abandon v. /ə'bændən/ abandoned adj. /ə'bændənd/ ability n. /ə'biliti/ able adj. /'eibl/ unable adj.

/'ʌn'eibl/ about adv,prep. /ə'baut/ above prep., adv. /ə'bʌv/ abroad adv. /ə'brɔ:d/ absence n. /'æbsəns/ absent adj. /'æbsənt/ absolute adj. /'æbsəlu:t/ absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ absorb v. /əb'sɔ:b/ abuse n., v. /ə'bju:s/ academic adj. /,ækə'demik/ accent n. /'æksənt/ accept v. /ək'sept/ acceptable adj. /ək'septəbl/ unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ accident n. /'æksidənt/ by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ accompany v. /ə'kʌmpəni/ according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ account n., v. /ə'kaunt/ accurate adj. /'ækjurit/ accurately adv. /'ækjuritli/ accuse v. /ə'kju:z/ achieve v. /ə'tʃi:v/ achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ acquire v. /ə'kwaiə/ across adv., prep. /ə'krɔs/ act n., v. /ækt/ action n. /'ækʃn/ take action active adj. /'æktiv/ actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ activities n within my activities

bỏ, từ bỏ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ khả năng, năng lực có năng lực, có tài không có năng lực, không có tài khoảng, về ở trên, lên trên ở, ra nước ngoài, ngoài trời sự vắng mặt vắng mặt, nghỉ tuyệt đối, hoàn toàn tuyệt đối, hoàn toàn thu hút, hấp thu, lôi cuốn lộng hành, lạm dụng thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm trọng âm, dấu trọng âm chấp nhận, chấp thuận có thể chấp nhận, chấp thuận lối, cửa, đường vào tai nạn, rủi ro tình cờ, ngẫu nhiên tình cờ, bất ngờ tình cờ, ngẫu nhiên sự thích nghi, điều tiết đi theo, đi cùng, kèm theo theo, y theo tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến đúng đắn, chính xác, xác đáng đúng đắn, chính xác tố cáo, buộc tội, kết tội đạt được, dành được thành tích, thành tựu công nhận, thừa nhận dành được, đạt được, kiếm được qua, ngang qua hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử hành động, hành vi, tác động hành động tích cực hoạt động, nhanh nhẹn hoạt động, phạm vi hoạt động trong phạm vi hoạt động của tôi

1

actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'd ʤʌ st/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement n. /əd'və:tismənt/ (also ad, advert) advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành

2

agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. /'eəpɔ:t/ sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. /æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse v. /'ænəlaiz/ (BrE) (NAmE analyze) phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích

3

ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời antiprefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from prep. (also aside from especially in NAmE) ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận

4

sang một bên aside from ngoài ra.approving adj. giúp đỡ. trang bị (vũ khí) arms n. /ə'raiz/ xuất hiện. /ə'pru:viɳ/ tán thành. có. dán. /ɑ:t/ nghệ thuật. giúp đỡ. adv. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. lấy (cái vẻ. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. bề mặt argue v. chỉ rõ argument n. /ə'ʃeimd/ ngượng. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. có mặt assistance n. buộc attached adj.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. phụ tá associate v. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. /ə. khoác. /ə'sju:m/ mang.. Apr. /ɑ:m/ cánh tay. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. /ə'sli:p/ ngủ. /ə'raund/ xung quanh. sự liên kết assume v. độ chừng April n. giống hệt với approximately adv. mỹ thuật article n. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. sửa soạn arrangement n. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. /ə'said/ về một bên. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. əz/ như (as you know…) ashamed adj. trói. thuộc mỹ thuật as prep. sự tới nơi arrive v. nảy sinh ra arm n. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. sự bắt giữ arrival n. nảy ra. (to) /ə'prɔksimit/ giống với.) tháng Tư area n. conj. /. gắn bó 5 . /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. người phụ tá. prep. adj. liên kết.. binh khí armed adj. /ə'souʃiit/ kết giao. in) /ə'raiv/ đến. tính chất…) assure v. chấp thuận approximate adj.. vũ trang. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. /ə'tætʃ/ gắn. xấu hổ aside adv. mũi tên art n.. tới nơi arrow n. kết hợp. v. cam đoan atmosphere n. /ə'reindʤ/ sắp xếp. (+at. /ə'ʃuə/ đảm bảo. /ə'rest/ bắt giữ. vòng quanh arrange v. sắp đặt. sắp đặt. /'eəriə/ diện tích. /'ɑ:tikl/ bài báo. /. /æz. /'ærou/ tên. đồng ý. /ə'raivəl/ sự đến. /'eiprəl/ (abbr. n. sự sửa soạn arrest v. cho cộng tác associated with liên kết với association n. vũ khí. /ɑ:md/ vũ trang army n. đề mục artificial adj. diện mạo assist v. /'ætəm/ nguyên tử attach v. binh giới.. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. tham dự.. /ə'sist/ giúp.

nền backwards adv. lôi cuốn audience n. /'ætitju:d/ thái độ.. /'bæd'tempəd/ xấu tính. hấp dẫn attraction n. adv. adj. /ə'træktiv/ hút. nẹp 6 . /ə'wei/ xa.. /'bæləns/ cái cân. /bæn/ cấm. /'ævəridʤ/ trung bình. lùi lại bacteria n. tránh xa awake adj. /bænd/ băng. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. /ɑ:nt/ cô. Aug. tồi bad-tempered adj. /ə'tend/ dự. cố gắng. hiệu lực average adj. khủng khiếp awkward adj. trở lại background n. cặp xách baggage n. /beik/ nung. sự công kích. /'ɔ:gəst . tương xứng ball n. /ə'trækt/ hút. /'ɔ:kwəd/ vụng về.. cấm chỉ. /..ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. /'bækwəd/ về phía sau.. /'ɔ:θə/ tác giả authority n.) tháng Tám aunt n. tặng. n. dễ sợ awfully adv. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. lung túng back n. /ə'vɔid/ tránh. tàn khốc.. dì author n. vụng về. thu hút. thu hút. đai.. khan giả August n. quan điểm attorney n. /ə'tə:ni/ (especially NAmE) người được ủy quyền attract v. /'bædli/ xấu. /ə'trækʃn/ sự hút. hỏng badly adv. /bæd/ xấu. công kích attempt n. /ə'temptid/ cố gắng. nhận thức. /ə'weik/ đánh thức. mức trung bình avoid v. làm thức dậy award n. n. /bæk/ lưng. xa cách. /bɔ:l/ quả bóng ban v. có duyên. quyền lực automatic adj. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. thử attempted adj. làm cho cân bằng. v. /ə'tempt/ sự cố gắng.. thử attend v. túi. v. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. tồi go bad bẩn thỉu. rời xa. /'bækwədz/ (also backward especially in NAmE) backward adj. sự thử. có giá trị. về phía sau. /'ɔ:təm/ (especially BrE) mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /'bædidʤ/ (especially NAmE) hành lý bake v. thưởng aware adj. một cách tự động autumn n. /ə'weə/ biết. tấn công. đi xa awful adj. sự cấm band n. v. /'bækgraund/ phía sau. v. nướng bằng lò balance n. /'ɔ:djəns/ thính. số trung bình. v. nhận thức thấy away adv. có mặt attention n. dễ nổi cáu bag n.. thối. lung túng awkwardly adv. sức hút attractive adj. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. /ə'tæk/ s sự tấn công. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. /bæg/ bao.ɔ:'gʌst/ (abbr.attack n.

/bi'haind/ sau. n. vì because of prep. sự giao kèo mua bán /bæriə/ đặt chướng ngại vật /beis/ cơ sở. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. cơ bản. tin tưởng bell n. đằng trước begin v. /bi'gin/ bắt đầu... v. ắc quy n. cơ sở adv. trở nên bed n. sự tin tưởng believe v. nhịp (cầu). conj. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. cách cư xử good behaviour tư cách đạo đức tốt behind prep. (BrE) (NAmE behavior) tư cách đạo đức. của. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. lúc khởi đầu behalf n. 7 . /'bætl/ rận đánh. vì.. /bi'lou/ ở dưới. đánh đập. nền móng. ở đằng sau belief n. đấm beautiful adj. /bi:ə/ rượu bia before prep. v. /'bju:ti/ ẻ đẹp. thuộc quyền sở hữu below prep. cầm. chiến thuật n. /biəd/ râu beat n. adv. /bi'li:v/ tin. lúc bắt đầu. /bɑ:θ/ sự tắm n. /bei/ gian (nhà). /bi'kʌm/ trở thành. /bi'lɔɳ/ thuộc về. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. người đẹp because conj. /bi'giniɳ/ phần đầu. phía dưới bandage bank bar bargain barrier base based on basic basically basis bath bathroom battery n. đặt tên. cái đẹp. về cơ bản n. đáng hài lòng beauty n. /bi'kɔz/ bởi vì. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. /bi'heiv/ đối xử. đức tin. băng bó /bæɳk/ bờ (sông…) . n. /'beisis/ nền tảng. /bi:f/ thịt bò beer n. tiếng chuông belong v. sự đập. khởi đầu beginning n. do bởi become v. ăn ở. vác. /beə/ mang. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. bays: vòng nguyệt quế beach n. n. cư xử behaviour n. buồng tắm.. đê /bɑ:/ quán bán rượu /'bɑ:gin/ sự mặc cả. chuồng (ngựa). /'beisikəli/ cơ bản. adv. /bi'li:f/ lòng tin. n. /bi'fɔ:/ trước. đeo... /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. n. /bi:k/ mỏ chim bear v. cơ sở n. adv. v. battle bay n. /bed/ cái giường bedroom n. /'beisik/ cơ bản. /bel/ cái chuông. đặt cơ sở trên cái gì dựa trên adj. /bi:t/ tiếng đập. dưới thấp./'bændidʤ/ dải băng. ôm beard n.. nhà vệ sinh /'bætəri/ pin.

cúi xuống. /'bitə/ đắng. n. /bait/ cắn. khỏe between prep.. dưới thấp benefit n.. sự khiển trách. /bit/ (especially BrE) miếng. /blɔnd/ hoe vàng. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. /'bitəli/ đắng.. thân xác boil v... tốt nhất good. /big/ to. thuyền body n. lợi ích. kiếm). thắt lưng bend v. sự cắn. n. lót ván on board trên tàu thủy boat n. /bi'jɔnd/ ở xa.. chua xót black adj. /'bɔdi/ thân thể. sinh nhật biscuit n. chua xót bitterly adv. /belt/ dây lưng. màu xanh board n. một tí bite v. huyết. /bi'said/ bên cạnh. ở giữa beyond prep. trả giá. /bi'twi:n/ giữa. v. mảnh a bit một chút. /blæɳk/ trống. /bɔ:d/ tấm ván. adv. đắng cay. cá cược. v. v. sự nở hoa blue adj. n. oánh bom. /bid/ đặt giá. mù block n. sự ngoạm bitter adj. /blu:/ xanh. / 'bə:θdei/ ngày sinh. /blɔk/ khối. /blaind/ đui.. n.belt n. sự đặt giá. /bleim/ khiển trách. n. /bentʃ/ chỗ rẽ.. best /'betə/ /best/ tốt hơn. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. adv. ngoạm. chem giết blow v.. cây). sự đánh cuộc betting n. tảng (đá). thùng đựng rượu biology n.. không có thần blind adj. màu đen blade n. sự trả giá big adj.. n. lát ván. /bə:θ/ sự ra đời. v. ngăn chặn blonde adj. blond adj. n. thả bom 8 . làm lợi cho beside prep. giấy bạc bin n. lá (cỏ.. /bet/ đánh cuộc. mắng trách. làm ngăn cản. luộc bomb n. sự trống rỗng blankly adv. n. mái tóc hoe vàng blood n. /'baisikl/ (also bike) xe đạp bid v. chỗ uốn. sự mắng trách blank adj. /blʌd/ máu. sự tàn sát. /bɔil/ sôi. cánh (chong chóng) blame v. /bent/ khiếu. để trắng. adv. sở thích. khuỷu tay. mái (chèo). /bin/ (BrE) thùng. /bɔm/ quả bom.. so với bet v. /bleid/ lưỡi (dao. /bə:d/ chim birth n.. /bi'ni:θ/ ở dưới. /'blæɳkli/ ngây ra. n.. /bil/ hóa đơn. /blou/ nở hoa. n.. khuynh hướng beneath prep. well /gud/ /wel/ tốt. phía bên kia bicycle n. /'benifit/ lợi. giúp ích.. /blæk/ đen. /bout/ tàu.. đắng cay. /beting/ sự đánh cuộc better. uốn cong bent adj. lớn bill n. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n.

/'braitli/ sáng chói. màu nâu n. /'brɔ:dli/ rộng. /brik/ gạch n. chải.. /breik/ bẻ gãy. /bɔi/ con trai. cầm . mượn n.. lề (đường) v. /bɔks/ hộp. đẻ v. /brænd/ nhãn (hàng hóa) adj. em trai adj. can đảm n. thủ trưởng det. quảng bá n. ghi chép n. thùng n. rực rỡ.bone book boot border bore boring bored born: be born borrow boss both bother bottle bottom bound bowl box boy boyfriend brain branch brand brave bread break broken adj. sinh đẻ. /brɑ:ntʃ/ ngành. /bu:t/ giày ống n. buồn chán v. /broutʃ/ rộng adv. cuối. lọ n. /bɔ:n/ sinh. bị vỡ n. /breθ/ hơi thở. nhánh song. sự vỡ /'broukən/ bị gãy. /buk/ sách. chăm sóc. adj. /'bɔtl/ chai. gọn. /breiv/ gan dạ. thở n. /bɔ:/ buồn chán. đập vỡ. vắn tắt adv. n. /bɔs/ ông chủ. thiếu niên n. hơi v. tóm tắt adj. /boun/ xương n.. /brΔ∫/ bàn chải. thấp nhất. /bridʤ/ cái cầu adj. /brein/ óc não. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. /boul/ cái bát n. n. sự thở v. vú n. ngả đường n. sự gãy. quấy rầy. bạn trai n. /braun/ nâu. breakfast breast breath breathe breathing breed brick bridge brief briefly bright brightly brilliant bring broad broadly broadcast brother brown brush n. /'bɔ:də/ bờ. phát thanh. chắc chắn n.. xách lại adj. n. v.. /brait/ sáng.. /brest/ ngực. trí não n. /'bri:fli/ ngắn. tươi adj. /'bɔ:riɳ/ buồn chán adj. giáo dục.: bound to /baund/ nhất định. /briɳ/ mang. gọn. /bouθ/ cả hai v. /'bɔðə/ làm phiền. /bred/ bánh mỳ v.truyền rộng rãi. v. chói lọi v. đầu óc. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. làm bực mình n. /bri:f/ ngắn. /'briljənt/ tỏa sáng. /'bɔrou/ vay. buồn tẻ adj. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. nòi giống n. /'brΔðз/ anh. pron. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. cuối cùng adj. quét 9 . mép.. /bri:d/ nuôi dưỡng. rộng rãi v. n. nhành cây.. vỉa. bữa sáng n. sáng chói adv. vắn tắt. /bri:ð/ hít.

/´kændi/ cap n. /'bʌtn/ buy v. chùm. cắm trại. v. /'bizinis/ businessman. adv. /'kæbinit/ cable n. thiêu bị đốt. /kɔ:l/ be called calm adj. ca đựng không thể có thể hủy bỏ. tòa nhà binđinh đạn (súng trường. thương mại. khả năng tiếp thu. busy adj. đạn). /bild/ building n. cụm. làm dịu đi. v. cúc mua người mua bởi. có năng lực. đốt cháy... /'bΔbl/ budget n. /bʌt/ butter n. năng suất 10 . /bə:st/ bury v. công trình xây dựng. êm ả. /kɑ:mli/ camera n. thí sinh. khê. sạm (da) nổ. tăm ngân sách xây dựng sự xây dựng. người dự thi (NAmE) kẹo mũ lưỡi trai. nổ. cái khuy. /kə'pæsiti/ bong bóng. bằng tạm biệt đồng xu (bằng 1/100 đô la) tủ có nhiều ngăn đựng đồ dây cáp bánh ngọt tính toán sự tính toán gọi. điềm tĩnh máy ảnh trại. háo hức chôn cất. tiếng kêu. /bə:n/ burnt adj. /'beri/ bus n. /bʌs/ bush n. /bai/ buyer n. /´bizi/ but conj. mai táng xe buýt bụi cây. rám nắng. bị gọi yên lặng. bọt. /bai/ bye exclamation /bai/ cent /sent/ cabinet n. bị cháy. cả gan năng lực. /kud/ cancel v. n. n. /kæn/ cannot could modal v. vỡ (bong bóng).. /´kænsəl/ cancer n. /keik/ calculate v. thắp. sự êm ả yên lặng. /'kælkjuleit/ calculation n.bubble n. /kæmˈpeɪn/ can modal v. bình. nhà giam. n. kinh doanh thương nhân bận. bận rộn nhưng bơ cái nút.. /bΛnt∫/ burn v. /. bình tĩnh. tiếng gọi được gọi. đàn (AME) đốt. có khả năng.kælkju'lei∫n/ call v. sự yên lặng. nung. /'kændidit/ candy n. businesswoman n. /kæmp/ camping n. /'kænsə/ candidate n. /'keibl/ cake n. xóa bỏ bệnh ung thư người ứng cử. /kæmərə/ camp n. /bu∫/ business n. /kæp/ capable (of) adj. /'bildiŋ/ bullet n. mũ vải có tài.. /'bʌtə/ button n. nhà tù. nổ tung (bom. /bə:nt/ burst v. bầy. súng lục) búi. bụi rậm việc buôn bán.. cuộc vận động có thể. /´baiə/ by prep. /kæmpiη/ campaign n. bó. buồng. /kɑ:m/ calmly adv. /'keipəb(ə)l/ capacity n. /'bulit/ bunch n. / ˈ ʌ d ʒɪ t/ b build v. hạ trại sự cắm trại chiến dịch. chỗ cắm trại.

trói lại chair n. /sel/ ô. thành quách cat n. /kæt/ con mèo catch v. adj. pron.. tạnh ceiling n. cơ bản captain n. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. /kæʃ/ tiền. gây ra. chủ tọa 11 . /'sentə/ (BrE) (NAmE center) điểm giữa. ct) đồng xu (=1/100 đô la) centimetre n. sự thả (neo) castle n. tiền mặt cast v.. loại. /kɛər/ sự chăm sóc. gây nên CD n. ngừng. nhất định uncertain adj. /ˈkæri/ mang. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. trung ương century n. sự quăng/ném (lưới).seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. trung tâm. xính lại. không chắc chắn certificate n. biết giữ gìn carefully adv. tóm lấy. sự bắt giữ. túi in case (of) nếu. /kɑ:st/ quăng. phạm trù cause n. /´kɛəfuli/ cẩn thận. thả. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. thôi. sự nghiệp careful adj. /kɑ:/ xe hơi card n. ngăn cellphone n. trung ương centre n. /'kɑ:sl/ thành trì.. /'kɑ:pit/ tấm thảm. tiền vốn. /kɔ:z/ nguyên nhân. cầu thả carelessly adv. n.wumən/ chủ tịch.capital n. thiếp cardboard n. chairwoman n. tán dương. xích... /'keəful/ cẩn thận. /.. /ˈkæpɪtl/ thủ đô.. /tʃeɪn/ dây... nguyên do. (also cellular phone) (especially NAmE) điện thoại di động cent n. /'kæptin/ người cầm đầu.. sự bị bắt car n. ở giữa. ca tụng celebration n. sự ca tụng cell n. bất cẩn carpet n. c. chính yếu. /keis/ vỏ. bắt. /´seriməni/ nghi thức. /tʃeə/ ghế chairman. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. n. /kɑ:d/ thẻ. /´sentrəl/ trung tâm. ngớt. /´sə:tnli/ chắc chắn. /´kɛəlis/ sơ suất. vác. lễ kỷ niệm. ngăn. /'kætigəri/ hạng. cẩu thả. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. các tông care n. /kætʃ/ bắt lấy. chăm sóc career n. chăm nom. /kə'riə/ nghề nghiệp. hết. (BrE) (NAmE centimeter) (abbr. chủ yếu. v. nghi lễ certain adj. nắm lấy. /sent/ (abbr. chu đáo careless adj. v. sự tán dương. cẩn trọng. /´kærət/ củ cà rốt carry v. /'tʃeəmən/ /'tʃeə.. v. cease v. làm lễ kỷ niệm. chứng chỉ chain n. ném.. /'kæptʃə/ bắt giữ. bằng. khuân chở case n. người chỉ huy. /'selibreit/ kỷ niệm. /si:s/ dừng. đánh gục. thảm (cỏ) carrot n. cash n. chộp lấy category n. thủ lĩnh capture v. cm) xen ti met central adj.

/´kemistri/ hóa học. /´tʃi:k/ má adj. /tʃit/ lừa. sự thay đổi. n. sự săn bắt v.. v. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. trò lừa đảo. /´tʃiəful/ vui mừng. đứa trẻ chin n. hóa chất n. buồng ngủ /tʃæns . /'tʃænl/ kênh (TV. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) n. môn hóa học. rẻ. phòng. trách nhiệm. change channel chapter character characteristic charge in charge of charity n. rạp chiếu bóng circle n. vui vẻ. chart chase chat cheap cheaply cheat check cheek cheerful cheerfully cheese chemical chemist chemist’s chemistry cheque chest chew chicken chief 12 . đặc tính. /tʃaild/ đứa bé. /ˈtʃɪkin/ gà. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. bổn phận. rẻ tiền v. /tʃip/ vỏ bào. phấn khởi n. người đứng đầu. hồ hởi adv. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. /tʃi:p/ rẻ adv. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. v. lãnh tụ. gà con. thủ lĩnh. sự biến đổi n. n. sự bố thí n. lòng nhân đức.. giao nhiệm vụ/việc phụ trách /´tʃæriti/ lòng từ thiện. /´sitizən/ người thành thị challenge chamber chance n. n. sự thách thức. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. chính yếu. phấn khởi. riêng biệt. hòm v. đốn.. rương. v. lập biểu đồ v. /tʃæt/ nói chuyện. chuyện phiếm.. tán gẫu. n. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. /tʃu:/ nhai. trường hợp. /tʃi:f/ trọng yếu. biểu đồ. trò gian lận v. mẻ chocolate n. /'sə:kl/ đường tròn. thịt gà adj. n. chất hóa học. n. eo biển n. /´kemist/ nhà hóa học n. / ˈ ɜ rkəm ˈ s stæns . tʃɑ:ns/ sự may mắn v.. hình tròn circumstance n. lựa chọn chop v. (BrE) n. /tʃa:t/ đồ thị. /ˈsɪnəmə/ (especially BrE) rạp xi nê. ˈ ɜ rkəm ˈ s stəns/ hoàn cảnh.. /'kæriktə/ tính cách. /tʃin/ cằm chip n. lừa đảo. /t∫ek/ (BrE) (NAmE check) séc n.. thử thách n. ngành hóa học n. tình huống citizen n. đặc điểm n. /tʃɔp/ chặt. mảnh vỡ.. thách thức.. /tʃeis/ săn bắt. /tʃi:z/ pho mát adj.. n. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. /t∫u:z/ chọn. vẽ đồ thị. nhân vật adj. ngẫm nghĩ n. chuyện gẫu adj. đặc tính. chỗ sứt.. radio). /tʃek/ kiểm tra. /¸kærəktə´ristik/ riêng. /tʃest/ tủ. xếp child n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. chẻ church n. sự kiểm tra n. đặc trưng.n.

sự tụ họp n. n.. tô màu adj. /'kouldli/ lạnh nhạt. /´kʌləd/ (BrE) (NAmE colored) mang màu sắc. /'si:ti/ adj. /kla:k/ adj. /koʊt/ áo choàng n. /´klʌb/ câu lạc bộ. /klæp/ n. /klouz/ (NAmE ) đóng kín. che đậy adv. /koʊtʃ/ huấn luyện viên n. /kз'læps/ đổ. /kə´lekt/ sưu tập. /'klα:si/ adj.city civil claim clap class classic classroom clean clear clearly clerk clever click client climate climb climbing clock close closely close closed closet cloth clothes clothing cloud club centimetre coach coal coast coat code coffee coin cold coldly collapse colleague collect collection college colour coloured n. dùi cui n. có màu sắc 13 . thông minh. yêu sách. sự thỉnh cầu vỗ. gậy. v. tiếng nổ. /koud/ mật mã. áo thầy tu n. /koust/ sự lao dốc. vô tâm v.. (NAmE ) đóng. tập trung lại n. mục sư lanh lợi. sụp đổ. /'klæsik/ n. /klɔk/ đồng hồ adj. /kould/ lạnh.. n.. /kleim/ v. sạch sẽ. kỹ lưỡng. khép kín n. /'klevə/ v. phòng để đồ. /´klouðiη/ quần áo. sự đổ nát. /klouðz/ quần áo n. y phục n.mi:tз/ xen ti mét n. kết thúc. /'sivl/ v. hờ hững.. thời tiết v. lau chùi. chấm dứt adj. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp v. /´klousli/ chặt chẽ. khép. v. sự sụp đổ n. /koul/ than đá n. n. /klik/ thành phố (thuộc) công dân đòi hỏi. phòng học sạch. điều lệ n. trường đại học n. kinh điển lớp học.. sáng sủa thư ký. /'klozit/ (especially NAmE) buồng. khéo léo làm thành tiếng lách cách. /klaim/ leo. adv. /´klaimiη/ sự leo trèo n. luật.. /kli:n/ adj. /'kɔfi/ cà phê n. trèo n. cú nhắp (chuột) n. vỗ tay. n. sự đòi hỏi. không cởi mở. đám mây n. /'klaimit/ khí hậu. n. phòng kho n. tiếng lách cách. /'kʌlə/ (BrE) (NAmE color) màu sắc. n. linh mục. khăn trải bàn. /klouzd/ bảo thủ. /´kliəli/ n. tỉ mỉ v. /kɔin/ tiền kim loại adj. quét dọn rõ ràng. v. /klɑ:s/ adj. /klɔθ/ vải. lạnh nhạt adv.. tiếng vỗ tay lớp học cổ điển. /´klaiənt/ khách hàng n. tài giỏi. sự lạnh lẽo. sự yêu sách. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. bờ biển n.. /'senti. /klaud/ mây. chật chội.

/'kɔləm/ cột . tống giam. tận tâm committee n. n. ủy nhiệm. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. /´kʌmpəni/ công ty compare v. /kə. /kən'sз:n/ liên quan. /kən´sə:nd/ có liên quan. đua tranh complain v. v. tiện nghi. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. /kə'mit/ giao. sự phối hợp combine v. cạnh tranh competition n.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. dỗ dành comfortable adj. quyền ra lệnh/chỉ huy comment n.. đầy đủ comfortably adv. phổ biến in common sự chung. tới. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. giao thiệp. sự kết luận. (sự) ủy thác commit v. sự dính líu tới concerned adj. sự an nhàn. /kə'miti/ ủy ban common adj. phối hợp come v. /'kΔmfзt/ (sự) an ủi. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. sự liên quan. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. khó chịu. thông thường. đi tới comedy n. phê bình. /'kɔmən/ công. khuyên giải. sự khiếu nại. công cộng. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. ủy ban. sự truyền đạt. chỉ huy. /kəm'pi:t/ đua tranh. v. /kə'mmənt/ sự phạm tội. /kʌm/ đến. dẫn giải commercial adj. kết thúc. chấm dứt (công việc) conclusion n. xong. ái ngại concert n. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. ấm cúng uncomfortable adj.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. nhân dân company n. chú thích.column n. của chung commonly adv. truyền tin community n. /. /kəm´plein/ phàn nàn. gửi. đơn kiện complete adj. cuộc thi đấu competitive adj. trọn vẹn complex adj. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. lời chú giải. đi đến. sự tận tụy.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. truyền đạt.. /'komplikeit/ làm phức tạp. lệnh.. có dính líu concerning prep. /kənˈklud/ kết luận. cuộc thi.. /´kɔmənli/ thông thường.. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. thương mại commission n. /'komplikeitid/ phức tạp. không thoải mái command v. /'kɔmleks/ phức tạp. v. liên lạc communication n.. /ˈkɒment/ (lời) bình luận. /. n. /'kɔmbain/ kết hợp. rắc rối computer n. liên lạc. đối chiếu comparison n. thoải mái. kêu ca complaint n. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. ganh đua. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. ủy thác. completely adv. mệnh lệnh. nơi tập trung concept n. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. /kəm'peə(r)/ so sánh. /kəm'pli:t/ hoàn thành. đầy đủ. phần kết luận 14 . than thở.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. bình thường communicate v. /. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. rắc rối complicated adj. /kə'mju:niti/ dân chúng. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. (sự) ủy nhiệm. mục (báo) combination n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. lời động viên. /kə'mju:nikeit/ truyền. dính líu tới. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. tiện nghi. rắc rối complicate v. v. bỏ tù commitment n.

congratulations n. xem xét. v. /v. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. consult v. cuộc tranh luận. chỉ đạo. chứa đựng. bê tông n. sự hài lòng /kən´test/ cuộc thi. consequence n. consumer n. sự va /kən'frʌnt/ đối mặt. sự xem xét. đáng kể /kən'sidərəbly/ đáng kể. đối diện. consider v. conservative adj. hội nghị. nối /kə´nekʃən. va chạm./ sự kết nối. considerably adv. tình cảnh. sự xung đột. contact n. constantly adv. quan tâm. hạn chế adj. công te nơ /kən'tempərəri/ đương thời. gây bối rối /kən'fju:zd/ bối rối. lời chúc mừng. contest n. lưu ý đến /kən'sidərəbl/ lớn lao. sự điều huy n.. chứa. cuộc chiến đấu. confused adj.. congress n. confusing adj. Quốc hội /kə'nekt/ kết nối. ngượng /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. sự rối loạn /kən. sự bàn bạc n. trận đấu. n. xáo trộn /kən'fju:ziη/ khó hiểu. container n. tiếp xúc /kən'tein/ bao hàm. contemporary adj. /kən'di∫ən/ điều kiện. không biết rõ /'kɔnsikwəns/ kết quả. considerable adj. chiến tranh conference confidence confident confidently confine confined confirm conflict chạm confront v. thăm dò. sự giao kết /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. bền lòng /'kɔnstəntli/ kiên định /kən´strʌkt/ xây dựng /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng /kən'sʌlt/ tra cứu. chỉ adj. 15 . chứng thực n. biết rõ /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. đối chiếu / kən'fju:z/ làm lộn xộn. bao gồm /kən'teinə/ cái đựng. construct v. tin cậy.. confusion n. giới hạn v. /kən'faind/ hạn chế. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. /ˈkɒnfərəns . lớn lao. chỉ huy. n. nhiều /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng.. dè dặt. khen ngợi (s) /'kɔɳgres/ đại hội. để ý. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. đương đại /kən'tent/ nội dung. /'kɔnfidəntli/ tự tin v. sự giao thiệp. bảo thủ /kən´sidə/ cân nhắc. có ý thức. conscious adj. content n. sự để ý. /kən'fə:m/ xác nhận. hỏi ý kiến /kən'sju:mə/ người tiêu dùng /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. tự tin adv. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. connect v. unconscious adj. n. lúng túng. construction n. consideration n. to tát. constant adj. connection n. consist of v.concrete condition conduct khiển. khen ngợi. tình thế v. confuse v. tham khảo. /kən'fain/ giam giữ. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. sự tin cậy adj. contain v. hậu quả /kən´sə:vətiv/ thận trọng. không có ý thức. sự quan tâm /kən'sist/ gồm có /'kɔnstənt/ kiên trì. v. kənˈflɪkt .

v. kɒst/ giá. v.. v. /kə´rekt/ đúng. chỉ. phạm vi /'kɔntinənt/ lục địa. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) /kən´tinju:/ tiếp tục. người nấu ăn cooking n. /kən'trould/ được điều khiển. /kən'vins/ làm cho tin. /'kɔpi/ bản sao. tính counter n.. s /kən'troul/ sự điều khiển. thuyết phục. được kiểm tra uncontrolled adj. làm mát. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. /kɔf/ ho. làm tương phản. n.. đương đầu copy n. /kən'ven∫n/ hội nghị. điềm tĩnh. nhà. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. không bị kiểm tra. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. sửa. phố. n. /ˈkɒtn/ bông... sự ký hợp đồng. trả giá. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled adj. /kaunt/ đếm. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. /'kʌntri'said/ miền quê. /´kukə/ lò. /´kɔ:nə/ góc (tường. v. v. hiệp định. n. tiếng hoa coughing n. v. phải trả cottage n. làm cho nhận thức thấy cook v. bản chép lại. bếp. /kən'və:t/ đổi.. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. quy ước conventional adj. /kʊk/ nấu ăn. sự sao chép. sao chép. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. /ku:l/ mát mẻ. đáy lòng corner n.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. quầy thu tiền. sửa chữa correctly adv./'kɔntekst/ văn cảnh. chính xác cost n. n. n. /kən'tribju:t/ đóng góp. bắt chước core n. cope (with) v.. máy đếm country n. thích hợp convention n. /´kuki/ (especially NAmE) bánh quy cool adj. v. liên tiếp /kən'tinjuəsli/ liên tục. quyền hành. không bị hạn chế convenient adj. v. miền nông thôn county n. adv. nồi nấu cookie n. sự góp phần control n. chính xác. /ˈkʌntri/ nước. ghóp phần contribution n. adj. /. quốc gia. /kən'træsti/ tương phản contribute v. chi phí. liên tiếp /'kɔntrækt/ hợp đồng.) correct adj. hạt nhân. có khả năng council n. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. đất nước countryside n. ký kết /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. quyền lực. /koup/ đối phó. làm tiếp /kən'tinjuəs/ liên tục. sợi cough v... biến đổi convince v. sự ho. khung cảnh. tỉnh context continent continue continuous continuously contract contrast n.. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. làm trái ngược contrasting adj. cuộc trò chuyện convert v. /kɔst . /koun'ti/ hạt.. cách nấu ăn cooker n. /kaunsl/ hội đồng count v. thuận lợi. 16 . /kə´rektli/ đúng. /kɔ:/ nòng cốt.

phê phán. nỗi thống khổ. quan tòa. vỏ bọc adj. kẻ phạm tội. tội phạm n. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa /ˈkʌltʃər/ văn hóa. sân (tennis. tội ác. điều trị. dữ tợn. /kra:ft/ nghề. đè bẹp v. vua. cặp. danh tiếng.. n. thẻ tín dụng n. /'kʌridʤ/ sự can đảm. sự kêu la adj. vỏ.couple a couple courage course of course court cousin cover covered covering cow crack cracked craft crash crazy cream create creature credit credit card crime criminal crisis crisp criterion critical adj... /kjuə/ chữa trị. /kraudid/ đông đúc n. nứt nẻ. dũng khí n. tiếng khóc. sự mở mang. sự rơi (máy bay). phiên tòa n. cốt yếu. phạm tội. cặp nam nữ một cặp. /kraud/ đám đông adj. nén lại. làm nứt. /kraim/ tội. /kræk/ cừ. phá tan tành. vượt qua n. lòng tin. /'kʌvə/ bao bọc. chén n. /krips/ giòn n. sự phê phán. sự băng qua. đôi. đè nát. /'kreizi/ điên.). /krop/ vụ mùa n. cách điều trị. rạn nứt adj. chỉ trích n. /kraun/ vương miện. n. tạo nên n.. làm vỡ. /´kru:ʃəl/ quyết định. v. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn v. lời phê phán v. /ˈkʌzən/ anh em họ v. sự giáo dục n. /ˈkrɪmənl/ có tội. cup cupboard curb cure n. /'kru:ə(l)/ độc ác. /kɔ:s/ tiến trình. cách chữa bệnh. n. đôi vợ chồng. kín đáo n. ngai vàng. criticism criticize crop cross crowd crowded crown crucial cruel crush cry cultural culture n. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. nghề thủ công n. /ˈkrɪtəˈsaɪz/ (BrE also -ise) phê bình. phá vụn adj. sự che phủ. loài vật n. bọc n. chủ yếu adj. băng qua. che phủ. /'kʌvərd/ có mái che. /kræʃ/ vải thô. /krɔs/ cây Thánh Giá. /'kri:tʃə/ sinh vật. lời phê bình. kêu la. xuất sắc. phê phán. sự khóc.. tội phạm adj. tiền gửi ngân hàng n. thuốc /'kʌpl/ 17 .. sụp đổ. vắt. /kə:b/ kiềm chế. /kr ᴧ ∫/ ép... nứt n. /krai/ khóc. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. tòa án. sự phá sản. cơn khủng hoảng adj. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. khó tính n. /krækt/ rạn. tàn nhẫn v. koʊrt/ sân. quá trình diễn tiến. n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. /kaʊ/ con bò cái n. sự dũng cảm. /kɔrt . sân chạy đua dĩ nhiên n. /kri:m/ kem v. /kʌp/ tách. một đôi n. cái bao. v. mất trí n.. /kri:'eit/ sáng tạo. v. đỉnh cao nhất adj. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. hạn chế v.

/di'sembə/ (abbr. n. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. n. v.curious curiously curl curly current currently curtain n. hiện nay màn (cửa. cong. đi xe đạp n. /'dæmidʤ/ mối hạn. /dei/ ngày. khói.. xoắn /'kʌrənt/ hiện hành. curve curved custom customer customs cut cycle cycling dad daily damage damp dance dancing dancer danger dangerous dare dark data date daughter day dead deaf deal deal with dear death debate cãi debt decade n. điều hại. cha adj. nhảy múa. sự thiệt hại. bóng tối. v. Dec. mối đe dọa adj. cuộc tranh cãi. sự uốn quăn /´kə:li/ quăn. decay December decide adj. thân yêu. làm thinh. tranh luận. /di'kei/ tình trạng suy tàn. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. mối hiểm nghèo. tháng Chạp v. phổ biến. /deθ/ sự chết. /´deindʒərəs/ nguy hiểm v. thời đại. ghi niên hiệu n. xoắn. v. /deər/ dám. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. bàn n. thói quen. vòng. thách adj. cái chết n. chặt. dòng (nước). ám muội n. /'kə:tn/ n. v. adj. người nhảy múa n. thưa n. suy sụp. /dɑ:k/ tối. làm ngơ v. làm xoắn. đề ngày tháng. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa.. tò mò. thân mến.. adj. v. thỏa thuận mua bán giải quyết adj. uốn cong. khiêu vũ n. v. gây thiệt hại adj. /dæd/ bố. adv. n. kính thưa. tục lệ. tập quán /´kʌstəmə/ khách hàng /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. kỳ hạn. sự khiêu vũ n. kỳ. dữ liệu n. n. uốn quăn. /´deitə/ số liệu. dám đương đầu với. sự cắt /'saikl/ chu kỳ.. v. hiếu kỳ. v.) tháng mười hai. hiện nay. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp n.. đường vòng. /def/ điếc. n. bộ mười. ẩm thấp n. n. bẻ cong /kə:vd/ cong /'kʌstəm/ phong tục. n.. phân xử 18 . lạ kỳ /kə:l/ quăn. giải quyết. hải quan /kʌt/ cắt. chu trình. sự khiêu vũ. /deit/ ngày. luống (gió) /'kʌrəntli/ hiện thời. /diə/ thân... lạ lùng /'kjuəriəsli/ tò mò. n. thời kỳ. /di'said/ quyết định. adj. sương) /kə:v/ đường cong. v. /det/ nợ /'dekeid/ thập kỷ. làm hỏng. /ded/ chết.. /di:l/ phân phát. adv. tắt adj. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. nhóm mười n. /'deili/ hàng ngày n. rạp hát. làm hư hại. /dæmp/ ẩm. /'kjuəriəs/ ham muốn. tối tăm. sự giao dịch. quay vòng theo chu kỳ. ẩm ướt.. /ˈdɔtər/ con gái n. tình trạng đổ nát n.. nguy cơ. n. ban ngày adj.. phân phối.

sự vui sướng.. độ dày v. bằng cấp. /di'livəri/ sự phân phát. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. đặt cọc v. trang trí để trang hoàng.ˈmænd/ sự đòi hỏi. v. khu bày hàng n. bí ẩn sâu. v. sự bày tỏ. có suy nghĩ cân nhắc adj. lời định nghĩa n. sâu sắc đánh thắng. bào chữa v. công lao. công bố sự suy tàn. /dɪ. sự phân xử tuyên bố. sự phân phối. thanh tú. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. yêu cầu v.. sự thất bại (1 kế hoạch). có suy nghĩ cân nhắc adv. sự miêu tả n. trang trí sự trang hoàng. v. n. thất vọng. tiền đặt cọc. lấy được từ. phủ nhận n. giải thích. sự khởi hành v. bỏ trốn 19 . làm trì trệ adj. sự đi. delighted deliver v. mô tả n.. v. v. trình độ.) n. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. làm phiền muộn. /di´raiv/ nhận được từ. đồ trang hoàng. phát biếu n. /di'libəreit/ thận trọng. sự giao hàng. /'dentist/ nha sĩ v. /diˈsiʒn/ v. làm vui thích. chuyển hóa từ (from) v. chủ tâm. làm chậm trễ adj. dứt khoát n. sự giải quyết. adv. làm suy giảm. sự giảm sút sâu. khó xử /di'lait/ sự vui thích. tế nhị.. /´dekə¸reit/ n. để làm cảnh giảm bớt. /di'pend/ phụ thuộc. hài lòng /di'livə/ cứu khỏi. bày tỏ. /di:p/ adv. /´dekərətiv/ v. ỷ vào. phản đối. đánh bại. /'definitli/ rạch ròi. sự trì hoãn. /defini∫n/ sự định nghĩa. độ n. rõ ràng adv. miêu tả. biểu lộ n.. /di'pɑ:tmənt/ cục. giá trị. để trang trí.. làm suy giảm adj. /di'fi:t/ sự quyết định. bảo vệ. giãi bày n. làm say mê adj.. delivery demand demonstrate dentist deny department departure depend (on) deposit depress depressing depressed depth derive describe description desert n. sự tả. sự tiêu tan (hy vọng. đòi hỏi. khó lường. suy sụp. /də'finit/ xác định. /di'fens/ (BrE) (NAmE defense) cái để bảo vệ. sự suy sụp. sự cản trở. khoa. điều thích thú. sự giảm đi. rời bỏ. /ˈdɛmənˈstreɪt/ chứng minh. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. v. tiền gửi. đình trệ n. n.. /di'kleə/ n. /'delikeit/ thanh nhã. trông mong vào n. /di´pres/ làm chán nản. /di'nai/ từ chối. sự che chở v.. /di-'prest/ chán nản.. ban. tùy thuộc. /di'laitid/ vui mừng. /dɪˈgri:/ mức độ. bắt nguồn. /depθ/ chiều sâu. sự yêu cầu. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. dựa vào. định rõ. vật để chống đỡ. ty. /ˈdɛzərt/ sa mạc. suy yếu. /´di:pli/ v. / 'di:kri:s/ adj. sâu xa. /di´libəritli/ thận trọng. phiền muộn. /di'klain/ v. xuất phát từ. sở. thoát khỏi. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả.decision declare decline decorate decoration decorative decrease deep deeply defeat defence defend define definite definitely definition degree delay deliberate deliberately delicate delight n. bày tỏ. gửi. suy tàn trang hoàng. /¸dekə´reiʃən/ adj. có tính toán. /di'fend/ che chở. gian hàng. /di'fain/ định nghĩa adj.

không người ở đáng. thẳng direction n. tỉ mỉ detailed adj. trình bày. /ˈdaɪəˈgræm/ biểu đồ diamond n. không có khă năng disadvantage n. /ˈdɪfərəns . /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /'difrзnt/ khác. /di'zaiə/ ước muốn.. /n. /'dinə/ bữa trưa. /'despərit/ liều mạng. chiều direct adj. bất chấp destroy v. đồ dơ bẩn. kế hoạch. /'despəritli/ liều lĩnh. viết. sự tiêu diệt detail n. /di'rektə/ giám đốc. thẳng. dành cho. dâng cho. xứng đáng sự thiết kế. khác biệt. ao ước desk n. thẳng thắn. phá huỷ. /desk/ bàn (học sinh. sự bày tỏ device n. /'daiəri/ sổ nhật ký. không hợp adj. v. dành hết cho devoted adj. phác thảo. khác. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. tỉ mỉ.. /´daiəmənd/ kim cương diary n. /di'tз:min/ xác định. /di'vout/ hiến dâng. v. dụng cụ. v. đã được xác định rõ develop v. liều lĩnh. không giống. xới dinner n. máy móc devote v. viết cho ai. /dai´rektli/ trực tiếp. tiêu diệt. /di'rekt. /¸disə´gri:/ bất đồng. gay go difficulty n. phá hoại. người điều khiển. mặc dù. nhiều chi tiết determination n. khó khăn. quyết định determined adj. chỉ huy dirt n. dɪˈteɪl . /di'veləp/ phát triển. v. nhiệt tình diagram n. sự quyết định determine v. /di´tə:mind/ đã được xác định. /'difik(ə)lt/ khó. /di'zз:tid/ /di'zз:v/ /di´zain/ 20 . thiết kế desire n. thèm muốn. /di’veləpmənt/ sự phát triển. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. sự chỉ huy director n. thiết bị. ˈditeɪl . khác nhau difficult adj. tuyệt vọng desperately adv. /di'rek∫n/ sự điều khiển.. n. /daɪ/ chết. /'di:teild/ cặn kẽ. từ trần. vật rác rưởi dirty adj. không đồng ý. gửi. sự trình bày. /'difrзntli/ khác. /'daiət/ chế độ ăn uống. lịch ghi nhớ dictionary n. ˈdɪsədˈvɑntɪdʒ/ sự bất lợi. /'difikəlti/ sự khó khăn. /'dikʃənəri/ từ điển die v. bày tỏ development n. đề cương. /di´voutid/ hiến cho.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /dɪg/ đào bới. hết lòng. mở rộng. /ˈdɪsədˈvæntɪdʒ . liều mạng despite prep. chế độ ăn kiêng difference n. sự thiệt hại disagree v. dơ bẩn disabled adj.deserted deserve design hoang vắng. hy sinh dying adj. phác họa. làm việc) desperate adj. /di'vais/ kế sách. /dis'pait/ dù. /dis´eibld/ bất lực. nỗi khó khăn. dai'rekt/ trực tiếp. khác nhau differently adv. sự phá hủy. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. /dis'trɔi/ phá. v. /´də:ti/ bẩn thỉu. điều cản trở dig v. điều khiển directly adv. sự định rõ. khác biệt. định rõ. /də:t/ đồ bẩn thỉu. triệt phá destruction n. /di.

/¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. /'distəns/ khoảng cách. /¸disə´pru:v/ không tán thành. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. tiền bớt. làm thất bại disappointing adj. sự không đồng ý. hủy bỏ doctor n. biến đi /ˈdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. làm kinh tởm. phẫn nộ dish n. sự sắp xếp district n. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. sự phân phối. làm thất vọng disappointed adj. /. phô bày.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. sự bày ra. /dɪˈzɒlv/ tan rã. chiết khấu discover v. sự phát hiện ra discuss v. quấy rầy disturbing adj. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. NAmE Dr. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. tư liệu dog n. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. /di'vaid/ chia. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. n. n. /. /dis'plei/ bày tỏ. /'diskaunt/ sự bớt giá. gỡ. quận disturb v... phân hủy. không thích. kinh tởm disgusted adj. du/ (auxiliary) làm undo v. sa thải (người làm) display v. chia ra. Dr. trưng bày. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. phô trương. xóa bỏ. sự tranh luận disease n. bệnh tật disgust v. làm phẫn nộ disgusting adj. sự không tán thành disapprove (of) v.. tranh luận discussion n. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. v. không thành thật dishonestly adv. sự chiết khấu. /dis´ɔnist/ bất lương.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. sự tìm ra. nhận ra. phản đối. /dis'mis/ giải tán (quân đội. giải tán distance n. sự phân loại divorce n. /'dɔktə/ (abbr. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. ý mong đợi. /dis'tribju:t/ phân bổ. /ʌn´du:/ tháo. sự khác nhau /disə'piə/ biến mất. chê disapproving adj.) bác sĩ y khoa. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. thảm họa disc n. /dis'kʌvə/ khám phá. disappoint v. phân phối. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. /di'zi:z/ căn bệnh. sắp xếp. /'disiplin/ kỷ luật discount n. đĩa hát dislike v. n. không lương thiện disk n. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. sự ghét dismissv.disagreement n. thất ước. /disk/ đĩa. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. /du:. sự thất vọng disapproval n. /dis'laik/ sự không ưa. làm náo động. phân ra division n. especially in NAmE) đĩa discipline n.. tầm xa distinguish v. nhận ra discovery n. /'distrikt/ huyện. trưng bày dissolve v. đám đông). /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. disappear v. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. nghe ra distribute v. /dis'kΛs/ thảo luận. /di'zɑ:stə/ tai họa. /dis'onistli/ bất lương. tài liệu. /disk/ (also disk. phân loại distribution n. phát hiện ra. / dɔg/ chó 21 . /dis´gʌstid/ chán ghét. phân phát. sự phân chia. tiến sĩ document n.

det. máu.mə/ kịch. của hồi môn adj. v. adv. /du. cạn. n. /daun/ xuống downstairs adv. cách ăn mặc drink n. adj. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. /iə/ tai early adj. n. sơ đồ thiết kế.. mặc (quần áo). prep. sự kéo drawer n. v. thích đáng due to vì.. /dʌst/ bụi. v. quét bụi.. sự ngờ vực. det. làm gấp đôi doubt n. /'dʌbl/ đôi. (thuộc) nội trợ. xứng đáng. v. rơi. phác thảo. uống drive v. trong thời gian dust n.... n. v... /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. cái gấp đôi. /drʌm/ cái trống. thiết kế drag v. v. /ˈdɒməˈneɪt/ chiếm ưu thế. có ảnh hưởng. /'dro:iŋ/ bản vẽ. kéo drawing n. /dro:/ vẽ. /´dɔlə/ đô la Mỹ adj. lẫn nhau ear n. /dri:m/ giấc mơ. điểm.. /dʌl/ chậm hiểu. /dɔ:/ cửa. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ).. làm khô. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. ăn mặc dressed adj. cuộc đua xe (điều khiển) driving n. trách nhiệm DVD n. /draivə(r)/ người lái xe drop v. pron. rớt. tiếng trống drunk adj... adv.. mơ dress n. phủi bụi duty n. do. adj. nghi ngờ. dược phẩm. đi xuống dozen n. kéo lê drama n. /driɳk/ đồ uống. nhờ có dull adj. tuồng dramatic adj. chi phối. cửa hàng dược phẩm drum n. lượng gấp đôi. đi xuống downward adj. /dres/ quần áo. n.. /´daun¸wədz/ (also downward especially in NAmE) xuống.. /'drʌgstɔ:/ (NAmE) hiệu thuốc. như đóng kịch.. /'daun'steзz/ ở dưới nhà.) drug n. /dʌmp/ đổ rác. kính trọng. ngờ vực down adv.. phấn). /´daun¸wəd/ xuống.n. v. bức vẽ. /dɔt/ chấm nhỏ. each det. thích hợp với sân khấu dramatically adv.. n.. người kéo dream n. /'draiviɳ/ sự lái xe. đống rác. rác. /´drɔ:ə/ người vẽ. ma túy drugstore n.. /´ə:li/ sớm dollar domestic dominate door dot double 22 . /daut/ sự nghi ngờ. /'djuəriɳ/ trong lúc. rắc (bụi. ngu đần dump v. /drӕg/ lôi kéo. /dra:ft/ bản phác thảo. kép. tầng dưới downwards adv.. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. /drai/ khô. bồn phận. cửa ra vào n. /dʌzn/ tá (12) draft n. /drɑː.. /drə´mætik/ như kịch. quốc nội v. xống gác. đua xe. nơi đổ rác during prep. /'dju:ti/ sự tôn kính.. kiềm chế n. nhau. /drʌŋk/ say rượu dry adj. ở tầng dưới. /drʌg/ thuốc. giọt (nước. v. cuộc đua xe driver n. hai. sấy khô due adj. tại. /draiv/ lái .

điện lực học electronic adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. cuộc tuyển cử electric adj.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. quyết định election n. sự nỗ lực e. trái đất sự thanh thản. nếu không elsewhere adv. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. có hiệu lực efficient adj. hiện ra. /´editə/ người thu thập và xuất bản. abbr. gây khó khăn embarrassing adj. bối rối. pron. /i´lekt/ bầu. /edӡ/ lưỡi. adv. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. hiệu quả. /´aiðə/ mỗi. nguyên tố elevator n. có hiệu lực effectively adv. sự bối rối emerge v. /'i:zi/ dễ dàng. n. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /ilek'trisiti/ điện. /'edju:keit/ giáo dục. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. điện lực. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. sự xuất bản editor n. thang máy else adv. có hiệu quả efficiently adv. làm yên tâm. ung dung easily adv.. /'imeil/ thư điện tử. ngăn trở embarrassed adj. làm rắc rối. /els/ khác. /ə:n/ /ə:θ/ /i:z/ 23 . /. dễ tính.. v. /ˈɛləmənt/ yếu tố. sự quản lý kinh tế edge n. /im´bærəst/ lúng túng.g. /´eligənt/ thanh lịch. n. /'edju:keitid/ được giáo dục. làm dễ chịu east n. phát điện electrical adj. có điện. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. adv. nổi bật lên emergency n. ở phía đông eastern adj. ngượng. làm thanh thản. /i'fektivli/ có kết quả. /i:t/ ăn economic adj. /i'fiʃənt/ có hiệu lực.. cũng phải thế elbow n. giành (phần thưởng) đất. một. /´eldəli/ có tuổi. cho ăn học. gửi thư điện tử embarrass v.earn earth ease kiếm (tiền). /'i:stən/ đông easy adj. cao tuổi elect v. sự thoải mái. /eg/ trứng either det. làm ngượng nghịu. tao nhã element n. chủ bút educate v. được đào tạo education n. /i:st/ hướng đông. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp v. hiệu nghiệm effort n. adj. /i´mə:dʒ/ nổi lên. /i'diʃn/ nhà xuất bản. cạnh sắc edition n. /ˈɛləˈveɪtər/ (NAmE) máy nâng.. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . v. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. /´efə:t/ sự cố gắng.. mang nợ embarrassment n. /im´bærəs/ lúng túng. phía đông. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. kết quả effective adj. /'i:zili/ dễ dàng eat v. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. (thuộc) đông. /i'fekt/ hiệu ứng. /i´lekʃən/ sự bầu cử. rèn luyện educated adj.. nữa. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. /'ifektiv/ có kết quả.

được hưởng enormous adj. chấm dứt in the end cuối cùng. /'empti/ trống. chiêu đãi entertainment n. ủng hộ. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. chắc chắn enter v. rỗng. /i'neibl/ làm cho có thể. /i'moƱʃ (ə)n/ xự xúc động. /i'nɔ:məs/ to lớn. uống. sự chấm dứt. không sử dụng được employee n. phần cuối. sự kết thúc. /em´plɔiə/ chủ. cam kết. động cơ engineer n. kết cục enemy n. sự tiếp đãi. đã hứa hôn. có khả năng. được hưởng. sự cảm động. dễ cảm động. làm can đảm. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. /´entə/ đi vào. pron. về sau ending n. thích thú cái gì. /. say mê.. /'empaiə/ đế chế. giúp đỡ. /en'ʤin/ máy.emotion emotional n. làm cạn enable v.entə'tein/ giải trí. /ɛnˈθuziˈæzəm/ sự hăng hái. gia nhập entertain v. đính ước engaged adj. sự chạm trán. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng.. xúc cảm. tiếp đón. cho phép ai làm gì encounter v. người tiếp đãi. /ɛnˈθuziˈæstɪk/ hăng hái. đổ. động viên. trọn vẹn. v. đế quốc employ v. sự bắt gặp encourage v. sự thẩm vấn ensure v. /in'kΔridЗ/ động viên. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. tầm quan trọng emphasize v. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. khuyến khích. thuê ai làm gì unemployed adj. /ɛnˈʃʊər . /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. mối xác cảm /i´mouʃənəl/ cảm động.. chiêu đãi entertaining adj. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. nhiệt tình entire adj. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. /in'taiə/ toàn thể. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. chiêu đãi enthusiasm n. sinh lực engage v. làm nổi bật empire n. dốc. /´endiη/ sự kết thúc. sự có được. /. v. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. quân địch energy n. toàn bộ entirely adv. sự nhiệt tình enthusiastic adj. /'enəmi/ kẻ thù. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. /in'kwaiəri/ (also inquiry especially in NAmE) sự điều tra. /in´taiəli/ toàn vẹn. đã có người engine n. /in'dЗoi/ thưởng thức. /¸entə´teinə/ người quản trò. người sử dụng lao động employment n. người làm công employer n. sự làm can đảm end n. không dùng. /in´geidʒd/ đã đính ước. kết thúc. nạn thất nghiệp empty adj. có được enjoyable adj. toàn bộ 24 . /end/ giới hạn. /.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. /i'nʌf/ đủ enquiry n. thích thú enjoyment n. mạnh dạn encouragement n. xúc động. n.. bắt gặp.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. /ˈɛmfəˈsaɪz/ (BrE also -ise) nhấn mạnh. /in'kautə/ chạm chán. /im'plɔi/ dùng. dễ xúc cảm emotionally adv. adj. /in'geidʤ/ hứa hẹn. khổng lồ enough det. adv. /¸emplɔi´i:/ người lao động. nghị lực.. công việc của kỹ sư enjoy v.

/əˈsɛnʃəl/ adv. yếu tố cần thiết về bản chất. /ˈɛseɪ/ adj. n. điều xấu. điều rõ ràng xấu. từ. phóng đại cường điệu. cốt yếu. ác. thoát khỏi. n. mọi (also everybody) mọi người mọi vật. /'erə/ v. thành lập tài sản. euro even evening event eventually ever every everyone everything everywhere evidence evil exexact exactly exaggerate exaggerated exam examination examine example excellent adv. đúng đắn cường điệu. /is'peʃəli/ n.. điều ác. bằng. /´ju:rou/ adv. /'i:vniɳ/ /i'vent/ /i´ventjuəli/ /'evə(r)/ /'evəri/ /´evri¸wʌn/ /'evriθiɳ/ /´evri¸weə/ /'evidəns/ /'i:vl/ /ig´zækt/ /ig´zæktli/ /ig´zædʒə¸reit/ /ig'zædЗзreit/ /ig´zæm/ /ig¸zæmi´neiʃən/ /ɪgˈzæmɪn/ /ig´za:mp(ə)l/ /ˈeksələnt/ 25 . adj.'estimeit/ /et setərə/ n. từ trước tới giờ mỗi. thực chất. adv. adj. sự nhậm chức sự ghi vào sổ sách.entitle entrance entry nhận (pháp v. ngay. /is'keip/ adv. /ɪˈsteɪt/ n. /in.. xuất chúng envelope n.. cho tên (sách). /´i:kwəl/ equally equipment equivalent error escape especially essay essential essentially establish estate estimate etc. n. /'estimit . bằng phẳng. /'i:vn/ n. bất động sản sự ước lượng. v. n. /'enviloup/ environment n. /e¸senʃi´əli/ v. đánh giá (full form et cetera) vân vân đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu ngay cả. sự kiện cuối cùng từng.. v. n.vairən'mentl/ equal adj. n.. cho quyền làm gì sự đi vào. adj. pron. phòng đại viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) sự thi cử.. ngang bằng nhau. tối sự việc. sự tiếp lý) phong bì môi trường. hỏi han (thí sinh) thí dụ. ngang tài. /in'vaiərənmənt/ environmental adj. adv. ví dụ xuất sắc. bằng. adj. thiết bị tương đương. vật tương đương lỗi. v. lỗi thoát đặc biệt là. n. n. người ngang hàng.. n. sự trốn thoát. lại còn. /in'taitl/ /'entrəns/ /ˈɛntri/ cho tiêu đề. /i´kwivələnt/ n. sự sai sót. n. prefix adj. /i'kwipmənt/ adj. mọi thứ mọi nơi điều hiển nhiên. về cơ bản lập. sai lầm trốn thoát. adv. ngang bằng buổi chiều. n. v. pron. adv. sự đi vào. sức. /'i:kwзli / n. /ɪˈstæblɪʃ/ n. nhất là bài tiểu luận bản chất. khám xét.. điều tai hại tiền tố chỉ bên ngoài chính xác. ngang bằng trang. đánh giá. ước lượng. n. hoàn cảnh xung quanh thuộc về môi trường ngang. kỳ thi thẩm tra. đúng chính xác. điềm đạm. det. di sản.

/ik'spekt/ chờ đợi.. /'eksəsaiz/ bài tập. sự xuất khẩu expose v. trưng bày exist v. liệu trước expected adj. thực hiện exhibit v. trừ phi sự trừ ra. không kể. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. v. phát triển. kéo dài (thời gian. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. n. sự kích động ngăn chạn.except prep.. /iks'pænd/ mở rộng. adj. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm.. thú vị bị kích thích. v.. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. /iks´plɔ:/ thăm dò. adj. sự sống exit n. chuyên môn. /.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. xin lỗi. (thuộc) sự thi hành exercise n. vật triển lãm exhibition n. sự chờ đợi expense n. sự đi ra. trải qua. triển lãm. chấp trừ ra. sự bày tỏ.. /iks'pensiv/ đắt experience n. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. /ɪkˈsaɪtɪd/ excitement n.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. /iks'preʃn/ sự diễn tả. adj. tha thứ. duỗi ra (tay. /iks´pektid/ được chờ đợi. thám hiểm explosion n. /ik´saitmənt/ exclude v. nhanh. mong ngóng.. nếm mùi experienced adj. dành cho. sự thi hành. trừ ra lời xin lỗi. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. hàng xuất khẩu. giãn ra expect v. sống existence n.).. biểu lộ. /iks´klu:d/ excluding prep. /iks'tend/ giơ. làm nổ. sự loại ra trao đổi.ekspз'ti:z/ chuyên gia. nổ explore v. ɪkˈspɛrəmənt . tha lỗi sự thi hành. sự trao đổi trong việc trao đổi về kích thích. kích động hứng thú. /´egzit/ lỗi ra. /ɪgˈzɛkyətɪv/ hành. thành thạo explain v. gây ngạc nhiên expectation n. conj. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. phơi bày express v. /. /ik'sept/ exception n. n. /iks´kju:z/ executive n.. /ik'sait/ exciting adj. v. sự thực hiện. nở. bày tỏ. thoát ra expand v. gửi lời 26 . /ik'sepʃn/ exchange v. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. thi hành. sự diễn đạt extend v. v.). /ˈɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. /ig'zistəns/ sự tồn tại. loại trừ ngoài ra. /iks´tʃeindʒ/ in exchange (for) excite v. bào chữa. /. v. giải thích explanation n. chân. chấp hành.. /iks'plein/ giải nghĩa. giàu kinh nghiệm experiment n. từng trải. /iks´klu:diη/ excuse n. tốc hành expression n. biểu lộ.... n. thí nghiệm expert n. giải thích explode v. /iks'plouʤn/ sự nổ. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày.). được hy vọng unexpected adj.. sự phát triển ồ ạt export v. /n. /iks'pres/ diễn tả. bị kích động sự kích thích. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. /ig'zist/ tồn tại. /ik´saitiη/ excited adj. vật trưng bày... làm.

. /'ekstrə/ thêm.. n. béo bở. đối mặt facility n. không công bằng. bao quát extent n. gửi lời extensive adj. adv. thuận lợi fairly adv. /fæn/ người hâm mộ fancy v. /feis/ mặt. /iks´tri:mli/ vô cùng. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. sự dễ dàng.. chung thủy. quen thộc family n. khắc nghiệt.. ngoại. bất lợi unfairly adv. adj. công bằng unfair adj. /ˈfænsi/ tưởng tượng. duỗi. /iks'tri:m/ vô cùng. yếu ớt fair adj. /'fæktəri/ nhà máy. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. /'feəli/ hợp lý. cực độ eye n. thể diện. /ˈfæmili/ gia đình. /ʌn´fɛəli/ gian lận. /fa:m/ trang trại farming n. sự kiện factor n. trung thực faithfully adv. adj. /ʌn´fɛə/ gian lận.. bị đổ false adj. /fæt/ béo. công bằng. xưởng fail v. không công bằng.extension n. lạ thường. quá khích. danh tiếng familiar adj. đồng áng farmer n. sự dành cho. chung thủy. xí nghiệp. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. sự rơi. chất béo father n. tin cậy. n.. thời trang fashionable adj. /'fæktə / nhân tố factory n. khác thường extreme adj. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. / ʃən/ sự giơ.. giả dối fame n. /fækt/ việc. nhầm. /ai/ mắt face n. trói fat adj. ngã. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. yếu ớt faintly adv. sự việc.. v. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. vật đảm bảo faithful adj. phụ extraordinary adj. /'feintli/ nhút nhát. cho. cực đoan.) 27 . /feiθ/ sự tin tưởng. bất lợi faith n. thứ thêm. phạm vi extra adj. n. phụ. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. sự kéo dài. người thất bại faint adj.. nghĩ rằng. /fɔl/ rơi. ngã fall over ngã lộn nhào. adv. thêm nữa farm n. tưởng tượng far adv. thuộc gia đình famous adj. người chủ trại fashion n. mỡ. /fəˈmiliər/ thân thiết. đương đầu. /'fæ∫ən/ mốt.. /'feiθful/ trung thành.. /fa:st/ nhanh fasten v. thuận lợi fact n. /feə/ hợp lý. /ˈfɔsɪt/ (NAmE) vòi (ở thùng rượu. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n.. /feim/ tên tuổi. /fɑ:/ xa further adj. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. /feɪnt/ nhút nhát. sự quá khích extremely adv. n. adj. hợp thời trang fast adj. /feil/ sai. /'feiθfuli/ trung thành.. /'fɑ:sn/ buộc. đối phó. niềm tin. /fo:ls/ sai. /iks´tensiv/ rãi. thất bại failure n.

/'fi:və/ cơn sốt.. giỏi finely adv. n. lo ngại feather n. /figə(r)/ hình dáng. /faind/ tìm. học phí feed v. cuộc chiến đấu fighting n. /fɔ:lt/ /'feivз/ 28 . nhân vật. sợ. /film/ phim. sau cùng finance n.. /fait/ đấu tranh. (abbr. chiến đấu. /fil/ làm đấy. Feb.. cao thượng finger n.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. /fetʃ/ tìm về. được dựng thành phim final adj. làm say mê. n. cuộc đấu chung kết finally adv. adv. v. v. v. /fi:/ tiền thù lao.. sự đấu tranh figure n. sự kết thúc.. quyến rũ fever n.vài. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite adj. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. mạnh mẽ n. đại hội liên hoan fetch v.. pron. tài liệu fill v. /fɪər/ sự sợ hãi. /'felou/ anh chàng (đang yêu).. /fid/ cho ăn. v.. /´fi:meil/ thuộc giống cái.. /fens/ hàng rào festival n. /'fedərəl/ liên bang fee n. bệnh sốt few det. February n. adj. giống cái fence n. người (vật) được ưa thích fear n. kết thúc. miêu tả file n.. nuôi feel v. /fain/ tốt. /fɪˈnæns . lấp kín film n. đem về. sai sót (BrE) (NAmE favor) thiện ý.. tế nhị. mô tả nét đặc biệt. e sợ. hoàn thành fire n. tìm thấy find out sth khám phá. /'feivзrit/ (NAmE favorite) được ưa thích. v. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. /'faiə/ lửa. cấp vốn financial adj. một vài a few một ít. làm bực mình. /fi:l/ cảm thấy feeling n.. một vài field n. vũng vàng. v.fault favour sự thiết sót. ˈfaɪnæns/ tài chính. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n.. n. bãi chiến trường fight v. đồng chí female adj. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. điểm đặc trưng. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. một ít. /'fə:m/ hãng. /´faitiη/ sự chiến đấu. sự đấu tranh. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. /fail/ hồ sơ.. chắc. /'fainl/ cuối cùng. /´fainli/ đẹp đẽ. đặc trưng của. hình dung. cảm giác fellow n.. sự đồng ý. n. /´fainəli/ cuối cùng. n. phần cuối finished adj. kiên quyết. /'festivəl/ lễ hội.. hoàn thành. tài trợ. /fi:ld/ cánh đồng.. /'feðə/ lông chim feature n. /fju:/ ít. sự quý mến. tìm ra fine adj. adj. công ty. n.

dự báo. /flu:/ bệnh cúm v.. /´fə:mli/ vững chắc. /fɔrk/ cái nĩa n. bông. /flow/ sự chảy. v. theo. adj. /'foukəs/ tập trung. xắn. /flæt/ bằng phẳng. trước hết. căn phòng. lơ lửng n. trung tâm. làm thành. /´flaiiη/ biết bay. n. vén. n.. /'flæg/ quốc kỳ n. /flʌd/ lụt. đóa. prep. /flæ∫/ loé sáng. adv. đầu tiên. cho gia vị. sự đánh cá v. /fə'revə/ (BrE also for ever) mãi mãi v. theo sau. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán.. đèn nháy adj. ánh sáng lóe lên... /fə'get/ quên v. bắt cá /´fiʃiη/ sự câu cá.firmly first at first fish fishing n. mùi. thứ nhất trực tiếp n. lắp. /flait/ sự bỏ chạy. cây hoa n. kiên quyết det. sửa sang adj.. sau. xứng đáng v. rút chạy.bóng) v. được tạo thành 29 . /fiks/ đóng. /'fɔlou/ đi theo sau.. v. n. /´fɔlouiη/ tiếp theo.. tiếp theo n. bột mỳ n. /'fleivə/ (BrE) (NAmE flavor) vị. /fərˈgɪv/ tha. vừa.. trôi. sự bay. /flaɪ/ bay. n. dự báo adj. sự bay. vật đầu tiên... /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. v. sau đây. tràn ngập n. đứng yên.fə/ cho. sự bay. tha thứ n. fit fix fixed flag flame flash flat flavour flesh flight float flood floor flour flow flower flu fly flying focus fold folding follow following food foot football for force forecast foreign forest forever forget forgive fork form adv. /fɔ:. tiếp theo adj. chảy n. bàn chân n. thích hợp. n. /foʊld/ gấp. tầng (nhà) n. /fu:d/ đồ ăn. bất động n. /ˈfʊtˈbɔl/ bóng đá prep. chuyến bay v. nhẵn. dãy phòng. ép buộc. câu cá. n. /fɔ:s/ sức mạnh.. n. tràn đầy. /fit/ hợp.. hình thức. nếp gấp adj. v... ordinal number. /fleim/ ngọn lửa v. n. /fə:st/ thứ nhất. /fɔ:m/ hình thể. hình dạng. ở nước ngoài n. người. lũ lụtl. dành cho. n. thức. /fɪʃ/ cá. vụt sáng. /´flauə/ bột. v. làm tăng thêm mùi vị n.. chuyến bay v. /floʊt/ nổi. /'flauə/ hoa. món cá. /flɔ:/ sàn. mặt phẳng n. v. /'forist/ rừng adv.. cưỡng ép n. /fut/ chân. bẹt. từ nước ngoài. /´fouldiη/ gấp lại được v.. quãng đường bay adj.. trọng tâm (n.. dự đoán. món ăn n. sửa chữa. v. /fle∫/ thịt n. gắn.

. thoải mái freedom n. /frɔm/ frəm/ từ front n. v. adv. tình hữu nghị frighten v. /'frendʃipn/ tình bạn. cơ sở.. nền tự do freeze v. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. bố trí free adj. n. /ʌn´frendli/ không thân thiện. Fri. chạy (máy) fund n. trái cây fry v. sự vui thích. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. hoàn toàn fun n. /fʌnd/ kho. sự sáng lập. chế giễu. đằng trước. /ˈfraɪtn/ làm sợ. tổ chức frame n. sự thịnh vượng (also forwards) về tương lai. /'fri:dəm/ sự tự do. thân mật unfriendly adj. khiếp sợ from prep. dàn xếp. thể thức.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. /faund/ (q. đông lạnh frozen adj. /freim/ cấu trúc. /´fraiəniη/ kinh khủng. v.fʌndə'mentl/ cơ bản. v. /fɔ:ml/ /'fo:mзlaiz/ /´fɔ:mə/ /´fɔ:məli/ /'fɔ:mjulə/ /ˈfɔrtʃən/ /ˈfɔrwərd/ 30 . /´fuli/ đầy đủ. adj. v. /fri:z/ đóng băng. sự giá lạnh. n. (abbr. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. làm đông. /´frendli/ thân thiện. adj. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. tài trợ. trả tự do freely adv. /fʌn/ sự vui đùa. hệ thống. tìm thấy foundation n. khủng khiếp frightened adj. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. đầy đủ fully adv. /freʃ/ tươi. cũ. n. /frʌnt/ mặt. tiến về phía trước forward adj. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj.. đám tang adj. nhiên liệu full adj. sau này ở phía trước. họat động.formal formally former formerly formula fortune forward hình thức chính thức trước. /fri:z/ sự đông lạnh. làm đóng băng fruit n. chủ yếu funeral n.. giải phóng. /faun'dei∫n/ sự thành lập. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. quỹ. thuở xưa công thức. tiền bạc. làm hoảng sợ frightening adj. /fridЗ/ (BrE) tủ lạnh friend n. nguyên trước đây. /. cách thức sự giàu có. /'fraitnd/ hoảng sợ. tươi tắn freshly adv. hài hước make fun of đùa cợt.k of find) tìm. /ˈfyuəl/ chất đốt.. adv. /´fri:li/ tự do. adv.. tự do. không có thiện cảm friendship n. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. xưa.. /fru:t/ quả. để tiền vào công quỹ fundamental adj. chế nhạo function n. thịt rán fuel n.. tiến về phía trước found v. v. khỏe khoắn Friday n. /´freʃli/ tươi mát. adj. /fri:/ miễn phí. /ful/ đầy. /frai/ rán. adv. chiên..

adj. đại thể in general nói chung. lỗ hổng. khoa địa lý get v. tổng generally adv. /'dʒenəreit/ sinh. /dʒentl/ hiền lành. phát give sth out chia. người yêu give v. /get/ được. giành được. ruột (thú) garden n. dụng cụ general adj.. cuộc đánh bạc gambling n. ly 31 . thế hệ. hái. kiếm được. dịu dàng gentleman n. /g3:l/ con gái girlfriend n. /gift/ quà tặng girl n. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. /´fʌni/ buồn cười. hào phóng generously adv. nhẹ nhàng gently adv. thu thập gear n. /gæs/ khí. sự phát sinh ra. thiết bị. /´dʒenərəs/ rộng lượng. người thượng lưu genuine adj. từ bỏ glad adj. đẻ ra generation n. n. người phi thường. chân thật geography n. chỗ trống garage n. chung chung. /'dʒenərəli/ nói chung. 54 lít ở Anh. xăng gate n. có được get on leo. khôi hài fur n. furthest cấp so sánh của far future n. /giv/ cho. /ˈdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. hào phóng gentle adj. chân thật. /'gɑ:dn/ vườn gas n. /´dʒenjuinli/ thành thật. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. /glɑ:s/ kính. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. /giə/ cơ cấu. hơi đốt gasoline n. /gæp/ đèo. thoát khỏi giant n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. trèo lên get off ra khỏi. 3. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. lợi ích. đời generous adj. /geim/ trò chơi gap n. cái cốc. đạt tới gallon n.. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. kẽ hở. /geit/ cổng gather v. sung sướng glass n. phân phối give (sth) up bỏ.funny adj. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. dịu dàng. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. khoan hồng. /gasolin/ (NAmE) dầu lửa.. /ˈgɑrbɪdʒ/ (especially NAmE) lòng. đại khái generate v. /'ʤenər(ə)l/ chung. khổng lồ. phi thường gift n. thủy tinh. xác thực genuinely adv. biếu. êm ái. /glæd/ vui lòng. 78 lít ở Mỹ gamble v. /'gælən/ Galông 1gl = 4. adj. /'gз:lfrend/ bạn gái. /´dʒenjuin/ thành thật. tặng give sth away cho. n. /'gæmbl/ đánh bạc. lượm. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. /'gæðə/ tập hợp.. /geɪn/ lợi. dầu hỏa. /'dʒenərəsli/ rộng lượng.

điểm số. /grα:nt/ cho.. sự cho. nội các. vĩ đại greatly adv. hột. mục đích. vồ.. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. vĩ đại grandchild n. Chúa gold n.glasses n. lắm. /grin/ xanh lá cây grey adj. có ý định goal n. /grɑ:s/ cỏ.. tài sản. n. ban. /gud/ tốt. nghiêm trọng gray n. dán bằng keo. n. toàn bộ glove n. hoa râm (tóc) great adj.. v. /glu:/ keo. chủ. /ˈgʌvərnmənt .. từ từ grain n. /grein/ thóc lúa. kính đeo mắt global adj.. /´greitful/ biết ơn. g. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. mục tiêu score an own goal ghi bàn vào lưới nhà god n. /'græn. cầu môn. cầm quyền government n.do:tз/ cháu gái grandfather n. bằng vàng good adj. /greɪd/ điểm.mʌðə/ bà grandparent n. trang nghiêm. dấu huyền. dễ chịu. hồ gram n. v. hay. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. tính chất. hồ. /´grædjuəl/ dần dần. hạt. sự cấp grass n. /'græm/ đậu xanh go v. Màu xám grocery n. /greɪt/ to. bãi cỏ. /grænd/ rộng lớn. điều tốt. /'grædzuəli/ dần dần. /greiv/ mộ. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. găng tay glue n.v /grei/ (NAmE) (màu) xám. tuyệt. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. cao thượng. /´grousəri/ (NAmE usually grocery store) cửa hàng tạp phẩm 32 .adj. chộp lấy grade n. adj.. /'græn. /goʊld/ vàng. n. từng bước một gradually adv. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. khoan khoái grave n. gm) ngữ pháp grammar n. trở nên xám grey /grei/ xám. cấp. sự ban. hàng hóa govern v. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. gắn lại.. /græb/ túm lấy. n. /´gʌvən/ cai trị. đồng cỏ grateful adj. toàn thể. kẻ thống trị grab v. /'græm/ (BrE also gramme) (abbr. cao cả green adj. /´greitli/ rất. v /´gloubl/ toàn cầu. /¸gud´bai/ tạm biệt. /gɒd/ thần. /goƱl/ (thể thao) khung thành. adj. bản chất gram n. phân loại. xếp loại gradual adj. /gudz/ của cải. /glʌv/ bao tay. sự cai trị governor n. thống trị. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. hoa râm (tóc). n /grei/ (BrE) (NAmE usually gray). /´gʌvənə/ thủ lĩnh. lời chào tạm biệt goods n. lớn.

bãi đất group n. /ges/ đoán. /hæŋ/ treo. /'helθi/ khỏe mạnh. hạnh phúc happily adv. người bảo vệ.. v.. /hɑ:f/ một nửa. hội trường hammer n. làm lành health n.. tập quán hair n. phần chia đôi. /ˈgærənˈti/ sự bảo hành. tay cầm. /ˈgɪlti/ có tội. sự đoán. /gai/ bù nhìn. sự bất hạnh happy adj. tổn hao. chỉ huy. sờ mó. dẫn đầu headache n. /hiə/ nghe 33 . bảo lãnh. /gʌn/ súng guy n. n. v. /ˈhæpi/ vui sướng. lành mạnh hear v. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. /gest/ khách. người bảo lãnh. gác. həv/ (auxiliary ) có have to modal v. n. adv. hạnh phúc unhappiness n. /heit/ ghét. lòng căm ghét. /hed/ cái đầu (người.. gã habit n. cam đoan. /hæt/ cái mũ hate v. gây thiệt hại harmful adj. thể chất. tích cực hardly adv. mắc happen v. tàn tệ. sự phát triển guarantee n. /'hæmə/ búa hand n. trưởng thành growth n. sự căm ghét have v. khốn khổ hard adj. pron. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. mọc lên grow up lớn lên. có bổn phận phải) he pron. /'hændl/ cầm. v. /hi:/ nó. bảo vệ. phạm tội.. làm hại. /'hæpinis/ sự sung sướng. bảo đảm guard n. hà khắc. v. /gru:p/ nhóm grow v. tòa (thị chính). v. thù hận hatred n. đất. phải (bắt buộc. n. bàn tay. nửa giờ. móc quai hang v.. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. xảy đến happiness n. /hi:l/ chữa khỏi. nửa hall n. hạnh phúc unhappy adj. anh chàng. dẫn đường. phỏng đoán. /ha:d/ cứng. có hại harmless adj. khó khăn harm n. /ga:d/ cái chắn. nghiêm khắc. /hɑ:m/ thiệt hại. /'hæpili/ sung sướng. anh ấy. /grou/ mọc. /´hæbit/ thói quen. khách mời guide n. /graund/ mặt đất. chỉ đường guilty adj. adv. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. tội lỗi gun n.. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. /'hæpən/ xảy ra. /´ha:mlis/ không có hại hat n. /hɛlθ/ sức khỏe. sự lành mạnh healthy adj... /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /hænd/ tay. det. canh giữ guess v. /hæv. /hɔ:l/ đại sảnh.. trao tay. /´ha:dli/ khắc nghiệt. lãnh đại. v. /grouθ/ sự lớn lên. rắn. truyền cho handle v. ông ấy head n. người hướng dẫn. /´ha:mful/ gây tai hại. /'heitrid/ lòng căm thì.. sự ước chừng guest n. hết sức cố gắng. /ˈgroʊsəri.groceries n. thú).. /heə/ tóc hairdresser n..

nắm. /´haiwei/ hill n. nặng nề nặng. xin chào. /hi:t/ heating n. sự cho thuê của nó..hearing n. n. chính anh ta hông thuê. của ông ấy. /´hevili/ heel n. chính bà ta ngập ngừng. lỗ trống. /'help/ helpful adj. của anh ấy. cái của chị ấy. /hз:/ hers pron. /hiə/ hero n. adv.. /ˈhɛvən/ heavy adj. /'houl/ lỗ. độ cao. /him/ himself pron. /hel/ hello exclamation. /hai/ highly adv. sự giúp đỡ có ích. trống rỗng adj. /hiz/ historical history n. cái của nó. ở mức độ cao tốt. đòn. thính giác tim.. n. giữ.. đỉnh. n. ẩn nấp. ném trúng. sáng nhất (especially NAmE) đường quốc lộ đồi nó. kể từ đây. cái của hắn. /hip/ hire v. cái của cô ấy. pron. của hắn... /hait/ hell n. /hit/ đánh. cho thuê (nhà. hit hobby hold hole holiday hollow adj.). n. chính cô ta. chị ấy.. /hə:z/ here adv. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). hết sức. hắn.. /'ɔnist/ lương thiện. /his'tɔrikəl/ lịch sử. cao. /hɑ:t/ heat n. do dự xin chào trốn. /'hi:tiη/ heaven n. anh ấy chính nó. cú đấm n. holy home homework honest sự nghe. /'hɒbi/ sở thích riêng v. /'hɔlədi/ ngày lễ. vì thế nó. /ˈhɪərɪŋ/ heart n. chỗ nổi bật nhất. /haid/ high adj. n. /haiə/ his det. điểm cao địa ngục chào. cái của bà ấy đây. nước mình n. trái tim hơi nóng. cái của anh ấy adj. chính hắn. n. /'hevi/ heavily adv. nặng nề gót chân chiều cao. đẹp. adv.. /hз'lou/ help v. sự nắm giữ n. /ˈhoʊli/ linh thiêng. trung thực. sức nóng sự đốt nóng. det.. cái của ông ấy. đấm. /him´self/ hip n. cô ấy. ở đây người anh hùng chính nó. ông ấy. /hoʊm/ nhà. /hould/ cầm. bà ấy cái của nó. /hə:´self/ hesitate v. ở tại nhà. ngày nghỉ /'hɔlou/ rỗng. sự làm nóng thiên đường nặng. nêu bật. sùng đạo n. sử học v. /hi:l/ height n. che giấu cao. lời chào giúp đỡ. /ˈhaɪˈlaɪt/ highway n. v. chân thật 34 . giúp đỡ sau đây. /hens/ her pron.. sự cầm. thuộc lịch sử /´histəri/ lịch sử. hang n. /'hiərou/ herself pron. /'heziteit/ hi exclamation /hai/ hide v. sự thuê. /hil/ him pron. do đó. /´helpful/ hence adv. chính ông ta. ở mức độ cao làm nổi bật... chính chị ta. /´haili/ highlight v. công việc làm ở nhà adj.

/ˈhɜri . (thuộc) gia đình how adv.. /aɪˈdiəli/ lý tưởng. /hɔrs/ ngựa hospital n. tức là ( Id est) if conj. n. /'hju:mən/ (thuộc) con người. giống hệt i. tuy vậy. nhận dạng identity n. ˈhʌri/ sự vội vàng. nằm ngang (trục hoành) horn n.. /´hju:mə/ (BrE) (NAmE humor) sự hài hước. đăng cai tổ chức (hội nghị. lý tưởng ideally adv. như thế nào. tỏ ra không biết đến ill adj.. /hau/ thế nào. trung thực.e. /ais/ băng. /hau´evə/ tuy nhiên. /´hɔrə/ điều kinh khủng. tư tưởng. /´hju:mərəs/ hài hước. gấp rút hurt v. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n. abbr. ngang. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. ra sao however adv. đúng như lý tưởng identify v. nóng bức hotel n. /houst/ chủ nhà. ở chân trời. n. /. adj. nét nhận dạng. /'auз/ giờ house n.. loài người humorous adj. /ai'diз/ ý tưởng. bất hợp pháp illegally adv. bản lề.. n. trân trọng đối với hook n. hối hả. gia đình. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. chân thật (BrE) (NAmE honor) danh dự. toàn nhà housing n. căn nhà. /´haushould/ hộ. tính đồng nhất. /huk/ cái móc. khổng lồ human adj. nhà thương host n.) hot adj. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính.. /hou´tel/ khách sạn hour n. /hɔ:n/ sừng (trâu. /ai'dentifai/ nhận biết.) horror n. /ig'no:r)/ phớt lờ. sự hóm hỉnh hungry adj. /hjuːdʒ/ to lớn. /if/ nếu. nếu như ignore v. nguồn hy vọng horizontal adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. gây thiệt hại husband n.. làm sao. bò. /haus/ nhà. nhận ra. thanh danh. /aɪˈdiəl. /hʌnt/ săn. dù thế nào huge adj. đi săn hunting n. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. n. /i´li:gəli/ trái luật. sự ghê rợn horse n. n. nước đá ice cream n. /'hɔspitl/ bệnh viện.. hóm hỉnh humour n.. sự gấp rút in a hurry vội vàng. /houp/ hy vọng. chủ tiệc. lưỡi câu hope v. bất hợp pháp adv. /hɜrt/ làm bị thương. dẫn (c. v. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v. /i´li:gl/ trái luật.honestly honour lương thiện.. kem idea n.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. /hɒt/ nóng. nghĩa là.trình).. quan niệm ideal adj. /'ɔnistli/ /'onз/ 35 .

/'impɔ:t/ sự nhập.illness n. /i'mæʤin/ tưởng tượng. sự biểu lộ indirect adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. /'inkəm/ lợi tức. 54 cm) incident n. n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. v. riêng biệt. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. /. xấu xa impact n. tính cả including prep. n. /in/ ở. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. cảm giác. quả thật independence n. in sâu vào impression n. sự tăng thêm increasingly adv. bắt gánh vác. sự biểu thị.indi'kei∫n/ sự chỉ. được ghi. biểu thị. /ˈɪmpækt/ sự và chạm. tưởng rằng. ảnh hưởng impatient adj. luân lý. bao hàm import n. /im'pru:v/ cải thiện. nền độc lập independent adj. trong. nóng vội impatiently adv. /'indeks/ chỉ số.indi'pendənt/ độc lập independently adv. ảo imagination n. lợi dụng impossible adj. /. làm cảm động impressed adj.. /i´mɔrəl/ trái đạo đức. sự mở mang in prep. vào inability n. cái tiến. /. /im'pouz/ đánh (thuế. oai vệ improve v. bệnh tật illustrate v. kể cả income n. hệ trọng importantly adv. /. hình dung. /in´klu:diη/ bao gồm. /im'plai/ ngụ ý.. cho rằng immediate adj. /i'mi:djət/ lập tức. /im'pɔ:tənt/ quan trọng. việc có liên quan include v. tăng thêm. sự in. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. /´ilnis/ sự đau yếu. trọng yếu unimportant adj. /´insidənt/ việc xảy ra.. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. cá nhân 36 . làm rõ ý image n. adv. trình bày ngắn gọn indication n.. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng.. ốm. /im'pei∫зns/ nóng lòng. sự tăng. không trọng đại impose v. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. sốt ruột implication n. đánh tráo. /im'pres/ ghi.indi'pendзntli/ độc lập index n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. không thể xảy ra impress v. tức thì immediately adv. sự tưởng tượng imagine v. sự biểu thị indicate v. nhập. sự liên can. gây ấn tượng.. nhập khẩu importance n. khắc. /im'pɔ:təntli/ quan trọng. sự tác động.). /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. in sâu vào. bất tài inch n. khắc. /´ilə¸streit/ minh họa. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. cho biết. sự cải tiến. /im'pɔsəbl/ không thể làm được. sự nhập khẩu. hùng vĩ.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng.indi'pendəns/ sự độc lập. thu nhập increase v. /´imidʒ/ ảnh. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. mở mang improvement n. /¸inə´biliti/ sự bất lực. /indivídʤuəl/ riêng. /i. tại. đóng dấu impressive adj. /´indikeit/ chỉ. /. /in'klu:d/ bao gồm. /ɪnˈdid/ thật vậy. tầm quan trọng important adj. hình ảnh imaginary adj. điều gợi ý imply v.

sự thẩm vấn) insect n. n. nội bộ. /in´fɔ:məl/ không chính thức. /in´fekʃəs/ lây. trí thông minh intelligent adj. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. tác động inform v. /'insekt/ sâu bọ. sáng trí intend v.. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. phần trong.. chẳng hạn instead adv. trụ sở instruction n.teli'dЗen∫зl/ thông minh. n. nhiễm influence n. /´indʒəd/ bị tổn thương. /in´evitəbl/ không thể tránh được. cứ khăng khăng install v.indoors adv. kỹ nghệ inevitable adj. sự đầu độc infectious adj. điều tổn hại ink n. trong trắng. n. có ý định intended adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. sự xỉ nhục insulting adj. làm hại.infə'meinʃn/ tin tức. /'instəns/ thí dị. /iηk/ mực inner adj. /. điều hại. US . lồng vào inside prep. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp.insti'tju:ʃn . /in'sist/ cứ nhất định. ngây thơ (enquiry n. ban đầu initiative n. lời lăng mạ. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n.. /UK . /in´tendid/ có ý định. lập. xúc phạm injured adj. /'inəsnt/ vô tội. côn trùng insert v. /in'fo:m/ báo cho biết. vẫn thường thấy.. đầu độc. lúc đầu. ở trong. học viện institution n. /'in'said/ mặt trong.. tài liệu. lan truyền infected adj. /in'tenʃn/ ý định. /in'kwaiəri/ sự điều tra. v. sự khởi đầu injure v. thành phần initial adj. adj.. xỉ nhục insurance n. /in'fekʃn/ sự nhiễm. /'insə:t/ chèn vào. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. xỉ nhục. cơ quan.) instance n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v. ảnh hưởng. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. /'indəstri/ công nghiệp. trường hợp cá biệt for instance ví dụ. /in. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. /'insʌlt/ lăng mạ. adv.. có dụng ý intention n. bị đầu độc infection n. sự tác dụng. làm hại. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương. /'indʤəri/ sự làm tổn thương. nghe inevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. thân cận innocent adj. /'inə/ ở trong. /i'ni∫зl/ ban đầu. kiến thức ingredient n. /in'fekt/ nhiễm. /ɪˈnɪʃiətɪv . cung cấp tin tức informal adj. chắc chắn xảy ra. ví dụ. /in'gri:diənt/ phần hợp thành. bị xúc phạm injury n. không nghi thức information n. phía. bị nhiễm. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. /ˈ´institju:t/ viện. nội bộ insist (on) v. /in´sʌltiη/ lăng mạ. thiết bị. /in'tend/ ý định..insti'tu:ʃn/ sự thành lập. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. kỹ nghệ industry n. tiêm nhiễm. tài liệu cung cấp instrument n. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. mục đích 37 .

chính con vật đó n. /in'vɔlvmənt/ n. v. /aɪən / v.net/ v. ghen tị làm chú ý làm thích thú.. làm quan tâm. cáu tiết 38 . sáng chế sự phát minh. det. /'intu/ or /'intə/ /'intrədju:s/ /¸intrə´dʌkʃən/ /in'vent/ /ɪnˈvɛnʃən/ /in'vest/ /in'vestigeit/ /in¸vesti´geiʃən/ /in'vestmənt/ /. cái của con vật đó n.. /'ʤeləs/ ghen. sự bao hàm. ngắt lời sự gián đoạn. /'dʤækit/ áo vét n..tə:pri'teiʃn/ v. /in'teriə/ adj. interesting interested interior internal international internet interpret interpretation interrupt interruption interval interview into introduce introduction invent invention invest investigate investigation investment invitation invite involve involved in involvement iron irritate irritating irritated -ish island issue it its item itself jacket jam January jealous n.. làm chú ý có thích thú. sự quan tâm. nói chuyện riêng vào. phát hành.intə'rʌp∫n/ n. /'intristiŋ/ adj. adj. /'intə. /it´self/ chính cái đó. ở trong. /dʒæm/ mứt n. v. nghiên cứu sự đầu tư. n. điều đó. v. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. ở phía trong ở trong. sự ngắt lời khoảng (k-t.interest quan tâm. n. vốn đầu tư lời mời. nội địa quốc tế liên mạng giải thích sự giải thích làm gián đoạn. con vật đó det. v. của điều đó.invi'teiʃn/ /in'vait / /ɪnˈvɒlv/ n.. /´iriteitiη/ adj. có quan tâm. dồn tâm trí để hết tâm trí vào sự gồm. món. làm adj. /´ailənd/ hòn đảo n. /in. n. v. của con vật đó. có chú ý phần trong. khoảng cách cuộc phỏng vấn. /it/ cái đó. /. bên trong. chính điều đó. lời giới thiệu phát minh. Jan. /its/ của cái đó. chọc tức tức giận. /'aitəm/ tin tức. sự sáng chế đầu tư điều tra.. /'iriteitid/ suffix n.. nghiên cứu sự điều tra. chú ý. n.. thu hút. /´iri¸teit/ adj. phía trong.. n. bọc sắt làm phát cáu. /ɪʃuː. chọc tức làm phát cáu. v. bao hàm. v. n. /in'tə:nl/ adj.) tháng giêng adj.. /in'tз:prit/ n. sự gặp mặt. /'ʤænjuəri/ (abbr... v.gian). cái của điều đó. /ˈɪntərvəl/ n. dồn hết tâm trí vào sắt. đưa ra pron. sự để. v. /'intəvju:/ prep. /ɪntǝ'rʌpt/ n. khoản. /intə'næʃən(ə)l/ n. tiết mục pron. v. sự phát sinh. phỏng vấn. vào trong giới thiệu sự giới thiệu. sự mời mời bao gồm.

/dЗeins/ n. thuộc (khóa) keyboard n. n. adj. lời nói đùa. /'kaindnis/ sự tử tế. km) Kilômet kind n. /ʌn´kaind/ độc ác. cái hôn kitchen n. có lòng tốt kindly adv. vừa mới. quốc vương kiss v. /ʤu:s/ nước ép (rau. /'dʤə:ni/ 39 . /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n.. thêu knitted adj. n. vừa đủ. /ni:/ đầu gối knife n. /ki:/ chìa khóa. /´kilə¸mi:tə/ (BrE) (NAmE kilometer) (abbr. nói đùa. chỗ nối. /kid/ con dê non kill v. kg) Kilôgam kilometre n. được thêu n. việc làm gia nhập. quãng đường. được chứng minh là đúng keen adj. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. giống. biện hộ justified adj. /´dʒə:nəlist/ n. thẩm phán judgement n. cú đá kid n. quan tòa. chỉ justice n. /kiɳ/ vua. /´kilou¸græm/ (BrE also kilogramme) (also kilo) (abbr. Jul. giữ lại key n.. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. ít tuổi hơn. /kis/ hôn. quần zin thạch (BrE) (NAmE jewelry) nữ trang. /dʒʌmp/ nhảy.) tháng 6 junior adj. /'dʤʌdʤmənt/ (also judgment especially in NAmE) sự xét xử juice n. /´kaindli/ tử tế. nối. chắp. /dʒɔɪnt/ adv.. tử tế. /ki:n/ sắc. /'dʤu:əlri/ n. adj. người ít tuổi hơn just adv. k. quả) July n. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. v. sự nhảy. /ˈdʒɔɪntli/ n. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. bén keen on say mê. phân xử. /nitid/ được đan. /kick/ đá. n. cùng chung trò cười. chặng đường đi joy n. tham gia. /´kitʃin/ bếp kilometre n. tốt bụng unkind adj. bước nhảy June n.. Jun. /dʤʌst/ đúng. /nit/ đan. /´dʒeli/ n. /dʒɔb/ v. /dʒʌdʒ/ xét xử. củ. lòng tốt king n.. ưa thích keep v. /kil/ giết.. n..jeans jelly jewellery job join joint jointly joke journalist journey quần bò. v.) tháng 7 jump v.. /ki:p/ giữ. ghép chung (giữa 2 người hoặc hơn). đầu nối cùng nhau. giễu cợt nhà báo cuộc hành trình (đường bộ). n. tàn nhẫn kindness n. sự tàn sát kilogram n. /dЗu:n/ (abbr. kim hoàn việc. /kaind/ loại. /dʒouk/ n. /naif/ con dao knit v. /dʒɔɪ/ niềm vui. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. khóa. /ʤɔin/ adj.. /´kiliη/ sự giết chóc. sự vui mừng judge n. /dʒu´lai/ (abbr. tiêu diệt killing n.

sau cùng. /li:f/ lá cây. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. liên hoàn lean v. chậm nhất.. sự lãnh đạo.. đập. tiếng cười launch v. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. /ˈlɔyər . /lɑ:f/ cười. v.. / lə:n/ học. n. n. người cuối cùng. lớn. /lei/ xếp. n. /lænd/ đất. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. dẫn dắt. n. dựa. khai trương. nghiên cứu least det. pron. hàng dệt kim knock v. /nɔt/ cái nơ. buổi giới thiệu sản phầm law n. /'lækiη/ ngu đần. /´nitiη/ việc đan.. /'leibз/ (BrE) (NAmE labor) lao động. sự hạ thủy. hẻm phố) language n. dẫn đầu leader n. muộn later adv. to largely adv. adv. ngây ngô lady n.. bố trí layer n. /læmp/ đèn land n. đất canh tác.) league n. lab n. /li:g/ liên minh.. công việc lack n. /´li:diη/ lãnh đạo. /læk/ sự thiếu. mới đây laugh v. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. /´lætə/ sau cùng. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). /la:dʒ/ rộng. đặt. ỷ vào learn v. /ˈleɪdi/ người yêu. chí ít 40 . /´wel´noun/ nổi tiếng. quý bà. /nou/ biết unknown adj. ghi mác laboratory. vợ. /li:st/ tối thiểu. adj. /ˈlæbrəˈtɔri/ phòng thí nghiệm labour n. n. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. /li:n/ nghiêng. mác.. /lɑ:st/ lầm cuối. điểm nút. /nɔk/ đánh... ít nhất at least ít ra. n.. /lo:/ luật lawyer n. /´li:də/ người lãnh đạo. tri thức litre n.. dán nhãn. /´li:tə/ lít label n.. v. ít nhất. /leibl/ nhãn. adv.. lá (vàng. /'leizi/ lười biếng lead v. /leit/ trễ. /leitist/ muộn nhất. ở mức độ lớn last det. /leik/ hồ lamp n.. n. sự hướng dẫn leading adj.knitting n. v. gần đây. được nhiều người biết đến knowledge n. lãnh tụ leaf n. cú đánh knot n. thiếu lacking adj.. lãnh đạo. /'leiə/ lớp lazy adj. n. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. cuối cùng. đất đai landscape n. rốt hết. /´la:dʒli/ phong phú. tiểu thư lake n. kéo dài late adj. adv. gần đây nhất latter adj.... /li:d/ v. điểm trung tâm know v.. v. /lein/ đường nhỏ (làng.

adv. chứng chỉ. rời đi. một chút a little det.. êm ái. nhỏ. cấp bằng. không nhiều. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra.. /lain/ dây. một ít live adj.. /´lemən/ quả chanh v. /laik/ giống như.. bài nói chuyện adj. độ dài det. sự dối trá life n. /'likwid/ chất lỏng. /liv/ sống living adj. không vững list n.. /lend/ cho vay.. v. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. /'limit/ giới hạn.) adj. pron. chút ít. ranh giới. bằng. adv. cho phép lid n. giới hạn. adv. đang sống n. /lait/ ánh sáng. đường. về phía trái n. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n.. ít hơn. v. sự nâng. có giới hạn line n. n. có khả năng. /left/ bên trái. mối liên lạc. /list/ danh sách. thú.. kết nối lip n. v. ngang bằng n. /'liviŋ/ sống. /lεt/ cho phép.leather leave leave out lecture left leg legal legally lemon lend length less lesson let letter level library licence da thuộc bỏ đi. để cho n. adv. bỏ sót n. /ˈlaɪsəns/ (BrE) (NAmE license) bằng.. lắng nghe literature n. bàn. có thể. hoạt động live v. pron.. vung (xoong. không chắc xảy ra limit n. để lại bỏ quên. không giống likely adj.). như unlike prep. /lai/ nói dối... /'li:gзlizm/ hợp pháp n. nhẹ nhàng. adj. /'lesn/ bài học v. mi mắt (eyelid) lie v.. sự nhấc lên light n. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết.. /ʌn´laik/ khác. cấp.. bé.. /lift/ giơ lên. n. /'laibrəri/ thư viện n. bằng cử nhân.. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế... nhấc lên. chữ cái. n. v. adj. thắp sáng lightly adv. /lid/ nắp. bài thuyết trình. ghi vào danh sách listen (to) v. /'leðə/ /li:v/ 41 . /'lisn/ nghe.. /leɳθ/ chiều dài.. thích. nhẹ. /´leg/ chân (người. du dương. det. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. /'letə/ thư. v. chắc vậy unlikely adj. (abbr. lỏng. mẫu tự n. /lip/ môi liquid n. vị trí. /'lit(ə)l/ nhỏ. nồi. conj. adj. tuyến link n. /ˈligəl/ hợp pháp adv. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. hạn chế limited adj. /lɪɳk/ mắt xích. /´laikli/ có thể đúng. v. adj. l) /´li:tə/ lít little adj. /les/ nhỏ bé. đốt. cho mượn n... adv.. /laif/ đời. số lượng ít hơn n. pron. /liv/ sống. /'levl/ trình độ. sự cho phép license v. liên kết.. lời nói dối. sự sống lift v. có thể xảy ra.

/´lʌvə/ người yêu. /lʌv/ tình yêu. /lɔk/ khóa. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. inh ỏi love n. bé. /laud/ to. bơ vơ long adj. /lu:z/ mất. vận may lucky adj. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /louk´eiʃən/ vị trí. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. người tình low adj. hạnh phúc unlucky adj. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. /lu:s/ lỏng. khóa logic n.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. dỡ hàng loan n. thích lovely adj. bộ phận. cục bộ locate v... /'ləʊk(ə)l/ địa phương. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. ầm ĩ. lɒs/ sự mất. adv. /'laudili/ ầm ĩ. lâu look v. adj. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. /luk/ nhìn. /'mæʤik/ ma thuật. bất hạnh luggage n. /lou/ thấp. n.. yêu. ngắm. thiết bị mad adj. v. bực điên người magazine n. /lɒt/ số lượng lớn. det. chở unload v. /mə'ʃi:n/ máy. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n.. adv. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. không chặt loosely adv.lively adj. /´lɔ:ri/ (BrE) xe tải lose v. cục bộ locally adv. mất trí... chất. gặp may mắn. /lɔɳ/ dài. chăm sóc look at nhìn. lạc lost adj. ảo thuật. /´lounli/ cô đơn.. /'lʌgiʤ/ (especially BrE) hành lý lump n. v. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. /'lʌki/ gặp may. /lost/ thua. sinh động load n. ảo thuật 42 . /'lɔiəl/ trung thành. adv. hợp logic lonely adj. lớn (nói) loudly adv.. /'laivli/ sống. /ˈlʌvli/ đẹp. cái bướu lunch n. định vị located adj. /lɔrd/ Chúa. lùn loyal adj. vua lorry n. rất nhiều loud adj. to. trung kiên luck n. mất loss n. adv. /. lòng yêu thương. (thuộc) ma thuật. /lʌη/ phổi machine n. miếng. xinh xắn. /mæd/ điên. có duyên lover n. /ʌn´lʌki/ không gặp may. sự định vị lock v. xa. thua. /lɔs . /loud/ gánh nặng.. tảng.. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. vật nặng. /lʌk/ may mắn. máy móc machinery n. n. inh ỏi. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. /lΛmp/ cục.

/'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. lối. đực. thầy giáo. /mæn/ con người. /mei/ có thể. chủ yếu. chủ nhân.. chủ yếu. /'mænз/ cách. /mæs/ khối. lễ cưới marry v. sự kết hôn. diễu hành. ưu thế make v. bảo vệ major adj. /mɑ:tʃ/ (abbr. /'mɑ:stə/ chủ. adj. đàn ông. /mɑ:k/ dấu. hữu hình mathematics n. n. đồ sộ master n. gộp thành make-up n. lượng cực đại. điều khiển management n. kiểu. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. /. /. v. trọng đại. có nghĩa là 43 .. địch thủ. đại chúng massive adj. nhãn mác. /mɔ:l/ (especially NAmE) búa man n. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. /mein/ chính. người sản xuất many det. thi đấu mate n.mænju'fæktʃə/ sự sản xuất. kết hôn mass n. hành quân. cấu thành. tao. vật chất.. /mɛə/ thị trưởng me pron. chế tạo. gửi qua bưu điện main adj. bạn nghề.) tháng ba march v. vật chất. ghi dấu market n. v. trống. /´mætʃiη/ tính địch thù. /meil/ thư từ. cực độ may modal v. vẻ. /mi:n/ nghĩa.. môn toán matter n. có tính chất quan trọng maximum adj. sự chế tạo make sth up làm thành. sánh được matching adj. thị trường marketing n.. sự điều khiển manager n. n.. con trai. /'meni/ nhiều map n. nhãn. /meil/ trai. sự trông nom. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. nhiều hơn. /mætʃ/ trận thi đấu. giám đốc manner n. sự chế tạo manufacturer n. Mar. có ý nghĩa. /'mætə/ chất. lấy (chồng) married adj. trọng yếu nhất mainly adv.. dáng. sự chế tạo manufacturing n.. /´mei¸bi:/ có thể. có lẽ mayor n. /´meinli/ chính. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin.. /mi:l/ bữa ăn mean v... trông nom. /'mɑ:kit/ chợ. bưu kiện. pron. /´mærid/ cưới. chủ yếu majority n. đa số. duy trì. thái độ manufacture v. n. tối đa. đối chọi. cuộc diễu hành mark n. math NAmE) toán học. adj. thạc sĩ match n. /ˈmeɪdʒər/ lớn.. v.mæθi'mætiks/ (also maths BrE. khối lượng. trị số cực đại. có lẽ May n. cuộc hành quân. v. n. đực mall n. đàn ông manage v. quần chúng. /mæp/ bản đồ March n.. son phấn male adj. /'mæniʤ/ quản lý. v. /meik/ làm. con trống. n. /mi:/ tôi. tớ meal n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. đánh dấu. giao phối material n. /meit/ bạn. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. /'mæsiv/ to lớn. đối thủ.mail n. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. /'mæri/ cưới (vợ). phần lớn maintain v. /mei/ tháng 5 maybe adv. /´mæksiməm/ cực độ. /mein´tein/ giữ gìn.

ở giữa midnight n.. /'miniməm/ tối thiểu. /´mili¸mi:tə/ (NAmE millimeter) (abbr. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh.. adj. /miə/ chỉ là /'miəli/ chỉ. địa vị hội viên n. /milk/ sữa milligram n. /'midnait/ nửa đêm. ý nghĩa của cải. n. /maɪld/ nhẹ. sự trung gian. /´mid´dei/ trưa. tình trạng lộn xộn. /'mi:niɳ/ /mi:nz/ 44 . 12h đêm might modal. chú ý. n. thông điệp metal n. mg) mi-li-gam millimetre n. ôn hòa mile n. /mes/ tình trạng bừa bộn. kỉ niệm sự tưởng nhớ adj. vừa. mất trí adv. /mail/ dặm (đo lường) military adj. n. /mi:t/ gặp. để ý. /'meʤə/ đo. gặp gỡ n. phương tiện bằng phương tiện adv. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. thuốc adj. có lẽ mild adj. tinh thần. /mi:t/ thịt n. may có thể. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn.. v. đo lường. /mait/ qk. /'midl/ giữa. /'medikə/ (thuộc) y học n. quân sự milk n. buổi trưa middle n. đơn thuần n. /'medisn/ y học. /'militəri/ (thuộc) quân đội. n. /'meθəd/ phương pháp.meaning means by means of meanwhile measure measurement meat media medical medicine medium meet meeting melt member membership memory in memory of mental mentally mention menu mere merely adv. mess ý. /'meməri/ bộ nhớ. /maid/ tâm trí. /'membə/ thành viên. trí óc. n. mm) mi-li-met mind n. đề cập n. adj. chảy ra. quan tâm mine pron. mức tối thiểu n. /'mi:djəm/ trung bình.. /´mentəli/ về mặt tinh thần v. phép đo n. /'menʃn/ kể ra. đơn vị đo lường n. /mɛlt/ tan ra. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng adj. hội viên n. thư tín.waɪl/ trong lúc đó. thợ mỏ. số lượng tối thiểu. /'məʤəmənt/ sự đo lường. trí tuệ... /´mili¸græm/ (BrE also milligramme) (abbr. trong lúc ấy v. cách thức metre n. trung. chăm sóc. tài sản. của tôi mineral n. y khoa. /ˈmɪnərəl .. người nhếch nhác. bẩn thỉu message n. trí nhớ.combining form tiền tố: một nửa midday n. sự đo lường. cuộc biểu tình v. /'membəʃip/ tư cách hội viên. /miːn. /'metl/ kim loại method n. sự môi giới v. êm dịu. điện thông báo. /´mi:tə/ (BrE) (NAmE meter) mét mid. nói đến. làm tan chảy ra n. khoáng minimum adj. /'menju/ thực đơn adj. v. ˈmɪnrəl/ công nhân.

thứ yếu. /´ministə/ bộ trưởng n. pron. trèo. /mu:n/ mặt trăng adj.. thức. /´mouʃən/ sự chuyển động. động 45 . trộn lẫn. hoạt động n. /mu:d/ lối. sự hỗn hợp /'məʊbail. nghe. phạm sai lầm adj. không quan trọng n. phạm lỗi. kiểu mẫu adj. /mai´nɔriti/ phần ít. phẩm hạnh. /maunt/ leo. sự hoạt động. điệu (ngôn ngữ học) n. /mɔ:/ hơn. sai lầm. /mauθ . /'mu:vmənt/ sự chuyển động. pron. pha trộn n. giám sát n.. /'mʌndi/ (abbr. /mis'teik/ lỗi. luân lý. /ˈmaʊntən/ núi n.. hiểu lầm v.minister ministry minor minority minute n. có đạo đức det. /'məum(ə)nt/ chốc. mobile phone model modern mum moment Monday money monitor month mood moon moral morally more moreover morning most mostly mother motion motor motorcycle mount mountain mouse mouth move moving movement n. cử động. sụ di động n. n. thất lạc n. nhiều nhất. /mis/ lỡ. /'moutə. /´moutə/ động cơ mô tô n. /mikst/ lẫn lộn. /'mɔdən/ hiện đại. chuyển động. /mis´teiken/ sai lầm. sự trượt. màn hình máy tính. mirror miss Miss missing mistake mistaken mix mixed mixture mobile adj. sự di chuyển.. tân tiến n. sự thiếu vắng n. v.mauð/ miệng v. /ˈmɔrəl . n. Mon. v. /mʌm/ mẹ n. /miks/ pha. di động n. /ˈmɪrər/ gương v. ngoài ra. /´misiη/ vắng. /maus . /ˈmɒdl/ mẫu.. /mʌnθ/ tháng n. adv. sự pha trộn adj. /´ministri/ bộ adj. lát n. có đạo đức adv. thiếu.. vả lại n.. thiếu nữ adj. n. /'mu:viɳ/ động. thiểu số /'minit/ phút n. (also mobile) (BrE) điện thoại đi động n. ghi phát thanh. /´mainə/ nhỏ hơn. adv. /moust/ lớn nhất. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. /'mΔðз/ mẹ n. trượt. nhất. hơn cả adv.saikl/ (BrE also motorbike) xe mô tô v. chủ yếu là n. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. sự chuyển động adj. lỗi lầm. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng det. /'mɔnitə/ lớp trưởng..) thứ 2 n.. /'mʌni/ tiền n. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. /mu:v/ di chuyển.mauz/ chuột n. nhiều hơn adv. 'məʊbi:l/ chuyển động. núi n.. /mis/ cô gái. /´moustli/ hầu hết. n.

/'mistəri/ điều huyền bí.. không mong muốn neck n. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. NAmE. chật hẹp nation n. /´negətiv/ phủ định neighbour n. /´niə¸bai/ gần nearly adv. mũi nhọn negative adj.. du dương. /´mu:vi/ (especially NAmE) phim xi nê movie theater n. /mʌd/ bùn multiply v. /´ni:dl/ cái kim. nên làm my det.tác movie n. nhất thiết unnecessary adj. /niə/ gần. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. /'mə:də/ tội giết người. sắp. /neil/ móng (tay. thiên nhiên naturally adv. /'mʌsl/ cơ. /'nesəseri/ cần. NAmE. adv. điều thần bí nail n. cần thiết. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. thiết yếu necessarily adv.. prep. Ms (BrE) (also Ms.. pron. lắm mud n. /'neivi/ hải quân near adj. BrE) abbr. giết người. /´niəli/ gần. làm tăng lên nhiều lần. /'nei∫n/ dân tộc. cần. /ni:d/ cần. tội ám sát. khó hiểu mystery n. /'nærou/ hẹp. Mrs (BrE) (also Mrs.. n. dân tộc natural adj. thiên nhiên navy n. adv. ở gần nearby adj.. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. đặt tên. bắp thịt museum n. /'neitʃə/ tự nhiên. BrE) abbr. làng giềng 46 . âm nhạc. modal v.. âm nhạc musical adj. NAmE. tự nhiên. /'næt∫rəli/ vốn. /´nesisərili/ tất yếu. /'mʌltiplai/ nhân lên. ám sát muscle n. ngăn nắp.. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. quốc gia national adj. /mis'tiəriəs/ thần bí. /'neikid/ trần. chân) móng vuốt naked adj. suýt neat adj. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. /ni:tli/ gọn gàng. cận. /'neibə/ (BrE) (NAmE neighbor) hàng xóm neighbourhood n. đòi hỏi. /mʌst/ phải. khỏa thân. /´neibəhud/ (BrE) (NAmE neighborhood) hàng xóm. /neim/ tên. sinh sôi nảy nở mum n. much det. sự cần needle n. gọi tên narrow adj. trơ trụi name n. ngăn nắp necessary adj. huyền bí. /mai/ của tôi myself pron. êm ái musician n.. /ni:t/ sạch. BrE) abbr. rành mạch neatly adv. v. adv. /mʌm/ (BrE) (NAmE mom) mẹ murder n. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. /nek/ cổ need v. đương nhiên nature n. /mai'self/ tự tôi. /mʌtʃ/ nhiều. chính tôi mysterious adj. v. /'mju:zik/ nhạc.

/nju:z/ tin. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. chị. bình thường. /nait/ đêm. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý.nevəðə'les/ tuy nhiên. /'nз:vзstli/ bồn chồn. truyện November n. bên cạnh. can đảm nervous adj. Nov. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. /'nevə/ không bao giờ. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. sự huyên náo noisy adj. /nɔiz/ tiếng ồn. lời ghi chép. dễ chịu nicely adv. yết thị. /nju:/ mới.. adv.) n.. em) nerve n. hệ thống never adv. no. /nʌn/ không ai. huyên náo noisily adv. /. ghi chú. chú ý. n. /nɔ:θ/ phía bắc.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. lo lắng nest n. dễ chịu niece n.. /´nʌmbə/ số 47 . tin tức newspaper n. /'no:mзli/ thông thường. /´nɔizi/ ồn ào. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj.. /nouz/ mũi not adv. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. /no:/ cũng không normal adj. như thường lệ north n. adv. không ở đâu nuclear adj. tuy thế mà new adj. pron. thần kinh. /´nevju:/ cháu trai (con anh. hiện giờ. adv. hiện nay nowhere adv. phương bắc northern adj. hay lo lắng nervously adv. adj. No. /´nju:li/ mới news n. v. dễ bị kích thích. làm tổ net n. không người nào noise n. không khi nào nevertheless adv. v. gần nice adj. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. /´nɔizili/ ồn ào. (abbr. v. /nɔt/ không note n. mới lạ newly adv.. thú vị.. vô nghĩa nor conj. /nest/ tổ. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. gần. tiếp nữa next to prep. /'nəƱtis/ thông báo. /nais/ đẹp. tối no exclamation. /nekst/ sát. để ý. mạng network n.neither det.. huyên náo nonprefix none pron. mới mẻ. không người. vật gì nonsense n. /nout/ lời ghi. tình trạng bình thường normally adv. đáng để ý novel n. ổ. /net/ lưới. adv. ghi chép nothing pron. /'netwə:k/ mạng lưới. det. không cái gì notice n. /'noubədi/ (also no one) không ai.. /'nju:zpeipə/ báo next adj. /´naisli/ thú vị. n.. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. /nɜrv/ khí lực. /ni:s/ cháu gái night n. /nau/ bây giờ.. /'nɔ:məl/ thường.. lần sau.. /nou/ không nobody pron. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr.

adv.. rành mạch. mục đích. conj. tán thành old adj. /əbˈzə:v/ quan sát. đầy (người) occur v. /'ɒbviəs/ rõ ràng. /'ɔkjupai/ giữ. /ɔ:f/ tắt. công chức officially adv. /ə´fend/ xúc phạm. ngay khi.. lên trên 48 .. /ɔv/ or /əv/ của off adv. /ould/ già old-fashioned adj. này. /nə:s/ y tá /nʌt/ quả hạch. viên chức. prep. làm khó chịu offensive adj. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. hiển nhiên obviously adv. /ə'kə:/ xảy ra. (thuộc) mục tiêu. rời offence n.. adv. ở trên. khỏi. lẻ (số) oddly adv. sự trả giá office n. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. objective n. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. ôi chao. mới onto prep. n. lẫn nhau onion n. /ə'fens/ (BrE) (NAmE offense) sự vi phạm. n. xuất hiện ocean n. văn phòng. /ɔd/ kỳ quặc. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. vật thể. sĩ quan official adj. /'ɔfis/ cơ quan. sự phạm tội offend v. cho. một khi one number det. v. lẻ (số) of prep. /'ɔ:fn/ thường. cuộc tấn công offer v..nurse nut obey object đối. /'ounli/ chỉ có 1. əbˈdʒɛkt/ vật. n. văn phòng. sự theo dõi observe v. /əb'tein/ đạt được...) tháng 10 odd adj.. chiếm lĩnh. tặng. kỳ cục. một vật nào đó each other nhau. lỗi thời on prep. /əʊkei/ đồng ý. cách. oil n. tiếp tục. cơ hội occasionally adv. có thể thấy được occasion n. phản /əb´dʒektiv/ chống lại mục tiêu. xảy đến. n. một người. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. làm bực mình. adj. chà. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. /ɔk´toubə/ (abbr. một cách chính thức often adv.. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. ˈɒbdʒɛkt . /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. khi mà. luôn oh exclamation /ou/ chao. /on/ trên. adj. đầu /o'bei/ vâng lời. /´ɔfə/ biếu. v. /ə´fensiv/ sự tấn công. kỳ cục. Oct. /´ɔdli/ kỳ quặc.. pron. v. duy nhất.. cảnh sát.ˈɒbdʒɪkt. /´ɔfisə/ viên chức. bộ officer n. /wʌn/ một. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. /klɔk/ đúng giờ October n. theo dõi obtain v. tiếp diễn once adv. n. khách quan observation n. /wʌns/ một lần. hay. giành được obvious adj. đôi khi occupy v. chỉ. adv. tuân lệnh /n. /´ɔntu/ về phía trên. tuân theo. /əˈkeɪʒən/ dịp. chiếm giữ occupied adj.

tự chúng mình out (of) adv. adv. prep. thuộc chúng ta. thuộc chúng ta. đầu tiên other adj. khởi đầu. có màu da cam order n. /auə/ của chúng ta.. phản đối adj. /. phản đối adj. /'autdɔ:/ ngoài trời. pron. hẳn là our det. đáng chú ý. sự phản đối. ngoài outstanding adj.. nguồn gốc. nguyên bản originally adv. ở ngoài.ɔ:gənai'zeiʃn/ (BrE also -isation) tổ chức. /ˈɒpərˈtunɪti . ở xa hơn outline v. bậc. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n... được tổ chức origin n. đối diện. /ə'pinjən/ ý kiến. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization n. sản phẩm. ở ngoài outer adj. cơ quan. ở ngoài. nét ngoài output n. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. sự tổ chức organize v. outer ở phía ngoài. nguồn gốc. mới mẻ.. nên... ngược nhau. /aut/ ngoài. phác tảo.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. /'ɔridӡin/ gốc. /'ouvə/ bên trên. ngăn nắp. khai mạc adv. thông thường organ n. /'ɔpəreit/ hoạt động. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. /ɒrɪndʒ/ quả cam.nənt/ địch thủ. bản thân chúng mình. thời cơ v. lên. căn nguyên original adj. /əpəʊ. của chúng mình ourselves pron. adj. /'autput/ sự sản xuất. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. được sắp xếp. /ɔ:t/ phải. /'oupən/ mở. /¸aut´stændiη/ nổi bật. /´ɔ:gə¸naiz/ (BrE also -ise) tổ chức. /'o:dinəri/ thường. n. sự đối nhau. ở ngoài nhà outdoor adj. v. đối chọi /ə´pouzd/ chống lại. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. phe đối lập option n. /´oupənli/ công khai. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. /'ɔpəzit/ đối nhau. v. quá trình hoạt động n. bản thân chúng tôi. n. lên trên 49 .. prep. /. mở.. đường nét. /auəz/ của chúng ta. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. điều khiển n. đối chọi. vượt qua. độc đáo. thẳng thắn n. lễ khánh thành v. adv.. lỗ. /´aut¸lain/ vẽ. kẻ thù n.. prep.. /'o:gзnaizd/ có trật tự. n. sự chống lại. nếu không thì. sự khai mạc. /'aut'said/ bề ngoài. của chúng mình ours pron. sự bắt đầu. của chúng tôi. quan điểm n. mặt khác ought to modal v. đối thủ. prep. adj.. ra ngoài outdoors adv. điều trái ngược opposition n. /´oupniη/ khe hở. ngỏ. chống đối. của chúng tôi. ˈɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. cách khác. /з'pouziη/ tính đối kháng. bắt đầu.. bên ngoài. /´ʌðə¸waiz/ khác. căn nguyên.. /əˈpoʊz/ đối kháng. trước mặt. /'ɔ:də/ thứ.. sản lượng outside n. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. thiết lập organized adj. hình dáng. còn tồn lại oven n.. đối lập. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập.open openly opening operate operation opinion opponent opportunity oppose opposing opposed to opposite adj.

toàn thể.ɪdʒ/ gói đồ. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. hành lang passenger n. /´pa:siη/ sự đi qua. sự cộng tác party n. /adv. bao gồm overcome v. v. p) trang (sách) pain n. nhẫn nại. cá biệt particularly adv.. ngang qua passing n. /'peintiɳ/ sự sơn. sự trôi qua. /pa:t/ phần. chảo panel n. ngắn ngủi passage n. /'pækit/ gói nhỏ page n. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua.. sự chịu đựng patient n. /pæn . /´peipə/ giấy parallel adj. pa nô pants n. /pɔ:z/ tạm nghỉ. quét sơn painting n. /pə´tikjulə/ riêng biệt. sự tạm nghỉ. đóng gói. v. gói package n. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. adv. /peis/ bước chân. sự đau khổ painful adj. /'pærəlel/ song song. adj. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. n. mẹ park n. chiến thắng. ˈoʊvərˈɔl . khắc phục. nhẫn nại.. /peidʒ/ (abbr. adj. đánh bại (khó khăn) owe v. kiên nhẫn. bọc. /'pænl/ ván ô (cửa. /'pætə(r)n/ mẫu. v. cá biệt. vôi màu. hướng đi patience n. /'peərənt/ cha. bước pack v. bền chí pattern n. /pæk/ gói. /'peiʃənt/ bệnh nhân. sơn. /´ounə/ người chủ. /peint/ sơn. /pænts/ quần lót. bó. sự tạm ngừng 50 . chủ nhân pace n.. /pɑ:st/ quá khứ.overall adj.. bức tranh painter n. quốc hội part n.. tương đương parent n.. đùi paper n. /pɛə/ đôi. bức họa... n. đảng pass v.. vườn hoa. riêng biệt partly adv. khuôn mẫu pause v. /peintə/ họa sĩ pair n. đau khổ paint n. nhợt pan n. /ˈpɑrti/ tiệc. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. lâu đài pale adj.. tất cả. cặp palace n. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. có được (cái gì) own adj. /peil/ taí.pɑ:n/ xoong. nhận. /pein/ sự đau đớn. /pa:k/ công viên. /´pa:s/ qua. /pɑ:θ/ đường mòn. adj. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. tự mình. pron. /ˈoʊvərˈkʌm/ thắng. qua path n. kiên trì. dừng. /pæk. bưu kiện. tường). adv. thoáng qua. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. /ˈpælɪs/ cung điện. ˈoʊvərˈɔl/ toàn bộ. nhìn nhận owner n. /ou/ nợ. n. sự trôi qua. đóng kiện packaging n. /'peinful/ đau đớn. hàm ơn. /oun/ của chính mình. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. cộng sự partnership n.. khoanh vùng thành công viên parliament n. v. quá. phần nào đó partner n. /'pɑ:tnə/ đối tác. prep.. buổi liên hoan. vượt qua. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. dĩ vãng.

dương cầm v. thời kỳ n. giấy phép v. sự hòa thuận /'pi:sfl/ hòa bình. vỡ. cho cơ hội n. giai đoạn. thường xuyên adv. adv. p) số tiền n. cụm từ adj. n. /'penʃn/ tiền trợ cấp. triết lý n. riêng tư adv. thời kỳ. /´pə:sənəli/ đích thân. /'pə:snl/ cá nhân. thái bình. làm. v. đỉnh. /ˈpipəl/ dân tộc. /´foutə¸gra:f/ (also photo n. người được yêu thích n. /pik/ cuốc (đất). đối với tôi n. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. adj.. thành ngữ. nộp. tính cách. chóp /pen/ bút /pens/ đồng xu ´peni/ đồng xu n. sự thi hành. /'fiziks/ vật lý học n. n. /feiz/ tuần trăng.. nhà nhiếp ảnh n. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /pei/ trả. số tiền trả. có lẽ n. yên tĩnh /pi:k/ lưỡi trai. đào. thời đại adj. cây ớt prep. về phần rôi. tiền lương /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. thân thể adv. nghề nhiếp ảnh n. bức ảnh. /pə:/ cho mỗi n. /´fizikl/ vật chất. adj. thực hiện n. n. v. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. xé 51 . dòng giống. thanh toán. /pə'sweid/ thuyết phục n. nhân phẩm. sao chụp n. n. perfectly perform performance performer perhaps period permanent permanently permission permit person personal personally personality persuade pet petrol phase philosophy photocopy photograph photographer photography phrase physical physically physics piano pick pick sth up v. người n. theo luật tự nhiên n. /´pensil/ bút chì n. vật cưng. /pə'hæps/ có thể. người adj. /pet/ cơn nóng giận.. chụp ảnh n.. /'piəriəd/ kỳ. vĩnh cửu n. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. (NAmE usually percent) phần trăm / pə'fekt/ hoàn hảo adv. (thuộc) cơ thể. lương hưu n. /´pepə/ hạt tiêu. sự thực hiện. /´fizikli/ về thân thể. /pə'miʃn/ sự cho phép. tư. /freiz/ câu. /'pə:mənənt/ lâu dài. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. /ˈpɜrsən/ con người. bản thân. /pə:sə'næləti/ nhân cách. thời gian. n.) ảnh. cá tính v. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. /ˈpɛtrəl/ (BrE) xăng dầu n.pay payment peace peaceful peak pen pence penny pencil penny pension people pepper per per cent perfect adj. /pə'fɔ:məns/ sự làm. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. /´peni/ (abbr.. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo . n. tiền bồi thường /pi:s/ hòa bình. /'pə:mit/ cho phép. khoét (lỗ) cuốc. sự biểu diễn n. vĩnh cửu. /'pjænou/ đàn pianô. người trình diễn adv.

/'piktʃə/ bức vẽ, bức họa n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiền n. /pig/ con lợn n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng n. /´pil/ viên thuốc n. /´paiələt/ phi công n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp adj., n. /piηk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo n. /paint/ (abbr. pt) Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...) pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín pity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương place n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trường take place xảy ra, được cử hành, được tổ chức plain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phác plan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến planning n. /plænniη/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạch plane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằng planet n. /´plænit/ hành tinh plant n., v. /plænt , plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo plastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo plate n. /pleit/ bản, tấm kim loại platform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân ga play v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu player n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật pleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mật unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó ưa please exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời pleasing adj. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích; dễ chịu pleased adj. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích plenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự phong phú plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án plug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...) plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào p.m. /pip'emз/ (NAmE also P.M.) (abbr) quá trưa, chiều, tối pocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền poem n. /'pouim/ bài thơ poetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơ point n., v. /pɔint/ mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọn poison n., v. /ˈpɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết, bệnh picture n. piece pig pile pill pilot pin pink pint

52

pole police policy polish polite politely political politically politician politics pollution pool poor pop popular population port pose position positive possess possession possibility possible possibly post post office pot potato potential potentially pound pour powder power powerful practical practically practice practise praise prayer precise precisely

n. n. n. n., v. adj. adv. adj. adv. n. n. n. n. adj. n., v. adj.

/poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...) /pə'li:s/ cảnh sát, công an /'pol.ə si/ chính sách /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sự /pəˈlaɪtli/ lễ phép, lịch sự /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính khách /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơi /puə/ nghèo /pɒp; NAmE pɑːp/ tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số n. /pɔ:t/ cảng v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra n. /pəˈzɪʃən/ vị trí, chỗ adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan v. /pə'zes/ có, chiếm hữu n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu, vật sở hữu n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọng adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thư n. /'ɔfis/ bưu điện n. /pɒt/ can, bình, lọ... n. /pə'teitou/ khoai tây adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩn n. /paund/ pao - đơn vị đo lường v. /pɔ:/ rót, đổ, giội n. /'paudə/ bột, bụi n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cường adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tế adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tế n. v. /´præktis/ (BrE, NAmE) (NAmE), thực hành, thực tiễn v. /´præktis/ (BrE) thực hành, tập luyện n., v. /preiz/ (sự) ca ngợi, (sự) tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi n. /prɛər/ sự cầu nguyện adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thận

53

predict v. prefer preference pregnant premises preparation prepare prepared presence present

/pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báo v. /pri'fə:/ thích hơn n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo n. /'premis/ biệt thự n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bị v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện adj., n., v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày presentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìn president n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống press n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn pressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suất presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽ pretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ pretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa previous adj. /ˈpriviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên previously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đây price n. /prais/ giá pride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ priest n. /pri:st/ linh mục, thầy tu primary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học primarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiên prime minister n. /´ministə/ thủ tướng prince n. /prins/ hoành tử princess n. /prin'ses/ công chúa principle n. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc print v., n. /print/ in, xuất bản; sự in ra printing n. /´printiη/ sự in, thuật in, kỹ sảo in printer n. /´printə/ máy in, thợ in prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiên prison n. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân, riêng privately adv. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư, cá nhân prize n. /praiz/ giải, giải thưởng probable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năng probably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyết procedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tục

54

proceed process

tiến lên, theo duổi, tiếp diễn quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý produce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo producer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạo profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp professional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp professor n. /prəˈfɛsər/ giáo sư, giảng viên profit n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận program n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương trình programme n. /´prougræm/ (BrE) chương trình progress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển project n., v. /n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch promise v., n. hứa, lời hứa promote v. /prəˈmoʊt/ thăng chức, thăng cấp promotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấp prompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở promptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tức pronounce v. /prəˈnaʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âm pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng proper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp properly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách thích đáng property n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đối proposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuất propose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra prospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ protect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chở protection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chở protest n., v. /ˈprəʊ.test/ ự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng proud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnh proudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh diện prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minh provide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp provided conj. /prə´vaidid/ (also providing) với điều kiện là, miễn là pint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A)); pub n. = publicyhouse quán rượu, tiệm rượu public adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng, nhân dân in public giữa công chúng, công khai publicly adv. /'pΔblikli/ công khai, công cộng publication n. /ˈpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố; sự xuất bản publicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáo

v. n., v.

/proceed/ /'prouses/

55

/´kwikli/ nhanh adj. nhanh chóng adv. chất vấn adj. 15 phút n.. yên lặng. /´reisiη/ cuộc đua n. khả năng /'kwɔliti/ chất lượng. /'pə:pəs/ công bố. v. có màu tía. /'pʌniʃ/ n. /'ræpid/ nhanh. yên lặng. /ˈpju:pl/ n. số lượng n. /'pə:t∫əs/ adj. /reə/ hiếm. /put/ đặt. sự tậu. n. radio n. /reiz/ nâng lên. trong lành hoàn toàn. sự trừng trị (especially BrE) học sinh sự mua. đuổi bắt v. có chủ tâm v. ít adv. giống. đua n. /'pʌbli∫/ n. /ˈpɜrpəl/ n. /´reidiou/ sóng vô tuyến. /´pjuəli/ adj. năng lực. đi (giày) tắt. điều kiện. ít khi 56 . /rein/ mưa. đội (mũ). n.. /reil/ đường ray n. ý định cố tình. mua. nhanh chóng adj. hỏi. phẩm chất n. n. quit quite quote race racing radio rail railway rain raise range rank rapid rapidly rare rarely v. /pʌntʃ/ v. mưa v. đủ tư cách. chỉ là tía. nghề xuất bản lôi. ngẩng lên n. sự xô đẩy v. /kwik/ nhanh adv. dập tắt n. /reɪndʒ/ dãy. /'pʌniʃmənt/ n. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. /kwait/ hoàn toàn. tinh khiết.. /'kwaiət/ lặng.publish publishing pull punch punish punishment pupil purchase pure purely purple purpose on purpose pursue push put put sth on put sth out qualification qualify qualified quality n. để. chủng. hầu hết v. n. v. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. cuộc đua. trừng phạt sự trừng phạt. /´pʌbliʃiη/ v. quả đấm. /puʃ/ xô đẩy. /'kwɔ:tə/ 1/4. đưa lên. thụi. giật. điều kiện adj.. /'reilwei/ (BrE) (NAmE railroad) đường sắt n. /'reзli/ hiếm khi. /reis/ loài. dãy adj. thoát ra adv. v. tậu nguyên chất. kéo. khả năng chuyên môn v. cố ý. v. /ˈkwɒntɪti/ lượng.. loại.. sự lôi kéo. sắp xếp thành hàng. trình độ n. cơn mưa. /pul/ v.. /. yên tĩnh /'kwiətli/ lặng. v. phạm vi. /ˈkwɒləˈfaɪd/ đủ tư cách. quantity quarter queen question quick quickly quiet quietly adv. cú thụi phạt. /pjuə(r)/ adv. xuất bản công việc. /kwit/ thoát. màu tía mục đích. hàng. / 'ræpidli / nhanh. cho vào mặc (áo).. /kwout/ trích dẫn n. sự giật đấm.kwalifi'keiSn/ phẩm chất.. /ræɳk/ hàng. ban bố. /kwi:n/ nữ hoàng n. /pə'sju:/ đuổi theo. yên tĩnh v. sắm. dãy.

/ʌnˈrizənəbəl/ vô lý v. /ri'dju:s/ giảm. màu đỏ v... phản hồi. /´ri:də/ người đọc. /ri:d/ đọc n. thực tại v. còn hơn. thô. /ri'sep∫n/ sự nhận. sự ghi. /ri´kɔ:l/ gọi về.. /´ri:səntli/ gần đây. hợp lý adv. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. tốc độ thà. thừa nhận v. /ri´fju:zl/ sự từ chối. cải tạo n. adv. hơn hơn là sống (# chín). adj.rekəg'niʃn/ sự công nhận. sự khước từ tỷ lệ. /rɪər/ phía sau. sự tiếp nhận. khuyên bảo n. phản ứng n. lý lẽ adj. v. nhặc lại.. /ri´fɔ:m/ cải cách. tiến cử. thu adj. /reit/ /'rɑ:ðə/ adj. /red/ đỏ. sự đón tiếp v. độc giả adj. thực ra. /'redi/ sẵn sàng adj. /rekə'mend/ giới thiệu. /ri'flekt/ phản chiếu. ở đằng sau. tới v. đếm n. giành lại adj. công nhận. thực hành n. n. /ri:ə'listik. tham khảo. gợi lại n. /ri'si:v/ nhận. ghi chép n. /'rekəgnaiz/ (BrE also -ise) nhận ra. /´ri:zənəblli/ hợp lý adj. đi đến. bản thu. triệu hồi. n. BrE also riə-/ hiện thực n. mới đây n. /'rekən/ tính. /ri:'æliti/ sự thật. đơn thuốc v. /'ri:zn/ lý do. v. phản ánh v.. sự phản tác dụng v. cải thiện. ám chỉ. /rɔ:/ prefix v. đề nghị. giảm bớt n. thích. /riəl/ thực. /ri´si:t/ công thức. sự thu âm v. xem. có thật adv.. nhắc đến n. /'riəlaiz/ (BrE also -ise) thực hiện. /´ri:diη/ sự đọc n. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. mới đây adv. /ri´ækt/ tác động trở lại. thực tế. ở đằng sau n. /´ri:zənəbl/ có lý. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh n. /ri:tʃ/ đến. sự thu. /´ri:sənt/ gần đây. /. thu. sự hạ giá v. cải tạo. /´rekɔ:d/ bản ghi. /'riəli/ thực. /'refərəns/ sự tham khảo. thực tế. sự cải cách.rate rather rather than raw rereach react reaction read reading reader ready real really realistic reality realize rear reason reasonable reasonably unreasonable recall receipt receive recent recently reception reckon recognition recognize recommend record recording recover red reduce reduction refer to reference reflect reform refrigerator refusal n. thực sự adj. sự thừa nhận v.. còn nguyên chất 57 . sự cải thiện. lĩnh. nhận diện. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. hỏi ýe kiến v..

thoát khỏi. /´reləvənt/ thích hợp. /ri'leitid/ có liên quan. về việc. đối với (vấn đề. di chuyển n. v. n. /ri´ga:diη/ về. quy tắc v. lặp lại adj. miền adj. /ri'leit/ kể lại.. liên quan adj. chú ý adj. thả. /ri'peə/ sửa chữa.) n. có liên quan n. gợi nhớ /ri'mout/ xa. sự hối tiếc adj. thuê adj. /ˈridʒənl/ vùng. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. dời đi v. có quan hệ với ai. /´regjuləli/ đều đặn.refuse regard regarding region regional register regret regular regularly regulation reject relate related (to) relation relationship relative relatively relax relaxed relaxing release v. sổ sách. sự làm cho khuây khỏa. sự trợ cấo. đáng để ý. đại từ quan hệ adv. /rentid/ được thuê.. thuật lại. liên lạc n. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. đều đặn adv. /rent/ sự thuê mướn. n. removal remove rent rented repair repeat repeated v. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo adj.. được mướn v. /'redʤistə/ đăng ký. xa xôi. thường xuyên n. cái còn lại n. relevant relief religion religious rely on v. sổ. điều lệ. sự đền bù n. sự quan tâm. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận.. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. sự thả. bớt căng thẳng /ri'li:s/ làm nhẹ.. máy ghi v. /ri'læksiɳ/ làm giảm. sự liên quan. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. cho thuê. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. chỉnh tu. sự để ý.. n. bác bỏ v. khước từ nhìn. /ri'mu:vəl/ việc di chuyển.. phê bình. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) prep. bớt. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo /ri´lai/ tin vào. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh.. /riˈmaind/ nhắc nhở. ghi vào sổ. người có họ. cái nhìn. có quan hệ v. /ri'gret/ đáng tiếc. hối tiếc. tin cậy. nghỉ ngơi adj. /ri´meiniη/ còn lại n. tin tưởng vào /riˈmein/ còn lại. đánh giá. /'ri:dʒən/ vùng. v. /ri´lækst/ thanh thản. /'relətivli/ có liên quan.. sự sửa chữa. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. cái gì n. sự giải thoát. chú ý. /ri'mu:v/ dời đi. phát hành. /ri´læks/ giải trí. phóng thích. /'relətiv/ có liên quan đến. thoải mái adj. để ý. /re'meins/ đồ thừa. nhớ lại v. từ chối. v. n. mối liên lạc adj. remaining remains remark remarkable remarkably remember remind remote adj. n. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. đáng để ý. sự phát hành adj. phê bình. phóng thích.. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. khác thường adv. sự chỉnh tu v. vẫn còn như cũ adj. /'rəgjulə/ thường xuyên. được lặp lại /rɪˈfyuz/ /ri'gɑ:d/ 58 . /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. liên hệ. lòng thương tiếc. n. xa cách n. khác thường v. địa phương v. nhận xét. loại bỏ. việc dọn nhà. remain v.

. tượng trưng. yêu cầu require v. nghỉ ngơi the rest vật.repri'zentətiv/ lặp đi lặp lại nhiều lần thay thế sự trả lời.. phục hồi lại restrict v. sự về hưu. phản đổi. /´reskju:/ giải thoát. điều kiện hạn chế reserve v. kế sách. đăng ký trước. nơi hẻo lánh. kết quả là. phản ứng lại. /ri'zɔlv/ quyết định... sự giải thoát. sự đăng ký trước resident n. hồi âm báo cáo. câu trả lời. biểu hiện. /ri'zʌlt/ kết quả. có nhà ở. sự lễ phép. /ri´taiəd/ ẩn dật. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. /ri´zistəns/ sự chống lại.. adj. do. /ri'strik∫n/ sự hạn chế.) resort n. /. thủ đoạn respect n. sự đặt trước. /ri'tə:n/ trở lại.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. luật lệ. nghỉ. phương kế resource n. những người. đại diện.. mà ra.. vùng cấm restriction n. /rest / sự nghỉ ngơi. /ri'plai/ report v. /ri'zЗ:v/ dự trữ. nghỉ việc. sự hồi âm. giải quyết (vấn đề. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. retain v. khó khăn.ponsз'biliti/ trách nhiệm. lúc nghỉ. đã nghỉ việc retirement n. n. khách trọ. đại diện. n. tiết lộ..ʃən/ sự hạn chế. sự dự trữ. trả lại. kiên quyết (làm gì). /ri´pi:tidli/ replace v. cứu nguy. /repri'zent/ representative n. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu.. /riˈvi:l/ bộc lộ. sự đáp lại responsibility n. bản báo cáo. trả lời response n. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n.. /. /ri´taiə / rời bỏ. thường trú resist v. /ris´tɔ:/ hoàn lại. đã về hưu. thủ tục rescue v.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. biểu lộ. sự chịu trách nhiệm responsible adj. tường trình. kính trọng. kháng cự resistance n. sửa chữa lại. /ri'pɔ:t/ represent v. /ri'zist/ chống lại. /.. khâm phục respond v. đặt trước. sự để dành. /ri´zɔ:t/ kế sách. chịu trách nhiệm trước ai. lời đề nghị. /'rezidənt/ người sinh sống.repeatedly adv. /ris´triktid/ bị hạn chế. thôi. v. mẫu. yêu cầu. sự cứu nguy research n. /ris. phát hiện. gì rest n. sự kháng cự resolve v. v. miêu tả. hẻo lánh. sự hưởng ứng. n. cư trú. về hưu retired adj. đề nghị. bản tường trình miêu tả. quy định requirement n.. v. cái còn lại. tôn trọng. trở về. /rɪpleɪs/ reply n. yêu cầu. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về.. hình dung. /ri'spond/ hưởng ứng. cái khác restaurant n. sự nghỉ việc return v. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. hiệu ăn restore v. sự giới hạn result n. /ri'so:s/ tài nguyên.əveɪ. /ris´trikt/ hạn chế.. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. v.. trú ngụ. /ri'tein/ giữ lại. sự phản đối. nổi danh request n. có giới hạn. bởi. /rez. /riˈspekt/ sự kính trọng. giới hạn restricted adj. khám phá 59 . n. trả lời. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. v. nhớ được retire v. thay mặt điều tiêu biểu. sự trở về reveal v. tượng trưng reproduce v. sự trở lại. thỉnh cầu. rút về. adj. sự đòi hỏi. để dành.

phải. v. cuốn. đeo nhẫn cho ai n. điều phải. xoa bóp. bỏ đi. sự đi.. bên phải adv. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) v. /rait/ thẳng. n. /. n. lệ thường.reverse review revise revision revolution reward n. /raid/ đi. /ru:'ti:n/ thói thường. /'riðm/ nhịp điệu n. v. cuộn adj.. /ri´viʒən/ sự xem lại. mặt trái n. thưởng công n. thông thường n. lộ trình. làm lại.. /ru:d/ bất lịch sự. phát triển đầy đủ n. /ri'vaiz/ đọc lại. điều trái ngược... ôn lại n. địch thủ.. hoàng gia v. /'rivə/ sông n. xâu.. v. lởm chởm adv. /ru:f/ mái nhà. v. /rou/ (NAmE) hàng. sự sửa lại. dãy adj. lố bịch. thăng cấp. /riɳ/ chiếc nhẫn. n. sự lăn tròn. /ru:t/ đường đi. thô sơ. thưởng. tuyến đường n. /´rʌbə/ cao su n. cưỡi (ngựa). quấn. lăn.. thô lỗ. điều thiện. adv. đường đi n. nóc n. /roul/ vai (diễn). n. /raiz/ sự lên. /'rʌfli/ gồ ghề.. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. có lý n. /rum/ phòng. v. xem lại. rác rưởi adj. /roʊp/ dây cáp. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn n. sự đi xe (bus. đúng. đứng lên. thành đạt n. chuỗi adj. /rɔk/ đá n. mọc (mặt trời). sự xét lại. ngược lại. liều n. dậy. đối địch. xung quanh adj. lởm chởm adj. ngay. adv. tán n. mạo hiểm. buồng n. thường lệ. /ri´vju:/ sự xem lại. /´raidə/ người cưỡi ngựa. /risk/ sự liều. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. tốt. /rʌb/ cọ xát. vòng quanh. /raund/ tròn. giàu có v. /'roul/ cuốn. /´raundid/ bị làm thành tròn. sự đọc lại. cuộn. đơn giản 60 . cây lúa adj. nghiền. lố lăng adj. cạnh tranh n. sự tăng lương. tốt. rhythm rice rich rid ride riding rider ridiculous right rightly ring rise risk rival river road rob rock role roll romantic roof room root rope rough roughly round rounded route routine row royal rub rubber rubbish rude v.. /ˈrʌbɪʃ/ (especially BrE) vật vô giá trị.. adj.. lấy trộm n. /raivl/ đối thủ. cơm. xem xét lại v. /ri'və:s/ đảo. sửa lại. phải. đường phố v. sự ôn lại n. thủ tục. thóc. rễ n.. v. xe đạp) n.. người đi xe đạp adj. adj.. phần thưởng. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. /rɔb/ cướp. vai trò n. /ru:t/ gốc. /rᴧf/ gồ ghề. /raɪs/ gạo.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng /ri'wɔ:d/ sự thưởng. nữ hoàng. điện. /roʊd/ con đường. /´raitli/ đúng. prep. dây thừng. /ritʃ/ giàu.

. /sænd/ cát n. đáng buồn là. /seil/ việc bán hàng n. làm phá sản. /ru:l/ quy tắc.. /´sɔ:lti/ chứ vị muối. nhổ neo. n. hàng mẫu n. chắc chắn.. n. /'seifti/ sự an toàn. /´seiviη/ sự cứu. vẫn cái đó n. đóng bao. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). cũng như thế. /si:n/ cảnh. /´ru:lə/ người cai trị.. hài lòng. /rʌn/ chạy. sự xô đẩy n. /ru:in/ bất lịch sự. buồm. dọa. v. không may mà n. lên 61 . sự xông lên. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng.) v.. /sæd/ buồn. chỉ huy. /'sædli/ một cách buồn bã. đáng tin adv. vừa ý. /'rʌniɳ/ sự chạy. lời đồn v. lưu n. sợ hãi. sự buồn bã adj. /ru:ind/ bị hỏng. Sat. sự sợ hãi. v. luật lệ. /sɔ:s/ nước xốt.rudely ruin ruined rule ruler rumour run running runner rural rush sack sad sadly sadness safe safely safety sail sailing sailor salad salary sale salt salty same sample sand satisfaction satisfy satisfied satisfying Saturday sauce save saving say scale scare scared scene schedule adv. bị đổ nát. cai trị. đơn giản làm hỏng. sự tiết kiệm v. bản liệt kê. làm vừa ý n. /ru:dli/ v. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. n. điều lệ.. n. sự hỏng. toại nguyện. v.. /'sædnis/ sự buồn rầu. /rʌ∫/ xông lên. /sæk/ bào tải. /skɛə/ làm kinh hãi. đơn điệu. bỏ vào bao adj. sự chắc chăn v. bồi thường v. /seifli/ an toàn. điều khiển n. bị phá sản n. phong cảnh n. /seif/ an toàn. làm đổ nát. cánh buồm. sự lao vào. mặn adj. /sɔ:lt/ muối adj. làm thỏa mãn. sự trả nợ. /seiv/ cứu. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. /'seiliɳ/ sự đi thuyền n.. /ˈrumər/ tin đồn. /´rʌnə/ người chạy adj. /seil/ đi tàu. /´sa:mpl/ mẫu. trả (nợ). thô sơ.. vùng nông thôn v.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. chắc chắn.. /ˈsæləri/ tiền lương n. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. chuộc tội adj. /'sætədi/ (abbr. sự đổ nát. có muối. /skerd/ bị hoảng sợ. người trị vì. lao vào. cuộc chạy đua n. n. bị sợ hãi n. /skeɪl/ vảy (cá. sự chạy n. sự kinh hoàng adj. nước chấm v. lên thời khóa biểu. /seim/ đều đều. đáng tin n. chuyến đi bằng thuyền buồm n. buồn bã adv. sự phá sản adj. thuyền. /seilə/ thủy thủ n. thoả mãn adj. rau sống n. xô đẩy. /sei/ nói n. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn.) thứ 7 n. thước kẻ n. thô lỗ. /. pron.

adv. n.. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. tìm kiếm. màn hình. v. bản thắng. nhìn thấy. hiểu. /sens/ giác quan.. /sku:l/ đàn cá. màn ảnh. /si:t/ ghế. /´si:zən/ mùa seat n. tiếng kêu to screen n. /´sekəndəri/ trung học. /si:k/ tìm. n. bắt vít. /'sekʃn/ mục. khoa học tự nhiên scientific adj. thứ nhì.. điều bí mật secretly adv. /si:l/ hải cẩu. nhận biết được sensitive adj. /si´lekt/ chọn lựa. cho điểm scratch v. dường như select v.. n. bắt ốc sea n. /. /'si:krit/ bí mật. /'sensitiv/ dễ bị thương. giữ an ninh security n. dễ bị hỏng. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. sự phối hợp. săn hải cẩu search n. làm xước da. quan sát seed n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. sự chọc lọc self n. tìm kiếm. v. /sid/ hạt. sự trầy xước da scream v. /'si:kritli/ bí mật. /si'kjuə/ chắc chắn. thăm dò. đảm bảo. /ski:m/ sự sắp xếp. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. có tính khoa học scientist n. lĩnh vực secure adj. dễ bị xúc phạm 62 . lược đồ. theo đuổi seem linking v.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. ở vị trí thứ 2. riêng tư secretary n. sinh viên năm cuối trường trung học. sự thăm dò. /si:/ nhìn. phần sector n. cảm giác sensible adj. đinh ốc. v. người lớn tuổi hơn. sự an ninh see v. /´sizəz/ cái kéo score n. /skri:m/ gào thét. ban giám hiệu senator n. /ˈsɛktər/ khu vực. bầy cá science n. cao đẳng sense n. /'saiəns/ khoa học.. chỗ ngồi second det. /skrætʃ/ cào. /'sekrətri/ thư ký section n.kế hoạch scheme n. kêu lên. phim ảnh nói chung screw n. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. đạt được. /send/ gửi. /skrin/ màn che. v. /sel/ bán senate n. /si:/ biển seal n. thành công.. /self/ bản thân mình selfcombining form sell v. /skru:/ đinh vít. /´senit/ thượng nghi viện. /'sensəbl/ có óc xét đoán. sự cào. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. tỷ số. thứ yếu secret adj. bảo đảm. v. kế hoạch thực hiện. điều tra season n. n.. sự điều tra. ordinal number.. tri giác. phái đi senior adj. /skɔ:/ điểm số. chọn lọc selection n. n. /si:m/ có vẻ như. tiếng thét. hạt giống seek v.. người về nhì secondary adj. /ˈsɛkənd/ thứ hai.. sơ đồ school n. dành cho trẻ em trên 11t.

sentence separate separated separately separation September series serious seriously servant serve service session set settle several severe severely sew sewing sex sexual sexually shade shadow shake shall modal shallow shame shape shaped adj. /'ʃeltə/ sự nương tựa. đầy tớ phục vụ.. bóng tối n. ngăn. /'seʃn/ n. /səˈvɪər/ câu khác nhau. /'seprət/ adj. nghiêm trang đứng đắn. hòa giải. phần tham gia. sự hầu hạ buổi họp. /ʃeid/ bóng. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. sự thay đổi.. /ʃælou/ nông. bà ấy. lũ. sự rung. giản dị. /'sevrəl/ adj. /ʃeiv/ cạo (râu). nhọn. các vấn đề sinh lý n. /ʃɛlf/ kệ. vật riêng sự chia cắt. vẻ bề ngoài n. nhọn. bào. bóng mát v. dời chỗ. /sep´tembə/ n. hình dạng. nghiêm trang người hầu.. /set/ v.. giản dị. cạn n. phân ly. mộc mạc (kiểu cách. /seks/ giới. chia sẻ. tách ra. sự giũ v. v.. /ʃɑrp/ sắc. /ˈsɛtl/ det. /ʃɑrpli/ sắc. dãy. phần chia sẻ adj. bọn. /'sentəns/ adj. /ʃi:/ nó. /'seprətid/ adv. bén adv. tờ n. n. sự luân phiên 63 . /ˈsɪəriz/ adj. giũ. sự ngượng n. chị ấy. sự lắc. cô ấy. /siəriəsli/ n. /ʃeik/ rung. trang phục. sự chia tay. cư xử).. /sə´virli/ khắt khe. phiến. đặt. /soʊ/ may. /ʃɛl/ vỏ. bóng tối.. mộc mạc (kiểu cách. đẽo (gỗ) pron. dung nhan) v. giao.) tháng 9 loạt. trang phục. n. chia tay ly thân không cùng nhau. /'seprətli/ n. phụng sự sự phục vụ. /ˈʃædəu/ bóng. n. phiên họp. /ʃi:t/ chăn. sự che chở. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ adj. bảo vệ v. cư xử). pron. /'seksjuəl/ giới tính. chuỗi đứng đắn. khâu n. /'sekSJli/ giới tính. /ʃi:p/ con cừu n. v. /sɜ:v/ n. sự ẩn náu. gay gắt (thái độ. hình thù /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ v. thành người riêng. gay gắt (thái độ. phần đóng góp. bố trí vài khắt khe. phiên bộ. /ʃeip/ hình. buổi.. /ʃift/ đổi chỗ. giống adj. /'siəriəs/ adv.. giá n. /¸sepə´reiʃən/ n. làm rời. các vấn đề sinh lý adv. share sharp sharply shave she sheep sheet shelf shell shelter shift n. Sept. v. tham gia. sự may vá n. lắc. bố trí giải quyết. dàn xếp. n. chuyển. mai. che chở. /'sə:vənt/ v. riêng biệt. /ʃeə/ đóng góp. khăn trải giường. tấm. lá. ly thân (abbr. bén v. /´souiη/ sự khâu. dung nhan) adv. v. đặt để.. thẹn thùng. /'sə:vis/ n. bóng râm. đám.

/´sili/ ngớ ngẩn. đi mua hầng. lụa silly adj.. /'ʃouldə/ vai shout v. n. /´simpli/ một cách dễ dàng. n. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. /ʃou/ biểu diễn. /ʃaʊt/ hò hét. adv. ngu ngốc. tàu thủy áo sơ mi sự đụng chạm. sự tắm vòi hoa sen shut v. đâm ra. /'∫u:tiη/ sự bắn. /ʃɔp/ cửa hàng. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. mặt phẳng sideways adj. viết ký hiệu signal n. từ lúc đó. sự hò reo show v. khép. viên đạn should modal v.n+n. /ʃʌt/ đóng.. khờ dại silver n. gây kích động shocked adj. tồi tệ. n. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. sự kích động. ném. bị va chạm. /sain/ dấu.tạo). e thẹn sick adj. va chạm.. /ʃɔt/ đạn. báo hiệu signature n. n. chạm mạnh. bị sốc shoe n. đánh dấu. /ʃɔ:t/ ngắn.. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. /ʃain/ /'∫aini/ /ʃɪp/ /ʃɜːt/ /Sok/ 64 . từ khi. từ lúc ấy sincere adj. đơn giản. đau. trồi ra shooting n. sự yên tĩnh silent adj. từ một bên. giống nhau simple adj. đậy. làm bằng bạc. v. sang bên sight n. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. adv. kí hiệu.. sớm shot n.. tính khép kín shy adj. đồng bạc. /'simpl/ đơn. /silk/ tơ (t. trưng bày. va mạnh. adj. /'silvə/ bạc. quan trọng significantly adv. từ đó.. ʃəd. adj. dễ dàng simply adv. /sait/ cảnh đẹp. /Sok/ bị kích động. bắn. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. sự bày tỏ shower n. ˈsɪgnəˈtʃʊər/ chữ ký significant adj. v. chạy qua. /ʃaɪ/ nhút nhát. reo hò. tỏa sáng sáng chói. phóng. sự la hét. /'signəl/ dấu hiệu. /ˈsaɪlənt/ im lặng. /´ʃouə/ vòi hoa sen. sự nhìn sign n. n. sự phóng đi shop n. /sins/ từ. chỉ. /said/ mặt. dấu hiệu. /ʃut/ vụt qua. /sin´siə/ thật thà. thẳng thắng. /ʃud. tín hiệu. conj. sự biểu diễn. đi chợ shopping n. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. v.. adj. từ khi. /´similəli/ tương tự. bóng tàu. /sin'siəli/ một cách chân thành v. /ʃu:/ giày shoot v. sự choáng.shine shiny ship shirt shock chiếu sáng. cụt shortly adv. trắng như bạc similar adj. giản dị since prep.. ʃd/ nên shoulder n. /ˈsɪgnətʃər . ra hiệu. /´saidwəz/ ngang. /sick/ ốm. tương tự như similarly adv. chân thành sincerely adv. v. /´similə/ giống như. gây sốc shocking adj. yên tĩnh silk n.

thon. /smouk/ n. single adj.. n. /snou/ adv. hút thuốc.. chạy qua dốc. vì vậy.. n. độ dốc.sit∫u'ei∫n/ /saiz/ /saizd/ /´skilful/ /´skilfulli/ /skil/ /skild/ /skin/ /skɜːrt/ /skaɪ/ /sli:p/ /sli:v/ /slais/ /slaid/ /slait/ /'slaitli/ /slip/ /sloup/ /slou/ /'slouli/ /smɔ:l/ /sma:t/ /smæʃ/ (BrE) bạn chân thành của anh. ống tay miếng. chị. mỉm cười. đầm trời. đơn độc. v. n. tuột. nụ cười. sự ngửi. tuyết rơi như vậy. nghiêng. dốc chậm. giấc ngủ tay áo.. lướt qua mỏng manh. chậm chạp một cách chậm chạp. singing n. sit down site n. sir n. vị trí cỡ đã được định cỡ (BrE) (NAmE skillful) tài giỏi. skin skirt sky sleep sleeve slice slide slight slightly slip slope slow slowly small smart smash mảnh smell smile smoke smoking smooth smoothly snake snow so so that n. như thế. ác liệt đập. đường dốc. có kinh nghiệm. v. adj. size n. sister n. bốc khói. trôi chảy con rắn. khéo tay. kỹ sảo có kỹ năng. adv. có kỹ sảo. mượt mà một cách êm ả. v. vỏ váy.Yours sincerely sing v. n. đắm xưng hô lịch sự Ngài. v. yếu ớt trượt. cắt ra thành miếng mỏng. -sized skilful adj. để mà v.. adv. conj. địa thế. /sou/ 65 . vị trí hoàn cảnh. vẻ tươi cười khói. v. n. mỏng manh. vỡ tan thành mảnh.. n.. đơn lẻ chìm. sit v. skilled adj. gầy mảnh khảnh. bầu trời ngủ. /smail/ n. sự đập. ca hát sự hát. khứu giác cười.. để cho. Ông chị. skill n. tiếng hát ca sĩ đơn. vì thế cho nên để. trơn. vỡ tàn thành ngửi. sink v. v. n. n. chuyển động nhẹ. hơi sự hút thuốc nhẵn. adj. /smu:ð/ adv.. n. trôi qua. khéo tay (BrE) (NAmE skillfully) tài giỏi. /smu:ðli/ n. skilfully adv. vì thế. lún. /smɛl/ v. situation n.. bé mạnh. (viết ở cuối thư) hát. người nham hiểm. singer n. v. em gái ngồi ngồi xuống chỗ. /smoukiη/ adj. chậm dần nhỏ. lát mỏng. /siɳ/ /´siηiη/ /´siηə/ /'siɳgl/ /sɪŋk/ /sə:/ /'sistə/ /sit/ /sait/ /. adj. khéo tay kỹ năng. xảo trá tuyết. lát mỏng trượtc. adj. lành nghề da. hơi thuốc. v. /sneik/ n.

khoảng cách adj. hơi. n. /'sɔri/ xin lỗi. riêng biệt n. lựa chọn. /sʌm/ or /səm/ một ít. chẳng bao lâu nữa ngay khi adj.. riêng biệt adv. lấy làm tiếc. /sɔɳ/ bài hát adv. /'sʌmbədi/ (also someone) người nào đó adv.. bằng cách này hay cách khác pron. /'sou∫l/ có tính xã hội adv. lấy làm buồn n. nhức adj. một cái gì đó adv. /sɔɪl/ đất trồng. hướng Nam. /´sʌðən/ thuộc phương Nam n. khả năng nói. /ˈspikər/ người nói. quân nhân adj. đôi khi adv. /spi:tʃ/ sự nói.. chất rắnh n. người diễn thuyết /'speʃəl/ đặc biệt. hướng về phía Nam adj. cháo adj. tâm trí. dẻo adv. /sʌn/ con trai n. adj. /'spesʃlist/ chuyên gia. đồ dự trữ. giải quyết det. dự trữ. thể rắn. sắp xếp. /'sɔlid/ rắn. linh hồn n. /sɔ:s/ nguồn n. /speis/ khoảng trống. /sauθ/ phương Nam. soʊr/ đau. /sound/ âm thanh. /spi'sifik/ đặc trưng. /sɔ:t/ thứ. n. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. /spi:k/ nói adj.soap social socially society sock soft softly software soil soldier solid solution solve some somebody somehow something sometimes somewhat somewhere son song soon as soon as sore sorry sort soul sound soup sour source south southern space spare speak spoken speaker special adj. một vài pron. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó n. /sɔlv/ giải. chuyên viên adj. một chút adv. /speə/ thừa thãi. /'souldʤə/ lính. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. hạng loại. adv. /'sɔfweз/ phần mềm (m. /sɔk/ tất ngắn. /´speʃəli/ đặc biệt. ở phía Nam. đồ dự phòng v. miếng lót giày adj. đâu đó n... /soup/ xà phòng adj. lời nói. /'sauə/ chua. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. một việc gì đó. bài nói 66 . riêng biệt n. /sɔr . /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết.. /sɔftli/ một cách mềm dẻo n. /su:n/ sớm.tính) n. vết bẩn n. /´souʃəli/ có tính xã hội n. /sɔft/ mềm. specially specialist specific specifically speech n. có vị giấm n. giải pháp v. nghe n. /'sʌmweə/ nơi nào đó. canh. /su:p/ xúp. riêng biệt adv. /sə'saiəti/ xã hội n. v. pron. phân loại n. rộng rãi. v. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. /soʊl/ tâm hồn. /spi'sifikəli/ đặc trưng. giải thích. cách nói..

/'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. /ˈsteɪtəs . /´spaisi/ có gia vị n. xài n. bày ra. /´speliη/ sự viết chính tả v. sự tuyên bố. chia ra. cướp đọat n. ˈstætəs/ tình trạng v. /sti:l/ thép. n. sự ở lại. sự vắt. vận tốc v. xiết. phát biểu.. /sprɪŋ/ mùa xuân adj. bất chấp v. ăn trộm n. /'stedi/ vững chắc. chuẩn. sự khởi đầu. /spɔil/ cướp. /steibl/ ổn định. /spu:n/ cái thìa n. đốm. /sta:f / gậy n. vắt. xịt v. bệ n.. /stænd/ đứng. n. n. kiên định adj. say mê n. /spel/ đánh vần. vững vàng. adj. tâm hồn. hình vuông v. sự chẻ. /'steitmənt/ sự bày tỏ. sự xiết adj. kiến định adv.. /spɛnd/ tiêu.. truyền bá n. /'stændəd/ tiêu chuẩn. /stæmp/ tem. ống. quay tròn n. sự trình bày n. n. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. bình tĩnh. n. dạng hình vuông. /steit/ nhà nước. n. chính quyền. /spais/ gia vị adj. tách. có liên quan đến nhà nước. ngành thép 67 . /'stæt∫u:/ tượng n. (thuộc) nhà nước. bơm. lưu lại. v. /steɪdʒ/ tầng. v.. /spred/ trải. in spite of : mặc dù. /spin/ quay. /steə/ bậc thang n. /skwi:z/ ép.. /split/ chẻ. sự đứng đứng đậy n. sự phát biểu. sự tách.. n. linh hồn adj. vững vàng.. phun.. sự hận thù. bình phụt. /spɔ:t/ thể thao n. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. /ʌn´stedi/ không chắc. vuông vắn. v. /stɑ:/ ngôi sao. không ổn định v. /spi/ tốc độ. /spreɪ/ máy.speed spell spelling spend spice spicy spider spin spirit spiritual spite split spoil spoon sport spot spray spread spring square squeeze stable staff stage stair stamp stand stand up standard star stare start state statement station statue status stay steady steadily unsteady steal steam steel n. /'steiʃn/ trạm. bơm.. điểm. sự thu hút. n. quốc gia. /stɑ:t/ bắt đầu. /stei/ ở lại. tuyên bố n. sự lưu lại adj. sự nhìn chằm chằm v. n. phù hợp với tiêu chuẩn n. căng ra. đánh dấu sao v. khởi động. làm tiêu chuẩn. dán sao.. /spait/ sự giận. sự ép. /´spaidə/ con nhện v. sự bắt đầu.. /'stedili/ vững chắc. /sti:l/ ăn cắp. sự quyến rũ. vết n. adj. khởi hành n.. phun. trang trí hình sao. mãu. vững vàng. /stim/ hơi nước n. dán tem v. v. linh hồn n. chuồng ngưa n.. sự chia ra v. /skweə/vuông. /spɔt/ dấu.. đồn n.

qua củi. /stɔ:/ cửa hàng. dốc đứng dốc. n. đạt được cái gì adj.steep steeply steer step stick stick out (for) sticky stiff stiffly still sting stir stock stomach stone stop store storm story stove straight strain strange strangely stranger strategy stream street strength stress stressed stretch strict strictly adv. kiên quyết adv. n. sự dừng. làm căng adj. ngòi.. /strɔŋli/ khỏe. thôi. căng thẳng. đập. ép. /'streɳθ/ sức mạnh... lột (quần áo). nọc (rắn). khắt khe /striktli/ một cách nghiêm khắc v. /straik/ đánh. /'stɔ:ri/ chuyện. cú đòn. chích.. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. /strɔŋ . sự vuốt ve. gây ấn tượng n. ngừng. v. /'straikiɳ/ nổi bật. cấu trúc /sti:p/ /'sti:pli/ /stiə/ /step/ /stick/ 68 . /strouk/ cú đánh. chích. /ˈstʌmək/ dạ dày n.. vuốt ve adj. cheo leo lái (tàu. đườmg phố n... hàng dự trữ. bền. n. sự căng thẳng. /strip/ cởi. sự căng adj. /strɛtʃ/ căng ra. v. cứng rắn. tích trữ. thọc. bị ép. /straipt/ có sọc.. /streindʤli/ lạ. viền adj. /stri:m/ dòng suối n. v. v.. duỗi ra.. adv. /stɔ:m/ cơn giông. chọc. vững.. /stə:/ kho sự trữ. vốn n. mạnh. sự cởi quần áo n. nhớt adj. strike striking string strip stripe striped stroke strong strongly structure adj. ô tô. n. bãi công. /stiɳ/ châm. /'strætəʤɪ/ chiến lược n. cho vào kho n. /'stifli/ cứng. sự ngừng.. bị căng v. vẫn. /stif/ cứng. cái vuốt ve. adj. câu chuyện n. /strɪŋ/ dây. /strikt/ nghiêm khắc. v. n. /stɔp/ dừng. lò sưởi adv. dốc. đình công. strɒŋ/ khỏe. /strein/ ự căng thẳng. sợi dây v. /stouv/ bếp lò. kiên quyết adv. chưa quen adv. vòi (ong.) bước. đốt. muỗi). vẫn còn v. bước đi đâm.. sự đỗ lại n. /'stiki/ dính. cuộc bãi công. /stoun/ đá v. kho hàng. /'streinʤə/ người lạ n. xa lạ. cái gậy. /strest/ bị căng thẳng. /stil/ đứng yên. có vằn n. n. /streɪt/ thẳng. /straɪp/ sọc. cắm. /streindʤ/ xa lạ. cuộc đình công adj. bão n. không cong n. v. chặt chẽ. chắc chắn n. kéo dài ra adj. adj. nghỉ. /stə:/ khuấy. cứng rắn. dính. chắc chắn adv. v. sức khỏe n. cán đòi. bước. /stri:t/ phố... vằn. chưa quen n. đảo n. sự châm.

. phù hợp. bản chất. v. thích đáng adv. học tập. thất bại det. /'ʃugə/ đường v. thích hợp với adj. quen. pron. kế tiếp. kiểu. như vậy. sự nghiên cứu. phù hợp. /ʃuə/ chắc chắn. ngớ ngẩn n. /ˈsʌmər/ mùa hè n. quan trọng adv. sự khêu gợi n. ủng hộ n. /´stjuiou/ xưởng phim. đáp ứng.. người ủng hộ v. sự thành đạt adj. /'stʌdi/ sự học tập. kế nghiệp. toàn bộ n. /sʌtʃ/ như thế. trang phục. /'sʌdn/ thình lình. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt n. v. ngu đần. phòng thu n. thích đáng n.. /stail/ phong cách. sự đau khổ adj. loại n. chủ ngữ n. Sun.. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị n. /'sʌdnli/ thình lình. v. gợi n. n. người cổ vũ. đến mức v.. sự đề xuất. thành đạt adv. về căn bản n. /´su:t¸keis/ va li n. nội dung adj. /sək'si/ nối tiếp. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. chất lượng cao n. /'stju:pid / ngu ngốc. adv. hợp với adj. thắng lợi. đột ngột adv. hấp thụ. v. /stʌf/ chất liệu. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. thành đạt adj. /'sʌbstəns/ chất liệu. /sʌm/ tổng. thay thế v. đau khổ n. nguồn cung cấp. /sʌk/ bú. sự ủng hộ. đề tài. cuộc đấu tranh.. /´su:tid/ hợp. thắng lợi. nghĩ rằng adj. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ.struggle student studio study stuff stupid style subject substance substantial substantially substitute succeed success successful successfully unsuccessful such such as suck sudden suddenly suffer suffering sufficient sufficiently sugar suggest suggestion suit suited suitable suitcase sum summary summer sun Sunday superior supermarket supply support supporter suppose sure v. cung cấp. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. /su:'piəriə(r)/ cao. xác thực 69 . /'stjunt/ sinh viên n. kế vị n. như là đến nỗi. trường quay. /´su:təbl/ hợp. đột ngột v. thích hợp.. /səb´stænʃəli/ về thực chất. /´sʌbsti¸tju:t/ người. /sə'pəƱz/ cho rằng. chất adj. thích hợp với n. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. sək'si/ sự thành công. cuộc chiến đấu n. đề xuất. tiếp tế n. hút... đáng kể. /sə'fiʃəntli/ đủ. tin rằng. mẫu. chống đỡ. /səb´stænʃəl/ thực tế. /su:t/ bộ com lê. /´sʌndi/ (abbr. /sʌn/ mặt trời n. /sə'plai/ sự cung cấp.) Chủ nhật adj. v. vật thay thế. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. /səkˈsɛsfəl/ thành công. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. tiếp thu adj. chịu thiệt hại. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. /sə'dʤest/ đề nghị. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. nghiên cứu n.

/swel/ phồng.. nguyền rủa. /ˈsɜrfɪs/ mặt. /teik/ sự cầm nắm. quan sát. bật. /'tæblit/ tấm. sự phồng ra swollen adj. lời thề hứa sweat n. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n.ˈrɑʊn. /sə'raƱnd/ vây quanh. sống sót suspect v. /swiŋ/ sự đu đưa. bề mặt n. gây bất ngờ surprising adj. thẻ phiến tackle v.diɳ/ sự vây quanh. đánh bằng gậy. /switʃ/ công tắc. sự đồng ý system n. sự bất ngờ. /səs´pekt/ nghi ngờ. làm ngạc nhiên. đổ mồ hôi sweater n. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. /'swetз/ người ra mồ hôi. khảo sát. làm cho chắc chắn adv. bỏ cái gì. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. sự ngọt bùi. dễ thương sympathy n.make sure surely surface surname surprise chắc chắn. sưng lên swelling n. làm bất ngờ surprised adj. v. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. /sweə/ chửi rủa. n. sự khảo sát. đu đưa. đánh đu. nuốt chửng swear v. đồ dùng. tiếp tục sống. lấy đi cái gì 70 . đáng mến. bàn thảo. kẻ bóc lột lao động sweep v. v. v. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. sự lấy take sth off cởi. khả nghi swallow v. /swim/ bơi lội swimming n.. dụng cụ tail n.. /sə. sưng lên symbol n. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. /'teibl/ cái bàn tablet n. lời thề. /´swoulən/ sưng phồng. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. có vị ngọt. n. bao quanh surrounding adj. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. bể nước swing n. sự bao quanh surroundings n. hoài nghi. /´sweliη/ sự sưng lên. /swi:t/ ngọt. roi. n. làm bất ngờ surprisingly adv. v. /teil/ đuôi. /simbl/ biểu tượng.. bản. /ˈsɜrˈneɪm/ (especially BrE) họ n. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. lúc lắc.. thề. v. người bị tình nghi suspicion n. đoạn cuối take v. nhìn chung. lúc lắc switch n... sự ngờ vực suspicious adj. lời nguyền rủa.. đồ ngọt swell v. môi trường xung quanh survey n. /´ʃuəli/ chắc chắn n. ký hiệu sympathetic adj. /swet/ mồ hôi. phình căng swim v. hứa swearing n. /´simpəθi/ sự đồng cảm. chế độ table n. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ.. người khả nghi. /'swɔlou/ nuốt. /swi:p/ quét sweet adj. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. /'sistim/ hệ thống. nghiên cứu survive v. tỏ ra nghi ngờ. tắt. khắc phục. /'sə:vei/ sự nhìn chung.

sự thử nghiệm. của chúng nó. xét nghiệm. cuộc trò chuyện. /test/ bài kiểm tra. /'tempзrзlti/ tạm v. /ˈtɛmpəˈrɛri/ tạm thời. v... tiếp quản. nếm n.. chuyển cái gì. /tɔ:l/ cao n. mục tiêu. chăm sóc. chúng nó. kỳ hạn. dải. /teip/ băng. chiều hướng. theatre n. nhà hát their det. rằng. v. khóa. cảm ơn bạn (ông bà. /tɜ:m/ giới hạn. thử nghiệm text n.. công tác.. /ðea(r)/ của chúng. hầu hạ n. két. /'ti:t∫ə/ giáo viên n.. /'θæŋks/ sự cảm ơn. không chịu nổi n.. con. /tiə/ ( NAmE )xé. /tek'ni:k/ kỹ sảo. trà. /ti:/ cây chè. conj. kỳ học adj. là the definite article /ði:. /tɑːsk/ nhiệm vụ.) that det. /ðæt/ người ấy. v. nói với n.. /teist/ vị. n. /tel/ nói. /ðæn/ hơn thank v. /tæks/ thuế. rạp n. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. /'ta:git/ bia.. /tæp/ mở vòi. vị giác. /ˈθiətər/ (BrE) (NAmE theater) rạp hát. lời cảm ơn thank you exclamation. kiểm tra. /´televiʒn/ (also TV) vô tuyến truyền hình v. /'tenʃn/ sự căng. công việc dạy học n. chè v.. đó. nghĩa vụ. họ 71 . đích n. kỹ thuật. khóa n. /´tempritʃə/ nhiệt độ adj. v. người.. n. n. ði. vòi. /tɔ:k/ nói chuyện. xét nghiệm. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. trò chuyện. /ðem/ chúng. /'terəbl/ khủng khiếp. nước mắt adj. gọi điện thoại n. độ căng. của họ them pron. chuyên môn n. /'terəbli/ tồi tệ. bài tập. /'tæksi/ xe tắc xi n. kế tục cái gì v. làm rắch. đó. /´telefoun/ (also phone) máy điện thoại. đánh thuế n. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. đóng vồi.. /ti:m/ đội.. nhất thời adv. miếng xe. của họ theirs pron. nhóm v. bể v. /tæŋk/ thùng. chủ đề. conj. của chúng nó. đề tì than prep. công việc n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. /tend/ trông nom. pron. /tɛkst/ nguyên văn. /tent/ lều. băng ghi âm. cuộc thảo luận adj. khuynh hướng n. ghê sợ adv. phương pháp kỹ thuật n. giữ gìn. dây n. ðз/ cái. ấy này.. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. n.. /ti:tʃ/ dạy n. vật ấy.. /ðeəz/ của chúng. chỗ rách. bản văn.take (sth) over talk tall tank tap tape target task taste tax taxi tea teach teaching teacher team tear technical technique technology telephone television tell temperature temporary temporarily tend tendency tension tent term terrible terribly test chở. n. tình trạng căng n. anh chị. công nghệ học n.

dù cho. sít sao till until /til/ cho đến khi. điều này. nhỏ xíu 72 . thì giờ timetable n. n. /tɪn/ thiếc tiny adj.. adv. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. tự then adv. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. gọn gàng. /θi:m/ đề tài. chật tightly adv. tuy vậy thought n. /ðəm'selvz/ tự chúng. vật think v. /´θə:zdi/ (abbr. khả năng suy nghĩ. /´θə:sti/ khát. tiếp đó theory n. cột. /´θiknis/ tính chất dày. độ dày. /´θretəniη/ sự đe dọa. /'taitli/ chặc chẽ.. đậm thickly adv. trói. đồ.. suy nghĩ thinking n. cho nên. mảnh thing n. liệng đi thumb n.. mặc dù. đe dọa threatening adj. cổ họng through prep. pron. quăng throw sth away ném đi. /tait/ kín. mặc dù. gắn chặt tight adj. Thur. /θik/ dày. /θiŋk/ nghĩ. sợi chỉ. chúng nó. suốt throw v. lời đe dọa threaten v. sự hăm dọa throat n. kẻ cắp thin adj. vì thế they pron. gọn gàng. /´taimteibl/ (especially BrE) kế hoạch làm việc. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. làm cho sạch sẽ. tự họ. tuy nhiên.. /ðis/ cái này. /θru:'aut/ khắp. tại nơi đó therefore adv. daay trói. /'taini/ rất nhỏ. /'θiəri/ lý thuyết. triệt để though conj. như thế. do đó ticket n. bề dày thief n. lộn xộn tie v. /'θretn/ dọa. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. adv. xuyên qua throughout prep. sợi dây threat n. vứt. v. cảm thấy khát this det. /θikli/ dày. /θred/ chỉ. /θru:/ qua. không ngăn nắp.adv.. chủ đề themselves pron. /tai/ buộc.) thứ 5 thus adv. thành lớp dày thickness n. học thuyết there adv. /θin/ mỏng. /ðəʊ/ dù. /'ðeəfɔ:r)/ bởi vậy. /taim/ thời gian.. Thurs. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. họ. /θrout/ cổ. những cái ấy thick adj. ngăn nắp.theme n. dây buộc. việc này thorough adj. /θrou/ ném. /ðʌs/ như vậy. tư tưởng. ngăn nắp untidy adj. /ðeз/ ở nơi đó.. lúc đó. dày đặc. thấu đáo. thời gian biểu tin n. tư duy thread n. /'θʌrə/ cẩn thận. kỹ lưỡng thoroughly adv. vứt đi. ý nghĩ thirsty adj. ý nghĩ. /θrɛt/ sự đe dọa. /´taidi/ sạch sẽ. /ðei/ chúng. chặt. adv. /ðen/ khi đó. /θiŋ/ cái. tới lúc mà time n. /'tikit/ vé tidy adj. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. /θi:f/ kẻ trộm.

n. hôm nay. /treis/ phát hiện. một chút n. cùng với n. đồ dùng n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. lắp đầu vào (BrE... khăn lau n. /tə´wɔ:dz/ (also toward especially in NAmE) theo hướng.. tư cách prep. /tə'dei/ vào ngày này. /tu:θ/ răng n. /tə'geðə/ cùng nhau. buôn bán. tổng số. dấu. tối nay n. phác họa. cuộc đi dạo.. /tΔn/ tấn n. adj. /tʌη/ lưỡi adv.. đồ trang trí. v. /'toutl/ tổng cộng. tu. v. n.. n. đường mòn. đào tạo n. tз/ theo hướng. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. sự mó. ngày mai n. sự trang điểm (rửa mặt. chuyến du lịch. tới adv. /taun/ thị trấn. đầu. tomorrow ton tone tongue tonight tonne too tool tooth top topic total totally touch tough tour tourist towards towel tower town toy trace track trade trading tradition traditional traditionally traffic train training n. đỉnh. là truyền thống n. /toutli/ hoàn toàn v. n. thị xã. mó. đỉnh. buôn bán.. /tʌtʃ/ sờ. trở nên mệt nhọc. /'taɪəd/ mệt. /'tauə/ tháp n. /ˈtɒpɪk/ đề tài. /trə´diʃən/ truyền thống adj. /ˈtaɪtl/ đầu đề. tiêu đề. /tɔi/ đồ chơi.. sự giao thông. mút. trao đổi n. /'tuərist/ khách du lịch prep. vết. /trein/ xe lửa. tìm thấy. /tu:/ cũng n.. về hướng n. đi du lịch n. tàu hỏa. tiếp xúc. n.. n. /treidiη/ sự kinh doanh. infinitive marker /tu:. thành phố nhỏ n. /tʌn/ tấn adv. chỉ ra. thể loại đồ chơi v. sự mệt nhọc adj. adj. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. /tɒp/ chóp. chải tóc. vạch. toàn bộ số lượng adv. đứng đầu. bịt đầu. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. việc mua bán n..) /tə´ma:tou/ cà chua adv.. /træk/ phần của đĩa. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) làm mệt mỏi. sự chuyển động n. vào tối nay. /tu:l/ dụng cụ. v. nhàm chán n. đường đua n. /'træfik/ sự đi lại. v. đêm nay. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. /tou/ ngón chân (người) adv. giọng n. sự sờ. tước vị.. chóp. sự đào tạo /tip/ /´taiə/ 73 . rèn luyện. v. sự huấn luyện. /tʌf/ chắc. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. sự tiếp xúc adj. /taʊəl/ khăn tắm. trên hết n. /treid/ thương mại. /toun/ tiếng. NAmE).. ăn mặc. lốp. bền. vỏ xe adj. /tə´nait/ vào đêm nay. muốn ngủ. /tuə/ cuộc đo du lịch. toàn bộ. chủ đề adj. dạy. ngày nay n.tip tire tiring tired title to today toe together toilet tomato n. dai n. n.. theo lối cổ adv.

vặn. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. bẫy. cố gắng tube n. /tju:b/ ống. di chuyển. /tri:t/ đối xử. cặp song sinh twist v. mẫu. tạo thành cặp. điển hình. sự cư xử tree n. bẫy. v.. /'trʌbl/ điều lo lắng. cuộc du ngoạn. xu hướng. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. cuộc thử nghiệm triangle n.. /tru:/ đúng. /træp/ đồ đạc. adj. v. chiều hướng trial n. thật truly adv. adj. dễ hiểu. /tru:θ/ sự thật try v. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. Tue. v. đi du lịch. tiêu biểu tyre n. phân loại. trò lừa gatj... /tə:n/ quay. sự vận tải. chặn lại travel v. n.. /'trævl/ đi lại. sự dời chỗ /træns'fɔ:m/ thay đổi. /´tipikəlli/ điển hình. n.. sự đi. sáng sủa /'trænspɔ:t/ (BrE) (NAmE transportation) sự vận chuyển.. /taip/ loại.. lên dây. giữ. so dây (đàn) tunnel n. /twɪn/ sinh đôi. được cuộn type n.. /'tʌnl/ đường hầm. /trik/ mưu mẹo. /´trauzə:z/ (especially BrE) quần truck n. /twaɪs/ hai lần twin n.. sau cùng ultimately adv. giai điệu. /'traiəl/ sự thử nghiệm. kiểu. v. /´tipikəl/ tiêu biểu. phiên dịch /træns'leiʃn/ sự dịch /træns´pærənt/ trong suốt. /'tru:li/ đúng sự thật. sự di chuyển. v. vận tải trap n. (BrE. /'trævlə/ (BrE) (NAmE traveler) người đi. /'taiз/ (BrE) (NAmE tire) lốp. vòng xoắn twisted adj. đích thực. /trai/ thử. n. sự phó thác.. /trʌst/ niềm tin. n. tyun/ điệu. /trʌk/ (especially NAmE) rau quả tươi true adj.) thứ 3 tune n. /tun . sự quay. thủ đoạn. /twist/ xoắn.) trust n. tuýp Tuesday n. tin cậy. v. n. cư xử treatment n. /´ʌltimətli/ cuối cùng. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. v. xấu xa ultimate adj. đối đãi. di chuyển. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. vỏ xe ugly adj. /trip/ cuộc dạo chơi. Tues. /tri:/ cây trend n. hành lý. cạm bãy. n. /twistid/ được xoắn. du ngoạn tropical adj.. /'tri:tmənt/ sự đối xử. 74 . /'ʌgli/ xấu xí. biến đổi /træns´leit/ dịch. xoay. lữ khách treat v. /´tju:zdi/ (abbr. lừa gạt trip n. tin. phó thác truth n. NAmE) chuyên chở. v.. sự xoắn. những chuyến đi traveller n. sau cùng v. biên dịch. quắn. /trend/ phương hướng.transfer transform translate translation transparent transport /'trænsfə:/ dời.. lừa. điều muộn phiền trousers n. đi dạo. hang turn v. xếp loại typical adj. phương tiện đi lại transport v. đặc trưng typically adv. cuộn.

gian lận unfortunate adj. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. /ʌm'brelə/ ô. adv. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. nhận thức understanding n. bên dưới understand v. chung.. hủy bỏ unemployed /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. dù unable /ʌn´eibl/ không thể. ở dưới. hợp nhất. sự đoàn kết. khác unlikely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. thống nhất universe n. /ju:'naitid/ liên minh. sự hiệp nhất unique adj.umbrella n. adv. không thân thiện unhappiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. nếu không unlike /ʌn´laik/ không giống. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. tình trạng thất nghiệp unexpected. dỡ unlucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. không tiện lợi unconscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. không có thực unload /ʌn´loud/ tháo. bất hạnh unfortunately adv. về phía dưới underground adj.. /ju:´nait/ liên kết. ở phía dưới. hợp lại.. không may mắn unnecessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. /'ʌndəweə/ quần lót undo # do /ʌn´du:/ tháo. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady /ʌn´stedi/ không đúng mực. adj. kết thân united adj. unfairly /ʌn´fɛə/ không đúng. đột ngột. đều. dưới mặt nước underwear n. không mong muốn unpleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. không chắc chắn. khôn biết rõ ràng uncle n. /ˈʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. không vững. unexpectedly /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /ˈjunəˈfɔrm/ đồng phục. một cách không may unfriendly /ʌn´frendli/ đối địch. đoàn kết. không bị kiểm tra under prep. /ʌn´les/ trừ phi. gỡ. không công bằng. khổ sở uniform n.. giống nhau. bác uncomfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. không chắc 75 . ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. thất nghiệp unemployment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. khó chịu unreasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. rủi ro. adv. /'ju:njən/ liên hiệp. không tốt unknown /'ʌn'noun/ không biết. xóa. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind /ʌn´kaind/ không tử tế. /'ju:nit/ đơn vị unite v. không được nhận ra unless conj. gây ngạc nhiên unfair. ngầm dưới đất. adv.. /ʌndə'stænd/ hiểu. /ʌηkl/ chú. đồng dạng unimportant /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union n. sự hiểu biết underwater adj. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. trừ khi. nỗi buồn unhappy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. /'ʌndə/ dưới. ngầm underneath prep.

đánh đổ upsetting adj. gác upwards adv. lên trên.əs/ khác nhau. kỳ nghỉ lễ.. định giá van n. tầng trên. ở trên upper adj. sự khác nhau variety n. /'ʌpwəd/ lên. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. /'ju:slis/ vô ích.. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. v. hướng lên. sự thôi thúc urgent adj. hiệu quả. người sử dụng usual adj.. /væn/ tiền đội. /vɑ:st/ rộng lớn. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. đáng giá value n.. trạng thái khác nhau various adj. /´ju:zə/ người dùng. mạo hiểm. /Λp/ ở trên. thường dùng usually adv. đã quen dùng useful adj. unwillingly /ʌn´wiliη/ không muốn. /və'raiəti/ sự đa dạng. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. /ə´pɔn/ trên. lên upon prep. adj. unusually /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. giục giã.. làm đổ upside down adv. những vẻ đa dạng vast adj. khác thường vacation n. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. /´ʌpə/ cao hơn upset v. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. /'ju:ʒl/ thông thường. /'vælju:/ giá trị. biến đổi varied adj. sự sử dụng used adj. cả gan 76 . làm cho khác nhau. khác thường unwilling. /'væli/ thung lũng valuable adj.unsuccessful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. prep. /'veəri/ thay đổi. /'vælɪd/ chắc chắn. giục. khác thường. liều. v. thuộc về nhiều loại vary v. khu vực urge v. dùng. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. n. không ngăn nắp. n. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. /ə:dʒ/ thúc. adj. mênh mông vegetable n. quân tiên phong. khẩn cấp us pron. ước tính. vô dụng user n. ngày lễ valid adj. thực vật vehicle n. sử dụng để làm cái gì used to modal v. xe tải variation n. đáng chú ý unusually adv.. /ju:s/ sử dụng. lộn xộn until conj. hợp lý valley n. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. sự thay đổi mức độ. đi lên urban adj. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. (also upward especially in NAmE) upward adj.. chúng ta. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. /ʌn´til/ (also till) trước khi. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /´ju:sful/ hữu ích. không có ý định up adv. công việc kinh doanh. n. tôi và anh use v. /ju:st/ đã dùng. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. sự thúc đẩy. sự dùng. /veri. /ʌs/ chúng tôi.. cho đến khi unusual. ngày nghỉ. prep. không thành đạt untidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /ˈɜrdʒənt/ gấp.. giúp ích useless adj. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. /ˈvɛdʒtəbəl . cư ngụ ở tầng gác.

/ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. hầu như. n. bầu cử wage n. /voʊt/ sự bỏ phiếu. du khách vital adj. tập vote n. ấm áp. quan sát. bỏ hoang watch v. sự ấm áp. xem. làm cho nóng. uốn thành sóng way n. /wɔtʃ/ nhìn. theo dõi.version n. mạnh mẽ.. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /weik/ thức dậy. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. hâm nóng warmth n. sự thăm viếng visitor n. /wɔ:n/ báo cho biết. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. /´vɔlju:m/ thế tích. cảnh báo warning n. sa mạc. gợn nước. /weɪv/ sóng. vùng hoang vu. tham quan. quyển. /vɔis/ tiếng. bỏ phiếu. uổng phí. sự dữ dội. gần như virus n.. /weiʤ/ tiền lương. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. n.. đường đi 77 . n. /'wɔndə/ đi lang thang. /wɔnt/ muốn war n. /'viʒn/ sự nhìn. tầm nhìn. vách wallet n. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. /'wɔ:tə/ nước wave n. sự đi dạo walking n. sự đi thăm. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. /weit/ chờ đợi waiter. giặt washing n. /wɒʃ . thấy được vision n. chỗ thắt lưng wait v. lắm via prep. adj.. /'vidiou/ video view n. /'vizitə/ khách. /'vaiə/ qua. sự canh phòng water n. /'veri/ rất. /wɔ:k/ đi. quan sát village n. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. giọng nói volume n. /'vaiələnt/ mãnh liệt. tiền công waist n. đến chơi.. v. thị lực visit v.. /'wolit/ cái ví wander v.. sự đi lang thang want v. n. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /weɪst/ lãng phí. /'viktim/ nạn nhân victory n. người đợi. hung dữ violently adv. v. n. theo đường victim n. v. bạo lực violent adj. sự đi bộ. sự đi bộ wall n. sự canh gác. /'və:tjuəli/ thực sự. /'vizəbl/ hữu hình. /wɔ:l/ tường. đi bộ.. sự giặt waste v. /'viktəri/ chiến thắng video n. wɔʃ/ rửa. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. nhìn thấy. dữ dội virtually adv. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. đứng very adv. gợn sóng. người trông chờ wake (up) v. cần cho sự sống vocabulary n. tỉnh thức walk v. /'weitə/ người hầu bàn. hơi ấm warn v. v. waitress n.. lời cảnh báo wash v. /weist/ eo. sự bầu cử. /'vaiərəs/ vi rút visible adj.. /wɔ:m/ ấm. /wei/ đường. xã violence n. /vju:/ sự nhìn. /vizun/ đi thăm hỏi.

.. bất cứ ai. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. ẩm ướt what pron. /weər/ đâu.. hoan nghênh well adv. /west/ phía Tây. n. cũng như well known know west n. có. /wisl/ sự huýt sáo.. vào lúc nào whenever conj. v.. /wi:k/ yếu. người nào.. /'westn/ về phía tây. lúc. pron. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj.. giỏi. tuần lễ weekend n. /´wispə/ nói thì thầm. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. exclamation /wel/ tốt. adj. trong khi whisper v. chăng. bất cứ. sự giàu sang weapon n. /wi:k/ tuần..we pron.. xì xào. người nào.. n.. yếu ớt wealth n. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. trong khi wherever conj.. /'weθə/ thời tiết web n.. /həʊl/ bình an vô sự. nơi mà whereas conj. Wed. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. lúc nào where adv. người nào. tiếng xì xào whistle n. /witʃ/ nào. kẻ nào. không biết có. theo phía tây. /wai:t/ trắng.. n. bất cứ người nào. hôn lễ Wednesday n.không. cân nặng weight n. của phía tây wet adj.. về hướng tây western adj. hàng tuần weigh v. /hu:z/ của ai why adv. /´weðə/ có. det. toàn bộ. Weds. /hu:m/ ai. lát whilst conj. dù ai whole adj. /wil/ bánh xe when adv. conj. /wi:/ chúng tôi.. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. chốc. thế nào whatever det. ôi. website n.. huýt sáo.. n. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. mang. det.) /´wensdei/ thứ 4 week n. adj.. người mà whose det. tiếng nói thì thầm. /hu:'ev / ai. không suy suyển. tất cả. chúng ta weak adj. thổi còi white adj. adj. /wail/ trong lúc. vì sao 78 . người như thế nào whoever pron. lúc. /wai/ tại sao. sự thổi còi. /welθ/ sự giàu có. lưới the Web n. yếu ớt weakness n. bất kể thứ gì wheel n. pron. may quá! as well (as) cũng. ở bất cứ nơi đâu whether conj. /wɛt/ ướt. /wʌt/ gì. không gian liên tới với Internet wedding n. conj. (especially BrE) /wailst/ trong lúc.. adv. không which pron. /'wepən/ vũ khí wear v. ấy. trong khi. ở đâu. /wei/ cân... đó while conj. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì.. nào. /wen/ khi. /hu:/ ai. /wɛb/ mạng. đeo weather n.. pron. /'weit/ trọng lượng welcome v. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. không hư hỏng. (abbr. toàn thể whom pron. màu trắng who pron. n. /weə/ mặc..

/wɪðˈdrɔ .. /wul/ len word n. sự làm việc working adj. khác thường. /wil/ sẽ. ý định willing adj. lấy làm lạ. tự nguyện unwilling adj.. /wind/ quấn lại. sự mong ước. /wɜ:ld/ thế giới worry v. thờ. /wið/ với. /wɪdθ. wɪθˈdrɔ/ rút. kỳ diệu. hoang wildly adv. wɪtθ/ tính chất rộng. /'wə:kə/ người lao động world n. miễn cưỡng unwillingly adv. vui lòng. /'wʊmən/ đàn bà. n. /wiη/ cánh. /´wʌndəful/ phi thường. suy nghĩ worrying adj.wide adj. /´wə:kiη/ sự làm. lòng mong muốn with prep. n. đọat. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. tôn thờ 79 . /'wʌndə/ ngạc nhiên. /wə:d/ từ work v. bằng chứng. rộng lớn widely adv. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. suy nghĩ. giải quyết wind n. wɪθaʊt/ không. phụ nữ wonder v. /wain/ rượu.. /wind/ gió window n.. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. sự bay. v. /wi∫/ ước. sự lo lắng.. hoang will modal v. /´wʌrid/ bồn chồn. /´waidli/ nhiều. /wɜ:k/ làm việc. /wið´in/ trong vong thời gian. muốn willingly adv. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. cùng withdraw v. rộng rãi width n. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. rút lui within prep. /waif/ vợ wild adj. /'wiliηli/ sẵn lòng. /wɪðˈaʊt . /´wiliη/ bằng lòng. /winər/ người thắng cuộc winter n. /´winiη/ đang dành thắng lợi. /waɪldli/ dại. quấn. /wud/ gỗ wooden adj. sự tôn sùng. tuyệt vời wood n. /waiz/ khôn ngoan. kinh ngạc wonderful adj. bề rộng wife n. chứng kiến. lo nghĩ. n. /waid/ rộng. /waɪld/ dại. worst bad xấu worship n. thờ phụng. sự cất cánh winner n. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. rút khỏi. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. /'wʌri/ lo lắng. /win/ chiếm. sáng suốt. cuộn lại wind sth up lên dây. xa.. thông thái wish v. v. tỏ ra lo lắng worse. sự vui lòng win v. trong khoảng thời gian without prep. đồ uống wing n. n. không có witness n. thắng cuộc wind v. miễn cưỡng willingness n. /'witnis/ sự làm chứng. gây lo nghĩ worried adj. ý chí. sự làm việc worker n. mong muốn. làm chứng woman n. thu được winning adj.

/wud/ wound n.. của mày. /jo:z/ cái của anh. không đúng lat.. các ông. 914 mét) há miệng. /waund/ wounded adj. /rait/ writing n. /ju:θ/ tuổi trẻ. /jʌɳ/ trẻ. /zoun/ khu vực. adv. của các anh. /rɔɳ/ go wrong wrongly adv. n. v. tuy nhiên anh. các người. vật quấn quanh cổ tay viết viết ra. phải. ngài. /rist/ write v. làm bị thường.. các bà. cái của chúng mày pron. được thảo ra người viết sai mắc lỗi. /'ræpiɳ/ wrist n.worth adj. /´rɔηgli/ yard n. bọc. /jo:/ của anh. chúng mày adj. tuy thế. các chị.. /'wu:ndid/ wrap v. thương tích. của chị. tự chị. cái của chị. quấn vật bao bọc. /ju:/ young your yours yourself youth zero number zone đáng giá. /jə:/ yellow adj. ông. cái của các chị. bà. tuổi xuân. sai lầm một cách bất công. /jɔ:'self/ tự anh. /yet/ you pron. /wɜrθ/ would modal v. /'jestədei/ yet adv. như mà. chính mày. tự mày. mày. của các ngài. ừ năm vàng. màu vàng vâng. của các chị. vùng 80 . còn nữa. miền. các ngài. gây thương tích bị thương gói. n. cái của mày. trẻ tuổi. thước Anh (bằng 0. thanh niên det. cử chỉ ngáp vâng. /'ritn/ writer n. /jes/ yesterday adv. conj. /'jelou/ yes exclamation. cái của ngài. cái của các anh. chị. n. /´raitiη/sự viết written adj. có chứ hôm qua còn. /'raitə/ wrong adj. xong. /ja:d/ yawn v. tuổi niên thiếu /'ziərou/ số không n. của ngài. tự mình n. hãy cỏn. /jɔ:n/ yeah exclamation /jeə/ year n.. của chúng mày pron.. n. chính anh. tuổi thanh niên. cái của các ngài. ngươi. có giá trị vết thương. các anh. /ræp/ wrapping n.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful