abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n.

/ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên

actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây

agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích

amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời anti- prefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn

/ɑ:md/ vũ trang army n. vòng quanh arrange v. tới nơi arrow n. (+at.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. tham dự. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. /ɑ:m/ cánh tay. /ə'raiz/ xuất hiện. thích đáng approval n. adj. xấu hổ aside adv. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. mũi tên art n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. giống hệt với approximately adv. sự đến gần. /ə'sist/ giúp. for) /ə'proupriit/ thích hợp. /ə'souʃiit/ kết giao.. /ə'proutʃ/ đến gần. sự lại gần appropriate adj. sự tới nơi arrive v. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. đồng ý. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. bề mặt argue v. /ə'pru:vəl/ sự tán thành. nhận thức approach v. có mặt assistance n. đồng ý.. giúp đỡ. trang bị (vũ khí) arms n. n. người được bổ nhiệm appreciate v.. /ə'ʃeimd/ ngượng.. Apr. /ə'sli:p/ ngủ. độ chừng April n. diện mạo assist v.. đồng ý. vũ trang.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. /ə'reindʤ/ sắp xếp. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. sự chấp thuận approve (of) v. nảy ra. /ə'raund/ xung quanh.appointment n. prep. chỉ rõ argument n. sắp đặt. người phụ tá. /ə'raivəl/ sự đến. n. sự bắt giữ arrival n. chấp thuận approving adj. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. mỹ thuật article n. /. əz/ như (as you know…) ashamed adj.. /. liên kết. (+to. v. (abbr. /ə'pru:v/ tán thành. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. lại gần. binh giới. /ɑ:t/ nghệ thuật. /'ærou/ tên. /ə'rest/ bắt giữ. giúp đỡ.. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. sửa soạn arrangement n. vũ khí. sắp đặt. sang một bên aside from ngoài ra. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. đề mục artificial adj. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. in) /ə'raiv/ đến. nảy sinh ra arm n. /ə'pru:viɳ/ tán thành. binh khí armed adj. /'ɑ:tikl/ bài báo. /'eəriə/ diện tích.) /'eiprəl/ tháng Tư area n. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. sự sửa soạn arrest v. chấp thuận approximate adj. adv. cho cộng tác . kết hợp. /ə'said/ về một bên. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. conj. /æz. phụ tá associate v. thuộc mỹ thuật as prep.

sự công kích. lôi cuốn audience n. thu hút. về phía sau. /ə'trækʃn/ sự hút. tặng. /ə'tæk/ sự tấn công. /ə. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. lung túng back n. /'ævəridʤ/ trung bình. lung túng awkwardly adv. tàn khốc. có duyên. /. có. /'bækgraund/ phía sau. thử attend v. /'ɔ:djəns/ thính. khan giả August n. công kích attempt n. nền backwards (also backward especially in NAmE) adv. khoác. có mặt attention n. làm thức dậy award n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract v. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. thưởng aware adj. rời xa. /'bækwəd/ về phía sau. một cách tự động autumn n. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /ə'weik/ đánh thức.. /'bækwədz/ backward adj. v. nhận thức.. /'ɔ:kwəd/ vụng về.) /'ɔ:gəst . dì author n. trói. hiệu lực average adj. /ə'weə/ biết. thử attempted adj. dễ sợ awfully adv. tấn công.. v. khủng khiếp awkward adj.associated with liên kết với association n. /ə'vɔid/ tránh. sự thử. /ə'ʃuə/ đảm bảo. adj. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. gắn bó attack n. lấy (cái vẻ.. /ə'tempt/ sự cố gắng. v. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. quan điểm attorney n.. tính chất…) assure v. /ə'sju:m/ mang. thu hút. sự liên kết assume v. /ə'tend/ dự. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. /ə'wei/ xa. (abbr. /ə'tætʃ/ gắn. v. /ə'wɔ:d/ phần thưởng.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt n. n. tránh xa awake adj. cố gắng. /bæk/ lưng. nhận thức thấy away adv. có giá trị. Aug. sức hút attractive adj. số trung bình. adv.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. hấp dẫn attraction n. /ə'træktiv/ hút. /'ætitju:d/ thái độ. /ɑ:nt/ cô. buộc attached adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. tồi .. /ə'temptid/ cố gắng. lùi lại bacteria n. dán. mức trung bình avoid v. quyền lực automatic adj.. đi xa awful adj. trở lại background n. /'ætəm/ nguyên tử attach v. cam đoan atmosphere n. /bæd/ xấu. xa cách. vụng về. /ə'trækt/ hút.

/'bɑ:gin/ sự mặc cả. cái đẹp. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic adj.. /beis/ cơ sở.. nướng bằng lò balance n. nền móng. /'bju:ti/ vẻ đẹp. /bæɳk/ bờ (sông…) . đánh đập.. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. ôm beard n. /'bæd'tempəd/ xấu tính. bays: vòng nguyệt quế beach n. /beə/ mang. /bed/ cái giường bedroom n. lúc khởi đầu behalf n. đáng hài lòng beauty n. cơ sở bath n.. /bi'giniɳ/ phần đầu. lúc bắt đầu.. băng bó bank n. /bi'fɔ:/ trước. cầm. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. làm cho cân bằng. đấm beautiful adj. người đẹp because conj. /beik/ nung. /bi:f/ thịt bò beer n. đằng trước begin v. v. về cơ bản basis n. adv. chuồng (ngựa). túi. vác. nẹp bandage n. /'bændidʤ/ dải băng. nhịp (cầu). /bænd/ băng. /bei/ gian (nhà). /bæg/ bao. cơ bản. cơ sở basically adv. /'bæləns/ cái cân. dễ nổi cáu bag n. tồi bad-tempered adj. v. đeo. sự giao kèo mua bán barrier n. vì. v. cặp xách baggage n. chiến thuật bay n. /biəd/ râu beat n. vì because of prep. /bɑ:θ/ sự tắm bathroom n. sự cấm band n.. /bi:ə/ rượu bia before prep. hỏng badly adv. nhà vệ sinh battery n. /'beisikəli/ cơ bản. conj. /bi'gin/ bắt đầu. đê bar n. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. thối. /bi:k/ mỏ chim bear v. /'beisik/ cơ bản. v. đặt tên. do bởi become v. /bi'kʌm/ trở thành. /'bætl/ trận đánh. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake v. /'beisis/ nền tảng. sự đập. n. cấm chỉ. ắc quy battle n. /bi'kɔz/ bởi vì. đai. trở nên bed n. /bæn/ cấm. /'bætəri/ pin.go bad bẩn thỉu. khởi đầu beginning n. /bɔ:l/ quả bóng ban v. tương xứng ball n. /bi:t/ tiếng đập.. /'bædli/ xấu. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt . buồng tắm. /bæriə/ đặt chướng ngại vật base n. /bɑ:/ quán bán rượu bargain n.

v. cúi xuống. well /gud/ /wel/ tốt. thùng đựng rượu biology n. sở thích. ngoạm. /blæɳk/ trống. adv.. sự mắng trách blank adj. /bi'twi:n/ giữa. giấy bạc bin n.. để trắng. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. /'benifit/ lợi.. không có thần . sự đặt giá. mái (chèo). sự tin tưởng believe v. n.. /bi'said/ bên cạnh. uốn cong bent adj. n. /bə:d/ chim birth n. /bil/ hóa đơn. khuỷu tay. phía dưới belt n. n. lợi ích. màu đen blade n. /belt/ dây lưng.. dưới thấp. dưới thấp benefit n. /'bə:θdei/ ngày sinh. sinh nhật biscuit n. /bent/ khiếu. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. một tí bite v.. /bentʃ/ chỗ rẽ. /bid/ đặt giá. /big/ to.. đắng cay. sự đánh cuộc betting n. ở đằng sau belief n. khỏe between prep. n. adv. n. n. khuynh hướng beneath prep. /bleid/ lưỡi (dao. ăn ở. của. /bə:θ/ sự ra đời. /bi'lou/ ở dưới. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. tốt nhất good.. /bi'li:v/ tin. /beting/ sự đánh cuộc better. sự trả giá big adj. /blæk/ đen. n. /'blæɳkli/ ngây ra. mắng trách. tiếng chuông belong v. chua xót bitterly adv. /bel/ cái chuông. adv. cánh (chong chóng) blame v. lớn bill n. giúp ích. so với bet v. ở giữa beyond prep. /bet/ đánh cuộc. sự cắn.. /bi'ni:θ/ ở dưới... /bi'haind/ sau. /bi'li:f/ lòng tin. đức tin. /bi'heiv/ đối xử. (especially BrE) /bit/ miếng.. behind prep. lá (cỏ. (BrE) /bin/ thùng. /bleim/ khiển trách. đắng cay. /'baisikl/ xe đạp bid v. mảnh a bit một chút. trả giá. /bi'jɔnd/ ở xa. chỗ uốn. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. làm lợi cho beside prep. /'bitə/ đắng. tin tưởng bell n. cá cược. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. thắt lưng bend v. chua xót black adj. sự khiển trách. sự ngoạm bitter adj. adv. /bait/ cắn. adv. thuộc quyền sở hữu below prep. /bi'lɔɳ/ thuộc về. best /'betə/ /best/ tốt hơn.. kiếm). (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n.on behalf of sb thay mặt cho ai. phía bên kia bicycle (also bike) n. /'bitəli/ đắng. cây). sự trống rỗng blankly adv.

trí não branch n. /bri:d/ nuôi dưỡng. bị vỡ breakfast n. mép. nòi giống .. oánh bom. buồn chán born: be born v. thở breathing n. làm ngăn cản. /blɔnd/ hoe vàng. /boul/ cái bát box n. /bɔ:d/ tấm ván. n. /'bɔrou/ vay. blond adj. thả bom bone n. n. chắc chắn bowl n. lót ván on board trên tàu thủy boat n.. v. đầu óc. lề (đường) bore v. thuyền body n. mượn boss n. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave adj. lát ván. bữa sáng breast n.. can đảm bread n. cuối cùng bound adj.blind adj. sự nở hoa blue adj. sự tàn sát. mù block n. thân xác boil v. /brein/ óc não. giáo dục. màu xanh board n. buồn tẻ boring adj. mái tóc hoe vàng blood n. bạn trai brain n. /bɔm/ quả bom. /breθ/ hơi thở. làm bực mình bottle n. /bɔ:/ buồn chán. /blʌd/ máu. thiếu niên boyfriend n. sự gãy. /bɔ:n/ sinh. sự thở breed v. thùng boy n. /'broukən/ bị gãy. pron. sinh đẻ. /'bɔ:də/ bờ.. đẻ borrow v. /buk/ sách. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. v... /blu:/ xanh. thủ trưởng both det. vỉa. tảng (đá). v. nhánh song. /bɔs/ ông chủ. /'bɔdi/ thân thể. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. /brest/ ngực. ngăn chặn blonde adj. /brɑ:ntʃ/ ngành. /bred/ bánh mỳ break v.. chăm sóc. /blɔk/ khối.: bound to /baund/ nhất định. /boun/ xương book n. /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored adj. n. ngả đường brand n. /bout/ tàu. /bɔil/ sôi. quấy rầy. sự vỡ broken adj. /bu:t/ giày ống border n. cuối. vú breath n. n. /blaind/ đui. chem giết blow v. /blou/ nở hoa. ghi chép boot n. adj.. /breiv/ gan dạ. đập vỡ. /'bɔðə/ làm phiền. /'bɔtl/ chai... /bɔks/ hộp. luộc bomb n. /breik/ bẻ gãy. nhành cây. /bouθ/ cả hai bother v. /bɔi/ con trai. v.. thấp nhất.. lọ bottom n. /bri:ð/ hít. huyết. hơi breathe v. n.

kinh doanh businessman. /bild/ xây dựng building n. rám nắng. khê. cúc buy v. tươi brilliant adj. /'bʌtn/ cái nút. /´bizi/ bận. vỡ (bong bóng). /'brɔ:dli/ rộng. cầm . /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable n. bận rộn but conj. /brΔ∫/ bàn chải. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. thiêu burnt adj.truyền rộng rãi. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet n.. /keik/ bánh ngọt calculate v. đàn (AME) burn v. gọn. quét bubble n.. rộng rãi broadcast v. /'bri:fli/ ngắn. cái khuy. cụm..kælkju'lei∫n/ sự tính toán call v. xách lại broad adj. nổ tung (bom. /kɔ:l/ gọi. /bai/ bởi. màu nâu brush n. sạm (da) burst v.brick n. adv. /braun/ nâu. em trai brown adj. bị cháy. /. /bə:st/ nổ. tiếng gọi . /'braitli/ sáng chói. /'brΔðз/ anh. n. công trình xây dựng. /'keibl/ dây cáp cake n. bó. /briɳ/ mang. /'bΔbl/ bong bóng. tóm tắt bright adj. /brik/ gạch bridge n. vắn tắt. súng lục) bunch n. vắn tắt briefly adv. /'kælkjuleit/ tính toán calculation n. thắp. chói lọi bring v. /'bulit/ đạn (súng trường. /bai/ mua buyer n. /'bildiŋ/ sự xây dựng.. /'briljənt/ tỏa sáng. nổ. tòa nhà binđinh bullet n. businesswoman n. /´baiə/ người mua by prep. thương mại. /bridʤ/ cái cầu brief adj. bụi rậm business n. đạn). tăm budget n. sáng chói brightly adv. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build v. thương nhân busy adj. nung. chùm. /bri:f/ ngắn. mai táng bus n. bầy. tiếng kêu.. buồng. /bʌs/ xe buýt bush n. /'bizinis/ việc buôn bán. /'bʌtə/ bơ button n. /bΛnt∫/ búi. n. bọt. /'beri/ chôn cất. n. rực rỡ. /brait/ sáng. chải. phát thanh. quảng bá brother n. háo hức bury v. gọn. /bə:n/ đốt. v. /broutʃ/ rộng broadly adv. /bə:nt/ bị đốt. /bʌt/ nhưng butter n. đốt cháy. /bu∫/ bụi cây.

/´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. bình tĩnh. chính yếu. /'kɑ:pit/ tấm thảm. làm dịu đi. /kə'riə/ nghề nghiệp. cả gan capacity n. cơ bản captain n. sự thả (neo) castle n. khả năng tiếp thu.. thảm (cỏ) carrot n. túi in case (of) nếu. chộp lấy category n. chăm sóc career n. /kə'pæsiti/ năng lực. thí sinh. v. /kɛər/ sự chăm sóc. cuộc vận động can modal v. ném. /keis/ vỏ. bắt. xóa bỏ cancer n. /'kændidit/ người ứng cử. n. /´kɛəlis/ sơ suất. /kæmpiη/ sự cắm trại campaign n. bình. các tông care n. vác. êm ả. /kɑ:d/ thẻ. /kæmərə/ máy ảnh camp n. /kɑ:/ xe hơi card n. /kæn/ có thể. bị gọi calm adj. ngăn.. (NAmE) /´kændi/ kẹo cap n.. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. n. thủ lĩnh capture v. loại. người chỉ huy. nhà giam. sự nghiệp careful adj. /kɔ:z/ nguyên nhân.. cẩu thả.. cash n. người dự thi candy n. gây ra. v. sự êm ả calmly adv.. n. /kud/ có thể cancel v. chu đáo careless adj. biết giữ gìn carefully adv.. v.. /ˈkæri/ mang. /kɑ:m/ yên lặng. mũ vải capable (of) adj. gây nên . khuân chở case n. /'kænsə/ bệnh ung thư candidate n.. /´kænsəl/ hủy bỏ. adj. /kɑ:st/ quăng. thành quách cat n. có năng lực. cẩn trọng. năng suất capital n.. sự quăng. n. /kætʃ/ bắt lấy.. v. /kæʃ/ tiền.. nắm lấy.. nhà tù. /'kæptʃə/ bắt giữ. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. /kɑ:mli/ yên lặng. /kæmp/ trại. đánh gục. tóm lấy. /'keipəb(ə)l/ có tài. bất cẩn carpet n. sự bị bắt car n. /´kærət/ củ cà rốt carry v. chỗ cắm trại. có khả năng. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. tiền mặt cast v. /'kɑ:sl/ thành trì. thiếp cardboard n. sự ném (lưới).. /kæp/ mũ lưỡi trai. thả. hạ trại camping n. /'kæptin/ người cầm đầu. /kæt/ con mèo catch v. tiền vốn. sự yên lặng. phạm trù cause n. sự bắt giữ. /'keəful/ cẩn thận. /'kætigəri/ hạng. nguyên do. cắm trại. ca đựng cannot không thể could modal v. chủ yếu. cầu thả carelessly adv. /´kɛəfuli/ cẩn thận. chăm nom. điềm tĩnh camera n.be called được gọi.

hồ hởi cheerfully adv. /´sə:tnli/ chắc chắn. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. thôi. v. v. nhân vật characteristic adj. n. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. sự kiểm tra cheek n. eo biển chapter n. v. /'tʃænl/ kênh (TV. lập biểu đồ chase v. (abbr. /tʃit/ lừa. /tʃa:t/ đồ thị. ngớt. trung ương centre (BrE) (NAmE center) n. trung tâm. đặc trưng. riêng biệt. /´seriməni/ nghi thức. tán gẫu. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. sự thách thức. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. lòng nhân đức. sự bố thí chart n. chuyện gẫu cheap adj. chairwoman n. chứng chỉ chain n. /tʃek/ kiểm tra. rẻ. phấn khởi cheese n. /tʃæns . /´sentrəl/ trung tâm. ở giữa. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. /¸kærəktə´ristik/ riêng. bổn phận. chuyện phiếm. /tʃeɪn/ dây. sự ca tụng cell n. tʃɑ:ns/ sự may mắn change v. /tʃæt/ nói chuyện. vẽ đồ thị. n..CD n. pron. radio). /tʃeis/ săn bắt. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. tạnh ceiling n.. /tʃeə/ ghế chairman. không chắc chắn certificate n. đặc tính. /si:s/ dừng. vui vẻ. ngăn cellphone (also cellular phone) n. biểu đồ. phấn khởi. /'sentə/ điểm giữa. lễ kỷ niệm.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. sự biến đổi channel n. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. đặc điểm charge n.. trò gian lận check v. thách thức. giao nhiệm vụ. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. trung ương century n. n. lừa đảo. sự săn bắt chat v. ca tụng celebration n. bằng. buồng ngủ chance n. làm lễ kỷ niệm. cease v.. ngừng. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ.. cm) xen ti met central adj. (abbr. /´tʃiəful/ vui mừng. /tʃi:z/ pho mát .. n. thử thách chamber n. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. /'tʃeəmən/ /'tʃeə.. n. hết. xính lại. /. phòng. đặc tính. sự thay đổi. sự tán dương.wumən/ chủ tịch. /´tʃi:k/ má cheerful adj. nhất định uncertain adj. xích. chủ tọa challenge n.. nghi lễ certain adj. trách nhiệm. tán dương. (especially NAmE) điện thoại di động cent n. trói lại chair n. n.. /´tʃæriti/ lòng từ thiện.. /tʃi:p/ rẻ cheaply adv. c. /sel/ ô. giao việc in charge of phụ trách charity n.. v. /'selibreit/ kỷ niệm. trò lừa đảo. rẻ tiền cheat v. /'kæriktə/ tính cách.

/klaim/ leo. tiếng vỗ tay class n. v. /tʃest/ tủ. /tʃu:/ nhai. /'klα:si/ lớp học. khép. /t∫u:z/ chọn. chấm dứt . ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh.chemical adj. thời tiết climb v. n. đốn. /'klevə/ lanh lợi. vỗ tay. hình tròn circumstance n. /´kemist/ nhà hóa học chemist’s n. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. thịt gà chief adj.. linh mục. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest n. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. quét dọn clearly adv. /tʃaild/ đứa bé. /klouz/ đóng kín. clear adj. hóa chất chemist n. sáng sủa clerk n. /´kliəli/ rõ ràng. lựa chọn chop v. người đứng đầu. /kleim/ đòi hỏi. sạch sẽ. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. /´klaiənt/ khách hàng climate n. trường hợp. /kla:k/ thư ký. tiếng lách cách. /'klæsik/ cổ điển. đóng. /'si:ti/ thành phố civil adj. chất hóa học. thông minh. phòng học clean adj. đứa trẻ chin n. n. mục sư clever adj.. /´sitizən/ người thành thị city n. /tʃin/ cằm chip n. chẻ church n. thủ lĩnh. hòm chew v. kinh điển classroom n. /klɔk/ đồng hồ close NAmE adj. /´kemistri/ hóa học. /´klaimiη/ sự leo trèo clock n. /'klaimit/ khí hậu. tình huống citizen n.. ngành hóa học cheque n. chỗ sứt. /'sivl/ (thuộc) công dân claim v.. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. n. sự thỉnh cầu clap v. /ˈtʃɪkin/ gà. /ˈsɜrkəmˌstæns . n. sự yêu sách. chật chội. /kli:n/ sạch. rạp chiếu bóng circle n. /klik/ làm thành tiếng lách cách. khéo léo click v. tài giỏi. /tʃi:f/ trọng yếu. ngẫm nghĩ chicken n. môn hóa học. sự đòi hỏi.. /tʃip/ vỏ bào. /´klousli/ chặt chẽ. yêu sách. n. xếp child n. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. gà con. /klæp/ vỗ. trèo climbing n. tỉ mỉ close NAmE v.. lau chùi.. kỹ lưỡng. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. /klɑ:s/ lớp học classic adj. kết thúc. /tʃɔp/ chặt. v. rương. chính yếu.. mảnh vỡ. che đậy closely adv. cú nhắp (chuột) client n. (BrE) chemistry n. n. /'sə:kl/ đường tròn. tiếng nổ. lãnh tụ. mẻ chocolate n.

. /koud/ mật mã. ấm cúng uncomfortable adj. phối hợp come v. dỗ dành. /'kouldli/ lạnh nhạt. công cộng. /kɔin/ tiền kim loại cold adj. lời chú giải. /'kɔfi/ cà phê coin n. /klɔθ/ vải. /'kɔləm/ cột . thông thường. n. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện.. sụp đổ. sự ủy thác. khuyên giải. chú thích. chỉ huy. tiện nghi. phê bình. lời động viên. /'kɔmən/ công. ủy thác. phổ biến .. ủy ban. quyền chỉ huy comment n. ủy nhiệm. gửi. /kз'læps/ đổ. khép kín closet n. tận tâm committee n. /koʊt/ áo choàng code n. /´klouðiη/ quần áo. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. khó chịu. mệnh lệnh. /klouzd/ bảo thủ.. tống giam. y phục cloud n. bỏ tù commitment n.mi:tз/ xen ti mét coach n. phòng kho cloth n. /kʌm/ đến.closed adj. /´kʌləd/ mang màu sắc. lệnh.. /'kΔmfзt/ sự an ủi. ủy thác commit v.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. /'kɔmbain/ kết hợp. sự tụ họp college n. /koust/ sự lao dốc. quyền ra lệnh. điều lệ coffee n. bình luận. không thoải mái command v. v. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n.. /koul/ than đá coast n. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. an ủi comfortable adj. /klaud/ mây. /klouðz/ quần áo clothing n. dùi cui centimetre /'senti. đầy đủ comfortably adv. /'kʌlə/ màu sắc. n. hờ hững. ủy nhiệm. gậy. sự ủy nhiệm. lạnh nhạt coldly adv. áo thầy tu clothes n. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. đám mây club n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect v. tiện nghi.. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. v. /kə'mit/ giao. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) n. sự tận tụy. phòng để đồ. n. /kə'mmənt/ sự phạm tội. vô tâm collapse v. thương mại commission n. sự an nhàn. khăn trải bàn. sự đổ nát. bờ biển coat n. đi tới comedy n. /. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) adj. tập trung lại collection n. /´klʌb/ câu lạc bộ. sự sụp đổ colleague n. /kould/ lạnh. /kə'miti/ ủy ban common adj. tới. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. mục (báo) combination n. đi đến. không cởi mở. v. dẫn giải commercial adj. /ˈkɒment/ lời bình luận. sự phối hợp combine v. sự lạnh lẽo. có màu sắc column n. /kə´lekt/ sưu tập. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. (especially NAmE) /'klozit/ buồng. thoải mái. v. /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal n. luật.

sự dính líu tới concerned adj. phần kết luận concrete adj. xong.. rắc rối complicated adj. chứng thực conflict n. trọn vẹn complex adj. sự va chạm confront v. v. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. /'komplikeitid/ phức tạp. làm lộn xộn. tự tin confidently adv. chỉ huy conference n. đầy đủ. /kən´sə:nd/ có liên quan. sự liên quan. /kəm'pi:t/ đua tranh. bê tông condition n. đua tranh complain v. sự truyền đạt. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. /ˈkɒnfərəns . đối diện. sự bàn bạc confidence n.in common sự chung.. /kə'mju:nikeit/ truyền. dính líu tới. tình thế conduct v. bình thường communicate v. /kəm´plein/ phàn nàn. ái ngại concert n.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /kən'faind/ hạn chế. rắc rối complicate v. n. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. có dính líu concerning prep. sự tin cậy confident adj. /kən'fju:ziη/ khó hiểu. /kən'fain/ giam giữ. /kən'fə:m/ xác nhận. sự khiếu nại. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. kết thúc. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. sự điều khiển. ganh đua. /kəm'pli:t/ hoàn thành. hạn chế confined adj. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. nơi tập trung concept n. n. completely adv. gây bối rối . /'kɔmleks/ phức tạp. n. cuộc thi. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. tình cảnh. truyền tin community n. chấm dứt (công việc) conclusion n. cạnh tranh competition n. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. đối chiếu confuse v. xáo trộn confusing adj. cuộc thi đấu competitive adj. /kən'sз:n/ liên quan. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. chỉ huy. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. /kə. của chung commonly adv.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. rắc rối computer n. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. đối chiếu comparison n.. /kəm'peə(r)/ so sánh. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. giới hạn confirm v. /'kɔnfidəntli/ tự tin confine v. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. sự kết luận. đơn kiện complete adj.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. tin cậy. than thở. v. /´kɔmənli/ thông thường. nhân dân company n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. /´kʌmpəni/ công ty compare v. /v. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. /kən'di∫ən/ điều kiện. truyền đạt. kənˈflɪkt . /kənˈklud/ kết luận. /. n. giao thiệp. /. liên lạc. /kə'mju:niti/ dân chúng. /'komplikeit/ làm phức tạp. liên lạc communication n. /kən'frʌnt/ đối mặt... chỉ đạo. kêu ca complaint n. sự xung đột. va chạm.

quyền hành. cuộc tranh luận. /'kɔntrækt/ hợp đồng.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. /kən'tein/ bao hàm. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. bảo thủ consider v. sự góp phần control n. nối connection n. sự giao thiệp. /kən´sidə/ cân nhắc. /kən'tribju:t/ đóng góp.. to tát. /kən'sist/ gồm có constant adj. làm trái ngược contrasting adj. chiến tranh context n. v. /kən'tempərəri/ đương thời. lớn lao. trận đấu. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. tham khảo. Quốc hội connect v. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. /'kɔntinənt/ lục địa. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult v. /kən´test/ cuộc thi. chứa. sự ký hợp đồng.. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue v. /kə´nekʃən. liên tiếp contract n. làm tương phản. /'kɔɳgres/ đại hội. /kən'teinə/ cái đựng. /kən'tinjuəsli/ liên tục. sự giao kết conscious adj. nhiều consideration n.. lúng túng. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. dè dặt. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. bao gồm container n. v. phạm vi continent n. /kən´tinju:/ tiếp tục. /kən'sʌlt/ tra cứu. sự rối loạn congratulations n. liên tiếp continuously adv. /kən'træsti/ tương phản contribute v. /kən. bền lòng constantly adv. /kən'fju:zd/ bối rối. hậu quả conservative adj. đương đại content n. thăm dò. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. công te nơ contemporary adj. /kən´sə:vətiv/ thận trọng. sự hài lòng contest n. lời chúc mừng. /kən´strʌkt/ xây dựng construction n. khen ngợi. để ý.. ghóp phần contribution n. sự xem xét.confused adj. chứa đựng. v. /kən'sidərəbl/ lớn lao. khung cảnh. sự để ý. /kə'nekt/ kết nối. /'kɔnsikwəns/ kết quả. không biết rõ consequence n. tiếp xúc contain v. có ý thức. /'kɔntekst/ văn cảnh. ký kết contrast n. sự quan tâm consist of v. ngượng confusion n. hỏi ý kiến consumer n. cuộc chiến đấu. /kən'sidərəbly/ đáng kể. /'kɔnstənt/ kiên trì. /'kɔnstəntli/ kiên định construct v. v. đáng kể considerably adv. s /kən'troul/ sự điều khiển. hội nghị. khen ngợi (s) congress n. xem xét. /kən'tinjuəs/ liên tục./ sự kết nối. quyền lực. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của . làm tiếp continuous adj. lưu ý đến considerable adj. quan tâm. /kən'tent/ nội dung. không có ý thức. biết rõ unconscious adj. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact n.

..controlled adj. /ˈkʌzən/ anh em họ cover v. /kən'ven∫n/ hội nghị. sự dũng cảm. v. sửa. chính xác. /kən'trould/ được điều khiển. cái bao. /kræk/ cừ. làm cho nhận thức thấy cook v. cope (with) v. /'kɔpi/ bản sao. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. chỉ. /kaʊ/ con bò cái crack n. n. /koup/ đối phó. bản chép lại. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. /'kʌvə/ bao bọc. /ˈkɒtn/ bông. đương đầu copy n. đôi vợ chồng. n.. xuất sắc. máy đếm country n. sân (tennis. cách nấu ăn cooker n. vỏ bọc covered adj. kín đáo covering n. quốc gia. làm nứt. đất nước countryside n. biến đổi convince v. làm vỡ. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. cặp nam nữ a couple một cặp.) correct adj. /´kɔ:nə/ góc (tường. làm mát. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. thuyết phục. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. /kə´rekt/ đúng. kɒst/ giá.. /kaunt/ đếm. không bị hạn chế convenient adj. sân chạy đua of course dĩ nhiên court n. hạt nhân. một đôi courage n.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. vỏ. chi phí. /ku:l/ mát mẻ. /'kʌvərd/ có mái che. thích hợp convention n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. hiệp định. cuộc trò chuyện convert v. /ˈkʌntri/ nước. koʊrt/ sân. người nấu ăn cooking n. quy ước conventional adj. /kɔ:s/ tiến trình. v.. /'kʌridʤ/ sự can đảm. /kɔ:/ nòng cốt. nứt nẻ. v. quan tòa. tiếng hoa coughing n.). tòa án. sợi cough v. phố. /kaunsl/ hội đồng count v. /kʊk/ nấu ăn. thuận lợi. rạn nứt . trả giá. cặp. bắt chước core n. quầy thu tiền.. được kiểm tra uncontrolled adj. sự che phủ. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. v. /kɔst . tỉnh couple n. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. n. che phủ.. (BrE) /´kukə/ lò. dũng khí course n. /koun'ti/ hạt.. /kɔf/ ho. /kɔrt ./'kʌntri'said/ miền quê. nồi nấu cookie n. sửa chữa correctly adv. phải trả cottage n. chính xác cost n. /kən'vins/ làm cho tin. đáy lòng corner n. /'kʌpl/ đôi. /. miền nông thôn county n. sự ho.. nhà. điềm tĩnh.. không bị kiểm tra. tính counter n. bọc cow n. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. /kə´rektli/ đúng.. v.. sự sao chép. /kən'və:t/ đổi. có khả năng council n. quá trình diễn tiến. sao chép. phiên tòa cousin n. bếp.

. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. băng qua. sự kêu la cultural adj. /'kʌrənt/ hiện hành. cách chữa bệnh. nứt craft n. lời phê bình. xoắn current adj. loài vật credit n. /kə:b/ kiềm chế.. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. sự phê phán. /krᴧ∫/ ép. phê phán. bẻ cong curved adj. sự khóc. hiện nay curtain n. cách điều trị. /krækt/ rạn. hiện nay. kẻ phạm tội. phá vụn crazy adj. đường vòng. kêu la. sự phá sản. /kræʃ/ vải thô. /kra:ft/ nghề. cơn khủng hoảng crisp adj. /'kʌstəm/ phong tục.. sự rơi (máy bay). n. /'kʌrəntli/ hiện thời. /kraud/ đám đông crowded adj. hiếu kỳ.. /'kru:ə(l)/ độc ác. cong. tội ác. /kə:l/ quăn. sự giáo dục cup n. tò mò. rạp hát. sự băng qua. đỉnh cao nhất crucial adj. /'kjuəriəsli/ tò mò. /kraim/ tội. xoắn. /kri:m/ kem create v. /kjuə/ chữa trị. nỗi thống khổ. tạo nên creature n. làm xoắn.. thuốc curious adj.. /krop/ vụ mùa cross n. tàn nhẫn crush v. cốt yếu. lạ lùng curiously adv. khó tính criticism n. dữ tợn. lời phê phán criticize (BrE also -ise) v. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. n. /ˈkrɪmənl/ có tội. /'kreizi/ điên. nén lại. n. /kʌp/ tách. /kraudid/ đông đúc crown n. tiền gửi ngân hàng credit card n. vua. khói. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical adj. /'kə:tn/ màn (cửa. chén cupboard n. tội phạm criminal adj. lòng tin. /´kə:li/ quăn. danh tiếng. phổ biến. ngai vàng. /krai/ khóc. phá tan tành. /´kru:ʃəl/ quyết định. phạm tội. sương) curve n. hạn chế cure v. chủ yếu cruel adj. luống (gió) currently adv. tội phạm crisis n. thói quen.cracked adj. mất trí cream n. uốn cong. /ˈkʌltʃər/ văn hóa. /krips/ giòn criterion n.. nghề thủ công crash n. dòng (nước). uốn quăn. n. phê phán. đè bẹp cry v. lạ kỳ curl v. sự uốn quăn curly adj. /kri:'eit/ sáng tạo. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. /kraun/ vương miện. v. chỉ trích crop n. vượt qua crowd n. tục lệ. sụp đổ. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. sự mở mang. /'kri:tʃə/ sinh vật. /'kjuəriəs/ ham muốn. v. điều trị. v. n. vắt. thẻ tín dụng crime n. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb v. tập quán .. /kə:vd/ cong custom n. đè nát. /kə:v/ đường cong. tiếng khóc. /krɔs/ cây Thánh Giá.

công bố decline n. v. /'dekeid/ thập kỷ. nhóm mười decay n. /deər/ dám. sự phân xử declare v. trang trí decoration n. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear adj. tháng Chạp decide v. tình trạng đổ nát December n. n.. v. kỳ hạn. / 'di:kri:s/ giảm bớt. chặt. sự suy sụp. gây thiệt hại damp adj. /'deili/ hàng ngày damage n. v. dám đương đầu với. n. thời kỳ. cuộc tranh cãi. làm hỏng. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. đánh bại. tắt deaf adj. mối hiểm nghèo.customer n. /diə/ thân. /'saikl/ chu kỳ. ẩm thấp dance n. ám muội data n. đề ngày tháng.. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad n. /'dæmidʤ/ mối hạn. trang trí decorative adj.. kỳ. /def/ điếc. phân xử decision n. thưa death n. n.. mối đe dọa dangerous adj. /di'fi:t/ đánh thắng. người nhảy múa danger n. /´deitə/ số liệu. sâu xa. kính thưa.) . bóng tối. /ˈdɔtər/ con gái day n. suy tàn decorate v. sự giao dịch. v. bộ mười. ghi niên hiệu daughter n. /det/ nợ decade n. khiêu vũ dancing n.. đi xe đạp cycling n. quay vòng theo chu kỳ... tranh luận. bàn cãi debt n.. làm hư hại. (abbr. giải quyết. /di:p/ sâu. /di:l/ phân phát. sự khiêu vũ.. thời đại. /deit/ ngày. /´dekə¸reit/ trang hoàng. /kʌt/ cắt. làm ngơ deal v. /´kʌstəmə/ khách hàng customs n. /dei/ ngày. sự khiêu vũ dancer n.. sự thiệt hại. sự tiêu tan (hy vọng. /dæmp/ ẩm. adv. hải quan cut v. /dæd/ bố. để làm cảnh decrease v. bí ẩn deeply adv. n.. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. /di'said/ quyết định. ẩm ướt. dữ liệu date n.. /´dekərətiv/ để trang hoàng. v. /dɑ:k/ tối. suy sụp.. tối tăm. /diˈsiʒn/ sự quyết định. sâu sắc defeat v. /di'kleə/ tuyên bố. /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare v. /di'kei/ tình trạng suy tàn. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. suy sụp. nhảy múa. phân phối. đồ trang hoàng. /di'klain/ sự suy tàn. làm suy giảm. khó lường. cha daily adj. sự giảm đi. điều hại. chu trình. làm thinh. để trang trí.) /di'sembə/ tháng mười hai. thân mến.. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. v. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. n. /deθ/ sự chết. thách dark adj. cái chết debate n. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. /´di:pli/ sâu. sự giảm sút deep adj. sự thất bại (1 kế hoạch). thân yêu. v. Dec. sự cắt cycle n. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. nguy cơ. vòng. ban ngày dead adj. /ded/ chết. sự giải quyết.

/di'lait/ sự vui thích. /depθ/ chiều sâu. độ delay n. /di'laitid/ vui mừng. phát biếu demand n. đòi hỏi. miêu tả. dựa vào. /dɪ. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. bất chấp . /di'zaiə/ ước muốn. tuyệt vọng desperately adv. làm việc) desperate adj. thiết kế desire n. v. bằng cấp. trông mong vào deposit n. tiền đặt cọc.. không người ở deserve v. v. sự vui sướng. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. /'delikeit/ thanh nhã. /di'pend/ phụ thuộc. mô tả description n. tế nhị. công lao. v. khó xử delight n. có tính toán. phản đối. sự đi. /di'livəri/ sự phân phát. gian hàng. chuyển hóa từ (from) describe v. rời bỏ. lời định nghĩa degree n. thất vọng. chủ tâm. dứt khoát definition n. đình trệ depth n. /di'fend/ che chở. bắt nguồn.. /di'nai/ từ chối. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. sự che chở defend v. bào chữa define v. /'dentist/ nha sĩ deny v.. /di´libəritli/ thận trọng. mặc dù. /di'zз:tid/ hoang vắng. ban. sự cản trở. bày tỏ. làm chậm trễ deliberate adj. bày tỏ. sự phân phối. thèm muốn. xứng đáng design n. bảo vệ. làm vui thích. phác họa. /di'fens/ cái để bảo vệ. lấy được từ.ˈmænd/ sự đòi hỏi. v. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. độ dày derive v. /di´zain/ sự thiết kế.. v. /di'pɑ:tmənt/ cục. gửi. /di-'prest/ chán nản. có suy nghĩ cân nhắc deliberately adv. /dis'pait/ dù. /'definitli/ rạch ròi. làm trì trệ depressed adj. đặt cọc depress v. sự trì hoãn. khoa. ao ước desk n. có suy nghĩ cân nhắc delicate adj. sở. làm phiền muộn. hài lòng deliver v.. /di'livə/ cứu khỏi. rõ ràng definitely adv. suy yếu. yêu cầu demonstrate v. /dɪˈgri:/ mức độ. liều lĩnh. thanh tú. sự bày tỏ. sự giao hàng. phiền muộn. xuất phát từ. /defini∫n/ sự định nghĩa. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. /di'fain/ định nghĩa definite adj. /desk/ bàn (học sinh. /də'finit/ xác định. phủ nhận department n. /'despərit/ liều mạng. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. /di´raiv/ nhận được từ. giải thích. liều mạng despite prep. sự yêu cầu. ỷ vào. sự miêu tả desert n. tùy thuộc. phác thảo.. kế hoạch.. v. khu bày hàng departure n. /di'libəreit/ thận trọng. sự khởi hành depend (on) v. /'despəritli/ liều lĩnh. sự tả. viết. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. giá trị. làm say mê delighted adj. làm suy giảm depressing adj. bỏ trốn deserted adj. thoát khỏi. định rõ. trình độ. biểu lộ dentist n. giãi bày delivery n. /di'zз:v/ đáng. ty. đề cương. tiền gửi. /ˈdɛzərt/ sa mạc.defence (BrE) (NAmE defense) n. v. vật để chống đỡ. điều thích thú. /di´pres/ làm chán nản.

/'daiət/ chế độ ăn uống. /'difikəlti/ sự khó khăn. phá hoại. không hợp disagreement n. thẳng direction n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. sự phá hủy. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. khác nhau differently adv. /dis´eibld/ bất lực. tiêu diệt. /'difrзnt/ khác. sự thiệt hại disagree v. không đồng ý. /disə'piə/ biến mất. /ˈdɪfərəns . dâng cho. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /´daiəmənd/ kim cương diary n. làm thất bại disappointing adj. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond n. nỗi khó khăn. hết lòng. không có khă năng disadvantage n. tỉ mỉ detailed adj. /də:t/ đồ bẩn thỉu. sự khác nhau disappear v. thẳng thắn. dành cho. điều cản trở dig v. quyết định determined adj. lịch ghi nhớ dictionary n. từ trần. khó khăn. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. định rõ. trình bày. nhiệt tình diagram n. chiều direct adj. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. hy sinh dying adj. viết cho ai.. sự định rõ. gửi. chỉ huy dirt n. /di´tə:mind/ đã được xác định. sự không tán thành . /daɪ/ chết. xới dinner n. sự trình bày. không giống. sự thất vọng disapproval n. khác biệt. dai'rekt/ trực tiếp. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. /dis'trɔi/ phá. gay go difficulty n. chế độ ăn kiêng difference n. sự tiêu diệt detail n. tỉ mỉ. triệt phá destruction n. /di'tз:min/ xác định. v. ý mong đợi. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /. đã được xác định rõ develop v. /di'vout/ hiến dâng. ˈditeɪl . /'difrзntli/ khác. /´də:ti/ bẩn thỉu. dɪˈteɪl . /di´voutid/ hiến cho. /di'veləp/ phát triển.destroy v. thất ước. người điều khiển.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. v. sự bày tỏ device n. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. khác. đồ dơ bẩn. sự quyết định determine v. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. phá huỷ. nhiều chi tiết determination n. /'dinə/ bữa trưa. khác nhau difficult adj. dành hết cho devoted adj. làm thất vọng disappointed adj. dơ bẩn disabled adj. /dai´rektli/ trực tiếp. /di'vais/ kế sách. /di'rek∫n/ sự điều khiển. bày tỏ development n. vật rác rưởi dirty adj. /di’veləpmənt/ sự phát triển. /¸disə´gri:/ bất đồng. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . /'di:teild/ cặn kẽ. máy móc devote v. thẳng. /'difik(ə)lt/ khó. /'dikʃənəri/ từ điển die v. dụng cụ. /di'rektə/ giám đốc. điều khiển directly adv. sự chỉ huy director n. /n. /'daiəri/ sổ nhật ký. /dɪg/ đào bới. mở rộng. khác biệt. /di'rekt. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. sự không đồng ý. /di. biến đi disappoint v. thiết bị.

không thích. tài liệu. /du:. /dɔ:/ cửa. kiềm chế door n. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. (abbr. /dis´ɔnist/ bất lương. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. n. n. sự phân chia. sự phát hiện ra discuss v. sa thải (người làm) display v. hủy bỏ doctor n. phản đối. gỡ.disapprove (of) v. phân loại distribution n. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. sự bày ra. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. chi phối. sự tranh luận disease n. sự chiết khấu. (thuộc) nội trợ. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. phân phối. phô trương. kinh tởm disgusted adj. không thành thật dishonestly adv. phân ra division n. /disk/ đĩa discipline n. làm kinh tởm. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. n. trưng bày dissolve v.. không lương thiện disk n. phân hủy. /di'zi:z/ căn bệnh. du/ làm undo v. làm náo động. especially in NAmE) n. thảm họa disc (also disk. giải tán distance n. sự sắp xếp district n. phát hiện ra. auxiliary v. tranh luận discussion n. nghe ra distribute v. /disk/ đĩa. /dis'mis/ giải tán (quân đội. /'diskaunt/ sự bớt giá. trưng bày. nhận ra discovery n. /dis´gʌstid/ chán ghét. /di'vaid/ chia. chia ra. tiến sĩ document n. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj.. Dr. quận disturb v. của hồi môn . /dis'plei/ bày tỏ. /dis'kʌvə/ khám phá. tầm xa distinguish v. /dis'kΛs/ thảo luận. /'distəns/ khoảng cách. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. /'distrikt/ huyện. điểm. v. chê disapproving adj. sự tìm ra. đám đông). sự phân loại divorce n. /dɪˈzɒlv/ tan rã. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. bệnh tật disgust v. NAmE Dr. /ʌn´du:/ tháo. tư liệu dog n. /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic adj. chiết khấu discover v. cửa ra vào dot n. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. sự ghét dismiss v. /dɪ'vɪʒn/ sự chia.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. tiền bớt. /'disiplin/ kỷ luật discount n. quấy rầy disturbing adj. /dɔt/ chấm nhỏ.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. /¸disə´pru:v/ không tán thành. phẫn nộ dish n. /di'zɑ:stə/ tai họa. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. sự phân phối. xóa bỏ.. đĩa hát dislike v. nhận ra. /dis'tribju:t/ phân bổ.. /dis'laik/ sự không ưa. làm phẫn nộ disgusting adj. có ảnh hưởng. /dis'onistli/ bất lương. /dɔg/ chó dollar n. quốc nội dominate v. phô bày. phân phát. /. sắp xếp..

. /'dju:ti/ sự tôn kính. /drʌg/ thuốc.... prep. /drʌŋk/ say rượu dry adj.. tuồng dramatic adj. làm gấp đôi doubt n. /daun/ xuống downstairs adv. nhờ có dull adj. /du. /´daun¸wədz/ xuống. giọt (nước. adj.. phấn). nhau. /ə:θ/ đất.. trái đất . det. adv. kéo lê drama n. đi xuống downward adj. mơ dress n. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. /drə´mætik/ như kịch. rơi. /drӕg/ lôi kéo. kéo drawing n. tiếng trống drunk adj.. cửa hàng dược phẩm drum n. xống gác. bức vẽ. rớt. n.... /drai/ khô.. sự kéo drawer n. n. /´ə:li/ sớm earn v. sơ đồ thiết kế. mặc (quần áo). (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. tại. cạn. do. /daut/ sự nghi ngờ. xứng đáng. ăn mặc dressed adj. /'dʌbl/ đôi. thiết kế drag v.. /draiv/ lái . nghi ngờ.. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. /dro:/ vẽ. lẫn nhau ear n. như đóng kịch. /'draiviɳ/ sự lái xe. cuộc đua xe driver n. v. /'dro:iŋ/ bản vẽ.. cách ăn mặc drink n. v. đống rác. cái gấp đôi. sự ngờ vực. v. /draivə(r)/ người lái xe drop v.. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. hai. đi xuống dozen n. /ə:n/ kiếm (tiền).. trong thời gian dust n. nơi đổ rác during prep. kép. pron. /'djuəriɳ/ trong lúc. /iə/ tai early adj. làm khô. /'daun'steзz/ ở dưới nhà.mə/ kịch. /drʌm/ cái trống.double adj. n. ở tầng dưới. phác thảo. rắc (bụi. quét bụi... /dri:m/ giấc mơ. v. ngờ vực down adv. trách nhiệm DVD n. /dʌl/ chậm hiểu. /´daun¸wəd/ xuống. uống drive v. /dres/ quần áo.. ma túy drugstore n. /dʌst/ bụi. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). v. rác. lượng gấp đôi. each det.. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) adv. ngu đần dump v.. v. det. adj. người kéo dream n. /driɳk/ đồ uống. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. kính trọng. adv. /dʌmp/ đổ rác. sấy khô due adj. /dʌzn/ tá (12) draft n. n. phủi bụi duty n. bồn phận. n.. đua xe.) drug n. v. v. /´drɔ:ə/ người vẽ. thích hợp với sân khấu dramatically adv. thích đáng due to vì. /drɑː. máu. giành (phần thưởng) earth n. dược phẩm. /dra:ft/ bản phác thảo.

được đào tạo education n. phát điện electrical adj. có điện. cũng phải thế elbow n. /´editə/ người thu thập và xuất bản. cuộc tuyển cử electric adj. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. (thuộc) đông. adv. /. gửi thư điện tử embarrass v. /'edju:keit/ giáo dục. /´eligənt/ thanh lịch. chủ bút educate v. v. bối rối. tao nhã element n. /i´lekt/ bầu. /i'diʃn/ nhà xuất bản. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. ngượng. /els/ khác. hiệu nghiệm effort n. quyết định election n. /´eldəli/ có tuổi. /'edju:keitid/ được giáo dục.. nguyên tố elevator n.. /i´lekʃən/ sự bầu cử. /ilek'trisiti/ điện.. /'i:zi/ dễ dàng. một. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . /i:t/ ăn economic adj. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. sự bối rối . /'i:stən/ đông easy adj. /i'fektivli/ có kết quả. /'imeil/ thư điện tử. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. adv. ung dung easily adv. ở phía đông eastern adj. hiệu quả. abbr. /i:z/ sự thanh thản. cho ăn học..edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /'i:zili/ dễ dàng eat v. rèn luyện educated adj. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. nữa. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. có hiệu quả efficiently adv. /i:st/ hướng đông. sự thoải mái. phía đông. làm yên tâm. nếu không elsewhere adv. /'ifektiv/ có kết quả. /´efə:t/ sự cố gắng. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. điện lực học electronic adj. ngăn trở embarrassed adj.g. pron. thang máy else adv. cạnh sắc edition n. /ˈɛləmənt/ yếu tôd. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. v. sự quản lý kinh tế edge n. làm rắc rối. /eg/ trứng either det. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. /im´bærəst/ lúng túng. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. sự xuất bản editor n. làm thanh thản. mang nợ embarrassment n. có hiệu lực effectively adv. kết quả effective adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện... điện lực. cao tuổi elect v.ease n. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. /´aiðə/ mỗi. sự nỗ lực e. làm ngượng nghịu. /i'fekt/ hiệu ứng. dễ tính. làm dễ chịu east n. /im´bærəs/ lúng túng. gây khó khăn embarrassing adj. có hiệu lực efficient adj. /edӡ/ lưỡi. adj.

khổng lồ enough det. /i´mouʃənəl/ cảm động. sự cảm động. động viên.. người làm công employer n. chiêu đãi . được hưởng enormous adj. dốc. xúc cảm. dễ cảm động. sinh lực engage v. /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. ủng hộ. chắc chắn enter v. gia nhập entertain v. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. chấm dứt in the end cuối cùng. đã hứa hôn. /´endiη/ sự kết thúc. không dùng. sự có được. /'empaiə/ đế chế. mạnh dạn encouragement n. uống. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. thuê ai làm gì unemployed adj. kết thúc. cam kết. đế quốc employ v. người tiếp đãi. /ɛnˈʃʊər . /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động. sự thẩm vấn ensure v. /'empti/ trống.. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. quân địch energy n. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. /i'neibl/ làm cho có thể. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) v. hiện ra. sự chạm trán. /¸entə´teinə/ người quản trò. /in´geidʒd/ đã đính ước. đổ. rỗng. /in'dЗoi/ thưởng thức. /i'nɔ:məs/ to lớn. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. sự làm can đảm end n. nạn thất nghiệp empty adj. phần cuối. /im'plɔi/ dùng. pron. làm cạn enable v. có khả năng.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. làm can đảm. sự bắt gặp encourage v. được hưởng. động cơ engineer n. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion n. /i´mə:dʒ/ nổi lên. chiêu đãi entertaining adj. /¸emplɔi´i:/ người lao động.. /em´plɔiə/ chủ. /in'kautə/ chạm chán. /in'kΔridЗ/ động viên. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. đã có người engine n. /.. mối xác cảm emotional adj.entə'tein/ giải trí. làm nổi bật empire n. sự kết thúc. xúc động. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. người sử dụng lao động employment n. có được enjoyable adj. adv. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. nghị lực. /. không sử dụng được employee n. /´entə/ đi vào. dễ xúc cảm emotionally adv. nổi bật lên emergency n. bắt gặp. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. /in'geidʤ/ hứa hẹn. sự chấm dứt. /in'kwaiəri/ sự điều tra. /'enəmi/ kẻ thù. về sau ending n. thích thú enjoyment n.. giúp đỡ.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. khuyến khích. cho phép ai làm gì encounter v. đính ước engaged adj.emerge v. /. n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. thích thú cái gì. công việc của kỹ sư enjoy v. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. tiếp đón. kết cục enemy n. /end/ giới hạn. /en'ʤin/ máy. v. v. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n.

/´evri¸wʌn/ mọi người everything pron. /'entrəns/ sự đi vào. /is'peʃəli/ đặc biệt là. /'evriθiɳ/ mọi vật.. ngang bằng evening n. bằng phẳng. tối event n. cho tên (sách). bằng. thoát khỏi. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. cho quyền làm gì entrance n. cốt yếu. /in'vaiərənmənt/ môi trường. lại còn. /'i:vl/ xấu. sự trốn thoát. /´i:kwəl/ ngang. hoàn cảnh xung quanh environmental adj. /'evə(r)/ từng. adj. n.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact adj.. ngang bằng equipment n.entertainment n. về cơ bản establish v. di sản. thực chất. /in'taitl/ cho tiêu đề. /in´taiəli/ toàn vẹn. đúng đắn . sự nhậm chức entry n. toàn bộ entitle v. điều tai hại ex. ác. vật tương đương error n. điềm đạm. /i'vent/ sự việc. n. /əˈsɛnʃəl/ bản chất. /'i:kwзli / bằng nhau. chiêu đãi enthusiasm n. ngang tài. điều ác. ước lượng. /'erə/ lỗi. sự sai sót. điều xấu. mọi thứ everywhere adv. lỗi thoát especially adv.. trọn vẹn.. /i´ventjuəli/ cuối cùng ever adv. đánh giá. sự nhiệt tình enthusiastic adj. bất động sản estimate n. n. sự tiếp đãi. đánh giá etc. từ. /'estimit . /'evidəns/ điều hiển nhiên. mọi everyone (also everybody) pron. v. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. v. bằng. say mê. /e¸senʃi´əli/ về bản chất. /is'keip/ trốn thoát. toàn bộ entirely adv. sự kiện eventually adv. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. /ɪˈstæblɪʃ/ lập.. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí.'estimeit/ sự ước lượng. /in'taiə/ toàn thể. thiết bị equivalent adj. sức. sự đi vào. thành lập estate n. đúng exactly adv. sai lầm escape v. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro n. từ trước tới giờ every det. /ɪˈsteɪt/ tài sản.. nhất là essay n. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái.. ngay. /i´kwivələnt/ tương đương.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. yếu tố cần thiết essentially adv. điều rõ ràng evil adj. người ngang hàng. /'evəri/ mỗi. ngang equally adv. n. /'i:vn/ ngay cả.. /i'kwipmənt/ trang. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope n. /in. /´evri¸weə/ mọi nơi evidence n. /ig´zækt/ chính xác. /ig´zæktli/ chính xác. n. /'enviloup/ phong bì environment n. nhiệt tình entire adj. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even adv. /'i:vniɳ/ buổi chiều.

/ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. chấp hành. /iks´kju:z/ lời xin lỗi.. được hy vọng unexpected adj. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. phóng đại exaggerated adj. trừ phi exception n. phát triển. thực hiện exhibit v. /. thú vị excited adj. /ˈeksələnt/ xuất sắc. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. /. v. sự loại ra exchange v. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. adj.. bào chữa. khám xét. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. sự thực hiện.exaggerate v. nếm mùi experienced adj. ví dụ excellent adj. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. tha lỗi executive n. /n. /'eksəsaiz/ bài tập.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. v. xin lỗi. loại trừ excluding prep.. /ik´saitmənt/ sự kích thích. triển lãm... sự đi ra. bị kích động excitement n. /'Δniks'pektid/ bất ngờ.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. thành thạo explain v. /iks´klu:d/ ngăn chạn. kỳ thi examine v. giải thích explanation n. phòng đại exam n. /. chuyên môn. /ik'sait/ kích thích.. conj. nổ . /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. sự thi hành. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. gây ngạc nhiên expectation n. sống existence n. /ik'sepʃn/ sự trừ ra. vật trưng bày. vật triển lãm exhibition n. làm. chấp hành exercise n. /ik'spekt/ chờ đợi. trải qua. n.. /iks'pænd/ mở rộng. thi hành. n. /ik'sept/ trừ ra. từng trải. /ig'zistəns/ sự tồn tại. sự sống exit n. /iks´klu:diη/ ngoài ra. /ig'zist/ tồn tại. /ig'zædЗзreit/ cường điệu. sự thi cử. nở. /ik´saitiη/ hứng thú.ekspз'ti:z/ chuyên gia. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. ɪkˈspɛrəmənt . v. /´egzit/ lỗi ra. xuất chúng except prep. /iks'plein/ giải nghĩa. giãn ra expect v. mong ngóng. hỏi han (thí sinh) example n. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. kích động exciting adj. giàu kinh nghiệm experiment n. tha thứ. làm nổ. trừ ra excuse n. /iks´pektid/ được chờ đợi.). /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. v. trưng bày exist v. (thuộc) sự thi hành. adj.. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite v. thoát ra expand v. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. liệu trước expected adj.. không kể. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. v... /iks'pensiv/ đắt experience n. giải thích explode v. sự kích động exclude v. thí nghiệm expert n. sự chờ đợi expense n.

cực đoan. phụ. cho. phơi bày express v. /'feiθful/ trung thành. /iks´tri:mli/ vô cùng. bất lợi faith n. sự việc. sự kiện factor n.. /iks'tri:m/ vô cùng. yếu ớt fair adj. xí nghiệp.). công bằng unfair adj. n. n. không công bằng. v. tưởng tượng . /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng.. khác thường extreme adj. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. gửi lời extensive adj. xưởng fail v. gửi lời extension n. /'feiθfuli/ trung thành. vật đảm bảo faithful adj. sự dành cho. sự bày tỏ. chung thủy. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. yếu ớt faintly adv.. nhanh. ngã. chung thủy. /iks'plouʤn/ sự nổ. adj. quá khích. sự dễ dàng. duỗi. /'ekstrə/ thêm. ngoại. /ˈfæmili/ gia đình. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. biểu lộ... cực độ eye n. /feiθ/ sự tin tưởng.. sự kéo dài. /feim/ tên tuổi.. khắc nghiệt. bao quát extent n. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. /feis/ mặt. duỗi ra (tay. bày tỏ. /ɪkstent ʃən/ sự giơ. không công bằng.. sự quá khích extremely adv. thám hiểm explosion n. ngã fall over ngã lộn nhào. đối phó. chân. thuận lợi fairly adv.. tin cậy. sự diễn đạt extend v. nhầm. /ʌn´fɛəli/ gian lận. tốc hành expression n. thứ thêm. /iks'pres/ diễn tả. sự phát triển ồ ạt export v. adj. n. /feɪnt/ nhút nhát. /feil/ sai.. /iks´plɔ:/ thăm dò. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. công bằng. /'feintli/ nhút nhát. thuận lợi fact n.explore v. phụ extraordinary adj. sự xuất khẩu expose v. thể diện. đương đầu. hàng xuất khẩu. /fæn/ người hâm mộ fancy v. adj. adv. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. /fɔl/ rơi. /feə/ hợp lý. /ˈfænsi/ tưởng tượng. giả dối fame n. quen thộc family n. /fəˈmiliər/ thân thiết. /'feəli/ hợp lý. phạm vi extra adj. /fækt/ việc. kéo dài (thời gian. biểu lộ. bất lợi unfairly adv. niềm tin. bị đổ false adj. trung thực faithfully adv. /'fæktə / nhân tố factory n. sự rơi. n. /ʌn´fɛə/ gian lận. /'fæktəri/ nhà máy. thất bại failure n. nghĩ rằng. đối mặt facility n. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v.. /iks´tensiv/ rộng rãi. /iks'tend/ giơ. lạ thường.). người thất bại faint adj. /fo:ls/ sai. thuộc gia đình famous adj. danh tiếng familiar adj. /ai/ mắt face n. dành cho. /iks'preʃn/ sự diễn tả.

học phí feed v.. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. miêu tả file n.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. n. đem về.. v. /fi:/ tiền thù lao. /fetʃ/ tìm về. người (vật) được ưa thích fear n. nuôi feel v. đại hội liên hoan fetch v. làm bực mình. n. n... béo bở. /fail/ hồ sơ. tài liệu fill v. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. pron. n. /fi:ld/ cánh đồng. v. đồng áng farmer n. được dựng thành phim final adj. làm say mê.. /´fi:meil/ thuộc giống cái. lo ngại feather n. sự quý mến.. /'fedərəl/ liên bang fee n. thời trang fashionable adj. hình dung. giống cái fence n. /fi:l/ cảm thấy feeling n. /fens/ hàng rào festival n. thêm nữa farm n. cuộc chiến đấu fighting n. (abbr. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt.. /fa:st/ nhanh fasten v.. đặc trưng của. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. v.. lấp kín film n.. chất béo father n. /figə(r)/ hình dáng. cuộc đấu chung kết . /'fi:və/ cơn sốt. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu.. quyến rũ fever n. mô tả nét đặc biệt.. /'fɑ:sn/ buộc. cảm giác fellow n. /'festivəl/ lễ hội.. February n. /fa:m/ trang trại farming n. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. /´faitiη/ sự chiến đấu. /'feðə/ lông chim feature n. một vài field n. /fɪər/ sự sợ hãi. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n... n. adj. sự đấu tranh. /fait/ đấu tranh. adj. Feb. hợp thời trang fast adj. /fæt/ béo.. adv. /fju:/ ít. /fɑ:/ xa further adj. /fid/ cho ăn.) fault n. nhân vật. /'feivз/ thiện ý. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) n. sợ. sự đấu tranh figure n. v. /'felou/ anh chàng (đang yêu). một vài a few một ít. người chủ trại fashion n..far adv. e sợ.vài.. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. /film/ phim. /fɔ:lt/ sự thiết sót. sự đồng ý. bệnh sốt few det. mỡ. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. /'fainl/ cuối cùng. một ít. điểm đặc trưng. chiến đấu. /'feivзrit/ được ưa thích. /fil/ làm đấy. bãi chiến trường fight v. /'fæ∫ən/ mốt. đồng chí female adj. trói fat adj.

. sự kết thúc. v. cấp vốn financial adj. ánh sáng lóe lên. sau cùng finance n. đầu tiên. đóa. /´fə:mli/ vững chắc.. hoàn thành fire n.finally adv. chảy flower n. tràn ngập floor n. adv. tràn đầy. làm tăng thêm mùi vị flesh n. n.. n. bất động flag n. /faind/ tìm. người. v. n.. hoàn thành. /flæ∫/ loé sáng. cây hoa flu n. /´fainli/ đẹp đẽ. v. n. trung tâm. /fə:st/ thứ nhất. /flait/ sự bỏ chạy. nếp gấp folding adj. n. kết thúc. dãy phòng. lắp. bắt cá fishing n. v. sự bay. /fɪʃ/ cá. căn phòng. v.. /'fə:m/ hãng. /´flaiiη/ biết bay.. adj. /flæt/ bằng phẳng. /floʊt/ nổi. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất.. trọng tâm (n... gắn.. thứ nhất at first trực tiếp fish n. vừa.. vật đầu tiên. vũng vàng. vụt sáng. xứng đáng fix v. /'fɔlou/ đi theo sau. lũ lụtl. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. bẹt. mạnh mẽ firmly adv. cao thượng finger n.. sửa sang fixed adj. chuyến bay float v. tìm thấy find out sth khám phá.. /flu:/ bệnh cúm fly v. mùi. quãng đường bay flying adj. tầng (nhà) flour n. thích hợp. công ty. n. theo.. lơ lửng flood n.. /´fouldiη/ gấp lại được follow v. trước hết. vén. /'flauə/ hoa. /fain/ tốt. sự đánh cá fit v. /´flauə/ bột. /flʌd/ lụt. /fiks/ đóng. /'fleivə/ vị. món cá. /flow/ sự chảy. tiếp theo . /'faiə/ lửa. tài trợ. kiên quyết. sửa chữa. nhẵn. phần cuối finished adj. bột mỳ flow n. /'foukəs/ tập trung.. /´fiʃiη/ sự câu cá. xắn. /flaɪ/ bay. /fit/ hợp. /'flæg/ quốc kỳ flame n. n. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. /foʊld/ gấp. cho gia vị. rút chạy. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) n. kiên quyết first det.. /´fainəli/ cuối cùng. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v.. bông. sự bay. ordinal number. câu cá. chắc. adv. n. chuyến bay focus v. /fɪˈnæns . v. /fle∫/ thịt flight n. /fleim/ ngọn lửa flash v. sự bay. tìm ra fine adj. adj. trôi.bóng) fold v. tế nhị. ˈfaɪnæns/ tài chính. giỏi finely adv. /flɔ:/ sàn. đèn nháy flat adj. đứng yên.

hệ thống. /ˈfɔrwərd/ về tương lai. /fɔ:ml/ hình thức formally adv. cưỡng ép forecast n. /'fri:dəm/ sự tự do. hình dạng. tìm thấy foundation n.fə/ cho. từ nước ngoài. thuở xưa formula n. thoải mái freedom n. dự báo foreign adj. /´fri:li/ tự do. force n. /'frendʃipn/ tình bạn. món ăn foot n. bố trí free adj. tình hữu nghị frighten v.. /'fo:mзlaiz/ chính thức former adj. làm hoảng sợ . /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) adv. /fərˈgɪv/ tha. tiếp theo food n. (abbr. tươi tắn freshly adv. sau này ở phía trước. hình thức. nền tự do freeze v. /'fɔ:mjulə/ công thức. /fɔ:. /freim/ cấu trúc. dự báo.. sự sáng lập. /fə'get/ quên forgive v.. tự do. adv. /´fɔlouiη/ tiếp theo. sự thịnh vượng forward (also forwards) adv. /ʌn´frendli/ không thân thiện. dự đoán. làm thành. v. dàn xếp.following adj. /´frendli/ thân thiện. v. tổ chức frame n. giải phóng. tiến về phía trước forward adj.. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. không có thiện cảm friendship n. /fɔ:s/ sức mạnh. ép buộc. tha thứ fork n.. /´fɔ:məli/ trước đây. /freʃ/ tươi. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. theo sau. bàn chân football n. thể thức.k of find) tìm. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv.. được tạo thành formal adj. /fu:d/ đồ ăn.. trả tự do freely adv. cũ. cách thức fortune n. /fɔrk/ cái nĩa form n. thân mật unfriendly adj. n. prep. /faun'dei∫n/ sự thành lập. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. /fut/ chân. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. /fɔ:m/ hình thể. nguyên formerly adv. ở nước ngoài forest n. v. tiến về phía trước found v. /fə'revə/ mãi mãi forget v. dành cho. /fri:/ miễn phí. sau đây.. xưa. v. Fri. /ˈfraɪtn/ làm sợ.. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend n. /fri:z/ đóng băng. v. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. khỏe khoắn Friday n. /faund/ (q.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. /´freʃli/ tươi mát. đông lạnh frozen adj. /frouzn/ lạnh giá frequent adj.. sau. thức. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. /´fɔ:mə/ trước.

/gæs/ khí. adj. 78 lít ở Mỹ gamble v. cuộc đánh bạc gambling n. /geit/ cổng gather v. /ful/ đầy. trái cây fry v. chung chung. thịt rán fuel n... /'gæðə/ tập hợp. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. chế nhạo function n. thiết bị. khủng khiếp frightened adj. /fʌnd/ kho. khoan hồng. furthest cấp so sánh của far future n. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. /'dʒenərəli/ nói chung. giành được. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. adj. nhiên liệu full adj. hái. v. 54 lít ở Anh. /ˈfyuəl/ chất đốt. /´dʒenərəs/ rộng lượng. đạt tới gallon n. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng.. hoàn toàn fun n. dụng cụ general adj. sự vui thích. /giə/ cơ cấu.. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. để tiền vào công quỹ fundamental adj. họat động. thế hệ. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. chiên. đẻ ra generation n. /frai/ rán. /'gɑ:dn/ vườn gas n. sự phát sinh ra.. lỗ hổng.frightening adj. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. làm đóng băng fruit n. đám tang funny adj.. lợi ích. chỗ trống garage n.. đại khái generate v. xăng gate n. khiếp sợ from prep. ruột (thú) garden n. /'dʒenəreit/ sinh. tổng generally adv. /geɪn/ lợi. /'gælən/ Galông 1gl = 4. hơi đốt gasoline n. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. tiền bạc. đời generous adj. chế giễu. kẽ hở. /´fraiəniη/ kinh khủng. đại thể in general nói chung. /'fraitnd/ hoảng sợ.fʌndə'mentl/ cơ bản. /´fuli/ đầy đủ. n. tài trợ. hài hước make fun of đùa cợt. dầu hỏa. n. /gæp/ đèo. 3. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. hào phóng . chủ yếu funeral n. /fri:z/ sự đông lạnh. /fʌn/ sự vui đùa. kiếm được. đằng trước. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. sự giá lạnh. quỹ. /'gæmbl/ đánh bạc. /geim/ trò chơi gap n. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. cơ sở. /´fʌni/ buồn cười. /frɔm/ frəm/ từ front n. khôi hài fur n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. thu thập gear n.. /frʌnt/ mặt. chạy (máy) fund n. n. /. làm đông. /fru:t/ quả. lượm.. đầy đủ fully adv. adj. hào phóng generously adv. v. v. /'ʤenər(ə)l/ chung.

Chúa gold n. /ˈgʌvərnmənt . tài sản. hàng hóa govern v. xác thực genuinely adv. /glɑ:s/ kính. xếp loại gradual adj. dịu dàng gentleman n. phát give sth out chia. vồ. /gudz/ của cải. phi thường gift n. điểm số.. /glu:/ keo. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. /´gʌvənə/ thủ lĩnh.. /greɪd/ điểm. kính đeo mắt global adj. phân phối give (sth) up bỏ. hay. hồ gram n. dán bằng keo. khoa địa lý get v. nội các. chủ. /'gз:lfrend/ bạn gái. /gud/ tốt. /dʒentl/ hiền lành. nhẹ nhàng gently adv. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. /græb/ túm lấy. điều tốt. kẻ thống trị grab v. thoát khỏi giant n. /gɒd/ thần. /giv/ cho. gắn lại. n. v. /´gʌvən/ cai trị. /´dʒenjuinli/ thành thật. /´dʒenjuin/ thành thật. ly glasses n. /goƱl/ god n. tuyệt. toàn thể. chộp lấy grade n. găng tay glue n. cái cốc. biếu. trèo lên get off ra khỏi. người phi thường. khổng lồ. từng bước một . ˈgʌvərmənt/ chính phủ. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. /g3:l/ con gái girlfriend n. tặng give sth away cho. bằng vàng good adj. người yêu give v. hồ. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. chân thật geography n. /get/ được. n. adj. lời chào tạm biệt goods n. sung sướng glass n. /'græm/ đậu xanh go v. có ý định goal n. phân loại. v /´gloubl/ toàn cầu. v. dịu dàng. chân thật.. cầm quyền government n. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation.. /´grædjuəl/ dần dần. /goʊld/ vàng. adj. thống trị. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái.gentle adj. /glæd/ vui lòng. người thượng lưu genuine adj. /glʌv/ bao tay.. có được get on leo. toàn bộ glove n. sự cai trị governor n. từ bỏ glad adj. thủy tinh. /gift/ quà tặng girl n. êm ái. /¸gud´bai/ tạm biệt.

bãi đất group n.. /grɑ:s/ cỏ. từ từ grain n. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám.. adv. /graund/ mặt đất. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. v. canh giữ guess v. vĩ đại greatly adv. /greiv/ mộ. người hướng dẫn. người bảo lãnh. cấp. /heə/ tóc hairdresser n.. hột. /ges/ đoán. /'græn. n.. /´greitful/ biết ơn. chỉ đường guilty adj. đất. tòa (thị chính). det. lắm. khoan khoái grave n. /grouθ/ sự lớn lên. tội lỗi gun n. g. trưởng thành growth n. grocery (NAmE usually grocery store) n. /hɑ:f/ một nửa. dễ chịu. tập quán hair n. tính chất... ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. n. bản chất gram (BrE also gramme) n. /'grædzuəli/ dần dần. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. bảo đảm guard n. /ˈgɪlti/ có tội. v. sự ước chừng guest n. /'græn. sự cho. anh chàng. (abbr. sự ban. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. hội trường hammer n. /grou/ mọc. pron. gác. /gʌn/ súng guy n. n. nửa hall n. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n.do:tз/ cháu gái grandfather n. phần chia đôi. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. /gai/ bù nhìn. /'hæmə/ búa .. /´hæbit/ thói quen. bảo vệ. dấu huyền. người bảo vệ. /hɔ:l/ đại sảnh.. dẫn đường. /gest/ khách. /´greitli/ rất. lớn. trang nghiêm. /grα:nt/ cho..gradually adv. /gru:p/ nhóm grow v.. sự cấp grass n.. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. v. đồng cỏ grateful adj. sự đoán. cam đoan. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar n. /greɪt/ to. /ˈgroʊsəri. gã habit n. mọc lên grow up lớn lên. /grein/ thóc lúa. /grænd/ rộng lớn. sự phát triển guarantee n. hoa râm (tóc) great adj. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries n. khách mời guide n. adj. bãi cỏ. vĩ đại grandchild n. phỏng đoán. /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj.mʌðə/ bà grandparent n. /ga:d/ cái chắn. hạt. nửa giờ. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. bảo lãnh. ban. phạm tội. cao cả green adj. n. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. cao thượng.

/'hæpən/ xảy ra. hạnh phúc unhappy adj. /hɑ:m/ thiệt hại. tổn hao... độ cao. /hi:l/ gót chân height n. /hi:t/ hơi nóng. tay cầm. khốn khổ hard adj. /'hæpili/ sung sướng. /'hi:tiη/ sự đốt nóng. ông ấy head n. trao tay. sức nóng heating n. gây thiệt hại harmful adj. /hi:l/ chữa khỏi. sự lành mạnh healthy adj. /hens/ sau đây. /'help/ giúp đỡ. móc quai hang v. chỉ huy. tàn tệ. /'hændl/ cầm. n. nặng nề heel n. /heit/ ghét. kể từ đây. sự căm ghét have v. tích cực hardly adv. /hait/ chiều cao. mắc happen v. /hed/ cái đầu (người. v. nặng nề heavily adv. /hel/ địa ngục hello exclamation. det. /hænd/ tay. thính giác heart n. /'hæpinis/ sự sung sướng. xảy đến happiness n. thể chất. giúp đỡ hence adv. lành mạnh hear v. thú). /ˈhɛvən/ thiên đường heavy adj. trái tim heat n. làm lành health n. hết sức cố gắng. /hə:z/ cái của nó. cái của chị ấy. có bổn phận phải) he pron. truyền cho handle v.. n. sự giúp đỡ helpful adj. lãnh đại. /ha:d/ cứng. chị ấy. hà khắc. /´ha:dli/ khắc nghiệt. ở đây . /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. /hз'lou/ chào. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. khó khăn harm n. /hɑ:t/ tim. /hiə/ nghe hearing n.. điểm cao hell n. /hiə/ đây. /'heitrid/ lòng căm thì. nghiêm khắc. sờ mó.. /'helθi/ khỏe mạnh. sự làm nóng heaven n. bà ấy hers pron.. cô ấy. v. lời chào help v. hạnh phúc happily adv. v.. thù hận hatred n. phải (bắt buộc. sự bất hạnh happy adj. cái của cô ấy. hạnh phúc unhappiness n. cái của bà ấy here adv. v. /´hevili/ nặng. có hại harmless adj. đỉnh. /hз:/ nó.. /´ha:mlis/ không có hại hat n. do đó. n. bàn tay. rắn.hand n. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. làm hại. həv/ có have to modal v. adv. anh ấy. n. dẫn đầu headache n. /hæt/ cái mũ hate v. /´ha:mful/ gây tai hại. /ˈhæpi/ vui sướng.. /hæŋ/ treo.. /hæv. auxiliary v. /hɛlθ/ sức khỏe. /hi:/ nó. /´helpful/ có ích. vì thế her pron. lòng căm ghét. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. xin chào. /'hevi/ nặng.

của anh ấy..) horror n. chân thật honestly adv. chính bà ta hesitate v. /haid/ trốn. /him/ nó. /'heziteit/ ngập ngừng. giữ. /huk/ cái móc.. /hə:´self/ chính nó. trung thực. đòn.. chính cô ta. n.).. ở chân trời.. adv. n. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. anh ấy himself pron. chính ông ta. che giấu high adj. ở mức độ cao highly adv. sự nắm giữ hole n. nêu bật. /ˈhoʊli/ linh thiêng. ở tại nhà. hết sức. /hiz/ của nó.hero n. nước mình homework n. /´hɔrə/ điều kinh khủng. nằm ngang (trục hoành) horn n. n. /hit/ đánh. /hou´tel/ khách sạn . /hɔ:n/ sừng (trâu. /'hɔlədi/ ngày lễ. đấm.. /'onз/ danh dự.) hot adj. ông ấy. cái của hắn. nguồn hy vọng horizontal adj.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide v. /'hiərou/ người anh hùng herself pron.. bản lề. của hắn.. /'ɔnistli/ lương thiện. ngang. /hai/ cao. hang holiday n.. thuộc lịch sử history n. /haiə/ thuê. v.. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) n. sự cho thuê his det...trình). sự thuê. chủ tiệc. /his'tɔrikəl/ lịch sử. /'hɔspitl/ bệnh viện. /'ɔnist/ lương thiện. /´haili/ tốt.. lỗ trống. /'hɒbi/ sở thích riêng hold v. chỗ nổi bật nhất. /'houl/ lỗ. đăng cai tổ chức (hội nghị. cái của ông ấy. /him´self/ chính nó. /hɒt/ nóng. /hoʊm/ nhà. ở mức độ cao highlight v. cao. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill n.. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). thanh danh. trống rỗng holy adj. pron. /hil/ đồi him pron. bò. trân trọng đối với hook n. /'hɔlou/ rỗng. n. dẫn (c. /houst/ chủ nhà. ngày nghỉ hollow adj. lưỡi câu hope v. /hould/ cầm. của ông ấy. sự ghê rợn horse n. sử học hit v. /´histəri/ lịch sử. /hɔrs/ ngựa hospital n. công việc làm ở nhà honest adj. đẹp. hắn. sùng đạo home n. nóng bức hotel n. ném trúng. cái của anh ấy historical adj. chính chị ta... /hip/ hông hire v. /houp/ hy vọng. trung thực. adv. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. ẩn nấp. sự cầm. sáng nhất highway n.. nắm. chính hắn. /. n. nhà thương host n. cái của nó. cho thuê (nhà. cú đấm hobby n. chính anh ta hip n.

hour n. /'auз/ giờ house n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà housing n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đình how adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao however adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào huge adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ human adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài người humorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước, sự hóm hỉnh hungry adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. /hʌnt/ săn, đi săn hunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v., n. /ˈhɜri , ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút in a hurry vội vàng, hối hả, gấp rút hurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại husband n. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /ais/ băng, nước đá ice cream n. kem idea n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệm ideal adj., n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng ideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởng identify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng identity n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt i.e. abbr. nghĩa là, tức là ( Id est) if conj. /if/ nếu, nếu như ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến ill adj. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp pháp illegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp pháp illness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tật illustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ý image n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh imaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượng imagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì immediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa impact n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng impatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội impatiently adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột implication n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý

imply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàm import n., v. import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu importance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng important adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọng importantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đại impose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng impossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy ra impress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động impressed adj. được ghi, khắc, in sâu vào impression n. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu impressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ improve v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang improvement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang in prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vào inability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài inch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan include v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cả including prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cả income n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhập increase v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm increasingly adv. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thật independence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập independent adj. /,indi'pendənt/ độc lập independently adv. /,indi'pendзntli/ độc lập index n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị indicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn indication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếp individual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân indoors adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ industry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ inevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền infected adj. bị nhiễm, bị đầu độc infection n. /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độc

infectious adj. /in´fekʃəs/ lây, nhiễm influence n., v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động inform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức informal adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thức information n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức ingredient n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành, thành phần initial adj., n. /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu initiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm injured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại ink n. /iηk/ mực inner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận innocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn) insect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùng insert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vào inside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ insist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng install v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...) instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead adv. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. /ˈ´institju:t/ viện, học viện institution n. /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp instrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục insulting adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhục insurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh intelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng trí intend v. /in'tend/ ý định, có ý định intended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ý intention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đích interest n., v. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý interesting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý interested adj. có thích thú, có quan tâm, có chú ý interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong

internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet n. /'intə,net/ liên mạng interpret v. /in'tз:prit/ giải thích interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời interruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời interval n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách interview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong introduce v. /'intrədju:s/ giới thiệu introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệu invent v. /in'vent/ phát minh, sáng chế invention n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế invest v. /in'vest/ đầu tư investigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu investment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư invitation n. /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mời invite v. /in'vait / mời involve v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào iron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắt irritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tức irritating adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu, chọc tức irritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiết -ish suffix island n. /´ailənd/ hòn đảo issue n., v. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra it pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đó its det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó item n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mục itself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó jacket n. /'dʤækit/ áo vét jam n. /dʒæm/ mứt January n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tị jeans n. /dЗeins/ quần bò, quần zin jelly n. /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoàn

thêu knitted adj.. /nitid/ được đan. cái hôn kitchen n. adj. k. /dʒʌmp/ nhảy. bước nhảy June n. /ʤu:s/ nước ép (rau. tốt bụng unkind adj. (abbr. thuộc (khóa) keyboard n. nối. củ. /naif/ con dao knit v. giễu cợt journalist n. ít tuổi hơn. n. chỗ nối. lời nói đùa. được thêu . /nit/ đan. quãng đường. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). /kid/ con dê non kill v. biện hộ justified adj. /kis/ hôn. quốc vương kiss v. cùng chung joke n. đầu nối jointly adv. (abbr. chắp. /´kiliη/ sự giết chóc. /ki:/ chìa khóa. nói đùa. bén keen on say mê. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. người ít tuổi hơn just adv. /kaind/ loại. (abbr. phân xử. quan tòa. ưa thích keep v. /´kaindli/ tử tế. giữ lại key n. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice n.. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. /dʒʌdʒ/ xét xử. /kil/ giết. /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey n. /dʒouk/ trò cười. v. quả) July n. vừa đủ. v. tàn nhẫn kindness n.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump v.. khóa. /kick/ đá. việc làm join v. tiêu diệt killing n. chỉ justice n. sự nhảy. n.. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. Jun. /dʒɔɪ/ niềm vui. tử tế. chặng đường đi joy n. cú đá kid n. adj. có lòng tốt kindly adv. /'kaindnis/ sự tử tế. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. /ʌn´kaind/ độc ác. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n.. n. /ki:p/ giữ. n. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. Jul. tham gia. giống. lòng tốt king n. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. ghép joint adj.) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. /kiɳ/ vua. vừa mới. n. sự vui mừng judge n. /dʒɔb/ việc. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) n.job n.. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind n. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. /ni:/ đầu gối knife n... /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). (abbr. /´kitʃin/ bếp kilometre n. /dʤʌst/ đúng. /ki:n/ sắc.. được chứng minh là đúng keen adj. /ʤɔin/ gia nhập.

cuối cùng. /leit/ trễ. lá (vàng. n. thiếu lacking adj. v. dẫn đầu leader n. muộn later adv. buổi giới thiệu sản phầm law n. hàng dệt kim knock v. /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ v. ghi mác laboratory. n. lab n. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) n. đất đai landscape n. tiểu thư lake n. mới đây laugh v. vợ. ỷ vào learn v. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. lớn. điểm nút. nghiên cứu .. /leik/ hồ lamp n. n. /lɑ:st/ lầm cuối. /lein/ đường nhỏ (làng.. /lo:/ luật lawyer n.knitting n. /´li:tə/ lít label n.. kéo dài late adj. sau cùng.. lãnh tụ leaf n.. đặt.. /lei/ xếp. chậm nhất. adj. ˈlɔɪər/ luật sư lay v.. gần đây.. /ˈlɔyər . mác. dựa. quý bà.. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. /li:g/ liên minh. /´wel´noun/ nổi tiếng. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). sự hạ thủy. lãnh đạo. /´li:də/ người lãnh đạo.) league n. /leibl/ nhãn. /læk/ sự thiếu. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. khai trương. /'leiə/ lớp lazy adj. đập. dán nhãn. /´la:dʒli/ phong phú. ở mức độ lớn last det. /nɔt/ cái nơ. v. /nɔk/ đánh... hẻm phố) language n. /la:dʒ/ rộng. /'lækiη/ ngu đần.. /'leibз/ lao động. người cuối cùng. bố trí layer n. /li:f/ lá cây.. /nou/ biết unknown adj. tri thức litre n. / lə:n/ học. công việc lack n. n.. n. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. rốt hết. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. n. /li:n/ nghiêng. to largely adv. cú đánh knot n. liên hoàn lean v. /læmp/ đèn land n. /´nitiη/ việc đan. /lɑ:f/ cười. /lænd/ đất. sự lãnh đạo. /´li:diη/ lãnh đạo. v. được nhiều người biết đến knowledge n.. đất canh tác. adv. v. tiếng cười launch v. dẫn dắt. sự hướng dẫn leading adj. /´lætə/ sau cùng.. gần đây nhất latter adj. ngây ngô lady n. n. /ˈleɪdi/ người yêu. điểm trung tâm know v. /leitist/ muộn nhất. adv.

cho phép lid n. có thể xảy ra. lời nói dối. ngang bằng library n.. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n.. không giống likely adj. cho mượn length n. mối liên lạc. êm ái. /list/ danh sách. /lεt/ cho phép. sự sống lift v. đốt. /lait/ ánh sáng. adv.. /li:st/ tối thiểu. đường.. /'lisn/ nghe. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra.. /'lesn/ bài học let v. sự cho phép license v. /´leg/ chân (người. số lượng ít hơn lesson n. thắp sáng lightly adv. /'leðə/ da thuộc leave v. adj. bỏ sót lecture n. nhẹ. chắc vậy unlikely adj. adv. adj. để lại leave out bỏ quên. /´lemən/ quả chanh lend v.. không vững list n. bài nói chuyện left adj.. rời đi. /laif/ đời.. v. /lai/ nói dối. như unlike prep. /lid/ nắp. không chắc xảy ra limit n. /'levl/ trình độ. v. nồi. lắng nghe literature n.least det. lỏng.. hạn chế limited adj. vung (xoong. ít nhất. cấp... /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) n. /lift/ giơ lên. để cho letter n. adj.... ít nhất at least ít ra. adv.. chứng chỉ. v. /li:v/ bỏ đi.. /les/ nhỏ bé. bài thuyết trình. /lend/ cho vay. sự nâng. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. n. adj. thích. có thể. tuyến link n. có giới hạn line n. chí ít leather n. sự dối trá life n. /ˈligəl/ hợp pháp legally adv. độ dài less det. /'likwid/ chất lỏng.. bàn. /lip/ môi liquid n. vị trí. nhấc lên. có khả năng. /ˈlaɪsəns/ bằng. conj. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. /leɳθ/ chiều dài. bằng cử nhân.). /left/ bên trái. mi mắt (eyelid) lie v. v. ít hơn. nhẹ nhàng.. (abbr. về phía trái leg n. /ʌn´laik/ khác. ghi vào danh sách listen (to) v.) legal adj. n. adv. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. /laik/ giống như. pron. n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. bằng. kết nối lip n. giới hạn. /lɪɳk/ mắt xích. /´laikli/ có thể đúng. liên kết. cấp bằng.. /'limit/ giới hạn. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. v. /'letə/ thư.. l) /´li:tə/ lít . /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon n. /lain/ dây. ranh giới. chữ cái. thú. pron... du dương. mẫu tự level n. sự nhấc lên light n.

/ˈlʌvli/ đẹp. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. /ʌn´lʌki/ không gặp may.. người tình low adj. adv. một ít live adj. không chặt loosely adv.... bé. hợp logic lonely adj. một chút a little det. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose v.. /´lounli/ cô đơn. /lɒt/ số lượng lớn. /'lit(ə)l/ nhỏ. bé. lâu look v. /lou/ thấp. ầm ĩ. /liv/ sống.little adj. gặp may mắn. /lʌv/ tình yêu. sự định vị lock v. chở unload v. /'liviŋ/ sống. /liv/ sống living adj. /lɔɳ/ dài. yêu. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. ngắm.. n. lùn loyal adj. /lʌk/ may mắn. có duyên lover n. vua lorry n. adv. lạc lost adj. /'laudili/ ầm ĩ. trung kiên luck n. v. xa. /lɔs . v. cục bộ locate v. /louk´eiʃən/ vị trí.. chất.. bơ vơ long adj. vật nặng. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n.. chút ít. det. to. khóa logic n. hoạt động live v. xinh xắn. lòng yêu thương. adv. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. pron.. bộ phận. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí.. adv. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. cục bộ locally adv. rất nhiều loud adj. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj.. vận may lucky adj. det. bất hạnh luggage n. đang sống lively adj. adv. adv. /laud/ to.. /'lɔiəl/ trung thành. n. /lu:s/ lỏng. inh ỏi love n. nhỏ. thua. không nhiều. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý . định vị located adj. /'laivli/ sống.. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /lɔrd/ Chúa. /lost/ thua. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. pron. /´lʌvə/ người yêu. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. dỡ hàng loan n. inh ỏi. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. lớn (nói) loudly adv. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. /lɔk/ khóa. lɒs/ sự mất. mất loss n. /lu:z/ mất. sinh động load n. hạnh phúc unlucky adj. /luk/ nhìn. chăm sóc look at nhìn. /loud/ gánh nặng. thích lovely adj. /'lʌki/ gặp may.

/´meinli/ chính. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. pron. thi đấu mate n. /lΛmp/ cục. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. n. sánh được matching adj. /'meni/ nhiều map n. /mætʃ/ trận thi đấu. /meil/ thư từ.. /'mæniʤ/ quản lý. /mæs/ khối. /´mætʃiη/ tính địch thù. đánh dấu. chủ nhân. đực mall n. điều khiển management n. máy móc machinery n. bảo vệ major adj. chủ yếu. nhãn mác. /ˈmeɪdʒər/ lớn. adj. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. /'mɑ:stə/ chủ. mất trí. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n.. /'mæsiv/ to lớn. sự chế tạo make sth up làm thành. bạn nghề. đồ sộ master n. khối lượng. đàn ông. /mə'ʃi:n/ máy. /mæp/ bản đồ March n. /mein/ chính. thiết bị mad adj. n. chế tạo. chủ yếu. /. v. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. trông nom. Mar. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. thái độ manufacture v. cuộc hành quân. phần lớn maintain v. giám đốc manner n. kiểu. ghi dấu market n. trọng đại. cái bướu lunch n. dáng. /´mærid/ cưới. lấy (chồng) married adj. chủ yếu majority n.. nhãn. kết hôn mass n. miếng. sự điều khiển manager n. /mæd/ điên. gộp thành make-up n. /meit/ bạn. /meil/ trai. v. đàn ông manage v. /'mɑ:kit/ chợ. cấu thành. lối.lump n. gửi qua bưu điện main adj.. con trai.. /mɑ:k/ dấu. /'mæʤik/ ma thuật.. /'mænз/ cách. /mæn/ con người. đực. duy trì. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. nhiều hơn. con trống. (abbr. /meik/ làm.. (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man n. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. (thuộc) ma thuật. người sản xuất many det. hành quân. lễ cưới marry v. vẻ... địch thủ. trống. quần chúng. giao phối . thạc sĩ match n. trọng yếu nhất mainly adv. đa số.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march v. đối chọi. n. /. son phấn male adj.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. sự trông nom. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. adj. n. ảo thuật mail n.. /lʌη/ phổi machine n. v.mænju'fæktʃə/ manufacturing n. thị trường marketing n. diễu hành. /'mæri/ cưới (vợ). thầy giáo. ưu thế make v. tảng. đại chúng massive adj. sự kết hôn. đối thủ. /mein´tein/ giữ gìn.. sự chế tạo manufacturer n. bưu kiện. ảo thuật. cuộc diễu hành mark n. bực điên người magazine n. v.

/'membəʃip/ tư cách hội viên. hội viên membership n. /mɛə/ thị trưởng me pron. /'menʃn/ kể ra.. /mi:t/ gặp. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. tình trạng lộn xộn. trung. gặp gỡ meeting n. /mi:l/ bữa ăn mean v. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile adv. người nhếch nhác. /'miəli/ chỉ. /mi:n/ nghĩa. /'medikə/ (thuộc) y học medicine n. đo lường. bẩn thỉu message n. /miːn.. trí óc. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. thuốc medium adj. ý nghĩa means n.mæθi'mætiks/ toán học. có tính chất quan trọng maximum adj. môn toán matter n. /'membə/ thành viên.. /'medisn/ y học.. /mei/ tháng 5 maybe adv. tớ meal n. có nghĩa là meaning n. /'metl/ kim loại method n. trị số cực đại. n. n. /´mentəli/ về mặt tinh thần mention v.combining form tiền tố: một nửa . /´mi:tə/ mét mid. /mɛlt/ tan ra. /mi:/ tôi. /'meʤə/ đo.material n. /mi:nz/ của cải. /mes/ tình trạng bừa bộn. vật chất. trí nhớ. /'mi:djəm/ trung bình. y khoa. phép đo meat n. có ý nghĩa. v. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) n. làm tan chảy ra member n. sự môi giới meet v. mất trí mentally adv. chảy ra. đơn vị đo lường measurement n. cực độ may modal v. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical adj. tối đa. /'meməri/ bộ nhớ..waɪl/ trong lúc đó. /'mætə/ chất. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental adj. /´mei¸bi:/ có thể. tao. /'mi:niɳ/ ý. có lẽ mayor n. n. thông điệp metal n. đơn thuần mess n. /mi:t/ thịt media n. /miə/ chỉ là merely adv. /´mæksiməm/ cực độ. đề cập menu n. /mei/ có thể. tài sản. sự trung gian. địa vị hội viên memory n. /'meθəd/ phương pháp. trong lúc ấy measure v. vật chất. hữu hình mathematics (also maths BrE. math NAmE) n. lượng cực đại. có lẽ May n. sự đo lường. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. /'menju/ thực đơn mere adj. thư tín. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. /'məʤəmənt/ sự đo lường. cuộc biểu tình melt v. điện thông báo. nói đến. vừa. /. adj.

êm dịu. /ˈmɒdl/ mẫu. v. /'məum(ə)nt/ chốc. /´misiη/ vắng. /ˈmɔrəl .. /mail/ dặm (đo lường) military adj. sự thiếu vắng Miss n. quân sự milk n. Mon.midday n. hiểu lầm mix v. /mu:n/ mặt trăng moral adj. thiểu số minute n. di động mobile phone (also mobile) n. thứ yếu. chăm sóc. /mis/ cô gái. buổi trưa middle n. /'miniməm/ tối thiểu. /maid/ tâm trí. /´mid´dei/ trưa. thiếu.) /'mʌndi/ thứ 2 money n. v. /´ministə/ bộ trưởng ministry n. số lượng tối thiểu. trượt. may có thể. thức. ˈmɪnrəl/ công nhân. có lẽ mild adj. /mu:d/ lối. 'məʊbi:l/ chuyển động. điệu moon n. khoáng minimum adj. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) n. ôn hòa mile n. ở giữa midnight n. lát Monday n. /'midnait/ nửa đêm. /ˈmɪrər/ gương miss v. chú ý. không quan trọng minority n. tân tiến mum n. quan tâm mine pron. /mikst/ lẫn lộn. /'mɔdən/ hiện đại.. trộn lẫn. /mʌm/ mẹ moment n. sự hỗn hợp mobile adj. giám sát month n. /mis/ lỡ. /´ministri/ bộ minor adj. (abbr. có đạo đức morally adv. adj. /'mʌni/ tiền monitor n. có đạo đức . /maɪld/ nhẹ.. thiếu nữ missing adj. n. /´mainə/ nhỏ hơn. thất lạc mistake n. nghe. lỗi lầm. n. /'minit/ phút mirror n. sự pha trộn mixed adj. sự trượt. /mis´teiken/ sai lầm. màn hình máy tính. /miks/ pha. sai lầm. (BrE) điện thoại đi động model n. n. phạm sai lầm mistaken adj.. (abbr. /mʌnθ/ tháng mood n.. v. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. pha trộn mixture n. /'məʊbail. mức tối thiểu minister n. /mait/ qk.. /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) n. trí tuệ.. kiểu mẫu modern adj. /'midl/ giữa. thợ mỏ. /mai´nɔriti/ phần ít.. adj. /mis'teik/ lỗi. 12h đêm might modal v. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. để ý. /'mɔnitə/ lớp trưởng. /'militəri/ (thuộc) quân đội. phẩm hạnh. phạm lỗi. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind n. của tôi mineral n. n. /ˈmɪnərəl . (abbr. luân lý. ghi phát thanh.. tinh thần.

nhiều hơn moreover adv. thiên nhiên . Mrs (BrE) (also Mrs. du dương. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det.. /'mu:viɳ/ động. nhất. /neil/ móng (tay.more det. /mʌd/ bùn multiply v. /mai'self/ tự tôi.. n. lắm mud n. /mauθ . sụ di động motor n. n. adv. /'mju:zik/ nhạc. /'mistəri/ điều huyền bí.mauz/ chuột mouth n. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. giết người.. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater n. /mis'tiəriəs/ thần bí. /'mə:də/ tội giết người.. ám sát muscle n. /'moutə. /mʌm/ mẹ murder n. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n. hơn cả mostly adv. đặt tên. khỏa thân. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. điều thần bí nail n. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. chủ yếu là mother n. gọi tên narrow adj. /ˈmaʊntən/ núi mouse n. /'mʌsl/ cơ. nên làm my det. /mu:v/ di chuyển. nhiều nhất. hoạt động movement n. much det. /´mouʃən/ sự chuyển động.. /mɔ:/ hơn. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) n. /neim/ tên. adv. v. quốc gia national adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. /mai/ của tôi myself pron. vả lại morning n. tội ám sát. /maus . pron. khó hiểu mystery n. adv. /maunt/ leo. làm tăng lên nhiều lần. chuyển động. sự chuyển động moving adj. /'mʌltiplai/ nhân lên. sự di chuyển. huyền bí. cử động.mauð/ miệng move v. sự hoạt động. pron.. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. /'mu:vmənt/ sự chuyển động. ngoài ra.. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. cần. v. /'mΔðз/ mẹ motion n. BrE) abbr. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. chật hẹp nation n... pron. /moust/ lớn nhất. NAmE. /'nei∫n/ dân tộc. chính tôi mysterious adj. /'neikid/ trần. NAmE. trèo. BrE) abbr. /mʌtʃ/ nhiều. chân) móng vuốt naked adj. BrE) abbr. /´moustli/ hầu hết. /'nærou/ hẹp..saikl/ xe mô tô mount v. bắp thịt museum n. động tác movie n. NAmE. êm ái musician n. trơ trụi name n. âm nhạc. âm nhạc musical adj. dân tộc natural adj. Ms (BrE) (also Ms. núi mountain n. /mʌst/ phải.

/nait/ đêm. không người nào noise n. mũi nhọn negative adj. ngăn nắp necessary adj. /´nɔizili/ ồn ào. adv.. không mong muốn neck n. /ni:tli/ gọn gàng. /´nɔizi/ ồn ào. lo lắng nest n. /´niə¸bai/ gần nearly adv. tin tức newspaper n. can đảm nervous adj. /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. /´niəli/ gần. lần sau.naturally adv. hệ thống never adv. đương nhiên nature n. pron. /ni:s/ cháu gái night n. adv.. /nju:z/ tin. n. rành mạch neatly adv. /nɜrv/ khí lực. sắp. làng giềng neither det. chị. dễ chịu niece n. ở gần nearby adj. thú vị. bên cạnh.. /nek/ cổ need v. /nou/ không nobody (also no one) pron. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. /´nju:li/ mới news n. /nais/ đẹp. prep. tiếp nữa next to prep. thần kinh. /'nз:vзstli/ bồn chồn. suýt neat adj. sự huyên náo noisy adj.. đòi hỏi. em) nerve n. /´neibəhud/ hàng xóm. mạng network n. nhất thiết unnecessary adj. sự cần needle n. /nekst/ sát. n. /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. thiết yếu necessarily adv. /´nesisərili/ tất yếu. /net/ lưới.. modal v. /´nevju:/ cháu trai (con anh. /'næt∫rəli/ vốn. /ni:t/ sạch. thiên nhiên navy n. gần. /´ni:dl/ cái kim. /'nesəseri/ cần. không khi nào nevertheless adv. dễ chịu nicely adv.nevəðə'les/ tuy nhiên. ngăn nắp. /'nju:zpeipə/ báo next adj. mới lạ newly adv. v.. tự nhiên. /'neitʃə/ tự nhiên. adv. /nɔiz/ tiếng ồn.. /'noubədi/ không ai. /´naisli/ thú vị. tuy thế mà new adj.. huyên náo noisily adv. tối no exclamation. huyên náo .. làm tổ net n. /niə/ gần. /'neivi/ hải quân near adj. /. /'nevə/ không bao giờ. /nest/ tổ. adv. det. dễ bị kích thích. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. cận. gần nice adj. /nju:/ mới.. mới mẻ. hay lo lắng nervously adv. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. /'netwə:k/ mạng lưới. cần thiết. /ni:d/ cần. ổ.

adv. chú ý. /əˈkeɪʒən/ dịp. khách quan observation n. /'nɔ:məl/ thường. /'ɔkjupai/ giữ. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /o'bei/ vâng lời. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng.. như thường lệ north n.prefix none pron. Nov. əbˈdʒɛkt/ vật. không cái gì notice n. chiếm giữ occupied adj. /nʌt/ quả hạch. lời ghi chép. /nout/ lời ghi. chống lại objective n. /ɔd/ kỳ quặc. bình thường. chiếm lĩnh. đầy (người) occur v. không người. vô nghĩa nor conj. /´nou¸wɛə/ không nơi nào.non. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. hiện giờ. sự theo dõi observe v. lẻ (số) . truyện November n. đầu obey v. v.. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. /nouz/ mũi not adv. /'nəƱtis/ thông báo. giành được obvious adj. /nə:s/ y tá nut n. yết thị. (abbr. /'ɒbviəs/ rõ ràng. cơ hội occasionally adv. adj. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. kỳ cục.. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. /əb´dʒektiv/ mục tiêu. xảy đến. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. v. n. lẻ (số) oddly adv... đôi khi occupy v. (abbr. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. ghi chép nothing pron. v. /´nʌmbə/ số nurse n. adv. No. /nau/ bây giờ. ghi chú. /'no:mзli/ thông thường. /no:/ cũng không normal adj. theo dõi obtain v. adj. no. kỳ cục. ˈɒbdʒɪkt.. mục đích. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. tuân lệnh object n. (thuộc) mục tiêu. vật gì nonsense n. tuân theo. Oct. rành mạch. đáng để ý novel n. để ý. /nɔt/ không note n. hiện nay nowhere adv..) n. xuất hiện ocean n... /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. /n. /nɔ:θ/ phía bắc. tình trạng bình thường normally adv. /ə'kə:/ xảy ra. /´ɔdli/ kỳ quặc. phản đối. vật thể. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. không ở đâu nuclear adj. hiển nhiên obviously adv.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. phương bắc northern adj. /əb'tein/ đạt được. /əbˈzə:v/ quan sát.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd adj. ˈɒbdʒɛkt . có thể thấy được occasion n. /nʌn/ không ai. v. /klɔk/ đúng giờ October n.

/ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. tiếp diễn once adv.. adv. oil n. mới onto prep. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. n. đối chọi. prep. n. /on/ trên. /'ɔ:də/ thứ.. /əpəʊ. ở trên. /'ɔ:fn/ thường.. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. adv. đối lập. /'ounli/ chỉ có 1. này. /´oupənli/ công khai. v. phe đối lập option n. /'ɔpəreit/ hoạt động. conj. bắt đầu. thời cơ oppose v. ngược nhau. hay... lỗ. v. sự phản đối. làm bực mình. chống đối. một người. có màu da cam order n. /ə´fensiv/ sự tấn công. sự bắt đầu. thông thường .nənt/ địch thủ. /´oupniη/ khe hở.. /ould/ già old-fashioned adj.. điều khiển operation n. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. phản đối opposite adj. /əˈpoʊz/ đối kháng. kẻ thù opportunity n. n.. /´ɔfisə/ viên chức.. mở. chà. sự trả giá office n. /ə'fens/ sự vi phạm. sĩ quan official adj.. ngay khi. duy nhất. một cách chính thức often adv. một khi one number. rời offence (BrE) (NAmE offense) n. tiếp tục. /´ɔfə/ biếu. /ə'pinjən/ ý kiến.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. khi mà. đối thủ. điều trái ngược opposition n. cuộc tấn công offer v. khai mạc openly adv. /'o:dinəri/ thường. prep. /. adj. phản đối opposing adj. /ɔv/ or /əv/ của off adv. cảnh sát. tặng. thẳng thắn opening n. viên chức. /'oupən/ mở.. pron. /'ɔpəzit/ đối nhau. adj. adv. adv. tán thành old adj. lễ khánh thành operate v. /ə´fend/ xúc phạm. bậc. cách. một vật nào đó each other nhau. quá trình hoạt động opinion n.. quan điểm opponent n. lên trên open adj. văn phòng.of prep. luôn oh exclamation /ou/ chao. văn phòng. /'ɔfis/ cơ quan. det. /´ɔntu/ về phía trên. cho. sự khai mạc. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. /wʌns/ một lần. /ɔ:f/ tắt. ngỏ. đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại. trước mặt. làm khó chịu offensive adj. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. sự đối nhau.. sự chống lại. /з'pouziη/ tính đối kháng.. công chức officially adv. chỉ. ôi chao.. lẫn nhau onion n. /wʌn/ một. /əʊkei/ đồng ý. khỏi. lỗi thời on prep. sự phạm tội offend v. đối diện. bộ officer n. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. /ˌɒpərˈtunɪti . /ɒrɪndʒ/ quả cam.

. prep. lên. chủ nhân pace n.ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức. adv. tất cả. của chúng mình ourselves pron. khởi đầu. /pæk. tự mình.ɪdʒ/ gói đồ. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. /adv.. /peis/ bước chân. bức họa. n. /peint/ sơn. /'pækit/ gói nhỏ page n. lên trên overall adj. adj. nguyên bản originally adv. ở ngoài outer adj. /'autdɔ:/ ngoài trời. của chúng mình ours pron. đường nét. đầu tiên other adj.. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. ở ngoài. toàn thể. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức. pron. /peintə/ họa sĩ . đóng kiện packaging n. có được (cái gì) own adj.. tự chúng mình out (of) adv. /pæk/ gói. cách khác. chiến thắng. /.. /'ouvə/ bên trên. v. bó. n. ở ngoài nhà outdoor adj. bao gồm overcome v. bước pack v. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. /'peinful/ đau đớn. sự đau khổ painful adj. adv.. mặt khác ought to modal v... đóng gói. v.. của chúng tôi. /aut/ ngoài. /´ʌðə¸waiz/ khác. thuộc chúng ta. /auə/ của chúng ta. outer ở phía ngoài. độc đáo. được sắp xếp. bưu kiện. ˈoʊvərˈɔl . thuộc chúng ta.. phác tảo. ngoài outstanding adj. bản thân chúng tôi. sự tổ chức organize (BrE also -ise) v. ngăn nắp. /¸aut´stændiη/ nổi bật. ra ngoài outdoors adv. /auəz/ của chúng ta. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. đáng chú ý. hẳn là our det. ở ngoài. quét sơn painting n. khắc phục. còn tồn lại oven n. thiết lập organized adj. nét ngoài output n.. mới mẻ. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. /'ɔridӡin/ gốc. đánh bại (khó khăn) owe v. gói package n. sản lượng outside n.. /ɔ:t/ phải. vượt qua. pron.. bức tranh painter n. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ. nhìn nhận owner n. hàm ơn. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) n. đau khổ paint n. /'o:gзnaizd/ có trật tự. nguồn gốc. adj. vôi màu.. sản phẩm. (abbr.. /´ounə/ người chủ. căn nguyên. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. /´aut¸lain/ vẽ. bọc. bên ngoài.organ n. /'autput/ sự sản xuất.. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. /pein/ sự đau đớn. bản thân chúng mình. p) /peidʒ/ trang (sách) pain n. nên. /'peintiɳ/ sự sơn.. của chúng tôi. nguồn gốc. sơn. prep. n. cơ quan. /'aut'said/ bề ngoài. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. /ou/ nợ. căn nguyên original adj. hình dáng. /oun/ của chính mình. được tổ chức origin n. v. nếu không thì. prep. ở xa hơn outline v. nhận.

cộng sự partnership n.pɑ:n/ xoong.. /pi:s/ hòa bình. thanh toán. /pen/ bút pence n. riêng biệt partly adv. đảng pass v. /ˈpipəl/ dân tộc. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. dòng giống. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. nhẫn nại. /'peiʃənt/ bệnh nhân. nhợt pan n. /ˈpælɪs/ cung điện. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt.. sự trôi qua. tiền lương payment n. /'pætə(r)n/ mẫu. sự cộng tác party n. adv. /'peərənt/ cha. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. nộp. hướng đi patience n.. chóp pen n. mẹ park n. n. tương đương parent n. n. /'pɑ:tnə/ đối tác. (abbr. /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil n. ngang qua passing n. vườn hoa. /´pa:s/ qua.. vượt qua. kiên trì. qua path n. phần nào đó partner n.. /pa:k/ công viên. thái bình.pair n. cặp palace n. /´peipə/ giấy parallel adj. chảo panel n. /´pepə/ hạt tiêu. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. cá biệt. kiên nhẫn.. pa nô pants n. yên tĩnh peak n. /pæn . /pɛə/ đôi. khuôn mẫu pause v. thoáng qua. khoanh vùng thành công viên parliament n. quốc hội part n. /peil/ taí. /'pærəlel/ song song. sự chịu đựng patient n. sự tạm nghỉ. /pɔ:z/ tạm nghỉ. /pænts/ quần lót. prep. /pə´tikjulə/ riêng biệt. ngắn ngủi passage n. dừng. cây ớt . sự trôi qua. sự tạm ngừng pay v.. adj. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. đùi paper n. đỉnh. /´pa:siη/ sự đi qua. /pɑ:θ/ đường mòn. lương hưu people n. hành lang passenger n. bền chí pattern n. p) /´peni/ số tiền pension n. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. /'pi:sfl/ hòa bình. lâu đài pale adj. /pi:k/ lưỡi trai. /'penʃn/ tiền trợ cấp. nhẫn nại. sự hòa thuận peaceful adj. dĩ vãng. v. tường). tiền bồi thường peace n. cá biệt particularly adv. quá. n. /pa:t/ phần.. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. số tiền trả. /´pensil/ bút chì penny n. /ˈpɑrti/ tiệc. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. người pepper n. /'pænl/ ván ô (cửa. buổi liên hoan. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. /pei/ trả. adj. /pɑ:st/ quá khứ.

ở Mỹ bằng 0.. kẹp pink adj. /'piəriəd/ kỳ. sự thi hành. /'fiziks/ vật lý học piano n. phần trăm perfect adj. nghề nhiếp ảnh phrase n. n. v. /ˈpɜrsən/ con người. cá tính persuade v. /pig/ con lợn pile n. đối với tôi personality n. (abbr. bản thân. lít (bia. nhân phẩm. vĩnh cửu permission n. dương cầm pick v. pin. /'pjænou/ đàn pianô. theo luật tự nhiên physics n. triết lý photocopy n. /'pə:snl/ cá nhân. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. làm. sữa) a pint of beer + một panh bia . /'pə:mit/ cho phép. đào. /pin/ đinh ghim. /´fizikli/ về thân thể. bức họa piece n. / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly adv. đồng tiền pig n. về phần rôi. adj. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. đống. đóng cọc. panh.. hoa cẩm chướng.. bức ảnh. chồng. /´pə:sənəli/ đích thân.. /pik/ cuốc (đất). /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. v. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. 473 lít).. /pə'hæps/ có thể. /pi:s/ mảnh. có lẽ period n. /fɪˈlɒsəfi/ triết học.per prep. giấy phép permit v. cụm từ physical adj. người personal adj. /pə'sweid/ thuyết phục pet n. xé picture n. (also photo n. /pet/ cơn nóng giận. thời đại permanent adj. adv. vĩnh cửu.. v. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. thân thể physically adv. mẩu. sao chụp photograph n. chất chồng pill n. riêng tư personally adv. thời gian.) /´foutə¸gra:f/ ảnh. tư. /´pil/ viên thuốc pilot n. thực hiện performance n. sự thực hiện.. /paɪl/ cọc. cho cơ hội person n. /´paiələt/ phi công pin n. chụp ảnh photographer n. /pə'fɔ:məns/ sự làm. thời kỳ. người trình diễn perhaps adv. thành ngữ. hoàn hảo pint n. vật cưng. /freiz/ câu. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /'pə:mənənt/ lâu dài. /piηk/ màu hồng. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase n. /feiz/ tuần trăng. tình trạng tốt. /pə:sə'næləti/ nhân cách. nhà nhiếp ảnh photography n. /'piktʃə/ bức vẽ. thời kỳ philosophy n. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) n. sự biểu diễn performer n. 58 lít. người được yêu thích petrol n. v. ghim. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. /´fizikl/ vật chất. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. tính cách. thường xuyên permanently adv. /pə'miʃn/ sự cho phép. vỡ.. (thuộc) cơ thể. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform v. giai đoạn.

/pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). /'pouim/ bài thơ poetry n. v. n. adv.. dễ chịu pleased adj. vẽ sơ đồ.. được tổ chức plain adj. trận đấu player n. bồn. làm cho láng polite adj. v. đánh thuốc độc. trò chơi. trái đất. (NAmE also P. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. kế hoạch.. dự kiến planning n. thuốc độc. cộng. sân ga play v. đáng thương place n.pipe n. điều thích thú.. /pli:z/ làm vui lòng. /'plæstik/ chất dẻo. /'plenti/ nhiều (s.. /'pleznt/ vui vẻ.lượng). chấm (câu. /'pɔkit/ túi (quần áo..) pointed adj. sơ đồ. /plei/ chơi. adj...).) abbr.zən. nước. /plænniη/ sự lập kế hoạch. v.. điều đáng tiếc.. sự quy hoạch plane n. đơn giản. thềm. chậu. tẩm thuốc độc poisonous adj. trồng.ə si/ chính sách polish n. công an policy n. điều thú vị. v... đánh bóng. /'plætfɔ:m/ nền. /plein/ mặt phẳng. dựng đồ án plug n. n. đánh. v. /´plænit/ hành tinh plant n. n. /ˈpɔɪzən/ chất độc.k. dễ thương.phú plot n. có đầu nhọn poison n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj.. thân mật pleasantly adv. ý muốn. sự mọc lên. vẽ bản đồ. bệnh pole n. lập kế hoạch. thêm vào p. /plein/ ngay thẳng.M. /pip'emз/ quá trưa. túi tiền poem n.. /plænt . trong xe hơi)..) plus prep. v. địa điểm... được cử hành. tấm kim loại platform n. v. /plʌg/ nút (thùng. chất phác plan n. dịu dàng.. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. đồ thị. vui lòng. sự vui chơi.m. /'pol. tối pocket n. nước láng. /'plezəntli/ vui vẻ. khó ưa please exclamation. /´pɔintid/ nhọn. chỉ sự thừa. xin mời pleasing adj. /poul/ người Ba Lan. khó chịu... cực (nam châm. mặt bằng planet n. point mũi nhọn. gây chết. /pɔɪ. /pə'li:s/ cảnh sát. /pleit/ bản.. quảng trường take place xảy ra. bục.. gieo plastic n. vừa lòng. dấu cộng. vót. /paip/ ống dẫn (khí. /plʌs/ cộng với (số. chiều. sự sung túc. làm bằng chất dẻo plate n. det.) pitch n. plɑnt/ thực vật. ý thích plenty pron.əs/ độc. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích.) police n. /plɔt/ mảnh đất nhở. /´piti/ lòng thương hại. /'pouitri/ thi ca. /pleis/ nơi.. chất thơ point n. đầu hắc ín pity n. adj. người. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. sự p. conj. có chất độc. /pəˈlaɪt/ lễ phép. bệ. /'pouliʃ/ nước bóng. làm nhọn. thân mật unpleasant adj. mong. v. đồ án. điểm. dễ thương.. /plæn/ bản đồ.. lịch sự ..

/paund/ pao . /pɒt/ can. tập luyện praise n.. hùng cường practical adj. thực tiễn practise v. bụi power n. phong cách dân gian hiện đại. tích cực. khả năng. v. tôn thờ. /´pauəful/ hùng mạnh. chiếm hữu possession n. đời sống chính trị. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. lạc quan possess v. lịch sự political adj. lòng tôn kính. kỹ tính precisely adv. bể bơi. /´præktikəli/ về mặt thực hành. (thuộc) nhân dân. chỗ positive adj. được nhiều người ưa chuộng population n. nổ bốp popular adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành. chính xác. v. /pə'zes/ có. về chính phủ.pɔpju'leiʃn/ dân cư. quyền lực powerful adj. triển vọng possible adj. dân số. khôn ngoan. hồ bơi poor adj. /pəˈzɪʃən/ vị trí. năng lực. /pri'dikt/ báo trước. /. /ˈpauə(r)/ khả năng. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. cần thận predict v. /pə'litikəli/ về mặt chính trị. đề ra position n. /'ɔfis/ bưu điện pot n. (BrE. vật sở hữu possibility n. /pɔ:t/ cảng pose v. tiềm ẩn pound n. bình.. v. /'paudə/ bột. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. đổ. có thể. chính khách politics n. bưu kiện. quan điểm chính trị pollution n. sảo quyệt politician n. /pə'teitou/ khoai tây potential adj. sự đặt. rõ ràng. mật độ dân số port n. /puə/ nghèo pop n. có tính chính trị politically adv. /´pɔsibli/ có lẽ. /pə'litikl/ về chính trị. đặt. khen ngợi. gửi thư post office n. /pɔ:/ rót. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool n.. /prɛər/ sự cầu nguyện precise adj. giội powder n. /pəˈlaɪtli/ lễ phép. /pri´sais/ rõ ràng. (BrE) /´præktis/ thực hành. /¸pɔsi´biliti/ khă năng. /'pɔzətiv/ xác thực. tỉ mỉ. sự tán dương.politely adv. /'pɔsibəl/ có thể. tán dương prayer n. đề ra.. /'pɔlitiks/ họat động chính trị. có thể chấp nhận được post n.đơn vị đo lường pour v. /pouz/ đưa ra. (NAmE) /´præktis/ thực hành. NAmE). có thể thực hiện possibly adv.. /pu:l/ vũng nước. /poʊst/ thư. n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. tiềm lực potentially adv. thực tế practice n. sức mạnh. /pɒp. potato n. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. thận trọng.. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. n. thực tế practically adv. lọ. /preiz/ sự ca ngợi.. v. dự báo . tài năng. nội lực. /pri´saisli/ đúng. chính xác. tiên đoán.

tự phụ priest n. xinh. ngăn chặn. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. trước đây price n. giàu trí tưởng tượng. nén. sự giới thiệu preserve v. /prin'ses/ công chúa principle n. bày tỏ. đẹp prevent v. xinh xắn. /'prezns/ sự hiện diện. /pri'fə:/ thích hơn preference n. giữ gìn president n. /print/ in.. đầu tiên. hiện diện. đầu tiên prime minister n. /pri'vent/ ngăn cản. tiểu học primarily adv. làm ra vẻ pretty adv. /pri'zə:v/ bảo quản. ưu tiên previously adv.. nguyên sinh. tổng thống press n. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt. n.. sự hãnh diện. cái được ưa thích hơn pregnant adj. sự in ra printing n.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. thầy tu primary adj. xuất bản. sự ưa hơn. sự nén. áp suất presumably adv. giới thiệu. /praid/ sự kiêu hãnh. /pri:st/ linh mục. /´ministə/ thủ tướng prince n. /´printə/ máy in. /pri´peə/ sửa soạn. /'premis/ biệt thự preparation n. chuẩn bị prepared adj. /'pregnənt/ mang thai. hiện nay. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. /'praiməri/ nguyên thủy. /'praɪə(r)/ trước. tính kiêu căng.. giả bộ. /´printiη/ sự in. sự trình diện. thợ in prior adj. ép. /´pri:viəsli/ trước. /´prezidənt/ hiệu trưởng. sự ấn. bóp. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /prais/ giá pride n. /'priti/ khá. /´praimərili/ trước hết. v. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence n.prefer v. kỹ sảo in printer n. adj. hiện thời. /pres/ sự ép. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn . v. /ˈpriviəs/ vội vàng. giải thưởng probable adj. /prai´ɔriti/ sự ưu tế. chủ tịnh. hấp tấp. riêng privately adv. /´prɔbəbl/ có thể.. thời cổ đại. /prins/ hoành tử princess n. có khả năng probably adv. sự có mặt. /'preʃə/ sức ép. sơ cấp. /'prefərəns/ sự thích hơn.. trình bày presentation n. nguyên lý. n. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. cá nhân prize n. quyền ưu tiên prison n. chủ yếu. thuật in. /pri'zju:məbli/ có thể được. áp lực. có lẽ pretend v. người. /praiz/ giải. ưu tiên priority n. trước (vd. vât hiện diện present adj. ngăn ngừa previous adj. ấn pressure n. vừa phải. ngày hôm trước). /pri'tend/ giả vờ. /. sự chuẩn bị prepare v. nguyên tắc print v. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. sáng tạo premises n.

/pru:f/ chứng. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n.. /´prougræm/ chương trình. sự phản kháng. chứng minh provide v. v.test/ sự phản đối.problem n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. thông báo. 58 lít (E). /paint/ panh (= 0. chuyên nghiệp professor n. 473 lít (A)). lợi nhuận program n. đề xuất. /pru:v/ chứng tỏ. quy trình. nhanh chóng. v. kiêu hãnh proudly adv. (BrE) /´prougræm/ chương trình progress n. miễn là pint n. /proudly/ một cách tự hào.=0. phát triển project n. chứng cớ. nghề nghiệp. phát âm pronunciation n. /'prougres/ sự tiến tới. giảng viên profit n. v. /proceed/ tiến lên. mong chờ protect v. đưa ra prospect n. tiếp diễn process n. chế tạo producer n. /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed v.. /prə´feʃ(ə)n/ nghề. /'prɔbləm/ vấn đề. /'prɔpə/ đúng. bằng chứng. /prǝ'prouz/ đề nghị. v. ngay lập tức pronounce v. xử lý produce v. đề xuất propose v. /prə'pouzl/ sự đề nghị. một cách hãnh diện prove v. hứa. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. sự thăng cấp prompt adj. ˈprɒdʒɛkt .. sự che chở protest n. che chở protection n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi.. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn.. n. kế hoạch. lời hứa promote v. thích đáng. sự tiến triển. /prə´vaidid/ với điều kiện là. /'prouses/ quá trình. dự án. v. tiến triển. gia công. /'prɔpəti/ tài sản. dự phòng. xúi. /prəˈmoʊt/ thăng chức. lên chương trình programme n. phản kháng proud adj. kế hoạch promise v. /'prɔdju:s/ sản xuất. nghề nghiệp professional adj. chế biến. lợi ích. nhắc nhở promptly adv. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. n.. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. /n. thích hợp properly adv. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. sự tiến triển. /prəˈfɛsər/ giáo sư.. của cải. đất đai. chế tạo profession n. bất động sản proportion n. một cách thích đáng property n. /ˈprəʊ. chu cấp provided (also providing) conj.. tiến bộ. thăng cấp promotion n. toàn cảnh. dự kiến. cung cấp. /prə'tekt/ bảo vệ. /´prɔspekt/ viễn cảnh. . sự kiểm chứng proper adj. /prə'mou∫n/ sự thăng chức. /´prɔmptli/ mau lẹ. /praud/ tự hào. /prəˈnaʊns/ tuyên bố. triển vọng. prəˈdʒɛkt/ đề án. giục. nhà cửa. v. ˈprɒdʒɪkt . điều khó giải quyết procedure n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. theo duổi. /prɒmpt/ mau lẹ. v. phản đối. sự cân đối proposal n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ.

dập tắt qualification n.. để. tậu pure adj. trừng phạt punishment n. hỏi. nhân dân in public giữa công chúng. sự xuất bản publicity n. công cộng publication n. quả đấm. yên tĩnh quit v. /kwit/ thoát. /'pʌniʃ/ phạt. đi (giày) put sth out tắt. sự lôi kéo. hầu hết quote v. sự tậu. mua. kéo. đuổi bắt push v. tiệm rượu public adj. đội (mũ). /'pə:pəs/ mục đích. /´reidiou/ sóng vô tuyến. cuộc đua. nghề xuất bản pull v. công khai publicly adv. điều kiện qualified adj. chủng. chỉ là purple adj.. xuất bản publishing n. n. trong lành purely adv. n. v.. khả năng chuyên môn qualify v. v. ý định on purpose cố tình. /'pʌbli∫/ công bố. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. /´kwikli/ nhanh quiet adj. màu tía purpose n. đua racing n. phẩm chất quantity n. /reis/ loài. chất vấn quick adj. /´pjuəli/ hoàn toàn. /puʃ/ xô đẩy. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. v. điều kiện. giật. /reil/ đường ray . thụi. yên lặng.. /kwi:n/ nữ hoàng question n. tinh khiết. số lượng quarter n. có màu tía. /.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. /´pʌbliʃiη/ công việc. công chúng. /'pΔblikli/ công khai. /kwait/ hoàn toàn. n. /kwout/ trích dẫn race n. /pʌntʃ/ đấm.. /'pə:t∫əs/ sự mua. /'kwaiət/ lặng. /pə'sju:/ đuổi theo. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. /pul/ lôi. sắm. /kwik/ nhanh quickly adv. 15 phút queen n. giống. n. /pjuə(r)/ nguyên chất. /´reisiη/ cuộc đua radio n. /'kwiətli/ lặng. yên lặng. cố ý. /'kwɔliti/ chất lượng. cú thụi punish v.. /put/ đặt.pub n. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. có chủ tâm pursue v. sự trừng trị pupil n. sự quảng cáo publish v.. công cộng. /'pʌblik/ chung.. ban bố. /ˈpɜrpəl/ tía. sự giật punch v. = publicyhouse quán rượu. sự xô đẩy put v. thoát ra quite adv. năng lực. n. radio rail n. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. cho vào put sth on mặc (áo). yên tĩnh quietly adv. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase n. khả năng quality n. đủ tư cách. /'kwɔ:tə/ 1/4. /ˈkwɒntɪti/ lượng.

/ri´kɔ:l/ gọi về. /ri:tʃ/ đến. nhặc lại. hơn rather than hơn là raw adj. nhận diện. /'rekəgnaiz/ nhận ra. /'riəli/ thực. đơn thuốc receive v. thực ra. dãy. /rein/ mưa. / 'ræpidli / nhanh. mới đây reception n.railway (BrE) (NAmE railroad) n. /'reilwei/ đường sắt rain n. /'riəlaiz/ thực hiện. thô. bản thu. /ri:ə'listik. phản ứng reaction n. /'reзli/ hiếm khi. thực tế. sắp xếp thành hàng. mưa raise v. /'rekən/ tính. v. BrE also riə-/ hiện thực reality n. /'ræpid/ nhanh. loại. lý lẽ reasonable adj.. /reə/ hiếm. /´ri:diη/ sự đọc reader n. ở đằng sau. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) v. tiến cử. ít rarely adv. nhanh chóng rapidly adv.. khuyên bảo record n. còn nguyên chất re. /´rekɔ:d/ bản ghi. /'ri:zn/ lý do.prefix reach v. /ri´si:t/ công thức. /´ri:zənəbl/ có lý. /reɪndʒ/ dãy. công nhận. sự ghi. đưa lên. thực hành rear n. /ri'si:v/ nhận. /'rɑ:ðə/ thà. /ri:'æliti/ sự thật. hợp lý reasonably adv.rekəg'niʃn/ sự công nhận. gợi lại receipt n. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall v. đề nghị. /. sự đón tiếp reckon v. tới react v. đếm recognition n. /ri'sep∫n/ sự nhận. /´ri:də/ người đọc. cơn mưa. phạm vi. /reiz/ nâng lên. /rɪər/ phía sau. dãy rapid adj. lĩnh. độc giả ready adj.. triệu hồi. /riəl/ thực. thực tại realize (BrE also -ise) v. thu. /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable adj.. /ri´ækt/ tác động trở lại. ghi chép . adj. thích. nhanh chóng rare adj. thu recent adj. sự thu. tốc độ rather adv. /rekə'mend/ giới thiệu. thực tế. hàng. /rɔ:/ sống (# chín). trình độ rank n. /'redi/ sẵn sàng real adj. sự tiếp nhận. đi đến. ngẩng lên range n. còn hơn. /reit/ tỷ lệ. thừa nhận recommend v. /´ri:səntli/ gần đây.. ít khi rate n... sự phản tác dụng read v.. v. v. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. /ri:d/ đọc reading n. /´ri:sənt/ gần đây. thực sự realistic adj. ở đằng sau reason n. v. /ræɳk/ hàng. mới đây recently adv. có thật really adv.

/ri´fju:zl/ sự từ chối. màu đỏ reduce v. sự cải cách. mối liên lạc relative adj. sự làm cho khuây khỏa. n.) region n. có quan hệ với ai. xem. sổ sách. phản hồi. liên hệ. sự quan tâm. sự trợ cấo. sự đền bù religion n. /ri´lai/ tin vào.. /'refərəns/ sự tham khảo. /ri'læksiɳ/ làm giảm. sự liên quan. n. /riˈmein/ còn lại. n. thoát khỏi. thả. thường xuyên regulation n. cái gì relation n. phản ánh reform v. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on v. đều đặn regularly adv. giành lại red adj.. /ri'li:s/ làm nhẹ. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. cải tạo refrigerator n.. /ri´ga:diη/ về. về việc. n. điều lệ. có liên quan relief n. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. hỏi ýe kiến reflect v. cải tạo. /ri´læks/ giải trí. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal n. /'ri:'kʌvə/ lấy lại.. khước từ regard v. bớt.. bớt căng thẳng release v. miền regional adj. lòng thương tiếc. /´regjuləli/ đều đặn. n. /ri´fɔ:m/ cải cách. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. người có họ. thuật lại. nhắc đến reference n. cái nhìn. sự hối tiếc regular adj. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious adj.. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. quy tắc reject v. /ri'leitid/ có liên quan. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. n. /'rəgjulə/ thường xuyên. liên quan related (to) adj. sự hạ giá refer to v. thoải mái relaxing adj. cái còn lại . phóng thích. hối tiếc. /ri'leit/ kể lại.. /´reləvənt/ thích hợp. vẫn còn như cũ remaining adj. /rɪˈfyuz/ từ chối. /ri'dju:s/ giảm. giảm bớt reduction n. sự thu âm recover v. ghi vào sổ. đại từ quan hệ relatively adv. /'relətiv/ có liên quan đến. /ri´meiniη/ còn lại remains n. ám chỉ. địa phương register v. sự thả. cải thiện. loại bỏ. /ri'flekt/ phản chiếu. /re'meins/ đồ thừa. sự cải thiện. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. n. có quan hệ relax v. /'redʤistə/ đăng ký... /red/ đỏ. tham khảo. sự giải thoát. đánh giá. đối với (vấn đề. phát hành. /'ri:dʒən/ vùng. sự phát hành relevant adj. tin tưởng vào remain v. /ˈridʒənl/ vùng. sự khước từ refuse v. tin cậy. máy ghi regret v. liên lạc relationship n. /'relətivli/ có liên quan. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. /ri´lækst/ thanh thản. /ri'gɑ:d/ nhìn. bác bỏ relate v. phóng thích. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. nghỉ ngơi relaxed adj. sổ.recording n. /ri'gret/ đáng tiếc.

đáng để ý. đề nghị. sự hồi âm. v. chú ý. phương kế resource n.) resort n. v. thủ đoạn respect n. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. /ri´zistəns/ sự chống lại. dời đi remove v. chú ý remarkable adj. adj. /riˈmaind/ nhắc nhở. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. sự lễ phép. /ri'mout/ xa. nổi danh request n.. n. luật lệ. sự đòi hỏi. sự cứu nguy research n. thỉnh cầu.. /rez. /rɪpleɪs/ thay thế reply n. sự đăng ký trước resident n.. sự chỉnh tu repeat v. n. yêu cầu require v. chỉnh tu. sự đặt trước. gợi nhớ remote adj. tượng trưng reproduce v. /ris.. câu trả lời. nhớ lại remind v. /ri'zЗ:v/ dự trữ. giải quyết (vấn đề. phê bình. việc dọn nhà. v. sự chịu trách nhiệm . khác thường remarkably adv. xa cách removal n. đại diện. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu.əveɪ. trú ngụ. mẫu. có nhà ở.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng.. đăng ký trước. biểu hiện.remark n. /ri'pɔ:t/ báo cáo. di chuyển rent n. cho thuê. /ri'zist/ chống lại. đặt trước. sự để dành. /rentid/ được thuê. xa xôi. khác thường remember v.. sự giải thoát. /ri'so:s/ tài nguyên. /. thay mặt representative n. /ri'mu:v/ dời đi. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. /ri'plai/ sự trả lời. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. cư trú. khó khăn. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v. cứu nguy. hình dung. n. thủ tục rescue v. sự để ý. điều kiện hạn chế reserve v. /riˈspekt/ sự kính trọng.. sự sửa chữa. lời đề nghị. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. tường trình. /ri'zɔlv/ quyết định. thường trú resist v. sự dự trữ. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. nhận xét. tôn trọng.. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. để dành. đáng để ý. /rent/ sự thuê mướn. đại diện. /ri'peə/ sửa chữa. tượng trưng. n. adj. /ri´zɔ:t/ kế sách. v. thuê rented adj. khách trọ.. v. sự phản đối. kiên quyết (làm gì). /repri'zent/ miêu tả. được lặp lại repeatedly adv.ponsз'biliti/ trách nhiệm. khâm phục respond v. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. sự hưởng ứng. để ý. kế sách. yêu cầu. lặp lại repeated adj. /.. phản ứng lại. được mướn repair v.. quy định requirement n. phản đổi. phê bình. /. miêu tả. trả lời response n. kháng cự resistance n. sự đáp lại responsibility n.. hồi âm report v.ʃən/ sự hạn chế. /´reskju:/ giải thoát. sự kháng cự resolve v. /'rezidənt/ người sinh sống.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. /ri'spond/ hưởng ứng. kính trọng. bản tường trình represent v.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. yêu cầu. trả lời. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. bản báo cáo.

tiết lộ. v. /ris´triktid/ bị hạn chế. có lý ring n. thưởng công rhythm n. /rait/ thẳng. xem xét lại revise v. nghỉ việc. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. mà ra. cạnh tranh river n.. vùng cấm restriction n.. sự tăng lương. có giới hạn..responsible adj. cơm. /´raidə/ người cưỡi ngựa. sự đi. /rɔk/ đá role n. trở về. v.. kết quả là.. phục hồi lại restrict v. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride v. sự đi xe (bus. tốt. thành đạt risk n. /raɪs/ gạo. v. /riˈvi:l/ bộc lộ. v. lố lăng right adj. mạo hiểm. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. /raid/ đi.. adj.. /raivl/ đối thủ. phát hiện. giới hạn restricted adj. /'riðm/ nhịp điệu rice n. sửa lại. trả lại. điều phải. thăng cấp. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. đã nghỉ việc retirement n.. những người. nghỉ ngơi the rest vật. đường đi riding n. phải. retain v. /.. biểu lộ. dậy. đeo nhẫn cho ai rise n. adv. lúc nghỉ. xe đạp) rider n.. khám phá reverse v. /riɳ/ chiếc nhẫn. ôn lại revision n. n. điện. mặt trái review n. cây lúa rich adj. /raiz/ sự lên. v. sự sửa lại. lố bịch. /ris´trikt/ hạn chế. đã về hưu. v. cưỡi (ngựa).. đối địch. /ri'və:s/ đảo. vai trò . hiệu ăn restore v. do. /ri'zʌlt/ kết quả. /'rivə/ sông road n. ngược lại. /rɔb/ cướp. /ris´tɔ:/ hoàn lại. nơi hẻo lánh. đứng lên. địch thủ. rút về. /ritʃ/ giàu.. thóc. chịu trách nhiệm trước ai. lấy trộm rock n. /´raitli/ đúng. /ri'wɔ:d/ sự thưởng. /ri´taiəd/ ẩn dật. ngay. /rest / sự nghỉ ngơi. sự xét lại. bên phải rightly adv. /ri'tə:n/ trở lại. phải. v. cái còn lại. n. mọc (mặt trời). /ri'strik∫n/ sự hạn chế. sự giới hạn result n. /ri´viʒən/ sự xem lại. sự đọc lại. điều trái ngược. liều rival n. tốt. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. n. thôi. hẻo lánh.. sự nghỉ việc return v. /ri´taiə / rời bỏ.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward n. /roul/ vai (diễn).. bởi. /roʊd/ con đường. giàu có rid v. đường phố rob v. về hưu retired adj. /risk/ sự liều. phần thưởng. thưởng. nghỉ.. cái khác restaurant n. n.. /ri'vaiz/ đọc lại. điều thiện. sự trở lại. sửa chữa lại. nhớ được retire v. làm lại. sự ôn lại revolution n. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. người đi xe đạp ridiculous adj. đúng. sự về hưu. /ri´vju:/ sự xem lại. xem lại. gì rest n. sự trở về reveal v. /ri'tein/ giữ lại.

/´rʌnə/ người chạy rural adj. sự lao vào. thô sơ. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. /'seifti/ sự an toàn. nóc room n. /rʌ∫/ xông lên. vòng quanh. /´ru:lə/ người cai trị. sự buồn bã safe adj. lăn. /ru:f/ mái nhà. cánh buồm. sự xô đẩy sack n.. sự hỏng. /ˈrumər/ tin đồn. n. thông thường row NAmE n.. bỏ vào bao sad adj. rễ rope n. tán rubber n. đơn giản rudely adv. lao vào. cuộn..roll n.. điều lệ. không may mà sadness n. /ru:t/ gốc. /seil/ đi tàu. tuyến đường routine n. n. đóng bao. thuyền. /'roul/ cuốn. prep. chỉ huy. /ru:dli/ bất lịch sự. /'rʌniɳ/ sự chạy.. v. rác rưởi rude adj. thường lệ. adv. lởm chởm round adj. đáng tin safely adv. thô sơ. đáng buồn là. vùng nông thôn rush v. sự đổ nát. /ru:'ti:n/ thói thường. làm phá sản. dây thừng.. lệ thường. chắc chắn. /´rʌbə/ cao su rubbish n. lời đồn run v. sự lăn tròn. rau sống . xô đẩy. nữ hoàng. /rum/ phòng. nghiền. làm đổ nát. v. /´raundid/ bị làm thành tròn. /'sædnis/ sự buồn rầu. buồng root n. chắc chắn. quấn. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. /rʌn/ chạy. /seifli/ an toàn. /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor n. /'rʌfli/ gồ ghề. sự chạy running n. thủ tục. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). n. xung quanh rounded adj. sự phá sản ruined adj. điều khiển ruler n. /seif/ an toàn. luật lệ. đáng tin safety n.. buồn bã sadly adv. n. xâu. /seilə/ thủy thủ salad n. thô lỗ. /rᴧf/ gồ ghề. đơn giản ruin v. n. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof n. bị đổ nát. người trị vì. bỏ đi. cuốn. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing n.. cuộc chạy đua runner n. hoàng gia rub v. /ru:l/ quy tắc. chuỗi rough adj. sự xông lên. sự chắc chăn sail v. /roʊp/ dây cáp. /ru:ind/ bị hỏng. phát triển đầy đủ route n. lởm chởm roughly adv. /rʌb/ cọ xát.. /sæd/ buồn. lộ trình. cuộn romantic adj.. /ru:d/ bất lịch sự. bị phá sản rule n.. /raund/ tròn. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. /'sædli/ một cách buồn bã. thô lỗ. /ru:in/ làm hỏng. dãy royal adj. /sæk/ bào tải. buồm. adj. /rou/ hàng. cai trị. /ru:t/ đường đi. nhổ neo. xoa bóp. v. thước kẻ rumour n.

đinh ốc. thứ nhì. lưu saving n. n. sự điều tra. /sei/ nói scale n. thăm dò. /´sekəndəri/ trung học. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. cho điểm scratch v. /´seiviη/ sự cứu. thoả mãn satisfying adj. sự sợ hãi. adv. bản thắng... /´sɔ:lti/ chứ vị muối. n. có tính khoa học scientist n.. /´si:zən/ mùa seat n. sơ đồ school n. v. /. dọa. màn hình. bầy cá science n. nước chấm save v. làm xước da. /si:t/ ghế. (abbr. /´sa:mpl/ mẫu. n. /skrin/ màn che. /sɔ:lt/ muối salty adj. toại nguyện. bị sợ hãi scene n. đơn điệu. v. ordinal number. v. chỗ ngồi second det. sự trả nợ. hài lòng. săn hải cẩu search n. sự kinh hoàng scared adj. v. /skɔ:/ điểm số. n. tìm kiếm. thứ yếu . /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. sự trầy xước da scream v. ở vị trí thứ 2. /skɛə/ làm kinh hãi. /sku:l/ đàn cá. /ˈsæləri/ tiền lương sale n.) /'sætədi/ thứ 7 sauce n. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. /si:l/ hải cẩu. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. thành công.. có muối. sự cào. v. lên thời khóa biểu. phim ảnh nói chung screw n. /seil/ việc bán hàng salt n. /skrætʃ/ cào.. bắt vít.. /skri:m/ gào thét.. sự phối hợp. trả (nợ). điều tra season n. /sɔ:s/ nước xốt.) scare v. hàng mẫu sand n. bản liệt kê. /si:/ biển seal n. /'saiəns/ khoa học. /seim/ đều đều.. bắt ốc sea n. Sat. kế hoạch thực hiện. tiếng thét.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học.. màn ảnh. /´sizəz/ cái kéo score n. mặn same adj. /si:n/ cảnh. /. bồi thường satisfy v. phong cảnh schedule n. chuộc tội satisfied adj. làm vừa ý Saturday n.salary n.. pron. làm thỏa mãn. người về nhì secondary adj. vẫn cái đó sample n. vừa ý. /ski:m/ sự sắp xếp. /seiv/ cứu. đạt được. /skeɪl/ vảy (cá. sự thăm dò. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. tỷ số. kêu lên. sợ hãi. sự tiết kiệm say v. /ˈsɛkənd/ thứ hai. lược đồ. khoa học tự nhiên scientific adj. /skru:/ đinh vít.. tiếng kêu to screen n.. lên kế hoạch scheme n. /skerd/ bị hoảng sợ.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. cũng như thế. /sænd/ cát satisfaction n.

v. vật riêng separation n. /sel/ bán senate n. nghiêm trang seriously adv. /set/ bộ.. /'seʃn/ buổi họp. /ˈsɛktər/ khu vực. phái đi senior adj. tìm kiếm. /'sentəns/ câu separate adj. /'seprətli/ không cùng nhau.. đặt. buổi. nhìn thấy. mộc mạc (kiểu cách. sự chọc lọc self n. hạt giống seek v. cư xử). đầy tớ serve v. /'si:kritli/ bí mật. Sept.. phiên set n. /siəriəsli/ đứng đắn. /self/ bản thân mình self. theo đuổi seem linking v. thành người riêng. v. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. chia tay separated adj. đặt để. cao đẳng sense n. bố trí settle v. hiểu. gay gắt (thái độ. /'sə:vis/ sự phục vụ. /'sə:vənt/ người hầu. bố trí several det. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. /'sekrətri/ thư ký section n. bảo đảm. chuỗi serious adj.) /sep´tembə/ tháng 9 series n. /'seprətid/ ly thân separately adv. /'sensəbl/ có óc xét đoán. /'si:krit/ bí mật. ban giám hiệu senator n. dễ bị xúc phạm sentence n. /'sensitiv/ dễ bị thương. sự chia tay.. tách ra. /sid/ hạt. /'seprət/ khác nhau. /'siəriəs/ đứng đắn. pron. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. (abbr. n. nhận biết được sensitive adj. giản dị. dễ bị hỏng.secret adj. phần sector n. bọn. v. phụng sự service n. trang phục. riêng biệt. n. riêng tư secretary n. dãy.. /sens/ giác quan. /'sevrəl/ vài severe adj. dàn xếp. dành cho trẻ em trên 11t. phiên họp. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. làm rời. chọn lọc selection n. /sə´virli/ khắt khe. sự an ninh see v. đám. /si:m/ có vẻ như. giữ an ninh security n. /ˈsɪəriz/ loạt. quan sát seed n. hòa giải. /si:k/ tìm. giản dị. gay gắt (thái độ. /ˈsɛtl/ giải quyết..combining form sell v. /səˈvɪər/ khắt khe. lĩnh vực secure adj. nghiêm trang servant n. /´senit/ thượng nghi viện. /'sekʃn/ mục. sự hầu hạ session n. lũ. /si'kjuə/ chắc chắn. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. dung nhan) severely adv. điều bí mật secretly adv. ly thân September n. phân ly. đảm bảo. sinh viên năm cuối trường trung học. dường như select v. người lớn tuổi hơn. cảm giác sensible adj. tri giác. /si:/ nhìn. mộc mạc . /sɜ:v/ phục vụ. /si´lekt/ chọn lựa. /send/ gửi. cư xử).

cụt shortly adv. /ʃu:/ giày shoot v. bị sốc shoe n.. giũ. /ʃud. giống sexual adj. /ʃɪp/ tàu. bào. /ʃɔp/ cửa hàng. /'sekSJli/ giới tính. che chở. /ʃeə/ đóng góp. /ʃɑrpli/ sắc. chạm mạnh. /ʃɑrp/ sắc. v. n. thẹn thùng. chị ấy. /ʃeip/ hình. bóng ship n.. vẻ bề ngoài shelter n. /ʃeiv/ cạo (râu). /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. bắn. /ʃut/ vụt qua. ʃəd. tham gia. tờ shelf n. bóng mát shake v.. sự choáng. /seks/ giới. bà ấy. bảo vệ shift v. giá shell n. v. /ʃain/ chiếu sáng.(kiểu cách.. /ʃɜːt/ áo sơ mi shock n. viên đạn should modal v. /´souiη/ sự khâu. n. /ʃeik/ rung. tàu thủy shirt n. dung nhan) sew v. trang phục.. ném. /soʊ/ may. v. các vấn đề sinh lý shade n. tồi tệ. /ʃɛlf/ kệ. phiến. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. đi chợ shopping n. gây kích động shocked adj. bị va chạm. sự phóng đi shop n. ngăn. ʃd/ nên . hình thù shaped adj. sự kích động. /ʃɔ:t/ ngắn. bén sharply adv. /Sok/ bị kích động. bóng râm. chia sẻ. v. sự giũ shall modal v. bóng tối. chạy qua. /ʃi:p/ con cừu sheet n. sự rung. tỏa sáng shiny adj. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. cô ấy.. /ʃi:/ nó. phóng. lá. sự lắc. sự ẩn náu. mai. /ʃeid/ bóng. gây sốc shocking adj. khăn trải giường. phần chia sẻ sharp adj. sự che chở. đi mua hầng. sớm shot n. bóng tối shadow n. /'∫u:tiη/ sự bắn. nhọn. /ʃɔt/ đạn. khâu sewing n. phần tham gia. sự luân phiên shine v. hình dạng. nhọn. dời chỗ. /'∫aini/ sáng chói. /ʃi:t/ chăn. giao. chuyển. các vấn đề sinh lý sexually adv. /ʃift/ đổi chỗ. đâm ra. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. sheep n. bén shave v. phần đóng góp. đẽo (gỗ) she pron. sự ngượng shape n. /ʃælou/ nông. /Sok/ sự đụng chạm. cạn shame n. sự may vá sex n.. /ˈʃædəu/ bóng. /'ʃeltə/ sự nương tựa. /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share v. va mạnh. /'seksjuəl/ giới tính. va chạm.. tấm. sự thay đổi. trồi ra shooting n. lắc. n. /ʃɛl/ vỏ.. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow adj.

giản dị since prep. tiếng hát singer n. từ một bên. đắm sir n. ngu ngốc. đơn lẻ sink v. ra hiệu. /ʃʌt/ đóng. e thẹn sick adj. thẳng thắng. sự biểu diễn. từ khi. sự la hét. đậy. adj. đau. sự yên tĩnh silent adj. /´ʃouə/ vòi hoa sen. Ông sister n. /ˈsɪgnətʃər . từ khi. vị trí size n...tạo). đồng bạc. adj. tính khép kín shy adj. /´sili/ ngớ ngẩn. sự hò reo show v. /sin´siə/ thật thà. /siɳ/ hát. n. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. sang bên sight n. /sick/ ốm. lụa silly adj. trắng như bạc similar adj. quan trọng significantly adv. /'signəl/ dấu hiệu. em gái sit v. yên tĩnh silk n.. v.. /'simpl/ đơn. sự tắm vòi hoa sen shut v. /said/ mặt. /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. kí hiệu. từ lúc ấy sincere adj. giống nhau simple adj. viết ký hiệu signal n. /sɪŋk/ chìm. /sait/ chỗ. sự bày tỏ shower n. dễ dàng simply adv.. /ʃaɪ/ nhút nhát. adv.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh..shoulder n. /´siηə/ ca sĩ single adj. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant adj.. địa thế. ca hát singing n. lún. mặt phẳng sideways adj. /´similəli/ tương tự. adv. /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ . đơn giản. /silk/ tơ (t. (viết ở cuối thư) sing v. tín hiệu. báo hiệu signature n. /ˈsaɪlənt/ im lặng. làm bằng bạc. /'siɳgl/ đơn. đơn độc. n. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. khờ dại silver n. /´saidwə:dz/ ngang. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. từ lúc đó. dấu hiệu. sự nhìn sign n. /´similə/ giống như. conj. /´siηiη/ sự hát. /.. /'sistə/ chị. /sain/ dấu. /ʃaʊt/ hò hét. v. /ʃou/ biểu diễn. đánh dấu. /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site n. tương tự như similarly adv. chỉ. reo hò. /´simpli/ một cách dễ dàng. /sins/ từ. vị trí situation n. chị. chân thành sincerely adv. trưng bày.. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n.. khép. /'silvə/ bạc.n+n. từ đó. /'ʃouldə/ vai shout v. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. /sait/ cảnh đẹp.

dốc slow adj. /'souldʤə/ lính.. /sou/ như vậy.. /´skilful/ tài giỏi. /slait/ mỏng manh. giấc ngủ sleeve n. /´souʃəli/ có tính xã hội society n. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. conj. giải quyết . khéo tay skill n.skilful (BrE) (NAmE skillful) adj.tính) soil n. trơn.. độ dốc.. /smæʃ/ đập. /'slouli/ một cách chậm chạp. như thế. /sma:t/ mạnh. thể rắn. khẻo tay. /snou/ tuyết. /'sɔfweз/ phần mềm (m. vỡ tàn thành mảnh smell v. chậm dần small adj. /skild/ có kỹ năng. mỉm cười. hơi smoking n. sự ngửi. vì vậy. v. v. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. vỡ tan thành mảnh. /smɔ:l/ nhỏ. /sneik/ con rắn. /skɜːrt/ váy. /sɔk/ tất ngăns. yếu ớt slip v.. /sɔlv/ giải.. n. giải thích. /skil/ kỹ năng. /'sou∫l/ có tính xã hội socially adv. dẻo softly adv. n. /´skilfulli/ tài giỏi. n. thon. vì thế. để cho. /'slaitli/ mảnh khảnh. lát mỏng. ác liệt smash v. giải pháp solve v.. lướt qua slight adj. /soup/ xà phòng social adj. mượt mà smoothly adv. mỏng manh. miếng lót giày soft adj. /sɔftli/ một cách mềm dẻo software n. n. tuyết rơi so adv. tuột. quân nhân solid adj. /skin/ da. v. /smouk/ khói. đường dốc. lành nghề skin n. vẻ tươi cười smoke n. /slip/ trượt. /smɛl/ ngửi. chất rắnh solution n. /slou/ chậm. người nham hiểm. /smu:ð/ nhẵn. bầu trời sleep v. /sɔft/ mềm. /sli:v/ tay áo. /skaɪ/ trời. chạy qua slope n. bé smart adj.. chuyển động nhẹ. /sloup/ dốc. vết bẩn soldier n. xảo trá snow n. kỹ sảo skilled adj. khứu giác smile v.. vỏ skirt n. /'sɔlid/ rắn. /slaid/ trượtc. ống tay slice n. có kỹ sảo.. n. nụ cười. /sɔɪl/ đất trồng. chậm chạp slowly adv. /sə'saiəti/ xã hội sock n. v. sự đập. trôi qua. trôi chảy snake n. đầm sky n. nghiêng. /slais/ miếng. /smail/ cười. lát mỏng slide v. bốc khói. /sli:p/ ngủ.. /smoukiη/ sự hút thuốc smooth adj. hút thuốc. để mà soap n. gầy slightly adv. /smu:ðli/ một cách êm ả. có kinh nghiệm. vì thế cho nên so that để. cắt ra thành miếng mỏng. hơi thuốc.

linh hồn spiritual adj. /'sʌmweə/ nơi nào đó. /su:n/ sớm. /'sauə/ chua. sự thu hút. /sʌm/ or /səm/ một it. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. một vài somebody (also someone) pron. /spi'sifik/ đặc trưng. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. ở phía Nam. /ˈspikər/ người nói. /soʊl/ tâm hồn. riêng biệt specially adv. bài nói speed n. /´speʃəli/ đặc biệt. /spi:tʃ/ sự nói. hướng về phía Nam southern adj. một việc gì đó. khoảng cách spare adj. /sauθ/ phương Nam. hướng Nam. linh hồn sound n. phân loại soul n..some det. /spɛnd/ tiêu. tâm hồn. /´spaidə/ con nhện spin v. v. /spi'sifikəli/ đặc trưng. /speə/ thừa thãi. /'sʌmbədi/ người nào đó somehow adv. /sɔ:s/ nguồn south n. /sɔ:t/ thứ. chuyên viên specific adj. xài spice n. /'spesʃlist/ chuyên gia.. có vị giấm source n. đồ dự trữ. /spel/ đánh vần. sự quyến rũ. vận tốc spell v. /sound/ âm thanh. dự trữ. /'speʃəl/ đặc biệt. riêng biệt speech n. hạng loại. v. pron. một chút somewhere adv. soʊr/ đau. riêng biệt specialist n. sắp xếp. lời nói. /'sɔri/ xin lỗi. bằng cách này hay cách khác something pron. lựa chọn. adv. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó.. hơi.. riêng biệt specifically adv. nhức sorry adj. n. adj. linh hồn . chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore adj. /su:p/ xúp. cách nói. say mê spelling n. cháo sour adj. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker n. người diễn thuyết special adj. /´speliη/ sự viết chính tả spend v. /sɔɳ/ bài hát soon adv. khả năng nói. rộng rãi. /spi:k/ nói spoken adj. một cái gì đó sometimes adv.. /spais/ gia vị spicy adj. /sɔr . /ˈspɪrɪt/ tinh thần. lấy làm tiếc. /´spaisi/ có gia vị spider n.. lấy làm buồn sort n. đôi khi somewhat adv. n. đâu đó son n. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. tâm trí. canh. /´sʌðən/ thuộc phương Nam space n. đồ dự phòng speak v. quay tròn spirit n.. /speis/ khoảng trống. nghe soup n. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. /spi:d/ tốc độ. /sʌn/ con trai song n. /spin/ quay.

/stɑ:/ ngôi sao. /stɑ:t/ bắt đầu. n. cheo leo steer v. /'stedi/ vững chắc. adj. n. (thuộc) nhà nước. bước..spite n. dốc đứng steeply adv. kiến định steadily adv.. cướp đọat spoon n. mãu. v. v.. dính.. sự chẻ. vững vàng. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm.. tách... truyền bá spring n. vững vàng. khởi hành state n. bệ stair n. /steɪdʒ/ tầng. sự chia ra spoil v. /spreɪ/ máy. in spite of : mặc dù. /spred/ trải./spait/ sự giận. /'stæt∫u:/ tượng status n. sự nhìn chằm chằm start v. sự trình bày station n.) step n. /stick/ đâm.. lưu lại. /spu:n/ cái thìa sport n. vuông vắn.. /steibl/ ổn định. đạt được cái gì sticky adj. /skwi:z/ ép. dạng hình vuông. điểm. /stænd/ đứng. bước đi stick v. /step/ bước. /stiə/ lái (tàu. đốm. /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. /stæmp/ tem. chuẩn. sự tách.. /split/ chẻ. cán stick out (for) đòi. làm tiêu chuẩn. khởi động. n. /stim/ hơi nước steel n. ăn trộm steam n. sự lưu lại steady adj. /skweə/ vuông. adj. /'stiki/ dính. /'sti:pli/ dốc. tuyên bố statement n. qua củi. v. sự ép. phù hợp với tiêu chuẩn star n. sự phát biểu. chọc. n. xiết. dán tem stand v. /steit/ nhà nước. /sti:p/ dốc. bất chấp split v. sự ở lại. không ổn định steal v. bày ra. ngành thép steep adj. ô tô. /spɔil/ cướp. sự tuyên bố. /stei/ ở lại. xịt spread v. chia ra. sự vắt. ống. dán sao. n. chuồng ngưa staff n. hình vuông squeeze v. vết spray n... phát biểu. /sti:l/ thép.. kiên định unsteady adj.. bơm. bơm.. bình tĩnh. vắt. /'steitmənt/ sự bày tỏ. /steə/ bậc thang stamp n. sự xiết stable adj. bình phụt. có liên quan đến nhà nước. cái gậy. v. v. /spɔt/ dấu. quốc gia. sự đứng stand up đứng đậy standard n. phun. n. vững vàng. /sti:l/ ăn cắp. trang trí hình sao. sự khởi đầu. /ˈsteɪtəs .. /ʌn´stedi/ không chắc. ˈstætəs/ tình trạng stay v. /sta:f / gậy stage n. sự bắt đầu.. /'steiʃn/ trạm. đồn statue n. n. n. chính quyền. căng ra. sự hận thù.. /'stændəd/ tiêu chuẩn. thọc. /'stedili/ vững chắc. /spɔ:t/ thể thao spot n. cắm. nhớt . phun. n. đánh dấu sao stare v.

sự vuốt ve. nghỉ. sự ngừng. cho vào kho storm n. cứng rắn. /ˈstʌmək/ dạ dày stone n. n. /strɪŋ/ dây. sự đỗ lại store n. /stif/ cứng. có vằn stroke n. /stə:/ khuấy.. cái vuốt ve. học tập. sức khỏe stress n. vốn stomach n. hàng dự trữ. /'stʌdi/ sự học tập. kiên quyết stiffly adv. /stri:t/ phố. vững. v. ngừng. ép. /stri:m/ dòng suối street n. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. /'stju:dnt/ sinh viên studio n. /'streinʤə/ người lạ strategy n. sự châm.. v. làm căng stressed adj. /'streɳθ/ sức mạnh. stir v. /stə:/ kho sự trữ. trường quay.stiff adj. /stiɳ/ châm. /strɔŋli/ khỏe. /stoun/ đá stop v. cuộc đấu tranh.. /'stɔ:ri/ chuyện.. /stɔ:/ cửa hàng. /straɪp/ sọc. /striktli/ một cách nghiêm khắc strike v. /stɔp/ dừng.. /streindʤ/ xa lạ. đườmg phố strength n. strɒŋ/ khỏe. lò sưởi straight adv. n. cấu trúc struggle v. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. sự cởi quần áo stripe n. cuộc chiến đấu student n. cú đòn. bị ép. /'stifli/ cứng. kéo dài ra strict adj. chưa quen strangely adv. sợi dây strip v. /strikt/ nghiêm khắc. /streɪt/ thẳng. không cong strain n. v. vẫn.. mạnh.. adj. vuốt ve strong adj. cuộc bãi công. chặt chẽ. /´stju:diou/ xưởng phim. n. sự căng thẳng. thôi. gây ấn tượng string n. bị căng stretch v. khắt khe strictly adv. kho hàng. chích. bão story n.. /strest/ bị căng thẳng. /strɔŋ . vẫn còn sting v. v. vòi (ong. chắc chắn strongly adv. /strein/ sự căng thẳng. tích trữ. nghiên cứu .. đình công. /stil/ đứng yên. adj. vằn. duỗi ra. n.. /straik/ đánh. /stɔ:m/ cơn giông. n. câu chuyện stove n.. viền striped adj. kiên quyết still adv. nọc (rắn). /strɛtʃ/ căng ra. /streindʤli/ lạ. cuộc đình công striking adj. ngòi. bãi công. chưa quen stranger n. xa lạ. /strouk/ cú đánh. phòng thu study n. đập. lột (quần áo). chích. muỗi). chắc chắn structure n. sự căng strange adj. /strip/ cởi. /straipt/ có sọc. đốt.. /'strætəʤɪ/ chiến lược stream n. căng thẳng. cứng rắn.. bền. /'straikiɳ/ nổi bật. /stouv/ bếp lò. sự nghiên cứu. đảo stock n. sự dừng.

. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. /´su:tid/ hợp. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. v. nội dung substantial adj. phù hợp... thất bại such det. thắng lợi.. tin rằng. tiếp thu sudden adj. kiểu. /səkˈsɛsfəl/ thành công. ngu đần. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. /sək'si:d/ nối tiếp. /ˈsʌmər/ mùa hè sun n. /'sʌdnli/ thình lình. /sə'pəƱz/ cho rằng. sự khêu gợi suit n. /sə'dʤest/ đề nghị. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. hợp với suited adj. cung cấp. /'sʌdn/ thình lình. /sʌn/ mặt trời Sunday n. /´su:t¸keis/ va li sum n. như vậy. Sun. đến mức suck v. /su:'piəriə(r)/ cao. adv. thích hợp. về căn bản substitute n. thắng lợi. chất lượng cao supermarket n. thích hợp với suitcase n. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. /stail/ phong cách. đáp ứng. mẫu. thích hợp với suitable adj. đề xuất. đau khổ suffering n. nghĩ rằng sure adj. như là such as đến nỗi. nguồn cung cấp. /'ʃugə/ đường suggest v. đột ngột suddenly adv. ủng hộ supporter n. v. bản chất. /stʌf/ chất liệu. loại subject n. kế nghiệp. ngớ ngẩn style n. /səb´stænʃəl/ thực tế.. đề tài. /ʃuə/ chắc chắn. gợi suggestion n. quen. tiếp tế support n. chống đỡ. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. xác thực make sure chắc chắn. /sʌm/ tổng.. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. /´sʌbsti¸tju:t/ người. thích đáng sufficiently adv. thành đạt unsuccessful adj. sự đau khổ sufficient adj. toàn bộ summary n. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply n. /sʌk/ bú.stuff n. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. chịu thiệt hại. /´su:təbl/ hợp.) /´sʌndi/ Chủ nhật superior adj. v. người cổ vũ. quan trọng substantially adv. trang phục. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer n. /sʌtʃ/ như thế. kế vị success n. /'sʌbstəns/ chất liệu. /sək'si:d/ sự thành công. đột ngột suffer v. sự đề xuất. phù hợp. /sə'plai/ sự cung cấp. sự ủng hộ. /səb´stænʃəli/ về thực chất. thay thế succeed v. sự thành đạt successful adj. đáng kể. (abbr. /su:t/ bộ com lê. chủ ngữ substance n. thành đạt successfully adv. vật thay thế.. pron. thích đáng sugar n. chất stupid adj. hấp thụ. hút. v. /sə'fiʃəntli/ đủ. người ủng hộ suppose v. /ˈstupɪd . làm cho chắc chắn . kế tiếp.

bể nước swing n. v. đáng mến. hứa swearing n. /swim/ bơi lội swimming n. bật. nghiên cứu survive v. đánh bằng gậy. người bị tình nghi suspicion n. tỏ ra nghi ngờ. v. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. đồ dùng. /sə. /switʃ/ công tắc. /´ʃuəli/ chắc chắn surface n. /simbl/ biểu tượng. tắt. /'sə:vei/ sự nhìn chung. có vị ngọt. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. lúc lắc. /'teibl/ cái bàn tablet n. người khả nghi. thề. /swel/ phồng. /'swetз/ người ra mồ hôi. /swi:t/ ngọt. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. n. bao quanh surrounding adj. sống sót suspect v. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. /'sistim/ hệ thống. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise n. sự phồng ra swollen adj. đu đưa. n. hoài nghi. bề mặt surname n.. bản.ˈrɑʊn. nhìn chung. nguyền rủa. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. đồ ngọt swell v. làm bất ngờ surprisingly adv.. ký hiệu sympathetic adj. dụng cụ . /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. /swet/ mồ hôi. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên.. lời thề hứa sweat n.diɳ/ sự vây quanh. /'tæblit/ tấm. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. lời thề. lời nguyền rủa. làm ngạc nhiên. sự bao quanh surroundings n. /ˈsɜrfɪs/ mặt. roi. thẻ phiến tackle v. sự ngọt bùi. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. /səs´pekt/ nghi ngờ. kẻ bóc lột lao động sweep v.. /´simpəθi/ sự đồng cảm. /'swɔlou/ nuốt. đổ mồ hôi sweater n. v. phình căng swim v.. /sweə/ chửi rủa. v.. chế độ table n.. lúc lắc switch n. đánh đu. /swi:p/ quét sweet adj. n. làm bất ngờ surprised adj. sự khảo sát. quan sát. môi trường xung quanh survey n. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. sưng lên symbol n. dễ thương sympathy n. sự đồng ý system n. /sə'raƱnd/ vây quanh. gây bất ngờ surprising adj. v. /´swoulən/ sưng phồng.surely adv. khắc phục.. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. sự bất ngờ.. bàn thảo. /swiŋ/ sự đu đưa. /´sweliη/ sự sưng lên. khảo sát. nuốt chửng swear v. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. tiếp tục sống. sưng lên swelling n. sự ngờ vực suspicious adj. khả nghi swallow v.

xét nghiệm. kỳ học terrible adj. v.) . /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. phương pháp kỹ thuật technology n. n. độ căng. /tɔ:k/ nói chuyện. /teil/ đuôi. /tɛkst/ nguyên văn. khuynh hướng tension n. n. v. két. rạp term n. /tɑːsk/ nhiệm vụ.. /tek'ni:k/ kỹ sảo. bỏ cái gì.. nghĩa vụ. đoạn cuối take v. tình trạng căng tent n. /'tenʃn/ sự căng. /´telefoun/ máy điện thoại. v. cuộc trò chuyện. cảm ơn bạn (ông bà. chè teach v. /tend/ trông nom. chiều hướng. anh chị. đánh thuế taxi n. kế tục cái gì talk v. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. /ti:tʃ/ dạy teaching n. /tiə/ xé. /teist/ vị. /tæks/ thuế.. lấy đi cái gì take (sth) over chở. tiếp quản.. gọi điện thoại television (also TV) n. n. /ti:m/ đội. bể tap v. xét nghiệm. kiểm tra. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. công nghệ học telephone (also phone) n. /tɔ:l/ cao tank n. chuyên môn technique n. /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary adj. /'ta:git/ bia. sự thử nghiệm. lời cảm ơn thank you exclamation. dây target n. trò chuyện. khóa. hầu hạ tendency n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. kỳ hạn.. nhất thời temporarily adv. kỹ thuật. trà. /'terəbli/ tồi tệ. băng ghi âm. /'tæksi/ xe tắc xi tea n. bản văn. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. /'θæŋks/ sự cảm ơn. /ti:/ cây chè. công tác. conj. /ðæn/ hơn thank v.. dải. n. chăm sóc. đích task n. không chịu nổi test n.. /tɜ:m/ giới hạn. vị giác. cuộc thảo luận tall adj. công việc dạy học teacher n. /teip/ băng. giữ gìn. sự lấy take sth off cởi. công việc taste n.tail n.. /'ti:t∫ə/ giáo viên team n. vòi.. /tent/ lều. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. chủ đề. /tel/ nói. v. làm rắch. /test/ bài kiểm tra.. khóa tape n. chỗ rách. đề tì than prep. nói với temperature n. nhóm tear ( NAmE )v. n. /'tempзrзlti/ tạm tend v. đóng vồi. bài tập. mục tiêu. miếng xe. /'terəbl/ khủng khiếp. nếm tax n. /tæŋk/ thùng. /teik/ sự cầm nắm. nước mắt technical adj.. /tæp/ mở vòi. chuyển cái gì. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell v. ghê sợ terribly adv. thử nghiệm text n.

tự then adv.. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n.. /ðəʊ/ dù. nhà hát their det. họ. pron. /θrou/ ném. /θred/ chỉ. bề dày thief n. tuy vậy thought n. làm cho sạch sẽ. việc này thorough adj. /´θə:sti/ khát. /´θiknis/ tính chất dày. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. là the definite article /ði:. điều này. sợi dây threat n. tiếp đó theory n. /ðʌs/ như vậy. con. pron. Thurs. /ðeз/ ở nơi đó. độ dày. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. đồ. rằng. xuyên qua throughout prep. lúc đó. của họ theirs pron. ngăn nắp untidy adj. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. họ theme n. /θi:m/ đề tài. chúng nó. liệng đi thumb n. theatre (BrE) (NAmE theater) n. chúng nó. tuy nhiên. conj. do đó ticket n. adv. sự hăm dọa throat n. như thế. của chúng nó. /ðem/ chúng. ði. dù cho. /'tikit/ vé tidy adj. ấy này. đe dọa threatening adj. những cái ấy thick adj. /´θretəniη/ sự đe dọa. vì thế they pron.. ngăn nắp. /ðeəz/ của chúng. /´taidi/ sạch sẽ. /θrout/ cổ. /θrɛt/ sự đe dọa. tại nơi đó therefore adv. của chúng nó. /ðis/ cái này. thành lớp dày thickness n... học thuyết there adv. thấu đáo. ý nghĩ.. /ðen/ khi đó. vứt.. v. /θik/ dày. quăng throw sth away ném đi. /θikli/ dày. ðз/ cái. /θiŋk/ nghĩ. /ðei/ chúng. Thur. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /θru:'aut/ khắp. tự họ. ý nghĩ thirsty adj.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus adv. của họ them pron. /ðəm'selvz/ tự chúng.. kẻ cắp thin adj. lộn xộn . /θin/ mỏng. adv. gọn gàng. /'θʌrə/ cẩn thận. sợi chỉ. cảm thấy khát this det. dày đặc. vật ấy. /ðæt/ người ấy. tư duy thread n. /θru:/ qua. adv. vứt đi. kỹ lưỡng thoroughly adv. gọn gàng. cho nên.that det. đậm thickly adv. /θi:f/ kẻ trộm. chủ đề themselves pron. đó.. suốt throw v. suy nghĩ thinking n. /ˈθiətər/ rạp hát.. tư tưởng. đó. không ngăn nắp. khả năng suy nghĩ. (abbr. lời đe dọa threaten v. mảnh thing n. /θiŋ/ cái. /'θiəri/ lý thuyết. vật think v. /'θretn/ dọa. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. mặc dù. /ðea(r)/ của chúng. mặc dù.. người. triệt để though conj. cổ họng through prep.

ngày nay toe n. bịt đầu. /tu:θ/ răng top n. /tu:/ cũng tool n. tước vị. adj.. /tait/ kín. thành phố nhỏ . đi du lịch tourist n. thị xã. dai tour n. /tə'dei/ vào ngày này. chải tóc. đỉnh. tối nay tonne n. tổng số. /taim/ thời gian. /toun/ tiếng. daay trói. tư cách to prep. /tuə/ cuộc đo du lịch. n. tiêu đề. /tə'geðə/ cùng nhau. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. sít sao till until /til/ cho đến khi... sự sờ.. infinitive marker /tu:. tu... mút. tз/ theo hướng. toàn bộ. /tə'mɔrou/ vào ngày mai.. trên hết topic n. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. /'tauə/ tháp town n. /tʌn/ tấn too adv. /tʌf/chắc. thì giờ timetable n. chủ đề total adj. cuộc đi dạo.. sự mệt nhọc tired adj. nhàm chán title n. /'taini/ rất nhỏ. /tʌtʃ/ sờ. /ˈtɒpɪk/ đề tài. nhỏ xíu tip n. khăn lau tower n. n. /tip/ đầu. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. v. lốp. adv. n. /tɒp/ chóp. /ˈtaɪtl/ đầu đề. sự mó. chặt. /taʊəl/ khăn tắm. đỉnh. dây buộc. n. /tu:l/ dụng cụ. /´tɔilit/ nhà vệ sinh.tie v. /'taɪəd/ mệt. trở nên mệt nhọc.. /tΔn/ tấn tone n. bền. n. /tai/ buộc. cùng với toilet n. /'taitli/ chặc chẽ. tới lúc mà time n. /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. chóp. /tɪn/ thiếc tiny adj. chuyến du lịch. về hướng towel n. ăn mặc. gắn chặt tight adj. v. n. trói. NAmE). đứng đầu.. /taun/ thị trấn. /tə´nait/ vào đêm nay. toàn bộ số lượng totally adv. n. hôm nay. /tou/ ngón chân (người) together adv. vào tối nay. cột.. ngày mai ton n. /tʌη/ lưỡi tonight adv. /toutli/ hoàn toàn touch v.. tới today adv. sự trang điểm (rửa mặt. muốn ngủ. /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow adv. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. tiếp xúc.. chật tightly adv.) tomato n. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. vỏ xe tiring adj. sự tiếp xúc tough adj. đêm nay. giọng tongue n. mó. đồ dùng tooth n. /'toutl/ tổng cộng. (BrE. thời gian biểu tin n. lắp đầu vào tire v.

v. cư xử treatment n.toy n. biên dịch. tin. /treis/ phát hiện. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. giữ. /tri:t/ đối xử. chỉ ra. v. sự phó thác.) /´tju:zdi/ thứ 3 . tin cậy. /trə´diʃən/ truyền thống traditional adj. đường mòn. sự đào tạo transfer v. /tri:/ cây trend n. /træns´pærənt/ trong suốt. lữ khách treat v. /'tri:tmənt/ sự đối xử. xu hướng. v. n.. thể loại đồ chơi trace v. /'trævl/ đi lại. cố gắng tube n. bẫy. cuộc thử nghiệm triangle n. /tru:θ/ sự thật try v. bẫy. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true adj... chặn lại travel v. /træns'fɔ:m/ thay đổi. /træns'leiʃn/ sự dịch transparent adj. /træk/ phần của đĩa. /trend/ phương hướng. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. /treid/ thương mại. /trʌst/ niềm tin.. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. sự huấn luyện. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) n. /tru:/ đúng. đường đua trade n. lừa gạt trip n. /trik/ mưu mẹo. chiều hướng trial n.. NAmE) chuyên chở. thật truly adv. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. v. sự giao thông. trò lừa gatj. cạm bãy.. /tɔi/ đồ chơi. trao đổi trading n. vạch. (BrE. di chuyển. dễ hiểu. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck n. vận tải trap n. cuộc du ngoạn. Tue. du ngoạn tropical adj. phương tiện đi lại transport v. sự chuyển động train n. buôn bán. di chuyển. dạy. buôn bán. điều muộn phiền trousers n. v. (abbr. adj. /'træfik/ sự đi lại.. /trein/ xe lửa. n. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. /'traiəl/ sự thử nghiệm. tìm thấy. sự di chuyển. đi dạo. theo lối cổ traditionally adv. sự đi. /'trævlə/ người đi. sáng sủa transport n. /trip/ cuộc dạo chơi.) trust n. n. v... phó thác truth n. /'trʌbl/ điều lo lắng. sự vận tải. đồ trang trí. hành lý. phiên dịch translation n. đi du lịch. sự dời chỗ transform v. tàu hỏa. /'trænsfə:/ dời. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. thủ đoạn. đào tạo training n.. lừa. đích thực.. /trai/ thử. /træns´leit/ dịch. sự cư xử tree n. tuýp Tuesday n. phác họa. rèn luyện. /træp/ đồ đạc. vết. việc mua bán tradition n. đối đãi. /tju:b/ ống.. một chút track n. Tues. biến đổi translate v. là truyền thống traffic n. /treidiη/ sự kinh doanh. /'tru:li/ đúng sự thật.. dấu.

/ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. giống nhau. không công bằng. /twist/ xoắn. đều. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. v. rủi ro... /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng.. /'ʌndə/ dưới. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. adv. xoay. tyun/ điệu. quắn. cuộn. xóa. /´ʌltimətli/ cuối cùng. ngầm dưới đất. /'tʌnl/ đường hầm.. điển hình. n. sự xoắn. lên dây. /´tipikəlli/ điển hình. giai điệu. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ.. /'ʌgli/ xấu xí. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. khổ sở uniform n.. vòng xoắn twisted adj. đặc trưng typically adv. xếp loại typical adj. sau cùng umbrella n. kiểu. /twaɪs/ hai lần twin n. adj. /ʌndə'stænd/ hiểu. sự quay.. ở dưới. dưới mặt nước underwear n. gây ngạc nhiên unfair. ở phía dưới. xấu xa ultimate adj. tạo thành cặp. vặn. cặp song sinh twist v.. gian lận unfortunate adj. /twistid/ được xoắn. gỡ. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc.tune n. adv. bên dưới understand v. v.. vỏ xe ugly adj. adj. /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng . phân loại. về phía dưới underground adj. /´tipikəl/ tiêu biểu. đột ngột. hang turn v. ngầm underneath prep. sự hiểu biết underwater adj. không bị kiểm tra under prep. /twɪn/ sinh đôi. nhận thức understanding n. adv. mẫu. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. bất hạnh unfortunately adv. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. khôn biết rõ ràng uncle n. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. /tun . sau cùng ultimately adv. được cuộn type n. /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. so dây (đàn) tunnel n. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. /ʌm'brelə/ ô. /taip/ loại. /ʌηkl/ chú. n. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. /tə:n/ quay. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. tình trạng thất nghiệp unexpected. tiêu biểu tyre n.. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. adv.

vô dụng . không chắc chắn. không có ý định up adv. n. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. prep. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. khác thường unwilling. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. khẩn cấp us pron. giục giã. sự hiệp nhất unique adj. lên upon prep. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. /'ju:nit/ đơn vị unite v. cho đến khi unusual. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. không vững. thống nhất universe n. /ʌs/ chúng tôi. /ə:dʒ/ thúc. /ə´pɔn/ trên. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. sự thôi thúc urgent adj. trừ khi. n.. ở trên upper adj. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công.union n.. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. đã quen dùng useful adj. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống.. sự đoàn kết. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. sự sử dụng used adj. chúng ta. adj. khu vực urge v.. prep. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. sự thúc đẩy. /ʌn´les/ trừ phi. adj. /'ju:slis/ vô ích. hợp lại. /Λp/ ở trên. làm đổ upside down adv. chung. /´ju:sful/ hữu ích. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. /´ʌpə/ cao hơn upset v. đánh đổ upsetting adj.. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. /ju:st/ đã dùng. cư ngụ ở tầng gác. đi lên urban adj. hướng lên. sự dùng. upward adj. giục. tầng trên. /ʌn´til/ trước khi. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. /ju:'naitid/ liên minh. không ngăn nắp. hợp nhất. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. giúp ích useless adj. n. kết thân united adj. /ˈɜrdʒənt/ gấp. đoàn kết. lên trên. dùng. /ju:s/ sử dụng. sử dụng để làm cái gì used to modal v.. /ju:´nait/ liên kết. không được nhận ra unless conj. gác upwards (also upward especially in NAmE) adv. tôi và anh use v. /'ʌpwəd/ lên. lộn xộn until (also till) conj.. /'ju:njən/ liên hiệp.

sự thay đổi mức độ. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. mạnh mẽ. đáng chú ý unusually adv. theo đường victim n. ngày nghỉ. sự khác nhau variety n. /'veri/ rất. /'viʒn/ sự nhìn. cần cho sự sống vocabulary n. /'veəri/ thay đổi. bạo lực violent adj. hiệu quả.. xã violence n. hợp lý valley n. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /'viktim/ nạn nhân victory n. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. n. /və'raiəti/ sự đa dạng.. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. khác thường vacation n. /vju:/ sự nhìn. công việc kinh doanh. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. /'vaiə/ qua.user n. thường dùng usually adv. v. giọng nói . làm cho khác nhau. những vẻ đa dạng vast adj.. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. thấy được vision n. /'ju:ʒl/ thông thường. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. đứng very adv. /'vælju:/ giá trị.əs/ khác nhau. định giá van n. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. /væn/ tiền đội. v. lắm via prep.. nhìn thấy. thị lực visit v. ước tính. hầu như. mênh mông vegetable n. sự dữ dội. /'vizitə/ khách. /'vizəbl/ hữu hình. liều. /'və:tjuəli/ thực sự. /ˈvɛdʒtəbəl . /'vælɪd/ chắc chắn. cả gan version n. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. /vizun/ đi thăm hỏi. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. hung dữ violently adv. /vɔis/ tiếng. xe tải variation n. ngày lễ valid adj. /vɑ:st/ rộng lớn. đáng giá value n. tầm nhìn. sự đi thăm. v. khác thường. quan sát village n. /'væli/ thung lũng valuable adj. /'vidiou/ video view n. mạo hiểm. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. kỳ nghỉ lễ. sự thăm viếng visitor n. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. /veri. thực vật vehicle n. /'vaiələnt/ mãnh liệt. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. xem. người sử dụng usual adj. thuộc về nhiều loại vary v. đến chơi. gần như virus n. dữ dội virtually adv. quân tiên phong. du khách vital adj. /´ju:zə/ người dùng. trạng thái khác nhau various adj. /'viktəri/ chiến thắng video n. biến đổi varied adj. tham quan.

/weiʤ/ tiền lương...volume n. /wɒʃ . cảnh báo warning n. Wed. /wɔnt/ muốn war n. hàng tuần weigh v. sự đi lang thang want v. /wi:k/ tuần. gợn sóng. vách wallet n. tỉnh thức walk v. /wi:/ chúng tôi. /wɔ:l/ tường.. người đợi. đường đi we pron. /voʊt/ sự bỏ phiếu. hơi ấm warn v. bầu cử wage n. ấm áp. /'wepən/ vũ khí wear v.. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. website n.. (abbr. n. sự đi bộ wall n. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước... /wɔ:n/ báo cho biết. người trông chờ wake (up) v. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. Weds. bỏ hoang watch v.. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. /wɛb/ mạng.. theo dõi. n. /wei/ cân. quyển. wɔʃ/ rửa. tập vote n. /weist/ eo. sự đi bộ. adj. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. lưới the Web n. quan sát. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. n. gợn nước. /'weitə/ người hầu bàn. sự giàu sang weapon n. /welθ/ sự giàu có. uốn thành sóng way n. adj. bỏ phiếu. /weik/ thức dậy. sự bầu cử.. sự đi dạo walking n. /wɔtʃ/ nhìn. n. hâm nóng warmth n. v. waitress n. v. /weɪst/ lãng phí. /´vɔlju:m/ thế tích. không gian liên tới với Internet wedding n. /wɔ:m/ ấm. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. chúng ta weak adj. tuần lễ weekend n. /'wɔndə/ đi lang thang. đeo weather n. cân nặng weight n. /'wolit/ cái ví wander v. sự ấm áp. sự giặt waste v. /'weθə/ thời tiết web n.. yếu ớt weakness n.) /´wensdei/ thứ 4 week n. /'wɔ:tə/ nước wave n. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. mang. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. n. giặt washing n. yếu ớt wealth n. sa mạc. vùng hoang vu. sự canh phòng water n. hoan nghênh . chỗ thắt lưng wait v. /weɪv/ sóng. /wei/ đường.. /'weit/ trọng lượng welcome v. /wɔ:k/ đi. /weit/ chờ đợi waiter. /wi:k/ yếu. uổng phí. /weə/ mặc. sự canh gác. tiền công waist n. lời cảnh báo wash v. v. đi bộ. làm cho nóng. hôn lễ Wednesday n.

người nào. /weər/ đâu. chốc. kẻ nào. tiếng xì xào whistle n. ở bất cứ nơi đâu whether conj. bề rộng wife n. /wai:t/ trắng... /wail/ trong lúc. n. bất cứ ai. v. det. /wen/ khi. theo phía tây. /waɪld/ dại. bất cứ người nào. adv.. conj. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. /hu:'ev / ai. về hướng tây western adj. trong khi. bất kể thứ gì wheel n. ý định willing adj. trong khi wherever conj. pron.. thu được winning adj. chăng. hoang will modal v. thổi còi white adj. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. của phía tây wet adj. không hư hỏng. bất cứ. /'westn/ về phía tây. ở đâu. exclamation /wel/ tốt. rộng rãi width n. /waɪldli/ dại. n. tự nguyện unwilling adj. n. dù ai whole adj. may quá! as well (as) cũng.. xì xào. /wind/ quấn lại. ấy.. /witʃ/ nào. có.. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. toàn thể whom pron. xa.. n.. /wɛt/ ướt. huýt sáo. vì sao wide adj. tiếng nói thì thầm. /´wispə/ nói thì thầm. adj. /waid/ rộng. /hu:/ ai. sự thổi còi.. lát whilst conj. người như thế nào whoever pron. /wil/ bánh xe when adv. sự vui lòng win v. /wil/ sẽ. màu trắng who pron. lúc nào where adv. không biết có. adj. /həʊl/ bình an vô sự. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. người mà whose det. giỏi. đó while conj. /wisl/ sự huýt sáo.. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. miễn cưỡng unwillingly adv. nơi mà whereas conj. /´winiη/ đang dành thắng lợi. hoang wildly adv.. thắng cuộc wind v. toàn bộ.. trong khi whisper v. rộng lớn widely adv. không which pron. tất cả.. người nào. det. conj. /wai/ tại sao. cũng như well known know west n.. n. đọat. (especially BrE) /wailst/ trong lúc.không.. /win/ chiếm. muốn willingly adv. /´weðə/ có. miễn cưỡng willingness n. /wʌt/ gì. wɪtθ/ tính chất rộng. /waif/ vợ wild adj. không suy suyển... vào lúc nào whenever conj. lúc.. ý chí. pron. cuộn lại . /´waidli/ nhiều.well adv. /´wiliη/ bằng lòng. /hu:m/ ai.. vui lòng. người nào. /wɪdθ.. /hu:z/ của ai why adv. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. ôi. /'wiliηli/ sẵn lòng. pron.. thế nào whatever det. /west/ phía Tây. nào. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. lúc. ẩm ướt what pron.

thương tích. lấy làm lạ. /'ritn/ viết ra. /wɜ:k/ làm việc. làm chứng woman n. trong khoảng thời gian without prep. quấn wrapping n. đồ uống wing n. /wɜ:ld/ thế giới worry v. kỳ diệu. n. khác thường. không có witness n.. /wind/ gió window n. /wiη/ cánh. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. /´wə:kiη/ sự làm. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. /waiz/ khôn ngoan. gây thương tích wounded adj. /'wʌndə/ ngạc nhiên. /wɪðˈaʊt . gây lo nghĩ worried adj. worst bad xấu worship n. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n.. vật quấn quanh wrist n. v. làm bị thường. /'raitə/ người viết . lo nghĩ. n. /'ræpiɳ/ vật bao bọc. tôn thờ worth adj. thờ. /wul/ len word n. /waund/ vết thương. sự tôn sùng. giải quyết wind n. /´wʌrid/ bồn chồn. /rait/ viết writing n. /wain/ rượu. /wud/ gỗ wooden adj. bằng chứng. chứng kiến. /'witnis/ sự làm chứng. /ræp/ gói. /'wu:ndid/ bị thương wrap v. sự lo lắng. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. thông thái wish v. thờ phụng. có giá trị would modal v. /wi∫/ ước. /rist/ cổ tay write v. sự mong ước. /'wʌri/ lo lắng. /'windəʊ/ cửa sổ wine n.... /winər/ người thắng cuộc winter n. sự làm việc worker n. /wɪðˈdrɔ . được thảo ra writer n. kinh ngạc wonderful adj. sự bay. cùng withdraw v. tuyệt vời wood n. /wə:d/ từ work v. sáng suốt. v. rút lui within prep. /'wə:kə/ người lao động world n. /'wʊmən/ đàn bà. v. bọc.wind sth up lên dây. sự làm việc working adj. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. sự cất cánh winner n. wɪθˈdrɔ/ rút. suy nghĩ worrying adj. phụ nữ wonder v. quấn. /wud/ wound n. /´wʌndəful/ phi thường. /wið/ với. n. /´raitiη/ sự viết written adj.. mong muốn. rút khỏi. wɪθaʊt/ không. lòng mong muốn with prep. tỏ ra lo lắng worse. /wɜrθ/ đáng giá. /wið´in/ trong vong thời gian. suy nghĩ.

các ngài. thanh niên your det. adv. tự mình youth n. cái của các ngài. tuy nhiên you pron. còn nữa. các bà. các ông. /ju:/ anh. chị. các anh. /yet/ còn. cái của ngài. cái của các chị. miền. /jɔ:n/ há miệng.. /ju:θ/ tuổi trẻ.. không đúng yard n. tuổi thanh niên. màu vàng yes exclamation. /ja:d/ lat. /´rɔηgli/ một cách bất công. chúng mày young adj. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone n. n. /jə:/ năm yellow adj. n. có chứ yesterday adv. ừ year n. của ngài. như mà. thước Anh (bằng 0.. /jo:/ của anh. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. conj. các người. 914 mét) yawn v. ngươi. chính mày. sai lầm wrongly adv. phải. n. bà. của các ngài. mày.. chính anh. ông. tự mày. /jes/ vâng. /jɔ:'self/ tự anh. tự chị. các chị. /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. xong. tuổi xuân. ngài. cái của chúng mày yourself pron. /jo:z/ cái của anh. /'jestədei/ hôm qua yet adv. /'jelou/ vàng. /zoun/ khu vực. /jʌɳ/ trẻ. của các chị. trẻ tuổi. cái của chị.wrong adj. tuy thế. của chị. vùng . của chúng mày yours pron. n. hãy cỏn. cái của mày. cái của các anh. của mày.. của các anh.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful