P. 1
Bai Tap Ke Toan Quan Tri 9462

Bai Tap Ke Toan Quan Tri 9462

|Views: 830|Likes:
Được xuất bản bởiHanh Tiger

More info:

Published by: Hanh Tiger on Dec 18, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

09/12/2013

pdf

text

original

Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị

BÀI T P CH NG I & II Ậ ƯƠ
1.2. Trình bày nhi m v , vai trò c a k toán qu n tr ? ệ ụ ủ ế ả ị
1.2. Phân bi t đi m khác nhau và gi ng nhau gi a k toán qu n tr và k toán tài chính? ệ ể ố ữ ế ả ị ế
1.3. Phân bi t đi m khác nhau và gi ng nhau gi a k toán qu n tr và k toán tài ệ ể ố ữ ế ả ị ế
chính?Trình bày các ph ng pháp c a k toán qu n tr ? ươ ủ ế ả ị
1.4. !i i thích tính "inh ho t #m m $ o% c a k toán qu n tr trong vi c thu th p, ả ạ ề ẻ ủ ế ả ị ệ ậ
& "' và cung c p th(ng tin ử ấ
2.1. )(ng ty may *hatoco chuy+n may áo , mi nam )ó các "o i chi phí phát ,inh ơ ạ
nh ,au- ư
. )hi phí v i may áo ả
. )hi phí n/t, khuy áo
. )hi phí ch may áo ỉ
. )hi phí nh0n hi u *hatoco " p tr+n c áo ệ ắ ổ
. 1 ng nhân vi+n may áo ươ
. )hi phí kh u hao máy móc, nhà & ng ấ ưở
. Ti n đi n b ph n may ề ệ ở ộ ậ
. Ti n đi n , $ ng b ph n v2n phòng ề ệ ử ụ ộ ậ
. 1 ng nhân vi+n bán hàng, và qu n "' c(ng ty ươ ả
. )hi phí đi n tho i c(ng ty ệ ạ
. Ti n thu+ c a hàng ề ử
. )hi phí qu ng cáo ả
. )hi phí b o hi m cho c(ng nhân , n &u t ả ể ả ấ
. Thu m(n bài ế
. )hi phí $ ch v mua ngoài khác ị ụ
)ho bi t- c(ng ty tr " ng cho c(ng nhân may th ế ả ươ 3o , n ph m hoàn thành4 nhân vi ả ẩ +n
bán hàng và b ph n qu n "' c(ng ty th3o h , #bao g m c ph c p, ch c v % ộ ậ ả ệ ố ồ ả ụ ấ ứ ụ
Yêu c u: ầ Phân "o i chi phí c a c(ng ty th3o các ti+u th c- ạ ủ ứ
5% Th3o ch c ứ n2ng ho t đ ng , n &u t kinh $oanh ạ ộ ả ấ
6% Th3o m i quan h gi a chi phí và các đ i t ng t p h p chi phí ố ệ ữ ố ượ ậ ợ
7% Th3o m i quan h gi a chi phí v i , " ng áo hoàn thành ố ệ ữ ớ ố ượ
2.2. T i )(ng ty c p thoát n c 89 phân "o i chi phí phát ,inh th3o kho n m c ạ ấ ướ ạ ả ụ
nh ,au- ư
5 )hi phí nguy+n "i u, vât "i u tr c ti p bao g m các "o i chi phí- ệ ệ ự ế ồ ạ
. Ph:n, ,o$a, c"o, v(i $;ng cho , n &u t n c , ch ả ấ ướ ạ
. )(ng c , $ ng c , $ ng trong quá trình , n &u t n c , ch- " c, r a, < ụ ụ ụ ử ụ ả ấ ướ ạ ọ ử
#các "o i c(ng c này thay đ i th ng &uy+n th3o m ạ ụ ổ ườ
7
n c% ướ
6 )hi phí nhân c(ng tr c ti p- ự ế
. Ti n " ng cho c(ng nhân tr c ti p , n &u t ề ươ ự ế ả ấ
. Ti n 2n ca # 5====đ>ng i>ngày% ề ườ
. Ph c p đ c h i # th3o đ nh m c qui đ nh% ụ ấ ộ ạ ị ứ ị
7 )hi phí , n &u t chung- ả ấ
. ?i n n2ng , n &u t ệ ả ấ
. )hi phí v t t , a ch a ng b ậ ư ử ữ ố ể
5
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
. Ti n " ng nhân vi+n qu n "' phân & ng ề ươ ả ưở
. Ti n 2n ca nhân vi+n qu n "' phân & ng #5====đ>ng i>ngày% ề ả ưở ườ
. )hi phí kh u hao máy móc, nhà & ng, ph ng ti n truy n $ n c a toàn b ấ ưở ươ ệ ề ẫ ủ ộ
m ng " i c p n c ạ ướ ấ ướ
. )hi phí c(ng c , $ ng c , đ b o h "ao đ ng ụ ụ ụ ồ ả ộ ộ #đ c thay đ i th3o đ nh k@% ượ ổ ị
. )hi phí $ ch v mua ngoài khác, ị ụ
A )hi phí bán hàng
. Ti n " ng nhân vi+n bi+n đ c ghi ch , đ ng h n c #tr th3o h p đ ng ề ươ ọ ỉ ố ồ ồ ướ ả ợ ồ
"ao đ ng% ộ
. Ti n " ng nhân vi+n đi thu ti n n c #tr th3o h p đ ng "ao đ ng% ề ươ ề ướ ả ợ ồ ộ
. )hi phí in n hóa đ n ti n n c ấ ơ ề ướ
. )hi phí khác phát ,inh ph c v cho c(ng tác ghi, thu ti n n c ụ ụ ề ướ
B )hi phí qu n "' $oanh nghi p- ả ệ
. Ti n " ng nhân vi+n #th3o h p đ ng "ao đ ng% ề ươ ợ ồ ộ
. ? $;ng v2n phòng ồ
. )hi phí kh u hao ấ
. )ác kho n thu , phí và " phí ả ế ệ
. )hi phí đi n tho i ệ ạ
. )hi phí $ ch v mua ngoài khác ị ụ
. )hi phí khác b ng ti n ề
Yêu c u: ầ Phân "o i chi phí c a c(ng ty th3o các ti+u th c- ạ ủ ứ
5% Th3o ch c ứ n2ng ho t đ ng , n &u t kinh $oanh ạ ộ ả ấ
6% Th3o m i quan h gi a chi phí v i kh i " ng ho t đ ng ố ệ ữ ớ ố ượ ạ ộ
2.3. Cí nghi p C , n &u t và ti+u th bánh ng t, trong n2m 9 có , "i u v tình ệ ả ấ ụ ọ ố ệ ề
hình chi phí bán hàng nh ,au, bi t chi phí bán hàng đ c nh n đ nh "à chi phí h n ư ế ượ ậ ị !
h p - ợ
Tháng Chi phí bán hàng (đ) S n l ng ti! th ("p) ả ượ ụ
5 B5===== DB=
6 B7===== DE=
7 BBB==== E==
A F7===== G6=
B FA===== GE=
F FD===== 5=E=
D D=7B=== 55E=
E D====== 556=
G F7E==== GB=
5= F5===== G==
55 BF===== EB=
56 BGF==== EGF
Yêu c u: ầ
6
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
5% H $ ng các ph ng pháp- c c đ iI c c ti u4 đ th phân tán và bình ph ng ử ụ ươ ự ạ ự ể ồ ị ươ
bJ nh t đ &ác đ nh y u t đ nh phí và bi n phí bán hàng t i &í nghi p C trong n2m ấ ể ị ế ố ị ế ạ ệ
9
b% Ho ,ánh k t qu c a ba ph ng pháp tr+n và r/t ra các nh n &Jt ế ả ủ ươ ậ
2.4. 9am v a phát minh ra b y chu t m i Hau khi ,uy nghK, anh ta quy t đ nh r i " ẫ ộ ớ ế ị ờ
b c(ng vi c hi n t i mà m i tháng anh ta có thu nh p "à A6=====đ đ ti n hành # ệ ệ ạ ! ậ ể ế
, n &u t và bán b y chu t Lnh ta thu+ m t gaI ra đ "àm phân & ng, tr tr c ả ấ ẫ ộ ộ ể ưở ả ướ
ba tháng ti n thu+, m i tháng "à 5B===== đ Lnh ta có , n các c(ng c và trang ề ! $ ụ
thi t b đ0 mua cách đây vài n2m v i , ti n "à 6======= đ và anh ta $ đ nh , ế ị ớ ố ề ự ị ử
$ ng ch/ng cho ho t đ ng , n &u t c a mình ụ ạ ộ ả ấ ủ
9am đ0 thu+ m t đ a đi m giao $ ch trong m t ph nh g n đó đ "àm m t ộ ị ể ị ộ ố # % ể ộ
c a hàng nh !iá thu+ "à 6====== đ>tháng Lnh ta đ0 tr tháng đ u ti+n Lnh ta ử # ả %
mua m t máy đi n tho i tr " i t đ ng và " p tr+n đ ng $ây t nhân đ ph c ộ ệ ạ ả ờ ự ộ ắ ườ ư ể ụ
v cho ho t đ ng bu(n bán Máy này tr giá 5======đ Lnh ta y+u c u c(ng ty ụ ạ ộ ị %
đi n tho i cho h ng m t , $ ch v ngh nghi p và vì th ph i tr th+m ti n ệ ạ ưở ộ ố ị ụ ề ệ ế ả ả ề
thu+ bao "à 6====đ>tháng, ngoài ra m i cu c g i đi n ph i tr th+m B=== đ ! ộ ọ ệ ả ả
)hi phí , n &u t 5 b y chu t "à 56=== đ ti n v t "i u, 9am , tuy n th+m ả ấ ẫ ộ ề ậ ệ & ể
nhân c(ng và , tr cho h 5==== đ>5 b y đ c , n &u t 9am có tài kho n ti n & ả ọ ẫ ượ ả ấ ả ề
ti t ki m "à B=======đ đang g i v i "0i ,u t FN>n2m Lnh ta ph i đóng tài kho n ế ệ ử ớ ấ ả ả
đ đ u t vào ho t đ ng m i c a mình và $ tính chi m i tháng B===== đ qu ng ể % ư ạ ộ ớ ủ ự ! ả
cáo cho ho t đ ng này ạ ộ
th i đi m hi n t i c a 9am, h0y &ác đ nh các chi phí- bi n phí, đ nh phí, ' ờ ể ệ ạ ủ ị ế ị
chi phí c h i, chi phí chìm ơ ộ
2.#. )(ng ty Minh O ng có các chi phí đ c tính th3o cách nh ,au- ồ ượ ư
!iá v n hàng bán ố 7B=== đ>,p
)hi phí qu ng cáo ả 65=======đ>qu'
Ooa h ng bán hàng ồ FN $oanh thu
)hi phí v n chuy n ậ ể ?
1 ng qu n "' ươ ả 5AB======đ>qu'
)hi phí b o hi m ả ể G======đ>qu'
)hi phí kh u hao ấ DF======đ>qu'
)ác th(ng tin v chi phí v n chuy n đ c t p h p nh ,au- ề ậ ể ượ ậ ợ ư
$!% S l ng " n ph &bán ("p) ố ượ ả ẩ Chi phí ' n (h!) n ậ ể
(đ)
P>9 5==== 55G======
PP>9 5F=== 5DB======
PPP>9 5E=== 5G=======
PQ>9 5B=== 5FA======
P>9.5 55=== 57=======
PP>9.5 5D=== 5EB======
PPP>9.5 6==== 65=======
PQ>9.5 57=== 5AD======
7
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
Yêu c u: ầ
5% Các đ nh bi n phí, đ nh phí và chi phí h n h p ị ế ị ! ợ
6% R;ng ph ng pháp bình ph ng bJ nh t đ &ác đ nh c(ng th c tính chi phí ươ ươ ấ ể ị ứ
v n chuy n th3o , " ng , n ph m bán ậ ể ố ượ ả ẩ
2.*. )(ng ty 9inh Thu n th3o $Si )P , n &u t chung th3o , gi máy trong các ậ ả ấ ố ờ
tháng nh ,au- ư
Tháng S gi &á) ố ờ Chi phí " n +! t (h!ng ả ấ
A D==== giờ 5EG======đ
B F==== giờ 5DA======đ
F E==== giờ 666======đ
D G==== giờ 6AF======đ
Phân tích chi phí , n &u t chung trong tháng B thì ng i ta th y - ả ấ ườ ấ
Bi n phí ế AE======đ
1 ng qu n "' phân & ng #? nh phí% ươ ả ưở ị 65======đ
)hi phí b o trì #)hi phí h n h p % ả ! ợ 5=B======đ
) ng ộ 5DA======đ
Yêu c u: ầ
5% O0y tính chi phí b o trì tháng D ả
6% Th3o ph ng pháp c c đ iI c c ti u h0y &ác đ nh c(ng th c tính chi phí ươ ự ạ ự ể ị ứ
b o trì th3o , gi máy ả ố ờ
7% Các đ nh c(ng th c tính )P HC) th3o , gi máy ị ứ ố ờ
A% 9 u trong qu' PQ )(ng ty , $ ng 5DB=== gi máy thì c tính chi phí ế ử ụ ờ ướ
b o trì và )PHC) "à bao nhi+u? ả
2.,. T i m t $oanh nghi p , n &u t, chi phí , n &u t chung g m A kho n m c ạ ộ ệ ả ấ ả ấ ồ ả ụ
nh b ng ,au m c đ ho t đ ng th p nh t 5A=== gi máy các kho n chi phí ư ả ( ứ ộ ạ ộ ấ ấ ờ ả
phát ,inh nh ,au- ư
-h. n & ( (hi phí ả ụ S ti n (đ) ố ề Tính (h t ấ
)hi phí Q1 phụ
)hi phí nhân vi+n phân & ng ưở
)hi phí *OTH)?
)hi phí $ ch v mua ngoài ị ụ
5FE======
6B=======
55=======
667======
Bi n phí ế
? nh phí ị
? nh phí ị
)P h n h p ! ợ
T ng ( ng (hi phí S/C ổ ộ ,#1.000.000
m c đ ho t đ ng cao nh t 65=== gi máy, t ng chi phí , n &u t chung ( ứ ộ ạ ộ ấ ờ ổ ả ấ
phát ,inh "a- EEA======đ
Yêu c u: ầ
5% B ng ph ng pháp ) c đ i T c c ti u, h0y vi t ph ng trình $ đoán chi ươ ự ạ ự ể ế ươ ự
phí $ ch v mua ngoài c a $oanh nghi p #th3o $ ng y U a& . b% ị ụ ủ ệ ạ
6% !i , trong tháng t i có 5FB== gi máy ho t đ ng, h0y $ đoán chi phí , n ả ử ớ ờ ạ ộ ự ả
&u t chung , phát ,inh "à bao nhi+u? ấ &
A
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
2.1. Báo cáo thu nh p trong qu' 7 đ c chi ti t cho t ng tháng t i m t R9 nh ậ ượ ế " ạ ộ ư
,au- #?vt- ,p4
5===đ%
Ch ti! ỉ Tháng , Tháng 1 Tháng 2
H n " ng , n ph m bán ả ượ ả ẩ A=== AB== B===
Roanh thu A===== AB==== B=====
!iá v n hàng bán ố 6A==== 6D==== 7=====
10i g p ộ ? ? ?
)hi phí BO và 81R9-
8u ng cáo ả 65=== 65=== 65===
Q n chuy n ậ ể 7A=== 7F=== 7E===
1 ng V hoa h ng ươ ồ DE=== EA=== G====
*h u hao ấ 5F=== 5F=== 5F===
B o hi m ả ể B=== B=== B===
) ng ộ ? ? ?
10i ? ? ?
Yêu c u: ầ
5% Ooàn t t báo cáo thu nh p tr+n ấ ậ
6% O0y phân "o i các chi phí #Bi n phí, đ nh phí, chi phí h n h p% ạ ế ị ! ợ
7% ? i v i chi phí h n h p h0y &ác đ nh c(ng th c tính b ng ph ng pháp c c ố ớ ! ợ ị ứ ươ ự
đ iI c c ti u4 ạ ự ể ph ng pháp bình ph ng bJ nh t Ho ,ánh k t qu gi a 6 ph ng ươ ươ ấ ế ả ữ ươ
pháp
2.2. M t c(ng ty , n &u t &3 đ p, chi phí đi n n2ng đ c &ác đ nh "à chi phí h n ộ ả ấ ạ ệ ượ ị !
h p Tình hình , $ ng đi n n2ng trong n2m 9 nh ,au- ợ ử ụ ệ ư
Tháng S n l ng ((hi () ả ượ ế Chi phí đi n n3ng ti! th (đ) ệ ụ
5 F== BEE====
6 BB= BF7====
7 7B= 76E====
A 7== 6E7====
B 6B= 6ABB===
F 6== 6=E====
D A== 7BE====
E AB= AABB===
G B== B77====
5= FB= FBE====
55 D== FDE====
56 DB= FG7====
Yêu c u: ầ
5% H $ ng các ph ng pháp - ) c đ iI c c ti u4 đ th phân tán và bình ử ụ ươ ự ạ ự ể ồ ị
ph ng bJ nh t đ &ác đ nh y u t đ nh phí và bi n phí trong t ng chi phí đi n ươ ấ ể ị ế ố ị ế ổ ệ
n2ng t i &í nghi p , n &u t &3 đ p tr+n ạ ệ ả ấ ạ
B
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
6% Trong n2m 9.5, c(ng ty $ đ nh , n &u t D6== chi c &3 đ p, &ác đ nh t ng ự ị ả ấ ế ạ ị ổ
chi phí c tính v đi n n2ng trong n2m 9.5 ướ ề ệ
2.10. R a vào các th(ng , $ i đây, h0y v đ ng bi u $i n th hi n cách ng ự ố ướ & ườ ể ) ể ệ ứ
& thích h p nh t c a t ng "o i chi phí- ử ợ ấ ủ " ạ
5 *h u hao máy móc thi t b tính th3o , " ng , n ph m , n &u t ấ ế ị ố ượ ả ẩ ả ấ
6 *h u hao máy móc thi t b th3o ph ng pháp tuy n tính c đ nh ấ ế ị ươ ế ố ị
7 Trong chi phí ti n đi n, bao g m ti n tr trong đ nh m c , $ ng và ti n ề ệ ồ ề ả ở ị ứ ử ụ ề
đi n v t đ nh m c ? n giá cho m i *Wh đi n v t đ nh m c "à F== đ và trong ệ ượ ị ứ ơ ! ệ ượ ị ứ
đ nh m c "à AB=đ ? nh m c đi n cho m i h gia đình "à 5== *Wh ị ứ ị ứ ệ ! ộ
A Ti n " ng , n ph m c a m t t , n &u t nh ,au- ề ươ ả ẩ ủ ộ ổ ả ấ ư
5=== , n ph m ban đ u đ n giá- A=== đ>,p4 ả ẩ % ơ
B== , n ph m k ti p đ n giá- A7== đ>,p4 ả ẩ ế ế ơ
B== , n ph m k ti p đ n giá- AF== đ>,p4 ả ẩ ế ế ơ
B== , n ph m k ti p đ n giá- B=== đ>,p ả ẩ ế ế ơ
B Th3o h p đ ng thu+ nhà & ng, c(ng ty ph i tr ti n thu+ c đ nh hàng tháng ợ ồ ưở ả ả ề ố ị
"à 66======đ v i , gi c(ng "ao đ ng $ i 6==== gi c(ng 9 u , gi c(ng ớ ố ờ ộ ướ ờ ế ố ờ
"ao đ ng v t quá 6==== gi , c(ng ty ph i tr th+m 5=== đ tính tr+n m i gi c(ng ộ ượ ờ ả ả ! ờ
t2ng th+m
F H " ng nhân c(ng , a ch a MMTB thu+ đ ph c v ho t đ ng , n &u t ố ượ ử ữ ể ụ ụ ạ ộ ả ấ
t i phân & ng t;y thu c vào , gi ch y máy ) 5=== gi máy ch y c n 5 ạ ưở ộ ố ờ ạ ứ ờ ạ %
nhân vi+n , a ch a Ti n " ng tr cho m i nhân vi+n "à 5====== đ>tháng ử ữ ề ươ ả !
D Th3o h p đ ng, c(ng ty ph i tr ti n , a ch a MMTB hàng tháng "à ợ ồ ả ả ề ử ữ
7======đ, v i t i đa B " n , a ch a 9 u v t quá B " n, , ti n tr th+m cho ớ ố % ử ữ ế ượ % ố ề ả
m i " n , a ch a "à B===== đ ! % ử ữ
2.11. O0y tìm nh ng , còn thi u !i đ nh $oanh nghi p tính giá thành th3o ữ ố ế ả ị ệ
ph ng pháp giá phí tr c ti p #?vt- 5======đ% ươ ự ế
Ch ti! ỉ S ti n ố ề
)hi phí , n &u t thành ph m ả ấ ẩ BFDB=
T n kho đ u k@ nguy+n v t "i u ồ % ậ ệ =
T n kho cu i k@ nguy+n v t "i u ồ ố ậ ệ =
!iá tr ị v t "i u &u t kho trong k@ ậ ệ ấ
#$;ng cho ,& và phân & ng% ưở
ADE==
!iá v n hàng bán ố ? # 7%
)P nguy+n v t "i u tr c ti p ậ ệ ự ế 7D6==
10i tr+n bi n phí ế 7EB==
? nh phí , n &u t ị ả ấ 5=7==
T ng đ ổ nh phí ị ? #5%
!iá mua nguy+n v t "i u ậ ệ nh p kho ậ ? #B%
!iá tr , ị n ph m $ $ang đ u k@ ả ẩ ở % EB=
!iá tr , ị n ph m $ $ang cu i k@ ả ẩ ở ố ? #F%
)P nhân c(ng tr c ti p ự ế 5EG==
F
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
T n kho thành ph m đ u k@ ồ ẩ % =
!iá tr TP t n kho ị ồ cu i k@ ố 7F==
Roanh thu hàng bán ? #A%
? nh phí qu n "' và bán hàng ị ả 5F6==
* t qu ế ả ? #6%
2.12. Tìm các , còn thi u, bi t r ng chi phí , n &u t có phân b h p "' đ nh phí - ố ế ế ả ấ ổ ợ ị
Ch ti! ỉ S ti n ố ề
Roanh thu hàng bán B7=========đ
!iá mua nguy+n v t "i u ậ ệ trong k@ ? #A%
!iá tr ị thành ph m nh p kho trong k@ ẩ ậ ? #6%
!iá v n hàng bán ố ? #5%
9guy+n v t "i u ậ ệ đ0 &u t $;ng cho , n &u t ấ ả ấ ? #7%
)hi phí c đ nh trong , n &u t ố ị ả ấ 5==========đ
T n kho đ u k@ , n ph m $ $ang ồ % ả ẩ ở 56B=======đ
T n kho cu i k@ , n ph m $ $ang ồ ố ả ẩ ở 6A========đ
)hi phí qu n "' và bán hà ả ng A6========đ
)hi phí bi n đ i trong , n &u t ngoài nguy+n ế ổ ả ấ
"i u ệ
ED========đ
)hi phí c đ nh , n &u t đ0 đ c phân b ố ị ả ấ ượ ổ D=========đ
)hi phí BO và 81R9 6=========đ
10i g p ộ D7========đ
* t qu ế ả ? #F%
T n kho đ u k@ nguy+n v t "i u ồ % ậ ệ 7========đ
T n kho cu i k@ nguy+n v t "i u ồ ố ậ ệ =
T " ho t đ ng , n &u t #n>9% * ệ ạ ộ ả ấ ? #B%
!iá tr ị thành ph m t n kho ?* ẩ ồ 7DB=======đ
!iá tr ị thành ph m t n kho )* ẩ ồ BEB=======đ
D
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
BÀI T P CH NG 3 Ậ ƯƠ
3.1. O0y tìm các giá tr còn b tr ng trong bi u ,au đây- ị # ố ể
CH TI45 Ỉ
/6 NGHI P 7 Ệ /6 NGHI P B Ệ
5% Roanh thu 5========đ ?
6% Q n , $ ng bình quân ố ử ụ ? 5========đ
7% 1 i nhu n ợ ậ ? 6=======đ
A% T ,u t " i nhu n $oanh thu ỉ ấ ợ ậ 5=N ?
B% H vòng quay v n ố ố 6,B 6,B
F% T " hoàn v n ỉ ệ ố ? ?
3.2. )(ng ty Lnh Pha chuy+n bu(n bán g , )(ng ty ! có $ ki n , n &u t , n ph m ự ế ả ấ ả ẩ
bàn gh cao c p b ng nh ng "o i g nhóm 6, các th(ng tin "i+n quan đ n vi c , n ế ấ ữ ạ ! ế ệ ả
&u t này nh ,au- ấ ư
I ? nh m c 5 b bàn gh ,a"on c trung- =,Bm ị ứ ộ ế +
7
I ? n giá- 6=======đ>m ơ
7
I Q3cni- B"ít 4 đ n giá 6====đ>"ít ơ
I )hi phí ch m- 5B=====đ>b ạ ộ
I H gi đóng hoàn thành- 6B ngày đóng ố ờ và B ngày đánh v3cni4 đ n giá ơ - 5=====đ>ngày
I ! ng- 5m ươ
6
4 đ n giá ơ - 56====đ>m
6
I Bi n phí , n &u t chung- 5B====đ>b ế ả ấ ộ
I T ng đ nh phí , n &u t chung- 55=======đ>n2m ổ ị ả ấ
I Bi n phí bán hàng và qu n "'- 57====đ>b ế ả ộ
I T ng đ nh phí bán hàng và qu n "' $oanh nghi p- 56=======đ ổ ị ả ệ
I R ki n trong n2m , n &u t và ti+u th kho ng- B= b ,a"on c trung ự ế ả ấ ụ ả ộ +
I Q n đ u t - 5=========đ ố % ư
I T " hoàn v n đ u t mong mu n- GN * ệ ố % ư ố
Yêu c u: ầ ? nh giá bán b bàn gh cao c p tr+n th3o ph ng pháp- ị ộ ế ấ ươ
5% R a vào giá thành , n &u t , n ph m #? nh phí toàn b % ự ả ấ ả ẩ ị ộ
2) R a vào bi n phí trong giá thành toàn b c a , n ph m #Bi n phí tr c ự ế ộ ủ ả ẩ ế ự
ti p% ế
3.3. Cí nghi p mu i Ha Ou@nh , n &u t mu i i t đóng gói, có th(ng tin v , n ệ ố ả ấ ố ố ề ả
&u t và chi phí "i+n quan trong tháng 5>9 nh ,au- ấ ư
. !iá bán - 7B==đ>gói #kh i " ng t nh B==g% ố ượ ị
. )hi phí nguy+n "i u #mu i, hàm " ng P I t%- G==đ>gói ệ ố ượ ố
. )hi phí nhân c(ng #, n &u t, đóng gói%- E==đ>gói ả ấ
. Bi n phí , n &u t chung - ế ả ấ 6==đ>gói
. ? nh phí , n &u t- ị ả ấ F======đ>tháng
. Bi n phí bán hàng và qu n "' $oanh nghi p- 5==đ>gói ế ả ệ
. ? nh phí bán hàng và qu n "' $oanh nghi p- 6=======đ>tháng ị ả ệ
. H " ng thành ph m , n &u t nh p kho trong tháng 5>9- 6= t n mu i i t ố ượ ẩ ả ấ ậ ấ ố ố
. H " ng thành ph m mu i i t &u t bán- 5E t n ố ượ ẩ ố ố ấ ấ
E
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
. *h(ng có thành ph m t n kho đ u k@ ẩ ồ %
Yêu c u: ầ 1 p báo cáo thu nh p c a &í nghi p trong tháng 5>9 th3o giá thành , n ậ ậ ủ ệ ả
&u t toàn b #đ nh phí toàn b % và giá thành , n &u t th3o bi n phí #giá phí tr c ấ ộ ị ộ ả ấ ế ự
ti p% ế
Lnh #ch % có nh n &Jt gì v k t qu "0i #" % v a tính trong 6 báo cáo, gi i thích? ị ậ ề ế ả ! " ả
3.4. )(ng ty L v a thi t k đ c m t m u , n ph m m i v i các th(ng tin k " ế ế ượ ộ ẫ ả ẩ ớ ớ ế
ho ch , n &u t trong 5 n2m nh ,au- ạ ả ấ ư
a Q n đ u t 57B======== đ, c(ng ty mong mu n m t m c hoàn v n đ u ố % ư ố ộ ứ ố %
t "à 6AN>n2m tr+n , n ph m này ư ả ẩ
b ? nh m c v chi phí , n &u t cho , n ph m m i nh ,au- ị ứ ề ả ấ ả ẩ ớ ư
Ch ti! ỉ S l ng ố ượ 8 n giá ơ
9guy+n v t "i u tr c ti p ậ ệ ự ế Akg 6D===đ>kg
9hân c(ng tr c ti p ự ế 6,A giờ E=== đ>giờ
)hi phí , n &u t c ả ấ hung #5>B "à bi n phí% ế 6,A giờ 56B===đ>giờ
c Trong chi phí bán hàng và qu n "' ch có hoa h ng bán hàng "à G=== đ>5 , n ả ỉ ồ ả
ph m, các chi phí "à đ nh phí và c th nh ,au- ẩ ị ụ ể ư
. 1 ng- E6======= đ ươ
. Thu+ nhà & ng- B======= đ ưở
. 8u ng cáo và chi phí khác- ả F======== đ
$ T ng , gi "ao đ ng tr c ti p $ ki n $ành cho , n ph m m i này "à 7EA== ổ ố ờ ộ ự ế ự ế ả ẩ ớ
gi ờ
Yêu c u: ầ
5% R;ng ph ng pháp đ nh giá bán , n ph m $ ươ ị ả ẩ a vào giá thành , n &u t , n ự ả ấ ả
ph m ẩ -
a% Tính t " ph n tr2m ph n chi phí t2ng th+m * ệ % %
b% 1 p b ng tính giá bán cho , n ph m ậ ả ả ẩ
c% !i , c(ng ty bán h t , n ph m đ c , n &u t ra v i giá đ0 tính, h0y " p ả ử ế ả ẩ ượ ả ấ ớ ậ
báo cáo thu nh p ậ
6% R;ng ph ng pháp đ nh giá bán , n ph m ươ ị ả ẩ $ a vào bi n phí trong giá thành ự ế
toàn b c a , n ph m ộ ủ ả ẩ -
a% Tính t " ph n tr2m ph n chi phí t2ng th+m * ệ % %
b% 1 p b ng tính giá bán cho , n ph m ậ ả ả ẩ
c% !i , c(ng ty bán h t , n ph m đ c , n &u t ra v i giá đ0 tính, h0y " p ả ử ế ả ẩ ượ ả ấ ớ ậ
báo cáo thu nh p th3o "0i tr+n bi n phí ậ ế
7% Qài n2m ,au, nhu c u v "o i , n ph m này gi m nhanh $o nh ng khó % ề ạ ả ẩ ả ữ
kh2n v kinh t , c(ng ty $ đ nh bán , n ph m c a mình cho các đi m bán " v i ề ế ự ị ả ẩ ủ ể ẻ ớ
kh i " ng " n đ nh ng c , này bán ra ngoài $ i nh0n hi u c a h Th3o ố ượ ớ ể ữ ơ ở ướ ệ ủ ọ
b n, giá bán có th đi u ch nh trong kho ng nào? ạ ể ề ỉ ả
3.#. )(ng ty B đang $ ki n , n &u t m t "o i , n ph m m i C v i các , "i u ự ế ả ấ ộ ạ ả ẩ ớ ớ ố ệ
k ho ch có "i+n quan 5 n2m nh ,au- ế ạ ư
I H n " ng $ ki n hàng n2m- 6==== ,p ả ượ ự ế
I Bi n phí đ n v - ế ơ ị
G
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
. 9guy+n "i u tr c ti p- E=== đ>,p ệ ự ế
. 1ao đ ng tr c ti p- 56=== đ>,p ộ ự ế
. Bi n phí , n &u t chung- 7=== đ>,p ế ả ấ
. Bi n phí bán hàng và qu n "' $oanh nghi p- 6=== đ>,p ế ả ệ
I T ng đ nh phí phân b cho , n ph m m i hàng n2m- ổ ị ổ ả ẩ ớ
. ? nh phí , n &u t chung- 7======== đ ị ả ấ
. ? nh phí bán hàng và qu n "'- 6B=======đ ị ả
Q n đ u t đ , n &u t , n ph m này c tính "à A========= đ )(ng ty ố % ư ể ả ấ ả ẩ ướ
mong mu n hoàn v n trong E n2m ố ố
Yêu c u: ầ O0y $;ng c hai ph ng pháp đ nh phí toàn b và giá phí tr c ti p đ ả ươ ị ộ ự ế ể
tính giá bán cho , n ph m này th3o nh ng th(ng tin tr+n ả ẩ ữ
3.*. B ph n Lu$io c a c(ng ty Hony , n &u t m t "o i "oa $;ng r ng r0i trong ộ ậ ủ ả ấ ộ ạ ộ
vi c , n &u t các máy ngh3 nh c )hi phí v "o i "oa này nh ,au- ệ ả ấ ạ ề ạ ư
9 !iá bán tr+n th tr ng trung gian- F=====đ>,p ị ườ
9 Bi n phí đ n v , n ph m- A6====đ>,p ế ơ ị ả ẩ
9 ? nh phí bình quân m t , n ph m #$ a vào c(ng ,u t%- E====đ>,p ị ộ ả ẩ ự ấ
. )(ng ,u t #, " ng , n ph m , n &u t hàng n2m%- ấ ố ượ ả ẩ ả ấ 6B=== ,p
OiI Xi "à m t b ph n khác c a c(ng ty B ph n này , $ ng "o i "oa nói tr+n ộ ộ ậ ủ ộ ậ ử ụ ạ
đ , n &u t , n ph m chính c a nó 9hu c u hàng n2m đây "à B=== "oa B ể ả ấ ả ẩ ủ % ở ộ
ph n OiI Xi nh n đ c báo giá v "o i "oa t ng đ ng "à F===== đ>,p tr đi BN ậ ậ ượ ề ạ ươ ươ "
chi t kh u bán hàng ế ấ
Yêu c u: ầ
5% !i , r ng b ph n Lu$io bán đ c 6==== "oa hàng n2m cho khách hàng ả ử ộ ậ ượ
b+n ngoài và 6 b ph n này đ c &3m "à nh ng trung tâm đ u t đ c " p thì giá ộ ậ ượ ữ % ư ộ ậ
chuy n nh ng th3o b n , "à bao nhi+u? T i ,ao? ể ượ ạ & ạ
6% !i , r ng b ph n Lu$io có th bán h t đ c , "oa đ c , n &u t ả ử ộ ậ ể ế ượ ố ượ ả ấ
hàng n2m cho khách hàng b+n ngoài !iá chuy n nh ng "/c này có thay đ i ể ượ ổ
kh(ng? !i i thích? ả
3.,. M t $oanh nghi p , n &u t m t m t hàng $uy nh t )hi phí bán hàng c a ộ ệ ả ấ ộ , ấ ủ
$oanh nghi p bao g m 6B=======đ chi phí c , h t ng cho ho t đ ng bán ệ ồ ơ ở ạ % ạ ộ
hàng và th+m vào đó "à 7B===đ cho 5 , n ph m bán đ c )hi phí , n &u t "à ả ẩ ượ ả ấ
EB===đ cho m t đ n v , n ph m và t ng chi phí c đ nh "à AB=======đ, giá bán ộ ơ ị ả ẩ ổ ố ị
"à 6B==== đ>,p
H n " ng c a tháng B n2m 9 "à GB== ,p và bán đ c EA== ,p *h(ng có , n ả ượ ủ ượ ả
ph m t n kho đ u k@ ẩ ồ %
Yêu c u: ầ
5% 1 p báo cáo k t qu O?*R trong tr ng h p $oanh nghi p tính giá thành ậ ế ả ườ ợ ệ
th3o ph ng pháp đ nh phí toàn b #giá phí toàn b %? ươ ị ộ ộ
6% 1 p báo cáo k t qu O?*R trong tr ng h p $oanh nghi p tính giá thành ậ ế ả ườ ợ ệ
th3o ph ng pháp giá phí tr c ti p #giá phí b ph n%? ươ ự ế ộ ậ
7% T i ,ao k t qu O?*R th3o hai tr ng h p tr+n khác nhau? ạ ế ả ườ ợ
5=
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
3.8. )(ng ty Phi"ip , n &u t và ti+u th nhi u m t hàng gia $ ng trong đó có ả ấ ụ ề , ụ
"o i máy &ay th c ph m Trong n2m v a qua có th(ng tin v chi phí , n ph m nh ạ ự ẩ " ề ả ẩ ư
,au-
. !iá bán- AE====đ>máy
. )hi phí nguy+n "i u , n &u t- F==== đ>máy ệ ả ấ
. )hi phí nhân c(ng tr c ti p- G==== đ>máy ự ế
. Bi n phí , n &u t chung - 7==== đ>máy ế ả ấ
. T ng đ nh phí HC)- 7=========đ ổ ị
. T ng chi phí bán hàng và qu n "' R9- 75========đ #trong đó có ổ ả
6F======== đ "à đ nh phí% ị
. H " ng , n &u t và ti+u th trong n2m- 6B=== máy ố ượ ả ấ ụ
Yêu c u: ầ
5% R;ng ph ng pháp đ nh giá bán th3o giá phí toàn b đ - ươ ị ộ ể
a% Tính t " ph n t2ng th+m4 * ệ %
b% 1 p b ng tính giá bán cho , n ph m4 ậ ả ả ẩ
6% R;ng ph ng pháp đ nh giá bán , n ph m ươ ị ả ẩ $ a vào bi n phí trong giá thành ự ế
toàn b c a , n ph m- ộ ủ ả ẩ
a% Tính t " ph n t2ng th+m4 * ệ %
b% 1 p b ng tính giá bán cho , n ph m ậ ả ả ẩ
7% !i , c(ng ty có n2ng " c đ đ , n &u t 76=== máy m t n2m mà kh(ng ả ử ự ủ ể ả ấ ộ
c n đ u t th+m v máy móc thi t b hay tuy n $ ng th+m c(ng nhân M t nhà % % ư ề ế ị ể ụ ộ
phân ph i #khách hàng m i% mu n mua F=== , n ph m v i đ n giá "à ố ớ ố ả ẩ ớ ơ
6E====đ>máy đ bán cho m t th tr ng khác kh(ng nh h ng đ n $oanh thu ể ộ ị ườ ả ưở ế
hi n t i c a c(ng ty ệ ạ ủ
a% O0y $;ng th(ng tin câu 5 đ quy t đ nh n+n ch p nh n đ n đ t hàng m i ở ể ế ị ấ ậ ơ , ớ
này kh(ng?
b% O0y $;ng th(ng tin câu 6 đ quy t đ nh n+n ch p nh n đ n đ t hàng m i ở ể ế ị ấ ậ ơ , ớ
này kh(ng?
3.2. )(ng ty CYMP , n &u t gi y4 )(ng ,u t c a máy móc và " c " ng "ao đ ng ả ấ % ấ ủ ự ượ ộ
có th , n &u t 55==== đ(i>5n2m M c ti+u th hi n t i c a c(ng ty bình quân ể ả ấ ứ ụ ệ ạ ủ
E====đ>n2m4 giá bán 5=====đ>$(i4 giá thành , n &u t E56B=đ>đ(i B ph n k ả ấ ộ ậ ế
toán cung c p báo cáo nh ,au- ấ ư
Ch ti! ỉ S ti n (đ) ố ề Ch. & t đ n ' ộ ơ ị
Roanh thu E========= 5=====
)hi phí , n &u t #5% ả ấ FB======== E56B=
10i g p ộ 5B======== 5EDB=
)hi phí bán hàng #6% 56======== 5B===
10i $ ki n ự ế hàng n2m 7======== 7DB=
#5%- Trong đó có đ nh phí "à 6B======== đ ị
55
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
#6%- Trong đó có E======== đ "à đ nh phí, và bi n phí cho vi c giao hàng "à ị ế ệ
B=== đ> m t đ(i ộ
M t c a hàng v i nhi u chi nhánh bán th3o đ n đ t hàng đ &u t mua 6==== ộ ử ớ ề ơ , ề ấ
đ(i v i giá DB=== đ>đ(i )hi phí giao hàng $o ng i mua ch u Qi c ch p nh n đ ớ ườ ị ệ ấ ậ ề
&u t đ c bi t này kh(ng nh h ng t i kh i " ng hàng bán th ng ngày !iám ấ , ệ ả ưở ớ ố ượ ườ
đ c c(ng ty đ n đo tr c đ n đ t hàng này vì (ng cho r ng giá bán đ n v th p ố ắ ướ ơ , ơ ị ấ
h n c giá thành , n &u t đ n v ơ ả ả ấ ơ ị
Th3o anh #ch % có n+n ch p nh n đ n đ t hàng này kh(ng ? phân tích ị ấ ậ ơ ,
3.10. Cí nghi p đi n " nh Thanh Phong chuy+n mua bán, , a ch a máy móc thi t ệ ệ ạ ử ữ ế
b đi n t trong đó có $ ch v , a ch a máy " nh )ó th(ng tin "i+n quan trong $ ch ị ệ ử ị ụ ử ữ ạ ị
v , a ch a máy " nh nh ,au- ụ ử ữ ạ ư
. T " ph phí nguy+n "i u th3o hóa đ n "à 5BN * ệ ụ ệ ơ
. T " " i nhu n y+u c u v chi phí nguy+n "i u th3o hóa đ n "à 5=N * ệ ợ ậ % ề ệ ơ
. Ti n c(ng 5 gi , a ch a tr cho c(ng nhân- 6====đ>gi ề ờ ử ữ ả ờ
. Ph phí, ph/c " i, < nhân c(ng- ụ ợ 7===đ>gi ờ
. )ác chi phí qu n "' phân b cho $ ch v , a ch a này- A=======đ>n2m ả ổ ị ụ ử ữ
. 1 i nhu n y+u c u đ i v i 5 gi c(ng- ợ ậ % ố ớ ờ 5====đ>giờ
. Bình quân hàng n2m , th c hi n- 6==== gi , a ch a & ự ệ ờ ử ữ
. M i c(ng vi c , a ch a máy bình quân c n B gi "ao đ ng đ hoàn thành và ! ệ ử ữ % ờ ộ ể
5B====đ chi phí v nguy+n "i u #th3o hóa đ n% ề ệ ơ
Yêu c u: ầ O0y đ nh giá bán $ ch v , a ch a này ị ị ụ ử ữ
56
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
BÀI T P CH NG 4 Ậ ƯƠ
4.1. )(ng ty 9Z*PL chuy+n , n &u t kinh $oanh máy đi n tho i $i đ ng, trong ả ấ ệ ạ ộ
quí 5>9 có th(ng tin "i+n quan đ n vi c , n &u t 5 "o i máy 9okiaI 5B=G nh ,au- ế ệ ả ấ ạ ư
T ng đ nh phí trong quí g m các chi phí: ổ ị ồ
10i vay ph i tr ả ả E======= đ
Thu+ nhà & ng ưở 5B======= đ
*h u hao TH)? ấ 5D======= đ
1 ng b ph n gián ti p- 6======== đ ươ ộ ậ ế
C ng ộ *00.000.000 đ
Bi n phí g m các chi phí: ế ồ
9guy+n "i u "i u tr c ti p- ệ ệ ự ế 57===== đ>chi c ế
1 ng c(ng nhân , n &u t- ươ ả ấ D===== đ>chi c ế
9hi+n "i u, đ ng " c ệ ộ ự - E===== đ>chi c ế
)hi phí b ng ti n khác- ề A===== đ>chi c ế
C ng ộ 3.200.000 đ:(hi ( ế
!iá bán đ c th tr ng ch p nh n- B6===== đ>chi c ượ ị ườ ấ ậ ế
)(ng ,u t t i đa F== chi c>quí ấ ố ế
Yêu c u ầ :
5% Các đ nh , n " ng và $oanh thu hòa v n ? ị ả ượ ố
6% Th i gian c n thi t đ đ t , n " ng hòa v n? ờ % ế ể ạ ả ượ ố
7% !i , c(ng ty mu n đ t " i nhu n đ c 5========đ>quí cho "o i máy ả ử ố ạ ợ ậ ượ ạ
này thì ph i đ t đ c m c , n " ng và $oanh thu "à bao nhi+u? ả ạ ượ ứ ả ượ
4.2. M t $oanh nghi p , n &u t $ ng c th thao, trong n2m 9 đ0 chi A76====== ộ ệ ả ấ ụ ụ ể
đ ng đ thu+ nhà & ng, máy móc thi t b , " ng b ph n gián ti p, chi phí ồ ể ưở ế ị ươ ộ ậ ế
qu ng cáo,v i m c đích , n &u t c u "(ng và v t c u "(ng ả ớ ụ ả ấ % ợ %
? , n &u t m t qu c u "(ng c n bi n phí "à E== đ ng, giá bán hi n t i "à ể ả ấ ộ ả % % ế ồ ệ ạ
6=== đ ng>qu Trong n2m 9 c(ng ty đ0 , n &u t và ti+u th đ c 6==== qu ồ ả ả ấ ụ ượ ả
? , n &u t m t v t c u "(ng c n bi n phí "à F====đ, nh ng có th bán ể ả ấ ộ ợ % % ế ư ể
đ c 5===== đ>chi c Th c t đ0 , n &u t và ti+u th đ c 6=== chi c ượ ế ự ế ả ấ ụ ượ ế
Yêu c u: ầ
5% Các đ nh $oanh thu hòa v n c a c(ng ty và c a t ng m t hàng ị ố ủ ủ " ,
6% !i , hi n t i $oanh nghi p m i ch t n $ ng B=N c(ng ,u t m i "o i m t ả ử ệ ạ ệ ớ ỉ ậ ụ ấ ! ạ ,
hàng4 t " k t c u m t hàng kh(ng đ i, giá bán m i m t hàng kh(ng đ i, kh(ng * ệ ế ấ , ổ ! , ổ
có , đ u t th+m, n u trong n2m đ n $oanh nghi p mong mu n " i nhu n t2ng ự % ư ế ế ệ ố ợ ậ
th+m A=N, khi đó , n " ng ti+u th m i m t hàng "à bao nhi+u? ả ượ ụ ! ,
4.3. M t $oanh nghi p chuy+n , n &u t bàn h c ,inh Th3o c(ng ,u t thi t k , ộ ệ ả ấ ọ ấ ế ế
m i n2m có th , n &u t đ c B=== b bàn gh v i bi n phí cho m i b "à ! ể ả ấ ượ ộ ế ớ ế ! ộ
5E==== đ ng, giá bán hi n hành "à 7===== đ ng>b T ng đ nh phí hàng n2m "à ồ ệ ồ ộ ổ ị
7F======= đ ng ồ
Yêu c u: ầ
57
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
5% Roanh nghi p ph i huy đ ng bao nhi+u ph n tr2m c(ng ,u t thi t k đ ệ ả ộ % ấ ế ế ể
kh(ng b " v n ị ! ố
6% Các đ nh th i gian hòa v n ị ờ ố
4.4. )ó , "i u v ho t đ ng c a A $oanh nghi p trong n2m 9 nh ,au- ố ệ ề ạ ộ ủ ệ ư
5 Roanh nghi p L ti+u th m t "o i , n ph m v i giá bán A====đ, bi n phí ệ ụ ộ ạ ả ẩ ớ ế
đ n v "à 7====đ Bi n phí đ n v có th gi m 6=N n u $oanh nghi p " p đ t ơ ị ế ơ ị ể ả ế ệ ắ ,
thi t b m i 9 u " p đ t thi t b m i thì đ nh phí , t2ng t B6 tri u đ n DF,E ế ị ớ ế ắ , ế ị ớ ị & " ệ ế
tri u Các đ nh đi m hòa v n th3o 6 ph ng án ệ ị ể ố ươ
6 Roanh nghi p B kinh $oanh 5 m t hàng có t ng bi n phí b ng AD,BN $oanh ệ , ổ ế
thu và t ng đ nh phí "à 6F6B===== đ ng O0y tính $oanh thu hòa v n ổ ị ồ ố
9 u $oanh nghi p $ ki n m c " i nhu n thu c a n2m ,au b ng 7BN $oanh ế ệ ự ế ứ ợ ậ ế ủ
thu thì $oanh thu ti+u th "à bao nhi+u thi t đ đ t m c ti+u " i nhu n? #các y u t ụ ế ể ạ ụ ợ ậ ế ố
khác kh(ng thay đ i% ổ
7 Bi n phí , n &u t và ti+u th c a m t , n ph m c a m t $oanh nghi p ) "à ế ả ấ ụ ủ ộ ả ẩ ủ ộ ệ
5B=== đ ng, đ n giá bán $ đ nh "à 6B=== đ ng 9 u $oanh thu hòa v n "à ồ ơ ự ị ồ ế ố
E======= đ ng>n2m thì t ng đ nh phí c a $oanh nghi p ) "à bao nhi+u? ồ ổ ị ủ ệ
A Roanh nghi p R có t ng đ nh phí n2m 9 "à G=ADB=== đ ng Bi n phí , n ệ ổ ị ồ ế ả
ph m ti+u th "à 77==đ>,p và , n " ng hòa v n trong n2m 9 . 5 $ ki n "à ẩ ụ ả ượ ố ự ế
5G6B= , n ph m ? n giá bán trong n2m đ n "à bao nhi+u? ả ẩ ơ ế
4.#. Trích báo cáo "0i #" % trong n2m quí PP>9 c a R9 C nh ,au #?QT- 5=== ! ủ ư
đ ng%- ồ
5 Roanh thu #6B=== , n ph m% ả ẩ 5======
6 !iá v n hàng bán #6B===,p% ố
9guy+n v t "i u tr c ti p ậ ệ ự ế 67E===
9hân c(ng tr c ti p ự ế 7DB===
Bi n phí , n &u t chung ế ả ấ D====
? nh phí , n &u t chung ị ả ấ G6===
7 10i g p ộ 66B===
A )hi phí , n &u t ả ấ
Bi n phí bán hàng V qu n "' $oanh nghi p ế ả ệ 7B===
? nh phí bán hàng V qu n "' $oanh nghi p ị ả ệ F====
B 1 i nhu n ợ ậ 57====
Yêu c u ầ :
5% )(ng ty c n đ t m c $oanh thu bao nhi+u đ đ t m c ti+u " i nhu n "à 6== % ạ ứ ể ạ ụ ợ ậ
tri u đ ng>quí ệ ồ
6% Trong quí PPP có k ho ch nh ,au- t2ng c ng qu ng cáo và chi phí qu ng ế ạ ư ườ ả ả
cáo t2ng 5= tri u đ ng, đ ng th i c(ng ty t ng quà khuy n m0i tr giá 6===đ>,p, ệ ồ ồ ờ , ế ị
$ ki n , " ng hàng ti+u th c a c(ng ty t2ng 5=N Q y, " i nhu n trong quí PPP ự ế ố ượ ụ ủ ậ ợ ậ
bi n đ ng nh th nào ,o v i quí PP>9? ế ộ ư ế ớ
7% Ro giá c có &u h ng gia t2ng n+n $ ki n trong quí PQ chi phí nguy+n v t ả ướ ự ế ậ
"i u tr c ti p t2ng 5=N, chi phí nhân c(ng tr c ti p t2ng BN, bi n phí , n &u t ệ ự ế ự ế ế ả ấ
5A
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
chung t2ng FN và đ nh phí , n &u t chung t2ng th+m B tri u đ ng4 giá bán t2ng ị ả ấ ệ ồ
56N thì c(ng ty ph i ti+u th bao nhi+u , n ph m đ đ t m c " i nhu n "à 6== ả ụ ả ẩ ể ạ ứ ợ ậ
tri u ệ
A% )[ng tình hu ng nh câu #7% nh ng ch a $ tính đ c giá bán và gi , , n ố ư ư ư ự ượ ả ử ả
" ng hàng bán "à 7==== , n ph m )(ng ty c n bán v i giá bao nhi+u đ đ t ượ ả ẩ % ớ ể ạ
m c " i nhu n "à 6== tri u đ ng ứ ợ ậ ệ ồ
4.6. Roanh nghi p C n2m tr c bán đ c AB=== HP \ v i giá bán 7D===đ, bi n ệ ướ ượ ớ ế
phí 66===đ, đ nh phí trong n2m AE=======đ ị
Yêu c u: ầ
5% Các đ nh , n " ng, $oanh thu t i đi m hòa v n 9 u giá bán t2ng 5=N ,o ị ả ượ ạ ể ố ế
v i n2m tr c thì , n " n hòa v n "à bao nhi+u? ớ ướ ả ượ ố
6% Roanh nghi p $ ki n chi phí "ao đ ng tr c ti p t2ng 7===đ>,p O i ph i ệ ự ế ộ ự ế # ả
bán bao nhi+u , n ph m đ đ t " i nhu n nh tr c? ả ẩ ể ạ ợ ậ ư ướ
7% Roanh nghi p $ tính t đ ng hóa , n &u t "àm bi n phí gi m A=N, đ nh ệ ự ự ộ ả ấ ế ả ị
phí t2ng G=N ,o v i tr c Các đ nh , n " ng, $oanh thu hòa trong tr ng h p ớ ướ ị ả ượ ườ ợ
này Q đ th minh h a & ồ ị ọ
A% Roanh nghi p $ tính gi m giá bán 6===đ>,p, t2ng chi phí qu ng cáo "+n ệ ự ả ả
5=======đ O i , n " ng bán ra ph i t2ng ít nh t "à bao nhi+u ,an phâm đ " i # ả ượ ả ấ - - ể ợ
nhu n t2ng ,o v i tr c ậ ớ ướ
B% Các đ nh đ " n đòn b y ho t đ ng 9+u ' nghKa ch ti+u này !i , n2m ị ộ ớ ẩ ạ ộ ỉ ả ử
đ n $oanh nghi p $ ki n t2ng 6=N $oanh thu, v y " i nhu n c a $oanh nghi p ế ệ ự ế ậ ợ ậ ủ ệ
t2ng th+m bao nhi+u?
4.7. )(ng ty C có đinh phi hàng tháng "à A=======đ4 n2ng " c , n &u t t i đa . / ự ả ấ ố
6====
HP
>tháng Oàng tháng c(ng ty ti+u th đ c 5B=== ụ ượ
HP
v i giá bán 5==== ớ
đ
>,p4
bi+n phi đ n v chi m F=N giá bán hi n t i / / ơ ị ế ệ ạ
Yêu c u: ầ
5% 1 p báo cáo thu nh p th3o bi+n phi tr c ti+p, &ác đ nh , n " ng, $oanh thu ậ ậ / / ự / ị ả ượ
t i đi m hòa v n ? đ t " i nh n 76====== ạ ể ố ể ạ ợ ậ
đ
, c(ng ty ph i bán ra bao nhi+u , n ả ả
ph m, $ tính này có th c hi n đ c kh(ng? ẩ ự ự ệ ượ
6% ? t n $ ng t i đa n2ng " c và nâng cao " i nhu n )(ng ty đ a ra 7 ể ậ ụ ố ự ợ ậ ư
ph ng án ,au- ươ
a% !i m giá bán F== ả
đ
>,p4
b% T2ng chi phí qu ng cáo EB===== ả
đ
4
c% !i m giá bán 7== ả
đ
>,p, t2ng chi phí qu ng cáo 7====== ả
đ
4
)(ng ty ch n ph ng án nào? ọ ươ
7% )ó khách hàng đ ngh mua th+m B=== , n ph m m i tháng v i đi u ki n giá ề ị ả ẩ ! ớ ề ệ
bán kh(ng quá G=N giá bán hi n t i và ph i v n chuy n hàng đ n đ a đi m th3o y+u ệ ạ ả ậ ể ế ị ể
c u, chi phí v n chuy n "à 5E=====đ )(ng ty mong mu n bán "( hàng này thu đ c % ậ ể ố ượ
FB=====đ " i nhu n ợ ậ
?nh giá bán cho "( hàng tr+n? )ho bi t h p đ ng này có th c hi n đ c kh(ng? ị ế ợ ồ ự ệ ượ
A% )(ng ty $ ki n th c hi n bi n pháp- khách hàng mua m t , n ph m đ c t ng ự ế ự ệ ệ ộ ả ẩ ượ ,
món quà tr giá 5B== ị
đ
O i , n " ng bán ra tr+n th tr ng "à bao nhi+u đ " i nhu n t2ng # ả ượ ị ườ ể ợ ậ
56N ,o v i tr c? ớ ướ
5B
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
B% Các đ nh đòn b y ho t đ ng, n+u ' nghKa c a ch ti+u tr+n? ị ẩ ạ ộ ủ ỉ
4.1. )ó , "i u v tình hình , n &u t và ti+u th , n ph m trong quí P>9 c a m t ố ệ ề ả ấ ụ ả ẩ ủ ộ
$oanh nghi p nh ,au- ệ ư
Ch ti! ỉ
S n ph & ả ẩ
7 B C ;
? n giá bán ơ #đ>,p% 7==== 7B=== 6==== 5B===
)P nhân c(ng tr c ti p ự ế #đ>,p% E=== 5==== E=== B===
)P nguy+n v t "i u tr c ti p ậ ệ ự ế
#đ>,p%
56=== 5==== E=== B===
Bi n phí , n &u t chung ế ả ấ #đ>,p% 7=== A=== 6=== 5===
Bi n phí ế bán hàng #đ>,p% 5=== 6=== 5=== 5===
c tính H1 ti+u th n2m 9 #,p% 0ớ ụ 5DB== 65=== D=== 6AB==
T ng đ nh phí , n &u t chung "à 5A=======đ>quí và đ nh phí bán hàng "à ổ ị ả ấ ị
F=======đ>quí
Yêu c u: ầ
5% Các đ nh $oanh thu hòa v n trong quí P>9 cho t t c các m t hàng và cho ị ố ấ ả ,
t ng m t hàng " ,
6% Các đ nh $oanh thu ti+u th t ng , n ph m trong n2m PP>9 đ $oanh nghi p ị ụ " ả ẩ ể ệ
đ t đ c m c " i t c "à 6B=======đ, bi t r ng trong quí PP ạ ượ ứ ợ ứ ế k t c u t ng m t ế ấ " ,
hàng và các y u t khác kh ế ố (ng thay đ i ổ
4.2. )(ng ty B c t may váy, c(ng ,u t , n &u t $ th a cho phJp c(ng ty nh n ắ ấ ả ấ ư " ậ
m t đ n đ t hàng "à 5==== ,p v i giá E==== đ>,p Tr c khi th c hi n đ n đ t ộ ơ , ớ ướ ự ệ ơ ,
hàng này, c(ng ty đ0 có nh ng $ tính nh ,au- #?QT- đ ng% ữ ự ư ồ
Ch ti! ỉ 1 " n ph & ả ẩ T ng ổ
5 Roanh thu #5=====,p% 56B=== 56B========
6 )hi phí , n &u t ả ấ E==== E=========
Bi n phí ế F6B== F6B=======
? nh phí ị 5DB== 5DB=======
7 10i g p ộ AB=== AB========
A )hi phí bán hàng 76B== 76B=======
Bi n phí ế 5E=== 5E========
? nh phí ị 5AB== 5AB=======
B 1 i nhu n ợ ậ 56B== 56B=======
9 u đ n đ t hàng này đ c ch p nh n, các bi n phí v chi phí bán hàng tr+n ế ơ , ượ ấ ậ ế ề
đ n đ t hàng này , đ c gi m 6BN ,o v i th ng " vì c(ng ty ch v n chuy n ơ , & ượ ả ớ ườ ệ ỉ ậ ể
m t " n 9h ng các nhà "0nh đ o đang phân vân vì cho r ng , kh(ng thu đ c " i ộ % ư ạ & ượ ợ
nhu n t ??O vì đ n giá c a ??O b ng v i chi phí , n &u t Th3o b n có n+n ậ " ơ ủ ớ ả ấ ạ
ch p nh n ??O này kh(ng? ấ ậ
4.10 T i c(ng ty C , n &u t 6 "o i , n ph m L và B, báo cáo thu nh p c a , n ạ ả ấ ạ ả ẩ ậ ủ ả
ph m L và B trong tháng G>9 nh ,au- ẩ ư
5F
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
CH TI45 Ỉ S N PH < 7 Ả Ẩ S N PH < B Ả Ẩ
5 Roanh thu F=======đ A=======đ
6 )hi phí kh bi n ả ế 7=======đ 5=======đ
7 H $ đ m phí ố ư ả 7=======đ 7=======đ
A )hi phí b t bi n ấ ế 6=======đ 5B======đ
B 1 i nhu n ợ ậ 5=======đ 5B======đ
Yêu c u: ầ
5% Các đinh $oanh thu hòa v n c a , n ph m L,B và c a c(ng ty ? đ t " i ố ủ ả ẩ ủ ể ạ ợ
nhu n "à A6======đ thì $oanh thu c a c(ng ty ph i "à bao nhi+u? ậ ủ ả
6% Tính đ " n c a đòn b y ho t đ ng cho , n ph m L,B và c a c(ng ty 9 u ộ ớ ủ ẩ ạ ộ ả ẩ ủ ế
$ ki n t c đ t2ng $oanh thu trong thang 55 "à 6=N # ,o v i tháng 5=% thì " i ự ế ố ộ ớ ợ
nhu n c(ng ty t2ng bao nhi+u? ậ
7% Roanh thu c a , n ph m L t2ng 6=N, B t2ng 7= N tính đ " n đòn b y ho t ủ ả ẩ ộ ớ ẩ ạ
đ ng trong tr ng h p này 9h n &Jt , bi n đ ng c a đ " n đòn b y ho t ộ ườ ợ ậ ự ế ộ ủ ộ ớ ẩ ạ
đ ng trong tr ng h p này ,o v i tr c ộ ườ ợ ớ ướ
A% !i đ nh $oanh thu c(ng ty kh(ng đ i, đ " i nhu n c(ng ty đ t 7=======đ ả ị ổ ể ợ ậ ạ
c(ng ty ph i thay đ i k t c u m t hàng nh th nào? 1 p báo cáo thu nh p ả ổ ế ấ , ư ế ậ ậ
tr ng h p này? ườ ợ
B% Q P báo cáo thu nhâp đ c " p th3o y+u c u A, c(ng ty t2ng $oanh thu c a , n ớ ạ ượ ậ % ủ ả
ph m L "+n 5FN, , n ph m B "+n 6BN 1 i nhu n trong tr ng h p này "à bao nhi+u? ẩ ả ẩ ợ ậ ườ ợ
F% ? t2ng " i nhu n c(ng ty đ a ra 6 ph ng án ,au- ể ợ ậ ư ươ
a% T2ng chi phí qu ng cáo "+n 6B=====đ $ ki n $oanh thu t2ng 5BN4 ả ự ế
b% H $ ng nguy+n "i u cao c p đ , n &u t , n ph m L, B và thay đ P m t ử ụ ệ ấ ể ả ấ ả ẩ ổ ộ
, bi n phí "àm bi n phí , n ph m L, B đ u t2ng 6,BN, đ ng th i $o ch t " ng ố ế ế ả ẩ ề ồ ờ ấ ượ
, n ph m nâng cao n+n , n " ng ti+u th c a 6 , n ph m đ u t2ng 7=N Q y ả ẩ ả ượ ụ ủ ả ẩ ề ậ
c(ng ty ch n ph ng án nào? ọ ươ
4.11. )(ng ty Thành )(ng , n &u t m t , n ph m \ )ác chi phí t p h p cho ả ấ ộ ả ẩ ậ ợ
B=== , n ph m nh ,au #đvt- đ ng%- ả ẩ ư ồ
5 )P 91Q1TT F=======
6 )P 9)TT A=======
7 )P , n &u t chung ả ấ
Bi n phí ế 6=======
? nh phí ị 7=======
T ng )P HC) ổ B=======
A )P bán hàng V qu n "' R9 ả
Bi n phí ế 5=======
? nh phí ị 5B======
T ng ổ )P bán hàng V qu n "' R9 ả 6B======
5D
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
Yêu c u: ầ
5% O0y tính đi m hòa v n trong tr ng h p giá bán "à 7EB== đ>,p ể ố ườ ợ
6% ) n ph i bán bao nhi+u , n ph m đ đ t đ c " i nhu n "à 5E====== đ, % ả ả ẩ ể ạ ượ ợ ậ
n u giá bán "à A==== đ>,p? ế
7% !i , r ng , n ph m này có th nh ng bán n i b 7=== , n ph m cho m t ả ử ả ẩ ể ượ ộ ộ ả ẩ ộ
b ph n khác c a c(ng ty )hi phí c h i c a vi c nh ng " i n i b "à bao nhi+u n u ộ ậ ủ ơ ộ ủ ệ ượ ạ ộ ộ ế
c(ng ty có c(ng ,u t , n &u t E=== ,p nh ng nhu c u b+n ngoài ch "à D=== ,p? ấ ả ấ ư % ỉ
4.12. )(ng ty M đ a vào , n &u t m t , n ph m m i H n ph m này có th đ c ư ả ấ ộ ả ẩ ớ ả ẩ ể ượ
, n &u t trong m t phân & ng m i đ c trang b h th ng tin h c đ y đ và t ả ấ ộ ưở ớ ượ ị ệ ố ọ % ủ ự
đ ng hóa ho c đ c , n &u t th3o " i truy n th ng , $ ng nhân " c Trong c ộ , ượ ả ấ ố ề ố ử ụ ự ả
hai tr ng h p, ch t " ng đ u nh nhau )hi phí $ tính nh ,au- ườ ợ ấ ượ ề ư ự ư
Ch ti! ỉ S n +! t t đ ng ả ấ ự ộ S = ng nh>n (?ng ử ụ
5 9guy+n v t "i+u #đ>,p% ậ B=== BF==
6 )P nhân c(ng #tính cho 5 , n ả
ph m% ẩ
H n &u t trong n a gi , ả ấ ử ờ
56=== đ>giờ
H n &u t trong =,E ả ấ
gi , G=== đ>gi ờ ờ
7 )hi phí , n &u t chung- ả ấ
Bi n phí đ n v ế ơ ị #đ>,p% 7=== AE==
? nh phí tr c ti p ị ự ế #đ% 6AA======= 576=======
A )P bán hàng và qu n "' ả


Bi n phí-6===đ>,p ế
? nh phí- ị
5B========đ>n2m
Bi n phí- 6===đ>,p ế
? nhphí- ị
5B========đ>n2m
Phòng ti p th ch tr ng bán v i giá A====đ> , n ph m Qi c , n &u t , n ế ị ủ ươ ớ ả ẩ ệ ả ấ ả
ph m m i này , "àm t2ng chi phí qu ng cáo "+n B======== đ>n2m ẩ ớ & ả
Yêu c u: ầ
5% O0y tính $oanh thu hòa v n cho c hai tr ng h p ố ả ườ ợ
6% !i , r ng c(ng ty ch $ ki n m t gi i pháp $uy nh t, th3o b n c(ng ty ả ử ỉ ự ế ộ ả ấ ạ
n+n ch n gi i pháp nào? ọ ả
4.13. Cí nghi p *@ 9am chuy+n , n &u t bóng r !iá m i trái bóng ti+u chu n "à ệ ả ấ ổ ! ẩ
5====đ Oi n t i, bóng đ c , n &u t trong m t phân & ng nh , ch y u $ a ệ ạ ượ ả ấ ộ ưở # ủ ế ự
vào "ao đ ng tr c ti p ộ ự ế
8u' PP n2m 9, &í nghi p bán đ c 7==== trái bóng, k t qu ho t đ ng nh ,au- ệ ượ ế ả ạ ộ ư
Roanh thu #7==== trái % 7=========đ
Tr bi n phí " ế 5E=======đ
10i tr+n bi n phí ế 56=======đ
Tr đ nh phí " ị G=======đ
1 i nhu n ợ ậ 7=======đ
Yêu c u: ầ
5% Tính toán-
a% T " "0i tr+n bi n phí và đi m hòa v n * ệ ế ể ố
b% ?òn b y kinh $oanh #RZ1% cho m c $oanh thu qu' PP ẫ ứ
5E
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
6% Qì có m t , gia t2ng đ n giá "ao đ ng n+n &í nghi p c tính r ng, bi n phí ộ ự ơ ộ ệ ướ ế
qu' PPP , t2ng B==đ>trái bóng 9 u đi u này & y ra và giá m i trái bóng v n $uy & ế ề ả ! ẫ
trì m c c[ , v y t " "0i tr+n bi n phí và đi m hòa v n m i "à bao nhi+u? ở ứ ậ * ệ ế ể ố ớ
7% )[ng $ a vào nh ng , "i u câu 6, n u nh ng thay đ i v bi n phí $i n ra ự ữ ố ệ ở ế ữ ổ ề ế )
nh mong đ i thì bao nhi+u trái bóng , đ c bán vào qu' PPP đ thu đ c m t ư ợ & ượ ể ượ ộ
kho n " i nhu n B=======đ ả ợ ậ
A% )[ng $ a vào nh ng , "i u câu 6, giám đ c nhìn nh n r ng ph i t2ng giá ự ữ ố ệ ở ố ậ ả
bán "+n 9 u &í nghi p mu n $uy trì t " "0i tr+n bi n phí nh qu' PP thì qu' PPP ế ệ ố * ệ ế ư
giá bán m t trái bóng , "à bao nhi+u đ đ trang tr i kho n chi phí nhân c(ng gia ộ & ể ủ ả ả
t2ng?
B% R a vào nh ng , "i u g c, &í nghi p $ ki n &ây $ ng m t phân & ng ự ữ ố ệ ố ệ ự ế ự ộ ưở
m i t đ ng hóa đ , n &u t bóng Phân & ng m i này , "àm gi m A=N bi n ớ ự ộ ể ả ấ ưở ớ & ả ế
phí nh ng đ ng th i nó c[ng "àm cho chi phí c đ nh t2ng g p đ(i 9 u phân ư ồ ờ ố ị ấ ế
& ng m i này đ c &ây $ ng, t " "0i tr+n bi n phí và đi m hòa v n , "à bao ưở ớ ượ ự * ệ ế ể ố &
nhi+u?
F% R a vào ,( "i u câu B- ự ệ ở
a% 9 u phân & ng m i đ c &ây $ ng, bao nhi+u trái bóng , đ c bán vào ế ưở ớ ượ ự & ượ
qu' ,au đ thu đ c m t kho n " i nhu n g p đ(i qu' PP ể ượ ộ ả ợ ậ ấ
b% !i đ nh r ng phân & ng m i đ c &ây $ ng và qu' ,au c(ng ty , n &u t ả ị ưở ớ ượ ự ả ấ
và bán 7==== trái bóng Tính đòn b y kinh $oanh ẫ
c% !i i thích t i ,ao nh ng ch , c a đòn b y kinh $oanh mà b n v a tính ra ả ạ ữ ỉ ố ủ ẫ ạ "
" i cao h n ,o v i câu 5 ạ ơ ớ
4.14. )(ng ty LB) có báo cáo thu nh p tháng 6>9 nh ,au- #?QT- 5===đ% ậ ư
Roanh thu #5B===,p% AB====
Bi n phí ế 75B===
10i tr+n bi n phí ế 57B===
? nh phí ị G====
1 i nhu n ợ ậ AB===
Yêu c u: ầ
5% Qi c đ u t thi t b m i , cho phJp c(ng ty LB) t đ ng hóa m t ph n4 ệ % ư ế ị ớ & ự ộ ộ %
đi u này , "àm bi n phí gi m &u ng ch còn G===đ>,p Tuy nhi+n t ng đ nh phí ề & ế ả ố ỉ ổ ị
m i tháng " i t2ng đ n 66B======đ 1 p báo cáo thu nh p trong tr ng h p này ! ạ ế ậ ậ ườ ợ
th3o "0i tr+n bi n phí ế
I Tính đòn b y kinh $oanh ẩ
I Các đ nh $oanh thu hòa v n ị ố
I Các đ nh ph m vi an toàn th3o $oanh thu và th3o , " ng ị ạ ố ượ
6% Th3o b n c(ng ty có n+n đ u t thi t b m i này kh(ng? ạ % ư ế ị ớ
7% Ban giám đ c c[ng có ph ng án- thay vì mua thi t b m i c(ng ty , thay ố ươ ế ị ớ &
đ i ph ng pháp ti p th Th3o ph ng án này thì $oanh thu , t2ng "+n 6=N m i ổ ươ ế ị ươ & !
tháng và t ng " i nhu n c[ng t2ng 5>7 ? nh phí gi m &u ng còn ổ ợ ậ ị ả ố
AE======đ>tháng Các đ nh đi m hòa v n trong tr ng h p này ị ể ố ườ ợ
5G
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
4.1#. M t c(ng ty chuy+n , n &u t các "o i t t th i trang )ó m t b ng phân tích ộ ả ấ ạ ấ ờ ộ ả
nh ,au- ư
? n giá bán m i đ(i t t ơ ! ấ 6==== đ
Bi n phí đ n v ế ơ ị E=== đ
10i tr+n bi n phí đ n v ế ơ ị 56=== đ
)hi phí c đ nh n2m- ố ị
Thu+ nhà & ng ưở 56====== đ
*h u hao thi t b ấ ế ị 5======== đ
)hi phí bán hàng 7======== đ
)hi phí qu n "' <<<<<<<<< ả 5B======= đ
)hi phí khác <<<<<<<<< 7E====== đ
T ng chi phí c đ nh ổ ố ị F======== đ
Yêu c u ầ :
5% Bao nhi+u đ(i t t ph i đ c bán đ đ t đi m hoà v n ? ấ ả ượ ể ạ ể ố
6% Q đ th )PQ )h ra đi m hoà v n tr+n đ th & ồ ị ỉ ể ố ồ ị
7% Bao nhi+u đ(i t t ph i đ c bán trong n2m đ u ti+n đ đ t đ c m c ti+u ấ ả ượ % ể ạ ượ ụ
" i nhu n "à G======= đ ợ ậ
A% Oi n t i có m t nhân vi+n bán hàng "àm toàn th i gian và m t nhân vi+n bán ệ ạ ộ ờ ộ
hàng "àm bán th i gian ? chuy n nhân vi+n bán hàng "àm vi c bán ờ ể ể ệ th i gian ,ang ờ
"àm vi c toàn th i gian thì c(ng ty ph i t n th+m chi phí h ng n2m "à E====== đ ệ ờ ả ố
Ban giám đ c $ ki n r ng, , thay đ i này , "àm kho n $oanh thu h ng n2m t2ng ố ự ế ự ổ & ả
th+m 6=======đ Th3o b n, !iám đ c có n+n thay đ i hay kh(ng ? #kh(ng " p " i ạ ố ổ ậ ạ
B ng báo cáo thu nh p% ả ậ
4.1*. Háng nay, Thanh Ti n v a m i tr/ng tuy n vào c(ng ty Pyrrhic, m t t ch c ế " ớ ể ộ ổ ứ
phát tri n và có $anh ti ng ? b t đ u c(ng vi c, Thanh Ti n đ c y+u c u ph i ể ế ể ắ % ệ ế ượ % ả
hoàn t t m t B ng phân tích m t trong nh ng , n ph m c a c(ng ty cho cu c h p ấ ộ ả ộ ữ ả ẩ ủ ộ ọ
O i đ ng qu n tr vào cu i ngày Hau khi "àm &ong, anh r i kh i phòng trong vài ộ ồ ả ị ố ờ #
ph/t ? n khi tr " i thì các gi y t trong v2n phòng đ0 b h h i vì bình ch a " a ế ở ạ ấ ờ ị ư ạ ữ ử
tr+n tr n nhà b v )h còn " i nh ng th(ng tin tr+n báo cáo nh ,au - % ị + ỉ ạ ữ ư
)]9! T\ P\^^OP)
Báo cáo thu nh p th c t ậ ự ế
)ho tháng k t th/c vào ngày 7=>=F>9 ế
?QT- 5===đ ng ồ
T ng c ng ổ ộ 5 , n ph m ả ẩ
5 Roanh thu # ? , n ph m % ả ẩ ? ?
6 Tr bi n phí " ế ? ?
7 10i tr+n bi n phí ế ? ?
A Tr đ nh phí " ị ?
B 10i ?
I ?i m hoà v n ể ố
H n " ng hoà v n ả ượ ố ? , n ph m ả ẩ
Roanh thu hoà v n ố 5E========đ
6=
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
I H $ an toàn ố ư
Tính b ng ti n ề ?
Tính b ng ph n tr2m % 6=N
I ?òn b y kinh $oanh ẫ ?
H tính toán tr+n đây $ a vào k t qu ho t đ ng th c , c a tháng F>9 Báo cáo ự ự ế ả ạ ộ ự ự ủ
thu nh p th3o k ho ch c a tháng D>9 nh ,au - ậ ế ạ ủ ư
)]9! T\ P\^^OP)
Báo cáo thu nh p k ho ch ậ ế ạ
)ho tháng k t th/c vào ngày 75>D>6=== ế
?QT- đ ng ồ
T ng c ng ổ ộ 5 , n ph m ả ẩ
5 Roanh thu #77=== , n ph m% ả ẩ ? ?
6 Tr bi n phí " ế ? ?
7 10i tr+n bi n phí ế ? ?
A Tr đ nh phí " ị ?
B 10i A=B======đ
Th+m vào vào đó, máy tính " i b h n+n $ "i u ngu n kh(ng có Lnh ta ch nh ạ ị ư ữ ệ ồ ỉ ớ
r ng $oanh thu tháng D th3o k ho ch t2ng 5=N ,o v i $oanh thu tháng F Lnh c[ng ế ạ ớ
nh r ng t ng "0i tháng F "à 6D=======đ, t ng đ nh phí, giá bán đ n v , và bi n phí ớ ổ ổ ị ơ ị ế
đ n v th3o k ho ch c a tháng D gi ng nh , "i u c a tháng F ơ ị ế ạ ủ ố ư ố ệ ủ
Yêu c u ầ :
5% O0y tính toán , "i u cho tháng F nh ,au - ố ệ ư
a% Tính toán , "i u cho c ba c t c a B ng báo cáo thu nh p tháng F>94 ố ệ ả ộ ủ ả ậ
b% Tính ra , n " ng hoà v n, $oanh thu hòa v n4 ả ượ ố ố
c% Tính ra , $ an toàn b ng ti n và b ng ph n tr2m4 ố ư ề %
$% Tính ra đòn b y kinh $oanh cho tháng F>9 ẩ
6% O0y tính , "i u cho tháng D>9- ố ệ
a% Tính ra , "i u cho c ba c t c a B ng báo cáo thu nh p4 ố ệ ả ộ ủ ả ậ
b% Tính ra , $ an toàn b ng ti n và b ng ph n tr2m Tính đòn b y kinh ố ư ề % ẩ
$oanh O0y gi i thích vì ,ao , $ an toàn t2ng "+n và đòn b y kinh $oanh " i ả ố ư ẩ ạ
gi m &u ng ? ả ố
65
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
BÀI T P CH NG # Ậ ƯƠ
#.1. )(ng ty L nh n đ c m t đ n đ t hàng v , n &u t ph t;ng c khí Qào ậ ượ ộ ơ , ề ả ấ ụ ơ
th i đi m đ n đ t hàng hoàn thành, L bi t tin khách hàng đ0 phá , n )(ng ty L ờ ể ơ , ế ả
kh(ng th hy v ng nh n đ c gì h n ngoài kho n ti n ng tr c c a khách hàng ể ọ ậ ượ ơ ả ề ứ ướ ủ
"à D6B==== đ
Th3o th(ng tin t nh ng k toán vi+n c a c(ng ty L, chi phí đ0 phát ,inh cho đ n " ữ ế ủ ơ
đ t hàng này "à nh ,au #?QT- 5=== đ ng% , ư ồ
9guy+n v t "i u tr c ti p ậ ệ ự ế 5FF==
9hân c(ng tr c ti p ự ế 65A==
)hi phí , n &u t chung đ c phân b ả ấ ượ ổ
Bi n phí ế 5=D==
? nh phí ị B7B=
)hi phí bán hàng đ c phân b ượ ổ BA=B
T ng , ổ ố BGABB
)(ng ty có ph ng pháp phân b nh ng chi phí gián ti p nh ,au- ươ ổ ữ ế ư
Bi n phí , n &u t chung- B=N chi phí nhân c(ng ế ả ấ
? nh phí , n &u t chung- 6BN chi phí nhân c(ng ị ả ấ
)hi phí bán hàng- 5=N chi phí nguy+n v t "i u, nhân c(ng, chi phí , n &u t ậ ệ ả ấ
chung
)(ng ty * , , n ,àng mua ph t;ng tr+n n u nh c(ng ty L ch p nh n , a & $ ụ ế ư ấ ậ ử
" i th3o nh ng y+u c u c th c a c(ng ty * )(ng ty L y+u c u m c giá "à ạ ữ % ụ ể ủ % ứ
FEA=====đ 9h ng chi phí ph th+m đ c $ ki n "à- ữ ụ ượ ự ế
)P nguy+n v t "i u tr c ti p - ậ ệ ự ế F6=====đ
)P nhân c(ng- A6=====đ
T ng ổ 5=A=====đ
!i i pháp th hai đ i v i L "à , a các ph t;ng tr+n thành ph t;ng th3o m u ả ứ ố ớ ử ụ ụ ẫ
chu n có giá bán "à F6B===== đ *hi đó nh ng chi phí ph th+m "à- ẩ ữ ụ
)P nguy+n v t "i u tr c ti p - ậ ệ ự ế 6EB====đ
)P nhân c(ng- 77=====đ
T ng ổ F5B====đ
!i i pháp ba "à thanh "' toàn b , ph t;ng đ0 , n &u t ra v i giá "à D====== đ ả ộ ố ụ ả ấ ớ
Th3o anh #ch % c(ng ty L n+n "àm gì? ị
#.2. )(ng ty Q bán bu(n m t gam thu c n c và thu c vi+n , i b t Qitamin ) đ c , ộ ố ướ ố ủ ọ ượ ử
$ ng vào m;a h: Qì c(ng vi c bán hàng mang tính ch t m;a v quá cao, c(ng ty mong ụ ệ ấ ụ
mu n đa $ ng hóa , n ph m đ bán hàng quanh n2m )(ng ty $ ki n , n &u t thu c ố ạ ả ẩ ể ự ế ả ấ ố
n c và k3m có th , $ ng trong nh ng $ p th thao m;a đ(ng ướ ể ử ụ ữ ị ể
9hi u , n ph m đ0 đ c &3m &Jt, nh ng ch t ch c(ng ty ch mu n , n &u t ề ả ẩ ượ ư ủ ị ỉ ố ả ấ
m t "o i nh m đ th nghi m th tr ng tr c khi có th , n &u t nh ng , n ộ ạ ể ử ệ ị ườ ướ ể ả ấ ữ ả
ph m khác ]ng ch t ch đ0 ch n , n ph m ng k3m "àm $ u $a m(i, , đ c bán ẩ ủ ị ọ ả ẩ ố ị & ượ
bu(n trong nh ng h p g m 6A ng, v i giá E==== đ>m t h p M c $; vi c b ữ ộ ồ ố ớ ộ ộ , ệ ổ
,ung , n ph m m i này kh(ng b t bu c ph i b th+m ra ngay m t chi phí c đ nh ả ẩ ớ ắ ộ ả # ộ ố ị
66
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
nào, k toán , phân b vào , n ph m m i này 5========= đ đ nh phí , n &u t ế & ổ ả ẩ ớ ị ả ấ
gián ti p>n2m ế
Tr+n c , $ ki n , n &u t 5===== h p>n2m, chi phí , n ,u t $ ki n , "à nh ơ ở ự ế ả ấ ộ ả ấ ự ế & ư
,au-
9hân c(ng tr c ti p ự ế 6==== đ>h p ộ
9guy+n v t "i u ậ ệ 7==== đ>h p ộ
)hi phí , n &u t gián ti p ả ấ ế 5B=== đ>h p ộ
T ng , ổ ố FB=== đ>h p ộ
M t nhà , n &u t m ph m , ch p nh n , n &u t v h p v i giá G=== đ ộ ả ấ 1 ẩ & ấ ậ ả ấ # ộ ớ
tr+n 6A ng Qi c này , cho phJp c(ng ty gi m đ c 5=N chi phí nhân c(ng và ố ệ & ả ượ
bi n phí , n &u t, chi phí v nguy+n "i u , gi m đ c 6=N ế ả ấ ề ệ & ả ượ
Yêu c u: ầ Th3o anh #)h % ị
5% )(ng ty Q ph i "àm gì? ả
6% M c giá cao nh t có th mua nh ng v h p này "à bao nhi+u? ứ ấ ể ữ # ộ

#.3. Lnh L v a đi ,2n v t v 9h th ng " , anh ta mang v đ c 5= con Q anh " ị ề ư ườ ệ ề ượ ợ
ta ng i "àm b y v t này và đ thuy t ph c anh ta kh(ng đi ,2n v t n a ạ % ị ể ế ụ ị ữ , ch trình bày ị
cho ch ng mình phJp tính nh ,au- ồ ư
T@Ang thi t b (đB &!A) ế ị 5 " n đi ,2n %
)hi phí- A======đ, , $ ng E m;a, m i m;a 5= " n đi ,2n ử ụ ! % B==== đ
8i l i ạ
A= km, m i km m t 7===đ #ti n &2ng 5===đ4 ti n b o hi m ! ấ ề ề ả ể
&3 và kh u hao 5=== đ4 b o $ ng km 5===đ% ấ ả ư+
56==== đ
? n #hai h p%>5 " n đi ,2n ạ ộ % 5=====đ
Th!) n ề (đB th! " n t t@ () ẵ ừ ướ
)hi phí- 6A====đ, , $ ng đ c E m;a, m i m;a 5= " n đi ử ụ ượ ! % 7=== đ
Ti n ph t tr+n đ ng #"ái &3 quá t c đ % ề ạ ườ ố ộ 6===== đ
Gi ) phCp "3n b n ấ (đB &!A)
)hi phí B==== đ m t m;a, m i m;a 5= " n đi ,2n ộ ! % B=== đ
HAi l) @ ! đ " i & ượ ể ư! ấ (đi "3n ' t & i phát "inh) ị ớ B==== đ
T ng (hi phí ổ #21.000đ
Chi phí (h. & t (.n ' t ộ ị #2.100đ
Trong đó các c a hàng bán v t v i giá ử ị ớ B==== đ>5 con đ0 "àm , n $
B n nghK gì v phJp tính này? ạ ề
#.4. )(ng ty T9OO L , n &u t 7 "o i , n ph m C, \, _ Hau đây "à báo cáo ả ấ ạ ả ẩ
k t qu c a k@ v a qua- ế ả ủ "
#?QT- tri u đ ng% ệ ồ
Ch ti! ỉ SP./ SP.D SP.E T ng ( ng ổ ộ
67
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
5 Roanh thu 5B== 6B== 6=== F===
6 )hi phí c a hàng hoá ủ 56== 5B== 57== A===
7 10i g p ộ 7== 5=== D== 6===
A )hi phí bán hàng E= 5B= 5== 77=
B )hi phí 81R9 76= B== A== 566=
F 1 i nhu n thu n ợ ậ % #5==% 7B= 6== AB=
H n ph m C , n &u t b " , $o v y )(ng ty đang có ' đ nh ng ng , n &u t ả ẩ ả ấ ị ! ậ ị " ả ấ
, n ph m này Q y h0y tính toán và t ả ẩ ậ v n cho !iám đ c? ư ấ ố
Thông tin b sung: ổ
5 Phân tích chi phí c a hàng bán, chi phí 81R9, chi phí bán hàng ủ
Ch ti! ỉ T ng ổ
( ng ộ
SP./ SP.D SP./
I. Chi phí ( A hàng bán " 7E== 56== 5B== 57==
5 )hi phí 9Q1 tr c ti p ự ế 65== F== E== D==
6 )hi phí 9) tr c ti p ự ế 5=== 7== A== 7==
7 Bi n phí HC chung ế AE= 5E= 5A= 5F=
A ? nh phí HC chung ị A6= 56= 5F= 5A=
II. Chi phí bán hàng 77= E= 5B= 5==
5 )hi phí qu ng cáo HP ả F= 5B 6B 6=
6 )hi phí v n chuy n ậ ể G= 6= B= 6=
7 1 ng nhân vi+n giao hàng ươ F= 5B 6B 6=
A )hi phí khác 56= 7= B= A=
III. Chi phí $F;N 566= 76= B== A==
5 1 ng qu n "' ươ ả 7== DB 56B 5==
6 )hi phí kh u hao TH)? ấ 5E= AB DB F=
7 )hi phí đi n, n ệ c, $ ch ướ ị
vụ
56= 7= B= A=
A )hi phí b o hi m tài , n ả ể ả F= 5B 6B 6=
B )hi phí $ phòng ự 6= 6= I I
F )hi phí khác BA= 57B 66B 5E=
6A
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
6 )ác th(ng tin khác-
. *h u hao MMTB $;ng cho , n &u t , n ph m "à đ nh phí ấ ả ấ ả ẩ ị
. )hi phí v n chuy n hàng bán "à bi n phí ậ ể ế
. 9 u , n ph m C ng ng , n &u t thì chi phí qu ng cáo , n ph m , ti t ế ả ẩ " ả ấ ả ả ẩ & ế
ki m đ ệ c 5= tri u đ ng và m t nhân vi+n giao hàng , ph i ng ng vi c, m c " ợ ệ ồ ộ & ả " ệ ứ ng ơ
c a anh ta 5 n2m "à 5= tri u đ ng4 , ti n b i th ủ ệ ồ ố ề ồ ng cho anh ta th(i vi c "à A tri u ờ ệ ệ
đ ng ồ
. )hi phí $ phòng "à bi n phí ự ế
. )ác kho n m c chi phí bán hàng, chi phí 81R9 khác "à đ nh phí đ ả ụ ị c phân ợ
b th3o $oanh thu ổ
. ? nh phí HC chung phân b th3o chi phí 9Q1 tr c ti p ị ổ ự ế
. Roanh thu và chi phí c a hàng bán $ ki n kh(ng có gì bi n đ ng trong ủ ự ế ế ộ
n2m t i ớ
Yêu c u ầ : O0y tính toán và đa ra các gi đ nh đ t ả ị ể ván cho (ng giám đ c )(ng ty ư ố
n+n ti p t c , n &u t hay ng ng , n &u t HP C ế ụ ả ấ " ả ấ
#.#. T i c(ng ty _ hi n đang có m t b ph n , n &u t "inh ki n * đ " p ráp vào ạ ệ ộ ộ ậ ả ấ ệ ể ắ
thành ph m c a )(ng ty , n &u t )(ng ,u t c a b ph n , n &u t "inh ki n * "à ẩ ủ ả ấ ấ ủ ộ ậ ả ấ ệ
B==== "inh ki n>n2m 9hu c u hi n t i c a )(ng ty v "inh ki n này "à A==== ệ % ệ ạ ủ ề ệ
"inh ki n>n2m ệ
)hi phí "i+n quan đ n , n &u t "inh ki n * trong n2m qua nh ế ả ấ ệ ,au-
#? n v - 5=== đ ng% ơ ị ồ
*ho n m c chi phí ả ụ
5 đ n v "inh ơ ị
ki n ệ
T ng , ổ ố
#A==== "inh ki n% ệ
5 9Q1 tr c ti p ự ế A= 5F=====
6 9hân c(ng tr c ti p ự ế 5B F=====
7 Bi n phí HC chung #Q1, ))R)% ế 5= A=====
A ? nh phí HC chung #ti n " ị ề ng 9QPC, ươ
*OMM%
5B F=====
B ? nh phí 81R9 phân b ị ổ B 6=====
T ng ( ng ổ ộ 1# 3.400.000
6B
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
)ó m t ngu n cung c p đ n chào hàng "inh ki n * v i )(ng ty đ m b o ộ ồ ấ ế ệ ớ ả ả
cung c p đ y đ th3o y+u c u c a )(ng ty v , " ấ % ủ % ủ ề ố ng và ch t " ượ ấ ng và , cung ượ &
c p "âu $ài "inh ki n * cho )(ng ty, v i giá DB>"inh ki n Q y )(ng ty có nh n " i ấ ệ ớ ệ ậ ậ ờ
k' h p đ ng v i nhà cung c p này hay kh(ng? O0y tính toán và t ợ ồ ớ ấ ư v n cho nhà ấ
qu n "' )(ng ty ả
Thông tin b sung: ổ
I R ki n nhu c u n2m t i v "inh ki n * c a )(ng ty có kh n2ng t2ng "+n ự ế % ớ ề ệ ủ ả
AB=== "inh ki n>n2m vì kh i " ệ ố ư ng ti+u th thành ph m c a )(ng ty t2ng "+n ợ ụ ẩ ủ
I Ti n " ề ư ng nhân vi+n phân & ơ ư ng "à đ nh phí, nh ở ị ng n u )(ng ty kh(ng , n ư ế ả
&u t "inh ki n * n a thì 6 nhân vi+n phân & ấ ệ ữ ng , ph i th(i vi c v i m c " ưở & ả ệ ớ ứ ư ng c a ơ ủ
m t ng ộ i 5 n2m "à 6= tri u đ ng, m c b i th ườ ệ ồ ứ ồ ng cho m i ng ờ ! i "à 5= tri u đ ng ờ ệ ồ
I B ph n , n &u t "inh ki n này kh(ng , $ ng đ , n &u t m t hàng nào khác ộ ậ ả ấ ệ ử ụ ể ả ấ ,
#.*. Roanh nghi p R có $ây chuy n , n &u t m t "o i v t "i u ph ph c v cho ệ ề ả ấ ộ ạ ậ ệ ụ ụ ụ
vi c , n &u t , n ph m c a đ n v )(ng ,u t t i đa c a $ây chuy n này "à ệ ả ấ ả ẩ ủ ơ ị ấ ố ủ ề
A==== , n ph m )ó th(ng tin v chi phí c a vi c , n &u t v t "i u ph trong 5 ả ẩ ề ủ ệ ả ấ ậ ệ ụ
n2m nh ,au- ư
)h ti+u ỉ H ti n ố ề
5 )P 91tr c ti p #đ>,p% ự ế 6====
6 )P 9hân c(ng tr c ti p #đ>,p% ự ế 56===
7 Bi n phí HC) #đ>,p% ế F===
A ? nh phí HC) đ c phân b ị ượ ổ 56=======đ
B ? nh phí tr c ti p ị ự ế 7F=======đ
F !iá thành đ n v #đ>,p% ơ ị B====
M t nhà cung c p "o i v t t này đ0 chào hàng v i giá AB===đ>,p và có th ộ ấ ạ ậ ư ớ ể
đ m b o v m t , " ng c[ng nh ch t " ng ? ng th i , n đ nh giá trong ả ả ề , ố ượ ư ấ ượ ồ ờ & ổ ị
vòng 5 n2m t i, th i gian ,au n u gi c nguy+n "i u, nhân c(ng có &u h ng t2ng ớ ờ ế ả ả ệ ướ
#gi m% thì giá nguy+n "i u , t2ng #gi m% thích ng ả ệ & ả ứ
9 u kh(ng , n &u t v t "i u ph thì 5>7 đ nh phí tr c ti p có th c t gi m ế ả ấ ậ ệ ụ ị ự ế ể ắ ả
Yêu c u: ầ
5% 9 u hi n t i kh(ng có ph ng án , $ ng m t b ng nhà & ng c[ng nh ế ệ ạ ươ ử ụ , ưở ư
máy móc thi t b , $ ng trong vi c , n &u t này thì có n+n mua ngoài hay kh(ng? ế ị ử ụ ệ ả ấ
6% 9 u m t b ng phân & ng cho thu+ #c máy móc thi t b % v i giá ế , ưở ả ế ị ớ
F=======đ>n2m và toàn b c(ng nhân "i+n quan đ n vi c , n &u t này ch m $ t ộ ế ệ ả ấ ấ ứ
h p đ ng "ao đ ng thì n+n mua ngoài hay ti p t c , n &u t ợ ồ ộ ế ụ ả ấ
6F
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
7% 9 u nh ng bán máy móc thi t b và phân & ng thu h i v n đ u t , n u ế ượ ế ị ưở ồ ố % ư ế
nhà cung c p v n gi u nguy+n đi u ki n nh tr+n th3o b n n+n ch n ph ng án ấ ẫ ữ ề ệ ư ạ ọ ươ
nào #mua ngoài hay ti p t c , n &u t% ế ụ ả ấ
#.,. T i m t &í nghi p ch bi n " ạ ộ ệ ế ế ư ng th c #b t mì% Cí nghi p đ ơ ự ộ ệ a vào &ay mì h t ạ
v i kh i " ớ ố ư ng "à 5== t n ợ ấ !iá bán t i th i đi m hi n t i- 5 t n mì v "à A,= tri u ạ ờ ể ệ ạ ấ + ệ
đ ng4 giá bán 5 t n mì b t #thành ph m% "à A,DB tri u đ ng Bi t r ng hao h t ồ ấ ộ ẩ ệ ồ ế ụ ở
c(ng đo n th nh t &ay t mì h t thành mì v "à BN4 còn hao h t c(ng đo n th ạ ứ ấ " ạ + ụ ở ạ ứ
hai "à AN
Bi t r ng chi phí ch bi n th+m t mì v ra mì b t 5 t n mì b t nh ế ế ế " + ộ ấ ộ ,au-
I )hi phí nhân c(ng tr c ti p 7B= ngàn đ ng ự ế ồ
I Bi n phí khác 6== ngàn đ ng ế ồ
9 u kh(ng ti p t c ch bi n mì h t thành b t mì thì ti t ki m đ ế ế ụ ế ế ạ ộ ế ệ c chi phí ượ
c đ nh "à- A,= tri u đ ng ố ị ệ ồ
Q y &í nghi p n+n quy t đ nh ti p t c ch bi n ra b t mì m i bán hay "à bán ậ ệ ế ị ế ụ ế ế ộ ớ
ngay mì v khi k t th/c c(ng đo n 5? * toán qu n tr h0y tính toán và t + ế ạ ế ả ị ư v n? ấ
#.1. Roanh nghi p Mai H n , n &u t 7 , n ph m C, \, _ có m t , th(ng tin nh ,au- ệ ơ ả ấ ả ẩ ộ ố ư
. )ó B máy ch y đ , n &u t 7 "o i , n ph m tr+n4 )(ng ,u t t i đa m i máy ạ ể ả ấ ạ ả ẩ ấ ố !
D6== gi >5 n2m ờ
. H gi máy đ , n &u t 5 đ n v , n ph m C, \, _ " n " t "à- 5gi 4 ố ờ ể ả ấ ơ ị ả ẩ % ượ ờ
=,Dgi 4 5,6B gi ờ ờ
. 9hu c u ti+u th tr+n th tr ng 5 n2m- 5E=== , n ph m C4 5==== , n % ụ ị ườ ả ẩ ả
ph m \ và 56=== , n ph m _ ẩ ả ẩ
. ? n giá bán , n ph m C4 \ 4 _ " n " t "à- B====đ4 5=====đ4 G====đ ơ ả ẩ % ượ
. Bi n phí đ n v c a , n ph m C4 \4 _ " n " t "à- 7====đ4 FB===đ4 ế ơ ị ủ ả ẩ % ượ
A====đ
Yêu c u: ầ
5% Các đ nh các nhân t gi i h n c a $oanh nghi p? ị ố ớ ạ ủ ệ
6% Trong đi u ki n gi i h n tr+n th3o anh #ch % $oanh nghi p n+n , n &u t và ề ệ ớ ạ ị ệ ả ấ
ti+u th các m c , n ph m nh th nào "à thích h p nh t? ụ ứ ả ẩ ư ế ợ ấ
#.2. )(ng ty , n &u t n c hoa ^oman ch bi n m t h n h p các "o i hoa thành ả ấ ướ ế ế ộ ! ợ ạ
m t "o i n c hoa có ch t " ng cao `^omana và ph n tinh $ u c a hoa còn " i ộ ạ ướ ấ ượ % % ủ ạ
có n ng đ th p Ph n tinh $ u này có th bán ngay ho c có th ch bi n thành ồ ộ ấ % % ể , ể ế ế
m t "o i n c hoa có ch t " ng kJm h n ` ^omanPPa và m t "o i n c th m ` ộ ạ ướ ấ ượ ơ ộ ạ ướ ơ
^omanI bat3ra )ó th(ng tin "i+n quan nh ,au- ư
. )hi phí cho 5==kg hoa ch bi n thành ` ^omana và tinh $ u- ế ế %
Ch ti! ỉ S ti n ố ề
5 9guy+n "i u ệ A=======đ
6D
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
6 9hân c(ng 6F======đ
7 )hi phí khác #trong đó c "à bi n phí% ế AA======đ
)hi phí bán hàng #bi n phí%- ế 7====đ>" n c hoa4 ọ ướ
5====đ>"ít tinh $ u %
)hi phí qu n "' $oanh nghi p #đ nh phí%- ả ệ ị 7=======đ
. 9 u ch bi n ` ^omanPPa và `^oman T Wat3ra thì b th+m 5 , chi phí nh ế ế ế # ố ư
,au và v n , $ ng c(ng ngh thi t b hi n t i c[ng nh đ i ng[ nhân vi+n qu n ẫ ử ụ ệ ế ị ệ ạ ư ộ ả
"' $oanh nghi p- ệ
Ch ti! ỉ S ti n ố ề
5 9guy+n "i u ệ 56======đ
6 9hân c(ng E======đ
7 )hi phí khác #ch có bi n phí% ỉ ế D======đ
T ng ( ng ổ ộ 2,.000.000đ
. 5==kg hoa , n &u t đ c 56= " n c hoa 5=m" và B= "ít tinh $ u ả ấ ượ ọ ướ %
. B="ít $ u có th , n &u t bình quân- 5B= " ` ^omanPPa và F= " $ u % ể ả ấ ọ ọ %
th m `^oman T Wat3ra ơ
. !iá bán- 56=====đ>" n c hoa `^omana4 B=====đ>"ít tinh $ u4 ọ ướ %
7=====đ>" ` ^omanPPa4 5=====đ>" $ u th m ọ ọ % ơ
Yêu c u: ầ Th3o anh #ch % n+n bán tinh $ u hay ti p t c ch bi n tinh $ u ị % ế ụ ế ế %
thành ` ^omanPPa và `^oman T Wat3ra
6E
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
BÀI T P CH NG * Ậ ƯƠ
*.1 Tháng 6> 9, $oanh nghi p \, $ ki n , n &u t 5== , n ph m L b ng 6 "o i ệ ự ế ả ấ ả ẩ ạ
nguy+n v t "i u 95 và 96 ậ ệ
)ác tài "i u ,au đây , $ ng cho c(ng vi c đ nh m c - ệ ử ụ ệ ị ứ
5 R ki n mua v t "i u 95 v i , " ng "à B== kg, thành ti n "à B tri u đ ng ự ế ậ ệ ớ ố ượ ề ệ ồ
và $ ki n mua v t "i u 96 v i , " ng 7== kg, thành ti n "à 5,B tri u đ ng ự ế ậ ệ ớ ố ượ ề ệ ồ
6 )hi phí v n chuy n , nguy+n v t "i u tr+n $ ki n "à E===== đ ng ậ ể ố ậ ệ ự ế ồ
7 R ki n hao h t cho m i "o i 9Q1 tr n "à =,AN và đ c phân b cho t ng ự ế ụ ! ạ ờ ượ ổ "
"o i th3o tr ng " ng ạ ọ ượ
A ? , n &u t hoàn thành 5 , n ph m L $oanh nghi p $ ki n c n , $ ng A ể ả ấ ả ẩ ệ ự ế % ử ụ
kg v t "i u 95 và 6 kg v t "i u 96 Oao h t trong quá trình , n &u t $ ki n "à ậ ệ ậ ệ ụ ả ấ ự ế
=,5 N
B !i , đ u tháng kh(ng có 9Q1 t n kho ả ử % ồ
Yêu c u : ầ
5% Các đ nh đ nh m c chi phí 9Q1 tr c ti p đ , n &u t 5 đ n v , n ph m L ị ị ứ ự ế ể ả ấ ơ ị ả ẩ
6% Các đ nh $ toán chi phí nguy+n v t "i u tr c ti p đ , n &u t hoàn thành ị ự ậ ệ ự ế ể ả ấ
5== , n ph m L ả ẩ

*.2. Q i $oanh nghi p \ nói tr+n, tháng 6> 9 có tài "i u ,au đây - ớ ệ ệ
5 R ki n th i gian đ , n &u t hoàn thành 5 HP L "à A gi 4 th i gian b o ự ế ờ ể ả ấ ờ ờ ả
$ ng máy móc thi t b "à =,6 gi 4 th i gian ngh ng i c a c(ng nhân "à =,6 gi ư+ ế ị ờ ờ ỉ ơ ủ ờ
6 R ki n đ nh m c đ n giá 5 gi c(ng "ao đ ng , n &u t g m ti n " ng c ự ế ị ứ ơ ờ ộ ả ấ ồ ề ươ ơ
b n, BOCO, kinh phí c(ng đoàn, BO\T "à E=== đ> gi ả ờ
\+u c u - %
Các đ nh $ toán chi phí nhân c(ng tr c ti p cho vi c , n &u t hoàn thành 5== ị ự ự ế ệ ả ấ
HP L
*.3. Roanh nghi p C, trong tháng 7>9 có tài "i u ,au - ệ ệ
5 Trong tháng 7> 9, $oanh nghi p , n &u t 6 "o i HP #, n ph m L và , n ph m ệ ả ấ ạ ả ẩ ả ẩ
B%
6 T ng chi phí , n &u t đ0 th c hi n th3o b ng $ i đây - ổ ả ấ ự ệ ả ướ
? n v tính - 5===đ ơ ị
6G
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
)hi phí HP L HP B ) ng ộ
Bi n phí ế 7===== 6===== B=====
? nh phí ị D=====
) ng ộ 56=====
7 *h i " ng HP hoàn thành tháng 7 - ố ượ
I HP L - 5===== HP
I HP B - 5F==== HP
A R ki n k ho ch , n &u t th ng A> 9 - ự ế ế ạ ả ấ #
I HP L - 5B==== HP
I HP B - 5G6=== HP
B R ki n bi n ph , n &u t chung t2ng "+n c;ng t c đ t2ng c a , n " ng ự ế ế ớ ả ấ ố ộ ủ ả ượ
HP
F ? nh m c gi c(ng "ao đ ng tr c ti p - ị ứ ờ ộ ự ế
I HP L - A gi 5> HP ờ
I HP B - 6 gi > 5 HP ờ
Y êu c u ầ : Các đ nh đ nh m c chi phí , n &u t chung cho tháng A>9 ị ị ứ ả ấ
*.4. )(ng ty ^ , n &u t và phân ph i , n ph m đ ch i cho c a hàng bán " ả ấ ố ả ẩ ồ ơ ử ẻ H "à
m t trong nh ng m t hàng c a c(ng ty, c n 7 kg nguy+n "i u L đ , n &u t m t ộ ữ , ủ % ệ ể ả ấ ộ
đ n v , n ph m )(ng ty đang có k ho ch v nguy+n "i u cho 8u' 7 n2m 9, đây ơ ị ả ẩ ế ạ ề ệ
"à 8u' hi n có $oanh thu cao nh t c a m t hàng H ? quá trình , n &u t và ti+u ệ ấ ủ , ể ả ấ
th đ c "i+n t c, )(ng ty có y+u c u v t n kho nh ,au- ụ ượ ụ % ề ồ ư
5 H n ph m hoàn thành t n kho cu i m i tháng ph i b ng 7=== , n ph m ả ẩ ồ ố ! ả ả ẩ
c ng v i 6=N , n " ng ti+u th c a tháng ti p th3o H n ph m hoàn thành t n ộ ớ ả ượ ụ ủ ế ả ẩ ồ
kho vào ngày 7= tháng F th3o $ toán "à 5==== , n ph m ự ả ẩ
6 9guy+n "i u t n kho cu i m i tháng ph i b ng 5>6 nhu c u nguy+n "i u $;ng ệ ồ ố ! ả % ệ
cho , n &u t tháng ti p th3o 9guy+n "i u t n kho vào ngày 7= tháng F đ c $ ả ấ ở ế ệ ồ ượ ự
toán "à BA=== kg
7 H n ph m $ $ang cu i k@ kh(ng đáng k ả ẩ ở ố ể
H n " ng ti+u th $ ki n cho F tháng cu i n2m 9 nh ,au- ả ượ ụ ự ế ố ư
Tháng S n ph & ả ẩ Tháng S n ph & ả ẩ
Tháng D 7B=== Tháng 5= 7====
Tháng E A==== Tháng 55 6====
Tháng G B==== Tháng 56 5====
Yêu c u: ầ
5% 1 p k ho ch , n &u t t tháng D đ n tháng 5= cho , n ph m H ậ ế ạ ả ấ " ế ả ẩ
7=
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
6% T i ,ao trong tháng D V E c(ng ty " i , n &u t nhi u h n , n " ng ti+u ạ ạ ả ấ ề ơ ả ượ
th và tháng G,5= " i , n &u t ít h n , n " ng ti+u th ụ ạ ả ấ ơ ả ượ ụ
7% 1 p k ho ch v nguy+n "i u L c n mua trong các tháng D, E, G n2m 9 và c 8u' 7 ậ ế ạ ề ệ % ả
*.#. )(ng ty L đang " p k ho ch cho 8u' 7, "à qu' hi n có $oanh thu cao nh t ậ ế ạ ệ ấ
)(ng ty đ0 đ ngh ngân hàng vay A=======đ v i th i h n G= ngày đ đáp ng ề ị ớ ờ ạ ể ứ
nhu c u ti n c a c qu' Ro tr c đây đ0 có kinh nghi m trong vi c thu h i n % ề ủ ả ướ ệ ệ ồ ợ
vay, n+n ngân hàng y+u c u c(ng ty ph i chu n b k ho ch ti n m t ? đáp ng % ả ẩ ị ế ạ ề , ể ứ
y+u c u, nh ng , "i u ,au đây đ0 đ c c tính- % ữ ố ệ ượ ướ
5 9gày 5>D, c(ng ty có , $ tài kho n ti n m t "à AAB=====đ ố ư ả ề ,
6 Roanh thu c a hai tháng cu i và k ho ch ti+u th cho qu' 7 nh ,au ủ ố ế ạ ụ ư
#?QT- 5===đ ng% ồ
Tháng B#th c t % ự ế 6B====
Tháng F #th c t % ự ế 7=====
Tháng D #$ toán% ự A=====
Tháng E #$ toán% ự F=====
Tháng G #$ toán% ự 76====
R a vào kinh nghi m quá kh thì 6BN $oanh thu đ c thu trong qu' bán hàng, ự ệ ứ ượ
D=N , thu đ c trong tháng ti p th3o và 7N , thu đ c trong tháng ti p th3o ,au & ượ ế & ượ ế
đó Ph n còn " i "à n khó đòi % ạ ợ
7 R toán mua hàng và $ toán chi phí c a qu' 7 nh ,au- ự ự ủ ư
Ch ti! ỉ Tháng , Tháng 1 Tháng 2
Mua hàng 6A==== 7B==== 5DB===
Ti n " ng ề ươ AB=== B==== A====
8u ng cáo ả 57==== 5AB=== E====
Ti n thu+ ph i ề ả
trả
G=== G=== G===
*h u hao ấ 5==== 5==== 5====
Ti n mua hàng đ c tr h t trong tháng k ti p Tài kho n ph i tr ng i bán ề ượ ả ế ế ế ả ả ả ườ
vào ngày 7=>F , ti n- 5E=======đ #ph i tr trong tháng D% ố ề ả ả
A Trong tháng D, c(ng ty $ ki n mua thi t b b ng ti n m t tr giá ự ế ế ị ề , ị
5=======đ
B ? " p k ho ch ti n m t, c(ng ty $ tính vay A=======đ trong tháng D ể ậ ế ạ ề , ự
và tr trong tháng G 10i vay t ng c ng "à 56=====đ ả ổ ộ .
Yêu c u: ầ
5% 1 p " ch thu ti n $ ki n cho tháng D, E, G và c qu' ậ ị ề ự ế ả
6% 1 p k ho ch ti n m t cho tháng, qu' ậ ế ạ ề ,
7% 9 u c(ng ty c n , $ t i thi u c a ti n m t "à 6=======đ m i qu' thì ế % ố ư ố ể ủ ề , !
kho n n vay có đ c tr nh k ho ch kh(ng? !i i thích ả ợ ượ ả ư ế ạ ả .
*.*. R toán , n " ng ti+u th cho F tháng đ u n2m 9 c a c(ng ty B nh ,au- ự ả ượ ụ % ủ ư
75
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
Tháng S n l ng ("p) ả ượ Tháng S n l ng ("p) ả ượ
5 F=== A G===
6 5==== B D===
7 5B=== F FB==
T n kho cu i tháng c a , n ph m hoàn thành ph i b ng 7=N , n " ng ti+u ồ ố ủ ả ẩ ả ả ượ
th c a tháng ti p th3o Qào ngày 5>5, có 5E== , n ph m t n kho đ u k@ H n ụ ủ ế ả ẩ ồ % ả
ph m $ $ang kh(ng đáng k ẩ ở ể
M i đ n v , n ph m c n Bm nguy+n "i u Hi"v3n Qì nguy+n "i u Hi"v3n giá r t ! ơ ị ả ẩ % ệ ệ ấ
cao n+n c(ng ty có chính ,ách $uy trì m t " ng t n kho cu i k@ "à 5=N nhu c u ộ ượ ồ ố % ở
tháng ,au B n h0y &3m nh y+u c u này đ c th c hi n vào 5>5 c a n2m hi n ạ ư % ượ ự ệ ủ ệ
hành
Yêu c u ầ : 1 p k ho ch nguy+n "i u Hi"v3n cho các tháng 5, 6, 7 và t ng c ng 7 tháng ậ ế ạ ệ ổ ộ
*.,. Roanh nghi p Marv3" !"u3 bán m t , " ng " n , n ph m Xormu"a, m t ệ ộ ố ượ ớ ả ẩ ộ
"o i k3o $án r t ph bi n Roanh nghi p ti n hành " p $ toán cho dormu"a cho ạ ấ ổ ế ệ ế ậ ự
qu' 7 n2m 9 Tài "i u $ i đây , n ,àng cho vi c , n &u t và ti+u th , n ph m- ệ ướ $ ệ ả ấ ụ ả ẩ
5 !iá bán 5 chai Xormu"a "à B===đ Roanh nghi p $ toán bán đ c 6B==== ệ ự ượ
chai trong qu' 7
6 M i chai Xormu"a g m A gram nguy+n "i u 1act3& và 6 gram nguy+n "i u ! ồ ệ ệ
Mura"
7 T n kho cu i k@ , n ph m hoàn thành $ toán , gi m A=N vào cu i qu' 7 ồ ố ả ẩ ự & ả ố
T n kho đ u qu' 7 "à G==== chai )ác t n kho khác đ c $ toán nh ,au- ồ % ồ ượ ự ư
Ch ti! ỉ 8 ! G!% # C! i G!% ố
1act3& #gram% F==== DA===
Mura" #gram% 55B=== E6===
Q chai # F6=== BF===
Ro 1act3& "à nguy+n "i u hi m n+n $ toán t n kho v nguy+n "i u 1act3& $ ệ ế ự ồ ề ệ ự
toán , t2ng "+n trong qu' &
A !iá nguy+n "i u 1act3& "à 56=đ>gram !iá nguy+n "i u Mura" "à 5==đ>gram, v ệ ệ #
chai "à 5===đ>chai
B M t chai Xormu"a c n F ph/t nhân c(ng đóng chai )hi phí nhân c(ng tr c ộ % ư
ti p "à GB==đ>gi ế ờ
F Bi n phí , n &u t chung "à D==đ>chai T ng đ nh phí , n &u t chung "à ế ả ấ ổ ị ả ấ
65F======đ>qu'
D Bi n phí bán hàng và qu n "' $oanh nghi p b ng FN $oanh thu ? nh phí bán ế ả ệ ị
hàng và qu n "' $oanh nghi p "à 5A=======đ>qu' ả ệ
Yêu c u ầ :
5% 1 p k ho ch , n &u t , n ph m Xormu"a c a qu' 7 ậ ế ạ ả ấ ả ẩ ủ
6% 1 p k ho ch nguy+n "i u 1act3&, Mura" và v chai cho qu' 7 )h ra v m t ậ ế ạ ệ # ỉ ề ,
giá tr c[ng nh , " ng ị ư ố ượ
7% 1 p k ho ch chi phí , n &u t 5 , n ph m #)h bao g m bi n phí% ậ ế ạ ả ấ ả ẩ ỉ ồ ế
A% 1 p báo cáo thu nh p c a qu' 7 cho Xormu"a #th3o "0i tr+n bi n phí, tính th3o ậ ậ ủ ế
đ n v và t ng c ng% ơ ị ổ ộ
76
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
*.1. )(ng ty Ooàn Ph/c chuy+n mua bán &i m2ng, c(ng ty mua t nhà cung c p " ấ
v i giá bình quân 56======đ>chi c, bán " i tr+n th tr ng v i giá ớ ế ạ ị ườ ớ
5F======đ>chi c ế
Trích B ng cân đ i k toán 75>56>9 nh ,au- ả ố ế ư
B 9! )e9 ? P * TZf9 2 3 4
75>56>9
TÀI S N Ả S TI N (đ) $ %
Tài " n ng n h nH ả ạ
Ti n ề
)ác kho n ph i thu ả ả
Oàng t n kho ồ
Tài " n =ài h nH ả ạ
TSC8
9guy+n giá TH)?
Oao mòn TH)?
7========
G========
55BF======
F=F=======
FDF=======
#D========%
T NG C NG TÀI S N & ' Ả 1.41*.000.000
NG5 N I N ( $
N ph i t@ H ợ ả ả
Ph i tr ng i bán ả ả ườ
Thu ph i n p ế ả ộ
Ph i tr khác ả ả
I n (h " h !H ố " ! )
9gu n v n kinh $oanh ồ ố
19 ch a phân ph i ư ố
5B========
A========
57E=======
ABG=======
BAF======
T NG C NG NG5 N I N & ' ( $ 1.41*.000.000
)ác th(ng tin khác-
5 R ki n $oanh thu trong A tháng đ u n2m 9 .5- #?QT- đ ng% ự ế % ồ
Tháng 5 6 7 A
Roanh thu 7A======== 7E======== 6B======== 7=========
6 R ki n B=N $oanh thu , thu đ c ti n trong tháng, 7BN $oanh thu , thu ự ế & ượ ề &
trong tháng ,au đó và 5BN , thu trong tháng ,au n a & ữ
Trong , các kho n ph i thu đ u k@ có D=N , thu đ c trong tháng 5, , còn " i ố ả ả % & ượ ố ạ
, thu trong tháng 6 &
7 Bi n phí bán hàng và qu n "' $oanh nghi p b2ng 5=N $oanh thu Ti n " ng ế ả ệ ề ươ
c đ nh tr hàng tháng "à 7B=======đ4 chi phí kh u hao TH)? B=======đ>tháng4 ố ị ả ấ
các chi phí c đ nh khác tr b ng ti n "à E=======đ ố ị ả ề
A )(ng ty $ tính giá tr hàng t n kho cu i m i tháng b ng A=N giá tr hàng bán ự ị ồ ố ! ị
,au Ti n mua hàng đ c thanh toán h t ,au 5 tháng k t ngày mua hàng *ho n ề ượ ế ể " ả
ph i tr ng i bán tr+n b ng cân đ i k toán "à giá tr hàng mua trong tháng 56>9 ả ả ườ ả ố ế ị
77
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
#Bi t tr giá v n hàng bán trong tháng b ng EBN $oanh thu% ế ị ố
B )ác kho n ph i tr khác tr+n b ng cân đ i E=N , tr trong tháng 5, , còn ả ả ả ả ố & ả ố
" i tr h t trong tháng 6 ạ ả ế
F )(ng ty , mua m i 5 TH)? đ u tháng 5, tr b ng ti n- EB======đ4 t " & ớ % ả ề * ệ
kh u hao 56N>n2m ấ
D Thu ,u t thu thu nh p $oanh nghi p 6BN *ho n thu ph i n p tr+n b ng ế ấ ế ậ ệ ả ế ả ộ ả
cân đ i , n p cho ngân ,ách vào tháng 6>9. 5 ố & ộ
E )(ng ty , $uy trì m c ti n t n qu t i thi u "à 5========đ 9 u thi u , & ứ ề ồ 1 ố ể ế ế &
vay ngân hàng, "0i ,u t vay 5N>tháng , đ c thanh toán hàng tháng tr+n n g c ấ & ượ ợ ố
H n g c , đ c tr cho ngân hàng khi ti n t n qu v t h n m c nh ng ố ợ ố & ượ ả ề ồ 1 ượ ạ ứ ư
kh(ng uqá 5 n2m !i , các kho n vay "à b i , c a 5=== ả ử ả ộ ố ủ
Yêu c u: ầ 1 p các $ toán trong quí P>9.5 c a c(ng ty, c th ậ ự ủ ụ ể
"% 1 p $ toán mua vào ậ ự
6% 1 p $ toán ti n m t #có tính ph ng án vay T n u c n% ậ ự ề , ươ ế %
7% 1 p báo cáo thu nh p trong quí P ậ ậ
A% 1 p b ng cân đ i k toán vào ngày 75>7>9.5 ậ ả ố ế
*.2. Roanh nghi p O trong tháng 7>9 có tài "i u ,au - ệ ệ
5Trích B ng )?*T ngày 75>7>9 ả
? n v tính - 5 tri u đ ng ơ ị ệ ồ
Tài H n ả S (! i JK ố ố
5 Ti n m t ề , 6=
6 Ti n g i ngân hàng ề ử 57=
6 )ác kho n ph i thu ả ả D6
7 Oàng t n kho ồ GB
A Tài , n c đ nh # giá tr còn " i % ả ố ị ị ạ A7=
) ng Tài , n ộ ả DAD
9gu n v n ồ ố
5 Q n c đ ng ố ổ ụ AD6
6 )ác kho n ph i tr ả ả ả DB
7 1 i nhu n đ " i ợ ậ ể ạ 6==
) ng ngu n v n ộ ồ ố DAD
6 Roanh thu tháng 7 và $ ki n bán các tháng A, B, F,D nh ,au - ự ế ư
I Th c hi n tháng 7 - 5B= ự ệ
I R ki n tháng A - 5F= ự ế
7A
Bài t p k tóan qu n tr ậ ế ả ị
I R ki n tháng B - 5D= ự ế
I R ki n tháng F - 5G= ự ế
I R ki n tháng D - 6== ự ế
7 R ki n hàng tháng có 6B N $oanh thu bán hàng phát ,inh thu đ c ti n ngay, , ự ế ượ ề ố
còn " i "à $oanh thu tr ch m , thu vào tháng k ti p H ti n ph i thu tháng 7 "à ạ ả ậ & ế ế ố ề ả
$oanh thu tr ch m ả ậ
A )hi phí hàng mua trong tháng chi m FB N $oanh thu ế
B )ác chi phí ho t đ ng trong m i tháng $ ki n nh ,au - ạ ộ ! ự ế ư
I )hi phí nhân c(ng - 5B tr
I )hi phí qu ng cáo - E tr ả
I )hi phí v n chuy n - DN tr+n $oanh thu ậ ể
I)hi phí kh u hao - A tr ấ
I )hi phí khác - B N tr+n $oanh thu
F R ki n hàng t n kho cu i hàng th ng b ng A N nhu c u ti u th th ng ti p th3o ự ế ồ ố # % ờ ụ # ế
D )hi phí hàng mua ph i tr F=N trong tháng, , còn " i đ c tr vào tháng ti p ả ả ố ạ ượ ả ế
th3o
E R ki n mua TH)? vào tháng A, tr giá 6= tr đ ng và vào tháng B , tr giá 5= tr đ ng ự ế ị ồ ị ồ
G T ng "0i chia c đ(ng $ ki n G tr đ ng , tr cho c đ(ng vào cu i qu' 6 ổ ổ ự ế ồ & ả ổ ố
5= R ki n " ng ti n m t t n quK t i thi u "à 5E tr đ ng> tháng )ác giao $ ch vay ự ế ượ ề , ồ ố ể ồ ị
v n th c hi n vào ngày đ u tháng và tr "0i vào ngày đ u tháng ti p th3o, n g c , tr ố ự ệ % ả % ế ợ ố & ả
vào ngày cu i qu' 10i ,u t ti n vay ph i tr "à 5N tháng ố ấ ề ả ả
Y êu c u: ầ
5% 1 p $ toán " ch thu ti n m t th3o t ng tháng c a qu' 6> 9 ậ ự ị ề , " ủ
6% 1 p $ toán chi phí mua hàng và " ch tr ti n đ i v i hàng mua c a t ng ậ ự ị ả ề ố ớ ủ "
tháng qu' 6
7 1 p $ toán chi ti n cho các ho t đ ng th3o t ng tháng c a qu' 6 >9 ậ ự ề ạ ộ " ủ
A 1 p $ toán ti n th3o t ng tháng trong qu' ậ ự ề "
B 1 p $ toán báo cáo k t qu ho t đ ng kinh $oanh qu' 6>9 ậ ự ế ả ạ ộ
F 1 p $ toán b ng )?*T qu' 6> 9 ậ ự ả
D *h(ng c n đ c p đ n các "o i thu và ti n " ng tr ng i "ao % ề ậ ế ạ ế ề ươ ả ườ
đ ng trong tháng gi thi t đ/ng b ng chi phí nhân c(ng ộ ả ế
7B

Bài tập kế tóan quản trị
+ Tiền lương nhân viên quản lý phân xưởng + Tiền ăn ca nhân viên quản lý phân xưởng (10.000đ/người/ngày) + Chi phí khấu hao máy móc, nhà xưởng, phương tiện truyền dẫn của toàn bộ mạng lưới cấp nước. + Chi phí công cụ, dụng cụ, đồ bảo hộ lao động (được thay đổi theo định kỳ) + Chi phí dịch vụ mua ngoài khác, . . . 4. Chi phí bán hàng + Tiền lương nhân viên biên đọc ghi chỉ số đồng hồ nước (trả theo hợp đồng lao động) + Tiền lương nhân viên đi thu tiền nước (trả theo hợp đồng lao động) + Chi phí in ấn hóa đơn tiền nước + Chi phí khác phát sinh phục vụ cho công tác ghi, thu tiền nước. 5. Chi phí quản lý doanh nghiệp: + Tiền lương nhân viên (theo hợp đồng lao động) + Đồ dùng văn phòng + Chi phí khấu hao + Các khoản thuế, phí và lệ phí + Chi phí điện thoại + Chi phí dịch vụ mua ngoài khác + Chi phí khác bằng tiền. Yêu cầu: Phân loại chi phí của công ty theo các tiêu thức: 1) Theo chức năng hoạt động sản xuất kinh doanh. 2) Theo mối quan hệ giữa chi phí với khối lượng hoạt động. 2.3. Xí nghiệp X sản xuất và tiêu thụ bánh ngọt, trong năm N có số liệu về tình hình chi phí bán hàng như sau, biết chi phí bán hàng được nhận định là chi phí hỗn hợp : Tháng Chi phí bán hàng (đ) Sản lượng tiêu thụ (sp) 1 5.100.000 750 2 5.300.000 780 3 5.550.000 800 4 6.300.000 920 5 6.400.000 980 6 6.700.000 1.080 7 7.035.000 1.180 8 7.000.000 1.120 9 6.380.000 950 10 6.100.000 900 11 5.600.000 850 12 5.960.000 896 Yêu cầu:

2

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->