abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n.

/ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên

actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây

agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích

amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời anti- prefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn

/ə'souʃiit/ kết giao. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. (+to. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật.. chỉ rõ argument n. sang một bên aside from ngoài ra. người phụ tá. giúp đỡ. vòng quanh arrange v. người được bổ nhiệm appreciate v. /ə'pru:viɳ/ tán thành. liên kết. adj. /æz. sự bắt giữ arrival n. nhận thức approach v. prep. /ə'reindʤ/ sắp xếp. đề mục artificial adj. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. đồng ý. binh khí armed adj. nảy ra. diện mạo assist v. for) /ə'proupriit/ thích hợp. /ə'proutʃ/ đến gần. (abbr.) /'eiprəl/ tháng Tư area n. /. sắp đặt. trang bị (vũ khí) arms n. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. kết hợp. sự tới nơi arrive v. conj. tới nơi arrow n. /ə'rest/ bắt giữ. nảy sinh ra arm n. /ə'pru:v/ tán thành.. /'ɑ:tikl/ bài báo. /. /ə'sist/ giúp. giúp đỡ. sửa soạn arrangement n. n. thuộc mỹ thuật as prep. giống hệt với approximately adv. v.. /ə'raund/ xung quanh. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. sự sửa soạn arrest v. sự đến gần. xấu hổ aside adv. /ɑ:t/ nghệ thuật. chấp thuận approving adj. /ə'raiz/ xuất hiện. /ə'raivəl/ sự đến. cho cộng tác . adv. /ɑ:m/ cánh tay. mỹ thuật article n.. əz/ như (as you know…) ashamed adj. lại gần. sự chấp thuận approve (of) v. đồng ý. /ə'pru:vəl/ sự tán thành. /ə'said/ về một bên. tham dự. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. /'eəriə/ diện tích.. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. n. /'ærou/ tên. chấp thuận approximate adj. đồng ý. binh giới. /ɑ:md/ vũ trang army n. in) /ə'raiv/ đến. (+at. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. /ə'ʃeimd/ ngượng. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n.. sắp đặt. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. có mặt assistance n. phụ tá associate v. sự lại gần appropriate adj.appointment n. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. /ə'sli:p/ ngủ. độ chừng April n. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. thích đáng approval n.. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. vũ khí. vũ trang. mũi tên art n.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. Apr. bề mặt argue v.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n.

/ə'wɔ:d/ phần thưởng. đi xa awful adj. lung túng awkwardly adv.. thu hút. v. v. /ə'weik/ đánh thức. (abbr. /ə'tend/ dự.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt n. khoác. cam đoan atmosphere n. /'bækwəd/ về phía sau. /ə'wei/ xa. cố gắng. thử attempted adj. sự liên kết assume v. trở lại background n. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. xa cách. buộc attached adj.. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. quan điểm attorney n. /'ɔ:kwəd/ vụng về. lung túng back n. nền backwards (also backward especially in NAmE) adv.associated with liên kết với association n. một cách tự động autumn n. có.. tránh xa awake adj. /ə'tæk/ sự tấn công. Aug.. dễ sợ awfully adv. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. /. khan giả August n. /'ætəm/ nguyên tử attach v. trói. công kích attempt n. số trung bình. /'ætitju:d/ thái độ. /ə'trækt/ hút. có duyên. lôi cuốn audience n. /ə'trækʃn/ sự hút. /'ævəridʤ/ trung bình. /ə'vɔid/ tránh. rời xa. dì author n. sự thử. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract v. lùi lại bacteria n. làm thức dậy award n. adj. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. nhận thức thấy away adv. gắn bó attack n. có giá trị.. v. có mặt attention n. sức hút attractive adj.) /'ɔ:gəst . /ə'veiləbl/ có thể dùng được. tồi . thử attend v. /ɑ:nt/ cô. vụng về. /ə'tempt/ sự cố gắng. tàn khốc. khủng khiếp awkward adj. sự công kích. /bæk/ lưng. adv. /'bækwədz/ backward adj. lấy (cái vẻ. /ə'træktiv/ hút. tấn công. nhận thức. /ə'ʃuə/ đảm bảo. dán. thưởng aware adj. tính chất…) assure v. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. n.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv.. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. /ə'sju:m/ mang. quyền lực automatic adj. /'bækgraund/ phía sau. /ə'temptid/ cố gắng.. /ə'weə/ biết.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. hấp dẫn attraction n. /ə'tætʃ/ gắn. v. thu hút. tặng. về phía sau. /bæd/ xấu. /'ɔ:djəns/ thính. /ə. mức trung bình avoid v. hiệu lực average adj.

/bi'kɔz/ bởi vì. /bi:ə/ rượu bia before prep. sự đập. v. ắc quy battle n. nền móng. /'bæləns/ cái cân. ôm beard n. vì because of prep. /bi:t/ tiếng đập. hỏng badly adv. đáng hài lòng beauty n.. băng bó bank n. v. /bæn/ cấm. làm cho cân bằng. /bei/ gian (nhà). do bởi become v. tồi bad-tempered adj. cơ sở bath n. cơ sở basically adv. đai. /beik/ nung. trở nên bed n. /bænd/ băng. v. conj. túi. cấm chỉ. /bɑ:θ/ sự tắm bathroom n. đê bar n.. /beə/ mang. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. v. /'bædli/ xấu. buồng tắm. chiến thuật bay n. /'beisis/ nền tảng. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic adj. người đẹp because conj. cơ bản. /bæg/ bao. vác. adv. /bed/ cái giường bedroom n. đánh đập. /bi'gin/ bắt đầu. lúc khởi đầu behalf n.. vì.. /bi'giniɳ/ phần đầu. /'bændidʤ/ dải băng. đấm beautiful adj. cặp xách baggage n. sự giao kèo mua bán barrier n.. dễ nổi cáu bag n. bays: vòng nguyệt quế beach n. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. /biəd/ râu beat n. /bi:k/ mỏ chim bear v. /bɔ:l/ quả bóng ban v. /'bætəri/ pin. về cơ bản basis n. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. /bɑ:/ quán bán rượu bargain n. chuồng (ngựa). khởi đầu beginning n. nhịp (cầu). /bi'fɔ:/ trước. cầm. đằng trước begin v. /beis/ cơ sở. /'bɑ:gin/ sự mặc cả. n. /bi:f/ thịt bò beer n. /'beisikəli/ cơ bản. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake v. tương xứng ball n. nhà vệ sinh battery n. đặt tên. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt . /bæɳk/ bờ (sông…) . đeo. /'bju:təfuli/ tốt đẹp.. /bi'kʌm/ trở thành. lúc bắt đầu. cái đẹp.go bad bẩn thỉu. /'bætl/ trận đánh. /'bju:ti/ vẻ đẹp. thối. /bæriə/ đặt chướng ngại vật base n. nẹp bandage n. /'beisik/ cơ bản.. sự cấm band n. nướng bằng lò balance n. /'bæd'tempəd/ xấu tính.

. /bid/ đặt giá. sự trống rỗng blankly adv. sự tin tưởng believe v. /bi'said/ bên cạnh. (BrE) /bin/ thùng. phía dưới belt n. để trắng. phía bên kia bicycle (also bike) n.. /big/ to. sự ngoạm bitter adj. /'blæɳkli/ ngây ra. thùng đựng rượu biology n. /blæɳk/ trống. /bait/ cắn. mắng trách. /bil/ hóa đơn. /bentʃ/ chỗ rẽ. n. ở đằng sau belief n. adv... (especially BrE) /bit/ miếng. /bi'heiv/ đối xử.. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. /bə:d/ chim birth n. /blæk/ đen. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. chua xót black adj. một tí bite v. tốt nhất good. màu đen blade n. lớn bill n.. mái (chèo). đắng cay. /bi'lɔɳ/ thuộc về. /'baisikl/ xe đạp bid v. cá cược. n. ở giữa beyond prep. đắng cay. /bel/ cái chuông. n. /bleim/ khiển trách. best /'betə/ /best/ tốt hơn. /bi'li:f/ lòng tin. sự khiển trách. adv. /belt/ dây lưng. chua xót bitterly adv. adv. sự cắn.. giấy bạc bin n.. /bi'jɔnd/ ở xa. sinh nhật biscuit n.. adv. /'bə:θdei/ ngày sinh. n.. sự đặt giá. adv. /bet/ đánh cuộc. behind prep. /bə:θ/ sự ra đời. well /gud/ /wel/ tốt. /bi'lou/ ở dưới. n. ăn ở. /'bitə/ đắng. cánh (chong chóng) blame v.. thuộc quyền sở hữu below prep. sự đánh cuộc betting n. của. khuynh hướng beneath prep. uốn cong bent adj. sở thích. sự trả giá big adj. đức tin. không có thần . lá (cỏ. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. khuỷu tay. so với bet v. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. /bi'twi:n/ giữa. /beting/ sự đánh cuộc better. chỗ uốn. sự mắng trách blank adj.on behalf of sb thay mặt cho ai. /bleid/ lưỡi (dao. /'bitəli/ đắng. cây). ngoạm. /'benifit/ lợi. tiếng chuông belong v. dưới thấp. /bi'ni:θ/ ở dưới. mảnh a bit một chút. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. lợi ích. giúp ích. làm lợi cho beside prep. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb.. /bi'haind/ sau. khỏe between prep. dưới thấp benefit n. n. tin tưởng bell n. thắt lưng bend v.. kiếm). trả giá. n. v. cúi xuống. /bent/ khiếu. /bi'li:v/ tin.

n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. thả bom bone n. /blɔk/ khối. /blaind/ đui. mép. buồn tẻ boring adj. làm ngăn cản. v. buồn chán born: be born v. lót ván on board trên tàu thủy boat n. hơi breathe v. chăm sóc. sự vỡ broken adj. /bɔ:n/ sinh. thiếu niên boyfriend n. /breθ/ hơi thở. /'bɔðə/ làm phiền... /boun/ xương book n. thùng boy n. /'bɔrou/ vay. làm bực mình bottle n. v.. /bɔi/ con trai. bữa sáng breast n. bị vỡ breakfast n. /buk/ sách. /blu:/ xanh. /brest/ ngực. sự gãy. thủ trưởng both det. lề (đường) bore v. thuyền body n. /'bɔtl/ chai. chắc chắn bowl n. /bout/ tàu.: bound to /baund/ nhất định.. đập vỡ. /breiv/ gan dạ. n. ghi chép boot n. sự thở breed v. mái tóc hoe vàng blood n.blind adj. sự tàn sát.. vỉa. /breik/ bẻ gãy. /bɔm/ quả bom. /'bɔdi/ thân thể. /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored adj. /bred/ bánh mỳ break v. sinh đẻ. /bri:ð/ hít. /'bɔ:də/ bờ. /blʌd/ máu.. /bɔks/ hộp. đầu óc. adj. nhành cây. vú breath n. cuối cùng bound adj.. thở breathing n. mượn boss n. màu xanh board n. sự nở hoa blue adj. bạn trai brain n. lát ván.. mù block n. n. /'broukən/ bị gãy.. nhánh song. lọ bottom n. /brɑ:ntʃ/ ngành. /bouθ/ cả hai bother v. /bu:t/ giày ống border n. can đảm bread n. /bɔ:d/ tấm ván. quấy rầy. pron. /bɔs/ ông chủ. đẻ borrow v.... /bɔil/ sôi. thân xác boil v. nòi giống . blond adj. cuối. /boul/ cái bát box n. /brein/ óc não. giáo dục. thấp nhất. ngả đường brand n. luộc bomb n. v. /bri:d/ nuôi dưỡng. /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave adj. ngăn chặn blonde adj. n. trí não branch n. /blɔnd/ hoe vàng. n. chem giết blow v. oánh bom. v. /bɔ:/ buồn chán. huyết. /blou/ nở hoa. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. tảng (đá).

thắp. /'braitli/ sáng chói. /'bʌtn/ cái nút. /briɳ/ mang. nổ tung (bom. /´baiə/ người mua by prep. /bΛnt∫/ búi. /.. tiếng gọi . /bʌt/ nhưng butter n.truyền rộng rãi. /brik/ gạch bridge n. /bai/ bởi. /'bildiŋ/ sự xây dựng. /bri:f/ ngắn. quét bubble n. vỡ (bong bóng). công trình xây dựng. bầy. /bə:st/ nổ. rám nắng. /'kælkjuleit/ tính toán calculation n. cụm. vắn tắt. bọt. cúc buy v. n. /'beri/ chôn cất. /'bri:fli/ ngắn. v. chùm. tăm budget n. quảng bá brother n. /'brΔðз/ anh. /'brɔ:dli/ rộng. chói lọi bring v. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet n. cầm .. /bə:nt/ bị đốt. háo hức bury v. /broutʃ/ rộng broadly adv. mai táng bus n. /'bulit/ đạn (súng trường. bận rộn but conj. phát thanh. bị cháy.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call v. n. /'bʌtə/ bơ button n. em trai brown adj. xách lại broad adj. /keik/ bánh ngọt calculate v. súng lục) bunch n. /bə:n/ đốt. vắn tắt briefly adv. gọn. nổ. đốt cháy. bó. gọn. /'keibl/ dây cáp cake n. /bai/ mua buyer n. /'briljənt/ tỏa sáng. businesswoman n. tươi brilliant adj. khê. chải. /bridʤ/ cái cầu brief adj. tiếng kêu. nung.. tóm tắt bright adj. màu nâu brush n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. adv. buồng. /braun/ nâu. n. thương nhân busy adj. /brait/ sáng. sáng chói brightly adv. rộng rãi broadcast v. rực rỡ.. kinh doanh businessman. /kɔ:l/ gọi. bụi rậm business n. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable n. /bu∫/ bụi cây. tòa nhà binđinh bullet n. /bild/ xây dựng building n. thiêu burnt adj. /´bizi/ bận. cái khuy.brick n. /bʌs/ xe buýt bush n. /'bizinis/ việc buôn bán. đạn). thương mại. /brΔ∫/ bàn chải. /'bΔbl/ bong bóng. sạm (da) burst v. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build v. đàn (AME) burn v..

đánh gục. cơ bản captain n. sự ném (lưới). /'kætigəri/ hạng. bắt. sự bị bắt car n. /'kɑ:pit/ tấm thảm. bình tĩnh.. sự êm ả calmly adv.. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. bất cẩn carpet n. n. /'kæptin/ người cầm đầu. biết giữ gìn carefully adv. /kud/ có thể cancel v. gây ra.. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. /kɑ:d/ thẻ. /kɑ:mli/ yên lặng. cash n. hạ trại camping n. cuộc vận động can modal v. thủ lĩnh capture v. /'keəful/ cẩn thận. /kɑ:st/ quăng. thả. nhà giam... /kæmp/ trại. /keis/ vỏ. v. phạm trù cause n. ca đựng cannot không thể could modal v. cẩn trọng. túi in case (of) nếu. /´kærət/ củ cà rốt carry v.... /'kɑ:sl/ thành trì. loại. /'kæptʃə/ bắt giữ. /kæn/ có thể. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. chủ yếu. cầu thả carelessly adv. cả gan capacity n. nắm lấy. các tông care n. /kæmpiη/ sự cắm trại campaign n. /kætʃ/ bắt lấy.. cắm trại. /kæʃ/ tiền. điềm tĩnh camera n. chăm sóc career n. sự bắt giữ. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. /kæt/ con mèo catch v. /'keipəb(ə)l/ có tài. sự quăng. gây nên . ném. êm ả. chu đáo careless adj. người dự thi candy n. chăm nom. nhà tù. n. người chỉ huy. tóm lấy.be called được gọi. năng suất capital n. /´kɛəfuli/ cẩn thận. sự nghiệp careful adj... bình. /ˈkæri/ mang. làm dịu đi. có khả năng. v. thành quách cat n. tiền vốn. /kɑ:m/ yên lặng. bị gọi calm adj. ngăn. khả năng tiếp thu. /´kɛəlis/ sơ suất. /'kændidit/ người ứng cử. /kɛər/ sự chăm sóc. /´kænsəl/ hủy bỏ. /kæp/ mũ lưỡi trai. chỗ cắm trại. vác. thí sinh. /kə'riə/ nghề nghiệp. (NAmE) /´kændi/ kẹo cap n. mũ vải capable (of) adj. sự thả (neo) castle n. thảm (cỏ) carrot n. khuân chở case n. nguyên do. /kæmərə/ máy ảnh camp n. /'kænsə/ bệnh ung thư candidate n. n. thiếp cardboard n. /kɑ:/ xe hơi card n. xóa bỏ cancer n. v. có năng lực. tiền mặt cast v. /kə'pæsiti/ năng lực. cẩu thả.. sự yên lặng. chính yếu.. /kɔ:z/ nguyên nhân. chộp lấy category n. v.. n. adj.

pron. phòng..seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. /si:s/ dừng.CD n.wumən/ chủ tịch. sự bố thí chart n. trói lại chair n.. n. đặc tính. /'kæriktə/ tính cách. /´sə:tnli/ chắc chắn. sự săn bắt chat v. /tʃæt/ nói chuyện. lễ kỷ niệm. trung ương century n. vui vẻ. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. chuyện gẫu cheap adj. chủ tọa challenge n. (abbr. sự ca tụng cell n. đặc trưng. bổn phận. thách thức. n. ca tụng celebration n. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. /tʃek/ kiểm tra. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. chuyện phiếm. /'selibreit/ kỷ niệm. /tʃa:t/ đồ thị. vẽ đồ thị. lừa đảo. trò gian lận check v. n. /'tʃeəmən/ /'tʃeə.. rẻ tiền cheat v. ngừng.. buồng ngủ chance n.. xích. nghi lễ certain adj. cm) xen ti met central adj. đặc điểm charge n. v. tʃɑ:ns/ sự may mắn change v.. /tʃi:z/ pho mát .. sự thách thức. phấn khởi cheese n. /´sentrəl/ trung tâm. riêng biệt. biểu đồ. v. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. v. /'tʃænl/ kênh (TV. lập biểu đồ chase v. làm lễ kỷ niệm. bằng. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. n. chứng chỉ chain n.. đặc tính. chairwoman n. /´tʃæriti/ lòng từ thiện. ở giữa. /'sentə/ điểm giữa. v. phấn khởi. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. /´tʃi:k/ má cheerful adj. n. hồ hởi cheerfully adv. sự kiểm tra cheek n. /¸kærəktə´ristik/ riêng. /tʃeə/ ghế chairman. trách nhiệm. n. trung tâm. tán gẫu. /sel/ ô.. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. cease v. (abbr. c. lòng nhân đức. sự thay đổi. ngớt. xính lại. sự tán dương. /´tʃiəful/ vui mừng. /tʃeis/ săn bắt. /tʃeɪn/ dây. tạnh ceiling n. trò lừa đảo. ngăn cellphone (also cellular phone) n. /.. thử thách chamber n. /tʃit/ lừa. giao việc in charge of phụ trách charity n. trung ương centre (BrE) (NAmE center) n. giao nhiệm vụ. rẻ. sự biến đổi channel n. hết. nhất định uncertain adj. /´seriməni/ nghi thức.. /tʃæns . /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character n. nhân vật characteristic adj. (especially NAmE) điện thoại di động cent n. /tʃi:p/ rẻ cheaply adv. tán dương. radio). không chắc chắn certificate n. thôi. eo biển chapter n.

/'sə:kl/ đường tròn. /´kemist/ nhà hóa học chemist’s n. /klouz/ đóng kín. gà con. thời tiết climb v. n. kỹ lưỡng. tiếng lách cách. khép. quét dọn clearly adv. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. phòng học clean adj. thông minh. /ˈsɜrkəmˌstæns . /ˈtʃɪkin/ gà. xếp child n. kết thúc. sạch sẽ. /tʃɔp/ chặt. n. chính yếu. /'klα:si/ lớp học. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. v. /kli:n/ sạch. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. /t∫u:z/ chọn. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. clear adj. yêu sách. n. vỗ tay. trèo climbing n. n. /'si:ti/ thành phố civil adj. che đậy closely adv. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. sự thỉnh cầu clap v. trường hợp. rương. mẻ chocolate n. tiếng vỗ tay class n. (BrE) chemistry n. mảnh vỡ. rạp chiếu bóng circle n. /tʃaild/ đứa bé. /kleim/ đòi hỏi. v. tiếng nổ. hình tròn circumstance n. đốn. sự yêu sách. hóa chất chemist n. /tʃu:/ nhai.. thủ lĩnh. /tʃip/ vỏ bào. n. /klæp/ vỗ. /klaim/ leo. khéo léo click v. đứa trẻ chin n. chỗ sứt.. /klɑ:s/ lớp học classic adj. /'klevə/ lanh lợi. chật chội. chất hóa học. lãnh tụ.. lựa chọn chop v. tài giỏi. /tʃest/ tủ. chấm dứt . tỉ mỉ close NAmE v. đóng. cú nhắp (chuột) client n. ngành hóa học cheque n. linh mục. kinh điển classroom n... /´kemistri/ hóa học. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest n. /kla:k/ thư ký. /´klaiənt/ khách hàng climate n. /´kliəli/ rõ ràng. sáng sủa clerk n. /´sitizən/ người thành thị city n. hòm chew v. /´klaimiη/ sự leo trèo clock n. /'klæsik/ cổ điển.chemical adj. /klik/ làm thành tiếng lách cách. n.. /'klaimit/ khí hậu. môn hóa học. thịt gà chief adj. mục sư clever adj. /´klousli/ chặt chẽ. sự đòi hỏi. tình huống citizen n. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. /tʃin/ cằm chip n. chẻ church n. người đứng đầu. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. /tʃi:f/ trọng yếu. /klɔk/ đồng hồ close NAmE adj. lau chùi. /'sivl/ (thuộc) công dân claim v... ngẫm nghĩ chicken n.

/klouzd/ bảo thủ. khăn trải bàn. sự phối hợp combine v. sự tận tụy.closed adj. có màu sắc column n. áo thầy tu clothes n. y phục cloud n. /koul/ than đá coast n. sự ủy thác. tiện nghi. v.mi:tз/ xen ti mét coach n. luật. /kə'miti/ ủy ban common adj. sự an nhàn. n. quyền chỉ huy comment n. lệnh. /´klouðiη/ quần áo. ủy thác. /´kʌləd/ mang màu sắc. phổ biến . tiện nghi. /'kɔmən/ công. chú thích. bỏ tù commitment n. tới. ủy ban. quyền ra lệnh. /´klʌb/ câu lạc bộ. sự sụp đổ colleague n. /kə´lekt/ sưu tập. tập trung lại collection n. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. lạnh nhạt coldly adv. mục (báo) combination n. sự lạnh lẽo. phòng kho cloth n.. /'kɔmbain/ kết hợp. thông thường. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) adj. /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal n. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. ủy thác commit v. /kз'læps/ đổ. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. /klouðz/ quần áo clothing n. /kə'mmənt/ sự phạm tội. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. v. đám mây club n. mệnh lệnh. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. bình luận. /'kouldli/ lạnh nhạt.. /'kΔmfзt/ sự an ủi.. /kə'mit/ giao. gửi. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) n.. khó chịu. phối hợp come v. thoải mái. không thoải mái command v. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. thương mại commission n. /koud/ mật mã. v. /kʌm/ đến. dẫn giải commercial adj. hờ hững. an ủi comfortable adj. bờ biển coat n. sự tụ họp college n. ủy nhiệm. vô tâm collapse v. sụp đổ.. dỗ dành. công cộng. (especially NAmE) /'klozit/ buồng. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. /klɔθ/ vải. /kɔin/ tiền kim loại cold adj. /'kɔfi/ cà phê coin n. tống giam. tận tâm committee n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect v. /klaud/ mây. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. /koust/ sự lao dốc. đi tới comedy n. dùi cui centimetre /'senti. chỉ huy.. đầy đủ comfortably adv. sự đổ nát. /ˈkɒment/ lời bình luận. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. sự ủy nhiệm.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. v. lời động viên. khuyên giải. điều lệ coffee n. khép kín closet n. phê bình. n. phòng để đồ. ấm cúng uncomfortable adj. /. n. /'kɔləm/ cột . /kould/ lạnh. không cởi mở. lời chú giải. /'kʌlə/ màu sắc. ủy nhiệm.. gậy. đi đến. /koʊt/ áo choàng code n.

hạn chế confined adj. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. sự tin cậy confident adj. /kən'frʌnt/ đối mặt. đua tranh complain v. /'komplikeitid/ phức tạp. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. bê tông condition n. xáo trộn confusing adj. /v. /'kɔmleks/ phức tạp. tình cảnh. than thở.in common sự chung. /kən'fain/ giam giữ. /kəm'pli:t/ hoàn thành. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. sự va chạm confront v. /'kɔnfidəntli/ tự tin confine v. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. /kə'mju:niti/ dân chúng. /. /kənˈklud/ kết luận. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. /ˈkɒnfərəns . rắc rối complicate v. cạnh tranh competition n. làm lộn xộn. liên lạc. đơn kiện complete adj. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /kən´sə:nd/ có liên quan. n. sự dính líu tới concerned adj. chấm dứt (công việc) conclusion n. /kən'faind/ hạn chế. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. kənˈflɪkt . /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. /. /kəm'peə(r)/ so sánh. nơi tập trung concept n. n. n. sự điều khiển. kết thúc. truyền đạt. của chung commonly adv. /kən'fju:ziη/ khó hiểu. sự truyền đạt. sự xung đột. /´kɔmənli/ thông thường. /kəm´plein/ phàn nàn. bình thường communicate v. đối chiếu confuse v. giao thiệp. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. cuộc thi đấu competitive adj. cuộc thi. /´kʌmpəni/ công ty compare v... kêu ca complaint n.. đối chiếu comparison n. ganh đua. tự tin confidently adv. rắc rối complicated adj. có dính líu concerning prep. v. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. sự liên quan. phần kết luận concrete adj. tình thế conduct v. /kə.. giới hạn confirm v. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. chứng thực conflict n. trọn vẹn complex adj. va chạm.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. /kəm'pi:t/ đua tranh.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. dính líu tới. completely adv. ái ngại concert n.. /kən'fə:m/ xác nhận. nhân dân company n. sự khiếu nại. chỉ huy conference n. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. n. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. chỉ đạo. sự bàn bạc confidence n. rắc rối computer n. /'komplikeit/ làm phức tạp. chỉ huy. đầy đủ. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. gây bối rối . /kən'di∫ən/ điều kiện. tin cậy. liên lạc communication n. xong. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. /kə'mju:nikeit/ truyền. sự kết luận. v. /kən'sз:n/ liên quan. đối diện. truyền tin community n.

confused adj.. /kən'tribju:t/ đóng góp. ghóp phần contribution n. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. tham khảo. quan tâm. ký kết contrast n. sự ký hợp đồng. v. lời chúc mừng. /'kɔntinənt/ lục địa. chứa. /kə´nekʃən. nối connection n. sự quan tâm consist of v. v. /kən. không có ý thức. /kən'træsti/ tương phản contribute v. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của . nhiều consideration n. /'kɔntekst/ văn cảnh. bao gồm container n. sự để ý. đương đại content n. khen ngợi. /kən'fju:zd/ bối rối. s /kən'troul/ sự điều khiển. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact n. Quốc hội connect v. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult v. sự rối loạn congratulations n. /kən'teinə/ cái đựng. chiến tranh context n.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. sự giao kết conscious adj. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. /kən'tinjuəs/ liên tục. /kən'tein/ bao hàm. /kə'nekt/ kết nối. /kən´sə:vətiv/ thận trọng. biết rõ unconscious adj. sự giao thiệp. khen ngợi (s) congress n. /kən´tinju:/ tiếp tục.. /kən'sidərəbly/ đáng kể. v. /'kɔnstəntli/ kiên định construct v. /'kɔntrækt/ hợp đồng. bảo thủ consider v. để ý. dè dặt. cuộc tranh luận. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. không biết rõ consequence n. chứa đựng.. /kən´test/ cuộc thi. lớn lao. bền lòng constantly adv. lúng túng. làm tương phản. hội nghị.. /kən'sidərəbl/ lớn lao. hỏi ý kiến consumer n. v. ngượng confusion n. làm trái ngược contrasting adj. /'kɔɳgres/ đại hội. tiếp xúc contain v. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue v. hậu quả conservative adj. /kən'tent/ nội dung. liên tiếp continuously adv. có ý thức. công te nơ contemporary adj. /kən'tempərəri/ đương thời. sự hài lòng contest n./ sự kết nối. lưu ý đến considerable adj. sự góp phần control n. làm tiếp continuous adj. /'kɔnsikwəns/ kết quả. trận đấu. khung cảnh. /kən'sʌlt/ tra cứu. xem xét. liên tiếp contract n. quyền lực. to tát. đáng kể considerably adv. /'kɔnstənt/ kiên trì. sự xem xét. /kən'sist/ gồm có constant adj. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. phạm vi continent n. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. cuộc chiến đấu. /kən'tinjuəsli/ liên tục. quyền hành. /kən´strʌkt/ xây dựng construction n. thăm dò. /kən´sidə/ cân nhắc.

/kræk/ cừ. cặp nam nữ a couple một cặp. v. /kɔ:s/ tiến trình. thuyết phục. một đôi courage n. (BrE) /´kukə/ lò. sửa. quốc gia. sợi cough v. hạt nhân. thích hợp convention n. /kə´rekt/ đúng. /'kɔpi/ bản sao. /'kʌvə/ bao bọc. n. tòa án. sửa chữa correctly adv. /ˈkʌntri/ nước. cuộc trò chuyện convert v. kín đáo covering n. vỏ bọc covered adj. nhà. quá trình diễn tiến. kɒst/ giá. /kaʊ/ con bò cái crack n. /'kʌpl/ đôi. v. sự che phủ. /koup/ đối phó. n.. /kaunt/ đếm. đất nước countryside n.. bọc cow n. trả giá. điềm tĩnh. bản chép lại.. máy đếm country n. cách nấu ăn cooker n. vỏ.. /ˈkɒtn/ bông. che phủ. nồi nấu cookie n. /. /kən'ven∫n/ hội nghị.. không bị hạn chế convenient adj. /kən'trould/ được điều khiển. đôi vợ chồng. cặp. /kʊk/ nấu ăn. /´kɔ:nə/ góc (tường. cope (with) v. chính xác cost n.controlled adj. sự ho. phiên tòa cousin n. /koun'ti/ hạt. /kaunsl/ hội đồng count v. phải trả cottage n. /kɔrt . bếp.. sao chép. không bị kiểm tra. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. thuận lợi. bắt chước core n. /kɔst . quy ước conventional adj. sự sao chép. sự dũng cảm. /'kʌridʤ/ sự can đảm. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. tỉnh couple n. /ku:l/ mát mẻ. sân (tennis. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. miền nông thôn county n. v. dũng khí course n. đương đầu copy n. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. chính xác. rạn nứt . phố. hiệp định. quầy thu tiền.. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. cái bao. /kən'və:t/ đổi./'kʌntri'said/ miền quê.. chi phí. n. tính counter n.) correct adj. người nấu ăn cooking n. /kɔf/ ho. tiếng hoa coughing n.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại... làm nứt. xuất sắc. làm cho nhận thức thấy cook v. koʊrt/ sân. nứt nẻ. quan tòa. v. biến đổi convince v. /'kʌvərd/ có mái che. /kən'vins/ làm cho tin.. sân chạy đua of course dĩ nhiên court n. v.. đáy lòng corner n. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. có khả năng council n. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. chỉ. /kə´rektli/ đúng. /kɔ:/ nòng cốt. làm vỡ. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. được kiểm tra uncontrolled adj. làm mát. /ˈkʌzən/ anh em họ cover v.). (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj.

/´kru:ʃəl/ quyết định.. phá vụn crazy adj. /'kru:ə(l)/ độc ác.. tục lệ. khói. dữ tợn. /'kjuəriəsli/ tò mò. tội phạm criminal adj. xoắn. đè bẹp cry v. cách chữa bệnh. đè nát. cong. đỉnh cao nhất crucial adj.. /kə:l/ quăn. /'kjuəriəs/ ham muốn.. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. /'kʌrəntli/ hiện thời. uốn cong. nghề thủ công crash n. /'kreizi/ điên. /'kʌstəm/ phong tục. đường vòng. sự kêu la cultural adj. khó tính criticism n. thuốc curious adj. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. /ˈkrɪmənl/ có tội.. danh tiếng. tạo nên creature n.. nứt craft n. tội phạm crisis n. tội ác. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture n. /'kʌrənt/ hiện hành. tàn nhẫn crush v. v. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. /kə:b/ kiềm chế.. luống (gió) currently adv. n. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical adj.cracked adj. n. tiền gửi ngân hàng credit card n. sự phê phán. phê phán. tò mò. chén cupboard n. /ˈkʌltʃər/ văn hóa. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb v. /kraim/ tội. bẻ cong curved adj. tiếng khóc. rạp hát. dòng (nước). nén lại. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. lời phê bình. /'kri:tʃə/ sinh vật. phạm tội. kêu la. /'kə:tn/ màn (cửa. sự băng qua. hiện nay curtain n. /kə:v/ đường cong. hiện nay. /kra:ft/ nghề. hạn chế cure v. sự uốn quăn curly adj. băng qua. v. lòng tin. sụp đổ. ngai vàng. phê phán. sự khóc. lạ lùng curiously adv. hiếu kỳ. /krᴧ∫/ ép. /krai/ khóc. sương) curve n. cách điều trị. /kraudid/ đông đúc crown n. cơn khủng hoảng crisp adj. chủ yếu cruel adj. /kri:m/ kem create v. điều trị. làm xoắn. phá tan tành. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. n. /kri:'eit/ sáng tạo. /krop/ vụ mùa cross n. lời phê phán criticize (BrE also -ise) v. /kə:vd/ cong custom n. mất trí cream n. sự giáo dục cup n. vượt qua crowd n. /kraud/ đám đông crowded adj. sự mở mang. /krækt/ rạn.. uốn quăn. thói quen. tập quán . /kræʃ/ vải thô. n. nỗi thống khổ. kẻ phạm tội. sự rơi (máy bay). cốt yếu. vua. /kraun/ vương miện. n. sự phá sản. /kjuə/ chữa trị. thẻ tín dụng crime n. /´kə:li/ quăn. /krips/ giòn criterion n. loài vật credit n. v. /krɔs/ cây Thánh Giá. phổ biến. /kʌp/ tách. lạ kỳ curl v. xoắn current adj. vắt. chỉ trích crop n.

phân phối.) . v. trang trí decorative adj. /'dæmidʤ/ mối hạn. sự giảm sút deep adj. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. vòng. n. sự giảm đi. làm suy giảm. /kʌt/ cắt. kính thưa. bàn cãi debt n.. sâu xa. /di'kleə/ tuyên bố. adv. sự cắt cycle n. làm hỏng. ám muội data n. điều hại. khó lường. /'dekeid/ thập kỷ. /diˈsiʒn/ sự quyết định. phân xử decision n. v. người nhảy múa danger n. thân yêu. ẩm ướt. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. bóng tối. /´deitə/ số liệu. làm hư hại. nhóm mười decay n. sự giải quyết. trang trí decoration n. thách dark adj. /dɑ:k/ tối. dám đương đầu với. Dec. khiêu vũ dancing n. làm thinh. để làm cảnh decrease v.. kỳ. chặt. sự tiêu tan (hy vọng. suy sụp. (abbr. ghi niên hiệu daughter n. /´dekərətiv/ để trang hoàng... sự thiệt hại. /di'klain/ sự suy tàn. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. tối tăm. v. cuộc tranh cãi.. hải quan cut v. gây thiệt hại damp adj.. n. tháng Chạp decide v. / 'di:kri:s/ giảm bớt. /di:l/ phân phát. /def/ điếc. ẩm thấp dance n. nhảy múa.. thưa death n. sự suy sụp. làm ngơ deal v. v.customer n.. /dæd/ bố. /diə/ thân. sự khiêu vũ. v. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. chu trình. bộ mười. mối đe dọa dangerous adj. để trang trí. /ˈdɔtər/ con gái day n. sự giao dịch. quay vòng theo chu kỳ. /ded/ chết.. /di:p/ sâu. /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare v. n. /det/ nợ decade n. giải quyết. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. bí ẩn deeply adv. /'saikl/ chu kỳ. /deit/ ngày. /di'said/ quyết định. /´di:pli/ sâu. v. n. v. thời kỳ. /'deili/ hàng ngày damage n. /dæmp/ ẩm. thân mến. sự thất bại (1 kế hoạch). cha daily adj. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. sự phân xử declare v... công bố decline n.. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear adj.. /di'fi:t/ đánh thắng. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. /deər/ dám. /dei/ ngày. mối hiểm nghèo. dữ liệu date n. suy tàn decorate v. đánh bại. cái chết debate n. tranh luận. /´dekə¸reit/ trang hoàng. thời đại. đồ trang hoàng. ban ngày dead adj. /deθ/ sự chết.) /di'sembə/ tháng mười hai. n. /di'kei/ tình trạng suy tàn. suy sụp. đề ngày tháng. sâu sắc defeat v. /´kʌstəmə/ khách hàng customs n. sự khiêu vũ dancer n. tắt deaf adj. kỳ hạn. tình trạng đổ nát December n.. đi xe đạp cycling n. nguy cơ. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad n.

/di'fens/ cái để bảo vệ.. tế nhị. làm suy giảm depressing adj. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. v. /di'pend/ phụ thuộc. có tính toán. giá trị. sự tả. mô tả description n. /də'finit/ xác định. làm việc) desperate adj. /di'zз:v/ đáng. đặt cọc depress v. sự cản trở. /'despərit/ liều mạng. phác họa. sự phân phối. /'delikeit/ thanh nhã. /defini∫n/ sự định nghĩa. định rõ. sự yêu cầu. tiền gửi. v. mặc dù. /di-'prest/ chán nản. /di'libəreit/ thận trọng. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. đình trệ depth n. ban. v. /dɪ. /di'pɑ:tmənt/ cục. bắt nguồn. bằng cấp. phác thảo. v. /di´zain/ sự thiết kế.defence (BrE) (NAmE defense) n.ˈmænd/ sự đòi hỏi. miêu tả. yêu cầu demonstrate v. dứt khoát definition n. /di'livə/ cứu khỏi. công lao. sự vui sướng. thoát khỏi. v. phủ nhận department n. lời định nghĩa degree n. vật để chống đỡ. phản đối.. hài lòng deliver v. /di´libəritli/ thận trọng. sự đi. độ dày derive v. kế hoạch. suy yếu. xuất phát từ. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. điều thích thú. liều mạng despite prep. làm trì trệ depressed adj. /'definitli/ rạch ròi. /di'zaiə/ ước muốn. thiết kế desire n. /di'livəri/ sự phân phát. thất vọng. /'despəritli/ liều lĩnh. độ delay n. /desk/ bàn (học sinh. trình độ. làm vui thích. tùy thuộc. khu bày hàng departure n. sự trì hoãn. chuyển hóa từ (from) describe v. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. /dɪˈgri:/ mức độ.. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. trông mong vào deposit n. khó xử delight n. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. thèm muốn. /di'lait/ sự vui thích. dựa vào. có suy nghĩ cân nhắc delicate adj. tiền đặt cọc.. sự che chở defend v.. /di'fain/ định nghĩa definite adj. gửi. /depθ/ chiều sâu. giải thích. v. sự bày tỏ. /di'nai/ từ chối. /'dentist/ nha sĩ deny v. đề cương. sự miêu tả desert n. thanh tú. liều lĩnh. /di'zз:tid/ hoang vắng. bất chấp . làm chậm trễ deliberate adj. /di'laitid/ vui mừng. chủ tâm. sự giao hàng. rời bỏ. biểu lộ dentist n. phiền muộn. gian hàng. đòi hỏi. giãi bày delivery n. bào chữa define v.. bỏ trốn deserted adj. ty. bảo vệ.. bày tỏ. sở. không người ở deserve v. /di'fend/ che chở. có suy nghĩ cân nhắc deliberately adv. /dis'pait/ dù. bày tỏ. /di´pres/ làm chán nản. viết. lấy được từ. v. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. ỷ vào. khoa. rõ ràng definitely adv. phát biếu demand n. /di´raiv/ nhận được từ. ao ước desk n. làm phiền muộn. sự khởi hành depend (on) v. /ˈdɛzərt/ sa mạc. tuyệt vọng desperately adv. làm say mê delighted adj. xứng đáng design n.

/di'rektə/ giám đốc. sự định rõ. mở rộng. /¸disə´gri:/ bất đồng. dành cho. sự chỉ huy director n. /də:t/ đồ bẩn thỉu. từ trần. thẳng direction n. /'dinə/ bữa trưa. sự trình bày. /ˈdɪfərəns . /'difrзntli/ khác. thẳng thắn. điều khiển directly adv. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. khác biệt. dơ bẩn disabled adj. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n.destroy v. vật rác rưởi dirty adj. triệt phá destruction n. /di'rek∫n/ sự điều khiển. xới dinner n. /di'rekt. khác. /di'veləp/ phát triển. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . thẳng. /di. gửi. khác biệt. /'di:teild/ cặn kẽ. /di´voutid/ hiến cho. sự thất vọng disapproval n. lịch ghi nhớ dictionary n. sự không tán thành . ˈditeɪl . /'daiət/ chế độ ăn uống. không hợp disagreement n. dâng cho. đã được xác định rõ develop v. /dai´rektli/ trực tiếp. /di'vais/ kế sách. máy móc devote v. /'difik(ə)lt/ khó. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. dɪˈteɪl . /'difrзnt/ khác. phá huỷ. tiêu diệt. không có khă năng disadvantage n. /n.. chiều direct adj. /di´tə:mind/ đã được xác định. dai'rekt/ trực tiếp. nỗi khó khăn. khác nhau difficult adj. v. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. ý mong đợi. người điều khiển. /dis'trɔi/ phá. /disə'piə/ biến mất. dành hết cho devoted adj. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond n. điều cản trở dig v. /dɪg/ đào bới. khác nhau differently adv. không đồng ý. sự bày tỏ device n. /di’veləpmənt/ sự phát triển. quyết định determined adj. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. dụng cụ. /. khó khăn.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. /dis´eibld/ bất lực. /'difikəlti/ sự khó khăn. chỉ huy dirt n. không giống. tỉ mỉ. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. sự thiệt hại disagree v. bày tỏ development n. làm thất vọng disappointed adj. sự khác nhau disappear v. sự quyết định determine v. /di'tз:min/ xác định. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. hy sinh dying adj. /´də:ti/ bẩn thỉu. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. đồ dơ bẩn. tỉ mỉ detailed adj. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. chế độ ăn kiêng difference n. nhiều chi tiết determination n. trình bày. phá hoại. định rõ. làm thất bại disappointing adj. hết lòng. thất ước. thiết bị. sự không đồng ý. sự tiêu diệt detail n. /'daiəri/ sổ nhật ký.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /'dikʃənəri/ từ điển die v. sự phá hủy. biến đi disappoint v. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. /daɪ/ chết. /´daiəmənd/ kim cương diary n. gay go difficulty n. /di'vout/ hiến dâng. nhiệt tình diagram n. v. viết cho ai.

trưng bày dissolve v. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. phô trương. nghe ra distribute v. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. sự phân loại divorce n. n. sự phân chia. không lương thiện disk n. tài liệu. giải tán distance n. tư liệu dog n. bệnh tật disgust v. quốc nội dominate v. cửa ra vào dot n. /di'zɑ:stə/ tai họa. /ʌn´du:/ tháo. Dr. (thuộc) nội trợ. sự phân phối. sự ghét dismiss v. gỡ. phân hủy. /dɔ:/ cửa.. đĩa hát dislike v. chia ra. sự phát hiện ra discuss v. không thích. /¸disə´pru:v/ không tán thành. /'distrikt/ huyện. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. /dis'kΛs/ thảo luận. NAmE Dr.. có ảnh hưởng. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. quận disturb v. sắp xếp. xóa bỏ. /.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. chê disapproving adj. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. /dɔt/ chấm nhỏ. nhận ra discovery n. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. phô bày.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. tranh luận discussion n.disapprove (of) v. /dis'tribju:t/ phân bổ. /disk/ đĩa. /dis'mis/ giải tán (quân đội. /dis'kʌvə/ khám phá. /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic adj. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. hủy bỏ doctor n. điểm. /dis´gʌstid/ chán ghét. /du:. kiềm chế door n. /dis´ɔnist/ bất lương. sự bày ra. /di'zi:z/ căn bệnh. sa thải (người làm) display v. /'disiplin/ kỷ luật discount n. tiến sĩ document n. quấy rầy disturbing adj. /dɔg/ chó dollar n. /dis'laik/ sự không ưa. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. v. phân phối. n. làm náo động. đám đông). sự tranh luận disease n. không thành thật dishonestly adv. của hồi môn . /dis'onistli/ bất lương. thảm họa disc (also disk. /'distəns/ khoảng cách. tiền bớt. sự chiết khấu. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. làm kinh tởm. n. phát hiện ra. phản đối.. nhận ra. phân phát. (abbr. /di'vaid/ chia. tầm xa distinguish v. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj.. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. trưng bày. especially in NAmE) n. phẫn nộ dish n. làm phẫn nộ disgusting adj. du/ làm undo v. /'diskaunt/ sự bớt giá. auxiliary v. chi phối. /dɪˈzɒlv/ tan rã. phân ra division n. kinh tởm disgusted adj. phân loại distribution n. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. /dis'plei/ bày tỏ.. sự sắp xếp district n. chiết khấu discover v. /disk/ đĩa discipline n. sự tìm ra.

. kính trọng. det. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v.. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. v. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). hai. nhau. /draivə(r)/ người lái xe drop v.. nơi đổ rác during prep.. sấy khô due adj. trách nhiệm DVD n. đua xe. /drai/ khô. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. /'draiviɳ/ sự lái xe.. cửa hàng dược phẩm drum n. /drə´mætik/ như kịch. ma túy drugstore n. làm gấp đôi doubt n. v.... xống gác. đi xuống dozen n. lượng gấp đôi. làm khô. xứng đáng. lẫn nhau ear n. ăn mặc dressed adj. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. bức vẽ. do. each det.. v. sự kéo drawer n. n. rác. dược phẩm. người kéo dream n.. adj. kéo lê drama n.. như đóng kịch. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. rắc (bụi. cạn. nghi ngờ. /dra:ft/ bản phác thảo. kéo drawing n. n. bồn phận. thích hợp với sân khấu dramatically adv. ở tầng dưới. v. rơi. adv. mặc (quần áo).. ngờ vực down adv. adv. /'dʌbl/ đôi. giành (phần thưởng) earth n. ngu đần dump v. đống rác. /dres/ quần áo. /'dju:ti/ sự tôn kính. phủi bụi duty n.. pron. v. /draiv/ lái . giọt (nước.mə/ kịch. /daun/ xuống downstairs adv. /'djuəriɳ/ trong lúc. /dʌst/ bụi. v. n. đi xuống downward adj... phấn). máu. /drʌŋk/ say rượu dry adj. /drʌg/ thuốc... /´drɔ:ə/ người vẽ. /drɑː. n. thích đáng due to vì.. /ə:n/ kiếm (tiền). trong thời gian dust n. /daut/ sự nghi ngờ. det. mơ dress n. cách ăn mặc drink n. uống drive v. cái gấp đôi. sự ngờ vực. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. /dʌl/ chậm hiểu. v. /´daun¸wəd/ xuống... /´ə:li/ sớm earn v. trái đất . quét bụi. phác thảo.. tuồng dramatic adj. kép. nhờ có dull adj. /dri:m/ giấc mơ. /du. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) adv. tiếng trống drunk adj. v. /dʌmp/ đổ rác. /drӕg/ lôi kéo. /dʌzn/ tá (12) draft n. /dro:/ vẽ. /´daun¸wədz/ xuống.double adj. prep. /drʌm/ cái trống. thiết kế drag v. adj.. /driɳk/ đồ uống. sơ đồ thiết kế. cuộc đua xe driver n. /ə:θ/ đất. n. /'dro:iŋ/ bản vẽ. /iə/ tai early adj.) drug n. tại. rớt..

nếu không elsewhere adv.. điện lực. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. /'edju:keitid/ được giáo dục. làm rắc rối. /'ifektiv/ có kết quả. nữa. adv.ease n. làm thanh thản. rèn luyện educated adj. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. có điện. /els/ khác. v. hiệu quả. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. làm dễ chịu east n. /ilek'trisiti/ điện.. /edӡ/ lưỡi. thang máy else adv. sự nỗ lực e. /i´lekʃən/ sự bầu cử. sự thoải mái. /'i:stən/ đông easy adj. ung dung easily adv. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng.. phát điện electrical adj. /im´bærəst/ lúng túng. /´editə/ người thu thập và xuất bản. /´eligənt/ thanh lịch. kết quả effective adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. /. pron. /'edju:keit/ giáo dục.. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. /im´bærəs/ lúng túng. /´aiðə/ mỗi. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. gây khó khăn embarrassing adj. chủ bút educate v.. /´efə:t/ sự cố gắng. /i'fekt/ hiệu ứng. hiệu nghiệm effort n. có hiệu lực effectively adv. /'imeil/ thư điện tử. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. adv. /i:z/ sự thanh thản.g. cho ăn học. cuộc tuyển cử electric adj. làm ngượng nghịu. sự xuất bản editor n. cũng phải thế elbow n. ngượng. ngăn trở embarrassed adj. cạnh sắc edition n. nguyên tố elevator n. /i:t/ ăn economic adj. /ˈɛləmənt/ yếu tôd. một. sự quản lý kinh tế edge n. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. /eg/ trứng either det. có hiệu quả efficiently adv. làm yên tâm. quyết định election n.. dễ tính. cao tuổi elect v. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. mang nợ embarrassment n. v. bối rối. (thuộc) đông. có hiệu lực efficient adj. /'i:zili/ dễ dàng eat v. phía đông. /'i:zi/ dễ dàng.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /i'diʃn/ nhà xuất bản. /i´lekt/ bầu. /´eldəli/ có tuổi. adj. gửi thư điện tử embarrass v. /i:st/ hướng đông. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. điện lực học electronic adj. tao nhã element n. /i'fektivli/ có kết quả. sự bối rối . ở phía đông eastern adj. abbr. được đào tạo education n. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n.

khuyến khích. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. kết cục enemy n. được hưởng. tiếp đón. người làm công employer n. cho phép ai làm gì encounter v. chấm dứt in the end cuối cùng. /end/ giới hạn. /¸entə´teinə/ người quản trò. /. bắt gặp. chiêu đãi . sự bắt gặp encourage v. sự thẩm vấn ensure v. v. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. nổi bật lên emergency n. không sử dụng được employee n. đã có người engine n. /'enəmi/ kẻ thù. sự chấm dứt. cam kết. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động. /'empaiə/ đế chế. /i´mə:dʒ/ nổi lên. sự cảm động. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. dễ xúc cảm emotionally adv. mạnh dạn encouragement n. được hưởng enormous adj. /. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. /in'kautə/ chạm chán. xúc cảm.. /in´geidʒd/ đã đính ước. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. /in'geidʤ/ hứa hẹn. làm can đảm. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. /in'kwaiəri/ sự điều tra. /en'ʤin/ máy. nạn thất nghiệp empty adj. về sau ending n. người tiếp đãi. /ɛnˈʃʊər . phần cuối. dốc. sự có được. sự làm can đảm end n. v.. công việc của kỹ sư enjoy v.. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. xúc động. rỗng. /i'neibl/ làm cho có thể.. kết thúc. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. sự kết thúc. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. đính ước engaged adj. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. /i'nɔ:məs/ to lớn. /'empti/ trống. mối xác cảm emotional adj.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. nghị lực. /i´mouʃənəl/ cảm động. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. khổng lồ enough det. thích thú enjoyment n. n. đã hứa hôn.. đổ. có được enjoyable adj. sự chạm trán. dễ cảm động. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) v. không dùng. người sử dụng lao động employment n. /im'plɔi/ dùng. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion n. làm nổi bật empire n. /. /in'kΔridЗ/ động viên. có khả năng. thuê ai làm gì unemployed adj. /em´plɔiə/ chủ. gia nhập entertain v. /´endiη/ sự kết thúc.emerge v. /¸emplɔi´i:/ người lao động. làm cạn enable v. động viên. sinh lực engage v. ủng hộ. pron. uống. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. adv. hiện ra. chiêu đãi entertaining adj. giúp đỡ. quân địch energy n.entə'tein/ giải trí. /in'dЗoi/ thưởng thức. /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. đế quốc employ v. chắc chắn enter v. động cơ engineer n. /´entə/ đi vào. thích thú cái gì.

bằng phẳng.. tối event n.. /'i:vn/ ngay cả. /'evəri/ mỗi. nhiệt tình entire adj. sự nhiệt tình enthusiastic adj. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí.. n. mọi thứ everywhere adv. nhất là essay n. /'enviloup/ phong bì environment n. /'i:kwзli / bằng nhau. điều xấu. /e¸senʃi´əli/ về bản chất. hoàn cảnh xung quanh environmental adj. /'estimit . /'entrəns/ sự đi vào. di sản. sự kiện eventually adv. n. ác. /ig´zækt/ chính xác. điềm đạm. /´i:kwəl/ ngang.... /ɪˈstæblɪʃ/ lập. ngang bằng equipment n. điều ác.. ngay.. /i'vent/ sự việc. cốt yếu. trọn vẹn. /'i:vl/ xấu. đúng đắn . sự nhậm chức entry n. /əˈsɛnʃəl/ bản chất. thành lập estate n. /'i:vniɳ/ buổi chiều. cho tên (sách). điều tai hại ex. về cơ bản establish v. /i´kwivələnt/ tương đương. adj. ước lượng.entertainment n. say mê. bất động sản estimate n. /ig´zæktli/ chính xác.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact adj. /in. vật tương đương error n. sự tiếp đãi. sự sai sót. /'evriθiɳ/ mọi vật. v. điều rõ ràng evil adj. chiêu đãi enthusiasm n. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even adv. bằng. ngang tài. /is'peʃəli/ đặc biệt là. /in´taiəli/ toàn vẹn. sai lầm escape v. /'erə/ lỗi. từ trước tới giờ every det. lại còn. đúng exactly adv. bằng. sự đi vào. cho quyền làm gì entrance n. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. /in'vaiərənmənt/ môi trường. thực chất. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro n. thoát khỏi. /in'taiə/ toàn thể. người ngang hàng. /in'taitl/ cho tiêu đề. /i´ventjuəli/ cuối cùng ever adv. /ɪˈsteɪt/ tài sản. /is'keip/ trốn thoát. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái.'estimeit/ sự ước lượng. ngang bằng evening n. n. thiết bị equivalent adj. lỗi thoát especially adv. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. từ. ngang equally adv. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. đánh giá. mọi everyone (also everybody) pron. sự trốn thoát. /i'kwipmənt/ trang. v. toàn bộ entitle v. /'evidəns/ điều hiển nhiên. /'evə(r)/ từng. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope n. toàn bộ entirely adv. n. sức. /´evri¸wʌn/ mọi người everything pron. đánh giá etc. n. /´evri¸weə/ mọi nơi evidence n. yếu tố cần thiết essentially adv.

/ik´saitiη/ hứng thú. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n.. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. /ig'zistəns/ sự tồn tại. sự loại ra exchange v. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. nở. adj. /ik'spekt/ chờ đợi. phóng đại exaggerated adj. trừ phi exception n. trải qua.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa... /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. kỳ thi examine v.. sự sống exit n. làm nổ. hỏi han (thí sinh) example n. không kể. v. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. /n. /iks´klu:d/ ngăn chạn.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. kích động exciting adj. thi hành. chấp hành exercise n. /iks´klu:diη/ ngoài ra. /ik'sept/ trừ ra. thành thạo explain v. phát triển. nổ . v. giải thích explode v.. /´egzit/ lỗi ra.. v.exaggerate v. gây ngạc nhiên expectation n. bị kích động excitement n. bào chữa. /iks'plein/ giải nghĩa. /ik'sait/ kích thích. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. khám xét. giải thích explanation n. tha lỗi executive n. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. (thuộc) sự thi hành. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. /iks´kju:z/ lời xin lỗi. v. ví dụ excellent adj. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi.. nếm mùi experienced adj. sống existence n. từng trải. sự chờ đợi expense n. sự thực hiện. thí nghiệm expert n.. làm. /iks'pænd/ mở rộng.. chấp hành.ekspз'ti:z/ chuyên gia. conj. giàu kinh nghiệm experiment n. vật trưng bày. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. liệu trước expected adj. sự đi ra. sự thi cử. xuất chúng except prep. /. /iks´pektid/ được chờ đợi.. adj. phòng đại exam n. /. trừ ra excuse n. ɪkˈspɛrəmənt . triển lãm. chuyên môn. /ik'sepʃn/ sự trừ ra. giãn ra expect v. được hy vọng unexpected adj. /ˈeksələnt/ xuất sắc. loại trừ excluding prep. vật triển lãm exhibition n. n. tha thứ. n. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. thoát ra expand v. /ig'zist/ tồn tại. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. mong ngóng. /ig'zædЗзreit/ cường điệu. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. /'eksəsaiz/ bài tập.).. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite v. xin lỗi. /ik´saitmənt/ sự kích thích. v. thú vị excited adj. trưng bày exist v. thực hiện exhibit v. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. sự kích động exclude v. /iks'pensiv/ đắt experience n. /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. sự thi hành. /.

/fo:ls/ sai. không công bằng. bất lợi unfairly adv. sự phát triển ồ ạt export v. chung thủy. khắc nghiệt. sự dễ dàng. /'feiθfuli/ trung thành. /fɔl/ rơi. giả dối fame n. /'feiθful/ trung thành. đối phó. người thất bại faint adj.. tốc hành expression n.. thất bại failure n. bất lợi faith n. /feil/ sai. /ai/ mắt face n. phạm vi extra adj. tưởng tượng . sự rơi. adj. /iks'tri:m/ vô cùng.). trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô.. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. lạ thường. quen thộc family n. /feɪnt/ nhút nhát... v. ngã.). sự việc. nghĩ rằng. thám hiểm explosion n. gửi lời extension n. /ˈfæmili/ gia đình. thể diện. đương đầu. /'fæktə / nhân tố factory n. xí nghiệp. nhầm. /feiθ/ sự tin tưởng. n. /fəˈmiliər/ thân thiết. cực độ eye n. không công bằng. kéo dài (thời gian. ngã fall over ngã lộn nhào. /feə/ hợp lý. sự xuất khẩu expose v. /iks'preʃn/ sự diễn tả. sự quá khích extremely adv. bao quát extent n. ngoại.. yếu ớt fair adj.. /fækt/ việc. /ɪkstent ʃən/ sự giơ. sự kéo dài. sự kiện factor n. tin cậy. sự diễn đạt extend v. gửi lời extensive adj. /iks´tri:mli/ vô cùng. duỗi.. biểu lộ. duỗi ra (tay. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. /'feəli/ hợp lý. /iks'tend/ giơ. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. thuận lợi fairly adv. /iks´tensiv/ rộng rãi. adj. bày tỏ. /'ekstrə/ thêm. /iks'pres/ diễn tả. /ˈfænsi/ tưởng tượng. dành cho. xưởng fail v. adj. nhanh.. thuận lợi fact n. đối mặt facility n.explore v. danh tiếng familiar adj. khác thường extreme adj. chung thủy. biểu lộ. quá khích.. /ʌn´fɛəli/ gian lận. công bằng unfair adj. /fæn/ người hâm mộ fancy v. /'feintli/ nhút nhát. yếu ớt faintly adv. /feis/ mặt. thứ thêm. trung thực faithfully adv. sự dành cho. /ʌn´fɛə/ gian lận. n. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. adv. cho. thuộc gia đình famous adj. phụ. cực đoan. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. sự bày tỏ. n. công bằng. niềm tin. /'fæktəri/ nhà máy. chân. /iks´plɔ:/ thăm dò. hàng xuất khẩu. vật đảm bảo faithful adj. /iks'plouʤn/ sự nổ. /feim/ tên tuổi.. n. phụ extraordinary adj. phơi bày express v. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. bị đổ false adj.

đại hội liên hoan fetch v.. v. /'feivз/ thiện ý. thời trang fashionable adj. trói fat adj. /'fedərəl/ liên bang fee n. hình dung. (abbr. người chủ trại fashion n. /fju:/ ít. học phí feed v. /figə(r)/ hình dáng. một ít. quyến rũ fever n. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. /fi:ld/ cánh đồng. /fail/ hồ sơ. Feb. sự đồng ý. /´faitiη/ sự chiến đấu.. /fi:l/ cảm thấy feeling n. sự quý mến. /fetʃ/ tìm về. miêu tả file n.. chất béo father n. sợ. e sợ. /fæt/ béo. n. /fens/ hàng rào festival n. /film/ phim. người (vật) được ưa thích fear n. /fa:m/ trang trại farming n. một vài field n.. làm bực mình. bệnh sốt few det. đem về. adv. thêm nữa farm n. mỡ. tài liệu fill v.. sự đấu tranh. /'fə:ðə/ xa hơn nữa.) fault n. v. v. February n.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. một vài a few một ít. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. được dựng thành phim final adj. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt.. /fait/ đấu tranh. /'fæ∫ən/ mốt. mô tả nét đặc biệt. /fi:/ tiền thù lao. lo ngại feather n. /'fɑ:sn/ buộc. cuộc chiến đấu fighting n. bãi chiến trường fight v. sự đấu tranh figure n. n. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) n. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. béo bở. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. làm say mê. điểm đặc trưng... n. đồng áng farmer n... /'festivəl/ lễ hội.. /fɔ:lt/ sự thiết sót. /fɑ:/ xa further adj.vài. /'fi:və/ cơn sốt. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. n. cảm giác fellow n. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu.. đồng chí female adj. hợp thời trang fast adj.. adj. nuôi feel v. cuộc đấu chung kết . lấp kín film n. /fa:st/ nhanh fasten v. /'feðə/ lông chim feature n. nhân vật.. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. adj.far adv. đặc trưng của. pron. /fil/ làm đấy.. /'fainl/ cuối cùng. /fɪər/ sự sợ hãi. /´fi:meil/ thuộc giống cái.. n.. chiến đấu. v. /'feivзrit/ được ưa thích. /fid/ cho ăn. /'felou/ anh chàng (đang yêu). giống cái fence n..

tài trợ. /´fə:mli/ vững chắc. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) n. vừa. vũng vàng. bông. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. tiếp theo . /flu:/ bệnh cúm fly v. rút chạy. adv. /floʊt/ nổi. chuyến bay float v. căn phòng. v. n. /faind/ tìm. bột mỳ flow n. /'flauə/ hoa. ˈfaɪnæns/ tài chính... adj. /´flauə/ bột. /fɪʃ/ cá. /´fainəli/ cuối cùng. n. nhẵn. theo. v. đứng yên. lắp.bóng) fold v. kết thúc. chuyến bay focus v. tràn ngập floor n. /'fə:m/ hãng. trung tâm. /flɔ:/ sàn. bắt cá fishing n. quãng đường bay flying adj. v. n. đèn nháy flat adj.finally adv. /fɪˈnæns . bẹt. cây hoa flu n.. dãy phòng. sửa chữa. /fiks/ đóng. n. /'flæg/ quốc kỳ flame n. tìm ra fine adj. hoàn thành fire n. /'faiə/ lửa. tìm thấy find out sth khám phá. adv. trước hết. v. trọng tâm (n. /´fouldiη/ gấp lại được follow v.. công ty. cao thượng finger n. sự đánh cá fit v. /´fainli/ đẹp đẽ. làm tăng thêm mùi vị flesh n. mùi. n. /flow/ sự chảy. n. cho gia vị. vén. sự bay.. người. tế nhị. /fit/ hợp. /foʊld/ gấp. món cá. tầng (nhà) flour n. lũ lụtl. n. sự bay.. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. ordinal number. thích hợp. /fain/ tốt. phần cuối finished adj. ánh sáng lóe lên. n. xắn. bất động flag n. /flʌd/ lụt. giỏi finely adv.. /flaɪ/ bay. /'fleivə/ vị. sự bay. sửa sang fixed adj.. sau cùng finance n.. /fle∫/ thịt flight n. chảy flower n. /'fɔlou/ đi theo sau. câu cá. chắc.. gắn. thứ nhất at first trực tiếp fish n. kiên quyết first det. đóa. tràn đầy. /fə:st/ thứ nhất. v.. kiên quyết. /flait/ sự bỏ chạy. mạnh mẽ firmly adv. vụt sáng. /´fiʃiη/ sự câu cá. cấp vốn financial adj. trôi. đầu tiên. sự kết thúc. xứng đáng fix v. v. nếp gấp folding adj. /'fiɳgə/ ngón tay finish v... /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. lơ lửng flood n. vật đầu tiên. hoàn thành.. adj... /´flaiiη/ biết bay.. /fleim/ ngọn lửa flash v. /'foukəs/ tập trung. /flæt/ bằng phẳng. /flæ∫/ loé sáng..

force n. tiến về phía trước forward adj. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. /fɔ:. /fri:z/ đóng băng. /fə'get/ quên forgive v. v. sự sáng lập. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. cũ. tự do. /ˈfraɪtn/ làm sợ. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. /fri:/ miễn phí. (abbr. /freim/ cấu trúc. từ nước ngoài. thức. không có thiện cảm friendship n. ép buộc. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước.. nguyên formerly adv. xưa. bàn chân football n. tươi tắn freshly adv.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. /fə'revə/ mãi mãi forget v. /ʌn´frendli/ không thân thiện. /fut/ chân. dự báo. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. /ˈfɔrwərd/ về tương lai.fə/ cho.. làm hoảng sợ . /'frendʃipn/ tình bạn. khỏe khoắn Friday n. /fɔrk/ cái nĩa form n. /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) adv. /'fɔ:mjulə/ công thức. /´frendli/ thân thiện. hệ thống. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. /´fɔ:mə/ trước. /'fo:mзlaiz/ chính thức former adj. dàn xếp.. sau đây. thuở xưa formula n. sau.. thể thức. Fri. v. sự thịnh vượng forward (also forwards) adv.. món ăn foot n. tình hữu nghị frighten v. đông lạnh frozen adj. cưỡng ép forecast n. /'fri:dəm/ sự tự do. tiếp theo food n... prep. tổ chức frame n. /freʃ/ tươi. /´fri:li/ tự do. /faund/ (q. tìm thấy foundation n. thân mật unfriendly adj. /´fɔlouiη/ tiếp theo. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. /fɔ:m/ hình thể. bố trí free adj. ở nước ngoài forest n. thoải mái freedom n. trả tự do freely adv. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. giải phóng. /fɔ:ml/ hình thức formally adv. dự đoán. sau này ở phía trước. được tạo thành formal adj. v. nền tự do freeze v. làm thành. hình dạng.following adj. tiến về phía trước found v. /´fɔ:məli/ trước đây. hình thức. theo sau.. dự báo foreign adj. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj..k of find) tìm. tha thứ fork n. cách thức fortune n. n. /faun'dei∫n/ sự thành lập. v. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend n. /fɔ:s/ sức mạnh.. adv. /fərˈgɪv/ tha. dành cho. v. /´freʃli/ tươi mát. /fu:d/ đồ ăn.

đám tang funny adj. trái cây fry v. đại khái generate v. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. sự phát sinh ra. tiền bạc. /´fʌni/ buồn cười. dầu hỏa. cuộc đánh bạc gambling n. thiết bị. họat động. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. chủ yếu funeral n. tổng generally adv. /'dʒenərəsli/ rộng lượng.fʌndə'mentl/ cơ bản. n. sự vui thích. /ful/ đầy. /frai/ rán. /'gɑ:dn/ vườn gas n. /'gæðə/ tập hợp. cơ sở. làm đông. n. sự giá lạnh. /geit/ cổng gather v. /gæp/ đèo. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. hào phóng . thịt rán fuel n. hài hước make fun of đùa cợt. /. /geim/ trò chơi gap n.. thế hệ. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. đời generous adj. adj.frightening adj. chế nhạo function n. /ˈfyuəl/ chất đốt. khoan hồng. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. xăng gate n. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n.. kiếm được. /'dʒenərəli/ nói chung. /´dʒenərəs/ rộng lượng. /fri:z/ sự đông lạnh. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. /frɔm/ frəm/ từ front n. đằng trước.. giành được. hơi đốt gasoline n. v. kẽ hở. tài trợ. /´fuli/ đầy đủ. 54 lít ở Anh.. đại thể in general nói chung. /'ʤenər(ə)l/ chung. quỹ. n. khủng khiếp frightened adj. làm đóng băng fruit n. hái. /fru:t/ quả. /gæs/ khí. /'gælən/ Galông 1gl = 4. v. khôi hài fur n. đầy đủ fully adv.. chỗ trống garage n. /fʌnd/ kho. v. dụng cụ general adj. /frʌnt/ mặt.. 3. /'gæmbl/ đánh bạc. chế giễu.. 78 lít ở Mỹ gamble v. khiếp sợ from prep. /´fraiəniη/ kinh khủng. chạy (máy) fund n. chiên.. nhiên liệu full adj. lượm. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. /geɪn/ lợi. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. lỗ hổng. /giə/ cơ cấu.. đẻ ra generation n. hoàn toàn fun n. chung chung. furthest cấp so sánh của far future n. ruột (thú) garden n. để tiền vào công quỹ fundamental adj. đạt tới gallon n. lợi ích. thu thập gear n. hào phóng generously adv. adj. /fʌn/ sự vui đùa. /'dʒenəreit/ sinh. /'fraitnd/ hoảng sợ. adj. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n.

nội các. /giv/ cho. ly glasses n.. dịu dàng. nhẹ nhàng gently adv. /glu:/ keo. êm ái. kẻ thống trị grab v. sự cai trị governor n. kính đeo mắt global adj. tài sản. thoát khỏi giant n. điểm số. lời chào tạm biệt goods n. găng tay glue n.. /´dʒenjuinli/ thành thật. /'gз:lfrend/ bạn gái. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. vồ. người yêu give v. /græb/ túm lấy. có ý định goal n. khổng lồ. cầm quyền government n. gắn lại. chộp lấy grade n. /g3:l/ con gái girlfriend n. /glɑ:s/ kính. chân thật geography n. /greɪd/ điểm. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. phát give sth out chia. chân thật. n. /get/ được. biếu. /gud/ tốt. /gift/ quà tặng girl n. v. tặng give sth away cho. /´grædjuəl/ dần dần. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. bằng vàng good adj. phân phối give (sth) up bỏ. khoa địa lý get v. hồ.. /glæd/ vui lòng. phi thường gift n. /ˈgʌvərnmənt . /goʊld/ vàng. toàn thể. n. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. hay. có được get on leo. adj. dán bằng keo. trèo lên get off ra khỏi.. dịu dàng gentleman n. toàn bộ glove n. tuyệt. /gɒd/ thần. xếp loại gradual adj.. /´dʒenjuin/ thành thật. sung sướng glass n. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. hồ gram n. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. phân loại. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. /´gʌvən/ cai trị. /¸gud´bai/ tạm biệt. /dʒentl/ hiền lành.gentle adj. điều tốt. người thượng lưu genuine adj. thống trị. hàng hóa govern v. /goƱl/ god n. thủy tinh. /glʌv/ bao tay. từ bỏ glad adj. cái cốc. adj. /'græm/ đậu xanh go v. Chúa gold n. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. từng bước một . chủ. xác thực genuinely adv. v. /gudz/ của cải. người phi thường. v /´gloubl/ toàn cầu.

trang nghiêm. /'hæmə/ búa .do:tз/ cháu gái grandfather n. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar n. adv. (abbr. adj. tội lỗi gun n.mʌðə/ bà grandparent n. bãi đất group n. /grou/ mọc. n.. sự ước chừng guest n.. người hướng dẫn. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. /gai/ bù nhìn. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. phạm tội. bản chất gram (BrE also gramme) n. khoan khoái grave n. g. lắm. sự đoán. /ga:d/ cái chắn. từ từ grain n. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. dấu huyền. tòa (thị chính). /'heədresə/ thợ làm tóc half n. bảo lãnh. nửa hall n. cao thượng. /grein/ thóc lúa. /hɔ:l/ đại sảnh. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. ban. /grouθ/ sự lớn lên. /grα:nt/ cho.gradually adv. n.. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. /´hæbit/ thói quen. đất. v. dễ chịu. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. người bảo vệ. trưởng thành growth n. người bảo lãnh. /grænd/ rộng lớn. /gʌn/ súng guy n. cam đoan.. /'græn. sự phát triển guarantee n. cấp. hội trường hammer n. pron. v. /'grædzuəli/ dần dần. /´greitful/ biết ơn. vĩ đại grandchild n. khách mời guide n. mọc lên grow up lớn lên. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries n. v. sự cho. /ˈgroʊsəri. /greɪt/ to. /gru:p/ nhóm grow v. cao cả green adj. sự ban. lớn. /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. gác. grocery (NAmE usually grocery store) n. phỏng đoán. canh giữ guess v. /gest/ khách. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. bảo vệ. tập quán hair n. nửa giờ. hoa râm (tóc) great adj.. đồng cỏ grateful adj. chỉ đường guilty adj. sự cấp grass n. dẫn đường... n. /grɑ:s/ cỏ. /ˈgɪlti/ có tội. bãi cỏ.. /´greitli/ rất. vĩ đại greatly adv. anh chàng. det. /graund/ mặt đất. /heə/ tóc hairdresser n. /hɑ:f/ một nửa.. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. tính chất. hột. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. /ges/ đoán. phần chia đôi.. n. /greiv/ mộ. bảo đảm guard n.. gã habit n. /'græn. hạt.

. trái tim heat n. nghiêm khắc. cái của chị ấy. có hại harmless adj. /'heitrid/ lòng căm thì. cái của cô ấy. /ha:d/ cứng. hết sức cố gắng. tàn tệ. det. /'hæpən/ xảy ra. thể chất. lời chào help v. thù hận hatred n. móc quai hang v.. /´ha:dli/ khắc nghiệt..... thính giác heart n. chỉ huy. /´helpful/ có ích.hand n. đỉnh. /'hændl/ cầm. adv. cái của bà ấy here adv. /hæŋ/ treo.. /´hevili/ nặng. /hens/ sau đây. /'hevi/ nặng. sự làm nóng heaven n. hạnh phúc unhappy adj. giúp đỡ hence adv. sự lành mạnh healthy adj. anh ấy. /hə:z/ cái của nó. /hз:/ nó. auxiliary v. /hɛlθ/ sức khỏe.. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. /heit/ ghét. /hæt/ cái mũ hate v. n. /hɑ:t/ tim. ở đây . /'hæpinis/ sự sung sướng. có bổn phận phải) he pron. kể từ đây. /hз'lou/ chào. /´ha:mlis/ không có hại hat n. sự giúp đỡ helpful adj.. /hɑ:m/ thiệt hại. /ˈhæpi/ vui sướng. phải (bắt buộc. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. trao tay. /ˈhɛvən/ thiên đường heavy adj. khó khăn harm n. v. chị ấy. lành mạnh hear v. v. hà khắc. /hi:/ nó. v. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /hænd/ tay. xảy đến happiness n. làm lành health n. tích cực hardly adv. gây thiệt hại harmful adj. nặng nề heel n. làm hại. mắc happen v. /hi:t/ hơi nóng. həv/ có have to modal v. sờ mó. lãnh đại. /hæv. vì thế her pron. tay cầm. /hi:l/ chữa khỏi. điểm cao hell n. hạnh phúc unhappiness n. truyền cho handle v. /hiə/ nghe hearing n. rắn. /hiə/ đây. tổn hao. cô ấy. v. do đó. /hi:l/ gót chân height n. sự bất hạnh happy adj. xin chào. /hait/ chiều cao. /'help/ giúp đỡ. /'hi:tiη/ sự đốt nóng. bàn tay. n. bà ấy hers pron. sức nóng heating n. hạnh phúc happily adv. n. khốn khổ hard adj. sự căm ghét have v. /´ha:mful/ gây tai hại. độ cao.. /'helθi/ khỏe mạnh. ông ấy head n. thú). nặng nề heavily adv. /hel/ địa ngục hello exclamation. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. /'hæpili/ sung sướng. /hed/ cái đầu (người. lòng căm ghét. dẫn đầu headache n. n.

nóng bức hotel n. trung thực. dẫn (c. sùng đạo home n. /hɔ:n/ sừng (trâu.. thanh danh. đẹp. /haiə/ thuê. adv. trống rỗng holy adj. sử học hit v. /'hiərou/ người anh hùng herself pron.. /ˈhoʊli/ linh thiêng.. nêu bật. /him´self/ chính nó. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) n. anh ấy himself pron. sự cho thuê his det.. ông ấy. /'heziteit/ ngập ngừng. /hə:´self/ chính nó.. sự thuê. /´histəri/ lịch sử. /hɔrs/ ngựa hospital n. nhà thương host n. /hip/ hông hire v. /'hɔspitl/ bệnh viện. /'onз/ danh dự. cho thuê (nhà. /'houl/ lỗ. ở tại nhà.. /'hɔlou/ rỗng. /houp/ hy vọng. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill n. chỗ nổi bật nhất. pron. của hắn. /huk/ cái móc. /hould/ cầm. che giấu high adj. /him/ nó. v. cái của ông ấy. /houst/ chủ nhà. /hɒt/ nóng. /'ɔnistli/ lương thiện. /'hɒbi/ sở thích riêng hold v. n. nước mình homework n.. lỗ trống..trình). do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide v.. thuộc lịch sử history n. hết sức. của anh ấy. bản lề. lưỡi câu hope v. /his'tɔrikəl/ lịch sử. n. chủ tiệc.. /´haili/ tốt.hero n. công việc làm ở nhà honest adj. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính.).. nắm. cái của hắn. n. sự ghê rợn horse n. /. trung thực. cú đấm hobby n.. đấm. /hoʊm/ nhà. bò. chính cô ta. /´hɔrə/ điều kinh khủng.) hot adj. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). ném trúng. /hiz/ của nó. trân trọng đối với hook n. giữ. ở mức độ cao highlight v.. cao. chính chị ta. sự cầm. chân thật honestly adv. ở mức độ cao highly adv.. chính anh ta hip n. /hil/ đồi him pron. /hit/ đánh. sáng nhất highway n. cái của nó. sự nắm giữ hole n. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. /'hɔlədi/ ngày lễ. nằm ngang (trục hoành) horn n. chính ông ta. của ông ấy. ngày nghỉ hollow adj. đòn. n. /hou´tel/ khách sạn .) horror n. ẩn nấp. cái của anh ấy historical adj. hang holiday n. n. hắn. chính bà ta hesitate v. ngang. /haid/ trốn.... chính hắn. /hai/ cao. nguồn hy vọng horizontal adj.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. đăng cai tổ chức (hội nghị. adv. /'ɔnist/ lương thiện. ở chân trời.

hour n. /'auз/ giờ house n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà housing n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đình how adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao however adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào huge adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ human adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài người humorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước, sự hóm hỉnh hungry adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. /hʌnt/ săn, đi săn hunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v., n. /ˈhɜri , ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút in a hurry vội vàng, hối hả, gấp rút hurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại husband n. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /ais/ băng, nước đá ice cream n. kem idea n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệm ideal adj., n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng ideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởng identify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng identity n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt i.e. abbr. nghĩa là, tức là ( Id est) if conj. /if/ nếu, nếu như ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến ill adj. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp pháp illegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp pháp illness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tật illustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ý image n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh imaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượng imagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì immediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa impact n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng impatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội impatiently adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột implication n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý

imply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàm import n., v. import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu importance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng important adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọng importantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đại impose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng impossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy ra impress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động impressed adj. được ghi, khắc, in sâu vào impression n. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu impressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ improve v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang improvement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang in prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vào inability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài inch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan include v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cả including prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cả income n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhập increase v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm increasingly adv. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thật independence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập independent adj. /,indi'pendənt/ độc lập independently adv. /,indi'pendзntli/ độc lập index n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị indicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn indication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếp individual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân indoors adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ industry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ inevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền infected adj. bị nhiễm, bị đầu độc infection n. /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độc

infectious adj. /in´fekʃəs/ lây, nhiễm influence n., v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động inform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức informal adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thức information n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức ingredient n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành, thành phần initial adj., n. /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu initiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm injured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại ink n. /iηk/ mực inner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận innocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn) insect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùng insert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vào inside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ insist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng install v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...) instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead adv. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. /ˈ´institju:t/ viện, học viện institution n. /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp instrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục insulting adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhục insurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh intelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng trí intend v. /in'tend/ ý định, có ý định intended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ý intention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đích interest n., v. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý interesting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý interested adj. có thích thú, có quan tâm, có chú ý interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong

internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet n. /'intə,net/ liên mạng interpret v. /in'tз:prit/ giải thích interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời interruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời interval n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách interview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong introduce v. /'intrədju:s/ giới thiệu introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệu invent v. /in'vent/ phát minh, sáng chế invention n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế invest v. /in'vest/ đầu tư investigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu investment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư invitation n. /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mời invite v. /in'vait / mời involve v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào iron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắt irritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tức irritating adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu, chọc tức irritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiết -ish suffix island n. /´ailənd/ hòn đảo issue n., v. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra it pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đó its det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó item n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mục itself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó jacket n. /'dʤækit/ áo vét jam n. /dʒæm/ mứt January n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tị jeans n. /dЗeins/ quần bò, quần zin jelly n. /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoàn

bén keen on say mê. người ít tuổi hơn just adv. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice n. /nitid/ được đan. adj. /kid/ con dê non kill v. tham gia. tàn nhẫn kindness n. khóa. /´kaindli/ tử tế. /ʤɔin/ gia nhập. n. /ki:n/ sắc. /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey n. n. Jul. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. sự vui mừng judge n. (abbr. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. biện hộ justified adj. /kil/ giết.. k. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. /ki:/ chìa khóa. /dʒɔb/ việc. tiêu diệt killing n.job n. /dʒouk/ trò cười. /ni:/ đầu gối knife n. n. lòng tốt king n. ít tuổi hơn.. giễu cợt journalist n. lời nói đùa. phân xử. quốc vương kiss v. /kick/ đá. (abbr. chỗ nối. /dʒɔɪ/ niềm vui. nói đùa. đầu nối jointly adv. thuộc (khóa) keyboard n. sự nhảy. giữ lại key n. v. /kiɳ/ vua. adj. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. /nit/ đan.. vừa mới. tốt bụng unkind adj. /ʤu:s/ nước ép (rau. chắp. được thêu . (abbr. ghép joint adj. Jun. thêu knitted adj. chỉ justice n. bước nhảy June n. nối. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) n. n. củ.. /naif/ con dao knit v.. /ki:p/ giữ.. quả) July n. quan tòa. cái hôn kitchen n. /dʒʌmp/ nhảy. /dʤʌst/ đúng. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. tử tế. /ʌn´kaind/ độc ác. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. vừa đủ.. /kis/ hôn. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). được chứng minh là đúng keen adj. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind n. v.. /´kitʃin/ bếp kilometre n. /kaind/ loại.. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. /´kiliη/ sự giết chóc. (abbr. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). n.) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. việc làm join v. cú đá kid n.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump v. /dʒʌdʒ/ xét xử. có lòng tốt kindly adv. /'kaindnis/ sự tử tế. cùng chung joke n. ưa thích keep v. giống. chặng đường đi joy n. quãng đường.

/nɔt/ cái nơ. điểm nút. v. /ˈleɪdi/ người yêu. dẫn đầu leader n. to largely adv.) league n. /læk/ sự thiếu. nghiên cứu . liên hoàn lean v. n. sự hướng dẫn leading adj.. v. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. adv.. /´li:tə/ lít label n. công việc lack n. muộn later adv. khai trương. ỷ vào learn v. người cuối cùng. v. dựa.. /leit/ trễ. /lɑ:f/ cười. ˈlɔɪər/ luật sư lay v.. /læmp/ đèn land n. adj.knitting n.. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj.. /lei/ xếp. /nɔk/ đánh. buổi giới thiệu sản phầm law n.. /´lætə/ sau cùng. ở mức độ lớn last det. gần đây. đất canh tác. chậm nhất. /´nitiη/ việc đan. cú đánh knot n. lớn. n. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. /la:dʒ/ rộng. điểm trung tâm know v. đặt. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) n. n. /ˈlɔyər . /lɑ:st/ lầm cuối. quý bà. /leik/ hồ lamp n. hẻm phố) language n. lab n. /´la:dʒli/ phong phú. / lə:n/ học. /'leibз/ lao động. sự hạ thủy. /li:g/ liên minh. sau cùng. /'lækiη/ ngu đần. n. được nhiều người biết đến knowledge n.. dẫn dắt. /li:f/ lá cây. hàng dệt kim knock v. ngây ngô lady n. /leibl/ nhãn.. /nou/ biết unknown adj. ghi mác laboratory.. adv.. /lein/ đường nhỏ (làng. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). lá (vàng. rốt hết. /li:n/ nghiêng. thiếu lacking adj.. kéo dài late adj.. /'leiə/ lớp lazy adj. đập. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. dán nhãn. sự lãnh đạo. cuối cùng. v. /lo:/ luật lawyer n. tri thức litre n. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. /´li:diη/ lãnh đạo. n. n. lãnh tụ leaf n. gần đây nhất latter adj. /´wel´noun/ nổi tiếng. n. vợ.. tiếng cười launch v.. mác. /leitist/ muộn nhất. bố trí layer n. tiểu thư lake n. đất đai landscape n. /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ v. /´li:də/ người lãnh đạo.. mới đây laugh v. /lænd/ đất. lãnh đạo.

lắng nghe literature n. có giới hạn line n. /laif/ đời. v. /ˈligəl/ hợp pháp legally adv. ít hơn. êm ái. có thể. /li:st/ tối thiểu. /lift/ giơ lên. để lại leave out bỏ quên. /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) n. liên kết. bài thuyết trình. bằng cử nhân.. tuyến link n.. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế.. adj. n. có khả năng. v. về phía trái leg n.. để cho letter n. nồi. /lɪɳk/ mắt xích. /lai/ nói dối. (abbr.. ranh giới... /li:v/ bỏ đi. không vững list n. vung (xoong. /'letə/ thư. lỏng.. /les/ nhỏ bé. ít nhất at least ít ra. /'lesn/ bài học let v. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. /´lemən/ quả chanh lend v. bỏ sót lecture n. thú. độ dài less det. cho mượn length n. /lid/ nắp. du dương. adv. adj. như unlike prep. chứng chỉ.least det. /left/ bên trái. /ʌn´laik/ khác. v.. ít nhất. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. adv. /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon n. rời đi.. cấp. chí ít leather n. pron. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. sự dối trá life n. mẫu tự level n. v. có thể xảy ra. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. nhẹ.. kết nối lip n. conj. không chắc xảy ra limit n. /ˈlaɪsəns/ bằng. adj. đường.. chắc vậy unlikely adj. cho phép lid n. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. ghi vào danh sách listen (to) v. giới hạn.. /leɳθ/ chiều dài... /lεt/ cho phép. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương.. /lip/ môi liquid n.. bằng. thắp sáng lightly adv. bàn. sự nâng.. /lait/ ánh sáng. adv. mi mắt (eyelid) lie v. đốt. lời nói dối. /´leg/ chân (người. vị trí. pron. /'lisn/ nghe. adv. chữ cái. nhấc lên. /'levl/ trình độ.).. /'leðə/ da thuộc leave v. mối liên lạc. bài nói chuyện left adj. sự cho phép license v. n. l) /´li:tə/ lít .. số lượng ít hơn lesson n. /list/ danh sách. v. /'limit/ giới hạn. /laik/ giống như. /'likwid/ chất lỏng.. cấp bằng. /´laikli/ có thể đúng. /lend/ cho vay. hạn chế limited adj. không giống likely adj. n. ngang bằng library n. nhẹ nhàng. /lain/ dây. adj. thích.. sự sống lift v.) legal adj. sự nhấc lên light n.

sự định vị lock v. /lɔs .. hoạt động live v. không chặt loosely adv.. thua. pron.. cục bộ locate v. /louk´eiʃən/ vị trí. /lɔk/ khóa. adv. nhỏ. người tình low adj. khóa logic n. mất loss n. thích lovely adj. v. đang sống lively adj. yêu. lòng yêu thương.. lùn loyal adj. dỡ hàng loan n. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. lạc lost adj. xa... bơ vơ long adj. /liv/ sống living adj. /'lɔiəl/ trung thành. /'laivli/ sống. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. vận may lucky adj. vua lorry n. adv. chăm sóc look at nhìn. định vị located adj. /'laudili/ ầm ĩ. cục bộ locally adv. inh ỏi.. chất. có duyên lover n. /lɔɳ/ dài. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. một ít live adj. sinh động load n. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. hợp logic lonely adj. /'lit(ə)l/ nhỏ. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose v. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. bé. /lost/ thua.. lɒs/ sự mất.. /luk/ nhìn. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. /lɒt/ số lượng lớn. bất hạnh luggage n. /'lʌki/ gặp may. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý . n. /laud/ to. inh ỏi love n. det. /lu:z/ mất. /loud/ gánh nặng. /ʌn´lʌki/ không gặp may. hạnh phúc unlucky adj. /lu:s/ lỏng. /lʌk/ may mắn. det. một chút a little det. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. chút ít. xinh xắn. adv. n. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. ngắm. pron. lâu look v. /lɔrd/ Chúa.. /´lounli/ cô đơn. /´lʌvə/ người yêu. /'lɔdʤikəl/ hợp lý.little adj. /'liviŋ/ sống. adv. lớn (nói) loudly adv. to. adv. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. /lou/ thấp. adv. /liv/ sống. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj... vật nặng. bộ phận. ầm ĩ. chở unload v. v. không nhiều. gặp may mắn. /lʌv/ tình yêu. bé. rất nhiều loud adj. /ˈlʌvli/ đẹp. trung kiên luck n...

sự trông nom. người sản xuất many det. ảo thuật. cái bướu lunch n. v. duy trì. /. sự kết hôn. đối chọi. /'meni/ nhiều map n. sự chế tạo make sth up làm thành. /'mæri/ cưới (vợ). đa số. (thuộc) ma thuật. /'mæsiv/ to lớn. thi đấu mate n. tảng. /mə'ʃi:n/ máy. chủ yếu.. /mætʃ/ trận thi đấu. kết hôn mass n. /´mætʃiη/ tính địch thù.mænju'fæktʃə/ manufacturing n. /meik/ làm. lễ cưới marry v. chế tạo. hành quân. /meil/ thư từ. v. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. v. phần lớn maintain v. đực mall n. thiết bị mad adj. (abbr. /mæp/ bản đồ March n. /'mɑ:kit/ chợ... /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n.. dáng.. gộp thành make-up n. /'mæʤik/ ma thuật.. adj. /'mɑ:stə/ chủ. n. nhãn mác. /meil/ trai. /mein/ chính. thạc sĩ match n. /ˈmeɪdʒər/ lớn.. đực. cuộc diễu hành mark n. /mɑ:k/ dấu. /´meinli/ chính. ghi dấu market n. đồ sộ master n..mægə'zi:n/ tạp chí magic n. quần chúng. adj. /'mæniʤ/ quản lý. bưu kiện. cuộc hành quân. /. gửi qua bưu điện main adj. /meit/ bạn. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. địch thủ. pron.. bực điên người magazine n. /'mænз/ cách.lump n. /mein´tein/ giữ gìn. thị trường marketing n. trống. son phấn male adj. lối. đại chúng massive adj. /lʌη/ phổi machine n. chủ yếu. /mæn/ con người. khối lượng.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march v. lấy (chồng) married adj. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. trọng yếu nhất mainly adv. /mæs/ khối. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. mất trí. diễu hành. máy móc machinery n. /lΛmp/ cục. con trai. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. nhãn. con trống. n. đánh dấu. n. kiểu. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. thái độ manufacture v. bạn nghề. sự chế tạo manufacturer n. thầy giáo. đàn ông. trông nom. sánh được matching adj. sự điều khiển manager n. bảo vệ major adj. /´mærid/ cưới. trọng đại. điều khiển management n. v. Mar. chủ nhân. ưu thế make v. /mæd/ điên. ảo thuật mail n.. giám đốc manner n. vẻ. đàn ông manage v. giao phối .. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. chủ yếu majority n. đối thủ. miếng. (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man n. nhiều hơn. n. cấu thành.

n.. vật chất. tình trạng lộn xộn. sự đo lường. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. đơn thuần mess n. thuốc medium adj.mæθi'mætiks/ toán học. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. /'membəʃip/ tư cách hội viên. /mi:t/ thịt media n. trí nhớ. v. /'medikə/ (thuộc) y học medicine n.waɪl/ trong lúc đó. lượng cực đại. /'menju/ thực đơn mere adj. /'membə/ thành viên. gặp gỡ meeting n.. địa vị hội viên memory n. vừa. sự môi giới meet v. /'menʃn/ kể ra. làm tan chảy ra member n. tài sản. có tính chất quan trọng maximum adj. /'miəli/ chỉ. /'meʤə/ đo. /'mætə/ chất. thông điệp metal n. hội viên membership n. vật chất. trong lúc ấy measure v. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile adv. /miːn.. trung. n. đơn vị đo lường measurement n. /mes/ tình trạng bừa bộn. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical adj. hữu hình mathematics (also maths BrE. y khoa. tao. /mɛə/ thị trưởng me pron. bẩn thỉu message n. môn toán matter n. có nghĩa là meaning n. /mɛlt/ tan ra. /mi:t/ gặp. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) n. tối đa. /'metl/ kim loại method n. điện thông báo. /'meməri/ bộ nhớ. có lẽ May n. /miə/ chỉ là merely adv. cuộc biểu tình melt v. /'medisn/ y học. math NAmE) n. /´mæksiməm/ cực độ. /mei/ có thể. chảy ra. cực độ may modal v. /'meθəd/ phương pháp. đo lường.. /mi:nz/ của cải.. có ý nghĩa. /'mi:djəm/ trung bình. /mi:/ tôi. tớ meal n. mất trí mentally adv.combining form tiền tố: một nửa . /mi:n/ nghĩa. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. /´mei¸bi:/ có thể. /. trí óc.material n. /´mentəli/ về mặt tinh thần mention v. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. /mi:l/ bữa ăn mean v. phép đo meat n. /'mi:niɳ/ ý. adj. thư tín. có lẽ mayor n. sự trung gian. nói đến. trị số cực đại. ý nghĩa means n. đề cập menu n. người nhếch nhác. /´mi:tə/ mét mid. /'məʤəmənt/ sự đo lường. n. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental adj. /mei/ tháng 5 maybe adv.

/mail/ dặm (đo lường) military adj. của tôi mineral n. màn hình máy tính.. tinh thần. /mai´nɔriti/ phần ít. /mu:n/ mặt trăng moral adj. tân tiến mum n. /mis/ lỡ. trộn lẫn. lỗi lầm. trí tuệ. sự trượt. phạm sai lầm mistaken adj. di động mobile phone (also mobile) n. chăm sóc. kiểu mẫu modern adj. buổi trưa middle n. n. /ˈmɪnərəl . /mikst/ lẫn lộn. /mʌm/ mẹ moment n. /'midl/ giữa. /mait/ qk. (abbr. /´ministə/ bộ trưởng ministry n. /'miniməm/ tối thiểu. giám sát month n. ôn hòa mile n. sự thiếu vắng Miss n. /mu:d/ lối. /'mʌni/ tiền monitor n. n..) /'mʌndi/ thứ 2 money n. sai lầm. adj. ˈmɪnrəl/ công nhân. quân sự milk n. pha trộn mixture n. adj. (BrE) điện thoại đi động model n. có lẽ mild adj. /'midnait/ nửa đêm. /ˈmɔrəl . thứ yếu. (abbr. /ˈmɪrər/ gương miss v.. 'məʊbi:l/ chuyển động.. n. v. /´ministri/ bộ minor adj. /miks/ pha. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) n. /ˈmɒdl/ mẫu. thiếu nữ missing adj. /'məum(ə)nt/ chốc. phẩm hạnh. khoáng minimum adj. chú ý. Mon. /mis/ cô gái. /'militəri/ (thuộc) quân đội. /mʌnθ/ tháng mood n. /'minit/ phút mirror n. để ý.. êm dịu. /'məʊbail. 12h đêm might modal v. ghi phát thanh. v. không quan trọng minority n... sự hỗn hợp mobile adj. /´misiη/ vắng. /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) n. /maɪld/ nhẹ. /´mainə/ nhỏ hơn. may có thể. (abbr. thợ mỏ. /maid/ tâm trí. trượt. có đạo đức morally adv.. thiểu số minute n. mức tối thiểu minister n. ở giữa midnight n. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind n. có đạo đức . thức. n. /'mɔnitə/ lớp trưởng. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. thất lạc mistake n. /´mid´dei/ trưa. phạm lỗi. sự pha trộn mixed adj. số lượng tối thiểu. /'mɔdən/ hiện đại. quan tâm mine pron. nghe. v. luân lý. thiếu.. hiểu lầm mix v. điệu moon n.midday n. /mis´teiken/ sai lầm. lát Monday n. /mis'teik/ lỗi.

thiên nhiên . núi mountain n. lắm mud n. chật hẹp nation n. /neil/ móng (tay.. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n.. làm tăng lên nhiều lần. NAmE. /´moustli/ hầu hết. hoạt động movement n. sự hoạt động. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det. ám sát muscle n. động tác movie n. /mʌtʃ/ nhiều. êm ái musician n. hơn cả mostly adv. /mai'self/ tự tôi. /'neikid/ trần. /'mʌltiplai/ nhân lên. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater n. /mʌst/ phải. chân) móng vuốt naked adj. n. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. BrE) abbr. /mai/ của tôi myself pron. adv. n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. /'mʌsl/ cơ. bắp thịt museum n. /neim/ tên. nhiều hơn moreover adv. cử động. /'mə:də/ tội giết người. v. âm nhạc musical adj. /'moutə. /'mistəri/ điều huyền bí. dân tộc natural adj. much det. quốc gia national adj. sự di chuyển. /'nei∫n/ dân tộc. du dương. Ms (BrE) (also Ms. vả lại morning n. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) n. /maus . ngoài ra. /'mju:zik/ nhạc. /mʌd/ bùn multiply v. trèo. tội ám sát. huyền bí. pron. BrE) abbr. pron. giết người. nên làm my det. sự chuyển động moving adj. cần. adv. /'mΔðз/ mẹ motion n.. khỏa thân. NAmE. Mrs (BrE) (also Mrs. pron. chính tôi mysterious adj. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên.. chuyển động. trơ trụi name n. /mʌm/ mẹ murder n. /ˈmaʊntən/ núi mouse n. khó hiểu mystery n.. /'mu:viɳ/ động. /mɔ:/ hơn. /'nærou/ hẹp.more det. v. nhiều nhất. /'mu:vmənt/ sự chuyển động.saikl/ xe mô tô mount v. nhất. adv. sụ di động motor n. gọi tên narrow adj. /mauθ . (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. chủ yếu là mother n. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. điều thần bí nail n.. /´mouʃən/ sự chuyển động.. NAmE.. âm nhạc.mauð/ miệng move v. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. đặt tên.mauz/ chuột mouth n... BrE) abbr. /moust/ lớn nhất. /mis'tiəriəs/ thần bí. /maunt/ leo. /mu:v/ di chuyển.

thiết yếu necessarily adv. /nest/ tổ. ngăn nắp necessary adj. /'neitʃə/ tự nhiên. adv. tự nhiên. /nek/ cổ need v. /'nз:vзstli/ bồn chồn. hay lo lắng nervously adv. tối no exclamation. sắp. /ni:s/ cháu gái night n. /'noubədi/ không ai. can đảm nervous adj. chị. huyên náo noisily adv. mới mẻ. /´nesisərili/ tất yếu. rành mạch neatly adv. v. /´nju:li/ mới news n. làm tổ net n. n. thần kinh. /nekst/ sát. /'neivi/ hải quân near adj. không người nào noise n.. /. /nɜrv/ khí lực. đòi hỏi. adv. /nou/ không nobody (also no one) pron. lần sau. /'nju:zpeipə/ báo next adj.. cần thiết. /'nesəseri/ cần. ngăn nắp. lo lắng nest n.. /ni:d/ cần. modal v. gần nice adj. tiếp nữa next to prep. /´nɔizili/ ồn ào. sự huyên náo noisy adj. /´naisli/ thú vị. /net/ lưới. không khi nào nevertheless adv. sự cần needle n. tin tức newspaper n. suýt neat adj.nevəðə'les/ tuy nhiên. /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. thú vị. det. huyên náo . /nju:/ mới.. không mong muốn neck n. /´nevju:/ cháu trai (con anh. em) nerve n. /'nevə/ không bao giờ. thiên nhiên navy n. /´nɔizi/ ồn ào. prep. dễ chịu nicely adv. /'næt∫rəli/ vốn. ổ. mạng network n. ở gần nearby adj. pron. /´niə¸bai/ gần nearly adv. mũi nhọn negative adj. tuy thế mà new adj.. n. làng giềng neither det. /'netwə:k/ mạng lưới.. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. /nɔiz/ tiếng ồn. /nju:z/ tin. /ni:t/ sạch. cận. /niə/ gần.. dễ bị kích thích. adv. /´ni:dl/ cái kim. /´neibəhud/ hàng xóm. dễ chịu niece n. /´niəli/ gần.naturally adv. /nais/ đẹp. gần. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ.. /nait/ đêm. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết.. adv. bên cạnh. /ni:tli/ gọn gàng. nhất thiết unnecessary adj. đương nhiên nature n. /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. hệ thống never adv. mới lạ newly adv..

theo dõi obtain v. /nout/ lời ghi. tình trạng bình thường normally adv. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. No.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd adj. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. /nʌt/ quả hạch. tuân lệnh object n. kỳ cục. adj.. cơ hội occasionally adv. xảy đến.. /əˈkeɪʒən/ dịp. /əb´dʒektiv/ mục tiêu. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. /ɔd/ kỳ quặc. adj. có thể thấy được occasion n. /nʌn/ không ai. chiếm lĩnh. (abbr. /n. kỳ cục. phản đối. xuất hiện ocean n.) n. không cái gì notice n. không người. đầy (người) occur v.. tuân theo. /əb'tein/ đạt được. /'no:mзli/ thông thường. /'ɔkjupai/ giữ. giành được obvious adj. /ə'kə:/ xảy ra. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. chống lại objective n. hiển nhiên obviously adv. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. ghi chú. sự theo dõi observe v. /no:/ cũng không normal adj. đầu obey v. /'nɔ:məl/ thường.. /´ɔdli/ kỳ quặc. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. /nɔ:θ/ phía bắc. Nov. v. chú ý. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. vô nghĩa nor conj. đáng để ý novel n. yết thị. chiếm giữ occupied adj..prefix none pron. v. mục đích. ˈɒbdʒɛkt . /klɔk/ đúng giờ October n.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. /nau/ bây giờ. hiện nay nowhere adv. hiện giờ. rành mạch. khách quan observation n.. /'nəƱtis/ thông báo. (abbr. Oct. /´nʌmbə/ số nurse n. (thuộc) mục tiêu. lẻ (số) oddly adv. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. v. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. no. /nɔt/ không note n. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. /nouz/ mũi not adv. ˈɒbdʒɪkt. truyện November n. để ý. vật gì nonsense n. bình thường. không ở đâu nuclear adj.. əbˈdʒɛkt/ vật. /'ɒbviəs/ rõ ràng. /nə:s/ y tá nut n. lời ghi chép. lẻ (số) . vật thể. v. n. /əbˈzə:v/ quan sát. phương bắc northern adj. đôi khi occupy v. ghi chép nothing pron. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. adv.. /o'bei/ vâng lời.non.. adv. như thường lệ north n.

cách.. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation.. trước mặt. khai mạc openly adv. sĩ quan official adj. này. hay. cuộc tấn công offer v. adj. /ɒrɪndʒ/ quả cam. sự bắt đầu. một vật nào đó each other nhau. /wʌns/ một lần.. ôi chao. /ould/ già old-fashioned adj. phản đối opposite adj. /'ɔpəzit/ đối nhau. văn phòng. một cách chính thức often adv. duy nhất. lẫn nhau onion n. bậc. /´oupniη/ khe hở. /´ɔfə/ biếu. /´ɔntu/ về phía trên.nənt/ địch thủ. khi mà. mới onto prep. điều trái ngược opposition n. adj. sự phản đối. sự đối nhau. lỗi thời on prep. lên trên open adj. tán thành old adj.. adv. bộ officer n. /əˈpoʊz/ đối kháng. /'ɔ:də/ thứ. n. /əpəʊ. v. phe đối lập option n.. đối lập.. sự khai mạc. oil n. điều khiển operation n. rời offence (BrE) (NAmE offense) n. n. sự chống lại. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n.. làm bực mình. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. /.. tặng. /'ɔpəreit/ hoạt động. det.. /´oupənli/ công khai. chỉ.. n. conj. khỏi.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. mở. ở trên. có màu da cam order n. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. adv. adv. bắt đầu. /'ounli/ chỉ có 1. /'o:dinəri/ thường. cảnh sát. tiếp diễn once adv. một khi one number. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. văn phòng. ngay khi. sự phạm tội offend v. quá trình hoạt động opinion n. /on/ trên.of prep. chà. /'ɔfis/ cơ quan. đối thủ. ngỏ. viên chức. phản đối opposing adj.. làm khó chịu offensive adj. /ˌɒpərˈtunɪti . một người. prep. /ɔv/ or /əv/ của off adv. công chức officially adv. đối chọi. /'oupən/ mở. prep. /´ɔfisə/ viên chức. /ɔ:f/ tắt. lễ khánh thành operate v.. tiếp tục. chống đối. quan điểm opponent n. adv. sự trả giá office n. v. lỗ. đối diện. /ə´fend/ xúc phạm. thời cơ oppose v. pron. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. cho. /'ɔ:fn/ thường. /əʊkei/ đồng ý. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. luôn oh exclamation /ou/ chao. kẻ thù opportunity n. thông thường .. /ə'fens/ sự vi phạm. /ə´fensiv/ sự tấn công. /з'pouziη/ tính đối kháng. ngược nhau.. thẳng thắn opening n. /ə'pinjən/ ý kiến.. /wʌn/ một.

nguồn gốc. nhận.. phác tảo. /peint/ sơn. /oun/ của chính mình. adv. /'ɔridӡin/ gốc. adj. ˈoʊvərˈɔl .. nên. đóng gói. bản thân chúng mình. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. lên trên overall adj. n.. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. nguyên bản originally adv. vôi màu. hàm ơn. adj. được tổ chức origin n. quét sơn painting n. khắc phục. của chúng mình ourselves pron. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) n. mới mẻ. lên.. còn tồn lại oven n. thuộc chúng ta. sản lượng outside n. /aut/ ngoài. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức. /peis/ bước chân. chủ nhân pace n. /pein/ sự đau đớn.. sự đau khổ painful adj.. n. /¸aut´stændiη/ nổi bật. cách khác. căn nguyên. /'autdɔ:/ ngoài trời. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. bức họa. được sắp xếp. tự mình. /adv. /'ouvə/ bên trên. /´aut¸lain/ vẽ. /peintə/ họa sĩ .. ở ngoài.ɪdʒ/ gói đồ. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. ngăn nắp. /auəz/ của chúng ta. khởi đầu. mặt khác ought to modal v. /pæk/ gói. nếu không thì. toàn thể. p) /peidʒ/ trang (sách) pain n. đóng kiện packaging n. đánh bại (khó khăn) owe v.. bao gồm overcome v. (abbr. của chúng tôi. bó. bên ngoài. bước pack v. outer ở phía ngoài. ngoài outstanding adj.ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức. /´ounə/ người chủ. ra ngoài outdoors adv.. v.. có được (cái gì) own adj. /. /auə/ của chúng ta. bức tranh painter n. độc đáo. bọc. của chúng tôi.. thiết lập organized adj. /ou/ nợ. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ. căn nguyên original adj. hẳn là our det. nguồn gốc. sự tổ chức organize (BrE also -ise) v. prep. tự chúng mình out (of) adv. /'aut'said/ bề ngoài. cơ quan. đáng chú ý. bản thân chúng tôi. /pæk.. /ʌvn/ lò (nướng) over adv.. vượt qua. hình dáng. bưu kiện. sơn. /ɔ:t/ phải. tất cả. pron. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. v. chiến thắng. đầu tiên other adj. của chúng mình ours pron. ở ngoài. ở ngoài nhà outdoor adj. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. /'pækit/ gói nhỏ page n. đau khổ paint n.. gói package n. thuộc chúng ta. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. ở ngoài outer adj.. adv..organ n. ở xa hơn outline v. /'autput/ sự sản xuất. đường nét. v. prep. /'peintiɳ/ sự sơn. n. nét ngoài output n. /'peinful/ đau đớn. pron.. /´ʌðə¸waiz/ khác. sản phẩm. nhìn nhận owner n. /'o:gзnaizd/ có trật tự. prep.

cá biệt. hành lang passenger n. cây ớt . /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. vườn hoa. số tiền trả. /´pa:s/ qua. prep. n. v. adj. tiền lương payment n. phần nào đó partner n. chảo panel n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. tường).pair n. bền chí pattern n. vượt qua. dòng giống. đỉnh. đùi paper n. hướng đi patience n. /pen/ bút pence n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. lâu đài pale adj. /'pærəlel/ song song. /peil/ taí. /´peipə/ giấy parallel adj. yên tĩnh peak n. p) /´peni/ số tiền pension n. /pə´tikjulə/ riêng biệt. tiền bồi thường peace n. /pi:s/ hòa bình. n. ngắn ngủi passage n.. thoáng qua. qua path n. /'penʃn/ tiền trợ cấp. /pænts/ quần lót. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. (abbr. cá biệt particularly adv. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. /pi:k/ lưỡi trai. /'pɑ:tnə/ đối tác. /pɑ:st/ quá khứ. người pepper n. /'peiʃənt/ bệnh nhân. /pæn . sự tạm ngừng pay v. /ˈpælɪs/ cung điện. /'pi:sfl/ hòa bình. /pa:k/ công viên. chóp pen n.. adj. thanh toán. /'pænl/ ván ô (cửa. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. /´pepə/ hạt tiêu. /ˈpipəl/ dân tộc. n. quốc hội part n. sự trôi qua. ngang qua passing n. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. sự cộng tác party n. nhẫn nại. thái bình. dĩ vãng. kiên nhẫn.. pa nô pants n. /'pætə(r)n/ mẫu. /´pa:siη/ sự đi qua. cộng sự partnership n. /´pensil/ bút chì penny n.pɑ:n/ xoong. khoanh vùng thành công viên parliament n. buổi liên hoan.. riêng biệt partly adv. /pa:t/ phần. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. mẹ park n.. khuôn mẫu pause v. nộp.. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt.. /'peərənt/ cha. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. quá. nhẫn nại. sự hòa thuận peaceful adj. kiên trì. sự tạm nghỉ. /pɛə/ đôi. /pei/ trả. cặp palace n.. /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil n. lương hưu people n. /pɔ:z/ tạm nghỉ. sự trôi qua. đảng pass v. sự chịu đựng patient n. /pɑ:θ/ đường mòn. nhợt pan n. /ˈpɑrti/ tiệc. dừng. adv. tương đương parent n.

/´fizikli/ về thân thể. thường xuyên permanently adv. /´pil/ viên thuốc pilot n. /paɪl/ cọc. / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly adv. panh. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) n. ghim. ở Mỹ bằng 0. /'pə:mit/ cho phép. làm. tình trạng tốt. v. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. thời gian. /fɪˈlɒsəfi/ triết học.. thân thể physically adv.. v. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. người được yêu thích petrol n. xé picture n. /pə'sweid/ thuyết phục pet n. /'pjænou/ đàn pianô. hoa cẩm chướng. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. tư.. sự thi hành. theo luật tự nhiên physics n.. n. người trình diễn perhaps adv. /pig/ con lợn pile n. phần trăm perfect adj. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. nhà nhiếp ảnh photography n. kẹp pink adj. /pə'hæps/ có thể. adj. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /'pə:mənənt/ lâu dài.. riêng tư personally adv. (abbr. thời kỳ. hoàn hảo pint n. nhân phẩm. triết lý photocopy n. cá tính persuade v. /´fizikl/ vật chất. /pik/ cuốc (đất). bức ảnh. /piηk/ màu hồng. /'fiziks/ vật lý học piano n. chất chồng pill n. /'piəriəd/ kỳ. /ˈpɜrsən/ con người. thời đại permanent adj. (thuộc) cơ thể. /'piktʃə/ bức vẽ. adv. vĩnh cửu. 473 lít).. /pin/ đinh ghim. cho cơ hội person n. lít (bia. /´paiələt/ phi công pin n. người personal adj.. mẩu. /pi:s/ mảnh. sự thực hiện. chụp ảnh photographer n. bức họa piece n. chồng. bản thân. vĩnh cửu permission n. pin. có lẽ period n. sự biểu diễn performer n. đào. /pet/ cơn nóng giận. /'pə:snl/ cá nhân. nghề nhiếp ảnh phrase n. v. thời kỳ philosophy n. /´pə:sənəli/ đích thân. v. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase n. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. đối với tôi personality n. sữa) a pint of beer + một panh bia .. về phần rôi. vỡ. (also photo n. thành ngữ. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform v. thực hiện performance n.per prep. /pə'fɔ:məns/ sự làm.) /´foutə¸gra:f/ ảnh. đống. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. 58 lít. /pə'miʃn/ sự cho phép. tính cách. giai đoạn. đồng tiền pig n. /feiz/ tuần trăng. dương cầm pick v. /pə:sə'næləti/ nhân cách. vật cưng. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. /freiz/ câu. cụm từ physical adj. sao chụp photograph n. giấy phép permit v. đóng cọc.

/'pɔkit/ túi (quần áo. chất phác plan n. mong. thêm vào p. dễ thương. nước. gây chết.. trận đấu player n. túi tiền poem n.). đáng thương place n. /'pleznt/ vui vẻ. đánh bóng. trồng..m. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). sự mọc lên. n. tẩm thuốc độc poisonous adj. trong xe hơi). /'plæstik/ chất dẻo. /plɔt/ mảnh đất nhở. /'plenti/ nhiều (s. v. điều thú vị. thềm. /ˈpɔɪzən/ chất độc. chỉ sự thừa. /plæn/ bản đồ....əs/ độc. bệ. v. kế hoạch. bồn. lập kế hoạch. sự p. /'pol. điều thích thú. /plei/ chơi. gieo plastic n. v. point mũi nhọn. trái đất. có đầu nhọn poison n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. đồ án. có chất độc. điều đáng tiếc.. bục. sân ga play v. vẽ sơ đồ. /plein/ mặt phẳng. (NAmE also P. địa điểm. công an policy n. /plein/ ngay thẳng.. conj.. vẽ bản đồ. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. sự sung túc.M. vui lòng.. thân mật unpleasant adj. làm cho láng polite adj.lượng). vừa lòng. /'pouim/ bài thơ poetry n. nước láng. vót.phú plot n. điểm. v. sơ đồ. n. v. dịu dàng.zən. thân mật pleasantly adv. dễ thương. n.) pitch n. /´plænit/ hành tinh plant n. /'pouitri/ thi ca.. v. khó chịu.. /pə'li:s/ cảnh sát. /pleis/ nơi. v. adj. /plænniη/ sự lập kế hoạch..) police n.) abbr.pipe n. ý thích plenty pron. adv.) plus prep. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu.k. plɑnt/ thực vật. cực (nam châm. /poul/ người Ba Lan. /plʌg/ nút (thùng. được tổ chức plain adj. đánh thuốc độc. /'pouliʃ/ nước bóng.. dấu cộng. đơn giản. đánh... /pɔɪ.. ý muốn.. /pleit/ bản. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. /´piti/ lòng thương hại. /pip'emз/ quá trưa. được cử hành. làm bằng chất dẻo plate n.. tối pocket n. bệnh pole n. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. /plænt .. lịch sự . xin mời pleasing adj. quảng trường take place xảy ra. khó ưa please exclamation. sự vui chơi. /plʌs/ cộng với (số. /´pɔintid/ nhọn. adj.. đầu hắc ín pity n.. v. chiều. det. /'plætfɔ:m/ nền. /paip/ ống dẫn (khí. dựng đồ án plug n. người. mặt bằng planet n.. chậu.) pointed adj. /pli:z/ làm vui lòng. /'plezəntli/ vui vẻ. trò chơi. thuốc độc. /pəˈlaɪt/ lễ phép. đồ thị.. chấm (câu. dễ chịu pleased adj. sự quy hoạch plane n... chất thơ point n. cộng. dự kiến planning n. tấm kim loại platform n..ə si/ chính sách polish n. làm nhọn.

n. triển vọng possible adj.pɔpju'leiʃn/ dân cư. /pɔ:t/ cảng pose v. cần thận predict v. lạc quan possess v. khôn ngoan. nội lực. bể bơi. /'pɔlitiks/ họat động chính trị. năng lực. /pu:l/ vũng nước. /preiz/ sự ca ngợi. đặt. /ˈpauə(r)/ khả năng. tiềm ẩn pound n. có thể. /pri´saisli/ đúng. /pɔ:/ rót. /'pɔzətiv/ xác thực. tỉ mỉ. /'ɔfis/ bưu điện pot n. tập luyện praise n. /paund/ pao . /pəˈzɪʃən/ vị trí. (BrE) /´præktis/ thực hành. gửi thư post office n. /prɛər/ sự cầu nguyện precise adj.. /'paudə/ bột. kỹ tính precisely adv. thực tế practically adv. /pə'zes/ có. tôn thờ.đơn vị đo lường pour v. có thể thực hiện possibly adv. bưu kiện. thận trọng. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. /´pɔsibli/ có lẽ. vật sở hữu possibility n. nổ bốp popular adj. /pə'litikəli/ về mặt chính trị. /'pɔsibəl/ có thể. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. /pə'litikl/ về chính trị. quan điểm chính trị pollution n. n. bình. /pouz/ đưa ra. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool n. đổ. tiên đoán. /´præktikəli/ về mặt thực hành. lọ. v. về chính phủ. thực tế practice n. lòng tôn kính. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. /. quyền lực powerful adj. v. chính khách politics n. tích cực. rõ ràng. hồ bơi poor adj. /pɒp. hùng cường practical adj. sự đặt.. /pəˈlaɪtli/ lễ phép. /pri'dikt/ báo trước. chiếm hữu possession n. có tính chính trị politically adv. tán dương prayer n. sảo quyệt politician n.. đề ra. mật độ dân số port n. potato n. đời sống chính trị. (NAmE) /´præktis/ thực hành. v. sức mạnh.. /pɒt/ can. NAmE). /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. tiềm lực potentially adv. /¸pɔsi´biliti/ khă năng. được nhiều người ưa chuộng population n. /ˈpræktɪkəl/ thực hành. bụi power n. có thể chấp nhận được post n. khả năng. tài năng. /poʊst/ thư. khen ngợi.. phong cách dân gian hiện đại. đề ra position n. /pri´sais/ rõ ràng. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. (BrE. /´pauəful/ hùng mạnh. chính xác. chỗ positive adj. /puə/ nghèo pop n. dân số. sự tán dương. v.. giội powder n. thực tiễn practise v. dự báo .. chính xác.politely adv. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. (thuộc) nhân dân. /pə'teitou/ khoai tây potential adj. lịch sự political adj.

/prais/ giá pride n. hiện nay. đầu tiên prime minister n. sáng tạo premises n. /´ministə/ thủ tướng prince n. cái được ưa thích hơn pregnant adj. sự giới thiệu preserve v. chuẩn bị prepared adj. sự ưa hơn.. kỹ sảo in printer n. thợ in prior adj.. xinh. quyền ưu tiên prison n. /pri'zə:v/ bảo quản. /pri'tend/ giả vờ. nguyên tắc print v. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. /.. chủ yếu. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence n. giới thiệu. /print/ in. /´pri:viəsli/ trước. /'prezns/ sự hiện diện. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /pri'fə:/ thích hơn preference n. ngăn ngừa previous adj. ngăn chặn. đầu tiên. làm ra vẻ pretty adv. n. /´prezidənt/ hiệu trưởng. /'praɪə(r)/ trước. /pres/ sự ép. v. ngày hôm trước). /'preʃə/ sức ép. người. /´praimərili/ trước hết. /prin'ses/ công chúa principle n. hiện diện. /prai´ɔriti/ sự ưu tế.prefer v. /pri´peə/ sửa soạn. /'priti/ khá. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. sự trình diện. tính kiêu căng. sơ cấp. có khả năng probably adv. giải thưởng probable adj. sự có mặt. áp suất presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được. xinh xắn. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt. /pri:st/ linh mục. đẹp prevent v. chủ tịnh.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. riêng privately adv. giữ gìn president n. /'prefərəns/ sự thích hơn. vừa phải. /´prɔbəbl/ có thể. adj. ép. hiện thời. sự hãnh diện. n. ưu tiên priority n. sự chuẩn bị prepare v. tự phụ priest n. trước đây price n. sự in ra printing n. tổng thống press n. cá nhân prize n. bày tỏ. thuật in. vât hiện diện present adj. /´printiη/ sự in. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. ưu tiên previously adv. /ˈpriviəs/ vội vàng. sự nén.. giàu trí tưởng tượng. trước (vd. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn . áp lực. /praid/ sự kiêu hãnh. nguyên sinh. /praiz/ giải. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. xuất bản.. bóp. thầy tu primary adj. nguyên lý. tiểu học primarily adv. nén. /´printə/ máy in. /'premis/ biệt thự preparation n. trình bày presentation n. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. v. /pri'vent/ ngăn cản. hấp tấp. giả bộ.. thời cổ đại. có lẽ pretend v. ấn pressure n. /'pregnənt/ mang thai. /prins/ hoành tử princess n. /'praiməri/ nguyên thủy. sự ấn.

thích hợp properly adv. /pru:v/ chứng tỏ. /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed v. /'prɔpəti/ tài sản. gia công.. che chở protection n. /prə'pouzl/ sự đề nghị. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. phản đối. /prǝ'prouz/ đề nghị. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. /´prougræm/ chương trình. sự tiến triển. /prə'mou∫n/ sự thăng chức. /ˈprəʊ. triển vọng. toàn cảnh. /'prouses/ quá trình. của cải.. phát âm pronunciation n. sự che chở protest n. /n. /'prɔbləm/ vấn đề. 58 lít (E). v. v. /prɒmpt/ mau lẹ. nhà cửa. sự phản kháng. v. 473 lít (A)). thông báo. /´prɔmptli/ mau lẹ. /proudly/ một cách tự hào. dự kiến. lợi nhuận program n. /'prɔpə/ đúng. /paint/ panh (= 0. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. theo duổi. lời hứa promote v. chế tạo producer n. phản kháng proud adj. đề xuất. chế biến. quy trình. sự thăng cấp prompt adj. bất động sản proportion n.. ˈprɒdʒɪkt . sự tiến triển. giục. /prə´feʃ(ə)n/ nghề. phát triển project n.. /prə´vaidid/ với điều kiện là. lợi ích. kế hoạch promise v. đưa ra prospect n.. v. xúi. ˈprɒdʒɛkt . chứng cớ. thích đáng. nghề nghiệp professional adj.test/ sự phản đối. một cách thích đáng property n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. bằng chứng. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. /pru:f/ chứng. chuyên nghiệp professor n. tiến bộ. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. /prə'tekt/ bảo vệ. chứng minh provide v.. n. nhắc nhở promptly adv. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. /prəˈnaʊns/ tuyên bố. giảng viên profit n. /'prougres/ sự tiến tới. miễn là pint n. /proceed/ tiến lên. dự phòng. lên chương trình programme n. điều khó giải quyết procedure n. cung cấp.problem n. đề xuất propose v. v. v. hứa. nhanh chóng. mong chờ protect v. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. đất đai. kiêu hãnh proudly adv. dự án. /'prɔdju:s/ sản xuất. /prəˈmoʊt/ thăng chức. chu cấp provided (also providing) conj. n. ngay lập tức pronounce v. tiến triển. /´prɔspekt/ viễn cảnh.=0. (BrE) /´prougræm/ chương trình progress n. một cách hãnh diện prove v.. kế hoạch. prəˈdʒɛkt/ đề án. xử lý produce v. sự cân đối proposal n.. tiếp diễn process n. v. sự kiểm chứng proper adj. . thăng cấp promotion n. /prəˈfɛsər/ giáo sư. nghề nghiệp. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. chế tạo profession n. /praud/ tự hào.

/reis/ loài. hỏi. nghề xuất bản pull v. = publicyhouse quán rượu. nhân dân in public giữa công chúng. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. /'pΔblikli/ công khai. khả năng quality n. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. sự xuất bản publicity n. n. để. quả đấm. /'pə:pəs/ mục đích. cho vào put sth on mặc (áo). đua racing n. chỉ là purple adj. có màu tía. /kwik/ nhanh quickly adv. trong lành purely adv. n. có chủ tâm pursue v. /'kwɔliti/ chất lượng. /'pʌbli∫/ công bố. năng lực. /'kwaiət/ lặng. v. thoát ra quite adv. yên tĩnh quit v. thụi. kéo. xuất bản publishing n. /´pjuəli/ hoàn toàn. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. đội (mũ). sự tậu. ý định on purpose cố tình. hầu hết quote v.pub n. /pʌntʃ/ đấm. /puʃ/ xô đẩy. /pul/ lôi. /kwi:n/ nữ hoàng question n. /'pʌniʃ/ phạt. v...kwalifi'keiSn/ phẩm chất. công chúng. /'pʌblik/ chung. tiệm rượu public adj.. phẩm chất quantity n. /ˈpɜrpəl/ tía. /´reidiou/ sóng vô tuyến. v. /. /'kwɔ:tə/ 1/4. điều kiện. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. cuộc đua. /´pʌbliʃiη/ công việc. đuổi bắt push v. cố ý. mua. chủng. n. ban bố. công khai publicly adv. giống. /kwait/ hoàn toàn. công cộng publication n.. /put/ đặt. yên lặng. điều kiện qualified adj. yên lặng. công cộng. sự lôi kéo. n. /'pə:t∫əs/ sự mua. sự giật punch v. dập tắt qualification n. /´reisiη/ cuộc đua radio n. 15 phút queen n. chất vấn quick adj. sắm. /pjuə(r)/ nguyên chất. radio rail n.. tậu pure adj. yên tĩnh quietly adv. sự quảng cáo publish v.. màu tía purpose n. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. tinh khiết. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase n. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. /ˈkwɒntɪti/ lượng. trừng phạt punishment n. /kwout/ trích dẫn race n.. /pə'sju:/ đuổi theo. giật. n. /reil/ đường ray . đủ tư cách. đi (giày) put sth out tắt. sự xô đẩy put v. /´kwikli/ nhanh quiet adj. cú thụi punish v. khả năng chuyên môn qualify v. số lượng quarter n. /'kwiətli/ lặng.. /kwit/ thoát. sự trừng trị pupil n.

thực hành rear n. thực sự realistic adj. còn hơn. sự tiếp nhận. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall v. hơn rather than hơn là raw adj. /'redi/ sẵn sàng real adj. /ri'si:v/ nhận. nhặc lại. BrE also riə-/ hiện thực reality n. /ri'sep∫n/ sự nhận. /reiz/ nâng lên. /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable adj. sự ghi. /reə/ hiếm.. nhanh chóng rapidly adv. /ræɳk/ hàng. lĩnh. /'rekəgnaiz/ nhận ra. ít rarely adv. đi đến. bản thu. triệu hồi. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) v. khuyên bảo record n. ghi chép . lý lẽ reasonable adj. gợi lại receipt n.. thực tế.. hợp lý reasonably adv. /´ri:səntli/ gần đây. /'riəli/ thực. /reit/ tỷ lệ. độc giả ready adj. /reɪndʒ/ dãy. /rekə'mend/ giới thiệu. v. /rɔ:/ sống (# chín). ít khi rate n. hàng. /'reзli/ hiếm khi.. còn nguyên chất re. /rɪər/ phía sau. /'ri:zn/ lý do. /'ræpid/ nhanh. /rein/ mưa.. /ri´si:t/ công thức. /ri:ə'listik. ở đằng sau reason n. sắp xếp thành hàng. /. thu. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. /ri´ækt/ tác động trở lại. nhanh chóng rare adj. /riəl/ thực. v. ở đằng sau. thực tế. /ri´kɔ:l/ gọi về. /'riəlaiz/ thực hiện. tiến cử. loại. /'reilwei/ đường sắt rain n. adj. /ri:'æliti/ sự thật. phạm vi. ngẩng lên range n.railway (BrE) (NAmE railroad) n. tốc độ rather adv. dãy. thực tại realize (BrE also -ise) v. v. sự thu. có thật really adv. v. /´ri:də/ người đọc... thu recent adj. đơn thuốc receive v. tới react v. /´ri:zənəbl/ có lý. thừa nhận recommend v. mưa raise v. cơn mưa. thích. /ri:d/ đọc reading n. /'rekən/ tính. thô. mới đây recently adv.prefix reach v.rekəg'niʃn/ sự công nhận. nhận diện. đưa lên. phản ứng reaction n.. /'rɑ:ðə/ thà. /ri:tʃ/ đến. /´ri:sənt/ gần đây. /´ri:diη/ sự đọc reader n. trình độ rank n. sự đón tiếp reckon v. đề nghị. thực ra. đếm recognition n. /´rekɔ:d/ bản ghi. công nhận. / 'ræpidli / nhanh. mới đây reception n. dãy rapid adj. sự phản tác dụng read v.

. sổ sách. /'refərəns/ sự tham khảo. bớt. loại bỏ. sự cải thiện. liên quan related (to) adj.. n. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious adj. ghi vào sổ. tham khảo. /ri´læks/ giải trí. máy ghi regret v. /´reləvənt/ thích hợp. tin cậy. sự hối tiếc regular adj. /ri´fɔ:m/ cải cách. sự phát hành relevant adj. có liên quan relief n. hối tiếc. bác bỏ relate v. giảm bớt reduction n. n. thuật lại. sự thả. nhắc đến reference n. /ri'leitid/ có liên quan. có quan hệ relax v.. tin tưởng vào remain v. người có họ. phát hành. /ri´ga:diη/ về. cái còn lại . sự cải cách.. phản hồi. thoải mái relaxing adj. /ri´lækst/ thanh thản. phản ánh reform v. thường xuyên regulation n. sự hạ giá refer to v. sự đền bù religion n. về việc. cái gì relation n. đánh giá. /riˈmein/ còn lại. sự quan tâm. cái nhìn. sổ. /ri'læksiɳ/ làm giảm. địa phương register v. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. màu đỏ reduce v. hỏi ýe kiến reflect v. /'rəgjulə/ thường xuyên. thoát khỏi. n. mối liên lạc relative adj. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. lòng thương tiếc. sự khước từ refuse v. /ri'leit/ kể lại. phóng thích. /ri´lai/ tin vào. cải thiện. /'ri:dʒən/ vùng. /ri'dju:s/ giảm.. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on v. sự trợ cấo. /ri´meiniη/ còn lại remains n. /ˈridʒənl/ vùng. /red/ đỏ. /ri'gɑ:d/ nhìn... giành lại red adj. ám chỉ. /ri'flekt/ phản chiếu. /rɪˈfyuz/ từ chối. phóng thích. cải tạo. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. xem. n. /ri'li:s/ làm nhẹ. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. đối với (vấn đề.. liên lạc relationship n. đại từ quan hệ relatively adv. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal n. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. khước từ regard v. /ri'gret/ đáng tiếc. miền regional adj. sự liên quan. liên hệ. quy tắc reject v. điều lệ. n. /re'meins/ đồ thừa. có quan hệ với ai. /'relətivli/ có liên quan. sự giải thoát. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. /ri´fju:zl/ sự từ chối. n. cải tạo refrigerator n. /'relətiv/ có liên quan đến. /´regjuləli/ đều đặn.. sự thu âm recover v.recording n. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. đều đặn regularly adv. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. bớt căng thẳng release v. n. sự làm cho khuây khỏa. /'redʤistə/ đăng ký. thả. nghỉ ngơi relaxed adj. vẫn còn như cũ remaining adj. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ.) region n.

/ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. phê bình. gợi nhớ remote adj.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. bản tường trình represent v. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. xa xôi. khâm phục respond v.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu.. có nhà ở. dời đi remove v. để ý. /rent/ sự thuê mướn. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. đại diện.. cư trú. phản đổi. /ris. hồi âm report v. /repri'zent/ miêu tả.. phản ứng lại. /riˈspekt/ sự kính trọng. trú ngụ. đáng để ý. v. thủ đoạn respect n. v. /´reskju:/ giải thoát. /. khó khăn. đề nghị. nhớ lại remind v. kiên quyết (làm gì). lời đề nghị. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. để dành.. sự đặt trước.. sự để ý. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. /rentid/ được thuê. sự cứu nguy research n. xa cách removal n. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. sự chỉnh tu repeat v. v. đại diện. khách trọ. yêu cầu require v. /ri'mu:v/ dời đi.. thủ tục rescue v. sự hưởng ứng. khác thường remember v.. n.. trả lời. thay mặt representative n.. hình dung. điều kiện hạn chế reserve v. tượng trưng reproduce v. n. kháng cự resistance n. /. miêu tả. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. sự hồi âm. sự lễ phép. n. phê bình. việc dọn nhà. sự đáp lại responsibility n. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. luật lệ. sự chịu trách nhiệm .. /ri'mout/ xa. /ri'spond/ hưởng ứng. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v. sự đăng ký trước resident n. /ri'so:s/ tài nguyên. /ri'zɔlv/ quyết định. /ri'pɔ:t/ báo cáo. đăng ký trước. v. /rez. giải quyết (vấn đề. sự giải thoát. /riˈmaind/ nhắc nhở. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. được lặp lại repeatedly adv. đáng để ý. /'rezidənt/ người sinh sống. /.. di chuyển rent n. kế sách. chỉnh tu. biểu hiện. nổi danh request n. mẫu.əveɪ. trả lời response n. v. sự kháng cự resolve v.ponsз'biliti/ trách nhiệm. adj. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. phương kế resource n. /ri'peə/ sửa chữa. quy định requirement n. sự phản đối. kính trọng. chú ý. bản báo cáo. /rɪpleɪs/ thay thế reply n. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. lặp lại repeated adj. /ri'zist/ chống lại. sự sửa chữa. tôn trọng. n. cứu nguy. thỉnh cầu. chú ý remarkable adj. tường trình.) resort n. thuê rented adj. sự để dành. /ri´zistəns/ sự chống lại. câu trả lời. yêu cầu. được mướn repair v..ʃən/ sự hạn chế. sự dự trữ. tượng trưng. sự đòi hỏi.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. nhận xét. /ri'zЗ:v/ dự trữ.remark n. /ri'plai/ sự trả lời. khác thường remarkably adv. yêu cầu. cho thuê. adj. đặt trước. /ri´zɔ:t/ kế sách. thường trú resist v.

sự đi. địch thủ. bởi. lố bịch. n. tiết lộ. /ri´taiəd/ ẩn dật. /roʊd/ con đường. n. /ri'wɔ:d/ sự thưởng. cạnh tranh river n. khám phá reverse v.. /'riðm/ nhịp điệu rice n. trả lại. xe đạp) rider n. điện. thóc. sự đi xe (bus. đường đi riding n. có lý ring n. vai trò . xem lại. v. /rest / sự nghỉ ngơi. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. phải. mạo hiểm. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. /ris´triktid/ bị hạn chế. biểu lộ. tốt. /raivl/ đối thủ. adj. kết quả là. lúc nghỉ. điều trái ngược. thành đạt risk n.. sự ôn lại revolution n. sự trở về reveal v. retain v. đường phố rob v. đeo nhẫn cho ai rise n.. nơi hẻo lánh. /ri´vju:/ sự xem lại. /ri'tə:n/ trở lại. hẻo lánh. điều thiện. sự trở lại. v. /rɔb/ cướp. /ri'zʌlt/ kết quả. cái còn lại. /raid/ đi. v. phải. n. v. v. do. /. chịu trách nhiệm trước ai. giới hạn restricted adj. /ri'strik∫n/ sự hạn chế. sự nghỉ việc return v. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. đúng. ngay. dậy. xem xét lại revise v.. tốt. n. thăng cấp. thưởng. /riɳ/ chiếc nhẫn. ôn lại revision n.. /ri'və:s/ đảo. điều phải. nghỉ. sự tăng lương. sự xét lại.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward n. thôi. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. /ri'vaiz/ đọc lại. vùng cấm restriction n. cơm. gì rest n. cái khác restaurant n. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride v.. cây lúa rich adj. về hưu retired adj. sự giới hạn result n. mọc (mặt trời). mà ra. sự về hưu. /ri´taiə / rời bỏ. /rɔk/ đá role n.. giàu có rid v. nghỉ việc. /raiz/ sự lên.. /roul/ vai (diễn). cưỡi (ngựa)... phát hiện. có giới hạn. /ri'tein/ giữ lại. /rait/ thẳng. /ri´viʒən/ sự xem lại... /'rivə/ sông road n. sự sửa lại. sự đọc lại. nhớ được retire v. lấy trộm rock n. những người... sửa chữa lại. làm lại. /raɪs/ gạo. đã nghỉ việc retirement n. trở về. nghỉ ngơi the rest vật. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật.responsible adj. /´raidə/ người cưỡi ngựa. liều rival n. sửa lại. /´raitli/ đúng. /ris´tɔ:/ hoàn lại.. thưởng công rhythm n. ngược lại. đối địch.. /risk/ sự liều. người đi xe đạp ridiculous adj. bên phải rightly adv. phục hồi lại restrict v. phần thưởng. rút về. /ris´trikt/ hạn chế. /ritʃ/ giàu. mặt trái review n. lố lăng right adj. /riˈvi:l/ bộc lộ. adv. hiệu ăn restore v. đã về hưu. đứng lên. v. v.

/raund/ tròn. cuộn romantic adj. /ru:ind/ bị hỏng. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). n. xoa bóp. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. /ru:t/ gốc. cuốn. /ru:l/ quy tắc. /ru:'ti:n/ thói thường. không may mà sadness n. thủ tục. đáng tin safety n.. thô sơ. prep. /seifli/ an toàn. v. cuộn. thô sơ. /´rʌbə/ cao su rubbish n. đơn giản rudely adv. xâu. buồn bã sadly adv. /ru:dli/ bất lịch sự. lăn. điều khiển ruler n. /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor n. sự chắc chăn sail v... n. /rou/ hàng. n. nữ hoàng. /'sædli/ một cách buồn bã. /seil/ đi tàu. lời đồn run v. tán rubber n.. thường lệ.. bị đổ nát. quấn. /rum/ phòng. /'sædnis/ sự buồn rầu. /roʊp/ dây cáp. /ru:f/ mái nhà. /rʌb/ cọ xát. /´raundid/ bị làm thành tròn. /rʌn/ chạy. sự lăn tròn. /rʌ∫/ xông lên. phát triển đầy đủ route n. dây thừng. nghiền. rác rưởi rude adj. /ˈrumər/ tin đồn. chỉ huy. chắc chắn. thước kẻ rumour n. sự lao vào. chuỗi rough adj. xô đẩy. lệ thường. /'roul/ cuốn. n. rau sống . buồm. sự xông lên. lộ trình. rễ rope n. cai trị. /sæk/ bào tải. bị phá sản rule n. hoàng gia rub v.. điều lệ.roll n. /seif/ an toàn. người trị vì. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. v.. /rᴧf/ gồ ghề. buồng root n. /'rʌniɳ/ sự chạy. lởm chởm roughly adv.. nóc room n. làm đổ nát. lởm chởm round adj. bỏ đi. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing n. /'rʌfli/ gồ ghề. xung quanh rounded adj. tuyến đường routine n. /´rʌnə/ người chạy rural adj. sự chạy running n. v. đáng tin safely adv. dãy royal adj. /sæd/ buồn. lao vào. sự buồn bã safe adj.. thông thường row NAmE n. đơn giản ruin v. vùng nông thôn rush v. /ru:in/ làm hỏng. /'seifti/ sự an toàn. /seilə/ thủy thủ salad n. thuyền. vòng quanh.. n. bỏ vào bao sad adj. /ru:d/ bất lịch sự. sự phá sản ruined adj. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof n. cánh buồm.. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. làm phá sản. thô lỗ. sự xô đẩy sack n. chắc chắn. adv. luật lệ. nhổ neo. đóng bao. sự đổ nát. adj. sự hỏng. /ru:t/ đường đi. /´ru:lə/ người cai trị. đáng buồn là. thô lỗ. cuộc chạy đua runner n.

sự sợ hãi. v.) /'sætədi/ thứ 7 sauce n. thành công. săn hải cẩu search n. /.) scare v. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. /sɔ:lt/ muối salty adj. /sei/ nói scale n. /skerd/ bị hoảng sợ. sự cào. phong cảnh schedule n. điều tra season n.. có muối. sơ đồ school n.. v. khoa học tự nhiên scientific adj. thoả mãn satisfying adj. cho điểm scratch v. bồi thường satisfy v. pron.. tiếng thét.. sự kinh hoàng scared adj. lược đồ.. /'saiəns/ khoa học. sự tiết kiệm say v. bắt vít. bản thắng. adv. lên kế hoạch scheme n. hàng mẫu sand n. /skeɪl/ vảy (cá. hài lòng. /seiv/ cứu. /seil/ việc bán hàng salt n. n. nước chấm save v. kế hoạch thực hiện. thứ nhì.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. toại nguyện. thăm dò. /´sɔ:lti/ chứ vị muối.salary n. /'sætisfai/ làm thỏa mãn.. lưu saving n. /skri:m/ gào thét. /skɛə/ làm kinh hãi. người về nhì secondary adj. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. /skrætʃ/ cào.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. /sku:l/ đàn cá. n. /skru:/ đinh vít. n. tỷ số. /skrin/ màn che. màn ảnh.. lên thời khóa biểu.. /si:/ biển seal n. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. /´si:zən/ mùa seat n. tìm kiếm. cũng như thế. /ˈsɛkənd/ thứ hai.. bản liệt kê. làm xước da. /si:t/ ghế. /sænd/ cát satisfaction n. màn hình... có tính khoa học scientist n. v. bắt ốc sea n. /´sa:mpl/ mẫu. /sɔ:s/ nước xốt. /si:n/ cảnh. trả (nợ). /´sekəndəri/ trung học. ở vị trí thứ 2. vẫn cái đó sample n. sợ hãi. bị sợ hãi scene n. làm thỏa mãn. ordinal number. v. mặn same adj. sự trả nợ.. n. đinh ốc. thứ yếu . v. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. (abbr. vừa ý. /´seiviη/ sự cứu. sự thăm dò. chuộc tội satisfied adj. /skɔ:/ điểm số. kêu lên. đạt được. /. sự điều tra. làm vừa ý Saturday n. sự trầy xước da scream v. /ˈsæləri/ tiền lương sale n. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. tiếng kêu to screen n. /seim/ đều đều. /si:l/ hải cẩu. sự phối hợp. bầy cá science n. dọa. Sat. /´sizəz/ cái kéo score n. đơn điệu. chỗ ngồi second det. phim ảnh nói chung screw n. /ski:m/ sự sắp xếp.

/¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. phụng sự service n. pron. /səˈvɪər/ khắt khe. /sɜ:v/ phục vụ. dường như select v. /sid/ hạt. dung nhan) severely adv. /'si:krit/ bí mật. dãy. /´senit/ thượng nghi viện. /set/ bộ. /si:k/ tìm. hòa giải. n. cảm giác sensible adj. cao đẳng sense n. /send/ gửi. /self/ bản thân mình self. làm rời. bố trí settle v. dàn xếp.) /sep´tembə/ tháng 9 series n. /'si:kritli/ bí mật. dễ bị hỏng.secret adj. /'siəriəs/ đứng đắn. sự chia tay. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. nhận biết được sensitive adj. sự an ninh see v. /'sə:vis/ sự phục vụ. lũ. /'sentəns/ câu separate adj. gay gắt (thái độ. nhìn thấy. /'sensitiv/ dễ bị thương.. tri giác. v. giản dị. giản dị. mộc mạc (kiểu cách. bảo đảm. tìm kiếm. chia tay separated adj. mộc mạc . cư xử). /'sə:vənt/ người hầu. đảm bảo. sự hầu hạ session n. /'sekrətri/ thư ký section n. sự chọc lọc self n. gay gắt (thái độ. tách ra. sinh viên năm cuối trường trung học. phái đi senior adj. phiên họp. /'sevrəl/ vài severe adj. v. Sept. bọn. /siəriəsli/ đứng đắn. /'seprət/ khác nhau. /si'kjuə/ chắc chắn.. nghiêm trang servant n. bố trí several det. /'sekʃn/ mục. /sens/ giác quan. /si:m/ có vẻ như. giữ an ninh security n. riêng tư secretary n. (abbr. dễ bị xúc phạm sentence n. lĩnh vực secure adj.. dành cho trẻ em trên 11t. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. v. vật riêng separation n. /ˈsɪəriz/ loạt. trang phục. đám. /'sensəbl/ có óc xét đoán. phân ly. nghiêm trang seriously adv. chọn lọc selection n. ly thân September n. người lớn tuổi hơn.. đặt để. hạt giống seek v. phiên set n. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. đặt. theo đuổi seem linking v. riêng biệt. phần sector n. buổi. /ˈsɛktər/ khu vực. /'seprətid/ ly thân separately adv. ban giám hiệu senator n. /'seʃn/ buổi họp. /'seprətli/ không cùng nhau. đầy tớ serve v. /ˈsɛtl/ giải quyết. /sə´virli/ khắt khe. cư xử). /si:/ nhìn. thành người riêng.. hiểu. điều bí mật secretly adv. chuỗi serious adj. /si´lekt/ chọn lựa.. /sel/ bán senate n. quan sát seed n.combining form sell v. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. n.

. /'∫u:tiη/ sự bắn. bóng tối. ʃəd. /ʃɪp/ tàu. /'sekSJli/ giới tính. phóng.(kiểu cách. tàu thủy shirt n. /ʃɔt/ đạn. n. /ʃi:p/ con cừu sheet n. chạm mạnh. /ʃi:t/ chăn. sự luân phiên shine v. /ʃɔ:t/ ngắn. /ʃu:/ giày shoot v. cô ấy. /´souiη/ sự khâu. cạn shame n. ném. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow adj. sheep n. dung nhan) sew v. sự ngượng shape n. /ʃift/ đổi chỗ. gây kích động shocked adj. bóng râm. bị va chạm. /ʃain/ chiếu sáng. chia sẻ.. /ʃi:/ nó. bóng mát shake v. /ˈʃædəu/ bóng.. vẻ bề ngoài shelter n. /Sok/ bị kích động. hình thù shaped adj. gây sốc shocking adj. đi mua hầng. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. viên đạn should modal v. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. /soʊ/ may. chạy qua. /Sok/ sự đụng chạm. tồi tệ. phần chia sẻ sharp adj. che chở.. giao. thẹn thùng. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. sự giũ shall modal v. chị ấy. cụt shortly adv. các vấn đề sinh lý sexually adv. sự kích động. sự thay đổi. giống sexual adj. bắn. lắc. ʃd/ nên . n. khâu sewing n. sớm shot n. /seks/ giới. va chạm. /ʃɑrpli/ sắc.. /ʃɛl/ vỏ. ngăn. phần đóng góp. /ʃælou/ nông. /ʃɑrp/ sắc. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. nhọn. bóng ship n. v. sự phóng đi shop n. /ʃeik/ rung. /ʃud. các vấn đề sinh lý shade n.. phiến. sự ẩn náu. bóng tối shadow n. /'ʃeltə/ sự nương tựa. /'seksjuəl/ giới tính. bén shave v. sự rung. sự lắc. /ʃeiv/ cạo (râu). bào. sự may vá sex n... bảo vệ shift v. đâm ra. tấm. n. lá. đẽo (gỗ) she pron. tờ shelf n. v. va mạnh. /ʃut/ vụt qua. khăn trải giường. bà ấy. chuyển. /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share v. dời chỗ.. nhọn. tham gia. giũ. phần tham gia. /ʃɛlf/ kệ. sự che chở. v. bị sốc shoe n. /'∫aini/ sáng chói. mai. /ʃɜːt/ áo sơ mi shock n. bén sharply adv. v. hình dạng. sự choáng. /ʃeid/ bóng. trồi ra shooting n. /ʃɔp/ cửa hàng. giá shell n. tỏa sáng shiny adj. trang phục. /ʃeip/ hình. đi chợ shopping n. /ʃeə/ đóng góp.

tương tự như similarly adv. lún. trắng như bạc similar adj. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. /sɪŋk/ chìm. vị trí size n. /ʃaʊt/ hò hét. /'signəl/ dấu hiệu. sự la hét. trưng bày. /´siηiη/ sự hát. /sin´siə/ thật thà. ra hiệu. làm bằng bạc. /sick/ ốm. địa thế.. conj.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. adv. /'siɳgl/ đơn. giống nhau simple adj. /´simpli/ một cách dễ dàng. đơn giản. sự yên tĩnh silent adj. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. v. sang bên sight n. /ʃʌt/ đóng.. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. /ˈsɪgnətʃər . Ông sister n. đậy. /'silvə/ bạc. /´similəli/ tương tự. từ khi. từ một bên.. lụa silly adj. quan trọng significantly adv. chỉ. sự biểu diễn. kí hiệu. từ lúc ấy sincere adj. /´siηə/ ca sĩ single adj. n. vị trí situation n. /sait/ chỗ. /sins/ từ.. khép. /sain/ dấu. dễ dàng simply adv. /. viết ký hiệu signal n. đánh dấu. đơn độc.n+n. dấu hiệu. /ʃou/ biểu diễn.. đau. /'sistə/ chị. /silk/ tơ (t. sự nhìn sign n.. v. chị.shoulder n. giản dị since prep. e thẹn sick adj. /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site n. thẳng thắng. sự hò reo show v.. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. đắm sir n. /ʃaɪ/ nhút nhát. em gái sit v. chân thành sincerely adv. tín hiệu.tạo). tiếng hát singer n.. reo hò. mặt phẳng sideways adj. /´similə/ giống như. sự bày tỏ shower n. yên tĩnh silk n. /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. tính khép kín shy adj. /sait/ cảnh đẹp. /said/ mặt. từ khi. /´saidwə:dz/ ngang. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. /'simpl/ đơn. từ đó. khờ dại silver n. n. adj. đồng bạc. (viết ở cuối thư) sing v. /siɳ/ hát. đơn lẻ sink v. adj. /´sili/ ngớ ngẩn. ngu ngốc. từ lúc đó.. /ˈsaɪlənt/ im lặng. ca hát singing n.. /´ʃouə/ vòi hoa sen. báo hiệu signature n. /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ . sự tắm vòi hoa sen shut v. adv. /'ʃouldə/ vai shout v. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant adj.

/sli:v/ tay áo. khéo tay skill n. /slais/ miếng. /smoukiη/ sự hút thuốc smooth adj. xảo trá snow n. /´souʃəli/ có tính xã hội society n. giấc ngủ sleeve n. hơi thuốc. đầm sky n. giải quyết . /soup/ xà phòng social adj. thon. độ dốc. /sɔlv/ giải. vỡ tan thành mảnh. gầy slightly adv. /sə'saiəti/ xã hội sock n. /slaid/ trượtc. /snou/ tuyết. khẻo tay. /smæʃ/ đập. /smail/ cười.. /sɔft/ mềm. mỏng manh. /sɔk/ tất ngăns. /'sou∫l/ có tính xã hội socially adv. nụ cười. /sɔftli/ một cách mềm dẻo software n. /'sɔfweз/ phần mềm (m. /smu:ðli/ một cách êm ả. /sɔɪl/ đất trồng. để cho. nghiêng. /sloup/ dốc. lướt qua slight adj. thể rắn. tuyết rơi so adv. dẻo softly adv. có kinh nghiệm. v. /smɔ:l/ nhỏ. ác liệt smash v. n.. /skild/ có kỹ năng. có kỹ sảo. sự đập. dốc slow adj. /skaɪ/ trời. để mà soap n.. chạy qua slope n. /sma:t/ mạnh. như thế. người nham hiểm. vẻ tươi cười smoke n. /sou/ như vậy. bầu trời sleep v. yếu ớt slip v. /'slouli/ một cách chậm chạp. /´skilfulli/ tài giỏi. khứu giác smile v. chuyển động nhẹ..tính) soil n. vì thế cho nên so that để. ống tay slice n. conj. chất rắnh solution n. bé smart adj... kỹ sảo skilled adj. tuột. /slou/ chậm. vết bẩn soldier n.. cắt ra thành miếng mỏng. /'sɔlid/ rắn. n. /smu:ð/ nhẵn. chậm dần small adj. v. mỉm cười. vì vậy. giải thích. n.. /smouk/ khói. /skɜːrt/ váy. miếng lót giày soft adj. hơi smoking n. hút thuốc. /skin/ da. /'slaitli/ mảnh khảnh. sự ngửi. /smɛl/ ngửi.. vì thế. n. chậm chạp slowly adv. vỡ tàn thành mảnh smell v.. trôi chảy snake n. /sli:p/ ngủ. bốc khói. /sneik/ con rắn. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. lành nghề skin n. đường dốc. /slait/ mỏng manh. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. mượt mà smoothly adv. trơn. /´skilful/ tài giỏi. v. /skil/ kỹ năng. quân nhân solid adj. /slip/ trượt..skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. lát mỏng slide v. lát mỏng. v. n. trôi qua. /'souldʤə/ lính. giải pháp solve v. vỏ skirt n.

/'speʃəl/ đặc biệt. lấy làm tiếc. phân loại soul n. /ˈspikər/ người nói. bằng cách này hay cách khác something pron. một việc gì đó. /ˈspɪrɪt/ tinh thần.. /spel/ đánh vần. /speis/ khoảng trống. cách nói. tâm trí.. /'spesʃlist/ chuyên gia. /su:p/ xúp. có vị giấm source n. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. /´speʃəli/ đặc biệt. người diễn thuyết special adj. adv. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore adj. /sound/ âm thanh. /sɔ:t/ thứ. n. say mê spelling n. /speə/ thừa thãi. /´spaidə/ con nhện spin v. riêng biệt speech n. /´sʌðən/ thuộc phương Nam space n. linh hồn spiritual adj. sắp xếp. v. pron. rộng rãi. đôi khi somewhat adv. dự trữ. quay tròn spirit n. linh hồn . /spin/ quay. một vài somebody (also someone) pron. /´spaisi/ có gia vị spider n. /'sɔri/ xin lỗi. n. lời nói. /sʌm/ or /səm/ một it. /'sʌmbədi/ người nào đó somehow adv. /spɛnd/ tiêu. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. /sɔr . /sʌn/ con trai song n. chuyên viên specific adj. xài spice n. lựa chọn.. /sauθ/ phương Nam. /'sauə/ chua. nghe soup n. riêng biệt specifically adv.some det. vận tốc spell v. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker n.. riêng biệt specialist n. ở phía Nam. /soʊl/ tâm hồn. hạng loại. /spais/ gia vị spicy adj.. sự quyến rũ. đồ dự trữ. sự thu hút. lấy làm buồn sort n. hướng về phía Nam southern adj. /spi:tʃ/ sự nói. /spi:d/ tốc độ. v. soʊr/ đau.. đâu đó son n. nhức sorry adj. khoảng cách spare adj. /sɔ:s/ nguồn south n. hướng Nam. bài nói speed n. linh hồn sound n. /spi:k/ nói spoken adj. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. /su:n/ sớm. đồ dự phòng speak v.. /spi'sifik/ đặc trưng. adj. một chút somewhere adv. một cái gì đó sometimes adv. khả năng nói. /´speliη/ sự viết chính tả spend v. /'sʌmweə/ nơi nào đó. cháo sour adj. canh. /sɔɳ/ bài hát soon adv. riêng biệt specially adv. tâm hồn. /spi'sifikəli/ đặc trưng. hơi.

trang trí hình sao.. căng ra. sự trình bày station n. sự xiết stable adj. /spred/ trải. v. n. bệ stair n. adj. /spu:n/ cái thìa sport n./spait/ sự giận. chọc. lưu lại. /'steitmənt/ sự bày tỏ. bày ra. thọc. n. quốc gia. /stei/ ở lại. sự phát biểu. chuồng ngưa staff n. sự khởi đầu. /steɪdʒ/ tầng. kiến định steadily adv... /'sti:pli/ dốc. ống. sự chẻ.. /steit/ nhà nước. mãu. vắt. sự tuyên bố.. /spɔ:t/ thể thao spot n. /stænd/ đứng. n. /spreɪ/ máy. sự ở lại. /spɔt/ dấu. dốc đứng steeply adv. /ˈsteɪtəs . phun. /ʌn´stedi/ không chắc. v. /stim/ hơi nước steel n. bước đi stick v. n. vết spray n. /sti:p/ dốc. v. /'stæt∫u:/ tượng status n. truyền bá spring n. /skweə/ vuông. dính. hình vuông squeeze v.. /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. sự chia ra spoil v... sự tách. sự ép. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. không ổn định steal v. cắm. qua củi. đồn statue n. /steə/ bậc thang stamp n. chính quyền.. in spite of : mặc dù. sự vắt. /sti:l/ thép.. vững vàng. kiên định unsteady adj. (thuộc) nhà nước.. sự bắt đầu.. phun. adj. cán stick out (for) đòi. phát biểu.spite n. /'stændəd/ tiêu chuẩn.. sự nhìn chằm chằm start v. /split/ chẻ. bước. xiết. n. /'stedili/ vững chắc. ˈstætəs/ tình trạng stay v. /'steiʃn/ trạm. khởi động. dán sao.. /stɑ:/ ngôi sao. n. n. /sta:f / gậy stage n.) step n.. ô tô.. n. chia ra. có liên quan đến nhà nước. vững vàng. xịt spread v. chuẩn. bơm. sự hận thù. /stiə/ lái (tàu. đánh dấu sao stare v. /'stedi/ vững chắc. điểm. đốm. phù hợp với tiêu chuẩn star n. đạt được cái gì sticky adj. v. sự lưu lại steady adj. làm tiêu chuẩn. bất chấp split v. /stɑ:t/ bắt đầu. cướp đọat spoon n. bình phụt. /stæmp/ tem. vuông vắn. bơm. tách. tuyên bố statement n. bình tĩnh. v. /'stiki/ dính.. ăn trộm steam n. n. dạng hình vuông. /sti:l/ ăn cắp. dán tem stand v. nhớt . /stick/ đâm. cái gậy. /skwi:z/ ép. khởi hành state n. vững vàng.. /step/ bước. /spɔil/ cướp. /steibl/ ổn định. cheo leo steer v. sự đứng stand up đứng đậy standard n. ngành thép steep adj.

kéo dài ra strict adj. /strip/ cởi. tích trữ. đập. chưa quen stranger n. vốn stomach n. đốt. /straik/ đánh. /strɛtʃ/ căng ra. phòng thu study n. hàng dự trữ. n. thôi. /'straikiɳ/ nổi bật.. /stouv/ bếp lò. /'streɳθ/ sức mạnh. căng thẳng. sự căng strange adj. /stil/ đứng yên.. nghiên cứu . v. bị căng stretch v. n. học tập. ép. /strest/ bị căng thẳng. /stɔp/ dừng. /'stifli/ cứng. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. duỗi ra. đình công. /'stʌdi/ sự học tập. adj. nọc (rắn). /stoun/ đá stop v. stir v. sự châm. adj.. /'stɔ:ri/ chuyện. cuộc đình công striking adj. mạnh. bị ép. làm căng stressed adj. /striktli/ một cách nghiêm khắc strike v. sức khỏe stress n. /strɔŋ . sợi dây strip v.. /stri:m/ dòng suối street n. sự nghiên cứu.. kiên quyết still adv. kiên quyết stiffly adv. cú đòn. /straɪp/ sọc. đườmg phố strength n. /strouk/ cú đánh. /'strætəʤɪ/ chiến lược stream n. cái vuốt ve. /'stju:dnt/ sinh viên studio n. sự cởi quần áo stripe n. cho vào kho storm n. ngòi. /streindʤli/ lạ. strɒŋ/ khỏe.. vòi (ong. /stiɳ/ châm. cuộc bãi công. chắc chắn strongly adv. v. chắc chắn structure n. /´stju:diou/ xưởng phim. /streɪt/ thẳng. n. kho hàng. có vằn stroke n.stiff adj. nghỉ. /strɪŋ/ dây. lò sưởi straight adv. /strɔŋli/ khỏe. /stə:/ khuấy. sự đỗ lại store n. trường quay. cuộc chiến đấu student n. chặt chẽ. muỗi). vẫn còn sting v. chích. /strikt/ nghiêm khắc.. câu chuyện stove n. vững. /streindʤ/ xa lạ. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. xa lạ. /stif/ cứng. /stɔ:/ cửa hàng. sự dừng. /stri:t/ phố. chích.. cuộc đấu tranh. sự ngừng. viền striped adj. bền. bão story n.. cứng rắn. đảo stock n. v.. sự căng thẳng. không cong strain n.. /strein/ sự căng thẳng. lột (quần áo). /stə:/ kho sự trữ.. sự vuốt ve. /'streinʤə/ người lạ strategy n. bãi công. chưa quen strangely adv. gây ấn tượng string n. v. vuốt ve strong adj. vẫn. cứng rắn. /straipt/ có sọc. cấu trúc struggle v.. vằn. /ˈstʌmək/ dạ dày stone n. /stɔ:m/ cơn giông. n. n. khắt khe strictly adv. ngừng.

ˈstyupɪd/ ngu ngốc. sự thành đạt successful adj. chất lượng cao supermarket n. thích hợp với suitcase n. /səkˈsɛsfəlli/ thành công.. /sək'si:d/ nối tiếp. chống đỡ.. cung cấp. /səkˈsɛsfəl/ thành công. toàn bộ summary n. /sə'dʤest/ đề nghị. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. thắng lợi. xác thực make sure chắc chắn. người ủng hộ suppose v. đề tài. /sə'pəƱz/ cho rằng. đau khổ suffering n. thích hợp với suitable adj. kế nghiệp. v. pron. /´su:təbl/ hợp. chủ ngữ substance n. phù hợp. /səb´stænʃəl/ thực tế. /'sʌdnli/ thình lình. /su:'piəriə(r)/ cao. người cổ vũ. thích đáng sugar n. thay thế succeed v. /su:t/ bộ com lê. /´su:t¸keis/ va li sum n. vật thay thế. /sə'fiʃəntli/ đủ. /ˈstupɪd . /'ʃugə/ đường suggest v. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ.. loại subject n. nghĩ rằng sure adj. trang phục. làm cho chắc chắn . ngớ ngẩn style n. phù hợp. bản chất. adv. chịu thiệt hại. tin rằng. /sʌtʃ/ như thế. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. tiếp thu sudden adj. /sək'si:d/ sự thành công. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. đến mức suck v. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply n. đột ngột suddenly adv. /stʌf/ chất liệu. thắng lợi. hấp thụ. /sə'plai/ sự cung cấp.. ngu đần. sự đau khổ sufficient adj. sự khêu gợi suit n. kiểu. v. /´su:tid/ hợp. /ˈsʌmər/ mùa hè sun n. nguồn cung cấp. đề xuất.. đáp ứng.stuff n. /sʌn/ mặt trời Sunday n. /sʌk/ bú. thành đạt successfully adv. mẫu. hợp với suited adj. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. chất stupid adj. kế tiếp. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. thích đáng sufficiently adv. thành đạt unsuccessful adj. đột ngột suffer v. kế vị success n. như là such as đến nỗi. đáng kể. v. ủng hộ supporter n. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer n. v. /stail/ phong cách. hút. quan trọng substantially adv. thích hợp. /'sʌbstəns/ chất liệu. tiếp tế support n. sự đề xuất.) /´sʌndi/ Chủ nhật superior adj. thất bại such det. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. /sʌm/ tổng. /ʃuə/ chắc chắn. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. như vậy.. /səb´stænʃəli/ về thực chất. quen.. về căn bản substitute n. (abbr. /'sʌdn/ thình lình. gợi suggestion n. nội dung substantial adj. Sun. /´sʌbsti¸tju:t/ người. sự ủng hộ.

/simbl/ biểu tượng.. n.. /swi:t/ ngọt. hứa swearing n. sự đồng ý system n. thề. bề mặt surname n. khảo sát. lời nguyền rủa. v. nhìn chung. bao quanh surrounding adj. /'swɔlou/ nuốt. v. nuốt chửng swear v.ˈrɑʊn.. đáng mến.. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. /swiŋ/ sự đu đưa. tỏ ra nghi ngờ. nguyền rủa. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. lúc lắc. sự ngờ vực suspicious adj. bản. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. /'swetз/ người ra mồ hôi. sự ngọt bùi. nghiên cứu survive v. sự bất ngờ. /´ʃuəli/ chắc chắn surface n. làm bất ngờ surprisingly adv. /sə. kẻ bóc lột lao động sweep v. sự phồng ra swollen adj. /'teibl/ cái bàn tablet n. đổ mồ hôi sweater n. bàn thảo. /´swoulən/ sưng phồng. đồ dùng. v. lời thề hứa sweat n. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. đánh bằng gậy. lúc lắc switch n. /'sə:vei/ sự nhìn chung. chế độ table n.. /´simpəθi/ sự đồng cảm. phình căng swim v. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise n. dụng cụ . /swet/ mồ hôi. đồ ngọt swell v. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. roi. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. lời thề. /'sistim/ hệ thống. ký hiệu sympathetic adj. n. sự bao quanh surroundings n. /'tæblit/ tấm. dễ thương sympathy n.diɳ/ sự vây quanh. đu đưa.. đánh đu. v. sưng lên symbol n.. làm bất ngờ surprised adj. khắc phục. /sə'raƱnd/ vây quanh. gây bất ngờ surprising adj. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. sưng lên swelling n. làm ngạc nhiên.surely adv. /səs´pekt/ nghi ngờ. sống sót suspect v. người bị tình nghi suspicion n. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. /swi:p/ quét sweet adj. hoài nghi. khả nghi swallow v. bật. /sweə/ chửi rủa. có vị ngọt. tiếp tục sống.. /´sweliη/ sự sưng lên. môi trường xung quanh survey n. quan sát. người khả nghi. tắt. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. sự khảo sát. thẻ phiến tackle v. bể nước swing n. /switʃ/ công tắc. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. n. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. /swel/ phồng. /swim/ bơi lội swimming n. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. v. /ˈsɜrfɪs/ mặt..

/ˈtɛndənsi/ xu hướng. n. chiều hướng. bản văn. chè teach v. /teist/ vị. /ðæn/ hơn thank v. dải. /ti:/ cây chè. bài tập. kế tục cái gì talk v. gọi điện thoại television (also TV) n.. miếng xe. vị giác. làm rắch. v. sự lấy take sth off cởi. /'θæŋks/ sự cảm ơn. nhất thời temporarily adv. phương pháp kỹ thuật technology n. dây target n. trò chuyện.. sự thử nghiệm. /tiə/ xé. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. công nghệ học telephone (also phone) n. /'terəbli/ tồi tệ. /tɔ:l/ cao tank n. /'tenʃn/ sự căng. đóng vồi. xét nghiệm.tail n. /'tempзrзlti/ tạm tend v. /teik/ sự cầm nắm. /tæks/ thuế. /teil/ đuôi. ghê sợ terribly adv. /tɑːsk/ nhiệm vụ. /ti:m/ đội.. kiểm tra. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell v. hầu hạ tendency n. v. khóa. /tɜ:m/ giới hạn. công việc taste n. nếm tax n. lấy đi cái gì take (sth) over chở. nghĩa vụ. /ti:tʃ/ dạy teaching n.. chăm sóc. /tel/ nói.. n. n. /'tæksi/ xe tắc xi tea n. n. lời cảm ơn thank you exclamation. kỳ học terrible adj. v. chủ đề. /'ta:git/ bia. nhóm tear ( NAmE )v. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. conj. chỗ rách. /tend/ trông nom. cảm ơn bạn (ông bà. mục tiêu. khuynh hướng tension n. xét nghiệm. /tɛkst/ nguyên văn. /'terəbl/ khủng khiếp. /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary adj. đoạn cuối take v. độ căng.) . /tæp/ mở vòi. băng ghi âm.. nói với temperature n. không chịu nổi test n. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. thử nghiệm text n. /tɔ:k/ nói chuyện. khóa tape n. chuyển cái gì. công tác. đánh thuế taxi n... /test/ bài kiểm tra... vòi. bỏ cái gì. trà. /´telefoun/ máy điện thoại. n. /'ti:t∫ə/ giáo viên team n. két. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. kỹ thuật. cuộc thảo luận tall adj.. /tent/ lều. bể tap v. nước mắt technical adj. rạp term n. tình trạng căng tent n. kỳ hạn. cuộc trò chuyện. /teip/ băng. tiếp quản. chuyên môn technique n. đề tì than prep. giữ gìn. /tæŋk/ thùng. đích task n. công việc dạy học teacher n. /tek'ni:k/ kỹ sảo. v. anh chị.

tại nơi đó therefore adv.. của họ theirs pron. triệt để though conj. /ðəʊ/ dù. sợi dây threat n. cảm thấy khát this det. chúng nó. ý nghĩ thirsty adj. mặc dù.. mảnh thing n. tư tưởng. /ðeəz/ của chúng. kẻ cắp thin adj. /θru:'aut/ khắp. gọn gàng. họ theme n.. ý nghĩ. người. /ðeз/ ở nơi đó. /θru:/ qua. /ðæt/ người ấy. như thế. khả năng suy nghĩ. /θrɛt/ sự đe dọa.. /θin/ mỏng.. thấu đáo. /θi:f/ kẻ trộm. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. thành lớp dày thickness n.. đậm thickly adv. /θiŋk/ nghĩ. Thur.. đó. ấy này. tuy nhiên. sợi chỉ. lộn xộn . liệng đi thumb n. /'θʌrə/ cẩn thận... học thuyết there adv. sự hăm dọa throat n. tự then adv. lời đe dọa threaten v. xuyên qua throughout prep. /´taidi/ sạch sẽ.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus adv. vứt. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. pron. tiếp đó theory n. đe dọa threatening adj. /θrou/ ném. cho nên. của chúng nó. vứt đi. /ðen/ khi đó. /´θretəniη/ sự đe dọa. không ngăn nắp. chủ đề themselves pron. ðз/ cái. adv. /ðem/ chúng. /ˈθiətər/ rạp hát. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. /θikli/ dày.. là the definite article /ði:. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. /ðəm'selvz/ tự chúng. /'θiəri/ lý thuyết. /ðis/ cái này. tự họ. /θrout/ cổ. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /ðʌs/ như vậy. những cái ấy thick adj. của chúng nó.that det. quăng throw sth away ném đi. (abbr. chúng nó. /θred/ chỉ. ngăn nắp. rằng. họ. ngăn nắp untidy adj. dày đặc. kỹ lưỡng thoroughly adv. vật think v. gọn gàng. /θik/ dày. của họ them pron. Thurs. vì thế they pron. mặc dù. con. vật ấy. việc này thorough adj. pron. /'θretn/ dọa. tuy vậy thought n. độ dày. nhà hát their det. ði. theatre (BrE) (NAmE theater) n. adv. v. /´θiknis/ tính chất dày. đó. lúc đó. /´θə:sti/ khát. đồ. bề dày thief n. dù cho. /ðea(r)/ của chúng. suy nghĩ thinking n. tư duy thread n. cổ họng through prep. làm cho sạch sẽ. /θiŋ/ cái.. suốt throw v. adv. do đó ticket n. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. /ðei/ chúng. /'tikit/ vé tidy adj. conj. điều này. /θi:m/ đề tài.

n. tước vị. thị xã. sự sờ. /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow adv. tư cách to prep. /tip/ đầu.. /tʌf/chắc. khăn lau tower n. nhỏ xíu tip n. NAmE). v. chật tightly adv. /'tauə/ tháp town n. infinitive marker /tu:. tiêu đề. chải tóc. cùng với toilet n. /'taitli/ chặc chẽ. lắp đầu vào tire v. tз/ theo hướng. về hướng towel n.tie v. /taun/ thị trấn. v. /tɒp/ chóp. chủ đề total adj. vào tối nay. /tΔn/ tấn tone n. thời gian biểu tin n. /'toutl/ tổng cộng. /ˈtɒpɪk/ đề tài. /toutli/ hoàn toàn touch v.. toàn bộ số lượng totally adv. nhàm chán title n. /'taini/ rất nhỏ. /tʌtʃ/ sờ. /'taɪəd/ mệt. n. thành phố nhỏ . n. đêm nay. tới today adv. đồ dùng tooth n. mó.. /taim/ thời gian. cuộc đi dạo. trên hết topic n. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. tổng số.. tối nay tonne n. lốp. chóp. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc.. gắn chặt tight adj. tu. /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. bền. vỏ xe tiring adj.. n. /tuə/ cuộc đo du lịch. /tʌη/ lưỡi tonight adv. chuyến du lịch. mút. n. ngày nay toe n. dây buộc. hôm nay.. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. đi du lịch tourist n. trở nên mệt nhọc.. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. sự trang điểm (rửa mặt. /tə'geðə/ cùng nhau. /toun/ tiếng. sự tiếp xúc tough adj. sự mệt nhọc tired adj. daay trói. đỉnh. chặt. /tou/ ngón chân (người) together adv. muốn ngủ. sự mó. bịt đầu. /tɪn/ thiếc tiny adj. cột. /tʌn/ tấn too adv. /tu:/ cũng tool n. adv. /tu:θ/ răng top n. thì giờ timetable n. trói. toàn bộ. /tai/ buộc. tiếp xúc. tới lúc mà time n. /taʊəl/ khăn tắm. đứng đầu.) tomato n.. sít sao till until /til/ cho đến khi. /tait/ kín. dai tour n. /ˈtaɪtl/ đầu đề. đỉnh. /tu:l/ dụng cụ. /tə'dei/ vào ngày này. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. ăn mặc. n. (BrE. adj. /tə´nait/ vào đêm nay. giọng tongue n. n... ngày mai ton n...

NAmE) chuyên chở. /trai/ thử. n. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck n. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. /tri:t/ đối xử. giữ. trao đổi trading n. phác họa. biến đổi translate v. đường mòn.. một chút track n. đào tạo training n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. /'trævl/ đi lại. rèn luyện. thể loại đồ chơi trace v.. thủ đoạn. /trip/ cuộc dạo chơi. đường đua trade n. v. chiều hướng trial n. tàu hỏa. phương tiện đi lại transport v. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. /tɔi/ đồ chơi. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. /'trævlə/ người đi. /tru:θ/ sự thật try v.. /trein/ xe lửa.) /´tju:zdi/ thứ 3 . v. cuộc thử nghiệm triangle n. /træns´leit/ dịch. điều muộn phiền trousers n.. /trik/ mưu mẹo. tuýp Tuesday n.) trust n. n. là truyền thống traffic n. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) n. /træk/ phần của đĩa. sự chuyển động train n. dấu.. vết. /trə´diʃən/ truyền thống traditional adj.. hành lý. /tju:b/ ống. chỉ ra. cạm bãy. phó thác truth n. v. bẫy. /treidiη/ sự kinh doanh. đi dạo. theo lối cổ traditionally adv. trò lừa gatj. đi du lịch. xu hướng. phiên dịch translation n. /tru:/ đúng. du ngoạn tropical adj. lữ khách treat v. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. n. /'tru:li/ đúng sự thật. /træns'leiʃn/ sự dịch transparent adj. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. sự vận tải. sáng sủa transport n. việc mua bán tradition n. thật truly adv.. bẫy. biên dịch.. sự dời chỗ transform v.. /treid/ thương mại. tin. lừa gạt trip n.. Tues. dễ hiểu. /'træfik/ sự đi lại.. /'trʌbl/ điều lo lắng. sự đi. cư xử treatment n. /'tri:tmənt/ sự đối xử. đích thực. /trend/ phương hướng. /træns'fɔ:m/ thay đổi. v. buôn bán. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. /'traiəl/ sự thử nghiệm.. đối đãi. buôn bán. /tri:/ cây trend n. /treis/ phát hiện. sự huấn luyện. Tue. (abbr. v. cuộc du ngoạn. vận tải trap n. /træns´pærənt/ trong suốt. v. sự di chuyển. dạy. tin cậy. sự giao thông. chặn lại travel v. vạch. sự đào tạo transfer v. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true adj. di chuyển. lừa. cố gắng tube n.toy n. di chuyển. sự phó thác. /træp/ đồ đạc. đồ trang trí. adj. /trʌst/ niềm tin. /'trænsfə:/ dời. tìm thấy.. (BrE. sự cư xử tree n.

đều. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế.tune n. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. bất hạnh unfortunately adv.. /´tipikəlli/ điển hình. điển hình.. sự hiểu biết underwater adj. lên dây. mẫu. /ʌηkl/ chú. giai điệu. /twaɪs/ hai lần twin n. cặp song sinh twist v. /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. ở dưới. dưới mặt nước underwear n. gây ngạc nhiên unfair.. sau cùng ultimately adv. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. ngầm dưới đất. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. adv. gỡ. đặc trưng typically adv. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng.. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. /tun . khổ sở uniform n.. tiêu biểu tyre n. về phía dưới underground adj.. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. vỏ xe ugly adj. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng . /´tipikəl/ tiêu biểu. v. không bị kiểm tra under prep.. /ʌndə'stænd/ hiểu. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. phân loại. không công bằng. /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. n. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. vặn. /'ʌndə/ dưới. /'tʌnl/ đường hầm. hang turn v.. adj. xoay. adv. quắn. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. vòng xoắn twisted adj. tạo thành cặp. gian lận unfortunate adj. sự quay. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. sau cùng umbrella n. /taip/ loại. /twist/ xoắn. bên dưới understand v. giống nhau. /tə:n/ quay. xếp loại typical adj. sự xoắn. ngầm underneath prep. /twɪn/ sinh đôi. n. đột ngột. /ʌm'brelə/ ô. /'ʌgli/ xấu xí. adv. tyun/ điệu. nhận thức understanding n. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. /twistid/ được xoắn. khôn biết rõ ràng uncle n. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. adj.. kiểu. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. so dây (đàn) tunnel n. ở phía dưới. xấu xa ultimate adj. /´ʌltimətli/ cuối cùng. tình trạng thất nghiệp unexpected. được cuộn type n. rủi ro. adv. v. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ.. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. xóa. cuộn.

ở trên upper adj. lộn xộn until (also till) conj.. hợp lại. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. cư ngụ ở tầng gác. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. sự dùng. hướng lên. n. /´ju:sful/ hữu ích.. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. hợp nhất. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. thống nhất universe n. giục. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. vô dụng .. không ngăn nắp. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. /ˈɜrdʒənt/ gấp. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. đoàn kết. sự thúc đẩy. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết.. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. giúp ích useless adj. sự đoàn kết. trừ khi. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. không chắc chắn. /ju:´nait/ liên kết. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. /ʌs/ chúng tôi. adj.union n. /'ʌpwəd/ lên. /ʌn´til/ trước khi. chúng ta. /´ʌpə/ cao hơn upset v. tôi và anh use v. đánh đổ upsetting adj. cho đến khi unusual. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. chung. làm đổ upside down adv. /ʌn´les/ trừ phi.. sử dụng để làm cái gì used to modal v.. /'ju:nit/ đơn vị unite v. /Λp/ ở trên. /'ju:njən/ liên hiệp. adj. khẩn cấp us pron. sự hiệp nhất unique adj. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. không có ý định up adv. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. kết thân united adj. khu vực urge v. lên trên.. sự sử dụng used adj. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. đi lên urban adj. /ju:s/ sử dụng. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. khác thường unwilling. /ju:st/ đã dùng. gác upwards (also upward especially in NAmE) adv. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. giục giã. prep. dùng. prep. /ju:'naitid/ liên minh. /ə:dʒ/ thúc. sự thôi thúc urgent adj. n. đã quen dùng useful adj. lên upon prep. /ə´pɔn/ trên. không vững. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. tầng trên. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. /'ju:slis/ vô ích. không được nhận ra unless conj. n. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. upward adj.

sự đi thăm. /'vizitə/ khách. tầm nhìn. v. sự khác nhau variety n. thị lực visit v. /və'raiəti/ sự đa dạng. tham quan. /vɑ:st/ rộng lớn.əs/ khác nhau. ngày lễ valid adj. công việc kinh doanh. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. sự thăm viếng visitor n. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /'vidiou/ video view n.. xe tải variation n. lắm via prep. xã violence n. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. nhìn thấy. biến đổi varied adj. v. làm cho khác nhau. thuộc về nhiều loại vary v. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. đứng very adv. /'vizəbl/ hữu hình.user n. theo đường victim n. khác thường. thấy được vision n. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. /´ju:zə/ người dùng. cần cho sự sống vocabulary n. v. hung dữ violently adv. đáng giá value n. /'vælɪd/ chắc chắn. cả gan version n. mênh mông vegetable n. những vẻ đa dạng vast adj. ngày nghỉ. kỳ nghỉ lễ. /vju:/ sự nhìn. ước tính. xem. /'væljuəbl/ có giá trị lớn.. mạo hiểm. /veri. trạng thái khác nhau various adj. quan sát village n. hầu như. /'veri/ rất. người sử dụng usual adj. /'vælju:/ giá trị. /vizun/ đi thăm hỏi. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. giọng nói . /'vaiərəs/ vi rút visible adj. dữ dội virtually adv. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. quân tiên phong. khác thường vacation n. /'viktim/ nạn nhân victory n. /'væli/ thung lũng valuable adj. n. /'vaiələnt/ mãnh liệt. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n.. liều. hợp lý valley n. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. /'ju:ʒl/ thông thường. hiệu quả. bạo lực violent adj. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. gần như virus n. sự thay đổi mức độ. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. định giá van n. đáng chú ý unusually adv. đến chơi. /'veəri/ thay đổi. /'və:tjuəli/ thực sự. /væn/ tiền đội. /'viʒn/ sự nhìn. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. thực vật vehicle n. du khách vital adj. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. /'vaiə/ qua. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. /'viktəri/ chiến thắng video n. sự dữ dội. mạnh mẽ. thường dùng usually adv. /ˈvɛdʒtəbəl .. /vɔis/ tiếng.

waitress n. /'wɔ:tə/ nước wave n. /'weitə/ người hầu bàn. adj. làm cho nóng.. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. /wei/ cân. /weə/ mặc. /wɔ:m/ ấm. sự canh gác. /weiʤ/ tiền lương. hâm nóng warmth n. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. sự canh phòng water n. n. cảnh báo warning n. hoan nghênh . /'wepən/ vũ khí wear v. sự giặt waste v. Weds. vách wallet n. gợn sóng. wɔʃ/ rửa. quyển. adj. đường đi we pron.. người đợi. đi bộ.. quan sát. ấm áp. sa mạc. /weɪst/ lãng phí. /wei/ đường.. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. người trông chờ wake (up) v. /wi:/ chúng tôi. /wɔ:k/ đi. uổng phí.. /'weit/ trọng lượng welcome v. n. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. n. /´vɔlju:m/ thế tích. giặt washing n. hơi ấm warn v. /wɔtʃ/ nhìn. gợn nước. /wɒʃ . /wɔ:n/ báo cho biết. /wɔ:l/ tường. /voʊt/ sự bỏ phiếu. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. website n. sự bầu cử. /weit/ chờ đợi waiter. n.. lời cảnh báo wash v. /welθ/ sự giàu có. sự đi bộ. tuần lễ weekend n. Wed. sự ấm áp. /wi:k/ yếu. mang. v. tập vote n. tỉnh thức walk v. bỏ hoang watch v. tiền công waist n. không gian liên tới với Internet wedding n. vùng hoang vu. /weik/ thức dậy. sự đi lang thang want v.. /'wɔndə/ đi lang thang. chỗ thắt lưng wait v. n. sự giàu sang weapon n. /'weθə/ thời tiết web n.. /'wolit/ cái ví wander v. sự đi dạo walking n. /wɛb/ mạng.. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước.. hôn lễ Wednesday n. lưới the Web n. theo dõi.. yếu ớt wealth n.) /´wensdei/ thứ 4 week n. đeo weather n. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. sự đi bộ wall n. /wi:k/ tuần. v. yếu ớt weakness n. /weist/ eo. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. bỏ phiếu. uốn thành sóng way n. v. (abbr. /weɪv/ sóng. bầu cử wage n. /wɔnt/ muốn war n.. cân nặng weight n. hàng tuần weigh v. chúng ta weak adj.volume n.

. /wail/ trong lúc. trong khi wherever conj. toàn thể whom pron. /waɪldli/ dại. về hướng tây western adj.. adv. miễn cưỡng unwillingly adv. trong khi. /wisl/ sự huýt sáo. lúc. thế nào whatever det. hoang will modal v. /weər/ đâu. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào.. xa. conj. may quá! as well (as) cũng. /´winiη/ đang dành thắng lợi. tiếng xì xào whistle n. màu trắng who pron. không which pron. hoang wildly adv. /win/ chiếm. /həʊl/ bình an vô sự. /'wiliηli/ sẵn lòng... cũng như well known know west n. /wʌt/ gì. /wai/ tại sao. nào. adj.. wɪtθ/ tính chất rộng.không. det. rộng rãi width n. không suy suyển. ấy. trong khi whisper v. bất cứ. /´wiliη/ bằng lòng... theo phía tây. tiếng nói thì thầm. /wɪdθ. người mà whose det. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. có. /wind/ quấn lại. tự nguyện unwilling adj. /wen/ khi. bất kể thứ gì wheel n. ý định willing adj. rộng lớn widely adv. ẩm ướt what pron. tất cả.. /hu:z/ của ai why adv. /'westn/ về phía tây..well adv. không biết có. xì xào. đọat. thu được winning adj. người như thế nào whoever pron. adj. /wil/ bánh xe when adv. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. đó while conj. người nào. bề rộng wife n. pron. huýt sáo. /waid/ rộng. v. n. conj... muốn willingly adv. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. của phía tây wet adj. vui lòng. n. exclamation /wel/ tốt. bất cứ ai.. n. nơi mà whereas conj. sự thổi còi. ở đâu. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. ở bất cứ nơi đâu whether conj. bất cứ người nào. det.. /wɛt/ ướt. n. thổi còi white adj. toàn bộ. chăng... chốc. sự vui lòng win v. /witʃ/ nào. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. pron. lúc nào where adv. /hu:'ev / ai.. /west/ phía Tây. /hu:/ ai. ý chí... lúc. thắng cuộc wind v. /wai:t/ trắng. ôi. /waif/ vợ wild adj. /´weðə/ có. giỏi. cuộn lại ... dù ai whole adj. lát whilst conj. pron. miễn cưỡng willingness n. người nào. /hu:m/ ai. /waɪld/ dại. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. n.. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. kẻ nào. /´waidli/ nhiều. vào lúc nào whenever conj. không hư hỏng. vì sao wide adj. người nào. /´wispə/ nói thì thầm. /wil/ sẽ.

/wud/ gỗ wooden adj.. worst bad xấu worship n. /wið/ với. /wɜrθ/ đáng giá. /rist/ cổ tay write v. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. /'wu:ndid/ bị thương wrap v.. /waund/ vết thương. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. cùng withdraw v. phụ nữ wonder v.. bọc. /wið´in/ trong vong thời gian. tỏ ra lo lắng worse. /'windəʊ/ cửa sổ wine n.. kỳ diệu. /wind/ gió window n. khác thường. suy nghĩ. không có witness n. vật quấn quanh wrist n. được thảo ra writer n. trong khoảng thời gian without prep. tuyệt vời wood n. /'raitə/ người viết . /'wʌri/ lo lắng. thông thái wish v. v. /ræp/ gói. /'ræpiɳ/ vật bao bọc. quấn. có giá trị would modal v. sáng suốt. lòng mong muốn with prep. /'wə:kə/ người lao động world n. /wud/ wound n. n. /wain/ rượu. giải quyết wind n. rút lui within prep. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. /'ritn/ viết ra. /´raitiη/ sự viết written adj. sự mong ước. thờ phụng. wɪθaʊt/ không. /'wʌndə/ ngạc nhiên. rút khỏi. /wɪðˈaʊt . đồ uống wing n. /'wʊmən/ đàn bà. tôn thờ worth adj. sự lo lắng. làm chứng woman n.. sự cất cánh winner n. mong muốn. kinh ngạc wonderful adj. sự làm việc worker n. /wiη/ cánh. v. quấn wrapping n.wind sth up lên dây. chứng kiến. sự làm việc working adj. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. sự tôn sùng. /wɪðˈdrɔ . làm bị thường. suy nghĩ worrying adj. wɪθˈdrɔ/ rút. /wə:d/ từ work v. n. /wɜ:k/ làm việc. sự bay. bằng chứng. /´wə:kiη/ sự làm. thương tích. /winər/ người thắng cuộc winter n. thờ. /´wʌndəful/ phi thường.. n. /'witnis/ sự làm chứng. gây lo nghĩ worried adj. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. /wul/ len word n. /rait/ viết writing n. v. gây thương tích wounded adj. /wi∫/ ước. /wɜ:ld/ thế giới worry v. /´wʌrid/ bồn chồn. /waiz/ khôn ngoan. lấy làm lạ. lo nghĩ.

ngài. các ông. n. mày. các ngài. tự chị. của các anh. của ngài. /'jestədei/ hôm qua yet adv. cái của mày. cái của chị.. màu vàng yes exclamation. ừ year n. adv. tự mày. chính anh. sai lầm wrongly adv.wrong adj. xong. /jə:/ năm yellow adj. của các ngài.. còn nữa. /jo:/ của anh. /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone n. không đúng yard n. miền. trẻ tuổi. tuổi xuân. như mà. 914 mét) yawn v. n. của các chị. cái của ngài. cái của chúng mày yourself pron. /jes/ vâng. tuy nhiên you pron. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. /´rɔηgli/ một cách bất công. /yet/ còn. /jɔ:n/ há miệng. các người. tự mình youth n. /jʌɳ/ trẻ. tuổi thanh niên. phải. /jo:z/ cái của anh. /jɔ:'self/ tự anh. thanh niên your det. của mày. các chị. của chị. /zoun/ khu vực. hãy cỏn. chính mày. các anh. của chúng mày yours pron. ngươi. chúng mày young adj. tuy thế. bà. conj.. cái của các ngài. /ju:θ/ tuổi trẻ. cái của các anh.. có chứ yesterday adv. thước Anh (bằng 0. cái của các chị. chị.. các bà. /'jelou/ vàng. n. /ju:/ anh. /ja:d/ lat. vùng . ông. n.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful