P. 1
Giai Tich Ham

Giai Tich Ham

|Views: 1,028|Likes:
Được xuất bản bởiLý Văn Hào

More info:

Published by: Lý Văn Hào on Oct 25, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

10/25/2011

pdf

text

original

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT

TRUNG TÂM THÔNG TIN – THƯ VIỆN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
• HỌC PHẦN: GIẢI TCH HÀM
• M! HỌC PHẦN: TN"##"
I$ TÀI LIỆU THAM KHẢO GIẢNG VI%N Đ& 'U(T
II$ TÀI LIỆU THAM KHẢO THƯ VIỆN Đ& 'U(T
1. Toán cao cấp : Giải tích hàm một biến; Lý thuyết chuỗi / Đỗ !n" #hanh$ %"uy&n
'inh ()n"$ %"! Thu L*+n" . , Tp. (- hí 'inh : Đ.i h/c 0u1c "ia$ 2334 ., 567 t8. ;
29 cm .
o Số định danh: :13 ;<,#
o Đăng ký cá biệt: 34=323749$34=32374:$34'345371,34'345375
2. >ài t?p "iải tích hàm / %"uy&n @hAn" (y$ (oàn" %"/c Tuấn$ %"uy&n BCn TuyDn . ,
(. : #hoa h/c Eà #F thu?t$ 233G ., 173 t8. ; 29 cm .
o Số định danh: :1:.G3G 6 %G,(
o Đăng ký cá biệt: 37=317G16$37=317G1G$37'3761G2
5. >ài t?p "iải tích hàm / %"uy&n HuIn LiDm . , (. : Giáo JAc$ 233G ., 52G t8. ; 21cm .
o Số định danh: :1:.G3G 6 %G,L
o Đăng ký cá biệt: 37'379931,37'37993:
9. Giải tích hàm nhiKu biến / Đinh %"/c Thanh$ ... LEà nhMn" n"*Ni OhácP . , (. : Giáo
JAc$ 2332 ., 213 t8. ; 23 cm .
o Số định danh: :1:.49 Gia
o Đăng ký cá biệt: 3G=316:G9$3G'3G426G,3G'3G42G3
:. Toán cao cấp , Giải tích hàm nhiKu biến. t.QQQ / Đỗ !n" #hanh$ %"uy&n 'inh ()n"$
%"! Thu L*+n" . , Tái bản RSn thT nhất cU VWa chMa$ bX Vun" ., Tp. (' : Đ.i h/c
0u1c "ia$ 233: ., 567 t8. ; 29 cm .
o Số định danh: :1: ;<,#
o Đăng ký cá biệt: 3G=316:99$3G=316:9:$3G'3G434:,3G'3G434G
6. Giải tích hàm / %"uy&n @hA (y . , (. : #hoa h/c Eà #F thu?t$ 2336 ., 1G4 t8. ; 29
cm .
o Số định danh: :1:.G %G,(
o Đăng ký cá biệt: 36=316294$36=3162:3$36'3G72G7,36'3G7273
G. @hYp tính "iải tích hàm một biến V1 thZc : tài Ri[u toán =2 J\n" cho cán bộ$ Vinh
EiDn các n"ành OF thu?t Eà Oinh tế / T8Sn BCn 'inh$ %"uy&n ao %h.c ch] biDn$ ...
LEà nhMn" n"*Ni OhácP . , (. : Giao th!n" B?n tải$ 2335 ., 273 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1: @h^
o Đăng ký cá biệt: 36336771$36'3GG333,36'3GG335
7. @hYp tính "iải tích hàm nhiKu biến V1 thZc : Giáo t8_nh toán =5 Jành cho cán bộ$
Vinh EiDn các n"ành Oinh tế OF thu?t / T8Sn BCn 'inh$ %"uy&n ao %h.c `-n" ch]
biDn ... LEà nhMn" n"*Ni OhácP . , (. : Giao th!n" B?n tải$ 2339 ., 263 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1: @h^
o Đăng ký cá biệt:
36=31:::4$36=31::63$3633677:$36'3GG319$36'3GG31:
4. 'a `Su EK Oh!n" "ian E^ct+ t!p! Eà một V1 Eấn `K ch/n R/c c]a "iải tích hàm /
%"uy&n BCn #huD . , (. : Đ.i h/c b* ph.m$ 233: ., 14: t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :19 %G,#
1
o Đăng ký cá biệt:
36=31:9:G$36=31:9:7$36336:1:$36'3G6634$36'3G6613
13.Giải tích hàm / Đ?u Thế ấp . , Tái bản RSn thT nhất ., (. : Giáo JAc$ 2332 ., 156 t8.
; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G ;=,
o Đăng ký cá biệt: 3:=315G41
11.>ài t?p "iải tích hàm / %"uy&n BCn #huD$ LD '?u (ải . , Qn RSn thT 9 ., (. : Đ.i h/c
0u1c "ia$ 2339 ., 19G t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G3G 6 %G,#
o Đăng ký cá biệt: 3:=319945$3:=319949$3:'3G5:63,3:'3G5:62
12.Giải tích hàm / ;*+n" 'inh ĐTc . , Tái bản RSn thT nhất$ cU chcnh VWa ., Tp. (' :
Đ.i h/c 0u1c "ia$ 233: ., 255 t8. ; 29 cm .
o Số định danh: :1:.G ;d,;
o Đăng ký cá biệt: 3:=315117,3:=315122$3:336G21$3:'367369,
3:'367366$3:'367367,3:'3673G:$3:'3673GG$3:'3673G7
15.Giải tích hàm : Độ `o; Tích phIn L^b^V"u^; #h!n" "ian E^cto8 topo; Đ.i V1 >anach
/ %"uy&n (ội %"hea . , Tp. (' : Đ.i h/c 0u1c "ia$ 2339 ., 1G1 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G %G,%
o Đăng ký cá biệt: 3:=315344,3:=315135$3:336G14$3:'367335,
3:'367311$3:'367315,3:'36731G
19.+ Va Rý thuyết hàm Eà "iải tích hàm. t.Q / %"uy&n BCn #huD$ >\i Đfc Tfc$ Đỗ ĐTc
Thái . , (. : Giáo JAc$ 2331 ., 951 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G %G,#
o Đăng ký cá biệt: 39=311232,39=311239$3933667G$39'369157,
39'369193$39'369192,39'369199
1:.>ài t?p "iải tích hàm / %"uy&n BCn #huD$ LD '?u (ải . , Qn RSn thT t* ., (. : Đ.i h/c
0u1c "ia$ 2339 ., 19G t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G3G 6 %G,#
o Đăng ký cá biệt: 3933667:$39'365G26$39'365G27,39'365G5:
16.+ Va Rý thuyết hàm Eà "iải tích hàm. t QQ / %"uy&n BCn #huD$ LD '?u (ải . , (. :
Giáo JAc$ 2331 ., 5G4 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G %G,#
o Đăng ký cá biệt: 39=313566,39=313567$39'361241,39'36124G
1G.Giải tích hàm : Giáo t8_nh cho các t8*Nn" Đ.i h/c / Đỗ BCn L*u . , (. : #hoa h/c Eà
#F thu?t$ 1444 ., 2G7 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G ;<,L
o Đăng ký cá biệt: 39=33G775$39'3:4422$39'3:4425
17.Giải tích hàm nhiKu biến / Đinh %"/c Thanh$ ... LEà nhMn" n"*Ni OhácP . , (. : Giáo
JAc$ 2332 ., 213 t8. ; 23 cm .
o Số định danh: :1:.49 Gia
o Đăng ký cá biệt: 39=33G779,39=33G776$39'3:4429,39'3:4453
14.Giải tích hàm một biến / Đinh %"/c Thanh$ ... LEà nhMn" n"*Ni OhácP . , Tái bản RSn
thT nhất ., ( : Giáo JAc$ 2335 ., 173 t8. ; 23 cm .
o Số định danh: :1: Gia
o Đăng ký cá biệt: 39=33GG46,39=33GG47$39336625$39'3:46G2,
39'3:46G:$39'3:46GG$39'3:46G7
23.@hYp tính "iải tích hàm một biến V1 thZc : tài Ri[u toán =2 J\n" cho cán bộ$ Vinh
EiDn các n"ành OF thu?t Eà Oinh tế / T8Sn BCn 'inh$ %"uy&n ao %h.c ch] biDn$ ...
LEà nhMn" n"*Ni OhácP . , (. : Giao th!n" B?n tải$ 2335 ., 273 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1: @h^
o Đăng ký cá biệt: 39=33GG43$39=33GG41$39'3:4663,39'3:4662
21.Giải tích hàm / Đỗ BCn L*u . , (. : #hoa h/c Eà #F thu?t$ 1444 ., 2G7 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G ;<,L
o Đăng ký cá biệt: 35=33G546$35=33G54G$35'3:7GG3,35'3:7GG5
22.Giải tích hàm : Lý thuyết Eà các Tn" JAn". tQ / (aim >8^giV . , Tp.(' : Đ( #hoa
h/c tZ nhiDn$ 1447 ., 21G t8. ; 23 cm .
o Số định danh: :1:.G >h,(
2
o Đăng ký cá biệt: 35=33G956$35=33G95G$35'3:77:2,35'3:77:9
25.Giải tích hàm : Lý thuyết Eà các Tn" JAn". tQ / (aim >8^giV . , Tp.(' : Đ( #hoa
h/c tZ nhiDn$ 1447 ., 21G t8. ; 23 cm .
o Số định danh: :1:.G >h,(
29.Giải tích hàm : Lý thuyết Eà Tn" JAn" / (aim >8^giV . , Tp.(' : Đ(0G$ 2332 .,
921 t8. ; 23 cm .
o Số định danh: :1:.G >h,(
o Đăng ký cá biệt:
35=33G9:9$35=33G9::$35336634$35'3:77G4$35'3:7773
2:.>ài t?p "iải tích hàm / %"uy&n BCn #huD$ LD '?u (ải . , Qn RSn thT ba ., (. : Đ.i
h/c 0u1c "ia$ 2331 ., 19G t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G3G 6 %G,#
o Đăng ký cá biệt: 35=33G26G,35=33G264$35'3:7219,35'3:7223
26.(àm thZc Eà "iải tích hàm / (oàn" Tui . , (. : Đ.i h/c 0u1c "ia$ 2335 ., 959 t8. ;
29 cm .
o Số định danh: :1:.G (<,T
o Đăng ký cá biệt:
35=33G232$35=33G239$353397:9$35'3:GGG9$35'3:GGG:
2G.Giải tích hàm một biến / %"uy&n am . , Tp. (' : Đ.i h/c 0u1c "ia$ 2333 ., 213
t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1: %G,
o Đăng ký cá biệt: 32=33:479,32=33:476
27.Giải tích hàm : "iáo t8_nh cho các t8*Nn" `.i h/c / Đỗ BCn L*u . , (. : #hoa h/c #F
thu?t$ 1444 ., 2G7 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G ;<,L
o Đăng ký cá biệt: 32=33:G93,32=33:G92$32'3:G3G2$32'3:G3G5
24.Giải tích hàm / Đ?u Thế ấp . , (. : Giáo JAc$ 2333 ., 156 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G ;=,
o Đăng ký cá biệt: 32=33:5G4$32=33:573
53.Giáo t8_nh hàm thZc Eà "iải tích hàm / @h.m #j =nh$ T8Sn ĐTc Lon" . , (. : Đ.i h/c
0u1c "ia$ 2331 ., 293 t8. ; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G @(,=
o Đăng ký cá biệt: 32=33:564,32=33:5G1$32'3:6G9:,32'3:6G97
51.>ài t?p "iải tích hàm / %"uy&n HuIn LiDm . , Tái bản RSn thT nhất ., (. : Giáo JAc$
2331 ., 52G t8. ; 21cm .
o Số định danh: :1:.G3G 6 %G,L
o Đăng ký cá biệt: 32=335419,32=335416$32'3:6:32,32'3:6:37
52.Giáo t8_nh "iải tích hàm một biến / %"uy&n am . , T@.(' : T@.(' $ 2333 ., 212
t8.; 21 cm .
o Số định danh: :1: %G,
o Đăng ký cá biệt: 31=335:52$31=335:55
55.Giải tích hàm / ;*+n" 'inh ĐTc . , T@.(' : T@.(' $ 2333 ., 593 t8.; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G ;d,;
o Đăng ký cá biệt: 31=335229
59.Giải tích hàm : t. Q / @han ĐTc hính . , (à %ội : Đ.i h/c Eà T8un" h/c huyDn
n"hi[p $ 14G7 ., 621 t8.; 14 cm .
o Số định danh: :1:.G @(,
o Đăng ký cá biệt: 75'31:647$75'31:G33,
75'31:G32$75'31:G36$75'31:G3G$75'31:G34$75'31:G12$75'31:G19$
75'31:G1:$75'31:G1G
5:.Giải tích hàm : t. Q / @han ĐTc hính . , (à %ội : Đ.i h/c Eà T8un" h/c huyDn
n"hi[p $ 14G7 ., 621 t8.; 14 cm .
o Số định danh: :1:.G @(,
o Đăng ký cá biệt: G4'3373G5,
G4'3373G:$G4'3373GG$G4'3373G7$G4'337373$G4'337371$G4'337375$
G4'33737:,G4'337343
5
56.Giải tích hàm : t. Q / @han ĐTc hính . , (à %ội : Đ.i h/c Eà T8un" h/c huyDn
n"hi[p $ 14G7 ., 621 t8.; 14 cm .
o Số định danh: :1:.G @(,
o Đăng ký cá biệt:
G7=333252$G7=333255$G7'33::93$G7'33::91$G7'33::95,
G7'33::9:$G7'33::97$G7'33:::3,G7'33:::5$G7'33:::7$G7'33:::4
5G.Giải tích hàm / %"uy&n HuIn LiDm . , (à %ội : Giáo JAc $ 144G ., 177 t8.; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G %G,L
o Đăng ký cá biệt: 44=332924,44=332952$44'327623,
44'327625$44'32762:
57.+ Va Rý thuyết hàm Eà "iải tích hàm : t. QQQ / =. %. #oRmo"o8oE$ b. B. komin^;Bl
Tiếp Jmch . , (à %ội : Giáo JAc $ 1475 ., 1:6 t8.; 21 cm .
o Số định danh: :1:.G #<,=
o Đăng ký cá biệt: 74=333216$74'317::2$74'317::5
54.Giải tích hi[n `.i : Giải tích hàm Eà tính biến phIn : ;\n" cho Vinh EiDn các Rnp
toán `.i h/c tXn" hop Eà `.i h/c V* ph.m. t.QQ / (oàn" TAy . , : $ 14G7 ., 3 t8. ; 21
cm .
o Số định danh: :1: (<,T
o Đăng ký cá biệt: 42'357715,42'35771:
93.Giải tích hi[n `.i : Giải tích hàm Eà tính biến phIn p;\n" cho các Rnp toán `.i h/c
tXn" hop Eà `.i h/c V* ph.mq. t.QQ / (oàn" TAy . , (à %ội : Giáo JAc$ 14G3 ., 533 t8.
; 14 cm .
o Số định danh: :1: (<,T
o Đăng ký cá biệt: G7=333251
91.Giải tích hi[n `.i : Giải tích hàm Eà tính biến phIn : ;\n" cho các Rnp toán `.i h/c
tXn" hop Eà `.i h/c V* ph.m. t. QQ / (oàn" TAy . , (à %ội : Giáo JAc $ 14G7 ., 15:
t8.; 22 cm .
o Số định danh: :1: (<,T
o Đăng ký cá biệt: G4=33912G$G4'351495$G4'351499$G4'3514:5
92.>ài "iản" EK "iải tích hàm phi tuyến / L. %i8^b^8"; %"uy&n 'inh h*+n" Jmch . , (à
%ội : Đ.i h/c Eà T8un" h/c huyDn n"hi[p $ 1476 ., 51: t8.; 14 cm .
o Số định danh: :1:.G %Q,L
o Đăng ký cá biệt: 7G=333259$7G=33355G
95.+ Va Rý thuyết hàm Eà "iải tích hàm. t.QQ / =. %. !nm!"!8!p$ H. B. k!min; Bl Tiếp
Jmch . , (à %ội : Giáo JAc$ 14G1 ., 5:3 t8.; 14 cm .
o Số định danh: :1:.G <,=
o Đăng ký cá biệt: G7=333215
9

. . . o Số định danh: 515. : Giáo dục. .04M059923 18.Đăng ký cá biệt: 06A015457.Tái bản lần thứ nhất . t.136 tr. tI / Haim Brezis .233 tr.04M059660-04M059662 21.04C006623... Phép tính giải tích hàm một biến số thực : tài liệu toán A2 dùng cho cán bộ.. .04M061291-04M061297 17. Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm. : Khoa học và Kỹ thuật..I / Nguyễn Văn Khuê.05A014494.217 tr.H.. 2003 . 21 cm ...171 tr.04M063726.707 6 NG-K o Đăng ký cá biệt: 04C006685. . .H. Lê Mậu Hải .04M059924-04M059930 19. Giải tích hàm / Đỗ Văn Lưu .. . Giải tích hàm / Đậu Thế Cấp . .H. [và những người khác] . .06M076609. [và những người khác] ..In lần thứ tư . .7 DU-D o Đăng ký cá biệt: 05A013118-05A013122. .04M063728-04M063735 16. .. .04M059678 20.210 tr. Giải tích hàm : Lý thuyết và các ứng dụng. Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm. Giải tích hàm một biến / Đinh Ngọc Thanh.. : Đại học Quốc gia. o Số định danh: 515.H.H. 20 cm . o Số định danh: 515. sinh viên các ngành kỹ thuật và kinh tế / Trần Văn Minh. Giải tích hàm nhiều biến / Đinh Ngọc Thanh.147 tr.7 BR-H o 2 . o Số định danh: 515. 2002 . 2003 . . : Đại học Quốc gia. 20 cm .04M059677. Bài tập giải tích hàm / Nguyễn Văn Khuê. 21 cm .05M068077.HCM : ĐH Khoa học tự nhiên. 1998 .03A007397. 2004 . 21 cm .H : Giáo dục.94 Gia o Đăng ký cá biệt: 04A007884-04A007886. Đỗ Đức Thái .180 tr. 1999 .7 NG-K o Đăng ký cá biệt: 04A011202-04A011204. o Số định danh: 515. 20 cm .04M064142-04M064144 15. 2001 . o Số định danh: 515.431 tr. : Giáo dục.06M076610 10. có chỉnh sửa . ..Tái bản lần thứ nhất.04M059922. Giải tích hàm : Độ đo. . o Số định danh: 515.280 tr.707 6 NG-K o Đăng ký cá biệt: 05A014493. .. 21 cm .H.03M058770-03M058773 22.Tp. [và những người khác] .278 tr. . . 2004 ...04A007791. . .7 NG-N o Đăng ký cá biệt: 05A013099-05A013103.. t II / Nguyễn Văn Khuê. 21 cm . HCM : Đại học Quốc gia.Tp. Lê Mậu Hải .H. 1999 . o Số định danh: 515. : Giáo dục. 21 cm . : Khoa học và Kỹ thuật.05M06806405M068066. 2005 . HCM : Đại học Quốc gia.. Bài tập giải tích hàm / Nguyễn Văn Khuê.Tái bản lần thứ nhất .278 tr..05C006719. .7 DO-L o Đăng ký cá biệt: 04A007883.06C006515. .04M06413804M064140.7 DO-L o Đăng ký cá biệt: 03A007396. o Số định danh: 515. o Số định danh: 515 Gia o Đăng ký cá biệt: 04A007796-04A007798.Tp.06A015458. o Số định danh: 515. Giải tích hàm / Dương Minh Đức . 2001 . .In lần thứ 4 .. Nguyễn Cao Nhạc chủ biên. . 21 cm .. 2002 .H. 2004 . Đại số Banach / Nguyễn Hội Nghĩa .7 DA-C o Đăng ký cá biệt: 05A013791 11. 21 cm .147 tr. : Giáo dục..H. o Số định danh: 515. 21 cm .05M06800305M068011.379 tr. Lê Mậu Hải . Tích phân Lebesgue. . Không gian vector topo. Giải tích hàm : Giáo trình cho các trường Đại học / Đỗ Văn Lưu . : Giao thông Vận tải.. Bùi Đắc Tắc.05C006721.05M068068-05M068075.05M073560-05M073562 12..05M068078 13.04M05967204M059675. .7 NG-K o Đăng ký cá biệt: 04A010366-04A010368.05M068013-05M068017 14..04C006687. o Số định danh: 515 Phe o Đăng ký cá biệt: 04A007790. 24 cm . .

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->