P. 1
bai_tap_va_bai_giai_thiet_lap_tham_dinh_du_an_dau_tu_0811

bai_tap_va_bai_giai_thiet_lap_tham_dinh_du_an_dau_tu_0811

|Views: 1,220|Likes:
Được xuất bản bởiDat Nguyen

More info:

Published by: Dat Nguyen on Feb 25, 2012
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

05/15/2014

pdf

text

original

BT1-09

BÀI T P 1 Ậ
B ng 1: Nhu c u v n và ngu n v n ả ầ ố ồ ố
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT Kho n m c ả ụ Ti n ề Ghi chú
(1) (2) (3) (4)
I Nhu c u v n ầ ố 7,8! Đ u t năm 0 ầ ư
1 Đ t đai ấ 2,000.00
2 Nhà x ng ưở 3,000.00
3 Máy móc thi t b ế ị 2,800.00
4 Tài s n c đ nh hác ả ố ị
II Ngu n v n ồ ố 7,8!
1 ! n ch s h u ố ủ ở ữ ",4#0.00 $0%
2 ! n &ay ố 2,340.00 30%
B ng 2: S n " ng và gi# $#n ả ả ượ
STT Kho n m c ả ụ N%m 1 N%m 2 N%m 3
(1) (2) (3) (4) (&)
1 ' n ( ng )Đ!'*+ ả ượ 2,100.00 2,400.00 2,$00.00
2 ,iá bán )T-i u đ ng.Đ!'*+ ệ ồ 4.00 4.00 4.00
3 Đ nh /h0 ị 1,1"1.20 1,84".10 1,$40.#0
B ng 3: '#c (h)ng * c + , #n ả ố ủ ự Đ!T2 %
STT Kho n m c ả ụ T " (-) ỷ ệ Ghi chú
(1) (2) (3) (4)
1 T ( h u ha3 ỷ ệ ấ
1.1 Nhà x ng ưở 20
1.2 Máy móc thi t b ế ị 1"
2 45i su t ấ 12
3 ' 6 t- n g c đ u )năm+ ố ả ợ ố ề 4
4 T ( chi /h0 h3 t đ ng ỷ ệ ạ ộ #073anh thu
" T ( chi /h0 mua hàng ỷ ệ #"8hi /h0 h3 t đ ng ạ ộ
# T ( h3 n /h i thu ỷ ệ ả ả 1273anh thu
$ T ( h an /h i t- ỷ ệ ỏ ả ả 1"8hi /h0 mua hàng
8 T ( t n 9u ti n m t ỷ ệ ồ ỹ ề ặ 108hi /h0 mua hàng
1 Thu su t thu thu nh / :3anh nghi / ế ấ ế ậ ệ 2"
Ghi chú: D án thanh lý năm th 5. ự ứ
./u c u: ầ
1. L p b ng kh u hao ậ ả ấ
. ! ho ch tr n g c "# l$i ế ạ ả ợ ố
%. L p b ng h ch t&an l l$i ậ ả ạ ỗ
'. T(nh các kho n ph i thu ả ả
5. T(nh các kho n ph i tr ả ả ả
). T(nh nhu c u ti n m t ầ ề ặ
*. T(nh ng+n l u c a , án th-o .uan đi m t ng " n đ u t ư ủ ự ể ổ ố ầ ư
/. T(nh ng+n l u c a , án th-o .uan đi m t ng " n ch 0 h u ư ủ ự ể ổ ố ủ ở ữ
1. T(nh đi m h2a " n h#ng năm c a , án. ể ố ủ ự
13. T(nh th i gian ho#n " n c& chi t kh u4 56V "# 789 th-o .uan đi m t ng " n đ u t ờ ố ế ấ ể ổ ố ầ ư
8ho bi t l$i 0u t chi t kh u c a , án r : ế ấ ế ấ ủ ự 1;
11 T(nh <99 th-o .uan đi m t ng " n đ u t : ể ổ ố ầ ư
8ho bi t r1 =;> : ế *
BT1-09
r =;> : %3
Gi i ả
B ng 1: K ho ch 0h u h+o ả ế ạ ấ
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m N%m 1 N%m 2
(1) (2) (3) (4) (&)
I Nhà 4 ng ưở
1 Nguy;n giá 3,000.00
2 <h u ha3 ấ #00.00 #00.00
3 <h u ha3 (=y ấ ế #00.00 1,200.00
4 ,iá t- c>n ( i ị ạ 2,400.00 1,800.00
II 3#5 m6c (hi ( $ ế ị
1 Nguy;n giá 2,800.00
2 <h u ha3 ấ 420.00 420.00
3 <h u ha3 (=y ấ ế 420.00 840.00
4 ,iá t- c>n ( i ị ạ 2,380.00 1,1#0.00
<<< T ng t#i 0 n c đ nh =t(nh !?> ổ ả ố ị
1 5gu@An giá 54/33.33
!h u hao ấ 1433.33 1433.33
% !h u hao lB@ k ấ ế 1433.33 43'3.33
' Giá tr c2n l i ị ạ '4*/3.33 %4*)3.33
B ng 2: K ho ch (7 n g c và "8i v+5 ả ế ạ ả ợ ố
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m N%m 1 N%m 2
(1) (2) (3) (4) (&)
1 7 n đ u 6 ư ợ ầ 2,340.00 1,$"".00
2 T- n g c &à (5i ả ợ ố 8#".80 $1".#0
2.1 45i /hát sinh t-3ng 6 280.80 210.#0
2.2 N g c đ n h n /h i t- ợ ố ế ạ ả ả "8".00 "8".00
3 7 n cu i 6 ư ợ ố 2,340.00 1,$"".00 1,1$0.00
B ng 3: 1 ch (6+n "8i " c + , #n ả ạ ỗ ủ ự
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m 1 N%m 2 N%m 3
(1) (2) (3) (4) (&)
1 73anh thu 8,400.00 1,#00.00 10,800.00
1.1 ' n ( ng )Đ!'*+ ả ượ 2,100.00 2,400.00 2,$00.00
1.2 ,iá bán )T-i u đ ng.Đ!'*+ ệ ồ 4.00 4.00 4.00
2 8hi /h0 h3 t đ ng ạ ộ ",040.00 ",$#0.00 #,480.00
3 <h u ha3 T'8Đ ấ 1,020.00 1,020.00 1,020.00
4 2,340.00 2,820.00 3,300.00
" 45i &ay 280.80 210.#0 140.40
4 i nhu n t- c thu &à ợ ậ ướ ế
(5i &ay /h i t- )?@AT+ ả ả
BT1-09
# 4 i nhu n t- c thu )?@T+ ợ ậ ướ ế 2,0"1.20 2,#01.40 3,1"1.#0
$ Thu thu nh / :3anh nghi / ế ậ ệ "14.80 #"2.3" $81.10
8 4 i nhu n sau thu ợ ậ ế 1,"44.40 1,1"$.0" 2,3#1.$0
1 Thu nh / ->ng ậ 2,"#4.40 2,1$$.0" 3,381.$0
Thu nh p r2ng năm cu i cCng l#: ậ ố
B ng 4: T9nh c#c 0ho n :h i (hu ($#n hàng) ả ả ả
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m 1 N%m 2 N%m 3
(1) (2) (3) (4) (&)
1 73anh thu 8,400.00 1,#00.00 10,800.00
2 <h3 n /h i thu )T- + ả ả ừ B1,008.00 B1,1"2.00 B1,21#.00
3 8h;nh ( ch h3 n /h i thu )T- + ệ ả ả ừ B1,008.00 B144.00 B144.00
5g+n l u "#o ư *4%1.33 14'5).33 134)5).33
B ng &: T9nh c#c 0ho n :h i (7 (mu+ hàng) ả ả ả ả
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m 1 N%m 2 N%m 3
(1) (2) (3) (4) (&)
1 8hi mua hàng 3,2$#.00 3,$44.00 4,212.00
2 <h3 n /h i t- )T- + ả ả ả ừ B411.40 B"#1.#0 B#31.80
3 8h;nh ( ch h3 n /h i t- )T- + ệ ả ả ả ừ B411.40 B$0.20 B$0.20
5g+n l u ra ư 4*/'.)3 %4)*%./3 '41'1./3
B ng ;: Nhu c u ( n <u (i n m ( ả ầ ồ ỹ ề ặ
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m 1 N%m 2 N%m 3
(1) (2) (3) (4) (&)
1 Nhu c u t n 9u ti n m t ầ ồ ỹ ề ặ 32$.#0 3$4.40 421.20
2 8h;nh ( ch t n 9u ti n m t ệ ồ ỹ ề ặ 32$.#0 4#.80 4#.80
3 Tác đ ng đ n ngCn ( u ộ ế ư B32$.#0 B4#.80 B4#.80
B ng 7: K ho ch ng=n " u (h>o <u+n ?i m ( ng v n ? u ( ả ế ạ ư ể ổ ố ầ ư
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m N%m 1 N%m 2
(1) (2) (3) (4) (&)
I K12 N T1@ Ả
1 73anh thu 8,400.00 1,#00.00
2 8h;nh ( ch h3 n /h i thu ệ ả ả B1,008.00 B144.00
3 Thanh (D đ t ấ
4 Thanh (D máy móc thi t b ế ị
" T ng ng+n l u "#o =8D> ổ ư *4%1.33 14'5).33
II K12 N '1I Ả
1 Đ u t &à3 đ t ầ ư ấ 2,000.00
2 Đ u t nhà x ng ầ ư ưở 3,000.00
3 Đ u t máy móc thi t b ầ ư ế ị 2,800.00
BT1-09
4 8hi /h0 h3 t đ ng ạ ộ ",040.00 ",$#0.00
" 8h;nh ( ch h3 n /h i t- ệ ả ả ả B411.40 B$0.20
# 8h;nh ( ch t n 9u ti n m t ệ ồ ỹ ề ặ 32$.#0 4#.80
$ Thu thu nh / :3anh nghi / ế ậ ệ "14.80 #"2.3"
8 T ng ngCn ( u -a )E?*!+ ổ ư $,800.00 ",311.00 #,388.1"
<<< 8DET<6 E*4/33.33 4331.33 %43)*.35
B ng 8: 1 ch (o#n " "8i (h>o <u+n ?i m ( ng v n c + * h u ả ạ ỗ ể ổ ố ủ ở ữ
ABT: T7i u ? ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m 1 N%m 2 N%m 3
(1) (2) (3) (4) (&)
1 73anh thu 8,400.00 1,#00.00 10,800.00
1.1 ' n ( ng )Đ!'*+ ả ượ 2,100.00 2,400.00 2,$00.00
1.2 ,iá bán )T-i u đ ng.Đ!'*+ ệ ồ 4.00 4.00 4.00
2 8hi /h0 h3 t đ ng ạ ộ ",040.00 ",$#0.00 #,480.00
3 <h u ha3 T'8Đ ấ 1,020.00 1,020.00 1,020.00
4 4 i nhu n t- c thu )?@T+ ợ ậ ướ ế 2,340.00 2,820.00 3,300.00
$ Thu thu nh / :3anh nghi / ế ậ ệ "8".00 $0".00 82".00
8 4 i nhu n sau thu ợ ậ ế 1,$"".00 2,11".00 2,4$".00
C Thu nh : 7Dng ậ 2,77&! 3,13&! 3,4C&!
Ghi chú:
Thu nh p r2ng năm cu i : ậ ố *45*5.33
B ng C: K ho ch ng=n " u (h>o <u+n ?i m ( ng v n ch * h u ả ế ạ ư ể ổ ố ủ ở ữ
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT K12 N 3 ' Ả Ụ N%m N%m 1 N%m 2
(1) (2) (3) (4) (&)
I K12 N T1@ Ả
1 73anh thu 8,400.00 1,#00.00
2 8h;nh ( ch h3 n /h i thu )T- + ệ ả ả ừ B1,008.00 B144.00
3 Thanh (D đ t ấ
4 Thanh (D máy móc thi t b ế ị
5 T ng ng+n l u "#o =8D> ổ ư *4%1.33 14'5).33
II K12 N '1I Ả
1 Đ u t &à3 đ t ầ ư ấ 2,000.00
2 Đ u t nhà x ng ầ ư ưở 3,000.00
3 Đ u t máy móc thi t b ầ ư ế ị 2,800.00
4 8hi /h0 h3 t đ ng ạ ộ ",040.00 ",$#0.00
" 8h;nh ( ch h3 n /h i t- )t- + ệ ả ả ả ừ B411.40 B$0.20
# 8h;nh ( ch t n 9u ti n m t ệ ồ ỹ ề ặ 32$.#0 4#.80
$ Thu thu nh / :3anh nghi /F1 ế ậ ệ "8".00 $0".00
/ T ng ng+n l u ra =FG6V> ổ ư *4/33.33 54')1.3 )4''1.)3
III 'EFGHPB F7,8! 1,C3!8 3,14!4
B ng 1: T ng chi :h9, ? nh :h9, $i n :h9 ả ổ ị ế
ĐVT: Tri u đ ng ệ ồ
STT 'h (i/u ỉ N%m 1 N%m 2 N%m 3
(1) (2) (3) (4) (&)
BT1-09
1 T ng chi /h0 ổ #,340.80 #,110.#0 $,#40.40
1.1 Đ nh /h0 )G8+ ị 1,1"1.20 1,84".10 1,$40.#0
1.2. @i n /h0 )!8+ ế 4,381.#0 ",144.$0 ",811.80
2 73anh thu 8400.00 1#00.00 10800.00
3 73anh thu B @i n /h0 ế 4,010.40 4,4"".30 4,100.20
4 <h u ha3 )<H+ ấ 1,020.00 1,020.00 1,020.00
" N g c :ài h n )Ng+ ợ ố ạ "8".00 "8".00 "8".00
# Thu thu nh / 7N )Ttn+ ế ậ "14.80 #"2.3" $81.10
$ Đ nh /h0 B <h u ha3 ị ấ 131.20 82".10 $20.#0
8 Đ nh /h0 B <h u ha3 I Ng I Ttn ị ấ 2,031.00 2,0#3.2" 2,01"."0
B ng 11: Ai m hD+ v n ả ể ố
STT 'h (i/u ỉ N%m 1 N%m 2 N%m 3
(1) (2) (3) (4) (&)
1 ĐH!(t J G8.)7B!8+ 0.48$ 0.414 0.3""
2 ĐH!(t J )G8B<H+.)7B!8+ 0.232 0.18" 0.14$
3 ĐH!(t J )G8B<HINgITtn+.)7B!8+ 0."0# 0.4#3 0.428
B ng 12: Th i gi+n hoàn v n c6 chi ( 0h u, NPB và B'I ả ờ ố ế ấ
STT B n ? u ( ố ầ ư TNI (Bi) PB
(1) (2) (3) (4) (&)
0 $,800.000 1.000
1 2,"#4.400 0.813 2,281.#43
2 2,1$$.0"0 0.$1$ 2,3$3.28#
3 3,381.$00 0.$12 2,412.$22
4 3,802.3"0 0.#3# 2,41#.4#2
" 3,$20.000 0."#$ 2,110.828
T ng ổ 7,8! 1;,4&3!& 11,;2!C4
56V : %4/3.1'3
789 : 1.'//
Th i gian ho#n " n c& chi t kh u : ờ ố ế ấ % năm %.)3
Th i gian ho#n " n c& chi t kh u : ờ ố ế ấ % năm % tháng
B ng 13: T9nh III ả
STT B n ? u ( ố ầ ư TNI PB1
(1) (2) (3) (4) (&)
0 $,800.000 1.000
1 2,"#4.400 0.$8$ 2,011.213
2 2,1$$.0"0 0.#20 1,84".$$"
3 3,381.$00 0.488 1,#"4.81$
4 3,802.3"0 0.384 1,4#1.#21
" 3,$20.000 0.303 1,12".1#4
1J(1K7)
i
1J(1K71)
i
BT1-09
T ng ổ 7,8! 1;,4&3!& 8,17!3C8
r1 =;> : *
r =;> : %3
56V1 : %3*.%1/
56V : E1/1.**
<99 =;> : /./55
BT1-09
N%m 4
(;)
3,000.00
4.00
1,#3".30
13. T(nh th i gian ho#n " n c& chi t kh u4 56V "# 789 th-o .uan đi m t ng " n đ u t ờ ố ế ấ ể ổ ố ầ ư
BT1-09
N%m 3 N%m 4 N%m &
(;) (7) (8)
#00.00 #00.00 0.00
1,800.00 2,400.00 2,400.00
1,200.00 #00.00 #00.00
420.00 420.00 0.00
1,2#0.00 1,#80.00 1,#80.00
1,"40.00 1,120.00 1,120.00
1433.33 1433.33 3.33
%43)3.33 '43/3.33 '43/3.33
4*'3.33 14*3.33 14*3.33
N%m 3 N%m 4
(;) (7)
1,1$0.00 "8".00
$2".40 #"".20
140.40 $0.20
"8".00 "8".00
"8".00 0.00
N%m 4
(;)
12,000.00
3,000.00
4.00
$,200.00
1,020.00
3,$80.00
$0.20
BT1-09
3,$01.80
12$.4"
2,$82.3"
3,802.3"
%4*3.33
N%m 4 N%m &
(;) (7)
12,000.00 0.00
B1,440.00 0.00
B144.00 1,440.00
114/5).33 14''3.33
N%m 4 N%m &
(;) (7)
4,#80.00 0.00
B$02.00 0.00
B$0.20 $02.00
'4)31./3 *3.33
N%m 4 N%m &
(;) (7)
4#8.00 0.00
4#.80 B4#8.00
B4#.80 4#8.00
N%m 3 N%m 4 N%m &
(;) (7) (8)
10,800.00 12,000.00 0.00
B144.00 B144.00 1,440.00
2,000.00
1,$20.00
134)5).33 114/5).33 541)3.33
BT1-09
#,480.00 $,200.00 0.00
B$0.20 B$0.20 $02.00
4#.80 4#.80 B4#8.00
$81.10 12$.4" 0.00
$,24#."0 8,104.0" 234.00
%4'31.53 %4*51.15 '41).33
N%m 4
(;)
12,000.00
3,000.00
4.00
$,200.00
1,020.00
3,$80.00
14".00
2,83".00
3,8&&!
N%m 3 N%m 4 N%m &
(;) (7) (8)
10,800.00 12,000.00 0.00
B144.00 B144.00 1,440.00
2,000.00
1,$20.00
134)5).33 114/5).33 541)3.33
#,480.00 $,200.00 0.00
B$0.20 B$0.20 $02.00
4#.80 4#.80 B4#8.00
82".00 14".00 0.00T0nh thK3 ?@AT
*4/1.)3 /411.)3 %'.33
3,374!4 3,734!4 4,C2;!
N%m 4
(;)
BT1-09
8,210.20
1,#3".30
#,#"4.10
12000.00
",34".10
1,020.00
"8".00
12$.4"
#1".30
2,12$.$"
N%m 4
(;)
0.30#
0.11"
0.318
ABT: T7i u ? ng ệ ồ
LK PB TP' F LK PB
(;) (7)
2,281.#43 ","10.3"$
4,##2.121 3,13$.0$1
$,0$".#"0 $24.3"0
1,412.113 B1,#12.113
11,#02.140
tháng
1/ ng#@
ABT: T7i u ? ng ệ ồ
PB2
(;) (7)
1.000
0.$#1 1,1$2.#1"
0."12 1,$#1."#8
0.4"" 1,"42.8$$
0.3"0 1,331.308
0.2#1 1,001.104
1J(1K72)
i
BT1-09
7,;1!273

100.00 4.755.00 .00 1.00 1.00 Năm 2 (5) Bảng 2: Kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay STT (1) 1 2 2.760.2 3 KHOẢN MỤC (2) Dư nợ đầu kỳ Trả nợ gốc và lãi Lãi phát sinh trong kỳ Nợ gốc đến hạn phải trả Dư nợ cuối kỳ Bảng 3: Hạch tóan lãi lỗ của dự án STT (1) 1 1.00 1.60 210.00 2.00 420.020.00 140.200.800.020.60 585.340.600.170.00 Năm 2 (5) 1.800.00 2.00 2.00 3.00 2.00 2.00 1.00 420.00 600.820.960.1 2.00 280.00 600.00 2.00 1.480.020.00 2.340.020.00 865.040.400.00 4.00 3.00 1.400.00 5.800.00 1.00 1.040.00 9.00 1.400.00 5.00 2.020.380.00 5.00 210.80 585.BT1-09 r2 (%) = 30 Giải Bảng 1: Kế hoạch khấu hao STT (1) I 1 2 3 4 II 1 2 3 4 III 1 2 3 4 KHOẢN MỤC (2) Nhà xưởng Nguyên giá Khấu hao Khấu hao lũy kế Giá trị còn lại Máy móc thiết bị Nguyên giá Khấu hao Khấu hao lũy kế Giá trị còn lại Tổng tài sản cố định (tính KH) Nguyên giá Khấu hao Khấu hao lũy kế Giá trị còn lại ĐVT: Triệu đồng Năm 0 Năm 1 (3) (4) 3.80 280.755.00 1.1 1.000.760.00 600.00 840.00 6.00 795.800.00 420.300.60 Năm 3 (5) 10.780.700.00 4.020.40 ĐVT: Triệu đồng Năm 0 Năm 1 (3) (4) 2.2 2 3 4 5 KHOẢN MỤC (2) Doanh thu Sản lượng (ĐVSP) Giá bán (Triệu đồng/ĐVSP) Chi phí hoạt động Khấu hao TSCĐ Lợi nhuận trước thuế và lãi vay phải trả (EBIT) Lãi vay ĐVT: Triệu đồng Năm 1 Năm 2 (3) (4) 8.80 2.00 4.00 2.340.00 1.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->