P. 1
Danh mục Tiêu chuẩn Quốc gia của Việt Nam

Danh mục Tiêu chuẩn Quốc gia của Việt Nam

|Views: 433|Likes:
Được xuất bản bởiTin Nguyen

More info:

Published by: Tin Nguyen on Nov 29, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

09/25/2013

pdf

text

original

Danh mục Tiêu chuẩn Quốc gia của Việt Nam (TCVN) về Xi măng

QCVN 23:2009/BTNMT._ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia ! kh" th#i
c$ng nghi%& '#n (u)t (i *+ng._ ,ố t-ang: .t-
TCVN /0/:2001._ 2i *+ng &34c 5+ng. 6h78ng &h9& &h:n t"ch h39 h;c._ ,ố t-ang: 3/t-
TCVN /0<3=/91>._ Ng4i (i *+ng=c9t._ ,ố t-ang: /0t-?
TCVN /<12=1<._ 2"ch t-@3 ABng t-3ng 5C (i *+ng quay._ ,ố t-ang: >t-?
TCVN 3//0=.9._ DEn hF& GH t$ng nIng. 6h78ng &h9& &h:n t"ch thJnh &hKn._ ,ố t-ang: <t-?
TCVN 39..=10._ Quy &hL* M4ng tJu (i *+ng 57Ni thO& cP nhQ._ ,ố t-ang: 0/t-?
TCVN 0029=1<._ 2i *+ng. RHu cKu chung ! &h78ng &h9& thS c8 5T._ ,ố t-ang: 2t-?
TCVN 0030:2003._ 2i *+ng. 6h78ng &h9& (9c MUnh MV *Un._ ,ố t-ang: /9t-?
TCVN 003/=1<._ 2i *+ng. 6h78ng &h9& (9c MUnh MV AW3 tiHu chuẩnX thYi gian M$ng kZt J t"nh
[n MUnh th\ t"ch._ ,ố t-ang: 9t-?
TCVN 0032=1<._ 2i *+ng. 6h78ng &h9& (9c MUnh giNi hLn G!n uốn J nOn._ ,ố t-ang: //t-?
TCVN 0033:/99<._ 2i *+ng &33c5+ng &uA85an. RHu cKu kỹ thuật._ ,ố t-ang: .
TCVN 03/0:2003._ V]a (:y A^ng. RHu cKu kỹ thuật._ ,ố t-ang: 1t-?
TCVN 03/<:200.._ 2_ hLt 5C ca3 ABng M\ '#n (u)t (i *+ng._ ,ố t-ang: 1t-?
TCVN 03/>:200.._ 2i *+ng &34c 5+ng (_ 5C ca3._ ,ố t-ang: 1t-?
TCVN 0030:2000._ T)* '4ng a*ian (i *+ng. RHu cKu kỹ thuật._ ,ố t-ang: 1T-?
TCVN 003<:2000._ T)* '4ng a*i+ng (i *+ng. 6h78ng &h9& thS._ ,ố t-ang: /2T-?
TCVN 0.0<:200<._ 2i *+ng. `anh *ac ch_ tiHu ch)t 57Fng._ ,ố t-ang: 9t-?
TCVN 0.1.:2009._ 2i *+ng. 6h78ng &h9& 5)y *bu J chuẩn GU *bu thS._ 6ag@': 2/t-
TCVN <33.=9/._ cn *Cn ki* 53Li. T"nh (:* th^c +n *Cn kh" quy\n. 6h:n 53Li._ ,ố t-ang: //t-?
TCVN <031:2000._ 2i *+ng. Thuật ng] J MUnh nghda._ ,ố t-ang: /2t-?
TCVN <039:2000._ 2i *+ng. 6h:n 53Li._ ,ố t-ang: .t-?
TCVN <<92:/99/._ BH t$ng nIng. RHu cKu G#3 A7Png MV ẩ* t^ nhiHn._ ,ố t-ang: 9t-?
TCVN <>9/:2000._ 2i *+ng &33c5+ng t-eng._ 6ag@': 9T-?
TCVN <9<0=2:/99<._ D7Nng Abn M9nh gi9 h% thống ch)t 57Fng. 6hKn 2: C9c chuẩn *^c !
t-fnh MV Mối Ni chuyHn gia M9nh gi9 h% thống ch)t 57Fng._ ,ố t-ang: 1t-?
TCVN <9<0=3:/99<._ D7Nng Abn M9nh gi9 h% thống ch)t 57Fng. 6hKn 3: Qu#n 5T ch78ng t-fnh
M9nh gi9._ ,ố t-ang: >t-?
TCVN >0/>:20//._ 2i *+ng. 6h78ng &h9& thS. 29c MUnh MV G!n._ ,ố t-ang: 2>
TCVN >0/.:/99<._ 2i *+ng. 6h78ng &h9& thS. 29c MUnh thYi gian M$ng kZt J MV [n MUnh._ ,ố
t-ang: //
TCVN >0><:/99<._ gLch (i *+ng 59t n!n._ ,ố t-ang: /0
TCVN >0>.:2000._ 2i *+ng &34c 5+ng G!n 'un&hat. RHu cKu kỹ thuật._ ,ố t-ang: 1t-?
TCVN >0>1:2000._ 2i *+ng &34c 5+ng G!n 'un&hat. 6h78ng &h9& (9c MUnh MV nh 'un&hat._
6ag@': //t-?
TCVN >0>9:200.._ 2i *+ng &33c5+ng "t t3# nhi%t._ ,ố t-ang: .t-?
TCVN >0.0:200<._ 2i *+ng. 6h78ng &h9& (9c MUnh nhi%t thui h39._ ,ố t-ang: /0t-?
TCVN >0./:/99<._ NguyHn 5i%u M\ '#n (u)t (i *+ng &33c5+ng. DEn hF& 'Ot._ ,ố t-ang: 0T-?
TCVN >0.2:/99>._ NguyHn 5i%u M\ '#n (u)t (i *+ng &33c5+ng. j9 $i. RHu cKu kỹ thuật._ ,ố
t-ang: 0T-?
TCVN >0.3:200<._ ,#n &hẩ* 'k % 'inh. RHu cKu kỹ thuật._ 6ag@': /9t-?
TCVN >0.0:/99<._ gLch 59t g-anit3._ ,ố t-ang: 1
TCVN >22.:/99>._ C9t tiHu chuẩn l,m M\ (9c MUnh c7Yng MV cna (i *+ng._ ,ố t-ang: /0
TCVN >2>0:/99.._ 2i *+ng &33c5+ng hEn hF&. RHu cKu kỹ thuật._ ,ố t-ang: .t-?
TCVN >120:200/._ 2i *+ng &33c5+ng chka Ga-i. 6h78ng &h9& &h:n t"ch h39 h;c._ ,ố t-ang:
/.t-?
TCVN >112:200/._ 6ha gia kh39ng ch3 (i *+ng._ ,ố t-ang: /0
TCVN .020:2002._ C5anhk@ (i *+ng &33c5+ng th78ng &hẩ*._ ,ố t-ang: /0T-?
TCVN .0>2:200.._ gi)y 5J* Q Ga3 (i *+ng._ ,ố t-ang: 1t-?
TCVN .239:2003._ BVt G# t7Yng._ ,ố t-ang: /2T-?
TCVN .3><:2003._ oh$ng kh" Bng 5J i%c. giNi hLn npng MV Gai J ch)t $ nhiq* kh$ng kh" tLi
c9c c8 'h '#n (u)t (i *+ng._ ,ố t-ang: 1t-?
TCVN .00<=/:2000._ 2i *+ng giZng kh3an chnng 53Li g. 6hKn /: RHu cKu kỹ thuật._ ,ố t-ang:
<t-?
TCVN .00<=2:2000._ 2i *+ng giZng kh3an chnng 53Li g. 6hKn 2: 6h78ng &h9& thS._ ,ố t-ang:
/0t-?
TCVN .<>9:200.._ 2i *+ng r5u*in._ ,ố t-ang: /2t-?
TCVN .<.0:200>._ Cốt 5i%u ch3 GH t$ng J ]a. RHu cKu kỹ thuật._ ,ố t-ang: /0t-?
TCVN .<.2=/9:200>._ Cốt 5i%u ch3 GH t$ng J ]a. 6h78ng &h9& thS. 6hKn /9: 29c MUnh hJ*
57Fng 'i5ic 3(it $ MUnh hfnh._ ,ố t-ang: <t-?
TCVN ..//:200.._ 2i *+ng &33c5+ng hEn hF& G!n 'u5sat._ ,ố t-ang: /2t-?
TCVN ../2:200.._ 2i *+ng &33c5+ng hEn hF& "t t3# nhi%t._ ,ố t-ang: .t-?
TCVN ../3:200.._ 2i *+ng. 29c MUnh '^ thay M[i chi!u AJi thanh ]a t-3ng Aung AUch 'u5sat._
,ố t-ang: //t-?
TCVN ..3<:200.._ Ch)t 57Fng kh$ng kh". TiHu chuẩn kh" th#i c$ng nghi%& '#n (u)t (i *+ng._
,ố t-ang: .t-?
TCVN ..00:200.._ gLch T@--att3._ ,ố t-ang: //t-?
TCVN .90.:2001._ 2i *+ng r5u*in. 6h78ng &h9& &h:n t"ch h4a h;c._ ,ố t-ang: 20t-
TCVN .9</:2001._ D% ch)t kZt A"nh gốc nh^a @&3(y ch3 GH t$ng. RHu cKu kỹ thuật._ ,ố t-ang:
/0t-
TCVN .9<2=//:2001._ D% ch)t kZt A"nh gốc nh^a @&3(y ch3 GH t$ng. 6h78ng &h9& thS. 6hKn
//: 29c MUnh c7Yng MV 5iHn kZt._ ,ố t-ang: >t-
TCVN .9<2=0:2001._ D% ch)t kZt A"nh gốc nh^a @&3(y ch3 GH t$ng. 6h78ng &h9& thS. 6hKn 0:
29c MUnh c7Yng MV A"nh kZt._ ,ố t-ang: 9t-
TCVN .9<2=.:2001._ D% ch)t kZt A"nh gốc nh^a @&3(y ch3 GH t$ng. 6h78ng &h9& thS. 6hKn .:
29c MUnh kh# n+ng th"ch kng nhi%t._ ,ố t-ang: .t-
TCVN .9<3:2001._ D% ch)t kZt A"nh gốc nh^a @&3(y ch3 GH t$ng. Quy &hL* thi c$ng J
nghi%* thu._ ,ố t-ang: />t-
TCVN 1123:20//X 2i *+ng = 6h78ng &h9& (9c MUnh gKn Mung hJ* 57Fng ,m3 qua c7Yng MV
nOn v2`Mw
TCVN 1120:20//X 2i *+ng = 6h78ng &h9& (9c MUnh MV c3 kh$ cna ]a
TCVN 112<:20//X 6ha gia kh39ng ch3 GH t$ng MK* kh$
TCVN 112>:20//X 6ha gia h4a h;c ch3 GH t$ng
TCVN 112.:20//X 6ha gia kh39ng h3Lt t"nh ca3 ABng ch3 GH t$ng J ]a = ,i5icasu*@ J t-3
t-)u nghi!n *Un
TCVN 11.0:20//X 2i *+ng nh = 6h78ng &h9& thS = 29c MUnh MV nh hx* cna ]a (i *+ng nh
TCVN 11.<:20//X 2i *+ng nh = 6h78ng &h9& thS = 29c MUnh thYi gian M$ng kZt cna ]a (i
*+ng Gyng ki* Vicat c#i GiZn
TCVN 11.>:20//X 2i *+ng nh = 6h78ng &h9& thS = 29c MUnh hJ* 57Fng GVt kh" t-3ng ]a (i
*+ng
TCVN 11..: 20//X 2i *+ng = 6h78ng &h9& (9c MUnh MV

_ Pages: 11tr. Phân loại. Xác định thời gian đông kết và độ ổn định._ Số trang: 10Tr._ Xi măng._ Số trang: 8tr. TCVN 6073:2005. Yêu cầu kỹ thuật. TCVN 5691:2000. Xác định độ bền._ Số trang: 4Tr. TCVN 5438:2004._ Gạch xi măng lát nền. Phương pháp xác định nhiệt thuỷ hoá. Thuật ngữ và định nghĩa._ Số trang: 26 TCVN 6017:1995. . TCVN 6072:1996._ Số trang: 11 TCVN 6065:1995. Yêu cầu kỹ thuật. TCVN 6071:1995. Phân loại._ Số trang: 4Tr. Phần 2: Các chuẩn mực về trình độ đối với chuyên gia đánh giá hệ thống chất lượng._ Số trang: 7tr. TCVN 6820:2001._ Số trang: 11tr._ Sản phẩm sứ vệ sinh._ Xi măng. Phần 3: Quản lý chương trình đánh giá. TCVN 5439:2004._ Số trang: 7tr. Phương pháp thử._ Số trang: 8 TCVN 6227:1996._ Số trang: 6tr._ Phụ gia khoáng cho xi măng. TCVN 6069:2007. TCVN 6070:2005._ Xi măng pooclăng hỗn hợp. TCVN 5950-2:1995. Hỗn hợp sét._ Hướng dẫn đánh giá hệ thống chất lượng._ Pages: 9Tr._ Số trang: 10 TCVN 7024:2002._ Ăn mòn kim loại. Yêu cầu bảo dưỡng độ ẩm tự nhiên. TCVN 6068:2004. Phương pháp thử._ Cát tiêu chuẩn ISO để xác định cường độ của xi măng._ Số trang: 9tr. Phương pháp phân tích hoá học.TCVN 5337-91. TCVN 5592:1991._ Hướng dẫn đánh giá hệ thống chất lượng. Tính xâm thực ăn mòn khí quyển._ Xi măng poóc lăng bền sunphat._ Số trang: 7tr._ Bê tông nặng. TCVN 6074:1995._ Số trang: 17tr. Đá vôi._ Số trang: 14tr._ Nguyên liệu để sản xuất xi măng pooclăng._ Số trang: 10 TCVN 6067:2004. TCVN 5950-3:1995._ Pages: 19tr._ Xi măng._ Gạch lát granito._ Số trang: 12tr._ Nguyên liệu để sản xuất xi măng pooclăng._ Xi măng pooclăng ít toả nhiệt._ Xi măng pooclăng trắng. Phương pháp xác định độ nở sunphat._ Xi măng poóc lăng bền sunphat._ Số trang: 10 TCVN 6260:1997. TCVN 6882:2001._ Xi măng pooclăng chứa bari._ Xi măng._ Clanhke xi măng pooclăng thương phẩm. Yêu cầu kỹ thuật._ Xi măng. Yêu cầu kỹ thuật. TCVN 6016:2011._ Số trang: 8tr.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->