abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n.

/ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên

actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây

agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích

amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời anti- prefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn

sửa soạn arrangement n. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. /ɑ:t/ nghệ thuật. in) /ə'raiv/ đến. sự lại gần appropriate adj. /ə'raund/ xung quanh. /ə'said/ về một bên. /ə'reindʤ/ sắp xếp. sự chấp thuận approve (of) v. giống hệt với approximately adv. mỹ thuật article n. đồng ý. liên kết. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. /ə'souʃiit/ kết giao. /ə'ʃeimd/ ngượng. /ə'rest/ bắt giữ. /æz. (abbr. lại gần. v. /. (+at. /ə'pru:v/ tán thành. vũ khí. chấp thuận approximate adj. tới nơi arrow n.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. /ə'sli:p/ ngủ. thuộc mỹ thuật as prep.. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. /ə'sist/ giúp. sang một bên aside from ngoài ra. người được bổ nhiệm appreciate v. kết hợp. nảy ra. /'ærou/ tên. /. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp.. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm.. bề mặt argue v. /'ɑ:tikl/ bài báo. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. có mặt assistance n. /ə'raiz/ xuất hiện. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. đồng ý. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. vũ trang.appointment n. əz/ như (as you know…) ashamed adj. binh khí armed adj. cho cộng tác . /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. diện mạo assist v. /ə'pru:viɳ/ tán thành. /ə'pru:vəl/ sự tán thành. nhận thức approach v. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. mũi tên art n. sắp đặt. /'æspekt/ vẻ bề ngoài.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. /ə'raivəl/ sự đến. (+to. trang bị (vũ khí) arms n. giúp đỡ. chỉ rõ argument n. for) /ə'proupriit/ thích hợp. /'eəriə/ diện tích. /ɑ:md/ vũ trang army n. vòng quanh arrange v. thích đáng approval n. sự tới nơi arrive v. n.) /'eiprəl/ tháng Tư area n. sự bắt giữ arrival n.. người phụ tá. Apr. sự sửa soạn arrest v. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. sắp đặt. tham dự. conj. xấu hổ aside adv. sự đến gần. đề mục artificial adj. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. adv... adj. chấp thuận approving adj.. n. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. binh giới. giúp đỡ. đồng ý. /ɑ:m/ cánh tay. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. phụ tá associate v. độ chừng April n. nảy sinh ra arm n. /ə'proutʃ/ đến gần. prep.

/ɑ:nt/ cô. nhận thức. tặng. /ə'træktiv/ hút. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. Aug.. có duyên. /ə'weik/ đánh thức. v. /ə'trækt/ hút. dán. khan giả August n. tính chất…) assure v. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. sự liên kết assume v. tránh xa awake adj. tồi . (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /'ɔ:kwəd/ vụng về. sức hút attractive adj. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. /ə'vɔid/ tránh. (abbr. /'bækgraund/ phía sau. cam đoan atmosphere n. một cách tự động autumn n. /ə'tætʃ/ gắn. /ə'trækʃn/ sự hút. thử attempted adj. lùi lại bacteria n.associated with liên kết với association n. số trung bình.. /'ævəridʤ/ trung bình. dì author n. có. thu hút. adj.. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract v. thu hút.) /'ɔ:gəst .ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt n.. /ə'weə/ biết. đi xa awful adj.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. nhận thức thấy away adv. /. buộc attached adj. hấp dẫn attraction n. v. /'bækwəd/ về phía sau. trói. /'ætəm/ nguyên tử attach v. nền backwards (also backward especially in NAmE) adv.. có giá trị. /ə'tempt/ sự cố gắng. lấy (cái vẻ. công kích attempt n. /ə'wei/ xa. rời xa. /'ɔ:djəns/ thính. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. mức trung bình avoid v. v. adv. /bæk/ lưng. xa cách. quyền lực automatic adj. /bæd/ xấu. v. /ə. hiệu lực average adj. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. có mặt attention n.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. trở lại background n. lung túng back n. sự thử. cố gắng. khủng khiếp awkward adj. /'bækwədz/ backward adj. /ə'tæk/ sự tấn công. quan điểm attorney n. thưởng aware adj. tấn công. tàn khốc. lôi cuốn audience n. n. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. /'ætitju:d/ thái độ. sự công kích. về phía sau. thử attend v. làm thức dậy award n. vụng về. lung túng awkwardly adv. /ə'ʃuə/ đảm bảo. /ə'tend/ dự. /ə'sju:m/ mang. dễ sợ awfully adv. khoác. /ə'temptid/ cố gắng.. gắn bó attack n..

. đeo. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. ắc quy battle n. nẹp bandage n. /bɑ:/ quán bán rượu bargain n. /bɑ:θ/ sự tắm bathroom n. /'bɑ:gin/ sự mặc cả. /'beisis/ nền tảng. /bi'giniɳ/ phần đầu. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. chiến thuật bay n. cơ bản. /bi'kɔz/ bởi vì. /beə/ mang. nhịp (cầu). /bæɳk/ bờ (sông…) . đáng hài lòng beauty n. băng bó bank n. /bi:ə/ rượu bia before prep. /bed/ cái giường bedroom n. /'bætəri/ pin.. /bi'kʌm/ trở thành. túi. cơ sở basically adv. lúc bắt đầu. đai. /bæn/ cấm. sự giao kèo mua bán barrier n. /'bætl/ trận đánh. nướng bằng lò balance n. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic adj. trở nên bed n. v. n. /'bæd'tempəd/ xấu tính. /'bju:ti/ vẻ đẹp. vì. cấm chỉ. đằng trước begin v. /'bændidʤ/ dải băng. sự cấm band n. /biəd/ râu beat n. /bæg/ bao. buồng tắm. về cơ bản basis n. khởi đầu beginning n. /bi'gin/ bắt đầu.. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt . vì because of prep. conj. /'beisik/ cơ bản. người đẹp because conj. /bi:t/ tiếng đập.. đấm beautiful adj. sự đập. đê bar n. /beik/ nung. /bei/ gian (nhà). /'bædli/ xấu. nhà vệ sinh battery n. cầm. v. chuồng (ngựa). cặp xách baggage n. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. /bi:k/ mỏ chim bear v. đặt tên. thối. cái đẹp. /'beisikəli/ cơ bản. vác. đánh đập. /bi:f/ thịt bò beer n.go bad bẩn thỉu. /bɔ:l/ quả bóng ban v. nền móng.. cơ sở bath n. /beis/ cơ sở. v. tồi bad-tempered adj.. hỏng badly adv. ôm beard n. tương xứng ball n. /bæriə/ đặt chướng ngại vật base n. /bænd/ băng. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake v. dễ nổi cáu bag n. v. /'bæləns/ cái cân. bays: vòng nguyệt quế beach n. làm cho cân bằng. lúc khởi đầu behalf n.. adv. /bi'fɔ:/ trước. do bởi become v.

ở giữa beyond prep.. giúp ích.. chua xót bitterly adv. cánh (chong chóng) blame v. well /gud/ /wel/ tốt... /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n.. /bi'heiv/ đối xử. ngoạm. tốt nhất good. /bi'said/ bên cạnh. thùng đựng rượu biology n. n. adv. làm lợi cho beside prep. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. kiếm). không có thần . adv. /bil/ hóa đơn. /'blæɳkli/ ngây ra. đắng cay. /'benifit/ lợi. giấy bạc bin n. /'bitə/ đắng. sự đánh cuộc betting n. n. dưới thấp.. /bleim/ khiển trách. /bentʃ/ chỗ rẽ. /'bitəli/ đắng. tiếng chuông belong v. /bleid/ lưỡi (dao. trả giá. mái (chèo). mảnh a bit một chút. n. /bent/ khiếu. /belt/ dây lưng.. /bi'lou/ ở dưới. /bi'li:f/ lòng tin. /bet/ đánh cuộc. (BrE) /bin/ thùng.on behalf of sb thay mặt cho ai.. /'baisikl/ xe đạp bid v. để trắng. khỏe between prep. /bi'ni:θ/ ở dưới. thuộc quyền sở hữu below prep. sự trống rỗng blankly adv. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v.. /'bə:θdei/ ngày sinh. cây). /bi'haind/ sau. /beting/ sự đánh cuộc better. /bait/ cắn. (especially BrE) /bit/ miếng. sự trả giá big adj. chỗ uốn. phía dưới belt n. so với bet v. /bə:θ/ sự ra đời. sinh nhật biscuit n. /bi'jɔnd/ ở xa.. n. lớn bill n. khuynh hướng beneath prep. uốn cong bent adj. cá cược. n. /bi'lɔɳ/ thuộc về. /blæɳk/ trống. đức tin. n. /blæk/ đen. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. /bid/ đặt giá. sự mắng trách blank adj.... đắng cay. lá (cỏ. một tí bite v. /bel/ cái chuông. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. thắt lưng bend v. khuỷu tay. sở thích. sự khiển trách. dưới thấp benefit n. mắng trách. sự ngoạm bitter adj. của. tin tưởng bell n. behind prep. adv. v. sự đặt giá. ăn ở. sự tin tưởng believe v. /bi'li:v/ tin. phía bên kia bicycle (also bike) n. ở đằng sau belief n. /bə:d/ chim birth n. adv. adv. best /'betə/ /best/ tốt hơn. cúi xuống. chua xót black adj. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. /bi'twi:n/ giữa. n. sự cắn. lợi ích. màu đen blade n. /big/ to.

thiếu niên boyfriend n. luộc bomb n. /bred/ bánh mỳ break v.. trí não branch n. đầu óc. bữa sáng breast n. /brest/ ngực. oánh bom. sự tàn sát. /buk/ sách. bạn trai brain n. /breiv/ gan dạ. /bri:d/ nuôi dưỡng.. /breik/ bẻ gãy... adj. vú breath n. /bu:t/ giày ống border n. làm bực mình bottle n. /bɔil/ sôi. nhành cây. mượn boss n.. sinh đẻ. /boun/ xương book n.. ghi chép boot n. vỉa. thủ trưởng both det. sự thở breed v. /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave adj. buồn chán born: be born v. thân xác boil v. bị vỡ breakfast n. /bɔs/ ông chủ. sự nở hoa blue adj. /'bɔrou/ vay. v. lót ván on board trên tàu thủy boat n. /blɔk/ khối. hơi breathe v. /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored adj. /bɔi/ con trai. v. sự vỡ broken adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. ngăn chặn blonde adj. /bɔ:n/ sinh. /breθ/ hơi thở. thuyền body n. sự gãy. màu xanh board n. mép. v. pron.. /'bɔðə/ làm phiền. /brɑ:ntʃ/ ngành. lề (đường) bore v. n. ngả đường brand n. /bri:ð/ hít. n. /bɔ:d/ tấm ván. /bɔks/ hộp. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. thùng boy n. thả bom bone n. mái tóc hoe vàng blood n. /bɔm/ quả bom. huyết. thấp nhất. /bɔ:/ buồn chán. /boul/ cái bát box n. chem giết blow v. /blaind/ đui. /'bɔtl/ chai. /blʌd/ máu. /blu:/ xanh.. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. giáo dục. n. đẻ borrow v.. lọ bottom n. /bout/ tàu.: bound to /baund/ nhất định.. can đảm bread n. /bouθ/ cả hai bother v. thở breathing n. tảng (đá).. cuối cùng bound adj. cuối. đập vỡ.blind adj. quấy rầy. /'broukən/ bị gãy. n. chăm sóc. /'bɔdi/ thân thể. mù block n. nhánh song. v. /blou/ nở hoa. /'bɔ:də/ bờ. buồn tẻ boring adj.. /blɔnd/ hoe vàng. /brein/ óc não. lát ván. làm ngăn cản. chắc chắn bowl n. nòi giống . n. blond adj.

/bai/ mua buyer n. rực rỡ. rộng rãi broadcast v. n. /bild/ xây dựng building n. quét bubble n. bó. n. /bə:st/ nổ.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call v. cúc buy v. tăm budget n. vắn tắt. vắn tắt briefly adv. /braun/ nâu. /bai/ bởi. thương nhân busy adj. sáng chói brightly adv. màu nâu brush n. nung. khê.. /'bΔbl/ bong bóng. tiếng gọi . rám nắng. bị cháy. adv. /´baiə/ người mua by prep. /bʌs/ xe buýt bush n. /brΔ∫/ bàn chải. /bridʤ/ cái cầu brief adj. /bə:nt/ bị đốt. /bΛnt∫/ búi. n. /'keibl/ dây cáp cake n. cụm. nổ. /'braitli/ sáng chói. /´bizi/ bận. đạn). /'bʌtə/ bơ button n. v. tóm tắt bright adj. /brik/ gạch bridge n. háo hức bury v. /'kælkjuleit/ tính toán calculation n. /bri:f/ ngắn. /broutʃ/ rộng broadly adv. kinh doanh businessman. tiếng kêu. nổ tung (bom. đốt cháy. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build v. /bʌt/ nhưng butter n. gọn. /'bʌtn/ cái nút. /'brΔðз/ anh. bụi rậm business n. thắp. /'briljənt/ tỏa sáng. /'beri/ chôn cất. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet n. cầm . chùm. tươi brilliant adj. /'bildiŋ/ sự xây dựng. /kɔ:l/ gọi. mai táng bus n. quảng bá brother n. /bu∫/ bụi cây. thiêu burnt adj.brick n. /briɳ/ mang.. công trình xây dựng. businesswoman n. /'bulit/ đạn (súng trường.. sạm (da) burst v. súng lục) bunch n. em trai brown adj. /. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable n. /brait/ sáng. bầy. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. xách lại broad adj. /'brɔ:dli/ rộng. cái khuy. buồng. /'bizinis/ việc buôn bán. /bə:n/ đốt.. phát thanh. chói lọi bring v. gọn. bọt. tòa nhà binđinh bullet n. /'bri:fli/ ngắn.. bận rộn but conj. /keik/ bánh ngọt calculate v. thương mại. đàn (AME) burn v. chải. vỡ (bong bóng).truyền rộng rãi.

n. có năng lực. /kə'pæsiti/ năng lực.. v. bình. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. túi in case (of) nếu.. chộp lấy category n. khuân chở case n.. /'kændidit/ người ứng cử. /kɑ:m/ yên lặng. /'kɑ:pit/ tấm thảm. điềm tĩnh camera n. thủ lĩnh capture v. sự êm ả calmly adv. nguyên do. gây nên . /kæmərə/ máy ảnh camp n. bình tĩnh. /kɑ:mli/ yên lặng. /kɔ:z/ nguyên nhân. chăm nom. cả gan capacity n... /kæʃ/ tiền. nhà tù. /keis/ vỏ. các tông care n. chủ yếu. người chỉ huy. /'keəful/ cẩn thận. (NAmE) /´kændi/ kẹo cap n. n. /kɛər/ sự chăm sóc.. chính yếu. ngăn. loại. /'kɑ:sl/ thành trì. /'keipəb(ə)l/ có tài.. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. /kɑ:/ xe hơi card n... /kæmpiη/ sự cắm trại campaign n. chỗ cắm trại. tóm lấy. làm dịu đi. v. sự bắt giữ. /kætʃ/ bắt lấy. sự ném (lưới). /´kɛəlis/ sơ suất. nắm lấy. sự bị bắt car n. có khả năng. sự yên lặng. /kæn/ có thể. /ˈkæri/ mang. /kæp/ mũ lưỡi trai. chăm sóc career n.. n. ca đựng cannot không thể could modal v. v. vác. biết giữ gìn carefully adv. khả năng tiếp thu. gây ra. ném. mũ vải capable (of) adj. thành quách cat n. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom.. cắm trại.be called được gọi. n. /´kærət/ củ cà rốt carry v. /kə'riə/ nghề nghiệp. sự thả (neo) castle n. sự nghiệp careful adj. người dự thi candy n. cầu thả carelessly adv. adj. năng suất capital n. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. /'kæptʃə/ bắt giữ. /kɑ:d/ thẻ. bất cẩn carpet n. cơ bản captain n. /'kætigəri/ hạng. tiền vốn. bắt.. v. sự quăng. xóa bỏ cancer n. êm ả. hạ trại camping n. bị gọi calm adj. /kɑ:st/ quăng. phạm trù cause n. thảm (cỏ) carrot n. cuộc vận động can modal v. thiếp cardboard n. cẩu thả.. /´kɛəfuli/ cẩn thận. /´kænsəl/ hủy bỏ. /kud/ có thể cancel v. /'kæptin/ người cầm đầu. thả.. tiền mặt cast v. chu đáo careless adj. nhà giam. /kæmp/ trại. cash n. /kæt/ con mèo catch v. thí sinh. cẩn trọng. /'kænsə/ bệnh ung thư candidate n. đánh gục.

(especially NAmE) điện thoại di động cent n. /'sentə/ điểm giữa. biểu đồ. n. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. hồ hởi cheerfully adv. sự thách thức. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. /tʃeɪn/ dây. trói lại chair n. /tʃek/ kiểm tra. thách thức. chuyện phiếm. radio). n. phấn khởi cheese n. cease v. chuyện gẫu cheap adj. /tʃeə/ ghế chairman. v. nghi lễ certain adj.. eo biển chapter n. giao việc in charge of phụ trách charity n. /´tʃiəful/ vui mừng. (abbr. riêng biệt. /´tʃæriti/ lòng từ thiện. /tʃeis/ săn bắt.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. thôi. ngớt.. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. n. ở giữa. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. sự thay đổi. tán gẫu. /´sə:tnli/ chắc chắn. ca tụng celebration n. lòng nhân đức. /tʃi:z/ pho mát . phòng. tạnh ceiling n. trò gian lận check v.. /si:s/ dừng. bằng. chứng chỉ chain n. tʃɑ:ns/ sự may mắn change v. /'kæriktə/ tính cách. /¸kærəktə´ristik/ riêng. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character n. sự biến đổi channel n. n. /tʃi:p/ rẻ cheaply adv. /'selibreit/ kỷ niệm. ngăn cellphone (also cellular phone) n. đặc tính. vui vẻ. trung ương centre (BrE) (NAmE center) n. vẽ đồ thị.. đặc trưng. sự tán dương. thử thách chamber n. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. /´sentrəl/ trung tâm. c. đặc tính. trung ương century n. không chắc chắn certificate n. sự ca tụng cell n. /tʃa:t/ đồ thị. /´seriməni/ nghi thức.. /'tʃænl/ kênh (TV. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. lừa đảo. trách nhiệm.CD n. /sel/ ô. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. phấn khởi. nhất định uncertain adj. đặc điểm charge n. sự kiểm tra cheek n.. /tʃit/ lừa. n. lập biểu đồ chase v. giao nhiệm vụ. chủ tọa challenge n. tán dương. trò lừa đảo. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. /tʃæt/ nói chuyện. /tʃæns . rẻ. làm lễ kỷ niệm.. v. xính lại. pron. v. ngừng. sự săn bắt chat v. buồng ngủ chance n. sự bố thí chart n.. n. /. bổn phận. v. nhân vật characteristic adj.. cm) xen ti met central adj. trung tâm. xích. rẻ tiền cheat v. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v.wumən/ chủ tịch. hết. (abbr. lễ kỷ niệm. chairwoman n.. /´tʃi:k/ má cheerful adj..

/'si:ti/ thành phố civil adj. môn hóa học. lau chùi. linh mục. clear adj. đóng. người đứng đầu. n. xếp child n. chẻ church n.. mảnh vỡ. hóa chất chemist n. chất hóa học. kết thúc. tình huống citizen n. /klaim/ leo. /'sə:kl/ đường tròn. /klɔk/ đồng hồ close NAmE adj. /tʃaild/ đứa bé.. gà con. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. thông minh. thủ lĩnh. đứa trẻ chin n. rạp chiếu bóng circle n. vỗ tay. sự yêu sách. tiếng nổ. tài giỏi. chật chội. sự thỉnh cầu clap v. chấm dứt . yêu sách. /kleim/ đòi hỏi. tỉ mỉ close NAmE v. /'klevə/ lanh lợi. n.chemical adj. /ˈsɜrkəmˌstæns . /t∫u:z/ chọn. /tʃu:/ nhai. thịt gà chief adj. /tʃip/ vỏ bào. /kli:n/ sạch. /´klaimiη/ sự leo trèo clock n. rương. /´kemist/ nhà hóa học chemist’s n. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest n. quét dọn clearly adv. khéo léo click v. /klik/ làm thành tiếng lách cách. tiếng lách cách.. (BrE) chemistry n. /tʃɔp/ chặt. /klɑ:s/ lớp học classic adj. /'sivl/ (thuộc) công dân claim v. chỗ sứt. che đậy closely adv. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. ngành hóa học cheque n.. n. /´klousli/ chặt chẽ. lựa chọn chop v. /kla:k/ thư ký. mẻ chocolate n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. kinh điển classroom n. /´sitizən/ người thành thị city n. phòng học clean adj. n. chính yếu. /´kliəli/ rõ ràng. n.. /'klα:si/ lớp học. trường hợp. /tʃi:f/ trọng yếu. khép. sạch sẽ. tiếng vỗ tay class n. /klæp/ vỗ.. /tʃin/ cằm chip n. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n.. /ˈtʃɪkin/ gà. thời tiết climb v. sáng sủa clerk n. /tʃest/ tủ. ngẫm nghĩ chicken n. sự đòi hỏi. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. /klouz/ đóng kín. hòm chew v. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. v. cú nhắp (chuột) client n. kỹ lưỡng. v.. hình tròn circumstance n. trèo climbing n. đốn. /´kemistri/ hóa học. /´klaiənt/ khách hàng climate n. n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. lãnh tụ. /'klæsik/ cổ điển. /'klaimit/ khí hậu. mục sư clever adj.

lời động viên. chỉ huy. dẫn giải commercial adj. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. phòng kho cloth n. /'kʌlə/ màu sắc. /klouzd/ bảo thủ. sự đổ nát. khăn trải bàn. /ˈkɒment/ lời bình luận. sự sụp đổ colleague n. sự ủy thác. ủy thác. thương mại commission n. an ủi comfortable adj. v. chú thích. tiện nghi. /koul/ than đá coast n. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal n. gậy. n. thông thường.. vô tâm collapse v. sự phối hợp combine v. tập trung lại collection n. v. /koust/ sự lao dốc. /kə´lekt/ sưu tập.. sự an nhàn. ủy thác commit v. phổ biến . bình luận. tống giam. công cộng. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) n. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. /'kΔmfзt/ sự an ủi. /'kouldli/ lạnh nhạt... /kə'mit/ giao. /koʊt/ áo choàng code n. sự ủy nhiệm. /kʌm/ đến. đám mây club n. lạnh nhạt coldly adv.. điều lệ coffee n. /´kʌləd/ mang màu sắc. /klɔθ/ vải.closed adj.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. /kɔin/ tiền kim loại cold adj. tiện nghi. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) adj. ủy ban. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh.. /´klʌb/ câu lạc bộ. bờ biển coat n. đi đến. /'kɔfi/ cà phê coin n. /'kɔmbain/ kết hợp. có màu sắc column n. /. ủy nhiệm. n. sự tận tụy. bỏ tù commitment n. (especially NAmE) /'klozit/ buồng. không cởi mở. không thoải mái command v. tận tâm committee n. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. quyền ra lệnh. đi tới comedy n. áo thầy tu clothes n. ủy nhiệm. dùi cui centimetre /'senti. luật. /kould/ lạnh. dỗ dành. /kə'miti/ ủy ban common adj. đầy đủ comfortably adv. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập.. gửi. sụp đổ. sự lạnh lẽo. hờ hững. sự tụ họp college n. n. /koud/ mật mã. /´klouðiη/ quần áo. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect v. /klouðz/ quần áo clothing n. phối hợp come v. phê bình. /klaud/ mây. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. mệnh lệnh. mục (báo) combination n. tới. lệnh. v. /'kɔləm/ cột .mi:tз/ xen ti mét coach n. khuyên giải. /kə'mmənt/ sự phạm tội. y phục cloud n. /kз'læps/ đổ. thoải mái. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. lời chú giải. khó chịu. v. phòng để đồ. quyền chỉ huy comment n. ấm cúng uncomfortable adj. khép kín closet n. /'kɔmən/ công.

sự khiếu nại. giới hạn confirm v. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. kêu ca complaint n. sự điều khiển. cuộc thi. /kənˈklud/ kết luận. completely adv. rắc rối complicated adj. nơi tập trung concept n.. /kən'fju:ziη/ khó hiểu. /kə'mju:niti/ dân chúng. liên lạc communication n. chứng thực conflict n. /´kɔmənli/ thông thường. sự kết luận. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. liên lạc. giao thiệp. chỉ huy. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. /'komplikeit/ làm phức tạp. tình thế conduct v. bê tông condition n.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. hạn chế confined adj. xáo trộn confusing adj. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. đơn kiện complete adj.. /. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. n.. /kən'sз:n/ liên quan. /kəm'pi:t/ đua tranh. rắc rối complicate v.. dính líu tới. /kəm'peə(r)/ so sánh. /kən'di∫ən/ điều kiện. /kən'faind/ hạn chế. than thở. sự liên quan. chỉ đạo. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. /kən'fə:m/ xác nhận. n. /'kɔnfidəntli/ tự tin confine v. chỉ huy conference n. /kən'frʌnt/ đối mặt.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. sự tin cậy confident adj. truyền đạt. đua tranh complain v. cạnh tranh competition n. tình cảnh. /kəm'pli:t/ hoàn thành. kənˈflɪkt . /'komplikeitid/ phức tạp. gây bối rối . có dính líu concerning prep. /kəm´plein/ phàn nàn. nhân dân company n. va chạm. kết thúc. /. sự va chạm confront v. sự xung đột. rắc rối computer n. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. n. /kə'mju:nikeit/ truyền. ái ngại concert n. trọn vẹn complex adj. phần kết luận concrete adj. xong. đối chiếu comparison n. làm lộn xộn. n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. đầy đủ. tin cậy. v. sự truyền đạt.in common sự chung. /kən'fain/ giam giữ. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. đối diện. /´kʌmpəni/ công ty compare v.. v. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. /kə. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. /'kɔmleks/ phức tạp. tự tin confidently adv. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. chấm dứt (công việc) conclusion n. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. /v. đối chiếu confuse v.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /kən´sə:nd/ có liên quan. cuộc thi đấu competitive adj. ganh đua. /ˈkɒnfərəns . sự bàn bạc confidence n. truyền tin community n. sự dính líu tới concerned adj. bình thường communicate v. của chung commonly adv.

không biết rõ consequence n. /kən´tinju:/ tiếp tục. làm tiếp continuous adj. hậu quả conservative adj. /kən´sidə/ cân nhắc. ký kết contrast n. v. sự giao thiệp. v.confused adj. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. /kən'tempərəri/ đương thời. biết rõ unconscious adj. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. /kən'tribju:t/ đóng góp. /kə'nekt/ kết nối. thăm dò. làm tương phản. v. sự để ý. s /kən'troul/ sự điều khiển. /kən´test/ cuộc thi. liên tiếp contract n. bảo thủ consider v. ngượng confusion n. /kən'teinə/ cái đựng. đáng kể considerably adv. quyền hành. /kən'sidərəbly/ đáng kể. /kən'fju:zd/ bối rối. sự giao kết conscious adj.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. trận đấu. quan tâm. không có ý thức. phạm vi continent n. làm trái ngược contrasting adj. tham khảo. /'kɔntrækt/ hợp đồng. Quốc hội connect v. /kən'sʌlt/ tra cứu. lời chúc mừng. chiến tranh context n. sự hài lòng contest n. liên tiếp continuously adv. hỏi ý kiến consumer n. nhiều consideration n. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. tiếp xúc contain v. /kən'træsti/ tương phản contribute v. khung cảnh. /kən´strʌkt/ xây dựng construction n. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. dè dặt. chứa. sự góp phần control n. /kən. sự quan tâm consist of v. /'kɔnstənt/ kiên trì. nối connection n. /'kɔntinənt/ lục địa. cuộc chiến đấu. đương đại content n. bao gồm container n. khen ngợi (s) congress n. chứa đựng. /kən'tein/ bao hàm. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult v.. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. /kə´nekʃən.. /kən'tent/ nội dung. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue v. công te nơ contemporary adj. khen ngợi. để ý. bền lòng constantly adv. /kən´sə:vətiv/ thận trọng. /kən'sist/ gồm có constant adj. lúng túng. /kən'tinjuəsli/ liên tục./ sự kết nối. sự xem xét. /kən'tinjuəs/ liên tục.. hội nghị. lưu ý đến considerable adj.. /kən'sidərəbl/ lớn lao. có ý thức. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. xem xét. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact n. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. /'kɔnstəntli/ kiên định construct v. /'kɔnsikwəns/ kết quả. to tát. /'kɔntekst/ văn cảnh. v. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của . quyền lực. ghóp phần contribution n. sự ký hợp đồng. /'kɔɳgres/ đại hội. lớn lao. cuộc tranh luận. sự rối loạn congratulations n.

không bị hạn chế convenient adj. sự ho. v. /ˈkʌntri/ nước. xuất sắc. chỉ. quá trình diễn tiến. chính xác cost n. /'kʌridʤ/ sự can đảm. /kɔ:/ nòng cốt.. dũng khí course n. sao chép./'kʌntri'said/ miền quê.. cặp nam nữ a couple một cặp. /kən'vins/ làm cho tin. /kə´rektli/ đúng. sân chạy đua of course dĩ nhiên court n. n. v. có khả năng council n. vỏ. v. hiệp định.. đôi vợ chồng. cặp. sự che phủ.). v. thích hợp convention n. quầy thu tiền.controlled adj. /kə´rekt/ đúng.. /ˈkʌzən/ anh em họ cover v. đáy lòng corner n. /kʊk/ nấu ăn. sửa. tính counter n. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj.. /´kɔ:nə/ góc (tường. koʊrt/ sân. /'kʌvə/ bao bọc.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. /kən'trould/ được điều khiển. kín đáo covering n.. /. bếp. /ku:l/ mát mẻ. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n.. điềm tĩnh. chi phí. thuận lợi.. quy ước conventional adj. cách nấu ăn cooker n.. /kaʊ/ con bò cái crack n. được kiểm tra uncontrolled adj. rạn nứt . /kən'və:t/ đổi. (BrE) /´kukə/ lò. nồi nấu cookie n. tòa án. vỏ bọc covered adj. quan tòa. /koup/ đối phó. /ˈkɒtn/ bông. phố. /kɔst . chính xác. sửa chữa correctly adv. làm vỡ. thuyết phục.. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. nứt nẻ. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. n. máy đếm country n. /kræk/ cừ. một đôi courage n. che phủ. không bị kiểm tra. cuộc trò chuyện convert v. /'kɔpi/ bản sao. nhà. biến đổi convince v. đất nước countryside n. /koun'ti/ hạt. bọc cow n. /kən'ven∫n/ hội nghị. /'kʌvərd/ có mái che. làm nứt. /kaunsl/ hội đồng count v. n. làm mát. người nấu ăn cooking n. /kaunt/ đếm. /kɔ:s/ tiến trình. tiếng hoa coughing n. sự dũng cảm.) correct adj. bản chép lại. sân (tennis. phải trả cottage n. hạt nhân. kɒst/ giá. quốc gia. sợi cough v. làm cho nhận thức thấy cook v. tỉnh couple n. /'kʌpl/ đôi. bắt chước core n. /kɔf/ ho. phiên tòa cousin n. cái bao. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. v. đương đầu copy n.. sự sao chép. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. /kɔrt . /´kʌvəriη/ sự bao bọc. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. miền nông thôn county n. cope (with) v. trả giá..

dữ tợn. đường vòng. /kə:b/ kiềm chế. chỉ trích crop n. sự uốn quăn curly adj. dòng (nước). /ˈkrɪmənl/ có tội. tập quán . khói. tiếng khóc. nghề thủ công crash n. vắt. luống (gió) currently adv. cốt yếu. /kraun/ vương miện. /'kə:tn/ màn (cửa. cách chữa bệnh. /'kʌrəntli/ hiện thời. tội phạm criminal adj. /kri:m/ kem create v. điều trị. tội ác. /kraim/ tội. tò mò.. sự phê phán. /kə:vd/ cong custom n. phạm tội. thói quen. uốn quăn. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. /'kjuəriəsli/ tò mò. phá tan tành. lạ lùng curiously adv. lạ kỳ curl v. hiếu kỳ. tội phạm crisis n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình.. sự băng qua. rạp hát. /´kə:li/ quăn. ngai vàng.cracked adj. n. phê phán. sự giáo dục cup n. /krᴧ∫/ ép. nén lại. nứt craft n. /´kru:ʃəl/ quyết định. /kri:'eit/ sáng tạo. loài vật credit n. chén cupboard n. /kʌp/ tách. /kra:ft/ nghề. tục lệ. hiện nay curtain n. hiện nay. lòng tin. /kraudid/ đông đúc crown n. phổ biến. /krækt/ rạn. /'kri:tʃə/ sinh vật. n. sự mở mang. sự rơi (máy bay). n. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. /krai/ khóc. nỗi thống khổ. /ˈkʌltʃər/ văn hóa. tàn nhẫn crush v. phê phán. thẻ tín dụng crime n. khó tính criticism n. hạn chế cure v. /krop/ vụ mùa cross n.. /kə:v/ đường cong. chủ yếu cruel adj. n. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture n. /'kru:ə(l)/ độc ác. làm xoắn. sự phá sản. danh tiếng.. cơn khủng hoảng crisp adj. đỉnh cao nhất crucial adj. bẻ cong curved adj. kẻ phạm tội. /'kʌstəm/ phong tục. v. /krɔs/ cây Thánh Giá. lời phê phán criticize (BrE also -ise) v. sương) curve n. sự kêu la cultural adj. /'kjuəriəs/ ham muốn. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. đè bẹp cry v. sự khóc... tạo nên creature n. v. /kjuə/ chữa trị. vua. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb v. đè nát.. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical adj. /krips/ giòn criterion n. vượt qua crowd n. uốn cong. mất trí cream n. cách điều trị. băng qua. /kə:l/ quăn. phá vụn crazy adj. /kraud/ đám đông crowded adj. /'kreizi/ điên. xoắn. v. xoắn current adj. /'kʌrənt/ hiện hành. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. cong. sụp đổ. thuốc curious adj. /kræʃ/ vải thô.. tiền gửi ngân hàng credit card n. kêu la. lời phê bình. n.

kỳ. ẩm ướt.. bàn cãi debt n. n. /'saikl/ chu kỳ. /´kʌstəmə/ khách hàng customs n. /´dekə¸reit/ trang hoàng. phân phối. thời kỳ. gây thiệt hại damp adj. chặt.. tối tăm.. tình trạng đổ nát December n. v. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear adj.. nguy cơ. / 'di:kri:s/ giảm bớt. bộ mười. /det/ nợ decade n. /di'fi:t/ đánh thắng.customer n. sự cắt cycle n. /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare v. /´deitə/ số liệu.. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. v. /diˈsiʒn/ sự quyết định. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. /di'kleə/ tuyên bố.. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. đồ trang hoàng. /di:l/ phân phát. kính thưa. /di'said/ quyết định.. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. /'deili/ hàng ngày damage n. sự giao dịch. ẩm thấp dance n. v. vòng. /diə/ thân.. chu trình. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. v. hải quan cut v. trang trí decorative adj. v. /dæmp/ ẩm. sự tiêu tan (hy vọng. v. ám muội data n. /deər/ dám. /´di:pli/ sâu. nhóm mười decay n. n. sự giải quyết. /dei/ ngày. nhảy múa. điều hại. n. /'dekeid/ thập kỷ. tranh luận. làm hư hại. để trang trí. (abbr.. /´dekərətiv/ để trang hoàng. /deit/ ngày. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad n. /di'klain/ sự suy tàn. cái chết debate n. sâu xa. sự giảm sút deep adj. n. trang trí decoration n. ghi niên hiệu daughter n. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. làm suy giảm. /ˈdɔtər/ con gái day n. /dæd/ bố. đề ngày tháng. /di'kei/ tình trạng suy tàn. /deθ/ sự chết. suy sụp. mối đe dọa dangerous adj. đi xe đạp cycling n.. sự giảm đi. thách dark adj. suy sụp. adv. thân mến. thời đại.. suy tàn decorate v. làm ngơ deal v. làm hỏng.. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. /ded/ chết. /def/ điếc. ban ngày dead adj. khó lường.. thân yêu. phân xử decision n. bóng tối. sự suy sụp.. sâu sắc defeat v. /kʌt/ cắt. đánh bại. khiêu vũ dancing n. sự thất bại (1 kế hoạch). giải quyết. để làm cảnh decrease v. kỳ hạn. Dec. sự thiệt hại. làm thinh. sự phân xử declare v. tháng Chạp decide v. v.) /di'sembə/ tháng mười hai. quay vòng theo chu kỳ. mối hiểm nghèo.) . người nhảy múa danger n. /di:p/ sâu. n. cha daily adj. cuộc tranh cãi. tắt deaf adj. bí ẩn deeply adv. dữ liệu date n. /'dæmidʤ/ mối hạn. thưa death n. sự khiêu vũ dancer n. công bố decline n. /dɑ:k/ tối. sự khiêu vũ. dám đương đầu với.

không người ở deserve v. ỷ vào. kế hoạch. khoa. /'despərit/ liều mạng. /'delikeit/ thanh nhã. /di'laitid/ vui mừng. /di'zaiə/ ước muốn. /ˈdɛzərt/ sa mạc. /di'lait/ sự vui thích. mô tả description n. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. đặt cọc depress v. có suy nghĩ cân nhắc deliberately adv. chuyển hóa từ (from) describe v. tuyệt vọng desperately adv. ao ước desk n.ˈmænd/ sự đòi hỏi. viết. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. /desk/ bàn (học sinh. /di´raiv/ nhận được từ. suy yếu. v. rời bỏ.defence (BrE) (NAmE defense) n. /'dentist/ nha sĩ deny v. bày tỏ. bỏ trốn deserted adj. có suy nghĩ cân nhắc delicate adj. liều mạng despite prep. sở. trông mong vào deposit n. thèm muốn. khó xử delight n. v. /di´zain/ sự thiết kế. làm say mê delighted adj. /di'nai/ từ chối. phủ nhận department n.. khu bày hàng departure n. sự yêu cầu. lời định nghĩa degree n. tiền đặt cọc. sự trì hoãn. /dis'pait/ dù. v. độ dày derive v. biểu lộ dentist n. /di'livə/ cứu khỏi. /di'livəri/ sự phân phát. /di'pɑ:tmənt/ cục. sự phân phối. /di'fens/ cái để bảo vệ. sự giao hàng. /'despəritli/ liều lĩnh. dựa vào. ty. sự khởi hành depend (on) v. /'definitli/ rạch ròi.. bảo vệ. sự miêu tả desert n. phát biếu demand n. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. /di'fain/ định nghĩa definite adj. đình trệ depth n. giá trị. công lao. có tính toán. /di´pres/ làm chán nản. liều lĩnh. v. đòi hỏi. bắt nguồn. trình độ. thất vọng. hài lòng deliver v. độ delay n. làm việc) desperate adj. /di'pend/ phụ thuộc. tế nhị. bất chấp . /dɪˈgri:/ mức độ.. thoát khỏi. /depθ/ chiều sâu. mặc dù. lấy được từ. /dɪ. giải thích. /di'libəreit/ thận trọng.. /di-'prest/ chán nản. sự tả. vật để chống đỡ. /di´libəritli/ thận trọng. /di'zз:tid/ hoang vắng. dứt khoát definition n. yêu cầu demonstrate v. làm suy giảm depressing adj. đề cương. định rõ. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. ban. điều thích thú. làm phiền muộn. /di'fend/ che chở. miêu tả. v. bào chữa define v. gian hàng. sự đi. sự vui sướng. giãi bày delivery n. phác họa. xứng đáng design n. làm trì trệ depressed adj. sự che chở defend v. v. /də'finit/ xác định. rõ ràng definitely adv. sự cản trở. v. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. thiết kế desire n. tiền gửi. làm chậm trễ deliberate adj.. phiền muộn. thanh tú. gửi. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh.. chủ tâm. tùy thuộc. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. làm vui thích. /defini∫n/ sự định nghĩa. sự bày tỏ.. phác thảo. bày tỏ. xuất phát từ. phản đối. bằng cấp. /di'zз:v/ đáng.

/. /di'tз:min/ xác định. khó khăn. nỗi khó khăn. /'daiəri/ sổ nhật ký. /di'rekt. dành cho. nhiều chi tiết determination n. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . chế độ ăn kiêng difference n. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. sự chỉ huy director n. khác nhau difficult adj. khác biệt. /disə'piə/ biến mất. /di'veləp/ phát triển. /dis'trɔi/ phá. /dis´eibld/ bất lực. sự thất vọng disapproval n. v. /də:t/ đồ bẩn thỉu. không đồng ý. /'dikʃənəri/ từ điển die v. không hợp disagreement n. /daɪ/ chết. /di. định rõ. dơ bẩn disabled adj. /'difik(ə)lt/ khó. khác. từ trần. ˈditeɪl . nhiệt tình diagram n. /'difrзnt/ khác. điều khiển directly adv. viết cho ai. /ˈdɪfərəns . ý mong đợi. dai'rekt/ trực tiếp. /¸disə´gri:/ bất đồng. /di'vout/ hiến dâng. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. sự thiệt hại disagree v. thẳng. lịch ghi nhớ dictionary n. hy sinh dying adj. sự quyết định determine v. /'difrзntli/ khác. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. khác nhau differently adv.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. /´daiəmənd/ kim cương diary n. phá hoại. sự bày tỏ device n. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. xới dinner n. /di'rek∫n/ sự điều khiển. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. sự phá hủy. dâng cho. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. /di'rektə/ giám đốc. /dɪg/ đào bới. máy móc devote v. thất ước. /'dinə/ bữa trưa. triệt phá destruction n. khác biệt. sự tiêu diệt detail n. dành hết cho devoted adj. sự khác nhau disappear v. dụng cụ.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond n.. sự không đồng ý. sự không tán thành . làm thất vọng disappointed adj. điều cản trở dig v. /n. hết lòng. /di’veləpmənt/ sự phát triển. /di'vais/ kế sách. tiêu diệt. tỉ mỉ. biến đi disappoint v. /'difikəlti/ sự khó khăn. thiết bị. bày tỏ development n. dɪˈteɪl . không có khă năng disadvantage n. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. mở rộng. sự định rõ. /'di:teild/ cặn kẽ. người điều khiển. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. phá huỷ.destroy v. đã được xác định rõ develop v. /´də:ti/ bẩn thỉu. trình bày. vật rác rưởi dirty adj. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. thẳng direction n. tỉ mỉ detailed adj. /'daiət/ chế độ ăn uống. v. không giống. /dai´rektli/ trực tiếp. quyết định determined adj. gay go difficulty n. /di´tə:mind/ đã được xác định. /di´voutid/ hiến cho. sự trình bày. làm thất bại disappointing adj. đồ dơ bẩn. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. chiều direct adj. gửi. chỉ huy dirt n. thẳng thắn.

/du:. phô trương. /dɔ:/ cửa.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. /dis'kʌvə/ khám phá. /disk/ đĩa. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. /dɪˈzɒlv/ tan rã. nghe ra distribute v. sự phân phối. du/ làm undo v. /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic adj. điểm. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. sự ghét dismiss v. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. có ảnh hưởng. phân phát. /dɔt/ chấm nhỏ. /dis'kΛs/ thảo luận. sự phân chia. sự sắp xếp district n. /¸disə´pru:v/ không tán thành. kiềm chế door n. /dis'mis/ giải tán (quân đội. chiết khấu discover v. NAmE Dr. /di'zɑ:stə/ tai họa. /dɔg/ chó dollar n. /dis´gʌst/ làm ghê tởm.. nhận ra discovery n.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. quốc nội dominate v. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. n. /di'vaid/ chia. phẫn nộ dish n. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. làm kinh tởm. phân ra division n.disapprove (of) v. sự chiết khấu. /dis'onistli/ bất lương. chia ra. especially in NAmE) n. (abbr. phân phối. tiến sĩ document n. sắp xếp. của hồi môn . phát hiện ra. Dr. sự tìm ra. gỡ. nhận ra. /'distəns/ khoảng cách. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. quấy rầy disturbing adj. hủy bỏ doctor n. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. (thuộc) nội trợ. /dis'tribju:t/ phân bổ. xóa bỏ. tư liệu dog n. /dis´ɔnist/ bất lương. sự tranh luận disease n. sa thải (người làm) display v. cửa ra vào dot n. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. phản đối. auxiliary v. tranh luận discussion n. n. thảm họa disc (also disk. trưng bày dissolve v.. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. sự phát hiện ra discuss v. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. /dis'laik/ sự không ưa. bệnh tật disgust v. tầm xa distinguish v. trưng bày. kinh tởm disgusted adj. đám đông). tài liệu. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. đĩa hát dislike v. phân loại distribution n. /di'zi:z/ căn bệnh. chi phối. /. giải tán distance n. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. /'distrikt/ huyện. /dis'plei/ bày tỏ. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. làm phẫn nộ disgusting adj. v.. phân hủy.. sự bày ra. /'disiplin/ kỷ luật discount n. không thích. phô bày. không thành thật dishonestly adv. /dis´gʌstid/ chán ghét. tiền bớt. chê disapproving adj. /ʌn´du:/ tháo. /'diskaunt/ sự bớt giá.. /disk/ đĩa discipline n. quận disturb v. làm náo động. sự phân loại divorce n. n. không lương thiện disk n.

kính trọng. tuồng dramatic adj. rớt. n. bức vẽ. sấy khô due adj. người kéo dream n... v. tiếng trống drunk adj. nhau.. v. sơ đồ thiết kế. v. kéo drawing n. thích đáng due to vì. /´ə:li/ sớm earn v. cạn. xứng đáng. /draiv/ lái . n. n. thích hợp với sân khấu dramatically adv. adj. nghi ngờ. nơi đổ rác during prep. rác. /dʌl/ chậm hiểu. phấn). /dres/ quần áo. v. /ə:n/ kiếm (tiền). /'daun'steзz/ ở dưới nhà. làm khô. ở tầng dưới. đống rác. /drɒp/ chảy nhỏ giọt... v. /drʌŋk/ say rượu dry adj.. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). /du.double adj. adv. v. sự ngờ vực... /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. /dʌst/ bụi. nhờ có dull adj. mặc (quần áo). /dri:m/ giấc mơ. /dʌzn/ tá (12) draft n. hai. det. cái gấp đôi.. /drai/ khô. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) adv. tại. /dra:ft/ bản phác thảo.. giành (phần thưởng) earth n. phủi bụi duty n. /´drɔ:ə/ người vẽ. /daut/ sự nghi ngờ. ma túy drugstore n.. /daun/ xuống downstairs adv. giọt (nước. /'dʌbl/ đôi. /draivə(r)/ người lái xe drop v. như đóng kịch. lẫn nhau ear n. dược phẩm. ăn mặc dressed adj. pron.) drug n. adv. thiết kế drag v. /dro:/ vẽ. bồn phận. ngờ vực down adv. đi xuống downward adj. n. cách ăn mặc drink n. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc... lượng gấp đôi.. sự kéo drawer n. /ə:θ/ đất.. prep. det. cửa hàng dược phẩm drum n. trái đất ... /driɳk/ đồ uống.. trách nhiệm DVD n. kép.. đi xuống dozen n. /drʌg/ thuốc. /drə´mætik/ như kịch.. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. each det. adj. v. /´daun¸wədz/ xuống. đua xe. n. rắc (bụi. /'djuəriɳ/ trong lúc. /drӕg/ lôi kéo. do. phác thảo.. /'dro:iŋ/ bản vẽ. máu. /dʌmp/ đổ rác. quét bụi. trong thời gian dust n. v. /´daun¸wəd/ xuống. /drʌm/ cái trống. làm gấp đôi doubt n.. /iə/ tai early adj. /drɑː.mə/ kịch. mơ dress n. ngu đần dump v. /'dju:ti/ sự tôn kính. uống drive v. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron.. xống gác. kéo lê drama n. rơi. /'draiviɳ/ sự lái xe. cuộc đua xe driver n.

g.. v. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. làm ngượng nghịu. làm yên tâm. ngăn trở embarrassed adj. cạnh sắc edition n. kết quả effective adj.. /im´bærəst/ lúng túng. phát điện electrical adj. hiệu nghiệm effort n. v. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. tao nhã element n. adv. cho ăn học. ung dung easily adv. có điện. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. /i:t/ ăn economic adj. cuộc tuyển cử electric adj. /i'diʃn/ nhà xuất bản. gây khó khăn embarrassing adj. /´eldəli/ có tuổi. /i´lekt/ bầu. /eg/ trứng either det... /i'fekt/ hiệu ứng. /´eligənt/ thanh lịch. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /i:z/ sự thanh thản. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. làm dễ chịu east n.. làm rắc rối. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . thang máy else adv. rèn luyện educated adj. nữa. sự quản lý kinh tế edge n.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /´editə/ người thu thập và xuất bản. /. ngượng.. phía đông. /els/ khác. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. /'i:zili/ dễ dàng eat v. /'edju:keit/ giáo dục. cao tuổi elect v. gửi thư điện tử embarrass v. /´aiðə/ mỗi. được đào tạo education n. chủ bút educate v. ở phía đông eastern adj. quyết định election n. /i:st/ hướng đông. /i'fektivli/ có kết quả. nguyên tố elevator n. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. /i´lekʃən/ sự bầu cử. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. hiệu quả. /edӡ/ lưỡi. /'i:zi/ dễ dàng. có hiệu lực effectively adv. abbr. bối rối. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. sự bối rối . Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. /'edju:keitid/ được giáo dục. sự thoải mái. /'ifektiv/ có kết quả. sự nỗ lực e. một. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. có hiệu quả efficiently adv. có hiệu lực efficient adj. /´efə:t/ sự cố gắng. /ˈɛləmənt/ yếu tôd. cũng phải thế elbow n. /ilek'trisiti/ điện. adj. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. điện lực. /'i:stən/ đông easy adj. /'imeil/ thư điện tử. adv. làm thanh thản. pron. (thuộc) đông. nếu không elsewhere adv. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj.ease n. sự xuất bản editor n. điện lực học electronic adj. /im´bærəs/ lúng túng. dễ tính. mang nợ embarrassment n.

dốc. chấm dứt in the end cuối cùng. /. phần cuối. /in´geidʒd/ đã đính ước. /'empaiə/ đế chế. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh.emerge v. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. mối xác cảm emotional adj. sự làm can đảm end n.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. thuê ai làm gì unemployed adj. làm cạn enable v. cho phép ai làm gì encounter v. /´entə/ đi vào. nạn thất nghiệp empty adj. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động. sự kết thúc. mạnh dạn encouragement n. uống. /´endiη/ sự kết thúc. /ɛnˈʃʊər . /in'geidʤ/ hứa hẹn. v. dễ xúc cảm emotionally adv. được hưởng. xúc cảm. sự thẩm vấn ensure v. quân địch energy n. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. đã có người engine n. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. động viên. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. /i'neibl/ làm cho có thể. sự bắt gặp encourage v. /in'kΔridЗ/ động viên. đế quốc employ v. nổi bật lên emergency n. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion n. làm nổi bật empire n. ủng hộ. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. giúp đỡ. được hưởng enormous adj. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. động cơ engineer n. bắt gặp. /em´plɔiə/ chủ. sự cảm động. làm can đảm. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. không sử dụng được employee n. xúc động. sinh lực engage v. sự chấm dứt. /¸emplɔi´i:/ người lao động. /in'kautə/ chạm chán. dễ cảm động. thích thú cái gì. kết thúc. /'empti/ trống. đổ.. /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. /in'kwaiəri/ sự điều tra. adv. gia nhập entertain v. có được enjoyable adj. /i'nɔ:məs/ to lớn. không dùng. công việc của kỹ sư enjoy v. chắc chắn enter v. /. người làm công employer n. n. sự có được. chiêu đãi . /¸entə´teinə/ người quản trò.. tiếp đón. rỗng. v. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) v. người sử dụng lao động employment n. thích thú enjoyment n. người tiếp đãi. /en'ʤin/ máy. /i´mə:dʒ/ nổi lên. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. cam kết. đã hứa hôn. khổng lồ enough det.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. khuyến khích. hiện ra. /i´mouʃənəl/ cảm động. có khả năng.entə'tein/ giải trí. đính ước engaged adj. sự chạm trán. /'enəmi/ kẻ thù.. /in'dЗoi/ thưởng thức.. pron. chiêu đãi entertaining adj. kết cục enemy n. nghị lực. /.. về sau ending n. /end/ giới hạn. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /im'plɔi/ dùng.

ác.. điều ác. yếu tố cần thiết essentially adv. toàn bộ entirely adv. n.'estimeit/ sự ước lượng. sự trốn thoát. /'evəri/ mỗi.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. cốt yếu. /əˈsɛnʃəl/ bản chất. vật tương đương error n. sự nhậm chức entry n. cho quyền làm gì entrance n. di sản. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. đánh giá. trọn vẹn.. lại còn. n. /'estimit . /'evriθiɳ/ mọi vật. v. ngang equally adv. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách.. /´i:kwəl/ ngang. điều tai hại ex. ngay. từ trước tới giờ every det.. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope n. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro n. sự nhiệt tình enthusiastic adj. /in... /´evri¸wʌn/ mọi người everything pron. thoát khỏi. /'i:kwзli / bằng nhau. sự đi vào. điều xấu. /'i:vl/ xấu. /ɪˈstæblɪʃ/ lập. /i´kwivələnt/ tương đương. bất động sản estimate n.. sự tiếp đãi. sức. sai lầm escape v. tối event n. /'evə(r)/ từng.. nhất là essay n. cho tên (sách). /i'kwipmənt/ trang. /i'vent/ sự việc. thành lập estate n. từ. /in'taitl/ cho tiêu đề. chiêu đãi enthusiasm n. thực chất. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. bằng. /ig´zæktli/ chính xác.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact adj.entertainment n. sự kiện eventually adv. /'evidəns/ điều hiển nhiên. v. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even adv. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. điềm đạm. /is'keip/ trốn thoát. ngang bằng equipment n. nhiệt tình entire adj. /´evri¸weə/ mọi nơi evidence n. /'i:vn/ ngay cả. đúng đắn . /'erə/ lỗi. /ɪˈsteɪt/ tài sản. /e¸senʃi´əli/ về bản chất. toàn bộ entitle v. adj. /in'vaiərənmənt/ môi trường. n. về cơ bản establish v. /'enviloup/ phong bì environment n. lỗi thoát especially adv. sự sai sót. người ngang hàng. /'i:vniɳ/ buổi chiều. ngang tài. /in´taiəli/ toàn vẹn. /'entrəns/ sự đi vào. bằng phẳng. ngang bằng evening n. mọi thứ everywhere adv. say mê. n. đánh giá etc. /is'peʃəli/ đặc biệt là. điều rõ ràng evil adj. /i´ventjuəli/ cuối cùng ever adv. thiết bị equivalent adj. ước lượng. đúng exactly adv. bằng. mọi everyone (also everybody) pron. hoàn cảnh xung quanh environmental adj. /ig´zækt/ chính xác. /in'taiə/ toàn thể. n.

khám xét. /iks'pænd/ mở rộng.. /. thực hiện exhibit v. /ik'sait/ kích thích.. sự thực hiện. trưng bày exist v. /iks'pensiv/ đắt experience n.. /. vật trưng bày.ekspз'ti:z/ chuyên gia. /ik'sepʃn/ sự trừ ra.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. sự loại ra exchange v. (thuộc) sự thi hành. chấp hành exercise n. /ˈeksələnt/ xuất sắc. /n. /ik´saitmənt/ sự kích thích. sự chờ đợi expense n. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. ví dụ excellent adj.. giải thích explanation n. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. xuất chúng except prep. /iks´kju:z/ lời xin lỗi. phóng đại exaggerated adj.. không kể. kích động exciting adj. sự thi cử. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. chuyên môn.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. vật triển lãm exhibition n. loại trừ excluding prep. sự thi hành. v. /'eksəsaiz/ bài tập. /ig'zistəns/ sự tồn tại. sự sống exit n. tha lỗi executive n. sự đi ra. gây ngạc nhiên expectation n.exaggerate v. n. chấp hành. làm. được hy vọng unexpected adj. mong ngóng. bào chữa.. phòng đại exam n. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. nổ . /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. tha thứ. sống existence n. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. nở. nếm mùi experienced adj. thí nghiệm expert n. phát triển. từng trải. /iks´klu:d/ ngăn chạn.. xin lỗi.. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. thi hành. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite v. thành thạo explain v.. liệu trước expected adj. làm nổ. triển lãm. trừ phi exception n. trừ ra excuse n. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. v. thoát ra expand v. n. adj. /ik´saitiη/ hứng thú. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. giãn ra expect v. /iks´klu:diη/ ngoài ra. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. giàu kinh nghiệm experiment n. /iks'plein/ giải nghĩa. giải thích explode v. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. /iks´pektid/ được chờ đợi. thú vị excited adj. trải qua. /ig'zædЗзreit/ cường điệu. conj. /´egzit/ lỗi ra.. kỳ thi examine v. /ik'spekt/ chờ đợi. v.. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm.). ɪkˈspɛrəmənt . /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. /ig'zist/ tồn tại. v. bị kích động excitement n. /ik'sept/ trừ ra. adj. /. hỏi han (thí sinh) example n. sự kích động exclude v. v.

/iks´tri:mli/ vô cùng. duỗi. v. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt.. đương đầu. lạ thường. bị đổ false adj. nhầm. n. tốc hành expression n. sự việc. /ˈfæmili/ gia đình. thuận lợi fairly adv. giả dối fame n. phơi bày express v. /fæn/ người hâm mộ fancy v. tưởng tượng . tin cậy. n. cực đoan. /iks'plouʤn/ sự nổ. cho. /feis/ mặt. danh tiếng familiar adj. cực độ eye n. trung thực faithfully adv.. biểu lộ. bày tỏ.). /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. ngã fall over ngã lộn nhào. nhanh.. /ˈfænsi/ tưởng tượng. n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. /fo:ls/ sai.. yếu ớt faintly adv. /ai/ mắt face n. kéo dài (thời gian. /fækt/ việc. /ɪkstent ʃən/ sự giơ. thuận lợi fact n. adv. /'feintli/ nhút nhát. /feə/ hợp lý. sự rơi. người thất bại faint adj. thám hiểm explosion n. phụ. khác thường extreme adj. yếu ớt fair adj. xưởng fail v. /'feiθful/ trung thành. /iks'tend/ giơ. không công bằng. gửi lời extension n... /iks'tri:m/ vô cùng. biểu lộ. chân. gửi lời extensive adj. sự xuất khẩu expose v. /'fæktəri/ nhà máy. nghĩ rằng. chung thủy. /feiθ/ sự tin tưởng. /fɔl/ rơi. bất lợi faith n. /feil/ sai. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. adj. sự phát triển ồ ạt export v. phạm vi extra adj.. ngã. /fəˈmiliər/ thân thiết. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. adj. sự dễ dàng. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. thể diện. quá khích. /feim/ tên tuổi. khắc nghiệt. /'fæktə / nhân tố factory n. /ʌn´fɛə/ gian lận. bất lợi unfairly adv. công bằng. quen thộc family n.. sự dành cho. /'feiθfuli/ trung thành.. bao quát extent n. đối mặt facility n. phụ extraordinary adj.. /iks´tensiv/ rộng rãi. xí nghiệp. /iks´plɔ:/ thăm dò. /ʌn´fɛəli/ gian lận. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. /'ekstrə/ thêm. /iks'preʃn/ sự diễn tả.). công bằng unfair adj. vật đảm bảo faithful adj.. sự diễn đạt extend v. chung thủy. duỗi ra (tay.explore v. đối phó. hàng xuất khẩu. sự kéo dài. thất bại failure n. /'feəli/ hợp lý. ngoại. n. sự quá khích extremely adv. niềm tin. dành cho. thuộc gia đình famous adj. /iks'pres/ diễn tả. không công bằng. sự bày tỏ. /feɪnt/ nhút nhát. adj. sự kiện factor n. thứ thêm.

sự đấu tranh. một vài a few một ít. n. v. sợ. cảm giác fellow n. n. /fens/ hàng rào festival n. v.. /fid/ cho ăn... đem về. /fi:/ tiền thù lao. đại hội liên hoan fetch v. hình dung. sự quý mến. /fait/ đấu tranh.. /'feivзrit/ được ưa thích. /'festivəl/ lễ hội.. /fi:l/ cảm thấy feeling n. /fɔ:lt/ sự thiết sót. /´faitiη/ sự chiến đấu. /fju:/ ít... sai sót favour (BrE) (NAmE favor) n. adj. một vài field n. /'fɑ:sn/ buộc. mỡ. thêm nữa farm n. nhân vật. /fi:ld/ cánh đồng. /fil/ làm đấy. /´fi:meil/ thuộc giống cái. n. béo bở. quyến rũ fever n.. /'fæ∫ən/ mốt. đồng chí female adj. lo ngại feather n. mô tả nét đặc biệt.. người chủ trại fashion n. n. người (vật) được ưa thích fear n... đồng áng farmer n. February n. bệnh sốt few det. đặc trưng của. sự đồng ý. /fæt/ béo. (abbr. điểm đặc trưng. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. cuộc đấu chung kết .. lấp kín film n. /'fi:və/ cơn sốt. một ít. nuôi feel v. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. v. làm bực mình. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. bãi chiến trường fight v. /'fainl/ cuối cùng. giống cái fence n. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. /'feðə/ lông chim feature n. miêu tả file n.. chất béo father n. /fa:m/ trang trại farming n.. cuộc chiến đấu fighting n. Feb. /film/ phim. /'feivз/ thiện ý. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. trói fat adj.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. pron. hợp thời trang fast adj. /'fedərəl/ liên bang fee n. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu.far adv. /fa:st/ nhanh fasten v. /figə(r)/ hình dáng. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. được dựng thành phim final adj. /fail/ hồ sơ. chiến đấu. n. tài liệu fill v. học phí feed v. e sợ. adj. thời trang fashionable adj.. sự đấu tranh figure n. /fɑ:/ xa further adj.. /fetʃ/ tìm về. làm say mê. adv.) fault n.vài. v.. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. /fɪər/ sự sợ hãi. /'felou/ anh chàng (đang yêu)..

bóng) fold v. /flʌd/ lụt. /´flaiiη/ biết bay. /'flauə/ hoa. adv. làm tăng thêm mùi vị flesh n. /'fə:m/ hãng. n. cây hoa flu n.. n. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. căn phòng.. /flæ∫/ loé sáng. /'flæg/ quốc kỳ flame n. tràn ngập floor n. adj. tiếp theo . dãy phòng. sự bay. bột mỳ flow n.. /floʊt/ nổi. lũ lụtl. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. xắn. n. sửa chữa. trôi. tìm thấy find out sth khám phá. tài trợ. /fain/ tốt.. vụt sáng. n.. bông. tầng (nhà) flour n. sửa sang fixed adj. n. theo. n. /foʊld/ gấp. /fleim/ ngọn lửa flash v. vật đầu tiên. vừa. cao thượng finger n. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. n. kiên quyết.. /flu:/ bệnh cúm fly v. giỏi finely adv. mùi. nếp gấp folding adj. bẹt. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. tế nhị. v. đóa. /flæt/ bằng phẳng. v.. chuyến bay focus v. công ty. gắn. v. /fɪˈnæns . v. thứ nhất at first trực tiếp fish n. người. món cá. vén. sự bay. tìm ra fine adj. quãng đường bay flying adj. rút chạy. bất động flag n. /fle∫/ thịt flight n. hoàn thành. /fiks/ đóng. /'fleivə/ vị. nhẵn. cho gia vị. adv..finally adv. đầu tiên. /flɔ:/ sàn.. ánh sáng lóe lên. cấp vốn financial adj. /faind/ tìm. lơ lửng flood n. phần cuối finished adj. đứng yên.. tràn đầy. /´flauə/ bột.. sự kết thúc. /´fə:mli/ vững chắc. /flait/ sự bỏ chạy... /fɪʃ/ cá. trọng tâm (n. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) n. sự đánh cá fit v. /´fiʃiη/ sự câu cá. câu cá. /flow/ sự chảy.. ˈfaɪnæns/ tài chính. kết thúc. n. mạnh mẽ firmly adv. /'faiə/ lửa. chắc. /'fɔlou/ đi theo sau. v. thích hợp. lắp. /flaɪ/ bay.. trung tâm. /fit/ hợp. trước hết. sự bay. sau cùng finance n.. /fə:st/ thứ nhất. bắt cá fishing n. vũng vàng. /´fainəli/ cuối cùng. /´fainli/ đẹp đẽ. /´fouldiη/ gấp lại được follow v. kiên quyết first det. /'foukəs/ tập trung. ordinal number. hoàn thành fire n. chuyến bay float v. chảy flower n. v... xứng đáng fix v. đèn nháy flat adj. adj.

prep. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. /freim/ cấu trúc.. (abbr. v. /´fri:li/ tự do. nguyên formerly adv. hình dạng. /fə'get/ quên forgive v. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. từ nước ngoài. thoải mái freedom n. sau. tiến về phía trước found v.. ở nước ngoài forest n. dự báo foreign adj. cách thức fortune n. /fɔ:m/ hình thể.. /faun'dei∫n/ sự thành lập.. v. /ˈfɔrwərd/ về tương lai. /'fɔ:mjulə/ công thức.. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước.. thuở xưa formula n. force n. /´fɔlouiη/ tiếp theo. dự báo. tình hữu nghị frighten v. sự thịnh vượng forward (also forwards) adv.following adj. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. /fɔ:ml/ hình thức formally adv.. v. cưỡng ép forecast n. làm hoảng sợ .fə/ cho. /´fɔ:məli/ trước đây. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj.. dành cho. /'fri:dəm/ sự tự do. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. /ʌn´frendli/ không thân thiện. sau đây. nền tự do freeze v. /fri:/ miễn phí. /fərˈgɪv/ tha. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend n. /faund/ (q. /fri:z/ đóng băng. hệ thống.k of find) tìm.. thể thức. dự đoán. v. /fɔ:. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. thân mật unfriendly adj. v. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. tươi tắn freshly adv. /'fo:mзlaiz/ chính thức former adj. cũ.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. bàn chân football n. không có thiện cảm friendship n. tổ chức frame n. /´freʃli/ tươi mát. /fə'revə/ mãi mãi forget v.. /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) adv. tiến về phía trước forward adj. /fut/ chân. giải phóng. xưa. tiếp theo food n. khỏe khoắn Friday n. /ˈfraɪtn/ làm sợ. sự sáng lập. /´frendli/ thân thiện. hình thức. sau này ở phía trước. tìm thấy foundation n. đông lạnh frozen adj. trả tự do freely adv. dàn xếp. thức. theo sau. tự do. Fri. /'frendʃipn/ tình bạn. /fɔrk/ cái nĩa form n. làm thành. /freʃ/ tươi. /fɔ:s/ sức mạnh. bố trí free adj. n. tha thứ fork n. /fu:d/ đồ ăn. được tạo thành formal adj. món ăn foot n. /´fɔ:mə/ trước. adv. ép buộc.

3. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. đẻ ra generation n. đạt tới gallon n. hài hước make fun of đùa cợt. /gæs/ khí. /ful/ đầy.. hào phóng . /fru:t/ quả. kẽ hở. adj. làm đóng băng fruit n. hào phóng generously adv. v. /´fʌni/ buồn cười. lượm.. /'gæðə/ tập hợp. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. ruột (thú) garden n. thịt rán fuel n.. đời generous adj. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. thế hệ. chủ yếu funeral n..frightening adj. /fʌn/ sự vui đùa. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. tài trợ. giành được. lợi ích. /´fraiəniη/ kinh khủng. kiếm được. /'dʒenəreit/ sinh. cuộc đánh bạc gambling n. /geit/ cổng gather v. đằng trước. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. để tiền vào công quỹ fundamental adj.. v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. trái cây fry v. /geɪn/ lợi. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. cơ sở. đại khái generate v. /fʌnd/ kho. sự vui thích. 78 lít ở Mỹ gamble v. thu thập gear n. sự phát sinh ra. đám tang funny adj. adj. /. /gæp/ đèo. dụng cụ general adj. /'fraitnd/ hoảng sợ. /fri:z/ sự đông lạnh. dầu hỏa. /'ʤenər(ə)l/ chung. chung chung. n. chỗ trống garage n. sự giá lạnh. khoan hồng. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. khiếp sợ from prep. /geim/ trò chơi gap n.. n. adj. khủng khiếp frightened adj. /frɔm/ frəm/ từ front n. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa.. chạy (máy) fund n. đại thể in general nói chung. /'gɑ:dn/ vườn gas n. lỗ hổng. chiên. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. /frʌnt/ mặt. v. /´dʒenərəs/ rộng lượng. hơi đốt gasoline n. nhiên liệu full adj. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n.. họat động. /giə/ cơ cấu. xăng gate n. hái. 54 lít ở Anh. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. đầy đủ fully adv. làm đông. /frai/ rán. thiết bị. chế nhạo function n. /'dʒenərəli/ nói chung. /ˈfyuəl/ chất đốt. furthest cấp so sánh của far future n.. /'gæmbl/ đánh bạc. tiền bạc. quỹ. hoàn toàn fun n. tổng generally adv. chế giễu. /'gælən/ Galông 1gl = 4. khôi hài fur n.fʌndə'mentl/ cơ bản. n. /´fuli/ đầy đủ.

/gudz/ của cải. sự cai trị governor n. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. xếp loại gradual adj. n. người thượng lưu genuine adj. /goƱl/ god n. /glʌv/ bao tay. có được get on leo. tặng give sth away cho. /´dʒenjuinli/ thành thật.. từng bước một . chân thật geography n. /giv/ cho.. /glɑ:s/ kính. hồ gram n. từ bỏ glad adj. nội các. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. hồ.gentle adj. hay. kẻ thống trị grab v. /'gз:lfrend/ bạn gái.. /´dʒenjuin/ thành thật. vồ. v /´gloubl/ toàn cầu. tuyệt. /´gʌvən/ cai trị. /¸gud´bai/ tạm biệt. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. /gift/ quà tặng girl n. khổng lồ. có ý định goal n.. v. dịu dàng. cái cốc. gắn lại. dịu dàng gentleman n. /get/ được. thủy tinh. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. ly glasses n. biếu. nhẹ nhàng gently adv. lời chào tạm biệt goods n. găng tay glue n. /glu:/ keo. sung sướng glass n. chủ. /ˈgʌvərnmənt . phân phối give (sth) up bỏ. /græb/ túm lấy. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. bằng vàng good adj. trèo lên get off ra khỏi. /dʒentl/ hiền lành. chộp lấy grade n. /g3:l/ con gái girlfriend n. tài sản. điểm số. khoa địa lý get v. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. phát give sth out chia. Chúa gold n. /gɒd/ thần. chân thật. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. hàng hóa govern v. xác thực genuinely adv. /´grædjuəl/ dần dần. điều tốt. kính đeo mắt global adj. adj. /'græm/ đậu xanh go v. /gud/ tốt. phân loại. người yêu give v. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. cầm quyền government n. toàn thể. /greɪd/ điểm. dán bằng keo. êm ái. phi thường gift n. v. adj. /glæd/ vui lòng. toàn bộ glove n. n. /goʊld/ vàng. thống trị. người phi thường.. thoát khỏi giant n.

v. /heə/ tóc hairdresser n. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. tính chất. adj. n. sự phát triển guarantee n. /ˈgɪlti/ có tội. n. bản chất gram (BrE also gramme) n. đồng cỏ grateful adj. /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj.. dẫn đường. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. khách mời guide n.. tội lỗi gun n. lớn. bãi cỏ. tòa (thị chính). /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. sự cho. /´greitful/ biết ơn. người bảo lãnh.. hoa râm (tóc) great adj. /gru:p/ nhóm grow v. anh chàng. n. pron. phần chia đôi. /ga:d/ cái chắn. det. gác. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. /'græn. vĩ đại greatly adv. /'hæmə/ búa . /gest/ khách. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. hột. từ từ grain n. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. /greiv/ mộ. /grɑ:s/ cỏ. /ˈgroʊsəri. trang nghiêm. mọc lên grow up lớn lên. gã habit n. /greɪt/ to. /grou/ mọc. sự ước chừng guest n. người bảo vệ. cấp. /grænd/ rộng lớn. dễ chịu. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. /ges/ đoán.. g. sự cấp grass n. /grouθ/ sự lớn lên. ban. /´greitli/ rất.. cao cả green adj. chỉ đường guilty adj. /hɑ:f/ một nửa. canh giữ guess v.mʌðə/ bà grandparent n. sự ban. n. adv. /grein/ thóc lúa... hội trường hammer n. dấu huyền. /gʌn/ súng guy n. bãi đất group n.gradually adv. tập quán hair n. v. /´hæbit/ thói quen. /hɔ:l/ đại sảnh. /graund/ mặt đất. /gai/ bù nhìn. người hướng dẫn. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. phạm tội. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar n. khoan khoái grave n.. /grα:nt/ cho.do:tз/ cháu gái grandfather n. /'græn. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries n. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. bảo đảm guard n. cam đoan. grocery (NAmE usually grocery store) n.. vĩ đại grandchild n. trưởng thành growth n. lắm. (abbr. /'grædzuəli/ dần dần. sự đoán. bảo lãnh. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n.. nửa hall n. phỏng đoán. đất. cao thượng. v. bảo vệ. nửa giờ.. hạt.

/'help/ giúp đỡ. /ˈhæpi/ vui sướng. sự căm ghét have v. det. nặng nề heel n. trái tim heat n. vì thế her pron. đỉnh. gây thiệt hại harmful adj. sờ mó. sự bất hạnh happy adj. do đó. cái của cô ấy. lành mạnh hear v. hết sức cố gắng. auxiliary v. /hi:l/ gót chân height n. /hæt/ cái mũ hate v. n. sự làm nóng heaven n. /hə:z/ cái của nó. /ˈhɛvən/ thiên đường heavy adj. /'hæpən/ xảy ra. v. lòng căm ghét. sự giúp đỡ helpful adj. xin chào. /hed/ cái đầu (người. tổn hao. /´ha:mlis/ không có hại hat n. hạnh phúc unhappiness n. rắn. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. /hɛlθ/ sức khỏe. mắc happen v. có bổn phận phải) he pron. ở đây . tay cầm. /hз:/ nó. /heit/ ghét. /´helpful/ có ích.. /hel/ địa ngục hello exclamation. /hiə/ nghe hearing n. /´hevili/ nặng. /'heitrid/ lòng căm thì. dẫn đầu headache n. hà khắc. cô ấy.. hạnh phúc unhappy adj. /'hæpili/ sung sướng. /hi:t/ hơi nóng. /hi:/ nó. anh ấy. /hait/ chiều cao. n. khó khăn harm n. làm lành health n. có hại harmless adj. n. tích cực hardly adv. nặng nề heavily adv. chỉ huy. /hɑ:t/ tim. tàn tệ... thú).. /hens/ sau đây. /'hi:tiη/ sự đốt nóng. cái của chị ấy. phải (bắt buộc. lời chào help v. /hi:l/ chữa khỏi.. hạnh phúc happily adv. độ cao... xảy đến happiness n. sức nóng heating n. n. /hɑ:m/ thiệt hại.. /hiə/ đây. nghiêm khắc. khốn khổ hard adj. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /hз'lou/ chào.hand n. thính giác heart n. trao tay. chị ấy. bà ấy hers pron. lãnh đại.. adv. móc quai hang v. thể chất. cái của bà ấy here adv. kể từ đây. həv/ có have to modal v. ông ấy head n. giúp đỡ hence adv. truyền cho handle v. /'helθi/ khỏe mạnh. v. /'hevi/ nặng. thù hận hatred n. /'hæpinis/ sự sung sướng. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. /hæv. v. /'hændl/ cầm. /hænd/ tay. /´ha:dli/ khắc nghiệt. /ha:d/ cứng. điểm cao hell n. sự lành mạnh healthy adj. bàn tay. /´ha:mful/ gây tai hại. làm hại. v. /hæŋ/ treo.

/´haili/ tốt. sự cho thuê his det. /.) horror n. /houst/ chủ nhà. /'hiərou/ người anh hùng herself pron. /hip/ hông hire v. /hit/ đánh. chính chị ta.. hết sức. chủ tiệc.trình). hắn.. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) n. ở chân trời. n. cái của hắn. /him/ nó. /hould/ cầm. /hai/ cao. cái của nó. n. /ˈhoʊli/ linh thiêng.. anh ấy himself pron... chỗ nổi bật nhất. sự ghê rợn horse n. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh).. công việc làm ở nhà honest adj. của anh ấy. sử học hit v. thanh danh. chân thật honestly adv. /'hɔspitl/ bệnh viện.. đăng cai tổ chức (hội nghị. /haid/ trốn. cái của anh ấy historical adj. n. /'onз/ danh dự. trân trọng đối với hook n. sùng đạo home n. của hắn. ném trúng.. bò. đẹp. ẩn nấp. /his'tɔrikəl/ lịch sử. /him´self/ chính nó. pron. lỗ trống.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. n. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật... ngày nghỉ hollow adj. adv. chính hắn. ở tại nhà. bản lề. /hoʊm/ nhà. cao. /'heziteit/ ngập ngừng. lưỡi câu hope v. chính bà ta hesitate v. che giấu high adj. /'ɔnistli/ lương thiện. thuộc lịch sử history n. nêu bật. /hə:´self/ chính nó. nắm.hero n. /'ɔnist/ lương thiện. trung thực. cho thuê (nhà. ở mức độ cao highly adv. nguồn hy vọng horizontal adj.. trung thực. nước mình homework n.. sự cầm. ông ấy. hang holiday n. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill n. /hɒt/ nóng. của ông ấy. /haiə/ thuê. nhà thương host n. v.. cú đấm hobby n.) hot adj.. chính cô ta. /'houl/ lỗ. /huk/ cái móc. chính ông ta. đấm. sự thuê. giữ. sáng nhất highway n. /houp/ hy vọng. /hɔrs/ ngựa hospital n. /hiz/ của nó. ngang. /'hɔlədi/ ngày lễ.). trống rỗng holy adj. chính anh ta hip n.. nằm ngang (trục hoành) horn n. đòn.. /hɔ:n/ sừng (trâu. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. /hou´tel/ khách sạn . /'hɒbi/ sở thích riêng hold v. dẫn (c.. /hil/ đồi him pron. ở mức độ cao highlight v. nóng bức hotel n. adv. sự nắm giữ hole n. cái của ông ấy. /'hɔlou/ rỗng. /´histəri/ lịch sử. n. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide v. /´hɔrə/ điều kinh khủng.

hour n. /'auз/ giờ house n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà housing n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đình how adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao however adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào huge adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ human adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài người humorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước, sự hóm hỉnh hungry adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. /hʌnt/ săn, đi săn hunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v., n. /ˈhɜri , ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút in a hurry vội vàng, hối hả, gấp rút hurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại husband n. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /ais/ băng, nước đá ice cream n. kem idea n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệm ideal adj., n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng ideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởng identify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng identity n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt i.e. abbr. nghĩa là, tức là ( Id est) if conj. /if/ nếu, nếu như ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến ill adj. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp pháp illegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp pháp illness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tật illustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ý image n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh imaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượng imagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì immediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa impact n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng impatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội impatiently adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột implication n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý

imply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàm import n., v. import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu importance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng important adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọng importantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đại impose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng impossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy ra impress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động impressed adj. được ghi, khắc, in sâu vào impression n. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu impressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ improve v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang improvement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang in prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vào inability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài inch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan include v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cả including prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cả income n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhập increase v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm increasingly adv. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thật independence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập independent adj. /,indi'pendənt/ độc lập independently adv. /,indi'pendзntli/ độc lập index n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị indicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn indication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếp individual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân indoors adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ industry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ inevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền infected adj. bị nhiễm, bị đầu độc infection n. /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độc

infectious adj. /in´fekʃəs/ lây, nhiễm influence n., v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động inform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức informal adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thức information n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức ingredient n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành, thành phần initial adj., n. /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu initiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm injured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại ink n. /iηk/ mực inner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận innocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn) insect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùng insert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vào inside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ insist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng install v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...) instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead adv. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. /ˈ´institju:t/ viện, học viện institution n. /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp instrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục insulting adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhục insurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh intelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng trí intend v. /in'tend/ ý định, có ý định intended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ý intention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đích interest n., v. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý interesting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý interested adj. có thích thú, có quan tâm, có chú ý interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong

internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet n. /'intə,net/ liên mạng interpret v. /in'tз:prit/ giải thích interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời interruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời interval n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách interview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong introduce v. /'intrədju:s/ giới thiệu introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệu invent v. /in'vent/ phát minh, sáng chế invention n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế invest v. /in'vest/ đầu tư investigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu investment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư invitation n. /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mời invite v. /in'vait / mời involve v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào iron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắt irritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tức irritating adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu, chọc tức irritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiết -ish suffix island n. /´ailənd/ hòn đảo issue n., v. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra it pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đó its det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó item n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mục itself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó jacket n. /'dʤækit/ áo vét jam n. /dʒæm/ mứt January n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tị jeans n. /dЗeins/ quần bò, quần zin jelly n. /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoàn

cùng chung joke n. giễu cợt journalist n. /ki:p/ giữ. /'kaindnis/ sự tử tế. tàn nhẫn kindness n. cú đá kid n. ưa thích keep v. người ít tuổi hơn just adv. tốt bụng unkind adj.. Jul. /kiɳ/ vua. /ʌn´kaind/ độc ác.. thuộc (khóa) keyboard n. củ. /kid/ con dê non kill v. /kick/ đá. /´kitʃin/ bếp kilometre n. n. /ʤu:s/ nước ép (rau. tham gia. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. giữ lại key n. ít tuổi hơn. có lòng tốt kindly adv. sự vui mừng judge n. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind n.. quả) July n. vừa mới. n. v. (abbr. /dʤʌst/ đúng. được thêu . n. v. tử tế. quãng đường. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). lời nói đùa. quan tòa. bước nhảy June n.job n. /kis/ hôn. được chứng minh là đúng keen adj. thêu knitted adj. chỗ nối. vừa đủ. /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey n. (abbr. quốc vương kiss v. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) n. cái hôn kitchen n. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. đầu nối jointly adv. /dʒʌdʒ/ xét xử. việc làm join v. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. /kaind/ loại. /kil/ giết. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice n. n. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. sự nhảy. /naif/ con dao knit v. chắp. Jun..) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. /´kiliη/ sự giết chóc. /ki:/ chìa khóa. chỉ justice n. /dʒʌmp/ nhảy. giống. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. /nit/ đan. /dʒɔɪ/ niềm vui. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. khóa. /dʒouk/ trò cười. phân xử. chặng đường đi joy n. /ni:/ đầu gối knife n.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump v. tiêu diệt killing n. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). n. adj.. adj.. /nitid/ được đan. /´kaindli/ tử tế. (abbr. /dʒɔb/ việc. nối.. /ʤɔin/ gia nhập. (abbr. /´dʒu:niə/ trẻ hơn.. /ki:n/ sắc. ghép joint adj.. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. nói đùa. biện hộ justified adj. bén keen on say mê. k. lòng tốt king n.

/leibl/ nhãn. sự lãnh đạo. /'leibз/ lao động. adj. v.. khai trương. sau cùng. /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ v. được nhiều người biết đến knowledge n. hẻm phố) language n. n. lớn. /lænd/ đất. /læmp/ đèn land n. thiếu lacking adj. quý bà. đập. /´la:dʒli/ phong phú.. /lɑ:st/ lầm cuối. to largely adv. sự hướng dẫn leading adj.. /nou/ biết unknown adj. mác. tri thức litre n. v. /nɔt/ cái nơ. lá (vàng. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) n..) league n. /ˈlɔyər . mới đây laugh v. gần đây. dán nhãn. /´li:diη/ lãnh đạo. /lein/ đường nhỏ (làng. /'leiə/ lớp lazy adj. /li:g/ liên minh. ghi mác laboratory. /leik/ hồ lamp n.. /´li:də/ người lãnh đạo. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. n. n. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj.. dẫn dắt. chậm nhất. rốt hết. ỷ vào learn v. lab n. bố trí layer n. ở mức độ lớn last det. /li:f/ lá cây. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. /lei/ xếp.. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). kéo dài late adj. đất đai landscape n. đặt. đất canh tác. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. v. adv.. adv. buổi giới thiệu sản phầm law n. /´wel´noun/ nổi tiếng. vợ. tiếng cười launch v.knitting n.. n. /leitist/ muộn nhất. cuối cùng. cú đánh knot n. công việc lack n. /´li:tə/ lít label n. / lə:n/ học. điểm nút. n. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. tiểu thư lake n.. điểm trung tâm know v. hàng dệt kim knock v. /li:n/ nghiêng. n.. dựa. nghiên cứu . /´nitiη/ việc đan. /nɔk/ đánh. /læk/ sự thiếu. /ˈleɪdi/ người yêu. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj.. /'lækiη/ ngu đần.. n. gần đây nhất latter adj. dẫn đầu leader n.. sự hạ thủy. ngây ngô lady n. /la:dʒ/ rộng. liên hoàn lean v. /lo:/ luật lawyer n. /lɑ:f/ cười.. v. lãnh tụ leaf n.. /´lætə/ sau cùng. lãnh đạo. /leit/ trễ. muộn later adv. người cuối cùng.

bỏ sót lecture n... /'laisзns/ cấp chứng chỉ. lời nói dối. ghi vào danh sách listen (to) v.. ngang bằng library n. /'lisn/ nghe. bằng. êm ái. /laif/ đời. để cho letter n. sự nhấc lên light n. chắc vậy unlikely adj. không giống likely adj. /ˈlaɪsəns/ bằng. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết.. n. đốt. kết nối lip n. adv. /left/ bên trái. thú. /'lesn/ bài học let v. /lɪɳk/ mắt xích. ranh giới.. như unlike prep. bài thuyết trình.. bằng cử nhân.. ít nhất. conj. /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) n..least det. /'likwid/ chất lỏng.. /li:st/ tối thiểu. tuyến link n. v. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. n. có khả năng. du dương. /lift/ giơ lên. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. sự dối trá life n. /lain/ dây. adv. ít nhất at least ít ra. /leɳθ/ chiều dài. /lip/ môi liquid n. /lεt/ cho phép. thắp sáng lightly adv. mẫu tự level n. ít hơn. v. adj. sự nâng. bài nói chuyện left adj. sự sống lift v. pron. nhẹ. n. /'leðə/ da thuộc leave v. không vững list n. adv. cho mượn length n..). /´lemən/ quả chanh lend v. sự cho phép license v. /laik/ giống như. /li:v/ bỏ đi. vung (xoong. /les/ nhỏ bé. mi mắt (eyelid) lie v. cấp. adv. /ʌn´laik/ khác. liên kết. /lid/ nắp. độ dài less det. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. (abbr.. rời đi. cấp bằng. giới hạn. /list/ danh sách.. để lại leave out bỏ quên. v. vị trí. chữ cái. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. chứng chỉ. đường. thích. hạn chế limited adj. /'letə/ thư.. số lượng ít hơn lesson n.. l) /´li:tə/ lít . nhẹ nhàng. bàn. có thể. v. /´leg/ chân (người. /'limit/ giới hạn. /ˈligəl/ hợp pháp legally adv. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. /lend/ cho vay. adj. /lai/ nói dối. lỏng. v. adj. nhấc lên. nồi. adj. /'levl/ trình độ....) legal adj... có giới hạn line n. /´laikli/ có thể đúng. về phía trái leg n.. /lait/ ánh sáng. pron. có thể xảy ra. /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon n. cho phép lid n. lắng nghe literature n. chí ít leather n.. không chắc xảy ra limit n.. mối liên lạc.

n. định vị located adj. inh ỏi love n. /liv/ sống living adj. hạnh phúc unlucky adj. /liv/ sống. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. to. rất nhiều loud adj. một ít live adj. adv. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /lost/ thua. một chút a little det. nhỏ.. det. hoạt động live v.. /'ləʊk(ə)l/ địa phương.. /lɔk/ khóa. không nhiều. lâu look v. /louk´eiʃən/ vị trí. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. lɒs/ sự mất. đang sống lively adj. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. n. trung kiên luck n. ngắm. /lɔɳ/ dài.little adj. /´lʌvə/ người yêu. chất.. gặp may mắn.. bộ phận. vua lorry n.. inh ỏi. /'lɔiəl/ trung thành. bất hạnh luggage n. /ˈlʌvli/ đẹp. /lu:z/ mất. /ʌn´lʌki/ không gặp may. det. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. pron. cục bộ locally adv. vật nặng. người tình low adj. không chặt loosely adv. /loud/ gánh nặng. adv. /lɔrd/ Chúa. xa. /lʌk/ may mắn. có duyên lover n.. /´lounli/ cô đơn. mất loss n. lòng yêu thương. /'laivli/ sống. cục bộ locate v. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. thích lovely adj. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose v.. lạc lost adj. pron. chăm sóc look at nhìn. khóa logic n. /'liviŋ/ sống. /lɒt/ số lượng lớn. bé. yêu. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý . adv. /laud/ to.. sự định vị lock v. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. /lu:s/ lỏng. xinh xắn. ầm ĩ. adv. /lou/ thấp. sinh động load n.. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. bơ vơ long adj. adv. dỡ hàng loan n.. thua. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron.. adv. /lʌv/ tình yêu. chút ít.. v. chở unload v. /luk/ nhìn. /'lʌki/ gặp may. lùn loyal adj. /lɔs .. /'laudili/ ầm ĩ. /'lit(ə)l/ nhỏ. lớn (nói) loudly adv. vận may lucky adj. v. hợp logic lonely adj. bé.

/mə'ʃi:nəri/ máy móc. điều khiển management n. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý.. /'mæri/ cưới (vợ). /'mæsiv/ to lớn. khối lượng.. /meil/ thư từ. sự trông nom. lối. /'mænз/ cách. /meil/ trai. /'meni/ nhiều map n. v. thạc sĩ match n. Mar. v. bực điên người magazine n. gửi qua bưu điện main adj. sánh được matching adj. n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn.. diễu hành. /mæs/ khối. bạn nghề. /mə'ʃi:n/ máy. (thuộc) ma thuật. nhãn.. v. lễ cưới marry v. trông nom. kiểu. /lΛmp/ cục. duy trì. đực. /meik/ làm.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n.mænju'fæktʃə/ manufacturing n. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. đàn ông. gộp thành make-up n. nhiều hơn. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. đực mall n. /´mætʃiη/ tính địch thù. vẻ. /mæd/ điên. son phấn male adj. hành quân. /mæp/ bản đồ March n. thầy giáo. con trống. /´meinli/ chính. kết hôn mass n. sự kết hôn. nhãn mác. người sản xuất many det. trọng yếu nhất mainly adv. adj. /meit/ bạn. trọng đại. quần chúng. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. mất trí. phần lớn maintain v. địch thủ. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. thái độ manufacture v. sự chế tạo manufacturer n. giám đốc manner n. ảo thuật. pron. /mein/ chính. /'mæʤik/ ma thuật. tảng.. ưu thế make v. cái bướu lunch n. chủ yếu. /´mærid/ cưới. chủ yếu majority n. /mætʃ/ trận thi đấu. /'mɑ:kit/ chợ. đối chọi.. đa số. /'mɑ:stə/ chủ. chủ yếu.. chủ nhân. thi đấu mate n. n. /mɑ:k/ dấu. /. thị trường marketing n. n. ghi dấu market n. cấu thành. /mæn/ con người. sự điều khiển manager n. lấy (chồng) married adj.. (abbr. (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man n. /mein´tein/ giữ gìn.lump n. /lʌη/ phổi machine n. giao phối . máy móc machinery n. đàn ông manage v. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. adj. cuộc hành quân. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. v. cuộc diễu hành mark n. đồ sộ master n.. /. đánh dấu. /'mæniʤ/ quản lý. trống. con trai. chế tạo.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march v.. đối thủ. miếng.. sự chế tạo make sth up làm thành. thiết bị mad adj. n. bưu kiện. bảo vệ major adj. ảo thuật mail n. đại chúng massive adj. dáng. /ˈmeɪdʒər/ lớn.

adj.. môn toán matter n.material n. vật chất. gặp gỡ meeting n. đo lường. /'metl/ kim loại method n. /'membə/ thành viên. trị số cực đại. /´mentəli/ về mặt tinh thần mention v. cuộc biểu tình melt v.. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical adj. nói đến. /'menju/ thực đơn mere adj. chảy ra. có nghĩa là meaning n. có tính chất quan trọng maximum adj. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. /. /´mi:tə/ mét mid. ý nghĩa means n.mæθi'mætiks/ toán học. /mɛlt/ tan ra. thông điệp metal n. y khoa. trí nhớ. đơn vị đo lường measurement n. đơn thuần mess n.combining form tiền tố: một nửa .. tối đa. /mes/ tình trạng bừa bộn. làm tan chảy ra member n. trung. /'medisn/ y học. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) n. địa vị hội viên memory n. /mi:t/ thịt media n.waɪl/ trong lúc đó. tài sản. vật chất. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental adj. /'meʤə/ đo. /'meməri/ bộ nhớ. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. /mɛə/ thị trưởng me pron. có ý nghĩa. /mi:l/ bữa ăn mean v. /'menʃn/ kể ra. /miə/ chỉ là merely adv. /mi:t/ gặp. sự đo lường. n. điện thông báo. /miːn. có lẽ May n. vừa. lượng cực đại. /'mi:niɳ/ ý. /´mei¸bi:/ có thể. đề cập menu n. /´mæksiməm/ cực độ. /'membəʃip/ tư cách hội viên. /mei/ tháng 5 maybe adv. sự môi giới meet v. thuốc medium adj. math NAmE) n. bẩn thỉu message n. người nhếch nhác. /mi:n/ nghĩa. /mi:/ tôi. mất trí mentally adv. phép đo meat n. tớ meal n. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile adv. n.. v. hữu hình mathematics (also maths BrE. n. /mei/ có thể. trí óc. hội viên membership n. /'məʤəmənt/ sự đo lường. /'mætə/ chất. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. có lẽ mayor n. thư tín. /'medikə/ (thuộc) y học medicine n. sự trung gian. /'meθəd/ phương pháp.. cực độ may modal v. tình trạng lộn xộn. /mi:nz/ của cải. /'mi:djəm/ trung bình. /'miəli/ chỉ. trong lúc ấy measure v. tao.

êm dịu... quan tâm mine pron. /'miniməm/ tối thiểu. thứ yếu. may có thể. sự hỗn hợp mobile adj.. thiểu số minute n. 12h đêm might modal v. để ý. adj. khoáng minimum adj. phạm sai lầm mistaken adj. n. /'mʌni/ tiền monitor n. giám sát month n. phạm lỗi. /'məʊbail. trộn lẫn. lỗi lầm. /mai´nɔriti/ phần ít. /mis/ lỡ. ôn hòa mile n. /mʌm/ mẹ moment n. trượt. /'mɔdən/ hiện đại. di động mobile phone (also mobile) n. v. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. sự trượt.. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) n. v. /'militəri/ (thuộc) quân đội. /ˈmɪnərəl . /mis/ cô gái. v. n. thiếu nữ missing adj. (abbr. pha trộn mixture n. kiểu mẫu modern adj. Mon. /mait/ qk. điệu moon n. ˈmɪnrəl/ công nhân. /ˈmɪrər/ gương miss v.midday n. ở giữa midnight n. sự pha trộn mixed adj. màn hình máy tính. thất lạc mistake n. /´mainə/ nhỏ hơn. chú ý. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind n. có đạo đức morally adv. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. adj. /'midnait/ nửa đêm. n.. 'məʊbi:l/ chuyển động. n. /mu:d/ lối. quân sự milk n. /miks/ pha. (abbr. /mikst/ lẫn lộn. /´ministə/ bộ trưởng ministry n. tân tiến mum n. /ˈmɒdl/ mẫu. chăm sóc. /maɪld/ nhẹ. của tôi mineral n.. có lẽ mild adj. /'midl/ giữa. thức. sai lầm. (BrE) điện thoại đi động model n. /'mɔnitə/ lớp trưởng. tinh thần. lát Monday n. hiểu lầm mix v. /mu:n/ mặt trăng moral adj. /´ministri/ bộ minor adj. /'minit/ phút mirror n. /mʌnθ/ tháng mood n. /'məum(ə)nt/ chốc. sự thiếu vắng Miss n.. số lượng tối thiểu. /´misiη/ vắng. /mail/ dặm (đo lường) military adj. mức tối thiểu minister n. /mis'teik/ lỗi. /mis´teiken/ sai lầm. phẩm hạnh. /maid/ tâm trí.. /ˈmɔrəl . trí tuệ. thợ mỏ.) /'mʌndi/ thứ 2 money n. luân lý. buổi trưa middle n. (abbr. không quan trọng minority n. /´mid´dei/ trưa. có đạo đức . nghe. ghi phát thanh.. /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) n. thiếu.

/mauθ . /'nærou/ hẹp. lắm mud n. sụ di động motor n. động tác movie n. /mu:v/ di chuyển. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. chủ yếu là mother n. BrE) abbr.more det. bắp thịt museum n. NAmE. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. /'mʌsl/ cơ. /mis'tiəriəs/ thần bí. pron. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n. v. /'mu:vmənt/ sự chuyển động.. /maus . /'mju:zik/ nhạc. v. /'mə:də/ tội giết người. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. /mɔ:/ hơn. /maunt/ leo. /´moustli/ hầu hết. tội ám sát. nhiều nhất. /´mouʃən/ sự chuyển động. cử động. much det. adv. /'moutə. /moust/ lớn nhất. /neim/ tên. trèo. /mʌm/ mẹ murder n.saikl/ xe mô tô mount v. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. /mʌst/ phải. nên làm my det. pron. giết người. chật hẹp nation n. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater n. quốc gia national adj. ngoài ra.. đặt tên.... ám sát muscle n. gọi tên narrow adj..mauz/ chuột mouth n.mauð/ miệng move v.. nhiều hơn moreover adv. /'mΔðз/ mẹ motion n. sự hoạt động. /neil/ móng (tay. chân) móng vuốt naked adj.. thiên nhiên . điều thần bí nail n. BrE) abbr. pron. /'nei∫n/ dân tộc. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det. /mʌd/ bùn multiply v.. BrE) abbr. Mrs (BrE) (also Mrs. chính tôi mysterious adj. /'neikid/ trần. /'mistəri/ điều huyền bí. n. chuyển động. /mai'self/ tự tôi. dân tộc natural adj. adv. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. êm ái musician n. vả lại morning n. n. /'mu:viɳ/ động. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. núi mountain n. cần. nhất. du dương. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. hoạt động movement n. /'mʌltiplai/ nhân lên. khỏa thân. adv. làm tăng lên nhiều lần. sự di chuyển. /ˈmaʊntən/ núi mouse n. /mʌtʃ/ nhiều.. NAmE. âm nhạc. âm nhạc musical adj. /mai/ của tôi myself pron. NAmE. Ms (BrE) (also Ms. huyền bí. hơn cả mostly adv. trơ trụi name n. khó hiểu mystery n. sự chuyển động moving adj.

mạng network n. không người nào noise n. /'nesəseri/ cần. /´nesisərili/ tất yếu. làm tổ net n. cần thiết. det. bên cạnh. ngăn nắp. n. /´nju:li/ mới news n. adv. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n.. ngăn nắp necessary adj. pron. cận. không khi nào nevertheless adv. tối no exclamation. /nju:/ mới. /'netwə:k/ mạng lưới. /ni:t/ sạch. /nekst/ sát. thần kinh. làng giềng neither det. tiếp nữa next to prep. dễ bị kích thích.. /nju:z/ tin. /nek/ cổ need v. /'noubədi/ không ai.. /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. /.. đương nhiên nature n. ổ. chị. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. gần. adv. thiết yếu necessarily adv. tin tức newspaper n. v. thiên nhiên navy n. prep. dễ chịu niece n. /´niə¸bai/ gần nearly adv. n. /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. sắp. /´naisli/ thú vị. /nɜrv/ khí lực. /ni:d/ cần. tuy thế mà new adj. /nais/ đẹp. sự cần needle n. /'næt∫rəli/ vốn. hay lo lắng nervously adv. ở gần nearby adj. thú vị. /nait/ đêm. lần sau. /'neivi/ hải quân near adj. adv. mới lạ newly adv. huyên náo . /nou/ không nobody (also no one) pron. đòi hỏi. suýt neat adj. adv. rành mạch neatly adv. /´nɔizi/ ồn ào.. tự nhiên. /net/ lưới. modal v. nhất thiết unnecessary adj. can đảm nervous adj. sự huyên náo noisy adj. /ni:s/ cháu gái night n. /´neibəhud/ hàng xóm.. em) nerve n. không mong muốn neck n.. /´ni:dl/ cái kim. hệ thống never adv. dễ chịu nicely adv. /´niəli/ gần. mới mẻ. /'nз:vзstli/ bồn chồn. gần nice adj.naturally adv.. lo lắng nest n.nevəðə'les/ tuy nhiên.. /nɔiz/ tiếng ồn. /niə/ gần. /'nevə/ không bao giờ. huyên náo noisily adv. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. /´nɔizili/ ồn ào. /'nju:zpeipə/ báo next adj. /ni:tli/ gọn gàng. /´nevju:/ cháu trai (con anh. /'neitʃə/ tự nhiên.. /nest/ tổ. mũi nhọn negative adj.

để ý. Oct. mục đích.. (abbr. không ở đâu nuclear adj..) n. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. /nʌt/ quả hạch. /o'bei/ vâng lời. rành mạch.. adv. ghi chép nothing pron. theo dõi obtain v. /´nʌmbə/ số nurse n.. yết thị. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /ɔd/ kỳ quặc. ˈɒbdʒɪkt. sự theo dõi observe v. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. /klɔk/ đúng giờ October n. /əb´dʒektiv/ mục tiêu. hiển nhiên obviously adv.. tình trạng bình thường normally adv. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. vật thể. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. n. giành được obvious adj. cơ hội occasionally adv. /'ɒbviəs/ rõ ràng. xuất hiện ocean n. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. (thuộc) mục tiêu.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd adj. /nʌn/ không ai. /nɔt/ không note n. chống lại objective n. xảy đến. đầu obey v.non. /ə'kə:/ xảy ra. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. tuân theo. phản đối. /nə:s/ y tá nut n. đôi khi occupy v. lẻ (số) oddly adv. /n. kỳ cục. /əb'tein/ đạt được. lời ghi chép.. /'nəƱtis/ thông báo. /´ɔdli/ kỳ quặc. /əˈkeɪʒən/ dịp. kỳ cục.. không người. /nout/ lời ghi. adv. như thường lệ north n. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. chú ý. /nau/ bây giờ. /'nɔ:məl/ thường. phương bắc northern adj. không cái gì notice n. vô nghĩa nor conj. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. truyện November n. chiếm giữ occupied adj. có thể thấy được occasion n. vật gì nonsense n. /'no:mзli/ thông thường. v. no. No. adj. /'ɔkjupai/ giữ.prefix none pron. v. v.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. /no:/ cũng không normal adj. ˈɒbdʒɛkt . /ˈnʌθɪŋ/ không gì. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. (abbr. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. əbˈdʒɛkt/ vật. hiện nay nowhere adv. v. hiện giờ. /əbˈzə:v/ quan sát. /nouz/ mũi not adv. đáng để ý novel n.. Nov. /nɔ:θ/ phía bắc. adj.. tuân lệnh object n. lẻ (số) . chiếm lĩnh. ghi chú. bình thường. khách quan observation n. đầy (người) occur v.

/wʌns/ một lần.. một khi one number. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. /з'pouziη/ tính đối kháng. sự phạm tội offend v. sự đối nhau. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. cuộc tấn công offer v. này. đối thủ. tiếp tục. tán thành old adj. thông thường . oil n. cách. hay. rời offence (BrE) (NAmE offense) n. adv. mở. pron. một vật nào đó each other nhau. adj. sự chống lại. v. /ould/ già old-fashioned adj. quá trình hoạt động opinion n. /'oupən/ mở. n.. /wʌn/ một. prep. det. /əˈpoʊz/ đối kháng. v. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. điều khiển operation n. /´ɔntu/ về phía trên. văn phòng. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập.. chống đối. một người.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. /ˌɒpərˈtunɪti . công chức officially adv. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. conj. tặng. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền... thời cơ oppose v. văn phòng. cho.nənt/ địch thủ. điều trái ngược opposition n.. /'ɔ:fn/ thường. /'o:dinəri/ thường. sự trả giá office n.. adv.. duy nhất. lỗi thời on prep. /'ɔpəzit/ đối nhau. mới onto prep. lên trên open adj. khỏi. làm bực mình. /. n. /´ɔfisə/ viên chức. ngay khi. đối diện. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. có màu da cam order n. bậc. prep. /ə´fend/ xúc phạm. adv. /'ɔ:də/ thứ. /on/ trên. khai mạc openly adv.. ở trên. ngược nhau. phe đối lập option n. /ɔ:f/ tắt. một cách chính thức often adv. adj. phản đối opposite adj. /əpəʊ. sự khai mạc. /ɒrɪndʒ/ quả cam. /´oupniη/ khe hở. kẻ thù opportunity n. /'ɔpəreit/ hoạt động. đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại. /əʊkei/ đồng ý. chỉ. n. adv. bộ officer n. lỗ. /'ɔfis/ cơ quan. /ə'pinjən/ ý kiến. /ə´fensiv/ sự tấn công. phản đối opposing adj. đối lập. /ɔv/ or /əv/ của off adv. khi mà. quan điểm opponent n. tiếp diễn once adv. lễ khánh thành operate v. ngỏ. sĩ quan official adj. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation... sự phản đối. đối chọi. cảnh sát. /´ɔfə/ biếu. trước mặt..of prep. bắt đầu. /ə'fens/ sự vi phạm.. thẳng thắn opening n. ôi chao. luôn oh exclamation /ou/ chao... lẫn nhau onion n. viên chức. /´oupənli/ công khai. làm khó chịu offensive adj. /'ounli/ chỉ có 1. sự bắt đầu. chà.

đau khổ paint n. ở ngoài nhà outdoor adj. còn tồn lại oven n. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. chiến thắng. sự tổ chức organize (BrE also -ise) v. bản thân chúng mình. n.. prep. của chúng tôi. mới mẻ. adj. quét sơn painting n. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) n. của chúng mình ourselves pron. ˈoʊvərˈɔl . ở xa hơn outline v. khởi đầu. của chúng mình ours pron. bức tranh painter n. adj. /peintə/ họa sĩ . ra ngoài outdoors adv. đầu tiên other adj.. pron. lên trên overall adj. bọc. tự mình. đóng kiện packaging n. nếu không thì. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. outer ở phía ngoài. hình dáng. p) /peidʒ/ trang (sách) pain n. tất cả. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. phác tảo. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời.. v. adv. /'peinful/ đau đớn. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức.ɪdʒ/ gói đồ. sản phẩm. cơ quan.. /'pækit/ gói nhỏ page n. đóng gói. /´aut¸lain/ vẽ.. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. nên. vượt qua. cách khác. thuộc chúng ta. ngăn nắp.. /pein/ sự đau đớn. bao gồm overcome v. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. /'ouvə/ bên trên. n. tự chúng mình out (of) adv. gói package n. lên. thuộc chúng ta. /adv. (abbr. của chúng tôi.ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức. nguồn gốc.. /'peintiɳ/ sự sơn. nét ngoài output n. /'ɔridӡin/ gốc.organ n. toàn thể. căn nguyên original adj. pron. ở ngoài outer adj.. ở ngoài. /'o:gзnaizd/ có trật tự. /ou/ nợ. prep.. vôi màu. nhận. sản lượng outside n.. ở ngoài. bức họa. khắc phục. sơn. bản thân chúng tôi.. /pæk. bó. /'autput/ sự sản xuất. v. adv. sự đau khổ painful adj. được sắp xếp. /aut/ ngoài. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ. /pæk/ gói.. hàm ơn. ngoài outstanding adj. /ɔ:t/ phải. mặt khác ought to modal v. thiết lập organized adj. v. prep.. đường nét. /´ounə/ người chủ... đáng chú ý.. /peis/ bước chân. có được (cái gì) own adj. /´ʌðə¸waiz/ khác. bưu kiện. /. /¸aut´stændiη/ nổi bật. /auəz/ của chúng ta. được tổ chức origin n. /'aut'said/ bề ngoài. nhìn nhận owner n. đánh bại (khó khăn) owe v. nguyên bản originally adv. /peint/ sơn. hẳn là our det. độc đáo. chủ nhân pace n. căn nguyên. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. bên ngoài. /auə/ của chúng ta. /oun/ của chính mình.. n. nguồn gốc. bước pack v. /'autdɔ:/ ngoài trời.

người pepper n. sự chịu đựng patient n.pair n. /´pepə/ hạt tiêu. /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil n. cây ớt . ngắn ngủi passage n. prep.. /'pætə(r)n/ mẫu. sự tạm ngừng pay v. n. /pə´tikjulə/ riêng biệt. sự tạm nghỉ. /'penʃn/ tiền trợ cấp. /´pa:siη/ sự đi qua. hướng đi patience n. thoáng qua. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. lương hưu people n. pa nô pants n. chóp pen n. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền.. tường). n.. /peil/ taí. cộng sự partnership n. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. /ˈpɑrti/ tiệc. /´peipə/ giấy parallel adj. đỉnh. nhẫn nại. riêng biệt partly adv. nhẫn nại. vườn hoa.. /pen/ bút pence n. kiên trì. /'pærəlel/ song song. v. sự cộng tác party n. quá. /pa:k/ công viên. /pi:k/ lưỡi trai. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. /'pɑ:tnə/ đối tác. chảo panel n. hành lang passenger n. đảng pass v. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. /'peiʃənt/ bệnh nhân. thái bình. /'peərənt/ cha. /pænts/ quần lót. n. /pɛə/ đôi. vượt qua. sự trôi qua. tiền bồi thường peace n. sự trôi qua. dòng giống. số tiền trả. bền chí pattern n. adj. /pa:t/ phần. /pɑ:θ/ đường mòn. yên tĩnh peak n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. nộp.pɑ:n/ xoong. /´pa:s/ qua. dừng. thanh toán. adj. /pɑ:st/ quá khứ. dĩ vãng. /'pænl/ ván ô (cửa. cá biệt. cá biệt particularly adv. qua path n. /pi:s/ hòa bình. quốc hội part n. /´pensil/ bút chì penny n. tương đương parent n. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. /pei/ trả. lâu đài pale adj. /ˈpælɪs/ cung điện. kiên nhẫn. buổi liên hoan. /pɔ:z/ tạm nghỉ. khuôn mẫu pause v. tiền lương payment n.. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. adv. /'pi:sfl/ hòa bình. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. p) /´peni/ số tiền pension n... phần nào đó partner n. ngang qua passing n. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj.. sự hòa thuận peaceful adj. khoanh vùng thành công viên parliament n. nhợt pan n. mẹ park n. đùi paper n. cặp palace n. (abbr. /pæn . /ˈpipəl/ dân tộc.

thực hiện performance n. thời đại permanent adj. v. mẩu. vĩnh cửu permission n. tính cách. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. cá tính persuade v.. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. theo luật tự nhiên physics n.. cụm từ physical adj. /freiz/ câu. chất chồng pill n.. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. đối với tôi personality n. thời kỳ philosophy n. /paɪl/ cọc. nghề nhiếp ảnh phrase n. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) n. thường xuyên permanently adv.. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. /'pə:mit/ cho phép. sự biểu diễn performer n. đóng cọc. /pə:sə'næləti/ nhân cách. ghim. adv. tình trạng tốt. về phần rôi. /pə'miʃn/ sự cho phép. giấy phép permit v. dương cầm pick v. n. /'pjænou/ đàn pianô. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase n.per prep.. sao chụp photograph n. /´fizikl/ vật chất. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. bức họa piece n. / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly adv. nhà nhiếp ảnh photography n. panh. /pik/ cuốc (đất). /'pə:snl/ cá nhân. adj. phần trăm perfect adj. tư. v. thành ngữ. xé picture n. 473 lít). /pet/ cơn nóng giận. nhân phẩm. (abbr. v. /pig/ con lợn pile n. đào. /'fiziks/ vật lý học piano n. thời kỳ.. hoàn hảo pint n. /'pə:mənənt/ lâu dài. sự thực hiện. bức ảnh. /piηk/ màu hồng. (also photo n. ở Mỹ bằng 0. kẹp pink adj. /´paiələt/ phi công pin n. sự thi hành. đồng tiền pig n. /ˈpɜrsən/ con người. chụp ảnh photographer n. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform v. /pə'fɔ:məns/ sự làm. /´fizikli/ về thân thể.. thời gian. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. đống. lít (bia. vĩnh cửu. người được yêu thích petrol n. 58 lít. /pin/ đinh ghim. /'piəriəd/ kỳ.. thân thể physically adv. (thuộc) cơ thể. sữa) a pint of beer + một panh bia . triết lý photocopy n. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. v. riêng tư personally adv. có lẽ period n.) /´foutə¸gra:f/ ảnh. người personal adj. làm. chồng. /pi:s/ mảnh. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /´pil/ viên thuốc pilot n. /feiz/ tuần trăng. /´pə:sənəli/ đích thân. hoa cẩm chướng. vỡ. /pə'sweid/ thuyết phục pet n. vật cưng. pin. /pə'hæps/ có thể. giai đoạn. bản thân. cho cơ hội person n. người trình diễn perhaps adv. /'piktʃə/ bức vẽ.

dễ thương. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao).lượng). plɑnt/ thực vật. vui lòng. sự p... xin mời pleasing adj. v. /pli:z/ làm vui lòng. đánh.. mong. đầu hắc ín pity n. /ˈpɔɪzən/ chất độc. /plænt .. đồ thị. /'pleznt/ vui vẻ. /'pol. dễ thương. được tổ chức plain adj.phú plot n.. /plein/ mặt phẳng.əs/ độc. có chất độc. n.. conj. đơn giản. /pə'li:s/ cảnh sát. lập kế hoạch. sự sung túc. v. v. bệ. /'plenti/ nhiều (s. làm bằng chất dẻo plate n. vót.. /plein/ ngay thẳng. /'plezəntli/ vui vẻ. adj.... /'pouitri/ thi ca. gây chết. tối pocket n. vẽ sơ đồ. trò chơi. quảng trường take place xảy ra. /plʌs/ cộng với (số. chấm (câu.) pointed adj. trái đất. nước láng. khó ưa please exclamation. v. /pɔɪ. chất thơ point n.. điều thích thú. đánh bóng. điều đáng tiếc. gieo plastic n. vừa lòng. n. /´piti/ lòng thương hại. v. /´plænit/ hành tinh plant n. adj.. /'plætfɔ:m/ nền. bục. /pleit/ bản. tấm kim loại platform n. trong xe hơi).) pitch n..).M. điểm. /pəˈlaɪt/ lễ phép. kế hoạch. /pip'emз/ quá trưa. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. khó chịu. /plei/ chơi.. chiều.. /'pɔkit/ túi (quần áo. sự quy hoạch plane n. trồng. dấu cộng. n. v.. nước. bồn. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. dễ chịu pleased adj. trận đấu player n.zən. đánh thuốc độc. point mũi nhọn. túi tiền poem n. mặt bằng planet n. thềm. làm nhọn. thân mật unpleasant adj. /poul/ người Ba Lan. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích.ə si/ chính sách polish n. (NAmE also P. sự vui chơi. adv. người. làm cho láng polite adj. v. dựng đồ án plug n. có đầu nhọn poison n. lịch sự . sân ga play v. đồ án. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. /'pouim/ bài thơ poetry n. tẩm thuốc độc poisonous adj. chậu.. sự mọc lên. det.pipe n. sơ đồ. ý muốn.. dịu dàng. được cử hành. công an policy n. /pleis/ nơi. vẽ bản đồ.. chất phác plan n. đáng thương place n. /paip/ ống dẫn (khí. điều thú vị.k. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. /plɔt/ mảnh đất nhở. v.. /plænniη/ sự lập kế hoạch. cực (nam châm.m.) plus prep.) police n. /'pouliʃ/ nước bóng. thêm vào p.) abbr. dự kiến planning n.. /plʌg/ nút (thùng. ý thích plenty pron. /´pɔintid/ nhọn... /'plæstik/ chất dẻo... thuốc độc. thân mật pleasantly adv. chỉ sự thừa. /plæn/ bản đồ. bệnh pole n.. địa điểm. cộng.

/ˈpræktɪkəl/ thực hành. /preiz/ sự ca ngợi. hồ bơi poor adj. đời sống chính trị. đặt. gửi thư post office n. v. v. /'paudə/ bột. chỗ positive adj. vật sở hữu possibility n. được nhiều người ưa chuộng population n. v. NAmE). có thể thực hiện possibly adv. (thuộc) nhân dân. /pɔ:/ rót. tỉ mỉ. /poʊst/ thư. lọ. giội powder n. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. /'ɔfis/ bưu điện pot n. thực tế practice n. đổ. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. thận trọng. triển vọng possible adj.. /'pɔlitiks/ họat động chính trị. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. dự báo . nổ bốp popular adj. sự đặt. (BrE. tích cực... sảo quyệt politician n. /pə'teitou/ khoai tây potential adj.đơn vị đo lường pour v. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. tiềm lực potentially adv. sự tán dương. khen ngợi. /pri´saisli/ đúng. lòng tôn kính. /prɛər/ sự cầu nguyện precise adj. n. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool n. sức mạnh. /´præktikəli/ về mặt thực hành. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. khả năng.. /ˈpauə(r)/ khả năng. potato n. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. tôn thờ. khôn ngoan. /pri'dikt/ báo trước. tập luyện praise n. (NAmE) /´præktis/ thực hành. chính xác.pɔpju'leiʃn/ dân cư. thực tiễn practise v. /pəˈlaɪtli/ lễ phép. /¸pɔsi´biliti/ khă năng. v. /pri´sais/ rõ ràng. tiềm ẩn pound n. /pɔ:t/ cảng pose v. cần thận predict v.. /pouz/ đưa ra. bể bơi. bưu kiện. /pə'litikəli/ về mặt chính trị. /pə'litikl/ về chính trị. /´pɔsibli/ có lẽ. /puə/ nghèo pop n. rõ ràng.. bụi power n. đề ra position n. về chính phủ. nội lực. /pu:l/ vũng nước. lạc quan possess v. lịch sự political adj. /'pɔsibəl/ có thể. bình. /pəˈzɪʃən/ vị trí. phong cách dân gian hiện đại. kỹ tính precisely adv.. chiếm hữu possession n. chính khách politics n. /pɒt/ can. /paund/ pao . dân số. có thể chấp nhận được post n. chính xác. /´pauəful/ hùng mạnh.politely adv. /'pɔzətiv/ xác thực. quan điểm chính trị pollution n. quyền lực powerful adj. năng lực. tài năng. có thể. hùng cường practical adj. (BrE) /´præktis/ thực hành. n. /pə'zes/ có. đề ra. tiên đoán. /pɒp. có tính chính trị politically adv. /. tán dương prayer n. thực tế practically adv. mật độ dân số port n.

/pri'fə:/ thích hơn preference n. tổng thống press n. /'praɪə(r)/ trước. vât hiện diện present adj. ngăn ngừa previous adj. /ˈpriviəs/ vội vàng. n. riêng privately adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn . đẹp prevent v. /´pri:viəsli/ trước. sự ưa hơn. thầy tu primary adj.. sáng tạo premises n. cái được ưa thích hơn pregnant adj. /pri:st/ linh mục. /'prezns/ sự hiện diện. /pri'zju:məbli/ có thể được. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. /'preʃə/ sức ép. /prin'ses/ công chúa principle n. giới thiệu. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. n. /´printə/ máy in. trình bày presentation n.. thuật in. giàu trí tưởng tượng. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. sự có mặt. sự giới thiệu preserve v. chuẩn bị prepared adj. adj. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. ưu tiên priority n. áp suất presumably adv. /pri'tend/ giả vờ. /pri'vent/ ngăn cản. làm ra vẻ pretty adv. tiểu học primarily adv. thời cổ đại. /prai´ɔriti/ sự ưu tế. quyền ưu tiên prison n. xuất bản. ưu tiên previously adv. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. sự nén. kỹ sảo in printer n. /´prezidənt/ hiệu trưởng. ngăn chặn. nguyên lý. sự chuẩn bị prepare v. /praiz/ giải. /pres/ sự ép. bóp. /prins/ hoành tử princess n. /praid/ sự kiêu hãnh. /´printiη/ sự in. ấn pressure n. có khả năng probably adv. chủ yếu.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. nén. giả bộ. hiện thời.. /'praiməri/ nguyên thủy. giữ gìn president n. sự in ra printing n. cá nhân prize n. /print/ in. sự ấn. đầu tiên prime minister n. ép. bày tỏ. trước đây price n. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. hiện nay. vừa phải. /. tự phụ priest n. v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt. hấp tấp. giải thưởng probable adj. nguyên tắc print v.. ngày hôm trước). nguyên sinh. hiện diện. sự hãnh diện. /´ministə/ thủ tướng prince n. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence n. /´praimərili/ trước hết. /'prefərəns/ sự thích hơn. chủ tịnh.. /'pregnənt/ mang thai.prefer v. thợ in prior adj. trước (vd. người. /'premis/ biệt thự preparation n.. có lẽ pretend v. /'priti/ khá. /pri'zə:v/ bảo quản. sự trình diện. /´prɔbəbl/ có thể. tính kiêu căng. /prais/ giá pride n. xinh xắn. /pri´peə/ sửa soạn. áp lực. đầu tiên. xinh. v. sơ cấp.

/prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. chế tạo producer n. sự tiến triển. ˈprɒdʒɛkt . giục.. /'prɔpə/ đúng. mong chờ protect v. . triển vọng. lợi ích. /proceed/ tiến lên. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. v.. sự kiểm chứng proper adj. /praud/ tự hào. điều khó giải quyết procedure n. dự phòng. đề xuất propose v..=0.. chứng cớ. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. lời hứa promote v. lên chương trình programme n. chứng minh provide v. theo duổi. 58 lít (E). /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. /prə'pouzl/ sự đề nghị. sự tiến triển. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed v. phản kháng proud adj. 473 lít (A)). giảng viên profit n. v. quy trình. /prəˈmoʊt/ thăng chức. phát âm pronunciation n. /proudly/ một cách tự hào. sự phản kháng. chế tạo profession n. v. đất đai. /´prougræm/ chương trình. phản đối. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n.. đưa ra prospect n. /ˈprəʊ. tiếp diễn process n. /'prougres/ sự tiến tới. v. (BrE) /´prougræm/ chương trình progress n..test/ sự phản đối. thích hợp properly adv. /prə'mou∫n/ sự thăng chức. sự che chở protest n. prəˈdʒɛkt/ đề án. nhắc nhở promptly adv. kiêu hãnh proudly adv. miễn là pint n. sự thăng cấp prompt adj. dự kiến. /´prɔspekt/ viễn cảnh. /'prɔdju:s/ sản xuất. lợi nhuận program n. thích đáng. hứa. /´prɔmptli/ mau lẹ. thăng cấp promotion n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. /'prɔbləm/ vấn đề. tiến triển. v. che chở protection n. phát triển project n. /prɒmpt/ mau lẹ. tiến bộ. toàn cảnh. /pru:f/ chứng. của cải. n. một cách hãnh diện prove v. cung cấp. xử lý produce v. chế biến. chu cấp provided (also providing) conj. bằng chứng. chuyên nghiệp professor n. đề xuất. nghề nghiệp. kế hoạch promise v. nhà cửa. /'prouses/ quá trình. /prəˈnaʊns/ tuyên bố. /pru:v/ chứng tỏ. ngay lập tức pronounce v.problem n.. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. nghề nghiệp professional adj. /prǝ'prouz/ đề nghị. thông báo. xúi. một cách thích đáng property n.. /prə´vaidid/ với điều kiện là. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. v. kế hoạch. sự cân đối proposal n. /'prɔpəti/ tài sản. /prə´feʃ(ə)n/ nghề. nhanh chóng. n. /paint/ panh (= 0. bất động sản proportion n. /prə'tekt/ bảo vệ. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. dự án. /prəˈfɛsər/ giáo sư. gia công. v. ˈprɒdʒɪkt . /n.

màu tía purpose n. giống. /puʃ/ xô đẩy. /put/ đặt. /kwit/ thoát. tậu pure adj. /pə'sju:/ đuổi theo. /'kwɔ:tə/ 1/4. radio rail n. yên tĩnh quietly adv. n. yên lặng. sự giật punch v. /'pʌbli∫/ công bố.pub n. công chúng. /ˈpɜrpəl/ tía. /pʌntʃ/ đấm. tinh khiết. đuổi bắt push v. /'pΔblikli/ công khai. sự xuất bản publicity n. đua racing n. công cộng publication n. khả năng chuyên môn qualify v. cố ý. năng lực. yên tĩnh quit v.. đi (giày) put sth out tắt. /kwik/ nhanh quickly adv. /'kwiətli/ lặng. hỏi. hầu hết quote v. tiệm rượu public adj. sắm.. công cộng. kéo.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. công khai publicly adv. n. sự tậu. sự trừng trị pupil n. nhân dân in public giữa công chúng. /'kwɔliti/ chất lượng. sự lôi kéo. /´pʌbliʃiη/ công việc.. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. /'pə:t∫əs/ sự mua. /pjuə(r)/ nguyên chất. /ˈkwɒntɪti/ lượng. đội (mũ).. /'pʌblik/ chung. thoát ra quite adv. /. /'pʌniʃ/ phạt. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. chất vấn quick adj. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. /pul/ lôi. v. /´reidiou/ sóng vô tuyến.. cuộc đua. v. /kwait/ hoàn toàn. cho vào put sth on mặc (áo). quả đấm. /´reisiη/ cuộc đua radio n. mua.. /'pə:pəs/ mục đích. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase n. giật. để. trừng phạt punishment n. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. 15 phút queen n. n. = publicyhouse quán rượu. sự xô đẩy put v. /kwi:n/ nữ hoàng question n. có màu tía. đủ tư cách. chủng. thụi. điều kiện qualified adj. v.. ban bố. chỉ là purple adj. dập tắt qualification n. sự quảng cáo publish v. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. phẩm chất quantity n. cú thụi punish v.. xuất bản publishing n. ý định on purpose cố tình. số lượng quarter n. n. n. trong lành purely adv. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. yên lặng. /reil/ đường ray . /reis/ loài. /´pjuəli/ hoàn toàn. /'kwaiət/ lặng. điều kiện. khả năng quality n. /´kwikli/ nhanh quiet adj. /kwout/ trích dẫn race n. có chủ tâm pursue v. nghề xuất bản pull v.

. /rein/ mưa.. độc giả ready adj.. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) v. thực hành rear n. ở đằng sau. /. thu recent adj. ghi chép . dãy. thực tế. thực ra. nhanh chóng rapidly adv. cơn mưa.. /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable adj. còn nguyên chất re. khuyên bảo record n. /ri:'æliti/ sự thật. triệu hồi. nhặc lại. thực sự realistic adj. sự tiếp nhận. /reiz/ nâng lên. đi đến. /´ri:də/ người đọc. / 'ræpidli / nhanh. /ri:ə'listik. /'ri:zn/ lý do. ít rarely adv. ít khi rate n. /´rekɔ:d/ bản ghi. v. phạm vi. sự ghi. hơn rather than hơn là raw adj. gợi lại receipt n. mưa raise v. sự thu. /'reilwei/ đường sắt rain n.railway (BrE) (NAmE railroad) n. thừa nhận recommend v. /reə/ hiếm. nhận diện. sự đón tiếp reckon v. đếm recognition n.. /reɪndʒ/ dãy. /ri'si:v/ nhận. /ri'sep∫n/ sự nhận. /rɪər/ phía sau. /'redi/ sẵn sàng real adj. /'ræpid/ nhanh. /'rekəgnaiz/ nhận ra. /´ri:zənəbl/ có lý. trình độ rank n. mới đây recently adv. thu. thô. /'rɑ:ðə/ thà. sự phản tác dụng read v. đơn thuốc receive v. /'riəli/ thực. /´ri:sənt/ gần đây. /'riəlaiz/ thực hiện. /ri´si:t/ công thức.prefix reach v... thực tế. mới đây reception n. v. đưa lên. có thật really adv. /reit/ tỷ lệ. phản ứng reaction n. lĩnh. /ri:d/ đọc reading n. tiến cử. ở đằng sau reason n. /ri´kɔ:l/ gọi về. sắp xếp thành hàng. nhanh chóng rare adj. hợp lý reasonably adv. ngẩng lên range n. /ri´ækt/ tác động trở lại. /´ri:diη/ sự đọc reader n.. /ri:tʃ/ đến. thực tại realize (BrE also -ise) v. /'reзli/ hiếm khi. công nhận. /´ri:səntli/ gần đây. bản thu. tốc độ rather adv. loại. thích. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall v. hàng. tới react v. /ræɳk/ hàng. lý lẽ reasonable adj. đề nghị. v. dãy rapid adj.rekəg'niʃn/ sự công nhận. adj. v. /'rekən/ tính. /rekə'mend/ giới thiệu. /riəl/ thực. BrE also riə-/ hiện thực reality n. còn hơn. /rɔ:/ sống (# chín).

sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. cái gì relation n. phóng thích. /ri'læksiɳ/ làm giảm. n. sự phát hành relevant adj. cải tạo refrigerator n. có quan hệ relax v. mối liên lạc relative adj. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. hỏi ýe kiến reflect v. /ri´fju:zl/ sự từ chối. địa phương register v.. đối với (vấn đề. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious adj. cái còn lại . /ri´lai/ tin vào. /'relətivli/ có liên quan. /´regjuləli/ đều đặn.. /ri´ga:diη/ về. n. đánh giá. máy ghi regret v. /ˈridʒənl/ vùng. sự liên quan. sự cải thiện. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. ám chỉ. có liên quan relief n. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. sự đền bù religion n. giành lại red adj. đều đặn regularly adv. hối tiếc. /'ri:dʒən/ vùng. /'relətiv/ có liên quan đến. n. thuật lại. sự làm cho khuây khỏa. thả. quy tắc reject v. điều lệ.. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on v. phát hành. tin tưởng vào remain v.. sự khước từ refuse v. n. sự giải thoát. thoát khỏi. sự quan tâm. thường xuyên regulation n. n. giảm bớt reduction n. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. n. nghỉ ngơi relaxed adj. cái nhìn. /ri'li:s/ làm nhẹ. bớt. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. phản hồi. đại từ quan hệ relatively adv.recording n.) region n. ghi vào sổ.. /ri'dju:s/ giảm. n. sổ.. /´reləvənt/ thích hợp. /riˈmein/ còn lại. sự thả.. tham khảo. cải thiện. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. /ri'gɑ:d/ nhìn. cải tạo. xem. bác bỏ relate v. /ri'flekt/ phản chiếu. /ri´fɔ:m/ cải cách. về việc. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal n. liên hệ. /ri´læks/ giải trí. loại bỏ. tin cậy. thoải mái relaxing adj.. /red/ đỏ. sự hạ giá refer to v. miền regional adj. /re'meins/ đồ thừa. nhắc đến reference n. /ri'leitid/ có liên quan. khước từ regard v. lòng thương tiếc. sự hối tiếc regular adj. phản ánh reform v. bớt căng thẳng release v. /ri´meiniη/ còn lại remains n. sự cải cách. /'refərəns/ sự tham khảo. liên lạc relationship n. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. sự thu âm recover v. vẫn còn như cũ remaining adj.. /ri'leit/ kể lại. /ri´lækst/ thanh thản. sổ sách. /'rəgjulə/ thường xuyên. phóng thích. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. sự trợ cấo. có quan hệ với ai. màu đỏ reduce v. /ri'gret/ đáng tiếc. /'redʤistə/ đăng ký. liên quan related (to) adj. người có họ. /rɪˈfyuz/ từ chối.

sự chỉnh tu repeat v. hình dung. lặp lại repeated adj. khác thường remarkably adv. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. /'rezidənt/ người sinh sống. v. /. /ris. /ri'peə/ sửa chữa.əveɪ. xa xôi. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. việc dọn nhà. giải quyết (vấn đề. chú ý remarkable adj. sự để ý. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. adj.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. khác thường remember v. thường trú resist v. thủ đoạn respect n. yêu cầu. để dành. sự lễ phép. phản đổi. sự đòi hỏi. /ri'spond/ hưởng ứng. nhớ lại remind v. adj. biểu hiện. chú ý. chỉnh tu. câu trả lời. được lặp lại repeatedly adv. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v.ʃən/ sự hạn chế. cư trú.. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. cho thuê.. sự hưởng ứng. /repri'zent/ miêu tả. đăng ký trước. sự đăng ký trước resident n. tượng trưng. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. điều kiện hạn chế reserve v. trú ngụ. kiên quyết (làm gì). /rentid/ được thuê. /ri'pɔ:t/ báo cáo.. n. khách trọ. /ri'plai/ sự trả lời.. khó khăn. sự chịu trách nhiệm . luật lệ. di chuyển rent n. /. kính trọng. nổi danh request n. /ri´zɔ:t/ kế sách. v. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. /ri'zist/ chống lại. /rent/ sự thuê mướn. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. phê bình. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. /. n. bản báo cáo. thỉnh cầu. quy định requirement n. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại.. để ý. yêu cầu.. /ri'so:s/ tài nguyên. sự đặt trước. có nhà ở. phản ứng lại. thủ tục rescue v. kháng cự resistance n. xa cách removal n.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. phương kế resource n. n.remark n.) resort n.. /´reskju:/ giải thoát. /ri'zɔlv/ quyết định. đại diện. sự cứu nguy research n.. thuê rented adj. đặt trước. miêu tả. sự giải thoát.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. đề nghị. lời đề nghị. sự đáp lại responsibility n.. đáng để ý. /riˈspekt/ sự kính trọng.. trả lời. gợi nhớ remote adj. hồi âm report v. sự phản đối. khâm phục respond v. sự dự trữ. đại diện. /riˈmaind/ nhắc nhở. bản tường trình represent v. /ri'mu:v/ dời đi. sự sửa chữa. tượng trưng reproduce v. thay mặt representative n. v. v. nhận xét. v. tôn trọng. được mướn repair v. tường trình. phê bình. đáng để ý.ponsз'biliti/ trách nhiệm. mẫu. sự để dành. dời đi remove v. /rɪpleɪs/ thay thế reply n. sự kháng cự resolve v. yêu cầu require v. /rez. /ri'mout/ xa. cứu nguy. kế sách. sự hồi âm. /ri'zЗ:v/ dự trữ. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. /ri´zistəns/ sự chống lại. trả lời response n... n.

/rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride v. rút về. sự nghỉ việc return v. sửa lại.. sự xét lại. sự về hưu. ôn lại revision n. nghỉ. /ri'tein/ giữ lại. /raiz/ sự lên. thôi. cơm. nghỉ việc. /riˈvi:l/ bộc lộ. phải. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. sự trở lại. điều phải. địch thủ. phục hồi lại restrict v. /rait/ thẳng. sự trở về reveal v... /ri'strik∫n/ sự hạn chế. retain v. vai trò .. cái còn lại. thưởng. trả lại. đúng. tốt. /. /raid/ đi. /riɳ/ chiếc nhẫn. /rɔb/ cướp. cưỡi (ngựa). sự sửa lại.. /ri'və:s/ đảo. xe đạp) rider n. có lý ring n. đường đi riding n. tiết lộ. đường phố rob v. điều trái ngược. phải. /rest / sự nghỉ ngơi. mà ra. phần thưởng. cạnh tranh river n. người đi xe đạp ridiculous adj. đã nghỉ việc retirement n. cây lúa rich adj.responsible adj. chịu trách nhiệm trước ai. xem xét lại revise v.. thóc. /roul/ vai (diễn). /ri´taiə / rời bỏ.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward n. mạo hiểm. ngay. nhớ được retire v. v. v. /ri´viʒən/ sự xem lại. đã về hưu. điện. mọc (mặt trời). đối địch. /raivl/ đối thủ. nghỉ ngơi the rest vật. /ri'tə:n/ trở lại. v. n. liều rival n. lố bịch. những người. /'riðm/ nhịp điệu rice n. v. v. về hưu retired adj.. /ris´trikt/ hạn chế. gì rest n.. lấy trộm rock n. /roʊd/ con đường. /rɔk/ đá role n. /ri´vju:/ sự xem lại. nơi hẻo lánh. n. /ris´tɔ:/ hoàn lại. sự tăng lương. adv. /raɪs/ gạo. v. ngược lại... /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. lúc nghỉ. vùng cấm restriction n. tốt. do.. /ri'zʌlt/ kết quả. xem lại. thưởng công rhythm n. trở về. n.. /'rivə/ sông road n. giới hạn restricted adj. khám phá reverse v. /ri'wɔ:d/ sự thưởng. điều thiện. cái khác restaurant n. /ri'vaiz/ đọc lại. đeo nhẫn cho ai rise n. hẻo lánh... sự đi xe (bus. làm lại. phát hiện. sự giới hạn result n. bởi. /risk/ sự liều.. /´raitli/ đúng. /ritʃ/ giàu. mặt trái review n. adj. thăng cấp. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. thành đạt risk n. dậy. sửa chữa lại. kết quả là. đứng lên. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. sự đi. hiệu ăn restore v. sự ôn lại revolution n. /ris´triktid/ bị hạn chế. giàu có rid v.. bên phải rightly adv. /´raidə/ người cưỡi ngựa. có giới hạn. sự đọc lại. v. lố lăng right adj. biểu lộ. /ri´taiəd/ ẩn dật. n.

buồn bã sadly adv. sự xông lên. adv. /'sædnis/ sự buồn rầu.. vòng quanh. thủ tục. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. bị đổ nát. sự đổ nát. tán rubber n. bỏ vào bao sad adj. adj. không may mà sadness n. /seif/ an toàn. phát triển đầy đủ route n. bỏ đi. lởm chởm round adj. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua.. /sæk/ bào tải. v. rau sống . nữ hoàng. /ru:f/ mái nhà. n. rác rưởi rude adj. xoa bóp. sự buồn bã safe adj. n. /ru:t/ đường đi. sự lăn tròn. n. /sæd/ buồn. thô sơ. /rʌb/ cọ xát. /'sædli/ một cách buồn bã. sự chạy running n. /'seifti/ sự an toàn. /rum/ phòng. /´ru:lə/ người cai trị. n. làm đổ nát. người trị vì. chắc chắn. rễ rope n. hoàng gia rub v. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. đáng buồn là. đơn giản ruin v. xung quanh rounded adj. /rᴧf/ gồ ghề. /ru:in/ làm hỏng. đơn giản rudely adv. sự xô đẩy sack n. /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor n. lao vào.. thông thường row NAmE n.roll n. chuỗi rough adj. tuyến đường routine n. làm phá sản. thước kẻ rumour n. nóc room n. /seilə/ thủy thủ salad n. thuyền. đáng tin safely adv. cuộn romantic adj. cuộn. /rʌ∫/ xông lên. /´rʌbə/ cao su rubbish n. thô lỗ. sự phá sản ruined adj.. cánh buồm. v. buồng root n... dãy royal adj. xô đẩy. sự hỏng. thô lỗ. điều lệ. cai trị. /'rʌniɳ/ sự chạy. lộ trình. dây thừng. /raund/ tròn. nhổ neo. lời đồn run v. lăn.. buồm. /ru:dli/ bất lịch sự. lệ thường. sự lao vào. sự chắc chăn sail v.. chắc chắn.. /ru:'ti:n/ thói thường. chỉ huy. điều khiển ruler n. /ru:l/ quy tắc. quấn. lởm chởm roughly adv. /ru:ind/ bị hỏng. vùng nông thôn rush v. thô sơ. /roʊp/ dây cáp. /seifli/ an toàn. /'rʌfli/ gồ ghề. /ru:t/ gốc. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof n. prep. /´rʌnə/ người chạy rural adj.. v. /'roul/ cuốn. /ˈrumər/ tin đồn. nghiền. /ru:d/ bất lịch sự. xâu. /rʌn/ chạy. bị phá sản rule n. /rou/ hàng. cuộc chạy đua runner n. /seil/ đi tàu. đóng bao. /´raundid/ bị làm thành tròn. cuốn.. đáng tin safety n. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing n. n. thường lệ. luật lệ.

/skerd/ bị hoảng sợ. n. hàng mẫu sand n. /´seiviη/ sự cứu. /skeɪl/ vảy (cá. lược đồ. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. tìm kiếm.. /.. Sat. lưu saving n.. có muối. /'saiəns/ khoa học. sự trầy xước da scream v.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. làm xước da. có tính khoa học scientist n.) scare v. bắt ốc sea n. /skɛə/ làm kinh hãi. tiếng thét.. chuộc tội satisfied adj. v. pron. sơ đồ school n. toại nguyện. /sɔ:lt/ muối salty adj. /si:l/ hải cẩu. kêu lên. sự sợ hãi. (abbr. /seim/ đều đều. làm thỏa mãn. /si:t/ ghế. sự cào. tỷ số. người về nhì secondary adj. lên thời khóa biểu. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. /sænd/ cát satisfaction n. /seil/ việc bán hàng salt n. bị sợ hãi scene n. /skrin/ màn che. thứ yếu . mặn same adj. /ˈsɛkənd/ thứ hai. hài lòng. thoả mãn satisfying adj. tiếng kêu to screen n. cũng như thế. màn hình. cho điểm scratch v. phim ảnh nói chung screw n. v. điều tra season n. bắt vít... sợ hãi. bồi thường satisfy v. /si:/ biển seal n. /ˈsæləri/ tiền lương sale n. /. phong cảnh schedule n. /´sa:mpl/ mẫu. adv. bản thắng. sự trả nợ. sự tiết kiệm say v. vừa ý. đơn điệu. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. dọa. /´sɔ:lti/ chứ vị muối. /seiv/ cứu. vẫn cái đó sample n. kế hoạch thực hiện... bầy cá science n. thăm dò. thứ nhì. đinh ốc. sự thăm dò. v. đạt được. /si:n/ cảnh. sự phối hợp. /sei/ nói scale n. /´sekəndəri/ trung học. khoa học tự nhiên scientific adj.) /'sætədi/ thứ 7 sauce n. n. nước chấm save v. /´sizəz/ cái kéo score n. /skru:/ đinh vít.. lên kế hoạch scheme n. /skri:m/ gào thét. /sɔ:s/ nước xốt. màn ảnh... /ski:m/ sự sắp xếp. sự kinh hoàng scared adj. ở vị trí thứ 2. sự điều tra. bản liệt kê.. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n.salary n. ordinal number. v. /skrætʃ/ cào. n. trả (nợ). thành công.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. săn hải cẩu search n. /sku:l/ đàn cá. n. chỗ ngồi second det. /´si:zən/ mùa seat n. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. /skɔ:/ điểm số. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. v. làm vừa ý Saturday n.

nhìn thấy. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v.secret adj. hòa giải. phiên họp. ly thân September n. /ˈsɪəriz/ loạt. /sel/ bán senate n. vật riêng separation n. /si:m/ có vẻ như. chọn lọc selection n. /sɜ:v/ phục vụ. v.. /'sentəns/ câu separate adj. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. phụng sự service n. /set/ bộ. riêng tư secretary n. /sə´virli/ khắt khe. /'si:kritli/ bí mật.. bọn.. ban giám hiệu senator n. thành người riêng. dễ bị xúc phạm sentence n.) /sep´tembə/ tháng 9 series n. v. Sept. /send/ gửi. chuỗi serious adj. /'sensitiv/ dễ bị thương. /sens/ giác quan. n. pron. đảm bảo. /'sevrəl/ vài severe adj. /'seʃn/ buổi họp. hạt giống seek v. /'seprətli/ không cùng nhau. dàn xếp. sinh viên năm cuối trường trung học. gay gắt (thái độ.. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. hiểu. /siəriəsli/ đứng đắn. chia tay separated adj. đám. riêng biệt. cao đẳng sense n. cư xử). /sid/ hạt. gay gắt (thái độ. /si´lekt/ chọn lựa. dãy. đặt để. tìm kiếm. /'seprət/ khác nhau. buổi. mộc mạc . theo đuổi seem linking v. cảm giác sensible adj. /´senit/ thượng nghi viện. /self/ bản thân mình self. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. bố trí settle v. (abbr. n. bố trí several det. /'sensəbl/ có óc xét đoán. phân ly. quan sát seed n. nghiêm trang seriously adv. dễ bị hỏng. sự hầu hạ session n. giản dị. bảo đảm.combining form sell v. phái đi senior adj. /'sekʃn/ mục. nhận biết được sensitive adj. /'sekrətri/ thư ký section n. tri giác. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. giản dị. mộc mạc (kiểu cách. /səˈvɪər/ khắt khe. sự chọc lọc self n. phần sector n. cư xử).. trang phục. đặt. /si:/ nhìn. /ˈsɛtl/ giải quyết. /'seprətid/ ly thân separately adv. điều bí mật secretly adv. v.. dung nhan) severely adv. lũ. dường như select v. người lớn tuổi hơn. dành cho trẻ em trên 11t. phiên set n. /si:k/ tìm. /ˈsɛktər/ khu vực. sự chia tay. nghiêm trang servant n. tách ra. đầy tớ serve v. sự an ninh see v. /'si:krit/ bí mật. /'sə:vis/ sự phục vụ. /'sə:vənt/ người hầu. /'siəriəs/ đứng đắn. làm rời. giữ an ninh security n. /si'kjuə/ chắc chắn. lĩnh vực secure adj.

/´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. bóng tối shadow n.. /ʃift/ đổi chỗ. chia sẻ. v. phóng. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. bị sốc shoe n. sự lắc. /seks/ giới. /soʊ/ may. thẹn thùng. ném. v. n. sự che chở. /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share v.. trang phục. /ʃeid/ bóng. tồi tệ.. đi mua hầng. cụt shortly adv. /ʃɛl/ vỏ. hình thù shaped adj. bào. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. chạy qua. ʃəd. sự choáng. mai. tàu thủy shirt n. /ʃɔ:t/ ngắn. /ʃut/ vụt qua. gây sốc shocking adj. /ʃeiv/ cạo (râu). bảo vệ shift v. ngăn. /´souiη/ sự khâu. sự kích động. chuyển. va chạm. nhọn. /'seksjuəl/ giới tính. /'∫u:tiη/ sự bắn. v. /ʃeə/ đóng góp. tấm. bén shave v. sự luân phiên shine v. sự ẩn náu. /ʃɑrp/ sắc. /ʃɔt/ đạn. sự may vá sex n. /ʃeip/ hình. các vấn đề sinh lý shade n. n.. các vấn đề sinh lý sexually adv.. /ʃi:p/ con cừu sheet n.. /Sok/ bị kích động. chị ấy. /ʃud. /ʃɔp/ cửa hàng. viên đạn should modal v. phần tham gia. bóng râm. dung nhan) sew v. sheep n. /ʃain/ chiếu sáng. tỏa sáng shiny adj. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. phiến. lắc.. giao. sự thay đổi. hình dạng. giũ. đi chợ shopping n. /ˈʃædəu/ bóng. /'∫aini/ sáng chói. khâu sewing n. /ʃɑrpli/ sắc. lá. giống sexual adj. bóng tối. che chở. ʃd/ nên . phần đóng góp. /ʃælou/ nông. bắn. /Sok/ sự đụng chạm. /ʃu:/ giày shoot v. bóng mát shake v. n. /ʃɛlf/ kệ. cô ấy. sự ngượng shape n. chạm mạnh. đâm ra. bà ấy. va mạnh. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow adj. bị va chạm. bén sharply adv. /ʃi:t/ chăn.. vẻ bề ngoài shelter n. /ʃi:/ nó. /'sekSJli/ giới tính. trồi ra shooting n. /ʃɪp/ tàu. khăn trải giường. phần chia sẻ sharp adj. sự rung. sự giũ shall modal v. sớm shot n. /ʃeik/ rung. cạn shame n. đẽo (gỗ) she pron. dời chỗ. gây kích động shocked adj. tham gia. bóng ship n.(kiểu cách. /ʃɜːt/ áo sơ mi shock n. tờ shelf n.. sự phóng đi shop n. nhọn. giá shell n. v. /'ʃeltə/ sự nương tựa.

. chân thành sincerely adv. giản dị since prep.. đơn độc.. /´siηiη/ sự hát. /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. /'simpl/ đơn. adv.. /ˈsɪgnətʃər . sự yên tĩnh silent adj. sang bên sight n. trắng như bạc similar adj. /sɪŋk/ chìm. ngu ngốc. từ lúc ấy sincere adj. /´similə/ giống như. /´sili/ ngớ ngẩn. /sins/ từ. e thẹn sick adj.. đắm sir n. giống nhau simple adj. đơn giản. từ khi. /´simpli/ một cách dễ dàng. /sin´siə/ thật thà. /ʃaɪ/ nhút nhát. sự hò reo show v. /ʃou/ biểu diễn. v. vị trí size n. trưng bày. /sait/ cảnh đẹp. /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site n.. /´siηə/ ca sĩ single adj. conj. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant adj. khờ dại silver n. /said/ mặt. adj. n. kí hiệu. quan trọng significantly adv.. /sain/ dấu. /sick/ ốm. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. tiếng hát singer n... /siɳ/ hát. n. tính khép kín shy adj. sự tắm vòi hoa sen shut v. em gái sit v. v. /ˈsaɪlənt/ im lặng. thẳng thắng. sự bày tỏ shower n. địa thế. báo hiệu signature n. /´saidwə:dz/ ngang. tín hiệu. adj. chị. /'siɳgl/ đơn. đau. /'signəl/ dấu hiệu. từ lúc đó. mặt phẳng sideways adj. khép. /´similəli/ tương tự. đồng bạc. /'sistə/ chị. ra hiệu. viết ký hiệu signal n. /sait/ chỗ. ca hát singing n. yên tĩnh silk n.shoulder n.tạo). /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ . /'silvə/ bạc. đậy. đánh dấu. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. vị trí situation n.n+n. lún. dấu hiệu. sự la hét. tương tự như similarly adv. dễ dàng simply adv. sự biểu diễn. reo hò. Ông sister n. /ʃaʊt/ hò hét. từ khi. /ʃʌt/ đóng. adv. /'ʃouldə/ vai shout v. sự nhìn sign n.. chỉ. (viết ở cuối thư) sing v. lụa silly adj. từ một bên.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. /silk/ tơ (t. /. đơn lẻ sink v. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. /´ʃouə/ vòi hoa sen. từ đó. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. làm bằng bạc.

/slait/ mỏng manh. giải thích. /sɔk/ tất ngăns. có kinh nghiệm. khẻo tay. bé smart adj. n. mỏng manh. để cho. mỉm cười. trôi chảy snake n. chậm dần small adj. /skin/ da. /'slouli/ một cách chậm chạp.. vì vậy. /skaɪ/ trời. sự ngửi. vỏ skirt n. n. n. ác liệt smash v. /sɔftli/ một cách mềm dẻo software n. tuyết rơi so adv. chất rắnh solution n. conj. bầu trời sleep v. /sneik/ con rắn. trôi qua. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. v. sự đập. đường dốc. /smu:ð/ nhẵn. /smail/ cười. thon. tuột. /´skilfulli/ tài giỏi. bốc khói. /´souʃəli/ có tính xã hội society n. dẻo softly adv.. /sli:p/ ngủ. /skild/ có kỹ năng.. vỡ tan thành mảnh. vết bẩn soldier n. /sɔɪl/ đất trồng. /´skilful/ tài giỏi.. /slip/ trượt. /sloup/ dốc. /smɔ:l/ nhỏ. /smu:ðli/ một cách êm ả. /'sɔfweз/ phần mềm (m. /skil/ kỹ năng. hơi smoking n. gầy slightly adv. hút thuốc. vì thế cho nên so that để. /slais/ miếng. vẻ tươi cười smoke n. /'sou∫l/ có tính xã hội socially adv.. /smæʃ/ đập. /slaid/ trượtc. /skɜːrt/ váy. v. lành nghề skin n. khứu giác smile v. thể rắn. /snou/ tuyết. /'souldʤə/ lính. dốc slow adj.skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. chậm chạp slowly adv.. xảo trá snow n. vỡ tàn thành mảnh smell v. giấc ngủ sleeve n. v. vì thế. độ dốc. n. /slou/ chậm. hơi thuốc. kỹ sảo skilled adj. có kỹ sảo. giải pháp solve v. /soup/ xà phòng social adj. /smoukiη/ sự hút thuốc smooth adj. v. /sɔft/ mềm. như thế. /sli:v/ tay áo. giải quyết . /sə'saiəti/ xã hội sock n. cắt ra thành miếng mỏng.. /'slaitli/ mảnh khảnh. người nham hiểm. mượt mà smoothly adv. để mà soap n. /'sɔlid/ rắn.. trơn. quân nhân solid adj. chạy qua slope n. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. lát mỏng slide v. lát mỏng. yếu ớt slip v. nụ cười. đầm sky n.. /sou/ như vậy.. miếng lót giày soft adj. khéo tay skill n.tính) soil n. /sma:t/ mạnh. lướt qua slight adj. /sɔlv/ giải.. n. nghiêng. ống tay slice n. /smɛl/ ngửi. /smouk/ khói. chuyển động nhẹ.

khả năng nói. người diễn thuyết special adj. hạng loại. pron. /´spaidə/ con nhện spin v. /su:n/ sớm. một cái gì đó sometimes adv. tâm trí. vận tốc spell v. /spi'sifik/ đặc trưng.. /'speʃəl/ đặc biệt. /speis/ khoảng trống. /spi:k/ nói spoken adj. lời nói. canh.. /spi:tʃ/ sự nói. sự thu hút. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. soʊr/ đau. /'spesʃlist/ chuyên gia. sự quyến rũ. bài nói speed n. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. n. dự trữ. linh hồn spiritual adj.. /'sʌmbədi/ người nào đó somehow adv.. tâm hồn. /sɔ:t/ thứ. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore adj. linh hồn sound n. riêng biệt specifically adv. lấy làm buồn sort n. hướng Nam. một việc gì đó. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. đồ dự phòng speak v. /sʌn/ con trai song n. n.. khoảng cách spare adj.. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. /´speliη/ sự viết chính tả spend v. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker n. /sauθ/ phương Nam. /sɔɳ/ bài hát soon adv. /´spaisi/ có gia vị spider n. nghe soup n. đôi khi somewhat adv. adj. cháo sour adj. rộng rãi. lấy làm tiếc. riêng biệt speech n. /spi:d/ tốc độ. v. /speə/ thừa thãi. /spɛnd/ tiêu. /spel/ đánh vần. riêng biệt specially adv. chuyên viên specific adj. có vị giấm source n. cách nói. riêng biệt specialist n. xài spice n. say mê spelling n.some det. đâu đó son n. /´speʃəli/ đặc biệt. /ˈspikər/ người nói. /spi'sifikəli/ đặc trưng. /sɔr . sắp xếp. một chút somewhere adv. /'sʌmweə/ nơi nào đó. bằng cách này hay cách khác something pron. /´sʌðən/ thuộc phương Nam space n. phân loại soul n. linh hồn . /sɔ:s/ nguồn south n. đồ dự trữ. /sound/ âm thanh.. ở phía Nam. /'sauə/ chua. adv. /sʌm/ or /səm/ một it. /spin/ quay. quay tròn spirit n. lựa chọn. hướng về phía Nam southern adj. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. /su:p/ xúp. một vài somebody (also someone) pron. /'sɔri/ xin lỗi. v. /spais/ gia vị spicy adj. hơi. /soʊl/ tâm hồn. nhức sorry adj.

/spɔt/ dấu. bước. /'stedi/ vững chắc. /'stedili/ vững chắc. vết spray n. dính.spite n. dốc đứng steeply adv. n. ˈstætəs/ tình trạng stay v. /sti:p/ dốc. /stei/ ở lại. kiến định steadily adv. vững vàng. /stæmp/ tem. /skwi:z/ ép. n. làm tiêu chuẩn. phù hợp với tiêu chuẩn star n. /'sti:pli/ dốc. khởi động.. cắm. quốc gia. vững vàng. ăn trộm steam n. chuồng ngưa staff n. thọc.) step n. không ổn định steal v.. /stick/ đâm. /spɔil/ cướp. dán tem stand v. /stænd/ đứng.. /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. sự đứng stand up đứng đậy standard n. /stɑ:/ ngôi sao. /ʌn´stedi/ không chắc. chọc. ống. /steɪdʒ/ tầng. /stim/ hơi nước steel n. vắt. n. cướp đọat spoon n. chuẩn.. đánh dấu sao stare v. phát biểu. tách. /'stæt∫u:/ tượng status n. /'stiki/ dính. phun. cán stick out (for) đòi. lưu lại. /spreɪ/ máy. phun. sự ở lại. adj. cái gậy. /'steitmənt/ sự bày tỏ. /steə/ bậc thang stamp n. (thuộc) nhà nước... in spite of : mặc dù. ô tô. /step/ bước.. sự trình bày station n.. có liên quan đến nhà nước. /spred/ trải. bước đi stick v. n. xiết. n. sự chia ra spoil v. /split/ chẻ. /sti:l/ thép. khởi hành state n. /steit/ nhà nước. chính quyền. n. v. sự vắt. vuông vắn. sự lưu lại steady adj. /spu:n/ cái thìa sport n.. đồn statue n. n. v. bơm. mãu. /stiə/ lái (tàu. ngành thép steep adj. đạt được cái gì sticky adj. bơm. /stɑ:t/ bắt đầu. v. trang trí hình sao. điểm. /steibl/ ổn định. sự chẻ. bình tĩnh. hình vuông squeeze v. sự bắt đầu. sự tuyên bố.. /skweə/ vuông.. /sti:l/ ăn cắp. v. /'steiʃn/ trạm. bệ stair n.. kiên định unsteady adj. sự nhìn chằm chằm start v. cheo leo steer v. căng ra. xịt spread v. sự phát biểu. sự tách. qua củi. adj./spait/ sự giận. dạng hình vuông. bất chấp split v. vững vàng. sự xiết stable adj... bày ra. tuyên bố statement n. n. dán sao. đốm. bình phụt.. v. /ˈsteɪtəs . chia ra. sự ép. sự khởi đầu. /spɔ:t/ thể thao spot n. n.. /'stændəd/ tiêu chuẩn. truyền bá spring n.. nhớt . /sta:f / gậy stage n. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. sự hận thù..

thôi. chắc chắn structure n. có vằn stroke n. không cong strain n. bị ép. /strouk/ cú đánh. /strikt/ nghiêm khắc.stiff adj. phòng thu study n. chưa quen strangely adv. /stɔp/ dừng. mạnh. strɒŋ/ khỏe. chích.. kho hàng. /'stʌdi/ sự học tập. sợi dây strip v. căng thẳng. /strɔŋli/ khỏe. kiên quyết stiffly adv. tích trữ. vuốt ve strong adj. cứng rắn. sự dừng. cuộc đấu tranh. sự châm. kiên quyết still adv. n. n. /stɔ:/ cửa hàng. viền striped adj. /striktli/ một cách nghiêm khắc strike v. làm căng stressed adj. gây ấn tượng string n. lò sưởi straight adv. đình công. /strɛtʃ/ căng ra. /stɔ:m/ cơn giông. lột (quần áo). cú đòn. nghỉ... /strɪŋ/ dây. /'streinʤə/ người lạ strategy n.. sự căng strange adj. đập. v. vốn stomach n. /'stju:dnt/ sinh viên studio n. v. vẫn. kéo dài ra strict adj. muỗi). chặt chẽ. khắt khe strictly adv. sức khỏe stress n. /stri:m/ dòng suối street n. ngừng.. đảo stock n. cuộc bãi công. đườmg phố strength n. /stif/ cứng. /stri:t/ phố. /stiɳ/ châm. bền. học tập... /straɪp/ sọc. chưa quen stranger n.. /stoun/ đá stop v. đốt. n. v. bão story n. adj. adj. /stə:/ kho sự trữ. xa lạ.. vằn. /stil/ đứng yên. cuộc chiến đấu student n.. ép. /'streɳθ/ sức mạnh. /'straikiɳ/ nổi bật. v. /strest/ bị căng thẳng. cuộc đình công striking adj. hàng dự trữ. vững. /streindʤli/ lạ. sự vuốt ve.. /'stifli/ cứng. /streindʤ/ xa lạ. n. /strip/ cởi. sự nghiên cứu. trường quay. /strɔŋ . duỗi ra. ngòi. vòi (ong. nọc (rắn). cái vuốt ve. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh.. bãi công. /´stju:diou/ xưởng phim.. sự ngừng. /ˈstʌmək/ dạ dày stone n. /streɪt/ thẳng. sự căng thẳng. /strein/ sự căng thẳng. cho vào kho storm n. /straik/ đánh. /stouv/ bếp lò. cứng rắn. /straipt/ có sọc. stir v. chích. /'stɔ:ri/ chuyện. /stə:/ khuấy. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. chắc chắn strongly adv. câu chuyện stove n. cấu trúc struggle v. bị căng stretch v. n. /'strætəʤɪ/ chiến lược stream n. nghiên cứu . vẫn còn sting v. sự cởi quần áo stripe n. sự đỗ lại store n.

/sə'fiʃəntli/ đủ. hợp với suited adj. /sə'plai/ sự cung cấp. /səkˈsɛsfəl/ thành công. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. phù hợp. về căn bản substitute n. v. thích hợp với suitcase n. tiếp thu sudden adj. loại subject n. /stail/ phong cách. kiểu.stuff n. /su:'piəriə(r)/ cao. chống đỡ. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply n. người cổ vũ. tiếp tế support n. đến mức suck v. ủng hộ supporter n. /sək'si:d/ sự thành công. /sʌtʃ/ như thế. toàn bộ summary n. /su:t/ bộ com lê. nội dung substantial adj.) /´sʌndi/ Chủ nhật superior adj. chất stupid adj. chịu thiệt hại.. /'ʃugə/ đường suggest v. phù hợp. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. /ˈsʌmər/ mùa hè sun n. đề xuất. đề tài. thắng lợi. tin rằng. kế nghiệp. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. kế vị success n. sự thành đạt successful adj. đau khổ suffering n. thất bại such det. làm cho chắc chắn . /sə'dʤest/ đề nghị.. thích hợp. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. sự khêu gợi suit n. chủ ngữ substance n. quan trọng substantially adv. thích đáng sugar n. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. thắng lợi. đột ngột suffer v. /'sʌdn/ thình lình. nguồn cung cấp.. /´sʌbsti¸tju:t/ người. đột ngột suddenly adv. ngớ ngẩn style n. hút. thích đáng sufficiently adv. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. kế tiếp. /´su:tid/ hợp. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. /'sʌdnli/ thình lình. pron. /stʌf/ chất liệu. trang phục. v. Sun. /sʌm/ tổng.. sự đau khổ sufficient adj. /səb´stænʃəli/ về thực chất. /ʃuə/ chắc chắn. xác thực make sure chắc chắn. quen. người ủng hộ suppose v. /'sʌbstəns/ chất liệu. /ˈstupɪd . thích hợp với suitable adj. mẫu. /sə'pəƱz/ cho rằng. adv. đáp ứng. hấp thụ. v. thành đạt unsuccessful adj. sự ủng hộ. v. đáng kể. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. (abbr. /´su:t¸keis/ va li sum n. /sʌn/ mặt trời Sunday n. /sʌk/ bú. thay thế succeed v. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. chất lượng cao supermarket n. bản chất. /səb´stænʃəl/ thực tế. /sək'si:d/ nối tiếp. ngu đần. vật thay thế. sự đề xuất. như vậy. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer n.. /´su:təbl/ hợp. cung cấp. gợi suggestion n. thành đạt successfully adv... như là such as đến nỗi. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. nghĩ rằng sure adj.

bao quanh surrounding adj. sự ngờ vực suspicious adj.ˈrɑʊn. tiếp tục sống. chế độ table n. khả nghi swallow v. /sə'raƱnd/ vây quanh. /swim/ bơi lội swimming n.. /swiŋ/ sự đu đưa. /´simpəθi/ sự đồng cảm. đổ mồ hôi sweater n. /sə. đáng mến.. dụng cụ . /swel/ phồng. /swet/ mồ hôi. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. nguyền rủa. tỏ ra nghi ngờ. /ˈsɜrfɪs/ mặt. sống sót suspect v. /´sweliη/ sự sưng lên. thẻ phiến tackle v. /swi:t/ ngọt. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. lúc lắc switch n. nhìn chung. lời nguyền rủa. /'teibl/ cái bàn tablet n. nuốt chửng swear v. /'sə:vei/ sự nhìn chung. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise n. khảo sát. n. bàn thảo. /swi:p/ quét sweet adj. /simbl/ biểu tượng. người khả nghi. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. hoài nghi. v.. /'tæblit/ tấm. nghiên cứu survive v. đánh đu. đánh bằng gậy. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. bề mặt surname n. kẻ bóc lột lao động sweep v. thề. /'sistim/ hệ thống. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. lời thề. v. lời thề hứa sweat n. bản. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. v. /'swetз/ người ra mồ hôi. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. sự bất ngờ. làm bất ngờ surprisingly adv. đồ dùng. người bị tình nghi suspicion n. bật.surely adv. /'swɔlou/ nuốt. n. làm ngạc nhiên... môi trường xung quanh survey n.. v. /´ʃuəli/ chắc chắn surface n. gây bất ngờ surprising adj. v. sự phồng ra swollen adj. khắc phục. sưng lên swelling n. sự ngọt bùi. n. đu đưa. lúc lắc. sự đồng ý system n.diɳ/ sự vây quanh. quan sát. tắt. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. làm bất ngờ surprised adj. sự bao quanh surroundings n. phình căng swim v.. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. hứa swearing n. /səs´pekt/ nghi ngờ.. sự khảo sát. roi. ký hiệu sympathetic adj. dễ thương sympathy n. /switʃ/ công tắc. đồ ngọt swell v. /´swoulən/ sưng phồng. có vị ngọt. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. /sweə/ chửi rủa. sưng lên symbol n.. bể nước swing n. /´swoulən/ /swel/ phồng lên.

/test/ bài kiểm tra. vị giác. v. đề tì than prep. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell v. chủ đề. /'terəbl/ khủng khiếp.. khuynh hướng tension n. kiểm tra. /ti:/ cây chè.tail n.. két. /tɔ:l/ cao tank n. bản văn. /teik/ sự cầm nắm. bể tap v. sự thử nghiệm. nói với temperature n. dây target n. trà. tiếp quản. /ti:m/ đội. thử nghiệm text n. /tent/ lều. lấy đi cái gì take (sth) over chở. kế tục cái gì talk v. băng ghi âm. kỹ thuật. n. giữ gìn. đánh thuế taxi n. xét nghiệm. /tɜ:m/ giới hạn. /'tenʃn/ sự căng. khóa. /tiə/ xé. v. dải.. /tend/ trông nom. công việc taste n. ghê sợ terribly adv. công việc dạy học teacher n. nước mắt technical adj. mục tiêu. /teil/ đuôi. v. bài tập. /tæks/ thuế. /tel/ nói. n. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. sự lấy take sth off cởi. n. chăm sóc. chè teach v. bỏ cái gì. làm rắch. tình trạng căng tent n. công nghệ học telephone (also phone) n. /'tempзrзlti/ tạm tend v. trò chuyện. n. /teip/ băng. /tɛkst/ nguyên văn. đóng vồi. kỳ học terrible adj.. khóa tape n. n. /'tæksi/ xe tắc xi tea n. chiều hướng.. /ðæn/ hơn thank v. độ căng. rạp term n. anh chị.. /tæŋk/ thùng. chuyên môn technique n.. /'terəbli/ tồi tệ. không chịu nổi test n.. vòi. cuộc thảo luận tall adj. gọi điện thoại television (also TV) n. nhất thời temporarily adv. /teist/ vị.) ... miếng xe. /tɔ:k/ nói chuyện. nếm tax n. lời cảm ơn thank you exclamation. /tæp/ mở vòi. hầu hạ tendency n. /'ti:t∫ə/ giáo viên team n. nhóm tear ( NAmE )v. /´telefoun/ máy điện thoại. v. /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary adj. kỳ hạn. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. xét nghiệm. phương pháp kỹ thuật technology n. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. /tɑːsk/ nhiệm vụ. cuộc trò chuyện. cảm ơn bạn (ông bà. đích task n. nghĩa vụ. /'θæŋks/ sự cảm ơn.. đoạn cuối take v. chuyển cái gì. /ti:tʃ/ dạy teaching n. /'ta:git/ bia. công tác. chỗ rách. /tek'ni:k/ kỹ sảo. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. conj.

đó. vứt. lộn xộn . dày đặc. adv. ngăn nắp untidy adj. của họ them pron. sợi dây threat n. chúng nó. v. liệng đi thumb n. thành lớp dày thickness n.. conj. /ðəʊ/ dù. làm cho sạch sẽ. người. độ dày. xuyên qua throughout prep. /θikli/ dày. đe dọa threatening adj. /ˈθiətər/ rạp hát. do đó ticket n. /ðeəz/ của chúng. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. Thurs. /θiŋ/ cái. sợi chỉ..) /´θə:zdi/ thứ 5 thus adv. suốt throw v. /ðʌs/ như vậy. /θrout/ cổ. chủ đề themselves pron. /θred/ chỉ. thấu đáo. /θru:'aut/ khắp. kẻ cắp thin adj. đồ. pron. adv. mảnh thing n. của chúng nó. /´taidi/ sạch sẽ. ðз/ cái. /ðei/ chúng.. cho nên. tuy nhiên. khả năng suy nghĩ. những cái ấy thick adj. mặc dù. họ theme n.. là the definite article /ði:. adv. tự then adv. vật ấy. /'θretn/ dọa. /θin/ mỏng. tiếp đó theory n.that det. /´θretəniη/ sự đe dọa. /θrou/ ném. đậm thickly adv. /θi:f/ kẻ trộm.. vì thế they pron. /ðea(r)/ của chúng. /ðəm'selvz/ tự chúng. gọn gàng. sự hăm dọa throat n. vứt đi. (abbr. /´θə:sti/ khát. lúc đó. /ðis/ cái này. triệt để though conj. ấy này. ý nghĩ. họ.. Thur. /θik/ dày.. theatre (BrE) (NAmE theater) n. lời đe dọa threaten v. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. con. tư tưởng. rằng. bề dày thief n. /θru:/ qua. ngăn nắp. ði.. của chúng nó. cảm thấy khát this det. mặc dù. kỹ lưỡng thoroughly adv. ý nghĩ thirsty adj. /ðæt/ người ấy. đó. dù cho. như thế.. tại nơi đó therefore adv. gọn gàng. quăng throw sth away ném đi. học thuyết there adv. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n.. /ðeз/ ở nơi đó. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. chúng nó.. /θiŋk/ nghĩ. /´θiknis/ tính chất dày. việc này thorough adj. /θi:m/ đề tài. pron. tự họ. của họ theirs pron. /'θiəri/ lý thuyết. /'tikit/ vé tidy adj. tuy vậy thought n. /ðen/ khi đó. không ngăn nắp. điều này. suy nghĩ thinking n. nhà hát their det. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. cổ họng through prep. tư duy thread n. /θrɛt/ sự đe dọa. vật think v. /ðem/ chúng. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /'θʌrə/ cẩn thận.

. tiếp xúc. giọng tongue n. ngày nay toe n.. (BrE. sự sờ.. /tʌη/ lưỡi tonight adv. NAmE). sự trang điểm (rửa mặt. n.. v.. v. khăn lau tower n. /tai/ buộc. tới today adv. sự mó.. bền. gắn chặt tight adj. chải tóc. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. tư cách to prep. cuộc đi dạo. tổng số. ăn mặc. thành phố nhỏ . /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. mút. /tɒp/ chóp. /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow adv. hôm nay. /taim/ thời gian. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. /tʌn/ tấn too adv.tie v. lốp. bịt đầu. chặt. /tʌf/chắc. tiêu đề. /taʊəl/ khăn tắm. đêm nay. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. daay trói. /ˈtɒpɪk/ đề tài. tu. adj. tới lúc mà time n.. thì giờ timetable n. đứng đầu. trở nên mệt nhọc. /tɪn/ thiếc tiny adj.. /tə'dei/ vào ngày này. trên hết topic n. /tait/ kín. mó. ngày mai ton n. vỏ xe tiring adj. dai tour n. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. /'taɪəd/ mệt. chật tightly adv. thời gian biểu tin n. /'toutl/ tổng cộng. /toutli/ hoàn toàn touch v. muốn ngủ. /tou/ ngón chân (người) together adv. /tuə/ cuộc đo du lịch. /tʌtʃ/ sờ. adv. /'taini/ rất nhỏ. chóp. cùng với toilet n. n.. thị xã. cột. /ˈtaɪtl/ đầu đề. sự mệt nhọc tired adj. nhỏ xíu tip n.. /'tauə/ tháp town n. tước vị. n. /tə´nait/ vào đêm nay. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. /tə'geðə/ cùng nhau.. đi du lịch tourist n. /'taitli/ chặc chẽ. n. đồ dùng tooth n. đỉnh. sự tiếp xúc tough adj. /toun/ tiếng. /tΔn/ tấn tone n. /taun/ thị trấn. /tu:l/ dụng cụ. chuyến du lịch. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. sít sao till until /til/ cho đến khi. n. infinitive marker /tu:. nhàm chán title n. tối nay tonne n. /tip/ đầu. về hướng towel n. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. toàn bộ số lượng totally adv. toàn bộ. tз/ theo hướng.) tomato n.. n. /tu:/ cũng tool n. vào tối nay. chủ đề total adj. /tu:θ/ răng top n.. dây buộc. n. đỉnh. lắp đầu vào tire v. trói.

dễ hiểu. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true adj. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. phó thác truth n. theo lối cổ traditionally adv. /'tru:li/ đúng sự thật. đi du lịch. buôn bán. sự di chuyển. cạm bãy.) /´tju:zdi/ thứ 3 . /'træfik/ sự đi lại. cuộc du ngoạn. thủ đoạn. sự đào tạo transfer v. phương tiện đi lại transport v. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. biên dịch.. n. xu hướng. dạy. rèn luyện. /'trænsfə:/ dời. /træk/ phần của đĩa. đồ trang trí. giữ. chặn lại travel v. /trein/ xe lửa. di chuyển. sự huấn luyện. thể loại đồ chơi trace v. /træns´leit/ dịch. /træns'leiʃn/ sự dịch transparent adj. trò lừa gatj. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck n. (BrE. trao đổi trading n. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. Tues. cuộc thử nghiệm triangle n.. n. /tɔi/ đồ chơi. là truyền thống traffic n. tuýp Tuesday n. điều muộn phiền trousers n. sự dời chỗ transform v. đào tạo training n.. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. bẫy. /'trævlə/ người đi. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. tìm thấy. /trik/ mưu mẹo. /'trʌbl/ điều lo lắng. buôn bán. chỉ ra. đích thực.. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển.. sự phó thác.. /trai/ thử. /treis/ phát hiện. v. thật truly adv.. vết. bẫy. /treid/ thương mại. hành lý. v. sự chuyển động train n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. vạch. đường mòn. di chuyển. (abbr. /'trævl/ đi lại. lừa gạt trip n.. /trip/ cuộc dạo chơi. Tue. n. sự cư xử tree n. đi dạo. cư xử treatment n. tin. /træns´pærənt/ trong suốt. cố gắng tube n. /treidiη/ sự kinh doanh. biến đổi translate v. /tri:t/ đối xử. du ngoạn tropical adj... chiều hướng trial n. việc mua bán tradition n.. đối đãi. tin cậy.. sự giao thông. /'tri:tmənt/ sự đối xử. v.toy n. phác họa. v. /tri:/ cây trend n. vận tải trap n. dấu. /tru:/ đúng. lữ khách treat v. tàu hỏa. /træns'fɔ:m/ thay đổi. sáng sủa transport n. adj. /trend/ phương hướng. v. /'traiəl/ sự thử nghiệm. /træp/ đồ đạc. /trə´diʃən/ truyền thống traditional adj.. đường đua trade n. lừa. v. sự đi. phiên dịch translation n. NAmE) chuyên chở. một chút track n. /trʌst/ niềm tin. sự vận tải. /tju:b/ ống.) trust n. /tru:θ/ sự thật try v. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) n.

quắn. hang turn v. xếp loại typical adj. adv. sự hiểu biết underwater adj. không công bằng. sau cùng umbrella n. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. lên dây. bất hạnh unfortunately adv. adj. /twistid/ được xoắn. tình trạng thất nghiệp unexpected. giai điệu. khôn biết rõ ràng uncle n. /ʌm'brelə/ ô. /´tipikəlli/ điển hình. không bị kiểm tra under prep. ngầm dưới đất. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. xóa. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. tạo thành cặp. đặc trưng typically adv. /'ʌndə/ dưới. cặp song sinh twist v. gây ngạc nhiên unfair. /'tʌnl/ đường hầm. /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. tiêu biểu tyre n. vỏ xe ugly adj. /twɪn/ sinh đôi. n. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. đều. vặn. sự quay. /'ʌgli/ xấu xí. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng . unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /ʌηkl/ chú. n. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /ʌndə'stænd/ hiểu. /twist/ xoắn.. /twaɪs/ hai lần twin n. ở dưới. gỡ. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. xấu xa ultimate adj. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. adv. giống nhau. adv.. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. phân loại. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp.tune n. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. v. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. /taip/ loại. về phía dưới underground adj. điển hình. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. được cuộn type n. bên dưới understand v. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. /tun . unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. adv. sau cùng ultimately adv.. ngầm underneath prep. khổ sở uniform n. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. gian lận unfortunate adj. nhận thức understanding n. kiểu. vòng xoắn twisted adj. ở phía dưới. đột ngột. mẫu. /tə:n/ quay. v. tyun/ điệu. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. sự xoắn. /´tipikəl/ tiêu biểu... một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. so dây (đàn) tunnel n... dưới mặt nước underwear n. rủi ro. cuộn. xoay.. adj... /´ʌltimətli/ cuối cùng.

chúng ta. adj. /'ju:slis/ vô ích. sự thôi thúc urgent adj. n... sự hiệp nhất unique adj. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. sự dùng. dùng. đoàn kết. n. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng.. adj. đánh đổ upsetting adj. không được nhận ra unless conj. đã quen dùng useful adj. prep. /ju:´nait/ liên kết. làm đổ upside down adv. cho đến khi unusual. /'ʌpwəd/ lên. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. trừ khi. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. lên trên. cư ngụ ở tầng gác. gác upwards (also upward especially in NAmE) adv. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /'ju:njən/ liên hiệp. hợp lại.union n. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /ju:s/ sử dụng. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. giục giã. /´ʌpə/ cao hơn upset v. giúp ích useless adj. /ə:dʒ/ thúc. /'ju:nit/ đơn vị unite v. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. prep. không vững. sự thúc đẩy. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. lên upon prep. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. thống nhất universe n. không có ý định up adv. /ju:'naitid/ liên minh. /Λp/ ở trên. kết thân united adj. tầng trên.. khẩn cấp us pron. /´ju:sful/ hữu ích. sự sử dụng used adj. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. /ʌs/ chúng tôi. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. vô dụng . /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. upward adj. hợp nhất. n.. không chắc chắn. đi lên urban adj. /ju:st/ đã dùng. /ʌn´til/ trước khi. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. lộn xộn until (also till) conj. chung. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. ở trên upper adj. khu vực urge v. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra.. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. /ə´pɔn/ trên. hướng lên. sự đoàn kết. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n.. khác thường unwilling. giục. sử dụng để làm cái gì used to modal v. không ngăn nắp. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. /ˈɜrdʒənt/ gấp. tôi và anh use v. /ʌn´les/ trừ phi. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực.

ngày nghỉ. cần cho sự sống vocabulary n. nhìn thấy. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /'veəri/ thay đổi. /'væli/ thung lũng valuable adj. liều. v. khác thường vacation n. quân tiên phong. mênh mông vegetable n. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau.. /və'raiəti/ sự đa dạng. /vju:/ sự nhìn. xã violence n. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. /´ju:zə/ người dùng. biến đổi varied adj.. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. /'ju:ʒl/ thông thường. sự dữ dội. /ˈvɛdʒtəbəl . mạnh mẽ. /'vaiələnt/ mãnh liệt. công việc kinh doanh. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. /'vaiə/ qua. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. sự thăm viếng visitor n. định giá van n. đứng very adv. thường dùng usually adv.əs/ khác nhau. thị lực visit v. hầu như. thấy được vision n. gần như virus n. cả gan version n. đáng chú ý unusually adv. những vẻ đa dạng vast adj. làm cho khác nhau. /vɑ:st/ rộng lớn. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. n. /'viktim/ nạn nhân victory n. /vɔis/ tiếng. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. khác thường. /'vælɪd/ chắc chắn. hợp lý valley n. v. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. xe tải variation n. hung dữ violently adv. giọng nói . ngày lễ valid adj. trạng thái khác nhau various adj.. đến chơi. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. kỳ nghỉ lễ. /'və:tjuəli/ thực sự. /'viktəri/ chiến thắng video n. /'vælju:/ giá trị. sự đi thăm. theo đường victim n. dữ dội virtually adv.user n. người sử dụng usual adj. v. lắm via prep. tầm nhìn. /'viʒn/ sự nhìn. /'vidiou/ video view n. đáng giá value n. /væn/ tiền đội. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. xem. /'veri/ rất. bạo lực violent adj. sự thay đổi mức độ. quan sát village n. thực vật vehicle n. hiệu quả. ước tính. /veri. /vizun/ đi thăm hỏi. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng.. /'vizitə/ khách. du khách vital adj. tham quan. thuộc về nhiều loại vary v. sự khác nhau variety n. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. /'vizəbl/ hữu hình. mạo hiểm.

sự đi bộ wall n. v. (abbr. /'wolit/ cái ví wander v. /weɪv/ sóng. hâm nóng warmth n. lưới the Web n. hôn lễ Wednesday n. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. /'weitə/ người hầu bàn. bỏ hoang watch v. bầu cử wage n. /voʊt/ sự bỏ phiếu. v. /'wɔ:tə/ nước wave n. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. hơi ấm warn v. /weə/ mặc. /'weit/ trọng lượng welcome v. /wɔnt/ muốn war n. uốn thành sóng way n.. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. mang. /wɔ:m/ ấm. /wɔ:k/ đi. tuần lễ weekend n. /wɔtʃ/ nhìn. chỗ thắt lưng wait v. sự đi dạo walking n. /weit/ chờ đợi waiter. sự đi bộ.. website n. quan sát.. hàng tuần weigh v. Wed. /welθ/ sự giàu có. /wei/ đường.. gợn nước. sự ấm áp. wɔʃ/ rửa. adj. waitress n.) /´wensdei/ thứ 4 week n. yếu ớt weakness n... yếu ớt wealth n. sự canh phòng water n. /wei/ cân.. /wɛb/ mạng. lời cảnh báo wash v. quyển. /weist/ eo... sự canh gác. adj. cân nặng weight n. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. giặt washing n. n. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. cảnh báo warning n. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. n. gợn sóng. tỉnh thức walk v. /´vɔlju:m/ thế tích. làm cho nóng. người đợi. /'weθə/ thời tiết web n. /weɪst/ lãng phí. /wi:/ chúng tôi. bỏ phiếu. hoan nghênh . vùng hoang vu. /wi:k/ yếu. sự giặt waste v. đeo weather n.volume n. /wɒʃ . /wi:k/ tuần. sa mạc. n. vách wallet n. /'wɔndə/ đi lang thang. v. sự bầu cử. chúng ta weak adj. /weik/ thức dậy. người trông chờ wake (up) v. đi bộ. đường đi we pron. /wɔ:l/ tường. uổng phí. không gian liên tới với Internet wedding n. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm.. /'wepən/ vũ khí wear v. Weds. /wɔ:n/ báo cho biết. ấm áp. n. tập vote n. sự đi lang thang want v. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. sự giàu sang weapon n. n.. /weiʤ/ tiền lương. theo dõi. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. tiền công waist n..

.. v. /´waidli/ nhiều... huýt sáo. theo phía tây. thổi còi white adj. lát whilst conj. rộng rãi width n. có.. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào.. may quá! as well (as) cũng. xa. tự nguyện unwilling adj. miễn cưỡng unwillingly adv. /wɪdθ. miễn cưỡng willingness n. không which pron. /wɛt/ ướt. rộng lớn widely adv.. cũng như well known know west n. adv. tiếng xì xào whistle n. hoang wildly adv. /wai/ tại sao. toàn bộ. người nào. thế nào whatever det. /witʃ/ nào. vì sao wide adj.well adv. bề rộng wife n. nào. ý định willing adj. pron. đó while conj. /wʌt/ gì. toàn thể whom pron. /'wiliηli/ sẵn lòng. tiếng nói thì thầm. trong khi. vui lòng. chốc. không hư hỏng. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. bất cứ người nào. trong khi wherever conj. n. bất cứ ai. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. hoang will modal v. pron. muốn willingly adv. /hu:'ev / ai. của phía tây wet adj. /hu:m/ ai. /wisl/ sự huýt sáo. /waɪld/ dại. /hu:/ ai. ở đâu. /waid/ rộng. /´weðə/ có. /wil/ sẽ. conj.... /hu:z/ của ai why adv. det. ẩm ướt what pron. vào lúc nào whenever conj. /waif/ vợ wild adj.. bất cứ. n. adj. ấy. /west/ phía Tây. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. bất kể thứ gì wheel n. tất cả. /wen/ khi.. /wail/ trong lúc. nơi mà whereas conj. không biết có. det. /'westn/ về phía tây. người nào. n. về hướng tây western adj. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. /həʊl/ bình an vô sự. đọat. /wil/ bánh xe when adv. /weə'ræz/ nhưng ngược lại.không. lúc. sự thổi còi. người nào.. xì xào..... người như thế nào whoever pron. không suy suyển. /win/ chiếm. ý chí. conj. /´wiliη/ bằng lòng. giỏi. /´winiη/ đang dành thắng lợi. lúc. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. thắng cuộc wind v.. /waɪldli/ dại. pron. dù ai whole adj. kẻ nào. người mà whose det.. /weər/ đâu. ở bất cứ nơi đâu whether conj. chăng. n. ôi.. sự vui lòng win v. trong khi whisper v. /wind/ quấn lại. exclamation /wel/ tốt. wɪtθ/ tính chất rộng. cuộn lại .. adj. /wai:t/ trắng.. n. màu trắng who pron. thu được winning adj. /´wispə/ nói thì thầm. lúc nào where adv.

/ˈwɪntər/ mùa đông wire n. /wið´in/ trong vong thời gian. tôn thờ worth adj. /wain/ rượu. /rait/ viết writing n. tuyệt vời wood n. lo nghĩ. /'raitə/ người viết . sáng suốt. kỳ diệu. gây thương tích wounded adj. /wud/ wound n. phụ nữ wonder v. sự mong ước. /wɜrθ/ đáng giá. rút khỏi. v. n. /´raitiη/ sự viết written adj.. worst bad xấu worship n. /wɪðˈdrɔ . /'witnis/ sự làm chứng.. n. /wɜ:k/ làm việc. làm bị thường. /'wʊmən/ đàn bà. được thảo ra writer n.. khác thường. suy nghĩ worrying adj.. /wiη/ cánh. /wə:d/ từ work v. /wind/ gió window n. bọc. thờ phụng. v. /waiz/ khôn ngoan. sự lo lắng. /'ritn/ viết ra. /´wʌndəful/ phi thường. /wið/ với. sự làm việc worker n. wɪθaʊt/ không. trong khoảng thời gian without prep. sự làm việc working adj. /wud/ gỗ wooden adj. gây lo nghĩ worried adj. wɪθˈdrɔ/ rút. có giá trị would modal v. v. quấn. /'ræpiɳ/ vật bao bọc. /'wʌndə/ ngạc nhiên. /wɪðˈaʊt . /ræp/ gói. bằng chứng. /´wʌrid/ bồn chồn. giải quyết wind n. /rist/ cổ tay write v... làm chứng woman n. /wul/ len word n. chứng kiến. suy nghĩ. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. /´wə:kiη/ sự làm. /wi∫/ ước. tỏ ra lo lắng worse. sự cất cánh winner n. /winər/ người thắng cuộc winter n. vật quấn quanh wrist n. lòng mong muốn with prep. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. n. mong muốn. thông thái wish v. cùng withdraw v. /waund/ vết thương. sự tôn sùng. không có witness n. thờ.wind sth up lên dây. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. lấy làm lạ. /'wu:ndid/ bị thương wrap v. đồ uống wing n. quấn wrapping n. /'wʌri/ lo lắng. rút lui within prep. /wɜ:ld/ thế giới worry v. kinh ngạc wonderful adj. sự bay. /'wə:kə/ người lao động world n. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. thương tích. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n.

. màu vàng yes exclamation. của các ngài. chị. của chị. các ông. chúng mày young adj. bà. các chị. mày. n.. tuy thế. sai lầm wrongly adv. n. cái của các ngài. phải. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone n.. không đúng yard n. tuổi thanh niên. các ngài. tự mày. của các chị. /'jestədei/ hôm qua yet adv. /zoun/ khu vực. cái của các chị.wrong adj. tuổi xuân. adv. tuy nhiên you pron. thanh niên your det. miền. /ju:/ anh. ừ year n. của các anh. /ja:d/ lat. /'jelou/ vàng. cái của mày. thước Anh (bằng 0. còn nữa. ngươi. /jə:/ năm yellow adj. vùng . cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. conj. hãy cỏn. tự chị. /jʌɳ/ trẻ. các bà. các anh. n. có chứ yesterday adv. n. của chúng mày yours pron. ông. /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. của mày. cái của ngài.. /jo:/ của anh. chính anh. /´rɔηgli/ một cách bất công. /jo:z/ cái của anh. như mà. tự mình youth n. ngài. cái của chúng mày yourself pron. /jɔ:n/ há miệng. /jes/ vâng. /ju:θ/ tuổi trẻ. /jɔ:'self/ tự anh. của ngài. trẻ tuổi. xong. cái của chị. /yet/ còn.. các người. cái của các anh. 914 mét) yawn v. chính mày.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful