abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n.

/ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên

actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây

agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích

amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời anti- prefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn

v. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. kết hợp. nhận thức approach v. /. sang một bên aside from ngoài ra. əz/ như (as you know…) ashamed adj. tham dự. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. mỹ thuật article n. Apr.. trang bị (vũ khí) arms n. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. người được bổ nhiệm appreciate v. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. sự chấp thuận approve (of) v.appointment n. giống hệt với approximately adv. bề mặt argue v. vũ trang. giúp đỡ. /ə'pru:v/ tán thành. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. for) /ə'proupriit/ thích hợp. /'ærou/ tên. /ə'reindʤ/ sắp xếp. /ə'pru:vəl/ sự tán thành. liên kết. /ɑ:t/ nghệ thuật. /ə'rest/ bắt giữ.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. sắp đặt. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. đồng ý. adv. /'ɑ:tikl/ bài báo. đồng ý.) /'eiprəl/ tháng Tư area n. sự sửa soạn arrest v. vũ khí. sắp đặt. sửa soạn arrangement n.. phụ tá associate v. (+to.. nảy sinh ra arm n. xấu hổ aside adv. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. /ə'raund/ xung quanh. cho cộng tác . /ə'sist/ giúp. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. đồng ý. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. /ɑ:m/ cánh tay. tới nơi arrow n. /ɑ:md/ vũ trang army n.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. sự đến gần. mũi tên art n. người phụ tá. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. độ chừng April n. /ə'raivəl/ sự đến. (abbr. /ə'souʃiit/ kết giao. chấp thuận approximate adj. /ə'sli:p/ ngủ. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. prep. (+at. binh giới. n.. /'eəriə/ diện tích. /ə'pru:viɳ/ tán thành. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. /ə'proutʃ/ đến gần. /ə'ʃeimd/ ngượng. đề mục artificial adj. n. in) /ə'raiv/ đến. conj. thuộc mỹ thuật as prep.. adj. sự lại gần appropriate adj. lại gần. sự bắt giữ arrival n. nảy ra. sự tới nơi arrive v.. /æz. /ə'said/ về một bên. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. diện mạo assist v. giúp đỡ. /ə'raiz/ xuất hiện. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. vòng quanh arrange v. /. binh khí armed adj. có mặt assistance n. chỉ rõ argument n. chấp thuận approving adj. thích đáng approval n..

. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract v. /bæk/ lưng. /ə'veiləbl/ có thể dùng được.. adj. đi xa awful adj. /ə'tætʃ/ gắn. /ə'wei/ xa. tấn công. /bæd/ xấu. /ə'vɔid/ tránh. /ɑ:nt/ cô. trở lại background n. trói. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. /ə'trækʃn/ sự hút. khan giả August n. tồi . /ə. /ə'tæk/ sự tấn công. về phía sau. thu hút. số trung bình. quyền lực automatic adj. v.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. dì author n.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. /ə'temptid/ cố gắng.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. quan điểm attorney n. có duyên. /ə'sju:m/ mang. hấp dẫn attraction n. dễ sợ awfully adv. v. hiệu lực average adj. /. n. tặng. /'ɔ:ful/ oai nghiêm.) /'ɔ:gəst . mức trung bình avoid v. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. cố gắng. /'bækwəd/ về phía sau. /'ætitju:d/ thái độ. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. sức hút attractive adj. /ə'trækt/ hút.. gắn bó attack n. /'ævəridʤ/ trung bình. thử attempted adj. khoác. nhận thức thấy away adv. làm thức dậy award n. /'bækgraund/ phía sau. (abbr. /ə'tend/ dự. rời xa. adv. có mặt attention n. /ə'weə/ biết. lung túng back n. /'ɔ:djəns/ thính. tính chất…) assure v. vụng về. /'ætəm/ nguyên tử attach v. tàn khốc. lung túng awkwardly adv.. buộc attached adj.. sự thử. xa cách. thử attend v. nhận thức. khủng khiếp awkward adj. /ə'ʃuə/ đảm bảo.associated with liên kết với association n. /'bækwədz/ backward adj. dán. /ə'weik/ đánh thức. nền backwards (also backward especially in NAmE) adv. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. cam đoan atmosphere n. lôi cuốn audience n. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. thu hút.. /'ɔ:kwəd/ vụng về. lùi lại bacteria n. lấy (cái vẻ. sự liên kết assume v. tránh xa awake adj. v. có giá trị. công kích attempt n. Aug. sự công kích. /ə'træktiv/ hút. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. v. có.. /ə'tempt/ sự cố gắng. một cách tự động autumn n. thưởng aware adj.

/'beisikəli/ cơ bản. do bởi become v. làm cho cân bằng. tương xứng ball n. /bi:f/ thịt bò beer n.. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. /bæriə/ đặt chướng ngại vật base n. cặp xách baggage n. cầm. /bɑ:/ quán bán rượu bargain n. /bi'fɔ:/ trước. sự cấm band n. /bæɳk/ bờ (sông…) . /bi:hɑ:f/ sự thay mặt . n.. /'bæləns/ cái cân. băng bó bank n. ôm beard n. cơ sở bath n. đê bar n.. đấm beautiful adj. /bi:tʃ/ bãi biển beak n.. dễ nổi cáu bag n. /bɔ:l/ quả bóng ban v. /bi'kʌm/ trở thành. v. /beis/ cơ sở. /bi:k/ mỏ chim bear v. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. người đẹp because conj. /biəd/ râu beat n. /bed/ cái giường bedroom n. /bi'gin/ bắt đầu. trở nên bed n. chuồng (ngựa). v. túi. /bi:ə/ rượu bia before prep. vì because of prep. thối.. chiến thuật bay n. /bɑ:θ/ sự tắm bathroom n. lúc bắt đầu. /bænd/ băng. đằng trước begin v.go bad bẩn thỉu. đai. /beə/ mang. sự giao kèo mua bán barrier n. đánh đập. /'bændidʤ/ dải băng.. /bi:t/ tiếng đập. ắc quy battle n. đeo. hỏng badly adv. v. /'bætl/ trận đánh. khởi đầu beginning n. cơ bản. đặt tên. /'bædli/ xấu. bays: vòng nguyệt quế beach n. tồi bad-tempered adj. /'bætəri/ pin. đáng hài lòng beauty n. conj. nhà vệ sinh battery n. nền móng. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic adj. /'bæd'tempəd/ xấu tính. adv.. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. nhịp (cầu). lúc khởi đầu behalf n. v. /'bɑ:gin/ sự mặc cả. /bi'giniɳ/ phần đầu. cơ sở basically adv. vác. cái đẹp. /beik/ nung. /'bju:ti/ vẻ đẹp. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake v. sự đập. về cơ bản basis n. /bæg/ bao. buồng tắm. /bei/ gian (nhà). /'beisik/ cơ bản. /bæn/ cấm. nẹp bandage n. vì. /bi'kɔz/ bởi vì. /'beisis/ nền tảng. nướng bằng lò balance n. cấm chỉ.

sự khiển trách. /bə:d/ chim birth n. /'blæɳkli/ ngây ra. mái (chèo). adv. sự đặt giá. của. /bleid/ lưỡi (dao. cá cược. đắng cay. chỗ uốn. sự trống rỗng blankly adv. màu đen blade n. phía bên kia bicycle (also bike) n.. /bid/ đặt giá. ở giữa beyond prep. /bent/ khiếu. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. tốt nhất good. lớn bill n.. /bi'li:f/ lòng tin. n. /bi'jɔnd/ ở xa. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. sự mắng trách blank adj. cây). sự tin tưởng believe v. /bi'li:v/ tin. lá (cỏ. well /gud/ /wel/ tốt. n. khuynh hướng beneath prep. /'bitə/ đắng. /belt/ dây lưng.on behalf of sb thay mặt cho ai. ngoạm. adv. giấy bạc bin n. làm lợi cho beside prep. /'bitəli/ đắng. /blæɳk/ trống.. dưới thấp.. tiếng chuông belong v. ở đằng sau belief n. adv. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. không có thần . thuộc quyền sở hữu below prep. so với bet v. /beting/ sự đánh cuộc better. kiếm). /big/ to. /bel/ cái chuông. /blæk/ đen. sinh nhật biscuit n.. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. /bə:θ/ sự ra đời. sở thích. v. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n... cúi xuống. uốn cong bent adj. n. n. chua xót bitterly adv. /'baisikl/ xe đạp bid v. một tí bite v. /bi'said/ bên cạnh.. khuỷu tay.. dưới thấp benefit n.. sự ngoạm bitter adj. n. thắt lưng bend v. mắng trách. n. /'bə:θdei/ ngày sinh. /'benifit/ lợi. behind prep. /bi'ni:θ/ ở dưới.. cánh (chong chóng) blame v. n. ăn ở. phía dưới belt n. sự trả giá big adj. adv. /bi'haind/ sau. trả giá. /bleim/ khiển trách. (especially BrE) /bit/ miếng. sự đánh cuộc betting n. /bi'lou/ ở dưới. (BrE) /bin/ thùng. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. adv. tin tưởng bell n.. /bentʃ/ chỗ rẽ. /bi'heiv/ đối xử. đức tin.. /bil/ hóa đơn. /bi'lɔɳ/ thuộc về. /bet/ đánh cuộc. mảnh a bit một chút. chua xót black adj. sự cắn. lợi ích. để trắng. giúp ích. /bi'twi:n/ giữa. thùng đựng rượu biology n. khỏe between prep. best /'betə/ /best/ tốt hơn. đắng cay. /bait/ cắn.

n. /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored adj. /brest/ ngực. luộc bomb n. nòi giống . /bri:d/ nuôi dưỡng.blind adj. oánh bom. /buk/ sách. /bu:t/ giày ống border n. làm ngăn cản. ngả đường brand n. thả bom bone n. v. /blʌd/ máu. mượn boss n. n. mái tóc hoe vàng blood n. chắc chắn bowl n. sinh đẻ. blond adj. sự gãy. nhánh song. nhành cây. pron. bữa sáng breast n. giáo dục. thiếu niên boyfriend n. trí não branch n.. lọ bottom n.. v. /breik/ bẻ gãy. /bout/ tàu. /bɔi/ con trai. /bɔ:/ buồn chán. bị vỡ breakfast n. thủ trưởng both det.. /bred/ bánh mỳ break v. /bɔ:n/ sinh. làm bực mình bottle n. mép. /blɔk/ khối. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp.. màu xanh board n. cuối cùng bound adj. adj. thấp nhất. /'bɔ:də/ bờ. sự vỡ broken adj. /blaind/ đui. sự tàn sát. đẻ borrow v. /brein/ óc não... /'bɔðə/ làm phiền. huyết. /bɔil/ sôi. buồn chán born: be born v. n. n. /bɔks/ hộp. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave adj. thân xác boil v. thuyền body n. /boul/ cái bát box n. cuối. vú breath n. /bɔ:d/ tấm ván. vỉa. chem giết blow v. /'bɔrou/ vay.. /bɔm/ quả bom.. ngăn chặn blonde adj. chăm sóc. /breθ/ hơi thở. /blɔnd/ hoe vàng. v. /bɔs/ ông chủ.. đập vỡ. ghi chép boot n. đầu óc. lót ván on board trên tàu thủy boat n. lát ván. n. /blu:/ xanh. v. /bri:ð/ hít. can đảm bread n. /'bɔdi/ thân thể. /bouθ/ cả hai bother v. tảng (đá). quấy rầy. mù block n. /boun/ xương book n. lề (đường) bore v. buồn tẻ boring adj.: bound to /baund/ nhất định... sự thở breed v. /breiv/ gan dạ. hơi breathe v. sự nở hoa blue adj. thùng boy n. bạn trai brain n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. /'broukən/ bị gãy. /brɑ:ntʃ/ ngành. thở breathing n. /'bɔtl/ chai.. /blou/ nở hoa.

truyền rộng rãi. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. quét bubble n. /bild/ xây dựng building n. bọt. /brik/ gạch bridge n. /bai/ mua buyer n. chói lọi bring v. /'keibl/ dây cáp cake n. /bai/ bởi. rám nắng.. khê. v. mai táng bus n. rực rỡ. /bri:f/ ngắn. đàn (AME) burn v. quảng bá brother n. em trai brown adj. đốt cháy. bị cháy. cầm . /kɔ:l/ gọi.. vắn tắt. thắp. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet n. chùm. bầy. vắn tắt briefly adv. tươi brilliant adj. /keik/ bánh ngọt calculate v. nung. /braun/ nâu. vỡ (bong bóng). rộng rãi broadcast v. /brΔ∫/ bàn chải. /'briljənt/ tỏa sáng. /'bΔbl/ bong bóng. màu nâu brush n. chải. n. tiếng kêu. /'bizinis/ việc buôn bán. /brait/ sáng. /´bizi/ bận. buồng. /bΛnt∫/ búi.. /briɳ/ mang. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable n. cúc buy v. /'bildiŋ/ sự xây dựng. /bʌt/ nhưng butter n. adv. n. /'brΔðз/ anh. /bu∫/ bụi cây. /'bulit/ đạn (súng trường. cái khuy. /'beri/ chôn cất. cụm. bụi rậm business n.brick n. /'brɔ:dli/ rộng. tóm tắt bright adj. /bə:nt/ bị đốt.. /. /bə:n/ đốt.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call v. súng lục) bunch n. phát thanh. nổ. gọn. kinh doanh businessman. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build v. n. /´baiə/ người mua by prep. /bə:st/ nổ. /'bʌtn/ cái nút. sạm (da) burst v. háo hức bury v. thương mại.. công trình xây dựng. /'kælkjuleit/ tính toán calculation n. đạn). tăm budget n. /'bri:fli/ ngắn. thương nhân busy adj. /'braitli/ sáng chói. /broutʃ/ rộng broadly adv. thiêu burnt adj. xách lại broad adj. tòa nhà binđinh bullet n. bó. /'bʌtə/ bơ button n. sáng chói brightly adv. gọn. businesswoman n. bận rộn but conj. /bridʤ/ cái cầu brief adj. /bʌs/ xe buýt bush n. tiếng gọi . nổ tung (bom.

các tông care n.. bắt. /'kætigəri/ hạng. v.. chăm nom. v. v. tiền mặt cast v. làm dịu đi. hạ trại camping n. /kɑ:m/ yên lặng. /'kænsə/ bệnh ung thư candidate n. sự êm ả calmly adv.. biết giữ gìn carefully adv. /kɔ:z/ nguyên nhân. vác. /kæmpiη/ sự cắm trại campaign n. /'keipəb(ə)l/ có tài. cả gan capacity n. /kud/ có thể cancel v. /kɛər/ sự chăm sóc. đánh gục. v. /kə'riə/ nghề nghiệp. nhà giam. ném. sự ném (lưới). /kə'pæsiti/ năng lực. thành quách cat n. có khả năng. năng suất capital n. khả năng tiếp thu. bình tĩnh.. /kɑ:st/ quăng. /kæn/ có thể.. thả. /´kɛəlis/ sơ suất. /kɑ:d/ thẻ. n. sự nghiệp careful adj. ca đựng cannot không thể could modal v. thảm (cỏ) carrot n. /´kɛəfuli/ cẩn thận. tóm lấy. /'keəful/ cẩn thận. nguyên do. n.. cắm trại. chộp lấy category n. chính yếu. cash n.. gây nên . /´kærət/ củ cà rốt carry v. /kæt/ con mèo catch v. cuộc vận động can modal v. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. cầu thả carelessly adv. nhà tù. /'kændidit/ người ứng cử. sự thả (neo) castle n. chu đáo careless adj. sự yên lặng. adj. /'kæptin/ người cầm đầu. thủ lĩnh capture v. cẩu thả. bất cẩn carpet n. /'kæptʃə/ bắt giữ... n. n.. chủ yếu. /keis/ vỏ. bị gọi calm adj. cơ bản captain n. thí sinh. nắm lấy. túi in case (of) nếu.. phạm trù cause n. /ˈkæri/ mang. /kɑ:/ xe hơi card n. /kɑ:mli/ yên lặng. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. /kæʃ/ tiền. cẩn trọng. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch.be called được gọi. người chỉ huy. chăm sóc career n. /´kænsəl/ hủy bỏ. bình. /kæmərə/ máy ảnh camp n. thiếp cardboard n. /'kɑ:sl/ thành trì. /'kɑ:pit/ tấm thảm. sự bắt giữ. người dự thi candy n.. khuân chở case n. sự bị bắt car n. sự quăng. /kæmp/ trại. xóa bỏ cancer n. có năng lực. chỗ cắm trại. gây ra. êm ả. điềm tĩnh camera n. (NAmE) /´kændi/ kẹo cap n. loại. tiền vốn.. /kætʃ/ bắt lấy. ngăn.. mũ vải capable (of) adj. /kæp/ mũ lưỡi trai. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng.

/tʃeɪndʒ/ thay đổi. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. rẻ tiền cheat v. xích. sự thay đổi. đặc tính. n. sự thách thức. giao nhiệm vụ. vui vẻ.. trói lại chair n. (especially NAmE) điện thoại di động cent n. /´seriməni/ nghi thức. /´sə:tnli/ chắc chắn. chuyện phiếm. lừa đảo. buồng ngủ chance n. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. nhất định uncertain adj. chuyện gẫu cheap adj. /tʃæt/ nói chuyện. thôi. xính lại. phấn khởi. sự bố thí chart n. tán dương. /'kæriktə/ tính cách. nhân vật characteristic adj. hết. n.wumən/ chủ tịch. chứng chỉ chain n. ngăn cellphone (also cellular phone) n. trung ương centre (BrE) (NAmE center) n. rẻ. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. ngớt. thử thách chamber n. vẽ đồ thị.. giao việc in charge of phụ trách charity n.. (abbr.. làm lễ kỷ niệm. /tʃæns . radio). v. n.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. /´tʃæriti/ lòng từ thiện. trò lừa đảo. v. lập biểu đồ chase v. tán gẫu. sự ca tụng cell n. /tʃit/ lừa. /si:s/ dừng. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character n. tạnh ceiling n. hồ hởi cheerfully adv. sự săn bắt chat v... /'tʃænl/ kênh (TV. trò gian lận check v. eo biển chapter n. lễ kỷ niệm. thách thức. /sel/ ô. phấn khởi cheese n. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. /tʃi:p/ rẻ cheaply adv. v. /tʃeis/ săn bắt. /tʃeɪn/ dây. biểu đồ. /'selibreit/ kỷ niệm. không chắc chắn certificate n. phòng. ngừng. c. tʃɑ:ns/ sự may mắn change v. đặc tính. sự biến đổi channel n. /¸kærəktə´ristik/ riêng. /tʃek/ kiểm tra. /´tʃi:k/ má cheerful adj. n.. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. chủ tọa challenge n. chairwoman n. cease v. /tʃi:z/ pho mát . trung tâm. lòng nhân đức. nghi lễ certain adj. trung ương century n. /tʃeə/ ghế chairman. v. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv.. /tʃa:t/ đồ thị. pron. /. ở giữa. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. bằng.. n. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. riêng biệt..CD n. cm) xen ti met central adj. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. (abbr. /'sentə/ điểm giữa. bổn phận. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. đặc trưng. sự kiểm tra cheek n. n.. /´tʃiəful/ vui mừng. sự tán dương. ca tụng celebration n. /´sentrəl/ trung tâm. trách nhiệm. đặc điểm charge n.

hình tròn circumstance n. hóa chất chemist n. hòm chew v. mẻ chocolate n. kết thúc. gà con. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. /'klæsik/ cổ điển. tiếng nổ. môn hóa học. /'klevə/ lanh lợi. chật chội. chỗ sứt. trường hợp. /t∫u:z/ chọn. người đứng đầu. (BrE) chemistry n. /klɔk/ đồng hồ close NAmE adj. rạp chiếu bóng circle n. /tʃest/ tủ. /´klousli/ chặt chẽ. /ˈtʃɪkin/ gà. /'sivl/ (thuộc) công dân claim v. chấm dứt . /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. cú nhắp (chuột) client n.. /tʃɔp/ chặt. thịt gà chief adj. n. /tʃin/ cằm chip n. ngành hóa học cheque n. /tʃu:/ nhai. /'klaimit/ khí hậu. khéo léo click v. thông minh. /kla:k/ thư ký. /klouz/ đóng kín. n. che đậy closely adv. xếp child n. tỉ mỉ close NAmE v. ngẫm nghĩ chicken n. đóng. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v.. /klæp/ vỗ. phòng học clean adj. /klaim/ leo. /tʃi:f/ trọng yếu. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. lãnh tụ. rương. mục sư clever adj. v. /'si:ti/ thành phố civil adj. vỗ tay. n. /kleim/ đòi hỏi. sạch sẽ.. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest n. trèo climbing n. mảnh vỡ. chẻ church n. n.. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. đứa trẻ chin n. /'sə:kl/ đường tròn. /´klaiənt/ khách hàng climate n. v. chất hóa học. tình huống citizen n. n. thủ lĩnh.. /´klaimiη/ sự leo trèo clock n. n. thời tiết climb v.chemical adj. tiếng vỗ tay class n. /´kemist/ nhà hóa học chemist’s n. đốn. /tʃip/ vỏ bào. /´sitizən/ người thành thị city n. tiếng lách cách. /tʃaild/ đứa bé. linh mục. /´kemistri/ hóa học. sự yêu sách. /klik/ làm thành tiếng lách cách. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. khép. /´kliəli/ rõ ràng. quét dọn clearly adv. /ˈsɜrkəmˌstæns . lau chùi. /kli:n/ sạch. clear adj. sự thỉnh cầu clap v. sáng sủa clerk n. lựa chọn chop v.. kinh điển classroom n. sự đòi hỏi. kỹ lưỡng. /klɑ:s/ lớp học classic adj. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê.. tài giỏi. /'klα:si/ lớp học. yêu sách. chính yếu..

áo thầy tu clothes n. /kə´lekt/ sưu tập. thương mại commission n. phối hợp come v. ấm cúng uncomfortable adj. khuyên giải. /kʌm/ đến. ủy ban. /kə'miti/ ủy ban common adj. /koud/ mật mã. /´klouðiη/ quần áo. /kə'mmənt/ sự phạm tội. v. /kɔin/ tiền kim loại cold adj. bỏ tù commitment n. tập trung lại collection n. tiện nghi.. /´klʌb/ câu lạc bộ. điều lệ coffee n. /kə'mit/ giao. dẫn giải commercial adj.. v. v. luật. sự ủy thác. mệnh lệnh. phổ biến . /klouzd/ bảo thủ. /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal n. sự phối hợp combine v. gậy. sự ủy nhiệm. /'kɔfi/ cà phê coin n. ủy thác. sự đổ nát. hờ hững. /'kɔləm/ cột . quyền chỉ huy comment n..mi:tз/ xen ti mét coach n. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. ủy nhiệm. /klɔθ/ vải. đi tới comedy n. đi đến. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) adj. thoải mái. /´kʌləd/ mang màu sắc. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. dùi cui centimetre /'senti. chỉ huy. đám mây club n. n. lạnh nhạt coldly adv. tới. khó chịu. vô tâm collapse v. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. không thoải mái command v. ủy nhiệm. /'kɔmbain/ kết hợp. n.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. mục (báo) combination n.. tống giam. bờ biển coat n. lệnh. tận tâm committee n. /klaud/ mây. /klouðz/ quần áo clothing n. sự sụp đổ colleague n. sự tụ họp college n. /'kΔmfзt/ sự an ủi. gửi. công cộng. chú thích. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. đầy đủ comfortably adv. /koust/ sự lao dốc. an ủi comfortable adj. /'kʌlə/ màu sắc. phòng để đồ. /koul/ than đá coast n. phê bình. /ˈkɒment/ lời bình luận. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect v. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. /. thông thường. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. /kз'læps/ đổ. bình luận.closed adj. quyền ra lệnh. có màu sắc column n. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. /'kɔmən/ công. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu.. sụp đổ. v.. y phục cloud n. sự an nhàn. không cởi mở. /kould/ lạnh. /koʊt/ áo choàng code n. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. lời chú giải. tiện nghi. ủy thác commit v. (especially NAmE) /'klozit/ buồng. khăn trải bàn. sự tận tụy. lời động viên. dỗ dành. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) n. khép kín closet n. /'kouldli/ lạnh nhạt. phòng kho cloth n.. sự lạnh lẽo. n.

/kən´sə:nd/ có liên quan. sự xung đột. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. nơi tập trung concept n. đơn kiện complete adj. /kən'faind/ hạn chế. /kən'fain/ giam giữ.. rắc rối complicate v. sự bàn bạc confidence n. giao thiệp. sự điều khiển. rắc rối complicated adj. tình thế conduct v. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. /kзm'pli:tli/ hoàn thành.in common sự chung. than thở. đối diện. hạn chế confined adj. của chung commonly adv. n. làm lộn xộn. cuộc thi. có dính líu concerning prep. sự liên quan. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông.. đối chiếu confuse v. /ˈkɒnfərəns . /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. cạnh tranh competition n. bê tông condition n. sự khiếu nại. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. /´kɔmənli/ thông thường. sự va chạm confront v. /kə'mju:niti/ dân chúng. ganh đua. sự tin cậy confident adj. liên lạc communication n. va chạm. đua tranh complain v. /kəm´plein/ phàn nàn. chứng thực conflict n. kết thúc. bình thường communicate v. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. n. /'kɔnfidəntli/ tự tin confine v. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. /kəm'pi:t/ đua tranh.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. n. sự kết luận. sự truyền đạt. /. v. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. /v. /´kʌmpəni/ công ty compare v. truyền đạt.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. đối chiếu comparison n. kənˈflɪkt . /kən'fju:ziη/ khó hiểu. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. /kən'sз:n/ liên quan. /'komplikeitid/ phức tạp. phần kết luận concrete adj. /. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. truyền tin community n. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. /kə. /kə'mju:nikeit/ truyền. chỉ đạo. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. n. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. sự dính líu tới concerned adj. /kəm'pli:t/ hoàn thành. gây bối rối . trọn vẹn complex adj. chỉ huy. /kən'frʌnt/ đối mặt.. ˈkɒnfrəns/ hội nghị.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /kənˈklud/ kết luận. ái ngại concert n. /kən'fə:m/ xác nhận. /kən'di∫ən/ điều kiện. xong. /'komplikeit/ làm phức tạp.. /kəm'peə(r)/ so sánh. tự tin confidently adv. chỉ huy conference n. completely adv. nhân dân company n.. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. /'kɔmleks/ phức tạp. đầy đủ. rắc rối computer n. tình cảnh. chấm dứt (công việc) conclusion n. giới hạn confirm v. tin cậy. cuộc thi đấu competitive adj. kêu ca complaint n. liên lạc. dính líu tới. xáo trộn confusing adj. v.

chứa. xem xét.. khung cảnh. /kən'tinjuəsli/ liên tục. v. không có ý thức. sự quan tâm consist of v. không biết rõ consequence n. /'kɔnstəntli/ kiên định construct v.. to tát. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue v. Quốc hội connect v./ sự kết nối. chiến tranh context n. sự góp phần control n. /'kɔnstənt/ kiên trì. quyền hành. hỏi ý kiến consumer n. v. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact n. tham khảo. lúng túng. có ý thức. sự giao kết conscious adj.. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. /kən´sidə/ cân nhắc. /kən'tein/ bao hàm. bảo thủ consider v. sự để ý. sự giao thiệp. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. nối connection n. /'kɔntinənt/ lục địa. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. /kən'sidərəbly/ đáng kể. chứa đựng. phạm vi continent n. bao gồm container n. /kən. hậu quả conservative adj. cuộc tranh luận. /kən'tempərəri/ đương thời. đương đại content n. /kən'tribju:t/ đóng góp. /kən´sə:vətiv/ thận trọng. sự xem xét. để ý. s /kən'troul/ sự điều khiển. /kə'nekt/ kết nối. v. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult v.confused adj. dè dặt. biết rõ unconscious adj. trận đấu. hội nghị. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. làm tương phản. /'kɔɳgres/ đại hội. liên tiếp contract n. lớn lao. /kə´nekʃən. /kən'sʌlt/ tra cứu. sự ký hợp đồng. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. liên tiếp continuously adv. cuộc chiến đấu. ký kết contrast n. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. /kən´test/ cuộc thi. làm tiếp continuous adj. sự hài lòng contest n. quan tâm. khen ngợi. làm trái ngược contrasting adj. đáng kể considerably adv.. lưu ý đến considerable adj. /kən'sidərəbl/ lớn lao. /kən'tinjuəs/ liên tục. công te nơ contemporary adj.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. sự rối loạn congratulations n. v. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. /kən´strʌkt/ xây dựng construction n. thăm dò. /kən'fju:zd/ bối rối. /kən'tent/ nội dung. khen ngợi (s) congress n. tiếp xúc contain v. lời chúc mừng. /'kɔnsikwəns/ kết quả. ngượng confusion n. bền lòng constantly adv. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của . /kən'sist/ gồm có constant adj. /kən'træsti/ tương phản contribute v. ghóp phần contribution n. nhiều consideration n. quyền lực. /kən'teinə/ cái đựng. /kən´tinju:/ tiếp tục. /'kɔntekst/ văn cảnh. /'kɔntrækt/ hợp đồng.

/´kɔ:nə/ góc (tường. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. sân chạy đua of course dĩ nhiên court n. làm cho nhận thức thấy cook v. bếp.. đôi vợ chồng. rạn nứt . sửa chữa correctly adv. đất nước countryside n.. sửa. cặp nam nữ a couple một cặp. cuộc trò chuyện convert v. thuận lợi. /'kʌridʤ/ sự can đảm. phiên tòa cousin n. quy ước conventional adj. /kən'trould/ được điều khiển. koʊrt/ sân. /koun'ti/ hạt. trả giá. /. chỉ. quầy thu tiền.controlled adj. miền nông thôn county n. nhà. chính xác cost n. /ku:l/ mát mẻ. v.. /kɔrt . hiệp định. /kɔf/ ho. /'kʌvə/ bao bọc. kín đáo covering n. không bị kiểm tra. quan tòa. xuất sắc.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. biến đổi convince v. /kə´rekt/ đúng. vỏ. /'kɔpi/ bản sao. sự dũng cảm. /'kʌvərd/ có mái che./'kʌntri'said/ miền quê. v. /kən'ven∫n/ hội nghị.. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. chính xác. sự sao chép. n. nứt nẻ.. chi phí. /ˈkʌntri/ nước. v. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. vỏ bọc covered adj. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. thuyết phục. quốc gia. /kaʊ/ con bò cái crack n. /kaunt/ đếm.. v. kɒst/ giá. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. làm mát. cái bao. /kɔ:/ nòng cốt.. tiếng hoa coughing n. /kɔ:s/ tiến trình. một đôi courage n. sợi cough v. cách nấu ăn cooker n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng.) correct adj. đáy lòng corner n. làm vỡ. bản chép lại. sự che phủ. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj.. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. che phủ. /ˈkɒtn/ bông. điềm tĩnh. được kiểm tra uncontrolled adj. không bị hạn chế convenient adj. bắt chước core n. tỉnh couple n. /kən'və:t/ đổi. sao chép... quá trình diễn tiến. tính counter n. thích hợp convention n. bọc cow n. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. đương đầu copy n. nồi nấu cookie n. (BrE) /´kukə/ lò. /'kʌpl/ đôi. /kə´rektli/ đúng. sân (tennis. /kaunsl/ hội đồng count v. hạt nhân. sự ho.). /kʊk/ nấu ăn. làm nứt. n. /kɔst . phố. cope (with) v. phải trả cottage n. v. có khả năng council n. /koup/ đối phó. /kræk/ cừ.. người nấu ăn cooking n. /ˈkʌzən/ anh em họ cover v.. máy đếm country n. n. /kən'vins/ làm cho tin. dũng khí course n. tòa án. cặp.

bẻ cong curved adj. cách điều trị. /kra:ft/ nghề. dòng (nước). hiện nay. vắt. sự phá sản. uốn quăn. làm xoắn. /´kə:li/ quăn. điều trị. /kræʃ/ vải thô. sự băng qua. /'kri:tʃə/ sinh vật. /krips/ giòn criterion n. /'kreizi/ điên. rạp hát. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. /ˈkrɪmənl/ có tội.. nứt craft n. nỗi thống khổ. vua. n. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture n. kẻ phạm tội. cốt yếu. tập quán . /'kjuəriəsli/ tò mò. /kə:b/ kiềm chế. lạ kỳ curl v. n.. cách chữa bệnh. tội phạm criminal adj. /kri:'eit/ sáng tạo. lời phê bình. danh tiếng. tạo nên creature n. /kə:v/ đường cong. uốn cong. phổ biến. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. hạn chế cure v. /'kjuəriəs/ ham muốn. xoắn. /'kru:ə(l)/ độc ác. /krᴧ∫/ ép. /ˈkʌltʃər/ văn hóa.cracked adj. /krɔs/ cây Thánh Giá. phá vụn crazy adj. tội ác. /kə:l/ quăn. khó tính criticism n. cơn khủng hoảng crisp adj. loài vật credit n. tục lệ. phạm tội. v. tiền gửi ngân hàng credit card n. phê phán. sự kêu la cultural adj. mất trí cream n. /'kə:tn/ màn (cửa. v. thói quen. phá tan tành. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình.. đỉnh cao nhất crucial adj.. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. /kjuə/ chữa trị. vượt qua crowd n. sự mở mang. sự phê phán. /kə:vd/ cong custom n. n. phê phán. lạ lùng curiously adv. tội phạm crisis n. /kʌp/ tách. n. chén cupboard n.. /krækt/ rạn. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. v. sương) curve n. đè nát. /krop/ vụ mùa cross n. /´kru:ʃəl/ quyết định. xoắn current adj. chủ yếu cruel adj. thẻ tín dụng crime n. sự khóc. sụp đổ. đè bẹp cry v. lòng tin.. ngai vàng. /'kʌstəm/ phong tục. tò mò. /kraudid/ đông đúc crown n. tiếng khóc. /kri:m/ kem create v. cong. sự giáo dục cup n. dữ tợn. /'kʌrənt/ hiện hành. lời phê phán criticize (BrE also -ise) v. /krai/ khóc. /kraim/ tội. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb v. /kraun/ vương miện. hiếu kỳ. /kraud/ đám đông crowded adj. băng qua. chỉ trích crop n. sự uốn quăn curly adj. /'kʌrəntli/ hiện thời. khói. n. đường vòng. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical adj. sự rơi (máy bay). nén lại. thuốc curious adj. hiện nay curtain n. luống (gió) currently adv. tàn nhẫn crush v. kêu la.. nghề thủ công crash n..

/dæmp/ ẩm. /dɑ:k/ tối. /diə/ thân. /´di:pli/ sâu. /di:l/ phân phát. bí ẩn deeply adv. làm suy giảm.. /´dekərətiv/ để trang hoàng. làm thinh. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. sự giải quyết.) . tháng Chạp decide v. đi xe đạp cycling n. mối hiểm nghèo. cái chết debate n. /'saikl/ chu kỳ.. v. /´deitə/ số liệu. thân yêu. để làm cảnh decrease v. vòng. n. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. mối đe dọa dangerous adj. đề ngày tháng. sự thất bại (1 kế hoạch). sự giao dịch. /deθ/ sự chết. /'deindʤə/ sự nguy hiểm.. sự giảm đi. /kʌt/ cắt. nhóm mười decay n. làm hư hại. Dec.. v. sự tiêu tan (hy vọng. ẩm thấp dance n. làm ngơ deal v. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. dám đương đầu với. /di:p/ sâu.) /di'sembə/ tháng mười hai. /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare v. ẩm ướt. khó lường. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear adj. trang trí decoration n. /´kʌstəmə/ khách hàng customs n. đồ trang hoàng. bàn cãi debt n. suy sụp. thưa death n. hải quan cut v. /deər/ dám. quay vòng theo chu kỳ. /'dekeid/ thập kỷ. n. nhảy múa. bóng tối. sự khiêu vũ. sự cắt cycle n. nguy cơ. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. điều hại. v. kính thưa. n. thách dark adj. (abbr. sâu xa. /dæd/ bố. trang trí decorative adj.. /di'said/ quyết định.. v.. /det/ nợ decade n.. /di'klain/ sự suy tàn. v. /diˈsiʒn/ sự quyết định. thời đại. sâu sắc defeat v. sự phân xử declare v.. chặt. công bố decline n. sự khiêu vũ dancer n. /´dekə¸reit/ trang hoàng... sự suy sụp. sự giảm sút deep adj. /di'fi:t/ đánh thắng. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad n. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. cha daily adj. tối tăm. ám muội data n. tắt deaf adj. adv. /ˈdɔtər/ con gái day n. tình trạng đổ nát December n. ban ngày dead adj. kỳ. dữ liệu date n. cuộc tranh cãi.customer n. /def/ điếc. phân xử decision n. sự thiệt hại. khiêu vũ dancing n. tranh luận. n. /'dæmidʤ/ mối hạn. kỳ hạn.. đánh bại. v. suy tàn decorate v. /'deili/ hàng ngày damage n. giải quyết. suy sụp. n. thân mến. thời kỳ. /dei/ ngày. /di'kei/ tình trạng suy tàn. /deit/ ngày. v. /di'kleə/ tuyên bố. ghi niên hiệu daughter n. bộ mười. người nhảy múa danger n. / 'di:kri:s/ giảm bớt. /ded/ chết. làm hỏng. gây thiệt hại damp adj. phân phối. chu trình... để trang trí.

/di'nai/ từ chối. /desk/ bàn (học sinh. chủ tâm. bắt nguồn. bào chữa define v. sự vui sướng. có tính toán. v. /di´pres/ làm chán nản. /di'livə/ cứu khỏi. /di'zз:tid/ hoang vắng. làm việc) desperate adj. v. trông mong vào deposit n. phác họa. /dɪ. khoa. lấy được từ. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. /'despəritli/ liều lĩnh. /defini∫n/ sự định nghĩa. /di'pɑ:tmənt/ cục. thèm muốn. /ˈdɛzərt/ sa mạc. v. sự bày tỏ.. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. có suy nghĩ cân nhắc delicate adj. miêu tả. /'definitli/ rạch ròi. yêu cầu demonstrate v. sự miêu tả desert n. liều lĩnh. rời bỏ. /di-'prest/ chán nản. v. phác thảo. /dis'pait/ dù. rõ ràng definitely adv. khó xử delight n. sự khởi hành depend (on) v. /di´zain/ sự thiết kế. làm say mê delighted adj... sở. phản đối. khu bày hàng departure n. giãi bày delivery n. hài lòng deliver v. /'despərit/ liều mạng. phiền muộn. xứng đáng design n.. v. viết. sự tả. có suy nghĩ cân nhắc deliberately adv. sự cản trở. đặt cọc depress v. /di'zaiə/ ước muốn. giá trị. sự trì hoãn. tùy thuộc. điều thích thú. công lao. gian hàng. /di´raiv/ nhận được từ. mặc dù. định rõ. suy yếu. thoát khỏi. /dɪˈgri:/ mức độ. /depθ/ chiều sâu. tiền đặt cọc. /də'finit/ xác định. /di'livəri/ sự phân phát. tiền gửi. phủ nhận department n. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. /di'fens/ cái để bảo vệ. bất chấp . bày tỏ. /di'fend/ che chở. sự phân phối.ˈmænd/ sự đòi hỏi. bằng cấp. /di'libəreit/ thận trọng. không người ở deserve v. sự yêu cầu. độ delay n. làm phiền muộn. chuyển hóa từ (from) describe v. làm chậm trễ deliberate adj. sự che chở defend v. đình trệ depth n. tuyệt vọng desperately adv. làm suy giảm depressing adj. mô tả description n. ỷ vào. v.. /di'laitid/ vui mừng. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. đề cương. kế hoạch. thanh tú. vật để chống đỡ. dựa vào. bày tỏ. /di´libəritli/ thận trọng.defence (BrE) (NAmE defense) n. bỏ trốn deserted adj. /di'pend/ phụ thuộc. ban. phát biếu demand n. /'delikeit/ thanh nhã. tế nhị. sự đi. làm vui thích. /'dentist/ nha sĩ deny v. v.. làm trì trệ depressed adj. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. /di'fain/ định nghĩa definite adj. độ dày derive v. biểu lộ dentist n. giải thích. dứt khoát definition n. sự giao hàng. ao ước desk n. xuất phát từ. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. bảo vệ. liều mạng despite prep. thất vọng. gửi. lời định nghĩa degree n. trình độ. ty. đòi hỏi. /di'zз:v/ đáng. thiết kế desire n. /di'lait/ sự vui thích.. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ.

/di'vais/ kế sách. triệt phá destruction n. ˈditeɪl . nhiều chi tiết determination n. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. chiều direct adj. không có khă năng disadvantage n. sự phá hủy. khó khăn. tỉ mỉ. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . gay go difficulty n. /di'vout/ hiến dâng.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. lịch ghi nhớ dictionary n. /'difik(ə)lt/ khó. đồ dơ bẩn. khác nhau difficult adj. máy móc devote v. /di’veləpmənt/ sự phát triển. nỗi khó khăn. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /'daiət/ chế độ ăn uống. phá hoại. /'dinə/ bữa trưa. sự định rõ. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. /'dikʃənəri/ từ điển die v. dành cho. /dis'trɔi/ phá. thẳng direction n. quyết định determined adj. /di. dɪˈteɪl . dơ bẩn disabled adj. gửi. thẳng thắn. /'difrзnt/ khác. khác biệt. biến đi disappoint v. thiết bị. /di'tз:min/ xác định. khác nhau differently adv. chỉ huy dirt n. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. làm thất vọng disappointed adj.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. người điều khiển. viết cho ai. vật rác rưởi dirty adj. không giống. thất ước. ý mong đợi. phá huỷ. sự không đồng ý. /'difrзntli/ khác. định rõ. nhiệt tình diagram n. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. /. làm thất bại disappointing adj. /daɪ/ chết. sự tiêu diệt detail n.. /di'rek∫n/ sự điều khiển. không hợp disagreement n. sự thất vọng disapproval n. dụng cụ. /disə'piə/ biến mất. /də:t/ đồ bẩn thỉu. sự khác nhau disappear v. sự quyết định determine v. /di'veləp/ phát triển. sự chỉ huy director n. chế độ ăn kiêng difference n.destroy v. sự không tán thành . /´daiəmənd/ kim cương diary n. /di´voutid/ hiến cho. sự thiệt hại disagree v. /¸disə´gri:/ bất đồng. điều cản trở dig v. không đồng ý. /'daiəri/ sổ nhật ký. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. tiêu diệt. xới dinner n. /dai´rektli/ trực tiếp. v. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. điều khiển directly adv. /'difikəlti/ sự khó khăn. thẳng. bày tỏ development n. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond n. sự trình bày. dâng cho. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. dai'rekt/ trực tiếp. khác. hy sinh dying adj. /di'rektə/ giám đốc. /di'rekt. v. từ trần. khác biệt. tỉ mỉ detailed adj. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. hết lòng. đã được xác định rõ develop v. /´də:ti/ bẩn thỉu. /di´tə:mind/ đã được xác định. trình bày. /n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. mở rộng. /'di:teild/ cặn kẽ. sự bày tỏ device n. /dis´eibld/ bất lực. /dɪg/ đào bới. /ˈdɪfərəns . dành hết cho devoted adj.

/dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. /disk/ đĩa discipline n. tài liệu. hủy bỏ doctor n. sự sắp xếp district n. phân ra division n. giải tán distance n. /dɔt/ chấm nhỏ.. /dis'kΛs/ thảo luận.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. kiềm chế door n. /'distəns/ khoảng cách. /disk/ đĩa. /¸disə´pru:v/ không tán thành. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. sự tranh luận disease n. bệnh tật disgust v. phản đối. điểm. trưng bày dissolve v. chê disapproving adj. /ʌn´du:/ tháo. /di'zɑ:stə/ tai họa. /dis'mis/ giải tán (quân đội. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. đám đông). tầm xa distinguish v. tiến sĩ document n. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. không thành thật dishonestly adv. tranh luận discussion n. /dis´gʌst/ làm ghê tởm.. auxiliary v. phô bày. của hồi môn . /dɔg/ chó dollar n. n. sự phát hiện ra discuss v. especially in NAmE) n. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. /'diskaunt/ sự bớt giá. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. có ảnh hưởng. không lương thiện disk n. (thuộc) nội trợ. sự bày ra. n. phân hủy.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. v. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. phân loại distribution n. /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic adj. làm kinh tởm. phô trương. /. nghe ra distribute v. chi phối. phân phối. /dis'onistli/ bất lương. làm náo động.. chia ra. /dis'tribju:t/ phân bổ. NAmE Dr. n. Dr. phát hiện ra. phẫn nộ dish n. quấy rầy disturbing adj. chiết khấu discover v. làm phẫn nộ disgusting adj. phân phát. gỡ. sắp xếp. /dɔ:/ cửa. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà.. /dɪˈzɒlv/ tan rã. quận disturb v. kinh tởm disgusted adj. tư liệu dog n. sự phân chia. sự phân loại divorce n. sự ghét dismiss v. (abbr. tiền bớt. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. thảm họa disc (also disk. /dis'laik/ sự không ưa. không thích. /dis´gʌstid/ chán ghét.disapprove (of) v. quốc nội dominate v. /'distrikt/ huyện. sa thải (người làm) display v. /du:. cửa ra vào dot n. sự tìm ra. /'disiplin/ kỷ luật discount n. /di'vaid/ chia. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. /dis'kʌvə/ khám phá. nhận ra discovery n. /dis´ɔnist/ bất lương. xóa bỏ. sự phân phối. /di'zi:z/ căn bệnh. /dis'plei/ bày tỏ. du/ làm undo v. đĩa hát dislike v. nhận ra. sự chiết khấu. trưng bày. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj..

/´drɔ:ə/ người vẽ. /daun/ xuống downstairs adv. ngờ vực down adv. adj. adv. /driɳk/ đồ uống. /´daun¸wəd/ xuống. det. v. trách nhiệm DVD n. /´ə:li/ sớm earn v. mặc (quần áo). tiếng trống drunk adj. rơi... v. /drɒp/ chảy nhỏ giọt... n. n. v. /dri:m/ giấc mơ.. /drʌg/ thuốc.. /drɑː. v. /'djuəriɳ/ trong lúc. /drə´mætik/ như kịch.. cách ăn mặc drink n. đống rác. n. giành (phần thưởng) earth n. sấy khô due adj. như đóng kịch.. /ə:θ/ đất.. adj. ở tầng dưới. làm gấp đôi doubt n. kính trọng. v. bồn phận. thiết kế drag v.. adv. nhau. v. mơ dress n. phác thảo. máu. n. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. /ə:n/ kiếm (tiền). xống gác. prep. /'dju:ti/ sự tôn kính.. do. người kéo dream n. /'dro:iŋ/ bản vẽ. thích hợp với sân khấu dramatically adv. dược phẩm. cạn. tại. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v.. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) adv.. đi xuống downward adj. rớt. /draiv/ lái . sơ đồ thiết kế. đua xe. /daut/ sự nghi ngờ.double adj.. phủi bụi duty n. cửa hàng dược phẩm drum n. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. /dro:/ vẽ. tuồng dramatic adj. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. /drӕg/ lôi kéo. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. /dʌzn/ tá (12) draft n.. ăn mặc dressed adj. rắc (bụi. /drʌm/ cái trống. làm khô. ngu đần dump v.. trái đất . phấn).. /dʌl/ chậm hiểu. nơi đổ rác during prep. hai. n.. ma túy drugstore n.mə/ kịch. rác. /dʌmp/ đổ rác. kéo lê drama n. quét bụi. sự kéo drawer n. /dʌst/ bụi. đi xuống dozen n. each det.. /´daun¸wədz/ xuống. /dra:ft/ bản phác thảo. /draivə(r)/ người lái xe drop v. v.. /drai/ khô. sự ngờ vực. /du. trong thời gian dust n. /'dʌbl/ đôi. lượng gấp đôi. xứng đáng. /dres/ quần áo. kép. bức vẽ.) drug n. thích đáng due to vì. lẫn nhau ear n. uống drive v. /'draiviɳ/ sự lái xe. kéo drawing n.. pron.. /iə/ tai early adj. giọt (nước. /drʌŋk/ say rượu dry adj. det.. cuộc đua xe driver n. nghi ngờ. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). nhờ có dull adj. cái gấp đôi. v.

ung dung easily adv. quyết định election n. /'edju:keit/ giáo dục. gửi thư điện tử embarrass v. /ˈɛləmənt/ yếu tôd. sự bối rối . cũng phải thế elbow n. có hiệu lực efficient adj. sự quản lý kinh tế edge n. sự nỗ lực e. /edӡ/ lưỡi. dễ tính. abbr. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n.. /els/ khác. pron. cho ăn học. cuộc tuyển cử electric adj. /i:t/ ăn economic adj. rèn luyện educated adj. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. /im´bærəst/ lúng túng. điện lực. được đào tạo education n. /eg/ trứng either det. /´editə/ người thu thập và xuất bản. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. một. cao tuổi elect v. điện lực học electronic adj. /´aiðə/ mỗi. làm ngượng nghịu. có hiệu lực effectively adv. v. /i:st/ hướng đông. làm rắc rối. /i:z/ sự thanh thản. phía đông. /i'fektivli/ có kết quả. hiệu nghiệm effort n. kết quả effective adj. làm yên tâm. /. (thuộc) đông. adj.. adv..ease n. cạnh sắc edition n.. làm dễ chịu east n. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. chủ bút educate v. có điện. phát điện electrical adj. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. hiệu quả. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. gây khó khăn embarrassing adj. /i'fekt/ hiệu ứng. /'imeil/ thư điện tử. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. /´efə:t/ sự cố gắng. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . /'i:zi/ dễ dàng. ngượng. bối rối. v.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. mang nợ embarrassment n. làm thanh thản. sự thoải mái. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. nếu không elsewhere adv. thang máy else adv.. /'ifektiv/ có kết quả. ở phía đông eastern adj. /i´lekt/ bầu. /'i:zili/ dễ dàng eat v. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. /im´bærəs/ lúng túng. /´eldəli/ có tuổi. /'edju:keitid/ được giáo dục. /i´lekʃən/ sự bầu cử. /'i:stən/ đông easy adj. sự xuất bản editor n. nữa. nguyên tố elevator n. adv. có hiệu quả efficiently adv.g. /´eligənt/ thanh lịch. /i'diʃn/ nhà xuất bản. /ilek'trisiti/ điện. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. tao nhã element n. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. ngăn trở embarrassed adj..

chắc chắn enter v.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. n. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. /in'kΔridЗ/ động viên. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. chấm dứt in the end cuối cùng. được hưởng enormous adj. không sử dụng được employee n. kết thúc. khuyến khích. /´entə/ đi vào. sự chạm trán. chiêu đãi .. sự có được. không dùng. xúc động. uống. làm cạn enable v. /in'dЗoi/ thưởng thức. /'enəmi/ kẻ thù. giúp đỡ. thích thú enjoyment n. làm can đảm.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. động cơ engineer n. /ɛnˈʃʊər . /i´mouʃənəl/ cảm động. v. thuê ai làm gì unemployed adj. adv. pron. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. /in'kwaiəri/ sự điều tra. /i'neibl/ làm cho có thể. /end/ giới hạn. người sử dụng lao động employment n. /.. /¸entə´teinə/ người quản trò. tiếp đón. phần cuối. động viên. /en'ʤin/ máy. dễ xúc cảm emotionally adv. bắt gặp. /'empti/ trống. mối xác cảm emotional adj. /in'kautə/ chạm chán. /in'geidʤ/ hứa hẹn. quân địch energy n. cho phép ai làm gì encounter v. hiện ra. người tiếp đãi. người làm công employer n. về sau ending n. sự thẩm vấn ensure v. đổ. sự làm can đảm end n. /'empaiə/ đế chế. đã có người engine n. công việc của kỹ sư enjoy v. có khả năng. nổi bật lên emergency n. sinh lực engage v. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. xúc cảm.. /i´mə:dʒ/ nổi lên. đã hứa hôn. nghị lực. rỗng.. /em´plɔiə/ chủ.emerge v. v. cam kết. có được enjoyable adj. /´endiη/ sự kết thúc.entə'tein/ giải trí. /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. dễ cảm động. thích thú cái gì. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. /. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. dốc. /. mạnh dạn encouragement n. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. chiêu đãi entertaining adj. gia nhập entertain v. /¸emplɔi´i:/ người lao động. kết cục enemy n. được hưởng. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. sự cảm động. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động. nạn thất nghiệp empty adj. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion n. sự bắt gặp encourage v. khổng lồ enough det.. đế quốc employ v. ủng hộ. làm nổi bật empire n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. đính ước engaged adj. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) v. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. /im'plɔi/ dùng. /in´geidʒd/ đã đính ước. /i'nɔ:məs/ to lớn. sự chấm dứt. sự kết thúc. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n.

/is'keip/ trốn thoát.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. /'evriθiɳ/ mọi vật. v. v.entertainment n. sự sai sót. điều rõ ràng evil adj. ngang bằng equipment n. mọi thứ everywhere adv. sự tiếp đãi. ngang equally adv. /'evəri/ mỗi. nhiệt tình entire adj. /'enviloup/ phong bì environment n. /i´ventjuəli/ cuối cùng ever adv. bằng phẳng. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro n. mọi everyone (also everybody) pron. sự nhậm chức entry n. đánh giá etc. /´evri¸wʌn/ mọi người everything pron. điều xấu. vật tương đương error n. đúng exactly adv. /əˈsɛnʃəl/ bản chất. /ig´zækt/ chính xác. /'evə(r)/ từng. sự nhiệt tình enthusiastic adj. /´i:kwəl/ ngang. n. toàn bộ entirely adv. /'i:vniɳ/ buổi chiều.. bằng. /in´taiəli/ toàn vẹn. /ɪˈsteɪt/ tài sản.. sức.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact adj. điềm đạm. sự đi vào. cốt yếu. say mê. bằng. cho quyền làm gì entrance n. hoàn cảnh xung quanh environmental adj. yếu tố cần thiết essentially adv. đánh giá. /in'taitl/ cho tiêu đề.. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. /'i:vl/ xấu. /'evidəns/ điều hiển nhiên. /in'vaiərənmənt/ môi trường. /e¸senʃi´əli/ về bản chất.. thiết bị equivalent adj. ngang tài. /i'vent/ sự việc. từ. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope n. di sản. sự kiện eventually adv. thành lập estate n. /i´kwivələnt/ tương đương.. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. chiêu đãi enthusiasm n. điều tai hại ex. ngay. sự trốn thoát. thoát khỏi. cho tên (sách). /ig´zæktli/ chính xác.'estimeit/ sự ước lượng. ác. /ɪˈstæblɪʃ/ lập. ước lượng. về cơ bản establish v. /i'kwipmənt/ trang. từ trước tới giờ every det. n. thực chất.. sai lầm escape v. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. lại còn. trọn vẹn. adj. đúng đắn . lỗi thoát especially adv. tối event n. /is'peʃəli/ đặc biệt là. /'erə/ lỗi. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even adv. nhất là essay n. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. n. /´evri¸weə/ mọi nơi evidence n. ngang bằng evening n. /in'taiə/ toàn thể. toàn bộ entitle v. /in. n. /'entrəns/ sự đi vào. điều ác. /'i:vn/ ngay cả. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. bất động sản estimate n.. n. /'estimit .. /'i:kwзli / bằng nhau. người ngang hàng.

/ig'zist/ tồn tại.. chấp hành.ekspз'ti:z/ chuyên gia. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. trừ ra excuse n. triển lãm. /iks´klu:diη/ ngoài ra. vật trưng bày. v. v. phòng đại exam n. /´egzit/ lỗi ra. không kể.. n. bị kích động excitement n. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. làm. thực hiện exhibit v. /.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. chấp hành exercise n. hỏi han (thí sinh) example n. khám xét. /ik´saitmənt/ sự kích thích. giải thích explode v. n. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. adj.exaggerate v. tha thứ. liệu trước expected adj. mong ngóng.. sự đi ra.. /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. kích động exciting adj. /ik'sepʃn/ sự trừ ra. sự sống exit n. kỳ thi examine v. conj.). loại trừ excluding prep. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. bào chữa. /'eksəsaiz/ bài tập. /. vật triển lãm exhibition n.. thành thạo explain v. adj. /. /ig'zædЗзreit/ cường điệu. thi hành. v. /ik'sait/ kích thích. /iks'pænd/ mở rộng. xin lỗi. nở. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite v. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. v. /ik´saitiη/ hứng thú. sự chờ đợi expense n. tha lỗi executive n. (thuộc) sự thi hành. thoát ra expand v. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm.. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. /ig'zistəns/ sự tồn tại. nổ . chuyên môn. nếm mùi experienced adj. /iks'plein/ giải nghĩa. sự loại ra exchange v... sống existence n. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. thú vị excited adj. /iks´klu:d/ ngăn chạn. /ik'spekt/ chờ đợi. làm nổ. /ik'sept/ trừ ra. được hy vọng unexpected adj.. giãn ra expect v. v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. ví dụ excellent adj. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. xuất chúng except prep. /ˈeksələnt/ xuất sắc.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. /iks'pensiv/ đắt experience n. ɪkˈspɛrəmənt . từng trải. phóng đại exaggerated adj. giàu kinh nghiệm experiment n.. sự thực hiện.. phát triển. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /iks´pektid/ được chờ đợi. giải thích explanation n. sự thi hành. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. thí nghiệm expert n. trừ phi exception n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. trải qua. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. gây ngạc nhiên expectation n. /n. sự thi cử. trưng bày exist v. /iks´kju:z/ lời xin lỗi. sự kích động exclude v.

sự bày tỏ. /fo:ls/ sai. /ˈfæmili/ gia đình. duỗi. /fæn/ người hâm mộ fancy v.). /iks´tensiv/ rộng rãi. xưởng fail v. lạ thường. /fækt/ việc. khắc nghiệt. tin cậy. /ˈfænsi/ tưởng tượng. không công bằng. hàng xuất khẩu. đối mặt facility n. bị đổ false adj. /iks'tri:m/ vô cùng. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. /'feintli/ nhút nhát. phạm vi extra adj. cực độ eye n. xí nghiệp. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. n. công bằng. /'ekstrə/ thêm. nghĩ rằng. /feɪnt/ nhút nhát. /iks'tend/ giơ. /iks'plouʤn/ sự nổ. yếu ớt fair adj. đối phó. cực đoan. /ɪkstent ʃən/ sự giơ. /ʌn´fɛə/ gian lận.. biểu lộ. không công bằng. thể diện. /'feiθful/ trung thành. n. thuộc gia đình famous adj. niềm tin. thứ thêm. phụ. sự dễ dàng. n. phụ extraordinary adj. phơi bày express v.. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. /'feəli/ hợp lý. tưởng tượng . công bằng unfair adj. /'feiθfuli/ trung thành. n. nhanh. sự dành cho. sự rơi. adv. sự quá khích extremely adv. ngã. quen thộc family n. /feim/ tên tuổi. dành cho. gửi lời extensive adj. kéo dài (thời gian. sự việc. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại.. /fɔl/ rơi.. /iks´plɔ:/ thăm dò. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. /iks'preʃn/ sự diễn tả. /iks´tri:mli/ vô cùng. /feis/ mặt.. trung thực faithfully adv. /ai/ mắt face n. sự xuất khẩu expose v. chung thủy. v. ngoại. giả dối fame n. thuận lợi fact n. thuận lợi fairly adv. tốc hành expression n.. chung thủy. adj.explore v. /'fæktəri/ nhà máy. vật đảm bảo faithful adj. ngã fall over ngã lộn nhào. cho. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. sự kiện factor n. gửi lời extension n. /'fæktə / nhân tố factory n.. sự diễn đạt extend v.. /feil/ sai. /fəˈmiliər/ thân thiết. bao quát extent n. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. khác thường extreme adj.). nhầm. danh tiếng familiar adj. adj. người thất bại faint adj. chân. /feə/ hợp lý. /feiθ/ sự tin tưởng. /iks'pres/ diễn tả. đương đầu.. quá khích. duỗi ra (tay. /ʌn´fɛəli/ gian lận. biểu lộ.. bất lợi faith n. sự kéo dài. thất bại failure n. bất lợi unfairly adv. adj.. sự phát triển ồ ạt export v. thám hiểm explosion n. yếu ớt faintly adv. bày tỏ.

thời trang fashionable adj.. lấp kín film n. /fi:/ tiền thù lao. v. /fa:m/ trang trại farming n. /fi:ld/ cánh đồng. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. (abbr. một vài a few một ít. điểm đặc trưng. sự quý mến. /fɔ:lt/ sự thiết sót. đồng chí female adj. /fju:/ ít. bệnh sốt few det... nhân vật. /fid/ cho ăn. /'fæ∫ən/ mốt. /´fi:meil/ thuộc giống cái. adj. đại hội liên hoan fetch v. v. /'festivəl/ lễ hội. /'feðə/ lông chim feature n. /fens/ hàng rào festival n. bãi chiến trường fight v. một vài field n. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. /'fainl/ cuối cùng. v. /figə(r)/ hình dáng. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) n.. hợp thời trang fast adj. tài liệu fill v. hình dung.. thêm nữa farm n. /fetʃ/ tìm về. February n. /film/ phim. đồng áng farmer n. sợ. n. nuôi feel v.far adv.. n. /'fɑ:sn/ buộc. cảm giác fellow n. miêu tả file n. làm say mê. /fail/ hồ sơ. cuộc chiến đấu fighting n. n. một ít. quyến rũ fever n. /'fedərəl/ liên bang fee n. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. sự đấu tranh figure n. cuộc đấu chung kết ..) /´februəri/ tháng 2 federal adj. /fait/ đấu tranh. /fɪər/ sự sợ hãi. /'felou/ anh chàng (đang yêu). làm bực mình.. e sợ. giống cái fence n. chiến đấu. lo ngại feather n. /'fi:və/ cơn sốt. /fi:l/ cảm thấy feeling n. v. /'feivз/ thiện ý.. Feb. /'feivзrit/ được ưa thích. sự đấu tranh. adv.. /fæt/ béo. mỡ.vài. mô tả nét đặc biệt.. /fa:st/ nhanh fasten v. đặc trưng của. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt.. trói fat adj. /fil/ làm đấy. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu.. chất béo father n. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. người (vật) được ưa thích fear n..) fault n. sự đồng ý.. n.. người chủ trại fashion n. được dựng thành phim final adj. /fɑ:/ xa further adj. đem về. n. /'fə:ðə/ xa hơn nữa.. pron. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. /´faitiη/ sự chiến đấu. béo bở. học phí feed v. /'fɑ:mə(r)/ nông dân.. adj.

kiên quyết first det.. lũ lụtl. /'foukəs/ tập trung. thích hợp. /fɪʃ/ cá.. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) n.. /'fə:m/ hãng. /floʊt/ nổi. /'fiɳgə/ ngón tay finish v.. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. chuyến bay focus v. v. chắc. n. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. lắp. n. tràn đầy. /fit/ hợp. trọng tâm (n.. /flʌd/ lụt.. v. /flɔ:/ sàn. bột mỳ flow n. /´fə:mli/ vững chắc. tế nhị. làm tăng thêm mùi vị flesh n. ˈfaɪnæns/ tài chính. cấp vốn financial adj. /'fleivə/ vị. sự bay. công ty. ordinal number. /fle∫/ thịt flight n. /fiks/ đóng. bẹt. /´fouldiη/ gấp lại được follow v. tìm ra fine adj. /fain/ tốt. v. xắn.. nếp gấp folding adj. hoàn thành. rút chạy.. gắn. câu cá. n. /'flauə/ hoa. sửa sang fixed adj. /'flæg/ quốc kỳ flame n. adv. /fə:st/ thứ nhất. vũng vàng.. tràn ngập floor n. theo. adv. cao thượng finger n. cho gia vị.finally adv. bắt cá fishing n. /flaɪ/ bay. mạnh mẽ firmly adv.. người. mùi. trước hết. /´fainəli/ cuối cùng. vén. v. n.. vừa. hoàn thành fire n. đèn nháy flat adj. dãy phòng. căn phòng. /foʊld/ gấp. quãng đường bay flying adj.. /´flaiiη/ biết bay. vụt sáng. /'faiə/ lửa. thứ nhất at first trực tiếp fish n. bông. /'fɔlou/ đi theo sau. v. /flæ∫/ loé sáng. sự bay. tầng (nhà) flour n.. n. món cá. phần cuối finished adj. cây hoa flu n. vật đầu tiên. sau cùng finance n. bất động flag n. đầu tiên. /flait/ sự bỏ chạy. trôi. nhẵn. tìm thấy find out sth khám phá. /flow/ sự chảy. /flu:/ bệnh cúm fly v. chảy flower n. /flæt/ bằng phẳng. chuyến bay float v. /fleim/ ngọn lửa flash v. sửa chữa. ánh sáng lóe lên. đóa... đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. adj. v. /fɪˈnæns . n. sự bay. giỏi finely adv. kiên quyết. /´fainli/ đẹp đẽ. kết thúc.. trung tâm. /´flauə/ bột.bóng) fold v. tiếp theo ... sự đánh cá fit v. lơ lửng flood n. đứng yên. n. n. sự kết thúc. /´fiʃiη/ sự câu cá. tài trợ. xứng đáng fix v. /faind/ tìm. adj.

prep. trả tự do freely adv. tha thứ fork n. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. v. ở nước ngoài forest n. tình hữu nghị frighten v. /freim/ cấu trúc. v. xưa. /fɔ:. tiến về phía trước found v. /'fo:mзlaiz/ chính thức former adj. đông lạnh frozen adj.. /freʃ/ tươi. làm hoảng sợ . /´frendli/ thân thiện. thể thức. tổ chức frame n.. v. sau này ở phía trước.. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. /´freʃli/ tươi mát. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. (abbr. /'fɔ:mjulə/ công thức. adv. /ˈfɔrwərd/ về tương lai. dự đoán. không có thiện cảm friendship n.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. /fu:d/ đồ ăn. /fə'get/ quên forgive v. tìm thấy foundation n. sau đây. cũ. v. thuở xưa formula n. thức. /faund/ (q. hình dạng. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. hệ thống.... ép buộc. bàn chân football n. /ˈfraɪtn/ làm sợ. dự báo. cưỡng ép forecast n. từ nước ngoài.. làm thành. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend n. theo sau. /fə'revə/ mãi mãi forget v. khỏe khoắn Friday n. giải phóng. tiếp theo food n. /´fri:li/ tự do. /faun'dei∫n/ sự thành lập. /fɔrk/ cái nĩa form n. tự do. dành cho. thân mật unfriendly adj. tiến về phía trước forward adj.following adj. n. /´fɔ:məli/ trước đây. cách thức fortune n. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. /ʌn´frendli/ không thân thiện. /fɔ:m/ hình thể. thoải mái freedom n. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có. /´fɔlouiη/ tiếp theo. /fri:/ miễn phí. /fut/ chân. v. /fɔ:ml/ hình thức formally adv. Fri. món ăn foot n.fə/ cho. force n. /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) adv.. /fri:z/ đóng băng. dàn xếp. sự sáng lập. /'fri:dəm/ sự tự do. nền tự do freeze v. /fɔ:s/ sức mạnh. sự thịnh vượng forward (also forwards) adv. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. dự báo foreign adj. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. được tạo thành formal adj. bố trí free adj. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. /fərˈgɪv/ tha. tươi tắn freshly adv. hình thức. /´fɔ:mə/ trước.. sau.k of find) tìm. /'frendʃipn/ tình bạn.. nguyên formerly adv.

tiền bạc. thịt rán fuel n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. họat động. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. khiếp sợ from prep. chế nhạo function n. cuộc đánh bạc gambling n. /geit/ cổng gather v. /fʌnd/ kho. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. đầy đủ fully adv. chỗ trống garage n... trái cây fry v. tổng generally adv. khôi hài fur n. /geim/ trò chơi gap n.fʌndə'mentl/ cơ bản. đại khái generate v. 3. /´fʌni/ buồn cười. sự vui thích. /'fraitnd/ hoảng sợ. đằng trước.. /frɔm/ frəm/ từ front n. /geɪn/ lợi. /'dʒenərəli/ nói chung. hào phóng . furthest cấp so sánh của far future n. 54 lít ở Anh. /'gæðə/ tập hợp. khủng khiếp frightened adj. chế giễu.. hơi đốt gasoline n. khoan hồng... hài hước make fun of đùa cợt. /gæp/ đèo. /fri:z/ sự đông lạnh. /ˈfyuəl/ chất đốt. adj. /frʌnt/ mặt. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. v. v. kẽ hở. v. n. n. thế hệ. /´fraiəniη/ kinh khủng. /´fuli/ đầy đủ. để tiền vào công quỹ fundamental adj. adj. đạt tới gallon n. cơ sở. quỹ. làm đóng băng fruit n. /giə/ cơ cấu. /ful/ đầy. sự phát sinh ra. dầu hỏa. thu thập gear n. chủ yếu funeral n. n. sự giá lạnh. lợi ích. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. đại thể in general nói chung. /gæs/ khí. kiếm được. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. đời generous adj.. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. đẻ ra generation n. /´dʒenərəs/ rộng lượng. /'gɑ:dn/ vườn gas n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. lượm. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. đám tang funny adj.. /frai/ rán. ruột (thú) garden n.frightening adj. /'gæmbl/ đánh bạc. 78 lít ở Mỹ gamble v. hái. hào phóng generously adv. lỗ hổng.. chung chung. /. /'gælən/ Galông 1gl = 4. /fru:t/ quả. tài trợ. hoàn toàn fun n. làm đông. /fʌn/ sự vui đùa. nhiên liệu full adj. thiết bị. /'ʤenər(ə)l/ chung. chiên. adj. chạy (máy) fund n. dụng cụ general adj. xăng gate n. giành được. /'dʒenəreit/ sinh.

tuyệt. chộp lấy grade n. /glu:/ keo. chân thật geography n. /´dʒenjuinli/ thành thật. /gudz/ của cải. hay. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. v. toàn thể. v. bằng vàng good adj. gắn lại. /glæd/ vui lòng.. /glɑ:s/ kính. hồ. n. sung sướng glass n. phát give sth out chia. khoa địa lý get v. vồ. êm ái. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. thủy tinh. người yêu give v. /'græm/ đậu xanh go v. hồ gram n. cầm quyền government n. n. /dʒentl/ hiền lành. thoát khỏi giant n. cái cốc. tài sản. /´dʒenjuin/ thành thật. /get/ được. người phi thường. /´gʌvən/ cai trị. toàn bộ glove n. hàng hóa govern v. /gɒd/ thần. phi thường gift n. adj. găng tay glue n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. adj. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. ly glasses n. từ bỏ glad adj. Chúa gold n. dán bằng keo. /greɪd/ điểm.. sự cai trị governor n. lời chào tạm biệt goods n. dịu dàng. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. /´grædjuəl/ dần dần. /goʊld/ vàng. tặng give sth away cho. /gud/ tốt. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. từng bước một . người thượng lưu genuine adj. v /´gloubl/ toàn cầu..gentle adj. điều tốt. phân loại.. chủ. dịu dàng gentleman n. thống trị. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. khổng lồ. /goƱl/ god n. /g3:l/ con gái girlfriend n. /glʌv/ bao tay. biếu. điểm số. kính đeo mắt global adj. xác thực genuinely adv. /'gз:lfrend/ bạn gái. /græb/ túm lấy. kẻ thống trị grab v. chân thật. xếp loại gradual adj. nội các.. phân phối give (sth) up bỏ. có ý định goal n. nhẹ nhàng gently adv. có được get on leo. /giv/ cho. /ˈgʌvərnmənt . /gift/ quà tặng girl n. trèo lên get off ra khỏi. /¸gud´bai/ tạm biệt.

sự cho. /greiv/ mộ. bảo đảm guard n.. dễ chịu.. /ges/ đoán... tính chất. hột. v. sự ước chừng guest n. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries n. phạm tội. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. sự cấp grass n. người bảo vệ. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. vĩ đại grandchild n. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám.. vĩ đại greatly adv. n... /grænd/ rộng lớn.mʌðə/ bà grandparent n. sự ban. /grɑ:s/ cỏ. sự phát triển guarantee n.. lắm. canh giữ guess v.. /ga:d/ cái chắn. det. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. sự đoán. /grou/ mọc. tội lỗi gun n. /'hæmə/ búa . n. bản chất gram (BrE also gramme) n. n. ban. đồng cỏ grateful adj. hội trường hammer n. /gru:p/ nhóm grow v. nửa giờ. /grouθ/ sự lớn lên. bảo vệ. hạt. bãi cỏ. khách mời guide n. cấp.gradually adv. gác.. /'græn. v. /hɑ:f/ một nửa. cao thượng. /gai/ bù nhìn. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. /greɪt/ to. gã habit n. /grα:nt/ cho. /'græn. lớn.do:tз/ cháu gái grandfather n. hoa râm (tóc) great adj. /´hæbit/ thói quen. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. mọc lên grow up lớn lên. cam đoan. /´greitli/ rất. v. dẫn đường. (abbr. grocery (NAmE usually grocery store) n. anh chàng. g. /gʌn/ súng guy n. người hướng dẫn. tòa (thị chính). pron. nửa hall n. khoan khoái grave n. từ từ grain n. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. /ˈgroʊsəri. n. /hɔ:l/ đại sảnh. bãi đất group n. /ˈgɪlti/ có tội. trang nghiêm. phỏng đoán. /graund/ mặt đất. /gest/ khách. /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. dấu huyền. adv. /heə/ tóc hairdresser n.. adj. trưởng thành growth n. phần chia đôi. /'grædzuəli/ dần dần. chỉ đường guilty adj. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar n. /´greitful/ biết ơn. cao cả green adj. tập quán hair n. người bảo lãnh. bảo lãnh. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. đất. /grein/ thóc lúa.

/'help/ giúp đỡ.. ở đây . cái của cô ấy. adv. sự giúp đỡ helpful adj. thù hận hatred n. /ha:d/ cứng. /´hevili/ nặng. sự căm ghét have v. bàn tay. thể chất. /hiə/ đây. khó khăn harm n. hạnh phúc happily adv. /hed/ cái đầu (người.. /'hæpili/ sung sướng. xảy đến happiness n. anh ấy. ông ấy head n. thú). sự làm nóng heaven n. cô ấy. bà ấy hers pron. /'hæpən/ xảy ra. hà khắc. tay cầm. /hз'lou/ chào. tàn tệ. /hel/ địa ngục hello exclamation. /heit/ ghét. lành mạnh hear v. auxiliary v. /hiə/ nghe hearing n.. móc quai hang v. chỉ huy. /´ha:mlis/ không có hại hat n. mắc happen v. /'hæpinis/ sự sung sướng.. /hɑ:m/ thiệt hại. /hз:/ nó. /ˈhæpi/ vui sướng. cái của chị ấy. lãnh đại. /ˈhɛvən/ thiên đường heavy adj. /hɛlθ/ sức khỏe. sự lành mạnh healthy adj.. tích cực hardly adv. hạnh phúc unhappiness n. /hæŋ/ treo. /hæt/ cái mũ hate v. /'heitrid/ lòng căm thì. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. /'hændl/ cầm. làm lành health n. /hænd/ tay. gây thiệt hại harmful adj. sức nóng heating n. /hi:l/ gót chân height n. v. đỉnh. nặng nề heavily adv. /´ha:dli/ khắc nghiệt. kể từ đây. chị ấy. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. xin chào. lòng căm ghét. /hə:z/ cái của nó. vì thế her pron. v. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. det. /'hi:tiη/ sự đốt nóng. nghiêm khắc. n. độ cao. tổn hao. /hi:l/ chữa khỏi. trao tay. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. nặng nề heel n.. v. /hait/ chiều cao. có bổn phận phải) he pron. /hens/ sau đây. rắn.. sờ mó. həv/ có have to modal v. n. trái tim heat n. /hi:/ nó. /´helpful/ có ích. /hi:t/ hơi nóng. khốn khổ hard adj. dẫn đầu headache n. n. hạnh phúc unhappy adj.hand n. lời chào help v. /'helθi/ khỏe mạnh... do đó. /´ha:mful/ gây tai hại. truyền cho handle v. điểm cao hell n. giúp đỡ hence adv. sự bất hạnh happy adj. có hại harmless adj. làm hại. /hæv. n. hết sức cố gắng. v. /'hevi/ nặng. /hɑ:t/ tim. cái của bà ấy here adv. thính giác heart n.. phải (bắt buộc.

/hil/ đồi him pron. chính cô ta. trống rỗng holy adj. chính hắn. nước mình homework n. /him´self/ chính nó. sử học hit v. /huk/ cái móc. chính bà ta hesitate v. /hɔrs/ ngựa hospital n. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) n. nêu bật. /hip/ hông hire v. /hɒt/ nóng. trung thực.. /houp/ hy vọng.. cái của nó.hero n.. /'ɔnistli/ lương thiện. /'houl/ lỗ. sùng đạo home n.. /'hɔlədi/ ngày lễ. ném trúng. ở mức độ cao highly adv. n. adv. trung thực. đòn. /'ɔnist/ lương thiện. /hou´tel/ khách sạn . sự cho thuê his det. /'hɒbi/ sở thích riêng hold v. anh ấy himself pron.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. lưỡi câu hope v. /haiə/ thuê. bò. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill n.. cái của anh ấy historical adj. của hắn. n. dẫn (c. /´haili/ tốt.. nguồn hy vọng horizontal adj. /hould/ cầm. /'hiərou/ người anh hùng herself pron. chỗ nổi bật nhất. cái của ông ấy. /hə:´self/ chính nó. ông ấy.). chính chị ta. v. cú đấm hobby n. chính ông ta. ở mức độ cao highlight v. hết sức.. /hoʊm/ nhà. trân trọng đối với hook n. cho thuê (nhà. /'heziteit/ ngập ngừng. sự nắm giữ hole n. /hɔ:n/ sừng (trâu. /him/ nó. ẩn nấp.. n.. thanh danh.) hot adj. của anh ấy. sự thuê. /ˈhoʊli/ linh thiêng. bản lề. adv. n. thuộc lịch sử history n. nóng bức hotel n. chủ tiệc. sự ghê rợn horse n.. /'hɔspitl/ bệnh viện. pron.. /'hɔlou/ rỗng. sáng nhất highway n. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. đẹp. /hai/ cao. /´hɔrə/ điều kinh khủng. chính anh ta hip n. công việc làm ở nhà honest adj. ở tại nhà. nắm.. ngày nghỉ hollow adj... /´histəri/ lịch sử. /'onз/ danh dự. giữ. /. cái của hắn. cao.trình). /hiz/ của nó. ngang. sự cầm. /houst/ chủ nhà. chân thật honestly adv. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính.. ở chân trời. đăng cai tổ chức (hội nghị. của ông ấy. hang holiday n. n. /haid/ trốn. đấm. lỗ trống.) horror n. nằm ngang (trục hoành) horn n. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide v. /his'tɔrikəl/ lịch sử. che giấu high adj.. /hit/ đánh. nhà thương host n.. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). hắn.

hour n. /'auз/ giờ house n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà housing n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đình how adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao however adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào huge adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ human adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài người humorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước, sự hóm hỉnh hungry adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. /hʌnt/ săn, đi săn hunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v., n. /ˈhɜri , ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút in a hurry vội vàng, hối hả, gấp rút hurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại husband n. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /ais/ băng, nước đá ice cream n. kem idea n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệm ideal adj., n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng ideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởng identify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng identity n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt i.e. abbr. nghĩa là, tức là ( Id est) if conj. /if/ nếu, nếu như ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến ill adj. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp pháp illegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp pháp illness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tật illustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ý image n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh imaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượng imagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì immediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa impact n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng impatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội impatiently adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột implication n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý

imply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàm import n., v. import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu importance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng important adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọng importantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đại impose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng impossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy ra impress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động impressed adj. được ghi, khắc, in sâu vào impression n. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu impressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ improve v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang improvement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang in prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vào inability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài inch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan include v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cả including prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cả income n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhập increase v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm increasingly adv. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thật independence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập independent adj. /,indi'pendənt/ độc lập independently adv. /,indi'pendзntli/ độc lập index n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị indicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn indication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếp individual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân indoors adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ industry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ inevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền infected adj. bị nhiễm, bị đầu độc infection n. /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độc

infectious adj. /in´fekʃəs/ lây, nhiễm influence n., v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động inform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức informal adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thức information n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức ingredient n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành, thành phần initial adj., n. /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu initiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm injured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại ink n. /iηk/ mực inner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận innocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn) insect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùng insert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vào inside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ insist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng install v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...) instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead adv. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. /ˈ´institju:t/ viện, học viện institution n. /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp instrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục insulting adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhục insurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh intelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng trí intend v. /in'tend/ ý định, có ý định intended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ý intention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đích interest n., v. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý interesting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý interested adj. có thích thú, có quan tâm, có chú ý interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong

internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet n. /'intə,net/ liên mạng interpret v. /in'tз:prit/ giải thích interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời interruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời interval n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách interview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong introduce v. /'intrədju:s/ giới thiệu introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệu invent v. /in'vent/ phát minh, sáng chế invention n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế invest v. /in'vest/ đầu tư investigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu investment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư invitation n. /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mời invite v. /in'vait / mời involve v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào iron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắt irritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tức irritating adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu, chọc tức irritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiết -ish suffix island n. /´ailənd/ hòn đảo issue n., v. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra it pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đó its det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó item n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mục itself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó jacket n. /'dʤækit/ áo vét jam n. /dʒæm/ mứt January n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tị jeans n. /dЗeins/ quần bò, quần zin jelly n. /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoàn

/dʒɔɪ/ niềm vui. vừa đủ. thêu knitted adj. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. sự nhảy. /dʒouk/ trò cười. n. /'kaindnis/ sự tử tế.. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n.. /kaind/ loại. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind n. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. /kid/ con dê non kill v. /kick/ đá. k. /dʤʌst/ đúng. (abbr. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) n. giữ lại key n. chặng đường đi joy n. /ʤu:s/ nước ép (rau. cái hôn kitchen n.. n. tham gia. ít tuổi hơn. thuộc (khóa) keyboard n. Jul. /ki:n/ sắc.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump v. cùng chung joke n. /´kaindli/ tử tế. quãng đường. /ki:/ chìa khóa.. (abbr. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. chỉ justice n. cú đá kid n. tiêu diệt killing n. /kil/ giết. /dʒɔb/ việc. có lòng tốt kindly adv. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. phân xử. /ʤɔin/ gia nhập. /dʒʌdʒ/ xét xử.. đầu nối jointly adv. quan tòa. ghép joint adj. củ. tàn nhẫn kindness n. được chứng minh là đúng keen adj. /naif/ con dao knit v... /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice n. chắp. được thêu . /nit/ đan.job n. n. lòng tốt king n. /kiɳ/ vua. /dʒʌmp/ nhảy. (abbr.) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj.. người ít tuổi hơn just adv. lời nói đùa. giễu cợt journalist n. việc làm join v. adj. biện hộ justified adj. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. adj. v. sự vui mừng judge n. /kis/ hôn. /´kiliη/ sự giết chóc. tử tế. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. chỗ nối. giống. vừa mới. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). /ni:/ đầu gối knife n. Jun. quốc vương kiss v. tốt bụng unkind adj. bước nhảy June n. nối. khóa. /ʌn´kaind/ độc ác. quả) July n. ưa thích keep v. (abbr. /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey n. /´kitʃin/ bếp kilometre n. /ki:p/ giữ. nói đùa. n. bén keen on say mê. /nitid/ được đan. n. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn).. v. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v.

dán nhãn.. n. liên hoàn lean v.. /'ʌn'noun/ không biết well known adj.. /lɑ:f/ cười. vợ.knitting n.. /´nitiη/ việc đan. công việc lack n. lãnh đạo. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. n. /leit/ trễ. /li:n/ nghiêng. /leik/ hồ lamp n. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) n. hẻm phố) language n. /´li:diη/ lãnh đạo. /'leibз/ lao động. /li:f/ lá cây. /'lækiη/ ngu đần. muộn later adv. /lein/ đường nhỏ (làng. ở mức độ lớn last det. gần đây. /´lætə/ sau cùng. v. dẫn đầu leader n. hàng dệt kim knock v. / lə:n/ học. tiếng cười launch v. lãnh tụ leaf n. ỷ vào learn v. /lo:/ luật lawyer n. adv.. người cuối cùng. tri thức litre n. adj. /lænd/ đất.. lá (vàng. đặt.. sự hướng dẫn leading adj. quý bà. sự hạ thủy. /´la:dʒli/ phong phú. /nou/ biết unknown adj. n. mới đây laugh v. bố trí layer n. ngây ngô lady n. nghiên cứu . /'leiə/ lớp lazy adj. gần đây nhất latter adj.. /´li:də/ người lãnh đạo.. /´li:tə/ lít label n. /lɑ:st/ lầm cuối. đất đai landscape n.) league n. dựa. khai trương. n. /li:g/ liên minh. /ˈleɪdi/ người yêu. v. tiểu thư lake n. to largely adv. điểm trung tâm know v. chậm nhất. sau cùng. /ˈlɔyər . kéo dài late adj.. /la:dʒ/ rộng. adv. /leitist/ muộn nhất. /leibl/ nhãn. rốt hết. n. /´wel´noun/ nổi tiếng. điểm nút. đất canh tác.. /nɔk/ đánh.. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. /læmp/ đèn land n. sự lãnh đạo. v. lab n. được nhiều người biết đến knowledge n. /lei/ xếp. cú đánh knot n. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. mác. cuối cùng. dẫn dắt. ghi mác laboratory. /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ v. /læk/ sự thiếu.. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. v. /nɔt/ cái nơ. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. n. đập.. n.. thiếu lacking adj.. buổi giới thiệu sản phầm law n. lớn. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu).

least det. /lift/ giơ lên. /'likwid/ chất lỏng. n. bằng cử nhân. vị trí. không chắc xảy ra limit n. adv. /'lesn/ bài học let v. pron. /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) n. /lend/ cho vay. vung (xoong.. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. sự sống lift v.. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. v. số lượng ít hơn lesson n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. /li:v/ bỏ đi. đốt. như unlike prep.. v. conj. /li:st/ tối thiểu. /´laikli/ có thể đúng. nhẹ nhàng.. nhẹ. bài thuyết trình. mẫu tự level n. tuyến link n. để lại leave out bỏ quên.. cấp bằng. /left/ bên trái.. /lip/ môi liquid n... có giới hạn line n. có thể. sự cho phép license v. n. /'letə/ thư. để cho letter n. mối liên lạc. chữ cái. adv. du dương. ghi vào danh sách listen (to) v. /'limit/ giới hạn. rời đi. thắp sáng lightly adv. có khả năng. /lain/ dây. êm ái. hạn chế limited adj. thú. /'lisn/ nghe. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế.. /lai/ nói dối.. sự dối trá life n. nồi. adj. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. lỏng. kết nối lip n. lắng nghe literature n. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. adj. n. v. chí ít leather n. bằng. /´lemən/ quả chanh lend v. /ʌn´laik/ khác. /list/ danh sách..). /les/ nhỏ bé. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. ít nhất. ít hơn. v. không vững list n. /laik/ giống như. cho phép lid n. sự nhấc lên light n. adj. /leɳθ/ chiều dài. ngang bằng library n. đường.. độ dài less det. không giống likely adj. chứng chỉ.. /lait/ ánh sáng. /'leðə/ da thuộc leave v. /laif/ đời. ít nhất at least ít ra. về phía trái leg n. giới hạn.. adv... adv. (abbr. /ˈligəl/ hợp pháp legally adv. cho mượn length n. /lid/ nắp... /lεt/ cho phép. bỏ sót lecture n. sự nâng. adj.. pron. mi mắt (eyelid) lie v. có thể xảy ra. /ˈlaɪsəns/ bằng.) legal adj. liên kết. l) /´li:tə/ lít . chắc vậy unlikely adj.. lời nói dối. thích. v.. cấp. /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon n. /lɪɳk/ mắt xích.. bàn. /'levl/ trình độ. ranh giới. bài nói chuyện left adj. nhấc lên. /´leg/ chân (người.

lạc lost adj. hoạt động live v. adv. định vị located adj. một chút a little det. adv. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý . xinh xắn. chăm sóc look at nhìn. /loud/ gánh nặng. /lu:s/ lỏng. /lɔs . có duyên lover n.. /ləʊn/ sự vay mượn local adj.. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. /'lɔiəl/ trung thành. to. không nhiều.. vật nặng. /liv/ sống.. bơ vơ long adj. lòng yêu thương. bất hạnh luggage n. xa. dỡ hàng loan n. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom.. det. /lu:z/ mất. /lɒt/ số lượng lớn. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. thích lovely adj. người tình low adj. /lʌv/ tình yêu. adv. yêu. /lɔɳ/ dài. /laud/ to. v. bé. /lɔk/ khóa. hợp logic lonely adj. /lɔrd/ Chúa. /'laudili/ ầm ĩ. ngắm. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. khóa logic n. cục bộ locate v. trung kiên luck n. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. vận may lucky adj. bộ phận. n. sinh động load n. n. /luk/ nhìn. /liv/ sống living adj. đang sống lively adj. /'lit(ə)l/ nhỏ. hạnh phúc unlucky adj. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. lâu look v.. /ʌn´lʌki/ không gặp may. một ít live adj. vua lorry n. /´lounli/ cô đơn. /lʌk/ may mắn. inh ỏi. adv.. rất nhiều loud adj. bé.. v. /lou/ thấp. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. det. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose v. gặp may mắn. /'lʌki/ gặp may. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. sự định vị lock v. không chặt loosely adv. nhỏ.. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /'laivli/ sống. lɒs/ sự mất. /'liviŋ/ sống.. chất... /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. adv.. cục bộ locally adv. mất loss n. thua. pron. inh ỏi love n. /louk´eiʃən/ vị trí. chút ít. /´lʌvə/ người yêu. pron.little adj. /ˈlʌvli/ đẹp. /lost/ thua. lớn (nói) loudly adv. chở unload v. lùn loyal adj. ầm ĩ.. adv.

/mə'ʃi:n/ máy.. ảo thuật mail n. nhiều hơn. v. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. /. adj. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. cuộc hành quân. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. n.. giao phối . lấy (chồng) married adj. /meit/ bạn. /'mæniʤ/ quản lý. địch thủ. quần chúng. người sản xuất many det. /meik/ làm. chủ nhân. đực. ghi dấu market n. trống. n. dáng. adj. /'mæʤik/ ma thuật. hành quân. /mæd/ điên. con trống. n. thi đấu mate n. chủ yếu. sự chế tạo make sth up làm thành. chế tạo. gửi qua bưu điện main adj. trông nom. /mein/ chính. Mar. tảng.lump n. đại chúng massive adj. nhãn mác... đàn ông manage v. máy móc machinery n. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. thị trường marketing n. n. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man n. cuộc diễu hành mark n. đối chọi. bạn nghề. /meil/ trai. sự điều khiển manager n. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. kết hôn mass n. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. (thuộc) ma thuật. /'mɑ:stə/ chủ. thái độ manufacture v. /. /´mætʃiη/ tính địch thù. /'mæri/ cưới (vợ). mất trí. /mein´tein/ giữ gìn. đa số. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. kiểu. con trai. /lʌη/ phổi machine n. nhãn. thạc sĩ match n.. bảo vệ major adj. son phấn male adj. khối lượng. sự chế tạo manufacturer n. gộp thành make-up n. sự trông nom. /lΛmp/ cục. ảo thuật. thầy giáo. vẻ. duy trì.. /mæn/ con người. phần lớn maintain v. cái bướu lunch n.. (abbr. chủ yếu. điều khiển management n. /mæp/ bản đồ March n. ưu thế make v. /'mænз/ cách. đồ sộ master n. /mɑ:k/ dấu.mænju'fæktʃə/ manufacturing n. bưu kiện. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. bực điên người magazine n.. cấu thành. miếng. v. /ˈmeɪdʒər/ lớn... /mætʃ/ trận thi đấu. thiết bị mad adj. /meil/ thư từ. /'mɑ:kit/ chợ. diễu hành. /'mæsiv/ to lớn. /´mærid/ cưới. đánh dấu. lối. giám đốc manner n. /'meni/ nhiều map n. pron. đối thủ.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. /mæs/ khối.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march v. v. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo.. sự kết hôn. trọng đại. trọng yếu nhất mainly adv. lễ cưới marry v. v. /´meinli/ chính. chủ yếu majority n. đực mall n. đàn ông. sánh được matching adj.

/mi:t/ gặp. /´mæksiməm/ cực độ.combining form tiền tố: một nửa . /. v. hữu hình mathematics (also maths BrE. vật chất. n. phép đo meat n. /'membə/ thành viên. /mi:/ tôi. địa vị hội viên memory n. /mɛlt/ tan ra. vật chất.material n. /'miəli/ chỉ. cuộc biểu tình melt v. /´mentəli/ về mặt tinh thần mention v. bẩn thỉu message n.. /'meθəd/ phương pháp. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) n. sự trung gian. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile adv. làm tan chảy ra member n. hội viên membership n. thư tín. /'metl/ kim loại method n. đề cập menu n. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. /'medikə/ (thuộc) y học medicine n. /miə/ chỉ là merely adv. n.mæθi'mætiks/ toán học. thông điệp metal n. lượng cực đại. /´mi:tə/ mét mid. vừa. ý nghĩa means n. trung. /'medisn/ y học. /mi:n/ nghĩa. tao. /'məʤəmənt/ sự đo lường. đơn thuần mess n. /'meməri/ bộ nhớ. trong lúc ấy measure v. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. /mes/ tình trạng bừa bộn. gặp gỡ meeting n. /mi:t/ thịt media n. /'menʃn/ kể ra. môn toán matter n. math NAmE) n. /'menju/ thực đơn mere adj. điện thông báo. người nhếch nhác. trí óc. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical adj. thuốc medium adj. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. y khoa. sự môi giới meet v. /'meʤə/ đo.. /'mi:niɳ/ ý. trị số cực đại. adj.waɪl/ trong lúc đó.. /miːn. cực độ may modal v. /mei/ tháng 5 maybe adv. tình trạng lộn xộn. có lẽ mayor n. /'mætə/ chất. chảy ra. có lẽ May n. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental adj. mất trí mentally adv. n. có ý nghĩa. /mi:nz/ của cải. /´mei¸bi:/ có thể. nói đến. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. đơn vị đo lường measurement n. tài sản. tối đa. có tính chất quan trọng maximum adj. /mei/ có thể. sự đo lường.. /mi:l/ bữa ăn mean v. tớ meal n. đo lường.. /'mi:djəm/ trung bình. có nghĩa là meaning n. /mɛə/ thị trưởng me pron. /'membəʃip/ tư cách hội viên. trí nhớ.

/ˈmɪrər/ gương miss v. kiểu mẫu modern adj. sự thiếu vắng Miss n. thiếu nữ missing adj. có đạo đức . luân lý. có lẽ mild adj. /ˈmɒdl/ mẫu. thứ yếu. pha trộn mixture n. /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) n. ˈmɪnrəl/ công nhân. /'məum(ə)nt/ chốc. của tôi mineral n.. sai lầm. may có thể. /´ministri/ bộ minor adj. /mis´teiken/ sai lầm. (abbr. hiểu lầm mix v. /mikst/ lẫn lộn. phạm lỗi... /miks/ pha. (abbr.) /'mʌndi/ thứ 2 money n. v. thợ mỏ. thất lạc mistake n. không quan trọng minority n. (BrE) điện thoại đi động model n. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind n. /'militəri/ (thuộc) quân đội. /´mainə/ nhỏ hơn. adj. n. /´mid´dei/ trưa. /mait/ qk. có đạo đức morally adv. êm dịu. /'miniməm/ tối thiểu. buổi trưa middle n. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) n. trí tuệ. trượt. ôn hòa mile n. /mʌnθ/ tháng mood n. n. lát Monday n. /mis'teik/ lỗi. chú ý. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn.midday n. /'məʊbail. Mon. sự pha trộn mixed adj.. /´ministə/ bộ trưởng ministry n. (abbr. tân tiến mum n. điệu moon n. /'mʌni/ tiền monitor n. /´misiη/ vắng.. sự hỗn hợp mobile adj. /mis/ cô gái. n. thiếu. adj. /'midnait/ nửa đêm. v. quan tâm mine pron. /mu:n/ mặt trăng moral adj. 'məʊbi:l/ chuyển động. chăm sóc. ở giữa midnight n. màn hình máy tính. /'mɔdən/ hiện đại. quân sự milk n.. để ý.. n. /mail/ dặm (đo lường) military adj. di động mobile phone (also mobile) n. trộn lẫn. /'mɔnitə/ lớp trưởng. phẩm hạnh. ghi phát thanh. /ˈmɔrəl . v. giám sát month n. thiểu số minute n.. phạm sai lầm mistaken adj. nghe. /mʌm/ mẹ moment n. 12h đêm might modal v. /mai´nɔriti/ phần ít. sự trượt. lỗi lầm. /'minit/ phút mirror n. /mis/ lỡ. mức tối thiểu minister n. /ˈmɪnərəl . tinh thần.. /maɪld/ nhẹ. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. số lượng tối thiểu. /'midl/ giữa. thức. khoáng minimum adj. /maid/ tâm trí. /mu:d/ lối.

adv. NAmE. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. v. /'neikid/ trần. n. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n. du dương. dân tộc natural adj. pron. /'moutə. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. đặt tên. /mis'tiəriəs/ thần bí. êm ái musician n. /mai'self/ tự tôi. /mɔ:/ hơn.. làm tăng lên nhiều lần. chật hẹp nation n. /maunt/ leo. lắm mud n. huyền bí.. núi mountain n. BrE) abbr. adv. /'nærou/ hẹp. pron. chân) móng vuốt naked adj.. sụ di động motor n. vả lại morning n. tội ám sát. nhiều hơn moreover adv. /mauθ . /'mju:zik/ nhạc.mauð/ miệng move v. /´mouʃən/ sự chuyển động. âm nhạc musical adj.saikl/ xe mô tô mount v. /'mistəri/ điều huyền bí. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. bắp thịt museum n. ngoài ra. /neil/ móng (tay.. hoạt động movement n. chủ yếu là mother n. much det. BrE) abbr. /'mΔðз/ mẹ motion n. /'mʌltiplai/ nhân lên. khỏa thân. Mrs (BrE) (also Mrs. quốc gia national adj. trơ trụi name n. cần. /mai/ của tôi myself pron. n. Ms (BrE) (also Ms.. động tác movie n. /'mu:viɳ/ động.. âm nhạc. khó hiểu mystery n. BrE) abbr. pron. /maus . /mʌd/ bùn multiply v. /neim/ tên. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr.. sự di chuyển.more det. /mu:v/ di chuyển. /mʌst/ phải. NAmE. chính tôi mysterious adj. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. /'mu:vmənt/ sự chuyển động. trèo. gọi tên narrow adj.mauz/ chuột mouth n. ám sát muscle n. adv. /'mə:də/ tội giết người. nhất. nên làm my det. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) n. chuyển động. điều thần bí nail n.. /´moustli/ hầu hết. thiên nhiên .. /mʌm/ mẹ murder n. giết người. sự hoạt động. hơn cả mostly adv. sự chuyển động moving adj. v. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det. NAmE.. /ˈmaʊntən/ núi mouse n. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater n. /mʌtʃ/ nhiều. /'nei∫n/ dân tộc. nhiều nhất. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. cử động. /'mʌsl/ cơ. /moust/ lớn nhất.

. adv. /'neivi/ hải quân near adj. làm tổ net n. /nɜrv/ khí lực. thiên nhiên navy n. hay lo lắng nervously adv. modal v. /ni:s/ cháu gái night n. mới lạ newly adv. em) nerve n. /nais/ đẹp. /'nз:vзstli/ bồn chồn. dễ chịu niece n. mới mẻ. /nekst/ sát. /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. /´nju:li/ mới news n. hệ thống never adv. nhất thiết unnecessary adj. /niə/ gần. /´niə¸bai/ gần nearly adv. sự cần needle n. ngăn nắp necessary adj. /ni:tli/ gọn gàng. chị. /'netwə:k/ mạng lưới. can đảm nervous adj.. ngăn nắp.. adv. cận. n. /nek/ cổ need v. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. mũi nhọn negative adj. /´nɔizili/ ồn ào. /ni:d/ cần. prep. /nɔiz/ tiếng ồn. lo lắng nest n. ổ. /nju:z/ tin. /´nesisərili/ tất yếu. dễ chịu nicely adv. adv. /nait/ đêm. /´neibəhud/ hàng xóm. thú vị. cần thiết. adv. sắp. tin tức newspaper n. mạng network n. tuy thế mà new adj. /'neitʃə/ tự nhiên. /'næt∫rəli/ vốn. tiếp nữa next to prep.. ở gần nearby adj.. gần. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. n. /´naisli/ thú vị. huyên náo . /net/ lưới.. /´niəli/ gần. /´nevju:/ cháu trai (con anh.. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. thần kinh. /'nevə/ không bao giờ. /nou/ không nobody (also no one) pron.nevəðə'les/ tuy nhiên. /´ni:dl/ cái kim. không khi nào nevertheless adv. /nju:/ mới. không mong muốn neck n. bên cạnh.. làng giềng neither det. đương nhiên nature n. gần nice adj. thiết yếu necessarily adv. rành mạch neatly adv. /'nju:zpeipə/ báo next adj. /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. tối no exclamation. pron.. /ni:t/ sạch.. đòi hỏi. suýt neat adj. /'nesəseri/ cần.naturally adv. lần sau. /'noubədi/ không ai. /´nɔizi/ ồn ào. dễ bị kích thích. /. /nest/ tổ. tự nhiên. det. huyên náo noisily adv. v. sự huyên náo noisy adj. không người nào noise n.

không người. /nau/ bây giờ. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. /'ɒbviəs/ rõ ràng. /nouz/ mũi not adv. chú ý. (thuộc) mục tiêu. lẻ (số) . Nov. /n. ˈɒbdʒɪkt. yết thị. giành được obvious adj. lẻ (số) oddly adv. hiện giờ. adj. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. đầy (người) occur v. /o'bei/ vâng lời. /'no:mзli/ thông thường.. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. /nout/ lời ghi. có thể thấy được occasion n. /nʌt/ quả hạch.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. cơ hội occasionally adv. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. /əˈkeɪʒən/ dịp. v.. (abbr. n. chiếm giữ occupied adj. đáng để ý novel n. /ɔd/ kỳ quặc.. /nə:s/ y tá nut n.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd adj.) n. lời ghi chép. mục đích. phản đối.non. v. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý... ghi chú. khách quan observation n. /nɔt/ không note n. adj. No. /əbˈzə:v/ quan sát. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. để ý. (abbr..prefix none pron. sự theo dõi observe v. /´ɔdli/ kỳ quặc. vô nghĩa nor conj. không ở đâu nuclear adj.. theo dõi obtain v. tuân theo. kỳ cục. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. như thường lệ north n. đôi khi occupy v. /ə'kə:/ xảy ra. đầu obey v. /nɔ:θ/ phía bắc. bình thường. ˈɒbdʒɛkt . /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. /'nɔ:məl/ thường. /əb´dʒektiv/ mục tiêu. Oct. v. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. vật gì nonsense n. /no:/ cũng không normal adj. kỳ cục. v. hiển nhiên obviously adv. /əb'tein/ đạt được. xuất hiện ocean n. tình trạng bình thường normally adv. truyện November n. rành mạch. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. /'ɔkjupai/ giữ.. không cái gì notice n. /'nəƱtis/ thông báo. tuân lệnh object n. vật thể. əbˈdʒɛkt/ vật. chống lại objective n. adv. xảy đến. adv. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. ghi chép nothing pron. no. chiếm lĩnh. /´nʌmbə/ số nurse n. /klɔk/ đúng giờ October n. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. phương bắc northern adj. hiện nay nowhere adv.. /nʌn/ không ai.

/ə´fend/ xúc phạm. /ə´fensiv/ sự tấn công. duy nhất. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập.nənt/ địch thủ. hay. quan điểm opponent n. lỗ. sự bắt đầu. n. adv. tán thành old adj. adv. /ɒrɪndʒ/ quả cam. tiếp tục.. v. thẳng thắn opening n. lên trên open adj. sự khai mạc.. làm bực mình. lẫn nhau onion n. công chức officially adv. cách.. /'ɔ:də/ thứ. n. sự chống lại. sự phạm tội offend v. ngược nhau. /ˌɒpərˈtunɪti . đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại. /'ɔpəreit/ hoạt động. n. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. sự trả giá office n. /´oupniη/ khe hở. sự đối nhau. conj. adj. pron.. này. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. v. adv. /'ounli/ chỉ có 1. /'ɔfis/ cơ quan. tặng. /´oupənli/ công khai. một vật nào đó each other nhau. văn phòng. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. /ould/ già old-fashioned adj. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. /ə'pinjən/ ý kiến.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. /з'pouziη/ tính đối kháng. mới onto prep. /ɔv/ or /əv/ của off adv. lỗi thời on prep. trước mặt. /ɔ:f/ tắt.of prep. đối chọi. phản đối opposing adj. /əʊkei/ đồng ý. đối thủ. /'ɔ:fn/ thường. văn phòng. thời cơ oppose v. cho. điều khiển operation n. bậc. một khi one number. adv. /´ɔfisə/ viên chức.. khai mạc openly adv. oil n.. lễ khánh thành operate v. quá trình hoạt động opinion n. chà.. /əˈpoʊz/ đối kháng.. rời offence (BrE) (NAmE offense) n. một cách chính thức often adv. ở trên. bắt đầu. khi mà. /´ɔfə/ biếu. phe đối lập option n. /wʌns/ một lần. chỉ. ôi chao. làm khó chịu offensive adj. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. det... viên chức. /'oupən/ mở. sĩ quan official adj. điều trái ngược opposition n. cảnh sát. /ə'fens/ sự vi phạm. có màu da cam order n. /əpəʊ. adj. ngỏ. /´ɔntu/ về phía trên.. /'ɔpəzit/ đối nhau. bộ officer n. sự phản đối.. prep. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. prep. thông thường . đối lập. phản đối opposite adj.. ngay khi. một người. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. chống đối. kẻ thù opportunity n. khỏi. mở. /'o:dinəri/ thường. luôn oh exclamation /ou/ chao. /on/ trên. cuộc tấn công offer v. /wʌn/ một. tiếp diễn once adv... đối diện. /.

(abbr. nhận. /auəz/ của chúng ta. đau khổ paint n. pron. bản thân chúng tôi. /'peinful/ đau đớn. /'ɔridӡin/ gốc. lên. của chúng tôi.. nhìn nhận owner n. /"pækidzŋ/ bao bì packet n.. chủ nhân pace n. bên ngoài. prep. prep. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. /aut/ ngoài. /oun/ của chính mình. /ɔ:t/ phải. ngoài outstanding adj. /'ouvə/ bên trên. sự đau khổ painful adj. đánh bại (khó khăn) owe v. adj. tự chúng mình out (of) adv. sản phẩm. /peintə/ họa sĩ .. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. /auə/ của chúng ta. bức tranh painter n. của chúng tôi. căn nguyên.. còn tồn lại oven n. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. bước pack v.. ở ngoài. mặt khác ought to modal v. v. hẳn là our det. nên. /adv. gói package n. bản thân chúng mình. nguồn gốc. /'autput/ sự sản xuất. khởi đầu. quét sơn painting n. prep. cơ quan. có được (cái gì) own adj. căn nguyên original adj. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. bọc. sự tổ chức organize (BrE also -ise) v. n. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ. thiết lập organized adj. thuộc chúng ta. đáng chú ý. bao gồm overcome v. ngăn nắp. hình dáng.. ở xa hơn outline v. độc đáo. vượt qua. cách khác. thuộc chúng ta. /¸aut´stændiη/ nổi bật. /'o:gзnaizd/ có trật tự. /pein/ sự đau đớn. ở ngoài nhà outdoor adj. sơn. ở ngoài. phác tảo. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời.. bó. ra ngoài outdoors adv. lên trên overall adj. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. nếu không thì. /´ʌðə¸waiz/ khác. bưu kiện.. được sắp xếp. v. đóng gói. /´aut¸lain/ vẽ. /ou/ nợ. adv. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức. /pæk. /.. pron.. /'pækit/ gói nhỏ page n. chiến thắng. n. tất cả. của chúng mình ours pron. /peint/ sơn. nét ngoài output n. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. của chúng mình ourselves pron. /'autdɔ:/ ngoài trời. vôi màu. khắc phục. ở ngoài outer adj. nguyên bản originally adv. hàm ơn. bức họa. đường nét. được tổ chức origin n. /´ounə/ người chủ.. tự mình. /pæk/ gói. đóng kiện packaging n.ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức. đầu tiên other adj.. adj. /'aut'said/ bề ngoài..organ n. mới mẻ. outer ở phía ngoài.ɪdʒ/ gói đồ. toàn thể.. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) n. adv. sản lượng outside n.. /peis/ bước chân. v... n. p) /peidʒ/ trang (sách) pain n. ˈoʊvərˈɔl . nguồn gốc. /'peintiɳ/ sự sơn.

đảng pass v. thanh toán. /'pætə(r)n/ mẫu.. tiền lương payment n.. ngang qua passing n. buổi liên hoan. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần.. dòng giống. kiên trì. khuôn mẫu pause v. người pepper n. /ˈpɑrti/ tiệc. prep. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. cá biệt. n. /pa:t/ phần. n. /´pepə/ hạt tiêu. mẹ park n. /´pa:s/ qua. /pei/ trả. nhẫn nại. /pi:k/ lưỡi trai. /pɑ:θ/ đường mòn. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. yên tĩnh peak n. /'pænl/ ván ô (cửa. /´pensil/ bút chì penny n. sự hòa thuận peaceful adj. quá. /ˈpælɪs/ cung điện. hướng đi patience n. riêng biệt partly adv. pa nô pants n. /pɑ:st/ quá khứ. nhợt pan n. adv. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. adj. dừng. lương hưu people n. khoanh vùng thành công viên parliament n.pɑ:n/ xoong. /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil n. tương đương parent n. tiền bồi thường peace n. lâu đài pale adj. /pænts/ quần lót. thoáng qua. /'peiʃənt/ bệnh nhân. kiên nhẫn. đùi paper n.. /'penʃn/ tiền trợ cấp. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. (abbr. nộp. cặp palace n. vượt qua. n. sự tạm ngừng pay v. qua path n. hành lang passenger n. bền chí pattern n. chóp pen n. dĩ vãng. /'pi:sfl/ hòa bình. /´pa:siη/ sự đi qua. thái bình.pair n. sự trôi qua. /'pɑ:tnə/ đối tác. p) /´peni/ số tiền pension n. /pen/ bút pence n. sự cộng tác party n. /'pærəlel/ song song. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. cây ớt . số tiền trả. sự chịu đựng patient n. tường). /pə´tikjulə/ riêng biệt.. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. cá biệt particularly adv. chảo panel n. cộng sự partnership n. phần nào đó partner n. vườn hoa. /pɛə/ đôi.. /peil/ taí. ngắn ngủi passage n. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. /pi:s/ hòa bình. /'peərənt/ cha. đỉnh. sự tạm nghỉ.. quốc hội part n. sự trôi qua. /ˈpipəl/ dân tộc. /pa:k/ công viên. /pɔ:z/ tạm nghỉ.. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. /pæn . v. /´peipə/ giấy parallel adj. adj. nhẫn nại.

. về phần rôi. cho cơ hội person n. vĩnh cửu permission n. /pi:s/ mảnh. làm. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0.. bức ảnh. /'pjænou/ đàn pianô. thân thể physically adv. /´fizikli/ về thân thể. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh.. kẹp pink adj. sữa) a pint of beer + một panh bia . nhà nhiếp ảnh photography n.. /´pil/ viên thuốc pilot n.. lít (bia. /´paiələt/ phi công pin n. người được yêu thích petrol n. đối với tôi personality n. bức họa piece n. đồng tiền pig n. cá tính persuade v. /pig/ con lợn pile n. riêng tư personally adv. người trình diễn perhaps adv. 473 lít).. /pə'sweid/ thuyết phục pet n. (also photo n. thời gian. bản thân. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. n. sự thi hành. hoa cẩm chướng. v. thời đại permanent adj. /pik/ cuốc (đất). pin. mẩu. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase n. adv. /'pə:mənənt/ lâu dài. hoàn hảo pint n. /pə'hæps/ có thể. /piηk/ màu hồng. vỡ. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. chồng. /pet/ cơn nóng giận. (abbr. v. ở Mỹ bằng 0. adj. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. triết lý photocopy n. tư. /pin/ đinh ghim. (thuộc) cơ thể. /´fizikl/ vật chất. phần trăm perfect adj. ghim. /'piəriəd/ kỳ. xé picture n. vật cưng. thực hiện performance n. /'pə:snl/ cá nhân. sự biểu diễn performer n. thời kỳ. tình trạng tốt. /´pə:sənəli/ đích thân. dương cầm pick v. v. theo luật tự nhiên physics n. /pə:sə'næləti/ nhân cách. vĩnh cửu. /'fiziks/ vật lý học piano n. /feiz/ tuần trăng. chụp ảnh photographer n. tính cách. thời kỳ philosophy n. chất chồng pill n. thành ngữ. /paɪl/ cọc.. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) n. v. / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly adv.per prep. nghề nhiếp ảnh phrase n. đào. /'piktʃə/ bức vẽ.) /´foutə¸gra:f/ ảnh. thường xuyên permanently adv. panh. người personal adj.. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /freiz/ câu. đống. sao chụp photograph n. /pə'fɔ:məns/ sự làm. cụm từ physical adj. 58 lít. /ˈpɜrsən/ con người. /pə'miʃn/ sự cho phép. nhân phẩm. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform v. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. /'pə:mit/ cho phép. đóng cọc. sự thực hiện. giấy phép permit v. giai đoạn. có lẽ period n.

có đầu nhọn poison n. bệnh pole n.M. conj. tấm kim loại platform n. bục. /plʌs/ cộng với (số.ə si/ chính sách polish n. đầu hắc ín pity n. /'plezəntli/ vui vẻ.. công an policy n. khó chịu..zən. khó ưa please exclamation. làm nhọn. túi tiền poem n. adj.. trận đấu player n. điều thú vị. đồ án. địa điểm. v. đồ thị. lập kế hoạch. /plein/ mặt phẳng.. v. /plei/ chơi... cộng...) plus prep. quảng trường take place xảy ra.. thềm.. sơ đồ. gieo plastic n. trong xe hơi). /plein/ ngay thẳng. dấu cộng. v.... /'pɔkit/ túi (quần áo. /'pouim/ bài thơ poetry n. nước. vừa lòng. dựng đồ án plug n. v. n. /'plæstik/ chất dẻo.m. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. trái đất. adj. trò chơi. trồng. làm cho láng polite adj. v. vẽ sơ đồ. thân mật pleasantly adv.. /paip/ ống dẫn (khí.lượng). ý thích plenty pron. chấm (câu..pipe n. đáng thương place n. làm bằng chất dẻo plate n. /'pol. được cử hành. dự kiến planning n. sự vui chơi. /´pɔintid/ nhọn. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. det. /'pouitri/ thi ca. /plænniη/ sự lập kế hoạch. /pɔɪ. /pip'emз/ quá trưa. dễ chịu pleased adj. đánh. thân mật unpleasant adj. v. /´piti/ lòng thương hại. sự p. point mũi nhọn.. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. bệ. n. v... lịch sự . tẩm thuốc độc poisonous adj. xin mời pleasing adj... /pə'li:s/ cảnh sát. plɑnt/ thực vật. dễ thương. đơn giản. /pli:z/ làm vui lòng. có chất độc. chiều. thuốc độc. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. chất thơ point n. /'plenti/ nhiều (s. sự sung túc. dễ thương. tối pocket n. /'plætfɔ:m/ nền. kế hoạch. vót. gây chết.k. /ˈpɔɪzən/ chất độc.) pitch n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. mặt bằng planet n.). điều thích thú.. thêm vào p.. chỉ sự thừa.. điểm. /plænt . /pleit/ bản. người. adv.) abbr. /poul/ người Ba Lan. vui lòng. được tổ chức plain adj. đánh thuốc độc. cực (nam châm. vẽ bản đồ. điều đáng tiếc. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao).) police n. dịu dàng. /'pleznt/ vui vẻ. /plɔt/ mảnh đất nhở.) pointed adj. sự mọc lên. (NAmE also P. đánh bóng. /'pouliʃ/ nước bóng. chất phác plan n. /plʌg/ nút (thùng. nước láng. /pəˈlaɪt/ lễ phép. chậu. n.. v. sự quy hoạch plane n. /plæn/ bản đồ.əs/ độc. /´plænit/ hành tinh plant n. ý muốn.phú plot n. bồn.. sân ga play v. /pleis/ nơi. mong..

có thể chấp nhận được post n. nội lực. /pri´saisli/ đúng. /pɒt/ can. đề ra. /'pɔsibəl/ có thể. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. lọ.. rõ ràng. có thể thực hiện possibly adv.. tiên đoán. bụi power n. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. v. chính xác. hồ bơi poor adj. triển vọng possible adj. sức mạnh. /prɛər/ sự cầu nguyện precise adj. /'paudə/ bột. chính khách politics n. phong cách dân gian hiện đại.. tán dương prayer n. tập luyện praise n. dân số. đời sống chính trị. lịch sự political adj. (BrE. có thể.. sự tán dương. tỉ mỉ. chiếm hữu possession n. tôn thờ. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool n. có tính chính trị politically adv. thực tế practically adv. NAmE)... /paund/ pao . /pu:l/ vũng nước. /pɒp. /pəˈlaɪtli/ lễ phép. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. /poʊst/ thư. chỗ positive adj. /pɔ:/ rót. /'pɔlitiks/ họat động chính trị. /'ɔfis/ bưu điện pot n. nổ bốp popular adj. thận trọng. /pə'litikl/ về chính trị. v. gửi thư post office n. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. hùng cường practical adj. được nhiều người ưa chuộng population n. năng lực. (NAmE) /´præktis/ thực hành. cần thận predict v. /¸pɔsi´biliti/ khă năng. tiềm ẩn pound n. lòng tôn kính. (thuộc) nhân dân. khen ngợi. /pəˈzɪʃən/ vị trí. đề ra position n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. dự báo . quyền lực powerful adj. bưu kiện. đặt. chính xác. /´præktikəli/ về mặt thực hành. /pə'teitou/ khoai tây potential adj.politely adv. kỹ tính precisely adv. giội powder n. khả năng. mật độ dân số port n. thực tế practice n. sảo quyệt politician n. quan điểm chính trị pollution n. /pri'dikt/ báo trước. /'pɔzətiv/ xác thực. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. potato n. /´pauəful/ hùng mạnh. bình. /puə/ nghèo pop n. (BrE) /´præktis/ thực hành. /pə'zes/ có. về chính phủ. vật sở hữu possibility n. tiềm lực potentially adv. n. /ˈpauə(r)/ khả năng. /pə'litikəli/ về mặt chính trị. đổ. tài năng. /ˈpræktɪkəl/ thực hành..pɔpju'leiʃn/ dân cư. v. sự đặt. /. tích cực. n. khôn ngoan. /pɔ:t/ cảng pose v.đơn vị đo lường pour v. v. /preiz/ sự ca ngợi. bể bơi. lạc quan possess v. thực tiễn practise v. /pri´sais/ rõ ràng. /pouz/ đưa ra. /´pɔsibli/ có lẽ.

trình bày presentation n. chuẩn bị prepared adj. có lẽ pretend v. làm ra vẻ pretty adv. xinh xắn. hấp tấp. áp suất presumably adv. ép. vât hiện diện present adj. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. vừa phải. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. /´prɔbəbl/ có thể. /´printiη/ sự in. /pri:st/ linh mục. /prai´ɔriti/ sự ưu tế.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. sự giới thiệu preserve v. n. /pri'fə:/ thích hơn preference n. giữ gìn president n.. /´praimərili/ trước hết. trước (vd. bóp. tổng thống press n. /´ministə/ thủ tướng prince n. thầy tu primary adj. chủ yếu. /prais/ giá pride n. /'praiməri/ nguyên thủy. trước đây price n. /pri'tend/ giả vờ. sự ấn. cái được ưa thích hơn pregnant adj. xinh. ngày hôm trước). /'premis/ biệt thự preparation n. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence n. /ˈpriviəs/ vội vàng. /'praɪə(r)/ trước. hiện nay.prefer v. kỹ sảo in printer n. giàu trí tưởng tượng. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. tiểu học primarily adv. xuất bản. /pri'zə:v/ bảo quản. cá nhân prize n. người. /pres/ sự ép. sáng tạo premises n. thợ in prior adj. adj. /´printə/ máy in. quyền ưu tiên prison n. /pri´peə/ sửa soạn. sự trình diện. nén. riêng privately adv. tự phụ priest n. thời cổ đại. sự chuẩn bị prepare v. ngăn chặn. /´pri:viəsli/ trước. /prin'ses/ công chúa principle n. đầu tiên prime minister n. giả bộ. /prins/ hoành tử princess n. sự hãnh diện.. /'prefərəns/ sự thích hơn. hiện thời. sự nén. sự ưa hơn. đầu tiên. sơ cấp.. bày tỏ. sự có mặt. áp lực... /´prezidənt/ hiệu trưởng. chủ tịnh. n. thuật in. ưu tiên previously adv. ấn pressure n. /praiz/ giải. nguyên sinh. hiện diện. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. /'pregnənt/ mang thai. giới thiệu. /print/ in. /praid/ sự kiêu hãnh. tính kiêu căng. v. sự in ra printing n. /. ưu tiên priority n. /'prezns/ sự hiện diện. nguyên lý. /'preʃə/ sức ép. ngăn ngừa previous adj. nguyên tắc print v. /pri'vent/ ngăn cản. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt. v. có khả năng probably adv. giải thưởng probable adj. đẹp prevent v. /'priti/ khá. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn .. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. /pri'zju:məbli/ có thể được.

test/ sự phản đối. /prəˈfɛsər/ giáo sư. /n. dự án. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. phản kháng proud adj. gia công. của cải. xử lý produce v. nhanh chóng. sự cân đối proposal n. triển vọng. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. giục. /'prɔbləm/ vấn đề. bằng chứng. lời hứa promote v. n. quy trình. /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed v. điều khó giải quyết procedure n. ˈprɒdʒɛkt . . 473 lít (A)). dự phòng. mong chờ protect v. kế hoạch. v. /paint/ panh (= 0. v. phát âm pronunciation n. cung cấp.. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. v. (BrE) /´prougræm/ chương trình progress n. prəˈdʒɛkt/ đề án. /ˈprəʊ. kiêu hãnh proudly adv. thăng cấp promotion n. sự thăng cấp prompt adj. /proceed/ tiến lên. /'prɔdju:s/ sản xuất. thích đáng. một cách hãnh diện prove v. lợi ích. đất đai. /´prɔmptli/ mau lẹ. /prə'tekt/ bảo vệ. /'prougres/ sự tiến tới. nghề nghiệp. sự tiến triển. chế tạo profession n. /pru:v/ chứng tỏ.. chứng cớ. sự che chở protest n. ngay lập tức pronounce v. sự kiểm chứng proper adj. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. /proudly/ một cách tự hào. thông báo. /´prɔspekt/ viễn cảnh. sự phản kháng. dự kiến. /prəˈmoʊt/ thăng chức. tiến triển. v. ˈprɒdʒɪkt . hứa. nhà cửa. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. phản đối. chế tạo producer n. /pru:f/ chứng. chế biến. đề xuất propose v. lợi nhuận program n. chứng minh provide v. v. che chở protection n. /'prɔpə/ đúng. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n..=0.. lên chương trình programme n. /prɒmpt/ mau lẹ. kế hoạch promise v. nhắc nhở promptly adv. bất động sản proportion n. v. chuyên nghiệp professor n. /'prɔpəti/ tài sản. thích hợp properly adv. đề xuất. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề..problem n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng.. /prə'pouzl/ sự đề nghị. /prǝ'prouz/ đề nghị. đưa ra prospect n. n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức. /'prouses/ quá trình. 58 lít (E). /prə´feʃ(ə)n/ nghề. tiếp diễn process n. xúi. /´prougræm/ chương trình. nghề nghiệp professional adj. theo duổi. chu cấp provided (also providing) conj. v. /prə´vaidid/ với điều kiện là.. /praud/ tự hào. giảng viên profit n.. một cách thích đáng property n. phát triển project n. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. sự tiến triển. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. miễn là pint n. toàn cảnh. tiến bộ. /prəˈnaʊns/ tuyên bố.

sự trừng trị pupil n. /reis/ loài. /kwik/ nhanh quickly adv. yên lặng. /kwout/ trích dẫn race n. n. công chúng. có chủ tâm pursue v.. sự quảng cáo publish v. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. radio rail n. /ˈkwɒntɪti/ lượng. /kwait/ hoàn toàn.pub n. công cộng publication n.. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. cuộc đua. tinh khiết. /pjuə(r)/ nguyên chất. đủ tư cách. chủng. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. nhân dân in public giữa công chúng. màu tía purpose n. trong lành purely adv. /put/ đặt. /´reisiη/ cuộc đua radio n. /kwi:n/ nữ hoàng question n. hầu hết quote v.. /. đội (mũ).. /'kwɔliti/ chất lượng. phẩm chất quantity n. có màu tía. đi (giày) put sth out tắt. /pʌntʃ/ đấm. khả năng quality n. /'pΔblikli/ công khai. đuổi bắt push v. /reil/ đường ray . /'pʌniʃ/ phạt. /'pʌblik/ chung.. cú thụi punish v. trừng phạt punishment n. giống. tiệm rượu public adj. hỏi. /pə'sju:/ đuổi theo.. công cộng. chỉ là purple adj. n. sự tậu. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. /'kwaiət/ lặng. = publicyhouse quán rượu. /'kwiətli/ lặng. quả đấm. cố ý. khả năng chuyên môn qualify v. /puʃ/ xô đẩy. yên lặng. sự lôi kéo. xuất bản publishing n. yên tĩnh quit v. ý định on purpose cố tình. /ˈpɜrpəl/ tía. n. v.. điều kiện qualified adj. nghề xuất bản pull v. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. tậu pure adj. sự xô đẩy put v. sự xuất bản publicity n. n. mua. sự giật punch v. giật. đua racing n. số lượng quarter n. 15 phút queen n. /'kwɔ:tə/ 1/4. yên tĩnh quietly adv. công khai publicly adv. /kwit/ thoát. dập tắt qualification n. v. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase n. n. /'pʌbli∫/ công bố. điều kiện. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. /´kwikli/ nhanh quiet adj. /´pʌbliʃiη/ công việc. /'pə:t∫əs/ sự mua.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. kéo. /´reidiou/ sóng vô tuyến. /´pjuəli/ hoàn toàn. v. năng lực. thoát ra quite adv. /'pə:pəs/ mục đích. sắm. thụi. cho vào put sth on mặc (áo).. chất vấn quick adj. để. /pul/ lôi. ban bố.

v. hơn rather than hơn là raw adj. thu. ở đằng sau. lý lẽ reasonable adj. sự tiếp nhận. phản ứng reaction n. /'redi/ sẵn sàng real adj. /rɪər/ phía sau. phạm vi. /ri´kɔ:l/ gọi về. /'riəli/ thực. /'rekən/ tính. đếm recognition n.rekəg'niʃn/ sự công nhận. BrE also riə-/ hiện thực reality n. mới đây reception n. /ri'si:v/ nhận. /ri´si:t/ công thức.. /ri´ækt/ tác động trở lại. /´rekɔ:d/ bản ghi. /'rekəgnaiz/ nhận ra. thực tại realize (BrE also -ise) v. /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable adj.. tốc độ rather adv. sự thu. dãy. /´ri:zənəbl/ có lý. trình độ rank n. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall v.. v. nhanh chóng rapidly adv. /ri:'æliti/ sự thật. nhanh chóng rare adj. /´ri:də/ người đọc. hợp lý reasonably adv. /riəl/ thực. đi đến. thực sự realistic adj. /ræɳk/ hàng. độc giả ready adj. mưa raise v. triệu hồi. ghi chép . sự đón tiếp reckon v. ngẩng lên range n. /'riəlaiz/ thực hiện. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. lĩnh. khuyên bảo record n. /ri'sep∫n/ sự nhận. gợi lại receipt n. /´ri:diη/ sự đọc reader n. v. còn nguyên chất re. /ri:tʃ/ đến. adj. thực hành rear n. /rein/ mưa. đưa lên. cơn mưa.. thô.prefix reach v. thực ra. đề nghị. bản thu. v. ít rarely adv. nhặc lại. thực tế. /reɪndʒ/ dãy. sự ghi. có thật really adv. sự phản tác dụng read v. /rɔ:/ sống (# chín). loại. /'reilwei/ đường sắt rain n. đơn thuốc receive v. ở đằng sau reason n. còn hơn. ít khi rate n. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) v. nhận diện. dãy rapid adj. tới react v. hàng. thu recent adj. thừa nhận recommend v. /ri:ə'listik. / 'ræpidli / nhanh. /. /reə/ hiếm.. /rekə'mend/ giới thiệu. /'reзli/ hiếm khi. /'ræpid/ nhanh. /ri:d/ đọc reading n. /´ri:səntli/ gần đây. mới đây recently adv. tiến cử.railway (BrE) (NAmE railroad) n. /'ri:zn/ lý do. thực tế. /reiz/ nâng lên. /'rɑ:ðə/ thà. sắp xếp thành hàng... /´ri:sənt/ gần đây.. thích. /reit/ tỷ lệ. công nhận.

/ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on v... thường xuyên regulation n. bác bỏ relate v. mối liên lạc relative adj. /ri´fju:zl/ sự từ chối. /'ri:dʒən/ vùng. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. sự cải thiện. /re'meins/ đồ thừa. đều đặn regularly adv. giảm bớt reduction n. cái gì relation n. /riˈmein/ còn lại. /ri´fɔ:m/ cải cách. /ˈridʒənl/ vùng. phản hồi. liên hệ. cải thiện. loại bỏ. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. lòng thương tiếc.. /ri'li:s/ làm nhẹ. giành lại red adj. /'relətiv/ có liên quan đến.. liên quan related (to) adj. sổ. hối tiếc. tham khảo. cải tạo refrigerator n. n. tin tưởng vào remain v. n. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. sự khước từ refuse v. điều lệ. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. sự quan tâm. vẫn còn như cũ remaining adj. /ri'gret/ đáng tiếc. nghỉ ngơi relaxed adj. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. sự thả. địa phương register v.) region n. /'rəgjulə/ thường xuyên. liên lạc relationship n.. bớt. sự giải thoát. /'refərəns/ sự tham khảo. sự hối tiếc regular adj. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. ghi vào sổ. sự liên quan. tin cậy. đại từ quan hệ relatively adv. cái nhìn. máy ghi regret v. ám chỉ. n. quy tắc reject v. thả. /ri'dju:s/ giảm. phản ánh reform v. đánh giá. có liên quan relief n. cái còn lại . khước từ regard v. phóng thích. cải tạo. sự trợ cấo. sự thu âm recover v.. sự làm cho khuây khỏa.. xem. /ri'leitid/ có liên quan. sự hạ giá refer to v. /'relətivli/ có liên quan. đối với (vấn đề. sự phát hành relevant adj. phát hành. /´reləvənt/ thích hợp. /ri'gɑ:d/ nhìn. /´regjuləli/ đều đặn. /ri´lækst/ thanh thản. thoải mái relaxing adj. thuật lại. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep.. n. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. /ri´meiniη/ còn lại remains n. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious adj. thoát khỏi. phóng thích. /ri´lai/ tin vào. sổ sách. người có họ. miền regional adj. n. màu đỏ reduce v. /ri'læksiɳ/ làm giảm. /rɪˈfyuz/ từ chối. /ri'leit/ kể lại. hỏi ýe kiến reflect v.. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. /ri'flekt/ phản chiếu. n. /ri´læks/ giải trí. có quan hệ với ai.recording n. sự đền bù religion n. về việc. có quan hệ relax v. nhắc đến reference n. /'redʤistə/ đăng ký. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal n. bớt căng thẳng release v. n. /red/ đỏ. sự cải cách. /ri´ga:diη/ về.

nổi danh request n. /ri'zist/ chống lại. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. /ri´zistəns/ sự chống lại. trú ngụ. sự chịu trách nhiệm . thay mặt representative n. đăng ký trước. được mướn repair v.. v. /riˈspekt/ sự kính trọng. yêu cầu. chú ý. để ý. di chuyển rent n. khác thường remarkably adv. xa cách removal n. v.) resort n. adj.. khó khăn. đáng để ý. tường trình. sự phản đối. miêu tả.remark n. tôn trọng. dời đi remove v. /rɪˈmɛmbər/ nhớ.. tượng trưng. sự sửa chữa. mẫu. /ri'zЗ:v/ dự trữ. xa xôi. v. sự kháng cự resolve v.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. /riˈmaind/ nhắc nhở. cứu nguy. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. thường trú resist v. khâm phục respond v. thủ đoạn respect n. lời đề nghị.. thủ tục rescue v. trả lời response n. /ri'zɔlv/ quyết định. /. thuê rented adj. sự để ý. adj. yêu cầu. thỉnh cầu. kính trọng. /ri'spond/ hưởng ứng. đặt trước. n. câu trả lời. sự giải thoát. biểu hiện. sự đòi hỏi. /.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. v. nhận xét. /ri'pɔ:t/ báo cáo. /ri'so:s/ tài nguyên. sự hưởng ứng.. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n.ponsз'biliti/ trách nhiệm. /rez. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. tượng trưng reproduce v. việc dọn nhà. đại diện. sự dự trữ. sự chỉnh tu repeat v. phê bình. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý.. cho thuê. cư trú. /rent/ sự thuê mướn. luật lệ. giải quyết (vấn đề. /ri'mout/ xa. kiên quyết (làm gì). sự lễ phép. sự hồi âm. phản ứng lại.əveɪ.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. sự đăng ký trước resident n. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v.. /repri'zent/ miêu tả. nhớ lại remind v.. hồi âm report v. /'rezidənt/ người sinh sống.. điều kiện hạn chế reserve v. v. đề nghị. /rɪpleɪs/ thay thế reply n. sự để dành. hình dung. sự cứu nguy research n. đáng để ý.. kế sách. n. /ri'peə/ sửa chữa. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. n. để dành. chỉnh tu. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. sự đặt trước.. gợi nhớ remote adj. có nhà ở. phê bình. phương kế resource n. được lặp lại repeatedly adv. quy định requirement n.. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. /´reskju:/ giải thoát. n. bản tường trình represent v. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. khác thường remember v. yêu cầu require v. /ri'plai/ sự trả lời. bản báo cáo. /ri´zɔ:t/ kế sách. khách trọ. phản đổi. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. /ris. /ri'mu:v/ dời đi. lặp lại repeated adj. /rentid/ được thuê.ʃən/ sự hạn chế. sự đáp lại responsibility n. chú ý remarkable adj. trả lời. kháng cự resistance n. đại diện. /. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét.

đối địch. bên phải rightly adv. /ri'strik∫n/ sự hạn chế... điều phải. thưởng công rhythm n. phải. đường phố rob v. tốt. adv. tốt. về hưu retired adj. do. mà ra. /'riðm/ nhịp điệu rice n. sự đọc lại. retain v. cơm. bởi. trả lại. biểu lộ. lấy trộm rock n. nghỉ ngơi the rest vật. v. /ri'tə:n/ trở lại. /raiz/ sự lên. ngay.. hiệu ăn restore v. /ri´viʒən/ sự xem lại. những người. xe đạp) rider n. v. sự xét lại. sửa chữa lại.. hẻo lánh.. /ri´taiə / rời bỏ. làm lại. sự tăng lương. phát hiện. đeo nhẫn cho ai rise n. thành đạt risk n. n. cạnh tranh river n. đường đi riding n. dậy. /ri'tein/ giữ lại. v. lố lăng right adj. /'rivə/ sông road n. /´raitli/ đúng. cái còn lại. sự nghỉ việc return v. v. /raɪs/ gạo. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. /roul/ vai (diễn).. ôn lại revision n. vai trò . /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. nghỉ.. sự giới hạn result n. /riɳ/ chiếc nhẫn. sự đi. đứng lên. sự sửa lại. /riˈvi:l/ bộc lộ. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. /ris´tɔ:/ hoàn lại. rút về. thôi. sự đi xe (bus. điện. phần thưởng. /ri'vaiz/ đọc lại. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. giới hạn restricted adj. đúng. /risk/ sự liều. /ri'və:s/ đảo. người đi xe đạp ridiculous adj. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride v. lúc nghỉ. ngược lại.. sự ôn lại revolution n. /ris´trikt/ hạn chế. /roʊd/ con đường. thóc. trở về.responsible adj. /rest / sự nghỉ ngơi. kết quả là. mọc (mặt trời). /raid/ đi. gì rest n. cưỡi (ngựa). cái khác restaurant n. sửa lại. n. lố bịch. vùng cấm restriction n. /rɔb/ cướp. có lý ring n. chịu trách nhiệm trước ai. liều rival n. cây lúa rich adj. v. /ri'wɔ:d/ sự thưởng. /ri´vju:/ sự xem lại. /ri´taiəd/ ẩn dật. phục hồi lại restrict v. địch thủ. thăng cấp. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật.. đã về hưu. nơi hẻo lánh.. /ri'zʌlt/ kết quả. giàu có rid v.. phải. sự về hưu. điều trái ngược. đã nghỉ việc retirement n. sự trở lại. /raivl/ đối thủ.. v. nghỉ việc. adj. xem lại. /ris´triktid/ bị hạn chế. điều thiện. mặt trái review n. có giới hạn. nhớ được retire v.. tiết lộ. xem xét lại revise v. v. thưởng. /rait/ thẳng. /´raidə/ người cưỡi ngựa.... sự trở về reveal v. khám phá reverse v. /ritʃ/ giàu. mạo hiểm. n. n. /.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward n. /rɔk/ đá role n.

/'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor n. quấn. xâu. thường lệ. chắc chắn.. điều khiển ruler n. /rʌ∫/ xông lên. xung quanh rounded adj. n. v. thuyền. v. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn.. luật lệ. /roʊp/ dây cáp. đáng tin safely adv. bị đổ nát. nghiền. cai trị. n. lởm chởm round adj. /ru:'ti:n/ thói thường.. /seifli/ an toàn. n. người trị vì. v. thô lỗ. chắc chắn. bỏ đi. dãy royal adj. xoa bóp. đóng bao. nữ hoàng. dây thừng. buồng root n. cuộn romantic adj. /ru:l/ quy tắc. /ru:t/ đường đi. sự lăn tròn.. tuyến đường routine n. /seif/ an toàn.roll n. không may mà sadness n. /rʌb/ cọ xát. lởm chởm roughly adv. /´rʌnə/ người chạy rural adj. n. /rᴧf/ gồ ghề. adv. chỉ huy.. rau sống .. lộ trình. rễ rope n. tán rubber n. sự buồn bã safe adj. /'rʌniɳ/ sự chạy. thủ tục. rác rưởi rude adj. xô đẩy. /'roul/ cuốn. cuốn. bỏ vào bao sad adj. /'rʌfli/ gồ ghề. /ru:ind/ bị hỏng. sự đổ nát. /ru:d/ bất lịch sự. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. đáng buồn là. sự chạy running n. làm phá sản. n. /raund/ tròn. /´ru:lə/ người cai trị. phát triển đầy đủ route n. chuỗi rough adj. sự chắc chăn sail v. /rou/ hàng. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. adj. lăn. hoàng gia rub v. /ru:dli/ bất lịch sự. nóc room n. /rum/ phòng.. /seil/ đi tàu. bị phá sản rule n. sự xông lên. đáng tin safety n. đơn giản rudely adv. /´raundid/ bị làm thành tròn. thước kẻ rumour n. làm đổ nát. điều lệ. /seilə/ thủy thủ salad n.. cuộn. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing n. /ru:t/ gốc. sự xô đẩy sack n. thô lỗ. /'sædnis/ sự buồn rầu. thông thường row NAmE n... sự phá sản ruined adj. /sæk/ bào tải. /ru:in/ làm hỏng. vùng nông thôn rush v. prep. /ˈrumər/ tin đồn. lệ thường. buồn bã sadly adv. lời đồn run v. lao vào. thô sơ. vòng quanh. /rʌn/ chạy. /ru:f/ mái nhà. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). cánh buồm. /´rʌbə/ cao su rubbish n. đơn giản ruin v. thô sơ. buồm. /'sædli/ một cách buồn bã. sự lao vào. /'seifti/ sự an toàn. sự hỏng. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof n. cuộc chạy đua runner n.. /sæd/ buồn. nhổ neo.

sự phối hợp. v. /ski:m/ sự sắp xếp. đơn điệu.. /skɛə/ làm kinh hãi.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. thứ nhì. phim ảnh nói chung screw n. thứ yếu . tìm kiếm. sự cào. thành công. vẫn cái đó sample n. bầy cá science n. sự sợ hãi. săn hải cẩu search n. mặn same adj.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. sự kinh hoàng scared adj. /sei/ nói scale n.) scare v. sự điều tra. pron. /si:l/ hải cẩu. v. sự tiết kiệm say v. hàng mẫu sand n.. lên thời khóa biểu. bắt ốc sea n. /. lên kế hoạch scheme n. sơ đồ school n. tiếng thét. /skerd/ bị hoảng sợ. sự trả nợ. /ˈsɛkənd/ thứ hai. /ˈsæləri/ tiền lương sale n. /seil/ việc bán hàng salt n. phong cảnh schedule n. khoa học tự nhiên scientific adj... /sku:l/ đàn cá. lược đồ.) /'sætədi/ thứ 7 sauce n. /skɔ:/ điểm số. /'saiəns/ khoa học. đạt được. làm thỏa mãn. kêu lên. tiếng kêu to screen n. /skru:/ đinh vít. /skrætʃ/ cào. n. toại nguyện. /si:/ biển seal n. /si:t/ ghế. n. trả (nợ). sự trầy xước da scream v. /skeɪl/ vảy (cá. /sɔ:s/ nước xốt. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. Sat. v. /´sizəz/ cái kéo score n. thoả mãn satisfying adj. đinh ốc. màn ảnh. bồi thường satisfy v. /skri:m/ gào thét. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. /sænd/ cát satisfaction n. màn hình... bản liệt kê. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. /´sɔ:lti/ chứ vị muối. sợ hãi. /seiv/ cứu. /si:n/ cảnh. bản thắng. nước chấm save v. thăm dò. /´sa:mpl/ mẫu. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. sự thăm dò. v. n. /. /´si:zən/ mùa seat n. có muối. ở vị trí thứ 2. có tính khoa học scientist n.. bị sợ hãi scene n. dọa. làm xước da. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn.. /´sekəndəri/ trung học. người về nhì secondary adj. vừa ý. /´seiviη/ sự cứu. cũng như thế. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. adv.. /seim/ đều đều. tỷ số. bắt vít. cho điểm scratch v. hài lòng. lưu saving n..salary n. chỗ ngồi second det. kế hoạch thực hiện. làm vừa ý Saturday n. ordinal number.. /skrin/ màn che. n. /sɔ:lt/ muối salty adj. v.. (abbr. chuộc tội satisfied adj. điều tra season n.

/siˈkiuəriti/ sự an toàn. /self/ bản thân mình self. phân ly. phiên họp. /'sensəbl/ có óc xét đoán. vật riêng separation n. Sept. đặt để. /set/ bộ. nghiêm trang seriously adv. dàn xếp. lũ. /'sentəns/ câu separate adj. sự chọc lọc self n. /ˈsɛktər/ khu vực. /'seprətid/ ly thân separately adv. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. /'seʃn/ buổi họp. /si'kjuə/ chắc chắn. điều bí mật secretly adv. hòa giải. phái đi senior adj. đặt. dãy. sự an ninh see v. mộc mạc (kiểu cách. /'si:kritli/ bí mật. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. chọn lọc selection n. /´senit/ thượng nghi viện. hiểu. dành cho trẻ em trên 11t. /ˈsɛtl/ giải quyết.secret adj. nhận biết được sensitive adj. ly thân September n. /ˈsɪəriz/ loạt. /sə´virli/ khắt khe. tách ra. nhìn thấy. /'si:krit/ bí mật. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. /sel/ bán senate n. /send/ gửi. bảo đảm. sự chia tay. /'sekʃn/ mục. người lớn tuổi hơn. /siəriəsli/ đứng đắn. dung nhan) severely adv. dễ bị hỏng. dễ bị xúc phạm sentence n.. phiên set n. bố trí settle v.combining form sell v. pron.) /sep´tembə/ tháng 9 series n. /'seprət/ khác nhau. /'sekrətri/ thư ký section n. tri giác. giản dị. /si:/ nhìn. làm rời. cao đẳng sense n. /'sensitiv/ dễ bị thương. /səˈvɪər/ khắt khe.. /sens/ giác quan. /'sevrəl/ vài severe adj. bọn. v. theo đuổi seem linking v. đảm bảo. /si:m/ có vẻ như. phụng sự service n. riêng tư secretary n. /'seprətli/ không cùng nhau. sinh viên năm cuối trường trung học... phần sector n. đám. thành người riêng. riêng biệt. dường như select v. n. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. n. mộc mạc .. chuỗi serious adj. lĩnh vực secure adj. /si´lekt/ chọn lựa. hạt giống seek v. tìm kiếm. /si:k/ tìm. v. trang phục. giản dị. chia tay separated adj. đầy tớ serve v. /sɜ:v/ phục vụ. ban giám hiệu senator n. /sid/ hạt. nghiêm trang servant n. buổi. bố trí several det. (abbr. cư xử). quan sát seed n. gay gắt (thái độ. gay gắt (thái độ. giữ an ninh security n. sự hầu hạ session n. cư xử). v. /'sə:vis/ sự phục vụ.. /'siəriəs/ đứng đắn. /'sə:vənt/ người hầu. cảm giác sensible adj.

sự choáng.. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. bà ấy. giũ. gây sốc shocking adj. đi chợ shopping n. /ˈʃædəu/ bóng. tàu thủy shirt n. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. sheep n. /Sok/ sự đụng chạm. v. /ʃɔt/ đạn. /ʃeip/ hình. /soʊ/ may. v. /ʃi:t/ chăn. phiến. /ʃeik/ rung. bị va chạm. /ʃɔ:t/ ngắn. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. phần đóng góp. lắc. /ʃɛl/ vỏ. v. chuyển. /seks/ giới. /ʃeə/ đóng góp.. tờ shelf n. /´souiη/ sự khâu. hình dạng. phần tham gia. n. va mạnh... /ʃain/ chiếu sáng. bị sốc shoe n. sự ngượng shape n. ʃəd. /'∫aini/ sáng chói. vẻ bề ngoài shelter n. sự che chở. sự ẩn náu. tỏa sáng shiny adj. sự may vá sex n. bảo vệ shift v. lá. /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share v. /ʃu:/ giày shoot v. bóng râm. chia sẻ. tham gia. sự giũ shall modal v.. /ʃɜːt/ áo sơ mi shock n. dung nhan) sew v. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow adj. sớm shot n. đâm ra. phần chia sẻ sharp adj. /ʃud. phóng. ʃd/ nên . chạm mạnh. trồi ra shooting n. /ʃɑrp/ sắc. /ʃɑrpli/ sắc. nhọn. bóng tối shadow n. bắn. /ʃi:/ nó. sự lắc. cô ấy.. giá shell n. n. khăn trải giường. đi mua hầng. tấm..(kiểu cách. chị ấy. /ʃɔp/ cửa hàng. trang phục. sự thay đổi. /ʃi:p/ con cừu sheet n.. cụt shortly adv. ngăn. các vấn đề sinh lý sexually adv. /'seksjuəl/ giới tính. cạn shame n. va chạm. gây kích động shocked adj. sự rung. ném. chạy qua. /ʃɛlf/ kệ. /ʃift/ đổi chỗ. sự luân phiên shine v. bào. nhọn. bóng ship n. /'sekSJli/ giới tính. n. /ʃut/ vụt qua. bén sharply adv. /ʃeid/ bóng. bén shave v. /ʃælou/ nông.. /ʃeiv/ cạo (râu). v. giao. tồi tệ. dời chỗ. đẽo (gỗ) she pron. che chở. /Sok/ bị kích động. mai. sự kích động. sự phóng đi shop n. /'ʃeltə/ sự nương tựa. thẹn thùng. khâu sewing n. /'∫u:tiη/ sự bắn. bóng tối. hình thù shaped adj. các vấn đề sinh lý shade n. viên đạn should modal v. /ʃɪp/ tàu. bóng mát shake v. giống sexual adj.

. ca hát singing n. dấu hiệu. e thẹn sick adj.tạo). adv. thẳng thắng.. sang bên sight n. /´sili/ ngớ ngẩn. dễ dàng simply adv. từ lúc ấy sincere adj. từ khi. ngu ngốc. đồng bạc. reo hò. /´simpli/ một cách dễ dàng. đơn độc. /'siɳgl/ đơn. adj. địa thế.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. /´siηiη/ sự hát. giản dị since prep. viết ký hiệu signal n. đắm sir n. giống nhau simple adj. /ˈsɪgnətʃər . /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. yên tĩnh silk n. /´similə/ giống như. sự tắm vòi hoa sen shut v. tính khép kín shy adj. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. /´similəli/ tương tự. tiếng hát singer n. /sick/ ốm.. /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ . trưng bày. /´saidwə:dz/ ngang. đơn lẻ sink v. kí hiệu. chân thành sincerely adv. /'signəl/ dấu hiệu. /said/ mặt. tương tự như similarly adv. /sain/ dấu.. sự la hét. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài.n+n. /´siηə/ ca sĩ single adj. tín hiệu. adj. /sin´siə/ thật thà. từ đó. /'silvə/ bạc. từ một bên. đánh dấu. chị. vị trí size n. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant adj. em gái sit v. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. lụa silly adj. /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site n. trắng như bạc similar adj. /sait/ chỗ. /´ʃouə/ vòi hoa sen.. /silk/ tơ (t.. v. vị trí situation n. /ʃaɪ/ nhút nhát. /siɳ/ hát. /sait/ cảnh đẹp. /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. conj. khờ dại silver n. sự nhìn sign n.. làm bằng bạc. đơn giản. sự bày tỏ shower n. /. từ khi. /'ʃouldə/ vai shout v. (viết ở cuối thư) sing v. adv. /'sistə/ chị. Ông sister n. đau. đậy. /ʃʌt/ đóng. v. n. báo hiệu signature n. lún.shoulder n. /ʃou/ biểu diễn. /ˈsaɪlənt/ im lặng. ra hiệu. khép.. mặt phẳng sideways adj. sự hò reo show v. /sɪŋk/ chìm. sự yên tĩnh silent adj. sự biểu diễn. từ lúc đó.. /ʃaʊt/ hò hét.. /sins/ từ. /'simpl/ đơn. quan trọng significantly adv. chỉ. n.

/slip/ trượt. /sma:t/ mạnh.skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. giải quyết . vì thế. /'slaitli/ mảnh khảnh. /sli:v/ tay áo. chậm chạp slowly adv. /'souldʤə/ lính. chậm dần small adj. /´souʃəli/ có tính xã hội society n. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. trôi chảy snake n. v.. n.. sự ngửi. /'sɔlid/ rắn. /'sou∫l/ có tính xã hội socially adv.. n. /smæʃ/ đập. mỏng manh. /slait/ mỏng manh. /'sɔfweз/ phần mềm (m. vết bẩn soldier n. giải pháp solve v.. n. ống tay slice n. chạy qua slope n. người nham hiểm. ác liệt smash v. vẻ tươi cười smoke n. thon. /smouk/ khói. /smɔ:l/ nhỏ. lát mỏng slide v. /smɛl/ ngửi. vỡ tàn thành mảnh smell v. nghiêng. bốc khói. bầu trời sleep v. tuyết rơi so adv. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. trơn.. thể rắn. /sou/ như vậy... tuột.. /skin/ da. chuyển động nhẹ. vì thế cho nên so that để. /slou/ chậm. có kinh nghiệm. dẻo softly adv. /sloup/ dốc. /sɔk/ tất ngăns. vỡ tan thành mảnh. /slaid/ trượtc. /smu:ðli/ một cách êm ả. hút thuốc. hơi thuốc. /sɔlv/ giải. nụ cười. chất rắnh solution n. /smu:ð/ nhẵn. /skɜːrt/ váy. giải thích. mỉm cười. hơi smoking n.. /sli:p/ ngủ. cắt ra thành miếng mỏng. kỹ sảo skilled adj. dốc slow adj. /slais/ miếng. xảo trá snow n. /smoukiη/ sự hút thuốc smooth adj. /smail/ cười. /'slouli/ một cách chậm chạp. khẻo tay. khứu giác smile v. độ dốc. lát mỏng. /sə'saiəti/ xã hội sock n. quân nhân solid adj. sự đập. khéo tay skill n. /skil/ kỹ năng. v. vỏ skirt n.. có kỹ sảo. /´skilful/ tài giỏi. /sɔɪl/ đất trồng. /snou/ tuyết. lành nghề skin n. như thế. n. n. /skaɪ/ trời.tính) soil n. đường dốc. vì vậy. /skild/ có kỹ năng. conj. yếu ớt slip v. trôi qua. giấc ngủ sleeve n. /sɔft/ mềm. /soup/ xà phòng social adj.. để cho. để mà soap n. lướt qua slight adj. v. bé smart adj. đầm sky n. /sɔftli/ một cách mềm dẻo software n. /sneik/ con rắn. v. mượt mà smoothly adv. /´skilfulli/ tài giỏi. miếng lót giày soft adj. gầy slightly adv.

/ˈspikər/ người nói. riêng biệt speech n. sự thu hút. cháo sour adj. một cái gì đó sometimes adv. cách nói. /speis/ khoảng trống. /'spesʃlist/ chuyên gia. /spin/ quay. /'sɔri/ xin lỗi. /speə/ thừa thãi. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao... chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore adj. nhức sorry adj. lời nói. tâm hồn. /su:n/ sớm. canh. phân loại soul n. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. /sɔ:s/ nguồn south n. ở phía Nam. /sʌn/ con trai song n. khoảng cách spare adj.. một vài somebody (also someone) pron. chuyên viên specific adj. riêng biệt specifically adv. adj. linh hồn spiritual adj. đồ dự trữ. hạng loại. /spi'sifik/ đặc trưng. có vị giấm source n. hướng về phía Nam southern adj. /su:p/ xúp. /spɛnd/ tiêu.. dự trữ. v. /ˈspɪrɪt/ tinh thần.. sắp xếp. soʊr/ đau.some det. /'sauə/ chua. /´speliη/ sự viết chính tả spend v. /spi:d/ tốc độ. đôi khi somewhat adv. lấy làm buồn sort n. /'sʌmweə/ nơi nào đó. v. /soʊl/ tâm hồn. người diễn thuyết special adj. /sɔ:t/ thứ. quay tròn spirit n. lựa chọn. riêng biệt specially adv. /sʌm/ or /səm/ một it. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. /sɔr . say mê spelling n. xài spice n. /spais/ gia vị spicy adj. /´sʌðən/ thuộc phương Nam space n. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. /'speʃəl/ đặc biệt. nghe soup n. /´spaidə/ con nhện spin v. tâm trí. /´spaisi/ có gia vị spider n. n. n. bằng cách này hay cách khác something pron. /sound/ âm thanh. /spi'sifikəli/ đặc trưng. hơi. riêng biệt specialist n. /spi:k/ nói spoken adj. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. /spi:tʃ/ sự nói. adv. đâu đó son n.. /spel/ đánh vần. hướng Nam. vận tốc spell v. /sɔɳ/ bài hát soon adv. /´speʃəli/ đặc biệt.. bài nói speed n. /'sʌmbədi/ người nào đó somehow adv. khả năng nói. /sauθ/ phương Nam. đồ dự phòng speak v. một việc gì đó. pron. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker n. rộng rãi. lấy làm tiếc. sự quyến rũ. linh hồn . linh hồn sound n. một chút somewhere adv.

. tách. bước. lưu lại. /stænd/ đứng..... /steibl/ ổn định.. /sta:f / gậy stage n. /sti:l/ ăn cắp. /ˈsteɪtəs . n. n. bệ stair n. n. bước đi stick v. sự lưu lại steady adj. /steɪdʒ/ tầng. /spu:n/ cái thìa sport n. n. /ʌn´stedi/ không chắc. vuông vắn. không ổn định steal v. bất chấp split v. vết spray n. /'steiʃn/ trạm. sự phát biểu. bình tĩnh. sự đứng stand up đứng đậy standard n. điểm. /stick/ đâm. cái gậy. dốc đứng steeply adv. ống. v. /stɑ:/ ngôi sao. sự bắt đầu. xiết. /spɔil/ cướp. truyền bá spring n. ˈstætəs/ tình trạng stay v. trang trí hình sao. n. /stɑ:t/ bắt đầu. /'stændəd/ tiêu chuẩn.. /spred/ trải. làm tiêu chuẩn. đốm. /stæmp/ tem. chọc. /sti:l/ thép. bình phụt. /spreɪ/ máy. /stim/ hơi nước steel n. dính. sự ở lại. /'stedi/ vững chắc. thọc. sự hận thù. có liên quan đến nhà nước. v. sự nhìn chằm chằm start v. đạt được cái gì sticky adj. chia ra.spite n.. /steit/ nhà nước. vững vàng. v. /split/ chẻ. /steə/ bậc thang stamp n. sự trình bày station n. sự chia ra spoil v.. /sti:p/ dốc. khởi động.) step n.. adj. hình vuông squeeze v. /skweə/ vuông. v.. ngành thép steep adj. đánh dấu sao stare v. /'stedili/ vững chắc. dạng hình vuông.. cắm. chuẩn. bơm. cheo leo steer v. bày ra. vững vàng. phun. ăn trộm steam n. /spɔ:t/ thể thao spot n. vững vàng. /skwi:z/ ép. /'sti:pli/ dốc. bơm. /step/ bước. kiến định steadily adv. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm.. v. sự xiết stable adj. phun. mãu. quốc gia. n. n. /'stæt∫u:/ tượng status n. /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. n. phát biểu. căng ra.. dán sao./spait/ sự giận. /stei/ ở lại. n. qua củi. vắt. cán stick out (for) đòi. (thuộc) nhà nước.. sự chẻ. sự tách. xịt spread v. /'steitmənt/ sự bày tỏ. /spɔt/ dấu. cướp đọat spoon n. /'stiki/ dính. tuyên bố statement n. khởi hành state n. ô tô. adj. sự ép.. chuồng ngưa staff n. /stiə/ lái (tàu. sự tuyên bố. kiên định unsteady adj. phù hợp với tiêu chuẩn star n. nhớt . dán tem stand v. đồn statue n.. sự vắt. in spite of : mặc dù.. chính quyền. sự khởi đầu.

câu chuyện stove n. v.. vốn stomach n. cứng rắn. có vằn stroke n. đình công. chưa quen strangely adv.. trường quay.. căng thẳng.. làm căng stressed adj. xa lạ. /strɔŋli/ khỏe. bị ép. cái vuốt ve.. cho vào kho storm n. bị căng stretch v. /stif/ cứng. /ˈstʌmək/ dạ dày stone n. sự vuốt ve. /striktli/ một cách nghiêm khắc strike v. stir v. /straipt/ có sọc. /strɛtʃ/ căng ra. không cong strain n. tích trữ.. /strouk/ cú đánh. gây ấn tượng string n. /strikt/ nghiêm khắc.stiff adj. /'straikiɳ/ nổi bật. kéo dài ra strict adj. cuộc đình công striking adj. cuộc bãi công. /stɔ:/ cửa hàng.. /stil/ đứng yên. sự châm. /stə:/ kho sự trữ. /´stju:diou/ xưởng phim. chặt chẽ. sự nghiên cứu. strɒŋ/ khỏe. /strip/ cởi. duỗi ra. phòng thu study n. ép. vẫn.. /stɔ:m/ cơn giông. /'streɳθ/ sức mạnh. đườmg phố strength n. nghỉ. /'streinʤə/ người lạ strategy n. /strɪŋ/ dây. đảo stock n.. kiên quyết still adv. /stouv/ bếp lò. muỗi). sự dừng. khắt khe strictly adv. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. sự căng strange adj. vững. n. n. ngừng. n. lột (quần áo). cứng rắn. cuộc chiến đấu student n. v. adj. kiên quyết stiffly adv. bão story n. adj. /strein/ sự căng thẳng. ngòi. n. /'stɔ:ri/ chuyện. bãi công. cuộc đấu tranh. /stiɳ/ châm.. sự đỗ lại store n. mạnh. sự căng thẳng. /'stʌdi/ sự học tập. sự ngừng. /'stifli/ cứng. /straɪp/ sọc. n.. sự cởi quần áo stripe n. cú đòn. vuốt ve strong adj. vẫn còn sting v. /stri:t/ phố. nọc (rắn). /streindʤ/ xa lạ. viền striped adj. v. thôi. đập. /strest/ bị căng thẳng. kho hàng.. /straik/ đánh. /'stju:dnt/ sinh viên studio n. /strɔŋ . chắc chắn strongly adv. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. vằn. /'strætəʤɪ/ chiến lược stream n. /stɔp/ dừng. lò sưởi straight adv. chắc chắn structure n. v. cấu trúc struggle v. chưa quen stranger n.. sức khỏe stress n. bền. vòi (ong. sợi dây strip v. /stoun/ đá stop v. /streindʤli/ lạ. /streɪt/ thẳng. chích. hàng dự trữ. chích. học tập. /stri:m/ dòng suối street n. /stə:/ khuấy. đốt. nghiên cứu .

/ʃuə/ chắc chắn. kế vị success n. tin rằng. tiếp tế support n. /´su:təbl/ hợp. /'sʌdn/ thình lình.) /´sʌndi/ Chủ nhật superior adj. hút. thất bại such det. /sə'fiʃəntli/ đủ.. xác thực make sure chắc chắn. sự đau khổ sufficient adj. /sʌk/ bú. hợp với suited adj. thích đáng sufficiently adv. /sək'si:d/ sự thành công. /´su:tid/ hợp.. sự đề xuất. đột ngột suffer v. tiếp thu sudden adj. loại subject n. thành đạt unsuccessful adj. đề tài. ngu đần. (abbr. đề xuất. thích hợp với suitcase n. thắng lợi. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply n. sự thành đạt successful adj. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. ngớ ngẩn style n. như vậy.. thắng lợi. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer n. /ˈstupɪd . chất lượng cao supermarket n. đột ngột suddenly adv. v. /su:'piəriə(r)/ cao. ˈstyupɪd/ ngu ngốc..stuff n. hấp thụ. chống đỡ. chịu thiệt hại. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. như là such as đến nỗi. nghĩ rằng sure adj. /ˈsʌmər/ mùa hè sun n. chủ ngữ substance n. Sun. thích hợp. đau khổ suffering n. kiểu. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. /sə'pəƱz/ cho rằng. /stail/ phong cách. cung cấp. /sʌn/ mặt trời Sunday n. v.. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. kế tiếp. /su:t/ bộ com lê. trang phục. đáng kể. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. thay thế succeed v. sự ủng hộ. /sə'dʤest/ đề nghị. toàn bộ summary n. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. sự khêu gợi suit n. phù hợp. làm cho chắc chắn . bản chất. vật thay thế. quen. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. /´sʌbsti¸tju:t/ người. nội dung substantial adj. /stʌf/ chất liệu. thích hợp với suitable adj. thích đáng sugar n. v. đáp ứng. /səb´stænʃəl/ thực tế. người cổ vũ. v. /'sʌbstəns/ chất liệu. adv. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. gợi suggestion n. thành đạt successfully adv. nguồn cung cấp. /sək'si:d/ nối tiếp. đến mức suck v. về căn bản substitute n. /sə'plai/ sự cung cấp. ủng hộ supporter n. pron... /'sʌdnli/ thình lình. quan trọng substantially adv. /səkˈsɛsfəl/ thành công. kế nghiệp. /'ʃugə/ đường suggest v. phù hợp. mẫu. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. /sʌtʃ/ như thế. /səb´stænʃəli/ về thực chất. người ủng hộ suppose v. /´su:t¸keis/ va li sum n. /sʌm/ tổng. chất stupid adj.

sự khảo sát. thẻ phiến tackle v. sự bao quanh surroundings n. dụng cụ . /'sə:vei/ sự nhìn chung.. /'teibl/ cái bàn tablet n. lời nguyền rủa. nghiên cứu survive v. /swim/ bơi lội swimming n. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise n. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. lúc lắc switch n. đu đưa. /swet/ mồ hôi. n. /sə. sự đồng ý system n.ˈrɑʊn. đánh đu. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. quan sát. hứa swearing n. bao quanh surrounding adj. đồ dùng. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. v. tỏ ra nghi ngờ. /ˈsɜrfɪs/ mặt. khắc phục. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. /swi:p/ quét sweet adj. môi trường xung quanh survey n. gây bất ngờ surprising adj. khả nghi swallow v.diɳ/ sự vây quanh. sưng lên symbol n. n. có vị ngọt. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. /'swetз/ người ra mồ hôi.. làm ngạc nhiên. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. đồ ngọt swell v. người khả nghi. v. đáng mến. /´simpəθi/ sự đồng cảm.. đổ mồ hôi sweater n. tắt. dễ thương sympathy n. lúc lắc. v. ký hiệu sympathetic adj. lời thề. /switʃ/ công tắc. /´swoulən/ sưng phồng.. n. nguyền rủa. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. /swi:t/ ngọt. sự phồng ra swollen adj. bản. /sweə/ chửi rủa. /'sistim/ hệ thống. sưng lên swelling n. v. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. đánh bằng gậy. tiếp tục sống.. bề mặt surname n. nhìn chung. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. bể nước swing n. /´ʃuəli/ chắc chắn surface n. kẻ bóc lột lao động sweep v. roi.surely adv.... /´sweliη/ sự sưng lên. /simbl/ biểu tượng.. sự bất ngờ. /sə'raƱnd/ vây quanh. làm bất ngờ surprisingly adv. /səs´pekt/ nghi ngờ. phình căng swim v. /'tæblit/ tấm. nuốt chửng swear v. thề. sự ngờ vực suspicious adj. sự ngọt bùi. bật. /swiŋ/ sự đu đưa. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. người bị tình nghi suspicion n. khảo sát. làm bất ngờ surprised adj. v. chế độ table n. /swel/ phồng. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. lời thề hứa sweat n. sống sót suspect v. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. hoài nghi. /'swɔlou/ nuốt. bàn thảo.

/tel/ nói. khuynh hướng tension n. không chịu nổi test n. lấy đi cái gì take (sth) over chở.. dây target n. /tɔ:l/ cao tank n. /'ta:git/ bia. /'terəbli/ tồi tệ. dải. băng ghi âm. nghĩa vụ.tail n. /'tenʃn/ sự căng. /´telefoun/ máy điện thoại. /teist/ vị. công tác. kỹ thuật. trò chuyện. /tent/ lều. chăm sóc. nếm tax n. phương pháp kỹ thuật technology n. kế tục cái gì talk v. vòi. đóng vồi. v... /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary adj.. conj.. /tend/ trông nom. vị giác. rạp term n. cuộc trò chuyện. /tek'ni:k/ kỹ sảo. /tæks/ thuế. chè teach v. khóa. hầu hạ tendency n. chuyên môn technique n. độ căng. giữ gìn. mục tiêu. bản văn. /teil/ đuôi. bể tap v. /tiə/ xé. két. chỗ rách. /teip/ băng. xét nghiệm. cuộc thảo luận tall adj. /tɜ:m/ giới hạn. /'tæksi/ xe tắc xi tea n. /ti:/ cây chè. kỳ hạn. chủ đề. miếng xe. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. đoạn cuối take v. chiều hướng. ghê sợ terribly adv. /test/ bài kiểm tra. bài tập. lời cảm ơn thank you exclamation.. /ðæn/ hơn thank v. /'ti:t∫ə/ giáo viên team n. chuyển cái gì. công việc taste n. n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. /'terəbl/ khủng khiếp. tiếp quản. nói với temperature n. nhất thời temporarily adv.. thử nghiệm text n. khóa tape n. đề tì than prep. gọi điện thoại television (also TV) n. /ti:m/ đội. /tæŋk/ thùng. đích task n. làm rắch. n. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. v. sự thử nghiệm. n. đánh thuế taxi n. kiểm tra. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. /ti:tʃ/ dạy teaching n. sự lấy take sth off cởi. n. trà. /'θæŋks/ sự cảm ơn.. anh chị. cảm ơn bạn (ông bà. bỏ cái gì. /tɑːsk/ nhiệm vụ.) . v. /tɔ:k/ nói chuyện. tình trạng căng tent n. v. công việc dạy học teacher n. công nghệ học telephone (also phone) n.. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. /'tempзrзlti/ tạm tend v. /tɛkst/ nguyên văn. nước mắt technical adj. xét nghiệm. nhóm tear ( NAmE )v.. /teik/ sự cầm nắm.. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. /tæp/ mở vòi. kỳ học terrible adj. n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell v.

/ðəʊ/ dù. /ðem/ chúng. triệt để though conj. /θɔ:t/ sự suy nghĩ.. vì thế they pron. /ðis/ cái này. tuy nhiên. bề dày thief n. kỹ lưỡng thoroughly adv. vứt. /ðeəz/ của chúng. họ. /'θʌrə/ cẩn thận. /θin/ mỏng. cảm thấy khát this det. vật think v. theatre (BrE) (NAmE theater) n.that det. Thurs.. của chúng nó. dù cho. suốt throw v. xuyên qua throughout prep. khả năng suy nghĩ. mảnh thing n. học thuyết there adv. ngăn nắp. /θred/ chỉ. /´θiknis/ tính chất dày. /θru:/ qua. mặc dù. đồ. lúc đó.. gọn gàng. pron.. adv. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. pron. sự hăm dọa throat n. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. chủ đề themselves pron. điều này. thành lớp dày thickness n. sợi chỉ. lộn xộn . /θi:f/ kẻ trộm. chúng nó. /ðen/ khi đó.. sợi dây threat n. /'tikit/ vé tidy adj. vứt đi. con.. đó. /ðæt/ người ấy.. nhà hát their det. ðз/ cái.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus adv. /θrou/ ném.. tiếp đó theory n. lời đe dọa threaten v.. mặc dù. quăng throw sth away ném đi. /θiŋ/ cái. như thế. /´θə:sti/ khát. của chúng nó. vật ấy. dày đặc. gọn gàng. /´θretəniη/ sự đe dọa. độ dày. /ðeз/ ở nơi đó. kẻ cắp thin adj. ý nghĩ. thấu đáo. tự then adv. đe dọa threatening adj. /ðəm'selvz/ tự chúng. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. rằng. không ngăn nắp. /θrout/ cổ. người. /θik/ dày. /'θretn/ dọa. tuy vậy thought n. tại nơi đó therefore adv. /θi:m/ đề tài. tư tưởng. của họ them pron.. của họ theirs pron. ði. chúng nó. /θrɛt/ sự đe dọa. họ theme n. ý nghĩ thirsty adj. /´taidi/ sạch sẽ. Thur. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. /θikli/ dày. ấy này. adv. những cái ấy thick adj. suy nghĩ thinking n. /ðʌs/ như vậy. cho nên. cổ họng through prep. /'θiəri/ lý thuyết. đậm thickly adv. tư duy thread n. /θiŋk/ nghĩ. v. /ðei/ chúng. đó. liệng đi thumb n.. là the definite article /ði:. do đó ticket n. /θru:'aut/ khắp. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. adv. (abbr. /ðea(r)/ của chúng. tự họ. conj. /ˈθiətər/ rạp hát. làm cho sạch sẽ. ngăn nắp untidy adj. việc này thorough adj.

tổng số. sự sờ.. mút. tối nay tonne n.. n. /tɒp/ chóp. tới lúc mà time n. /tə'geðə/ cùng nhau. đứng đầu.. tới today adv. toàn bộ. tз/ theo hướng. nhàm chán title n. /tuə/ cuộc đo du lịch. /tʌη/ lưỡi tonight adv... về hướng towel n. v. n. ngày mai ton n. chải tóc. thành phố nhỏ . /tai/ buộc. /'taitli/ chặc chẽ. NAmE). /taun/ thị trấn.. trở nên mệt nhọc. cột. nhỏ xíu tip n. /'taɪəd/ mệt. /taim/ thời gian. đồ dùng tooth n. adj. chóp. /tΔn/ tấn tone n. chật tightly adv. /ˈtɒpɪk/ đề tài.. dai tour n. /tip/ đầu. v.. infinitive marker /tu:. /tu:θ/ răng top n. chặt. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. /'taini/ rất nhỏ. cuộc đi dạo. /tou/ ngón chân (người) together adv. /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow adv. n.. sít sao till until /til/ cho đến khi. sự trang điểm (rửa mặt. thời gian biểu tin n. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. khăn lau tower n. (BrE. chủ đề total adj. /tɪn/ thiếc tiny adj. /tʌn/ tấn too adv. /'tauə/ tháp town n. adv. muốn ngủ. tư cách to prep.) tomato n. hôm nay. /tu:l/ dụng cụ. đêm nay. mó. toàn bộ số lượng totally adv. chuyến du lịch.. đỉnh. n. giọng tongue n. thị xã. sự mệt nhọc tired adj. /tʌf/chắc. trên hết topic n. n. bền. /tə'mɔrou/ vào ngày mai.. n. sự mó. /taʊəl/ khăn tắm. lắp đầu vào tire v. /toutli/ hoàn toàn touch v.. ăn mặc. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. tiêu đề. cùng với toilet n. tiếp xúc. đi du lịch tourist n. lốp. trói. sự tiếp xúc tough adj. /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. gắn chặt tight adj. đỉnh.. /tu:/ cũng tool n. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. /tə´nait/ vào đêm nay. /toun/ tiếng. tước vị. bịt đầu. vỏ xe tiring adj. dây buộc. ngày nay toe n. /tʌtʃ/ sờ. /tait/ kín. /ˈtaɪtl/ đầu đề. tu. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. n. daay trói. vào tối nay. /'toutl/ tổng cộng. thì giờ timetable n. /tə'dei/ vào ngày này.tie v.

chiều hướng trial n. biên dịch. /træns'leiʃn/ sự dịch transparent adj. /tru:/ đúng. vạch. biến đổi translate v. vết. buôn bán. cuộc thử nghiệm triangle n. đào tạo training n.. đường đua trade n. tàu hỏa.. theo lối cổ traditionally adv. lừa. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck n. đi du lịch. lữ khách treat v. sự chuyển động train n. NAmE) chuyên chở. (abbr.. phác họa. /trʌst/ niềm tin. /treid/ thương mại. /træk/ phần của đĩa. /trai/ thử. phó thác truth n. chặn lại travel v. trò lừa gatj. /tju:b/ ống. n.) trust n.) /´tju:zdi/ thứ 3 . chỉ ra.. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống... việc mua bán tradition n. lừa gạt trip n. Tues. /treis/ phát hiện. sự đi. bẫy. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. du ngoạn tropical adj. adj. cố gắng tube n. /'traiəl/ sự thử nghiệm. /tri:/ cây trend n. n.. tin cậy. /trend/ phương hướng. sự dời chỗ transform v. /trein/ xe lửa. sự phó thác.. dấu. /træns´leit/ dịch. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. tin. điều muộn phiền trousers n. thủ đoạn. bẫy. là truyền thống traffic n. /'trænsfə:/ dời. /'trævl/ đi lại. sự vận tải.toy n. sự cư xử tree n. đích thực. cạm bãy. sự đào tạo transfer v. (BrE. /'trʌbl/ điều lo lắng. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. thể loại đồ chơi trace v. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true adj.. /træns´pærənt/ trong suốt. cư xử treatment n. hành lý.. /tɔi/ đồ chơi. n. tìm thấy. v. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. xu hướng. /tru:θ/ sự thật try v. giữ. v. di chuyển. /trə´diʃən/ truyền thống traditional adj. phiên dịch translation n.. đồ trang trí. /'tri:tmənt/ sự đối xử. sự di chuyển. v. v. /'tru:li/ đúng sự thật. /'trævlə/ người đi. tuýp Tuesday n. một chút track n. v.. đối đãi. rèn luyện. sự huấn luyện. phương tiện đi lại transport v. sáng sủa transport n. /trik/ mưu mẹo. /tri:t/ đối xử. di chuyển. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. cuộc du ngoạn. Tue. đường mòn. thật truly adv. đi dạo. /træns'fɔ:m/ thay đổi. /treidiη/ sự kinh doanh. v. dạy. trao đổi trading n. sự giao thông. /træp/ đồ đạc. vận tải trap n. buôn bán. /'træfik/ sự đi lại.. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) n. /trip/ cuộc dạo chơi. dễ hiểu.

không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. /'ʌgli/ xấu xí. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. cuộn. kiểu. /´ʌltimətli/ cuối cùng. /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng.. nhận thức understanding n. không bị kiểm tra under prep. adj. tạo thành cặp. /ʌndə'stænd/ hiểu. đột ngột. v. /´tipikəlli/ điển hình. xóa.. bên dưới understand v. adv. xấu xa ultimate adj. gian lận unfortunate adj. không công bằng. gỡ. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /'ʌndə/ dưới. tyun/ điệu. sự quay. cặp song sinh twist v.tune n. vỏ xe ugly adj. v. tình trạng thất nghiệp unexpected. /tə:n/ quay. giai điệu. sự hiểu biết underwater adj.. /twistid/ được xoắn. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ.. đều. khôn biết rõ ràng uncle n. ở phía dưới. /twɪn/ sinh đôi. n. hang turn v.. dưới mặt nước underwear n. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. ở dưới. điển hình.. sau cùng ultimately adv. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. ngầm underneath prep. lên dây. tiêu biểu tyre n. adj. /´tipikəl/ tiêu biểu. rủi ro. /taip/ loại. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. /'tʌnl/ đường hầm. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. /twist/ xoắn. adv. về phía dưới underground adj. so dây (đàn) tunnel n. khổ sở uniform n. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới.. adv. đặc trưng typically adv. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. ngầm dưới đất. sự xoắn. mẫu. /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. phân loại. được cuộn type n. gây ngạc nhiên unfair. /ʌηkl/ chú. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. /ʌm'brelə/ ô. n. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. /twaɪs/ hai lần twin n. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng . vặn. /tun . bất hạnh unfortunately adv. quắn. giống nhau. vòng xoắn twisted adj.. xếp loại typical adj. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. sau cùng umbrella n. adv.. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng.. xoay.

upward adj. prep. /´ju:sful/ hữu ích. /ju:st/ đã dùng. đã quen dùng useful adj. gác upwards (also upward especially in NAmE) adv. sự thúc đẩy. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. sự thôi thúc urgent adj. kết thân united adj. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. sự hiệp nhất unique adj. vô dụng . đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. /Λp/ ở trên. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. sự sử dụng used adj. hợp lại. /ju:'naitid/ liên minh.union n. adj. đánh đổ upsetting adj. /ʌn´til/ trước khi. n. /ʌn´les/ trừ phi. giúp ích useless adj. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. không có ý định up adv. sử dụng để làm cái gì used to modal v. /ju:´nait/ liên kết. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. khu vực urge v.. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may.. khác thường unwilling. làm đổ upside down adv. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. cho đến khi unusual. giục. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /ʌs/ chúng tôi.. lên trên. adj. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. /'ʌpwəd/ lên. chung. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /ˈɜrdʒənt/ gấp. giục giã. sự dùng. đoàn kết. hợp nhất. n.. lên upon prep. /´ʌpə/ cao hơn upset v. đi lên urban adj. /ə:dʒ/ thúc. /'ju:njən/ liên hiệp. dùng.. tôi và anh use v. khẩn cấp us pron. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. trừ khi.. ở trên upper adj. tầng trên. thống nhất universe n. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. không chắc chắn. sự đoàn kết. hướng lên. không ngăn nắp. lộn xộn until (also till) conj.. /'ju:nit/ đơn vị unite v. n. /ju:s/ sử dụng. cư ngụ ở tầng gác. không vững. prep. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. /'ju:slis/ vô ích. không được nhận ra unless conj. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. /ə´pɔn/ trên. chúng ta.

/'vaiərəs/ vi rút visible adj. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. nhìn thấy. khác thường. hầu như. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /'viktim/ nạn nhân victory n. đáng chú ý unusually adv. /'vidiou/ video view n. /'vælju:/ giá trị. /'vaiə/ qua. sự dữ dội. /'væli/ thung lũng valuable adj.. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. cả gan version n. hung dữ violently adv. /'vælɪd/ chắc chắn. cần cho sự sống vocabulary n. định giá van n. v. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. mạo hiểm... /'vizitə/ khách. người sử dụng usual adj. /vju:/ sự nhìn. sự thăm viếng visitor n. công việc kinh doanh. /'və:tjuəli/ thực sự. thấy được vision n. mạnh mẽ. v. quân tiên phong. đứng very adv. n. dữ dội virtually adv. giọng nói . hợp lý valley n. /'vaiələnt/ mãnh liệt. mênh mông vegetable n. trạng thái khác nhau various adj. sự đi thăm. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. biến đổi varied adj. những vẻ đa dạng vast adj. /´ju:zə/ người dùng. /vɑ:st/ rộng lớn. lắm via prep. thường dùng usually adv. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. sự khác nhau variety n. /væn/ tiền đội. /'ju:ʒl/ thông thường.əs/ khác nhau. ngày lễ valid adj. /və'raiəti/ sự đa dạng. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. xem. ước tính. thuộc về nhiều loại vary v. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. /veri. tham quan. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. thực vật vehicle n.user n. xe tải variation n. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. du khách vital adj. đến chơi. liều. kỳ nghỉ lễ. thị lực visit v. đáng giá value n. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. v. quan sát village n. /'veri/ rất. /ˈvɛdʒtəbəl . xã violence n. bạo lực violent adj. khác thường vacation n. /'viʒn/ sự nhìn. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /vɔis/ tiếng. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. ngày nghỉ. /vizun/ đi thăm hỏi.. gần như virus n. /'veəri/ thay đổi. hiệu quả. sự thay đổi mức độ. làm cho khác nhau. /'viktəri/ chiến thắng video n. /'vizəbl/ hữu hình. tầm nhìn. theo đường victim n.

/weɪst/ lãng phí. người đợi. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. /wɔnt/ muốn war n. /weə/ mặc. /wɔ:m/ ấm. quan sát. v. cảnh báo warning n. sự đi bộ. hôn lễ Wednesday n. /weɪv/ sóng. quyển. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. hơi ấm warn v. tiền công waist n. /wɛb/ mạng. cân nặng weight n. gợn sóng. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. /'weitə/ người hầu bàn. gợn nước. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. /'weit/ trọng lượng welcome v. n. /wɔ:l/ tường. /'wɔ:kiɳ/ sự đi.) /´wensdei/ thứ 4 week n. đi bộ. v. bầu cử wage n. v. sự canh phòng water n. /'wɔndə/ đi lang thang. sự đi lang thang want v. /voʊt/ sự bỏ phiếu. yếu ớt wealth n.. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. bỏ phiếu.. Wed.. đeo weather n. n. /'wepən/ vũ khí wear v. theo dõi. sự ấm áp. sự giàu sang weapon n. n.volume n. làm cho nóng. adj. chỗ thắt lưng wait v. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. /´vɔlju:m/ thế tích. sự canh gác. sự đi dạo walking n. bỏ hoang watch v. tỉnh thức walk v... website n. wɔʃ/ rửa. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm... Weds. ấm áp. đường đi we pron. /wɒʃ . n. mang. /wei/ đường. n. lưới the Web n. /wi:k/ yếu. /weik/ thức dậy. tuần lễ weekend n. giặt washing n. sa mạc. lời cảnh báo wash v.... sự bầu cử. /'weθə/ thời tiết web n. sự đi bộ wall n. (abbr. /wei/ cân. /wi:k/ tuần. vách wallet n. /weit/ chờ đợi waiter. uốn thành sóng way n. uổng phí. hàng tuần weigh v. người trông chờ wake (up) v. waitress n. /wɔ:k/ đi. /wi:/ chúng tôi. /'wolit/ cái ví wander v. /'wɔ:tə/ nước wave n. hoan nghênh .. vùng hoang vu. tập vote n. /weist/ eo. không gian liên tới với Internet wedding n.. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. /weiʤ/ tiền lương. chúng ta weak adj. /wɔtʃ/ nhìn. /welθ/ sự giàu có. hâm nóng warmth n. sự giặt waste v. adj. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. yếu ớt weakness n. /wɔ:n/ báo cho biết.

/wil/ bánh xe when adv. theo phía tây. exclamation /wel/ tốt. ở đâu.. cũng như well known know west n. ẩm ướt what pron. ý chí. /witʃ/ nào. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. không which pron.. pron. trong khi whisper v. kẻ nào. /hu:m/ ai. lúc. sự vui lòng win v. đó while conj.. hoang wildly adv. ôi. ý định willing adj. /həʊl/ bình an vô sự. /weər/ đâu. /wɪdθ. adj. trong khi wherever conj. /´waidli/ nhiều. chốc. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. /wil/ sẽ. lúc nào where adv. bất cứ ai. có. nào. không biết có. chăng. rộng rãi width n. /'wiliηli/ sẵn lòng. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. toàn bộ. /´wiliηnis/ sự bằng lòng.không. pron. bất kể thứ gì wheel n. ấy. toàn thể whom pron. /win/ chiếm. thế nào whatever det. conj. muốn willingly adv. không hư hỏng.. vào lúc nào whenever conj. det.. miễn cưỡng unwillingly adv. lát whilst conj... /waif/ vợ wild adj. vui lòng.. xì xào. ở bất cứ nơi đâu whether conj. người như thế nào whoever pron. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. thu được winning adj. tiếng nói thì thầm.well adv. trong khi. n. thắng cuộc wind v. /wai:t/ trắng. tự nguyện unwilling adj.. bề rộng wife n. /wɛt/ ướt. nơi mà whereas conj. /wʌt/ gì... adv. tất cả. xa. miễn cưỡng willingness n. n. n. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. người mà whose det. hoang will modal v. /waɪld/ dại. /wail/ trong lúc... thổi còi white adj. bất cứ. /waid/ rộng. /west/ phía Tây. cuộn lại .. adj. /´winiη/ đang dành thắng lợi. n. wɪtθ/ tính chất rộng. màu trắng who pron. của phía tây wet adj. không suy suyển. det. conj. /hu:/ ai. may quá! as well (as) cũng. về hướng tây western adj. /´weðə/ có. /wen/ khi. /hu:'ev / ai. giỏi. người nào. người nào. /waɪldli/ dại. huýt sáo. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. v. /´wispə/ nói thì thầm. rộng lớn widely adv. lúc.. sự thổi còi. pron. n. người nào. /wai/ tại sao.. /hu:z/ của ai why adv. /'westn/ về phía tây.. /wisl/ sự huýt sáo. /wind/ quấn lại. bất cứ người nào. tiếng xì xào whistle n. /´wiliη/ bằng lòng.... vì sao wide adj. đọat... dù ai whole adj. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng.

/wɪðˈaʊt . n. sự bay. /wul/ len word n. thờ phụng. wɪθaʊt/ không. gây thương tích wounded adj. /'witnis/ sự làm chứng. kinh ngạc wonderful adj. /rist/ cổ tay write v. suy nghĩ. suy nghĩ worrying adj. sự lo lắng. được thảo ra writer n. v. sự tôn sùng. /'ritn/ viết ra. tuyệt vời wood n.. worst bad xấu worship n. sự làm việc working adj. /'wu:ndid/ bị thương wrap v. v. /wud/ gỗ wooden adj. /´wʌrid/ bồn chồn. bọc. /´wə:kiη/ sự làm. /wə:d/ từ work v. gây lo nghĩ worried adj. /winər/ người thắng cuộc winter n. tỏ ra lo lắng worse. thương tích. /wið/ với. trong khoảng thời gian without prep. làm chứng woman n. /wi∫/ ước. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. /wain/ rượu. v. /wɪðˈdrɔ . bằng chứng. quấn wrapping n. /wɜ:ld/ thế giới worry v. /waund/ vết thương. /'ræpiɳ/ vật bao bọc. n. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. sáng suốt. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. vật quấn quanh wrist n. wɪθˈdrɔ/ rút. có giá trị would modal v. sự cất cánh winner n. /wɜrθ/ đáng giá. /waiz/ khôn ngoan. kỳ diệu. chứng kiến. rút khỏi. thờ.. /wiη/ cánh.. lo nghĩ. n.. sự làm việc worker n. phụ nữ wonder v. tôn thờ worth adj. giải quyết wind n. /'wə:kə/ người lao động world n. /'wʊmən/ đàn bà. /'wʌndə/ ngạc nhiên. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. /´wʌndəful/ phi thường. cùng withdraw v.. /wind/ gió window n. rút lui within prep. /'wʌri/ lo lắng. quấn. /rait/ viết writing n. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ.. thông thái wish v. mong muốn. đồ uống wing n. /wið´in/ trong vong thời gian. /wɜ:k/ làm việc. /ræp/ gói. khác thường. lòng mong muốn with prep. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. sự mong ước. /wud/ wound n. làm bị thường. lấy làm lạ. không có witness n. /´raitiη/ sự viết written adj. /'raitə/ người viết .wind sth up lên dây.

có chứ yesterday adv.wrong adj. hãy cỏn. tuy thế. /jɔ:'self/ tự anh. thước Anh (bằng 0. của các anh. bà. chính mày. của ngài. n. /ju:/ anh. trẻ tuổi. /ja:d/ lat. n. không đúng yard n. màu vàng yes exclamation.. cái của các ngài. ông. của các ngài. xong. tự mình youth n. của chúng mày yours pron. sai lầm wrongly adv. các chị. vùng . ừ year n. các bà. /jes/ vâng. chúng mày young adj. /jo:/ của anh. các ông.. /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. adv. /yet/ còn. các anh. 914 mét) yawn v. của chị. /zoun/ khu vực. của mày. tuổi xuân. tự chị. cái của chị. phải. /'jelou/ vàng. ngài. cái của chúng mày yourself pron. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. tự mày. còn nữa. mày. tuy nhiên you pron. miền... conj. cái của các anh. cái của ngài. /jɔ:n/ há miệng. /´rɔηgli/ một cách bất công. chị. /'jestədei/ hôm qua yet adv. các ngài. /jə:/ năm yellow adj. của các chị. /ju:θ/ tuổi trẻ. cái của các chị.. ngươi. n. như mà. tuổi thanh niên. chính anh. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone n. n. các người. /jʌɳ/ trẻ. thanh niên your det. /jo:z/ cái của anh. cái của mày.