P. 1
3000 từ Tiếng Anh thông dụng nhất(phiên âm, từ loại, dịch nghĩa)

3000 từ Tiếng Anh thông dụng nhất(phiên âm, từ loại, dịch nghĩa)

5.0

|Views: 2,151|Likes:
Được xuất bản bởiĐinh Hà

More info:

Published by: Đinh Hà on Oct 21, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

05/07/2013

pdf

text

original

3000 từ thông dụng trong tiếng anh Neabandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n.

/ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

http://kinhhoa.violet.vn

1

3000 từ thông dụng trong tiếng anh actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối

http://kinhhoa.violet.vn

2

3000 từ thông dụng trong tiếng anh age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn

http://kinhhoa.violet.vn

3

/'einʃənt/ xưa... pron. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /ə'pɑ:t/ về một bên. tí nào anyone (also anybody) pron. làm bực mình. /'ɑ:nsə/ sự trả lời. /'ænjuəl/ hàng năm. /ænd. /'æɳkʃəs/ lo âu. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu. /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc. làm sửng sốt amazing adj. /æn'tisipeit/ thấy trước. băn khoăn any det. cổ and conj. số nhiều. bực mình.. thích. lường trước anxiety n. lo lắng. bất cứ việc gì. /'ænəlaiz/ phân tích analysis n. /ə'nauns/ báo. từng năm another det.3000 từ thông dụng trong tiếng anh amaze v. bị quấy rầy annual adj. /'æniməl/ động vật.vn 4 . vật gì. thú vật ankle n. bất cứ. /ə'mʌɳ/ giữa. làm phiền. bất cứ ai anything pron. v. dù sao chăng nữa anywhere adv. ən/ và anger n. /ə'nʌðə/ khác answer n. /'æɳgə/ sự tức giận. quẫy nhiễu annoyed adj.æni'və:səri/ ngày. trả lời anti. vật gì anyway adv.violet. v.. ənd. ở giữa amount n. sửng sốt amazed adj. vật nào đó.. /. æm'biʃn/ hoài bão. chặn trước. /'eniθiɳ/ việc gì. băn khoăn anxiously adv. giận dữ animal n. làm bực mình. lo lắng. /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused adj. /'ænjuəli/ hàng năm. /'æmbjuləns/ xe cứu thương. pron. làm phiền. thông báo annoy v. /'eniwʌn/ người nào. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. /ə'maunt/ số lượng. /'eniwei/ thế nào cũng được. một người. lên tới (money) amuse v. tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận. một chút nào. từng năm annually adv. quẫy nhiễu annoying adj. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. adv. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức. ngoài…ra http://kinhhoa. làm buồn cười amusing adj. /ə'næləsis/ sự phân tích ancient adj. /'æɳgl/ góc angry adj. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. /ə'meiz/ kinh ngạc. sửng sốt ambition n. lễ kỉ niệm announce v. khát vọng ambulance n. bất cứ nơi đâu apart adv. /'æɳgri/ giận. xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'nɔid/ bị khó chịu. sự lo lắng anxious adj. sự giận dữ angle n.prefix chống lại anticipate v. /ə'nɔi/ chọc tức. /ə'mju:z/ làm cho vui. /'æɳkʃəsli/ lo âu.

/'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v.. người được bổ nhiệm appreciate v. v. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. /ə'plai/ gắn vào. sự trình diện apple n. đồng ý. có vẻ apparently adv. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. /ɑ:md/ vũ trang army n. v. nhận thức approach v. hình như appeal n. /ə'pi:l/ sự kêu gọi. nhìn bên ngoài. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. vòng quanh arrange v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm. /ə'pærənt/ rõ ràng. /ə'proutʃ/ đến gần. sự bắt giữ arrival n. /ə'reindʤ/ sắp xếp. kêu gọi. căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /'ærou/ tên. /. /ə'raivəl/ sự đến. /'æpl/ quả táo application n. /ə'rest/ bắt giữ.. bề ngoài. sửa soạn arrangement n. sắp đặt.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. mũi tên art n. in) /ə'raiv/ đến. chấp thuận approximate adj. nảy sinh ra arm n. trang bị (vũ khí) arms n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh apartment n. đồng ý. bề mặt argue v. chỉ rõ argument n. /'ɑ:tikl/ bài báo. binh khí armed adj.) /'eiprəl/ tháng Tư area n. /ə'raund/ xung quanh. ghép vào. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng. chỉ định. sự chuyên cần. đề mục artificial adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành. sự lại gần appropriate adj. Apr. /ə'piərəns/ sự xuất hiện. sự chấp thuận approve (of) v. /ɑ:m/ cánh tay.violet. /ə'pru:vəl/ sự tán thành. tạ lỗi apparent adj. sắp đặt. cầu khẩn appear v..ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. binh giới. n. sự sửa soạn arrest v. chọn appointment n.æpli'keiʃn/ sự gắn vào. độ chừng April n. mỹ thuật article n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ http://kinhhoa. sự tới nơi arrive v. vũ trang. chuyên tâm apply v.vn 5 . vật gắn vào. chấp thuận approving adj. (abbr. /. n. giống hệt với approximately adv. vũ khí. rành mạch. lời kêu gọi. áp dụng vào appoint v. trình diện appearance n. (+at. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi. /ə'raiz/ xuất hiện. thích đáng approval n. tới nơi arrow n. đồng ý.. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. (+to. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ.. /ə'pru:v/ tán thành. for) /ə'proupriit/ thích hợp. /'eəriə/ diện tích. /ɑ:t/ nghệ thuật. lại gần. nảy ra. /ə'piə/ xuất hiện. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. hiện ra. prep. sự đến gần. /. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng.

thử attend v. lấy (cái vẻ. /'ætitju:d/ thái độ. cam đoan atmosphere n. /æz. thu hút. khoác. adj. /ə'sju:m/ mang. giúp đỡ. /ə'træktiv/ hút. có duyên. /ə'trækt/ hút. xấu hổ aside adv. có mặt assistance n.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. cho cộng tác associated with liên kết với association n. /ə'tæk/ sự tấn công.. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. /ɑ:nt/ cô. sự công kích. /ə'tempt/ sự cố gắng. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) http://kinhhoa. /ə'sist/ giúp. quan điểm attorney n. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. tính chất…) assure v. thuộc mỹ thuật as prep. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. /ə'tend/ dự.vn 6 . diện mạo assist v. /ə.. /'ɔ:djəns/ thính. dán. v. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. v. buộc attached adj. Aug.. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. trói. /ə'souʃiit/ kết giao. một cách tự động autumn n. /. sự liên kết assume v. dì author n. əz/ như (as you know…) ashamed adj..ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt n. thu hút. /ə'temptid/ cố gắng. tham dự. /'ætəm/ nguyên tử attach v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh artistic adj. có. cố gắng. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. lôi cuốn audience n. /ə'ʃuə/ đảm bảo. hấp dẫn attraction n. liên kết. kết hợp. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract v. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. khan giả August n. sự thử. người phụ tá. adv. conj. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. /ə'tætʃ/ gắn. /ə'trækʃn/ sự hút. tấn công.. có mặt attention n.) /'ɔ:gəst . /ə'sli:p/ ngủ. công kích attempt n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. giúp đỡ.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. gắn bó attack n. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. thử attempted adj. quyền lực automatic adj. (abbr. /ə'said/ về một bên. /ə'ʃeimd/ ngượng. phụ tá associate v. sức hút attractive adj.violet. sang một bên aside from ngoài ra. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n.

/bæn/ cấm. nướng bằng lò balance n. adj. /'bækgraund/ phía sau. buồng tắm. /'ɔ:kwəd/ vụng về. /bɔ:l/ quả bóng ban v. /bæɳk/ bờ (sông…) . /ə'vɔid/ tránh... về phía sau. dễ sợ awfully adv. /bæk/ lưng. /'bætl/ trận đánh. v. hiệu lực average adj.. tặng. cơ sở bath n. /ə'wei/ xa. /bæd/ xấu. /'beisis/ nền tảng. nền backwards (also backward especially in NAmE) adv. /bænd/ băng. /'beisikəli/ cơ bản. lung túng awkwardly adv. sự cấm band n. v.. khủng khiếp awkward adj. /bɑ:/ quán bán rượu bargain n.vn 7 . làm cho cân bằng.. /'bɑ:gin/ sự mặc cả. /'bækwəd/ về phía sau. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake v.. v. v. v. cấm chỉ. /beik/ nung. /bɑ:θ/ sự tắm bathroom n. tồi bad-tempered adj. /bæg/ bao. /'bætəri/ pin. nhà vệ sinh battery n. thối. /ə'weik/ đánh thức. lùi lại bacteria n. tránh xa awake adj. tàn khốc. rời xa. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. về cơ bản basis n. cặp xách baggage n. có giá trị. /bæriə/ đặt chướng ngại vật base n. số trung bình.3000 từ thông dụng trong tiếng anh available adj. tồi go bad bẩn thỉu. nhận thức thấy away adv. tương xứng ball n. dễ nổi cáu bag n. lung túng back n. túi. nẹp bandage n. đi xa awful adj. làm thức dậy award n. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic adj. /'bækwədz/ backward adj. cơ bản. vụng về. /beis/ cơ sở. chiến thuật http://kinhhoa. trở lại background n.. /'bæləns/ cái cân. /ə'weə/ biết. adv. băng bó bank n. xa cách. ắc quy battle n. /'bændidʤ/ dải băng. nền móng. /'bædli/ xấu. mức trung bình avoid v.. /'beisik/ cơ bản. thưởng aware adj.. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. /'bæd'tempəd/ xấu tính. hỏng badly adv. nhận thức. đai.violet. sự giao kèo mua bán barrier n. /'ævəridʤ/ trung bình. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. cơ sở basically adv. n. n. đê bar n. đặt tên.

/bi'heiv/ đối xử. v.. /bi'lɔɳ/ thuộc về. /beting/ sự đánh cuộc better..vn 8 . do bởi become v. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. /bi'gin/ bắt đầu. vác. well /gud/ /wel/ tốt. vì because of prep. chuồng (ngựa). /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. đấm beautiful adj. /bent/ khiếu. cúi xuống. khỏe between prep. thắt lưng bend v. ở giữa http://kinhhoa. n. /beə/ mang. khuynh hướng beneath prep.. v. lợi ích. adv. /bet/ đánh cuộc. cầm. /bi'li:v/ tin. trở nên bed n.. n. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. /belt/ dây lưng. làm lợi cho beside prep. /bi'twi:n/ giữa. chỗ uốn. /bi'lou/ ở dưới. conj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh bay n. behind prep. /bi:ə/ rượu bia before prep. bays: vòng nguyệt quế beach n. best /'betə/ /best/ tốt hơn. sở thích. /bi'giniɳ/ phần đầu. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. /bi'kʌm/ trở thành. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. /'bju:ti/ vẻ đẹp. đức tin. /bi:k/ mỏ chim bear v. cá cược. đánh đập. ôm beard n. /bi'fɔ:/ trước. thuộc quyền sở hữu below prep. dưới thấp benefit n. /bi'kɔz/ bởi vì. /bed/ cái giường bedroom n. của. ăn ở. adv. /'benifit/ lợi. /bi'li:f/ lòng tin. khởi đầu beginning n.. sự tin tưởng believe v. dưới thấp. người đẹp because conj. /bentʃ/ chỗ rẽ. tin tưởng bell n. lúc bắt đầu. uốn cong bent adj. đáng hài lòng beauty n. /bi'ni:θ/ ở dưới. /bi:t/ tiếng đập.. adv. /biəd/ râu beat n. /bi:f/ thịt bò beer n. giúp ích. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb.. vì.. khuỷu tay. tiếng chuông belong v. cái đẹp. nhịp (cầu).. lúc khởi đầu behalf n. so với bet v. /bi'said/ bên cạnh. adv. tốt nhất good. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. đeo. ở đằng sau belief n. adv. sự đập. /'bedrum/ phòng ngủ beef n.. phía dưới belt n.violet. /bel/ cái chuông. đằng trước begin v. sự đánh cuộc betting n. /bi'haind/ sau. /bei/ gian (nhà).

n. vỉa.. /bi'jɔnd/ ở xa. n. buồn chán http://kinhhoa. n. phía bên kia bicycle (also bike) n.vn 9 . để trắng. giấy bạc bin n. /bu:t/ giày ống border n. sự khiển trách... làm ngăn cản. /big/ to. màu đen blade n. /bɔ:d/ tấm ván. /blæk/ đen. (especially BrE) /bit/ miếng. /boun/ xương book n. kiếm).. /bɔm/ quả bom. (BrE) /bin/ thùng. màu xanh board n. v. lát ván. buồn tẻ boring adj. không có thần blind adj. sự trả giá big adj. /'blæɳkli/ ngây ra. lá (cỏ. cây). /blɔk/ khối. sự nở hoa blue adj. đắng cay.violet. /'bitə/ đắng. sự trống rỗng blankly adv. /bleid/ lưỡi (dao. adv. mép. mảnh a bit một chút. tảng (đá). /'bɔ:də/ bờ. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. v. n. /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored adj. /'bə:θdei/ ngày sinh. /bleim/ khiển trách. blond adj. /'bɔdi/ thân thể. sự ngoạm bitter adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh beyond prep. /blu:/ xanh. /blɔnd/ hoe vàng. lề (đường) bore v. n. chua xót bitterly adv. đắng cay.. /'bitəli/ đắng. thùng đựng rượu biology n.. /bid/ đặt giá. thuyền body n.. mái tóc hoe vàng blood n. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. cánh (chong chóng) blame v. /bə:θ/ sự ra đời. trả giá. chem giết blow v. mắng trách. n. /blʌd/ máu. sự đặt giá. oánh bom. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. v.. /buk/ sách. luộc bomb n. thả bom bone n. sự tàn sát. sự cắn. v. thân xác boil v. /bil/ hóa đơn. ghi chép boot n. lớn bill n.. n. lót ván on board trên tàu thủy boat n. chua xót black adj.. /'baisikl/ xe đạp bid v. ngăn chặn blonde adj.. /bə:d/ chim birth n. sự mắng trách blank adj. /blou/ nở hoa. /bɔ:/ buồn chán. mái (chèo). mù block n. /blaind/ đui. /blæɳk/ trống. /bɔil/ sôi.. ngoạm. /bout/ tàu. huyết. n. /bait/ cắn.. một tí bite v. sinh nhật biscuit n..

giáo dục. quấy rầy. pron. tươi brilliant adj. làm bực mình bottle n. /bɔs/ ông chủ. bọt. thùng boy n.. /'bɔðə/ làm phiền. bữa sáng breast n. /brik/ gạch bridge n. bạn trai brain n. em trai brown adj. gọn. /brait/ sáng. /bɔi/ con trai.truyền rộng rãi. sinh đẻ. /bri:d/ nuôi dưỡng. /brΔ∫/ bàn chải. chăm sóc. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. /bred/ bánh mỳ break v. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. /bɔ:n/ sinh.. /'bɔrou/ vay. v. /bɔks/ hộp.3000 từ thông dụng trong tiếng anh born: be born v. /bridʤ/ cái cầu brief adj. quét bubble n. lọ bottom n. /brɑ:ntʃ/ ngành. /'brɔ:dli/ rộng. chói lọi bring v. /'braitli/ sáng chói. thủ trưởng both det. chải. /bouθ/ cả hai bother v. can đảm bread n. /breθ/ hơi thở.. rộng rãi broadcast v. /brest/ ngực. thở breathing n. /breiv/ gan dạ. /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave adj. ngả đường brand n. chắc chắn bowl n. đẻ borrow v. /boul/ cái bát box n... /'bri:fli/ ngắn. vú breath n. sự gãy. thấp nhất. vắn tắt. phát thanh. adj. sự vỡ broken adj. gọn. xách lại broad adj. sự thở breed v. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách http://kinhhoa. hơi breathe v. mượn boss n.violet. tăm budget n. /bri:f/ ngắn. cuối. /'brΔðз/ anh..vn 10 . /'brekfəst/ bữa điểm tâm. trí não branch n.. thiếu niên boyfriend n. /breik/ bẻ gãy. nòi giống brick n. cầm . rực rỡ. nhành cây. /'bΔbl/ bong bóng. /brein/ óc não. đập vỡ. bị vỡ breakfast n. /braun/ nâu. cuối cùng bound adj. đầu óc. /'bɔtl/ chai. quảng bá brother n. nhánh song. n. n. n. màu nâu brush n. /broutʃ/ rộng broadly adv. sáng chói brightly adv. /'broukən/ bị gãy. /'briljənt/ tỏa sáng. /bri:ð/ hít. vắn tắt briefly adv.: bound to /baund/ nhất định. n. /briɳ/ mang. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. tóm tắt bright adj.

adv. /'kændidit/ người ứng cử. nhà tù.. /´kænsəl/ hủy bỏ. /bu∫/ bụi cây. công trình xây dựng. n. kinh doanh businessman. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable n. làm dịu đi. đàn (AME) burn v. bình. người dự thi candy n. bận rộn but conj. /'kælkjuleit/ tính toán calculation n. /´bizi/ bận. tòa nhà binđinh bullet n. sạm (da) burst v. /'bildiŋ/ sự xây dựng. /bə:st/ nổ. thí sinh. nổ tung (bom. v. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. vỡ (bong bóng). súng lục) bunch n. bị gọi calm adj. cắm trại. điềm tĩnh camera n.. đạn). businesswoman n. ca đựng cannot không thể could modal v. n. /´baiə/ người mua by prep.. nhà giam. /bʌs/ xe buýt bush n. /kæmpiη/ sự cắm trại campaign n. /kud/ có thể cancel v. háo hức bury v. bị cháy. cái khuy. buồng. nung.violet.3000 từ thông dụng trong tiếng anh build v. /bə:nt/ bị đốt. /'kænsə/ bệnh ung thư candidate n. mai táng bus n. /bə:n/ đốt. khê.. /bʌt/ nhưng butter n. tiếng kêu. /kæmp/ trại. bầy. (NAmE) /´kændi/ kẹo http://kinhhoa. /'keibl/ dây cáp cake n. /'bʌtn/ cái nút. chỗ cắm trại. /bΛnt∫/ búi. thiêu burnt adj. cúc buy v. /'bizinis/ việc buôn bán. /bai/ mua buyer n. xóa bỏ cancer n. cuộc vận động can modal v. thương mại.. đốt cháy.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call v. n. /'beri/ chôn cất. /kæmərə/ máy ảnh camp n. /kæn/ có thể. /kɔ:l/ gọi. /kɑ:mli/ yên lặng. /'bulit/ đạn (súng trường. bụi rậm business n. êm ả. /'bʌtə/ bơ button n.vn 11 . cụm. chùm. v. /kɑ:m/ yên lặng. hạ trại camping n. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet n. bình tĩnh. sự yên lặng. sự êm ả calmly adv.. /bai/ bởi. /keik/ bánh ngọt calculate v. /. rám nắng. thương nhân busy adj. /bild/ xây dựng building n. nổ. tiếng gọi be called được gọi. bó. thắp.

túi in case (of) nếu. bất cẩn carpet n. /'sentʃuri/ thế kỷ http://kinhhoa. (especially NAmE) điện thoại di động cent n. (abbr. trung ương centre (BrE) (NAmE center) n. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. lễ kỷ niệm. bắt. vác. gây ra. cẩu thả. n. cease v. tóm lấy. /'kɑ:sl/ thành trì.. sự tán dương. thủ lĩnh capture v. thôi. có khả năng. sự bắt giữ. /'keipəb(ə)l/ có tài. người chỉ huy.. /'kɑ:pit/ tấm thảm. /'kæptin/ người cầm đầu. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. trung ương century n.. /´kærət/ củ cà rốt carry v. cash n. ném. /kætʃ/ bắt lấy. cơ bản captain n. thảm (cỏ) carrot n. phạm trù cause n. /kæt/ con mèo catch v. chăm nom. cm) xen ti met central adj. /kæp/ mũ lưỡi trai. gây nên CD n. /´kɛəlis/ sơ suất. adj. /´sentrəl/ trung tâm. khuân chở case n. n. /keis/ vỏ. khả năng tiếp thu. mũ vải capable (of) adj. nguyên do. /'kætigəri/ hạng. chủ yếu... biết giữ gìn carefully adv. /'keəful/ cẩn thận. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n.vn 12 . ngừng. hết. tiền vốn. sự nghiệp careful adj. chu đáo careless adj. v. sự quăng.violet. /ˈkæri/ mang.3000 từ thông dụng trong tiếng anh cap n. loại. cầu thả carelessly adv. chăm sóc career n. ở giữa. /kɑ:d/ thẻ. tạnh ceiling n..seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. làm lễ kỷ niệm. sự thả (neo) castle n. thiếp cardboard n. có năng lực. trung tâm. thành quách cat n. /kə'pæsiti/ năng lực. /kæʃ/ tiền. /si:s/ dừng. ngăn cellphone (also cellular phone) n. /kɑ:/ xe hơi card n. /kə'riə/ nghề nghiệp. sự bị bắt car n. đánh gục.. /'sentə/ điểm giữa.. /'selibreit/ kỷ niệm. nắm lấy. chộp lấy category n. c. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. chính yếu. thả. sự ném (lưới). ngăn. (abbr. cả gan capacity n. sự ca tụng cell n. cẩn trọng. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. tán dương. năng suất capital n. /kɑ:st/ quăng. ngớt. các tông care n. /´kɛəfuli/ cẩn thận.. tiền mặt cast v. /. /kɛər/ sự chăm sóc. /kɔ:z/ nguyên nhân. /sel/ ô. ca tụng celebration n.. /'kæptʃə/ bắt giữ. v.

tán gẫu. rẻ. /´tʃiəful/ vui mừng. hồ hởi cheerfully adv. /´tʃi:k/ má cheerful adj. giao việc in charge of phụ trách charity n. v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh ceremony n. nghi lễ certain adj. sự kiểm tra cheek n. pron. chuyện gẫu cheap adj. lòng nhân đức. n. n. sự thách thức. đặc điểm charge n. n. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. n. (BrE) chemistry n. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. thử thách chamber n. xích. lãnh tụ. ngành hóa học cheque n. /tʃest/ tủ. rương. sự săn bắt chat v.. buồng ngủ chance n. sự biến đổi channel n.. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. chứng chỉ chain n. /tʃit/ lừa. vẽ đồ thị. trò lừa đảo. /tʃu:/ nhai.. /tʃek/ kiểm tra. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. /tʃin/ cằm http://kinhhoa. gà con. /tʃi:p/ rẻ cheaply adv. v. lập biểu đồ chase v.. không chắc chắn certificate n. radio).vn 13 . nhất định uncertain adj. /tʃeə/ ghế chairman. trách nhiệm. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. /tʃæt/ nói chuyện. đặc tính. eo biển chapter n. n. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character n. lừa đảo. /tʃeɪn/ dây. xính lại. xếp child n. rẻ tiền cheat v. thịt gà chief adj. thủ lĩnh.. phấn khởi cheese n. tʃɑ:ns/ sự may mắn change v. vui vẻ. /´kemist/ nhà hóa học chemist’s n.. /´seriməni/ nghi thức. n. n.. chairwoman n. nhân vật characteristic adj. thách thức. trò gian lận check v. phấn khởi. trói lại chair n. /'kæriktə/ tính cách. đứa trẻ chin n. /¸kærəktə´ristik/ riêng. chủ tọa challenge n. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. bằng.violet. môn hóa học. đặc trưng. /tʃæns .. biểu đồ. /ˈtʃɪkin/ gà. /tʃi:f/ trọng yếu. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. giao nhiệm vụ. bổn phận.. /´kemistri/ hóa học. chính yếu. ngẫm nghĩ chicken n.. /'tʃænl/ kênh (TV.. chất hóa học. riêng biệt.. v. chuyện phiếm. n. phòng. hòm chew v. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. sự thay đổi.wumən/ chủ tịch. /tʃeis/ săn bắt. v. /´sə:tnli/ chắc chắn. đặc tính. sự bố thí chart n.. /tʃi:z/ pho mát chemical adj. /tʃa:t/ đồ thị. người đứng đầu. /tʃaild/ đứa bé. hóa chất chemist n. /´tʃæriti/ lòng từ thiện. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest n.

(especially NAmE) /'klozit/ buồng. /'klα:si/ lớp học. tiếng vỗ tay class n. khép kín closet n.mi:tз/ xen ti mét coach n. /klæp/ vỗ. hình tròn circumstance n. /'klaimit/ khí hậu. tiếng nổ. /klouzd/ bảo thủ. sạch sẽ. /klɑ:s/ lớp học classic adj. khéo léo click v. kết thúc. yêu sách. sự đòi hỏi. phòng học clean adj. đốn. tỉ mỉ close NAmE v. cú nhắp (chuột) client n. tài giỏi. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. sáng sủa clerk n. /tʃɔp/ chặt. /´kliəli/ rõ ràng. /klouz/ đóng kín. lau chùi. vỗ tay. linh mục. kinh điển classroom n. /'klevə/ lanh lợi. khép.. y phục cloud n. chẻ church n. thông minh. clear adj. quét dọn clearly adv. tình huống citizen n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh chip n. phòng kho cloth n. phòng để đồ. mục sư clever adj. đóng. n. /'klæsik/ cổ điển. n. /'si:ti/ thành phố civil adj. tiếng lách cách. /kleim/ đòi hỏi. gậy. /´klaiənt/ khách hàng climate n. /klouðz/ quần áo clothing n. khăn trải bàn. /klɔk/ đồng hồ close NAmE adj. mẻ chocolate n. /´sitizən/ người thành thị city n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên http://kinhhoa. /tʃip/ vỏ bào. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n.. /´klʌb/ câu lạc bộ. /klɔθ/ vải. kỹ lưỡng. sự yêu sách. /´klaimiη/ sự leo trèo clock n. /'sivl/ (thuộc) công dân claim v. che đậy closely adv. rạp chiếu bóng circle n. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. chỗ sứt. /klaud/ mây.vn 14 . đám mây club n. lựa chọn chop v.. n. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh.. trường hợp. chấm dứt closed adj. v. n. /ˈsɜrkəmˌstæns . không cởi mở. /klaim/ leo. trèo climbing n. /kla:k/ thư ký. thời tiết climb v. /'sə:kl/ đường tròn. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. /´klouðiη/ quần áo. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. /klik/ làm thành tiếng lách cách. mảnh vỡ.violet. sự thỉnh cầu clap v. chật chội. dùi cui centimetre /'senti. v. /´klousli/ chặt chẽ... áo thầy tu clothes n. /t∫u:z/ chọn. /kli:n/ sạch.

n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect v. lệnh. gửi. truyền đạt. /'kʌlə/ màu sắc. thương mại commission n. /'kouldli/ lạnh nhạt. /kə´lekt/ sưu tập. phê bình. có màu sắc column n. điều lệ coffee n. liên lạc. /koul/ than đá coast n. bình luận. bình thường communicate v. tập trung lại collection n. /´kɔmənli/ thông thường. /koud/ mật mã. lời động viên. nhân dân company n. mục (báo) combination n... tiện nghi.violet. n. truyền tin community n. quyền chỉ huy comment n. /´kʌmpəni/ công ty http://kinhhoa. /'kɔmbain/ kết hợp. ủy ban. tiện nghi.. sự ủy nhiệm. công cộng. dỗ dành. sự sụp đổ colleague n. sự đổ nát. tống giam. /kʌm/ đến. /kə'mit/ giao. khuyên giải. /'kɔləm/ cột . /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. ủy thác. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. /koust/ sự lao dốc. n. đi đến. an ủi comfortable adj. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) n. bờ biển coat n. v. /kə. /´kʌləd/ mang màu sắc. /'kɔfi/ cà phê coin n. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. ủy nhiệm. /kɔin/ tiền kim loại cold adj. sự tận tụy. không thoải mái command v. /kə'mju:niti/ dân chúng. khó chịu. của chung commonly adv. /'kɔmən/ công.. ủy thác commit v. sự truyền đạt. phổ biến in common sự chung. ấm cúng uncomfortable adj. /kə'mmənt/ sự phạm tội. sự an nhàn. chú thích. /kould/ lạnh..vn 15 . v. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. /koʊt/ áo choàng code n. v. /'kΔmfзt/ sự an ủi.3000 từ thông dụng trong tiếng anh coal n. giao thiệp. v. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. /kə'miti/ ủy ban common adj. đầy đủ comfortably adv. sụp đổ. dẫn giải commercial adj. lạnh nhạt coldly adv. hờ hững. vô tâm collapse v. tận tâm committee n. sự lạnh lẽo. mệnh lệnh. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. quyền ra lệnh. thông thường.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. liên lạc communication n. thoải mái. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. chỉ huy. phối hợp come v. tới. đi tới comedy n. sự ủy thác. /kə'mju:nikeit/ truyền. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. /kз'læps/ đổ.. bỏ tù commitment n. sự tụ họp college n. /. /ˈkɒment/ lời bình luận. lời chú giải. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) adj. luật. sự phối hợp combine v. ủy nhiệm.. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp.

than thở. /kən.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. /'kɔnfidəntli/ tự tin confine v. khen ngợi (s) http://kinhhoa. xáo trộn confusing adj. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. /kəm´plein/ phàn nàn. /kən'fə:m/ xác nhận. /kən'frʌnt/ đối mặt. ái ngại concert n. ngượng confusion n. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. sự bàn bạc confidence n.. sự tin cậy confident adj. /kən'fju:zd/ bối rối.. v. sự liên quan. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. /'komplikeitid/ phức tạp. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. lúng túng. đơn kiện complete adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh compare v. hạn chế confined adj. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. /kən'faind/ hạn chế. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. n. chỉ huy. /kənˈklud/ kết luận.. đầy đủ. /'komplikeit/ làm phức tạp. /kən'sз:n/ liên quan. n. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. n. va chạm.. lời chúc mừng. /kəm'pli:t/ hoàn thành. /. tình thế conduct v. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. /'kɔmleks/ phức tạp. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. kənˈflɪkt . trọn vẹn complex adj. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. v. kết thúc. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. chứng thực conflict n. rắc rối computer n. n. đua tranh complain v. cuộc thi. làm lộn xộn. rắc rối complicated adj. sự va chạm confront v. sự kết luận. ganh đua. /. gây bối rối confused adj. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. sự dính líu tới concerned adj. /kəm'peə(r)/ so sánh. đối chiếu confuse v. /kən'fain/ giam giữ. sự rối loạn congratulations n. đối chiếu comparison n.violet. kêu ca complaint n.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. khen ngợi. sự điều khiển. cuộc thi đấu competitive adj. /kəm'pi:t/ đua tranh. /kən'fju:ziη/ khó hiểu. có dính líu concerning prep. bê tông condition n. nơi tập trung concept n. giới hạn confirm v. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. tự tin confidently adv.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. tin cậy.. sự khiếu nại. đối diện. rắc rối complicate v.vn 16 . /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. chỉ đạo. /kən'di∫ən/ điều kiện. tình cảnh. /kən´sə:nd/ có liên quan. phần kết luận concrete adj. completely adv. chấm dứt (công việc) conclusion n. chỉ huy conference n. sự xung đột. dính líu tới. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. xong. /v. cạnh tranh competition n. /ˈkɒnfərəns . /kзm'pli:tli/ hoàn thành.

/kə´nekʃən. /kən´sidə/ cân nhắc. thăm dò. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. /'kɔntinənt/ lục địa. làm trái ngược contrasting adj. /'kɔnstənt/ kiên trì. quyền lực. biết rõ unconscious adj. sự giao thiệp. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. ký kết contrast n. ghóp phần contribution n. dè dặt. sự hài lòng contest n. /kən'sidərəbl/ lớn lao. chứa. /kən'tempərəri/ đương thời. đương đại content n.. lưu ý đến considerable adj. /'kɔntekst/ văn cảnh. quan tâm. /kən'sist/ gồm có constant adj. hỏi ý kiến consumer n. phạm vi continent n. /'kɔntrækt/ hợp đồng. /kə'nekt/ kết nối. sự xem xét. sự để ý. /kən´test/ cuộc thi. lớn lao. s /kən'troul/ sự điều khiển. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue v. v... được kiểm tra uncontrolled adj. v. /kən´strʌkt/ xây dựng construction n. /kən'sʌlt/ tra cứu. /kən'trould/ được điều khiển. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult v. không bị kiểm tra. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled adj. /kən'tent/ nội dung. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. v. /kən'sidərəbly/ đáng kể. /kən'tribju:t/ đóng góp. chứa đựng. quyền hành./ sự kết nối. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. liên tiếp continuously adv. không bị hạn chế http://kinhhoa. liên tiếp contract n. bao gồm container n. tiếp xúc contain v. công te nơ contemporary adj. /kən´tinju:/ tiếp tục. /kən'tinjuəsli/ liên tục. bền lòng constantly adv. /'kɔnsikwəns/ kết quả. /kən'teinə/ cái đựng. cuộc tranh luận. sự quan tâm consist of v. tham khảo. to tát.vn 17 . xem xét. đáng kể considerably adv. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. không có ý thức. sự giao kết conscious adj. để ý. bảo thủ consider v. trận đấu. /kən'træsti/ tương phản contribute v. chiến tranh context n. không biết rõ consequence n. /kən´sə:vətiv/ thận trọng. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. /kən'tinjuəs/ liên tục. hậu quả conservative adj. /'kɔɳgres/ đại hội. cuộc chiến đấu. khung cảnh. hội nghị. /kən'tein/ bao hàm. nối connection n. làm tiếp continuous adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh congress n. sự ký hợp đồng. /'kɔnstəntli/ kiên định construct v. sự góp phần control n. v.violet. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact n. có ý thức. làm tương phản. Quốc hội connect v. nhiều consideration n..

biến đổi convince v. /ˈkʌntri/ nước.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. /kɔ:s/ tiến trình. thích hợp convention n. /kaunsl/ hội đồng count v. /'kʌridʤ/ sự can đảm. /'kʌvə/ bao bọc. làm nứt. chi phí.. koʊrt/ sân.) correct adj. cặp. n.. /'kɔpi/ bản sao. sự che phủ. người nấu ăn cooking n.. đất nước countryside n. dũng khí course n. phiên tòa cousin n. /kə´rekt/ đúng. kɒst/ giá. vỏ bọc covered adj.. chính xác. cuộc trò chuyện convert v. /kən'vins/ làm cho tin. /'kʌvərd/ có mái che. sao chép. sửa. v. vỏ. kín đáo covering n. quá trình diễn tiến. miền nông thôn county n. bọc cow n. có khả năng council n. làm cho nhận thức thấy cook v. quan tòa. xuất sắc. /kɔf/ ho. /kən'və:t/ đổi. thuyết phục. /ˈkɒtn/ bông. /ku:l/ mát mẻ.. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. /kaunt/ đếm. v. /.. sự sao chép. tòa án. quốc gia.3000 từ thông dụng trong tiếng anh convenient adj. thuận lợi. chỉ. v. /kaʊ/ con bò cái crack n. đương đầu copy n. n. che phủ. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n.). nhà. một đôi courage n. cặp nam nữ a couple một cặp. hạt nhân.vn 18 . /'kʌpl/ đôi. cái bao. /kɔrt . /kʊk/ nấu ăn. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. (BrE) /´kukə/ lò. quy ước conventional adj.. tiếng hoa coughing n. bản chép lại. làm vỡ.. tỉnh couple n. bắt chước core n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. làm mát. nứt nẻ.violet. /koup/ đối phó.. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. /koun'ti/ hạt. nồi nấu cookie n. điềm tĩnh.. đôi vợ chồng.. /´kɔ:nə/ góc (tường. /kə´rektli/ đúng. sân (tennis. phải trả cottage n. chính xác cost n. máy đếm country n. sợi cough v. v. /ˈkʌzən/ anh em họ cover v. trả giá. đáy lòng corner n. /kɔst .. /kræk/ cừ. /kɔ:/ nòng cốt. tính counter n. n. sân chạy đua of course dĩ nhiên court n. quầy thu tiền. sự dũng cảm. cope (with) v. sửa chữa correctly adv. sự ho. bếp./'kʌntri'said/ miền quê. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. v. phố. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. hiệp định. rạn nứt http://kinhhoa. /kən'ven∫n/ hội nghị. cách nấu ăn cooker n.

/'kʌrənt/ hiện hành. xoắn current adj. sự khóc.. tội phạm crisis n. sự phê phán. làm xoắn. tiếng khóc. /kraun/ vương miện. /krips/ giòn criterion n. uốn cong. băng qua. /´kru:ʃəl/ quyết định.. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. phạm tội. rạp hát. cơn khủng hoảng crisp adj. /kjuə/ chữa trị.vn 19 . sụp đổ. phổ biến. v. nén lại. phá vụn crazy adj. vua. n. vắt. cách chữa bệnh. kêu la. vượt qua crowd n. thuốc curious adj. dòng (nước). /kraudid/ đông đúc crown n. /kʌp/ tách.violet. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture n. tội phạm criminal adj. mất trí cream n. đè nát. nỗi thống khổ. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. lời phê phán criticize (BrE also -ise) v. /ˈkrɪmənl/ có tội. /kri:'eit/ sáng tạo. /kə:vd/ cong http://kinhhoa. loài vật credit n. chủ yếu cruel adj. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. sự mở mang. /kə:b/ kiềm chế. hạn chế cure v. xoắn. n. ngai vàng. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical adj. /'kri:tʃə/ sinh vật. đỉnh cao nhất crucial adj.. bẻ cong curved adj. /´kə:li/ quăn. phá tan tành. n. tội ác. /kə:l/ quăn. dữ tợn. hiện nay. hiếu kỳ. sự kêu la cultural adj. /'kjuəriəsli/ tò mò. n. sự uốn quăn curly adj. nghề thủ công crash n. /'kʌrəntli/ hiện thời. /kri:m/ kem create v. /krækt/ rạn. kẻ phạm tội. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. v.. /'kru:ə(l)/ độc ác. /'kə:tn/ màn (cửa. /kræʃ/ vải thô. khó tính criticism n. lạ lùng curiously adv. chỉ trích crop n. tạo nên creature n. /'kjuəriəs/ ham muốn. chén cupboard n. cong. /kraim/ tội. /kə:v/ đường cong.. điều trị. hiện nay curtain n.. lạ kỳ curl v. sự giáo dục cup n. lời phê bình. đè bẹp cry v. /'kreizi/ điên.. /kra:ft/ nghề. sương) curve n. uốn quăn. sự băng qua. phê phán. luống (gió) currently adv. cách điều trị. sự phá sản. v. /krɔs/ cây Thánh Giá. tò mò. sự rơi (máy bay). /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb v. /kraud/ đám đông crowded adj. khói. lòng tin. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình.3000 từ thông dụng trong tiếng anh cracked adj. /ˈkʌltʃər/ văn hóa. tàn nhẫn crush v. tiền gửi ngân hàng credit card n. /krop/ vụ mùa cross n. thẻ tín dụng crime n. nứt craft n. danh tiếng. n. /krᴧ∫/ ép.. đường vòng. phê phán. /krai/ khóc. cốt yếu.

trang trí decoration n. v. v. nguy cơ. /dɑ:k/ tối. chu trình. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad n. /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare v.. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. đi xe đạp cycling n. làm thinh. tục lệ. kính thưa. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear adj. phân phối.. ẩm ướt. dữ liệu date n. ghi niên hiệu daughter n. ám muội data n. thân yêu. sự giao dịch. bộ mười. /di'said/ quyết định. thách dark adj. (abbr.. làm ngơ deal v. v. n. tối tăm. thân mến. Dec. cuộc tranh cãi. vòng. /deit/ ngày.. khiêu vũ dancing n. sự thiệt hại. /deər/ dám. để làm cảnh decrease v. gây thiệt hại damp adj. làm hỏng. cái chết debate n. ban ngày dead adj. /dæd/ bố. mối đe dọa dangerous adj. /det/ nợ decade n.. điều hại. thời đại. /dæmp/ ẩm. suy sụp. nhảy múa.3000 từ thông dụng trong tiếng anh custom n. trang trí decorative adj. v. /def/ điếc. sự khiêu vũ dancer n..) /di'sembə/ tháng mười hai. n. /kʌt/ cắt. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. /diˈsiʒn/ sự quyết định. công bố decline n. người nhảy múa danger n. sự khiêu vũ. suy tàn decorate v. kỳ hạn. /di'kei/ tình trạng suy tàn. /deθ/ sự chết. bàn cãi debt n. tắt deaf adj. /'dæmidʤ/ mối hạn. /'saikl/ chu kỳ. /di'klain/ sự suy tàn. /´kʌstəmə/ khách hàng customs n. ẩm thấp dance n. kỳ. v. quay vòng theo chu kỳ. giải quyết. làm hư hại. dám đương đầu với. sự giải quyết. v..violet. /diə/ thân. /'dekeid/ thập kỷ. để trang trí. đồ trang hoàng. sự phân xử declare v. /di'kleə/ tuyên bố.. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. phân xử decision n. /´dekərətiv/ để trang hoàng. /'deili/ hàng ngày damage n. suy sụp. /´deitə/ số liệu. làm suy giảm. chặt. n. /di:l/ phân phát. cha daily adj. tháng Chạp decide v. nhóm mười decay n. sự giảm đi. /ˈdɔtər/ con gái day n. tình trạng đổ nát December n. mối hiểm nghèo. / 'di:kri:s/ giảm bớt. /'kʌstəm/ phong tục. /´dekə¸reit/ trang hoàng.. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. tập quán customer n. v. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. đề ngày tháng. /dei/ ngày. sự suy sụp. bóng tối. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. sự cắt cycle n. thưa death n. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. hải quan cut v. thói quen. /ded/ chết. thời kỳ. tranh luận.vn 20 . sự giảm sút http://kinhhoa. n...

sự bày tỏ. làm chậm trễ deliberate adj.. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. bắt nguồn. v.. có suy nghĩ cân nhắc delicate adj. sở. rõ ràng definitely adv.. /di'fens/ cái để bảo vệ. công lao. thoát khỏi. adv. ao ước desk n. gửi. có tính toán.. sự miêu tả desert n. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. dựa vào. đánh bại. /də'finit/ xác định. ỷ vào. suy yếu. thiết kế desire n. bào chữa define v. /di:p/ sâu. có suy nghĩ cân nhắc deliberately adv. /di´raiv/ nhận được từ. tiền đặt cọc. viết.. phác thảo. phủ nhận department n. /di'lait/ sự vui thích. xứng đáng design n. sự thất bại (1 kế hoạch). vật để chống đỡ. bằng cấp. v. lấy được từ. độ delay n.. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. dứt khoát definition n. sự giao hàng. phản đối. /dɪ. phát biếu demand n. /'delikeit/ thanh nhã.) defence (BrE) (NAmE defense) n. sự che chở defend v. /ˈdɛzərt/ sa mạc. đề cương. /di-'prest/ chán nản. thất vọng. /di'fain/ định nghĩa definite adj. /di´zain/ sự thiết kế. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. sự tả. khu bày hàng departure n. /'definitli/ rạch ròi. làm phiền muộn. làm say mê delighted adj. biểu lộ dentist n. v. bí ẩn deeply adv. bày tỏ. /desk/ bàn (học sinh. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi.3000 từ thông dụng trong tiếng anh deep adj. không người ở deserve v. tế nhị. /´di:pli/ sâu. sâu xa. làm vui thích. chuyển hóa từ (from) describe v.. /'dentist/ nha sĩ deny v. /di'laitid/ vui mừng. /di'zз:v/ đáng. tùy thuộc. tiền gửi. giá trị. sự yêu cầu. đòi hỏi.vn 21 . v. trông mong vào deposit n. bảo vệ. /di´libəritli/ thận trọng. /defini∫n/ sự định nghĩa.ˈmænd/ sự đòi hỏi. lời định nghĩa degree n. xuất phát từ. gian hàng. giãi bày delivery n. khó xử delight n. phiền muộn. sự trì hoãn. thanh tú. /di'libəreit/ thận trọng. độ dày derive v. /di´pres/ làm chán nản. /di'fi:t/ đánh thắng. ty. yêu cầu demonstrate v. thèm muốn. hài lòng deliver v. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. /di'livə/ cứu khỏi. chủ tâm.. /di'fend/ che chở. sự tiêu tan (hy vọng. miêu tả. sâu sắc defeat v. làm suy giảm depressing adj. /di'livəri/ sự phân phát. /depθ/ chiều sâu.violet. bỏ trốn deserted adj. mô tả description n. giải thích. /di'pend/ phụ thuộc. ban. bày tỏ. sự đi. trình độ. làm việc) http://kinhhoa. sự khởi hành depend (on) v. /di'zз:tid/ hoang vắng. phác họa. làm trì trệ depressed adj. /di'nai/ từ chối. /di'pɑ:tmənt/ cục. khoa. đình trệ depth n. sự cản trở. kế hoạch. sự phân phối. định rõ.. v. rời bỏ. sự vui sướng. v. đặt cọc depress v. v. điều thích thú. n. khó lường.. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. /di'zaiə/ ước muốn. /dɪˈgri:/ mức độ.

/'daiəri/ sổ nhật ký. thẳng thắn.violet. hết lòng. /´daiəmənd/ kim cương diary n. xới dinner n. /di. liều mạng despite prep. từ trần. sự thiệt hại disagree v. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. sự trình bày. định rõ. điều khiển directly adv. /'dikʃənəri/ từ điển die v. /di'rek∫n/ sự điều khiển. nhiệt tình diagram n. quyết định determined adj. /dai´rektli/ trực tiếp. phá hoại. v. /daɪ/ chết. tỉ mỉ. hy sinh dying adj. chiều direct adj. /'difik(ə)lt/ khó. người điều khiển. /'difikəlti/ sự khó khăn. v. /di’veləpmənt/ sự phát triển. gay go difficulty n. nỗi khó khăn. dâng cho. dai'rekt/ trực tiếp. dɪˈteɪl . /dis'trɔi/ phá. /n.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /di'tз:min/ xác định. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. /di´voutid/ hiến cho. thẳng direction n. dành cho. nhiều chi tiết determination n. dụng cụ.. bày tỏ development n. /di´tə:mind/ đã được xác định.3000 từ thông dụng trong tiếng anh desperate adj. /¸disə´gri:/ bất đồng. tỉ mỉ detailed adj. khác biệt. /'daiət/ chế độ ăn uống. không đồng ý.vn 22 . /´də:ti/ bẩn thỉu. trình bày. sự quyết định determine v. sự tiêu diệt detail n. khác biệt. /'dinə/ bữa trưa. /də:t/ đồ bẩn thỉu. tiêu diệt. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. triệt phá destruction n. tuyệt vọng desperately adv. ˈditeɪl . /di'vais/ kế sách. sự chỉ huy director n. sự định rõ. đồ dơ bẩn. /di'rekt. /'despərit/ liều mạng. viết cho ai. mở rộng. phá huỷ. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond n. /'difrзnt/ khác. khác nhau differently adv. khó khăn. sự không đồng ý. điều cản trở dig v. /dis´eibld/ bất lực. không có khă năng disadvantage n. đã được xác định rõ develop v. sự khác nhau http://kinhhoa. dành hết cho devoted adj. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . /'difrзntli/ khác. khác nhau difficult adj. lịch ghi nhớ dictionary n. không giống. vật rác rưởi dirty adj. /dɪg/ đào bới. mặc dù. thiết bị. gửi. máy móc devote v. /di'rektə/ giám đốc. dơ bẩn disabled adj. /di'veləp/ phát triển. /di'vout/ hiến dâng. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. sự phá hủy. /ˈdɪfərəns . thẳng. khác. chế độ ăn kiêng difference n. sự bày tỏ device n. không hợp disagreement n. liều lĩnh. bất chấp destroy v. /'despəritli/ liều lĩnh. /'di:teild/ cặn kẽ. /dis'pait/ dù. chỉ huy dirt n.

/dɪˈzɒlv/ tan rã.. thất ước. sự phân phối. làm náo động. /'distrikt/ huyện. /di'zi:z/ căn bệnh. phân phát.3000 từ thông dụng trong tiếng anh disappear v. làm thất bại disappointing adj. /dis´ɔnist/ bất lương. sự không tán thành disapprove (of) v. giải tán distance n. trưng bày. phân hủy. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. sự bày ra. chia ra. tầm xa distinguish v. không lương thiện disk n. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. nhận ra. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj.. n. biến đi disappoint v. sa thải (người làm) display v. không thành thật dishonestly adv. auxiliary v. làm thất vọng disappointed adj. sự ghét dismiss v. phô trương. especially in NAmE) n. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. phân loại distribution n. /dis'kʌvə/ khám phá.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. n. bệnh tật disgust v.. sự thất vọng disapproval n. sự sắp xếp district n. phô bày. sự phát hiện ra discuss v. /du:.. tranh luận discussion n. sự tìm ra. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. nghe ra distribute v. n. /dis'onistli/ bất lương. sắp xếp. /'distəns/ khoảng cách. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. tiền bớt.vn 23 . đĩa hát dislike v. làm kinh tởm. sự phân chia. phẫn nộ dish n. sự tranh luận disease n. trưng bày dissolve v. du/ làm http://kinhhoa. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. /dis'kΛs/ thảo luận. /dis'tribju:t/ phân bổ. /disə'piə/ biến mất. phân ra division n. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. sự phân loại divorce n. chê disapproving adj. quận disturb v. /dis'plei/ bày tỏ. không thích. phát hiện ra. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. phản đối. phân phối. v. /'disiplin/ kỷ luật discount n. /dis'laik/ sự không ưa. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n.. /'diskaunt/ sự bớt giá. kinh tởm disgusted adj. /. thảm họa disc (also disk. /¸disə´pru:v/ không tán thành. đám đông). /dis´gʌstid/ chán ghét. /disk/ đĩa discipline n. ý mong đợi. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. /di'vaid/ chia. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. quấy rầy disturbing adj. /di'zɑ:stə/ tai họa. /disk/ đĩa.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. chiết khấu discover v. nhận ra discovery n. /.violet. làm phẫn nộ disgusting adj. sự chiết khấu. /dis'mis/ giải tán (quân đội.

của hồi môn double adj. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. người kéo dream n. ma túy drugstore n. /dɔ:/ cửa. xóa bỏ. cái gấp đôi. /dra:ft/ bản phác thảo. kép. /'dro:iŋ/ bản vẽ. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. cạn. điểm. det. NAmE Dr. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. đi xuống dozen n.vn 24 . ngu đần http://kinhhoa. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ).mə/ kịch. /'draiviɳ/ sự lái xe..) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. có ảnh hưởng. kéo drawing n. kéo lê drama n. /drɑː.. /dɔt/ chấm nhỏ.. nghi ngờ.. (abbr. giọt (nước. làm gấp đôi doubt n.. tuồng dramatic adj. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. /drӕg/ lôi kéo. v. /drə´mætik/ như kịch. cửa hàng dược phẩm drum n. như đóng kịch. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) adv. hủy bỏ doctor n. tại. /daut/ sự nghi ngờ. hai.. ở tầng dưới. adv. xứng đáng. n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh undo v.. ngờ vực down adv. mặc (quần áo). mơ dress n. adj. sự ngờ vực. /dri:m/ giấc mơ. /dɔg/ chó dollar n. dược phẩm. gỡ.. v. n. adj. thích hợp với sân khấu dramatically adv. máu.. tiếng trống drunk adj. thích đáng due to vì. /´daun¸wəd/ xuống.. n. /driɳk/ đồ uống. chi phối. /drɒp/ chảy nhỏ giọt.. v. uống drive v. tài liệu. /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic adj. Dr.. /drai/ khô. rớt. sơ đồ thiết kế... /dres/ quần áo. kiềm chế door n. (thuộc) nội trợ..violet. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. cách ăn mặc drink n. v. tư liệu dog n. rơi. tiến sĩ document n. nhờ có dull adj.) drug n. làm khô. sấy khô due adj. /drʌm/ cái trống. /daun/ xuống downstairs adv. phác thảo. cuộc đua xe driver n.. /draivə(r)/ người lái xe drop v.. đi xuống downward adj. thiết kế drag v. /dʌzn/ tá (12) draft n. v. /´daun¸wədz/ xuống. v. /draiv/ lái . (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. /´drɔ:ə/ người vẽ.. ăn mặc dressed adj. /drʌŋk/ say rượu dry adj. /drʌg/ thuốc. bức vẽ. /dro:/ vẽ. do. /dʌl/ chậm hiểu.. v. sự kéo drawer n. xống gác. lượng gấp đôi. /du. /ʌn´du:/ tháo. /'dʌbl/ đôi. prep. n. cửa ra vào dot n. đua xe. quốc nội dominate v. det.

hiệu quả. /'i:stən/ đông easy adj. each det. phía đông.violet. sự thoải mái. v. /ə:θ/ đất. làm thanh thản. dễ tính. lẫn nhau ear n. /´eldəli/ có tuổi. quét bụi. cũng phải thế elbow n. nhau.. cạnh sắc edition n. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. /i'fektivli/ có kết quả. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện.. rắc (bụi. /i'fekt/ hiệu ứng. /eg/ trứng either det. phủi bụi duty n. /´efə:t/ sự cố gắng. /´aiðə/ mỗi. sự quản lý kinh tế edge n. adj. n. ung dung easily adv.. chủ bút educate v. giành (phần thưởng) earth n. /i:t/ ăn economic adj. được đào tạo education n. cao tuổi elect v. cuộc tuyển cử electric adj. đống rác.. /'edju:keitid/ được giáo dục. rèn luyện educated adj. (thuộc) đông. /ə:n/ kiếm (tiền). có hiệu quả efficiently adv. sự xuất bản editor n. /i:st/ hướng đông. adv. một. kết quả effective adj. /´editə/ người thu thập và xuất bản. abbr. trong thời gian dust n. bồn phận.. /´ə:li/ sớm earn v. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện http://kinhhoa. pron. /edӡ/ lưỡi. sự nỗ lực e. /i´lekt/ bầu. làm dễ chịu east n. hiệu nghiệm effort n. /.3000 từ thông dụng trong tiếng anh dump v. có điện. /'ifektiv/ có kết quả. /'edju:keit/ giáo dục.. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. trách nhiệm DVD n. quyết định election n. trái đất ease n.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. có hiệu lực efficient adj. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. phát điện electrical adj. rác. /i'diʃn/ nhà xuất bản. /'djuəriɳ/ trong lúc. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n.. adv. v. có hiệu lực effectively adv.. phấn). Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. /'i:zili/ dễ dàng eat v. adv. /dʌst/ bụi. /iə/ tai early adj. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. ở phía đông eastern adj. kính trọng.. /dʌmp/ đổ rác. /'dju:ti/ sự tôn kính. cho ăn học. nơi đổ rác during prep. /i´lekʃən/ sự bầu cử.g. làm yên tâm.vn 25 . pron. /'i:zi/ dễ dàng. /i:z/ sự thanh thản.

tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) v. nếu không elsewhere adv. cam kết. đính ước engaged adj. /'imeil/ thư điện tử. ủng hộ. uống. thang máy else adv. đổ. /'empti/ trống. /em´plɔiə/ chủ. đế quốc employ v. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. hiện ra. sinh lực engage v. động viên. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. nguyên tố elevator n. nữa. sự kết thúc. tao nhã element n. sự chạm trán. /im´bærəst/ lúng túng. /in'geidʤ/ hứa hẹn. dễ cảm động.3000 từ thông dụng trong tiếng anh electricity n. mạnh dạn encouragement n. /ɪlɛkˈtrɒnɪk .. dễ xúc cảm emotionally adv. làm cạn enable v. khuyến khích. nghị lực. /els/ khác. mang nợ embarrassment n.violet. sự chấm dứt. không sử dụng được employee n. /i´mə:dʒ/ nổi lên. /im'plɔi/ dùng. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /i'neibl/ làm cho có thể. nạn thất nghiệp empty adj. sự bối rối emerge v. động cơ http://kinhhoa. /in'kΔridЗ/ động viên. xúc động. đã có người engine n. thuê ai làm gì unemployed adj. chấm dứt in the end cuối cùng. điện lực học electronic adj. /¸emplɔi´i:/ người lao động. mối xác cảm emotional adj. đã hứa hôn. sự bắt gặp encourage v. sự làm can đảm end n. /in'kautə/ chạm chán. /im´bærəs/ lúng túng. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. điện lực. /ilek'trisiti/ điện. /in´geidʒd/ đã đính ước. nổi bật lên emergency n.. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động. ngăn trở embarrassed adj. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. n. /'enəmi/ kẻ thù.vn 26 . bối rối. quân địch energy n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. dốc. phần cuối. làm rắc rối. v. ngượng. /end/ giới hạn. rỗng.. không dùng. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion n. gửi thư điện tử embarrass v.. /'empaiə/ đế chế. làm can đảm. có khả năng. xúc cảm. /en'ʤin/ máy. về sau ending n. sự cảm động. bắt gặp. cho phép ai làm gì encounter v. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. /i´mouʃənəl/ cảm động. làm nổi bật empire n. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. người sử dụng lao động employment n. v. gây khó khăn embarrassing adj. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. v. giúp đỡ. người làm công employer n. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. /ˈɛləmənt/ yếu tôd. kết thúc. làm ngượng nghịu. /´endiη/ sự kết thúc. /´eligənt/ thanh lịch. kết cục enemy n. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n.

tiếp đón. /i'kwipmənt/ trang. yếu tố cần thiết essentially adv. /i´kwivələnt/ tương đương. chắc chắn enter v.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. thiết bị equivalent adj.. sự đi vào. gia nhập entertain v.. lỗi thoát especially adv. n. nhiệt tình entire adj. /in'taitl/ cho tiêu đề. /'erə/ lỗi.vn 27 . nhất là essay n. chiêu đãi enthusiasm n. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. công việc của kỹ sư enjoy v. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope n. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. người ngang hàng. /ɪˈstæblɪʃ/ lập. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu http://kinhhoa. n. sự thẩm vấn ensure v. /in. chiêu đãi entertaining adj. /'enviloup/ phong bì environment n. /i'nɔ:məs/ to lớn. ước lượng. bằng. adv. người tiếp đãi. đánh giá etc. sai lầm escape v.. /in'kwaiəri/ sự điều tra. chiêu đãi entertainment n. pron. /is'peʃəli/ đặc biệt là. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. /¸entə´teinə/ người quản trò. thích thú enjoyment n. sức. cho quyền làm gì entrance n. từ. /əˈsɛnʃəl/ bản chất. /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. khổng lồ enough det. /ɛnˈʃʊər . v. trọn vẹn.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n.violet. cốt yếu. bất động sản estimate n.. ngang tài. v. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. đánh giá. hoàn cảnh xung quanh environmental adj. vật tương đương error n. sự nhiệt tình enthusiastic adj. về cơ bản establish v. /´entə/ đi vào. /'i:kwзli / bằng nhau. có được enjoyable adj. thoát khỏi. /'entrəns/ sự đi vào. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. n. /'estimit . /.3000 từ thông dụng trong tiếng anh engineer n.. /ɪˈsteɪt/ tài sản. /e¸senʃi´əli/ về bản chất. /in'dЗoi/ thưởng thức. /. toàn bộ entitle v. cho tên (sách). sự tiếp đãi. ngang equally adv. thích thú cái gì. toàn bộ entirely adv. /in´taiəli/ toàn vẹn. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro n. sự nhậm chức entry n.. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. thực chất. /. say mê. sự có được. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. di sản. /is'keip/ trốn thoát.. sự sai sót. sự trốn thoát. được hưởng enormous adj.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái.'estimeit/ sự ước lượng.. được hưởng. thành lập estate n. /´i:kwəl/ ngang. /in'taiə/ toàn thể.entə'tein/ giải trí. ngang bằng equipment n. n. /in'vaiərənmənt/ môi trường. bằng.

3000 từ thông dụng trong tiếng anh even adv. xuất chúng except prep. /ik´saitiη/ hứng thú.. v. /ig'zistəns/ sự tồn tại. phóng đại exaggerated adj.vn 28 . /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. /i´ventjuəli/ cuối cùng ever adv. làm. /ik'sepʃn/ sự trừ ra. chấp hành exercise n. xin lỗi. n. mọi thứ everywhere adv. /'i:vn/ ngay cả. /'evriθiɳ/ mọi vật. điềm đạm. bị kích động excitement n. /'eksəsaiz/ bài tập. thoát ra http://kinhhoa. conj. /´evri¸wʌn/ mọi người everything pron. /'i:vniɳ/ buổi chiều. /ik´saitmənt/ sự kích thích. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. /ig´zæktli/ chính xác. tha thứ.. sự kiện eventually adv. từ trước tới giờ every det.. /'evidəns/ điều hiển nhiên. n. /iks´klu:diη/ ngoài ra. thực hiện exhibit v. chấp hành. thi hành. /ik'sept/ trừ ra. loại trừ excluding prep. kỳ thi examine v. sự thi hành. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. adj. ác. điều ác. tối event n. sự loại ra exchange v. /iks´klu:d/ ngăn chạn. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. mọi everyone (also everybody) pron. triển lãm. không kể. vật trưng bày.. ngang bằng evening n. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite v. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. tha lỗi executive n. bào chữa. điều rõ ràng evil adj.. vật triển lãm exhibition n.. /ik'sait/ kích thích. điều xấu. thú vị excited adj. sống existence n. n. kích động exciting adj. /'evəri/ mỗi. điều tai hại ex. đúng exactly adv. ví dụ excellent adj. sự đi ra.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact adj. trưng bày exist v. sự thi cử. /´egzit/ lỗi ra. /'evə(r)/ từng. sự thực hiện. đúng đắn exaggerate v. phòng đại exam n. /ig´zækt/ chính xác. adj. lại còn. /ig'zædЗзreit/ cường điệu. /iks´kju:z/ lời xin lỗi. sự kích động exclude v. sự sống exit n. khám xét. hỏi han (thí sinh) example n. /ig'zist/ tồn tại. ngay. /'i:vl/ xấu.. trừ ra excuse n.violet. /ˈeksələnt/ xuất sắc. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. v. bằng phẳng. /i'vent/ sự việc. /´evri¸weə/ mọi nơi evidence n.. (thuộc) sự thi hành. trừ phi exception n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày.

adj. gửi lời extensive adj. /. /. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. thám hiểm explosion n. gây ngạc nhiên expectation n. giãn ra expect v. /iks'pres/ diễn tả. cực độ eye n. nếm mùi experienced adj. /iks'preʃn/ sự diễn tả. kéo dài (thời gian. sự phát triển ồ ạt export v.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. đương đầu. /fækt/ việc. n. /'fæktə / nhân tố factory n. yếu ớt faintly adv. tốc hành expression n.). giàu kinh nghiệm experiment n.. liệu trước expected adj. phát triển.vn 29 .. /iks'tri:m/ vô cùng. dành cho. /feil/ sai. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. sự việc. nở. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj.. /'ekstrə/ thêm. sự bày tỏ. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. /iks'pænd/ mở rộng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh expand v. được hy vọng unexpected adj. sự dành cho. biểu lộ. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. v. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. mong ngóng. thành thạo explain v. chân. /feis/ mặt. duỗi ra (tay. /iks´plɔ:/ thăm dò.. giải thích explanation n. sự xuất khẩu expose v. sự kéo dài. khắc nghiệt. /'feintli/ nhút nhát.. làm nổ. v. lạ thường. thất bại failure n. sự dễ dàng.. v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. /iks´tri:mli/ vô cùng. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. thứ thêm. /iks'plouʤn/ sự nổ. sự chờ đợi expense n. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày.. /'fæktəri/ nhà máy. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. adj. adv. phơi bày express v. quá khích. /ai/ mắt face n. đối phó. đối mặt facility n. nhanh. ngoại. trải qua. gửi lời extension n. ɪkˈspɛrəmənt ... /iks'pensiv/ đắt experience n. /iks´pektid/ được chờ đợi. thể diện. n.. giải thích explode v. xí nghiệp.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. sự quá khích extremely adv.ekspз'ti:z/ chuyên gia. khác thường extreme adj. duỗi. /iks'tend/ giơ. hàng xuất khẩu. từng trải. bày tỏ. /feɪnt/ nhút nhát. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu.. /iks´tensiv/ rộng rãi. thuận lợi fact n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. thí nghiệm expert n. n. bao quát extent n. chuyên môn. /n. xưởng fail v. sự kiện factor n. phạm vi extra adj. /ɪkstent ʃən/ sự giơ. /iks'plein/ giải nghĩa. biểu lộ.). sự diễn đạt extend v. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng.. phụ. /ik'spekt/ chờ đợi.violet. phụ extraordinary adj. nổ explore v. /'Δniks'pektid/ bất ngờ.). v.. /. người thất bại faint adj. cực đoan. yếu ớt http://kinhhoa.

/'feivзrit/ được ưa thích. sợ. nuôi http://kinhhoa. /feə/ hợp lý. tưởng tượng far adv.. /'feiθfuli/ trung thành. mỡ. /fɑ:/ xa further adj. bất lợi unfairly adv.. chung thủy. /fa:m/ trang trại farming n. điểm đặc trưng. e sợ. trói fat adj.. /'feəli/ hợp lý.. người chủ trại fashion n. /fəˈmiliər/ thân thiết. sự đồng ý. hợp thời trang fast adj. n. v. thời trang fashionable adj. công bằng unfair adj. cho. học phí feed v.. nghĩ rằng. đồng áng farmer n. /fɔ:lt/ sự thiết sót. chất béo father n. /'feivз/ thiện ý. danh tiếng familiar adj. bị đổ false adj. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. trung thực faithfully adv. ngã fall over ngã lộn nhào.. /fɔl/ rơi. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt.. /'feiθful/ trung thành. /feiθ/ sự tin tưởng. Feb. n. vật đảm bảo faithful adj. n. /'feðə/ lông chim feature n. béo bở. v. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt..) /´februəri/ tháng 2 federal adj. chung thủy.. lo ngại feather n. đặc trưng của. sự quý mến. sự rơi. February n. /fɪər/ sự sợ hãi. (abbr. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. /'fedərəl/ liên bang fee n. thêm nữa farm n.) fault n. /ˈfæmili/ gia đình. không công bằng. /ˈfænsi/ tưởng tượng.. /'fɑ:sn/ buộc. /fi:/ tiền thù lao. quen thộc family n. công bằng. /'fæ∫ən/ mốt. người (vật) được ưa thích fear n. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. bất lợi faith n. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj.violet.vn 30 . /fo:ls/ sai. /fæn/ người hâm mộ fancy v. niềm tin. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. adj. /ʌn´fɛəli/ gian lận. adj. không công bằng. tin cậy. /fa:st/ nhanh fasten v. /feim/ tên tuổi.. adv.. /ʌn´fɛə/ gian lận. /fæt/ béo.. adj. /fid/ cho ăn. mô tả nét đặc biệt. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v.. thuận lợi fairly adv. thuộc gia đình famous adj. nhầm. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh fair adj. ngã. giả dối fame n.

. trước hết. hình dung. làm say mê.. /'faiə/ lửa. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. ordinal number. câu cá.. tài liệu fill v. đem về. giống cái fence n. n. /'felou/ anh chàng (đang yêu). adj. vật đầu tiên. xứng đáng fix v.. sửa sang fixed adj. người. đầu tiên. một vài field n. đồng chí female adj. /fi:ld/ cánh đồng. n.vn 31 . v. chiến đấu. bất động http://kinhhoa. tìm thấy find out sth khám phá. /fens/ hàng rào festival n. tế nhị. /fə:st/ thứ nhất. kết thúc. món cá. cuộc chiến đấu fighting n. tìm ra fine adj. /fɪʃ/ cá. sự đấu tranh. phần cuối finished adj.. /film/ phim. /´faitiη/ sự chiến đấu. /'festivəl/ lễ hội. một vài a few một ít.. v. v.. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. mạnh mẽ firmly adv. /fju:/ ít. /fɪˈnæns . /fit/ hợp. /fetʃ/ tìm về. cảm giác fellow n.. làm bực mình.3000 từ thông dụng trong tiếng anh feel v. hoàn thành fire n. /figə(r)/ hình dáng. /´fi:meil/ thuộc giống cái.. lấp kín film n.. /'fi:və/ cơn sốt. vừa. sau cùng finance n. bắt cá fishing n. /´fiʃiη/ sự câu cá. sự đánh cá fit v. bệnh sốt few det. /´fainli/ đẹp đẽ. n. adj.violet. kiên quyết. /'fainl/ cuối cùng. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. cuộc đấu chung kết finally adv.. /fiks/ đóng. sự kết thúc. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. thích hợp. /fait/ đấu tranh. bãi chiến trường fight v. lắp.vài. v. kiên quyết first det. thứ nhất at first trực tiếp fish n. gắn. adv. được dựng thành phim final adj. /fi:l/ cảm thấy feeling n. đứng yên. giỏi finely adv. quyến rũ fever n. hoàn thành. /´fainəli/ cuối cùng.. miêu tả file n. /fail/ hồ sơ. sự đấu tranh figure n.. n. chắc. đại hội liên hoan fetch v.. /fain/ tốt. n. pron. /faind/ tìm. cao thượng finger n... /'fə:m/ hãng. công ty. ˈfaɪnæns/ tài chính. một ít. adv. sửa chữa. cấp vốn financial adj. adj. /´fə:mli/ vững chắc. /fil/ làm đấy. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. nhân vật. v. tài trợ. vũng vàng.

sau đây. ánh sáng lóe lên. bàn chân football n. vén. /flæt/ bằng phẳng. ở nước ngoài forest n. bông.. /fleim/ ngọn lửa flash v. /fut/ chân. nhẵn.. n. /'flæg/ quốc kỳ flame n... làm thành. lũ lụtl. /fərˈgɪv/ tha. thức. v.. v. cũ. /fə'revə/ mãi mãi forget v. trung tâm. cưỡng ép forecast n. dự đoán. chuyến bay focus v. sự bay. dãy phòng. /fle∫/ thịt flight n. nguyên formerly adv. quãng đường bay flying adj. trọng tâm (n. tầng (nhà) flour n. nếp gấp folding adj. v. /flæ∫/ loé sáng. từ nước ngoài.violet. /flow/ sự chảy. /'foukəs/ tập trung. dự báo. n. /´fouldiη/ gấp lại được follow v. /fə'get/ quên forgive v. /fɔ:s/ sức mạnh. /flu:/ bệnh cúm fly v. tiếp theo following adj. n.. tiếp theo food n. vụt sáng. v. xắn.vn 32 . chuyến bay float v. thuở xưa formula n. /fɔ:ml/ hình thức formally adv. /foʊld/ gấp. món ăn foot n. lơ lửng flood n. /'fɔ:mjulə/ công thức. sự bay. dành cho.. xưa. dự báo foreign adj.. tha thứ fork n. /fɔ:m/ hình thể.. cây hoa flu n. /flaɪ/ bay.. đèn nháy flat adj. force n.fə/ cho. mùi. /fɔ:. bột mỳ flow n.bóng) fold v. n. sự bay. /'fɔlou/ đi theo sau. /'fo:mзlaiz/ chính thức former adj. /'flauə/ hoa. /'fleivə/ vị. tràn ngập floor n. tràn đầy. đóa. /´flauə/ bột. hình thức. /´fɔlouiη/ tiếp theo. được tạo thành formal adj. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán.. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep.3000 từ thông dụng trong tiếng anh flag n. làm tăng thêm mùi vị flesh n. /flɔ:/ sàn. /´fɔ:mə/ trước. căn phòng. n. hình dạng.. theo sau. /fu:d/ đồ ăn. bẹt.. prep. /flait/ sự bỏ chạy. /´flaiiη/ biết bay. /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) adv. /flʌd/ lụt. chảy flower n. /fɔrk/ cái nĩa form n. thể thức. cho gia vị. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) n. ép buộc. n. trôi. cách thức http://kinhhoa.. /floʊt/ nổi. v. n. sau.. theo. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. /´fɔ:məli/ trước đây. v.. rút chạy.

3000 từ thông dụng trong tiếng anh fortune n. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có, sự thịnh vượng forward (also forwards) adv. /ˈfɔrwərd/ về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước forward adj. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước, tiến về phía trước found v. /faund/ (q.k of find) tìm, tìm thấy foundation n. /faun'dei∫n/ sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức frame n., v. /freim/ cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí free adj., v., adv. /fri:/ miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do freely adv. /´fri:li/ tự do, thoải mái freedom n. /'fri:dəm/ sự tự do; nền tự do freeze v. /fri:z/ đóng băng, đông lạnh frozen adj. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. /freʃ/ tươi, tươi tắn freshly adv. /´freʃli/ tươi mát, khỏe khoắn Friday n. (abbr. Fri.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend n. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. /´frendli/ thân thiện, thân mật unfriendly adj. /ʌn´frendli/ không thân thiện, không có thiện cảm friendship n. /'frendʃipn/ tình bạn, tình hữu nghị frighten v. /ˈfraɪtn/ làm sợ, làm hoảng sợ frightening adj. /´fraiəniη/ kinh khủng, khủng khiếp frightened adj. /'fraitnd/ hoảng sợ, khiếp sợ from prep. /frɔm/ frəm/ từ front n., adj. /frʌnt/ mặt; đằng trước, về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n., v. /fri:z/ sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm đông, làm đóng băng fruit n. /fru:t/ quả, trái cây fry v., n. /frai/ rán, chiên; thịt rán fuel n. /ˈfyuəl/ chất đốt, nhiên liệu full adj. /ful/ đầy, đầy đủ fully adv. /´fuli/ đầy đủ, hoàn toàn fun n., adj. /fʌn/ sự vui đùa, sự vui thích; hài hước make fun of đùa cợt, chế giễu, chế nhạo function n., v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng; họat động, chạy (máy) fund n., v. /fʌnd/ kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ fundamental adj. /,fʌndə'mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếu

http://kinhhoa.violet.vn

33

3000 từ thông dụng trong tiếng anh funeral n. /ˈfju:nərəl/ lễ tang, đám tang funny adj. /´fʌni/ buồn cười, khôi hài fur n. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further, furthest cấp so sánh của far future n., adj. /'fju:tʃə/ tương lai gain v., n. /geɪn/ lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới gallon n. /'gælən/ Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ gamble v., n. /'gæmbl/ đánh bạc; cuộc đánh bạc gambling n. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. /geim/ trò chơi gap n. /gæp/ đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống garage n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng, ruột (thú) garden n. /'gɑ:dn/ vườn gas n. /gæs/ khí, hơi đốt gasoline n. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa, dầu hỏa, xăng gate n. /geit/ cổng gather v. /'gæðə/ tập hợp; hái, lượm, thu thập gear n. /giə/ cơ cấu, thiết bị, dụng cụ general adj. /'ʤenər(ə)l/ chung, chung chung; tổng generally adv. /'dʒenərəli/ nói chung, đại thể in general nói chung, đại khái generate v. /'dʒenəreit/ sinh, đẻ ra generation n. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời generous adj. /´dʒenərəs/ rộng lượng, khoan hồng, hào phóng generously adv. /'dʒenərəsli/ rộng lượng, hào phóng gentle adj. /dʒentl/ hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng gently adv. /'dʤentli/ nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng gentleman n. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái, người thượng lưu genuine adj. /´dʒenjuin/ thành thật, chân thật; xác thực genuinely adv. /´dʒenjuinli/ thành thật, chân thật geography n. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý, khoa địa lý get v. /get/ được, có được get on leo, trèo lên get off ra khỏi, thoát khỏi giant n., adj. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ, người phi thường; khổng lồ, phi thường gift n. /gift/ quà tặng girl n. /g3:l/ con gái girlfriend n. /'gз:lfrend/ bạn gái, người yêu
http://kinhhoa.violet.vn 34

3000 từ thông dụng trong tiếng anh give v. /giv/ cho, biếu, tặng give sth away cho, phát give sth out chia, phân phối give (sth) up bỏ, từ bỏ glad adj. /glæd/ vui lòng, sung sướng glass n. /glɑ:s/ kính, thủy tinh, cái cốc, ly glasses n. kính đeo mắt global adj. v /´gloubl/ toàn cầu, toàn thể, toàn bộ glove n. /glʌv/ bao tay, găng tay glue n., v. /glu:/ keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ gram n. /'græm/ đậu xanh go v. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa, có ý định goal n. /goƱl/ god n. /gɒd/ thần, Chúa gold n., adj. /goʊld/ vàng; bằng vàng good adj., n. /gud/ tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation, n. /¸gud´bai/ tạm biệt; lời chào tạm biệt goods n. /gudz/ của cải, tài sản, hàng hóa govern v. /´gʌvən/ cai trị, thống trị, cầm quyền government n. /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ chính phủ, nội các; sự cai trị governor n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị grab v. /græb/ túm lấy, vồ, chộp lấy grade n., v. /greɪd/ điểm, điểm số; phân loại, xếp loại gradual adj. /´grædjuəl/ dần dần, từng bước một gradually adv. /'grædzuəli/ dần dần, từ từ grain n. /grein/ thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất gram (BrE also gramme) n. (abbr. g, gm) /'græm/ ngữ pháp grammar n. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. /grænd/ rộng lớn, vĩ đại grandchild n. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. /'græn,do:tз/ cháu gái grandfather n. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. /'græn,mʌðə/ bà grandparent n. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. /´grænsʌn/ cháu trai
http://kinhhoa.violet.vn 35

3000 từ thông dụng trong tiếng anh grant v., n. /grα:nt/ cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp grass n. /grɑ:s/ cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ grateful adj. /´greitful/ biết ơn, dễ chịu, khoan khoái grave n., adj. /greiv/ mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám, hoa râm (tóc) grey /grei/ xám, hoa râm (tóc) great adj. /greɪt/ to, lớn, vĩ đại greatly adv. /´greitli/ rất, lắm; cao thượng, cao cả green adj., n. /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj., n. grocery (NAmE usually grocery store) n. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries n. /ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. /graund/ mặt đất, đất, bãi đất group n. /gru:p/ nhóm grow v. /grou/ mọc, mọc lên grow up lớn lên, trưởng thành growth n. /grouθ/ sự lớn lên, sự phát triển guarantee n., v. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm guard n., v. /ga:d/ cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ guess v., n. /ges/ đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng guest n. /gest/ khách, khách mời guide n., v. /gaɪd/ điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường guilty adj. /ˈgɪlti/ có tội, phạm tội, tội lỗi gun n. /gʌn/ súng guy n. /gai/ bù nhìn, anh chàng, gã habit n. /´hæbit/ thói quen, tập quán hair n. /heə/ tóc hairdresser n. /'heədresə/ thợ làm tóc half n., det., pron., adv. /hɑ:f/ một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa hall n. /hɔ:l/ đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường hammer n. /'hæmə/ búa hand n., v. /hænd/ tay, bàn tay; trao tay, truyền cho handle v., n. /'hændl/ cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai hang v. /hæŋ/ treo, mắc happen v. /'hæpən/ xảy ra, xảy đến happiness n. /'hæpinis/ sự sung sướng, hạnh phúc unhappiness n. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn, sự bất hạnh happy adj. /ˈhæpi/ vui sướng, hạnh phúc happily adv. /'hæpili/ sung sướng, hạnh phúc unhappy adj. /ʌn´hæpi/ buồn rầu, khốn khổ
http://kinhhoa.violet.vn 36

3000 từ thông dụng trong tiếng anh hard adj., adv. /ha:d/ cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực hardly adv. /´ha:dli/ khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn harm n., v. /hɑ:m/ thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại harmful adj. /´ha:mful/ gây tai hại, có hại harmless adj. /´ha:mlis/ không có hại hat n. /hæt/ cái mũ hate v., n. /heit/ ghét; lòng căm ghét, thù hận hatred n. /'heitrid/ lòng căm thì, sự căm ghét have v., auxiliary v. /hæv, həv/ có have to modal v. phải (bắt buộc, có bổn phận phải) he pron. /hi:/ nó, anh ấy, ông ấy head n., v. /hed/ cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu headache n. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /hi:l/ chữa khỏi, làm lành health n. /hɛlθ/ sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh healthy adj. /'helθi/ khỏe mạnh, lành mạnh hear v. /hiə/ nghe hearing n. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe, thính giác heart n. /hɑ:t/ tim, trái tim heat n., v. /hi:t/ hơi nóng, sức nóng heating n. /'hi:tiη/ sự đốt nóng, sự làm nóng heaven n. /ˈhɛvən/ thiên đường heavy adj. /'hevi/ nặng, nặng nề heavily adv. /´hevili/ nặng, nặng nề heel n. /hi:l/ gót chân height n. /hait/ chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao hell n. /hel/ địa ngục hello exclamation, n. /hз'lou/ chào, xin chào; lời chào help v., n. /'help/ giúp đỡ; sự giúp đỡ helpful adj. /´helpful/ có ích; giúp đỡ hence adv. /hens/ sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế her pron., det. /hз:/ nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy hers pron. /hə:z/ cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy here adv. /hiə/ đây, ở đây hero n. /'hiərou/ người anh hùng herself pron. /hə:´self/ chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta hesitate v. /'heziteit/ ngập ngừng, do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide v. /haid/ trốn, ẩn nấp; che giấu

http://kinhhoa.violet.vn

37

/´haili/ tốt. giữ. cú đấm hobby n.. trung thực.. trân trọng đối với hook n. nắm.. /him/ nó. sử học hit v. đấm. ở chân trời. nước mình homework n. sự cầm.. đẹp. ở mức độ cao highly adv.. sùng đạo home n.. cái của nó. bản lề. /'houl/ lỗ. nêu bật. /hip/ hông hire v. của anh ấy. nguồn hy vọng horizontal adj. cái của ông ấy. nhà thương host n. n.) hot adj. bò. /hɔ:n/ sừng (trâu. chỗ nổi bật nhất.. chính ông ta. ném trúng. dẫn (c. hết sức. /houst/ chủ nhà. căn nhà.violet. /huk/ cái móc. n. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh high adj.trình). đòn. /hould/ cầm.. /hit/ đánh. /.. chính hắn. /haiə/ thuê...vn 38 .. cho thuê (nhà. /his'tɔrikəl/ lịch sử. hang holiday n. nằm ngang (trục hoành) horn n. /hou´tel/ khách sạn hour n. cái của hắn. thuộc lịch sử history n. /'ɔnist/ lương thiện. sự nắm giữ hole n. /´histəri/ lịch sử. anh ấy himself pron. /ˈhoʊli/ linh thiêng. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở http://kinhhoa. pron.. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill n. ông ấy. cái của anh ấy historical adj. đăng cai tổ chức (hội nghị. nóng bức hotel n. /houp/ hy vọng. lỗ trống. adv. chính anh ta hip n. /'ɔnistli/ lương thiện. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. /´hɔrə/ điều kinh khủng.. v. n. của hắn. toàn nhà housing n. /haus/ nhà. sự cho thuê his det. /hil/ đồi him pron. cao. /'hɔlou/ rỗng.). hắn. sáng nhất highway n. ở tại nhà. công việc làm ở nhà honest adj. chân thật honestly adv. của ông ấy. adv. chủ tiệc. lưỡi câu hope v. /'onз/ danh dự. sự ghê rợn horse n. /'hɔspitl/ bệnh viện. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) n.. /hai/ cao.. /hiz/ của nó. /'auз/ giờ house n. trung thực. /him´self/ chính nó. ở mức độ cao highlight v. /'hɔlədi/ ngày lễ.) horror n.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). trống rỗng holy adj. thanh danh.. /'hɒbi/ sở thích riêng hold v. sự thuê. /hɒt/ nóng. ngày nghỉ hollow adj. n. ngang. /hoʊm/ nhà. /hɔrs/ ngựa hospital n.

. khổng lồ human adj. kem idea n. gây thiệt hại husband n. /´hju:mərəs/ hài hước. /aɪˈdiəli/ lý tưởng. /'hju:mən/ (thuộc) con người. bất hợp pháp illness n. quan niệm ideal adj. tính đồng nhất. tức là ( Id est) if conj. /i´li:gl/ trái luật. sự tác động. /ˈɪmpækt/ sự và chạm. tuy vậy. ˈhʌri/ sự vội vàng. sự gấp rút in a hurry vội vàng.vn 39 . như thế nào. ảnh hưởng impatient adj. /i'mæʤin/ tưởng tượng. /i´li:gəli/ trái luật. tức thì immediately adv. sự tưởng tượng imagine v. gia đình. đi săn hunting n. /im'pei∫зns/ nóng lòng. /´haushould/ hộ. n. /ais/ băng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh household n. /i´mɔrəl/ trái đạo đức. /´ilə¸streit/ minh họa. ra sao however adv. /´imidʒ/ ảnh. nhận ra. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v. làm sao. /i. hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước. /if/ nếu. nhận dạng identity n. /ˈhɜri . tư tưởng. bất hợp pháp illegally adv. sự liên can. /hʌnt/ săn. /hjuːdʒ/ to lớn. cho rằng immediate adj. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính.e. (thuộc) gia đình how adv. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. /ai'dentifai/ nhận biết. lý tưởng ideally adv.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng.violet. bệnh tật illustrate v. tỏ ra không biết đến ill adj. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. loài người humorous adj. /hau´evə/ tuy nhiên. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. làm rõ ý image n.. /i'mi:djət/ lập tức. tưởng rằng. hình dung.. adj. điều gợi ý http://kinhhoa. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. xấu xa impact n. đúng như lý tưởng identify v. n. n. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /´ilnis/ sự đau yếu.. giống hệt i. /hɜrt/ làm bị thương. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. ốm. nghĩa là. dù thế nào huge adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. abbr. /ai'diз/ ý tưởng. nét nhận dạng. /ig'no:(r)/ phớt lờ. gấp rút hurt v. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. /hau/ thế nào. hình ảnh imaginary adj. nước đá ice cream n. sự hóm hỉnh hungry adj. nóng vội impatiently adv. ảo imagination n. /aɪˈdiəl. sốt ruột implication n. nếu như ignore v. hối hả. luân lý.

sự biểu lộ indirect adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng. /indivídʤuəl/ riêng. lợi dụng impossible adj.indi'kei∫n/ sự chỉ. /im'plai/ ngụ ý. /´indikeit/ chỉ. /.3000 từ thông dụng trong tiếng anh imply v. /im'pouz/ đánh (thuế. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. /im'pru:v/ cải thiện. bao hàm import n. sự tăng thêm increasingly adv. sự biểu thị. 54 cm) incident n. riêng biệt. khắc. /¸inə´biliti/ sự bất lực.. bất tài inch n. đóng dấu impressive adj. tại. kỹ nghệ inevitable adj. tầm quan trọng important adj. /in´klu:diη/ bao gồm.violet.vn 40 . /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. /. biểu thị. /im'pɔ:təntli/ quan trọng. /im'pɔsəbl/ không thể làm được. sự tăng. /in´evitəbl/ không thể tránh được.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2.. /im'pres/ ghi. sự cải tiến. /. /ɪnˈdid/ thật vậy. làm cảm động impressed adj. in sâu vào. cho biết. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng.). chắc chắn xảy ra. hùng vĩ. đánh tráo. /´insidənt/ việc xảy ra.indi'pendзntli/ độc lập index n. cái tiến. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. cá nhân indoors adv. khắc. n. kể cả income n. adv. /in/ ở. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. vẫn thường thấy. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. nghe inevitably adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. quả thật independence n. nền độc lập independent adj.. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. mở mang improvement n. vào inability n. sự nhập khẩu. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện... /in’evitəbli/ chắc chắn http://kinhhoa. gây ấn tượng. trình bày ngắn gọn indication n.. n.indi'pendəns/ sự độc lập. sự biểu thị indicate v. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. việc có liên quan include v. /in'klu:d/ bao gồm. thu nhập increase v. /'inkəm/ lợi tức. /. oai vệ improve v. cảm giác. nhập. tăng thêm. trong. v. /. import sự nhập. không thể xảy ra impress v. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. trọng yếu unimportant adj. không trọng đại impose v. được ghi. in sâu vào impression n. sự in.indi'pendənt/ độc lập independently adv. tính cả including prep. /'indəstri/ công nghiệp. /'indeks/ chỉ số. nhập khẩu importance n. hệ trọng importantly adv. sự mở mang in prep. bắt gánh vác. kỹ nghệ industry n.

ngây thơ (enquiry n. trí thông minh intelligent adj. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. /'indʤəri/ sự làm tổn thương. điều hại. tác động inform v.teli'dЗen∫зl/ thông minh. /ɪˈnɪʃiətɪv .infə'meinʃn/ tin tức. sự đầu độc infectious adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ. /ˈ´institju:t/ viện. thân cận innocent adj... /in.vn 41 . /'in'said/ mặt trong.. lời lăng mạ. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. làm hại. /in'tend/ ý định. bị nhiễm. phía. /´indʒə:d/ bị tổn thương... /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v. thiết bị. /'insə:t/ chèn vào. sự xỉ nhục insulting adj. /in'kwaiəri/ sự điều tra.. lồng vào inside prep.3000 từ thông dụng trong tiếng anh infect v. học viện institution n.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. phần trong. /UK . bị đầu độc infection n. trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead adv. v. mục đích http://kinhhoa. /in'tenʃn/ ý định. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. cơ quan. /'inəsnt/ vô tội.violet. n. /'instəns/ thí dị. cứ khăng khăng install v.insti'tju:ʃn . /in'gri:diənt/ phần hợp thành. /'inə/ ở trong.) instance n.. trụ sở instruction n. xỉ nhục. nội bộ. cung cấp tin tức informal adj. côn trùng insert v. bị xúc phạm injury n. làm hại.. lúc đầu. sự tác dụng. adj. sự khởi đầu injure v. lập. /'insekt/ sâu bọ. thành phần initial adj. xỉ nhục insurance n. xúc phạm injured adj. có ý định intended adj. /in´fekʃəs/ lây. tài liệu cung cấp instrument n. /in'sist/ cứ nhất định. ảnh hưởng. /in'fekt/ nhiễm. /i'ni∫зl/ ban đầu. US . đầu độc. ví dụ. /in´tendid/ có ý định. tài liệu. n. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. ban đầu initiative n. kiến thức ingredient n. sự thẩm vấn) insect n. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương. sáng trí intend v. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. /in´fɔ:məl/ không chính thức. /'insʌlt/ lăng mạ. /in'fo:m/ báo cho biết. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. adv. không nghi thức information n. n. có dụng ý intention n. /iηk/ mực inner adj. trong trắng. tiêm nhiễm. nhiễm influence n. /in'fekʃn/ sự nhiễm. nội bộ insist (on) v. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. điều tổn hại ink n. /. lan truyền infected adj. ở trong.

làm quan tâm. /its/ của cái đó.vn 42 . có quan tâm. dồn hết tâm trí vào iron n. v.. /in'tз:prit/ giải thích interpretation n. sự để. nghiên cứu investigation n. chọc tức irritated adj. /'intu/ or /'intə/ vào. phía trong. /. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu. sự gặp mặt.. ở trong. /. nói chuyện riêng into prep.invi'teiʃn/ lời mời. con vật đó its det. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh. /in'tə:nl/ ở trong. /'iriteitid/ tức giận. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra. làm chú ý interesting adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t. thu hút.violet. /'intristiŋ/ làm thích thú. /´ailənd/ hòn đảo issue n. cáu tiết -ish suffix island n. làm chú ý interested adj. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. /it/ cái đó.. /'intə.3000 từ thông dụng trong tiếng anh interest n.. sự sáng chế invest v.intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn. tiết mục itself pron. lời giới thiệu invent v.. sự bao hàm.net/ liên mạng interpret v. có thích thú. v. khoảng cách interview n. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet n. /in'teriə/ phần trong. /in'vɔlvmənt/ sự gồm. khoản.. cái của điều đó. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. đưa ra it pron. ở phía trong internal adj.. bọc sắt irritate v. nội địa international adj. chọc tức irritating adj. sáng chế invention n. /it´self/ chính cái đó. /in'vest/ đầu tư investigate v. ngắt lời interruption n. phỏng vấn. /in'vestmənt/ sự đầu tư. cái của con vật đó item n. vào trong introduce v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn. /in'vait / mời involve v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn. /'intrədju:s/ giới thiệu introduction n. /in'vent/ phát minh.. chú ý.. làm quan tâm. bao hàm. sự quan tâm. vốn đầu tư invitation n. điều đó. /'aitəm/ tin tức. v.gian). sự mời invite v. món. /in. chính con vật đó http://kinhhoa. /aɪən / sắt. adj. sự phát sinh. /´iri¸teit/ làm phát cáu..tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt v. sự ngắt lời interval n. /ɪʃuː. nghiên cứu investment n.. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. chính điều đó. của điều đó. của con vật đó. det. dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement n. phát hành. bên trong. v. /in'vestigeit/ điều tra. có chú ý interior n.

. ưa thích keep v. có lòng tốt kindly adv. tàn nhẫn http://kinhhoa.. k. quả) July n. /dʒæm/ mứt January n. /kick/ đá. được chứng minh là đúng keen adj. /´kaindli/ tử tế. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa.. ghép joint adj.. /ʤɔin/ gia nhập. việc làm join v. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. /´kiliη/ sự giết chóc. (abbr. quần zin jelly n. người ít tuổi hơn just adv. bước nhảy June n. nối. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). /dʒɔb/ việc. /'dʤu:əlri/ nữ trang. lời nói đùa. vừa đủ. Jan. n. n. /kil/ giết.3000 từ thông dụng trong tiếng anh jacket n. n. bén keen on say mê.vn 43 . giữ lại key n. tham gia.) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. biện hộ justified adj. /'dʤækit/ áo vét jam n. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind n. /dʒɔɪ/ niềm vui. Jul. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. (abbr. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. /dʤʌst/ đúng. sự vui mừng judge n. khóa.. adj. ít tuổi hơn. /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey n.. chỗ nối. tốt bụng unkind adj.. vừa mới. sự nhảy. ghen tị jeans n..violet. v. /dʒouk/ trò cười. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. (abbr. Jun. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. /ki:p/ giữ. chỉ justice n. /ʌn´kaind/ độc ác. tử tế. củ. /dЗeins/ quần bò..) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous adj. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice n. /kid/ con dê non kill v. quan tòa. đầu nối jointly adv. chắp. /kaind/ loại. /ki:/ chìa khóa. v. giống. chặng đường đi joy n. (abbr. kim hoàn job n. /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump v. adj. tiêu diệt killing n. cú đá kid n. /dʒʌmp/ nhảy. nói đùa. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) n. phân xử. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. thuộc (khóa) keyboard n. /ki:n/ sắc. /ʤu:s/ nước ép (rau. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. giễu cợt journalist n. quãng đường. /dʒʌdʒ/ xét xử. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). (abbr. cùng chung joke n. /'ʤeləs/ ghen. n.

cái hôn kitchen n..violet. tri thức litre n. cú đánh knot n. /leik/ hồ lamp n. người cuối cùng. lab n. v. mới đây laugh v. /ˈleɪdi/ người yêu. điểm trung tâm know v.. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. được nhiều người biết đến knowledge n. n. đập. mác. /'leibз/ lao động. quý bà. /´lætə/ sau cùng. /'lækiη/ ngu đần. /lein/ đường nhỏ (làng... /kis/ hôn. /leitist/ muộn nhất. buổi giới thiệu sản phầm law n. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). /ni:/ đầu gối knife n. /´kitʃin/ bếp kilometre n.. n. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. n. adv. tiểu thư lake n. được thêu knitting n. adj. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. n.. ở mức độ lớn last det. dán nhãn. /nit/ đan.. rốt hết. sự hạ thủy... /leit/ trễ. /læk/ sự thiếu.vn 44 . /leibl/ nhãn. v. /læmp/ đèn land n. quốc vương kiss v. /lænd/ đất. chậm nhất. /nitid/ được đan. lớn. gần đây nhất latter adj.. v. điểm nút. /´nitiη/ việc đan. muộn later adv. n. sau cùng. /´wel´noun/ nổi tiếng. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. /lɑ:st/ lầm cuối. n. đất canh tác. to largely adv. công việc lack n. /nou/ biết unknown adj. hẻm phố) language n. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n.. thêu knitted adj. cuối cùng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh kindness n. gần đây. đất đai landscape n. hàng dệt kim knock v. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) n. /´la:dʒli/ phong phú. vợ. v. khai trương. /nɔk/ đánh.. /la:dʒ/ rộng. n. /kiɳ/ vua. /naif/ con dao knit v. adv. /nɔt/ cái nơ. kéo dài late adj. thiếu lacking adj. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. ngây ngô lady n. tiếng cười launch v. /lo:/ luật http://kinhhoa.. /'kaindnis/ sự tử tế. /lɑ:f/ cười.. /´li:tə/ lít label n. lòng tốt king n. ghi mác laboratory.

/li:f/ lá cây.. ít hơn. v. dựa. n. /lai/ nói dối.. chứng chỉ. bàn. về phía trái leg n. nghiên cứu least det. n. / lə:n/ học. /li:v/ bỏ đi. pron. bài thuyết trình. /'leiə/ lớp lazy adj. bằng cử nhân.. adv. v. đặt. /lift/ giơ lên. adj. pron. /'letə/ thư. /laif/ đời.. rời đi.). cấp bằng. chí ít leather n. dẫn đầu leader n. /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ v.. ít nhất. vung (xoong. nhẹ nhàng. như http://kinhhoa. lãnh tụ leaf n.. bằng. đốt. vị trí. thú. để cho letter n. n. /'leðə/ da thuộc leave v.. sự hướng dẫn leading adj. n. độ dài less det. /li:n/ nghiêng. bố trí layer n. adv. /´li:diη/ lãnh đạo. /lend/ cho vay. ngang bằng library n. sự dối trá life n. cho mượn length n. sự nâng.. conj.violet. /li:g/ liên minh. thích. /´lemən/ quả chanh lend v.. /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon n. /lεt/ cho phép. cấp. ít nhất at least ít ra. sự cho phép license v... adv..3000 từ thông dụng trong tiếng anh lawyer n. sự lãnh đạo. nhấc lên. thắp sáng lightly adv.) league n. số lượng ít hơn lesson n. /les/ nhỏ bé. mi mắt (eyelid) lie v. cho phép lid n.. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. /ˈlaɪsəns/ bằng. /'lesn/ bài học let v... mẫu tự level n. bỏ sót lecture n.. /lei/ xếp. dẫn dắt. ỷ vào learn v. sự sống lift v. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. nhẹ. lời nói dối.. để lại leave out bỏ quên.) legal adj. lãnh đạo.. /left/ bên trái. bài nói chuyện left adj.vn 45 . lá (vàng. /´leg/ chân (người. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. sự nhấc lên light n. adj. /lid/ nắp. /laik/ giống như. /li:st/ tối thiểu. /lait/ ánh sáng. /ˈligəl/ hợp pháp legally adv. liên hoàn lean v. /ˈlɔyər . chữ cái. nồi. /'levl/ trình độ.. /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. /leɳθ/ chiều dài. /´li:də/ người lãnh đạo.

chắc vậy unlikely adj. /lip/ môi liquid n. hoạt động live v. v. /liv/ sống living adj. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. hạn chế limited adj... không chắc xảy ra limit n. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n.. tuyến link n. không giống likely adj. (abbr. /lɔɳ/ dài. adj. n. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. êm ái. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra.. n.violet. chất. không vững list n.vn 46 . định vị located adj. liên kết. ranh giới. có giới hạn line n. /´lounli/ cô đơn. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. có thể.3000 từ thông dụng trong tiếng anh unlike prep. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. hợp logic lonely adj. một ít live adj.. v.. chút ít. đường. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. nhỏ. v. /'laivli/ sống. có thể xảy ra. adv. adj. chăm sóc look at nhìn. lắng nghe literature n.. bé. có khả năng. /list/ danh sách. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. /lain/ dây. /'limit/ giới hạn. lâu look v. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. pron. giới hạn. adv. đang sống lively adj. cục bộ locally adv. không chặt loosely adv. ngắm. bộ phận. /loud/ gánh nặng.. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n.. /lɔk/ khóa. /luk/ nhìn. det. khóa logic n. du dương. sự định vị lock v. /´laikli/ có thể đúng. cục bộ locate v. /ʌn´laik/ khác. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. vua http://kinhhoa. kết nối lip n. sinh động load n. ghi vào danh sách listen (to) v. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. chở unload v. pron. mối liên lạc. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí... /'lisn/ nghe. /liv/ sống.. một chút a little det. lỏng.. adv. dỡ hàng loan n. vật nặng.. adv. /'likwid/ chất lỏng. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. /lɔrd/ Chúa. /'liviŋ/ sống.. không nhiều. xa. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. l) /´li:tə/ lít little adj. bơ vơ long adj. /louk´eiʃən/ vị trí. /lɪɳk/ mắt xích. v. /'lit(ə)l/ nhỏ. /lu:s/ lỏng.

son phấn male adj. hạnh phúc unlucky adj. /lΛmp/ cục. chủ yếu. miếng.. mất trí. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. phần lớn maintain v. bảo vệ major adj. /'laudili/ ầm ĩ. trọng đại. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump n.. đực mall n. /mein´tein/ giữ gìn. vận may lucky adj. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose v. mất loss n. lùn loyal adj. adj. adv. det. con trai. sự điều khiển manager n. thua. /meil/ trai. n. inh ỏi love n. /mæn/ con người. duy trì. đàn ông manage v. thái độ http://kinhhoa. /'mæniʤ/ quản lý. lạc lost adj. /lʌv/ tình yêu.. sự chế tạo make sth up làm thành. /. /ˈlʌvli/ đẹp. v. đa số. thích lovely adj. (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man n. người tình low adj. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. có duyên lover n. bưu kiện. /'lɔiəl/ trung thành.. gộp thành make-up n. adv. ầm ĩ. chủ yếu majority n. /'lʌki/ gặp may..violet. to. /ʌn´lʌki/ không gặp may. trông nom. giám đốc manner n. /laud/ to. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. đực. /lɔs . ảo thuật mail n. /mein/ chính. yêu. bé. dáng. thiết bị mad adj.. chủ yếu. /lost/ thua. n.vn 47 .. lòng yêu thương. adv. /mə'ʃi:n/ máy. /mæd/ điên. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. /lɒt/ số lượng lớn. lối. ảo thuật. rất nhiều loud adj. chế tạo. kiểu. gặp may mắn. cấu thành.. bất hạnh luggage n. lớn (nói) loudly adv. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. gửi qua bưu điện main adj. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. (thuộc) ma thuật. trọng yếu nhất mainly adv.. đàn ông. inh ỏi. /meik/ làm. bực điên người magazine n. /lʌk/ may mắn. /'mæʤik/ ma thuật. điều khiển management n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh lorry n. ưu thế make v. tảng. sự trông nom. máy móc machinery n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. con trống. /lou/ thấp. /'mænз/ cách. trống. /´meinli/ chính. nhiều hơn. vẻ. xinh xắn. /ˈmeɪdʒər/ lớn. /lu:z/ mất. lɒs/ sự mất. v. /´lʌvə/ người yêu. trung kiên luck n. /lʌη/ phổi machine n. /meil/ thư từ. cái bướu lunch n.mægə'zi:n/ tạp chí magic n.

y khoa..vn 48 . /mei/ tháng 5 maybe adv. v. thuốc http://kinhhoa. đánh dấu.waɪl/ trong lúc đó. lượng cực đại... cực độ may modal v.. n. v. môn toán matter n. nhãn mác. /´mærid/ cưới. /'mɑ:stə/ chủ. sự chế tạo manufacturer n. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile adv. tối đa. có lẽ May n. trong lúc ấy measure v. cuộc diễu hành mark n. thạc sĩ match n. adj. sự kết hôn. hữu hình mathematics (also maths BrE. v. lễ cưới marry v. /mi:t/ thịt media n. trị số cực đại. (abbr. /mi:nz/ của cải.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march v. vật chất. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. người sản xuất many det. /'mɑ:kit/ chợ. /´mætʃiη/ tính địch thù.mænju'fæktʃə/ manufacturing n. /´mæksiməm/ cực độ. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. tao. lấy (chồng) married adj. pron. có nghĩa là meaning n. có lẽ mayor n. cuộc hành quân. /meit/ bạn. /mɑ:k/ dấu. có ý nghĩa. /'mætə/ chất. sánh được matching adj. nhãn. ghi dấu market n. /mætʃ/ trận thi đấu. /mæs/ khối.. /'mæsiv/ to lớn. giao phối material n. đối chọi. bạn nghề. tài sản.. quần chúng... /. đơn vị đo lường measurement n. /mi:/ tôi. thi đấu mate n. đồ sộ master n. n.. chủ nhân. ý nghĩa means n.. /'mi:niɳ/ ý. n. địch thủ. /mi:l/ bữa ăn mean v. khối lượng. kết hôn mass n. đo lường. tớ meal n. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. Mar. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. đối thủ. phép đo meat n. hành quân. math NAmE) n.mæθi'mætiks/ toán học. đại chúng massive adj. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. sự đo lường. /'məʤəmənt/ sự đo lường. /'medisn/ y học. thầy giáo. /'meni/ nhiều map n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh manufacture v. /´mei¸bi:/ có thể.violet. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical adj. /mæp/ bản đồ March n. adj. /'mæri/ cưới (vợ). /mei/ có thể. /. thị trường marketing n. diễu hành.. v. n. có tính chất quan trọng maximum adj. /'medikə/ (thuộc) y học medicine n. /mɛə/ thị trưởng me pron. /mi:n/ nghĩa. /miːn. /'meʤə/ đo. vật chất.

may có thể. /'miəli/ chỉ. /mail/ dặm (đo lường) military adj.. /'midnait/ nửa đêm. /'membə/ thành viên. /´mi:tə/ mét mid. quan tâm mine pron. (abbr. adj. trí óc. /ˈmɪnərəl . cuộc biểu tình melt v. gặp gỡ meeting n. /ˈmɪrər/ gương http://kinhhoa. địa vị hội viên memory n. làm tan chảy ra member n. n.. mất trí mentally adv. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. sự trung gian. đề cập menu n. /´mid´dei/ trưa. /'meməri/ bộ nhớ. trí nhớ. quân sự milk n. tinh thần. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. thứ yếu. /miə/ chỉ là merely adv. ôn hòa mile n. n. n. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) n. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental adj.. /´ministə/ bộ trưởng ministry n. hội viên membership n. chú ý. /´mainə/ nhỏ hơn. (abbr. không quan trọng minority n. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh medium adj. buổi trưa middle n. bẩn thỉu message n. /mɛlt/ tan ra. /'meθəd/ phương pháp. tình trạng lộn xộn. mức tối thiểu minister n. /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) n. thư tín. /mait/ qk. chăm sóc. /'metl/ kim loại method n.. /mi:t/ gặp. sự môi giới meet v.violet. /'membəʃip/ tư cách hội viên. điện thông báo. /'miniməm/ tối thiểu.. người nhếch nhác. số lượng tối thiểu. /maɪld/ nhẹ. trí tuệ. trung. để ý. của tôi mineral n. thợ mỏ. đơn thuần mess n.vn 49 . /'midl/ giữa. /maid/ tâm trí. v. /'minit/ phút mirror n. adj. /'menju/ thực đơn mere adj. thiểu số minute n. /´mentəli/ về mặt tinh thần mention v. /mai´nɔriti/ phần ít. 12h đêm might modal v. chảy ra. thông điệp metal n. vừa.combining form tiền tố: một nửa midday n. /'menʃn/ kể ra. nói đến. khoáng minimum adj. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) n. /´ministri/ bộ minor adj.. /'mi:djəm/ trung bình. có lẽ mild adj. /mes/ tình trạng bừa bộn. êm dịu. ở giữa midnight n. ˈmɪnrəl/ công nhân. /'militəri/ (thuộc) quân đội.

pron. lát Monday n. trượt.. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. nghe. màn hình máy tính.mauð/ miệng move v. /mikst/ lẫn lộn. hoạt động movement n..vn 50 . nhất. (abbr. chuyển động. /'mɔnitə/ lớp trưởng. sai lầm. giám sát month n. 'məʊbi:l/ chuyển động. pha trộn mixture n. sụ di động motor n. phẩm hạnh. n. điệu moon n. cử động. /mu:n/ mặt trăng moral adj. adv.. thức. sự hỗn hợp mobile adj. /´mouʃən/ sự chuyển động.. lỗi lầm. /'məʊbail. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater n. sự hoạt động. nhiều nhất. hiểu lầm mix v. /'moutə. sự pha trộn mixed adj. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. /ˈmɒdl/ mẫu.. /miks/ pha. /´moustli/ hầu hết. n. /mʌm/ mẹ moment n. trộn lẫn. tân tiến mum n. /'mΔðз/ mẹ motion n.. sự trượt. v. /mis/ cô gái. Mon. /mauθ . /maus . /'mu:vmənt/ sự chuyển động. /mis'teik/ lỗi.. thiếu nữ missing adj..saikl/ xe mô tô mount v. /'məum(ə)nt/ chốc. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n. (BrE) điện thoại đi động model n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh miss v. phạm sai lầm mistaken adj.mauz/ chuột mouth n.violet. có đạo đức more det. phạm lỗi. nhiều hơn moreover adv. v. có đạo đức morally adv. vả lại morning n. pron. /mu:v/ di chuyển. /´misiη/ vắng.) /'mʌndi/ thứ 2 money n. núi mountain n. thiếu. /mʌnθ/ tháng mood n. luân lý. adv. thất lạc mistake n. trèo. /'mu:viɳ/ động. /mu:d/ lối. n. /ˈmaʊntən/ núi mouse n. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. /mis/ lỡ. sự chuyển động moving adj. chủ yếu là mother n.. /'mɔdən/ hiện đại. /moust/ lớn nhất. hơn cả mostly adv. sự di chuyển. sự thiếu vắng Miss n. n. ngoài ra. /'mʌni/ tiền monitor n. ghi phát thanh.. /ˈmɔrəl . /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det. /mɔ:/ hơn. /mis´teiken/ sai lầm. di động mobile phone (also mobile) n. /maunt/ leo. kiểu mẫu modern adj. (NAmE) rạp chiếu phim http://kinhhoa. động tác movie n.

Ms (BrE) (also Ms. êm ái musician n. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. làm tăng lên nhiều lần. /niə/ gần. /ni:tli/ gọn gàng. đặt tên. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. /mʌst/ phải. prep. modal v.. thiết yếu necessarily adv. /mis'tiəriəs/ thần bí. BrE) abbr. /´nesisərili/ tất yếu. adv. /´niəli/ gần.vn 51 . cận. /mʌtʃ/ nhiều. nên làm my det. /'mistəri/ điều huyền bí. huyền bí.. chật hẹp nation n. du dương... trơ trụi name n. sự cần needle n. ở gần nearby adj. /nek/ cổ need v. rành mạch neatly adv. khó hiểu mystery n. NAmE. /'mʌsl/ cơ. thiên nhiên naturally adv. nhất thiết unnecessary adj. cần. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. tội ám sát. /'mə:də/ tội giết người. v.violet. /'nei∫n/ dân tộc. /mai/ của tôi myself pron. /'nesəseri/ cần. pron. sắp. bắp thịt museum n. chính tôi mysterious adj. quốc gia national adj. /´ni:dl/ cái kim. /'neikid/ trần. /'næt∫rəli/ vốn. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n... gọi tên narrow adj. dân tộc natural adj. /'neivi/ hải quân near adj. /'mʌltiplai/ nhân lên. ngăn nắp necessary adj. /´niə¸bai/ gần nearly adv. tự nhiên. đòi hỏi. Mrs (BrE) (also Mrs. /mʌd/ bùn multiply v. /ni:d/ cần. much det. n. BrE) abbr. adv. NAmE. /ni:t/ sạch. giết người. /'neitʃə/ tự nhiên. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. cần thiết. lắm mud n. /mʌm/ mẹ murder n. BrE) abbr. /'mju:zik/ nhạc.. /mai'self/ tự tôi. /neim/ tên. điều thần bí nail n. thiên nhiên navy n. khỏa thân. v. suýt neat adj. âm nhạc musical adj. ám sát muscle n.. đương nhiên nature n. không mong muốn neck n. mũi nhọn http://kinhhoa. adv. ngăn nắp. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. NAmE. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) n.. /neil/ móng (tay. âm nhạc. /'nærou/ hẹp. chân) móng vuốt naked adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh Mr (BrE) (also Mr.

/'nɔ:ðən/ Bắc nose n. n. /nest/ tổ. /'nз:vзstli/ bồn chồn. không người. /nju:/ mới. /.violet. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n.. lần sau. /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. dễ bị kích thích. /'no:mзli/ thông thường. n. làm tổ net n.. /nekst/ sát. /nʌn/ không ai. /nouz/ mũi not adv. /nɜrv/ khí lực. /´nɔizili/ ồn ào... v. tiếp nữa next to prep. như thường lệ north n. ổ. gần. adj.. không người nào noise n. /nɔt/ không note n.. huyên náo noisily adv.3000 từ thông dụng trong tiếng anh negative adj. chị. /nɔiz/ tiếng ồn. can đảm nervous adj. /ni:s/ cháu gái night n. /nju:z/ tin. /'nevə/ không bao giờ. /nout/ lời ghi. dễ chịu niece n. /nais/ đẹp. bên cạnh. thần kinh. không khi nào nevertheless adv. /´nɔizi/ ồn ào. mạng network n. /net/ lưới. huyên náo non.nevəðə'les/ tuy nhiên. tin tức newspaper n. tối no exclamation.. /'noubədi/ không ai. adv. hay lo lắng nervously adv.. vô nghĩa nor conj. v. /no:/ cũng không normal adj. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. adv. /´nevju:/ cháu trai (con anh. /'nɔ:məl/ thường. mới mẻ.prefix none pron. /´neibəhud/ hàng xóm. /´naisli/ thú vị. tuy thế mà new adj.. hệ thống never adv. /´nju:li/ mới news n. làng giềng neither det. adv. em) nerve n. phương bắc northern adj. ghi chép http://kinhhoa. /nɔ:θ/ phía bắc. /nait/ đêm. /nou/ không nobody (also no one) pron. ghi chú. vật gì nonsense n. lời ghi chép.. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. det. lo lắng nest n. tình trạng bình thường normally adv. dễ chịu nicely adv. bình thường. pron. mới lạ newly adv. sự huyên náo noisy adj. thú vị. adv.vn 52 . /'nju:zpeipə/ báo next adj. gần nice adj. /'netwə:k/ mạng lưới. /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n.

/o'bei/ vâng lời. /´ɔfə/ biếu. ˈɒbdʒɛkt . vật thể.violet. hiện giờ. kỳ cục. (thuộc) mục tiêu. v. /ə´fend/ xúc phạm. kỳ cục. /əb´dʒektiv/ mục tiêu. /'nəƱtis/ thông báo. theo dõi obtain v. adj. /ə'kə:/ xảy ra. tuân theo. có thể thấy được occasion n.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. phản đối. truyện November n. đôi khi occupy v. Oct. Nov. no. xuất hiện ocean n. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. /əbˈzə:v/ quan sát. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. prep. văn phòng. əbˈdʒɛkt/ vật. n. v. sự theo dõi observe v.. /klɔk/ đúng giờ October n. làm bực mình. sự trả giá office n. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. một cách chính thức http://kinhhoa. tuân lệnh object n.) n. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. bộ officer n. không ở đâu nuclear adj. n. /'ɔkjupai/ giữ.. rành mạch.vn 53 .. /ɔv/ or /əv/ của off adv. lẻ (số) oddly adv. mục đích. xảy đến. đầu obey v.. đầy (người) occur v. /ə´fensiv/ sự tấn công. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. /´nʌmbə/ số nurse n. khỏi.3000 từ thông dụng trong tiếng anh nothing pron. /əb'tein/ đạt được. (abbr. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. rời offence (BrE) (NAmE offense) n. /'ɔfis/ cơ quan. /ɔ:f/ tắt. lẻ (số) of prep. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. /nʌt/ quả hạch. /nau/ bây giờ. /ɔd/ kỳ quặc. cảnh sát. /n. tặng. đáng để ý novel n. chú ý. cơ hội occasionally adv.. /nə:s/ y tá nut n. không cái gì notice n. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. sự phạm tội offend v. công chức officially adv. /´ɔfisə/ viên chức. yết thị. (abbr. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd adj.. cuộc tấn công offer v. chiếm lĩnh. làm khó chịu offensive adj. No. cách. khách quan observation n. hiển nhiên obviously adv. cho. ˈɒbdʒɪkt. hiện nay nowhere adv. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. /'ɒbviəs/ rõ ràng. viên chức. chiếm giữ occupied adj.. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /´ɔdli/ kỳ quặc. giành được obvious adj. v. chống lại objective n. văn phòng. để ý. /əˈkeɪʒən/ dịp. sĩ quan official adj. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. /ə'fens/ sự vi phạm. /´nou¸wɛə/ không nơi nào.

ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập.. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức. /'ɔpəreit/ hoạt động. khai mạc openly adv. lỗ. /əˈpoʊz/ đối kháng. sự phản đối. /əpəʊ. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo... đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại.. phản đối opposing adj. trước mặt. v. chỉ. adv. một khi one number. tiếp tục. đối thủ. kẻ thù opportunity n. /´oupniη/ khe hở. chống đối. một vật nào đó each other nhau. /ˌɒpərˈtunɪti . oil n. phản đối opposite adj. prep. n. đối chọi. ngay khi. đối lập. duy nhất. /'o:dinəri/ thường... adv. /. adj. /əʊkei/ đồng ý. /'ɔ:də/ thứ. /ould/ già old-fashioned adj. mới mẻ.. ngăn nắp. đầu tiên http://kinhhoa. /wʌns/ một lần. thông thường organ n.. tán thành old adj. n. này. /з'pouziη/ tính đối kháng. mới onto prep. ôi chao. /'o:gзnaizd/ có trật tự. luôn oh exclamation /ou/ chao. sự chống lại.violet. adv. sự bắt đầu. lỗi thời on prep. /'ɔ:fn/ thường. được sắp xếp.. ngỏ. thẳng thắn opening n. căn nguyên. tiếp diễn once adv. thiết lập organized adj. conj. ở trên. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. được tổ chức origin n. quá trình hoạt động opinion n. sự khai mạc. adj. /ə'pinjən/ ý kiến. cơ quan. lên trên open adj.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. sự đối nhau. quan điểm opponent n. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. /'oupən/ mở. adv.. bậc. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) n. điều khiển operation n.. nguyên bản originally adv. chà.. khi mà. pron. mở. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. /on/ trên. /'ounli/ chỉ có 1. /'ɔridӡin/ gốc. điều trái ngược opposition n. /'ɔpəzit/ đối nhau. căn nguyên original adj. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation.vn 54 . bắt đầu. có màu da cam order n. hay. nguồn gốc. độc đáo.. /´oupənli/ công khai. nguồn gốc. /wʌn/ một. det.3000 từ thông dụng trong tiếng anh often adv. lễ khánh thành operate v. lẫn nhau onion n. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. đối diện. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. một người. sự tổ chức organize (BrE also -ise) v. /ɒrɪndʒ/ quả cam. /. khởi đầu.nənt/ địch thủ. v. /´ɔntu/ về phía trên. phe đối lập option n. thời cơ oppose v. ngược nhau.

hình dáng. chủ nhân pace n. sơn. bưu kiện. n. /'pækit/ gói nhỏ page n. /auə/ của chúng ta..vn 55 . /"pækidzŋ/ bao bì packet n. toàn thể. đường nét. tự chúng mình out (of) adv. /´aut¸lain/ vẽ. pron. /'ouvə/ bên trên. ở ngoài outer adj. /´ʌðə¸waiz/ khác. cách khác. lâu đài pale adj.. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ. còn tồn lại oven n. /adv. /peil/ taí. ngoài outstanding adj. bên ngoài.. bức tranh painter n. /´peipə/ giấy http://kinhhoa.. outer ở phía ngoài. adj. pron. bản thân chúng mình. prep. /'peintiɳ/ sự sơn. prep. nên.. nhợt pan n. adv. nếu không thì. vôi màu. bức họa. /ɔ:t/ phải. /'aut'said/ bề ngoài. tất cả.pɑ:n/ xoong. bó. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. (abbr. mặt khác ought to modal v. đau khổ paint n. tự mình. có được (cái gì) own adj. adv.. bao gồm overcome v. ở ngoài. ở xa hơn outline v. adj. /´ounə/ người chủ.. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. /peis/ bước chân. chiến thắng.ɪdʒ/ gói đồ.violet. sự đau khổ painful adj. cặp palace n.. sản lượng outside n. thuộc chúng ta. p) /peidʒ/ trang (sách) pain n.. /'autput/ sự sản xuất.. /peintə/ họa sĩ pair n. thuộc chúng ta. v. bản thân chúng tôi. /pein/ sự đau đớn.3000 từ thông dụng trong tiếng anh other adj.. hàm ơn. pa nô pants n.. nhìn nhận owner n. ˈoʊvərˈɔl . prep. quét sơn painting n.. ở ngoài nhà outdoor adj. của chúng tôi. bước pack v. chảo panel n. hẳn là our det. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. lên trên overall adj. ra ngoài outdoors adv. /ˈpælɪs/ cung điện. đánh bại (khó khăn) owe v. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. v. bọc. /pæk. gói package n. của chúng mình ours pron. đóng gói. nhận. đáng chú ý. vượt qua. /pæn . đóng kiện packaging n. /'peinful/ đau đớn. /peint/ sơn. /ou/ nợ. lên. ở ngoài. tường). của chúng tôi... của chúng mình ourselves pron. v. phác tảo. /pænts/ quần lót.. sản phẩm. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. /aut/ ngoài. /¸aut´stændiη/ nổi bật. /'pænl/ ván ô (cửa. /auəz/ của chúng ta. đùi paper n. /oun/ của chính mình. /pæk/ gói. /pɛə/ đôi. n. khắc phục. /'autdɔ:/ ngoài trời. nét ngoài output n.

dòng giống. /pə´tikjulə/ riêng biệt. sự trôi qua. /pɑ:st/ quá khứ. / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly adv. adj. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. /pei/ trả. thái bình. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. phần nào đó partner n.. /pa:k/ công viên. dừng. vượt qua. ngắn ngủi passage n.. adj. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. tiền bồi thường peace n. nhẫn nại. lương hưu people n. /´pa:s/ qua. hướng đi patience n. thoáng qua. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. thanh toán. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. /'pærəlel/ song song. n. n. sự cộng tác party n. nộp. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. adj.. người pepper n.. /pi:s/ hòa bình.violet. prep. phần trăm perfect adj. (abbr. đỉnh. sự tạm nghỉ. cá biệt. vườn hoa. /'pɑ:tnə/ đối tác. sự trôi qua. cộng sự partnership n. cá biệt particularly adv. sự hòa thuận peaceful adj. sự chịu đựng patient n. adv. khuôn mẫu pause v. yên tĩnh peak n. /pɔ:z/ tạm nghỉ. nhẫn nại.. /'peərənt/ cha. số tiền trả. /ˈpipəl/ dân tộc. /'pætə(r)n/ mẫu. v.vn 56 . /pi:k/ lưỡi trai. buổi liên hoan. /ˈpɑrti/ tiệc. /´pensil/ bút chì penny n.. ngang qua passing n. mẹ park n. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) n.. /'peiʃənt/ bệnh nhân. tương đương parent n. /pɑ:θ/ đường mòn. hành lang passenger n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. /'pi:sfl/ hòa bình. /´pa:siη/ sự đi qua. kiên nhẫn. cây ớt per prep. quốc hội part n. đảng pass v.. sự tạm ngừng pay v. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. kiên trì. n. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo http://kinhhoa. /pa:t/ phần. /´pepə/ hạt tiêu. dĩ vãng.. qua path n. /pen/ bút pence n. tiền lương payment n. /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil n. khoanh vùng thành công viên parliament n. riêng biệt partly adv.. /'penʃn/ tiền trợ cấp. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. p) /´peni/ số tiền pension n. quá.3000 từ thông dụng trong tiếng anh parallel adj. chóp pen n. adv. bền chí pattern n.

về phần rôi. lít (bia. thời gian. người được yêu thích petrol n. /freiz/ câu. /pig/ con lợn pile n.. vỡ. đối với tôi personality n. (abbr. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. hoàn hảo pint n. cá tính persuade v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh perform v. v. đóng cọc.. /'piktʃə/ bức vẽ. pin. giấy phép permit v...) http://kinhhoa. /ˈpɜrsən/ con người. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase n. làm. /'pjænou/ đàn pianô. tình trạng tốt. đồng tiền pig n. bức ảnh. xé picture n. v. thành ngữ. /pə'fɔ:məns/ sự làm. /´pə:sənəli/ đích thân. bức họa piece n. nhân phẩm. (also photo n...violet. /piηk/ màu hồng. chất chồng pill n. thường xuyên permanently adv. /pik/ cuốc (đất). nhà nhiếp ảnh photography n. /feiz/ tuần trăng. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. triết lý photocopy n. hoa cẩm chướng. thời đại permanent adj. cho cơ hội person n. /´fizikl/ vật chất. (thuộc) cơ thể. /pə'sweid/ thuyết phục pet n. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. riêng tư personally adv. tư. người trình diễn perhaps adv. người personal adj. thời kỳ. thực hiện performance n. ở Mỹ bằng 0. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. giai đoạn. sự thi hành. /pə'hæps/ có thể. tính cách. /'fiziks/ vật lý học piano n. /´paiələt/ phi công pin n. /pet/ cơn nóng giận. /'pə:mənənt/ lâu dài. đào. /pin/ đinh ghim.) /´foutə¸gra:f/ ảnh. /'pə:snl/ cá nhân. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe n. /pə'miʃn/ sự cho phép. có lẽ period n. thân thể physically adv. đống. kẹp pink adj. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. sự biểu diễn performer n. vật cưng. cụm từ physical adj. /´pil/ viên thuốc pilot n. /'piəriəd/ kỳ. theo luật tự nhiên physics n. vĩnh cửu permission n. chồng. /'pə:mit/ cho phép. /paɪl/ cọc. /pə:sə'næləti/ nhân cách. 58 lít. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh.. /pi:s/ mảnh. v. panh. mẩu. n.vn 57 . 473 lít). /pə´fɔ:m/ biểu diễn. vĩnh cửu. sao chụp photograph n. thời kỳ philosophy n. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0.. chụp ảnh photographer n. nghề nhiếp ảnh phrase n. dương cầm pick v. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. nước. bản thân. v. ghim. /paip/ ống dẫn (khí. /´fizikli/ về thân thể. sự thực hiện.

. trồng.) plus prep. /'pleznt/ vui vẻ. đầu hắc ín pity n. /plʌs/ cộng với (số. /pip'emз/ quá trưa.M. địa điểm. mặt bằng planet n. lập kế hoạch. làm cho láng polite adj.lượng). dễ chịu pleased adj.. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. đánh bóng. xin mời pleasing adj. /´pɔintid/ nhọn. ý muốn.m. chấm (câu. kế hoạch. chiều. /'plenti/ nhiều (s.. lịch sự http://kinhhoa. /'pɔkit/ túi (quần áo. điều thích thú.. trò chơi. đồ án. làm nhọn. thân mật unpleasant adj. tối pocket n.) abbr.. /pɔɪ. mong.. đáng thương place n. sơ đồ. thềm. dễ thương. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. conj. /poul/ người Ba Lan. n. dịu dàng.violet. chất thơ point n. v. túi tiền poem n. /plein/ ngay thẳng. dễ thương. làm bằng chất dẻo plate n.) pointed adj. sự mọc lên.ə si/ chính sách polish n. sự vui chơi..k. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. thân mật pleasantly adv. trận đấu player n...3000 từ thông dụng trong tiếng anh pitch n. công an policy n. /pli:zd/ hài lòng pleasure n.. có đầu nhọn poison n. chất phác plan n. /'plætfɔ:m/ nền. det.. /pleis/ nơi. ý thích plenty pron. đơn giản.. /plei/ chơi. n. /'plezəntli/ vui vẻ. được tổ chức plain adj. nước láng. bệnh pole n. trái đất.. người. /plʌg/ nút (thùng.. bồn. n. đánh thuốc độc. adj. thuốc độc.. /´plænit/ hành tinh plant n. sự quy hoạch plane n. vui lòng. vót. v.). sân ga play v. được cử hành. bệ. gieo plastic n. tấm kim loại platform n. vừa lòng. /'pouim/ bài thơ poetry n. /'plæstik/ chất dẻo.) police n. vẽ sơ đồ. bục. điều thú vị. /'pol. /´piti/ lòng thương hại. cực (nam châm. chậu. /ˈpɔɪzən/ chất độc.. /pleit/ bản. /pə'li:s/ cảnh sát. dấu cộng. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). (NAmE also P.əs/ độc.. v. v.. adj. /pəˈlaɪt/ lễ phép. khó chịu. đồ thị. gây chết.. đánh. /'pouitri/ thi ca. /plæn/ bản đồ. cộng. dựng đồ án plug n. tẩm thuốc độc poisonous adj. /'pouliʃ/ nước bóng..phú plot n. sự sung túc. thêm vào p. plɑnt/ thực vật. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. v. trong xe hơi)..zən.. dự kiến planning n. point mũi nhọn.vn 58 . /plɔt/ mảnh đất nhở. điểm. khó ưa please exclamation. adv.. sự p. chỉ sự thừa. vẽ bản đồ. v. /plænt . v. điều đáng tiếc. có chất độc. quảng trường take place xảy ra. /plænniη/ sự lập kế hoạch.. /plein/ mặt phẳng. v. /pli:z/ làm vui lòng.

rõ ràng. giội powder n. /pouz/ đưa ra.đơn vị đo lường pour v. NAmE). /. thực tế practice n. khả năng. /'pɔlitiks/ họat động chính trị. có thể chấp nhận được post n. bình. lịch sự political adj. tài năng. có tính chính trị politically adv. /pə'litikəli/ về mặt chính trị.3000 từ thông dụng trong tiếng anh politely adv. chính khách politics n. /pə'zes/ có. thực tế practically adv.. triển vọng possible adj. khôn ngoan. sức mạnh. hồ bơi poor adj. v. kỹ tính http://kinhhoa.violet. /'ɔfis/ bưu điện pot n. (NAmE) /´præktis/ thực hành. /ˈpræktɪkəl/ thực hành. được nhiều người ưa chuộng population n. tập luyện praise n. /'pɔzətiv/ xác thực. chiếm hữu possession n. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool n. v.. thực tiễn practise v. đặt. bụi power n. tiềm lực potentially adv. có thể thực hiện possibly adv. /pəˈlaɪtli/ lễ phép. /pɔ:t/ cảng pose v. /'paudə/ bột. chính xác. v... sảo quyệt politician n. có thể. /prɛər/ sự cầu nguyện precise adj. tán dương prayer n. đời sống chính trị.vn 59 . /pɒt/ can. thận trọng.. bưu kiện. /pɒp. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. hùng cường practical adj. /poʊst/ thư.. /pɔ:/ rót. /pu:l/ vũng nước. sự tán dương. /preiz/ sự ca ngợi. /'pɔsibəl/ có thể. lòng tôn kính. /¸pɔsi´biliti/ khă năng. về chính phủ. đề ra. v. n. lạc quan possess v. /pə'litikl/ về chính trị. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. tích cực. /pə'teitou/ khoai tây potential adj. sự đặt. chỗ positive adj. tỉ mỉ. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. potato n. (thuộc) nhân dân..pɔpju'leiʃn/ dân cư. (BrE) /´præktis/ thực hành. nội lực. /´pauəful/ hùng mạnh. vật sở hữu possibility n. /pəˈzɪʃən/ vị trí. quyền lực powerful adj. /paund/ pao . dân số. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. /´pɔsibli/ có lẽ. /´præktikəli/ về mặt thực hành. năng lực. phong cách dân gian hiện đại. bể bơi. quan điểm chính trị pollution n. khen ngợi. mật độ dân số port n. tôn thờ. (BrE. đề ra position n. đổ. lọ. tiềm ẩn pound n. /pri´sais/ rõ ràng. gửi thư post office n. n. nổ bốp popular adj. /ˈpauə(r)/ khả năng. /puə/ nghèo pop n. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng.

/ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. xinh xắn. xinh. chủ yếu. /'prezns/ sự hiện diện. trước đây price n. giữ gìn president n. /pri´peə/ sửa soạn. /'priti/ khá. ngăn chặn. /pri'zju:məbli/ có thể được. giả bộ. thuật in. sự hãnh diện. ấn pressure n. /pri'dikt/ báo trước. sự ấn. /. đầu tiên prime minister n. ngăn ngừa previous adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh precisely adv. nén. dự báo prefer v. thời cổ đại. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt. chuẩn bị prepared adj. /´printə/ máy in. làm ra vẻ pretty adv.. quyền ưu tiên prison n. /´prezidənt/ hiệu trưởng. đầu tiên. nguyên lý. /'premis/ biệt thự preparation n. /prins/ hoành tử princess n. trước (vd. kỹ sảo in printer n. adj. /´ministə/ thủ tướng prince n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế. sự trình diện. /´printiη/ sự in.. sáng tạo premises n. thợ in prior adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence n.violet. /'praɪə(r)/ trước. nguyên tắc print v. ưu tiên priority n.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. vừa phải. áp lực. /pri'tend/ giả vờ. chính xác. /pri'zə:v/ bảo quản. /'praiməri/ nguyên thủy. cần thận predict v. /'prefərəns/ sự thích hơn.vn 60 . tiên đoán. /pri:st/ linh mục. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. sự nén. hiện thời. v. sự ưa hơn. sự có mặt. /'pregnənt/ mang thai. đẹp prevent v. /pri´saisli/ đúng. /pri'vent/ ngăn cản. xuất bản. sự in ra printing n. /print/ in. /'preʃə/ sức ép.. giàu trí tưởng tượng. tổng thống press n.. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân http://kinhhoa. sự giới thiệu preserve v. trình bày presentation n. hiện nay. bày tỏ. /´praimərili/ trước hết. sơ cấp. n. cái được ưa thích hơn pregnant adj. /ˈpriviəs/ vội vàng. ngày hôm trước). thầy tu primary adj. giới thiệu. tính kiêu căng. vât hiện diện present adj. hấp tấp. ép. sự chuẩn bị prepare v. /pri'fə:/ thích hơn preference n. có lẽ pretend v. người. chủ tịnh. nguyên sinh. tự phụ priest n. n. /prin'ses/ công chúa principle n. /praid/ sự kiêu hãnh. /´pri:viəsli/ trước.. tiểu học primarily adv. /prais/ giá pride n. ưu tiên previously adv. áp suất presumably adv. bóp. hiện diện. /pres/ sự ép. v..

hứa. gia công. có khả năng probably adv. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. mong chờ protect v. /'prougres/ sự tiến tới. dự kiến. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. sự kiểm chứng proper adj. ˈprɒdʒɛkt . /prə'pouzl/ sự đề nghị. xúi. dự án. /prəˈmoʊt/ thăng chức. v. /ˈprəʊ. thông báo.. sự phản kháng. tiến bộ. /'prɔpəti/ tài sản. lên chương trình programme n. thích hợp properly adv. phản kháng http://kinhhoa. v. n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. chuyên nghiệp professor n. /'prɔbləm/ vấn đề. một cách thích đáng property n. /'prɔdju:s/ sản xuất. toàn cảnh. /praiz/ giải. của cải. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n.. v. theo duổi. triển vọng.. điều khó giải quyết procedure n. kế hoạch. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. quy trình.. /'prouses/ quá trình. /pru:f/ chứng. /´prougræm/ chương trình. nhà cửa. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. cá nhân prize n. /´prɔmptli/ mau lẹ. giải thưởng probable adj. v.. nhắc nhở promptly adv. lợi nhuận program n. /´prɔbəbl/ có thể. sự tiến triển. phát âm pronunciation n. đề xuất propose v. /prə'tekt/ bảo vệ. /´prɔspekt/ viễn cảnh. v. n. nghề nghiệp professional adj. phát triển project n. nghề nghiệp. giảng viên profit n. sự thăng cấp prompt adj. thăng cấp promotion n. chế tạo profession n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. tiếp diễn process n. ˈprɒdʒɪkt . nhanh chóng. /prəˈfɛsər/ giáo sư. sự tiến triển. ngay lập tức pronounce v. bất động sản proportion n. v. kế hoạch promise v. bằng chứng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh private adj. thích đáng. sự che chở protest n. v. prəˈdʒɛkt/ đề án.. /n. lời hứa promote v.violet. chứng cớ. xử lý produce v. /'prɔpə/ đúng. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem n. che chở protection n. chế tạo producer n. đề xuất... /prǝ'prouz/ đề nghị. sự cân đối proposal n. /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed v. phản đối. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn.vn 61 .test/ sự phản đối. lợi ích. chế biến. /prə´feʃ(ə)n/ nghề. /prɒmpt/ mau lẹ. /prə'mou∫n/ sự thăng chức. tiến triển. (BrE) /´prougræm/ chương trình progress n. /proceed/ tiến lên. đất đai. đưa ra prospect n. /prəˈnaʊns/ tuyên bố. giục. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. riêng privately adv.

sự giật punch v. cố ý. công khai publicly adv. công cộng. /prə´vaidid/ với điều kiện là. kéo. /´pʌbliʃiη/ công việc... /puʃ/ xô đẩy. /proudly/ một cách tự hào. = publicyhouse quán rượu.. /pjuə(r)/ nguyên chất. phẩm chất quantity n. chất vấn quick adj. 15 phút queen n. công chúng. kiêu hãnh proudly adv. đội (mũ). /'kwɔliti/ chất lượng. đuổi bắt push v. mua. /. tiệm rượu public adj. /'pə:t∫əs/ sự mua. đi (giày) put sth out tắt. /'kwɔ:tə/ 1/4. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. n. n. nhân dân in public giữa công chúng. tinh khiết. khả năng chuyên môn qualify v. điều kiện. xuất bản publishing n. 473 lít (A)). khả năng quality n. sự lôi kéo. /pə'sju:/ đuổi theo. nghề xuất bản pull v. /'pʌbli∫/ công bố. sự trừng trị pupil n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh proud adj. /'pʌblik/ chung. /'pə:pəs/ mục đích. v. chứng minh provide v. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. miễn là pint n. số lượng quarter n. /pul/ lôi. trong lành purely adv. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. công cộng publication n. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. /paint/ panh (= 0. /kwi:n/ nữ hoàng question n. chỉ là purple adj.=0. /´kwikli/ nhanh http://kinhhoa. giật. để.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. cung cấp. v. /praud/ tự hào. chu cấp provided (also providing) conj.. sự quảng cáo publish v. /'pʌniʃ/ phạt. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase n. có chủ tâm pursue v. có màu tía. pub n. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. cho vào put sth on mặc (áo). màu tía purpose n. /put/ đặt. /pru:v/ chứng tỏ. 58 lít (E). /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. một cách hãnh diện prove v.. dập tắt qualification n. /pʌntʃ/ đấm. /'pΔblikli/ công khai. ý định on purpose cố tình. trừng phạt punishment n. thụi. /´pjuəli/ hoàn toàn. sự tậu. điều kiện qualified adj. n. /ˈpɜrpəl/ tía. sự xô đẩy put v. n. sắm.vn 62 . ban bố. cú thụi punish v. quả đấm. năng lực. tậu pure adj.violet. đủ tư cách. n. dự phòng.. hỏi.. /ˈkwɒntɪti/ lượng. sự xuất bản publicity n. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. /kwik/ nhanh quickly adv.

yên tĩnh quietly adv. /rein/ mưa. /'rɑ:ðə/ thà. /'reзli/ hiếm khi. /kwait/ hoàn toàn. đưa lên. nhanh chóng rare adj. yên lặng. lý lẽ reasonable adj. v. ít rarely adv. ở đằng sau. yên lặng. /ri´ækt/ tác động trở lại. /ri:tʃ/ đến. /kwit/ thoát. thực tế... /'kwiətli/ lặng. chủng. có thật really adv. còn hơn. /´ri:zənəbl/ có lý. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. loại. thực ra. v. nhanh chóng rapidly adv... /'ri:zn/ lý do. /ri:ə'listik. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý http://kinhhoa. /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) n. /'redi/ sẵn sàng real adj.. đua racing n. ở đằng sau reason n. radio rail n. hầu hết quote v.violet. /´ri:diη/ sự đọc reader n. yên tĩnh quit v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh quiet adj. còn nguyên chất re. ngẩng lên range n. cơn mưa. /'kwaiət/ lặng. /ræɳk/ hàng. thực hành rear n. v. /reiz/ nâng lên. thích. cuộc đua. /reit/ tỷ lệ. / 'ræpidli / nhanh. thực tế. /ri:'æliti/ sự thật. đi đến. mưa raise v. /ri:d/ đọc reading n.vn 63 . dãy rapid adj.. hơn rather than hơn là raw adj. /kwout/ trích dẫn race n. tốc độ rather adv. ít khi rate n. /rɔ:/ sống (# chín). /´reisiη/ cuộc đua radio n. adj. tới react v. phạm vi.. thoát ra quite adv. thực tại realize (BrE also -ise) v. /'ræpid/ nhanh. /´ri:də/ người đọc. /rɪər/ phía sau. độc giả ready adj. sắp xếp thành hàng. v. thực sự realistic adj.prefix reach v. sự phản tác dụng read v. hợp lý reasonably adv. /reɪndʒ/ dãy. /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable adj. /reə/ hiếm. /´reidiou/ sóng vô tuyến. dãy. thô. /reis/ loài. giống. phản ứng reaction n. trình độ rank n. BrE also riə-/ hiện thực reality n. /'riəli/ thực.. /'riəlaiz/ thực hiện. /'reilwei/ đường sắt rain n. /riəl/ thực. hàng.

máy ghi regret v. đều đặn regularly adv. cải tạo refrigerator n.violet. phản hồi. /ri´kɔ:l/ gọi về. sự liên quan. /´regjuləli/ đều đặn. về việc. sự hạ giá refer to v. thuật lại. /ri'sep∫n/ sự nhận. sự cải cách. /ri'gɑ:d/ nhìn. /ri´fju:zl/ sự từ chối.. phản ánh reform v. sự thu âm recover v. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. liên quan related (to) adj. thường xuyên regulation n. /'rekəgnaiz/ nhận ra.. /ri'leitid/ có liên quan. bác bỏ relate v. /´ri:səntli/ gần đây. liên lạc relationship n. /'redʤistə/ đăng ký. quy tắc reject v. người có họ. bản thu. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. /ri´si:t/ công thức. lòng thương tiếc. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá.. thu recent adj. n. cải thiện. sự tiếp nhận. /ri'gret/ đáng tiếc. sự hối tiếc regular adj. hối tiếc. sự cải thiện.. có quan hệ http://kinhhoa. /ˈridʒənl/ vùng. /ri'dju:s/ giảm. công nhận.3000 từ thông dụng trong tiếng anh recall v. /ri´ga:diη/ về. /rekə'mend/ giới thiệu. đề nghị. /´rekɔ:d/ bản ghi. thừa nhận recommend v. liên hệ. nhặc lại. đơn thuốc receive v. /'refərəns/ sự tham khảo.. /ri´fɔ:m/ cải cách. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal n. đánh giá. sự quan tâm. gợi lại receipt n. sự thu. mới đây reception n. điều lệ. sự ghi. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. n. đại từ quan hệ relatively adv. đếm recognition n. nhận diện. /red/ đỏ. /'rəgjulə/ thường xuyên. sự đón tiếp reckon v. mới đây recently adv. /'relətiv/ có liên quan đến. cải tạo. ghi chép recording n. n..rekəg'niʃn/ sự công nhận. giảm bớt reduction n. mối liên lạc relative adj. v.vn 64 . hỏi ýe kiến reflect v. miền regional adj. tiến cử. /'relətivli/ có liên quan. nhắc đến reference n. cái gì relation n.) region n. có quan hệ với ai. khuyên bảo record n. /ri'leit/ kể lại. giành lại red adj. /´ri:sənt/ gần đây. khước từ regard v. /ri'si:v/ nhận.. sổ sách. /ri'flekt/ phản chiếu. n. loại bỏ. thu. sổ. màu đỏ reduce v. sự khước từ refuse v. /'ri:dʒən/ vùng. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. ghi vào sổ. n. lĩnh.. xem. ám chỉ.. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. /. /'rekən/ tính. địa phương register v. /rɪˈfyuz/ từ chối. n. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) v. cái nhìn. triệu hồi. tham khảo. đối với (vấn đề.

. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious adj. v. n. n. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại.vn 65 . /rentid/ được thuê. phóng thích.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng.. thỉnh cầu.. /ri'pɔ:t/ báo cáo. đáng để ý. v. v. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. /rent/ sự thuê mướn. xa cách removal n. vẫn còn như cũ remaining adj. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on v. n. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. tin tưởng vào remain v. /ri'peə/ sửa chữa. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. /ri'li:s/ làm nhẹ. khác thường remarkably adv. nghỉ ngơi relaxed adj. /ri´lai/ tin vào. luật lệ. adj. sự đòi hỏi. tượng trưng reproduce v. bớt căng thẳng release v. chỉnh tu. được mướn repair v.violet. /ri´lækst/ thanh thản. /. yêu cầu. sự đền bù religion n. sự phát hành relevant adj. phê bình. tin cậy. sự thả... /´reləvənt/ thích hợp. /. di chuyển rent n. sự trợ cấo. lặp lại repeated adj. trả lời.3000 từ thông dụng trong tiếng anh relax v. sự chỉnh tu repeat v. miêu tả. n.. /repri'zent/ miêu tả. thả.. yêu cầu. bản tường trình represent v. dời đi remove v. tượng trưng. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. /ri'mu:v/ dời đi. /riˈmaind/ nhắc nhở. đáng để ý. v. sự cứu nguy http://kinhhoa. sự sửa chữa. /riˈmein/ còn lại. /ri'plai/ sự trả lời. hình dung. /ri'mout/ xa. /re'meins/ đồ thừa. sự hồi âm. bớt. biểu hiện. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. mẫu. được lặp lại repeatedly adv.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu.. đại diện. phóng thích. sự giải thoát. nhận xét. phát hành. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. thuê rented adj. tường trình. phê bình. /ri´meiniη/ còn lại remains n. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. yêu cầu require v. thoải mái relaxing adj. thoát khỏi. cho thuê. để ý. có liên quan relief n.. hồi âm report v. việc dọn nhà. /rɪpleɪs/ thay thế reply n. sự giải thoát.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. /´reskju:/ giải thoát. thủ tục rescue v. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. bản báo cáo. gợi nhớ remote adj. khác thường remember v. /ri'læksiɳ/ làm giảm. nhớ lại remind v. /ri´læks/ giải trí. chú ý. chú ý remarkable adj. /. sự làm cho khuây khỏa. quy định requirement n. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v. nổi danh request n. cái còn lại remark n. đại diện. thay mặt representative n. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. đề nghị. lời đề nghị. cứu nguy. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. sự để ý. xa xôi.

sự đáp lại responsibility n. nghỉ. đã về hưu. sự ôn lại revolution n. mặt trái review n.) resort n. sự để dành. thóc. phát hiện. /ri'tein/ giữ lại. ôn lại revision n. hẻo lánh. rút về. chịu trách nhiệm trước ai. v. thường trú resist v. n. đã nghỉ việc retirement n. /ri'zʌlt/ kết quả. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. tiết lộ.vn 66 . n. /ri'strik∫n/ sự hạn chế. /ris´trikt/ hạn chế. /ri'zist/ chống lại. /ri´zistəns/ sự chống lại. giới hạn restricted adj. sự đăng ký trước resident n. đăng ký trước. gì rest n.. trở về. /riˈvi:l/ bộc lộ. /rez. trả lại. sửa chữa lại. kế sách. khách trọ. sự về hưu.. biểu lộ. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. do. /ris. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. sự chịu trách nhiệm responsible adj. /ri´taiə / rời bỏ. kiên quyết (làm gì). n. có nhà ở. hiệu ăn restore v. điều kiện hạn chế reserve v. khám phá reverse v. thôi. v. v. điều trái ngược. sự phản đối. retain v. phương kế resource n. có giới hạn. khó khăn. phục hồi lại restrict v. nhớ được retire v. sự đọc lại. khâm phục respond v.. /ris´triktid/ bị hạn chế. kết quả là. sự kháng cự resolve v.. cái còn lại. cư trú.. trả lời response n. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. vùng cấm restriction n. sự nghỉ việc return v. v. /ri´vju:/ sự xem lại. bởi. phản ứng lại. /'rezidənt/ người sinh sống.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward n. làm lại. sự dự trữ. trú ngụ. /ri'wɔ:d/ sự thưởng. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) http://kinhhoa. thủ đoạn respect n. ngược lại. /ri'vaiz/ đọc lại. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. /'riðm/ nhịp điệu rice n. đặt trước. về hưu retired adj. phần thưởng. xem xét lại revise v. kính trọng.ʃən/ sự hạn chế. cây lúa rich adj. /ris´tɔ:/ hoàn lại. sự trở về reveal v.. nơi hẻo lánh. sự lễ phép. mà ra. sự giới hạn result n. tôn trọng. sự đặt trước.əveɪ. nghỉ ngơi the rest vật. /ri'zЗ:v/ dự trữ. phản đổi. /ri'və:s/ đảo. /ri´zɔ:t/ kế sách. thưởng công rhythm n. để dành.. xem lại. sửa lại. nghỉ việc. /. v.. /ritʃ/ giàu. adj. giải quyết (vấn đề. sự trở lại. sự hưởng ứng. sự sửa lại. /ri'tə:n/ trở lại. /ri´viʒən/ sự xem lại. những người.. lúc nghỉ. /ri'spond/ hưởng ứng. /raɪs/ gạo. cơm..violet. sự xét lại.. /riˈspekt/ sự kính trọng. /ri'so:s/ tài nguyên. câu trả lời. kháng cự resistance n. giàu có rid v.. cái khác restaurant n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh research n. /ri´taiəd/ ẩn dật. /rest / sự nghỉ ngơi. /ri'zɔlv/ quyết định.ponsз'biliti/ trách nhiệm.. thưởng.

luật lệ. sự lăn tròn. n. /'roul/ cuốn. thủ tục. thước kẻ http://kinhhoa. lởm chởm roughly adv. đứng lên. thô sơ... adj. thô sơ.. /raiz/ sự lên. lộ trình. thô lỗ. đường đi riding n. phát triển đầy đủ route n. /rɔk/ đá role n. điều thiện. v. điện. /´rʌbə/ cao su rubbish n. dậy. n. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof n. lăn. mọc (mặt trời). /ru:ind/ bị hỏng. chuỗi rough adj. bị phá sản rule n. liều rival n. v. /´raidə/ người cưỡi ngựa. /´raundid/ bị làm thành tròn. tốt. đeo nhẫn cho ai rise n. /'rivə/ sông road n. làm đổ nát. /ru:l/ quy tắc. vòng quanh. sự tăng lương. phải. /´raitli/ đúng. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. /ru:t/ đường đi.. đối địch. xoa bóp. quấn. xâu. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. lấy trộm rock n. v. thông thường row NAmE n. đơn giản ruin v.. /'rʌfli/ gồ ghề. adj. nóc room n. sự đi. cai trị. /ru:in/ làm hỏng. làm phá sản. /ru:'ti:n/ thói thường. prep.. sự phá sản ruined adj. người đi xe đạp ridiculous adj. chỉ huy. hoàng gia rub v. adv. tuyến đường routine n. lố bịch. vai trò roll n. thành đạt risk n. tán rubber n. tốt. bỏ đi. /rou/ hàng. cuộn romantic adj. cuộn.. địch thủ. rễ rope n. /´ru:lə/ người cai trị. ngay. /ru:d/ bất lịch sự.. /risk/ sự liều. /rum/ phòng. /roʊp/ dây cáp.vn 67 . /ru:dli/ bất lịch sự. /rɔb/ cướp. thường lệ. /rᴧf/ gồ ghề. dây thừng. /roul/ vai (diễn).. bên phải rightly adv. /raivl/ đối thủ. /roʊd/ con đường.. v. v. sự đổ nát. /raund/ tròn. lố lăng right adj. /raid/ đi.. rác rưởi rude adj. n. nữ hoàng. thô lỗ. lởm chởm round adj. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. cưỡi (ngựa). người trị vì. sự đi xe (bus. thăng cấp. buồng root n. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. cạnh tranh river n. /rʌb/ cọ xát. đơn giản rudely adv. mạo hiểm. điều lệ. đúng. n. /ru:f/ mái nhà. cuốn.violet. sự hỏng. bị đổ nát. xung quanh rounded adj. /riɳ/ chiếc nhẫn. dãy royal adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh ride v. điều khiển ruler n.. phải. đường phố rob v.. adv.. xe đạp) rider n. nghiền. /ru:t/ gốc. /rait/ thẳng. có lý ring n. lệ thường. điều phải.

phong cảnh schedule n. trả (nợ). sự chạy running n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh rumour n..vn 68 . /sænd/ cát satisfaction n. hàng mẫu sand n. không may mà sadness n. /seil/ việc bán hàng salt n. n. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. /ˈrumər/ tin đồn. /'rʌniɳ/ sự chạy. vừa ý. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). /'sædli/ một cách buồn bã. /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor n. n.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. /seil/ đi tàu. nước chấm save v.. đáng tin safety n. v. vùng nông thôn rush v. lao vào. (abbr. /´rʌnə/ người chạy rural adj.. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. /. vẫn cái đó sample n. /´sɔ:lti/ chứ vị muối. /skerd/ bị hoảng sợ.violet. Sat. /'sædnis/ sự buồn rầu. sự xông lên.) /'sætədi/ thứ 7 sauce n. bồi thường satisfy v. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn.. bỏ vào bao sad adj. làm vừa ý Saturday n. có muối. /ˈsæləri/ tiền lương sale n. /rʌ∫/ xông lên. sự tiết kiệm say v. sự chắc chăn sail v. buồn bã sadly adv. sự xô đẩy sack n. mặn same adj. /seiv/ cứu.) scare v. /sei/ nói scale n. chắc chắn. lưu saving n. hài lòng. chắc chắn. lời đồn run v. rau sống salary n. thoả mãn satisfying adj. /´seiviη/ sự cứu. /sæk/ bào tải. n. /rʌn/ chạy.. /sɔ:s/ nước xốt. /seilə/ thủy thủ salad n. bản liệt kê. đáng buồn là. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. toại nguyện.. lên thời khóa biểu. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing n. cánh buồm. v. buồm. thuyền. /sɔ:lt/ muối salty adj. sự kinh hoàng scared adj. xô đẩy. sự trả nợ.. /seim/ đều đều. đơn điệu. /si:n/ cảnh. làm thỏa mãn. nhổ neo. sợ hãi. sự lao vào. đáng tin safely adv. đóng bao. /´sa:mpl/ mẫu. cuộc chạy đua runner n. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. sự buồn bã safe adj. /seif/ an toàn. n. pron. lên kế hoạch http://kinhhoa. dọa. sự sợ hãi. /skɛə/ làm kinh hãi. chuộc tội satisfied adj. /seifli/ an toàn. cũng như thế.. /skeɪl/ vảy (cá. /'seifti/ sự an toàn. bị sợ hãi scene n. /sæd/ buồn.

sự cào. sự chọc lọc self n. /skrætʃ/ cào. /ski:m/ sự sắp xếp. kế hoạch thực hiện. v. chọn lọc selection n. v. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. hạt giống seek v. cao đẳng http://kinhhoa. lĩnh vực secure adj. /self/ bản thân mình self. màn hình. cho điểm scratch v. sinh viên năm cuối trường trung học. kêu lên. /si:k/ tìm. n. bản thắng. thăm dò. ở vị trí thứ 2.combining form sell v. sự trầy xước da scream v. thứ nhì... quan sát seed n. /si:m/ có vẻ như. đạt được. đinh ốc.. sự thăm dò..vn 69 .violet. bắt ốc sea n. /'sekʃn/ mục. /si:l/ hải cẩu. thành công. tìm kiếm. điều bí mật secretly adv. dành cho trẻ em trên 11t.. phần sector n. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. n. /´senit/ thượng nghi viện. theo đuổi seem linking v. /si:/ biển seal n. màn ảnh.. /´sekəndəri/ trung học. /skri:m/ gào thét. /´sizəz/ cái kéo score n. sự điều tra. /ˈsɛkənd/ thứ hai. /sid/ hạt. sơ đồ school n. /skɔ:/ điểm số. sự phối hợp. /´si:zən/ mùa seat n. săn hải cẩu search n. /si:t/ ghế. /'si:krit/ bí mật. phái đi senior adj. riêng tư secretary n. có tính khoa học scientist n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn.. n. bắt vít. /si'kjuə/ chắc chắn. nhìn thấy. /send/ gửi. điều tra season n. phim ảnh nói chung screw n. dường như select v. /'sekrətri/ thư ký section n.. v. tiếng thét. n. làm xước da.. bầy cá science n. khoa học tự nhiên scientific adj. tỷ số. /si´lekt/ chọn lựa. bảo đảm. v. /sel/ bán senate n. người lớn tuổi hơn. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. giữ an ninh security n. chỗ ngồi second det. /. /skru:/ đinh vít. /'si:kritli/ bí mật. /'saiəns/ khoa học.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học.. n. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. sự an ninh see v. đảm bảo. tiếng kêu to screen n. ordinal number.3000 từ thông dụng trong tiếng anh scheme n. người về nhì secondary adj. ban giám hiệu senator n. adv. /ˈsɛktər/ khu vực. /skrin/ màn che. lược đồ. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. tìm kiếm.. thứ yếu secret adj. /sku:l/ đàn cá. /si:/ nhìn. v.

bố trí several det. /sens/ giác quan. phân ly. /sɜ:v/ phục vụ. cư xử). /ˈʃædəu/ bóng. dễ bị hỏng. /'seprət/ khác nhau. đầy tớ serve v. phiên họp. dãy. làm rời. bóng râm. bóng tối shadow n. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. khâu sewing n. hòa giải. /'sentəns/ câu separate adj. riêng biệt. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. phần đóng góp. cạn shame n. nhọn. giản dị. /'seʃn/ buổi họp. giản dị. bố trí settle v. mộc mạc (kiểu cách.violet. Sept.. /ʃɑrp/ sắc. bọn. n. các vấn đề sinh lý shade n... /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share v. sự lắc. hiểu.vn 70 . đám. /'sekSJli/ giới tính.. dung nhan) severely adv. /ʃɑrpli/ sắc. /ʃeip/ hình. phần chia sẻ sharp adj. buổi. /'sevrəl/ vài severe adj. (abbr. gay gắt (thái độ. cảm giác sensible adj. v. nhọn. v. phụng sự service n. chia tay separated adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh sense n. trang phục. sự chia tay. v.. dễ bị xúc phạm sentence n. /'seprətli/ không cùng nhau. /ʃeə/ đóng góp. lắc. vật riêng separation n. nghiêm trang seriously adv. phần tham gia. n. đặt để. thẹn thùng. /'sensəbl/ có óc xét đoán. cư xử). sự rung. giũ. hình dạng.) /sep´tembə/ tháng 9 series n. thành người riêng. đặt. giống sexual adj. lũ. pron. /'sə:vis/ sự phục vụ. /ˈsɛtl/ giải quyết. /səˈvɪər/ khắt khe. /ʃeik/ rung. /siəriəsli/ đứng đắn. sự may vá sex n. sự giũ shall modal v. chia sẻ. bén sharply adv. sự ngượng shape n. dàn xếp. /'seksjuəl/ giới tính. chuỗi serious adj. trang phục. /sə´virli/ khắt khe. mộc mạc (kiểu cách. bóng mát shake v. ly thân September n. /set/ bộ. tách ra. sự hầu hạ session n. /'sə:vənt/ người hầu. /ʃeid/ bóng. /seks/ giới. các vấn đề sinh lý sexually adv. nghiêm trang servant n. /'siəriəs/ đứng đắn. nhận biết được sensitive adj. /ʃælou/ nông. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow adj. hình thù shaped adj. bóng tối. /ˈsɪəriz/ loạt. /'seprətid/ ly thân separately adv. dung nhan) sew v. bén http://kinhhoa.. /'sensitiv/ dễ bị thương. tham gia. tri giác. /soʊ/ may. gay gắt (thái độ. /´souiη/ sự khâu. phiên set n.

n. /ʃi:p/ con cừu sheet n. trồi ra shooting n. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. v. tờ shelf n. sheep n. adv. ʃəd. /ʃi:t/ chăn. /ʃi:/ nó. /ʃou/ biểu diễn. tàu thủy shirt n. bảo vệ shift v. giá shell n. ʃd/ nên shoulder n. tín hiệu. sự thay đổi. khép. che chở.. n. /ʃɪp/ tàu.vn 71 . phóng. sự luân phiên shine v. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. /Sok/ sự đụng chạm. dời chỗ. chuyển. reo hò. /ʃaʊt/ hò hét. đi mua hầng.. chạy qua. báo hiệu signature n. khăn trải giường. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. ném. tấm. /ʃu:/ giày shoot v. cô ấy. sự ẩn náu. v. tồi tệ. bắn.. v. sớm shot n. /ʃɜːt/ áo sơ mi shock n. lá. /'ʃeltə/ sự nương tựa. bà ấy. /ʃɛlf/ kệ. va mạnh. đau. chị ấy. /´saidwə:dz/ ngang. đẽo (gỗ) she pron. đánh dấu. bào. giao. chạm mạnh. /'∫aini/ sáng chói. /ʃʌt/ đóng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh shave v. sự la hét. đâm ra. từ một bên. sự biểu diễn. /ˈsɪgnətʃər .. bóng ship n. gây kích động shocked adj. ra hiệu. sự hò reo show v. sự choáng. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj.. viên đạn should modal v. sự phóng đi shop n. mặt phẳng sideways adj. kí hiệu.. /ʃift/ đổi chỗ. /ʃain/ chiếu sáng. sự bày tỏ shower n. /ʃut/ vụt qua. v. tính khép kín shy adj. /ʃɛl/ vỏ. phiến. vẻ bề ngoài shelter n... va chạm.violet. viết ký hiệu signal n. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký http://kinhhoa. sự kích động... /ʃeiv/ cạo (râu). sang bên sight n. /sait/ cảnh đẹp. ngăn. bị sốc shoe n. bị va chạm. sự nhìn sign n. /ʃɔ:t/ ngắn. v. tỏa sáng shiny adj. /´ʃouə/ vòi hoa sen. /ʃɔt/ đạn. trưng bày.. /'∫u:tiη/ sự bắn.. đậy. mai. /'ʃouldə/ vai shout v. n. /sick/ ốm. /ʃaɪ/ nhút nhát. /Sok/ bị kích động. đi chợ shopping n. e thẹn sick adj. cụt shortly adv. /'signəl/ dấu hiệu. /ʃud. sự che chở. /said/ mặt. adj. dấu hiệu. /ʃɔp/ cửa hàng. sự tắm vòi hoa sen shut v. gây sốc shocking adj. /sain/ dấu.

/'silvə/ bạc. Ông sister n. /´skilfulli/ tài giỏi. làm bằng bạc.violet. /´skilful/ tài giỏi. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. từ khi. /´similəli/ tương tự. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. vị trí size n. từ đó. ngu ngốc. adj. khẻo tay. /silk/ tơ (t. /.. /'simpl/ đơn. bầu trời sleep v. lụa silly adj. /slais/ miếng. thẳng thắng. /ˈsaɪlənt/ im lặng. /siɳ/ hát. chân thành sincerely adv. /slait/ mỏng manh. /sli:p/ ngủ. đồng bạc. ca hát singing n. vị trí situation n. adv.. có kinh nghiệm. sự yên tĩnh silent adj. n. giấc ngủ sleeve n. /skild/ có kỹ năng. lát mỏng slide v. /'siɳgl/ đơn. /skaɪ/ trời. từ khi.. có kỹ sảo. /´simpli/ một cách dễ dàng. vỏ skirt n.. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. tương tự như similarly adv. dễ dàng simply adv. chuyển động nhẹ. đơn lẻ sink v. /slaid/ trượtc. đắm sir n. quan trọng significantly adv. (viết ở cuối thư) sing v. conj. lát mỏng. kỹ sảo skilled adj. /´siηə/ ca sĩ single adj. chỉ. gầy http://kinhhoa. /skil/ kỹ năng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh significant adj. khéo tay skill n. lún. /skin/ da. /sins/ từ. /´similə/ giống như.. v. /sin´siə/ thật thà. chị. giống nhau simple adj. /sait/ chỗ. /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site n. đơn độc. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. từ lúc đó.. thon. trắng như bạc similar adj. ống tay slice n. /sli:v/ tay áo. tiếng hát singer n. /skɜːrt/ váy.tạo). lành nghề skin n. /sɪŋk/ chìm. từ lúc ấy sincere adj. đơn giản. /'sistə/ chị. yên tĩnh silk n.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. /´siηiη/ sự hát. địa thế.vn 72 .n+n.. giản dị since prep. đầm sky n. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. khờ dại silver n. /´sili/ ngớ ngẩn. em gái sit v. lướt qua slight adj. cắt ra thành miếng mỏng.

/sɔlv/ giải.3000 từ thông dụng trong tiếng anh slightly adv.vn 73 . vỡ tàn thành mảnh smell v. vì thế... /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. sự ngửi. n. trôi qua. /smu:ð/ nhẵn. /'sʌmbədi/ người nào đó somehow adv. yếu ớt slip v. vết bẩn soldier n. /sneik/ con rắn. bốc khói. /smæʃ/ đập. /sɔftli/ một cách mềm dẻo software n. trôi chảy snake n. sự đập. đâu đó son n. bằng cách này hay cách khác something pron. hơi smoking n.. /smouk/ khói. /slip/ trượt. bé smart adj. nghiêng. v.tính) soil n. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. mượt mà smoothly adv. vì vậy.. dẻo softly adv. miếng lót giày soft adj. thể rắn. /'sʌmweə/ nơi nào đó. /smoukiη/ sự hút thuốc smooth adj. một vài somebody (also someone) pron. chạy qua slope n. tuyết rơi so adv. /sma:t/ mạnh. mỉm cười. /smɔ:l/ nhỏ.. /sʌm/ or /səm/ một it. /'sɔfweз/ phần mềm (m. /sou/ như vậy. chậm dần small adj. /'slouli/ một cách chậm chạp. /sɔɪl/ đất trồng. chậm chạp slowly adv. conj. tuột.. /smu:ðli/ một cách êm ả. /smail/ cười. vì thế cho nên so that để.. /smɛl/ ngửi. giải thích. /'sɔlid/ rắn. quân nhân solid adj. hơi. để cho. vỡ tan thành mảnh. nụ cười. trơn. để mà soap n. /sɔk/ tất ngăns. /sʌn/ con trai song n. pron. giải quyết some det. đường dốc. /'souldʤə/ lính. /snou/ tuyết. người nham hiểm. n. /sɔft/ mềm.violet. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. một việc gì đó. /slou/ chậm.. /sloup/ dốc. hút thuốc. giải pháp solve v. khứu giác smile v. /sɔɳ/ bài hát http://kinhhoa. độ dốc. chất rắnh solution n. /´souʃəli/ có tính xã hội society n. hơi thuốc. một chút somewhere adv. /soup/ xà phòng social adj. mỏng manh. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. n. /sə'saiəti/ xã hội sock n.. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. ác liệt smash v. n. dốc slow adj. /'slaitli/ mảnh khảnh. v. /'sou∫l/ có tính xã hội socially adv. xảo trá snow n. một cái gì đó sometimes adv. đôi khi somewhat adv. v. như thế. vẻ tươi cười smoke n.

/spin/ quay. linh hồn spite n. linh hồn sound n. /split/ chẻ. in spite of : mặc dù. nhức sorry adj. /'speʃəl/ đặc biệt. sắp xếp. riêng biệt specially adv. xài spice n. khoảng cách spare adj. đồ dự trữ.vn 74 . quay tròn spirit n. sự tách. sự chẻ. /sɔ:t/ thứ. /speis/ khoảng trống. riêng biệt speech n. bất chấp split v./spait/ sự giận. /'sauə/ chua. /spi:tʃ/ sự nói. sự quyến rũ. vết http://kinhhoa. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. /soʊl/ tâm hồn. n. /ˈspikər/ người nói. ở phía Nam. n. cách nói.violet. đốm. /´sʌðən/ thuộc phương Nam space n. rộng rãi. hướng Nam. /sɔr .. /speə/ thừa thãi. /spais/ gia vị spicy adj. đồ dự phòng speak v. sự thu hút. say mê spelling n.. /spu:n/ cái thìa sport n. sự chia ra spoil v. lời nói. có vị giấm source n. /spi:d/ tốc độ. phân loại soul n. vận tốc spell v. /´speʃəli/ đặc biệt. /'sɔri/ xin lỗi. tâm hồn. cướp đọat spoon n. sự hận thù. /spi:k/ nói spoken adj. /´spaidə/ con nhện spin v. /spɔ:t/ thể thao spot n. lấy làm tiếc. khả năng nói. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker n. nghe soup n. adj. người diễn thuyết special adj. dự trữ. hạng loại. /'spesʃlist/ chuyên gia.. chia ra. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. /´speliη/ sự viết chính tả spend v. /su:n/ sớm.. lấy làm buồn sort n. /sɔ:s/ nguồn south n. /spi'sifikəli/ đặc trưng. tâm trí. lựa chọn. soʊr/ đau. /spɔt/ dấu. canh. linh hồn spiritual adj. v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh soon adv. v. adv. chuyên viên specific adj. /spɔil/ cướp. /su:p/ xúp. /´spaisi/ có gia vị spider n. n.. bài nói speed n. /spel/ đánh vần.. /spɛnd/ tiêu. riêng biệt specialist n. hướng về phía Nam southern adj.. cháo sour adj. riêng biệt specifically adv. /sound/ âm thanh. /sauθ/ phương Nam. tách. /spi'sifik/ đặc trưng. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore adj.

sự xiết stable adj.. /steit/ nhà nước. tuyên bố statement n. n. vẫn còn http://kinhhoa. vững vàng... truyền bá spring n. sự tuyên bố. kiên định unsteady adj. sự ép. cắm.. /'stiki/ dính. vững vàng. ăn trộm steam n.. bình tĩnh. thọc. sự khởi đầu. vững vàng. sự đứng stand up đứng đậy standard n. /steibl/ ổn định.. /stiə/ lái (tàu. trang trí hình sao. /sti:p/ dốc. /steɪdʒ/ tầng. xiết. dán tem stand v. v. /stænd/ đứng. nhớt stiff adj. ống. adj. sự vắt. cứng rắn. n. vuông vắn. qua củi. v. n. /steə/ bậc thang stamp n. cán stick out (for) đòi. sự trình bày station n. khởi hành state n. sự lưu lại steady adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh spray n.. /spred/ trải. n. chính quyền. đạt được cái gì sticky adj. n. /stil/ đứng yên. n. dán sao. đánh dấu sao stare v. /sti:l/ ăn cắp. phù hợp với tiêu chuẩn star n.. /stɑ:/ ngôi sao. vẫn. đồn statue n. /'sti:pli/ dốc. /stæmp/ tem.. sự ở lại. /ˈsteɪtəs . /sta:f / gậy stage n. /stick/ đâm. dốc đứng steeply adv. mãu. điểm. v. phát biểu. bày ra. ô tô.. n. kiến định steadily adv. ngành thép steep adj. hình vuông squeeze v. có liên quan đến nhà nước. sự phát biểu..violet. ˈstætəs/ tình trạng stay v. /'stedi/ vững chắc. vắt. /sti:l/ thép. (thuộc) nhà nước. /skweə/ vuông. chuồng ngưa staff n.. sự nhìn chằm chằm start v. cheo leo steer v. phun. adj. /stim/ hơi nước steel n.vn 75 .. /stif/ cứng.. không ổn định steal v. bước đi stick v. /skwi:z/ ép. làm tiêu chuẩn. /stei/ ở lại. adj. n. căng ra. v. quốc gia. kiên quyết stiffly adv.. /'stedili/ vững chắc. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. /'stifli/ cứng. dính.) step n. khởi động. bệ stair n. /'stæt∫u:/ tượng status n. phun. sự bắt đầu. lưu lại. /'steiʃn/ trạm. kiên quyết still adv. /spreɪ/ máy. bình phụt. bơm. cái gậy. /'steitmənt/ sự bày tỏ.. /ʌn´stedi/ không chắc.. /'stændəd/ tiêu chuẩn. /step/ bước.. chọc. dạng hình vuông. /stɑ:t/ bắt đầu. v. bơm. cứng rắn. /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. xịt spread v. chuẩn. bước.

. ngừng. nghiên cứu stuff n. duỗi ra. cuộc bãi công.. ép. /´stju:diou/ xưởng phim. đập. chưa quen stranger n. bị ép.. muỗi).. sự ngừng. cuộc đình công striking adj. /strɔŋli/ khỏe.. /'straikiɳ/ nổi bật. /streindʤ/ xa lạ. sự dừng. đốt. sự châm. nọc (rắn). vốn stomach n. chặt chẽ. mạnh. bền. /'strætəʤɪ/ chiến lược stream n.. không cong strain n. đườmg phố strength n. /'streinʤə/ người lạ strategy n. phòng thu study n. bão story n. /strɔŋ . /stouv/ bếp lò. /strɪŋ/ dây. vuốt ve strong adj. gây ấn tượng string n. v. bãi công. v. n. sức khỏe stress n. làm căng stressed adj. căng thẳng. n. sự cởi quần áo stripe n. sự căng strange adj. /strest/ bị căng thẳng. /stiɳ/ châm. kho hàng. /stɔ:/ cửa hàng. sự căng thẳng. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. /strikt/ nghiêm khắc. adj. có vằn stroke n. /streɪt/ thẳng. /'stɔ:ri/ chuyện... /straik/ đánh. /straɪp/ sọc. chích..violet. /ˈstʌmək/ dạ dày stone n. hàng dự trữ. /strɛtʃ/ căng ra. sự nghiên cứu. stir v. chưa quen strangely adv. n. nghỉ. /stə:/ khuấy. /strip/ cởi. vững. /stʌf/ chất liệu. chất http://kinhhoa. chắc chắn strongly adv. chích. đảo stock n.. vòi (ong. /streindʤli/ lạ.. /stɔ:m/ cơn giông. thôi. khắt khe strictly adv. /strein/ sự căng thẳng. lột (quần áo). /'streɳθ/ sức mạnh. v. kéo dài ra strict adj. /striktli/ một cách nghiêm khắc strike v. cái vuốt ve. trường quay. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. strɒŋ/ khỏe. /'stju:dnt/ sinh viên studio n.. /'stʌdi/ sự học tập. /stə:/ kho sự trữ. bị căng stretch v. /strouk/ cú đánh.vn 76 . cú đòn. học tập. xa lạ. /straipt/ có sọc. cho vào kho storm n. lò sưởi straight adv. cấu trúc struggle v. /stoun/ đá stop v. /stri:t/ phố. vằn. chắc chắn structure n. v. /stɔp/ dừng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh sting v. sợi dây strip v. /stri:m/ dòng suối street n. sự vuốt ve. cuộc chiến đấu student n. sự đỗ lại store n. n. cuộc đấu tranh. đình công. viền striped adj. tích trữ. n. câu chuyện stove n. ngòi.

thất bại such det. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. đến mức suck v.... ủng hộ supporter n. nguồn cung cấp. /səb´stænʃəl/ thực tế. /'sʌbstəns/ chất liệu. /ˈstupɪd . tiếp tế support n. tin rằng. hấp thụ. đáng kể. pron. thắng lợi. toàn bộ summary n. bản chất. xác thực http://kinhhoa. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. thành đạt unsuccessful adj. hút.) /´sʌndi/ Chủ nhật superior adj. kế tiếp. sự khêu gợi suit n. phù hợp.violet. adv. Sun. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /sʌm/ tổng. /sʌk/ bú. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. đột ngột suffer v. sự thành đạt successful adj. sự đau khổ sufficient adj. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer n. thay thế succeed v. v. /su:'piəriə(r)/ cao. loại subject n. ngu đần. /sʌtʃ/ như thế. thành đạt successfully adv. /´su:tid/ hợp. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. chịu thiệt hại. trang phục. thích hợp với suitable adj. phù hợp. thích đáng sufficiently adv. /sə'plai/ sự cung cấp.vn 77 . /səkˈsɛsfəl/ thành công. ngớ ngẩn style n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh stupid adj. sự ủng hộ. đau khổ suffering n. /səb´stænʃəli/ về thực chất. /sə'pəƱz/ cho rằng. /sʌn/ mặt trời Sunday n. như vậy.. người cổ vũ.. /´su:təbl/ hợp. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. gợi suggestion n. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị.. /sək'si:d/ sự thành công. (abbr. chất lượng cao supermarket n. /sə'fiʃəntli/ đủ. /´sʌbsti¸tju:t/ người. /´su:t¸keis/ va li sum n. nội dung substantial adj. /'sʌdnli/ thình lình. /sə'dʤest/ đề nghị. /ˈsʌmər/ mùa hè sun n. v. mẫu. về căn bản substitute n. chống đỡ. như là such as đến nỗi. hợp với suited adj. thích hợp. kiểu. vật thay thế. quen. thắng lợi. chủ ngữ substance n. người ủng hộ suppose v. v. kế nghiệp. quan trọng substantially adv. đề tài. v. đề xuất. /'sʌdn/ thình lình.. kế vị success n. thích đáng sugar n. sự đề xuất. thích hợp với suitcase n. đột ngột suddenly adv. /ʃuə/ chắc chắn. tiếp thu sudden adj. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. cung cấp. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. nghĩ rằng sure adj. /sək'si:d/ nối tiếp. /stail/ phong cách. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply n. /'ʃugə/ đường suggest v. /su:t/ bộ com lê. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. đáp ứng.

gây bất ngờ surprising adj. nguyền rủa. đáng mến.. sự ngờ vực suspicious adj. đổ mồ hôi sweater n. /simbl/ biểu tượng. đánh bằng gậy. v. /swet/ mồ hôi. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. làm cho chắc chắn surely adv.vn 78 . /sə'praiz/ sự ngạc nhiên.. /´ʃuəli/ chắc chắn surface n. v. /´swoulən/ sưng phồng. người khả nghi. /sweə/ chửi rủa. tiếp tục sống. làm bất ngờ surprised adj. bật. môi trường xung quanh survey n. lời nguyền rủa. đu đưa.. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v.diɳ/ sự vây quanh. bao quanh surrounding adj. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. bề mặt surname n. nuốt chửng swear v. sự đồng ý system n. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên.. /səs´pekt/ nghi ngờ. kẻ bóc lột lao động sweep v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh make sure chắc chắn. đồ ngọt swell v. sự phồng ra swollen adj. /´swoulən/ /swel/ phồng lên.. lúc lắc switch n. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. lời thề hứa sweat n. /switʃ/ công tắc. /'sə:vei/ sự nhìn chung. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. nhìn chung. hoài nghi. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên..ˈrɑʊn. người bị tình nghi suspicion n. v. chế độ table n. /swiŋ/ sự đu đưa. /swel/ phồng. thề. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise n. đánh đu. khảo sát. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. bể nước swing n. làm ngạc nhiên. khả nghi swallow v. quan sát.. tắt. hứa swearing n. /'teibl/ cái bàn http://kinhhoa. /'sistim/ hệ thống. /´simpəθi/ sự đồng cảm. lời thề.violet. tỏ ra nghi ngờ. v. /´sweliη/ sự sưng lên. sự bao quanh surroundings n. làm bất ngờ surprisingly adv. nghiên cứu survive v. ký hiệu sympathetic adj. /sə. /swi:t/ ngọt. /ˈsɜrfɪs/ mặt. roi. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. sự khảo sát. sưng lên symbol n. sống sót suspect v. lúc lắc. n.. dễ thương sympathy n. sự bất ngờ. sưng lên swelling n. /swim/ bơi lội swimming n. /sə'raƱnd/ vây quanh. có vị ngọt. /'swɔlou/ nuốt. /'swetз/ người ra mồ hôi. n. phình căng swim v. /swi:p/ quét sweet adj. sự ngọt bùi. v.

/'ti:t∫iŋ/ sự dạy.violet. chè teach v. miếng xe. /'tempзrзlti/ tạm tend v. tình trạng căng tent n. chỗ rách. phương pháp kỹ thuật technology n. v. làm rắch. /teip/ băng. /tel/ nói. vị giác. /'ta:git/ bia. công việc taste n. tiếp quản. /tɔ:l/ cao tank n. độ căng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh tablet n. v. /tek'ni:k/ kỹ sảo. công nghệ học telephone (also phone) n. sự thử nghiệm. /ti:tʃ/ dạy teaching n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell v. /tiə/ xé. thử nghiệm http://kinhhoa. đích task n. /'tenʃn/ sự căng. đóng vồi. nhóm tear ( NAmE )v. gọi điện thoại television (also TV) n. trà. /ti:m/ đội. /tɔ:k/ nói chuyện. hầu hạ tendency n. /'terəbl/ khủng khiếp. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. sự lấy take sth off cởi. /tent/ lều.. bỏ cái gì. /'terəbli/ tồi tệ. rạp term n.. đoạn cuối take v.. đồ dùng. thẻ phiến tackle v. khóa tape n. /'tæksi/ xe tắc xi tea n. bàn thảo. dải. vòi. /teist/ vị. dây target n. cuộc trò chuyện. trò chuyện. xét nghiệm. công việc dạy học teacher n. khuynh hướng tension n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. /tend/ trông nom. ghê sợ terribly adv. chuyển cái gì. /´telefoun/ máy điện thoại. /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary adj. dụng cụ tail n. /tæŋk/ thùng. bể tap v.vn 79 . nhất thời temporarily adv. khắc phục. v. /test/ bài kiểm tra.. kỳ hạn.. kế tục cái gì talk v. /tɜ:m/ giới hạn.. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. khóa. /tɑːsk/ nhiệm vụ. nghĩa vụ. n. băng ghi âm. giữ gìn. không chịu nổi test n. /tæp/ mở vòi. bài tập. /tæks/ thuế. két. n.. lấy đi cái gì take (sth) over chở. /teil/ đuôi. nếm tax n. kỳ học terrible adj. /teik/ sự cầm nắm. n. bản.. n. nước mắt technical adj.. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. đánh thuế taxi n. kỹ thuật. xét nghiệm. chiều hướng. chăm sóc. /'tæblit/ tấm. mục tiêu. cuộc thảo luận tall adj. kiểm tra. nói với temperature n. chuyên môn technique n. công tác. /'ti:t∫ə/ giáo viên team n. v. /ti:/ cây chè.

đe dọa threatening adj. adv.) that det. học thuyết there adv. /θik/ dày. /'θæŋks/ sự cảm ơn.3000 từ thông dụng trong tiếng anh text n. /θrɛt/ sự đe dọa. của họ theirs pron. sự hăm dọa throat n. tuy vậy thought n. tự then adv. chúng nó. /tɛkst/ nguyên văn. ðз/ cái. tiếp đó theory n. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. /θrout/ cổ.. triệt để though conj. là the definite article /ði:. lời đe dọa threaten v. adv. cho nên. nhà hát their det. ấy này. /θru:/ qua. tuy nhiên. sợi dây threat n. tự họ. xuyên qua throughout prep. /θiŋ/ cái. /θi:m/ đề tài. đó. ði. lời cảm ơn thank you exclamation. rằng. đậm thickly adv. /ðəm'selvz/ tự chúng. /´θiknis/ tính chất dày. khả năng suy nghĩ. pron. của họ them pron. /θred/ chỉ. /'θretn/ dọa. /θin/ mỏng. /ðeз/ ở nơi đó. người.. sợi chỉ.. điều này. /ðea(r)/ của chúng. theatre (BrE) (NAmE theater) n.. /ðen/ khi đó.. mặc dù. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ.. kẻ cắp thin adj. /ðæn/ hơn thank v. tư duy thread n.. chúng nó. anh chị. thấu đáo. /'θʌrə/ cẩn thận.vn 80 . /θikli/ dày. /θru:'aut/ khắp. /ðəʊ/ dù. thành lớp dày thickness n. /´θretəniη/ sự đe dọa. /θi:f/ kẻ trộm. dù cho. cảm ơn bạn (ông bà. chủ đề. độ dày. /'θiəri/ lý thuyết. dày đặc. /ðis/ cái này. n. họ theme n. cảm thấy khát this det.. /ðei/ chúng. chủ đề themselves pron. adv. pron.. mặc dù.. của chúng nó. vì thế they pron. những cái ấy thick adj. bản văn.. đề tì than prep. suy nghĩ thinking n. vật ấy. ý nghĩ. mảnh thing n. vật think v. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. /θiŋk/ nghĩ. n. lúc đó. /´θə:sti/ khát. /ðeəz/ của chúng. đồ. /ðem/ chúng. cổ họng through prep. con. tư tưởng. suốt http://kinhhoa. việc này thorough adj. đó. /ˈθiətər/ rạp hát. của chúng nó. bề dày thief n. conj.. họ. kỹ lưỡng thoroughly adv. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. /ðæt/ người ấy. conj. tại nơi đó therefore adv.violet. ý nghĩ thirsty adj.

. /toun/ tiếng. Thur. dây buộc. ngày mai ton n.. đêm nay. lốp.) tomato n. /ˈtɒpɪk/ đề tài.. (BrE. v. /tai/ buộc. /tu:/ cũng tool n. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. tới lúc mà time n. cột.. giọng tongue n. vỏ xe tiring adj.. n. ăn mặc. ngăn nắp.violet. đỉnh. ngăn nắp untidy adj. sự mệt nhọc tired adj. tư cách to prep. /tɒp/ chóp. chóp. /tə'dei/ vào ngày này. gắn chặt tight adj. NAmE). /ðʌs/ như vậy. /tu:θ/ răng top n. adv. chặt. đỉnh.. n. Thurs. trói.3000 từ thông dụng trong tiếng anh throw v. /'taɪəd/ mệt. /tu:l/ dụng cụ. /tait/ kín. muốn ngủ. /ˈtaɪtl/ đầu đề. sít sao till until /til/ cho đến khi. tз/ theo hướng. /tə'geðə/ cùng nhau. gọn gàng. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. /tΔn/ tấn tone n. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. tước vị. daay trói. /tʌη/ lưỡi tonight adv. vứt đi. nhỏ xíu tip n. gọn gàng. chủ đề http://kinhhoa. vào tối nay. sự trang điểm (rửa mặt. chải tóc. không ngăn nắp. làm cho sạch sẽ. n. adj. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. /θrou/ ném. /tə´nait/ vào đêm nay. bịt đầu. tu. thì giờ timetable n. /´taidi/ sạch sẽ. cùng với toilet n. mút. như thế.vn 81 . n.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus adv. chật tightly adv. trở nên mệt nhọc. /tip/ đầu. lộn xộn tie v. lắp đầu vào tire v. /tou/ ngón chân (người) together adv. /tʌn/ tấn too adv. vứt.. ngày nay toe n. đứng đầu. /tə'mɔrou/ vào ngày mai.. trên hết topic n. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. tối nay tonne n. đồ dùng tooth n. infinitive marker /tu:.. /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow adv. n. /taim/ thời gian. tiêu đề. /'taini/ rất nhỏ. (abbr. thời gian biểu tin n. nhàm chán title n. /'tikit/ vé tidy adj. quăng throw sth away ném đi... /´taiəriη/ sự mệt mỏi. tới today adv. /'taitli/ chặc chẽ. liệng đi thumb n. hôm nay. v. do đó ticket n. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. /tɪn/ thiếc tiny adj..

. cư xử treatment n. xu hướng. dấu. v. /'tauə/ tháp town n. đào tạo training n. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) n. n. /'trænsfə:/ dời. sự chuyển động train n. toàn bộ.. tàu hỏa. biên dịch. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. /træp/ đồ đạc. trò lừa gatj.violet. /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. giữ. /tɔi/ đồ chơi. cuộc đi dạo.. phiên dịch translation n. cuộc thử nghiệm triangle n. theo lối cổ traditionally adv. n. /taʊəl/ khăn tắm.. vạch. v. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. bẫy. đi du lịch tourist n. sự mó. bền. thể loại đồ chơi trace v. lừa gạt trip n. sự sờ. /tuə/ cuộc đo du lịch. /'traiəl/ sự thử nghiệm. thị xã. /træns'fɔ:m/ thay đổi. sự dời chỗ transform v. đường mòn. di chuyển.. /tri:t/ đối xử. /træns´pærənt/ trong suốt. /treidiη/ sự kinh doanh. v. tiếp xúc. v. về hướng towel n. một chút track n. buôn bán. đi dạo. (BrE. vết. cuộc du ngoạn.. /træns'leiʃn/ sự dịch transparent adj. /taun/ thị trấn.. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. là truyền thống traffic n. dai tour n. sự cư xử tree n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh total adj. /trə´diʃən/ truyền thống traditional adj. /'tri:tmənt/ sự đối xử.vn 82 . /træns´leit/ dịch. n. đồ trang trí.. mó. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. /trik/ mưu mẹo. đường đua trade n. /'træfik/ sự đi lại. hành lý. vận tải trap n. lữ khách treat v. adj. sự đi. n. dễ hiểu.. khăn lau tower n. /trend/ phương hướng. /tʌtʃ/ sờ. sự huấn luyện. /'trævlə/ người đi.. /treis/ phát hiện. thủ đoạn. tìm thấy. /trip/ cuộc dạo chơi. cạm bãy. NAmE) chuyên chở. buôn bán. biến đổi translate v. /treid/ thương mại. phương tiện đi lại transport v. việc mua bán tradition n. v. n. du ngoạn http://kinhhoa. sự đào tạo transfer v. /tri:/ cây trend n. phác họa. sự tiếp xúc tough adj. chuyến du lịch. /toutli/ hoàn toàn touch v. /'trævl/ đi lại. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. /tʌf/chắc. /trein/ xe lửa. sự giao thông. bẫy. đối đãi. trao đổi trading n.. chiều hướng trial n.. chặn lại travel v. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. đi du lịch. di chuyển. thành phố nhỏ toy n. dạy. /'toutl/ tổng cộng. /træk/ phần của đĩa. lừa. v. chỉ ra. rèn luyện. toàn bộ số lượng totally adv. sự vận tải. sự di chuyển. tổng số. sáng sủa transport n.

) /´tju:zdi/ thứ 3 tune n. /taip/ loại. lên dây. /tju:b/ ống. v. /´tipikəlli/ điển hình. sự quay. xếp loại typical adj.. cặp song sinh twist v. mẫu. vỏ xe ugly adj. thật truly adv.vn 83 .violet. vặn. v. n.. sau cùng umbrella n.) trust n. vòng xoắn twisted adj. adv. kiểu... xấu xa ultimate adj. /tru:/ đúng. đích thực. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. điều muộn phiền trousers n. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. sự hiểu biết http://kinhhoa. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. ở phía dưới. /tun . nhận thức understanding n. xoay. /tə:n/ quay. cuộn. ở dưới. quắn. /'trʌbl/ điều lo lắng. tyun/ điệu. sự phó thác. /ʌηkl/ chú. được cuộn type n. tin cậy. khôn biết rõ ràng uncle n.. /ʌndə'stænd/ hiểu. đặc trưng typically adv. adj. /´tipikəl/ tiêu biểu. (abbr. /twaɪs/ hai lần twin n.. sau cùng ultimately adv. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck n. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. /twist/ xoắn. /trʌst/ niềm tin. giai điệu.3000 từ thông dụng trong tiếng anh tropical adj. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. /´ʌltimətli/ cuối cùng. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. /'ʌgli/ xấu xí.. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. hang turn v. /twistid/ được xoắn.. bên dưới understand v. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv.. tuýp Tuesday n. /'tʌnl/ đường hầm. v. /'tru:li/ đúng sự thật. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true adj.. /ʌm'brelə/ ô. điển hình. so dây (đàn) tunnel n. n. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. adv.. ngầm underneath prep. /tru:θ/ sự thật try v. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. phân loại. phó thác truth n. cố gắng tube n. Tues. /'ʌndə/ dưới. không bị kiểm tra under prep. về phía dưới underground adj. /twɪn/ sinh đôi. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. sự xoắn. tạo thành cặp. /trai/ thử. tiêu biểu tyre n. adv.. ngầm dưới đất. Tue. tin.

/ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. /ə´pɔn/ trên. thống nhất universe n. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. hợp lại. không ngăn nắp. hợp nhất. lên trên. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. prep. không chắc chắn..violet. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. /'ju:nit/ đơn vị unite v. prep.vn 84 . thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. adv. đoàn kết. /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. /'ju:njən/ liên hiệp. gây ngạc nhiên unfair.. gỡ. /Λp/ ở trên. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. adj. không công bằng. /ju:'naitid/ liên minh.. ở trên upper adj. xóa. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. lộn xộn until (also till) conj. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. chung. /ju:´nait/ liên kết. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. khổ sở uniform n. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. dưới mặt nước underwear n. bất hạnh unfortunately adv. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. không được nhận ra unless conj. đột ngột. tình trạng thất nghiệp unexpected. /ʌn´les/ trừ phi. khác thường unwilling. giống nhau. trừ khi. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union n. rủi ro. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. cho đến khi unusual.3000 từ thông dụng trong tiếng anh underwater adj. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. gian lận unfortunate adj. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. sự hiệp nhất unique adj. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. không có ý định up adv. không vững. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý.. đều. sự đoàn kết. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. lên upon prep. kết thân united adj. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. /´ʌpə/ cao hơn http://kinhhoa. /ʌn´til/ trước khi.

đi lên urban adj. dùng. công việc kinh doanh. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. tôi và anh use v. n.. giục.. sự thay đổi mức độ. mênh mông vegetable n. upward adj. thực vật vehicle n. /ʌs/ chúng tôi. vô dụng user n. ngày lễ valid adj.. thường dùng usually adv. hướng lên. /'veri/ rất. /və'raiəti/ sự đa dạng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh upset v. làm cho khác nhau. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. kỳ nghỉ lễ. /væn/ tiền đội. /'ventʃə/ sự án kinh doanh.vn 85 . /'væli/ thung lũng valuable adj. đánh đổ upsetting adj. v. giúp ích useless adj. n. biến đổi varied adj. đứng very adv. giục giã. /ju:st/ đã dùng. khác thường vacation n. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. /ˈvɛdʒtəbəl . /'veəri/ thay đổi.. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. mạo hiểm. làm đổ upside down adv. n. ước tính. v. sự thúc đẩy. adj. gác upwards (also upward especially in NAmE) adv. hiệu quả. cư ngụ ở tầng gác. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. /veri. đã quen dùng useful adj. những vẻ đa dạng vast adj. sự sử dụng used adj. /'ʌpwəd/ lên. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. quân tiên phong. khẩn cấp us pron. cả gan version n. /'vaiə/ qua. /´ju:sful/ hữu ích. /ʌpˈsɛt/ làm đổ.əs/ khác nhau. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau.. khác thường. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. /'ju:slis/ vô ích. /ju:s/ sử dụng. sự dùng. sự thôi thúc urgent adj. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. /'vælɪd/ chắc chắn. sự khác nhau variety n. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. người sử dụng usual adj. adj. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. định giá van n. /´ju:zə/ người dùng. xe tải variation n. ngày nghỉ.. /ˈɜrdʒənt/ gấp.violet. sử dụng để làm cái gì used to modal v. hợp lý valley n. chúng ta. đáng chú ý unusually adv.. trạng thái khác nhau various adj. lắm via prep. liều. thuộc về nhiều loại vary v. theo đường http://kinhhoa. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. /ə:dʒ/ thúc. /vɑ:st/ rộng lớn. /'ju:ʒl/ thông thường. khu vực urge v. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. /'vælju:/ giá trị. tầng trên. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. đáng giá value n.

/'vaitl/ (thuộc) sự sống.. bạo lực violent adj. thấy được vision n. mạnh mẽ. v. /'vizəbl/ hữu hình. sự canh gác. sự đi bộ. sự đi bộ wall n. /'vizitə/ khách. quyển. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. /wɔ:k/ đi.vn 86 . /'wɔndə/ đi lang thang.. sự giặt waste v. xem. /wɔtʃ/ nhìn. sa mạc. hung dữ violently adv. waitress n. /wɔ:n/ báo cho biết. sự thăm viếng visitor n. uổng phí. quan sát. sự bầu cử. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. sự canh phòng http://kinhhoa. người trông chờ wake (up) v. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. đi bộ. n. sự đi lang thang want v. /vɔis/ tiếng. du khách vital adj. làm cho nóng. tỉnh thức walk v. /'viktəri/ chiến thắng video n. tập vote n.. giọng nói volume n. /weit/ chờ đợi waiter. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. theo dõi. tham quan. wɔʃ/ rửa. /weist/ eo.. /vizun/ đi thăm hỏi. /wɒʃ . n. tầm nhìn. adj. bỏ hoang watch v. bầu cử wage n. bỏ phiếu. /'vidiou/ video view n. sự đi dạo walking n. vùng hoang vu. n. xã violence n. /'və:tjuəli/ thực sự. n. lời cảnh báo wash v. vách wallet n. /weɪst/ lãng phí. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. đến chơi. /'viʒn/ sự nhìn. cảnh báo warning n. /'wolit/ cái ví wander v. sự dữ dội. /wɔ:/ chiến tranh warm adj.. chỗ thắt lưng wait v. v. /'viktim/ nạn nhân victory n. gần như virus n. /wɔnt/ muốn war n. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. /wɔ:m/ ấm. v. hơi ấm warn v. cần cho sự sống vocabulary n. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. nhìn thấy. dữ dội virtually adv. /vju:/ sự nhìn. giặt washing n. hâm nóng warmth n. /weiʤ/ tiền lương.violet. ấm áp. /'vaiələnt/ mãnh liệt. thị lực visit v.. quan sát village n. /'weitə/ người hầu bàn. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /weik/ thức dậy. người đợi.3000 từ thông dụng trong tiếng anh victim n. /´vɔlju:m/ thế tích.. /voʊt/ sự bỏ phiếu.. sự đi thăm. sự ấm áp. hầu như. n. /wɔ:l/ tường.. tiền công waist n.

(abbr. đó while conj. conj.. bất cứ.không. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. lát whilst conj. n. không which pron. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. lúc nào where adv. hàng tuần weigh v.. pron.. xì xào. chúng ta weak adj. tuần lễ weekend n. hoan nghênh well adv. adj. nơi mà whereas conj. cũng như well known know west n. chốc.. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. có. /wi:/ chúng tôi. thế nào whatever det. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. /west/ phía Tây. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. trong khi wherever conj. lúc... /'weθə/ thời tiết web n. /welθ/ sự giàu có. bất kể thứ gì wheel n. exclamation /wel/ tốt. yếu ớt wealth n. adj. của phía tây wet adj.. hôn lễ Wednesday n. lúc. ở bất cứ nơi đâu whether conj. lưới the Web n.. Wed. không biết có. /weər/ đâu. gợn sóng. uốn thành sóng way n. /wɛt/ ướt..) /´wensdei/ thứ 4 week n. trong khi. /weɪv/ sóng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh water n. sự giàu sang weapon n. ẩm ướt what pron. /wei/ đường.. nào.. det. yếu ớt weakness n. /wail/ trong lúc. /'westn/ về phía tây. đường đi we pron.. /witʃ/ nào. Weds. theo phía tây. may quá! as well (as) cũng. /wil/ bánh xe when adv. ấy. /´weðə/ có. giỏi.. cân nặng weight n.violet. conj. pron. đeo weather n. /wɛb/ mạng.vn 87 . adj. /'weit/ trọng lượng welcome v. không gian liên tới với Internet wedding n. gợn nước. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. chăng. /´wispə/ nói thì thầm... về hướng tây western adj. /wen/ khi. adv. n.. /wi:k/ tuần. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào.. tiếng nói thì thầm. /wei/ cân. mang. ôi. /wi:k/ yếu. trong khi whisper v.. tiếng xì xào http://kinhhoa. n. /wʌt/ gì. /'wepən/ vũ khí wear v.... /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. website n. /'wɔ:tə/ nước wave n. /weə/ mặc. vào lúc nào whenever conj. ở đâu. det.. v. (especially BrE) /wailst/ trong lúc.

không có witness n. n. vui lòng. /´waidli/ nhiều. wɪtθ/ tính chất rộng. /wind/ gió window n. sự mong ước. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. /həʊl/ bình an vô sự. ý chí.. /hu:/ ai. sáng suốt. /hu:m/ ai. rút khỏi. sự vui lòng win v. /´wiliη/ bằng lòng. /waid/ rộng. /wɪdθ. n. người như thế nào whoever pron. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. /´winiη/ đang dành thắng lợi. /wisl/ sự huýt sáo. /hu:z/ của ai why adv. /wai/ tại sao. miễn cưỡng willingness n. kẻ nào. toàn thể whom pron. tự nguyện unwilling adj. /wɪðˈdrɔ . rộng lớn widely adv.. thắng cuộc wind v. /wið/ với. bất cứ người nào. /hu:'ev / ai. /wain/ rượu. wɪθˈdrɔ/ rút. rút lui within prep.. sự bay. hoang will modal v. /'witnis/ sự làm chứng.. /'wiliηli/ sẵn lòng. sự cất cánh winner n. v. /waɪld/ dại. /wiη/ cánh. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. /wai:t/ trắng.. /wind/ quấn lại. bất cứ ai. người nào. thông thái wish v. mong muốn. /wi∫/ ước. v. dù ai whole adj. toàn bộ. trong khoảng thời gian without prep. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. /wɪðˈaʊt .3000 từ thông dụng trong tiếng anh whistle n. tất cả. /winər/ người thắng cuộc winter n. lòng mong muốn with prep. màu trắng who pron. /'wʊmən/ đàn bà. giải quyết wind n. người nào.. ý định willing adj. wɪθaʊt/ không.. /wil/ sẽ. muốn willingly adv. cuộn lại wind sth up lên dây.violet. làm chứng woman n. không suy suyển. bằng chứng. đồ uống wing n. sự thổi còi. thu được winning adj. phụ nữ http://kinhhoa. n. rộng rãi width n. vì sao wide adj. không hư hỏng. hoang wildly adv. /waiz/ khôn ngoan. n. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. /win/ chiếm. miễn cưỡng unwillingly adv. cùng withdraw v. đọat. pron. chứng kiến. thổi còi white adj. người nào. huýt sáo. /waɪldli/ dại.vn 88 . /waif/ vợ wild adj. xa. quấn. bề rộng wife n. người mà whose det. /wið´in/ trong vong thời gian.

adv. n. như mà. sự lo lắng.vn 89 . các chị.. không đúng yard n. phải. kỳ diệu. /rist/ cổ tay write v. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. /'ritn/ viết ra. lo nghĩ. có chứ yesterday adv. v. khác thường. /´wə:kiη/ sự làm. thờ phụng. còn nữa. các ngài. /yet/ còn. n. tỏ ra lo lắng worse... có giá trị would modal v. bọc. /jɔ:n/ há miệng. /wɜ:ld/ thế giới worry v. n.. /ræp/ gói. xong.. tôn thờ worth adj. /´wʌndəful/ phi thường. n. chúng mày young adj. các người.. /jə:/ năm yellow adj. lấy làm lạ. /'wʌndə/ ngạc nhiên. /ja:d/ lat. sự làm việc worker n. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. kinh ngạc wonderful adj. các ông. sự làm việc working adj. 914 mét) yawn v. thờ. /jes/ vâng. vật quấn quanh wrist n. /'wə:kə/ người lao động world n. ngài.. mày. tuyệt vời wood n. trẻ tuổi.. conj. ngươi. quấn wrapping n. /´rɔηgli/ một cách bất công. n. suy nghĩ worrying adj. tuy nhiên you pron. /wə:d/ từ work v. /'jelou/ vàng. gây thương tích wounded adj. /´raitiη/ sự viết written adj. ừ year n. worst bad xấu worship n. hãy cỏn. sự tôn sùng. /´wʌrid/ bồn chồn. n. /rait/ viết writing n. sai lầm wrongly adv. các bà. /'wu:ndid/ bị thương wrap v. gây lo nghĩ worried adj. /'jestədei/ hôm qua yet adv. /wul/ len word n. /wud/ wound n. ông. /waund/ vết thương. /'wʌri/ lo lắng. /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. /ju:/ anh. làm bị thường.. bà.violet. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh wonder v. thước Anh (bằng 0. /'raitə/ người viết wrong adj. /jʌɳ/ trẻ. /wɜ:k/ làm việc. màu vàng yes exclamation. /'ræpiɳ/ vật bao bọc. tuy thế. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. suy nghĩ. /wud/ gỗ wooden adj. được thảo ra writer n. các anh. /wɜrθ/ đáng giá. v. chị. thương tích. thanh niên http://kinhhoa.

/ju:θ/ tuổi trẻ. chính anh. chính mày. cái của ngài. tự chị. của các chị. miền. cái của các chị. tuổi thanh niên. cái của mày. cái của các ngài. cái của các anh. tự mày. tuổi xuân.violet. của ngài. /jo:/ của anh. của chúng mày yours pron. cái của chúng mày yourself pron. của các ngài. cái của chị. của chị.3000 từ thông dụng trong tiếng anh your det. của các anh. /jo:z/ cái của anh.vn 90 . tự mình youth n. /zoun/ khu vực. /jɔ:'self/ tự anh. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone n. vùng http://kinhhoa. của mày.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->