abandon v. /ə'bændən/ abandoned adj. /ə'bændənd/ ability n. /ə'biliti/ able adj. /'eibl/ unable adj.

/'ʌn'eibl/ about adv,prep. /ə'baut/ above prep., adv. /ə'bʌv/ abroad adv. /ə'brɔ:d/ absence n. /'æbsəns/ absent adj. /'æbsənt/ absolute adj. /'æbsəlu:t/ absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ absorb v. /əb'sɔ:b/ abuse n., v. /ə'bju:s/ academic adj. /,ækə'demik/ accent n. /'æksənt/ accept v. /ək'sept/ acceptable adj. /ək'septəbl/ unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ accident n. /'æksidənt/ by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ accompany v. /ə'kʌmpəni/ according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ account n., v. /ə'kaunt/ accurate adj. /'ækjurit/ accurately adv. /'ækjuritli/ accuse v. /ə'kju:z/ achieve v. /ə'tʃi:v/ achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ acquire v. /ə'kwaiə/ across adv., prep. /ə'krɔs/ act n., v. /ækt/ action n. /'ækʃn/ take action active adj. /'æktiv/ actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ activities n within my activities

bỏ, từ bỏ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ khả năng, năng lực có năng lực, có tài không có năng lực, không có tài khoảng, về ở trên, lên trên ở, ra nước ngoài, ngoài trời sự vắng mặt vắng mặt, nghỉ tuyệt đối, hoàn toàn tuyệt đối, hoàn toàn thu hút, hấp thu, lôi cuốn lộng hành, lạm dụng thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm trọng âm, dấu trọng âm chấp nhận, chấp thuận có thể chấp nhận, chấp thuận lối, cửa, đường vào tai nạn, rủi ro tình cờ, ngẫu nhiên tình cờ, bất ngờ tình cờ, ngẫu nhiên sự thích nghi, điều tiết đi theo, đi cùng, kèm theo theo, y theo tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến đúng đắn, chính xác, xác đáng đúng đắn, chính xác tố cáo, buộc tội, kết tội đạt được, dành được thành tích, thành tựu công nhận, thừa nhận dành được, đạt được, kiếm được qua, ngang qua hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử hành động, hành vi, tác động hành động tích cực hoạt động, nhanh nhẹn hoạt động, phạm vi hoạt động trong phạm vi hoạt động của tôi

1

actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'd ʤʌ st/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement n. /əd'və:tismənt/ (also ad, advert) advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành

2

agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. /'eəpɔ:t/ sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. /æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse v. /'ænəlaiz/ (BrE) (NAmE analyze) phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích

3

ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời antiprefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from prep. (also aside from especially in NAmE) ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận

4

xấu hổ aside adv. in) /ə'raiv/ đến.. v. /ə. /ə'said/ về một bên.. chấp thuận approximate adj. /ɑ:md/ vũ trang army n. binh khí armed adj. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. chỉ rõ argument n. /ə'souʃiit/ kết giao.. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. có. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. sang một bên aside from ngoài ra. /'ærou/ tên.. lấy (cái vẻ. nảy ra. đồng ý. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. n. sự sửa soạn arrest v. /ə'raund/ xung quanh. vòng quanh arrange v. conj. phụ tá associate v. /'eəriə/ diện tích. tham dự. đề mục artificial adj. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. trói. /'ɑ:tikl/ bài báo. trang bị (vũ khí) arms n. prep. tới nơi arrow n. liên kết. nảy sinh ra arm n. /ə'sju:m/ mang. giúp đỡ. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. /ə'raivəl/ sự đến.) tháng Tư area n. người phụ tá.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. Apr. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. sự bắt giữ arrival n. diện mạo assist v. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. əz/ như (as you know…) ashamed adj. /ə'rest/ bắt giữ. /ə'tætʃ/ gắn. /ɑ:m/ cánh tay. bề mặt argue v. giống hệt với approximately adv. /æz. /ə'sli:p/ ngủ. /'ætəm/ nguyên tử attach v. sự liên kết assume v. binh giới.approving adj. sắp đặt. vũ trang.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. /ə'sist/ giúp. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. cho cộng tác associated with liên kết với association n. cam đoan atmosphere n. /. độ chừng April n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. mũi tên art n. mỹ thuật article n. adj. vũ khí. sự tới nơi arrive v. buộc attached adj. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. /ə'pru:viɳ/ tán thành. khoác. giúp đỡ. có mặt assistance n.. /ə'raiz/ xuất hiện. kết hợp. gắn bó 5 . thuộc mỹ thuật as prep. /ə'ʃeimd/ ngượng. /ə'reindʤ/ sắp xếp. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. /'eiprəl/ (abbr. /. (+at. dán. sửa soạn arrangement n. tính chất…) assure v.. /ə'ʃuə/ đảm bảo. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. adv. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. /ɑ:t/ nghệ thuật. sắp đặt.

v. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. thưởng aware adj.. số trung bình. n. thử attempted adj. làm cho cân bằng. lùi lại bacteria n. /. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. dễ sợ awfully adv. nẹp 6 . nướng bằng lò balance n. nền backwards adv. lung túng back n. /'ɔ:djəns/ thính. tặng. tồi go bad bẩn thỉu. công kích attempt n. v. /ə'tend/ dự. /bɔ:l/ quả bóng ban v. thu hút. /'bækwədz/ (also backward especially in NAmE) backward adj.ɔ:'gʌst/ (abbr. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. sức hút attractive adj. adj. khan giả August n. /'ɔ:gəst . rời xa. /'bædidʤ/ (especially NAmE) hành lý bake v. quyền lực automatic adj.attack n. đai. /bænd/ băng.. /'ɔ:kwəd/ vụng về. /'ævəridʤ/ trung bình. /ə'tæk/ s sự tấn công. v. cố gắng..) tháng Tám aunt n. /ɑ:nt/ cô. /bæn/ cấm. đi xa awful adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. adv. /'bæd'tempəd/ xấu tính. /ə'wei/ xa. nhận thức. làm thức dậy award n. /'bækwəd/ về phía sau. sự công kích.. tránh xa awake adj. v. cấm chỉ. n. sự thử.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. /ə'tempt/ sự cố gắng. về phía sau. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. lung túng awkwardly adv. có giá trị. /'bædli/ xấu. lôi cuốn audience n. /bæg/ bao. /ə'trækt/ hút. /ə'træktiv/ hút. tấn công. vụng về.. v. hiệu lực average adj. thu hút. hỏng badly adv. /'ɔ:təm/ (especially BrE) mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj.. /'ætitju:d/ thái độ. /ə'tə:ni/ (especially NAmE) người được ủy quyền attract v. /bæk/ lưng. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. cặp xách baggage n. quan điểm attorney n. một cách tự động autumn n. túi. tương xứng ball n. /'bækgraund/ phía sau. /ə'weə/ biết. dì author n. dễ nổi cáu bag n. sự cấm band n.. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. có duyên. /'bæləns/ cái cân. /ə'trækʃn/ sự hút. /ə'temptid/ cố gắng. xa cách. khủng khiếp awkward adj. thối. /ə'vɔid/ tránh. tồi bad-tempered adj. Aug. /ə'weik/ đánh thức. thử attend v. /beik/ nung.. nhận thức thấy away adv. mức trung bình avoid v. tàn khốc. trở lại background n. /bæd/ xấu.. hấp dẫn attraction n. có mặt attention n.

vì. n.. tin tưởng bell n. về cơ bản n. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. /bi'lou/ ở dưới. nền móng. /bi'kɔz/ bởi vì. ăn ở. /bi'li:f/ lòng tin. /bi'giniɳ/ phần đầu. đấm beautiful adj. n. ôm beard n. lúc bắt đầu. đáng hài lòng beauty n. chuồng (ngựa). v. sự tin tưởng believe v. adv. cư xử behaviour n. tiếng chuông belong v. nhà vệ sinh /'bætəri/ pin. băng bó /bæɳk/ bờ (sông…) . /'bju:ti/ ẻ đẹp. adv. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. trở nên bed n. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. adv. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. /bi:f/ thịt bò beer n. lúc khởi đầu behalf n. của. /beə/ mang. /bi'gin/ bắt đầu. do bởi become v. /bi:k/ mỏ chim bear v. /'bætl/ rận đánh... /biəd/ râu beat n. thuộc quyền sở hữu below prep. 7 . /'bju:təfuli/ tốt đẹp. /bi'lɔɳ/ thuộc về. /bi'haind/ sau. /bi'li:v/ tin. v. buồng tắm. cơ bản.. /bed/ cái giường bedroom n. cơ sở adv. bays: vòng nguyệt quế beach n. phía dưới bandage bank bar bargain barrier base based on basic basically basis bath bathroom battery n. /'beisik/ cơ bản. v. đằng trước begin v.. khởi đầu beginning n. đặt cơ sở trên cái gì dựa trên adj. /bi:ə/ rượu bia before prep. chiến thuật n. ắc quy n. vì because of prep. cách cư xử good behaviour tư cách đạo đức tốt behind prep. n. /bi'fɔ:/ trước. /bi'kʌm/ trở thành. đặt tên. đánh đập. nhịp (cầu).. /bɑ:θ/ sự tắm n. /bei/ gian (nhà). /bi:t/ tiếng đập. vác./'bændidʤ/ dải băng. đeo. (BrE) (NAmE behavior) tư cách đạo đức. sự đập. người đẹp because conj. conj. /bi'heiv/ đối xử. n. dưới thấp. sự giao kèo mua bán /bæriə/ đặt chướng ngại vật /beis/ cơ sở. cơ sở n. cầm. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. đức tin. ở đằng sau belief n. đê /bɑ:/ quán bán rượu /'bɑ:gin/ sự mặc cả. battle bay n. n. /'beisikəli/ cơ bản. /bel/ cái chuông. cái đẹp.. /'beisis/ nền tảng.

sinh nhật biscuit n.. giúp ích. sự trống rỗng blankly adv. đắng cay.. /'blæɳkli/ ngây ra. thả bom 8 . /bait/ cắn. /bi'twi:n/ giữa. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. /bɔ:d/ tấm ván. /bə:θ/ sự ra đời.. cá cược. cánh (chong chóng) blame v. làm lợi cho beside prep. thắt lưng bend v. /bent/ khiếu. giấy bạc bin n. mái tóc hoe vàng blood n. /bi'said/ bên cạnh. mắng trách. lợi ích. /bɔil/ sôi.. n.. sự đặt giá. /'bitə/ đắng. /'benifit/ lợi. tốt nhất good. n. /bɔm/ quả bom.. /bil/ hóa đơn. n.. so với bet v... /bi'jɔnd/ ở xa. sở thích. blond adj. /bleid/ lưỡi (dao. lót ván on board trên tàu thủy boat n. uốn cong bent adj. đắng cay. chua xót black adj. /bə:d/ chim birth n. không có thần blind adj. luộc bomb n. /bout/ tàu. lá (cỏ. /blɔk/ khối. thân xác boil v. khuynh hướng beneath prep.. best /'betə/ /best/ tốt hơn. n. n. /blʌd/ máu. /bid/ đặt giá. sự cắn.. phía bên kia bicycle n. /beting/ sự đánh cuộc better.belt n. màu xanh board n.. v. một tí bite v. sự mắng trách blank adj. sự trả giá big adj. /big/ to. n. n. v. làm ngăn cản. sự khiển trách. khuỷu tay.. /blaind/ đui.. n. /bi'ni:θ/ ở dưới. để trắng. /belt/ dây lưng. /blu:/ xanh. / 'bə:θdei/ ngày sinh. v. /bit/ (especially BrE) miếng. v. adv. cúi xuống. sự đánh cuộc betting n. ngăn chặn blonde adj. /bleim/ khiển trách. n. /bet/ đánh cuộc. well /gud/ /wel/ tốt. sự tàn sát. tảng (đá).. chỗ uốn. trả giá. /'bitəli/ đắng. adv. /blɔnd/ hoe vàng. mái (chèo). /bentʃ/ chỗ rẽ. /'baisikl/ (also bike) xe đạp bid v. chua xót bitterly adv. màu đen blade n. ở giữa beyond prep.. /blou/ nở hoa. /blæɳk/ trống. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. lớn bill n. sự nở hoa blue adj. /bin/ (BrE) thùng.. dưới thấp benefit n. sự ngoạm bitter adj. lát ván. oánh bom. /'bɔdi/ thân thể. adv. huyết. thuyền body n. n. cây).. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. thùng đựng rượu biology n. ngoạm. khỏe between prep. kiếm). chem giết blow v. mảnh a bit một chút. mù block n. /blæk/ đen.

đập vỡ. /'brΔðз/ anh. /brænd/ nhãn (hàng hóa) adj. buồn chán v. /brait/ sáng. đầu óc. cuối. chói lọi v. vắn tắt. /brɑ:ntʃ/ ngành. hơi v. /brΔ∫/ bàn chải. /'bɔ:riɳ/ buồn chán adj. em trai adj. thấp nhất. /buk/ sách. sự gãy. /breiv/ gan dạ. lọ n. quét 9 . /boun/ xương n. /'bɔrou/ vay. chắc chắn n. ngả đường n. nòi giống n. /bouθ/ cả hai v.bone book boot border bore boring bored born: be born borrow boss both bother bottle bottom bound bowl box boy boyfriend brain branch brand brave bread break broken adj. n.. /bri:f/ ngắn. sáng chói adv.. /'brɔ:dli/ rộng. sinh đẻ. /'bɔðə/ làm phiền. rực rỡ. chải. /braun/ nâu. /bridʤ/ cái cầu adj. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. vỉa. /boul/ cái bát n. mượn n.: bound to /baund/ nhất định. rộng rãi v. thiếu niên n. cuối cùng adj. /bɔi/ con trai. vú n. xách lại adj. quảng bá n. thở n. vắn tắt adv. lề (đường) v. thùng n.. trí não n. n. /brein/ óc não. mép. /bri:ð/ hít. pron. /breθ/ hơi thở. adj.truyền rộng rãi. bạn trai n. cầm . /brik/ gạch n.. n. /bɔ:n/ sinh.. can đảm n. /'bɔ:də/ bờ. /broutʃ/ rộng adv. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. tóm tắt adj. đẻ v. v. sự thở v. gọn. /bɔs/ ông chủ. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. /breik/ bẻ gãy. nhánh song. /'bɔtl/ chai. /bri:d/ nuôi dưỡng. n. /bɔ:/ buồn chán. màu nâu n.. v. buồn tẻ adj. /bred/ bánh mỳ v. /'braitli/ sáng chói. giáo dục. breakfast breast breath breathe breathing breed brick bridge brief briefly bright brightly brilliant bring broad broadly broadcast brother brown brush n. /'bri:fli/ ngắn. làm bực mình n. quấy rầy. /briɳ/ mang. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. nhành cây. /'briljənt/ tỏa sáng. /brest/ ngực. tươi adj. /bu:t/ giày ống n. bị vỡ n. bữa sáng n.. chăm sóc. /bɔks/ hộp. phát thanh. ghi chép n. sự vỡ /'broukən/ bị gãy. gọn.. thủ trưởng det.

làm dịu đi. tiếng kêu. businesswoman n. /bə:nt/ burst v. v. /'bulit/ bunch n. /bə:n/ burnt adj. /'bʌtə/ button n. rám nắng. /bΛnt∫/ burn v. /keik/ calculate v. /kæn/ cannot could modal v. thiêu bị đốt.. /'kænsə/ candidate n. kinh doanh thương nhân bận. bằng tạm biệt đồng xu (bằng 1/100 đô la) tủ có nhiều ngăn đựng đồ dây cáp bánh ngọt tính toán sự tính toán gọi. đàn (AME) đốt. công trình xây dựng. /´bizi/ but conj. thí sinh. v. /´kænsəl/ cancer n. /kɔ:l/ be called calm adj. êm ả. /kɑ:mli/ camera n. /kæmp/ camping n. /kud/ cancel v. /'bΔbl/ budget n.. bình tĩnh. có năng lực. đốt cháy. cúc mua người mua bởi. khả năng tiếp thu. sự yên lặng. nung. /bʌs/ bush n. bình. nhà tù..bubble n. /'bʌtn/ buy v. /´kændi/ cap n. n. chỗ cắm trại. cái khuy. bị gọi yên lặng. cắm trại. bị cháy. /kə'pæsiti/ bong bóng. busy adj. /kæmpiη/ campaign n. hạ trại sự cắm trại chiến dịch. /'bizinis/ businessman. bụi rậm việc buôn bán. cụm. /kæmˈpeɪn/ can modal v. khê. adv. cuộc vận động có thể. /bai/ buyer n. tăm ngân sách xây dựng sự xây dựng. có khả năng. nhà giam. bận rộn nhưng bơ cái nút. thương mại. /bild/ building n. nổ. sự êm ả yên lặng. /'beri/ bus n. xóa bỏ bệnh ung thư người ứng cử. sạm (da) nổ. /'bildiŋ/ bullet n. ca đựng không thể có thể hủy bỏ. /'keipəb(ə)l/ capacity n. chùm. /. háo hức chôn cất.kælkju'lei∫n/ call v. n. năng suất 10 . vỡ (bong bóng). buồng. /bʌt/ butter n. /kɑ:m/ calmly adv. điềm tĩnh máy ảnh trại.. người dự thi (NAmE) kẹo mũ lưỡi trai. n. tiếng gọi được gọi. /'keibl/ cake n. bọt. / ˈ ʌ d ʒɪ t/ b build v. mai táng xe buýt bụi cây. thắp. /bu∫/ business n. đạn). nổ tung (bom. bó. /'kælkjuleit/ calculation n. /'kændidit/ candy n. /´baiə/ by prep.. /'kæbinit/ cable n.. /bə:st/ bury v. cả gan năng lực. mũ vải có tài. /bai/ bye exclamation /bai/ cent /sent/ cabinet n. súng lục) búi. tòa nhà binđinh đạn (súng trường. bầy. /kæmərə/ camp n. /kæp/ capable (of) adj.

v. /'kætigəri/ hạng. nguyên do. khuân chở case n... thôi. bắt. tiền vốn. /sent/ (abbr. c. /kɑ:/ xe hơi card n. gây nên CD n. lễ kỷ niệm. /kə'riə/ nghề nghiệp.capital n. thiếp cardboard n.. tạnh ceiling n. v. (also cellular phone) (especially NAmE) điện thoại di động cent n. v. chứng chỉ chain n. (BrE) (NAmE centimeter) (abbr. /'tʃeəmən/ /'tʃeə.. sự nghiệp careful adj. /kɔ:z/ nguyên nhân. làm lễ kỷ niệm. sự bắt giữ. /kæt/ con mèo catch v. chủ tọa 11 . túi in case (of) nếu. biết giữ gìn carefully adv. cease v. cầu thả carelessly adv. không chắc chắn certificate n. /´sə:tnli/ chắc chắn. /sel/ ô. ca tụng celebration n. cơ bản captain n. trung tâm. ngớt. ngăn.. /'kɑ:sl/ thành trì. ngừng. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. chu đáo careless adj. chộp lấy category n. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. /kɑ:st/ quăng. /´kærət/ củ cà rốt carry v. sự bị bắt car n. /tʃeɪn/ dây. xính lại. /kɑ:d/ thẻ. thủ lĩnh capture v.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. sự quăng/ném (lưới). ngăn cellphone n. /'selibreit/ kỷ niệm. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. nghi lễ certain adj. /'keəful/ cẩn thận. cẩn trọng. /´kɛəfuli/ cẩn thận. tán dương. /ˈkæri/ mang. sự tán dương. /´sentrəl/ trung tâm.. /'kæptʃə/ bắt giữ... chính yếu. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom.. trung ương centre n. pron. /kæʃ/ tiền.. /´kɛəlis/ sơ suất. chăm sóc career n.. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. các tông care n. gây ra. người chỉ huy. cm) xen ti met central adj. chủ yếu. vác. thảm (cỏ) carrot n. sự ca tụng cell n. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. /'kæptin/ người cầm đầu. chairwoman n. ném. adj. hết. trung ương century n. trói lại chair n. /kætʃ/ bắt lấy. thả. sự thả (neo) castle n. /'kɑ:pit/ tấm thảm. /kɛər/ sự chăm sóc. ở giữa. nhất định uncertain adj. n. đánh gục. /'sentə/ (BrE) (NAmE center) điểm giữa. /. /tʃeə/ ghế chairman. loại. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. bất cẩn carpet n. /´seriməni/ nghi thức.wumən/ chủ tịch. phạm trù cause n. cash n. tiền mặt cast v. chăm nom. cẩu thả. nắm lấy. n. ct) đồng xu (=1/100 đô la) centimetre n. /keis/ vỏ.. xích. /si:s/ dừng. tóm lấy. thành quách cat n. bằng.

riêng biệt. /tʃɔp/ chặt. /tʃest/ tủ. / ˈ ɜ rkəm ˈ s stæns . eo biển n. /'sə:kl/ đường tròn.. người đứng đầu. v. (BrE) n. /tʃi:z/ pho mát adj. gà con.. bổn phận.. ˈ ɜ rkəm ˈ s stəns/ hoàn cảnh. giao nhiệm vụ/việc phụ trách /´tʃæriti/ lòng từ thiện. xếp child n. ngành hóa học n. /ˈsɪnəmə/ (especially BrE) rạp xi nê. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. sự bố thí n.n. chuyện gẫu adj. đặc tính. chẻ church n. lập biểu đồ v. mẻ chocolate n. /tʃek/ kiểm tra.. thịt gà adj. đặc tính. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ.. biểu đồ. /tʃeis/ săn bắt. /´sitizən/ người thành thị challenge chamber chance n. /´tʃi:k/ má adj.. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) n. /¸kærəktə´ristik/ riêng. v. môn hóa học. lãnh tụ. rẻ. n. chính yếu. /'kæriktə/ tính cách. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. tʃɑ:ns/ sự may mắn v. lòng nhân đức. n. đứa trẻ chin n. sự săn bắt v. thủ lĩnh. /tʃin/ cằm chip n. /tʃit/ lừa. phấn khởi. /tʃu:/ nhai. đặc trưng. buồng ngủ /tʃæns . n. trò lừa đảo. phòng. /t∫ek/ (BrE) (NAmE check) séc n. chart chase chat cheap cheaply cheat check cheek cheerful cheerfully cheese chemical chemist chemist’s chemistry cheque chest chew chicken chief 12 . /tʃæt/ nói chuyện. hóa chất n.. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. hòm v. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n.. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. tình huống citizen n. sự kiểm tra n. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. đặc điểm n. /´kemistri/ hóa học. /´kemist/ nhà hóa học n. rương. /tʃaild/ đứa bé. chuyện phiếm.. thử thách n. nhân vật adj. lựa chọn chop v. vui vẻ. rẻ tiền v. /'tʃænl/ kênh (TV. /t∫u:z/ chọn. đốn. /tʃi:p/ rẻ adv. lừa đảo. sự thách thức. ngẫm nghĩ n. hình tròn circumstance n. thách thức. sự biến đổi n. chất hóa học. radio). n. change channel chapter character characteristic charge in charge of charity n.. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. v. n. phấn khởi n. trách nhiệm. mảnh vỡ. vẽ đồ thị. sự thay đổi. hồ hởi adv. /tʃi:f/ trọng yếu. n. /tʃip/ vỏ bào. tán gẫu. /tʃa:t/ đồ thị. /ˈtʃɪkin/ gà. /´tʃiəful/ vui mừng. chỗ sứt. trường hợp. trò gian lận v. rạp chiếu bóng circle n. n. n..

sự tụ họp n. /kli:n/ adj. phòng để đồ.. /'si:ti/ adj. khăn trải bàn.. sự lạnh lẽo. /´klaimiη/ sự leo trèo n. /´kʌləd/ (BrE) (NAmE colored) mang màu sắc.. tài giỏi. tiếng lách cách. chật chội. vô tâm v. tô màu adj.. cú nhắp (chuột) n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp v. che đậy adv. sụp đổ. v. bờ biển n. khéo léo làm thành tiếng lách cách. lạnh nhạt adv.. sự yêu sách. có màu sắc 13 . /´kliəli/ n. hờ hững. n. /klɔk/ đồng hồ adj.. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng.mi:tз/ xen ti mét n. /klaim/ leo. tiếng vỗ tay lớp học cổ điển. yêu sách. chấm dứt adj. /'kouldli/ lạnh nhạt. /'klα:si/ adj. /'klozit/ (especially NAmE) buồng. n. /klik/ thành phố (thuộc) công dân đòi hỏi. /kould/ lạnh.. trèo n. /'kɔfi/ cà phê n. sáng sủa thư ký. lau chùi.. /kə´lekt/ sưu tập. /klɔθ/ vải. mục sư lanh lợi. sự đòi hỏi. v. thời tiết v. adv.city civil claim clap class classic classroom clean clear clearly clerk clever click client climate climb climbing clock close closely close closed closet cloth clothes clothing cloud club centimetre coach coal coast coat code coffee coin cold coldly collapse colleague collect collection college colour coloured n. (NAmE ) đóng. /'kʌlə/ (BrE) (NAmE color) màu sắc. kinh điển lớp học. /´klaiənt/ khách hàng n. y phục n. /kleim/ v. khép kín n. /'senti. áo thầy tu n. sạch sẽ. tập trung lại n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên n. /'klaimit/ khí hậu. không cởi mở. n. quét dọn rõ ràng. điều lệ n.. /kɔin/ tiền kim loại adj. /koul/ than đá n. /´klousli/ chặt chẽ. vỗ tay. sự đổ nát. /koust/ sự lao dốc. /klouðz/ quần áo n. /klæp/ n. tiếng nổ. phòng kho n. đám mây n. n. /klaud/ mây. /kla:k/ adj. trường đại học n. khép. linh mục. /´klouðiη/ quần áo. /'klæsik/ n. dùi cui n. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. /klouz/ (NAmE ) đóng kín. /koud/ mật mã. /kз'læps/ đổ. kỹ lưỡng. v. /´klʌb/ câu lạc bộ. luật. gậy. /klouzd/ bảo thủ. /klɑ:s/ adj. sự thỉnh cầu vỗ. kết thúc. tỉ mỉ v. phòng học sạch. n. /'klevə/ v. n. /'sivl/ v. thông minh. /koʊt/ áo choàng n. sự sụp đổ n.

cạnh tranh competition n. lệnh. đầy đủ. dỗ dành comfortable adj. /kə'mit/ giao. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. /'kΔmfзt/ (sự) an ủi. /'komplikeit/ làm phức tạp.. tận tâm committee n. bỏ tù commitment n. sự an nhàn. liên lạc. /. chấm dứt (công việc) conclusion n.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. dính líu tới. thông thường. thương mại commission n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. cuộc thi. kêu ca complaint n. v. /kən'sз:n/ liên quan. ủy ban. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. /'kɔmən/ công. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. dẫn giải commercial adj. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. /kʌm/ đến. sự phối hợp combine v. /kзm'pli:tli/ hoàn thành.. nhân dân company n. truyền đạt. đầy đủ comfortably adv. than thở. sự liên quan. ủy thác. /kə. /kən´sə:nd/ có liên quan.. /'kɔmleks/ phức tạp. có dính líu concerning prep. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. ủy nhiệm. gửi. kết thúc. v. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. /kə'mju:niti/ dân chúng. nơi tập trung concept n. sự tận tụy. ái ngại concert n. phê bình.. /'kɔmbain/ kết hợp. /kəm'peə(r)/ so sánh. cuộc thi đấu competitive adj. /'kɔləm/ cột . chỉ huy. /. (sự) ủy nhiệm. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. quyền ra lệnh/chỉ huy comment n. lời động viên. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. /kəm´plein/ phàn nàn. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. sự dính líu tới concerned adj. phổ biến in common sự chung.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. đi tới comedy n. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. bình thường communicate v. khuyên giải. không thoải mái command v. /ˈkɒment/ (lời) bình luận.column n. /kə'mju:nikeit/ truyền. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. giao thiệp. ấm cúng uncomfortable adj. thoải mái. sự khiếu nại.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. v. lời chú giải. liên lạc communication n. của chung commonly adv. /kəm'pli:t/ hoàn thành. tới. tống giam. sự truyền đạt. /kə'miti/ ủy ban common adj. /. chú thích. xong. tiện nghi. /kənˈklud/ kết luận. /kəm'pi:t/ đua tranh. rắc rối complicated adj. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. sự kết luận. rắc rối computer n. công cộng. completely adv. đua tranh complain v. phần kết luận 14 . khó chịu. /´kʌmpəni/ công ty compare v. /´kɔmənli/ thông thường. đơn kiện complete adj. (sự) ủy thác commit v. rắc rối complicate v. trọn vẹn complex adj. n. truyền tin community n. v. /'komplikeitid/ phức tạp. đối chiếu comparison n.. /kə'mə:ʃl/ buôn bán.. n. đi đến. mục (báo) combination n. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. ganh đua. mệnh lệnh. phối hợp come v. /kə'mmənt/ sự phạm tội.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. tiện nghi.

. sự tin cậy adj. considerable adj. /kən'fain/ giam giữ. xem xét. confuse v. sự va /kən'frʌnt/ đối mặt. bền lòng /'kɔnstəntli/ kiên định /kən´strʌkt/ xây dựng /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng /kən'sʌlt/ tra cứu. connect v. tình thế v. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. hỏi ý kiến /kən'sju:mə/ người tiêu dùng /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. to tát. chỉ adj. lúng túng./ sự kết nối. va chạm. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. sự quan tâm /kən'sist/ gồm có /'kɔnstənt/ kiên trì. kənˈflɪkt . constant adj. connection n. chỉ đạo. consult v. container n. 15 . sự hài lòng /kən´test/ cuộc thi. confused adj. confusion n. /v. nhiều /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. considerably adv. hạn chế adj. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. v. sự xem xét. ngượng /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. conscious adj.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. tình cảnh. unconscious adj. hội nghị. /kən'di∫ən/ điều kiện. lưu ý đến /kən'sidərəbl/ lớn lao. chứa đựng. giới hạn v. sự bàn bạc n. bao gồm /kən'teinə/ cái đựng. cuộc chiến đấu. sự giao thiệp. /ˈkɒnfərəns . content n. /'kɔnfidəntli/ tự tin v. nối /kə´nekʃən. Quốc hội /kə'nekt/ kết nối. confusing adj. chứa. đối chiếu / kən'fju:z/ làm lộn xộn. consist of v. contemporary adj.. lớn lao. không biết rõ /'kɔnsikwəns/ kết quả. tiếp xúc /kən'tein/ bao hàm. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. n. đương đại /kən'tent/ nội dung. contain v. tham khảo..concrete condition conduct khiển. contact n. sự giao kết /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. /kən'fə:m/ xác nhận.. có ý thức. đáng kể /kən'sidərəbly/ đáng kể. khen ngợi. biết rõ /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. n. v. consumer n. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. lời chúc mừng. construction n. consequence n. congratulations n. congress n. dè dặt. bê tông n. xáo trộn /kən'fju:ziη/ khó hiểu. construct v. conservative adj. constantly adv. khen ngợi (s) /'kɔɳgres/ đại hội. consider v. gây bối rối /kən'fju:zd/ bối rối. đối diện. chiến tranh conference confidence confident confidently confine confined confirm conflict chạm confront v. chứng thực n. hậu quả /kən´sə:vətiv/ thận trọng. công te nơ /kən'tempərəri/ đương thời. để ý. contest n. sự rối loạn /kən. sự xung đột. tự tin adv. tin cậy. trận đấu. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. consideration n. cuộc tranh luận. bảo thủ /kən´sidə/ cân nhắc. n. chỉ huy. quan tâm. sự để ý. không có ý thức. /kən'faind/ hạn chế. sự điều huy n. thăm dò.

/kən'və:t/ đổi. biến đổi convince v. hiệp định. /kɔ:/ nòng cốt. ký kết /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. máy đếm country n.. tỉnh context continent continue continuous continuously contract contrast n. chi phí. người nấu ăn cooking n. được kiểm tra uncontrolled adj. sự sao chép. v. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled adj. v. nồi nấu cookie n. cuộc trò chuyện convert v. bản chép lại.. v. bếp. /.. kɒst/ giá.) correct adj. /kən'trould/ được điều khiển.. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. trả giá. đất nước countryside n. quyền lực.. sửa chữa correctly adv. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. miền nông thôn county n. /ˈkʌntri/ nước. sao chép. /ˈkɒtn/ bông. /kən'vins/ làm cho tin. quầy thu tiền. /koun'ti/ hạt. n. điềm tĩnh. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. quy ước conventional adj.. phố. làm cho nhận thức thấy cook v. hạt nhân.. /ku:l/ mát mẻ. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. v. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. có khả năng council n. chính xác cost n. liên tiếp /kən'tinjuəsli/ liên tục. /´kukə/ lò. cope (with) v.. bắt chước core n. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) /kən´tinju:/ tiếp tục. /kən'træsti/ tương phản contribute v. /kaunt/ đếm. v. nhà. adv. /'kʌntri'said/ miền quê.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. adj. làm trái ngược contrasting adj. thuyết phục. phải trả cottage n. thích hợp convention n.. n. 16 . v. quyền hành. /kən'tribju:t/ đóng góp. v. làm tương phản. quốc gia. sự ho. đương đầu copy n. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. sửa. /kə´rektli/ đúng./'kɔntekst/ văn cảnh. n. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. khung cảnh. /kaunsl/ hội đồng count v. /kʊk/ nấu ăn. làm tiếp /kən'tinjuəs/ liên tục. phạm vi /'kɔntinənt/ lục địa. chỉ. làm mát. /koup/ đối phó. đáy lòng corner n. không bị hạn chế convenient adj. chính xác. sự góp phần control n. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. s /kən'troul/ sự điều khiển. /'kɔpi/ bản sao. n. không bị kiểm tra. tiếng hoa coughing n. tính counter n. /kɔf/ ho.. thuận lợi. sự ký hợp đồng. /kə´rekt/ đúng. /kən'ven∫n/ hội nghị. n. sợi cough v. /´kuki/ (especially NAmE) bánh quy cool adj. v. /´kɔ:nə/ góc (tường. /kɔst . ghóp phần contribution n. cách nấu ăn cooker n.. liên tiếp /'kɔntrækt/ hợp đồng.

cách điều trị. tàn nhẫn v. vượt qua n.. /ˈkrɪtəˈsaɪz/ (BrE also -ise) phê bình. tòa án. kêu la. đôi vợ chồng. sụp đổ. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. che phủ. /krɔs/ cây Thánh Giá. làm vỡ. /kræʃ/ vải thô. lời phê phán v. sự phá sản. /'kreizi/ điên. dữ tợn. tội phạm adj. nứt n. phạm tội. /kri:'eit/ sáng tạo. bọc n.. lời phê bình. /kr ᴧ ∫/ ép. /'kʌvə/ bao bọc. vắt. sự băng qua. kẻ phạm tội. /kə:b/ kiềm chế. /krai/ khóc. /krips/ giòn n. sân chạy đua dĩ nhiên n.). v. cốt yếu. phiên tòa n. v. sân (tennis. làm nứt. cup cupboard curb cure n. chén n.. loài vật n.. /'kʌridʤ/ sự can đảm. /ˈkʌzən/ anh em họ v. thẻ tín dụng n. đè bẹp v. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn v. thuốc /'kʌpl/ 17 . hạn chế v. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. n. /kraun/ vương miện. cách chữa bệnh. phê phán.. vỏ bọc adj. v. sự rơi (máy bay). phá tan tành. tạo nên n. chủ yếu adj.. tiền gửi ngân hàng n. koʊrt/ sân. /'kri:tʃə/ sinh vật. criticism criticize crop cross crowd crowded crown crucial cruel crush cry cultural culture n. n. phá vụn adj. cơn khủng hoảng adj. /krop/ vụ mùa n. lòng tin. /´kru:ʃəl/ quyết định. nứt nẻ. vỏ. /ˈkrɛdɪt/ sự tin.. /kra:ft/ nghề. /ˈkrɪmənl/ có tội. /kɔrt . /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. n. /kraudid/ đông đúc n. xuất sắc. cái bao. đè nát. nén lại. /kaʊ/ con bò cái n. quá trình diễn tiến. sự dũng cảm. /kɔ:s/ tiến trình. ngai vàng. vua. tội phạm n.couple a couple courage course of course court cousin cover covered covering cow crack cracked craft crash crazy cream create creature credit credit card crime criminal crisis crisp criterion critical adj. băng qua. /kri:m/ kem v. quan tòa. dũng khí n. nghề thủ công n. tội ác. /kræk/ cừ. /kraud/ đám đông adj. sự giáo dục n. một đôi n. kín đáo n. /kraim/ tội. sự phê phán. sự kêu la adj.. điều trị. /'kru:ə(l)/ độc ác. tiếng khóc. đỉnh cao nhất adj. /krækt/ rạn. chỉ trích n. /'kʌvərd/ có mái che. sự khóc. danh tiếng. /kjuə/ chữa trị. sự che phủ. phê phán. cặp. /kʌp/ tách. mất trí n. cặp nam nữ một cặp. nỗi thống khổ.. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. đôi. khó tính n. sự mở mang. n. rạn nứt adj. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa /ˈkʌltʃər/ văn hóa.

n. làm xoắn. nhóm mười n. /di'sembə/ (abbr. uốn quăn. kỳ. đi xe đạp n. sự thiệt hại. /deit/ ngày. bàn n. lạ kỳ /kə:l/ quăn.. n. /ded/ chết. khiêu vũ n. làm ngơ v. /ˈdɔtər/ con gái n. phân xử 18 . hiện nay.. hiếu kỳ. tò mò. phân phối. cong. cha adj. người nhảy múa n. luống (gió) /'kʌrəntli/ hiện thời. tắt adj. Dec. bẻ cong /kə:vd/ cong /'kʌstəm/ phong tục. n. adj. xoắn /'kʌrənt/ hiện hành. quay vòng theo chu kỳ. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. dữ liệu n. sự giao dịch. chặt. /di'said/ quyết định. ẩm ướt. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. adv. n... kính thưa. v. bộ mười. tập quán /´kʌstəmə/ khách hàng /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. /'kjuəriəs/ ham muốn. vòng.. chu trình. giải quyết. hiện nay màn (cửa. tục lệ. thời kỳ. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp n. /def/ điếc. curve curved custom customer customs cut cycle cycling dad daily damage damp dance dancing dancer danger dangerous dare dark data date daughter day dead deaf deal deal with dear death debate cãi debt decade n.) tháng mười hai. sự uốn quăn /´kə:li/ quăn. nguy cơ. sương) /kə:v/ đường cong. /dæmp/ ẩm. adv. đường vòng. thân yêu. thỏa thuận mua bán giải quyết adj. /'deili/ hàng ngày n. adj. sự khiêu vũ. ghi niên hiệu n. /di'kei/ tình trạng suy tàn. v. thói quen. ẩm thấp n. n. ban ngày adj. n. thưa n. /dei/ ngày. adj.. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. bóng tối. sự khiêu vũ n. /di:l/ phân phát. làm thinh. /´deindʒərəs/ nguy hiểm v. v. nhảy múa. v. tối tăm.. v.. cuộc tranh cãi. /diə/ thân. lạ lùng /'kjuəriəsli/ tò mò. /deər/ dám. v. v. dòng (nước). v. tranh luận. mối đe dọa adj. sự cắt /'saikl/ chu kỳ. làm hỏng. /'kə:tn/ n. đề ngày tháng. điều hại. phổ biến. thời đại. thách adj.. /'dæmidʤ/ mối hạn. uốn cong. tình trạng đổ nát n. /dɑ:k/ tối. n. /´deitə/ số liệu. kỳ hạn. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. /det/ nợ /'dekeid/ thập kỷ. ám muội n. /dæd/ bố. thân mến. suy sụp. mối hiểm nghèo. gây thiệt hại adj. n.. /deθ/ sự chết. khói. n. hải quan /kʌt/ cắt. /dɑ:ns/ sự nhảy múa.. decay December decide adj. rạp hát. tháng Chạp v. dám đương đầu với. cái chết n. v. xoắn.curious curiously curl curly current currently curtain n. làm hư hại..

trình độ. / 'di:kri:s/ adj. /¸dekə´reiʃən/ adj. bỏ trốn 19 . chủ tâm. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. /di'klain/ v. sở. tiền gửi. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. v. sự giao hàng. /'delikeit/ thanh nhã. sâu sắc đánh thắng. có suy nghĩ cân nhắc adv. /di'libəreit/ thận trọng.ˈmænd/ sự đòi hỏi. đánh bại. /di'fain/ định nghĩa adj. gửi. /di'nai/ từ chối. n. đình trệ n. sự yêu cầu. /´dekərətiv/ v.. mô tả n. rõ ràng adv. /di-'prest/ chán nản. suy sụp. /dɪ. v. sự tả. khu bày hàng n. đồ trang hoàng. làm trì trệ adj. sự cản trở. có tính toán. suy yếu. /ˈdɛzərt/ sa mạc. /di:p/ adv. giãi bày n. v. vật để chống đỡ. /defini∫n/ sự định nghĩa. yêu cầu v. biểu lộ n. gian hàng. bảo vệ. để làm cảnh giảm bớt. /di'fi:t/ sự quyết định. sự tiêu tan (hy vọng. đặt cọc v... tế nhị. /di'kleə/ n. /di'fend/ che chở. làm vui thích. /di'pɑ:tmənt/ cục. suy tàn trang hoàng. lời định nghĩa n. đòi hỏi. trang trí sự trang hoàng.) n. /di´pres/ làm chán nản... sâu xa. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. sự miêu tả n. sự giải quyết. ỷ vào. miêu tả. hài lòng /di'livə/ cứu khỏi. thoát khỏi.. v. giải thích. làm phiền muộn. bày tỏ. /di'livəri/ sự phân phát. tùy thuộc. /di´raiv/ nhận được từ. adv. bào chữa v. công bố sự suy tàn. sự giảm đi. phát biếu n. /di´libəritli/ thận trọng. bắt nguồn. /'definitli/ rạch ròi. sự giảm sút sâu. bí ẩn sâu. sự khởi hành v. /di'fens/ (BrE) (NAmE defense) cái để bảo vệ. thất vọng. khoa. ban. bằng cấp. /´di:pli/ v. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. v. độ dày v. trang trí để trang hoàng. dứt khoát n. chuyển hóa từ (from) v. lấy được từ... rời bỏ. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. /'dentist/ nha sĩ v.. có suy nghĩ cân nhắc adj. /di'laitid/ vui mừng. v. trông mong vào n. /diˈsiʒn/ v. /ˈdɛmənˈstreɪt/ chứng minh. sự trì hoãn. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. /dɪˈgri:/ mức độ. tiền đặt cọc.decision declare decline decorate decoration decorative decrease deep deeply defeat defence defend define definite definitely definition degree delay deliberate deliberately delicate delight n. sự suy sụp. làm suy giảm. dựa vào. phiền muộn.. giá trị. phủ nhận n. để trang trí. /də'finit/ xác định. sự che chở v. thanh tú. /di'pend/ phụ thuộc. /´dekə¸reit/ n. /depθ/ chiều sâu. sự vui sướng. sự thất bại (1 kế hoạch). độ n. điều thích thú. làm chậm trễ adj. định rõ. bày tỏ. công lao. làm say mê adj. sự phân xử tuyên bố. khó xử /di'lait/ sự vui thích. sự đi. sự bày tỏ. delighted deliver v. n. phản đối. ty. làm suy giảm adj. xuất phát từ. delivery demand demonstrate dentist deny department departure depend (on) deposit depress depressing depressed depth derive describe description desert n. sự phân phối. khó lường.

phá hoại. /'dikʃənəri/ từ điển die v. dành cho. /di'vout/ hiến dâng. /´də:ti/ bẩn thỉu. khó khăn. tỉ mỉ. phá huỷ. sự thiệt hại disagree v. /di'rektə/ giám đốc. /ˈdɪfərəns . /'dinə/ bữa trưa. trình bày. phác họa. /di'vais/ kế sách. không hợp adj. gay go difficulty n. khác nhau difficult adj. v. /'despərit/ liều mạng. thẳng direction n.. khác biệt. /di´voutid/ hiến cho. v. không giống. viết. quyết định determined adj. sự chỉ huy director n. mặc dù.. hy sinh dying adj. sự phá hủy. lịch ghi nhớ dictionary n. sự định rõ. xới dinner n. kế hoạch. dơ bẩn disabled adj. /di'rekt. /di'zз:tid/ /di'zз:v/ /di´zain/ 20 . /'difrзntli/ khác. /ˈdɪsədˈvæntɪdʒ . dai'rekt/ trực tiếp. /di'veləp/ phát triển. thiết kế desire n. đồ dơ bẩn. dành hết cho devoted adj. /dis'pait/ dù. /'despəritli/ liều lĩnh. /'di:teild/ cặn kẽ. điều cản trở dig v. khác biệt. v. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. sự tiêu diệt detail n. chế độ ăn kiêng difference n. dụng cụ. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. đề cương. /dɪg/ đào bới. /di'tз:min/ xác định. viết cho ai. triệt phá destruction n. /ˈdaɪəˈgræm/ biểu đồ diamond n. /di´tə:mind/ đã được xác định.deserted deserve design hoang vắng. /di'rek∫n/ sự điều khiển. sự bày tỏ device n. tiêu diệt. /dai´rektli/ trực tiếp. liều mạng despite prep. thiết bị. mở rộng. bày tỏ development n. sự trình bày. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. ao ước desk n. không đồng ý. /desk/ bàn (học sinh. nhiệt tình diagram n. nhiều chi tiết determination n. dɪˈteɪl . /di'zaiə/ ước muốn. /daɪ/ chết. /di. /də:t/ đồ bẩn thỉu. /'daiəri/ sổ nhật ký. /'daiət/ chế độ ăn uống. /dis´eibld/ bất lực. nỗi khó khăn.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /'difik(ə)lt/ khó. tuyệt vọng desperately adv. v. hết lòng. thẳng thắn. định rõ. /'difikəlti/ sự khó khăn. sự quyết định determine v. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. bất chấp destroy v. điều khiển directly adv. thèm muốn. /´daiəmənd/ kim cương diary n. khác nhau differently adv. /di’veləpmənt/ sự phát triển. không người ở đáng. máy móc devote v. chiều direct adj. xứng đáng sự thiết kế. /dis'trɔi/ phá. liều lĩnh. n. làm việc) desperate adj.. không có khă năng disadvantage n. /¸disə´gri:/ bất đồng. đã được xác định rõ develop v. vật rác rưởi dirty adj. /n. gửi. người điều khiển. /'difrзnt/ khác. phác thảo. chỉ huy dirt n. tỉ mỉ detailed adj. ˈdɪsədˈvɑntɪdʒ/ sự bất lợi. dâng cho. khác. ˈditeɪl . thẳng. v. từ trần.

phân phát. tiền bớt. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. /dɪˈzɒlv/ tan rã. phân phối. nhận ra discovery n. /dis'plei/ bày tỏ. không lương thiện disk n. sự không đồng ý. gỡ. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. thất ước. quấy rầy disturbing adj. sự ghét dismissv. kinh tởm disgusted adj. /. tiến sĩ document n. trưng bày. disappear v. sự chiết khấu. chia ra. không thành thật dishonestly adv. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng.. trưng bày dissolve v. /dis'tribju:t/ phân bổ.. phân ra division n. xóa bỏ. /'disiplin/ kỷ luật discount n. sự tranh luận disease n. sa thải (người làm) display v. disappoint v. /dis'laik/ sự không ưa. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. phô bày. especially in NAmE) đĩa discipline n. /di'vaid/ chia. /dis'kΛs/ thảo luận. /di'zɑ:stə/ tai họa. phản đối. n. /disk/ (also disk. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. /¸disə´pru:v/ không tán thành. quận disturb v. Dr. chê disapproving adj. du/ (auxiliary) làm undo v. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. /'distrikt/ huyện.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. sự phát hiện ra discuss v.) bác sĩ y khoa. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. phát hiện ra. tài liệu. hủy bỏ doctor n. phô trương. làm náo động. sự bày ra.. biến đi /ˈdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. làm thất bại disappointing adj. bệnh tật disgust v. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. /'distəns/ khoảng cách. tư liệu dog n. /dis'mis/ giải tán (quân đội. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. sự phân phối. chiết khấu discover v. ý mong đợi. n. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. tranh luận discussion n. làm kinh tởm. /. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. sự khác nhau /disə'piə/ biến mất. /'diskaunt/ sự bớt giá. đám đông). không thích. sắp xếp. phân loại distribution n. sự sắp xếp district n. /ʌn´du:/ tháo. /dis´ɔnist/ bất lương. /du:. NAmE Dr. phẫn nộ dish n. làm phẫn nộ disgusting adj. nghe ra distribute v. sự không tán thành disapprove (of) v.. /'dɔktə/ (abbr. /dis'onistli/ bất lương. n. /dis'kʌvə/ khám phá. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. nhận ra. /di'zi:z/ căn bệnh.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. /disk/ đĩa. thảm họa disc n. sự tìm ra. sự thất vọng disapproval n. tầm xa distinguish v. sự phân chia. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. phân hủy. giải tán distance n. sự phân loại divorce n. làm thất vọng disappointed adj.disagreement n. v. / dɔg/ chó 21 . /dis´gʌstid/ chán ghét. đĩa hát dislike v. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj.

. cái gấp đôi. thích hợp với sân khấu dramatically adv. đi xuống downward adj.. có ảnh hưởng. adv. bồn phận. /dra:ft/ bản phác thảo. /dʌl/ chậm hiểu.. /draiv/ lái . mặc (quần áo). /'dʌbl/ đôi. lượng gấp đôi. /drʌŋk/ say rượu dry adj. xống gác. /dri:m/ giấc mơ.. /drӕg/ lôi kéo. /´dɔlə/ đô la Mỹ adj. /ˈdɒməˈneɪt/ chiếm ưu thế. kiềm chế n. /daut/ sự nghi ngờ. /dro:/ vẽ.. cửa hàng dược phẩm drum n. đống rác. /draivə(r)/ người lái xe drop v. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v.. uống drive v. nơi đổ rác during prep. v. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. cửa ra vào n. lẫn nhau ear n. bức vẽ. chi phối. phủi bụi duty n. hai. tuồng dramatic adj.. /'drʌgstɔ:/ (NAmE) hiệu thuốc.mə/ kịch. làm gấp đôi doubt n. phác thảo. adj.. kính trọng. cách ăn mặc drink n.. /dʌzn/ tá (12) draft n. adj.. ma túy drugstore n. giọt (nước. rớt. do. máu. sấy khô due adj. ăn mặc dressed adj. /driɳk/ đồ uống. rắc (bụi. /´daun¸wədz/ (also downward especially in NAmE) xuống.. /'dju:ti/ sự tôn kính. người kéo dream n. /´daun¸wəd/ xuống. mơ dress n. kéo drawing n. v. đi xuống dozen n. n. v. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. trách nhiệm DVD n.. v. như đóng kịch. n.. rơi. quét bụi. each det. nghi ngờ. ngờ vực down adv. pron. dược phẩm. /dres/ quần áo.n. /drə´mætik/ như kịch. thích đáng due to vì. /dʌst/ bụi. tiếng trống drunk adj. /dʌmp/ đổ rác. sự ngờ vực. thiết kế drag v. v. tại... /dɔ:/ cửa. (thuộc) nội trợ. cạn. điểm. /´drɔ:ə/ người vẽ.. làm khô. sự kéo drawer n. prep. nhau.. det. det. /drʌg/ thuốc. quốc nội v. /´ə:li/ sớm dollar domestic dominate door dot double 22 . đua xe. n. kép. /drʌm/ cái trống. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà...) drug n. /drɑː. adv. nhờ có dull adj. n.. ở tầng dưới. trong thời gian dust n.. rác. /du. sơ đồ thiết kế. /iə/ tai early adj. n. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). v. /dɔt/ chấm nhỏ... của hồi môn adj. cuộc đua xe driver n. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. /daun/ xuống downstairs adv. phấn). /'djuəriɳ/ trong lúc. /drai/ khô. tầng dưới downwards adv. ngu đần dump v. /'dro:iŋ/ bản vẽ. v. /'draiviɳ/ sự lái xe. kéo lê drama n. xứng đáng. v.

có hiệu lực effectively adv. gửi thư điện tử embarrass v. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. nếu không elsewhere adv. /'i:zili/ dễ dàng eat v. nguyên tố elevator n. /ˈɛləmənt/ yếu tố. làm thanh thản. rèn luyện educated adj. làm dễ chịu east n. có hiệu quả efficiently adv. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . bối rối.. /ilek'trisiti/ điện. /´editə/ người thu thập và xuất bản. nữa. điện lực. sự thoải mái.. cạnh sắc edition n. /'ifektiv/ có kết quả. có hiệu lực efficient adj. pron. chủ bút educate v. giành (phần thưởng) đất. /i´lekt/ bầu. quyết định election n. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. adv. sự xuất bản editor n. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. ngượng. dễ tính. một. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /ˈɛləˈveɪtər/ (NAmE) máy nâng. /´eldəli/ có tuổi. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. /im´bærəst/ lúng túng. ngăn trở embarrassed adj. /i'fekt/ hiệu ứng. làm ngượng nghịu. /i'diʃn/ nhà xuất bản. /´efə:t/ sự cố gắng. n.. tao nhã element n. /i´mə:dʒ/ nổi lên. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. cao tuổi elect v. mang nợ embarrassment n. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. /'imeil/ thư điện tử. /'edju:keit/ giáo dục. hiệu nghiệm effort n. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n.earn earth ease kiếm (tiền). (thuộc) đông. trái đất sự thanh thản. phía đông. /i:st/ hướng đông. làm rắc rối. /i´lekʃən/ sự bầu cử. sự nỗ lực e. /´eligənt/ thanh lịch. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp v. sự quản lý kinh tế edge n. phát điện electrical adj. /. cũng phải thế elbow n. hiệu quả. /im´bærəs/ lúng túng. gây khó khăn embarrassing adj. cuộc tuyển cử electric adj. cho ăn học. abbr. /edӡ/ lưỡi. /ə:n/ /ə:θ/ /i:z/ 23 . kết quả effective adj. /'i:stən/ đông easy adj. /els/ khác. ở phía đông eastern adj. /´aiðə/ mỗi. điện lực học electronic adj. v. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện.g. hiện ra.. nổi bật lên emergency n. ung dung easily adv. /i'fektivli/ có kết quả. /i:t/ ăn economic adj.. thang máy else adv. v.. adv. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. /'i:zi/ dễ dàng. làm yên tâm.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /eg/ trứng either det. được đào tạo education n. n. adj. có điện. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. sự bối rối emerge v. /'edju:keitid/ được giáo dục.

dễ xúc cảm emotionally adv. chiêu đãi enthusiasm n. đổ.entə'tein/ giải trí. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. nhiệt tình entire adj. tiếp đón. /. rỗng. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. v. đã hứa hôn. sự chấm dứt. công việc của kỹ sư enjoy v. /in'kautə/ chạm chán. chắc chắn enter v. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. người tiếp đãi. khuyến khích. sự có được. adj.. động cơ engineer n. có khả năng. /in´taiəli/ toàn vẹn. /em´plɔiə/ chủ. /in'kwaiəri/ (also inquiry especially in NAmE) sự điều tra. sự thẩm vấn ensure v. /i'neibl/ làm cho có thể. sự nhiệt tình enthusiastic adj. không dùng. trọn vẹn. nghị lực. đính ước engaged adj. không sử dụng được employee n. /im'plɔi/ dùng. /in'geidʤ/ hứa hẹn. khổng lồ enough det. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. chiêu đãi entertaining adj. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. /ˈɛmfəˈsaɪz/ (BrE also -ise) nhấn mạnh.. sự làm can đảm end n. người làm công employer n. mối xác cảm /i´mouʃənəl/ cảm động. /'enəmi/ kẻ thù. /'empti/ trống. /in´geidʒd/ đã đính ước. nạn thất nghiệp empty adj. ủng hộ. sự cảm động. /. được hưởng enormous adj. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. dễ cảm động. /i'moƱʃ (ə)n/ xự xúc động. bắt gặp. sự kết thúc. kết thúc. /i'nɔ:məs/ to lớn. có được enjoyable adj. đế quốc employ v. pron.. xúc cảm. thích thú cái gì. /¸emplɔi´i:/ người lao động. làm cạn enable v.. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. người sử dụng lao động employment n.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. /ɛnˈʃʊər . /ɛnˈθuziˈæstɪk/ hăng hái. /en'ʤin/ máy. sự bắt gặp encourage v. say mê. động viên. /in'kΔridЗ/ động viên. /´endiη/ sự kết thúc. tầm quan trọng emphasize v. chiêu đãi entertainment n. /in'dЗoi/ thưởng thức. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. /in'taiə/ toàn thể. làm can đảm. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. mạnh dạn encouragement n. cho phép ai làm gì encounter v. /i'nʌf/ đủ enquiry n. sự tiếp đãi. cam kết. được hưởng.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. đã có người engine n. chấm dứt in the end cuối cùng. sự chạm trán. /end/ giới hạn. /ɛnˈθuziˈæzəm/ sự hăng hái.. thuê ai làm gì unemployed adj. phần cuối. v. giúp đỡ. toàn bộ entirely adv. /'empaiə/ đế chế. thích thú enjoyment n. /¸entə´teinə/ người quản trò. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. /. gia nhập entertain v. kết cục enemy n. dốc. về sau ending n. toàn bộ 24 .emotion emotional n. n. adv. sinh lực engage v. /´entə/ đi vào. uống. xúc động. quân địch energy n. làm nổi bật empire n.

điều tai hại tiền tố chỉ bên ngoài chính xác. /'enviloup/ environment n. đánh giá (full form et cetera) vân vân đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu ngay cả. v. lại còn. /ɪˈstæblɪʃ/ n. lỗi thoát đặc biệt là. n. n. bất động sản sự ước lượng. cho tên (sách). thiết bị tương đương. ví dụ xuất sắc. n. kỳ thi thẩm tra.. /ɪˈsteɪt/ n. thoát khỏi.. n. điều rõ ràng xấu. /e¸senʃi´əli/ v. cho quyền làm gì sự đi vào. /'i:kwзli / n.. cốt yếu. pron. det. adv. adv. n. điều xấu. mọi thứ mọi nơi điều hiển nhiên. hỏi han (thí sinh) thí dụ. sức. prefix adj. pron. đánh giá.. /´ju:rou/ adv. tối sự việc. n. /'estimit . euro even evening event eventually ever every everyone everything everywhere evidence evil exexact exactly exaggerate exaggerated exam examination examine example excellent adv.. n. sự trốn thoát. n. bằng. /'i:vn/ n. /´i:kwəl/ equally equipment equivalent error escape especially essay essential essentially establish estate estimate etc. thành lập tài sản. điều ác. ngay. v. bằng phẳng. về cơ bản lập. sự tiếp lý) phong bì môi trường. mọi (also everybody) mọi người mọi vật. adj. n. adj. xuất chúng envelope n. /in'vaiərənmənt/ environmental adj. phóng đại cường điệu. ngang tài. adv. /is'peʃəli/ n. ngang bằng buổi chiều. adv. vật tương đương lỗi.vairən'mentl/ equal adj. adj. từ. /'erə/ v.. sai lầm trốn thoát. điềm đạm. /in. adj. sự kiện cuối cùng từng. hoàn cảnh xung quanh thuộc về môi trường ngang. sự sai sót.entitle entrance entry nhận (pháp v. ác. nhất là bài tiểu luận bản chất. phòng đại viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) sự thi cử. /i'kwipmənt/ adj. sự nhậm chức sự ghi vào sổ sách. người ngang hàng. ước lượng. bằng. /ˈɛseɪ/ adj. /is'keip/ adv.. yếu tố cần thiết về bản chất. n. v. n.'estimeit/ /et setərə/ n. n. từ trước tới giờ mỗi. ngang bằng trang. đúng đắn cường điệu. v.. /in'taitl/ /'entrəns/ /ˈɛntri/ cho tiêu đề. thực chất. /əˈsɛnʃəl/ adv. di sản. đúng chính xác. /i´kwivələnt/ n. ngang bằng nhau. khám xét. sự đi vào. /'i:vniɳ/ /i'vent/ /i´ventjuəli/ /'evə(r)/ /'evəri/ /´evri¸wʌn/ /'evriθiɳ/ /´evri¸weə/ /'evidəns/ /'i:vl/ /ig´zækt/ /ig´zæktli/ /ig´zædʒə¸reit/ /ig'zædЗзreit/ /ig´zæm/ /ig¸zæmi´neiʃən/ /ɪgˈzæmɪn/ /ig´za:mp(ə)l/ /ˈeksələnt/ 25 .

sự trao đổi trong việc trao đổi về kích thích. thí nghiệm expert n. xin lỗi. sự đi ra. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. v. adj. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. chuyên môn. adj.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. /ik´saitiη/ excited adj. trưng bày exist v..ekspз'ti:z/ chuyên gia. /iks'tend/ giơ. sự chờ đợi expense n. v.. trừ phi sự trừ ra. n. /. sống existence n.. duỗi ra (tay. /ik'sait/ exciting adj. /iks'preʃn/ sự diễn tả. hàng xuất khẩu. /ik'sept/ exception n. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /. chấp trừ ra. n. /ik'spekt/ chờ đợi. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. thú vị bị kích thích. thám hiểm explosion n. conj. kéo dài (thời gian. làm nổ. v. v.. /iks´kju:z/ executive n. /ik´saitmənt/ exclude v. thực hiện exhibit v. /ˈɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. n.. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày.. /ig'zistəns/ sự tồn tại. /n. /iks´klu:diη/ excuse n.. sự xuất khẩu expose v. /iks´tʃeindʒ/ in exchange (for) excite v. mong ngóng. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. /iks´pektid/ được chờ đợi. phát triển. /iks´klu:d/ excluding prep.. bày tỏ. (thuộc) sự thi hành exercise n. nhanh. sự sống exit n. tốc hành expression n. được hy vọng unexpected adj. giàu kinh nghiệm experiment n. adj. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. /iks'pænd/ mở rộng. chấp hành.). tha thứ. phơi bày express v. biểu lộ. nở. biểu lộ. tha lỗi sự thi hành. giãn ra expect v. /ik'sepʃn/ exchange v. v. giải thích explanation n. trừ ra lời xin lỗi. /iks'plouʤn/ sự nổ. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. /iks'plein/ giải nghĩa. sự bày tỏ. làm. /´egzit/ lỗi ra... /ɪkˈsaɪtɪd/ excitement n. vật trưng bày. /iks'pres/ diễn tả. sự thực hiện.except prep. bào chữa. liệu trước expected adj. giải thích explode v. kích động hứng thú. nổ explore v.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. sự diễn đạt extend v.. dành cho. ɪkˈspɛrəmənt . /iks'pensiv/ đắt experience n. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm.). trải qua. /ɪgˈzɛkyətɪv/ hành.. từng trải. vật triển lãm exhibition n. /. nếm mùi experienced adj. thành thạo explain v.. thi hành. /ig'zist/ tồn tại. sự loại ra trao đổi.. bị kích động sự kích thích. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. triển lãm. sự phát triển ồ ạt export v. sự thi hành. sự kích động ngăn chạn. loại trừ ngoài ra. không kể. /'eksəsaiz/ bài tập. gửi lời 26 . thoát ra expand v. chân.). gây ngạc nhiên expectation n.. /iks´plɔ:/ thăm dò.

phạm vi extra adj. adv.. nghĩ rằng. /'feiθfuli/ trung thành. ngoại. lạ thường. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. /'fɑ:sn/ buộc. adv. niềm tin. /ʌn´fɛə/ gian lận. ngã.. đối mặt facility n. khắc nghiệt. n. /'fæktəri/ nhà máy.) 27 . yếu ớt fair adj. người chủ trại fashion n. thuận lợi fact n. bất lợi faith n. đồng áng farmer n... trung thực faithfully adv.. n. /fəˈmiliər/ thân thiết. sự kéo dài.. /iks´tensiv/ rãi. người thất bại faint adj. /'fæ∫ən/ mốt. n. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. v. duỗi.. danh tiếng familiar adj.. không công bằng.. / ʃən/ sự giơ. mỡ. bao quát extent n. công bằng unfair adj. /fækt/ việc. vật đảm bảo faithful adj. /fɔl/ rơi. adj. cho. bất lợi unfairly adv. /'feiθful/ trung thành. /feə/ hợp lý. béo bở. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. adj. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. chất béo father n. sự việc. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. thuộc gia đình famous adj. /'ekstrə/ thêm. adj. /'feintli/ nhút nhát. /ˈfænsi/ tưởng tượng. /fæn/ người hâm mộ fancy v. tin cậy. /fa:st/ nhanh fasten v. /feis/ mặt. nhầm. sự kiện factor n. /fɑ:/ xa further adj. thời trang fashionable adj. thất bại failure n... hợp thời trang fast adj. đương đầu. công bằng. /ʌn´fɛəli/ gian lận. sự dễ dàng. /fa:m/ trang trại farming n. yếu ớt faintly adv. cực độ eye n. đối phó. thuận lợi fairly adv. gửi lời extensive adj. khác thường extreme adj. bị đổ false adj. phụ extraordinary adj. /ai/ mắt face n. không công bằng. thể diện. thêm nữa farm n. giả dối fame n. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. chung thủy. phụ. quá khích. tưởng tượng far adv.. /feil/ sai. xí nghiệp. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. n. /iks´tri:mli/ vô cùng. sự quá khích extremely adv. /iks'tri:m/ vô cùng. sự rơi. chung thủy. /feiθ/ sự tin tưởng. ngã fall over ngã lộn nhào. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. xưởng fail v. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v.extension n. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. trói fat adj. /'feəli/ hợp lý. /ˈfæmili/ gia đình. /feɪnt/ nhút nhát. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. /ˈfɔsɪt/ (NAmE) vòi (ở thùng rượu.. thứ thêm. /fo:ls/ sai. /feim/ tên tuổi. /fæt/ béo. /'fæktə / nhân tố factory n. quen thộc family n. sự dành cho. cực đoan.

đem về. phần cuối finished adj. n. /´fi:meil/ thuộc giống cái. cuộc đấu chung kết finally adv. cao thượng finger n.. /fait/ đấu tranh. /fetʃ/ tìm về.. cuộc chiến đấu fighting n. /'feðə/ lông chim feature n. hình dung. /'fainl/ cuối cùng. tìm ra fine adj. nuôi feel v. tế nhị. /'faiə/ lửa. /´faitiη/ sự chiến đấu. sự quý mến. n. /'fi:və/ cơn sốt...fault favour sự thiết sót. đồng chí female adj. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. February n. /'fə:m/ hãng. /'feivзrit/ (NAmE favorite) được ưa thích. làm bực mình. /'fedərəl/ liên bang fee n. /fi:l/ cảm thấy feeling n. hoàn thành. v.. sai sót (BrE) (NAmE favor) thiện ý. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. /fens/ hàng rào festival n. /´fainəli/ cuối cùng. tài trợ.. n. sự đồng ý. v. adj. chiến đấu.. điểm đặc trưng. bệnh sốt few det. /fi:/ tiền thù lao. ˈfaɪnæns/ tài chính. /fil/ làm đấy. nhân vật. /fail/ hồ sơ. hoàn thành fire n. một ít.. /film/ phim. giỏi finely adv.. /fain/ tốt. chắc.. vũng vàng. /fid/ cho ăn. /figə(r)/ hình dáng. học phí feed v. Feb. sự đấu tranh. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. /'festivəl/ lễ hội... sợ. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. /faind/ tìm.. kiên quyết. cảm giác fellow n. /'felou/ anh chàng (đang yêu). /fju:/ ít. sự kết thúc. adv. adj. v. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. miêu tả file n. làm say mê. bãi chiến trường fight v. v. lấp kín film n.vài. được dựng thành phim final adj. /fɔ:lt/ /'feivз/ 28 . sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite adj. mạnh mẽ n. /fɪər/ sự sợ hãi. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. mô tả nét đặc biệt.. cấp vốn financial adj. một vài field n. đặc trưng của. /´fainli/ đẹp đẽ. quyến rũ fever n. sau cùng finance n. n. n. đại hội liên hoan fetch v. kết thúc. v. công ty. tài liệu fill v. (abbr. giống cái fence n. người (vật) được ưa thích fear n. pron. /fɪˈnæns . e sợ. /fi:ld/ cánh đồng... sự đấu tranh figure n. v. một vài a few một ít. tìm thấy find out sth khám phá. n.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. lo ngại feather n..

. đứng yên. tiếp theo adj. xứng đáng v. sự đánh cá v... đèn nháy adj. v. cây hoa n. /´flaiiη/ biết bay. sau. v. sửa chữa. /flæt/ bằng phẳng. bàn chân n. trôi. /'flauə/ hoa. v. /fɔ:s/ sức mạnh. /´fouldiη/ gấp lại được v. làm thành. gắn. n. /'fleivə/ (BrE) (NAmE flavor) vị. kiên quyết det. theo.bóng) v. /'fɔlou/ đi theo sau. sự bay. chuyến bay v. /fə'revə/ (BrE also for ever) mãi mãi v. sau đây.. nhẵn. /fut/ chân.. món ăn n. lơ lửng n. n. từ nước ngoài. bông. n. /flu:/ bệnh cúm v. n.. /fɔrk/ cái nĩa n. n.. n.. v... tha thứ n. tầng (nhà) n. căn phòng. /flow/ sự chảy. /flɔ:/ sàn... dự báo. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. /flʌd/ lụt. đầu tiên. vén. chuyến bay v. /flaɪ/ bay. rút chạy. được tạo thành 29 . hình thức. người. sửa sang adj. thích hợp.. prep. /fu:d/ đồ ăn.firmly first at first fish fishing n. dành cho. bột mỳ n. cưỡng ép n. /fə:st/ thứ nhất. /fit/ hợp.. /fiks/ đóng. n. xắn.. /fə'get/ quên v. sự bay. vật đầu tiên. v. ordinal number. lũ lụtl. thức. món cá. làm tăng thêm mùi vị n. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. bắt cá /´fiʃiη/ sự câu cá.. /foʊld/ gấp. sự bay. ánh sáng lóe lên. /fɪʃ/ cá. adv. /'foukəs/ tập trung. /floʊt/ nổi. trọng tâm (n. /´fɔlouiη/ tiếp theo. tiếp theo n. n. vừa. ép buộc. n. thứ nhất trực tiếp n. /fɔ:. /flæ∫/ loé sáng. dự đoán. quãng đường bay adj. dãy phòng. /fleim/ ngọn lửa v. /'forist/ rừng adv. /fle∫/ thịt n. ở nước ngoài n. theo sau. mùi. hình dạng. câu cá. đóa. fit fix fixed flag flame flash flat flavour flesh flight float flood floor flour flow flower flu fly flying focus fold folding follow following food foot football for force forecast foreign forest forever forget forgive fork form adv. /flait/ sự bỏ chạy. bẹt.. cho gia vị. chảy n. dự báo adj.. lắp. /fərˈgɪv/ tha. /ˈfʊtˈbɔl/ bóng đá prep. tràn ngập n. mặt phẳng n. trung tâm. /´fə:mli/ vững chắc.. v. /´flauə/ bột. tràn đầy. adj. /fɔ:m/ hình thể. vụt sáng.fə/ cho. trước hết. v. bất động n. /'flæg/ quốc kỳ n. nếp gấp adj..

quỹ. /fri:z/ sự đông lạnh. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n..) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. /fri:z/ đóng băng. cách thức sự giàu có. cũ. /faund/ (q. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. trả tự do freely adv. sự thịnh vượng (also forwards) về tương lai. /freim/ cấu trúc. chủ yếu funeral n.. /´fraiəniη/ kinh khủng. nhiên liệu full adj. đằng trước. hệ thống. đám tang adj. adv. /ˈfyuəl/ chất đốt. /ˈfraɪtn/ làm sợ. /´frendli/ thân thiện. giải phóng. sự giá lạnh. nguyên trước đây.fʌndə'mentl/ cơ bản. sau này ở phía trước. adj. tiến về phía trước forward adj. hoàn toàn fun n.. khiếp sợ from prep. tiền bạc. v.formal formally former formerly formula fortune forward hình thức chính thức trước. tài trợ. /'fraitnd/ hoảng sợ. tự do. sự sáng lập. /fri:/ miễn phí. thoải mái freedom n. khủng khiếp frightened adj. adv. /´freʃli/ tươi mát. tiến về phía trước found v. không có thiện cảm friendship n. /'fri:dəm/ sự tự do. /frʌnt/ mặt. thể thức. /faun'dei∫n/ sự thành lập. chế giễu. làm đông. làm hoảng sợ frightening adj. đầy đủ fully adv. hài hước make fun of đùa cợt. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. trái cây fry v. bố trí free adj. họat động. /frai/ rán. chiên. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj.. thuở xưa công thức. tìm thấy foundation n. /fridЗ/ (BrE) tủ lạnh friend n. n. thân mật unfriendly adj. thịt rán fuel n. cơ sở. /. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. chế nhạo function n. adv. /fʌnd/ kho. tổ chức frame n. chạy (máy) fund n. /ʌn´frendli/ không thân thiện. /frouzn/ lạnh giá frequent adj.. /´fuli/ đầy đủ.. /fʌn/ sự vui đùa. /fru:t/ quả. /frɔm/ frəm/ từ front n. /´fri:li/ tự do. nền tự do freeze v. sự vui thích. n. v. n. /ful/ đầy. khỏe khoắn Friday n. tình hữu nghị frighten v. để tiền vào công quỹ fundamental adj. Fri. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. tươi tắn freshly adv. adv. xưa. v. v.. dàn xếp.. làm đóng băng fruit n. /'frendʃipn/ tình bạn. v. /fɔ:ml/ /'fo:mзlaiz/ /´fɔ:mə/ /´fɔ:məli/ /'fɔ:mjulə/ /ˈfɔrtʃən/ /ˈfɔrwərd/ 30 . adj.k of find) tìm. adj. (abbr. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv.. /freʃ/ tươi. đông lạnh frozen adj.

/glæd/ vui lòng. khoan hồng. /´dʒenərəs/ rộng lượng. người thượng lưu genuine adj. hào phóng generously adv. hào phóng gentle adj. thủy tinh. /'gæmbl/ đánh bạc. /'dʒenəreit/ sinh. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. cuộc đánh bạc gambling n. dịu dàng. thoát khỏi giant n. /giv/ cho. chân thật. đạt tới gallon n. cái cốc. tổng generally adv. từ bỏ glad adj. lỗ hổng. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. phân phối give (sth) up bỏ. 78 lít ở Mỹ gamble v. /´dʒenjuinli/ thành thật.funny adj. n. /ˈdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. /'gɑ:dn/ vườn gas n. phi thường gift n. êm ái. thế hệ. đẻ ra generation n. /´dʒenjuin/ thành thật. thiết bị. phát give sth out chia. 3. đại thể in general nói chung. chân thật geography n. dụng cụ general adj. lượm.. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. kẽ hở. chung chung. /geim/ trò chơi gap n. trèo lên get off ra khỏi. hái. xăng gate n. /dʒentl/ hiền lành. đại khái generate v. 54 lít ở Anh. /g3:l/ con gái girlfriend n. biếu. sự phát sinh ra. /'gз:lfrend/ bạn gái. /gæs/ khí. lợi ích. kiếm được. có được get on leo. /ˈgɑrbɪdʒ/ (especially NAmE) lòng. khổng lồ. khôi hài fur n. /get/ được. /´fʌni/ buồn cười. thu thập gear n.. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. chỗ trống garage n. tặng give sth away cho. đời generous adj. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. /geit/ cổng gather v. dầu hỏa. /'gælən/ Galông 1gl = 4. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. người phi thường. /gift/ quà tặng girl n. /glɑ:s/ kính. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. khoa địa lý get v. hơi đốt gasoline n. dịu dàng gentleman n. adj. sung sướng glass n. nhẹ nhàng gently adv. /gæp/ đèo. n. giành được.. adj. /'ʤenər(ə)l/ chung. /geɪn/ lợi. /giə/ cơ cấu. ruột (thú) garden n. /'dʒenərəli/ nói chung. /gasolin/ (NAmE) dầu lửa. người yêu give v. furthest cấp so sánh của far future n. ly 31 .. xác thực genuinely adv. /'gæðə/ tập hợp.

Màu xám grocery n. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. /´grousəri/ (NAmE usually grocery store) cửa hàng tạp phẩm 32 .do:tз/ cháu gái grandfather n.. vồ. /¸gud´bai/ tạm biệt. gm) ngữ pháp grammar n. /grein/ thóc lúa. /gɒd/ thần. v /´gloubl/ toàn cầu. /græb/ túm lấy. dễ chịu. hồ. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. trở nên xám grey /grei/ xám. điều tốt. /'græn.glasses n. từ từ grain n. cao cả green adj. sự cấp grass n. /glʌv/ bao tay.. tuyệt. vĩ đại grandchild n. điểm số. /´greitful/ biết ơn.. hột. có ý định goal n. bãi cỏ. /'græm/ (BrE also gramme) (abbr. /goƱl/ (thể thao) khung thành. cấp. dấu huyền. /'grædzuəli/ dần dần. khoan khoái grave n. /'græn. hồ gram n. n. phân loại. từng bước một gradually adv. /greɪd/ điểm. nội các. g. mục tiêu score an own goal ghi bàn vào lưới nhà god n. bản chất gram n. đồng cỏ grateful adj.. ˈgʌvərmənt/ chính phủ.. toàn bộ glove n. xếp loại gradual adj.adj. /greɪt/ to. /greiv/ mộ. hoa râm (tóc). gắn lại.mʌðə/ bà grandparent n. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. hạt.. tài sản. adj.. cầu môn. găng tay glue n. /´greitli/ rất. /gud/ tốt. mục đích. vĩ đại greatly adv. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. /goʊld/ vàng. lớn. hàng hóa govern v. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. thống trị. v. hoa râm (tóc) great adj. cầm quyền government n. sự ban. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. lắm. /grɑ:s/ cỏ. nghiêm trọng gray n. sự cho. adj. /grα:nt/ cho. ban. toàn thể. n /grei/ (BrE) (NAmE usually gray). v. /gudz/ của cải. chủ. n. hay. /´gʌvən/ cai trị.v /grei/ (NAmE) (màu) xám. bằng vàng good adj. /grænd/ rộng lớn. /grin/ xanh lá cây grey adj. tính chất. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. Chúa gold n. trang nghiêm.. /´grædjuəl/ dần dần. dán bằng keo. chộp lấy grade n. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. lời chào tạm biệt goods n. cao thượng. /'græm/ đậu xanh go v. n. /glu:/ keo. /ˈgʌvərnmənt . n. kẻ thống trị grab v. sự cai trị governor n. kính đeo mắt global adj.

nửa giờ. gác. người bảo vệ. /gʌn/ súng guy n.. v. có hại harmless adj. v. /'helθi/ khỏe mạnh. canh giữ guess v. làm hại. bảo lãnh. /ˈhæpi/ vui sướng. /´hæbit/ thói quen. n. adv. /heit/ ghét. /ha:d/ cứng. trao tay. hết sức cố gắng. chỉ đường guilty adj. /hi:l/ chữa khỏi. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. /gru:p/ nhóm grow v. bảo đảm guard n.. dẫn đầu headache n. ông ấy head n. /hæt/ cái mũ hate v. /graund/ mặt đất.. /gest/ khách. n. /hænd/ tay. làm lành health n. cam đoan. sự bất hạnh happy adj. /ges/ đoán. nghiêm khắc. sự phát triển guarantee n. phỏng đoán. hạnh phúc unhappy adj. khó khăn harm n. lòng căm ghét. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /'hæpən/ xảy ra. xảy đến happiness n. /'hæpinis/ sự sung sướng. dẫn đường.. bàn tay. v. /hɔ:l/ đại sảnh. phần chia đôi. sự lành mạnh healthy adj.. rắn. v. móc quai hang v. /ga:d/ cái chắn. sự căm ghét have v. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. thù hận hatred n. tàn tệ. lành mạnh hear v. sờ mó. /ˈgɪlti/ có tội. nửa hall n. /hed/ cái đầu (người. /ˈgærənˈti/ sự bảo hành. /heə/ tóc hairdresser n. det. bảo vệ. đất. tay cầm. /hɑ:f/ một nửa. /hɛlθ/ sức khỏe. gây thiệt hại harmful adj. v. hà khắc.. người hướng dẫn. trưởng thành growth n. /'hæpili/ sung sướng. tổn hao. /hæŋ/ treo. anh ấy. hạnh phúc unhappiness n. /hæv. khách mời guide n. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. hạnh phúc happily adv. /'hæmə/ búa hand n. tòa (thị chính).. /hɑ:m/ thiệt hại. /hi:/ nó. tập quán hair n. /´ha:dli/ khắc nghiệt. /grouθ/ sự lớn lên. anh chàng. truyền cho handle v. tích cực hardly adv... khốn khổ hard adj. gã habit n. lãnh đại. thể chất. phải (bắt buộc. /hiə/ nghe 33 . mắc happen v. mọc lên grow up lớn lên. /'heitrid/ lòng căm thì. v. pron. n. phạm tội. /'hændl/ cầm.. /grou/ mọc.. sự ước chừng guest n.. bãi đất group n. người bảo lãnh.groceries n. chỉ huy. /ˈgroʊsəri. /gai/ bù nhìn.. həv/ (auxiliary ) có have to modal v. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /´ha:mlis/ không có hại hat n. thú). /´ha:mful/ gây tai hại. có bổn phận phải) he pron. tội lỗi gun n. adv. sự đoán. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. hội trường hammer n.

ở mức độ cao tốt. sức nóng sự đốt nóng. chỗ nổi bật nhất.. cái của hắn. đấm.. /'ɔnist/ lương thiện. /hoʊm/ nhà. chị ấy. /hit/ đánh. ném trúng.. n. /ˈhɛvən/ heavy adj.hearing n. n. cái của nó. bà ấy cái của nó. pron. n. sự giúp đỡ có ích. /´hevili/ heel n. /hiə/ hero n.. /hi:l/ height n.. /ˈhɪərɪŋ/ heart n. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). lỗ trống. /'hɒbi/ sở thích riêng v. /hould/ cầm. nêu bật. che giấu cao. điểm cao địa ngục chào. chính chị ta. /hi:t/ heating n. /hə:z/ here adv. /ˈhoʊli/ linh thiêng.. ngày nghỉ /'hɔlou/ rỗng. chân thật 34 . /him´self/ hip n. /hə:´self/ hesitate v.. sự làm nóng thiên đường nặng. do dự xin chào trốn. cho thuê (nhà.). kể từ đây. n. sáng nhất (especially NAmE) đường quốc lộ đồi nó. anh ấy chính nó.. hang n. ẩn nấp. nặng nề gót chân chiều cao. /his'tɔrikəl/ lịch sử. /´helpful/ hence adv. ở tại nhà. sự nắm giữ n. cô ấy. nước mình n. /hens/ her pron. cái của anh ấy adj. hết sức. ở đây người anh hùng chính nó.. trung thực. sùng đạo n. /hai/ highly adv. /ˈhaɪˈlaɪt/ highway n. chính bà ta ngập ngừng. sự cho thuê của nó. chính ông ta. trống rỗng adj. /haid/ high adj. cao. /hil/ him pron. holy home homework honest sự nghe. cái của ông ấy.. đòn. /'heziteit/ hi exclamation /hai/ hide v. /hз'lou/ help v. thuộc lịch sử /´histəri/ lịch sử. cái của chị ấy. adv. giữ. đẹp. nặng nề nặng. /'hevi/ heavily adv. công việc làm ở nhà adj. /´haili/ highlight v. /hɑ:t/ heat n. đỉnh. /hip/ hire v.. /hiz/ historical history n. của ông ấy. /hз:/ hers pron. chính cô ta. cái của cô ấy. adv. /´haiwei/ hill n. /'hɔlədi/ ngày lễ. /haiə/ his det. /'hiərou/ herself pron. trái tim hơi nóng. /him/ himself pron. giúp đỡ sau đây. cú đấm n. ở mức độ cao làm nổi bật. det. của anh ấy. độ cao. sử học v. hit hobby hold hole holiday hollow adj. thính giác tim. nắm.. do đó. hắn. /hel/ hello exclamation. n. cái của bà ấy đây. v. lời chào giúp đỡ. /'houl/ lỗ. ông ấy. chính anh ta hông thuê. /'help/ helpful adj. n. sự cầm. chính hắn. /'hi:tiη/ heaven n. xin chào. sự thuê.. /hait/ hell n. vì thế nó. của hắn.

. đúng như lý tưởng identify v. hối hả. nghĩa là. bất hợp pháp illegally adv. giống hệt i. /aɪˈdiəl. /hjuːdʒ/ to lớn. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. toàn nhà housing n. /'hΔŋgri/ đó hunt v. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. tuy vậy. /'auз/ giờ house n. ˈhʌri/ sự vội vàng. /ig'no:r)/ phớt lờ. nhận ra. /ais/ băng. /i´li:gəli/ trái luật. abbr. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v. hóm hỉnh humour n. sự ghê rợn horse n. bò. /hɜrt/ làm bị thương. tỏ ra không biết đến ill adj. /. trung thực. n. /hɔ:n/ sừng (trâu..) hot adj. trân trọng đối với hook n. lý tưởng ideally adv. quan niệm ideal adj..) horror n. làm sao. tư tưởng. ngang. n. nóng bức hotel n. /'hju:mən/ (thuộc) con người. nguồn hy vọng horizontal adj. /ai'dentifai/ nhận biết.. gia đình. ở chân trời. /´haushould/ hộ. (thuộc) gia đình how adv. sự hóm hỉnh hungry adj.. n. chủ tiệc. nhà thương host n. bản lề. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính.. /hɒt/ nóng. nhận dạng identity n. gây thiệt hại husband n. chân thật (BrE) (NAmE honor) danh dự. /ˈhɜri . /if/ nếu. loài người humorous adj. /hɔrs/ ngựa hospital n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n.. nằm ngang (trục hoành) horn n.trình). sự gấp rút in a hurry vội vàng. ra sao however adv.honestly honour lương thiện. đi săn hunting n. v.. dù thế nào huge adj. /´hju:mərəs/ hài hước. adj. gấp rút hurt v. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. như thế nào.e. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /hou´tel/ khách sạn hour n. nước đá ice cream n. lưỡi câu hope v. /ai'diз/ ý tưởng. /i´li:gl/ trái luật. khổng lồ human adj. tức là ( Id est) if conj.. /hʌnt/ săn. /hau´evə/ tuy nhiên. /'hɔspitl/ bệnh viện. thanh danh. nếu như ignore v. /'ɔnistli/ /'onз/ 35 . n. /´hju:mə/ (BrE) (NAmE humor) sự hài hước.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. /houp/ hy vọng. bất hợp pháp adv. /haus/ nhà. n. /huk/ cái móc. căn nhà. tính đồng nhất... dẫn (c. /houst/ chủ nhà. /hau/ thế nào. nét nhận dạng. đăng cai tổ chức (hội nghị. kem idea n. /aɪˈdiəli/ lý tưởng. /´hɔrə/ điều kinh khủng.

/indivídʤuəl/ riêng. sự in. tại. /in´klu:diη/ bao gồm. làm cảm động impressed adj. /¸inə´biliti/ sự bất lực. nền độc lập independent adj.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. /'impɔ:t/ sự nhập. thu nhập increase v. hình dung.). cá nhân 36 . luân lý. /i´mɔrəl/ trái đạo đức. xấu xa impact n.. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. /i.. ảo imagination n. adv. n. biểu thị. riêng biệt. in sâu vào. cảm giác.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được. ảnh hưởng impatient adj. /´indikeit/ chỉ. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. đánh tráo. lợi dụng impossible adj. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. /´ilə¸streit/ minh họa. trình bày ngắn gọn indication n. oai vệ improve v. cái tiến. /. ốm.. cho biết. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. sự biểu thị indicate v. /'inkəm/ lợi tức. /im'plai/ ngụ ý. n. không trọng đại impose v. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. sự nhập khẩu. /im'pɔ:tənt/ quan trọng. /im'pru:v/ cải thiện.indi'pendəns/ sự độc lập. việc có liên quan include v. tăng thêm. /. sự liên can.. /i'mæʤin/ tưởng tượng. trọng yếu unimportant adj. hệ trọng importantly adv. khắc. sự tác động. sự cải tiến. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. /im'pres/ ghi. bao hàm import n. /. /.indi'kei∫n/ sự chỉ. v. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. nhập khẩu importance n. /in/ ở. /in'klu:d/ bao gồm. hùng vĩ. /´imidʒ/ ảnh. mở mang improvement n. bệnh tật illustrate v. trong. kể cả income n. nhập. /ɪnˈdid/ thật vậy. /im'pei∫зns/ nóng lòng. /ˈɪmpækt/ sự và chạm. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. /.. sự tăng thêm increasingly adv. tính cả including prep. vào inability n. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. làm rõ ý image n. sự tăng. đóng dấu impressive adj. sự biểu lộ indirect adj. tưởng rằng. hình ảnh imaginary adj.indi'pendзntli/ độc lập index n. sốt ruột implication n. bắt gánh vác. gây ấn tượng. cho rằng immediate adj. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. /´ilnis/ sự đau yếu. /im'pouz/ đánh (thuế. điều gợi ý imply v. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. quả thật independence n.indi'pendənt/ độc lập independently adv. /´insidənt/ việc xảy ra. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. /im'pɔ:təntli/ quan trọng.. tầm quan trọng important adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. tức thì immediately adv. sự tưởng tượng imagine v. /'indeks/ chỉ số. sự biểu thị.illness n. nóng vội impatiently adv. /i'mi:djət/ lập tức. 54 cm) incident n. khắc. không thể xảy ra impress v. sự mở mang in prep. bất tài inch n. in sâu vào impression n. được ghi.

bị xúc phạm injury n. ban đầu initiative n. nội bộ insist (on) v. US . làm hại. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. trụ sở instruction n. côn trùng insert v. có dụng ý intention n. /in'tend/ ý định. có ý định intended adj. phía.) instance n. làm hại. chắc chắn xảy ra. /in´sʌltiη/ lăng mạ. cứ khăng khăng install v. lan truyền infected adj. sự khởi đầu injure v.insti'tju:ʃn . lập. thiết bị.. /i'ni∫зl/ ban đầu. /'inəsnt/ vô tội. cung cấp tin tức informal adj. /in´fekʃəs/ lây. /in´evitəbl/ không thể tránh được. tài liệu. /'instəns/ thí dị. điều tổn hại ink n. /in'sist/ cứ nhất định. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. nghe inevitably adv. tiêm nhiễm. ở trong. ngây thơ (enquiry n. thành phần initial adj. mục đích 37 . sự tác dụng. /'indʤəri/ sự làm tổn thương.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. tác động inform v.. /in'tenʃn/ ý định. kỹ nghệ inevitable adj. /in'kwaiəri/ sự điều tra. /ˈ´institju:t/ viện. /in´tendid/ có ý định.. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. /. /'insə:t/ chèn vào. lời lăng mạ. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc.. sáng trí intend v. kỹ nghệ industry n. sự đầu độc infectious adj. /in'fekt/ nhiễm. nhiễm influence n. thân cận innocent adj. adv. trong trắng. n. n. /'in'said/ mặt trong.. /'inə/ ở trong. sự thẩm vấn) insect n.indoors adv. lúc đầu. chẳng hạn instead adv. tài liệu cung cấp instrument n. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. kiến thức ingredient n. bị nhiễm. sự xỉ nhục insulting adj. xỉ nhục insurance n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành. /in'fo:m/ báo cho biết. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. học viện institution n. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. v. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương.. /UK . n. ví dụ. /´indʒəd/ bị tổn thương. adj. không nghi thức information n. /'insʌlt/ lăng mạ. xúc phạm injured adj.infə'meinʃn/ tin tức. /in. phần trong. điều hại.teli'dЗen∫зl/ thông minh. /'insekt/ sâu bọ. /'indəstri/ công nghiệp.. /ɪˈnɪʃiətɪv . /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. trường hợp cá biệt for instance ví dụ. lồng vào inside prep. xỉ nhục. vẫn thường thấy. bị đầu độc infection n. đầu độc. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy.. ảnh hưởng. nội bộ. /in'fekʃn/ sự nhiễm. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v. cơ quan. trí thông minh intelligent adj. /iηk/ mực inner adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức.

n. có quan tâm. v.. /'intu/ or /'intə/ /'intrədju:s/ /¸intrə´dʌkʃən/ /in'vent/ /ɪnˈvɛnʃən/ /in'vest/ /in'vestigeit/ /in¸vesti´geiʃən/ /in'vestmənt/ /. nghiên cứu sự đầu tư. sự quan tâm. adj. làm adj. /'intəvju:/ prep. /´iri¸teit/ adj. interesting interested interior internal international internet interpret interpretation interrupt interruption interval interview into introduce introduction invent invention invest investigate investigation investment invitation invite involve involved in involvement iron irritate irritating irritated -ish island issue it its item itself jacket jam January jealous n.tə:pri'teiʃn/ v. /dʒæm/ mứt n. chính con vật đó n. Jan. v. phát hành. nghiên cứu sự điều tra. /'dʤækit/ áo vét n.. ghen tị làm chú ý làm thích thú. khoản.. chọc tức làm phát cáu. vốn đầu tư lời mời. làm quan tâm. có chú ý phần trong. n. cáu tiết 38 . /'intə. /ɪʃuː. /´ailənd/ hòn đảo n. món. /'intristiŋ/ adj. cái của điều đó.. lời giới thiệu phát minh. sự để.. dồn tâm trí để hết tâm trí vào sự gồm. chính điều đó. /its/ của cái đó. v. điều đó. /'ʤænjuəri/ (abbr. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. /'aitəm/ tin tức. khoảng cách cuộc phỏng vấn. /in. /'ʤeləs/ ghen. vào trong giới thiệu sự giới thiệu. tiết mục pron.net/ v. n.. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. bọc sắt làm phát cáu. bao hàm. sự gặp mặt.. sự ngắt lời khoảng (k-t. /intə'næʃən(ə)l/ n. v. đưa ra pron.gian). /'iriteitid/ suffix n. v. /ɪntǝ'rʌpt/ n. /it´self/ chính cái đó.interest quan tâm. v. bên trong. /in'teriə/ adj. sự mời mời bao gồm. v. /in'tə:nl/ adj. /in'tз:prit/ n. sự bao hàm. dồn hết tâm trí vào sắt..) tháng giêng adj.intə'rʌp∫n/ n. nói chuyện riêng vào. ở phía trong ở trong. n. sự phát sinh. /in'vɔlvmənt/ n. thu hút. n. phía trong. /... n. /aɪən / v. sự sáng chế đầu tư điều tra. của điều đó. /it/ cái đó. cái của con vật đó n. v.. v. det. của con vật đó. ở trong. /´iriteitiη/ adj.invi'teiʃn/ /in'vait / /ɪnˈvɒlv/ n. ngắt lời sự gián đoạn. nội địa quốc tế liên mạng giải thích sự giải thích làm gián đoạn. v. phỏng vấn. chú ý. /ˈɪntərvəl/ n. chọc tức tức giận. làm chú ý có thích thú.. sáng chế sự phát minh. con vật đó det.

vừa mới. /´kitʃin/ bếp kilometre n. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. tử tế. ghép chung (giữa 2 người hoặc hơn). /kaind/ loại. /ʤɔin/ adj.. /ki:p/ giữ. cú đá kid n.. /kil/ giết. /dʒʌdʒ/ xét xử. tiêu diệt killing n. adj. /dʒu´lai/ (abbr. quan tòa. tham gia. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n.. sự vui mừng judge n. bước nhảy June n. n. /dʒɔɪnt/ adv. /ʤu:s/ nước ép (rau. /kiɳ/ vua... /´dʒeli/ n. /nitid/ được đan. biện hộ justified adj. n. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. người ít tuổi hơn just adv. k. /kis/ hôn. n. chặng đường đi joy n. v. giữ lại key n. /'dʤʌdʤmənt/ (also judgment especially in NAmE) sự xét xử juice n. được thêu n. việc làm gia nhập. được chứng minh là đúng keen adj. giễu cợt nhà báo cuộc hành trình (đường bộ). cái hôn kitchen n. /dʤʌst/ đúng. n. ưa thích keep v.. thẩm phán judgement n. Jun.. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. chỉ justice n. lòng tốt king n. Jul. nối. củ. kim hoàn việc. ít tuổi hơn. km) Kilômet kind n. quốc vương kiss v. cùng chung trò cười. thêu knitted adj. /dʒɔb/ v. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. nói đùa.) tháng 7 jump v. adj. đầu nối cùng nhau. sự tàn sát kilogram n.. tốt bụng unkind adj. phân xử. /dЗeins/ n. lời nói đùa. quãng đường. /´kaindli/ tử tế. /ʌn´kaind/ độc ác. /'dʤu:əlri/ n. kg) Kilôgam kilometre n. /ki:n/ sắc. /kid/ con dê non kill v. vừa đủ. bén keen on say mê. /dʒouk/ n. /'kaindnis/ sự tử tế. quả) July n. giống. tàn nhẫn kindness n. /ki:/ chìa khóa. sự nhảy. v. /ni:/ đầu gối knife n. /´dʒə:nəlist/ n. /ˈdʒɔɪntli/ n. /naif/ con dao knit v. có lòng tốt kindly adv. khóa. n.jeans jelly jewellery job join joint jointly joke journalist journey quần bò. /´kilə¸mi:tə/ (BrE) (NAmE kilometer) (abbr. /dʒʌmp/ nhảy. /kick/ đá. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. quần zin thạch (BrE) (NAmE jewelry) nữ trang. /´kiliη/ sự giết chóc. chắp. /'dʤə:ni/ 39 . /dʒɔɪ/ niềm vui.) tháng 6 junior adj. /nit/ đan. /dЗu:n/ (abbr. chỗ nối.. thuộc (khóa) keyboard n. /´kilou¸græm/ (BrE also kilogramme) (also kilo) (abbr.

/la:dʒ/ rộng. cuối cùng. đập. dựa. n. /´li:tə/ lít label n. sự hướng dẫn leading adj. sau cùng. /læk/ sự thiếu. n.. v. muộn later adv. dán nhãn. đặt. dẫn dắt.. lab n.. mác. hàng dệt kim knock v. ít nhất at least ít ra. tri thức litre n. quý bà. nghiên cứu least det. tiểu thư lake n.. pron.. /ˈlɔyər . adv. hẻm phố) language n.. /leit/ trễ.. n. sự hạ thủy. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. kéo dài late adj. người cuối cùng. to largely adv. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. adv. v. ngây ngô lady n. ghi mác laboratory. tiếng cười launch v. mới đây laugh v. lãnh đạo. /li:n/ nghiêng. /´lætə/ sau cùng. /li:d/ v. đất đai landscape n. sự lãnh đạo. n. v.. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. liên hoàn lean v. /leitist/ muộn nhất. /li:st/ tối thiểu. /nɔt/ cái nơ. thiếu lacking adj. /´li:də/ người lãnh đạo. cú đánh knot n... lớn. /leik/ hồ lamp n. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. dẫn đầu leader n. /nou/ biết unknown adj. /nɔk/ đánh. /leibl/ nhãn. điểm nút. /'lækiη/ ngu đần. ỷ vào learn v.) league n. chậm nhất. /li:g/ liên minh. /ˈleɪdi/ người yêu. / lə:n/ học. rốt hết. khai trương. /'leizi/ lười biếng lead v. n... vợ. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). được nhiều người biết đến knowledge n. /ˈlæbrəˈtɔri/ phòng thí nghiệm labour n. /'leibз/ (BrE) (NAmE labor) lao động. n.. n... /lo:/ luật lawyer n. /lɑ:f/ cười. /´li:diη/ lãnh đạo. /´nitiη/ việc đan.. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. /´wel´noun/ nổi tiếng. ít nhất. /´la:dʒli/ phong phú. lá (vàng. gần đây. /lɑ:st/ lầm cuối. công việc lack n. /lein/ đường nhỏ (làng. ở mức độ lớn last det. buổi giới thiệu sản phầm law n. /'ʌn'noun/ không biết well known adj.. chí ít 40 . lãnh tụ leaf n. /læmp/ đèn land n. đất canh tác.. /lei/ xếp. v. /li:f/ lá cây. /lænd/ đất. bố trí layer n.. adj.knitting n. điểm trung tâm know v. /'leiə/ lớp lazy adj. gần đây nhất latter adj. adv. n.

êm ái. đốt. như unlike prep.. tuyến link n. một chút a little det. giới hạn. /lait/ ánh sáng. v. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. bằng cử nhân. adj. pron. /ˈlaɪsəns/ (BrE) (NAmE license) bằng.. số lượng ít hơn n. /laik/ giống như. bàn. bé... /lid/ nắp.. /lain/ dây. /'liviŋ/ sống. hoạt động live v. /ˈligəl/ hợp pháp adv. mi mắt (eyelid) lie v. không nhiều.. adj. adj. cấp. adv. /leɳθ/ chiều dài. /liv/ sống living adj. v. chữ cái. adv. liên kết. có thể xảy ra. rời đi.. thú. ranh giới. adj.. /laif/ đời. hạn chế limited adj. /'letə/ thư. lắng nghe literature n. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. nhẹ nhàng. không giống likely adj. chút ít. về phía trái n. bài thuyết trình.... /ʌn´laik/ khác. bỏ sót n. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. n. du dương. ghi vào danh sách listen (to) v. sự nhấc lên light n. adv. vị trí. đang sống n. để cho n. ngang bằng n. /´laikli/ có thể đúng. có thể.). conj.. để lại bỏ quên. v. pron.. /'lesn/ bài học v. nhẹ. đường. /'lit(ə)l/ nhỏ. nhấc lên. /'limit/ giới hạn. /lεt/ cho phép.. /'levl/ trình độ.. độ dài det..leather leave leave out lecture left leg legal legally lemon lend length less lesson let letter level library licence da thuộc bỏ đi. adv. l) /´li:tə/ lít little adj. (abbr. /list/ danh sách. thắp sáng lightly adv. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. mối liên lạc. chứng chỉ. lời nói dối. /left/ bên trái.) adj. cho mượn n. một ít live adj. nhỏ. /lend/ cho vay. /lai/ nói dối.. /lɪɳk/ mắt xích. mẫu tự n. sự cho phép license v. không chắc xảy ra limit n.. kết nối lip n. n. /´lemən/ quả chanh v..... /'likwid/ chất lỏng. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. vung (xoong. có giới hạn line n. /les/ nhỏ bé. sự dối trá life n. cấp bằng.. ít hơn. có khả năng. /'lisn/ nghe. sự sống lift v.. cho phép lid n. chắc vậy unlikely adj. pron. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. sự nâng. /lift/ giơ lên. /lip/ môi liquid n. /'laibrəri/ thư viện n. lỏng. v. bài nói chuyện adj. /'li:gзlizm/ hợp pháp n. det. v. v. adv. /liv/ sống. /´leg/ chân (người. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. thích. /'leðə/ /li:v/ 41 . nồi. n. không vững list n. bằng..

n. lɒs/ sự mất. v. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. yêu. /lʌv/ tình yêu.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. det. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. miếng. adj. /´lɔ:ri/ (BrE) xe tải lose v. sự định vị lock v. /'mæʤik/ ma thuật. sinh động load n. /lɔs . /´lʌvə/ người yêu. hạnh phúc unlucky adj. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. /luk/ nhìn. bực điên người magazine n. chăm sóc look at nhìn. /mæd/ điên. ảo thuật 42 . vật nặng. adv. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. mất loss n. /loud/ gánh nặng. hợp logic lonely adj. cái bướu lunch n. tảng. /'lʌki/ gặp may. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. /lost/ thua. lùn loyal adj. inh ỏi. /lΛmp/ cục. cục bộ locally adv. /'lʌgiʤ/ (especially BrE) hành lý lump n. /louk´eiʃən/ vị trí. ảo thuật. vua lorry n... định vị located adj. khóa logic n.. chất. thua. /lu:s/ lỏng. /mə'ʃi:n/ máy. /lɔɳ/ dài. /ʌn´lʌki/ không gặp may. không chặt loosely adv. rất nhiều loud adj. /lou/ thấp. mất trí. /ʌn´loud/ cất gánh nặng.. chở unload v. /'lɔiəl/ trung thành. /lɔrd/ Chúa. /laud/ to. /. bé. /lʌk/ may mắn. người tình low adj. /´lounli/ cô đơn. to. v. thiết bị mad adj. lớn (nói) loudly adv. (thuộc) ma thuật. adv. /lu:z/ mất. vận may lucky adj. /ˈlʌvli/ đẹp. bơ vơ long adj.. lâu look v.. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí.. n. adv. dỡ hàng loan n. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. /'laivli/ sống. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. lòng yêu thương. có duyên lover n. thích lovely adj.. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. /lɒt/ số lượng lớn. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. gặp may mắn.. ầm ĩ. /'laudili/ ầm ĩ. máy móc machinery n. ngắm. /lɔk/ khóa. xa. lạc lost adj.. trung kiên luck n. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. xinh xắn. /lʌη/ phổi machine n. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. adv. bộ phận. cục bộ locate v. bất hạnh luggage n. inh ỏi love n.lively adj.

n.. pron. n. /mæs/ khối. ghi dấu market n. /´mærid/ cưới. /mei/ có thể. adj. v. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. trống. /mɑ:k/ dấu. vật chất. đối chọi. /meik/ làm. con trai.. hành quân. /'mæniʤ/ quản lý. /´mei¸bi:/ có thể. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n.mail n.mæθi'mætiks/ (also maths BrE.. v. v. giao phối material n. có lẽ May n. trông nom. v. /mæn/ con người. /'mænз/ cách. /mi:n/ nghĩa. /´mætʃiη/ tính địch thù. kết hôn mass n. có nghĩa là 43 . /mɛə/ thị trưởng me pron. tao. /mɑ:tʃ/ (abbr. /mæp/ bản đồ March n. kiểu. /mein´tein/ giữ gìn. gửi qua bưu điện main adj. bạn nghề. gộp thành make-up n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. chủ yếu majority n. n. /. lối. /mei/ tháng 5 maybe adv. dáng. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang.. n. có lẽ mayor n. khối lượng. đực mall n. diễu hành. có ý nghĩa. cực độ may modal v. /'mɑ:stə/ chủ. cuộc hành quân. phần lớn maintain v. bảo vệ major adj. địch thủ. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. có tính chất quan trọng maximum adj. đực. son phấn male adj. /mætʃ/ trận thi đấu. Mar. /'mætə/ chất. sánh được matching adj. vật chất. sự trông nom. người sản xuất many det. đàn ông. trọng đại.. math NAmE) toán học. ưu thế make v. thạc sĩ match n.mænju'fæktʃə/ sự sản xuất. /mi:/ tôi.. sự chế tạo manufacturer n. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. tối đa. /ˈmeɪdʒər/ lớn. lượng cực đại.. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. /´mæksiməm/ cực độ. chủ yếu. duy trì. /meil/ trai.. /'mæri/ cưới (vợ). /´meinli/ chính. đối thủ. đa số. /mɔ:l/ (especially NAmE) búa man n. giám đốc manner n. đàn ông manage v. /meil/ thư từ. thị trường marketing n. thầy giáo. /mi:l/ bữa ăn mean v. lễ cưới marry v. v. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. trọng yếu nhất mainly adv. /mein/ chính. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. hữu hình mathematics n. /. nhiều hơn. /meit/ bạn. adj. chủ yếu. trị số cực đại. cấu thành.. chủ nhân. thái độ manufacture v. vẻ. đồ sộ master n. sự điều khiển manager n. /'mæsiv/ to lớn. /'meni/ nhiều map n. con trống.. lấy (chồng) married adj. nhãn. đại chúng massive adj.. cuộc diễu hành mark n. tớ meal n. điều khiển management n. thi đấu mate n. môn toán matter n. chế tạo.. bưu kiện.) tháng ba march v. /'mɑ:kit/ chợ. đánh dấu. quần chúng. sự chế tạo manufacturing n. nhãn mác. sự chế tạo make sth up làm thành. n.. sự kết hôn.

n. /'militəri/ (thuộc) quân đội.. đơn thuần n. thông điệp metal n. /´mid´dei/ trưa. y khoa. đề cập n. /mes/ tình trạng bừa bộn. chú ý. chảy ra. /maɪld/ nhẹ. mức tối thiểu n. /´mili¸mi:tə/ (NAmE millimeter) (abbr. hội viên n. adj... trong lúc ấy v.waɪl/ trong lúc đó. /'mi:djəm/ trung bình. /'menju/ thực đơn adj. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. /milk/ sữa milligram n. /maid/ tâm trí. trí tuệ. quân sự milk n. /mail/ dặm (đo lường) military adj. /'menʃn/ kể ra. sự trung gian. tình trạng lộn xộn. êm dịu. /'membəʃip/ tư cách hội viên. trí nhớ. ˈmɪnrəl/ công nhân. thuốc adj. /'midl/ giữa. /'medikə/ (thuộc) y học n.meaning means by means of meanwhile measure measurement meat media medical medicine medium meet meeting melt member membership memory in memory of mental mentally mention menu mere merely adv. sự môi giới v.. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. /miːn. v. buổi trưa middle n. may có thể. địa vị hội viên n. /'medisn/ y học. gặp gỡ n. thư tín. trung. /´mentəli/ về mặt tinh thần v. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng adj. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. /'miniməm/ tối thiểu. ôn hòa mile n. mess ý. /'meʤə/ đo. chăm sóc. mg) mi-li-gam millimetre n. /mi:t/ gặp. /mi:t/ thịt n. tinh thần. 12h đêm might modal. nói đến. phương tiện bằng phương tiện adv. n. /'membə/ thành viên. /mait/ qk. khoáng minimum adj. /´mili¸græm/ (BrE also milligramme) (abbr. đo lường. v. tài sản. ý nghĩa của cải.. thợ mỏ. quan tâm mine pron. cuộc biểu tình v. bẩn thỉu message n. /miə/ chỉ là /'miəli/ chỉ.combining form tiền tố: một nửa midday n. n. đơn vị đo lường n. /´mi:tə/ (BrE) (NAmE meter) mét mid. có lẽ mild adj. sự đo lường. n. kỉ niệm sự tưởng nhớ adj.. /'metl/ kim loại method n. phép đo n. n. người nhếch nhác.. /'meθəd/ phương pháp. adj. trí óc. cách thức metre n. để ý. /'mi:niɳ/ /mi:nz/ 44 . vừa. /'meməri/ bộ nhớ. mất trí adv. /'midnait/ nửa đêm. /mɛlt/ tan ra. /'məʤəmənt/ sự đo lường. mm) mi-li-met mind n. điện thông báo. của tôi mineral n. làm tan chảy ra n. /ˈmɪnərəl . số lượng tối thiểu. ở giữa midnight n.

. cử động. sự hoạt động. thất lạc n. không quan trọng n. /'mu:viɳ/ động. phạm lỗi.mauð/ miệng v. n. /mʌnθ/ tháng n. /ˈmɪrər/ gương v.minister ministry minor minority minute n. sự hỗn hợp /'məʊbail. n. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. /mu:n/ mặt trăng adj. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. trèo. mirror miss Miss missing mistake mistaken mix mixed mixture mobile adj. /miks/ pha.saikl/ (BrE also motorbike) xe mô tô v. di động n. luân lý. thứ yếu. vả lại n. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng det. mobile phone model modern mum moment Monday money monitor month mood moon moral morally more moreover morning most mostly mother motion motor motorcycle mount mountain mouse mouth move moving movement n. thức. nhất. có đạo đức det. /'mΔðз/ mẹ n. nhiều nhất. /´mainə/ nhỏ hơn. tân tiến n. n.. /mikst/ lẫn lộn.. hiểu lầm v. /mɔ:/ hơn. ghi phát thanh. ngoài ra.. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn... adv. v. /mis'teik/ lỗi. /ˈmɔrəl .) thứ 2 n. Mon. /mauθ . sự di chuyển. lát n. /'mʌni/ tiền n.. sai lầm. trộn lẫn. phẩm hạnh.mauz/ chuột n. (also mobile) (BrE) điện thoại đi động n. /'mʌndi/ (abbr. pha trộn n. sự thiếu vắng n. hơn cả adv. /'mɔdən/ hiện đại. /mu:v/ di chuyển. adv. sự chuyển động adj. /´moutə/ động cơ mô tô n. /ˈmaʊntən/ núi n. chủ yếu là n. /'moutə. /'məum(ə)nt/ chốc. v. hoạt động n. phạm sai lầm adj. /ˈmɒdl/ mẫu. /´misiη/ vắng. /mis/ lỡ. có đạo đức adv. /maus . /´mouʃən/ sự chuyển động. 'məʊbi:l/ chuyển động. /mai´nɔriti/ phần ít. /mu:d/ lối. nghe. /mʌm/ mẹ n. núi n. nhiều hơn adv.. /'mɔnitə/ lớp trưởng. kiểu mẫu adj. lỗi lầm. sự pha trộn adj. /´ministə/ bộ trưởng n. sự trượt. thiếu. n. /´moustli/ hầu hết. /'mu:vmənt/ sự chuyển động. động 45 . sụ di động n. pron. /mis´teiken/ sai lầm.. /maunt/ leo. điệu (ngôn ngữ học) n. pron. thiếu nữ adj. giám sát n. trượt. /mis/ cô gái. /moust/ lớn nhất. chuyển động.. /´ministri/ bộ adj. thiểu số /'minit/ phút n. màn hình máy tính.

prep. tự nhiên. /neil/ móng (tay. much det. khỏa thân. thiên nhiên naturally adv. ở gần nearby adj.. gọi tên narrow adj. /'næt∫rəli/ vốn. ám sát muscle n. /ni:t/ sạch. v. đòi hỏi. lắm mud n. đương nhiên nature n... /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. /'nei∫n/ dân tộc. êm ái musician n. chật hẹp nation n. rành mạch neatly adv. /neim/ tên. giết người. /mʌst/ phải. đặt tên. /'neitʃə/ tự nhiên. NAmE. /ni:d/ cần. /'nesəseri/ cần. sắp. /niə/ gần. suýt neat adj.. /mʌd/ bùn multiply v. /ni:tli/ gọn gàng. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. không mong muốn neck n. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia.. tội ám sát. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. mũi nhọn negative adj. /'neivi/ hải quân near adj. âm nhạc musical adj. trơ trụi name n. v. làng giềng 46 . /nek/ cổ need v. /mis'tiəriəs/ thần bí. modal v.. pron. /mʌtʃ/ nhiều. /´negətiv/ phủ định neighbour n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. /mai/ của tôi myself pron. thiên nhiên navy n. /´mu:vi/ (especially NAmE) phim xi nê movie theater n.tác movie n. adv. adv. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. /'nærou/ hẹp. BrE) abbr. nên làm my det. Ms (BrE) (also Ms. /'mʌsl/ cơ. /´niə¸bai/ gần nearly adv. ngăn nắp necessary adj. adv. Mrs (BrE) (also Mrs. BrE) abbr. sự cần needle n. nhất thiết unnecessary adj. /mai'self/ tự tôi. NAmE. điều thần bí nail n.. /'mʌltiplai/ nhân lên. /'neibə/ (BrE) (NAmE neighbor) hàng xóm neighbourhood n. cận. /mʌm/ (BrE) (NAmE mom) mẹ murder n. chân) móng vuốt naked adj. /'mju:zik/ nhạc. huyền bí. âm nhạc. /´niəli/ gần. làm tăng lên nhiều lần. /'neikid/ trần. NAmE. /´ni:dl/ cái kim. /´neibəhud/ (BrE) (NAmE neighborhood) hàng xóm. /'mistəri/ điều huyền bí. chính tôi mysterious adj.. n. ngăn nắp. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. du dương.. /´nesisərili/ tất yếu. sinh sôi nảy nở mum n. khó hiểu mystery n. cần. BrE) abbr. bắp thịt museum n. cần thiết. thiết yếu necessarily adv. /'mə:də/ tội giết người. dân tộc natural adj. quốc gia national adj.

hệ thống never adv. hiện nay nowhere adv. em) nerve n.. /'nз:vзstli/ bồn chồn. vô nghĩa nor conj. vật gì nonsense n. mạng network n. /. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. tiếp nữa next to prep. hiện giờ. chú ý. dễ chịu niece n. dễ bị kích thích.) n.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. adv.nevəðə'les/ tuy nhiên. /'nju:zpeipə/ báo next adj. /nest/ tổ. /net/ lưới. can đảm nervous adj. huyên náo noisily adv. /nju:/ mới. /´naisli/ thú vị. làm tổ net n. yết thị. n. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj.. tối no exclamation. /´nevju:/ cháu trai (con anh.neither det. thú vị. bên cạnh. /ni:s/ cháu gái night n. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. ổ. huyên náo nonprefix none pron. adv. (abbr. như thường lệ north n. mới lạ newly adv. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. sự huyên náo noisy adj. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. dễ chịu nicely adv. lo lắng nest n. gần nice adj. v. /'noubədi/ (also no one) không ai. lần sau. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. /nouz/ mũi not adv. adv. v. /´nʌmbə/ số 47 . ghi chú. không người nào noise n.. /nou/ không nobody pron.. v. tin tức newspaper n.. lời ghi chép.. thần kinh.. /'nəƱtis/ thông báo. mới mẻ. No. tuy thế mà new adj. /´nju:li/ mới news n.. det. Nov. /nais/ đẹp. /nait/ đêm. chị. /nʌn/ không ai. /´nɔizi/ ồn ào. no. adj. pron. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. /nju:z/ tin. gần. /'nevə/ không bao giờ.. /nɜrv/ khí lực. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. adv. /nɔiz/ tiếng ồn. /'nɔ:məl/ thường. tình trạng bình thường normally adv.. bình thường. n. không cái gì notice n... /nout/ lời ghi. /nau/ bây giờ. để ý. /'no:mзli/ thông thường. không ở đâu nuclear adj. /nɔ:θ/ phía bắc. không người. không khi nào nevertheless adv. /nɔt/ không note n. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /´nɔizili/ ồn ào. đáng để ý novel n. truyện November n. /no:/ cũng không normal adj. ghi chép nothing pron. hay lo lắng nervously adv. /'netwə:k/ mạng lưới. /nekst/ sát. phương bắc northern adj.

tuân lệnh /n. /ould/ già old-fashioned adj. lẻ (số) of prep. adv.. /ə'fens/ (BrE) (NAmE offense) sự vi phạm. vật thể. /əˈkeɪʒən/ dịp. có thể thấy được occasion n. văn phòng. n. /ə´fend/ xúc phạm.. Oct. viên chức. /on/ trên. làm khó chịu offensive adj.. /´ɔfə/ biếu. rời offence n. /'ɔkjupai/ giữ. /klɔk/ đúng giờ October n. khỏi. /'ɔfis/ cơ quan. ở trên. lên trên 48 . /wʌn/ một. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. bộ officer n. tán thành old adj. conj. adj. xảy đến. làm bực mình. cuộc tấn công offer v. kỳ cục. rành mạch. /ə´fensiv/ sự tấn công. /'ounli/ chỉ có 1. tuân theo. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. /ɔk´toubə/ (abbr.) tháng 10 odd adj. ôi chao. adv. sự theo dõi observe v. hiển nhiên obviously adv. pron. công chức officially adv. /ɔv/ or /əv/ của off adv. tiếp tục.. lỗi thời on prep. lẻ (số) oddly adv. phản /əb´dʒektiv/ chống lại mục tiêu. ˈɒbdʒɛkt . văn phòng. kỳ cục. /´ɔfisə/ viên chức. sự phạm tội offend v.nurse nut obey object đối.. sự trả giá office n. cảnh sát. əbˈdʒɛkt/ vật. giành được obvious adj.. một cách chính thức often adv. (thuộc) mục tiêu. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. adj. /ə'kə:/ xảy ra. chỉ. đầu /o'bei/ vâng lời. v. objective n. hay. n. cho. duy nhất. /nə:s/ y tá /nʌt/ quả hạch. khi mà. tiếp diễn once adv. một vật nào đó each other nhau. /'ɒbviəs/ rõ ràng. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. /əb'tein/ đạt được. oil n. sĩ quan official adj. adv. cơ hội occasionally adv. /ɔ:f/ tắt. /´ɔdli/ kỳ quặc. /əbˈzə:v/ quan sát. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. theo dõi obtain v. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. cách. n. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. khách quan observation n. đôi khi occupy v. mới onto prep. /ɔd/ kỳ quặc.. prep. /´ɔntu/ về phía trên. chiếm giữ occupied adj. đầy (người) occur v. n. chiếm lĩnh. một khi one number det. n. chà. ngay khi. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. v. lẫn nhau onion n. tặng. mục đích. /wʌns/ một lần. /'ɔ:fn/ thường.... luôn oh exclamation /ou/ chao. v. /əʊkei/ đồng ý. xuất hiện ocean n. một người.. này.ˈɒbdʒɪkt. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng.

/ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc.. prep. trước mặt. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. ở ngoài. của chúng mình ours pron.. cách khác. /'autdɔ:/ ngoài trời. /'oupən/ mở. có màu da cam order n. đối diện. thuộc chúng ta.. đường nét.. /'ɔpəreit/ hoạt động. độc đáo. thiết lập organized adj. prep. bản thân chúng mình. phác tảo. pron. lên trên 49 . quá trình hoạt động n.. /əpəʊ... /. nguồn gốc. /ˈɒpərˈtunɪti . đối chọi /ə´pouzd/ chống lại. của chúng mình ourselves pron. nguồn gốc. /¸aut´stændiη/ nổi bật.. /´oupənli/ công khai. ngỏ. /'ɔ:də/ thứ. sự phản đối. outer ở phía ngoài. được tổ chức origin n.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. đáng chú ý. của chúng tôi. chống đối.nənt/ địch thủ. prep. đối thủ. lên. sự tổ chức organize v. /ə'pinjən/ ý kiến. sự khai mạc. căn nguyên. căn nguyên original adj. /´oupniη/ khe hở. bậc. sự chống lại.. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. nếu không thì. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. thẳng thắn n. n. /ɒrɪndʒ/ quả cam. được sắp xếp. bên ngoài. sự bắt đầu. phe đối lập option n. sự đối nhau. ở ngoài outer adj. sản lượng outside n. phản đối adj. /əˈpoʊz/ đối kháng. /'autput/ sự sản xuất. ngăn nắp. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. adv. adv. /'aut'said/ bề ngoài. /ɔ:t/ phải. khởi đầu... lỗ.. mới mẻ. adj.. /auəz/ của chúng ta. ở ngoài. còn tồn lại oven n. /. v.. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. hẳn là our det. ˈɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. /´ʌðə¸waiz/ khác. bản thân chúng tôi. vượt qua. quan điểm n. nét ngoài output n. ngoài outstanding adj. v. ngược nhau. cơ quan. /з'pouziη/ tính đối kháng. /'ɔridӡin/ gốc.. prep. /´aut¸lain/ vẽ. thuộc chúng ta. bắt đầu.. lễ khánh thành v. sản phẩm. kẻ thù n.ɔ:gənai'zeiʃn/ (BrE also -isation) tổ chức. khai mạc adv. đầu tiên other adj. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. /'ouvə/ bên trên. mở.. adj. /'o:gзnaizd/ có trật tự. ở xa hơn outline v. n. /'ɔpəzit/ đối nhau. n. phản đối adj. thông thường organ n. tự chúng mình out (of) adv. điều khiển n. ra ngoài outdoors adv. ở ngoài nhà outdoor adj. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization n. /aut/ ngoài. thời cơ v. nguyên bản originally adv. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. điều trái ngược opposition n.open openly opening operate operation opinion opponent opportunity oppose opposing opposed to opposite adj. mặt khác ought to modal v. đối chọi. của chúng tôi. /´ɔ:gə¸naiz/ (BrE also -ise) tổ chức. hình dáng. /'o:dinəri/ thường. nên. /auə/ của chúng ta. đối lập.

hàm ơn. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. cặp palace n.. adv. /'peintiɳ/ sự sơn. tất cả. đùi paper n. quá. pa nô pants n. prep. chiến thắng. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. /ˈoʊvərˈkʌm/ thắng. cá biệt. adv. đóng gói. sự đau khổ painful adj. bao gồm overcome v. mẹ park n.. đảng pass v. v. ngắn ngủi passage n. bưu kiện. ˈoʊvərˈɔl/ toàn bộ. nhìn nhận owner n. v. /pə´tikjulə/ riêng biệt. /pæk/ gói.ɪdʒ/ gói đồ. ngang qua passing n. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. n. cá biệt particularly adv. bức họa. /'pætə(r)n/ mẫu. chảo panel n. tương đương parent n. buổi liên hoan. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. sự cộng tác party n.. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. chủ nhân pace n. n.. thoáng qua. đánh bại (khó khăn) owe v. /pɑ:θ/ đường mòn. quốc hội part n. /pænts/ quần lót. sự trôi qua.. /´peipə/ giấy parallel adj. có được (cái gì) own adj. /´pa:siη/ sự đi qua. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. /oun/ của chính mình. sự tạm ngừng 50 . /peintə/ họa sĩ pair n. bền chí pattern n. /'pɑ:tnə/ đối tác. v. khuôn mẫu pause v. p) trang (sách) pain n. vườn hoa.. /pæn .. sự trôi qua. /´pa:s/ qua. toàn thể. /peil/ taí. bức tranh painter n. hướng đi patience n. tường).. /pɔ:z/ tạm nghỉ.pɑ:n/ xoong. /ˈpælɪs/ cung điện. kiên nhẫn. qua path n. /'peiʃənt/ bệnh nhân. vôi màu. /adv. /pɑ:st/ quá khứ. nhẫn nại. /ˈpɑrti/ tiệc. khắc phục. /'peinful/ đau đớn. adj. khoanh vùng thành công viên parliament n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. /pɛə/ đôi. sơn. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. vượt qua. pron. /peis/ bước chân. hành lang passenger n.. /peidʒ/ (abbr. lâu đài pale adj. sự tạm nghỉ.. cộng sự partnership n. /pæk. đóng kiện packaging n. bó.. /pa:k/ công viên. /'pærəlel/ song song. dừng. /peint/ sơn.. nhợt pan n. nhận. tự mình.. /pein/ sự đau đớn.overall adj. /pa:t/ phần. gói package n. dĩ vãng. quét sơn painting n. ˈoʊvərˈɔl . bước pack v. sự chịu đựng patient n. riêng biệt partly adv. n. /'pænl/ ván ô (cửa. /´ounə/ người chủ. bọc. adj. /ou/ nợ. /'peərənt/ cha. v. adj. đau khổ paint n. /'pækit/ gói nhỏ page n. nhẫn nại. phần nào đó partner n. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. kiên trì.

tính cách. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo . p) số tiền n. perfectly perform performance performer perhaps period permanent permanently permission permit person personal personally personality persuade pet petrol phase philosophy photocopy photograph photographer photography phrase physical physically physics piano pick pick sth up v. vĩnh cửu n. thời đại adj. dòng giống. /´pepə/ hạt tiêu. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. thực hiện n. giấy phép v. khoét (lỗ) cuốc. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. /pik/ cuốc (đất). /ˈpɜrsən/ con người. về phần rôi. yên tĩnh /pi:k/ lưỡi trai. đào. /´fizikl/ vật chất. /´peni/ (abbr. cho cơ hội n. tư. sự biểu diễn n. theo luật tự nhiên n. triết lý n. chụp ảnh n. thời kỳ.. vật cưng. cây ớt prep. làm. /pə:sə'næləti/ nhân cách. /´pensil/ bút chì n. người adj. thường xuyên adv. sự hòa thuận /'pi:sfl/ hòa bình. riêng tư adv.. /pə:/ cho mỗi n. vĩnh cửu. /pə'sweid/ thuyết phục n. giai đoạn. adv. /'pə:mənənt/ lâu dài. đối với tôi n. /freiz/ câu. người được yêu thích n. /pə'miʃn/ sự cho phép. nhà nhiếp ảnh n. /´fizikli/ về thân thể. sự thi hành. thân thể adv. nộp. lương hưu n. tiền bồi thường /pi:s/ hòa bình. thái bình. /pə'hæps/ có thể. bức ảnh. vỡ. n. v. /´foutə¸gra:f/ (also photo n. thanh toán. bản thân.. n. tiền lương /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. /'pə:snl/ cá nhân. nhân phẩm. /´pə:sənəli/ đích thân. n. /pə'fɔ:məns/ sự làm. chóp /pen/ bút /pens/ đồng xu ´peni/ đồng xu n. adj. /pei/ trả.pay payment peace peaceful peak pen pence penny pencil penny pension people pepper per per cent perfect adj. /'pə:mit/ cho phép. (thuộc) cơ thể. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /'pjænou/ đàn pianô. /pet/ cơn nóng giận. thành ngữ. n. v. /ˈpipəl/ dân tộc. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. đỉnh. (NAmE usually percent) phần trăm / pə'fekt/ hoàn hảo adv. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. sao chụp n.) ảnh. thời kỳ n. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. /'piəriəd/ kỳ. /'penʃn/ tiền trợ cấp.. adj. n. cụm từ adj. xé 51 . /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. dương cầm v. người trình diễn adv. số tiền trả.. /ˈpɛtrəl/ (BrE) xăng dầu n. người n. /feiz/ tuần trăng. sự thực hiện. thời gian. n. nghề nhiếp ảnh n. cá tính v. /'fiziks/ vật lý học n. có lẽ n.

/'piktʃə/ bức vẽ, bức họa n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiền n. /pig/ con lợn n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng n. /´pil/ viên thuốc n. /´paiələt/ phi công n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp adj., n. /piηk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo n. /paint/ (abbr. pt) Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...) pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín pity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương place n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trường take place xảy ra, được cử hành, được tổ chức plain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phác plan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến planning n. /plænniη/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạch plane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằng planet n. /´plænit/ hành tinh plant n., v. /plænt , plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo plastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo plate n. /pleit/ bản, tấm kim loại platform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân ga play v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu player n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật pleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mật unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó ưa please exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời pleasing adj. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích; dễ chịu pleased adj. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích plenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự phong phú plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án plug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...) plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào p.m. /pip'emз/ (NAmE also P.M.) (abbr) quá trưa, chiều, tối pocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền poem n. /'pouim/ bài thơ poetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơ point n., v. /pɔint/ mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọn poison n., v. /ˈpɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết, bệnh picture n. piece pig pile pill pilot pin pink pint

52

pole police policy polish polite politely political politically politician politics pollution pool poor pop popular population port pose position positive possess possession possibility possible possibly post post office pot potato potential potentially pound pour powder power powerful practical practically practice practise praise prayer precise precisely

n. n. n. n., v. adj. adv. adj. adv. n. n. n. n. adj. n., v. adj.

/poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...) /pə'li:s/ cảnh sát, công an /'pol.ə si/ chính sách /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sự /pəˈlaɪtli/ lễ phép, lịch sự /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính khách /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơi /puə/ nghèo /pɒp; NAmE pɑːp/ tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số n. /pɔ:t/ cảng v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra n. /pəˈzɪʃən/ vị trí, chỗ adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan v. /pə'zes/ có, chiếm hữu n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu, vật sở hữu n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọng adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thư n. /'ɔfis/ bưu điện n. /pɒt/ can, bình, lọ... n. /pə'teitou/ khoai tây adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩn n. /paund/ pao - đơn vị đo lường v. /pɔ:/ rót, đổ, giội n. /'paudə/ bột, bụi n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cường adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tế adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tế n. v. /´præktis/ (BrE, NAmE) (NAmE), thực hành, thực tiễn v. /´præktis/ (BrE) thực hành, tập luyện n., v. /preiz/ (sự) ca ngợi, (sự) tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi n. /prɛər/ sự cầu nguyện adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thận

53

predict v. prefer preference pregnant premises preparation prepare prepared presence present

/pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báo v. /pri'fə:/ thích hơn n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo n. /'premis/ biệt thự n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bị v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện adj., n., v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày presentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìn president n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống press n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn pressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suất presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽ pretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ pretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa previous adj. /ˈpriviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên previously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đây price n. /prais/ giá pride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ priest n. /pri:st/ linh mục, thầy tu primary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học primarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiên prime minister n. /´ministə/ thủ tướng prince n. /prins/ hoành tử princess n. /prin'ses/ công chúa principle n. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc print v., n. /print/ in, xuất bản; sự in ra printing n. /´printiη/ sự in, thuật in, kỹ sảo in printer n. /´printə/ máy in, thợ in prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiên prison n. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân, riêng privately adv. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư, cá nhân prize n. /praiz/ giải, giải thưởng probable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năng probably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyết procedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tục

54

proceed process

tiến lên, theo duổi, tiếp diễn quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý produce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo producer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạo profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp professional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp professor n. /prəˈfɛsər/ giáo sư, giảng viên profit n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận program n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương trình programme n. /´prougræm/ (BrE) chương trình progress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển project n., v. /n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch promise v., n. hứa, lời hứa promote v. /prəˈmoʊt/ thăng chức, thăng cấp promotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấp prompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở promptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tức pronounce v. /prəˈnaʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âm pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng proper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp properly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách thích đáng property n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đối proposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuất propose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra prospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ protect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chở protection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chở protest n., v. /ˈprəʊ.test/ ự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng proud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnh proudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh diện prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minh provide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp provided conj. /prə´vaidid/ (also providing) với điều kiện là, miễn là pint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A)); pub n. = publicyhouse quán rượu, tiệm rượu public adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng, nhân dân in public giữa công chúng, công khai publicly adv. /'pΔblikli/ công khai, công cộng publication n. /ˈpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố; sự xuất bản publicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáo

v. n., v.

/proceed/ /'prouses/

55

/'reilwei/ (BrE) (NAmE railroad) đường sắt n. đua n. màu tía mục đích. tinh khiết. có màu tía. /puʃ/ xô đẩy. năng lực. /'kwaiət/ lặng. /reɪndʒ/ dãy.. /pjuə(r)/ adv. nghề xuất bản lôi. điều kiện. ban bố. ít khi 56 . /'kwɔ:tə/ 1/4. sự tậu.publish publishing pull punch punish punishment pupil purchase pure purely purple purpose on purpose pursue push put put sth on put sth out qualification qualify qualified quality n. /reis/ loài. /ˈkwɒntɪti/ lượng. cuộc đua. dãy adj. giống. /kwait/ hoàn toàn.. trình độ n.. để. /ˈkwɒləˈfaɪd/ đủ tư cách. thụi.. dập tắt n. /pul/ v. sự lôi kéo. ý định cố tình. /'pə:t∫əs/ adj. phẩm chất n. v. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. v. xuất bản công việc. trong lành hoàn toàn. /ˈpju:pl/ n. tậu nguyên chất. yên tĩnh /'kwiətli/ lặng. quantity quarter queen question quick quickly quiet quietly adv. /´reidiou/ sóng vô tuyến. cú thụi phạt. /kwik/ nhanh adv. /rein/ mưa. thoát ra adv. yên lặng. v. giật. radio n. sự giật đấm. mua. trừng phạt sự trừng phạt. /reiz/ nâng lên. đuổi bắt v. /ˈpɜrpəl/ n. n. đủ tư cách. 15 phút n. /ræɳk/ hàng. khả năng /'kwɔliti/ chất lượng. chất vấn adj. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng.. kéo.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. có chủ tâm v. đưa lên. /'pə:pəs/ công bố. /´reisiη/ cuộc đua n. loại. v. phạm vi. yên tĩnh v. /'pʌniʃmənt/ n. quit quite quote race racing radio rail railway rain raise range rank rapid rapidly rare rarely v. /pə'sju:/ đuổi theo. cố ý. ít adv. /'ræpid/ nhanh. cơn mưa. đội (mũ). /´pjuəli/ adj. điều kiện adj. /'pʌniʃ/ n. mưa v. /'reзli/ hiếm khi. /´kwikli/ nhanh adj. /kwit/ thoát. /. n. /kwi:n/ nữ hoàng n. số lượng n. /pʌntʃ/ v.. hàng. dãy. yên lặng. /'pʌbli∫/ n. /put/ đặt. hầu hết v. /´pʌbliʃiη/ v.. chỉ là tía. sự xô đẩy v. đi (giày) tắt. sự trừng trị (especially BrE) học sinh sự mua. ngẩng lên n. chủng. /reə/ hiếm. quả đấm. n. / 'ræpidli / nhanh. nhanh chóng adv. n. sắp xếp thành hàng. hỏi. cho vào mặc (áo). /kwout/ trích dẫn n.. sắm.. v. khả năng chuyên môn v. /reil/ đường ray n. nhanh chóng adj.

. /'riəli/ thực. /ri´si:t/ công thức. sự tiếp nhận. sự hạ giá v. v. phản ánh v. thu. /ri'dju:s/ giảm.. ở đằng sau. đơn thuốc v. tham khảo. /ri'si:v/ nhận. tiến cử. thực hành n. sự khước từ tỷ lệ. /'rekən/ tính.rekəg'niʃn/ sự công nhận. /'rekəgnaiz/ (BrE also -ise) nhận ra. /´ri:zənəbl/ có lý. sự phản tác dụng v. /'ri:zn/ lý do. ở đằng sau n. đi đến.. giảm bớt n. còn nguyên chất 57 . đếm n. /ri'flekt/ phản chiếu. thực tế. /rɔ:/ prefix v. có thật adv. gợi lại n. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý v. sự ghi. n. thô. /´ri:diη/ sự đọc n. thu adj.. /´ri:zənəblli/ hợp lý adj. thực sự adj.. nhận diện. /ri:d/ đọc n. adv. /ri´ækt/ tác động trở lại. n. sự đón tiếp v. sự thu âm v. nhắc đến n. lý lẽ adj.. cải thiện. triệu hồi. /rɪər/ phía sau. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. đề nghị. khuyên bảo n. /riəl/ thực. /ri'sep∫n/ sự nhận. thực ra. xem. độc giả adj. /'riəlaiz/ (BrE also -ise) thực hiện. tới v.rate rather rather than raw rereach react reaction read reading reader ready real really realistic reality realize rear reason reasonable reasonably unreasonable recall receipt receive recent recently reception reckon recognition recognize recommend record recording recover red reduce reduction refer to reference reflect reform refrigerator refusal n. /rekə'mend/ giới thiệu. /ri:'æliti/ sự thật. thừa nhận v. /ri:tʃ/ đến. bản thu. /ri´fɔ:m/ cải cách. còn hơn. mới đây adv. /´ri:də/ người đọc. /'redi/ sẵn sàng adj. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. sự thừa nhận v. /red/ đỏ. /ri´fju:zl/ sự từ chối. ám chỉ. adj. /´ri:sənt/ gần đây. hỏi ýe kiến v. lĩnh. BrE also riə-/ hiện thực n. hợp lý adv. /. /ri´kɔ:l/ gọi về. ghi chép n. cải tạo n. thực tế. thích. nhặc lại. /´rekɔ:d/ bản ghi.. /ri:ə'listik. sự cải cách. tốc độ thà. mới đây n. /'ri:'kʌvə/ lấy lại.. cải tạo. /'refərəns/ sự tham khảo. /reit/ /'rɑ:ðə/ adj. màu đỏ v. /´ri:səntli/ gần đây. thực tại v. v. phản ứng n. công nhận. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh n. hơn hơn là sống (# chín). giành lại adj. phản hồi. sự cải thiện. sự thu.

miền adj. sự thả. đáng để ý. bớt căng thẳng /ri'li:s/ làm nhẹ. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét.... tin tưởng vào /riˈmein/ còn lại. thường xuyên n. cái nhìn. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo adj. có quan hệ v. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. liên lạc n. sự trợ cấo. đáng để ý. đối với (vấn đề. n. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. sự quan tâm. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. đều đặn adv. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. từ chối. gợi nhớ /ri'mout/ xa. /'relətivli/ có liên quan. sự phát hành adj. bác bỏ v. /ri´meiniη/ còn lại n. /ri'peə/ sửa chữa. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. sự đền bù n. thoát khỏi. liên hệ. điều lệ. n. chỉnh tu.) n. được lặp lại /rɪˈfyuz/ /ri'gɑ:d/ 58 . người có họ. /ri'læksiɳ/ làm giảm. /´regjuləli/ đều đặn. /ri'gret/ đáng tiếc. /ri'mu:v/ dời đi. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. xa cách n. phê bình. phóng thích. /'rəgjulə/ thường xuyên. cái gì n. đại từ quan hệ adv. tin cậy. về việc.refuse regard regarding region regional register regret regular regularly regulation reject relate related (to) relation relationship relative relatively relax relaxed relaxing release v. phát hành. remain v. chú ý. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) prep. v. /'ri:dʒən/ vùng. removal remove rent rented repair repeat repeated v. /rentid/ được thuê. cái còn lại n. di chuyển n. ghi vào sổ. cho thuê. việc dọn nhà. /riˈmaind/ nhắc nhở. mối liên lạc adj. địa phương v. sự sửa chữa. sự làm cho khuây khỏa.. /re'meins/ đồ thừa. khác thường v. sự giải thoát. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. /ri´ga:diη/ về. có liên quan n. dời đi v.. n.. /ri'leitid/ có liên quan. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo /ri´lai/ tin vào. lòng thương tiếc. /ri´lækst/ thanh thản. để ý. /´reləvənt/ thích hợp. loại bỏ. sổ sách. hối tiếc. quy tắc v. /ˈridʒənl/ vùng. máy ghi v. khước từ nhìn.. có quan hệ với ai... đánh giá. n. thuật lại. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. xa xôi. liên quan adj. vẫn còn như cũ adj. sổ. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. sự hối tiếc adj. /rent/ sự thuê mướn. /'redʤistə/ đăng ký. thả. được mướn v. /ri'mu:vəl/ việc di chuyển. sự để ý. nhớ lại v. bớt. sự chỉnh tu v. /ri'leit/ kể lại. khác thường adv. v. phóng thích. n. v. /ri´læks/ giải trí. thoải mái adj. nhận xét. thuê adj. remaining remains remark remarkable remarkably remember remind remote adj. n. nghỉ ngơi adj. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. phê bình.. chú ý adj. /'relətiv/ có liên quan đến. relevant relief religion religious rely on v. sự liên quan. lặp lại adj.

/ri'strik∫n/ sự hạn chế. cái còn lại. yêu cầu. bởi.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n.ʃən/ sự hạn chế. kiên quyết (làm gì). do. rút về. v. nơi hẻo lánh. phục hồi lại restrict v. /repri'zent/ representative n. khó khăn. /ri´pi:tidli/ replace v. trở về. phương kế resource n. sự phản đối. chịu trách nhiệm trước ai. tượng trưng reproduce v. đề nghị.) resort n. /ris´tɔ:/ hoàn lại.repeatedly adv. /rɪpleɪs/ reply n. lời đề nghị.. phản ứng lại. hồi âm báo cáo.. /ri'spond/ hưởng ứng. n. /ri´zistəns/ sự chống lại. thường trú resist v.əveɪ.. sửa chữa lại. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. sự trở lại. sự hưởng ứng. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. sự giới hạn result n. khâm phục respond v. /ri'so:s/ tài nguyên. sự trở về reveal v. /'rezidənt/ người sinh sống. sự để dành. nghỉ. khám phá 59 . /ri'plai/ report v. gì rest n. đặt trước. trả lời response n.. đã về hưu. kháng cự resistance n. sự nghỉ việc return v. /. quy định requirement n. sự dự trữ. điều kiện hạn chế reserve v. về hưu retired adj.. mẫu.. /ri'zist/ chống lại. /ri´zɔ:t/ kế sách. trả lời. tôn trọng. thôi. câu trả lời. /riˈspekt/ sự kính trọng. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. cư trú. /ri'zЗ:v/ dự trữ. sự giải thoát. retain v. /ri'zʌlt/ kết quả. v. sự đặt trước. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. /riˈvi:l/ bộc lộ. sự đăng ký trước resident n. để dành. nhớ được retire v. tiết lộ. sự đáp lại responsibility n. tượng trưng.. luật lệ. giải quyết (vấn đề. /ri'zɔlv/ quyết định. /ris. thay mặt điều tiêu biểu. /rɪˈspɒns/ sự trả lời..repri'zentətiv/ lặp đi lặp lại nhiều lần thay thế sự trả lời.. n. /ri'tein/ giữ lại. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. vùng cấm restriction n. /ri'tə:n/ trở lại. yêu cầu. sự hồi âm. n. sự chịu trách nhiệm responsible adj.. sự cứu nguy research n.. nghỉ ngơi the rest vật. v. hiệu ăn restore v. giới hạn restricted adj. lúc nghỉ. có nhà ở. sự kháng cự resolve v. phát hiện. mà ra. sự về hưu. v. adj. phản đổi. đăng ký trước.. cứu nguy. đại diện. trả lại. nổi danh request n. /ri´taiəd/ ẩn dật. thỉnh cầu. những người. /rest / sự nghỉ ngơi. khách trọ. adj. /ris´trikt/ hạn chế. thủ tục rescue v. /ri´taiə / rời bỏ. nghỉ việc.. đại diện. hình dung. biểu lộ.. trú ngụ. yêu cầu require v. bản báo cáo. cái khác restaurant n. /ris´triktid/ bị hạn chế. /´reskju:/ giải thoát. sự lễ phép. thủ đoạn respect n. hẻo lánh.. v. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. bản tường trình miêu tả. /. tường trình. miêu tả. đã nghỉ việc retirement n. có giới hạn. kết quả là. n. biểu hiện. /rez. sự đòi hỏi. /ri'pɔ:t/ represent v. kính trọng. /. kế sách.ponsз'biliti/ trách nhiệm.

. /rou/ (NAmE) hàng. /rait/ thẳng. tốt. xoa bóp. /riɳ/ chiếc nhẫn.. n. adj. nóc n. mọc (mặt trời). lố bịch.. lộ trình.reverse review revise revision revolution reward n. /ru:f/ mái nhà. /ritʃ/ giàu. vai trò n. cây lúa adj. /ru:t/ gốc. thóc. /rɔb/ cướp. có lý n. rhythm rice rich rid ride riding rider ridiculous right rightly ring rise risk rival river road rob rock role roll romantic roof room root rope rough roughly round rounded route routine row royal rub rubber rubbish rude v.. vòng quanh. sự ôn lại n. cạnh tranh n. bên phải adv. thô lỗ... lởm chởm adv. đối địch. đúng. thủ tục. lố lăng adj. /'rʌfli/ gồ ghề. n. nghiền. cưỡi (ngựa). sự đọc lại. thành đạt n. phần thưởng. /´rʌbə/ cao su n. /ri'vaiz/ đọc lại. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. /raid/ đi. /roʊd/ con đường. xe đạp) n. v. mạo hiểm. /ri´vju:/ sự xem lại. cuộn adj. thăng cấp.. ngược lại. v.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng /ri'wɔ:d/ sự thưởng. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) v. adv.. sự đi. bỏ đi. /rum/ phòng.. quấn. thô sơ.. /roul/ vai (diễn). nữ hoàng. /ri'və:s/ đảo... địch thủ. ngay. điều phải. /rɔk/ đá n. đơn giản 60 . /. sửa lại. rác rưởi adj. /rᴧf/ gồ ghề. ôn lại n. liều n. điều thiện.. /raiz/ sự lên. /raivl/ đối thủ. v. /ˈrʌbɪʃ/ (especially BrE) vật vô giá trị. /ru:'ti:n/ thói thường. giàu có v. /'rivə/ sông n.. mặt trái n. đứng lên. cuốn. n. adv. thường lệ. dây thừng. chuỗi adj. đường đi n. /´raundid/ bị làm thành tròn. /raund/ tròn. thưởng. /rʌb/ cọ xát. /ru:t/ đường đi. buồng n. lệ thường. /raɪs/ gạo. sự đi xe (bus. lấy trộm n. sự lăn tròn. người đi xe đạp adj. tán n. phải. đường phố v. phát triển đầy đủ n. lăn. v. thông thường n. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. dãy adj. adj. hoàng gia v. /´raidə/ người cưỡi ngựa. /´raitli/ đúng. phải. n. tuyến đường n. xem lại. /roʊp/ dây cáp. cơm. /risk/ sự liều. tốt. điều trái ngược. /'riðm/ nhịp điệu n. rễ n. xem xét lại v. sự xét lại. xâu.. dậy. điện. /ru:d/ bất lịch sự. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn n. v. sự tăng lương. /'roul/ cuốn. đeo nhẫn cho ai n. sự sửa lại. thưởng công n. prep. lởm chởm adj. /ri´viʒən/ sự xem lại. làm lại. cuộn. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. xung quanh adj. v.

bị sợ hãi n. dọa. /seiv/ cứu. /ˈrumər/ tin đồn. nhổ neo. /rʌ∫/ xông lên. /rʌn/ chạy. sự phá sản adj. n. thuyền. /sɔ:s/ nước xốt. lên 61 . toại nguyện.. bị phá sản n. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. /seif/ an toàn. sự kinh hoàng adj. chắc chắn. /skeɪl/ vảy (cá. sự lao vào. /ˈsæləri/ tiền lương n. buồm. thô lỗ. nước chấm v. v. chỉ huy.. cũng như thế.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. sự sợ hãi. sự trả nợ. thô sơ. /´sɔ:lti/ chứ vị muối. thoả mãn adj. /seil/ việc bán hàng n. đóng bao.. /. bồi thường v. đáng tin n. hàng mẫu n. sự buồn bã adj. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc.. vùng nông thôn v. v. sự xông lên. bỏ vào bao adj. /´rʌnə/ người chạy adj. /´ru:lə/ người cai trị. /'rʌniɳ/ sự chạy. điều lệ. /´sa:mpl/ mẫu. chắc chắn. /sæd/ buồn. /'sætədi/ (abbr. sự hỏng. /seilə/ thủy thủ n. /sæk/ bào tải. /ru:dli/ v. /ru:l/ quy tắc. lưu n. v. lời đồn v. đáng buồn là. rau sống n. /sɔ:lt/ muối adj. không may mà n. điều khiển n. bản liệt kê. mặn adj.. luật lệ. /seifli/ an toàn. đơn điệu. /si:n/ cảnh.) thứ 7 n. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). cai trị... n. sự chắc chăn v. /skɛə/ làm kinh hãi. thước kẻ n. /´seiviη/ sự cứu. /'sædnis/ sự buồn rầu. /sænd/ cát n. có muối. sợ hãi. trả (nợ). /'seiliɳ/ sự đi thuyền n. n.. hài lòng. làm vừa ý n. chuyến đi bằng thuyền buồm n. /sei/ nói n. cuộc chạy đua n.. sự chạy n. chuộc tội adj. lao vào. sự tiết kiệm v. đơn giản làm hỏng. n. cánh buồm. pron. vừa ý. bị đổ nát. /seil/ đi tàu. làm thỏa mãn. làm đổ nát. vẫn cái đó n. buồn bã adv. lên thời khóa biểu. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. /ru:ind/ bị hỏng. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng.rudely ruin ruined rule ruler rumour run running runner rural rush sack sad sadly sadness safe safely safety sail sailing sailor salad salary sale salt salty same sample sand satisfaction satisfy satisfied satisfying Saturday sauce save saving say scale scare scared scene schedule adv. /ru:in/ bất lịch sự. /seim/ đều đều. phong cảnh n. /'sædli/ một cách buồn bã. Sat.) v. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. làm phá sản. n. sự xô đẩy n. /'seifti/ sự an toàn. /skerd/ bị hoảng sợ. đáng tin adv.. xô đẩy. người trị vì. sự đổ nát.

/'si:krit/ bí mật. n. sự chọc lọc self n. màn hình.. sự trầy xước da scream v. bắt vít. người về nhì secondary adj. thứ nhì. /sens/ giác quan. hạt giống seek v. v. /´sizəz/ cái kéo score n. n.. dễ bị xúc phạm 62 . ordinal number. theo đuổi seem linking v. /skri:m/ gào thét. lĩnh vực secure adj. hiểu.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. /sel/ bán senate n. người lớn tuổi hơn. điều bí mật secretly adv. kêu lên. sự cào. cảm giác sensible adj. thành công. đạt được. /si:m/ có vẻ như. riêng tư secretary n. ban giám hiệu senator n. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. /ski:m/ sự sắp xếp.. quan sát seed n. cao đẳng sense n. tiếng thét. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. /self/ bản thân mình selfcombining form sell v. /sid/ hạt. màn ảnh. /´senit/ thượng nghi viện. /send/ gửi. nhận biết được sensitive adj. lược đồ. /'sensəbl/ có óc xét đoán. n. dường như select v. sự thăm dò. bản thắng.. sự điều tra. /. dành cho trẻ em trên 11t. điều tra season n. v. chọn lọc selection n. /ˈsɛktər/ khu vực. /si:t/ ghế. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. bắt ốc sea n. tìm kiếm. /´si:zən/ mùa seat n. chỗ ngồi second det. đinh ốc. adv. v. v. /ˈsɛkənd/ thứ hai. sự phối hợp. bầy cá science n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. /si:k/ tìm..kế hoạch scheme n. săn hải cẩu search n. nhìn thấy. phái đi senior adj. bảo đảm. /si'kjuə/ chắc chắn.. /si:l/ hải cẩu. khoa học tự nhiên scientific adj. /skɔ:/ điểm số. tỷ số. v. thứ yếu secret adj. đảm bảo. /'sekʃn/ mục. /'si:kritli/ bí mật. tiếng kêu to screen n. tìm kiếm. /skru:/ đinh vít. /sku:l/ đàn cá. sự an ninh see v. giữ an ninh security n. cho điểm scratch v. /skrætʃ/ cào.. làm xước da.. /si:/ biển seal n. n. /skrin/ màn che. thăm dò.. kế hoạch thực hiện. phần sector n. sinh viên năm cuối trường trung học. /si:/ nhìn. có tính khoa học scientist n. tri giác.. /si´lekt/ chọn lựa. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. /´sekəndəri/ trung học. n. dễ bị hỏng. /'saiəns/ khoa học. ở vị trí thứ 2. /'sensitiv/ dễ bị thương. phim ảnh nói chung screw n. /'sekrətri/ thư ký section n. sơ đồ school n.

/ʃælou/ nông. /ʃɛlf/ kệ. /¸sepə´reiʃən/ n. /ʃɛl/ vỏ. sự lắc.. tham gia. /sep´tembə/ n. thẹn thùng. sự giũ v. /'sekSJli/ giới tính. sự ngượng n. sự may vá n. /'seprətli/ n. Sept. khâu n. /'ʃeltə/ sự nương tựa. hình dạng. /ʃi:/ nó. gay gắt (thái độ. sự hầu hạ buổi họp. /ʃeik/ rung. v. sự che chở. khăn trải giường. buổi. /ˈsɛtl/ det. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ adj. /ʃi:t/ chăn. phụng sự sự phục vụ. giá n. phần đóng góp. phần tham gia. /'siəriəs/ adv. /seks/ giới. /'seprət/ adj. tờ n. pron. hình thù /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ v.. /sə´virli/ khắt khe. đặt để. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. hòa giải. /'sentəns/ adj. /soʊ/ may. sự ẩn náu. nghiêm trang đứng đắn. /'sə:vis/ n. bén adv. tách ra. giản dị. mộc mạc (kiểu cách. đặt. bóng râm. dung nhan) v. /´souiη/ sự khâu. giao. chia sẻ. /ʃɑrpli/ sắc. bén v.. phiên bộ. phiến.. /set/ v. /ʃeip/ hình. vật riêng sự chia cắt. /ʃi:p/ con cừu n. tấm. sự thay đổi.) tháng 9 loạt. bố trí vài khắt khe. /ʃeid/ bóng. bóng tối. /ʃeiv/ cạo (râu). cạn n. bóng tối n. giũ. bào. sự luân phiên 63 . v. các vấn đề sinh lý n. lũ. các vấn đề sinh lý adv. cư xử). đám. bố trí giải quyết. phân ly.. n. lắc. giống adj. cô ấy. /'seʃn/ n. ly thân (abbr. dãy. chia tay ly thân không cùng nhau. đầy tớ phục vụ. chị ấy. che chở. /səˈvɪər/ câu khác nhau. /ʃift/ đổi chỗ. vẻ bề ngoài n. bảo vệ v. nhọn. mai. /siəriəsli/ n. /sɜ:v/ n. /ʃɑrp/ sắc. n. bà ấy. chuỗi đứng đắn. dời chỗ. trang phục. nghiêm trang người hầu. cư xử). phiên họp. sự chia tay. phần chia sẻ adj. /ˈsɪəriz/ adj..sentence separate separated separately separation September series serious seriously servant serve service session set settle several severe severely sew sewing sex sexual sexually shade shadow shake shall modal shallow shame shape shaped adj. riêng biệt. /'seksjuəl/ giới tính. mộc mạc (kiểu cách. nhọn. n. làm rời. gay gắt (thái độ. /ʃeə/ đóng góp. lá. dàn xếp. chuyển. dung nhan) adv. /'seprətid/ adv. /ˈʃædəu/ bóng. n. sự rung. /'sevrəl/ adj.... trang phục.. bóng mát v. đẽo (gỗ) pron. v. giản dị. /'sə:vənt/ v. v. thành người riêng. bọn. share sharp sharply shave she sheep sheet shelf shell shelter shift n. ngăn.

gây sốc shocking adj. chạy qua. /ʃʌt/ đóng. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. tỏa sáng sáng chói. trồi ra shooting n. đậy. /ʃɔt/ đạn. v. từ khi. phóng. tương tự như similarly adv. /Sok/ bị kích động. bị sốc shoe n. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn... /ʃaʊt/ hò hét. đâm ra. n. sự tắm vòi hoa sen shut v. sự choáng. /´similəli/ tương tự. đi chợ shopping n. conj. giản dị since prep.n+n. /'ʃouldə/ vai shout v. n. gây kích động shocked adj. /'silvə/ bạc. khép. /´saidwəz/ ngang. /´simpli/ một cách dễ dàng. /sain/ dấu. dễ dàng simply adv. thẳng thắng. báo hiệu signature n. adj. sớm shot n. /sin'siəli/ một cách chân thành v. từ lúc ấy sincere adj. sự biểu diễn. /´similə/ giống như. ʃd/ nên shoulder n. kí hiệu. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. /ʃaɪ/ nhút nhát. tín hiệu... ngu ngốc. chân thành sincerely adv. bị va chạm. adv. /said/ mặt. bắn. ˈsɪgnəˈtʃʊər/ chữ ký significant adj. sự phóng đi shop n. n. /'simpl/ đơn. reo hò. /ʃou/ biểu diễn. cụt shortly adv. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. v. e thẹn sick adj. /ˈsaɪlənt/ im lặng. khờ dại silver n. ʃəd.. sự hò reo show v. /ʃud. /sait/ cảnh đẹp. quan trọng significantly adv. từ một bên. sự yên tĩnh silent adj. sự nhìn sign n. tính khép kín shy adj. đồng bạc. viết ký hiệu signal n. đau. sang bên sight n. đi mua hầng. /silk/ tơ (t. sự la hét. /sin´siə/ thật thà. giống nhau simple adj. /sick/ ốm. n. đánh dấu.. /ʃu:/ giày shoot v. va chạm. /ʃɔp/ cửa hàng. sự bày tỏ shower n. v. /sins/ từ. chỉ. v. n. /ʃut/ vụt qua. đơn giản. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. từ đó. /´ʃouə/ vòi hoa sen. viên đạn should modal v. /'∫u:tiη/ sự bắn. trưng bày. adv. trắng như bạc similar adj. tàu thủy áo sơ mi sự đụng chạm.. bóng tàu. /ʃɔ:t/ ngắn. adj. từ khi. làm bằng bạc.shine shiny ship shirt shock chiếu sáng. adj. sự kích động. ra hiệu. va mạnh. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. từ lúc đó. lụa silly adj. yên tĩnh silk n.. /ˈsɪgnətʃər . /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. mặt phẳng sideways adj. chạm mạnh. /´sili/ ngớ ngẩn.. /ʃain/ /'∫aini/ /ʃɪp/ /ʃɜːt/ /Sok/ 64 . dấu hiệu.tạo). /'signəl/ dấu hiệu. ném. tồi tệ.

lướt qua mỏng manh. skill n. thon. mượt mà một cách êm ả.. sit v. singer n. tuột. xảo trá tuyết. kỹ sảo có kỹ năng. vỡ tan thành mảnh. /smoukiη/ adj. -sized skilful adj. đơn lẻ chìm.. n. /siɳ/ /´siηiη/ /´siηə/ /'siɳgl/ /sɪŋk/ /sə:/ /'sistə/ /sit/ /sait/ /. v. chậm dần nhỏ. mỏng manh. v. v. skilfully adv. đơn độc.. adj. khéo tay (BrE) (NAmE skillfully) tài giỏi. cắt ra thành miếng mỏng.. bé mạnh. khéo tay kỹ năng. nụ cười. độ dốc. n. sir n. dốc chậm. n.. lún.. người nham hiểm. vỡ tàn thành ngửi.. vì thế. chạy qua dốc. skilled adj. chuyển động nhẹ. Ông chị. bầu trời ngủ. lát mỏng. /smu:ðli/ n. ca hát sự hát. để cho. /smɛl/ v. đắm xưng hô lịch sự Ngài. lành nghề da.Yours sincerely sing v. v. địa thế. n. vẻ tươi cười khói. n. vì vậy. sink v. trôi chảy con rắn. chị. (viết ở cuối thư) hát. bốc khói. vị trí hoàn cảnh. skin skirt sky sleep sleeve slice slide slight slightly slip slope slow slowly small smart smash mảnh smell smile smoke smoking smooth smoothly snake snow so so that n. nghiêng. sự ngửi. v. vỏ váy. hút thuốc. có kỹ sảo. em gái ngồi ngồi xuống chỗ. single adj. singing n.sit∫u'ei∫n/ /saiz/ /saizd/ /´skilful/ /´skilfulli/ /skil/ /skild/ /skin/ /skɜːrt/ /skaɪ/ /sli:p/ /sli:v/ /slais/ /slaid/ /slait/ /'slaitli/ /slip/ /sloup/ /slou/ /'slouli/ /smɔ:l/ /sma:t/ /smæʃ/ (BrE) bạn chân thành của anh. n. đường dốc. /smu:ð/ adv. n. chậm chạp một cách chậm chạp. khéo tay. v. /snou/ adv. sister n. n. như thế. situation n. /smouk/ n. adj. giấc ngủ tay áo. hơi thuốc. n. v. có kinh nghiệm. adj. khứu giác cười. lát mỏng trượtc. hơi sự hút thuốc nhẵn. yếu ớt trượt.. trôi qua. mỉm cười. sự đập. size n. tuyết rơi như vậy. vì thế cho nên để. adv. trơn. tiếng hát ca sĩ đơn. /smail/ n. sit down site n. /sou/ 65 . ống tay miếng.. conj. v. /sneik/ n. đầm trời. adj. ác liệt đập. adv.. vị trí cỡ đã được định cỡ (BrE) (NAmE skillful) tài giỏi. để mà v. gầy mảnh khảnh.

thể rắn. riêng biệt n. đâu đó n.. miếng lót giày adj. v. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết.. /'souldʤə/ lính. /spi:k/ nói adj. một việc gì đó. /sɔftli/ một cách mềm dẻo n. /speə/ thừa thãi.. người diễn thuyết /'speʃəl/ đặc biệt. /´sʌðən/ thuộc phương Nam n. giải quyết det. chất rắnh n. khả năng nói. /sʌn/ con trai n. rộng rãi. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. hơi. một cái gì đó adv. hướng Nam. /'sɔfweз/ phần mềm (m. đồ dự trữ. /´souʃəli/ có tính xã hội n. lựa chọn. bài nói 66 . chuyên viên adj. /'sɔlid/ rắn. riêng biệt adv. hướng về phía Nam adj.soap social socially society sock soft softly software soil soldier solid solution solve some somebody somehow something sometimes somewhat somewhere son song soon as soon as sore sorry sort soul sound soup sour source south southern space spare speak spoken speaker special adj. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó.. /ˈspikər/ người nói. n. riêng biệt n. nghe n. /spi'sifikəli/ đặc trưng. giải thích. cách nói. dự trữ. /spi:tʃ/ sự nói. /'sʌmweə/ nơi nào đó. sắp xếp. quân nhân adj. tâm trí. khoảng cách adj. /spi'sifik/ đặc trưng. dẻo adv. n. một vài pron. pron.. bằng cách này hay cách khác pron. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó n. /soup/ xà phòng adj. /'sɔri/ xin lỗi. /sɔ:s/ nguồn n. cháo adj. /sɔlv/ giải. /sauθ/ phương Nam. giải pháp v.. /'spesʃlist/ chuyên gia. đồ dự phòng v. canh. /sɔɪl/ đất trồng. specially specialist specific specifically speech n. /'sauə/ chua. có vị giấm n. /sɔft/ mềm. lấy làm tiếc. /sɔɳ/ bài hát adv. /'sʌmbədi/ (also someone) người nào đó adv.tính) n. /´speʃəli/ đặc biệt. /sɔk/ tất ngắn. v. nhức adj. lời nói. /sound/ âm thanh. /speis/ khoảng trống. /'sou∫l/ có tính xã hội adv. lấy làm buồn n. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao.. adj. /soʊl/ tâm hồn. chẳng bao lâu nữa ngay khi adj. /su:n/ sớm. /su:p/ xúp. soʊr/ đau. linh hồn n. hạng loại. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. riêng biệt adv. ở phía Nam. một chút adv. /sə'saiəti/ xã hội n. adv. đôi khi adv. /sɔ:t/ thứ. /sɔr . vết bẩn n. phân loại n. /sʌm/ or /səm/ một ít.

mãu. sự ở lại. n. /'stændəd/ tiêu chuẩn. phát biểu. điểm. sự bắt đầu. bình tĩnh. chuồng ngưa n. /spred/ trải... sự tách. vắt. sự chẻ.. /spɔil/ cướp. /sti:l/ thép. v. n. sự trình bày n. v. xịt v. dán tem v. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. n. căng ra. /stæmp/ tem. dạng hình vuông. /spɛnd/ tiêu. adj. /spɔ:t/ thể thao n. phun. /ʌn´stedi/ không chắc. ˈstætəs/ tình trạng v. tách. sự chia ra v. quốc gia.. sự ép. /skwi:z/ ép. sự tuyên bố. /steə/ bậc thang n. /sta:f / gậy n. hình vuông v. /stei/ ở lại. /'stedili/ vững chắc. chia ra. n.. say mê n. bất chấp v. /'steitmənt/ sự bày tỏ.speed spell spelling spend spice spicy spider spin spirit spiritual spite split spoil spoon sport spot spray spread spring square squeeze stable staff stage stair stamp stand stand up standard star stare start state statement station statue status stay steady steadily unsteady steal steam steel n. /spin/ quay. sự khởi đầu. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. cướp đọat n. linh hồn n. /´speliη/ sự viết chính tả v. sự thu hút. phù hợp với tiêu chuẩn n. vững vàng. /steibl/ ổn định. /sti:l/ ăn cắp.. /sprɪŋ/ mùa xuân adj. /stɑ:t/ bắt đầu. /skweə/vuông. ngành thép 67 . /spu:n/ cái thìa n. v. có liên quan đến nhà nước. vững vàng. sự lưu lại adj. vận tốc v. kiên định adj. sự phát biểu. in spite of : mặc dù. n. đánh dấu sao v. (thuộc) nhà nước. /'stæt∫u:/ tượng n. /spait/ sự giận.. sự xiết adj. /stim/ hơi nước n. đốm.. vết n. /´spaisi/ có gia vị n. /split/ chẻ. sự vắt. v.. vuông vắn.. /´spaidə/ con nhện v. chính quyền. /'steiʃn/ trạm. sự nhìn chằm chằm v. trang trí hình sao. n. xài n. /ˈsteɪtəs . kiến định adv. bơm. /stænd/ đứng. ăn trộm n. /steit/ nhà nước. bơm. /'stedi/ vững chắc. không ổn định v. tâm hồn. xiết. dán sao. sự hận thù. /spɔt/ dấu. n. adj. /stɑ:/ ngôi sao. vững vàng. tuyên bố n. n.. bày ra. làm tiêu chuẩn. /spi/ tốc độ. khởi hành n. truyền bá n. /spreɪ/ máy. đồn n. chuẩn. /steɪdʒ/ tầng. ống. quay tròn n. linh hồn adj. sự quyến rũ.. phun. bệ n.. /spais/ gia vị adj. sự đứng đứng đậy n. khởi động.. lưu lại. bình phụt. /spel/ đánh vần.. n. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm.

chưa quen n. /stif/ cứng. ngừng. có vằn n. sự vuốt ve. kho hàng. /'streinʤə/ người lạ n.. /straɪp/ sọc. v. /strɔŋli/ khỏe. chích. cắm. cuộc bãi công. cấu trúc /sti:p/ /'sti:pli/ /stiə/ /step/ /stick/ 68 . cheo leo lái (tàu. /stouv/ bếp lò. mạnh. cái vuốt ve. cái gậy. câu chuyện n. kéo dài ra adj. /stɔ:/ cửa hàng. chặt chẽ. /streindʤli/ lạ. lột (quần áo). bãi công. v. adj. /'stɔ:ri/ chuyện. /'straikiɳ/ nổi bật. n. cứng rắn.. v. sự cởi quần áo n. tích trữ. không cong n. chắc chắn n. cú đòn. /ˈstʌmək/ dạ dày n. duỗi ra. đập. nhớt adj.. sự dừng.. sức khỏe n. bị căng v. vẫn.. vuốt ve adj. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. /strɪŋ/ dây.steep steeply steer step stick stick out (for) sticky stiff stiffly still sting stir stock stomach stone stop store storm story stove straight strain strange strangely stranger strategy stream street strength stress stressed stretch strict strictly adv. đình công. lò sưởi adv.. vòi (ong. /'stiki/ dính. /stə:/ kho sự trữ. /'stifli/ cứng. /'strætəʤɪ/ chiến lược n. dốc đứng dốc. sự châm. /'streɳθ/ sức mạnh. n. làm căng adj. hàng dự trữ. bão n. chưa quen adv. /streɪt/ thẳng. khắt khe /striktli/ một cách nghiêm khắc v. muỗi). chắc chắn adv. xa lạ. /strɛtʃ/ căng ra. cuộc đình công adj. bền. /streindʤ/ xa lạ. v. /strikt/ nghiêm khắc. kiên quyết adv. /stɔp/ dừng. /straik/ đánh. n. viền adj. đảo n. /stoun/ đá v.. bị ép. qua củi. vốn n.. /strouk/ cú đánh. adj..) bước.. sợi dây v. /strest/ bị căng thẳng. đạt được cái gì adj. v. thôi. /stri:t/ phố. /straipt/ có sọc. /stil/ đứng yên. ép... /stiɳ/ châm.. đốt. cho vào kho n. /stə:/ khuấy. /stɔ:m/ cơn giông. sự đỗ lại n. vững. cứng rắn. thọc. strɒŋ/ khỏe. /stri:m/ dòng suối n. n. dính. chích. cán đòi. vẫn còn v. ngòi. v. adv. nọc (rắn). nghỉ. dốc. chọc. /strɔŋ . bước. gây ấn tượng n. đườmg phố n. /strip/ cởi. kiên quyết adv. ô tô.. sự ngừng.. căng thẳng. vằn. bước đi đâm. /strein/ ự căng thẳng. n. sự căng adj. sự căng thẳng. strike striking string strip stripe striped stroke strong strongly structure adj. n. v.

sək'si/ sự thành công. quen. hợp với adj. sự ủng hộ. ngu đần. v.. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. kiểu. /su:'piəriə(r)/ cao.. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. chủ ngữ n. chống đỡ. xác thực 69 . như vậy. thích hợp với adj. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /'stju:pid / ngu ngốc. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. v. trang phục. sự đau khổ adj. thắng lợi. /'sʌbstəns/ chất liệu. /´sʌndi/ (abbr. cung cấp. hút. học tập. toàn bộ n. v. thích hợp.. tiếp tế n. đề tài. /sə'fiʃəntli/ đủ. /səb´stænʃəli/ về thực chất. phù hợp. chất adj. /stail/ phong cách. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt n. loại n. thành đạt adj. n. /sʌm/ tổng. /´su:t¸keis/ va li n. thắng lợi. tiếp thu adj. người ủng hộ v. người cổ vũ..) Chủ nhật adj. cuộc chiến đấu n. kế vị n.. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị n. ủng hộ n.. thành đạt adv. /səkˈsɛsfəl/ thành công. vật thay thế. /'stjunt/ sinh viên n. /sʌk/ bú. đột ngột adv. như là đến nỗi. pron. v. v. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. /'stʌdi/ sự học tập. bản chất. thay thế v.struggle student studio study stuff stupid style subject substance substantial substantially substitute succeed success successful successfully unsuccessful such such as suck sudden suddenly suffer suffering sufficient sufficiently sugar suggest suggestion suit suited suitable suitcase sum summary summer sun Sunday superior supermarket supply support supporter suppose sure v. /sə'plai/ sự cung cấp. /´su:təbl/ hợp. phù hợp. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. sự khêu gợi n. đột ngột v. /'sʌdn/ thình lình. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. mẫu. /stʌf/ chất liệu. /səb´stænʃəl/ thực tế. đáng kể. Sun. quan trọng adv. thích đáng n. sự thành đạt adj. thích đáng adv. gợi n. /sʌn/ mặt trời n. kế tiếp. sự nghiên cứu.. nội dung adj. nguồn cung cấp. /sʌtʃ/ như thế. /´stjuiou/ xưởng phim. /´sʌbsti¸tju:t/ người. ngớ ngẩn n. đến mức v. sự đề xuất. cuộc đấu tranh. /ʃuə/ chắc chắn. chất lượng cao n. nghiên cứu n. /sə'dʤest/ đề nghị. /su:t/ bộ com lê. chịu thiệt hại. adv. /sə'pəƱz/ cho rằng. thất bại det. về căn bản n. /'sʌdnli/ thình lình.. /'ʃugə/ đường v. kế nghiệp. /ˈsʌmər/ mùa hè n. phòng thu n. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. nghĩ rằng adj. /sək'si/ nối tiếp. đáp ứng. /´su:tid/ hợp.. đề xuất. hấp thụ. đau khổ n. trường quay. thích hợp với n. tin rằng.

sưng lên symbol n.. tắt. bể nước swing n. làm ngạc nhiên. lời thề. dụng cụ tail n. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n.diɳ/ sự vây quanh. /swim/ bơi lội swimming n. khảo sát. v. bật. v. /sə. môi trường xung quanh survey n. /swi:p/ quét sweet adj.. n. /´swoulən/ sưng phồng. hứa swearing n. đáng mến. v. khả nghi swallow v. đánh bằng gậy. làm bất ngờ surprisingly adv. bàn thảo. người bị tình nghi suspicion n. nghiên cứu survive v. thề. /switʃ/ công tắc. đồ ngọt swell v. /'swɔlou/ nuốt. /teil/ đuôi. /ˈsɜrˈneɪm/ (especially BrE) họ n. /'sistim/ hệ thống. n. phình căng swim v. /swi:t/ ngọt. làm bất ngờ surprised adj. lấy đi cái gì 70 . bề mặt n. /'swetз/ người ra mồ hôi. sự lấy take sth off cởi.. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. nuốt chửng swear v. /swiŋ/ sự đu đưa. dễ thương sympathy n.. /sweə/ chửi rủa. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. lúc lắc switch n.. lúc lắc. sự phồng ra swollen adj. sự ngọt bùi. /ˈsɜrfɪs/ mặt.. thẻ phiến tackle v. có vị ngọt. nhìn chung. /'teibl/ cái bàn tablet n. /´ʃuəli/ chắc chắn n. đu đưa. sự khảo sát. bỏ cái gì. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. sự bao quanh surroundings n. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. đánh đu.. roi. /´simpəθi/ sự đồng cảm. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. bản. /teik/ sự cầm nắm.ˈrɑʊn. n. /sə'raƱnd/ vây quanh. lời nguyền rủa. kẻ bóc lột lao động sweep v. làm cho chắc chắn adv. bao quanh surrounding adj. /'sə:vei/ sự nhìn chung. /səs´pekt/ nghi ngờ. sưng lên swelling n. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên.. đổ mồ hôi sweater n. /simbl/ biểu tượng. v. nguyền rủa. ký hiệu sympathetic adj. người khả nghi. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. v. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. sự ngờ vực suspicious adj. /´sweliη/ sự sưng lên. /swel/ phồng. sự đồng ý system n. đồ dùng. khắc phục.make sure surely surface surname surprise chắc chắn. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. sống sót suspect v. lời thề hứa sweat n. /¸simpə´θetik/ đồng cảm.. tiếp tục sống. hoài nghi. quan sát. gây bất ngờ surprising adj. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. chế độ table n. sự bất ngờ. tỏ ra nghi ngờ. đoạn cuối take v. /'tæblit/ tấm. /swet/ mồ hôi.

chúng nó. /ti:tʃ/ dạy n... v. dải. /'terəbl/ khủng khiếp. mục tiêu. /tɔ:k/ nói chuyện. khóa. ghê sợ adv. họ 71 . vật ấy. /´telefoun/ (also phone) máy điện thoại. /'ta:git/ bia. dây n. /test/ bài kiểm tra. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. của họ theirs pron. đóng vồi. rạp n. kỳ học adj. con. /tɜ:m/ giới hạn. /tel/ nói.. cuộc trò chuyện. /ðeəz/ của chúng. là the definite article /ði:. độ căng. nói với n.. băng ghi âm. trò chuyện. két. kiểm tra. ði. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. n. /'tempзrзlti/ tạm v. /tæŋk/ thùng. rằng.. sự thử nghiệm. /ti:/ cây chè. ðз/ cái. cảm ơn bạn (ông bà. /tent/ lều. xét nghiệm.. nghĩa vụ. chủ đề. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. công việc n. hầu hạ n. chuyên môn n. /'θæŋks/ sự cảm ơn. xét nghiệm. chè v. nhóm v. nhà hát their det. gọi điện thoại n. conj. vị giác. đích n. /'terəbli/ tồi tệ. giữ gìn. n. /tɑːsk/ nhiệm vụ.. nếm n. /´tempritʃə/ nhiệt độ adj. nước mắt adj.. chuyển cái gì. cuộc thảo luận adj. trà.. kỹ thuật. n. /ti:m/ đội. /tɔ:l/ cao n. lời cảm ơn thank you exclamation.. người. không chịu nổi n. thử nghiệm text n. của họ them pron. /tæks/ thuế. công nghệ học n. /tek'ni:k/ kỹ sảo. của chúng nó. /tiə/ ( NAmE )xé. bản văn. /'tenʃn/ sự căng. chỗ rách. /teip/ băng. vòi.) that det. ấy này. n.. đó. công việc dạy học n. theatre n. n. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. pron.. /´televiʒn/ (also TV) vô tuyến truyền hình v. /'ti:t∫ə/ giáo viên n. tình trạng căng n.. đánh thuế n. phương pháp kỹ thuật n. /ðem/ chúng. miếng xe. công tác. của chúng nó. anh chị. /ðea(r)/ của chúng. /ˈtɛmpəˈrɛri/ tạm thời. /'tæksi/ xe tắc xi n. tiếp quản. v. /ˈθiətər/ (BrE) (NAmE theater) rạp hát. /teist/ vị. bài tập. v.. conj. /ðæt/ người ấy. đề tì than prep. khóa n. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. kế tục cái gì v. nhất thời adv. /tɛkst/ nguyên văn. khuynh hướng n. /tend/ trông nom. chăm sóc.. v. làm rắch. bể v. /ðæn/ hơn thank v. đó.take (sth) over talk tall tank tap tape target task taste tax taxi tea teach teaching teacher team tear technical technique technology telephone television tell temperature temporary temporarily tend tendency tension tent term terrible terribly test chở. kỳ hạn.. /tæp/ mở vòi. chiều hướng.

Thur. bề dày thief n. chủ đề themselves pron. ngăn nắp untidy adj. quăng throw sth away ném đi. thấu đáo.. cảm thấy khát this det. /'tikit/ vé tidy adj. đe dọa threatening adj. /θrout/ cổ. độ dày. /θru:'aut/ khắp. trói. daay trói. xuyên qua throughout prep. /tai/ buộc. /θru:/ qua. tiếp đó theory n. adv. tuy nhiên. thì giờ timetable n. tư tưởng. /'θiəri/ lý thuyết. /'ðeəfɔ:r)/ bởi vậy. họ. cổ họng through prep.. không ngăn nắp. v. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. ý nghĩ thirsty adj. /θred/ chỉ. làm cho sạch sẽ. adv.. đậm thickly adv. /θin/ mỏng. /ðʌs/ như vậy. /´taidi/ sạch sẽ. tự họ. pron. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /ðəm'selvz/ tự chúng. /´θiknis/ tính chất dày. liệng đi thumb n. /θikli/ dày. mặc dù. /θi:f/ kẻ trộm. thời gian biểu tin n. /tait/ kín. /ðei/ chúng.theme n. /´θə:zdi/ (abbr. tư duy thread n.adv. vứt. /ðen/ khi đó. ý nghĩ. /ðis/ cái này. sợi chỉ. nhỏ xíu 72 . mặc dù. sợi dây threat n. tuy vậy thought n. /θiŋ/ cái.. /θrou/ ném. Thurs. kỹ lưỡng thoroughly adv. n. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. việc này thorough adj.. /´θə:sti/ khát. khả năng suy nghĩ. tới lúc mà time n. gọn gàng. sít sao till until /til/ cho đến khi. cột. kẻ cắp thin adj. /'θʌrə/ cẩn thận. tự then adv. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. adv. /ðəʊ/ dù. chúng nó. /taim/ thời gian.. gắn chặt tight adj. /'taini/ rất nhỏ. đồ. /'θretn/ dọa. lúc đó.) thứ 5 thus adv. /θi:m/ đề tài. ngăn nắp. mảnh thing n. /´taimteibl/ (especially BrE) kế hoạch làm việc. chật tightly adv. vì thế they pron. những cái ấy thick adj. suốt throw v. /θrɛt/ sự đe dọa. lời đe dọa threaten v.. lộn xộn tie v.. sự hăm dọa throat n. thành lớp dày thickness n. vứt đi. suy nghĩ thinking n. như thế. /tɪn/ thiếc tiny adj. học thuyết there adv. /θiŋk/ nghĩ. vật think v. chặt. triệt để though conj. do đó ticket n. điều này. tại nơi đó therefore adv. cho nên. dây buộc. /ðeз/ ở nơi đó. dày đặc. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. /´θretəniη/ sự đe dọa. gọn gàng. /'taitli/ chặc chẽ. dù cho. /θik/ dày.

vết. việc mua bán n. /taun/ thị trấn. /toun/ tiếng. thể loại đồ chơi v. sự tiếp xúc adj. sự đào tạo /tip/ /´taiə/ 73 ...) /tə´ma:tou/ cà chua adv. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) làm mệt mỏi. dấu. muốn ngủ. n. đi du lịch n. trên hết n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ.. /treis/ phát hiện. /tΔn/ tấn n. lốp. cùng với n. /tə'dei/ vào ngày này. /tə´wɔ:dz/ (also toward especially in NAmE) theo hướng. tiêu đề. chủ đề adj. /'taɪəd/ mệt.. một chút n. đồ dùng n. /'tauə/ tháp n. /'tuərist/ khách du lịch prep. tìm thấy. /tuə/ cuộc đo du lịch. trao đổi n. tới adv. đỉnh. sự huấn luyện. toàn bộ. /trə´diʃən/ truyền thống adj. tối nay n. đào tạo n. n. /tu:θ/ răng n. là truyền thống n. sự chuyển động n. chỉ ra. đường mòn.. tomorrow ton tone tongue tonight tonne too tool tooth top topic total totally touch tough tour tourist towards towel tower town toy trace track trade trading tradition traditional traditionally traffic train training n. n. /taʊəl/ khăn tắm. vạch. /tʌn/ tấn adv. tз/ theo hướng. /toutli/ hoàn toàn v. chóp. tổng số. v. /tʌtʃ/ sờ. v. n. bịt đầu.. n. ngày mai n. adj. NAmE). /treid/ thương mại. /ˈtaɪtl/ đầu đề. đầu. tu. n. sự mó. thành phố nhỏ n. sự mệt nhọc adj. /tʌf/ chắc. /tɒp/ chóp. sự sờ. đồ trang trí. dạy. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. /tu:l/ dụng cụ. sự trang điểm (rửa mặt.. lắp đầu vào (BrE. /'toutl/ tổng cộng. buôn bán. v. /tɔi/ đồ chơi.. /tə'geðə/ cùng nhau. n. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. đêm nay.. buôn bán. hôm nay. tàu hỏa. ngày nay n. /trein/ xe lửa. tiếp xúc.. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. rèn luyện. /tou/ ngón chân (người) adv. giọng n. infinitive marker /tu:. tư cách prep. theo lối cổ adv. chuyến du lịch. trở nên mệt nhọc. đường đua n. ăn mặc. đứng đầu. adj. nhàm chán n. thị xã. dai n. sự giao thông. v. chải tóc. mó. toàn bộ số lượng adv. /tə´nait/ vào đêm nay. đỉnh. phác họa.. khăn lau n. /tʌη/ lưỡi adv. mút. /ˈtɒpɪk/ đề tài. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. /træk/ phần của đĩa. vào tối nay.tip tire tiring tired title to today toe together toilet tomato n. bền.. cuộc đi dạo. v.. vỏ xe adj. về hướng n... /treidiη/ sự kinh doanh. /tu:/ cũng n. /'træfik/ sự đi lại. tước vị.

. bẫy. phân loại. /twist/ xoắn. bẫy. cuộn. di chuyển. phiên dịch /træns'leiʃn/ sự dịch /træns´pærənt/ trong suốt. lừa. n..) trust n. /twaɪs/ hai lần twin n.. quắn. thật truly adv. n. cuộc du ngoạn. lên dây.) thứ 3 tune n. /tju:b/ ống. v. v. kiểu. tạo thành cặp.. xu hướng. /'tru:li/ đúng sự thật. thủ đoạn. phương tiện đi lại transport v. /trik/ mưu mẹo. điển hình. lừa gạt trip n.. sự đi. /´ʌltimətli/ cuối cùng. cạm bãy. /taip/ loại. /tru:θ/ sự thật try v. sự cư xử tree n. xoay. tyun/ điệu. xếp loại typical adj. tin. vận tải trap n.. đích thực. 74 . v. n.. n. /trip/ cuộc dạo chơi. /´tipikəlli/ điển hình.. NAmE) chuyên chở. /twistid/ được xoắn. cặp song sinh twist v.. so dây (đàn) tunnel n. /trʌk/ (especially NAmE) rau quả tươi true adj.. (BrE. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. những chuyến đi traveller n. sự quay. điều muộn phiền trousers n. /'trævlə/ (BrE) (NAmE traveler) người đi. v. /'taiз/ (BrE) (NAmE tire) lốp. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. đi du lịch. vặn. /tun . v. /trʌst/ niềm tin. vòng xoắn twisted adj. sáng sủa /'trænspɔ:t/ (BrE) (NAmE transportation) sự vận chuyển. n. tuýp Tuesday n. lữ khách treat v. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. adj. /trend/ phương hướng. /tri:t/ đối xử. /tə:n/ quay. /tri:/ cây trend n. du ngoạn tropical adj.. n. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. phó thác truth n. vỏ xe ugly adj. di chuyển. sự xoắn. dễ hiểu. /´trauzə:z/ (especially BrE) quần truck n. cư xử treatment n. /tru:/ đúng. tiêu biểu tyre n. sự di chuyển. cuộc thử nghiệm triangle n. /´tju:zdi/ (abbr.. v. đối đãi. sự dời chỗ /træns'fɔ:m/ thay đổi. hành lý. Tues. trò lừa gatj. sự vận tải. giữ. đặc trưng typically adv. /træp/ đồ đạc. adj. v. đi dạo. /'traiəl/ sự thử nghiệm. sau cùng v. /trai/ thử. hang turn v. giai điệu. biến đổi /træns´leit/ dịch. /'tʌnl/ đường hầm.transfer transform translate translation transparent transport /'trænsfə:/ dời. /'trʌbl/ điều lo lắng. được cuộn type n. v.. /´tipikəl/ tiêu biểu. sự phó thác. /'trævl/ đi lại. Tue. biên dịch. /twɪn/ sinh đôi. tin cậy. sau cùng ultimately adv.. mẫu. /'tri:tmənt/ sự đối xử. cố gắng tube n. chặn lại travel v. chiều hướng trial n. /'ʌgli/ xấu xí. xấu xa ultimate adj.

/'ʌndə/ dưới. dỡ unlucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. /'ju:nit/ đơn vị unite v. không may mắn unnecessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết.. sự đoàn kết. khác unlikely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. hủy bỏ unemployed /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. /'ju:njən/ liên hiệp. không thân thiện unhappiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. sự hiểu biết underwater adj. /ʌm'brelə/ ô. không công bằng. adv. ngầm dưới đất. khôn biết rõ ràng uncle n. gây ngạc nhiên unfair. /ʌn´les/ trừ phi. /ˈjunəˈfɔrm/ đồng phục. dù unable /ʌn´eibl/ không thể. unfairly /ʌn´fɛə/ không đúng. không chắc 75 . thất nghiệp unemployment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. xóa. khó chịu unreasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. bác uncomfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện.. đoàn kết. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. kết thân united adj. unexpectedly /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ.. /'ʌndəweə/ quần lót undo # do /ʌn´du:/ tháo. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. adj. nỗi buồn unhappy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. tình trạng thất nghiệp unexpected. bất hạnh unfortunately adv. ở phía dưới. không được nhận ra unless conj. /ʌηkl/ chú. /ˈʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. bên dưới understand v. /ju:´nait/ liên kết. về phía dưới underground adj. trừ khi. /ju:'naitid/ liên minh. adv. một cách không may unfriendly /ʌn´frendli/ đối địch. không chắc chắn. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady /ʌn´stedi/ không đúng mực. adv. /ʌndə'stænd/ hiểu.. đều. đồng dạng unimportant /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union n. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. ở dưới. chung. hợp nhất. không bị kiểm tra under prep. gian lận unfortunate adj. không tốt unknown /'ʌn'noun/ không biết. khổ sở uniform n. dưới mặt nước underwear n. giống nhau. đột ngột. sự hiệp nhất unique adj. không tiện lợi unconscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. rủi ro. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc.. nhận thức understanding n.umbrella n. không có thực unload /ʌn´loud/ tháo. adv. không mong muốn unpleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. nếu không unlike /ʌn´laik/ không giống. ngầm underneath prep. hợp lại. thống nhất universe n. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind /ʌn´kaind/ không tử tế. không vững. gỡ.

giúp ích useless adj. quân tiên phong. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj.. /'veəri/ thay đổi. đi lên urban adj. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. /'ju:ʒl/ thông thường. không có ý định up adv. xe tải variation n. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. cư ngụ ở tầng gác. /ə:dʒ/ thúc. làm cho khác nhau... (also upward especially in NAmE) upward adj. cho đến khi unusual. tôi và anh use v. gác upwards adv. đáng chú ý unusually adv. /´ʌpə/ cao hơn upset v. /və'raiəti/ sự đa dạng. sự sử dụng used adj. thực vật vehicle n. n. tầng trên. v. không ngăn nắp. khác thường vacation n. khẩn cấp us pron. /ˈɜrdʒənt/ gấp. adj. hiệu quả. làm đổ upside down adv. adj. thuộc về nhiều loại vary v. /ʌn´til/ (also till) trước khi. /'vælɪd/ chắc chắn. kỳ nghỉ lễ. mạo hiểm.unsuccessful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. unwillingly /ʌn´wiliη/ không muốn.. /´ju:sful/ hữu ích. /ˈvɛdʒtəbəl . đáng giá value n. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. /Λp/ ở trên. hợp lý valley n. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. liều. n. ước tính. khác thường unwilling. cả gan 76 . thường dùng usually adv. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. ngày lễ valid adj. khu vực urge v. /'væli/ thung lũng valuable adj. /ju:s/ sử dụng. định giá van n.. /ʌs/ chúng tôi. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. hướng lên. sử dụng để làm cái gì used to modal v.. sự khác nhau variety n. unusually /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. giục giã.. /ə´pɔn/ trên. /'ʌpwəd/ lên. khác thường. không thành đạt untidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. đã quen dùng useful adj. trạng thái khác nhau various adj. người sử dụng usual adj. những vẻ đa dạng vast adj. sự thôi thúc urgent adj. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. /vɑ:st/ rộng lớn. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. ở trên upper adj. công việc kinh doanh. sự dùng. ngày nghỉ. /´ju:zə/ người dùng. v. biến đổi varied adj. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. prep... lên upon prep.əs/ khác nhau. sự thay đổi mức độ. /'ju:slis/ vô ích. chúng ta. vô dụng user n. giục. đánh đổ upsetting adj. /'vælju:/ giá trị. /væn/ tiền đội. n. /veri. lộn xộn until conj. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. lên trên. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. sự thúc đẩy. /ju:st/ đã dùng. prep. dùng. mênh mông vegetable n.

vùng hoang vu. /'vaiələnt/ mãnh liệt. hung dữ violently adv. bỏ hoang watch v. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. ấm áp.. làm cho nóng. /wɔtʃ/ nhìn. v. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. /wɔ:l/ tường. /'weitə/ người hầu bàn. người trông chờ wake (up) v. quan sát village n. /weit/ chờ đợi waiter. /wɔ:n/ báo cho biết. uốn thành sóng way n. giọng nói volume n. lời cảnh báo wash v. /´vɔlju:m/ thế tích. gợn sóng. /'və:tjuəli/ thực sự. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. tập vote n. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /wɒʃ . /wei/ đường. /'vidiou/ video view n.. sự bầu cử.. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. sự dữ dội.. xã violence n. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. /'vaiə/ qua.. /wɔnt/ muốn war n. nhìn thấy. vách wallet n.version n. hâm nóng warmth n. waitress n. /weik/ thức dậy. sự canh gác. /weɪv/ sóng. theo dõi. hơi ấm warn v. /voʊt/ sự bỏ phiếu.. sự thăm viếng visitor n. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. mạnh mẽ. theo đường victim n. du khách vital adj. giặt washing n. thị lực visit v. tham quan. đến chơi. /wɔ:m/ ấm.. tỉnh thức walk v. đứng very adv. gần như virus n. /vju:/ sự nhìn. n. /'wɔ:tə/ nước wave n. sự đi thăm. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. quyển. thấy được vision n. /weiʤ/ tiền lương. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. n. v. đường đi 77 . /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. /'vizitə/ khách. gợn nước. uổng phí.. n. /vizun/ đi thăm hỏi. sa mạc. lắm via prep. sự đi bộ wall n. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt.. sự đi dạo walking n.. /'veri/ rất. /weɪst/ lãng phí. /weist/ eo. chỗ thắt lưng wait v. sự đi bộ. dữ dội virtually adv. xem. đi bộ. tiền công waist n. cần cho sự sống vocabulary n. sự canh phòng water n. /'viktəri/ chiến thắng video n. /'vizəbl/ hữu hình. adj. sự đi lang thang want v. /vɔis/ tiếng. /'wɔndə/ đi lang thang. n. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. quan sát. v. sự ấm áp. sự giặt waste v. /'viktim/ nạn nhân victory n. wɔʃ/ rửa. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. /'viʒn/ sự nhìn. bạo lực violent adj. người đợi. cảnh báo warning n. /wɔ:k/ đi. hầu như. bầu cử wage n. tầm nhìn. /'wolit/ cái ví wander v. v. n. bỏ phiếu.

. vào lúc nào whenever conj.. adj. /'westn/ về phía tây.we pron. huýt sáo... màu trắng who pron. hàng tuần weigh v. tiếng xì xào whistle n. sự thổi còi. det. hôn lễ Wednesday n. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. /´weðə/ có.. trong khi whisper v. /həʊl/ bình an vô sự.. adj.. người mà whose det. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào... không which pron. của phía tây wet adj.. /hu:z/ của ai why adv. tuần lễ weekend n. về hướng tây western adj. n. bất cứ người nào. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. /witʃ/ nào. /weə'ræz/ nhưng ngược lại.) /´wensdei/ thứ 4 week n... /'weit/ trọng lượng welcome v. lúc nào where adv. đeo weather n. pron. v. người nào. adv. không suy suyển. tất cả. Wed. lát whilst conj. thế nào whatever det. /hu:m/ ai. exclamation /wel/ tốt.. n. adj. nơi mà whereas conj. ấy.. /wi:k/ tuần. /´wispə/ nói thì thầm. bất cứ ai. n.. vì sao 78 . det. /wen/ khi. mang. ở đâu. lúc. /welθ/ sự giàu có. ẩm ướt what pron. lúc. /wai/ tại sao.. /wɛt/ ướt. không hư hỏng... giỏi. bất cứ. theo phía tây. người nào.. cân nặng weight n. /wɛb/ mạng. chăng.. chúng ta weak adj. yếu ớt wealth n. kẻ nào. (abbr. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. người như thế nào whoever pron. /hu:/ ai. trong khi. trong khi wherever conj. pron. xì xào.không.. /wil/ bánh xe when adv. tiếng nói thì thầm.. toàn thể whom pron. Weds.. thổi còi white adj. /wi:/ chúng tôi. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần.. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. cũng như well known know west n.. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. có. may quá! as well (as) cũng. bất kể thứ gì wheel n. /hu:'ev / ai. ôi. n. /'wepən/ vũ khí wear v. hoan nghênh well adv. lưới the Web n. /wʌt/ gì. /wisl/ sự huýt sáo. /west/ phía Tây. /wei/ cân. /wi:k/ yếu. /weər/ đâu. người nào. /wai:t/ trắng. dù ai whole adj. /'weθə/ thời tiết web n. n. toàn bộ. conj. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. yếu ớt weakness n. pron. ở bất cứ nơi đâu whether conj. /wail/ trong lúc. nào. sự giàu sang weapon n. không gian liên tới với Internet wedding n. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. không biết có. đó while conj. /weə/ mặc. conj. website n. chốc.

sự vui lòng win v. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. /waid/ rộng. /wið/ với. n. xa. sự cất cánh winner n. /win/ chiếm. thu được winning adj. kinh ngạc wonderful adj. /´winiη/ đang dành thắng lợi. quấn. sự làm việc working adj. sự bay. đồ uống wing n. /´wʌrid/ bồn chồn. hoang will modal v. trong khoảng thời gian without prep. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. miễn cưỡng willingness n.. /wið´in/ trong vong thời gian. ý định willing adj. bề rộng wife n. /waɪldli/ dại. /´waidli/ nhiều. /´wʌndəful/ phi thường. tự nguyện unwilling adj. /wɪdθ. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. /wi∫/ ước. wɪθˈdrɔ/ rút. thờ phụng. thắng cuộc wind v. lấy làm lạ. /´wə:kiη/ sự làm. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. /waif/ vợ wild adj. rộng lớn widely adv..wide adj.. làm chứng woman n. hoang wildly adv. /wɪðˈaʊt . /wul/ len word n. /wɜ:k/ làm việc. kỳ diệu. vui lòng. /´wiliη/ bằng lòng... n. /'wə:kə/ người lao động world n. chứng kiến. /wiη/ cánh. cùng withdraw v. đọat. tôn thờ 79 . /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. worst bad xấu worship n. wɪtθ/ tính chất rộng. n. muốn willingly adv. thông thái wish v. bằng chứng. không có witness n. khác thường. thờ. /wind/ quấn lại. suy nghĩ worrying adj. /'wʌndə/ ngạc nhiên. v. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. sự làm việc worker n. /winər/ người thắng cuộc winter n. /'wʊmən/ đàn bà. phụ nữ wonder v. cuộn lại wind sth up lên dây. rộng rãi width n. /'witnis/ sự làm chứng. sự lo lắng. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. lo nghĩ. gây lo nghĩ worried adj. ý chí. /wain/ rượu. /waɪld/ dại. /'wiliηli/ sẵn lòng. rút lui within prep. mong muốn. sự tôn sùng. /wɪðˈdrɔ . rút khỏi. /waiz/ khôn ngoan. /'wʌri/ lo lắng. /wil/ sẽ. suy nghĩ. miễn cưỡng unwillingly adv. /wə:d/ từ work v. wɪθaʊt/ không. /´wiliηnis/ sự bằng lòng.. tỏ ra lo lắng worse. sự mong ước. /wud/ gỗ wooden adj. giải quyết wind n. /wind/ gió window n. n. tuyệt vời wood n. v. lòng mong muốn with prep. sáng suốt. /wɜ:ld/ thế giới worry v.

/ju:/ young your yours yourself youth zero number zone đáng giá. có giá trị vết thương. tự mình n. có chứ hôm qua còn. xong. như mà. /'ritn/ writer n. /zoun/ khu vực. các chị. v. /ræp/ wrapping n. tự chị. 914 mét) há miệng. của các chị. /rait/ writing n. /'ræpiɳ/ wrist n. /´raitiη/sự viết written adj. các người.. mày. n.. /jo:z/ cái của anh. /jʌɳ/ trẻ. tuy nhiên anh. tuổi niên thiếu /'ziərou/ số không n. cái của các chị. của ngài. ngài. /ja:d/ yawn v. cái của mày. vật quấn quanh cổ tay viết viết ra. thanh niên det. /'raitə/ wrong adj. adv. không đúng lat. /jɔ:n/ yeah exclamation /jeə/ year n. cái của chị. gây thương tích bị thương gói.. bà. /jes/ yesterday adv. chính anh. ừ năm vàng. /waund/ wounded adj. thương tích. /'jelou/ yes exclamation. /wɜrθ/ would modal v. được thảo ra người viết sai mắc lỗi.. tự mày. /rist/ write v. cái của chúng mày pron. miền. chính mày. vùng 80 . /jɔ:'self/ tự anh. /yet/ you pron. chúng mày adj. của chúng mày pron. n. ngươi.. sai lầm một cách bất công. cái của ngài. cử chỉ ngáp vâng. làm bị thường. /ju:θ/ tuổi trẻ. chị. /rɔɳ/ go wrong wrongly adv. /jə:/ yellow adj. n. phải. các bà.. bọc. các anh. tuy thế. ông. quấn vật bao bọc. n. thước Anh (bằng 0. /wud/ wound n. tuổi xuân. /jo:/ của anh. còn nữa. /´rɔηgli/ yard n. của các ngài. của mày.worth adj. màu vàng vâng. trẻ tuổi. các ngài. /'wu:ndid/ wrap v. của chị. cái của các anh. tuổi thanh niên. /'jestədei/ yet adv. các ông. cái của các ngài. của các anh. conj. hãy cỏn.

Master your semester with Scribd & The New York Times

Special offer for students: Only $4.99/month.

Master your semester with Scribd & The New York Times

Cancel anytime.