abandon v. /ə'bændən/ abandoned adj. /ə'bændənd/ ability n. /ə'biliti/ able adj. /'eibl/ unable adj.

/'ʌn'eibl/ about adv,prep. /ə'baut/ above prep., adv. /ə'bʌv/ abroad adv. /ə'brɔ:d/ absence n. /'æbsəns/ absent adj. /'æbsənt/ absolute adj. /'æbsəlu:t/ absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ absorb v. /əb'sɔ:b/ abuse n., v. /ə'bju:s/ academic adj. /,ækə'demik/ accent n. /'æksənt/ accept v. /ək'sept/ acceptable adj. /ək'septəbl/ unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ accident n. /'æksidənt/ by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ accompany v. /ə'kʌmpəni/ according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ account n., v. /ə'kaunt/ accurate adj. /'ækjurit/ accurately adv. /'ækjuritli/ accuse v. /ə'kju:z/ achieve v. /ə'tʃi:v/ achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ acquire v. /ə'kwaiə/ across adv., prep. /ə'krɔs/ act n., v. /ækt/ action n. /'ækʃn/ take action active adj. /'æktiv/ actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ activities n within my activities

bỏ, từ bỏ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ khả năng, năng lực có năng lực, có tài không có năng lực, không có tài khoảng, về ở trên, lên trên ở, ra nước ngoài, ngoài trời sự vắng mặt vắng mặt, nghỉ tuyệt đối, hoàn toàn tuyệt đối, hoàn toàn thu hút, hấp thu, lôi cuốn lộng hành, lạm dụng thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm trọng âm, dấu trọng âm chấp nhận, chấp thuận có thể chấp nhận, chấp thuận lối, cửa, đường vào tai nạn, rủi ro tình cờ, ngẫu nhiên tình cờ, bất ngờ tình cờ, ngẫu nhiên sự thích nghi, điều tiết đi theo, đi cùng, kèm theo theo, y theo tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến đúng đắn, chính xác, xác đáng đúng đắn, chính xác tố cáo, buộc tội, kết tội đạt được, dành được thành tích, thành tựu công nhận, thừa nhận dành được, đạt được, kiếm được qua, ngang qua hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử hành động, hành vi, tác động hành động tích cực hoạt động, nhanh nhẹn hoạt động, phạm vi hoạt động trong phạm vi hoạt động của tôi

1

actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'd ʤʌ st/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement n. /əd'və:tismənt/ (also ad, advert) advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành

2

agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. /'eəpɔ:t/ sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. /æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse v. /'ænəlaiz/ (BrE) (NAmE analyze) phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích

3

ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời antiprefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from prep. (also aside from especially in NAmE) ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận

4

/ɑ:md/ vũ trang army n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. /'ærou/ tên. /. có. chỉ rõ argument n. người phụ tá. vũ khí. /'eəriə/ diện tích. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành. phụ tá associate v. tới nơi arrow n. tính chất…) assure v. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. /ə'sist/ giúp. mỹ thuật article n. prep. /'ætəm/ nguyên tử attach v. thuộc mỹ thuật as prep. mũi tên art n. /ə'sli:p/ ngủ. lấy (cái vẻ. đồng ý. adv. /æz. đề mục artificial adj.) tháng Tư area n.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. sự liên kết assume v. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. /ə'said/ về một bên. trang bị (vũ khí) arms n. giúp đỡ. /'ɑ:tikl/ bài báo. adj. /.. n. giúp đỡ.approving adj. chấp thuận approximate adj. diện mạo assist v. binh giới. sắp đặt. khoác. (+at. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. nảy ra. (to) /ə'prɔksimit/ giống với.. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. dán. /ə'raivəl/ sự đến. xấu hổ aside adv. /ə'ʃuə/ đảm bảo. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. sự tới nơi arrive v. /ə'raund/ xung quanh. độ chừng April n. liên kết. kết hợp. /ə'ʃeimd/ ngượng. /ə'raiz/ xuất hiện. cam đoan atmosphere n. /ə'souʃiit/ kết giao. sửa soạn arrangement n. /ə'sju:m/ mang. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. /ə'tætʃ/ gắn. sự sửa soạn arrest v. binh khí armed adj.. Apr. /ə'rest/ bắt giữ. giống hệt với approximately adv. /ɑ:t/ nghệ thuật. /'eiprəl/ (abbr. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. /ə'reindʤ/ sắp xếp. in) /ə'raiv/ đến. sang một bên aside from ngoài ra. trói.. əz/ như (as you know…) ashamed adj. v. nảy sinh ra arm n. conj. buộc attached adj. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. bề mặt argue v. tham dự.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. sắp đặt. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. /ɑ:m/ cánh tay. vòng quanh arrange v. gắn bó 5 . /'ɑ:mi/ quân đội around adv. sự bắt giữ arrival n. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. có mặt assistance n. cho cộng tác associated with liên kết với association n.. /ə. vũ trang. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n..

/'bækgraund/ phía sau. /'bæd'tempəd/ xấu tính..ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. nẹp 6 . lung túng awkwardly adv. xa cách. v. hiệu lực average adj. làm thức dậy award n. vụng về. /ə'weə/ biết. /ə'wei/ xa. nướng bằng lò balance n. /'ɔ:θə/ tác giả authority n..) tháng Tám aunt n. lung túng back n. /'ɔ:kwəd/ vụng về. /ə'tæk/ s sự tấn công. lôi cuốn audience n. tương xứng ball n. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. /bænd/ băng. đi xa awful adj. thử attempted adj. nhận thức. Aug. hấp dẫn attraction n. /bæk/ lưng. dễ nổi cáu bag n. có giá trị. số trung bình. dễ sợ awfully adv. tặng. /'bædli/ xấu. quan điểm attorney n. /bæg/ bao. tấn công. v. /ə'tend/ dự. thưởng aware adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. cố gắng. mức trung bình avoid v. tồi go bad bẩn thỉu. /'ævəridʤ/ trung bình. tránh xa awake adj. công kích attempt n. khủng khiếp awkward adj. /ə'vɔid/ tránh. làm cho cân bằng.. v.ɔ:'gʌst/ (abbr. thu hút. /ə'temptid/ cố gắng. thối.. sự thử. /ə'tempt/ sự cố gắng.. sức hút attractive adj. /ə'weik/ đánh thức. nền backwards adv. /ɑ:nt/ cô. v. v. thử attend v. sự công kích. /ə'tə:ni/ (especially NAmE) người được ủy quyền attract v. /'ɔ:djəns/ thính. dì author n. cấm chỉ. sự cấm band n. /ə'træktiv/ hút. tàn khốc. n. /'ætitju:d/ thái độ. nhận thức thấy away adv. cặp xách baggage n. trở lại background n. /bæn/ cấm. adv. tồi bad-tempered adj. túi.. /beik/ nung. /'ɔ:gəst . n. rời xa. /'bækwədz/ (also backward especially in NAmE) backward adj... có mặt attention n. quyền lực automatic adj. về phía sau. /bɔ:l/ quả bóng ban v. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. /'bækwəd/ về phía sau. /ə'trækʃn/ sự hút. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. adj. /bæd/ xấu. lùi lại bacteria n.attack n. hỏng badly adv. /ə'wɔ:d/ phần thưởng.. một cách tự động autumn n. /'ɔ:təm/ (especially BrE) mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /. /ə'trækt/ hút. /'bædidʤ/ (especially NAmE) hành lý bake v. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. thu hút. /'bæləns/ cái cân. khan giả August n. có duyên. đai.

n. /bei/ gian (nhà). đặt cơ sở trên cái gì dựa trên adj. đeo. 7 . battle bay n. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai.. băng bó /bæɳk/ bờ (sông…) . đặt tên. /bi'kʌm/ trở thành. nền móng. /bi'fɔ:/ trước. adv. n. trở nên bed n. /bi:ə/ rượu bia before prep. /beə/ mang. phía dưới bandage bank bar bargain barrier base based on basic basically basis bath bathroom battery n. v. cách cư xử good behaviour tư cách đạo đức tốt behind prep. ắc quy n. lúc khởi đầu behalf n. do bởi become v. /bi'lou/ ở dưới. khởi đầu beginning n. sự tin tưởng believe v. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. đức tin. /bi'li:v/ tin. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. tin tưởng bell n. cư xử behaviour n.. /'bju:ti/ ẻ đẹp. về cơ bản n. /'beisik/ cơ bản. cơ bản. v. /bi'heiv/ đối xử. nhà vệ sinh /'bætəri/ pin. n. /bi'lɔɳ/ thuộc về. /'bætl/ rận đánh. vác. của. đằng trước begin v. /biəd/ râu beat n. ôm beard n. đê /bɑ:/ quán bán rượu /'bɑ:gin/ sự mặc cả. /bi'haind/ sau. đánh đập. cầm. /'beisis/ nền tảng. v. lúc bắt đầu. adv. /bi:k/ mỏ chim bear v. cơ sở adv. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. thuộc quyền sở hữu below prep.. /'beisikəli/ cơ bản. nhịp (cầu).. /bel/ cái chuông. cái đẹp. ở đằng sau belief n. đáng hài lòng beauty n. /bi'gin/ bắt đầu. /bi:t/ tiếng đập. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. bays: vòng nguyệt quế beach n. tiếng chuông belong v. /'bju:təfuli/ tốt đẹp.. chiến thuật n. /bi'li:f/ lòng tin. vì because of prep. n. sự giao kèo mua bán /bæriə/ đặt chướng ngại vật /beis/ cơ sở./'bændidʤ/ dải băng. /bi'kɔz/ bởi vì. vì. đấm beautiful adj. adv. /bɑ:θ/ sự tắm n. /bi:f/ thịt bò beer n. ăn ở. chuồng (ngựa).. /bed/ cái giường bedroom n. cơ sở n. sự đập. n. buồng tắm. conj. (BrE) (NAmE behavior) tư cách đạo đức.. dưới thấp. người đẹp because conj. /bi'giniɳ/ phần đầu.

sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. dưới thấp benefit n. n. /bi'said/ bên cạnh. thắt lưng bend v.. lá (cỏ. sự tàn sát. /blʌd/ máu. /bɔil/ sôi. trả giá. giúp ích. mắng trách. /beting/ sự đánh cuộc better. /bentʃ/ chỗ rẽ. mái (chèo).. /bɔ:d/ tấm ván. cánh (chong chóng) blame v.. /bout/ tàu. /'bitə/ đắng. /blaind/ đui.. luộc bomb n.. /bil/ hóa đơn. chua xót black adj. /'benifit/ lợi. sự trống rỗng blankly adv. / 'bə:θdei/ ngày sinh. sự mắng trách blank adj. lợi ích. thuyền body n. mù block n. /blɔk/ khối. sự đánh cuộc betting n. /belt/ dây lưng. blond adj. cá cược. v. /'bitəli/ đắng. cúi xuống. /bi'ni:θ/ ở dưới. một tí bite v. thùng đựng rượu biology n.belt n. màu xanh board n. /big/ to. /bin/ (BrE) thùng. v. mảnh a bit một chút. n. làm lợi cho beside prep. /bə:θ/ sự ra đời. để trắng. sự đặt giá. chỗ uốn. /bid/ đặt giá.. khuynh hướng beneath prep.. không có thần blind adj. n. phía bên kia bicycle n. tảng (đá). kiếm). /bit/ (especially BrE) miếng. uốn cong bent adj. khuỷu tay. best /'betə/ /best/ tốt hơn.. n. n. /bi'jɔnd/ ở xa. sự nở hoa blue adj. huyết. /bi'twi:n/ giữa. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. /blu:/ xanh. làm ngăn cản. /blɔnd/ hoe vàng. chua xót bitterly adv. n. adv. lớn bill n. sự cắn. v. /bet/ đánh cuộc. sở thích. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n.. n. n. so với bet v. /blæɳk/ trống. thả bom 8 . giấy bạc bin n. well /gud/ /wel/ tốt. /'blæɳkli/ ngây ra. /bleid/ lưỡi (dao. /bleim/ khiển trách. n... cây).. màu đen blade n.. mái tóc hoe vàng blood n. sự khiển trách. khỏe between prep. /blæk/ đen. /bɔm/ quả bom. adv. ngăn chặn blonde adj.. đắng cay. tốt nhất good. /bent/ khiếu. /'bɔdi/ thân thể. lót ván on board trên tàu thủy boat n... oánh bom. /blou/ nở hoa. v. thân xác boil v.. n. lát ván. sự ngoạm bitter adj. chem giết blow v. /bait/ cắn. adv. sinh nhật biscuit n. /bə:d/ chim birth n. ngoạm.. sự trả giá big adj. ở giữa beyond prep. đắng cay. /'baisikl/ (also bike) xe đạp bid v.

/'bɔðə/ làm phiền. đập vỡ. chói lọi v. /'braitli/ sáng chói. sinh đẻ. màu nâu n. n. vú n. thiếu niên n. nhành cây. /boun/ xương n. /braun/ nâu. /brik/ gạch n. breakfast breast breath breathe breathing breed brick bridge brief briefly bright brightly brilliant bring broad broadly broadcast brother brown brush n. v. bị vỡ n.. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. quét 9 . vỉa. /'bɔtl/ chai. buồn chán v. /'brekfəst/ bữa điểm tâm.: bound to /baund/ nhất định. mép. cuối. giáo dục. /breθ/ hơi thở. em trai adj. pron. /bɔs/ ông chủ. /bɔ:/ buồn chán. /'bri:fli/ ngắn. /bɔks/ hộp. /'brɔ:dli/ rộng. can đảm n... /briɳ/ mang. /breiv/ gan dạ. sự gãy. phát thanh. xách lại adj. /bouθ/ cả hai v. /bu:t/ giày ống n. đẻ v. vắn tắt. /bɔi/ con trai.. /'brΔðз/ anh. n. làm bực mình n. bữa sáng n. mượn n. đầu óc. thấp nhất. v. /bɔ:n/ sinh. quấy rầy. /brɑ:ntʃ/ ngành. /buk/ sách. ghi chép n. gọn. chắc chắn n. vắn tắt adv. ngả đường n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. bạn trai n. /brΔ∫/ bàn chải. /bri:ð/ hít. tóm tắt adj. /'bɔ:də/ bờ.bone book boot border bore boring bored born: be born borrow boss both bother bottle bottom bound bowl box boy boyfriend brain branch brand brave bread break broken adj. quảng bá n. lọ n. cầm . /brænd/ nhãn (hàng hóa) adj. chăm sóc. lề (đường) v. sự thở v. /bridʤ/ cái cầu adj. sáng chói adv. /'briljənt/ tỏa sáng.. nòi giống n. /broutʃ/ rộng adv. /brest/ ngực.. adj. cuối cùng adj. rộng rãi v. /brein/ óc não. /boul/ cái bát n. /bred/ bánh mỳ v. n. thở n. /bri:f/ ngắn. sự vỡ /'broukən/ bị gãy. gọn. nhánh song. tươi adj. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. chải. n. buồn tẻ adj. /'bɔrou/ vay. hơi v.. thùng n.truyền rộng rãi. /'bɔ:riɳ/ buồn chán adj.. /bri:d/ nuôi dưỡng. /brait/ sáng. trí não n. /breik/ bẻ gãy. thủ trưởng det. rực rỡ.

businesswoman n. /'kæbinit/ cable n. cuộc vận động có thể. /´baiə/ by prep. bó. bị gọi yên lặng. tăm ngân sách xây dựng sự xây dựng. adv. đạn). cả gan năng lực. /´kændi/ cap n. tiếng gọi được gọi. chỗ cắm trại. bình tĩnh. người dự thi (NAmE) kẹo mũ lưỡi trai. /bild/ building n. v. /bu∫/ business n. /'bʌtə/ button n. thiêu bị đốt. làm dịu đi. nung. bọt. /'bildiŋ/ bullet n. thương mại. /'kænsə/ candidate n. /'keipəb(ə)l/ capacity n. nhà tù.bubble n. có năng lực. tiếng kêu. sạm (da) nổ. /kæp/ capable (of) adj.. / ˈ ʌ d ʒɪ t/ b build v. năng suất 10 . bụi rậm việc buôn bán. bầy. /.. hạ trại sự cắm trại chiến dịch. buồng. rám nắng. /kə'pæsiti/ bong bóng. công trình xây dựng. cụm. điềm tĩnh máy ảnh trại. v. /kud/ cancel v... sự yên lặng. /keik/ calculate v. ca đựng không thể có thể hủy bỏ. đàn (AME) đốt. tòa nhà binđinh đạn (súng trường. /bΛnt∫/ burn v. /kæmərə/ camp n. /kɑ:mli/ camera n. /kæmˈpeɪn/ can modal v. bị cháy.. /bə:n/ burnt adj. /bai/ buyer n. /'kændidit/ candy n. n. /bə:st/ bury v. chùm. /'kælkjuleit/ calculation n. nổ tung (bom. /bʌs/ bush n. /'beri/ bus n. /kɑ:m/ calmly adv. bận rộn nhưng bơ cái nút. /´kænsəl/ cancer n. đốt cháy. bằng tạm biệt đồng xu (bằng 1/100 đô la) tủ có nhiều ngăn đựng đồ dây cáp bánh ngọt tính toán sự tính toán gọi. /kæn/ cannot could modal v. /kɔ:l/ be called calm adj. có khả năng. /bə:nt/ burst v. busy adj. thí sinh. sự êm ả yên lặng. n. nổ. kinh doanh thương nhân bận. vỡ (bong bóng). mai táng xe buýt bụi cây. /bʌt/ butter n. /'keibl/ cake n. súng lục) búi.kælkju'lei∫n/ call v. xóa bỏ bệnh ung thư người ứng cử. /'bʌtn/ buy v. /bai/ bye exclamation /bai/ cent /sent/ cabinet n. /'bΔbl/ budget n.. êm ả. thắp. mũ vải có tài. cái khuy. /'bulit/ bunch n. /kæmp/ camping n. n. khê. cúc mua người mua bởi. /´bizi/ but conj. háo hức chôn cất. nhà giam. khả năng tiếp thu. bình. /kæmpiη/ campaign n. /'bizinis/ businessman. cắm trại.

vác. /'sentə/ (BrE) (NAmE center) điểm giữa. /kæt/ con mèo catch v. trói lại chair n. phạm trù cause n. ngớt. nguyên do.. (also cellular phone) (especially NAmE) điện thoại di động cent n. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. /'kæptʃə/ bắt giữ. /tʃeə/ ghế chairman. trung tâm. sự bắt giữ. /'kɑ:pit/ tấm thảm. đánh gục. chộp lấy category n. lễ kỷ niệm. tán dương. /kə'riə/ nghề nghiệp. bắt.. cơ bản captain n. thả. /kɛər/ sự chăm sóc. sự tán dương. tiền mặt cast v. thảm (cỏ) carrot n. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. chu đáo careless adj. /kætʃ/ bắt lấy.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. cease v. trung ương century n. pron. (BrE) (NAmE centimeter) (abbr.. làm lễ kỷ niệm. chăm nom. /'kætigəri/ hạng. n. nắm lấy. gây ra. chairwoman n. thành quách cat n. ngăn cellphone n. xích. /kɑ:/ xe hơi card n. /'selibreit/ kỷ niệm. /sel/ ô. /sent/ (abbr. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom.. các tông care n. tạnh ceiling n. không chắc chắn certificate n. chủ tọa 11 . biết giữ gìn carefully adv. /´kɛəfuli/ cẩn thận. /´sentrəl/ trung tâm. hết. bất cẩn carpet n. cm) xen ti met central adj. /keis/ vỏ. ném. sự thả (neo) castle n. cash n. khuân chở case n. cẩu thả. gây nên CD n. /si:s/ dừng. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. ngừng. sự nghiệp careful adj. loại. v. ct) đồng xu (=1/100 đô la) centimetre n..capital n. /´seriməni/ nghi thức. sự quăng/ném (lưới). chính yếu. /'kɑ:sl/ thành trì. /. túi in case (of) nếu.. trung ương centre n. /´sə:tnli/ chắc chắn. tóm lấy. /´kærət/ củ cà rốt carry v. cầu thả carelessly adv. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. chủ yếu. n.. thủ lĩnh capture v.. sự ca tụng cell n. adj. bằng. người chỉ huy. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. /tʃeɪn/ dây. /kɑ:st/ quăng. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. nghi lễ certain adj. ngăn. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. /ˈkæri/ mang. /'kæptin/ người cầm đầu. /'keəful/ cẩn thận. /´kɛəlis/ sơ suất.. sự bị bắt car n. thiếp cardboard n. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. chứng chỉ chain n. nhất định uncertain adj. /kɑ:d/ thẻ. tiền vốn.. thôi. cẩn trọng.. ở giữa.wumən/ chủ tịch. v. /kæʃ/ tiền. chăm sóc career n. xính lại.. v. ca tụng celebration n. /kɔ:z/ nguyên nhân. c.

xếp child n. hình tròn circumstance n. nhân vật adj. sự kiểm tra n. tán gẫu. /tʃɔp/ chặt. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. rương. sự biến đổi n. hóa chất n. lựa chọn chop v. trường hợp. n. ngành hóa học n.n. /¸kærəktə´ristik/ riêng. môn hóa học. /tʃest/ tủ. v. mảnh vỡ. /´kemist/ nhà hóa học n. rẻ tiền v. vẽ đồ thị. chuyện gẫu adj. rạp chiếu bóng circle n. hòm v. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. /'kæriktə/ tính cách. /´kemistri/ hóa học. giao nhiệm vụ/việc phụ trách /´tʃæriti/ lòng từ thiện. lập biểu đồ v. ˈ ɜ rkəm ˈ s stəns/ hoàn cảnh. /´tʃiəful/ vui mừng. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. /tʃip/ vỏ bào. đặc tính. /tʃaild/ đứa bé.. đặc trưng. chính yếu. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. chỗ sứt. gà con. chẻ church n. thách thức. /t∫u:z/ chọn. n. thịt gà adj. / ˈ ɜ rkəm ˈ s stæns ... /tʃu:/ nhai. eo biển n. (BrE) n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. n. riêng biệt. đứa trẻ chin n. /t∫ek/ (BrE) (NAmE check) séc n. đặc điểm n. sự thách thức. /'tʃænl/ kênh (TV. chất hóa học. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. lòng nhân đức. /'sə:kl/ đường tròn. radio). v... /'t∫æptə(r)/ chương (sách) n. trò gian lận v. bổn phận. sự săn bắt v. sự thay đổi. đặc tính. buồng ngủ /tʃæns .. n. n. /tʃit/ lừa. /tʃeis/ săn bắt. phấn khởi. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. /tʃek/ kiểm tra. /´tʃi:k/ má adj.. change channel chapter character characteristic charge in charge of charity n. /tʃi:p/ rẻ adv. thủ lĩnh. /tʃi:z/ pho mát adj. phấn khởi n. chart chase chat cheap cheaply cheat check cheek cheerful cheerfully cheese chemical chemist chemist’s chemistry cheque chest chew chicken chief 12 . /tʃæt/ nói chuyện. biểu đồ. ngẫm nghĩ n. /ˈsɪnəmə/ (especially BrE) rạp xi nê. lãnh tụ. /tʃin/ cằm chip n. sự bố thí n. /ˈtʃɪkin/ gà. n. trò lừa đảo. tʃɑ:ns/ sự may mắn v. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. vui vẻ. người đứng đầu. thử thách n. chuyện phiếm. phòng.. mẻ chocolate n. /tʃa:t/ đồ thị. hồ hởi adv.. v.. đốn. /tʃi:f/ trọng yếu. n. trách nhiệm. /´sitizən/ người thành thị challenge chamber chance n. lừa đảo.. tình huống citizen n. n. rẻ. /ˈtʃeɪmbər/ buồng.

(NAmE ) đóng. phòng để đồ. y phục n. tập trung lại n... /kleim/ v. /'klα:si/ adj. sự sụp đổ n. tô màu adj. /'kɔfi/ cà phê n. gậy. /klɔθ/ vải. /koust/ sự lao dốc. /´klousli/ chặt chẽ. /´klaiənt/ khách hàng n. tiếng vỗ tay lớp học cổ điển. luật. /klouðz/ quần áo n. /'klevə/ v. /´klaimiη/ sự leo trèo n. trèo n. /´kliəli/ n. sạch sẽ. tiếng lách cách. yêu sách. tài giỏi. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp v. vỗ tay. kết thúc. /koul/ than đá n. /koud/ mật mã. sự đổ nát. /kə´lekt/ sưu tập. /klaim/ leo. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng.. lạnh nhạt adv.. sự đòi hỏi.city civil claim clap class classic classroom clean clear clearly clerk clever click client climate climb climbing clock close closely close closed closet cloth clothes clothing cloud club centimetre coach coal coast coat code coffee coin cold coldly collapse colleague collect collection college colour coloured n. /klouz/ (NAmE ) đóng kín. v. /'klozit/ (especially NAmE) buồng. hờ hững. /klɔk/ đồng hồ adj.. /kould/ lạnh. kinh điển lớp học. /kla:k/ adj. /'kʌlə/ (BrE) (NAmE color) màu sắc. tiếng nổ. trường đại học n. kỹ lưỡng. mục sư lanh lợi. v. /kз'læps/ đổ. /klaud/ mây. sáng sủa thư ký. n.. sụp đổ. cú nhắp (chuột) n. /'kouldli/ lạnh nhạt.. chật chội. lau chùi. thời tiết v. điều lệ n. sự lạnh lẽo.. sự thỉnh cầu vỗ. /'senti. n. sự tụ họp n. /'klaimit/ khí hậu. /'klæsik/ n. /'sivl/ v. adv. phòng kho n. thông minh. khép. n. /klik/ thành phố (thuộc) công dân đòi hỏi. v. khép kín n. linh mục. đám mây n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên n. n. /'si:ti/ adj. quét dọn rõ ràng. sự yêu sách. n. che đậy adv.. phòng học sạch. /klouzd/ bảo thủ. dùi cui n.mi:tз/ xen ti mét n. khăn trải bàn. khéo léo làm thành tiếng lách cách. /kli:n/ adj. áo thầy tu n. chấm dứt adj. /´klouðiη/ quần áo. bờ biển n. có màu sắc 13 . /koʊt/ áo choàng n. vô tâm v. /´klʌb/ câu lạc bộ. /kɔin/ tiền kim loại adj. n. tỉ mỉ v. /klɑ:s/ adj. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. không cởi mở. /´kʌləd/ (BrE) (NAmE colored) mang màu sắc. /klæp/ n.

đầy đủ. kêu ca complaint n. xong. sự truyền đạt.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. gửi. than thở. thông thường. /ˈkɒment/ (lời) bình luận. bình thường communicate v. /. tới. dỗ dành comfortable adj. trọn vẹn complex adj. /'komplikeit/ làm phức tạp. chỉ huy. tiện nghi. /. có dính líu concerning prep. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. lệnh. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. đối chiếu comparison n. đi tới comedy n. lời chú giải. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. mục (báo) combination n. thương mại commission n.. không thoải mái command v. đầy đủ comfortably adv. mệnh lệnh. v. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. đi đến. /kə'mju:niti/ dân chúng. sự an nhàn. sự phối hợp combine v. ganh đua.column n. sự kết luận. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. ủy thác. liên lạc communication n. liên lạc. /kəm´plein/ phàn nàn. /'kɔmleks/ phức tạp. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. cuộc thi đấu competitive adj. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái.. phổ biến in common sự chung. của chung commonly adv. v. /kə'miti/ ủy ban common adj. n. /kə. chú thích. /kʌm/ đến. n. /'kɔmən/ công.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. (sự) ủy nhiệm. sự tận tụy. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. sự khiếu nại. kết thúc.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. sự liên quan. phối hợp come v. phê bình. cuộc thi. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. đơn kiện complete adj. ấm cúng uncomfortable adj. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. completely adv. truyền tin community n. nơi tập trung concept n. cạnh tranh competition n. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. /kən´sə:nd/ có liên quan. thoải mái. /'kΔmfзt/ (sự) an ủi. /'komplikeitid/ phức tạp. khuyên giải. sự dính líu tới concerned adj. ái ngại concert n. /kəm'pi:t/ đua tranh. lời động viên. tận tâm committee n. truyền đạt. /kə'mmənt/ sự phạm tội. tống giam. /kən'sз:n/ liên quan. rắc rối computer n.. /kə'mju:nikeit/ truyền. giao thiệp. quyền ra lệnh/chỉ huy comment n. /'kɔmbain/ kết hợp. tiện nghi. phần kết luận 14 . /kəm'peə(r)/ so sánh. bỏ tù commitment n. dính líu tới. nhân dân company n. /kə'mit/ giao. /'kɔləm/ cột ... /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. /´kʌmpəni/ công ty compare v. /´kɔmənli/ thông thường. v. rắc rối complicate v. khó chịu.. dẫn giải commercial adj. /kənˈklud/ kết luận. v. rắc rối complicated adj. ủy ban. (sự) ủy thác commit v. /kəm'pli:t/ hoàn thành. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. ủy nhiệm. công cộng. đua tranh complain v. /. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. chấm dứt (công việc) conclusion n.

chứng thực n. consequence n. quan tâm. chỉ adj. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. n. sự giao thiệp. không biết rõ /'kɔnsikwəns/ kết quả. /kən'faind/ hạn chế. congress n.. consideration n. constantly adv. đáng kể /kən'sidərəbly/ đáng kể. chiến tranh conference confidence confident confidently confine confined confirm conflict chạm confront v. connection n. v. dè dặt. contain v. lưu ý đến /kən'sidərəbl/ lớn lao. contest n. lớn lao. container n. 15 . sự điều huy n. considerable adj. considerably adv. hạn chế adj. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. bảo thủ /kən´sidə/ cân nhắc. Quốc hội /kə'nekt/ kết nối. công te nơ /kən'tempərəri/ đương thời. chứa. tình thế v. connect v. chỉ đạo. sự bàn bạc n. bao gồm /kən'teinə/ cái đựng. congratulations n. constant adj. bền lòng /'kɔnstəntli/ kiên định /kən´strʌkt/ xây dựng /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng /kən'sʌlt/ tra cứu. consider v. cuộc chiến đấu. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. lời chúc mừng. đối diện. sự xem xét. hậu quả /kən´sə:vətiv/ thận trọng. sự rối loạn /kən. biết rõ /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. sự hài lòng /kən´test/ cuộc thi. tự tin adv. xáo trộn /kən'fju:ziη/ khó hiểu. không có ý thức. xem xét.concrete condition conduct khiển. đương đại /kən'tent/ nội dung. /kən'fain/ giam giữ. chứa đựng. /kən'fə:m/ xác nhận. tiếp xúc /kən'tein/ bao hàm. bê tông n. tham khảo. v. consumer n. tình cảnh. ngượng /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. nhiều /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc.. trận đấu. để ý. /ˈkɒnfərəns . thăm dò. /v. confuse v. khen ngợi (s) /'kɔɳgres/ đại hội. n. đối chiếu / kən'fju:z/ làm lộn xộn. construction n. hội nghị. unconscious adj. khen ngợi. content n. cuộc tranh luận. lúng túng. confusing adj. chỉ huy. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. sự va /kən'frʌnt/ đối mặt. n. kənˈflɪkt . có ý thức. giới hạn v. contact n. conservative adj. confused adj. consist of v. contemporary adj. sự giao kết /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. sự tin cậy adj.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng.. nối /kə´nekʃən. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. confusion n. to tát. conscious adj.. /kən'di∫ən/ điều kiện. sự quan tâm /kən'sist/ gồm có /'kɔnstənt/ kiên trì. tin cậy. sự để ý. /'kɔnfidəntli/ tự tin v. hỏi ý kiến /kən'sju:mə/ người tiêu dùng /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. consult v. sự xung đột. gây bối rối /kən'fju:zd/ bối rối./ sự kết nối. construct v. va chạm. ˈkɒnflɪkt/ xung đột.

/koup/ đối phó. điềm tĩnh. sao chép. quầy thu tiền. v. /kən'tribju:t/ đóng góp. hạt nhân. v. v. đương đầu copy n. máy đếm country n. /kʊk/ nấu ăn. đáy lòng corner n. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. không bị hạn chế convenient adj... làm tiếp /kən'tinjuəs/ liên tục. tiếng hoa coughing n. sự ký hợp đồng. có khả năng council n. đất nước countryside n.. phố. /'kʌntri'said/ miền quê. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. chi phí. khung cảnh. quy ước conventional adj. cope (with) v. làm mát. chính xác. tính counter n. phạm vi /'kɔntinənt/ lục địa.. s /kən'troul/ sự điều khiển. quyền lực. /kɔst . ghóp phần contribution n. 16 . /kən'ven∫n/ hội nghị. n. v. v. n. /ˈkʌntri/ nước. /kə´rekt/ đúng. thuyết phục. /kaunt/ đếm. sửa. n. /kən'trould/ được điều khiển. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled adj. chính xác cost n. sự ho. quốc gia. v. biến đổi convince v. phải trả cottage n. /kɔf/ ho. v. n. /. cuộc trò chuyện convert v. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. nhà. ký kết /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản.. /kən'və:t/ đổi. nồi nấu cookie n.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. bản chép lại. /´kukə/ lò. chỉ. sự góp phần control n. liên tiếp /kən'tinjuəsli/ liên tục. không bị kiểm tra. bắt chước core n. làm tương phản. /´kɔ:nə/ góc (tường. /kaunsl/ hội đồng count v. /´kuki/ (especially NAmE) bánh quy cool adj. /kə´rektli/ đúng. làm trái ngược contrasting adj. /ku:l/ mát mẻ../'kɔntekst/ văn cảnh. quyền hành. adj. miền nông thôn county n. hiệp định. sợi cough v..) correct adj. n.. /kɔ:/ nòng cốt. cách nấu ăn cooker n. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. sự sao chép. /kən'vins/ làm cho tin. /koun'ti/ hạt... làm cho nhận thức thấy cook v. liên tiếp /'kɔntrækt/ hợp đồng. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. người nấu ăn cooking n. /ˈkɒtn/ bông. tỉnh context continent continue continuous continuously contract contrast n. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) /kən´tinju:/ tiếp tục. thuận lợi. kɒst/ giá. trả giá. /kən'træsti/ tương phản contribute v. được kiểm tra uncontrolled adj. sửa chữa correctly adv. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. thích hợp convention n. v. /'kɔpi/ bản sao.. bếp. adv. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n.

n. nén lại. phiên tòa n. loài vật n. sự phê phán. lòng tin. bọc n. xuất sắc. sự mở mang. cặp. n. /kræk/ cừ. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. sự phá sản. vỏ. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa /ˈkʌltʃər/ văn hóa.. làm nứt. cốt yếu. sân (tennis. criticism criticize crop cross crowd crowded crown crucial cruel crush cry cultural culture n. chủ yếu adj. /kri:'eit/ sáng tạo. vua. phá tan tành. /kɔ:s/ tiến trình. chỉ trích n. kẻ phạm tội. đôi vợ chồng. đôi. v... sự băng qua. phá vụn adj. rạn nứt adj. vỏ bọc adj. che phủ. băng qua. tạo nên n. /krips/ giòn n. danh tiếng. sự khóc.. đè nát. /kə:b/ kiềm chế. cái bao. cách chữa bệnh. thẻ tín dụng n. phạm tội. sự rơi (máy bay). /'kʌridʤ/ sự can đảm. /kra:ft/ nghề. sự che phủ. ngai vàng. /kraun/ vương miện. kêu la. /kʌp/ tách. /kaʊ/ con bò cái n. /´kru:ʃəl/ quyết định. phê phán. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. /ˈkrɪmənl/ có tội. dũng khí n. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. tiếng khóc.. điều trị. /kræʃ/ vải thô. lời phê bình. làm vỡ. koʊrt/ sân. vắt. khó tính n.. nỗi thống khổ. /kɔrt . /'kʌvərd/ có mái che.. n. sự giáo dục n. /kraudid/ đông đúc n.. đỉnh cao nhất adj. /krop/ vụ mùa n. /kraim/ tội. đè bẹp v. một đôi n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. nghề thủ công n. thuốc /'kʌpl/ 17 . /ˈkrɪtəˈsaɪz/ (BrE also -ise) phê bình. cặp nam nữ một cặp. v. cơn khủng hoảng adj. sự dũng cảm. /'kru:ə(l)/ độc ác. dữ tợn. lời phê phán v. sân chạy đua dĩ nhiên n. /kri:m/ kem v. nứt n. tòa án.. /krai/ khóc. chén n. sụp đổ. /krɔs/ cây Thánh Giá. tội phạm adj. cách điều trị. sự kêu la adj. phê phán. tội phạm n. nứt nẻ. tội ác. kín đáo n. /'kreizi/ điên. /krækt/ rạn. /kraud/ đám đông adj. /kjuə/ chữa trị. n. tiền gửi ngân hàng n. /ˈkʌzən/ anh em họ v. /kr ᴧ ∫/ ép. hạn chế v. /'kri:tʃə/ sinh vật. tàn nhẫn v. quá trình diễn tiến. vượt qua n. v. quan tòa. mất trí n. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn v. /'kʌvə/ bao bọc. cup cupboard curb cure n.).couple a couple courage course of course court cousin cover covered covering cow crack cracked craft crash crazy cream create creature credit credit card crime criminal crisis crisp criterion critical adj.

tối tăm. /ˈdɔtər/ con gái n. làm hỏng. kỳ. /di:l/ phân phát. mối hiểm nghèo. thưa n. ban ngày adj. thỏa thuận mua bán giải quyết adj.. thời kỳ. bẻ cong /kə:vd/ cong /'kʌstəm/ phong tục. vòng.. n. phổ biến. /dæd/ bố. /´deitə/ số liệu. /di'kei/ tình trạng suy tàn. sự thiệt hại. sương) /kə:v/ đường cong. v.. làm ngơ v. /di'sembə/ (abbr. uốn cong. /deθ/ sự chết. n. hiện nay. /det/ nợ /'dekeid/ thập kỷ. tình trạng đổ nát n. thân mến. lạ lùng /'kjuəriəsli/ tò mò. adj. sự giao dịch. v. v. gây thiệt hại adj. hiếu kỳ. hải quan /kʌt/ cắt.. v. decay December decide adj. phân xử 18 .. n.curious curiously curl curly current currently curtain n. /'kə:tn/ n. /'deili/ hàng ngày n. v. v. đề ngày tháng.. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. dám đương đầu với. sự cắt /'saikl/ chu kỳ. /dei/ ngày. adj. nhảy múa. /ded/ chết. ám muội n. luống (gió) /'kʌrəntli/ hiện thời. /dæmp/ ẩm. sự uốn quăn /´kə:li/ quăn. làm xoắn. v. kính thưa. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. chu trình. /dɑ:k/ tối. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp n. adv. /´deindʒərəs/ nguy hiểm v. nhóm mười n. /deər/ dám. n. điều hại. adv. ghi niên hiệu n. chặt. đi xe đạp n. cong. xoắn. hiện nay màn (cửa.. phân phối. v. làm thinh. /'dæmidʤ/ mối hạn. thân yêu. v. dữ liệu n. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. người nhảy múa n.. adj. rạp hát. giải quyết.. làm hư hại. khiêu vũ n. bàn n. bộ mười.. cha adj. tắt adj. sự khiêu vũ. ẩm ướt. sự khiêu vũ n. n. lạ kỳ /kə:l/ quăn. suy sụp. nguy cơ. khói. tháng Chạp v. mối đe dọa adj. uốn quăn.. /'kjuəriəs/ ham muốn.) tháng mười hai. Dec. ẩm thấp n. thời đại. /di'said/ quyết định. n. /diə/ thân. n. xoắn /'kʌrənt/ hiện hành. quay vòng theo chu kỳ. cái chết n. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. bóng tối. n. curve curved custom customer customs cut cycle cycling dad daily damage damp dance dancing dancer danger dangerous dare dark data date daughter day dead deaf deal deal with dear death debate cãi debt decade n. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. tục lệ. thói quen. tò mò. tập quán /´kʌstəmə/ khách hàng /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. kỳ hạn. /deit/ ngày. tranh luận. cuộc tranh cãi. n. /def/ điếc. dòng (nước). đường vòng.. thách adj.

bày tỏ. /di'fain/ định nghĩa adj. /di'fens/ (BrE) (NAmE defense) cái để bảo vệ. phát biếu n. /'delikeit/ thanh nhã. có suy nghĩ cân nhắc adv. trông mong vào n. làm vui thích. sự đi. /defini∫n/ sự định nghĩa. lời định nghĩa n. xuất phát từ. phiền muộn. /di'fend/ che chở. vật để chống đỡ. mô tả n. định rõ. /di´libəritli/ thận trọng. /di'pɑ:tmənt/ cục.. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi.. làm suy giảm. /´dekərətiv/ v. sâu sắc đánh thắng. sự bày tỏ. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. sự cản trở. n. đặt cọc v. yêu cầu v. sự trì hoãn. tiền đặt cọc. sâu xa. giá trị. /di'libəreit/ thận trọng. bày tỏ. tùy thuộc.. /di´pres/ làm chán nản. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. sự thất bại (1 kế hoạch). bảo vệ. tế nhị. ty. thoát khỏi. rời bỏ. trang trí để trang hoàng. /di'klain/ v. /di-'prest/ chán nản. bằng cấp. suy tàn trang hoàng. /´di:pli/ v. làm trì trệ adj. /dɪ. sự suy sụp. / 'di:kri:s/ adj. v. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. sự giải quyết. công lao. /di'pend/ phụ thuộc. chủ tâm. có suy nghĩ cân nhắc adj.. làm suy giảm adj. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. sự miêu tả n. gửi. khoa. giải thích. có tính toán.. gian hàng. /di´raiv/ nhận được từ. biểu lộ n. sự giảm sút sâu. đánh bại. delighted deliver v. /di'nai/ từ chối. /di'kleə/ n. sự tả. điều thích thú. ban. bỏ trốn 19 . /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. /'dentist/ nha sĩ v.ˈmænd/ sự đòi hỏi. sự khởi hành v. v. độ n. để trang trí. khu bày hàng n. thanh tú. sự phân phối.. đòi hỏi.decision declare decline decorate decoration decorative decrease deep deeply defeat defence defend define definite definitely definition degree delay deliberate deliberately delicate delight n. khó lường. v. sở. đồ trang hoàng. rõ ràng adv. làm chậm trễ adj. /´dekə¸reit/ n. v. tiền gửi. v. để làm cảnh giảm bớt.. bào chữa v. lấy được từ. /'definitli/ rạch ròi. n. sự giảm đi.) n. sự tiêu tan (hy vọng. bắt nguồn. thất vọng. làm phiền muộn. trang trí sự trang hoàng. /də'finit/ xác định. /di:p/ adv. miêu tả. trình độ. /¸dekə´reiʃən/ adj. bí ẩn sâu. sự vui sướng. /di'livəri/ sự phân phát. sự che chở v. delivery demand demonstrate dentist deny department departure depend (on) deposit depress depressing depressed depth derive describe description desert n. v. phản đối. hài lòng /di'livə/ cứu khỏi. suy sụp. công bố sự suy tàn. sự yêu cầu. /di'laitid/ vui mừng. /diˈsiʒn/ v. chuyển hóa từ (from) v.. adv. sự phân xử tuyên bố. giãi bày n. /ˈdɛmənˈstreɪt/ chứng minh.. phủ nhận n. suy yếu.. độ dày v. đình trệ n. /ˈdɛzərt/ sa mạc. khó xử /di'lait/ sự vui thích. sự giao hàng. làm say mê adj. /depθ/ chiều sâu. dứt khoát n. /dɪˈgri:/ mức độ. dựa vào. /di'fi:t/ sự quyết định. ỷ vào.

sự tiêu diệt detail n. không giống. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /'daiət/ chế độ ăn uống. khác biệt. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. quyết định determined adj. gửi. xứng đáng sự thiết kế. bất chấp destroy v. /'difikəlti/ sự khó khăn. phá hoại. /di'tз:min/ xác định. trình bày. /'difrзnt/ khác. /ˈdaɪəˈgræm/ biểu đồ diamond n. /di'vais/ kế sách. máy móc devote v. nhiều chi tiết determination n. dơ bẩn disabled adj. hết lòng. v. /di'zз:tid/ /di'zз:v/ /di´zain/ 20 . /dis´eibld/ bất lực. không người ở đáng. thiết bị. /dai´rektli/ trực tiếp. liều mạng despite prep. mặc dù. viết cho ai. hy sinh dying adj. /´daiəmənd/ kim cương diary n. /dis'pait/ dù. không có khă năng disadvantage n. /'despəritli/ liều lĩnh. tỉ mỉ detailed adj. /ˈdɪsədˈvæntɪdʒ . khác nhau differently adv. kế hoạch. /dis'trɔi/ phá. đã được xác định rõ develop v. gay go difficulty n. dành hết cho devoted adj. phá huỷ. ao ước desk n. thèm muốn. mở rộng. v. bày tỏ development n. sự bày tỏ device n. /di'rektə/ giám đốc. /di´voutid/ hiến cho. /'difik(ə)lt/ khó. sự quyết định determine v. từ trần. chiều direct adj. thẳng thắn. dành cho. lịch ghi nhớ dictionary n. /'difrзntli/ khác. không đồng ý. v. /də:t/ đồ bẩn thỉu. tỉ mỉ. v. /di'vout/ hiến dâng. /di’veləpmənt/ sự phát triển. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. dai'rekt/ trực tiếp.. /'daiəri/ sổ nhật ký. sự trình bày. sự định rõ. chỉ huy dirt n. điều khiển directly adv. thẳng. /di´tə:mind/ đã được xác định. /di'rek∫n/ sự điều khiển. /'despərit/ liều mạng. nhiệt tình diagram n. triệt phá destruction n. tuyệt vọng desperately adv.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. sự chỉ huy director n. sự phá hủy. đề cương. xới dinner n. điều cản trở dig v. đồ dơ bẩn. /di'veləp/ phát triển. /'dikʃənəri/ từ điển die v. vật rác rưởi dirty adj. /n. làm việc) desperate adj. /'di:teild/ cặn kẽ. /di. phác thảo. viết. ˈdɪsədˈvɑntɪdʒ/ sự bất lợi. /di'zaiə/ ước muốn. chế độ ăn kiêng difference n. /dɪg/ đào bới. n. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. thẳng direction n. dụng cụ. định rõ. /di'rekt. khó khăn. nỗi khó khăn. /daɪ/ chết.. sự thiệt hại disagree v. v.deserted deserve design hoang vắng. /'dinə/ bữa trưa. /¸disə´gri:/ bất đồng. người điều khiển. thiết kế desire n. khác nhau difficult adj. dɪˈteɪl . /´də:ti/ bẩn thỉu. phác họa. ˈditeɪl . /ˈdɪfərəns . khác biệt. không hợp adj. tiêu diệt. liều lĩnh. khác. /desk/ bàn (học sinh. dâng cho..

phân ra division n. /disk/ (also disk. disappoint v. phản đối. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. /di'zi:z/ căn bệnh. sự sắp xếp district n. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. sự phát hiện ra discuss v. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. n. sự tìm ra. phân phối. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. thảm họa disc n. /'diskaunt/ sự bớt giá. phát hiện ra. /dis'plei/ bày tỏ. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. /¸disə´pru:v/ không tán thành. /dɪˈzɒlv/ tan rã. /dis'kʌvə/ khám phá. sự không đồng ý.disagreement n. /dis'mis/ giải tán (quân đội. /'distrikt/ huyện. đám đông).distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. phân phát. /disk/ đĩa. bệnh tật disgust v. /'disiplin/ kỷ luật discount n. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. thất ước. / dɔg/ chó 21 . tranh luận discussion n. n. chia ra. sự phân loại divorce n. sự phân phối. ý mong đợi. nhận ra discovery n. /. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. disappear v. sự chiết khấu. /ʌn´du:/ tháo. /dis´gʌstid/ chán ghét.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. /dis´ɔnist/ bất lương. /dis'tribju:t/ phân bổ. /di'zɑ:stə/ tai họa. sa thải (người làm) display v. du/ (auxiliary) làm undo v. phô bày. tài liệu. làm phẫn nộ disgusting adj. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. kinh tởm disgusted adj. chê disapproving adj.. /'dɔktə/ (abbr. /dis'onistli/ bất lương. làm kinh tởm. /du:. sắp xếp.. tiền bớt. /. /'distəns/ khoảng cách. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. đĩa hát dislike v. n. sự khác nhau /disə'piə/ biến mất. quận disturb v.. sự bày ra. tư liệu dog n. xóa bỏ. phân loại distribution n. especially in NAmE) đĩa discipline n. tiến sĩ document n. sự thất vọng disapproval n. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. trưng bày. sự không tán thành disapprove (of) v. giải tán distance n. nghe ra distribute v. làm náo động. NAmE Dr. không thành thật dishonestly adv. phân hủy.. nhận ra. làm thất vọng disappointed adj. /dis'kΛs/ thảo luận. /dis'laik/ sự không ưa. sự ghét dismissv. sự tranh luận disease n. tầm xa distinguish v. chiết khấu discover v. /di'vaid/ chia. gỡ.) bác sĩ y khoa. hủy bỏ doctor n. không lương thiện disk n. phẫn nộ dish n. phô trương. v. không thích. trưng bày dissolve v. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. Dr. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. làm thất bại disappointing adj. sự phân chia. biến đi /ˈdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. quấy rầy disturbing adj.

/drɒp/ chảy nhỏ giọt..) drug n. v. rắc (bụi. n. đi xuống downward adj. each det.. /dʌzn/ tá (12) draft n.. cách ăn mặc drink n. của hồi môn adj. /daun/ xuống downstairs adv. tầng dưới downwards adv. rơi. tuồng dramatic adj. thích hợp với sân khấu dramatically adv. v. mơ dress n. /dʌst/ bụi. n. cửa ra vào n. tiếng trống drunk adj. do. /drʌg/ thuốc. /draivə(r)/ người lái xe drop v. /´dɔlə/ đô la Mỹ adj.. sự kéo drawer n. hai. điểm. /'draiviɳ/ sự lái xe. v.. /'dro:iŋ/ bản vẽ. /'drʌgstɔ:/ (NAmE) hiệu thuốc. bức vẽ. v. quốc nội v. ma túy drugstore n. mặc (quần áo). phủi bụi duty n. /´ə:li/ sớm dollar domestic dominate door dot double 22 . cạn. /dri:m/ giấc mơ.. n. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. rác. /iə/ tai early adj. v. n. kính trọng. cửa hàng dược phẩm drum n. ăn mặc dressed adj.. kéo drawing n. det. /´drɔ:ə/ người vẽ. kiềm chế n. như đóng kịch. v. adj.. nhờ có dull adj. ở tầng dưới. nhau. kéo lê drama n. sự ngờ vực. có ảnh hưởng. v. phấn). det. trách nhiệm DVD n. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. người kéo dream n. /´daun¸wədz/ (also downward especially in NAmE) xuống. làm gấp đôi doubt n. bồn phận.. /'djuəriɳ/ trong lúc.. /dʌmp/ đổ rác.n.. /dɔ:/ cửa. /draiv/ lái . lẫn nhau ear n. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. /dres/ quần áo. đống rác. adj. /driɳk/ đồ uống. đi xuống dozen n. uống drive v. thích đáng due to vì. pron. /dro:/ vẽ. /dra:ft/ bản phác thảo. đua xe. n. giọt (nước.. xống gác. trong thời gian dust n. tại. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. quét bụi.. /drə´mætik/ như kịch. /du. ngu đần dump v. chi phối.. /drai/ khô. /daut/ sự nghi ngờ. cuộc đua xe driver n. rớt. nghi ngờ. dược phẩm. /dɔt/ chấm nhỏ.. cái gấp đôi. /'dju:ti/ sự tôn kính.. v. sơ đồ thiết kế. /drɑː. prep.mə/ kịch... /drʌm/ cái trống. xứng đáng. phác thảo. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ).. (thuộc) nội trợ. làm khô. sấy khô due adj. máu. /'dʌbl/ đôi. adv.. /ˈdɒməˈneɪt/ chiếm ưu thế. adv.. /´daun¸wəd/ xuống. /drӕg/ lôi kéo. kép. /drʌŋk/ say rượu dry adj. thiết kế drag v... lượng gấp đôi. /dʌl/ chậm hiểu. ngờ vực down adv. nơi đổ rác during prep. cuộc đua xe (điều khiển) driving n.

adj. điện lực học electronic adj. adv. làm rắc rối. /´eldəli/ có tuổi.. làm yên tâm. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. nguyên tố elevator n. /´eligənt/ thanh lịch. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. gửi thư điện tử embarrass v. giành (phần thưởng) đất. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. sự quản lý kinh tế edge n. n. n. nổi bật lên emergency n. cuộc tuyển cử electric adj. trái đất sự thanh thản. ở phía đông eastern adj. hiệu nghiệm effort n. /els/ khác. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. có hiệu quả efficiently adv. hiện ra. /im´bærəst/ lúng túng. một. ngượng. hiệu quả. cũng phải thế elbow n. /i'diʃn/ nhà xuất bản. /´aiðə/ mỗi.. ngăn trở embarrassed adj. nếu không elsewhere adv. làm ngượng nghịu. /'ifektiv/ có kết quả. /'i:stən/ đông easy adj. có điện. pron. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp v. /i´lekʃən/ sự bầu cử. thang máy else adv. sự nỗ lực e. kết quả effective adj. /'edju:keitid/ được giáo dục. /im´bærəs/ lúng túng. gây khó khăn embarrassing adj. /i´lekt/ bầu.g. (thuộc) đông. rèn luyện educated adj. mang nợ embarrassment n. nữa. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. /´efə:t/ sự cố gắng. adv. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. /ˈɛləmənt/ yếu tố. quyết định election n.. sự bối rối emerge v. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . /ə:n/ /ə:θ/ /i:z/ 23 . cạnh sắc edition n.. /edӡ/ lưỡi. /'i:zi/ dễ dàng. chủ bút educate v.. /eg/ trứng either det. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. dễ tính. /. sự xuất bản editor n. điện lực.earn earth ease kiếm (tiền). làm thanh thản. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. phía đông. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. /i'fektivli/ có kết quả. /'edju:keit/ giáo dục. abbr. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. /'imeil/ thư điện tử. /ilek'trisiti/ điện. /ˈɛləˈveɪtər/ (NAmE) máy nâng. v. v. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. tao nhã element n. /i:t/ ăn economic adj. cho ăn học. cao tuổi elect v.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. /i'fekt/ hiệu ứng. /i´mə:dʒ/ nổi lên. có hiệu lực effectively adv. được đào tạo education n. phát điện electrical adj. làm dễ chịu east n. ung dung easily adv. có hiệu lực efficient adj.. sự thoải mái. /´editə/ người thu thập và xuất bản. /'i:zili/ dễ dàng eat v. /i:st/ hướng đông. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. bối rối.

gia nhập entertain v. trọn vẹn. /i'moƱʃ (ə)n/ xự xúc động. /ˈɛmfəˈsaɪz/ (BrE also -ise) nhấn mạnh. chắc chắn enter v. /¸emplɔi´i:/ người lao động. mạnh dạn encouragement n. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. dễ xúc cảm emotionally adv. dốc. /. sự cảm động. người tiếp đãi. sự kết thúc. động cơ engineer n. chiêu đãi enthusiasm n. toàn bộ entirely adv. phần cuối. /in'taiə/ toàn thể. làm can đảm. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. v. đính ước engaged adj. đã hứa hôn. được hưởng. /in´taiəli/ toàn vẹn. /. /i'nɔ:məs/ to lớn. làm cạn enable v. /en'ʤin/ máy. ủng hộ. cam kết. /i'neibl/ làm cho có thể. mối xác cảm /i´mouʃənəl/ cảm động. được hưởng enormous adj. khổng lồ enough det. sự chạm trán. xúc động.. /i'nʌf/ đủ enquiry n. sự làm can đảm end n. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. dễ cảm động. không sử dụng được employee n.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. /¸entə´teinə/ người quản trò.. khuyến khích. về sau ending n. thích thú cái gì. /. /im'plɔi/ dùng. xúc cảm. v. /end/ giới hạn. nghị lực. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. sự tiếp đãi. adv. /in'geidʤ/ hứa hẹn. sự bắt gặp encourage v. /in´geidʒd/ đã đính ước. chiêu đãi entertainment n. adj. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. /'empti/ trống. công việc của kỹ sư enjoy v. /'enəmi/ kẻ thù. sự chấm dứt. uống. có khả năng. người làm công employer n. nạn thất nghiệp empty adj. /ɛnˈθuziˈæstɪk/ hăng hái. tiếp đón. người sử dụng lao động employment n. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. n. giúp đỡ. có được enjoyable adj. làm nổi bật empire n. sinh lực engage v. toàn bộ 24 . tầm quan trọng emphasize v. say mê. /em´plɔiə/ chủ.. nhiệt tình entire adj.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. rỗng. pron. chấm dứt in the end cuối cùng. sự có được. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. đã có người engine n. đế quốc employ v. quân địch energy n. sự nhiệt tình enthusiastic adj.. kết cục enemy n. /in'dЗoi/ thưởng thức. /ɛnˈʃʊər . /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. cho phép ai làm gì encounter v. động viên. /in'kΔridЗ/ động viên. /ɛnˈθuziˈæzəm/ sự hăng hái. đổ. /´endiη/ sự kết thúc. thích thú enjoyment n. bắt gặp.emotion emotional n. /'empaiə/ đế chế. kết thúc. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. /in'kautə/ chạm chán. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. /in'kwaiəri/ (also inquiry especially in NAmE) sự điều tra. /´entə/ đi vào. sự thẩm vấn ensure v.entə'tein/ giải trí. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. thuê ai làm gì unemployed adj. không dùng.. chiêu đãi entertaining adj.

. /is'peʃəli/ n. /in'vaiərənmənt/ environmental adj. /´ju:rou/ adv. n. đúng chính xác.. lỗi thoát đặc biệt là. sự đi vào. euro even evening event eventually ever every everyone everything everywhere evidence evil exexact exactly exaggerate exaggerated exam examination examine example excellent adv. /ɪˈstæblɪʃ/ n. /əˈsɛnʃəl/ adv. điều ác. thành lập tài sản. điềm đạm. ngang bằng nhau. /i'kwipmənt/ adj. phóng đại cường điệu.. n. thoát khỏi. v. người ngang hàng. xuất chúng envelope n. ước lượng. adv. thiết bị tương đương. v. n.'estimeit/ /et setərə/ n. /e¸senʃi´əli/ v. mọi (also everybody) mọi người mọi vật. pron. từ. đánh giá (full form et cetera) vân vân đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu ngay cả. vật tương đương lỗi. phòng đại viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) sự thi cử. thực chất. n. nhất là bài tiểu luận bản chất. sức. sự sai sót. n. /'i:vn/ n. ngay.. sự trốn thoát. /in'taitl/ /'entrəns/ /ˈɛntri/ cho tiêu đề. lại còn. cho tên (sách). mọi thứ mọi nơi điều hiển nhiên. /i´kwivələnt/ n. /in. kỳ thi thẩm tra. n. di sản. điều rõ ràng xấu. sự tiếp lý) phong bì môi trường. n.vairən'mentl/ equal adj. bằng. cốt yếu.. adj.. adv. /´i:kwəl/ equally equipment equivalent error escape especially essay essential essentially establish estate estimate etc. về cơ bản lập. /'estimit . adv. n. ví dụ xuất sắc. hoàn cảnh xung quanh thuộc về môi trường ngang. sai lầm trốn thoát. /ɪˈsteɪt/ n. prefix adj. bằng.entitle entrance entry nhận (pháp v. adj. sự kiện cuối cùng từng. /'i:kwзli / n. /ˈɛseɪ/ adj. /'i:vniɳ/ /i'vent/ /i´ventjuəli/ /'evə(r)/ /'evəri/ /´evri¸wʌn/ /'evriθiɳ/ /´evri¸weə/ /'evidəns/ /'i:vl/ /ig´zækt/ /ig´zæktli/ /ig´zædʒə¸reit/ /ig'zædЗзreit/ /ig´zæm/ /ig¸zæmi´neiʃən/ /ɪgˈzæmɪn/ /ig´za:mp(ə)l/ /ˈeksələnt/ 25 . đánh giá.. từ trước tới giờ mỗi. n. tối sự việc. v. ác. n. ngang tài. bằng phẳng. /is'keip/ adv. ngang bằng buổi chiều. v. cho quyền làm gì sự đi vào. yếu tố cần thiết về bản chất. n. n. pron. bất động sản sự ước lượng. điều tai hại tiền tố chỉ bên ngoài chính xác.. det. đúng đắn cường điệu. điều xấu. /'erə/ v. adj. hỏi han (thí sinh) thí dụ. adv. ngang bằng trang. /'enviloup/ environment n. adj. khám xét. sự nhậm chức sự ghi vào sổ sách.

kéo dài (thời gian.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. sự thực hiện. adj. /iks'plouʤn/ sự nổ.except prep... sự diễn đạt extend v. adj. /iks'tend/ giơ. /´egzit/ lỗi ra. gửi lời 26 . /ik'spekt/ chờ đợi. phát triển.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. conj. /ik'sept/ exception n.. loại trừ ngoài ra. /ik'sepʃn/ exchange v. sự phát triển ồ ạt export v. v. sống existence n. nở. sự trao đổi trong việc trao đổi về kích thích. sự sống exit n. /n. n. v. vật triển lãm exhibition n. chân. xin lỗi. chấp hành. sự xuất khẩu expose v. thi hành. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. thám hiểm explosion n. /ɪkˈsaɪtɪd/ excitement n. làm nổ. /ˈɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. thoát ra expand v. kích động hứng thú. /iks´klu:diη/ excuse n. /iks´pektid/ được chờ đợi. sự chờ đợi expense n. không kể. thí nghiệm expert n. /iks'pænd/ mở rộng. v.ekspз'ti:z/ chuyên gia. nếm mùi experienced adj.. v. sự kích động ngăn chạn. hàng xuất khẩu. n. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /iks´klu:d/ excluding prep... /ik´saitiη/ excited adj.. bị kích động sự kích thích... bày tỏ. thành thạo explain v. sự đi ra. /ig'zist/ tồn tại. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. /.. /. dành cho. /iks´plɔ:/ thăm dò. /. /'Δniks'pektid/ bất ngờ.). gây ngạc nhiên expectation n. giãn ra expect v. trải qua. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. /iks'plein/ giải nghĩa. sự loại ra trao đổi. vật trưng bày. v. tốc hành expression n. /ig'zistəns/ sự tồn tại.. (thuộc) sự thi hành exercise n. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày.. làm. /ik'sait/ exciting adj. liệu trước expected adj. thú vị bị kích thích. sự thi hành.. trừ ra lời xin lỗi. ɪkˈspɛrəmənt . từng trải.). triển lãm. /iks´tʃeindʒ/ in exchange (for) excite v. trừ phi sự trừ ra. duỗi ra (tay. biểu lộ. /iks'pensiv/ đắt experience n. tha lỗi sự thi hành. bào chữa. trưng bày exist v. chấp trừ ra. mong ngóng.. giải thích explode v. sự bày tỏ. nổ explore v. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. phơi bày express v. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. nhanh. n. biểu lộ. adj. /iks'preʃn/ sự diễn tả. /ik´saitmənt/ exclude v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. được hy vọng unexpected adj. /iks´kju:z/ executive n.. giải thích explanation n. /iks'pres/ diễn tả. chuyên môn. giàu kinh nghiệm experiment n.). tha thứ. /ɪgˈzɛkyətɪv/ hành. /'eksəsaiz/ bài tập. thực hiện exhibit v.

sự kiện factor n. /feiθ/ sự tin tưởng. thuộc gia đình famous adj. sự kéo dài. sự quá khích extremely adv. thứ thêm. lạ thường. /'feintli/ nhút nhát. sự dành cho. /ai/ mắt face n. adj. /'fɑ:sn/ buộc. thêm nữa farm n. bị đổ false adj. /ˈfæmili/ gia đình... công bằng. adj. /fæn/ người hâm mộ fancy v. /iks´tensiv/ rãi. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. chung thủy. không công bằng. /iks´tri:mli/ vô cùng. tin cậy. n. ngã.. /'feiθfuli/ trung thành. /'feiməs/ nổi tiếng fan n.. /fɔl/ rơi. tưởng tượng far adv. /iks'tri:m/ vô cùng.. giả dối fame n. người thất bại faint adj.. nhầm. mỡ.) 27 . /feɪnt/ nhút nhát. cực độ eye n. xí nghiệp. không công bằng. chung thủy.. /fa:m/ trang trại farming n. /fo:ls/ sai. /fa:st/ nhanh fasten v. /fɑ:/ xa further adj. phụ. phạm vi extra adj.. thuận lợi fairly adv. quá khích. đồng áng farmer n. adj. bao quát extent n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. danh tiếng familiar adj. thời trang fashionable adj. /ʌn´fɛə/ gian lận. /fækt/ việc. /'fæktə / nhân tố factory n. /ˈfɔsɪt/ (NAmE) vòi (ở thùng rượu. /'feəli/ hợp lý. / ʃən/ sự giơ.. sự rơi. /'feiθful/ trung thành. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. /feim/ tên tuổi. bất lợi unfairly adv. thất bại failure n. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. phụ extraordinary adj. n. adv. nghĩ rằng. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. khác thường extreme adj. adv. /ʌn´fɛəli/ gian lận.. đối phó. đương đầu. vật đảm bảo faithful adj. công bằng unfair adj. /'fə:ðə/ xa hơn nữa.extension n. chất béo father n. trói fat adj. khắc nghiệt. béo bở. yếu ớt faintly adv. sự việc.. người chủ trại fashion n. /'ekstrə/ thêm. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. n. /feil/ sai. /ˈfænsi/ tưởng tượng. yếu ớt fair adj.. sự dễ dàng. quen thộc family n. thuận lợi fact n. /feis/ mặt. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. trung thực faithfully adv. cực đoan. xưởng fail v. thể diện. cho. /feə/ hợp lý. hợp thời trang fast adj. ngã fall over ngã lộn nhào. duỗi. v. n. bất lợi faith n. niềm tin. gửi lời extensive adj. ngoại. /fəˈmiliər/ thân thiết.. /fæt/ béo. đối mặt facility n. /'fæktəri/ nhà máy. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. /'fæ∫ən/ mốt.

. /fi:ld/ cánh đồng. Feb. February n.. /fil/ làm đấy. v.. /fi:l/ cảm thấy feeling n. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite adj.. bệnh sốt few det.. /film/ phim. (abbr.. tế nhị. /´faitiη/ sự chiến đấu. /'fedərəl/ liên bang fee n. /'fə:m/ hãng. /'fainl/ cuối cùng. n. nhân vật.. quyến rũ fever n. /fju:/ ít. n. adj. làm bực mình. đem về. /fɪˈnæns . v. điểm đặc trưng. /´fi:meil/ thuộc giống cái. một vài a few một ít. /fi:/ tiền thù lao... /figə(r)/ hình dáng. cảm giác fellow n. /'felou/ anh chàng (đang yêu). kiên quyết. lo ngại feather n. đại hội liên hoan fetch v. /'festivəl/ lễ hội. một ít.. /'faiə/ lửa. /'fi:və/ cơn sốt.fault favour sự thiết sót. /fɔ:lt/ /'feivз/ 28 . /fɪər/ sự sợ hãi.. sai sót (BrE) (NAmE favor) thiện ý. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. v. sự đồng ý. chiến đấu. đặc trưng của. làm say mê. giống cái fence n. sau cùng finance n. n. e sợ. /'feðə/ lông chim feature n. tìm ra fine adj. một vài field n. bãi chiến trường fight v. /fetʃ/ tìm về. /faind/ tìm. giỏi finely adv. v. mạnh mẽ n. pron. hình dung. tài trợ.. cấp vốn financial adj. người (vật) được ưa thích fear n. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy... đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. n. /fid/ cho ăn. n.vài. adj. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. tìm thấy find out sth khám phá. được dựng thành phim final adj. /´fainli/ đẹp đẽ. sự đấu tranh. lấp kín film n. đồng chí female adj. sợ.. /fain/ tốt. công ty. sự đấu tranh figure n. nuôi feel v. /'feivзrit/ (NAmE favorite) được ưa thích. v. học phí feed v. hoàn thành. ˈfaɪnæns/ tài chính.. sự quý mến. miêu tả file n. cao thượng finger n. /fait/ đấu tranh.) /´februəri/ tháng 2 federal adj.. mô tả nét đặc biệt. chắc. /fens/ hàng rào festival n. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. vũng vàng. sự kết thúc. cuộc đấu chung kết finally adv. adv. /´fainəli/ cuối cùng. v. /fail/ hồ sơ. n. tài liệu fill v. kết thúc. hoàn thành fire n. phần cuối finished adj. cuộc chiến đấu fighting n. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt.

/fə'revə/ (BrE also for ever) mãi mãi v... đèn nháy adj. trung tâm. /fle∫/ thịt n. ordinal number... trọng tâm (n. sửa chữa. bông.. chảy n. trôi. căn phòng. được tạo thành 29 . vén. xắn. vật đầu tiên. ánh sáng lóe lên. /fut/ chân.. /fleim/ ngọn lửa v. bột mỳ n. v. món ăn n. /'flæg/ quốc kỳ n. xứng đáng v. rút chạy. sự bay. /flait/ sự bỏ chạy. n. bất động n. tràn đầy. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. n. trước hết. dãy phòng. đầu tiên. theo. lơ lửng n. bẹt. v. tha thứ n. sự bay. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán.. thức. /fɔ:. sự đánh cá v.. /fiks/ đóng. /´fɔlouiη/ tiếp theo. sự bay. dành cho. /fə'get/ quên v. lũ lụtl. /foʊld/ gấp. bàn chân n. mùi. nếp gấp adj. /fit/ hợp. hình dạng. fit fix fixed flag flame flash flat flavour flesh flight float flood floor flour flow flower flu fly flying focus fold folding follow following food foot football for force forecast foreign forest forever forget forgive fork form adv... chuyến bay v. lắp. tầng (nhà) n. /floʊt/ nổi. n. tiếp theo adj. cưỡng ép n. cho gia vị. sau đây. /'foukəs/ tập trung.. sửa sang adj. đứng yên. /fɔ:m/ hình thể. từ nước ngoài.bóng) v. /fɔrk/ cái nĩa n. sau. /flæ∫/ loé sáng. v. /flaɪ/ bay. đóa. /fə:st/ thứ nhất. tiếp theo n. dự báo adj. n. dự đoán. /'fleivə/ (BrE) (NAmE flavor) vị.. ở nước ngoài n. /´fə:mli/ vững chắc. món cá. ép buộc.. hình thức. làm thành. quãng đường bay adj. /flow/ sự chảy. /fɔ:s/ sức mạnh. adv. bắt cá /´fiʃiη/ sự câu cá. n. /'fɔlou/ đi theo sau. /'flauə/ hoa. mặt phẳng n... thứ nhất trực tiếp n. adj. câu cá. n.firmly first at first fish fishing n. v. prep.... /´flauə/ bột. v. /flʌd/ lụt. làm tăng thêm mùi vị n. /fu:d/ đồ ăn. /ˈfʊtˈbɔl/ bóng đá prep. /flæt/ bằng phẳng. /flɔ:/ sàn. v. theo sau. v. n. n. dự báo. tràn ngập n. cây hoa n. n. thích hợp.. /fərˈgɪv/ tha. người. chuyến bay v. vụt sáng. kiên quyết det.fə/ cho.. gắn. /flu:/ bệnh cúm v. nhẵn. vừa. /´fouldiη/ gấp lại được v. /´flaiiη/ biết bay. /fɪʃ/ cá. /'forist/ rừng adv.

/ˈfju:nərəl/ lễ tang. tiến về phía trước forward adj. khiếp sợ from prep.. /fɔ:ml/ /'fo:mзlaiz/ /´fɔ:mə/ /´fɔ:məli/ /'fɔ:mjulə/ /ˈfɔrtʃən/ /ˈfɔrwərd/ 30 . làm hoảng sợ frightening adj. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. /fri:/ miễn phí. sự sáng lập. không có thiện cảm friendship n. adj. đông lạnh frozen adj. tiền bạc. adj. tiến về phía trước found v.. sự giá lạnh. chiên. tươi tắn freshly adv. làm đóng băng fruit n. /faund/ (q.formal formally former formerly formula fortune forward hình thức chính thức trước. /frɔm/ frəm/ từ front n. đằng trước. xưa. khỏe khoắn Friday n. khủng khiếp frightened adj. chạy (máy) fund n. họat động. /fridЗ/ (BrE) tủ lạnh friend n. /faun'dei∫n/ sự thành lập.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. /ful/ đầy. quỹ. /freʃ/ tươi. sự thịnh vượng (also forwards) về tương lai. v.. /fru:t/ quả. hài hước make fun of đùa cợt... /ˈfyuəl/ chất đốt.. thuở xưa công thức. hệ thống. /´fri:li/ tự do. nhiên liệu full adj.. đầy đủ fully adv. /fri:z/ đóng băng. dàn xếp. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. /ˈfraɪtn/ làm sợ. Fri. v... trả tự do freely adv. thoải mái freedom n. tổ chức frame n. v. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. /frʌnt/ mặt. /´fraiəniη/ kinh khủng. n. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. /ʌn´frendli/ không thân thiện. nền tự do freeze v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. chế giễu. /'frendʃipn/ tình bạn.k of find) tìm. tìm thấy foundation n. chế nhạo function n. /fʌnd/ kho. (abbr. /´fuli/ đầy đủ. adv. sự vui thích. sau này ở phía trước. tự do. giải phóng. /. /'fri:dəm/ sự tự do. để tiền vào công quỹ fundamental adj. thịt rán fuel n. /´freʃli/ tươi mát. làm đông. cơ sở. n. chủ yếu funeral n. thể thức. /'fraitnd/ hoảng sợ. /freim/ cấu trúc. adj. v. thân mật unfriendly adj. cách thức sự giàu có. adv. /fʌn/ sự vui đùa. n. tài trợ. /fri:z/ sự đông lạnh. tình hữu nghị frighten v. nguyên trước đây. v. bố trí free adj. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. /frai/ rán. đám tang adj.fʌndə'mentl/ cơ bản. hoàn toàn fun n. cũ. adv. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. /´frendli/ thân thiện. adv. trái cây fry v.

đại khái generate v. thu thập gear n.funny adj. /get/ được. trèo lên get off ra khỏi. từ bỏ glad adj. đạt tới gallon n. /g3:l/ con gái girlfriend n. /geit/ cổng gather v. /'gɑ:dn/ vườn gas n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. /geɪn/ lợi. kẽ hở. /gæs/ khí. lượm. lỗ hổng. adj. sung sướng glass n. /glɑ:s/ kính. sự phát sinh ra. /'gз:lfrend/ bạn gái. /´fʌni/ buồn cười. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. lợi ích. dịu dàng gentleman n. đẻ ra generation n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. /ˈgɑrbɪdʒ/ (especially NAmE) lòng. khoan hồng. hái. xác thực genuinely adv. tặng give sth away cho. /'ʤenər(ə)l/ chung. ly 31 . /'fju:tʃə/ tương lai gain v. thoát khỏi giant n. dịu dàng. furthest cấp so sánh của far future n. cái cốc. phi thường gift n. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. khổng lồ. /´dʒenərəs/ rộng lượng. xăng gate n. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. 78 lít ở Mỹ gamble v. chân thật. tổng generally adv.. /ˈdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. /gæp/ đèo. dụng cụ general adj. thế hệ. hơi đốt gasoline n. /gasolin/ (NAmE) dầu lửa. /giv/ cho.. người thượng lưu genuine adj. 3. người phi thường. /gift/ quà tặng girl n. adj. thủy tinh.. kiếm được. nhẹ nhàng gently adv. phân phối give (sth) up bỏ. hào phóng generously adv. /´dʒenjuin/ thành thật. đại thể in general nói chung. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. người yêu give v. /'gæðə/ tập hợp. biếu. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. /'dʒenəreit/ sinh. /giə/ cơ cấu. n. /´dʒenjuinli/ thành thật. /'gæmbl/ đánh bạc. có được get on leo. chân thật geography n. êm ái. /'dʒenərəli/ nói chung. /glæd/ vui lòng. đời generous adj. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. khôi hài fur n. dầu hỏa. n. /dʒentl/ hiền lành. khoa địa lý get v. ruột (thú) garden n. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. hào phóng gentle adj. chỗ trống garage n. /'gælən/ Galông 1gl = 4. thiết bị. chung chung.. giành được. 54 lít ở Anh. phát give sth out chia. /geim/ trò chơi gap n. cuộc đánh bạc gambling n.

ˈgʌvərmənt/ chính phủ. cầu môn. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. đồng cỏ grateful adj. tuyệt. adj. n. /goʊld/ vàng. khoan khoái grave n. /grɑ:s/ cỏ. mục đích. xếp loại gradual adj. mục tiêu score an own goal ghi bàn vào lưới nhà god n. /'græn. chộp lấy grade n. cầm quyền government n. hạt. /'græm/ (BrE also gramme) (abbr. sự cai trị governor n. kính đeo mắt global adj.. n. g. điều tốt.. /'græn. kẻ thống trị grab v. toàn thể. gắn lại. /´grousəri/ (NAmE usually grocery store) cửa hàng tạp phẩm 32 . chủ. /'græm/ đậu xanh go v.. thống trị. trở nên xám grey /grei/ xám. /gɒd/ thần. /grein/ thóc lúa. /greiv/ mộ.mʌðə/ bà grandparent n. hay. v. sự cấp grass n. /græb/ túm lấy. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. bằng vàng good adj. /¸gud´bai/ tạm biệt. adj. /greɪt/ to. /glu:/ keo. sự cho. n /grei/ (BrE) (NAmE usually gray). /ˈgʌvərnmənt . /´greitli/ rất. /grα:nt/ cho. hồ gram n.. /grin/ xanh lá cây grey adj. ban. điểm số.. từng bước một gradually adv. hoa râm (tóc).v /grei/ (NAmE) (màu) xám. vồ. /´grædjuəl/ dần dần. lớn. /´gʌvən/ cai trị. dễ chịu. bản chất gram n. lời chào tạm biệt goods n. n. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. tính chất. hồ..adj. nội các. cao thượng. trang nghiêm. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. dấu huyền. hột. /gudz/ của cải.do:tз/ cháu gái grandfather n. hoa râm (tóc) great adj. tài sản.. v /´gloubl/ toàn cầu. Chúa gold n. sự ban. cấp. vĩ đại greatly adv. gm) ngữ pháp grammar n. /gud/ tốt. từ từ grain n. găng tay glue n. /greɪd/ điểm. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. /goƱl/ (thể thao) khung thành. vĩ đại grandchild n. lắm. phân loại. Màu xám grocery n. nghiêm trọng gray n.glasses n. hàng hóa govern v. /glʌv/ bao tay. toàn bộ glove n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh.. dán bằng keo. v. /´greitful/ biết ơn. n. bãi cỏ. /grænd/ rộng lớn. /'grædzuəli/ dần dần. cao cả green adj. có ý định goal n.

. hết sức cố gắng. /hɛlθ/ sức khỏe. chỉ đường guilty adj.groceries n. thể chất. tòa (thị chính). /´hæbit/ thói quen. anh chàng. /hi:l/ chữa khỏi. pron. sự đoán. anh ấy. /gai/ bù nhìn. người bảo vệ. hạnh phúc unhappy adj. /hɔ:l/ đại sảnh. trưởng thành growth n.. /'hændl/ cầm. thú). sự phát triển guarantee n. /ˈgærənˈti/ sự bảo hành. /´ha:mful/ gây tai hại... n.. det. /hiə/ nghe 33 . /'heədresə/ thợ làm tóc half n. lãnh đại. /´ha:dli/ khắc nghiệt. tội lỗi gun n. trao tay. mọc lên grow up lớn lên. bãi đất group n. làm lành health n. tàn tệ. sự lành mạnh healthy adj. móc quai hang v. chỉ huy. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. /hænd/ tay. phần chia đôi. n. /hed/ cái đầu (người. có bổn phận phải) he pron. sự ước chừng guest n. sự bất hạnh happy adj. /´ha:mlis/ không có hại hat n. nửa hall n. nghiêm khắc. lòng căm ghét. v. /'heitrid/ lòng căm thì. v. rắn. hội trường hammer n. xảy đến happiness n. đất. /heə/ tóc hairdresser n. /hæv. phải (bắt buộc. v. /hæt/ cái mũ hate v.. /gest/ khách. khốn khổ hard adj. tích cực hardly adv.. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /'hæpili/ sung sướng. lành mạnh hear v. bàn tay. /ˈgroʊsəri. /hi:/ nó. /ˈhæpi/ vui sướng. /hɑ:f/ một nửa. phạm tội. tổn hao. v. cam đoan. làm hại. adv. /grou/ mọc. hạnh phúc happily adv. dẫn đầu headache n.. /ha:d/ cứng. v. mắc happen v. adv. sự căm ghét have v. həv/ (auxiliary ) có have to modal v. /hæŋ/ treo. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. canh giữ guess v. có hại harmless adj. /gru:p/ nhóm grow v. n. /hɑ:m/ thiệt hại. hạnh phúc unhappiness n. bảo đảm guard n. gây thiệt hại harmful adj. /'hæpən/ xảy ra. /gʌn/ súng guy n. người bảo lãnh. khách mời guide n. phỏng đoán. gác. /'helθi/ khỏe mạnh. tập quán hair n. /ges/ đoán. truyền cho handle v... dẫn đường. /ˈgɪlti/ có tội. /'hæmə/ búa hand n. người hướng dẫn. /heit/ ghét.. hà khắc. v. /grouθ/ sự lớn lên. khó khăn harm n. tay cầm. bảo vệ. sờ mó. thù hận hatred n.. gã habit n. /'hæpinis/ sự sung sướng. /graund/ mặt đất.. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. ông ấy head n. /ga:d/ cái chắn. bảo lãnh. nửa giờ. /gaɪd/ điều chỉ dẫn.

. giúp đỡ sau đây. lỗ trống. /his'tɔrikəl/ lịch sử. /'hi:tiη/ heaven n. /hai/ highly adv. của ông ấy. /'heziteit/ hi exclamation /hai/ hide v. pron. /hi:l/ height n. /hз:/ hers pron. /hə:z/ here adv. thuộc lịch sử /´histəri/ lịch sử. của anh ấy. /´haili/ highlight v. nêu bật. nước mình n. cái của cô ấy. chỗ nổi bật nhất.. chính chị ta. sự cầm. /hз'lou/ help v. ở đây người anh hùng chính nó. sự làm nóng thiên đường nặng. chính bà ta ngập ngừng. chính cô ta. n. hắn. /´helpful/ hence adv. /hait/ hell n. /'hɔlədi/ ngày lễ.hearing n. /hə:´self/ hesitate v. /ˈhaɪˈlaɪt/ highway n. bà ấy cái của nó. cô ấy. /hi:t/ heating n. /hould/ cầm. trung thực.. ông ấy. cái của chị ấy. lời chào giúp đỡ. điểm cao địa ngục chào.. /´hevili/ heel n. cái của ông ấy.. /ˈhɛvən/ heavy adj. hit hobby hold hole holiday hollow adj. hết sức. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). sự cho thuê của nó.. /'hiərou/ herself pron. n.). cái của nó.. /'ɔnist/ lương thiện. che giấu cao. /haiə/ his det. /'houl/ lỗ. sùng đạo n. ở mức độ cao làm nổi bật. n. v. công việc làm ở nhà adj. chính anh ta hông thuê.. do đó. sự nắm giữ n. do dự xin chào trốn.. /hiz/ historical history n. sáng nhất (especially NAmE) đường quốc lộ đồi nó.... cho thuê (nhà. /ˈhɪərɪŋ/ heart n. n. det. giữ. ở tại nhà. /haid/ high adj. /him´self/ hip n. đẹp. chính ông ta. đỉnh. sự thuê. nặng nề gót chân chiều cao. độ cao. /hens/ her pron. cái của bà ấy đây. /'hɒbi/ sở thích riêng v. sức nóng sự đốt nóng. /hit/ đánh. cái của anh ấy adj. trái tim hơi nóng. cao. chị ấy. /hip/ hire v. đòn. /him/ himself pron. hang n. kể từ đây. /hel/ hello exclamation. n. holy home homework honest sự nghe. ngày nghỉ /'hɔlou/ rỗng. /hiə/ hero n. của hắn. /´haiwei/ hill n. /hil/ him pron. sử học v. xin chào. chính hắn. đấm. /'hevi/ heavily adv. ẩn nấp. cái của hắn. ném trúng. sự giúp đỡ có ích. nặng nề nặng. cú đấm n. ở mức độ cao tốt. chân thật 34 . anh ấy chính nó. /hɑ:t/ heat n.. /ˈhoʊli/ linh thiêng. trống rỗng adj. adv. /hoʊm/ nhà. thính giác tim. nắm. n. /'help/ helpful adj. adv. vì thế nó.

nằm ngang (trục hoành) horn n. chân thật (BrE) (NAmE honor) danh dự.. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính..e. (thuộc) gia đình how adv. n. hóm hỉnh humour n.honestly honour lương thiện... /ˈhɜri .. /'ɔnistli/ /'onз/ 35 . hối hả. /haus/ nhà. bất hợp pháp illegally adv. adj. bò. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n. bất hợp pháp adv.) horror n. /ais/ băng. kem idea n. tuy vậy. đi săn hunting n. đăng cai tổ chức (hội nghị. /'hɔspitl/ bệnh viện. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. tỏ ra không biết đến ill adj.. /´hju:mərəs/ hài hước. /ai'diз/ ý tưởng. đúng như lý tưởng identify v. /hau´evə/ tuy nhiên. tính đồng nhất.. n. căn nhà. bản lề. sự ghê rợn horse n. tức là ( Id est) if conj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. gia đình. nếu như ignore v. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. v. thanh danh. /hɔrs/ ngựa hospital n. /hɜrt/ làm bị thương. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v. giống hệt i. /huk/ cái móc. /´hɔrə/ điều kinh khủng. sự hóm hỉnh hungry adj. ˈhʌri/ sự vội vàng. chủ tiệc. /houp/ hy vọng. /ig'no:r)/ phớt lờ. /. /aɪˈdiəli/ lý tưởng. như thế nào. trung thực. n. quan niệm ideal adj. /ai'dentifai/ nhận biết. lý tưởng ideally adv. tư tưởng. /houst/ chủ nhà. ngang. /'auз/ giờ house n. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj.) hot adj. làm sao. /hʌnt/ săn.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. dẫn (c. dù thế nào huge adj. /if/ nếu. /hou´tel/ khách sạn hour n. sự gấp rút in a hurry vội vàng. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. loài người humorous adj. /hɔ:n/ sừng (trâu. gấp rút hurt v. n. nóng bức hotel n.. trân trọng đối với hook n. /aɪˈdiəl. nhà thương host n. khổng lồ human adj. /i´li:gl/ trái luật. /hɒt/ nóng. /´haushould/ hộ. /'hju:mən/ (thuộc) con người. n. ở chân trời... toàn nhà housing n. nước đá ice cream n. nhận ra.trình). gây thiệt hại husband n. nghĩa là. nhận dạng identity n. /hjuːdʒ/ to lớn. abbr. ra sao however adv. /´hju:mə/ (BrE) (NAmE humor) sự hài hước. /i´li:gəli/ trái luật. nguồn hy vọng horizontal adj. lưỡi câu hope v.. nét nhận dạng. /hau/ thế nào.

ảo imagination n. kể cả income n.. /'impɔ:t/ sự nhập. tính cả including prep. /´insidənt/ việc xảy ra. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo.. /'indeks/ chỉ số. nền độc lập independent adj. tầm quan trọng important adj. nhập khẩu importance n. nhập. /in'klu:d/ bao gồm. in sâu vào impression n. v. việc có liên quan include v. /. /.illness n. 54 cm) incident n. /´ilə¸streit/ minh họa. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. sự liên can. sự tăng thêm increasingly adv. bệnh tật illustrate v. sự nhập khẩu. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh.. ốm. lợi dụng impossible adj. luân lý. sự tăng. thu nhập increase v. n. biểu thị. /ˈɪmpækt/ sự và chạm. làm cảm động impressed adj. bao hàm import n. /im'pres/ ghi. hệ trọng importantly adv. in sâu vào.. adv. gây ấn tượng. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. trọng yếu unimportant adj. tức thì immediately adv. /i'mi:djət/ lập tức. sự mở mang in prep. /. /. /im'pei∫зns/ nóng lòng. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. trong.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. cái tiến. /i. khắc. /indivídʤuəl/ riêng.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. vào inability n. /'inkəm/ lợi tức. cho biết. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. nóng vội impatiently adv. /im'pouz/ đánh (thuế. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. /in/ ở. /¸inə´biliti/ sự bất lực. không thể xảy ra impress v. /. /im'pɔsəbl/ không thể làm được. tăng thêm. sự tưởng tượng imagine v. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. mở mang improvement n. /´imidʒ/ ảnh. quả thật independence n. bắt gánh vác. sự in. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv.).indi'pendəns/ sự độc lập. cá nhân 36 . hình dung. /im'pru:v/ cải thiện. cảm giác. hùng vĩ. làm rõ ý image n. sự biểu thị indicate v. riêng biệt. /im'plai/ ngụ ý. cho rằng immediate adj. trình bày ngắn gọn indication n. tưởng rằng. n. tại. được ghi. không trọng đại impose v. /in´klu:diη/ bao gồm. /ɪnˈdid/ thật vậy. bất tài inch n. /im'pɔ:tənt/ quan trọng. /i'mæʤin/ tưởng tượng. ảnh hưởng impatient adj.indi'pendзntli/ độc lập index n. sự cải tiến. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện.. /´ilnis/ sự đau yếu. /i´mɔrəl/ trái đạo đức. hình ảnh imaginary adj. sự biểu lộ indirect adj. điều gợi ý imply v. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. oai vệ improve v.indi'pendənt/ độc lập independently adv. sự biểu thị. sự tác động. đóng dấu impressive adj. xấu xa impact n. /im'pɔ:təntli/ quan trọng..indi'kei∫n/ sự chỉ. sốt ruột implication n. /´indikeit/ chỉ. đánh tráo. khắc.

bị nhiễm. /'inəsnt/ vô tội. thân cận innocent adj. n. /in'tenʃn/ ý định. nghe inevitably adv. lan truyền infected adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ. /in'fekʃn/ sự nhiễm. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. không nghi thức information n. /in'tend/ ý định. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. tài liệu cung cấp instrument n. /'indəstri/ công nghiệp. lời lăng mạ. adv. /'inə/ ở trong. điều hại. thiết bị. chắc chắn xảy ra. ảnh hưởng. adj. học viện institution n. côn trùng insert v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. chẳng hạn instead adv. tài liệu. xỉ nhục.. nội bộ insist (on) v. /in.insti'tju:ʃn . xúc phạm injured adj.teli'dЗen∫зl/ thông minh. ngây thơ (enquiry n. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương. ở trong. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. có dụng ý intention n. sự xỉ nhục insulting adj..) instance n. vẫn thường thấy. lúc đầu. bị đầu độc infection n. /in'gri:diənt/ phần hợp thành.indoors adv. US . có ý định intended adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức. cơ quan. phía. /i'ni∫зl/ ban đầu. tiêm nhiễm. /in'fekt/ nhiễm. trụ sở instruction n. cứ khăng khăng install v. /'insə:t/ chèn vào. lồng vào inside prep. /in´tendid/ có ý định. n. /'insʌlt/ lăng mạ. trong trắng. thành phần initial adj. điều tổn hại ink n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương. /´indʒəd/ bị tổn thương.. trí thông minh intelligent adj. n... /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. kiến thức ingredient n. đầu độc. /'insekt/ sâu bọ. /in'fo:m/ báo cho biết. sáng trí intend v. /in´evitəbl/ không thể tránh được. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. /. /'in'said/ mặt trong.. nội bộ.. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. sự khởi đầu injure v. /ɪˈnɪʃiətɪv . /in'sist/ cứ nhất định.. /in´fekʃəs/ lây. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. kỹ nghệ inevitable adj. cung cấp tin tức informal adj. /UK . /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. bị xúc phạm injury n. kỹ nghệ industry n. xỉ nhục insurance n. /iηk/ mực inner adj. ban đầu initiative n.infə'meinʃn/ tin tức. nhiễm influence n. sự thẩm vấn) insect n. trường hợp cá biệt for instance ví dụ. sự đầu độc infectious adj. sự tác dụng. mục đích 37 . ví dụ. /'instəns/ thí dị. /ˈ´institju:t/ viện. làm hại. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. lập. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v. tác động inform v. phần trong. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. v. /in'kwaiəri/ sự điều tra. làm hại.

BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. chọc tức tức giận. /ɪntǝ'rʌpt/ n. sự ngắt lời khoảng (k-t. /dʒæm/ mứt n. /'intristiŋ/ adj. bao hàm. nội địa quốc tế liên mạng giải thích sự giải thích làm gián đoạn. sự sáng chế đầu tư điều tra. ghen tị làm chú ý làm thích thú. /'aitəm/ tin tức. dồn tâm trí để hết tâm trí vào sự gồm. sự mời mời bao gồm. bên trong. khoản. phỏng vấn. v. dồn hết tâm trí vào sắt. /in'tз:prit/ n. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú.. /'iriteitid/ suffix n. /´ailənd/ hòn đảo n. chính con vật đó n. sự để. có quan tâm. Jan. v. cáu tiết 38 .invi'teiʃn/ /in'vait / /ɪnˈvɒlv/ n. của con vật đó. cái của con vật đó n. nói chuyện riêng vào. ngắt lời sự gián đoạn.. tiết mục pron. /intə'næʃən(ə)l/ n. /it´self/ chính cái đó.) tháng giêng adj.. làm quan tâm. /in'teriə/ adj. /in'tə:nl/ adj. v. v. vào trong giới thiệu sự giới thiệu. nghiên cứu sự điều tra. n. /´iri¸teit/ adj. /'ʤeləs/ ghen. /aɪən / v. /'dʤækit/ áo vét n. /'ʤænjuəri/ (abbr. bọc sắt làm phát cáu. v. n. phát hành. món. /its/ của cái đó.intə'rʌp∫n/ n. vốn đầu tư lời mời.. sự bao hàm. v. thu hút. /it/ cái đó. n. con vật đó det. n. /ɪʃuː.. /ˈɪntərvəl/ n. n. điều đó. /in. chọc tức làm phát cáu. sự phát sinh.interest quan tâm. v. chính điều đó.. chú ý.net/ v. /'intu/ or /'intə/ /'intrədju:s/ /¸intrə´dʌkʃən/ /in'vent/ /ɪnˈvɛnʃən/ /in'vest/ /in'vestigeit/ /in¸vesti´geiʃən/ /in'vestmənt/ /. có chú ý phần trong. làm adj.. cái của điều đó. sự gặp mặt. /'intəvju:/ prep. v. /´iriteitiη/ adj. /. lời giới thiệu phát minh. interesting interested interior internal international internet interpret interpretation interrupt interruption interval interview into introduce introduction invent invention invest investigate investigation investment invitation invite involve involved in involvement iron irritate irritating irritated -ish island issue it its item itself jacket jam January jealous n.. adj. khoảng cách cuộc phỏng vấn. làm chú ý có thích thú. /'intə. v.tə:pri'teiʃn/ v. ở phía trong ở trong. sự quan tâm. nghiên cứu sự đầu tư.gian). det. sáng chế sự phát minh.. của điều đó. n. ở trong. v. đưa ra pron. phía trong... /in'vɔlvmənt/ n..

thêu knitted adj. chắp. giống. /´kitʃin/ bếp kilometre n. khóa. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. /ni:/ đầu gối knife n. /nit/ đan. quốc vương kiss v. giữ lại key n.. /´dʒə:nəlist/ n.. v. /dʒouk/ n.. tham gia. quần zin thạch (BrE) (NAmE jewelry) nữ trang. sự vui mừng judge n. /dʒɔɪnt/ adv. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. người ít tuổi hơn just adv. /'dʤʌdʤmənt/ (also judgment especially in NAmE) sự xét xử juice n. /ki:n/ sắc. n. n. bước nhảy June n. /'dʤu:əlri/ n. /´kiliη/ sự giết chóc. k. giễu cợt nhà báo cuộc hành trình (đường bộ). có lòng tốt kindly adv. ghép chung (giữa 2 người hoặc hơn). /dʒɔb/ v. chỗ nối. /ʤu:s/ nước ép (rau. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. tử tế. /ki:p/ giữ.) tháng 7 jump v. nói đùa. cú đá kid n.. sự tàn sát kilogram n. /naif/ con dao knit v. nối. /dЗeins/ n. /dʒu´lai/ (abbr. /dʒʌmp/ nhảy. /nitid/ được đan. chỉ justice n. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. /dʤʌst/ đúng. /´kilə¸mi:tə/ (BrE) (NAmE kilometer) (abbr. đầu nối cùng nhau. /ʤɔin/ adj. Jun. /kid/ con dê non kill v. /ˈdʒɔɪntli/ n. /'dʤə:ni/ 39 .. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. /´dʒeli/ n.) tháng 6 junior adj.. /'kaindnis/ sự tử tế.. quả) July n. n. kim hoàn việc. lòng tốt king n. /dʒʌdʒ/ xét xử. /kaind/ loại. tốt bụng unkind adj.jeans jelly jewellery job join joint jointly joke journalist journey quần bò. ít tuổi hơn. quãng đường. phân xử. n. adj. lời nói đùa.. /kil/ giết. được chứng minh là đúng keen adj. vừa đủ. thuộc (khóa) keyboard n. sự nhảy. /dʒɔɪ/ niềm vui. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. vừa mới. n. ưa thích keep v.. /kis/ hôn. bén keen on say mê. được thêu n. /kick/ đá. /´kaindli/ tử tế. km) Kilômet kind n. chặng đường đi joy n. việc làm gia nhập. tiêu diệt killing n. /ki:/ chìa khóa. củ. /dЗu:n/ (abbr. biện hộ justified adj. quan tòa. cái hôn kitchen n. adj. cùng chung trò cười. Jul. /´kilou¸græm/ (BrE also kilogramme) (also kilo) (abbr. /ʌn´kaind/ độc ác. kg) Kilôgam kilometre n. tàn nhẫn kindness n. /kiɳ/ vua. thẩm phán judgement n. v.

n.. đất canh tác.. vợ. /leitist/ muộn nhất.. /'leiə/ lớp lazy adj. quý bà. /lænd/ đất. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. điểm trung tâm know v. /ˈleɪdi/ người yêu. gần đây nhất latter adj. /li:n/ nghiêng. người cuối cùng.. sau cùng. /li:g/ liên minh. rốt hết. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. lab n. /'lændskeip/ phong cảnh lane n.. cú đánh knot n. ở mức độ lớn last det. v.. /´li:tə/ lít label n. /ˈlɔyər . thiếu lacking adj. /li:st/ tối thiểu. adv. khai trương.. đất đai landscape n. /´la:dʒli/ phong phú. sự hướng dẫn leading adj... pron. /li:f/ lá cây. adv.. n. /´li:diη/ lãnh đạo. /læmp/ đèn land n. /leibl/ nhãn. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). v.. adj. n. /´li:də/ người lãnh đạo. đặt. điểm nút. ít nhất. hàng dệt kim knock v. n. công việc lack n. /la:dʒ/ rộng. /lɑ:st/ lầm cuối. kéo dài late adj. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. bố trí layer n. mác. adv. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. /ˈlæbrəˈtɔri/ phòng thí nghiệm labour n. /nɔk/ đánh. chí ít 40 . sự hạ thủy. dán nhãn. được nhiều người biết đến knowledge n. /lein/ đường nhỏ (làng. cuối cùng. sự lãnh đạo. n. /'leizi/ lười biếng lead v. /lei/ xếp.. lãnh đạo. /nɔt/ cái nơ. lãnh tụ leaf n. /´lætə/ sau cùng. đập. ngây ngô lady n. muộn later adv.. n.. tiếng cười launch v.. hẻm phố) language n.knitting n. dựa.) league n. gần đây. /´nitiη/ việc đan. chậm nhất. ỷ vào learn v. mới đây laugh v. lá (vàng. v.. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. buổi giới thiệu sản phầm law n. lớn. /´wel´noun/ nổi tiếng. /'leibз/ (BrE) (NAmE labor) lao động. /leit/ trễ. ghi mác laboratory. /læk/ sự thiếu. /nou/ biết unknown adj. dẫn dắt.. n. dẫn đầu leader n. n. /lo:/ luật lawyer n. /li:d/ v.. /lɑ:f/ cười. ít nhất at least ít ra. to largely adv. liên hoàn lean v.. /leik/ hồ lamp n. nghiên cứu least det. tri thức litre n. /'lækiη/ ngu đần. tiểu thư lake n. v. / lə:n/ học.

ngang bằng n. /ˈligəl/ hợp pháp adv.. /ʌn´laik/ khác. /'levl/ trình độ. về phía trái n. /lend/ cho vay. /'li:gзlizm/ hợp pháp n. cấp bằng. sự cho phép license v. một ít live adj. /'limit/ giới hạn. cho mượn n. adv. sự sống lift v. /liv/ sống living adj. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. bỏ sót n. adj.leather leave leave out lecture left leg legal legally lemon lend length less lesson let letter level library licence da thuộc bỏ đi.. v.. rời đi. /liv/ sống. l) /´li:tə/ lít little adj. chút ít. thắp sáng lightly adv. adv. để lại bỏ quên. vung (xoong. không nhiều. pron.. /leɳθ/ chiều dài. đang sống n. vị trí. v.. liên kết. adj. conj. bài thuyết trình. /'lisn/ nghe. v.. số lượng ít hơn n.. có khả năng.. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. như unlike prep. ít hơn. chữ cái. /ˈlaɪsəns/ (BrE) (NAmE license) bằng. du dương.) adj. v. /lai/ nói dối.. (abbr. n. /lɪɳk/ mắt xích. /lεt/ cho phép. không vững list n. /'letə/ thư. mối liên lạc. lắng nghe literature n. /laif/ đời. ghi vào danh sách listen (to) v... thích. /'likwid/ chất lỏng. không chắc xảy ra limit n. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep.. adv. adj. adv. /'laibrəri/ thư viện n.). đốt. bằng. det.. /'leðə/ /li:v/ 41 . adv. n. chứng chỉ.. lỏng.. /lid/ nắp. /laik/ giống như. /´leg/ chân (người. có thể. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. /'lit(ə)l/ nhỏ. sự dối trá life n. hạn chế limited adj. nhỏ. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n.. để cho n. /´lemən/ quả chanh v. cho phép lid n.. nhẹ. đường. nhấc lên.. không giống likely adj. tuyến link n. hoạt động live v. /lip/ môi liquid n. /lift/ giơ lên. /lain/ dây.. kết nối lip n. nhẹ nhàng. có giới hạn line n.. /left/ bên trái. chắc vậy unlikely adj. có thể xảy ra. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. v. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. /lait/ ánh sáng. lời nói dối. /les/ nhỏ bé. cấp. mi mắt (eyelid) lie v. độ dài det.. /'liviŋ/ sống. mẫu tự n.. sự nhấc lên light n. bằng cử nhân. bài nói chuyện adj. nồi. bàn.. pron. /'lesn/ bài học v. /´laikli/ có thể đúng.. một chút a little det. n. /list/ danh sách. sự nâng. giới hạn. ranh giới.. pron. adj. v. thú. bé. êm ái.

cục bộ locally adv. bộ phận. sự định vị lock v. /lɔrd/ Chúa. /mə'ʃi:n/ máy. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. rất nhiều loud adj. người tình low adj. /lou/ thấp. /ˈlʌvli/ đẹp. bơ vơ long adj. bực điên người magazine n. /'lʌki/ gặp may. bé. inh ỏi. không chặt loosely adv. lớn (nói) loudly adv. xinh xắn. /lɔs . vua lorry n. /'lɔiəl/ trung thành. /lΛmp/ cục. /. mất loss n. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. ầm ĩ. /lʌv/ tình yêu. ngắm. ảo thuật 42 . /lu:s/ lỏng. cái bướu lunch n. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí.. có duyên lover n. adv..lively adj. lâu look v. hợp logic lonely adj. adj. /'mæʤik/ ma thuật.. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. /´lʌvə/ người yêu.. lɒs/ sự mất. thua. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. /lʌη/ phổi machine n. adv. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. yêu. det.. xa. /lost/ thua. trung kiên luck n. /'laivli/ sống. dỡ hàng loan n. lùn loyal adj. tảng. mất trí. inh ỏi love n. to. hạnh phúc unlucky adj. chở unload v.. /luk/ nhìn... /lu:z/ mất. /´lounli/ cô đơn.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. /lɔk/ khóa. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. sinh động load n. chất. cục bộ locate v. lòng yêu thương. v.. khóa logic n. n. vật nặng.. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. /ʌn´lʌki/ không gặp may. /laud/ to. thích lovely adj. n. định vị located adj. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. máy móc machinery n. adv. /mæd/ điên. gặp may mắn. bất hạnh luggage n. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. ảo thuật. /lʌk/ may mắn. chăm sóc look at nhìn. adv. miếng. vận may lucky adj. v. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. (thuộc) ma thuật. /'laudili/ ầm ĩ. /lɔɳ/ dài. /lɒt/ số lượng lớn. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. /louk´eiʃən/ vị trí. /'lʌgiʤ/ (especially BrE) hành lý lump n. thiết bị mad adj. /loud/ gánh nặng. /´lɔ:ri/ (BrE) xe tải lose v. lạc lost adj.

kết hôn mass n. /mætʃ/ trận thi đấu. vẻ. hữu hình mathematics n. đực. đại chúng massive adj. nhiều hơn. thái độ manufacture v. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất.. lễ cưới marry v. Mar. con trai. quần chúng. giám đốc manner n. đa số. adj. /mæp/ bản đồ March n. /mein/ chính. n. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo.. bưu kiện. dáng. hành quân. chủ nhân. nhãn. tao.. lượng cực đại. n. môn toán matter n.mail n. bạn nghề. gửi qua bưu điện main adj. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. đàn ông manage v. sự chế tạo manufacturing n. trống.. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. sự điều khiển manager n. bảo vệ major adj. đực mall n.) tháng ba march v. /´mei¸bi:/ có thể. /´mærid/ cưới. vật chất. v. chủ yếu.. vật chất. /mei/ tháng 5 maybe adv. phần lớn maintain v.. địch thủ. lấy (chồng) married adj. trọng yếu nhất mainly adv. có lẽ mayor n. có tính chất quan trọng maximum adj. sự kết hôn. giao phối material n. /'mæniʤ/ quản lý. /. /mæs/ khối. /'mætə/ chất. sự trông nom. đối thủ. /mei/ có thể. đối chọi. adj.. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. sánh được matching adj. ghi dấu market n. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. cuộc hành quân. /'mæsiv/ to lớn. /meit/ bạn. trị số cực đại. có ý nghĩa. /´meinli/ chính. /mɔ:l/ (especially NAmE) búa man n.mænju'fæktʃə/ sự sản xuất. son phấn male adj. người sản xuất many det. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. v. /'mɑ:stə/ chủ. thầy giáo. cấu thành. đàn ông.. /mi:l/ bữa ăn mean v. /´mæksiməm/ cực độ. sự chế tạo make sth up làm thành. /mi:n/ nghĩa. trọng đại. lối. có lẽ May n. nhãn mác. tớ meal n. duy trì. đánh dấu. v. chủ yếu majority n... n. math NAmE) toán học. /mein´tein/ giữ gìn. pron. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. gộp thành make-up n. sự chế tạo manufacturer n. điều khiển management n. đồ sộ master n. khối lượng. /'mænз/ cách. diễu hành. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. thạc sĩ match n. /meil/ thư từ. thi đấu mate n. cực độ may modal v. thị trường marketing n. n. n.mæθi'mætiks/ (also maths BrE. cuộc diễu hành mark n. /´mætʃiη/ tính địch thù. /meik/ làm. /mɛə/ thị trưởng me pron. /'mɑ:kit/ chợ.. ưu thế make v. kiểu. /'mæri/ cưới (vợ). /. /meil/ trai. tối đa. trông nom... /mɑ:k/ dấu. con trống. /'meni/ nhiều map n. chế tạo. có nghĩa là 43 . v. /mæn/ con người. v. /ˈmeɪdʒər/ lớn. chủ yếu. /mi:/ tôi. /mɑ:tʃ/ (abbr.

địa vị hội viên n.. mm) mi-li-met mind n. y khoa. đề cập n. mess ý. /'meməri/ bộ nhớ. /´mili¸mi:tə/ (NAmE millimeter) (abbr. hội viên n. của tôi mineral n. ôn hòa mile n. /´mentəli/ về mặt tinh thần v. /mɛlt/ tan ra. để ý. thợ mỏ. /mail/ dặm (đo lường) military adj. /'membəʃip/ tư cách hội viên. /ˈmɪnərəl . tình trạng lộn xộn. mg) mi-li-gam millimetre n. /mait/ qk. /'meʤə/ đo. số lượng tối thiểu. trí nhớ. /miːn. trí tuệ. chăm sóc. khoáng minimum adj. /'militəri/ (thuộc) quân đội. đơn vị đo lường n. thông điệp metal n. /'menju/ thực đơn adj. n. quân sự milk n. ˈmɪnrəl/ công nhân. /´mid´dei/ trưa. v. /'midnait/ nửa đêm. quan tâm mine pron. bẩn thỉu message n. n. /'mi:djəm/ trung bình.. sự môi giới v. mức tối thiểu n. có lẽ mild adj. trong lúc ấy v. phép đo n. gặp gỡ n. chú ý. /'mi:niɳ/ /mi:nz/ 44 .combining form tiền tố: một nửa midday n. /'məʤəmənt/ sự đo lường. /'medikə/ (thuộc) y học n.. v. ở giữa midnight n. cuộc biểu tình v. phương tiện bằng phương tiện adv. trí óc. sự đo lường. 12h đêm might modal. /´mili¸græm/ (BrE also milligramme) (abbr. /'membə/ thành viên. /mi:t/ thịt n. đơn thuần n. /'medisn/ y học. thuốc adj. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. /mi:t/ gặp. vừa. /'menʃn/ kể ra. mất trí adv. n. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. /'meθəd/ phương pháp. /'midl/ giữa. /´mi:tə/ (BrE) (NAmE meter) mét mid. may có thể.. /maɪld/ nhẹ. trung. kỉ niệm sự tưởng nhớ adj. /miə/ chỉ là /'miəli/ chỉ. làm tan chảy ra n. đo lường.meaning means by means of meanwhile measure measurement meat media medical medicine medium meet meeting melt member membership memory in memory of mental mentally mention menu mere merely adv. tinh thần.. /'miniməm/ tối thiểu. ý nghĩa của cải. /maid/ tâm trí.. sự trung gian. thư tín. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng adj. /'metl/ kim loại method n. adj. tài sản.. chảy ra. adj. cách thức metre n. điện thông báo. buổi trưa middle n. /mes/ tình trạng bừa bộn. nói đến. n. /milk/ sữa milligram n. người nhếch nhác. n.waɪl/ trong lúc đó. êm dịu.

nhiều hơn adv. v. n.. /mis´teiken/ sai lầm. trộn lẫn. 'məʊbi:l/ chuyển động. sụ di động n. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. /mauθ . /'mɔ:niɳ/ buổi sáng det.mauz/ chuột n. /´mainə/ nhỏ hơn. adv.mauð/ miệng v. kiểu mẫu adj. (also mobile) (BrE) điện thoại đi động n. /'mu:viɳ/ động. phẩm hạnh. sự hoạt động. thức.. cử động. lát n.. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. /mɔ:/ hơn. v. giám sát n. thất lạc n. /´ministə/ bộ trưởng n. /mu:v/ di chuyển. màn hình máy tính. trèo. hoạt động n. hiểu lầm v. điệu (ngôn ngữ học) n. /ˈmɔrəl . mirror miss Miss missing mistake mistaken mix mixed mixture mobile adj. adv. /mai´nɔriti/ phần ít. pha trộn n. /´moutə/ động cơ mô tô n. /mu:d/ lối. /miks/ pha. thiếu nữ adj. vả lại n. /'mʌndi/ (abbr. nghe. sai lầm. pron. /mis/ cô gái. sự hỗn hợp /'məʊbail. thiếu. /mikst/ lẫn lộn.saikl/ (BrE also motorbike) xe mô tô v.. /mis'teik/ lỗi. /mis/ lỡ. pron. sự pha trộn adj. n. /'mʌni/ tiền n. nhiều nhất. /mu:n/ mặt trăng adj. sự di chuyển.minister ministry minor minority minute n. /maunt/ leo. phạm sai lầm adj. tân tiến n. /´moustli/ hầu hết. có đạo đức det. /'məum(ə)nt/ chốc.. thiểu số /'minit/ phút n. động 45 . /ˈmɒdl/ mẫu. /mʌm/ mẹ n. phạm lỗi. /´mouʃən/ sự chuyển động.. /maus . /´misiη/ vắng.) thứ 2 n. /´ministri/ bộ adj. luân lý. hơn cả adv. không quan trọng n. /mʌnθ/ tháng n.. /'mu:vmənt/ sự chuyển động. núi n. /'mΔðз/ mẹ n. n. /ˈmɪrər/ gương v. /'mɔdən/ hiện đại. sự thiếu vắng n. ghi phát thanh. mobile phone model modern mum moment Monday money monitor month mood moon moral morally more moreover morning most mostly mother motion motor motorcycle mount mountain mouse mouth move moving movement n. thứ yếu. /'mɔnitə/ lớp trưởng. chuyển động. sự chuyển động adj. ngoài ra. trượt. lỗi lầm. /ˈmaʊntən/ núi n. sự trượt. chủ yếu là n. /'moutə.. có đạo đức adv. di động n. /moust/ lớn nhất. nhất. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. Mon... n.

tác movie n. làng giềng 46 . modal v. /'neivi/ hải quân near adj. /'næt∫rəli/ vốn. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. giết người. /'mistəri/ điều huyền bí.. gọi tên narrow adj. /´negətiv/ phủ định neighbour n. rành mạch neatly adv. mũi nhọn negative adj. /'neibə/ (BrE) (NAmE neighbor) hàng xóm neighbourhood n. prep. /´niəli/ gần. NAmE. /'mju:zik/ nhạc.. điều thần bí nail n. thiết yếu necessarily adv. sắp. /ni:d/ cần.. /mʌm/ (BrE) (NAmE mom) mẹ murder n. v. much det. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. tự nhiên. khó hiểu mystery n. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. v. /'mə:də/ tội giết người.. Mrs (BrE) (also Mrs. lắm mud n. /'mʌltiplai/ nhân lên. pron. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. êm ái musician n. adv. quốc gia national adj. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. adv. /'nesəseri/ cần. đặt tên. adv. nhất thiết unnecessary adj. dân tộc natural adj. trơ trụi name n. BrE) abbr. BrE) abbr. /neil/ móng (tay. bắp thịt museum n. /'neitʃə/ tự nhiên. /´niə¸bai/ gần nearly adv. /'nei∫n/ dân tộc. ám sát muscle n.. /mʌst/ phải. NAmE. du dương.. suýt neat adj. /´nesisərili/ tất yếu. /'nærou/ hẹp. /mai'self/ tự tôi. /'neikid/ trần. ngăn nắp. chính tôi mysterious adj. đương nhiên nature n. /´neibəhud/ (BrE) (NAmE neighborhood) hàng xóm. đòi hỏi. không mong muốn neck n. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. ở gần nearby adj. chân) móng vuốt naked adj. NAmE.. nên làm my det. /´mu:vi/ (especially NAmE) phim xi nê movie theater n. khỏa thân. âm nhạc. cần. /mʌtʃ/ nhiều. /mʌd/ bùn multiply v. /ni:t/ sạch. n. /´ni:dl/ cái kim. ngăn nắp necessary adj. thiên nhiên navy n. sự cần needle n. /nek/ cổ need v. /ni:tli/ gọn gàng. cần thiết. BrE) abbr. /mai/ của tôi myself pron. âm nhạc musical adj. làm tăng lên nhiều lần. tội ám sát. thiên nhiên naturally adv. /niə/ gần. /mis'tiəriəs/ thần bí. huyền bí. cận. /neim/ tên. /'mʌsl/ cơ.. chật hẹp nation n. sinh sôi nảy nở mum n.. Ms (BrE) (also Ms.

chú ý. dễ chịu nicely adv. lần sau. /nouz/ mũi not adv. /ni:s/ cháu gái night n. (abbr.. không cái gì notice n. adv. vật gì nonsense n. /nest/ tổ. hệ thống never adv. làm tổ net n. /´nju:li/ mới news n. dễ chịu niece n.. /'no:mзli/ thông thường. /nau/ bây giờ. /'nevə/ không bao giờ. lo lắng nest n. bên cạnh. /nout/ lời ghi. /'nз:vзstli/ bồn chồn. /'nju:zpeipə/ báo next adj. /nait/ đêm. huyên náo noisily adv. v. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. /´naisli/ thú vị. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. adv. thần kinh. thú vị. /´nou¸wɛə/ không nơi nào.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. phương bắc northern adj. adj. chị.. /nʌn/ không ai. n. /'nɔ:məl/ thường. /nekst/ sát. /´nʌmbə/ số 47 . huyên náo nonprefix none pron. gần nice adj. v. hiện nay nowhere adv. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. No.nevəðə'les/ tuy nhiên.) n. tiếp nữa next to prep. /'nəƱtis/ thông báo. mạng network n. mới lạ newly adv. tình trạng bình thường normally adv. vô nghĩa nor conj. đáng để ý novel n. /nou/ không nobody pron. /.. bình thường. không khi nào nevertheless adv. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. như thường lệ north n. pron. /´nevju:/ cháu trai (con anh. can đảm nervous adj. tin tức newspaper n. ghi chép nothing pron.. hay lo lắng nervously adv. tuy thế mà new adj. không người nào noise n. /nais/ đẹp. /'netwə:k/ mạng lưới. lời ghi chép. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr.. /nɔt/ không note n. /´nɔizi/ ồn ào. không ở đâu nuclear adj. truyện November n. /net/ lưới. det. gần.. ghi chú. sự huyên náo noisy adj. Nov. yết thị. /nju:/ mới. v. n. /no:/ cũng không normal adj. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. ổ.. adv. mới mẻ. /nju:z/ tin. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. em) nerve n. hiện giờ. /´nɔizili/ ồn ào. no. /nɜrv/ khí lực. /'noubədi/ (also no one) không ai. /nɔ:θ/ phía bắc.. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý.... không người. dễ bị kích thích.neither det. /nɔiz/ tiếng ồn. adv. tối no exclamation. để ý.

luôn oh exclamation /ou/ chao. xảy đến. văn phòng. làm bực mình. ngay khi. /əb'tein/ đạt được. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. chiếm giữ occupied adj. tán thành old adj. hiển nhiên obviously adv. kỳ cục. khách quan observation n. /wʌn/ một. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. rời offence n. v. đầy (người) occur v. v. /´ɔfisə/ viên chức. một vật nào đó each other nhau. có thể thấy được occasion n. /klɔk/ đúng giờ October n. đôi khi occupy v. oil n. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát.. /'ɒbviəs/ rõ ràng.. chiếm lĩnh.. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. tiếp tục. n. lỗi thời on prep. viên chức. theo dõi obtain v. /wʌns/ một lần. duy nhất.. một khi one number det. tuân theo. /´ɔntu/ về phía trên. ˈɒbdʒɛkt . /´ɔfə/ biếu. mới onto prep. phản /əb´dʒektiv/ chống lại mục tiêu. đầu /o'bei/ vâng lời. /əʊkei/ đồng ý. tặng. /ɔ:f/ tắt. əbˈdʒɛkt/ vật. vật thể. /əbˈzə:v/ quan sát. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. hay. ở trên.) tháng 10 odd adj. khỏi. này. làm khó chịu offensive adj. n. adj. công chức officially adv. conj. n.. /´ɔdli/ kỳ quặc. /'ɔfis/ cơ quan. n. /ə'kə:/ xảy ra. giành được obvious adj. bộ officer n.nurse nut obey object đối. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. /ə´fend/ xúc phạm. /ɔd/ kỳ quặc. /ə'fens/ (BrE) (NAmE offense) sự vi phạm. sự theo dõi observe v. lên trên 48 . adv. mục đích. adj. v.ˈɒbdʒɪkt. tuân lệnh /n. pron.. cách. tiếp diễn once adv. /əˈkeɪʒən/ dịp. rành mạch.. /ɔv/ or /əv/ của off adv. lẻ (số) oddly adv. cơ hội occasionally adv. Oct. /nə:s/ y tá /nʌt/ quả hạch. prep. sự phạm tội offend v. chỉ. adv. kỳ cục. /ə´fensiv/ sự tấn công. sĩ quan official adj. /ɔk´toubə/ (abbr. một cách chính thức often adv. (thuộc) mục tiêu... ôi chao. chà. sự trả giá office n. xuất hiện ocean n. khi mà. lẻ (số) of prep. adv. /'ounli/ chỉ có 1. /'ɔkjupai/ giữ. một người. văn phòng. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. cảnh sát. cho. objective n. /'ɔ:fn/ thường.. n.. /ould/ già old-fashioned adj. lẫn nhau onion n. /on/ trên. cuộc tấn công offer v.

bản thân chúng mình. mới mẻ. còn tồn lại oven n. sự phản đối. sản phẩm. bắt đầu. adv. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization n. đối chọi. thẳng thắn n. hình dáng. /¸aut´stændiη/ nổi bật. adv.. /´oupənli/ công khai. adj. căn nguyên. /auəz/ của chúng ta. sản lượng outside n.. pron.. tự chúng mình out (of) adv. ngược nhau. n. /'autput/ sự sản xuất. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. lên trên 49 . thông thường organ n. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. /'ɔpəzit/ đối nhau. /ˈɒpərˈtunɪti . đối diện. /´oupniη/ khe hở. quá trình hoạt động n. adj. v. trước mặt. /'aut'said/ bề ngoài. căn nguyên original adj. /əˈpoʊz/ đối kháng.ɔ:gənai'zeiʃn/ (BrE also -isation) tổ chức. /'o:dinəri/ thường.. /ɔ:t/ phải. nét ngoài output n. /´ʌðə¸waiz/ khác.nənt/ địch thủ. prep. nguồn gốc. khởi đầu. có màu da cam order n. được sắp xếp. mặt khác ought to modal v.. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. ở ngoài nhà outdoor adj. ở ngoài. prep. n. thuộc chúng ta. nếu không thì. /əpəʊ. thời cơ v. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. v. ra ngoài outdoors adv. kẻ thù n. bên ngoài. ở ngoài. prep. của chúng tôi. ở xa hơn outline v. sự tổ chức organize v. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. điều khiển n. /'ɔpəreit/ hoạt động. hẳn là our det. /ə'pinjən/ ý kiến. đối thủ. phản đối adj. phe đối lập option n.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. lỗ. cơ quan. /'ɔridӡin/ gốc. vượt qua. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. /auə/ của chúng ta. /. bản thân chúng tôi.. phác tảo. ở ngoài outer adj. ngoài outstanding adj. prep. /aut/ ngoài.. /з'pouziη/ tính đối kháng. của chúng mình ours pron. /ɒrɪndʒ/ quả cam. cách khác. n. của chúng tôi. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. /´aut¸lain/ vẽ. thuộc chúng ta. sự chống lại.. lễ khánh thành v. đối chọi /ə´pouzd/ chống lại. khai mạc adv. /. ˈɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. sự khai mạc. chống đối. đầu tiên other adj... được tổ chức origin n. mở. ngăn nắp. /'o:gзnaizd/ có trật tự.. sự đối nhau. bậc.. của chúng mình ourselves pron. đáng chú ý.. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. ngỏ. /'oupən/ mở. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. /´ɔ:gə¸naiz/ (BrE also -ise) tổ chức. lên. nguyên bản originally adv. độc đáo. /'autdɔ:/ ngoài trời.. phản đối adj. đối lập. /'ɔ:də/ thứ. quan điểm n.. /'ouvə/ bên trên... đường nét. nên. nguồn gốc. outer ở phía ngoài. sự bắt đầu. điều trái ngược opposition n.open openly opening operate operation opinion opponent opportunity oppose opposing opposed to opposite adj. thiết lập organized adj.

đóng kiện packaging n. đảng pass v.. n. /ou/ nợ. sự trôi qua. /´ounə/ người chủ. /pɑ:θ/ đường mòn. /pein/ sự đau đớn. /pa:t/ phần. sự chịu đựng patient n. hàm ơn.. tường). riêng biệt partly adv. cá biệt particularly adv. tất cả.. /ˈpɑrti/ tiệc.. bức tranh painter n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. adj. /peis/ bước chân. /'pætə(r)n/ mẫu. /adv.ɪdʒ/ gói đồ. /peint/ sơn. adv. /pænts/ quần lót. ˈoʊvərˈɔl/ toàn bộ. /'peiʃənt/ bệnh nhân. p) trang (sách) pain n. /'pækit/ gói nhỏ page n. vườn hoa.. bọc. /pæk/ gói.overall adj. vôi màu. khắc phục. prep. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. qua path n. phần nào đó partner n. nhìn nhận owner n. sự trôi qua. /'pærəlel/ song song. pron. nhợt pan n.. ngắn ngủi passage n. cộng sự partnership n. vượt qua. sự cộng tác party n. nhẫn nại. kiên trì. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. /pæk. sự tạm nghỉ. /oun/ của chính mình. /'peinful/ đau đớn. cặp palace n. v. ngang qua passing n. n. đùi paper n.. khuôn mẫu pause v. nhận. tự mình. /'pɑ:tnə/ đối tác. pa nô pants n. kiên nhẫn. /peintə/ họa sĩ pair n. bức họa. /pə´tikjulə/ riêng biệt. adj. /'pænl/ ván ô (cửa. adj. sự đau khổ painful adj. gói package n. bước pack v. dĩ vãng. /ˈpælɪs/ cung điện. quá. nhẫn nại. /peidʒ/ (abbr.pɑ:n/ xoong.. hành lang passenger n. cá biệt... /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. /peil/ taí. /ˈoʊvərˈkʌm/ thắng. bền chí pattern n. hướng đi patience n. bao gồm overcome v. /pa:k/ công viên. tương đương parent n. mẹ park n. buổi liên hoan. dừng. /pæn . /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. ˈoʊvərˈɔl . sơn. /´pa:siη/ sự đi qua. chủ nhân pace n. đau khổ paint n. bó. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. quét sơn painting n. /pɑ:st/ quá khứ. quốc hội part n.. đóng gói. n. khoanh vùng thành công viên parliament n. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. sự tạm ngừng 50 . lâu đài pale adj. /´peipə/ giấy parallel adj. v. toàn thể. thoáng qua. /pɔ:z/ tạm nghỉ. /´pa:s/ qua. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. adv.. chảo panel n. có được (cái gì) own adj. /'peintiɳ/ sự sơn. v. bưu kiện. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. chiến thắng. /pɛə/ đôi.. v. đánh bại (khó khăn) owe v. /'peərənt/ cha.

bức ảnh. sự thi hành. về phần rôi. /pə'sweid/ thuyết phục n. adv. thái bình. n. (NAmE usually percent) phần trăm / pə'fekt/ hoàn hảo adv. cây ớt prep. có lẽ n. v.pay payment peace peaceful peak pen pence penny pencil penny pension people pepper per per cent perfect adj. triết lý n. /pə:sə'næləti/ nhân cách. người n. thành ngữ. vỡ. theo luật tự nhiên n. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. đào. n. sự thực hiện. người trình diễn adv. người adj. thời gian.. /'fiziks/ vật lý học n. đối với tôi n. /'pə:mənənt/ lâu dài. nộp. yên tĩnh /pi:k/ lưỡi trai. thường xuyên adv. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. /ˈpipəl/ dân tộc. bản thân. dòng giống. tiền bồi thường /pi:s/ hòa bình. thực hiện n. /pə'hæps/ có thể. (thuộc) cơ thể. /'piəriəd/ kỳ. nhân phẩm. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo . cụm từ adj.. /'pə:snl/ cá nhân. sao chụp n. /feiz/ tuần trăng. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. v. chóp /pen/ bút /pens/ đồng xu ´peni/ đồng xu n. sự biểu diễn n. /ˈpɛtrəl/ (BrE) xăng dầu n. thanh toán. /pə:/ cho mỗi n. /´pepə/ hạt tiêu. n. thời kỳ n. /´pensil/ bút chì n. vĩnh cửu.) ảnh. /´fizikl/ vật chất. /pei/ trả. làm. sự hòa thuận /'pi:sfl/ hòa bình. cho cơ hội n. tư. /´peni/ (abbr. p) số tiền n. nghề nhiếp ảnh n. tính cách. /'pə:mit/ cho phép. người được yêu thích n. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. thời kỳ. vĩnh cửu n. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp.. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /´pə:sənəli/ đích thân. dương cầm v. tiền lương /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. adj. giai đoạn. perfectly perform performance performer perhaps period permanent permanently permission permit person personal personally personality persuade pet petrol phase philosophy photocopy photograph photographer photography phrase physical physically physics piano pick pick sth up v. thân thể adv. /pik/ cuốc (đất). n. lương hưu n. thời đại adj. /freiz/ câu. /´foutə¸gra:f/ (also photo n. giấy phép v. /ˈpɜrsən/ con người. /'penʃn/ tiền trợ cấp. đỉnh. adj. vật cưng. chụp ảnh n. n. n.. /'pjænou/ đàn pianô. /pə'fɔ:məns/ sự làm.. xé 51 . số tiền trả. nhà nhiếp ảnh n. /pə'miʃn/ sự cho phép. /pet/ cơn nóng giận. /´fizikli/ về thân thể. cá tính v. riêng tư adv. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. khoét (lỗ) cuốc.

/'piktʃə/ bức vẽ, bức họa n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiền n. /pig/ con lợn n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng n. /´pil/ viên thuốc n. /´paiələt/ phi công n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp adj., n. /piηk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo n. /paint/ (abbr. pt) Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...) pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín pity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương place n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trường take place xảy ra, được cử hành, được tổ chức plain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phác plan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến planning n. /plænniη/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạch plane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằng planet n. /´plænit/ hành tinh plant n., v. /plænt , plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo plastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo plate n. /pleit/ bản, tấm kim loại platform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân ga play v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu player n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật pleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mật unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó ưa please exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời pleasing adj. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích; dễ chịu pleased adj. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích plenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự phong phú plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án plug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...) plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào p.m. /pip'emз/ (NAmE also P.M.) (abbr) quá trưa, chiều, tối pocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền poem n. /'pouim/ bài thơ poetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơ point n., v. /pɔint/ mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọn poison n., v. /ˈpɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết, bệnh picture n. piece pig pile pill pilot pin pink pint

52

pole police policy polish polite politely political politically politician politics pollution pool poor pop popular population port pose position positive possess possession possibility possible possibly post post office pot potato potential potentially pound pour powder power powerful practical practically practice practise praise prayer precise precisely

n. n. n. n., v. adj. adv. adj. adv. n. n. n. n. adj. n., v. adj.

/poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...) /pə'li:s/ cảnh sát, công an /'pol.ə si/ chính sách /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sự /pəˈlaɪtli/ lễ phép, lịch sự /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính khách /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơi /puə/ nghèo /pɒp; NAmE pɑːp/ tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số n. /pɔ:t/ cảng v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra n. /pəˈzɪʃən/ vị trí, chỗ adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan v. /pə'zes/ có, chiếm hữu n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu, vật sở hữu n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọng adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thư n. /'ɔfis/ bưu điện n. /pɒt/ can, bình, lọ... n. /pə'teitou/ khoai tây adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩn n. /paund/ pao - đơn vị đo lường v. /pɔ:/ rót, đổ, giội n. /'paudə/ bột, bụi n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cường adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tế adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tế n. v. /´præktis/ (BrE, NAmE) (NAmE), thực hành, thực tiễn v. /´præktis/ (BrE) thực hành, tập luyện n., v. /preiz/ (sự) ca ngợi, (sự) tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi n. /prɛər/ sự cầu nguyện adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thận

53

predict v. prefer preference pregnant premises preparation prepare prepared presence present

/pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báo v. /pri'fə:/ thích hơn n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo n. /'premis/ biệt thự n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bị v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện adj., n., v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày presentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìn president n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống press n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn pressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suất presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽ pretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ pretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa previous adj. /ˈpriviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên previously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đây price n. /prais/ giá pride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ priest n. /pri:st/ linh mục, thầy tu primary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học primarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiên prime minister n. /´ministə/ thủ tướng prince n. /prins/ hoành tử princess n. /prin'ses/ công chúa principle n. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc print v., n. /print/ in, xuất bản; sự in ra printing n. /´printiη/ sự in, thuật in, kỹ sảo in printer n. /´printə/ máy in, thợ in prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiên prison n. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân, riêng privately adv. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư, cá nhân prize n. /praiz/ giải, giải thưởng probable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năng probably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyết procedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tục

54

proceed process

tiến lên, theo duổi, tiếp diễn quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý produce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo producer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạo profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp professional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp professor n. /prəˈfɛsər/ giáo sư, giảng viên profit n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận program n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương trình programme n. /´prougræm/ (BrE) chương trình progress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển project n., v. /n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch promise v., n. hứa, lời hứa promote v. /prəˈmoʊt/ thăng chức, thăng cấp promotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấp prompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở promptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tức pronounce v. /prəˈnaʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âm pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng proper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp properly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách thích đáng property n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đối proposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuất propose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra prospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ protect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chở protection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chở protest n., v. /ˈprəʊ.test/ ự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng proud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnh proudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh diện prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minh provide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp provided conj. /prə´vaidid/ (also providing) với điều kiện là, miễn là pint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A)); pub n. = publicyhouse quán rượu, tiệm rượu public adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng, nhân dân in public giữa công chúng, công khai publicly adv. /'pΔblikli/ công khai, công cộng publication n. /ˈpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố; sự xuất bản publicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáo

v. n., v.

/proceed/ /'prouses/

55

. /reil/ đường ray n. /pjuə(r)/ adv. sắp xếp thành hàng. sự xô đẩy v.. mua. điều kiện adj. dãy adj. /reə/ hiếm. n. /ræɳk/ hàng.. chỉ là tía. quantity quarter queen question quick quickly quiet quietly adv. yên lặng. /pul/ v. trong lành hoàn toàn. /reis/ loài. ít khi 56 . chủng. cho vào mặc (áo). /reiz/ nâng lên. /ˈpɜrpəl/ n. /'pə:pəs/ công bố. thụi. phạm vi. trừng phạt sự trừng phạt. /'pʌniʃ/ n. /'kwɔ:tə/ 1/4. /kwi:n/ nữ hoàng n. quit quite quote race racing radio rail railway rain raise range rank rapid rapidly rare rarely v.. đuổi bắt v. /´kwikli/ nhanh adj. /ˈkwɒləˈfaɪd/ đủ tư cách. cuộc đua.. ngẩng lên n. đua n. n. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. v. kéo. hàng. /kwit/ thoát. mưa v. dập tắt n. v. yên tĩnh v. xuất bản công việc. v.. /ˈpju:pl/ n. phẩm chất n. /'kwaiət/ lặng.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. số lượng n. n. có chủ tâm v. ban bố. /ˈkwɒntɪti/ lượng.. để. ít adv. /´reisiη/ cuộc đua n. cú thụi phạt. ý định cố tình. / 'ræpidli / nhanh. /pə'sju:/ đuổi theo. /kwik/ nhanh adv. /rein/ mưa. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. v. /'pʌniʃmənt/ n. quả đấm. sự giật đấm. /put/ đặt. /puʃ/ xô đẩy. /'reзli/ hiếm khi.. nhanh chóng adv. hầu hết v. dãy. sự trừng trị (especially BrE) học sinh sự mua. nghề xuất bản lôi. cơn mưa. cố ý. đội (mũ). đi (giày) tắt. /'pʌbli∫/ n. /kwait/ hoàn toàn. năng lực. đủ tư cách. sự lôi kéo.. màu tía mục đích. /pʌntʃ/ v. loại. /'ræpid/ nhanh. /kwout/ trích dẫn n. /. /'pə:t∫əs/ adj. giật. sự tậu. điều kiện. n. khả năng /'kwɔliti/ chất lượng. v. /´pjuəli/ adj. tinh khiết. khả năng chuyên môn v. sắm. yên lặng. yên tĩnh /'kwiətli/ lặng. trình độ n. /reɪndʒ/ dãy. chất vấn adj. tậu nguyên chất. /´reidiou/ sóng vô tuyến. nhanh chóng adj. giống. 15 phút n. /'reilwei/ (BrE) (NAmE railroad) đường sắt n. thoát ra adv. đưa lên. hỏi. có màu tía. /´pʌbliʃiη/ v. radio n.publish publishing pull punch punish punishment pupil purchase pure purely purple purpose on purpose pursue push put put sth on put sth out qualification qualify qualified quality n.

/red/ đỏ. BrE also riə-/ hiện thực n. /´rekɔ:d/ bản ghi. đơn thuốc v. /ri´fju:zl/ sự từ chối. ám chỉ.. /rekə'mend/ giới thiệu. /´ri:sənt/ gần đây.. sự thừa nhận v. tham khảo. nhặc lại. /ri´kɔ:l/ gọi về. có thật adv. đề nghị. sự cải thiện. /ri:d/ đọc n. cải tạo n. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý v. /´ri:səntli/ gần đây. nhận diện. /'riəlaiz/ (BrE also -ise) thực hiện. /'rekən/ tính. lĩnh. /. lý lẽ adj. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. /´ri:zənəblli/ hợp lý adj. giảm bớt n. cải tạo. mới đây adv. xem. sự phản tác dụng v. n. /´ri:zənəbl/ có lý. đi đến. sự đón tiếp v. hợp lý adv. v. /rɔ:/ prefix v. đếm n. màu đỏ v. sự khước từ tỷ lệ. /reit/ /'rɑ:ðə/ adj. thích. tốc độ thà. /'rekəgnaiz/ (BrE also -ise) nhận ra.. gợi lại n. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. n. còn nguyên chất 57 . /ri´fɔ:m/ cải cách. sự cải cách. phản ứng n. thực tế. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh n. sự ghi. /ri´ækt/ tác động trở lại. adv. còn hơn. thừa nhận v.. sự thu. /ri:ə'listik. phản ánh v. /'riəli/ thực. thu. thu adj. /ri´si:t/ công thức. v.rekəg'niʃn/ sự công nhận. tới v. /'ri:zn/ lý do. giành lại adj. phản hồi. bản thu. /ri'si:v/ nhận. thực hành n. công nhận. /ri'sep∫n/ sự nhận. thực tại v. /riəl/ thực. thực tế. /ri:tʃ/ đến. /ri'flekt/ phản chiếu. sự thu âm v. thực ra. triệu hồi. /'redi/ sẵn sàng adj. ghi chép n. hơn hơn là sống (# chín). thực sự adj.rate rather rather than raw rereach react reaction read reading reader ready real really realistic reality realize rear reason reasonable reasonably unreasonable recall receipt receive recent recently reception reckon recognition recognize recommend record recording recover red reduce reduction refer to reference reflect reform refrigerator refusal n. hỏi ýe kiến v. mới đây n.. độc giả adj. adj. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. nhắc đến n. /'refərəns/ sự tham khảo. /rɪər/ phía sau. khuyên bảo n. sự hạ giá v. /´ri:də/ người đọc. ở đằng sau. tiến cử. cải thiện. /ri'dju:s/ giảm.. sự tiếp nhận... /´ri:diη/ sự đọc n. thô. ở đằng sau n. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. /ri:'æliti/ sự thật.

/ri'leiʃn/ mối quan hệ.. thuê adj. đáng để ý. sự chỉnh tu v. /re'meins/ đồ thừa. liên lạc n.. /'rəgjulə/ thường xuyên. /rentid/ được thuê. cái còn lại n. xa cách n. bớt. /ri´ga:diη/ về. đối với (vấn đề. n. được lặp lại /rɪˈfyuz/ /ri'gɑ:d/ 58 . /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo /ri´lai/ tin vào. lặp lại adj. liên hệ. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. /'relətiv/ có liên quan đến. về việc. /'relətivli/ có liên quan. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. tin tưởng vào /riˈmein/ còn lại. phóng thích. người có họ. removal remove rent rented repair repeat repeated v. sự để ý. có quan hệ v. sự làm cho khuây khỏa. chú ý adj. nhớ lại v. v. đại từ quan hệ adv.refuse regard regarding region regional register regret regular regularly regulation reject relate related (to) relation relationship relative relatively relax relaxed relaxing release v. /'ri:dʒən/ vùng.) n. di chuyển n. cái gì n. sự liên quan. đáng để ý. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. thả. mối liên lạc adj. loại bỏ. khước từ nhìn. để ý. có quan hệ với ai. /ri'gret/ đáng tiếc. hối tiếc. n.. sổ sách. sự phát hành adj.. chỉnh tu. phê bình. địa phương v. relevant relief religion religious rely on v. máy ghi v. chú ý. /ri'mu:v/ dời đi. n. /ri'leit/ kể lại. sự đền bù n. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) prep. thoát khỏi. sự trợ cấo. /ri´lækst/ thanh thản. /rent/ sự thuê mướn. việc dọn nhà.. n. từ chối.. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. n. ghi vào sổ. sự hối tiếc adj. đánh giá. /ri´meiniη/ còn lại n. miền adj. /ri'mu:vəl/ việc di chuyển. tin cậy. v. sự thả. điều lệ. khác thường v. sự sửa chữa. phóng thích. thuật lại. nhận xét. thoải mái adj. /ri'leitid/ có liên quan. phát hành. liên quan adj. bớt căng thẳng /ri'li:s/ làm nhẹ. có liên quan n. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo adj. đều đặn adv. nghỉ ngơi adj. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. /'redʤistə/ đăng ký. bác bỏ v. /ri´læks/ giải trí... cho thuê. phê bình. quy tắc v. n.. /´reləvənt/ thích hợp. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. remaining remains remark remarkable remarkably remember remind remote adj. được mướn v. vẫn còn như cũ adj. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ.. /ˈridʒənl/ vùng. v. /riˈmaind/ nhắc nhở. /ri'peə/ sửa chữa. dời đi v. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. remain v. lòng thương tiếc. sự quan tâm. gợi nhớ /ri'mout/ xa. /´regjuləli/ đều đặn. khác thường adv. /ri'læksiɳ/ làm giảm. cái nhìn. xa xôi. sổ. sự giải thoát. thường xuyên n. /rɪˈmɛmbər/ nhớ.

kế sách. n. /. /ri'tə:n/ trở lại. hiệu ăn restore v. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. thỉnh cầu. bởi. /ri'zist/ chống lại. tiết lộ. sự giới hạn result n. giải quyết (vấn đề. có nhà ở. nhớ được retire v. adj. trả lại. phương kế resource n.ponsз'biliti/ trách nhiệm.. /riˈvi:l/ bộc lộ. điều kiện hạn chế reserve v.. thường trú resist v. miêu tả. /ris´triktid/ bị hạn chế. đã về hưu. sự trở về reveal v. chịu trách nhiệm trước ai. nơi hẻo lánh. /ri'zʌlt/ kết quả. sự kháng cự resolve v. sửa chữa lại. n. sự hưởng ứng. /rez. /ri'tein/ giữ lại. /ri´pi:tidli/ replace v. mà ra. đề nghị. sự đáp lại responsibility n. cứu nguy. /rest / sự nghỉ ngơi.. khám phá 59 . yêu cầu require v. sự hồi âm. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. để dành.əveɪ. thủ đoạn respect n. /ri´zɔ:t/ kế sách. /ri'so:s/ tài nguyên. sự cứu nguy research n. cái khác restaurant n.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. nổi danh request n. trở về. phản đổi. sự phản đối. sự đăng ký trước resident n. mẫu. sự về hưu. sự để dành. sự đòi hỏi. nghỉ. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. những người. đã nghỉ việc retirement n. phát hiện. phục hồi lại restrict v. tường trình. sự trở lại.. /ri´zistəns/ sự chống lại. bản tường trình miêu tả. /ri'pɔ:t/ represent v. /.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. v. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. trả lời response n. thôi. lời đề nghị. sự nghỉ việc return v..repeatedly adv. đại diện. nghỉ ngơi the rest vật.. luật lệ. sự lễ phép. rút về. kiên quyết (làm gì). /ri´taiə / rời bỏ. phản ứng lại.. /ris´tɔ:/ hoàn lại. /ri'zЗ:v/ dự trữ.. v. tượng trưng reproduce v. hẻo lánh. trú ngụ. /ri'strik∫n/ sự hạn chế. /'rezidənt/ người sinh sống. quy định requirement n. kết quả là.ʃən/ sự hạn chế.repri'zentətiv/ lặp đi lặp lại nhiều lần thay thế sự trả lời. v.. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. hình dung. /ri´taiəd/ ẩn dật. tượng trưng. sự dự trữ. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. khó khăn. /ris. /rɪpleɪs/ reply n. /´reskju:/ giải thoát. biểu hiện. đại diện.. biểu lộ. retain v.. sự chịu trách nhiệm responsible adj. câu trả lời. v. /ri'zɔlv/ quyết định. adj. /riˈspekt/ sự kính trọng.) resort n. thay mặt điều tiêu biểu.. /ris´trikt/ hạn chế. yêu cầu. n.. đăng ký trước... sự giải thoát. có giới hạn. n. /repri'zent/ representative n. v. khách trọ. hồi âm báo cáo. trả lời. bản báo cáo. nghỉ việc. yêu cầu. /ri'plai/ report v. sự đặt trước. lúc nghỉ. vùng cấm restriction n. giới hạn restricted adj. về hưu retired adj. đặt trước. gì rest n. tôn trọng. /ri'spond/ hưởng ứng. cái còn lại. thủ tục rescue v. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. khâm phục respond v. /. do. kháng cự resistance n. kính trọng. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. cư trú.

. bên phải adv. adv. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. lố bịch. buồng n. đối địch. /roul/ vai (diễn). sự tăng lương.. /'rʌfli/ gồ ghề. ngay. /raund/ tròn. /ri´viʒən/ sự xem lại. sửa lại. thăng cấp. n. chuỗi adj. /rum/ phòng. cây lúa adj. /ˈrʌbɪʃ/ (especially BrE) vật vô giá trị. vòng quanh. /. v. tuyến đường n. /rᴧf/ gồ ghề. xoa bóp. xâu. điều trái ngược. /ri'və:s/ đảo.. /rɔb/ cướp. /raivl/ đối thủ. /raid/ đi. /raɪs/ gạo. n. thô lỗ. sự đọc lại. đúng. sự xét lại. /ri'vaiz/ đọc lại. n. thô sơ. nghiền. lấy trộm n. đứng lên. v. dãy adj. điều phải. điện.. lố lăng adj. /raiz/ sự lên. cơm. /´rʌbə/ cao su n. /rait/ thẳng. liều n. adv. nóc n. /ru:t/ gốc. /risk/ sự liều. phần thưởng. phát triển đầy đủ n. đơn giản 60 . /´raundid/ bị làm thành tròn. /´raidə/ người cưỡi ngựa. /'riðm/ nhịp điệu n. xe đạp) n. hoàng gia v. /ru:t/ đường đi. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) v. xem lại... địch thủ.. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua.. rhythm rice rich rid ride riding rider ridiculous right rightly ring rise risk rival river road rob rock role roll romantic roof room root rope rough roughly round rounded route routine row royal rub rubber rubbish rude v. xung quanh adj. /roʊp/ dây cáp. người đi xe đạp adj. cưỡi (ngựa). thủ tục. dây thừng. /ru:f/ mái nhà. lăn. tốt... /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn n.. thưởng công n. /´raitli/ đúng. v. adj. /rou/ (NAmE) hàng. cuốn.. /rʌb/ cọ xát. đeo nhẫn cho ai n. đường đi n. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. đường phố v. n. ôn lại n. điều thiện. vai trò n. cạnh tranh n. tốt. cuộn adj. lệ thường.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng /ri'wɔ:d/ sự thưởng.reverse review revise revision revolution reward n. phải. /rɔk/ đá n. thưởng. làm lại. mặt trái n. lởm chởm adj.. sự ôn lại n. quấn. dậy. rác rưởi adj. xem xét lại v. thường lệ. lởm chởm adv. /'rivə/ sông n. sự đi. sự đi xe (bus. thành đạt n.. /'roul/ cuốn. ngược lại. sự sửa lại. prep. /riɳ/ chiếc nhẫn. mạo hiểm. tán n. lộ trình. /roʊd/ con đường. cuộn.. nữ hoàng. mọc (mặt trời). thông thường n. giàu có v. v. v. /ru:'ti:n/ thói thường. thóc. bỏ đi. có lý n. adj. sự lăn tròn. phải. /ru:d/ bất lịch sự. v. /ritʃ/ giàu. /ri´vju:/ sự xem lại. rễ n.

sự xông lên. /sɔ:s/ nước xốt. sự chắc chăn v. /skeɪl/ vảy (cá. thước kẻ n. sự chạy n. hài lòng. v. lưu n. cũng như thế. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. pron. sự lao vào. /'sædnis/ sự buồn rầu. chắc chắn. thuyền.. bỏ vào bao adj. /´sa:mpl/ mẫu. đóng bao. sự sợ hãi. sự buồn bã adj. bản liệt kê. n. đáng tin adv. sự trả nợ. chắc chắn. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. vẫn cái đó n. sự phá sản adj. /seil/ đi tàu. /seiv/ cứu. /seif/ an toàn. vùng nông thôn v. có muối. /rʌn/ chạy. vừa ý. n. sự đổ nát. n. /´ru:lə/ người cai trị. người trị vì. /ˈrumər/ tin đồn. /. toại nguyện. /´sɔ:lti/ chứ vị muối.) thứ 7 n. đơn giản làm hỏng. cánh buồm. cai trị. /sæk/ bào tải. /ru:l/ quy tắc. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. sự tiết kiệm v. lao vào. /sænd/ cát n. chuộc tội adj.. chỉ huy. thô sơ.. sự kinh hoàng adj. /'seiliɳ/ sự đi thuyền n. v. sự hỏng. v. nước chấm v. /seim/ đều đều. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm)..sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. đơn điệu.. /´rʌnə/ người chạy adj. thoả mãn adj. /sei/ nói n. điều lệ. n. hàng mẫu n. đáng buồn là. lên 61 . n. /skɛə/ làm kinh hãi. buồm. sự xô đẩy n. /si:n/ cảnh. /ru:dli/ v. /'sædli/ một cách buồn bã. thô lỗ. /sæd/ buồn. bồi thường v. đáng tin n. xô đẩy. bị phá sản n. bị sợ hãi n. /seifli/ an toàn. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. làm thỏa mãn. /´seiviη/ sự cứu. nhổ neo. /seilə/ thủy thủ n. chuyến đi bằng thuyền buồm n. /ru:in/ bất lịch sự. rau sống n.. /ru:ind/ bị hỏng. Sat. lời đồn v. lên thời khóa biểu. /seil/ việc bán hàng n. luật lệ. /rʌ∫/ xông lên. điều khiển n.. không may mà n. cuộc chạy đua n. /sɔ:lt/ muối adj. làm đổ nát..) v. bị đổ nát. phong cảnh n.. làm phá sản. /'seifti/ sự an toàn. trả (nợ). sợ hãi.. buồn bã adv. /'sætədi/ (abbr. làm vừa ý n. dọa. /'rʌniɳ/ sự chạy. mặn adj. /ˈsæləri/ tiền lương n. /skerd/ bị hoảng sợ.rudely ruin ruined rule ruler rumour run running runner rural rush sack sad sadly sadness safe safely safety sail sailing sailor salad salary sale salt salty same sample sand satisfaction satisfy satisfied satisfying Saturday sauce save saving say scale scare scared scene schedule adv.

ban giám hiệu senator n. /send/ gửi. bản thắng. /skrin/ màn che. /ˈsɛkənd/ thứ hai. tìm kiếm. bắt vít. kế hoạch thực hiện. theo đuổi seem linking v. /skru:/ đinh vít. tìm kiếm. cho điểm scratch v. màn hình.. thành công. màn ảnh. nhận biết được sensitive adj.. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. hiểu. sự trầy xước da scream v. cảm giác sensible adj. phim ảnh nói chung screw n. n. kêu lên.. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. sự điều tra. n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. hạt giống seek v. tiếng kêu to screen n. /si´lekt/ chọn lựa. dường như select v. dễ bị hỏng. chỗ ngồi second det. /sel/ bán senate n. nhìn thấy.. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. dành cho trẻ em trên 11t.. thứ yếu secret adj. sinh viên năm cuối trường trung học. /si:l/ hải cẩu. sự thăm dò.. /si:/ nhìn. /'sekrətri/ thư ký section n. sự phối hợp. bầy cá science n.kế hoạch scheme n. tiếng thét. khoa học tự nhiên scientific adj. ordinal number. điều tra season n. n. v. /sku:l/ đàn cá. n. thăm dò. giữ an ninh security n. tri giác. sự cào. /'sensitiv/ dễ bị thương. thứ nhì. /'sekʃn/ mục. phần sector n. /skri:m/ gào thét. /'sensəbl/ có óc xét đoán. người lớn tuổi hơn. v. điều bí mật secretly adv. v. /´sizəz/ cái kéo score n. /si:t/ ghế. sự an ninh see v. /ˈsɛktər/ khu vực. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. phái đi senior adj.. /sens/ giác quan. ở vị trí thứ 2. tỷ số. lĩnh vực secure adj. quan sát seed n. sơ đồ school n. dễ bị xúc phạm 62 . bắt ốc sea n. người về nhì secondary adj. n. /´sekəndəri/ trung học. /si:m/ có vẻ như. /sid/ hạt. chọn lọc selection n. /skɔ:/ điểm số. đạt được. có tính khoa học scientist n.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. /skrætʃ/ cào. /´si:zən/ mùa seat n. adv. lược đồ. v. đảm bảo. làm xước da. /si:k/ tìm. v. /'saiəns/ khoa học.. đinh ốc. /´senit/ thượng nghi viện. sự chọc lọc self n. riêng tư secretary n. cao đẳng sense n. /.. /ski:m/ sự sắp xếp. /self/ bản thân mình selfcombining form sell v.. /'si:krit/ bí mật. /'si:kritli/ bí mật. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. /si:/ biển seal n. bảo đảm. săn hải cẩu search n. /si'kjuə/ chắc chắn.

sự thay đổi. /´souiη/ sự khâu. bóng tối n. bào. bà ấy. phiên bộ. bóng râm. /səˈvɪər/ câu khác nhau. n. phụng sự sự phục vụ. lũ. sự che chở. giống adj. phiên họp. nhọn. hòa giải. cô ấy. làm rời. đám. sự chia tay. /'sə:vis/ n.) tháng 9 loạt. /'seprətli/ n. sự ẩn náu. phần tham gia. đặt.sentence separate separated separately separation September series serious seriously servant serve service session set settle several severe severely sew sewing sex sexual sexually shade shadow shake shall modal shallow shame shape shaped adj. giá n. sự luân phiên 63 . n. chia sẻ. chuỗi đứng đắn. /sɜ:v/ n. sự rung. phiến. thẹn thùng. /'sevrəl/ adj. đặt để. sự hầu hạ buổi họp. phần đóng góp. /'sentəns/ adj. /'sə:vənt/ v. mai. ly thân (abbr. sự lắc. /'seprət/ adj. n. v. gay gắt (thái độ. /set/ v... nghiêm trang người hầu. pron. bóng tối. /sep´tembə/ n. trang phục. phân ly. /sə´virli/ khắt khe. bóng mát v. gay gắt (thái độ. v.. /ʃi:t/ chăn. riêng biệt. /ʃɛl/ vỏ. buổi. /ʃift/ đổi chỗ. dung nhan) adv. nhọn. /¸sepə´reiʃən/ n. bảo vệ v. /'seksjuəl/ giới tính. ngăn.. /ʃeip/ hình. đầy tớ phục vụ. giản dị. /ʃɛlf/ kệ. cư xử). bén v. cạn n. /'sekSJli/ giới tính. bén adv. dung nhan) v. /ʃeid/ bóng. /ʃɑrpli/ sắc. dãy. mộc mạc (kiểu cách. che chở. n. v. bố trí giải quyết. sự may vá n. bố trí vài khắt khe. vật riêng sự chia cắt. dàn xếp. tách ra. /ʃɑrp/ sắc. /ʃi:p/ con cừu n. nghiêm trang đứng đắn. /ʃælou/ nông. /soʊ/ may. hình dạng. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ adj. chuyển. các vấn đề sinh lý n. /seks/ giới. giũ. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. giản dị. thành người riêng. giao. /siəriəsli/ n. tờ n. /ʃeiv/ cạo (râu). /'ʃeltə/ sự nương tựa. sự ngượng n. lá. chia tay ly thân không cùng nhau.. lắc. /ˈʃædəu/ bóng. các vấn đề sinh lý adv. vẻ bề ngoài n. /'seʃn/ n. tham gia. khăn trải giường. /ʃi:/ nó. đẽo (gỗ) pron. /'seprətid/ adv. chị ấy. v. /'siəriəs/ adv. Sept. mộc mạc (kiểu cách.. /ˈsɛtl/ det. /ʃeə/ đóng góp.. dời chỗ. /ˈsɪəriz/ adj.. tấm. trang phục. share sharp sharply shave she sheep sheet shelf shell shelter shift n. phần chia sẻ adj.. khâu n. sự giũ v. hình thù /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ v. bọn. cư xử).. /ʃeik/ rung.

/silk/ tơ (t. /said/ mặt. bị sốc shoe n. adj. tín hiệu.. /sick/ ốm. dễ dàng simply adv. n. bị va chạm. sự yên tĩnh silent adj. lụa silly adj. sự tắm vòi hoa sen shut v. từ lúc ấy sincere adj. ngu ngốc. mặt phẳng sideways adj. sự choáng. /´simpli/ một cách dễ dàng. thẳng thắng. tàu thủy áo sơ mi sự đụng chạm. báo hiệu signature n. sự hò reo show v. chỉ. khờ dại silver n. sự bày tỏ shower n. dấu hiệu. adv. tính khép kín shy adj. n. sự biểu diễn. làm bằng bạc. chạm mạnh. ném. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. /´ʃouə/ vòi hoa sen. v. tương tự như similarly adv. đi chợ shopping n. đâm ra. /ʃɔp/ cửa hàng. /ʃu:/ giày shoot v. giống nhau simple adj. đi mua hầng. tồi tệ.n+n. sự nhìn sign n.. chạy qua. kí hiệu. đánh dấu. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. trắng như bạc similar adj. đồng bạc. /ʃain/ /'∫aini/ /ʃɪp/ /ʃɜːt/ /Sok/ 64 . ra hiệu. sang bên sight n. quan trọng significantly adv. /ʃɔ:t/ ngắn. /ʃut/ vụt qua.. /ʃud. adj. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. n. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. bóng tàu. đơn giản. /'signəl/ dấu hiệu. /ˈsɪgnətʃər . /sain/ dấu. /´similə/ giống như. ʃəd. cụt shortly adv. adv. sớm shot n. conj. /'silvə/ bạc. gây sốc shocking adj. viên đạn should modal v. /'ʃouldə/ vai shout v. /sait/ cảnh đẹp. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. khép. /ʃɔt/ đạn.. /ʃaɪ/ nhút nhát. ʃd/ nên shoulder n. từ một bên. yên tĩnh silk n. /Sok/ bị kích động. n. phóng. /'simpl/ đơn. va chạm. /´similəli/ tương tự. e thẹn sick adj.. /ˈsaɪlənt/ im lặng. giản dị since prep.. n. /ʃou/ biểu diễn. /'∫u:tiη/ sự bắn. đậy. adj. sự la hét. v. reo hò. từ khi. bắn. từ khi. /´saidwəz/ ngang. gây kích động shocked adj. đau. từ đó. sự kích động. tỏa sáng sáng chói. /ʃaʊt/ hò hét.. viết ký hiệu signal n. /sin´siə/ thật thà.. ˈsɪgnəˈtʃʊər/ chữ ký significant adj. sự phóng đi shop n. va mạnh. trưng bày. chân thành sincerely adv. v. v. trồi ra shooting n. /ʃʌt/ đóng.tạo). /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn.. từ lúc đó. /sin'siəli/ một cách chân thành v. /sins/ từ.shine shiny ship shirt shock chiếu sáng. /´sili/ ngớ ngẩn.

/sneik/ n. ca hát sự hát... singer n... giấc ngủ tay áo. mỉm cười. để cho. sink v. /siɳ/ /´siηiη/ /´siηə/ /'siɳgl/ /sɪŋk/ /sə:/ /'sistə/ /sit/ /sait/ /. sự đập. skilled adj. chậm chạp một cách chậm chạp. ống tay miếng. yếu ớt trượt. Ông chị.. khéo tay. (viết ở cuối thư) hát..Yours sincerely sing v. có kỹ sảo. v. kỹ sảo có kỹ năng. trơn. sit down site n.. vì thế. thon.. vỏ váy.sit∫u'ei∫n/ /saiz/ /saizd/ /´skilful/ /´skilfulli/ /skil/ /skild/ /skin/ /skɜːrt/ /skaɪ/ /sli:p/ /sli:v/ /slais/ /slaid/ /slait/ /'slaitli/ /slip/ /sloup/ /slou/ /'slouli/ /smɔ:l/ /sma:t/ /smæʃ/ (BrE) bạn chân thành của anh. tuyết rơi như vậy. n. n. n. vì vậy. đầm trời. có kinh nghiệm. sister n. vị trí hoàn cảnh. /smoukiη/ adj. vị trí cỡ đã được định cỡ (BrE) (NAmE skillful) tài giỏi. singing n. trôi qua. đường dốc. khéo tay (BrE) (NAmE skillfully) tài giỏi. độ dốc. như thế. lát mỏng. khứu giác cười. n. lát mỏng trượtc. n. đơn độc. -sized skilful adj. /smɛl/ v. v. n. adj. situation n. địa thế. mượt mà một cách êm ả. n. đơn lẻ chìm. tuột. vẻ tươi cười khói. hơi thuốc. single adj. vỡ tan thành mảnh. sit v. khéo tay kỹ năng. v. chuyển động nhẹ. em gái ngồi ngồi xuống chỗ. v. chậm dần nhỏ. size n. v. nụ cười. n. adj. adj. chạy qua dốc. chị. mỏng manh. /sou/ 65 . adj. adv. hút thuốc. n. bé mạnh. vì thế cho nên để. bốc khói. v.. xảo trá tuyết. dốc chậm. /smu:ð/ adv.. lành nghề da. /snou/ adv. nghiêng. v. trôi chảy con rắn. gầy mảnh khảnh. skilfully adv. cắt ra thành miếng mỏng. người nham hiểm. /smail/ n. skill n. tiếng hát ca sĩ đơn. adv. conj. ác liệt đập. v. skin skirt sky sleep sleeve slice slide slight slightly slip slope slow slowly small smart smash mảnh smell smile smoke smoking smooth smoothly snake snow so so that n. để mà v. sự ngửi. vỡ tàn thành ngửi. lướt qua mỏng manh. bầu trời ngủ. lún. đắm xưng hô lịch sự Ngài. hơi sự hút thuốc nhẵn. sir n. /smu:ðli/ n. /smouk/ n.

cách nói. đôi khi adv. người diễn thuyết /'speʃəl/ đặc biệt. miếng lót giày adj. dự trữ. riêng biệt adv. canh. cháo adj. n.. khoảng cách adj. /'souldʤə/ lính. khả năng nói. hướng về phía Nam adj. /sauθ/ phương Nam.tính) n. một cái gì đó adv. /soʊl/ tâm hồn. n. /'sauə/ chua. specially specialist specific specifically speech n. rộng rãi.. đồ dự trữ. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. /´souʃəli/ có tính xã hội n.. tâm trí. vết bẩn n.. có vị giấm n. /soup/ xà phòng adj. dẻo adv. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. /spi:tʃ/ sự nói. lấy làm tiếc. /sɔ:s/ nguồn n. hạng loại. /´sʌðən/ thuộc phương Nam n. /sɔɪl/ đất trồng. /sɔft/ mềm. /'sou∫l/ có tính xã hội adv. thể rắn. một vài pron. /'sʌmweə/ nơi nào đó. chẳng bao lâu nữa ngay khi adj. riêng biệt n. chất rắnh n. /su:p/ xúp. /sə'saiəti/ xã hội n. sắp xếp. /sɔɳ/ bài hát adv. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. lựa chọn. /'sɔlid/ rắn. hướng Nam. v. /speis/ khoảng trống. quân nhân adj. giải pháp v. lấy làm buồn n. /spi'sifik/ đặc trưng. /'sɔri/ xin lỗi. nhức adj. /'sʌmbədi/ (also someone) người nào đó adv. lời nói. linh hồn n. /sɔk/ tất ngắn. riêng biệt adv. /sɔftli/ một cách mềm dẻo n. /'spesʃlist/ chuyên gia. một chút adv. /ˈspikər/ người nói. /su:n/ sớm. đồ dự phòng v. pron. /'sɔfweз/ phần mềm (m. /sɔ:t/ thứ. một việc gì đó. ở phía Nam. /sɔlv/ giải. nghe n. /sʌm/ or /səm/ một ít. bài nói 66 . phân loại n. /speə/ thừa thãi.. riêng biệt n. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. giải thích.soap social socially society sock soft softly software soil soldier solid solution solve some somebody somehow something sometimes somewhat somewhere son song soon as soon as sore sorry sort soul sound soup sour source south southern space spare speak spoken speaker special adj. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó n. hơi. /sɔr . adj. /spi:k/ nói adj. đâu đó n. giải quyết det. /sound/ âm thanh... chuyên viên adj. v. adv. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. /sʌn/ con trai n. /´speʃəli/ đặc biệt. bằng cách này hay cách khác pron. /spi'sifikəli/ đặc trưng. soʊr/ đau.

sự ở lại. sự chia ra v. phù hợp với tiêu chuẩn n. đốm. hình vuông v. trang trí hình sao. n. có liên quan đến nhà nước. n. phát biểu. kiến định adv..speed spell spelling spend spice spicy spider spin spirit spiritual spite split spoil spoon sport spot spray spread spring square squeeze stable staff stage stair stamp stand stand up standard star stare start state statement station statue status stay steady steadily unsteady steal steam steel n. xịt v. /steit/ nhà nước.. sự hận thù.. /'stændəd/ tiêu chuẩn. sự ép. tách. /stei/ ở lại. /´spaidə/ con nhện v. /spin/ quay. ống. n. v. sự trình bày n. /'steiʃn/ trạm. sự nhìn chằm chằm v.. /stɑ:/ ngôi sao. /skwi:z/ ép. làm tiêu chuẩn. chia ra. sự thu hút.. tuyên bố n. sự xiết adj.. phun.. khởi hành n. adj. /spu:n/ cái thìa n. bơm. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. vết n. sự vắt. sự phát biểu. /spɛnd/ tiêu. ˈstætəs/ tình trạng v. vững vàng. n. /ʌn´stedi/ không chắc. /ˈsteɪtəs . /spɔil/ cướp. dạng hình vuông.. sự lưu lại adj. /spɔ:t/ thể thao n. sự tuyên bố. v. bơm. khởi động. /steɪdʒ/ tầng. /sti:l/ thép.. chính quyền. xiết. bày ra. /steə/ bậc thang n. /'stedili/ vững chắc. bình tĩnh. n.. /spi/ tốc độ. /spait/ sự giận. quay tròn n. sự đứng đứng đậy n.. in spite of : mặc dù. quốc gia. bất chấp v. căng ra. /steibl/ ổn định. vuông vắn. linh hồn n. /'stæt∫u:/ tượng n. sự bắt đầu. xài n. v. cướp đọat n. vững vàng. n. sự quyến rũ.. /stænd/ đứng. vững vàng. ăn trộm n. /spɔt/ dấu. vận tốc v. /spais/ gia vị adj. /'steitmənt/ sự bày tỏ. n. điểm. /split/ chẻ. sự chẻ. sự tách. bệ n. /spreɪ/ máy. dán sao. bình phụt. sự khởi đầu. /'stedi/ vững chắc.. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. v. /sti:l/ ăn cắp. (thuộc) nhà nước. đồn n. /stæmp/ tem. phun. n. /spel/ đánh vần. lưu lại. say mê n. mãu. /spred/ trải. /sta:f / gậy n. truyền bá n. /´speliη/ sự viết chính tả v. không ổn định v. /skweə/vuông. dán tem v. chuồng ngưa n... /stɑ:t/ bắt đầu. /stim/ hơi nước n. linh hồn adj. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. ngành thép 67 . kiên định adj. /´spaisi/ có gia vị n. chuẩn. vắt. /sprɪŋ/ mùa xuân adj. adj. đánh dấu sao v. tâm hồn. n.

/'strʌkt∫ə/ kết cấu. cái gậy. ô tô. /straipt/ có sọc. /straik/ đánh.. đình công. ngòi. v. dốc. bị căng v. vòi (ong. /'streinʤə/ người lạ n. chặt chẽ. v. đườmg phố n. vẫn còn v. đập. /stɔ:/ cửa hàng. /strɔŋli/ khỏe. thọc. qua củi. vốn n. /strein/ ự căng thẳng. cấu trúc /sti:p/ /'sti:pli/ /stiə/ /step/ /stick/ 68 . n. sự châm. /stiɳ/ châm. bước. nọc (rắn). v. cái vuốt ve. /strest/ bị căng thẳng. đạt được cái gì adj. duỗi ra. n. chưa quen n. /strikt/ nghiêm khắc. lột (quần áo). n. /'streɳθ/ sức mạnh. đảo n... sự căng thẳng. /'straikiɳ/ nổi bật. cho vào kho n. /ˈstʌmək/ dạ dày n. n. n. câu chuyện n. cheo leo lái (tàu. sự đỗ lại n. /stɔp/ dừng. /stri:t/ phố. khắt khe /striktli/ một cách nghiêm khắc v. kho hàng. kiên quyết adv. /stouv/ bếp lò. v. /streɪt/ thẳng. đốt.. strɒŋ/ khỏe. hàng dự trữ. /'stifli/ cứng. vằn. /stə:/ khuấy. bước đi đâm. căng thẳng. chích. có vằn n. chọc. làm căng adj.) bước. /'stiki/ dính. /streindʤli/ lạ. bão n. kiên quyết adv. nhớt adj. cuộc đình công adj. sự cởi quần áo n. lò sưởi adv. cứng rắn. kéo dài ra adj.. chưa quen adv. xa lạ. /strɪŋ/ dây. cán đòi. /strouk/ cú đánh. không cong n. cuộc bãi công. chích. /'strætəʤɪ/ chiến lược n. /streindʤ/ xa lạ.. tích trữ. dính. bền. gây ấn tượng n. /stil/ đứng yên. vẫn. /stri:m/ dòng suối n. /stə:/ kho sự trữ.. /strip/ cởi. sức khỏe n. cắm. v. viền adj. chắc chắn adv. chắc chắn n. dốc đứng dốc.. bị ép. /straɪp/ sọc. /'stɔ:ri/ chuyện. sự vuốt ve. sự dừng. /stoun/ đá v. muỗi).. ép. bãi công. cứng rắn. cú đòn. v. n. sợi dây v. vững.. nghỉ. /strɛtʃ/ căng ra. ngừng. adj.. sự căng adj. strike striking string strip stripe striped stroke strong strongly structure adj. adj. adv. /stɔ:m/ cơn giông. /stif/ cứng.. mạnh.steep steeply steer step stick stick out (for) sticky stiff stiffly still sting stir stock stomach stone stop store storm story stove straight strain strange strangely stranger strategy stream street strength stress stressed stretch strict strictly adv. thôi. /strɔŋ . vuốt ve adj... v. sự ngừng..

/'sʌbstəns/ chất liệu. /səkˈsɛsfəl/ thành công. thích hợp với n. sự thành đạt adj. v. ngu đần.. nghiên cứu n. cuộc chiến đấu n. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. học tập. /stʌf/ chất liệu. Sun. người cổ vũ. /'sʌdn/ thình lình. pron. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt n. /stail/ phong cách. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. sək'si/ sự thành công. phù hợp. quen. thành đạt adv. tin rằng. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. thay thế v. đến mức v. đột ngột v. /´su:təbl/ hợp. hợp với adj. ngớ ngẩn n. /sʌn/ mặt trời n. quan trọng adv. thích hợp. /sə'dʤest/ đề nghị. /'sʌdnli/ thình lình. kiểu. /sə'fiʃəntli/ đủ.) Chủ nhật adj. /ʃuə/ chắc chắn. cung cấp. đáng kể. thắng lợi.. /'stjunt/ sinh viên n. nội dung adj. /ˈsʌmər/ mùa hè n.. /´sʌbsti¸tju:t/ người. tiếp thu adj. /sʌm/ tổng. /'ʃugə/ đường v. phù hợp. cuộc đấu tranh. /'stʌdi/ sự học tập. xác thực 69 . thất bại det. thích hợp với adj. kế tiếp. như vậy.. sự đau khổ adj. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. chủ ngữ n. phòng thu n. /səb´stænʃəl/ thực tế. vật thay thế. như là đến nỗi. bản chất. thích đáng n. đề tài. đề xuất.. chống đỡ. chất adj. v. thắng lợi. chất lượng cao n. /su:'piəriə(r)/ cao. /´su:t¸keis/ va li n. /´stjuiou/ xưởng phim. trường quay. sự khêu gợi n. v. chịu thiệt hại. /sʌtʃ/ như thế. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ.. trang phục. thành đạt adj. /səb´stænʃəli/ về thực chất. người ủng hộ v. /sə'pəƱz/ cho rằng. sự đề xuất. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh.. kế nghiệp. mẫu..struggle student studio study stuff stupid style subject substance substantial substantially substitute succeed success successful successfully unsuccessful such such as suck sudden suddenly suffer suffering sufficient sufficiently sugar suggest suggestion suit suited suitable suitcase sum summary summer sun Sunday superior supermarket supply support supporter suppose sure v. đột ngột adv.. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. /sək'si/ nối tiếp. đáp ứng. adv. loại n. sự ủng hộ. hấp thụ. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị n. n. /su:t/ bộ com lê. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /´sʌndi/ (abbr. nguồn cung cấp. về căn bản n. /sə'plai/ sự cung cấp. nghĩ rằng adj. /´su:tid/ hợp. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. kế vị n. hút. thích đáng adv. v. tiếp tế n. /'stju:pid / ngu ngốc. ủng hộ n. gợi n. đau khổ n. v. /sʌk/ bú. toàn bộ n. sự nghiên cứu.

tắt. /sə'raƱnd/ vây quanh. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. /´simpəθi/ sự đồng cảm. /´sweliη/ sự sưng lên. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. /swim/ bơi lội swimming n. kẻ bóc lột lao động sweep v. /´swoulən/ sưng phồng. /swet/ mồ hôi.. n. dễ thương sympathy n. sưng lên swelling n. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. người khả nghi. khả nghi swallow v. /sweə/ chửi rủa. đu đưa. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. môi trường xung quanh survey n. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. sự phồng ra swollen adj. /simbl/ biểu tượng. /ˈsɜrˈneɪm/ (especially BrE) họ n. bể nước swing n. /'sə:vei/ sự nhìn chung.. v. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. phình căng swim v. dụng cụ tail n. /swi:p/ quét sweet adj. sự khảo sát. v. thẻ phiến tackle v. người bị tình nghi suspicion n. nuốt chửng swear v. n. thề. v. làm bất ngờ surprisingly adv. nhìn chung. nghiên cứu survive v.. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. lời nguyền rủa. /teil/ đuôi. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. lúc lắc switch n. lời thề hứa sweat n. /´ʃuəli/ chắc chắn n. n.. /'teibl/ cái bàn tablet n.. /swiŋ/ sự đu đưa. bật. /sə.diɳ/ sự vây quanh. /'swɔlou/ nuốt. chế độ table n. đánh đu. sưng lên symbol n. bỏ cái gì. bàn thảo. /səs´pekt/ nghi ngờ. sự bao quanh surroundings n. đáng mến. ký hiệu sympathetic adj. /swi:t/ ngọt. hứa swearing n. tiếp tục sống. khảo sát. lúc lắc. v. sự ngờ vực suspicious adj... đồ dùng. sự bất ngờ. đánh bằng gậy. nguyền rủa.ˈrɑʊn. sống sót suspect v. roi. sự lấy take sth off cởi. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. /swel/ phồng. sự ngọt bùi. đồ ngọt swell v. v. gây bất ngờ surprising adj. làm cho chắc chắn adv. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. /'tæblit/ tấm. có vị ngọt. đổ mồ hôi sweater n.make sure surely surface surname surprise chắc chắn. /'sistim/ hệ thống. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. /switʃ/ công tắc. bao quanh surrounding adj. quan sát. khắc phục. /'swetз/ người ra mồ hôi. đoạn cuối take v. bản. sự đồng ý system n. /ˈsɜrfɪs/ mặt.. làm ngạc nhiên. lời thề. làm bất ngờ surprised adj. lấy đi cái gì 70 . /teik/ sự cầm nắm. hoài nghi.. tỏ ra nghi ngờ. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. bề mặt n. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ.

/'ti:t∫iŋ/ sự dạy. pron. bể v. /tɔ:l/ cao n. /'ta:git/ bia.. n. ấy này. kỹ thuật. nghĩa vụ. /'ti:t∫ə/ giáo viên n. /ðæt/ người ấy. tình trạng căng n. conj. cuộc trò chuyện. /ti:/ cây chè. /tæŋk/ thùng. v. khuynh hướng n. tiếp quản. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. họ 71 . chè v. trà. nói với n. /ti:tʃ/ dạy n. công việc dạy học n. đó. /´televiʒn/ (also TV) vô tuyến truyền hình v. /tɛkst/ nguyên văn. /'tempзrзlti/ tạm v. /'tæksi/ xe tắc xi n. lời cảm ơn thank you exclamation. sự thử nghiệm. phương pháp kỹ thuật n. chuyên môn n. kế tục cái gì v.. xét nghiệm. thử nghiệm text n.. vòi. miếng xe. /ˈtɛmpəˈrɛri/ tạm thời. của họ theirs pron. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. chủ đề. chiều hướng. /tiə/ ( NAmE )xé. /tɜ:m/ giới hạn. /tæks/ thuế. rằng. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. /ˈθiətər/ (BrE) (NAmE theater) rạp hát.. trò chuyện. khóa n. vị giác. theatre n. conj. công tác. /tæp/ mở vòi. bài tập. n. /´telefoun/ (also phone) máy điện thoại. /ðeəz/ của chúng. rạp n. n. anh chị. đó. /'tenʃn/ sự căng. két.. /tend/ trông nom... /tɔ:k/ nói chuyện.take (sth) over talk tall tank tap tape target task taste tax taxi tea teach teaching teacher team tear technical technique technology telephone television tell temperature temporary temporarily tend tendency tension tent term terrible terribly test chở. /ðea(r)/ của chúng. đóng vồi. chúng nó.. n.. đề tì than prep.) that det. khóa. nhà hát their det. cảm ơn bạn (ông bà. kiểm tra. v. /teist/ vị. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. /ðæn/ hơn thank v. /tɑːsk/ nhiệm vụ. v. n.. đích n. là the definite article /ði:. /ðem/ chúng. của chúng nó. đánh thuế n. gọi điện thoại n. làm rắch. cuộc thảo luận adj.. của họ them pron. không chịu nổi n. /test/ bài kiểm tra. ði. ghê sợ adv. kỳ hạn. nhóm v. giữ gìn.. /'terəbl/ khủng khiếp. chỗ rách. dải. công nghệ học n... mục tiêu. /´tempritʃə/ nhiệt độ adj. v. băng ghi âm. nếm n. hầu hạ n. vật ấy. của chúng nó. nước mắt adj.. /tent/ lều. /'θæŋks/ sự cảm ơn. người. chăm sóc. /teip/ băng. bản văn. xét nghiệm. chuyển cái gì. nhất thời adv. độ căng. /tel/ nói. ðз/ cái.. /ti:m/ đội. con. công việc n. kỳ học adj. dây n. /tek'ni:k/ kỹ sảo. /'terəbli/ tồi tệ.

/´θretəniη/ sự đe dọa. kẻ cắp thin adj. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. xuyên qua throughout prep. những cái ấy thick adj. suốt throw v. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. vứt. tư duy thread n. /θikli/ dày. /ðəʊ/ dù. liệng đi thumb n. ý nghĩ thirsty adj.theme n. độ dày. tuy nhiên. /θrout/ cổ. /´θə:sti/ khát. triệt để though conj. sợi chỉ. nhỏ xíu 72 . adv. /tɪn/ thiếc tiny adj. daay trói. tự then adv. cổ họng through prep. chật tightly adv. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. /'θiəri/ lý thuyết. /θru:'aut/ khắp. /θi:m/ đề tài..) thứ 5 thus adv. tới lúc mà time n. lời đe dọa threaten v. mặc dù. /'taini/ rất nhỏ. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. thời gian biểu tin n. /ðei/ chúng. vì thế they pron.. /θrɛt/ sự đe dọa.. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. mảnh thing n. /´θiknis/ tính chất dày. học thuyết there adv. như thế.. kỹ lưỡng thoroughly adv. /'ðeəfɔ:r)/ bởi vậy. chúng nó. /taim/ thời gian. /θru:/ qua. sự hăm dọa throat n. gọn gàng. dây buộc. sít sao till until /til/ cho đến khi. /'θʌrə/ cẩn thận.adv. Thurs. /´taimteibl/ (especially BrE) kế hoạch làm việc. tiếp đó theory n. n. việc này thorough adj. /θiŋk/ nghĩ.. /ðen/ khi đó. tại nơi đó therefore adv. tư tưởng. dù cho. pron. thành lớp dày thickness n. sợi dây threat n.. tuy vậy thought n. gọn gàng. ý nghĩ. thấu đáo. bề dày thief n. /ðeз/ ở nơi đó.. v. do đó ticket n. đồ. trói. adv. không ngăn nắp. suy nghĩ thinking n. lúc đó. đe dọa threatening adj. Thur. /θred/ chỉ. /θin/ mỏng. ngăn nắp. /tai/ buộc. tự họ. vứt đi. /θi:f/ kẻ trộm. /'taitli/ chặc chẽ. điều này. /θik/ dày. vật think v. /ðəm'selvz/ tự chúng. mặc dù.. đậm thickly adv. khả năng suy nghĩ. adv. /θrou/ ném. quăng throw sth away ném đi. /´taidi/ sạch sẽ. ngăn nắp untidy adj. cho nên. chủ đề themselves pron. cảm thấy khát this det. gắn chặt tight adj. làm cho sạch sẽ. /ðʌs/ như vậy. /ðis/ cái này. /θiŋ/ cái. /'tikit/ vé tidy adj. họ. /´θə:zdi/ (abbr. /tait/ kín. /'θretn/ dọa. cột. dày đặc. chặt. thì giờ timetable n. lộn xộn tie v.

mút. trở nên mệt nhọc. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống.. /toun/ tiếng. v. rèn luyện. tư cách prep. lắp đầu vào (BrE. /tou/ ngón chân (người) adv.. /'tauə/ tháp n. /taun/ thị trấn. n. mó. n. thị xã. chải tóc. thể loại đồ chơi v. /tə'geðə/ cùng nhau. n. trao đổi n. vạch. tới adv. chủ đề adj. sự huấn luyện. sự trang điểm (rửa mặt. v. toàn bộ. tối nay n. v. là truyền thống n. NAmE). ăn mặc. sự tiếp xúc adj. về hướng n. /tə´nait/ vào đêm nay. ngày nay n... n. đỉnh. trên hết n. /treidiη/ sự kinh doanh. /ˈtaɪtl/ đầu đề. đầu. tước vị. /tuə/ cuộc đo du lịch.. theo lối cổ adv... adj. một chút n. tз/ theo hướng. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. việc mua bán n. muốn ngủ. dấu. toàn bộ số lượng adv. /tu:θ/ răng n. đường đua n. đi du lịch n. đêm nay. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ.tip tire tiring tired title to today toe together toilet tomato n. hôm nay. sự đào tạo /tip/ /´taiə/ 73 . tàu hỏa. infinitive marker /tu:. khăn lau n. vết. /taʊəl/ khăn tắm. phác họa. /'træfik/ sự đi lại. vỏ xe adj. dạy. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. n. lốp. /tɒp/ chóp. buôn bán. /trein/ xe lửa. tiếp xúc. chuyến du lịch. nhàm chán n. tìm thấy. vào tối nay. v. /ˈtɒpɪk/ đề tài.. đứng đầu. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) làm mệt mỏi. /tu:/ cũng n. đồ dùng n. dai n.. buôn bán. tổng số. adj. chóp.. n. đồ trang trí. đường mòn. sự mó. ngày mai n. /træk/ phần của đĩa. tiêu đề. cùng với n. /tʌf/ chắc. /'toutl/ tổng cộng. /tə'dei/ vào ngày này. sự giao thông. /treid/ thương mại. cuộc đi dạo. bền. sự chuyển động n. /tʌn/ tấn adv. /tʌη/ lưỡi adv. sự mệt nhọc adj.. v. tu. bịt đầu. chỉ ra. /'tuərist/ khách du lịch prep. n. /tɔi/ đồ chơi.... /trə´diʃən/ truyền thống adj. /treis/ phát hiện. đỉnh. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. giọng n. sự sờ. đào tạo n. /toutli/ hoàn toàn v. thành phố nhỏ n. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. tomorrow ton tone tongue tonight tonne too tool tooth top topic total totally touch tough tour tourist towards towel tower town toy trace track trade trading tradition traditional traditionally traffic train training n.. /'taɪəd/ mệt. /tΔn/ tấn n.) /tə´ma:tou/ cà chua adv. /tə´wɔ:dz/ (also toward especially in NAmE) theo hướng. /tʌtʃ/ sờ. /tu:l/ dụng cụ.

đối đãi. dễ hiểu. vòng xoắn twisted adj. cuộc du ngoạn. phân loại. vỏ xe ugly adj. cuộc thử nghiệm triangle n. đi dạo. /twist/ xoắn. v. cuộn. bẫy. bẫy. di chuyển. /tri:t/ đối xử. n. cố gắng tube n.. sự vận tải. (BrE. sự quay. sáng sủa /'trænspɔ:t/ (BrE) (NAmE transportation) sự vận chuyển. /'tru:li/ đúng sự thật. /'tʌnl/ đường hầm. /tru:/ đúng. thật truly adv. /trip/ cuộc dạo chơi. Tues. v. n. /taip/ loại. tyun/ điệu. v. /twistid/ được xoắn. so dây (đàn) tunnel n. /'trævl/ đi lại... tạo thành cặp.. v. /´tju:zdi/ (abbr. vận tải trap n. 74 . n. adj. cặp song sinh twist v. sự dời chỗ /træns'fɔ:m/ thay đổi. hành lý. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. di chuyển. /tru:θ/ sự thật try v. /trik/ mưu mẹo. /trend/ phương hướng. v. v. /twaɪs/ hai lần twin n. xấu xa ultimate adj. /'trævlə/ (BrE) (NAmE traveler) người đi. giữ. biến đổi /træns´leit/ dịch. lữ khách treat v. đi du lịch.transfer transform translate translation transparent transport /'trænsfə:/ dời. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. /'traiəl/ sự thử nghiệm. xu hướng. tiêu biểu tyre n. những chuyến đi traveller n. đặc trưng typically adv. /'trʌbl/ điều lo lắng. cư xử treatment n.. NAmE) chuyên chở. /'ʌgli/ xấu xí. n. /'taiз/ (BrE) (NAmE tire) lốp. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. sau cùng ultimately adv. n. biên dịch. sau cùng v. /trʌst/ niềm tin. tuýp Tuesday n. lừa.... lên dây. /tə:n/ quay. /twɪn/ sinh đôi. xếp loại typical adj. /træp/ đồ đạc. phương tiện đi lại transport v. chặn lại travel v. n. sự di chuyển. sự xoắn. tin... /´trauzə:z/ (especially BrE) quần truck n. phiên dịch /træns'leiʃn/ sự dịch /træns´pærənt/ trong suốt. du ngoạn tropical adj. sự cư xử tree n.. cạm bãy. /trʌk/ (especially NAmE) rau quả tươi true adj. được cuộn type n. hang turn v. /´tipikəl/ tiêu biểu. kiểu. giai điệu. tin cậy. /tri:/ cây trend n. sự đi. v.) trust n. điều muộn phiền trousers n. lừa gạt trip n.) thứ 3 tune n. /tju:b/ ống. sự phó thác. xoay. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv.. Tue. /'tri:tmənt/ sự đối xử. /´ʌltimətli/ cuối cùng. thủ đoạn. adj. vặn. phó thác truth n. /´tipikəlli/ điển hình.. mẫu. chiều hướng trial n. /trai/ thử. quắn. điển hình. v. đích thực. /tun .. trò lừa gatj.

không vững. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind /ʌn´kaind/ không tử tế. hợp lại. không được nhận ra unless conj.umbrella n. chung. hợp nhất. đều. adv. /ˈjunəˈfɔrm/ đồng phục. /ʌηkl/ chú. trừ khi. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady /ʌn´stedi/ không đúng mực. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. không mong muốn unpleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. /'ʌndəweə/ quần lót undo # do /ʌn´du:/ tháo. gây ngạc nhiên unfair. không chắc 75 . dưới mặt nước underwear n. bác uncomfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. /'ju:nit/ đơn vị unite v. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. unfairly /ʌn´fɛə/ không đúng. khổ sở uniform n. nhận thức understanding n. không công bằng. /ʌm'brelə/ ô. xóa. về phía dưới underground adj. nếu không unlike /ʌn´laik/ không giống. rủi ro. không tiện lợi unconscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. /ʌn´les/ trừ phi. thất nghiệp unemployment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. khác unlikely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra.. ở phía dưới. đoàn kết. bất hạnh unfortunately adv. adv. /ˈʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. bên dưới understand v. gian lận unfortunate adj. sự hiểu biết underwater adj. adv. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. thống nhất universe n. không may mắn unnecessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. không thân thiện unhappiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. không bị kiểm tra under prep. /ju:'naitid/ liên minh. kết thân united adj.. không chắc chắn. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. dỡ unlucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. không có thực unload /ʌn´loud/ tháo. adj.. ở dưới. đồng dạng unimportant /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union n. sự hiệp nhất unique adj. ngầm dưới đất. khôn biết rõ ràng uncle n. /ju:´nait/ liên kết. tình trạng thất nghiệp unexpected. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n.. hủy bỏ unemployed /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. gỡ. unexpectedly /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. khó chịu unreasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. nỗi buồn unhappy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. ngầm underneath prep. không tốt unknown /'ʌn'noun/ không biết. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. sự đoàn kết. dù unable /ʌn´eibl/ không thể. một cách không may unfriendly /ʌn´frendli/ đối địch.. đột ngột. /ʌndə'stænd/ hiểu. /'ju:njən/ liên hiệp. giống nhau. /'ʌndə/ dưới. adv.

/ju:s/ sử dụng. /ju:st/ đã dùng. làm cho khác nhau. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. đáng giá value n.. giục giã. /'ʌpwəd/ lên. adj. prep. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. thực vật vehicle n. khẩn cấp us pron. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. prep. dùng. n. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác.. sử dụng để làm cái gì used to modal v.. /´ʌpə/ cao hơn upset v. không thành đạt untidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /veri. /'vælju:/ giá trị. gác upwards adv. kỳ nghỉ lễ. ngày nghỉ. ở trên upper adj. sự thúc đẩy. /´ju:zə/ người dùng. sự dùng.. khác thường unwilling. /væn/ tiền đội. /ə:dʒ/ thúc. /və'raiəti/ sự đa dạng. /'ju:ʒl/ thông thường.. /'vælɪd/ chắc chắn. ước tính. /´ju:sful/ hữu ích. hiệu quả. vô dụng user n.əs/ khác nhau. /ʌs/ chúng tôi. /ʌn´til/ (also till) trước khi.. v. /ə´pɔn/ trên. khác thường vacation n. /'veəri/ thay đổi. làm đổ upside down adv. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. định giá van n. /ˈvɛdʒtəbəl . đáng chú ý unusually adv. cho đến khi unusual. những vẻ đa dạng vast adj. đi lên urban adj. sự thay đổi mức độ. cư ngụ ở tầng gác. adj. thường dùng usually adv. hướng lên. tầng trên. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. ngày lễ valid adj. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. hợp lý valley n. không có ý định up adv. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. n. /Λp/ ở trên. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. lên trên. trạng thái khác nhau various adj. sự khác nhau variety n.. người sử dụng usual adj. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. unusually /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. biến đổi varied adj.unsuccessful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. lộn xộn until conj. đã quen dùng useful adj. lên upon prep. mạo hiểm.. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. công việc kinh doanh. cả gan 76 .. (also upward especially in NAmE) upward adj. thuộc về nhiều loại vary v. v. xe tải variation n. /'væli/ thung lũng valuable adj. chúng ta. liều. /ˈɜrdʒənt/ gấp. /vɑ:st/ rộng lớn. không ngăn nắp. khu vực urge v. n. unwillingly /ʌn´wiliη/ không muốn. sự thôi thúc urgent adj. quân tiên phong. tôi và anh use v. khác thường. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. /'ju:slis/ vô ích. sự sử dụng used adj. mênh mông vegetable n. giúp ích useless adj. giục. đánh đổ upsetting adj.

uổng phí. v. gần như virus n. thấy được vision n. n. /vju:/ sự nhìn. /weist/ eo. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. bỏ phiếu. lời cảnh báo wash v. chỗ thắt lưng wait v. n. hơi ấm warn v. sự đi bộ. tập vote n. uốn thành sóng way n. v. người trông chờ wake (up) v. n. bỏ hoang watch v. sự canh gác. lắm via prep. /weɪst/ lãng phí. nhìn thấy. xã violence n. /wɔ:l/ tường. tỉnh thức walk v. theo dõi. sự đi bộ wall n. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. /'wolit/ cái ví wander v. /wɔ:n/ báo cho biết. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /vizun/ đi thăm hỏi. người đợi... /wɒʃ . waitress n. sa mạc. /weɪv/ sóng. bạo lực violent adj. adj. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. /wei/ đường. /'vidiou/ video view n. gợn sóng... /'veri/ rất. /weik/ thức dậy. đường đi 77 . tham quan. sự canh phòng water n. v. vách wallet n. /'wɔndə/ đi lang thang. /voʊt/ sự bỏ phiếu. /wɔ:m/ ấm. v. /'viktim/ nạn nhân victory n. dữ dội virtually adv. quan sát. quan sát village n. /'wɔ:tə/ nước wave n. sự bầu cử. sự giặt waste v. /'vaiərəs/ vi rút visible adj... /vɔis/ tiếng. đi bộ.. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. sự đi thăm. giặt washing n.. sự thăm viếng visitor n. sự đi lang thang want v. /'weitə/ người hầu bàn. đến chơi.. cảnh báo warning n. theo đường victim n. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. bầu cử wage n. ấm áp. hung dữ violently adv. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. /weit/ chờ đợi waiter. sự dữ dội. thị lực visit v.. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. /wɔ:k/ đi. /´vɔlju:m/ thế tích. du khách vital adj. /weiʤ/ tiền lương.version n. n. mạnh mẽ. /'viʒn/ sự nhìn. tiền công waist n. /'vizitə/ khách. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. sự đi dạo walking n. xem. n. đứng very adv. /'və:tjuəli/ thực sự. /'vaiələnt/ mãnh liệt. cần cho sự sống vocabulary n. gợn nước. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. /'vizəbl/ hữu hình. hầu như. /wɔtʃ/ nhìn. /wɔnt/ muốn war n. làm cho nóng. giọng nói volume n. wɔʃ/ rửa. hâm nóng warmth n. sự ấm áp. /'viktəri/ chiến thắng video n. tầm nhìn. vùng hoang vu. quyển. /'vaiə/ qua. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj.

lát whilst conj. tiếng xì xào whistle n. bất kể thứ gì wheel n.. thổi còi white adj. /wil/ bánh xe when adv. toàn thể whom pron. /'wepən/ vũ khí wear v. /hu:/ ai. hôn lễ Wednesday n. /wi:k/ yếu. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. không hư hỏng. det. người mà whose det.. /'westn/ về phía tây. /hu:'ev / ai. /wen/ khi. ôi. ấy. /wɛt/ ướt. tuần lễ weekend n. có. không biết có. bất cứ người nào. /wʌt/ gì. yếu ớt wealth n. (abbr. đeo weather n. sự thổi còi. bất cứ. /hu:m/ ai. adj. ở đâu. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. /wi:k/ tuần.. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. chăng. sự giàu sang weapon n. n.. kẻ nào... về hướng tây western adj. n. chốc. /west/ phía Tây. Wed. n. người như thế nào whoever pron.. website n. lưới the Web n. /həʊl/ bình an vô sự. Weds. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. /wisl/ sự huýt sáo. giỏi. người nào. /wɛb/ mạng.. hàng tuần weigh v.không. trong khi wherever conj. /wai:t/ trắng. ở bất cứ nơi đâu whether conj. chúng ta weak adj. /wei/ cân. nào. của phía tây wet adj. /witʃ/ nào. n. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj.. cân nặng weight n..we pron. adj. mang. xì xào. /'weit/ trọng lượng welcome v. conj. toàn bộ. trong khi whisper v. trong khi. /wail/ trong lúc.) /´wensdei/ thứ 4 week n. bất cứ ai. /weər/ đâu.. màu trắng who pron. /´wispə/ nói thì thầm. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. lúc nào where adv. yếu ớt weakness n. adj. exclamation /wel/ tốt. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. det. /´weðə/ có. theo phía tây. /weə/ mặc. pron. ẩm ướt what pron... /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới.. không gian liên tới với Internet wedding n. lúc. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. /welθ/ sự giàu có.. lúc. pron. vào lúc nào whenever conj... adv. conj. vì sao 78 . không which pron. v. người nào. n. hoan nghênh well adv. đó while conj. người nào. cũng như well known know west n. may quá! as well (as) cũng. nơi mà whereas conj... pron. tiếng nói thì thầm.. tất cả. /hu:z/ của ai why adv. /'weθə/ thời tiết web n. dù ai whole adj.... huýt sáo. /wi:/ chúng tôi. /wai/ tại sao.. thế nào whatever det.. không suy suyển.

suy nghĩ. /'witnis/ sự làm chứng. bề rộng wife n. rút lui within prep. /waɪldli/ dại. rút khỏi. /´wʌndəful/ phi thường. /win/ chiếm. /wiη/ cánh. phụ nữ wonder v. /waif/ vợ wild adj. wɪtθ/ tính chất rộng. muốn willingly adv. /wɪðˈdrɔ . hoang wildly adv. /wind/ gió window n. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. sự vui lòng win v. cùng withdraw v. /´winiη/ đang dành thắng lợi. /winər/ người thắng cuộc winter n. /wul/ len word n. /waɪld/ dại.. /wil/ sẽ. thờ. v. ý chí. /wud/ gỗ wooden adj. /waiz/ khôn ngoan. n. wɪθaʊt/ không. tôn thờ 79 . sự tôn sùng. chứng kiến. miễn cưỡng willingness n. lo nghĩ. /waid/ rộng. miễn cưỡng unwillingly adv. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. /wain/ rượu. thông thái wish v. trong khoảng thời gian without prep.. n. v. đọat. không có witness n. n.wide adj. /wɜ:ld/ thế giới worry v. cuộn lại wind sth up lên dây. giải quyết wind n. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. /wə:d/ từ work v. thu được winning adj. đồ uống wing n. /'wiliηli/ sẵn lòng. /´wʌrid/ bồn chồn. wɪθˈdrɔ/ rút. /wið´in/ trong vong thời gian. /'wə:kə/ người lao động world n. /wið/ với. /wɪdθ. ý định willing adj. thắng cuộc wind v. vui lòng. tuyệt vời wood n. /´waidli/ nhiều. worst bad xấu worship n. hoang will modal v. rộng lớn widely adv. sự làm việc working adj. kỳ diệu. lòng mong muốn with prep. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. sự mong ước. mong muốn.. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. tỏ ra lo lắng worse. /´wə:kiη/ sự làm. gây lo nghĩ worried adj. kinh ngạc wonderful adj. /'wʊmən/ đàn bà. /'wʌndə/ ngạc nhiên. xa. sự lo lắng. làm chứng woman n. suy nghĩ worrying adj. sự làm việc worker n. /wɜ:k/ làm việc. rộng rãi width n. /wi∫/ ước.. /wɪðˈaʊt . sự bay. khác thường. quấn. lấy làm lạ. sự cất cánh winner n... /´wiliη/ bằng lòng. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. tự nguyện unwilling adj. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. bằng chứng. /'wʌri/ lo lắng. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. thờ phụng. n. sáng suốt. /wind/ quấn lại.

/ja:d/ yawn v.. tự mày. gây thương tích bị thương gói. /waund/ wounded adj. /jɔ:'self/ tự anh. /rɔɳ/ go wrong wrongly adv. xong. các ông. ngài. /'jelou/ yes exclamation. các anh. tuổi thanh niên. của các ngài.. v. n. làm bị thường. /´raitiη/sự viết written adj. được thảo ra người viết sai mắc lỗi. vật quấn quanh cổ tay viết viết ra. tuổi niên thiếu /'ziərou/ số không n. ừ năm vàng. /'ritn/ writer n. /jo:/ của anh. ông. tuy thế. chị. của các chị. /'raitə/ wrong adj. /ju:θ/ tuổi trẻ. vùng 80 .. chúng mày adj. mày.. có giá trị vết thương. các bà. có chứ hôm qua còn. /jʌɳ/ trẻ. cái của ngài. cái của chúng mày pron. /ju:/ young your yours yourself youth zero number zone đáng giá. không đúng lat. adv. của chị. còn nữa. các chị. thanh niên det. của ngài. cái của mày. của chúng mày pron. /'ræpiɳ/ wrist n. cái của các chị. tuy nhiên anh. /jo:z/ cái của anh. /zoun/ khu vực. /rist/ write v. /ræp/ wrapping n. tự mình n. phải. cử chỉ ngáp vâng. /´rɔηgli/ yard n. hãy cỏn. n. bà. n. /jes/ yesterday adv. quấn vật bao bọc. /wud/ wound n. cái của các anh. như mà. thước Anh (bằng 0. /rait/ writing n.worth adj. các người. conj. ngươi. /yet/ you pron. trẻ tuổi. /'wu:ndid/ wrap v. /wɜrθ/ would modal v. sai lầm một cách bất công. miền. thương tích. /jə:/ yellow adj. /'jestədei/ yet adv. 914 mét) há miệng. của các anh. cái của các ngài. cái của chị. bọc.. của mày. màu vàng vâng. tự chị.. các ngài. tuổi xuân. chính anh. chính mày. /jɔ:n/ yeah exclamation /jeə/ year n. n.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful