P. 1
3000 Tu Vung Tieng Anh Thong Dung Nhat

3000 Tu Vung Tieng Anh Thong Dung Nhat

|Views: 255|Likes:
Được xuất bản bởiHung Truong

More info:

Published by: Hung Truong on Nov 07, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

01/21/2014

pdf

text

original

abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n.

/ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên

actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây

agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích

amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời anti- prefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn

əz/ như (as you know…) ashamed adj. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. đồng ý. (abbr. /ɑ:m/ cánh tay. sang một bên aside from ngoài ra. chỉ rõ argument n. có mặt assistance n. sự đến gần. thích đáng approval n. tham dự. /ə'pru:viɳ/ tán thành. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. /ə'reindʤ/ sắp xếp. phụ tá associate v. /'ærou/ tên. binh khí armed adj. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. (+at. độ chừng April n. đồng ý. /ə'sli:p/ ngủ. /ə'sist/ giúp. mũi tên art n. người được bổ nhiệm appreciate v. sự sửa soạn arrest v.. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. diện mạo assist v.) /'eiprəl/ tháng Tư area n.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. người phụ tá. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. sửa soạn arrangement n.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n.. sự tới nơi arrive v. /ə'raiz/ xuất hiện. mỹ thuật article n. nảy sinh ra arm n. sắp đặt.. /ə'raund/ xung quanh. sự bắt giữ arrival n. /ə'proutʃ/ đến gần. n. vòng quanh arrange v. chấp thuận approximate adj. /ɑ:md/ vũ trang army n. tới nơi arrow n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. /. sắp đặt. lại gần. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. đồng ý. sự lại gần appropriate adj. /ə'pru:vəl/ sự tán thành. trang bị (vũ khí) arms n.. bề mặt argue v... /ə'souʃiit/ kết giao. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. /'eəriə/ diện tích. đề mục artificial adj. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. /æz. (+to. /ə'rest/ bắt giữ.. /ɑ:t/ nghệ thuật.appointment n. adj. conj. chấp thuận approving adj. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. xấu hổ aside adv. prep. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. in) /ə'raiv/ đến. adv. nảy ra. n. sự chấp thuận approve (of) v. vũ trang. /. liên kết. vũ khí. v. thuộc mỹ thuật as prep. cho cộng tác . giống hệt với approximately adv. /'ɑ:tikl/ bài báo. /ə'pru:v/ tán thành. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. for) /ə'proupriit/ thích hợp. binh giới. /ə'ʃeimd/ ngượng. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. /ə'raivəl/ sự đến. kết hợp. giúp đỡ. nhận thức approach v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. giúp đỡ. /ə'said/ về một bên. Apr.

/ə. /'ɔ:djəns/ thính. /'ævəridʤ/ trung bình. sự công kích. khan giả August n.associated with liên kết với association n. /ɑ:nt/ cô. nền backwards (also backward especially in NAmE) adv. có giá trị. nhận thức thấy away adv. /ə'weə/ biết. tấn công. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. /ə'træktiv/ hút. n. /'bækwədz/ backward adj. khủng khiếp awkward adj. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. /'bækwəd/ về phía sau.. dán. (abbr. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /'bækgraund/ phía sau. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. v. làm thức dậy award n. lung túng awkwardly adv.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt n. cố gắng.. lùi lại bacteria n. vụng về. /ə'tempt/ sự cố gắng. lung túng back n. có mặt attention n.. v.. /ə'temptid/ cố gắng. /ə'tæk/ sự tấn công. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. tàn khốc. xa cách. số trung bình. có. quyền lực automatic adj.. công kích attempt n. đi xa awful adj. adv.. sự liên kết assume v. hiệu lực average adj. trói. /ə'sju:m/ mang. /ə'trækt/ hút. rời xa. mức trung bình avoid v. thử attempted adj. trở lại background n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract v. Aug. /ə'trækʃn/ sự hút. một cách tự động autumn n. /bæk/ lưng.. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. cam đoan atmosphere n. sức hút attractive adj.) /'ɔ:gəst . về phía sau. thưởng aware adj. /ə'tend/ dự. /'ætitju:d/ thái độ.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. /ə'weik/ đánh thức. quan điểm attorney n.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. có duyên. /ə'vɔid/ tránh. lấy (cái vẻ. /. hấp dẫn attraction n. dì author n. thử attend v. /bæd/ xấu. tính chất…) assure v. v. /'ætəm/ nguyên tử attach v. lôi cuốn audience n. /'ɔ:kwəd/ vụng về. tránh xa awake adj. tồi . buộc attached adj. v. thu hút. khoác. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. sự thử. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. /ə'tætʃ/ gắn. /ə'ʃuə/ đảm bảo. thu hút. adj. /ə'wei/ xa. nhận thức. tặng. dễ sợ awfully adv. gắn bó attack n.

. /bi'kɔz/ bởi vì. trở nên bed n. đằng trước begin v. /beə/ mang. /'beisikəli/ cơ bản. /bi:ə/ rượu bia before prep. /bi'kʌm/ trở thành. /bænd/ băng. vác. ôm beard n. v. /'bæləns/ cái cân. cái đẹp. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. /bæn/ cấm. lúc bắt đầu. nướng bằng lò balance n. cấm chỉ. nền móng. khởi đầu beginning n... conj. chuồng (ngựa). /'bæd'tempəd/ xấu tính. sự giao kèo mua bán barrier n. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. /bed/ cái giường bedroom n.. /'bju:ti/ vẻ đẹp. /bi'fɔ:/ trước. cặp xách baggage n. /bɑ:/ quán bán rượu bargain n. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic adj. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. /'bædli/ xấu. bays: vòng nguyệt quế beach n.. cầm. đáng hài lòng beauty n. /bi'gin/ bắt đầu. nhà vệ sinh battery n. /'bætəri/ pin. đeo. ắc quy battle n. đai. về cơ bản basis n. do bởi become v. v. n. sự cấm band n. /bi:t/ tiếng đập.. /'beisis/ nền tảng. tương xứng ball n. buồng tắm. /bæg/ bao. cơ bản. cơ sở bath n. vì. v. /bæɳk/ bờ (sông…) . đê bar n. cơ sở basically adv. chiến thuật bay n. làm cho cân bằng. /beik/ nung. nhịp (cầu). /bi:tʃ/ bãi biển beak n. /bɑ:θ/ sự tắm bathroom n.. đấm beautiful adj. vì because of prep. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt . /biəd/ râu beat n. người đẹp because conj. v. /'bɑ:gin/ sự mặc cả. /bi'giniɳ/ phần đầu. /bi:k/ mỏ chim bear v. tồi bad-tempered adj. dễ nổi cáu bag n. lúc khởi đầu behalf n. adv. túi. /bei/ gian (nhà). (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake v. /'beisik/ cơ bản. /bæriə/ đặt chướng ngại vật base n. nẹp bandage n. băng bó bank n. /beis/ cơ sở. /'bætl/ trận đánh. hỏng badly adv. đánh đập. sự đập.go bad bẩn thỉu. /bi:f/ thịt bò beer n. /bɔ:l/ quả bóng ban v. đặt tên. thối. /'bændidʤ/ dải băng.

mắng trách. /bə:d/ chim birth n. /bi'lou/ ở dưới. tin tưởng bell n. lớn bill n. dưới thấp. /bi'li:f/ lòng tin.. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. một tí bite v. /bleim/ khiển trách. giấy bạc bin n. /big/ to. trả giá. giúp ích. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb.. so với bet v. tốt nhất good. lá (cỏ. phía dưới belt n. adv. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. để trắng. n. /bil/ hóa đơn. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. sự ngoạm bitter adj. sự tin tưởng believe v. mái (chèo). sở thích. n. phía bên kia bicycle (also bike) n. /blæɳk/ trống. màu đen blade n. /bentʃ/ chỗ rẽ. /bi'said/ bên cạnh. mảnh a bit một chút. sinh nhật biscuit n. của. /bi'twi:n/ giữa. /bel/ cái chuông. /belt/ dây lưng. chua xót black adj. n. cúi xuống. /beting/ sự đánh cuộc better. đắng cay. adv. adv. lợi ích. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. tiếng chuông belong v. dưới thấp benefit n. (especially BrE) /bit/ miếng. sự cắn... (BrE) /bin/ thùng. v. /blæk/ đen.. chỗ uốn.on behalf of sb thay mặt cho ai. sự khiển trách. well /gud/ /wel/ tốt. best /'betə/ /best/ tốt hơn. n. kiếm). /bi'li:v/ tin. thắt lưng bend v. /'bə:θdei/ ngày sinh. ở giữa beyond prep. /'benifit/ lợi. khỏe between prep. sự đánh cuộc betting n. sự trả giá big adj.. adv.. /'bitəli/ đắng. /bi'haind/ sau. đức tin. /'blæɳkli/ ngây ra.. adv. /bleid/ lưỡi (dao. n. cây). /bi'jɔnd/ ở xa. /bet/ đánh cuộc.. ăn ở. n. thùng đựng rượu biology n. không có thần . sự mắng trách blank adj. behind prep. n. khuỷu tay. /bent/ khiếu.. cánh (chong chóng) blame v. sự trống rỗng blankly adv. ở đằng sau belief n. /bid/ đặt giá. /bait/ cắn. uốn cong bent adj... /'baisikl/ xe đạp bid v. /bə:θ/ sự ra đời. làm lợi cho beside prep. sự đặt giá. /bi'heiv/ đối xử. khuynh hướng beneath prep. chua xót bitterly adv. thuộc quyền sở hữu below prep. cá cược. đắng cay.. ngoạm. /'bitə/ đắng. /bi'lɔɳ/ thuộc về. /bi'ni:θ/ ở dưới.

v. nhánh song. /'bɔtl/ chai... /blu:/ xanh. thở breathing n. bạn trai brain n. oánh bom. huyết... /bɔm/ quả bom. n. /bɔ:d/ tấm ván. /bri:d/ nuôi dưỡng. /buk/ sách. luộc bomb n. sự nở hoa blue adj. mép. /bɔ:/ buồn chán.blind adj. đập vỡ. thả bom bone n. buồn tẻ boring adj. /'bɔ:də/ bờ. /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave adj. /blɔnd/ hoe vàng. /'bɔrou/ vay. màu xanh board n. /bri:ð/ hít. /boun/ xương book n. ghi chép boot n. /bred/ bánh mỳ break v. nòi giống ... đầu óc.. /breiv/ gan dạ.: bound to /baund/ nhất định. /bu:t/ giày ống border n. làm bực mình bottle n. /bɔs/ ông chủ. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. /bouθ/ cả hai bother v. /brein/ óc não. làm ngăn cản. lọ bottom n. /breθ/ hơi thở. sự tàn sát. giáo dục.. /blaind/ đui. chăm sóc. thủ trưởng both det. thuyền body n. sinh đẻ. chắc chắn bowl n. ngăn chặn blonde adj. v. /bɔ:n/ sinh. bị vỡ breakfast n. vú breath n. trí não branch n. sự gãy. /bɔi/ con trai. /'broukən/ bị gãy.. adj. quấy rầy. /breik/ bẻ gãy.. v. /bout/ tàu. can đảm bread n. ngả đường brand n.. sự thở breed v. /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored adj. thùng boy n. bữa sáng breast n. vỉa. hơi breathe v. n. thân xác boil v. thiếu niên boyfriend n. tảng (đá). /blɔk/ khối. sự vỡ broken adj. đẻ borrow v. /brɑ:ntʃ/ ngành. /blou/ nở hoa. blond adj. n. /blʌd/ máu. buồn chán born: be born v. /brest/ ngực. lát ván. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. lề (đường) bore v. n. pron. mượn boss n. mù block n. lót ván on board trên tàu thủy boat n. n. /'bɔdi/ thân thể. /'bɔðə/ làm phiền. nhành cây. cuối. v. /bɔks/ hộp. cuối cùng bound adj. /boul/ cái bát box n. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. mái tóc hoe vàng blood n. /bɔil/ sôi. thấp nhất.. chem giết blow v.

rực rỡ. businesswoman n. cầm . tòa nhà binđinh bullet n. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build v. v. rộng rãi broadcast v. /'brΔðз/ anh. vắn tắt briefly adv. /´baiə/ người mua by prep. chói lọi bring v. gọn. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable n. thương nhân busy adj. /broutʃ/ rộng broadly adv. khê. mai táng bus n.brick n. /'bildiŋ/ sự xây dựng. chải. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. tóm tắt bright adj. bận rộn but conj. nổ. /'kælkjuleit/ tính toán calculation n. sáng chói brightly adv. /'braitli/ sáng chói. /bΛnt∫/ búi. đạn). /´bizi/ bận. kinh doanh businessman. vỡ (bong bóng). vắn tắt. /'bizinis/ việc buôn bán. cúc buy v. bị cháy. /'bΔbl/ bong bóng.. xách lại broad adj. /. /braun/ nâu. tăm budget n. /'briljənt/ tỏa sáng. quét bubble n. /bridʤ/ cái cầu brief adj. /bə:nt/ bị đốt.. n. bó.truyền rộng rãi. bọt. cụm. chùm. bụi rậm business n. /'bri:fli/ ngắn. /bri:f/ ngắn. súng lục) bunch n. buồng. quảng bá brother n. /brik/ gạch bridge n. phát thanh. /bʌt/ nhưng butter n. n. /'bʌtə/ bơ button n. /keik/ bánh ngọt calculate v. /bʌs/ xe buýt bush n. /bai/ bởi.. /bild/ xây dựng building n. /bə:n/ đốt. bầy. adv. đàn (AME) burn v. thiêu burnt adj. thắp. /'beri/ chôn cất. /brΔ∫/ bàn chải. /bə:st/ nổ. /bai/ mua buyer n. sạm (da) burst v. cái khuy. gọn. háo hức bury v.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call v. thương mại. /brait/ sáng.. /'brɔ:dli/ rộng. n. đốt cháy. /briɳ/ mang. /'bulit/ đạn (súng trường. màu nâu brush n. em trai brown adj. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet n. công trình xây dựng. /kɔ:l/ gọi. nung. nổ tung (bom. tươi brilliant adj. tiếng gọi . tiếng kêu. rám nắng. /bu∫/ bụi cây. /'keibl/ dây cáp cake n.. /'bʌtn/ cái nút.

hạ trại camping n. thiếp cardboard n. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. chăm nom.. chỗ cắm trại.. tiền vốn. /´kænsəl/ hủy bỏ. có năng lực. nhà tù. thảm (cỏ) carrot n. /kɑ:/ xe hơi card n. /kɑ:mli/ yên lặng. sự yên lặng. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. /´kærət/ củ cà rốt carry v. ca đựng cannot không thể could modal v. adj.. vác. chính yếu. gây ra. túi in case (of) nếu. /kɑ:d/ thẻ. cắm trại.... v. thí sinh. cẩn trọng. điềm tĩnh camera n. năng suất capital n.. /'kæptin/ người cầm đầu. tóm lấy. v. chủ yếu. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. chộp lấy category n. /keis/ vỏ. sự bị bắt car n. sự êm ả calmly adv.. thả. v. /kɑ:m/ yên lặng. bình. /´kɛəlis/ sơ suất. /'kætigəri/ hạng. /kɔ:z/ nguyên nhân. xóa bỏ cancer n. khuân chở case n. /'kɑ:sl/ thành trì. /kæʃ/ tiền. /'kæptʃə/ bắt giữ. ngăn.. đánh gục. bị gọi calm adj. /kæt/ con mèo catch v. ném. thủ lĩnh capture v. gây nên . các tông care n. sự bắt giữ. phạm trù cause n.. thành quách cat n. sự ném (lưới). /'keipəb(ə)l/ có tài. /´kɛəfuli/ cẩn thận. /kæmp/ trại. người dự thi candy n. sự quăng. n. /'kænsə/ bệnh ung thư candidate n.. cả gan capacity n. cầu thả carelessly adv. n. bình tĩnh. nguyên do. cẩu thả. nhà giam. /kɑ:st/ quăng. /'kændidit/ người ứng cử.. nắm lấy. /kæn/ có thể. /kæp/ mũ lưỡi trai. /kætʃ/ bắt lấy. v. loại. /kə'riə/ nghề nghiệp. /ˈkæri/ mang. /kæmpiη/ sự cắm trại campaign n. bắt.be called được gọi. cuộc vận động can modal v. n. /'keəful/ cẩn thận. /kæmərə/ máy ảnh camp n. mũ vải capable (of) adj.. /kud/ có thể cancel v. chăm sóc career n. bất cẩn carpet n. cơ bản captain n. tiền mặt cast v. n. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. cash n. /'kɑ:pit/ tấm thảm. êm ả. chu đáo careless adj. (NAmE) /´kændi/ kẹo cap n.. /kɛər/ sự chăm sóc. biết giữ gìn carefully adv. sự nghiệp careful adj. sự thả (neo) castle n. người chỉ huy. làm dịu đi. /kə'pæsiti/ năng lực. khả năng tiếp thu. có khả năng.

. lễ kỷ niệm. v. chuyện gẫu cheap adj. /tʃit/ lừa. cm) xen ti met central adj.wumən/ chủ tịch.. /tʃeə/ ghế chairman. lừa đảo. đặc trưng. biểu đồ. phòng. /´sə:tnli/ chắc chắn. trách nhiệm. /tʃek/ kiểm tra. /... rẻ. nghi lễ certain adj. riêng biệt. tạnh ceiling n. n. /tʃæns . /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character n. c. radio). /tʃi:z/ pho mát . sự bố thí chart n. v. chairwoman n. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. n. vui vẻ. /'selibreit/ kỷ niệm. (abbr. cease v. /´sentrəl/ trung tâm. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. sự săn bắt chat v. trung ương century n. tʃɑ:ns/ sự may mắn change v. n. giao nhiệm vụ. /¸kærəktə´ristik/ riêng. sự ca tụng cell n. /tʃeɪn/ dây. /tʃæt/ nói chuyện. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. xích. trò gian lận check v. không chắc chắn certificate n. /tʃa:t/ đồ thị. thử thách chamber n. eo biển chapter n. n. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. buồng ngủ chance n. chứng chỉ chain n. /'sentə/ điểm giữa. sự kiểm tra cheek n. /´tʃi:k/ má cheerful adj. vẽ đồ thị. ca tụng celebration n. chủ tọa challenge n. chuyện phiếm. sự biến đổi channel n. tán gẫu. thách thức. sự tán dương. pron. ngớt. lòng nhân đức. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. bằng. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v.. lập biểu đồ chase v. /sel/ ô. đặc điểm charge n. (abbr. xính lại. hồ hởi cheerfully adv. thôi.. trung tâm. v. ngăn cellphone (also cellular phone) n. phấn khởi cheese n.. rẻ tiền cheat v. n. ở giữa. trò lừa đảo. nhất định uncertain adj. /'tʃælindʤ/ sự thử thách.CD n. /´seriməni/ nghi thức. /tʃeis/ săn bắt. /tʃi:p/ rẻ cheaply adv. phấn khởi. v. đặc tính... /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. trung ương centre (BrE) (NAmE center) n. (especially NAmE) điện thoại di động cent n.. nhân vật characteristic adj. giao việc in charge of phụ trách charity n. /´tʃæriti/ lòng từ thiện. /'kæriktə/ tính cách. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. /´tʃiəful/ vui mừng. n.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. /'tʃænl/ kênh (TV. bổn phận. hết. /si:s/ dừng.. sự thay đổi. ngừng. trói lại chair n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. tán dương. đặc tính. sự thách thức. làm lễ kỷ niệm. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv.

tiếng nổ. /'klevə/ lanh lợi. chỗ sứt. cú nhắp (chuột) client n. tiếng lách cách. tài giỏi. /klɔk/ đồng hồ close NAmE adj. tỉ mỉ close NAmE v. /kli:n/ sạch. n. vỗ tay. /´kemist/ nhà hóa học chemist’s n. sự thỉnh cầu clap v. /tʃi:f/ trọng yếu. thời tiết climb v. lựa chọn chop v. mẻ chocolate n. kết thúc. đóng. môn hóa học. tiếng vỗ tay class n. sáng sủa clerk n. hòm chew v. kỹ lưỡng.... /kleim/ đòi hỏi. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. /'klα:si/ lớp học. clear adj. yêu sách. chính yếu. /klæp/ vỗ. sự đòi hỏi. /kla:k/ thư ký. /´sitizən/ người thành thị city n. sự yêu sách. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. thủ lĩnh. kinh điển classroom n. /tʃu:/ nhai. /ˈsɜrkəmˌstæns . đốn. /'sə:kl/ đường tròn. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest n. (BrE) chemistry n. thông minh. /tʃin/ cằm chip n. hình tròn circumstance n.chemical adj. khép. /'sivl/ (thuộc) công dân claim v. ngẫm nghĩ chicken n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. người đứng đầu. quét dọn clearly adv. /´klousli/ chặt chẽ. n... /klik/ làm thành tiếng lách cách. /'klæsik/ cổ điển.. mảnh vỡ. tình huống citizen n. /tʃaild/ đứa bé. che đậy closely adv. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. n. /t∫u:z/ chọn. rương. /tʃɔp/ chặt. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê.. v. /tʃest/ tủ. hóa chất chemist n. chật chội. v. rạp chiếu bóng circle n. ngành hóa học cheque n. /´klaiənt/ khách hàng climate n. trèo climbing n. thịt gà chief adj. đứa trẻ chin n. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. n. linh mục. /´klaimiη/ sự leo trèo clock n. lau chùi. /ˈtʃɪkin/ gà.. khéo léo click v. xếp child n. /'klaimit/ khí hậu. /klaim/ leo. sạch sẽ. /klouz/ đóng kín. /tʃip/ vỏ bào. mục sư clever adj. /klɑ:s/ lớp học classic adj. chấm dứt . /´kemistri/ hóa học. gà con. /´kliəli/ rõ ràng. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. n. trường hợp. chẻ church n. lãnh tụ. chất hóa học. n. /'si:ti/ thành phố civil adj. phòng học clean adj.

/klouzd/ bảo thủ. /'kΔmfзt/ sự an ủi. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) n. /kɔin/ tiền kim loại cold adj. /ˈkɒment/ lời bình luận. ủy thác. bỏ tù commitment n. khăn trải bàn. dẫn giải commercial adj. đi đến. /koud/ mật mã. phối hợp come v. /´klʌb/ câu lạc bộ. sự ủy thác. /klɔθ/ vải. tống giam. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. v. /klaud/ mây. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện.. tập trung lại collection n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect v. /'kɔmbain/ kết hợp. /kə'mit/ giao. sự an nhàn.. /koʊt/ áo choàng code n.. v. /kould/ lạnh. ủy thác commit v. /'kɔmən/ công. phòng để đồ. thương mại commission n.mi:tз/ xen ti mét coach n. gậy. /koust/ sự lao dốc. /koul/ than đá coast n. ủy nhiệm. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. /. v. v. không thoải mái command v. n. chỉ huy. n. sự phối hợp combine v.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. thoải mái. tiện nghi.. lạnh nhạt coldly adv.. tới. /'kʌlə/ màu sắc. y phục cloud n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal n. an ủi comfortable adj. lời chú giải. /kʌm/ đến. /kə'mmənt/ sự phạm tội. phổ biến . tận tâm committee n. đi tới comedy n. phê bình. hờ hững. ấm cúng uncomfortable adj. mục (báo) combination n. mệnh lệnh. sự lạnh lẽo. /klouðz/ quần áo clothing n. dỗ dành. luật. lệnh. /´kʌləd/ mang màu sắc. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. quyền ra lệnh. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. sụp đổ. khép kín closet n. /'kɔləm/ cột . có màu sắc column n. thông thường. n. /kə´lekt/ sưu tập. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. điều lệ coffee n. bờ biển coat n. gửi. chú thích. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) adj. áo thầy tu clothes n. sự sụp đổ colleague n. /kз'læps/ đổ. phòng kho cloth n.closed adj. bình luận. /kə'miti/ ủy ban common adj. (especially NAmE) /'klozit/ buồng. /´klouðiη/ quần áo. sự ủy nhiệm. sự tận tụy. /'kɔfi/ cà phê coin n. đám mây club n.. đầy đủ comfortably adv. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. khuyên giải. dùi cui centimetre /'senti. tiện nghi. ủy nhiệm.. ủy ban. lời động viên. không cởi mở. khó chịu. quyền chỉ huy comment n. sự đổ nát. sự tụ họp college n. vô tâm collapse v. công cộng. /'kouldli/ lạnh nhạt.

ái ngại concert n. cạnh tranh competition n.. /kə'mju:nikeit/ truyền. sự va chạm confront v. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. /'kɔnfidəntli/ tự tin confine v. chỉ huy. /kəm'pli:t/ hoàn thành. /kən'di∫ən/ điều kiện. đối chiếu comparison n. /kən'fə:m/ xác nhận. sự truyền đạt. đua tranh complain v. /´kɔmənli/ thông thường. liên lạc communication n. sự bàn bạc confidence n. cuộc thi. /´kʌmpəni/ công ty compare v. sự kết luận. ganh đua. của chung commonly adv. n.. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. chỉ đạo. tự tin confidently adv. nơi tập trung concept n. liên lạc. /v. gây bối rối . /kəm'pi:t/ đua tranh. truyền đạt. /kən'faind/ hạn chế. v. kêu ca complaint n. chấm dứt (công việc) conclusion n. đầy đủ. v.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. hạn chế confined adj.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. /kəm'peə(r)/ so sánh. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. đơn kiện complete adj. n. bê tông condition n. phần kết luận concrete adj.. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. rắc rối complicate v. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. nhân dân company n. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. sự tin cậy confident adj. rắc rối complicated adj. /kə'mju:niti/ dân chúng. /'komplikeitid/ phức tạp. /kən'frʌnt/ đối mặt. dính líu tới. /kən'fju:ziη/ khó hiểu. đối chiếu confuse v. xáo trộn confusing adj. /kənˈklud/ kết luận. giao thiệp. sự khiếu nại. tình thế conduct v. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. /kən'sз:n/ liên quan. xong. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. /kən´sə:nd/ có liên quan. tình cảnh. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển..in common sự chung. giới hạn confirm v. truyền tin community n. sự xung đột. kết thúc. cuộc thi đấu competitive adj. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. bình thường communicate v. đối diện. tin cậy. completely adv. làm lộn xộn. sự điều khiển. /ˈkɒnfərəns . /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. n. va chạm. /kə. trọn vẹn complex adj. chứng thực conflict n. rắc rối computer n. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v.. sự liên quan. /. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. /'kɔmleks/ phức tạp. chỉ huy conference n. /kən'fain/ giam giữ. /. than thở. n. có dính líu concerning prep. /kəm´plein/ phàn nàn. /'komplikeit/ làm phức tạp. sự dính líu tới concerned adj. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. kənˈflɪkt . /kənˈkluʒən/ sự kết thúc.

/kən'tein/ bao hàm. /kən´tinju:/ tiếp tục. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh./ sự kết nối. /kə´nekʃən. để ý. hậu quả conservative adj. ngượng confusion n. /'kɔɳgres/ đại hội. liên tiếp continuously adv. bền lòng constantly adv. v. /kən'sist/ gồm có constant adj. /'kɔntekst/ văn cảnh. /kən´sə:vətiv/ thận trọng. ký kết contrast n. v. hội nghị. cuộc chiến đấu. khen ngợi. /kən'træsti/ tương phản contribute v. biết rõ unconscious adj. sự để ý.confused adj. sự quan tâm consist of v. /'kɔnstəntli/ kiên định construct v. cuộc tranh luận. quyền lực. tiếp xúc contain v. /kən'tempərəri/ đương thời. quan tâm. /'kɔntrækt/ hợp đồng. ghóp phần contribution n. khen ngợi (s) congress n. v. /kən'tinjuəs/ liên tục. không biết rõ consequence n. lưu ý đến considerable adj. sự rối loạn congratulations n. liên tiếp contract n. /kən'tent/ nội dung. bao gồm container n. sự giao kết conscious adj. làm tiếp continuous adj. /kən'tinjuəsli/ liên tục. sự xem xét. Quốc hội connect v.. làm trái ngược contrasting adj. /kən'fju:zd/ bối rối. sự ký hợp đồng. nối connection n. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. /kən´test/ cuộc thi. /'kɔnsikwəns/ kết quả. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. /kən'tribju:t/ đóng góp. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của . /kən´sidə/ cân nhắc. công te nơ contemporary adj. phạm vi continent n. tham khảo. /kə'nekt/ kết nối. to tát. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue v. bảo thủ consider v. đương đại content n. s /kən'troul/ sự điều khiển. không có ý thức. /kən'sʌlt/ tra cứu. trận đấu. hỏi ý kiến consumer n. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. v. /kən´strʌkt/ xây dựng construction n. /kən'sidərəbly/ đáng kể. chiến tranh context n. /kən'teinə/ cái đựng... /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. thăm dò. sự góp phần control n. dè dặt. lúng túng. sự hài lòng contest n. /kən'sidərəbl/ lớn lao. sự giao thiệp. /'kɔntinənt/ lục địa. lời chúc mừng. nhiều consideration n. đáng kể considerably adv. khung cảnh. chứa.. /'kɔnstənt/ kiên trì. lớn lao. có ý thức. làm tương phản. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact n. /kən. xem xét. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. quyền hành. chứa đựng. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult v.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng.

kɒst/ giá. không bị hạn chế convenient adj. /kə´rekt/ đúng. (BrE) /´kukə/ lò.. sửa. được kiểm tra uncontrolled adj. v. /'kɔpi/ bản sao. sân (tennis... /kə´rektli/ đúng. /kʊk/ nấu ăn. /kɔrt . làm cho nhận thức thấy cook v. /koun'ti/ hạt. /kaʊ/ con bò cái crack n. /kɔf/ ho. nhà.). /kən'və:t/ đổi. /kɔ:/ nòng cốt. bắt chước core n. quy ước conventional adj. đương đầu copy n. làm mát. máy đếm country n. bản chép lại. thuyết phục. /kən'ven∫n/ hội nghị. điềm tĩnh. sự che phủ. chính xác cost n. n. /ˈkʌzən/ anh em họ cover v. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. phố. không bị kiểm tra. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. /'kʌridʤ/ sự can đảm. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể.. miền nông thôn county n../'kʌntri'said/ miền quê. sự dũng cảm. làm nứt. quá trình diễn tiến.controlled adj. rạn nứt . sao chép.. thích hợp convention n.. thuận lợi. phiên tòa cousin n. sân chạy đua of course dĩ nhiên court n.. đôi vợ chồng. quốc gia.. nứt nẻ. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. /kən'vins/ làm cho tin. /ku:l/ mát mẻ.. /'kʌvərd/ có mái che. quầy thu tiền.. /ˈkʌntri/ nước. dũng khí course n. /koup/ đối phó. cuộc trò chuyện convert v. cách nấu ăn cooker n. biến đổi convince v. v. /kræk/ cừ. /kɔ:s/ tiến trình. có khả năng council n. sửa chữa correctly adv.. /kaunt/ đếm. hạt nhân. cặp. vỏ bọc covered adj. chính xác. tiếng hoa coughing n. /'kʌvə/ bao bọc. phải trả cottage n. làm vỡ. sự sao chép. /´kɔ:nə/ góc (tường. v. /'kʌpl/ đôi. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. vỏ. che phủ.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. hiệp định. nồi nấu cookie n. cặp nam nữ a couple một cặp. cái bao. người nấu ăn cooking n. n. /kɔst . bọc cow n. cope (with) v. tòa án. /kən'trould/ được điều khiển. chi phí. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển.) correct adj. sự ho. bếp. kín đáo covering n. v. /ˈkɒtn/ bông. sợi cough v. tỉnh couple n. v. tính counter n. n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. đáy lòng corner n. chỉ. quan tòa. xuất sắc. /. koʊrt/ sân. một đôi courage n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. /kaunsl/ hội đồng count v. đất nước countryside n. trả giá. /kən´vi:njənt/ tiện lợi.

/ˈkrɪmənl/ có tội. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical adj. dòng (nước).. /krɔs/ cây Thánh Giá.. xoắn. dữ tợn.. /kə:l/ quăn.. hiếu kỳ. /krai/ khóc. /'kʌrənt/ hiện hành. thẻ tín dụng crime n. tội phạm crisis n. đường vòng. hiện nay. khó tính criticism n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. /krækt/ rạn. /'kʌstəm/ phong tục. bẻ cong curved adj. n. sụp đổ.cracked adj. /'kjuəriəs/ ham muốn. cơn khủng hoảng crisp adj. tục lệ. sự phá sản. /krop/ vụ mùa cross n.. đè nát. /krᴧ∫/ ép. sự phê phán. v.. hiện nay curtain n. sương) curve n.. khói. mất trí cream n. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. danh tiếng. n. v. hạn chế cure v. /'kjuəriəsli/ tò mò. v. tàn nhẫn crush v. /krips/ giòn criterion n. lạ lùng curiously adv. rạp hát. kẻ phạm tội. /´kə:li/ quăn. /ˈkʌltʃər/ văn hóa. sự giáo dục cup n. loài vật credit n. sự mở mang. /kraun/ vương miện. chủ yếu cruel adj. /kra:ft/ nghề. /kjuə/ chữa trị. phê phán. vắt. chén cupboard n. vua. tạo nên creature n. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. /kraudid/ đông đúc crown n. vượt qua crowd n. /'kreizi/ điên. điều trị. tội phạm criminal adj. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. nỗi thống khổ. /kri:m/ kem create v. thói quen. làm xoắn. /kri:'eit/ sáng tạo. tiếng khóc. phá tan tành. phá vụn crazy adj. tội ác. tò mò. sự kêu la cultural adj. /kræʃ/ vải thô. /'kru:ə(l)/ độc ác. /kraud/ đám đông crowded adj. n. lòng tin. nứt craft n. băng qua. cách điều trị. lời phê bình. phê phán. thuốc curious adj. tập quán . /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture n. phạm tội. /'kri:tʃə/ sinh vật. /kraim/ tội. n. xoắn current adj. /kə:vd/ cong custom n. cốt yếu.. lạ kỳ curl v. kêu la. luống (gió) currently adv. uốn cong. cong. chỉ trích crop n. phổ biến. sự rơi (máy bay). n. nén lại. cách chữa bệnh. sự uốn quăn curly adj. /'kə:tn/ màn (cửa. /'kʌrəntli/ hiện thời. nghề thủ công crash n. tiền gửi ngân hàng credit card n. /´kru:ʃəl/ quyết định. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. /kʌp/ tách. đỉnh cao nhất crucial adj. sự băng qua. ngai vàng. đè bẹp cry v. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb v. /kə:b/ kiềm chế. /kə:v/ đường cong. uốn quăn. lời phê phán criticize (BrE also -ise) v. sự khóc.

cái chết debate n. sự cắt cycle n. phân phối.) /di'sembə/ tháng mười hai. bí ẩn deeply adv. khó lường. thân mến.. /dɑ:k/ tối. điều hại. làm hỏng. /di:p/ sâu. tình trạng đổ nát December n. nhóm mười decay n. chặt. suy sụp. v. /deər/ dám. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. sự thất bại (1 kế hoạch). ẩm ướt. adv. v. trang trí decorative adj. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. dám đương đầu với. tối tăm. thân yêu. / 'di:kri:s/ giảm bớt... tắt deaf adj. v. /def/ điếc. để làm cảnh decrease v. thời đại. mối đe dọa dangerous adj. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. sự giảm sút deep adj.. /det/ nợ decade n. trang trí decoration n. đề ngày tháng. để trang trí. /dei/ ngày. /'dæmidʤ/ mối hạn. /´kʌstəmə/ khách hàng customs n. sự phân xử declare v. kỳ. ban ngày dead adj.. bóng tối. người nhảy múa danger n. làm thinh. làm ngơ deal v. n. /'dekeid/ thập kỷ. bộ mười. sâu sắc defeat v. phân xử decision n. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. (abbr. /di'said/ quyết định. hải quan cut v. /di'kleə/ tuyên bố. sự khiêu vũ dancer n. ẩm thấp dance n. /dæmp/ ẩm. sự giải quyết. tháng Chạp decide v. sự suy sụp. gây thiệt hại damp adj. đồ trang hoàng. /di'klain/ sự suy tàn.. n. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. bàn cãi debt n. chu trình. thời kỳ.. thưa death n. tranh luận. nguy cơ... làm hư hại.. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear adj. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. Dec.. sự khiêu vũ. sự giao dịch. v.. suy sụp. thách dark adj. v. sâu xa. kính thưa. suy tàn decorate v. /di'fi:t/ đánh thắng. ám muội data n. vòng. khiêu vũ dancing n. sự thiệt hại. đánh bại. n. /deθ/ sự chết. quay vòng theo chu kỳ. làm suy giảm. n. /´dekərətiv/ để trang hoàng.customer n. công bố decline n. /ˈdɔtər/ con gái day n. /kʌt/ cắt. /diˈsiʒn/ sự quyết định. /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare v.. /diə/ thân. ghi niên hiệu daughter n. sự tiêu tan (hy vọng. nhảy múa. mối hiểm nghèo. giải quyết. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad n. /di'kei/ tình trạng suy tàn. /ded/ chết.. /´di:pli/ sâu. /´deitə/ số liệu. v. /dæd/ bố. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. sự giảm đi. /'saikl/ chu kỳ. v. cha daily adj. kỳ hạn. /'deili/ hàng ngày damage n. cuộc tranh cãi. /´dekə¸reit/ trang hoàng. /deit/ ngày. n. đi xe đạp cycling n. /di:l/ phân phát. dữ liệu date n.) .

/di'fens/ cái để bảo vệ. mô tả description n. ỷ vào. v. đình trệ depth n. phác họa. định rõ. bào chữa define v. /di-'prest/ chán nản. /di'fend/ che chở. yêu cầu demonstrate v. /di'pend/ phụ thuộc.. sự che chở defend v. hài lòng deliver v. /di'livəri/ sự phân phát. /di'pɑ:tmənt/ cục. sự bày tỏ. v. bày tỏ. đòi hỏi. khu bày hàng departure n. làm say mê delighted adj. làm suy giảm depressing adj. sự miêu tả desert n.. độ delay n. sự giao hàng. đặt cọc depress v. /di'lait/ sự vui thích. phiền muộn. tế nhị. chuyển hóa từ (from) describe v. /depθ/ chiều sâu. /di'fain/ định nghĩa definite adj. khó xử delight n.. rời bỏ. sự phân phối. gửi.. lấy được từ. sở. làm vui thích. viết. rõ ràng definitely adv. sự tả.. /di´raiv/ nhận được từ. làm trì trệ depressed adj. sự yêu cầu. làm việc) desperate adj. tiền đặt cọc. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. /də'finit/ xác định. v. lời định nghĩa degree n. /di'zз:v/ đáng. thèm muốn. /'despərit/ liều mạng. vật để chống đỡ. v. độ dày derive v. /'dentist/ nha sĩ deny v.. /desk/ bàn (học sinh. dứt khoát definition n. giải thích. /defini∫n/ sự định nghĩa. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. có suy nghĩ cân nhắc deliberately adv. ban. tiền gửi. biểu lộ dentist n. thất vọng. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. /di´libəritli/ thận trọng. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. giãi bày delivery n. sự trì hoãn. kế hoạch.ˈmænd/ sự đòi hỏi. sự đi. /di'zaiə/ ước muốn. liều mạng despite prep. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. /'despəritli/ liều lĩnh. /dɪˈgri:/ mức độ. thanh tú. ao ước desk n. phản đối. khoa. trông mong vào deposit n. /'definitli/ rạch ròi. /dis'pait/ dù. /di'laitid/ vui mừng. mặc dù. tùy thuộc. v. miêu tả. bắt nguồn. bằng cấp. /di´pres/ làm chán nản. xứng đáng design n. điều thích thú. phác thảo. gian hàng. /dɪ. phát biếu demand n. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. sự cản trở. phủ nhận department n. dựa vào. /di'libəreit/ thận trọng. giá trị. trình độ. v. bỏ trốn deserted adj. ty. /di´zain/ sự thiết kế. có tính toán. bất chấp . bảo vệ. thiết kế desire n. có suy nghĩ cân nhắc delicate adj. công lao. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. /di'zз:tid/ hoang vắng. không người ở deserve v. liều lĩnh. v. bày tỏ. sự vui sướng. thoát khỏi. /ˈdɛzərt/ sa mạc.. xuất phát từ.defence (BrE) (NAmE defense) n. làm chậm trễ deliberate adj. /di'livə/ cứu khỏi. sự khởi hành depend (on) v. suy yếu. /'delikeit/ thanh nhã. /di'nai/ từ chối. tuyệt vọng desperately adv. chủ tâm. làm phiền muộn. đề cương.

sự khác nhau disappear v.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /´daiəmənd/ kim cương diary n. nỗi khó khăn. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. sự bày tỏ device n. /di'tз:min/ xác định.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. sự không đồng ý. viết cho ai. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. /dai´rektli/ trực tiếp. xới dinner n. /'dinə/ bữa trưa. /di'vout/ hiến dâng. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. nhiều chi tiết determination n. /di'veləp/ phát triển. /n. sự tiêu diệt detail n. gay go difficulty n. từ trần. sự phá hủy. /dɪg/ đào bới.destroy v. /də:t/ đồ bẩn thỉu. chiều direct adj. /. tỉ mỉ. khác nhau differently adv. khó khăn. /dis'trɔi/ phá. lịch ghi nhớ dictionary n. gửi. /di'rektə/ giám đốc. dơ bẩn disabled adj. /'difikəlti/ sự khó khăn. /di'rek∫n/ sự điều khiển. điều cản trở dig v. khác. dɪˈteɪl . máy móc devote v. /disə'piə/ biến mất. không hợp disagreement n. /'difrзnt/ khác. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. định rõ. tỉ mỉ detailed adj. /'daiət/ chế độ ăn uống. sự định rõ. /ˈdɪfərəns . thất ước. đã được xác định rõ develop v. sự không tán thành . không có khă năng disadvantage n.. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. hy sinh dying adj. dụng cụ. thiết bị. trình bày. v. /di´voutid/ hiến cho. dâng cho. sự thất vọng disapproval n. thẳng direction n. hết lòng. khác nhau difficult adj. thẳng. chế độ ăn kiêng difference n. sự quyết định determine v. /di. /di'rekt. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. /daɪ/ chết. dành cho. biến đi disappoint v. làm thất bại disappointing adj. phá hoại. mở rộng. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. thẳng thắn. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond n. /'dikʃənəri/ từ điển die v. /di'vais/ kế sách. nhiệt tình diagram n. sự chỉ huy director n. phá huỷ. /di´tə:mind/ đã được xác định. /¸disə´gri:/ bất đồng. ý mong đợi. dai'rekt/ trực tiếp. quyết định determined adj. /di’veləpmənt/ sự phát triển. dành hết cho devoted adj. /dis´eibld/ bất lực. v. tiêu diệt. đồ dơ bẩn. sự thiệt hại disagree v. người điều khiển. điều khiển directly adv. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /'difrзntli/ khác. /'daiəri/ sổ nhật ký. vật rác rưởi dirty adj. ˈditeɪl . /´də:ti/ bẩn thỉu. không đồng ý. bày tỏ development n. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. chỉ huy dirt n. /'di:teild/ cặn kẽ. /'difik(ə)lt/ khó. khác biệt. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . sự trình bày. làm thất vọng disappointed adj. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. triệt phá destruction n. khác biệt. không giống.

tầm xa distinguish v. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. điểm. phân loại distribution n. phản đối. làm phẫn nộ disgusting adj. /di'zi:z/ căn bệnh. sự tìm ra. tài liệu. nhận ra. /dɔt/ chấm nhỏ. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. n. nhận ra discovery n.. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. phô bày. n. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. /dis'mis/ giải tán (quân đội. phẫn nộ dish n. /dɪˈzɒlv/ tan rã. sa thải (người làm) display v. sự bày ra. tranh luận discussion n. /dɔ:/ cửa. /'disiplin/ kỷ luật discount n. phân phát. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. sự sắp xếp district n. NAmE Dr. không thích. /. sự phân phối. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. trưng bày.disapprove (of) v. /dis´gʌstid/ chán ghét. /di'vaid/ chia. /du:. quận disturb v. không lương thiện disk n. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. (thuộc) nội trợ. kinh tởm disgusted adj.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. chi phối. /dis'kʌvə/ khám phá. sự chiết khấu. hủy bỏ doctor n.. có ảnh hưởng. của hồi môn .) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. /di'zɑ:stə/ tai họa. /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic adj.. không thành thật dishonestly adv. quấy rầy disturbing adj. auxiliary v. /dis'kΛs/ thảo luận. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. Dr. phân hủy. bệnh tật disgust v. xóa bỏ. cửa ra vào dot n. gỡ. /ʌn´du:/ tháo. tư liệu dog n. trưng bày dissolve v. sự tranh luận disease n. làm kinh tởm. /¸disə´pru:v/ không tán thành. chê disapproving adj. sự phân loại divorce n. /disk/ đĩa discipline n. kiềm chế door n. /'distəns/ khoảng cách. sự ghét dismiss v. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. đám đông). quốc nội dominate v.. /dis'onistli/ bất lương. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. sắp xếp. /dɔg/ chó dollar n. thảm họa disc (also disk. đĩa hát dislike v. tiến sĩ document n. /disk/ đĩa. chia ra. /'distrikt/ huyện. /dis'laik/ sự không ưa. /dis'plei/ bày tỏ. phân phối. tiền bớt. chiết khấu discover v. sự phân chia. phát hiện ra. sự phát hiện ra discuss v. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. nghe ra distribute v. phô trương. (abbr. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. /dis'tribju:t/ phân bổ. giải tán distance n. /dis´ɔnist/ bất lương. làm náo động. especially in NAmE) n. n. v.. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. du/ làm undo v. /'diskaunt/ sự bớt giá. phân ra division n.

n. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) adv. ăn mặc dressed adj... ngu đần dump v. v. /dʌl/ chậm hiểu. /dro:/ vẽ. det. quét bụi. /dra:ft/ bản phác thảo. máu. prep. trái đất . /daun/ xuống downstairs adv.... sự kéo drawer n. /dres/ quần áo. dược phẩm. phác thảo. /dʌst/ bụi. /du. v. như đóng kịch. lẫn nhau ear n... xứng đáng. /drə´mætik/ như kịch. adv. /´drɔ:ə/ người vẽ. pron... thích đáng due to vì.. uống drive v. đống rác. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. nghi ngờ. cách ăn mặc drink n. /iə/ tai early adj. /drɑː. tuồng dramatic adj.. người kéo dream n. n. ma túy drugstore n. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. đua xe. /drai/ khô. do. sấy khô due adj. trách nhiệm DVD n. /'djuəriɳ/ trong lúc. /´daun¸wəd/ xuống. adj.. v. v. /'draiviɳ/ sự lái xe. cuộc đua xe driver n. kéo lê drama n. nhờ có dull adj. tại. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. kéo drawing n. /dʌzn/ tá (12) draft n.double adj. /drӕg/ lôi kéo.. each det. det. /draiv/ lái . sự ngờ vực. cạn. /ə:θ/ đất. n. sơ đồ thiết kế. /'dju:ti/ sự tôn kính. ngờ vực down adv.. hai. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. rắc (bụi. /driɳk/ đồ uống. rác. thiết kế drag v. kính trọng. mặc (quần áo). kép. adj. bồn phận. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). /ə:n/ kiếm (tiền). cái gấp đôi.. tiếng trống drunk adj. cửa hàng dược phẩm drum n.. /drʌm/ cái trống. phấn).. v. v. thích hợp với sân khấu dramatically adv. /´daun¸wədz/ xuống. bức vẽ. v. /'dʌbl/ đôi. /daut/ sự nghi ngờ. /drʌg/ thuốc. n. trong thời gian dust n. rơi. nơi đổ rác during prep.. n. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. /´ə:li/ sớm earn v.. v.. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. adv. làm gấp đôi doubt n... /dʌmp/ đổ rác..) drug n. xống gác. phủi bụi duty n. /drʌŋk/ say rượu dry adj. làm khô. lượng gấp đôi. ở tầng dưới. /'dro:iŋ/ bản vẽ.mə/ kịch. đi xuống dozen n. rớt. giành (phần thưởng) earth n. giọt (nước. đi xuống downward adj. /draivə(r)/ người lái xe drop v. /dri:m/ giấc mơ. nhau. mơ dress n.

nếu không elsewhere adv. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. /´eligənt/ thanh lịch. kết quả effective adj. /i:z/ sự thanh thản. sự bối rối . /els/ khác. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /'ifektiv/ có kết quả. làm thanh thản. gửi thư điện tử embarrass v. cao tuổi elect v. /i´lekt/ bầu. điện lực. /eg/ trứng either det. ngượng. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . /'i:zili/ dễ dàng eat v. /´editə/ người thu thập và xuất bản. pron.. được đào tạo education n. /'edju:keit/ giáo dục. /i'fektivli/ có kết quả. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. làm rắc rối. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. /'edju:keitid/ được giáo dục.. quyết định election n. có điện. tao nhã element n. ở phía đông eastern adj. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. bối rối. phát điện electrical adj. v. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. /im´bærəst/ lúng túng. /i'fekt/ hiệu ứng. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. /´efə:t/ sự cố gắng. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. có hiệu quả efficiently adv. /ˈɛləmənt/ yếu tôd. có hiệu lực efficient adj. /i:t/ ăn economic adj. (thuộc) đông. /i'diʃn/ nhà xuất bản. một. abbr. /. gây khó khăn embarrassing adj.. nguyên tố elevator n. /'i:stən/ đông easy adj.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. ung dung easily adv... cũng phải thế elbow n. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. rèn luyện educated adj. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. làm yên tâm. phía đông. sự xuất bản editor n. /ilek'trisiti/ điện. cuộc tuyển cử electric adj. cạnh sắc edition n. /´eldəli/ có tuổi. adj. adv. /´aiðə/ mỗi. /edӡ/ lưỡi.ease n. sự thoải mái. cho ăn học. chủ bút educate v. có hiệu lực effectively adv.. ngăn trở embarrassed adj. điện lực học electronic adj. hiệu quả. thang máy else adv. làm ngượng nghịu. mang nợ embarrassment n. adv. /im´bærəs/ lúng túng. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. hiệu nghiệm effort n. dễ tính. /i:st/ hướng đông. /i´lekʃən/ sự bầu cử. sự nỗ lực e. /'i:zi/ dễ dàng. v. sự quản lý kinh tế edge n.g. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. nữa. /'imeil/ thư điện tử. làm dễ chịu east n.

/i´mə:dʒ/ nổi lên. cam kết.entə'tein/ giải trí. /em´plɔiə/ chủ.. chiêu đãi . thuê ai làm gì unemployed adj. có được enjoyable adj. làm can đảm. /i´mouʃənəl/ cảm động. dễ cảm động. /in'geidʤ/ hứa hẹn. sự làm can đảm end n. /ɛnˈʃʊər . đính ước engaged adj. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. bắt gặp. /'empaiə/ đế chế. động cơ engineer n. /. /. /'empti/ trống. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) v. adv. khuyến khích. thích thú enjoyment n. mạnh dạn encouragement n.. đế quốc employ v. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. sự cảm động. sự thẩm vấn ensure v. /in'kautə/ chạm chán. người tiếp đãi. người sử dụng lao động employment n. dốc. thích thú cái gì. khổng lồ enough det. v. /¸entə´teinə/ người quản trò. hiện ra. /in'kwaiəri/ sự điều tra. kết cục enemy n. chấm dứt in the end cuối cùng. /en'ʤin/ máy. sự kết thúc. /in'kΔridЗ/ động viên.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. chiêu đãi entertaining adj. làm cạn enable v. ủng hộ. xúc cảm. gia nhập entertain v. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động. được hưởng enormous adj. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. kết thúc. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. /i'neibl/ làm cho có thể.. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion n. mối xác cảm emotional adj. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. không dùng. tiếp đón. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. xúc động. được hưởng. làm nổi bật empire n.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. về sau ending n. người làm công employer n. sự bắt gặp encourage v. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. không sử dụng được employee n. /.. sự chạm trán. /¸emplɔi´i:/ người lao động. /'enəmi/ kẻ thù. cho phép ai làm gì encounter v. /´endiη/ sự kết thúc. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. giúp đỡ. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. /in'dЗoi/ thưởng thức. phần cuối. đã hứa hôn. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. đã có người engine n. n. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. sinh lực engage v. rỗng. sự chấm dứt. dễ xúc cảm emotionally adv. nạn thất nghiệp empty adj. quân địch energy n. công việc của kỹ sư enjoy v. nổi bật lên emergency n.. có khả năng. /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. /´entə/ đi vào. động viên. /end/ giới hạn. /in´geidʒd/ đã đính ước. /i'nɔ:məs/ to lớn. chắc chắn enter v.emerge v. uống. đổ. sự có được. v. /im'plɔi/ dùng. pron. nghị lực.

yếu tố cần thiết essentially adv.. /i´kwivələnt/ tương đương. /'entrəns/ sự đi vào. /'enviloup/ phong bì environment n. thiết bị equivalent adj. /ɪˈsteɪt/ tài sản. /'evriθiɳ/ mọi vật.. /'i:kwзli / bằng nhau. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. sự nhậm chức entry n. vật tương đương error n.entertainment n. cốt yếu. ác.. /in. lỗi thoát especially adv. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even adv. điềm đạm. v. /´i:kwəl/ ngang. chiêu đãi enthusiasm n.'estimeit/ sự ước lượng. /i'kwipmənt/ trang. bằng. /'i:vl/ xấu. /'estimit . từ. ngang bằng equipment n. điều rõ ràng evil adj.. /in'taiə/ toàn thể. bằng. /´evri¸wʌn/ mọi người everything pron. /'i:vniɳ/ buổi chiều. từ trước tới giờ every det. sự nhiệt tình enthusiastic adj.. sức. sự đi vào. n. bất động sản estimate n. /'evə(r)/ từng. /in'vaiərənmənt/ môi trường. n.. ngay. sự kiện eventually adv. ngang bằng evening n. /ig´zæktli/ chính xác. /is'keip/ trốn thoát. điều tai hại ex. /in'taitl/ cho tiêu đề. đúng đắn . say mê. di sản. người ngang hàng. điều xấu. ước lượng.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact adj. mọi thứ everywhere adv. sự tiếp đãi. toàn bộ entirely adv. /ig´zækt/ chính xác. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. cho tên (sách). nhất là essay n.. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro n. /'i:vn/ ngay cả. tối event n. n. toàn bộ entitle v. cho quyền làm gì entrance n.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. bằng phẳng. v. /´evri¸weə/ mọi nơi evidence n. /e¸senʃi´əli/ về bản chất. sai lầm escape v. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj.. lại còn. sự trốn thoát. thực chất. nhiệt tình entire adj. ngang tài. trọn vẹn. /i'vent/ sự việc. /is'peʃəli/ đặc biệt là. thoát khỏi. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope n. đúng exactly adv. n. /'erə/ lỗi. đánh giá. ngang equally adv. /i´ventjuəli/ cuối cùng ever adv. mọi everyone (also everybody) pron. /əˈsɛnʃəl/ bản chất. điều ác. /'evidəns/ điều hiển nhiên. hoàn cảnh xung quanh environmental adj. /'evəri/ mỗi. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. /in´taiəli/ toàn vẹn. /ɪˈstæblɪʃ/ lập. adj. về cơ bản establish v. sự sai sót. thành lập estate n. đánh giá etc. n.

). /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. loại trừ excluding prep.exaggerate v. hỏi han (thí sinh) example n. /iks´pektid/ được chờ đợi... từng trải. sự thi cử. gây ngạc nhiên expectation n. /ik'sepʃn/ sự trừ ra. /ig'zædЗзreit/ cường điệu. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. nổ . sự thi hành. trừ ra excuse n.ekspз'ti:z/ chuyên gia. kích động exciting adj. mong ngóng. /iks'plein/ giải nghĩa. nở. được hy vọng unexpected adj. thi hành. giải thích explode v. /iks´klu:diη/ ngoài ra. /ik'sait/ kích thích. giàu kinh nghiệm experiment n. thực hiện exhibit v. /ig'zist/ tồn tại. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite v. thành thạo explain v. /ig'zistəns/ sự tồn tại. /ik´saitmənt/ sự kích thích. làm nổ. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. chấp hành exercise n. adj. phát triển. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. vật trưng bày. v. sống existence n. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. liệu trước expected adj. /ik'sept/ trừ ra. /ik'spekt/ chờ đợi. sự kích động exclude v. v. n. adj. sự thực hiện. /'eksəsaiz/ bài tập. /ˈeksələnt/ xuất sắc. nếm mùi experienced adj.. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm.. bào chữa. /. /. phòng đại exam n. /ik´saitiη/ hứng thú. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. /iks´kju:z/ lời xin lỗi. trải qua. chuyên môn. v. ví dụ excellent adj. (thuộc) sự thi hành. khám xét. v. conj. xuất chúng except prep.. bị kích động excitement n. sự chờ đợi expense n. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. /n. không kể. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. /iks'pænd/ mở rộng. thú vị excited adj.. phóng đại exaggerated adj. gây ngạc nhiên unexpectedly adv.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa.... /iks´klu:d/ ngăn chạn. tha lỗi executive n. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm... triển lãm. giải thích explanation n. xin lỗi. kỳ thi examine v. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. sự đi ra. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. trừ phi exception n. /iks'pensiv/ đắt experience n. sự loại ra exchange v. chấp hành. ɪkˈspɛrəmənt . trưng bày exist v. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. n. giãn ra expect v. sự sống exit n. tha thứ. /´egzit/ lỗi ra. v. làm. thí nghiệm expert n. thoát ra expand v. vật triển lãm exhibition n. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. /.

thuận lợi fact n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. khác thường extreme adj. /ˈfænsi/ tưởng tượng. sự bày tỏ. /fəˈmiliər/ thân thiết. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. /iks'plouʤn/ sự nổ. danh tiếng familiar adj.. công bằng. /fækt/ việc. /feɪnt/ nhút nhát. công bằng unfair adj. sự xuất khẩu expose v. /iks´tri:mli/ vô cùng. /iks'tri:m/ vô cùng. /'feiθfuli/ trung thành. nhầm. adj. người thất bại faint adj. phụ extraordinary adj. niềm tin. tưởng tượng . /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. /'feintli/ nhút nhát. yếu ớt faintly adv. bất lợi unfairly adv. duỗi. sự kéo dài.. vật đảm bảo faithful adj. thuộc gia đình famous adj. thứ thêm.. khắc nghiệt. dành cho. ngã.. tin cậy. nghĩ rằng. /ai/ mắt face n. /ʌn´fɛə/ gian lận. /ʌn´fɛəli/ gian lận. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. thuận lợi fairly adv. /iks'pres/ diễn tả. phạm vi extra adj. phơi bày express v. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. trung thực faithfully adv. sự việc. không công bằng. cực độ eye n. /ɪkstent ʃən/ sự giơ. v. n. ngã fall over ngã lộn nhào. biểu lộ. giả dối fame n. sự kiện factor n. bao quát extent n. sự phát triển ồ ạt export v. chung thủy. nhanh.. xưởng fail v. sự dễ dàng.. /iks'preʃn/ sự diễn tả. /iks´plɔ:/ thăm dò. chân. /fo:ls/ sai. /ˈfæmili/ gia đình. biểu lộ. adj. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng.. /feis/ mặt. thể diện. bày tỏ. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. thất bại failure n. phụ. n. bị đổ false adj. sự diễn đạt extend v. /fæn/ người hâm mộ fancy v. đương đầu. /'feiθful/ trung thành. adj. n. sự rơi. chung thủy.explore v. gửi lời extensive adj.. duỗi ra (tay. đối phó. adv. /feim/ tên tuổi.. /fɔl/ rơi. thám hiểm explosion n. n. lạ thường. /'ekstrə/ thêm. sự dành cho.. yếu ớt fair adj. /iks´tensiv/ rộng rãi. /feiθ/ sự tin tưởng. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. không công bằng. xí nghiệp. sự quá khích extremely adv. ngoại. quá khích. /iks'tend/ giơ.). gửi lời extension n.). tốc hành expression n. cho. cực đoan. quen thộc family n. /'fæktəri/ nhà máy.. /'feəli/ hợp lý. /feil/ sai. /feə/ hợp lý. kéo dài (thời gian. bất lợi faith n. /'fæktə / nhân tố factory n. hàng xuất khẩu. đối mặt facility n.

/fait/ đấu tranh.. /'fə:ðə/ xa hơn nữa... /fɔ:lt/ sự thiết sót. tài liệu fill v. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy.. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. một ít. /fid/ cho ăn.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. sự đồng ý.far adv. adj. /fil/ làm đấy. n. người chủ trại fashion n. /fæt/ béo.. /'fɑ:mə(r)/ nông dân.. chất béo father n. thời trang fashionable adj. adv. /´fi:meil/ thuộc giống cái. giống cái fence n. Feb. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) n. v. /fi:ld/ cánh đồng. e sợ. /'fainl/ cuối cùng. /fju:/ ít. bệnh sốt few det. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. cảm giác fellow n.. n.. /'fi:və/ cơn sốt. /'feðə/ lông chim feature n.. trói fat adj. nuôi feel v. February n. /fɑ:/ xa further adj. /fetʃ/ tìm về. một vài a few một ít. n. /'fɑ:sn/ buộc. /film/ phim... làm bực mình. /fa:st/ nhanh fasten v. bãi chiến trường fight v. sợ. /fi:/ tiền thù lao. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. một vài field n. quyến rũ fever n.. cuộc chiến đấu fighting n. /'felou/ anh chàng (đang yêu). làm say mê. /'festivəl/ lễ hội. /fail/ hồ sơ. hợp thời trang fast adj. v. lấp kín film n. học phí feed v. được dựng thành phim final adj. adj. v. /fɪər/ sự sợ hãi. người (vật) được ưa thích fear n. mỡ.) fault n. /'feivзrit/ được ưa thích. sự đấu tranh figure n.. /'feivз/ thiện ý. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj.. thêm nữa farm n.vài.. pron. sự quý mến. nhân vật. /figə(r)/ hình dáng. mô tả nét đặc biệt. cuộc đấu chung kết . /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. đại hội liên hoan fetch v.. hình dung. miêu tả file n. đem về. đồng áng farmer n. /'fedərəl/ liên bang fee n. đặc trưng của. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. chiến đấu. /fi:l/ cảm thấy feeling n. béo bở. (abbr. v.. /fa:m/ trang trại farming n. điểm đặc trưng. n. /fens/ hàng rào festival n. lo ngại feather n. sự đấu tranh. n. /'fæ∫ən/ mốt. /´faitiη/ sự chiến đấu.. đồng chí female adj.

phần cuối finished adj.. trôi. lơ lửng flood n. /´fainəli/ cuối cùng. /´flaiiη/ biết bay. /flow/ sự chảy.. cao thượng finger n. vật đầu tiên. /fə:st/ thứ nhất. /fɪʃ/ cá. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. nhẵn. adj.. sửa sang fixed adj. /flʌd/ lụt.. bất động flag n. đèn nháy flat adj. bẹt. /flaɪ/ bay.. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. n. /flu:/ bệnh cúm fly v. tài trợ. /'fleivə/ vị. lũ lụtl.bóng) fold v. /faind/ tìm.. chuyến bay float v. /´flauə/ bột. /flɔ:/ sàn. n. thích hợp.finally adv. /flæt/ bằng phẳng. tế nhị. /'flauə/ hoa. kiên quyết first det. /fleim/ ngọn lửa flash v. n. n. bột mỳ flow n. /floʊt/ nổi. người. vừa. adj. làm tăng thêm mùi vị flesh n. vén... chảy flower n. căn phòng. v. tầng (nhà) flour n. nếp gấp folding adj. adv.. /fle∫/ thịt flight n. /foʊld/ gấp. cấp vốn financial adj. n. trọng tâm (n. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) n. n. v.. ordinal number. /'foukəs/ tập trung. v. mạnh mẽ firmly adv. tràn ngập floor n. trung tâm.. xứng đáng fix v. /´fiʃiη/ sự câu cá. đứng yên. bông.. sự bay. thứ nhất at first trực tiếp fish n. ˈfaɪnæns/ tài chính.. theo. sự bay. n. lắp. sự bay. xắn. /fit/ hợp. v. adv. /'fɔlou/ đi theo sau. sự kết thúc. đầu tiên. gắn. /'faiə/ lửa. cho gia vị. vũng vàng... /´fainli/ đẹp đẽ. /fɪˈnæns . kết thúc. sửa chữa. tiếp theo . sự đánh cá fit v. giỏi finely adv. v. tràn đầy. v. /´fə:mli/ vững chắc. chắc. chuyến bay focus v. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. /flæ∫/ loé sáng. tìm thấy find out sth khám phá. trước hết. quãng đường bay flying adj. dãy phòng. bắt cá fishing n. đóa. câu cá. rút chạy. /'flæg/ quốc kỳ flame n.. mùi. /flait/ sự bỏ chạy. hoàn thành. vụt sáng. sau cùng finance n. hoàn thành fire n. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. món cá. kiên quyết. /'fə:m/ hãng. /fain/ tốt. cây hoa flu n. n. ánh sáng lóe lên. /´fouldiη/ gấp lại được follow v. công ty. tìm ra fine adj. /fiks/ đóng...

adv. thuở xưa formula n. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend n. /´freʃli/ tươi mát. món ăn foot n. trả tự do freely adv. /ʌn´frendli/ không thân thiện. làm hoảng sợ . giải phóng. bố trí free adj. /fɔ:m/ hình thể. cưỡng ép forecast n. ở nước ngoài forest n. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. /ˈfraɪtn/ làm sợ.. hình dạng.following adj. /fɔ:s/ sức mạnh. thức.. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. tình hữu nghị frighten v. tha thứ fork n. dàn xếp. tự do. /fɔ:ml/ hình thức formally adv. v. dự đoán. /fə'get/ quên forgive v. (abbr. /fri:z/ đóng băng.fə/ cho. sự thịnh vượng forward (also forwards) adv. /fut/ chân. dự báo. khỏe khoắn Friday n. tiến về phía trước forward adj. /'fo:mзlaiz/ chính thức former adj. /´fɔlouiη/ tiếp theo. không có thiện cảm friendship n.. /freʃ/ tươi. sau đây. sự sáng lập... thân mật unfriendly adj. sau. tươi tắn freshly adv. force n. tìm thấy foundation n. /´fri:li/ tự do. /fu:d/ đồ ăn. /´frendli/ thân thiện. /fərˈgɪv/ tha.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. hình thức. thể thức. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước.. /faun'dei∫n/ sự thành lập. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. v. nền tự do freeze v. từ nước ngoài. cũ. đông lạnh frozen adj. v. /fə'revə/ mãi mãi forget v. /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) adv. tiến về phía trước found v. /ˈfɔrwərd/ về tương lai. /fɔ:. /'frendʃipn/ tình bạn. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. hệ thống. ép buộc.. cách thức fortune n. dành cho.. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. /'fɔ:mjulə/ công thức. dự báo foreign adj. /´fɔ:məli/ trước đây. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. n.. v. nguyên formerly adv. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có.. /fɔrk/ cái nĩa form n. /'fri:dəm/ sự tự do. bàn chân football n. /´fɔ:mə/ trước. /freim/ cấu trúc. được tạo thành formal adj. /faund/ (q. v.k of find) tìm. làm thành. theo sau. sau này ở phía trước. tiếp theo food n. tổ chức frame n. prep. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. xưa. Fri. /fri:/ miễn phí. thoải mái freedom n.

quỹ. /'gælən/ Galông 1gl = 4. /'gɑ:dn/ vườn gas n. giành được. sự vui thích. chủ yếu funeral n. sự giá lạnh. /frʌnt/ mặt. đẻ ra generation n. chế nhạo function n. khôi hài fur n. /'ʤenər(ə)l/ chung. /giə/ cơ cấu. ruột (thú) garden n. để tiền vào công quỹ fundamental adj. hài hước make fun of đùa cợt. adj. chạy (máy) fund n.. thiết bị. lượm. /'dʒenəreit/ sinh. n. /frai/ rán. /. đầy đủ fully adv. dầu hỏa.. hào phóng generously adv. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. chiên. hào phóng . /fʌnd/ kho. tổng generally adv. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. đời generous adj. đám tang funny adj. /geɪn/ lợi. đạt tới gallon n. n. adj. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. tài trợ. n. hoàn toàn fun n. đại thể in general nói chung. dụng cụ general adj. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n.. chung chung. /'gæðə/ tập hợp. khoan hồng. /'gæmbl/ đánh bạc. khiếp sợ from prep. /ful/ đầy. v.. /´dʒenərəs/ rộng lượng. v. thế hệ.. hái. chế giễu. lợi ích. lỗ hổng. /geit/ cổng gather v. /gæp/ đèo. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. trái cây fry v. /fri:z/ sự đông lạnh. /´fuli/ đầy đủ... làm đóng băng fruit n. cơ sở. /'fraitnd/ hoảng sợ. /frɔm/ frəm/ từ front n. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. sự phát sinh ra. xăng gate n. thịt rán fuel n.frightening adj. hơi đốt gasoline n. /ˈfyuəl/ chất đốt.. /´fʌni/ buồn cười. tiền bạc. adj. làm đông. /'dʒenərəli/ nói chung.. họat động. /gæs/ khí. kiếm được. chỗ trống garage n. /´fraiəniη/ kinh khủng. furthest cấp so sánh của far future n. nhiên liệu full adj. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. 3. 54 lít ở Anh. cuộc đánh bạc gambling n. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. đại khái generate v.fʌndə'mentl/ cơ bản. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. /geim/ trò chơi gap n. thu thập gear n. /fʌn/ sự vui đùa. 78 lít ở Mỹ gamble v. /fru:t/ quả. khủng khiếp frightened adj. kẽ hở. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. đằng trước. v.

lời chào tạm biệt goods n. Chúa gold n. /¸gud´bai/ tạm biệt. tặng give sth away cho. /´dʒenjuin/ thành thật. toàn thể. dịu dàng. /giv/ cho. kẻ thống trị grab v. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. thoát khỏi giant n. tài sản. chân thật. điểm số. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. hay. trèo lên get off ra khỏi. chân thật geography n. /glæd/ vui lòng. v.. /dʒentl/ hiền lành. /gift/ quà tặng girl n. hàng hóa govern v. dịu dàng gentleman n. chủ. tuyệt. v. /ˈgʌvərnmənt . toàn bộ glove n.gentle adj. adj. /glu:/ keo. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. /glʌv/ bao tay. phân loại. phân phối give (sth) up bỏ. ˈgʌvərmənt/ chính phủ.. /´dʒenjuinli/ thành thật. phi thường gift n. /goƱl/ god n. biếu. sự cai trị governor n. /'græm/ đậu xanh go v. thống trị. kính đeo mắt global adj.. từng bước một .. xếp loại gradual adj. n. vồ. /'gз:lfrend/ bạn gái. dán bằng keo. êm ái. /´grædjuəl/ dần dần. có ý định goal n. nhẹ nhàng gently adv. có được get on leo. điều tốt. /greɪd/ điểm. adj. ly glasses n. gắn lại. /gɒd/ thần. hồ gram n. khoa địa lý get v. người thượng lưu genuine adj. phát give sth out chia. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. /gud/ tốt. /goʊld/ vàng. thủy tinh. nội các. từ bỏ glad adj. người yêu give v. khổng lồ. găng tay glue n. cầm quyền government n. /gudz/ của cải. sung sướng glass n.. chộp lấy grade n. /g3:l/ con gái girlfriend n. /´gʌvən/ cai trị. bằng vàng good adj. người phi thường. hồ. /glɑ:s/ kính. /get/ được. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. xác thực genuinely adv. cái cốc. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. n. v /´gloubl/ toàn cầu. /græb/ túm lấy. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation.

/grα:nt/ cho. tập quán hair n. phỏng đoán. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. /heə/ tóc hairdresser n. bảo vệ. người hướng dẫn. bảo đảm guard n. /gru:p/ nhóm grow v. ban.. phạm tội. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. det. dẫn đường. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. /greiv/ mộ. cam đoan. trang nghiêm. /´grænsʌn/ cháu trai grant v.. hoa râm (tóc) great adj. sự đoán. grocery (NAmE usually grocery store) n.. pron. khách mời guide n. hội trường hammer n. /gest/ khách. sự ước chừng guest n. tòa (thị chính). /grænd/ rộng lớn. adj. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. (abbr. phần chia đôi.. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries n. bãi cỏ.. mọc lên grow up lớn lên. trưởng thành growth n. bãi đất group n. lớn. sự cấp grass n. khoan khoái grave n. vĩ đại greatly adv. /'grædzuəli/ dần dần. hạt. vĩ đại grandchild n. dấu huyền. hột. cấp. v.. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. /grou/ mọc. bảo lãnh. /'hæmə/ búa . /´greitli/ rất. adv. gã habit n. /'græn. g. /ga:d/ cái chắn. sự ban. /gai/ bù nhìn. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar n. sự phát triển guarantee n. người bảo vệ. /grɑ:s/ cỏ.. chỉ đường guilty adj.mʌðə/ bà grandparent n. v.. dễ chịu. lắm. /graund/ mặt đất. /hɑ:f/ một nửa. tội lỗi gun n. nửa hall n. đất. canh giữ guess v. /greɪt/ to. /ges/ đoán. n. người bảo lãnh. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. bản chất gram (BrE also gramme) n. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. cao thượng. tính chất.do:tз/ cháu gái grandfather n. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. v. nửa giờ. /´hæbit/ thói quen.. /ˈgroʊsəri. n. /grein/ thóc lúa. sự cho. /hɔ:l/ đại sảnh. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. từ từ grain n. gác. /ˈgɪlti/ có tội. n. đồng cỏ grateful adj. n. /'græn. anh chàng.gradually adv. /grouθ/ sự lớn lên. cao cả green adj. /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. /´greitful/ biết ơn.. /gʌn/ súng guy n..

/'hæpən/ xảy ra. /'help/ giúp đỡ. /hɑ:t/ tim. /hз'lou/ chào. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. det. lãnh đại. điểm cao hell n. sự giúp đỡ helpful adj. tổn hao. cô ấy. cái của bà ấy here adv. chỉ huy. /'helθi/ khỏe mạnh. xảy đến happiness n. thể chất. v. /hæŋ/ treo. /´ha:mful/ gây tai hại. /hed/ cái đầu (người.. /hænd/ tay. /hə:z/ cái của nó. đỉnh. v. làm lành health n. /'hevi/ nặng. hạnh phúc unhappiness n. hạnh phúc unhappy adj. /'hæpili/ sung sướng. sự bất hạnh happy adj. həv/ có have to modal v. auxiliary v. móc quai hang v.. bàn tay. cái của chị ấy. ông ấy head n. khốn khổ hard adj. dẫn đầu headache n. phải (bắt buộc. adv. /hel/ địa ngục hello exclamation. độ cao. xin chào. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. /hi:t/ hơi nóng. sự căm ghét have v. gây thiệt hại harmful adj. hạnh phúc happily adv. /hɛlθ/ sức khỏe. làm hại. tích cực hardly adv. ở đây . lành mạnh hear v. hết sức cố gắng. /ˈhɛvən/ thiên đường heavy adj. vì thế her pron. /hiə/ nghe hearing n. n. chị ấy. /hiə/ đây. /´helpful/ có ích. thính giác heart n. sờ mó. nghiêm khắc. sức nóng heating n. bà ấy hers pron. /hæt/ cái mũ hate v. /heit/ ghét. sự làm nóng heaven n. /hɑ:m/ thiệt hại.. /hi:l/ chữa khỏi. /ha:d/ cứng. cái của cô ấy. v. giúp đỡ hence adv. lòng căm ghét. /hi:/ nó. n. có bổn phận phải) he pron. /hens/ sau đây.. sự lành mạnh healthy adj. /ˈhæpi/ vui sướng.. có hại harmless adj. n. nặng nề heavily adv. trái tim heat n.. lời chào help v. /hз:/ nó.. kể từ đây. mắc happen v. hà khắc. tay cầm. /hait/ chiều cao. /'heitrid/ lòng căm thì. do đó. /´ha:mlis/ không có hại hat n. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn.. n. /'hæpinis/ sự sung sướng. v.hand n.. /'hi:tiη/ sự đốt nóng. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /'hændl/ cầm. nặng nề heel n. anh ấy. rắn. tàn tệ. /hæv. truyền cho handle v. trao tay.. /´ha:dli/ khắc nghiệt. /hi:l/ gót chân height n. thú). khó khăn harm n. /´hevili/ nặng. thù hận hatred n.

/ˈhoʊli/ linh thiêng. trống rỗng holy adj. chính ông ta. /hə:´self/ chính nó. cái của anh ấy historical adj. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide v. đấm. /'hiərou/ người anh hùng herself pron. n. dẫn (c. /hɒt/ nóng.. n. adv. /houp/ hy vọng. sự ghê rợn horse n. đẹp. ném trúng. hết sức. chính chị ta..). nguồn hy vọng horizontal adj. sự cho thuê his det. pron. /'hɒbi/ sở thích riêng hold v. ẩn nấp. /hai/ cao. /hould/ cầm. adv. thanh danh. /'ɔnist/ lương thiện. trân trọng đối với hook n. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. ngang. của ông ấy. /´hɔrə/ điều kinh khủng. /huk/ cái móc. ở chân trời.. /. ngày nghỉ hollow adj. /haiə/ thuê.) hot adj. giữ.. lỗ trống. /hit/ đánh. ở tại nhà. /´histəri/ lịch sử. n.. đòn. nắm. đăng cai tổ chức (hội nghị. sùng đạo home n. /'heziteit/ ngập ngừng. /hou´tel/ khách sạn .. nêu bật. /haid/ trốn. sự thuê. nóng bức hotel n.. trung thực. ở mức độ cao highlight v. n. cái của ông ấy. /hip/ hông hire v. ở mức độ cao highly adv. /'houl/ lỗ. /'hɔlou/ rỗng. cái của nó. /'onз/ danh dự. /'hɔspitl/ bệnh viện.) horror n. chính hắn.. chính bà ta hesitate v. /houst/ chủ nhà... chính cô ta. /hiz/ của nó. anh ấy himself pron. trung thực. bò. sử học hit v. cho thuê (nhà. /hoʊm/ nhà. lưỡi câu hope v. /hil/ đồi him pron. /hɔ:n/ sừng (trâu. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill n. cú đấm hobby n.hero n. /'hɔlədi/ ngày lễ. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). cao. chỗ nổi bật nhất. nước mình homework n. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. nhà thương host n. chủ tiệc. hắn. chân thật honestly adv. nằm ngang (trục hoành) horn n.. thuộc lịch sử history n. n.. chính anh ta hip n. của anh ấy.. của hắn. /´haili/ tốt. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) n.. bản lề. ông ấy. /him/ nó.. che giấu high adj. /his'tɔrikəl/ lịch sử. công việc làm ở nhà honest adj.. sáng nhất highway n.. sự nắm giữ hole n. hang holiday n. /hɔrs/ ngựa hospital n.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. cái của hắn. sự cầm. /him´self/ chính nó.trình). /'ɔnistli/ lương thiện. v.

hour n. /'auз/ giờ house n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà housing n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đình how adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao however adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào huge adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ human adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài người humorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước, sự hóm hỉnh hungry adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. /hʌnt/ săn, đi săn hunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v., n. /ˈhɜri , ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút in a hurry vội vàng, hối hả, gấp rút hurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại husband n. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /ais/ băng, nước đá ice cream n. kem idea n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệm ideal adj., n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng ideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởng identify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng identity n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt i.e. abbr. nghĩa là, tức là ( Id est) if conj. /if/ nếu, nếu như ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến ill adj. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp pháp illegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp pháp illness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tật illustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ý image n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh imaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượng imagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì immediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa impact n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng impatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội impatiently adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột implication n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý

imply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàm import n., v. import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu importance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng important adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọng importantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đại impose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng impossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy ra impress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động impressed adj. được ghi, khắc, in sâu vào impression n. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu impressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ improve v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang improvement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang in prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vào inability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài inch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan include v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cả including prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cả income n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhập increase v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm increasingly adv. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thật independence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập independent adj. /,indi'pendənt/ độc lập independently adv. /,indi'pendзntli/ độc lập index n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị indicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn indication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếp individual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân indoors adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ industry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ inevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền infected adj. bị nhiễm, bị đầu độc infection n. /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độc

infectious adj. /in´fekʃəs/ lây, nhiễm influence n., v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động inform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức informal adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thức information n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức ingredient n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành, thành phần initial adj., n. /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu initiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm injured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại ink n. /iηk/ mực inner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận innocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn) insect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùng insert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vào inside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ insist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng install v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...) instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead adv. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. /ˈ´institju:t/ viện, học viện institution n. /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp instrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục insulting adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhục insurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh intelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng trí intend v. /in'tend/ ý định, có ý định intended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ý intention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đích interest n., v. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý interesting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý interested adj. có thích thú, có quan tâm, có chú ý interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong

internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet n. /'intə,net/ liên mạng interpret v. /in'tз:prit/ giải thích interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời interruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời interval n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách interview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong introduce v. /'intrədju:s/ giới thiệu introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệu invent v. /in'vent/ phát minh, sáng chế invention n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế invest v. /in'vest/ đầu tư investigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu investment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư invitation n. /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mời invite v. /in'vait / mời involve v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào iron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắt irritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tức irritating adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu, chọc tức irritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiết -ish suffix island n. /´ailənd/ hòn đảo issue n., v. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra it pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đó its det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó item n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mục itself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó jacket n. /'dʤækit/ áo vét jam n. /dʒæm/ mứt January n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tị jeans n. /dЗeins/ quần bò, quần zin jelly n. /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoàn

/´dʒu:niə/ trẻ hơn. Jun. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice n. phân xử.. /ʌn´kaind/ độc ác. bước nhảy June n. giống. ít tuổi hơn. việc làm join v. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. (abbr. được chứng minh là đúng keen adj. quãng đường. /dʒɔb/ việc. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. adj.. Jul.. nói đùa. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. đầu nối jointly adv. biện hộ justified adj. ghép joint adj. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn).. thêu knitted adj. nối. có lòng tốt kindly adv.job n. tiêu diệt killing n. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) n. lòng tốt king n. /kil/ giết. /kiɳ/ vua. tàn nhẫn kindness n. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey n. giữ lại key n. /kis/ hôn. /´kitʃin/ bếp kilometre n. k. /dʒouk/ trò cười. cái hôn kitchen n. người ít tuổi hơn just adv. vừa đủ.. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. chỉ justice n. cùng chung joke n. v. /nit/ đan. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. được thêu . cú đá kid n. v. /naif/ con dao knit v.) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. /´kaindli/ tử tế. (abbr. n. củ. n. tốt bụng unkind adj.. /dʤʌst/ đúng..) /dʒu´lai/ tháng 7 jump v. /'kaindnis/ sự tử tế. /kick/ đá. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v.. chỗ nối. /dʒʌmp/ nhảy. /ki:n/ sắc. /ki:p/ giữ. tử tế. chắp. vừa mới. /dʒʌdʒ/ xét xử. khóa. n. chặng đường đi joy n. ưa thích keep v. giễu cợt journalist n. /kaind/ loại. quả) July n. bén keen on say mê. /dʒɔɪ/ niềm vui. (abbr. sự vui mừng judge n. sự nhảy. /nitid/ được đan. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind n. thuộc (khóa) keyboard n. /ki:/ chìa khóa. /ʤu:s/ nước ép (rau. (abbr. tham gia. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. lời nói đùa. n. adj. quốc vương kiss v. /´kiliη/ sự giết chóc. /ni:/ đầu gối knife n. quan tòa.. /kid/ con dê non kill v. n. /ʤɔin/ gia nhập. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau.

. vợ. /læk/ sự thiếu. n. v. /lɑ:f/ cười. bố trí layer n. n. /'leiə/ lớp lazy adj. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). to largely adv. hẻm phố) language n. v. /nou/ biết unknown adj. /nɔk/ đánh. adv.. buổi giới thiệu sản phầm law n... /lo:/ luật lawyer n. đất canh tác. /lei/ xếp. /leitist/ muộn nhất.knitting n. mác. n. /lein/ đường nhỏ (làng.. /lɑ:st/ lầm cuối. lá (vàng. /´lætə/ sau cùng. lab n. /nɔt/ cái nơ. dẫn đầu leader n. / lə:n/ học. đất đai landscape n.. chậm nhất. kéo dài late adj.. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. thiếu lacking adj. /'leibз/ lao động. /´nitiη/ việc đan. /´li:də/ người lãnh đạo. /li:f/ lá cây. /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ v.. điểm trung tâm know v. /ˈleɪdi/ người yêu. khai trương. gần đây. cú đánh knot n.. v. được nhiều người biết đến knowledge n. ỷ vào learn v. v. n. tiểu thư lake n. quý bà. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. /leit/ trễ. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. adj. lãnh đạo. lãnh tụ leaf n. /li:n/ nghiêng. ở mức độ lớn last det. rốt hết. /lænd/ đất. /´la:dʒli/ phong phú. ngây ngô lady n. sự hướng dẫn leading adj. liên hoàn lean v. tri thức litre n.. /´wel´noun/ nổi tiếng. /ˈlɔyər . /leibl/ nhãn. dựa. nghiên cứu . đặt. gần đây nhất latter adj. điểm nút.. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. sau cùng. /li:g/ liên minh. /la:dʒ/ rộng. hàng dệt kim knock v. tiếng cười launch v. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) n. /leik/ hồ lamp n. lớn. n. người cuối cùng.. công việc lack n. n. muộn later adv. /læmp/ đèn land n. n.. sự hạ thủy... sự lãnh đạo. cuối cùng. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. /'lækiη/ ngu đần. /´li:tə/ lít label n.) league n. mới đây laugh v.. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. dán nhãn. đập. adv. /´li:diη/ lãnh đạo. dẫn dắt. ghi mác laboratory.

. cấp bằng. /'lisn/ nghe. cho phép lid n. chữ cái. rời đi. adv. /'levl/ trình độ. n. bài nói chuyện left adj. cho mượn length n. đường. /lai/ nói dối..least det. sự dối trá life n. /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. không vững list n. mẫu tự level n. /'letə/ thư. chí ít leather n.. bàn. /li:st/ tối thiểu.. l) /´li:tə/ lít .. conj. bỏ sót lecture n. sự nhấc lên light n.. /list/ danh sách. sự cho phép license v. adv. để lại leave out bỏ quên. adv.. không giống likely adj... /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. v. sự nâng. /'laisзns/ cấp chứng chỉ.. vung (xoong.). /li:v/ bỏ đi. /'lesn/ bài học let v. /lift/ giơ lên. adj. ít nhất at least ít ra. ghi vào danh sách listen (to) v. (abbr. v. /laif/ đời. kết nối lip n. adj. n. du dương. /ˈlaɪsəns/ bằng. /lain/ dây. ít nhất. ít hơn. /lɪɳk/ mắt xích. /left/ bên trái. /lεt/ cho phép. /´leg/ chân (người. có thể. nhấc lên. /lid/ nắp. /lip/ môi liquid n. /'leðə/ da thuộc leave v.. n. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế.. /´lemən/ quả chanh lend v. giới hạn. số lượng ít hơn lesson n. bài thuyết trình. /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon n. ranh giới. êm ái. /lait/ ánh sáng..) legal adj. liên kết. mi mắt (eyelid) lie v. /ʌn´laik/ khác. có giới hạn line n. vị trí. chứng chỉ. adv. để cho letter n. đốt. về phía trái leg n. adj. độ dài less det. v. v. cấp.. sự sống lift v. /laik/ giống như.. /´laikli/ có thể đúng. hạn chế limited adj.. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. mối liên lạc. nồi. lời nói dối. bằng cử nhân. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. thắp sáng lightly adv. /leɳθ/ chiều dài. /'limit/ giới hạn. tuyến link n. bằng. pron. có khả năng.. /lend/ cho vay. /ˈligəl/ hợp pháp legally adv. ngang bằng library n. /les/ nhỏ bé. /'likwid/ chất lỏng. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. thú. thích. không chắc xảy ra limit n. lắng nghe literature n. v. adj.. nhẹ nhàng.. có thể xảy ra. nhẹ... lỏng.. pron. như unlike prep. chắc vậy unlikely adj.

adv. sự định vị lock v. lớn (nói) loudly adv. to. ngắm. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. adv. /lɔk/ khóa. /'liviŋ/ sống. /laud/ to. có duyên lover n. xa. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. chất. /lou/ thấp. /lɒt/ số lượng lớn. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. pron. adv. chở unload v. chăm sóc look at nhìn. định vị located adj. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. /´lounli/ cô đơn. /liv/ sống. xinh xắn.little adj. thua. adv.. lâu look v.... /lʌv/ tình yêu. v. bơ vơ long adj. /ləʊn/ sự vay mượn local adj.. thích lovely adj. /'lʌki/ gặp may. rất nhiều loud adj. /lɔs . không nhiều. bé. inh ỏi love n. chút ít. gặp may mắn. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /lost/ thua. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. n. pron. /louk´eiʃən/ vị trí. /lʌk/ may mắn. khóa logic n... sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. det. /loud/ gánh nặng.. hoạt động live v. /ˈlʌvli/ đẹp. cục bộ locate v. /lɔrd/ Chúa. /´lʌvə/ người yêu. trung kiên luck n. đang sống lively adj. adv. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose v. vận may lucky adj. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. dỡ hàng loan n. sinh động load n. lòng yêu thương. /luk/ nhìn. nhỏ.. n. /lu:z/ mất. bộ phận. một ít live adj. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. bé. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. vật nặng. /'lit(ə)l/ nhỏ. vua lorry n.. adv. một chút a little det... người tình low adj. hạnh phúc unlucky adj. bất hạnh luggage n. mất loss n. /'laivli/ sống. lɒs/ sự mất. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. cục bộ locally adv. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý ... /ʌn´lʌki/ không gặp may. hợp logic lonely adj. ầm ĩ. lùn loyal adj. yêu. /'lɔiəl/ trung thành. v. inh ỏi. không chặt loosely adv. /'laudili/ ầm ĩ. det. /liv/ sống living adj. /lu:s/ lỏng. lạc lost adj. /lɔɳ/ dài.

(especially NAmE) /mɔ:l/ búa man n. miếng. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. /'meni/ nhiều map n. /meil/ trai. cái bướu lunch n. pron. cuộc hành quân. đại chúng massive adj. đực mall n. khối lượng. sự chế tạo manufacturer n.. con trống. sự chế tạo make sth up làm thành. /lΛmp/ cục. lễ cưới marry v. điều khiển management n. /meik/ làm. adj. ưu thế make v. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. thạc sĩ match n. son phấn male adj. kết hôn mass n. thầy giáo. đàn ông manage v. máy móc machinery n. thi đấu mate n. đa số. sự điều khiển manager n. /´mætʃiη/ tính địch thù. con trai. n.. sự kết hôn. gửi qua bưu điện main adj. bưu kiện. /. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. /meil/ thư từ.. cấu thành. /'mæʤik/ ma thuật.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march v. gộp thành make-up n. kiểu. chế tạo. lấy (chồng) married adj. chủ yếu. /mæp/ bản đồ March n. /'mæsiv/ to lớn. bực điên người magazine n. v. dáng. chủ yếu. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. /'mæniʤ/ quản lý. diễu hành.lump n. /'mɑ:stə/ chủ. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. đối chọi. n. /mæs/ khối. thị trường marketing n. đối thủ. lối. /. tảng. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. /meit/ bạn. /lʌη/ phổi machine n... (abbr.. /mein/ chính. /mæn/ con người. sự trông nom.mænju'fæktʃə/ manufacturing n. phần lớn maintain v. đực. hành quân. người sản xuất many det. thiết bị mad adj. ảo thuật. đàn ông. trống. /ˈmeɪdʒər/ lớn. /mætʃ/ trận thi đấu. trông nom. n. duy trì. Mar.. mất trí. /'mɑ:kit/ chợ. /'mæri/ cưới (vợ). /´mærid/ cưới. bảo vệ major adj. v.. đánh dấu. adj. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. v. ảo thuật mail n. n... chủ yếu majority n. đồ sộ master n. cuộc diễu hành mark n. giao phối . giám đốc manner n. /mə'ʃi:n/ máy. bạn nghề. ghi dấu market n. nhãn. /mein´tein/ giữ gìn. /mɑ:k/ dấu. nhãn mác. trọng đại.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. /'mænз/ cách. trọng yếu nhất mainly adv. /´meinli/ chính. /mæd/ điên. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. chủ nhân. sánh được matching adj. địch thủ. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. (thuộc) ma thuật. thái độ manufacture v. v. vẻ. quần chúng.. nhiều hơn.

/mi:t/ gặp. tình trạng lộn xộn. có nghĩa là meaning n. tài sản. thuốc medium adj.. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. /mi:l/ bữa ăn mean v. trung. gặp gỡ meeting n. /mes/ tình trạng bừa bộn. /. người nhếch nhác. /'mi:djəm/ trung bình. /mi:t/ thịt media n. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. đơn thuần mess n.. sự môi giới meet v. trị số cực đại. đơn vị đo lường measurement n. cực độ may modal v. trí nhớ. /'medikə/ (thuộc) y học medicine n. sự đo lường.mæθi'mætiks/ toán học. /´mi:tə/ mét mid. v. có lẽ mayor n.waɪl/ trong lúc đó. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. mất trí mentally adv. đo lường. nói đến. địa vị hội viên memory n. y khoa. tối đa. /'medisn/ y học.. /mɛlt/ tan ra. làm tan chảy ra member n. /'meʤə/ đo. adj. cuộc biểu tình melt v. /'mi:niɳ/ ý. n. /'mætə/ chất. tớ meal n. /'meməri/ bộ nhớ. ý nghĩa means n.. /mi:/ tôi. /'meθəd/ phương pháp. có tính chất quan trọng maximum adj. trong lúc ấy measure v. n. /mi:n/ nghĩa. hữu hình mathematics (also maths BrE. sự trung gian. thư tín. /mi:nz/ của cải. vừa.combining form tiền tố: một nửa . bẩn thỉu message n. có ý nghĩa. phép đo meat n. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) n.. /'metl/ kim loại method n. /mɛə/ thị trưởng me pron. có lẽ May n. vật chất. /'miəli/ chỉ. điện thông báo. /miə/ chỉ là merely adv. /'menju/ thực đơn mere adj. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile adv. chảy ra. môn toán matter n. n. /mei/ có thể. tao. /´mei¸bi:/ có thể. trí óc. /´mentəli/ về mặt tinh thần mention v. /miːn. /mei/ tháng 5 maybe adv. thông điệp metal n.material n. math NAmE) n. đề cập menu n. /'membəʃip/ tư cách hội viên. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. hội viên membership n. /´mæksiməm/ cực độ. /'məʤəmənt/ sự đo lường. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical adj. lượng cực đại. vật chất. /'menʃn/ kể ra. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental adj. /'membə/ thành viên.

mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind n. /mis´teiken/ sai lầm. số lượng tối thiểu. không quan trọng minority n. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. phẩm hạnh. /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) n. /'mʌni/ tiền monitor n. di động mobile phone (also mobile) n. (abbr. kiểu mẫu modern adj. v. sự hỗn hợp mobile adj.. /maɪld/ nhẹ. giám sát month n. tinh thần. /´mid´dei/ trưa. trượt. /'mɔdən/ hiện đại. /mail/ dặm (đo lường) military adj. adj. thiếu nữ missing adj. của tôi mineral n. /mis/ lỡ.. mức tối thiểu minister n. n. pha trộn mixture n. /ˈmɪrər/ gương miss v. sự trượt. trộn lẫn.. /mikst/ lẫn lộn. /maid/ tâm trí. sự thiếu vắng Miss n. /mʌm/ mẹ moment n. /mʌnθ/ tháng mood n. ở giữa midnight n. /miks/ pha. /mis/ cô gái. sai lầm. thất lạc mistake n. n. thứ yếu. /mu:n/ mặt trăng moral adj. /'midl/ giữa. khoáng minimum adj.. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn.. có đạo đức . trí tuệ. ghi phát thanh.. /'mɔnitə/ lớp trưởng. buổi trưa middle n.. thức. êm dịu. v. may có thể. /´ministə/ bộ trưởng ministry n. /mait/ qk. chú ý. /´ministri/ bộ minor adj.) /'mʌndi/ thứ 2 money n. lỗi lầm. 12h đêm might modal v. /mai´nɔriti/ phần ít. /ˈmɒdl/ mẫu. /'midnait/ nửa đêm. phạm sai lầm mistaken adj. thiếu. thợ mỏ. (BrE) điện thoại đi động model n. quan tâm mine pron. /mu:d/ lối. để ý. /'məum(ə)nt/ chốc. lát Monday n.. phạm lỗi. ôn hòa mile n. tân tiến mum n. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) n. (abbr. /'minit/ phút mirror n. có đạo đức morally adv. /´mainə/ nhỏ hơn. 'məʊbi:l/ chuyển động. sự pha trộn mixed adj. /´misiη/ vắng. hiểu lầm mix v.. điệu moon n. màn hình máy tính. v. /'miniməm/ tối thiểu. /'məʊbail. /ˈmɪnərəl . Mon. thiểu số minute n. adj. nghe. quân sự milk n.midday n. (abbr. ˈmɪnrəl/ công nhân. /'militəri/ (thuộc) quân đội. /ˈmɔrəl . n. /mis'teik/ lỗi. chăm sóc. có lẽ mild adj. luân lý. n.

/'mu:viɳ/ động. hơn cả mostly adv. pron. BrE) abbr. /neim/ tên. BrE) abbr. NAmE. gọi tên narrow adj. /mʌd/ bùn multiply v.. /'mistəri/ điều huyền bí.saikl/ xe mô tô mount v. nên làm my det. khó hiểu mystery n. adv. núi mountain n. /'moutə. Mrs (BrE) (also Mrs. chuyển động. âm nhạc. quốc gia national adj. ám sát muscle n.. v. động tác movie n. khỏa thân.more det.mauz/ chuột mouth n.. hoạt động movement n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. NAmE.. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) n. nhiều hơn moreover adv. /´moustli/ hầu hết..mauð/ miệng move v. /'mʌltiplai/ nhân lên. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. /'mju:zik/ nhạc. /'neikid/ trần. v. /mɔ:/ hơn. êm ái musician n. sụ di động motor n. /mʌm/ mẹ murder n. dân tộc natural adj. huyền bí. /mʌst/ phải. pron. /maus . /mai'self/ tự tôi. cần.. /ˈmaʊntən/ núi mouse n. điều thần bí nail n. /maunt/ leo. nhiều nhất. /'mə:də/ tội giết người. NAmE. âm nhạc musical adj. sự chuyển động moving adj. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater n. làm tăng lên nhiều lần. vả lại morning n. /mis'tiəriəs/ thần bí. /mai/ của tôi myself pron. much det. trèo. /'mΔðз/ mẹ motion n. BrE) abbr. adv. đặt tên. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên.. /mu:v/ di chuyển. sự hoạt động. chật hẹp nation n. /'nærou/ hẹp. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. bắp thịt museum n. n. /mʌtʃ/ nhiều. lắm mud n. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. cử động. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia.. sự di chuyển. chính tôi mysterious adj. Ms (BrE) (also Ms. /mauθ .. /'mʌsl/ cơ. /'mu:vmənt/ sự chuyển động. tội ám sát. pron. nhất. ngoài ra. /neil/ móng (tay. /´mouʃən/ sự chuyển động. trơ trụi name n. giết người. chủ yếu là mother n. /moust/ lớn nhất. n.. chân) móng vuốt naked adj. /'nei∫n/ dân tộc. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n. thiên nhiên . (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. du dương. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det. adv.

/'neitʃə/ tự nhiên. /nekst/ sát. /'næt∫rəli/ vốn.. /´nɔizili/ ồn ào. cận. hệ thống never adv. /ni:t/ sạch. /nɜrv/ khí lực. đương nhiên nature n. mới lạ newly adv. adv. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n.naturally adv. /´ni:dl/ cái kim. huyên náo noisily adv. /´nesisərili/ tất yếu. tuy thế mà new adj. /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. không mong muốn neck n. chị. /´niəli/ gần. ngăn nắp necessary adj. adv. thú vị. nhất thiết unnecessary adj. mũi nhọn negative adj. /´naisli/ thú vị. /'nesəseri/ cần. không người nào noise n. suýt neat adj. /'noubədi/ không ai. pron. /nais/ đẹp. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. thần kinh. /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. /ni:d/ cần. can đảm nervous adj. dễ bị kích thích. /'neivi/ hải quân near adj. tin tức newspaper n. /nek/ cổ need v. gần nice adj. tối no exclamation. /´neibəhud/ hàng xóm. det. /nou/ không nobody (also no one) pron. đòi hỏi.. /net/ lưới. lần sau. prep. /'nju:zpeipə/ báo next adj. ngăn nắp. /nɔiz/ tiếng ồn. huyên náo . /niə/ gần. /'nevə/ không bao giờ. /ni:tli/ gọn gàng. mới mẻ. làng giềng neither det.. /. mạng network n. ở gần nearby adj. /´nju:li/ mới news n. sự cần needle n. hay lo lắng nervously adv. adv. /'netwə:k/ mạng lưới. làm tổ net n.. /nju:/ mới. n. /´nevju:/ cháu trai (con anh... /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. ổ. em) nerve n. thiên nhiên navy n. dễ chịu nicely adv. tiếp nữa next to prep. /nait/ đêm. /´nɔizi/ ồn ào. gần...nevəðə'les/ tuy nhiên. rành mạch neatly adv. lo lắng nest n. sắp. adv.. modal v. sự huyên náo noisy adj. không khi nào nevertheless adv. thiết yếu necessarily adv. /'nз:vзstli/ bồn chồn. tự nhiên. cần thiết. dễ chịu niece n. /ni:s/ cháu gái night n. v. /nju:z/ tin. bên cạnh. /´niə¸bai/ gần nearly adv.. /nest/ tổ. n.

. chiếm lĩnh. no. v. vật gì nonsense n. tuân theo. đôi khi occupy v. /´nʌmbə/ số nurse n. truyện November n. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. adj. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. xảy đến. phương bắc northern adj. rành mạch. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. sự theo dõi observe v. đáng để ý novel n. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. kỳ cục. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. hiện giờ. /nʌt/ quả hạch. giành được obvious adj. /ə'kə:/ xảy ra. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. (thuộc) mục tiêu. /əbˈzə:v/ quan sát. kỳ cục. không ở đâu nuclear adj. (abbr. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. /'nɔ:məl/ thường. n. không người.. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. v.. adj. bình thường. adv. mục đích. ˈɒbdʒɛkt . /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. khách quan observation n. lẻ (số) oddly adv. có thể thấy được occasion n. /'nəƱtis/ thông báo. Nov. /o'bei/ vâng lời. /nout/ lời ghi. /nɔ:θ/ phía bắc.prefix none pron. /nə:s/ y tá nut n. /nɔt/ không note n. adv.. /nau/ bây giờ. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. vật thể. /əb'tein/ đạt được. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. Oct.. ˈɒbdʒɪkt. /ɔd/ kỳ quặc. əbˈdʒɛkt/ vật. /'ɒbviəs/ rõ ràng. (abbr... đầy (người) occur v.non. ghi chép nothing pron. cơ hội occasionally adv.. xuất hiện ocean n. /nʌn/ không ai. theo dõi obtain v. /´ɔdli/ kỳ quặc. v. đầu obey v. phản đối. hiện nay nowhere adv. không cái gì notice n.. /n. chiếm giữ occupied adj. /əˈkeɪʒən/ dịp. lẻ (số) . tuân lệnh object n. No. hiển nhiên obviously adv. /əb´dʒektiv/ mục tiêu. /klɔk/ đúng giờ October n. lời ghi chép.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd adj. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng.) n. vô nghĩa nor conj. /no:/ cũng không normal adj. như thường lệ north n. yết thị. /nouz/ mũi not adv. chú ý. để ý. /'no:mзli/ thông thường. tình trạng bình thường normally adv. ghi chú. chống lại objective n. v.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /'ɔkjupai/ giữ.

adv. kẻ thù opportunity n. pron.. này. phản đối opposite adj. conj. thẳng thắn opening n. sự trả giá office n. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. /´ɔfə/ biếu. luôn oh exclamation /ou/ chao. v. adv. thời cơ oppose v.. /ould/ già old-fashioned adj.. mới onto prep.. trước mặt.. /ɔ:f/ tắt. đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. /´ɔfisə/ viên chức. /ɔv/ or /əv/ của off adv. /з'pouziη/ tính đối kháng. tặng.. rời offence (BrE) (NAmE offense) n. đối chọi. oil n. ngay khi.. khi mà. bắt đầu. sự đối nhau. n. sự khai mạc. sĩ quan official adj. lên trên open adj. sự bắt đầu. thông thường . công chức officially adv. làm khó chịu offensive adj. ngược nhau. sự phạm tội offend v. /ə´fensiv/ sự tấn công. văn phòng. /'ɔpəreit/ hoạt động. /ə'fens/ sự vi phạm. ở trên.of prep. /on/ trên. /əʊkei/ đồng ý. adv. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. làm bực mình. n. phe đối lập option n. /'ɔpəzit/ đối nhau. bậc. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. khỏi. /ˌɒpərˈtunɪti .. cho. một vật nào đó each other nhau. quan điểm opponent n. /əpəʊ. /'ɔ:də/ thứ. prep. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. /wʌn/ một. tiếp diễn once adv. /ɒrɪndʒ/ quả cam. /'o:dinəri/ thường. điều trái ngược opposition n. đối thủ. sự chống lại. /wʌns/ một lần. /əˈpoʊz/ đối kháng. một người. /´ɔntu/ về phía trên. v. /ə´fend/ xúc phạm. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. ôi chao. có màu da cam order n. lỗ. cuộc tấn công offer v. adj. mở. quá trình hoạt động opinion n.. /´oupniη/ khe hở. /´oupənli/ công khai. cách. prep. tán thành old adj.. hay. đối diện. lễ khánh thành operate v. cảnh sát. /'ounli/ chỉ có 1. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. det. /'ɔ:fn/ thường. /'ɔfis/ cơ quan. một cách chính thức often adv. adj. lỗi thời on prep. /ə'pinjən/ ý kiến. /'oupən/ mở. sự phản đối. một khi one number... phản đối opposing adj. đối lập. adv. bộ officer n. lẫn nhau onion n.nənt/ địch thủ.. tiếp tục. chà. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. văn phòng. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. /.. ngỏ. điều khiển operation n. chống đối. khai mạc openly adv. duy nhất. viên chức. n.. chỉ.

/pein/ sự đau đớn. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. bản thân chúng mình. /'peintiɳ/ sự sơn.. /´ʌðə¸waiz/ khác. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. toàn thể. /'autdɔ:/ ngoài trời. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. n. /adv. /aut/ ngoài. ˈoʊvərˈɔl . đau khổ paint n. n. còn tồn lại oven n. quét sơn painting n. sản phẩm. phác tảo. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. pron. đáng chú ý. tự mình.. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời.. của chúng mình ours pron. hẳn là our det. vượt qua.. căn nguyên original adj. nên. pron. (abbr... đường nét.. nguyên bản originally adv. /'aut'said/ bề ngoài. ở ngoài. bó. /peintə/ họa sĩ . bưu kiện. /auə/ của chúng ta. khởi đầu. adv. v. của chúng mình ourselves pron. outer ở phía ngoài. /auəz/ của chúng ta. /'autput/ sự sản xuất. chủ nhân pace n. được sắp xếp. được tổ chức origin n. thuộc chúng ta. /ou/ nợ. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. adv. chiến thắng. ở ngoài outer adj. /'pækit/ gói nhỏ page n. prep. adj.. bức tranh painter n.. bọc. cách khác. thiết lập organized adj. nếu không thì. ở ngoài. gói package n. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. sự đau khổ painful adj. /. bản thân chúng tôi.ɪdʒ/ gói đồ. sơn. đánh bại (khó khăn) owe v. tất cả. của chúng tôi. ngoài outstanding adj.. sản lượng outside n. ở ngoài nhà outdoor adj. mặt khác ought to modal v.ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức.. tự chúng mình out (of) adv. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) n.organ n. vôi màu. p) /peidʒ/ trang (sách) pain n. có được (cái gì) own adj. /ɔ:t/ phải. n. v. thuộc chúng ta. đóng kiện packaging n. cơ quan. /oun/ của chính mình.. /¸aut´stændiη/ nổi bật. /´aut¸lain/ vẽ. /´ounə/ người chủ. nguồn gốc. v. nguồn gốc.. của chúng tôi. /'peinful/ đau đớn. /'o:gзnaizd/ có trật tự. /peint/ sơn. nét ngoài output n. khắc phục. lên trên overall adj.. /peis/ bước chân. /pæk/ gói. đóng gói. adj.. prep.. ngăn nắp. hàm ơn. mới mẻ. /'ouvə/ bên trên. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ. ở xa hơn outline v. căn nguyên. lên.. nhìn nhận owner n. bên ngoài. /'ɔridӡin/ gốc. hình dáng. prep. đầu tiên other adj. /pæk. sự tổ chức organize (BrE also -ise) v. ra ngoài outdoors adv. bao gồm overcome v. bước pack v. độc đáo. nhận. bức họa. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức.

tương đương parent n. nộp. người pepper n. /ˈpælɪs/ cung điện. sự hòa thuận peaceful adj. đùi paper n. /pɑ:st/ quá khứ. /pa:t/ phần.... /'pɑ:tnə/ đối tác. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. riêng biệt partly adv. /'pænl/ ván ô (cửa. adv. cây ớt . hướng đi patience n. n. /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil n. ngang qua passing n. pa nô pants n. nhợt pan n..pɑ:n/ xoong. dòng giống. /ˈpɑrti/ tiệc.pair n. /´pa:siη/ sự đi qua. /'pærəlel/ song song. v. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. sự chịu đựng patient n. prep. /pen/ bút pence n. /pi:k/ lưỡi trai. quốc hội part n.. kiên trì. /pɑ:θ/ đường mòn. tiền bồi thường peace n. sự tạm ngừng pay v. hành lang passenger n. /pænts/ quần lót. chóp pen n. bền chí pattern n. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. /'penʃn/ tiền trợ cấp. adj. /´pa:s/ qua. thoáng qua. n. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. dừng. qua path n. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. thanh toán. /´peipə/ giấy parallel adj. /'pætə(r)n/ mẫu.. sự tạm nghỉ. phần nào đó partner n. /´pepə/ hạt tiêu. /ˈpipəl/ dân tộc. adj. /pə´tikjulə/ riêng biệt. kiên nhẫn. /peil/ taí. tường). ngắn ngủi passage n. khoanh vùng thành công viên parliament n. đỉnh. cá biệt. sự trôi qua. /'pi:sfl/ hòa bình. /pɔ:z/ tạm nghỉ. /´pensil/ bút chì penny n. yên tĩnh peak n. cặp palace n. sự cộng tác party n. chảo panel n. /'peərənt/ cha. đảng pass v. n. quá. /pɛə/ đôi. /pæn . /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. lâu đài pale adj. mẹ park n. dĩ vãng. cộng sự partnership n. số tiền trả.. nhẫn nại. nhẫn nại.. vượt qua. /pi:s/ hòa bình. p) /´peni/ số tiền pension n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. tiền lương payment n. /pei/ trả. lương hưu people n. cá biệt particularly adv. sự trôi qua. /pa:k/ công viên. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. vườn hoa. /'peiʃənt/ bệnh nhân. buổi liên hoan. khuôn mẫu pause v. thái bình. (abbr.

lít (bia. đóng cọc. tư. bức họa piece n.. thành ngữ. /paɪl/ cọc. xé picture n. nhân phẩm. /feiz/ tuần trăng. /'pə:mənənt/ lâu dài. v. v. ghim. chụp ảnh photographer n... (also photo n. cho cơ hội person n.per prep. thực hiện performance n. thường xuyên permanently adv.. /´fizikli/ về thân thể. làm. đào. chất chồng pill n. giai đoạn. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase n. vĩnh cửu. cụm từ physical adj. đối với tôi personality n. /pin/ đinh ghim. thời đại permanent adj. sự thi hành. vật cưng. tình trạng tốt. bức ảnh. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. vỡ. người được yêu thích petrol n. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. vĩnh cửu permission n. nhà nhiếp ảnh photography n. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. thời kỳ. panh. kẹp pink adj... bản thân. dương cầm pick v. /'pə:snl/ cá nhân. (abbr. /pik/ cuốc (đất). cá tính persuade v. thời gian. về phần rôi.. /ˈpɜrsən/ con người. giấy phép permit v. / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly adv. /´pil/ viên thuốc pilot n. /'piktʃə/ bức vẽ. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. đồng tiền pig n. n. adj. 473 lít). /pə:sə'næləti/ nhân cách. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. hoa cẩm chướng. triết lý photocopy n. /pet/ cơn nóng giận. phần trăm perfect adj. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform v. /'piəriəd/ kỳ. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. ở Mỹ bằng 0. adv. thân thể physically adv. thời kỳ philosophy n. /'pə:mit/ cho phép. v. sao chụp photograph n. /pi:s/ mảnh. sữa) a pint of beer + một panh bia .. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. theo luật tự nhiên physics n. /´pə:sənəli/ đích thân. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) n. riêng tư personally adv. người personal adj. /pig/ con lợn pile n. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. (thuộc) cơ thể. v. /pə'sweid/ thuyết phục pet n. /´fizikl/ vật chất. /piηk/ màu hồng. /´paiələt/ phi công pin n. hoàn hảo pint n. /pə'miʃn/ sự cho phép. /freiz/ câu. 58 lít. tính cách. người trình diễn perhaps adv. sự thực hiện. có lẽ period n. đống. chồng. /'fiziks/ vật lý học piano n. /'pjænou/ đàn pianô. nghề nhiếp ảnh phrase n. pin. sự biểu diễn performer n. /pə'fɔ:məns/ sự làm. mẩu. /pə'hæps/ có thể.) /´foutə¸gra:f/ ảnh.

/'plenti/ nhiều (s. sự quy hoạch plane n.. adv..əs/ độc. /'plæstik/ chất dẻo. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. thân mật unpleasant adj. vui lòng. dễ chịu pleased adj. det. gây chết. chiều.) abbr.) plus prep. dự kiến planning n. n. /´piti/ lòng thương hại. thềm. v. tối pocket n. điều đáng tiếc. /pli:z/ làm vui lòng. vẽ bản đồ.. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. conj. sân ga play v.. /plænniη/ sự lập kế hoạch. /pə'li:s/ cảnh sát. /plein/ mặt phẳng.. điều thích thú.M. /ˈpɔɪzən/ chất độc. /'pouim/ bài thơ poetry n. bệ. điểm. đáng thương place n.. bồn. trò chơi. /plʌs/ cộng với (số. quảng trường take place xảy ra... bục. /plʌg/ nút (thùng. n. thêm vào p. dựng đồ án plug n.. /'plætfɔ:m/ nền. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. nước láng.phú plot n. đánh thuốc độc.zən. dấu cộng. kế hoạch. tấm kim loại platform n. dễ thương.. /plei/ chơi. địa điểm. sự sung túc. (NAmE also P. trái đất. n. /'plezəntli/ vui vẻ. trận đấu player n. đánh bóng. v. /´plænit/ hành tinh plant n. /poul/ người Ba Lan. mặt bằng planet n. /pleis/ nơi. /plɔt/ mảnh đất nhở. cộng. sự p.) police n. v. /'pɔkit/ túi (quần áo. người. /paip/ ống dẫn (khí. ý thích plenty pron.). sự mọc lên.. trồng. trong xe hơi).) pitch n.k.. adj. v. xin mời pleasing adj. làm cho láng polite adj. nước.. được cử hành. dễ thương. cực (nam châm. tẩm thuốc độc poisonous adj.. chấm (câu. gieo plastic n. khó chịu..lượng).. ý muốn. thân mật pleasantly adv. làm bằng chất dẻo plate n. đồ án.) pointed adj.. bệnh pole n.pipe n... đánh. dịu dàng. khó ưa please exclamation. /pip'emз/ quá trưa. được tổ chức plain adj. /pleit/ bản. /pɔɪ. v. /'pouitri/ thi ca. /'pleznt/ vui vẻ. có đầu nhọn poison n. chất phác plan n. v.. thuốc độc. công an policy n. v.ə si/ chính sách polish n. plɑnt/ thực vật. /'pol. túi tiền poem n. lập kế hoạch. đơn giản. /plæn/ bản đồ.. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu.m. chất thơ point n. vẽ sơ đồ. /plein/ ngay thẳng. sự vui chơi.. /'pouliʃ/ nước bóng. point mũi nhọn.. /pəˈlaɪt/ lễ phép. đầu hắc ín pity n. /´pɔintid/ nhọn. chậu. v.. đồ thị. /plænt . vừa lòng.. có chất độc. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. adj. vót. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao).. chỉ sự thừa. điều thú vị. mong. làm nhọn. sơ đồ. lịch sự .

rõ ràng. (thuộc) nhân dân. khả năng. quyền lực powerful adj. /preiz/ sự ca ngợi. nổ bốp popular adj. /´pɔsibli/ có lẽ. có thể chấp nhận được post n. thực tế practice n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. (BrE) /´præktis/ thực hành. /pə'teitou/ khoai tây potential adj. /ˈpauə(r)/ khả năng. tôn thờ. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng.đơn vị đo lường pour v. thực tiễn practise v. triển vọng possible adj. đổ. lòng tôn kính. tiên đoán. /'pɔzətiv/ xác thực. bưu kiện. /pu:l/ vũng nước. /'ɔfis/ bưu điện pot n. thực tế practically adv. /pɔ:t/ cảng pose v. /pri´saisli/ đúng. dự báo . gửi thư post office n. /'paudə/ bột. năng lực. v. chỗ positive adj.. về chính phủ. (BrE. /´pauəful/ hùng mạnh. hùng cường practical adj. có thể. /¸pɔsi´biliti/ khă năng. giội powder n. /pɒt/ can. /prɛər/ sự cầu nguyện precise adj. tập luyện praise n.. /pə'zes/ có. đề ra. cần thận predict v.pɔpju'leiʃn/ dân cư.. chính xác. chiếm hữu possession n. tiềm ẩn pound n.politely adv. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. lọ. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. sức mạnh. potato n. tài năng. mật độ dân số port n. /poʊst/ thư. lịch sự political adj. /pɒp. NAmE). có tính chính trị politically adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. /pouz/ đưa ra. /pɔ:/ rót. /pri´sais/ rõ ràng. /pəˈzɪʃən/ vị trí.. kỹ tính precisely adv. chính khách politics n. /puə/ nghèo pop n. bể bơi. thận trọng. tỉ mỉ. sự đặt. /pri'dikt/ báo trước. (NAmE) /´præktis/ thực hành. đặt. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool n. /ˈpræktɪkəl/ thực hành. /pəˈlaɪtli/ lễ phép. /´præktikəli/ về mặt thực hành. quan điểm chính trị pollution n. khen ngợi.. hồ bơi poor adj. chính xác. tiềm lực potentially adv. đời sống chính trị. sự tán dương. tán dương prayer n. nội lực. sảo quyệt politician n. /paund/ pao . đề ra position n. /pə'litikəli/ về mặt chính trị. được nhiều người ưa chuộng population n.. n. dân số. /. phong cách dân gian hiện đại. /'pɔsibəl/ có thể. có thể thực hiện possibly adv. v. lạc quan possess v. tích cực. vật sở hữu possibility n. /pə'litikl/ về chính trị. khôn ngoan. /'pɔlitiks/ họat động chính trị. v. n. bụi power n. bình. v.. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị.

thầy tu primary adj. chủ tịnh. cá nhân prize n. /pres/ sự ép. /praid/ sự kiêu hãnh. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. adj. sự trình diện. hiện nay. sự in ra printing n. /'prefərəns/ sự thích hơn. sự hãnh diện. /prais/ giá pride n. ép. chuẩn bị prepared adj. giữ gìn president n. trước (vd. nguyên tắc print v. xinh xắn. đẹp prevent v. ưu tiên priority n. xinh. có lẽ pretend v. sự chuẩn bị prepare v. áp lực. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản... /pri'fə:/ thích hơn preference n. nguyên sinh. /ˈpriviəs/ vội vàng. tính kiêu căng. giàu trí tưởng tượng. ngày hôm trước). giải thưởng probable adj. ưu tiên previously adv. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence n. /'praɪə(r)/ trước. sự nén. làm ra vẻ pretty adv. đầu tiên. /´ministə/ thủ tướng prince n. /'praiməri/ nguyên thủy. n. nén. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. sơ cấp. /'preʃə/ sức ép. sự giới thiệu preserve v. kỹ sảo in printer n. n. /'premis/ biệt thự preparation n. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. hiện thời. cái được ưa thích hơn pregnant adj. /print/ in.. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn . đầu tiên prime minister n. có khả năng probably adv. /'prezns/ sự hiện diện. /´pri:viəsli/ trước. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. /´printə/ máy in. sự có mặt. giới thiệu. sáng tạo premises n. người. nguyên lý. xuất bản. tổng thống press n. bóp. ấn pressure n. /pri'tend/ giả vờ. vât hiện diện present adj. giả bộ.. /'pregnənt/ mang thai. thuật in.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. /´praimərili/ trước hết. v. /praiz/ giải. /´printiη/ sự in. trước đây price n. /pri:st/ linh mục. hiện diện. ngăn chặn. v. /prins/ hoành tử princess n. thợ in prior adj. sự ưa hơn. /pri´peə/ sửa soạn. riêng privately adv. sự ấn. /pri'zə:v/ bảo quản.prefer v.. thời cổ đại. /´prɔbəbl/ có thể. áp suất presumably adv. hấp tấp. vừa phải. tự phụ priest n. bày tỏ. /´prezidənt/ hiệu trưởng. /'priti/ khá. ngăn ngừa previous adj. tiểu học primarily adv. /pri'vent/ ngăn cản. quyền ưu tiên prison n. /pri'zju:məbli/ có thể được. trình bày presentation n. chủ yếu. /prai´ɔriti/ sự ưu tế. /. /prin'ses/ công chúa principle n..

theo duổi. /proudly/ một cách tự hào. che chở protection n. đưa ra prospect n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. /'prɔbləm/ vấn đề. phản đối. /'prouses/ quá trình. chế biến. /paint/ panh (= 0. /'prɔdju:s/ sản xuất. prəˈdʒɛkt/ đề án. chế tạo producer n. điều khó giải quyết procedure n. ˈprɒdʒɛkt . dự phòng. xử lý produce v. /pru:f/ chứng. tiến bộ. chứng cớ.. . /'prɔpə/ đúng. chế tạo profession n. /pru:v/ chứng tỏ. thăng cấp promotion n. nhà cửa. sự phản kháng. /´prɔmptli/ mau lẹ. v. mong chờ protect v... v. /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed v. của cải. /n. v. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn.problem n. sự cân đối proposal n. sự tiến triển. n. /prɒmpt/ mau lẹ.. lên chương trình programme n. dự kiến. /prəˈmoʊt/ thăng chức. /prəˈfɛsər/ giáo sư. lời hứa promote v. đất đai. n. lợi nhuận program n. chu cấp provided (also providing) conj. /prə´vaidid/ với điều kiện là. dự án.test/ sự phản đối. cung cấp. lợi ích. /'prɔpəti/ tài sản. hứa. /prə´feʃ(ə)n/ nghề. giảng viên profit n. tiến triển. triển vọng. v. /prǝ'prouz/ đề nghị. /praud/ tự hào.. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. /´prougræm/ chương trình.. v. tiếp diễn process n. phát triển project n. ˈprɒdʒɪkt . miễn là pint n. thích hợp properly adv. đề xuất. chuyên nghiệp professor n. chứng minh provide v. nghề nghiệp professional adj. thông báo. nhanh chóng. sự che chở protest n.=0. v. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. kiêu hãnh proudly adv. 473 lít (A)). /'prougres/ sự tiến tới. một cách hãnh diện prove v. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. giục. phát âm pronunciation n. kế hoạch. /´prɔspekt/ viễn cảnh. sự kiểm chứng proper adj. toàn cảnh. v. /proceed/ tiến lên. ngay lập tức pronounce v. sự tiến triển. đề xuất propose v. bất động sản proportion n. nhắc nhở promptly adv. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. 58 lít (E). /prəˈnaʊns/ tuyên bố. /prə'mou∫n/ sự thăng chức.. quy trình. /ˈprəʊ. /prə'tekt/ bảo vệ. (BrE) /´prougræm/ chương trình progress n. bằng chứng. xúi. sự thăng cấp prompt adj. một cách thích đáng property n. nghề nghiệp. phản kháng proud adj. gia công. thích đáng. kế hoạch promise v. /prə'pouzl/ sự đề nghị. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n..

v. /pʌntʃ/ đấm. /'kwɔ:tə/ 1/4. /. thoát ra quite adv. yên lặng. hỏi. khả năng quality n.. /ˈkwɒntɪti/ lượng. sắm. /'pʌbli∫/ công bố. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. sự lôi kéo. /'kwaiət/ lặng. sự trừng trị pupil n. xuất bản publishing n. sự quảng cáo publish v. chỉ là purple adj. 15 phút queen n.pub n. /´pjuəli/ hoàn toàn. radio rail n. hầu hết quote v. /puʃ/ xô đẩy. điều kiện qualified adj. sự giật punch v.. /'pʌniʃ/ phạt. cuộc đua. /´pʌbliʃiη/ công việc. phẩm chất quantity n. /kwit/ thoát. ý định on purpose cố tình. /'pə:pəs/ mục đích. n. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. quả đấm. /pə'sju:/ đuổi theo. /kwik/ nhanh quickly adv.. đủ tư cách. đuổi bắt push v. n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. màu tía purpose n. = publicyhouse quán rượu.. thụi. dập tắt qualification n. /reis/ loài. n. /kwait/ hoàn toàn. yên tĩnh quietly adv. ban bố. công chúng. /ˈpɜrpəl/ tía. /´kwikli/ nhanh quiet adj.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. n.. /´reisiη/ cuộc đua radio n. /'kwiətli/ lặng. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. /'pΔblikli/ công khai. sự tậu. giật. đi (giày) put sth out tắt.. mua. tiệm rượu public adj. /´reidiou/ sóng vô tuyến. yên tĩnh quit v. nhân dân in public giữa công chúng. /pjuə(r)/ nguyên chất. n. /'kwɔliti/ chất lượng. tinh khiết. có chủ tâm pursue v. đội (mũ). yên lặng. nghề xuất bản pull v. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase n. /kwout/ trích dẫn race n. cú thụi punish v. /'pʌblik/ chung. v. năng lực. có màu tía. cố ý. sự xuất bản publicity n. /reil/ đường ray . đua racing n. trừng phạt punishment n. công cộng. cho vào put sth on mặc (áo). tậu pure adj. số lượng quarter n. giống. công khai publicly adv. kéo. điều kiện.. /kwi:n/ nữ hoàng question n. công cộng publication n. /'pə:t∫əs/ sự mua. chủng.. /put/ đặt. để. khả năng chuyên môn qualify v. /pul/ lôi. chất vấn quick adj. sự xô đẩy put v. trong lành purely adv. v.

/rein/ mưa. nhanh chóng rapidly adv. thực hành rear n. /´ri:səntli/ gần đây. hơn rather than hơn là raw adj. nhanh chóng rare adj. /ri:ə'listik. /ri'sep∫n/ sự nhận. khuyên bảo record n. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall v. /'rekəgnaiz/ nhận ra. thu.. /rɔ:/ sống (# chín). thực sự realistic adj. phạm vi. thừa nhận recommend v. ở đằng sau reason n. triệu hồi. v. BrE also riə-/ hiện thực reality n. ít rarely adv.. lĩnh.prefix reach v. tốc độ rather adv. /´ri:zənəbl/ có lý. thực tế. thực ra. /. sự phản tác dụng read v. hợp lý reasonably adv.rekəg'niʃn/ sự công nhận. mới đây reception n. cơn mưa. /reit/ tỷ lệ. /´rekɔ:d/ bản ghi. /reɪndʒ/ dãy.. v. /ri'si:v/ nhận. /rɪər/ phía sau. bản thu. nhặc lại. đơn thuốc receive v. /'reilwei/ đường sắt rain n. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) v. thực tế.railway (BrE) (NAmE railroad) n. /'redi/ sẵn sàng real adj. dãy rapid adj. /ri´si:t/ công thức. /´ri:də/ người đọc. /´ri:diη/ sự đọc reader n.. sự ghi. / 'ræpidli / nhanh. hàng. sự thu. có thật really adv. /ri´ækt/ tác động trở lại. /'ri:zn/ lý do. /ri:tʃ/ đến. ngẩng lên range n. tới react v. /reə/ hiếm. /'rekən/ tính. thu recent adj. mới đây recently adv. tiến cử. nhận diện. mưa raise v. /riəl/ thực. lý lẽ reasonable adj. /'ræpid/ nhanh. thực tại realize (BrE also -ise) v. đưa lên. /'rɑ:ðə/ thà. độc giả ready adj. ở đằng sau. loại. sự đón tiếp reckon v.. /ræɳk/ hàng. /'riəlaiz/ thực hiện. dãy. /ri:d/ đọc reading n. /'riəli/ thực. ghi chép .. đi đến. gợi lại receipt n.. ít khi rate n. /'reзli/ hiếm khi.. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. còn nguyên chất re. đếm recognition n. sự tiếp nhận. phản ứng reaction n. adj. thô. /ri´kɔ:l/ gọi về. v. /reiz/ nâng lên. trình độ rank n. còn hơn. /ri:'æliti/ sự thật. công nhận. /rekə'mend/ giới thiệu. thích. sắp xếp thành hàng. /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable adj. v. đề nghị. /´ri:sənt/ gần đây.

. bớt. tin cậy. giảm bớt reduction n. /re'meins/ đồ thừa. miền regional adj. n. /ri'leit/ kể lại.. tin tưởng vào remain v. /ri'leitid/ có liên quan. đối với (vấn đề. thoải mái relaxing adj. liên hệ. sự hạ giá refer to v. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on v. cái gì relation n. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. vẫn còn như cũ remaining adj. đều đặn regularly adv. /'rəgjulə/ thường xuyên. cải tạo refrigerator n. /'refərəns/ sự tham khảo. sự thả. nhắc đến reference n. đánh giá. có liên quan relief n. ghi vào sổ. /ri'læksiɳ/ làm giảm. thuật lại. /red/ đỏ. màu đỏ reduce v. /ri'gɑ:d/ nhìn.) region n. về việc. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. cải tạo. liên lạc relationship n. n. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. khước từ regard v. /'redʤistə/ đăng ký. thường xuyên regulation n. /´regjuləli/ đều đặn.. n... tham khảo.. phóng thích. hối tiếc. sự thu âm recover v. /'relətiv/ có liên quan đến. sự khước từ refuse v. thả. sự hối tiếc regular adj. quy tắc reject v. n. phản hồi.. sổ. xem. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious adj. thoát khỏi. /ri´ga:diη/ về. phản ánh reform v. n. máy ghi regret v. /riˈmein/ còn lại. lòng thương tiếc. sự đền bù religion n. /ri´læks/ giải trí. loại bỏ. /ri´lai/ tin vào. sự làm cho khuây khỏa. hỏi ýe kiến reflect v. giành lại red adj. liên quan related (to) adj. sự giải thoát. phát hành. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. người có họ. bác bỏ relate v. sự liên quan. /ri'flekt/ phản chiếu. sổ sách. n. sự phát hành relevant adj. sự quan tâm. điều lệ. có quan hệ với ai. /ˈridʒənl/ vùng. có quan hệ relax v. ám chỉ. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. cái nhìn. n. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. /ri´fju:zl/ sự từ chối. phóng thích. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. sự cải thiện. /ri'li:s/ làm nhẹ. /'relətivli/ có liên quan. /ri'dju:s/ giảm. sự cải cách. /ri'gret/ đáng tiếc. /rɪˈfyuz/ từ chối. /´reləvənt/ thích hợp. /ri´lækst/ thanh thản. sự trợ cấo. /ri´meiniη/ còn lại remains n. đại từ quan hệ relatively adv. mối liên lạc relative adj.. bớt căng thẳng release v..recording n. /ri´fɔ:m/ cải cách. /'ri:dʒən/ vùng. cải thiện. địa phương register v. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal n. nghỉ ngơi relaxed adj. cái còn lại . /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá.

yêu cầu. thủ tục rescue v. thỉnh cầu. đại diện. tượng trưng. sự lễ phép. sự kháng cự resolve v. /rez. /rent/ sự thuê mướn. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. xa xôi. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. đáng để ý. bản tường trình represent v. n. đặt trước.. sự đăng ký trước resident n. /riˈmaind/ nhắc nhở. được mướn repair v... phê bình. v. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. khác thường remember v.. khâm phục respond v. dời đi remove v.. hồi âm report v.əveɪ. /ri'zЗ:v/ dự trữ. quy định requirement n. /ri'zist/ chống lại. sự đáp lại responsibility n. /. kế sách. khác thường remarkably adv.ponsз'biliti/ trách nhiệm. sự hưởng ứng. phương kế resource n. biểu hiện. để ý. tôn trọng. câu trả lời. v. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. sự hồi âm. /.. n.) resort n.. bản báo cáo. thay mặt representative n. /ri'pɔ:t/ báo cáo. trả lời response n. lời đề nghị. trú ngụ. phản ứng lại. tượng trưng reproduce v. cứu nguy. để dành. di chuyển rent n.. sự chịu trách nhiệm . phê bình. yêu cầu require v. cư trú.. đăng ký trước.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. điều kiện hạn chế reserve v. nhận xét. có nhà ở. được lặp lại repeatedly adv. nổi danh request n. sự đặt trước. nhớ lại remind v. /ri'peə/ sửa chữa. /ri´zɔ:t/ kế sách. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v. /ris.ʃən/ sự hạn chế. yêu cầu. /rɪpleɪs/ thay thế reply n.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. v. sự giải thoát. sự dự trữ. sự để ý. lặp lại repeated adj. khách trọ. /ri'mu:v/ dời đi. xa cách removal n. thủ đoạn respect n. luật lệ. chú ý. sự phản đối. việc dọn nhà. adj. giải quyết (vấn đề. hình dung. khó khăn. thuê rented adj. /´reskju:/ giải thoát. /. sự đòi hỏi.. chỉnh tu. miêu tả. n. /riˈspekt/ sự kính trọng.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. sự chỉnh tu repeat v. trả lời. sự cứu nguy research n. adj. thường trú resist v. v.remark n. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. kiên quyết (làm gì).. đáng để ý. đề nghị. /repri'zent/ miêu tả. /ri'so:s/ tài nguyên. /ri'zɔlv/ quyết định. cho thuê. /'rezidənt/ người sinh sống. sự để dành. tường trình. /ri'plai/ sự trả lời. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. kính trọng. /ri´zistəns/ sự chống lại. sự sửa chữa. /ri'spond/ hưởng ứng. /ri'mout/ xa. mẫu. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. kháng cự resistance n. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. n. phản đổi. gợi nhớ remote adj. chú ý remarkable adj. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. đại diện. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. v.. /rentid/ được thuê.

thôi. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. có giới hạn. /ri´viʒən/ sự xem lại. /ritʃ/ giàu. phục hồi lại restrict v. đã về hưu. /raiz/ sự lên. thóc. /riˈvi:l/ bộc lộ. sự đọc lại. /ris´tɔ:/ hoàn lại. hiệu ăn restore v. /ri'wɔ:d/ sự thưởng. /rɔk/ đá role n. v. do. xem lại. sự giới hạn result n. hẻo lánh. trở về.. nơi hẻo lánh. rút về.. /ri'strik∫n/ sự hạn chế. xe đạp) rider n. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. điện. dậy. phải. nhớ được retire v. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. cây lúa rich adj. ôn lại revision n. /roul/ vai (diễn). v.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward n. /'rivə/ sông road n. sự đi xe (bus. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. lúc nghỉ. người đi xe đạp ridiculous adj. tốt.. /ri'tə:n/ trở lại. sự trở về reveal v. lố lăng right adj. /rait/ thẳng. phần thưởng. đeo nhẫn cho ai rise n. /´raidə/ người cưỡi ngựa. cơm.. điều trái ngược. trả lại. mạo hiểm. /ris´triktid/ bị hạn chế.. cạnh tranh river n. /'riðm/ nhịp điệu rice n. thưởng công rhythm n. n.. bởi. phải. /riɳ/ chiếc nhẫn. /ris´trikt/ hạn chế. những người.. /raɪs/ gạo. giới hạn restricted adj. sự sửa lại. đường phố rob v. sự nghỉ việc return v. lố bịch. sự ôn lại revolution n. thăng cấp. adv. /ri'və:s/ đảo. về hưu retired adj. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa.. retain v. /ri'vaiz/ đọc lại. thưởng. /raid/ đi. điều phải.... n.responsible adj. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride v. cái còn lại. /roʊd/ con đường. lấy trộm rock n. /risk/ sự liều. sự trở lại. biểu lộ. liều rival n. xem xét lại revise v. mà ra. đứng lên. /ri´taiə / rời bỏ. điều thiện. v. có lý ring n. ngay. cái khác restaurant n. khám phá reverse v.. thành đạt risk n. sự về hưu. /ri'zʌlt/ kết quả. /´raitli/ đúng. /ri'tein/ giữ lại. sửa lại. tốt. bên phải rightly adv. tiết lộ.. gì rest n. đường đi riding n. kết quả là. sự xét lại. cưỡi (ngựa). n. v. đối địch. đã nghỉ việc retirement n. /raivl/ đối thủ. sửa chữa lại. nghỉ ngơi the rest vật. nghỉ việc. n. ngược lại. sự đi. /ri´vju:/ sự xem lại. phát hiện. chịu trách nhiệm trước ai. nghỉ. địch thủ. /. v. giàu có rid v.. v. /ri´taiəd/ ẩn dật. /rest / sự nghỉ ngơi. làm lại. vai trò . adj. sự tăng lương. mọc (mặt trời). đúng. v.. /rɔb/ cướp. mặt trái review n. vùng cấm restriction n..

vùng nông thôn rush v. /'rʌniɳ/ sự chạy. đáng tin safely adv. chuỗi rough adj. /rou/ hàng. /rᴧf/ gồ ghề. bỏ vào bao sad adj. dây thừng. cai trị. thường lệ. cuộn... lởm chởm round adj. /ru:dli/ bất lịch sự. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. sự phá sản ruined adj. sự đổ nát. điều lệ. đơn giản rudely adv. /ru:ind/ bị hỏng. sự hỏng. lộ trình. adj. thô lỗ. /'sædnis/ sự buồn rầu. n. nóc room n. /´ru:lə/ người cai trị.. sự xông lên. /seil/ đi tàu. lao vào. người trị vì. /ru:d/ bất lịch sự. đáng tin safety n. sự chạy running n. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. tán rubber n. /sæd/ buồn. đáng buồn là. buồng root n. buồm. sự lao vào. làm phá sản. nhổ neo. cuộn romantic adj. lệ thường. v. /ˈrumər/ tin đồn. /seilə/ thủy thủ salad n. /ru:t/ gốc. prep.. phát triển đầy đủ route n. buồn bã sadly adv. thô sơ. lăn. luật lệ. xoa bóp. /rʌb/ cọ xát. quấn. /´rʌnə/ người chạy rural adj. vòng quanh. /sæk/ bào tải. chắc chắn. adv. /ru:'ti:n/ thói thường. cánh buồm.. thủ tục. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. /'seifti/ sự an toàn. nữ hoàng. /rum/ phòng. lởm chởm roughly adv. /´raundid/ bị làm thành tròn. sự xô đẩy sack n. /seifli/ an toàn. sự buồn bã safe adj. /rʌn/ chạy. /'sædli/ một cách buồn bã. /'rʌfli/ gồ ghề. /ru:f/ mái nhà. thô lỗ.. hoàng gia rub v. rác rưởi rude adj. n. bỏ đi.. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof n. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). v.. n. xung quanh rounded adj. rễ rope n. /ru:l/ quy tắc. /´rʌbə/ cao su rubbish n. không may mà sadness n. đóng bao. dãy royal adj. /seif/ an toàn. /rʌ∫/ xông lên. n. cuốn. /roʊp/ dây cáp. nghiền. /ru:in/ làm hỏng. thước kẻ rumour n. sự chắc chăn sail v. lời đồn run v. rau sống . bị phá sản rule n. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing n. bị đổ nát. thông thường row NAmE n. tuyến đường routine n. /raund/ tròn.. làm đổ nát. xâu.. thuyền. thô sơ. đơn giản ruin v. xô đẩy. sự lăn tròn. /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor n. điều khiển ruler n. cuộc chạy đua runner n. chắc chắn.. n. v. chỉ huy.roll n. /ru:t/ đường đi. /'roul/ cuốn.

tiếng kêu to screen n. đinh ốc. làm xước da. bắt vít. /skerd/ bị hoảng sợ. chuộc tội satisfied adj. sự thăm dò. mặn same adj. v.. làm thỏa mãn. /skrin/ màn che. bầy cá science n. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. dọa. v. tỷ số. /. /skrætʃ/ cào. /si:l/ hải cẩu.. có muối. bắt ốc sea n. lên kế hoạch scheme n. adv. chỗ ngồi second det. /skɛə/ làm kinh hãi... /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. /sei/ nói scale n. /skru:/ đinh vít. nước chấm save v. đơn điệu. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. /sku:l/ đàn cá. khoa học tự nhiên scientific adj. /si:n/ cảnh. sự kinh hoàng scared adj. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. sự phối hợp.) /'sætədi/ thứ 7 sauce n. cho điểm scratch v. /´sɔ:lti/ chứ vị muối. sự cào. sự điều tra.) scare v. /seim/ đều đều. bản thắng. ordinal number. sự trả nợ. pron. sự trầy xước da scream v.. hàng mẫu sand n. /'saiəns/ khoa học. /´sizəz/ cái kéo score n. /seiv/ cứu.. /´sa:mpl/ mẫu. /. v. /ˈsɛkənd/ thứ hai.salary n.. sợ hãi. săn hải cẩu search n.. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. hài lòng. n. n. thành công. người về nhì secondary adj. /si:t/ ghế. lưu saving n.. tiếng thét. điều tra season n. /´sekəndəri/ trung học. /´si:zən/ mùa seat n. cũng như thế. đạt được. lên thời khóa biểu.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. bồi thường satisfy v. /skeɪl/ vảy (cá. thứ nhì. tìm kiếm. /ski:m/ sự sắp xếp. /skɔ:/ điểm số. màn hình. lược đồ.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. /sænd/ cát satisfaction n. kế hoạch thực hiện. ở vị trí thứ 2. bị sợ hãi scene n. phong cảnh schedule n. thứ yếu . /sɔ:s/ nước xốt. trả (nợ).. v. (abbr. /skri:m/ gào thét. phim ảnh nói chung screw n. bản liệt kê. /´seiviη/ sự cứu... n. vẫn cái đó sample n. /seil/ việc bán hàng salt n. /sɔ:lt/ muối salty adj. làm vừa ý Saturday n. màn ảnh. n. kêu lên. vừa ý. thoả mãn satisfying adj. v. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. Sat. sơ đồ school n. có tính khoa học scientist n. /si:/ biển seal n. sự tiết kiệm say v. thăm dò. sự sợ hãi. /ˈsæləri/ tiền lương sale n. toại nguyện.

Sept. đảm bảo. bố trí settle v. lĩnh vực secure adj. buổi. dễ bị xúc phạm sentence n.) /sep´tembə/ tháng 9 series n. riêng biệt. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. tri giác. hạt giống seek v. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. /si:k/ tìm. n. /sə´virli/ khắt khe. /'seprət/ khác nhau. /'seprətli/ không cùng nhau. /'sekʃn/ mục. thành người riêng. dàn xếp.combining form sell v. /'seprətid/ ly thân separately adv. /ˈsɛktər/ khu vực. sự chọc lọc self n. mộc mạc . vật riêng separation n. giản dị. /ˈsɪəriz/ loạt. cảm giác sensible adj. đám. sự chia tay.. /'siəriəs/ đứng đắn. phiên set n. phái đi senior adj. sinh viên năm cuối trường trung học. mộc mạc (kiểu cách. tìm kiếm. bảo đảm. tách ra. /self/ bản thân mình self. v. phân ly. chuỗi serious adj. dường như select v. /si´lekt/ chọn lựa. /´senit/ thượng nghi viện.. v. chia tay separated adj. /si:m/ có vẻ như. giữ an ninh security n. /sid/ hạt. phần sector n. /'seʃn/ buổi họp. đặt. gay gắt (thái độ. /'sensitiv/ dễ bị thương. phụng sự service n. /'si:kritli/ bí mật.. dãy. theo đuổi seem linking v. hòa giải. nghiêm trang servant n. sự hầu hạ session n. dung nhan) severely adv. /'sevrəl/ vài severe adj. /'sə:vənt/ người hầu. /'sə:vis/ sự phục vụ. /si:/ nhìn. /ˈsɛtl/ giải quyết. cao đẳng sense n. giản dị. nhìn thấy. bố trí several det. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. cư xử). đặt để. quan sát seed n. phiên họp. v. /send/ gửi. ban giám hiệu senator n. /'si:krit/ bí mật. n. trang phục. (abbr. pron. hiểu. bọn. nhận biết được sensitive adj. làm rời. riêng tư secretary n. /set/ bộ. đầy tớ serve v. /'sekrətri/ thư ký section n. dành cho trẻ em trên 11t. nghiêm trang seriously adv. cư xử). chọn lọc selection n. người lớn tuổi hơn. /'sentəns/ câu separate adj. /sɜ:v/ phục vụ. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. /səˈvɪər/ khắt khe..secret adj. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. ly thân September n. sự an ninh see v.. gay gắt (thái độ. điều bí mật secretly adv. /siəriəsli/ đứng đắn. /'sensəbl/ có óc xét đoán. dễ bị hỏng. /sens/ giác quan. /si'kjuə/ chắc chắn. lũ.. /sel/ bán senate n.

các vấn đề sinh lý sexually adv. phần tham gia. giao. /ʃɛlf/ kệ. bén sharply adv. dời chỗ. sự choáng. /ʃɔ:t/ ngắn. sheep n. bóng ship n. /ʃælou/ nông. nhọn. bóng mát shake v. /ʃud. v. sự kích động. /'seksjuəl/ giới tính. khăn trải giường. /ʃeə/ đóng góp. sự phóng đi shop n. /'sekSJli/ giới tính. /'ʃeltə/ sự nương tựa. chị ấy. bảo vệ shift v. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. sự ẩn náu. ʃəd. bị sốc shoe n.. phần đóng góp. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. viên đạn should modal v. mai.. vẻ bề ngoài shelter n. thẹn thùng. n. /ʃɑrp/ sắc. bào. ném. bắn. chuyển. đi mua hầng. tờ shelf n... /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share v. ʃd/ nên . /ʃu:/ giày shoot v. phần chia sẻ sharp adj. /ʃift/ đổi chỗ. /'∫u:tiη/ sự bắn. chia sẻ. bị va chạm. /ʃi:t/ chăn. tồi tệ. giũ. gây sốc shocking adj. /ʃi:p/ con cừu sheet n. /ʃɜːt/ áo sơ mi shock n. sự giũ shall modal v. va chạm. va mạnh.(kiểu cách. v. sự thay đổi. lá. tấm. /ʃeid/ bóng. /soʊ/ may. v. sớm shot n. chạm mạnh. sự che chở. /ʃɔt/ đạn. tham gia. /ʃut/ vụt qua. nhọn. /ʃeik/ rung. cụt shortly adv. /'∫aini/ sáng chói. ngăn. đẽo (gỗ) she pron. bóng râm. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow adj. /´souiη/ sự khâu.. tỏa sáng shiny adj. phiến. /ˈʃædəu/ bóng. /ʃeip/ hình. /ʃɑrpli/ sắc. trồi ra shooting n. bà ấy. gây kích động shocked adj. phóng. chạy qua. tàu thủy shirt n. /Sok/ bị kích động. hình dạng. n. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. hình thù shaped adj. /ʃeiv/ cạo (râu). khâu sewing n. /ʃain/ chiếu sáng. /ʃɛl/ vỏ. giá shell n. /ʃi:/ nó. trang phục. đâm ra. bén shave v. v. sự lắc. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. sự ngượng shape n. bóng tối shadow n. dung nhan) sew v. /ʃɪp/ tàu. cô ấy.. giống sexual adj. đi chợ shopping n. che chở. các vấn đề sinh lý shade n... sự luân phiên shine v. n. /Sok/ sự đụng chạm. sự rung. /seks/ giới. cạn shame n. sự may vá sex n. bóng tối. lắc. /ʃɔp/ cửa hàng..

tạo). /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. /ˈsɪgnətʃər . chị. /sins/ từ. em gái sit v. /sɪŋk/ chìm. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. /´simpli/ một cách dễ dàng. đậy. /ʃʌt/ đóng. /said/ mặt. /´similəli/ tương tự. adv. sự tắm vòi hoa sen shut v. /´siηə/ ca sĩ single adj. ca hát singing n. /ˈsaɪləns/ sự im lặng.. /sick/ ốm. vị trí situation n. yên tĩnh silk n. từ lúc ấy sincere adj. tương tự như similarly adv. sự la hét. sự yên tĩnh silent adj. thẳng thắng. đơn lẻ sink v. sự bày tỏ shower n. đồng bạc. (viết ở cuối thư) sing v. ngu ngốc.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. làm bằng bạc. /'simpl/ đơn. /´ʃouə/ vòi hoa sen. conj.. sự nhìn sign n. n. /´similə/ giống như. dấu hiệu. từ đó.. viết ký hiệu signal n. /. chỉ. /sin´siə/ thật thà. e thẹn sick adj. chân thành sincerely adv. khép. mặt phẳng sideways adj. adv. /siɳ/ hát. /'signəl/ dấu hiệu. /ˈsaɪlənt/ im lặng. /´saidwə:dz/ ngang. sự hò reo show v. /'siɳgl/ đơn.. trưng bày. tiếng hát singer n. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài.shoulder n. /´sili/ ngớ ngẩn. đắm sir n. /ʃaʊt/ hò hét. /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ . adj. /sait/ chỗ. địa thế. đánh dấu. /silk/ tơ (t. v. từ một bên. sự biểu diễn. kí hiệu. /sain/ dấu. đau. tín hiệu. v.. /sait/ cảnh đẹp. quan trọng significantly adv. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant adj.. giản dị since prep. adj. trắng như bạc similar adj. ra hiệu. giống nhau simple adj. Ông sister n.. tính khép kín shy adj. báo hiệu signature n. dễ dàng simply adv. /'sistə/ chị. /ʃou/ biểu diễn. từ lúc đó. n. /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site n.. đơn độc. /'ʃouldə/ vai shout v. lún.. sang bên sight n. /´siηiη/ sự hát. đơn giản. reo hò. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa.. từ khi. từ khi.n+n. /ʃaɪ/ nhút nhát. lụa silly adj. /'silvə/ bạc. vị trí size n. khờ dại silver n. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n.

dẻo softly adv. tuột. đường dốc. vỏ skirt n. n. /slou/ chậm.. mượt mà smoothly adv.. tuyết rơi so adv. /sɔk/ tất ngăns. cắt ra thành miếng mỏng. bé smart adj. quân nhân solid adj. khéo tay skill n. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv.. /sɔft/ mềm.. /smu:ðli/ một cách êm ả. kỹ sảo skilled adj. /slaid/ trượtc. dốc slow adj. chất rắnh solution n. có kinh nghiệm. v. v. chậm chạp slowly adv. /sɔɪl/ đất trồng. vỡ tàn thành mảnh smell v. /sli:v/ tay áo. miếng lót giày soft adj. v. /skil/ kỹ năng. có kỹ sảo. /soup/ xà phòng social adj. /smɛl/ ngửi. n. /smɔ:l/ nhỏ. chậm dần small adj. /smu:ð/ nhẵn. yếu ớt slip v. /'sɔfweз/ phần mềm (m. bốc khói.. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. thon. /´skilful/ tài giỏi. vỡ tan thành mảnh. /'slaitli/ mảnh khảnh. vì vậy. bầu trời sleep v. người nham hiểm. /'sou∫l/ có tính xã hội socially adv. sự đập. /slais/ miếng. gầy slightly adv.tính) soil n. /smoukiη/ sự hút thuốc smooth adj. /'souldʤə/ lính. /snou/ tuyết. khẻo tay. /sloup/ dốc. hơi smoking n... sự ngửi. vì thế cho nên so that để. chuyển động nhẹ. /sma:t/ mạnh. /slip/ trượt. giải quyết . để mà soap n. lành nghề skin n. /´souʃəli/ có tính xã hội society n. trơn. lát mỏng. v. /smouk/ khói. n. trôi qua. giấc ngủ sleeve n. như thế. nụ cười. giải pháp solve v. mỉm cười. /sli:p/ ngủ. thể rắn.. /sou/ như vậy. chạy qua slope n. lướt qua slight adj. /´skilfulli/ tài giỏi. vẻ tươi cười smoke n. /sə'saiəti/ xã hội sock n. giải thích. /sɔlv/ giải. hút thuốc. /skild/ có kỹ năng. lát mỏng slide v.skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. xảo trá snow n. trôi chảy snake n.. ống tay slice n. hơi thuốc. độ dốc.. /skɜːrt/ váy. ác liệt smash v. n. /smail/ cười. /smæʃ/ đập. khứu giác smile v. /skin/ da. /sneik/ con rắn. conj. /skaɪ/ trời. /'sɔlid/ rắn. đầm sky n. /slait/ mỏng manh. nghiêng. vết bẩn soldier n. mỏng manh. để cho.. vì thế. /'slouli/ một cách chậm chạp. n. /sɔftli/ một cách mềm dẻo software n.

đồ dự trữ. sự thu hút. n. /sauθ/ phương Nam. v. bài nói speed n. một cái gì đó sometimes adv. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker n. xài spice n. linh hồn sound n. /'sauə/ chua. /spi:tʃ/ sự nói. /spɛnd/ tiêu. nghe soup n. /spi:d/ tốc độ. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó.some det. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore adj. /sɔr . /ˈspɪrɪt/ tinh thần. dự trữ. /ˈspikər/ người nói. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. cách nói. tâm trí. cháo sour adj. khoảng cách spare adj. soʊr/ đau. pron. /'spesʃlist/ chuyên gia. /´sʌðən/ thuộc phương Nam space n. /sʌn/ con trai song n. quay tròn spirit n. /speis/ khoảng trống. /sɔ:t/ thứ. /sound/ âm thanh. /'sɔri/ xin lỗi. lấy làm tiếc. /´spaidə/ con nhện spin v. lấy làm buồn sort n. say mê spelling n. một chút somewhere adv. /spel/ đánh vần. vận tốc spell v.. bằng cách này hay cách khác something pron. /´speʃəli/ đặc biệt. /sɔɳ/ bài hát soon adv. /'sʌmbədi/ người nào đó somehow adv. n.. tâm hồn. sắp xếp. khả năng nói.. người diễn thuyết special adj. /speə/ thừa thãi. /sʌm/ or /səm/ một it. sự quyến rũ. /su:p/ xúp. riêng biệt specialist n. /spi:k/ nói spoken adj. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. hướng Nam.. linh hồn spiritual adj. lựa chọn. linh hồn . /´spaisi/ có gia vị spider n. /su:n/ sớm. đâu đó son n. ở phía Nam. /spi'sifik/ đặc trưng. riêng biệt speech n. /sɔ:s/ nguồn south n.. đôi khi somewhat adv. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. /'sʌmweə/ nơi nào đó.. hơi. một vài somebody (also someone) pron. lời nói. riêng biệt specially adv. phân loại soul n. hướng về phía Nam southern adj. v. đồ dự phòng speak v. /spin/ quay. /soʊl/ tâm hồn. có vị giấm source n. riêng biệt specifically adv. một việc gì đó. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. chuyên viên specific adj. nhức sorry adj. adj. rộng rãi. /'speʃəl/ đặc biệt. /spi'sifikəli/ đặc trưng. /spais/ gia vị spicy adj. canh.. hạng loại. adv. /´speliη/ sự viết chính tả spend v.

spite n. /'steiʃn/ trạm. xịt spread v. v.. sự chia ra spoil v. bệ stair n. /'stændəd/ tiêu chuẩn. dán sao. v. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. /stɑ:t/ bắt đầu.. hình vuông squeeze v. /ʌn´stedi/ không chắc. cướp đọat spoon n. v. quốc gia. /spɔil/ cướp. /stick/ đâm. qua củi. /skweə/ vuông.. /spɔt/ dấu. sự trình bày station n. /stiə/ lái (tàu. bày ra. n. phun. sự nhìn chằm chằm start v. vững vàng. xiết. chuồng ngưa staff n. sự ép.. bất chấp split v. dạng hình vuông. truyền bá spring n. (thuộc) nhà nước. /'sti:pli/ dốc. vững vàng. thọc. bình tĩnh. vuông vắn. bước. cái gậy.. in spite of : mặc dù. phun. /spreɪ/ máy. /split/ chẻ. /steibl/ ổn định. adj. khởi hành state n. /stim/ hơi nước steel n. vết spray n. /spɔ:t/ thể thao spot n. kiến định steadily adv.. /sti:l/ ăn cắp. /ˈsteɪtəs . đạt được cái gì sticky adj. n. n. /stænd/ đứng. tách. dán tem stand v... không ổn định steal v. /steɪdʒ/ tầng. /sta:f / gậy stage n. ăn trộm steam n. ˈstætəs/ tình trạng stay v. bơm. sự lưu lại steady adj. bước đi stick v.. v.. đốm. v.. chọc. /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. /skwi:z/ ép.. n. vững vàng. sự khởi đầu. phát biểu. điểm. bình phụt. sự vắt. kiên định unsteady adj. dốc đứng steeply adv. nhớt . sự tách. /sti:p/ dốc. ngành thép steep adj.. sự phát biểu. chính quyền. có liên quan đến nhà nước. /'steitmənt/ sự bày tỏ. tuyên bố statement n. sự xiết stable adj. lưu lại. /steə/ bậc thang stamp n. cán stick out (for) đòi. /'stedili/ vững chắc. /stæmp/ tem. làm tiêu chuẩn. /stei/ ở lại. vắt. trang trí hình sao. cắm. /step/ bước. n. khởi động. adj.. căng ra. ô tô. /sti:l/ thép. mãu. /steit/ nhà nước. phù hợp với tiêu chuẩn star n.. /'stæt∫u:/ tượng status n. sự hận thù. n. chia ra. sự đứng stand up đứng đậy standard n. sự bắt đầu.. dính. /spred/ trải.. đánh dấu sao stare v. /spu:n/ cái thìa sport n.) step n. bơm. sự chẻ. sự ở lại. n. ống. /stɑ:/ ngôi sao. chuẩn. n. đồn statue n. sự tuyên bố./spait/ sự giận. cheo leo steer v. /'stiki/ dính. n.. /'stedi/ vững chắc.

/strest/ bị căng thẳng. /strikt/ nghiêm khắc. v. n. vững.. sự ngừng. /stil/ đứng yên. v. /'stifli/ cứng. cấu trúc struggle v. /strɔŋ . /'streɳθ/ sức mạnh. cuộc đình công striking adj. /stɔp/ dừng. bị ép. /strip/ cởi.. phòng thu study n. vuốt ve strong adj. /stɔ:/ cửa hàng. sự cởi quần áo stripe n. bền. muỗi). ngừng. tích trữ. sự căng strange adj.. lột (quần áo). /stiɳ/ châm. cho vào kho storm n. chắc chắn strongly adv. chưa quen stranger n. chích. v. /strɔŋli/ khỏe. thôi. sự căng thẳng. sự dừng. /'strætəʤɪ/ chiến lược stream n. chắc chắn structure n. chưa quen strangely adv... cứng rắn. bãi công. kho hàng. /streɪt/ thẳng. nghỉ. kéo dài ra strict adj. /'straikiɳ/ nổi bật. /straɪp/ sọc. kiên quyết still adv. /'streinʤə/ người lạ strategy n. n... /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. gây ấn tượng string n. làm căng stressed adj. /strɛtʃ/ căng ra. strɒŋ/ khỏe. hàng dự trữ. lò sưởi straight adv. học tập. /stə:/ khuấy. mạnh. adj. /strouk/ cú đánh. /'stʌdi/ sự học tập.. duỗi ra. /stif/ cứng. /'stɔ:ri/ chuyện. /'stju:dnt/ sinh viên studio n. n. vốn stomach n. sự nghiên cứu.. /stə:/ kho sự trữ. /stouv/ bếp lò. cuộc chiến đấu student n. đườmg phố strength n. cuộc đấu tranh. ép. /stri:t/ phố. đình công.. vẫn còn sting v.. v. /ˈstʌmək/ dạ dày stone n. đập. /straik/ đánh. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. chặt chẽ. /´stju:diou/ xưởng phim. bị căng stretch v. ngòi. /streindʤli/ lạ. khắt khe strictly adv.. n. vòi (ong. câu chuyện stove n. kiên quyết stiffly adv. viền striped adj. nọc (rắn). cú đòn. trường quay. đốt. stir v. /stri:m/ dòng suối street n..stiff adj. /stoun/ đá stop v. sự đỗ lại store n. /straipt/ có sọc. cuộc bãi công. có vằn stroke n. căng thẳng. cứng rắn. adj. không cong strain n. sự vuốt ve. /strɪŋ/ dây. bão story n. sự châm. xa lạ. cái vuốt ve. /strein/ sự căng thẳng. vẫn. sức khỏe stress n. đảo stock n. vằn. /stɔ:m/ cơn giông. n. chích. nghiên cứu . sợi dây strip v. /streindʤ/ xa lạ. /striktli/ một cách nghiêm khắc strike v.

/stail/ phong cách. thành đạt successfully adv. /sə'dʤest/ đề nghị. sự đau khổ sufficient adj. /´su:təbl/ hợp. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. quan trọng substantially adv. nguồn cung cấp.. toàn bộ summary n. chủ ngữ substance n. đến mức suck v. thích đáng sugar n. sự khêu gợi suit n. thích hợp với suitcase n.. /su:t/ bộ com lê. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. ủng hộ supporter n. quen. adv. tin rằng. ngớ ngẩn style n. /sə'plai/ sự cung cấp. /səb´stænʃəl/ thực tế. /sə'pəƱz/ cho rằng. thất bại such det. đáp ứng. nội dung substantial adj. v. cung cấp. hợp với suited adj. trang phục. pron. đề tài. /´su:tid/ hợp. đáng kể.) /´sʌndi/ Chủ nhật superior adj. /sʌk/ bú. tiếp thu sudden adj. thắng lợi. chống đỡ. về căn bản substitute n. đột ngột suddenly adv. hút. thích hợp với suitable adj. loại subject n. /sʌtʃ/ như thế. sự thành đạt successful adj. phù hợp. vật thay thế. /sə'fiʃəntli/ đủ. nghĩ rằng sure adj. thay thế succeed v. đau khổ suffering n. chất lượng cao supermarket n. /sək'si:d/ sự thành công. /ˈstupɪd . sự đề xuất. /stʌf/ chất liệu. ngu đần. /sʌn/ mặt trời Sunday n. hấp thụ. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer n. sự ủng hộ... /'sʌdn/ thình lình. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. /səb´stænʃəli/ về thực chất. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. gợi suggestion n. xác thực make sure chắc chắn. v. kế vị success n. chịu thiệt hại. kiểu. thích đáng sufficiently adv. /´su:t¸keis/ va li sum n. bản chất. chất stupid adj. /´sʌbsti¸tju:t/ người. (abbr. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply n. v. /ʃuə/ chắc chắn. đề xuất. Sun. /'sʌbstəns/ chất liệu. đột ngột suffer v. mẫu. làm cho chắc chắn . người cổ vũ. /səkˈsɛsfəl/ thành công. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. thành đạt unsuccessful adj. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. phù hợp. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. thắng lợi..stuff n. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. /su:'piəriə(r)/ cao. v.. như vậy. /sək'si:d/ nối tiếp. /ˈsʌmər/ mùa hè sun n. như là such as đến nỗi. /'sʌdnli/ thình lình. thích hợp. kế tiếp. tiếp tế support n. kế nghiệp. /'ʃugə/ đường suggest v. /sʌm/ tổng.. người ủng hộ suppose v. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ.

ˈrɑʊn. /´simpəθi/ sự đồng cảm. hoài nghi. /ˈsɜrfɪs/ mặt. làm bất ngờ surprised adj. bao quanh surrounding adj. đánh bằng gậy. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. có vị ngọt. đáng mến. v. sự bao quanh surroundings n. gây bất ngờ surprising adj. đu đưa. /swet/ mồ hôi. n. nghiên cứu survive v. dụng cụ . /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. v. tiếp tục sống. /səs´pekt/ nghi ngờ.surely adv. sưng lên symbol n.. /swiŋ/ sự đu đưa. n. /'teibl/ cái bàn tablet n.. sự ngờ vực suspicious adj. bề mặt surname n. /swel/ phồng. roi. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. /´ʃuəli/ chắc chắn surface n. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. /simbl/ biểu tượng. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. /´sweliη/ sự sưng lên. /swi:p/ quét sweet adj. nguyền rủa... /´swoulən/ sưng phồng. nhìn chung. bản. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise n. sống sót suspect v. /swi:t/ ngọt. sự khảo sát. thẻ phiến tackle v.. /'swɔlou/ nuốt. sự bất ngờ. lúc lắc. v. đánh đu. môi trường xung quanh survey n. chế độ table n. v.. /sə'raƱnd/ vây quanh. lời nguyền rủa. người bị tình nghi suspicion n. khả nghi swallow v. đổ mồ hôi sweater n. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. bể nước swing n. sự đồng ý system n. khắc phục. lời thề. /'sistim/ hệ thống.. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. hứa swearing n. thề. tỏ ra nghi ngờ. tắt. dễ thương sympathy n. /'tæblit/ tấm. nuốt chửng swear v. /sweə/ chửi rủa. bàn thảo. /sə. sự ngọt bùi. làm bất ngờ surprisingly adv. người khả nghi. v. /switʃ/ công tắc. sự phồng ra swollen adj. lời thề hứa sweat n. n. quan sát. bật. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. đồ ngọt swell v. đồ dùng. /'swetз/ người ra mồ hôi. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên.diɳ/ sự vây quanh. kẻ bóc lột lao động sweep v. khảo sát.. phình căng swim v. /'sə:vei/ sự nhìn chung. lúc lắc switch n. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. /swim/ bơi lội swimming n. làm ngạc nhiên.. ký hiệu sympathetic adj. sưng lên swelling n.

nếm tax n. bỏ cái gì. anh chị.. két. miếng xe. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. gọi điện thoại television (also TV) n. tình trạng căng tent n. đích task n. chiều hướng. đề tì than prep. /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary adj. chuyên môn technique n. /'tæksi/ xe tắc xi tea n. /'terəbl/ khủng khiếp. v. chỗ rách. công tác. /'terəbli/ tồi tệ. sự lấy take sth off cởi. công việc dạy học teacher n. rạp term n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell v. cảm ơn bạn (ông bà.. /tɑːsk/ nhiệm vụ. n.. công việc taste n. /tiə/ xé. nhóm tear ( NAmE )v. /'tenʃn/ sự căng. hầu hạ tendency n. /tæp/ mở vòi. /tek'ni:k/ kỹ sảo. v. /tɔ:l/ cao tank n. bản văn. nói với temperature n. lời cảm ơn thank you exclamation. /tel/ nói. đánh thuế taxi n. n. kế tục cái gì talk v. vị giác. /tɔ:k/ nói chuyện. n. trò chuyện. nhất thời temporarily adv. xét nghiệm. giữ gìn. /ti:/ cây chè. /´telefoun/ máy điện thoại. /teik/ sự cầm nắm. công nghệ học telephone (also phone) n. kỳ hạn. dây target n. vòi. chuyển cái gì. n. ghê sợ terribly adv. bài tập. trà.. băng ghi âm. n. cuộc trò chuyện. kỳ học terrible adj. /ðæn/ hơn thank v. khóa tape n.) . nghĩa vụ. /'ta:git/ bia. nước mắt technical adj.. kỹ thuật.tail n. chè teach v. xét nghiệm. không chịu nổi test n. /ti:m/ đội. lấy đi cái gì take (sth) over chở. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. /teip/ băng. v. /ti:tʃ/ dạy teaching n. tiếp quản.. /tɜ:m/ giới hạn. khóa. kiểm tra. đóng vồi. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. phương pháp kỹ thuật technology n. đoạn cuối take v. thử nghiệm text n.. khuynh hướng tension n.. /tend/ trông nom. mục tiêu. /test/ bài kiểm tra.. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. /'ti:t∫ə/ giáo viên team n. conj. bể tap v.. chăm sóc. dải. /'θæŋks/ sự cảm ơn. sự thử nghiệm. /teist/ vị. /tæŋk/ thùng. cuộc thảo luận tall adj.. v. /tɛkst/ nguyên văn. làm rắch. /'tempзrзlti/ tạm tend v. /tent/ lều. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. /tæks/ thuế. /teil/ đuôi. chủ đề. độ căng.

/θin/ mỏng. lúc đó. tự họ. /ðəʊ/ dù. họ theme n. sự hăm dọa throat n.. sợi dây threat n. /ðeəz/ của chúng. /θik/ dày. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. xuyên qua throughout prep. /θru:'aut/ khắp. (abbr.. đó. do đó ticket n. /ðeз/ ở nơi đó. kẻ cắp thin adj. pron. con. đồ. /θrou/ ném.. kỹ lưỡng thoroughly adv. chủ đề themselves pron. /θiŋk/ nghĩ. /θru:/ qua. lộn xộn . việc này thorough adj. cổ họng through prep. như thế. conj.. suy nghĩ thinking n. tư tưởng. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. rằng. /ðea(r)/ của chúng. /θred/ chỉ. /ðem/ chúng. chúng nó. ði. pron. của chúng nó. /´θretəniη/ sự đe dọa. /´θiknis/ tính chất dày. cho nên. chúng nó. thành lớp dày thickness n. của họ theirs pron. v. tuy nhiên. tại nơi đó therefore adv. /θiŋ/ cái. điều này. Thur. ấy này. /ðis/ cái này. /ðəm'selvz/ tự chúng. vứt. Thurs. /θikli/ dày. đe dọa threatening adj. vì thế they pron.that det. adv. /ðæt/ người ấy. cảm thấy khát this det. không ngăn nắp. nhà hát their det. /´taidi/ sạch sẽ. suốt throw v. dù cho. tư duy thread n. của chúng nó. ý nghĩ thirsty adj. ngăn nắp untidy adj. gọn gàng.. /θi:m/ đề tài. mảnh thing n. /'θʌrə/ cẩn thận. đó. /ðei/ chúng. /θrout/ cổ. độ dày.. vứt đi. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. gọn gàng. đậm thickly adv. lời đe dọa threaten v. họ. ý nghĩ. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. những cái ấy thick adj. liệng đi thumb n. quăng throw sth away ném đi. /θi:f/ kẻ trộm.. ngăn nắp. /θrɛt/ sự đe dọa. ðз/ cái. thấu đáo. /ˈθiətər/ rạp hát. vật ấy. khả năng suy nghĩ.. triệt để though conj. /'tikit/ vé tidy adj. là the definite article /ði:.. của họ them pron. sợi chỉ. theatre (BrE) (NAmE theater) n. tự then adv. vật think v. /´θə:sti/ khát. tiếp đó theory n. mặc dù. dày đặc. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. tuy vậy thought n.. người. adv. /'θretn/ dọa. /ðen/ khi đó. mặc dù. học thuyết there adv.. bề dày thief n.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus adv. /'θiəri/ lý thuyết. adv. /ðʌs/ như vậy. làm cho sạch sẽ.

. trở nên mệt nhọc. thời gian biểu tin n. vào tối nay. cùng với toilet n. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. n. chuyến du lịch. tu. /toutli/ hoàn toàn touch v. /'tauə/ tháp town n. /taim/ thời gian. tối nay tonne n. /tə´nait/ vào đêm nay. sít sao till until /til/ cho đến khi. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. /tʌn/ tấn too adv. /tə'dei/ vào ngày này. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. (BrE. trói. đồ dùng tooth n. dây buộc. toàn bộ. /tu:θ/ răng top n. /taun/ thị trấn. khăn lau tower n. /tʌf/chắc. gắn chặt tight adj.. thị xã. chóp. /ˈtɒpɪk/ đề tài. toàn bộ số lượng totally adv. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. vỏ xe tiring adj. /tɪn/ thiếc tiny adj. nhàm chán title n. sự sờ... /tʌtʃ/ sờ. /tʌη/ lưỡi tonight adv. adj. /tou/ ngón chân (người) together adv. /'taitli/ chặc chẽ. /'taini/ rất nhỏ. infinitive marker /tu:. trên hết topic n..tie v. /tuə/ cuộc đo du lịch. /'taɪəd/ mệt. về hướng towel n.. tước vị. chật tightly adv. tiêu đề. n.. v. mó. n.) tomato n. sự mó. đứng đầu. v. tз/ theo hướng. hôm nay. giọng tongue n.. /toun/ tiếng... chủ đề total adj.. tư cách to prep. sự mệt nhọc tired adj. chải tóc. /ˈtaɪtl/ đầu đề. tiếp xúc. /'toutl/ tổng cộng. /tai/ buộc. /tə'geðə/ cùng nhau. /tu:/ cũng tool n. /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. n. lắp đầu vào tire v. đỉnh. /tΔn/ tấn tone n. n. mút. thì giờ timetable n. n. /tu:l/ dụng cụ. đêm nay. /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow adv. /tɒp/ chóp. đỉnh.. chặt. cột. tổng số. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. bịt đầu. n. sự trang điểm (rửa mặt. /taʊəl/ khăn tắm. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. nhỏ xíu tip n. thành phố nhỏ . /tip/ đầu. tới lúc mà time n. ăn mặc. bền. /tait/ kín. ngày nay toe n. đi du lịch tourist n. NAmE). adv. ngày mai ton n. dai tour n. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. daay trói. lốp. sự tiếp xúc tough adj. muốn ngủ. cuộc đi dạo. tới today adv..

/trai/ thử. /tju:b/ ống. trao đổi trading n. sự cư xử tree n. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. đường mòn. (abbr. v.. v. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) n.. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. /træns´pærənt/ trong suốt. sự chuyển động train n. n. /treid/ thương mại. phó thác truth n. sự di chuyển. cạm bãy. du ngoạn tropical adj. dễ hiểu. /'trævlə/ người đi. sự dời chỗ transform v. hành lý. chỉ ra. một chút track n. biên dịch. đi dạo. là truyền thống traffic n. buôn bán. buôn bán. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ.. đi du lịch. theo lối cổ traditionally adv.. /træns'fɔ:m/ thay đổi.) trust n. (BrE. rèn luyện. Tues.. sự vận tải. sự phó thác. adj. /træk/ phần của đĩa. /'træfik/ sự đi lại. /trend/ phương hướng.. xu hướng. /treis/ phát hiện. /trʌst/ niềm tin. điều muộn phiền trousers n. lừa. lữ khách treat v. biến đổi translate v. di chuyển. tuýp Tuesday n. Tue. vết. tin. v. thể loại đồ chơi trace v. /trə´diʃən/ truyền thống traditional adj. cuộc thử nghiệm triangle n. NAmE) chuyên chở. v. /tri:/ cây trend n. sự đào tạo transfer v. sáng sủa transport n. cuộc du ngoạn.. /'trʌbl/ điều lo lắng. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. đào tạo training n. tàu hỏa. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true adj. bẫy. tin cậy. phác họa. cố gắng tube n. di chuyển. thủ đoạn. v. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. dạy. /'trævl/ đi lại. /trein/ xe lửa. v.. /træns'leiʃn/ sự dịch transparent adj. /tru:θ/ sự thật try v. dấu. chặn lại travel v. chiều hướng trial n. /treidiη/ sự kinh doanh. phương tiện đi lại transport v.. /trik/ mưu mẹo.) /´tju:zdi/ thứ 3 . /træp/ đồ đạc. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck n. sự huấn luyện. /'traiəl/ sự thử nghiệm. cư xử treatment n. tìm thấy.. /trip/ cuộc dạo chơi. lừa gạt trip n. vạch. thật truly adv. giữ. sự đi. /'tri:tmənt/ sự đối xử. đối đãi. trò lừa gatj. /tɔi/ đồ chơi. phiên dịch translation n. đồ trang trí. /træns´leit/ dịch. việc mua bán tradition n. /tru:/ đúng. /'trænsfə:/ dời. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. bẫy. n. đường đua trade n. n. /'tru:li/ đúng sự thật. đích thực.. /tri:t/ đối xử..toy n. sự giao thông. vận tải trap n..

sau cùng ultimately adv. adv. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn.. mẫu. ngầm dưới đất. đặc trưng typically adv. /twɪn/ sinh đôi. /tun . lên dây. phân loại... về phía dưới underground adj. xoay. khổ sở uniform n. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng . /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. v. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. ở dưới. adv. được cuộn type n. nhận thức understanding n.. /´tipikəl/ tiêu biểu. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng.. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. khôn biết rõ ràng uncle n. hang turn v. /taip/ loại. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. adv. gian lận unfortunate adj. kiểu. /twaɪs/ hai lần twin n. adj. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. dưới mặt nước underwear n. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ.. không công bằng. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. bên dưới understand v. /twist/ xoắn. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. đột ngột. đều. /'ʌndə/ dưới. tyun/ điệu. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. cuộn. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. vòng xoắn twisted adj. ở phía dưới. adv.. /ʌndə'stænd/ hiểu. /´ʌltimətli/ cuối cùng. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. v. xếp loại typical adj. vặn. xấu xa ultimate adj. sự quay. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. giai điệu. quắn. điển hình. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. cặp song sinh twist v.. /´tipikəlli/ điển hình. n. gỡ. xóa. /'ʌgli/ xấu xí. n. giống nhau. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. gây ngạc nhiên unfair. tiêu biểu tyre n. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể.. /ʌm'brelə/ ô. /'tʌnl/ đường hầm. rủi ro. /ʌηkl/ chú.tune n. /tə:n/ quay.. ngầm underneath prep. adj. sau cùng umbrella n. sự xoắn. bất hạnh unfortunately adv. không bị kiểm tra under prep. so dây (đàn) tunnel n. tình trạng thất nghiệp unexpected. sự hiểu biết underwater adj. tạo thành cặp. vỏ xe ugly adj. /twistid/ được xoắn.

đi lên urban adj. thống nhất universe n. dùng. không ngăn nắp. kết thân united adj. đánh đổ upsetting adj. /ju:'naitid/ liên minh. prep. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /ju:s/ sử dụng. đoàn kết. adj. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực.. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. cho đến khi unusual. không vững. khẩn cấp us pron. hợp nhất. tôi và anh use v. sự đoàn kết. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. /´ju:sful/ hữu ích. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. ở trên upper adj. lên upon prep. sự hiệp nhất unique adj. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. /ʌn´les/ trừ phi. giúp ích useless adj. sự thúc đẩy. sử dụng để làm cái gì used to modal v. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. vô dụng . /ju:´nait/ liên kết. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. /'ʌpwəd/ lên. /Λp/ ở trên. làm đổ upside down adv.. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. /ʌn´til/ trước khi. chung. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. lên trên. không có ý định up adv. không chắc chắn.. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ.. hướng lên. upward adj. giục giã.. /'ju:njən/ liên hiệp. sự thôi thúc urgent adj. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. cư ngụ ở tầng gác. khu vực urge v. /ʌs/ chúng tôi. đã quen dùng useful adj. sự dùng.. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. n. sự sử dụng used adj. tầng trên. /ˈɜrdʒənt/ gấp. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. khác thường unwilling. /'ju:slis/ vô ích. không được nhận ra unless conj.union n. adj. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. lộn xộn until (also till) conj. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. /´ʌpə/ cao hơn upset v. /'ju:nit/ đơn vị unite v. hợp lại. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. giục.. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. /ə´pɔn/ trên. chúng ta. n. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. gác upwards (also upward especially in NAmE) adv. trừ khi. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. /ə:dʒ/ thúc. /ju:st/ đã dùng. n. prep.

ngày nghỉ. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. đứng very adv. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. sự khác nhau variety n. cần cho sự sống vocabulary n. /´ju:zə/ người dùng. hợp lý valley n. mênh mông vegetable n. khác thường. /'vizəbl/ hữu hình. /'vizitə/ khách. /ˈvɛdʒtəbəl . /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. mạo hiểm. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. hầu như. đáng giá value n. v. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. /'veəri/ thay đổi. /'vaiə/ qua. làm cho khác nhau. /və'raiəti/ sự đa dạng.. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. thuộc về nhiều loại vary v. liều. trạng thái khác nhau various adj. /'vi:hikl/ xe cộ venture n.. công việc kinh doanh. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. /vju:/ sự nhìn. theo đường victim n. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. v. khác thường vacation n. sự đi thăm. mạnh mẽ. /'veri/ rất.. n. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. sự thay đổi mức độ. hiệu quả. kỳ nghỉ lễ. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. những vẻ đa dạng vast adj. /'væli/ thung lũng valuable adj. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. lắm via prep. quan sát village n. v. tầm nhìn. /'vidiou/ video view n. giọng nói . /veri. du khách vital adj. tham quan. thực vật vehicle n. /vɔis/ tiếng. đáng chú ý unusually adv. quân tiên phong. /vizun/ đi thăm hỏi. biến đổi varied adj. /'vælju:/ giá trị. nhìn thấy. /'viktəri/ chiến thắng video n. sự dữ dội. cả gan version n. bạo lực violent adj. xe tải variation n. hung dữ violently adv. xem. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau.əs/ khác nhau.user n. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. /'vaiələnt/ mãnh liệt.. thường dùng usually adv. thị lực visit v. /'ju:ʒl/ thông thường. dữ dội virtually adv. gần như virus n. /vɑ:st/ rộng lớn. sự thăm viếng visitor n. ngày lễ valid adj. đến chơi. ước tính. xã violence n. /'və:tjuəli/ thực sự. định giá van n. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /'viʒn/ sự nhìn. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. thấy được vision n. /'viktim/ nạn nhân victory n. /'vælɪd/ chắc chắn. /væn/ tiền đội. người sử dụng usual adj.

n. sự bầu cử. Weds. hôn lễ Wednesday n. /weə/ mặc. /wɛb/ mạng. /'weθə/ thời tiết web n. /welθ/ sự giàu có. sự đi bộ wall n. /´vɔlju:m/ thế tích. v. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj.. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. vách wallet n. chúng ta weak adj. /'wɔ:tə/ nước wave n. không gian liên tới với Internet wedding n. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. /wɔnt/ muốn war n. /wei/ cân... /wɔ:l/ tường. chỗ thắt lưng wait v. uổng phí. bỏ phiếu. /'wɔndə/ đi lang thang. sự đi bộ. đeo weather n... làm cho nóng. theo dõi. sự canh phòng water n. mang. tập vote n. cân nặng weight n. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. sự đi lang thang want v. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. /wɔ:m/ ấm. gợn nước.. bầu cử wage n. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. n. tỉnh thức walk v. v. /weɪst/ lãng phí. n. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. /wei/ đường. tuần lễ weekend n.. /wɒʃ . hơi ấm warn v. sự giàu sang weapon n. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. /'wolit/ cái ví wander v. tiền công waist n. giặt washing n. v. (abbr. đường đi we pron. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. bỏ hoang watch v. n. người đợi. /weɪv/ sóng. website n.) /´wensdei/ thứ 4 week n. hâm nóng warmth n. /'wepən/ vũ khí wear v. /weik/ thức dậy. uốn thành sóng way n. /wɔ:n/ báo cho biết. gợn sóng. lời cảnh báo wash v. adj. /'weit/ trọng lượng welcome v. /voʊt/ sự bỏ phiếu. yếu ớt weakness n. /wɔtʃ/ nhìn. wɔʃ/ rửa. sự đi dạo walking n. quan sát. đi bộ.. cảnh báo warning n. /wi:k/ tuần. sự ấm áp. /weist/ eo. hoan nghênh . hàng tuần weigh v. người trông chờ wake (up) v.. vùng hoang vu.. n. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. Wed. waitress n. /weiʤ/ tiền lương. sa mạc. /weit/ chờ đợi waiter.. lưới the Web n. quyển..volume n. adj. sự canh gác. ấm áp. /wi:/ chúng tôi. sự giặt waste v. yếu ớt wealth n. /'weitə/ người hầu bàn. /wɔ:k/ đi. /wi:k/ yếu.

sự thổi còi.. /wai:t/ trắng. /wʌt/ gì. kẻ nào. đọat.. về hướng tây western adj. lúc nào where adv. sự vui lòng win v. lúc. vì sao wide adj. người nào... ở bất cứ nơi đâu whether conj.. miễn cưỡng willingness n. /´waidli/ nhiều. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. không biết có. hoang will modal v. n.. đó while conj. người mà whose det. /hu:m/ ai. xa. n. rộng rãi width n. /wɪdθ. conj. xì xào. /wai/ tại sao. exclamation /wel/ tốt.. có. pron. pron. adj. /wil/ sẽ. /hu:'ev / ai. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. thu được winning adj. /wind/ quấn lại. của phía tây wet adj. ẩm ướt what pron. /hu:z/ của ai why adv. không which pron. tiếng nói thì thầm. lát whilst conj. det. wɪtθ/ tính chất rộng. adv. /wɛt/ ướt. /´wiliη/ bằng lòng. bất cứ người nào. trong khi. vào lúc nào whenever conj. trong khi wherever conj. lúc. thắng cuộc wind v.. ôi. tiếng xì xào whistle n. thế nào whatever det. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. /wen/ khi.. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. cuộn lại . theo phía tây. ý chí. ấy. /hu:/ ai.. /wisl/ sự huýt sáo. vui lòng. bất cứ. conj. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. /wen'evə/ bất cứ lúc nào.. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng.. /waif/ vợ wild adj. /´winiη/ đang dành thắng lợi. không hư hỏng. may quá! as well (as) cũng... /witʃ/ nào.. bất cứ ai. màu trắng who pron. adj. giỏi. nơi mà whereas conj. cũng như well known know west n. rộng lớn widely adv. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. toàn bộ. /waɪldli/ dại. bề rộng wife n. miễn cưỡng unwillingly adv. chốc. nào. hoang wildly adv.. /wail/ trong lúc.well adv. người nào. người như thế nào whoever pron. /´weðə/ có. tự nguyện unwilling adj. /win/ chiếm. n. chăng. ở đâu.không. /'westn/ về phía tây.. toàn thể whom pron. n. pron. /waɪld/ dại. v. det. trong khi whisper v. người nào.. bất kể thứ gì wheel n. tất cả.. n. huýt sáo.. /weər/ đâu. /´wispə/ nói thì thầm. /həʊl/ bình an vô sự.. dù ai whole adj. ý định willing adj. thổi còi white adj. /waid/ rộng. không suy suyển.. /'wiliηli/ sẵn lòng. muốn willingly adv. /west/ phía Tây. /wil/ bánh xe when adv.

/'wʊmən/ đàn bà. kinh ngạc wonderful adj. quấn. /wud/ gỗ wooden adj. /'wu:ndid/ bị thương wrap v.. thông thái wish v. v. quấn wrapping n. /waund/ vết thương. sự mong ước. /wið/ với. thương tích. sáng suốt. /'wʌndə/ ngạc nhiên. worst bad xấu worship n. trong khoảng thời gian without prep. tôn thờ worth adj. cùng withdraw v.. /´wə:kiη/ sự làm. /wið´in/ trong vong thời gian.wind sth up lên dây. /wain/ rượu. có giá trị would modal v. /'ritn/ viết ra. làm bị thường. rút khỏi. n. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. /´raitiη/ sự viết written adj. /wul/ len word n. /wɜ:k/ làm việc. v. /wə:d/ từ work v. /'wə:kə/ người lao động world n. /wɪðˈdrɔ . /winər/ người thắng cuộc winter n. lấy làm lạ. phụ nữ wonder v. suy nghĩ. /'wʌri/ lo lắng. /rist/ cổ tay write v. giải quyết wind n. gây thương tích wounded adj. tuyệt vời wood n. /´wʌndəful/ phi thường. vật quấn quanh wrist n. không có witness n. bọc. sự bay. /wi∫/ ước. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. /'ræpiɳ/ vật bao bọc. /wiη/ cánh. lo nghĩ. sự cất cánh winner n. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. tỏ ra lo lắng worse. /´wʌrid/ bồn chồn. kỳ diệu. /waiə/ dây (kim loại) wise adj.. /wɜ:ld/ thế giới worry v. /wud/ wound n. sự tôn sùng. làm chứng woman n. thờ. /waiz/ khôn ngoan. sự lo lắng.. wɪθˈdrɔ/ rút. wɪθaʊt/ không. /ræp/ gói. /rait/ viết writing n. gây lo nghĩ worried adj. thờ phụng. /wind/ gió window n. lòng mong muốn with prep. sự làm việc working adj. /'raitə/ người viết .. n.. v. suy nghĩ worrying adj. rút lui within prep. được thảo ra writer n. n. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. mong muốn. khác thường. sự làm việc worker n. /'witnis/ sự làm chứng. chứng kiến. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. /wɪðˈaʊt . đồ uống wing n. bằng chứng. /wɜrθ/ đáng giá.

chúng mày young adj. vùng .. cái của các chị. màu vàng yes exclamation. conj. miền. n. mày. còn nữa. của các chị. của ngài. tự chị. như mà. hãy cỏn. /zoun/ khu vực.. phải. các bà. các ngài. /'jestədei/ hôm qua yet adv.. n.. của mày.. /jes/ vâng. cái của các anh. các ông. thanh niên your det. n. tự mày. /jʌɳ/ trẻ. tuổi thanh niên. cái của các ngài. /jə:/ năm yellow adj. tuy thế. /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. xong. bà. /jo:z/ cái của anh. /'jelou/ vàng. tự mình youth n. ngươi. cái của chúng mày yourself pron. thước Anh (bằng 0. các người. có chứ yesterday adv. /ju:/ anh. của các anh. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone n. n. /jɔ:'self/ tự anh. /´rɔηgli/ một cách bất công. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. chị. ông. sai lầm wrongly adv. chính anh. /jɔ:n/ há miệng. của chúng mày yours pron. các anh. chính mày. cái của chị. /ju:θ/ tuổi trẻ. cái của ngài. /jo:/ của anh. /ja:d/ lat. của các ngài. của chị. 914 mét) yawn v. /yet/ còn. ngài. adv. trẻ tuổi.wrong adj. các chị. ừ year n. tuy nhiên you pron. cái của mày. tuổi xuân. không đúng yard n.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->