abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n.

/ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên

actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây

agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích

amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời anti- prefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn

người được bổ nhiệm appreciate v. /ə'raund/ xung quanh.. sự sửa soạn arrest v. kết hợp. sự lại gần appropriate adj.appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. /ə'pru:viɳ/ tán thành. giống hệt với approximately adv. vũ khí. Apr. liên kết. tới nơi arrow n. /. sự chấp thuận approve (of) v. vòng quanh arrange v. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. sang một bên aside from ngoài ra.. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. /'ɑ:tikl/ bài báo. giúp đỡ. /ə'said/ về một bên. sự đến gần. əz/ như (as you know…) ashamed adj. mỹ thuật article n. sự bắt giữ arrival n. for) /ə'proupriit/ thích hợp. /ə'sli:p/ ngủ. in) /ə'raiv/ đến. /ə'proutʃ/ đến gần. adv. đồng ý. /ɑ:t/ nghệ thuật. sắp đặt. lại gần. v. người phụ tá. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. (+to. chấp thuận approving adj. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. n. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. conj. trang bị (vũ khí) arms n. /ə'reindʤ/ sắp xếp. nảy ra. mũi tên art n. diện mạo assist v. binh khí armed adj. /ə'ʃeimd/ ngượng. cho cộng tác . chấp thuận approximate adj.. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. /ə'sist/ giúp. tham dự. vũ trang. prep. xấu hổ aside adv. /ɑ:m/ cánh tay. /ə'pru:vəl/ sự tán thành. /. /ə'pru:v/ tán thành. /'ærou/ tên. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. adj. (abbr.. sự tới nơi arrive v. thuộc mỹ thuật as prep. đồng ý. /æz. đồng ý. sắp đặt. /ə'raiz/ xuất hiện. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. /'eəriə/ diện tích. /ɑ:md/ vũ trang army n. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. /ə'rest/ bắt giữ. bề mặt argue v.. thích đáng approval n. /ə'raivəl/ sự đến. đề mục artificial adj. binh giới. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. giúp đỡ. có mặt assistance n. chỉ rõ argument n.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n.. (+at. độ chừng April n. nhận thức approach v. n. sửa soạn arrangement n. phụ tá associate v. /ə'souʃiit/ kết giao.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. nảy sinh ra arm n.. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp.) /'eiprəl/ tháng Tư area n.

sự liên kết assume v. dễ sợ awfully adv. /ə'wɔ:d/ phần thưởng.. thử attempted adj. /ə'ʃuə/ đảm bảo.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. /ə'wei/ xa.ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt n.. thử attend v.. sức hút attractive adj. có mặt attention n. v. /ə'træktiv/ hút. tính chất…) assure v. khan giả August n. xa cách. lấy (cái vẻ. /ə'tætʃ/ gắn. /ə'tempt/ sự cố gắng.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. cam đoan atmosphere n. lung túng awkwardly adv. v. đi xa awful adj. mức trung bình avoid v. /ə'weik/ đánh thức. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. khủng khiếp awkward adj. số trung bình. công kích attempt n. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. adv. /ɑ:nt/ cô. /ə'weə/ biết. adj. v. /ə'tæk/ sự tấn công. dán.. /ə'temptid/ cố gắng. có. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract v. /bæk/ lưng. trói. một cách tự động autumn n. /bæd/ xấu. /'ɔ:djəns/ thính. gắn bó attack n. có giá trị. làm thức dậy award n. /ə'vɔid/ tránh. quan điểm attorney n. n. thu hút.. có duyên. sự thử. lùi lại bacteria n. tàn khốc. khoác. nền backwards (also backward especially in NAmE) adv. tránh xa awake adj. nhận thức thấy away adv. thu hút.. sự công kích. (abbr. thưởng aware adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. rời xa. tấn công. lôi cuốn audience n.associated with liên kết với association n. hấp dẫn attraction n.. /'bækwədz/ backward adj. trở lại background n. quyền lực automatic adj. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. về phía sau. /'bækwəd/ về phía sau. /ə'sju:m/ mang. vụng về. /'bækgraund/ phía sau. /ə'trækʃn/ sự hút. hiệu lực average adj. lung túng back n. tặng. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. /'ætəm/ nguyên tử attach v.) /'ɔ:gəst . cố gắng. nhận thức. /ə. v. /ə'tend/ dự. dì author n. /'ætitju:d/ thái độ. /'ævəridʤ/ trung bình. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. buộc attached adj. tồi . Aug. /ə'trækt/ hút. /. /'ɔ:kwəd/ vụng về.

/'bæləns/ cái cân. /bi'kʌm/ trở thành.. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. /bɔ:l/ quả bóng ban v. conj.. cặp xách baggage n. đấm beautiful adj. vì because of prep. đánh đập. /'bæd'tempəd/ xấu tính. lúc khởi đầu behalf n. cầm. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. đai. /'bætəri/ pin. lúc bắt đầu. tương xứng ball n. /beis/ cơ sở. /'bju:ti/ vẻ đẹp. /bɑ:/ quán bán rượu bargain n. cái đẹp. khởi đầu beginning n. ôm beard n. túi. cơ sở bath n. làm cho cân bằng. đằng trước begin v. thối. /'beisis/ nền tảng. /'bɑ:gin/ sự mặc cả. /bæriə/ đặt chướng ngại vật base n. hỏng badly adv. v. bays: vòng nguyệt quế beach n. adv. /bi'giniɳ/ phần đầu. /bænd/ băng. cơ sở basically adv.. /bi:t/ tiếng đập. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. /bi'kɔz/ bởi vì. /beik/ nung. cấm chỉ. /bi:ə/ rượu bia before prep. /bæg/ bao. /'bændidʤ/ dải băng. đặt tên. /bi:f/ thịt bò beer n. n. trở nên bed n. nẹp bandage n. nướng bằng lò balance n. vì. /bi'gin/ bắt đầu. buồng tắm. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt . sự đập. /bæɳk/ bờ (sông…) . tồi bad-tempered adj. nền móng. nhà vệ sinh battery n. /bɑ:θ/ sự tắm bathroom n. /bi:k/ mỏ chim bear v. /bi'fɔ:/ trước.. cơ bản.. /'bætl/ trận đánh. /bei/ gian (nhà). về cơ bản basis n. do bởi become v. /'beisik/ cơ bản.. đê bar n.. v. người đẹp because conj. chuồng (ngựa). /bed/ cái giường bedroom n. dễ nổi cáu bag n. v. đáng hài lòng beauty n. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake v.go bad bẩn thỉu. /'beisikəli/ cơ bản. sự cấm band n. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic adj. sự giao kèo mua bán barrier n. /beə/ mang. vác. /'bædli/ xấu. băng bó bank n. chiến thuật bay n. đeo. nhịp (cầu). ắc quy battle n. /bæn/ cấm. v. /biəd/ râu beat n.

đắng cay. /bi'jɔnd/ ở xa. /bi'haind/ sau. ngoạm. adv. /bə:θ/ sự ra đời. chua xót black adj.. /bleid/ lưỡi (dao. /bi'li:v/ tin. mảnh a bit một chút. uốn cong bent adj. n. sự đánh cuộc betting n. lợi ích. của. một tí bite v.. cá cược. khuỷu tay. khỏe between prep. /bi'li:f/ lòng tin. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. well /gud/ /wel/ tốt. adv. giúp ích. /'blæɳkli/ ngây ra. /blæk/ đen. sự trả giá big adj. /beting/ sự đánh cuộc better. khuynh hướng beneath prep. ăn ở. để trắng. n. /bid/ đặt giá. v. n. /belt/ dây lưng. cúi xuống. adv.. màu đen blade n. lá (cỏ. /'benifit/ lợi.. so với bet v.. cây). /bi'lɔɳ/ thuộc về. trả giá. /big/ to. sự khiển trách. tin tưởng bell n. /'bə:θdei/ ngày sinh. /bentʃ/ chỗ rẽ. /bil/ hóa đơn. /bi'said/ bên cạnh. kiếm). cánh (chong chóng) blame v.on behalf of sb thay mặt cho ai. best /'betə/ /best/ tốt hơn. phía bên kia bicycle (also bike) n.. lớn bill n. mái (chèo). /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. /bi'lou/ ở dưới. /'bitəli/ đắng. tốt nhất good. thắt lưng bend v.. sở thích. dưới thấp benefit n. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. n. n. /bet/ đánh cuộc. n. /'baisikl/ xe đạp bid v. làm lợi cho beside prep. /blæɳk/ trống. /bə:d/ chim birth n. /bi'heiv/ đối xử. sự tin tưởng believe v.. giấy bạc bin n. /bleim/ khiển trách. /bi'ni:θ/ ở dưới. adv. tiếng chuông belong v. dưới thấp.. behind prep. /bel/ cái chuông. ở đằng sau belief n. (BrE) /bin/ thùng. /bent/ khiếu. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. adv. sự đặt giá. /'bitə/ đắng. đức tin. (especially BrE) /bit/ miếng. sự trống rỗng blankly adv. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n.. sự ngoạm bitter adj. phía dưới belt n.. chỗ uốn. sự mắng trách blank adj. thùng đựng rượu biology n.. thuộc quyền sở hữu below prep. /bi'twi:n/ giữa. sinh nhật biscuit n. không có thần . mắng trách. n. đắng cay. chua xót bitterly adv. ở giữa beyond prep.. /bait/ cắn. sự cắn.

bị vỡ breakfast n. nhành cây. nòi giống . /brein/ óc não. /blɔk/ khối. /'bɔðə/ làm phiền.. đầu óc. mù block n. /bouθ/ cả hai bother v. chắc chắn bowl n. làm ngăn cản. chăm sóc. /bɔks/ hộp. luộc bomb n. /blou/ nở hoa. /bred/ bánh mỳ break v. /boun/ xương book n.. ngăn chặn blonde adj. bữa sáng breast n. đập vỡ. làm bực mình bottle n. n. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. nhánh song. /breθ/ hơi thở. vỉa. giáo dục. thả bom bone n. /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave adj. /bɔi/ con trai. thủ trưởng both det. sự gãy.. /bri:ð/ hít. mượn boss n. lát ván. /bɔ:n/ sinh. /'bɔdi/ thân thể. /'bɔ:də/ bờ. thuyền body n. adj... hơi breathe v..blind adj. v. v. cuối cùng bound adj. thiếu niên boyfriend n. pron. sự nở hoa blue adj. /boul/ cái bát box n. quấy rầy. v... /bɔ:/ buồn chán. /bɔil/ sôi. /bɔs/ ông chủ. /'bɔrou/ vay. thở breathing n. tảng (đá). sinh đẻ. /bɔm/ quả bom. buồn tẻ boring adj. buồn chán born: be born v. /buk/ sách. sự tàn sát.. n. /blɔnd/ hoe vàng. lót ván on board trên tàu thủy boat n. /brɑ:ntʃ/ ngành. ghi chép boot n. /brest/ ngực. màu xanh board n. thân xác boil v. /blu:/ xanh. can đảm bread n. thấp nhất. /'broukən/ bị gãy. vú breath n. /blaind/ đui. oánh bom. mép. sự vỡ broken adj. /'brekfəst/ bữa điểm tâm.. /breik/ bẻ gãy.: bound to /baund/ nhất định. /blʌd/ máu. thùng boy n. /bri:d/ nuôi dưỡng. n.. /'bɔtl/ chai. n. /breiv/ gan dạ. huyết. mái tóc hoe vàng blood n. /bɔ:d/ tấm ván. cuối.. /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored adj. bạn trai brain n. blond adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. lọ bottom n. /bout/ tàu. n. v. trí não branch n. chem giết blow v. lề (đường) bore v. ngả đường brand n. đẻ borrow v. sự thở breed v. /bu:t/ giày ống border n.

tăm budget n. nổ tung (bom. kinh doanh businessman. bị cháy. mai táng bus n. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet n. /bridʤ/ cái cầu brief adj. /´baiə/ người mua by prep. n. /'bizinis/ việc buôn bán. vỡ (bong bóng). cụm. tươi brilliant adj. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable n. cái khuy. nung. /'braitli/ sáng chói.. phát thanh. /´bizi/ bận. bó. thương mại. gọn. sáng chói brightly adv. /keik/ bánh ngọt calculate v. gọn. /'bildiŋ/ sự xây dựng. businesswoman n. /brik/ gạch bridge n. /'bʌtn/ cái nút. chải. /brΔ∫/ bàn chải. /bʌs/ xe buýt bush n. công trình xây dựng. cúc buy v. thắp. tóm tắt bright adj. /. em trai brown adj. /'brΔðз/ anh. màu nâu brush n. xách lại broad adj. /'bulit/ đạn (súng trường.. vắn tắt briefly adv. /bə:n/ đốt. /broutʃ/ rộng broadly adv. /'bʌtə/ bơ button n. háo hức bury v. tòa nhà binđinh bullet n. v. /bu∫/ bụi cây. bọt. đạn). bận rộn but conj. /briɳ/ mang. tiếng gọi .. /'beri/ chôn cất. rám nắng. đàn (AME) burn v. /'bΔbl/ bong bóng. rộng rãi broadcast v. bụi rậm business n. /'briljənt/ tỏa sáng. /bri:f/ ngắn. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách build v. chói lọi bring v. /bild/ xây dựng building n. n. n. quảng bá brother n. /bə:st/ nổ. thương nhân busy adj.. /kɔ:l/ gọi. tiếng kêu. buồng. /'brɔ:dli/ rộng. bầy. /bə:nt/ bị đốt. sạm (da) burst v.truyền rộng rãi. adv. /bai/ bởi. thiêu burnt adj. quét bubble n. /brait/ sáng..kælkju'lei∫n/ sự tính toán call v. cầm . /'kælkjuleit/ tính toán calculation n. chùm. rực rỡ. /bai/ mua buyer n. /bʌt/ nhưng butter n. nổ. súng lục) bunch n. /'keibl/ dây cáp cake n.brick n. /'bri:fli/ ngắn. khê. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. /bΛnt∫/ búi. đốt cháy. /braun/ nâu. vắn tắt.

khuân chở case n. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. cẩu thả.. gây nên .. v. /´kænsəl/ hủy bỏ.. /kə'pæsiti/ năng lực. /'kæptin/ người cầm đầu. /'kɑ:pit/ tấm thảm. ném. sự bị bắt car n.. bình tĩnh. /ˈkæri/ mang. /kæmərə/ máy ảnh camp n. /'kætigəri/ hạng. /kɑ:st/ quăng. cẩn trọng. /kə'riə/ nghề nghiệp.. /´kɛəlis/ sơ suất. n. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. túi in case (of) nếu. /kɔ:z/ nguyên nhân. sự thả (neo) castle n.. êm ả. sự êm ả calmly adv.. /´kærət/ củ cà rốt carry v. chính yếu. các tông care n. chủ yếu. /kɑ:d/ thẻ. có khả năng. đánh gục. /'kænsə/ bệnh ung thư candidate n. /kɑ:m/ yên lặng. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. cả gan capacity n. chộp lấy category n. làm dịu đi. /kæp/ mũ lưỡi trai.. ngăn. /kud/ có thể cancel v.. tóm lấy. /kæt/ con mèo catch v.. /'keəful/ cẩn thận. /kæʃ/ tiền. người chỉ huy. n. v. nắm lấy. loại. sự nghiệp careful adj. /'kɑ:sl/ thành trì. biết giữ gìn carefully adv. thành quách cat n. khả năng tiếp thu. phạm trù cause n. hạ trại camping n. có năng lực. /kɑ:/ xe hơi card n. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. thí sinh. bị gọi calm adj. /kɑ:mli/ yên lặng. sự yên lặng. gây ra. sự quăng. (NAmE) /´kændi/ kẹo cap n. bình. /kætʃ/ bắt lấy. /'kæptʃə/ bắt giữ. cuộc vận động can modal v. sự ném (lưới). /kæmpiη/ sự cắm trại campaign n. cắm trại. /'keipəb(ə)l/ có tài. n. chăm sóc career n. bắt. điềm tĩnh camera n..be called được gọi. bất cẩn carpet n. thả. thủ lĩnh capture v. cash n.. vác. v.. ca đựng cannot không thể could modal v. tiền mặt cast v. /keis/ vỏ. mũ vải capable (of) adj. nhà giam.. nguyên do. /'kændidit/ người ứng cử. adj. chỗ cắm trại. n. năng suất capital n. /´kɛəfuli/ cẩn thận. tiền vốn. nhà tù. /kæmp/ trại. chu đáo careless adj. /kæn/ có thể. sự bắt giữ. v. cơ bản captain n. thiếp cardboard n. cầu thả carelessly adv. người dự thi candy n. xóa bỏ cancer n. thảm (cỏ) carrot n. chăm nom. /kɛər/ sự chăm sóc.

/tʃa:t/ đồ thị. chuyện gẫu cheap adj.. đặc điểm charge n. phòng. hồ hởi cheerfully adv. lừa đảo. nhất định uncertain adj. (abbr. sự bố thí chart n. eo biển chapter n. đặc tính.. /'sentə/ điểm giữa.. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. thách thức. ca tụng celebration n. không chắc chắn certificate n. /tʃeɪn/ dây. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. vẽ đồ thị. /'kæriktə/ tính cách. v. giao nhiệm vụ. hết. /´tʃæriti/ lòng từ thiện. sự biến đổi channel n. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v.wumən/ chủ tịch. tʃɑ:ns/ sự may mắn change v. n.. ở giữa. sự tán dương.. trung ương centre (BrE) (NAmE center) n. /'tʃænl/ kênh (TV. cm) xen ti met central adj. xính lại. v. n. /¸kærəktə´ristik/ riêng. ngớt. làm lễ kỷ niệm. giao việc in charge of phụ trách charity n. trò lừa đảo. /tʃeə/ ghế chairman. đặc trưng. lễ kỷ niệm. /'selibreit/ kỷ niệm. sự ca tụng cell n. trung ương century n. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. /tʃit/ lừa.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. /sel/ ô. /tʃæt/ nói chuyện. trói lại chair n. n. phấn khởi. radio). nghi lễ certain adj. lòng nhân đức. n. sự săn bắt chat v. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ.. /. buồng ngủ chance n.. /´tʃiəful/ vui mừng. pron. biểu đồ. rẻ.. /tʃeis/ săn bắt. lập biểu đồ chase v. sự thách thức. thôi. chứng chỉ chain n. c. rẻ tiền cheat v. vui vẻ. ngừng. /tʃæns . /´sə:tnli/ chắc chắn. chairwoman n. xích. v. sự thay đổi. tạnh ceiling n. n. n. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. chủ tọa challenge n. /si:s/ dừng. (abbr. /tʃi:p/ rẻ cheaply adv... đặc tính. phấn khởi cheese n. nhân vật characteristic adj. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. /´tʃi:k/ má cheerful adj. /tʃek/ kiểm tra.CD n. riêng biệt. cease v. tán dương. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. /tʃi:z/ pho mát . bằng. sự kiểm tra cheek n. bổn phận. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character n. tán gẫu. chuyện phiếm. trách nhiệm.. v. ngăn cellphone (also cellular phone) n. trung tâm. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. /´sentrəl/ trung tâm. /´seriməni/ nghi thức. thử thách chamber n. (especially NAmE) điện thoại di động cent n. trò gian lận check v.

/t∫u:z/ chọn. rạp chiếu bóng circle n. mục sư clever adj. trường hợp. kỹ lưỡng. lãnh tụ. /´klousli/ chặt chẽ.. lựa chọn chop v. n. /klɑ:s/ lớp học classic adj. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. tài giỏi.. che đậy closely adv. /tʃɔp/ chặt. /ˈtʃɪkin/ gà. /tʃi:f/ trọng yếu. chật chội. chấm dứt .. sự yêu sách. sự đòi hỏi. linh mục.. chất hóa học. /kla:k/ thư ký. mẻ chocolate n. n. /'sə:kl/ đường tròn. /klouz/ đóng kín. /ˈsɜrkəmˌstæns . n. tiếng lách cách. /´kemist/ nhà hóa học chemist’s n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. /'klæsik/ cổ điển. rương. /klæp/ vỗ. lau chùi. v. thời tiết climb v. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học.. /´kemistri/ hóa học. /'klaimit/ khí hậu. /tʃaild/ đứa bé. ngành hóa học cheque n. cú nhắp (chuột) client n. môn hóa học. /'klevə/ lanh lợi. (BrE) chemistry n. n. /tʃest/ tủ. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. tiếng vỗ tay class n. thông minh. chẻ church n. vỗ tay. n. trèo climbing n. v. sáng sủa clerk n. phòng học clean adj. /klaim/ leo. hình tròn circumstance n. quét dọn clearly adv. chính yếu. tỉ mỉ close NAmE v. /´klaimiη/ sự leo trèo clock n.chemical adj. n. sạch sẽ. /klɔk/ đồng hồ close NAmE adj. yêu sách. /kleim/ đòi hỏi. đứa trẻ chin n. clear adj. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest n. đốn.. mảnh vỡ. đóng. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. hòm chew v. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. kinh điển classroom n. /'sivl/ (thuộc) công dân claim v. /tʃu:/ nhai. /´kliəli/ rõ ràng. tiếng nổ.. /´klaiənt/ khách hàng climate n. khéo léo click v. tình huống citizen n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. /'klα:si/ lớp học. /kli:n/ sạch. thủ lĩnh. hóa chất chemist n. /'si:ti/ thành phố civil adj. /´sitizən/ người thành thị city n. sự thỉnh cầu clap v. khép. kết thúc. /tʃip/ vỏ bào. thịt gà chief adj.. chỗ sứt. người đứng đầu. xếp child n. /tʃin/ cằm chip n. gà con. /klik/ làm thành tiếng lách cách. ngẫm nghĩ chicken n.

đi đến. luật. an ủi comfortable adj. lệnh. thoải mái.. gậy. tới. sự tận tụy. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) adj. /klouðz/ quần áo clothing n. mục (báo) combination n. tận tâm committee n. /kə'mmənt/ sự phạm tội. lời chú giải. /koud/ mật mã. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập.closed adj. dẫn giải commercial adj. sự ủy nhiệm. v. sự ủy thác. ấm cúng uncomfortable adj. không thoải mái command v. /. /´kʌləd/ mang màu sắc. /kə'mit/ giao. n. chỉ huy. mệnh lệnh. /klɔθ/ vải. v. hờ hững. sự tụ họp college n.. đám mây club n. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. /'kɔləm/ cột . /kould/ lạnh. áo thầy tu clothes n. ủy nhiệm. quyền chỉ huy comment n. /koust/ sự lao dốc. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. tiện nghi. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. /koʊt/ áo choàng code n. sự đổ nát. gửi. lạnh nhạt coldly adv. khó chịu. /klouzd/ bảo thủ. ủy ban. thương mại commission n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect v. y phục cloud n. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. điều lệ coffee n. dỗ dành. ủy nhiệm. bờ biển coat n. /kʌm/ đến. ủy thác. bỏ tù commitment n. ủy thác commit v. lời động viên. sụp đổ. tập trung lại collection n. phê bình. /koʊtʃ/ huấn luyện viên coal n. khuyên giải. dùi cui centimetre /'senti. /'kʌlə/ màu sắc. có màu sắc column n. khép kín closet n. /kə'miti/ ủy ban common adj.. /'kɔmən/ công.. không cởi mở. /´klouðiη/ quần áo. /'kouldli/ lạnh nhạt. bình luận. /'kɔmbain/ kết hợp. sự phối hợp combine v. /kə´lekt/ sưu tập. /'kΔmfзt/ sự an ủi. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. n. /koul/ than đá coast n. chú thích. n. công cộng.. (especially NAmE) /'klozit/ buồng. phòng để đồ.mi:tз/ xen ti mét coach n. sự lạnh lẽo. phối hợp come v. /kɔin/ tiền kim loại cold adj. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) n. tống giam. /klaud/ mây. thông thường. sự an nhàn. đầy đủ comfortably adv. v. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. v. đi tới comedy n. phổ biến .. /´klʌb/ câu lạc bộ. quyền ra lệnh. khăn trải bàn. /kз'læps/ đổ. tiện nghi. vô tâm collapse v.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp.. phòng kho cloth n. /ˈkɒment/ lời bình luận. sự sụp đổ colleague n. /'kɔfi/ cà phê coin n.

đua tranh complain v. sự điều khiển. liên lạc. chỉ đạo. /kəm'pi:t/ đua tranh. /kзm'pli:tli/ hoàn thành.. giao thiệp. kêu ca complaint n. cạnh tranh competition n. hạn chế confined adj. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. xong. sự truyền đạt. đối chiếu confuse v. liên lạc communication n. v. giới hạn confirm v.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. chỉ huy conference n. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. /'komplikeitid/ phức tạp. ái ngại concert n. /v. rắc rối complicated adj. sự va chạm confront v. của chung commonly adv. /kən'fə:m/ xác nhận.. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. phần kết luận concrete adj. tự tin confidently adv. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. /'komplikeit/ làm phức tạp. va chạm. /ˈkɒnfərəns . đối diện. truyền đạt. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. /´kʌmpəni/ công ty compare v. /kəm'peə(r)/ so sánh. rắc rối computer n.. than thở. sự tin cậy confident adj. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. /. completely adv. /kən'di∫ən/ điều kiện. đối chiếu comparison n. sự bàn bạc confidence n. gây bối rối . kết thúc. /kən´sə:nd/ có liên quan. cuộc thi. n. n. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. chỉ huy.in common sự chung. /'kɔmleks/ phức tạp. /kən'fain/ giam giữ. tình cảnh. xáo trộn confusing adj. n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. /kəm´plein/ phàn nàn. bình thường communicate v. đầy đủ. kənˈflɪkt . /'kɔnfidənt/ tin tưởng. v. /kən'fju:ziη/ khó hiểu.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. sự kết luận. sự khiếu nại. /'kɔnfidəntli/ tự tin confine v.. n.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. /kə. /kən'frʌnt/ đối mặt. /´kɔmənli/ thông thường. sự liên quan. tình thế conduct v. nơi tập trung concept n. dính líu tới. /kən'faind/ hạn chế. /kənˈklud/ kết luận. đơn kiện complete adj. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. bê tông condition n. tin cậy. /kə'mju:niti/ dân chúng. chứng thực conflict n. chấm dứt (công việc) conclusion n.. sự dính líu tới concerned adj. /kən'sз:n/ liên quan. có dính líu concerning prep. sự xung đột. /. cuộc thi đấu competitive adj. /kəm'pli:t/ hoàn thành. ganh đua. rắc rối complicate v. /kə'mju:nikeit/ truyền. làm lộn xộn. nhân dân company n. trọn vẹn complex adj. truyền tin community n.

. sự để ý. nhiều consideration n. /kən'sist/ gồm có constant adj. /kən'tinjuəs/ liên tục. /'kɔntrækt/ hợp đồng. /kən'tent/ nội dung. quan tâm. /kən'sʌlt/ tra cứu. sự góp phần control n. không biết rõ consequence n. sự giao thiệp. /kən´sidə/ cân nhắc. bảo thủ consider v. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của .confused adj. tiếp xúc contain v. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. /'kɔnstənt/ kiên trì. hậu quả conservative adj. /kən'tempərəri/ đương thời. /kən'tribju:t/ đóng góp. sự rối loạn congratulations n. sự hài lòng contest n. hội nghị. /kən'sidərəbl/ lớn lao. /'kɔntinənt/ lục địa. /kə'nekt/ kết nối. phạm vi continent n. lưu ý đến considerable adj. ghóp phần contribution n. /kən´test/ cuộc thi. sự quan tâm consist of v. /kən'teinə/ cái đựng. liên tiếp continuously adv. /kən´tinju:/ tiếp tục. công te nơ contemporary adj. có ý thức. làm tiếp continuous adj. /kən'tinjuəsli/ liên tục. nối connection n. dè dặt. lúng túng.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. /'kɔɳgres/ đại hội. /'kɔntekst/ văn cảnh. khung cảnh. đáng kể considerably adv. /kən'sidərəbly/ đáng kể. sự ký hợp đồng. quyền lực. khen ngợi (s) congress n. chiến tranh context n. cuộc tranh luận. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. hỏi ý kiến consumer n. /kən´strʌkt/ xây dựng construction n.. chứa đựng. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact n. liên tiếp contract n. khen ngợi. để ý./ sự kết nối. s /kən'troul/ sự điều khiển. /kən. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. /'kɔnstəntli/ kiên định construct v. /kən'tein/ bao hàm. tham khảo. v. sự xem xét. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue v. to tát.. đương đại content n. cuộc chiến đấu.. /kə´nekʃən. Quốc hội connect v. xem xét. chứa. lớn lao. /kən'fju:zd/ bối rối. v. /kən'træsti/ tương phản contribute v. biết rõ unconscious adj. trận đấu. lời chúc mừng. v. không có ý thức. bao gồm container n. ký kết contrast n. làm tương phản. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. quyền hành. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. bền lòng constantly adv. làm trái ngược contrasting adj. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. sự giao kết conscious adj. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. thăm dò. /'kɔnsikwəns/ kết quả. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult v. ngượng confusion n. v. /kən´sə:vətiv/ thận trọng.

koʊrt/ sân.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. không bị hạn chế convenient adj. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. chi phí. /'kʌridʤ/ sự can đảm. sợi cough v. n. vỏ bọc covered adj. tính counter n. n. sửa chữa correctly adv. làm mát. làm nứt. /'kɔpi/ bản sao. /kaʊ/ con bò cái crack n. đương đầu copy n. rạn nứt . người nấu ăn cooking n. /kən'və:t/ đổi. /. dũng khí course n. nứt nẻ. v. v... /kən´vi:njənt/ tiện lợi. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. cặp. /ˈkʌntri/ nước. bếp. vỏ. cope (with) v. tòa án. v.. /koun'ti/ hạt. nhà. sự dũng cảm... v. sự sao chép.. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. bản chép lại./'kʌntri'said/ miền quê.controlled adj.. v. /kɔ:/ nòng cốt. hạt nhân. một đôi courage n.. thuận lợi.. /ku:l/ mát mẻ. phải trả cottage n. làm cho nhận thức thấy cook v. /kɔrt . điềm tĩnh.). sao chép. /kræk/ cừ.. bắt chước core n. quốc gia. /kʊk/ nấu ăn. không bị kiểm tra. quan tòa. /kaunt/ đếm. sân chạy đua of course dĩ nhiên court n. /koup/ đối phó. /'kʌpl/ đôi. /'kʌvə/ bao bọc. cặp nam nữ a couple một cặp. /ˈkɒtn/ bông. /kən'vins/ làm cho tin. được kiểm tra uncontrolled adj. đất nước countryside n. quá trình diễn tiến. kín đáo covering n. đôi vợ chồng. /kə´rekt/ đúng. hiệp định. sân (tennis. /kɔst . cuộc trò chuyện convert v. quầy thu tiền. đáy lòng corner n. cái bao. /kə´rektli/ đúng.. /'kʌvərd/ có mái che. kɒst/ giá. /kaunsl/ hội đồng count v. /kɔf/ ho. /´kɔ:nə/ góc (tường. chỉ. làm vỡ. xuất sắc. chính xác cost n.. bọc cow n. /ˈkʌzən/ anh em họ cover v. tỉnh couple n. phiên tòa cousin n. sự ho. có khả năng council n. tiếng hoa coughing n. phố. máy đếm country n. sửa. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. /kən'trould/ được điều khiển. biến đổi convince v. thuyết phục. cách nấu ăn cooker n.) correct adj. quy ước conventional adj. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. /kən'ven∫n/ hội nghị. miền nông thôn county n. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. trả giá. (BrE) /´kukə/ lò. nồi nấu cookie n. thích hợp convention n. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. che phủ. chính xác. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. n. /kɔ:s/ tiến trình. sự che phủ.

lời phê bình. /kə:v/ đường cong. /kraud/ đám đông crowded adj. danh tiếng. /krop/ vụ mùa cross n. sự giáo dục cup n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. /'kjuəriəsli/ tò mò. vắt. sự mở mang. /kə:vd/ cong custom n. xoắn. nỗi thống khổ. thói quen. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. cốt yếu. sự băng qua. cong. cơn khủng hoảng crisp adj. thẻ tín dụng crime n. tội ác. kêu la. hiếu kỳ. tục lệ.. /´kru:ʃəl/ quyết định. tạo nên creature n. n. tội phạm crisis n. hiện nay. uốn cong. lòng tin. /kraudid/ đông đúc crown n. tò mò. /´kə:li/ quăn. lạ lùng curiously adv. hiện nay curtain n. xoắn current adj. làm xoắn. /'kə:tn/ màn (cửa.cracked adj. /kraim/ tội. phê phán. n. sự uốn quăn curly adj. v. đường vòng. chủ yếu cruel adj. /kə:b/ kiềm chế. kẻ phạm tội.. rạp hát. dòng (nước). /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture n. phá tan tành. sương) curve n. /krɔs/ cây Thánh Giá.. tiền gửi ngân hàng credit card n. /krᴧ∫/ ép. khó tính criticism n. /'kri:tʃə/ sinh vật. /kri:'eit/ sáng tạo. /ˈkrɪmənl/ có tội. lạ kỳ curl v. chỉ trích crop n. /kræʃ/ vải thô. hạn chế cure v. n. nứt craft n.. cách điều trị. phổ biến.. /kraun/ vương miện... n. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical adj. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb v. tiếng khóc. v. /'kreizi/ điên. /'kʌrənt/ hiện hành.. dữ tợn. uốn quăn. n. /kri:m/ kem create v. /kə:l/ quăn. thuốc curious adj. /krai/ khóc. lời phê phán criticize (BrE also -ise) v. sự phê phán. /'kʌrəntli/ hiện thời. /'kru:ə(l)/ độc ác. cách chữa bệnh. chén cupboard n. /'kjuəriəs/ ham muốn. ngai vàng. nén lại. tập quán . đỉnh cao nhất crucial adj. /ˈkʌltʃər/ văn hóa. điều trị. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. tàn nhẫn crush v. nghề thủ công crash n. /krips/ giòn criterion n. luống (gió) currently adv. mất trí cream n. v. /'kʌstəm/ phong tục. bẻ cong curved adj. /krækt/ rạn. sự phá sản. /kra:ft/ nghề. tội phạm criminal adj. vua. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. /kʌp/ tách. băng qua. sự rơi (máy bay). sự khóc. đè bẹp cry v. đè nát. /kjuə/ chữa trị. phê phán. loài vật credit n. phạm tội. sự kêu la cultural adj. vượt qua crowd n. sụp đổ. khói. phá vụn crazy adj.

/dɑ:k/ tối. bộ mười. /ˈdɔtər/ con gái day n. /´kʌstəmə/ khách hàng customs n. n. /'dekeid/ thập kỷ. /´deitə/ số liệu. thân yêu. /def/ điếc. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. kỳ.... v. chặt. tình trạng đổ nát December n. đề ngày tháng. sự giảm sút deep adj. suy sụp. thời kỳ. ám muội data n. trang trí decorative adj. đánh bại. v. tắt deaf adj. /di'kei/ tình trạng suy tàn. adv. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. chu trình. ẩm thấp dance n. sâu sắc defeat v. /'saikl/ chu kỳ. cha daily adj.. /diə/ thân. (abbr. /dæd/ bố. sự giao dịch. sự suy sụp. /di'klain/ sự suy tàn. sự phân xử declare v.) /di'sembə/ tháng mười hai.customer n. ban ngày dead adj. sự thiệt hại. Dec. sâu xa. sự khiêu vũ. để trang trí. v. /'dæmidʤ/ mối hạn. bóng tối. nguy cơ. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. tháng Chạp decide v. làm hư hại. trang trí decoration n. thách dark adj. bí ẩn deeply adv. /di'fi:t/ đánh thắng. bàn cãi debt n.. thời đại. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. v. /´di:pli/ sâu. /deθ/ sự chết.) . mối đe dọa dangerous adj. /diˈsiʒn/ sự quyết định. /deit/ ngày.. /dæmp/ ẩm. làm thinh. ghi niên hiệu daughter n. phân phối. thân mến. /di:p/ sâu. làm hỏng. n. / 'di:kri:s/ giảm bớt. suy tàn decorate v. mối hiểm nghèo. dữ liệu date n. gây thiệt hại damp adj. v. vòng. sự khiêu vũ dancer n. /´dekərətiv/ để trang hoàng. hải quan cut v.. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. nhảy múa. v. /´dekə¸reit/ trang hoàng. làm ngơ deal v. đi xe đạp cycling n. /kʌt/ cắt. khó lường. phân xử decision n. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad n. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. n... /deər/ dám. điều hại. kính thưa.. giải quyết.. cái chết debate n. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear adj. tranh luận. khiêu vũ dancing n. /det/ nợ decade n. tối tăm. sự giải quyết. /dei/ ngày. /di'said/ quyết định. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. /'deili/ hàng ngày damage n. n. v.. /di:l/ phân phát. sự giảm đi. sự tiêu tan (hy vọng. để làm cảnh decrease v. cuộc tranh cãi. sự cắt cycle n.. quay vòng theo chu kỳ.. làm suy giảm. sự thất bại (1 kế hoạch). công bố decline n. người nhảy múa danger n. /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare v. nhóm mười decay n. /ded/ chết. ẩm ướt. n. /di'kleə/ tuyên bố. dám đương đầu với. đồ trang hoàng. thưa death n. suy sụp. kỳ hạn.

/di'pɑ:tmənt/ cục. sự cản trở. phủ nhận department n. đòi hỏi. biểu lộ dentist n. đình trệ depth n. /dis'pait/ dù. sở. tuyệt vọng desperately adv. /'despərit/ liều mạng. ỷ vào. v. phiền muộn. /di-'prest/ chán nản. mặc dù. giá trị. không người ở deserve v. /dɪˈgri:/ mức độ. /depθ/ chiều sâu. bày tỏ. /'despəritli/ liều lĩnh. bắt nguồn. bảo vệ. định rõ. sự giao hàng. sự khởi hành depend (on) v. /defini∫n/ sự định nghĩa. /də'finit/ xác định. sự bày tỏ. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. thất vọng. độ delay n. thèm muốn. bất chấp . dựa vào. liều lĩnh. /'definitli/ rạch ròi. rời bỏ. /ˈdɛzərt/ sa mạc. /di'pend/ phụ thuộc. độ dày derive v. /di'zaiə/ ước muốn. v. giãi bày delivery n.defence (BrE) (NAmE defense) n. thoát khỏi.. v.. đặt cọc depress v. /di'laitid/ vui mừng. giải thích. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. xứng đáng design n. liều mạng despite prep. vật để chống đỡ. điều thích thú.. lời định nghĩa degree n.. mô tả description n. bỏ trốn deserted adj. /'dentist/ nha sĩ deny v. làm phiền muộn. làm chậm trễ deliberate adj. gian hàng.. /'delikeit/ thanh nhã. thiết kế desire n. phát biếu demand n. tế nhị.ˈmænd/ sự đòi hỏi. làm suy giảm depressing adj. /di'zз:v/ đáng. làm vui thích. sự đi. sự miêu tả desert n. khu bày hàng departure n. gửi. phản đối. đề cương. yêu cầu demonstrate v. v. /di'lait/ sự vui thích. thanh tú. sự tả. viết. có suy nghĩ cân nhắc delicate adj. sự trì hoãn. /di´raiv/ nhận được từ. dứt khoát definition n. có suy nghĩ cân nhắc deliberately adv. v. trông mong vào deposit n. /di'livə/ cứu khỏi. lấy được từ. sự che chở defend v. phác thảo. công lao. khoa. /di´pres/ làm chán nản. /di'libəreit/ thận trọng. /di´zain/ sự thiết kế. kế hoạch. sự yêu cầu. trình độ. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. /di'livəri/ sự phân phát. tùy thuộc. làm việc) desperate adj. ty. ban. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. rõ ràng definitely adv. /di'zз:tid/ hoang vắng.. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. xuất phát từ. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. khó xử delight n. v. có tính toán. /dɪ. miêu tả. bằng cấp. làm trì trệ depressed adj. ao ước desk n. sự vui sướng. /di'nai/ từ chối. sự phân phối. làm say mê delighted adj.. /desk/ bàn (học sinh. /di´libəritli/ thận trọng. bào chữa define v. /di'fain/ định nghĩa definite adj. chủ tâm. chuyển hóa từ (from) describe v. tiền gửi. tiền đặt cọc. suy yếu. hài lòng deliver v. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. /di'fens/ cái để bảo vệ. bày tỏ. phác họa. v. /di'fend/ che chở.

triệt phá destruction n. /di. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . /di'vout/ hiến dâng. /'difik(ə)lt/ khó. đồ dơ bẩn. không hợp disagreement n. khác nhau difficult adj. lịch ghi nhớ dictionary n. /'daiət/ chế độ ăn uống. /di´voutid/ hiến cho. tỉ mỉ detailed adj. /'di:teild/ cặn kẽ. dai'rekt/ trực tiếp. thẳng direction n. định rõ. sự thất vọng disapproval n. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. thẳng. nỗi khó khăn. sự không đồng ý. không có khă năng disadvantage n. /daɪ/ chết. khác nhau differently adv. sự phá hủy. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. dâng cho. thẳng thắn. thất ước. ˈditeɪl . /´də:ti/ bẩn thỉu. tiêu diệt. nhiệt tình diagram n. máy móc devote v. đã được xác định rõ develop v. dɪˈteɪl . sự thiệt hại disagree v. sự khác nhau disappear v. sự định rõ. gửi. chiều direct adj.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. trình bày. dụng cụ. người điều khiển. khác biệt. quyết định determined adj.destroy v. /ˈdɪfərəns . hy sinh dying adj. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond n. dành cho. /'difrзnt/ khác. thiết bị. /n. /'difrзntli/ khác. sự bày tỏ device n. khó khăn. vật rác rưởi dirty adj. mở rộng.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. chỉ huy dirt n. /di´tə:mind/ đã được xác định.. làm thất vọng disappointed adj. viết cho ai. /dis'trɔi/ phá. dành hết cho devoted adj. /də:t/ đồ bẩn thỉu. /di'tз:min/ xác định. hết lòng. dơ bẩn disabled adj. bày tỏ development n. nhiều chi tiết determination n. /di'veləp/ phát triển. /¸disə´gri:/ bất đồng. /di'rek∫n/ sự điều khiển. /'daiəri/ sổ nhật ký. /. /di'rektə/ giám đốc. /dai´rektli/ trực tiếp. không đồng ý. phá huỷ. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. xới dinner n. không giống. điều cản trở dig v. /´daiəmənd/ kim cương diary n. biến đi disappoint v. tỉ mỉ. sự trình bày. /'dikʃənəri/ từ điển die v. khác biệt. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. làm thất bại disappointing adj. /'dinə/ bữa trưa. sự chỉ huy director n. ý mong đợi. chế độ ăn kiêng difference n. /di’veləpmənt/ sự phát triển. sự không tán thành . /di'rekt. sự quyết định determine v. /di'vais/ kế sách. điều khiển directly adv. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. /dɪg/ đào bới. /disə'piə/ biến mất. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. v. khác. từ trần. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. /'difikəlti/ sự khó khăn. gay go difficulty n. sự tiêu diệt detail n. phá hoại. /dis´eibld/ bất lực. v.

không thành thật dishonestly adv.. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. nhận ra discovery n. /'distəns/ khoảng cách. cửa ra vào dot n. quận disturb v. đám đông). phân phối. phân phát. phản đối. /disk/ đĩa. tầm xa distinguish v. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. sự tranh luận disease n. sự ghét dismiss v.. /di'zɑ:stə/ tai họa. /di'zi:z/ căn bệnh. có ảnh hưởng. gỡ. phẫn nộ dish n. /dis´gʌstid/ chán ghét. n. phô trương. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. sự sắp xếp district n. kinh tởm disgusted adj. xóa bỏ. sa thải (người làm) display v. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. /dis'kʌvə/ khám phá. của hồi môn . tranh luận discussion n. chia ra. tài liệu. sự bày ra. quấy rầy disturbing adj. làm kinh tởm. NAmE Dr. chiết khấu discover v. phô bày. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. không lương thiện disk n. /dis'tribju:t/ phân bổ. /'diskaunt/ sự bớt giá. nghe ra distribute v. /dɪˈzɒlv/ tan rã. tư liệu dog n. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. trưng bày. /. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. làm phẫn nộ disgusting adj. nhận ra. làm náo động. /¸disə´pru:v/ không tán thành. /dɪ'vɪʒn/ sự chia.disapprove (of) v. auxiliary v. chê disapproving adj. /dɔt/ chấm nhỏ. phân hủy. không thích. phân ra division n. /disk/ đĩa discipline n. /dis'onistli/ bất lương. phát hiện ra. n. /dis'mis/ giải tán (quân đội. thảm họa disc (also disk. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. sự phát hiện ra discuss v. phân loại distribution n. (abbr. /dis'kΛs/ thảo luận. (thuộc) nội trợ. sự phân loại divorce n.. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. đĩa hát dislike v. /di'vaid/ chia. tiến sĩ document n. sắp xếp. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. du/ làm undo v.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. quốc nội dominate v. tiền bớt. điểm. hủy bỏ doctor n. giải tán distance n. /'disiplin/ kỷ luật discount n. /dis'laik/ sự không ưa. especially in NAmE) n.. /dis'plei/ bày tỏ. n. chi phối. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. sự phân phối. sự tìm ra. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. /dɔg/ chó dollar n. kiềm chế door n. v. sự phân chia. /du:. trưng bày dissolve v. Dr.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. /dis´ɔnist/ bất lương. sự chiết khấu. bệnh tật disgust v. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v.. /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic adj. /ʌn´du:/ tháo. /'distrikt/ huyện. /dɔ:/ cửa.

det. kính trọng. nghi ngờ.. v. /drɑː. thích hợp với sân khấu dramatically adv. /ə:θ/ đất. /draiv/ lái . adj. ma túy drugstore n. rớt. cái gấp đôi.. ở tầng dưới. phủi bụi duty n.. ngờ vực down adv.. /´ə:li/ sớm earn v. làm gấp đôi doubt n. adj. tiếng trống drunk adj. mặc (quần áo). /drʌŋk/ say rượu dry adj. /dʌmp/ đổ rác. hai... trong thời gian dust n. /dri:m/ giấc mơ..double adj. each det. n. /'dro:iŋ/ bản vẽ. lẫn nhau ear n. giọt (nước. /dʌzn/ tá (12) draft n. /iə/ tai early adj. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. /daut/ sự nghi ngờ. n. thiết kế drag v. quét bụi. trách nhiệm DVD n. /'dʌbl/ đôi.. kéo lê drama n. n. nơi đổ rác during prep. /daun/ xuống downstairs adv. phấn). ăn mặc dressed adj. sự kéo drawer n. tuồng dramatic adj. kéo drawing n. n. adv. thích đáng due to vì. sơ đồ thiết kế... v. /ə:n/ kiếm (tiền). /'dju:ti/ sự tôn kính.. v.. /dʌl/ chậm hiểu. nhờ có dull adj. uống drive v. /drʌg/ thuốc. như đóng kịch. /´drɔ:ə/ người vẽ. /dro:/ vẽ. /´daun¸wədz/ xuống. /'draiviɳ/ sự lái xe... máu. rác. /'djuəriɳ/ trong lúc.mə/ kịch. rắc (bụi. /drai/ khô.. /drӕg/ lôi kéo. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) adv. v. tại. det. adv. đi xuống dozen n... do. cạn. cách ăn mặc drink n.. làm khô. dược phẩm. kép.. /du. sự ngờ vực. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. v. đua xe. /draivə(r)/ người lái xe drop v. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. ngu đần dump v. cuộc đua xe driver n. /´daun¸wəd/ xuống.. /dres/ quần áo.. mơ dress n. đi xuống downward adj. /dra:ft/ bản phác thảo. lượng gấp đôi. giành (phần thưởng) earth n. đống rác. /drʌm/ cái trống.. prep. người kéo dream n. /driɳk/ đồ uống. /dʌst/ bụi. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. v. trái đất . xống gác.. phác thảo. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. bức vẽ. rơi. xứng đáng. v. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). /drə´mætik/ như kịch. cửa hàng dược phẩm drum n. v.) drug n. nhau. n. pron. bồn phận. sấy khô due adj. cuộc đua xe (điều khiển) driving n.

pron. thang máy else adv. /edӡ/ lưỡi. /i:z/ sự thanh thản. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. /i'fekt/ hiệu ứng. quyết định election n. điện lực. sự quản lý kinh tế edge n. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. hiệu quả. cao tuổi elect v. /els/ khác. cũng phải thế elbow n. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. gây khó khăn embarrassing adj. /i'diʃn/ nhà xuất bản. /ilek'trisiti/ điện. nếu không elsewhere adv. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. cho ăn học. nguyên tố elevator n. adv. làm rắc rối. /'i:zi/ dễ dàng.. /'imeil/ thư điện tử. mang nợ embarrassment n. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . ở phía đông eastern adj. gửi thư điện tử embarrass v. làm dễ chịu east n. được đào tạo education n. dễ tính. /i´lekt/ bầu. có hiệu lực efficient adj. /'edju:keit/ giáo dục. /´eligənt/ thanh lịch. cạnh sắc edition n.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /´editə/ người thu thập và xuất bản. tao nhã element n.g. /. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng.. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. /'edju:keitid/ được giáo dục. kết quả effective adj. sự bối rối . phía đông. nữa.. bối rối. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. v. /´aiðə/ mỗi. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. cuộc tuyển cử electric adj.ease n. /'i:stən/ đông easy adj. chủ bút educate v. /i:st/ hướng đông. ngăn trở embarrassed adj. /'ifektiv/ có kết quả. làm thanh thản. làm yên tâm. sự thoải mái. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. phát điện electrical adj. /i´lekʃən/ sự bầu cử. abbr. /eg/ trứng either det. (thuộc) đông.. hiệu nghiệm effort n. có hiệu quả efficiently adv. một. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. sự xuất bản editor n. rèn luyện educated adj. điện lực học electronic adj. làm ngượng nghịu. /´eldəli/ có tuổi. /ˈɛləmənt/ yếu tôd. adv. /i'fektivli/ có kết quả. sự nỗ lực e. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. /´efə:t/ sự cố gắng. adj. v.. ngượng. /'i:zili/ dễ dàng eat v.. /im´bærəs/ lúng túng. có điện. /i:t/ ăn economic adj. /im´bærəst/ lúng túng. có hiệu lực effectively adv. ung dung easily adv.

/´emfəsis/ sự nhấn mạnh. mối xác cảm emotional adj. tiếp đón. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion n. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. kết thúc. /´entə/ đi vào. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động. gia nhập entertain v. phần cuối. /'empti/ trống. xúc cảm. /ɛnˈʃʊər . sự bắt gặp encourage v. sự chấm dứt. thích thú enjoyment n. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. người sử dụng lao động employment n. xúc động. khuyến khích. /. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. đổ. /¸emplɔi´i:/ người lao động. /in'geidʤ/ hứa hẹn. hiện ra. sự làm can đảm end n. /in'kwaiəri/ sự điều tra..entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. ủng hộ. sinh lực engage v. /en'ʤin/ máy. sự có được. quân địch energy n. có khả năng. /im'plɔi/ dùng. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. /end/ giới hạn. /in'dЗoi/ thưởng thức. uống. có được enjoyable adj. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. người tiếp đãi. /. sự chạm trán. sự cảm động. /'enəmi/ kẻ thù. động cơ engineer n. /i'nɔ:məs/ to lớn. /'empaiə/ đế chế. chấm dứt in the end cuối cùng. làm nổi bật empire n. kết cục enemy n. chiêu đãi . /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. không dùng. không sử dụng được employee n. mạnh dạn encouragement n. /´endiη/ sự kết thúc. nạn thất nghiệp empty adj. sự kết thúc. chiêu đãi entertaining adj. làm can đảm. n. thuê ai làm gì unemployed adj. giúp đỡ. dễ cảm động. /i´mə:dʒ/ nổi lên. /i´mouʃənəl/ cảm động. người làm công employer n.. bắt gặp.. được hưởng. đã hứa hôn. về sau ending n. được hưởng enormous adj. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. khổng lồ enough det. dễ xúc cảm emotionally adv. cho phép ai làm gì encounter v. thích thú cái gì. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. sự thẩm vấn ensure v. động viên.emerge v. adv. /in'kautə/ chạm chán. dốc. rỗng. /em´plɔiə/ chủ. cam kết. pron.. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm.entə'tein/ giải trí. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) v. /¸entə´teinə/ người quản trò. làm cạn enable v.. v. /i'neibl/ làm cho có thể. nổi bật lên emergency n. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. /in'kΔridЗ/ động viên. /in´geidʒd/ đã đính ước. đế quốc employ v. v. nghị lực. công việc của kỹ sư enjoy v. /. chắc chắn enter v. đính ước engaged adj. đã có người engine n.

nhất là essay n. /ɪˈstæblɪʃ/ lập. hoàn cảnh xung quanh environmental adj. đánh giá etc. /i´ventjuəli/ cuối cùng ever adv. /'i:kwзli / bằng nhau. sự nhiệt tình enthusiastic adj.. sự tiếp đãi. từ. trọn vẹn. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. say mê. /'entrəns/ sự đi vào. /'i:vniɳ/ buổi chiều. sự nhậm chức entry n. người ngang hàng. về cơ bản establish v. /in'taiə/ toàn thể. mọi thứ everywhere adv. điều rõ ràng evil adj. thoát khỏi. /'evəri/ mỗi. mọi everyone (also everybody) pron.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. /ɪˈsteɪt/ tài sản. chiêu đãi enthusiasm n.. sự trốn thoát. toàn bộ entirely adv. bất động sản estimate n. thực chất. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope n. /´evri¸wʌn/ mọi người everything pron. đúng exactly adv. ngang bằng evening n. /i'vent/ sự việc. /'i:vn/ ngay cả. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. n. điều ác. sự đi vào. /´evri¸weə/ mọi nơi evidence n. điều xấu. /in'vaiərənmənt/ môi trường. /in.entertainment n. /'evidəns/ điều hiển nhiên. toàn bộ entitle v.. ước lượng. /´i:kwəl/ ngang. ngang tài. n. /'enviloup/ phong bì environment n. bằng phẳng. /'i:vl/ xấu. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj.. tối event n. điều tai hại ex. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro n. sự kiện eventually adv.. /'evriθiɳ/ mọi vật. /ig´zækt/ chính xác. sự sai sót. đánh giá. bằng. sai lầm escape v. /əˈsɛnʃəl/ bản chất. sức. di sản. vật tương đương error n. /i´kwivələnt/ tương đương. /in'taitl/ cho tiêu đề.'estimeit/ sự ước lượng. /'erə/ lỗi. yếu tố cần thiết essentially adv. n. đúng đắn . ngang equally adv. n.. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. v.. thiết bị equivalent adj. thành lập estate n. nhiệt tình entire adj. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu even adv. ngay. /is'keip/ trốn thoát. /in´taiəli/ toàn vẹn. /e¸senʃi´əli/ về bản chất. adj. điềm đạm. /ig´zæktli/ chính xác. bằng.. /'estimit . /is'peʃəli/ đặc biệt là. /i'kwipmənt/ trang. ác. lỗi thoát especially adv. cho tên (sách). n. lại còn. /'evə(r)/ từng. cốt yếu. ngang bằng equipment n. từ trước tới giờ every det.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact adj. cho quyền làm gì entrance n. v.

v. /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. chấp hành exercise n. /ik´saitmənt/ sự kích thích. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm.. /iks'plein/ giải nghĩa. tha thứ. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. không kể. liệu trước expected adj. (thuộc) sự thi hành. /. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ.. /ik'sept/ trừ ra. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. bị kích động excitement n. /iks´pektid/ được chờ đợi. /ig'zistəns/ sự tồn tại. n.). vật triển lãm exhibition n. giải thích explode v. trừ phi exception n. sự thực hiện. xin lỗi. nở. bào chữa. khám xét. vật trưng bày. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. /ˈeksələnt/ xuất sắc. ɪkˈspɛrəmənt . loại trừ excluding prep. chấp hành. sự chờ đợi expense n.. chuyên môn. sự sống exit n... /ik'sait/ kích thích. conj. /. sống existence n.exaggerate v. v. /ig'zædЗзreit/ cường điệu. /ik'spekt/ chờ đợi. phát triển. giải thích explanation n. /iks´klu:d/ ngăn chạn. gây ngạc nhiên expectation n. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. v. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. nếm mùi experienced adj. thành thạo explain v. sự đi ra. /ig'zist/ tồn tại. n.ekspз'ti:z/ chuyên gia. triển lãm.. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. adj. thú vị excited adj. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. kích động exciting adj. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. /'eksəsaiz/ bài tập. thí nghiệm expert n. mong ngóng. adj. /n. thi hành. ví dụ excellent adj. v. sự thi hành. /iks´klu:diη/ ngoài ra. hỏi han (thí sinh) example n. /ik'sepʃn/ sự trừ ra.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. giãn ra expect v. làm. v. /´egzit/ lỗi ra.. /iks'pensiv/ đắt experience n. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. tha lỗi executive n. nổ . sự thi cử. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. làm nổ. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. /iks´kju:z/ lời xin lỗi.. sự loại ra exchange v. trừ ra excuse n. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. sự kích động exclude v. trưng bày exist v. /iks'pænd/ mở rộng. kỳ thi examine v. phóng đại exaggerated adj. được hy vọng unexpected adj. thực hiện exhibit v.. từng trải. xuất chúng except prep. phòng đại exam n. thoát ra expand v. /ik´saitiη/ hứng thú. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite v. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. giàu kinh nghiệm experiment n. /.. trải qua.. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm.

cực độ eye n. tưởng tượng . đối phó. thuận lợi fact n. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. phơi bày express v. duỗi. /ʌn´fɛəli/ gian lận. sự phát triển ồ ạt export v. /'fæktə / nhân tố factory n. /iks´tri:mli/ vô cùng. khác thường extreme adj. /iks'pres/ diễn tả. xí nghiệp. /'feintli/ nhút nhát. adv. bày tỏ. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô.. /'feəli/ hợp lý.. chân. /iks'tri:m/ vô cùng. adj.. hàng xuất khẩu. phạm vi extra adj. đối mặt facility n. /fæn/ người hâm mộ fancy v. sự kéo dài. sự kiện factor n. duỗi ra (tay. /'feiθfuli/ trung thành. /feim/ tên tuổi. /iks'preʃn/ sự diễn tả. trung thực faithfully adv. /'ekstrə/ thêm. phụ extraordinary adj. sự dễ dàng. /ɪkstent ʃən/ sự giơ. /feil/ sai.. không công bằng. gửi lời extension n. kéo dài (thời gian. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. /feiθ/ sự tin tưởng. yếu ớt fair adj. sự diễn đạt extend v. cho. xưởng fail v..explore v. /'feiθful/ trung thành. /ai/ mắt face n. người thất bại faint adj. niềm tin. n. bao quát extent n. adj. quá khích. bất lợi faith n.. n. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. sự bày tỏ. sự việc. /ˈfæmili/ gia đình. sự rơi. biểu lộ.. /iks´plɔ:/ thăm dò. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. adj. /ʌn´fɛə/ gian lận. nhầm. /fəˈmiliər/ thân thiết. n. tin cậy. /fo:ls/ sai. tốc hành expression n.. ngã. công bằng. thám hiểm explosion n. /feə/ hợp lý. khắc nghiệt. /feis/ mặt. sự xuất khẩu expose v. lạ thường.. /iks'tend/ giơ. thứ thêm. ngoại. v. /ˈfænsi/ tưởng tượng. vật đảm bảo faithful adj. đương đầu. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. /iks'plouʤn/ sự nổ. /fækt/ việc.). cực đoan. thuận lợi fairly adv. /fɔl/ rơi. bất lợi unfairly adv. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. gửi lời extensive adj. nhanh.. biểu lộ. nghĩ rằng. thất bại failure n. /feɪnt/ nhút nhát. quen thộc family n. /iks´tensiv/ rộng rãi. n. thuộc gia đình famous adj. chung thủy. thể diện. bị đổ false adj.. yếu ớt faintly adv. /'fæktəri/ nhà máy. chung thủy. dành cho. sự quá khích extremely adv. sự dành cho. công bằng unfair adj. ngã fall over ngã lộn nhào. không công bằng.). danh tiếng familiar adj. giả dối fame n. phụ.

người (vật) được ưa thích fear n.vài.. /´faitiη/ sự chiến đấu. một ít. sợ. v. e sợ. sự đồng ý. pron. adj. làm say mê. hình dung.. (abbr. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) n. Feb. đặc trưng của.. được dựng thành phim final adj. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. /fi:l/ cảm thấy feeling n. chất béo father n. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. một vài a few một ít. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt.) fault n. sự đấu tranh. thời trang fashionable adj. nuôi feel v. người chủ trại fashion n. /fju:/ ít. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. bãi chiến trường fight v. /'fainl/ cuối cùng. mỡ. cảm giác fellow n. làm bực mình. /fil/ làm đấy. /fɑ:/ xa further adj. /'fedərəl/ liên bang fee n. /fa:m/ trang trại farming n. quyến rũ fever n. béo bở. sự quý mến. /fɔ:lt/ sự thiết sót.. v. sự đấu tranh figure n. /'fɑ:sn/ buộc.. cuộc đấu chung kết . /fæt/ béo.. n. /fɪər/ sự sợ hãi.. miêu tả file n. /fail/ hồ sơ. n. adv. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. /fens/ hàng rào festival n. điểm đặc trưng. tài liệu fill v. /'felou/ anh chàng (đang yêu). /fetʃ/ tìm về. v. nhân vật. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. /'festivəl/ lễ hội. /´fi:meil/ thuộc giống cái.. /'feivз/ thiện ý. /'feivзrit/ được ưa thích.. /'fæ∫ən/ mốt. đồng áng farmer n. /fait/ đấu tranh. n. /film/ phim. lo ngại feather n. /fid/ cho ăn... học phí feed v. đồng chí female adj.. lấp kín film n. cuộc chiến đấu fighting n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. /fa:st/ nhanh fasten v. giống cái fence n. chiến đấu. mô tả nét đặc biệt.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. trói fat adj..far adv. đại hội liên hoan fetch v. February n. đem về.... hợp thời trang fast adj. một vài field n. /'fi:və/ cơn sốt. /figə(r)/ hình dáng.. thêm nữa farm n. bệnh sốt few det. v.. /'feðə/ lông chim feature n. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. adj. n. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. /fi:ld/ cánh đồng. n. /fi:/ tiền thù lao.

kiên quyết first det. sự bay.. sự bay.. trọng tâm (n. thích hợp.... /faind/ tìm.. /flaɪ/ bay. /'fə:m/ hãng. vụt sáng. chuyến bay float v. đứng yên. theo.. trôi. tầng (nhà) flour n. người. bất động flag n. /flʌd/ lụt. tiếp theo . lũ lụtl. nếp gấp folding adj. n. cấp vốn financial adj. v. câu cá. n. vừa. kết thúc. v. thứ nhất at first trực tiếp fish n. căn phòng. vũng vàng. /flæt/ bằng phẳng. chuyến bay focus v. đóa. kiên quyết. /fiks/ đóng. cây hoa flu n. /'flauə/ hoa. adj. hoàn thành. dãy phòng. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v.. cao thượng finger n. tràn ngập floor n. ˈfaɪnæns/ tài chính.finally adv. sau cùng finance n. mùi. /fleim/ ngọn lửa flash v. /fɪˈnæns .bóng) fold v. làm tăng thêm mùi vị flesh n.. tràn đầy. xắn. /floʊt/ nổi. /fə:st/ thứ nhất. v. /´fainəli/ cuối cùng. lơ lửng flood n. gắn. /'faiə/ lửa. /flɔ:/ sàn. /foʊld/ gấp.. adj. /flæ∫/ loé sáng. đầu tiên. adv. /flait/ sự bỏ chạy. /´flaiiη/ biết bay. nhẵn. vật đầu tiên. ordinal number. tìm thấy find out sth khám phá.. /´fə:mli/ vững chắc. sự đánh cá fit v. n.. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. giỏi finely adv. /´flauə/ bột. vén.. tế nhị. v. v. tài trợ. v. /flu:/ bệnh cúm fly v. sửa sang fixed adj.. hoàn thành fire n. /'fɔlou/ đi theo sau. /fain/ tốt. chắc. công ty. /fle∫/ thịt flight n. /'foukəs/ tập trung. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. phần cuối finished adj. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) n. n. bắt cá fishing n. quãng đường bay flying adj. món cá. ánh sáng lóe lên.. n. xứng đáng fix v. /'flæg/ quốc kỳ flame n. /fɪʃ/ cá. /fit/ hợp. bột mỳ flow n. n. lắp. sửa chữa. bông. chảy flower n.. rút chạy. đèn nháy flat adj. sự bay. /´fouldiη/ gấp lại được follow v... n. tìm ra fine adj. /'fleivə/ vị. bẹt. cho gia vị. /´fainli/ đẹp đẽ. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. trung tâm. /flow/ sự chảy. /´fiʃiη/ sự câu cá. n. adv. mạnh mẽ firmly adv. sự kết thúc. trước hết.

/freʃ/ tươi. được tạo thành formal adj. n. thân mật unfriendly adj.. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. bàn chân football n. adv. sau. /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) adv. /fɔ:. cưỡng ép forecast n.. /fri:/ miễn phí. cách thức fortune n. force n. từ nước ngoài. tìm thấy foundation n. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. tiến về phía trước found v. tiến về phía trước forward adj. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. v. /faun'dei∫n/ sự thành lập. /fə'revə/ mãi mãi forget v. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend n.fə/ cho. nguyên formerly adv.. thể thức. dàn xếp. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. theo sau. (abbr. cũ.. bố trí free adj. v. v. khỏe khoắn Friday n. tình hữu nghị frighten v. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. ép buộc.. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. /ˈfɔrwərd/ về tương lai. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. /fə'get/ quên forgive v. sau đây. /fu:d/ đồ ăn. làm thành. /'frendʃipn/ tình bạn. /´fɔ:məli/ trước đây. giải phóng. /fɔrk/ cái nĩa form n. /´frendli/ thân thiện. /fri:z/ đóng băng. sự thịnh vượng forward (also forwards) adv.. prep. trả tự do freely adv. làm hoảng sợ . hệ thống. /fɔ:m/ hình thể. /´freʃli/ tươi mát. dành cho.following adj. /fɔ:s/ sức mạnh. Fri. thức. /´fɔlouiη/ tiếp theo.. tiếp theo food n. /´fɔ:mə/ trước.. dự đoán. tha thứ fork n. /faund/ (q. /fut/ chân. /ʌn´frendli/ không thân thiện. /'fo:mзlaiz/ chính thức former adj. món ăn foot n. tổ chức frame n. sự sáng lập. /ˈfraɪtn/ làm sợ. v. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. đông lạnh frozen adj. /´fri:li/ tự do. tự do. xưa. v.. ở nước ngoài forest n. dự báo. /'fɔ:mjulə/ công thức. không có thiện cảm friendship n. thoải mái freedom n. nền tự do freeze v.k of find) tìm. /fɔ:ml/ hình thức formally adv. tươi tắn freshly adv. hình thức. /freim/ cấu trúc.. thuở xưa formula n. sau này ở phía trước. /fərˈgɪv/ tha. hình dạng. /'fri:dəm/ sự tự do. dự báo foreign adj.

giành được. khoan hồng. tổng generally adv. adj. /frai/ rán. cuộc đánh bạc gambling n. /´fuli/ đầy đủ. thế hệ. sự giá lạnh. n. /ˈfyuəl/ chất đốt. đầy đủ fully adv. 54 lít ở Anh. n. sự vui thích. /giə/ cơ cấu. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further.. /geɪn/ lợi. thu thập gear n. chiên. /'gælən/ Galông 1gl = 4. đám tang funny adj. /'fraitnd/ hoảng sợ.. /'gæmbl/ đánh bạc. đẻ ra generation n. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. adj. hào phóng . /frɔm/ frəm/ từ front n. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. hơi đốt gasoline n. /´dʒenərəs/ rộng lượng. /frʌnt/ mặt. /gæp/ đèo. /fʌnd/ kho. làm đông.. để tiền vào công quỹ fundamental adj. quỹ. adj.. hái. /ful/ đầy. /´fraiəniη/ kinh khủng. khôi hài fur n. hoàn toàn fun n. họat động. sự phát sinh ra. đại thể in general nói chung. chế nhạo function n. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa. xăng gate n. trái cây fry v. hào phóng generously adv. 78 lít ở Mỹ gamble v. thịt rán fuel n.frightening adj. cơ sở. lợi ích.. dầu hỏa. chung chung. n. chế giễu. kiếm được. lỗ hổng. /fʌn/ sự vui đùa. tài trợ. thiết bị. /. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. /fri:z/ sự đông lạnh. /fru:t/ quả. /'gɑ:dn/ vườn gas n. v. /gæs/ khí. khủng khiếp frightened adj.fʌndə'mentl/ cơ bản. ruột (thú) garden n. /'dʒenərəli/ nói chung. lượm. /'fju:tʃə/ tương lai gain v.. /'dʒenəreit/ sinh. /´fʌni/ buồn cười. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. đại khái generate v.. khiếp sợ from prep. v. làm đóng băng fruit n. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng. đằng trước. /geit/ cổng gather v. hài hước make fun of đùa cợt. /geim/ trò chơi gap n.. đạt tới gallon n. chủ yếu funeral n. furthest cấp so sánh của far future n. đời generous adj. kẽ hở. dụng cụ general adj. chỗ trống garage n. /'gæðə/ tập hợp. nhiên liệu full adj. tiền bạc. /'ʤenər(ə)l/ chung.. chạy (máy) fund n. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. v. 3.

/´grædjuəl/ dần dần. cái cốc. xác thực genuinely adv. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. /glu:/ keo.. adj. /'græm/ đậu xanh go v. toàn bộ glove n. tuyệt. nhẹ nhàng gently adv. /g3:l/ con gái girlfriend n. chộp lấy grade n. chân thật geography n. /glʌv/ bao tay. /gift/ quà tặng girl n. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. /greɪd/ điểm. /dʒentl/ hiền lành. n.. /gɒd/ thần. /goʊld/ vàng. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. ly glasses n. /´gʌvən/ cai trị. kính đeo mắt global adj. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. v. phân phối give (sth) up bỏ. điểm số. người thượng lưu genuine adj. hồ gram n. người yêu give v. điều tốt. /'gз:lfrend/ bạn gái. adj. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý.. Chúa gold n. /´dʒenjuinli/ thành thật. thoát khỏi giant n. v /´gloubl/ toàn cầu. /ˈgʌvərnmənt . dán bằng keo. phát give sth out chia. có ý định goal n. từ bỏ glad adj. xếp loại gradual adj.gentle adj. có được get on leo. găng tay glue n. chân thật. vồ. gắn lại. hay.. êm ái. khổng lồ. thống trị. /goƱl/ god n. /græb/ túm lấy. tặng give sth away cho. v. /glæd/ vui lòng. hàng hóa govern v. phân loại. /´dʒenjuin/ thành thật. thủy tinh. kẻ thống trị grab v. sung sướng glass n. dịu dàng. /giv/ cho. trèo lên get off ra khỏi. /gudz/ của cải. tài sản. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. /glɑ:s/ kính. toàn thể. bằng vàng good adj. hồ. biếu.. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. từng bước một . /¸gud´bai/ tạm biệt. phi thường gift n. lời chào tạm biệt goods n. n. người phi thường. sự cai trị governor n. dịu dàng gentleman n. /get/ được. khoa địa lý get v. chủ. cầm quyền government n. /gud/ tốt. nội các. ˈgʌvərmənt/ chính phủ.

cam đoan. /heə/ tóc hairdresser n.. phần chia đôi.. trưởng thành growth n. sự cấp grass n. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. phạm tội. sự ước chừng guest n. /gru:p/ nhóm grow v. /ˈgroʊsəri. /hɔ:l/ đại sảnh. grocery (NAmE usually grocery store) n. /grouθ/ sự lớn lên. sự cho. /ga:d/ cái chắn. tập quán hair n. mọc lên grow up lớn lên. pron. v. g. gm) /'græm/ ngữ pháp grammar n. từ từ grain n. nửa hall n... /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. dẫn đường.do:tз/ cháu gái grandfather n. (abbr. gã habit n. /gai/ bù nhìn. hoa râm (tóc) great adj. hột.. nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám.gradually adv. khách mời guide n. hoa râm (tóc) grey /grei/ xám. /gaɪd/ điều chỉ dẫn.mʌðə/ bà grandparent n. /graund/ mặt đất.. người bảo lãnh.. bảo đảm guard n. canh giữ guess v. lắm. tòa (thị chính). /ges/ đoán. /grein/ thóc lúa. /'hæmə/ búa . cao thượng. cấp. /grɑ:s/ cỏ. bản chất gram (BrE also gramme) n. n. vĩ đại greatly adv. /´greitful/ biết ơn. bãi đất group n. det. gác. /grα:nt/ cho. /gʌn/ súng guy n. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries n. người bảo vệ. khoan khoái grave n. /greiv/ mộ. trang nghiêm. /gest/ khách. v.. v. sự phát triển guarantee n. người hướng dẫn. tội lỗi gun n. bảo vệ. n. nửa giờ. chỉ đường guilty adj. đồng cỏ grateful adj. cao cả green adj. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj. /greɪt/ to. anh chàng. /'græn. dễ chịu. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành. /grænd/ rộng lớn. bảo lãnh. phỏng đoán. /ˈgɪlti/ có tội. dấu huyền. hội trường hammer n. adj. vĩ đại grandchild n. n. sự ban. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. đất. /´greitli/ rất. /'græn. /'grædzuəli/ dần dần. bãi cỏ.. sự đoán. hạt. /hɑ:f/ một nửa. /´hæbit/ thói quen.. ban.. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. lớn. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. n. adv. tính chất. /grou/ mọc.

khó khăn harm n. kể từ đây. điểm cao hell n. bàn tay. n.. /ˈhæpi/ vui sướng. /hз'lou/ chào. sự giúp đỡ helpful adj.. n. giúp đỡ hence adv. sự lành mạnh healthy adj. khốn khổ hard adj. cái của bà ấy here adv. auxiliary v. hết sức cố gắng. hà khắc. tàn tệ. nghiêm khắc. trái tim heat n. /'helθi/ khỏe mạnh. n. mắc happen v. đỉnh. truyền cho handle v. /ˈhɛvən/ thiên đường heavy adj. v. /hel/ địa ngục hello exclamation.hand n. /'hæpili/ sung sướng. v. /hait/ chiều cao. nặng nề heel n. lành mạnh hear v. cái của chị ấy. /´ha:dli/ khắc nghiệt. phải (bắt buộc.. làm hại. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. hạnh phúc unhappy adj. /'hi:tiη/ sự đốt nóng. chỉ huy. ở đây .. anh ấy. /'help/ giúp đỡ. /hɑ:t/ tim. tay cầm. /hɛlθ/ sức khỏe. sức nóng heating n. thể chất. thù hận hatred n.. độ cao. n. xảy đến happiness n. /´hevili/ nặng. det. lãnh đại. tổn hao. có hại harmless adj. nặng nề heavily adv. ông ấy head n. /hiə/ đây. hạnh phúc unhappiness n. /hз:/ nó. /ha:d/ cứng. /hæt/ cái mũ hate v. sự căm ghét have v. /hi:t/ hơi nóng. /´helpful/ có ích. sự làm nóng heaven n. /heit/ ghét. /'heitrid/ lòng căm thì. hạnh phúc happily adv. trao tay. do đó.. sờ mó. /hi:/ nó. vì thế her pron. rắn. /hæv. v. /'hændl/ cầm. bà ấy hers pron. /hænd/ tay. /'hæpən/ xảy ra. adv. /hed/ cái đầu (người. dẫn đầu headache n. cô ấy. /´ha:mful/ gây tai hại. thú).. móc quai hang v. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. làm lành health n.. /hi:l/ gót chân height n. /hens/ sau đây. /hi:l/ chữa khỏi. xin chào. həv/ có have to modal v. /'hevi/ nặng. /hɑ:m/ thiệt hại. v. /´ha:mlis/ không có hại hat n. gây thiệt hại harmful adj. /hə:z/ cái của nó. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe. /'hæpinis/ sự sung sướng. sự bất hạnh happy adj. /hiə/ nghe hearing n. lòng căm ghét. có bổn phận phải) he pron. thính giác heart n. cái của cô ấy. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. tích cực hardly adv. chị ấy... lời chào help v. /hæŋ/ treo.

trung thực. n. adv. hang holiday n. lỗ trống. v. /. chính ông ta.. n. cái của hắn. sự thuê. /´haili/ tốt. ẩn nấp.. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. ở chân trời. ở mức độ cao highlight v. nằm ngang (trục hoành) horn n. của anh ấy. ném trúng. /him´self/ chính nó. /'ɔnistli/ lương thiện. do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide v. /ˈhoʊli/ linh thiêng. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill n... /hit/ đánh. bò. che giấu high adj.. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) n.) hot adj. /hil/ đồi him pron. nêu bật. /hiz/ của nó. của ông ấy.. cái của ông ấy. cái của anh ấy historical adj. cái của nó.. trung thực. n. /'hɒbi/ sở thích riêng hold v. trống rỗng holy adj. /'onз/ danh dự. /hip/ hông hire v.. /'hiərou/ người anh hùng herself pron. nắm. đòn. ở tại nhà. chính chị ta. /haid/ trốn.. sự nắm giữ hole n. nước mình homework n.). /´hɔrə/ điều kinh khủng. sử học hit v. /'hɔlou/ rỗng. /hou´tel/ khách sạn . /'ɔnist/ lương thiện.. chính anh ta hip n.. ông ấy. đấm. n.hero n. /'houl/ lỗ.) horror n. /him/ nó. /hoʊm/ nhà. chính hắn. n. /hai/ cao. /'hɔspitl/ bệnh viện. /hɔ:n/ sừng (trâu. hết sức.. sáng nhất highway n. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). chính cô ta. dẫn (c. /houp/ hy vọng. adv.. /hould/ cầm.. pron. chủ tiệc. /hɒt/ nóng. ngày nghỉ hollow adj. ở mức độ cao highly adv. sự ghê rợn horse n. ngang. /'hɔlədi/ ngày lễ. của hắn. /'heziteit/ ngập ngừng. chỗ nổi bật nhất. cú đấm hobby n. hắn. nhà thương host n. sùng đạo home n..hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. anh ấy himself pron. /haiə/ thuê. cho thuê (nhà. /hə:´self/ chính nó. thuộc lịch sử history n. nguồn hy vọng horizontal adj. công việc làm ở nhà honest adj. lưỡi câu hope v. chân thật honestly adv. đăng cai tổ chức (hội nghị. sự cho thuê his det. bản lề. cao. thanh danh. sự cầm. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. /´histəri/ lịch sử.. /hɔrs/ ngựa hospital n. nóng bức hotel n. /houst/ chủ nhà. /his'tɔrikəl/ lịch sử.trình).. giữ. đẹp. /huk/ cái móc. trân trọng đối với hook n. chính bà ta hesitate v.

hour n. /'auз/ giờ house n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhà housing n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đình how adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao however adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào huge adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồ human adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài người humorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước, sự hóm hỉnh hungry adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. /hʌnt/ săn, đi săn hunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v., n. /ˈhɜri , ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rút in a hurry vội vàng, hối hả, gấp rút hurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hại husband n. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /ais/ băng, nước đá ice cream n. kem idea n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệm ideal adj., n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng ideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởng identify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng identity n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt i.e. abbr. nghĩa là, tức là ( Id est) if conj. /if/ nếu, nếu như ignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đến ill adj. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp pháp illegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp pháp illness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tật illustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ý image n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnh imaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảo imagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượng imagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì immediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xa impact n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng impatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vội impatiently adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột implication n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý

imply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàm import n., v. import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu importance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọng important adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọng importantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếu unimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đại impose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng impossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy ra impress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động impressed adj. được ghi, khắc, in sâu vào impression n. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu impressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ improve v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mang improvement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang in prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vào inability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tài inch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quan include v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cả including prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cả income n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhập increase v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm increasingly adv. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thật independence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lập independent adj. /,indi'pendənt/ độc lập independently adv. /,indi'pendзntli/ độc lập index n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thị indicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn indication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếp individual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân indoors adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ industry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ inevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền infected adj. bị nhiễm, bị đầu độc infection n. /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độc

infectious adj. /in´fekʃəs/ lây, nhiễm influence n., v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động inform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tức informal adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thức information n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức ingredient n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành, thành phần initial adj., n. /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầu initiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu injure v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạm injured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại ink n. /iηk/ mực inner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cận innocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơ (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn) insect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùng insert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vào inside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ insist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng install v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...) instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead adv. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. /ˈ´institju:t/ viện, học viện institution n. /UK ,insti'tju:ʃn ; US ,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở instruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấp instrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục insulting adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhục insurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minh intelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng trí intend v. /in'tend/ ý định, có ý định intended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ý intention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đích interest n., v. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý interesting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý interested adj. có thích thú, có quan tâm, có chú ý interior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong

internal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địa international adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet n. /'intə,net/ liên mạng interpret v. /in'tз:prit/ giải thích interpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lời interruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lời interval n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cách interview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng into prep. /'intu/ or /'intə/ vào, vào trong introduce v. /'intrədju:s/ giới thiệu introduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệu invent v. /in'vent/ phát minh, sáng chế invention n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chế invest v. /in'vest/ đầu tư investigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứu investment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tư invitation n. /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mời invite v. /in'vait / mời involve v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào iron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắt irritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tức irritating adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu, chọc tức irritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiết -ish suffix island n. /´ailənd/ hòn đảo issue n., v. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra it pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đó its det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó item n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mục itself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó jacket n. /'dʤækit/ áo vét jam n. /dʒæm/ mứt January n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tị jeans n. /dЗeins/ quần bò, quần zin jelly n. /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoàn

v. quốc vương kiss v. khóa. vừa mới. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. giữ lại key n. Jul. /dʒʌmp/ nhảy. việc làm join v. /kis/ hôn. (abbr. /´kiliη/ sự giết chóc. chỉ justice n. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. lòng tốt king n. /ki:n/ sắc. /´kitʃin/ bếp kilometre n. đầu nối jointly adv. quả) July n. /kil/ giết. /ʤu:s/ nước ép (rau. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. /ni:/ đầu gối knife n. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n.. thuộc (khóa) keyboard n. /ki:p/ giữ. (abbr.. (abbr. nói đùa.. /'kaindnis/ sự tử tế. /nitid/ được đan. cú đá kid n. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. /dʒɔb/ việc. Jun. quan tòa. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind n. nối. được thêu . /ʌn´kaind/ độc ác. người ít tuổi hơn just adv. giống. vừa đủ. /nit/ đan. adj. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. tàn nhẫn kindness n.. chặng đường đi joy n. /dʤʌst/ đúng. quãng đường. n. cùng chung joke n. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) n. biện hộ justified adj. /´kaindli/ tử tế. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice n. /dʒouk/ trò cười. k. n.. sự vui mừng judge n. n. được chứng minh là đúng keen adj. /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey n. sự nhảy. /kid/ con dê non kill v. v. cái hôn kitchen n.job n.. /naif/ con dao knit v.. /dʒʌdʒ/ xét xử. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). /ʤɔin/ gia nhập. ghép joint adj.) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. bước nhảy June n. tốt bụng unkind adj. /kiɳ/ vua. n. chắp. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn).. có lòng tốt kindly adv. tử tế. /kaind/ loại. tiêu diệt killing n. lời nói đùa. ít tuổi hơn. ưa thích keep v. bén keen on say mê. (abbr. giễu cợt journalist n. adj. /kick/ đá. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. /dʒɔɪ/ niềm vui. tham gia.. /ki:/ chìa khóa. chỗ nối. thêu knitted adj. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. n.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump v. củ. phân xử.

/lo:/ luật lawyer n. n. /lɑ:st/ lầm cuối. được nhiều người biết đến knowledge n.. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. khai trương. buổi giới thiệu sản phầm law n.. /leit/ trễ. to largely adv. /'leibз/ lao động. mác. v. sự hướng dẫn leading adj. lớn. /'leiə/ lớp lazy adj. /´nitiη/ việc đan. điểm nút. dựa. ngây ngô lady n. /lænd/ đất.. kéo dài late adj. vợ. /læk/ sự thiếu. /'lækiη/ ngu đần. /li:n/ nghiêng. /nɔk/ đánh.. ghi mác laboratory. /´li:də/ người lãnh đạo. /leitist/ muộn nhất. /leik/ hồ lamp n. n. /li:g/ liên minh. tiểu thư lake n. đất đai landscape n. rốt hết. n. /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ v. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. /nɔt/ cái nơ. đặt.. gần đây nhất latter adj. /la:dʒ/ rộng. dán nhãn.. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. đập. cú đánh knot n. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. sau cùng. v..) league n. /lei/ xếp. hẻm phố) language n. adj. hàng dệt kim knock v. adv. /nou/ biết unknown adj. điểm trung tâm know v... /læmp/ đèn land n. cuối cùng. dẫn đầu leader n. n. quý bà. ỷ vào learn v. /lein/ đường nhỏ (làng.. tri thức litre n. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) n. gần đây. v. lãnh đạo. lab n. mới đây laugh v.. lá (vàng. /´li:tə/ lít label n. /´wel´noun/ nổi tiếng. đất canh tác. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu).. chậm nhất. liên hoàn lean v. n. sự lãnh đạo. /li:f/ lá cây. n. /leibl/ nhãn. adv.knitting n. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. ở mức độ lớn last det. dẫn dắt. sự hạ thủy. /ˈlɔyər . thiếu lacking adj. người cuối cùng.. / lə:n/ học. n. lãnh tụ leaf n. /´li:diη/ lãnh đạo. /´lætə/ sau cùng. bố trí layer n. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. công việc lack n. v. /ˈleɪdi/ người yêu. /lɑ:f/ cười. tiếng cười launch v... muộn later adv.. /´la:dʒli/ phong phú. nghiên cứu .

lời nói dối.. adj. chứng chỉ. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. ghi vào danh sách listen (to) v. v. v. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế.. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. /laik/ giống như. cho mượn length n. nhẹ. adj. sự nâng.. /lift/ giơ lên. sự sống lift v. mi mắt (eyelid) lie v.. vung (xoong. adj. n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. tuyến link n. giới hạn. chắc vậy unlikely adj. êm ái. adv. /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) n.. về phía trái leg n. vị trí. pron. /lεt/ cho phép. để lại leave out bỏ quên. /'lesn/ bài học let v. cấp bằng. thích. /lend/ cho vay. /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon n.. /'levl/ trình độ. thú. cho phép lid n. /'likwid/ chất lỏng. ranh giới. /list/ danh sách. sự dối trá life n. v.. cấp. adj. sự cho phép license v.. đốt. adv. adv. /lait/ ánh sáng. nồi. lắng nghe literature n. l) /´li:tə/ lít .. bàn. thắp sáng lightly adv.. không giống likely adj. chí ít leather n...) legal adj. /'lisn/ nghe. để cho letter n.. n. /leɳθ/ chiều dài. /ʌn´laik/ khác. /left/ bên trái. không vững list n. /lain/ dây.. /lip/ môi liquid n. /les/ nhỏ bé. /li:v/ bỏ đi.. n.. /´leg/ chân (người. bằng cử nhân. adv. liên kết. kết nối lip n. bài nói chuyện left adj. conj. v. /lɪɳk/ mắt xích. ít nhất at least ít ra. nhấc lên. mối liên lạc. mẫu tự level n. /'leðə/ da thuộc leave v. ngang bằng library n. đường. bỏ sót lecture n..least det. /'letə/ thư. chữ cái. /'limit/ giới hạn. (abbr. du dương. có khả năng. /´lemən/ quả chanh lend v. /'laisзns/ cấp chứng chỉ.). có thể. v.. pron. bằng... /laif/ đời.. /lid/ nắp. /ˈlaɪsəns/ bằng. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. bài thuyết trình. /ˈligəl/ hợp pháp legally adv. nhẹ nhàng. độ dài less det. không chắc xảy ra limit n. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. /´laikli/ có thể đúng. ít hơn. có giới hạn line n. số lượng ít hơn lesson n. như unlike prep. ít nhất. lỏng. /li:st/ tối thiểu. hạn chế limited adj. sự nhấc lên light n. rời đi. /lai/ nói dối. có thể xảy ra..

bé. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. v. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. thua.little adj. nhỏ. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. adv. bé. /lu:z/ mất. adv. adv. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /liv/ sống living adj. lạc lost adj. /lost/ thua. n. /lɔɳ/ dài. yêu. /'lʌki/ gặp may.. adv. chăm sóc look at nhìn. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. adv. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. khóa logic n. rất nhiều loud adj. có duyên lover n.. /'lit(ə)l/ nhỏ. lòng yêu thương. hạnh phúc unlucky adj. pron. inh ỏi love n. /luk/ nhìn.. adv. pron. /lou/ thấp.. lâu look v. một chút a little det. /´lounli/ cô đơn.. vận may lucky adj. vua lorry n... /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. /'laudili/ ầm ĩ. /lɔk/ khóa. cục bộ locally adv. /lu:s/ lỏng. /lɔrd/ Chúa. n. det. /lɔs . inh ỏi. bất hạnh luggage n. ngắm. người tình low adj. không chặt loosely adv. /´lʌvə/ người yêu. /ʌn´lʌki/ không gặp may. /loud/ gánh nặng. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose v. to. sự định vị lock v. chất. chút ít. lớn (nói) loudly adv. /liv/ sống. chở unload v. xinh xắn. mất loss n. /lʌv/ tình yêu. bơ vơ long adj. /ˈlʌvli/ đẹp.. lùn loyal adj. dỡ hàng loan n. gặp may mắn. /laud/ to... v. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. vật nặng. det. hoạt động live v.. ầm ĩ.. bộ phận. hợp logic lonely adj. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. /'lɔiəl/ trung thành. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý . lɒs/ sự mất. xa. không nhiều. định vị located adj. /lɒt/ số lượng lớn. /louk´eiʃən/ vị trí. trung kiên luck n. /lʌk/ may mắn. cục bộ locate v.. /'liviŋ/ sống. đang sống lively adj. sinh động load n.. một ít live adj. thích lovely adj. /'laivli/ sống.

(especially NAmE) /mɔ:l/ búa man n. địch thủ. cấu thành.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march v. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. thầy giáo. đàn ông. /'mɑ:kit/ chợ. /mə'ʃi:n/ máy. /meil/ thư từ. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. Mar. lối. hành quân. son phấn male adj. chế tạo. bực điên người magazine n. tảng. cái bướu lunch n.. /mæd/ điên. /meit/ bạn. máy móc machinery n. /'mɑ:stə/ chủ. chủ yếu. v. /mein´tein/ giữ gìn. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. đánh dấu. /'mæniʤ/ quản lý. cuộc diễu hành mark n. đàn ông manage v. /'meni/ nhiều map n. (abbr. chủ yếu majority n. sự chế tạo manufacturer n. miếng. nhãn mác. thị trường marketing n. /'mæsiv/ to lớn. đối chọi. giao phối . vẻ. ảo thuật. chủ yếu. lễ cưới marry v.. thạc sĩ match n. điều khiển management n. sánh được matching adj.. adj. cuộc hành quân. /´meinli/ chính.mænju'fæktʃə/ manufacturing n. bưu kiện. kết hôn mass n. thái độ manufacture v. ưu thế make v. trông nom.. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. /. sự trông nom. con trống.. /.. /mɑ:k/ dấu.. trống. /´mærid/ cưới.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. v. giám đốc manner n. /mæp/ bản đồ March n. sự kết hôn. (thuộc) ma thuật.. n. nhiều hơn. /mæs/ khối. trọng đại. sự chế tạo make sth up làm thành. /lʌη/ phổi machine n. gộp thành make-up n. sự điều khiển manager n. adj. khối lượng. quần chúng. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. lấy (chồng) married adj. chủ nhân. /mein/ chính. ảo thuật mail n. v. đại chúng massive adj. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. đa số. /'mæʤik/ ma thuật. đực mall n. thi đấu mate n. thiết bị mad adj. kiểu. ghi dấu market n. đồ sộ master n. /´mætʃiη/ tính địch thù. /'mæri/ cưới (vợ).. v. đối thủ. bạn nghề. n. pron. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. mất trí. /ˈmeɪdʒər/ lớn. con trai. /'mænз/ cách. duy trì. /meik/ làm. n. n.lump n. gửi qua bưu điện main adj. đực. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. trọng yếu nhất mainly adv. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. phần lớn maintain v. /lΛmp/ cục. nhãn. người sản xuất many det. /meil/ trai. dáng. /mæn/ con người.. bảo vệ major adj. diễu hành. /mætʃ/ trận thi đấu..

đo lường. /'məʤəmənt/ sự đo lường. gặp gỡ meeting n. thông điệp metal n.material n. /mes/ tình trạng bừa bộn. địa vị hội viên memory n. /miːn. n. /mei/ có thể. /'metl/ kim loại method n. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical adj. /'menʃn/ kể ra. /mɛlt/ tan ra.. /mi:l/ bữa ăn mean v. /'mi:djəm/ trung bình. /'medikə/ (thuộc) y học medicine n. có nghĩa là meaning n. /mi:n/ nghĩa. sự môi giới meet v. người nhếch nhác. có ý nghĩa. /'meməri/ bộ nhớ. vật chất. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) n. đơn thuần mess n. n. phép đo meat n. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. /mei/ tháng 5 maybe adv. /'membə/ thành viên. trị số cực đại.combining form tiền tố: một nửa .. /mi:t/ thịt media n.waɪl/ trong lúc đó. y khoa. /'menju/ thực đơn mere adj. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile adv. /'meθəd/ phương pháp. điện thông báo. môn toán matter n. math NAmE) n. /´mi:tə/ mét mid. có lẽ mayor n. /'meʤə/ đo. vật chất. sự đo lường. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. trí nhớ. bẩn thỉu message n. lượng cực đại. tớ meal n. thuốc medium adj. /mi:nz/ của cải.. có tính chất quan trọng maximum adj. /´mentəli/ về mặt tinh thần mention v. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. adj. cuộc biểu tình melt v. /'medisn/ y học. tối đa. thư tín. /miə/ chỉ là merely adv. tình trạng lộn xộn. sự trung gian. tao. /. có lẽ May n. chảy ra.mæθi'mætiks/ toán học. đề cập menu n. ý nghĩa means n. /'miəli/ chỉ. /'mi:niɳ/ ý. /mi:t/ gặp. /'membəʃip/ tư cách hội viên. tài sản. /´mei¸bi:/ có thể. hội viên membership n.. /mi:/ tôi. /´mæksiməm/ cực độ. hữu hình mathematics (also maths BrE. mất trí mentally adv. v. đơn vị đo lường measurement n. /mɛə/ thị trưởng me pron. làm tan chảy ra member n. trung. nói đến. n. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. trong lúc ấy measure v. vừa. trí óc. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental adj. cực độ may modal v.. /'mætə/ chất.

/´misiη/ vắng. n. /mis/ lỡ. giám sát month n. (abbr. /mu:n/ mặt trăng moral adj. /ˈmɪnərəl . /´mid´dei/ trưa. /mai´nɔriti/ phần ít. thất lạc mistake n. không quan trọng minority n. /'midnait/ nửa đêm. /´mainə/ nhỏ hơn. để ý. 'məʊbi:l/ chuyển động. tân tiến mum n. có lẽ mild adj. /miks/ pha. sự thiếu vắng Miss n.) /'mʌndi/ thứ 2 money n. thứ yếu. có đạo đức morally adv. /maid/ tâm trí. thức. phạm sai lầm mistaken adj. v.. /ˈmɒdl/ mẫu. /'mɔdən/ hiện đại. luân lý. có đạo đức . v. thiếu nữ missing adj.. khoáng minimum adj. (abbr. adj. /maɪld/ nhẹ.. trí tuệ. lỗi lầm. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) n. v. di động mobile phone (also mobile) n. ôn hòa mile n. n. êm dịu. /mʌm/ mẹ moment n. trượt.. của tôi mineral n. /'məʊbail. /'miniməm/ tối thiểu. /mis´teiken/ sai lầm. may có thể. /mis'teik/ lỗi. /mʌnθ/ tháng mood n. thiếu. phạm lỗi. hiểu lầm mix v. kiểu mẫu modern adj. n. ghi phát thanh. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. quân sự milk n. /mait/ qk. (abbr. /´ministə/ bộ trưởng ministry n. /'məum(ə)nt/ chốc. pha trộn mixture n. /mu:d/ lối. mức tối thiểu minister n. ˈmɪnrəl/ công nhân. /'midl/ giữa.. /´ministri/ bộ minor adj. /'mɔnitə/ lớp trưởng. /mail/ dặm (đo lường) military adj.. số lượng tối thiểu. /'mʌni/ tiền monitor n. quan tâm mine pron. sai lầm. trộn lẫn. Mon. sự pha trộn mixed adj. 12h đêm might modal v. điệu moon n. sự trượt. thợ mỏ. buổi trưa middle n.. /ˈmɪrər/ gương miss v. chú ý. /mis/ cô gái. nghe.. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind n.. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) n. n. thiểu số minute n. phẩm hạnh. adj. (BrE) điện thoại đi động model n. sự hỗn hợp mobile adj. chăm sóc. /'militəri/ (thuộc) quân đội. tinh thần. màn hình máy tính. /'minit/ phút mirror n. /mikst/ lẫn lộn.midday n. ở giữa midnight n. lát Monday n. /ˈmɔrəl .

. /neil/ móng (tay. BrE) abbr. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. dân tộc natural adj. v. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater n. n. /'nærou/ hẹp. /'mju:zik/ nhạc. NAmE. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det. sự hoạt động. sụ di động motor n. /'moutə. gọi tên narrow adj. sự di chuyển. /mis'tiəriəs/ thần bí. /mauθ .more det.. làm tăng lên nhiều lần. /mʌd/ bùn multiply v. /'mΔðз/ mẹ motion n. Ms (BrE) (also Ms. êm ái musician n. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. khỏa thân. n. ngoài ra. /´mouʃən/ sự chuyển động. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. BrE) abbr. lắm mud n. /mʌm/ mẹ murder n.mauð/ miệng move v. âm nhạc musical adj. tội ám sát.. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. chật hẹp nation n. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) n. giết người. sự chuyển động moving adj. /ˈmaʊntən/ núi mouse n. pron. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. trèo.saikl/ xe mô tô mount v. nhiều hơn moreover adv. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. động tác movie n. /'mə:də/ tội giết người. nhất. /'neikid/ trần. Mrs (BrE) (also Mrs. âm nhạc. chuyển động.mauz/ chuột mouth n. /mu:v/ di chuyển. chính tôi mysterious adj.. pron. /neim/ tên. điều thần bí nail n. pron. /'nei∫n/ dân tộc. cần. /´moustli/ hầu hết. /'mu:viɳ/ động. v.. bắp thịt museum n. adv. du dương. /mɔ:/ hơn. ám sát muscle n.. chủ yếu là mother n. /mai/ của tôi myself pron. BrE) abbr. /maus . hoạt động movement n. vả lại morning n. adv. cử động. quốc gia national adj. núi mountain n. trơ trụi name n. nhiều nhất. hơn cả mostly adv. /mai'self/ tự tôi. NAmE. adv. /'mu:vmənt/ sự chuyển động. /mʌst/ phải. huyền bí. nên làm my det. /'mistəri/ điều huyền bí. /'mʌsl/ cơ. much det. khó hiểu mystery n.. đặt tên.. /maunt/ leo.. thiên nhiên . /'mʌltiplai/ nhân lên. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v.. NAmE. /mʌtʃ/ nhiều. /moust/ lớn nhất. chân) móng vuốt naked adj. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n.

/ni:s/ cháu gái night n. làng giềng neither det. thú vị. mũi nhọn negative adj. dễ chịu nicely adv. /nest/ tổ. /ni:d/ cần. /'nju:zpeipə/ báo next adj. suýt neat adj.. /nait/ đêm. n.. /nais/ đẹp. /´nɔizi/ ồn ào. /'nз:vзstli/ bồn chồn.naturally adv. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. /'noubədi/ không ai. mới mẻ. /'nevə/ không bao giờ. adv. nhất thiết unnecessary adj. đòi hỏi. cận. /´nevju:/ cháu trai (con anh. /´neibəhud/ hàng xóm. det. /nju:z/ tin. ngăn nắp necessary adj. tối no exclamation. rành mạch neatly adv. v. adv. /´nesisərili/ tất yếu. sự huyên náo noisy adj. chị. hay lo lắng nervously adv. /´nju:li/ mới news n. modal v. /ni:tli/ gọn gàng.. /'nesəseri/ cần. em) nerve n.. làm tổ net n. không mong muốn neck n. đương nhiên nature n. sắp. tuy thế mà new adj.. /nek/ cổ need v. sự cần needle n. mạng network n. pron. /´niəli/ gần. dễ bị kích thích. lo lắng nest n. /'neivi/ hải quân near adj. /'netwə:k/ mạng lưới. /'næt∫rəli/ vốn. tiếp nữa next to prep. lần sau. /nɜrv/ khí lực. adv.. ngăn nắp. huyên náo . prep. ổ. tin tức newspaper n. bên cạnh. thiết yếu necessarily adv. n. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. /nɔiz/ tiếng ồn. tự nhiên. /´naisli/ thú vị. adv. gần. thần kinh. /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. /nju:/ mới.. /´nɔizili/ ồn ào. mới lạ newly adv. /'neitʃə/ tự nhiên. /nekst/ sát. /ni:t/ sạch. /net/ lưới. hệ thống never adv. /nou/ không nobody (also no one) pron. thiên nhiên navy n. /´niə¸bai/ gần nearly adv.nevəðə'les/ tuy nhiên. không người nào noise n. /´ni:dl/ cái kim. cần thiết. huyên náo noisily adv. ở gần nearby adj. không khi nào nevertheless adv.. /niə/ gần... /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. /. can đảm nervous adj. dễ chịu niece n. /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. gần nice adj.

. ghi chép nothing pron. hiện nay nowhere adv.. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. kỳ cục. không người. /nau/ bây giờ. tuân theo. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. v. lẻ (số) . /nʌt/ quả hạch.) n. adv. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. /'ɔkjupai/ giữ. /nʌn/ không ai. vật thể. Nov. /klɔk/ đúng giờ October n. n. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. chống lại objective n. /nə:s/ y tá nut n. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. lời ghi chép. chiếm lĩnh.. xuất hiện ocean n. (thuộc) mục tiêu. hiện giờ. /əbˈzə:v/ quan sát.. (abbr. truyện November n.. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. đáng để ý novel n. /'nəƱtis/ thông báo. tuân lệnh object n.. /ɔd/ kỳ quặc. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. không ở đâu nuclear adj.non. /no:/ cũng không normal adj.prefix none pron. chú ý. đôi khi occupy v. đầu obey v. /əˈkeɪʒən/ dịp. /ə'kə:/ xảy ra. /əb´dʒektiv/ mục tiêu. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. v. no. phương bắc northern adj.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. /'nɔ:məl/ thường. phản đối. yết thị. /n. /´ɔdli/ kỳ quặc. khách quan observation n. əbˈdʒɛkt/ vật. /'ɒbviəs/ rõ ràng. giành được obvious adj. vật gì nonsense n. lẻ (số) oddly adv. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. không cái gì notice n.. theo dõi obtain v. Oct. /əb'tein/ đạt được.. /nout/ lời ghi. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. /´nʌmbə/ số nurse n. No. có thể thấy được occasion n. bình thường. /nouz/ mũi not adv. cơ hội occasionally adv. adv. xảy đến. /nɔt/ không note n. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. adj. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. như thường lệ north n. (abbr. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. kỳ cục. /o'bei/ vâng lời. ˈɒbdʒɛkt .) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd adj. adj. sự theo dõi observe v. để ý. ghi chú. tình trạng bình thường normally adv. mục đích. đầy (người) occur v. /'no:mзli/ thông thường. v. v. /nɔ:θ/ phía bắc. hiển nhiên obviously adv. vô nghĩa nor conj. chiếm giữ occupied adj.. ˈɒbdʒɪkt. rành mạch.

hay. /əʊkei/ đồng ý. v. ôi chao. lên trên open adj. /ə'pinjən/ ý kiến. văn phòng. điều trái ngược opposition n. tặng. /'ɔ:də/ thứ. rời offence (BrE) (NAmE offense) n. thông thường . sự trả giá office n. pron. khỏi. đối chọi. /'oupən/ mở. /'ɔpəzit/ đối nhau. quan điểm opponent n. đối lập. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. lẫn nhau onion n. cho. /. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. adv. lỗi thời on prep. làm khó chịu offensive adj. /´ɔfisə/ viên chức. sự phản đối. adv. /'ounli/ chỉ có 1..nənt/ địch thủ. tán thành old adj. đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. một vật nào đó each other nhau. ngay khi.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. cảnh sát.. đối diện. phản đối opposite adj. tiếp diễn once adv. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. phản đối opposing adj.. chỉ. /´oupənli/ công khai. /'ɔ:fn/ thường. sự phạm tội offend v. thẳng thắn opening n. /əˈpoʊz/ đối kháng.. /ɒrɪndʒ/ quả cam. kẻ thù opportunity n. sự đối nhau. luôn oh exclamation /ou/ chao. một cách chính thức often adv. lễ khánh thành operate v. /'ɔfis/ cơ quan. /əpəʊ. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. ở trên. /ˌɒpərˈtunɪti . /wʌns/ một lần. viên chức. n. adv. phe đối lập option n. /ould/ già old-fashioned adj. cuộc tấn công offer v. /ə´fend/ xúc phạm.. /wʌn/ một. chống đối. /´ɔntu/ về phía trên. /ə´fensiv/ sự tấn công. /ɔ:f/ tắt.. trước mặt. ngỏ.. khi mà. prep. một người. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. thời cơ oppose v. bắt đầu. mới onto prep. một khi one number. /з'pouziη/ tính đối kháng.. này. chà. đối thủ.. quá trình hoạt động opinion n. tiếp tục. /'o:dinəri/ thường. mở. n. công chức officially adv.. khai mạc openly adv. bộ officer n. ngược nhau. sĩ quan official adj. văn phòng. sự bắt đầu. adj.. /ɔv/ or /əv/ của off adv. /´oupniη/ khe hở. làm bực mình. sự khai mạc. prep. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. bậc. /´ɔfə/ biếu. v. duy nhất. oil n. có màu da cam order n. /ə'fens/ sự vi phạm.. sự chống lại. /'ɔpəreit/ hoạt động. det. điều khiển operation n. cách..of prep. conj. /on/ trên... n. adj. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. adv. lỗ.

vượt qua. /pæk/ gói. đau khổ paint n.. bản thân chúng mình. mới mẻ. nếu không thì. của chúng tôi. toàn thể. ở ngoài nhà outdoor adj. có được (cái gì) own adj. prep. cách khác. sự tổ chức organize (BrE also -ise) v.. hẳn là our det. hình dáng. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. pron. ở ngoài outer adj. /´aut¸lain/ vẽ. bức tranh painter n. /'pækit/ gói nhỏ page n.. /'o:gзnaizd/ có trật tự. prep. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. đường nét. thiết lập organized adj. nguyên bản originally adv. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. p) /peidʒ/ trang (sách) pain n. n. bưu kiện. tất cả. /auə/ của chúng ta. nhìn nhận owner n. căn nguyên. bản thân chúng tôi. quét sơn painting n. n. adj. của chúng mình ourselves pron. /'aut'said/ bề ngoài.. còn tồn lại oven n. mặt khác ought to modal v. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. của chúng tôi. prep. /peint/ sơn.. nét ngoài output n.. bên ngoài. /oun/ của chính mình. /pein/ sự đau đớn. /'peintiɳ/ sự sơn. sản lượng outside n. /'autput/ sự sản xuất. /¸aut´stændiη/ nổi bật. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. /´ʌðə¸waiz/ khác..ɪdʒ/ gói đồ. vôi màu. độc đáo. nhận. hàm ơn. đánh bại (khó khăn) owe v. cơ quan... adv. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức. bao gồm overcome v. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) n. adv. /'peinful/ đau đớn.. khởi đầu. của chúng mình ours pron. nguồn gốc. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. pron. bức họa. bước pack v. sản phẩm. /ɔ:t/ phải.. /pæk. /peintə/ họa sĩ . v. gói package n. phác tảo. đóng kiện packaging n. /auəz/ của chúng ta. outer ở phía ngoài. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. chiến thắng. n. chủ nhân pace n. /'ouvə/ bên trên.organ n. /ou/ nợ. /. (abbr. ở xa hơn outline v. được sắp xếp. bó. ở ngoài. /adv. tự chúng mình out (of) adv. được tổ chức origin n. lên trên overall adj. /peis/ bước chân. nên.. tự mình. ˈoʊvərˈɔl .. khắc phục. đóng gói. lên. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. v. căn nguyên original adj. /'autdɔ:/ ngoài trời. ở ngoài. bọc. sơn. đầu tiên other adj. adj. sự đau khổ painful adj. /aut/ ngoài. ra ngoài outdoors adv.. thuộc chúng ta. đáng chú ý. nguồn gốc.. /'ɔridӡin/ gốc.. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ. ngoài outstanding adj.. thuộc chúng ta. v. ngăn nắp. /´ounə/ người chủ.ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức.

/pi:s/ hòa bình. /'peiʃənt/ bệnh nhân. pa nô pants n. /'pætə(r)n/ mẫu. cặp palace n. /'pɑ:tnə/ đối tác. bền chí pattern n.. quốc hội part n. kiên trì. dừng. (abbr. tương đương parent n. /pæn . qua path n. nộp. kiên nhẫn. /pɑ:θ/ đường mòn.. sự hòa thuận peaceful adj. /peil/ taí. n. phần nào đó partner n. hành lang passenger n. /´pepə/ hạt tiêu. n..pɑ:n/ xoong. /'peərənt/ cha.. nhẫn nại. hướng đi patience n. khoanh vùng thành công viên parliament n. /ˈpɑrti/ tiệc. /pɔ:z/ tạm nghỉ. số tiền trả. cộng sự partnership n.. người pepper n. /pɑ:st/ quá khứ. ngắn ngủi passage n. cá biệt. /pa:t/ phần. tiền lương payment n. adj. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. chảo panel n. ngang qua passing n. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. /'penʃn/ tiền trợ cấp. thoáng qua. sự tạm ngừng pay v. /pi:k/ lưỡi trai. cây ớt . sự trôi qua. sự tạm nghỉ. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. mẹ park n. /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil n. /pen/ bút pence n. thanh toán. /pa:k/ công viên. sự chịu đựng patient n. nhợt pan n. /pænts/ quần lót. /´pa:siη/ sự đi qua. adj. /´pensil/ bút chì penny n. dòng giống. /ˈpælɪs/ cung điện. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. lương hưu people n. /pɛə/ đôi. adv. /pei/ trả. vườn hoa. dĩ vãng. tường). /ˈpipəl/ dân tộc. lâu đài pale adj. yên tĩnh peak n. sự trôi qua. chóp pen n. đỉnh. cá biệt particularly adv. prep. đùi paper n. /'pænl/ ván ô (cửa. nhẫn nại.pair n. thái bình. quá. riêng biệt partly adv. sự cộng tác party n. vượt qua. /´peipə/ giấy parallel adj. /pə´tikjulə/ riêng biệt.. buổi liên hoan. tiền bồi thường peace n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn.. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. v. /'pi:sfl/ hòa bình. n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. đảng pass v. p) /´peni/ số tiền pension n. khuôn mẫu pause v. /´pa:s/ qua.. /'pærəlel/ song song.

/ pə'fekt/ hoàn hảo perfectly adv. /'fiziks/ vật lý học piano n. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. /pet/ cơn nóng giận. (abbr. đối với tôi personality n. nhà nhiếp ảnh photography n. thời đại permanent adj. thực hiện performance n. pin. riêng tư personally adv. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo perform v. thân thể physically adv. chụp ảnh photographer n. bản thân. (also photo n. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên.. 473 lít).. chồng. /´pə:sənəli/ đích thân. v. lít (bia. /'piktʃə/ bức vẽ. /pin/ đinh ghim.) /´foutə¸gra:f/ ảnh. vĩnh cửu permission n. v. vĩnh cửu. kẹp pink adj. /piηk/ màu hồng. tính cách. /pik/ cuốc (đất). đống.. sao chụp photograph n. nghề nhiếp ảnh phrase n. /feiz/ tuần trăng. đào. /paɪl/ cọc. về phần rôi. tư. adv. /pig/ con lợn pile n. tình trạng tốt. /´paiələt/ phi công pin n. giai đoạn... /ˈpɜrsən/ con người. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. sự thực hiện. vỡ. ở Mỹ bằng 0. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) n. cá tính persuade v. thời kỳ philosophy n. /pə:sə'næləti/ nhân cách. nhân phẩm. cho cơ hội person n. vật cưng. cụm từ physical adj. người personal adj. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. sự thi hành.. sự biểu diễn performer n. /´fizikl/ vật chất. v. theo luật tự nhiên physics n. /pə'hæps/ có thể. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase n. người được yêu thích petrol n. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. đồng tiền pig n. /freiz/ câu. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. panh. thường xuyên permanently adv. triết lý photocopy n. v. bức ảnh. có lẽ period n. /'piəriəd/ kỳ. thời gian. thời kỳ. adj. bức họa piece n. đóng cọc. /pi:s/ mảnh. /pə'miʃn/ sự cho phép.. ghim. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. mẩu. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. thành ngữ. người trình diễn perhaps adv. phần trăm perfect adj. hoa cẩm chướng. hoàn hảo pint n. xé picture n. chất chồng pill n. /´fizikli/ về thân thể. làm. /´pil/ viên thuốc pilot n. /pə'sweid/ thuyết phục pet n. /pə'fɔ:məns/ sự làm. 58 lít. sữa) a pint of beer + một panh bia . /'pjænou/ đàn pianô. giấy phép permit v. dương cầm pick v. n..per prep. /'pə:snl/ cá nhân. /'pə:mit/ cho phép. /'pə:mənənt/ lâu dài. (thuộc) cơ thể.

/plænt .. n.. trận đấu player n. ý thích plenty pron. túi tiền poem n. dễ thương. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. mong. sự quy hoạch plane n.) police n. adj. đầu hắc ín pity n. sự sung túc.. /´pɔintid/ nhọn... xin mời pleasing adj. /paip/ ống dẫn (khí.) pitch n. được tổ chức plain adj. n. tẩm thuốc độc poisonous adj. gây chết. quảng trường take place xảy ra. chấm (câu. khó chịu. /'pleznt/ vui vẻ. sự mọc lên. /pli:zd/ hài lòng pleasure n.k. sân ga play v. chất phác plan n.. /pip'emз/ quá trưa.zən. nước láng.. /plein/ ngay thẳng. bệnh pole n. đánh bóng. vót... /'pol. /'plezəntli/ vui vẻ..) pointed adj. sơ đồ. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. /pleit/ bản. /´plænit/ hành tinh plant n.) abbr. /plʌg/ nút (thùng. ý muốn. v. /'plætfɔ:m/ nền. cộng. adj. đơn giản. trồng. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao). kế hoạch. v. bệ.... v. đáng thương place n. đánh thuốc độc. trong xe hơi). point mũi nhọn. /pɔɪ. chất thơ point n. /'pouim/ bài thơ poetry n. tấm kim loại platform n. điều thú vị. công an policy n.phú plot n.. vừa lòng. dễ thương... nước. v.. dễ chịu pleased adj. (NAmE also P. /'pouliʃ/ nước bóng. có đầu nhọn poison n.əs/ độc. bục. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. dự kiến planning n. sự p. thêm vào p. plɑnt/ thực vật. adv. vui lòng.. v. /plænniη/ sự lập kế hoạch. trái đất. /pə'li:s/ cảnh sát. dấu cộng. /plʌs/ cộng với (số. /pəˈlaɪt/ lễ phép. điều đáng tiếc. /poul/ người Ba Lan. làm bằng chất dẻo plate n. /plæn/ bản đồ. chiều.lượng).. đồ thị. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. vẽ sơ đồ. /'plæstik/ chất dẻo.ə si/ chính sách polish n. thân mật pleasantly adv. thềm.). chỉ sự thừa. vẽ bản đồ.. làm cho láng polite adj.) plus prep. trò chơi. chậu. mặt bằng planet n. có chất độc.pipe n. /ˈpɔɪzən/ chất độc. /plɔt/ mảnh đất nhở.M. /pleis/ nơi.m.. thuốc độc. /'plenti/ nhiều (s. /plein/ mặt phẳng. gieo plastic n. cực (nam châm. /plei/ chơi. người. dịu dàng. sự vui chơi. conj. lập kế hoạch.. /'pɔkit/ túi (quần áo... n. v. khó ưa please exclamation. lịch sự . v.. bồn. v. dựng đồ án plug n.. đồ án. /'pouitri/ thi ca. địa điểm. tối pocket n. làm nhọn. /´piti/ lòng thương hại. det. điểm. đánh. /pli:z/ làm vui lòng. điều thích thú. được cử hành. thân mật unpleasant adj.

/pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. /pəˈlaɪtli/ lễ phép. v. có thể. đề ra.. chính khách politics n. (NAmE) /´præktis/ thực hành. lạc quan possess v. nội lực. vật sở hữu possibility n. /'pɔsibəl/ có thể. NAmE). /paund/ pao .. /pɔ:t/ cảng pose v. tán dương prayer n. /pə'litikəli/ về mặt chính trị. giội powder n. tỉ mỉ. n. (BrE) /´præktis/ thực hành. /pə'teitou/ khoai tây potential adj. mật độ dân số port n. khôn ngoan. sức mạnh. n. thận trọng. (thuộc) nhân dân. (BrE. sảo quyệt politician n. chính xác. khả năng. /pɒp. /pə'litikl/ về chính trị. triển vọng possible adj. /pri´sais/ rõ ràng. tôn thờ. v. /´pɔsibli/ có lẽ. phong cách dân gian hiện đại. v. /puə/ nghèo pop n. /pu:l/ vũng nước. có thể chấp nhận được post n. /pə'zes/ có. /¸pɔsi´biliti/ khă năng. /pɒt/ can. tài năng. /pɔ:/ rót. /'pɔzətiv/ xác thực. hùng cường practical adj. về chính phủ. bể bơi. sự đặt. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. rõ ràng. kỹ tính precisely adv. dân số. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool n. có tính chính trị politically adv. tiềm lực potentially adv. nổ bốp popular adj. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. /prɛər/ sự cầu nguyện precise adj. cần thận predict v. đời sống chính trị. /pəˈzɪʃən/ vị trí.. đổ. /'pɔlitiks/ họat động chính trị. /pri´saisli/ đúng.. /´pauəful/ hùng mạnh. sự tán dương. lọ. /pouz/ đưa ra. được nhiều người ưa chuộng population n. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. chính xác. /preiz/ sự ca ngợi. /´præktikəli/ về mặt thực hành. bình.. hồ bơi poor adj. tập luyện praise n. tích cực. tiềm ẩn pound n. /. bụi power n. /ˈpræktɪkəl/ thực hành. lịch sự political adj.pɔpju'leiʃn/ dân cư.. tiên đoán.politely adv. quan điểm chính trị pollution n. đề ra position n. bưu kiện. đặt. chỗ positive adj. /pri'dikt/ báo trước. /poʊst/ thư. /'ɔfis/ bưu điện pot n. v. potato n. dự báo . gửi thư post office n. quyền lực powerful adj.đơn vị đo lường pour v.. năng lực. khen ngợi. có thể thực hiện possibly adv. NAmE pɑːp/ tiếp bốp. chiếm hữu possession n. thực tế practically adv. thực tiễn practise v. thực tế practice n. /'paudə/ bột. /ˈpauə(r)/ khả năng. lòng tôn kính.

/ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. sáng tạo premises n. v. /pri´peə/ sửa soạn. sự in ra printing n. chủ yếu. hiện nay. thợ in prior adj. áp suất presumably adv. giới thiệu. ngày hôm trước). /'priti/ khá.. tiểu học primarily adv. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. chuẩn bị prepared adj. xinh. /prins/ hoành tử princess n. đầu tiên prime minister n. có lẽ pretend v. ép. sự chuẩn bị prepare v. bóp. /. n. /pri'tend/ giả vờ. /'praiməri/ nguyên thủy..prezen'teiʃn/ bài thuyết trình.. tính kiêu căng. làm ra vẻ pretty adv. v. nén. sự hãnh diện. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn . /´printə/ máy in. sự có mặt.. ưu tiên previously adv. sự trình diện. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. ưu tiên priority n. nguyên tắc print v. /praid/ sự kiêu hãnh. /´ministə/ thủ tướng prince n. đẹp prevent v. chủ tịnh. vừa phải.prefer v. áp lực. nguyên sinh. /prin'ses/ công chúa principle n. /'praɪə(r)/ trước. trước (vd. /'prezns/ sự hiện diện. thuật in. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. /´praimərili/ trước hết. xinh xắn. /'premis/ biệt thự preparation n. /'preʃə/ sức ép. ngăn ngừa previous adj. vât hiện diện present adj.. hiện thời. /ˈpriviəs/ vội vàng. hấp tấp. sự giới thiệu preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản. thầy tu primary adj. sự nén. giải thưởng probable adj. trước đây price n. cái được ưa thích hơn pregnant adj. /´prezidənt/ hiệu trưởng. /pres/ sự ép. giàu trí tưởng tượng. nguyên lý. ngăn chặn. /pri'zju:məbli/ có thể được. hiện diện. /prais/ giá pride n. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. sơ cấp. /pri'vent/ ngăn cản. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence n. sự ấn. sự ưa hơn. /pri:st/ linh mục. thời cổ đại. tổng thống press n. /print/ in. ấn pressure n. /´prɔbəbl/ có thể. /'prefərəns/ sự thích hơn. đầu tiên. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. xuất bản. tự phụ priest n. có khả năng probably adv. bày tỏ. /praiz/ giải. riêng privately adv. /pri'fə:/ thích hơn preference n. /´printiη/ sự in. n. giữ gìn president n. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt. kỹ sảo in printer n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế.. người. quyền ưu tiên prison n. cá nhân prize n. giả bộ. trình bày presentation n. /´pri:viəsli/ trước. adj. /'pregnənt/ mang thai.

. phản đối. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. nhắc nhở promptly adv. hứa. v. v. chế tạo producer n.test/ sự phản đối. chế tạo profession n. /'prougres/ sự tiến tới.problem n. gia công. /prəˈmoʊt/ thăng chức. một cách thích đáng property n. chế biến. miễn là pint n. đề xuất. lợi ích. /prə´feʃ(ə)n/ nghề. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. sự thăng cấp prompt adj. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. thăng cấp promotion n. giục. /paint/ panh (= 0. sự cân đối proposal n. một cách hãnh diện prove v. ngay lập tức pronounce v. xúi. đề xuất propose v. nhà cửa. /prǝ'prouz/ đề nghị. /'prɔpəti/ tài sản. /pru:f/ chứng. che chở protection n. dự phòng. . /´prougræm/ chương trình.. /ˈprəʊ. tiến bộ. /´prɔspekt/ viễn cảnh. /'prɔdju:s/ sản xuất. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. sự tiến triển.. kế hoạch. sự tiến triển. lợi nhuận program n. tiếp diễn process n. giảng viên profit n. ˈprɒdʒɛkt . sự phản kháng. thích hợp properly adv. của cải. nghề nghiệp. thông báo. v. kiêu hãnh proudly adv. lời hứa promote v. triển vọng. phát triển project n. /prə'tekt/ bảo vệ. n. /prɒmpt/ mau lẹ.. chu cấp provided (also providing) conj. sự che chở protest n.=0.. n. /prəˈnaʊns/ tuyên bố. nhanh chóng. prəˈdʒɛkt/ đề án. thích đáng. chứng cớ. đất đai. xử lý produce v. v. đưa ra prospect n. kế hoạch promise v. 58 lít (E). chuyên nghiệp professor n. /´prɔmptli/ mau lẹ. ˈprɒdʒɪkt . v. bất động sản proportion n. tiến triển. /proudly/ một cách tự hào. /prəˈfɛsər/ giáo sư. lên chương trình programme n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ. 473 lít (A)). v. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. /praud/ tự hào. nghề nghiệp professional adj. /'prɔbləm/ vấn đề... dự án. /prə'pouzl/ sự đề nghị. /prə´vaidid/ với điều kiện là. /'prouses/ quá trình. mong chờ protect v. toàn cảnh. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. chứng minh provide v. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. sự kiểm chứng proper adj. /proceed/ tiến lên. quy trình. (BrE) /´prougræm/ chương trình progress n. bằng chứng. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. /'prɔpə/ đúng. phản kháng proud adj. điều khó giải quyết procedure n. /pru:v/ chứng tỏ. dự kiến. /prə'mou∫n/ sự thăng chức. cung cấp. /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed v. theo duổi.. v. phát âm pronunciation n. /n.

/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. cố ý. n. năng lực. thụi. n.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase n.. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. giật. công chúng. /´pjuəli/ hoàn toàn. nghề xuất bản pull v. tinh khiết. /pjuə(r)/ nguyên chất. đội (mũ). sự quảng cáo publish v. yên lặng. tiệm rượu public adj. công khai publicly adv. đi (giày) put sth out tắt. ban bố. giống. /´reisiη/ cuộc đua radio n. mua. /kwi:n/ nữ hoàng question n. hầu hết quote v. số lượng quarter n. v. sự giật punch v.. /'kwaiət/ lặng. /pul/ lôi. chỉ là purple adj.. /ˈpɜrpəl/ tía. /.. /´reidiou/ sóng vô tuyến. đủ tư cách. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt.. quả đấm. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. chủng. 15 phút queen n. /ˈkwɒntɪti/ lượng. màu tía purpose n. yên tĩnh quit v. điều kiện. /'pə:t∫əs/ sự mua. yên lặng. /´kwikli/ nhanh quiet adj. trừng phạt punishment n. /put/ đặt. /´pʌbliʃiη/ công việc. n. /'pʌniʃ/ phạt. v. sự trừng trị pupil n. sắm. /kwik/ nhanh quickly adv. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. /kwout/ trích dẫn race n. sự xuất bản publicity n. /kwait/ hoàn toàn. đua racing n. /'kwɔliti/ chất lượng. công cộng publication n.. nhân dân in public giữa công chúng. yên tĩnh quietly adv. v. /kwit/ thoát. /'pʌbli∫/ công bố. khả năng chuyên môn qualify v. có màu tía. /reis/ loài. sự tậu. ý định on purpose cố tình. hỏi.. trong lành purely adv. /'pə:pəs/ mục đích. /'kwɔ:tə/ 1/4.pub n. xuất bản publishing n. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. để. kéo. phẩm chất quantity n. n. cho vào put sth on mặc (áo). sự xô đẩy put v. đuổi bắt push v. thoát ra quite adv. /'pΔblikli/ công khai. chất vấn quick adj. có chủ tâm pursue v. khả năng quality n. dập tắt qualification n. cú thụi punish v. cuộc đua. công cộng. n. radio rail n. = publicyhouse quán rượu. tậu pure adj. /puʃ/ xô đẩy. /pə'sju:/ đuổi theo. sự lôi kéo. /'pʌblik/ chung. /'kwiətli/ lặng. /pʌntʃ/ đấm. điều kiện qualified adj.. /reil/ đường ray .

/reiz/ nâng lên. /riəl/ thực. dãy rapid adj. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. thực sự realistic adj. / 'ræpidli / nhanh. mới đây recently adv. gợi lại receipt n. thực hành rear n. sự phản tác dụng read v. trình độ rank n.. /'ræpid/ nhanh. bản thu. còn hơn. v. hợp lý reasonably adv. phạm vi. v.rekəg'niʃn/ sự công nhận. thu. /rein/ mưa. /ri:ə'listik. khuyên bảo record n. /'riəlaiz/ thực hiện. loại. ít khi rate n. nhận diện. v. thực tại realize (BrE also -ise) v. còn nguyên chất re. nhặc lại. /. tốc độ rather adv. thực tế. cơn mưa. ngẩng lên range n. ghi chép . đếm recognition n. phản ứng reaction n. /ri:d/ đọc reading n. công nhận. sự ghi. thô. /reɪndʒ/ dãy. sự tiếp nhận.prefix reach v. thu recent adj. thừa nhận recommend v. /rɪər/ phía sau. lý lẽ reasonable adj. /rɔ:/ sống (# chín). /'rekən/ tính. đi đến. /'reзli/ hiếm khi. /ri:tʃ/ đến. sắp xếp thành hàng. /´ri:zənəbl/ có lý. /'rekəgnaiz/ nhận ra. ít rarely adv. /'ri:zn/ lý do. sự thu.. đơn thuốc receive v. /reit/ tỷ lệ. thực tế. /'redi/ sẵn sàng real adj.. nhanh chóng rapidly adv. adj. ở đằng sau.railway (BrE) (NAmE railroad) n. /´ri:də/ người đọc. /ri´kɔ:l/ gọi về. dãy. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) v. /´ri:səntli/ gần đây. mưa raise v.. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý recall v. /'reilwei/ đường sắt rain n. độc giả ready adj. tiến cử. đề nghị. /´ri:sənt/ gần đây. sự đón tiếp reckon v. /ri'sep∫n/ sự nhận. ở đằng sau reason n. nhanh chóng rare adj... /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable adj. /reə/ hiếm. thực ra. /'rɑ:ðə/ thà. thích. triệu hồi.. hàng. đưa lên. BrE also riə-/ hiện thực reality n. v.. mới đây reception n. /ri´ækt/ tác động trở lại. /´rekɔ:d/ bản ghi. lĩnh. /ri´si:t/ công thức. hơn rather than hơn là raw adj. /'riəli/ thực. /rekə'mend/ giới thiệu. /ræɳk/ hàng. có thật really adv. /ri:'æliti/ sự thật. /ri'si:v/ nhận. /´ri:diη/ sự đọc reader n. tới react v.

tham khảo. đánh giá. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. /ri'dju:s/ giảm. sự phát hành relevant adj.. /ri'læksiɳ/ làm giảm. /ri´fɔ:m/ cải cách. cải tạo. liên hệ. /ri´lai/ tin vào. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious adj. phóng thích. người có họ. /red/ đỏ. ghi vào sổ. /ˈridʒənl/ vùng. n. /ri'leit/ kể lại. sổ sách. n. phóng thích. bớt căng thẳng release v. sự làm cho khuây khỏa. sự thu âm recover v. có quan hệ relax v. xem. /riˈmein/ còn lại. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. bớt. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. sự thả. loại bỏ. /'redʤistə/ đăng ký. cải tạo refrigerator n.recording n. lòng thương tiếc. sự liên quan. đối với (vấn đề. sự trợ cấo. /re'meins/ đồ thừa.... phản hồi. thoát khỏi. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal n. có quan hệ với ai. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. sự hạ giá refer to v. /´regjuləli/ đều đặn. ám chỉ. n.) region n. cái còn lại . sự cải thiện. /ri'flekt/ phản chiếu. quy tắc reject v. địa phương register v. mối liên lạc relative adj. /ri´læks/ giải trí. sự cải cách. phát hành. liên quan related (to) adj. nghỉ ngơi relaxed adj. có liên quan relief n. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. /'relətiv/ có liên quan đến.. hối tiếc. /ri'leitid/ có liên quan. về việc. màu đỏ reduce v. /ri'li:s/ làm nhẹ. n. giảm bớt reduction n. /ri´lækst/ thanh thản. đều đặn regularly adv. /ri'gret/ đáng tiếc. phản ánh reform v. sự giải thoát. thoải mái relaxing adj. /'ri:dʒən/ vùng.. sự hối tiếc regular adj. /ri´ga:diη/ về.. thuật lại. /rɪˈfyuz/ từ chối. n. khước từ regard v. cải thiện. giành lại red adj. tin cậy. /ri´meiniη/ còn lại remains n. /'rəgjulə/ thường xuyên. sự khước từ refuse v. /'refərəns/ sự tham khảo. n. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. cái gì relation n. thường xuyên regulation n. điều lệ. sự đền bù religion n. nhắc đến reference n. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on v. bác bỏ relate v. liên lạc relationship n. đại từ quan hệ relatively adv. /ri´fju:zl/ sự từ chối. sự quan tâm. /'relətivli/ có liên quan. thả.. hỏi ýe kiến reflect v. tin tưởng vào remain v. máy ghi regret v. /´reləvənt/ thích hợp. vẫn còn như cũ remaining adj. miền regional adj. sổ. /ri'gɑ:d/ nhìn. n. cái nhìn..

đáng để ý. /ri´zɔ:t/ kế sách. việc dọn nhà. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. v. adj.. để ý. /ri'zɔlv/ quyết định. kiên quyết (làm gì). nổi danh request n. sự giải thoát. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. /. kháng cự resistance n. đại diện. v. /. trú ngụ.... thuê rented adj. sự sửa chữa. sự hồi âm. phương kế resource n.əveɪ. chỉnh tu. thay mặt representative n. phê bình. trả lời. quy định requirement n. khác thường remarkably adv. v. bản báo cáo. /ri'peə/ sửa chữa. /ri'mout/ xa. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. sự lễ phép. để dành. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. thường trú resist v. phê bình. /ris. sự phản đối. trả lời response n. đáng để ý. sự để dành.. sự chỉnh tu repeat v. /ri'plai/ sự trả lời. tôn trọng. hình dung. gợi nhớ remote adj. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. /ri´zistəns/ sự chống lại. /ri'so:s/ tài nguyên.remark n. di chuyển rent n. giải quyết (vấn đề. /'rezidənt/ người sinh sống.. được lặp lại repeatedly adv. yêu cầu require v. xa xôi. v. /ri'zЗ:v/ dự trữ. sự đòi hỏi. sự kháng cự resolve v. sự để ý. đại diện. cư trú. cho thuê. /rez. /´reskju:/ giải thoát.ʃən/ sự hạn chế. sự đặt trước. mẫu. chú ý remarkable adj. sự đáp lại responsibility n. đặt trước. /riˈmaind/ nhắc nhở. thủ đoạn respect n. v. nhận xét. yêu cầu. n. n. khó khăn. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. kế sách.. bản tường trình represent v.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. miêu tả. xa cách removal n. được mướn repair v. khách trọ. thỉnh cầu. /ri'zist/ chống lại. luật lệ. phản đổi. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. lời đề nghị. chú ý. sự hưởng ứng. nhớ lại remind v. /rɪpleɪs/ thay thế reply n. hồi âm report v. sự chịu trách nhiệm . dời đi remove v.. adj. /rent/ sự thuê mướn. /.. tượng trưng. kính trọng. tượng trưng reproduce v. có nhà ở. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. /ri'spond/ hưởng ứng. câu trả lời. /ri'pɔ:t/ báo cáo. phản ứng lại.) resort n.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. khâm phục respond v. yêu cầu. n. sự đăng ký trước resident n. biểu hiện... /rentid/ được thuê. cứu nguy.ponsз'biliti/ trách nhiệm. đề nghị. n. lặp lại repeated adj. đăng ký trước. /riˈspekt/ sự kính trọng. tường trình. khác thường remember v. /ri'mu:v/ dời đi.. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. thủ tục rescue v. /repri'zent/ miêu tả. sự cứu nguy research n. điều kiện hạn chế reserve v. sự dự trữ.

thành đạt risk n. có lý ring n. cái khác restaurant n. phần thưởng. /ri'strik∫n/ sự hạn chế.. đã về hưu. mọc (mặt trời). n. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. /riˈvi:l/ bộc lộ. n. người đi xe đạp ridiculous adj. lấy trộm rock n.responsible adj. /raiz/ sự lên. /rait/ thẳng. v. trở về. đeo nhẫn cho ai rise n. thóc. những người. bên phải rightly adv. điều thiện. /'rivə/ sông road n. v. tốt. cưỡi (ngựa). kết quả là. v. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) ride v. dậy. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. phải. điều phải. thưởng. xe đạp) rider n.. /ri´vju:/ sự xem lại. cây lúa rich adj. /´raitli/ đúng.. rút về. sự tăng lương. sự trở về reveal v. thưởng công rhythm n. /ris´triktid/ bị hạn chế. /ris´tɔ:/ hoàn lại. ôn lại revision n. giàu có rid v. /. đúng. vai trò . sự nghỉ việc return v. phục hồi lại restrict v. làm lại. /ri'tein/ giữ lại.. /ri'wɔ:d/ sự thưởng. cơm. /ri´taiə / rời bỏ. tiết lộ. trả lại. thăng cấp. /roʊd/ con đường. điện. sự xét lại.. đứng lên. liều rival n.. hẻo lánh. cạnh tranh river n. điều trái ngược. /´raidə/ người cưỡi ngựa.. lố bịch. gì rest n. /ri´taiəd/ ẩn dật. thôi. /ri'zʌlt/ kết quả.. phát hiện. /ritʃ/ giàu. v. /ri'və:s/ đảo. adv. sự giới hạn result n. sự ôn lại revolution n... đã nghỉ việc retirement n. ngay. nghỉ việc. n. retain v... mà ra. /riɳ/ chiếc nhẫn. đường đi riding n. sự trở lại. /ri'tə:n/ trở lại. xem lại. mặt trái review n.. sự về hưu. v. /rɔk/ đá role n. ngược lại. n. adj. bởi. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. về hưu retired adj. do. /raivl/ đối thủ.. sửa lại. sửa chữa lại. /roul/ vai (diễn). /ri´viʒən/ sự xem lại. vùng cấm restriction n. nghỉ ngơi the rest vật. địch thủ. lúc nghỉ. phải. biểu lộ. lố lăng right adj. đối địch. /ri'vaiz/ đọc lại. nhớ được retire v. /raɪs/ gạo. mạo hiểm. v. hiệu ăn restore v. giới hạn restricted adj.. sự sửa lại. sự đi xe (bus. /'riðm/ nhịp điệu rice n. cái còn lại. đường phố rob v. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward n. có giới hạn. v. chịu trách nhiệm trước ai. khám phá reverse v. sự đọc lại. /risk/ sự liều. sự đi. /ris´trikt/ hạn chế. /rɔb/ cướp. /rest / sự nghỉ ngơi. nghỉ. tốt. nơi hẻo lánh.. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. xem xét lại revise v. /raid/ đi.

sự phá sản ruined adj. cuộn. xung quanh rounded adj. điều lệ. /'sædli/ một cách buồn bã. v. đơn giản ruin v. lộ trình. adj. /ru:ind/ bị hỏng. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). luật lệ. đáng tin safety n. đáng tin safely adv. chắc chắn. /´rʌbə/ cao su rubbish n. v. prep.. không may mà sadness n. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof n. dãy royal adj. chuỗi rough adj. dây thừng. /'seifti/ sự an toàn.. adv. nóc room n. /seilə/ thủy thủ salad n. rác rưởi rude adj.. lao vào. thô sơ. vòng quanh. rễ rope n. thô lỗ. /sæd/ buồn. sự hỏng. xô đẩy. lời đồn run v. /'rʌfli/ gồ ghề. n. /seifli/ an toàn. cuốn. buồm. /ˈrumər/ tin đồn. bỏ vào bao sad adj. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. /seif/ an toàn. n.. /'rʌniɳ/ sự chạy. /'roul/ cuốn. /ru:t/ gốc. /ru:d/ bất lịch sự. /´ru:lə/ người cai trị. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. thước kẻ rumour n. cai trị. thô sơ. sự chắc chăn sail v. /ru:l/ quy tắc. /ru:dli/ bất lịch sự. làm đổ nát. tán rubber n. /ru:'ti:n/ thói thường. sự buồn bã safe adj. hoàng gia rub v.. thường lệ. /'sædnis/ sự buồn rầu. sự lăn tròn. buồng root n. thô lỗ. /rum/ phòng. sự lao vào. /roʊp/ dây cáp. rau sống . /raund/ tròn. quấn.. n. đóng bao. lăn. chắc chắn. /rᴧf/ gồ ghề. /rou/ hàng. đơn giản rudely adv. làm phá sản. xâu. cánh buồm. nữ hoàng. /rʌn/ chạy. xoa bóp. lệ thường. lởm chởm round adj. /seil/ đi tàu. phát triển đầy đủ route n. người trị vì. nghiền. điều khiển ruler n. v. /sæk/ bào tải. cuộc chạy đua runner n. thuyền. chỉ huy. /rʌ∫/ xông lên. cuộn romantic adj.. bị phá sản rule n. n. /´raundid/ bị làm thành tròn. thông thường row NAmE n. bị đổ nát. /rʌb/ cọ xát. vùng nông thôn rush v. sự xô đẩy sack n. /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor n.roll n. sự đổ nát. tuyến đường routine n.. /ru:f/ mái nhà.. sự xông lên. sự chạy running n. /´rʌnə/ người chạy rural adj. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. /ru:t/ đường đi. /ru:in/ làm hỏng. n. bỏ đi. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing n. buồn bã sadly adv. lởm chởm roughly adv.. nhổ neo. thủ tục. đáng buồn là..

/ˈsɛkənd/ thứ hai. /skerd/ bị hoảng sợ. bản liệt kê. thoả mãn satisfying adj.. Sat. toại nguyện. /skrin/ màn che. /sku:l/ đàn cá. /seiv/ cứu. v.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. bầy cá science n. nước chấm save v. có muối. /si:n/ cảnh. /sænd/ cát satisfaction n. /skri:m/ gào thét. /ˈsæləri/ tiền lương sale n. sự tiết kiệm say v. dọa. làm xước da. /seil/ việc bán hàng salt n.. sơ đồ school n. v. /´seiviη/ sự cứu. khoa học tự nhiên scientific adj. làm vừa ý Saturday n.salary n.. adv. trả (nợ).. /si:/ biển seal n. /skru:/ đinh vít. sự kinh hoàng scared adj. phong cảnh schedule n.. tỷ số.. điều tra season n. /seim/ đều đều. lên kế hoạch scheme n. bắt vít. màn ảnh. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. thành công. thứ yếu . lưu saving n. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. pron. /skrætʃ/ cào. tiếng kêu to screen n. v. /si:l/ hải cẩu. /ski:m/ sự sắp xếp. hàng mẫu sand n. sự trầy xước da scream v. v. hài lòng. đinh ốc. đơn điệu. ở vị trí thứ 2. đạt được. /'saiəns/ khoa học. /. /sei/ nói scale n. người về nhì secondary adj. sự sợ hãi.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. chỗ ngồi second det. n. mặn same adj. bản thắng. sự phối hợp. thăm dò. /´sekəndəri/ trung học. tìm kiếm. phim ảnh nói chung screw n. /sɔ:s/ nước xốt. cũng như thế.. /.. /skeɪl/ vảy (cá. /´sa:mpl/ mẫu. săn hải cẩu search n. sợ hãi. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. /sɔ:lt/ muối salty adj. bị sợ hãi scene n. /skɛə/ làm kinh hãi. n.. thứ nhì.. bồi thường satisfy v. /si:t/ ghế. n.) /'sætədi/ thứ 7 sauce n. sự thăm dò.. chuộc tội satisfied adj. vẫn cái đó sample n. bắt ốc sea n. kế hoạch thực hiện. sự cào.. v. sự điều tra. lên thời khóa biểu. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. cho điểm scratch v. vừa ý. (abbr. lược đồ. ordinal number. /skɔ:/ điểm số. /´si:zən/ mùa seat n. sự trả nợ. /´sɔ:lti/ chứ vị muối. n. kêu lên. làm thỏa mãn. /´sizəz/ cái kéo score n. tiếng thét. có tính khoa học scientist n. màn hình. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n.) scare v.

. riêng tư secretary n. đặt để.. giản dị. phần sector n. /'siəriəs/ đứng đắn. điều bí mật secretly adv. /´senit/ thượng nghi viện. /si:m/ có vẻ như. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. dễ bị hỏng. /'sə:vis/ sự phục vụ. sự chọc lọc self n. bố trí settle v. n. đám. tri giác. /'si:kritli/ bí mật. dàn xếp. /siəriəsli/ đứng đắn... buổi. thành người riêng. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. nghiêm trang servant n. /ˈsɪəriz/ loạt. /sɜ:v/ phục vụ. /send/ gửi. giản dị. dường như select v. /sid/ hạt. dung nhan) severely adv. bọn. hạt giống seek v. tìm kiếm. sự an ninh see v. /si'kjuə/ chắc chắn. đảm bảo. sự chia tay. /si:/ nhìn. phân ly.) /sep´tembə/ tháng 9 series n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. pron. phụng sự service n. /'seʃn/ buổi họp. người lớn tuổi hơn. dành cho trẻ em trên 11t. /'seprətli/ không cùng nhau. /set/ bộ. dãy. trang phục. /'seprət/ khác nhau. phiên họp. làm rời.. phiên set n. /sel/ bán senate n. /sə´virli/ khắt khe. v.. /si´lekt/ chọn lựa. ly thân September n. gay gắt (thái độ. v. cư xử). /'sekʃn/ mục. mộc mạc (kiểu cách. ban giám hiệu senator n. /'sə:vənt/ người hầu. /'seprətid/ ly thân separately adv. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. đặt. nhận biết được sensitive adj. theo đuổi seem linking v. chọn lọc selection n. /'sensəbl/ có óc xét đoán. /'sekrətri/ thư ký section n. hòa giải. /'sevrəl/ vài severe adj. /ˈsɛtl/ giải quyết. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. dễ bị xúc phạm sentence n. /si:k/ tìm. n. riêng biệt.secret adj. phái đi senior adj. quan sát seed n. cư xử). hiểu. sự hầu hạ session n. chuỗi serious adj. tách ra. cao đẳng sense n. lĩnh vực secure adj. bảo đảm. nghiêm trang seriously adv. /self/ bản thân mình self. vật riêng separation n. gay gắt (thái độ. lũ. /'sensitiv/ dễ bị thương. (abbr. v. giữ an ninh security n. /'sentəns/ câu separate adj. Sept. bố trí several det. sinh viên năm cuối trường trung học. mộc mạc .combining form sell v. nhìn thấy. /ˈsɛktər/ khu vực. /'si:krit/ bí mật. chia tay separated adj. /səˈvɪər/ khắt khe. cảm giác sensible adj. đầy tớ serve v. /sens/ giác quan.

/ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share v. phần đóng góp. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. sự rung.(kiểu cách. giũ. hình thù shaped adj. tấm. /seks/ giới. bắn. /ʃɑrp/ sắc.. v. cô ấy. /ʃɔ:t/ ngắn. phần tham gia. sự phóng đi shop n. /ʃeiv/ cạo (râu). /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow adj. sự ngượng shape n.. /ˈʃædəu/ bóng. chia sẻ. /´souiη/ sự khâu. ngăn. khăn trải giường. /ʃɛl/ vỏ. giao. /Sok/ bị kích động. sự lắc. gây sốc shocking adj. che chở. sự thay đổi. giá shell n.. v. /ʃeik/ rung. sự giũ shall modal v. bóng ship n. bóng tối shadow n. sự luân phiên shine v. /ʃɛlf/ kệ. v. viên đạn should modal v. bảo vệ shift v. trồi ra shooting n. dung nhan) sew v. bén sharply adv. đi mua hầng. /ʃi:t/ chăn. lá. ʃd/ nên . hình dạng. tồi tệ. chị ấy. đâm ra.. tàu thủy shirt n. mai. cụt shortly adv. tỏa sáng shiny adj.. vẻ bề ngoài shelter n. /soʊ/ may. /ʃift/ đổi chỗ. /ʃud. bào. /ʃain/ chiếu sáng. /ʃu:/ giày shoot v. bà ấy. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. /ʃɔt/ đạn. phiến. /'ʃeltə/ sự nương tựa. chạm mạnh.. ʃəd. v. bóng râm. giống sexual adj. sớm shot n. /'∫aini/ sáng chói.. dời chỗ. tờ shelf n. các vấn đề sinh lý shade n. các vấn đề sinh lý sexually adv. đi chợ shopping n. bị va chạm. khâu sewing n. sự may vá sex n. /ʃi:/ nó. đẽo (gỗ) she pron. va mạnh. /ʃeip/ hình. lắc. phần chia sẻ sharp adj. sự che chở. /'seksjuəl/ giới tính. chuyển.. /ʃi:p/ con cừu sheet n.. trang phục. nhọn. nhọn. /ʃeə/ đóng góp. chạy qua. /ʃut/ vụt qua. /ʃɪp/ tàu. bóng tối. phóng. sự choáng. ném. n. /Sok/ sự đụng chạm. gây kích động shocked adj. /ʃɑrpli/ sắc. /ʃɔp/ cửa hàng. bóng mát shake v. /ʃeid/ bóng. sự kích động. n. sheep n. thẹn thùng. /ʃælou/ nông. /'∫u:tiη/ sự bắn. sự ẩn náu. n. bén shave v. cạn shame n. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. tham gia. bị sốc shoe n. /ʃɜːt/ áo sơ mi shock n. /'sekSJli/ giới tính. va chạm.

v. /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. sự biểu diễn. trưng bày. từ lúc đó. khờ dại silver n. /´siηə/ ca sĩ single adj. /'sistə/ chị. reo hò. conj. /'ʃouldə/ vai shout v. làm bằng bạc. trắng như bạc similar adj. chỉ. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. /sait/ chỗ.. đánh dấu. /said/ mặt. n. giống nhau simple adj. adj.. /sait/ cảnh đẹp. sự la hét. sự hò reo show v. giản dị since prep. chị. /sick/ ốm. /'silvə/ bạc. từ một bên. /ˈsɪgnətʃər .n+n. /'signəl/ dấu hiệu. quan trọng significantly adv. đơn lẻ sink v. đau. đậy. từ đó. sự nhìn sign n.. /'siɳgl/ đơn. /ʃaɪ/ nhút nhát. /sins/ từ. /ˈsaɪlənt/ im lặng. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. đơn độc. địa thế. Ông sister n. e thẹn sick adj. tương tự như similarly adv. ca hát singing n. vị trí size n. ra hiệu. dấu hiệu.shoulder n. /ʃou/ biểu diễn. từ khi. /'simpl/ đơn. v.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. dễ dàng simply adv. /´saidwə:dz/ ngang. (viết ở cuối thư) sing v. vị trí situation n. lún. /sin´siə/ thật thà. lụa silly adj. báo hiệu signature n. kí hiệu. mặt phẳng sideways adj.. đơn giản. sang bên sight n. /ʃaʊt/ hò hét. em gái sit v. /silk/ tơ (t. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký significant adj. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. /´simpli/ một cách dễ dàng. tín hiệu. adv. yên tĩnh silk n.. /ʃʌt/ đóng. /sain/ dấu. /siɳ/ hát. /´ʃouə/ vòi hoa sen. chân thành sincerely adv. tiếng hát singer n. khép. /. đồng bạc.tạo). từ lúc ấy sincere adj. /´sili/ ngớ ngẩn. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. /´similəli/ tương tự.. /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ . n. từ khi. sự bày tỏ shower n. viết ký hiệu signal n. sự tắm vòi hoa sen shut v. /´similə/ giống như. đắm sir n. sự yên tĩnh silent adj. adv... thẳng thắng.. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. tính khép kín shy adj. /sɪŋk/ chìm. adj. /´siηiη/ sự hát. /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site n. ngu ngốc..

để cho... chậm chạp slowly adv. /sli:p/ ngủ. /smail/ cười. như thế.. hút thuốc. /slou/ chậm. /'slouli/ một cách chậm chạp.. dốc slow adj. tuột. /sli:v/ tay áo. yếu ớt slip v. bốc khói. /sɔk/ tất ngăns. n. /smɛl/ ngửi. trôi chảy snake n. /skil/ kỹ năng. /slaid/ trượtc. /slip/ trượt. /smouk/ khói.tính) soil n. /skaɪ/ trời. /smu:ðli/ một cách êm ả. thon. /sɔɪl/ đất trồng. /skild/ có kỹ năng. gầy slightly adv. lát mỏng. vỏ skirt n. n. khứu giác smile v. v. vết bẩn soldier n. quân nhân solid adj. vì thế. chuyển động nhẹ. ác liệt smash v. bé smart adj. người nham hiểm. v. bầu trời sleep v. vì vậy. /smɔ:l/ nhỏ. /sɔftli/ một cách mềm dẻo software n. /slais/ miếng. giải pháp solve v. chạy qua slope n. trơn. giải quyết . /´skilfulli/ tài giỏi. chất rắnh solution n. dẻo softly adv. đầm sky n. kỹ sảo skilled adj. sự ngửi. /'sɔfweз/ phần mềm (m. hơi thuốc. /'slaitli/ mảnh khảnh. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. vì thế cho nên so that để. mỏng manh. có kinh nghiệm. /sɔft/ mềm. /´souʃəli/ có tính xã hội society n. /sloup/ dốc.. /'souldʤə/ lính. cắt ra thành miếng mỏng. khẻo tay. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. /'sɔlid/ rắn. trôi qua. đường dốc. giấc ngủ sleeve n. /soup/ xà phòng social adj. /smu:ð/ nhẵn. mượt mà smoothly adv. hơi smoking n... v. giải thích. conj. n. /skɜːrt/ váy. /snou/ tuyết..skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. có kỹ sảo. /sma:t/ mạnh. /'sou∫l/ có tính xã hội socially adv. sự đập.. n. /smæʃ/ đập. vỡ tàn thành mảnh smell v. /sɔlv/ giải. lướt qua slight adj.. /´skilful/ tài giỏi. tuyết rơi so adv. miếng lót giày soft adj. lành nghề skin n. thể rắn. /slait/ mỏng manh. mỉm cười. n. để mà soap n. /smoukiη/ sự hút thuốc smooth adj. ống tay slice n. /sneik/ con rắn. /sou/ như vậy. /sə'saiəti/ xã hội sock n. nụ cười. v. lát mỏng slide v.. chậm dần small adj. xảo trá snow n. khéo tay skill n. vỡ tan thành mảnh. /skin/ da. nghiêng. vẻ tươi cười smoke n. độ dốc.

/'sauə/ chua. xài spice n. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. rộng rãi. người diễn thuyết special adj. /spi:d/ tốc độ. canh. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. sự thu hút. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore adj. hạng loại. khoảng cách spare adj. nghe soup n. một cái gì đó sometimes adv. bài nói speed n. một vài somebody (also someone) pron. adv. /spi:k/ nói spoken adj. /spais/ gia vị spicy adj. linh hồn spiritual adj. /spi:tʃ/ sự nói..some det.. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. tâm trí. lấy làm tiếc. v. pron. riêng biệt speech n. /sound/ âm thanh. /'sɔri/ xin lỗi. đâu đó son n. vận tốc spell v. dự trữ. /sɔ:s/ nguồn south n. /sauθ/ phương Nam. /sɔɳ/ bài hát soon adv. /´spaisi/ có gia vị spider n. /´speliη/ sự viết chính tả spend v. khả năng nói. lấy làm buồn sort n. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker n. /'speʃəl/ đặc biệt. đôi khi somewhat adv. /su:p/ xúp. bằng cách này hay cách khác something pron. có vị giấm source n. riêng biệt specially adv. lời nói. /´spaidə/ con nhện spin v. /speis/ khoảng trống. adj. v. /sɔ:t/ thứ. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. riêng biệt specialist n. n. hướng Nam. /spin/ quay. /su:n/ sớm. chuyên viên specific adj.. sự quyến rũ. /speə/ thừa thãi.. /spɛnd/ tiêu. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. /sʌm/ or /səm/ một it.. hơi. nhức sorry adj. n. /spi'sifik/ đặc trưng. say mê spelling n. hướng về phía Nam southern adj. quay tròn spirit n. đồ dự phòng speak v. /'sʌmbədi/ người nào đó somehow adv.. tâm hồn. /spi'sifikəli/ đặc trưng. cách nói. /'spesʃlist/ chuyên gia. /'sʌmweə/ nơi nào đó. linh hồn . cháo sour adj. /´speʃəli/ đặc biệt.. riêng biệt specifically adv. lựa chọn. sắp xếp. /ˈspikər/ người nói. linh hồn sound n. /spel/ đánh vần. soʊr/ đau. phân loại soul n. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. /soʊl/ tâm hồn. /sɔr . /sʌn/ con trai song n. ở phía Nam. /´sʌðən/ thuộc phương Nam space n. một chút somewhere adv. đồ dự trữ. một việc gì đó.

sự khởi đầu. vững vàng. n. /stim/ hơi nước steel n. /'stedi/ vững chắc. sự hận thù. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. có liên quan đến nhà nước. phát biểu.spite n. ăn trộm steam n. v. n. sự chia ra spoil v. /spɔ:t/ thể thao spot n. thọc... /stiə/ lái (tàu. /ˈsteɪtəs . khởi hành state n. bước. vết spray n. sự chẻ.. bệ stair n. /stɑ:t/ bắt đầu... bất chấp split v. làm tiêu chuẩn. /spred/ trải. ˈstætəs/ tình trạng stay v. sự ép. /'stændəd/ tiêu chuẩn. /sta:f / gậy stage n. sự phát biểu. n. căng ra. /stei/ ở lại. chuồng ngưa staff n. sự trình bày station n. v. sự tuyên bố. /sti:l/ ăn cắp. dán tem stand v.. đánh dấu sao stare v. /stænd/ đứng. /'steiʃn/ trạm. tách. vững vàng. vuông vắn. nhớt . /ʌn´stedi/ không chắc.. /stæmp/ tem. bơm.. sự nhìn chằm chằm start v. dính. /sti:p/ dốc. /stɑ:/ ngôi sao. /skweə/ vuông. phun. dán sao. /spɔil/ cướp.. bơm. /'sti:pli/ dốc. dạng hình vuông.. sự ở lại. /'stedili/ vững chắc. (thuộc) nhà nước. đồn statue n. truyền bá spring n. n. v. /sti:l/ thép. in spite of : mặc dù.. chọc. vắt.. sự vắt. cắm. ống.. bày ra. v. chia ra. quốc gia. /steɪdʒ/ tầng. xịt spread v. lưu lại. v. phù hợp với tiêu chuẩn star n. không ổn định steal v. cán stick out (for) đòi. sự tách. cheo leo steer v. bình phụt. /spɔt/ dấu. n. ngành thép steep adj. chuẩn.. mãu. kiến định steadily adv. /'stæt∫u:/ tượng status n. kiên định unsteady adj. khởi động.. sự bắt đầu.) step n. đạt được cái gì sticky adj. /skwi:z/ ép. cướp đọat spoon n. /steit/ nhà nước. phun. bước đi stick v. /spu:n/ cái thìa sport n. sự đứng stand up đứng đậy standard n. /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. dốc đứng steeply adv. xiết.. sự xiết stable adj. n. adj. hình vuông squeeze v. qua củi. tuyên bố statement n. cái gậy. điểm. n. /stick/ đâm.. /step/ bước. /split/ chẻ. sự lưu lại steady adj. /'stiki/ dính. /steə/ bậc thang stamp n. /'steitmənt/ sự bày tỏ. adj. bình tĩnh. vững vàng. trang trí hình sao. chính quyền. n. ô tô. /spreɪ/ máy./spait/ sự giận. /steibl/ ổn định. đốm. n..

không cong strain n. /streindʤli/ lạ.. nghỉ. lò sưởi straight adv. /'stifli/ cứng. sự căng thẳng. đốt. v. câu chuyện stove n. /stiɳ/ châm. /strip/ cởi... /'stʌdi/ sự học tập. /strɔŋli/ khỏe. lột (quần áo). /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. kiên quyết still adv. /strouk/ cú đánh.. cấu trúc struggle v. /'streɳθ/ sức mạnh. học tập. /stouv/ bếp lò. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. sự châm. chưa quen strangely adv. /ˈstʌmək/ dạ dày stone n. gây ấn tượng string n. /stif/ cứng. viền striped adj. /´stju:diou/ xưởng phim. bãi công. sợi dây strip v. sự vuốt ve. kiên quyết stiffly adv. v. strɒŋ/ khỏe. thôi. cuộc đình công striking adj. đảo stock n. /straipt/ có sọc. sự nghiên cứu. stir v.. cái vuốt ve. /strɪŋ/ dây. nghiên cứu . n. ngòi. đập. /stil/ đứng yên.. bền. cuộc bãi công. /strein/ sự căng thẳng. bị ép. đình công.. chích. sự cởi quần áo stripe n. n. cuộc chiến đấu student n. đườmg phố strength n. /'stɔ:ri/ chuyện. sự dừng. kéo dài ra strict adj. /stɔ:/ cửa hàng. /striktli/ một cách nghiêm khắc strike v. /strest/ bị căng thẳng. /'straikiɳ/ nổi bật. /stoun/ đá stop v. ngừng. bão story n. duỗi ra.. /stə:/ kho sự trữ. vốn stomach n. cho vào kho storm n. n. vòi (ong. cuộc đấu tranh. n. chắc chắn strongly adv. /stri:t/ phố... chắc chắn structure n. vững. cứng rắn. chặt chẽ. /stə:/ khuấy. chích. muỗi). có vằn stroke n. /streɪt/ thẳng. phòng thu study n. vằn. adj. vẫn. sự ngừng. /'strætəʤɪ/ chiến lược stream n. mạnh. ép. /streindʤ/ xa lạ. sức khỏe stress n. sự đỗ lại store n. /'streinʤə/ người lạ strategy n. adj. /strikt/ nghiêm khắc. v. /strɔŋ . sự căng strange adj. cú đòn. nọc (rắn). khắt khe strictly adv. n. trường quay. chưa quen stranger n. /stɔ:m/ cơn giông. /straik/ đánh. hàng dự trữ. xa lạ.. vuốt ve strong adj. /straɪp/ sọc. kho hàng.stiff adj.. cứng rắn.. /'stju:dnt/ sinh viên studio n. /strɛtʃ/ căng ra. /stri:m/ dòng suối street n. căng thẳng. làm căng stressed adj. tích trữ. v. vẫn còn sting v. bị căng stretch v. /stɔp/ dừng.

sự thành đạt successful adj. thắng lợi. nguồn cung cấp. như vậy. /sə'fiʃəntli/ đủ. xác thực make sure chắc chắn. ˈstyupɪd/ ngu ngốc. trang phục. /´su:təbl/ hợp. thích hợp. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. v. /stʌf/ chất liệu.. phù hợp. /səb´stænʃəl/ thực tế. người cổ vũ. hút. chất lượng cao supermarket n. kế tiếp. v. /su:'piəriə(r)/ cao. /´sʌbsti¸tju:t/ người. đột ngột suffer v.stuff n. quan trọng substantially adv. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. pron. /sə'plai/ sự cung cấp.) /´sʌndi/ Chủ nhật superior adj. /stail/ phong cách. nội dung substantial adj. v. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. thích hợp với suitable adj. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. loại subject n. đề tài. chủ ngữ substance n. hợp với suited adj. cung cấp.. mẫu. /sʌtʃ/ như thế. kế nghiệp. thành đạt unsuccessful adj. đột ngột suddenly adv. ủng hộ supporter n. quen. thích đáng sufficiently adv. vật thay thế. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply n. /'sʌdnli/ thình lình. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. /´su:t¸keis/ va li sum n. /su:t/ bộ com lê. /səkˈsɛsfəl/ thành công... đến mức suck v. /ˈsʌmər/ mùa hè sun n. đau khổ suffering n. ngớ ngẩn style n. thích đáng sugar n. nghĩ rằng sure adj. thất bại such det. tiếp thu sudden adj. sự ủng hộ. Sun. /´su:tid/ hợp. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. /ˈstupɪd . hấp thụ. ngu đần.. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. sự đề xuất. (abbr. thắng lợi. /sʌn/ mặt trời Sunday n. đáp ứng.. /'sʌdn/ thình lình. chống đỡ. thay thế succeed v. /səb´stænʃəli/ về thực chất.. /sək'si:d/ nối tiếp. /sʌm/ tổng. về căn bản substitute n. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. người ủng hộ suppose v. sự khêu gợi suit n. đề xuất. phù hợp. /sə'dʤest/ đề nghị. /sək'si:d/ sự thành công. thành đạt successfully adv. sự đau khổ sufficient adj. /ʃuə/ chắc chắn. kiểu. gợi suggestion n. tin rằng. đáng kể. /sə'pəƱz/ cho rằng. như là such as đến nỗi. adv. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer n. toàn bộ summary n. thích hợp với suitcase n. v. chất stupid adj. chịu thiệt hại. bản chất. làm cho chắc chắn . /sʌk/ bú. /'ʃugə/ đường suggest v. tiếp tế support n. kế vị success n. /'sʌbstəns/ chất liệu.

kẻ bóc lột lao động sweep v. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise n. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. lời thề. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. /swi:p/ quét sweet adj. lúc lắc switch n. v. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. đánh đu. làm bất ngờ surprised adj. /´ʃuəli/ chắc chắn surface n. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. đu đưa. n.. v. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. làm bất ngờ surprisingly adv. sự bất ngờ. nuốt chửng swear v. n. v. /'teibl/ cái bàn tablet n. sự ngờ vực suspicious adj. lời thề hứa sweat n. sự ngọt bùi. /'tæblit/ tấm. sự đồng ý system n. /'swetз/ người ra mồ hôi. sự bao quanh surroundings n. /sə'raƱnd/ vây quanh. /səs´pekt/ nghi ngờ. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. đồ dùng. làm ngạc nhiên. lúc lắc.surely adv. sưng lên swelling n. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. đổ mồ hôi sweater n. /´simpəθi/ sự đồng cảm. nghiên cứu survive v. bể nước swing n. bao quanh surrounding adj. /swiŋ/ sự đu đưa. tiếp tục sống. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. sưng lên symbol n. /'swɔlou/ nuốt. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. /sweə/ chửi rủa. tỏ ra nghi ngờ. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. bề mặt surname n. sự phồng ra swollen adj. người bị tình nghi suspicion n. /ˈsɜrfɪs/ mặt. roi. đáng mến. bản.. v. /simbl/ biểu tượng. v. hứa swearing n. thẻ phiến tackle v.ˈrɑʊn. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. n. môi trường xung quanh survey n. lời nguyền rủa. khả nghi swallow v. đánh bằng gậy. có vị ngọt... /switʃ/ công tắc. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên.. nguyền rủa. quan sát. sự khảo sát. bật. tắt. /'sistim/ hệ thống. /'sə:vei/ sự nhìn chung. bàn thảo. hoài nghi. ký hiệu sympathetic adj. /swet/ mồ hôi. nhìn chung. dụng cụ . chế độ table n. /swim/ bơi lội swimming n. khắc phục. dễ thương sympathy n.. /swel/ phồng. phình căng swim v. gây bất ngờ surprising adj.. /sə. /´sweliη/ sự sưng lên. khảo sát. người khả nghi.diɳ/ sự vây quanh.. sống sót suspect v. đồ ngọt swell v. /´swoulən/ sưng phồng. thề. /swi:t/ ngọt..

kỹ thuật. dây target n. /ti:/ cây chè. ghê sợ terribly adv. /tæp/ mở vòi. /'terəbl/ khủng khiếp. nước mắt technical adj. nhất thời temporarily adv. đoạn cuối take v. công việc taste n. băng ghi âm. n. làm rắch. v. /teip/ băng. /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary adj. khóa tape n. khóa. công tác. khuynh hướng tension n.. lời cảm ơn thank you exclamation. /tɑːsk/ nhiệm vụ. không chịu nổi test n. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. /'tempзrзlti/ tạm tend v. n. miếng xe. /tæŋk/ thùng. kỳ hạn. conj. /'ta:git/ bia. gọi điện thoại television (also TV) n. n. /tiə/ xé. chỗ rách. /ti:m/ đội. nghĩa vụ. chiều hướng. vị giác. độ căng. kỳ học terrible adj. bản văn. vòi. /teik/ sự cầm nắm. chuyển cái gì. /tend/ trông nom. nhóm tear ( NAmE )v. v. đề tì than prep. kiểm tra.. n. chăm sóc. lấy đi cái gì take (sth) over chở. /'θæŋks/ sự cảm ơn. trò chuyện. bể tap v.. tình trạng căng tent n. cuộc thảo luận tall adj.. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. đích task n. /´telefoun/ máy điện thoại. /tent/ lều. kế tục cái gì talk v. xét nghiệm. chủ đề. /tɜ:m/ giới hạn. hầu hạ tendency n. /tek'ni:k/ kỹ sảo. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. v. công việc dạy học teacher n. /ðæn/ hơn thank v. /'tæksi/ xe tắc xi tea n. két. sự lấy take sth off cởi. bài tập. nếm tax n. bỏ cái gì. /'ti:t∫ə/ giáo viên team n. anh chị. thử nghiệm text n. đánh thuế taxi n. giữ gìn.) . n. /tɛkst/ nguyên văn.tail n. /teist/ vị. tiếp quản... v. cuộc trò chuyện. /tel/ nói. /teil/ đuôi. phương pháp kỹ thuật technology n. /'tenʃn/ sự căng.. /tɔ:l/ cao tank n. trà.. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. nói với temperature n. công nghệ học telephone (also phone) n. /'terəbli/ tồi tệ. mục tiêu. rạp term n.. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell v. sự thử nghiệm. chuyên môn technique n. /ti:tʃ/ dạy teaching n. /test/ bài kiểm tra. dải. đóng vồi. cảm ơn bạn (ông bà.. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. /tæks/ thuế. chè teach v. /tɔ:k/ nói chuyện.. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. xét nghiệm.

tư duy thread n. /θru:'aut/ khắp. ấy này. kỹ lưỡng thoroughly adv. /θred/ chỉ. tại nơi đó therefore adv. bề dày thief n. liệng đi thumb n... /´taidi/ sạch sẽ. chủ đề themselves pron. độ dày. /ðʌs/ như vậy. Thurs. /ðəm'selvz/ tự chúng.that det. cổ họng through prep.. conj. sợi chỉ. /ðen/ khi đó.. đó. sợi dây threat n. ðз/ cái. adv. thành lớp dày thickness n. suốt throw v. lộn xộn . /θiŋk/ nghĩ. gọn gàng. Thur. học thuyết there adv. /ðəʊ/ dù. thấu đáo. /'θiəri/ lý thuyết. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. là the definite article /ði:. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. /'tikit/ vé tidy adj. /θikli/ dày. tự họ. điều này. adv. của chúng nó. vì thế they pron.. /ðei/ chúng. theatre (BrE) (NAmE theater) n. pron. ý nghĩ thirsty adj. /θik/ dày. của họ them pron. /ðæt/ người ấy... người. pron. không ngăn nắp. làm cho sạch sẽ. ngăn nắp untidy adj. /θrou/ ném. /'θretn/ dọa. những cái ấy thick adj. (abbr. /ðis/ cái này. /ðeз/ ở nơi đó. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. vật ấy.. /'θʌrə/ cẩn thận. vật think v. cho nên. ði. của chúng nó. đe dọa threatening adj. mảnh thing n. do đó ticket n. vứt đi. mặc dù.) /´θə:zdi/ thứ 5 thus adv. /θrɛt/ sự đe dọa. đó. rằng.. lời đe dọa threaten v. /θin/ mỏng. sự hăm dọa throat n. quăng throw sth away ném đi. /θi:m/ đề tài. /θrout/ cổ. kẻ cắp thin adj. /ˈθiətər/ rạp hát. dù cho. họ. v. /ðeəz/ của chúng. việc này thorough adj. cảm thấy khát this det. /θru:/ qua. /ðem/ chúng. tư tưởng. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. tuy nhiên. chúng nó. lúc đó. triệt để though conj. tuy vậy thought n. dày đặc. suy nghĩ thinking n.. chúng nó. /´θiknis/ tính chất dày. họ theme n. nhà hát their det. tự then adv. /´θretəniη/ sự đe dọa. /θiŋ/ cái. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. khả năng suy nghĩ. xuyên qua throughout prep. /θi:f/ kẻ trộm. adv. như thế. của họ theirs pron. đậm thickly adv. con. tiếp đó theory n. mặc dù. /ðea(r)/ của chúng. ý nghĩ. ngăn nắp.. vứt. gọn gàng. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. đồ. /´θə:sti/ khát.

/tou/ ngón chân (người) together adv. thị xã. đỉnh. thì giờ timetable n. gắn chặt tight adj. infinitive marker /tu:. dai tour n. chủ đề total adj. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. /tʌn/ tấn too adv. adv. /tu:l/ dụng cụ. /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. ngày nay toe n. daay trói. vào tối nay. chặt.. /tu:θ/ răng top n. lốp. bịt đầu. toàn bộ số lượng totally adv. /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow adv. sự mệt nhọc tired adj. nhàm chán title n. sự trang điểm (rửa mặt. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. /tai/ buộc. vỏ xe tiring adj. đứng đầu. /taʊəl/ khăn tắm. nhỏ xíu tip n. mút. (BrE. chóp. dây buộc. /tə´nait/ vào đêm nay. /'taini/ rất nhỏ. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. sít sao till until /til/ cho đến khi.. bền. lắp đầu vào tire v. /tɪn/ thiếc tiny adj. /'taɪəd/ mệt.. ăn mặc. /taun/ thị trấn. n. muốn ngủ. chật tightly adv. /'taitli/ chặc chẽ. hôm nay.. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. tư cách to prep.. /ˈtɒpɪk/ đề tài. /toutli/ hoàn toàn touch v. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. chuyến du lịch. tới today adv. NAmE). n. /tΔn/ tấn tone n. sự mó. /tʌf/chắc. /tait/ kín. cuộc đi dạo. đêm nay. n.. /tʌtʃ/ sờ. /tɒp/ chóp. chải tóc.. mó. /tə'geðə/ cùng nhau. đồ dùng tooth n. giọng tongue n. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi. đỉnh. trở nên mệt nhọc. sự sờ. /tuə/ cuộc đo du lịch. tu. tổng số. n.. /tʌη/ lưỡi tonight adv. trên hết topic n. tới lúc mà time n. /ˈtaɪtl/ đầu đề. thành phố nhỏ .. tз/ theo hướng. /tə'dei/ vào ngày này. khăn lau tower n.. n. tước vị. về hướng towel n. sự tiếp xúc tough adj. đi du lịch tourist n. v.. /toun/ tiếng. tiêu đề. cùng với toilet n.. cột. /'toutl/ tổng cộng. n. tiếp xúc.tie v.. n. tối nay tonne n. adj. /taim/ thời gian. toàn bộ. trói. /tip/ đầu. thời gian biểu tin n. v. /'tauə/ tháp town n.) tomato n. /tu:/ cũng tool n. ngày mai ton n.

sự di chuyển. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. biên dịch. /trik/ mưu mẹo. phiên dịch translation n.toy n. /træns´pærənt/ trong suốt. đi dạo. du ngoạn tropical adj. (abbr. việc mua bán tradition n. dấu. thật truly adv. cố gắng tube n.. bẫy. sáng sủa transport n. đường đua trade n. (BrE. /treid/ thương mại.. sự huấn luyện. v. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true adj. /'trænsfə:/ dời. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck n. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. tin cậy. /tri:t/ đối xử. lữ khách treat v. cạm bãy. phó thác truth n. sự giao thông. /treis/ phát hiện. tin. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. /trə´diʃən/ truyền thống traditional adj. lừa gạt trip n. sự phó thác. /træns'fɔ:m/ thay đổi. sự đi. chặn lại travel v. theo lối cổ traditionally adv. tìm thấy. NAmE) chuyên chở. Tues... /trʌst/ niềm tin.. /'tru:li/ đúng sự thật. chỉ ra. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n.. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. rèn luyện.) trust n. sự vận tải. dạy. v. vết. phác họa. vận tải trap n. /trend/ phương hướng. adj. /'træfik/ sự đi lại. đối đãi.. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. lừa. n. /trai/ thử. v. di chuyển. /tru:θ/ sự thật try v. hành lý. /treidiη/ sự kinh doanh. một chút track n. đồ trang trí. trao đổi trading n. là truyền thống traffic n. /'traiəl/ sự thử nghiệm. /trein/ xe lửa. bẫy. v. phương tiện đi lại transport v.. /'tri:tmənt/ sự đối xử. /træp/ đồ đạc.. tàu hỏa. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. vạch. thể loại đồ chơi trace v. biến đổi translate v. /tɔi/ đồ chơi. cư xử treatment n. sự đào tạo transfer v. n. /træns'leiʃn/ sự dịch transparent adj. tuýp Tuesday n. dễ hiểu. cuộc thử nghiệm triangle n. /tru:/ đúng.. Tue. /tju:b/ ống. xu hướng.. n. đích thực. giữ. /'trʌbl/ điều lo lắng. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) n. /trip/ cuộc dạo chơi. v. /træk/ phần của đĩa.. đi du lịch. /'trævlə/ người đi. v. buôn bán. sự chuyển động train n. di chuyển. đào tạo training n. /'trævl/ đi lại. cuộc du ngoạn.) /´tju:zdi/ thứ 3 . /tri:/ cây trend n. /træns´leit/ dịch. sự cư xử tree n. thủ đoạn. điều muộn phiền trousers n. trò lừa gatj.. chiều hướng trial n. sự dời chỗ transform v. buôn bán. đường mòn.

/ʌηkl/ chú. giai điệu. sự quay. /ʌm'brelə/ ô. tyun/ điệu.tune n. ngầm dưới đất. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. so dây (đàn) tunnel n. cuộn. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. phân loại. gây ngạc nhiên unfair. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. xếp loại typical adj. ngầm underneath prep.. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. hang turn v. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. đặc trưng typically adv. n. /´tipikəl/ tiêu biểu. tạo thành cặp.. vặn. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện.. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. xóa. gỡ. rủi ro. /taip/ loại. adv. được cuộn type n. kiểu. /'ʌndə/ dưới. đều. không công bằng. /twaɪs/ hai lần twin n.. /twistid/ được xoắn. /'ʌgli/ xấu xí. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /ʌndə'stænd/ hiểu. sau cùng umbrella n. /'tʌnl/ đường hầm. adv. bên dưới understand v. không bị kiểm tra under prep. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. dưới mặt nước underwear n. sự xoắn. sau cùng ultimately adv. cặp song sinh twist v. tình trạng thất nghiệp unexpected. ở phía dưới. adv. /´tipikəlli/ điển hình.. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng .. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp.. khổ sở uniform n. tiêu biểu tyre n. gian lận unfortunate adj. khôn biết rõ ràng uncle n. bất hạnh unfortunately adv. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. điển hình. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. adj. quắn. /tə:n/ quay. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. /´ʌltimətli/ cuối cùng. adv. mẫu.. sự hiểu biết underwater adj. v. vòng xoắn twisted adj. lên dây.. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. n. giống nhau. ở dưới. về phía dưới underground adj. /twɪn/ sinh đôi.. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. adj. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. /tun . xấu xa ultimate adj. nhận thức understanding n. đột ngột. /twist/ xoắn. xoay. vỏ xe ugly adj. v. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn.

sự thôi thúc urgent adj.. đánh đổ upsetting adj. thống nhất universe n. /ʌs/ chúng tôi. không có ý định up adv. /ju:s/ sử dụng. tôi và anh use v. khẩn cấp us pron. đoàn kết. prep. khác thường unwilling. upward adj. gác upwards (also upward especially in NAmE) adv. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. hợp nhất. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ.. ở trên upper adj.. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. /ə:dʒ/ thúc. sự sử dụng used adj. vô dụng .union n. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. lộn xộn until (also till) conj. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. /'ʌpwəd/ lên. /ju:'naitid/ liên minh. cư ngụ ở tầng gác. hợp lại. hướng lên. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. không được nhận ra unless conj. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. /'ju:slis/ vô ích. tầng trên. giúp ích useless adj. prep. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. lên trên. adj. /´ʌpə/ cao hơn upset v.. khu vực urge v. n. dùng. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. chúng ta. sự dùng. /ˈɜrdʒənt/ gấp. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. sự thúc đẩy.. adj. không vững. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. n. /ə´pɔn/ trên. kết thân united adj. /ʌn´til/ trước khi. đã quen dùng useful adj. /ju:st/ đã dùng. đi lên urban adj. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. không chắc chắn. giục giã. sự hiệp nhất unique adj. sự đoàn kết. không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. lên upon prep. /ju:´nait/ liên kết.. làm đổ upside down adv. không ngăn nắp. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /'ju:njən/ liên hiệp. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. trừ khi. n. /ʌpˈsɛt/ làm đổ.. /´ju:sful/ hữu ích. /ʌn´les/ trừ phi. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /Λp/ ở trên. /'ju:nit/ đơn vị unite v. chung. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. sử dụng để làm cái gì used to modal v. giục. cho đến khi unusual.

/¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. /'vælju:/ giá trị. bạo lực violent adj. /'viʒn/ sự nhìn. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. làm cho khác nhau. /'vaiələnt/ mãnh liệt. những vẻ đa dạng vast adj. sự thay đổi mức độ. người sử dụng usual adj. dữ dội virtually adv. đến chơi. ước tính. /'væli/ thung lũng valuable adj. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. n. thuộc về nhiều loại vary v. định giá van n. sự thăm viếng visitor n.. mênh mông vegetable n. thấy được vision n. quân tiên phong. /'ju:ʒl/ thông thường. /'veəri/ thay đổi. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. xe tải variation n. thực vật vehicle n. giọng nói . cần cho sự sống vocabulary n. khác thường. kỳ nghỉ lễ. /vɔis/ tiếng. công việc kinh doanh. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. theo đường victim n. sự đi thăm. mạnh mẽ. đáng chú ý unusually adv. lắm via prep. khác thường vacation n. /vizun/ đi thăm hỏi.. v. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj.user n. biến đổi varied adj. mạo hiểm. du khách vital adj. tầm nhìn. /vɑ:st/ rộng lớn. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. hiệu quả. ngày lễ valid adj. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. xem. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. sự dữ dội. hợp lý valley n. hung dữ violently adv. đứng very adv. /væn/ tiền đội. đáng giá value n. thị lực visit v. trạng thái khác nhau various adj. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. /'vizəbl/ hữu hình. nhìn thấy. gần như virus n. cả gan version n. /'vaiə/ qua. v. hầu như. sự khác nhau variety n. thường dùng usually adv. /'vaitl/ (thuộc) sự sống.. ngày nghỉ. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. tham quan. /və'raiəti/ sự đa dạng. v. liều. /'vizitə/ khách. quan sát village n. /'viktim/ nạn nhân victory n. /'vælɪd/ chắc chắn. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. /'vaiərəs/ vi rút visible adj.. /ˈvɛdʒtəbəl . /vju:/ sự nhìn. /´ju:zə/ người dùng.əs/ khác nhau. /'veri/ rất. /'vidiou/ video view n. /'viktəri/ chiến thắng video n. /'və:tjuəli/ thực sự. xã violence n. /veri.

. hoan nghênh . adj. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. /'wɔ:tə/ nước wave n. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. /wɔ:l/ tường. hàng tuần weigh v. n.volume n. bỏ phiếu. /weik/ thức dậy. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. bầu cử wage n. /wɔ:k/ đi. adj. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. sự đi lang thang want v. uổng phí. theo dõi. cảnh báo warning n. sự ấm áp. mang. tỉnh thức walk v. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. gợn nước. v. /wɛb/ mạng. vách wallet n. uốn thành sóng way n. đi bộ. /'wepən/ vũ khí wear v. chỗ thắt lưng wait v. /weist/ eo. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. sa mạc. /wɔ:n/ báo cho biết. ấm áp. n. yếu ớt wealth n. người đợi. /wɔ:m/ ấm. /'weθə/ thời tiết web n. /welθ/ sự giàu có. tuần lễ weekend n.. /weiʤ/ tiền lương. /weɪst/ lãng phí. vùng hoang vu. sự giàu sang weapon n. lưới the Web n. exclamation /'welkʌm/ chào mừng.. /'weit/ trọng lượng welcome v. không gian liên tới với Internet wedding n. /'wolit/ cái ví wander v. n. Weds.. gợn sóng. sự giặt waste v. sự bầu cử. /wi:k/ yếu. sự đi bộ wall n. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. cân nặng weight n.. n. lời cảnh báo wash v. /wi:/ chúng tôi. wɔʃ/ rửa. giặt washing n. /wei/ cân.. (abbr. đường đi we pron. /'weitə/ người hầu bàn. /´vɔlju:m/ thế tích. v.. waitress n. làm cho nóng. /voʊt/ sự bỏ phiếu. sự đi dạo walking n.. /wei/ đường. sự đi bộ. bỏ hoang watch v.. quan sát.. đeo weather n. /wɔnt/ muốn war n. /wɔtʃ/ nhìn. Wed. /wi:k/ tuần.. người trông chờ wake (up) v. hôn lễ Wednesday n. hơi ấm warn v. sự canh phòng water n. /wɒʃ . v. n.. sự canh gác.) /´wensdei/ thứ 4 week n. /weə/ mặc. /weɪv/ sóng. quyển. /weit/ chờ đợi waiter. hâm nóng warmth n. tập vote n. website n. tiền công waist n. chúng ta weak adj. yếu ớt weakness n. /'wɔndə/ đi lang thang.

/weər/ đâu. sự thổi còi. chăng. /wɛt/ ướt. đọat. giỏi. bất cứ ai.. vui lòng. /waɪldli/ dại. pron.. trong khi wherever conj.... adv.. sự vui lòng win v. /waid/ rộng. /wɪdθ. bất cứ. n. thắng cuộc wind v. có. hoang wildly adv. không suy suyển. /witʃ/ nào.. thế nào whatever det. ở bất cứ nơi đâu whether conj. ôi. det. người nào. toàn thể whom pron.. /hu:'ev / ai. /hu:z/ của ai why adv. conj. det. lát whilst conj. tiếng xì xào whistle n. lúc.. dù ai whole adj. ý chí. người mà whose det. đó while conj. /´wispə/ nói thì thầm. toàn bộ. ấy. exclamation /wel/ tốt. nơi mà whereas conj. n. màu trắng who pron... adj. xa. /wil/ bánh xe when adv. conj. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. /wind/ quấn lại. lúc nào where adv. adj. hoang will modal v.. về hướng tây western adj. nào. không biết có. chốc. /waif/ vợ wild adj. của phía tây wet adj. người nào. /həʊl/ bình an vô sự. /win/ chiếm. rộng rãi width n. tiếng nói thì thầm. lúc.. thổi còi white adj. cuộn lại . tất cả. trong khi whisper v. /hu:/ ai. /west/ phía Tây. /hu:m/ ai.. /'wiliηli/ sẵn lòng. bất kể thứ gì wheel n. may quá! as well (as) cũng. người như thế nào whoever pron. kẻ nào. cũng như well known know west n. xì xào. thu được winning adj. vì sao wide adj. /wen/ khi. /´waidli/ nhiều.. n. trong khi. tự nguyện unwilling adj. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. rộng lớn widely adv. /´winiη/ đang dành thắng lợi. /wail/ trong lúc. /'westn/ về phía tây. pron. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. ẩm ướt what pron. ở đâu. wɪtθ/ tính chất rộng. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. vào lúc nào whenever conj. /wil/ sẽ. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. n. miễn cưỡng willingness n. ý định willing adj. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. /waɪld/ dại.. bất cứ người nào.không. /wai:t/ trắng. miễn cưỡng unwillingly adv. /´weðə/ có. muốn willingly adv.. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. theo phía tây. người nào.. v..well adv. không hư hỏng. /wai/ tại sao. /wʌt/ gì.. bề rộng wife n. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. không which pron. huýt sáo. pron. n. /´wiliη/ bằng lòng.. /wisl/ sự huýt sáo..

bọc. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. /wɪðˈaʊt . worst bad xấu worship n. vật quấn quanh wrist n. /wɜrθ/ đáng giá.. chứng kiến. /wə:d/ từ work v. giải quyết wind n.. rút khỏi. n. /'raitə/ người viết .. khác thường. /'ræpiɳ/ vật bao bọc. suy nghĩ. /'wʌndə/ ngạc nhiên. rút lui within prep. /winər/ người thắng cuộc winter n. /´raitiη/ sự viết written adj. /waund/ vết thương. sự cất cánh winner n. n. thương tích.. /'wʊmən/ đàn bà. /'ritn/ viết ra. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. kỳ diệu. đồ uống wing n. v. /'wu:ndid/ bị thương wrap v. v. có giá trị would modal v. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. /´wʌndəful/ phi thường. cùng withdraw v. làm chứng woman n. thờ.wind sth up lên dây. trong khoảng thời gian without prep. /wɜ:ld/ thế giới worry v. thông thái wish v. /´wə:kiη/ sự làm. /wain/ rượu. sáng suốt. sự tôn sùng. /wɪðˈdrɔ . tôn thờ worth adj. lòng mong muốn with prep. gây thương tích wounded adj. sự làm việc worker n. sự mong ước. /'witnis/ sự làm chứng. tỏ ra lo lắng worse. /wul/ len word n. /waiz/ khôn ngoan. /rait/ viết writing n. /wɜ:k/ làm việc. quấn. /´wʌrid/ bồn chồn. sự lo lắng. /ræp/ gói. thờ phụng. bằng chứng. phụ nữ wonder v. /wud/ wound n. v. được thảo ra writer n. /'wʌri/ lo lắng. /wið/ với. mong muốn. sự làm việc working adj. làm bị thường.. lo nghĩ. gây lo nghĩ worried adj. wɪθˈdrɔ/ rút. lấy làm lạ. /'wə:kə/ người lao động world n. /wud/ gỗ wooden adj. /rist/ cổ tay write v. /wi∫/ ước. sự bay. n. /wið´in/ trong vong thời gian. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. /wiη/ cánh. quấn wrapping n. tuyệt vời wood n. suy nghĩ worrying adj. không có witness n. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. kinh ngạc wonderful adj. wɪθaʊt/ không.. /wind/ gió window n.

adv.. trẻ tuổi. sai lầm wrongly adv. /'jelou/ vàng. tuy nhiên you pron. cái của ngài. hãy cỏn. các ông. n. cái của mày. của chúng mày yours pron. n. cái của chị. cái của các chị. của mày.. các chị. /jes/ vâng. tự mình youth n. của các chị. tự chị. /yet/ còn. conj. chúng mày young adj. còn nữa. /ja:d/ lat. 914 mét) yawn v. /´rɔηgli/ một cách bất công. tuổi xuân.. của chị. chính anh. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone n. mày. chính mày. miền. /jo:z/ cái của anh. cái của các anh. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng.wrong adj. thước Anh (bằng 0. vùng . /zoun/ khu vực. có chứ yesterday adv. bà. /ju:/ anh. tự mày. màu vàng yes exclamation. /jə:/ năm yellow adj. của ngài. /jʌɳ/ trẻ. /jɔ:n/ há miệng. cái của các ngài. ông. thanh niên your det. chị. ừ year n... /jɔ:'self/ tự anh. như mà. các bà. /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. ngài. các người. n. n. các anh. ngươi. không đúng yard n. tuy thế. /jo:/ của anh. phải. /ju:θ/ tuổi trẻ. các ngài. của các anh. của các ngài. /'jestədei/ hôm qua yet adv. xong. tuổi thanh niên. cái của chúng mày yourself pron.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful