abandon v. /ə'bændən/ abandoned adj. /ə'bændənd/ ability n. /ə'biliti/ able adj. /'eibl/ unable adj.

/'ʌn'eibl/ about adv,prep. /ə'baut/ above prep., adv. /ə'bʌv/ abroad adv. /ə'brɔ:d/ absence n. /'æbsəns/ absent adj. /'æbsənt/ absolute adj. /'æbsəlu:t/ absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ absorb v. /əb'sɔ:b/ abuse n., v. /ə'bju:s/ academic adj. /,ækə'demik/ accent n. /'æksənt/ accept v. /ək'sept/ acceptable adj. /ək'septəbl/ unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ accident n. /'æksidənt/ by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ accompany v. /ə'kʌmpəni/ according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ account n., v. /ə'kaunt/ accurate adj. /'ækjurit/ accurately adv. /'ækjuritli/ accuse v. /ə'kju:z/ achieve v. /ə'tʃi:v/ achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ acquire v. /ə'kwaiə/ across adv., prep. /ə'krɔs/ act n., v. /ækt/ action n. /'ækʃn/ take action active adj. /'æktiv/ actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ activities n within my activities

bỏ, từ bỏ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ khả năng, năng lực có năng lực, có tài không có năng lực, không có tài khoảng, về ở trên, lên trên ở, ra nước ngoài, ngoài trời sự vắng mặt vắng mặt, nghỉ tuyệt đối, hoàn toàn tuyệt đối, hoàn toàn thu hút, hấp thu, lôi cuốn lộng hành, lạm dụng thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm trọng âm, dấu trọng âm chấp nhận, chấp thuận có thể chấp nhận, chấp thuận lối, cửa, đường vào tai nạn, rủi ro tình cờ, ngẫu nhiên tình cờ, bất ngờ tình cờ, ngẫu nhiên sự thích nghi, điều tiết đi theo, đi cùng, kèm theo theo, y theo tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến đúng đắn, chính xác, xác đáng đúng đắn, chính xác tố cáo, buộc tội, kết tội đạt được, dành được thành tích, thành tựu công nhận, thừa nhận dành được, đạt được, kiếm được qua, ngang qua hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử hành động, hành vi, tác động hành động tích cực hoạt động, nhanh nhẹn hoạt động, phạm vi hoạt động trong phạm vi hoạt động của tôi

1

actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'd ʤʌ st/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement n. /əd'və:tismənt/ (also ad, advert) advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành

2

agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. /'eəpɔ:t/ sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. /æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse v. /'ænəlaiz/ (BrE) (NAmE analyze) phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích

3

ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời antiprefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from prep. (also aside from especially in NAmE) ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận

4

liên kết. kết hợp. sự liên kết assume v. adj. /ə'ʃeimd/ ngượng. sang một bên aside from ngoài ra. əz/ như (as you know…) ashamed adj. sắp đặt. sự bắt giữ arrival n.) tháng Tư area n. /'ætəm/ nguyên tử attach v. vũ trang.. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. /æz. chỉ rõ argument n. binh giới. binh khí armed adj. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. /. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. /'eəriə/ diện tích.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. giống hệt với approximately adv. sắp đặt. /ə'sju:m/ mang.. lấy (cái vẻ. vòng quanh arrange v. /'eiprəl/ (abbr. v. /ə'tætʃ/ gắn. trói. giúp đỡ. có mặt assistance n. (+at. tham dự. giúp đỡ. tính chất…) assure v. chấp thuận approximate adj. cho cộng tác associated with liên kết với association n. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. /. /ɑ:md/ vũ trang army n. /ə'raiz/ xuất hiện. tới nơi arrow n.. sự sửa soạn arrest v. nảy sinh ra arm n. /ɑ:m/ cánh tay. /ə'rest/ bắt giữ.approving adj. prep. n. in) /ə'raiv/ đến. /ə'raivəl/ sự đến. gắn bó 5 . nảy ra. mũi tên art n. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. vũ khí. có. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. khoác. đồng ý. thuộc mỹ thuật as prep. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. conj. /'ɑ:tikl/ bài báo. /ɑ:t/ nghệ thuật. đề mục artificial adj. bề mặt argue v. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. mỹ thuật article n. adv. /ə'ʃuə/ đảm bảo. /ə'sli:p/ ngủ. buộc attached adj. sự tới nơi arrive v. diện mạo assist v. /ə'said/ về một bên. /ə. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. /'æspekt/ vẻ bề ngoài.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. dán. phụ tá associate v. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. /ə'sist/ giúp. /ə'pru:viɳ/ tán thành. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. /ə'souʃiit/ kết giao. cam đoan atmosphere n. /ə'reindʤ/ sắp xếp... /'ærou/ tên.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. trang bị (vũ khí) arms n.. /ə'raund/ xung quanh. sửa soạn arrangement n. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. xấu hổ aside adv. độ chừng April n. người phụ tá. Apr.

đai.ɔ:'gʌst/ (abbr. /ə'wei/ xa. /'bækwədz/ (also backward especially in NAmE) backward adj. v. v. /'bæləns/ cái cân. /'ɔ:djəns/ thính. adv. tặng. /'bædidʤ/ (especially NAmE) hành lý bake v. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. xa cách. tồi go bad bẩn thỉu. /'bækgraund/ phía sau. /'bæd'tempəd/ xấu tính. n. hỏng badly adv. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. tấn công... /ɑ:nt/ cô. số trung bình. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. /bæd/ xấu. nẹp 6 . /'bækwəd/ về phía sau. sức hút attractive adj. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. lôi cuốn audience n. nướng bằng lò balance n. vụng về.... hấp dẫn attraction n.attack n. về phía sau. cấm chỉ. dễ nổi cáu bag n. có mặt attention n. /ə'weə/ biết. /bænd/ băng. sự cấm band n. quan điểm attorney n. có duyên.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. /ə'trækʃn/ sự hút. thưởng aware adj. cố gắng. /bɔ:l/ quả bóng ban v. /'ætitju:d/ thái độ. /beik/ nung. /'bædli/ xấu. công kích attempt n. nền backwards adv. v. túi. /ə'weik/ đánh thức. v.. lùi lại bacteria n. rời xa. lung túng back n. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. đi xa awful adj. /'ɔ:kwəd/ vụng về. nhận thức. /'ɔ:gəst . sự công kích.. /'ɔ:təm/ (especially BrE) mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /ə'tæk/ s sự tấn công. sự thử. thu hút. cặp xách baggage n. /ə'træktiv/ hút. thối. tàn khốc. /ə'trækt/ hút. mức trung bình avoid v. /bæk/ lưng. /bæg/ bao. Aug. thu hút. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. nhận thức thấy away adv. khủng khiếp awkward adj. /ə'temptid/ cố gắng. trở lại background n. thử attend v.. /ə'vɔid/ tránh. hiệu lực average adj. một cách tự động autumn n. lung túng awkwardly adv. có giá trị. adj. n. thử attempted adj. dễ sợ awfully adv. tương xứng ball n.. /ə'tə:ni/ (especially NAmE) người được ủy quyền attract v. dì author n. /. /ə'tempt/ sự cố gắng. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. quyền lực automatic adj. tránh xa awake adj. /'ævəridʤ/ trung bình. /ə'tend/ dự. tồi bad-tempered adj.) tháng Tám aunt n. khan giả August n. làm cho cân bằng. làm thức dậy award n. v. /bæn/ cấm.

/biəd/ râu beat n. v. /bɑ:θ/ sự tắm n. đáng hài lòng beauty n. cơ sở n. trở nên bed n.. /bi:f/ thịt bò beer n. của. /bi'li:f/ lòng tin. /'bju:təfuli/ tốt đẹp.. vác.. đặt tên. dưới thấp. /bi:t/ tiếng đập. do bởi become v. /'beisis/ nền tảng. cách cư xử good behaviour tư cách đạo đức tốt behind prep. adv. cư xử behaviour n. /bi'lou/ ở dưới. sự đập. /bi'heiv/ đối xử. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. chuồng (ngựa). lúc khởi đầu behalf n. n. conj. v. n. đặt cơ sở trên cái gì dựa trên adj. battle bay n. /bi:ə/ rượu bia before prep. /bi'kʌm/ trở thành. ôm beard n. nhịp (cầu). băng bó /bæɳk/ bờ (sông…) . cơ sở adv. đấm beautiful adj. 7 . nền móng. vì. /'bætl/ rận đánh. ở đằng sau belief n. sự giao kèo mua bán /bæriə/ đặt chướng ngại vật /beis/ cơ sở. /bi:k/ mỏ chim bear v. /beə/ mang. /bed/ cái giường bedroom n. nhà vệ sinh /'bætəri/ pin. tiếng chuông belong v. về cơ bản n. phía dưới bandage bank bar bargain barrier base based on basic basically basis bath bathroom battery n. đeo.. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. đê /bɑ:/ quán bán rượu /'bɑ:gin/ sự mặc cả.. vì because of prep. /bi'gin/ bắt đầu. n. n. adv. thuộc quyền sở hữu below prep. /bi'lɔɳ/ thuộc về. /bi'li:v/ tin. đằng trước begin v.. chiến thuật n. cái đẹp. /'bju:ti/ ẻ đẹp. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. cầm. người đẹp because conj. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. v. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. đánh đập. /'beisik/ cơ bản. adv. /'beisikəli/ cơ bản. ắc quy n. (BrE) (NAmE behavior) tư cách đạo đức. cơ bản. khởi đầu beginning n. n./'bændidʤ/ dải băng. lúc bắt đầu. /bel/ cái chuông. /bi'fɔ:/ trước. /bi'kɔz/ bởi vì. tin tưởng bell n.. /bi'haind/ sau. ăn ở. /bei/ gian (nhà). sự tin tưởng believe v. bays: vòng nguyệt quế beach n. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. đức tin. /bi'giniɳ/ phần đầu. buồng tắm.

/'benifit/ lợi. sự mắng trách blank adj. sự trống rỗng blankly adv. cây). oánh bom. mái tóc hoe vàng blood n.. giúp ích. blond adj. chỗ uốn. /bleid/ lưỡi (dao.belt n. giấy bạc bin n. cánh (chong chóng) blame v. n. đắng cay.. well /gud/ /wel/ tốt. thả bom 8 . mảnh a bit một chút. /blaind/ đui.. best /'betə/ /best/ tốt hơn. lót ván on board trên tàu thủy boat n. màu đen blade n. uốn cong bent adj. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. /big/ to. /bə:θ/ sự ra đời. một tí bite v. n.. /bet/ đánh cuộc. sự cắn. khỏe between prep. sự đánh cuộc betting n. để trắng. sự tàn sát. /bi'jɔnd/ ở xa.. /bout/ tàu. tốt nhất good. /blæɳk/ trống. khuỷu tay.. chua xót bitterly adv. /bil/ hóa đơn. mù block n. /bit/ (especially BrE) miếng. ngoạm. sự trả giá big adj. phía bên kia bicycle n. n. tảng (đá).. sự nở hoa blue adj. kiếm). đắng cay. /bleim/ khiển trách. sự khiển trách. /beting/ sự đánh cuộc better. /bi'twi:n/ giữa. khuynh hướng beneath prep.. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. lá (cỏ. dưới thấp benefit n. mắng trách. thuyền body n. n. /blɔk/ khối.. /bentʃ/ chỗ rẽ. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. thắt lưng bend v. v. màu xanh board n. /bent/ khiếu. ở giữa beyond prep. n. n. /'bitə/ đắng. làm lợi cho beside prep. /bɔil/ sôi. cúi xuống. /'bitəli/ đắng. cá cược. so với bet v. / 'bə:θdei/ ngày sinh. adv. trả giá. /'baisikl/ (also bike) xe đạp bid v.. /bi'said/ bên cạnh.. /'bɔdi/ thân thể. v. sự ngoạm bitter adj. ngăn chặn blonde adj. n. /bə:d/ chim birth n. thân xác boil v.. mái (chèo). sự đặt giá. adv. n. thùng đựng rượu biology n. /bin/ (BrE) thùng.. /bid/ đặt giá. làm ngăn cản. sinh nhật biscuit n. huyết. /blʌd/ máu. /blu:/ xanh. luộc bomb n. lát ván. /bait/ cắn... /bɔ:d/ tấm ván. n. lợi ích. sở thích. v. không có thần blind adj. chua xót black adj. adv. /bi'ni:θ/ ở dưới.. /belt/ dây lưng. n. /bɔm/ quả bom. lớn bill n.. chem giết blow v. /blou/ nở hoa. /blɔnd/ hoe vàng. v. /blæk/ đen. /'blæɳkli/ ngây ra..

chắc chắn n. /briɳ/ mang. ngả đường n. /breik/ bẻ gãy. can đảm n. bạn trai n. /brait/ sáng. ghi chép n. nòi giống n. bữa sáng n. /'bɔ:də/ bờ. /bɔ:/ buồn chán. gọn.. mượn n. vú n. cuối cùng adj. vắn tắt. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. buồn tẻ adj. đập vỡ. chăm sóc. nhánh song. breakfast breast breath breathe breathing breed brick bridge brief briefly bright brightly brilliant bring broad broadly broadcast brother brown brush n.. /'bɔ:riɳ/ buồn chán adj. /boun/ xương n. thấp nhất. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. đẻ v. thở n. n. /broutʃ/ rộng adv. /brɑ:ntʃ/ ngành.. /braun/ nâu. thùng n. sáng chói adv. bị vỡ n. nhành cây. /brik/ gạch n. quét 9 . làm bực mình n. /bɔs/ ông chủ. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. mép. chải. thiếu niên n. lọ n. quảng bá n. rực rỡ. /'brΔðз/ anh. /breiv/ gan dạ. /bred/ bánh mỳ v. lề (đường) v. tóm tắt adj. n. /'briljənt/ tỏa sáng.bone book boot border bore boring bored born: be born borrow boss both bother bottle bottom bound bowl box boy boyfriend brain branch brand brave bread break broken adj. v. thủ trưởng det. vỉa. /bouθ/ cả hai v. /bridʤ/ cái cầu adj.truyền rộng rãi. sinh đẻ. phát thanh. /'bɔðə/ làm phiền. /buk/ sách. /brest/ ngực. xách lại adj. tươi adj. sự vỡ /'broukən/ bị gãy.. quấy rầy. /brænd/ nhãn (hàng hóa) adj. /bri:ð/ hít. /'brɔ:dli/ rộng. n. gọn. hơi v.. chói lọi v. /bri:d/ nuôi dưỡng. giáo dục. rộng rãi v. /bɔks/ hộp. trí não n.. /'braitli/ sáng chói. màu nâu n. /'bri:fli/ ngắn. /bri:f/ ngắn. /brΔ∫/ bàn chải. v. /'bɔtl/ chai. cuối. buồn chán v. /bɔi/ con trai. sự thở v. đầu óc. /brein/ óc não. sự gãy. /'bɔrou/ vay. vắn tắt adv.. /boul/ cái bát n. pron.: bound to /baund/ nhất định. cầm . /breθ/ hơi thở. em trai adj. n.. /bɔ:n/ sinh. adj. /bu:t/ giày ống n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi.

khê. tiếng kêu. thắp. /'kæbinit/ cable n. /'beri/ bus n. cắm trại. v. /kɑ:mli/ camera n. buồng. /kɔ:l/ be called calm adj. kinh doanh thương nhân bận. /keik/ calculate v.. nổ tung (bom. tăm ngân sách xây dựng sự xây dựng. sự yên lặng. chỗ cắm trại. /bu∫/ business n. /'keipəb(ə)l/ capacity n. có khả năng. /kæmp/ camping n.kælkju'lei∫n/ call v. businesswoman n. đốt cháy. thí sinh. /'kændidit/ candy n. bình tĩnh. /'bʌtn/ buy v. bận rộn nhưng bơ cái nút. /. bị cháy. tiếng gọi được gọi. cuộc vận động có thể. /bʌt/ butter n. bị gọi yên lặng. /'bildiŋ/ bullet n. rám nắng. chùm. v. bụi rậm việc buôn bán. nổ. bình. /bild/ building n. /´bizi/ but conj.bubble n. /'keibl/ cake n. /bai/ bye exclamation /bai/ cent /sent/ cabinet n. /bə:n/ burnt adj.. người dự thi (NAmE) kẹo mũ lưỡi trai. bó. khả năng tiếp thu. /kæn/ cannot could modal v. /'bΔbl/ budget n. n. /kæmpiη/ campaign n. /´kænsəl/ cancer n. /kud/ cancel v. sự êm ả yên lặng. /'kælkjuleit/ calculation n. vỡ (bong bóng). n. /'bizinis/ businessman. bọt. đạn). làm dịu đi. nung. đàn (AME) đốt. /kæp/ capable (of) adj. /kæmˈpeɪn/ can modal v. busy adj. thiêu bị đốt. /bai/ buyer n. cúc mua người mua bởi. có năng lực. /'bulit/ bunch n. êm ả. /bΛnt∫/ burn v. / ˈ ʌ d ʒɪ t/ b build v. /´kændi/ cap n.. nhà giam. bằng tạm biệt đồng xu (bằng 1/100 đô la) tủ có nhiều ngăn đựng đồ dây cáp bánh ngọt tính toán sự tính toán gọi. /'kænsə/ candidate n. n.. xóa bỏ bệnh ung thư người ứng cử. cái khuy. ca đựng không thể có thể hủy bỏ. /kæmərə/ camp n. /´baiə/ by prep. /kə'pæsiti/ bong bóng. /'bʌtə/ button n. adv.. nhà tù. năng suất 10 . thương mại. mai táng xe buýt bụi cây. công trình xây dựng. cụm. /bʌs/ bush n. điềm tĩnh máy ảnh trại. mũ vải có tài. bầy. súng lục) búi. /bə:nt/ burst v. tòa nhà binđinh đạn (súng trường. sạm (da) nổ. cả gan năng lực. háo hức chôn cất. hạ trại sự cắm trại chiến dịch. /bə:st/ bury v. /kɑ:m/ calmly adv..

thả. /´kærət/ củ cà rốt carry v. biết giữ gìn carefully adv. tán dương. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. làm lễ kỷ niệm. tạnh ceiling n. cẩn trọng. ngừng. /'kæptin/ người cầm đầu. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. n. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng.. (also cellular phone) (especially NAmE) điện thoại di động cent n. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. /kætʃ/ bắt lấy. không chắc chắn certificate n. các tông care n.. /'kɑ:pit/ tấm thảm. /kə'riə/ nghề nghiệp. /'kɑ:sl/ thành trì. /'keəful/ cẩn thận. n. chu đáo careless adj. /sel/ ô. vác. người chỉ huy. lễ kỷ niệm. tóm lấy. nguyên do. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n.wumən/ chủ tịch. /'kæptʃə/ bắt giữ. /´sentrəl/ trung tâm. pron. phạm trù cause n.. cầu thả carelessly adv. sự bắt giữ. (BrE) (NAmE centimeter) (abbr. /. trung tâm. sự ca tụng cell n. ct) đồng xu (=1/100 đô la) centimetre n. /kæt/ con mèo catch v. /'kætigəri/ hạng.. túi in case (of) nếu. sự tán dương. chủ tọa 11 . cẩu thả. cease v.. xính lại. ở giữa.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv.. gây ra. thôi. loại. /kɑ:d/ thẻ. nắm lấy.capital n. cm) xen ti met central adj. xích. sự thả (neo) castle n. v. bắt. /´kɛəfuli/ cẩn thận. tiền vốn.. /´sə:tnli/ chắc chắn. ngăn. /si:s/ dừng. chairwoman n. /´seriməni/ nghi thức. /tʃeə/ ghế chairman. ném. thành quách cat n. chăm sóc career n. cash n. nhất định uncertain adj.. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. trung ương century n. thiếp cardboard n. ngăn cellphone n. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. v. /kɑ:st/ quăng. sự nghiệp careful adj. khuân chở case n. chủ yếu. /kæʃ/ tiền... cơ bản captain n. sự quăng/ném (lưới). sự bị bắt car n. /sent/ (abbr. v. trói lại chair n. bằng. chộp lấy category n. thủ lĩnh capture v. ca tụng celebration n. /kɔ:z/ nguyên nhân. ngớt. /kɑ:/ xe hơi card n. /´kɛəlis/ sơ suất. hết. đánh gục.. /keis/ vỏ.. bất cẩn carpet n. chứng chỉ chain n. tiền mặt cast v. /kɛər/ sự chăm sóc. thảm (cỏ) carrot n. gây nên CD n. /ˈkæri/ mang. /tʃeɪn/ dây. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. /'sentə/ (BrE) (NAmE center) điểm giữa. /'selibreit/ kỷ niệm. nghi lễ certain adj. adj. chính yếu. chăm nom. c. trung ương centre n.

lựa chọn chop v. phấn khởi.. đặc điểm n.. /ˈtʃɪkin/ gà. /ˈsɪnəmə/ (especially BrE) rạp xi nê. sự thay đổi. sự thách thức. /tʃeis/ săn bắt.. trò lừa đảo. /´tʃi:k/ má adj. /tʃæt/ nói chuyện. đứa trẻ chin n. /tʃi:p/ rẻ adv. mẻ chocolate n. n. người đứng đầu.. đốn. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. n. xếp child n. đặc trưng. thách thức. /tʃin/ cằm chip n. sự săn bắt v. /t∫ek/ (BrE) (NAmE check) séc n.. eo biển n. trò gian lận v. thủ lĩnh. phòng. buồng ngủ /tʃæns . radio). rương. /tʃi:f/ trọng yếu. thử thách n. lừa đảo. /¸kærəktə´ristik/ riêng. chính yếu. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. đặc tính. bổn phận. sự kiểm tra n. /tʃek/ kiểm tra. n. rạp chiếu bóng circle n. v. nhân vật adj. /tʃa:t/ đồ thị. sự bố thí n. phấn khởi n. v. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) n. tán gẫu. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. /´kemist/ nhà hóa học n. n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. hòm v. /'tʃænl/ kênh (TV. (BrE) n. tʃɑ:ns/ sự may mắn v. hồ hởi adv. ngẫm nghĩ n. /´sitizən/ người thành thị challenge chamber chance n. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. n. trường hợp. n. /t∫u:z/ chọn. / ˈ ɜ rkəm ˈ s stæns . gà con. chuyện phiếm.. /tʃit/ lừa. trách nhiệm.. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. n. lãnh tụ. đặc tính. /tʃi:z/ pho mát adj. lòng nhân đức. giao nhiệm vụ/việc phụ trách /´tʃæriti/ lòng từ thiện. /tʃu:/ nhai. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. chất hóa học. chuyện gẫu adj. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. /tʃip/ vỏ bào. hình tròn circumstance n. /tʃɔp/ chặt.n. /´kemistri/ hóa học. biểu đồ. vẽ đồ thị. hóa chất n. mảnh vỡ. ˈ ɜ rkəm ˈ s stəns/ hoàn cảnh. /'sə:kl/ đường tròn. n. /tʃest/ tủ. /tʃaild/ đứa bé.. chart chase chat cheap cheaply cheat check cheek cheerful cheerfully cheese chemical chemist chemist’s chemistry cheque chest chew chicken chief 12 . v.. riêng biệt.. ngành hóa học n. vui vẻ. change channel chapter character characteristic charge in charge of charity n. môn hóa học. chẻ church n. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. tình huống citizen n. lập biểu đồ v. sự biến đổi n. /´tʃiəful/ vui mừng. chỗ sứt. rẻ. /'kæriktə/ tính cách. rẻ tiền v. thịt gà adj..

. yêu sách. tiếng nổ. /koul/ than đá n. sụp đổ... /´klouðiη/ quần áo. /'sivl/ v. adv. dùi cui n. cú nhắp (chuột) n. tỉ mỉ v.. vô tâm v. tài giỏi. /kз'læps/ đổ. có màu sắc 13 . không cởi mở. /'senti. sự đòi hỏi. sáng sủa thư ký. y phục n. phòng học sạch. v. (NAmE ) đóng. kinh điển lớp học. /'klozit/ (especially NAmE) buồng. /´klaimiη/ sự leo trèo n. /'kɔfi/ cà phê n. sự thỉnh cầu vỗ. n. /'klæsik/ n. /'si:ti/ adj. /'klevə/ v. /klaim/ leo. khéo léo làm thành tiếng lách cách.. tiếng lách cách. gậy. /klouzd/ bảo thủ. v. /´klaiənt/ khách hàng n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp v.. phòng kho n. /´kʌləd/ (BrE) (NAmE colored) mang màu sắc. /kɔin/ tiền kim loại adj. /kould/ lạnh. /koud/ mật mã. điều lệ n. luật. /kli:n/ adj. n. n. quét dọn rõ ràng.mi:tз/ xen ti mét n.. kết thúc. /klɔk/ đồng hồ adj. lạnh nhạt adv. /´klousli/ chặt chẽ. /kə´lekt/ sưu tập. trường đại học n. linh mục. sự tụ họp n. thông minh. n. n. sự sụp đổ n. tiếng vỗ tay lớp học cổ điển. /'kʌlə/ (BrE) (NAmE color) màu sắc. /koust/ sự lao dốc. sự lạnh lẽo. vỗ tay. /klouðz/ quần áo n. v. tập trung lại n. /klɑ:s/ adj. che đậy adv.city civil claim clap class classic classroom clean clear clearly clerk clever click client climate climb climbing clock close closely close closed closet cloth clothes clothing cloud club centimetre coach coal coast coat code coffee coin cold coldly collapse colleague collect collection college colour coloured n. chật chội. chấm dứt adj. phòng để đồ. khép. /klouz/ (NAmE ) đóng kín. sự đổ nát. thời tiết v. /kla:k/ adj.. trèo n.. /klik/ thành phố (thuộc) công dân đòi hỏi. /´kliəli/ n. /´klʌb/ câu lạc bộ. /koʊt/ áo choàng n. /klaud/ mây. khăn trải bàn. lau chùi. hờ hững. mục sư lanh lợi. đám mây n. áo thầy tu n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên n. kỹ lưỡng. sạch sẽ. bờ biển n. khép kín n. tô màu adj. /'klα:si/ adj. sự yêu sách. /'klaimit/ khí hậu. n. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. /'kouldli/ lạnh nhạt. /klɔθ/ vải. /kleim/ v. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. /klæp/ n.

/kə'mju:niti/ dân chúng. v. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. công cộng. v. liên lạc communication n. ái ngại concert n. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. cuộc thi đấu competitive adj. đi tới comedy n. trọn vẹn complex adj. nơi tập trung concept n.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /kən'sз:n/ liên quan. liên lạc. /'komplikeitid/ phức tạp. kết thúc. sự khiếu nại. truyền tin community n. kêu ca complaint n. dỗ dành comfortable adj. sự kết luận. than thở. phê bình. thương mại commission n. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. khuyên giải. /kəm'pli:t/ hoàn thành. của chung commonly adv... sự liên quan.. đơn kiện complete adj. lệnh. /'kɔmbain/ kết hợp. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. n. /. v. /kəm'pi:t/ đua tranh. khó chịu.. (sự) ủy nhiệm. /'kΔmfзt/ (sự) an ủi..column n. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. truyền đạt. thoải mái. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. rắc rối complicated adj. xong. tống giam. chú thích.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. không thoải mái command v. phổ biến in common sự chung. /´kʌmpəni/ công ty compare v.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. ủy ban. sự an nhàn. lời chú giải. /kə'mmənt/ sự phạm tội. bình thường communicate v. nhân dân company n. /kʌm/ đến. chấm dứt (công việc) conclusion n. mệnh lệnh. sự tận tụy. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. /kə'miti/ ủy ban common adj. gửi. đi đến. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. /'kɔmən/ công. đầy đủ comfortably adv. dẫn giải commercial adj. tiện nghi. v. cạnh tranh competition n. sự dính líu tới concerned adj. completely adv. đối chiếu comparison n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. ủy nhiệm. có dính líu concerning prep. /'kɔləm/ cột . đầy đủ. đua tranh complain v. /kən´sə:nd/ có liên quan. sự phối hợp combine v. giao thiệp. n. (sự) ủy thác commit v. /kəm´plein/ phàn nàn. lời động viên. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. tới. tiện nghi..mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. /ˈkɒment/ (lời) bình luận. /kə'mju:nikeit/ truyền. sự truyền đạt. quyền ra lệnh/chỉ huy comment n. ủy thác. /'komplikeit/ làm phức tạp. /kə'mit/ giao. /. dính líu tới. rắc rối computer n. phối hợp come v. cuộc thi. tận tâm committee n. /´kɔmənli/ thông thường. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. /'kɔmleks/ phức tạp. chỉ huy. rắc rối complicate v. mục (báo) combination n. thông thường. /kə. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. ganh đua. /. phần kết luận 14 . ấm cúng uncomfortable adj. bỏ tù commitment n. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. /kəm'peə(r)/ so sánh. /kənˈklud/ kết luận.

hậu quả /kən´sə:vətiv/ thận trọng. giới hạn v. v. confused adj. n. tình thế v. hội nghị. /ˈkɒnfərəns . tham khảo. chỉ huy. connect v. /'kɔnfidəntli/ tự tin v. chứng thực n. consider v. /kən'faind/ hạn chế. sự bàn bạc n. tiếp xúc /kən'tein/ bao hàm. sự xem xét. confusing adj. cuộc chiến đấu. đương đại /kən'tent/ nội dung. hạn chế adj. đáng kể /kən'sidərəbly/ đáng kể. xáo trộn /kən'fju:ziη/ khó hiểu. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. chỉ đạo.. nhiều /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc.concrete condition conduct khiển. to tát. considerable adj. connection n. consideration n. sự xung đột. lời chúc mừng. có ý thức. consist of v.. nối /kə´nekʃən. confuse v. trận đấu. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. thăm dò. sự hài lòng /kən´test/ cuộc thi. đối chiếu / kən'fju:z/ làm lộn xộn. tình cảnh. sự rối loạn /kən. đối diện. construct v. congress n. tự tin adv. để ý. contemporary adj. conservative adj. conscious adj. chứa. content n.. lưu ý đến /kən'sidərəbl/ lớn lao. constantly adv. contact n. hỏi ý kiến /kən'sju:mə/ người tiêu dùng /ˈkɒntækt/ sự liên lạc.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. considerably adv. ngượng /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. sự giao kết /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. /v. contain v. constant adj. n. bê tông n. chứa đựng.. công te nơ /kən'tempərəri/ đương thời. chỉ adj. biết rõ /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. consult v. dè dặt./ sự kết nối. khen ngợi (s) /'kɔɳgres/ đại hội. sự tin cậy adj. /kən'fə:m/ xác nhận. gây bối rối /kən'fju:zd/ bối rối. lớn lao. xem xét. consequence n. chiến tranh conference confidence confident confidently confine confined confirm conflict chạm confront v. lúng túng. unconscious adj. confusion n. không biết rõ /'kɔnsikwəns/ kết quả. container n. /kən'fain/ giam giữ. consumer n. sự quan tâm /kən'sist/ gồm có /'kɔnstənt/ kiên trì. /kən'di∫ən/ điều kiện. bao gồm /kən'teinə/ cái đựng. va chạm. n. quan tâm. Quốc hội /kə'nekt/ kết nối. khen ngợi. construction n. không có ý thức. sự va /kən'frʌnt/ đối mặt. contest n. cuộc tranh luận. sự để ý. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. 15 . /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. sự điều huy n. bền lòng /'kɔnstəntli/ kiên định /kən´strʌkt/ xây dựng /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng /kən'sʌlt/ tra cứu. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. congratulations n. kənˈflɪkt . tin cậy. sự giao thiệp. v. bảo thủ /kən´sidə/ cân nhắc.

quầy thu tiền.. chính xác cost n. phải trả cottage n. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. quốc gia... /kʊk/ nấu ăn. v.) correct adj. làm trái ngược contrasting adj. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. /kaunt/ đếm.. /kə´rekt/ đúng. thích hợp convention n. /´kuki/ (especially NAmE) bánh quy cool adj. cách nấu ăn cooker n. /kɔf/ ho. 16 . sự góp phần control n. chính xác. ký kết /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản.. /kə´rektli/ đúng. thuyết phục. phạm vi /'kɔntinənt/ lục địa. /kɔ:/ nòng cốt. /kaunsl/ hội đồng count v. làm cho nhận thức thấy cook v. làm tương phản. tiếng hoa coughing n. đương đầu copy n. kɒst/ giá. /. cope (with) v./'kɔntekst/ văn cảnh. liên tiếp /'kɔntrækt/ hợp đồng. n. /kən'vins/ làm cho tin. hiệp định. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled adj. quyền hành. v. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. khung cảnh. đáy lòng corner n.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. n. /ku:l/ mát mẻ. tính counter n. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. sửa. điềm tĩnh. ghóp phần contribution n. v. v. /kən'tribju:t/ đóng góp. cuộc trò chuyện convert v. tỉnh context continent continue continuous continuously contract contrast n. không bị hạn chế convenient adj. v. sao chép. sự sao chép. /´kɔ:nə/ góc (tường. quy ước conventional adj. /kɔst .. sợi cough v. làm mát. /kən'trould/ được điều khiển. /'kɔpi/ bản sao. sự ký hợp đồng. liên tiếp /kən'tinjuəsli/ liên tục. đất nước countryside n. /ˈkʌntri/ nước. chi phí. sự ho. chỉ. miền nông thôn county n. thuận lợi.. /ˈkɒtn/ bông. phố. n. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) /kən´tinju:/ tiếp tục.. người nấu ăn cooking n. quyền lực. /koun'ti/ hạt. /´kukə/ lò. có khả năng council n. v. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. /koup/ đối phó. n. sửa chữa correctly adv. /'kʌntri'said/ miền quê. s /kən'troul/ sự điều khiển. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. v. /kən'ven∫n/ hội nghị. n. hạt nhân. máy đếm country n. /kən'træsti/ tương phản contribute v.. /kən'və:t/ đổi. nồi nấu cookie n.. bản chép lại. adj. được kiểm tra uncontrolled adj. v. nhà. biến đổi convince v. làm tiếp /kən'tinjuəs/ liên tục. bắt chước core n. trả giá.. adv. bếp. không bị kiểm tra.

mất trí n. loài vật n. /krai/ khóc. tòa án. /krækt/ rạn. vua... /ˈkʌzən/ anh em họ v. sự phê phán. bọc n. sân (tennis. đè bẹp v. tội ác. kẻ phạm tội. sụp đổ. đôi vợ chồng. dữ tợn. sự khóc. cách chữa bệnh. phá vụn adj. sự dũng cảm. nứt nẻ. /kaʊ/ con bò cái n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. nghề thủ công n. làm nứt. hạn chế v. /kraun/ vương miện. /'kʌvə/ bao bọc. thẻ tín dụng n. /kraud/ đám đông adj. vỏ. /kɔ:s/ tiến trình. đỉnh cao nhất adj. lời phê bình.. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. v. sự mở mang. lòng tin. /krɔs/ cây Thánh Giá. khó tính n. /kræk/ cừ. nén lại. /kʌp/ tách. ngai vàng. n. /'kʌvərd/ có mái che.. phiên tòa n. cách điều trị. criticism criticize crop cross crowd crowded crown crucial cruel crush cry cultural culture n. đôi.. /'kri:tʃə/ sinh vật. tiếng khóc. phê phán. /kri:m/ kem v. v. n. /kri:'eit/ sáng tạo. v. kín đáo n. /kɔrt . dũng khí n. cái bao. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình.. /kjuə/ chữa trị. sự băng qua. /'kreizi/ điên. sự giáo dục n. nỗi thống khổ. vỏ bọc adj.couple a couple courage course of course court cousin cover covered covering cow crack cracked craft crash crazy cream create creature credit credit card crime criminal crisis crisp criterion critical adj. cơn khủng hoảng adj. quá trình diễn tiến. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. nứt n. chén n. danh tiếng. sự kêu la adj. vắt. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. sân chạy đua dĩ nhiên n. koʊrt/ sân. phê phán. tội phạm n. phá tan tành. sự phá sản. /ˈkrɪtəˈsaɪz/ (BrE also -ise) phê bình. quan tòa. sự che phủ. làm vỡ. /kræʃ/ vải thô. cặp. n. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn v. /'kru:ə(l)/ độc ác. /kr ᴧ ∫/ ép. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa /ˈkʌltʃər/ văn hóa. /krop/ vụ mùa n. /ˈkrɪmənl/ có tội. /krips/ giòn n.. lời phê phán v. điều trị. sự rơi (máy bay). tiền gửi ngân hàng n. chỉ trích n. kêu la. /kə:b/ kiềm chế. chủ yếu adj. /'kʌridʤ/ sự can đảm. rạn nứt adj. băng qua..). /kraim/ tội. tàn nhẫn v. cốt yếu.. một đôi n. n. /´kru:ʃəl/ quyết định. phạm tội. /kra:ft/ nghề. xuất sắc. vượt qua n. đè nát. tội phạm adj. cặp nam nữ một cặp. cup cupboard curb cure n. tạo nên n. thuốc /'kʌpl/ 17 . /kraudid/ đông đúc n. che phủ.

curious curiously curl curly current currently curtain n. sự uốn quăn /´kə:li/ quăn. dám đương đầu với. tối tăm.. n. n. làm hỏng.. /dɑ:k/ tối. ghi niên hiệu n. ẩm thấp n.. hiếu kỳ. /ˈdɔtər/ con gái n. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. tục lệ. bẻ cong /kə:vd/ cong /'kʌstəm/ phong tục. n. lạ kỳ /kə:l/ quăn. hiện nay màn (cửa. v. adj. thỏa thuận mua bán giải quyết adj. sự khiêu vũ. /dæmp/ ẩm. mối đe dọa adj.. vòng. v. đề ngày tháng. uốn quăn. /'deili/ hàng ngày n. ban ngày adj. sự khiêu vũ n. rạp hát. /'kjuəriəs/ ham muốn. /deər/ dám. phổ biến. /di:l/ phân phát. decay December decide adj. tò mò. Dec. tranh luận. hải quan /kʌt/ cắt. adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểm v. adj. dòng (nước). v. cuộc tranh cãi. nhảy múa.. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. thân mến. đường vòng. kỳ. /´deitə/ số liệu.. người nhảy múa n. /def/ điếc. làm hư hại. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. giải quyết. /deit/ ngày. cha adj.. tắt adj. chặt. xoắn /'kʌrənt/ hiện hành. thưa n. phân phối. ám muội n. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp n. làm xoắn. làm thinh. quay vòng theo chu kỳ. tập quán /´kʌstəmə/ khách hàng /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. /dei/ ngày. nguy cơ. /diə/ thân. thách adj. /'kə:tn/ n. sương) /kə:v/ đường cong. nhóm mười n.. dữ liệu n. n. thói quen. tình trạng đổ nát n. mối hiểm nghèo. /deθ/ sự chết.. bộ mười. khiêu vũ n. v. v. gây thiệt hại adj. adv. /di'sembə/ (abbr. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. /dæd/ bố. cái chết n. bàn n. điều hại. sự giao dịch. /'dæmidʤ/ mối hạn. khói. đi xe đạp n. thân yêu. /di'said/ quyết định. v. n. /di'kei/ tình trạng suy tàn. /det/ nợ /'dekeid/ thập kỷ. thời đại. xoắn. phân xử 18 . v. luống (gió) /'kʌrəntli/ hiện thời. uốn cong. sự cắt /'saikl/ chu kỳ. ẩm ướt. lạ lùng /'kjuəriəsli/ tò mò. tháng Chạp v. bóng tối.. v. kính thưa. sự thiệt hại.. n. adv. thời kỳ.. hiện nay. suy sụp. n. v. kỳ hạn. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa.) tháng mười hai. làm ngơ v. /ded/ chết. n. cong. curve curved custom customer customs cut cycle cycling dad daily damage damp dance dancing dancer danger dangerous dare dark data date daughter day dead deaf deal deal with dear death debate cãi debt decade n. n. chu trình.

đình trệ n. làm chậm trễ adj. /¸dekə´reiʃən/ adj. có suy nghĩ cân nhắc adj. v. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi.. sự bày tỏ. sự miêu tả n. phản đối. định rõ. /də'finit/ xác định. /defini∫n/ sự định nghĩa. phát biếu n.) n. delivery demand demonstrate dentist deny department departure depend (on) deposit depress depressing depressed depth derive describe description desert n. sự giao hàng.. sự che chở v. bằng cấp. đặt cọc v. lấy được từ. sự cản trở. khu bày hàng n. sâu sắc đánh thắng. /di'pɑ:tmənt/ cục. /di-'prest/ chán nản. sự tả. giá trị. giải thích. phủ nhận n. bắt nguồn. sự yêu cầu. sự trì hoãn. có suy nghĩ cân nhắc adv. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. độ n. /di'nai/ từ chối. khoa. /dɪˈgri:/ mức độ. /di'kleə/ n. sự phân phối. miêu tả.. /dɪ. lời định nghĩa n. xuất phát từ. dứt khoát n. làm phiền muộn. làm suy giảm adj. /di´pres/ làm chán nản. đánh bại. /ˈdɛzərt/ sa mạc. trang trí sự trang hoàng. /ˈdɛmənˈstreɪt/ chứng minh. sự khởi hành v. /diˈsiʒn/ v. thoát khỏi. đòi hỏi. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. để trang trí. /depθ/ chiều sâu. để làm cảnh giảm bớt. suy yếu. suy sụp. v. mô tả n. điều thích thú. bảo vệ. v. làm vui thích. n. gửi... adv.. bày tỏ. delighted deliver v. chuyển hóa từ (from) v. v. trình độ. sự giảm sút sâu..decision declare decline decorate decoration decorative decrease deep deeply defeat defence defend define definite definitely definition degree delay deliberate deliberately delicate delight n. sự giảm đi.. rõ ràng adv. v. /di'klain/ v. /di'pend/ phụ thuộc. sự suy sụp. bỏ trốn 19 . giãi bày n.. trang trí để trang hoàng. ban. /di:p/ adv. /´di:pli/ v. tế nhị. /'delikeit/ thanh nhã. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. /'definitli/ rạch ròi. sự thất bại (1 kế hoạch). sâu xa. trông mong vào n. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. độ dày v. rời bỏ. /di'fend/ che chở. khó lường. sở. /di´raiv/ nhận được từ. /di´libəritli/ thận trọng. khó xử /di'lait/ sự vui thích. sự giải quyết. thất vọng. v. chủ tâm. n. tùy thuộc. bí ẩn sâu. /di'laitid/ vui mừng. có tính toán.. tiền gửi. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. /'dentist/ nha sĩ v. công lao. ỷ vào. /´dekə¸reit/ n. biểu lộ n. / 'di:kri:s/ adj. sự đi. ty. bào chữa v. tiền đặt cọc. vật để chống đỡ. thanh tú. /di'livəri/ sự phân phát. công bố sự suy tàn. sự phân xử tuyên bố. làm say mê adj. hài lòng /di'livə/ cứu khỏi. /di'fain/ định nghĩa adj. dựa vào. /di'libəreit/ thận trọng. /di'fi:t/ sự quyết định. /´dekərətiv/ v. đồ trang hoàng. gian hàng. yêu cầu v. bày tỏ. làm suy giảm. làm trì trệ adj. sự tiêu tan (hy vọng. sự vui sướng.ˈmænd/ sự đòi hỏi. phiền muộn. suy tàn trang hoàng. /di'fens/ (BrE) (NAmE defense) cái để bảo vệ.

khác nhau difficult adj. thèm muốn. máy móc devote v. dụng cụ. hết lòng. v. /dɪg/ đào bới. xứng đáng sự thiết kế. sự phá hủy. nhiều chi tiết determination n. tiêu diệt. /'daiət/ chế độ ăn uống. người điều khiển.. không người ở đáng. /di´voutid/ hiến cho. /'difikəlti/ sự khó khăn. khác. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. không có khă năng disadvantage n. /di'rektə/ giám đốc. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. v. hy sinh dying adj. /ˈdaɪəˈgræm/ biểu đồ diamond n. /daɪ/ chết. viết. /ˈdɪfərəns . liều mạng despite prep. không đồng ý. dơ bẩn disabled adj. thẳng. /di'rek∫n/ sự điều khiển.. gay go difficulty n. /'daiəri/ sổ nhật ký. v.. liều lĩnh. sự định rõ. tuyệt vọng desperately adv. điều cản trở dig v. đề cương. /di´tə:mind/ đã được xác định. nhiệt tình diagram n. mở rộng. v. /'despərit/ liều mạng. sự bày tỏ device n. /də:t/ đồ bẩn thỉu. /'dikʃənəri/ từ điển die v. /di. chiều direct adj. /´də:ti/ bẩn thỉu. thiết bị. mặc dù. n. kế hoạch. sự trình bày. phá hoại. phác họa. /'di:teild/ cặn kẽ. triệt phá destruction n. từ trần. /´daiəmənd/ kim cương diary n. /¸disə´gri:/ bất đồng. phác thảo. /desk/ bàn (học sinh. ao ước desk n. dành cho.deserted deserve design hoang vắng. dâng cho. nỗi khó khăn. trình bày. làm việc) desperate adj. /di'zaiə/ ước muốn. v. sự tiêu diệt detail n. /di'rekt. thiết kế desire n. sự quyết định determine v. khó khăn. viết cho ai. /di'vais/ kế sách. bày tỏ development n. đã được xác định rõ develop v. /di'zз:tid/ /di'zз:v/ /di´zain/ 20 . chỉ huy dirt n. thẳng thắn. dɪˈteɪl . /di’veləpmənt/ sự phát triển. quyết định determined adj. /di'tз:min/ xác định. khác biệt. ˈditeɪl . điều khiển directly adv. lịch ghi nhớ dictionary n. xới dinner n. tỉ mỉ. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. sự chỉ huy director n. /dis'pait/ dù. bất chấp destroy v. /di'veləp/ phát triển. đồ dơ bẩn. /'difik(ə)lt/ khó. /dai´rektli/ trực tiếp. dành hết cho devoted adj. /dis´eibld/ bất lực. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /di'vout/ hiến dâng. ˈdɪsədˈvɑntɪdʒ/ sự bất lợi. /n. /'difrзntli/ khác. /ˈdɪsədˈvæntɪdʒ . phá huỷ. không giống. gửi. định rõ. chế độ ăn kiêng difference n. khác nhau differently adv. /'difrзnt/ khác. không hợp adj. khác biệt. /dis'trɔi/ phá. sự thiệt hại disagree v.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /'despəritli/ liều lĩnh. thẳng direction n. tỉ mỉ detailed adj. vật rác rưởi dirty adj. /'dinə/ bữa trưa. dai'rekt/ trực tiếp.

quận disturb v. n. chia ra. kinh tởm disgusted adj. tiền bớt. phát hiện ra. tài liệu. bệnh tật disgust v. nghe ra distribute v. /disk/ đĩa. /dis'mis/ giải tán (quân đội. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. /dis'plei/ bày tỏ. phô bày. / dɔg/ chó 21 . làm kinh tởm. đám đông). /dis'kʌʃn/ sự thảo luận.. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. /'distəns/ khoảng cách. /di'zi:z/ căn bệnh. /du:. NAmE Dr. /disk/ (also disk. chê disapproving adj. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. sự phân phối. sự sắp xếp district n. gỡ. /'disiplin/ kỷ luật discount n. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. /¸disə´pru:v/ không tán thành. không thành thật dishonestly adv. thảm họa disc n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. phân phát. /'dɔktə/ (abbr. sự ghét dismissv. xóa bỏ. /.. /. chiết khấu discover v. /'diskaunt/ sự bớt giá. không lương thiện disk n. disappoint v. sự không đồng ý.) bác sĩ y khoa. /dis'laik/ sự không ưa.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. /dis'kΛs/ thảo luận. du/ (auxiliary) làm undo v. tiến sĩ document n. sự chiết khấu. /dɪˈzɒlv/ tan rã. trưng bày. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. /di'zɑ:stə/ tai họa. làm phẫn nộ disgusting adj. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. không thích. phô trương. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. sự phân chia. especially in NAmE) đĩa discipline n. phản đối. /ʌn´du:/ tháo. n. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. sự tìm ra.. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. phân phối. ý mong đợi. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. sự thất vọng disapproval n. hủy bỏ doctor n. sự bày ra.. làm thất bại disappointing adj. phân ra division n.disagreement n. Dr. /dis´ɔnist/ bất lương. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. phân hủy. /dis'onistli/ bất lương. nhận ra discovery n. biến đi /ˈdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. sự khác nhau /disə'piə/ biến mất. /'distrikt/ huyện. nhận ra. trưng bày dissolve v. sự tranh luận disease n. phân loại distribution n. đĩa hát dislike v. phẫn nộ dish n. tầm xa distinguish v. /dis'tribju:t/ phân bổ. quấy rầy disturbing adj. /dis'kʌvə/ khám phá. sự không tán thành disapprove (of) v. làm thất vọng disappointed adj. /di'vaid/ chia. sự phát hiện ra discuss v. tranh luận discussion n. làm náo động. sự phân loại divorce n. disappear v. sắp xếp. thất ước. tư liệu dog n. sa thải (người làm) display v. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. /dis´gʌstid/ chán ghét. n. v. giải tán distance n.

kéo drawing n. v.. v. chi phối. làm gấp đôi doubt n. /dʌst/ bụi. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. điểm. phấn). det. n. có ảnh hưởng. v. ở tầng dưới. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. /'drʌgstɔ:/ (NAmE) hiệu thuốc.. adj. /drə´mætik/ như kịch. /ˈdɒməˈneɪt/ chiếm ưu thế. đi xuống downward adj. /iə/ tai early adj. /dɔt/ chấm nhỏ. giọt (nước. cách ăn mặc drink n. nhau. ngu đần dump v. /driɳk/ đồ uống. xống gác. cái gấp đôi. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. thích đáng due to vì. v. /drai/ khô. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. do. làm khô. tiếng trống drunk adj. adv.. pron. xứng đáng. /'dʌbl/ đôi. det. nhờ có dull adj. n. adv.mə/ kịch. máu. lẫn nhau ear n. /draivə(r)/ người lái xe drop v. của hồi môn adj.. /drӕg/ lôi kéo. cửa ra vào n. hai. /'dju:ti/ sự tôn kính. thiết kế drag v.. v. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ).n. /daun/ xuống downstairs adv.. /dres/ quần áo. như đóng kịch. /dʌzn/ tá (12) draft n.. kéo lê drama n.. đống rác. n. mơ dress n... /drʌg/ thuốc. trách nhiệm DVD n. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. /dʌmp/ đổ rác. mặc (quần áo). dược phẩm. /'dro:iŋ/ bản vẽ. adj... /´drɔ:ə/ người vẽ.... rắc (bụi. nghi ngờ.. ma túy drugstore n. sấy khô due adj. /´daun¸wədz/ (also downward especially in NAmE) xuống. quét bụi. phác thảo. /'djuəriɳ/ trong lúc. thích hợp với sân khấu dramatically adv. /du. /dʌl/ chậm hiểu. quốc nội v. cửa hàng dược phẩm drum n.. lượng gấp đôi. /´ə:li/ sớm dollar domestic dominate door dot double 22 . prep. /'draiviɳ/ sự lái xe. rác. /draiv/ lái . /drɑː. sơ đồ thiết kế. v. đua xe. v. n. /drʌŋk/ say rượu dry adj. sự ngờ vực.. tầng dưới downwards adv. ngờ vực down adv. /dra:ft/ bản phác thảo.. đi xuống dozen n... cạn. rơi. /´daun¸wəd/ xuống. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà.. /dɔ:/ cửa. (thuộc) nội trợ. tại. tuồng dramatic adj. /drʌm/ cái trống.. trong thời gian dust n. nơi đổ rác during prep.) drug n. ăn mặc dressed adj. cuộc đua xe driver n. kiềm chế n. sự kéo drawer n. /´dɔlə/ đô la Mỹ adj. rớt. người kéo dream n. bức vẽ. kép. /daut/ sự nghi ngờ. /dri:m/ giấc mơ. each det. uống drive v. kính trọng. bồn phận. /dro:/ vẽ. phủi bụi duty n. v. n.

làm rắc rối. /eg/ trứng either det. cho ăn học. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. thang máy else adv. n. /im´bærəs/ lúng túng. /edӡ/ lưỡi. adj. cạnh sắc edition n. /'imeil/ thư điện tử. kết quả effective adj. /ˈɛləˈveɪtər/ (NAmE) máy nâng. điện lực học electronic adj. /ə:n/ /ə:θ/ /i:z/ 23 . /i´lekʃən/ sự bầu cử. /´eldəli/ có tuổi. /i´lekt/ bầu. /im´bærəst/ lúng túng. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. có điện. nguyên tố elevator n. /´editə/ người thu thập và xuất bản. nếu không elsewhere adv. /´eligənt/ thanh lịch.g. adv. /'edju:keit/ giáo dục. mang nợ embarrassment n. v. phía đông. /i´mə:dʒ/ nổi lên. /. n. /´aiðə/ mỗi. cuộc tuyển cử electric adj. làm dễ chịu east n. làm yên tâm. /'i:zili/ dễ dàng eat v. sự nỗ lực e. chủ bút educate v. có hiệu lực efficient adj. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. cao tuổi elect v. ngăn trở embarrassed adj. tao nhã element n. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp v. cũng phải thế elbow n. hiện ra.. làm thanh thản. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. ngượng.. điện lực. có hiệu quả efficiently adv. nổi bật lên emergency n. sự bối rối emerge v. sự thoải mái. một.. adv.. rèn luyện educated adj. phát điện electrical adj. dễ tính. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. nữa. được đào tạo education n. giành (phần thưởng) đất. /i:st/ hướng đông. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. gây khó khăn embarrassing adj. /i:t/ ăn economic adj.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /'ifektiv/ có kết quả. quyết định election n. gửi thư điện tử embarrass v. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /els/ khác. bối rối.. /'edju:keitid/ được giáo dục. sự xuất bản editor n. ung dung easily adv. pron. /ˈɛləmənt/ yếu tố. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. v.earn earth ease kiếm (tiền). abbr. trái đất sự thanh thản. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. (thuộc) đông. /´efə:t/ sự cố gắng. /ilek'trisiti/ điện.. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. hiệu nghiệm effort n. /i'diʃn/ nhà xuất bản. ở phía đông eastern adj. /i'fektivli/ có kết quả. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. có hiệu lực effectively adv. làm ngượng nghịu. /i'fekt/ hiệu ứng. /'i:zi/ dễ dàng. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. hiệu quả. sự quản lý kinh tế edge n. /'i:stən/ đông easy adj. /ɪlɛkˈtrɒnɪk .

emotion emotional n. giúp đỡ. động cơ engineer n. được hưởng enormous adj. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. về sau ending n. đổ. /in'taiə/ toàn thể. thuê ai làm gì unemployed adj. chắc chắn enter v. kết thúc. chiêu đãi entertaining adj. có được enjoyable adj. /in'dЗoi/ thưởng thức. /'empaiə/ đế chế.. /. dễ cảm động. /ɛnˈθuziˈæzəm/ sự hăng hái. sự cảm động. sự chạm trán. /i'neibl/ làm cho có thể. gia nhập entertain v. người làm công employer n. tiếp đón. /. chiêu đãi enthusiasm n. adv. uống. /i'nɔ:məs/ to lớn. xúc động. tầm quan trọng emphasize v. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. khổng lồ enough det. đế quốc employ v. trọn vẹn. mạnh dạn encouragement n.entə'tein/ giải trí. sự kết thúc.. quân địch energy n. sự làm can đảm end n. /im'plɔi/ dùng. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. chiêu đãi entertainment n. thích thú cái gì.. nạn thất nghiệp empty adj. có khả năng. công việc của kỹ sư enjoy v. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. đã có người engine n. /´entə/ đi vào. không dùng. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. rỗng. cam kết. mối xác cảm /i´mouʃənəl/ cảm động. /ˈɛmfəˈsaɪz/ (BrE also -ise) nhấn mạnh.. /en'ʤin/ máy. adj. /. /in´taiəli/ toàn vẹn. nhiệt tình entire adj. làm nổi bật empire n. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. pron. /in´geidʒd/ đã đính ước. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. /in'kΔridЗ/ động viên. say mê. bắt gặp. /in'kwaiəri/ (also inquiry especially in NAmE) sự điều tra. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. sự bắt gặp encourage v. /in'geidʤ/ hứa hẹn. xúc cảm. v. khuyến khích. đã hứa hôn. được hưởng. v. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. sự thẩm vấn ensure v. nghị lực. /'empti/ trống. sự có được. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. làm can đảm. /ɛnˈθuziˈæstɪk/ hăng hái. người sử dụng lao động employment n. đính ước engaged adj. người tiếp đãi. không sử dụng được employee n. /ɛnˈʃʊər . toàn bộ 24 . ủng hộ.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. sự chấm dứt. /i'nʌf/ đủ enquiry n.. sinh lực engage v. toàn bộ entirely adv. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. cho phép ai làm gì encounter v. thích thú enjoyment n. /in'kautə/ chạm chán. sự nhiệt tình enthusiastic adj. /end/ giới hạn. /¸emplɔi´i:/ người lao động. /i'moƱʃ (ə)n/ xự xúc động. kết cục enemy n. /'enəmi/ kẻ thù. dốc. dễ xúc cảm emotionally adv. sự tiếp đãi. n. làm cạn enable v. /em´plɔiə/ chủ. phần cuối. chấm dứt in the end cuối cùng. động viên. /¸entə´teinə/ người quản trò. /´endiη/ sự kết thúc.

lỗi thoát đặc biệt là. /e¸senʃi´əli/ v. adj. det. nhất là bài tiểu luận bản chất. euro even evening event eventually ever every everyone everything everywhere evidence evil exexact exactly exaggerate exaggerated exam examination examine example excellent adv. điều xấu. đúng chính xác. ngang bằng buổi chiều. ví dụ xuất sắc. đánh giá. khám xét. n. thực chất. ngang bằng nhau. /'estimit . điều rõ ràng xấu. bằng. từ trước tới giờ mỗi. /in. cho quyền làm gì sự đi vào. cốt yếu. n. ước lượng.. ác. n.. hoàn cảnh xung quanh thuộc về môi trường ngang. vật tương đương lỗi.. adv. thiết bị tương đương. /'enviloup/ environment n. /ɪˈstæblɪʃ/ n. pron. pron. n. sự trốn thoát.. /'i:vniɳ/ /i'vent/ /i´ventjuəli/ /'evə(r)/ /'evəri/ /´evri¸wʌn/ /'evriθiɳ/ /´evri¸weə/ /'evidəns/ /'i:vl/ /ig´zækt/ /ig´zæktli/ /ig´zædʒə¸reit/ /ig'zædЗзreit/ /ig´zæm/ /ig¸zæmi´neiʃən/ /ɪgˈzæmɪn/ /ig´za:mp(ə)l/ /ˈeksələnt/ 25 . n. adj. sự đi vào. di sản. phòng đại viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) sự thi cử. từ. /i´kwivələnt/ n..entitle entrance entry nhận (pháp v. thoát khỏi. phóng đại cường điệu. tối sự việc.'estimeit/ /et setərə/ n. ngang tài. adv. đúng đắn cường điệu. n. v. thành lập tài sản. n. điều tai hại tiền tố chỉ bên ngoài chính xác. /'i:kwзli / n. kỳ thi thẩm tra. về cơ bản lập. xuất chúng envelope n. n. n. mọi thứ mọi nơi điều hiển nhiên. n. adj. bằng. v. /'erə/ v. sự sai sót. sự kiện cuối cùng từng. n. /in'taitl/ /'entrəns/ /ˈɛntri/ cho tiêu đề. adv. điềm đạm. hỏi han (thí sinh) thí dụ.vairən'mentl/ equal adj. /ɪˈsteɪt/ n. mọi (also everybody) mọi người mọi vật. n. người ngang hàng. điều ác... /əˈsɛnʃəl/ adv. ngang bằng trang. adj. bằng phẳng. /is'keip/ adv. sự nhậm chức sự ghi vào sổ sách. v. /´i:kwəl/ equally equipment equivalent error escape especially essay essential essentially establish estate estimate etc. v. lại còn. prefix adj. yếu tố cần thiết về bản chất. cho tên (sách). /i'kwipmənt/ adj. adv. /in'vaiərənmənt/ environmental adj.. /is'peʃəli/ n. /ˈɛseɪ/ adj. /´ju:rou/ adv. đánh giá (full form et cetera) vân vân đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu ngay cả. bất động sản sự ước lượng. sai lầm trốn thoát. sự tiếp lý) phong bì môi trường. /'i:vn/ n. ngay. sức.

sự sống exit n. hàng xuất khẩu. /iks´pektid/ được chờ đợi.. v.). chuyên môn. v. /iks'pænd/ mở rộng. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. ɪkˈspɛrəmənt .ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. bào chữa. triển lãm. trải qua. /ɪgˈzɛkyətɪv/ hành. /iks´kju:z/ executive n. /ik´saitiη/ excited adj. nổ explore v. n. vật trưng bày. v. sự phát triển ồ ạt export v. sự bày tỏ. chân. adj. /ik'sept/ exception n. n.. nhanh. /ɪkˈsaɪtɪd/ excitement n. v. sự kích động ngăn chạn... /ig'zistəns/ sự tồn tại. bày tỏ. /´egzit/ lỗi ra. conj. sự xuất khẩu expose v. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày.. được hy vọng unexpected adj. /iks´klu:diη/ excuse n.).. sống existence n... giải thích explode v. liệu trước expected adj. mong ngóng. /. /. sự đi ra. trừ ra lời xin lỗi. /iks´plɔ:/ thăm dò. giàu kinh nghiệm experiment n. /. /iks'tend/ giơ. v.). gây ngạc nhiên expectation n.. /iks'pres/ diễn tả. làm. sự loại ra trao đổi. không kể. adj. /iks´klu:d/ excluding prep. sự diễn đạt extend v. /ig'zist/ tồn tại. tốc hành expression n. /ik´saitmənt/ exclude v. giãn ra expect v. adj. phát triển.. n. thoát ra expand v. /iks'pensiv/ đắt experience n. thực hiện exhibit v. (thuộc) sự thi hành exercise n. duỗi ra (tay. biểu lộ. /ik'spekt/ chờ đợi.except prep.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. /iks´tʃeindʒ/ in exchange (for) excite v. thám hiểm explosion n.. thi hành. /ik'sepʃn/ exchange v. bị kích động sự kích thích. kéo dài (thời gian. thú vị bị kích thích. nếm mùi experienced adj. chấp hành. /iks'plouʤn/ sự nổ. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. sự thi hành. /ˈɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. giải thích explanation n. loại trừ ngoài ra. sự thực hiện. sự chờ đợi expense n. tha lỗi sự thi hành. /n. biểu lộ. phơi bày express v. tha thứ. vật triển lãm exhibition n. gửi lời 26 .. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. chấp trừ ra. kích động hứng thú. /ik'sait/ exciting adj. thí nghiệm expert n. từng trải. sự trao đổi trong việc trao đổi về kích thích. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. /'eksəsaiz/ bài tập. làm nổ.ekspз'ti:z/ chuyên gia. xin lỗi. nở. /iks'plein/ giải nghĩa. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. trưng bày exist v. thành thạo explain v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. /iks'preʃn/ sự diễn tả... trừ phi sự trừ ra. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ.. dành cho.

. /feim/ tên tuổi. trung thực faithfully adv. nghĩ rằng.. /fo:ls/ sai. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. vật đảm bảo faithful adj. /ˈfæmili/ gia đình. yếu ớt fair adj. công bằng unfair adj. tin cậy. chung thủy. đối phó. ngã. /fɑ:/ xa further adj. /fəˈmiliər/ thân thiết. adj. n. adv. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. /ai/ mắt face n. béo bở.. /fæt/ béo. hợp thời trang fast adj. bất lợi unfairly adv. /fa:m/ trang trại farming n. giả dối fame n. cực đoan.) 27 . /fækt/ việc. / ʃən/ sự giơ. sự rơi.. /iks´tensiv/ rãi. n. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. đương đầu. chất béo father n. sự quá khích extremely adv.. thuộc gia đình famous adj. adv. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. danh tiếng familiar adj. n. /ʌn´fɛəli/ gian lận. /'feəli/ hợp lý. không công bằng. người thất bại faint adj. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. /feɪnt/ nhút nhát. mỡ. cho. gửi lời extensive adj. sự kiện factor n. /iks'tri:m/ vô cùng. duỗi. /'feiθfuli/ trung thành. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. thể diện. xưởng fail v. /'feintli/ nhút nhát. bị đổ false adj. thứ thêm.. khác thường extreme adj. bất lợi faith n.. n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. phụ. /fɔl/ rơi.. /fa:st/ nhanh fasten v.. xí nghiệp. /'fɑ:sn/ buộc. /ˈfɔsɪt/ (NAmE) vòi (ở thùng rượu. phạm vi extra adj. ngã fall over ngã lộn nhào. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. khắc nghiệt. sự kéo dài.. tưởng tượng far adv. yếu ớt faintly adv. công bằng. trói fat adj. sự dễ dàng. /ʌn´fɛə/ gian lận. /'ekstrə/ thêm. thời trang fashionable adj. ngoại. người chủ trại fashion n. /fæn/ người hâm mộ fancy v. /feiθ/ sự tin tưởng. cực độ eye n. sự việc. /'feiθful/ trung thành. quá khích. thất bại failure n. /feis/ mặt.extension n.. nhầm. /feə/ hợp lý.. /'fæ∫ən/ mốt. thêm nữa farm n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. niềm tin. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. đồng áng farmer n. sự dành cho. /'fæktə / nhân tố factory n. adj. quen thộc family n. không công bằng. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. đối mặt facility n.. thuận lợi fact n. /iks´tri:mli/ vô cùng. /'fæktəri/ nhà máy. lạ thường. thuận lợi fairly adv. v. chung thủy. bao quát extent n. /feil/ sai. adj. /ˈfænsi/ tưởng tượng. phụ extraordinary adj.

/fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v... /fens/ hàng rào festival n. n. kiên quyết. /'fainl/ cuối cùng. /fɔ:lt/ /'feivз/ 28 . /fain/ tốt. cuộc chiến đấu fighting n. tài liệu fill v. cảm giác fellow n.. hình dung. /´fainəli/ cuối cùng. tìm ra fine adj. n. một ít. làm bực mình.. /fid/ cho ăn. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. học phí feed v. sự quý mến. e sợ. lo ngại feather n. chắc. /fi:ld/ cánh đồng. hoàn thành fire n. /fetʃ/ tìm về. cấp vốn financial adj. v. chiến đấu. February n. Feb. tài trợ. n. sự đồng ý. adv. /'fə:m/ hãng..vài. /fi:l/ cảm thấy feeling n. một vài a few một ít. v. mô tả nét đặc biệt. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. /film/ phim. tìm thấy find out sth khám phá. quyến rũ fever n. đem về.. v. miêu tả file n.. n. /´fainli/ đẹp đẽ.. /'feðə/ lông chim feature n. được dựng thành phim final adj. đồng chí female adj. /fait/ đấu tranh. /'felou/ anh chàng (đang yêu). đặc trưng của. /'festivəl/ lễ hội. sợ.. kết thúc. sự đấu tranh figure n. /fɪər/ sự sợ hãi. /fju:/ ít. giống cái fence n. điểm đặc trưng. pron.. v. làm say mê. phần cuối finished adj. công ty. cao thượng finger n. /fi:/ tiền thù lao. sự kết thúc. tế nhị. v. nuôi feel v. lấp kín film n. (abbr. adj.fault favour sự thiết sót. cuộc đấu chung kết finally adv. adj. sau cùng finance n. /´faitiη/ sự chiến đấu. mạnh mẽ n. /'feivзrit/ (NAmE favorite) được ưa thích. v. n. /'fi:və/ cơn sốt.) /´februəri/ tháng 2 federal adj... đại hội liên hoan fetch v. vũng vàng.. /faind/ tìm. một vài field n.. /fail/ hồ sơ.. n. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. sai sót (BrE) (NAmE favor) thiện ý. sự đấu tranh. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite adj. ˈfaɪnæns/ tài chính. /´fi:meil/ thuộc giống cái. nhân vật. /'fedərəl/ liên bang fee n. /fil/ làm đấy. bãi chiến trường fight v. /figə(r)/ hình dáng. /'fiɳgə/ ngón tay finish v... bệnh sốt few det. /fɪˈnæns . người (vật) được ưa thích fear n. hoàn thành. giỏi finely adv. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. /'faiə/ lửa.

trọng tâm (n. n. bẹt.bóng) v. /´flaiiη/ biết bay.. /fə:st/ thứ nhất. sau đây. /´flauə/ bột. thích hợp. ánh sáng lóe lên. dãy phòng. /fɔ:s/ sức mạnh. /'flæg/ quốc kỳ n. /flaɪ/ bay. /fə'get/ quên v.firmly first at first fish fishing n. sửa sang adj.. bắt cá /´fiʃiη/ sự câu cá. chảy n... cây hoa n. /fiks/ đóng. dự báo adj. /flow/ sự chảy. v. /´fɔlouiη/ tiếp theo. /fut/ chân. /fit/ hợp.fə/ cho. vụt sáng. đèn nháy adj. fit fix fixed flag flame flash flat flavour flesh flight float flood floor flour flow flower flu fly flying focus fold folding follow following food foot football for force forecast foreign forest forever forget forgive fork form adv. bông. /'foukəs/ tập trung. tầng (nhà) n. tiếp theo n. /fɪʃ/ cá. theo sau. món cá.. n.. nếp gấp adj. /flʌd/ lụt. n. thứ nhất trực tiếp n. dự báo. lũ lụtl. prep. được tạo thành 29 . v. /foʊld/ gấp. cho gia vị. mặt phẳng n. dự đoán. /'flauə/ hoa.. n. /fle∫/ thịt n. v. sự đánh cá v. /floʊt/ nổi.. /fu:d/ đồ ăn. /flɔ:/ sàn.. món ăn n. /fleim/ ngọn lửa v. sự bay. /fərˈgɪv/ tha. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. /flæt/ bằng phẳng. làm thành.. làm tăng thêm mùi vị n.. /fɔ:m/ hình thể. sau. thức. dành cho. adv. adj. bất động n. /´fə:mli/ vững chắc. sự bay. kiên quyết det. tràn đầy. /flait/ sự bỏ chạy. trước hết. chuyến bay v. câu cá.. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. rút chạy. bàn chân n. tha thứ n. /´fouldiη/ gấp lại được v. tiếp theo adj. tràn ngập n. /fɔrk/ cái nĩa n. cưỡng ép n. đứng yên. vén. v. /'forist/ rừng adv. gắn. v. xứng đáng v. lơ lửng n.. chuyến bay v. căn phòng. ordinal number. trung tâm. người.. quãng đường bay adj. /fɔ:.. ở nước ngoài n. /flu:/ bệnh cúm v. /fə'revə/ (BrE also for ever) mãi mãi v. n. đầu tiên. n.. v. ép buộc. n. hình thức. /ˈfʊtˈbɔl/ bóng đá prep. v. theo. vật đầu tiên. từ nước ngoài. lắp. /flæ∫/ loé sáng. vừa. /'fleivə/ (BrE) (NAmE flavor) vị. mùi. bột mỳ n. đóa... nhẵn. sửa chữa. n. hình dạng.. /'fɔlou/ đi theo sau. trôi. xắn. sự bay.. n.

xưa. (abbr.. /fɔ:ml/ /'fo:mзlaiz/ /´fɔ:mə/ /´fɔ:məli/ /'fɔ:mjulə/ /ˈfɔrtʃən/ /ˈfɔrwərd/ 30 . adj. đông lạnh frozen adj. bố trí free adj. /frʌnt/ mặt. /fri:/ miễn phí. /fridЗ/ (BrE) tủ lạnh friend n. không có thiện cảm friendship n.. /ful/ đầy. đám tang adj. chủ yếu funeral n. /frɔm/ frəm/ từ front n. hoàn toàn fun n. làm đông. /´frendli/ thân thiện. /. /fʌnd/ kho. làm đóng băng fruit n. thể thức. họat động. hài hước make fun of đùa cợt. khỏe khoắn Friday n. adv. tiến về phía trước found v. /ˈfyuəl/ chất đốt. adj. sự thịnh vượng (also forwards) về tương lai. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. /´fri:li/ tự do. /faund/ (q. cách thức sự giàu có. trả tự do freely adv. tổ chức frame n. thuở xưa công thức.. /'frendʃipn/ tình bạn. sau này ở phía trước. đằng trước. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. khiếp sợ from prep. cũ. adv. /frai/ rán. v.. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. đầy đủ fully adv. tự do. v. n. tình hữu nghị frighten v. v. /ˈfraɪtn/ làm sợ. thoải mái freedom n. khủng khiếp frightened adj. cơ sở. tài trợ. n. làm hoảng sợ frightening adj. chế giễu. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. /fʌn/ sự vui đùa. n. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. tìm thấy foundation n. quỹ. tiền bạc. để tiền vào công quỹ fundamental adj. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. thân mật unfriendly adj. chế nhạo function n.. /´fraiəniη/ kinh khủng.fʌndə'mentl/ cơ bản. /fri:z/ sự đông lạnh.. /fru:t/ quả. giải phóng. /fri:z/ đóng băng. /faun'dei∫n/ sự thành lập. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. tiến về phía trước forward adj. trái cây fry v. /'fraitnd/ hoảng sợ. /´freʃli/ tươi mát.. sự giá lạnh. /´fuli/ đầy đủ.. /ʌn´frendli/ không thân thiện. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. nhiên liệu full adj. nguyên trước đây. sự sáng lập. nền tự do freeze v. tươi tắn freshly adv. /freim/ cấu trúc. /freʃ/ tươi. dàn xếp. sự vui thích.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. /'fri:dəm/ sự tự do.formal formally former formerly formula fortune forward hình thức chính thức trước. chiên. thịt rán fuel n. adj.k of find) tìm. hệ thống.. adv. Fri. v. v. adv. chạy (máy) fund n.

78 lít ở Mỹ gamble v. xác thực genuinely adv. biếu. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. xăng gate n. lợi ích. khôi hài fur n. /'ʤenər(ə)l/ chung. /geit/ cổng gather v. giành được. /dʒentl/ hiền lành. sự phát sinh ra. khoa địa lý get v. phi thường gift n. /glɑ:s/ kính. thu thập gear n. thế hệ. lượm. /´fʌni/ buồn cười. thoát khỏi giant n. chung chung. người thượng lưu genuine adj. đời generous adj. n. thiết bị. adj. nhẹ nhàng gently adv. /'dʒenəreit/ sinh. /´dʒenjuinli/ thành thật.. đẻ ra generation n. dịu dàng gentleman n. /´dʒenərəs/ rộng lượng. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. êm ái. khoan hồng. người phi thường. ly 31 . trèo lên get off ra khỏi. n. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. dụng cụ general adj. chân thật. /get/ được. đại thể in general nói chung. /'gæðə/ tập hợp. adj. người yêu give v. /gasolin/ (NAmE) dầu lửa. 3. hái... lỗ hổng. chỗ trống garage n. ruột (thú) garden n. kẽ hở. /ˈgɑrbɪdʒ/ (especially NAmE) lòng. /geim/ trò chơi gap n. sung sướng glass n. /'gɑ:dn/ vườn gas n. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. /geɪn/ lợi. đạt tới gallon n. 54 lít ở Anh. /giə/ cơ cấu. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. đại khái generate v. furthest cấp so sánh của far future n. /g3:l/ con gái girlfriend n. /'gз:lfrend/ bạn gái. dịu dàng. phân phối give (sth) up bỏ. hào phóng generously adv. /gift/ quà tặng girl n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. /ˈdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. tổng generally adv. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. từ bỏ glad adj. /gæp/ đèo.. /'gælən/ Galông 1gl = 4. cuộc đánh bạc gambling n. tặng give sth away cho. /gæs/ khí. khổng lồ. /'dʒenərəli/ nói chung. dầu hỏa. hào phóng gentle adj. cái cốc. chân thật geography n. phát give sth out chia. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. /glæd/ vui lòng. /'gæmbl/ đánh bạc. có được get on leo.funny adj. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. /giv/ cho. hơi đốt gasoline n. kiếm được. /´dʒenjuin/ thành thật. thủy tinh.

sự ban. hoa râm (tóc) great adj. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. /glʌv/ bao tay. điều tốt. nghiêm trọng gray n. hạt. /glu:/ keo. toàn bộ glove n. cầm quyền government n. /ˈgʌvərnmənt .. /grɑ:s/ cỏ. ban. /grα:nt/ cho. cấp. /greɪt/ to. adj. Màu xám grocery n. cầu môn. chủ. n. g. hay. /grein/ thóc lúa. v. /´greitful/ biết ơn.glasses n. có ý định goal n.. /grænd/ rộng lớn... lời chào tạm biệt goods n.v /grei/ (NAmE) (màu) xám. kẻ thống trị grab v. cao thượng. gắn lại. hồ gram n. dấu huyền. sự cai trị governor n.. /´grænsʌn/ cháu trai grant v.mʌðə/ bà grandparent n. Chúa gold n. n. bãi cỏ. thống trị. phân loại. sự cấp grass n. hồ. /´grædjuəl/ dần dần. kính đeo mắt global adj.. tài sản. /'græn.adj. cao cả green adj. nội các. sự cho. lớn. /'græm/ đậu xanh go v.. /'græm/ (BrE also gramme) (abbr. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. vĩ đại grandchild n. /goʊld/ vàng. /gɒd/ thần. mục đích. /goƱl/ (thể thao) khung thành. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. vồ. gm) ngữ pháp grammar n. /'græn. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. điểm số. toàn thể. /´gʌvən/ cai trị. /'grædzuəli/ dần dần.do:tз/ cháu gái grandfather n. /greiv/ mộ. tính chất. n. vĩ đại greatly adv. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. từ từ grain n. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. hoa râm (tóc). mục tiêu score an own goal ghi bàn vào lưới nhà god n. dán bằng keo. từng bước một gradually adv. dễ chịu. /greɪd/ điểm. adj. /græb/ túm lấy. chộp lấy grade n. /grin/ xanh lá cây grey adj. bằng vàng good adj. /´grousəri/ (NAmE usually grocery store) cửa hàng tạp phẩm 32 . v. hột. đồng cỏ grateful adj. /´greitli/ rất. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. v /´gloubl/ toàn cầu. xếp loại gradual adj. khoan khoái grave n. tuyệt. găng tay glue n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. n /grei/ (BrE) (NAmE usually gray).. /¸gud´bai/ tạm biệt. /gud/ tốt. hàng hóa govern v. bản chất gram n. trở nên xám grey /grei/ xám. trang nghiêm. /gudz/ của cải. lắm. n.

sự lành mạnh healthy adj. lành mạnh hear v. người bảo lãnh.. /´hæbit/ thói quen. tòa (thị chính). /hæŋ/ treo. /hæt/ cái mũ hate v. lòng căm ghét. tích cực hardly adv. xảy đến happiness n. /'hæmə/ búa hand n. /ga:d/ cái chắn. /ˈgroʊsəri. sờ mó. /'heitrid/ lòng căm thì. v. tổn hao. làm lành health n. thù hận hatred n.. hạnh phúc unhappy adj. /grouθ/ sự lớn lên. /hɑ:m/ thiệt hại. /heit/ ghét. đất. sự bất hạnh happy adj. anh ấy. tay cầm. /'hæpinis/ sự sung sướng.. người bảo vệ. phỏng đoán. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. gác. hà khắc. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. mắc happen v.groceries n. gã habit n. mọc lên grow up lớn lên. canh giữ guess v. hội trường hammer n. gây thiệt hại harmful adj. thú). thể chất. v. anh chàng.. khách mời guide n. sự ước chừng guest n. tội lỗi gun n. móc quai hang v. hạnh phúc happily adv. tập quán hair n. chỉ đường guilty adj. n. tàn tệ. v. có bổn phận phải) he pron. phần chia đôi. /hɑ:f/ một nửa.. phạm tội. /ges/ đoán. v. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. həv/ (auxiliary ) có have to modal v. v. phải (bắt buộc. nửa hall n. /gʌn/ súng guy n. /hænd/ tay. ông ấy head n. /gai/ bù nhìn. hết sức cố gắng. chỉ huy. n.. /gest/ khách. /hi:l/ chữa khỏi. /´ha:dli/ khắc nghiệt. /graund/ mặt đất. hạnh phúc unhappiness n. bảo vệ. /gru:p/ nhóm grow v. /hiə/ nghe 33 . v. trao tay. adv. /'hæpən/ xảy ra. khó khăn harm n. /hed/ cái đầu (người. trưởng thành growth n. bãi đất group n. /ˈhæpi/ vui sướng. sự căm ghét have v. /hɛlθ/ sức khỏe. /hi:/ nó. dẫn đầu headache n. /ha:d/ cứng. cam đoan. /grou/ mọc. /´ha:mlis/ không có hại hat n. dẫn đường. lãnh đại. bàn tay. người hướng dẫn. /'hændl/ cầm. rắn.. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. det.. /'hæpili/ sung sướng. sự đoán. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. nửa giờ. sự phát triển guarantee n. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /hæv.. bảo lãnh. pron. /hɔ:l/ đại sảnh. bảo đảm guard n. có hại harmless adj. adv. khốn khổ hard adj. truyền cho handle v... n. làm hại. /ˈgærənˈti/ sự bảo hành.. /ˈgɪlti/ có tội. nghiêm khắc.. /'helθi/ khỏe mạnh. /´ha:mful/ gây tai hại. /heə/ tóc hairdresser n.

chị ấy. do đó.. cái của cô ấy. cái của anh ấy adj. det. /hoʊm/ nhà. xin chào. /hens/ her pron. nêu bật. /hɑ:t/ heat n. /´hevili/ heel n. n.. nặng nề gót chân chiều cao. /him´self/ hip n. /´haili/ highlight v. pron.. nước mình n. chính ông ta. /hit/ đánh. /haid/ high adj. ẩn nấp. cái của hắn. hắn.. cái của chị ấy. /hel/ hello exclamation. cao. lời chào giúp đỡ. sử học v. sự cho thuê của nó. đỉnh. công việc làm ở nhà adj. adv. sự cầm. /ˈhoʊli/ linh thiêng.. kể từ đây. của anh ấy. thuộc lịch sử /´histəri/ lịch sử. /haiə/ his det. /´helpful/ hence adv. /hai/ highly adv. /hip/ hire v. đẹp. trung thực. thính giác tim. chân thật 34 . n. /hil/ him pron. chính anh ta hông thuê.. chính cô ta. đòn. đấm. /'hiərou/ herself pron. /ˈhaɪˈlaɪt/ highway n. vì thế nó. sức nóng sự đốt nóng.. /ˈhɪərɪŋ/ heart n. sự giúp đỡ có ích.hearing n. v. điểm cao địa ngục chào. sự làm nóng thiên đường nặng. cái của nó. sự thuê. sự nắm giữ n. /'hevi/ heavily adv. n. /hз:/ hers pron. /hi:t/ heating n. /'ɔnist/ lương thiện. /his'tɔrikəl/ lịch sử. n. ném trúng.. chính hắn. sáng nhất (especially NAmE) đường quốc lộ đồi nó. ở mức độ cao tốt.. /hiz/ historical history n. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). ngày nghỉ /'hɔlou/ rỗng. chính chị ta. độ cao. /hould/ cầm. ông ấy. cái của ông ấy. /´haiwei/ hill n. /'heziteit/ hi exclamation /hai/ hide v. ở đây người anh hùng chính nó. bà ấy cái của nó. cú đấm n. /hз'lou/ help v. giữ. nắm. giúp đỡ sau đây. hết sức.). anh ấy chính nó. /hiə/ hero n. ở mức độ cao làm nổi bật.. cô ấy. holy home homework honest sự nghe. lỗ trống.. hang n. cái của bà ấy đây. hit hobby hold hole holiday hollow adj. adv. của hắn.. /'hɒbi/ sở thích riêng v. n. chính bà ta ngập ngừng. nặng nề nặng. trống rỗng adj. /'help/ helpful adj. /ˈhɛvən/ heavy adj. /hə:´self/ hesitate v. sùng đạo n. do dự xin chào trốn. của ông ấy. /'hi:tiη/ heaven n. /hi:l/ height n. /'houl/ lỗ. /'hɔlədi/ ngày lễ. /him/ himself pron. cho thuê (nhà. trái tim hơi nóng.. n. /hait/ hell n. /hə:z/ here adv. che giấu cao. chỗ nổi bật nhất. ở tại nhà.

/hau´evə/ tuy nhiên. /'hju:mən/ (thuộc) con người. dẫn (c. /ai'diз/ ý tưởng. /i´li:gl/ trái luật.e. /. /´haushould/ hộ. abbr. nhận ra. bò.trình). n.. /´hɔrə/ điều kinh khủng.. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. nước đá ice cream n.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. /'hΔŋgri/ đó hunt v. /hjuːdʒ/ to lớn. /houst/ chủ nhà. gia đình. /hou´tel/ khách sạn hour n. n. bất hợp pháp adv. /if/ nếu. quan niệm ideal adj. tức là ( Id est) if conj. ngang. /hɔ:n/ sừng (trâu. nhận dạng identity n.. /aɪˈdiəl. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v. gấp rút hurt v.) horror n. căn nhà. ˈhʌri/ sự vội vàng. sự hóm hỉnh hungry adj. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. (thuộc) gia đình how adv. dù thế nào huge adj. /hɒt/ nóng. /´hju:mərəs/ hài hước. /hɜrt/ làm bị thương. /hau/ thế nào. đúng như lý tưởng identify v. bản lề. nếu như ignore v. lưỡi câu hope v. nguồn hy vọng horizontal adj. tỏ ra không biết đến ill adj. giống hệt i.) hot adj. gây thiệt hại husband n. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /ais/ băng. trân trọng đối với hook n. toàn nhà housing n. n.honestly honour lương thiện. nhà thương host n. /i´li:gəli/ trái luật. sự gấp rút in a hurry vội vàng. tính đồng nhất... làm sao. loài người humorous adj. /ˈhɜri . /huk/ cái móc. /ai'dentifai/ nhận biết. chân thật (BrE) (NAmE honor) danh dự. nóng bức hotel n. n. /'ɔnistli/ /'onз/ 35 . v. lý tưởng ideally adv.. /'hɔspitl/ bệnh viện. nét nhận dạng. hóm hỉnh humour n.. hối hả. trung thực. ra sao however adv. tuy vậy. adj. /'auз/ giờ house n. /haus/ nhà. sự ghê rợn horse n.. đăng cai tổ chức (hội nghị. tư tưởng. /aɪˈdiəli/ lý tưởng. /´hju:mə/ (BrE) (NAmE humor) sự hài hước.. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. nghĩa là. nằm ngang (trục hoành) horn n. /hʌnt/ săn. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. chủ tiệc.. đi săn hunting n. /ig'no:r)/ phớt lờ.. /hɔrs/ ngựa hospital n. bất hợp pháp illegally adv. /houp/ hy vọng. n. như thế nào. khổng lồ human adj. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n. thanh danh. ở chân trời. kem idea n.

n. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj.indi'pendзntli/ độc lập index n. nóng vội impatiently adv.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. tăng thêm. in sâu vào. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. /'indeks/ chỉ số. /´indikeit/ chỉ. /´insidənt/ việc xảy ra. sự tăng. tại. tính cả including prep. /i. /´imidʒ/ ảnh. làm cảm động impressed adj. sự tưởng tượng imagine v. hùng vĩ. thu nhập increase v.. tưởng rằng. bất tài inch n. quả thật independence n.indi'pendəns/ sự độc lập. biểu thị. tầm quan trọng important adj. ảo imagination n. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. sự tăng thêm increasingly adv. /in/ ở. /im'pɔsəbl/ không thể làm được. đánh tráo. nhập khẩu importance n. làm rõ ý image n. lợi dụng impossible adj. /i'mæʤin/ tưởng tượng. oai vệ improve v. /´ilə¸streit/ minh họa. ảnh hưởng impatient adj. adv. sự in. 54 cm) incident n. khắc. /im'pɔ:təntli/ quan trọng. điều gợi ý imply v. xấu xa impact n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. /im'pru:v/ cải thiện. không thể xảy ra impress v. /im'pei∫зns/ nóng lòng. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. sự mở mang in prep. cho biết. không trọng đại impose v. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. n. khắc. /. /. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. v. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. /im'pɔ:tənt/ quan trọng. sự liên can. sự cải tiến. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo..indi'pendənt/ độc lập independently adv. /im'pres/ ghi. /'impɔ:t/ sự nhập. mở mang improvement n. /. /indivídʤuəl/ riêng. sốt ruột implication n. sự biểu thị indicate v... ốm. hình ảnh imaginary adj. tức thì immediately adv. /im'plai/ ngụ ý. vào inability n. cái tiến. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. /i´mɔrəl/ trái đạo đức.illness n. được ghi. /¸inə´biliti/ sự bất lực. /.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. /im'pouz/ đánh (thuế. bệnh tật illustrate v. trong. cá nhân 36 . /in'klu:d/ bao gồm. riêng biệt.. /ˈɪmpækt/ sự và chạm. sự tác động. /i'mi:djət/ lập tức. /´ilnis/ sự đau yếu. nền độc lập independent adj. hình dung. hệ trọng importantly adv. sự biểu lộ indirect adj. cho rằng immediate adj. trình bày ngắn gọn indication n. kể cả income n. việc có liên quan include v. in sâu vào impression n.).. cảm giác. /in´klu:diη/ bao gồm. /'inkəm/ lợi tức. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. nhập. bắt gánh vác. /ɪnˈdid/ thật vậy. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. đóng dấu impressive adj. sự nhập khẩu. gây ấn tượng. sự biểu thị. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. trọng yếu unimportant adj. /. luân lý. bao hàm import n.indi'kei∫n/ sự chỉ.

/'indʤəri/ sự làm tổn thương. đầu độc. /'in'said/ mặt trong. /in'fekt/ nhiễm. n. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. xúc phạm injured adj. điều tổn hại ink n. /UK . kỹ nghệ inevitable adj. n..teli'dЗen∫зl/ thông minh. /'instəns/ thí dị. bị đầu độc infection n. /´indʒəd/ bị tổn thương. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. /i'ni∫зl/ ban đầu.. v. ảnh hưởng. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương. /in'tenʃn/ ý định. xỉ nhục. phần trong.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. /in'fo:m/ báo cho biết. nội bộ. nghe inevitably adv. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. /'insekt/ sâu bọ. sự đầu độc infectious adj. có dụng ý intention n. /in'tend/ ý định. bị nhiễm. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. trụ sở instruction n. trường hợp cá biệt for instance ví dụ. thành phần initial adj. sự khởi đầu injure v. tác động inform v. ví dụ. côn trùng insert v. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. thiết bị. /in´evitəbl/ không thể tránh được. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. làm hại.. adj. sự thẩm vấn) insect n. mục đích 37 . /ɪˈnɪʃiətɪv . /in'sist/ cứ nhất định. ban đầu initiative n. tài liệu cung cấp instrument n. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. /'insʌlt/ lăng mạ. điều hại. /in´sʌltiη/ lăng mạ. tài liệu. sự tác dụng. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. vẫn thường thấy.) instance n. lúc đầu. lồng vào inside prep. nhiễm influence n. học viện institution n. phía. sáng trí intend v.. adv. /iηk/ mực inner adj. /'inə/ ở trong.. bị xúc phạm injury n. /ˈ´institju:t/ viện. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu.. lan truyền infected adj. cơ quan.. kỹ nghệ industry n. có ý định intended adj. không nghi thức information n. n. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. /in'fekʃn/ sự nhiễm. nội bộ insist (on) v. /in. xỉ nhục insurance n.indoors adv. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj.. /'insə:t/ chèn vào. /.insti'tju:ʃn . /in´tendid/ có ý định. làm hại.infə'meinʃn/ tin tức. trong trắng. cứ khăng khăng install v. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. cung cấp tin tức informal adj. /'indəstri/ công nghiệp. /in'gri:diənt/ phần hợp thành. kiến thức ingredient n. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. ở trong. chẳng hạn instead adv. tiêm nhiễm. sự xỉ nhục insulting adj. ngây thơ (enquiry n. /in'kwaiəri/ sự điều tra. trí thông minh intelligent adj. lập. lời lăng mạ. US . thân cận innocent adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v. /in´fekʃəs/ lây. /'inəsnt/ vô tội. chắc chắn xảy ra.

. v. ghen tị làm chú ý làm thích thú. khoảng cách cuộc phỏng vấn. nói chuyện riêng vào. /.. chính con vật đó n.. cái của điều đó. phát hành.. sự phát sinh. dồn tâm trí để hết tâm trí vào sự gồm. /'iriteitid/ suffix n. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. n. cáu tiết 38 . cái của con vật đó n. v. /ɪʃuː.. /in'vɔlvmənt/ n. n.) tháng giêng adj. /'intristiŋ/ adj. /'dʤækit/ áo vét n. /'intə. /'aitəm/ tin tức. /'ʤeləs/ ghen. n. v. /'ʤænjuəri/ (abbr. Jan. chính điều đó. bên trong. bao hàm. adj. /'intu/ or /'intə/ /'intrədju:s/ /¸intrə´dʌkʃən/ /in'vent/ /ɪnˈvɛnʃən/ /in'vest/ /in'vestigeit/ /in¸vesti´geiʃən/ /in'vestmənt/ /. phía trong.. v. n.. /'intəvju:/ prep. det. /aɪən / v. /intə'næʃən(ə)l/ n.interest quan tâm. sự gặp mặt. lời giới thiệu phát minh.. v. làm chú ý có thích thú. của con vật đó. /´iriteitiη/ adj. v.. ở trong. nghiên cứu sự điều tra. làm adj. /in. v. /it/ cái đó. sự để.net/ v. nội địa quốc tế liên mạng giải thích sự giải thích làm gián đoạn.invi'teiʃn/ /in'vait / /ɪnˈvɒlv/ n. v. n. /in'teriə/ adj. interesting interested interior internal international internet interpret interpretation interrupt interruption interval interview into introduce introduction invent invention invest investigate investigation investment invitation invite involve involved in involvement iron irritate irritating irritated -ish island issue it its item itself jacket jam January jealous n. tiết mục pron. làm quan tâm. ở phía trong ở trong. món. v. bọc sắt làm phát cáu. /its/ của cái đó. đưa ra pron. chọc tức tức giận. chú ý. ngắt lời sự gián đoạn. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. /´iri¸teit/ adj. khoản. vào trong giới thiệu sự giới thiệu.. có chú ý phần trong. con vật đó det.gian). /ˈɪntərvəl/ n. sự quan tâm. thu hút. của điều đó. dồn hết tâm trí vào sắt. sự mời mời bao gồm. nghiên cứu sự đầu tư. sáng chế sự phát minh. có quan tâm. /in'tə:nl/ adj. vốn đầu tư lời mời. /ɪntǝ'rʌpt/ n. chọc tức làm phát cáu. sự ngắt lời khoảng (k-t. /´ailənd/ hòn đảo n. phỏng vấn. n. điều đó. sự sáng chế đầu tư điều tra. sự bao hàm.intə'rʌp∫n/ n.. v.tə:pri'teiʃn/ v. /in'tз:prit/ n.. /dʒæm/ mứt n. /it´self/ chính cái đó.

km) Kilômet kind n. /'dʤə:ni/ 39 . phân xử. /dʒʌdʒ/ xét xử. /ni:/ đầu gối knife n. /dʤʌst/ đúng. /ʤu:s/ nước ép (rau. tham gia. việc làm gia nhập. sự nhảy. adj. v.. tàn nhẫn kindness n. quả) July n. /kil/ giết. /kiɳ/ vua. bước nhảy June n. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. /kid/ con dê non kill v.jeans jelly jewellery job join joint jointly joke journalist journey quần bò. thuộc (khóa) keyboard n. sự tàn sát kilogram n. tiêu diệt killing n. được chứng minh là đúng keen adj. /dʒɔɪ/ niềm vui. giễu cợt nhà báo cuộc hành trình (đường bộ). /ki:n/ sắc. /´kilə¸mi:tə/ (BrE) (NAmE kilometer) (abbr. khóa. kg) Kilôgam kilometre n. thêu knitted adj. giống.. /´dʒə:nəlist/ n. /ʌn´kaind/ độc ác.. /´dʒeli/ n. nối. /kaind/ loại. được thêu n. adj. /nit/ đan. quãng đường. cùng chung trò cười.. củ. n. có lòng tốt kindly adv. /dʒouk/ n. sự vui mừng judge n. /´kitʃin/ bếp kilometre n.) tháng 6 junior adj. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. bén keen on say mê. k. đầu nối cùng nhau. /´kiliη/ sự giết chóc. quan tòa. Jul. /naif/ con dao knit v. /ki:p/ giữ. lòng tốt king n. kim hoàn việc. cái hôn kitchen n. /´kaindli/ tử tế. n. /ki:/ chìa khóa..) tháng 7 jump v. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. lời nói đùa. /dЗeins/ n. vừa mới. /ʤɔin/ adj. /'dʤʌdʤmənt/ (also judgment especially in NAmE) sự xét xử juice n. cú đá kid n. /kis/ hôn. biện hộ justified adj. chỉ justice n. nói đùa. tốt bụng unkind adj. /dʒu´lai/ (abbr. ghép chung (giữa 2 người hoặc hơn). /ˈdʒɔɪntli/ n.. ít tuổi hơn. quần zin thạch (BrE) (NAmE jewelry) nữ trang. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. v. n. /dʒɔɪnt/ adv. ưa thích keep v. chặng đường đi joy n. người ít tuổi hơn just adv. n. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. Jun. /dЗu:n/ (abbr. chắp.. /nitid/ được đan. quốc vương kiss v.. chỗ nối. /'dʤu:əlri/ n. /kick/ đá. /´kilou¸græm/ (BrE also kilogramme) (also kilo) (abbr. vừa đủ. n. giữ lại key n.. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. /dʒʌmp/ nhảy. tử tế. /dʒɔb/ v. thẩm phán judgement n. /'kaindnis/ sự tử tế.

. n. /ˈlæbrəˈtɔri/ phòng thí nghiệm labour n. điểm nút. công việc lack n. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. to largely adv. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. nghiên cứu least det.. sự lãnh đạo. /´li:diη/ lãnh đạo. ở mức độ lớn last det..knitting n. /læk/ sự thiếu. đất canh tác. /li:n/ nghiêng. v. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. ghi mác laboratory. /'leizi/ lười biếng lead v. /leit/ trễ. /leitist/ muộn nhất. hàng dệt kim knock v. sự hạ thủy.. lớn. / lə:n/ học. v. đặt. n.. /´la:dʒli/ phong phú. lá (vàng. buổi giới thiệu sản phầm law n.. n. đập. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj.. được nhiều người biết đến knowledge n. tiếng cười launch v. hẻm phố) language n. /nou/ biết unknown adj. thiếu lacking adj. /´li:də/ người lãnh đạo. /´nitiη/ việc đan. ít nhất at least ít ra. n. ỷ vào learn v. người cuối cùng. adv. tiểu thư lake n. cú đánh knot n. adv. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). pron. muộn later adv. /li:st/ tối thiểu. gần đây nhất latter adj.. /'lækiη/ ngu đần. dán nhãn. /ˈlɔyər . lab n. /´lætə/ sau cùng. /li:g/ liên minh. ngây ngô lady n. tri thức litre n. /'leibз/ (BrE) (NAmE labor) lao động. mới đây laugh v.. /nɔt/ cái nơ. /lɑ:f/ cười. /lei/ xếp. cuối cùng.. kéo dài late adj. gần đây. adv. dẫn đầu leader n..) league n. n. /li:d/ v.. dựa. dẫn dắt. rốt hết. liên hoàn lean v. /leik/ hồ lamp n. /´wel´noun/ nổi tiếng. adj. n. lãnh tụ leaf n. /´li:tə/ lít label n. v. /lænd/ đất... khai trương. /ˈleɪdi/ người yêu. n. /lɑ:st/ lầm cuối. /lein/ đường nhỏ (làng. đất đai landscape n. điểm trung tâm know v. /lo:/ luật lawyer n. sự hướng dẫn leading adj. /la:dʒ/ rộng. chí ít 40 . /læmp/ đèn land n. /'leiə/ lớp lazy adj. /nɔk/ đánh. lãnh đạo. quý bà.. sau cùng. ít nhất. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết.. mác. bố trí layer n. v.. vợ.. chậm nhất. /li:f/ lá cây. n. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. /leibl/ nhãn..

lời nói dối.).leather leave leave out lecture left leg legal legally lemon lend length less lesson let letter level library licence da thuộc bỏ đi. /´leg/ chân (người. l) /´li:tə/ lít little adj. có khả năng. /laif/ đời. số lượng ít hơn n. /left/ bên trái.. mi mắt (eyelid) lie v. cho phép lid n. n. nhẹ.. v. vung (xoong. hoạt động live v. pron. v... adj. /'lisn/ nghe. bài thuyết trình. chắc vậy unlikely adj. có thể. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. /´laikli/ có thể đúng. /leɳθ/ chiều dài. mẫu tự n. det. mối liên lạc. n. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. vị trí.. bằng. nhỏ. /laik/ giống như. bé. adj. /'lesn/ bài học v. đốt. bằng cử nhân.. chút ít.. tuyến link n. v. bàn... ranh giới. không vững list n. một ít live adj. /lεt/ cho phép... hạn chế limited adj. chữ cái. sự cho phép license v. đang sống n. rời đi. ít hơn. nhấc lên. /ˈligəl/ hợp pháp adv. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. nhẹ nhàng. ngang bằng n. /'lit(ə)l/ nhỏ. /'limit/ giới hạn. như unlike prep. êm ái.. thú. v. /'liviŋ/ sống. pron. không chắc xảy ra limit n. /'laibrəri/ thư viện n. adj. có giới hạn line n. /'leðə/ /li:v/ 41 .. /'levl/ trình độ. không nhiều. sự nhấc lên light n. sự nâng. adv. /list/ danh sách. cho mượn n. /lid/ nắp. độ dài det. /'li:gзlizm/ hợp pháp n..) adj. để cho n. /lait/ ánh sáng. liên kết. chứng chỉ. sự sống lift v.. đường.. /liv/ sống. về phía trái n.. /'letə/ thư. adv. /lift/ giơ lên. lỏng. v. lắng nghe literature n. /lai/ nói dối... /ʌn´laik/ khác. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. ghi vào danh sách listen (to) v. /ˈlaɪsəns/ (BrE) (NAmE license) bằng. pron. không giống likely adj... văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. /´lemən/ quả chanh v. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. adv. /liv/ sống living adj. thắp sáng lightly adv. /lip/ môi liquid n. kết nối lip n. có thể xảy ra. n. /lain/ dây. một chút a little det. giới hạn. adv. nồi. /lɪɳk/ mắt xích. /lend/ cho vay. /'likwid/ chất lỏng. bỏ sót n. adv. v... sự dối trá life n. du dương. conj.. bài nói chuyện adj. /les/ nhỏ bé. cấp bằng. thích. adj. cấp. để lại bỏ quên.. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. (abbr.

bực điên người magazine n. bơ vơ long adj. chăm sóc look at nhìn. bộ phận.. /´lounli/ cô đơn.. ảo thuật 42 . lòng yêu thương. mất loss n.. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj.. dỡ hàng loan n. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. rất nhiều loud adj. adv. adj. v. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. /. /lɔrd/ Chúa. vật nặng. chở unload v. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. không chặt loosely adv. inh ỏi. /lʌk/ may mắn. xinh xắn. trung kiên luck n. cái bướu lunch n. vua lorry n. xa. adv. cục bộ locate v. ảo thuật. lạc lost adj.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. (thuộc) ma thuật. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. /´lʌvə/ người yêu. sự định vị lock v. /mə'ʃi:nəri/ máy móc.. khóa logic n. lùn loyal adj. gặp may mắn. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /'lɔiəl/ trung thành. /loud/ gánh nặng. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. sinh động load n. /lou/ thấp. người tình low adj. /lΛmp/ cục. /'laudili/ ầm ĩ.. tảng. /'lʌki/ gặp may. vận may lucky adj. /louk´eiʃən/ vị trí. /lost/ thua. /laud/ to. cục bộ locally adv. n. /'lʌgiʤ/ (especially BrE) hành lý lump n. lɒs/ sự mất. có duyên lover n. /'mæʤik/ ma thuật. bé. định vị located adj. /luk/ nhìn. /lu:s/ lỏng. /lɔs . /mæd/ điên. inh ỏi love n. adv. to. hạnh phúc unlucky adj.. chất. /lɒt/ số lượng lớn. /'laivli/ sống. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. adv. /ˈlʌvli/ đẹp. det.lively adj. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. n. yêu. ầm ĩ. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. /lʌη/ phổi machine n.. mất trí. /ləʊn/ sự vay mượn local adj.. /lu:z/ mất. lớn (nói) loudly adv. /mə'ʃi:n/ máy. /lʌv/ tình yêu. /ʌn´lʌki/ không gặp may. ngắm. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. thích lovely adj. /´lɔ:ri/ (BrE) xe tải lose v. thiết bị mad adj.. hợp logic lonely adj. /lɔk/ khóa. v. /lɔɳ/ dài. miếng. máy móc machinery n. thua. lâu look v. bất hạnh luggage n.

sánh được matching adj. /mætʃ/ trận thi đấu. /´mætʃiη/ tính địch thù..) tháng ba march v. chế tạo. giám đốc manner n. /mɛə/ thị trưởng me pron. duy trì. địch thủ. v.. môn toán matter n. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. /mi:/ tôi. v. /meil/ thư từ. nhiều hơn.. /´mæksiməm/ cực độ. /mei/ tháng 5 maybe adv. lễ cưới marry v.mail n. /mæs/ khối. /'mæri/ cưới (vợ).. gửi qua bưu điện main adj. vật chất. có ý nghĩa. lối. kết hôn mass n. trọng yếu nhất mainly adv. /meit/ bạn. dáng. /'meni/ nhiều map n. sự chế tạo manufacturing n. hữu hình mathematics n. chủ yếu. trống.. đàn ông.mænju'fæktʃə/ sự sản xuất. đàn ông manage v. thạc sĩ match n. vật chất. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. bảo vệ major adj. vẻ. trọng đại. con trai. bạn nghề. thi đấu mate n. thị trường marketing n. son phấn male adj. cuộc hành quân. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. /meil/ trai. cấu thành. đại chúng massive adj. pron. /mæn/ con người. n. /mei/ có thể. có tính chất quan trọng maximum adj. có nghĩa là 43 .. khối lượng. đối thủ.. /´meinli/ chính. đực mall n. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. math NAmE) toán học. /´mei¸bi:/ có thể. /mi:n/ nghĩa. cực độ may modal v. chủ yếu. /´mærid/ cưới. tớ meal n. lượng cực đại. giao phối material n. đối chọi. quần chúng. /mi:l/ bữa ăn mean v. sự điều khiển manager n.. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. nhãn.mæθi'mætiks/ (also maths BrE. có lẽ May n. n. /mein/ chính. /ˈmeɪdʒər/ lớn. tao. sự kết hôn. /mein´tein/ giữ gìn. n. n. adj. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. thái độ manufacture v. hành quân. /. sự trông nom. /'mætə/ chất. /'mɑ:kit/ chợ. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. adj. sự chế tạo make sth up làm thành. /mɑ:k/ dấu. /mɑ:tʃ/ (abbr. có lẽ mayor n. tối đa. Mar. cuộc diễu hành mark n. chủ yếu majority n. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. gộp thành make-up n. đánh dấu. trị số cực đại. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. /meik/ làm. kiểu. n.. thầy giáo. /'mɑ:stə/ chủ.. v. /mæp/ bản đồ March n.. người sản xuất many det. sự chế tạo manufacturer n. diễu hành. đa số. trông nom. phần lớn maintain v. /mɔ:l/ (especially NAmE) búa man n. ưu thế make v. v. bưu kiện. nhãn mác. chủ nhân. đồ sộ master n. đực.. con trống. lấy (chồng) married adj. ghi dấu market n. /'mæniʤ/ quản lý. /'mænз/ cách.. v. /. điều khiển management n. /'mæsiv/ to lớn.

phép đo n. ở giữa midnight n. n. trí óc. trí tuệ. mg) mi-li-gam millimetre n. /miːn. mức tối thiểu n. n. trong lúc ấy v. /'medikə/ (thuộc) y học n. trí nhớ. /´mentəli/ về mặt tinh thần v. /mait/ qk.meaning means by means of meanwhile measure measurement meat media medical medicine medium meet meeting melt member membership memory in memory of mental mentally mention menu mere merely adv. đơn thuần n. ôn hòa mile n. tình trạng lộn xộn. thông điệp metal n.waɪl/ trong lúc đó. sự trung gian. thuốc adj. /mɛlt/ tan ra. có lẽ mild adj. adj. đơn vị đo lường n. ˈmɪnrəl/ công nhân. của tôi mineral n. 12h đêm might modal. hội viên n. /'midnait/ nửa đêm. thợ mỏ.. may có thể. đo lường. mm) mi-li-met mind n. /'menʃn/ kể ra. đề cập n. /´mid´dei/ trưa.. /mi:t/ thịt n. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. phương tiện bằng phương tiện adv. chảy ra. /'medisn/ y học. gặp gỡ n. /maid/ tâm trí. cuộc biểu tình v.. y khoa.combining form tiền tố: một nửa midday n. quan tâm mine pron. tinh thần. êm dịu. làm tan chảy ra n. vừa. kỉ niệm sự tưởng nhớ adj. /mail/ dặm (đo lường) military adj. thư tín. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng adj. tài sản. /'membəʃip/ tư cách hội viên. chăm sóc. /'membə/ thành viên. /'mi:djəm/ trung bình. bẩn thỉu message n. để ý. v. /'miniməm/ tối thiểu. số lượng tối thiểu. khoáng minimum adj. địa vị hội viên n. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. người nhếch nhác. v. /'meθəd/ phương pháp. sự đo lường. /milk/ sữa milligram n. /´mi:tə/ (BrE) (NAmE meter) mét mid. n. /'məʤəmənt/ sự đo lường. /miə/ chỉ là /'miəli/ chỉ. /'meʤə/ đo. sự môi giới v. /'menju/ thực đơn adj. /ˈmɪnərəl . /'mi:niɳ/ /mi:nz/ 44 . ý nghĩa của cải.. /mes/ tình trạng bừa bộn. điện thông báo. /'metl/ kim loại method n. cách thức metre n. mess ý. mất trí adv.. nói đến. /'midl/ giữa. /'militəri/ (thuộc) quân đội. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. buổi trưa middle n. /´mili¸mi:tə/ (NAmE millimeter) (abbr. /mi:t/ gặp. /'meməri/ bộ nhớ. adj. trung. quân sự milk n. n. n. /maɪld/ nhẹ. chú ý. /´mili¸græm/ (BrE also milligramme) (abbr...

sai lầm. tân tiến n. núi n. /'mɔdən/ hiện đại. adv. thất lạc n. /'mΔðз/ mẹ n. /mauθ . trèo. trượt. (also mobile) (BrE) điện thoại đi động n. phạm lỗi. /mikst/ lẫn lộn. ghi phát thanh. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. /mʌm/ mẹ n.. nhiều nhất. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng det.minister ministry minor minority minute n.. mirror miss Miss missing mistake mistaken mix mixed mixture mobile adj. /'moutə. /´moutə/ động cơ mô tô n. n. sự hoạt động. pron. lỗi lầm. /´mainə/ nhỏ hơn. sụ di động n. sự di chuyển. n. /ˈmɔrəl .. /´moustli/ hầu hết. động 45 . ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. điệu (ngôn ngữ học) n.saikl/ (BrE also motorbike) xe mô tô v. không quan trọng n. /´ministə/ bộ trưởng n.. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. /'mu:viɳ/ động. /'mʌni/ tiền n. thức. phạm sai lầm adj. /ˈmɒdl/ mẫu.. /mis´teiken/ sai lầm. mobile phone model modern mum moment Monday money monitor month mood moon moral morally more moreover morning most mostly mother motion motor motorcycle mount mountain mouse mouth move moving movement n. sự pha trộn adj.. vả lại n.) thứ 2 n. /miks/ pha. nghe. /'mɔnitə/ lớp trưởng. di động n. n. sự hỗn hợp /'məʊbail. trộn lẫn. sự trượt. /´mouʃən/ sự chuyển động. thiểu số /'minit/ phút n.mauð/ miệng v. pron. hoạt động n. v. /´misiη/ vắng. /mu:d/ lối. n. lát n. thiếu nữ adj. 'məʊbi:l/ chuyển động. luân lý. /mu:v/ di chuyển. /mɔ:/ hơn. giám sát n. màn hình máy tính. cử động. nhất. thứ yếu. /'mʌndi/ (abbr.. v. chủ yếu là n. hiểu lầm v. /ˈmɪrər/ gương v. /mai´nɔriti/ phần ít. pha trộn n. phẩm hạnh. sự chuyển động adj. kiểu mẫu adj. ngoài ra. sự thiếu vắng n. hơn cả adv. /'məum(ə)nt/ chốc. /mis/ cô gái.. có đạo đức adv. nhiều hơn adv.mauz/ chuột n. adv.. /maus . /moust/ lớn nhất. Mon. /mis/ lỡ. /mis'teik/ lỗi. /maunt/ leo. /mu:n/ mặt trăng adj. /'mu:vmənt/ sự chuyển động.. /ˈmaʊntən/ núi n. /mʌnθ/ tháng n. có đạo đức det. /´ministri/ bộ adj. chuyển động. thiếu.

giết người. /'neikid/ trần... pron. cận. ở gần nearby adj. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. trơ trụi name n. BrE) abbr. /´niə¸bai/ gần nearly adv. /'nesəseri/ cần. cần. sinh sôi nảy nở mum n. NAmE. sự cần needle n.. rành mạch neatly adv. làm tăng lên nhiều lần. chật hẹp nation n. Ms (BrE) (also Ms. nên làm my det.. /´negətiv/ phủ định neighbour n. BrE) abbr. /ni:t/ sạch. gọi tên narrow adj. lắm mud n. /'næt∫rəli/ vốn. /'nei∫n/ dân tộc. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. điều thần bí nail n. /´nesisərili/ tất yếu. khỏa thân. /neil/ móng (tay.. êm ái musician n. adv. thiên nhiên naturally adv. cần thiết.. nhất thiết unnecessary adj. du dương. khó hiểu mystery n. thiên nhiên navy n.tác movie n. /ni:tli/ gọn gàng. đặt tên. Mrs (BrE) (also Mrs. tội ám sát. /mʌd/ bùn multiply v. NAmE. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. prep. âm nhạc musical adj. modal v. /´mu:vi/ (especially NAmE) phim xi nê movie theater n. /'mistəri/ điều huyền bí. chân) móng vuốt naked adj. v.. /'mju:zik/ nhạc. không mong muốn neck n. /'mə:də/ tội giết người. n. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. bắp thịt museum n. /'mʌsl/ cơ. /mʌm/ (BrE) (NAmE mom) mẹ murder n. dân tộc natural adj. /nek/ cổ need v. ngăn nắp necessary adj.. /'neitʃə/ tự nhiên. BrE) abbr. /niə/ gần. quốc gia national adj. v. adv. thiết yếu necessarily adv. NAmE. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. sắp. đương nhiên nature n. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. tự nhiên. /mʌtʃ/ nhiều. /´niəli/ gần. đòi hỏi. làng giềng 46 . /´ni:dl/ cái kim. /'neibə/ (BrE) (NAmE neighbor) hàng xóm neighbourhood n. âm nhạc. huyền bí. /mʌst/ phải. /'nærou/ hẹp. much det. chính tôi mysterious adj. adv. /mis'tiəriəs/ thần bí. /mai'self/ tự tôi. /ni:d/ cần. /neim/ tên.. /´neibəhud/ (BrE) (NAmE neighborhood) hàng xóm. /'neivi/ hải quân near adj. suýt neat adj. mũi nhọn negative adj. /'mʌltiplai/ nhân lên. ám sát muscle n. ngăn nắp. /mai/ của tôi myself pron.

adj. hệ thống never adv. /nɔt/ không note n. ổ. lời ghi chép. /'nз:vзstli/ bồn chồn. adv. không người. không ở đâu nuclear adj. /´nɔizili/ ồn ào. /'no:mзli/ thông thường. không cái gì notice n. Nov. /´nɔizi/ ồn ào.. /net/ lưới. /nait/ đêm. huyên náo nonprefix none pron. n. dễ bị kích thích.. /´naisli/ thú vị. n. để ý. v. /´nevju:/ cháu trai (con anh. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. /.. (abbr. ghi chép nothing pron. adv. v. hiện giờ. tin tức newspaper n.. dễ chịu nicely adv. không khi nào nevertheless adv. adv. det. làm tổ net n. no. /nouz/ mũi not adv. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. em) nerve n. /nju:/ mới. chú ý. /nju:z/ tin. bình thường. bên cạnh. mới lạ newly adv. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. /nɔ:θ/ phía bắc.. dễ chịu niece n.. adv. không người nào noise n. /'nju:zpeipə/ báo next adj. hay lo lắng nervously adv. /ni:s/ cháu gái night n. chị.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. truyện November n. /'nevə/ không bao giờ. /no:/ cũng không normal adj..neither det. tối no exclamation. v. /nout/ lời ghi. yết thị. /'netwə:k/ mạng lưới. vô nghĩa nor conj.. /'nɔ:məl/ thường. /nekst/ sát. vật gì nonsense n. hiện nay nowhere adv. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. /´nʌmbə/ số 47 . /'noubədi/ (also no one) không ai. /´nju:li/ mới news n. mạng network n.. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. /nau/ bây giờ. pron. /nais/ đẹp. ghi chú. mới mẻ. /nɔiz/ tiếng ồn. đáng để ý novel n.. gần nice adj. tuy thế mà new adj. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /'nəƱtis/ thông báo.nevəðə'les/ tuy nhiên. /nɜrv/ khí lực. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. can đảm nervous adj. như thường lệ north n. lần sau. thần kinh. No. /nʌn/ không ai. sự huyên náo noisy adj. lo lắng nest n. /nest/ tổ. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. /nou/ không nobody pron... huyên náo noisily adv.) n. tình trạng bình thường normally adv. tiếp nữa next to prep. phương bắc northern adj. thú vị. gần.

. cuộc tấn công offer v. hiển nhiên obviously adv. adj. tiếp tục. /əʊkei/ đồng ý.. lỗi thời on prep. cơ hội occasionally adv. đôi khi occupy v. tuân theo.nurse nut obey object đối. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. ˈɒbdʒɛkt . v. mục đích. n. /ə´fend/ xúc phạm. một vật nào đó each other nhau. /wʌns/ một lần. sự theo dõi observe v. /´ɔfisə/ viên chức. làm khó chịu offensive adj. cảnh sát. theo dõi obtain v. tiếp diễn once adv. /ɔv/ or /əv/ của off adv. khỏi. /ɔ:f/ tắt. objective n. kỳ cục. đầu /o'bei/ vâng lời. /´ɔntu/ về phía trên. lên trên 48 . phản /əb´dʒektiv/ chống lại mục tiêu. n. công chức officially adv. có thể thấy được occasion n. v. này. oil n. /klɔk/ đúng giờ October n.. làm bực mình. /'ounli/ chỉ có 1. /nə:s/ y tá /nʌt/ quả hạch. n. /ɔd/ kỳ quặc. adv. (thuộc) mục tiêu. chà. chiếm lĩnh. đầy (người) occur v. một người. luôn oh exclamation /ou/ chao. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. /'ɔfis/ cơ quan.. cách. hay. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. Oct. /ə'kə:/ xảy ra. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng.. conj. /'ɔkjupai/ giữ.) tháng 10 odd adj. /ə´fensiv/ sự tấn công. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. sự trả giá office n. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. viên chức. sĩ quan official adj. adv. mới onto prep. chiếm giữ occupied adj. /'ɔ:fn/ thường. xuất hiện ocean n. pron.. prep. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền... /ə'fens/ (BrE) (NAmE offense) sự vi phạm. rời offence n. adj.ˈɒbdʒɪkt. v. /´ɔfə/ biếu. sự phạm tội offend v. duy nhất. một cách chính thức often adv. bộ officer n. giành được obvious adj. tuân lệnh /n. khách quan observation n. /əb'tein/ đạt được. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. /ɔk´toubə/ (abbr. cho. một khi one number det. vật thể. kỳ cục. lẻ (số) of prep. n. khi mà. lẫn nhau onion n. văn phòng. n. rành mạch. chỉ. /əˈkeɪʒən/ dịp. ôi chao.. tặng. adv. /əbˈzə:v/ quan sát. xảy đến. lẻ (số) oddly adv. /on/ trên.. ngay khi. tán thành old adj. văn phòng. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. /ould/ già old-fashioned adj. əbˈdʒɛkt/ vật.. ở trên. /'ɒbviəs/ rõ ràng. /´ɔdli/ kỳ quặc. /wʌn/ một.

ɔ:gənai'zeiʃn/ (BrE also -isation) tổ chức. quá trình hoạt động n. /´ʌðə¸waiz/ khác. /'ɔpəzit/ đối nhau. thẳng thắn n. ở ngoài nhà outdoor adj. adv. ở ngoài. /'ɔridӡin/ gốc. prep. ngoài outstanding adj. ra ngoài outdoors adv. ngược nhau.. nguồn gốc. được tổ chức origin n.. khởi đầu. /'autput/ sự sản xuất. ngỏ. /. sự khai mạc.. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. khai mạc adv.. /'aut'said/ bề ngoài.. bản thân chúng tôi. trước mặt. n. prep. sự bắt đầu. /'oupən/ mở..open openly opening operate operation opinion opponent opportunity oppose opposing opposed to opposite adj. căn nguyên. nét ngoài output n. /'o:gзnaizd/ có trật tự. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization n. prep. đầu tiên other adj. sự chống lại. nên. /´ɔ:gə¸naiz/ (BrE also -ise) tổ chức. /. /´oupniη/ khe hở. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. đối diện. /'ouvə/ bên trên. phe đối lập option n. thiết lập organized adj. được sắp xếp. đối chọi /ə´pouzd/ chống lại. v. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. /´oupənli/ công khai. tự chúng mình out (of) adv. hẳn là our det. chống đối. ngăn nắp. v.. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. thời cơ v. quan điểm n. /auə/ của chúng ta. lỗ. thông thường organ n. thuộc chúng ta. /əpəʊ. độc đáo. của chúng tôi. đường nét. ˈɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. bên ngoài.. hình dáng. sự tổ chức organize v. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. /ɔ:t/ phải.. lên trên 49 . nguồn gốc. ở xa hơn outline v. lên. của chúng mình ourselves pron. nguyên bản originally adv. đáng chú ý. đối thủ. adj. sự phản đối. phác tảo. sản lượng outside n. có màu da cam order n. của chúng tôi. /ˈʌðər/ khác otherwise adv.. lễ khánh thành v.. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n.. phản đối adj. /ˈɒpərˈtunɪti . adv. outer ở phía ngoài. n. /auəz/ của chúng ta. pron. prep. /з'pouziη/ tính đối kháng. sự đối nhau. kẻ thù n. vượt qua. căn nguyên original adj. ở ngoài. /¸aut´stændiη/ nổi bật. /'ɔ:də/ thứ. đối chọi. mới mẻ. /´aut¸lain/ vẽ. /'ɔpəreit/ hoạt động. thuộc chúng ta. nếu không thì. bản thân chúng mình. /əˈpoʊz/ đối kháng.. /'autdɔ:/ ngoài trời. mở.. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. /ɒrɪndʒ/ quả cam. cách khác.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. bậc.nənt/ địch thủ. của chúng mình ours pron. /ə'pinjən/ ý kiến. adj. điều khiển n. bắt đầu. sản phẩm.. điều trái ngược opposition n. phản đối adj.. cơ quan. ở ngoài outer adj. còn tồn lại oven n. đối lập. mặt khác ought to modal v. /aut/ ngoài. /'o:dinəri/ thường.. n.

/pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. đảng pass v. hàm ơn. v. vôi màu. dừng. sự tạm nghỉ.. /adv. /'peiʃənt/ bệnh nhân. đau khổ paint n. dĩ vãng. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. thoáng qua...overall adj. v. toàn thể.. /peidʒ/ (abbr. n. /pɔ:z/ tạm nghỉ. bức tranh painter n. /ˈpɑrti/ tiệc. /pɛə/ đôi. buổi liên hoan. cặp palace n. pa nô pants n. /pa:k/ công viên. gói package n. /'peintiɳ/ sự sơn. qua path n. đóng gói. /´peipə/ giấy parallel adj. /oun/ của chính mình. /peil/ taí. khắc phục. hành lang passenger n. /ou/ nợ. /pæk. /´pa:siη/ sự đi qua... ˈoʊvərˈɔl . bao gồm overcome v. /'pænl/ ván ô (cửa. sự trôi qua. nhợt pan n. quốc hội part n. /´pa:s/ qua. khuôn mẫu pause v. chủ nhân pace n. /pæn . ngang qua passing n. ngắn ngủi passage n. adj. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. bức họa. /ˈoʊvərˈkʌm/ thắng. bước pack v. đánh bại (khó khăn) owe v. /ˈpælɪs/ cung điện.. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. n. có được (cái gì) own adj. /pænts/ quần lót. sự cộng tác party n. p) trang (sách) pain n. khoanh vùng thành công viên parliament n. bó. kiên nhẫn. /pə´tikjulə/ riêng biệt. v. tường). lâu đài pale adj. mẹ park n. /pɑ:st/ quá khứ. sơn. /pæk/ gói. /pein/ sự đau đớn. kiên trì. nhìn nhận owner n. cộng sự partnership n. /pa:t/ phần. sự chịu đựng patient n. /´ounə/ người chủ. adv. cá biệt. /'pætə(r)n/ mẫu. sự đau khổ painful adj. quét sơn painting n. tự mình. sự tạm ngừng 50 .. tương đương parent n. chảo panel n.pɑ:n/ xoong. ˈoʊvərˈɔl/ toàn bộ. bọc. /'pɑ:tnə/ đối tác. sự trôi qua. adj.. /'peinful/ đau đớn.. riêng biệt partly adv. đóng kiện packaging n. vườn hoa. /peintə/ họa sĩ pair n. hướng đi patience n. nhận. /'pækit/ gói nhỏ page n. prep. /peis/ bước chân.. cá biệt particularly adv.. phần nào đó partner n. quá. /pɑ:θ/ đường mòn. bền chí pattern n. đùi paper n. tất cả.. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần.ɪdʒ/ gói đồ. nhẫn nại. vượt qua. n. nhẫn nại. v. /'peərənt/ cha. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. chiến thắng. pron. /peint/ sơn. /'pærəlel/ song song. adj. adv. bưu kiện.

/ˈpɜrsən/ con người. xé 51 . /fɪˈlɒsəfi/ triết học. có lẽ n. bản thân.. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. p) số tiền n. vỡ. người n. sự biểu diễn n. riêng tư adv. /´fizikli/ về thân thể. lương hưu n. /pet/ cơn nóng giận.) ảnh. sự thực hiện. thường xuyên adv. adj. cá tính v. /pə'miʃn/ sự cho phép. về phần rôi. /'pə:mit/ cho phép. thời kỳ n. tiền bồi thường /pi:s/ hòa bình. adv. thực hiện n. thân thể adv. vĩnh cửu. yên tĩnh /pi:k/ lưỡi trai. perfectly perform performance performer perhaps period permanent permanently permission permit person personal personally personality persuade pet petrol phase philosophy photocopy photograph photographer photography phrase physical physically physics piano pick pick sth up v. đào. adj. tư. (NAmE usually percent) phần trăm / pə'fekt/ hoàn hảo adv. nhân phẩm. thời đại adj. /pə'fɔ:məns/ sự làm. /ˈpipəl/ dân tộc. vĩnh cửu n. cụm từ adj. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. số tiền trả. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. /pə:sə'næləti/ nhân cách.. n. /´pə:sənəli/ đích thân. thành ngữ. (thuộc) cơ thể. /'piəriəd/ kỳ. đỉnh. thái bình. /pə'hæps/ có thể. giấy phép v. bức ảnh. thời kỳ. giai đoạn. /'pə:snl/ cá nhân. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. n. /´pensil/ bút chì n.. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. /feiz/ tuần trăng. thanh toán. /pei/ trả. dương cầm v. sự hòa thuận /'pi:sfl/ hòa bình. n. /´pepə/ hạt tiêu. làm. đối với tôi n. khoét (lỗ) cuốc. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. sự thi hành. vật cưng. /freiz/ câu. /'fiziks/ vật lý học n. /ˈpɛtrəl/ (BrE) xăng dầu n. /'pə:mənənt/ lâu dài. v. nhà nhiếp ảnh n. dòng giống. v. /pə:/ cho mỗi n. cây ớt prep. n. theo luật tự nhiên n. n.. người trình diễn adv. chụp ảnh n.pay payment peace peaceful peak pen pence penny pencil penny pension people pepper per per cent perfect adj. /´foutə¸gra:f/ (also photo n. tiền lương /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. nghề nhiếp ảnh n. triết lý n. nộp. /´fizikl/ vật chất. tính cách. /'pjænou/ đàn pianô. n.. /pə'sweid/ thuyết phục n. /´peni/ (abbr. sao chụp n. người được yêu thích n. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo . cho cơ hội n. thời gian. chóp /pen/ bút /pens/ đồng xu ´peni/ đồng xu n. /'penʃn/ tiền trợ cấp. /pik/ cuốc (đất). người adj.

/'piktʃə/ bức vẽ, bức họa n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiền n. /pig/ con lợn n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng n. /´pil/ viên thuốc n. /´paiələt/ phi công n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp adj., n. /piηk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo n. /paint/ (abbr. pt) Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...) pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín pity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương place n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trường take place xảy ra, được cử hành, được tổ chức plain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phác plan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến planning n. /plænniη/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạch plane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằng planet n. /´plænit/ hành tinh plant n., v. /plænt , plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo plastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo plate n. /pleit/ bản, tấm kim loại platform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân ga play v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu player n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật pleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mật unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó ưa please exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời pleasing adj. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích; dễ chịu pleased adj. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích plenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự phong phú plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án plug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...) plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào p.m. /pip'emз/ (NAmE also P.M.) (abbr) quá trưa, chiều, tối pocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền poem n. /'pouim/ bài thơ poetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơ point n., v. /pɔint/ mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọn poison n., v. /ˈpɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết, bệnh picture n. piece pig pile pill pilot pin pink pint

52

pole police policy polish polite politely political politically politician politics pollution pool poor pop popular population port pose position positive possess possession possibility possible possibly post post office pot potato potential potentially pound pour powder power powerful practical practically practice practise praise prayer precise precisely

n. n. n. n., v. adj. adv. adj. adv. n. n. n. n. adj. n., v. adj.

/poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...) /pə'li:s/ cảnh sát, công an /'pol.ə si/ chính sách /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sự /pəˈlaɪtli/ lễ phép, lịch sự /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính khách /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơi /puə/ nghèo /pɒp; NAmE pɑːp/ tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số n. /pɔ:t/ cảng v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra n. /pəˈzɪʃən/ vị trí, chỗ adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan v. /pə'zes/ có, chiếm hữu n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu, vật sở hữu n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọng adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thư n. /'ɔfis/ bưu điện n. /pɒt/ can, bình, lọ... n. /pə'teitou/ khoai tây adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩn n. /paund/ pao - đơn vị đo lường v. /pɔ:/ rót, đổ, giội n. /'paudə/ bột, bụi n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cường adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tế adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tế n. v. /´præktis/ (BrE, NAmE) (NAmE), thực hành, thực tiễn v. /´præktis/ (BrE) thực hành, tập luyện n., v. /preiz/ (sự) ca ngợi, (sự) tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi n. /prɛər/ sự cầu nguyện adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thận

53

predict v. prefer preference pregnant premises preparation prepare prepared presence present

/pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báo v. /pri'fə:/ thích hơn n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo n. /'premis/ biệt thự n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bị v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện adj., n., v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày presentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìn president n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống press n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn pressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suất presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽ pretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ pretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa previous adj. /ˈpriviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên previously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đây price n. /prais/ giá pride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ priest n. /pri:st/ linh mục, thầy tu primary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học primarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiên prime minister n. /´ministə/ thủ tướng prince n. /prins/ hoành tử princess n. /prin'ses/ công chúa principle n. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc print v., n. /print/ in, xuất bản; sự in ra printing n. /´printiη/ sự in, thuật in, kỹ sảo in printer n. /´printə/ máy in, thợ in prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiên prison n. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân, riêng privately adv. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư, cá nhân prize n. /praiz/ giải, giải thưởng probable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năng probably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyết procedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tục

54

proceed process

tiến lên, theo duổi, tiếp diễn quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý produce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo producer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạo profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp professional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp professor n. /prəˈfɛsər/ giáo sư, giảng viên profit n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận program n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương trình programme n. /´prougræm/ (BrE) chương trình progress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển project n., v. /n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch promise v., n. hứa, lời hứa promote v. /prəˈmoʊt/ thăng chức, thăng cấp promotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấp prompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở promptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tức pronounce v. /prəˈnaʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âm pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng proper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp properly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách thích đáng property n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đối proposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuất propose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra prospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ protect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chở protection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chở protest n., v. /ˈprəʊ.test/ ự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng proud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnh proudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh diện prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minh provide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp provided conj. /prə´vaidid/ (also providing) với điều kiện là, miễn là pint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A)); pub n. = publicyhouse quán rượu, tiệm rượu public adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng, nhân dân in public giữa công chúng, công khai publicly adv. /'pΔblikli/ công khai, công cộng publication n. /ˈpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố; sự xuất bản publicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáo

v. n., v.

/proceed/ /'prouses/

55

có màu tía. ít adv.. /´pʌbliʃiη/ v. mua. trong lành hoàn toàn. / 'ræpidli / nhanh. /'reilwei/ (BrE) (NAmE railroad) đường sắt n. hầu hết v.. radio n. chất vấn adj. sắp xếp thành hàng.. v. /´pjuəli/ adj. v. nghề xuất bản lôi. /ˈpɜrpəl/ n.publish publishing pull punch punish punishment pupil purchase pure purely purple purpose on purpose pursue push put put sth on put sth out qualification qualify qualified quality n. sự trừng trị (especially BrE) học sinh sự mua. đua n. yên tĩnh /'kwiətli/ lặng. tinh khiết. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. 15 phút n.. /ˈpju:pl/ n. yên tĩnh v. số lượng n. /kwi:n/ nữ hoàng n. năng lực. n. /. /kwout/ trích dẫn n. hàng. /'kwɔ:tə/ 1/4. phẩm chất n. điều kiện. cuộc đua. dập tắt n. sự giật đấm. ngẩng lên n. đủ tư cách. n. /ræɳk/ hàng. /reə/ hiếm.. giật.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. yên lặng. v. có chủ tâm v.. /´kwikli/ nhanh adj. khả năng /'kwɔliti/ chất lượng. kéo. để. phạm vi. cơn mưa. đuổi bắt v. thoát ra adv. cố ý. dãy. v. sự xô đẩy v. /put/ đặt. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. /puʃ/ xô đẩy. sắm. quantity quarter queen question quick quickly quiet quietly adv. n. /'pə:t∫əs/ adj. /pul/ v. đi (giày) tắt. đội (mũ). /'pʌniʃmənt/ n. mưa v. yên lặng. /´reisiη/ cuộc đua n. /pjuə(r)/ adv. loại. /kwit/ thoát. dãy adj. /'pʌbli∫/ n. /'ræpid/ nhanh. quit quite quote race racing radio rail railway rain raise range rank rapid rapidly rare rarely v.. /reɪndʒ/ dãy. ít khi 56 . màu tía mục đích. chỉ là tía. /rein/ mưa. cho vào mặc (áo). trình độ n. /reil/ đường ray n. hỏi. trừng phạt sự trừng phạt. /reis/ loài. /'reзli/ hiếm khi. /'pə:pəs/ công bố. thụi. /pʌntʃ/ v. /ˈkwɒntɪti/ lượng. /pə'sju:/ đuổi theo.. quả đấm. /'pʌniʃ/ n. khả năng chuyên môn v. /ˈkwɒləˈfaɪd/ đủ tư cách. sự tậu. /kwait/ hoàn toàn. xuất bản công việc. sự lôi kéo. /´reidiou/ sóng vô tuyến. nhanh chóng adj. đưa lên. n. chủng. cú thụi phạt. v. ban bố. /'kwaiət/ lặng. giống. nhanh chóng adv. tậu nguyên chất. /reiz/ nâng lên.. ý định cố tình. điều kiện adj. /kwik/ nhanh adv.

mới đây adv. màu đỏ v. gợi lại n.. giảm bớt n. /´ri:də/ người đọc. /rekə'mend/ giới thiệu. hỏi ýe kiến v. tới v. /rɔ:/ prefix v. sự thu. n. sự cải cách. tốc độ thà. ghi chép n. /'riəlaiz/ (BrE also -ise) thực hiện. /reit/ /'rɑ:ðə/ adj. /rɪər/ phía sau.. /ri'dju:s/ giảm. cải tạo. sự hạ giá v. xem. /'refərəns/ sự tham khảo.. /´ri:sənt/ gần đây. /´ri:diη/ sự đọc n. /riəl/ thực. sự đón tiếp v. ở đằng sau. triệu hồi. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. thực tại v. /´rekɔ:d/ bản ghi. /'ri:zn/ lý do. thu. /. /ri'flekt/ phản chiếu. /'rekən/ tính. nhặc lại. /red/ đỏ.. thích. /´ri:səntli/ gần đây. thực hành n. /ri:ə'listik. sự thu âm v. v. hơn hơn là sống (# chín). nhận diện. còn nguyên chất 57 .rekəg'niʃn/ sự công nhận. tham khảo. thừa nhận v. ở đằng sau n. có thật adv. giành lại adj. /'riəli/ thực. tiến cử. khuyên bảo n. thô.rate rather rather than raw rereach react reaction read reading reader ready real really realistic reality realize rear reason reasonable reasonably unreasonable recall receipt receive recent recently reception reckon recognition recognize recommend record recording recover red reduce reduction refer to reference reflect reform refrigerator refusal n. adj. thực tế. /ri´si:t/ công thức. độc giả adj. n. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. phản ánh v. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh n. cải thiện. lĩnh. /ri´fju:zl/ sự từ chối.. /´ri:zənəblli/ hợp lý adj. sự tiếp nhận. thực sự adj. /ri´ækt/ tác động trở lại. /'rekəgnaiz/ (BrE also -ise) nhận ra. /'redi/ sẵn sàng adj. thu adj. adv. mới đây n. /ri´kɔ:l/ gọi về. nhắc đến n. cải tạo n.. hợp lý adv. sự phản tác dụng v. đơn thuốc v. sự cải thiện. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý v.. thực tế. v. phản hồi. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. sự ghi. còn hơn. /ri'sep∫n/ sự nhận. đi đến. phản ứng n. /ri:d/ đọc n. bản thu. thực ra. /ri:'æliti/ sự thật. /ri'si:v/ nhận.. công nhận. ám chỉ. sự thừa nhận v. lý lẽ adj. đề nghị. /´ri:zənəbl/ có lý. BrE also riə-/ hiện thực n. /ri´fɔ:m/ cải cách. /ri:tʃ/ đến. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. đếm n. sự khước từ tỷ lệ.

chỉnh tu. phê bình. vẫn còn như cũ adj. cái gì n. sự trợ cấo. hối tiếc. đánh giá. /ri'mu:v/ dời đi. n. lặp lại adj. /´reləvənt/ thích hợp. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. v. thoát khỏi. khác thường v. /ri´læks/ giải trí. /ri'leitid/ có liên quan.. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo adj...refuse regard regarding region regional register regret regular regularly regulation reject relate related (to) relation relationship relative relatively relax relaxed relaxing release v. /riˈmaind/ nhắc nhở. n. /'relətivli/ có liên quan. cái còn lại n. /ri'mu:vəl/ việc di chuyển. miền adj. liên lạc n. /'ri:dʒən/ vùng. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. sự sửa chữa. việc dọn nhà. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. đại từ quan hệ adv. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo /ri´lai/ tin vào. thả. /ri´meiniη/ còn lại n. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. sổ sách.. /re'meins/ đồ thừa.. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. có liên quan n. thoải mái adj.) n. người có họ. thuê adj. /'rəgjulə/ thường xuyên. gợi nhớ /ri'mout/ xa. liên quan adj. sự phát hành adj. đều đặn adv. /rentid/ được thuê. cho thuê. sự để ý. xa cách n. /´regjuləli/ đều đặn. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. ghi vào sổ. n. nhớ lại v. để ý. sự liên quan. v. tin cậy. /ˈridʒənl/ vùng. máy ghi v. liên hệ. remaining remains remark remarkable remarkably remember remind remote adj. /'relətiv/ có liên quan đến. có quan hệ với ai. loại bỏ. /ri'leit/ kể lại. thuật lại. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. sổ. tin tưởng vào /riˈmein/ còn lại. /ri´lækst/ thanh thản. nghỉ ngơi adj. n. cái nhìn. phóng thích. được mướn v. di chuyển n. /ri'peə/ sửa chữa. được lặp lại /rɪˈfyuz/ /ri'gɑ:d/ 58 . mối liên lạc adj. đáng để ý. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. relevant relief religion religious rely on v. bác bỏ v. n. dời đi v. n. địa phương v. sự giải thoát. quy tắc v. sự làm cho khuây khỏa. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. thường xuyên n. đối với (vấn đề. sự quan tâm.. remain v. bớt căng thẳng /ri'li:s/ làm nhẹ. v. đáng để ý. lòng thương tiếc. phê bình. phóng thích. /ri'læksiɳ/ làm giảm. sự chỉnh tu v.... phát hành. removal remove rent rented repair repeat repeated v. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. có quan hệ v. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) prep. từ chối. sự hối tiếc adj. chú ý. điều lệ. sự đền bù n. khước từ nhìn. /'redʤistə/ đăng ký. khác thường adv. xa xôi. /ri´ga:diη/ về. về việc. /ri'gret/ đáng tiếc. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại.. /rent/ sự thuê mướn. bớt. sự thả. chú ý adj. nhận xét.

yêu cầu. cư trú. cái khác restaurant n. nghỉ ngơi the rest vật. tượng trưng. kế sách. khách trọ. /ri'zɔlv/ quyết định. /ri'tein/ giữ lại. phương kế resource n. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. biểu lộ. v. thôi. /'rezidənt/ người sinh sống. /repri'zent/ representative n. rút về.. mà ra. tôn trọng. n.. giới hạn restricted adj.repri'zentətiv/ lặp đi lặp lại nhiều lần thay thế sự trả lời. thủ đoạn respect n. /riˈvi:l/ bộc lộ. về hưu retired adj. lời đề nghị. trả lời. nổi danh request n.. nghỉ. /rest / sự nghỉ ngơi...ʃən/ sự hạn chế. sự lễ phép. trả lại. do. yêu cầu require v. sự nghỉ việc return v. đã nghỉ việc retirement n. hình dung. /ri'spond/ hưởng ứng.əveɪ. v. gì rest n. để dành. tượng trưng reproduce v. trú ngụ. phản ứng lại. /. sự đáp lại responsibility n. thủ tục rescue v. sự dự trữ. adj. đăng ký trước. kết quả là. trở về. /ri´pi:tidli/ replace v. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. hồi âm báo cáo. /ri'zʌlt/ kết quả. hẻo lánh. luật lệ. sự phản đối. retain v. biểu hiện. đã về hưu.. kính trọng. n. /ri'tə:n/ trở lại. /ris. v. /ri´taiəd/ ẩn dật. sự đặt trước. thay mặt điều tiêu biểu. khám phá 59 . tường trình. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. sự đòi hỏi. mẫu.. sự giới hạn result n. nhớ được retire v. /rez. phát hiện. n. chịu trách nhiệm trước ai. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu.. tiết lộ. v. đại diện. kháng cự resistance n. adj.ponsз'biliti/ trách nhiệm. /. /ri'pɔ:t/ represent v. vùng cấm restriction n. /ri'zЗ:v/ dự trữ.. /. câu trả lời. quy định requirement n. cái còn lại. sự trở về reveal v. thỉnh cầu. sự hồi âm.. nơi hẻo lánh. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. hiệu ăn restore v. lúc nghỉ. có nhà ở. miêu tả.. /riˈspekt/ sự kính trọng.. đại diện. khó khăn. /ri´zɔ:t/ kế sách. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. yêu cầu. những người.repeatedly adv. điều kiện hạn chế reserve v. sự về hưu. /ri'strik∫n/ sự hạn chế. giải quyết (vấn đề. /ris´triktid/ bị hạn chế. /ri´taiə / rời bỏ. /ri'plai/ report v. đặt trước.. sửa chữa lại. phục hồi lại restrict v. /ris´tɔ:/ hoàn lại. sự chịu trách nhiệm responsible adj. nghỉ việc. /´reskju:/ giải thoát. sự hưởng ứng. sự kháng cự resolve v. kiên quyết (làm gì).. cứu nguy. khâm phục respond v. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. bản tường trình miêu tả. n.) resort n.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. bản báo cáo. đề nghị. trả lời response n. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. /rɪpleɪs/ reply n. sự để dành. sự giải thoát. v.. /ri'zist/ chống lại.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. phản đổi. bởi. thường trú resist v. /ri´zistəns/ sự chống lại. sự trở lại. /ri'so:s/ tài nguyên. sự cứu nguy research n. có giới hạn. /ris´trikt/ hạn chế. sự đăng ký trước resident n.

/'riðm/ nhịp điệu n. vai trò n. đường đi n. /.. tuyến đường n. nóc n. lố lăng adj. thóc. /roʊp/ dây cáp. /ru:t/ gốc. mạo hiểm. /ri'vaiz/ đọc lại. sự đọc lại. thô lỗ. adv. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn n. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. /rʌb/ cọ xát. v. /ritʃ/ giàu. lệ thường. /ri'və:s/ đảo. đứng lên.. cạnh tranh n. đơn giản 60 . chuỗi adj. bỏ đi. tốt. sự lăn tròn. v. sự xét lại. giàu có v.. cuộn. dãy adj. sự ôn lại n. rác rưởi adj. thủ tục. v. sự đi xe (bus. rhythm rice rich rid ride riding rider ridiculous right rightly ring rise risk rival river road rob rock role roll romantic roof room root rope rough roughly round rounded route routine row royal rub rubber rubbish rude v. lởm chởm adv. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. sự đi. tốt.. v. /'rivə/ sông n. /ru:f/ mái nhà.. nữ hoàng. ôn lại n.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng /ri'wɔ:d/ sự thưởng.. xoa bóp. adj. mọc (mặt trời). nghiền. xem xét lại v. /ru:'ti:n/ thói thường. dậy. làm lại. v..reverse review revise revision revolution reward n. quấn. tán n. n.. lấy trộm n. lố bịch. /´raidə/ người cưỡi ngựa. /'roul/ cuốn.. sửa lại. adj. thô sơ. /raund/ tròn. mặt trái n. vòng quanh. điều phải. /ru:t/ đường đi. người đi xe đạp adj. liều n. /'rʌfli/ gồ ghề. /raiz/ sự lên. /ri´vju:/ sự xem lại. n. /´raitli/ đúng.. hoàng gia v. xem lại. /raivl/ đối thủ.. /roul/ vai (diễn). /rait/ thẳng.. ngay. /rum/ phòng. sự sửa lại. phải. ngược lại. thưởng công n. thông thường n. /ru:d/ bất lịch sự. đường phố v. buồng n. lộ trình. thăng cấp. n. /rᴧf/ gồ ghề. /´raundid/ bị làm thành tròn. xung quanh adj. bên phải adv. phải. /risk/ sự liều. rễ n. /riɳ/ chiếc nhẫn. cuộn adj. điều thiện.. phần thưởng. /rɔk/ đá n.. thường lệ. xe đạp) n. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) v. cây lúa adj. thưởng. prep. /raid/ đi. /ri´viʒən/ sự xem lại. cưỡi (ngựa). /roʊd/ con đường. đúng. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. dây thừng. /raɪs/ gạo. /ˈrʌbɪʃ/ (especially BrE) vật vô giá trị. sự tăng lương. điện. cơm. /rɔb/ cướp. n. thành đạt n. địch thủ. đeo nhẫn cho ai n. phát triển đầy đủ n. lởm chởm adj. /rou/ (NAmE) hàng. /´rʌbə/ cao su n. có lý n. xâu. điều trái ngược. cuốn. đối địch. v. lăn.. adv.

/sæd/ buồn. cai trị.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn.. /. cánh buồm. /skɛə/ làm kinh hãi. v. đáng buồn là. /seil/ đi tàu. bị phá sản n. mặn adj. /rʌn/ chạy. /seiv/ cứu. lên 61 . sự kinh hoàng adj. điều lệ. sự hỏng. sự xô đẩy n. /rʌ∫/ xông lên. thô sơ.) thứ 7 n. chắc chắn. /skerd/ bị hoảng sợ. n. thước kẻ n. /'sædnis/ sự buồn rầu. /'sædli/ một cách buồn bã. /seim/ đều đều. bồi thường v.rudely ruin ruined rule ruler rumour run running runner rural rush sack sad sadly sadness safe safely safety sail sailing sailor salad salary sale salt salty same sample sand satisfaction satisfy satisfied satisfying Saturday sauce save saving say scale scare scared scene schedule adv. /´seiviη/ sự cứu. /'seifti/ sự an toàn. bỏ vào bao adj. lời đồn v. toại nguyện. /´sɔ:lti/ chứ vị muối.. sự đổ nát. /ru:ind/ bị hỏng. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). sự trả nợ. /'rʌniɳ/ sự chạy. /skeɪl/ vảy (cá.. hàng mẫu n. bản liệt kê.) v. cuộc chạy đua n. n. trả (nợ). /sɔ:s/ nước xốt. đáng tin adv. thuyền. làm vừa ý n. /ru:in/ bất lịch sự. vùng nông thôn v. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng.. nhổ neo. /sei/ nói n. xô đẩy. lưu n. thô lỗ. làm thỏa mãn. /ˈrumər/ tin đồn. người trị vì.. /´ru:lə/ người cai trị. pron. chắc chắn. có muối. v. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. /sænd/ cát n. lao vào. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. nước chấm v. /´rʌnə/ người chạy adj. sợ hãi. đơn điệu. /´sa:mpl/ mẫu. cũng như thế. sự lao vào. rau sống n. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. làm đổ nát. bị đổ nát. không may mà n.. sự sợ hãi. đóng bao. /seif/ an toàn.. n. sự phá sản adj. lên thời khóa biểu. đơn giản làm hỏng. v.. sự tiết kiệm v. /seil/ việc bán hàng n. /si:n/ cảnh. thoả mãn adj. /ru:l/ quy tắc. /sɔ:lt/ muối adj. đáng tin n. sự chắc chăn v. /seilə/ thủy thủ n. Sat. n.. sự xông lên. phong cảnh n. làm phá sản. /seifli/ an toàn. sự chạy n. buồn bã adv. chỉ huy. n. vừa ý. sự buồn bã adj. buồm. chuyến đi bằng thuyền buồm n. chuộc tội adj. vẫn cái đó n. /ru:dli/ v. /ˈsæləri/ tiền lương n. bị sợ hãi n. /'sætədi/ (abbr. /'seiliɳ/ sự đi thuyền n. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. luật lệ. dọa.. /sæk/ bào tải. điều khiển n. hài lòng.

sự điều tra. /si´lekt/ chọn lựa.. thăm dò. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. /si'kjuə/ chắc chắn. /skrin/ màn che. v. kế hoạch thực hiện. /'sensitiv/ dễ bị thương. săn hải cẩu search n. /si:m/ có vẻ như. cao đẳng sense n. cảm giác sensible adj.. dễ bị xúc phạm 62 .. v. ở vị trí thứ 2. /si:/ nhìn. sơ đồ school n. /'si:krit/ bí mật. màn ảnh. /sel/ bán senate n. sự trầy xước da scream v. ordinal number. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. chọn lọc selection n. /si:l/ hải cẩu. tiếng kêu to screen n. phim ảnh nói chung screw n. sự chọc lọc self n. v. dễ bị hỏng. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. /skri:m/ gào thét. n.kế hoạch scheme n. nhìn thấy.. kêu lên. /.. tỷ số. bắt vít. sự phối hợp. người lớn tuổi hơn. /ˈsɛkənd/ thứ hai. n. tiếng thét. ban giám hiệu senator n. v. /'sensəbl/ có óc xét đoán. /'saiəns/ khoa học. tìm kiếm. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. /´senit/ thượng nghi viện. adv. cho điểm scratch v. sự an ninh see v. phái đi senior adj. sinh viên năm cuối trường trung học. lược đồ. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. thứ nhì. nhận biết được sensitive adj. /'si:kritli/ bí mật. khoa học tự nhiên scientific adj. đinh ốc. /skɔ:/ điểm số. làm xước da. thứ yếu secret adj. sự thăm dò. /´sekəndəri/ trung học. /sid/ hạt. /´si:zən/ mùa seat n. n. /self/ bản thân mình selfcombining form sell v. /ˈsɛktər/ khu vực. đảm bảo. theo đuổi seem linking v. màn hình. bản thắng. quan sát seed n. điều bí mật secretly adv. /'sekrətri/ thư ký section n. /sens/ giác quan. bầy cá science n. người về nhì secondary adj. tri giác. riêng tư secretary n. n. /'sekʃn/ mục. n. /´sizəz/ cái kéo score n. hiểu.. v. /sku:l/ đàn cá. dành cho trẻ em trên 11t.. bảo đảm. sự cào. /si:k/ tìm. điều tra season n. hạt giống seek v. dường như select v. chỗ ngồi second det. phần sector n. giữ an ninh security n. lĩnh vực secure adj. bắt ốc sea n. thành công. /skru:/ đinh vít. đạt được. /skrætʃ/ cào. /send/ gửi. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. tìm kiếm.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. /ski:m/ sự sắp xếp.. /si:/ biển seal n... /si:t/ ghế. có tính khoa học scientist n.

chia sẻ. giũ. phiên họp. share sharp sharply shave she sheep sheet shelf shell shelter shift n. /seks/ giới. /sɜ:v/ n. trang phục. /ʃeɪm/ sự xấu hổ.. hình dạng. đẽo (gỗ) pron. /ʃeiv/ cạo (râu). bọn. bố trí giải quyết. sự ngượng n. /ʃi:p/ con cừu n. cư xử). dãy. phiên bộ. /'seprət/ adj.. mộc mạc (kiểu cách. v. /ʃeik/ rung. cư xử). nhọn.. /set/ v. sự che chở. bén v. sự may vá n. /'sə:vənt/ v. /'seprətid/ adv.sentence separate separated separately separation September series serious seriously servant serve service session set settle several severe severely sew sewing sex sexual sexually shade shadow shake shall modal shallow shame shape shaped adj. bóng mát v. mai. sự lắc. /'sevrəl/ adj. phiến. /sə´virli/ khắt khe. tấm. nghiêm trang người hầu. sự hầu hạ buổi họp. /'seprətli/ n. phân ly. dời chỗ. /sep´tembə/ n. cô ấy. /ʃeə/ đóng góp. /'sentəns/ adj. /ʃɑrpli/ sắc. giá n. bén adv. sự rung. n. hình thù /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ v. bóng tối. làm rời. bào.. /'sekSJli/ giới tính. chuyển. /'seʃn/ n. gay gắt (thái độ.. gay gắt (thái độ. bóng tối n. dung nhan) v. phần đóng góp. giản dị. /ʃɑrp/ sắc. chia tay ly thân không cùng nhau. /ʃɛlf/ kệ. /ˈsɪəriz/ adj. /ʃift/ đổi chỗ. chị ấy. khăn trải giường. trang phục. /ˈʃædəu/ bóng. ly thân (abbr. /soʊ/ may. tờ n. chuỗi đứng đắn. /ʃi:/ nó. sự ẩn náu. bóng râm. /ˈsɛtl/ det.. vật riêng sự chia cắt. mộc mạc (kiểu cách. sự giũ v. nhọn. phụng sự sự phục vụ. bảo vệ v. riêng biệt. các vấn đề sinh lý adv. /ʃeip/ hình.) tháng 9 loạt. /´souiη/ sự khâu. /ʃeid/ bóng. sự luân phiên 63 . tham gia. /'sə:vis/ n. pron. dung nhan) adv. lá. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ adj. /'ʃeltə/ sự nương tựa. bố trí vài khắt khe.. đặt để. đầy tớ phục vụ. lắc. đặt. v. giao. n. hòa giải.. /ʃi:t/ chăn. phần tham gia. ngăn. sự thay đổi. nghiêm trang đứng đắn. cạn n. thẹn thùng. Sept. thành người riêng. giống adj. /'seksjuəl/ giới tính.. vẻ bề ngoài n. phần chia sẻ adj. dàn xếp. /ʃælou/ nông. che chở. buổi. đám. v. sự chia tay. /'siəriəs/ adv. khâu n. /¸sepə´reiʃən/ n. lũ. n. /ʃɛl/ vỏ.. giản dị. tách ra. n. /siəriəsli/ n. bà ấy. các vấn đề sinh lý n. v. /səˈvɪər/ câu khác nhau.

n. /ʃut/ vụt qua. từ một bên. n. /sins/ từ. bóng tàu. /'silvə/ bạc. sự phóng đi shop n. adj. sự la hét. sự biểu diễn. sự choáng. /ʃʌt/ đóng. /sin'siəli/ một cách chân thành v. /sait/ cảnh đẹp. giống nhau simple adj. /Sok/ bị kích động. v. sớm shot n. adv. adj. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa.. sự yên tĩnh silent adj. chỉ. n. đi mua hầng. /sin´siə/ thật thà. trồi ra shooting n. khờ dại silver n. tồi tệ. từ lúc đó. đậy. /'signəl/ dấu hiệu. /´similə/ giống như. đơn giản. /'ʃouldə/ vai shout v. /ʃu:/ giày shoot v.. /´ʃouə/ vòi hoa sen. /ʃɔp/ cửa hàng. dễ dàng simply adv. làm bằng bạc. tỏa sáng sáng chói. /silk/ tơ (t. quan trọng significantly adv. giản dị since prep. từ lúc ấy sincere adj. /´saidwəz/ ngang. /´similəli/ tương tự. chạm mạnh. /'simpl/ đơn. /sick/ ốm. /ʃain/ /'∫aini/ /ʃɪp/ /ʃɜːt/ /Sok/ 64 . sự tắm vòi hoa sen shut v. sự nhìn sign n. dấu hiệu. ném.... mặt phẳng sideways adj. /ʃaʊt/ hò hét. từ đó. cụt shortly adv. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. từ khi. sự hò reo show v. bị va chạm. gây sốc shocking adj. ˈsɪgnəˈtʃʊər/ chữ ký significant adj... /ʃɔ:t/ ngắn. e thẹn sick adj. yên tĩnh silk n. từ khi.. đi chợ shopping n. đâm ra. v. tương tự như similarly adv.shine shiny ship shirt shock chiếu sáng.tạo). bị sốc shoe n. thẳng thắng. sang bên sight n. khép. /ʃaɪ/ nhút nhát.. tàu thủy áo sơ mi sự đụng chạm. conj. viên đạn should modal v. ʃd/ nên shoulder n. adj. v. va chạm. reo hò. /ʃud. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. tính khép kín shy adj. /´sili/ ngớ ngẩn. adv. ʃəd. trưng bày. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. /ʃɔt/ đạn. va mạnh. /´simpli/ một cách dễ dàng. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. trắng như bạc similar adj. bắn. /ʃou/ biểu diễn. sự kích động. ngu ngốc. đánh dấu.n+n. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. viết ký hiệu signal n. /'∫u:tiη/ sự bắn. gây kích động shocked adj. lụa silly adj. sự bày tỏ shower n. /said/ mặt. /ˈsɪgnətʃər . chạy qua. đồng bạc. /ˈsaɪlənt/ im lặng. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. n. phóng. ra hiệu. /sain/ dấu. báo hiệu signature n. chân thành sincerely adv. tín hiệu. đau. n. kí hiệu. v.

n. xảo trá tuyết. v. lát mỏng. sir n. hơi thuốc. như thế. adj. v. nghiêng.. chị. khéo tay kỹ năng.. chuyển động nhẹ. bầu trời ngủ. /smu:ð/ adv. bé mạnh. n. chạy qua dốc. /sneik/ n. trôi qua. độ dốc. nụ cười. vỡ tan thành mảnh. skill n. /siɳ/ /´siηiη/ /´siηə/ /'siɳgl/ /sɪŋk/ /sə:/ /'sistə/ /sit/ /sait/ /. adj. khéo tay. lành nghề da. lát mỏng trượtc. người nham hiểm. /snou/ adv. bốc khói. đường dốc. chậm chạp một cách chậm chạp. mỏng manh. adv. đầm trời. singing n. /smɛl/ v. sit v. /smu:ðli/ n. vỡ tàn thành ngửi. /smail/ n. đơn độc. ống tay miếng. vỏ váy. kỹ sảo có kỹ năng. mỉm cười. khứu giác cười. skilfully adv. mượt mà một cách êm ả. /smouk/ n. adv.Yours sincerely sing v. skin skirt sky sleep sleeve slice slide slight slightly slip slope slow slowly small smart smash mảnh smell smile smoke smoking smooth smoothly snake snow so so that n. (viết ở cuối thư) hát. hút thuốc. adj. có kỹ sảo. em gái ngồi ngồi xuống chỗ. sự ngửi.. ca hát sự hát. conj. hơi sự hút thuốc nhẵn. skilled adj. vì vậy. v. địa thế. Ông chị. vị trí cỡ đã được định cỡ (BrE) (NAmE skillful) tài giỏi. /smoukiη/ adj. giấc ngủ tay áo. gầy mảnh khảnh. v. n. tiếng hát ca sĩ đơn.sit∫u'ei∫n/ /saiz/ /saizd/ /´skilful/ /´skilfulli/ /skil/ /skild/ /skin/ /skɜːrt/ /skaɪ/ /sli:p/ /sli:v/ /slais/ /slaid/ /slait/ /'slaitli/ /slip/ /sloup/ /slou/ /'slouli/ /smɔ:l/ /sma:t/ /smæʃ/ (BrE) bạn chân thành của anh. chậm dần nhỏ. trôi chảy con rắn. n.. cắt ra thành miếng mỏng. single adj.. n. đắm xưng hô lịch sự Ngài. ác liệt đập. n. đơn lẻ chìm.. vì thế. singer n.. tuyết rơi như vậy. yếu ớt trượt. adj.. trơn. dốc chậm. -sized skilful adj. vì thế cho nên để. lún. để mà v. /sou/ 65 . v. sit down site n. size n. n. lướt qua mỏng manh. sister n.. sự đập. khéo tay (BrE) (NAmE skillfully) tài giỏi. situation n. có kinh nghiệm. n. v. vẻ tươi cười khói. n. vị trí hoàn cảnh. tuột. để cho.. sink v. thon. v. v.

một vài pron. đôi khi adv. chuyên viên adj. /'spesʃlist/ chuyên gia. ở phía Nam. đồ dự trữ. hơi. bằng cách này hay cách khác pron.. /'sou∫l/ có tính xã hội adv. /spi'sifik/ đặc trưng. hạng loại. nghe n. /sɔ:s/ nguồn n. /sɔɪl/ đất trồng. /sɔk/ tất ngắn. lấy làm tiếc. v. khả năng nói. /'souldʤə/ lính. /'sɔfweз/ phần mềm (m. adv. /soup/ xà phòng adj. /su:p/ xúp.. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó n.. một việc gì đó. người diễn thuyết /'speʃəl/ đặc biệt. tâm trí. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. dự trữ. một chút adv. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. thể rắn. /spi'sifikəli/ đặc trưng. hướng Nam. quân nhân adj. /'sʌmbədi/ (also someone) người nào đó adv. /´souʃəli/ có tính xã hội n. đồ dự phòng v.. /'sɔlid/ rắn. hướng về phía Nam adj. /´speʃəli/ đặc biệt.soap social socially society sock soft softly software soil soldier solid solution solve some somebody somehow something sometimes somewhat somewhere son song soon as soon as sore sorry sort soul sound soup sour source south southern space spare speak spoken speaker special adj. dẻo adv. /'sʌmweə/ nơi nào đó. soʊr/ đau. riêng biệt adv. /sound/ âm thanh. khoảng cách adj. pron. /'sauə/ chua. riêng biệt adv. chẳng bao lâu nữa ngay khi adj. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. /speis/ khoảng trống. n. /sɔ:t/ thứ. cháo adj. n. /speə/ thừa thãi. linh hồn n. /spi:k/ nói adj. riêng biệt n. riêng biệt n. /sʌn/ con trai n. /sɔɳ/ bài hát adv. có vị giấm n. sắp xếp. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. /sɔr . nhức adj. /spi:tʃ/ sự nói. rộng rãi. lựa chọn. /´sʌðən/ thuộc phương Nam n. /sɔftli/ một cách mềm dẻo n. giải pháp v. một cái gì đó adv. bài nói 66 .. canh. giải thích. đâu đó n. adj. cách nói. phân loại n. /sɔft/ mềm. miếng lót giày adj. lấy làm buồn n. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. specially specialist specific specifically speech n. /soʊl/ tâm hồn. giải quyết det..tính) n. v. /sɔlv/ giải. vết bẩn n. /ˈspikər/ người nói. /sə'saiəti/ xã hội n. /su:n/ sớm. /sʌm/ or /səm/ một ít. lời nói.. /sauθ/ phương Nam. chất rắnh n. /'sɔri/ xin lỗi.

phát biểu.. /spreɪ/ máy. /stim/ hơi nước n.. vững vàng. xịt v. phun. n. sự đứng đứng đậy n. say mê n. v. sự bắt đầu. điểm. sự vắt. sự tuyên bố. vững vàng. ống. sự ở lại. /´speliη/ sự viết chính tả v. /spɛnd/ tiêu. /´spaidə/ con nhện v.. chuồng ngưa n. /skwi:z/ ép. truyền bá n. tâm hồn. đồn n. chuẩn. bơm. /split/ chẻ. kiên định adj. /ʌn´stedi/ không chắc. adj. /´spaisi/ có gia vị n. lưu lại. n. n. /spi/ tốc độ.. sự trình bày n. chia ra. /spɔt/ dấu. n. cướp đọat n. ngành thép 67 . /spu:n/ cái thìa n. dán tem v. phù hợp với tiêu chuẩn n. /steɪdʒ/ tầng. /spɔil/ cướp.. chính quyền. sự khởi đầu. xiết. linh hồn n. /'stæt∫u:/ tượng n. bơm. tuyên bố n. kiến định adv. hình vuông v. phun. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. quốc gia. mãu. /skweə/vuông. đánh dấu sao v. không ổn định v. /spait/ sự giận. n. bất chấp v. sự lưu lại adj. sự phát biểu. /spin/ quay. v. căng ra.speed spell spelling spend spice spicy spider spin spirit spiritual spite split spoil spoon sport spot spray spread spring square squeeze stable staff stage stair stamp stand stand up standard star stare start state statement station statue status stay steady steadily unsteady steal steam steel n. v. bình tĩnh. vết n. sự xiết adj.. ˈstætəs/ tình trạng v. /sti:l/ thép. ăn trộm n. có liên quan đến nhà nước. n. bình phụt. /stɑ:t/ bắt đầu. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. vuông vắn. /'steiʃn/ trạm. /steibl/ ổn định. /spel/ đánh vần. (thuộc) nhà nước. /sprɪŋ/ mùa xuân adj. dạng hình vuông. /steit/ nhà nước. /steə/ bậc thang n. sự quyến rũ.. bệ n. /stæmp/ tem.. xài n. /'stændəd/ tiêu chuẩn.. vận tốc v. v.. /sta:f / gậy n. adj. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. dán sao. khởi hành n. n. quay tròn n. in spite of : mặc dù. sự chẻ.. tách. vững vàng. sự tách. /'steitmənt/ sự bày tỏ. làm tiêu chuẩn. /stænd/ đứng. /spɔ:t/ thể thao n. sự chia ra v. sự thu hút.. khởi động. /spred/ trải. sự nhìn chằm chằm v. bày ra. /'stedi/ vững chắc. đốm. /'stedili/ vững chắc. trang trí hình sao. vắt.. sự hận thù. /sti:l/ ăn cắp. n.. n. /stei/ ở lại. /ˈsteɪtəs . /spais/ gia vị adj. /stɑ:/ ngôi sao. linh hồn adj.. sự ép.

v. nhớt adj. sức khỏe n. chặt chẽ. chắc chắn adv.. /stri:t/ phố.. sự châm. kho hàng. /stə:/ khuấy. khắt khe /striktli/ một cách nghiêm khắc v. viền adj. /'strætəʤɪ/ chiến lược n. /stiɳ/ châm. /strɔŋ . n. chọc. sự căng adj.. vằn.. ngòi. chắc chắn n. vốn n. cuộc bãi công. sợi dây v. dốc. cứng rắn. sự cởi quần áo n. cú đòn. sự dừng. làm căng adj. gây ấn tượng n. mạnh. kiên quyết adv. vẫn. vuốt ve adj. sự ngừng.steep steeply steer step stick stick out (for) sticky stiff stiffly still sting stir stock stomach stone stop store storm story stove straight strain strange strangely stranger strategy stream street strength stress stressed stretch strict strictly adv. chưa quen adv. /stif/ cứng. /stɔ:/ cửa hàng. vòi (ong. thôi. lột (quần áo). bị ép. muỗi). nghỉ. lò sưởi adv. /'stɔ:ri/ chuyện. câu chuyện n. /'strʌkt∫ə/ kết cấu.. cắm. cán đòi. /'streinʤə/ người lạ n. đốt. /strɔŋli/ khỏe.. ô tô. adv. duỗi ra.. /ˈstʌmək/ dạ dày n. cuộc đình công adj. đảo n. n. cái vuốt ve. v. /'streɳθ/ sức mạnh. adj. /strouk/ cú đánh.. n. n. /stri:m/ dòng suối n. căng thẳng. cho vào kho n. bền. v. v. chích. xa lạ. /stoun/ đá v. vẫn còn v. dính. thọc. /streindʤ/ xa lạ. /straɪp/ sọc. /streindʤli/ lạ. /strikt/ nghiêm khắc. v. /stouv/ bếp lò. đườmg phố n. sự đỗ lại n... /streɪt/ thẳng. qua củi. cấu trúc /sti:p/ /'sti:pli/ /stiə/ /step/ /stick/ 68 . /stil/ đứng yên. n.. /strip/ cởi. nọc (rắn). /'stiki/ dính. /stɔp/ dừng. chích. dốc đứng dốc. bão n. không cong n.. bước đi đâm. đạt được cái gì adj. sự căng thẳng. có vằn n. n. /strest/ bị căng thẳng. ngừng. cứng rắn.. cái gậy. sự vuốt ve. bước. strike striking string strip stripe striped stroke strong strongly structure adj. /'straikiɳ/ nổi bật. bị căng v. chưa quen n. /stɔ:m/ cơn giông. /strɪŋ/ dây.. /straik/ đánh. đập. vững. /strein/ ự căng thẳng.. strɒŋ/ khỏe. đình công. kiên quyết adv. v. /straipt/ có sọc. adj. cheo leo lái (tàu. v. /'stifli/ cứng. /strɛtʃ/ căng ra. kéo dài ra adj. ép. tích trữ. hàng dự trữ. bãi công.) bước. /stə:/ kho sự trữ.

/su:t/ bộ com lê. học tập. /sʌm/ tổng. gợi n. thay thế v. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. đáng kể. tiếp tế n. sək'si/ sự thành công. nguồn cung cấp. /sə'plai/ sự cung cấp. hút. thích đáng n. đau khổ n. /´su:təbl/ hợp. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ... phòng thu n. /sʌn/ mặt trời n. /sə'fiʃəntli/ đủ. /stail/ phong cách. đột ngột adv. đáp ứng. đề tài. thích hợp với n. trang phục. sự đau khổ adj. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị n. sự nghiên cứu. cuộc đấu tranh. như là đến nỗi. ngu đần.. /səb´stænʃəli/ về thực chất. /stʌf/ chất liệu. /'sʌdn/ thình lình. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /´su:t¸keis/ va li n.struggle student studio study stuff stupid style subject substance substantial substantially substitute succeed success successful successfully unsuccessful such such as suck sudden suddenly suffer suffering sufficient sufficiently sugar suggest suggestion suit suited suitable suitcase sum summary summer sun Sunday superior supermarket supply support supporter suppose sure v. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. v. Sun. chất lượng cao n. thắng lợi.. kế vị n. /səb´stænʃəl/ thực tế. về căn bản n. phù hợp. chống đỡ. đến mức v. nghiên cứu n. cung cấp. nội dung adj. thắng lợi. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. toàn bộ n. v. ủng hộ n... adv.. thích đáng adv. thành đạt adv. chủ ngữ n. mẫu. quan trọng adv. /´sʌbsti¸tju:t/ người. /'stju:pid / ngu ngốc. /´su:tid/ hợp. sự thành đạt adj. thích hợp với adj. cuộc chiến đấu n. /sə'dʤest/ đề nghị.. thành đạt adj. ngớ ngẩn n. /sək'si/ nối tiếp. /su:'piəriə(r)/ cao. /'ʃugə/ đường v. xác thực 69 . thất bại det. /səkˈsɛsfəl/ thành công. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. /'stʌdi/ sự học tập. /sə'pəƱz/ cho rằng. hợp với adj. /'sʌdnli/ thình lình. trường quay. sự ủng hộ. /ʃuə/ chắc chắn. loại n. sự đề xuất. vật thay thế. /'stjunt/ sinh viên n. /sʌk/ bú. kế nghiệp. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. /ˈsʌmər/ mùa hè n. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. đề xuất. sự khêu gợi n. v. đột ngột v. thích hợp. /´stjuiou/ xưởng phim. bản chất. /´sʌndi/ (abbr. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt n. n. quen. phù hợp. tin rằng. chịu thiệt hại. kiểu. hấp thụ. /'sʌbstəns/ chất liệu. chất adj. v. kế tiếp. /sʌtʃ/ như thế. v. người cổ vũ. tiếp thu adj.. như vậy. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. người ủng hộ v. nghĩ rằng adj.) Chủ nhật adj. pron.

phình căng swim v. /səs´pekt/ nghi ngờ. lời nguyền rủa. làm bất ngờ surprised adj. quan sát. sự đồng ý system n. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. sưng lên swelling n. hoài nghi. làm cho chắc chắn adv. /'tæblit/ tấm. /teil/ đuôi. /swet/ mồ hôi.. lúc lắc. sống sót suspect v. chế độ table n. nhìn chung.. thẻ phiến tackle v. /'sə:vei/ sự nhìn chung. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. nuốt chửng swear v. /swiŋ/ sự đu đưa. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. /switʃ/ công tắc. người bị tình nghi suspicion n. v. đổ mồ hôi sweater n. đánh bằng gậy. nghiên cứu survive v. /'sistim/ hệ thống. dụng cụ tail n. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên.. sự lấy take sth off cởi. sự bất ngờ.. đoạn cuối take v. /swel/ phồng. /ˈsɜrfɪs/ mặt. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. lấy đi cái gì 70 . /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. /sə. /swi:p/ quét sweet adj. kẻ bóc lột lao động sweep v. /'teibl/ cái bàn tablet n. v. làm ngạc nhiên. bể nước swing n. n. v. người khả nghi. bỏ cái gì. sự ngọt bùi. bao quanh surrounding adj. lời thề. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. khả nghi swallow v. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. n. v. /ˈsɜrˈneɪm/ (especially BrE) họ n. tắt. đánh đu. khắc phục. đồ ngọt swell v.. bề mặt n. sự ngờ vực suspicious adj. lời thề hứa sweat n. /sweə/ chửi rủa. /sə'raƱnd/ vây quanh. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. tiếp tục sống. tỏ ra nghi ngờ..diɳ/ sự vây quanh.. v. đáng mến. sự bao quanh surroundings n. đu đưa.. lúc lắc switch n. làm bất ngờ surprisingly adv. /'swɔlou/ nuốt. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. bật. môi trường xung quanh survey n. dễ thương sympathy n. sưng lên symbol n. có vị ngọt.make sure surely surface surname surprise chắc chắn. sự khảo sát. /'swetз/ người ra mồ hôi. /simbl/ biểu tượng. /swim/ bơi lội swimming n. /teik/ sự cầm nắm. hứa swearing n. bản. sự phồng ra swollen adj.. nguyền rủa. /´simpəθi/ sự đồng cảm. /´swoulən/ sưng phồng.ˈrɑʊn. thề. roi. đồ dùng. /´ʃuəli/ chắc chắn n. khảo sát. bàn thảo. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. /swi:t/ ngọt. /´sweliη/ sự sưng lên. n. ký hiệu sympathetic adj. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. gây bất ngờ surprising adj.

của chúng nó. kỳ hạn. ấy này. /'terəbl/ khủng khiếp. v. cuộc trò chuyện. đóng vồi. n. vật ấy.... của họ them pron. /tend/ trông nom. n.. kế tục cái gì v. chuyên môn n. cảm ơn bạn (ông bà. /tɑːsk/ nhiệm vụ. /tæŋk/ thùng. tiếp quản. không chịu nổi n. dây n. /tæp/ mở vòi. /´tempritʃə/ nhiệt độ adj. v. /tiə/ ( NAmE )xé. lời cảm ơn thank you exclamation. ði. /ðeəz/ của chúng. nghĩa vụ. /tɔ:k/ nói chuyện. /´televiʒn/ (also TV) vô tuyến truyền hình v. khóa n. giữ gìn. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. thử nghiệm text n. /´telefoun/ (also phone) máy điện thoại. /ðæt/ người ấy. bài tập... con. chăm sóc. /ˈtɛmpəˈrɛri/ tạm thời. vòi. v. /ðem/ chúng. chiều hướng. /tel/ nói. kiểm tra.) that det. ghê sợ adv. /ti:tʃ/ dạy n.. đích n. n. chủ đề. vị giác. xét nghiệm. chúng nó. tình trạng căng n. rạp n. nói với n. trà. /teip/ băng. anh chị. làm rắch. /'tempзrзlti/ tạm v. /tek'ni:k/ kỹ sảo. /test/ bài kiểm tra. sự thử nghiệm. /'tenʃn/ sự căng. phương pháp kỹ thuật n. /'ti:t∫ə/ giáo viên n. xét nghiệm. v. conj. chỗ rách. đánh thuế n. đề tì than prep.. cuộc thảo luận adj. kỹ thuật. /'tæksi/ xe tắc xi n. /teist/ vị. mục tiêu.. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. người. kỳ học adj. độ căng. gọi điện thoại n. của họ theirs pron. /ˈθiətər/ (BrE) (NAmE theater) rạp hát. bản văn. /tæks/ thuế. đó. /tɔ:l/ cao n. nước mắt adj. miếng xe. công tác. /tɛkst/ nguyên văn.take (sth) over talk tall tank tap tape target task taste tax taxi tea teach teaching teacher team tear technical technique technology telephone television tell temperature temporary temporarily tend tendency tension tent term terrible terribly test chở. /tɜ:m/ giới hạn.. /ðea(r)/ của chúng. rằng. /'ta:git/ bia. n.. /'θæŋks/ sự cảm ơn. két. công nghệ học n. công việc n... chè v. hầu hạ n. nhóm v. pron. n. khóa. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. conj. chuyển cái gì. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. công việc dạy học n. nhất thời adv. họ 71 . trò chuyện. nếm n. ðз/ cái. /'terəbli/ tồi tệ. /ti:/ cây chè.. đó. là the definite article /ði:. bể v.. /tent/ lều. nhà hát their det. dải. băng ghi âm. /ti:m/ đội. của chúng nó. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. /ðæn/ hơn thank v. theatre n.. khuynh hướng n.

mặc dù. /θrou/ ném.. /´θə:zdi/ (abbr. đậm thickly adv. /θi:m/ đề tài. thì giờ timetable n. nhỏ xíu 72 . đồ. những cái ấy thick adj. pron. gắn chặt tight adj. adv. xuyên qua throughout prep.. /tɪn/ thiếc tiny adj.. cột. /θred/ chỉ. thời gian biểu tin n. triệt để though conj. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. tự họ. tới lúc mà time n. do đó ticket n. họ. /θikli/ dày. chặt. cho nên. ý nghĩ. ý nghĩ thirsty adj. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. /tai/ buộc. đe dọa threatening adj. /´θretəniη/ sự đe dọa. lúc đó. /ðen/ khi đó. /´taimteibl/ (especially BrE) kế hoạch làm việc. liệng đi thumb n. điều này. /ðei/ chúng. chúng nó. ngăn nắp. tại nơi đó therefore adv.theme n. mảnh thing n. tiếp đó theory n. /θrɛt/ sự đe dọa. tư tưởng. lời đe dọa threaten v. /θiŋk/ nghĩ.. /θru:/ qua. /θi:f/ kẻ trộm. quăng throw sth away ném đi. adv. /ðʌs/ như vậy. /θin/ mỏng. vật think v. bề dày thief n. sợi dây threat n. Thur. gọn gàng. chật tightly adv. dày đặc. /'θretn/ dọa.. ngăn nắp untidy adj. suốt throw v. /θik/ dày. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. vứt đi. cảm thấy khát this det. vì thế they pron. cổ họng through prep. /ðəm'selvz/ tự chúng. /'θiəri/ lý thuyết. /θiŋ/ cái. /'ðeəfɔ:r)/ bởi vậy. adv.. dù cho. /'θʌrə/ cẩn thận. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. vứt. sợi chỉ. /'taini/ rất nhỏ.) thứ 5 thus adv. tuy vậy thought n. /tait/ kín. gọn gàng. /'taitli/ chặc chẽ. học thuyết there adv. như thế. /´θiknis/ tính chất dày. /´θə:sti/ khát. việc này thorough adj. n. daay trói. v. làm cho sạch sẽ.. kỹ lưỡng thoroughly adv. khả năng suy nghĩ. /'tikit/ vé tidy adj. tuy nhiên.. /θru:'aut/ khắp. thấu đáo. không ngăn nắp. /ðəʊ/ dù. thành lớp dày thickness n. kẻ cắp thin adj. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. trói. tư duy thread n. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /ðeз/ ở nơi đó. dây buộc. /´taidi/ sạch sẽ. lộn xộn tie v. /ðis/ cái này. sự hăm dọa throat n.adv. chủ đề themselves pron. Thurs. /taim/ thời gian. tự then adv. suy nghĩ thinking n. mặc dù. sít sao till until /til/ cho đến khi. độ dày. /θrout/ cổ.

ngày mai n. lắp đầu vào (BrE. /ˈtaɪtl/ đầu đề. adj. đồ dùng n. đỉnh. NAmE). rèn luyện. sự đào tạo /tip/ /´taiə/ 73 . tàu hỏa. /tu:l/ dụng cụ. /taun/ thị trấn. v. thành phố nhỏ n. n. v.. /treis/ phát hiện... theo lối cổ adv. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống.. chải tóc. về hướng n. vết. infinitive marker /tu:. /tɔi/ đồ chơi. n. /tu:/ cũng n. buôn bán. sự mó. /tʌf/ chắc. lốp. trao đổi n. toàn bộ số lượng adv. muốn ngủ. dấu. tз/ theo hướng. đi du lịch n. sự huấn luyện. /'taɪəd/ mệt. sự sờ. /trə´diʃən/ truyền thống adj. /tə'dei/ vào ngày này. việc mua bán n.) /tə´ma:tou/ cà chua adv. vỏ xe adj. /tʌη/ lưỡi adv.. /toun/ tiếng. dai n. /tΔn/ tấn n. một chút n. /toutli/ hoàn toàn v. hôm nay. là truyền thống n. bịt đầu. khăn lau n. mó. đỉnh. tới adv. tiêu đề. phác họa. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. /tʌn/ tấn adv. n. /tə´nait/ vào đêm nay. tổng số. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. chóp. đứng đầu. /tɒp/ chóp. ăn mặc. bền. n. mút. tối nay n.. v. thể loại đồ chơi v. đường đua n. /'toutl/ tổng cộng.. sự tiếp xúc adj. cùng với n. /'tauə/ tháp n. sự mệt nhọc adj. /'tuərist/ khách du lịch prep. v. n. chỉ ra. tìm thấy. tu. thị xã. tomorrow ton tone tongue tonight tonne too tool tooth top topic total totally touch tough tour tourist towards towel tower town toy trace track trade trading tradition traditional traditionally traffic train training n. chủ đề adj. đồ trang trí. /tə´wɔ:dz/ (also toward especially in NAmE) theo hướng. /tuə/ cuộc đo du lịch. ngày nay n. chuyến du lịch. /tu:θ/ răng n. n.. buôn bán. /treid/ thương mại. /træk/ phần của đĩa. /´taiəriη/ sự mệt mỏi.tip tire tiring tired title to today toe together toilet tomato n. đầu. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) làm mệt mỏi. /ˈtɒpɪk/ đề tài. tước vị.. đào tạo n. đường mòn.. tiếp xúc. nhàm chán n.. toàn bộ. /treidiη/ sự kinh doanh. /trein/ xe lửa.. n. sự giao thông. trở nên mệt nhọc. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. tư cách prep. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. giọng n. cuộc đi dạo. /'træfik/ sự đi lại. /taʊəl/ khăn tắm. /tə'geðə/ cùng nhau... vạch. trên hết n. dạy. /tou/ ngón chân (người) adv. sự chuyển động n.. /tʌtʃ/ sờ. adj. đêm nay. v. vào tối nay. sự trang điểm (rửa mặt.

/´tipikəl/ tiêu biểu. /trend/ phương hướng.. adj. /'traiəl/ sự thử nghiệm. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. /tə:n/ quay. sự đi. n. v. /twɪn/ sinh đôi. xấu xa ultimate adj. /'tru:li/ đúng sự thật. v. v.. NAmE) chuyên chở. /'taiз/ (BrE) (NAmE tire) lốp. /tru:/ đúng. /trik/ mưu mẹo. chiều hướng trial n. bẫy. dễ hiểu. /tru:θ/ sự thật try v. thật truly adv. hang turn v. được cuộn type n. trò lừa gatj. v. du ngoạn tropical adj. lừa gạt trip n. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n.. kiểu.) thứ 3 tune n. /´tju:zdi/ (abbr. /trip/ cuộc dạo chơi. sau cùng ultimately adv. /træp/ đồ đạc. Tues. tin. tiêu biểu tyre n. chặn lại travel v. /twist/ xoắn.. /trʌk/ (especially NAmE) rau quả tươi true adj. biến đổi /træns´leit/ dịch.) trust n. n. v. giữ. giai điệu. cạm bãy. phân loại. tin cậy. đi dạo. điều muộn phiền trousers n.. v. /'trʌbl/ điều lo lắng. vỏ xe ugly adj. lên dây.. di chuyển.transfer transform translate translation transparent transport /'trænsfə:/ dời. biên dịch. tạo thành cặp. sự vận tải. /'trævlə/ (BrE) (NAmE traveler) người đi. những chuyến đi traveller n. đặc trưng typically adv. di chuyển. sự xoắn. tyun/ điệu. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. /'tri:tmənt/ sự đối xử. sự quay. sáng sủa /'trænspɔ:t/ (BrE) (NAmE transportation) sự vận chuyển.. Tue. phiên dịch /træns'leiʃn/ sự dịch /træns´pærənt/ trong suốt. /trʌst/ niềm tin. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. xoay. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. hành lý. /tri:/ cây trend n. phương tiện đi lại transport v. v. /tri:t/ đối xử... đối đãi. sau cùng v... sự cư xử tree n. /taip/ loại. quắn. (BrE. vặn. vận tải trap n. thủ đoạn. tuýp Tuesday n.. lữ khách treat v. bẫy. mẫu. /trai/ thử. /twistid/ được xoắn. cố gắng tube n. /´trauzə:z/ (especially BrE) quần truck n. /´tipikəlli/ điển hình. n. adj. xếp loại typical adj. cuộc du ngoạn. đích thực. sự di chuyển. /'ʌgli/ xấu xí. /tun . /´ʌltimətli/ cuối cùng. xu hướng. n. so dây (đàn) tunnel n. /'trævl/ đi lại.. cuộn. phó thác truth n. n. /tju:b/ ống. vòng xoắn twisted adj. sự phó thác. sự dời chỗ /træns'fɔ:m/ thay đổi. /twaɪs/ hai lần twin n. cuộc thử nghiệm triangle n. lừa. /'tʌnl/ đường hầm. cư xử treatment n. điển hình. v. đi du lịch. cặp song sinh twist v. 74 .. n.

/'ʌndə/ dưới. bác uncomfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. nhận thức understanding n. giống nhau. không có thực unload /ʌn´loud/ tháo. /'ju:njən/ liên hiệp. kết thân united adj. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind /ʌn´kaind/ không tử tế. adv. /'ʌndəweə/ quần lót undo # do /ʌn´du:/ tháo. /ʌm'brelə/ ô. sự đoàn kết. nếu không unlike /ʌn´laik/ không giống. nỗi buồn unhappy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. không bị kiểm tra under prep. chung. hợp lại. dỡ unlucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. gỡ. /ju:'naitid/ liên minh.. sự hiểu biết underwater adj. không may mắn unnecessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady /ʌn´stedi/ không đúng mực. ngầm underneath prep. dưới mặt nước underwear n. adv. gian lận unfortunate adj. không mong muốn unpleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. không vững. /ju:´nait/ liên kết. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. rủi ro. gây ngạc nhiên unfair. đều. không chắc chắn. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. adj. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước.umbrella n.. không tốt unknown /'ʌn'noun/ không biết.. /ʌn´les/ trừ phi. tình trạng thất nghiệp unexpected. không được nhận ra unless conj. hợp nhất.. khổ sở uniform n. /ˈʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. adv. /'ju:nit/ đơn vị unite v. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. không công bằng. /ʌndə'stænd/ hiểu. bên dưới understand v. thất nghiệp unemployment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. ở phía dưới. đoàn kết. /ʌηkl/ chú. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. trừ khi. dù unable /ʌn´eibl/ không thể.. sự hiệp nhất unique adj. đồng dạng unimportant /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union n. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. về phía dưới underground adj. một cách không may unfriendly /ʌn´frendli/ đối địch. khó chịu unreasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. adv. /ˈjunəˈfɔrm/ đồng phục. unexpectedly /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. unfairly /ʌn´fɛə/ không đúng. xóa. ở dưới. bất hạnh unfortunately adv. ngầm dưới đất. đột ngột. không thân thiện unhappiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. khác unlikely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. khôn biết rõ ràng uncle n. hủy bỏ unemployed /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. thống nhất universe n. không tiện lợi unconscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. không chắc 75 . /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n.

/ʌpˈsɛt/ làm đổ. /´ʌpə/ cao hơn upset v. cho đến khi unusual. ngày lễ valid adj. tầng trên. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. đánh đổ upsetting adj. sự thúc đẩy. /ju:s/ sử dụng. /'væli/ thung lũng valuable adj. khu vực urge v. vô dụng user n. /Λp/ ở trên. giục giã. không ngăn nắp. hợp lý valley n. /vɑ:st/ rộng lớn. kỳ nghỉ lễ. làm đổ upside down adv. sự thay đổi mức độ. xe tải variation n. ngày nghỉ. /'ju:ʒl/ thông thường. cả gan 76 . /'veəri/ thay đổi. n. sự thôi thúc urgent adj. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. những vẻ đa dạng vast adj. adj. /ˈɜrdʒənt/ gấp. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. unwillingly /ʌn´wiliη/ không muốn. thường dùng usually adv. /ju:st/ đã dùng. n. prep. ở trên upper adj.. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. công việc kinh doanh. lên trên. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. tôi và anh use v. không có ý định up adv. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. (also upward especially in NAmE) upward adj. trạng thái khác nhau various adj. sự khác nhau variety n. unusually /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm..unsuccessful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. mênh mông vegetable n. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. /ˈvɛdʒtəbəl . khẩn cấp us pron. làm cho khác nhau. biến đổi varied adj. thuộc về nhiều loại vary v. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. prep. người sử dụng usual adj. /veri. /'ʌpwəd/ lên. chúng ta. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác.. gác upwards adv. sử dụng để làm cái gì used to modal v. /'vælɪd/ chắc chắn. ước tính. khác thường. đã quen dùng useful adj. /'ju:slis/ vô ích.əs/ khác nhau. /væn/ tiền đội. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. sự dùng.. /ʌs/ chúng tôi. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. cư ngụ ở tầng gác. mạo hiểm. hướng lên. đáng chú ý unusually adv. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. đáng giá value n. hiệu quả. liều... quân tiên phong. /´ju:sful/ hữu ích. /'vælju:/ giá trị. v. /´ju:zə/ người dùng.. /ʌn´til/ (also till) trước khi. đi lên urban adj. giúp ích useless adj. khác thường vacation n. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. lộn xộn until conj. /ə:dʒ/ thúc. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ.. lên upon prep. v. khác thường unwilling. /ə´pɔn/ trên.. định giá van n. sự sử dụng used adj. adj. /və'raiəti/ sự đa dạng. thực vật vehicle n. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. giục. dùng. n. không thành đạt untidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng.

. quan sát. quyển. vùng hoang vu. sự dữ dội. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /weiʤ/ tiền lương. waitress n. /weik/ thức dậy. /wɔ:k/ đi. /wɔtʃ/ nhìn. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. bỏ phiếu. /'vidiou/ video view n. lắm via prep. n. xem. /wɒʃ .. v.version n. du khách vital adj. sự đi lang thang want v. n. /'vaiə/ qua. xã violence n. /'və:tjuəli/ thực sự. sa mạc. sự thăm viếng visitor n. /voʊt/ sự bỏ phiếu. /'vaiələnt/ mãnh liệt. /'viktim/ nạn nhân victory n. theo dõi. đứng very adv. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. theo đường victim n.. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. lời cảnh báo wash v. /vju:/ sự nhìn. tỉnh thức walk v. sự canh gác. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. sự ấm áp. tiền công waist n. /weɪst/ lãng phí. làm cho nóng. sự đi bộ wall n. giọng nói volume n. thị lực visit v. giặt washing n. /'vizitə/ khách. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. /wɔ:n/ báo cho biết. người đợi. người trông chờ wake (up) v.. sự đi bộ.. n. gần như virus n. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. /'wolit/ cái ví wander v. hung dữ violently adv. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. v. sự bầu cử. đi bộ. hâm nóng warmth n. nhìn thấy. /'viʒn/ sự nhìn. adj.. /'veri/ rất. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. /weist/ eo. tầm nhìn. /'wɔ:tə/ nước wave n. tập vote n. sự giặt waste v. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /wɔnt/ muốn war n. /vizun/ đi thăm hỏi.. gợn nước. đến chơi. v. /wɔ:m/ ấm. bạo lực violent adj.. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. bỏ hoang watch v.. sự canh phòng water n. ấm áp. hầu như. /wɔ:l/ tường. wɔʃ/ rửa. /vɔis/ tiếng. thấy được vision n. quan sát village n. uốn thành sóng way n. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. /'viktəri/ chiến thắng video n.. n. gợn sóng. sự đi thăm. v. mạnh mẽ. bầu cử wage n. cảnh báo warning n. /´vɔlju:m/ thế tích. /weit/ chờ đợi waiter. cần cho sự sống vocabulary n. /'wɔndə/ đi lang thang. dữ dội virtually adv. tham quan. /weɪv/ sóng. uổng phí. /'vizəbl/ hữu hình. n. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. hơi ấm warn v. đường đi 77 . /'weitə/ người hầu bàn. chỗ thắt lưng wait v. /wei/ đường. sự đi dạo walking n. vách wallet n.

n. của phía tây wet adj. trong khi wherever conj.. kẻ nào. ẩm ướt what pron.. tuần lễ weekend n. adj. không gian liên tới với Internet wedding n. website n. tất cả.) /´wensdei/ thứ 4 week n. ấy. theo phía tây. /witʃ/ nào. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. /´wispə/ nói thì thầm. lúc. người nào. không hư hỏng. bất cứ người nào. sự thổi còi. sự giàu sang weapon n. đeo weather n. vì sao 78 . /həʊl/ bình an vô sự.. người như thế nào whoever pron. conj. /wail/ trong lúc.. người nào. bất cứ ai. vào lúc nào whenever conj... về hướng tây western adj. toàn bộ. det. (abbr. /wil/ bánh xe when adv.không. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. có. /weə/ mặc.. ở bất cứ nơi đâu whether conj.. adv.. nơi mà whereas conj. lưới the Web n. yếu ớt weakness n.. /wi:k/ tuần. bất kể thứ gì wheel n. bất cứ. trong khi whisper v. det. Weds. xì xào. /'westn/ về phía tây. /hu:/ ai. dù ai whole adj. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. đó while conj. ôi.. chốc. lúc nào where adv. /weər/ đâu. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. /wʌt/ gì. /´weðə/ có.. may quá! as well (as) cũng. exclamation /wel/ tốt. tiếng nói thì thầm. cân nặng weight n. chăng. /wɛt/ ướt. toàn thể whom pron. /welθ/ sự giàu có. màu trắng who pron. không biết có. không which pron. /weə'ræz/ nhưng ngược lại.. n. /'wepən/ vũ khí wear v. không suy suyển.we pron. /west/ phía Tây. người mà whose det. Wed.. cũng như well known know west n. lúc. hoan nghênh well adv. pron. /wɛb/ mạng. hàng tuần weigh v. /wen/ khi. n. chúng ta weak adj. v. /hu:m/ ai... tiếng xì xào whistle n. giỏi. /'weit/ trọng lượng welcome v. thổi còi white adj. /hu:z/ của ai why adv. conj. /wai:t/ trắng. thế nào whatever det.. /'weθə/ thời tiết web n... (especially BrE) /wailst/ trong lúc. adj.. nào.. pron. /wi:/ chúng tôi... n. hôn lễ Wednesday n. /hu:'ev / ai. ở đâu. adj. huýt sáo. người nào. lát whilst conj. n. yếu ớt wealth n.. trong khi. /wai/ tại sao. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. /wei/ cân.. /wisl/ sự huýt sáo. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. pron. /wi:k/ yếu. mang.

muốn willingly adv. ý chí. sự tôn sùng. tuyệt vời wood n. wɪθˈdrɔ/ rút. rộng lớn widely adv. ý định willing adj. /wil/ sẽ. /´wiliη/ bằng lòng. n.wide adj. /wi∫/ ước. thờ phụng. miễn cưỡng willingness n. /wɜ:k/ làm việc. /waiz/ khôn ngoan. /wɪðˈdrɔ . /´wiliηnis/ sự bằng lòng. lấy làm lạ. sự bay. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. đọat. /waif/ vợ wild adj. trong khoảng thời gian without prep. sự làm việc worker n. n. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. cùng withdraw v. lo nghĩ. hoang wildly adv. /waɪld/ dại. /wud/ gỗ wooden adj. /´wʌndəful/ phi thường. /´waidli/ nhiều. suy nghĩ. worst bad xấu worship n. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng.... sáng suốt. sự làm việc working adj. thông thái wish v.. lòng mong muốn with prep. rút lui within prep. /wain/ rượu. /wið´in/ trong vong thời gian. /wɪdθ. thắng cuộc wind v. v. n. bề rộng wife n. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. tôn thờ 79 . /win/ chiếm. wɪθaʊt/ không. /wə:d/ từ work v. /waid/ rộng. n. /'wʊmən/ đàn bà. thờ. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n.. hoang will modal v. kinh ngạc wonderful adj. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. rút khỏi. /wind/ quấn lại. /´wʌrid/ bồn chồn. sự cất cánh winner n. suy nghĩ worrying adj. đồ uống wing n. wɪtθ/ tính chất rộng. không có witness n. kỳ diệu. gây lo nghĩ worried adj. thu được winning adj. mong muốn. giải quyết wind n. v. /winər/ người thắng cuộc winter n. sự vui lòng win v. cuộn lại wind sth up lên dây. /'wʌri/ lo lắng. /wul/ len word n. /'wʌndə/ ngạc nhiên. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. sự lo lắng. /wɜ:ld/ thế giới worry v. làm chứng woman n. tỏ ra lo lắng worse. /´wə:kiη/ sự làm. /waɪldli/ dại. sự mong ước. rộng rãi width n. /wið/ với. phụ nữ wonder v. /wɪðˈaʊt .. chứng kiến. miễn cưỡng unwillingly adv. /´winiη/ đang dành thắng lợi. /wind/ gió window n. quấn. /'wiliηli/ sẵn lòng. khác thường. xa. /'wə:kə/ người lao động world n. /'witnis/ sự làm chứng. vui lòng. bằng chứng. tự nguyện unwilling adj. /wiη/ cánh. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng.

các chị. chính mày. conj. tuổi niên thiếu /'ziərou/ số không n. các anh. mày. tuổi thanh niên. của chúng mày pron. được thảo ra người viết sai mắc lỗi. hãy cỏn. /'raitə/ wrong adj. /'ritn/ writer n. không đúng lat. thanh niên det. quấn vật bao bọc. cái của các ngài. tuy nhiên anh.. /ræp/ wrapping n. ừ năm vàng. xong. ông. miền. gây thương tích bị thương gói.. /rait/ writing n. thước Anh (bằng 0. của mày. ngươi. cái của chúng mày pron. tuổi xuân. ngài.. n. cái của ngài. làm bị thường. /'jestədei/ yet adv. n. /'wu:ndid/ wrap v. vùng 80 . /jo:/ của anh. /jo:z/ cái của anh. chính anh. cử chỉ ngáp vâng. tự mình n. /jɔ:n/ yeah exclamation /jeə/ year n. cái của các chị. trẻ tuổi. cái của các anh. /jʌɳ/ trẻ. /'jelou/ yes exclamation. cái của mày. của các anh. /jə:/ yellow adj. của chị. /rɔɳ/ go wrong wrongly adv. phải. /'ræpiɳ/ wrist n. các người. /jes/ yesterday adv. có chứ hôm qua còn. tuy thế. n. các ông. /waund/ wounded adj. /zoun/ khu vực. như mà. /jɔ:'self/ tự anh. thương tích. các ngài. còn nữa. n. /´raitiη/sự viết written adj. bà.worth adj. chúng mày adj. /wɜrθ/ would modal v.. bọc. /wud/ wound n. vật quấn quanh cổ tay viết viết ra. /´rɔηgli/ yard n. có giá trị vết thương. tự chị. màu vàng vâng. của các chị. /rist/ write v. v. 914 mét) há miệng. /ja:d/ yawn v. adv.. của ngài. /ju:/ young your yours yourself youth zero number zone đáng giá. của các ngài. /ju:θ/ tuổi trẻ. tự mày. các bà. /yet/ you pron. cái của chị. sai lầm một cách bất công. chị..

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful