5 9
260969 Nguyễn Ngọc Hoàng Thi 17/09/1991 7.5 4.5 6 4.5 5 7.5
260970 Nguyễn Thị Thi 15/06/1988 7.5 8.5 8.5 7.5 8.5 7
260971 Phạm Anh Thi 27/01/1979 3 4.5 3.5 5.5 7 8.5
260972 Trịnh Ngọc Thiên 30/12/1992 4.5 5.5 7.5 6 8 7.5
260973 Nguyễn Hữu Thiện 13/10/1991 4 4.5 6.5 6 7.5 9
260974 Nguyễn Văn Thiện 10/09/1991 4 9.5 7.5 8 10 3.5
260975 Phan Thị Thìn 05/05/1989 6.5 5 6.5 6 6 6.5
260976 Nguyễn Thị Thía 29/01/1986 6.5 5 6 6 5.5 8.5
260977 Bùi Văn Thịnh 11/12/1990 5.5 5.5 V 4 V V
260978 Dương Toàn Thịnh 15/06/1991 3 3 3.5 4 2.5 5.5
260979 Đường Công Thịnh 17/03/1992 4 4 5.5 4 3.5 8
260980 Huỳnh Cao Thịnh 21/02/1993 3.5 5 5.5 7 6.5 5.5
260981 Nguyễn Anh Thịnh 25/04/1991 4.5 2 4 5 3 7
260982 Nguyễn Quốc Thịnh 1991 6.5 5.5 6 7 8 7
260983 Nguyễn Thị Phúc Thịnh 03/12/1990 5 4 5.5 5 4.5 7
260984 Nguyễn Trần An Thịnh 28/11/1990 4 8.5 7 6.5 8.5 5.5
260985 Phạm Viết Thịnh 01/06/1992 3.5 3.5 5 3.5 5.5 3.5
260986 Thành Xuân Thịnh 28/04/1988 5 4.5 7.5 5.5 4.5 9.5
260987 Đặng Thị Kim Thoa 07/10/1990 7 V 6 5 5 9
260988 Võ Thị Thoa 01/01/1991 6 5 7 5.5 3.5 7.5
260989 Phạm Hữu Thọ 22/09/1993 3 3.5 5 5.5 5.5 5
260990 Phạm Trường Thọ 31/07/1988 1 2 2.5 3 0.5 7.5
260991 Võ Tấn Thọ 22/10/1990 3.5 4 5 5.5 4.5 9
260992 Võ Thị Ngọc Thọ 25/12/1986 5 5 5 4 3.5 8
260993 Nguyễn Hoàng Thông 23/12/1976 5.5 5.5 V 5 2.5 V
260994 Nguyễn Thiện Thông 21/11/1991 7.5 9 9 10 9 9.5
260995 Phạm Đoàn Thế Thông 29/11/1986 5 6 4 4.5 7 8
260996 Trương Viết Thông 19/09/1993 5 6 5.5 4 6 5
260997 Hoàng Anh Thơ 13/06/1988 6 5.5 5.5 4 6 4
260998 Nguyễn Thị Thơ 20/12/1986 5 4 4.5 5.5 7 6.5
260999 Phan Thị Thơ 06/01/1992 6.5 3 5.5 3.5 1.5 7.5
261000 Trần Trọng Anh Thơ 08/04/1975 5 3.5 5 5.5 4.5 3
261001 Nguyễn Thị Thơm 18/07/1991 V V V V V V
261002 Đỗ Thị Cẩm Thu 23/06/1991 5 3.5 4 5.5 2 V
261003 Nguyễn Thị Hoài Thu 15/08/1990 3.5 3.5 6 4 5 V
261004 Nguyễn Thị Ngọc Thu 17/03/1991 5.5 3.5 5.5 5 3.5 0.5
261005 Nguyễn Trần Thanh Thu 01/07/1989 5.5 5 5.5 5.5 8 8
261006 Trần Thị Thu 03/02/1993 3.5 3 5 5 6.5 8
261007 Phan Thị Thuần 10/02/1986 6 1.5 8 4.5 5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
261008 Nguyễn Đức Thuận 23/12/1992 7 2.5 2.5 2.5 4.5 4.5
261009 Nguyễn Ngọc Thuận 01/01/1990 3 3.5 5.5 6.5 5.5 8.5
261010 Nguyễn Phước Thuận 10/08/1986 5.5 4 4.5 4.5 2 7.5
261011 Phan Ngọc Thuận 29/05/1990 3.5 3.5 4 5.5 3 6.5
261012 Trần Hữu Minh Thuận 07/11/1988 6 4 6 4.5 7 5
261013 Vương Đình Thuận 26/08/1989 4.5 4 4 4.5 2 8.5
261014 Ngô Thị Thuyên 20/08/1991 7 4.5 7.5 5.5 6 9
261015 Đặng Ngọc Thuyền 10/10/1993 5.5 7.5 6 6 9.5 8
261016 Đỗ Thị Thuyện 11/10/1986 7.5 4 7 5.5 9 7
261017 Nguyễn Thu Thuỷ 08/09/1992 3 6.5 4.5 5 8 6.5
261018 Hoàng Thị Thùy 16/11/1989 7 8 6.5 8 9 9.5
261019 Trần Thị Ngọc Thùy 27/09/1988 V 3 V 6 2.5 V
261020 Trịnh Xiếu Kim Thanh Thùy 12/09/1988 5.5 8.5 6 6 8 4.5
261021 Châu Thị Thanh Thúy 27/10/1991 3.5 4 6.5 5 4 6.5
261022 Dương Thị Thanh Thúy 09/03/1992 3.5 2.5 6 5 7.5 6.5
261023 Mai Thị Kim Thúy 21/08/1992 4.5 3.5 2.5 5 3 5.5
261024 Nguyễn Thị Thúy 10/07/1991 5 6.5 7 6 5 6.5
261025 Nguyễn Thị Thúy 19/09/1993 6.5 7 6.5 5 6.5 7.5
261026 Nguyễn Thị Thúy 23/12/1989 4 4 3.5 4.5 3.5 5
261027 Bùi Hồng Thủy 20/01/1993 6 7 7.5 6 8 9
261028 Bùi Thị Kim Thủy 01/12/1989 4.5 4 3.5 4 2 7
261029 Hoàng Thị Thủy 27/07/1990 3.5 2.5 6.5 4 2.5 9
261030 Lê Thị Hồng Thủy 07/10/1981 4 3.5 3.5 4 3.5 5.5
261031 Lê Thị Ngọc Thủy 20/07/1993 5 3.5 4.5 4.5 4 7
261032 Lương Thị Thủy 02/05/1985 7.5 5.5 5.5 5.5 7.5 9
261033 Nguyễn Ngọc Trường Thủy 13/02/1991 4.5 3.5 4.5 5.5 3 6.5
261034 Nguyễn Thị Thủy 02/10/1993 7 5.5 3.5 3.5 4.5 5
261035 Nguyễn Thị Thủy 18/05/1989 5 7 5.5 4.5 6.5 8
261036 Nguyễn Thị Thu Thủy 21/07/1976 3.5 3.5 2 4 V V
261037 Phạm Thị Thu Thủy 06/09/1992 6 4 4 5 2 6.5
261038 Đinh Hoài Anh Thư 04/07/1993 7.5 3 5.5 5.5 2.5 5.5
261039 Hồ Ngọc Thư 10/09/1992 4 4.5 6 5 4.5 7.5
261040 Huỳnh Thị Anh Thư 10/09/1993 2 5 4.5 5 7.5 4
261041 Lê Thị Anh Thư 25/08/1993 7.5 6.5 4.5 6.5 8 7
261042 Nguyễn Anh Thư 11/10/1984 4 3 3.5 3.5 V V
261043 Nguyễn Văn Thư 07/04/1989 1.5 7 4 4.5 9 8
261044 Trần Thị Anh Thư 22/06/1993 4.5 5.5 4 5 5.5 4.5
261045 Dương Thị út Thương 17/03/1983 3 3 2 4 2.5 6
261046 Nguyễn Vũ Huyền Thương 29/04/1989 1 2 3.5 3 0.5 2.5
261047 Dương Thị Mộng Thường 16/10/1987 8 7 6.5 8 7.5 7.5
261048 Nguyễn Thị Mộng Thường 13/06/1987 V V V V V V
261049 Giang Trần Đăng Thức 03/02/1991 6.5 8 5.5 7 8.5 7
261050 Quang Thị Thức 04/06/1991 2.5 3.5 4.5 4 4 6
261051 Nguyễn Văn Thực 12/08/1990 5.5 5 6.5 5 8.5 7.5
261052 Mai Nguyễn Anh Thy 16/03/1991 6 2.5 5 5.5 5 8
261053 Nguyễn Ngọc Mai Thy 25/01/1993 6 3 6.5 5.5 2.5 8
261054 Nguyễn Thị Mai Ti 04/03/1989 5 5 5.5 4 4 6
261055 Hồ Thị Thủy Tiên 28/06/1991 4.5 5.5 4.5 4.5 4 6.5
261056 Lâm Hoàng Mỹ Tiên 05/11/1993 5 4 4.5 7 7 7
261057 Lâm Thị Mỹ Tiên 00/00/1987 1 3 2.5 5 0.5 4
261058 Nguyễn Hoàng Thủy Tiên 11/07/1984 V V V V V V
261059 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 15/06/1990 1 2.5 3 4.5 2 1.5
261060 Nguyễn Thị Thủy Tiên 24/02/1992 2.5 3 6 4 3 5
261061 Sú Nguyễn Thủy Tiên 18/03/1993 4.5 4 6 4.5 2.5 2.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
261062 Trần Thị Mỹ Tiên 23/07/1991 5 3 6 5.5 4 8
261063 Hồ Kim Tiền 27/02/1992 6 3.5 6.5 5 3 3.5
261064 Lê Văn Tiến 20/09/1989 6.5 4.5 5.5 4.5 2 5.5
261065 Nguyễn Ngọc Tiến 27/05/1993 7 8 6 6 9.5 5.5
261066 Vũ Đức Tiến 15/10/1989 V V V V V V
261067 Đinh Thị Tiết 14/05/1992 6.5 7.5 7 6.5 9 4
261068 Lê Phước Tiển 21/12/1983 V V V V V V
261069 Nguyễn Thị Tình 09/07/1992 5.5 5 8 5.5 5 4
261070 Huỳnh Thanh Tín 20/09/1990 4.5 4 4 5 3.5 3.5
261071 Huỳnh Văn Trung Tín 05/10/1992 5 2 5.5 5 7.5 4
261072 Lê Trung Tín 22/08/1989 3.5 6.5 4.5 6.5 8.5 3
261073 Nguyễn Vũ Trung Tín 11/12/1988 5 3.5 4 4.5 0.5 3.5
261074 Huỳnh Thị Kim Tính 17/06/1992 6 6 4.5 6.5 9 4.5
261075 Lê Ngọc Tính 15/10/1991 2.5 3 4 5 3.5 2.5
261076 Lê Thị Tính 20/06/1990 5 V V 7.5 V 5.5
261077 Nguyễn Hoàng Tính 09/12/1993 6 5.5 5.5 4.5 4.5 1.5
261078 Nguyễn Văn Tính 01/02/1980 5 3 5.5 4.5 0 4.5
261079 Trần Đình Tịnh 20/02/1991 4.5 5.5 6.5 5.5 5.5 1.5
261080 Trương Thị Tịnh 28/02/1985 6 3 5.5 5.5 0.5 4.5
261081 Nguyễn Hoàn Toàn 08/05/1989 2.5 V 5.5 5 V 9
261082 Phạm Thanh Toàn 09/10/1991 3.5 5.5 5.5 4.5 3.5 5
261083 Hoàng Thị Toán 15/01/1992 6 4.5 5 5.5 4 9.5
261084 Hoàng Văn Toán 11/11/1989 5 4 4.5 5 5 7.5
261085 Trương Trung Tôn 29/05/1991 6 3 5 4 1 5.5
261086 Nguyễn Ngọc Trai 04/05/1985 5 3 2.5 4 3 5.5
261087 Bùi Thị Thanh Trang 30/10/1992 3.5 3 3.5 4 3 9
261088 Cù Huyền Trang 25/08/1993 7 4 6 6.5 3.5 6
261089 Đinh Thị Trang 11/12/1992 4.5 4 4.5 5 2 6.5
261090 Đoàn Nguyễn Kiều Trang 27/10/1993 7 3 6.5 4.5 2.5 6.5
261091 Đỗ Thu Trang 01/10/1989 5.5 3 2.5 5 2 5
261092 Kiều Thị Thu Trang 05/07/1991 7 6 4.5 7 5.5 2.5
261093 Lê Nguyễn Minh Trang 14/10/1993 7.5 4.5 3 5 4 8
261094 Lê Thị Trang 03/06/1987 8 4 5.5 7.5 7.5 5.5
261095 Lê Thị Mai Trang 11/03/1993 7.5 7.5 6 7 6.5 6.5
261096 Lê Thị Minh Trang 10/11/1992 6.5 4.5 7 5 6 6.5
261097 Mai Anh Cát Trang 14/03/1993 6 3.5 4.5 5 5.5 9.5
261098 Nguyễn Đoan Trang 17/11/1993 4 4 5 5.5 6.5 8.5
261099 Nguyễn Đỗ Đoan Trang 02/02/1990 5 3.5 5 4.5 2.5 8.5
261100 Nguyễn Hà Phương Trang 15/01/1990 6 4.5 5 5.5 2 0
261101 Nguyễn Hoàng Thúy Trang 30/01/1993 5.5 3.5 4.5 3.5 4.5 8.5
261102 Nguyễn Thị Thiên Trang 05/12/1992 6.5 4 6 4 5.5 5
261103 Nguyễn Thị Thùy Trang 01/08/1992 5.5 2.5 4.5 4 2.5 9
261104 Nguyễn Thị Thùy Trang 25/12/1991 4 2.5 3.5 3 3 3
261105 Phạm Hồng Thanh Trang 16/09/1990 5.5 5 5.5 6 5 3.5
261106 Phạm Thị Trang 28/08/1992 7 4 2.5 2.5 1.5 4
261107 Phạm Thị Huyền Trang 11/04/1990 5.5 5.5 5 5.5 7 5
261108 Trầm Thị Thùy Trang 30/09/1992 5 5 3.5 4 4 4
261109 Trần Thị Hồng Trang 15/12/1988 6 4 4 4 2 4
261110 Trần Thị Thu Trang 26/07/1993 3.5 3.5 V 5 1.5 1.5
261111 Trương Thị Kiều Trang 16/10/1986 7 1.5 5 4.5 2.5 6
261112 Trương Thị Thùy Trang 26/12/1992 7 4 V 4 2 1
261113 Võ Phạm Thùy Trang 26/04/1993 3 4.5 5 5.5 3.5 6.5
261114 Võ Thị Thu Trang 17/08/1990 7 4 6 5 6.5 3.5
261115 Quang Cường Tráng 12/05/1991 5 2.5 5 5.5 2.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
261116 Tống Văn Tráng 08/06/1989 7.5 4 6 6 3 6
261117 Đặng Thị Bích Trâm 16/10/1993 8 5 7 4.5 7.5 7.5
261118 Đặng Thị Ngọc Trâm 11/06/1992 7 6.5 5 7 9 5.5
261119 Đỗ Minh Trâm 30/11/1990 8 3.5 3 3 4.5 8.5
261120 Lê Thị Bích Trâm 25/12/1992 6 4.5 5.5 4 1.5 6
261121 Lê Thị Kim Trâm 30/10/1989 5.5 3.5 2.5 4.5 0.5 3.5
261122 Nguyễn Thị Bích Trâm 26/10/1991 6.5 3.5 2 3.5 2 5.5
261123 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 04/09/1993 5.5 4.5 4 6 4.5 4
261124 Trần Thị Huyền Trâm 17/03/1989 5 3 3.5 4.5 2 8
261125 Trương Thị Bảo Trâm 02/02/1991 5 3 1.5 4.5 2.5 4
261126 Vũ Hoàng Ngọc Trâm 02/03/1989 6.5 5.5 6.5 4.5 8.5 4
261127 Vũ Thị Bích Trâm 10/04/1991 6 4 V V V V
261128 Vũ Thị Thanh Trâm 29/03/1993 7 4.5 3 5 3 5.5
261129 Đỗ Thị Bảo Trân 23/04/1992 4 4 4.5 5.5 5 2
261130 Huỳnh Xuân Trân 22/07/1991 6.5 5 4.5 4 6 4.5
261131 Kiều Thị Huyền Trân 10/01/1992 5 4.5 6 6.5 6.5 4
261132 Lê Anh Triêm 25/04/1990 V V V V V V
261133 Đào Công Triều 23/12/1990 1 3 5 5 2 2
261134 Phan Thị Thanh Triều 20/05/1981 5.5 5.5 8.5 7 5 5.5
261135 Đỗ Thị Tú Trinh 30/05/1991 V V V V V V
261136 Huỳnh Thị Mỹ Trinh 1990 3.5 5.5 5 5.5 6.5 6
261137 Huỳnh Thị Tú Trinh 07/09/1993 5 2.5 4 4.5 1.5 1.5
261138 Lê Nguyễn Diễm Trinh 19/08/1991 6 5.5 7 6.5 7 5
261139 Lê Thị Tuyết Trinh 14/08/1992 3.5 3 4 3.5 1 3.5
261140 Lê Thị Tuyết Trinh 01/12/1983 5 3.5 4.5 5 4 4
261141 Nguyễn Thị Thùy Trinh 17/09/1978 4 4 6 4.5 3 5.5
261142 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 06/09/1993 4 4 4 3.5 4 5
261143 Phan Chu Trinh 02/09/1988 3 3.5 5 4 0.5 2.5
261144 Phạm Phương Trinh 01/01/1986 2.5 4 3 4 1.5 0.5
261145 Trần Thị Tuyết Trinh 12/04/1993 5.5 6.5 6 5.5 8 3.5
261146 Trương Mộng Trinh 12/02/1992 5.5 3.5 4.5 5.5 8 0.5
261147 Vũ Thị Trinh 16/02/1993 7 5 4.5 5.5 9 5.5
261148 Huỳnh Trí 15/06/1987 4.5 5 5.5 6 7 3.5
261149 Huỳnh Hải Trí 17/12/1992 4.5 V 4.5 5.5 6.5 V
261150 Huỳnh Ngọc Trí 09/08/1990 4 3.5 5.5 4.5 4 3
261151 Dương Thành Trọng 20/10/1992 5 9 5.5 6.5 9.5 2
261152 Mai Trịnh Minh Trọng 30/07/1989 5 6 5.5 5.5 6.5 5.5
261153 Nguyễn Sang Trọng 08/03/1993 5.5 4.5 4 4.5 1.5 3.5
261154 Bùi Tiến Trung 20/08/1992 V V V V V V
261155 Đặng Hồ Tấn Trung 23/07/1982 3 4 4 5.5 3 8
261156 Điêu Chí Trung 30/09/1991 V 6 6 5.5 5 7
261157 Hồ Quang Trung 20/01/1984 5.5 4 4 4.5 1.5 4
261158 Lê Thành Trung 26/07/1987 6 5.5 V 5.5 V 2.5
261159 Nguyễn Đình Trung 05/12/1992 2 3.5 4 4.5 3.5 5.5
261160 Nguyễn Đồng Trung 24/07/1988 5.5 7 6 6.5 6 3.5
261161 Nguyễn Hòa Trung 11/02/1991 4.5 3 6 4 1 1
261162 Nguyễn Minh Trung 08/03/1991 4 5.5 5 4.5 5 2.5
261163 Nguyễn Trần Lý Thành Trung 15/01/1992 5.5 7.5 7.5 6.5 8.5 7
261164 Võ Minh Trung 05/08/1991 6.5 6.5 6 8 9 2
261165 Huỳnh Thị Mỹ Trúc 00/00/1990 5.5 2 4 5 4 1.5
261166 Nguyễn Thanh Trúc 20/02/1990 5.5 3.5 4 5.5 1 3
261167 Nguyễn Thị Diễm Trúc 30/07/1993 2.5 2.5 2.5 5.5 0.5 0.5
261168 Nguyễn Thị Thanh Trúc 30/11/1986 7 5 6 6.5 2.5 4.5
261169 Đoàn Ngọc Trưng 18/07/1988 7 7 7.5 6.5 8.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
261170 Cao Sơn Trường 21/04/1987 8 3.5 7 6 6.5 4.5
261171 Đào Đặng Xuân Trường 20/01/1992 5 6.5 3.5 5 8.5 1
261172 Đồng Phi Trường 06/02/1992 5 3.5 3.5 4 4 0.5
261173 Hồ Lê Minh Trường 19/08/1992 4.5 2.5 5 4.5 2.5 3
261174 Nguyễn Xuân Trường 02/01/1993 5 2.5 4.5 4.5 3.5 2
261175 Nguyễn Xuân Trường 08/08/1991 4 3.5 5.5 5 3 5
261176 Vũ Đình Trường 14/02/1985 6.5 3.5 6.5 6 9 4
261177 Bùi Quang Trưởng 26/10/1988 6 4 6.5 6 6 4
261178 Nguyễn Trung Trực 17/08/1992 7 4.5 6.5 6 5.5 5
261179 Cao Văn Tuấn 30/12/1991 5 3 4.5 6.5 3 5.5
261180 Nguyễn Anh Tuấn 26/05/1991 6 4.5 7 4.5 6.5 6.5
261181 Nguyễn Hoàn Anh Tuấn 02/01/1993 5 8 5 6 8 3
261182 Nguyễn Hoàng Anh Tuấn 01/01/1992 6 V 3 6.5 V 7.5
261183 Phạm Anh Tuấn 15/07/1988 7 3.5 5.5 5.5 7.5 3.5
261184 Phạm Lê Tuấn 26/04/1990 5 3.5 4 3.5 7 7
261185 Phạm Minh Tuấn 26/07/1991 2.5 4 4 5.5 V V
261186 Phạm Thanh Tuấn 10/04/1990 4.5 3.5 4.5 3.5 2 5.5
261187 Vũ Anh Tuấn 03/01/1990 3 3.5 3.5 7 8 4
261188 Vũ Văn Tuấn 14/08/1991 5 3.5 6.5 5 7.5 6
261189 Vũ Thị Xuân Tuệ 26/01/1987 7 6.5 7.5 9 8.5 5.5
261190 Đỗ Mộng Tuyền 13/04/1992 3 4.5 5 5 7.5 5
261191 Huỳnh Thị Tuyền 30/05/1988 6 5 3.5 5 4 4
261192 Lê Thị Ngọc Tuyền 04/10/1992 7 3.5 5 6 6.5 7
261193 Nguyễn Bích Tuyền 07/12/1992 5.5 5 4.5 4.5 5 6.5
261194 Nguyễn Thanh Tuyền 02/03/1991 4 3.5 6 3.5 3 5
261195 Nguyễn Thanh Tuyền 05/03/1990 4 2 3 6.5 1.5 3
261196 Nguyễn Thị Bích Tuyền 10/05/1990 4.5 4 3 5.5 3.5 6.5
261197 Nguyễn Thị Mộng Tuyền 27/11/1992 6.5 5 7.5 7.5 6.5 5.5
261198 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 02/09/1992 7 4.5 6 4 2.5 6
261199 Trần Thị Bích Tuyền 18/07/1990 5.5 4 4.5 4.5 4.5 4.5
261200 Nguyễn Văn Tuyến 04/02/1989 6 5 5.5 5 5.5 5
261201 Phan Đặng Minh Tuyết 12/06/1993 6 4 4.5 4 4.5 4
261202 Trần Thị Tuyết 15/01/1990 6.5 4.5 6.5 6.5 2.5 4.5
261203 Võ Thị Tuyết 13/09/1991 6 2.5 1.5 5 1.5 4
261204 Cao Thanh Tùng 06/08/1993 5.5 3 4 5 4 2
261205 Lương Ngọc Tùng 05/03/1989 2 3.5 3.5 4.5 1.5 1
261206 Nguyễn Công Tùng 30/04/1992 6.5 4 V 5.5 V 4
261207 Nguyễn Minh Tùng 14/09/1991 4 4.5 3.5 5.5 2.5 2
261208 Phạm Thanh Tùng 13/03/1990 5 3 4.5 4 0.5 2
261209 Phạm Văn Tùng 31/08/1993 5.5 4.5 5 4 3.5 1.5
261210 Sa Xuân Tùng 05/08/1993 5.5 5 5 5 5.5 2.5
261211 Trần Thanh Tùng 17/04/1991 3.5 4.5 5 4 3 2.5
261212 Trần Văn Tùng 24/06/1993 6.5 6.5 5 4.5 8.5 3.5
261213 Vũ Thanh Tùng 04/09/1993 6.5 9 7 6 10 3
261214 Nguyễn Ngọc Thanh Tú 11/10/1993 3.5 3 5 5.5 6 2.5
261215 Nguyễn Quốc Tú 30/04/1990 5.5 4.5 4 4.5 3.5 2
261216 Nguyễn Thị Tú 07/05/1993 7 7 6 7.5 9 4.5
261217 Tôn Thị Cẩm Tú 12/01/1986 2.5 4.5 5 4 3 6
261218 Trương Minh Tú 16/11/1990 4.5 V 3.5 5 2.5 V
261219 Hồ Đăng Túc 02/01/1991 4.5 2.5 6 5 2.5 4
261220 Nguyễn Văn Túc 10/11/1990 5 7 5 5.5 0.5 4.5
261221 Nguyễn Ngọc Tư 20/04/1987 6.5 8 7 6.5 9.5 5
261222 Nguyễn Thị Tư 26/05/1993 6.5 5.5 4 5.5 5 4.5
261223 Vũ Thị Tươi 19/09/1991 4.5 3.5 5 4 3 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
261224 Nguyễn Xuân Tước 07/11/1983 6 5.5 5.5 5 8 7.5
261225 Trần Thị Ty 13/08/1992 7 7.5 8 7.5 8.5 9
261226 Nguyễn Đoàn Phượng Uyên 30/01/1993 4 4 1.5 4 4 5.5
261227 Nguyễn Nguyệt Phương Uyên 06/10/1992 7 3.5 5.5 5.5 5 6
261228 Đoàn Thị Uyến 09/09/1981 6.5 2 4.5 4.5 V 7
261229 Đồng Thị út 20/07/1987 5 5.5 9 5.5 8.5 5
261230 Lê Thị Cẩm Vàng 19/08/1988 8 5.5 4.5 6 5 6.5
261231 Đinh Văn 14/11/1989 6.5 4 4.5 4 6.5 6
261232 Nguyễn Hoài Văn 23/09/1993 3.5 5 5.5 6.5 6.5 7
261233 Lê Hội Long Vân 03/08/1992 5 5 5 6.5 6.5 3.5
261234 Lê Thúy Vân 19/04/1993 6.5 4 6 5.5 4 5.5
261235 Lê Thúy Vân 19/02/1991 7 5.5 4.5 4.5 6 5.5
261236 Nguyễn Thị Vân 20/08/1990 3.5 4 2.5 5 V V
261237 Nguyễn Thị Vân 25/02/1992 5.5 3.5 5 3.5 6 4.5
261238 Nguyễn Thị Trường Vân 04/05/1993 6 3 4 2.5 5 6.5
261239 Phạm Thị Thúy Vân 19/08/1993 8 3.5 7 6 5.5 7
261240 Trần Thị Hồng Vân 10/03/1990 6.5 4.5 5.5 3.5 V 4
261241 Trương Thị Bích Vân 08/06/1993 7 6.5 5 5 8 6.5
261242 Vũ Thùy Vân 11/02/1990 6.5 V 5 5 3.5 5
261243 Wang Hồng Vân 30/06/1988 8 5.5 7 8 8 8.5
261244 Đoàn Tường Vi 13/03/1993 6.5 4 3 3.5 4 9.5
261245 Nguyễn Thị Thúy Vi 13/12/1993 6 5 4 5.5 6 5.5
261246 Nguyễn Thị Tường Vi 12/01/1992 5 7 6.5 8.5 9 9
261247 Nguyễn Thúy Vi 14/08/1993 7 4 7.5 6.5 7.5 10
261248 Sou Tô Thế Viên 04/01/1993 5.5 5 6.5 4.5 6 8.5
261249 Bùi Tấn Việt 21/04/1993 3.5 4 6.5 5.5 7 0
261250 Lê Anh Việt 04/10/1990 4.5 2.5 5 4.5 6.5 8
261251 Nguyễn Đức Việt 27/06/1987 5 3.5 5.5 3 3 5.5
261252 Phạm Quốc Việt 13/01/1991 6.5 6 7 6 9.5 4.5
261253 Đặng Quang Vinh 22/09/1993 5 4.5 6 5.5 9 4.5
261254 Nguyễn Ngọc Vinh 26/06/1990 4 3 6 5.5 3.5 7
261255 Nguyễn Phú Vinh 01/10/1993 6 6.5 7 5.5 10 5.5
261256 Nguyễn Thế Vinh 04/05/1991 4.5 1.5 5 5.5 2.5 V
261257 Trần Hữu Vinh 29/11/1991 4 2.5 4.5 7.5 4 7.5
261258 Nguyễn Thị Vĩnh 16/07/1989 5 3 4.5 4.5 4.5 5
261259 Phạm Huỳnh Quang Vĩnh 01/03/1987 1 3.5 4.5 5 2 V
261260 Vũ Thị Vui 15/01/1993 5 4 7.5 4.5 6.5 7
261261 Cao Minh Tuấn Vũ 19/09/1993 5.5 4 5.5 5 7 8.5
261262 Huỳnh Quang Vũ 06/03/1991 2 3.5 5.5 4.5 3 6.5
261263 Lâm Hoàng Vũ / /1989 V V V V V V
261264 Lê Tuấn Vũ 04/09/1990 5.5 6 5.5 7.5 7.5 5.5
261265 Lê Văn Vũ 23/10/1984 4.5 4.5 6.5 5.5 4 8
261266 Lương Hoàng Vũ 03/05/1993 4 3.5 7.5 5.5 4 5
261267 Nguyễn Hoàng Vũ 21/09/1988 4.5 V 4.5 5 V 7
261268 Nguyễn Quốc Vũ 01/04/1992 6.5 3 7.5 5 7 8
261269 Nguyễn Văn Vũ 25/08/1990 5.5 V V 8 V 6.5
261270 Phạm Minh Vũ 19/12/1991 6 4 7.5 4.5 7.5 7.5
261271 Phạm Minh Vũ 08/06/1993 6 3.5 5 5.5 7.5 4
261272 Trần Ngô Anh Vũ 16/11/1993 5 3 4.5 3.5 2.5 7.5
261273 Trương Minh Vũ 16/01/1990 3.5 6 5.5 6 8 4
261274 Lê Nguyên Vương 07/11/1990 2 2.5 3 5.5 2.5 0
261275 Phạm Vũ Hoàng Vương 25/09/1993 5 4.5 7 6 3 2
261276 Trần Thịnh Vượng 25/11/1991 V 4 2 4.5 1.5 1.5
261277 Lê Đình Thảo Vy 05/07/1992 6.5 6 6 6.5 9.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
261278 Nguyễn Thị Huỳnh Thúy Vy 02/07/1988 4 4 3 4 4 3.5
261279 Nguyễn Thị Kim Vy 07/11/1988 6 6.5 6 7.5 7 8
261280 Nguyễn Thị Xinh 17/07/1991 5 5.5 7 5 6 4
261281 Nguyễn Thị Xoan 15/08/1988 6.5 8 6.5 5.5 9 5.5
261282 Dụng Thành Xuân 01/01/1991 4.5 5 4.5 3.5 5 3.5
261283 Đoàn Thanh Xuân 22/01/1993 4.5 5 7 5.5 5 5
261284 Lưu Thị Thanh Xuân 01/01/1992 6.5 5.5 6 8 9.5 4
261285 Nguyễn Thanh Xuân 14/11/1990 6.5 3.5 4 4.5 3.5 2.5
261286 Nguyễn Thị Xuân 17/03/1992 6 7.5 6.5 7 7 4.5
261287 Phạm Thị Kiều Xuân 02/10/1993 6 4.5 3.5 5.5 5.5 3.5
261288 Trương Thị Xuân 27/02/1990 V V 4.5 5.5 V 4.5
261289 Nguyễn Huỳnh Kim Xuyến 08/02/1993 6 4 5 3.5 7 0.5
261290 Nguyễn Hoàng Y 19/12/1991 5.5 5.5 7 6.5 4 4.5
261291 Phạm Thị Trúc Y 01/01/1993 5.5 3 4 5 4.5 2.5
261292 Y-jacobe 05/05/1991 5.5 6.5 6.5 6.5 9.5 5
261293 Huỳnh Thị Yên 20/10/1989 4 3.5 5 5.5 3 5
261294 Trương Thành Yên 25/01/1987 5.5 V V 5.5 V 4.5
261295 Phan Thị Yêu 21/01/1993 6.5 5.5 5.5 6 5.5 5
261296 Bùi Thị Yến 20/08/1988 5.5 2.5 V 5.5 V 2.5
261297 Dương Thị Bảo Yến 13/08/1993 7 8.5 8 8 9 7.5
261298 Huỳnh Hoàng Yến 11/12/1992 6.5 6 5 3 4.5 4
261299 Huỳnh Thị Bảo Yến 09/03/1991 8 5.5 6 6.5 7.5 2
261300 Lê Hoàng Kim Yến 20/03/1993 5 4 6 6 10 3.5
261301 Lê Thị Hải Yến 25/05/1993 6.5 4.5 7 6 9.5 3
261302 Lưu Thị Kim Yến 01/12/1993 7 4.5 4 5 10 5.5
261303 Nguyễn Thị Hải Yến 27/08/1991 3 2.5 3.5 3.5 1 4.5
261304 Phạm Thị Yến 10/02/1991 5.5 7 6 4.5 9.5 5
261305 Trần Thị Yến 08/12/1992 6 5.5 6.5 7.5 9.5 3.5
261306 Trần Thị Bảo Yến 25/11/1991 5.5 3 6 6 5.5 5
261307 Huỳnh Ngọc Như ý 15/12/1990 3 2.5 5 7.5 4.5 6
261308 Nguyễn Thị Như ý 09/04/1988 6 4 4.5 6.5 5 5.5
270001 Đặng Thị Thanh An 20/05/1991 5 3 3.5 4 1 3.5
270002 Đặng Thị Thúy An 22/03/1989 6.5 5 4 4 6.5 4.5
270003 Đặng Thúy An 27/01/1992 V V V V V V
270004 Đỗ Thụy Thúy An 15/11/1991 3 3 3 2.5 V V
270005 Hồ Thị Diệu An 10/10/1987 5.5 3.5 4.5 3.5 0.5 1.5
270006 Huỳnh Văn An 24/06/1991 5 5.5 2 5 3.5 6
270007 Lê Trường An 01/09/1991 5.5 3 5 4.5 1 6
270008 Nguyễn Ngọc Phương An 28/02/1993 5.5 4 6 4.5 6.5 4.5
270009 Nguyễn Phúc Bửu An 26/09/1993 6 4 3.5 5.5 4.5 5.5
270010 Nguyễn Quốc An 06/01/1993 7.5 4.5 7 5 8 6
270011 Nguyễn Thị Thu An 04/03/1991 6 3.5 3 3 1 2.5
270012 Nguyễn Thùy An 26/03/1993 5.5 4.5 4 6 6.5 6
270013 Nguyễn Trí An 07/02/1992 7 4 4.5 5.5 3.5 3
270014 Nguyễn Vũ An 23/11/1993 7.5 7 6.5 3.5 6.5 8
270015 Noun Thị Thúy An 02/07/1988 7.5 5 4.5 5 5 6.5
270016 Phạm Ngọc An 28/07/1991 4 3 V 4 0 4.5
270017 Phạm Trường An 20/09/1990 6.5 3.5 3.5 5.5 1.5 4.5
270018 Trần Đức An 02/09/1993 5 9 6.5 5.5 9.5 6.5
270019 Trần Văn An 20/05/1992 6 4 6 5.5 3.5 4
270020 Trương Đại An 21/09/1993 6 4 7 4.5 7.5 5.5
270021 Cao Thị Anh 01/08/1990 7.5 9 9 8.5 9.5 9
270022 Chung Thủy Như Anh 26/11/1983 4 V 4 3.5 V 5
270023 Diệc Lâm Anh 19/08/1993 6.5 3 6.5 4 5.5 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270024 Đào Quốc Anh 22/12/1989 5.5 4.5 V 6 6 4.5
270025 Đặng Thị Kim Anh 10/04/1990 5 5 7 7.5 9 8.5
270026 Đinh Việt Anh 08/03/1992 5.5 6 4.5 6 9.5 4
270027 Đỗ Hoàng Anh 25/07/1992 3.5 2.5 4.5 3 1.5 3.5
270028 Đỗ Thị Minh Anh 18/01/1993 6 2.5 5.5 7 5 3.5
270029 Đỗ Thị Ngọc Anh 05/11/1988 7 5 6 8 7 9.5
270030 Giang Phương Anh 12/10/1993 6 9.5 7.5 7 9.5 6
270031 Hà Thị Kim Anh 02/12/1988 4 4 5 4.5 3 5
270032 Hoàng Bồ Công Anh 24/11/1991 4 4 4.5 4.5 2.5 2.5
270033 Hoàng Gia Anh 21/06/1992 5.5 4 7 6 7.5 3.5
270034 Hoàng Phương Anh 18/10/1993 7 5.5 7 5.5 7.5 6
270035 Hồ Hoàng Anh 01/10/1985 3 V 5 4 V 4.5
270036 Huỳnh Lâm Anh 26/10/1992 5 4 4 5 6.5 5
270037 Khu Văn Anh 13/02/1993 5.5 4 5 5 7 6
270038 Lê Công Tuấn Anh 04/10/1993 6 3 5.5 4.5 4 3.5
270039 Lê Đặng Thùy Anh 10/03/1990 6 4 4.5 6 4 3.5
270040 Lê Mai Anh 24/09/1993 5.5 4.5 5 6.5 6 3.5
270041 Lê Nguyễn Mai Anh 10/06/1989 6 4.5 5 5 4.5 8
270042 Lê Thị Kim Anh 11/06/1990 4 5 V 4.5 V 3
270043 Lê Thị Lan Anh 27/07/1992 6 2 4 6.5 5 4
270044 Lê Thị Vân Anh 02/01/1991 4.5 7 6 4.5 8 4
270045 Lê Vũ Tuấn Anh 24/03/1992 5 4.5 V 3.5 4 V
270046 Lộc Thị Phương Anh 23/09/1982 6 8.5 8 9 10 9.5
270047 Lư Hoàng Phương Anh 08/05/1993 5 8 6.5 4.5 6.5 3
270048 Lưu Thị Hoàng Anh 07/09/1992 6 5.5 7.5 5.5 8 5
270049 Mai Thị Ngọc Anh 12/04/1992 7 6 5 8.5 8 8.5
270050 Mai Thị Vân Anh 18/11/1993 5 4.5 5 5.5 7 7
270051 Ngàn Trần Kim Anh 09/04/1988 7 4 6.5 6 7.5 7
270052 Ngô Thị Kim Anh 03/07/1993 6.5 4 5.5 7 7.5 4
270053 Ngô Tú Anh 29/02/1991 5 6 5.5 6 6.5 5.5
270054 Nguyễn Cao Anh 26/04/1987 7.5 8 7 5 9 8.5
270055 Nguyễn Cao Kỳ Anh 30/12/1993 7 5.5 8 7.5 7.5 6
270056 Nguyễn Hoài Anh 15/09/1990 5 3 5 6 2.5 7.5
270057 Nguyễn Hoàng Duy Anh 27/09/1990 6 V 5.5 6.5 V 3.5
270058 Nguyễn Minh Anh 11/04/1992 6.5 6 6 5.5 9 7.5
270059 Nguyễn Ngọc Anh 02/11/1991 6.5 6 5 6.5 6 5.5
270060 Nguyễn Ngọc Kim Anh 28/06/1993 7 8 6.5 6.5 7.5 8.5
270061 Nguyễn Ngọc Phương Anh 26/09/1993 7 1 5 6 2.5 7
270062 Nguyễn Ngọc Tuấn Anh 04/04/1993 5.5 3.5 7 7.5 5.5 4
270063 Nguyễn Quốc Bảo Anh 03/04/1992 6.5 4.5 5 5.5 8.5 6.5
270064 Nguyễn Quỳnh Anh 15/08/1990 4 6 3.5 5.5 1.5 V
270065 Nguyễn Thế Anh 01/04/1993 6.5 7.5 6 6 7.5 6
270066 Nguyễn Thị Kim Anh 21/01/1991 7.5 3.5 6 6 6 5.5
270067 Nguyễn Thị Kim Anh 15/04/1992 7.5 4 5 8 3 7.5
270068 Nguyễn Thị Kim Anh 22/05/1993 7.5 4 4.5 6 4.5 4
270069 Nguyễn Thị Kim Anh 08/06/1990 7.5 3.5 6 4.5 6.5 7.5
270070 Nguyễn Thị Kim Anh 04/02/1993 7 4.5 5 7 2.5 9.5
270071 Nguyễn Thị Lam Anh 12/09/1992 6.5 2.5 5 3.5 1.5 2.5
270072 Nguyễn Thị Lan Anh 07/09/1992 3 3.5 3 3.5 4 6.5
270073 Nguyễn Thị Lan Anh 20/11/1989 V 1.5 4.5 4 V V
270074 Nguyễn Thị Mai Anh 08/03/1993 5.5 6.5 5.5 6.5 5.5 7
270075 Nguyễn Thị Ngọc Anh 30/08/1993 6.5 4.5 6.5 7 9.5 6
270076 Nguyễn Thị Tú Anh 26/04/1991 5.5 3.5 5 4 6.5 7
270077 Nguyễn Thị Vân Anh 20/04/1991 8.5 6 7 6 8.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270078 Nguyễn Thị Vân Anh 21/11/1993 7 5 6 6 6.5 5
270079 Nguyễn Trần Hoàng Anh 15/06/1990 V V V 5 4 6.5
270080 Nguyễn Trần Tuấn Anh 21/03/1993 6 3.5 5.5 5.5 4.5 8
270081 Nguyễn Trường Duy Anh 25/10/1993 6 5 6 6 8 5.5
270082 Nguyễn Tuấn Anh 31/08/1991 7.5 8 6 4 9 4
270083 Nguyễn Tuấn Anh 16/05/1993 7 3 5.5 4 7 7
270084 Nguyễn Tuyết Anh 25/02/1993 5.5 5.5 5 5 3.5 7
270085 Nguyễn Văn Việt Anh 05/09/1992 7 5.5 5.5 6 7.5 5
270086 Nguyễn Vũ Ngọc Thái Anh 06/08/1992 6 6.5 6 6 5 5
270087 Phan Hoàng Tuấn Anh 03/09/1993 7 6 7 6 8.5 5
270088 Phan Huỳnh Phương Anh 15/11/1993 7.5 6.5 7.5 6 8 8.5
270089 Phan Thị Quỳnh Anh 14/12/1993 7.5 6.5 6.5 7 8 5
270090 Phạm Bảo Thúy Anh 17/12/1993 7.5 3 5.5 5 7 6.5
270091 Phạm Thị Anh 10/04/1991 7 9.5 5.5 9.5 10 9
270092 Phạm Thị Kim Anh 02/03/1991 7 V V 5 3.5 8
270093 Phạm Thị Mai Anh 30/09/1993 7 4.5 6 4 9.5 6
270094 Phạm Trần Hồng Anh 18/03/1991 6 3.5 5 6.5 8 6.5
270095 Thái Quỳnh Anh 25/12/1992 5 3.5 3 6 8.5 3.5
270096 Tiền Ngọc Hoàng Anh 19/06/1993 8 7 6 7 7 6
270097 Trần Hoàng Phương Anh 09/01/1990 4 3.5 2 4 2 5.5
270098 Trần Ngọc Anh 13/04/1983 7 5 5.5 7 4 3.5
270099 Trần Ngọc Tuấn Anh 15/12/1992 3.5 4 5 4 4 2
270100 Trần Ngọc Tú Anh 24/11/1992 V V V 3.5 V 5
270101 Trần Thế Anh 29/12/1993 6.5 6 5 6 8 4.5
270102 Trần Thế Anh 13/10/1991 4.5 4 4.5 6 5.5 5
270103 Trần Thị Mai Anh 05/12/1993 7 5 3.5 7.5 6 5.5
270104 Trần Thị Thúy Anh 10/11/1991 5.5 V V 4 V 7.5
270105 Trần Tuấn Anh 23/04/1993 5 7.5 5 7 7 3
270106 Trần Tuấn Anh 10/04/1993 6.5 5 7 6.5 10 7.5
270107 Trịnh Thị Kim Anh 25/09/1991 5 V V 7.5 V 7.5
270108 Trương Duy Anh 21/02/1993 5 6.5 7 6.5 6.5 4.5
270109 Võ Thị Hoàng Anh 20/02/1991 6.5 5 6.5 4 6.5 5.5
270110 Võ Thị Tuyết Anh 31/07/1991 6.5 4.5 6 6.5 5.5 7.5
270111 Vũ Ngọc Thiên Anh 10/07/1993 6 7.5 6.5 6.5 8 4.5
270112 Vũ Ngọc Trâm Anh 04/07/1993 7 4 5 7 7.5 5
270113 Vũ Thị Ngọc Anh 20/01/1993 6.5 6.5 6.5 6 10 6
270114 Vũ Tuấn Anh 26/07/1990 5.5 3.5 7 6.5 7.5 3.5
270115 Đinh Thị Như ái 12/11/1992 6 2.5 3.5 4 1 2.5
270116 Nguyễn Thị ái 10/06/1986 6 2 4 4.5 2.5 5.5
270117 Trần Thị Minh ái 22/11/1991 6 4.5 5.5 6.5 V 2.5
270118 Đào Nguyệt ánh 15/12/1992 6.5 2.5 6.5 3.5 3 3
270119 Nguyễn Ngọc ánh 25/12/1988 7.5 8.5 7.5 8 9 9
270120 Nguyễn Ngọc ánh 1991 4.5 4.5 4.5 4.5 3 4
270121 Nguyễn Thị Ngọc ánh 10/01/1988 2.5 4 4 4 0.5 V
270122 Trần Vũ ánh 03/03/1993 7 6.5 6 6 6.5 7
270123 Châu Hoàng Ân 04/02/1993 7.5 5 6 6.5 8 6
270124 Hứa Hoàng Thiên Ân 21/05/1982 6 2 4 4 5 6.5
270125 Lê Thị Hoàng Ân 29/02/1992 6.5 7.5 6.5 6.5 9.5 4
270126 Mai Phạm Hữu Ân 27/01/1992 7 4.5 5 6 7.5 7.5
270127 Nguyễn Hoàng Ân 30/06/1989 6.5 V V 6.5 V 9
270128 Nguyễn Hoàng Ân 14/02/1993 6.5 4.5 5 8 6.5 6.5
270129 Nguyễn Hoàng Tâm Ân 13/09/1992 5.5 3.5 4.5 5.5 7.5 7
270130 Nguyễn Trường Ân 12/12/1993 3.5 4.5 5 3.5 7 8
270131 Nguyễn Văn Ân 07/04/1993 6 8.5 9.5 9 9.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270132 Trần Đình Quốc Ân 04/07/1992 8 9.5 6 7 9.5 8
270133 Võ Hồng Ân 11/08/1989 5.5 4 1.5 5 2 3
270134 Võ Thị Hồng Ân 20/07/1993 7 3.5 8 8 6.5 8
270135 Nguyễn Hải Âu 16/01/1991 5.5 5.5 V 6.5 5 8
270136 Nguyễn Thị Hoài Âu 10/09/1992 4.5 9.5 4 6.5 8 7.5
270137 Võ Ngọc ẩn 27/12/1985 3 9 5.5 7.5 9.5 4
270138 Vương Văn Bách 10/09/1993 7 6.5 6.5 7 10 7
270139 Huỳnh Thị Bánh 14/11/1979 4 5.5 3 3 V 5.5
270140 Hoàng Anh Báu 08/04/1993 7 7 7.5 8 8.5 6.5
270141 Trần Thị Ngọc Báu 02/06/1990 5 2 5.5 6 6.5 6
270142 Dương Quốc Bảo 04/07/1993 7 6 7.5 6.5 6.5 6.5
270143 Đoàn Quốc Bảo 02/05/1992 6 4 5.5 7.5 4 8.5
270144 Hoàng Quốc Bảo 30/05/1988 3.5 4.5 3.5 5.5 4 5
270145 Huỳnh Quốc Bảo 11/05/1993 8 4 6.5 5 3 6.5
270146 Lê Quốc Bảo 12/07/1992 6.5 5 5 4 4 7.5
270147 Ngô Thiên Bảo 02/10/1993 6.5 5 5.5 6 6 4.5
270148 Nguyễn Đình Bảo 20/10/1989 3 5 V 4.5 V 3.5
270149 Nguyễn Đình Bảo 04/07/1993 6.5 6.5 7.5 7.5 8.5 6
270150 Nguyễn Hoàng Gia Bảo 17/05/1990 6.5 V 3.5 4.5 V 6
270151 Nguyễn Huỳnh Bảo 21/07/1993 5 4 4.5 4.5 8.5 5
270152 Nguyễn Quốc Bảo 22/04/1993 5.5 7 7 6 7.5 7.5
270153 Nguyễn Quốc Bảo 15/09/1993 6.5 3.5 6 5.5 8.5 6
270154 Nguyễn Xuân Bảo 21/03/1992 8 5 6 5.5 5 8
270155 Phan Quốc Bảo 28/06/1993 8 5.5 6.5 5.5 8 7.5
270156 Phạm Đức Bảo 17/01/1993 3 5.5 4 6.5 6 6
270157 Tô Trần Long Bảo 14/02/1993 7.5 7 7 7.5 6.5 7.5
270158 Trần Quốc Bảo 20/12/1993 4 3 4.5 3.5 3.5 5
270159 Trần Thái Bảo 06/06/1993 7.5 4.5 5 7.5 8 8.5
270160 Triệu Quốc Bảo 12/09/1992 7.5 5.5 6.5 7.5 5.5 5
270161 Trịnh Quốc Bảo 03/11/1993 7.5 5.5 6.5 7.5 7 5.5
270162 Huỳnh Hà Hoài Bão 20/12/1992 5.5 4 6 5 5 7
270163 Cao Thanh Bằng 19/10/1989 5 3.5 3.5 4.5 3.5 6.5
270164 Nguyễn Khánh Bằng 25/07/1992 8.5 5.5 5.5 3.5 6.5 6
270165 Nguyễn Vĩnh Bằng 03/06/1991 7.5 6 5 4 9 5.5
270166 Phan Công Bằng 29/06/1991 5.5 V 3 4 V 4.5
270167 Nguyễn Chí Bắc 18/07/1992 6 7 6.5 6.5 9.5 7
270168 Nguyễn Thành Bắc 13/05/1992 7.5 4.5 6.5 4.5 3.5 6
270169 Trần Hoài Bắc 17/07/1992 5.5 4.5 6.5 6 9.5 5
270170 Vũ Tiến Bắc 20/12/1991 4.5 3.5 5.5 5 5.5 5.5
270171 Phạm Phú Ben 14/02/1992 4.5 7.5 7 5.5 9 4.5
270172 Trần Văn Bé 29/08/1992 6 6 6 5.5 6.5 4.5
270173 Nguyễn Thị Biên 25/03/1991 7 5 4 6 3.5 6.5
270174 Nguyễn Văn Binh 26/06/1992 6.5 5 7 7 6 5
270175 Âu Thái Bình 19/12/1971 4 3 5.5 5 1.5 2
270176 Dương Thanh Bình 07/06/1991 5.5 3 5 5.5 6 3
270177 Dương Thanh Bình 22/06/1992 3.5 5 7 5 5.5 3.5
270178 Đặng Thiên Bình 17/01/1993 5.5 6.5 6.5 6 5.5 8.5
270179 Đặng Thị Bình 15/04/1990 7 4 7.5 7 6.5 9
270180 Hà Sơn Bình 04/08/1990 V V V V V V
270181 Lê Chiêu Bình 28/02/1991 2 V V 5.5 3.5 1
270182 Nguyễn Đức Bình 25/09/1992 3 2.5 6 5 4.5 7.5
270183 Nguyễn Huy Bình 00/00/1991 5.5 7.5 7.5 7.5 9 8.5
270184 Nguyễn Hữu Bình 09/07/1990 3 3 5.5 5 1.5 3.5
270185 Nguyễn Quang Bình 22/03/1993 3 5 5.5 8 6 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270186 Nguyễn Thanh Bình 20/06/1989 5.5 9 6 5 9.5 6
270187 Nguyễn Thanh Bình 31/03/1993 5 3.5 5.5 6 2 5
270188 Nguyễn Thanh Bình 30/03/1993 3 3 2.5 5 3.5 2.5
270189 Nguyễn Thanh Bình 28/05/1993 6 4 7 6.5 6 6.5
270190 Nguyễn Thị Bình 15/01/1990 8.5 5.5 8 6.5 7 7
270191 Nguyễn Thị Bình 12/03/1993 6 3.5 2.5 3 5.5 6
270192 Nguyễn Thị Thanh Bình 26/02/1993 5.5 4 5.5 6.5 7.5 6.5
270193 Nguyễn Văn Bình 10/01/1991 3.5 2.5 V 4 2 1.5
270194 Nguyễn Văn Bình 16/09/1993 5.5 6.5 7.5 8 9.5 6
270195 Nguyễn Văn Bình 13/10/1983 5 2.5 3 3.5 2 2
270196 Ninh Quang Bình 03/12/1992 5 3 5 4.5 5 2.5
270197 Phan Thanh Bình 01/06/1992 5 7.5 6 8 8.5 6
270198 Phạm Thanh Bình 06/01/1992 6 7 7.5 5.5 9 9.5
270199 Phạm Thanh Bình 12/09/1990 5 7 7.5 5.5 7.5 3.5
270200 Phạm Trần Việt Bình 05/05/1993 4.5 6.5 5.5 7.5 9 5
270201 Phạm Văn Bình 25/09/1991 4 V V 6 V 4
270202 Sùng A Bình 20/01/1990 6 3 6 5.5 4.5 8
270203 Tạ Thục Bình 10/07/1991 4.5 4.5 4.5 5.5 9.5 5.5
270204 Trần Lâm Bình 20/05/1992 5 6 6.5 7.5 5.5 7.5
270205 Trần Nguyễn Thanh Bình 19/10/1993 5 5.5 3 5 7 7.5
270206 Trần Quang Bình 11/03/1993 4.5 5 6 7.5 8.5 5.5
270207 Trần Thanh Bình 30/05/1992 6 7 5.5 7 6.5 8
270209 Trần Thị Thanh Bình 01/06/1987 6.5 5.5 5.5 4.5 9 7
270210 Trịnh Thị Bình 29/05/1990 V V V 5.5 3 4
270211 Võ Ngọc Bình 23/07/1969 3 5.5 4.5 6 5 6
270212 Vũ Huy Bình 12/12/1990 3 4.5 V 5 4.5 5.5
270213 Vũ Thị Thanh Bình 05/05/1993 7 6.5 5.5 5 8.5 6.5
270214 Bùi Thị Ngọc Bích 27/11/1992 5 5 2.5 4.5 2 3.5
270215 Hồ Ngọc Bích 13/01/1993 4 6.5 5 4 6.5 5.5
270216 Lã Thị Bích 21/09/1989 5 3 2.5 5 1.5 5
270217 Nguyễn Châu Ngọc Bích 20/09/1993 6 6 8.5 5.5 10 8
270218 Nguyễn Kim Bích 10/12/1991 3.5 4.5 3.5 5 6.5 4.5
270219 Nguyễn Thị Ngọc Bích 05/06/1992 6 5.5 6.5 7.5 8.5 6.5
270220 Nguyễn Thị Ngọc Bích 10/06/1992 5.5 4.5 6.5 6.5 8.5 6.5
270221 Nguyễn Thị Ngọc Bích 05/03/1992 5 3 4.5 5 3 4.5
270222 Nguyễn Thị Ngọc Bích 19/02/1975 6.5 2 3 4.5 0.5 5.5
270223 Trần Ngọc Bích 09/06/1992 6 4.5 6.5 4 7.5 7.5
270224 Vũ Thị Bích 03/01/1989 7 6.5 6 5 9.5 6.5
270225 Nguyễn Thành Ca 14/06/1992 6.5 4.5 5 4 4 1
270226 Vũ Hoàng Cang 06/02/1991 3.5 7.5 5.5 6 6 5.5
270227 Đinh Tiến Cảnh 22/01/1989 6 4 3.5 4.5 4 1.5
270228 Nguyễn Thanh Cảnh 17/09/1993 5 5.5 4 5.5 5.5 1
270229 Trần Quốc Cảnh 10/10/1990 7 4.5 V 5.5 3.5 V
270230 Võ Minh Cảnh 16/06/1993 5.5 5 4.5 4.5 5.5 4.5
270231 Nguyễn Thị Ngọc Cẩm 19/08/1992 6 4.5 4.5 6.5 7 4.5
270232 Phạm Đình Chánh 22/10/1992 6.5 7 8 7.5 10 8.5
270233 Phạm Tô Minh Chánh 30/10/1992 5.5 6.5 5 7 8.5 4
270234 Bùi Quyền Chân 19/11/1991 4 5.5 5.5 4 1.5 4.5
270235 Đặng ái Châu 23/10/1993 3.5 6.5 5 7 7.5 4
270236 Đặng Minh Châu 11/04/1993 8.5 5.5 8 7 8 5
270237 Huỳnh Bảo Châu 21/03/1992 3.5 6 4.5 8 8 6
270238 Huỳnh Thị Ngọc Châu 08/08/1992 4.5 4.5 6 5.5 6 5
270239 Lưu Ngọc Châu 14/11/1992 5.5 3 7 4 3 4.5
270240 Lý Kim Ngọc Châu 27/09/1992 7 4 6 6.5 6 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270241 Nguyễn Minh Châu 10/03/1990 2.5 3.5 3.5 5.5 V 3
270242 Nguyễn Ngọc Hà Châu 15/03/1993 5 4.5 4.5 5 6 4
270243 Nguyễn Thị Châu 19/08/1992 3.5 3.5 5.5 3 3.5 5.5
270244 Nguyễn Xuân Châu 20/08/1992 V V V 7 2 4.5
270245 Trần Thị Minh Châu 02/02/1993 6 4 4 3 2 4.5
270246 Trịnh Thanh Bảo Châu 24/03/1992 6.5 4.5 5 6.5 2.5 4.5
270247 Vũ Thị Linh Châu 23/09/1991 6.5 5.5 6 7 4.5 4
270248 Vương Thị Châu 02/03/1991 3 V V 5.5 2 3.5
270249 Bùi Thị Kim Chi 12/03/1991 7 5 V 5.5 3.5 3.5
270250 Đặng Thị Bích Chi 29/08/1993 5 6 5 6 10 6
270251 Huỳnh Hải Huế Chi 07/01/1990 4 3 4 4.5 3.5 1.5
270252 Huỳnh Thị Lệ Chi 09/02/1993 6.5 3.5 4 4.5 3 4
270253 Kiều Thị Kim Chi 20/06/1993 3 3 4.5 4 4 0.5
270254 Lê Ngọc Thảo Chi 05/05/1993 4.5 6 5.5 5 8 4.5
270255 Lục Lệ Chi 22/08/1992 4 V 3.5 3.5 V V
270256 Nguyễn Thị Kim Chi 01/08/1973 7 2 3.5 4.5 1 6
270257 Nguyễn Thị Kim Chi 17/12/1993 5.5 5 4 7 4 2
270258 Nguyễn Thị Lệ Chi 27/08/1991 6 2.5 4.5 5 0.5 4.5
270259 Nguyễn Thị Mai Chi 20/08/1990 6.5 3 5 4.5 2.5 1.5
270260 Nguyễn Thị Mỹ Chi 15/06/1988 4.5 3.5 3 4.5 1 1
270261 Nguyễn Thị Ngọc Chi 04/11/1989 5 4.5 4.5 3.5 5.5 4.5
270262 Phạm Thị Chi 10/03/1990 5.5 2 5 4 1 3
270263 Trà Hoàng Kim Chi 23/10/1990 4.5 3 3.5 4.5 0.5 4.5
270264 Phan Thị Bích Chiêu 06/04/1992 4.5 3.5 6 4 4 1
270265 Công Trung Chiến 30/03/1993 5 4.5 5 6.5 10 6
270266 Đoàn Ngọc Chiến 20/05/1990 4.5 3 4.5 4.5 4 7
270267 Đoàn Quốc Chiến 19/12/1992 5.5 3 5.5 6 6.5 4
270268 Hoàng Văn Chiến 19/06/1992 V 2.5 V 4.5 3.5 2.5
270269 Trịnh Quyết Chiến 17/10/1992 4 3.5 6.5 6 6 7.5
270270 Đoàn Nữ Chinh 08/06/1972 2.5 3.5 4 3.5 6 3.5
270271 Lê Thị Kiều Chinh 16/02/1992 6 5.5 7.5 6 6 7
270272 Bùi Văn Chí 10/02/1991 5.5 3 5.5 4 6.5 6
270273 Mai Minh Chí 06/06/1993 5.5 7.5 6.5 4.5 9 6.5
270274 Nguyễn Phùng Chí 29/04/1990 5.5 5 6.5 5.5 7.5 9
270275 Nguyễn Thị Chí 20/10/1992 5 8 6.5 5 10 7.5
270276 Tống Văn Chí 18/01/1993 7 6.5 8 3.5 7.5 7
270277 Phạm Quang Chính 18/09/1993 8.5 8 7 6.5 6.5 8
270278 Trương Hoàng Minh Chính 12/06/1992 7 4.5 6.5 6.5 9.5 4
270279 Nguyễn Tâm Chung 18/04/1990 5.5 6 6.5 6 V 7.5
270280 Nguyễn Thị Kim Chung 10/11/1989 1.5 2.5 3.5 5 1 2
270281 Phan Thị Thủy Chung 16/04/1992 4 3.5 3 4.5 5 5.5
270282 Trần Văn Chung 20/02/1991 4.5 V 6 4.5 V 5.5
270283 Hoàng Anh Chuơng 30/12/1993 5 5.5 8 8 4.5 5
270284 Trần Quang Chuyển 29/03/1993 6 4.5 4.5 5 4.5 6.5
270285 Lê Hoàng Chương 07/12/1993 5.5 6 5 4.5 4.5 3.5
270286 Nguyễn Bá Nhật Chương 11/04/1990 4 3 4 5 3 4
270287 Nguyễn Trọng Chương 12/09/1990 4 4.5 4.5 4 4.5 7.5
270288 Phan Ngọc Duy Chương 10/04/1993 6 6.5 8 9 7.5 8.5
270289 Vũ Huy Chương 06/12/1991 5 8 5.5 5 5.5 3
270290 Lê Văn Côi 20/11/1987 5 4.5 6 4.5 4.5 9.5
270291 Huỳnh Chí Công 19/04/1993 4.5 4 5.5 5 5 6.5
270292 Lê Quý Công 15/09/1991 5 5 6.5 6 3.5 8
270293 Nguyễn Thành Công 03/06/1988 5 4 6 4 2.5 V
270294 Nguyễn Văn Công 22/11/1975 1.5 3 0.5 5.5 0.5 2.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270295 Trần Thành Công 23/11/1984 2 2 3 4.5 1.5 7
270296 Trịnh Đức Công 24/09/1993 6 6.5 8.5 8 8 6.5
270297 Võ Văn Công 01/03/1983 2 4 3 6 2.5 4
270298 Lại Thị Kim Cúc 11/06/1991 6 5.5 5 6 4 6
270299 Ngô Thị Cúc 11/09/1992 5.5 4 4 5 4 6.5
270300 Đinh Xuân Cương 01/02/1991 3 V V 5.5 2.5 4
270301 Đặng Đình Cường 10/07/1991 5.5 3.5 V 7 4 7
270302 Đỗ Ngọc Cường 04/06/1993 6 10 4.5 6 9.5 5
270303 Huỳnh Tuấn Cường 16/07/1974 5 4.5 6 5.5 3 3.5
270304 Lương Vũ Quốc Cường 08/05/1993 6 6.5 5 6.5 9 7
270305 Mai Trọng Cường 13/10/1991 5.5 6.5 8.5 8 8.5 7
270306 Nguyễn Công Cường 30/09/1991 4 4 5 5.5 3 6.5
270307 Nguyễn Duy Cường 12/06/1991 5.5 3 3.5 5 4.5 4
270308 Nguyễn Đức Cường 22/09/1993 7 7 7 7.5 9 7.5
270309 Nguyễn Mạnh Cường 16/07/1990 6.5 3.5 6 4.5 8 6
270310 Nguyễn Mạnh Cường 02/10/1993 5.5 5.5 7.5 6 7 5
270311 Nguyễn Thế Cường 10/12/1993 7 6 6.5 6 7.5 7.5
270312 Phan Văn Cường 09/02/1991 5.5 8.5 7 7 9 6
270313 Phạm Mạnh Cường 13/01/1993 5.5 4.5 6.5 5.5 9.5 5
270314 Trần Công Cường 08/06/1993 6.5 7 5 7 7.5 5.5
270315 Trần Ngọc Cường 28/06/1993 5.5 8 5.5 8 8.5 4.5
270316 Trương Cao Cường 05/10/1987 6.5 5 6 5 7 6
270317 Trương Quốc Cường 21/10/1993 5.5 7.5 7 7.5 8.5 6
270318 Vũ Hồng Cường 10/05/1988 4.5 9 6 5 1 5
270319 Bùi Thanh Danh 19/02/1992 7 5 7 3.5 7.5 5
270320 Đỗ Quốc Danh 06/06/1983 6 3.5 4 3.5 3.5 8
270321 Huỳnh Công Danh 29/08/1993 5 4 5.5 4.5 3.5 6.5
270322 Lâm Thành Danh 22/02/1992 7 4.5 4.5 4.5 5.5 6.5
270323 Nguyễn Công Danh 10/02/1992 5.5 4.5 4.5 5 4 1.5
270324 Phan Nguyễn Hữu Danh 15/07/1992 5 2.5 9 6.5 4.5 7.5
270325 Phan Quốc Danh 06/07/1991 5 3.5 5 6 1 4.5
270326 Tống Tiến Danh 07/11/1991 6 4.5 5 5 8 5.5
270327 Võ Thanh Danh 07/05/1993 7.5 6.5 6 5 8 6.5
270328 Vũ Văn Danh 16/05/1974 6 2.5 6.5 4.5 5.5 5.5
270329 Sỳ Xương Dàng 04/04/1989 2 3 3.5 5 1 1
270330 Quản Tiến Dân 31/08/1993 6.5 10 8 9 10 7.5
270331 Phan Thị Diền 03/06/1989 5 3.5 2 4 2.5 2.5
270332 Cao Xuân Diễm 29/08/1989 5 5.5 5 4.5 5 5
270333 Đỗ Thị Hồng Diễm 02/10/1991 V 2.5 V 6 4.5 6.5
270334 Lê Thị Diễm 06/10/1990 7.5 6 4.5 5 7 5.5
270335 Lê Thị Kiều Diễm 09/05/1992 7.5 5 9 6 5.5 8
270336 Nguyễn Thị Diễm 02/06/1992 6 4.5 4.5 4 3.5 1.5
270337 Nguyễn Thị Kiều Diễm 27/10/1989 5.5 4 3.5 4.5 2.5 6
270338 Nguyễn Thị Kim Diễm 23/10/1988 5 3.5 5 5 5 7.5
270339 Nguyễn Thị Lệ Diễm 12/09/1991 3.5 4.5 4.5 5.5 6 8
270340 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 27/06/1991 5 3 V 4.5 1 7.5
270341 Nguyễn Thị Phi Diễm 28/09/1993 6 5 6.5 7.5 7.5 7.5
270342 Nguyễn Thị Thúy Diễm 05/05/1990 6 V V 5.5 V 6
270343 Phạm Thị Diễm 15/05/1988 7.5 8.5 9.5 6.5 9.5 9
270344 Trần Ngọc Diễm 21/04/1989 6 2 5.5 4.5 4.5 8
270345 Trương Thị Kiều Diễm 18/12/1989 7 4.5 6 5 3.5 6.5
270346 Vũ Thị Kiều Diễm 17/02/1990 4 3.5 3.5 5 3.5 9
270347 Nguyễn Văn Diễn 17/12/1989 6 5.5 6.5 3.5 5 9.5
270348 Đinh Công Diện 16/07/1993 6 6 6.5 6.5 7.5 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270349 Hồ Đình Diện 27/05/1993 5 3.5 5.5 4.5 2 5
270350 Võ Thị Diện 10/11/1991 5 3 4.5 4.5 1 5.5
270351 Đỗ Thị Diệp 01/11/1993 7 5 7.5 5.5 7 8.5
270352 Nguyễn Thị Hồng Diệp 10/12/1991 6 5.5 6.5 6.5 2.5 6
270353 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 11/08/1991 5 5 4.5 4.5 5 4.5
270354 Phan Võ Anh Diệp 18/11/1988 5 3 4.5 3.5 1 6.5
270355 Trà Hoàng Ngọc Diệp 23/10/1990 5 2.5 4.5 5 1 8.5
270356 Trần Thị Mộng Diệp 20/02/1986 8 6.5 6.5 6.5 8 6.5
270357 Hồ Thị Thanh Diệu 30/07/1992 5.5 7 5.5 3.5 5 7
270358 Huỳnh Thị Diệu 09/11/1989 V 4 4.5 6 V 5
270359 Mai Thị Thanh Diệu 25/04/1993 6 3 3 4 0.5 3
270360 Phạm Văn Diệu 05/11/1991 6 6 6 4 5.5 7.5
270361 Trần Thị Ngọc Diệu 17/09/1985 5 2 2 V V V
270362 Vũ Thị ánh Diệu 02/03/1992 6 5 5.5 4.5 3 2
270363 Trương Xuân Dinh 15/05/1992 4 3.5 6 5 4.5 3.5
270364 Phạm Văn Doanh 02/09/1989 5.5 6.5 7.5 6 8 5
270365 Trần Thị Tuyên Doản 02/10/1993 5.5 6.5 6.5 4 7.5 5
270366 Nguyễn Đức Duẩn 05/02/1990 6.5 5 7 6.5 6 8
270367 Bùi Thị Dung 13/02/1992 7 4.5 4.5 6 1.5 5.5
270368 Cao Thị Dung 14/05/1990 8.5 8.5 7.5 8 9.5 7.5
270369 Chu Hoàng Dung 18/04/1993 6 7.5 7 7 8 2.5
270370 Dương Thị Dung 11/08/1993 8.5 6 7 5 7.5 4.5
270371 Đậu Thị Thùy Dung 29/11/1993 7.5 5.5 7.5 4 6.5 4
270372 Đinh Thị Dung 29/04/1985 7 5.5 5.5 6.5 6 6.5
270373 Lâm Thị Phương Dung 00/06/1990 5 2.5 2 3.5 0.5 4
270374 Lê Thị Dung 02/02/1991 5 5 4.5 6 2.5 4
270375 Lê Thị Kiều Dung 05/03/1993 4 5 6 4.5 7 7.5
270376 Lê Thị Ngọc Dung 30/09/1990 4.5 4.5 4.5 5 5.5 4.5
270377 Lê Thị Thùy Dung 05/12/1992 8.5 6.5 6.5 6.5 8 4.5
270378 Nguyễn Hoàng Phương Dung 25/07/1991 7.5 3 5.5 4 5.5 6.5
270379 Nguyễn Ngọc Dung 19/03/1991 5.5 5 5.5 6.5 6.5 4
270380 Nguyễn Thị Bé Dung 23/10/1992 8 4.5 5.5 3.5 3.5 4.5
270381 Nguyễn Thị Ngọc Dung 13/10/1992 4 6 6 5.5 7 6
270382 Nguyễn Thị Phương Dung 19/12/1992 V V V V V V
270383 Nguyễn Thị Thùy Dung 02/12/1990 5 4 4 5.5 4 4
270384 Nguyễn Thị Thùy Dung 30/06/1993 3.5 6.5 7 7.5 9 8
270385 Nguyễn Thị Thùy Dung 25/06/1990 4 3 5 4.5 5 2.5
270386 Phạm Thị Phương Dung 29/09/1993 7.5 7 7.5 6.5 7.5 7
270387 Phạm Thị Thu Dung 20/03/1990 7 3.5 6 5.5 7.5 5.5
270388 Quang Ngọc Dung 18/02/1992 7 4.5 6 5.5 5.5 4.5
270389 Trần Phương Dung 01/09/1991 7 7 5 5.5 8 3.5
270390 Trần Thị Thùy Dung 25/11/1993 7 7.5 5.5 8 7.5 7
270391 Trương Thị Dung 05/04/1987 V 4.5 5.5 5 6 7
270392 Trương Thị Thùy Dung 16/03/1992 2 2.5 4.5 4.5 0.5 5.5
270393 Võ Thị Thùy Dung 23/04/1993 7.5 6 5 6 7.5 3.5
270394 Vũ Thị Kim Dung 14/07/1993 7 3.5 5.5 4 6.5 3.5
270395 Vũ Thị Thùy Dung 04/10/1993 7 4 6 7.5 4 5.5
270396 Bùi Khương Duy 24/07/1989 3.5 4 5 3.5 4.5 3
270397 Đoàn Huỳnh Duy 23/05/1992 3.5 5 4.5 4.5 7 5.5
270398 Huỳnh Khánh Duy 26/03/1992 3.5 4.5 6 6.5 4 2.5
270399 Lê Huỳnh Nhật Duy 30/04/1992 7.5 6.5 8.5 8.5 8.5 6.5
270400 Lê Quang Duy 25/11/1988 6 3 5.5 6 6 3
270401 Nguyễn Đức Duy 23/02/1993 7 3.5 3.5 5 6 5.5
270402 Nguyễn Hoàng Duy 26/09/1993 8 8.5 6.5 8.5 9.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270403 Nguyễn Hoàng Phương Duy 06/04/1993 7.5 10 6.5 7 9.5 7
270404 Nguyễn Lê Khánh Duy 19/01/1992 6.5 4.5 8 6.5 8.5 8
270405 Nguyễn Minh Duy 19/03/1992 6.5 4.5 5.5 4 1.5 5.5
270406 Nguyễn Minh Duy 21/10/1993 6 2 6.5 4 4 3
270407 Nguyễn Minh Duy 15/12/1992 5.5 3.5 6 5.5 4 6.5
270408 Nguyễn Thanh Duy 18/08/1990 5.5 5 5.5 5 6.5 4.5
270409 Nguyễn Thúy Duy 03/11/1990 5.5 4 3.5 3.5 4.5 6
270410 Nguyễn Tô Anh Duy 04/10/1993 7.5 4.5 7 6 9.5 6.5
270411 Nguyễn Văn Duy 18/06/1990 6 8.5 6.5 5.5 9 7
270412 Nguyễn Văn Duy 03/04/1991 6 7 5.5 4.5 9 6
270413 Nguyễn Văn Thanh Duy 12/09/1992 3.5 4.5 V 5 V 1
270414 Nguyễn Viết Duy 27/10/1992 7 7.5 5 8 8 6.5
270415 Phan Huỳnh Tiến Duy 09/03/1993 6 6 5.5 7.5 7 8
270416 Phan Nguyễn Trường Duy 18/11/1992 5.5 3.5 7 5 7.5 8
270417 Phạm Tường Duy 03/03/1991 6.5 7.5 7 7 7.5 8
270418 Phạm Viết Duy 21/12/1993 6 7.5 7.5 7.5 8.5 4.5
270419 Quách Xuân Duy 19/08/1993 7.5 3 5.5 8.5 9.5 4.5
270420 Thái Bình Duy 10/07/1990 V 3 V V V V
270421 Tô Phương Duy 30/10/1992 7 3.5 6.5 7 5.5 6
270422 Trang Thị Thanh Duy 15/06/1985 2.5 V 3.5 5 3 V
270423 Trần Anh Duy 15/08/1993 4.5 6.5 6 7 7.5 7
270424 Trần Anh Duy 18/10/1992 6 6.5 4 4.5 7.5 5.5
270425 Trần Bá Duy 20/07/1989 2.5 3.5 4.5 5.5 2.5 6
270426 Trần Minh Duy 28/04/1993 6 6 5.5 7 3 9
270427 Trần Ngọc Duy 21/10/1992 5.5 7 7.5 6 9.5 6
270428 Võ Thị Bích Duy 19/11/1990 7 5.5 6 5 4.5 6
270429 Vũ Anh Duy 25/09/1992 5.5 6 5.5 6 6 7.5
270430 Dương Thị Duyên 15/11/1993 8.5 5.5 7.5 5 7.5 9
270431 Dương Thị Mỹ Duyên 14/04/1993 3.5 6 4.5 7.5 6 6
270432 Huỳnh Thị Kim Duyên 16/07/1991 2.5 V V 5.5 V 4
270433 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 25/05/1993 6.5 8 6.5 9 8.5 5.5
270434 Lã Thị Duyên 10/03/1986 8 9.5 7.5 8.5 9 9
270435 Nguyễn Hoàng Thùy Duyên 18/12/1993 7.5 7 6.5 7 8 6
270436 Nguyễn Huyền Lệ Duyên 12/09/1993 7 5.5 7 7.5 7.5 4
270437 Nguyễn Thị Duyên 15/06/1988 3.5 2.5 1 4.5 2.5 4.5
270438 Nguyễn Thị Hạnh Duyên 19/06/1992 7.5 2.5 5 3.5 6.5 5
270439 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 1987 6.5 3 6 4.5 3 6
270440 Nguyễn Thị Thùy Duyên 13/05/1993 6.5 6.5 6.5 5.5 9 6.5
270441 Phạm Thị An Duyên 07/04/1989 5.5 V 3 3.5 V 4.5
270442 Phạm Thị Ngọc Duyên 15/07/1990 6.5 5 5.5 5 5.5 5.5
270443 Trần Hà Kim Duyên 14/03/1993 7 4 4.5 7 4 7
270444 Trần Thị Mỹ Duyên 07/11/1993 3 5.5 4 5 4.5 6
270445 Trần Thị Nhựt Duyên 03/02/1991 6 2.5 3 4 2.5 4
270446 Phùng Văn Duyệt 20/10/1991 3 2.5 4.5 4 3.5 5
270447 Dương Mạnh Dũng 15/02/1991 5.5 3.5 3.5 5 5.5 6
270448 Đoàn Anh Dũng 07/08/1993 5.5 3.5 6.5 6 5.5 6
270449 Đỗ Ngọc Sơn Dũng 21/07/1993 7.5 8.5 7.5 8 9.5 6.5
270450 Hoàng Anh Dũng 12/09/1992 2.5 V V 5 V 0
270451 Lê Kỳ Anh Dũng 29/01/1992 7 5.5 6 5 9.5 6.5
270452 Lê Minh Dũng 23/05/1993 5.5 7.5 8 5.5 9 4.5
270453 Mai Tấn Dũng 17/03/1992 4.5 3 V 3.5 3 4
270454 Nguyễn Hồng Dũng 16/02/1993 6 3 6 3.5 7 6.5
270455 Nguyễn Mai Tiến Dũng 02/10/1991 8 4 4 6.5 9.5 6
270456 Nguyễn Quốc Dũng 20/06/1990 8 8 7 9.5 10 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270457 Nguyễn Văn Dũng 22/04/1989 7.5 7.5 7.5 5.5 8 8
270458 Nguyễn Viết Dũng 24/12/1977 5 3 3.5 4 1.5 1
270459 Nguyễn Vũ Quốc Dũng 15/06/1991 3 4 3.5 4 4 7.5
270460 Phan Viết Dũng 12/06/1993 7 5.5 4.5 6 4.5 4.5
270461 Phạm Đình Dũng 16/10/1989 3 4 V 5 1 V
270462 Phạm Văn Dũng 15/08/1989 5.5 V 5 5 V 5.5
270463 Trịnh Ngọc Dũng 09/02/1991 4 3.5 V 5 V 5.5
270464 Vũ Lệnh Dũng 16/07/1991 5.5 4.5 5.5 4.5 7.5 7.5
270465 Vũ Văn Dũng 04/03/1992 6.5 6 8.5 6.5 8 6.5
270466 Vũ Văn Dũng 18/09/1991 5.5 3.5 6.5 5 1.5 1
270467 Đinh Thị Huỳnh Dư 25/09/1993 6.5 4 8 6 5.5 7
270468 Nguyễn Đình Dư 17/07/1991 4.5 V 3.5 4 V V
270469 Dương Đại Dương 29/11/1992 5 5 5 4 6 7
270470 Huỳnh Thị Thùy Dương 12/01/1993 4.5 5 4.5 4.5 4.5 5.5
270471 La Đức Dương 20/04/1991 6 5.5 6.5 5.5 9.5 5.5
270472 Lê Thị Thùy Dương 16/01/1991 5.5 4 V 4.5 V V
270473 Lý Văn Dương 01/09/1992 6.5 5.5 7 5.5 4.5 7
270474 Nguyễn Diệp Thùy Dương 29/04/1992 5 4 4 5.5 4.5 7.5
270475 Nguyễn Hồng Dương 17/09/1993 7 5.5 8 5.5 7 6.5
270476 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 19/08/1990 4 4.5 6 4.5 6 1
270477 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 29/08/1992 3 4.5 5 4 4.5 4.5
270478 Nguyễn Thị Thùy Dương 28/07/1987 6.5 4.5 5.5 6 6 8
270479 Nguyễn Thị Thùy Dương 21/07/1991 4 1.5 4.5 4 3 4.5
270480 Phạm Thị Dương 24/11/1992 4.5 3.5 5.5 5 5 4
270481 Phạm Thị Thùy Dương 15/05/1991 5 4.5 7.5 4.5 7.5 7
270482 Trần Đại Dương 20/03/1983 4.5 4 3 4.5 2.5 6
270483 Trần Quốc Dương 07/07/1993 3.5 4.5 4.5 5.5 5.5 6.5
270484 Vũ Đức Dương 21/03/1989 6.5 5 5.5 6.5 3 8
270485 Nguyễn Hiền Đa 01/05/1992 5.5 3 5 5 3.5 8
270486 Phạm Cẩm Đan 25/03/1991 V 4 4 4 1.5 V
270487 Nguyễn Phương Linh Đài 28/06/1993 6 7 6 6 6 7.5
270488 Trần Phương Đài 30/05/1990 V 3 V 5.5 V 6.5
270489 Hồ Thị Anh Đào 10/11/1993 5 5 6 4 6.5 7
270490 Lê Ngọc Anh Đào 10/03/1991 V V 5.5 5 V 8.5
270491 Lữ Thị Đào 29/01/1993 5 5 6 5 9 8
270492 Nguyễn Thị Đào 11/12/1990 5.5 4.5 5.5 7 6 7
270493 Nguyễn Thị Hồng Đào 07/12/1993 6.5 4 6 4.5 7 7.5
270494 Nguyễn Thị Hồng Đào 15/10/1992 2 2.5 6 5.5 7 8.5
270495 Nguyễn Thị Thanh Đào 20/10/1978 2 3 4 3.5 2.5 6.5
270496 Trần Thị Thanh Đào 16/12/1990 5 3 6 4.5 4 8
270497 Trịnh Thị Anh Đào 19/07/1993 7 4 8 6 6 6
270498 Trương Thị Hồng Đào 27/06/1992 4.5 5 4 4 8 7.5
270499 Lã Vũ Đại 10/05/1993 6.5 3.5 6 6 9 6.5
270500 Mai Phước Đại 26/10/1989 5.5 5 5.5 6.5 6 8
270501 Nguyễn Quốc Đại 03/03/1991 4.5 4.5 5.5 6 6 7
270502 Trần Quang Đại 08/09/1993 7.5 6 7 6.5 10 6.5
270503 Hồ Thanh Đạm 29/10/1992 4.5 2.5 7 5.5 6 8.5
270504 Cao Minh Đạt 02/12/1993 3.5 6.5 6.5 6.5 8.5 6.5
270505 Dương Ngọc Đạt 29/01/1989 5.5 5 V 4.5 V 4.5
270506 Đỗ Tiến Đạt 06/05/1992 5.5 V V 2.5 V 2.5
270507 Hà Minh Đạt 09/10/1991 5.5 7.5 6 4.5 8 5.5
270508 Lê Phát Đạt 02/11/1993 8 7 5.5 7 5.5 9
270509 Lê Thành Đạt 06/06/1991 6 3.5 3 5 6 4.5
270510 Nguyễn Duy Đạt 12/09/1993 5.5 6 6 9 9 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270511 Nguyễn Đình Cao Đạt 17/08/1993 6.5 5.5 6.5 7 6.5 7.5
270512 Nguyễn Hoàng Đạt 02/12/1993 5 3 2 5 2 4.5
270513 Nguyễn Hữu Đạt 23/06/1993 7 5.5 5 5 8 6
270514 Nguyễn Tấn Đạt 16/10/1992 7.5 6 5.5 6 4 5
270515 Nguyễn Thanh Đạt 16/09/1991 5.5 4.5 5.5 5 4 6
270516 Nguyễn Thành Đạt 23/01/1991 7 3 5 6 4 4.5
270517 Phạm Tiến Đạt 12/11/1993 5 6.5 4.5 5 6 3
270518 Phạm Tiến Đạt 12/10/1991 5.5 4.5 6 4 2 3.5
270519 Tống Quang Đạt 23/06/1992 6 4.5 6.5 7 5 7
270520 Trần Nguyễn Đạt 06/07/1992 6 V V 4.5 V 5.5
270521 Trần Thành Đạt 04/03/1993 7.5 2 5.5 4 4 6
270522 Trần Tiến Đạt 10/05/1991 7.5 3 6.5 5.5 4.5 4.5
270523 Trịnh Tiến Đạt 25/06/1993 7 5 5.5 6.5 5.5 7
270524 Trương Trần Thành Đạt 28/11/1993 7.5 4.5 7 6 7.5 6.5
270525 Vũ Tiến Đạt 20/11/1992 7.5 5.5 7 4.5 6 8.5
270526 Kim Hải Đăng 1986 7 4.5 5.5 4.5 3 5
270527 Lương Minh Đăng 09/10/1993 7.5 8.5 5 6 9 8
270528 Lý Minh Đăng 30/04/1993 6 6 5 7 8.5 8
270529 Nguyễn Hải Đăng 28/11/1988 2.5 3.5 7 6 7 1.5
270530 Phạm Hải Đăng 20/05/1993 5.5 3 6.5 7 7 5.5
270531 Tăng Hoàng Hải Đăng 06/08/1993 5.5 5 7 6 4.5 6.5
270532 Trần Hải Đăng 02/01/1993 5.5 3.5 6 6 8.5 2
270533 Trần Ngọc Hải Đăng 05/07/1993 6 6 6 7.5 8 5.5
270534 Nguyễn Hoàng Đệ 14/09/1989 6 6 7 9 8.5 9
270535 Nguyễn Thanh Điền 10/10/1988 4.5 3 8 4.5 4.5 9
270536 Trần Quang Điền 10/10/1993 7 5 7.5 5.5 7 5
270537 Võ Văn Điền 31/01/1992 V 2.5 6 4 V 6
270538 Ngô Thị Thúy Điểm 24/04/1987 5 3 4 4 0.5 0.5
270539 Nguyễn Thị Thu Điểm 09/01/1989 6.5 5 6.5 5.5 3 7
270540 Lữ Hồ Điệp 01/01/1992 4.5 4 3 4 5 3.5
270541 Nguyễn Văn Điệp 11/11/1992 4 7.5 7 5.5 9 5.5
270542 Nhữ Thúy Điệp 24/06/1993 6 4 7 6 8 6.5
270543 Trần Hương Hoàng Điệp 22/06/1991 5 6 8 8.5 5.5 7.5
270544 Nguyễn Thị Kim Đính 08/10/1989 6.5 3.5 5 5.5 0.5 0.5
270545 Đặng Tiến Định 07/11/1984 7 4.5 6 4.5 V 8.5
270546 Huỳnh Thị Định 12/01/1991 V 2.5 7 5.5 1 3.5
270547 Lương Nam Định 18/05/1986 5 3.5 3.5 4 1 1.5
270548 Nguyễn Thị Đoan 14/02/1987 6 2 5.5 4 1.5 2.5
270549 Đặng Tiểu Đông 11/11/1992 6.5 4.5 8.5 7.5 7 4.5
270550 Trương Văn Đồng 03/07/1990 7.5 7 6.5 6 7 7.5
270551 Ngô Việt Đủ 16/06/1990 5 4 5.5 5.5 0.5 2
270552 Nguyễn Văn Được 05/10/1991 2.5 3 3.5 4 1 1.5
270553 Trần Văn Được 28/06/1991 4.5 4 5.5 5 5 3
270554 Bùi Minh Đức 16/03/1993 8 6.5 6.5 6 4.5 7
270555 Dương Minh Đức 21/02/1981 5.5 3 8 6.5 7 6
270556 Đinh Trần Trí Đức 27/11/1993 6 6 8 7 8 3.5
270557 Hà Trung Đức 20/12/1988 V V V V V V
270558 Lê Phú Đức 22/11/1993 4.5 5 4.5 3 8 5.5
270559 Lý Hồng Đức 01/09/1987 2.5 V 2.5 4 V 6
270560 Mai Thúy Đức 27/07/1993 6.5 6 7 7 8 9
270561 Ngô Tài Đức 08/10/1991 4 2.5 3.5 3.5 1.5 1
270562 Nguyễn Duy Đức 29/02/1992 5 3 3 4 8 6.5
270563 Nguyễn Hồ Trọng Đức 15/05/1992 2 3 4.5 4.5 2 1.5
270564 Nguyễn Minh Đức 26/06/1993 5.5 4.5 8 6 8 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270565 Nguyễn Minh Đức 14/03/1990 2.5 V V V V V
270566 Nguyễn Phạm Khoa Đức 02/02/1993 6.5 5.5 4.5 5 7.5 9.5
270567 Phan Minh Đức 17/12/1993 7 9 6.5 6.5 9 6.5
270568 Phạm Trung Đức 02/01/1993 5.5 4 4.5 4 1 6
270569 Trần Ngọc Đức 03/11/1984 7 3 5.5 4.5 4 6.5
270570 Trần Việt Đức 20/12/1992 5 4 6 4.5 5.5 7
270571 Trương Minh Đức 25/12/1991 5.5 6 3 5.5 1 3
270572 Võ Phúc Đức 05/03/1992 5.5 4 6 5.5 7 5.5
270573 Bùi Ngọc Hà Giang 22/12/1992 5.5 9.5 7 7 8.5 4.5
270574 Dương Thanh Giang 20/08/1993 7 4 6.5 3.5 7 5
270575 Đặng Thị Giang 20/11/1990 3.5 4 4.5 5 1 2.5
270576 Hồ Linh Giang 08/04/1993 5 5.5 5 4.5 4.5 5
270577 Hồ Trúc Giang 01/01/1992 7 2.5 7.5 4 2.5 3
270578 Lê Thanh Giang 05/02/1990 2.5 2.5 V 4 2.5 4
270579 Lê Thị Cẩm Giang 04/06/1993 4.5 4.5 5 5 4.5 6
270580 Lê Thị Trà Giang 09/11/1989 5 5 4 4 4 4
270581 Ngô Thị Lệ Giang 29/09/1992 2.5 4 3.5 4.5 2.5 1
270582 Nguyễn Thanh Giang 07/08/1993 6.5 4.5 3.5 5.5 6 2.5
270583 Nguyễn Thị Giang 25/09/1992 8 4.5 6 4 5.5 5
270584 Nguyễn Thị Cẩm Giang 00/00/1990 3.5 4 5.5 4.5 4 3.5
270585 Nguyễn Trường Giang 15/09/1991 V V V V V V
270586 Nguyễn Văn Giang 16/07/1992 4.5 4 4 4.5 1 3
270587 Phạm Thu Giang 03/03/1992 V V V V V V
270588 Trần Long Giang 31/10/1992 2 V 4.5 3.5 V 4
270589 Trần Trường Giang 11/11/1992 5 7.5 5.5 6.5 8 6.5
270590 Trương Hoàng Giang 02/08/1992 4 6 6.5 6.5 5.5 8
270591 Võ Thị Phương Giang 27/12/1992 6 4.5 7 6 6 5
270592 Vũ Hương Giang 01/05/1977 3.5 3 3.5 4.5 0.5 2
270593 Lê Mộng Giàu 26/09/1993 6.5 6 8.5 4 7.5 9.5
270594 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 20/02/1990 V V V V V V
270595 Trần Ngọc Giàu 05/10/1991 5.5 5.5 6.5 4 4 6.5
270596 Ngô Văn Giáp 26/03/1983 2.5 2.5 2 4 0.5 1
270597 Nguyễn Đình Giáp 05/10/1984 7.5 5 6 5.5 7 5.5
270598 Nguyễn Hoàng Giáp 09/06/1993 3 5.5 5.5 4 8 5
270599 Bàn Thị Hà 20/10/1993 5.5 4 5 6 2.5 9.5
270600 Đặng Thị Hà 30/07/1992 5 4 5.5 4.5 2 1.5
270601 Hoàng Thị Hà 08/03/1990 6 3 5.5 4.5 3 2.5
270602 Hồ Thị Lệ Hà 13/01/1977 5.5 3.5 4 4 3 4.5
270603 Lê Thị Thu Hà 17/04/1993 6.5 4 4.5 6 7.5 5
270604 Lê Thị Thu Hà 15/12/1989 2.5 1.5 3 2.5 0.5 1.5
270605 Lê Văn Hà 14/05/1992 6 8 6 4 8 5
270606 Nguyễn Duy Hà 22/05/1987 2.5 3.5 V 5 0.5 V
270607 Nguyễn Sơn Hà 17/01/1989 1 2.5 5.5 3.5 0.5 V
270608 Nguyễn Thị Thu Hà 11/11/1976 V 4 3.5 5 1 8.5
270609 Trần Hoàng Hà 12/06/1991 6 5 6.5 7 6 6.5
270610 Trần Thanh Hà 19/08/1991 4.5 3 6 5 4 5.5
270611 Trần Thái Thu Hà 26/10/1993 6 5 4 6 5 2
270612 Trần Thị Hà 16/11/1987 5.5 4 4 5.5 5.5 6
270613 Trần Thị Thu Hà 12/10/1990 V V V 6.5 V 8.5
270614 Trần Văn Hà 18/12/1992 5.5 4.5 6.5 6.5 2.5 5.5
270615 Trịnh Thị Thu Hà 25/09/1993 5.5 4 4 6.5 4.5 1.5
270616 Trương Thị Bích Hà 06/06/1993 5 3.5 6.5 4 6 6
270617 Viên Thị Hà 06/07/1992 3 3.5 5.5 4.5 1 1.5
270618 Võ Thị Hà 25/11/1993 6 6.5 5.5 4.5 7.5 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270619 Vương Lê Kim Hà 05/06/1993 6 5 6 6 6.5 5.5
270620 Lâm Chí Hào 19/06/1993 5.5 5 5 6 2.5 8
270621 Mai Anh Hào 29/08/1993 2.5 4 4.5 4.5 5.5 0
270622 Trần Anh Hào 10/09/1993 3.5 4.5 5 5.5 6.5 1.5
270623 Bùi Hoàng Hải 09/11/1993 4 6.5 5.5 5 7 5
270624 Bùi Minh Hải 08/03/1992 V 4 6.5 4.5 V V
270625 Bùi Thanh Hải 29/06/1991 5 3 5.5 6 2 7.5
270626 Cao Sơn Hải 25/08/1993 5.5 4 4.5 5.5 6 8.5
270627 Đỗ Thanh Hải 09/03/1992 5.5 4.5 6.5 6.5 5 7.5
270628 Hoàng Quốc Hải 01/05/1993 5.5 5.5 7 8 9 6
270629 Hồ Thanh Hải 08/06/1990 7 5 6 5 6.5 8.5
270630 Lê Hoàng Hải 01/04/1975 3 V 4.5 5.5 V 6.5
270631 Lê Minh Hải 28/07/1987 7 4 6 7 4.5 7.5
270632 Lê Văn Hải 04/05/1993 5 4 7 4.5 5.5 5.5
270633 Lương Viết Hải 18/09/1993 5 3.5 8 8.5 2.5 7
270634 Nguyễn Hoàng Hải 16/04/1992 3.5 3.5 4.5 5 7 8
270635 Nguyễn Hồ Hải 14/04/1991 6.5 5.5 6 5.5 5.5 8.5
270636 Nguyễn Nhật Hải 30/09/1992 V V V V V V
270637 Nguyễn Phúc Hải 22/08/1991 4.5 4 7 5.5 V 7
270638 Nguyễn Phước Hải 30/08/1992 4.5 4.5 6 5 6.5 9.5
270639 Nguyễn Thanh Hải 10/06/1987 5.5 4 6.5 4.5 8 7.5
270640 Nguyễn Thanh Hải 26/07/1992 1.5 3 5.5 4.5 1.5 5
270641 Nguyễn Thanh Hải 07/01/1993 6.5 4 7.5 7.5 6.5 6
270642 Nguyễn Thành Hải 18/05/1990 3.5 5 5.5 5.5 4.5 6
270643 Nguyễn Thị Hải 18/05/1991 4.5 4.5 5.5 5 7 8
270644 Nguyễn Trần Sơn Hải 25/04/1990 4.5 3 V 4.5 1.5 6.5
270645 Nguyễn Trung Hải 07/04/1984 8.5 8.5 8 8.5 9.5 5.5
270646 Nguyễn Tuấn Hải 22/01/1989 7 6.5 8 7 7.5 7.5
270647 Nguyễn Văn Hải 23/08/1993 2.5 3 6 3.5 0.5 6.5
270648 Nguyễn Văn Hải 20/01/1988 4.5 V V 5 4 9
270649 On Minh Hải 02/02/1990 8 6 4.5 6 7.5 4.5
270650 Phạm Thị Hải 10/07/1988 8.5 9 5 8 10 7.5
270651 Phạm Thị Hải 03/03/1993 6.5 9 6 7.5 8.5 5.5
270652 Phạm Văn Hải 16/11/1992 4.5 3 V 3.5 V 3
270653 Tăng Trí Hải 19/05/1992 6.5 3.5 5.5 6.5 5 7.5
270654 Trần Hồ Hải 31/01/1989 4 3 5 5.5 2.5 V
270655 Trần Quốc Hải 03/03/1990 7 5 4.5 5 1.5 6
270656 Trịnh Phi Hải 10/11/1991 6.5 6 6 6.5 9 5
270657 Vũ Hoàng Hải 03/11/1992 6 3.5 5.5 6.5 4.5 4.5
270658 Dương Thị Hảo 09/10/1982 7 5.5 6.5 7.5 7 8
270659 Huỳnh Thị Bích Hảo 03/09/1990 8 6 4.5 4.5 3.5 7
270660 Lâm Thị Hảo 1991 7 6 5 5.5 6.5 5.5
270661 Nguyễn Phi Hảo 18/12/1991 8.5 6.5 7.5 7.5 7.5 8
270662 Nguyễn Thân Duy Hảo 21/12/1992 4 3.5 3.5 6 6 4
270663 Trần Thị Ngọc Hảo 15/06/1991 6 V 3.5 6.5 1.5 7
270664 Trương Thị Hảo 10/11/1992 7 5 6.5 5.5 4 6.5
270665 Trương Thị Xuân Hảo 16/08/1988 7 3.5 5 5 4.5 6.5
270666 Lê Thị Vỹ Hạ 17/07/1991 4.5 V V 6.5 V 4
270667 Trương Xuân Hạ 02/01/1991 2.5 5.5 6 7.5 4.5 6
270668 Bùi Thị Hạnh 04/04/1987 8 2.5 5 6 1 6
270669 Chu Thị Hạnh 20/11/1993 4 5.5 4 5.5 5 5
270670 Dương Thị Minh Hạnh 12/01/1991 8.5 8.5 8.5 9.5 9 8.5
270671 Đoàn Thị Hạnh 09/05/1985 7 7.5 5 5 9.5 5.5
270672 Giang Hồng Hạnh 15/04/1991 5 3 6 4 2 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270673 Huỳnh Thị Bích Hạnh 12/02/1992 5 4 4.5 6 5 5
270674 Lê Thị Hạnh 12/04/1987 5.5 2 5.5 5.5 3.5 7.5
270675 Nguyễn Thị Hạnh 10/04/1991 6 5.5 7 6 9 8
270676 Nguyễn Thị Hạnh 10/08/1992 5 4.5 5 6 7 8
270677 Nguyễn Thị Hạnh 10/12/1991 8.5 5 7 5.5 2.5 8
270678 Nguyễn Thị Hạnh 02/11/1991 8 5 6 5.5 5 5.5
270679 Nguyễn Thị Hạnh 08/09/1993 7.5 6.5 6 8 9.5 8
270680 Nguyễn Thị Hạnh 28/12/1992 8.5 4 4.5 5.5 2 8.5
270681 Nguyễn Thị Hiếu Hạnh 09/11/1993 6 2.5 5 5.5 6 2
270682 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 06/09/1993 5 5 4.5 5 7 2.5
270683 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 21/10/1993 7 5.5 5.5 6 9.5 4.5
270684 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 21/12/1993 7 7 6.5 8.5 9.5 6.5
270685 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 03/01/1987 4 5 6.5 5 6 6
270686 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 12/02/1985 6.5 3.5 5 5 2.5 5
270687 Nguyễn Thị Thúy Hạnh 10/10/1987 V V V V V V
270688 Nguyễn Tiến Hạnh 22/03/1993 7 9 7.5 8.5 10 8
270689 Phạm Đức Hạnh 01/01/1990 6.5 4 5 5 2 7.5
270690 Thẩm Thị Hạnh 20/08/1992 V V V V V V
270691 Thiệu Văn Hạnh 14/10/1992 6.5 4 3.5 4.5 3 6.5
270692 Trần Khánh Kiều Hạnh 06/05/1990 6.5 3 V 5 2.5 5
270693 Trần Thị Mỹ Hạnh 29/08/1990 5 3.5 6 5 4.5 5.5
270694 Trương Thị Hồng Hạnh 29/11/1989 8 5.5 8 5.5 7.5 8
270695 Võ Thị Mỹ Hạnh 07/11/1990 7 3.5 5 4 2 4.5
270696 Bùi Thị Hằng 20/10/1990 7.5 4.5 7.5 6 9 5.5
270697 Bùi Thị Hằng 02/01/1979 6 4.5 4 5.5 6 4.5
270698 Bùi Thị Diễm Hằng 27/05/1992 4.5 4.5 4.5 7.5 6 7.5
270699 Đặng Vũ Phương Hằng 21/08/1993 6 7 6 7.5 8 3.5
270700 Hoàng Thị Thúy Hằng 03/07/1991 7 7 7.5 6 8.5 8.5
270701 Hoàng Thị Thúy Hằng 04/04/1991 2 3 2 3.5 1 2
270702 Huỳnh Thanh Hằng 09/04/1992 7 6 6.5 6 9.5 8
270703 Kiều Thị Hằng 10/10/1993 7.5 3.5 5.5 4.5 9.5 3.5
270704 Lại Thị Hằng 02/03/1992 5.5 4 4.5 5 7.5 6.5
270705 Lê Ngọc Kim Hằng 09/04/1991 5.5 7 5.5 6.5 9.5 6.5
270706 Nguyễn Mạnh Hằng 10/06/1987 4.5 6 5.5 5.5 8.5 6
270707 Nguyễn Ngọc Hằng 30/12/1988 2.5 3.5 5 4 7 6.5
270708 Nguyễn Thị Hằng 26/04/1993 5.5 6 7 6 6.5 8.5
270709 Nguyễn Thị Hằng 13/07/1990 6.5 5 6.5 5 2.5 4.5
270710 Nguyễn Thị Diễm Hằng 29/03/1991 V 3.5 4 5 2 1
270711 Nguyễn Thị Ngọc Hằng 31/12/1988 6 V 4.5 4.5 V 4
270712 Nguyễn Thị Như Hằng 29/03/1992 5.5 3.5 5 5.5 4 5.5
270713 Nguyễn Thị Thanh Hằng 08/02/1993 4 3.5 5.5 5.5 5 2
270714 Nguyễn Thị Thanh Hằng 13/06/1993 6 4 5.5 6 8 6
270715 Nguyễn Thị Thu Hằng 29/01/1989 4.5 4.5 3.5 4.5 4 3
270716 Nguyễn Thị Thuý Hằng 18/12/1992 6.5 5.5 5.5 5.5 9 5
270717 Nguyễn Thúy Hằng 16/02/1990 7 5.5 6 5.5 5.5 7
270718 Nguyễn Trần Thanh Hằng 04/05/1993 6.5 4 4.5 4.5 8.5 1.5
270719 Phạm Nguyễn Thu Hằng 08/11/1992 7 4 5.5 5.5 2.5 6
270720 Thân Thị Bích Hằng 05/02/1993 5.5 5.5 5.5 6 10 4
270721 Trần Thị Diệu Hằng 14/04/1993 6.5 9 7 8.5 9.5 8.5
270722 Trần Thị Thanh Hằng 21/05/1993 5 3 2.5 5 6 1
270723 Trần Thị Thu Hằng 21/03/1991 3 3.5 4.5 5 3.5 2
270724 Trần Thị Thúy Hằng 20/06/1993 2.5 3 2.5 4 3 2
270725 Trần Văn Hằng 01/08/1985 4.5 5 5 4.5 V V
270726 Trịnh Thị Diễm Hằng 19/01/1988 4.5 3.5 3.5 4.5 3.5 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270727 Võ Thị Diễm Hằng 11/02/1992 5.5 3 4 4 2 4
270728 Lê Thị Mai Hân 02/09/1993 5 3 6 5 8 8.5
270729 Lý Ngọc Hân 24/04/1993 7.5 4.5 6 6.5 6.5 5
270730 Nguyễn Hoàng Hân 11/03/1991 V V V V V V
270731 Nguyễn Thị Ngọc Hân 04/03/1993 4.5 5.5 5.5 3.5 7.5 3.5
270732 Nguyễn Thị Ngọc Hân 04/06/1990 5.5 5.5 6 7.5 6.5 6
270733 Nguyễn Thị Ngọc Hân 19/09/1991 4 2 5.5 5.5 1 2
270734 Phạm Thị Thúy Hân 30/03/1993 8 8.5 6 6.5 9.5 7.5
270735 Phạm Thị Tỷ Hân 27/12/1990 5 V 4.5 4.5 3 3
270736 Trang Mai Hân 09/04/1988 5 3.5 3.5 5 V 4
270737 Trần Bảo Hân 04/01/1993 6 4 4.5 4 4.5 7.5
270738 Bùi Đức Hậu 03/08/1993 5 4 6.5 5 7.5 7.5
270739 Lê Trần Ngọc Hậu 29/11/1993 5 4 4.5 5 6 5
270740 Nguyễn Ngọc Hậu 05/04/1993 5 4.5 6 6.5 6 8
270741 Nguyễn Thị Hậu 13/07/1989 8 6 4.5 3.5 7 5
270742 Nguyễn Thị Vĩnh Hậu 10/05/1993 5 6.5 6.5 3.5 8.5 5
270743 Nông Văn Hậu 19/09/1989 V V V V V V
270744 Trần Quốc Hậu 19/12/1993 4.5 4 6.5 6 6.5 6
270745 Trần Thị Mỹ Hậu 20/10/1990 5 2.5 3.5 6.5 4 4
270746 Trương Thanh Hậu 24/11/1992 7 6 7 7 7.5 8
270747 Trương Thị út Hết 15/08/1991 5 6 6 6 2.5 7
270748 Bùi Thị Hiền 12/06/1993 5.5 4 2.5 4 4 8
270749 Cao Thị Thu Hiền 05/07/1983 5 3.5 2 4 1.5 4
270750 Dương Thị Thu Hiền 10/10/1992 6.5 4.5 6.5 6 6.5 6.5
270751 Đào Thị Thủy Hiền 10/09/1993 8.5 8.5 9 8 9.5 8
270752 Đặng Thị Hiền 18/07/1987 6 3.5 6 5.5 3 6
270753 Đinh Thị Hiền 17/10/1987 4 4.5 4.5 4.5 3 7
270754 Hoàng Thị Hiền 19/09/1988 4.5 3 5.5 4.5 4.5 6
270755 Lê Thị Hiền 01/02/1991 5.5 3.5 V 6.5 3.5 5
270756 Lê Thị Minh Hiền 10/11/1987 5.5 5 5.5 5 9.5 3.5
270757 Lê Thị Minh Hiền 20/10/1993 5 5.5 6 6.5 10 5.5
270758 Lê Trung Hiền 11/08/1993 7.5 5 6 6.5 7.5 7
270759 Nguyễn Ngọc Hiền 12/09/1990 6 5 4 6 3.5 3.5
270760 Nguyễn Ngọc Thảo Hiền 11/02/1989 6 4 1.5 5 5 6
270761 Nguyễn Thanh Hiền 16/08/1991 4 4.5 4.5 5.5 3.5 1
270762 Nguyễn Thị Hiền 07/09/1992 7 5 5.5 5.5 6 9.5
270763 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 09/02/1992 4.5 5.5 V 4.5 V 6.5
270764 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 26/10/1993 7.5 6 6.5 6.5 5 8.5
270765 Nguyễn Thị Thu Hiền 19/05/1992 8 7.5 8 7 4 8
270766 Nguyễn Thông Hiền 15/09/1991 6 6 6.5 5.5 9.5 7
270767 Nguyễn Văn Hiền 14/11/1978 3.5 2 2.5 4 0.5 1.5
270768 Nguyễn Văn Hiền 1990 4.5 3.5 V 4 0.5 0.5
270769 Phạm Thy Thảo Hiền 29/08/1993 6 4 4.5 5.5 4.5 3.5
270770 Phù Thị Mỹ Hiền 29/01/1993 5 3.5 3.5 6.5 2 6.5
270771 Trần Thị Minh Hiền 06/03/1993 6 2.5 4.5 5 6.5 4
270772 Trần Thị Ngọc Hiền 06/04/1992 4.5 4 6.5 4 5 5
270773 Trịnh Thị Thu Hiền 11/11/1990 6.5 4.5 7 4.5 7 6
270774 Cao Chung Hiếu 27/04/1991 5.5 7.5 7.5 7.5 9 6.5
270775 Châu Trần Minh Hiếu 22/02/1993 4.5 2.5 4.5 4.5 1.5 5
270776 Đặng Đức Hiếu 11/05/1993 5.5 5.5 6.5 8 5.5 3
270777 Đinh Trung Hiếu 30/11/1993 6.5 4.5 4.5 5 6.5 6
270778 Đoàn Thanh Hiếu 15/05/1993 8 9.5 7.5 9 10 8
270779 Đoàn Thành Hiếu 30/05/1993 7 5 4.5 3 3.5 4
270780 Đoàn Trung Hiếu 12/08/1990 6.5 5.5 6 7 4 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270781 Đỗ Trọng Hiếu 21/06/1993 6 6.5 6.5 7.5 9.5 4.5
270782 Huỳnh Khắc Hiếu 07/07/1989 1 V V V V V
270783 Lê Hữu Việt Hiếu 18/05/1993 5 3 5 4.5 3 4.5
270784 Lý Hữu Hiếu 10/07/1992 5.5 5 6 6 8.5 8.5
270785 Nguyễn Chí Hiếu 08/07/1993 6 6 5.5 7 7.5 7.5
270786 Nguyễn Khắc Hiếu 05/08/1993 7 7 5.5 3.5 9 8.5
270787 Nguyễn Minh Hiếu 13/04/1990 5.5 5 6 4 5.5 6.5
270788 Nguyễn Minh Hiếu 25/04/1993 6.5 6 6 4.5 2.5 6
270789 Nguyễn Ngọc Hiếu 09/03/1993 8 3.5 5.5 3.5 4 3
270790 Nguyễn Phạm Thanh Hiếu 01/09/1993 7 6.5 6.5 7.5 8 6
270791 Nguyễn Trung Hiếu 19/03/1989 7.5 6.5 7 5 6.5 5.5
270792 Nguyễn Văn Hiếu 19/05/1985 7 6 6.5 6.5 6.5 8.5
270793 Nguyễn Xuân Hiếu 11/09/1992 7.5 4 4 6 4 6
270794 Phạm Minh Hiếu 29/07/1992 4 3 5.5 6.5 6 4
270795 Phạm Thị Hiếu 20/06/1982 3 4 3.5 5 2 5
270796 Phạm Trung Hiếu 15/11/1993 4.5 2 4 3 3.5 6
270797 Phạm Xuân Hiếu 21/06/1991 7 5 5 4.5 5.5 5.5
270798 Quách Trần Minh Hiếu 18/05/1993 7 3.5 5.5 8.5 5.5 8
270799 Tạ Duy Hiếu 07/07/1993 7 4.5 5 6.5 7 5.5
270800 Trần Ngọc Hiếu 24/02/1988 4 3.5 3 5 3.5 7
270801 Trần Thanh Hiếu 16/03/1993 7 6.5 5.5 7.5 7 7
270802 Trần Trung Hiếu 26/11/1993 6 3.5 6.5 6 4.5 6.5
270803 Trương Công Hiếu 07/12/1984 6 5.5 7 6.5 7 7
270804 Trương Trung Hiếu 11/03/1990 V V V V V V
270805 Hồ Duy Hiển 28/12/1987 5 4 6 6 6.5 6
270806 Lã Duy Hiển 09/10/1993 5.5 4.5 5.5 6 6 4
270807 Lê Phú Hiển 29/12/1989 5 3 4.5 3.5 V 6.5
270808 Nguyễn Hoàng Hiển 24/04/1992 3.5 5 3.5 5 4.5 3.5
270809 Nguyễn Hưng Hiển 08/08/1989 V V V V V V
270810 Nguyễn Minh Hiển 19/09/1993 6.5 5.5 4.5 6.5 8 7
270811 Nguyễn Trọng Hiển 16/09/1992 6.5 6 V 6.5 V 4.5
270812 Phạm Thế Hiển 01/09/1993 5.5 5 6 7.5 6.5 5
270813 Nguyễn Hữu Hiểu 06/10/1992 V 4 6 6.5 V 6.5
270814 Nguyễn Văn Hiện 25/05/1973 5 4.5 5 6.5 4 6
270815 Đào Công Hiệp 21/08/1990 V V V V V V
270816 Đào Duy Hiệp 23/10/1992 6.5 6.5 7.5 6 7 6
270817 Hoàng Hiệp 24/08/1993 4.5 4.5 4.5 6 7.5 4
270818 Nguyễn Trí Hiệp 02/05/1992 8 5.5 6.5 8.5 10 4
270819 Nguyễn Văn Hiệp 15/10/1989 4 3 5 6 5.5 2
270820 Phạm Huỳnh Hiệp 01/01/1992 6 3 6 5.5 6 8
270821 Thi Hoàng Hiệp 26/02/1990 4 3 4.5 5 4.5 1
270822 Trịnh Thái Hiệp 14/03/1992 7.5 7 7 6.5 9 5
270823 Võ Minh Hiệp 13/06/1984 5.5 5.5 5 3.5 4 3
270824 Phan Quân Hiệu 05/10/1987 6 V 4 4.5 V 4.5
270825 Đặng Thị út Hoa 15/05/1988 5.5 7 7.5 6.5 7.5 5
270826 Đinh Thị Hoa 21/11/1984 8 5 6 7 6 7.5
270827 Hà Thị Hoa 20/10/1990 6 4.5 5 7 10 4
270828 Hoàng Văn Hoa 01/10/1983 5 5 3.5 6 4 5
270829 Huỳnh Thị Hoa 26/03/1993 7 4 5.5 6 6.5 3.5
270830 Mai Thị Hoa 25/10/1993 5.5 7 6 6.5 7 4
270831 Nguyễn Thị Hoa 21/02/1987 7 3 5.5 7 5.5 7
270832 Nguyễn Thị Hoa 04/03/1992 6 4 6.5 4.5 5.5 4
270833 Nguyễn Thị Hoa 17/09/1993 7 4.5 4.5 4 5.5 2
270834 Nguyễn Thị Tuyết Hoa 19/08/1992 6.5 3 5 2.5 3.5 2.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270835 Phan Thị Hoa 10/10/1990 8 8 8.5 7 9.5 9
270836 Phạm Thị Thúy Hoa 10/10/1993 8 6.5 7 7 8 4
270837 Trần Thị Lệ Hoa 10/05/1991 3.5 4.5 3 7.5 5.5 5
270838 Trần Thị Mỹ Hoa 10/12/1993 7 7 5.5 5.5 9 4.5
270839 Trịnh Thị Hoan 15/03/1993 6 5 5 5 2.5 3
270840 Trần Thị Hòa 01/10/1993 2 3 3.5 2 2.5 0.5
270841 Hồ Văn Hoài 02/04/1992 6.5 5 7.5 7 7 8.5
270842 Nguyễn Thanh Hoài 02/04/1993 3.5 4 5.5 6.5 6.5 8
270843 Phạm Thị Hoài 14/06/1993 6.5 3 5.5 6.5 6.5 6.5
270844 Trần Thị Thu Hoài 24/10/1993 6 3 5 5 6 9
270845 Trịnh Thị Ngọc Hoài 10/12/1992 4.5 3.5 3 4.5 1.5 6
270846 Võ Thanh Hoài 27/01/1993 5 9 6.5 6 6.5 7.5
270847 Đinh Song Hoàn 29/05/1992 5.5 4.5 6 5.5 6 6
270848 Nguyễn Khải Hoàn 09/01/1990 4 5 4.5 4 5.5 7.5
270849 Nguyễn Thị Kim Hoàn 20/05/1992 6.5 4.5 4.5 6 5 5.5
270850 Trần Minh Hoàn 26/06/1993 3.5 6.5 4 6 6.5 7
270851 Trịnh Văn Hoàn 02/03/1993 5.5 6.5 6 7.5 6.5 4.5
270852 Vũ Phạm Ngọc Hoàn 25/05/1993 5 4 5.5 5 6.5 6.5
270853 Cao Huy Hoàng 27/07/1993 5.5 8.5 6.5 7 8.5 6.5
270854 Doãn Huy Hoàng 14/01/1993 3.5 8.5 6 7.5 9 7
270855 Dương Nguyễn Huy Hoàng 26/04/1993 6 6 5 7 8 8
270856 Đặng Duy Hoàng 06/11/1993 6 2 5.5 5 4 7.5
270857 Đỗ Thành Hoàng 12/01/1993 5.5 8.5 7 6 7 8.5
270858 Hoàng Việt Hoàng 11/05/1993 5 6.5 7 6.5 9 8
270859 Huỳnh Tấn Hoàng 18/12/1993 5.5 3.5 6 6 5.5 8.5
270860 Huỳnh Thanh Hoàng 21/02/1970 4.5 4 3 4 2 5.5
270861 Huỳnh Trần Huy Hoàng 05/06/1992 6.5 8.5 7.5 6.5 10 8.5
270862 Lê Minh Hoàng 11/07/1993 5.5 5.5 5 5.5 6.5 5.5
270863 Lê Thị Kim Hoàng 02/02/1992 4 4 5 5.5 6 4
270864 Lưu Minh Hoàng 02/08/1991 5 7 5.5 5 5.5 6
270865 Nguyễn Bá Hoàng 28/02/1993 5.5 8 8 6.5 9 7.5
270866 Nguyễn Bá Hoàng 05/11/1992 6.5 7 6.5 8 6.5 8.5
270867 Nguyễn Duy Hoàng 08/01/1993 6 3 3.5 6 6.5 9
270868 Nguyễn Đức Minh Hoàng 04/12/1993 5 3 1.5 6 4 7.5
270869 Nguyễn Huy Hoàng 21/03/1992 4.5 5 V 4.5 V 7.5
270870 Nguyễn Huy Hoàng 25/01/1993 7 4.5 5.5 6.5 6 7.5
270871 Nguyễn Hữu Hoàng 17/07/1992 6 7.5 6 5 6.5 6.5
270872 Nguyễn Kim Hoàng 03/04/1990 6.5 3.5 5 4 5.5 5
270873 Nguyễn Minh Hoàng 24/10/1992 7.5 V V 5.5 4.5 6
270874 Nguyễn Minh Hoàng 21/10/1986 6.5 5 4.5 5 5 6
270875 Nguyễn Nhật Hoàng 08/06/1993 5.5 3 6 5.5 3 5
270876 Nguyễn Nhật Hoàng 11/06/1992 6 2.5 5 5 3 4.5
270877 Nguyễn Thiên Hoàng 15/06/1993 7 5 6.5 5.5 6.5 8
270878 Nguyễn Thị Hoàng 14/03/1992 3 4 6 5.5 3.5 7
270879 Nguyễn Văn Hoàng 28/11/1992 5.5 5.5 6 7.5 5.5 8
270880 Nguyễn Viết Hoàng 21/07/1993 5 4 3.5 7.5 3 8.5
270881 Tiêu Văn Hoàng 20/06/1992 7 4 6 6 6 8.5
270882 Tôn Nữ Vương Hoàng 04/05/1992 6.5 4.5 4 5 5.5 6.5
270883 Tống Viết Huy Hoàng 13/04/1993 7 6 8 8.5 6.5 6.5
270884 Trần Bảo Hoàng 15/02/1992 6 6.5 8.5 7.5 8.5 6.5
270885 Trần Minh Hoàng 12/12/1989 4 4 V 4.5 V 5.5
270886 Trần Nhật Hoàng 12/06/1990 7.5 4 7.5 4.5 4.5 6
270887 Trần Tấn Minh Hoàng 15/01/1992 5.5 3.5 6.5 4.5 4 5
270888 Trần Thị Ngọc Hoàng 05/01/1993 7 4.5 6.5 7.5 7 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270889 Trương Nguyễn Hoàng 05/09/1990 3.5 3.5 V 5 V 3.5
270890 Bùi Thị Hòa 22/09/1992 V V V V V V
270891 Đào Thanh Hòa 23/11/1992 7.5 5 7 5.5 9 7.5
270892 Lương Đình Hòa 08/12/1985 6.5 5.5 7 6.5 9.5 7
270893 Mai Duy Hòa 26/04/1993 7.5 8 8.5 9 9.5 8
270894 Nguyễn Hoàng Hòa 22/11/1992 7 4 7 5.5 8 7.5
270895 Nguyễn Ngọc Hòa 05/09/1990 4 V V 6 6.5 V
270896 Nguyễn Quang Hòa 15/12/1991 4.5 5.5 5 4.5 6.5 7
270897 Nguyễn Thanh Hòa 15/10/1993 7 5 7 7 6 7.5
270898 Nguyễn Thị Hòa 01/02/1985 6 V 5 4.5 V 6.5
270899 Nguyễn Thị Bích Hòa 26/05/1989 4.5 5 6.5 5 9.5 8
270900 Nguyễn Thị Hiền Hòa 16/04/1993 8.5 7.5 7 6 10 8.5
270901 Nguyễn Thị Khánh Hòa 19/02/1986 5 3 V V V V
270902 Phan Thị Thanh Hòa 20/11/1992 8.5 5.5 6.5 6 6.5 V
270903 Phạm Hoàng Anh Hòa 11/11/1993 4.5 6 4.5 6.5 3.5 4
270904 Thái Ngọc Hòa 06/05/1988 5.5 5.5 5 6.5 6.5 5
270905 Trần Ngọc Hòa 01/01/1989 3.5 3 2 6 4.5 4
270906 Võ Anh Hòa 10/01/1990 2 V 4.5 9 7 V
270907 Nguyễn Hữu Hóa 24/08/1990 2.5 3.5 4.5 4.5 4.5 6.5
270908 Nguyễn Văn Hóa 13/05/1984 5 5 6 6 9 5
270909 Trần Văn Hóa 25/02/1993 4 5 5 5.5 6.5 7.5
270910 Bùi Văn Học 02/09/1989 6.5 5.5 6.5 5 7 6.5
270911 Ngô Thị Ngọc Hồ 10/03/1985 6.5 5.5 4 4 8 7
270912 Đinh Xuân Hồng 24/09/1991 2 3 4 3.5 2.5 4
270913 Đỗ Thị Minh Hồng 09/08/1989 7 5 4 6 7 8
270914 Lê Thị Hồng 10/03/1991 7.5 7.5 6.5 6 5.5 7.5
270915 Lê Thị Hồng 17/10/1992 5 5 5.5 4.5 5.5 7.5
270916 Nguyễn Duy Hồng 15/10/1990 4.5 2.5 V 5 1.5 5.5
270917 Nguyễn Thị Hồng 16/10/1992 5 2.5 6 5 2 8
270918 Nguyễn Thị Hồng 28/04/1982 6.5 5.5 6 5 1 6
270919 Nguyễn Thị Hồng 20/10/1993 7.5 4.5 7 5.5 8.5 9.5
270920 Nguyễn Thị Hồng 09/12/1990 V V V V V V
270921 Nguyễn Thị Cẩm Hồng 14/09/1992 5.5 4.5 6 8 9 8
270922 Nguyễn Thị Diễm Hồng 08/03/1993 6.5 4 7.5 4.5 3.5 6
270923 Nguyễn Thị Kim Hồng 08/05/1988 6.5 3.5 4 4.5 4.5 7.5
270924 Nguyễn Thị Kim Hồng 09/12/1990 7.5 4 5.5 5.5 5 6.5
270925 Phan Thị Hồng 22/11/1993 6.5 7.5 7.5 8 8.5 7.5
270926 Phạm Thị Diễm Hồng 15/08/1991 6 4.5 5.5 5 4.5 8.5
270927 Phạm Thị Thu Hồng 27/12/1991 4 4 4.5 4 3 7
270928 Phạm Thị Tuyết Hồng 27/12/1991 5 4 4.5 6 1 5
270929 Trần Thị Kim Hồng 03/08/1985 5.5 7 7 6.5 9.5 8.5
270930 Trương Tuyết Hồng 19/11/1992 6 5 5 5.5 7 6
270931 Võ Ngọc Phước Hồng 11/11/1991 5.5 4 5.5 5 9.5 8
270932 Vũ Thị Hồng 08/09/1989 V V V V V V
270933 Lê Quốc Hội 24/09/1991 5.5 3 5 4.5 8.5 8
270934 Nguyễn Bá Hội 10/09/1991 6 3.5 7 5 1.5 8
270935 Nguyễn Văn Hội 17/04/1990 7 4.5 5.5 5.5 6 7.5
270936 Hồ Văn Hợp 28/03/1992 5.5 4.5 5.5 6.5 4.5 6.5
270937 Nguyễn Thị Hợp 15/03/1992 6 4.5 5 3.5 3.5 7.5
270938 Trần Thị Hợp 25/06/1991 6 5 7 5.5 7.5 8
270939 Huỳnh Công Huân 10/12/1992 6.5 5 7.5 7 8 6.5
270940 Nguyễn Bá Huân 27/11/1993 7 3 8.5 6 7.5 8.5
270941 Nguyễn Văn Huân 1988 5.5 2 V 4.5 V 6.5
270942 Trần Văn Huân 17/07/1990 5.5 6.5 7 6.5 5 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270943 Nguyễn Thiện Huấn 21/05/1986 7.5 6 7.5 6 7 9
270944 Nguyễn Mỹ Huê 19/08/1991 6.5 3.5 V 4.5 1.5 6.5
270945 Nguyễn Thị Huê 03/09/1991 3.5 2.5 4.5 3.5 1 7
270946 Đào Thị Huế 13/09/1993 8 5 6 5 4 8.5
270947 Ngô Thị Huế 19/06/1992 6.5 4 6 6 6 6
270948 Nguyễn Thị Huế 18/01/1991 4 2.5 6 4 2 9.5
270949 Nguyễn Thị Hồng Huế 18/10/1991 4.5 3.5 4.5 3 4.5 7
270950 Trần Thị Ngọc Huế 05/10/1992 5 2.5 7 5 6 8
270951 Cao Thị Huệ 12/10/1991 4 3.5 7 5.5 2 6.5
270952 Nguyễn Hữu Huệ 03/11/1993 6.5 6 7.5 5.5 6 8.5
270953 Nguyễn Ngọc Huệ 28/07/1991 6.5 4 7.5 5 3 8.5
270954 Nguyễn Ngọc Huệ 04/08/1989 7.5 7 7.5 6 9.5 8
270955 Nguyễn Thị Bích Huệ 18/12/1991 6.5 4 6.5 6.5 5 7.5
270956 Nguyễn Thị Ngọc Huệ 23/10/1991 5.5 V V 4.5 2.5 6.5
270957 Phí Thu Huệ 09/01/1992 6.5 5.5 6 6 6 6
270958 Phùng Thị Huệ 23/04/1991 6 3 7 4.5 4.5 9
270959 Bùi Khắc Huy 03/11/1991 5 4 6 5 4 6
270960 Đặng Đức Huy 18/12/1993 6 4 7 6.5 4 7.5
270961 Hoàng Ngọc Huy 19/03/1993 5.5 8.5 4.5 6 9 8.5
270962 Huỳnh Quang Huy 07/10/1990 5 2.5 3.5 6 2 7.5
270963 Khúc Trọng Huy 08/02/1992 5.5 6.5 4 7.5 9 8.5
270964 Mai Thanh Huy 17/12/1990 4 3 4.5 7.5 2.5 7
270965 Mai Xuân Huy 22/01/1989 5.5 4 V 7 5.5 V
270966 Nguyễn Anh Huy 14/04/1993 5.5 5 5 5.5 8 8.5
270967 Nguyễn Bảo Huy 11/11/1990 4.5 3 7 5 5.5 5
270968 Nguyễn Đức Huy 03/01/1992 2 4.5 5.5 4 8.5 7.5
270969 Nguyễn Hoàng Mạnh Huy 28/10/1990 V V V V V V
270970 Nguyễn Ngọc Huy 12/01/1984 3.5 3.5 1.5 4 1.5 5.5
270971 Nguyễn Phương Huy 10/07/1992 5 2 3.5 6 V V
270972 Nguyễn Quang Huy 14/09/1992 4.5 4.5 4.5 4.5 6 6
270973 Nguyễn Tường Huy 02/04/1991 6.5 4.5 7 5 7 8
270974 Nguyễn Văn Huy 29/10/1991 5 V V 5.5 3 6.5
270975 Nguyễn Viết Huy 21/07/1993 4 2.5 3.5 6.5 3.5 8
270976 Phan Tường Huy 26/09/1993 4 4.5 5.5 6.5 7 8
270977 Phạm Thế Huy 01/11/1986 6 4.5 6 5.5 9 8.5
270978 Phạm Vũ Đức Huy 21/06/1993 6 4.5 5.5 6 7.5 9
270979 Phùng Văn Huy 24/09/1992 5 8 7.5 8 7.5 8.5
270980 Trần Quốc Huy 21/05/1991 6 4 5 4.5 5 8
270981 Trần Quốc Huy 30/09/1993 5.5 2 6 5.5 9.5 8
270982 Trần Thanh Huy 17/08/1992 6 6 3.5 4 4.5 6.5
270983 Trương Gia Huy 11/01/1993 6.5 6 6.5 8 8 5.5
270984 Trương Mai Quốc Huy 28/04/1992 5 3.5 4 6 4 7.5
270985 Võ Đức Huy 14/03/1992 3 3.5 3.5 4.5 3 3
270986 Vũ Anh Huy 27/10/1992 2.5 4 3.5 5 V 4
270987 Vũ Tuấn Huy 20/09/1987 1 2.5 3.5 5 2 2.5
270988 Nguyễn Thị Cẩm Huyên 13/11/1990 V V V V V V
270989 Thái Thị Hoàng Huyên 16/08/1993 4.5 5 7.5 6 5.5 4.5
270990 Bùi Diệu Huyền 11/05/1992 6.5 4 V 6.5 V 4.5
270991 Dầu Kim Huyền 26/11/1993 4.5 3 5.5 4.5 4.5 6
270992 Đặng Lý Hương Huyền 08/12/1992 3 4 3.5 3 2 2
270993 Huỳnh Thị Ngọc Huyền 06/07/1992 5.5 4 V 4.5 V 2
270994 Lê Thị Huyền 02/03/1993 5 4.5 7 6 6 7.5
270995 Lê Thị Ngọc Huyền 20/10/1992 5 4 7 6 4 6.5
270996 Lê Thị Ngọc Huyền 29/12/1991 4 4 6 4 3.5 2
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
270997 Ngô Thị Bích Huyền 08/05/1991 5 3.5 5.5 5 4 6.5
270998 Nguyễn Lưu Hải Huyền 06/04/1984 1 3.5 3 4.5 0.5 1
270999 Nguyễn Thị Huyền 10/11/1993 2 4 5.5 5.5 5.5 3.5
271000 Nguyễn Thị Huyền 02/10/1990 6 7.5 9 7 7 7.5
271001 Nguyễn Thị Lệ Huyền 07/11/1989 3.5 6.5 7.5 4 8 5
271002 Nguyễn Thị Thanh Huyền 29/01/1993 6.5 4 6 4 4.5 2
271003 Nguyễn Thị Thu Huyền 22/02/1992 6 V V 5.5 V 3.5
271004 Nguyễn Thị Thu Huyền 25/11/1993 5.5 4.5 7.5 5.5 5.5 5.5
271005 Nguyễn Thu Huyền 11/08/1991 V V V V V V
271006 Nguyễn Thụy Xuân Huyền 04/10/1983 4.5 3 V 4 V 1
271007 Phan Huỳnh Thị Huyền 14/08/1992 4.5 3.5 3.5 5.5 5 5
271008 Phan Thị Ngọc Huyền 16/06/1990 5 3.5 4.5 5.5 7.5 8.5
271009 Phạm Thị Huyền 10/03/1993 6.5 4 4.5 5.5 5.5 8.5
271010 Vũ Thị Huyền 25/12/1993 4.5 9 7.5 7 9.5 7.5
271011 Vũ Thị Lệ Huyền 10/03/1993 6.5 3 5.5 4.5 7.5 6
271012 Lý Hoàng Huynh 31/10/1993 5 5 7.5 6.5 8.5 7
271013 Thái Hoàng Huynh 08/07/1990 4.5 3 3.5 5.5 6 2.5
271014 Đỗ Đức Huỳnh 06/09/1993 7.5 10 7 6 9.5 8.5
271015 Lê Phát Huỳnh 25/03/1990 5.5 4 V 5.5 V V
271016 Tống Bảy Nga Huỳnh 29/08/1992 6.5 4 5.5 6.5 7.5 6.5
271017 Bùi Tiến Hùng 17/10/1993 5.5 5.5 6 5 8 7
271018 Hoàng Phi Hùng 27/10/1992 4 4.5 6 6.5 4 8
271019 Huỳnh Dương Quốc Hùng 18/11/1993 5.5 3.5 4 4.5 6.5 4.5
271020 Huỳnh Hoài Hùng 20/08/1993 6.5 5 6.5 6 5 7
271021 Lại Vũ Hùng 12/06/1993 6.5 7.5 7 9 10 8
271022 Lê Quốc Hùng 21/03/1993 5.5 4.5 4.5 6 5 5.5
271023 Lê Văn Hùng 14/07/1993 6 3.5 6 6 7.5 8
271024 Mai Đức Hùng 09/12/1990 6.5 7 7 6 8.5 7.5
271025 Nguyễn Chí Hùng 20/01/1992 5.5 2 5.5 6.5 7 7
271026 Nguyễn Đức Hùng 16/03/1988 5.5 5 4 6 7.5 6
271027 Nguyễn Hữu Hùng 03/07/1990 4.5 4 6.5 6 7 5.5
271028 Nguyễn Thanh Hùng 04/03/1990 5.5 2.5 2 4 4 4.5
271029 Nguyễn Thanh Hùng 13/09/1978 5.5 2 3.5 4 4 4.5
271030 Nguyễn Trần Xuân Hùng 05/05/1992 6 5 6.5 7 7.5 6
271031 Nguyễn Văn Thanh Hùng 13/03/1989 5 4 2.5 4 3.5 7
271032 Ông Mộc Hùng 20/02/1991 5 2.5 3 5 5.5 6.5
271033 Phan Nguyễn Minh Hùng 25/06/1993 5.5 5.5 5.5 5.5 6.5 6.5
271034 Trần Hùng 17/01/1991 4 V 5.5 6.5 4.5 7
271035 Trần Đình Hùng 21/11/1992 1.5 2.5 V 6 V 5
271036 Trần Hữu Phi Hùng 09/07/1993 7.5 10 9.5 9.5 7.5 9.5
271037 Trần Lý Hùng 07/08/1993 5 4.5 5.5 8 7 5
271038 Trần Mạnh Hùng 28/08/1991 4.5 4 5.5 7 V 7
271039 Trần Phi Hùng 04/04/1991 3 3 6 4.5 1.5 2
271040 Trần Thanh Hùng 09/05/1991 5 3 5 7 3.5 7.5
271041 Võ Tấn Hùng 03/03/1992 6 5 5.5 4.5 3.5 5
271042 Bùi Đức Hưng 02/09/1958 6 3.5 5.5 5.5 2 3.5
271043 Bùi Thành Hưng 27/12/1987 7 10 8 7 9 8.5
271044 Đặng Duy Hưng 05/11/1982 5 3 5 5.5 1.5 4.5
271045 Lê Thanh Hưng 14/02/1990 2.5 4 3 4 1.5 9
271046 Ngô Hoàng Hưng 1989 4.5 3.5 5 4 2 8
271047 Nguyễn Chí Hưng 01/10/1993 5 4 5 4.5 7.5 8.5
271049 Nguyễn Phương Hưng 03/02/1993 6 7.5 7.5 8 8.5 8
271050 Nguyễn Thế Hưng 03/11/1988 6.5 4 5 5.5 1.5 7.5
271051 Phạm Quang Hưng 03/07/1978 3 4 3 5.5 2 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271052 Trần Thị Thu Hưng 20/02/1989 7.5 5 6.5 6.5 4.5 6
271053 Vũ Ngọc Hưng 15/01/1992 5 8 5.5 5.5 3.5 5
271054 Dương Thị Minh Hương 26/07/1992 6 4 5 4.5 2 4
271055 Đinh Thị Thu Hương 06/02/1990 3 6.5 3.5 4.5 1.5 5.5
271056 Đỗ Thị Quỳnh Hương 01/09/1993 5.5 5.5 5.5 5.5 7 3
271057 Hồ Xuân Hương 13/02/1990 3 V 4.5 5.5 V 5
271058 Huỳnh Kim Hương 03/01/1993 6.5 5.5 4.5 5 6.5 6
271059 Huỳnh Thị Diễm Hương 22/08/1991 V V V V V V
271060 Lê Kim Hương 11/03/1992 3.5 4 4.5 6 4.5 6.5
271061 Lê Thị Thanh Hương 02/10/1989 3 4.5 5.5 5.5 4 V
271062 Lê Thị Thu Hương 15/09/1991 4 4.5 5 3.5 4 6
271063 Lỗ Thị Hương 01/10/1989 4.5 4.5 5.5 6 5.5 7
271064 Mai Thị Hương 15/03/1990 4 3 5 5.5 3.5 9
271065 Nguyễn Ngọc Thu Hương 10/07/1993 4 5 3 4.5 5 8
271066 Nguyễn Thanh Hương 13/02/1990 6 V 5 4 V 7.5
271067 Nguyễn Thành Liên Hương 27/03/1993 6.5 5 5.5 5 7.5 7.5
271068 Nguyễn Thị Hương 19/07/1991 4.5 4 5.5 4.5 3 7.5
271069 Nguyễn Thị Ngọc Hương 29/04/1991 5.5 7 5.5 7 8 7
271070 Nguyễn Thị Nhung Hương 02/11/1992 6 5 5 7 3 6.5
271071 Nguyễn Thị Thu Hương 28/08/1993 5 5 4.5 4.5 7.5 6
271072 Nguyễn Thị Thu Hương 07/09/1970 5 5 4.5 4 3 4.5
271073 Nguyễn Thị Thùy Hương 02/09/1991 4.5 7.5 7.5 6 1.5 5
271074 Phạm Thị Hương 17/11/1991 7 5 6.5 6.5 7 5
271075 Trầm Hương 16/08/1993 6 8 7 7 9 9
271076 Trần Thị Hương 04/09/1991 5.5 7 6.5 6 7 8.5
271077 Trần Thị Diễm Hương 01/01/1990 5 6 6.5 5.5 4.5 8.5
271078 Trần Thu Hương 20/12/1992 6 4.5 7 6 6.5 7.5
271079 Trịnh Thị Kim Hương 20/05/1991 4 4 3.5 4.5 2 5.5
271080 Trương Thị Kim Hương 19/06/1993 5 4 3.5 6 6 7
271081 Vũ Đoàn Mai Hương 30/09/1993 4.5 7 7 7.5 8.5 7.5
271082 Đào Thị Hường 02/06/1991 V 3.5 3 4 4.5 9.5
271083 Lại Thị Thu Hường 21/10/1992 5 5.5 5.5 5.5 6.5 7.5
271084 Nguyễn Thị Thu Hường 03/08/1993 5.5 5 4.5 5 6 9.5
271085 Phạm Thị Hường 01/05/1993 4.5 3.5 4 4.5 2 6
271086 Quách Thị Thu Hường 10/11/1991 6.5 2 6 5.5 3 8.5
271087 Võ Thị Hường 1992 3.5 3 4.5 6 2.5 7.5
271088 Vũ Thị Hường 29/06/1987 7.5 5.5 8 7 1.5 9
271089 Lưu Quang Hướng 01/09/1989 6 4.5 7 5.5 6.5 8
271090 Dương Quốc Hưởng 05/06/1991 5 6 4 6 V 8.5
271091 Trần Hoàng Hưởng 07/07/1988 0.5 3.5 3 6 1.5 7.5
271092 Lê Văn Na Ka 27/08/1988 5.5 6 8.5 6.5 4 8.5
271093 Đỗ Ngọc Kha 10/08/1992 5.5 4 5 4 2.5 7
271094 Ngô Thị Kha 26/03/1990 5 5.5 5 5.5 4.5 9.5
271095 Phạm Ngọc Duy Kha 12/04/1992 4.5 6 5 5.5 5 8
271096 Dương Vũ Khang 05/07/1993 4.5 3 8 8.5 5.5 7
271097 Lê Đình Khang 07/08/1993 5.5 5 6 6 8 7.5
271098 Lê Đình Khang 10/09/1991 5 2 4 5.5 4 7.5
271099 Nguyễn Minh Khang 23/06/1993 6 6.5 5.5 7 6.5 8
271100 Trần Duy Khang 09/08/1993 5 5 4.5 6.5 7 5.5
271101 Văn Huỳnh Khang 13/04/1993 5.5 6.5 6.5 7 6.5 6.5
271102 Châu Thiên Khanh 14/12/1993 4.5 5.5 6.5 7 5 8
271103 Mai Tuyền Bảo Khanh 16/04/1993 5 5.5 5.5 6 4 6.5
271104 Ngô Đình Kiều Khanh 25/12/1993 5 4 6.5 5.5 3 4.5
271105 Nguyễn Anh Mai Khanh 18/05/1993 7 5 6 7 7.5 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271106 Nguyễn Đình Mai Khanh 06/10/1992 6.5 4 6 6.5 5.5 6
271107 Nguyễn Trần Mẫn Khanh 09/05/1993 5 4.5 5 4.5 8 8.5
271108 Phạm Nhật Khanh 25/10/1991 5.5 3 4 4 4 8
271109 Phạm Tuấn Khanh 24/06/1990 5.5 3.5 5 5.5 1.5 5.5
271110 Vũ Duy Khanh 08/09/1992 5 4 6 6 7.5 6
271111 Huỳnh Duy Khánh 15/08/1990 5 3.5 4.5 5.5 5 6.5
271112 Lê Đình Khánh 20/02/1992 5.5 10 7 8.5 8 6.5
271113 Lê Quốc Khánh 04/09/1993 7.5 5.5 7 6.5 6.5 6
271114 Lê Quốc Khánh 30/04/1993 6.5 5 6.5 6 9.5 9
271115 Lê Thị Kim Khánh 12/10/1992 6 V V 4 V 9
271116 Nguyễn Duy Khánh 19/12/1989 6.5 5 7.5 5 8.5 7.5
271117 Nguyễn Đoàn Khánh 19/10/1993 6 2.5 3.5 3.5 4 6
271118 Nguyễn Hoàng Vân Khánh 28/09/1993 6.5 4 6 5 5.5 7.5
271119 Nguyễn Minh Khánh 15/01/1993 7.5 3.5 5 6 6.5 7.5
271120 Nguyễn Minh Khánh 08/10/1992 6 9.5 5 6.5 10 9.5
271121 Nguyễn Quốc Khánh 02/09/1987 5 6.5 5.5 9 7 5.5
271122 Nguyễn Quốc Khánh 03/09/1987 8 6 7 5.5 8.5 9.5
271123 Trần Minh Khánh 23/05/1989 6.5 5 7.5 7 5 8
271124 Trịnh Phước Khánh 20/07/1989 V 5 6.5 6 9 9.5
271125 Võ Duy Khánh 15/05/1989 6 2 4 8.5 6 7.5
271126 Hà Huy Khải 20/10/1988 4.5 5.5 3.5 6.5 5 6.5
271127 Nguyễn Công Khải 29/06/1993 5.5 4.5 4.5 4.5 5 7
271128 Phạm Nguyễn Minh Khải 14/08/1993 6 4.5 4.5 5 8.5 8
271129 Trần Quang Khải 19/01/1991 5.5 V V 4.5 1.5 4
271130 Văn Công Khải 10/10/1990 5 5 5 5 9 6
271131 Vy Quốc Khải 29/05/1993 5.5 7 7.5 6 6 6
271132 Phan Thị Bích Khiêm 11/07/1991 5 3.5 3 4 1.5 4.5
271133 Hoàng Văn Khoa 28/04/1993 7.5 9 8 8.5 8.5 6.5
271134 Lê Tấn Trần Duy Khoa 04/03/1992 5.5 4 5 9 2 6.5
271135 Lê Vĩnh Đăng Khoa 21/03/1993 6.5 4.5 7 5 6 6
271136 Nguyễn Anh Khoa 10/02/1992 6 3.5 4.5 5.5 7.5 5.5
271137 Nguyễn Đăng Khoa 17/11/1983 V 6 V 5.5 V 6.5
271138 Nguyễn Đăng Khoa 02/05/1993 4 4.5 5.5 6 8 6
271139 Nguyễn Đăng Khoa 05/11/1992 4.5 6 6.5 8 6.5 7
271140 Nguyễn Đăng Khoa 02/06/1993 6 8.5 6 8 7 5.5
271141 Nguyễn Đỗ Tân Khoa 16/08/1993 7 9 6 7.5 9 6
271142 Nguyễn Minh Khoa 14/09/1987 7 5 6.5 7 7 8.5
271143 Nguyễn Nhã Cát Khoa 30/05/1993 7 4 7 5 8 6
271144 Phan Anh Khoa 23/04/1991 5.5 3.5 4 5 4.5 4
271145 Phạm Đăng Anh Khoa 02/05/1993 4.5 9 4.5 7 4 7
271146 Trần Anh Khoa 22/03/1987 6 4 4 5 7 5
271147 Trần Lâm Đăng Khoa 30/11/1991 4 7.5 4.5 5 3 6.5
271148 Võ Anh Khoa 11/03/1993 7 4 5 4.5 7 6
271149 Nguyễn Ngọc Khoẻ 07/10/1986 6 4 6.5 4 2.5 6
271150 Đoàn Ngọc Khôi 22/06/1992 6 7 6 5 6 7
271151 Nguyễn Anh Khôi 07/07/1990 5 5 V 6 V 4.5
271152 Nguyễn Huỳnh Khôi 10/11/1992 V V V V V V
271153 Nguyễn Minh Khôi 20/07/1992 4.5 4.5 V 5 V 7
271154 Nguyễn Trọng Khôi 04/03/1993 6.5 6.5 6 6.5 6 6
271155 Văng Minh Khôi 05/09/1990 7 3 4.5 6.5 0.5 6.5
271156 Võ Tấn Khuê 22/07/1993 4 6.5 7 8 9 6
271157 Trần Thị Khuyên 09/08/1991 3.5 3.5 2.5 7.5 1.5 6
271158 Trần Thị Hoàng Khuyên 30/05/1991 4 4.5 3 7.5 2 6.5
271159 Tô Thị Diễm Khuyến 15/03/1992 V V V V V V
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271160 Nguyễn Thị Khuynh 15/02/1981 6.5 5 V 5 3 V
271161 Huỳnh Thị Khương 25/01/1991 5 2.5 4.5 6.5 5 6.5
271162 Lê Khương 06/10/1993 5 5.5 4.5 6.5 4.5 9
271163 Lê Duy Khương 18/10/1993 5 3.5 5 5 5 4.5
271164 Nguyễn Hữu Khương 15/01/1992 5.5 4.5 7 7 4.5 2.5
271165 Nguyễn Mạnh Khương 12/11/1991 V 5 V 6.5 6 9
271166 Đàm Trung Kiên 27/11/1989 6 5.5 5 5 4.5 4.5
271167 Đoàn Trung Kiên 22/03/1993 6 8.5 7 8 10 4.5
271168 Nguyễn Văn Kiên 13/12/1984 V V V V V V
271169 Trần Trung Kiên 08/02/1992 6.5 5 9 7 7.5 8
271170 Trần Trung Kiên 26/08/1993 5 3.5 6 7.5 8 5.5
271171 Vũ Minh Kiên 15/07/1993 5 8.5 7 8.5 8 6.5
271172 Châu Tuấn Kiêt 27/10/1993 4.5 5.5 6 7 8 6
271173 Đào Thị Kim Kiều 19/01/1991 6 3.5 3.5 4.5 3 5.5
271174 Đoàn Thị Mỹ Kiều 14/11/1991 4 3.5 3 5 3.5 9
271175 Hồ Thị Kiều 29/08/1991 4 4 4.5 5.5 2 2
271176 Nguyễn Thị Oanh Kiều 07/03/1990 6.5 6.5 7.5 6.5 7.5 7.5
271177 Nguyễn Vũ Ngọc Kiều 08/01/1992 5 6 5.5 7 8.5 6
271178 Trương Thị Kiều 04/02/1987 6 3.5 4.5 6 4 7.5
271179 Lâm Xí Kiện 20/04/1990 4.5 3.5 4 6.5 2.5 5
271180 Lư Vĩnh Kiện 21/01/1991 V 5 5.5 6 V 5.5
271181 Cổ Tấn Kiệt 28/07/1993 5.5 5 7.5 6 6 7
271182 Đinh Quang Kiệt 19/09/1993 5.5 6 7.5 6 8 8.5
271183 Hoàng Tuấn Kiệt 10/11/1992 5 3.5 6.5 6.5 6 7
271184 Huỳnh Tấn Kiệt 25/08/1993 6.5 8 6 6 9 7.5
271185 Nguyễn Đặng Quốc Kiệt 31/10/1990 4 5 5 7.5 10 7.5
271186 Nguyễn Phan Anh Kiệt 15/09/1990 3.5 2.5 5 6.5 3 7.5
271187 Nguyễn Tuấn Kiệt 31/01/1991 5 3 5 7 5.5 7
271188 Phan Hữu Kiệt 02/10/1989 V V V V V V
271189 Trần Anh Kiệt 14/03/1992 V 4.5 V 7 7.5 4.5
271190 Trần Hoàng Tuấn Kiệt 05/01/1993 5 7.5 7.5 7 9.5 6.5
271191 Trần Minh Kiệt 30/08/1990 5 4 5 7 8 2
271192 Trần Tuấn Kiệt 23/04/1991 5.5 5 V 5 5 6.5
271193 Hà Thị Thiên Kim 01/07/1989 6 6 6 5.5 8.5 6.5
271194 Lê Thanh Kim 13/12/1989 7 8 6 6.5 8.5 8
271195 Lý Văn Kim 12/07/1991 3 3.5 5 6 2.5 5.5
271196 Phan Nữ Hoàn Kim 15/05/1993 4 7 3.5 7.5 8.5 7
271197 Vũ Ngô Hoàng Kim 29/03/1992 7 5 6 7 8 7
271198 ừng Nhịt Kính 25/07/1988 6.5 6 4 6.5 5 8.5
271199 Lê Bá Kông 10/09/1990 2.5 3 6 7.5 1 3.5
271200 Lương Văn Kỳ 14/10/1992 4 6 7 7.5 8.5 6.5
271201 Nguyễn Đăng Kỳ 12/06/1987 5 6 4 7 3.5 6.5
271202 Nguyễn Trường Kỳ 01/02/1982 2.5 2 V 4 3 8.5
271203 Võ Hoàng Kỳ 07/05/1991 V V 6 6 4.5 6
271204 Nguyễn Thị Ký 03/04/1985 5.5 3.5 5 5 5 7.5
271205 Hồ Ngọc Lai 10/10/1975 3.5 2 3.5 6 4.5 6.5
271206 Lê Thị Lam 07/01/1989 6 8.5 9 9 7 9
271207 Lê Thị Thanh Lam 01/04/1992 4 3.5 2.5 4 2.5 6
271208 Nguyễn Thị Kiều Lam 03/11/1990 V 4 V 7 V 6.5
271209 Tô Hoàng Lam 20/01/1991 5 5.5 6 5 8 6.5
271210 Trần Thanh Lam 15/02/1992 5.5 8 8.5 4.5 7.5 9
271211 Vũ Ngọc Huyền Lam 12/09/1993 6.5 3.5 6 6 4.5 5.5
271212 Bùi Thị Lan 07/07/1988 V V V V V V
271213 Đặng Thị Phương Lan 02/03/1991 6.5 8 9 8 9.5 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271214 Đinh Thị Lan 08/09/1992 5.5 8 6.5 7 5.5 7
271215 Hoàng Thị Mai Lan 23/07/1992 6.5 4.5 5.5 5 7 7
271216 Hồ Thị Lan 10/02/1987 6.5 4.5 7.5 4.5 3.5 7
271217 Huyền Tôn Nữ Thụy ái Lan 27/06/1993 6 5 7 5 6.5 7
271218 Lê Thị Diễm Lan 10/11/1990 5.5 4 5.5 4.5 3 3
271219 Lê Thị Hoàng Lan 24/05/1989 6.5 3.5 V 5.5 V 8
271220 Nguyễn Ngọc Lan 19/06/1993 6 6 6.5 6.5 9 8.5
271221 Nguyễn Ngọc Thanh Lan 03/05/1993 5.5 6 8 8.5 9.5 6
271222 Nguyễn Thanh Lan 01/06/1993 5 6 6.5 7 9.5 7.5
271223 Nguyễn Thị Thanh Lan 01/04/1991 3 V 4 7 3 5.5
271224 Nguyễn Thị Thanh Lan 06/10/1990 V V V V V V
271225 Võ Thị Thu Lan 20/08/1989 5.5 3.5 5.5 5 5.5 4.5
271226 Vũ Thị Lan 08/05/1991 6.5 6 5 5 6 4
271227 Bành Kim Lài 18/03/1993 5.5 3.5 5 4.5 6 7
271228 Đỗ Thị Lài 12/02/1993 4 6 6.5 4.5 5 8
271229 Phạm Thị Lài 12/02/1988 7.5 8.5 8 6.5 10 4.5
271230 Hoàng Viết Lãm 27/03/1992 5 7 4 6 5 8.5
271231 Lê Đình Lâm 14/12/1993 7 10 7.5 7.5 9 6.5
271232 Nguyễn Dương Hồng Lâm 03/07/1986 7.5 8 8.5 8 10 7.5
271233 Nguyễn Ngọc Lâm 07/04/1992 2.5 4.5 6 5.5 V 7
271234 Nguyễn Phú Lâm 05/11/1992 4 3 2.5 5 3.5 4
271235 Nguyễn Văn Lâm 04/02/1989 4 2 3.5 3.5 2.5 2.5
271236 Phạm Văn Lâm 23/08/1989 8 4 6 5.5 8.5 6.5
271237 Phùng Văn Lâm 16/04/1993 5.5 6.5 5.5 5.5 8 3
271238 Trần Huỳnh Lâm 24/01/1990 5.5 6.5 5 6 5 4.5
271239 Trần Sơn Lâm 11/02/1993 6 4 7.5 6 3.5 5
271240 Nguyễn Hoàng Lân 09/12/1993 6.5 7 8 6 7 9.5
271241 Lê Trần fin Lâng 07/10/1989 5 4.5 4 3.5 2.5 4.5
271242 Hồ Đại Lập 07/12/1989 5 V V 5 V 8.5
271243 Nguyễn Văn Lập 01/02/1993 6 5.5 7 5.5 9 8
271244 Trương Thị Ngọc Lem 11/06/1991 6.5 7.5 7.5 4.5 7.5 4.5
271245 Trần Thị Len 19/09/1991 8.5 5.5 7 4.5 4.5 6.5
271246 Hoàng Văn Lê 01/01/1993 5.5 4 5 5.5 6 5.5
271247 Phan Thị Kiều Lê 14/10/1989 6.5 6.5 7.5 6 6 6.5
271248 Nguyễn Văn Lên 03/11/1991 4.5 4 V 5 V 1.5
271249 Phạm Thị Bích Lên 11/03/1990 5 4.5 6 4.5 V 6.5
271250 Nguyễn Hữu Lễ 16/05/1973 6 4 6.5 5 6.5 4
271251 Nguyễn Thị Lệ 13/12/1993 6.5 5.5 6 6.5 5 5
271252 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 18/06/1989 4 3.5 4 4.5 4 1
271253 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 27/08/1992 5.5 3.5 6 6 3.5 4
271254 Phan Thị Ngọc Lệ 08/10/1993 7 5 7 5 8 8
271255 Hồ Thanh Liêm 13/05/1991 V V V V V V
271256 Phan Thanh Liêm 08/11/1992 5.5 6 6.5 5.5 8.5 6
271257 Trần Thanh Liêm 12/04/1991 3.5 4 6.5 5.5 5.5 3
271258 Chung Thị Thùy Liên 30/01/1991 V V 5.5 4.5 V 5
271259 Lâm Thị Kim Liên 25/03/1989 1.5 1.5 4 5.5 2.5 1.5
271260 Nguyễn Diệu Liên 10/08/1990 V 4 V 4.5 V 2
271261 Nguyễn Hồng Liên 15/08/1989 7 4.5 8 5 8 6.5
271262 Nguyễn Thị Liên 1989 5.5 5.5 5.5 6.5 5 4
271263 Nguyễn Thị Kim Liên 21/04/1993 6 4.5 5 5.5 8 5
271264 Nguyễn Thị Ngọc Liên 06/11/1993 6 4.5 7 5.5 6 6.5
271265 Trần Thị Bích Liên 03/05/1992 3 6 4.5 5.5 9.5 8
271266 Trần Thị Bích Liên 10/01/1989 V V V V V V
271267 Trương Thị Mộng Liên 20/04/1992 6 3.5 6 4.5 6 3
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271268 Dương Thúy Liễu 1989 3.5 4 5.5 3.5 2.5 4
271269 Hồ Ngọc Liễu 15/06/1989 5 3 4 3.5 4.5 4
271270 Nguyễn Thị Thu Liễu 27/08/1988 5.5 2.5 6 3.5 3 1.5
271271 Nguyễn Thu Liễu 01/01/1992 8.5 6.5 7.5 5 8.5 5
271272 Trần Thị Liệu 19/09/1992 5.5 4.5 7.5 6 8 3.5
271273 Linda 12/09/1992 V V V V V V
271274 Bùi Thị Thùy Linh 26/04/1991 8 5 5 5.5 5 2.5
271275 Dương Bá Linh 09/04/1979 6 3.5 4.5 6 4 3.5
271276 Dương Trúc Linh 19/11/1991 7 8.5 7 6 9 4.5
271277 Đặng Linh 26/08/1992 7 7 6.5 6 9 8
271278 Đặng Hoài Linh 03/06/1993 6 4 7 5 9 3.5
271279 Hà Thị Thùy Linh 20/05/1993 7 5.5 4 5 2 4.5
271280 Hồng Nguyễn Hoài Linh 27/07/1992 4.5 3 5 5 4.5 4.5
271281 Huỳnh Ngọc Thùy Linh 07/02/1992 4.5 6 4.5 4.5 5.5 4.5
271282 Lê Bích Linh 06/09/1993 6 5.5 7.5 6 7.5 4.5
271283 Lê Huỳnh Phương Linh 15/08/1992 V V V V V V
271284 Lê Nhựt Thùy Linh 02/02/1992 5.5 6 7 6.5 9 7
271285 Lê Thị Khánh Linh 10/08/1993 5 4.5 7.5 6 8.5 6.5
271286 Lê Thị Mỹ Linh 17/02/1992 5.5 5 8 5.5 9.5 6
271287 Lê Thị Mỹ Linh 28/05/1993 5.5 4.5 8.5 7.5 9 7
271288 Nguyễn Đình Linh 21/08/1993 4.5 5.5 6 6.5 8 5.5
271289 Nguyễn Hoàng Linh 16/11/1993 6.5 5 6.5 8 6 5.5
271290 Nguyễn Hoàng Mỹ Linh 17/02/1992 5.5 4.5 5.5 5.5 5.5 3.5
271291 Nguyễn Hoàng Ngọc Linh 13/11/1993 5.5 3 5 4.5 7.5 6.5
271292 Nguyễn Hoàng Tố Linh 01/09/1990 5 5.5 6.5 4.5 6 4.5
271293 Nguyễn Ngọc Nhật Linh 30/03/1993 6.5 4 5 5.5 8 8.5
271294 Nguyễn Thị Mỹ Linh 07/10/1993 6.5 5.5 7 6 5.5 5
271295 Nguyễn Thị Ngọc Linh 30/01/1993 6 5 5.5 5 7.5 7
271296 Nguyễn Tùng Linh 20/07/1991 5.5 4.5 V 5.5 V 6
271297 Nguyễn Viết Linh 22/2/1992 4.5 4 5 4 4 4
271298 Nguyễn Vũ Linh 30/03/1992 V 5 5.5 4 3.5 V
271299 Nguyễn Vũ Thùy Linh 07/10/1990 4.5 4 3 6.5 6.5 5
271300 Phan Nữ Tùng Linh 29/08/1993 5 4.5 4 7 4.5 4.5
271301 Phan Thị Kim Linh 27/03/1993 5 3 5 5.5 9 6
271302 Phan Thị Nhị Linh 26/02/1992 2 2.5 3.5 5 3.5 4
271303 Phan Văn Linh 01/10/1991 3 3.5 4 6 2.5 3
271304 Phạm Duy Linh 12/09/1991 5.5 5 4.5 6 9.5 6
271305 Phạm Lê Mai Linh 06/08/1992 7 4.5 5.5 6.5 8.5 4.5
271306 Phạm Thị Mỹ Linh 04/10/1993 3 6.5 6 6 8.5 4
271307 Phạm Yến Linh 19/10/1992 V V V V V V
271308 Thái Thị Khánh Linh 04/11/1991 2.5 6 4 7.5 7 5.5
271309 Tô Thúy Kiều Linh 21/06/1991 6 4 5.5 5.5 8 6
271310 Trần Khắc Tùng Linh 06/10/1990 4 3 V 5 V 3.5
271311 Trần Nguyễn Phương Linh 30/12/1992 7.5 5.5 7 6.5 8 6.5
271312 Trần Tài Linh 16/11/1992 5 5 5 6 5.5 6
271313 Trần Tấn Linh 19/06/1992 4 3.5 V 5 V 6.5
271314 Trần Thị Thủy Linh 12/10/1978 6 4.5 5 6.5 5.5 8.5
271315 Trần Thư Linh 10/10/1986 5.5 3.5 4 6 4.5 6.5
271316 Triệu Kim Mỹ Linh 29/10/1991 6 6 7 6 9 6
271317 Từ Thị Thùy Linh 06/12/1992 6.5 5 V 6 3.5 4
271318 Vũ Thị Linh 10/01/1988 8.5 8 8.5 7 9 5.5
271319 Vương Khánh Khánh Linh 30/10/1993 4.5 3 5 7.5 4.5 4.5
271320 Lê Văn Lịch 07/04/1993 6 6 6.5 8 8 6.5
271321 Đặng Thị Kim Loan 22/09/1990 5 6 5 4.5 8 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271322 Đỗ Thị Kim Loan 15/01/1991 3.5 3.5 3 3 4 3.5
271323 Huỳnh Thị Thúy Loan 21/12/1992 6 3 6.5 6.5 7 6
271324 Lương Cẩm Loan 10/10/1993 4.5 6.5 4.5 6.5 8 2
271325 Ngô Thị Kiều Loan 13/11/1992 7 3.5 6.5 4 6 6.5
271326 Nguyễn Thị Huỳnh Loan 10/06/1993 7.5 5.5 8.5 5 8 6.5
271327 Nguyễn Thị Kim Loan 18/10/1990 V V 6.5 6 V 7
271328 Nguyễn Thị Kim Loan 12/06/1991 6 3 2.5 4 6 7.5
271329 Nguyễn Thị Mỹ Loan 01/01/1991 6.5 3 6 5 3 6
271330 Nguyễn Thị Thanh Loan 04/02/1990 5.5 3.5 6 7 4 8
271331 Nguyễn Thị Tố Loan 22/06/1984 6.5 4.5 7.5 5.5 5.5 9
271332 Nguyễn Trúc Loan 28/07/1993 7.5 5.5 4.5 5 3.5 7.5
271333 Phạm Huỳnh ánh Loan / /1990 6 4 3 4 3.5 2
271334 Trần Thị Mỹ Loan 21/05/1991 6 3.5 5.5 5.5 4 5.5
271335 Trương Thị Thúy Loan 10/10/1992 5 3.5 5.5 3 6 6.5
271336 Phan Kim Lon 10/10/1991 4 3.5 3 4.5 2.5 6
271337 Bùi Đình Long 19/09/1993 6 3.5 5.5 6 6.5 6.5
271338 Dương Nghĩa Long 27/09/1991 5.5 7.5 5.5 8.5 9 7.5
271339 Đặng Duy Long 14/09/1993 4.5 6 6.5 6.5 6 5
271340 Lê Kỳ Long 04/06/1993 4.5 8.5 7.5 7.5 9.5 8
271341 Lê Nam Long 15/11/1991 2.5 3 5 3 6.5 4
271342 Lê Văn Hải Long 30/01/1992 6 3 6.5 5 5 8
271343 Nguyễn Bảo Long 05/11/1991 5.5 5.5 7 5.5 8 6.5
271344 Nguyễn Đặng Trường Long 01/06/1992 V 5 V 5 V 6.5
271345 Nguyễn Hoàng Long 20/04/1993 6.5 9 7.5 7 10 8
271346 Nguyễn Hoàng Long 31/05/1993 7 7 5.5 5.5 6.5 4.5
271347 Nguyễn Hoàng Long 06/03/1988 6 7 5 6 9.5 8
271348 Nguyễn Mai Ngọc Long 04/12/1992 5.5 8 5 8 8.5 3.5
271349 Nguyễn Tân Long 30/06/1988 6 2.5 6 4.5 3 5
271350 Nguyễn Thành Long 16/07/1992 6.5 4 4 6.5 8 5.5
271351 Phạm Thanh Long 17/08/1992 8 V V 5.5 4 5
271352 Quách Thanh Long 25/11/1993 5 3.5 6 6 6 3
271353 Trần Huỳnh Kim Long 31/01/1989 2.5 4 V V V V
271354 Trần Thanh Long 10/07/1992 4.5 4 7.5 7 6 4.5
271355 Triệu Ngô Long 05/12/1989 5.5 2.5 4 4.5 3.5 4.5
271356 Trịnh Phi Long 30/11/1993 5.5 8 5.5 6 8.5 4
271357 Vũ Đình Long 29/06/1993 6 6.5 5 5 8 6
271358 Châu Tấn Lộc 11/09/1981 V V V V V V
271359 Đặng Hoàng Hoài Lộc 19/07/1993 6.5 5.5 5.5 6 6.5 6.5
271360 Đặng Nguyên Lộc 05/12/1993 7.5 5.5 7 5.5 7.5 4.5
271361 Huỳnh Đại Lộc 07/10/1993 7 3 5 6 5.5 6
271362 Huỳnh Nguyễn Mỹ Lộc 21/10/1993 7 3.5 4.5 6 7.5 4.5
271363 Ngô Thanh Lộc 19/12/1987 7 3.5 6 5.5 5 6
271364 Nguyễn Hoàng Lộc 27/10/1993 7 5 6 5.5 6.5 5
271365 Nguyễn Phước Lộc 21/04/1990 4 V V 5.5 V 6
271366 Nguyễn Tấn Lộc 08/06/1993 6 6 5.5 6 7.5 6.5
271367 Nguyễn Thành Lộc 15/03/1992 7 5 7 6 5.5 7.5
271368 Nguyễn Thành Lộc 27/06/1989 7 8 8 9 10 8.5
271369 Nguyễn Tiến Lộc 14/06/1993 6 4 7 4.5 5 4
271370 Nguyễn Trung Lộc 13/07/1993 4 3.5 8 4 5.5 5
271371 Phạm Nguyễn Anh Lộc 12/08/1992 6.5 V V 6 V 2.5
271372 Trần Bá Lộc 25/07/1993 5 5 6.5 5.5 7.5 5
271373 Trần Quang Lộc 19/11/1993 7 6 6 7.5 5.5 5.5
271374 Trần Văn Lộc 03/10/1993 6 7 8 6.5 8 4.5
271375 Võ Văn Lộc 03/06/1992 7 7 8.5 6.5 9.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271376 Nguyễn Văn Lớn 1986 V V V V V V
271377 Bùi Đức Lợi 01/01/1993 7 6 7.5 4 8.5 6
271378 Hoàng Gia Lợi 18/05/1991 5 6 6.5 7 8.5 7
271379 Nguyễn Tấn Lợi 27/09/1993 5.5 7 6 5.5 8.5 5
271380 Nguyễn Thị Ngọc Lợi 06/03/1993 6.5 8.5 5.5 6.5 8.5 5
271381 Nguyễn Văn Lợi 18/06/1993 7.5 4.5 7 6 6.5 3.5
271382 Nguyễn Văn Lợi 19/09/1989 V V V V V V
271383 Phùng Bá Lợi 16/02/1992 6.5 4 5.5 6 5 4.5
271384 Trần Phương Lợi 18/08/1992 7 7.5 7.5 6 8.5 8
271385 Trương Thị Mỹ Lợi 15/01/1992 5 3.5 6.5 4.5 2.5 3
271386 Võ Hữu Lợi 26/12/1990 V V V V V V
271387 Võ Thị Ngọc Lợi 18/07/1991 4.5 2.5 3 4.5 2 2.5
271388 Nguyễn Bá Hoàng Luân 05/04/1993 7 5.5 8 7 7.5 5
271389 Nguyễn Hữu Luân 18/01/1993 6.5 7.5 7.5 6 9.5 9.5
271390 Nguyễn Tường Luân 13/04/1991 6 4 6.5 6.5 9 6
271391 Phạm Thành Luân 10/10/1992 7 6.5 8.5 4.5 9 8.5
271392 Ngô Hồng Luận 26/04/1992 6.5 10 8 9 10 7
271393 Nguyễn Thanh Luận 25/01/1989 4 2.5 4.5 5 4 7.5
271394 Nguyễn Tường Luận 07/04/1993 6 3.5 6 5.5 6.5 6
271395 Nguyễn Thị Luyến 25/11/1992 5 4 6 4.5 7.5 8
271396 Võ Thị Lùng 1988 4.5 V 4.5 5 V V
271397 Phạm Thị Lụa 30/10/1993 4.5 3.5 7 7.5 10 8.5
271398 Tạ Kim Lụa 01/01/1992 7 4 6.5 5.5 5 7.5
271399 Trần Thị Lụa 1986 5.5 3.5 6 5 9 8
271400 Huỳnh Phú Lương 24/12/1991 7 8.5 7 8 8.5 9
271401 Lê Thị Lương 20/10/1993 6 3.5 3.5 3.5 4.5 8
271402 Lưu Văn Lương 17/05/1987 5.5 4 4 4 3.5 8.5
271403 Vũ Thị Thùy Lương 05/10/1993 5.5 4.5 5.5 7 9.5 8.5
271404 Đoàn Văn Lượm 27/03/1989 6 8 5.5 7 6 6
271405 Trần Văn Lượng 25/01/1985 6 9 5 6.5 9.5 8
271406 Phan Thanh Phạm Lưu 27/08/1990 4.5 3 4.5 4.5 5.5 9
271407 Lê Văn Lực 27/08/1991 2.5 V 1.5 5.5 V 8
271408 Trần Quân Lực 26/10/1993 5.5 8.5 6.5 7.5 10 7
271409 Võ Tấn Lực 12/11/1992 5.5 V V 4.5 5.5 8
271410 Hoàng Lê Ly 26/02/1992 4.5 V V 3 V 4.5
271411 Lê Thị Hồng Ly 16/01/1993 5 6 5.5 5.5 8 7.5
271412 Lê Thị Trúc Ly 11/02/1992 3.5 4.5 4.5 5 4.5 7.5
271413 Lư Thị Yến Ly 14/10/1989 4.5 3 4 5.5 5 4.5
271414 Nguyễn Thị Bích Ly 05/04/1992 4.5 3 5 5.5 1.5 5
271415 Nguyễn Thị Cẩm Ly 09/02/1993 6 5 6.5 7 7.5 8
271416 Nguyễn Thị Ngọc Ly 07/01/1992 5.5 4.5 3.5 4.5 3.5 5
271417 Nguyễn Thị Thảo Ly 21/03/1989 5 4 6 5 8.5 7
271418 Nguyễn Thị Thảo Ly 15/11/1991 8 5 5.5 4.5 2.5 7.5
271419 Nguyễn Thị Trúc Ly 21/05/1992 4.5 2.5 4 4 6 8
271420 Phạm Thị A Ly 01/12/1985 4 4.5 4 5 V V
271421 Phạm Thị Chúc Ly 29/04/1989 5 3 5 4.5 5.5 6
271422 Phạm Thị Hương Ly 21/10/1985 7 3.5 3.5 4.5 1 6
271423 Phạm Thị Trúc Ly 06/11/1987 7 7.5 8 7.5 9.5 8.5
271424 Vũ Thị Ly 26/06/1991 5 3.5 4.5 3.5 7.5 8
271425 Bùi Văn Lý 14/03/1990 4.5 3 4.5 4.5 5 8
271426 Đỗ Thị Thiên Lý 10/01/1992 6.5 4 5.5 5.5 7 5
271427 Lê Minh Lý 24/04/1992 7 3.5 3 4.5 5.5 7.5
271428 Lê Thị Lý 10/10/1985 7 2.5 5.5 5 2 4
271429 Lê Thị Thanh Lý 30/08/1992 V 3 4 5.5 4.5 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271430 Nguyễn Hải Lý 10/04/1991 5.5 4 4.5 5 7 4.5
271431 Phạm Thị Lý 11/01/1989 8 7 7.5 8.5 9 9
271432 Văn Thị Mỹ Lý 18/02/1992 7.5 5.5 6 6 9.5 8.5
271433 Cao Thị Thúy Mai 07/09/1984 5.5 4.5 6.5 7 7 6.5
271434 Đỗ Thị Xuân Mai 20/02/1992 6.5 7 6.5 6.5 9 7.5
271435 Lê Bùi Diệu Mai 09/11/1992 5.5 3 5.5 3 4.5 8
271436 Lê Phương Mai 24/09/1991 5.5 3.5 3.5 6.5 6.5 8
271437 Lê Thị Huỳnh Mai 10/05/1992 7.5 V V 5.5 6 7
271438 Lê Thị Ngọc Mai 03/08/1992 6.5 4.5 4 5.5 7 8.5
271439 Lương Thị Ngọc Mai 24/04/1993 5.5 3 3 3 1.5 6.5
271440 Lý Thị Tuyết Mai 05/01/1991 1.5 2 3.5 7 1.5 7.5
271441 Lý Tiểu Mai 06/01/1993 4 4 4 5 2 5.5
271442 Nguyễn Hoàng Hồng Mai 27/11/1993 7.5 3.5 6.5 6.5 9.5 6.5
271443 Nguyễn Khương Trúc Mai 01/07/1990 6 3.5 4.5 4.5 2.5 4.5
271444 Nguyễn Lê Huỳnh Mai 25/09/1992 8 3 5.5 6 4.5 7
271445 Nguyễn Thị Hoàng Mai 18/09/1993 7 6.5 6 6 6 6.5
271446 Nguyễn Thị Sương Mai 03/06/1990 7.5 4.5 5 8 4.5 8.5
271447 Nguyễn Thị Tuyết Mai 26/08/1990 7.5 4.5 5 6.5 3.5 6.5
271448 Nguyễn Thị Tuyết Mai 12/01/1992 6.5 6.5 6.5 4.5 6.5 7
271449 Nguyễn Thị Tuyết Mai 16/04/1993 8 6.5 6.5 8 8 9
271450 Phạm Huỳnh Kim Mai 01/04/1993 6 6 6.5 5 7 8
271451 Phạm Thị Mai 28/12/1989 6.5 4 4 4.5 3 V
271452 Trần Lê Xuân Mai 28/10/1993 6 4.5 5.5 7 6 8.5
271453 Trần Thị Mai 26/10/1992 7.5 5 5 5.5 7.5 5.5
271454 Trịnh Hoàng Mai 10/01/1992 5 3.5 0.5 4.5 5.5 4.5
271455 Trương Thị Mai 09/11/1991 7 2.5 V 7 5.5 6.5
271456 Trần Thị Mão 22/02/1975 5.5 2.5 6.5 5.5 7 8
271457 Nguyễn Huy Mạnh 08/09/1968 4 2.5 2.5 6 1 7
271458 Vương Đình Mạnh 02/02/1993 7 7 6.5 7 10 8.5
271459 Đặng Minh Mẫn 24/05/1992 6 3.5 5 5.5 6.5 7.5
271460 Lê Thị Mẫn 02/11/1991 3.5 3 4 4.5 2 7.5
271461 Nguyễn Hoàng Mẫn 08/03/1993 5.5 5.5 6 6.5 9 6
271462 Nguyễn Văn Mẫn 15/08/1988 5.5 3 4 7.5 2.5 8.5
271463 Trần Minh Mẫn 23/02/1992 5.5 6 6.5 7.5 8.5 7
271464 Nguyễn Thị Mẫu 04/07/1988 5 3.5 2 4 2 3
271465 Nguyễn Thị Mến 13/11/1985 6.5 7 7.5 6.5 6.5 7.5
271466 Hà Tiểu Mi 04/04/1990 V V V V V V
271467 Châu Thị Ngọc Miên 17/07/1990 5.5 V 6 3.5 V 9
271468 Bùi Nguyễn Đức Minh 01/10/1993 6.5 6.5 6.5 6.5 8 7.5
271469 Chu Đức Minh 16/03/1992 5 6 5.5 5.5 7.5 7.5
271470 Đinh Trần Quang Minh 17/04/1993 5 5 7 7 6.5 6
271471 Hình Đinh Quốc Minh 12/10/1991 5.5 V 6 5 V 8
271472 Hoàng Quí Phương Minh 01/07/1993 7 4 7 5.5 8.5 7.5
271473 Huỳnh Hoàng Minh 08/07/1993 5.5 5 7 5 7 7.5
271474 Huỳnh Quang Minh 03/08/1991 4.5 5 7 6.5 8.5 7.5
271475 Huỳnh Trí Thông Minh 31/10/1992 5 4.5 6 5.5 3.5 7.5
271476 Lâm Nguyễn Hoàng Minh 09/02/1992 5.5 3.5 5.5 6.5 7 7
271477 Lê Bảo Minh 05/07/1993 4 6 6.5 7 4.5 9
271478 Lê Hoàng Minh 02/08/1989 2.5 4 3.5 4.5 5.5 7.5
271479 Lê Hồng Minh 07/05/1992 5.5 5 6 6.5 2 8
271480 Lê Nhật Minh 26/03/1993 6.5 6.5 5.5 5.5 8 7.5
271481 Lê Thanh Thiên Minh 24/01/1993 4.5 5.5 5.5 6 5.5 7.5
271482 Lương Thành Minh 22/03/1991 6.5 3.5 7 7 5.5 8
271483 Lưu Quốc Minh 21/07/1993 7 4 6.5 7.5 6 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271484 Mai Văn Minh 29/09/1993 5.5 5 6.5 5 8 7.5
271485 Ngô Ngọc Minh 20/05/1993 6 4 5.5 5 7.5 8.5
271486 Ngô Văn Minh 08/08/1993 4.5 8 7 6 8 8
271487 Nguyễn Đình Minh 26/11/1993 4 5 5.5 6 4 9
271488 Nguyễn Hoàng Minh 02/12/1993 6.5 5.5 5 7 8 6
271489 Nguyễn Hoàng Minh 1988 V V V V V V
271490 Nguyễn Ngọc Minh 05/01/1992 6 4.5 4.5 4.5 5 6.5
271491 Nguyễn Phước Ngọc Minh 22/08/1993 5 2 3.5 4 5.5 3
271492 Nguyễn Thành Minh 20/12/1990 2.5 4 5.5 4 6.5 6.5
271493 Nguyễn Thị Minh 08/02/1985 6.5 5 7 4 6.5 5
271494 Nguyễn Thị Minh 11/03/1993 6.5 5 6 5 9.5 4
271495 Nguyễn Thị ánh Minh 21/02/1993 7.5 7 5.5 6.5 9 7
271496 Sao Văn Minh 13/10/1983 6 4.5 6.5 5.5 4.5 4.5
271497 Tạ Quang Minh 16/03/1991 6.5 4 V 3 V 7.5
271498 Trần Hoàng Minh 09/01/1993 5 2.5 6 6.5 6.5 5
271499 Trần Ngọc Anh Minh 24/10/1991 4 3 4 4 5 3
271500 Trần Thị Minh 10/06/1990 6 2.5 6 4 3.5 4.5
271501 Trần Văn Minh 20/04/1992 5.5 5 V 4.5 V 3.5
271502 Vũ Thiện Minh 13/01/1992 3.5 3 4 5 3 3
271503 H' Tho Mlô 26/07/1992 6 4 6 6 2 4.5
271504 Nguyễn Thị Mót 01/10/1989 6.5 5.5 5.5 5.5 6.5 7
271505 Phan Thị Viễn Mộng 11/08/1992 7.5 7.5 7.5 8 9.5 9
271506 Bùi Thị Mơ 06/02/1991 7.5 6 7 7.5 7 6
271507 Đặng Thị Mơ 12/01/1987 8.5 7.5 8 7 6.5 6.5
271508 Trần Thị Mơ 06/03/1988 5 4 4.5 5 3.5 4.5
271509 Bùi Thị Mùi 10/03/1991 6.5 3 4 3.5 2.5 1
271510 Nguyễn Thị Mùi 01/05/1991 7 3.5 5 5.5 3 6
271511 Tô Mỹ Mùi 28/07/1992 V V V V V V
271512 Nguyễn Thị Mươi 1992 6.5 5.5 6 7 7 8.5
271513 Đặng Thị Hài My 21/01/1993 6.5 6.5 6 5.5 7.5 7
271514 Lò Thị Diễm My 08/09/1989 7.5 2.5 6.5 5.5 2 4.5
271515 Lương Thanh My 19/09/1992 7 6.5 6.5 6.5 9 6.5
271516 Ngô Thị Cẩm My 11/05/1992 6 2 3.5 5.5 V 4
271517 Nguyễn Kiều My 15/11/1993 7.5 6.5 9.5 7.5 8.5 4
271518 Nguyễn Nga My 11/06/1993 5.5 6 6.5 7 8.5 8.5
271519 Nguyễn Ngọc ái My 21/04/1987 6.5 3.5 5.5 5.5 3 4.5
271520 Nguyễn Thị My 03/03/1985 5 3.5 5 6 1 2.5
271521 Nguyễn Thị Diễm My 18/03/1992 7.5 6 7.5 6.5 9 8.5
271522 Nguyễn Thị Diễm My 14/08/1993 6.5 6.5 6 6.5 5.5 4.5
271523 Phạm Hoàng My 12/09/1993 4 5.5 4 4 7.5 8.5
271524 Phạm Thị Thùy My 25/10/1991 4 V 5 5.5 1 V
271525 Trương Thị Huyền My 15/10/1992 5 5 5 4.5 5.5 7.5
271526 Giang ái Mỹ 14/12/1992 V V V V V V
271527 Huỳnh Ngọc Mỹ 30/10/1987 7 8 6 6 9.5 8.5
271528 Lê Thị Mỹ 28/02/1991 4 3 6.5 5.5 2.5 4.5
271529 Nguyễn Tuyền Khánh Mỹ 27/12/1993 8 5.5 8 6 9 7
271530 Nguyễn Văn Mỹ 04/01/1984 5 4.5 V 5.5 V 8.5
271531 Trần Tấn Mỹ 01/04/1992 6 6.5 7.5 6.5 9 10
271532 Trần Thị Mỹ 13/09/1993 6 4.5 9 7 7.5 8.5
271533 Trần Thị Ngọc Mỹ 19/08/1993 6.5 7.5 8.5 6 7 8
271534 Trần Trung Mỹ 03/03/1991 5 3 7 6.5 V 6
271535 Trần Văn Mỹ 07/04/1990 3.5 4.5 V 7 V 6.5
271536 Bùi Thị Nam 12/02/1984 5.5 4 6 4.5 2 6.5
271537 Đàm Hải Nam 15/07/1993 5 5 5 5 8.5 3
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271538 Đàm Văn Nam 25/12/1992 6 5 6.5 5.5 8 6
271539 Đỗ Hà Nam 11/05/1993 6.5 4.5 5 4.5 3.5 6.5
271540 Đỗ Văn Nam 15/09/1993 6.5 6 6 5.5 6 6.5
271541 Hoàng Giang Nam 05/06/1990 7.5 4.5 V 5.5 V 8.5
271542 Hoàng Tiến Nam 02/09/1993 6 6.5 6.5 6.5 8.5 5.5
271543 Hồ Trung Nam 19/04/1990 3 V V 7 2 V
271544 Lê Hoài Nam 1991 V V V V V V
271545 Lê Ngọc Nam 19/08/1993 7.5 7.5 6.5 7 7 7.5
271546 Lường Văn Nam 24/01/1993 4.5 5 6.5 4.5 4.5 7
271547 Mai Xuân Nam 10/01/1993 4 6 7 5.5 8 8
271548 Nguyễn Bá Hoàng Nam 03/08/1992 V V V V V V
271549 Nguyễn Hoài Nam 17/10/1991 7 6.5 8.5 6.5 4.5 9
271550 Nguyễn Hoài Nam 07/09/1992 V V V V V V
271551 Nguyễn Hoàng Nam 14/09/1992 5.5 V V 5.5 V 7.5
271552 Nguyễn Hoàng Nam 10/12/1993 7 4 7.5 4.5 9 6.5
271553 Nguyễn Kỳ Nam 08/11/1992 5.5 4 V 6.5 2.5 4
271554 Nguyễn Nhật Nam 03/10/1992 7 8.5 7.5 7 9 8
271555 Nguyễn Thành Nam 28/09/1993 4.5 3.5 5 4.5 3.5 5.5
271556 Nguyễn Tiến Nam 10/03/1993 4.5 5 5.5 5.5 7.5 5.5
271557 Nguyễn Văn Nam 17/10/1993 4 4.5 5 7 8 7.5
271558 Nhữ Văn Nam 15/01/1991 5 4.5 6 6.5 4 5
271559 Phan Hoài Nam 12/04/1991 6 V V 4 V 6.5
271560 Phạm Hoài Nam 02/12/1991 3.5 4 4.5 5.5 3.5 6
271561 Phạm Tiến Trưởng Nam 16/05/1993 6.5 4 6.5 5 5 8.5
271562 Trần Hoàng Nam 18/12/1992 6.5 V V 6 V 8.5
271563 Trần Hữu Nam 24/09/1964 7 6 6 5 3 7
271564 Trần Lê Hoàng Nam 25/06/1993 5 6.5 7 6.5 9.5 9
271565 Trần Văn Nam 01/02/1992 3.5 V V 6.5 V 9
271566 Trịnh Đình Thanh Nam 02/11/1992 V V V 8 V 9
271567 Võ Hoàng Nam 07/01/1991 5 3 V 5.5 2.5 7
271568 Võ Thanh Nam 21/06/1993 7 7 6.5 7 7 9
271569 Vũ Đức Nam 26/06/1993 5.5 5 5 3.5 9 8.5
271570 Vũ Ngọc Nam 02/03/1993 7.5 6 7 6.5 4.5 9.5
271571 Lê Văn Năm 09/09/1992 4.5 6 5.5 5.5 10 9
271572 Hà Cẩm Năng 02/10/1986 6 4 7.5 4 3.5 8.5
271573 Trần Duy Năng 01/01/1991 7 6.5 6.5 8.5 9 8.5
271574 Bùi Thị Nga 21/09/1992 7 5.5 8 6 7.5 9
271575 Đinh Thị Thanh Nga 13/02/1993 6.5 3.5 5 5 5 7.5
271576 Đỗ Thị Hồng Tuyết Nga 30/10/1993 8 6 6.5 8.5 8.5 8.5
271577 Huỳnh Thị Thanh Nga 11/07/1991 5.5 5 5.5 6 V 7
271578 Lê Thị Nga 30/09/1992 8 5 4 5 8 9
271579 Ngô Thị Thanh Nga 21/01/1990 6.5 5.5 6.5 7 5 8
271580 Nguyễn Thị Nga 28/06/1992 6 7.5 7.5 5.5 10 7.5
271581 Nguyễn Thị Nga 17/09/1991 5 3 4.5 5 2.5 8
271582 Nguyễn Thị Bích Nga 27/05/1969 3.5 5.5 3.5 6.5 0.5 8
271583 Nguyễn Thị Hồng Nga 05/04/1987 8.5 9 8 7 9 8.5
271584 Nguyễn Thị Lệ Nga 24/11/1990 5.5 3 5 5 3 7
271585 Nguyễn Thị Ngọc Nga 10/10/1991 7.5 6 7 6.5 10 9
271586 Nguyễn Thúy Nga 12/12/1992 6.5 6 5.5 8 9.5 7.5
271587 Nguyễn Thúy Nga 23/06/1991 6.5 4.5 6 4.5 7 9.5
271588 Phan Hoàng Yến Nga 21/06/1993 7 5.5 7 7.5 9 7
271589 Phạm Thị Thu Nga 12/06/1991 4 4 6.5 6 3.5 7
271590 Thới Thị Thu Nga 18/09/1992 6 4 5 5 3.5 7
271591 Trần Thị Nga 24/09/1993 7 4 5.5 6 8 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271592 Trần Thị Ngọc Nga 27/01/1991 4 6.5 4.5 4 1.5 5.5
271593 Vũ Thị Nga 01/07/1993 5 9.5 5.5 8 9 7.5
271594 Dương Liêm Trúc Ngàn 08/06/1991 5.5 5 4 6 6.5 9.5
271595 Đào Thị Ngát 10/08/1992 5.5 V 4 5.5 4.5 V
271596 Vũ Thị Ngát 24/10/1990 6 2.5 7 6.5 4 6.5
271597 Bùi Thị Kim Ngân 06/11/1991 6 3.5 5.5 5.5 5.5 9.5
271598 Đinh Thị Kim Ngân 19/04/1993 6.5 3 6.5 6 3 8.5
271599 Huỳnh Thị Kim Ngân 10/09/1991 7 9 7 7.5 8.5 8.5
271600 Lê Thị Kim Ngân 23/07/1993 6.5 5 5.5 5.5 9.5 7
271601 Lê Thị Kim Ngân 11/04/1992 5 3.5 5.5 5 4.5 5
271602 Lê Thị Kim Ngân 24/09/1992 V V V V V V
271603 Lê Thị Thu Ngân 18/06/1993 6 5.5 6 7.5 5 8
271604 Lê Trần Mỹ Ngân 28/08/1992 5.5 3 6.5 7 8 6.5
271605 Nguyễn Đỗ Kim Ngân 05/11/1993 5.5 4.5 5 7 7 7.5
271606 Nguyễn Hương Ngân 13/08/1990 8 8 8 6.5 9 8
271607 Nguyễn Thị Kim Ngân 01/10/1993 6.5 7 5.5 5 9.5 8.5
271608 Nguyễn Thị Kim Ngân 31/12/1993 6 3.5 6 7 7.5 5.5
271609 Nguyễn Thị Kim Ngân 16/02/1993 6 3.5 7 5 5.5 8.5
271610 Nguyễn Thị Kim Ngân 16/08/1991 8 4.5 5 6 6 8
271611 Nguyễn Thị Kim Ngân 13/10/1992 7 3 6.5 6.5 4.5 8.5
271612 Nguyễn Thị Mỹ Ngân 22/11/1991 7 V V 5.5 5.5 8.5
271613 Nguyễn Thị Thu Ngân 14/10/1993 7.5 5.5 7 7 8 8.5
271614 Nguyễn Thị Thúy Ngân 27/02/1993 6 4 6 5 4.5 8
271615 Nguyễn Thị Yến Ngân 05/07/1993 4.5 4.5 3 4 4.5 7
271616 Phan Hà Trúc Ngân 07/12/1992 4.5 4.5 5.5 4 7.5 7.5
271617 Phan Kim Ngân 05/07/1992 7.5 6 8 5.5 2.5 9
271618 Phan Thị Kim Ngân 04/06/1992 4.5 4 4 5 5.5 7
271619 Phạm Kim Ngân 15/04/1982 8 3 5 4 2.5 6.5
271620 Thiều Trọng Tuyết Ngân 28/05/1993 7 7.5 9 6.5 9 8.5
271621 Thượng Thị Kim Ngân 18/02/1991 6.5 4 5.5 5 5.5 8
271622 Tô Thị Bích Ngân 1987 6.5 3 4.5 4.5 2.5 2.5
271623 Tô Thị Huỳnh Ngân 16/06/1981 7.5 6.5 7.5 7 7.5 8.5
271624 Trần Hoàng Kim Ngân 11/11/1993 7.5 6.5 5.5 6 7 4.5
271625 Trần Kim Ngân 26/08/1992 6 6 5 4 6.5 6.5
271626 Trần Ngọc Phương Ngân 22/03/1993 4.5 3 5.5 5.5 8 6.5
271627 Trần Thị Kim Ngân 29/10/1992 7 3.5 4 4 4.5 4
271628 Trần Thị Kim Ngân 18/05/1993 7 4 4 4.5 9 7.5
271629 Trần Thị Kim Ngân 20/06/1991 5 4 V 4 4.5 6
271630 Trương Hồng Ngân 17/09/1991 6 4 6 5.5 4 8.5
271631 Bùi Thiên Bửu Nghi 24/07/1989 6.5 4 7 6 6.5 8
271632 Nguyễn Thị Mộng Nghi 03/06/1990 8 V 6 4.5 1.5 V
271633 Nguyễn Trương Gia Nghi 10/11/1993 4.5 3.5 5 5 8.5 6.5
271634 Trần Trọng Nghi 17/03/1993 5.5 8.5 6 6 7 8
271635 Đỗ Trọng Nghĩa 28/01/1992 7 7.5 8 7.5 10 7.5
271636 Lâm Trọng Nghĩa 23/10/1992 6 2.5 5.5 6 5.5 8
271637 Lê Hữu Nghĩa 28/10/1992 3.5 5 V 4.5 V 8
271638 Lê Nguyễn Trọng Nghĩa 07/11/1993 6.5 6 7.5 6.5 8 6.5
271639 Lê Trọng Nghĩa 04/12/1991 4 3.5 5 7 5.5 6.5
271640 Lê Trọng Nghĩa 28/07/1992 3.5 4 6.5 5 8 6.5
271641 Lưu Trọng Nghĩa 17/10/1987 2 4.5 3.5 6 7.5 8
271642 Nguyễn Công Nghĩa 09/09/1993 7 3.5 6 6.5 8 7.5
271643 Nguyễn Hiếu Nghĩa 23/02/1990 3 4.5 5.5 8.5 7 4.5
271644 Nguyễn Trọng Nghĩa 28/12/1992 4.5 7.5 8 7.5 8.5 8.5
271645 Nguyễn Trọng Nghĩa 13/07/1992 5.5 7.5 8 7 10 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271646 Nguyễn Trọng Nghĩa 05/11/1991 V 7 V 7 V V
271647 Nguyễn Trung Nghĩa 10/10/1993 6 9.5 7 8.5 9 3.5
271648 Trần Hoàng Nghĩa 15/08/1993 6 3.5 5.5 7 6 6.5
271649 Trần Tiến Gia Nghĩa 14/12/1992 6.5 6.5 6.5 7.5 9 8
271650 Trương Quốc Nghĩa 22/02/1991 5 3.5 3.5 5.5 5.5 8
271651 Từ Trung Nghĩa 18/09/1992 6 5.5 5 6.5 8 6
271652 Võ Lê Trung Nghĩa 20/02/1993 3.5 4.5 4.5 6 7 8
271653 Võ Phan Tấn Nghĩa 26/08/1992 3.5 3 2.5 6 6 7
271654 Võ Trọng Nghĩa 16/10/1992 5.5 7 7 8 8 8
271655 Đinh Thị Ngoan 28/02/1990 6.5 8 5.5 7 8.5 8.5
271656 Trần Thị Hồng Ngoãn 08/11/1993 6.5 5.5 4.5 5 8 1.5
271657 Bùi Thị Ngọc 01/07/1991 6 4.5 5 5 7 7
271658 Đào Bích Ngọc 20/05/1993 6.5 3.5 5 6.5 6 8
271659 Đinh Bảo Ngọc 09/04/1991 6 5 3 4.5 5.5 8
271660 Đinh Thị Ngọc 14/06/1990 4 4 5.5 4 3 9.5
271661 Đỗ Đình Ngọc 26/03/1991 6 2.5 5 8.5 3 7.5
271662 Huỳnh Kim Ngọc 26/01/1992 6 3 4.5 4 4 9.5
271663 Huỳnh Trịnh Như Ngọc 18/08/1993 5.5 7 6 7 8 8
271664 Kim Văn Ngọc 19/07/1993 6 6 5.5 8 9.5 9
271665 Lâm Hoàng Ngọc 02/10/1993 3 5.5 5.5 5.5 5 8
271666 Lê Thùy Bích Ngọc 24/06/1991 7.5 3 V 6 4.5 6
271667 Lương Thanh Ngọc 16/10/1991 5.5 4 4.5 4.5 1.5 8
271668 Lương Thị Hồng Ngọc 20/11/1993 6 4.5 7.5 5.5 4 7.5
271669 Mai Thị Bích Ngọc 26/04/1992 4 3.5 4.5 4 3.5 6.5
271670 Nguyễn ánh Ngọc 26/07/1993 5 7 6 6.5 7 8
271671 Nguyễn Kim Ngọc 09/06/1992 6 4 4 5.5 2.5 7.5
271672 Nguyễn Kim Ngọc 08/10/1989 4.5 9.5 7 5.5 10 9.5
271673 Nguyễn Như Bảo Ngọc 16/02/1991 7 3 4.5 4.5 3 8.5
271674 Nguyễn Phương Ngọc 16/05/1993 7 4.5 7 6 9 9
271675 Nguyễn Thị Ngọc 21/09/1991 6 5.5 4 6 6 9
271676 Nguyễn Thị Ngọc 06/11/1993 7.5 5 6.5 7 9.5 9.5
271677 Nguyễn Thị Bích Ngọc 29/06/1992 7 5 6 6 8.5 8.5
271678 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 22/12/1993 8 7.5 6.5 6 8 9.5
271679 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 16/04/1993 5 3 5 6 8.5 6.5
271680 Nguyễn Thị Kim Ngọc 17/09/1993 7.5 7.5 5.5 7 9.5 9
271681 Nguyễn Thị Thu Ngọc 23/09/1990 6 3.5 4.5 6 5 6.5
271682 Phan Đăng Ngọc 14/11/1993 6 4.5 6.5 6.5 8 7
271683 Phan Thái Ngọc 17/11/1991 6 V 5.5 5.5 V 6.5
271684 Phan Thị Mỹ Ngọc 24/11/1992 8 2.5 V 5 V V
271685 Phan Việt Ngọc 08/12/1992 5.5 3.5 5.5 5 5.5 3
271686 Phạm Thị Thu Ngọc 16/11/1991 5.5 2 2 4.5 5 5.5
271687 Tạ Bảo Ngọc 21/02/1991 5 3.5 3.5 6 4.5 3
271688 Tăng Yến Ngọc 16/02/1992 4.5 2.5 3 4.5 0.5 4.5
271689 Tất Như Ngọc 17/12/1993 6 5.5 5 5 3.5 6.5
271690 Trần Như Ngọc 05/10/1992 6 6 6.5 5.5 8 3.5
271691 Trần Thị Bích Ngọc 01/01/1993 5 4 6 6.5 6.5 5
271692 Trần Thị Kim Ngọc 05/11/1991 6 4 4 3.5 7 4.5
271693 Võ Hồng Ngọc 17/02/1992 6.5 V 5.5 4 V 3.5
271694 Vũ Thị Ngọc 14/12/1980 6 3.5 4 4.5 3 5.5
271695 Vũ Thị Ngọc 20/12/1991 5.5 3 5 6 1.5 3
271696 Bùi Trọng Ngôn 25/04/1991 6 7.5 6 8 8 4.5
271697 Bùi Thị Nguyên 24/04/1993 5 6.5 5 6 7 4.5
271698 Dương Trọng Nguyên 02/08/1992 6 5.5 6.5 6 10 6
271699 Đào Hương Nguyên 07/09/1993 8.5 4.5 5.5 6 9.5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271700 Đặng Thanh Nguyên 18/02/1992 5.5 7.5 5 6.5 8.5 9
271701 Đặng Thảo Nguyên 19/12/1991 V 5.5 V 6 V 5.5
271702 Hà Nguyên 02/01/1992 6.5 4 4.5 6 8.5 7.5
271703 Hà Hồng Nguyên 24/02/1987 5 4 3.5 6 0.5 V
271704 Lê Khánh Nguyên 01/01/1992 6.5 7.5 6.5 9.5 7.5 8.5
271705 Lê Khắc Nguyên 22/08/1988 5.5 8 7 6 9 6.5
271706 Mai Thị Thanh Nguyên 26/10/1992 6.5 6.5 6.5 5 8.5 7.5
271707 Ngô Thị Thanh Nguyên 01/06/1988 7.5 7 6.5 7.5 7 8.5
271708 Nguyễn Hồ Thảo Nguyên 16/09/1993 5.5 3.5 4.5 4.5 8.5 8
271709 Nguyễn Tấn Nguyên 20/11/1986 6 3 V 3.5 V V
271710 Nguyễn Thế Nguyên 25/08/1991 7 4.5 7 7 7.5 9.5
271711 Phan Thị Thu Nguyên 22/06/1992 7.5 V 6.5 5 V 6.5
271712 Phạm Sơn Nguyên 22/08/1993 6.5 5.5 7 7.5 8.5 7
271713 Trần Lê Nguyên 09/01/1992 5 4.5 5 4.5 5 7.5
271714 Trần Thị Thảo Nguyên 06/10/1992 7 5 5.5 5 5.5 7
271715 Vũ Hồng Nguyên 22/11/1993 6.5 8.5 7.5 7.5 7.5 8
271716 Bùi Thị Nguyệt 02/03/1987 8 4 5.5 3.5 V 6
271717 Dương Thị Ngọc Nguyệt 01/03/1991 4 3 3.5 5 0.5 6
271718 Đinh Thị ánh Nguyệt 25/02/1993 8 7 9 8.5 9 8
271719 Hồ Thị Nguyệt 26/09/1986 6.5 3.5 4 4.5 0.5 8
271720 Kim Thị Nguyệt 02/01/1991 7.5 5 6.5 6.5 7.5 7.5
271721 Nguyễn Minh Nguyệt 28/03/1991 V V V V V V
271722 Nguyễn Thị Nguyệt 22/08/1993 7 4 6 4.5 6 6.5
271723 Nguyễn Thị Nguyệt 07/04/1990 7.5 9 9.5 7 9.5 8
271724 Nguyễn Thị Nguyệt 25/12/1987 5 4 6.5 6.5 3 8.5
271725 Nguyễn Thị ánh Nguyệt 30/11/1989 5 2.5 4 4.5 2 4.5
271726 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 03/01/1991 4.5 4.5 5 6.5 2.5 8
271727 Phan Thị ánh Nguyệt 15/05/1992 7 4 8 7.5 3.5 7
271728 Nguyễn Thị Minh Ngữ 29/10/1986 5 4 7.5 8 5 V
271729 Trịnh Thị Kim Nhanh 14/09/1993 5 5 4.5 3.5 5.5 8
271730 Bùi Lộc Phước Nhàn 10/03/1992 4.5 5 3 6.5 1 6
271731 Hoàng Thị Nhàn 22/09/1991 5.5 4 4 5 4.5 8.5
271732 Lê Thị Thanh Nhàn 14/02/1992 V V V V V V
271733 Nguyễn Hà Thị Thanh Nhàn 21/11/1982 5.5 4 4.5 3.5 5 7
271734 Nguyễn Thanh Nhàn 03/11/1992 5 4.5 4 3 3.5 7.5
271735 Nguyễn Thanh Nhàn 05/04/1993 6.5 6 5 5.5 8.5 7
271736 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 08/11/1992 6 4.5 3.5 5 2 6.5
271737 Phạm Thị Nhàn 28/03/1991 9 7.5 6.5 6.5 7.5 9
271738 Võ Cao Hòa Nhã 26/05/1985 3.5 3 3.5 3.5 1.5 8.5
271739 Lê Thị Thanh Nhạn 17/11/1992 6 V 4.5 4.5 V 8.5
271740 Nguyễn Thị Nhâm 04/04/1988 8 4.5 4 4.5 6 8
271741 Bùi Hữu Nhân 18/02/1990 2 4 V 4.5 V 8
271742 Bùi Trọng Nhân 31/08/1992 5.5 4.5 4 4.5 6.5 8.5
271743 Đặng Hoài Nhân 11/11/1991 3 4 5 7.5 7.5 9
271744 Đỗ Thành Nhân 03/10/1990 5 3.5 4 3.5 3.5 6.5
271745 Đỗ Thế Nhân 24/07/1993 7 3 6.5 5.5 6.5 7
271746 Đỗ Trọng Nhân 20/10/1979 3.5 2.5 3.5 3.5 3 6
271747 Hồ Xuân Nhân 24/04/1992 7.5 8.5 6.5 8 10 7.5
271748 Lâm Thành Nhân 11/12/1991 5 5 4 5 4 7.5
271749 Liêu Ngọc Tâm Nhân 08/06/1992 6.5 6 4 5.5 4 8
271750 Ngô Minh Nhân 04/06/1993 6.5 6 7.5 7.5 8 5
271751 Nguyễn Tấn Nhân 19/06/1992 7 4 2.5 5 2.5 8
271752 Nguyễn Thành Nhân 07/07/1992 V V V 5 8.5 8
271753 Nguyễn Thành Nhân 03/11/1988 4.5 7.5 6 8.5 8.5 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271754 Phan Nhất Nhân 26/11/1978 5.5 5 2.5 6.5 V 7
271755 Phạm Trương Đức Nhân 12/08/1991 3.5 3 V 4 V 8.5
271756 Trần Trọng Nhân 19/09/1991 7.5 8 7 8 7 8.5
271757 Trần Trọng Nhân 10/07/1992 8.5 3 6 7 1 8.5
271758 Huỳnh Cao Nhất 07/11/1991 4 4 3 4.5 5.5 8
271759 Nguyễn Thị Nhẫn 06/06/1990 5.5 4.5 6.5 5.5 7.5 8
271760 Chu Thị Nhật 17/03/1993 7 4.5 6.5 6 6.5 8
271761 Đỗ Quang Nhật 30/11/1993 5.5 4 7 5.5 5 9
271762 Huỳnh Minh Nhật 24/01/1991 3.5 2 3.5 7 5.5 8
271763 Lý Quốc Nhật 10/10/1993 5 3.5 7 6.5 5 8
271764 Mai Hoàng Nhật 12/05/1993 5 7 7.5 7 9 4.5
271765 Ngô Minh Nhật 22/10/1992 6 5.5 7.5 6.5 6 8
271766 Nguyễn Minh Nhật 01/01/1991 5 7.5 5.5 7.5 10 7
271767 Nguyễn Minh Nhật 20/01/1991 V V V V V V
271768 Nguyễn Quang Nhật 25/12/1993 4 4 6 4 7 7.5
271769 Phạm Quốc Nhật 28/07/1991 3.5 4 6.5 7.5 2.5 5.5
271770 Thân Thanh Minh Nhật 12/04/1992 6 4.5 7 7.5 6 8
271771 Trần Hoài Nhật 19/10/1993 5.5 8.5 6.5 7 8.5 7
271772 Đào Ngọc ý Nhi 13/10/1993 6 5 6 6.5 8.5 8.5
271773 Huỳnh Lý Hồng Nhi 07/08/1992 5.5 6.5 7 8.5 9.5 9
271774 Lê Ngọc Nhi 18/08/1993 6 3 5.5 5 7 7
271775 Lê Thị Thảo Nhi 01/09/1991 3.5 2 3.5 5.5 1 6.5
271776 Lê Vân Nhi 13/08/1992 V V 6 5.5 V 6.5
271777 Lưu Thị Kim Nhi 09/10/1992 V 5 7 3 6 V
271778 Nguyễn Đỗ Tuyết Nhi 02/11/1992 3 4.5 3.5 4.5 1 5.5
271779 Nguyễn Lê Diễm Nhi 08/03/1993 6 3 8 5 5 8
271780 Nguyễn Phương Nhi 08/05/1993 5 3.5 4.5 4 8.5 7
271781 Nguyễn Thị Nhi 20/02/1985 7 6.5 7 7 8.5 8
271782 Nguyễn Thị ái Nhi 25/12/1993 6 7.5 7 8 9 8
271783 Nguyễn Thị Hồng Nhi 10/06/1986 7 7 5.5 5 8.5 6.5
271784 Nguyễn Thị Kiều Nhi 01/03/1992 5.5 3.5 3.5 3.5 4 8
271785 Nguyễn Thị Lâm Nhi 20/10/1993 6 4 4 5.5 6.5 6
271786 Nguyễn Thị Phương Nhi 11/12/1991 6.5 3.5 5 4.5 2 8
271787 Nguyễn Thị ý Nhi 22/01/1992 6.5 5 5.5 5 3.5 7
271788 Nguyễn Trần Yến Nhi 22/06/1993 6.5 5 7 5.5 8.5 8
271789 Nguyễn Yến Nhi 13/02/1993 5.5 6.5 7.5 7 7.5 8
271790 Phan Ngọc Nhi 25/04/1993 5 4 7.5 4.5 9.5 8
271791 Phạm Hoài Yến Nhi 27/07/1993 6.5 6 7.5 5 5 8.5
271792 Phạm Lê Vân Nhi 26/01/1992 6 3 6.5 7.5 6 9
271793 Phùng Thị Hồng Nhi 16/02/1992 5 4 6.5 4.5 4.5 7
271794 Tăng Thu Nhi 07/08/1992 5 6 4 6 5.5 7.5
271795 Trần Thị Kim Nhi 20/06/1991 5 6 5.5 6.5 5 7
271796 Trần Vũ Mộng Nhi 30/10/1993 5 3.5 7.5 6 7 6.5
271797 Võ Thị Phương Nhi 20/04/1990 5.5 V 3 7 V 7
271798 Nguyễn Như Hạo Nhiên 11/05/1993 4.5 8.5 4.5 6.5 7.5 3.5
271799 Nguyễn Thị Hồng Nhiên 10/02/1989 5.5 2 7 4 0.5 7
271800 Võ Minh Nhiên 02/12/1985 V 5.5 V 5 2.5 V
271801 Trần Nguyễn Ngọc Nhiển 03/02/1992 6.5 3 5.5 5.5 5 6.5
271802 Lương Tâm Nhơn 15/02/1993 6.5 5 7 5.5 5 6.5
271803 Tăng Bính Nhơn 28/01/1993 6 3 6 6.5 4.5 8.5
271804 Nguyễn Tấn Nhớ 17/12/1993 4 5 4.5 5 5.5 9.5
271805 Đào Hồng Nhung 12/06/1993 6 4 5.5 7 7 9
271806 Hoàng Thị Tuyết Nhung 30/07/1992 7 3.5 6.5 4 8 8
271807 Hồ Thị Tuyết Nhung 25/09/1992 5.5 4 6 3 3.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271808 Lê Thị Hoàng Nhung 01/06/1990 6 V 6 5.5 5 7
271809 Lê Thị Hồng Nhung 02/03/1993 3.5 4 6.5 5 4.5 7
271810 Lê Thị Tuyết Nhung 11/03/1988 5 4 6 4.5 3 8
271811 Lương Thị Nhung 13/06/1992 4.5 4 3 5.5 4 9
271812 Lưu Hồng Nhung 01/06/1990 6 4 5.5 4.5 4.5 7
271813 Lý Thị Tuyết Nhung 08/12/1991 2.5 V 3 2.5 4.5 7
271814 Nguyễn Hoài Nhung 15/04/1993 6 4.5 6 6 7.5 8
271815 Nguyễn Mai Thị Tuyết Nhung 14/08/1991 6.5 7 7 6.5 4.5 8.5
271816 Nguyễn Thạch Hồng Nhung 07/07/1992 6 6.5 7 5.5 8 7.5
271817 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 08/11/1990 V 4.5 4.5 5 3 7.5
271818 Nguyễn Thị Hồng Nhung 25/12/1993 5.5 3 7.5 6.5 8 9
271819 Nguyễn Thị Ngọc Nhung 18/06/1991 5 V 6 6 7 8
271820 Nguyễn Thị Thanh Nhung 26/02/1991 4.5 6 6.5 6 V V
271821 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 07/02/1993 5.5 6.5 5.5 6 7 9.5
271822 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 21/08/1993 6 4.5 4.5 5 7.5 6.5
271823 Phan Thị Nhung 17/02/1992 5 4.5 5.5 5 6 8
271824 Phan Thị Huyền Nhung 28/10/1993 7 6.5 6 6 8.5 7.5
271825 Phạm Hồng Nhung 06/10/1992 3.5 4.5 5.5 6.5 8.5 4.5
271826 Phạm Thị Ngọc Nhung 20/09/1992 5.5 4 5 4.5 8 5.5
271827 Trần Thị Tuyết Nhung 16/02/1993 7 5.5 6 5.5 7.5 5
271828 Đặng Quỳnh Như 17/07/1993 5.5 5.5 7 6.5 9.5 7.5
271829 Huỳnh Như 10/07/1993 7 4 7 7 9.5 8
271830 Huỳnh ái Như 27/08/1992 7 4 6.5 3.5 8.5 6.5
271831 Lâm Huỳnh Như 09/10/1993 7 3 7.5 5.5 9 7.5
271832 Lâm Quỳnh Như 17/10/1993 7.5 6 9 6.5 7.5 6.5
271833 Lê Thị Quỳnh Như 28/07/1991 3.5 3.5 8 4.5 V 9.5
271834 Mai Xuân Như 24/06/1993 6 3 5 5 7 6.5
271835 Nguyễn Ngọc Hoàng Như 29/01/1992 5 4 3 6.5 6.5 6.5
271836 Nguyễn Thị Huỳnh Như 04/11/1993 7 4 5 5.5 9 4.5
271837 Nguyễn Thị Huỳnh Như 19/01/1992 4.5 4.5 4 6.5 9.5 7
271838 Nguyễn Thị Quỳnh Như 29/10/1993 8.5 6.5 6.5 6.5 10 7.5
271839 Phan Thành Như 30/04/1991 5.5 3 6 5.5 8 8.5
271840 Phan Thị Quỳnh Như 21/10/1993 5.5 3 5.5 4.5 9.5 8
271841 Trần Cẩm Như 13/08/1989 5 3.5 2.5 5 9.5 8.5
271842 Trần Nguyễn Huỳnh Như 20/10/1992 5 3 4.5 7 9 5.5
271843 Trần Quỳnh Như 10/09/1993 6.5 5 6.5 8 10 7.5
271844 Trương Thị Huỳnh Như 26/06/1993 7.5 5 5.5 6.5 9 5
271845 Trương Vũ Quỳnh Như 14/07/1993 6 5 5 6.5 9.5 7.5
271846 Võ Chân Như 20/08/1992 5 4.5 4.5 7 7 6
271847 Đào Minh Nhựt 31/03/1993 5.5 4 4 5.5 8 7
271848 Hà Minh Nhựt 21/05/1992 4.5 3 6 4.5 8 3.5
271849 Hồ Minh Nhựt 12/07/1986 V V V V V V
271850 Lê Thị Mỹ Nhựt 27/03/1993 6 6 6 4.5 5.5 6
271851 Nguyễn Đức Nhựt 06/11/1992 4 8 5.5 6 5 7
271852 Nguyễn Minh Nhựt 10/04/1993 3 8 6 7 8.5 6
271853 Nguyễn Phan Minh Nhựt 13/11/1993 6 7.5 4 7.5 9 7.5
271854 Nguyễn Phước Nhựt 31/10/1992 5.5 6.5 4.5 3.5 5 6.5
271855 Phạm Hồng Nhựt 24/10/1992 4.5 6.5 6 5 5.5 8.5
271856 Tạ Nhựt 22/07/1990 4.5 9 5.5 6.5 3.5 6
271857 Trần Anh Nhựt 16/10/1993 6 9 6.5 7 9.5 7
271858 Võ Hoàng Nhựt 29/01/1992 5 6.5 5.5 4.5 6 7.5
271859 Lê Thị Ni Ni 27/07/1991 4 7.5 5 7 V 7.5
271860 Nguyễn Thị Ni 01/01/1993 6.5 8 7 5 8.5 7
271861 Nguyễn Văn Ni 15/12/1991 5.5 8 4.5 7 8 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271862 H'dương Niê 10/09/1990 4 3.5 5 5.5 2.5 6.5
271863 H' Mô Da Niê 03/11/1991 5 4.5 7.5 7 2.5 7.5
271864 H 'ruly Niê 05/09/1990 1 3 1 3 1 4.5
271865 Y Bhân Niê 17/12/1991 4.5 3.5 3 5 1 5
271866 Phan Hồng Niên 19/12/1986 5.5 5.5 6.5 7 7 6
271867 Đàm Văn Ninh 05/02/1990 5 3 5.5 4 3.5 6
271868 Đào Thị Thùy Ninh 30/11/1990 4 4.5 5 7 4 6.5
271869 Nguyễn Thị Ninh 04/01/1993 7 6 6.5 8 8 6
271870 Phan Ninh 18/02/1993 8 7.5 7 8 9.5 6
271871 Phan Huy Ninh 23/08/1993 6.5 8 5 6 7 8.5
271872 Lê Phúc Nở 09/06/1992 V 7 V 5.5 2.5 V
271873 Phùng Thị Nụ 15/06/1985 V V V V V V
271874 Trương Nhất Nương 31/01/1989 7 7 9 7.5 9 8.5
271875 Nguyễn Thị Ngọc Ny 19/03/1993 6.5 5.5 6.5 5 8.5 6.5
271876 Trương Thị Hàn Ny 26/10/1986 4.5 4 4 5 7.5 V
271877 Văn Thị Ny 05/01/1991 5.5 3 6 7.5 2.5 7
271878 Bùi Quốc Oai 16/02/1993 3 7 6.5 8 10 6
271879 Đinh Hoàng Oai 24/12/1987 4 3.5 V 5 4.5 8.5
271880 Bùi Thị Mỹ Oanh 07/01/1993 5 5.5 8 8 7.5 7.5
271881 Đỗ Hoàng Oanh 22/10/1993 6 4.5 5.5 5 5 7
271882 Hà Nữ Kiều Oanh 01/11/1992 4 4.5 5 6 6 7.5
271883 Hồ Thị Hoàng Oanh 05/09/1992 4.5 5 6.5 4.5 7.5 8
271884 Lê Thúy Oanh 13/11/1990 5.5 3 3.5 5 3 6.5
271885 Nguyễn Kiều Oanh 04/08/1990 5.5 3.5 8.5 6 8 7.5
271886 Nguyễn Lê Kiều Oanh 22/11/1991 6 3.5 5.5 5.5 4 8.5
271887 Nguyễn Ngọc Kiều Oanh 17/06/1989 V V 3 4 V 8.5
271888 Nguyễn Thiện Oanh 13/01/1990 5.5 5.5 6.5 5.5 4.5 7
271889 Nguyễn Thị Ngọc Oanh 12/05/1991 4.5 4.5 5 4.5 8 6.5
271890 Phạm Mai Kiều Oanh 04/04/1993 6.5 8 7 7.5 9.5 7.5
271891 Tô Phạm Hoàng Oanh 14/06/1993 6 6 3.5 5.5 6 7.5
271892 Trần Hoàng Oanh 02/04/1992 2.5 V 5 4 V 5.5
271893 Trần Kim Oanh 03/08/1986 3.5 4.5 4 7 4 5
271894 Trần Thị Oanh 04/11/1991 7.5 9.5 8.5 8 8.5 8.5
271895 Trương Nữ Trà Oanh 05/10/1992 5.5 5.5 6.5 6 9.5 5
271896 Võ Thị Hoàng Oanh 01/06/1993 5.5 3.5 3 3.5 1.5 6.5
271897 Vũ Thị Oanh 11/11/1992 5.5 2.5 6 5 5 8.5
271898 Nguyễn Văn Oánh 01/08/1989 5.5 5.5 6.5 6 7 8.5
271899 Mai Châu Pha 23/10/1991 6.5 5.5 6 6 7 6.5
271900 Nguyễn Thị Pha 12/05/1988 6 6 3.5 5 5.5 8
271901 Nguyễn Xuân Pháp 20/08/1993 6 7.5 7.5 7.5 7.5 8.5
271902 Vũ Văn Pháp 10/04/1992 6 6 6.5 8 7.5 8
271903 Đào Tấn Phát 06/02/1990 5.5 3 5.5 6.5 4.5 V
271904 Huỳnh Quí Phát 20/11/1993 5.5 6.5 7.5 7.5 9 8.5
271905 Nguyễn Đình Phát 03/10/1991 V V V 3.5 V 8
271906 Nguyễn Mạnh Phát 17/07/1993 5.5 6 6 6 7.5 8
271907 Nguyễn Thành Phát 06/11/1992 6.5 5 5.5 5.5 7 8
271908 Nguyễn Tiến Phát 30/07/1993 5.5 3.5 5.5 6 6 6
271909 Phạm Trương Tấn Phát 10/11/1993 5.5 5 3 5.5 7 7.5
271910 Phạm Văn Phát 14/07/1983 5.5 6 3.5 6 8 8.5
271911 Quách Gia Phát 04/09/1991 V V V V V V
271912 Thái Nguyễn Phát 18/07/1987 V V V V V V
271913 Trần Tấn Phát 29/06/1990 4 4 4 5 5.5 8
271914 Trần Tấn Phát 18/10/1992 5 V V 4.5 V 8
271915 Trịnh Thành Phát 29/07/1993 5.5 7 5 3.5 7 8.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271916 Nguyễn Xuân Phận 30/10/1992 6 8.5 6 5.5 8 9
271917 Đinh Trúc Phi 10/03/1992 5.5 7.5 5 6.5 8.5 8.5
271918 Hồng Trọng Phi 04/12/1989 5 3.5 3.5 4 7 8.5
271919 Huỳnh Văn Phi 10/03/1991 5 7.5 6 4 6.5 8.5
271920 Lê Hùng Phi 25/12/1990 3.5 3 3.5 6 V 9.5
271921 Nguyễn Anh Phi 13/11/1992 6 9.5 8 8 10 7.5
271922 Trần Bá Phi 27/01/1991 6.5 6 7.5 5 9 9
271923 Trần Hữu Phi 16/09/1991 5.5 4 5 6.5 8.5 7.5
271924 Phan Thị Lệ Phí 1992 7 4 4 4.5 4.5 8
271925 Bùi Đặng Thái Phong 29/01/1991 3 1 V 5.5 V 7
271926 Cao Trung Phong 07/02/1987 5 7 7.5 8 8.5 8
271927 Dương Vũ Anh Phong 13/09/1991 V V V 5.5 6 6.5
271928 Đinh Hà Thanh Phong 1990 3.5 5 5.5 3.5 1.5 8
271929 Đoàn Thế Phong 30/12/1990 3.5 3.5 5.5 6 V V
271930 Đỗ Thanh Phong 05/07/1991 7 5.5 7 7 7 9
271931 Huỳnh Thanh Phong 05/10/1993 6.5 6 6 7 6.5 8.5
271932 Huỳnh Võ Thanh Phong 05/07/1991 2.5 4 V 8.5 V 8.5
271933 Lê Thanh Phong 23/01/1992 4 2.5 7 6 6 8.5
271934 Lê Thành Phong 06/01/1993 6 6.5 3.5 6 10 9.5
271935 Lưu Vũ Phong 20/12/1993 8 5 8 8.5 7.5 8.5
271936 Ngô Thanh Phong 1976 6.5 4.5 6.5 5.5 5 9.5
271937 Nguyễn Kiến Phong 15/10/1991 6.5 3.5 5.5 6 7 6.5
271938 Nguyễn Quách Thanh Phong 11/03/1993 6.5 4.5 5.5 8 8 7
271939 Nguyễn Thanh Phong 07/07/1993 7 7 6 6 7.5 7.5
271940 Nguyễn Trường Phong 10/03/1991 6 4 4.5 8 7 7.5
271941 Phạm Tấn Phong 28/11/1993 6.5 4 5 4.5 3.5 7.5
271942 Phạm Võ Anh Phong 20/08/1992 6 4 6 6.5 5 9
271943 Trần Thanh Phong 26/12/1991 4 3.5 5.5 8.5 4.5 8
271944 Trương Kỳ Phong 02/05/1986 7 5 6 5.5 9.5 9
271945 Từ Huệ Phong 28/05/1991 6 3.5 6 5.5 6 5
271946 Nguyễn Duy Phôn 03/01/1987 8.5 4.5 5.5 5 2.5 8.5
271947 Dương Hồng Phú 01/06/1993 5.5 3.5 6.5 5.5 6 8
271948 Đỗ Phong Phú 21/12/1988 V 3.5 4 3.5 4 3.5
271949 Huỳnh Phú 05/10/1993 4 3 3.5 4.5 7 6.5
271950 Ngô Nguyễn Văn Phú 15/01/1993 7.5 7.5 8.5 7 8.5 4.5
271951 Nguyễn Khắc Phú 29/03/1993 5.5 6.5 5.5 7 9 6
271952 Nguyễn Văn Phú 1976 5.5 3.5 7 5.5 6 2.5
271953 Phạm Tài Đức Quí Phú 25/08/1991 5 3.5 4 3 9.5 5
271954 Phạm Văn Phú 08/02/1993 7 3 7 5.5 6 6.5
271955 Trần Phú 23/09/1992 6 V 5.5 3.5 V 6.5
271956 Trần Nhựt Phú 19/05/1988 3 4.5 3 4 4.5 4
271957 Trần Thị Kim Phú 11/03/1991 4 4 4.5 4.5 5.5 7
271958 Từ Sĩ Phú 29/03/1993 3 8.5 5 5.5 8 5.5
271959 Bùi Hồng Phúc 15/03/1990 7 6.5 7 6.5 9 9
271960 Đào Hoàng Phúc 18/08/1993 6.5 4.5 5 4.5 7.5 3.5
271961 Đặng Trần Phúc 22/12/1992 5 6.5 6 5 8 5.5
271962 Đỗ Hoài Hoàng Phúc 05/05/1993 6.5 5 7.5 5 7 3.5
271963 Hồ Phúc 20/10/1989 6 3 V 6.5 V V
271964 Lê Cao Thiên Phúc 12/11/1993 6 5 7.5 7.5 9 5.5
271965 Lê Hoàng Phúc 04/03/1993 3 4.5 5.5 5.5 8.5 6.5
271966 Lê Hữu Phúc 25/12/1990 4 3.5 V 6.5 V 9
271967 Lê Thị Phúc 04/07/1991 5 4 6 4.5 V 8
271968 Lê Văn Phúc 10/04/1992 6.5 3.5 8 5 5 8
271969 Lưu Hồng Phúc 25/01/1992 4 5 4.5 5 6 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
271970 Nguyễn Đỗ Hoàng Phúc 21/05/1992 5.5 5 6.5 7.5 7.5 6.5
271971 Nguyễn Hoàng Phúc 25/03/1993 7.5 6 6 6.5 8 7
271972 Nguyễn Hồng Phúc 19/01/1990 7 3 5 5 5 6
271973 Nguyễn Hữu Phúc 13/05/1987 2.5 2.5 4 4.5 4 6
271974 Nguyễn Kim Ngọc Phúc 31/05/1991 4 3.5 4.5 4.5 V 6.5
271975 Nguyễn Ngọc Phúc 06/10/1992 5 3.5 6 5.5 6 7
271976 Nguyễn Thị Phúc 09/09/1993 6.5 5.5 6.5 5 7 7.5
271977 Phạm Hoàng Phúc 20/04/1993 5.5 4 6.5 7.5 6 8.5
271978 Phạm Thị Hồng Phúc 05/08/1992 3 2.5 4 3 V 6.5
271979 Thái Nguyễn Phúc 23/03/1981 6 V 3.5 5 V 7
271980 Trịnh Hoàng Phúc 04/10/1992 5 6 6.5 6.5 9.5 6
271981 Trịnh Văn Phúc 18/12/1988 5 7 7.5 7.5 9.5 8.5
271982 Vũ Hoàng Phúc 15/11/1993 4 7.5 5 7.5 9 5
271983 Vương Trường Phúc 02/08/1982 3 5.5 6 7.5 8 8.5
271984 Đào Thị Kim Phụng 25/09/1993 5.5 3.5 5 3.5 5 7
271985 Đào Thị Minh Phụng 31/01/1993 5.5 4 5.5 6.5 9.5 6.5
271986 Hà Minh Phụng 10/09/1991 3 3.5 5 7 7 6
271987 Lê Kim Phụng 24/02/1993 5.5 5 4.5 5.5 8 6
271988 Lê Mỹ Phụng 26/09/1993 7 4 5 6.5 4.5 6
271989 Lê Thị Kim Phụng 16/08/1991 V 3.5 4.5 6 4 6.5
271990 Nguyễn Hà Kim Phụng 26/06/1992 8.5 8.5 8.5 8 9 6.5
271991 Nguyễn Thị Kim Phụng 29/11/1993 6.5 7 6 6.5 7 6.5
271992 Thạch Thị Tuyết Phụng 25/07/1993 8 4.5 6 6.5 7.5 7
271993 Dương Yến Phương 28/10/1990 7.5 4 6 6.5 3.5 8.5
271994 Đào Thị Hồng Phương 21/09/1990 5 3.5 3.5 4 4.5 8.5
271995 Đặng Nguyễn Quỳnh Phương 05/01/1992 7 2 V 6 V 9
271996 Đặng Thị Trúc Phương 02/11/1992 8 4.5 6 7 9.5 9
271997 Đoàn Thị Diểm Phương 18/10/1990 5.5 4.5 5.5 6 2.5 7
271998 Đỗ Vũ Đình Phương 08/11/1993 7.5 6.5 6 7 8.5 8.5
271999 Hà Trúc Phương 10/08/1993 7 5.5 5.5 7 7.5 8
272000 Hoàng Thanh Phương 12/09/1992 7.5 3 4.5 6.5 7.5 8
272001 Hồ Thị Yến Phương 08/12/1993 6.5 3 5 3.5 6 6.5
272002 Huỳnh Minh Phương 29/10/1993 5.5 5 6 7 6.5 8.5
272003 Huỳnh Ngọc Mai Phương 13/12/1993 4.5 3.5 5.5 4.5 5.5 8.5
272004 Huỳnh Ngọc Xuân Phương 07/10/1993 5 6 5.5 6 4.5 8
272005 Huỳnh Vĩnh Phương 25/01/1985 7.5 7.5 7.5 7 9.5 8.5
272006 Lê Chí Nhật Phương 06/11/1992 5.5 6.5 5.5 5 3.5 7.5
272007 Lê Nhật Phương 06/07/1993 7.5 8 7.5 6.5 9 8
272008 Lê Thị Bảo Phương 20/08/1989 7.5 4 4.5 5.5 5 8
272009 Lưu Kim Phương 13/02/1993 5 4 5.5 5 6.5 8
272010 Mã Quốc Phương 03/06/1980 8 3.5 4 5 3 8
272012 Nguyễn Kiều Mỹ Phương 05/09/1992 4 4 6 5 4 9
272013 Nguyễn Lan Phương 30/11/1993 6.5 5 6 6 7.5 8
272014 Nguyễn Ngọc Phương 02/10/1991 3.5 4 5.5 3 4 8
272015 Nguyễn Ngọc Phương 10/07/1989 8.5 7 6 7 7 7.5
272016 Nguyễn Quỳnh Phương 10/11/1992 7 4 5.5 5 5 8.5
272017 Nguyễn Tấn Phương 07/05/1990 6 5 5.5 7 7.5 6
272018 Nguyễn Thành Phương 22/05/1992 3 4.5 6 6.5 8.5 6.5
272019 Nguyễn Thị Phương 13/06/1991 4 4 5.5 7.5 7.5 9
272020 Nguyễn Thị Kim Phương 21/07/1990 4 4.5 5 7 6 6
272021 Nguyễn Thị Thảo Phương 10/09/1992 5.5 5.5 5.5 7 8.5 8
272022 Nguyễn Thị Thúy Phương 15/03/1993 6 5 6.5 7.5 8 8.5
272023 Nguyễn Thị Xuân Phương 12/06/1992 7 5 7.5 7 8.5 8.5
272024 Nguyễn Võ Đình Phương 18/02/1992 5 5.5 5.5 6.5 8 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272025 Nguyễn Vũ Phương 21/10/1993 V V V V V V
272026 Nguyễn Vũ Phương 21/10/1992 6.5 5 5.5 6.5 8.5 6
272027 Phan Hồng Phương 29/05/1992 6 4 5.5 7 4.5 6.5
272028 Phạm Khắc Phương 21/12/1993 5.5 1.5 4.5 4.5 6.5 5
272029 Phạm Thanh Phương 17/07/1990 3.5 V 4 5.5 6 V
272030 Phạm Thị Trúc Phương 17/11/1987 6.5 4 5 5 1.5 5.5
272031 Trần Duy Phương 09/11/1991 5 5.5 4.5 6 7.5 7
272032 Trần Khánh Phương 28/05/1993 5 4.5 6.5 5.5 6.5 7
272033 Trần Nguyễn Mỹ Phương 12/07/1993 6.5 4.5 5.5 6.5 6.5 8
272034 Trần Thị Diễm Phương 29/09/1993 6.5 9 7.5 8 9 7
272035 Trần Thoại Linh Phương 13/07/1993 5.5 4 4 6 8 8.5
272036 Văn Thị Yến Phương 14/01/1988 7 8.5 5.5 6 9.5 7
272037 Võ Hoàng Thoại Phương 28/08/1992 5 4 V 5 7 8.5
272038 Võ Thị Hoàng Phương 29/11/1993 7.5 5 7 6 7.5 7
272039 Võ Thị Hồng Phương 20/10/1993 7 6 6.5 6 8.5 8
272040 Võ Thụy Quỳnh Phương 27/11/1992 7 4 5 3.5 7 8.5
272041 Vũ Thị Phương 09/01/1985 6.5 5 V 5.5 2 7
272042 Dương Thiên Phước 29/06/1992 6.5 8 7 4.5 9.5 9
272043 Đoàn Văn Phước 03/03/1993 4 4.5 6.5 4.5 6 7.5
272044 Lê Trần Phước 04/11/1993 5.5 4.5 7 5 9 5.5
272045 Mai Ngọc Phước 04/11/1991 5 3.5 4 4.5 2.5 5
272046 Nguyễn Lê Hữu Phước 05/01/1992 6.5 6.5 7 6.5 8 9
272047 Phạm Hữu Phước 11/05/1990 3 V 4 5.5 4 3
272048 Quách Tấn Phước 16/11/1993 6 3 6.5 4.5 4.5 9
272049 Tăng Duy Phước 08/09/1992 4 4 4 6 4 9.5
272050 Trương Chí Phước 02/01/1991 3 4.5 6.5 5 7.5 9.5
272051 Trương Đặng Phước 14/04/1992 7 4.5 7 5.5 5.5 8
272052 Hoàng Thị Phượng 18/07/1993 8.5 8 9 6 10 9
272053 Hồ Ngọc Phượng 25/08/1990 5 3 4 5 8.5 9
272054 Ngô Thị Thúy Phượng 25/02/1992 6.5 3.5 4.5 3.5 4.5 9.5
272055 Nguyễn Ngọc Phượng 10/10/1993 7 8.5 8 5.5 7 9
272056 Nguyễn Ngọc Bích Phượng 03/09/1992 5 6 4 5.5 7 7
272057 Nguyễn Thanh Phượng 02/03/1992 6 3.5 5.5 3.5 7 5
272058 Nguyễn Thị Phượng 02/08/1991 6 V 3 4.5 5.5 V
272059 Nguyễn Thị Phượng 01/02/1993 4.5 3.5 6 4.5 7.5 6.5
272060 Nguyễn Thị Phượng 22/05/1989 3 7 7 5.5 7.5 7
272061 Nguyễn Thị Phượng 13/08/1990 7 6 7 4.5 8.5 4.5
272062 Nguyễn Thị Phượng 06/10/1982 2 3.5 2 5 0.5 9
272063 Nguyễn Thị Bích Phượng 03/07/1990 6 4 3 4.5 2.5 8.5
272064 Nguyễn Thị Thu Phượng 31/01/1991 5.5 3.5 1.5 3.5 3 6
272065 Nguyễn Trần Bích Phượng 21/10/1991 3 V 5.5 3.5 V 1.5
272066 Phạm Ngọc Kim Phượng 20/05/1991 6.5 5.5 5 5 4.5 7
272067 Vũ Thị Minh Phượng 28/06/1993 6 4.5 5 4.5 5.5 5
272068 Vy Thị Phượng 02/07/1988 6 3.5 3 3.5 3 8
272069 Bùi Đức Quang 27/07/1990 3 4 5 5 3 6.5
272070 Chím Phúc Quang 06/09/1992 5 5.5 7.5 7 7 7
272071 Dương Kiều Trí Quang 04/09/1989 3.5 3 5.5 5.5 2 6.5
272072 Đào Đăng Quang 13/07/1992 5.5 4 4.5 6.5 5.5 2
272073 Đỗ Lê Quang 26/01/1992 7 V 6 6 V 8.5
272074 Nguyễn Đức Quang 29/09/1992 5.5 4.5 6.5 4 6.5 6.5
272075 Nguyễn Minh Quang 14/10/1993 5.5 8 6.5 6.5 9 7
272076 Nguyễn Minh Quang 08/04/1993 8 7 6.5 6 6 6
272077 Nguyễn Nhật Quang 05/05/1991 5.5 4 5 5 8 5.5
272078 Nguyễn Thanh Quang 01/05/1993 7 5.5 7 5.5 7 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272079 Nguyễn Thành Quang 05/01/1992 6.5 2.5 5 5 8.5 6.5
272080 Nguyễn Thiên Quang 06/06/1992 7.5 6 6 6 4 4
272081 Phùng Lâm Đăng Quang 28/11/1992 6.5 5 4.5 4 5 6
272082 Trần Duy Quang 30/03/1993 5 3 7 6.5 7 6.5
272083 Trần Đức Quang 15/06/1993 6 5 5 5 6 6.5
272084 Trần Nguyễn Nhật Quang 10/06/1993 8 6 7 7 4.5 2
272085 Trần Thanh Ngọc Quang 22/05/1992 3.5 3.5 4 5 3.5 5.5
272086 Hồ Văn Quàng 20/02/1993 7.5 5.5 5.5 4 8.5 5.5
272087 Trần Quảng 12/06/1991 5.5 4 4 5 4.5 7
272088 Trần Xuân Quảng 30/08/1992 6 6 5.5 6.5 5.5 8
272089 Lê Văn Quân 1993 7 8.5 6.5 8.5 9.5 8.5
272090 Liễu Trọng Quân 14/01/1991 5.5 4.5 4.5 6 6 7
272091 Nguyễn Quốc Quân 27/03/1989 6.5 4 6.5 4 10 8
272092 Nguyễn Tấn Quân 10/08/1993 4.5 3.5 4.5 4.5 5 8.5
272093 Nguyễn Trung Quân 01/02/1993 7.5 4.5 5 6.5 5 9
272094 Trần Hoàng Quân 01/01/1992 5 4.5 4.5 5 8 6.5
272095 Trần Hồng Quân 09/12/1992 6 5 7 5.5 9.5 7
272096 Trần Hồng Quân 10/06/1991 5 2.5 4 5.5 5 7
272097 Võ Minh Quân 06/10/1993 6.5 5 6 6 6 8
272098 Võ Minh Quân 12/11/1993 5.5 7.5 6 9 10 5.5
272099 Hồ Công Quận 06/06/1988 5 4 V 6 V 9
272100 Trương Thị Mai Quế 27/06/1993 7.5 4 6 5 3.5 6.5
272101 Lê Đức Quí 30/11/1992 7 4 6 7 7.5 4.5
272102 Trần Hoàng Quí 04/10/1992 6.5 3.5 5.5 3.5 4.5 5.5
272103 Trần Hồng Quí 24/04/1988 2 V V V V V
272104 Đỗ Ngọc Quốc 24/05/1993 6 5.5 5 6 5 8.5
272105 Hồ Ngọc ái Quốc 07/03/1992 4.5 6 7 5.5 8 6
272106 Lê Anh Quốc 15/04/1992 8 7 6 7 9 7
272107 Ngô Tố Quốc 11/06/1989 5.5 7 5.5 5.5 9.5 7.5
272108 Nguyễn Quốc 12/09/1971 6.5 4 4.5 5 2 3
272109 Nguyễn Hồng Quốc 28/03/1989 6.5 7.5 6.5 6 5 9
272110 Nguyễn Thành Quốc 1972 4 3.5 1 3.5 1 5.5
272111 Nguyễn Trịnh Bảo Quốc 07/10/1993 6 5 6.5 8 4 6.5
272112 Phạm Kỳ Quốc 03/12/1992 6 2.5 6.5 4.5 4.5 8.5
272113 Võ Hữu Quốc 05/01/1993 6.5 5.5 4.5 7 7.5 8.5
272114 Vũ Đinh Bảo Quốc 10/12/1990 5.5 7 5.5 5 5.5 5.5
272115 Vũ Hoàng Anh Quốc 15/08/1993 7.5 6 6.5 6.5 8.5 9.5
272116 Ana Quy 05/12/1990 4.5 3.5 5 4.5 6 6.5
272117 Cao Đăng Quy 27/01/1993 4 2.5 5 4.5 4 2
272118 Đinh Thị Quy 27/08/1989 6.5 5.5 5 5.5 6.5 4
272119 Nguyễn Kim Quy 02/10/1992 6 5.5 5 4 4 9
272120 Đào Thị Quyên 19/10/1989 5 5 V 6 V 3.5
272121 Hà Lê Bảo Quyên 24/06/1993 5.5 8 4.5 6 6.5 9
272122 Lê Thị Quyên 20/08/1983 V 5 5 5 V 4
272123 Lê Thị Hồng Quyên 27/11/1993 6 5.5 5.5 8 8 7.5
272124 Lưu Kim Quyên 13/02/1993 4.5 5 5.5 5.5 6 7.5
272125 Nguyễn Ngọc Trúc Quyên 26/10/1993 7.5 7 6.5 7.5 8.5 5
272126 Nguyễn Phan Phương Quyên 26/07/1993 2 4.5 5 6.5 6.5 6
272127 Nguyễn Thị Kim Quyên 25/06/1990 3.5 5 4 4 4 2
272128 Nguyễn Văn Quyên 20/01/1993 5 8 6.5 6 9.5 8
272129 Trần Mai Quyên 24/08/1984 3.5 4.5 5.5 5.5 4 3
272130 Trần Mộng Quyên 08/03/1990 5 5.5 7 5.5 6.5 1
272131 Trần Thị Thu Quyên 19/08/1992 V V V V V V
272132 Võ Thị Ngọc Quyên 17/03/1993 4.5 7.5 6.5 5 7.5 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272133 Võ Thị Phương Quyên 11/03/1992 4 4 4.5 5.5 3 7
272134 Đặng Văn Quyền 02/04/1991 5 4.5 5 6.5 V 4.5
272135 Đinh Thế Quyền 08/05/1991 6 8 7 5 9 6.5
272136 Lê Thị Thanh Quyền 07/12/1992 8 8.5 6.5 7.5 9.5 8
272137 Trần Minh Quyền 11/09/1991 5 6 4.5 5.5 7 7
272138 Lê Nguyễn Trung Quyết 28/08/1992 4 6 V 6 V 3
272139 Lê Tiến Quyết 26/06/1991 V 5 V 5.5 V V
272140 Nguyễn Ngọc Quyết 06/10/1992 6 9 6.5 8.5 9.5 6.5
272141 Đoàn Nguyễn Mai Quỳnh 11/05/1993 5 6.5 6.5 7.5 9 7
272142 Ngô Thị Quỳnh 25/04/1991 3.5 3 V 5 V 7.5
272143 Nguyễn Đình Quỳnh 08/02/1993 3.5 4.5 4 7 9.5 4.5
272144 Nguyễn Hoàng Quỳnh 10/10/1992 6.5 4 6.5 6 8.5 7.5
272145 Nguyễn Thị Như Quỳnh 05/01/1991 8.5 5 6.5 5 9 4.5
272146 Nguyễn Trần Trúc Quỳnh 01/12/1987 6.5 2.5 4.5 6 6 6.5
272147 Phạm Xuân Quỳnh 01/09/1992 7 4.5 6 6.5 8 7.5
272148 Trần Lê Xuân Quỳnh 15/06/1992 5.5 5 4 5.5 8 8.5
272149 Trần Thị Xuân Quỳnh 08/10/1993 4 7 6 5.5 8 8
272150 Hà Phú Quý 31/01/1993 4.5 6 4.5 6.5 8 5
272151 Hồ Thị Quý 01/05/1993 5 3 6 5.5 2.5 6.5
272152 Lê Thị Ngọc Quý 19/01/1974 6 5.5 6 5.5 5 8.5
272153 Nguyễn Tấn Quý 13/03/1993 4.5 4 3 3.5 5.5 6.5
272154 Phạm Xuân Quý 23/11/1993 4.5 3.5 6.5 5 7 7.5
272155 Võ Thị Bích Riêm 06/10/1989 7.5 6.5 5 9 5 9
272156 Lâm Nhật Duy Sa 20/12/1989 6 6.5 6.5 5 8.5 6
272157 Trần San 22/12/1993 5.5 3.5 6 5 6 3.5
272158 Bùi Trọng Sang 02/01/1992 V V V V V V
272159 Đặng Ngọc Sang 02/10/1993 5 4.5 6.5 7.5 6.5 5.5
272160 Đoàn Thanh Sang 03/08/1990 6 3.5 2 3.5 6.5 5
272161 Huỳnh Thị Sang 08/03/1992 5 4 4.5 4.5 3.5 5.5
272162 Nguyễn Kim Sang 26/07/1991 6.5 V 5 5 5 6
272163 Nguyễn Mạnh Sang 05/09/1992 6.5 6.5 7 7 8.5 7
272164 Nguyễn Tấn Sang 19/10/1993 6.5 5 6 5 6.5 4
272165 Nguyễn Thị Tuyết Sang 10/12/1992 5 3 3 4.5 2 4.5
272166 Phan Thanh Sang 24/10/1993 5.5 4 5 5.5 2 7
272167 Phạm Thanh Sang 05/10/1992 4 6.5 3.5 4 6 5
272168 Thái Ngọc Sang 09/09/1992 V 5.5 V 4 V 6.5
272169 Trần Hoàng Sang 27/08/1992 6 9.5 6.5 10 9.5 4.5
272170 Trần Minh Sang 07/10/1990 4.5 4.5 4 3.5 4 6
272171 Trần Tấn Sang 19/04/1993 5.5 8 6 6 7.5 3
272172 Trần Văn Sang 1983 3.5 4.5 4 10 6.5 6.5
272173 Nguyễn Quang Sáng 27/06/1992 6 5.5 3 5 6.5 7.5
272174 Nguyễn Văn Sâm 01/07/1991 4.5 2.5 5 4.5 1 6.5
272175 Nguyễn Thị Sen 10/05/1987 6.5 3.5 2 5.5 4.5 7
272176 Trần Thị Sim 16/06/1992 7.5 6 5.5 7.5 8.5 5
272177 Woa Sine 29/10/1991 8.5 6.5 7.5 7.5 7 7.5
272178 Lê Thị Mỹ Sinh 18/06/1990 6 5 4.5 5.5 V 8
272179 Nguyễn Sinh 20/08/1993 4 8 5.5 7 8.5 7.5
272180 Nguyễn Thị Sinh 17/10/1993 5.5 6 7 7.5 7.5 7
272181 Đặng Thị Kim Son 01/04/1990 2 V 4.5 3.5 V 6.5
272182 Bùi Quốc Sơn 30/01/1993 4.5 7.5 6.5 5 8.5 5
272183 Đặng Công Sơn 16/03/1990 6 8.5 V 7 5 4.5
272184 Lê Hoàng Sơn 26/08/1993 3.5 6.5 4.5 6 4.5 6
272185 Lê Ngọc Sơn 17/09/1993 7 6.5 6.5 5.5 8.5 6.5
272186 Lê Quốc Sơn 30/06/1993 6 4.5 6.5 5.5 8.5 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272187 Lê Quốc Kim Sơn 03/11/1993 3 5 6.5 5 9 7.5
272188 Lê Trung Sơn 12/10/1992 5.5 4.5 V 6 V 2.5
272189 Nguyễn Hoàng Sơn 10/12/1991 5 3.5 5.5 5.5 4.5 7
272190 Nguyễn Hoàng Sơn 01/06/1993 6.5 8 6 7.5 9.5 9
272191 Nguyễn Ngọc Sơn 03/05/1991 6 5 5.5 4.5 3.5 7
272192 Nguyễn Thái Sơn 01/10/1993 7.5 6 6 7.5 9.5 6.5
272193 Nguyễn Thái Sơn 06/07/1993 7.5 5.5 4.5 5.5 9 4
272194 Nguyễn Trung Sơn 16/04/1987 6.5 4.5 6.5 8 7 7
272195 Nguyễn Văn Sơn 07/04/1992 5.5 4.5 5.5 5.5 6.5 7
272196 Phan Thanh Sơn 03/03/1993 5.5 4 6 5 6.5 7.5
272197 Phạm Thanh Sơn 15/06/1971 5.5 4 V 3.5 V 5
272198 Phùng Quốc Sơn 26/09/1992 5.5 2.5 6 4.5 3 4
272199 Tống Giang Sơn 19/12/1991 5.5 7 6 6.5 7.5 7.5
272200 Trần Hiển Sơn 04/10/1992 7.5 5.5 6 5 8 9.5
272201 Trần Ngọc Sơn 23/06/1993 8.5 5.5 6 8.5 7.5 6.5
272202 Trần Ngọc Sơn 02/12/1993 6.5 4 6 7 7 4.5
272203 Trần Vinh Sơn 24/03/1988 7 4.5 4.5 5.5 3.5 5
272204 Trịnh Vĩnh Sơn 23/11/1989 6 2.5 2.5 6 2 3.5
272205 Vũ Hữu Sơn 02/10/1993 5.5 6 5 7 9.5 6
272206 Vũ Thanh Sơn 15/12/1991 V 5 V 6 7 5
272207 Vương Quốc Sơn 14/02/1993 6.5 4 4 5.5 7 5.5
272208 Bùi Tiên Sư 20/04/1992 5.5 3 4.5 7 7.5 7
272209 Đỗ Thị Châu Sương 20/02/1990 3 V 2.5 6 1 V
272210 Lê Hoàng Mai Sương 23/07/1993 5.5 9 7.5 9 8.5 7
272211 Nguyễn Thị Thu Sương 05/09/1993 8 8.5 7.5 9 10 8.5
272212 Nguyễn Thị Thu Sương 21/09/1993 5.5 4.5 6.5 6 6.5 4
272213 Trần Thị Hồng Sương 01/08/1992 6.5 4 5.5 5.5 3.5 5
272214 Lê Thành Sử 30/08/1988 6.5 6.5 5 6.5 8 6
272215 Lê Tấn Sỹ 14/06/1993 4.5 3.5 4.5 5 6.5 4
272216 Phạm Phú Sỹ 08/03/1992 4 V 5.5 4 V 5
272217 Cao Phát Tài 12/12/1992 5.5 4 5 6 4 4
272218 Dương Tấn Tài 09/02/1993 5.5 7.5 5.5 7 7 7
272219 Đặng Kim Nhân Tài 23/08/1993 5.5 10 6 7.5 10 5
272220 Mai Văn Tài 10/02/1993 5 3.5 6 5 6.5 7
272221 Nguyễn Anh Tài 25/05/1993 6.5 9.5 7 6 9 4
272222 Nguyễn Đức Tài 13/12/1991 4.5 3.5 5 5.5 5 4.5
272223 Nguyễn Tấn Tài 10/02/1991 3.5 V V 7 V 5
272224 Nguyễn Thành Tài 09/03/1993 3.5 4 5.5 5 4 5.5
272225 Nguyễn Thành Tài 28/03/1989 5.5 5.5 6 7.5 8.5 5.5
272226 Nguyễn Thế Phát Tài 10/05/1992 2 4 V 6 V 3
272227 Nguyễn Thị Tài 29/03/1992 7.5 7.5 8.5 7 7 8.5
272228 Nguyễn Văn Tài 07/10/1991 7 6.5 4.5 7 7 5
272229 Nguyễn Văn Tài 28/09/1991 5.5 3 5.5 6 2 9
272230 Phạm Duy Tài 03/04/1993 6 3 6.5 7 7 4.5
272231 Phạm Lê Nhật Tài 13/11/1993 6 3 5.5 6.5 4 5
272232 Trần Hồ Anh Tài 12/04/1993 6.5 7 6.5 6 8 3.5
272233 Trần Nhân Tài 14/08/1992 V V V V V V
272234 Trần Phước Tài 22/08/1991 6 7.5 6 8 7.5 5.5
272235 Hồ Thị Táo 26/06/1988 7 6 8.5 7 9.5 8
272236 Trương Thành Tạo 14/04/1990 5 3 4.5 6.5 4 4.5
272237 Cao Văn Tâm 10/09/1982 4.5 4 5 3.5 3 4.5
272238 Chung Huệ Tâm 17/12/1993 7 4 5.5 5.5 5 4
272239 Dương Minh Tâm 31/07/1993 7.5 3.5 6 3 8.5 7.5
272240 Đào Thị Thanh Tâm 20/10/1993 6 3.5 5 4.5 5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272241 Đặng Duy Tâm 10/10/1992 6.5 3.5 6.5 7.5 2.5 5.5
272242 Đặng Quang Tâm 22/11/1992 5 7.5 6 8 6 7.5
272243 Đoàn Duy Tâm 03/08/1993 5 9 5.5 5 8.5 1.5
272244 Đoàn Minh Tâm 25/10/1991 6 4.5 5.5 6 5 4.5
272245 Đỗ Hùng Tâm 29/03/1993 6 4.5 6 7 8 6
272246 Huỳnh Minh Tâm 22/09/1990 2 5.5 5.5 4.5 8.5 4.5
272247 Huỳnh Thanh Tâm 14/08/1988 2 2.5 5 5 V 0
272248 Lê Ngọc Tâm 19/03/1993 5 8.5 6 6 10 2
272249 Ngô Thị Bé Tâm 17/08/1992 V V V V V V
272250 Nguyễn Hoàng Duy Tâm 21/08/1989 6 5 6.5 5 6.5 5.5
272251 Nguyễn Minh Tâm 23/04/1991 V V V V V V
272252 Nguyễn Ngọc Tâm 12/10/1992 5 3 5.5 5.5 2 4.5
272253 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 21/10/1990 6.5 5 5 5.5 8 5
272254 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 07/08/1992 7 4.5 5.5 7 8.5 7
272255 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 30/09/1991 5.5 3.5 6.5 6.5 2 4.5
272256 Nguyễn Ngọc Trăng Tâm 19/02/1992 5.5 4.5 5.5 4 4.5 3.5
272257 Nguyễn Thanh Tâm 25/08/1992 6.5 5 7.5 6.5 7.5 6.5
272258 Nguyễn Thị Minh Tâm 03/04/1986 7 4.5 7.5 5 4 7.5
272259 Nguyễn Thị Minh Tâm 07/05/1993 7.5 7 6.5 6.5 5 8
272260 Nguyễn Thị Thanh Tâm 31/10/1989 5.5 5.5 3.5 4.5 3 7.5
272261 Nguyễn Thị Thành Tâm 24/12/1987 5 4 3.5 6.5 3 8
272262 Nguyễn Thị Tường Tâm 05/02/1992 6 3.5 5 7 7 7.5
272263 Nguyễn Tri Tâm 05/05/1970 4 V 3.5 6.5 3 7
272264 Nguyễn Vũ Minh Tâm 23/01/1991 6 1.5 4 6.5 3 7
272265 Phạm Minh Tâm 17/10/1992 8 4 7.5 8.5 8.5 8
272266 Thái Thanh Tâm 31/03/1992 6 9 7 8 9.5 7.5
272267 Trần Duy Tâm 24/06/1993 5 6 6.5 8 8 6.5
272268 Trần Minh Tâm 23/02/1992 5 3 5.5 4 2.5 6.5
272269 Trần Thị Thiện Tâm 27/10/1993 7 8 5 8 9 7.5
272270 Võ Hoàng Tâm 22/01/1986 V V V V V V
272271 Võ Minh Tâm 04/06/1989 5 4 V 4 V 8
272272 Vũ Đỗ Tố Tâm 30/03/1992 7 4 6.5 4 4 7
272273 Vũ Thành Tâm 06/10/1993 7.5 8 5 6.5 7.5 9
272274 Đào Mạnh Tân 03/04/1993 6 4 7 6 7.5 6.5
272275 Hồ Minh Tân 01/03/1992 6.5 6 4 5.5 3 7.5
272276 Huỳnh Thị Tân 01/06/1991 6 6 6 6 8 8.5
272277 Lê Duy Tân 29/09/1991 5.5 4 5.5 5 2 8
272278 Lê Phú Tân 02/12/1993 6 8.5 6 6.5 8.5 7.5
272279 Lê Văn Tân 10/07/1993 7.5 9.5 8 5 9.5 8.5
272280 Lương Viết Thiện Tân 11/04/1993 7 6 4 5 8 7
272281 Nguyễn Hoàng Tân 30/09/1990 V V V V V V
272282 Nguyễn Hữu Tân 31/05/1991 8 5 6.5 5 7.5 5
272283 Nguyễn Lộc Tân 24/10/1993 7 8 8.5 5 9 9
272284 Nguyễn Minh Tân 17/12/1987 7 7.5 8.5 7 8 7.5
272285 Phan Nhật Tân 20/09/1991 6.5 3.5 4.5 4 7.5 7
272286 Trịnh Nguyễn Ngọc Tân 28/06/1988 6 5.5 7 7.5 8 9.5
272287 Võ Thị Minh Tân 01/02/1988 V V 6 4 5 3.5
272288 Võ Văn Tân 11/08/1991 4.5 5 5.5 6 7.5 8
272289 Lê Minh Tấn 14/04/1991 5.5 4 4.5 3 1 4
272290 Châu Thục Thanh 16/02/1989 V V V V V V
272291 Dương Thị Kim Thanh 20/09/1992 5.5 4 3.5 5.5 6 7.5
272292 Đào Thị Như Thanh 23/12/1989 6.5 3 4.5 3.5 2 1
272293 Đặng Trọng Thanh 12/11/1991 6 6 6.5 6 4.5 8
272294 Đinh Công Thanh 10/12/1972 5.5 2 4.5 3.5 1 2
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272295 Đinh Xuân Thanh 17/01/1990 5 4.5 7.5 6 1 8
272296 Đoàn Thị Thanh 23/11/1991 5 3.5 3 4.5 4.5 7.5
272297 Đỗ Tấn Thanh 05/04/1992 6 5 6.5 6.5 7 10
272298 Hà Thị Thanh 28/05/1990 5 4 V 6.5 V 4
272299 Hồ Thúy Thanh 20/07/1992 5 5 7 4 7.5 6
272300 Lê Thị Huệ Thanh 11/10/1992 5.5 4 6 5.5 4.5 8
272301 Lê Thị Kim Thanh 29/10/1990 7.5 6.5 7 7 7.5 5.5
272302 Nguyễn Hoàng Thanh 11/12/1989 2.5 3 V V V V
272303 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 22/01/1993 4.5 5 2.5 4.5 2.5 7
272304 Nguyễn Phúc Thanh 09/09/1991 8.5 7.5 7 6.5 8 8
272305 Nguyễn Thị Thanh 03/12/1991 6.5 3.5 6.5 6 5.5 7
272306 Nguyễn Thị Thanh 20/06/1991 6.5 9.5 7 6 9 5.5
272307 Nguyễn Thị Giang Thanh 16/09/1993 3.5 6.5 4.5 6 7 9
272308 Nguyễn Thị Hồng Thanh 10/06/1993 8 4.5 7.5 6 8.5 5.5
272309 Nguyễn Thị Lan Thanh 07/08/1990 2 4.5 3.5 5.5 V 4
272310 Nguyễn Thị Mỹ Thanh 1989 5.5 4 6.5 6.5 1 6.5
272311 Nguyễn Thị Thúy Thanh 10/10/1990 3.5 V 6 5 2 3.5
272312 Nguyễn Thị Trang Thanh 29/09/1986 4.5 3 3 4 3 4.5
272313 Nguyễn Văn Thanh 10/12/1992 2.5 3.5 5 5 V 6
272314 Tạ Quốc Thanh 09/09/1993 4.5 6.5 5.5 5 6.5 4.5
272315 Thạch Thị Mỹ Thanh 15/10/1990 6.5 5.5 6.5 7 7 8.5
272316 Trần Thị Duy Thanh 19/11/1992 7.5 4.5 6 5 7 3
272317 Trần Thị Thiên Thanh 31/03/1992 8 7.5 6.5 8 8 7
272318 Trần Văn Thanh 22/04/1991 2.5 3.5 5 5 0.5 2.5
272319 Trịnh Thị Thanh 22/03/1993 7 5 5.5 6 5.5 5
272320 Võ Ngọc Phương Thanh 12/12/1993 7 5.5 5 8 5 9
272321 Vũ Văn Thanh 07/10/1992 4 4 5 5.5 7.5 3
272322 Bùi Thị Thành 10/10/1993 7.5 8 7 8 10 9.5
272323 Dương Quốc Thành 16/07/1992 6 4 6 7.5 6 3.5
272324 Đặng Minh Thành 02/09/1993 8 6 6.5 8 10 8
272325 Huỳnh Quang Thành 10/06/1991 2.5 V 3.5 6.5 3 4
272326 Lê Minh Thành 06/08/1992 6 3.5 4 6.5 5.5 9
272327 Nguyễn Đức Thành 02/11/1991 4.5 V V 6.5 2 4
272328 Nguyễn Đức Thành 01/05/1992 6.5 3 4 4.5 0.5 V
272329 Nguyễn Minh Thành 10/11/1993 6.5 8.5 7 4.5 7.5 7
272330 Nguyễn Minh Thành 14/01/1992 V V V V V V
272331 Nguyễn Ngọc Thành 02/05/1991 5.5 3.5 6 4 3.5 6.5
272332 Nguyễn Tiến Thành 23/09/1991 V V 5 3 1.5 V
272333 Nguyễn Văn Thành 12/09/1990 5 4 7 6 6.5 8.5
272334 Nguyễn Văn Thành 16/03/1992 8 3.5 6 5 8.5 3
272335 Phạm Minh Thành 06/03/1992 5.5 5.5 6 4.5 7 3
272336 Phạm Tất Thành 21/12/1990 6.5 4.5 6 7.5 3 6.5
272337 Trần Minh Thành 06/01/1988 6 6.5 5.5 7 8 8.5
272338 Trần Văn Thành 07/03/1992 4 5.5 6 6 6.5 5.5
272339 Võ Ngọc Thành 17/05/1983 3.5 V 4.5 4.5 V 0.5
272340 Bùi Duy Thái 28/09/1993 5 4.5 4.5 4 5.5 6
272341 Huỳnh Quốc Thái 06/06/1990 5.5 3.5 5 4 7 1.5
272342 Lê Khắc Thái 08/09/1993 7.5 6 5 7 6 4.5
272343 Lê Quốc Thái 08/09/1993 4.5 4.5 5.5 5 2.5 5.5
272344 Nguyễn Quốc Thái 27/04/1993 6 8.5 7 6 9.5 5
272345 Nguyễn Quốc Thái 27/03/1993 7 5 5 4 3.5 7.5
272346 Nguyễn Tùng Quốc Thái 12/12/1990 4.5 4 3.5 4 4.5 3.5
272347 Phạm Hồng Thái 19/05/1992 6.5 4 5 6 5.5 7.5
272348 Võ Hồng Thái 15/07/1992 5.5 5 4 6 8 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272349 Bùi Thanh Thảo 30/10/1993 5.5 2.5 5 3.5 1.5 5.5
272350 Bùi Thị Phương Thảo 09/10/1992 5 3 4.5 4.5 5 6.5
272351 Đinh Ngọc Thảo 25/11/1990 7 6 6.5 5.5 8 7.5
272352 Đỗ Khắc Nguyên Thảo 18/10/1989 4 4.5 4.5 4 4.5 8.5
272353 Đỗ Thị Thảo 11/04/1993 7.5 3 6.5 5 6 3.5
272354 Đỗ Thị Thu Thảo 16/12/1988 5 3.5 3.5 3.5 3 3
272355 Hoàng Thị Thảo 20/06/1990 6 2.5 4 4.5 0.5 2.5
272356 Hoàng Thị Thu Thảo 10/04/1991 6.5 3 3.5 4 2 0.5
272357 Huỳnh Thị Thảo 10/08/1991 7 7.5 6 7.5 8.5 6
272358 Huỳnh Thị Bé Thảo 1989 8 9.5 9 9 10 9
272359 Huỳnh Thị Mai Thảo 06/10/1992 6.5 3.5 4 3 3 3
272360 Huỳnh Thị Phương Thảo 13/01/1992 7 3 6 4.5 3.5 2.5
272361 Huỳnh Thị Thanh Thảo 07/02/1993 7 3.5 6.5 5 4 6.5
272362 Huỳnh Thị Thanh Thảo 12/09/1992 8.5 6 7.5 4.5 8 6.5
272363 Khuất Hà Phương Thảo 19/01/1991 4.5 3 6 3.5 3 5
272364 Lê Huỳnh Phương Thảo 01/07/1991 3 3.5 4 4.5 V V
272365 Lê Thanh Thảo 20/11/1992 5.5 5 1 6 3 3
272366 Lê Thanh Thảo 19/03/1989 5 3.5 4 3.5 1.5 5
272367 Lê Thị Thảo 17/07/1989 7 4 5 6 4 5.5
272368 Lê Thị Phương Thảo 06/10/1992 3 4.5 V 4.5 V 6
272369 Lê Thị Phương Thảo 27/07/1992 6.5 2.5 5 5 5 3.5
272370 Lê Thị Thanh Thảo 29/08/1991 8 5 4.5 5 4.5 5
272371 Lê Thu Thảo 08/06/1992 5.5 7 6.5 6.5 7 4.5
272372 Lục Ngọc Thảo 09/12/1986 7 5 4.5 4.5 5.5 6
272373 Lưu Thị Dạ Thảo 14/01/1991 6 4 5.5 4 6 5
272374 Lý Phương Thảo 12/04/1992 5.5 V 4.5 4 V 3.5
272375 Mai Thị Hiếu Thảo 24/07/1991 V 2.5 V 5 V 3
272376 Ngô Thị Thạch Thảo 02/04/1988 V V V V V V
272377 Nguyễn Châu Phương Thảo 11/07/1991 2.5 4 3 5 1 6
272378 Nguyễn Hồng Thảo 30/04/1989 V 3.5 4 7.5 V 9
272379 Nguyễn Ngọc Anh Thảo 07/09/1993 5.5 5 6 3.5 9.5 6.5
272380 Nguyễn Ngọc Phương Thảo 03/05/1992 V 3 4.5 7 V 6
272381 Nguyễn Phương Thảo 12/03/1993 6 4 3 5.5 4 6.5
272382 Nguyễn Phương Hồng Thảo 04/03/1993 5.5 4 5 3.5 6 8.5
272383 Nguyễn Thanh Thảo 06/11/1987 5.5 9 6.5 7.5 7.5 6.5
272384 Nguyễn Thị Bích Thảo 30/10/1992 5 5 6 6 7 6
272385 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 24/07/1993 5 4 5.5 4 3.5 5
272386 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 15/12/1990 3 3 4 4.5 2 7
272387 Nguyễn Thị Phương Thảo 11/11/1993 3.5 4 3 7 4.5 6
272388 Nguyễn Thị Phương Thảo 06/12/1991 3 4.5 4.5 3.5 4 5
272389 Nguyễn Thị Thanh Thảo 02/04/1993 5 3 5.5 6 5 7.5
272390 Nguyễn Thị Thanh Thảo 16/04/1992 4 4 5.5 7 6 3.5
272391 Nguyễn Thị Thạch Thảo 20/06/1993 2.5 5 5 5.5 4 7.5
272392 Nguyễn Thị Thu Thảo 11/04/1992 7 3.5 7 6 4 7.5
272393 Nguyễn Thị Thu Thảo 20/05/1992 5.5 2.5 3 6.5 3.5 5
272394 Nguyễn Thu Thảo 06/10/1993 6.5 3.5 6.5 5.5 7.5 6.5
272395 Nguyễn Trung Thảo 01/01/1992 5.5 3.5 2.5 4.5 2 3
272396 Phan Thị Thanh Thảo 02/02/1992 4 5 5 5.5 7.5 8
272397 Phạm Như Thảo 04/11/1992 5 3 7 4.5 6.5 8.5
272398 Phạm Phương Thảo 16/08/1991 4 5.5 6 7 9 8.5
272399 Phạm Thị Duyên Thảo 10/12/1989 4.5 4 6.5 7 5.5 V
272400 Phạm Thị Ngọc Thảo 19/09/1990 V V V V V V
272401 Tống Thị Phương Thảo 16/08/1983 6.5 5 6.5 4.5 8.5 8
272402 Trần Minh Thảo 07/10/1991 5.5 2.5 4 5 7 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272403 Trần Ngô Như Thảo 18/04/1992 V V V V V V
272404 Trần Thị Thảo 06/11/1993 6.5 6.5 7 6 5.5 8
272405 Trần Thị Thanh Thảo 28/03/1991 3.5 3.5 5 4 7 7
272406 Trần Thị Thu Thảo 01/03/1993 6.5 7 6.5 6 9.5 8
272407 Trần Thị Thu Thảo 19/09/1993 4 3.5 5 3 5.5 6
272408 Trịnh Thị Thảo 16/12/1993 4.5 3.5 7 6 10 7.5
272409 Trịnh Thị Thảo 26/10/1990 6 5.5 5.5 6.5 8 6.5
272410 Trịnh Thị Thanh Thảo 29/10/1990 5 3.5 3.5 3 3.5 7.5
272411 Vi Phương Thảo 05/12/1992 5.5 5.5 6.5 5.5 8 8.5
272412 Vũ Hoàng Thu Thảo 25/05/1993 4 6 6 6.5 10 7
272413 Vũ Thị Bích Thảo 1990 4 3 4 4 1.5 8.5
272414 Đinh Công Thạch 20/07/1992 5 3 3.5 5 7.5 7
272415 Lương Bảo Thạch 02/01/1992 4.5 V 4.5 4.5 V 7
272416 Trương Ngọc Thạch 20/07/1993 6 8 7.5 6.5 9.5 8
272417 Lê Kim Thạnh 15/01/1982 4 3 3 5 1 7
272418 Bùi Thị Thắm 01/06/1992 6.5 3 5 5 5 7.5
272419 Hoàng Thị Thắm 02/04/1992 8 4.5 6.5 6.5 7 8
272420 Lê Thị Thắm 25/08/1989 5 6 5 6.5 8 8
272421 Mai Thị Thắm 1987 5 4.5 5.5 4 2 7.5
272422 Nguyễn Thị Thắm 16/10/1991 6.5 4 7 5.5 8.5 8
272423 Nguyễn Thị Thắm 29/11/1983 V V V V V V
272424 Nguyễn Thị Hồng Thắm 22/03/1991 3.5 3 4.5 5.5 3.5 8.5
272425 Nguyễn Thị Hồng Thắm 24/02/1985 2 5 3 4.5 6.5 3
272426 Nguyễn Thị Ngô Thắm 06/01/1990 4 4.5 5 5 0.5 4
272427 Bùi Văn Thắng 14/05/1992 6.5 7 6.5 8.5 9 5.5
272428 Đoàn Ngọc Thắng 09/10/1991 7.5 9 9 8 10 8.5
272429 Hoàng Thị Thắng 14/05/1991 4.5 4.5 3.5 5.5 5 3.5
272430 Hoàng Xuân Thắng 02/10/1991 5 V V 4.5 1.5 5
272431 Huỳnh Nam Thắng 27/01/1990 2.5 2.5 4 4.5 1 1.5
272432 Lê Hoàng Thắng 02/04/1990 5 4.5 5 5 5 4
272433 Lê Văn Thắng 18/02/1992 2 4 6 4 4.5 6
272434 Mai Văn Thắng 11/04/1992 4 5 6.5 7 8 6.5
272435 Ngô Công Thắng 06/10/1990 1.5 V V V V V
272436 Nguyễn Đức Thắng 06/03/1991 2 5 6 4 4 7
272437 Nguyễn Thị Kim Thắng 27/05/1990 3.5 4.5 4.5 4.5 1.5 3.5
272438 Nguyễn Thị Thu Thắng 07/11/1992 6.5 6 8 5.5 5.5 3
272439 Nguyễn Văn Thắng 16/06/1993 6 4 4.5 5 1.5 4.5
272440 Nguyễn Văn Thắng 19/10/1991 3.5 3.5 4.5 3.5 3 2.5
272441 Phạm Cao Thắng 28/01/1993 5.5 5.5 7 5.5 5.5 6.5
272442 Trần Văn Thắng 12/10/1991 4.5 3.5 7 4.5 2.5 4
272443 Trương Công Thắng 23/06/1993 6.5 5.5 6 5.5 8 5.5
272444 Viên Quốc Thắng 30/06/1976 8 8 7.5 8 9.5 9.5
272445 Vũ Chiến Thắng 08/09/1993 7 7.5 8 8.5 8.5 6
272446 Nguyễn Thị Thân 24/04/1991 3.5 4 5 4 0.5 V
272447 Nguyễn Xuân Thân 01/03/1992 6.5 8 6.5 8 10 7
272448 Phan Đăng Thân 09/03/1992 6 9 6 6.5 7.5 5
272449 Phan Thị Thẩm 28/08/1989 1.5 4 2.5 V 0.5 3
272450 Nguyễn Ngọc Duy Thế 23/12/1993 5.5 5 6 5.5 6.5 8.5
272451 Nguyễn Quang Thế 22/04/1991 4.5 3 2.5 5 1 2
272452 Phan Đình Thế 07/09/1992 7 4.5 5 5.5 6 7
272453 Hà Thiên Thể 04/10/1987 6 5 6.5 6.5 6.5 7.5
272454 Trần Trọng Thể 08/02/1992 5.5 5 4.5 5 3.5 7.5
272455 Dương Nguyệt Thi 18/10/1993 6 5 2.5 5 4.5 4.5
272456 Đào Thị Thi 25/04/1992 6.5 4.5 5.5 4.5 2 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272457 Đặng Thị Mai Thi 23/03/1984 7 5.5 4.5 6 5 6
272458 Lê Mai Thi 19/08/1990 6.5 4 5.5 7.5 5.5 7.5
272459 Lê Ngọc Thi 17/12/1993 8 7.5 6 6.5 8 5
272460 Lê Thanh Thi 08/06/1991 5.5 2.5 3.5 5 1 3.5
272461 Lê Thị Cẩm Thi 20/04/1991 7 4.5 4.5 7.5 4.5 5
272462 Lê Thị Mỹ Thi 25/10/1991 5.5 4 6 6 2.5 3.5
272463 Lý Thị Minh Thi 19/04/1990 6.5 6 5 6.5 6.5 5
272464 Nguyễn Cẩm Thi 25/10/1986 7.5 9 8.5 8.5 9 9.5
272465 Nguyễn Ngọc Minh Thi 27/07/1991 4.5 4.5 5 5.5 4 3
272466 Nguyễn Thị Minh Thi 09/11/1989 3 2 3 5.5 3 4
272467 Nguyễn Thị Thanh Thi 03/08/1992 4.5 3.5 3.5 5.5 3 5.5
272468 Phạm Hoài Thi 01/10/1993 6.5 4.5 6 7 6 5.5
272469 Võ Thị Mai Thi 10/10/1991 5 6 5.5 4.5 V 3
272470 Lưu Văn Thiêm 26/02/1991 6 5 6 6 6 8.5
272471 Nguyễn Thuỷ Thành Đại Thiên 26/03/1993 4 5.5 6 5.5 6.5 7
272472 Phan Phụng Thiên 16/08/1984 7 6 6.5 7 9 7.5
272473 Đỗ Trọng Thiện 21/03/1992 7 6 4.5 6 9.5 8
272474 Huỳnh Minh Thiện 10/11/1993 3.5 5 7 5.5 7 6.5
272475 Nguyễn Ngọc Thiện 14/10/1992 3.5 3 V 4 3 2.5
272476 Nguyễn Tuấn Thiện 07/01/1993 6 5 5.5 6.5 7 3.5
272477 Phan Thị Kim Thiện 07/12/1993 7.5 6 5.5 6 9.5 6.5
272478 Phạm Đình Thiện 05/03/1992 7.5 4 5.5 7 7 4.5
272479 Phạm Lê Thiện 05/04/1993 5.5 5.5 6 6.5 6 7.5
272480 Trần Bình Thiện 01/10/1992 3 5.5 6.5 4.5 V 3
272481 Trần Minh Thiện 29/06/1992 6 4.5 6.5 8 9 5
272482 Trần Mỹ Thiện 25/04/1990 6.5 4 5 4.5 4.5 1
272483 Trần Văn Thiện 21/05/1993 4.5 7 5.5 4.5 8.5 2.5
272484 Trần Vĩnh Thiện 17/12/1992 6 5 6.5 6 5 3.5
272485 Trương Công Thiện 25/09/1972 6 3.5 5 5 7.5 4
272486 Võ Thành Thiện 29/09/1993 3.5 6 4.5 4.5 6.5 3.5
272487 Vũ Chương Thiện 16/09/1993 6.5 3.5 4.5 3.5 6.5 4
272488 Lâm Thị Thích 14/12/1985 6 4 4.5 4.5 1 4.5
272489 Đặng Hoàn Thịnh 04/08/1991 3.5 3.5 2 4.5 0.5 3
272490 Đỗ Thế Thịnh 25/09/1992 5 3 4 4 5.5 0.5
272491 Hồ Nguyễn Gia Thịnh 26/09/1993 7 6 4.5 6 9 6
272492 Lê Ngọc Thịnh 01/05/1993 4.5 4.5 5 7.5 7 4.5
272493 Lê Quốc Thịnh 15/11/1989 7 V V 6 V 5.5
272494 Mộc Hà Thịnh 07/02/1993 6 4.5 6 7 4.5 8
272495 Nguyễn Anh Thịnh 23/05/1993 5.5 5 7 7.5 5.5 6.5
272496 Nguyễn Đức Thịnh 28/11/1992 3.5 3.5 5 5 6.5 1
272497 Tô Văn Thịnh 1991 5.5 5.5 7 6.5 4.5 8
272498 Bùi Thị Anh Thoa 21/03/1992 5.5 4 6.5 5 3.5 5.5
272499 Đỗ Bảo Thoa 09/09/1993 6.5 4.5 6.5 6.5 5 5.5
272500 Lê Thị Kim Thoa 11/10/1992 6 3.5 4 4 2.5 5
272501 Nguyễn Thị Thoa 20/09/1989 4.5 5 5.5 2.5 8 5
272502 Nguyễn Thị Thoa 22/08/1991 4.5 5 5 6 2.5 6
272503 Nguyễn Thị Bảo Thoa 03/09/1991 6.5 3.5 7 5.5 5 6
272504 Trần Thị Kim Thoa 1992 6.5 V V 7 V 7
272505 Trần Thị Kim Thoa 20/10/1992 5 4.5 5.5 3.5 3.5 5.5
272506 Võ Thị Kim Thoa 14/05/1993 4 4 5 5 5 8
272507 Hồ Thị Trường Thoại 07/03/1990 7 5 4.5 5 7 7
272508 Huỳnh Thị Thanh Thoại 05/05/1992 4 4 3.5 4.5 3 3
272509 Huỳnh Uy Thoại 02/08/1991 8.5 6.5 6.5 8 7 7.5
272510 Nguyễn Thị Thỏa 07/05/1991 4.5 2 3.5 4 1 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272511 Hồ Xuân Thọ 23/10/1992 5.5 5 6 7.5 4.5 6
272512 Lê Lộc Thọ 24/11/1992 6 5 6.5 7.5 3.5 6
272513 Nguyễn Hữu Thọ 14/02/1991 7.5 7.5 6.5 7 7.5 5.5
272514 Trương Thị Thọ 12/03/1992 6 2.5 4.5 2.5 4 6.5
272515 Bùi Quang Thông 11/09/1992 6.5 5.5 5.5 7 7.5 3
272516 Huỳnh Ngọc Thông 11/09/1993 6 5 5 5.5 5 1
272517 Nguyễn Minh Thông 06/07/1990 6 4.5 5 6 5 6.5
272518 Phạm Văn Thông 27/09/1993 6.5 9 7.5 8 8.5 8
272519 Trần Văn Thông 12/11/1992 7 3.5 6 6 4.5 5
272520 Nguyễn Vũ Thống 20/05/1993 7.5 8 5.5 5.5 7 5.5
272521 Lê Thị Kim Thơ 19/08/1989 6 4 3.5 5 2.5 6
272522 Nguyễn Thành Thơ 02/08/1993 5.5 5.5 6 6 5.5 6
272523 Lê Thị Thơm 30/08/1989 5.5 2 3 5 1 4.5
272524 Bùi Thị Thu 10/05/1989 7.5 3.5 5.5 5.5 3 6
272525 Chế Thị Mỹ Thu 20/04/1991 6 V 3 4 0.5 V
272526 Đỗ Thị Lệ Thu 20/05/1987 3.5 5 5 5.5 6 6.5
272527 Hồng Huyền Thu 17/08/1993 5.5 6 5.5 5.5 8 7
272528 Lê Thị Thu 20/04/1978 6.5 3 3 3 2.5 4.5
272529 Lưu Hoàng Cẩm Thu 03/10/1991 3 4 4.5 5.5 V 3.5
272530 Nguyễn Bé Thu 06/03/1991 7.5 4 4.5 5 5 7.5
272531 Nguyễn Lan Thu 02/05/1991 3.5 5 5 4 3 7
272532 Nguyễn Thị Thu 09/06/1988 6.5 4 4.5 4.5 3.5 V
272533 Nguyễn Thị Thu 10/02/1991 5 5.5 6.5 4 8.5 6
272534 Nguyễn Thị Lệ Thu 09/08/1986 V V V V V V
272535 Nguyễn Thị Lệ Thu 1989 V V V V V V
272536 Phan Lâm Vũ Thái Thu 11/06/1993 5.5 4.5 7 3 4.5 8.5
272537 Phạm Thị Thu 20/12/1990 5.5 6 5 6.5 9.5 6.5
272538 Trần Thị Thu 1992 4 3.5 4 5 1 4.5
272539 Võ Thị Thu 09/11/1990 5 6.5 3.5 4.5 1 4
272540 Vũ Thị Thu 29/09/1992 5.5 4 7 6.5 4.5 8
272541 Nguyễn Chánh Thuần 26/09/1993 7 6.5 5.5 6.5 8.5 4.5
272542 Ngô Duy Thuấn 15/07/1991 5.5 7 7.5 6.5 6 9
272543 Nguyễn Viết Thuấn 21/05/1993 5.5 7 6 7.5 8.5 8
272544 Trần Văn Thuấn 09/02/1990 7 10 8.5 9.5 9.5 7
272545 Lý Hồng Thuận 08/02/1993 5.5 4 5 5 7.5 4.5
272546 Nguyễn Hòa Thuận 08/06/1989 6 5 V 6.5 V 3.5
272547 Nguyễn Ngọc Thuận 13/11/1993 7.5 8.5 7 8 10 6.5
272548 Nguyễn Ngọc Thuận 08/05/1992 5.5 5.5 6 5 9.5 4.5
272549 Nguyễn Thanh Thuận 09/05/1992 6 4 4.5 7 6 4.5
272550 Nguyễn Thái Thuận 18/06/1992 3 4.5 V 3.5 1 6
272551 Phạm Bích Thuận 17/04/1993 7 3 5 5.5 7.5 4.5
272552 Phan Quang Thuật 23/11/1993 7 3.5 6.5 5.5 9 6
272553 Tô Mẫn Thuật 29/12/1991 6 4 5.5 3.5 3 3.5
272554 Trần Văn Thuật 17/01/1976 5 3.5 2 2.5 0.5 2
272555 Biện Phước Thuộc 27/06/1992 2 3.5 4 3.5 4 3.5
272556 Võ Thị Ngọc Hồng Thuyên 10/10/1992 5.5 3 6 4 3.5 3.5
272557 Lương Thị Phúc Thuyền 07/01/1992 3 4 V 4.5 V 6.5
272558 Nguyễn Trương Kim Thuyền 07/10/1993 5 4.5 5.5 5.5 4 4.5
272559 Lê Thị Thuyết 15/12/1993 5.5 3.5 6 6.5 3 8
272560 Trần Thị Thanh Thuý 27/02/1990 3 4 4 5.5 7 2.5
272561 Cao Văn Thùy 20/05/1991 V 5 V 5 V 2.5
272562 Lê Thị ánh Thùy 22/04/1992 5 5.5 6 4 9.5 6
272563 Lê Thị Thu Thùy 14/11/1986 5 3 5 4.5 3.5 6
272564 Nguyễn Thị Minh Thùy 20/12/1993 7 5 6 5 5.5 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272565 Nguyễn Thị Ngọc Thùy 07/10/1991 6.5 V 6 4 V 3
272566 Phan Bảo Thùy 02/10/1993 6 4.5 6 5 9.5 6.5
272567 Trần Lục Phương Thùy 25/05/1991 4.5 3.5 6 4.5 3.5 2.5
272568 Trần Ngọc Phương Thùy 18/10/1993 6 4.5 6 5.5 8.5 5
272569 Trần Nguyễn Đào Thị Ngọc Thùy 04/11/1991 2 V 4 5.5 V 4
272570 Trần Thị Phương Thùy 12/11/1992 7 6 8 7.5 6.5 8.5
272571 Trần Thị Thanh Thùy 19/07/1992 6.5 5.5 4.5 4.5 V 7
272572 Trần Thị Thu Thùy 24/06/1991 6.5 4 6 5 5 4.5
272573 Bùi Thị Thúy 01/02/1991 5.5 4.5 5 4 4 2.5
272574 Bùi Thị Thanh Thúy 22/09/1991 6.5 4.5 5 6.5 6.5 4.5
272575 Diệp Diễm Thúy 20/12/1991 7.5 2.5 7 5.5 5 7.5
272576 Đặng Thị Thúy 05/08/1991 5.5 3.5 3 5 3 2
272577 Đặng Thị Thu Thúy 26/02/1992 5 2 3.5 4.5 3 7.5
272578 Hà Thị Thanh Thúy 23/10/1992 7 3 6 4.5 4.5 8.5
272579 Hồ Thị Thanh Thúy 06/05/1993 5.5 7 5 7 8.5 5
272580 Lâm Thị Thanh Thúy 11/11/1993 6 3.5 4 5.5 2.5 6.5
272581 Lê Thị Ngọc Thúy 03/10/1990 5.5 3.5 V 5.5 2 1.5
272582 Lưu Thị Thúy 23/09/1992 5 4 5.5 5 7 8
272583 Nguyễn Thanh Thúy 12/11/1993 6 3.5 5 5.5 7 4.5
272584 Nguyễn Thị Thúy 30/04/1990 6 6 5 5.5 7 6.5
272585 Nguyễn Thị Thúy 01/01/1987 7 3 V 4 V 4
272586 Nguyễn Thị Thúy 07/10/1989 4 V 4.5 8 V 2
272587 Nguyễn Thị Thúy 26/11/1993 6.5 4.5 6 4.5 9 5.5
272588 Nguyễn Thị Thúy 12/07/1992 4.5 3 5.5 6 1 3.5
272589 Nguyễn Thị Kiều Thúy 29/05/1993 6.5 5.5 7.5 8 7.5 7
272590 Nguyễn Thị Mộng Thúy 02/02/1993 5.5 4 8.5 5 7 6.5
272591 Nguyễn Thị Thanh Thúy 25/09/1991 5 2.5 4 4 2.5 2.5
272592 Nguyễn Thị Thanh Thúy 10/05/1993 8 5.5 8.5 6 9.5 6.5
272593 Nguyễn Thị Thanh Thúy 08/10/1992 7 5.5 7 6 6.5 8.5
272594 Phan Ngọc Thúy 28/08/1992 6 5 4.5 6 7 4
272595 Phan Thanh Thúy 11/11/1993 7 5.5 6.5 5.5 5.5 5
272596 Phan Thị Thúy 02/09/1989 4.5 4.5 3.5 5.5 2.5 3
272597 Phạm Thị Bé Thúy 24/09/1991 2 5 1.5 3 0 5
272598 Phạm Thị Hồng Thúy 01/07/1992 5.5 3 5 6 4 6.5
272599 Cao Thị Thanh Thủy 12/12/1989 7.5 4.5 4.5 4.5 1.5 6
272600 Chu Thị Thủy 20/11/1992 5 5 5 5 3 5
272601 Đặng Thị Thu Thủy 13/09/1993 6.5 5.5 5 6 5.5 3
272602 Đậu Thị Thủy 02/10/1991 4.5 3 4 5 6 2.5
272603 Đoàn Thị Thủy 22/07/1993 6.5 8.5 8 7.5 8 7
272604 Đổ Thị Thu Thủy 26/02/1991 4 5.5 V 6 V 6.5
272605 Đỗ Hoài Thu Thủy 06/06/1993 4.5 5 4.5 5 3 3
272606 Đỗ Thanh Thủy 18/05/1993 4.5 3 4.5 4 4.5 4
272607 Hồ Thị Thủy 05/05/1987 5 3 3 4 V 3.5
272608 Hồ Thị Kim Thủy 22/08/1980 5.5 7 5 5.5 8 5.5
272609 Lê Thị Bích Thủy 11/08/1990 5 3 3.5 3.5 7.5 5.5
272610 Lê Thị Hồng Thủy 20/05/1990 6.5 4.5 6 3 3 4.5
272611 Lý Ngọc Thủy 18/02/1991 7.5 6.5 6.5 7 9.5 8
272612 Lý Ngọc Thủy 09/01/1993 8 7.5 8 8 10 9.5
272613 Ngô Thu Thủy 06/01/1993 7 9 4.5 7 9.5 4.5
272614 Nguyễn Hồng Thủy 09/08/1991 4 3 4.5 4.5 2 3.5
272615 Nguyễn Thanh Thủy 18/02/1992 6 4.5 V 5 2.5 4
272616 Nguyễn Thị Thủy 10/05/1990 V 4 3.5 6.5 V 8.5
272617 Nguyễn Thị Thủy 19/01/1993 8 7.5 8.5 8 6.5 8.5
272618 Nguyễn Thị Như Thủy 04/12/1993 6 4 7 7.5 10 6.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272619 Nguyễn Thị Thanh Thủy 11/08/1993 4.5 3 5.5 5 3 6
272620 Nguyễn Thị Thanh Thủy 05/03/1986 6 5 5.5 5 3 5
272621 Nguyễn Thị Thanh Thủy 29/03/1992 5 V 4.5 5 V 4
272622 Nguyễn Thị Thanh Thủy 06/06/1993 5 4.5 5.5 6.5 10 7
272623 Nguyễn Thị Thu Thủy 22/04/1992 6 4.5 4.5 4 3.5 7
272624 Nguyễn Thị Thu Thủy 13/02/1990 7.5 6 5 5 6 7
272625 Nguyễn Thị Thu Thủy 07/06/1993 7.5 5.5 6 6.5 8.5 5.5
272626 Nguyễn Thu Thủy 01/12/1992 5.5 2.5 3.5 6 8.5 4.5
272627 Nguyễn Trần Thanh Thủy 03/11/1990 5 3.5 5 3.5 8.5 2
272628 Phan Thị Thanh Thủy 15/10/1984 6.5 6.5 4.5 6 8 6.5
272629 Phan Thị Thanh Thủy 15/12/1991 6.5 3.5 6 7 7.5 1
272630 Phạm Thị Thủy 05/10/1991 6.5 3.5 3.5 7 5 5
272631 Thân Thị Thu Thủy 27/08/1990 5 6.5 7 6.5 10 8
272632 Trần Thị Bích Thủy 24/03/1989 5.5 2.5 2.5 5.5 6 3
272633 Trần Thị Thanh Thủy 28/01/1993 5.5 6.5 7 5 8.5 8
272634 Trịnh Thị Thủy 10/12/1987 6 2.5 2 5 3 3.5
272635 Trương Thị Thủy 04/09/1992 6 3 4.5 6 3.5 7.5
272636 Văn Thị Thủy 10/10/1993 6.5 5 5.5 6.5 6.5 9
272637 Vũ Thị Thủy 10/01/1992 6.5 3.5 6 4.5 8.5 3.5
272638 Nguyễn Thị Bích Thụy 17/04/1979 6 4.5 1 3 2 2.5
272639 Đỗ Thị Thư 08/12/1991 4.5 5 V 5.5 V 3
272640 Huỳnh Thị Kim Thư 21/06/1993 7.5 6 6 4.5 6.5 4.5
272641 Huỳnh Trần Anh Thư 23/08/1992 6.5 4.5 6 5.5 5 3
272642 Lê Thị Minh Thư 25/04/1991 7 3.5 4.5 6 6.5 5.5
272643 Mai Thị Thanh Thư 05/07/1993 4 5.5 2 6.5 7 3.5
272644 Nguyễn Anh Thư 11/10/1991 7 5.5 5.5 8 6 9.5
272645 Nguyễn Anh Thư 13/04/1992 4.5 2.5 5.5 5 5.5 6.5
272646 Nguyễn Anh Thư 28/01/1993 7.5 6 5 5.5 7 1
272647 Nguyễn Hoàng Đan Thư 27/10/1988 6 5.5 5 7 7.5 7
272648 Nguyễn Hồ Bảo Thư 18/03/1992 5.5 3.5 3.5 5.5 3 6
272649 Nguyễn Thị Minh Thư 19/05/1991 6 6 7 8 6.5 6.5
272650 Nguyễn Trần Anh Thư 19/06/1993 7 5.5 5.5 5.5 6.5 4
272651 Thái Hồng Anh Thư 04/10/1993 6 7 8 9 8.5 8
272652 Trần Thị Thư 01/06/1992 2.5 3 1.5 3.5 0.5 3.5
272653 Trần Thị Ngọc Thư 20/05/1990 4.5 3 3.5 5.5 4 2.5
272654 Trương Như Anh Thư 10/07/1991 7.5 4 5.5 6 5.5 4
272655 Đỗ Hoài Thương 05/05/1991 V V 5 5 1.5 3.5
272656 Hà Thị Thương 18/04/1991 4.5 3 V 6 3 8
272657 Hoàng Thị Thương 20/05/1989 6 7.5 7.5 5.5 8.5 6
272658 Lâm Hoài Thương 15/10/1992 5 3.5 3 4 6.5 4
272659 Lê Thị Hoài Thương 13/10/1992 5 3.5 5 5.5 2.5 4.5
272660 Lê Thị Xuân Thương 23/06/1978 V V V V V V
272661 Ngô Âu Thanh Thương 05/11/1988 3.5 4 3.5 4.5 0.5 7.5
272662 Nguyễn Hoài Thương 20/02/1990 6 8 5 6 9.5 4.5
272663 Nguyễn Hoàng Thương 23/02/1992 5 4.5 4.5 5.5 5.5 8
272664 Nguyễn Hồng Thương 30/03/1992 6 5 6.5 6.5 7 8
272665 Nguyễn Thị Thương 20/12/1990 7.5 4 7.5 6 6 9
272666 Nguyễn Thị Thương 20/05/1992 5.5 4.5 6 6.5 5 6.5
272667 Nguyễn Thị Hoàng Thương 21/02/1992 6.5 4 4.5 5.5 6 3
272668 Nguyễn Thị Ngọc Thương 13/06/1991 7 3 4 3 7 1
272669 Nguyễn Văn Thương 24/02/1992 5.5 6 4.5 6 5.5 4.5
272670 Phạm Hoài Thương 05/05/1991 6 3.5 6.5 7 2.5 5
272671 Phùng Ngọc Thương 23/11/1984 5 V 6.5 5.5 7.5 V
272672 Trần Thị Thương 20/04/1987 5.5 4 4 3.5 5 8.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272673 Trần Văn Thương 23/06/1989 1.5 3.5 4.5 4.5 3.5 1.5
272674 Võ Thị Kim Thương 07/09/1978 6.5 3 5.5 6 1.5 2.5
272675 Võ Thị Tuyết Thương 02/11/1991 7 6 6.5 4.5 6 5
272676 Nguyễn Mạnh Thường 18/08/1993 7 3 4 3 6 1
272677 Phan Văn Thừa 07/07/1991 6.5 5.5 6 8 8 8.5
272678 Huỳnh Công Thức 21/06/1992 7 5 5.5 7.5 7.5 4.5
272679 Lại Quang Thức 16/11/1993 5 6 5.5 5.5 6.5 7
272680 Phạm Duy Thức 26/06/1993 3 5 3.5 4.5 7.5 3.5
272681 Phan Văn Thực 03/03/1992 5 7 4 5.5 8.5 3.5
272682 Huỳnh Nguyễn Mộng Thy 11/02/1993 6.5 4 4.5 5 8.5 6.5
272683 Lâm Thị Yến Thy 12/08/1992 6 4 4.5 5 6.5 4.5
272684 Nguyễn Mai Thy 20/05/1990 7.5 6 6 6 4 5.5
272685 Trần Đoàn Bảo Thy 14/12/1993 7 5 6 6.5 9 5
272686 Trịnh Hoàng Thy 25/09/1993 7 7 6.5 6.5 10 7.5
272687 Vũ Hoàng Phương Thy 27/02/1993 6.5 5.5 4.5 5 6.5 3
272688 Đinh Thị Thùy Tiên 26/07/1990 6.5 4 6.5 6.5 3.5 5.5
272689 Đoàn Thị Thu Tiên 10/09/1991 6 4 2 4 4 V
272690 Đoàn Thu Thủy Tiên 08/05/1993 5 9.5 6.5 8 9.5 7
272691 Đỗ Thị Thủy Tiên 01/09/1991 6.5 5 7.5 5.5 3.5 5.5
272692 Đỗ Thị Thủy Tiên 10/06/1991 3 3.5 2 5.5 1.5 1.5
272693 Đỗ Thủy Tiên 04/11/1993 6.5 5.5 6 6.5 5.5 6
272694 Hồ Thị Tiên 09/08/1992 V 5 V 4 V 4.5
272695 Huỳnh Thị Kiều Tiên 09/05/1993 6.5 6.5 5 7.5 9 5.5
272696 Lý Thị Kiều Tiên 02/02/1987 6 3 4 4.5 2.5 4.5
272697 Mai Thủy Tiên 29/12/1992 6.5 4 4.5 5.5 4 4.5
272698 Nguyễn Thị Diễm Tiên 19/11/1992 5.5 3.5 6.5 5 4.5 5.5
272699 Nguyễn Thị Kim Tiên 27/12/1993 5.5 6.5 6.5 6 9.5 9.5
272700 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 04/12/1990 6 4.5 6.5 6.5 7.5 8
272701 Nguyễn Thị Phước Tiên 08/03/1992 6.5 2.5 4 5 5 5.5
272702 Nguyễn Thị Thủy Tiên 29/06/1993 7 6 6 8 5.5 4
272703 Nguyễn Thị Thủy Tiên 19/09/1990 4.5 3.5 3 4 3 6.5
272704 Nguyễn Thị Thủy Tiên 18/09/1992 4.5 3.5 4.5 4.5 2 5.5
272705 Nguyễn Thủy Tiên 10/05/1993 4.5 5.5 3.5 5 6 7
272706 Trần Ngọc Thiên Tiên 23/01/1993 5.5 6 6 9 9 6
272707 Trần Thị Mỹ Tiên 16/02/1992 3.5 4 4 4 2 1.5
272708 Trần Thủy Tiên 07/02/1991 4 4 V 5.5 V 6
272709 Trương Thị Quỳnh Tiên 11/10/1993 5.5 6 5.5 7 7.5 7
272710 Uông Mai Thủy Tiên 31/08/1992 3.5 9.5 8 7.5 9.5 8.5
272711 Võ Huỳnh Mỹ Tiên 09/08/1991 6.5 6.5 5 7 8.5 4
272712 Nguyễn Thanh Tiền 23/03/1993 4.5 5.5 5.5 6.5 9 5
272713 Trần Thị Tiền 13/10/1993 6.5 5 5 4 5 3.5
272714 Cao Dũng Tiến 09/01/1984 5.5 5.5 6 5.5 7 7
272715 Đặng Minh Tiến 09/10/1993 5 4 4 6.5 8 5.5
272716 Đổ Thị Kim Tiến 28/09/1991 4 V 4 5.5 V 9.5
272717 Huỳnh Hoàng Tiến 05/06/1990 6.5 5.5 5 4 7.5 6.5
272718 Lê Minh Tiến 20/03/1991 5.5 5 5 3 9 5.5
272719 Mai Văn Tiến 01/09/1993 5.5 5 6 5.5 9 4.5
272720 Nguyễn Minh Tiến 10/07/1993 6.5 4 2 3.5 3 3.5
272721 Nguyễn Quyết Tiến 28/03/1990 5.5 5.5 7.5 7.5 7 7
272722 Nguyễn Tấn Tiến 17/10/1993 3 6 5.5 4.5 7.5 7.5
272723 Quách Phạm Mạnh Tiến 06/02/1992 5.5 5 7 6.5 6.5 7
272724 Tất Minh Tiến 10/06/1993 4.5 5 6.5 5 6.5 7.5
272725 Trần Hoàng Tiến 04/08/1989 5 4 4.5 5 V 7
272726 Trần Thị Tiến 21/11/1989 6.5 3 6 4.5 6 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272727 Trần Văn Tiến 02/09/1990 6 3.5 3.5 5 2.5 7.5
272728 Trần Văn Tiến 08/09/1986 5.5 4.5 6.5 4.5 8 8
272729 Trần Văn Tiến 09/10/1992 5 5 6.5 4.5 7.5 6
272730 Triệu Viết Tiến 15/09/1992 5 3.5 4.5 5.5 4 6.5
272731 Trịnh Xuân Tiến 25/11/1991 5 2.5 V 3.5 5 7
272732 Võ Đình Quỳnh Tiến 01/05/1990 5 3 6 5 4 8.5
272733 Võ Thị Tiến 09/12/1969 3.5 2.5 4.5 5.5 1 7
272734 Vũ Văn Tiến 16/10/1993 7 3 6.5 7 7 6
272735 Lê Phạm Tố Tinh 10/05/1992 V V V V V V
272736 Mai Xuân Tìm 28/04/1992 3.5 4.5 5.5 6 6.5 7
272737 Thái Thị Tình 19/01/1992 5 3 5.5 5 1.5 3
272738 Lê Công Tín 20/07/1989 5 3 4 4 3 2
272739 Lê Phước Nhân Tín 16/07/1992 6 6.5 6.5 5.5 8 1.5
272740 Lê Trung Tín 23/01/1993 6 7 5 5.5 8.5 3.5
272741 Nguyễn Đắc Tín 23/07/1993 5.5 5.5 7.5 3.5 5.5 7
272742 Nguyễn Đức Tín 10/10/1993 5 7 7 6 8.5 7.5
272743 Nguyễn Trọng Tín 26/02/1992 6 6 7 4.5 9 5
272744 Nguyễn Trung Tín 31/10/1991 3 4.5 6 5 3 5
272745 Phạm Văn Tín 29/07/1992 6.5 7 7 7.5 8 4.5
272746 Tăng Trọng Tín 20/10/1992 4 4 V 4.5 V 3.5
272747 Trà Trung Tín 05/07/1992 6.5 4 4.5 3 3 3
272748 Trần Kim Tín 01/03/1989 5 4 5.5 6 6 6.5
272749 Trương Phước Tín 19/03/1991 3 3 4.5 4.5 3.5 3
272750 Nguyễn Trung Tính 20/08/1991 4.5 3.5 4.5 5 3.5 5
272751 Trần Trung Tính 1992 6 5.5 5.5 5 5.5 6.5
272752 Trần Văn Tính 25/01/1979 5 5 4 5 3 5
272753 Lê Thị Tĩnh 30/10/1985 7 4 4.5 4.5 1.5 3
272754 Nguyễn Quốc Tị 13/08/1989 5.5 3.5 6 5.5 V 6.5
272755 Vũ Quang Tịnh 15/03/1982 4.5 5.5 6.5 4.5 3 6
272756 Phùng Thị Toan 26/06/1991 6.5 6 5 7 4 8.5
272757 Đinh Bá Toàn 09/04/1989 7 7 8 7.5 7.5 8
272758 Đoàn Anh Toàn 28/05/1985 6 8 6 5.5 8 6.5
272759 Huỳnh Quang Toàn 10/08/1992 5.5 6.5 5.5 3.5 6 7.5
272760 Lê Hữu Toàn 18/12/1991 7 5.5 5.5 6 8 7
272761 Nguyễn Đức Toàn 05/09/1988 6.5 7.5 6 6 9 6.5
272762 Nguyễn Văn Toàn 20/11/1991 5.5 6.5 5.5 7 9 8.5
272763 Phạm Quốc Toàn 17/02/1993 5 5 6 4.5 8.5 6
272764 Trần Ngọc Toàn 29/09/1992 5.5 4.5 7.5 5.5 2.5 8.5
272765 Trần Ngọc Toàn 02/10/1992 4 5 6 6.5 8 3
272766 Trần Vũ Toàn 22/12/1993 6 3 6.5 4.5 7 3.5
272767 Trương Minh Toàn 01/01/1991 6 4 V 4.5 V 5
272768 Võ Văn Toàn 02/03/1991 8 V V 6 5 V
272769 Trần Thanh Tòng 06/11/1993 5.5 4.5 5.5 6.5 3.5 8
272770 Võ Văn Tỏ 26/07/1984 5 5 5 4 V V
272771 Lý Thế Tôn 10/11/1991 5.5 3.5 V 5 4.5 4
272772 Nguyễn Thành Tốt 02/05/1992 4 2.5 6 6 2 3.5
272773 Đặng Văn Tới 10/10/1990 3.5 5 3.5 6 4 1
272774 Trần Bá Tới 21/11/1993 6 6 6 5.5 8 5.5
272775 Bùi Ngọc Thùy Trang 05/05/1993 4 4.5 4 5 5.5 7
272776 Bùi Thị Minh Trang 31/07/1991 2.5 4 2.5 3.5 2.5 2.5
272777 Bùi Thị Tuyết Trang 03/06/1990 V 4 4.5 3.5 4 V
272778 Bùi Thụy Thùy Trang 31/07/1992 5 4.5 5.5 6 4 6.5
272779 Diệp Thị Huyền Trang 22/08/1987 2 V 5 3.5 V 2
272780 Đặng Thùy Trang 25/11/1992 5 4.5 5 5.5 7 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272781 Đinh Hoài Mộng Huyền Trang 17/09/1992 4 5.5 3.5 4 9 5.5
272782 Đoàn Thùy Trang 05/03/1993 5.5 6.5 7 6 7 3
272783 Huỳnh Thị Phương Trang 26/03/1991 V 4.5 4.5 2 4.5 1.5
272784 Huỳnh Tuyết Trang 15/03/1990 3.5 4 5.5 5.5 3 4.5
272785 Hứa Duy Diễm Trang 29/10/1991 7.5 7.5 5 6.5 9 5
272786 Lê Phước Trang 18/06/1993 5 5.5 5 4.5 8.5 6.5
272787 Lê Thị Trang 10/02/1991 6 3.5 4.5 5 V 2
272788 Lê Thị Huyền Trang 07/03/1993 7.5 3 4.5 5.5 6 8
272789 Lê Thị Nhã Trang 01/06/1991 6 6 4.5 5.5 9 7.5
272790 Lê Vũ Minh Trang 15/07/1993 5.5 5.5 5.5 5 4.5 5
272791 Lưu Hoàng Huyền Trang 25/01/1993 5.5 3.5 5.5 5.5 9.5 3.5
272792 Mai Phương Trang 30/06/1992 6 3 5 4 6.5 5.5
272793 Ngô Thị Kiều Trang 21/08/1987 2.5 5 2 3.5 1 3.5
272794 Ngô Thị Thùy Trang 11/01/1990 3 3.5 3 4.5 0.5 V
272795 Ngô Thị Tú Trang 17/01/1993 5 7 5.5 7 9.5 7.5
272796 Nguyễn Lê Thùy Trang 25/02/1991 2.5 V 2 4 3 1.5
272797 Nguyễn Thị Trang 29/10/1990 7.5 3.5 5 4.5 4.5 5
272798 Nguyễn Thị Trang 06/02/1993 6.5 4.5 5 5.5 4.5 6.5
272799 Nguyễn Thị Diễm Trang 30/04/1989 6 4 4.5 5.5 1.5 4
272800 Nguyễn Thị Đoan Trang 25/08/1993 6.5 4 4 3.5 1 5
272801 Nguyễn Thị Hà Trang 02/09/1991 5 3 3.5 3.5 3.5 1
272802 Nguyễn Thị Huyền Trang 17/08/1991 3 V 2.5 6 3.5 7
272803 Nguyễn Thị Huyền Trang 24/07/1993 5 6.5 4.5 5 8 5.5
272804 Nguyễn Thị Huyền Trang 01/11/1991 5 4.5 3.5 4.5 3 5.5
272805 Nguyễn Thị Minh Trang 30/04/1992 5 3.5 6 6.5 5 3
272806 Nguyễn Thị Ngọc Trang 01/06/1992 5 5 4 6 7 8
272807 Nguyễn Thị Phương Trang 15/07/1991 7 3 3.5 5 V 8.5
272808 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 20/01/1987 7 8.5 7 7 9.5 8
272809 Nguyễn Thị Thanh Trang 07/11/1992 5.5 5.5 3.5 4.5 7.5 4
272810 Nguyễn Thị Thu Trang 05/06/1992 7 5 4.5 4 7 2.5
272811 Nguyễn Thị Thu Trang 20/03/1991 7.5 4 7.5 7 4 7.5
272812 Nguyễn Thị Thu Trang 29/08/1979 4 3 1.5 4 0.5 1
272813 Nguyễn Thị Thùy Trang 21/11/1991 5 V 4.5 4.5 V 3.5
272814 Nguyễn Thị Thùy Trang 20/10/1993 6.5 7.5 6 9 10 8.5
272815 Nguyễn Thị Thùy Trang 08/10/1990 5 3.5 5 3.5 1 1
272816 Nguyễn Thị Thùy Trang 18/05/1991 6 3.5 7 5 2.5 3.5
272817 Nguyễn Thị Tuyết Trang 21/04/1992 7 3.5 6 5.5 8.5 3.5
272818 Nguyễn Thị Xuân Trang 15/11/1992 6 4 2.5 6 4 7
272819 Nguyễn Võ Thùy Trang 05/04/1984 V V V V V V
272820 Phạm Mai Ly Thùy Trang 10/11/1990 3 3 3 4 1 0
272821 Phạm Thị Trang 07/10/1993 5.5 5 5.5 5 5.5 2.5
272822 Phạm Thị Thùy Trang 08/05/1993 5.5 3.5 5 5 5.5 8
272823 Phạm Văn Trang 16/02/1991 5.5 9.5 6 5.5 9 8
272824 Quách Thị Thiên Trang 29/06/1993 7.5 5.5 7.5 7 7 5
272825 Thân Thị Trang 16/08/1988 7.5 4.5 5 5.5 3.5 8
272826 Tô Thị Thùy Trang 04/04/1993 7.5 3 6 4.5 5 2
272827 Trà Thị Trang 29/09/1980 7 5 6 5 4.5 6
272828 Trần Nguyễn Minh Trang 07/07/1991 7.5 4 5.5 6 6 6.5
272829 Trần Phạm Thùy Trang 17/01/1993 6 5 4.5 5 6.5 4
272830 Trần Thị Đài Trang 20/06/1991 6.5 4 6.5 4.5 6.5 7
272831 Trần Thị Kiều Trang 01/01/1992 6 4 5 5.5 1 4
272832 Trần Thị Kim Trang 16/01/1993 9 5.5 8 5.5 5 3.5
272833 Trần Thị Minh Trang 27/01/1993 8.5 8 6 7 8 7.5
272834 Trần Thị Nhật Trang 04/03/1990 6.5 V 3.5 4 0.5 1.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272835 Trần Thị Thảo Trang 17/09/1991 6.5 4 3.5 5.5 5 1
272836 Trần Thị Thuỳ Trang 1991 5 3 3 5 2 4
272837 Trương Thụy Hoài Trang 05/09/1991 5 4 5.5 5.5 6.5 6
272838 Võ Thị Thùy Trang 09/10/1988 5.5 8 7 7 9 4
272839 Vũ Thị Thu Trang 12/01/1993 7 3 5.5 6 7.5 3.5
272840 Nguyễn Thị Trà 22/08/1990 5.5 3 2 4.5 1 3.5
272841 Nguyễn Đức Trạch 16/04/1992 5 4 5 6 1.5 5.5
272842 Dương Thị Thùy Trâm 25/09/1991 7 V 4 5 V 3
272843 Đặng Ngọc Bích Trâm 16/06/1993 6.5 4 6.5 5 6 5
272844 Đỗ Khánh Trâm 19/08/1993 8.5 8.5 6 7 9.5 3.5
272845 Đỗ Nguyễn Hoàng Bích Trâm 12/02/1991 6.5 3 5 4.5 4.5 4
272846 Hoàng Thị Thảo Trâm 19/01/1992 6.5 3 6 6 5 4
272847 Hồng Ngọc Bảo Trâm 20/07/1992 7 4 5.5 6 5.5 4
272848 Hồ Thị Bích Trâm 24/09/1993 6 4.5 5.5 4.5 5.5 6.5
272849 Hồ Thị Diễm Trâm 21/08/1993 7 8 5.5 7.5 9.5 8.5
272850 Huỳnh Ngọc Trâm 30/10/1992 5 3.5 4 4.5 5.5 2.5
272851 Lê Bích Trâm 28/10/1991 4 4 8 5 2.5 6
272852 Lê Thị Bích Trâm 14/01/1992 8 6 5 6 2 4
272853 Lê Thị Bích Trâm 23/10/1991 5.5 6 V 4.5 V 6
272854 Lê Thị Ngọc Trâm 06/11/1993 4.5 6 5.5 3.5 7.5 6
272855 Lê Vy Phương Trâm 04/05/1992 5.5 4.5 3 3.5 5 6.5
272856 Mai Thị Bích Trâm 11/10/1993 7 5.5 7 6.5 5.5 3
272857 Ngô Thị Hoài Trâm 28/01/1993 6.5 5 4 4.5 6.5 5
272858 Nguyễn Phạm Ngọc Trâm 08/05/1991 5 3 5.5 5 5 4.5
272859 Nguyễn Thị Anh Trâm 12/01/1984 6 2.5 0.5 4.5 5 1.5
272860 Nguyễn Thị Bích Trâm 25/02/1993 5 7.5 5 5 9.5 5.5
272861 Nguyễn Thị Bích Trâm 08/09/1991 6.5 4 6 5 7.5 5
272862 Nguyễn Thị Bích Trâm 26/06/1993 4.5 3.5 2.5 3.5 2.5 1.5
272863 Nguyễn Thị Mai Trâm 09/09/1979 V V 1 3.5 1.5 2.5
272864 Phạm Thị Bích Trâm 08/03/1991 3.5 3 1 4.5 1 4
272865 Trần Ngọc Trâm 08/09/1993 6.5 6.5 7.5 6 7 7
272866 Võ Thị Bích Trâm 03/01/1992 3.5 5 4 5 7 3.5
272867 Võ Thị Phương Trâm 01/04/1991 7 8 6.5 7.5 8.5 5
272868 Vũ Hoàng Trâm 31/08/1993 5.5 4.5 6 4.5 7.5 3.5
272869 Huỳnh Gia Bảo Trân 22/07/1993 1.5 2 2 3 0.5 0.5
272870 Huỳnh Ngọc Trân Trân 05/09/1993 7.5 5 5.5 6 8 5.5
272871 Kha Quế Trân 10/07/1993 6.5 5.5 6.5 6.5 8.5 6
272872 Lâm Thị Ngọc Trân 07/07/1991 8.5 8 7 8 8.5 6.5
272873 Lê Thị Bảo Trân 05/01/1993 5 4 6 6.5 9.5 5
272874 Ngô Bảo Trân 10/03/1993 6 5 6 7 6 5.5
272875 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 06/03/1993 5.5 6.5 6.5 6 8.5 4
272876 Nguyễn Thị Huyền Trân 09/11/1992 7 4.5 5 6.5 6 6.5
272877 Phùng Thị Bảo Trân 24/06/1992 6.5 8 6.5 8 8 6.5
272878 Tống Nam Trân 29/08/1991 V 8 6.5 6 V 2.5
272879 Trang Thị Bích Trân 01/07/1992 6 4.5 4.5 5 8.5 5
272880 Trần Bảo Trân 12/05/1992 V V V V V V
272881 Trần Thị Diệu Trân 30/09/1988 4 4.5 3.5 6.5 V 2.5
272882 Nguyễn Ngọc Hương Trầm 26/04/1993 5.5 3.5 3.5 5.5 4.5 3.5
272883 Nguyễn Thị Ngọc Trầm 20/04/1993 7.5 5.5 6 7.5 7 8
272884 Nguyễn Trịnh Nguyệt Trầm 16/04/1989 6.5 4 6 5 7.5 5.5
272885 Lê Thị Triều 20/06/1991 7.5 5 5 5.5 5.5 3
272886 Thái Văn Triều 12/05/1991 6 3.5 5.5 5.5 4.5 3
272887 Vương Bảo Triều 05/02/1991 6 5.5 6 6.5 6.5 6.5
272888 Nguyễn Minh Triết 22/03/1992 3 4.5 V 5 V 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272889 Nguyễn Trần Anh Triết 07/11/1993 5.5 6 7 5.5 8 4
272890 Đồng Thị Mỹ Trinh 15/06/1991 7 3.5 3.5 3 6 3
272891 Đỗ Ngọc Thùy Trinh 30/04/1992 8 6.5 5.5 5 9 2.5
272892 Hồ Thị Thùy Trinh 10/05/1993 6.5 6.5 5 7 6 1.5
272893 Huỳnh Thị Trinh 19/05/1990 2.5 2.5 3 4 4 3.5
272894 Huỳnh Việt Trinh 31/07/1991 6 4 5 3.5 5 4.5
272895 Lê Hoàng Tuyết Trinh 16/04/1992 5 4 5.5 7 4 2
272896 Lê Ngọc Phương Trinh 23/07/1992 7.5 4 4.5 5.5 6.5 7.5
272897 Lê Thị Mỹ Trinh 12/07/1991 6.5 4 4.5 5 7.5 8
272898 Ngô Thị Mỹ Trinh 05/05/1986 6 7.5 7 8 6 5
272899 Nguyễn Hoàng Thu Trinh 17/08/1993 7 4 7 6 9.5 7
272900 Nguyễn Ngọc Trinh 22/02/1993 7 8 8.5 8.5 8.5 9
272901 Nguyễn Thị Kiều Trinh 12/04/1992 4.5 4 4 5 3 5
272902 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 02/11/1992 6 V 3 4.5 V 6.5
272903 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 02/03/1992 5.5 4 3.5 5.5 3 1
272904 Nguyễn Thị Phượng Trinh 18/08/1993 6 4.5 3 5 7.5 3.5
272905 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 01/03/1990 7.5 7 8 6.5 9.5 9
272906 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 02/02/1993 6 3.5 4 4 7 4
272907 Nguyễn Thị Tú Trinh 28/04/1990 3 3.5 4.5 4 2 2
272908 Nguyễn Trần Thụy Diễm Trinh 05/11/1992 5 4 4 5 3.5 4.5
272909 Nguyễn Tuyết Trinh 12/01/1992 4 4 3.5 5 5 2
272910 Nguyễn Tú Trinh 12/01/1991 5.5 3.5 6 5.5 7.5 4
272911 Nguyễn Võ Phương Trinh 24/04/1992 4 V 4.5 5 V 4.5
272912 Phan Lê Mộng Trinh 13/10/1985 6.5 3.5 V 3 2.5 V
272913 Phan Ngọc Trinh 22/09/1991 V V V V V V
272914 Phạm Trinh 20/07/1991 3.5 4.5 2.5 3 V 1
272915 Phạm Thị Trinh 31/01/1993 6 6 6.5 6 10 5.5
272916 Tống Thị Thùy Trinh 14/06/1993 6.5 3 4.5 5.5 8.5 6
272917 Trần Duy Trinh 01/03/1984 6.5 3 V 4.5 1 V
272918 Trần Nguyễn Diễm Trinh 21/04/1987 5.5 2 3.5 5.5 1.5 3
272919 Trần Phạm Kiều Trinh 13/10/1991 7 7.5 7 8 9 5.5
272920 Trần Thái Trinh 22/11/1991 2 4 4.5 5.5 4.5 6
272921 Trần Thị Thảo Trinh 16/11/1993 8 3.5 5.5 5.5 8.5 5
272922 Trần Thụy Tuyết Trinh 30/06/1989 6 5.5 5.5 5.5 4.5 8.5
272923 Trần Tú Trinh 1990 7.5 4 5.5 6 5 8
272924 Võ Thị Phương Trinh 29/09/1991 3 3 V 4 2 3.5
272925 Lê Văn Trình 27/05/1992 4.5 6 3.5 5.5 6 3.5
272926 Nguyễn Bá Trình 09/05/1993 6 7 6 6.5 5.5 4
272927 Dương Quốc Trí 10/01/1990 5 3.5 V 4.5 V 1.5
272928 Đỗ Cao Trí 10/09/1993 6 5 5.5 4.5 9 1.5
272929 Đỗ Đức Trí 22/11/1993 5.5 7 5.5 8 8 6
272930 Lê Minh Trí 05/05/1991 5.5 5 V 5.5 2.5 4
272931 Lương Quốc Trí 09/07/1991 5 V 5.5 6.5 V 7.5
272932 Nguyễn Thị Trí 04/01/1992 5.5 5.5 7.5 6 7.5 9
272933 Nguyễn Văn Trí 10/05/1990 V V V V V V
272934 Ninh Văn Trí 12/07/1991 V 4 V 6 4 4.5
272935 Phan Đình Trí 03/08/1988 2 3.5 3.5 4.5 V 4
272936 Tạ Minh Trí 15/10/1988 5 3.5 5 3 1 3.5
272937 Trần Minh Trí 18/12/1990 2 V 4 4 0.5 V
272938 Văn Quang Trí 17/09/1992 V V V V V V
272939 Lê Đình Trong 17/10/1993 6 6 6 8 7 7.5
272940 Bùi Văn Trọng 16/10/1989 6 4 6 4.5 2.5 1.5
272941 Đinh Đức Trọng 14/09/1992 7 3.5 4.5 4 7.5 6
272942 Huỳnh Thị Trọng 20/11/1986 6.5 5 7 5.5 4 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272943 Nguyễn Đức Trọng 18/04/1993 6.5 5 6 4.5 4 7
272944 Phạm Đình Trọng 26/09/1992 5.5 4.5 6.5 7.5 5 6
272945 Võ Văn Trọng 30/11/1992 4.5 9.5 6 6.5 8 3.5
272946 Nguyễn Thị Trỗi 11/01/1991 4.5 4.5 5 5 0 4.5
272947 Đàm Quang Trung 21/10/1992 6.5 5 4.5 5.5 7.5 4.5
272948 Đỗ Thành Trung 14/07/1991 6.5 4 4.5 6 4 4.5
272949 Hồ Viết Trung 24/12/1992 V V V V V V
272950 Khúc Đỗ Hoàng Trung 03/09/1993 4.5 2.5 5 6 2.5 3.5
272951 Lê Hữu Trung 12/10/1991 6 10 7 5.5 10 5.5
272952 Lê Nguyễn Minh Trung 05/12/1990 4.5 V V 5.5 V V
272953 Lê Văn Trung 15/03/1988 V V 3.5 4 1 V
272954 Lương Bá Trung 17/07/1991 V V V V V V
272955 Ngô Thanh Trung 15/10/1993 6 5.5 4.5 7.5 8 6
272956 Nguyễn Trung 25/05/1992 1.5 5 7 4.5 5.5 6
272957 Nguyễn Bửu Trung 1990 V V V V V V
272958 Nguyễn Duy Trung 15/01/1989 6 2.5 6 6 5.5 6.5
272959 Nguyễn Đình Minh Trung 12/08/1993 5 6.5 7.5 6.5 8 7
272960 Nguyễn Đỗ Trung 01/05/1993 7 3.5 7.5 7.5 10 9
272961 Nguyễn Quang Trung 09/07/1993 5.5 3.5 7.5 5 3 5.5
272962 Nguyễn Quốc Trung 20/05/1990 3.5 3 8 5.5 5 5
272963 Nguyễn Tấn Trung 02/09/1989 5.5 4 5 5 0.5 6.5
272964 Nguyễn Thành Trung 26/12/1993 3.5 4.5 7 6 4 5.5
272965 Nguyễn Thành Trung 18/03/1982 7.5 7 6.5 8 7 6
272966 Nguyễn Văn Trung 05/07/1985 5.5 5.5 4.5 3.5 5.5 5.5
272967 Nguyễn Việt Trung 05/03/1990 4.5 6.5 6.5 6 8.5 6
272968 Phạm Thế Trung 01/01/1993 4.5 4.5 6 5.5 2.5 5.5
272969 Tạ Hoàng Trung 18/08/1993 7 5.5 6.5 5.5 7 9.5
272970 Trần Duy Trung 24/08/1991 4.5 4 5.5 4 4 6
272971 Trần Lê Trung 03/09/1991 6.5 5.5 8 7 7 8
272972 Võ Hiếu Trung 27/04/1992 1 V 6 5.5 V V
272973 Vũ Ngọc Trung 26/08/1991 8 6.5 7.5 6.5 6.5 5
272974 Nguyễn Thị Lưu Truyền 20/01/1967 4 2.5 4.5 6 0.5 0.5
272975 Nông Văn Truyền 15/04/1989 V V V V V V
272976 Bùi Thị Kim Trúc 27/09/1991 5 6.5 6.5 6.5 6 7
272977 Bùi Thị Thanh Trúc 28/10/1993 6.5 5.5 6 6 5 7.5
272978 Lâm Thị Hồng Trúc 12/04/1992 8 3.5 5.5 4 5.5 2.5
272979 Lê Huỳnh Mỹ Trúc 11/08/1992 5.5 4.5 5 5.5 2 4.5
272980 Lê Thị Thủy Trúc 07/04/1993 7.5 6.5 6 5.5 5.5 7
272981 Lê Văn Trúc 15/08/1992 7 5 5 6 3.5 5.5
272982 Nguyễn Huỳnh Xuân Trúc 03/11/1993 7 4 7 7 7.5 3.5
272983 Nguyễn Thanh Trúc 24/05/1992 6.5 5.5 7 5.5 3 6
272984 Nguyễn Thị Hồng Trúc 13/04/1992 6.5 5 6.5 6.5 3 6
272985 Nguyễn Thị Ngọc Trúc 21/07/1991 7.5 6 6 6.5 10 8.5
272986 Phan Thị Hồng Trúc 14/03/1993 7 6 4.5 5 8 3.5
272987 Phạm Thị Thanh Trúc 01/04/1992 4.5 3.5 4 6 2.5 2.5
272988 Tạ Thanh Trúc 16/03/1993 8.5 5.5 5 5.5 7 2
272989 Trần Thanh Trúc 09/04/1993 5.5 3.5 5 5 7.5 4.5
272990 Trần Thị Lệ Trúc 19/03/1984 V V V V V V
272991 Trần Thị Thanh Trúc 07/01/1992 5 3 6 4.5 4.5 4
272992 Triệu Thị Thanh Trúc 16/10/1990 8 3.5 4 6 5.5 7
272993 Lê Hải Trường 29/05/1991 7.5 5.5 6.5 5.5 3 6.5
272994 Nguyễn Đình Trường 22/03/1992 6 5 7 5 5 6
272995 Nguyễn Mạnh Trường 31/08/1991 5.5 4 4.5 6 6.5 6
272996 Nguyễn Nhật Trường 12/02/1989 7 6.5 6.5 6 3 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
272997 Nguyễn Phước Xuân Trường 28/09/1993 4.5 4.5 4.5 3.5 4.5 0.5
272998 Nguyễn Tấn Trường 12/12/1993 6.5 5 6 6 9 3.5
272999 Nguyễn Văn Trường 06/03/1990 7 7.5 7 6 7 5
273000 Tăng Nhật Trường 09/10/1990 6.5 8.5 4.5 6 7 7.5
273001 Trần Nhật Trường 29/06/1992 6.5 3.5 5.5 4 2.5 5
273002 Trần Văn Trưởng 05/11/1989 6.5 5.5 5 5.5 6.5 6
273003 Nguyễn Công Trực 21/04/1990 7 6 7.5 6 6 7.5
273004 Đỗ Quốc Tuân 13/04/1990 5.5 V 4.5 6 4.5 7
273005 Huỳnh Văn Tuân 08/08/1991 5 V 5.5 6.5 V 8.5
273006 Lê Minh Tuân 08/09/1991 5 4.5 4.5 6.5 4 3.5
273007 Nguyễn Thanh Tuân 20/01/1991 6 3 V 5.5 V V
273008 Nguyễn Thế Hoàng Tuân 15/04/1989 2 4.5 V 4.5 V 3.5
273009 Phạm Văn Tuân 01/05/1993 6.5 7 5.5 8 9.5 5.5
273010 Bùi Anh Tuấn 05/05/1990 3 3.5 4 4.5 1 3.5
273011 Bùi Anh Tuấn 16/01/1990 6 3.5 5.5 4.5 6 2.5
273012 Danh Tuấn 27/11/1993 4.5 4 4.5 6 5.5 8.5
273013 Dương Minh Tuấn 21/07/1990 V V V V V V
273014 Đào Lê Thanh Tuấn 14/08/1993 6 7.5 6 5.5 6.5 7
273015 Đinh Thanh Tuấn 12/09/1985 6 5.5 5 6 5 8.5
273016 Đoàn Tuấn 13/04/1992 6.5 5 5.5 5 6.5 5
273017 Đỗ Minh Tuấn 09/02/1991 6 2.5 5.5 6.5 7 3.5
273018 Hoàng Anh Tuấn 11/01/1992 6.5 3.5 4.5 5.5 4.5 5.5
273019 Hoàng Minh Tuấn 27/08/1992 5 8 6.5 5.5 9 5.5
273020 Hoàng Quốc Tuấn 26/09/1993 6 6 6.5 6 8 6.5
273021 Huỳnh Công Thanh Tuấn 18/11/1990 4.5 3.5 3 4.5 0.5 2
273022 Kiều Thanh Tuấn 24/04/1988 5 6.5 8 4.5 9 4.5
273023 Lại Châu Anh Tuấn 20/03/1990 2 4 4 6.5 V 5
273024 Lê Anh Tuấn 19/06/1993 6 5.5 7 5.5 7 7
273025 Lê Anh Tuấn 01/01/1991 4 4.5 7 4.5 8 7
273026 Lê Anh Tuấn 30/07/1991 V V V V V V
273027 Lê Anh Tuấn 02/11/1992 5.5 5 4 6 6.5 4.5
273028 Lê Anh Tuấn 01/11/1993 4.5 4 6.5 6.5 6.5 4
273029 Lê Anh Tuấn 25/10/1993 4.5 5 3 5.5 6.5 5
273030 Lê Hoàng Tuấn 25/12/1992 5.5 7 6 6 6 9
273031 Lê Hữu Tuấn 10/09/1992 V V V V V V
273032 Lê Minh Tuấn 28/05/1991 5 5 6.5 5 3 7.5
273033 Lê Phước Tuấn 20/11/1991 5 5.5 7.5 6 8.5 4
273034 Lê Trung Tuấn 01/01/1989 7 5.5 6.5 5 5.5 4
273035 Lương Văn Tuấn 28/01/1993 6.5 4 5.5 5 8 6.5
273036 Mai Anh Tuấn 07/12/1989 7 5 6 5.5 3.5 5
273037 Mai Văn Tuấn 19/09/1990 4 4.5 5 4.5 7 7.5
273038 Ngô Văn Tuấn 25/11/1991 5 3 6.5 6 3.5 4.5
273039 Nguyễn Anh Tuấn 19/08/1989 5 6.5 6.5 6 7.5 4
273040 Nguyễn Anh Tuấn 27/11/1992 6.5 V 5 6.5 V 8.5
273041 Nguyễn Anh Tuấn 09/09/1993 4.5 5.5 5.5 5.5 8.5 6.5
273042 Nguyễn Anh Tuấn 29/12/1993 4.5 5 4.5 6.5 8.5 5
273043 Nguyễn Anh Tuấn 09/03/1992 6.5 5.5 8 6.5 8.5 5
273044 Nguyễn Anh Tuấn 02/09/1990 4 1.5 4.5 3 3 2
273045 Nguyễn Anh Tuấn 24/10/1982 3 3 5 5.5 2.5 7.5
273046 Nguyễn Hữu Tuấn 18/10/1993 6 4 5.5 5 4.5 3
273047 Nguyễn Minh Tuấn 26/08/1990 6 4 5 5.5 7 7.5
273048 Nguyễn Minh Tuấn 10/03/1993 6.5 8.5 7.5 9 9.5 7.5
273049 Nguyễn Minh Tuấn 09/09/1993 7.5 5 5.5 7 6 9.5
273050 Nguyễn Quốc Tuấn 30/11/1993 6.5 4.5 6 6.5 10 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
273051 Nguyễn Thanh Tuấn 26/07/1993 6 6 7 7.5 8.5 3
273052 Nguyễn Thanh Tuấn 21/08/1993 5 7 5.5 6.5 9 5
273053 Nguyễn Thanh Tuấn 23/07/1992 5 3 6 6.5 6 7.5
273054 Nguyễn Trần Anh Tuấn 26/09/1993 7 7 7 8.5 7 4
273055 Nguyễn Văn Tuấn 15/08/1990 5.5 3 5.5 5 7.5 4
273056 Nguyễn Văn Tuấn 18/10/1992 6.5 5 6.5 6 9 8
273057 Nguyễn Văn Duy Tuấn 08/06/1990 2 2 6 5.5 2.5 7
273058 Phan Thanh Tuấn 05/03/1993 6 5 6 4.5 4 4.5
273059 Phạm Hà Minh Tuấn 03/08/1991 8 6 6 7.5 9.5 8.5
273060 Phạm Minh Tuấn 05/01/1993 6.5 6.5 6.5 6 7 5.5
273061 Phạm Nguyễn Hoàng Tuấn 12/09/1992 4 2 4.5 3.5 V 1.5
273062 Trần Đức Tuấn 20/05/1986 7 3.5 5 5 1.5 3
273063 Trần Minh Tuấn 19/10/1991 5.5 4.5 V 6.5 V 8
273064 Trần Ngọc Tuấn 12/08/1991 5.5 4 V 5 2.5 V
273065 Trần Nguyễn Anh Tuấn 17/03/1993 6.5 2 5.5 6 8 5
273066 Trần Văn Tuấn 10/10/1990 4.5 4.5 5.5 4 1.5 5
273067 Trương Ngọc Tuấn 16/01/1990 1.5 3.5 3 5 5 6.5
273068 Trương Quang Tuấn 08/10/1993 6.5 5.5 5.5 5.5 8.5 7
273069 Trương Thanh Tuấn 01/09/1990 5 4 4 5 6 5
273070 Võ Minh Tuấn 13/04/1989 5.5 8 7.5 7.5 10 7.5
273071 Võ Văn Tuấn 27/08/1993 5.5 3.5 4 6 8.5 5.5
273072 Vũ Anh Tuấn 01/01/1991 4.5 3.5 6 3.5 8 5.5
273073 Vũ Hoàng Tuấn 15/06/1988 3.5 5.5 5 4.5 V 1.5
273074 Nguyễn Ngọc Hoàng Tuyên 26/10/1993 4.5 3 6.5 5.5 6 4.5
273075 Nguyễn Thị Tuyên 24/08/1989 V V V V V V
273076 Phạm Văn Tuyên 26/01/1989 6.5 5 5.5 4 5.5 7
273077 Bùi Thị Bích Tuyền 14/12/1988 6 4.5 5 5 6.5 3.5
273078 Đào Thị Thanh Tuyền 20/04/1992 7.5 4 1.5 5 1.5 2
273079 Hà Thị Mộng Tuyền 10/03/1992 6 2 5.5 3 V V
273080 Huỳnh Thị Kim Tuyền 02/08/1992 V V V V V V
273081 Khương Thanh Tuyền 14/11/1992 7.5 4 4 4.5 5.5 7.5
273082 Lê Thị Thanh Tuyền 05/06/1993 6.5 3.5 4 6 3 5
273083 Lý Phạm Mộng Tuyền 23/09/1993 5.5 3 5 5.5 6 7
273084 Nguyễn Ngọc Tuyền 27/11/1989 3 4 3.5 4.5 1.5 4
273085 Nguyễn Nữ Nhật Tuyền 28/12/1990 5 3 4.5 5 4 5
273086 Nguyễn Thanh Tuyền 11/05/1993 6 3 5 5 6.5 4
273087 Nguyễn Thanh Ngọc Hồng Tuyền 24/08/1993 6.5 2.5 5 4.5 6 3
273088 Nguyễn Thị Tuyền 05/03/1993 7 4.5 7.5 5.5 8 8.5
273089 Nguyễn Thị Bích Tuyền 02/07/1993 6 3.5 4 6 6.5 3
273090 Nguyễn Thị Minh Tuyền 13/05/1992 6.5 4 5.5 5 6.5 7.5
273091 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 22/05/1993 4.5 6 6 4 5 7
273092 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 28/06/1989 5 5.5 6 4 5.5 3.5
273093 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 18/08/1993 6.5 4.5 6 5 6.5 2
273094 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 16/02/1988 6.5 3.5 6.5 6.5 3.5 5.5
273095 Nguyễn Trần Thanh Tuyền 05/08/1992 7 5 4 5 5.5 8.5
273096 Phạm Huỳnh Tuyền 15/11/1992 7 5 6.5 5 6.5 7
273097 Phạm Thị Tuyền 25/04/1993 6.5 3.5 6.5 6.5 6 3.5
273098 Phạm Thị Thanh Tuyền 08/04/1989 3.5 5.5 5.5 6 5.5 3
273099 Tạ Kim Tuyền 03/12/1990 7 4.5 3.5 4 4 4
273100 Trần Thanh Tuyền 28/04/1991 6.5 4 4.5 6.5 9.5 4
273101 Trần Thanh Tuyền 10/04/1992 5 7.5 5 6 0.5 5
273102 Trần Thanh Tuyền 25/03/1993 7 4 4.5 4 5 3
273103 Trần Thị Tuyền 14/05/1980 4 4 5 4.5 4 4.5
273104 Trần Thị Ngọc Tuyền 21/05/1991 4 4 6 5.5 2 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
273105 Võ Thanh Tuyền 12/02/1993 5.5 5.5 5 3.5 7 4
273106 Võ Thị Thanh Tuyền 28/12/1989 6 7 9 7 9 8
273107 Huỳnh Thị Kim Tuyến 09/06/1992 4 3 2 3 1 4
273108 Lê Minh Tuyến 22/07/1993 5.5 5 5.5 5.5 6.5 4
273109 Lê Thị Tuyến 01/02/1980 5.5 3.5 3 5 0.5 7.5
273110 Phạm Kim Tuyến 22/10/1992 4 4.5 5 6 3.5 3.5
273111 Trần Thị Tuyến 05/08/1990 V V V V V V
273112 Bùi Thị Tuyết 04/03/1991 5.5 5 5 7 5.5 8
273113 Đào Thị Tuyết 01/10/1993 7 5 6 8 7 6
273114 Lê Thị Tuyết 1972 4 4.5 2 3.5 0 3.5
273115 Lê Thị ánh Tuyết 04/12/1991 4.5 3.5 3 4.5 2 4.5
273116 Lý Thị ánh Tuyết 1989 V V V V V V
273117 Nguyễn Thị Tuyết 16/10/1993 6 4.5 5 8 9.5 4.5
273118 Nguyễn Thị Tuyết 15/07/1993 3.5 3.5 6.5 6.5 4.5 3
273119 Nguyễn Thị ánh Tuyết 23/03/1993 7 8 6 6.5 9 4.5
273120 Nguyễn Thị ánh Tuyết 20/08/1993 4.5 10 7 7 8 4
273121 Nguyễn Thị ánh Tuyết 31/08/1992 4.5 3.5 3 5 2 1
273122 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết 26/04/1993 5.5 3 5.5 6 7.5 2
273123 Phan Thị Thu Tuyết 11/07/1992 7 4.5 5 4.5 7 6
273124 Trang Thị ánh Tuyết 02/12/1993 6.5 6 8 7 7.5 7
273125 Trịnh Võ Ngọc Tuyết 18/11/1992 6 4.5 4.5 5 9.5 4.5
273126 Trương Thị ánh Tuyết 24/09/1990 6 5.5 6.5 7 4.5 4.5
273127 Trương Thị ánh Tuyết 03/10/1979 5 3.5 4.5 3.5 1.5 1
273128 Võ Nguyễn Thị ánh Tuyết 01/12/1992 6.5 3.5 4.5 4.5 5 4
273129 Nguyễn Ngọc Tuyển 21/04/1993 4.5 4 8 5 6 5.5
273130 Nguyễn Trọng Tuyển 21/01/1993 5 4.5 7.5 5.5 8 5
273131 Đào Sơn Tùng 03/09/1989 7 7.5 7 6.5 10 7
273132 Đặng Duy Thanh Tùng 16/08/1992 2.5 3.5 7 4 V V
273133 Đặng Nguyễn Thanh Tùng 24/05/1992 6.5 4 5.5 5 3 2.5
273134 Đặng Văn Tùng 17/07/1993 5 3 6.5 5 5.5 7.5
273135 Huỳnh Ngọc Tùng 18/12/1989 4 5 5.5 3 2.5 3.5
273136 Lâm Xuân Tùng 29/05/1993 6.5 9.5 6 6.5 9 2
273137 Lê Thanh Tùng 28/10/1993 7 8 7 5.5 9 7.5
273138 Lê Vũ Tùng 27/09/1991 6.5 5.5 7.5 7.5 7 8.5
273139 Ngô Lê Thanh Tùng 26/05/1990 3.5 3.5 3.5 4.5 3 5
273140 Ngô Thanh Tùng 19/08/1987 6.5 4.5 4 6 5.5 5.5
273141 Ngô Thanh Tùng 11/07/1990 4 6.5 5 7 V 2
273142 Nguyễn Hoàng Tùng 28/06/1992 5.5 4.5 7 5 8.5 5
273143 Nguyễn Quốc Tùng 11/03/1992 V V V V V V
273144 Nguyễn Thanh Tùng 10/10/1986 7 6.5 7 6.5 9.5 9
273145 Nguyễn Thanh Tùng 26/07/1992 7 5 6.5 7 7.5 6
273146 Nguyễn Thanh Tùng 19/08/1992 7.5 6.5 6.5 6 9 7
273147 Nguyễn Thanh Tùng 09/04/1992 6 2.5 5.5 4.5 3 3
273148 Nguyễn Văn Tùng 10/02/1993 8 5 7 5 7.5 7.5
273149 Phạm Thanh Tùng 20/05/1986 6.5 7.5 5 6 9 3.5
273150 Trần Nguyễn Phương Tùng 22/11/1991 4 2 3 4 2 V
273151 Trần Quang Tùng 27/05/1993 5 4 7.5 5 9 2.5
273152 Trần Thanh Tùng 11/11/1991 7 7.5 6.5 7 8.5 9
273153 Trần Văn Tùng 10/02/1993 4.5 4.5 5.5 4.5 5.5 7
273154 Võ Thanh Tùng 08/02/1993 4.5 3.5 5.5 5 7 6.5
273155 Võ Văn Tùng 14/05/1992 6 5.5 6 5 6 5
273156 Vũ Thanh Tùng 19/02/1992 8.5 8 6.5 7.5 8.5 8.5
273157 Bùi Ngọc Tú 29/06/1989 4 3.5 4.5 4 3 1
273158 Đinh Quang Minh Tú 15/08/1990 5.5 4.5 8.5 9 6.5 8.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
273159 Đỗ Hữu Minh Tú 22/10/1993 5 3 6 7 4.5 6
273160 Hà Huỳnh Minh Tú 18/06/1990 5 5 5 5.5 7 7.5
273161 Huỳnh Kim Tú 15/03/1991 6.5 5.5 5 4.5 7.5 7.5
273162 Huỳnh Thanh Tú 18/05/1993 4 3 5.5 5 6 7.5
273163 Mai Thanh Tú 19/07/1990 3.5 4 4.5 4.5 6.5 7
273164 Nguyễn Đức Tú 24/08/1989 4 4.5 4.5 4 V V
273165 Nguyễn Minh Tú 30/08/1989 6 3 6 5 3 8
273166 Nguyễn Thị Tú 16/04/1991 8 7 4 7 6.5 6.5
273167 Nguyễn Thị Cẩm Tú 01/01/1990 6 5 3 5.5 6 7.5
273168 Nguyễn Thị Cẩm Tú 04/02/1993 6 5.5 5.5 5.5 6 4
273169 Phạm Ngọc Thanh Tú 16/01/1991 7 5.5 6.5 3.5 6.5 4
273170 Phạm Thị Cẩm Tú 09/11/1991 V V V 6 V 6
273171 Tạ Cẩm Tú 14/06/1989 7 5 5.5 6 8 6
273172 Trần Đức Tú 22/06/1992 6 2 3 4 1 3.5
273173 Trần Hữu Tú 22/10/1992 7.5 4.5 3.5 6.5 V 6
273174 Trần Minh Tú 10/11/1991 4.5 V V 4.5 V 4.5
273175 Trần Quan Ngọc Tú 09/10/1993 4.5 5.5 7 8 5 5.5
273176 Trần Thanh Tú 31/10/1991 5 7 6 6.5 8.5 5.5
273177 Trần Văn Tú 14/05/1992 6 8 7 6 8.5 6
273178 Trịnh Khả Tú 13/09/1993 3.5 6.5 5 5 9 4
273179 Trương Ngọc Tú 14/12/1992 3 6 5.5 4 V 7.5
273180 Phan Văn Tụy 11/11/1989 7.5 8 8 6.5 8 8.5
273181 Lê Thị Bé Tư 26/08/1990 6 6.5 5.5 6.5 7 3
273182 Nguyễn Văn Tư 01/04/1991 5.5 3.5 5.5 4.5 6.5 3
273183 Bùi Thị Tươi 27/11/1993 6 7.5 8.5 6.5 9.5 5.5
273184 Nguyễn Thị Hồng Tươi 24/08/1988 5.5 6.5 6.5 6 7 8
273185 Nguyễn Thị Kim Tươi 16/08/1984 6 3 4.5 4.5 2.5 4.5
273186 Nguyễn Thị Xuân Tươi 26/10/1987 7.5 5 6 7.5 9 7
273187 Trần Thị Tươi 04/10/1993 6.5 7 7.5 7.5 8 8
273188 Phạm Ngọc Tường 17/07/1992 5.5 5 4.5 5.5 5 2.5
273189 Đinh Công Tướng 30/09/1993 5.5 5.5 7 8.5 9 6
273190 Nguyễn Minh Tự 17/10/1981 6 4.5 6.5 5.5 4 2
273191 Đặng Thành Tựu 16/04/1991 5 6.5 5.5 7.5 7.5 8
273192 Huỳnh Trần Vân Ty 19/08/1992 6 3 5.5 5 3.5 5.5
273193 Trương Thị Ty 02/06/1991 V 3 4.5 5.5 V 4.5
273194 Vũ Thị Hồng Tỵ 02/09/1989 6.5 5.5 6 6 2.5 3
273195 Đinh Xuân Uyên 09/12/1993 8 6.5 6.5 6.5 7 5
273196 Hoàng Nhã Uyên 20/09/1989 3.5 5 4 4 V 4.5
273197 Hồ Phương Uyên 08/02/1993 6.5 5.5 6 7 7 5.5
273198 Lâm Trúc Uyên 21/10/1992 7.5 5 6.5 5.5 6 2
273199 Lê Thị Phương Uyên 14/03/1990 7 5 5.5 5 7 6
273200 Lê Thị Tố Uyên 15/06/1993 6.5 5 6.5 5.5 6.5 8
273201 Mai Thu Uyên 14/11/1993 8 7.5 6 5 8.5 6.5
273202 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 07/11/1993 7 5 4 5.5 5 4.5
273203 Nguyễn Thảo Uyên 08/06/1989 5 4 4.5 5 2 3.5
273204 Nguyễn Thị Mai Uyên 07/04/1992 6.5 5 5.5 6.5 4.5 7
273205 Nguyễn Thị Ngọc Uyên 11/09/1992 5 2.5 3.5 4 2.5 1.5
273206 Nguyễn Thị Phương Uyên 10/11/1991 6 4 5 4 1.5 3
273207 Nguyễn Thị Tú Uyên 22/01/1990 8.5 6.5 9.5 6.5 8.5 9.5
273208 Nguyễn Vũ Phương Uyên 24/06/1993 7.5 4.5 5.5 7 6.5 5.5
273209 Phạm Thị Tú Uyên 10/09/1993 6 4 3.5 5.5 2 7.5
273210 Phạm Tú Uyên 06/04/1992 7.5 5 3.5 4.5 3.5 6.5
273211 Trần Thị Diễm Uyên 25/06/1992 7 7 5 5 9 6.5
273212 Trịnh Ngọc Phương Uyên 25/10/1992 6.5 8 8.5 5.5 9.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
273213 Trương Huỳnh Uyên 04/07/1993 7 6.5 6 8 8 4.5
273214 Võ Minh Ngọc Uyển 13/08/1991 6.5 V V 5 V 5
273215 Đinh Thị út 20/11/1991 7.5 4 6.5 6.5 2 8
273216 Lâm Thị út 1990 3 5 3.5 5 0.5 2
273217 Lê Thị út 29/06/1981 6.5 4 3.5 4.5 V V
273218 Trần Văn út 10/06/1992 3.5 3 4 4 2.5 3
273219 Bùi Văn Ưng 10/12/1986 V 4 3.5 4 4 3.5
273220 Phòng Cấm Và 08/04/1992 2.5 4 3 2 0.5 3
273221 Nguyễn Văn Vàng 29/07/1991 V V V 3.5 3 2.5
273222 Đỗ Văn 15/11/1990 4.5 4.5 6 4 8.5 3
273223 Nguyễn Văn Văn 03/07/1991 3 3.5 4.5 3 1 6.5
273224 Nguyễn Xuân Văn 20/10/1992 4.5 3 5 5 3.5 3.5
273225 Phạm Cao Văn 11/01/1992 4 5 5.5 5.5 5 3.5
273226 Quách Trọng Văn 07/09/1990 2 V 6 5.5 V 3.5
273227 Đào Hồng Vân 29/08/1992 2 4 3 4 5.5 1
273228 Đỗ Thị Thu Vân 05/07/1993 5.5 5.5 4.5 5.5 4.5 6.5
273229 Đỗ Thị Tuyết Vân 19/02/1988 3.5 4.5 6 6.5 5 3.5
273230 Đỗ Trần Thúy Vân 17/10/1990 5.5 3.5 4 4.5 1.5 2
273231 Hồ Thị Thúy Vân 15/08/1991 6 5.5 3.5 5 3 4
273232 Lầu Thị Thanh Vân 07/12/1989 6 4 6.5 6.5 10 4.5
273233 Lê Cảnh Hoài Vân 28/03/1990 1 4 4 5 0.5 0.5
273234 Lê Phúc Khánh Vân 15/06/1992 6 6.5 4 7.5 6.5 5.5
273235 Lê Thị Thùy Vân 19/10/1991 3 4.5 4.5 7 1.5 1
273236 Mai Thị Vân 04/03/1987 7 6.5 7 6 6.5 5.5
273237 Nguyễn Hải Vân 16/04/1993 7 6.5 5.5 6.5 8 3.5
273238 Nguyễn Hữu Vân 21/12/1989 5.5 7 7.5 7.5 9.5 4.5
273239 Nguyễn Thị Vân 02/07/1989 3.5 4.5 3 3 0.5 1.5
273240 Nguyễn Thị Vân 06/04/1962 3.5 2.5 4.5 5 1.5 V
273241 Nguyễn Thị Cẩm Vân 02/11/1992 6.5 5 5.5 6.5 8.5 4
273242 Nguyễn Thị Cẩm Vân 07/07/1991 6 4.5 6 5 5 6.5
273243 Nguyễn Thị Hoàng Vân 24/01/1993 7 4.5 6.5 5 9 5
273244 Nguyễn Thị Hồng Vân 03/04/1993 6 4.5 4.5 5.5 5 3.5
273245 Nguyễn Thị Hồng Vân 29/05/1991 5 3.5 4.5 6 2.5 1.5
273246 Nguyễn Thị Kim Vân 19/07/1993 4 4.5 6 5 6 2.5
273247 Nguyễn Thị Thùy Vân 1991 V V V V V V
273248 Phan Hoàng Vân 10/05/1992 4 4 3.5 7 4 3
273249 Phạm Nguyễn Thị Bích Vân 23/05/1989 5 V 3.5 5 0.5 2
273250 Thân Thị Vân 15/09/1993 7.5 4 6 5 2.5 8.5
273251 Trần Thanh Vân 23/08/1993 6 7.5 8 8 8 2.5
273252 Trần Thị Bích Vân 25/03/1993 7 7 4 5 8.5 2.5
273253 Trần Thị Bích Vân 17/04/1988 5.5 5 4 6 0.5 2.5
273254 Trương Hồng Vân 01/01/1992 6 4 5.5 5.5 2 1.5
273255 Trương Thị Thuý Vân 16/09/1991 6.5 5 5.5 5.5 6.5 4
273256 Võ Thị Hồng Vân 16/11/1962 5 4 4 3.5 0.5 2.5
273257 Võ Thị Thanh Vân 04/11/1991 5.5 5 4 5 5.5 4.5
273258 Lê Thị Vệ 20/06/1990 6.5 5.5 6 6.5 5.5 8.5
273259 Lý Thị Pu Na Vi 09/02/1989 3 2.5 3.5 5 0.5 1.5
273260 Ngô Thị Tường Vi 26/11/1992 6 6 7 8 9.5 4.5
273261 Nguyễn Vi 23/04/1992 3 4.5 4.5 3.5 4.5 0.5
273262 Nguyễn Đặng Thúy Vi 10/01/1992 6 3.5 4.5 6.5 4 2.5
273263 Nguyễn Hoài Vi 10/05/1993 7.5 4 4.5 6.5 7.5 4
273264 Nguyễn Ngọc Tường Vi 27/05/1993 5 5.5 6.5 5.5 5 5.5
273265 Nguyễn Ngọc Tường Vi 14/06/1993 6.5 4.5 3.5 6 6 0.5
273266 Thái Thị Hồng Vi 10/02/1986 3.5 3 3 4.5 0.5 1
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
273267 Trà Hoàng Thúy Vi 03/03/1988 5.5 3 4 3.5 1 4
273268 Nguyễn Thị Thanh Viên 20/08/1990 8.5 4.5 9 6 9.5 9.5
273269 Phạm Thế Viên 10/11/1993 8 6.5 6 6 8 5
273270 Hoàng Thị Viền 21/01/1990 8 5.5 4.5 5 7.5 3.5
273271 Nguyễn Đình Viết 15/05/1991 5.5 5 6.5 5.5 7 8
273272 Bùi Đức Viện 15/07/1992 5.5 4.5 6 5 6 3
273273 Nguyễn Tín Viện 21/05/1988 5 3.5 4 4 2 1.5
273274 Dương Quốc Việt 20/05/1992 2 6 7 6 4.5 8
273275 Hoàng Tuấn Việt 18/05/1990 5.5 5.5 5 5 5.5 5
273276 Hứa Thanh Việt 30/12/1989 7 7 8 5.5 7.5 6.5
273277 Nguyễn Đức Việt 28/01/1993 6.5 7.5 6.5 7 8 5.5
273278 Nguyễn Hoàng Việt 06/04/1993 6.5 6.5 4 5.5 8 5.5
273279 Nguyễn Lê Thanh Việt 06/03/1993 6 2.5 5 5.5 9.5 5.5
273280 Nguyễn Quốc Việt 11/05/1993 4 3 3 4 1 5
273281 Nguyễn Văn Việt 08/12/1990 6.5 7 4 7 7 4.5
273282 Trần Quốc Việt 05/08/1977 5 4.5 5.5 4.5 6 6
273283 Trịnh Quốc Việt 04/04/1990 6 5 5.5 5.5 4.5 5
273284 Văn Hồng Quốc Việt 21/04/1992 5.5 5.5 7 6.5 9 6
273285 Huỳnh Phạm Đăng Vinh 14/02/1993 6.5 3.5 7 6.5 9 4
273286 Huỳnh Quang Vinh 09/02/1991 4 6 7 5 7 3
273287 Mai Hữu Vinh 11/09/1990 2.5 5.5 5.5 5 1.5 2
273288 Nguyễn Đức Vinh 17/08/1993 6 5.5 7 6 4.5 5
273289 Nguyễn Hữu Vinh 16/05/1991 4 7 4 4 5 4.5
273290 Nguyễn Trọng Thanh Vinh 07/11/1992 5.5 3.5 6 6 8.5 4
273291 Nguyễn Văn Vinh 22/02/1992 5.5 2.5 5.5 5 4 4
273292 Nguyễn Văn Vinh 12/10/1990 5.5 4.5 6.5 5.5 5 3
273293 Phạm Hữu Quang Vinh 29/09/1989 3 V 6 5.5 4.5 7.5
273294 Phạm Thế Vinh 15/02/1992 4 V V 5 V 5.5
273295 Thiều Thị Vinh 10/11/1982 5 3 2 4.5 1.5 2.5
273296 Trần Đình Vĩ 10/10/1991 7 8 7.5 10 9.5 8
273297 Trần Thị Vị 09/07/1991 V 2.5 V 5 V 4.5
273298 Lê Văn Võ 26/02/1992 6.5 7.5 7.5 7.5 10 5
273299 Mai Văn Vui 03/08/1992 7 3.5 7.5 6 4.5 9
273300 Dương Văn Vũ 29/05/1986 6.5 6 6 4.5 9 6
273301 Đào Văn Vũ 27/07/1987 7.5 5 7.5 6 6 6
273302 Hồ Anh Vũ 20/02/1992 6 4 4.5 4.5 6 V
273303 La Minh Vũ 27/07/1993 4.5 7 6.5 5.5 8.5 4.5
273304 Lê Đình Vũ 22/08/1992 5.5 4 6.5 5.5 6 4.5
273305 Lê Nguyễn Hoàng Phi Vũ 05/11/1992 4.5 V 3.5 3.5 V 7.5
273306 Mai Trọng Vũ 21/05/1992 6 7.5 6 7 8 7.5
273307 Ngô Văn Vũ 03/02/1993 3.5 3 2 7 5.5 3.5
273308 Nguyễn Anh Vũ 18/05/1992 5.5 8 8 8 9.5 7
273309 Nguyễn Hoàn Vũ 17/07/1993 5 5 5.5 5 5 4.5
273310 Nguyễn Hoàng Vũ 22/12/1993 6 6 5 7 6.5 4.5
273311 Nguyễn Khánh Vũ 03/02/1993 6 6.5 7.5 7.5 8 2
273312 Nguyễn Quang Vũ 04/04/1990 7.5 5.5 7 8.5 9.5 8.5
273313 Nguyễn Tấn Vũ 19/02/1991 8 4 6 7 3.5 8.5
273314 Nguyễn Thanh Vũ 30/09/1993 3.5 6 6 5 6.5 6
273315 Nguyễn Thạch Vũ 12/07/1993 6 5 4.5 5 7 2
273316 Nguyễn Thị Hồng Vũ 12/02/1984 6.5 2.5 4.5 4 2.5 3.5
273317 Nguyễn Văn Vũ 11/04/1993 7 6.5 7 5.5 8 9.5
273318 Phạm Anh Vũ 28/02/1991 4 5 4.5 5.5 6 6
273319 Phạm Hoàng Vũ 08/05/1993 7 6 5 5.5 3.5 4.5
273320 Phạm Quốc Vũ 06/03/1992 6.5 4.5 8.5 6 8 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
273321 Trần Anh Vũ 24/12/1993 6.5 5 5.5 5.5 7 7
273322 Trần Anh Vũ 13/11/1993 5 3.5 2 6 4.5 2.5
273323 Trần Hoàn Vũ 16/04/1989 6 4.5 3.5 4.5 V 4
273324 Trần Hoàng Vũ 02/10/1991 5.5 2 4 6.5 1 5
273325 Trần Minh Vũ 26/02/1990 3.5 6 4.5 7.5 2.5 3.5
273326 Trần Thiên Vũ 26/03/1992 5 6 6 7 9 7
273327 Trương Hoàng Vũ 22/10/1993 5 9.5 8.5 6 8.5 9
273328 Võ Lê Thiên Vũ 12/11/1993 7 5.5 4 6 7 3
273329 Võ Triệu Vũ 15/04/1990 V V V V V V
273330 Cao Lê Vương 02/11/1988 2.5 5 5.5 5 2.5 5.5
273331 Lê Trần Duy Vương 07/07/1991 6.5 6.5 6.5 7.5 6 5
273332 Nguyễn Lưu Kiều Vương 24/03/1993 5.5 6.5 5 4.5 4 4
273333 Phan Thượng Vương 12/05/1990 5 5 5 6.5 V 4.5
273334 Thái Văn Vương 29/06/1991 3.5 2.5 6 5 3.5 4
273335 Trần Đặng Tường Vương 11/06/1990 5.5 4.5 4.5 5 3.5 6.5
273336 Trần Minh Vương 26/09/1985 6 3.5 4 4.5 5 7.5
273337 Võ Minh Vương 09/07/1992 6.5 5.5 6 6 6.5 5.5
273338 Nguyễn Định Vượng 29/05/1988 4 2.5 6 5.5 1 3.5
273339 Bùi Trương Tường Vy 25/01/1992 3.5 5 3.5 3.5 4.5 4
273340 Bùi Võ Thùy Vy 27/02/1993 6 5.5 5 6 7.5 8
273341 Cao Phạm Khánh Vy 02/09/1991 3.5 4 2.5 3.5 1 9
273342 Đinh Hùng Vy 20/11/1991 3 4.5 5 5 4.5 3.5
273343 Đinh Thiện An Vy 25/05/1993 6 6 5 7 6 4
273344 Đỗ Ngọc Trúc Vy 01/12/1993 7 4 4.5 6 4.5 4
273345 Hồ Ngọc Thanh Vy 02/02/1993 6.5 5 5 6.5 8.5 7
273346 Hồ Thị Vy 18/12/1989 6 3.5 5.5 5 4.5 6
273347 Huỳnh Thị Lâm Vy 19/07/1988 V V V V V V
273348 Lê Thị Thúy Vy 13/09/1992 5 4.5 5.5 6.5 8 6.5
273349 Mai Thụy Vy 09/10/1993 5.5 5 6 4.5 7 5.5
273350 Nguyễn Hồng Thúy Vy 15/03/1992 5 4 3.5 5 7.5 4.5
273351 Nguyễn Huỳnh Thanh Vy 02/12/1992 7 6 4.5 3 8 7
273352 Nguyễn Phan Hoài Vy 20/08/1990 5 V V 4.5 V V
273353 Nguyễn Thảo Vy 23/05/1991 5.5 4.5 4.5 4.5 9 3.5
273354 Nguyễn Thị Hiền Vy 04/10/1988 4.5 6 5.5 5.5 6.5 4
273355 Nguyễn Thị Hồng Vy 02/06/1987 6 3.5 5 4 4 5.5
273356 Nguyễn Thị Kim Vy 01/05/1989 1.5 V V V V V
273357 Nguyễn Thị Thùy Vy 24/12/1993 8.5 6.5 6 5.5 8 6
273358 Nguyễn Thụy Vy 16/12/1993 6.5 4.5 5 4.5 5.5 4.5
273359 Nguyễn Thụy Thanh Vy 23/06/1993 6 5.5 6 4 6 5.5
273360 Phạm Thúy Vy 04/01/1992 4 5.5 6 7.5 5 5.5
273361 Trần Hoài Thùy Vy 11/04/1993 5.5 3.5 4.5 3 7.5 2.5
273362 Trần Khánh Vy 02/01/1991 5.5 2 4.5 6 2.5 6
273363 Trần Ngọc Trúc Vy 07/12/1991 6 3.5 5 4.5 3.5 4
273364 Trần Thị Thúy Vy 23/01/1992 5 3.5 5 3.5 2.5 3.5
273365 Trần Thị Tường Vy 30/03/1992 6.5 8 7 6.5 9.5 6
273366 Trần Thúy Vy 15/12/1993 4.5 4.5 6 5.5 4 6
273367 Vũ Thị Hồng Vy 18/10/1989 7.5 4.5 5.5 6.5 8.5 4.5
273368 Võ Gia Vỹ 10/09/1993 4 3.5 7 4.5 4.5 4.5
273369 Trương Thị Hồng Xiêm 25/08/1990 5 2 2 5 1.5 7
273370 Nguyễn Thị Nguyệt Xoa 20/04/1993 6 6.5 8 6 8.5 4
273371 Đỗ Thị Mai Xuân 10/04/1993 6 5.5 6 6 7 4
273372 Lê Thị Xuân 22/12/1992 2 3 3.5 4 3.5 1.5
273373 Lê Thị Thu Xuân 06/09/1990 6.5 3 5.5 5 1.5 5.5
273374 Lê Thụy Kim Xuân 14/11/1992 5 3.5 4 5.5 6 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
273375 Nguyễn Thị Hoàng Xuân 19/11/1993 7 5 6 6.5 6.5 4.5
273376 Nguyễn Thị Hồng Xuân 23/12/1985 5.5 3 2 5 3 7
273377 Nguyễn Thị Hương Xuân 13/01/1992 6.5 4.5 6 7 5.5 7
273378 Nguyễn Thị Thanh Xuân 29/03/1990 4.5 5.5 4.5 5.5 4 V
273379 Nguyễn Văn Xuân 21/05/1992 4.5 3.5 4.5 4 1.5 1
273380 Phạm Thị Thanh Xuân 09/12/1993 7 4 5.5 3.5 6 2
273381 Thạch Huyền Xuân 27/12/1987 4 3.5 5.5 3.5 2.5 3
273382 Trần Lý Kim Xuân 10/12/1992 4.5 4.5 4 4.5 7.5 2.5
273383 Trần Thị Ngọc Xuân 06/12/1993 6 3.5 6.5 6 7 4
273384 Trương Thị Mỹ Xuân 15/09/1993 5.5 3 5.5 4 7 6
273385 Nguyễn Thị Xuyên 10/08/1987 7.5 4.5 5.5 6 6.5 7.5
273386 Lê Thị Xuyến 02/05/1991 6 3.5 2 4 2.5 4
273387 Lê Thị Kim Xuyến 22/10/1991 6 4.5 5.5 3.5 6.5 1
273388 Phạm Thị Kim Xuyến 13/04/1989 5.5 2.5 5 5 1.5 2
273389 Trần Thị Ngọc Xuyến 28/04/1992 7 5 6.5 6.5 5 5
273390 Hứa Bá Xương 13/08/1992 7 4.5 4.5 7.5 9 7.5
273391 Nguyễn Thị Thảo Xương 06/12/1992 7 4.5 5 5 5 4.5
273392 Ngô Thị Xứng 14/05/1990 5.5 5 4 6.5 5.5 6.5
273393 Lê Văn Yên 15/05/1990 6.5 2.5 5.5 4 6 6
273394 Nguyễn Tuấn Yên 09/09/1985 7.5 4.5 6.5 6 7 8
273395 Phạm Thị Yên 05/02/1993 7 7 7 6.5 9.5 9
273396 Trần Gia Yên 00/00/1990 7 7 7 5 7 4.5
273397 Đại Ngọc Yến 17/10/1991 7 4.5 5 5.5 4.5 8
273398 Đặng Ngọc Hải Yến 17/08/1992 8 5 6 7 6.5 8.5
273399 Đặng Thị Yến 09/01/1990 6 3 4.5 5.5 4 2
273400 Hà Thị Ngọc Yến 14/03/1992 8.5 7 6 7 5.5 6
273401 Hoàng Thị Hải Yến 19/02/1993 8 7 6.5 5.5 10 5.5
273402 Hoàng Thị Kim Yến 09/01/1992 7.5 5 4 7.5 9 5
273403 Lê Hoàng Yến 02/09/1986 5 5 5 6 4.5 6
273404 Lê Phi Yến 03/01/1993 6.5 3.5 6 7 4.5 4.5
273405 Lê Thị Yến 12/10/1990 2.5 3.5 1.5 3 0.5 7.5
273406 Lê Thị Hoài Yến 09/12/1992 8 5.5 6 5 6 6.5
273407 Lê Thị Hoàng Yến 10/08/1993 7 3.5 6 5.5 9.5 6.5
273408 Lê Thị Phi Yến 24/08/1992 6.5 7 6.5 5 4.5 8.5
273409 Mai Lệ Yến 10/03/1992 7.5 4.5 7 7 5 8
273410 Nguyễn Hà Kim Yến 03/04/1993 6 6.5 4.5 6 5 6
273411 Nguyễn Hoàng Yến 12/07/1990 5 3.5 2.5 4 2.5 6.5
273412 Nguyễn Hoàng Yến 20/11/1992 6.5 5.5 5 5 4 6.5
273413 Nguyễn Phạm Hải Yến 06/07/1992 6.5 5.5 8 5 6.5 7
273414 Nguyễn Thị Yến 15/02/1993 6.5 7 7 6 8.5 5.5
273415 Nguyễn Thị Yến 12/04/1991 7.5 4 5 5.5 5 3.5
273416 Nguyễn Thị Bảo Yến 22/05/1992 6.5 7 6 6.5 9.5 6
273417 Nguyễn Thị Hoài Yến 19/05/1992 7 5 6 6 8.5 6.5
273418 Nguyễn Thị Hoàng Yến 09/10/1989 4.5 4 3.5 4 2.5 V
273419 Nguyễn Thị Hoàng Yến 16/02/1992 V V V V V V
273420 Nguyễn Thị Kim Yến 01/08/1988 6 5 V 7 3.5 V
273421 Nguyễn Thị Kim Yến 05/12/1993 5.5 6 6 5.5 7 4.5
273422 Nguyễn Thị Kim Yến 05/09/1990 5.5 3.5 4 5.5 3.5 4.5
273423 Nguyễn Thị Kim Yến 25/04/1988 V V V V V V
273424 Nguyễn Thị Ngọc Yến 12/05/1991 V 4.5 4.5 4 V 5
273425 Nguyễn Thị Ngọc Yến 08/11/1993 5.5 6 5.5 7.5 9 5
273426 Nguyễn Thị Ngọc Yến 20/09/1992 7 4.5 5.5 5 2 5.5
273427 Phạm Hoàng Yến 10/12/1993 7 5.5 8.5 7 5.5 9
273428 Phùng Thị Yến 10/09/1992 6.5 4.5 6.5 4 6 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
273429 Tăng Thị Yến 11/10/1992 8 5.5 6 4 8.5 6.5
273430 Trịnh Kim Yến 30/03/1993 6 3.5 3.5 5.5 6 4.5
273431 Từ Thụy Hải Yến 28/01/1992 V V V V V V
273432 Vương Thị Mỹ Yến 27/08/1993 6 3.5 5.5 4.5 3.5 6.5
273433 Đỗ Thị Như ý 06/11/1992 7.5 5 6 6 4 8.5
273434 Nguyễn Thắng ý 11/11/1993 8 7 7 8 5 9
273435 Phan Thị Như ý 19/04/1993 7.5 4.5 5.5 4.5 4 4
273436 Phạm Nguyễn Ngọc Như ý 10/05/1993 4.5 5 6 5.5 8 2
273437 Trần Quốc ý 04/05/1993 3.5 4.5 3 5.5 7.5 4.5
273438 Nguyễn Đức Công Minh 02/01/1991 4 3 3.5 4.5 5.5 4.5
280001 Cao Thị Thúy An 12/07/1990 2 3.5 5 5 3.5 4
280002 Đỗ Thị Thúy An 31/01/1991 3.5 4 5 7.5 7 2.5
280003 Mai Thị Như An 24/12/1992 3.5 4.5 2.5 6.5 6 6.5
280004 Nguyễn Đức An 06/07/1992 3 3.5 6 3 1.5 2.5
280005 Phan Thúy An 03/10/1991 3.5 4.5 6 5.5 7 7
280006 Phạm Duy An 13/08/1987 1.5 2.5 5.5 3 7 4.5
280007 Trần Thị Thúy An 29/10/1991 2.5 4 8 6 3 8.5
280008 Trần Thị Trường An 24/01/1992 3.5 4 6 5 9.5 2
280009 Lê Hoa Anh 12/11/1990 2 5.5 5 6 3.5 1
280010 Lê Quốc Anh 07/09/1989 1.5 3 4 2.5 8 1
280011 Nguyễn Thị Chiêu Anh 30/09/1988 1 1 3 3 7.5 2
280012 Nguyễn Thị Thúy Anh 10/12/1992 V V V V V V
280013 Phạm Ngọc Anh 05/12/1991 4 8.5 5 8 9.5 4
280014 Thạch Võ Anh 23/07/1990 6.5 4 7 6.5 8 7
280015 Trần Nguyệt ánh 15/09/1992 2 3.5 V 4.5 V 0.5
280016 Huỳnh Bảo Ân 28/04/1986 1 5 3 4 4 1.5
280017 Nguyễn Hoài Ân 19/06/1992 4.5 5.5 6.5 6.5 9.5 5
280018 Phạm Hoàng Ân 09/01/1990 3 3 4 5 V 8
280019 Phạm Văn Banh 04/02/1993 5 6 7 8.5 10 4
280020 Bành Duy Bảo 03/11/1990 3.5 4 6.5 5 7 4
280021 Liên Quốc Bảo 07/10/1992 3.5 6.5 6 7 10 4.5
280022 Nguyễn Quốc Bảo 09/05/1992 4.5 5.5 5 5.5 7.5 5
280023 Phạm Hoài Bảo 29/03/1993 5 4 5.5 5 7 3.5
280024 Nguyễn Văn Bạc 01/06/1984 V V V V V V
280025 Đoàn Thanh Bình 02/02/1989 2.5 2.5 4 5.5 4 6.5
280026 Lâm Thanh Bình 13/09/1988 2.5 4 5 5.5 6.5 4.5
280027 Nguyễn Thanh Bình 31/05/1993 4.5 3 5 4 4 1
280028 Nguyễn Thị Bình 04/06/1987 1 4 3.5 5 0.5 1
280029 Trần Thị Ngọc Bích 03/04/1990 4.5 3.5 5 3 1.5 4
280030 Phan Thị Ngọc Bông 01/03/1992 5 6 5 6 6.5 2
280031 Vũ Thị Mai Ca 30/09/1992 5.5 6 5 5.5 9 3
280032 Nguyễn Văn Cảnh 20/05/1992 V V V V V V
280033 Phan Hồng Cảnh 08/05/1989 4 3.5 V 4 V 5.5
280034 Phạm Thị Thái Châu 18/05/1987 2 3.5 3.5 4 2.5 4
280035 Phạm Văn Chất 1987 V V V V V V
280036 Lê Thị Kim Chi 25/12/1991 6.5 6 6 7 7.5 4
280037 Mã Thị Lan Chi 16/02/1992 7 4 3.5 7 7 3
280038 Nghiêm Thị Kim Chi 16/06/1990 6 5.5 6.5 3.5 7 4
280039 Ngô Thị Kim Chi 07/06/1992 5.5 4 4 5.5 5.5 2
280040 Nguyễn Thị Kim Chi 28/01/1991 6 6 6.5 8 8 5
280041 Trần Ngọc Bích Chi 25/08/1990 3 3.5 3 4 1.5 3
280042 Vũ Thị Chi 19/02/1992 8 4.5 7 6.5 9.5 6.5
280043 Ngô Văn Chính 24/12/1990 4 3.5 5.5 6.5 2 6
280044 Trương Thị Chung 07/05/1986 5 4 5.5 5.5 8 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280045 Hồ Văn Chương 23/05/1992 7 9.5 7 7 9.5 4
280046 Phan Đình Chương 28/08/1992 5 V V 5 V 3.5
280047 Lê Thành Công 19/03/1991 5 4.5 5.5 5 5 5
280048 Phạm Chí Công 29/01/1992 6.5 5 6 5 7.5 3.5
280049 Nguyễn Văn Cu 1967 2 4 3 3.5 6.5 8.5
280050 Đặng Thu Cúc 22/03/1991 5 6 8 6 8 8
280051 Nguyễn Xuân Cúc 04/04/1992 5.5 3.5 6.5 4 V 7
280052 Nguyễn Chí Cương 1993 5.5 3.5 6.5 5.5 7.5 8.5
280053 Võ Lê Vũ Dân 01/01/1987 V V V V V V
280054 Nguyễn Văn Dần 07/03/1986 1 5.5 5.5 4 4 7.5
280055 Nguyễn Thị Di 30/05/1987 2.5 2.5 3 4.5 3 5.5
280056 Nguyễn Thị Mộng Diễm 14/03/1992 4 5.5 7 5 7.5 8.5
280057 Phạm Thùy Diễm 09/12/1993 7 5 7.5 5.5 8.5 7
280058 Nguyễn Thị Diễn 10/09/1988 6 5 7 5 4 7
280059 Nguyễn Chí Diện 19/10/1991 0.5 2.5 3.5 4.5 1.5 5.5
280060 Đặng Thị Hoàng Diệu 19/04/1992 5.5 6 6 5 7.5 6.5
280061 Nguyễn Thị Diệu 18/05/1988 V V V V V V
280062 Thái Xuân Diệu 03/05/1992 5.5 4.5 7 6 6 6.5
280063 Cao Phương Dung 27/11/1991 4 2 4.5 3.5 4.5 6.5
280064 Nguyễn Kim Dung 01/04/1984 3 4 4 5.5 3.5 7.5
280065 Nguyễn Ngọc Dung 18/02/1978 3.5 4.5 6 4.5 6 7.5
280066 Trương Thị Kim Dung 09/05/1987 5.5 6 5 7 4 9
280067 Trương Thị Thùy Dung 1989 5 4 6 3 V 8
280068 Bùi Tường Duy 10/10/1991 3 V 5.5 3.5 V 6
280069 Đào Nguyễn Khương Duy 09/10/1987 4.5 V 5 6 V 8
280070 Tạ Khánh Duy 25/06/1992 5 9.5 8 7.5 10 3.5
280071 Trịnh Cẩm Mộng Duy 24/12/1991 5.5 3 7.5 6 7.5 7.5
280072 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 22/01/1989 4 3.5 4 3 7 6
280073 Đào Văn Dũng 29/02/1992 3.5 3 6.5 5.5 6.5 5.5
280074 Lê Tiến Dũng 03/09/1990 3.5 6 6 7.5 8.5 9
280075 Lưu Tuấn Dũng 04/03/1991 4 4.5 6 5.5 8 6.5
280076 Nguyễn Hùng Dũng 26/09/1993 5.5 8.5 6 7.5 10 6.5
280077 Nguyễn Thế Dũng 04/12/1989 4.5 4 6.5 6.5 9.5 3.5
280078 Tô Xuân Dũng 14/05/1991 4 6 5.5 4 8.5 8
280079 Trần Lê Quốc Dũng 24/11/1989 4.5 4.5 7.5 7 9.5 7
280080 Nguyễn Tiểu Dư 25/06/1991 2 5.5 3.5 5 4 9.5
280081 Đặng Thị Thùy Dương 29/04/1990 1.5 2.5 4.5 5 3.5 4
280082 Lê Minh Dương 17/04/1992 1.5 3.5 5.5 5 1.5 7
280083 Phan Thị Thùy Dương 06/08/1993 3 4.5 6 5.5 4 5.5
280084 Trương Văn Dự 11/02/1992 5 4 7.5 5 6.5 7.5
280085 Hoàng Văn Đam 26/02/1992 2.5 4 5.5 5 V 4
280086 Nguyễn Trang Đài 02/10/1992 5 3.5 4 6 2.5 4.5
280087 Lý Ngọc Hồng Đào 07/01/1992 5 6.5 7 6 8.5 8.5
280088 Mai Thị Anh Đào 05/05/1989 3.5 3.5 5.5 5 6 4.5
280089 Trần Thị Thanh Đào 10/05/1991 3.5 4.5 6 6 7 8
280090 Ngô Quốc Đại 19/10/1987 4.5 4 7 6.5 6.5 8
280091 Nguyễn Duy Đại 25/02/1991 4.5 5.5 7 8 9 8.5
280092 Nguyễn Quốc Đạt 28/10/1991 4.5 5 6.5 7 8.5 7.5
280093 Nguyễn Tấn Đạt 10/11/1991 2 4 6.5 8 6 8
280094 Lê Hải Đăng 12/05/1989 4.5 4 9 7.5 9 7
280095 Nguyễn Hải Đăng 05/11/1991 3 2 7 5.5 6 9
280096 Nguyễn Thiên Hải Đăng 19/08/1993 5 8 6.5 7.5 10 8
280097 Trần Hải Đăng 04/05/1989 4 3.5 6 5 8.5 8
280098 Lâm Thị Ngọc Đẹp 04/05/1989 2.5 3 2.5 4 6.5 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280099 Võ Quốc Điền 25/06/1988 6 4 7 5 8.5 8
280100 Nguyễn Giang Đông 05/01/1993 5 4.5 5 4.5 6.5 6
280101 Phạm Văn Đông 23/12/1990 3 4 5.5 6 2.5 9
280102 Tăng Thanh Đông 17/04/1989 5 5 7.5 7 6.5 6.5
280103 Nguyễn Văn Được 22/08/1988 4 5.5 5 6 7.5 4
280104 Nguyễn Hoàng Đức 16/07/1992 5.5 5 5.5 3.5 9 7.5
280105 Nguyễn Minh Đức 06/08/1991 5 4.5 6 5.5 7.5 8.5
280106 Nguyễn Phúc Đức 20/09/1991 4 6 7 6 8.5 6
280107 Phạm Hồng Đức 17/12/1991 V V V V V V
280108 Nguyễn Hùng Em 02/01/1992 5 4.5 6 6.5 8.5 4.5
280109 Nguyễn Ngân Em 12/11/1987 5 3.5 3 4 0.5 4
280110 Phùng Thị Loan Em 1989 6 2.5 5.5 4 5.5 8
280111 Mai Thị Hồng Gấm 02/07/1991 4 5 5 4 9.5 4.5
280112 Nguyễn Vũ Trường Giang 06/12/1989 4.5 4 4 3.5 6 5.5
280113 Bùi Thị Ngọc Giàu 29/04/1991 V V 5.5 4 7 9
280114 Nguyễn Thị Ngọc Giàu 16/07/1992 3 4.5 4.5 4.5 3.5 4.5
280115 Trần Thanh Giàu 01/12/1991 4.5 6.5 7 6.5 10 6.5
280116 Đặng Văn Gởi 15/07/1980 2.5 3.5 3.5 4 1.5 V
280117 Đặng Thị Thu Hà 26/10/1990 4.5 5 5.5 5.5 6.5 9
280118 Mai Thị Mỹ Hà 15/07/1991 5 4 6 6.5 8.5 7
280119 Nguyễn Thị Phương Hà 20/08/1992 3 4 5.5 5 6.5 4
280120 Nguyễn Thị Thu Hà 25/10/1991 5 5 6.5 6 7.5 9
280121 Phan Thị Thúy Hà 20/03/1992 6 5 6 5 7 7.5
280122 Trương Thị Ngọc Hà 15/12/1992 5.5 3 5 8 5.5 9
280123 Huỳnh Lê Hồng Hải 16/11/1989 2.5 2.5 1 3.5 0 0.5
280124 Lê Trần Đăng Hải 21/07/1990 2 3.5 5 8 3 4.5
280125 Nguyễn Phước Hải 14/04/1991 3 5.5 5 4.5 5 8.5
280126 Nguyễn Thanh Hải 01/01/1987 3 4.5 3.5 3.5 1 8
280127 Nguyễn Thị Hải 12/02/1993 2.5 3.5 2.5 3.5 6.5 4
280128 Nguyễn Thị Minh Hải 11/02/1990 5.5 5 V 5.5 5.5 5.5
280129 Nguyễn Minh Hảo 02/11/1992 1 2.5 V V V V
280130 Bùi Thị Mỹ Hạnh 29/04/1992 4 4.5 7.5 6 9 6.5
280131 Đặng Thị Hạnh 16/07/1989 2.5 4 6.5 5 5.5 5
280132 Lê Văn Hạnh 20/08/1990 3.5 4 6.5 6 2 5.5
280133 Ngô Bích Hạnh 26/04/1992 6 7 7 7 9 7.5
280134 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 04/01/1992 6 6 6.5 8 8.5 7
280135 Nguyễn Trung Hạnh 09/01/1987 4 3.5 4.5 6 1 7
280136 Nguyễn Xuân Hạnh 06/10/1987 6 6.5 8 8.5 7.5 7
280137 Phan Hồng Hạnh 03/01/1979 5.5 2.5 5 4.5 6.5 9
280138 Phạm Thị Hồng Hạnh 16/01/1991 4.5 7 6.5 7.5 9 6.5
280139 Hồ Thị Kim Hằng 02/04/1987 5 4.5 8 7.5 7 8
280140 Lê Thị Bích Hằng 20/02/1991 5 5 7.5 6 4.5 4.5
280141 Nguyễn Thị Thanh Hằng 10/02/1992 5 6 8 6 9 9.5
280142 Nguyễn Thị Thanh Hằng 21/10/1992 5 2.5 5.5 7 6 7
280143 Phan Thanh Hằng 09/07/1992 2.5 4 2.5 4 2.5 5
280144 Trương Thị Ngọc Hằng 25/03/1983 2 2.5 2.5 2 1 1.5
280145 Lâm Thị Ngọc Hân 20/12/1991 1 3 3.5 3.5 1 4
280146 Nguyễn Hậu 10/10/1992 3.5 5 V 5 V 6.5
280147 Phan Thị Nhân Hậu 02/10/1990 1.5 V V V V V
280148 Phạm Tuấn Hậu 24/11/1992 5 6 8 6 5.5 6.5
280149 Đinh Thị Hiền 23/08/1989 4.5 7 5.5 4.5 9.5 7.5
280150 Nguyễn Công Hiền 05/11/1990 3 5 6 6.5 8 6.5
280151 Nguyễn Thị Thanh Hiền 18/04/1991 5 3.5 6.5 6 7 4
280152 Nguyễn Thị Thu Hiền 15/06/1991 6 6.5 7 6 9 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280153 Phan Thị Thu Hiền 02/10/1990 6.5 V V 3.5 4.5 7
280154 Phạm Ngọc Như Hiền 1987 4 5.5 5 5 8 V
280155 Lê Trung Hiếu 08/07/1991 3 3.5 5.5 6.5 7 4.5
280156 Nguyễn Minh Hiếu 14/08/1991 4.5 4.5 6.5 6.5 8.5 6
280157 Nguyễn Thanh Hiếu 12/10/1986 3.5 3 2.5 4.5 4.5 7
280158 Nguyễn Trung Hiếu 20/01/1991 4.5 5 5.5 5.5 9 8
280159 Nguyễn Hoàng Hiệp 30/03/1990 3 3 3.5 4.5 8 2.5
280160 Vũ Thị Bích Hiệp 02/10/1987 2 2.5 3 5 4 4.5
280161 Nguyễn Dương Hồng Lệ Hoa 11/04/1992 4 4 6 6.5 10 7
280162 Nguyễn Thị Kim Hoa 05/05/1990 4 4.5 5 6 7.5 6
280163 Tống Quốc Hoàn 28/08/1993 5 7 7 9 7 7
280164 Nguyễn Huy Hoàng 07/10/1992 4 9.5 7 8.5 10 5.5
280165 Nguyễn Văn Hon 04/02/1977 V V V V V V
280166 Tô Thanh Hòa 17/03/1987 1.5 2.5 6 5.5 3.5 4
280167 Đàm Thị Thu Hồng 26/03/1991 4.5 8.5 9 8 10 7
280168 Lê Thị Thanh Hồng 27/01/1989 3 3.5 1.5 3 0.5 3.5
280169 Nguyễn Thị Hồng 28/02/1991 5 3.5 4.5 4.5 3 V
280170 Nguyễn Thị Thu Hồng 28/02/1990 2.5 3 3 5 2.5 1.5
280171 Nguyễn Thị Xuân Hồng 16/09/1991 6 3.5 6.5 4 7 4.5
280172 Nguyễn Thị Hợp 01/06/1990 5.5 3 6 5.5 4.5 4
280173 Phạm Đình Huấn 19/04/1988 4 2.5 5.5 4 3.5 2
280174 Phạm Thị Huế 09/10/1991 7 4.5 7.5 6.5 8.5 6.5
280175 Lâm Đặng Kim Huệ 24/01/1991 3.5 3 3.5 4.5 6.5 2.5
280176 Nguyễn Thị Kim Huệ 13/02/1992 5 4.5 4.5 6.5 6 8
280177 Hồ Thanh Huy 03/11/1992 5.5 3 4.5 3.5 6 3.5
280178 Nguyễn Bảo Huy 13/11/1990 5.5 4 6 6 6 3
280179 Nguyễn Thị Huyền 30/03/1991 4.5 5 4.5 5.5 2.5 2
280180 Nguyễn Mạnh Hùng 04/05/1991 4.5 3 6 6 1 6.5
280181 Lê Đức Hưng 20/12/1993 2 2.5 5.5 4 5.5 4
280182 Lê Quốc Hưng 29/11/1990 4.5 5 7 5.5 5.5 1.5
280183 Trần Vũ Khải Hưng 07/12/1989 3.5 2 4 5 0.5 2
280184 Nguyễn Đào Liên Hương 22/10/1992 4.5 4.5 6 5 6.5 1.5
280185 Nguyễn Thị Kim Hương 12/12/1986 2 2 4 5 4 5.5
280186 Nguyễn Thị Kim Hương 19/06/1985 4.5 3.5 4 4 0.5 6
280187 Văn Thị Quế Hương 28/07/1992 2 2 7 4.5 3 1
280188 Võ Thị Lan Hương 17/03/1975 4.5 V 3 5 V 9
280189 Võ Thị Liên Hương 22/11/1992 2 2 5 3.5 0 2
280190 Nguyễn Thị Hường 23/02/1988 4 3.5 5 6.5 3.5 0.5
280191 Nguyễn Thị Hường 09/07/1986 5.5 3 4.5 4.5 2.5 4.5
280192 Lê Anh Khang 25/05/1991 4.5 6 6.5 7.5 8 3.5
280193 Chiêm Hồng Khanh 23/05/1991 5 3.5 5.5 5 6.5 7
280194 Nguyễn Bảo Khanh 03/07/1992 5.5 4.5 5.5 7 3.5 8.5
280195 Nguyễn Duy Khanh 29/06/1991 6.5 3 7 7.5 7 8
280196 Nguyễn Ngọc Kiều Khanh 30/08/1993 5.5 4 7 6 9 6
280197 Nguyễn Thị Mai Khanh 01/11/1990 4.5 V 4.5 6 V 7
280198 Nguyễn Tuấn Khanh 03/05/1992 4 4 8 5.5 7.5 9
280199 Phạm Huỳnh Phương Khanh 07/09/1989 2 3.5 4 4 2 7.5
280200 Nguyễn Duy Khánh 17/09/1993 5 3 6 4.5 7 7
280201 Nguyễn Phước Khánh 05/08/1991 3.5 3.5 5.5 4 V 7
280202 Châu Văn Khảm 24/05/1992 1.5 2.5 5.5 4 3.5 8.5
280203 Đặng Đăng Khoa 14/10/1991 3.5 3.5 4 5.5 5 6.5
280204 Huỳnh Nguyễn Duy Khoa 15/03/1992 5.5 5.5 V 6.5 V 8
280205 Lê Đăng Khoa 09/06/1991 5 3 V 4 V V
280206 Lý Hữu Khương 28/04/1992 5.5 4 7 5.5 10 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280207 Nguyễn Phước Tuấn Khương 13/11/1993 5.5 3 5.5 6 8.5 8
280208 Trịnh Văn Khương 15/07/1992 5.5 6.5 6 5 10 7.5
280209 Võ Hữu Khương 14/06/1991 5 3.5 6.5 6 2.5 5.5
280210 Huỳnh Thị Thúy Kiều 20/06/1989 5.5 4.5 6.5 4.5 7.5 8
280211 Nguyễn Thị Thanh Kiều 04/08/1991 3 3.5 3 5 6.5 8
280212 Huỳnh Thế Kính 11/02/1991 5.5 4.5 6.5 5.5 5.5 7.5
280213 Đặng Thị Thanh Lam 23/02/1991 3.5 5 6.5 5 5.5 8.5
280214 Võ Tấn Lam 12/07/1992 2.5 5 6.5 4 6 7
280215 Hồ Thị Lan 10/03/1990 5.5 2 V 5 V 7
280216 Võ Tuyết Lan 10/10/1992 5.5 7 4 6 8 8.5
280217 Hà Minh Lăng 10/04/1989 5 4.5 5.5 5.5 7.5 6
280218 Đặng Thành Lâm 01/09/1990 3 V 5.5 6 V 7.5
280219 Trần Hoàng Lâm 14/12/1992 5.5 4.5 7.5 6.5 6 6
280220 Nguyễn Thị Lệ 16/05/1990 4 2.5 5 5.5 2 7
280221 Phạm Thị Mỹ Lệ 08/06/1991 5.5 6 6.5 6.5 7 5.5
280222 Đặng Hoài Thanh Liêm 18/06/1992 4.5 4 5 6 5.5 2.5
280223 Trần Hiếu Liêm 07/09/1983 V V V V V V
280224 Trương Thanh Liêm 15/05/1991 2 4 4 6.5 1 8
280225 Nguyễn Thị Liễu 14/07/1988 3 3 4.5 7 5.5 7.5
280226 Dương Thị Mỹ Linh 27/12/1988 4.5 2.5 3 7 0.5 6
280227 Huỳnh Thị Phương Linh 10/01/1992 6.5 10 8 9.5 10 7
280228 Lê Thụy Phương Linh 29/11/1991 3 5 5.5 6.5 7.5 8.5
280229 Mai Thị Ngọc Linh 19/04/1987 5 4 3 5 1.5 5.5
280230 Nguyễn Thị Bảo Linh 03/05/1988 3.5 2 4.5 5.5 0.5 9.5
280231 Nguyễn Thị Mai Linh 26/03/1989 4.5 V 5 4 3 6
280232 Nguyễn Thị Thùy Linh 26/12/1991 4.5 4.5 6 6.5 4.5 7
280233 Phan Chế Linh 15/11/1989 3.5 3 V 3.5 V 7.5
280234 Phan Thị Huế Linh 13/11/1990 5.5 3.5 5.5 6 3.5 5.5
280235 Tống Thị Kiều Linh 05/01/1993 5.5 4.5 7 4.5 4.5 8.5
280236 Võ Huỳnh Cẩm Linh 08/10/1991 5 4 5.5 7 6.5 6.5
280237 Phạm Thanh Lịch 29/07/1991 4.5 5.5 6 6.5 6.5 5.5
280238 Phạm Thị Mỹ Loan 19/06/1987 5.5 4 7 7 6 6
280239 Võ Thanh Loan 24/07/1993 3.5 3.5 6.5 5.5 5 6
280240 Huỳnh Tấn Lộc 19/10/1992 V V V V V V
280241 Nguyễn Tấn Lộc 04/09/1992 3.5 5 7 6.5 9.5 7
280242 Thái Bảo Lộc 11/05/1991 7 6.5 8 7 10 5.5
280243 Lâm Hòa Lợi 27/08/1990 4 3 6.5 8 8.5 1.5
280244 Nguyễn Hữu Lợi 12/03/1991 5.5 5 7.5 5.5 9 3.5
280245 Phan Thanh Lợi 16/08/1990 3 3 3.5 4.5 V 8
280246 Nguyễn Thành Luân 30/12/1990 4 4 6 4.5 9.5 6
280247 Nguyễn Thành Luân 30/11/1987 1 3 2.5 4.5 3 2
280248 Đỗ Thị A Luyến 20/02/1991 5 4 6 4.5 7.5 3.5
280249 Đinh Giang Trang Ly 12/01/1991 5 4 6 5.5 8 6
280250 Nguyễn Hoàng Công Lý 12/11/1988 3 4 7 6.5 5.5 3
280251 Võ Thị Lý 30/11/1990 3.5 3.5 5.5 6 7.5 3.5
280252 Nguyễn Thị Ngọc Mai 14/09/1991 1.5 4.5 5 5 7.5 5
280253 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 27/08/1990 3.5 4.5 4.5 4.5 8.5 4
280254 Phạm Ngọc Mai 05/06/1992 3.5 7.5 5.5 7.5 8.5 4.5
280255 Phạm Thị Phương Mai 25/04/1991 4 5 6 6 6.5 5
280256 Trần Thị Thanh Mai 23/10/1992 5.5 8.5 6.5 7.5 10 7
280257 Trần Thị Thanh Mai 16/06/1991 2.5 3.5 3.5 6.5 9 5
280258 Trần Hồng Mẫn 13/05/1988 4 2.5 6 7 5.5 4
280259 Đoàn Thị Mận 08/06/1992 3.5 4 3 7.5 8.5 5
280260 Lê Đức Minh 23/05/1992 6 8.5 7 8.5 10 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280261 Lê Thị Nhựt Minh 05/03/1991 7 6 4.5 7.5 9.5 6
280262 Ngô Nhật Minh 02/03/1981 4 2.5 5.5 4.5 9.5 4.5
280263 Nguyễn Anh Minh 17/06/1993 2.5 6 4.5 7 6.5 5
280264 Tô Thị Thanh Mỵ 10/10/1986 6.5 4 4.5 5.5 7.5 2.5
280265 Cái Đại Nam 28/08/1993 5 7 7.5 5.5 8 8
280266 Huỳnh Hoàng Nam 26/06/1992 2 4 8 4 7.5 4.5
280267 Huỳnh Thanh Nam 12/12/1991 4 6.5 7 7 9 3.5
280268 Lê Hoàng Nam 03/10/1991 2.5 3.5 6.5 3.5 8 7.5
280269 Phạm Hoàng Nam 08/10/1991 2 5.5 5 7 9 8.5
280270 Đào Thị Nguyệt Nga 27/04/1992 4 3.5 5.5 4.5 8 5
280271 Mai Thị Thúy Nga 09/08/1991 5.5 4 7.5 5 8 6.5
280272 Phạm Lê Thúy Nga 31/07/1991 1.5 2.5 6.5 4 6 5.5
280273 Bùi Thị Hồng Ngân 22/04/1988 4 4 5.5 5.5 5.5 8.5
280274 Cao Thị Thu Ngân 14/01/1981 V V V V V V
280275 Dư Thị Kim Ngân 23/10/1989 5 4 7 4 6.5 9
280276 Lê Thúy Ngân 21/04/1988 2 2.5 5 4.5 4.5 2
280277 Lý Thị Kiều Ngân 06/04/1990 6 2.5 5.5 5 2.5 3.5
280278 Lý Thị Kim Ngân 13/12/1992 7 5.5 7.5 5 9 8
280279 Nguyễn Kim Ngân 22/09/1992 5 3.5 5 5 9 7
280280 Nguyễn Thị Thùy Ngân 20/12/1992 2.5 3 2.5 3.5 6 1
280281 Trần Kim Ngân 15/05/1992 3.5 V V 5 5 5.5
280282 Văn Thị Nguyệt Ngân 10/08/1989 4 3.5 6 5.5 5.5 8.5
280283 Đặng Đình Nghiêm 04/07/1993 4.5 6 5.5 5 9 5.5
280284 Nguyễn Duy Nghiêm 21/01/1993 4 6 5.5 5 9 6
280285 Trần Thị Nghiêm 1992 2 3 5.5 4.5 1 3
280286 Nguyễn Hoàng Nghĩa 10/06/1985 1.5 2.5 3.5 3.5 1.5 4
280287 Phan Trọng Nghĩa 06/05/1991 4 5.5 6 2.5 8 7.5
280288 Bùi Văn Ngoãn 10/04/1984 2.5 2.5 5 3.5 5.5 2
280289 Lê Thị Thanh Ngọc 19/02/1993 4 5 6 6.5 8 4
280290 Lương Thị Ngọc 03/04/1986 3.5 2 5 5 1.5 5
280291 Nguyễn Huỳnh Thanh Ngọc 07/01/1992 4.5 5 6.5 5 1.5 6
280292 Nguyễn Thị Kim Ngọc 19/11/1992 1 V 4.5 4 V 3.5
280293 Trần Hồng Ngọc 06/03/1992 3.5 5 5.5 5 3 7.5
280294 Trần Mỹ Ngọc 29/09/1993 5.5 8.5 5.5 7.5 9.5 6.5
280295 Trần Thị Ngọc 08/10/1991 6.5 5.5 6 8 8.5 8
280296 Trần Thị Mỹ Ngọc 25/05/1993 5.5 5 5 6 4 4
280297 Trần Thùy Ngọc 02/02/1992 6.5 5 6 7.5 7 8.5
280298 Bùi Phạm Trung Nguyên 22/08/1988 2.5 5 V 5.5 3 6.5
280299 Đoàn Trung Nguyên 23/04/1990 1 3 4 4.5 4 0
280300 Hoàng Trung Nguyên 20/11/1992 6 3 6 7.5 2.5 5
280301 Nguyễn Thành Nguyên 20/09/1990 2 4 4 4 1 8
280302 Đoàn Thị Minh Nguyệt 19/07/1993 6 5.5 6.5 6 8 5.5
280303 Nguyễn Đặng Minh Nguyệt 01/12/1991 5.5 8 5 7 9 6.5
280304 Phạm Thị Tú Nguyệt 27/02/1989 5 2.5 4 4.5 2 4
280305 Trương Thanh Nguyệt 27/06/1990 3 5.5 5 6.5 V V
280306 Huỳnh Thanh Nhàn 09/05/1994 4.5 2.5 2.5 4 0.5 2
280307 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 25/07/1991 4.5 4.5 5 5.5 5.5 5
280308 Trương Thị Hòa Nhã 25/03/1992 3 V 3.5 5.5 V 5.5
280309 Cao Đại Nhân 24/07/1990 3.5 3.5 1.5 5.5 V V
280310 Nguyễn Hoàng Nhân 16/07/1992 4 3 5.5 6.5 6 6.5
280311 Nguyễn Thành Nhân 05/04/1993 6.5 7 6 8 9 4
280312 Phạm Văn Thành Nhân 07/08/1990 5.5 6.5 6 6 10 9.5
280313 Tạ Phước Nhân 08/07/1993 2.5 3 3.5 5.5 3 8
280314 Lê Văn Nhất 20/12/1991 3.5 4.5 4.5 6 3.5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280315 Nguyễn Minh Nhật 11/09/1989 2 3 3.5 4.5 0.5 3
280316 Huỳnh Thị Kiều Nhi 10/06/1989 7.5 8 7 9.5 9.5 5.5
280317 Lê Ngọc Nhi 1989 4 4 6 4.5 3 6
280318 Trần Tuyết Nhi 13/08/1991 4 8 5 7.5 5.5 7
280319 Nhữ Thị Hương Nhu 05/10/1977 5.5 5.5 7.5 8 9 9
280320 Đào Thị Đăng Nhung 07/05/1977 1.5 4.5 1 4 2 6.5
280321 Lâm Hồng Nhung 10/02/1992 6 5.5 6.5 6 6 7
280322 Lê Thị Hồng Nhung 25/04/1984 4.5 7.5 6.5 7 9.5 8.5
280323 Nguyễn Hồng Nhung 21/03/1990 5 4 6 5 4.5 6
280324 Nguyễn Thị Hồng Nhung 10/03/1992 5.5 4.5 7 6 8 6.5
280325 Nguyễn Thị Ngọc Nhung 13/03/1991 2.5 3.5 4 4.5 1 4
280326 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 10/02/1979 4 3 5.5 5 1.5 8.5
280327 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 16/02/1990 4.5 2.5 5.5 4.5 5 6
280328 Trần Hồng Nhung 14/02/1992 5.5 6.5 6 7 8 5
280329 Trần Thị Hồng Nhung 02/05/1990 1.5 4 6 3.5 1 4
280330 Đặng Hoàng Diễm Như 20/03/1990 4.5 V V 4 V 6.5
280331 Nguyễn Minh Nhựt 14/05/1991 4.5 V V 5 V 6
280332 Nguyễn Tấn Nhựt 16/10/1990 4.5 4.5 5.5 6.5 8 5
280333 Hoàng Thị Niêm 12/11/1987 6.5 5 5 4 3.5 7
280334 Hoàng Thị Thục Nữ 27/05/1992 6.5 3.5 8 5.5 4.5 9
280335 Đinh Thị Oanh 30/09/1993 4.5 5 6.5 6.5 9.5 5.5
280336 Nguyễn Kiều Oanh 13/04/1989 1 4 2.5 4 0 4.5
280337 Trần Thị Kim Oanh 14/10/1990 2.5 4 6.5 4.5 6 8.5
280338 Trương Hoàng Oanh 11/06/1991 2 4 5 3 5.5 8
280339 Nguyễn Hồng Pha 20/10/1985 1.5 2.5 3 3.5 5 6
280340 Mai Nhật Phan 12/12/1989 6.5 3.5 6.5 3.5 7.5 8.5
280341 Lâm Tiến Phát 12/04/1991 4 3 7 6.5 6.5 7.5
280342 Lê Tấn Phát 04/12/1992 3.5 7.5 5.5 8.5 7 9
280343 Lưu Mạnh Phát 20/11/1988 1.5 2.5 5.5 5 2 5.5
280344 Nguyễn Thị Hương Phấn 02/01/1989 6 8.5 8 9 9.5 8.5
280345 Trần Thanh Phấn 14/06/1981 2.5 3.5 5 4.5 4 8.5
280346 Huỳnh Thị Phong 26/03/1969 3 5 6 8.5 5.5 9.5
280347 Lâm Thanh Phong 12/07/1980 1.5 3 4 4 0.5 5
280348 Ngô Thanh Phong 17/08/1988 1.5 2.5 4.5 7.5 2 6
280349 Nguyễn Hoài Phong 08/04/1984 3 4.5 3.5 3 2 8.5
280350 Nguyễn Tấn Phong 07/03/1988 V 2.5 3.5 4 2 9
280351 Nguyễn Thanh Phong 07/05/1991 5.5 4.5 7.5 4.5 5.5 9
280352 Trần Hải Phong 06/06/1992 5 4.5 6.5 5 9 8
280353 Nguyễn Tấn Phú 01/01/1989 4 4.5 6 5 5 8.5
280354 Phạm Xuân Phú 30/03/1990 3 7.5 5.5 6 5.5 7.5
280355 Ngô Hồng Phúc 29/07/1991 3 4 7.5 5.5 2 8
280356 Huỳnh Phi Phụng 03/11/1991 4.5 5 V 5 V 9
280357 Huỳnh Thị Phi Phụng 12/12/1992 6.5 6.5 8.5 7.5 10 9
280358 Lương Cẩm Phụng 20/10/1992 3.5 4 5.5 4 6.5 6
280359 Bùi Minh Phương 25/11/1981 2.5 3.5 4 3 2.5 7.5
280360 Lâm Nam Phương 10/08/1992 5.5 4 5 7 8 9.5
280361 Ngô Ngọc Phương 20/12/1991 3.5 3.5 4 5 6 1
280362 Nguyễn Hồng Lan Phương 01/05/1991 6 3.5 4 6 8 6
280363 Nguyễn Minh Phương 30/05/1990 3 4.5 4 3.5 5 0.5
280364 Nguyễn Thái Phương 19/09/1991 5.5 7 7.5 6 7 7
280365 Nguyễn Thị Phương 05/11/1986 2.5 3.5 2 5 7.5 4.5
280366 Nguyễn Thị Ngọc Phương 14/06/1991 4 4.5 4 5 8 6
280367 Nguyễn Thị Ngọc Phương 14/02/1991 V 4 4 4.5 V 6
280368 Nguyễn Thị Thanh Phương 21/09/1992 6 7 5 6 9.5 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280369 Nguyễn Tú Phương 27/08/1992 6.5 5.5 6 5.5 7.5 7
280370 Phạm Ngọc Huyền Phương 20/09/1992 6 6 8 6 7.5 7
280371 Phạm Tuyết Lan Phương 14/08/1991 6 5.5 6.5 6.5 8.5 9
280372 Trương Hoàng Mộng Phương 24/11/1992 6 5 6 6.5 9.5 7
280373 Võ Hoài Phương 28/06/1992 5.5 2 8.5 5.5 7 7
280374 Võ Thị Kiều Phương 03/06/1991 6.5 6 6.5 6.5 7 9.5
280375 Trần Hữu Phước 23/01/1992 5.5 5 7.5 6.5 8.5 9
280376 Hà Thị Bích Phượng 10/03/1993 6.5 4.5 6 6.5 7.5 7
280377 Nguyễn Thái Phượng 11/07/1991 5.5 5 6.5 6.5 9.5 6
280378 Nguyễn Thị Ngọc Phượng 09/10/1991 5 5 6.5 5.5 6.5 7
280379 Trần Ngọc Phượng 14/10/1991 2.5 3.5 4.5 4 8.5 6.5
280380 Lê Vinh Quang 31/12/1991 2.5 4.5 4.5 4.5 8 4
280381 Nguyễn Minh Nhật Quang 19/08/1992 V V V V V V
280382 Nguyễn Quốc Quang 01/09/1992 4.5 3.5 5.5 6.5 8 6
280383 Lê Minh Quân 16/02/1988 3.5 7.5 6 4 9.5 7.5
280384 Phùng Minh Quân 01/05/1990 4.5 4.5 6 5 6 4.5
280385 Trương Trọng Quí 07/03/1988 3.5 4.5 7 4 2 8
280386 Huỳnh Tấn Quốc 25/11/1993 6 4 4.5 4.5 6 4
280387 Lê Ngọc Quyên 16/12/1992 2 2 4 5.5 1 0.5
280388 Nguyễn Kim Quyên 18/04/1992 5.5 3.5 5.5 7 2 5
280389 Nguyễn Thị Ngọc Quyên 09/03/1992 1.5 4.5 2.5 4.5 2 0.5
280390 Nguyễn Thị Kim Quyền 26/05/1990 5 4 5.5 4.5 6.5 5
280391 Tăng Thụy Đan Quỳnh 06/05/1992 4 3 4.5 4.5 6.5 1
280392 Ngô Văn Sa 17/06/1990 5 5 7.5 7 8 4
280393 Nguyễn Minh Sang 07/09/1992 5 3 4.5 5.5 1 1.5
280394 Phạm Hữu Sang 22/02/1992 4.5 7.5 3.5 6.5 7 5.5
280395 Trần Minh Sang 05/04/1991 5 V 6 4.5 5.5 4.5
280396 Nguyễn Thị Sâm 20/02/1990 4 3.5 5.5 4.5 6 1
280397 Trịnh Văn Sâm 10/02/1991 6.5 6.5 7 7.5 8.5 3.5
280398 Lê Đồng Sơn 24/11/1991 7 7.5 8 8 9.5 6.5
280399 Ngô Hoàng Sơn 20/06/1992 6 5.5 6 5.5 3.5 6.5
280400 Huỳnh Thị Hồng Sương 21/12/1993 4.5 2 4 4.5 8.5 3
280401 Lưu Hữu Tài 11/12/1991 4 3 5 5 2 0
280402 Nguyễn Tấn Tài 18/03/1993 2.5 3.5 3.5 3 2 2.5
280403 Nguyễn Tấn Tài 08/04/1992 6.5 8 6 7.5 9 6
280404 Nguyễn Trí Tài 13/07/1993 6 4 7.5 4 8.5 4.5
280405 Bùi Thiện Tâm 18/07/1993 7 4 5 4.5 3.5 4
280406 Mai Chí Tâm 01/01/1991 4 3 3 5 2.5 4.5
280407 Nguyễn Hoài Tâm 24/03/1991 5.5 5 7.5 6 9.5 6.5
280408 Nguyễn Thị Hồng Tâm 17/07/1992 5.5 4.5 6.5 6 8 3.5
280409 Nguyễn Văn Tâm 24/04/1990 1.5 2.5 1 4.5 1 3.5
280410 Phan Nguyễn Huy Tâm 26/05/1989 6.5 8.5 6 9.5 10 8
280411 Phạm Minh Tâm 20/01/1990 3 2.5 2 4 2.5 4.5
280412 Nguyễn Duy Tân 17/08/1987 1.5 2 3 4.5 2.5 1.5
280413 Nguyễn Huỳnh Tân 13/09/1989 4.5 V V 3.5 8 5.5
280414 Nguyễn Phước Tân 21/09/1990 5 4 6 5.5 5.5 7.5
280415 Nguyễn Trần Nhựt Tân 15/12/1990 6.5 4 5.5 5 9 4.5
280416 Trần Minh Tân 27/02/1992 5 5.5 7 6 8 4.5
280417 Cao Hoài Thanh 15/07/1989 4.5 4.5 4 4.5 5 5
280418 Đỗ Như Thanh 22/04/1991 4 3 5 3.5 V 5
280419 Hồ Đức Thanh 31/08/1991 6.5 3 7 5.5 7 6.5
280420 Huỳnh Lan Thanh 17/07/1988 6 5.5 5.5 5.5 8.5 6.5
280421 Huỳnh Trúc Thanh 01/07/1993 4 3.5 4.5 4.5 7 5
280422 Lê Hoàng Thanh 21/01/1991 V V V V V V
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280423 Nguyễn Tấn Thanh 23/01/1991 6 4 5 6 2.5 7.5
280424 Nguyễn Văn Thanh 05/11/1991 5 5 6 9 8.5 7
280425 Huỳnh Văn Thà 17/09/1992 5 4.5 4 3.5 6 5
280426 Nguyễn Công Thành 10/04/1991 3.5 6.5 5.5 8 9 5.5
280427 Nguyễn Minh Thành 16/08/1991 5 V V 4 V 7
280428 Huỳnh Phạm Thái 10/07/1990 5 4.5 6.5 6 6 7
280429 Nguyễn Quốc Thái 15/07/1992 6 6.5 6 5.5 7.5 6.5
280430 Trịnh Nguyễn Hồng Thái 20/09/1992 4 7.5 5 5.5 8.5 6.5
280431 Đỗ Thị Thanh Thảo 10/09/1990 3 4 6 4.5 2.5 3
280432 Huỳnh Ngọc Thảo 21/10/1991 V 3.5 4.5 4 3.5 3.5
280433 Huỳnh Thị Thảo 03/03/1993 4 4.5 7.5 6 8.5 7
280434 Nguyễn Thị Thanh Thảo 06/01/1992 1.5 4.5 4 4 8 7.5
280435 Nguyễn Thị Thu Thảo 29/01/1991 6 6.5 7.5 4.5 9 4
280436 Phạm Thị Hương Thảo 05/01/1989 2 3 6 5.5 5.5 9.5
280437 Trần Văn Thảo 19/12/1983 5 7.5 7 7.5 9 9.5
280438 Trần Quốc Thạch 07/07/1992 4.5 6 6 7.5 9 3
280439 Huỳnh Phước Thạnh 01/01/1990 1 3 5 6 1.5 3
280440 Tô Đình Thăng 08/05/1989 3.5 4.5 7.5 5.5 6 8.5
280441 Đặng Thị Thắm 15/12/1989 1.5 3.5 5 6.5 7.5 6.5
280442 Hồ Văn Thắm 10/05/1992 4.5 7 5.5 6 8.5 6
280443 Nguyễn Thị Mai Thắm 25/04/1993 3 4.5 5.5 6 9 5
280444 Nguyễn Thị Ngọc Thắm 29/04/1992 5 6.5 7 6.5 7.5 6.5
280445 Võ Thị Hồng Thắm 27/01/1991 3 5 6 5.5 5 6.5
280446 Lê Quốc Thắng 26/03/1993 3 8 7 9 8 7
280447 Nguyễn Văn Thắng 10/04/1990 4.5 9 7 7 9.5 3
280448 Lê Văn Thân 11/09/1992 4 3.5 6.5 6.5 7 6
280449 Trần Văn Thêm 06/09/1990 3.5 5.5 6 6.5 8.5 7
280450 Nguyễn Thị Diễm Thi 18/10/1992 3 5.5 3.5 4.5 8 5
280451 Phạm Ngọc Thi 12/07/1993 3.5 4 6 4.5 8.5 7
280452 Hà Nguyễn Ngọc Thiện 10/11/1992 5.5 4 8 7 10 6.5
280453 Khâu Minh Thiện 26/07/1986 4.5 3.5 6 3.5 4.5 7.5
280454 Nguyễn Minh Thiện 25/11/1981 4 6.5 7 6 10 8
280455 Nguyễn Long Thịnh 03/02/1990 3.5 3 5 4.5 7 6.5
280456 Nguyễn Thị Kim Thoa 19/09/1989 4 5.5 6 6.5 5.5 4.5
280457 Lê Thị Minh Thoán 25/10/1990 3.5 5.5 7 5.5 8 0.5
280458 Nguyễn Thị Kim Thơ 24/05/1991 5 4 7 5 7.5 3
280459 Nguyễn Thị Ngọc Thơ 03/07/1991 1.5 3 3.5 3 7 0
280460 Nguyễn Thị Hồng Thơm 30/12/1991 5 2.5 5 3 1 3
280461 Lê Châu Thới 12/11/1990 4.5 7 5 5 9 1
280462 Hồ Thiên Thu 27/09/1984 3.5 5 5 6 3 V
280463 Hồ Hoàng Thuận 16/12/1993 5 3 6 4.5 9 1
280464 Hồ Viết Thuận 23/03/1992 4 6 6.5 4.5 7 4.5
280465 Phạm Thị Thuận 10/10/1989 1.5 3 2 2.5 1 2
280466 Lê Thị Thúy 10/08/1990 2.5 3.5 2 3 0.5 1
280467 Nguyễn Thị Thanh Thúy 27/08/1987 5.5 3 6 4 6 2.5
280468 Nguyễn Thị Thanh Thúy 29/05/1988 2 3.5 1 2.5 0 1.5
280469 Phan Ngọc Thúy 21/08/1990 4 3.5 V 3.5 V 3.5
280470 Phan Thị Thúy 22/11/1992 3 2.5 3.5 4 2.5 1
280471 Trần Phương Thúy 12/12/1991 5 4 V 5.5 V V
280472 Nguyễn Thanh Thủy 08/01/1992 6.5 7.5 6.5 6.5 9.5 3.5
280473 Nguyễn Thị Hồng Thủy 31/07/1992 2.5 5.5 5 6 8.5 3.5
280474 Nguyễn Thị Lệ Thủy 18/01/1986 3 V 5 4.5 V 1
280475 Nguyễn Thị Ngọc Thủy 04/10/1991 3 3 7.5 5.5 9.5 5.5
280476 Phạm Thị Hồng Thủy 29/10/1991 2.5 5.5 6 5.5 6 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280477 Đặng Thị Mạnh Thường 21/12/1988 5 3 V 5.5 V 2.5
280478 Vũ Duy Thường 18/01/1988 2.5 2 V V V V
280479 Phạm Lê Mộng Thy 04/03/1992 5 3.5 3.5 3.5 6.5 2
280480 Vũ Thị May Thy 25/08/1992 4.5 4.5 5 4 4 0
280481 Nguyễn Phạm Thủy Tiên 30/11/1991 V 2.5 3 5 2.5 7.5
280482 Nguyễn Thị Thủy Tiên 10/02/1992 4.5 2 6 5.5 4.5 4
280483 Nguyễn Thị Thủy Tiên 16/03/1990 3.5 2.5 5 5.5 1.5 7
280484 Trần Thành An Tiên 10/03/1985 5 6 6.5 5 8 7
280485 Nguyễn Minh Tiền 10/07/1991 3 4 6 5 4.5 9
280486 Bùi Minh Tiến 31/01/1991 3 3 4 5 2.5 5
280487 Hồ Công Tiến 05/01/1993 3 8 6.5 6 8 6.5
280488 Hồ Nhật Tiến 06/04/1991 5.5 6 5.5 4.5 8 4.5
280489 Nguyễn Phước Tiến 25/12/1990 4.5 3 4 5 5 8.5
280490 Triệu Ngọc Tiến 11/04/1993 5.5 4.5 7 6.5 4.5 5.5
280491 Lý Thị Ngọc Tín 01/10/1984 3.5 2.5 4 4 2.5 3.5
280492 Nguyễn Việt Tín 03/01/1992 5 5.5 5.5 5 5.5 7
280493 Nguyễn Phương Toàn 30/08/1992 4 3 4 4 6.5 8.5
280494 Đặng Thị Huyền Trang 02/12/1991 5 3.5 5 6.5 3 4
280495 Lê Thị Huyền Trang 25/11/1991 V V V V V V
280496 Nguyễn Minh Trang 04/10/1991 5 3.5 5 5 3.5 6.5
280497 Nguyễn Thị Trang 02/07/1991 5 3 6.5 5 4 8
280498 Nguyễn Thị Mỹ Trang 13/06/1992 4.5 4 5 5 5.5 7
280499 Nguyễn Thị Ngọc Trang 18/01/1991 5.5 3 5 5 5 6
280500 Nguyễn Thị Thu Trang 02/01/1990 4 4 5 4.5 4 8
280501 Phạm Thị Ngọc Trang 24/08/1988 V V V V V V
280502 Nguyễn Văn Trà 13/11/1990 2.5 2.5 5.5 4.5 0 6.5
280503 Lữ Thị Bích Trâm 30/06/1992 3.5 5.5 5.5 6 6 4
280504 Trần Thị Thùy Trâm 25/12/1992 5.5 8 5 6.5 9 8.5
280505 Nguyễn Thị Huyền Trân 18/03/1992 6 3.5 6 7 7 5
280506 Nguyễn Văn Triệu 14/07/1983 3 3 3.5 4 5 0.5
280507 Dương Thị Mỹ Trinh 13/11/1993 5.5 4.5 6 3 9.5 6.5
280508 Trần Vương Kim Trinh 18/03/1992 5.5 3 V 4 6.5 4
280509 Nguyễn Hữu Trí 29/12/1992 3.5 5 V 4.5 2 1
280510 Nguyễn Minh Trí 18/12/1991 5.5 9 6.5 8.5 9 4
280511 Trần Hồng Trí 14/11/1993 6.5 8 7 9.5 9.5 8
280512 Võ Minh Trí 24/06/1992 3.5 4 6 6 9.5 5
280513 Lê Minh Trọng 28/10/1988 5.5 4 6 6 8.5 1.5
280514 Trần Bình Trọng 08/01/1991 4 3 5 8 8.5 6
280515 Nguyễn Minh Trung 30/06/1987 4 5 6 4 10 8
280516 Nguyễn Quang Trung 21/06/1991 3 3.5 6 6 9.5 6
280517 Nguyễn Thành Trung 17/02/1992 4.5 4.5 6 6 10 7.5
280518 Dương Thanh Trúc 07/10/1990 5 7 6 4.5 10 9
280519 Huỳnh Thanh Trúc 17/01/1992 3 5 5.5 5 9.5 8.5
280520 Nguyễn Hoàng Thạch Trúc 03/01/1987 1 2.5 2 3.5 2.5 2.5
280521 Nguyễn Thiên Thanh Trúc 09/11/1991 6 8.5 8 7.5 10 7.5
280522 Phan Thị Phương Trúc 14/07/1992 5 3 4.5 4.5 4.5 3.5
280523 Trịnh Thị Trúc 12/09/1990 3 3 1.5 3.5 5.5 3
280524 Võ Thanh Trúc 19/03/1992 V V V V V V
280525 Thượng Văn Trương 28/07/1991 5 2.5 7 6.5 7.5 4.5
280526 Nguyễn Trung Tuân 15/01/1992 5 5.5 6 8 8 7.5
280527 Đỗ Quốc Tuấn 15/09/1985 2.5 3.5 4.5 3 7 9
280528 Huỳnh Minh Tuấn 01/10/1991 6 6 6.5 9.5 10 7.5
280529 Lê Quốc Tuấn 10/10/1988 1 V 3.5 4.5 V 4
280530 Nguyễn Minh Tuấn 21/10/1991 4 5.5 5 7 9 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
280531 Nguyễn Thanh Tuấn 11/05/1992 4.5 5 7.5 5 7.5 7
280532 Trần Tuấn 30/07/1991 3.5 3 5 5.5 6.5 7
280533 Bùi Phạm Thụy Thanh Tuyền 01/12/1991 4 5.5 6 6.5 6.5 3.5
280534 Đoàn Thị Ngọc Tuyền 05/10/1990 5.5 3.5 3.5 4.5 1 4.5
280535 Đỗ Thụy Thanh Tuyền 26/07/1991 4.5 6 5 5 8 4.5
280536 Lâm Thị Thanh Tuyền 21/01/1983 6.5 7.5 7 4.5 V 7.5
280537 Nguyễn Thị Tuyền 20/07/1989 7 5 4.5 6 6 5.5
280538 Phan Lý Thanh Tuyền 31/12/1992 7 7 5 5.5 8.5 6
280539 Phan Thanh Tuyền 30/10/1993 6.5 4.5 6 6.5 9 5.5
280540 Thân Thị Thanh Tuyền 09/11/1992 6 9.5 5 7 10 5.5
280541 Trần Long Tuyền 24/03/1991 4.5 3 6 5.5 5.5 5
280542 Trần Thị Ngọc Tuyền 02/03/1988 5.5 3.5 4.5 5.5 6 0.5
280543 Dương Thị Phương Tuyết 08/02/1991 6.5 7 8 6.5 10 5
280544 Nguyễn Thị ánh Tuyết 05/08/1990 6 9 7 8 10 5.5
280545 Phạm Thị Ngọc Tuyết 28/08/1990 3.5 3.5 6 4 7 5.5
280546 Trần Kim Tuyết 08/01/1992 5 4.5 5 5 5.5 5.5
280547 Phan Thanh Tùng 01/11/1990 2.5 3 4.5 4 5.5 4.5
280548 Lâm Minh Tú 15/01/1992 5.5 4.5 6.5 4 8 9
280549 Nguyễn Thanh Tú 01/02/1985 1 2.5 1.5 4 0.5 5
280550 Trần Trương Cẩm Tú 22/06/1991 6.5 5.5 6 6 9.5 5.5
280551 Trần Thị Bé Tư 06/12/1966 5 3.5 5.5 5.5 V V
280552 Mai Văn Tứ 03/09/1986 5.5 4 6 5.5 4 7.5
280553 Lê Văn Ty 22/10/1989 5 5 7 5.5 5.5 6
280554 Đặng Thị Đỗ Uyên 23/04/1993 2.5 3.5 3.5 5.5 4.5 3.5
280555 Ngô Đình Phương Uyên 18/10/1993 6.5 7 7.5 7 9.5 6
280556 Trương Đức Văn 02/03/1991 3.5 4.5 6.5 5 4 2
280557 Nguyễn Ngọc Vân 19/06/1987 4 3.5 1.5 4 2.5 5.5
280558 Phan Thị Thùy Vân 20/04/1992 4 4 5.5 4.5 4.5 3
280559 Phạm Ngọc Thảo Vân 17/06/1991 3.5 3.5 6 4.5 1 6
280560 Phạm Thị Mỹ Vân 06/09/1985 5.5 V 5 4.5 V V
280561 Phạm Thị Thu Vân 11/10/1991 5.5 4 6 7.5 2 6.5
280562 Vũ Hoài Thy Vân 05/03/1993 7 5.5 5 5 9.5 7.5
280563 Mai Nam Việt 04/12/1993 1 3.5 3.5 4.5 7 5
280564 Nguyễn Minh Quốc Việt 13/12/1991 3 4.5 5.5 6 6.5 4.5
280565 Lê Minh Vĩnh 23/11/1992 1 2.5 4 6.5 V 6
280566 Nguyễn Học Vị 06/05/1992 6.5 3 6.5 6.5 6.5 7.5
280567 Huỳnh Tuấn Vũ 30/10/1991 5 6.5 7.5 6 8 5.5
280568 Trần Ngọc Phi Vũ 23/02/1987 2.5 3.5 3.5 5 V V
280569 Võ Xuân Vũ 08/06/1985 4.5 5.5 6 6.5 9.5 3.5
280570 Nguyễn Minh Vương 27/12/1992 1.5 V 5 5.5 3.5 5.5
280571 Trần Quốc Vương 01/12/1990 3 3.5 4.5 6.5 6 2.5
280572 Phan Đoàn Thảo Vy 25/10/1991 5 6 6 7.5 9.5 5
280573 Phạm Thụy Thúy Vy 29/09/1990 5 4 4 4 4 2.5
280574 Nguyễn Thị Thanh Xuân 05/02/1992 6 5 6.5 5.5 5 5
280575 Trần Thị Thanh Xuân 05/08/1992 4.5 4 6 6 V 3
280576 Đào Phi Yến 09/10/1991 5.5 6.5 6 7.5 8 5.5
280577 Huỳnh Thị Ngọc Yến 04/05/1991 4.5 5.5 7 4 7.5 9
280578 Ngô Ngọc Yến 18/04/1991 3 5 6 5 6.5 8.5
280579 Thái Lê Hải Yến 13/06/1991 1 1.5 0.5 3.5 0.5 1.5
280580 Vy Thị Kim Yến 01/11/1991 6.5 5 8 5 8 9
280581 Nguyễn Phạm Như ý 31/08/1990 5 3.5 7 4.5 6.5 8.5
290001 Vũ Văn Am 06/03/1982 5 3.5 6.5 7 5.5 4
290002 Đinh Văn An 20/05/1991 5.5 4.5 6 6 4.5 3
290003 Đỗ Thị Thu An 22/08/1980 5 2.5 5 4 6 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290004 Lê Thanh An 01/12/1991 5 8 7.5 7.5 8.5 4
290005 Lê Trường An 23/11/1993 5 5.5 7 7.5 8.5 5.5
290006 Nguyễn Bảo An 22/08/1993 3 5 5 5 6 6
290007 Nguyễn Thị Thúy An 20/10/1993 2.5 2.5 7 7 5.5 6.5
290008 Nguyễn Thị Trường An 24/03/1992 5 6.5 7 5.5 6.5 7
290009 Phạm Quang Trường An 01/12/1993 3 3.5 7 5 9 6
290010 Trần Thị Mỹ An 09/01/1990 V 2.5 7 4.5 V 5
290011 Trần Thị Thúy An 09/02/1991 5 5 8 6 8.5 5.5
290012 Trương Thị Thúy An 28/01/1992 3.5 4 4 6 6 6
290013 Bùi Ngọc Kim Anh 15/05/1993 5 5 7 5 7.5 4
290014 Bùi Tuấn Anh 20/02/1992 6.5 9.5 8 5 10 4.5
290015 Cao Hoàng Anh 03/02/1991 6 9.5 7 5.5 9.5 8
290016 Dương Hoàng Anh 23/02/1993 3 3.5 4 4.5 1.5 2
290017 Đào Duy Anh 16/07/1991 4 3 3.5 5 2.5 4
290018 Đặng Văn Nhớ Anh 20/04/1992 5.5 7 7.5 5 7.5 5.5
290019 Đoàn Thanh Tuấn Anh 23/01/1992 5 7 7.5 5.5 8 5.5
290020 Hồ Thị Cẩm Anh 03/07/1993 5 7 7.5 5.5 7.5 8
290021 Huỳnh Trọng Anh 24/11/1990 2.5 3 4.5 4 7 5
290022 Huỳnh Tuấn Anh 11/02/1992 V 3 7 4 V 7
290023 Lại Ngọc Hoàng Anh 13/02/1993 5 3.5 7 5.5 4 5
290024 Lê Biến Anh 03/12/1990 6 5.5 9 6.5 9 9.5
290025 Lê Phan Vân Anh 24/12/1991 3.5 3.5 5 5 5 2.5
290026 Lê Thị Trang Anh 22/12/1993 5 3.5 5.5 7.5 6.5 5
290027 Mai Vân Anh 07/04/1992 4.5 4 4.5 5 6 4
290028 Ngô Trúc Anh 03/11/1991 6.5 8 9 6.5 9 9.5
290029 Nguyễn Bảo Anh 07/05/1991 5.5 6.5 6.5 7 8 5.5
290030 Nguyễn Hoài Anh 07/10/1993 5 3 5 4.5 3 4.5
290031 Nguyễn Hoàng Quế Anh 22/01/1992 4.5 4 4 5 1.5 4
290032 Nguyễn Hồng Anh 03/04/1993 6.5 4 6 5 7 3
290033 Nguyễn Lan Anh 21/12/1993 6.5 4 6.5 6 7.5 7
290034 Nguyễn Minh Thùy Anh 25/02/1989 3.5 3.5 4.5 3.5 1.5 3
290035 Nguyễn Phước Anh 05/08/1993 7 5.5 6 6.5 4.5 5.5
290036 Nguyễn Thị Hoàng Anh 26/07/1992 6 1.5 7 6 3.5 7.5
290037 Nguyễn Thị Kiều Anh 28/06/1992 6 6 7.5 8 9 8
290038 Nguyễn Thị Ngọc Anh 11/08/1994 7 6.5 8.5 8.5 8 6
290039 Nguyễn Thị Phương Anh 24/05/1992 6 3.5 6 6 7 6.5
290040 Nguyễn Thị Phương Anh 06/08/1992 4 6.5 5 5.5 4.5 4
290041 Nguyễn Tiến Anh 26/09/1991 6 4 3 4 7.5 5.5
290042 Nguyễn Trần Vân Anh 15/06/1992 5.5 2.5 5 4.5 5.5 3
290043 Nguyễn Tuấn Anh 08/06/1992 3.5 4 5 4 1.5 2
290044 Nguyễn Tuyết Anh 20/06/1991 6 4 7 7.5 7 4
290045 Phan Lê Tuấn Anh 12/11/1993 5 4.5 7 6 8 8
290046 Phạm Phương Anh 17/08/1993 6.5 2.5 6.5 5.5 5 6
290047 Phạm Quỳnh Anh 09/12/1990 3 5 6 4.5 6 2.5
290048 Phạm Thái Anh 09/10/1993 6 5 5.5 3.5 10 4.5
290049 Phạm Thị Kim Anh 02/12/1990 3 6.5 5 6.5 4.5 2.5
290050 Quách Thị Trâm Anh 15/10/1992 7 5 7.5 5.5 10 7
290051 Tần Thị Kim Anh 23/01/1992 8 6 7.5 6.5 7.5 7.5
290052 Trần Quang Anh 25/08/1993 7.5 5 7.5 5.5 4 6.5
290053 Trần Thị Phương Anh 04/05/1994 6 4 7 5 3.5 3.5
290054 Trần Thị Vân Anh 26/09/1992 4.5 3.5 7 4.5 4 5
290055 Trần Tuấn Anh 10/09/1993 4.5 8.5 5.5 6.5 7 8
290056 Trần Tuấn Anh 15/04/1992 2 V 6 5.5 5 3.5
290057 Trình Vân Anh 31/05/1991 6.5 6 7 7 8 3
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290058 Trương Lữ Nguyệt Anh 06/02/1992 3.5 V 6.5 4.5 V 3.5
290059 Trương Quất Anh 25/12/1993 6.5 6.5 8 7.5 8.5 7.5
290060 Trương Trần Quốc Anh 30/11/1992 4.5 3.5 7.5 6.5 6.5 5
290061 Võ Quốc Anh 04/04/1992 5.5 6.5 8 6 9 7.5
290062 Võ Thị Ngọc Anh 06/08/1993 5 6.5 5 4.5 6.5 5.5
290063 Nguyễn Thị Ngọc ái 28/02/1972 8 5 7.5 8 6.5 5.5
290064 Bùi Thị Kim ánh 10/01/1991 6 5 7 8 7.5 5.5
290065 Nguyễn Ngọc ánh 08/12/1993 5 7 7.5 7.5 7 4
290066 Lương Thúy ảnh 18/10/1993 5 7 8 6.5 9 5.5
290067 Đỗ Hoàng Ân 22/10/1989 7.5 7.5 7 8.5 9.5 5
290068 Nguyễn Hoàng Ân 29/08/1991 7 V 8.5 6.5 V 6.5
290069 Lê Ngọc ẩn 27/12/1991 5.5 4.5 7.5 6 5 6.5
290070 Bùi Biết Bảo 11/08/1993 6.5 3.5 6.5 6.5 3 5
290071 Gion Văn Bảo 23/11/1991 6 6.5 8 9 7.5 6.5
290072 Lê Văn Bảo 1992 4.5 5 6.5 7 6 8.5
290073 Ngô Đình Bảo 31/05/1993 6.5 5 5.5 5.5 5.5 4.5
290074 Nguyễn Duy Bảo 07/08/1992 6 5 4.5 4 7.5 2.5
290075 Nguyễn Phước Hoàng Bảo 01/02/1993 5 3.5 5.5 5 8 2
290076 Võ Đình Bảo 18/03/1993 6.5 7.5 6 6 9 3.5
290077 Thái Ngọc Bạn 15/09/1992 7.5 4.5 6 5.5 6.5 5
290078 Hồ Văn Bằng 14/05/1990 6.5 4 6 7 6.5 5.5
290079 Vũ Huy Bằng 21/06/1986 7.5 3.5 6 7 8 4
290080 Đặng Ngọc Biên 14/07/1992 5.5 6 7 5.5 9 5
290081 Bùi Ngọc Bình 16/03/1991 7 3 7 6 9 5
290082 Đỗ Thị Thanh Bình 29/01/1980 7 5 5.5 7.5 9 4
290083 Hoàng Phương Bình 12/07/1990 7 10 7.5 8.5 10 7.5
290084 Hoàng Vũ Bình 14/10/1990 6.5 9.5 8 9 10 6.5
290085 Lê Kim Bình 05/12/1991 6 4.5 7 6 9 1
290086 Nguyễn Phương Bình 14/07/1992 5.5 4 5 7 5.5 4
290087 Nguyễn Văn Thanh Bình 09/06/1987 6 3 6 7 8.5 5.5
290088 Phạm Thanh Bình 15/09/1993 6 8 6.5 7 9 4
290089 Phạm Văn Bình 23/01/1990 5.5 4 4.5 5.5 5 2
290090 Phóng Quý Bình 16/05/1991 5.5 5 6.5 4.5 7.5 5
290091 Trần Quang Bình 29/11/1993 5.5 4.5 7.5 5 10 3
290092 Trần Quang Bình 27/01/1992 3.5 5.5 5.5 4.5 8.5 3.5
290093 Trần Văn Bình 27/01/1991 V V 5.5 5.5 4.5 4
290094 Nguyễn Thị Ngọc Bích 05/09/1984 V V V V V V
290095 Nguyễn Thị Ngọc Bích 19/06/1993 7 5.5 6.5 6.5 7 7
290096 Nguyễn Thị Ngọc Bích 14/08/1992 6.5 5 5.5 6 5 5.5
290097 Phạm Thị Ngọc Bích 28/04/1992 V V V V V V
290098 Phạm Đình Bôn 15/09/1991 5 3.5 8 5.5 2.5 4.5
290099 Nguyễn Duy Bông 01/06/1991 4 3 V 5 3 2.5
290100 Trần Thị Bông 15/03/1993 6 7.5 6.5 5.5 9 3
290101 Trần Thị Bông 07/10/1990 6 4 6.5 5 4.5 5
290102 Nguyễn Văn Cảnh 15/03/1993 6 8.5 8 8 10 4.5
290103 Nguyễn Văn Cảnh 23/09/1990 5.5 6.5 8 7.5 9.5 5.5
290104 Phan Hà Hữu Cảnh 24/09/1990 5.5 3.5 7 6 4 3
290105 Nguyễn Thị Ngọc Cầm 06/04/1991 6 2.5 7 5.5 8.5 4
290106 Ngô Thị Thu Cẩm 20/01/1992 7 6 7.5 7 7 7
290107 CẩmTú 09/09/1990 1.5 2.5 3.5 6 1.5 3.5
290108 Lê Thị Cậy 20/10/1988 V 5 6.5 7.5 3.5 V
290109 Nguyễn Thị Chắc 14/11/1991 7 4 8 5 8 4
290110 Diệp Đoàn Ngọc Châm 19/09/1993 6.5 3.5 6.5 5.5 4 2.5
290111 Lê Ngọc Bích Châm 29/05/1993 5.5 4 4.5 4 2 3
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290112 Lê Phan Bảo Chân 16/09/1989 5 V 7 6.5 V 5
290113 Hoàng Văn Châu 17/03/1985 5.5 3.5 5 6 8 3
290114 Lê Hoàng Diễn Châu 05/06/1993 6.5 6 7.5 6 8 5
290115 Lê Thị Minh Châu 07/01/1991 6 6 7 5.5 7 4.5
290116 Nguyễn Hoàng Thái Châu 21/03/1991 6.5 7 7.5 6 4.5 3.5
290117 Nguyễn Minh Châu 10/03/1993 5.5 5 6 5.5 4.5 1.5
290118 Nguyễn Trần Ngọc Châu 28/02/1993 6 3.5 6 5 3 1
290119 Phan Thế Châu 13/02/1993 5 3.5 6.5 5.5 6 4.5
290120 Nguyễn Sỹ Chế 28/07/1989 5.5 7.5 6.5 6.5 9 3
290121 Hà Thị Chi 18/06/1992 4 4.5 2.5 4.5 1.5 1.5
290122 Nguyễn Thị Kim Chi 10/07/1991 V 4.5 5 5 V 2
290123 Trần Thi Kim Chi 07/12/1993 6.5 6 6 6.5 6 5
290124 Bùi Văn Chiến 01/02/1991 4 3.5 5.5 4.5 2.5 2
290125 Chiếm Quốc Chiến 15/10/1989 4.5 2 V 5 3 2
290126 Lại Đình Chiến 06/10/1993 3.5 6.5 7 5 5.5 8
290127 Nguyễn Đức Chiến 19/05/1992 4.5 3.5 6 5.5 4 4
290128 Nguyễn Phạm Minh Chiến 11/10/1991 4.5 3.5 6 4.5 7.5 3.5
290129 Đinh Thị Chinh 22/08/1993 6.5 3 7 6.5 7.5 6
290130 Hồ Hữu Chinh 15/06/1991 5.5 4.5 8.5 6 8 7.5
290131 Huỳnh Công Chính 02/02/1991 5 3.5 8 5.5 8.5 5.5
290132 Nguyễn Văn Chớ 03/06/1992 8 7.5 7.5 8.5 10 7
290133 Đinh Nữ Nguyên Chung 13/04/1989 V V V V V V
290134 Hoàng Thị Chung 04/05/1991 5 4 4.5 4.5 1.5 8.5
290135 Kỳ Thị Kim Chung 29/10/1989 6 4 6 4 5.5 2
290136 Nguyễn Văn Chung 08/10/1986 3.5 3 5 5.5 4.5 6
290137 Phan Chung 28/07/1987 4.5 6 6.5 6.5 8.5 5
290138 Trương Quang Chuyên 12/03/1993 3 3.5 3.5 3.5 0.5 1
290139 Nguyễn Kim Chưa 13/04/1985 2.5 5.5 4.5 6.5 5 3
290140 Phan Văn Chương 10/07/1993 5.5 2 4.5 5 2.5 1
290141 Đỗ Duy Công 09/04/1992 4.5 4.5 6.5 7.5 4.5 6.5
290142 Nguyễn Thành Công 02/09/1993 5 3.5 4.5 5 3.5 4
290143 Trần Thành Công 14/03/1991 7 7.5 7 6.5 9.5 4.5
290144 Nguyễn Thị Kim Cúc 18/02/1991 5 4.5 7.5 5.5 4 5.5
290145 Phạm Thị Cúc 1987 6.5 5.5 7.5 8 9 4.5
290146 Nguyễn Anh Cương 30/05/1992 6.5 5.5 7.5 5 9 7.5
290147 Nguyễn Đặng Kim Cương 13/09/1993 5.5 4 4 3.5 5.5 5.5
290148 Đỗ Cao Cường 26/04/1988 3.5 2.5 5 4 2.5 8
290149 Đỗ Huy Cường 23/03/1993 4.5 3.5 4.5 3 3 4.5
290150 Lương Mạnh Cường 25/04/1985 4.5 6.5 7 4.5 8 7
290151 Lữ Cường 12/07/1992 4.5 4 6.5 4 7.5 5.5
290152 Lý Hữu Cường 10/09/1993 5 6.5 6.5 7.5 6.5 6
290153 Nguyễn Chí Cường 04/12/1993 5 5.5 6.5 6 9 6
290154 Nguyễn Đình Cường 20/03/1988 V V V V V V
290155 Nguyễn Quốc Cường 02/02/1992 5 4.5 6 7.5 6 6
290156 Nguyễn Quốc Cường 29/03/1993 4 3.5 7 5.5 6 6.5
290157 Nguyễn Văn Cường 26/01/1990 5 9 8 9.5 10 6
290158 Phạm Văn Cường 12/02/1993 5.5 6.5 5.5 6 10 2.5
290159 Trịnh Cường 23/09/1993 4 4 5.5 7.5 7.5 6.5
290160 Võ Thanh Cường 06/11/1986 3.5 2 4.5 6.5 7 4
290161 Nguyễn Ngọc Danh 23/05/1993 3.5 5 6.5 7.5 8 7.5
290162 Nguyễn Thành Danh 14/07/1990 3.5 3 7 6.5 3 5.5
290163 Nguyễn Thành Danh 30/05/1990 5 3 7 7.5 5 5.5
290164 Phạm Công Danh 18/05/1993 3.5 4.5 6 6 6.5 7
290165 Phạm Ngọc Danh 03/05/1992 4.5 V 5.5 5.5 V 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290166 Tạ Danh 02/02/1992 4 4 7 6.5 6.5 8
290167 Lê Thị Tuyết Dân 16/02/1990 6.5 6.5 7.5 6.5 7 4.5
290168 Châu Thị Thúy Diễm 19/10/1993 6 8 8 7 10 8.5
290169 Huỳnh Thị Diễm 02/05/1988 5 4.5 6.5 7 3.5 3
290170 Huỳnh Thị Ngọc Diễm 19/02/1991 5.5 4 6.5 5.5 5 3
290171 Lâm Thúy Diễm 31/12/1991 V V 6 4.5 5 3.5
290172 Nguyễn Kiều Diễm 27/06/1991 V 4.5 7 4.5 V V
290173 Nguyễn Kim Diễm 06/01/1990 7 6 7.5 6.5 5.5 5.5
290174 Nguyễn Thị Kiều Diễm 16/04/1993 5.5 3 5.5 5.5 5.5 4
290175 Nguyễn Xuân Ngọc Diễm 04/03/1993 6.5 6 7.5 7 6.5 3.5
290176 Phạm Thị Kiều Diễm 13/05/1991 5 3.5 6.5 4.5 10 3
290177 Trần Kiều Thúy Diễm 12/12/1992 4.5 3 3.5 4 3 3
290178 Vũ Thị Kiều Diễm 08/10/1993 5.5 8.5 7 7.5 9.5 4.5
290179 Hoàng Thị Diện 27/10/1993 7 7.5 9.5 7.5 9.5 7
290180 Lê Văn Diện 12/10/1979 5.5 4 6.5 5 1 4
290181 Nguyễn Hoàng Diệp 04/01/1990 3 V 4.5 5.5 3.5 2.5
290182 Lai Xuân Diệu 11/08/1990 5.5 3.5 6.5 6.5 6 3.5
290183 Lâm Thị Thanh Diệu 06/07/1992 V 4 7.5 6 V 4.5
290184 Nguyễn Quang Diệu 10/10/1991 4.5 4 4 5.5 2.5 3
290185 Nguyễn Thị Cẩm Diệu 13/05/1988 6.5 3.5 5.5 7.5 3.5 5
290186 Trần Thị Diệu 10/02/1992 6 3 5 4.5 1 3.5
290187 Bùi Đình Dinh 02/07/1992 5.5 4.5 7 5.5 6 5.5
290188 Hồ Thị Hoàng Dung 11/07/1990 6.5 4 7 4.5 6 4.5
290189 Hồ Thị Kim Dung 10/12/1993 5.5 4.5 5.5 5 5 1.5
290190 Hồ Thị Thu Dung 18/03/1992 6.5 4.5 7.5 4.5 5.5 5.5
290191 Lê Thị Ngọc Dung 08/01/1993 7.5 5 8 7.5 6.5 5
290192 Lê Thị Phương Dung 23/12/1993 5.5 3.5 6 6 4.5 2
290193 Lê Thị Thùy Dung 20/09/1992 3.5 4 5.5 4 8.5 4
290194 Ngô Thị Tuyết Dung 10/03/1990 4.5 5.5 5 5 6.5 7.5
290195 Nguyễn Lê Phương Dung 27/11/1993 3.5 5 6.5 4 7.5 5.5
290196 Nguyễn Thị Dung 21/10/1992 4 3.5 6 6.5 6.5 5
290197 Nguyễn Thị Kim Dung 01/01/1991 3 3.5 4 4.5 4 5.5
290198 Nguyễn Thị Thanh Dung 26/08/1991 V 2.5 5.5 3.5 0.5 4.5
290199 Nguyễn Thị Thùy Dung 17/04/1992 3.5 3.5 5 4 7 5
290200 Phan Thị Bích Dung 25/02/1992 4 2.5 5 6.5 3.5 5
290201 Trần Thị Ngọc Dung 27/02/1993 3.5 6 4 4 5.5 5.5
290202 Bùi Đức Duy 17/05/1990 4.5 8.5 8.5 6.5 9 4
290203 Đào Anh Duy 22/04/1991 4 5 7 6.5 8 5
290204 Lê Chí Đức Duy 09/07/1992 1.5 V 4 4 5 6
290205 Lưu Quang Duy 07/07/1993 3 4 5.5 6 7.5 5
290206 Nguyễn Anh Duy 29/05/1992 5 6 6.5 5.5 8.5 5.5
290207 Nguyễn Đức Duy 02/08/1991 5 4 7 6 9.5 5
290208 Nguyễn Huỳnh Duy 05/02/1992 5.5 7.5 8 8 9.5 7
290209 Nguyễn Nhật Duy 05/03/1993 4 2.5 4.5 5 6.5 4
290210 Nguyễn Phương Duy 22/10/1992 3 6 7 7 8.5 5
290211 Phan Trường Duy 05/05/1987 3.5 4.5 6.5 5 6 5.5
290212 Tôn Thiện Duy 08/01/1993 5.5 10 7.5 8.5 10 5.5
290213 Võ Duy 07/04/1993 4 8.5 7.5 6 9 6
290214 Bùi Ngọc Mỹ Duyên 22/03/1993 5 8.5 6.5 6.5 9.5 7.5
290215 Giống Mỹ Duyên 02/06/1993 4 3 4.5 7 5 6.5
290216 Hoàng Thị Như Duyên 18/02/1989 5.5 3 5.5 6 3.5 5
290217 Lê Hoàng Kim Duyên 18/12/1993 5.5 9.5 7 7 10 6
290218 Nguyễn Bảo Ngọc Duyên 19/08/1993 6 4 3 4.5 5 2.5
290219 Nguyễn Ngọc Duyên 09/01/1993 5.5 5.5 6 6 9.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290220 Nguyễn Thị Hương Duyên 27/06/1991 6.5 5 6.5 5.5 6.5 4
290221 Nguyễn Thị Thùy Duyên 20/07/1993 4.5 4 4.5 5.5 7.5 4
290222 Lê Sỹ Dũng 18/03/1991 5 4 6.5 6.5 8.5 5
290223 Ngô Minh Dũng 23/03/1993 1.5 V V V V V
290224 Ngô Văn Dũng 25/05/1992 4.5 4.5 7.5 8 8 5.5
290225 Nguyễn Duy Dũng 21/05/1991 2.5 2.5 3 5 V V
290226 Nguyễn Huỳnh Anh Dũng 21/06/1991 3.5 4 6 6.5 6 3.5
290227 Nguyễn Quốc Dũng 27/06/1985 V V V V V V
290228 Nguyễn Thanh Dũng 30/10/1987 6 4 6.5 6 9 3.5
290229 Nguyễn Việt Dũng 22/10/1988 4 7 8 5 7 3
290230 Phạm Bá Dũng 14/10/1993 3 5.5 6.5 5.5 8.5 5.5
290231 Phạm Quốc Dũng 08/08/1993 4 7.5 7 6 8 4.5
290232 Thái Dũng 07/12/1988 1.5 4.5 2.5 4 1 3.5
290233 Trần Anh Dũng 25/06/1991 3 2.5 5.5 3.5 7.5 5
290234 Trần Minh Tiến Dũng 23/06/1993 4 5 4.5 4 7.5 4
290235 Võ Trọng Dũng 07/03/1993 3.5 5.5 5.5 4.5 9 4.5
290236 Hoàng Đỗ Thái Dương 12/03/1993 4.5 5.5 7 6 6.5 3.5
290237 Lê Ngọc Thùy Dương 19/06/1991 4 4 6 6.5 2 3.5
290238 Lê Thùy Dương 27/08/1993 5.5 5.5 6.5 6.5 8.5 6
290239 Lê Trương Hoài Dương 01/01/1979 4 3.5 4.5 5.5 1 2
290240 Nguyễn Sơn Dương 16/07/1992 5.5 9.5 9 8.5 8.5 8
290241 Nguyễn Thị Thùy Dương 06/09/1991 5.5 3.5 4.5 5.5 3.5 3
290242 Nguyễn Thị Thùy Dương 02/04/1990 6 3.5 4 4.5 3 1.5
290243 Nguyễn Trần Dương 26/10/1991 2.5 2.5 5 3.5 5.5 3.5
290244 Trần Đặng Thùy Dương 27/09/1992 3.5 3 3 3 5.5 2
290245 Trần Minh Dương 02/01/1993 4 4 6.5 5 10 4
290246 Trần Ngọc Thùy Dương 26/09/1991 4.5 2.5 3.5 5 8 3
290247 Trần Thị Thùy Dương 31/05/1992 5.5 4.5 5 4 10 3
290248 Lê Công Dự 18/07/1992 0.5 2.5 2 4.5 8 3
290249 Phạm Vũ Kim Đan 13/04/1993 4 5 6 5.5 6 4
290250 Lê Thị Trang Đài 02/07/1993 4.5 4.5 5 5 5 2.5
290251 Doãn Thị Đào 03/10/1989 V 3 4.5 4.5 3 2
290252 Lê Thị Hồng Đào 02/01/1993 4 4.5 4 5.5 7 3
290253 Nguyễn Thị Hồng Đào 31/05/1992 4.5 5.5 8 6 9 4
290254 Vũ Thị Anh Đào 10/07/1991 4 3 3.5 4.5 7 4
290255 Dương Phước Đại 21/07/1990 6.5 4.5 4 4.5 2 2.5
290256 Dương Thanh Đại 08/02/1990 1.5 2 3.5 3.5 V V
290257 Lương Quang Đại 04/08/1993 6.5 2.5 7.5 4.5 6.5 5.5
290258 Trần Công Đại 16/01/1988 V 2.5 5.5 6 3.5 3.5
290259 Dương Minh Đạo 17/07/1993 4 3.5 5 5.5 5 3
290260 Lê Hoàng Minh Đạo 19/02/1991 4 2.5 4 4.5 3.5 3
290261 Bùi Tấn Đạt 13/08/1993 4 6.5 6.5 4.5 6.5 4.5
290262 Châu Thành Đạt 26/11/1993 4 5.5 7 5.5 7 4
290263 Đào Hồng Đạt 18/11/1993 3 4.5 5 5 7.5 3
290264 Hồ Tấn Đạt 03/05/1992 4.5 2.5 4 5.5 8.5 2
290265 Hồ Xuân Đạt 18/01/1992 5.5 5 5 5.5 8 4
290266 Lê Sỹ Đạt 02/10/1993 7 8 4 4.5 8.5 3
290267 Lê Thanh Đạt 15/05/1993 3 2.5 6.5 3 2.5 4
290268 Nguyễn Đức Đạt 25/05/1991 3 7 6.5 6.5 6 4.5
290269 Nguyễn Hoàng Đạt 04/07/1993 2.5 4 6 6 4.5 4
290270 Nguyễn Mạnh Đạt 23/11/1991 4.5 8.5 6.5 5.5 9 4.5
290271 Nguyễn Tấn Đạt 30/04/1992 4.5 5.5 5.5 6 9 4
290272 Nguyễn Tấn Đạt 17/12/1970 V V V V V V
290273 Nguyễn Thành Đạt 22/01/1990 3 3 5 5.5 6.5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290274 Nguyễn Thế Đạt 01/04/1993 5 8.5 7 8 9.5 3.5
290275 Nguyễn Tuấn Đạt 12/12/1988 6 7 6 7 10 5
290276 Phan Thanh Đạt 26/06/1993 4.5 3.5 7.5 6.5 9 4.5
290277 Phan Vũ Phước Đạt 28/12/1992 4.5 8 6.5 4.5 10 5
290278 Trần Văn Đạt 15/04/1992 5.5 6 7.5 4 6.5 4.5
290279 Võ Bá Đạt 01/05/1993 5 9 7.5 8.5 8 3
290280 Võ Tấn Đạt 10/04/1993 4.5 7 7.5 5 9.5 3
290281 Huỳnh Hải Đăng 20/12/1992 3.5 9 6 5 9 5
290282 Huỳnh Lê Hải Đăng 01/12/1991 3.5 6.5 3 4.5 6.5 2.5
290283 Nguyễn Hoàng Đăng 17/08/1993 6.5 6 6.5 5 8.5 4
290284 Nguyễn Khoa Đăng 02/04/1993 5 5 6.5 4.5 7.5 2.5
290285 Phạm Võ Hoàng Minh Đăng 28/05/1993 5 8 7.5 5 10 4.5
290286 Trương Đức Hồng Đăng 03/04/1991 4.5 4.5 6 6 8.5 2.5
290287 Võ Phạm Hồ Đăng 16/07/1992 5.5 5 6 5.5 7.5 3.5
290288 Huỳnh Văn Đắt 16/07/1992 5.5 5.5 7 6.5 5.5 3.5
290289 Nguyễn Duy Đặt 05/04/1989 6 4.5 5 6 10 5
290290 Trần Tiểu Đệ 26/01/1991 6 4.5 6.5 5.5 8 4.5
290291 Lê Hoàng Kim Điền 30/06/1991 V V V V V V
290292 Lê Thanh Điền 26/04/1991 V 5 6 4.5 4 4.5
290293 Trần Thế Điển 29/11/1989 4 2.5 4 6.5 6.5 4
290294 Vũ Văn Đình 24/07/1992 5.5 3.5 7.5 4.5 2 4.5
290295 Hàng Anh Đính 18/01/1985 1.5 2 4 3.5 2.5 2
290296 Nguyễn Trần Viết Đỉnh 02/05/1991 2 3.5 8 5.5 4 9
290297 Võ Thị Nữ Kiên Định 03/07/1993 3 2.5 3.5 4.5 4 1.5
290298 Triệu Minh Đoàn 23/06/1993 4 3 6.5 6 6 7.5
290299 Dương Văn Đô 18/08/1989 7.5 8.5 6.5 7.5 9 5
290301 Nguyễn Xuân Đông 01/06/1993 4.5 2 5.5 6.5 4.5 5
290302 Phạm Thanh Đông 30/07/1989 5.5 V 4.5 7 V 7
290303 Phạm Văn Đồng 15/08/1992 5.5 6 5.5 8.5 7.5 6
290304 Nguyễn Thành Được 22/02/1992 6 5.5 4.5 7 2.5 8.5
290305 Nguyễn Văn Được 26/05/1991 3.5 3 4 4 4 4.5
290306 Bùi Đăng Tấn Đức 22/09/1990 4.5 5.5 6 6 7.5 8
290307 Nguyễn Thiện Đức 14/03/1993 5 8 7 6.5 8 4.5
290308 Trần Văn Đức 30/05/1993 5 5 5 4.5 4 6
290309 Huỳnh Thị Ngọc Em 15/07/1987 5 3.5 3.5 6 2.5 5
290310 Nguyễn Thị Hồng Gấm 20/11/1992 6.5 6.5 6.5 4.5 5.5 5
290311 Nguyễn Thị Hồng Gấm 27/09/1993 6.5 3 6.5 5.5 7.5 6
290312 Diệp Hoàng Gia 02/05/1988 6 4.5 6 7.5 6 4
290313 Đoàn Thị Giang 06/10/1982 5.5 4.5 7 4.5 5 5.5
290314 Lê Hà Thanh Giang 08/06/1993 7 3.5 5.5 5.5 6 4.5
290315 Nguyễn Trường Giang 27/04/1988 6 3 7 6 4.5 5
290316 Nguyễn Văn Trường Giang 05/03/1989 6 4.5 7.5 5.5 4 5.5
290317 Ôn Văn Giang 20/07/1993 6.5 4 7 4.5 5.5 2.5
290318 Trần Thị Tú Giang 03/11/1991 7.5 9.5 6.5 9 10 5
290319 Võ Đoàn Khánh Giang 17/03/1993 6 5 6.5 5 6.5 4
290320 Đặng Vũ Quỳnh Giao 04/07/1992 2.5 3.5 2.5 4 1 0.5
290321 Nguyễn Thị Quỳnh Giao 22/07/1992 5 2.5 6.5 5 6.5 4.5
290322 Trần Thụy Thanh Giao 31/12/1993 6 4 6 3.5 4 2
290323 Đỗ Thanh Giàu 28/10/1992 6.5 7 7.5 8 9 4.5
290324 Nguyễn Thị Giúp 23/05/1991 6 3 5 4 2.5 4
290325 Đặng Ngọc Hà 26/01/1993 5 9.5 6 7.5 9 8.5
290326 Đỗ Hà 26/08/1993 6.5 4.5 6.5 5.5 5 4
290327 Lê Thị Thanh Hà 02/01/1993 4 8.5 6 6 9 5.5
290328 Lê Thị Thanh Hà 13/02/1993 4.5 2 4.5 4 3.5 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290329 Nguyễn Hải Hà 01/06/1991 2.5 6 3 4.5 3.5 V
290330 Nguyễn Thị Hà 10/09/1989 7 4.5 7.5 8.5 8.5 5
290331 Nguyễn Thị Hà 16/12/1992 4.5 4 5.5 4.5 8 3.5
290332 Nguyễn Thị Phước Hà 24/12/1992 5.5 5 4.5 5 8 2
290333 Phạm Thị Thu Hà 27/07/1991 5 5 6.5 7 8 6
290334 Trần Ngân Hà 07/07/1993 5 4 6.5 4 4 4
290335 Trần Thị Hà 30/11/1992 V 4 5.5 5.5 V 5.5
290336 Phạm Đại Hàn 17/08/1991 7 9.5 9 8.5 10 9
290337 Nguyễn Thanh Hào 01/08/1993 4 4.5 7.5 5.5 7.5 5
290338 Phạm Ngọc Hào 16/01/1991 3 4 V 4 2.5 2
290340 Bùi Trần Minh Hải 04/12/1992 6.5 5.5 6.5 5 6 4
290341 Đoàn Thanh Hải 30/07/1993 4.5 5 7.5 8 6.5 4.5
290342 Đỗ Duy Hải 03/01/1992 4.5 4.5 5.5 5.5 5 2.5
290343 Lê Minh Hải 08/09/1987 5.5 8 7.5 8 10 5
290344 Lê Thị Kim Hải 10/12/1990 5 4 4 4.5 4.5 4.5
290345 Nguyễn Duy Hải 15/11/1993 5.5 5 6.5 7 8 3.5
290346 Nguyễn Đình Hải 03/12/1988 6.5 5 5.5 7 10 3.5
290347 Nguyễn Nam Hải 04/01/1990 6 6 7 6.5 9.5 3
290348 Nguyễn Ngọc Hải 11/05/1992 V V 4 3.5 V 1.5
290349 Nguyễn Thanh Hải 07/07/1993 6 9 7.5 5 9 5
290350 Nguyễn Thị My Hải 26/08/1991 7 7 6.5 6.5 10 9
290351 Nguyễn Xuân Hải 25/08/1989 4.5 4 6 7 7.5 2
290352 Phạm Thanh Hải 20/06/1993 4.5 7 7.5 6 8.5 6
290353 Phạm Văn Hải 28/02/1990 4.5 3.5 5 4.5 1 0.5
290354 Trần Tuấn Hải 24/07/1991 5.5 4.5 6.5 6 8 4.5
290355 Trần Xuân Hải 20/10/1991 7 5.5 6.5 6 4.5 2
290356 Trịnh Văn Hải 12/08/1992 5 3 7 5 7.5 4
290357 Bạch Thị Hảo 24/11/1993 6.5 6 7.5 8 8.5 5.5
290358 Huỳnh Hoàng Hảo 16/11/1992 5.5 4 5.5 5 6.5 4.5
290359 Huỳnh Thị Lệ Hảo 19/07/1993 5 4 4.5 4.5 6.5 3
290360 Nguyễn Thị Thu Hảo 21/09/1992 6 4 6.5 5 6 3.5
290361 Nguyễn Thị Thu Hảo 12/05/1992 3.5 3.5 3.5 2 3 5.5
290362 Lê Hồng Hạnh 22/03/1992 6 4 5 5.5 8.5 2.5
290363 Lê Nguyễn Hồng Hạnh 08/08/1993 5 6.5 6.5 5 8.5 4.5
290364 Nguyễn Thị Bích Hạnh 29/08/1990 6.5 5 6.5 5.5 7.5 7.5
290365 Nguyễn Thị Kim Hạnh 10/03/1992 5 4 5 6.5 3 5.5
290366 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 07/01/1990 1.5 4 3 4 4.5 3
290367 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 21/11/1983 V V 5 5.5 V 5.5
290368 Phạm Thị Hạnh 14/06/1993 3.5 4.5 4 5 8 5.5
290369 Trần Thị Tuyết Hạnh 04/01/1992 5 6 6 6 9 3.5
290370 Vĩnh Thành Mỹ Hạnh 30/05/1987 6 6 6.5 9.5 8.5 5
290371 Vòng Mỹ Hạnh 09/03/1993 5 3.5 4 4 2.5 5.5
290372 Vũ Thị Hồng Hạnh 29/11/1989 5.5 2.5 3 6 4.5 6.5
290373 Trần Thị Hạt 04/04/1992 5.5 6.5 7 8 9 4.5
290374 Cù Thái Bích Hằng 18/08/1993 5 5 6.5 5 6.5 5.5
290375 Đặng Thị Cẩm Hằng 20/11/1988 6 5.5 4 8 9.5 4
290376 Lê Cao Thúy Hằng 15/09/1993 5 5 5 4 8 5
290377 Lương Thị Kim Hằng 10/07/1993 6.5 5.5 8.5 6.5 8.5 7
290378 Lưu Thị Bích Hằng 22/08/1990 4 4 2 6.5 3 5.5
290379 Ngô Thị Thúy Hằng 11/02/1992 6 4 4.5 3.5 3.5 2
290380 Nguyễn Thị Hằng 27/01/1993 6 5 6.5 7 6 5
290381 Nguyễn Thị Hằng 09/07/1993 6 3.5 6.5 3 4 3
290382 Nguyễn Thị Hằng 10/03/1993 5.5 3.5 4.5 5 5 4.5
290383 Nguyễn Thị Ngọc Hằng 17/10/1993 6.5 4.5 6.5 4.5 7.5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290384 Nguyễn Thị Thu Hằng 25/11/1993 4.5 3.5 4 4.5 5.5 4.5
290385 Phạm Phan Thanh Hằng 30/12/1993 4 3.5 5 5.5 7 6
290386 Phạm Thị Phương Hằng 14/07/1992 2 5.5 4.5 5 6 2.5
290387 Phạm Thị Thu Hằng 26/12/1991 4.5 5 7.5 6.5 10 6.5
290388 Trịnh Thị Thu Hằng 19/11/1991 3 3 5.5 4.5 2.5 2.5
290389 Võ Thị Hằng 05/07/1992 2 5 2.5 3.5 9 2
290390 Vũ Ngọc Thanh Hằng 05/12/1993 5 4 7 8 8 7
290391 Hồ Thị Ngọc Hân 18/10/1993 5.5 3 7.5 5.5 2 5
290392 Nguyễn Kiều Hân 23/03/1993 5 5.5 5.5 5 5.5 6.5
290393 Diệp Thị Hoàng Hậu 10/03/1990 5.5 6.5 8 8 8 6.5
290394 Nguyễn Hoàng Thái Hậu 02/01/1993 5.5 6 7.5 7.5 9 5
290395 Nguyễn Văn Hậu 08/11/1991 6 5 8.5 7.5 5.5 5.5
290396 Phan Công Hậu 22/11/1993 5.5 4 7 4.5 6.5 5.5
290397 Vũ Minh Hậu 11/10/1993 5 7.5 6.5 7 8.5 3
290398 Vũ Thị Hiên 05/06/1990 5.5 5 5.5 7 9 7
290399 Bùi Thị Xuân Hiền 10/05/1991 3.5 3.5 5 5 7 3.5
290400 Đoàn Thị Ngọc Hiền 13/08/1992 5 8 7 6.5 10 5
290401 Lê Thanh Hiền 26/03/1993 2.5 6 3.5 5 3.5 2
290402 Lý Chiêu Hiền 26/12/1990 4 5.5 4 5.5 6 4
290403 Nguyễn Thanh Hiền 08/05/1986 4 4.5 4.5 5.5 2.5 5
290404 Nguyễn Thị Hiền 07/07/1991 3 6.5 5 5.5 4.5 3.5
290405 Nguyễn Thị Hiền 09/08/1991 5.5 7.5 7.5 6 8.5 8
290406 Nguyễn Thị Thanh Hiền 05/04/1993 4.5 3.5 7.5 7 8 4
290407 Nguyễn Thị Thu Hiền 29/05/1992 3.5 4.5 4 4 4.5 5
290408 Phan Thị Hiền 06/09/1988 V V 4.5 3 3.5 V
290409 Phạm Hoàng Thái Hiền 24/02/1993 6 5 7 5.5 9.5 7
290410 Trần Thị Hiền 29/01/1993 7.5 5.5 5.5 6.5 8 4
290411 Trần Thị Hiền 28/01/1993 7 6.5 7.5 7 9.5 8.5
290412 Viên Phước Hiền 10/09/1993 6 7 6.5 6.5 9.5 6.5
290413 Võ Thị Diệu Hiền 20/11/1992 6.5 3.5 6 5 8.5 5
290414 Chu Minh Hiếu 02/06/1992 6.5 3.5 6 5 6 6
290415 Đoàn Phước Hiếu 12/09/1993 5.5 7 7 6 7.5 8
290416 Huỳnh Ngọc Hiếu 15/10/1989 3.5 3.5 6.5 5 8.5 5
290417 Huỳnh Thị Ngọc Hiếu 21/07/1991 6.5 7 6.5 9 9 6
290418 Lê Hoàng Bùi Thanh Hiếu 11/09/1992 5 3.5 7 4.5 7 3.5
290419 Lê Minh Hiếu 11/05/1990 5.5 4 7 5 8.5 6
290420 Lê Thị Thanh Hiếu 09/09/1991 6 6 5.5 5.5 9 6.5
290421 Mai Đức Hiếu 10/01/1988 1 3.5 2.5 5.5 0.5 1
290422 Ngô Minh Hiếu 09/02/1993 6.5 4.5 6 5.5 7.5 6
290423 Nguyễn Châu Hiếu 21/03/1990 5.5 5.5 6.5 5 9 4
290424 Nguyễn Hữu Trung Hiếu 24/02/1993 4.5 4.5 6.5 5.5 8.5 4
290425 Nguyễn Ngọc Hiếu 01/09/1985 2 V V 5.5 V V
290426 Nguyễn Thanh Hiếu 1991 5.5 6 7 6 8 5
290427 Nguyễn Thị Thành Hiếu 02/09/1993 7 5.5 5.5 6 8.5 5.5
290428 Nguyễn Trung Hiếu 12/06/1992 7 9.5 8.5 7.5 9.5 5.5
290429 Phan Trung Hiếu 16/06/1992 1.5 3 6 3.5 V 1.5
290430 Phạm Thị Ngọc Hiếu 07/10/1991 6 4 7 7 6.5 6
290431 Tạ Trung Hiếu 01/01/1993 5.5 4.5 6 4.5 9.5 4
290432 Trương Quang Hiếu 18/12/1993 5 4 6.5 5 9.5 5
290433 Nguyễn Vinh Hiển 31/07/1993 6 7 7.5 7.5 8.5 8
290434 Vũ Vinh Hiển 20/09/1993 3 6 4 5.5 8 5.5
290435 Đoàn Văn Hiệp 26/05/1984 5 5.5 6.5 7 9 7
290436 Huỳnh Hiếu Hiệp 05/10/1988 6 5.5 6.5 6.5 6 5
290437 Lâm Văn Hiệp 07/03/1988 5 3.5 5.5 4.5 4 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290438 Lê Hoàng Hiệp 23/06/1992 1.5 3.5 4 5 6 5
290439 Nguyễn Văn Hiệp 14/07/1991 6.5 6 7.5 7 6.5 4.5
290440 Phạm Hoàng Hiệp 03/04/1992 2 4 6 4 9.5 4.5
290441 Đặng Hồng Hoa 27/04/1985 5 3 3.5 6.5 7.5 5.5
290442 Đoàn Thị Hồng Hoa 26/07/1987 V 5.5 8 6 7 V
290443 Nguyễn Thị Hoa 27/07/1993 6.5 8 5.5 5 8 7.5
290444 Phạm Thị Kiều Hoa 04/09/1983 5.5 7 6.5 4.5 8 2.5
290445 Phạm Thị Như Hoa 30/11/1993 6 8.5 7 6.5 9 2.5
290446 Trần Thị Hoa 26/04/1992 6.5 3.5 6 6 5.5 4
290447 Trần Thị Thanh Hoa 04/04/1989 6.5 5 4.5 4.5 5 2.5
290448 Võ Thị Hoa 10/11/1987 7 3.5 6 6.5 6.5 5
290449 Ngô Thị Tố Hoài 15/07/1990 4.5 3.5 6 6 9 6
290450 Nguyễn Thị Hoài 06/04/1983 7.5 4.5 7 6.5 3.5 4.5
290451 Nguyễn Thu Hoài 10/12/1976 6.5 4 6 7.5 5 5
290452 Nguyễn Trần Thiên Hoài 15/09/1991 6.5 3.5 7 5.5 9 4
290453 Đặng Thị Hoàn 25/04/1990 7.5 5.5 6.5 5 9 3
290454 Đặng Minh Hoàng 29/10/1993 6.5 6 8.5 8 10 5
290455 Hồ Phụng Hoàng 05/09/1993 4 3.5 5 5 8.5 4.5
290456 Lê Hoàng 17/03/1991 7 6 8 7.5 8.5 5
290457 Lê Huy Hoàng 22/12/1993 6 5 5 4.5 4.5 2
290458 Nguyễn Trọng Hoàng 30/06/1993 6.5 3.5 7 6.5 6 7
290459 Nguyễn Văn Hoàng 06/09/1990 6.5 4.5 6 6 7 3.5
290460 Nguyễn Vũ Hoàng 19/10/1992 5 5 6.5 7.5 7.5 3
290461 Phạm Hữu Hoàng 04/09/1992 7 8.5 6 6.5 10 8
290462 Phạm Nguyễn Mạnh Hoàng 01/10/1993 5.5 5.5 5 6 10 7
290463 Thái Công Hoàng 05/10/1993 4.5 7.5 3.5 5.5 7.5 7
290464 Trần Thái Hoàng 19/10/1992 2.5 3 5 4 V 7.5
290465 Trương Thanh Hoàng 16/06/1993 3 3.5 6.5 5.5 4.5 4
290466 Châu Tống Hòa 11/04/1993 3.5 3.5 5 5 5 3.5
290467 Dương Thị Hòa 26/09/1988 5 4 4.5 5.5 3 6
290468 Huỳnh Thị Thu Hòa 05/05/1991 7 3.5 7.5 6 3 4.5
290469 Lê Văn Hòa 10/03/1985 6.5 9.5 8.5 7 10 5.5
290470 Lìu Tắc Hòa 16/06/1993 5 4.5 6.5 7 4 5.5
290471 Lương Thị Hòa 17/06/1987 4.5 6.5 7 8 10 4.5
290472 Nguyễn Thị Thanh Hòa 28/08/1991 5.5 4 7 6 9.5 5
290473 Vi Việt Hòa 23/04/1990 4 4 4.5 4.5 4 7
290474 Ngân Long Hồ 1991 3.5 5 6 6.5 7.5 5.5
290475 Hoàng Thị Diễm Hồng 12/02/1993 5.5 7.5 6.5 7.5 10 7
290476 Huỳnh Ngọc Hồng 10/02/1993 5.5 6.5 7.5 8 10 4.5
290477 Huỳnh Thị Diễm Hồng 26/04/1992 6 7 7 4 6.5 4
290478 Lê Thị Bích Hồng 17/07/1993 5 4 7.5 5.5 5.5 5
290479 Lê Văn Hồng 14/12/1992 5 8.5 7 6.5 9 3
290480 Nguyễn Thị Hồng 06/11/1992 2 2.5 5 6.5 4 3.5
290481 Nguyễn Thị Bích Hồng 20/06/1993 5 3 2.5 5.5 5.5 3.5
290482 Nguyễn Thị Khánh Hồng 12/05/1991 4.5 V 3.5 4.5 7 1.5
290483 Nguyễn Thị Minh Hồng 26/07/1988 2 2.5 1.5 2 3 0
290484 Nguyễn Thị Thanh Hồng 17/09/1992 5 V 4 4 3.5 3.5
290485 Nguyễn Thị Thu Hồng 14/07/1992 4.5 4.5 5 4.5 6.5 0.5
290486 Nguyễn Thị Thu Hồng 18/04/1990 V 5.5 4 4 V 2
290487 Phạm Thị Ngọc Hồng 01/10/1991 6 3 6.5 5 5 4
290488 Phùng Thị Cẩm Hồng 27/06/1992 5 4 6 4.5 6 4.5
290489 Trần Cơ Hồng 22/03/1985 5.5 6.5 5.5 6.5 8 7.5
290490 Bùi Thị Hợp 17/03/1993 6 5 6 8 9 6.5
290491 Trần Thị Hợp 07/07/1986 5 4.5 6.5 3.5 6 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290492 Huỳnh Lư Hữu Huân 07/10/1993 5.5 5.5 6.5 6 9.5 5.5
290493 Tô Hoàng Huân 19/02/1989 4 6 6 7.5 9.5 5
290494 Nguyễn Văn Huấn 30/11/1991 1.5 3 3 4 3 4
290495 Trần Văn Huấn 08/06/1992 4.5 5.5 5 6.5 5.5 8.5
290496 Lê Thị Huê 19/09/1992 5.5 3 5.5 5.5 5 4.5
290497 Nguyễn Thị Huế 11/06/1991 4.5 5 3.5 5.5 6.5 1.5
290498 Tôn Thất Huế 21/01/1988 5.5 6 6.5 7.5 8.5 5.5
290499 Trần Thị Huế 28/06/1990 5.5 4 4.5 7 6 2
290500 Dương Thị Huệ 08/09/1992 V 2.5 4.5 4 3.5 6
290501 Hồ Sơn Huệ 18/10/1992 6 8 7 6.5 7.5 5.5
290502 Huỳnh Hồng Huệ 22/11/1993 6.5 6 6.5 6.5 6 4.5
290503 Lê Thị Như Huệ 20/02/1990 5.5 4.5 6.5 6 9.5 6
290504 Ngô Thị Huệ 22/04/1990 5.5 6.5 6.5 8.5 10 7
290505 Nguyễn Hồng Huệ 15/07/1993 5.5 4 7 5 7 4
290506 Võ Thị Hồng Huệ 09/05/1993 4.5 3 6 4 6.5 3
290507 Đoàn Giang Huy 05/02/1993 5.5 2 5.5 6 5 4
290508 Hoàng Đình Huy 22/09/1993 4 4 7 6.5 6.5 4
290509 Hoàng Văn Huy 29/06/1990 5 4.5 7 6.5 7 6.5
290510 Hồ Lê Huy 23/12/1993 3.5 4.5 7.5 6.5 7 6.5
290511 Kiên Thị Tha Huy 19/03/1991 6.5 5 6 6.5 6 5
290512 Kiều Nguyễn Anh Huy 03/10/1990 5 7.5 7 5.5 9 4.5
290513 Lục Quang Huy 23/09/1990 4.5 6 5.5 5.5 8 4.5
290514 Mai Quang Huy 14/05/1988 3.5 4.5 7 4.5 V 2.5
290515 Nguyễn Hoàng Huy 22/12/1992 5 7 7 8 6 6.5
290516 Nguyễn Hoàng Anh Huy 17/04/1992 V 2 5 5.5 V 2.5
290517 Nguyễn Hồng Huy 09/02/1992 V V V V V V
290518 Nguyễn Quang Huy 30/08/1993 5 7 8.5 5.5 7.5 6.5
290519 Nguyễn Quốc Huy 06/02/1989 3 1.5 5 6 1.5 V
290520 Nguyễn Thế Huy 22/04/1991 5 4 8 6 7 7
290521 Nguyễn Trường Huy 28/01/1990 5 3 6 5 2 8.5
290522 Nguyễn Trường Huy 26/06/1993 4.5 3 4.5 4 4 6.5
290523 Nguyễn Văn Huy 01/10/1989 2.5 3.5 4.5 5 4 8
290524 Nguyễn Việt Huy 29/10/1990 5 3 5.5 6.5 4 7.5
290525 Nguyễn Xuân Huy 12/03/1993 6 6 6 5 9.5 4
290526 Phù Quốc Huy 27/11/1992 5 8.5 7.5 8.5 10 4.5
290527 Thân Văn Huy 11/11/1993 4 4.5 7.5 4.5 7.5 3
290528 Phan Thị Bé Huyên 29/08/1991 4.5 3 6.5 6 1.5 3.5
290529 Đoàn Thị Huyền 03/02/1993 7 6.5 7.5 7.5 6.5 5.5
290530 Nguyễn Lệ Huyền 02/10/1984 V V V V V V
290531 Nguyễn Thị Huyền 10/01/1992 5.5 4 6.5 5.5 6.5 7.5
290532 Nguyễn Thị Phương Huyền 15/08/1991 5.5 5 4.5 7 5 6.5
290533 Trần Ngọc Huyền 26/01/1992 6.5 4 4.5 5 5 5
290534 Vũ Thị Huyền 30/12/1993 7.5 5.5 7 7 8.5 6.5
290535 Vũ Văn Huỳnh 02/09/1992 7 6 6.5 7 5 7
290536 Hoàng Hữu Hùng 09/11/1988 6.5 5 6.5 6.5 6 4.5
290537 Huỳnh Ngọc Hùng 02/12/1990 2.5 4.5 6 6 5 4
290538 Lê Tiến Hùng 09/08/1989 5 4.5 7 6 5 4.5
290539 Nguyễn Quang Hùng 08/04/1990 4 8 6 7.5 10 5.5
290540 Phí Mạnh Hùng 15/02/1984 5 4 5.5 4.5 7 4.5
290541 Trần Huy Hùng 07/11/1993 V V V V V V
290542 Dương Phú Hưng 15/04/1992 4.5 4 6 4.5 9.5 3.5
290543 Lại Quốc Hưng 31/08/1991 5.5 6.5 7 6 8 3
290544 Lê Văn Hưng 09/01/1993 5 7.5 6 4.5 5.5 3.5
290545 Lê Văn Hưng 01/01/1991 3.5 6.5 6 5 V 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290546 Nguyễn Hữu Hưng 06/09/1992 5 7 6.5 6 7 6
290547 Nguyễn Ngọc Hưng 01/04/1990 7 9.5 8 9 10 6.5
290548 Nguyễn Thành Hưng 26/03/1993 7 5 8 8.5 5.5 6
290549 Nguyễn Văn Hưng 08/06/1989 5.5 4 5.5 5 1.5 4
290550 Phạm Minh Trung Hưng 27/02/1993 6.5 7 7 7 8 5
290551 Dương Thị Lan Hương 26/12/1989 V V V V V V
290552 Đinh Thị Hương 24/01/1993 5.5 3.5 6 5.5 6.5 5
290553 Đinh Trần Quang Thùy Hương 01/10/1993 6 3.5 6 3.5 8 0.5
290554 Hoàng Thị Kim Hương 18/01/1993 5.5 4 2.5 5.5 5 4.5
290555 Lê Hàn Châu Bảo Hương 01/05/1993 7.5 6.5 7 7.5 7 3.5
290556 Nguyễn Sa Hương 01/12/1993 6 3 5 5 6 2
290557 Nguyễn Thị Hương 01/01/1993 6.5 4 5.5 8 8.5 4.5
290558 Nguyễn Thị Diệu Hương 01/05/1993 6.5 4 8.5 7 8.5 9
290559 Nguyễn Thị Giáng Hương 08/03/1990 3.5 2.5 4 3.5 3 0.5
290560 Nguyễn Thị Kim Hương 04/10/1991 5.5 5 6.5 5 8 6
290561 Nguyễn Thị Mỹ Hương 27/12/1989 5 4 3.5 4.5 V 0.5
290562 Nguyễn Thủy Kim Hương 05/09/1992 3 5 3.5 4.5 8.5 5.5
290563 Phan Thị Hương 02/07/1993 7 5 6 4 6.5 4.5
290564 Phạm Ngọc Diễm Hương 22/10/1993 6.5 5 6.5 5 6 4.5
290565 Phạm Thị Kim Hương 13/07/1993 5 3.5 5 4.5 3.5 1.5
290566 Trần Thị Thanh Hương 08/02/1991 4 4.5 5 4.5 5.5 5
290567 Trần Thị Xuân Hương 16/10/1993 5.5 3.5 6 5.5 4.5 5
290568 Phạm Thị Hướng 02/03/1991 6 5.5 6.5 6 7.5 5
290569 Lê Công Nguyễn Hữu 30/10/1991 6.5 7.5 8 8.5 9 5.5
290570 Tạ Thị Keo 01/01/1990 4 3.5 6 5 8 5.5
290571 Đỗ Hoàng Kha 17/09/1991 6.5 5.5 7 8.5 6 5
290572 Bùi Tuấn Khang 12/04/1993 4 3 7 6 3.5 3
290573 Lê Vĩnh Khang 18/04/1987 3 2.5 1.5 3.5 3 1.5
290574 Nguyễn Hoàng Khang 11/11/1989 4.5 3 5 5 3.5 1.5
290575 Phạm Tuấn Khang 02/01/1993 5 7 6 5.5 6.5 3
290576 Giang Khanh 27/07/1993 5.5 3.5 4.5 3.5 4 1.5
290577 Hoàng Tuấn Khanh 24/12/1988 V 3 3.5 5 8 0
290578 Lại Thị Kiều Khanh 27/08/1993 7 4.5 8 6 9.5 7
290579 Trương Thị Kim Khanh 11/05/1990 2.5 2.5 4.5 2.5 7.5 V
290580 Huỳnh Duy Khánh 23/07/1993 4 2.5 6 5.5 4.5 7.5
290581 Nguyễn Duy Khánh 07/09/1992 5.5 V 7.5 6.5 3.5 6
290582 Nguyễn Duy Khánh 15/08/1991 V 4.5 V 6.5 5 V
290583 Nguyễn Văn Khánh 24/03/1993 5 3 5.5 6 2.5 4.5
290584 Phạm Thị Xuân Khánh 02/09/1993 5 4.5 5.5 3.5 2 5.5
290585 Quách Minh Khánh 14/07/1992 5 3.5 5 3.5 3.5 5
290586 Trần Long Khánh 10/03/1980 4 5 3 4.5 3.5 2
290587 Vũ Văn Khánh 25/05/1991 6.5 8 7.5 8.5 10 6
290588 Trần Quang Khải 14/09/1990 6.5 4.5 5.5 5.5 9 5.5
290589 Đỗ Bá Khiêm 04/09/1991 7 3 6.5 6.5 7.5 7.5
290590 Siu H' Khin 11/05/1990 4.5 4 4 4 4.5 3.5
290591 Nguyễn Đăng Khoa 31/05/1991 3 3.5 5 5.5 7 5
290592 Nguyễn Minh Khoa 01/11/1990 6 6.5 5.5 5.5 5 5
290593 Nguyễn Trần Đăng Khoa 16/05/1993 4.5 5 6 5 5.5 4
290594 Tạ Đình Khoa 17/01/1992 6 5 6.5 4.5 7 6
290595 Thi Minh Khoa 14/12/1993 5.5 5.5 4 3 6 6
290596 Trần Anh Khoa 28/01/1993 4 6.5 6.5 6 8.5 5
290597 Trần Anh Khoa 02/01/1992 6 6.5 7.5 5 7 6
290598 Trần Vũ Hoàng Khoa 01/07/1992 4.5 4 7 5 7.5 6.5
290599 Võ Anh Khoa 21/01/1992 3.5 4 6 5 6.5 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290600 Hồ Đắc Anh Khôi 15/05/1992 5.5 6 7 6 9 4.5
290601 Nguyễn Thị Khôi 05/07/1993 5.5 2.5 5.5 4.5 7 3.5
290602 Phan Đăng Khôi 16/02/1993 3.5 6 6.5 5.5 6 1
290603 Phan Văn Khởi 29/03/1989 4.5 5.5 6 6 7 4
290604 Vũ Nguyễn Anh Khuyên 29/12/1993 3.5 3.5 7 5.5 6.5 7
290605 Đỗ Duy Khương 17/09/1992 6 4.5 6 5.5 4.5 4
290606 Nguyễn Văn Khương 27/11/1984 5 6 7 7.5 8.5 2
290607 Võ Thu Khương 24/05/1985 5 5 3 4.5 4 2.5
290608 Đinh Xuân Kiên 25/10/1992 4.5 5 4.5 4.5 6 4.5
290609 Nguyễn Trung Kiên 16/08/1992 4 3.5 7 6.5 5 6
290610 Huỳnh Thị Mỹ Kiều 23/06/1988 6.5 6.5 6.5 5.5 6 7.5
290611 Lê Thị Oanh Kiều 17/10/1990 V V 4 3.5 V 5
290612 Nguyễn Thị Kiều 12/06/1993 4.5 4 6.5 4 4.5 2
290613 Nguyễn Thị Ngọc Kiều 22/01/1991 V 3 V 5 V 4
290614 Phan Thị Mộng Kiều 11/03/1969 V 3.5 2.5 4 0 0.5
290615 Trương Thị Thu Kiều 12/09/1990 1 4 4.5 4.5 2.5 6.5
290616 Võ Tuyết Kiều 21/12/1993 4.5 3 6.5 6.5 4 4.5
290617 Nguyễn Xuất Kiệt 27/09/1992 1.5 2.5 5 3.5 3 1
290618 Phạm Tuấn Kiệt 17/10/1993 1.5 4.5 6.5 6.5 9.5 4
290619 Đỗ Hoàng Kim 18/02/1991 4.5 4.5 4.5 5.5 7 2.5
290620 Nguyễn Thanh Kim 21/07/1985 5.5 3 5 4.5 3.5 4
290621 Nguyễn Thị Hoài Kim 20/02/1993 5 4 6 4 3.5 2.5
290622 Trần Cung Kính 08/07/1993 6 8 8 6.5 10 2.5
290623 Nguyễn Đình Kỳ 25/05/1993 6 6 6.5 4 5.5 3
290624 Trần Phan Cao Kỳ 13/04/1993 3.5 4 5.5 7 9.5 1.5
290625 Phan Hoàng Lai 18/05/1992 2.5 4 4.5 6.5 2.5 0
290626 Trần Lai 28/02/1993 5 5 6.5 4.5 8.5 5.5
290627 Huỳnh Nguyễn Thạch Lam 02/01/1987 V 4.5 6 5 2.5 3.5
290628 Mai Hoàng Lam 28/09/1988 7 6.5 8 7 5.5 2.5
290629 Cù Thị Lan 10/11/1989 6 5.5 6 6.5 8.5 2
290630 Nguyễn Thị Lan 1991 V 3 6.5 7 8 3.5
290631 Nguyễn Thị Phương Lan 06/06/1992 8 4.5 9 6 9 9
290632 Trần Thị Lan 06/08/1992 6.5 5 5.5 4.5 7.5 2
290633 Võ Thị Thanh Lan 21/05/1986 8 5 7 7 8.5 5.5
290634 Vũ Thị Lan 22/08/1993 5.5 6.5 7.5 6 9 7
290635 Vương Ngọc Lan 01/01/1991 5 2.5 6.5 5.5 2.5 4.5
290636 Huỳnh Lanh 19/04/1991 3 4.5 5 4.5 8.5 3.5
290637 Trương Thị Lanh 03/07/1989 6 4.5 7 6.5 5 5
290638 Cao Thị Ngọc Lâm 04/01/1992 7 4.5 6 5.5 6 4
290639 Đỗ Thanh Lâm 08/10/1991 V V 6.5 6 V 3
290640 Đỗ Xuân Anh Lâm 20/05/1991 6.5 8 6.5 9 10 5
290641 Huỳnh Tấn Lâm 15/05/1993 6.5 10 7.5 7.5 10 7.5
290642 Nguyễn Cao Lâm 15/06/1989 5 4.5 7.5 6.5 7 6.5
290643 Nguyễn Hoàng Lâm 19/11/1992 6.5 4.5 6.5 5.5 6.5 5
290644 Nguyễn Hoàng Lâm 1989 7 4 5.5 5 4 5
290645 Trần Ngọc Lâm 10/12/1990 7 8.5 7 6.5 9.5 2.5
290646 Trần Phát Lâm 21/06/1993 3 2 3.5 4 6 3
290647 Võ Duy Lâm 06/09/1989 4 8.5 8.5 7.5 10 8
290648 Võ Văn Lâm 14/04/1991 6.5 5.5 5.5 6 9 8.5
290649 Trịnh Hoàng Lễ 27/04/1993 5.5 6.5 6.5 6.5 9.5 3
290650 Nguyễn Thị Thu Lệ 02/04/1992 4 3.5 4.5 3.5 4.5 1
290651 Lại Hoàng Liêm 07/11/1992 5 5.5 7 5 7.5 2
290652 Lê Thanh Liêm 27/08/1993 5 5.5 7.5 6 6 3
290653 Phạm Vũ Liêm 06/04/1979 5 3.5 5.5 6 7 2
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290654 Lê Thị Liên 19/05/1991 4 4.5 5.5 5 8 1.5
290655 Nguyễn Đỗ Thùy Liên 02/11/1993 7.5 4.5 7 5.5 8.5 1.5
290656 Nguyễn Thị Thùy Liên 09/02/1993 3.5 5 5.5 7.5 8 2.5
290657 Võ Thị Liên 25/02/1986 4 2.5 6.5 5 6 1.5
290658 Đặng Thị Liễu 24/02/1993 3.5 5 7 5 7 1.5
290659 Lê Thị Bích Liễu 12/10/1990 5 3.5 4.5 5 1.5 1
290660 Nguyễn Thị Liễu 24/04/1990 6 8.5 7.5 9 10 5
290661 Chống Khánh Linh 31/10/1993 5 5 4.5 6 4 4
290662 Đinh Thị Thùy Linh 30/12/1993 5 5.5 6.5 7 9 3.5
290663 Đỗ Thị Cẩm Linh 07/01/1993 5.5 5 5 4 8.5 3.5
290664 Hà Thị Linh 26/11/1993 6.5 3.5 6.5 5 5 3.5
290665 Lê Thị Mỹ Linh 30/07/1990 1.5 2.5 2 4.5 0.5 0
290666 Lý Thị Yến Linh 21/10/1990 4 3.5 3.5 4.5 3.5 1.5
290667 Ngô Thị Thùy Linh 25/09/1992 5.5 5 7.5 4.5 8.5 3
290668 Nguyễn Hoàng Linh 23/12/1993 3.5 4.5 7.5 6 7 5.5
290669 Nguyễn Ngọc ánh Linh 23/07/1993 4.5 3.5 3.5 3.5 2.5 0.5
290670 Nguyễn Ngọc Hoài Linh 27/06/1993 5.5 3 5 4.5 5.5 0.5
290671 Nguyễn Thị Linh 23/01/1991 6 3.5 5 3 1 1
290672 Nguyễn Thị Mỹ Linh 31/10/1992 5 3.5 6.5 3.5 5.5 2.5
290673 Nguyễn Thị Trúc Linh 26/03/1992 4 V 4.5 5.5 1 4
290674 Nguyễn Văn Linh 14/07/1992 8 6.5 8.5 6.5 5 6
290675 Phan Hoàng Linh 19/08/1989 5 4 6.5 6.5 2.5 3
290676 Phan Ngọc Phương Linh 13/06/1992 6.5 5 6 7 7 4
290677 Phạm Thị Linh 09/06/1992 V 6 7 7.5 V 3.5
290678 Tạ Hoàng Linh 20/09/1992 4 4 5.5 5 5 3.5
290679 Thái Hoàng Thụy Linh 06/10/1974 5.5 4.5 7.5 6.5 4.5 6.5
290680 Trần Duy Linh 21/02/1993 2.5 5 5 5 6.5 6.5
290681 Trần Thị Mỹ Linh 06/07/1993 4.5 3 3.5 4 5 1
290682 Trần Thị Trúc Linh 26/10/1992 4 4 6 4.5 8 8
290683 Trần Túc Linh 10/01/1990 4 3 4 5.5 2 2
290684 Trương Hoàng Linh 15/02/1993 3.5 3.5 5.5 4.5 2.5 3
290685 Trương Ngọc Linh 27/08/1993 4.5 4 5.5 6 5.5 3
290686 Võ Thị Nhật Linh 24/05/1992 1.5 2.5 3.5 4.5 4 2
290687 Vũ Nguyễn Khánh Linh 21/06/1991 V V 7 6.5 V 4
290688 Nguyễn Khắc Lĩnh 17/12/1989 6 5 5.5 7 8 3
290689 Dương Thị Loan 08/07/1991 4 3 4 4.5 1 4.5
290690 Dương Trúc Loan 19/02/1991 3.5 3 5 5 2.5 4.5
290691 Hồ Thị Loan 20/03/1990 4 3.5 7.5 5 5.5 4.5
290692 Huỳnh Thị Ngọc Loan 08/11/1992 7.5 8 8 7.5 10 5
290693 Nguyễn Thanh Phương Loan 09/09/1991 V V V V V V
290694 Nguyễn Thị Loan 13/05/1986 V 3.5 2 6 2 0.5
290695 Nguyễn Thị Loan 16/12/1993 5 4 6.5 5 7 5
290696 Nguyễn Thị Đài Loan 30/11/1992 3 4.5 6.5 8 6 5
290697 Phan Thị Phương Loan 19/10/1982 V 5 6.5 5.5 6.5 V
290698 Phạm Thị Loan 01/06/1993 3.5 4.5 5.5 6 4.5 6.5
290699 Trần Thị Hồng Loan 20/11/1993 3.5 4.5 5 2.5 7 6
290700 Trần Thị Kiều Loan 03/07/1992 3.5 4 5 4.5 7 5.5
290701 Trịnh Hồng Loan 29/04/1990 4 3 5.5 4.5 5.5 2.5
290702 Vương Thị Loan 11/10/1987 3 4.5 5 6 4.5 5
290703 Bùi Ngọc Long 07/06/1992 6.5 5.5 6 5 6.5 8.5
290704 Hồ Hoàng Kim Long 25/10/1988 3 5 5 5.5 5.5 8
290705 Lê Bá Long 20/03/1990 5.5 4.5 7.5 7.5 9 7.5
290706 Mai Phi Long 31/07/1993 4.5 8.5 6.5 4.5 9 7.5
290707 Nguyễn Hoàng Long 30/03/1993 4 4 6 4.5 5 2.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290708 Nguyễn Hoàng Long 31/12/1988 5 6.5 5.5 4 8 2
290709 Nguyễn Thành Long 18/08/1993 5 4.5 5.5 4.5 8 5.5
290710 Nguyễn Thành Long 13/12/1992 5 2.5 5 4.5 4 5.5
290711 Nguyễn Viết Phi Long 26/07/1993 4.5 6 6.5 7 8.5 7
290712 Nguyễn Vũ Kim Long 12/11/1988 4.5 4 6.5 4.5 6 7.5
290713 Phạm Hải Long 04/04/1993 3.5 4 6.5 5 7.5 7
290714 Phạm Thanh Long 09/10/1989 4 3 3 5.5 4 7
290715 Phạm Thị Long 06/03/1988 5 5 6.5 6.5 6 3
290716 Phạm Trần Hoàng Long 03/10/1993 5 4.5 7 5.5 8.5 4.5
290717 ừng Tự Long 13/12/1993 3 6 6.5 6 9.5 3.5
290718 Vũ Thành Long 19/08/1993 5.5 4 6.5 7.5 10 5
290719 Phạm Thị Lõn 25/10/1993 4.5 6 6.5 7 9 4.5
290720 Lê Thị Tấn Lộc 26/12/1993 2.5 6 3.5 4.5 7.5 6
290721 Ngô Đình Lộc 17/06/1993 4 8 7 4 10 3.5
290722 Nguyễn Hữu Lộc 18/12/1993 5.5 4.5 6.5 5.5 5 3
290723 Nguyễn Ngân Lộc 24/12/1988 4.5 8 6 6 9.5 3
290724 Phạm Phước Lộc 10/11/1993 5 6 7 4.5 8 2.5
290725 Trần Xuân Lộc 12/04/1993 7 9.5 7.5 9 9 5
290726 Nguyễn Lợi 10/11/1989 V V 6 6.5 4.5 8
290727 Nguyễn Văn Lợi 25/02/1993 1.5 5.5 5.5 5 7 1.5
290728 Hà Diệu Luân 02/11/1992 5.5 6.5 5.5 8 8.5 3.5
290729 Ngô Xuân Luân 17/04/1993 3.5 2.5 4 4.5 8.5 5
290730 Nguyễn Thành Luân 06/09/1991 3 4 5.5 5 7 3
290731 Phạm Nguyễn Thành Luân 22/09/1993 5.5 6 5.5 3.5 7.5 4.5
290732 Trần Quốc Luân 10/05/1990 4 4 6.5 8.5 6 2.5
290733 Phan Thị Luận 19/03/1993 4.5 7 6.5 8.5 9.5 4.5
290734 Trương Thị Luyền 13/09/1991 2.5 2.5 3.5 4 5.5 2.5
290735 Đặng Thị Lụa 19/09/1993 5.5 5 7.5 6.5 5.5 8.5
290736 Lã Thị Ngọc Lụa 22/10/1991 5.5 3.5 4 4.5 5.5 3.5
290737 Hoàng Thị Ly Ly 17/02/1987 6 4.5 6 4.5 9 2
290738 Lê Phan Thảo Ly 24/11/1991 5.5 6.5 6 6 10 7
290739 Lê Thị Trúc Ly 29/08/1992 4.5 4.5 5 6 9 4
290740 Nguyễn Ngọc Ly 16/08/1993 4.5 3.5 6 6 7 6
290741 Nguyễn Tuyết Ly 05/05/1991 6.5 9 8 6.5 5.5 5.5
290742 Nguyễn Vũ Khánh Ly 08/04/1993 4.5 7 7 7 9.5 3.5
290743 Phạm Thị Khánh Ly 17/09/1993 4 3.5 6 7 5 4
290744 Phạm Thị Mai Ly 25/10/1988 6.5 7.5 6.5 8 8.5 5
290745 Trương Thị Thúy Ly 07/10/1992 7 8 6 5 7 2.5
290746 Đặng Thị Lý 10/10/1991 5.5 5 5.5 6 3 2
290747 Phan Thị Lý 05/11/1989 5.5 3 5 5 6.5 3.5
290748 Bùi Thị Mai 08/02/1989 6 5.5 6 5.5 7.5 2
290749 Đặng Trần Tuyết Mai 31/01/1992 5.5 3.5 9 6 7.5 6.5
290750 Đồng Thị Mai 15/03/1993 6.5 7.5 7 7.5 7.5 5.5
290751 Huỳnh Phương Mai 29/10/1993 5 6.5 7 7.5 8 5
290752 Lâm Hiệu Mai 16/06/1991 3.5 4.5 4.5 7.5 5.5 5.5
290753 Liêu Ngọc Mai 15/10/1993 6 6.5 7.5 8.5 8 9
290754 Nguyễn Thị Mai 13/04/1992 V 3.5 4.5 6 4 4
290755 Nguyễn Thị Ngọc Mai 03/12/1991 V 3.5 5 5.5 V 5
290756 Phạm Nguyễn Như Mai 07/11/1993 7 2.5 6.5 5 3 7
290757 Trần Thuận Ban Mai 27/01/1993 7 2 3 4 2.5 1
290758 Trần Xuân Mai 05/05/1993 6.5 6 8.5 7.5 7 8
290759 Đặng Nin Mát 09/10/1990 4.5 4 5.5 5 3.5 5.5
290760 Đặng Duy Mạnh 06/03/1993 6 4.5 7.5 6 5.5 9
290761 Đoàn Văn Mạnh 26/05/1993 7.5 7.5 6.5 6.5 10 4
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290762 Nguyễn Bá Mạnh 16/06/1992 5.5 2 6 4.5 2.5 2
290763 Nguyễn Thị Xiếu Mạnh 16/11/1993 5.5 3 6 5 6.5 4.5
290764 Sú Mần Mạnh 02/04/1993 5 3.5 5.5 6.5 4 5
290765 Đào Văn Mẫn 06/01/1993 6.5 4.5 7 6 7.5 5
290766 Hoàng Minh Mẫn 10/10/1987 6 4.5 6 6 7.5 4.5
290767 Võ Văn Mẫn 04/10/1992 2.5 3.5 3 4.5 2.5 3.5
290768 Dương Vinh Mậu 27/10/1993 5 5.5 5.5 7 9 5
290769 Lưu Thị Mến 03/04/1985 6 5 8 8 8.5 5.5
290770 Phạm Ngọc Mến 02/02/1988 7 8 6 5.5 5 5.5
290771 Trần Thị Mến 15/05/1993 7.5 4 7 8 8.5 4.5
290772 Trần Thị Trà Mi 21/02/1989 7.5 5 5.5 7.5 8.5 4
290773 Nguyễn Nguyên Đông Miên 22/12/1993 2.5 4 4.5 5 9 3
290774 Cao Kim Hoàng Minh 27/05/1991 4 3 4.5 7 2.5 5.5
290775 Đỗ Hoàng Minh 15/08/1993 4.5 7 6 5.5 9 5.5
290776 Hoàng Đức Quang Minh 06/02/1993 4 3.5 5.5 4.5 6.5 5
290777 Hồ Ngọc Minh 04/04/1992 5 5.5 6 5.5 9 6.5
290778 Huỳnh Đỗ Hoàng Minh 21/04/1987 5 4 6.5 5.5 4 5.5
290779 Huỳnh Trần Hoàng Minh 15/02/1993 6 9.5 7.5 6.5 10 6
290780 Lâm Vĩ Cao Minh 27/08/1993 5 4.5 6 7 6 5.5
290781 Lê Minh 19/09/1993 5.5 7.5 6.5 7 9.5 4
290782 Lê Hoàng Minh 19/04/1991 V V V V V V
290783 Lê Thị Hồng Minh 16/01/1976 3.5 4 3 6.5 5 5.5
290784 Ngô Đình Minh 23/07/1993 5.5 3.5 6.5 4.5 5 6
290785 Ngô Viết Minh 01/01/1991 4.5 5 7.5 4.5 7 5.5
290786 Nguyễn Bình Minh 19/11/1992 4 5.5 7 5 9.5 6
290787 Nguyễn Nhựt Minh 20/05/1991 4 3.5 6 4 6 4
290788 Nguyễn Quang Minh 30/09/1993 7 6.5 8.5 8 7 6.5
290789 Nguyễn Quang Minh 14/02/1992 V 3.5 5 6 2.5 3.5
290790 Nguyễn Trọng Minh 02/08/1974 7.5 4.5 6.5 6.5 8.5 4
290791 Phan Công Minh 06/03/1993 5 3 2 2.5 5.5 1
290792 Quách Nhựt Minh 09/01/1992 5.5 7 7.5 8 9 7
290793 Thòong Hoàng Minh 14/12/1989 4 5.5 6 4.5 10 4.5
290794 Trần Thị Muội 12/05/1990 3.5 2.5 5 4.5 2 2
290795 Trần Tiểu Muội 27/03/1993 5.5 4.5 4.5 6 8 2.5
290796 Ngô Thị Mừng 21/03/1991 V V 6.5 6 V 4
290797 Bùi Thị Trà My 11/11/1991 6 4 4 5 9.5 4
290798 Đặng Thị Trà My 28/02/1987 5.5 4 4 6 7 4
290799 Đặng Thúy My 27/12/1991 V V V V V V
290800 Đặng Tiểu My 07/05/1993 6 5.5 7 6.5 5.5 3.5
290801 Nguyễn Cao Đường My 21/07/1991 6.5 4.5 6.5 5.5 6.5 4
290802 Nguyễn Thị My My 18/09/1993 7.5 4 6 5.5 6.5 4.5
290803 Trần Thị My 03/05/1993 6 2.5 4 6 9 6.5
290804 Nguyễn Quang Mỹ 18/10/1993 5 4 5 5 7.5 4
290805 Trần Nguyễn Kim Mỹ 15/04/1993 5.5 5 5.5 4.5 9 4.5
290806 Trần Thị Kim Mỹ 05/07/1993 6.5 5 7.5 7.5 6 4.5
290807 Võ Thị Kim Mỹ 03/09/1993 5.5 2.5 5.5 4 7 1.5
290808 Bùi Ngọc Nam 13/04/1988 7 6 7 8 8.5 5
290809 Đoàn Anh Nam 25/06/1991 6.5 3.5 9 6.5 4 8.5
290810 Đỗ Nguyễn Hoài Nam 14/09/1993 3.5 3.5 4.5 7.5 9 4.5
290811 Hồ Tuấn Nam 11/02/1993 5 3 6.5 6 9 5.5
290812 Nguyễn Thành Nam 02/07/1992 4 4.5 6.5 5.5 7.5 3
290813 Trần Hoàng Nam 05/02/1993 6.5 5 7 7 6.5 3.5
290814 Trần Phạm Phương Nam 10/02/1993 6.5 9.5 7.5 6.5 10 3.5
290815 Nguyễn Thị Năm 13/05/1988 8 3 6 6 7.5 2.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290816 Dương Thị Kim Nên 22/06/1991 7 3 V 4.5 8 3
290817 Chung Thị Nga 15/12/1993 7.5 10 9 9 9.5 5.5
290818 Đỗ Thị Nga 29/03/1990 6 6 6 7 9.5 3.5
290819 Lê Thị Nga 21/09/1990 5.5 5.5 8 5.5 6.5 4.5
290820 Nguyễn Hà Thi Nga 24/10/1991 4 V 5 5 V 3
290821 Nguyễn Thị Nga 20/08/1990 V 4 V 5 2 4
290822 Nguyễn Thị Thanh Nga 19/05/1993 6 8.5 8 6 8 5.5
290823 Nguyễn Thị Thúy Nga 10/08/1993 5 6.5 6.5 5.5 9.5 7
290824 Phạm Thị Nga 01/01/1990 4 V 3.5 4.5 2.5 2
290825 Thạch Thị Thúy Nga 03/06/1992 5.5 5 6 5.5 2.5 4
290826 Nguyễn Văn Ngà 06/04/1993 3.5 4.5 6.5 4.5 7 5.5
290827 Võ Thị Ngà 1991 6 8.5 7.5 9.5 10 6.5
290828 Đào Lê Tuyết Ngân 10/03/1993 V V V V V V
290829 Huỳnh Thị Mỹ Ngân 25/03/1993 4.5 3.5 5.5 4 3.5 4.5
290830 Lê Thị Kim Ngân 15/03/1993 5.5 4 7 5 8 4
290831 Lê Thị Tuyết Ngân 22/04/1991 5 2.5 5.5 7 5.5 5
290832 Lương Ngọc Ngân 16/11/1991 6 3 6 4 2.5 2.5
290833 Lý Thị Kim Ngân 01/08/1991 3.5 2.5 6 5.5 5.5 5
290834 Ngô Thị Kim Ngân 12/10/1992 V 3.5 3.5 5 3.5 3.5
290835 Nguyễn Thị Kim Ngân 18/04/1991 4.5 3.5 5.5 3.5 5.5 2
290836 Nguyễn Thị Thu Ngân 23/08/1993 5.5 6 6.5 7.5 8 4
290837 Nguyễn Tường Ngân 06/08/1990 3.5 3 2.5 4.5 2 1
290838 Nguyễn Xuân Ngân 28/09/1993 3.5 4 5 6 5.5 3.5
290839 Phan Ngọc Kim Ngân 26/07/1992 6.5 5 7.5 6 8.5 5.5
290840 Phan Ngọc Thu Ngân 10/07/1993 6.5 5 6.5 5 5.5 4
290841 Phạm Thị Mỹ Ngân 12/05/1990 4 4.5 6.5 5 7.5 3.5
290842 Tạ Thị Thu Ngân 23/02/1993 4.5 3.5 4.5 4 4.5 6.5
290843 Thái Thị Kim Ngân 05/11/1993 6.5 6.5 6 7.5 9 9
290844 Trần Thị Kim Ngân 20/08/1992 4.5 4 4.5 6 2.5 3.5
290845 Trần Thị Thùy Ngân 19/10/1993 6 3.5 5.5 5 7 4.5
290846 Trần Thị Thủy Ngân 17/06/1992 6 4 4.5 6.5 6.5 6
290847 Trần Yến Ngân 19/05/1992 5 5 4 4.5 8.5 6
290848 Trương Cao Bảo Ngân 20/08/1992 3.5 4.5 5 5.5 6 1
290849 Trương Nguyễn Trúc Ngân 10/03/1991 3 3.5 3.5 5 4 V
290850 Trương Thị Thúy Ngân 26/05/1988 V 4 4 6 V 4
290851 Võ Thị Hoài Nghi 20/11/1992 3.5 3.5 4 5.5 V 6
290852 Hồ Huấn Nghiêm 16/07/1993 3 10 5 7.5 10 5
290853 Huỳnh Trọng Nghĩa 21/12/1992 5.5 4.5 7.5 5.5 6.5 6
290854 Lê Hữu Nghĩa 26/11/1990 5.5 5 5 4 4 4.5
290855 Nguyễn Chánh Nghĩa 06/12/1993 5.5 9 7 8 9 5
290856 Nguyễn Hữu Nghĩa 11/11/1992 4.5 6 8 4.5 9.5 5.5
290857 Nguyễn Trọng Nghĩa 27/09/1991 5.5 4.5 7 8 7 8
290858 Nguyễn Trọng Nghĩa 11/12/1990 5 6.5 6.5 6 10 7.5
290859 Nguyễn Văn Nghĩa 09/07/1993 5 3 5.5 6.5 7.5 2.5
290860 Phan Trọng Nghĩa 13/10/1993 5.5 5 6 5 8.5 8
290861 Phạm Trọng Nghĩa 28/01/1993 5.5 4 7.5 6.5 9.5 6
290862 Lê Thị Diệu Ngoan 21/07/1992 6 4.5 7 8.5 6.5 4.5
290863 Trần Văn Ngoan 16/08/1987 6 8.5 6 8.5 8.5 3
290864 Chu Thị Kim Ngọc 21/12/1979 8 8.5 7.5 8.5 9 7.5
290865 Đào Thị Kim Ngọc 05/12/1993 5.5 3.5 6 5 3.5 4
290866 Đinh Quý Ngọc 03/09/1993 4.5 4 5.5 5.5 7 4
290867 Lâm Hồng Ngọc 14/06/1991 5.5 3 5.5 3 2 3
290868 Lê Phan Dạ Ngọc 09/01/1993 5 3.5 6.5 4 3 4.5
290869 Lê Thị Hồng Ngọc 24/11/1993 5.5 8 8 5 10 9
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290870 Lê Thị Như Ngọc 17/08/1989 6.5 8 6.5 6.5 9.5 4
290871 Lý Thị Bích Ngọc 26/04/1991 5.5 3.5 6 5 9 6
290872 Nguyễn Anh Minh Ngọc 19/09/1993 5.5 8.5 5 3 2 4.5
290873 Nguyễn Diệp Kim Ngọc 01/10/1993 6 8 7 8 8.5 8.5
290874 Nguyễn Thế Ngọc 30/04/1993 4 3 4 4.5 2.5 4
290875 Nguyễn Thị Ngọc 28/01/1990 V 4.5 6 5.5 5 2
290876 Nguyễn Thị Kim Ngọc 20/06/1990 6 V 5.5 5 5.5 V
290877 Nguyễn Thị Kim Ngọc 22/01/1991 6 5 5 5 4.5 4.5
290878 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 10/11/1993 7.5 4 8 5.5 8 6
290879 Phạm Thị Ngọc 24/01/1993 8 7 8.5 7.5 8.5 9
290880 Tô Kim Ngọc 16/01/1993 2 2.5 5.5 5 5.5 4.5
290881 Trần Hoàng Bảo Ngọc 26/11/1993 5 4.5 5.5 7 8.5 4.5
290882 Trần Thị Hồng Ngọc 03/08/1993 4 6 6 6.5 10 6.5
290883 Trần Thị Mĩ Ngọc 07/04/1989 6 9 7 8 9.5 6
290884 Đào Hữu Nguyên 1992 7 9.5 8.5 8 9 7
290885 Đặng Đạt Nguyên 18/10/1993 4.5 5.5 4.5 8 6 7
290886 Hoàng Đức Nguyên 18/01/1991 5 4 7 3.5 6 6
290887 Lê Hạnh Nguyên 16/09/1991 5.5 4 6.5 6 6.5 5
290888 Lê Kim Nguyên 26/11/1993 5.5 3.5 5.5 3.5 5 5
290889 Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên 07/12/1993 3 6 7.5 5 10 1.5
290890 Nguyễn Thái Nguyên 26/09/1991 5 7.5 7 7 10 4
290891 Nguyễn Thái Nguyên 27/01/1985 5 7.5 7 8.5 10 2.5
290892 Phan Công Nguyên 28/07/1991 2.5 3 2.5 6 2 2
290893 Trương Mỹ Nguyên 1993 6 7.5 8.5 7.5 10 6
290894 Văn Kịp Nguyên 28/04/1993 5 6 6.5 6 8 7.5
290895 Võ Đặng Thảo Nguyên 18/03/1993 6 5.5 7.5 6.5 7 4
290896 Vũ Phạm Khôi Nguyên 05/06/1992 4 5 5 5 2.5 V
290897 Lục Thị Nhật Nguyệt 04/08/1990 V 4 5.5 7.5 6 5.5
290898 Nguyễn Thị Nguyệt 10/08/1988 5.5 8.5 6 8.5 10 3
290899 Phạm ánh Nguyệt 30/11/1989 6.5 8 9 8.5 8.5 9
290900 Vũ Thị Nguyệt 16/06/1990 5 6.5 5 6.5 V 2
290901 Trần Long Ngự 26/06/1992 4 V 5.5 6 V 5.5
290902 Nguyễn Thanh Nhã 26/09/1992 V 4.5 V 5.5 V 4
290903 Phan Thị Bích Nhạc 08/02/1991 4 4.5 8.5 7 7 8
290904 Nguyễn Thị Hồng Nhạn 06/07/1985 V V V V V V
290905 Huỳnh Thanh Nhân 13/10/1992 3.5 4.5 6 6.5 9 3.5
290906 Lê Thị Kiều Nhân 06/09/1990 5 3 6.5 4.5 5 1
290907 Trương Văn Nhân 14/04/1989 4.5 3.5 5 5.5 3 7
290908 Huỳnh Đạo Nhật 17/11/1993 5 7.5 6.5 4.5 9.5 6.5
290909 Lê Hoàng Nhật 20/08/1991 4.5 8 8.5 8 9 7.5
290910 Nguyễn Hồng Nhật 01/10/1992 4.5 8 8 7 10 7.5
290911 Nguyễn Minh Nhật 07/11/1988 2.5 4.5 3 5.5 3.5 4
290912 Nguyễn Phan Minh Nhật 26/11/1992 3.5 3.5 5.5 5.5 5.5 2.5
290913 Tôn Thất Nhật 20/05/1993 6 3.5 6 5.5 6 6
290914 Trần Minh Nhật 08/09/1992 5.5 4 5.5 4.5 5 5
290915 Trần Ngọc Nhật 26/01/1993 5.5 3.5 6.5 6.5 5 4.5
290916 Trương Bảo Nhật 24/05/1992 3 5.5 3.5 4.5 4 4
290917 Huỳnh Ngọc Nhi 10/02/1993 5.5 6.5 6 4 7 5.5
290918 Lại Ngọc ý Nhi 26/09/1993 5 4.5 7.5 5.5 7.5 4.5
290919 Lâm Đặng Yến Nhi 03/10/1993 6.5 5.5 7.5 5.5 9.5 5.5
290920 Lê Nữ Quỳnh Nhi 22/10/1993 6 4.5 6 5 5.5 5
290921 Nguyễn Thị Thúy Nhi 01/04/1991 7 4.5 4 5 7.5 4
290922 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 06/02/1992 6 5 5 4 7.5 4
290923 Nguyễn Trang ý Nhi 26/11/1993 5 6 5 5.5 7.5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290924 Nguyễn Tuyết Nhi 15/06/1992 5 4 4 4.5 8 5
290925 Phan Hoàng Thiên Nhi 20/05/1993 3 6.5 5 6.5 8.5 5.5
290926 Phan Văn Nhi 15/03/1992 3.5 2.5 7 4 8.5 5.5
290927 Phạm Thị Tuyết Nhi 06/12/1993 6.5 6 7.5 6 8.5 5.5
290928 Tống Yến Nhi 1993 6 4 5.5 4.5 7 3
290929 Trần Hoàng Yến Nhi 01/11/1993 1.5 5 3.5 4 6.5 3.5
290930 Trần Thị Yến Nhi 19/10/1993 7 7.5 7.5 5.5 8.5 5.5
290931 Trần Thùy Yến Nhi 06/10/1993 5.5 4.5 3.5 4 7.5 4
290932 Trần Uyên Nhi 26/09/1993 5.5 3 6 4 8 3.5
290933 Lâm Thị Nhiên 02/03/1991 5 7 7 7 9 5
290934 Nguyễn Bá Nhị 10/01/1992 3.5 V 7.5 4.5 5 4
290935 Nguyễn Thành Nhị 03/02/1992 7 5 7.5 4.5 6 4.5
290936 Lê Trọng Nhơn 22/12/1993 4 3.5 6 6 9.5 4.5
290937 Bùi Thị Nhung 05/05/1991 7 5 5 7.5 6.5 7.5
290938 Dương Thị Tuyết Nhung 14/08/1991 3 2.5 2 5 3 5
290939 Huỳnh Thị Hồng Nhung 26/10/1993 4 4 4 3.5 3.5 6.5
290940 Huỳnh Thị Hồng Nhung 25/06/1991 V V V V V V
290941 Lưu Nguyễn Phương Nhung 23/09/1993 5.5 3 6.5 5.5 6.5 5.5
290942 Lý Thị Cẩm Nhung 24/07/1993 6.5 5.5 7 4.5 3.5 7
290943 Nguyễn Thị Nhung 24/06/1993 5 6 7.5 7 8 6.5
290944 Nguyễn Thị Hồng Nhung 10/05/1986 V 3.5 3 4 6 V
290945 Nguyễn Thị Kim Nhung 28/06/1989 5.5 5 8 7 7 7
290946 Nguyễn Thị Ngọc Nhung 01/02/1992 4.5 4 5 5.5 4 6
290947 Trần Thị Ngọc Nhung 07/02/1992 5 3.5 6 7 9 6.5
290948 Trần Thị Yến Nhung 18/01/1992 5 4.5 7.5 5 10 7.5
290949 Võ Thị Hồng Nhung 20/04/1992 5 3.5 5 5.5 2.5 6.5
290950 Võ Thị Nhụy 28/09/1993 5.5 5 7 6 9.5 6
290951 Đỗ Thị Huỳnh Như 26/05/1993 5.5 3.5 5 4.5 3.5 7
290952 Hoàng Thục Quỳnh Như 10/10/1992 5.5 5 7 6 8.5 8
290953 Lê Nguyễn Lệ Như 06/05/1993 5.5 5.5 5.5 4.5 4 8
290954 Lê Thị Phương Như 27/08/1993 6 5.5 7.5 5 9.5 8.5
290955 Nguyễn Hoàng Như 09/10/1990 4.5 5 6.5 4.5 4.5 V
290956 Nguyễn Thị Quỳnh Như 29/06/1993 5 3.5 6 5 4 3.5
290957 Nguyễn Thị Quỳnh Như 06/01/1992 4 4 V 3.5 V 4.5
290958 Phan Kiều Thảo Như 25/11/1993 5.5 4.5 8 6 8 6.5
290959 Phạm Thị Ngọc Như 08/09/1992 6.5 4 5.5 5.5 3.5 6.5
290960 Châu Văn Nhường 09/05/1986 5 4.5 5.5 5.5 6 5.5
290961 Mã Hán Nhựt 27/02/1992 2.5 2.5 4.5 4.5 6 5.5
290962 Nguyễn Minh Nhựt 15/01/1991 4.5 3.5 5.5 4.5 1 4
290963 Nguyễn Tấn Nhựt 22/11/1993 3.5 3.5 7.5 5 9.5 5
290964 Quách Quang Nhựt 17/09/1992 4 6.5 8 4 10 7.5
290965 Phạm Tôn Nữ ánh Ni 03/07/1991 8 9.5 8.5 8 9.5 10
290966 Trần Thị Thúy Niệm 02/03/1991 5.5 6.5 3 5 8 5.5
290967 Đào Hoàng Nin 06/03/1991 5.5 3 5.5 4.5 7 6.5
290968 Nguyễn Thị Nụ 02/04/1991 7.5 6.5 6 8.5 10 6.5
290969 Nguyễn Thị Cẩm Nương 13/01/1981 6 4 6 4 5 6.5
290970 Nguyễn Thị Mị Nương 28/02/1991 5 7 7 6 9.5 6
290971 Phạm Hà Tuyết Nương 20/10/1991 7 7 7.5 6.5 6 5.5
290972 Trần Thị Ngọc Nữ 23/04/1989 7 6.5 6.5 5.5 8.5 7
290973 Trần Thị Ngọc Nữ 28/07/1992 4.5 4.5 5.5 3.5 9 5.5
290974 Bùi Thị Ngọc Oanh 30/06/1964 5 3 5 6 5 5
290975 Dương Thị Kiều Oanh 09/03/1993 6 5 6 5.5 8.5 6
290976 Lê Thị Hoàng Oanh 23/05/1992 5.5 5.5 8 6 10 6
290977 Lê Thị Kiều Oanh 28/06/1987 7.5 7.5 7.5 6.5 9.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
290978 Lê Thị Kiều Oanh 24/08/1991 5 3.5 4 4.5 7 5.5
290979 Nguyễn Thị Oanh 10/04/1992 4.5 2.5 5 4 8 4.5
290980 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 28/01/1992 5.5 3 7 6 9 6.5
290981 Nguyễn Thị Kiều Oanh 18/12/1991 V 4.5 6.5 5 8.5 4.5
290982 Nguyễn Thị Phương Oanh 22/09/1991 4.5 4 V 5.5 6.5 4.5
290983 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 11/10/1987 4.5 V 3.5 4 V 2.5
290984 Trần Thị Kiều Oanh 30/05/1993 6 5 6.5 8 10 5
290985 Trần Thị Kiều Oanh 28/09/1993 3.5 3 5.5 4 3 3.5
290986 Võ Thị Oanh 19/10/1991 6 4 V 4.5 6 2
290987 Đoàn Văn Phác 30/01/1992 6.5 4.5 7 6 7 2.5
290988 Nguyễn Khắc Pháp 18/01/1993 5.5 8.5 6.5 6.5 9 4.5
290989 Cao Lê Tấn Phát 17/10/1992 4.5 2 6.5 5 3 2
290990 Hồ Minh Phát 29/09/1993 5 5.5 4.5 6 9 3
290991 Hồ Ngọc Phát 02/02/1993 6 4 5.5 5.5 7 2
290992 Hồ Thuận Phát 12/12/1993 6 6.5 7 7 9.5 4
290993 Huỳnh Tấn Phát 18/04/1993 5 7.5 7.5 8 9 7
290994 Huỳnh Thanh Phát 02/08/1991 6 4.5 5 5 7.5 3.5
290995 Lưu Hồng Phát 24/06/1991 7 7 7 4.5 8.5 5.5
290996 Nguyễn Phát 05/07/1991 5 3 6 6 8.5 2.5
290997 Nguyễn Tấn Phát 20/09/1991 4.5 4 3 3 0.5 0.5
290998 Nguyễn Trần Tấn Phát 12/10/1991 2.5 2.5 6.5 5 7.5 2.5
290999 Phan Thanh Phát 23/08/1989 5.5 3.5 6 5.5 8 4.5
291000 Phạm Hồng Phát 10/10/1993 5.5 5.5 7.5 5.5 10 7
291001 Phạm Huỳnh Kim Phát 17/11/1993 6.5 5 8 6 9 6
291002 Trần Anh Phát 20/10/1993 6.5 3 5 5 8 6.5
291003 Võ Hồng Phát 11/11/1991 4.5 V 6 5.5 5.5 V
291004 Võ Tấn Phát 10/08/1988 V V V V V V
291005 La Bảo Phân 05/08/1993 6.5 4.5 7 5.5 6.5 5.5
291006 Nguyễn Hoàng Phi 24/05/1986 6 7 6 5.5 8.5 5.5
291007 Nguyễn Thị Vĩnh Phi 20/03/1993 5 7.5 5.5 5.5 8.5 8
291008 Trần Phi 09/06/1991 5.5 5 5.5 6 4.5 5
291009 Trần Thị Hồng Phi 19/09/1991 4.5 3.5 5 4.5 6 3
291010 Trương Đình Phi 06/01/1993 3 2.5 6 5.5 8.5 6
291011 Đàm Văn Phong 02/10/1984 6 4.5 5 5.5 6 V
291012 Đào Tô Phong 08/01/1993 5.5 3.5 4 6 8 7
291013 Lâm Trần Thanh Phong 30/04/1991 2.5 2.5 7 5 V V
291014 Nguyễn Hữu Hoàng Phong 04/07/1992 4 2 6.5 8 9.5 7.5
291015 Phan Thanh Phong 28/03/1991 3.5 3.5 7.5 6 8.5 6
291016 Trần Đình Phong 08/02/1992 5 5 6.5 6 7 5.5
291017 Trần Thanh Phong 17/01/1990 4 3.5 4.5 4.5 5.5 4
291018 Trần Thanh Phong 25/05/1990 6 6 6.5 6 9.5 8.5
291019 Trần Thanh Phong 09/03/1992 3 4 6 5.5 7 7
291020 Dương Quang Phú 10/01/1993 4 4 5.5 4.5 7.5 6.5
291021 Đàm Quốc Phú 16/09/1993 4.5 3 5 6 5 6.5
291022 Huỳnh Văn Phú 23/04/1992 5 2.5 5 4.5 8.5 8
291023 Lại Văn Thanh Phú 25/12/1993 5 10 6 6.5 9.5 8.5
291024 Lê Hoàng Phú 17/01/1992 5 3.5 5.5 6 8.5 5.5
291025 Lê Thị Phú 27/03/1992 5 4 6 6 8 7
291026 Chiêu Tiền Phúc 29/04/1993 5 2.5 5.5 6.5 7.5 7
291027 Hoàng Thiện Phúc 22/02/1993 5 4.5 6.5 6.5 5 7
291028 Khấu Trần Hồng Phúc 23/02/1992 5.5 5 7.5 7.5 6.5 5.5
291029 Liêu Hoàng Phúc 14/10/1990 4.5 4.5 5.5 6.5 7 6.5
291030 Ngô Phúc 26/03/1990 7 6.5 6 8.5 10 6.5
291031 Ngô Hồng Phúc 23/06/1992 4 5.5 5.5 6 7 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291032 Nguyễn Hoàng Phúc 14/01/1993 5 5 5.5 7 9.5 7
291033 Nguyễn Thiên Phúc 23/12/1989 4.5 6 3 4.5 9 5.5
291034 Nguyễn Thị Hồng Phúc 12/06/1991 2 1.5 3 4.5 2.5 1.5
291035 Phạm Thị Phúc 30/10/1989 5.5 5.5 5.5 5.5 8.5 3
291036 Thái Minh Phúc 02/04/1993 4.5 3.5 6 4.5 6 5
291037 Trần Thanh Phúc 12/12/1983 3 2 4 4.5 3.5 2
291038 Trần Thị Phúc 10/09/1989 6.5 6.5 8 7 8.5 4.5
291039 Trịnh Nguyễn Xuân Phúc 21/05/1993 5 3.5 4.5 7 7.5 4
291040 Vũ Hoài Phúc 12/10/1993 5.5 5 6.5 5.5 6.5 5
291041 Hứa Trung Quang Phục 22/09/1993 8 8.5 7.5 7.5 10 5.5
291042 Dương Mỹ Phụng 09/02/1993 6.5 5.5 6 7 4 4.5
291043 Nguyễn Văn Phụng 23/03/1993 4 7 7 6 9 4
291044 Trần Minh Phụng 19/01/1991 3.5 2.5 4 5 4 2
291045 Trương Kim Phụng 01/04/1991 V V V 5.5 5 V
291046 Võ Thị Ngọc Phụng 15/05/1993 4.5 3.5 5.5 5 6 3.5
291047 Võ Thị Thanh Phụng 09/08/1993 6.5 4 7.5 7 8 6.5
291048 Đào Thị Kim Phương 29/01/1992 7 4 5.5 4.5 3.5 4.5
291049 Đào Thị Thúy Phương 02/07/1993 5 5 5 6.5 8 3
291050 Đinh Thị Mĩ Phương 27/05/1992 3.5 4 6.5 4.5 5.5 2
291051 Huỳnh Ngọc Phương 10/03/1990 3.5 3.5 5 7 7.5 5.5
291052 Lê Thị Huỳnh Phương 14/08/1993 3 4.5 5 7.5 7.5 4
291053 Lưu Thị Bảo Phương 31/05/1993 5 3.5 6.5 7 8 4.5
291054 Ngô Thị Mai Phương 06/12/1990 6 5 6 5.5 5 3
291055 Nguyễn Duy Phương 07/11/1991 5 4.5 6 2.5 7 2
291056 Nguyễn Hoàng Minh Phương 29/08/1991 V 2.5 V 5.5 5 2
291057 Nguyễn Mai Phương 13/10/1993 6 4 7 5 8.5 8.5
291058 Nguyễn Ngọc Thủy Phương 05/05/1993 5.5 9 7.5 6 8.5 4.5
291059 Nguyễn Phước Quý Phương 26/03/1988 5 5 6.5 7 8 6.5
291060 Nguyễn Thanh Phương 21/11/1993 6 3 5.5 5 9.5 5.5
291061 Nguyễn Thị Phương 25/07/1986 6 3.5 5 5 1.5 2
291062 Nguyễn Thị Diễm Phương 02/02/1992 5 5 5 5.5 5 4.5
291063 Nguyễn Thị Hoài Phương 23/10/1992 5.5 5 6 5.5 9 5.5
291064 Nguyễn Thị Thu Phương 09/07/1989 6 3 4.5 5.5 6.5 8
291065 Nguyễn Thị Tuyết Phương 18/10/1993 6 5.5 5.5 5.5 8.5 3.5
291066 Nguyễn Thị Yến Phương 10/04/1991 7 5 5.5 6 8.5 2.5
291067 Phan Thanh Phương 08/11/1987 6.5 8.5 7.5 7 9.5 6.5
291068 Phạm Thị Thanh Phương 14/02/1993 7 5.5 7 5 8.5 7.5
291069 Thái Nguyễn Hoài Phương 10/12/1992 6 3.5 5 6 7 6
291070 Trần Duy Phương 01/05/1990 3.5 4.5 4.5 4 6 6
291071 Trần Thị Phương 06/11/1992 V V 6 5.5 V 8
291072 Đỗ Thanh Phước 14/08/1993 5.5 8.5 5.5 6 9.5 6
291073 Nguyễn Hồng Phước 11/07/1990 7 8 7 6.5 9.5 6
291074 Nguyễn Hữu Phước 27/03/1993 5.5 6.5 7.5 6.5 8.5 7.5
291075 Nguyễn Hữu Phước 05/03/1993 5.5 5 7.5 4.5 7.5 5
291076 Nguyễn Hữu Phước 22/05/1993 4 7.5 6 6 9 2.5
291077 Nguyễn Thành Phước 25/03/1990 5 2.5 6 5.5 4 3.5
291078 Phan Hữu Phước 16/04/1992 3.5 2.5 6 4.5 7.5 5.5
291079 Phạm Hữu Phước 26/10/1993 3.5 6.5 8 4.5 7.5 7
291080 Trần Duy Phước 27/04/1993 4 4.5 6.5 5.5 7.5 6
291081 Trần Ngọc Phước 06/09/1992 5 4 5 6 8.5 4
291082 Võ Vũ Xuân Phước 06/06/1993 4.5 4 5.5 5.5 7.5 4.5
291083 Bùi Ngọc Mỹ Phượng 19/03/1993 6 6.5 6.5 7 10 7.5
291084 Chu Thị Phượng 03/03/1993 4.5 3.5 5.5 4.5 8 5
291085 Hồ Bích Phượng 17/05/1993 6 5 5.5 6.5 9 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291086 Huỳnh Thị Diểm Phượng 28/09/1989 6 8 6 8 9 4
291087 Hứa Thị Mỹ Phượng 1985 4 3.5 2 3.5 6.5 4.5
291088 Lê Thị Phượng 14/09/1991 5 9.5 5.5 4 8 2.5
291089 Lưu Hồng Phượng 20/04/1983 3 4 0.5 5.5 V V
291090 Nguyễn Kim Phượng 17/12/1993 5.5 6 5 4.5 10 4
291091 Nguyễn Thị Phượng 14/10/1983 7 5.5 5.5 7.5 8.5 4.5
291092 Nguyễn Thị Bích Phượng 20/10/1987 3.5 2.5 1.5 6.5 7.5 3
291093 Nguyễn Thị Kim Phượng 03/06/1988 6 9.5 7 9.5 10 6
291094 Trần Thị Bích Phượng 12/01/1992 5.5 5 7 4 8 4
291095 Trương Hồng Phượng 10/05/1987 6.5 4.5 6 7.5 10 6
291096 Trương Thanh Quan 30/04/1981 V 5 4.5 5.5 8 5
291097 Du Phạm Quang 03/12/1993 6 9.5 7 5.5 10 7
291098 Đặng Quang 16/06/1985 4 3 5 5 9 4.5
291099 Đinh Minh Quang 04/07/1992 2.5 9.5 4 6.5 7.5 5.5
291100 Lê Anh Quang 28/08/1992 5 5 6.5 6 7 6.5
291101 Lê Vinh Quang 31/10/1993 4 5 6.5 6.5 9 6
291102 Ngô Đình Phúc Quang 28/01/1993 5.5 8 7 7 9 6.5
291103 Nguyễn Duy Quang 21/06/1993 4 4 4.5 6 8 6.5
291104 Nguyễn Đức Duy Quang 22/12/1992 5 3.5 7.5 5 9.5 7
291105 Nguyễn Minh Quang 25/04/1992 3.5 5.5 4.5 6.5 6 4.5
291106 Nguyễn Thanh Quang 09/07/1991 V V 7.5 7 8.5 5.5
291107 Phạm Văn Quang 07/08/1992 6 6 8 6.5 8.5 6
291108 Võ Quang 25/05/1993 5 5.5 6.5 6 10 6.5
291109 Đỗ Minh Quân 07/07/1990 4 3.5 5 5.5 5.5 7
291110 Đỗ Thế Quân 03/07/1993 4 4.5 6.5 3.5 6 5.5
291111 Nguyễn Minh Quân 17/03/1989 7 8.5 9 9 10 6.5
291112 Nguyễn Tiến Quân 27/03/1993 6.5 8.5 7.5 6 10 5.5
291113 Võ Văn Quân 14/10/1990 V 3.5 5.5 6 8.5 V
291114 Nguyễn Thị Hồng Quế 15/03/1991 7.5 4 6.5 6 4.5 3.5
291115 Dương Phú Quí 11/10/1993 4 8.5 8 6 10 6
291116 Lai Gia Quí 26/12/1993 6 8 6 6 9 2
291117 Ngô Phùng Quí 08/01/1992 6 9.5 8.5 4.5 10 5.5
291118 Lê Bảo Quốc 01/01/1991 5 3.5 8.5 7 4.5 8
291119 Ngô Trọng Quốc /01/1992 3 6.5 6 5 5.5 6.5
291120 Nguyễn Văn Quốc 10/11/1992 V V 5.5 5.5 8 6.5
291121 Bùi Thị Hoàng Quyên 23/09/1993 5 4 6 7 8.5 6.5
291122 Bùi Tô Đình Quyên 29/09/1992 4.5 6.5 4.5 5.5 5.5 6.5
291123 Đỗ Nguyễn Tú Quyên 15/02/1993 5 5.5 5.5 6.5 8 7.5
291124 Huỳnh Tuyết Quyên 18/06/1993 5 3.5 6 5.5 8 4
291125 Mai Thị Ngọc Quyên 10/12/1989 5.5 4 5 6.5 5 5.5
291126 Nguyễn Hà Tố Quyên 16/11/1992 5 V 6.5 4.5 3.5 2
291127 Nguyễn Ngọc ái Quyên 02/04/1993 6 5 6.5 6.5 8.5 7.5
291128 Nguyễn Thị Thanh Quyên 27/09/1979 5 4.5 5.5 6 7 6.5
291129 Thân Thị Quyên 17/12/1993 5 3.5 4 4.5 2.5 4
291130 Trần Kim Quyên 31/12/1991 6 3.5 6.5 6 9 6.5
291131 Đinh Khắc Đắc Quyền 19/11/1991 4 6 V 4 9.5 6.5
291132 Hà Minh Quyền 29/03/1991 3.5 7 6.5 5.5 9 6
291133 Lê Ngọc Quyền 20/11/1989 4 4 7 7.5 8 6
291134 Nguyễn Lê Quyền 06/07/1993 5 8 6.5 5.5 9 5.5
291135 Nguyễn Thị Ngọc Quyền 21/05/1993 4.5 4 8.5 5.5 9 6
291136 Thạch Quyền 10/10/1982 4 5 5.5 7.5 8 4
291137 Đặng Văn Quyến 16/03/1986 6.5 4.5 7.5 6 7 5
291138 Ngô Thắng Quyết 15/10/1990 5 3.5 6.5 6 6.5 4.5
291139 Đinh Văn Quynh 01/02/1991 6.5 8 7 8.5 10 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291140 Hoàng Thiên Quỳnh 04/10/1993 6.5 4.5 7 5.5 9.5 5
291141 Lê Thị Thu Quỳnh 20/04/1992 4.5 4.5 8 6 7.5 6
291142 Lý Hoàng Phương Quỳnh 22/05/1991 5 4 6 7 6.5 6
291143 Nguyễn Văn Quỳnh 15/10/1992 4 5 6.5 6 8 3.5
291144 Danh Thị Quý 07/08/1993 7 8 9.5 7.5 10 9
291145 Đặng Thị Quý 28/09/1990 2.5 3 4 6 5 6.5
291146 Đặng Thị Thế Quý 03/06/1990 4.5 V V 7 7.5 3.5
291147 Hồ Tấn Quý 24/01/1993 6 6.5 7 5.5 10 5.5
291148 Lê Vĩnh Quý 22/09/1993 4 3.5 6.5 5 8 7
291149 Mạch Võ Hoàng Quý 06/10/1993 5.5 7.5 6 5.5 10 6
291150 Nguyễn Chánh Quý 05/09/1992 4.5 3 6.5 6 7 6.5
291151 Nguyễn Ngọc Hoàn Quý 21/10/1990 2 6 5.5 6 7 7
291152 Nguyễn Nhâm Quý 10/06/1993 5 9 7.5 7 10 7.5
291153 Triệu Quang Qúy 16/12/1991 6 4 5.5 4.5 6 5
291154 Ngô Thị Mỹ Sa 15/02/1992 6 7 6 5.5 8.5 1.5
291155 Trần Thị Kim Sa 10/09/1993 6 3 5 6 3 2.5
291156 Đặng Minh Hoàng Sang 01/05/1991 3.5 4.5 6 5.5 8 2.5
291157 Hồ Thanh Sang 1990 3 4 3.5 4.5 4 1.5
291158 Lê Thị Thu Sang 13/09/1993 3.5 8 6 6 10 4.5
291159 Nguyễn Thị Kim Sang 07/01/1992 5.5 4.5 7 6.5 9.5 5
291160 Trần Kim Sang 23/11/1993 4.5 6.5 6 6 10 3.5
291161 Đặng Quang Sáng 07/05/1993 6 3.5 5 3.5 8 2.5
291162 Bùi Thị Sâm 01/02/1992 7.5 7 6.5 7.5 10 8
291163 Lê Thị Kim Sâm 04/10/1993 5.5 6 6.5 6.5 9 5
291164 Nguyễn Thị Hồng Sâm 16/03/1989 6 4 6.5 7 8 3
291165 Nguyễn Ngọc Sen 21/12/1992 5.5 4.5 5.5 5.5 9 6.5
291166 Hoàng Thị Sim 12/01/1992 5.5 6 5 6 7.5 1.5
291167 Hồ Văn Sinh 31/12/1992 3.5 6.5 5 6 6.5 7
291168 Tăng Ngọc Sinh 26/03/1993 5 5 6.5 5 3.5 2.5
291169 Đào Văn Son 06/04/1991 V V V V V V
291170 Võ Thị Hồng Son 25/07/1990 4 2.5 5.5 4 7 1
291171 Huỳnh Thanh Sơn 28/10/1992 5 5 6 6 8 3
291172 Lê Thanh Sơn 30/01/1983 6 4 4 5 7.5 1.5
291173 Nguyễn Cao Sơn 07/09/1993 4 6.5 4.5 6.5 7.5 3
291174 Nguyễn Hoàng Sơn 18/08/1992 5.5 6.5 7.5 6 10 7.5
291175 Nguyễn Tạ Ngọc Sơn 06/05/1993 5.5 5 6 4 8 2
291176 Nguyễn Thái Sơn 19/08/1991 5 3.5 4.5 4 7 1
291177 Phan Ngọc Sơn 14/10/1993 3 4 4 4 8.5 4
291178 Trần Ngọc Sơn 01/02/1993 4 4 4 6.5 7 3
291179 Trần Phú Sơn 08/05/1990 3 V 4 4.5 5.5 4.5
291180 Trần Thái Sơn 01/09/1990 5.5 7 6 6 8.5 4
291181 Trần Thế Sơn 20/09/1993 4 7.5 8 6.5 9 4.5
291182 Văn Nguyễn Hoàng Sơn 12/06/1993 4.5 5 6 4.5 6 5.5
291183 Võ Hồng Sơn 05/12/1993 6 4.5 5 4 5 3.5
291184 Vũ Ngọc Sơn 25/10/1992 4.5 6 5 5.5 4.5 2.5
291185 Vũ Ngọc Sơn 28/05/1989 2 3 6 3.5 5.5 3.5
291186 Kim Thị Bích Sung 12/03/1992 2.5 3 3.5 5.5 4 3
291187 Nguyễn Thanh Sung 29/04/1993 4.5 5.5 7.5 5 6 3.5
291188 Huỳnh Thị Thu Sương 15/04/1993 3 4 3.5 6 7.5 3.5
291189 Mai Lưu Quốc Sỹ 23/11/1993 4 5 6.5 5 8.5 4
291190 Hà Ngọc Tài 21/02/1991 V 3.5 V 6.5 6.5 5
291191 Hạp Tiến Tài 21/02/1992 3.5 7.5 8.5 7.5 10 6
291192 Hồ Minh Tài 20/03/1992 5 5.5 V 6.5 7.5 V
291193 Lê Hoàng Thành Tài 14/01/1993 5 10 7 7.5 10 4.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291194 Nguyễn Chí Tài 18/01/1993 5.5 3.5 5 6.5 9 4
291195 Nguyễn Hữu Tài 27/02/1993 3 8 7.5 5 6.5 2.5
291196 Nguyễn Minh Tài 21/04/1992 5 3.5 6 5 5.5 4.5
291197 Nguyễn Phú Tài 16/05/1991 5 4 4.5 4.5 4 4
291198 Nguyễn Tấn Tài 14/12/1993 6.5 6.5 8.5 7.5 10 8.5
291199 Nguyễn Thành Tài 16/10/1993 4.5 4.5 6 5.5 8.5 3
291200 Trần Hưng Tài 17/01/1992 2.5 3.5 4 5.5 5.5 5
291201 Trần Nguyễn Anh Tài 10/11/1993 5 5.5 6.5 5.5 8 2.5
291202 Trần Tiến Tài 25/01/1992 6 6 7.5 6 9.5 8
291203 Võ Thị Ninh Tài 11/01/1992 6 6 6 7 6.5 4.5
291204 Hoàng Quang Tải 22/07/1982 V 5.5 5.5 6.5 V 6.5
291205 Phan Minh Tạo 09/10/1992 4.5 4.5 7.5 5.5 5 6
291206 Cao Thị Minh Tâm 29/03/1989 4 4.5 3 5 5 3.5
291207 Cao Vũ Thanh Tâm 19/06/1992 6.5 5.5 6.5 8 7 3
291208 Chu Thị Diệu Tâm 15/10/1992 6.5 4 5 6 1.5 4
291209 Đặng Thị Thúy Tâm 19/08/1993 4 3.5 5.5 5 3 2
291210 Đinh Công Tâm 10/09/1982 2.5 3.5 5 5.5 1.5 2
291211 Đinh Hoài Tâm 22/06/1992 4 3.5 6.5 4.5 4.5 6
291212 Đoàn Minh Tâm 15/12/1993 4.5 3 7 4.5 2.5 5
291213 Huỳnh Duy Tâm 12/07/1991 4 3.5 3.5 4.5 5 3.5
291214 Lưu Ngọc Thanh Tâm 07/02/1992 5 6 6 5 4 6.5
291215 Nguyễn Hoàng Minh Tâm 17/06/1990 5 5.5 7 7 8 3
291216 Nguyễn Đặng Minh Tâm 12/04/1990 5.5 4.5 6 6 8.5 6
291217 Nguyễn Ngọc Ngân Tâm 21/03/1993 5 8 7 5.5 9 3.5
291218 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 06/06/1991 V V 7.5 4.5 0.5 4.5
291219 Phan Quang Tâm 12/11/1992 4 4.5 7 4.5 7.5 7
291220 Tạ Thị Thanh Tâm 16/03/1993 5 4 4 4.5 5 4.5
291221 Trần Minh Tâm 04/12/1991 6 3.5 4.5 4.5 4.5 4.5
291222 Trần Thanh Tâm 28/09/1993 6 2.5 5 4.5 2.5 4
291223 Trần Thanh Tâm 21/07/1991 V 5.5 5.5 5.5 V 5.5
291224 Bùi Thanh Tân 22/04/1992 V V V V V V
291225 Hồ Minh Tân 04/09/1991 3 3 6.5 5 6 3
291226 Lại Minh Tân 16/07/1993 3 4 6 5.5 4.5 2
291227 Mai Ngọc Tân 08/10/1991 5 2.5 6.5 6.5 V V
291228 Phạm Ngọc Tân 25/06/1991 V V 6 6.5 V 3
291229 Thiệu Minh Tân 11/07/1989 4.5 5.5 8 5.5 7.5 3.5
291230 Trần Thiên Tân 07/10/1992 3.5 4.5 5 4 9 3
291231 Võ Hoàng Tân 26/05/1989 3.5 4 4.5 3 3 4
291232 Võ Minh Tân 05/05/1991 7 5 7 7 10 4.5
291233 Nguyễn Hồ Tây 08/03/1992 3.5 4 5.5 5.5 6 4.5
291234 Danh Minh Tấn 01/02/1989 5 3.5 7 5 5.5 4.5
291235 Đào Mai Phước Tấn 23/05/1992 5 2 6 5.5 4 3
291236 Nguyễn Minh Tấn 18/06/1991 5.5 V 5 5.5 V 1.5
291237 Nguyễn Văn Tập 06/06/1989 5 3 5 5 7 2.5
291238 Đoàn Thị Thanh 10/09/1991 4 2.5 5 3 1.5 1.5
291239 Lê Thị Thanh 13/04/1993 6.5 8.5 5 7 9.5 5
291240 Lê Thị Thanh 27/02/1989 4 V 6 5.5 V 5
291241 Ngô Thị Lan Thanh 01/07/1993 6 8 5.5 6 9.5 4.5
291242 Nguyễn Lê Duy Thanh 07/12/1988 5.5 3 5.5 6 3 4
291243 Nguyễn Thị Mỹ Thanh 24/05/1992 6 4 5.5 3.5 10 4.5
291244 Nguyễn Thị Ngọc Thanh 03/09/1993 4 3 6 4 3 3.5
291245 Nguyễn Thị Thanh Thanh 07/07/1992 4 2.5 4 3.5 2.5 2.5
291246 Nguyễn Thị Thanh Thanh 07/07/1991 5.5 4 5.5 6.5 V 5
291247 Tạ Xuân Thanh 13/06/1991 1 3 5 5.5 3 3.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291248 Trần Phương Thanh 07/03/1993 5.5 3.5 5 5.5 4 5
291249 Trần Thị Kim Thanh 03/03/1993 5 3.5 6.5 6.5 7.5 5.5
291250 Trần Tôn Liễu Thanh 28/11/1992 6 4.5 6 6.5 3 5.5
291251 Trần Tuấn Thanh 13/06/1991 3.5 4 5.5 6 6.5 4
291252 Trần Xuân Thanh 11/02/1992 7.5 6 7 7 8.5 6.5
291253 Bùi Văn Thao 20/09/1989 4.5 4.5 6 6 6.5 8.5
291254 Dương Thao 25/08/1993 3.5 5 7 7.5 8 7
291255 Nguyễn Xuân Thao 19/11/1993 3 5.5 6 4.5 9 6
291256 Huỳnh Văn Thành 04/12/1993 3.5 3.5 4.5 5 8.5 5
291257 Nguyễn Minh Thành 03/07/1993 5.5 6 6.5 7.5 6.5 3.5
291258 Nguyễn Tấn Thành 30/08/1988 5.5 8.5 8 8.5 8.5 3.5
291259 Nguyễn Trần Ngọc Thành 15/02/1992 4 4.5 6.5 6 5.5 5.5
291260 Nguyễn Trung Thành 13/03/1993 5 5.5 6.5 5.5 8 5.5
291261 Phạm Công Thành 09/04/1990 2.5 5 7 6.5 5.5 6
291262 Văn Đức Thành 1985 6.5 4 8.5 7 7 4.5
291263 Võ Trung Thành 10/09/1992 3 4 6 4.5 6 2.5
291264 Hà Văn Thái 12/09/1992 6 5 6.5 3.5 5.5 5.5
291265 Lê Quang Thái 24/07/1988 6 5.5 8 6.5 7.5 6.5
291266 Phạm Tuấn Thái 15/05/1986 3.5 4.5 6 5 6 6
291267 Võ Hồng Thái 27/08/1982 6 4 5 7 5.5 3
291268 Bùi Phương Thảo 19/11/1993 6 9 6.5 6.5 9 4
291269 Bùi Thị Thanh Thảo 27/08/1993 3.5 4 4.5 6 2.5 3.5
291270 Đỗ Thị Thảo 02/10/1989 3.5 4 5.5 5.5 3.5 3.5
291271 Hoàng Thanh Thảo 16/04/1993 5.5 4 5.5 5.5 4 2.5
291272 Huỳnh Ngọc Thảo 20/10/1993 5 4 7.5 6.5 6 5
291273 Huỳnh Trần Thu Thảo 17/10/1993 3.5 2.5 6 6.5 3 7.5
291274 Lê Minh Thảo 24/08/1993 3 2 5 4.5 6.5 7.5
291275 Lê Thị Thảo 09/03/1991 V 4 4.5 5.5 V 6.5
291276 Lê Thị Bích Thảo 05/07/1991 4.5 3.5 5 4.5 2.5 7
291277 Lê Thị Thanh Thảo 26/05/1993 5.5 4.5 5 6.5 6 7
291278 Lư Ngọc Thảo 09/07/1989 7 7 8.5 7.5 8 7.5
291279 Lưu Phương Thảo 27/08/1992 5.5 3 6 5.5 5.5 6
291280 Nguyễn Duy Thảo 05/12/1983 4.5 3.5 5.5 5 5.5 5
291281 Nguyễn Đoan Thảo 24/10/1989 6.5 3 7.5 7 8.5 7
291282 Nguyễn Lê Hồng Thảo 21/03/1993 5.5 5.5 5.5 6.5 8.5 6.5
291283 Nguyễn Phương Thảo 03/09/1993 6 7.5 6.5 8.5 8.5 7
291284 Nguyễn Thanh Thảo 08/01/1993 4.5 6 5.5 6 9.5 6.5
291285 Nguyễn Thị Thảo 20/07/1989 6.5 3.5 6.5 6 8 7.5
291286 Nguyễn Thị Hạnh Thảo 18/10/1992 7 5.5 7 5.5 9 8
291287 Nguyễn Thị Hồng Thảo 20/03/1990 5.5 4 5 6.5 7.5 8.5
291288 Nguyễn Thị Minh Thảo 11/06/1991 6 3 5.5 5.5 2 7
291289 Nguyễn Thị Phương Thảo 29/05/1989 V V V V V V
291290 Nguyễn Thị Phương Thảo 23/07/1993 5.5 4.5 5 5.5 8.5 8
291291 Nguyễn Thị Thanh Thảo 17/10/1993 5.5 4 5.5 5.5 4 6
291292 Nguyễn Thị Thu Thảo 13/09/1989 V V V V V V
291293 Nguyễn Trương Thanh Thảo 07/06/1993 5 5 6.5 7 8.5 8.5
291294 Phạm Hồng Thảo 21/12/1992 5 8 4.5 5.5 7.5 7.5
291295 Phạm Thị Thảo 28/08/1991 V 5 V 5 7.5 8
291296 Phạm Thị Thu Thảo 07/03/1993 6 8 6 5 9 8
291297 Phạm Thị Thu Thảo 09/06/1992 3.5 2.5 6 5.5 8 8
291298 Phạm Trần Thị Phương Thảo 02/11/1993 3 3 5.5 5.5 7.5 8.5
291299 Tô Thị Thu Thảo 21/10/1991 V V V V V V
291300 Trần Nguyễn Phương Thảo 22/08/1993 5 3.5 6 3.5 4.5 6.5
291301 Trần Tấn Thảo 31/07/1987 3 5 7 5 7.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291302 Trần Thị Thu Thảo 12/09/1981 5 4.5 4.5 4.5 7 7
291303 Trần Thị Thu Thảo 19/06/1993 5 4 7 6 9 7
291304 Trịnh Thị Thu Thảo 10/10/1992 5.5 3.5 4.5 5.5 4 7
291305 Từ Ngọc Thảo 08/03/1993 6.5 8 6.5 7.5 10 7.5
291306 Văn Thị Thanh Thảo 15/12/1993 6.5 9.5 8.5 8.5 10 9.5
291307 Võ Thị Thu Thảo 13/11/1990 5 2 2 5.5 2.5 7
291308 Võ Thu Thảo 29/11/1993 3 6.5 6 5.5 7.5 8
291309 Vũ Thu Thảo 16/09/1991 2 4 5.5 6.5 7 5.5
291310 Đặng Chí Thạnh 14/11/1988 4 3 4 5 2 5.5
291311 Bùi Văn Thăng 01/07/1993 6.5 8.5 8.5 7 10 5.5
291312 Hoàng Thị Thắm 16/01/1992 5 4 7 7 7 5.5
291313 Huỳnh Thị Hồng Thắm 28/04/1991 5 6 7.5 5.5 10 6
291314 Lê Thị Hồng Thắm 11/06/1993 6 7 8 5.5 6 6.5
291315 Phạm Thị Kim Thắm 11/08/1989 V 4 6 5 3 7.5
291316 Bùi Quang Thắng 07/02/1991 5.5 6 8 6.5 8 9.5
291317 Bùi Quốc Thắng 31/03/1992 3 4 5.5 5.5 9.5 6.5
291318 Đoàn Ngọc Thắng 14/07/1991 2.5 5 5.5 6 9.5 5.5
291319 Lê Đình Thắng 06/07/1993 3 5.5 4.5 4.5 4.5 4
291320 Lê Hoàng Thắng 29/11/1993 4 7 6.5 4.5 9 5
291321 Nguyễn Hữu Thắng 08/08/1991 4 5 7.5 4 9 6
291322 Nguyễn Phạm An Thắng 11/10/1991 5 4 6 6 9.5 7
291323 Nguyễn Võ Minh Thắng 17/05/1993 4 7.5 8 9 7.5 7.5
291324 Phạm Ngọc Thắng 27/10/1993 5 6 6 4.5 7 6
291325 Đoàn Thị Thân 20/01/1991 3 5 5.5 6 6.5 4.5
291326 Nguyễn Phi Thân 01/01/1993 6 5.5 7 4 6 5.5
291327 Nguyễn Phi Thân 25/08/1992 4.5 5.5 8 6.5 8 5
291328 Phan Văn Thân 28/12/1992 4.5 5 6.5 6 8.5 4
291329 Nguyễn Thị Thất 06/05/1991 5.5 4 5.5 5.5 7.5 5.5
291330 Võ Thị Ngọc Thêm 29/07/1992 5 3 6.5 5 4 6.5
291331 Bùi Nhật Phương Thi 23/11/1993 6 8.5 6.5 6.5 7 6.5
291332 Chung Thị Ngọc Thi 07/01/1993 5 4 5.5 3.5 2.5 6
291333 Nguyễn Thị Anh Thi 07/03/1992 3.5 4.5 5 5 3.5 5
291334 Nguyễn Thị Quốc Thi 08/05/1991 6 3.5 3.5 5 6.5 5
291335 Nguyễn Văn Thi 23/10/1992 5 6 5.5 4.5 9 5
291336 Trịnh Thị Thi 15/11/1993 6.5 5.5 8.5 7.5 8 6
291337 Võ Thị Nguyên Thi 10/01/1991 5.5 3.5 4.5 7 3.5 6
291338 Nguyễn Thị Thiêm 14/11/1987 6.5 6.5 6.5 8.5 6 5.5
291339 Huỳnh Trọng Thiên 18/10/1991 5 3 7.5 8 9 3.5
291340 Hứa Thị Thiên 02/02/1988 4 3.5 4.5 6 2.5 8
291341 Nguyễn Ngọc Tài Thiên 21/07/1992 5.5 3.5 5.5 6 5.5 4.5
291342 Võ Thọ Thiên 02/08/1993 5 3.5 4.5 6 5 5.5
291343 Bùi Thái Thiện 20/12/1992 3.5 7.5 8.5 7 9 5.5
291344 Lê Ngọc Thiện 18/07/1993 4.5 6 6 6.5 7.5 6
291345 Ngô Minh Thiện 22/11/1993 5 3.5 5.5 2.5 6 0.5
291346 Ngô Thanh Thiện 16/11/1987 V V V V V V
291347 Nguyễn Hoàng Thiện 19/09/1992 4.5 3 V 7 V 2
291348 Nguyễn Minh Thiện 13/10/1990 4 3 6 5 8 V
291349 Nguyễn Thị Phú Thiện 18/01/1992 4.5 5.5 5.5 6 8.5 5.5
291350 Phan Thị Minh Thiện 03/12/1993 4 5 6.5 4.5 9 5
291351 Phan Văn Thiện 06/06/1993 4 7 7.5 4.5 9 4
291352 Phạm Trường Thiện 21/10/1992 3.5 1.5 6.5 6.5 5.5 4
291353 Trương Thị Ngọc Thiện 02/09/1987 5.5 9 7.5 6 10 7
291354 Phạm Quang Thịnh 16/06/1993 6 5 7 6.5 10 4.5
291355 Quách Văn Thịnh 10/10/1993 4 3 6.5 4 7.5 5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291356 Tống Viết An Thịnh 27/04/1992 5.5 3.5 5.5 4 8 4.5
291357 Trần Văn Thịnh 03/02/1993 2.5 5 7 6 7 5.5
291358 Võ Ngọc Thịnh 10/07/1992 6.5 5.5 6.5 6.5 8 3.5
291359 Lê Đào Trường Thọ 29/11/1990 5 3.5 6.5 6 7.5 6
291360 Nguyễn Hữu Thọ 04/07/1993 6 5 7 6 9.5 3.5
291361 Nguyễn Văn Thọ 26/08/1991 6.5 4 6 5 7 2
291362 Bùi Hữu Thông 01/01/1990 V V V V V V
291363 Bùi Lê Thông 25/02/1993 5.5 6 6.5 7 6.5 4.5
291364 Lương Huy Thông 14/10/1991 5 3.5 6 6 5 4.5
291365 Trần Huy Thông 27/06/1992 6.5 5.5 7 7.5 8 6
291366 Trương Quốc Thông 26/09/1992 3.5 8 8 7.5 9 4.5
291367 Nguyễn Hoàng Thống 16/08/1989 V V V V V V
291368 Nguyễn Hoàng Thơ 15/11/1993 4.5 5.5 6.5 7 8 5.5
291369 Võ Ngọc Minh Thơ 17/02/1993 4.5 6 6 5.5 5 3
291370 Vũ Duy Lê Thơ 14/02/1993 5.5 4.5 6.5 6.5 4.5 6
291371 Tạ Thị Thơm 30/11/1990 7 7.5 6 8 9 3.5
291372 Trần Thanh Thời 13/09/1993 5.5 6 4.5 5 8.5 6
291373 Lâm Văn Thới 10/12/1993 5 5.5 6 5 8 5.5
291374 Châu Thị Ngọc Thu 24/12/1993 5 5 6 6 9 5.5
291375 Hoàng Thị Thu 25/06/1989 6.5 6.5 5 8.5 5 5
291376 Huỳnh Thị Ngọc Thu 15/08/1990 3.5 4 4 5 6 4
291377 jơ Nưng Sang Nai Thu 24/04/1990 5 4 3.5 7 4.5 2
291378 Lê Thị Kiều Thu 26/02/1991 5.5 4.5 5.5 6 6 3.5
291379 Nguyễn Sơn Hồng Thu 14/05/1991 V 4.5 5.5 5.5 V 1.5
291380 Nguyễn Thị Thu 03/03/1993 6.5 4 5.5 4.5 5.5 3
291381 Nguyễn Thị Thu 14/10/1987 5 5 5.5 4 5.5 3.5
291382 Nguyễn Thị Bích Thu 22/06/1990 6 4 6 5 3.5 4
291383 Phạm Ngọc Thu 15/05/1993 5 4.5 5.5 3.5 7.5 4.5
291384 Tăng Ngọc Thu 06/10/1993 5.5 4 6 4.5 7.5 4.5
291385 Trần Thị Thu 27/06/1990 7 3.5 5 6.5 9 6.5
291386 Võ Thị Thu 03/08/1990 7.5 3.5 7 7 8.5 5.5
291387 Bùi Ngọc Thuận 03/11/1993 4.5 5 6.5 6.5 5.5 5
291388 Dương Bích Thuận 30/07/1991 V 5 4.5 5.5 V 5.5
291389 Hà Tiến Thuận 05/08/1990 4 4.5 5 4 5.5 4.5
291390 Ngô Gia Thuận 10/05/1991 6.5 4.5 6 5 5 4
291391 Nguyễn Thị Thuận /06/1987 7.5 7.5 7.5 7.5 9 3
291392 Lê Hồng Thuật 11/07/1990 5.5 6.5 6 5.5 9.5 3.5
291393 Vũ Thị Thuyên 07/01/1992 5 5.5 7.5 6 8.5 3.5
291394 Hoàng Thị Thùy 31/03/1986 6 4 8 6.5 6 3.5
291395 Lý Thanh Thùy 15/09/1993 4.5 6 8 8 8.5 7
291396 Phạm Kim Thùy 17/06/1990 5 3.5 6 5.5 3.5 1.5
291397 Phùng Thị Diễm Thùy 01/02/1985 8 8.5 8.5 8 9 5
291398 Trần Thị Minh Thùy 27/01/1993 4 6.5 7 7.5 8.5 2.5
291399 Bùi Thị Thanh Thúy 28/07/1993 5 6.5 7.5 6.5 8.5 4.5
291400 Đào Ngọc Thúy 14/02/1991 5.5 8 8 4.5 9 4
291401 Lê Thị Minh Thúy 03/07/1978 6 5.5 6.5 6.5 8.5 4.5
291402 Nguyễn Thị Thúy 20/09/1991 6 5 4 6 V 3
291403 Nguyễn Thị Kim Thúy 20/04/1990 5 3 7.5 5.5 7.5 1.5
291404 Tạ Thị Phương Thúy 20/11/1990 6 8.5 9.5 7 9.5 4
291405 Võ Thị Thanh Thúy 03/12/1977 5 5 6.5 5 7 4.5
291406 Đặng Minh Thủ 10/11/1988 4 3.5 5 4 V 6
291407 Bùi Thị Thủy 02/09/1992 6.5 V 6.5 6 5 6.5
291408 Huỳnh Thanh Thủy 18/05/1991 5.5 5.5 7.5 5.5 6.5 6.5
291409 Lê Thị Thủy 25/06/1993 3 5 7.5 6 9 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291410 Lê Thị Thủy 20/03/1993 6 3 6.5 6 4 4.5
291411 Lê Thị Thanh Thủy 16/10/1985 2.5 4 1 4 0.5 3
291412 Lê Thị Thanh Thủy 20/12/1987 5.5 V 6.5 5.5 V 8
291413 Lưu Phương Thủy 08/05/1993 5.5 6 8 6.5 8 8
291414 Nguễyn Thị Bích Thủy 01/12/1991 6 4 5.5 5.5 8 6
291415 Nguyễn Thị Thủy 10/02/1993 6 4.5 7 6.5 9 7
291416 Nguyễn Thị Thủy 19/08/1993 5.5 3.5 7 5 9 5.5
291417 Nguyễn Thị Thủy 08/01/1992 4.5 3 5.5 5.5 6 3.5
291418 Nguyễn Thị Thu Thủy 17/11/1988 5 4.5 6 5.5 8 1.5
291419 Nguyễn Thị Thu Thủy 10/09/1993 3.5 5 7.5 6 4.5 8
291420 Phan Thị Thu Thủy 25/06/1993 4.5 4.5 6 6 8.5 2.5
291421 Phạm Thị Thủy 27/03/1990 V V 5 6 3 1.5
291422 Trần Thị Thanh Thủy 20/07/1992 3.5 4 6 6.5 4 2
291423 Trương Thị Thủy 10/02/1991 V V 6 5 2 1.5
291424 Vũ Thị Bích Thủy 06/07/1993 3.5 2.5 4.5 6 5.5 1.5
291425 Nguyễn Anh Thư 07/10/1993 5.5 5.5 8 6.5 7 5
291426 Nguyễn Ngọc Tâm Thư 27/11/1993 4.5 5.5 5.5 6 8.5 2
291427 Nguyễn Thị Anh Thư 14/10/1993 3.5 6.5 6 5.5 7.5 2
291428 Trần Thị Anh Thư 06/06/1990 V V 6 4.5 4 4.5
291429 Trịnh Anh Thư 21/12/1993 3.5 4.5 5 4 5 1
291430 Trịnh Thị Anh Thư 01/08/1985 V V V V V V
291431 Bùi Thị Hoài Thương 07/11/1989 5 3.5 6 6.5 3.5 5
291432 Cao Thị Thương 20/10/1989 V V 5.5 6.5 V 5.5
291433 Lê Thị Thương 08/01/1991 V 3.5 5 6 V 4
291434 Nguyễn Thị Hoài Thương 04/04/1991 4.5 3 4.5 6 0.5 2.5
291435 Vũ Thị Hoài Thương 18/07/1984 V 3.5 4 5.5 1.5 1
291436 Nguyễn Thị Mộng Thường 24/08/1993 7 5 7.5 7.5 7.5 6
291437 Trương Đức Thừa 1992 6 7.5 6.5 6.5 8 6.5
291438 Nguyễn Thị Thanh Thừng 15/05/1988 5.5 7.5 8.5 8.5 9.5 8
291439 Nguyễn Sĩ Thức 25/06/1992 5.5 2 6 7 6.5 2
291440 Nguyễn Trọng Thức 15/10/1993 4.5 3.5 5 5.5 5.5 2.5
291441 Đinh Quỳnh Thy 18/07/1989 6.5 3.5 6.5 7 5 6.5
291442 Hồ Hoàng Thy 26/03/1993 6 6 5.5 5.5 8 6
291443 Nguyễn Thị Mai Thy 17/05/1991 V V V V V V
291444 Trần Thị Xuân Thy 03/04/1993 6 3 5.5 5.5 5 7
291445 Trần Thy Thy 07/06/1992 5 5 5.5 7 7.5 6
291446 Dương Thị Thủy Tiên 23/10/1992 3 4.5 4.5 5.5 6.5 6.5
291447 Lương Triều Tiên 08/09/1993 5 4.5 6 4.5 9 6.5
291448 Nguyễn Dương Phương Tiên 08/10/1992 3 5 6.5 6 9.5 6.5
291449 Nguyễn Lê Thị Thủy Tiên 28/09/1990 4.5 4.5 4 5.5 8 6
291450 Nguyễn Mỹ Phương Tiên 14/08/1990 5 3 4 5 8 7
291451 Nguyễn Xuân Tiên 09/03/1988 5 4.5 7.5 4.5 7.5 6.5
291452 Phan Thanh Tiên 19/12/1990 4.5 4 7 6.5 6.5 6.5
291453 Phạm Thị Kiều Tiên 01/02/1991 4 3.5 6.5 5.5 7 8
291454 Phạm Văn Tiên 07/12/1987 5.5 2 6.5 5 7 8
291455 Trần Ngọc Thủy Tiên 04/08/1993 5.5 3.5 6.5 7 9.5 7
291456 Trần Thị Mỹ Tiên 25/03/1991 5.5 4.5 5.5 6.5 6.5 6
291457 Trần Thị Thủy Tiên 15/12/1993 5 7 6.5 6 9.5 6
291458 Trần Thị Thủy Tiên 23/10/1989 6.5 5 5 7 6.5 6
291459 Âu Phúc Tiến 23/05/1993 6 5 7.5 7 8.5 5.5
291460 Lê Đình Tiến 14/07/1956 6 4.5 5.5 7 6.5 5.5
291461 Phạm Văn Tiến 21/12/1993 4.5 5 6.5 5 8.5 6.5
291462 Phùng Trọng Tiến 20/10/1993 4.5 5.5 6 6 10 7
291463 Thân Đức Tiến 20/09/1988 4.5 3 6.5 6 7 7
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291464 Trần Lâm Tiến 10/02/1993 4.5 3.5 7 6.5 8.5 8
291465 Trần Trung Tiến 12/09/1991 3.5 V 5.5 5 9 5
291466 Cao Văn Tiếp 25/04/1993 2 3.5 3 2.5 7.5 4.5
291467 Trần Xuân Tiệp 04/06/1992 5 5 5 6 8.5 7
291468 Chu Thị Tin 12/10/1987 V 7.5 6 7.5 7.5 V
291469 Hồ Thị Tình 10/12/1992 7 4 7.5 7 8 8.5
291470 Huỳnh Hữu Tín 03/07/1992 5.5 5 5 4.5 3.5 5.5
291471 Lê Tín 24/02/1991 4 7.5 7.5 5 9.5 7
291472 Phan Lê Phước Tín 26/10/1993 5.5 5 7 5.5 8 8
291473 Trần Trọng Tín 04/10/1992 3 5 5 3.5 V 7.5
291474 Trần Trung Tín 28/06/1991 4.5 3.5 6.5 5 5 7.5
291475 Bùi Đức Tịnh 02/02/1992 5 5 6 8 8 7
291476 Phan Lê Nguyệt Tịnh 27/02/1992 3 2.5 5 4.5 5.5 6.5
291477 Trần Thế Nguyễn Hỷ Tịnh 04/08/1993 5 5.5 8 6 10 6
291478 Gion Thanh Toàn 20/03/1993 4.5 5 7 4 8 7
291479 Hà Mạnh Toàn 09/08/1987 6 3.5 5 3 5.5 7.5
291480 Nguyễn Duy Toàn 01/01/1993 4 4.5 6.5 6.5 7 7.5
291481 Nguyễn Thế Toàn 14/02/1991 6 4 7.5 5 6 7.5
291482 Nguyễn Văn Toàn 05/09/1992 6 7 8 7.5 9.5 8
291483 Trần Minh Toàn 11/07/1993 5 4.5 6.5 6.5 7.5 6
291484 Trần Thanh Toàn 06/06/1992 7.5 9 9 8.5 9.5 7
291485 Trương Thanh Toàn 07/06/1993 8 5 7.5 8.5 8.5 8
291486 Vũ Khánh Toàn 29/05/1990 3 2 6 5.5 6 7
291487 Nguyễn Nhật Tòng 26/04/1993 4.5 4 7 6.5 4 7
291488 Trần Thanh Tòng 27/11/1992 6 5.5 8.5 6 6 6
291489 Bùi Thị Huyền Trang 21/08/1991 2.5 4 4.5 6 4.5 2.5
291490 Cao Huyền Trang 09/09/1993 5.5 4 4.5 5.5 4 4
291491 Châu Thị Trang 06/01/1989 V 3 5 5 1 3.5
291492 Đinh Nguyễn Đoan Trang 01/06/1993 6.5 4.5 6 4.5 4.5 4
291493 Đỗ Thị Thùy Trang 17/10/1993 7 3.5 4 5 2 4.5
291494 Hoàng Thị Kim Trang 10/11/1992 V V V V V V
291495 Hồ Thị Đoan Trang 02/01/1992 V 5 6 5 5 2.5
291496 Huỳnh Thị Nha Trang 03/03/1985 V 4 4 5.5 V 3
291497 Lý Hoài Linh Trang 26/06/1993 5 3.5 4.5 5 0.5 4.5
291498 Lý Thị Thành Trang 19/09/1993 5.5 6 6 5.5 8.5 5
291499 Nguyễn Hồ Thảo Trang 09/05/1992 3.5 V 4 6 3 2.5
291500 Nguyễn Thiên Trang 16/09/1993 5 6.5 6 5.5 9 3.5
291501 Nguyễn Thị Trang 27/11/1992 4.5 4 3 5.5 3.5 3.5
291502 Nguyễn Thị Trang 10/06/1987 6.5 8 5.5 6.5 10 4
291503 Nguyễn Thị Trang 25/07/1989 6.5 7 6 6 10 4.5
291504 Nguyễn Thị Trang 26/07/1992 6.5 6 6.5 6 7 4
291505 Nguyễn Thị Trang 15/05/1993 4 4.5 4.5 5 4 4
291506 Nguyễn Thị Mai Trang 22/03/1992 6.5 3.5 6 4.5 4 4.5
291507 Nguyễn Thị Nha Trang 14/04/1993 5 6.5 7 6 8 6
291508 Nguyễn Thị Thu Trang 25/02/1993 6 3.5 8.5 6.5 8.5 6.5
291509 Nguyễn Thị Thùy Trang 29/09/1984 4 4 5.5 7 4 7
291510 Nguyễn Thị Thùy Trang 14/12/1992 6 2.5 3 5.5 4.5 2.5
291511 Nguyễn Thị Thùy Trang 10/10/1993 5.5 5 6.5 6.5 7 4.5
291512 Nguyễn Thu Trang 18/12/1991 6 6 7 7.5 9.5 4
291513 Nguyễn Thùy Trang 25/08/1992 3.5 3.5 5.5 5 5 3
291514 Nguyễn Tố Trang 25/06/1991 6 6.5 8 8 7.5 5.5
291515 Nguyễn Vũ Đài Trang 21/07/1993 2.5 3.5 3.5 7 6.5 3.5
291516 Phan Thị Thu Trang 30/01/1993 2.5 4.5 6 5 5 1
291517 Phạm Ngọc Thu Trang 05/11/1989 3.5 6.5 6 5.5 8.5 7.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291518 Trần Thanh Trang 03/06/1992 V V V V V V
291519 Trần Thị Huyền Trang 03/01/1991 6 5.5 5.5 5 5.5 4
291520 Trần Thị Huyền Trang 01/02/1991 V 4.5 4.5 5.5 V 4.5
291521 Trần Thị Minh Trang 10/09/1993 3.5 4.5 3.5 3.5 5.5 3
291522 Trần Thị Minh Trang 06/08/1988 5 4 6.5 4 4.5 4
291523 Trần Thị Thiên Trang 09/03/1993 4.5 5.5 6 5 9 3.5
291524 Trương Thị Thùy Trang 05/08/1993 4.5 6 6.5 6 8 2
291525 Võ Minh Trang 03/11/1991 5.5 4.5 6.5 5.5 3.5 3.5
291526 Võ Thị Thu Trang 14/03/1991 3.5 3 3 3.5 1.5 3
291527 Vũ Mỹ Trang 18/09/1992 5.5 5 5 5 3 5
291528 Vũ Thị Trang 02/06/1993 3.5 4 6 4 7.5 4
291529 Vũ Thị Thu Trang 26/03/1986 6 4.5 5.5 7 8 5.5
291530 Vũ Thụy Thùy Trang 24/11/1991 6 4 5.5 5 3.5 5.5
291531 Nguyễn Trọng Tráng 26/11/1993 5 6.5 8 4.5 7.5 7.5
291532 Hoàng Văn Trạng 11/07/1990 3.5 4.5 6 5.5 4 5.5
291533 Bùi Ngọc Trâm 13/07/1992 7.5 6 8 6.5 7.5 5
291534 Bùi Thị Ngọc Trâm 19/06/1992 3.5 6.5 6 5.5 9.5 4.5
291535 Đặng Ngọc Bích Trâm 10/12/1992 4.5 3.5 3.5 5 5 2.5
291536 Đinh Thị Huyền Trâm 28/07/1993 4 5.5 5 4 6 3
291537 Lâm Thị Ngọc Trâm 14/08/1991 6 7 7.5 6.5 4 6
291538 Lâm Trần Bích Trâm 10/04/1993 6 5.5 7 5.5 8 7
291539 Lâm Vũ Diệu Trâm 26/02/1993 5 3.5 3 5 4.5 4.5
291540 Mai Phạm Bích Trâm 21/07/1989 2.5 2.5 2 5 4 2
291541 Nguyễn Hoàng Bích Trâm 12/05/1992 5 4 4.5 5 7 3
291542 Nguyễn Hoàng Phương Trâm 14/01/1993 4 3.5 5.5 6 5.5 4
291543 Nguyễn Ngọc Trâm 13/07/1993 4 6 5.5 7 10 5.5
291544 Nguyễn Phan Ngọc Trâm 24/06/1993 5 5 5.5 7 9.5 5.5
291545 Nguyễn Thị Bích Trâm 21/11/1992 6 7.5 6.5 6.5 7.5 4
291546 Nguyễn Thị Bích Trâm 12/12/1991 4 4 5 5 2 4
291547 Nguyễn Thị Hoài Trâm 13/09/1993 5 3 4 5.5 4.5 4
291548 Nguyễn Thị Huyền Trâm 03/02/1990 V 5 4.5 5 V 4.5
291549 Nguyễn Thị Phương Trâm 06/08/1992 5 3.5 6 5 5.5 4
291550 Nguyễn Thị Thùy Trâm 09/07/1993 4 5.5 6 7 7.5 7
291551 Phạm Thị Bích Trâm 22/04/1980 7 5.5 5.5 6.5 6.5 5.5
291552 Tô Thị Tố Trâm 20/07/1992 6 5.5 6.5 6 7.5 4.5
291553 Trần Bảo Bích Trâm 01/07/1993 5 6 8 8 9 5
291554 Trần Minh Bích Trâm 21/03/1993 6 5 4 8 5 4.5
291555 Vi Thị Bích Trâm 02/10/1990 1.5 3.5 4 5.5 9 6
291556 Võ Lê Bích Trâm 13/09/1992 5 3.5 6 6 4.5 7.5
291557 Võ Nguyễn Thanh Trâm 24/10/1993 5.5 5 5 6 7.5 6
291558 Bùi Hoàng Huyền Trân 08/02/1992 5 4.5 6 5.5 5 6.5
291559 Hà Bảo Ngọc Trân 20/03/1993 5 7 8 5 9.5 7
291560 Trần Thị Linh Trân 20/04/1992 3.5 3.5 6.5 5 8.5 3
291561 Trần Thị Ngọc Trân 01/06/1993 5.5 3.5 5 4 3.5 0.5
291562 Nguyễn Bảo Chí Tri 01/12/1993 4.5 4.5 8.5 7 3.5 1.5
291563 Huỳnh Tấn Triều 15/06/1991 5 2 6 6 4 6
291564 Lâm Phước Đông Triều 09/08/1989 6 5 5 4.5 3.5 4
291565 Nguyễn Hải Triều 10/12/1990 V 3 6.5 5 V V
291566 Nguyễn Văn Triều 12/12/1989 5 4 4 4 4.5 1.5
291567 Phạm Long Triều 19/09/1991 6.5 4.5 8 6 4 6
291568 Trần Ngọc Triều 22/08/1990 3.5 3.5 3.5 4 1.5 3
291569 Lê Hồng Triển 28/02/1990 V 4 4.5 6 1 4.5
291570 Lê Văn Triển 03/01/1990 5 4.5 5 6 5 3
291571 Nguyễn Văn Triển 25/05/1993 2 5.5 7 7 8 3
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291572 Trần Văn Triển 13/07/1992 5 4.5 4 4.5 6.5 2
291573 Lê Trương Thị Tuyết Trinh 01/08/1993 6 6.5 8 6.5 9 4
291574 Nguyễn Kiều Trinh 12/06/1991 4.5 4 5 4.5 7 3
291575 Nguyễn Nữ Kiều Trinh 16/05/1993 5 4 6 6.5 7.5 5
291576 Nguyễn Thị Hồng Trinh 13/09/1993 4 5 8 8.5 7.5 4.5
291577 Nguyễn Thị Mai Trinh 21/04/1992 5 3 6 8.5 6.5 4
291578 Nguyễn Thị Thu Trinh 29/09/1993 6 3 6 6.5 5 3
291579 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 08/09/1991 V V 6 7.5 5 4.5
291580 Phạm Thị Diễm Trinh 14/02/1992 5.5 4 7 6 4 6
291581 Phạm Tuyết Trinh 13/06/1990 5 5 7.5 7 3 4.5
291582 Trần Duy Trinh 12/02/1990 5 4 7 6.5 3 7
291583 Trần Phương Trinh 06/10/1993 5 5 5 4.5 4.5 2.5
291584 Trần Thị Minh Trinh 07/02/1992 6 6.5 7 6 4.5 3.5
291585 Trần Thị Yến Trinh 13/03/1993 6 6.5 8.5 8.5 8.5 8
291586 Trình Thị Kim Trinh 13/06/1991 2.5 4 4 7.5 7 V
291587 Nguyễn Ngọc Trình 24/02/1990 V V V 5.5 6 V
291588 Đặng Hữu Trí 17/06/1991 6 6.5 6 5.5 7 7.5
291589 Huỳnh Quang Trí 11/05/1992 3 6 1.5 5.5 7 7
291590 Huỳnh Trọng Trí 24/06/1992 2.5 5.5 5 4 7.5 7
291591 Lâm Việt Trí 18/05/1991 4.5 3.5 6 5 8.5 7
291592 Nguyễn Cao Trí 03/08/1991 4.5 4.5 5 4.5 8.5 7
291593 Nguyễn Minh Trí 28/01/1993 5 4 7 5.5 8 7.5
291594 Nguyễn Minh Trí 13/10/1993 4.5 6 6 6 8.5 7.5
291595 Nguyễn Thành Trí 06/06/1992 4 2 5.5 7.5 7 7.5
291596 Phạm Hoàng Cao Trí 20/07/1988 5 3 7 6.5 5 5
291597 Hoàng Đức Trọng 23/10/1993 5.5 6.5 5 6.5 8.5 4.5
291598 Lâm Kim Trọng 21/03/1990 V V V V V V
291599 Lê Đức Trọng 1990 6 6.5 7.5 7.5 10 6
291600 Lê Thanh Trọng 27/01/1991 5.5 7 6.5 8 8 5
291601 Nguyễn Anh Trọng 20/03/1992 4 5.5 7.5 5 6 8
291602 Nguyễn Hoàng Bá Trọng 26/10/1991 6 V 5.5 5 V 7
291603 Nguyễn Văn Trọng 10/09/1993 4.5 7.5 8 6.5 10 4.5
291604 Phạm Tăng Phước Trọng 08/11/1993 4 6 7 9 9.5 9
291605 Hà Mộng Trung 11/03/1993 5 5 5.5 8.5 8 8.5
291606 Lê Quốc Trung 27/12/1986 5.5 4 6.5 8 7.5 7.5
291607 Nguyễn Lê Thái Trung 04/01/1993 7 7 7.5 8.5 10 6.5
291608 Phan Minh Trung 07/11/1991 3.5 5 7.5 5 9.5 4.5
291609 Phạm Minh Trung 13/11/1991 2.5 5 5.5 5 7.5 2.5
291610 Trần Đức Trung 28/01/1992 3 4 7.5 4.5 4 4.5
291611 Trần Gia Trung 06/11/1993 5.5 4 6 4 7.5 4.5
291612 Trần Mạnh Trung 08/02/1993 6 6.5 7.5 4.5 6.5 6
291613 Trần Ngọc Trung 12/09/1991 5 5 6 5.5 7.5 5
291614 Trương Minh Trung 10/06/1993 5 8 6 4.5 8.5 5
291615 Võ Bùi Thanh Trung 24/11/1991 1.5 3 4 4.5 6 4
291616 Võ Thanh Trung 15/06/1993 5.5 4.5 8 5 9.5 4.5
291617 Ngô Gia Truyên 08/02/1978 3.5 3.5 5.5 4.5 0.5 3
291618 Nguyễn Thị Truyên 12/06/1991 5 6 5.5 4 5 3
291619 Huỳnh Thị Truyền 02/11/1986 4 3 5.5 4 7.5 5
291620 Nguyễn Thị Truyền 04/07/1993 5.5 5 6 5.5 7 4.5
291621 Phạm Văn Truyền 06/02/1989 4.5 4 4.5 5.5 6 7.5
291622 Nguyễn Văn Truyện 25/10/1979 5 4 5 4.5 6.5 7.5
291623 Đặng Thị Thanh Trúc 16/04/1991 5.5 3.5 5.5 4.5 5 6
291624 Đinh Thanh Trúc 31/10/1993 4.5 7 7.5 6 8 6
291625 Kiều Thanh Trúc 25/12/1992 5.5 4.5 6.5 4.5 5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291626 Lê Hoàng Thanh Trúc 13/07/1991 V V 5.5 3.5 V 6.5
291627 Lê Nguyễn Thanh Trúc 13/04/1993 3.5 4 5.5 4.5 5 1
291628 Lê Thị Thanh Trúc 08/11/1993 7 9 7.5 8.5 10 4
291629 Lương Thị Kim Trúc 24/12/1992 5.5 5 6 5 7 4.5
291630 Nguyễn Châu Lâm Trúc 16/07/1993 5 5.5 6.5 4.5 8 5.5
291631 Nguyễn Thị Trúc 20/02/1991 V 5 V 5.5 6 6.5
291632 Nguyễn Thị Hoàng Trúc 26/12/1992 6 6 5.5 5 3.5 4.5
291633 Nguyễn Thị Mỹ Trúc 04/06/1991 V 4.5 7 6 8 5.5
291634 Nguyễn Thị Thanh Trúc 04/10/1993 3.5 5.5 6.5 4.5 6.5 5
291635 Nguyễn Thị Thu Trúc 29/12/1990 4 4 6.5 6.5 6 5.5
291636 Phạm Thị Thanh Trúc 15/06/1991 4.5 3.5 7.5 5.5 8 6.5
291637 Phạm Thụy ánh Trúc 20/11/1987 6 3.5 6 4 6 5.5
291638 Quảng Thanh Trúc 04/09/1993 6.5 6 7 4.5 7 5.5
291639 Đỗ Duy Trường 14/11/1987 3.5 V 7.5 5 V 4.5
291640 Huỳnh Nhật Trường 09/11/1992 6 8.5 8 8 7 5
291641 Nguễyn Đình Trường 10/06/1988 6.5 3.5 5.5 6.5 7.5 4.5
291642 Nguyễn Văn Trường 10/05/1993 4.5 5.5 6 5 7 5.5
291643 Phạm Vũ Minh Trường 28/10/1990 6 5 8 8.5 9 8
291644 Phạm Văn Trước 20/12/1988 6 4.5 6.5 6 6.5 4.5
291645 Nguyễn Hữu Trưởng 14/09/1990 5.5 6.5 6 6.5 9 4
291646 Cù Phạm Khắc Trừ 12/02/1993 4.5 3 4.5 3 9.5 2.5
291647 Trương Chánh Trực 07/11/1993 2.5 3 5.5 4.5 10 2.5
291648 Phạm Đình Tuân 06/10/1993 3 5.5 7 5.5 10 2.5
291649 Bùi Minh Tuấn 10/01/1991 2.5 3 4.5 6 8.5 8
291650 Bùi Thanh Tuấn 16/02/1992 5 3.5 7 6.5 8.5 7.5
291651 Chao Sơn Tuấn 09/08/1993 4 4.5 7 5 8.5 6.5
291652 Đỗ Tuấn 14/10/1991 4 3 V 6 7.5 8
291653 Đường Bá Tuấn 24/08/1990 1.5 4 7 6 9 5
291654 Hà Thanh Tuấn 30/11/1992 4 4.5 6 4.5 6.5 2
291655 Hoàng Ngọc Tuấn 14/07/1989 3.5 4.5 6 6.5 5.5 5
291656 Hồ Chí Tuấn 24/01/1991 5 5.5 4.5 5.5 5 3.5
291657 Huỳnh Đức Tuấn 13/07/1992 5.5 6.5 6.5 7.5 10 6
291658 Lê Anh Tuấn 03/08/1990 5 6 5 6.5 9 6.5
291659 Lê Thanh Tuấn 05/12/1992 5.5 4.5 7.5 5 8 6.5
291660 Nguyễn Anh Tuấn 26/04/1986 5 6.5 4.5 6 8.5 6
291661 Nguyễn Minh Tuấn 19/07/1993 5 5.5 7.5 5.5 9.5 9
291662 Nguyễn Quang Tuấn 19/03/1992 5.5 4 4 4.5 6 6
291663 Nguyễn Quang Tuấn 01/09/1991 V V 4.5 5.5 6.5 9
291664 Nguyễn Văn Tuấn 18/12/1991 V V V V V V
291665 Phạm Anh Tuấn 17/11/1989 5 5 7 6 7.5 9.5
291666 Phạm Công Tuấn 10/03/1994 2 7.5 5.5 5 9.5 6
291667 Phạm Minh Tuấn 20/08/1993 5.5 7 4.5 5 9 6.5
291668 Phù Cơ Tuấn 01/09/1992 5 3.5 4 6.5 8 6.5
291669 San Minh Tuấn 05/11/1993 4 5.5 6 6.5 6 6
291670 Trần Duy Tuấn 18/07/1991 3.5 6 7 6.5 4 6.5
291671 Trần Đức Tuấn 09/12/1993 6 7.5 7 5.5 10 6.5
291672 Trần Minh Hải Tuấn 02/09/1993 2.5 3 3 3.5 7.5 2
291673 Trần Thanh Tuấn 20/10/1990 4 5 3.5 5.5 7.5 7.5
291674 Trương Quốc Tuấn 01/04/1990 2 3 2 4.5 V V
291675 Võ Thanh Tuấn 19/06/1990 5 6.5 7.5 6 9.5 9.5
291676 Vũ Đắc Anh Tuấn 12/11/1992 5 5 6 6 7.5 7
291677 Vũ Văn Tuấn 05/02/1993 4.5 5.5 7.5 5.5 9.5 7
291678 Vũ Văn Tuấn 06/02/1983 5 4.5 6 5.5 5 6.5
291679 Trần Trọng Tuyên 07/08/1990 3 2.5 5 5 5 5.5
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291680 Cao Thanh Tuyền 17/11/1993 5 6 6.5 6.5 8.5 6.5
291681 Đỗ Thanh Tuyền 18/10/1993 4.5 3.5 5 5 6.5 4
291682 Đỗ Thị Mộng Tuyền 08/01/1988 6.5 5.5 7 6.5 8.5 6
291683 Huỳnh Thanh Tuyền 07/07/1990 V 4.5 V 5 V 3
291684 Lê Thị Ngọc Tuyền 03/12/1993 7 5.5 7 6.5 7 3
291685 Lưu Thanh Tuyền 09/10/1993 6 9 8.5 7.5 10 9
291686 Nguyễn Thị Mộng Tuyền 23/10/1993 6.5 5.5 6 6 7 5
291687 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 15/04/1986 1.5 3.5 4.5 4.5 8 4
291688 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 20/06/1993 4.5 4.5 5.5 5 8.5 3.5
291689 Phan Thanh Tuyền 25/11/1991 4.5 4 4 4.5 V 5
291690 Phạm Thanh Tuyền 16/08/1990 5.5 3 5 3 8 3
291691 Trần Thanh Tuyền 25/07/1993 4 4 6.5 4 9 4
291692 Nguyễn Quang Tuyến 26/12/1991 1.5 4 4.5 5.5 9 3
291693 Nguyễn Thị Tuyến 04/01/1993 5.5 3.5 5 6 4 5
291694 Nguyễn Thị Kim Tuyến 28/08/1991 5 4 7 4.5 7.5 6.5
291695 Nguyễn Thị Mỹ Tuyến 1990 V 3 5.5 7 6 8.5
291696 Hồ Thị Tuyết 18/01/1993 7 5 7.5 7.5 9 7
291697 Khâu Thị Yến Tuyết 03/07/1990 3 3 7.5 5 9.5 6
291698 Lã Trần ánh Tuyết 17/12/1993 5 4.5 V V V V
291699 Nguyễn Thị Tuyết 21/02/1989 5.5 3.5 5.5 5 5 6
291700 Nguyễn Thị Tuyết 06/07/1992 4.5 3 6 4.5 8.5 5
291701 Nguyễn Thị Tuyết 01/10/1990 1 3.5 6.5 4 6 5
291702 Nguyễn Thị ánh Tuyết 23/07/1989 V V V 6 8 5
291703 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết 22/10/1992 5.5 4 6 7 6 5
291704 Trần Thị Tuyết 22/04/1965 2.5 2 5.5 4 4.5 2.5
291705 Đặng Thanh Tùng 14/12/1993 5.5 4.5 5 6.5 7 5.5
291706 Nguyễn Đức Tùng 28/04/1991 V V V V V V
291707 Nguyễn Thanh Tùng 11/04/1991 3.5 3 5 5 7 4
291708 Nguyễn Văn Tùng 08/08/1990 5.5 3.5 6 5.5 9 4.5
291709 Trần Thanh Tùng 10/08/1993 6 5.5 6.5 4.5 9.5 4.5
291710 Trương Thanh Tùng 08/06/1992 5.5 4 5.5 6.5 8 4.5
291711 Vũ Thanh Tùng 01/11/1991 5.5 4 9 7 9.5 7
291712 Nguyễn Thị Tùy 10/10/1990 6.5 8.5 9 7.5 10 5
291713 Dương Thị Ngọc Tú 21/06/1993 6 7 8 7 9 5.5
291714 Lý Kim Tú 09/07/1993 3.5 6 5.5 4.5 8.5 6
291715 Ngô Thanh Tú 16/06/1992 5.5 3 6 4 5.5 4
291716 Nguyễn Lưu Cẩm Tú 18/06/1992 3 5 5 6.5 8.5 5
291717 Nguyễn Thụy Anh Tú 05/03/1992 6.5 5 7 5.5 7.5 7
291718 Nguyễn Văn Trung Tú 21/05/1991 6 5.5 7 6.5 9.5 4
291719 Phan Thị Cẩm Tú 1989 4 4.5 7.5 4.5 5.5 5
291720 Trần Anh Tú 24/09/1991 6.5 V V 6 V 4
291721 Trần Minh Tú 14/07/1992 4.5 4.5 4.5 5.5 6.5 3.5
291722 Vũ Hoàng Anh Tú 25/07/1993 5.5 7.5 7 6.5 10 4
291723 Đỗ Thị Kim Tươi 11/11/1989 V V 3.5 3.5 V 3
291724 Lê Hà Nhật Tươi 18/02/1993 5 5 6 5.5 9 4.5
291725 Ngô Thị Hồng Tươi 23/04/1989 5 3.5 4.5 5 8.5 4.5
291726 Phạm Thị Tươi 10/03/1984 6.5 5.5 7 7 10 4
291727 Phan Công Tưởng 10/01/1993 5.5 5.5 5 5.5 8.5 7.5
291728 Vũ Huy Tưởng 20/07/1991 6.5 7.5 7 7 6.5 7.5
291729 Ngô Hữu Tứ 13/01/1993 5.5 9.5 7.5 6 9 6
291730 Phan Nguyễn Phân Ty 16/12/1991 5.5 3 4.5 5 4 5.5
291731 Nguyễn Đức Uy 22/07/1988 6 6 7 6.5 8 6.5
291732 Lê Đoàn Phương Uyên 11/04/1993 3 5 3 6 3 6
291733 Lê Thị Thảo Uyên 25/11/1992 7 2.5 6.5 7 6.5 6
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291734 Nguyễn Hoài Phương Uyên 22/08/1993 5.5 6 6 6 8 5.5
291735 Phan Đinh Hạ Uyên 06/10/1990 5.5 5.5 7.5 7 6.5 6.5
291736 Phùng Ngọc Uyên 18/10/1993 5 6 6.5 7.5 8.5 7.5
291737 Trần Kim Uyên 22/05/1993 6.5 5 5 5 5.5 6
291738 Trần Ngọc Phương Uyên 25/08/1992 5 3 3.5 4 0.5 5.5
291739 Nguyễn Bình út 04/08/1992 5 3.5 7 6 8 6
291740 Nguyễn Ưu 20/08/1987 5 5 6 5 3.5 6
291741 Ngô Đình Văn 11/09/1993 4 3 7 5 7 5.5
291742 Nguyễn Công Văn 01/12/1993 V V V V V V
291743 Hà Hồ Phi Vân 09/05/1990 3 4.5 6 4.5 3 5.5
291744 Hà Thị Tuyết Vân 18/03/1992 5.5 4 6 5.5 7.5 5.5
291745 Nguyễn Đỗ Khánh Vân 05/10/1993 5 6 5.5 5.5 9.5 5.5
291746 Nguyễn Khánh Vân 14/05/1982 6 4 4.5 6 8.5 4.5
291747 Nguyễn Thị Bích Vân 18/03/1993 5.5 4.5 4.5 8 8.5 6.5
291748 Nguyễn Thị Mộng Vân 11/09/1993 5.5 5 6 7 9.5 7.5
291749 Phạm Thị Thu Vân 18/03/1991 5.5 4.5 7 5.5 8 6
291750 Sầm Tuyết Vân 18/06/1993 5.5 4.5 6 6.5 9 6
291751 Trần Bích Vân 03/10/1988 5 3 1 4 3 5.5
291752 Trần Mỹ Vân 12/08/1992 6.5 9 9 8.5 9.5 9
291753 Trần Thị Vân 19/01/1993 5.5 6 6 5.5 4 3
291754 Trúng Khìa Vậy 24/04/1990 2.5 3 4.5 5 4.5 2
291755 Nguyễn Hoài Vi 24/10/1988 4.5 5 6.5 6.5 6 4
291756 Nguyễn Thị Thu Vi 21/08/1991 V 3.5 5 4.5 3 3.5
291757 Nguyễn Thị Thúy Vi 01/02/1992 5.5 3.5 4.5 5.5 5.5 5
291758 Nguyễn Thị Viên 25/03/1988 6 5.5 6.5 6.5 5 7
291759 Nguyễn Văn Viễn 08/01/1993 5 3 6.5 5 4.5 6.5
291760 Nguyễn Thị ánh Việt 26/04/1992 3 4.5 4.5 4 5.5 6.5
291761 Phan Minh Việt 06/08/1992 5.5 4 6.5 5 8.5 7.5
291762 Bùi Thanh Vinh 10/11/1991 2.5 3.5 5.5 3 0.5 1.5
291763 Đặng Quang Vinh 18/12/1989 V 3 3.5 6.5 6 2.5
291764 Hoàng Xuân Vinh 16/01/1993 6.5 5.5 6.5 7 9 8.5
291765 Huỳnh Quang Vinh 16/09/1993 5 4 5.5 7 6 4.5
291766 Lê Quang Vinh 25/09/1993 6.5 3 7 5 4.5 6
291767 Lê Quang Vinh 07/03/1991 V V V 6 8 4.5
291768 Lưu Công Vinh 23/09/1992 3.5 4.5 5 6.5 8 4
291769 Nguyễn Quang Vinh 11/01/1979 3 4 4 4 8 3.5
291770 Phan Quang Vinh 05/09/1989 6 5.5 6.5 6.5 7.5 4.5
291771 Phan Văn Vinh 02/06/1988 6 7.5 8.5 8.5 8.5 5
291772 Trần Thị Vinh 12/07/1990 6 7.5 6 6 7 3.5
291773 Trần Thị Vinh 18/01/1991 6.5 4.5 7 4.5 8.5 3.5
291774 Nguyễn Triều Vĩ 02/02/1991 3.5 4.5 5.5 6 7 4
291775 Trần Công Vĩ 28/09/1993 5.5 4.5 6 4.5 5 3
291776 Cao Tấn Vủ 03/02/1992 4 5 5 6 8 4
291777 Dương Hoàng Vũ 18/07/1991 3 6 5.5 7 5.5 8.5
291778 Hoàng Minh Vũ 30/03/1991 3.5 2.5 5 8 4 6.5
291779 Lê Quốc Vũ 28/09/1993 4.5 9.5 6.5 5.5 10 8
291780 Nguyễn Hoàng Vũ 09/11/1990 4 3 5 5.5 1.5 8
291781 Nguyễn Hoàng Vũ 10/02/1991 3.5 6 5.5 8.5 4 8.5
291782 Nguyễn Huy Vũ 01/12/1983 7.5 6.5 6.5 8.5 9.5 6
291783 Phan Thiên Vũ 26/05/1993 4 4 3.5 4.5 5 5.5
291784 Phạm Tuấn Vũ 27/01/1991 4 9 4 6.5 V V
291785 Tô Anh Vũ 12/08/1990 5 3.5 6.5 8 9 7.5
291786 Tô Hoàng Vũ 25/10/1990 6.5 9 8.5 9 9.5 7.5
291787 Trần Huy Vũ 22/08/1993 5 5 6 8 3.5 8
SBD Họ và Tên ngaysinh VĂN LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
291788 Trần Mã Vũ 20/10/1991 3.5 4.5 6.5 5.5 6.5 6.5
291789 Trần Minh Sơn Vũ 24/07/1988 6 4 6 5 4 7
291790 Trương Hoài Vũ 19/11/1993 2 3 3.5 4 1.5 6.5
291791 Trương Thị Diệu Vũ 25/08/1993 4.5 7.5 6 6.5 6.5 7.5
291792 Bùi Minh Vương 16/05/1987 7.5 4 6.5 8 8 8
291793 Nguyễn Huỳnh Trung Sơn Vương 12/09/1991 4 7.5 5 5 4 7.5
291794 Nguyễn Phú Vương 20/10/1992 5 3.5 6 6 4.5 8
291795 Phạm Hồng Vương 12/03/1988 5 8.5 6.5 7 7.5 6
291796 Bùi Thị Thúy Vy 10/07/1993 4 3.5 5 5.5 4 7
291797 Châu Thủy Thùy Vy 22/02/1992 6.5 3.5 3.5 4 8 7.5
291798 Hồ Lê Thúy Vy 29/07/1993 4.5 4 6 5.5 4.5 6.5
291799 Nguyễn Châu Thảo Vy 26/07/1991 V V 3.5 6 4 V
291800 Nguyễn Thị Ngọc Vy 03/01/1989 7 6 5 5 3.5 7.5
291801 Phạm Huỳnh Lan Vy 03/03/1993 5 4 3 4 4.5 3
291802 Trần Thị Thảo Vy 20/04/1993 5 4.5 5.5 3.5 5.5 4
291803 Trần Thúy Vy 26/06/1990 4.5 3 V 3.5 2.5 3.5
291804 Võ Thanh Vy 12/02/1991 V 3 5 6.5 5 4
291805 Vũ Hoàng Thúy Vy 20/09/1993 5.5 3 3.5 3.5 6 6.5
291806 Bùi Thị Xuân 10/12/1993 5 5 8 5.5 7.5 7.5
291807 Đạo Minh Xuân 15/06/1990 3 2.5 4.5 5 3 0
291808 Đặng Thanh Xuân 02/01/1993 6 5.5 6.5 6 5 4.5
291809 Đặng Thị Lâm Xuân 25/07/1992 5 4.5 6.5 5 5 6.5
291810 Nguyễn Hoàng Thanh Xuân 06/05/1993 4 3 6.5 5 7.5 4.5
291811 Nguyễn Hồng Xuân 10/08/1991 4.5 3 4 5.5 8.5 4.5
291812 Nguyễn Thị Xuân 20/02/1993 6.5 5.5 6.5 6.5 8 5.5
291813 Nguyễn Thị Hoa Xuân 04/02/1981 5 4 6 5.5 V V
291814 Nguyễn Thị Lệ Xuân 15/08/1986 7.5 4 5.5 6.5 9.5 5
291815 Nguyễn Thị Thanh Xuân 20/08/1993 5.5 8.5 7.5 7 10 7
291816 Phạm Thị ánh Xuân 29/12/1991 4.5 4.5 4.5 4.5 7.5 4.5
291817 Trần Trọng Xuân 19/03/1992 5.5 6.5 7 6 10 5.5
291818 Huỳnh Kim Xuyến 07/09/1988 5.5 5 4.5 7 8.5 6
291819 Dương Vy Xương 14/07/1992 5 3 6.5 6.5 6.5 6
291820 Phan Thị Y 30/10/1988 6 3.5 5.5 5 6 3.5
291821 Đoàn Phú Yên 01/01/1990 5.5 4.5 7 3.5 7 4
291822 Châu Huỳnh Kim Yến 29/10/1993 6.5 7 7.5 8 9.5 7.5
291823 Hồ Thị Hoàng Yến 03/03/1991 6 3.5 5 5.5 4.5 3
291824 Huỳnh Thị Kim Yến 20/10/1991 V 3 3.5 4 4.5 7
291825 Huỳnh Tiểu Yến 09/09/1988 5.5 6 8 7 8.5 6.5
291826 Lê Thị Hải Yến 20/07/1992 5.5 4.5 5 4 6 4
291827 Lương Hải Yến 29/09/1992 V 4 4.5 5 4 2
291828 Nguyễn Ngọc Yến 23/10/1993 5.5 5 5 4 2 3.5
291829 Nguyễn Thị Yến 19/10/1992 6 3.5 5 4 2.5 3
291830 Nguyễn Thị Hải Yến 01/08/1993 7 8 7.5 7 9.5 7
291831 Nguyễn Thị Hải Yến 09/07/1991 6 2.5 5.5 4.5 6 7.5
291832 Nguyễn Thị Hồng Yến 01/01/1992 5 3 5.5 4.5 6.5 1
291833 Nguyễn Thị Ngọc Yến 10/05/1993 V V V V V V
291834 Trần Hoàng Yến 11/07/1991 V V V V V V
291835 Triệu Ngọc Yến 04/05/1993 6.5 4 7 4 9 5.5
291836 Hoàng Ngọc ý 14/12/1991 3.5 3 4 3.5 3 3.5
291837 Lê Thị Trinh 13/06/1991 V 4 5.5 5.5 V 2

SBD 210056 210057 210058 210059 210060 210061 210062 210063 210064 210065 210066 210067 210068 210069 210070 210071 210072 210073 210074 210075 210076 210077 210078 210079 210080 210081 210082 210083 210084 210085 210086 210087 210089 210090 210091 210092 210093 210094 210095 210096 210097 210098 210099 210100 210101 210102 210103 210104 210105 210106 210107 210108 210109 210110

Họ và Tên Đào Duy Ân Đoàn Ngọc Ân Hồ Hồng Ân Nguyễn Ngọc Ân Phạm Thị Tha Bay Dương Hoài Bảo Hồ Quốc Bảo Huỳnh Quang Bảo Nguyễn La Gia Bảo Nguyễn Thanh Bảo Nguyễn Vũ Bảo Tạ Quốc Bảo Trần Lê Bảo Võ Tiến Bảo Nguyễn Thị Bé Bùi Thị Bình Diệp Thanh Bình Hồ Thái Bình Huỳnh Thanh Bình Lê Hà Cẩm Bình Lương Thanh Bình Nguyễn Thị Bình Trần Thanh Bình Trần Thái Bình Từ Diệu Bình Vòng Trạch Bình Nguyễn Thị Ngọc Bích Phạm Thị Bích Trương Thị Ngọc Bích Bùi Thị Búp Phạm Thị Búp Yên Ngô Gia Bửu Nguyễn Chí Cảnh Đinh Thị Thanh Cẩm Hồ Lê Trân Châu Lưu Phạm Mỹ Châu Nguyễn Ngọc Châu Phạm Ngọc Châu Phạm Thị Châu Thái Hoàng Bào Châu Trần Thị Diễm Châu Phan Thị Chấm Huỳnh Ngọc Kim Chi Lại Phương Chi Lý Nguyễn Minh Chi Nguyễn Thị Bích Chi Nguyễn Thị Mỹ Chi Phan Tuyết Chi Phạm Thị Kim Chi Trần Lệ Chi Trịnh Thị Ngọc Chi Nguyễn Thị Chiên Hồ Công Chiến Huỳnh Minh Chiến

ngaysinh 14/07/1992 09/09/1993 05/11/1992 14/10/1987 12/07/1993 03/08/1991 13/12/1990 25/02/1991 18/03/1991 12/03/1986 29/05/1993 14/03/1992 08/12/1991 15/07/1990 07/08/1990 20/04/1988 15/09/1975 23/10/1989 29/03/1990 15/07/1993 15/10/1981 25/07/1988 13/06/1990 10/11/1986 09/05/1993 04/06/1992 04/07/1990 22/06/1985 16/07/1993 04/10/1991 22/09/1988 27/11/1987 03/02/1992 05/12/1993 19/07/1990 02/11/1990 03/05/1988 24/03/1992 15/05/1993 17/10/1988 29/01/1984 15/06/1988 27/02/1991 27/11/1991 01/05/1993 10/03/1991 20/02/1992 23/03/1991 10/10/1990 27/09/1991 02/04/1992 13/07/1985 22/11/1989 20/06/1989

VĂN 2 7 4.5 6 5 3 4.5 5.5 6 6.5 6.5 1 7 6 7 5 1 3 5.5 1.5 6 7.5 3.5 6 3.5 5 V V 7 4.5 5.5 4.5 5.5 4 6.5 3.5 4 2.5 5 5 3.5 5.5 4.5 7 8.5 7 6 6.5 7 6.5 5.5 7 3.5 3

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 4 4.5 5.5 6 6.5 8 4 8.5 5.5 6.5 6.5 3 8 5 7.5 4.5 5 8 5 4 3 3 3 6 3.5 5 6 1.5 6 V 5 4 V V 3 V 6.5 V 3.5 4 4.5 5.5 3.5 4 4.5 4.5 5.5 9.5 5 7 6 4 8 3.5 3 3.5 3.5 1.5 4.5 5 7.5 7.5 6 6.5 5.5 6.5 8 6 6.5 5 5.5 6.5 3.5 8 4.5 5 6 5.5 8.5 V 3.5 4 V 3 2 5.5 4 5.5 4.5 4 5 5 4 3 6 3.5 4.5 2.5 5 3 5 5.5 6.5 3 7 6 6.5 7.5 5.5 2.5 4 4.5 1 4.5 5.5 3.5 4.5 V V 8 4.5 4.5 9 5.5 3.5 4 6.5 4 6 3.5 3 4.5 V 5.5 2.5 V 4.5 V V 8.5 7.5 9.5 9.5 7 4 5.5 5.5 6.5 7 5.5 6 4.5 7.5 4.5 3 5 4.5 5.5 5 4 4 4.5 6.5 3 3 5.5 5.5 6.5 5 3 6.5 4 8.5 5.5 4 5.5 5 6.5 V 3 4 4.5 3 3.5 3.5 5 4.5 3 2 3.5 4.5 4 4 3.5 3.5 6.5 5 4 4 2 4 5 6.5 6 4 4 5.5 3 6.5 3.5 5.5 5.5 7 6 5 5.5 4.5 8 9 2.5 6 3.5 6 7.5 3.5 6.5 3 5.5 8 4 4 5.5 8 6.5 3.5 7 6 9 7 3 7 5.5 7 8 3 4.5 4.5 6 7.5 4.5 4.5 4.5 8 8.5 4 8 6.5 8 8 2 6 4.5 5 7 3 6.5 7.5 7.5 7

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->