P. 1
ds-diem-danh-cam-thi-Khoa-09-HK1-2011-2012

ds-diem-danh-cam-thi-Khoa-09-HK1-2011-2012

|Views: 46|Likes:
Được xuất bản bởiMít Tơ Ngố

More info:

Published by: Mít Tơ Ngố on Dec 27, 2011
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as XLS, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

05/05/2012

pdf

text

original

STT MSSV HỌ TÊN CTDL

1 10C0002B Hà Chí Bình
2 10C0005B Thành Anh Công
3 10C0011B Dương Đình Huy
4 10C0013B Trương Anh Khang
5 10C0018B Phạm Minh Phúc
6 10C0025B Bùi Xuân Trung
7 10C0032B Nguyễn Trọng Đức CT
8 10C0033B Vũ Quốc Bảo
9 10C0042B Dương Anh Quốc
10 10C0047B Đồng Quang Tuấn
11 10C0056B Nguyễn Kim An
12 10C0057B Lý Băng CT
13 10C0060B Vũ Văn Đạt CT
14 10C0063B Nguyễn Thanh Hiếu CT
15 10C0065B Nguyễn Quốc Hữu
16 10C0066B Lê Nguyễn Nguyên Khang
17 10C0067B Nguyễn Hoàng Lâm
18 10C0068B Nguyễn Thành Lễ CT
19 10C0073B Hà Tấn Phát CT
20 10C0077B Nguyễn Giang Sang
21 10C0079B Nguyễn Anh Tài CT
22 10C0083B Nguyễn Thanh Tân CT
23 10C0084B Trần Văn Tấn
24 10C0085B Dương Quốc Thắng
25 10C0087B Lưu Xuân Thao
26 10C0089B Nguyễn Trung Tín CT
27 10C0090B Phùng Minh Triết
28 10C0093B Đặng Duy Hoàng Việt
29 10C0098B Lê Hồng Cường CT
30 10C0100B Phạm Thanh Hồng Đức CT
31 10C0101B Nguyễn Ngân Giang
32 10C0102B Nguyễn Hoàng Hiếu
33 10C0103B Nguyễn Phùng Thúy Hoa
34 10C0110B Trần Thành Nhân
35 10C0111B Bùi Thanh Phúc
36 10C0114B Phạm Hồng Thái
37 10C0115B Phạm Trường Thọ
38 10C0123B Võ Nguyễn Trí Dũng CT
39 10C0125B Phạm Minh Hiếu
40 10C0127B Nguyễn Phúc Hưng CT
41 10C0128B Lê Tuấn Huy CT
42 10C0131B Đinh Văn Liêm
43 10C0133B Nguyễn Hoàng Ngân
44 10C0136B Nguyễn Vũ Phương CT
45 10C0141B Lâm Thanh Tân CT
46 10C0142B Lê Sĩ Thân
47 10C0144B Trần Quyết Tiến
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CB
Page 1 of 40
STT MSSV HỌ TÊN CTDL
48 10C0145B Nguyễn Trung Tín
49 10C0146B Lâm Khai Trung
50 10C0148B Nguyễn Minh Tuấn
51 10C0150B Trần Nghiệp Vinh
52 10C0151B Nguyễn Tuấn Vũ CT
53 10C0152B Trịnh Phú Hoàng Vũ
54 10C0154B Nguyễn Hoàng Trúc Can CT
55 10C0159B Phan Xuân Hùng
56 10C0162B Nguyễn Tấn Lộc
57 10C0163B Nguyễn Văn Ngọc
58 10C0164B Võ Phạm Hoàng Nhân
59 10C0168B Abdal Ghani Quang
60 10C0171B Lê Chí Tâm
61 10C0172B Nguyễn Đức Thi
62 10C0176B Lữ Anh Tùng
63 10C0179B Trần Đình Vị
64 10C0181B Trần Minh Khánh Hưng
65 10C0182B Hà Minh Kha
66 10C0184B Nguyễn Duy Luân CT
67 10C0186B Võ Bạch Mã
68 10C0187B Đoàn Ngọc Nam
69 10C0190B Nguyễn Văn Phi
70 10C0191B Lâm Nhuận Phước
71 10C0196B Nguyễn Minh Trí
72 10C0198B Nguyễn Hoài Trực CT
73 10C0200B Nguyễn Long Vủ CT
74 10C0204B Nguyễn Dũng Long CT
75 10C0206B Nguyễn Chí Nghĩa
76 10C0209B Lê Phúc Tài
77 10C0212B Nguyễn Quốc Long
78 10C0216B Đoàn Việt Hải
79 10C0218B Phan Minh Tân
80 10C0221B Hoàng Thái Dương CT
81 10C0224B Nguyễn Ngọc Trung
Page 2 of 40
STT MSSV HỌ TÊN
ĐIỆN
TỬ
LOGIC
ĐK ĐIỆN
-KHÍ
NÉN
KNGT
CC
ĐIỆN
1 09C0026D Đỗ Văn Triệu
2 10C0002A Kim Thạnh Đức
3 10C0006C Cao Ngọc Tuân
4 10C0008D Dương Võ Như Tân
5 10C0013D Đỗ Ngọc Minh
6 10C0014D Trần Minh Nạy
7 10C0016C Cù Văn Bạc
8 10C0016D La Thành Sơn
9 10C0020D Ngô Ngọc Vinh
10 10C0024D Trần Hoàng Phi Long CT CT CT CT
11 10C0028D Võ Đình Nguyên Thạch
12 10C0030D Trần Minh Thiện
13 10C0031D Thân Văn Thịnh
14 10C0032D Hoàng Xuân Thủy
15 10C0034D Nguyễn Văn Đông
16 10C0036D Trần Trọng Nhân CT
17 10C0038D Nguyễn Hoàng Phúc
18 10C0041D Hồ Thành Trung
19 10C0043D Từ Công Trường
20 10C0045D Hà Trung Hiếu
21 10C0048V Nguyễn Minh Hiếu CT
22 10C0049D Nguyễn Ngọc Luân
23 10C0054D Nguyễn Tuấn Vũ
24 10C0055D Võ Hoàng Anh CT CT CT
25 10C0059D Võ Minh Hải
26 10C0065D Phan Duy Quang
27 10C0066D Nguyễn Lâm Sơn
28 10C0067D Trương Quốc Toàn
29 10C0068D Huỳnh Quốc Trinh
30 10C0071D Võ Anh Khoa
31 10C0072D Phạm Thành Nhân
32 10C0076D Nguyễn Thành Trung
33 10C0081D Võ Trần Chính
34 10C0083D Nguyễn Minh Luân
35 10C0084D Huỳnh Thanh Luyến
36 10C0085D Nguyễn Minh Vương
37 10C0088D Lê Thanh Tùng
38 10C0092D Hoàng Thành Minh
39 10C0097D Nguyễn Quốc Dũng CT CT
40 10C0098D Từ Đình Phú
41 10C0099D Nguyễn Trung Sơn
42 10C0100D Nguyễn Thế Trưởng CT
Danh sách cấm thi lớp 10CD
STT MSSV HỌ TÊN 3DMax AV 3
Ý tƣởng
sáng tạo
Nghe
thuat chu Lịch
Kĩ năng
GT
CT CT
1 09C0026H Đỗ Hoàng Nguyên CT
2 09C0039H Lương Thành Trung CT
3 09C0062H Khúc Nguyễn Nga Hoàng CT
4 09C0122H Nguyễn Quốc Cường CT
5 10C0001H Bùi Thị Kim Anh
6 10C0003H Hoàng Lý Minh Bảo CT CT CT CT CT CT
7 10C0004H Hồ Thị Thùy Chinh CT CT CT CT CT CT
8 10C0006H Nguyễn Thái Dương
9 10C0010C Lư Vĩnh Kiện
10 10C0010H Ngô Đức Huy
11 10C0011H Bùi Vĩnh Lập
12 10C0012H Nguyễn Thanh Liêm
13 10C0014H Đặng Đình San CT CT CT
14 10C0018H Nguyễn Trung Tín
15 10C0019H Nguyễn Quyết Toán
16 10C0020H Nguyễn Quyên Cẩm Tú
17 10C0023H Tô Thị Huỳnh Anh
18 10C0024H Nguyễn Văn Hậu
19 10C0025H Lao Thị Cẩm Hoàng
20 10C0026H Bùi Thị Ngọc Lan
21 10C0028H Trần Huỳnh Quân
22 10C0028V Nguyễn Thị Mỹ Hiếu
23 10C0029H Nguyễn Thị Đoan Trang
24 10C0030H Trần Minh Trung
25 10C0035H Nguyễn Thanh Bình
26 10C0037H Nguyễn Ngọc Chính
27 10C0040H Nguyễn Duy Anh
28 10C0043H Đặng Thị Hòa
29 10C0044H Văn Công Hoài
30 10C0049H Trần Hoàng Nhật
31 10C0050H Huỳnh Như
32 10C0052H Nguyễn Thị Yến Oanh
33 10C0053H Trương Hoàng Đình Sáng
34 10C0055H Nguyễn Thuần Tâm CT
35 10C0056H Hạng Minh Thành
36 10C0058H Dương Kim Thi
37 10C0059H Tạ Huy Thoại CT
38 10C0064H Nguyễn Duy Tường
39 10C0065H Huỳnh Hiểu Văn
40 10C0066H Nguyễn Mai Xuân
41 10C0067H Nguyễn Duy Hải CT CT CT CT
42 10C0069H Nguyễn Thị Thúy Huỳnh
43 10C0070H Nguyễn Thị Hồng Liên
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CH1
Page 4 of 40
STT MSSV HỌ TÊN 3DMax AV 3
Ý tƣởng
sáng tạo
Nghe
thuat chu Lịch
Kĩ năng
GT
44 10C0073H Nguyễn Hậu Nghĩa
45 10C0084H Nguyễn Duy
46 10C0085H Nguyễn Phương Duy CT
47 10C0087H Lê Trọng Hiếu
48 10C0089H Trần Vũ Huy
49 10C0090H Lương Ngọc Lan CT
50 10C0094H Lê Thanh Sang
51 10C0097H Trần Thanh Tâm
52 10C0103H Tô Thị Hồng Xuân CT
53 10C0104H Nguyễn Mai Anh
54 10C0109H Phạm Nguyễn TrùngDương
55 10C0111H Nguyễn Anh Hải
56 10C0112H Phạm Thị Hương Huyền
57 10C0114H Trương Văn Lãm
58 10C0116H Bùi Vạn Năng
59 10C0119H Dư Tuyết Nhi
60 10C0123H Nguyễn Thanh Thảo
61 10C0125H Nguyễn Quế Trân
62 10C0128H Phạm Minh Tú
63 10C0129H Hồ Ngọc Tuấn
64 10C0130H Lê Hoàng Tuấn
65 10C0137H Phạm Văn Bình
66 10C0138H Lê Võ Hải Cơ
67 10C0140H Hồ Vĩnh Hải
68 10C0141H Nguyễn Thành Hoàng
69 10C0146H Nguyễn Bảo Lộc
70 10C0148H Trầm Phan Nhã Ngọc
71 10C0149H Lê Viết Nhựt
72 10C0150H Lưu Thành Ni
73 10C0155H Trần Thành
74 10C0161H Trần Thị Xoa CT
75 10C0165H Vũ Duy CT CT CT CT
76 10C0169H Lê Phụng Thiên Thi
77 10C0170H Cao Thanh Tùng CT CT CT CT
78 10C0171H Nguyễn Thành Tiếu
79 10C0175H Nguyễn Thị Kiều Diễm
80 10C0177H Cao Thị ánh Giàu
81 10C0185H Nguyễn Ngọc Trọng
82 10C0186H Trần Minh Tuyền
83 10C0190H Chung Xuyên Bối
84 10C0191H Phạm Kha Ly
85 10C0202H Nguyễn Văn Vương
Page 5 of 40
STT MSSV HỌ TÊN
KT
TRÊN
MÁY KT CT THUẾ
KT
DN 1
TC
DN2 KNGT AV2
1 09C0005K Ninh Trúc Anh
2 09C0038K Trần Thị Thúy Hằng
3 09C0091K Vương Bảo Ngọc
4 09C0094K Trương Thị Như Nguyện
5 09C0101K Nguyễn Phong Đức CT
6 09C014KC Trần Minh Huy
7 09C015KN Nguyễn Thị Hợi
8 09C0167K Nguyễn Tuyết Trang CT
9 09C016KN Hoàng Thị Hương
10 09C0175K Võ Thị Thanh Trúc
11 09C0191K Võ Ngọc Xuân
12 09C0224K Trần Thị Diễm Hằng
13 09C0256K Bùi Thị Tuyết Mai CT
14 09C0331K Tăng Thị Kim Xuyến
15 09C0399K Vũ Kiều Tâm
16 09C0403K Trần Nguyễn Thanh Thảo
17 09C0409K Võ Trường Thọ
18 09C0488K Nguyễn Thị Phương Nam
19 09C0536K Phan Minh Luân
20 09C0580K Phạm Thanh Vũ
21 09C0587K Hà Thị Ngọc Giàu
22 09C0615K Nguyễn Hoàng Linh Trang
23 09C0638K Nguyễn Thị Thu Hà
24 09C0686K Nguyễn Thị Chiếm
25 09C0722K Nguyễn Thị Thanh Trúc
26 09C230KC Nguyễn Thị Kim Phụng
27 09C243KC Trần Thị Thanh Mỹ
28 10C0002K Nguyễn Thị Trâm Anh
29 10C0004K Trần Tuấn Anh
30 10C0005K Nguyễn Thị Vân Anh
31 10C0011K Trương Thị Dung
32 10C0012K Hà Hoàng Dũng
33 10C0013K Ngô Thị Duyên
34 10C0014K Trần Thị Ngọc Giàu
35 10C0015K Nguyễn Thị Ngọc Hằng
36 10C0016K Nguyễn Thị Thanh Hằng
37 10C0019K Lê Hữu Hậu CT
38 10C0023K Đào Thị Túy Hồng
39 10C0028K Nguyễn Thị Kim
40 10C0037K Vương Hoài Nam CT CT CT CT CT CT CT
41 10C0040K Tăng Thị Thanh Ngọc
42 10C0041K Đinh Thị Thảo Nguyên
43 10C0051K Nguyễn Xuân Quỳnh
44 10C0054K Nguyễn Trường Thanh CT
45 10C0056K Huỳnh Dương HươngThảo
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CK1
Page 6 of 40
STT MSSV HỌ TÊN
KT
TRÊN
MÁY KT CT THUẾ
KT
DN 1
TC
DN2 KNGT AV2
46 10C0058K Trần Công Thảo
47 10C0066K Hồ Thị Tình
48 10C0068K Nguyễn Mai Trâm
49 10C0070K Đỗ Lê Tú CT
50 10C0071K Đặng Tường Vi CT
51 10C0073K Huỳnh Thị Tường Vy
52 10C0074K Nguyễn Văn Đức CT CT CT
53 10C0078K Hoàng Văn Chung
54 10C0084K Nguyễn Thị Thu Hương
55 10C0088K Khuất Thị Hướng
56 10C0090K Tướng Thị Huế
57 10C0092K Nguyễn Thị Thùy Linh
58 10C0094K Nguyễn Hoàng Minh CT
59 10C0095K Lê Thị ý Nguyện CT
60 10C009KT Doãn Thị Mỹ Tiên
61 10C0101K Tô Phan Trung Thái
62 10C0104K Trần Ngọc Phương Thảo
63 10C0110K Nguyễn Trần Mỹ Trinh
64 10C0111K Trần Thị Mỹ Trinh
65 10C0115K Trần Ngọc Hoàng Vy
66 10C0118K Bùi Phương Anh
67 10C0121K Quách Gia Bảo
68 10C0122K Trần Xuân Bình
69 10C0123K Trần Thị Kim Chi CT
70 10C0132K Nguyễn Thị Mỹ Duyên CT
71 10C0134K Phan Thị Cẩm Giang
72 10C0135K Võ Ngọc Hương Giang
73 10C0136K Lê Anh Quỳnh Giao
74 10C0138K Nguyễn Hồng Hạnh CT CT CT CT CT
75 10C0139K Đỗ Thị Thu Hảo CT
76 10C0140K Trần Thị Hoa
77 10C0141K Hồ Thị Hòa
78 10C0142K Huỳnh Mỹ Hòa
79 10C0143K Lưu Đức Hòa
80 10C0145K Nguyễn Thị Kim Hồng
81 10C0153K Nguyễn Thị Hồng Liễu
82 10C0162K Nguyễn Thị Trúc Mai
83 10C0167K Trần Thị Mỹ Ngân
84 10C0168K Võ Thị Thanh Ngân CT CT CT CT CT CT
85 10C0169K Bùi Mỹ Ngọc
86 10C0170K Mai Thị Như Ngọc
87 10C0171K Nguyễn Thị Ngọc
88 10C0176K Lê Thị Tuyết Nhung
89 10C0177K Lâm Thị Hằng Ni
90 10C0179K Nguyễn Ngọc Phiên CT CT CT CT CT CT
91 10C0180K Khổng Tường Phúc
92 10C0182K Trần Thị Thu Phương
93 10C0183K Lê Đức Sang
94 10C0186K Nguyễn Huỳnh NgọcTâm
95 10C0191K Đặng Thị Thao
Page 7 of 40
STT MSSV HỌ TÊN
KT
TRÊN
MÁY KT CT THUẾ
KT
DN 1
TC
DN2 KNGT AV2
96 10C0192K Nguyễn Hồ Nguyên Thảo
97 10C0193K Huỳnh Thị Mai Thi CT
98 10C0194K Nguyễn Minh Thi CT CT CT
99 10C0195K Nguyễn Thị Cẩm Thi
100 10C0196K Nguyễn Văn Thiện
101 10C0198K Nguyễn Thị Bích Thống
102 10C0199K Phan Quỳnh Thư CT
103 10C0330K Nguyễn Thụy Hoàng
104 10C0399K Hồ Lê Tố Uyên
105 10C0761K Ngô Thị Thùy Chi CT
106 10C0764K Trần Thị Ngọc Hà CT
107 10C0765K Ngô Thị Hân CT
108 10C0770K Vũ Ngọc Ngân CT CT CT CT
109 10C0774K Nguyễn Thị Trúc Quỳnh CT CT
110 10C0776K Nguyễn Thị Bích Thu CT CT CT CT CT CT CT
111 10C0779K Nguyễn Thị Bảo Vân CT CT
112 10C0780K Hà Thị Yến CT
113 10C0781K Huỳnh Thị Ngọc Yến CT CT
114 730193K Tạ Thị Phương Nhung
20C0087K hẠNH CT CT CT CT CT CT CT
Page 8 of 40
TT MSSV HỌ TÊN KTCT KTMÁY KNGT AV2
KT
TCDN1
KT
TCDN2
1 10C0204K Phạm Thị Thu Thy
2 10C0210K Nguyễn Minh Trí
3 10C0211K Nguyễn Thị Tú Trinh CT
4 10C0212K Châu Phương Trúc
5 10C0213K Đoàn Minh Tuấn CT CT CT
6 10C0214K Lê Thanh Tùng CT
7 10C0218K Huỳnh Phúc Vinh
8 10C0222K Nguyễn Thị Bảo Yến
9 10C0223K Trần Đỗ Ngọc Yến
10 10C0224K Phan Nguyễn Thị Khánh Linh
11 10C0226K Trần Thị Bảy
12 10C0229K Lê Hồng Đào
13 10C0231K Thạch Dương Mộng Điệp
14 10C0232K Nguyễn Thùy Dung CT
15 10C0234K Vũ Thị Hồng Giang
16 10C0235K Nguyễn Thành Hán
17 10C0238K Bùi Huy Hoàng
18 10C0239K Bùi Thị Ngọc Hồng
19 10C0240K Phạm Thị ánh Hồng
20 10C0243K Chế Đặng Huyền
21 10C0245K Lê Văn Khánh CT
22 10C0246K Huỳnh Tuyết Lan
23 10C0247K Nguyễn Thị Lan
24 10C0250K Trần Thị Linh
25 10C0252K Nguyễn Thị Mỹ Loan
26 10C0254K Nguyễn Thị Ngọc Mai
27 10C0255K Lê Kiều Mi
28 10C0256K Bùi Thị Diệu My
29 10C0264K Nguyễn Thị Ngọc Nhàn
30 10C0266K Nguyễn Thị Nhiên
31 10C0269K Bùi Thị Hồng Nhung
32 10C0270K Đỗ Ngọc Oanh
33 10C0271K Nguyễn Thị Hồng Phúc CT CT CT CT CT CT
34 10C0273K Bùi Ngọc Phương
35 10C0274K Nguyễn Thị Thanh Phương
36 10C0277K Nguyễn Thị Phương Thảo
37 10C0283K Ngô Thị Mỹ Thu
38 10C0285K Bùi Chánh Tín
39 10C0286K Hoàng Thị Hà Trang
40 10C0288K Trần Thị Phương Trang
41 10C0289K Phạm Thị Kim Tuyến CT CT CT CT CT
42 10C0290K Nguyễn Thị Vân
43 10C0292K Hoàng Thị Thúy Vi
44 10C0295K Trần Thị Trà Vy
45 10C0298K Viên Gia Bảo CT
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CK2
Page 9 of 40
3 10C0211K Nguyễn Thị Tú Trinh CT
46 10C0300K Lê Thị Châu CT CT CT CT CT
47 10C0301K Nguyễn Anh Đào
48 10C0302K Võ Thị Hồng Đào CT
49 10C0304K Lương Thị Diễm CT
50 10C0306K Võ Thị Kim Điểu
51 10C0308K Lộ Thị Minh Định CT
52 10C0313K Nguyễn Thị Kiều Giang
53 10C0315K Phạm Thị Việt Hà CT
54 10C0316K Trịnh Thị Hà
55 10C0318K Lê Thu Hằng CT
56 10C0320K Trần Thị Hằng
57 10C0321K Lê Thị Hồng Hạnh
58 10C0327K Ngô Thị Hoa
59 10C0328K Nguyễn Thị Kim Hoa
60 10C0329K Nguyễn Thị Ngọc Hoa CT
61 10C0332K Nguyễn Thị Thanh Hồng
62 10C0334K Đỗ Thị Hương CT
63 10C0335K Nguyễn Thị Hương
64 10C0336K Nguyễn Thị Diễm Hương
65 10C0339K Lê Triệu Ngọc Khanh
66 10C0341K Lê Hoàng Anh Khoa CT CT CT CT CT CT
67 10C0342K Trần Mỹ Kim
68 10C0344K Trần Lâm Mỹ Kỳ
69 10C0347K Hồ Thị Trúc Linh
70 10C0353K Nguyễn Hoàng Mai
71 10C0356K Trần Mỹ Ngân
72 10C0357K Trần Thị Thúy Ngân
73 10C0358K Đoàn Thị Bích Ngọc
74 10C0359K Hoàng Bích Ngọc
75 10C0360K Bùi Thị Nguyệt
76 10C0361K Cao Ngọc Tuyết Nhi
77 10C0365K Dương Thị Phú
78 10C0369K Trần Thị Phượng
79 10C0372K Nguyễn Thị Thanh Tâm
80 10C0378K Trần Thị Thu Thảo CT CT
81 10C0380K Nguyễn Hoàng Thông
82 10C0384K Lê Thị Thủy Tiên
83 10C0385K Phù ánh Tiên
84 10C0387K Đặng Thị Bích Trâm
85 10C0389K Lê Ngọc Tuyết Trân
86 10C0390K Hà Mỹ Trang
87 10C0391K Nguyễn Quý Trọng
88 10C0392K Lê Thị Minh Trung
89 10C0396K Lê Trọng Tuyến
90 10C0397K Phan Thị Kim Tuyền
91 10C0398K Đinh Lý Thanh Uyên
92 10C0400K Nguyễn Thị Bích Viên
93 10C0401K Kiều Thị Tường Vy CT CT CT CT CT
94 10C0403K Nguyễn Thị ý
95 10C0404K Đào Thị Minh Yến
96 10C0523K Trần Thị Phương Anh
Page 10 of 40
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CK3
TT MSSV HỌ TÊN KNGT THUẾ TCDN KTCT KT MÁY
1 10C0408K Trần Thị Yến Oanh CT CT CT CT CT
2 10C0411K Trương Thị Bảo Chiêu
3 10C0413K Trương Như Cường
4 10C0414K Nguyễn Nữ Ngọc Diễm CT
5 10C0415K Phạm Thị Diễm
6 10C0417K Đinh Thùy Dung
7 10C0419K Trần Thành Dương CT
8 10C0420K Nguyễn Thị Hà Giang
9 10C0422K Đào Thị Hằng
10 10C0426K Phạm Thị Hiền
11 10C0429K Ngô Thị ánh Hồng
12 10C0432K Trịnh Thị Thanh Hương
13 10C0433K Vũ Thị Hương
14 10C0435K Hoàng Thị Huyền
15 10C0438K Nguyễn Thị Kim
16 10C0441K Nguyễn Thị Lắm
17 10C0443K Lê Thị Liên
18 10C0450K Nguyễn Hoàng Mai CT
19 10C0451K Trần Thị Hồng Minh
20 10C0453K Trần Võ Kiều My
21 10C0454K Nguyễn Thị Trà Mỹ
22 10C0455K Trần Khoa Nam CT
23 10C0456K Nguyễn Thị Thanh Nga
24 10C0457K Nguyễn Thị Thu Nga CT CT CT CT CT
25 10C0458K Hoa Lương Hồng Ngân
26 10C0459K Nguyễn Thị Thu Ngân
27 10C0460K Nguyễn Thị Kim Ngọc
28 10C0462K Vũ Ngọc Nguyên CT
29 10C0463K Bùi Thị Thu Nhi
30 10C0465K Nguyễn Thị Tố Như
31 10C0468K Nguyễn Thị Kiều Ny CT CT CT CT CT
32 10C0469K Nguyễn Thị Hiền Oanh CT
33 10C0470K Nguyễn Thị Hoa Phấn CT
34 10C0471K Nguyễn Trường Thiên Phúc CT
35 10C0473K Trần Thị Kim Phụng
36 10C0474K Mai Thị Phưỡng CT
37 10C0475K Huỳnh Lê Bích Phượng
38 10C0476K Trần Thị Ngọc Phượng
39 10C0477K Lê Hoàng Quân
40 10C0479K Nguyễn Thị Sương CT
41 10C0482K Lê Thị Kim Thanh CT
42 10C0483K Nguyễn Thanh Thanh CT
43 10C0484K Đặng Phước Thành
44 10C0486K Lê Thị Thu Thảo CT CT CT CT
45 10C0487K Phạm Thị Hoàng Thảo
Page 11 of 40
TT MSSV HỌ TÊN KNGT THUẾ TCDN KTCT KT MÁY
46 10C0488K Tăng Anh Thiện CT
47 10C0489K Nguyễn Thị Thu
48 10C0490K Vũ Thị Thu
49 10C0491K Phạm Thị Hồng Thư
50 10C0492K Lê Thị Hồng Thương CT
51 10C0493K Ngô Thị Thương
52 10C0498K Đỗ Trọng Tiến
53 10C0504K Đặng Thị Trang
54 10C0505K Đặng Thị Kiều Trang
55 10C0507K Nguyễn Thị Ngọc Trang CT
56 10C0508K Nguyễn Thị Kiều Trinh CT
57 10C0509K Nguyễn Thị Tuyết Trinh
58 10C0511K Trần Thị Thanh Trúc
59 10C0512K Nguyễn Tấn Trung
60 10C0513K Nguyễn Thị Cẩm Tú
61 10C0520K Lê Thị Tường Vy
62 10C0522K Phạm Thị Hồng Yến
63 10C0524K Võ Trang Thiên Hảo
64 10C0525K Đặng Ngọc Anh CT CT CT CT CT
65 10C0526K Lê Thị Lan Anh
66 10C0527K Phạm Thị Kim Anh CT
67 10C0529K Trương Thị Thanh Bình
68 10C0530K Đỗ Thị Ngọc Châu
69 10C0532K Phạm Thị Quế Chi
70 10C0533K Trần Thị Kim Chi
71 10C0535K Đặng Thị Đậm
72 10C0540K Trương Thị Thu Đức
73 10C0542K Nguyễn Thị Quế Đương
74 10C0545K Ng Huỳnh Tôn Nữ Thúy Hằng
75 10C0546K Mai Thị Tuyết Hạnh
76 10C0547K Nguyễn Thị Phương Hạnh CT
77 10C0548K Trần Lê Đức Hiền
78 10C0551K Trương Thị Cẩm Hường CT
79 10C0552K Nguyễn Thị Mỹ Kim CT CT
80 10C0553K Đào Quỳnh Linh CT CT CT
81 10C0554K Đào Vi Vân Linh
82 10C0557K Nguyễn Hoàng Mai Ly
83 10C0558K Nguyễn Trần Trúc Mai
84 10C0559K Nguyễn Thị Kiều Mi
85 10C0561K Dương Tuyết Mịn
86 10C0562K Lê Vũ Minh
87 10C0565K Đào Thị Thu Nà
88 10C0566K Nguyễn Thị Nga
89 10C0568K Trần Thị Hồng Ngân
90 10C0569K Nguyễn Kim Nguyền
91 10C0570K Bùi Thị Nhân
92 10C0573K Nguyễn Ngọc Nhiều
93 10C0574K Lê Thị Cẩm Nhung
94 10C0576K Huỳnh Thị Hoàng Oanh
95 10C0578K Lâm Toàn Phương
96 10C0579K Lê Thị Trúc Phương
Page 12 of 40
TT MSSV HỌ TÊN KNGT THUẾ TCDN KTCT KT MÁY
97 10C0581K Lê Thị Phượng
98 10C0582K Lê Thị Ngọc Phượng
99 10C0586K Trịnh Thái Phương Quyên CT
100 10C0587K Nguyễn Hải Trúc Quỳnh
101 10C0588K Lý Thị Kim Sa
102 10C0593K Phan Nữ Ngọc Suyên
103 10C0594K Phạm Thị Mỹ Tâm
104 10C0595K Lê Trung Tân
105 10C0596K Đặng Thị Thảo
106 10C0597K Huỳnh Ngọc Thanh Thảo
107 10C0575K Trần Thị Nhung CT CT CT CT
Page 13 of 40
STT MSSV HỌ TÊN KTMÁY THUẾ KNGT KTCT KTTCDN1 KTTCDN2
1 10C0604K Võ Thị Thu Thảo
2 10C0607K Đổ Thị Bé Thơ
3 10C0608K Nguyễn Ngọc Thơ
4 10C0609K Trần Thị Ngân Thu
5 10C0611K Nguyễn Trần Anh Thư
6 10C0612K Vũ Thị Thức
7 10C0613K Phạm Thị Thương
8 10C0615K Trương Thị Thanh Thủy
9 10C0616K Võ Thị Hoàng Thy
10 10C0618K Lê Phạm ái Tín CT
11 10C0620K Nguyễn Thị Tốt
12 10C0622K Nguyễn Thị Quỳnh Trâm
13 10C0624K Vũ Nguyễn Mai Trâm
14 10C0626K Đỗ Thị Thùy Trang
15 10C0627K Lê Nguyễn Kim Trang
16 10C0628K Lê Thị Huỳnh Trang
17 10C0629K Nguyễn Thị Thùy Trang
18 10C0630K Nguyễn Ngọc Trinh
19 10C0633K Trần Thị Ngọc Trúc
20 10C0636K Phạm Thị Thanh Tuyền
21 10C0638K Nguyễn Thanh Vân
22 10C0640K Lê Văn Vững
23 10C0642K Trương Mi Xịn
24 10C0644K Nguyễn Thị Kim Yến
25 10C0645K Nguyễn Thị Mỹ Yến
26 10C0649K Nguyễn Tuấn Anh CT
27 10C0650K Trịnh Thị Phương Anh
28 10C0651K Hồ Thị Thúy Cẩm
29 10C0653K Phạm Thị Bích Chi
30 10C0654K La Thị Mỹ Dự CT CT
31 10C0655K Nguyễn Thị Ngọc Dung
32 10C0657K Nguyễn Thị Duyên
33 10C0658K Lê Thị Giang CT
34 10C0660K Nguyễn Thị Thu Hương
35 10C0661K Phạm Thúy Hương CT
36 10C0664K Bùi Thị Ngọc Hạnh
37 10C0665K Nguyễn Thị Hạnh
38 10C0670K Trần Thị Dịu Hiền
39 10C0671K Đỗ Thị Hoài
40 10C0673K Lê Thị Huế
41 10C0674K Nguyễn Hữu Đức Huỳnh
42 10C0676K Lê Thị Lài
43 10C0678K Nguyễn Thị Mỹ Loan
44 10C0679K Võ Thị Minh Luyến
45 10C0680K Đào Hoàng Mai CT
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CK4
Page 14 of 40
STT MSSV HỌ TÊN KTMÁY THUẾ KNGT KTCT KTTCDN1 KTTCDN2
46 10C0681K Bùi Như Mai
47 10C0683K Bùi Thị Mừng
48 10C0684K Võ Thị Mỹ CT
49 10C0685K Đoàn Thị Mỹ Nương
50 10C0687K Phan Phước Kim Ngân CT CT CT CT CT CT
51 10C0688K Nguyễn Thị Bích Nga
52 10C0690K Hồ Kim Ngọc CT CT CT CT CT ct
53 10C0691K Võ Thị Nguyệt CT CT CT CT ct CT
54 10C0692K Nguyễn Thị Hồng Như
55 10C0693K Võ Thị Quỳnh Như
56 10C0694K Phạm Thị Minh Quyên
57 10C0695K Quản Thị Tình
58 10C0699K Nguyễn Ngọc Thanh Thảo
59 10C0700K Trần Thanh Thanh Thảo
60 10C0707K Trần Thị Thu
61 10C0709K Dương Thị Thủy CT CT CT
62 10C0710K Nguyễn Thị Bích Trâm
63 10C0711K Trần Bảo Trân CT CT
64 10C0720K Bùi Thụy Tuyết Vân
65 10C0721K Nguyễn Trúc Anh CT CT CT CT CT CT
66 10C0722K Võ Lê Tuấn Cường
67 10C0727K Huỳnh Thanh Khoa
68 10C0730K Nguyễn Thụy Thảo My CT
69 10C0731K Trương Thị Mỹ Nữ
70 10C0732K Nguyễn Hoài Ly Na CT
71 10C0733K Đào Thị Mộng Ngọc
72 10C0734K Huỳnh Thị Tuyết Ngọc CT CT CT
73 10C0735K Nguyễn Thị Ngọc
74 10C0736K Võ Bội Ngọc CT CT CT CT CT CT
75 10C0742K Vũ Thị Linh Phương CT
76 10C0744K Vương Huy Phú
77 10C0748K Nguyễn Trần Phương Thảo
78 10C0750K Lê Thị Thanh Thúy CT CT CT CT
79 10C0751K Mai Thị Diệu Thu
80 10C0753K Nguyễn Thị Cẩm Tiên
81 10C0755K Phạm Thị Trang CT CT
82 10C0758K Phan Thị Kim Vi
83 10C0790K Nguyễn Thị Phương Nga
84 10C0792K Nguyễn Đức Thành
85 10C2134K Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
86 10C2153K Nguyễn Thị Tố Châu
87 10C2192K Nguyễn Thùy Dương
88 10C2251K Phạm Thị Ngọc Dung
89 10C2314K Nguyễn Thị Mỹ Hằng
90 10C2364K Nguyễn Thị Ngọc Hà CT
91 10C2370K Trương Thị Thu Hà CT CT CT CT CT CT
92 10C2424K Đặng Thị Hồng
93 10C2505K Nguyễn Thị Minh Hoàn CT
94 10C2564K Đỗ Thị Thu Huyền
95 10C2636K Trịnh Thị Thùy Lương
96 10C2671K Trần Thị Kim Liên
Page 15 of 40
STT MSSV HỌ TÊN KTMÁY THUẾ KNGT KTCT KTTCDN1 KTTCDN2
97 10C2765K Nguyễn Thị Ly
98 10C2802K Phạm Thị Thiên Mai
99 10C2963K Hoàng Ngọc Quỳnh Như
100 10C3165K Bùi Tố Quyên
101 10C3173K Nguyễn Thị ái Quyên
102 10C3187K Đặng Ngọc Sơn
103 10C3198K Hồ Thị Thanh Sang
104 10C3380K Nguyễn Thị Thanh Thủy
105 10C3433K Lê Thị Cẩm Thu
106 10C3478K Trần Hữu Tùng CT CT
107 10C3533K Nguyễn Bảo Trân
108 10C3613K Võ Quang Trưởng
109 10C3840K Nguyễn Thị Tường Vy
Page 16 of 40
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CKT ( KẾ TOÁN TỐI )
STT MSSV HỌ TÊN
1 09C0008K Nguyễn Nhật Khoa Bảo
2 09C0135K Nguyễn Văn Thảo
3 09C0667K Phạm Ngọc Hậu
4 09C0923K Huỳnh Tuấn Anh
5 09C0927K Nguyễn Thị Nga
6 09C0930K Nguyễn Thị Diễm
7 09C0931K Nguyễn Thị Mỹ Diệu
8 09C0940K Nguyễn Thị Bình
9 10C0007K Phạm Huỳnh Ngọc Châu
10 10C0009K Nguyễn Hồng Diễm
11 10C0010K Nguyễn Thị Phương Dung
12 10C0017K Lưu Thị Hanh
13 10C0017T Huỳnh Thanh Anh Vũ
14 10C001KT Nguyễn Hồng Linh
15 10C0020K Phạm Thị Thanh Hiền
16 10C002KT Lê Thị Hoàng Sa
17 10C0030K Trần Thị Lan
18 10C0032K Nguyễn Thị Thanh Loan
19 10C0033K Nguyễn Thị Hương Ly
20 10C0035K Trần Thị Trà Mi
21 10C003KT Vũ Thị Thu Trang
22 10C0046K Lê Ngọc Vy Phương
23 10C0047KT Trần Thị Kim Anh
24 10C004KT Nguyễn Thị Nguyệt
25 10C0050K Nguyễn Thị Kim Quyên
26 10C0050KT Đinh Xuân Phương
27 10C0051KT Nguyễn Minh Thuận
28 10C0053K Lương Ngọc Thanh Tâm
29 10C0059K Trịnh Thị Thi
30 10C0063K Hồ Mộng Thúy
31 10C0076K Nguyễn Thị Tú Anh
32 10C0086K Nguyễn Thị Bích Hạnh
33 10C0087K Trần Thị Mỹ Hạnh
34 10C008KT Mạc Lệ Thủy
35 10C0105K Phạm Thị Thắm
36 10C010KT Đỗ Huy Cường
37 10C0112K Huỳnh Thanh Trúc
38 10C0113K Nguyễn Thanh Tuyền
39 10C0128K Vũ Thị Mỹ Dung
40 10C013KT Hoàng Phương Thảo
41 10C0151K Trần Hoàng Lan
42 10C015KT Nguyễn Thị Xuân Hồng
43 10C016KT Đinh Phương Tâm
44 10C017KT Nguyễn Thị Bích Vân
Page 17 of 40
STT MSSV HỌ TÊN
45 10C018KT Phan Nguyệt Vi
46 10C019KT Nguyễn Thị Cẩm Loan
47 10C020KT Đoàn Thị Hoàng Oanh
48 10C021KT Dương Thị Chiêm
49 10C0236K Trần Thị Ngọc Hân
50 10C0251K Trần Thị Hoài Linh
51 10C0253K Mai Thị Khánh Ly
52 10C026KT Trần Bảo Châu
53 10C0282K Huỳnh Thị Thu
54 10C028KT Nguyễn Thị Thu Hằng
55 10C030KT Bùi Thị Phương Huyên
56 10C031KT Nguyễn Thị Kim Ngân
57 10C032KT Phạm Văn Tánh
58 10C033KT Hồ Minh Tú
59 10C0349K Nguyễn Thị Hoàng Linh
60 10C0367K Trần Thanh Phương
61 10C036KT Nguyễn Thị Vân Anh
62 10C037KT Nguyễn Hoàng Dũng
63 10C0421K Trần Công Giàu
64 10C0423K Huỳnh Nguyễn Diệu Hằng
65 10C0425K Phạm Thị Hiền
66 10C042KT Nguyễn Thị Kim Huệ
67 10C0447K Đỗ Thị Ngọc Loan
68 10C0500K Trần Tĩnh
69 10C052KT Dương Thị Thúy Hòa
70 10C054KT Trần Tiến Nghĩa
71 10C0556K Nguyễn Viết Long
72 10C055KT Lê Thế Bảo Quốc
73 10C056KT Trần Thanh Tùng
74 10C0577K Nguyễn Trương Kim Phụng
75 10C057KT Đỗ Tú Sương
76 10C0598K Nguyễn Hoàng Phương Thảo
77 10C059KT Lê Đức Cường
78 10C060KT Nguyễn Thị Kim Túc
79 10C062KT Trần Hồng Thắm
80 10C0632K Lương Minh Trúc
81 10C063KT Bùi Duy Định
82 10C064KT Dương Thị Thanh Tuyết
83 10C065KT Phạm Thị Xuyên
84 10C0662K Nguyễn Minh Hà
85 10C0703K Đinh Thị Thêu
86 10C0763K Nguyễn Thị Thanh Hằng
87 10C0767K Nguyễn Thị Mỹ Hòi
Page 18 of 40
STT MSSV HỌ TÊN AV3 KT LANH PLC KNGT CC ĐIỆN
1 10C0001L Nguyễn Phước An
2 10C0004L Nguyễn Đức Duy
3 10C0013L Lê Văn Cảnh
4 10C0022L Kiều Mạnh Toàn
5 10C0024L Nguyễn Quốc Dũng
6 10C0028L Phạm Hồng Nam
7 10C0034L Nguyễn Công Hậu
8 10C0036L Lê Sử Kiên
9 10C0037L Trần Hữu Tài
10 10C0039L Trần Quốc Bảo
11 10C0040L Trần Thành Liêm
12 10C0042L Lê Cảnh Việt
13 10C0044L Lương Văn Lưu
14 10C0047L Đỗ Ngọc Bảo CT CT CT CT
15 10C0048L Huỳnh Hải Trí
16 10C0050L Nguyễn Tiến Lợi
17 10C0051L Trần Quang Thái
18 10C0053L Trần Vũ CT CT CT
19 10C0054L Nguyễn Tuấn Nguyên
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CL
TT MSSV HỌ TÊN
May
quần
âu,
áo sơ
mi
THIẾT
KẾ
MCN
THIẾT KẾ
ÁO
JACKET
AV3 COREL
VL DỆT
MAY
KNGT
SÁNG
TÁC MTT
1 09C0008M Phạm Thị Cẩm Tú
2 10C0002M An Trà Mi CT CT CT CT CT CT CT CT
3 10C0008M Trần Kim Thoa
4 10C0009M Lương Thị Mai Trâm
5 10C0012M Trần Thị Phương Anh
6 10C0013M Lê Thị Hằng
7 10C0015M Trần Hoàn Duy Khang CT CT CT CT CT CT CT CT
8 10C0016M Võ Diễm My
9 10C0018M Lê Thị Ngọc Hằng
10 10C0021M Phạm Đoàn Quỳnh Trâm CT CT CT CT CT CT CT
11 10C0024M Lê Thị Tuyết Nhung
12 10C0025M Nguyễn Trần Anh Vũ CT
13 10C0029M Nguyễn Thị Khánh Linh CT CT CT CT CT CT CT
14 10C0031M Trần Nguyễn Ngọc Trâm
15 10C0035M Văn Thái Hoàng Nhi
16 10C0036M Đoàn Thị Phương Vi
17 10C0038M Hình Vũ Linh
18 10C0039M Ngô Minh Luân
19 10C0040M Nguyễn Thị Lệ Thanh
20 10C0044M Hồ Thị Yến CT CT CT CT CT CT CT CT
21 10C0046M Đào Mỹ Hạnh
22 10C0048M Nguyễn Trọng Khang
23 10C0052M Lương Yến Nga CT CT CT CT CT CT CT CT
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CM
TT MSSV HỌ TÊN AVCN LT BAR LT BÀN TH BAR TH BÀN
TC KD
NHKS
MAR DL
LT
BUỒNG
1 09C0086N Nguyễn Thị Tuyết Trinh
2 09C0102N Lê Thị Ngọc Thanh
3 09C0239N Võ Thị Diệu Đức
4 09C0265N Lê Quốc Định
5 09C0304N Nguyễn Thị Bích Ngọc
6 10C0003N Quách Minh Châu CT CT CT CT
7 10C0006N Vũ Thị Kim Dung
8 10C0008N Nguyễn Thị Ngọc Hiếu
9 10C0009N Đỗ Thanh Hoài
10 10C0010N Khúc Khải Hoàn
11 10C0011N Trương Nguyễn Bích Huyền
12 10C0014N Trần Thị Phương Loan
13 10C0017N Lê Nguyễn Sao Mai
14 10C0023N Lê Nguyễn Minh Phúc
15 10C0025N Đồng Viết Hoàng Phương
16 10C0026N Dương Thị Huỳnh Phương
17 10C0027N Nguyễn Thị Ngọc Phượng CT
18 10C0029N Nguyễn Văn Phú Quốc
19 10C0035N Đoàn Thị Thanh Thư
20 10C0039N Lê Huyền Trinh CT
21 10C0044N Bùi Kim Tuyến
22 10C0048N Phạm Thị Viên
23 10C0050N Lê Phạm Thanh Vy
24 10C0051N Trương Thị Xuân
25 10C0054N Đỗ Thị Ngọc Anh
26 10C0055N Trần Đức Anh
27 10C0059N Trương Thị Trúc Hương
28 10C0061N Ngô Thị Ngọc Hạnh
29 10C0064N Ngô Hùng Huy
30 10C0071N Nguyễn Hoàng Bảo Ngân CT CT CT CT CT CT
31 10C0072N Vũ Thị Kim Oanh
32 10C0074N Nguyễn Lê Duy Quang
33 10C0079N Lê Văn Tẫn
34 10C0081N Đinh Quốc Thông
35 10C0082N Vũ Thị Thu Thảo
36 10C0083N Vũ Nhật Tú
37 10C0088N Lê Huy Tuấn CT CT CT CT
38 10C0089N Phan Phương Tuyền
39 10C0090N Phan Thụy Tường Vi
40 10C0092N Dương Thị Hoàng Anh
41 10C0093N Lâm Tuấn Anh
42 10C0094N Võ Lê Trúc Anh
43 10C0098N Tăng Thị Trang Đài
44 10C0102N Huỳnh Phan Trung Dũng
45 10C0106N Nguyễn Phi Hải CT
46 10C0111N Lê Ngọc Hồ
47 10C0114N Trần Đăng Huy Hoàng CT
48 10C0115N Đinh Thị Hồng CT CT
49 10C0120N Nguyễn Hạnh Uyên Khanh CT CT
50 10C0121N Thái Kim Linh CT CT
51 10C0126N Hồ Thị Cẩm Loan
52 10C0129N Bùi Thị Thanh Ngân
53 10C0130N Đỗ Thị Kim Ngân CT CT CT
54 10C0132N Phạm Hồng Ngân CT CT
55 10C0133N Trần Kim Ngân CT CT
56 10C0134N Trần Huân Ngân CT
57 10C0135N Nguyễn Tuyết Ngọc
58 10C0139N Nguyễn Thị Hồng Nhung CT CT CT CT CT CT CT
59 10C0141N Vương Quốc Phi
60 10C0142N Nguyễn Quách Trúc Phương
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CN1
Page 21 of 40
61 10C0143N Nguyễn Hữu Minh Sang
62 10C0144N Nguyễn Văn Tam Sơn
63 10C0146N Nguyễn Thị Phương Thảo
64 10C0149N Ngô Hoàn Toàn
65 10C0152N Nguyễn Thủy Đài Trang
66 10C0154N Lưu Hải Triều CT CT CT CT
67 10C0155N Nguyễn Thị Diễm Trinh
68 10C0158N Phan Chí Vinh CT CT CT CT CT CT CT CT
69 10C0161N Nguyễn Thị Kim Yến CT CT
70 10C0162N Trần Thị Kim Yến
71 10C0174N Lê Đình Ngân Lâm
72 10C0176N Hoàng Thị Hồng Loan
73 10C0179N Giang Bảo Nhung
74 10C0180N Nguyễn Thụy Hoàng Oanh CT
75 10C0181N Dương Thị Ngọc Phương CT
76 10C0182N Nguyễn Kim Phượng
77 10C0186N Lê Quốc Thái
78 10C0190N Nguyễn Văn Thêm
79 10C0191N Kha Thị Mộng Thi
80 10C0192N Mai Yến Thông
81 10C0195N Vũ Vương Thủy Tiên
82 10C0196N Vũ Thị Bích Trâm
83 10C0197N Phạm Thanh Truyền CT CT
84 10C0198N Trần Ngọc Anh Tuấn
85 10C0021N OANH CT CT CT CT CT CT
86 10C0022N PHONG CT CT CT CT CT CT
87 10C0078N QUYÊN CT CT CT CT CT
88 10C0105N HÀ CT CT CT CT CT
Page 22 of 40
TT MSSV HỌ TÊN AVCN
TH
BÀN 2
TH
BAR 2
TỔ CHỨC
KDNHKS
MAR DL
LT
BAR 2
LT BÀN LT BUỒNG
1 10C0201N Nguyễn Thị Kim Tuyến
2 10C0202N Trương Ngọc Tuyền
3 10C0203N Trần Thị Mỹ Xuân
4 10C0204N Dương Phi Yến
5 10C0207N Nguyễn Thị Kiều Anh
6 10C0209N Mai Thị Bình
7 10C0210N Nguyễn Trương Cương CT CT CT CT CT
8 10C0211N Phạm Thị Bích Diễm
9 10C0215N Hồ Công Hiệu CT CT CT CT CT CT CT CT
10 10C0216N Phạm Văn Hòa CT CT CT CT
11 10C0218N Trần Ngọc Hưng CT
12 10C0219N Phạm Quốc Huy CT CT CT CT CT CT CT CT
13 10C0221N Lê Ngọc Khoa CT CT
14 10C0222N Lê Trung Kiệt CT CT CT
15 10C0223N Đoàn Thế Lập CT
16 10C0224N Nguyễn Thanh Liêm CT CT
17 10C0226N Lê Trần Mỹ Ly
18 10C0228N Lương Thị Diễm My CT
19 10C0229N Nguyễn Hoàng Mỹ
20 10C0232N Lê Tuấn Nghĩa
21 10C0234N Bùi Thị Tuyết Nhi
22 10C0235N Bùi Thị Hà Nhung
23 10C0236N Thạch Thị Hồng Dung
24 10C0238N Đỗ Thị Nương CT CT
25 10C0239N Nguyễn Thanh Phong CT CT CT CT CT CT CT
26 10C0243N Tô Lan Phương
27 10C0247N Nguyễn Thị Xuân Quỳnh
28 10C0248N Lê Trọng Sơn
29 10C0251N Trần Tân Thanh CT CT CT CT
30 10C0253N Phùng Văn Ngọc Thìn CT CT
31 10C0254N Nguyễn Tống Thi Thơ
32 10C0258N Võ Thị Hồng Thủy CT CT CT CT CT CT CT
33 10C0260N Phạm Tấn Tiền CT CT CT CT CT CT CT CT
34 10C0263N Trương Thị Huyền Trân
35 10C0266N Nguyễn Thị Huyền Trinh CT
36 10C0267N Nguyễn Thị Mỹ Trinh CT
37 10C0270N Nguyễn Quí Tuấn CT CT CT CT CT CT CT
38 10C0271N Vũ Văn Tuấn CT
39 10C0274N Lê Thị Tường Vân
40 10C0276N Vũ Thảo Vy
41 10C0278N Đinh Thụy Trường An CT
42 10C0281N Lê Thị Loan Anh
43 10C0283N Võ Lê Đức Anh CT CT CT CT
44 10C0284N Nguyễn Trọng Cường CT CT CT CT
45 10C0286N Huỳnh Thị Diễm CT CT CT CT CT CT CT
46 10C0288N Phạm Thị Thì Dương
47 10C0289N Hồ Nguyễn Nhất Duy CT CT CT CT
48 10C0292N Trần Thị Lệ Giang
49 10C0293N Nguyễn Bích Hà
50 10C0295N Trần Nguyễn Hoàng Hân
51 10C0296N Lê Thanh Hiếu CT CT CT
52 10C0298N Nguyễn Thị Thanh Hòa CT
53 10C0299N Đặng Viết Hoàng CT CT CT
54 10C0300N Lại Thị Hồng Huế
55 10C0302N Hải Ngọc Khánh
56 10C0303N Nguyễn Duy Khánh CT CT CT CT CT
57 10C0304N Phùng Vĩ Kiệt
58 10C0306N Nguyễn Ngọc Yến Ly
59 10C0307N Dương Thị Huỳnh Mai CT CT CT
60 10C0308N Tằng Cỏng Nàm
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CN2
Page 23 of 40
TT MSSV HỌ TÊN AVCN
TH
BÀN 2
TH
BAR 2
TỔ CHỨC
KDNHKS
MAR DL
LT
BAR 2
LT BÀN LT BUỒNG
61 10C0312N Lê Vũ Thành Nguyên
62 10C0313N Nguyễn Thị Xuân Nguyên CT
63 10C0317N Hồ Lý Phương
64 10C0318N Trần Lê Minh Phương CT CT
65 10C0322N Lương Lý Quốc CT CT CT
66 10C0324N Lê Quyên Quyên
67 10C0325N Văn Thái Uyên Thanh
68 10C0327N Nguyễn Thị Mai Thi CT CT CT CT
69 10C0329N Nguyễn Ngọc Anh Thư
70 10C0330N Nguyễn Thị Phương Thủy CT
71 10C0331N Phan Thị Thủy Tiên
72 10C0334N Nguyễn Thị Mai Trinh
73 10C0335N Nguyễn Ngọc Tú CT CT CT CT CT CT CT
74 10C0339N Châu Tuyết Vân
75 10C0340N Nguyễn Thị Tường Vy
76 10C0342N Phan Thị Ngọc Anh CT CT
77 10C0351N Lê Thị Bích Hạnh
78 10C0353N Trương Bùi Vũ Hiếu
79 10C0354N Nguyễn Thị Hoa
80 10C0357N Lê Thanh Hưng CT CT CT
81 10C0359N Lê Thị Ngọc Hương
82 10C0360N Trần Thị Diễm Hương
83 10C0362N Lâm Quốc Huy CT CT CT CT CT
84 10C0363N Nguyễn Kính Huy CT CT
85 10C0364N Dương Ngọc Huyền
86 10C0439K Nguyễn Thị Lệ Kim
Page 24 of 40
TT MSSV HỌ TÊN
TH
BAR 2
LT
BÀN 2
LT BUỒNG
TỔ CHỨC
KDNHKS
Mar du
lịch
AVCN
1 10C0005U Trần Ngọc Hiếu CT
2 10C0015U Biện Văn Dương CT CT CT
3 10C0017A Lao Hoàng Lân
4 10C0020V Lê Trọng Nghĩa
5 10C0042V Võ Hoàng Thắng
6 10C0053A Tô Châu Ngọc Thảo
7 10C0062A Nguyễn Thị Hường
8 10C0086V Đặng Văn Đồng
9 10C0368N Ngô Thị Minh Kiều
10 10C0370N Phan Thị Thanh Lam CT CT CT CT
11 10C0371N Bùi Thị Tuyết Lang
12 10C0372N Phan Khiết Linh
13 10C0373N Huỳnh Thị Mai CT
14 10C0376N Trương Hồng Ngọc
15 10C0384N Lưu Hải Quyền
16 10C0385N Vũ Lê Tấn
17 10C0389N Lê Thị Minh Thư
18 10C0391N Võ Thị Xuân Thùy
19 10C0393N Nguyễn Nguyệt Phương Thủy
20 10C0394N Nguyễn Hiếu Thủy Tiên
21 10C0395N Nguyễn Thị Thủy Tiên
22 10C0397N Bùi Tuyết Trân
23 10C0400N Trần Tố Trinh CT
24 10C0401N Phạm Anh Tú
25 10C0402N Ngô Thị Cẩm Tuyên
26 10C0405N Phạm Thành Vũ CT CT
27 10C0406N Đinh Phước Thảo Vy
28 10C0408N Bùi Thị Như ý
29 10C0412N Trần Hoa Đại
30 10C0414N Nguyễn Thị Kiều Chinh
31 10C0417N Mai Thanh Hùng CT CT
32 10C0419N Lê Văn Kiệt
33 10C0420N Lý Ngọc Lan
34 10C0422N Lầu Mỹ Lệ
35 10C0423N Đỗ Thúy Hoàng Ly CT CT CT
36 10C0424N Lê Thị Bạch Mai CT
37 10C0425N Lê Thị Hoài Mến
38 10C0429N Lê Thị Yến Nhi
39 10C0432N Mai Thị Kim Tho
40 10C0433N Nguyễn Thị Thanh Tú CT CT
41 10C0435N Huỳnh Lê Kiều Trang CT CT CT CT CT CT
42 10C0436N Trần Minh Triều CT
43 10C0440N Võ Quốc Kỳ CT
44 10C0441N Nguyễn Thị Mơ
45 10C0444N Trương Thị Nhiên
46 10C0446N Phan Đoàn Tuấn Phương
47 10C0448N Nguyễn Thị Thu Thảo
48 10C0449N Nguyễn Thị Tha CT
49 10C0450N Trần Thụy Thái Thanh
50 10C0452N Đỗ Thị Minh Tiến
51 10C0457N Nguyễn Thị Hòa CT CT CT CT CT CT
52 10C0459N Lê Trọng Nghĩa
53 10C0460N Lê Hoàng Linh Thy
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CN3
Page 25 of 40
TT MSSV HỌ TÊN
TH
BAR 2
LT
BÀN 2
LT BUỒNG
TỔ CHỨC
KDNHKS
Mar du
lịch
AVCN
54 10C0461N Trần Thị Trang CT
55 10C0466N Nguyễn Thị Sự CT CT CT CT CT CT
56 10C0469N Hoàng Việt Trinh
57 10C0470N Nguyễn Thị Hồng Nhung CT CT CT CT CT
58 10C0471N Trần Ngọc Trân CT CT CT CT CT
59 10C2051N Huỳnh Thị Trăm Anh
60 10C2081N Trần Quang Bảo
61 10C2085N Phạm Thị Kim Cương
62 10C2103N Võ Thị Diễm Chi
63 10C2124N Trịnh Cún Dếnh
64 10C2443N Dư Thái Ngân CT CT
65 10C2546N Lê Thị Hồng Nhung CT
66 10C2563N Lê Vũ Hoàng Oanh
67 10C2643N Lại Đình Sơn
68 10C2714N Nguyễn Thị Khắc Thảo
69 10C2756N Võ Kim Thanh CT CT CT
70 10C2792N Trần Danh Thịnh
71 10C2890N Phạm Thị Mỹ Trinh
72 10C2891N Trương Thị Ngọc Trinh
73 10C2954N Lâm Thanh Vân
Page 26 of 40
TT MSSV HỌ TÊN AV3
CS
QHDT
QL
HTGT
Kinh tế
ĐT
cấp
thoát
nƣớc
Luật
đất đai
Xã hội học
1 09C0036Q Nguyễn Phúc Lợi
2 09C019QP Nguyễn Thế Hoàng CT CT CT CT CT CT CT
3 10C0002Q Lê Tuấn Cường
4 10C0003Q Nguyễn Tiến Đạt
5 10C0007Q Trần Thị Thanh Loan
6 10C0009Q Mai Xuân Tìm
7 10C0010Q Huỳnh Thanh Toàn
8 10C0011Q Nguyễn Thị Huyền Trang
9 10C0013Q Vưu Tuấn Đạt
10 10C0014Q Phạm Ngọc Phúc An
11 10C0019Q Đoàn Long
12 10C0020Q Phan Thị Kiều Oanh
13 10C0021Q Huỳnh Tấn Tài
14 10C0022Q Nguyễn Quốc Tường CT CT
15 10C0023Q Nguyễn Ngọc Huyền Trang
16 10C0024Q Nguyễn Hoàng Thanh Tuấn
17 10C0025Q Nguyễn Tài Chính
18 10C0026Q Lê Thành Công
19 10C0027Q Nguyễn Thành Công
20 10C0028Q Lê Văn Đồng
21 10C0034Q Nguyễn Hoàng Việt Thắng
22 10C0035Q Phan Điền Thái Trâm
23 10C0037Q Nguyễn Quang Tuấn
24 10C0038Q Lê Nguyễn Thanh Tùng
25 10C0039Q Lê Tấn Vinh
26 10C0041Q Nguyễn Thị Thu Hằng
27 10C0043Q Ngô Ngọc Lâm
28 10C0047Q Phạm Phú Thành
29 10C0048Q Trương Thị Thúy
30 10C0049Q Võ Thị Thùy Dương
31 10C0050Q Nguyễn Thị Hương
32 10C0052Q Trần Ngọc Liên
33 10C0053Q Phan Thị Thanh Mai
34 10C0054Q Trần Anh Minh CT CT
35 10C0057A Nguyễn Lê Yến Nhi
36 10C0057D Phạm Văn Chương
37 10C0057Q Nguyễn Ngọc Thanh
38 10C0058A Nguyễn Thị Hồng Thắm
39 10C0058Q Nguyễn Quốc Thanh
40 10C0059Q Ngô Thị Ngọc Thủy
41 10C0061A Mai Thị Ngọc Hương CT CT CT CT CT CT CT
42 10C0062Q Trần Văn Như ý
43 10C0063A Nguyễn Thị Mỹ Li
44 10C0063Q Nguyễn Chấn Hiệp
45 10C0064Q Lê Thị Thanh Hương
46 10C0065Q Lê Quí Thiên Kiêm
47 10C0067A Nguyễn Hoàng Yên
48 10C0069Q Nguyễn Bình Phương
49 10C0070Q Nguyễn Văn Thạnh
50 10C0071Q Phan Mai Trinh CT
51 10C0072Q Nguyễn Phước Chánh
52 10C0073Q Nguyễn Thị Hồng Hạnh
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CQ
Page 27 of 40
TT MSSV HỌ TÊN AV3
CS
QHDT
QL
HTGT
Kinh tế
ĐT
cấp
thoát
nƣớc
Luật
đất đai
Xã hội học
53 10C0080Q Lê Ngọc Tuấn CT CT
54 10C0081Q Lê Văn Cất
55 10C0082Q Cung Đức Huy
56 10C0083Q Lê Ngọc Huy
57 10C0085Q Ngô Tấn Đạt
58 10C0086Q Nguyễn Thành Hưng
59 10C0087Q Lê Anh Huy
60 10C0088Q Huỳnh Ngọc Nguyên
61 10C0089Q Trần Thanh Nguyên
62 10C0093Q Trương Thị Thương
63 10C0094Q Đặng Thị Ngọc Thanh
64 10C0096Q Cao Thành Trung CT
65 10C0097Q Lê Minh Quốc Việt CT
66 10C0172Q Hồ Tiến Đạt
67 10C0060Q TRIẾT CT CT CT CT CT CT CT
Page 28 of 40
STT MSSV HỌ TÊN FLASH WEB AV3 PT TKHT
HỆ
QTCSDL
CT DỮ
LIỆU
PM CƠ
BẢN
1 10C0008T Nguyễn Minh Dũng
2 10C0011T Đặng Thế Lân
3 10C0016T Nguyễn Hoàng An Viễn
4 10C0019T Âu Dương Bình
5 10C0020T Lê Minh Hoàng CT CT CT
6 10C0021T Thềm Minh Hoàng CT CT CT CT CT
7 10C0029T Hà Duy Tùng
8 10C0032T Vũ Hà Nam
9 10C0037T Lê Hoàn Vũ CT
10 10C0038T Huỳnh Tấn Đạt
11 10C0039T Nguyễn Huy Đô
12 10C0040T Huỳnh Phi Hùng
13 10C0047T Nguyễn Hoàng Sơn
14 10C0049T Đồng Phạm Duy Thiên
15 10C0051T Nguyễn Trung Trinh
16 10C0052T Trần Đình Chung CT
17 10C0053T Nguyễn Khánh Duy
18 10C0056T Nguyễn Văn Nhất
19 10C0063T Nguyễn Quyền Lực
20 10C0065T Huỳnh Hồng Ngọc
21 10C0068T Lê Quang Tuấn
22 10C0074T Trương Đỗ Khánh Duy CT
23 10C0077T Nguyễn Sơn Nam
24 10C0082T Trần Công Thành
25 10C0088T Hồ Huỳnh Hải Phúc CT CT CT CT
26 10C0261T Trương Quốc Hùng CT
27 10C0262T Lê Duy Anh CT
28 10C003TA Lưu Quốc Chí
29 10C006TA Nguyễn Thành Danh
30 10C008TA Nguyễn Hoàng Dũng
31 10C010TA Trần Kiến Dũng CT CT CT
32 10C012TA Huỳnh Vỹ Hoằng CT CT CT CT CT
33 10C014TA Nguyễn Tiến Hưng CT
34 10C015TA Phạm Đức Duy Kha CT
35 10C017TA Trần Đăng Khoa
36 10C019TA Nguyễn Hữu Lợi
37 10C020TA Đặng Quang Minh
38 10C022TA Nguyễn Hồng Minh CT CT CT CT CT
39 10C023TA Lo Chí Nghĩa CT CT CT CT
40 10C024TA Võ Ngọc Phú CT CT CT CT
41 10C026TA Võ Ngọc Quí CT CT CT CT CT
42 10C027TA Võ Sô
43 10C029TA Lê Thanh Thái
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CT
Page 29 of 40
STT MSSV HỌ TÊN FLASH WEB AV3 PT TKHT
HỆ
QTCSDL
CT DỮ
LIỆU
PM CƠ
BẢN
44 10C031TA Lê Trung Thiện CT CT CT CT CT
45 10C032TA Lê Chí Thiện CT CT CT
46 10C037TA Trần Văn Tuân
47 10C038TA Hầu Khương Tuấn
48 10C039TA Huỳnh Kiến Văn
49 10C040TA Giang Hiệp Vịnh
50 10C045TA Nguyễn Hồng Hà CT CT CT CT CT
51 10C048TA Nguyễn Thành Luân
52 10C049TA Thái Dương Hoàng Minh CT
53 10C050TA Lưu Quốc Phong CT
54 10C051TA Huỳnh Chấn Phúc CT
55 10C052TA Nguyễn Hồng Quân CT CT CT
Page 30 of 40
TT MSSV HỌ TÊN AVCN Mar DL
tuyen diem
DL
NVHD
Tổ chức
NHKS
TH
NVNHKS
1 10C0003U Nguyễn Lê Hoàng Hiếu
2 10C0008U Trương Thị Pha Lê
3 10C0013U Phạm Thị Thùy Trang
4 10C0017U Nguyễn Thị Thanh Mỹ
5 10C0019U Phan Văn Ninh
6 10C0020U Nguyễn Thanh Thảo CT CT CT CT CT CT
7 10C0022U Trần Ngọc Tiến CT CT CT CT CT CT
8 10C0024U Trần Thị Kim Cương
9 10C0025U Phan Anh Duy
10 10C0026U Lý Thu Thảo
11 10C0028U Nguyễn Quốc Chung
12 10C0031U Trần Ngọc Tuyết Mai
13 10C0032U Phan Hoàng Phước
14 10C0034U Nguyễn Đàm Tuấn Em
15 10C0036U Ngô Trung Hậu CT CT CT CT CT
16 10C0038U Trần Ngọc Minh Triết
17 10C0040U Trần Thị Nhâm
18 10C0044U Nguyễn Quý
19 10C0047U Võ Thị Thu Cúc
20 10C0048U Nguyễn Quỳnh Giao
21 10C0049U Lại Văn Khánh
22 10C0056U Lê Hữu Thịnh CT
23 10C0057U Trần Đoàn Thanh Long CT CT CT
24 10C0058U Tạ Nguyễn Mai Quyên
25 10C0059U Nguyễn Thị Thái Tâm
26 10C0215U Nguyễn Trần Dương
27 10C0384U Phạm Yến Trang
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CU1
TT MSSV HỌ TÊN
Vi
đkhiển
KNGT AV3
CM-TĐ
SỐ
KT
TH MÀU
THÔNG
TIN Q
TRUYỀN SỐ
LMMT
1 09C0072V Phan Quang Ngọc CT
2 10C0001C Phan Anh Dũng CT CT CT
3 10C0002C Vũ Đình Anh Duy CT CT CT
4 10C0005C Nguyễn Huỳnh Thanh Tú CT
5 10C0008C Phạm Ngọc Hoàn Vũ CT
6 10C0009V Lê Hồng Sol
7 10C0010V Nguyễn Thanh Tú
8 10C0017V Lâm Thị Lành
9 10C0018V Hoàng Thế Lưu
10 10C0021V Lương Hồng Phương
11 10C0022V Lê Hồng Phương
12 10C0025V Lê Nhật Thống CT CT CT CT CT CT CT
13 10C0026V Lê Thanh Bình
14 10C0027V Phạm Lê Quốc Cường
15 10C0034V Nguyễn Đức Lợi
16 10C0036V Trần Hoài Nam
17 10C0037V Nguyễn Cao Nguyên
18 10C0044V Nguyễn Quốc Trung
19 10C0047V Lê Thanh Hiền
20 10C0049V Hồ Tiến Lực
21 10C0053V Trần Tấn Trung CT CT CT CT CT
22 10C0055V Trần Thái Ai
23 10C0056V Mai Tuấn Anh
24 10C0058V Trần Quốc Bảo
25 10C0064A Nguyễn Trí Nghĩa
26 10C0065V Huỳnh Thị Bé Hạnh
27 10C0067V Lê Duy Lộc
28 10C0070V Trần Hoài Nam
29 10C0071V Nguyễn Đình Thanh Nhã CT CT CT CT CT CT CT
30 10C0078V Lý Trung Thành CT
31 10C0080V Nguyễn Thành Trinh
32 10C0081V Nguyễn Đức Trọng
33 10C0083V Phạm Anh Vũ CT
34 10C0087V Phan Văn Linh
35 10C0088V Nguyễn Hữu Thanh Phi
36 10C0089V Nguyễn Văn Quỳnh
37 10C0090V Trần Mạnh Thiên
38 10C0091V Lâm Văn Thường CT
39 10C0094V Nguyễn Thành Toàn
40 10C0095V Trịnh Văn Tuyên
41 10C0099V Nguyễn Thành Đạt CT
42 10C0100V Phạm Quang Khải
43 10C0103V Nguyễn Văn Minh Nhật CT CT CT CT CT CT CT
44 10C0108V Võ Thế Thống CT CT CT CT CT
45 10C0109V Phạm Tuấn Vũ CT CT
46 10C0112V Dương Anh Quyền
47 10C0113V Trần Văn Việt CT CT
48 10C0116V Trần Thanh Hoài
49 10C0118V Nguyễn Trường Sơn CT
50 10C0124V Đoàn Hồng Quân
51 10C0232V Huỳnh Trọng Khắc
52 10C0292V Nguyễn Văn Xinh
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CV1
TT MSSV HỌ TÊN
THIẾT
KẾ KT
AV3
KẾT
CẤU
XD
Cấp
thoát
nƣớc
Bê tông
cốt thép
Điện CT
1 09C0031X Trần Duy Nhã
2 09C0188X Hồ Thành Công CT
3 09C0227X Phạm Thế Doãn
4 09C0264X Trần Bình Lợi
5 09C0309X Phạm Hoàng Thiện
6 10C0001X Nguyễn Việt Ân
7 10C0006X Nguyễn Huỳnh Đức CT CT CT
8 10C0007X Lê Văn Duy
9 10C0008X Phạm Minh Nhựt Em
10 10C0012X Nguyễn Quốc Hưng
11 10C0015X Lê Quang Khôi
12 10C0016X Trịnh Lương Hoàng Long
13 10C0017X Ngô Minh Luân
14 10C0019X Võ Nguyên Nhật CT CT CT
15 10C0020X Dương Minh Phát CT
16 10C0024X Lã Minh Quyết
17 10C0025X Thạch Sa Rết
18 10C0031X Nguyễn Văn Thiện CT
19 10C0034X Ngô Đình Trí CT
20 10C0039X Lê Hữu Tuấn
21 10C0042X Nguyễn Thành Vương
22 10C0045X Nguyễn Thế Anh
23 10C0046X Trần Tuấn Anh CT CT
24 10C0047X Lê Đại Châu
25 10C0048X Võ Văn Bảo Châu CT
26 10C0050X Nguyễn Lê Đình Duy CT
27 10C0051X Nguyễn Tuấn Duy CT CT CT CT CT
28 10C0060X Huỳnh Tấn Phát
29 10C0071X Trương Văn Thuận
30 10C0072X Nguyễn Bá Tới
31 10C0073X Võ Anh Tú
32 10C0075X Trần Tiến Trung CT
33 10C0080X Trương Thị Thanh Vân CT
34 10C0087X Nguyễn Hải Bảo
35 10C0089X Nguyễn Thị Bảo Châu
36 10C0095X Phạm Văn Dương CT
37 10C0096X Nguyễn Văn Duy
38 10C0099X Bá Nhân Hậu CT
39 10C0101X Trần Đức Huy CT
40 10C0102X Lê Anh Kha
41 10C0108X Nguyễn Hoàng Long
42 10C0109X Nguyễn Thanh Luận
43 10C0112X Nguyễn Hữu Minh
44 10C0114X Lê Trọng Nghĩa
45 10C0116X Nguyễn Thanh Nguyên
46 10C0118X Nguyễn Thanh Phong CT
47 10C0119X Hà Văn Phóng
48 10C0126X Nguyễn Y Rem CT
49 10C0127X Đặng Thái Sơn
50 10C0130X Trần Hữu Thảo
51 10C0132X Dương Văn Toàn
52 10C0133X Nguyễn Thị Thu Trà
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CX1
Page 33 of 40
TT MSSV HỌ TÊN
THIẾT
KẾ KT
AV3
KẾT
CẤU
XD
Cấp
thoát
nƣớc
Bê tông
cốt thép
Điện CT
53 10C0135X Tô Minh Trí CT CT
54 10C0136X Trần Minh Triệu CT
55 10C0141X Nguyễn Trần Văn CT
56 10C0142X Chu Văn Vinh
57 10C0157X Nguyễn Quang Hương CT CT CT CT CT CT
58 10C0158X Nguyễn Quốc Khanh
59 10C0159X Nguyễn Hữu Khoa
60 10C0161X Bùi Văn Lên
61 10C0162X Đặng Đức Lợi
62 10C0163X Trần Phúc Lợi
63 10C0174X Trình Hưng Thái
64 10C0176X Lê Quốc Thắng
65 10C0186X Vũ Văn Vịnh
66 10C0187X Trần Quốc Vương
67 10C0188X Hồ Hoàng Anh CT
68 10C0189X Lê Đức Anh
69 10C0190X Huỳnh Bá Bình CT
70 10C0193X Nguyễn Thanh Cầm
71 10C0194X Trần Văn Có
72 10C0195X Đỗ Thành Công CT
73 10C0199X Hoàng Quốc Dũng
74 10C0200X Nguyễn Cao Trí CT
75 10C2681X Nguyễn Trương Thiên Vũ
Page 34 of 40
TT MSSV HỌ TÊN
QL Mtruong
CTN
Thiết kế
KTDD
Kết cấu
xd 2
Máy xây
dựng
Điện CT AV3
1 10C0202X Trần Thái Hà CT CT CT CT CT
2 10C0204X Phạm Văn Hải
3 10C0205X Nguyễn Chí Hào
4 10C0214X Trần Viết Đăng Huy
5 10C0218X Đinh Lê Tấn Lộc
6 10C0222X Võ Hoàng Minh
7 10C0223X Đoàn Văn Nghĩa
8 10C0225X Nguyễn Minh Nhật CT CT CT
9 10C0226X Trần Xuân Nhơn CT CT CT CT CT
10 10C0227X Văn Đình Phi
11 10C0232X Nguyễn Kiều Hoàng Phúc CT
12 10C0235X Nguyễn Nhựt Phương CT
13 10C0237X Nguyễn Trung Quân
14 10C0238X Đặng Đức Quang
15 10C0242X Nguyễn Minh Sang
16 10C0243X Lê Thông Sáng
17 10C0245X Lê Tấn Tài CT
18 10C0246X Trần Hữu Tài CT
19 10C0248X Lê Văn Tân
20 10C0250X Nguyễn Tiến Thăng CT
21 10C0252X Phạm Quốc Thắng
22 10C0253X Vũ Quốc Thành
23 10C0259X Du Quốc Tiến CT CT CT
24 10C0260X Hồ Minh Tiến CT
25 10C0261X Lương Hoàng Tống CT CT
26 10C0263X Trần Mạnh Tuấn
27 10C0265X Phan Quang Tùng
28 10C0267X Đặng Quang Vinh CT
29 10C0270X Nguyễn Khắc Vũ
30 10C0271X Lê Thanh Xuân
31 10C0272X Ngô Trần Kim Yến
32 10C0278X Nguyễn Gia Cường CT
33 10C0285X Bùi Khánh Dư
34 10C0293X Mạc Như Hòa CT CT CT CT
35 10C0297X Bùi Lê Minh Hùng
36 10C0298X Hồ Thanh Hùng
37 10C0299X Phan Văn Hùng CT
38 10C0302X Võ Tiến Huy CT CT
39 10C0303X Nguyễn Duy Khương
40 10C0304X Trần Thái Khương
41 10C0306X Trần Đình Liêm
42 10C0309X Trần Vũ Xuân Lộc CT CT
43 10C0310X Nguyễn Tấn Long
44 10C0312X Nguyễn Thuận Lưu
45 10C0316X Trần Văn Minh
46 10C0320X Nguyễn Công Ngọc CT CT CT
47 10C0321X Trịnh Bảo Nguyên
48 10C0322X Trần Võ Toàn Nhân
49 10C0323X Trần Thanh Phong
50 10C0324X Lâm Thanh Phương CT CT
51 10C0325X Võ Thanh Quang CT CT CT
52 10C0326X Nguyễn Anh Quốc
53 10C0327X Nguyễn Văn Quyền
54 10C0328X Nguyễn Văn Quyết CT
55 10C0329X Nguyễn Hoàng Sinh
56 10C0333X Nguyễn Văn Sul
57 10C0334X Liêu Thành Tâm
58 10C0335X Trương Việt Tân CT
59 10C0336X Phạm Ngọc Thạch
60 10C0338X Nguyễn Thành Thiên
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CX2
Page 35 of 40
TT MSSV HỌ TÊN
QL Mtruong
CTN
Thiết kế
KTDD
Kết cấu
xd 2
Máy xây
dựng
Điện CT AV3
61 10C0341X Châu Hồng Thoại
62 10C0342X Hồ Quốc Tịnh CT CT
63 10C0345X Nguyễn Thanh Trình CT CT CT
64 10C0349X Phạm Anh Tuấn
65 10C0351X Trần Thanh Tùng
66 10C0352X Hồ Công Việt
67 10C0357X Trần Thị Tường Vy
68 10C0358X Nguyễn Hữu Ngọc
69 10C0359X Nguyễn Quỳnh Anh
70 10C0360X Nguyễn Trần Anh Bảo
71 10C0361X Hoàng Nhật Đăng CT CT CT
72 10C0363X Trần Văn Đô
73 10C0365X Trần Minh Đức CT CT CT
74 10C0369X Lưu Thanh Hà CT CT CT
75 10C0371X Lê Thanh Hậu
76 10C0372X Trần Trung Hiếu
77 10C0373X Nguyễn Công Hiểu
78 10C0374X Nguyễn Minh Hòa CT
79 10C0378X Trần Quốc Hùng CT CT
80 10C0379X Huỳnh Hoàng Huy
81 10C0384X Huỳnh Ngọc Khánh CT CT
82 10C0385X Bùi Nguyễn Tuấn Khoa
83 10C0386X Lê Anh Khoa
84 10C0388X Lâm Quốc Lễ
85 10C0389X Trần Thanh Liêm
86 10C0391X Huỳnh Phú Lợi
87 10C0393X Trần Thanh Long CT CT CT
88 10C0394X Huỳnh Công Lý CT CT
89 10C0396X Trần Ngọc Minh
90 10C0399X Nguyễn Ngọc Nhân
91 10C0400X Lê Thị Huỳnh Như
92 10C0401X Huỳnh Tiểu Phong CT CT
93 10C0403X Cao Hoàng Phương
94 10C0405X Giang Quỳnh Phương CT
95 10C0410X Nguyễn Văn Quang
Page 36 of 40
TT MSSV HỌ TÊN
CẤP
NƢƠC
ĐIỆN CT
THI CÔNG
NM
THIẾT KẾ
XD
kẾT CẤU
1 10C0004A Trần Ngọc Việt Hưng CT CT
2 10C0006A Tô Hoàng Lam
3 10C0007A Nguyễn Đình Tấn CT
4 10C0009C Thái Phong Vũ CT CT CT CT CT
5 10C0038K Cao Thị Tuyết Nga
6 10C0044T Vũ Đức Lập
7 10C0415X Nguyễn Hữu Tam
8 10C0417X Đậu Văn Tăng
9 10C0420X Nguyễn Văn Thi
10 10C0422X Huỳnh Tiến Thiện CT CT CT CT CT
11 10C0423X Nguyễn Văn Thuận
12 10C0425X Trần Tường Tiến
13 10C0430X Trần Trúc CT CT CT CT CT CT
14 10C0431X Nguyễn Thành Trung CT CT
15 10C0432X Nguyễn Anh Tuấn
16 10C0433X Nguyễn Hoàng Minh Tuấn
17 10C0434X Nguyễn Ngọc Tuấn
18 10C0435X Nguyễn Văn Vấn CT
19 10C0440X Nguyễn Thanh Vũ
20 10C0446X Trương Như ý
21 10C0448X Ngô Ngọc Đoan CT
22 10C0452X Phan Thành Chung CT
23 10C0455X Nguyễn Duy Hiền
24 10C0456X Trần Quang Hưng
25 10C0459X Nguyễn Thanh Hoàng
26 10C0461X Phạm Ngọc Huấn
27 10C0465X Cao Trung Khang
28 10C0468X Nguyễn Quảng Lê
29 10C0469X Lương Tấn Lộc
30 10C0470X Lê Hoài Nam
31 10C0478X Nguyễn Thanh Tân CT CT CT CT
32 10C0479X Phan Cao Tân
33 10C0480X Đinh Công Thành
34 10C0481X Lê Đình Thảo CT CT CT
35 10C0482X Lê Tôn Thạnh CT CT CT
36 10C0484X Lê Văn Tèo
37 10C0486X Phạm Tấn Tín CT CT CT CT
38 10C0492X Nguyễn Cao Hoàng Anh
39 10C0493X Trần Quốc Bình
40 10C0494X Lê Văn Cầu CT CT CT CT CT CT
41 10C0495X Trần Văn Chức
42 10C0498X Hồ Văn Dụng
43 10C0499X Trần Tú Duyên
44 10C0503X Huỳnh Tấn Kiệt
45 10C0504X Hà Văn Nhiệm CT CT CT CT
46 10C0508X Võ Văn Sơn
47 10C0513X Trần Văn Tiến CT CT CT CT CT CT
48 10C0516X Trần Bình Trọng
49 10C0518X Phạm Tấn Trung
50 10C0521X Lê Viết Thanh Vũ
51 10C0522X Nguyễn Hữu Anh CT CT CT
52 10C0525X Nguyễn Thanh Hải
53 10C0527X Phạm Minh Hiếu CT CT CT CT
54 10C0529X Nguyễn Văn Liêm CT
55 10C0531X Nguyễn Thanh Long CT CT CT
56 10C0533X Nguyễn Hữu Phúc
57 10C0534X Tô Minh Tài
DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CX3
Page 37 of 40
TT MSSV HỌ TÊN
CẤP
NƢƠC
ĐIỆN CT
THI CÔNG
NM
THIẾT KẾ
XD
kẾT CẤU
58 10C0536X Nguyễn Trí Thương
59 10C0539X Phạm Ngọc Tới CT CT
60 10C0540X Phạm Anh Tú CT CT CT CT CT
61 10C0541X Trần Cao Trí CT CT
62 10C0548X Lê Văn Bôn CT CT
63 10C0571X Nguyễn Văn Toàn
64 10C2123X Nguyễn Tâm Diệu CT
65 10C2137X Ngô Trường Duy CT
66 10C2142X Trương Thanh Duy
67 10C2151X Nguyễn Anh Hào
68 10C2189X Phạm Minh Hiền
69 10C2236X Võ Anh Huy CT CT
70 10C2290X Hoàng Ngọc Long
71 10C2324X Võ Trần Đại Nam
72 10C2327X Lê Khánh Ngọc
73 10C2367X Phan Hà Ninh
74 10C2377X Nguyễn Chí Phương
75 10C2405X Nguyễn Anh Phụng CT
76 10C2407X Lê Minh Quân
77 10C2465X Nguyễn Tấn Tài CT CT
78 10C2479X Nguyễn Xuân Thái CT CT CT CT CT
79 10C2600X Ngô Minh Trí
80 10C2680X Trần Lê Minh ý CT CT CT CT CT CT
Page 38 of 40
STT MSSV HỌ TÊN SỐ BUỔI VẮNG GHI CHÚ
10C0009X Nguyễn Trung Hiếu
10C0018X Nguyễn Bá Luân
10C001XT Bùi Huỳnh Đăng Khoa
10C0023X Vũ Thế Quang
10C0029X Đặng Ngọc Thiện
10C003XT Nguyễn Đình Kính Như
10C0040XT Lê Trung Kiên
10C0041XT Lê Hòa Nam
10C0042XT Phan Thanh Sa
10C004XT Trần Quốc Toản
10C0053X Trần Văn Hậu
10C0057X Lê Văn Ngân
10C0068X Phùng Ngọc Thành
10C006XT Nguyễn Tất Thành
10C0077X Võ Hồng Tuấn
10C007XT Đỗ Văn Đại
10C0097X Trần Phúc Hảo
10C009XT Lê Ngọc Dũng
10C010XT Phan Đăng Lân
10C011XT Hồ Quốc Nhân
10C0121X Hồ Anh Phước
10C012XT Nguyễn Thành Phước
10C013XT Dương Nguyễn Minh Trí
10C0144X Nguyễn Trường Tâm
10C014XT Nguyễn Đăng Thế Vương
10C015XT Nguyễn Thanh Đăng
10C0165X Nguyễn Văn Mẫn
10C016XT Nguyễn Văn Bộ
10C0170X Nguyễn Công Ơn
10C0175X Đỗ Văn Thắng
10C0177X Bùi Văn Thiện
10C0180X Phạm Lê Hoàng Tú
10C0185X Nguyễn Vũ Quốc Việt
10C018XT Hà Đức Hiển
10C0191X Lê Thanh Bình
10C019XT Đinh Tiến Khoa
10C0201X Trần Thế Song Thương
10C020XT Trần Quang Liêm
10C0216X Đoàn Văn Kiên
10C021XT Đỗ Xuân Long
10C0221X Trần Phú Luyến
10C0230X Bùi Duy Phúc
10C023XT Võ Đại Sống
10CXT
10C024XT Nguyễn Hữu Lộc
10C0251X Doãn Văn Thắng
10C0254X Nguyễn Huỳnh Quốc Thịnh
10C026XT Vũ Trọng Thức
10C027XT Phạm Anh Trưởng
10C0284X Vũ Văn Đống
10C0286X Phan Thế Dũng
10C0294X Lê Thạc Hoài
10C0307X Phú Dương Linh
10C030XT Huỳnh Tấn Đạt
10C031XT Đỗ Hoàng Anh Chiến
10C032XT Cao Minh Giác
10C033XT Nguyễn Phi Hải
10C035XT Đặng Vũ Long
10C036XT Huỳnh Trung Tín
10C0377X Phạm Văn Hùng
10C038XT Châu Minh Hoàng
10C0395X Phan Tô Sĩ Minh
10C0406X Nguyễn Hồng Phương
10C0412X Vi Văn Quý
10C0437X Đỗ Trọng Vinh
10C043XT Nguyễn Tấn Đạt
10C044XT Hoàng Văn Bảo
10C0457X Dương Công Hoàng
10C045XT Nguyễn Văn Chí
10C0464X Trần Bá Khải
10C0467X Võ Thành Lâm
10C046XT Nguyễn Đình Dinh
10C047XT Hà Viết Hoàng
10C0487X Nguyễn Đình Văn
10C048XT Ngô Hoàng Hữu
10C049XT Phạm Văn Đức
10C0500X Nguyễn Trường Giang
10C050XT Trần Ngọc Đức
10C0514X Nguyễn Quốc Toàn
10C0546X Dương Lê Minh Đức
10C054XT Lê Sỹ Nam
10C0551X Nguyễn Hải Quang Huy
10C055XT Trần Mạnh Hùng
10C057XT Phùng Tuấn Nam
10C058XT Nguyễn Thanh Tùng
10C2007X Trần Văn Đô

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->