P. 1
3000 Tu Tieng Anh Thong Dung

3000 Tu Tieng Anh Thong Dung

|Views: 105|Likes:
Được xuất bản bởiVjnh Mờ Bờ

More info:

Published by: Vjnh Mờ Bờ on Mar 08, 2012
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as DOC, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

03/08/2012

pdf

text

original

abandon v. /ə'bændən/ abandoned adj. /ə'bændənd/ ability n. /ə'biliti/ able adj. /'eibl/ unable adj.

/'ʌn'eibl/ about adv,prep. /ə'baut/ above prep., adv. /ə'bʌv/ abroad adv. /ə'brɔ:d/ absence n. /'æbsəns/ absent adj. /'æbsənt/ absolute adj. /'æbsəlu:t/ absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ absorb v. /əb'sɔ:b/ abuse n., v. /ə'bju:s/ academic adj. /,ækə'demik/ accent n. /'æksənt/ accept v. /ək'sept/ acceptable adj. /ək'septəbl/ unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ accident n. /'æksidənt/ by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ accompany v. /ə'kʌmpəni/ according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ account n., v. /ə'kaunt/ accurate adj. /'ækjurit/ accurately adv. /'ækjuritli/ accuse v. /ə'kju:z/ achieve v. /ə'tʃi:v/ achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ acquire v. /ə'kwaiə/ across adv., prep. /ə'krɔs/ act n., v. /ækt/ action n. /'ækʃn/ take action active adj. /'æktiv/ actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ activities n within my activities

bỏ, từ bỏ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ khả năng, năng lực có năng lực, có tài không có năng lực, không có tài khoảng, về ở trên, lên trên ở, ra nước ngoài, ngoài trời sự vắng mặt vắng mặt, nghỉ tuyệt đối, hoàn toàn tuyệt đối, hoàn toàn thu hút, hấp thu, lôi cuốn lộng hành, lạm dụng thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm trọng âm, dấu trọng âm chấp nhận, chấp thuận có thể chấp nhận, chấp thuận lối, cửa, đường vào tai nạn, rủi ro tình cờ, ngẫu nhiên tình cờ, bất ngờ tình cờ, ngẫu nhiên sự thích nghi, điều tiết đi theo, đi cùng, kèm theo theo, y theo tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến đúng đắn, chính xác, xác đáng đúng đắn, chính xác tố cáo, buộc tội, kết tội đạt được, dành được thành tích, thành tựu công nhận, thừa nhận dành được, đạt được, kiếm được qua, ngang qua hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử hành động, hành vi, tác động hành động tích cực hoạt động, nhanh nhẹn hoạt động, phạm vi hoạt động trong phạm vi hoạt động của tôi

1

actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'd ʤʌ st/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement n. /əd'və:tismənt/ (also ad, advert) advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành

2

agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. /'eəpɔ:t/ sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. /æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse v. /'ænəlaiz/ (BrE) (NAmE analyze) phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích

3

ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời antiprefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from prep. (also aside from especially in NAmE) ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận

4

đồng ý. /'ætəm/ nguyên tử attach v. khoác. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. trói. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. nảy ra. /ə'souʃiit/ kết giao. lấy (cái vẻ. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. vũ trang.. /ə'ʃuə/ đảm bảo. sự liên kết assume v. sửa soạn arrangement n. /ə'rest/ bắt giữ. sang một bên aside from ngoài ra. trang bị (vũ khí) arms n. /ə'raivəl/ sự đến. giúp đỡ. sự sửa soạn arrest v. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. mũi tên art n. /ə'tætʃ/ gắn.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n.. thuộc mỹ thuật as prep.. diện mạo assist v.. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. /ə'sist/ giúp. /ə'sli:p/ ngủ. v. /ə'said/ về một bên. /ə'raund/ xung quanh. gắn bó 5 . đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. /'ɑ:tikl/ bài báo. mỹ thuật article n. chỉ rõ argument n. conj. bề mặt argue v.approving adj. /. chấp thuận approximate adj. /. prep. sự tới nơi arrive v. buộc attached adj.. adj. cam đoan atmosphere n. binh khí armed adj. /ə. sự bắt giữ arrival n. có mặt assistance n. /ə'sju:m/ mang. liên kết. /ə'raiz/ xuất hiện. tới nơi arrow n. kết hợp. Apr. vòng quanh arrange v. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. nảy sinh ra arm n. /æz.. giống hệt với approximately adv. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. /ə'ʃeimd/ ngượng.sousi'eiʃn/ sự kết hợp.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. sắp đặt. độ chừng April n. binh giới.) tháng Tư area n. dán. in) /ə'raiv/ đến. giúp đỡ. phụ tá associate v. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. /ə'pru:viɳ/ tán thành. /ɑ:t/ nghệ thuật. /ə'reindʤ/ sắp xếp. /'ærou/ tên. cho cộng tác associated with liên kết với association n. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. người phụ tá. /'eiprəl/ (abbr. /ɑ:md/ vũ trang army n. đề mục artificial adj. vũ khí. /ɑ:m/ cánh tay. (+at. xấu hổ aside adv. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. /'eəriə/ diện tích. əz/ như (as you know…) ashamed adj. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. tham dự. có. tính chất…) assure v. n. adv. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. sắp đặt. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng.

tránh xa awake adj. hấp dẫn attraction n. /ə'tæk/ s sự tấn công. thưởng aware adj. /beik/ nung. khủng khiếp awkward adj. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. có duyên. nướng bằng lò balance n.. adj.. sự thử.. v. v. tương xứng ball n. v. Aug. adv.. /bæn/ cấm. /ə'tend/ dự.attack n. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. xa cách.. nền backwards adv. túi. nhận thức thấy away adv. tồi bad-tempered adj. làm thức dậy award n. lung túng awkwardly adv. /ə'wei/ xa. cặp xách baggage n. tàn khốc.. /'ɔ:gəst . tặng. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. /'ævəridʤ/ trung bình. dễ nổi cáu bag n.. n. một cách tự động autumn n. /ə'temptid/ cố gắng. n. tấn công. /'bæləns/ cái cân.. /'ɔ:təm/ (especially BrE) mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. /ə'weik/ đánh thức. /ə'tempt/ sự cố gắng. dễ sợ awfully adv. /'bædli/ xấu.ɔ:'gʌst/ (abbr. lôi cuốn audience n. /'ætitju:d/ thái độ. thối. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. rời xa. cấm chỉ. làm cho cân bằng. /'bædidʤ/ (especially NAmE) hành lý bake v.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. hỏng badly adv. mức trung bình avoid v. đai. nhận thức. nẹp 6 . /bæk/ lưng. lung túng back n. /bæd/ xấu. /'ɔ:kwəd/ vụng về. thu hút. công kích attempt n. quan điểm attorney n. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. /'bækwəd/ về phía sau. /ə'træktiv/ hút. thu hút. /bæg/ bao. vụng về. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. /ə'tə:ni/ (especially NAmE) người được ủy quyền attract v. quyền lực automatic adj. v. hiệu lực average adj. /'bæd'tempəd/ xấu tính. /. thử attend v. /ə'trækt/ hút. /ɑ:nt/ cô. sự cấm band n. đi xa awful adj.) tháng Tám aunt n. /bɔ:l/ quả bóng ban v. /ə'weə/ biết. v. tồi go bad bẩn thỉu. có mặt attention n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. về phía sau. số trung bình. dì author n. /ə'vɔid/ tránh. thử attempted adj. lùi lại bacteria n. /ə'trækʃn/ sự hút.. khan giả August n. /'bækwədz/ (also backward especially in NAmE) backward adj. sự công kích. sức hút attractive adj. /bænd/ băng. có giá trị. trở lại background n. /'bækgraund/ phía sau. /'ɔ:djəns/ thính. cố gắng.

/bi'li:v/ tin. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. sự giao kèo mua bán /bæriə/ đặt chướng ngại vật /beis/ cơ sở.. đức tin. của. /beə/ mang. /bi:t/ tiếng đập. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. /bi'lɔɳ/ thuộc về. bays: vòng nguyệt quế beach n. dưới thấp. đeo. v./'bændidʤ/ dải băng.. /'beisik/ cơ bản. đằng trước begin v. cư xử behaviour n. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. v. ôm beard n. đặt cơ sở trên cái gì dựa trên adj. /'bju:ti/ ẻ đẹp. sự đập. /bi'gin/ bắt đầu. khởi đầu beginning n. đánh đập. /bi'giniɳ/ phần đầu. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. n. ắc quy n. vác. đặt tên. trở nên bed n. cái đẹp. /bi'kɔz/ bởi vì. do bởi become v. đáng hài lòng beauty n. /bi'heiv/ đối xử. về cơ bản n. adv. /bel/ cái chuông. /bi'lou/ ở dưới. /bi:k/ mỏ chim bear v. tin tưởng bell n. buồng tắm. chuồng (ngựa). (BrE) (NAmE behavior) tư cách đạo đức. nhà vệ sinh /'bætəri/ pin. băng bó /bæɳk/ bờ (sông…) . n. đấm beautiful adj. ở đằng sau belief n. /bɑ:θ/ sự tắm n. người đẹp because conj. /bi'haind/ sau. chiến thuật n. /bi'fɔ:/ trước. lúc bắt đầu. cầm. nhịp (cầu). 7 .. /biəd/ râu beat n. /bed/ cái giường bedroom n. /bi:f/ thịt bò beer n. adv. thuộc quyền sở hữu below prep. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. /bi:ə/ rượu bia before prep.. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. n. phía dưới bandage bank bar bargain barrier base based on basic basically basis bath bathroom battery n. đê /bɑ:/ quán bán rượu /'bɑ:gin/ sự mặc cả. cơ sở n.. vì because of prep. /bei/ gian (nhà). nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. conj. v. /'beisikəli/ cơ bản. sự tin tưởng believe v.. battle bay n. cách cư xử good behaviour tư cách đạo đức tốt behind prep. cơ bản. n. ăn ở. /bi'kʌm/ trở thành. /'beisis/ nền tảng. vì. /bi'li:f/ lòng tin. adv.. /'bætl/ rận đánh. cơ sở adv. tiếng chuông belong v. lúc khởi đầu behalf n. nền móng. n.

. n. dưới thấp benefit n. lát ván.. lá (cỏ.. adv. sự trả giá big adj. chỗ uốn. /bi'jɔnd/ ở xa. sự mắng trách blank adj. /bi'said/ bên cạnh. sở thích. n. đắng cay. tốt nhất good. làm ngăn cản. mảnh a bit một chút. uốn cong bent adj. /bet/ đánh cuộc. mái tóc hoe vàng blood n. n.. thắt lưng bend v. màu xanh board n. thả bom 8 . không có thần blind adj.... /bɔil/ sôi. sinh nhật biscuit n. /bleim/ khiển trách. /blaind/ đui. n. giúp ích. blond adj. phía bên kia bicycle n. /bout/ tàu. cây). chua xót bitterly adv.. /blou/ nở hoa. huyết. thùng đựng rượu biology n. /bi'ni:θ/ ở dưới. v. /blʌd/ máu. màu đen blade n. /'bitə/ đắng. v. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. n. sự trống rỗng blankly adv. /bil/ hóa đơn. adv.belt n. sự nở hoa blue adj.. /belt/ dây lưng.. /blæɳk/ trống. giấy bạc bin n. best /'betə/ /best/ tốt hơn. sự đặt giá. ngăn chặn blonde adj.. mù block n. /bɔm/ quả bom.. trả giá.. /'blæɳkli/ ngây ra. n. /bi'twi:n/ giữa. thân xác boil v. /blɔnd/ hoe vàng. lót ván on board trên tàu thủy boat n. sự khiển trách. sự ngoạm bitter adj. tảng (đá). luộc bomb n. mắng trách. /bleid/ lưỡi (dao. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. cúi xuống. /'benifit/ lợi. / 'bə:θdei/ ngày sinh. /bid/ đặt giá. well /gud/ /wel/ tốt. /big/ to. /bent/ khiếu. oánh bom. cá cược. /beting/ sự đánh cuộc better. chem giết blow v.. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. khuỷu tay. ở giữa beyond prep. sự cắn. so với bet v. /bit/ (especially BrE) miếng. cánh (chong chóng) blame v. sự tàn sát. mái (chèo). v. /blæk/ đen. đắng cay. kiếm). ngoạm. /bait/ cắn. /bə:θ/ sự ra đời. lớn bill n. n. /'bitəli/ đắng. khuynh hướng beneath prep. /blɔk/ khối. /bin/ (BrE) thùng. /blu:/ xanh. n.. một tí bite v. lợi ích. n. thuyền body n. adv. n. làm lợi cho beside prep. khỏe between prep. /'bɔdi/ thân thể.. v.. /bentʃ/ chỗ rẽ. /bɔ:d/ tấm ván. /'baisikl/ (also bike) xe đạp bid v. chua xót black adj. để trắng.. sự đánh cuộc betting n. /bə:d/ chim birth n.

v. thủ trưởng det. đập vỡ. quét 9 . buồn tẻ adj.bone book boot border bore boring bored born: be born borrow boss both bother bottle bottom bound bowl box boy boyfriend brain branch brand brave bread break broken adj. chắc chắn n. nhánh song. vắn tắt. sự vỡ /'broukən/ bị gãy. tóm tắt adj.. chói lọi v. tươi adj. vắn tắt adv. xách lại adj. sáng chói adv. /'bɔ:riɳ/ buồn chán adj. /'bɔðə/ làm phiền. adj. /briɳ/ mang. /brænd/ nhãn (hàng hóa) adj. /bri:d/ nuôi dưỡng. rộng rãi v. /'bɔtl/ chai. sự thở v.. thiếu niên n. /broutʃ/ rộng adv. /bɔks/ hộp. chải. làm bực mình n.: bound to /baund/ nhất định. phát thanh. sinh đẻ. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. hơi v. gọn. vú n. /bɔ:/ buồn chán. /brik/ gạch n.. /brest/ ngực. ghi chép n. /boun/ xương n. bạn trai n. /bɔs/ ông chủ. pron. /bu:t/ giày ống n.. /breiv/ gan dạ. quảng bá n. /bri:ð/ hít. quấy rầy. lề (đường) v. /breik/ bẻ gãy. n. can đảm n. /bri:f/ ngắn. bữa sáng n. sự gãy. n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. nhành cây. đẻ v. breakfast breast breath breathe breathing breed brick bridge brief briefly bright brightly brilliant bring broad broadly broadcast brother brown brush n. /'brΔðз/ anh.. n. /bouθ/ cả hai v. đầu óc. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp.truyền rộng rãi. /bɔ:n/ sinh. /braun/ nâu. v. /'braitli/ sáng chói. trí não n. cầm . /bred/ bánh mỳ v. mép. cuối cùng adj. lọ n. gọn. /bridʤ/ cái cầu adj. cuối. /'bɔ:də/ bờ. /'briljənt/ tỏa sáng. /'bɔrou/ vay. thùng n. ngả đường n. /brΔ∫/ bàn chải. /buk/ sách. /brein/ óc não. màu nâu n. /'bri:fli/ ngắn. vỉa. /brɑ:ntʃ/ ngành.. /boul/ cái bát n. nòi giống n. giáo dục. rực rỡ. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. mượn n. n.. buồn chán v.. /bɔi/ con trai. thở n. chăm sóc. /'brɔ:dli/ rộng. /brait/ sáng. bị vỡ n. thấp nhất. em trai adj. /breθ/ hơi thở.

/bai/ buyer n. mai táng xe buýt bụi cây. /kæp/ capable (of) adj. /kæmərə/ camp n. mũ vải có tài. /kæmp/ camping n. bận rộn nhưng bơ cái nút.bubble n. bị cháy. /kɑ:mli/ camera n. sự yên lặng. hạ trại sự cắm trại chiến dịch. /'bizinis/ businessman. /bə:n/ burnt adj. bị gọi yên lặng. nhà giam. khê. người dự thi (NAmE) kẹo mũ lưỡi trai. nhà tù. thí sinh. đạn). n. tiếng gọi được gọi.. /bʌs/ bush n. háo hức chôn cất. điềm tĩnh máy ảnh trại. /'bʌtn/ buy v. có năng lực. /´baiə/ by prep. /. busy adj.kælkju'lei∫n/ call v. /bild/ building n.. bọt. /'bildiŋ/ bullet n. /´kændi/ cap n. bằng tạm biệt đồng xu (bằng 1/100 đô la) tủ có nhiều ngăn đựng đồ dây cáp bánh ngọt tính toán sự tính toán gọi. /kæn/ cannot could modal v. chỗ cắm trại. /bΛnt∫/ burn v. /kɑ:m/ calmly adv. /kə'pæsiti/ bong bóng. đàn (AME) đốt. /bai/ bye exclamation /bai/ cent /sent/ cabinet n. kinh doanh thương nhân bận.. cái khuy. cắm trại. /bə:nt/ burst v. ca đựng không thể có thể hủy bỏ. cả gan năng lực. công trình xây dựng. đốt cháy. rám nắng. xóa bỏ bệnh ung thư người ứng cử. /'keibl/ cake n. thắp. /'kændidit/ candy n. /´bizi/ but conj. /'kæbinit/ cable n. adv. /'keipəb(ə)l/ capacity n. cuộc vận động có thể. /'bʌtə/ button n.. bình tĩnh.. vỡ (bong bóng). thiêu bị đốt. cụm. tăm ngân sách xây dựng sự xây dựng. chùm. n. /bu∫/ business n. làm dịu đi. tòa nhà binđinh đạn (súng trường. businesswoman n. tiếng kêu. /'kænsə/ candidate n. thương mại. /keik/ calculate v. có khả năng. bầy. súng lục) búi. /'bulit/ bunch n. năng suất 10 . nổ. /'beri/ bus n. bó.. /'bΔbl/ budget n. sạm (da) nổ. /bə:st/ bury v. sự êm ả yên lặng. bụi rậm việc buôn bán. buồng. /bʌt/ butter n. v. / ˈ ʌ d ʒɪ t/ b build v. /kud/ cancel v. nổ tung (bom. êm ả. /kɔ:l/ be called calm adj. khả năng tiếp thu. /´kænsəl/ cancer n. /'kælkjuleit/ calculation n. v. n. bình. nung. /kæmˈpeɪn/ can modal v. cúc mua người mua bởi. /kæmpiη/ campaign n.

n. vác. trói lại chair n. cm) xen ti met central adj. đánh gục. tiền vốn. tạnh ceiling n. /kɑ:/ xe hơi card n. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. /´kɛəfuli/ cẩn thận. /kɑ:st/ quăng. chăm sóc career n. biết giữ gìn carefully adv. /'sentə/ (BrE) (NAmE center) điểm giữa. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. chủ tọa 11 . /tʃeə/ ghế chairman. thành quách cat n. /kæʃ/ tiền. thôi. sự bị bắt car n. /ˈkæri/ mang. v. /'keəful/ cẩn thận. /sel/ ô. adj. /´kærət/ củ cà rốt carry v. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv.. túi in case (of) nếu. bắt. chairwoman n. cash n. /'kæptin/ người cầm đầu.. làm lễ kỷ niệm. nghi lễ certain adj. tóm lấy. pron.. /kɔ:z/ nguyên nhân.. n. (BrE) (NAmE centimeter) (abbr. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. sự tán dương. /´seriməni/ nghi thức. trung ương centre n. thả. /´sentrəl/ trung tâm.wumən/ chủ tịch. không chắc chắn certificate n. (also cellular phone) (especially NAmE) điện thoại di động cent n. xính lại. /'kɑ:pit/ tấm thảm. bất cẩn carpet n. nhất định uncertain adj. ném. ct) đồng xu (=1/100 đô la) centimetre n. nguyên do. chu đáo careless adj. hết. loại. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. /kætʃ/ bắt lấy. chính yếu.capital n. sự bắt giữ.. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. /kə'riə/ nghề nghiệp. /'kætigəri/ hạng. trung tâm. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác.. cơ bản captain n. ca tụng celebration n. /. lễ kỷ niệm. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. sự thả (neo) castle n. nắm lấy. ở giữa. sự ca tụng cell n.. trung ương century n. chủ yếu. v. /si:s/ dừng.. khuân chở case n. /kɑ:d/ thẻ. /'kɑ:sl/ thành trì. sự nghiệp careful adj.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. gây ra. chứng chỉ chain n. /tʃeɪn/ dây. /kæt/ con mèo catch v.. ngớt. thảm (cỏ) carrot n. sự quăng/ném (lưới). /'kæptʃə/ bắt giữ. cầu thả carelessly adv. /kɛər/ sự chăm sóc. /´kɛəlis/ sơ suất.. tán dương. cẩn trọng. phạm trù cause n. ngăn. cease v. cẩu thả. /´sə:tnli/ chắc chắn. chộp lấy category n. c. v. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. /keis/ vỏ.. thiếp cardboard n. người chỉ huy.. /'selibreit/ kỷ niệm. thủ lĩnh capture v. các tông care n. tiền mặt cast v. gây nên CD n. ngăn cellphone n. xích. bằng. chăm nom. /sent/ (abbr. ngừng.

đặc trưng. chuyện phiếm.. trò gian lận v. lựa chọn chop v. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. đặc điểm n. /ˈtʃɪkin/ gà. phấn khởi. lãnh tụ. n. ˈ ɜ rkəm ˈ s stəns/ hoàn cảnh. sự thách thức.n. sự săn bắt v. đặc tính. / ˈ ɜ rkəm ˈ s stæns . rẻ. n. /tʃi:z/ pho mát adj. n. /´sitizən/ người thành thị challenge chamber chance n. trò lừa đảo. /tʃa:t/ đồ thị. sự kiểm tra n. /tʃin/ cằm chip n. n. phòng. change channel chapter character characteristic charge in charge of charity n.. /tʃip/ vỏ bào. chẻ church n. /tʃæt/ nói chuyện. riêng biệt. /t∫ek/ (BrE) (NAmE check) séc n. chất hóa học. lòng nhân đức. hồ hởi adv. đặc tính. người đứng đầu. ngẫm nghĩ n. /tʃaild/ đứa bé. (BrE) n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. tán gẫu. buồng ngủ /tʃæns . sự biến đổi n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. rẻ tiền v. sự bố thí n.. môn hóa học. /tʃek/ kiểm tra. chuyện gẫu adj. vẽ đồ thị. radio). /tʃi:p/ rẻ adv. trách nhiệm. hóa chất n. mẻ chocolate n. thử thách n. /'tʃænl/ kênh (TV. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. hòm v. /tʃeis/ săn bắt. chỗ sứt. /tʃest/ tủ.. vui vẻ.. /¸kærəktə´ristik/ riêng. sự thay đổi. trường hợp.. /tʃu:/ nhai. mảnh vỡ. rương. chính yếu.. /´kemistri/ hóa học. /´kemist/ nhà hóa học n. thách thức. chart chase chat cheap cheaply cheat check cheek cheerful cheerfully cheese chemical chemist chemist’s chemistry cheque chest chew chicken chief 12 . /'kæriktə/ tính cách. hình tròn circumstance n. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. lừa đảo. v.. n. /tʃi:f/ trọng yếu. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) n. tʃɑ:ns/ sự may mắn v. v. gà con.. n. /ˈsɪnəmə/ (especially BrE) rạp xi nê. ngành hóa học n. /´tʃi:k/ má adj. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. tình huống citizen n. /'sə:kl/ đường tròn. rạp chiếu bóng circle n. bổn phận. n. /tʃɔp/ chặt. /´tʃiəful/ vui mừng. /t∫u:z/ chọn. eo biển n. lập biểu đồ v.. thịt gà adj. nhân vật adj. phấn khởi n. n. v. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. /tʃit/ lừa. giao nhiệm vụ/việc phụ trách /´tʃæriti/ lòng từ thiện. xếp child n. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. biểu đồ. đứa trẻ chin n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. thủ lĩnh.. đốn.

tập trung lại n. /´klaiənt/ khách hàng n. y phục n. /'klæsik/ n. vô tâm v. /koʊt/ áo choàng n. quét dọn rõ ràng. che đậy adv. /'kouldli/ lạnh nhạt. n. phòng học sạch. sự sụp đổ n. /'kɔfi/ cà phê n. /klɔk/ đồng hồ adj. v. dùi cui n. gậy.. kỹ lưỡng. sáng sủa thư ký. có màu sắc 13 . tỉ mỉ v. tiếng lách cách. /klæp/ n. khép kín n.mi:tз/ xen ti mét n. /kɔin/ tiền kim loại adj. sự đổ nát. /koust/ sự lao dốc. sự đòi hỏi. khép.. /kla:k/ adj. /´kliəli/ n. thời tiết v. /klouz/ (NAmE ) đóng kín. sự lạnh lẽo. v. /'si:ti/ adj. /kə´lekt/ sưu tập. /'klα:si/ adj. hờ hững. /'sivl/ v. /koud/ mật mã. yêu sách. trường đại học n. sự thỉnh cầu vỗ. /klouzd/ bảo thủ. lạnh nhạt adv. n. n. khăn trải bàn. /klouðz/ quần áo n. n. sự yêu sách. không cởi mở. cú nhắp (chuột) n. /´klʌb/ câu lạc bộ. tài giỏi. (NAmE ) đóng. sụp đổ. tiếng nổ.. n.. /´klaimiη/ sự leo trèo n.. /kli:n/ adj. linh mục. trèo n. kinh điển lớp học. chấm dứt adj. /kз'læps/ đổ. /'klozit/ (especially NAmE) buồng. /kleim/ v. bờ biển n. áo thầy tu n. /'klaimit/ khí hậu. /´klouðiη/ quần áo. kết thúc. tiếng vỗ tay lớp học cổ điển. điều lệ n. /'kʌlə/ (BrE) (NAmE color) màu sắc. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập.. n. adv. /kould/ lạnh. /´kʌləd/ (BrE) (NAmE colored) mang màu sắc. sự tụ họp n. luật. vỗ tay.. đám mây n. phòng kho n. /klɑ:s/ adj. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. /koul/ than đá n. /'klevə/ v.city civil claim clap class classic classroom clean clear clearly clerk clever click client climate climb climbing clock close closely close closed closet cloth clothes clothing cloud club centimetre coach coal coast coat code coffee coin cold coldly collapse colleague collect collection college colour coloured n. /klaim/ leo. /'senti. phòng để đồ.. sạch sẽ. lau chùi. /´klousli/ chặt chẽ. mục sư lanh lợi. /klik/ thành phố (thuộc) công dân đòi hỏi. v. /klɔθ/ vải.. /koʊtʃ/ huấn luyện viên n. chật chội. thông minh. tô màu adj. /klaud/ mây. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp v. khéo léo làm thành tiếng lách cách.

/kə'mju:niti/ dân chúng. tiện nghi. lệnh. tới. khó chịu. đi tới comedy n. n. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. thương mại commission n. thông thường. /kə'mju:nikeit/ truyền. /'kɔmən/ công. liên lạc. bình thường communicate v. /kən´sə:nd/ có liên quan. thoải mái. /'kΔmfзt/ (sự) an ủi. có dính líu concerning prep. tiện nghi. phần kết luận 14 . chỉ huy. giao thiệp. đua tranh complain v. /kə'mə:ʃl/ buôn bán.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. /kə'mmənt/ sự phạm tội.. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. dỗ dành comfortable adj. sự an nhàn. bỏ tù commitment n. /kəm´plein/ phàn nàn. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. (sự) ủy nhiệm. truyền đạt. /kən'sз:n/ liên quan. /'kɔləm/ cột . /'komplikeitid/ phức tạp. sự khiếu nại. n. của chung commonly adv. không thoải mái command v. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. kết thúc. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. /ˈkɒment/ (lời) bình luận. chấm dứt (công việc) conclusion n. gửi. /´kɔmənli/ thông thường. /´kʌmpəni/ công ty compare v.column n. đầy đủ comfortably adv. tận tâm committee n. ủy nhiệm. đối chiếu comparison n. ganh đua. v. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. phổ biến in common sự chung. tống giam. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. /kʌm/ đến. đơn kiện complete adj. than thở.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. đầy đủ. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. mục (báo) combination n.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. /'komplikeit/ làm phức tạp.. lời chú giải. sự kết luận. /kə'mit/ giao. mệnh lệnh. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. sự liên quan. đi đến. rắc rối complicate v. nơi tập trung concept n. nhân dân company n. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. /. khuyên giải. ủy thác. /kəm'pi:t/ đua tranh. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. /kə'miti/ ủy ban common adj. cuộc thi đấu competitive adj. chú thích. (sự) ủy thác commit v. dính líu tới. /kə. /'kɔmbain/ kết hợp. sự phối hợp combine v. /'kɔmleks/ phức tạp. phê bình. sự truyền đạt. liên lạc communication n.. /. cuộc thi. lời động viên.. phối hợp come v. cạnh tranh competition n. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. quyền ra lệnh/chỉ huy comment n. ấm cúng uncomfortable adj. rắc rối computer n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. sự dính líu tới concerned adj. v.. v. /kənˈklud/ kết luận. trọn vẹn complex adj. /kəm'peə(r)/ so sánh. ái ngại concert n.. công cộng. sự tận tụy. v.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. xong. rắc rối complicated adj. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. /. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. completely adv. truyền tin community n. /kəm'pli:t/ hoàn thành. kêu ca complaint n. dẫn giải commercial adj. ủy ban.

xáo trộn /kən'fju:ziη/ khó hiểu. biết rõ /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. confusing adj. container n. /kən'fain/ giam giữ. hậu quả /kən´sə:vətiv/ thận trọng. lúng túng. congress n. tin cậy. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. sự để ý. constant adj. /kən'faind/ hạn chế. hội nghị. construct v.. /v. sự rối loạn /kən. cuộc chiến đấu. đối chiếu / kən'fju:z/ làm lộn xộn. to tát. consider v. constantly adv. /kən'fə:m/ xác nhận./ sự kết nối. sự giao thiệp. chỉ huy. contest n. nhiều /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. lớn lao. 15 . /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. nối /kə´nekʃən. consist of v. conscious adj. kənˈflɪkt . considerably adv. contain v. chỉ đạo. đáng kể /kən'sidərəbly/ đáng kể. considerable adj. chứa. va chạm. chứng thực n. connect v. không biết rõ /'kɔnsikwəns/ kết quả. /kən'di∫ən/ điều kiện. n. sự xem xét. tự tin adv. hạn chế adj. đương đại /kən'tent/ nội dung. lưu ý đến /kən'sidərəbl/ lớn lao. content n. n. quan tâm. unconscious adj. construction n. để ý. không có ý thức. consideration n. tình cảnh. consumer n. contemporary adj.. conservative adj. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. Quốc hội /kə'nekt/ kết nối. contact n. chiến tranh conference confidence confident confidently confine confined confirm conflict chạm confront v. n. khen ngợi (s) /'kɔɳgres/ đại hội. sự điều huy n. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. sự tin cậy adj. chứa đựng.. sự xung đột. congratulations n. trận đấu. bảo thủ /kən´sidə/ cân nhắc.. tham khảo. tình thế v. confuse v. có ý thức. tiếp xúc /kən'tein/ bao hàm. sự quan tâm /kən'sist/ gồm có /'kɔnstənt/ kiên trì. dè dặt. công te nơ /kən'tempərəri/ đương thời. sự hài lòng /kən´test/ cuộc thi. cuộc tranh luận. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. bền lòng /'kɔnstəntli/ kiên định /kən´strʌkt/ xây dựng /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng /kən'sʌlt/ tra cứu. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. bao gồm /kən'teinə/ cái đựng. giới hạn v. bê tông n. /'kɔnfidəntli/ tự tin v. consult v. consequence n. sự bàn bạc n. confused adj. v. xem xét.concrete condition conduct khiển. đối diện. sự va /kən'frʌnt/ đối mặt. hỏi ý kiến /kən'sju:mə/ người tiêu dùng /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. v. /ˈkɒnfərəns .grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. confusion n. khen ngợi. connection n. thăm dò. ngượng /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. sự giao kết /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. lời chúc mừng. chỉ adj. gây bối rối /kən'fju:zd/ bối rối.

máy đếm country n. sao chép. /kaunsl/ hội đồng count v. chi phí. chỉ. /ˈkʌntri/ nước. quầy thu tiền... n. /kən'və:t/ đổi. sửa chữa correctly adv. adv.. /kɔst . tỉnh context continent continue continuous continuously contract contrast n./'kɔntekst/ văn cảnh.. làm tương phản. quốc gia.. cope (with) v. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. trả giá. liên tiếp /kən'tinjuəsli/ liên tục. v.. /koun'ti/ hạt. /´kukə/ lò. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. v.. sự sao chép. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. không bị hạn chế convenient adj.) correct adj. v. ký kết /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản.. /'kɔpi/ bản sao. làm cho nhận thức thấy cook v. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. sự ho. sửa.. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) /kən´tinju:/ tiếp tục. miền nông thôn county n. phải trả cottage n. chính xác. làm tiếp /kən'tinjuəs/ liên tục. hiệp định.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. v. được kiểm tra uncontrolled adj. v. /´kɔ:nə/ góc (tường. quyền hành. cách nấu ăn cooker n. /kʊk/ nấu ăn.. /kən'træsti/ tương phản contribute v. n. kɒst/ giá. s /kən'troul/ sự điều khiển. đương đầu copy n. nhà. /koup/ đối phó. chính xác cost n. thuận lợi. v. /kən'ven∫n/ hội nghị. 16 . /ˈkaʊntər/ quầy hàng. đất nước countryside n. /kən'vins/ làm cho tin. /kən'tribju:t/ đóng góp. liên tiếp /'kɔntrækt/ hợp đồng. v. quyền lực. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. người nấu ăn cooking n. phố. n. bắt chước core n. /kaunt/ đếm. điềm tĩnh. thuyết phục. /kən'trould/ được điều khiển. không bị kiểm tra. ghóp phần contribution n. có khả năng council n. /kɔf/ ho. phạm vi /'kɔntinənt/ lục địa. v. nồi nấu cookie n. bản chép lại. đáy lòng corner n. sợi cough v. làm trái ngược contrasting adj. cuộc trò chuyện convert v. tiếng hoa coughing n. tính counter n. /´kuki/ (especially NAmE) bánh quy cool adj. /kɔ:/ nòng cốt. /'kʌntri'said/ miền quê. /. n. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. n. adj. /kə´rekt/ đúng. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled adj. /ˈkɒtn/ bông. quy ước conventional adj. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. bếp. /kə´rektli/ đúng. biến đổi convince v. hạt nhân. làm mát. thích hợp convention n. khung cảnh. /ku:l/ mát mẻ. sự góp phần control n.. sự ký hợp đồng.

/kra:ft/ nghề. loài vật n. /'kru:ə(l)/ độc ác. tiền gửi ngân hàng n. /kraim/ tội. tội phạm adj... lời phê phán v. phá tan tành. cốt yếu. kẻ phạm tội. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn v. phạm tội. làm vỡ. /'kʌridʤ/ sự can đảm. xuất sắc. đôi vợ chồng.. /'kreizi/ điên. kêu la. koʊrt/ sân. n. /kri:'eit/ sáng tạo. /krop/ vụ mùa n. thẻ tín dụng n. /kri:m/ kem v. nứt nẻ. nỗi thống khổ. phá vụn adj. chỉ trích n. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. phê phán. v. mất trí n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. ngai vàng. cái bao. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. v. khó tính n. /ˈkrɪtəˈsaɪz/ (BrE also -ise) phê bình. n.. sự phê phán. criticism criticize crop cross crowd crowded crown crucial cruel crush cry cultural culture n. /krips/ giòn n. hạn chế v. tiếng khóc. /kraun/ vương miện. sự che phủ. vỏ. n. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa /ˈkʌltʃər/ văn hóa. băng qua. /'kri:tʃə/ sinh vật.). /kræʃ/ vải thô. /kɔrt . đè bẹp v. điều trị. lời phê bình. dữ tợn. nứt n. tội ác.. bọc n. sân chạy đua dĩ nhiên n. sự băng qua. phiên tòa n. sự khóc. danh tiếng. /ˈkrɪmənl/ có tội.. đôi. tàn nhẫn v. /kr ᴧ ∫/ ép. che phủ. /kaʊ/ con bò cái n. quan tòa. phê phán. vỏ bọc adj. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. /kɔ:s/ tiến trình. lòng tin. rạn nứt adj. vua.. /krækt/ rạn. dũng khí n. /kræk/ cừ. sự phá sản. sự dũng cảm. /krɔs/ cây Thánh Giá. kín đáo n. /ˈkʌzən/ anh em họ v. /krai/ khóc. /kraud/ đám đông adj. /'kʌvərd/ có mái che. tòa án. /kə:b/ kiềm chế. n. sân (tennis. sụp đổ.. nén lại. nghề thủ công n. cơn khủng hoảng adj. cặp. v.. /kjuə/ chữa trị.couple a couple courage course of course court cousin cover covered covering cow crack cracked craft crash crazy cream create creature credit credit card crime criminal crisis crisp criterion critical adj. vượt qua n. vắt. tạo nên n. /'kʌvə/ bao bọc. đỉnh cao nhất adj. /kʌp/ tách. /kraudid/ đông đúc n. cách chữa bệnh. sự kêu la adj. cặp nam nữ một cặp. cách điều trị. cup cupboard curb cure n. đè nát. tội phạm n. sự mở mang. /´kru:ʃəl/ quyết định. chén n. làm nứt. sự rơi (máy bay). một đôi n. thuốc /'kʌpl/ 17 . quá trình diễn tiến. sự giáo dục n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. chủ yếu adj.

v. sự khiêu vũ n. sự thiệt hại. tối tăm.. bàn n. v. /deit/ ngày.) tháng mười hai. curve curved custom customer customs cut cycle cycling dad daily damage damp dance dancing dancer danger dangerous dare dark data date daughter day dead deaf deal deal with dear death debate cãi debt decade n. làm thinh. v. n. thói quen. đường vòng. thân mến.. n. /deθ/ sự chết. gây thiệt hại adj. sự giao dịch. khói. thời kỳ. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. /ded/ chết.curious curiously curl curly current currently curtain n. ẩm thấp n. adj. /ˈdɔtər/ con gái n. adj. uốn cong. làm ngơ v. /dei/ ngày. tắt adj. phổ biến. bộ mười.. /dæd/ bố. tình trạng đổ nát n. /di'said/ quyết định. sự cắt /'saikl/ chu kỳ. dữ liệu n. ban ngày adj. lạ kỳ /kə:l/ quăn. adv. đề ngày tháng. bẻ cong /kə:vd/ cong /'kʌstəm/ phong tục. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp n. /di'sembə/ (abbr.. n. thưa n. tập quán /´kʌstəmə/ khách hàng /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. /'kjuəriəs/ ham muốn. dám đương đầu với. cuộc tranh cãi.. v. kỳ hạn. v. bóng tối. sự khiêu vũ. n. /det/ nợ /'dekeid/ thập kỷ. /dɑ:ns/ sự nhảy múa.. /´deindʒərəs/ nguy hiểm v. adv. xoắn.. /diə/ thân. n. điều hại. n. uốn quăn. kính thưa. nhảy múa. người nhảy múa n. nhóm mười n. n. phân phối. v. làm hư hại. vòng.. hiện nay màn (cửa. quay vòng theo chu kỳ. /´deitə/ số liệu. làm hỏng. hiện nay. hiếu kỳ. chu trình. Dec. ám muội n. suy sụp. thời đại. tháng Chạp v. xoắn /'kʌrənt/ hiện hành. hải quan /kʌt/ cắt. tranh luận. thân yêu. sương) /kə:v/ đường cong. rạp hát. đi xe đạp n. chặt. mối hiểm nghèo.. v. /'deili/ hàng ngày n. luống (gió) /'kʌrəntli/ hiện thời. thỏa thuận mua bán giải quyết adj. v.. /deər/ dám. /dɑ:k/ tối. n. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. mối đe dọa adj. làm xoắn. khiêu vũ n. cha adj. ẩm ướt. decay December decide adj. /'kə:tn/ n. thách adj. /dæmp/ ẩm. lạ lùng /'kjuəriəsli/ tò mò. n. adj. phân xử 18 . cái chết n. /def/ điếc. v. giải quyết. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa. /di:l/ phân phát. nguy cơ. kỳ... ghi niên hiệu n. tò mò. /di'kei/ tình trạng suy tàn. sự uốn quăn /´kə:li/ quăn. dòng (nước). /'dæmidʤ/ mối hạn. tục lệ. cong.

/´dekə¸reit/ n. /ˈdɛzərt/ sa mạc. làm trì trệ adj.. vật để chống đỡ. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. /də'finit/ xác định. sâu xa. bỏ trốn 19 . làm chậm trễ adj. có suy nghĩ cân nhắc adj. /di-'prest/ chán nản. /´dekərətiv/ v. /di'kleə/ n. tùy thuộc. sâu sắc đánh thắng. /'definitli/ rạch ròi. /defini∫n/ sự định nghĩa. /¸dekə´reiʃən/ adj. miêu tả. đình trệ n. sự đi. biểu lộ n. đặt cọc v. độ dày v. rời bỏ. có suy nghĩ cân nhắc adv. bày tỏ. phủ nhận n.. n. suy yếu. /di'nai/ từ chối. /di´libəritli/ thận trọng. sự vui sướng. ỷ vào. lấy được từ.decision declare decline decorate decoration decorative decrease deep deeply defeat defence defend define definite definitely definition degree delay deliberate deliberately delicate delight n. delighted deliver v. /di'fi:t/ sự quyết định.. /diˈsiʒn/ v. dựa vào. sự miêu tả n. khó xử /di'lait/ sự vui thích. trình độ. trông mong vào n. đòi hỏi. suy sụp. v. thanh tú. định rõ. làm suy giảm. công lao. /dɪ. sự phân phối. sự suy sụp. / 'di:kri:s/ adj. adv. trang trí sự trang hoàng. sự giảm sút sâu. sự trì hoãn. sự khởi hành v. thoát khỏi. rõ ràng adv. n. /ˈdɛmənˈstreɪt/ chứng minh. giá trị. /di'pɑ:tmənt/ cục. sự che chở v. /di'libəreit/ thận trọng. /di'klain/ v. mô tả n. sự bày tỏ. làm phiền muộn. chuyển hóa từ (from) v. đánh bại. để trang trí. sở.. bào chữa v. suy tàn trang hoàng. /´di:pli/ v. hài lòng /di'livə/ cứu khỏi. sự thất bại (1 kế hoạch). lời định nghĩa n. dứt khoát n. sự phân xử tuyên bố. phát biếu n. thất vọng. sự tả.. v. làm say mê adj. có tính toán. sự tiêu tan (hy vọng. delivery demand demonstrate dentist deny department departure depend (on) deposit depress depressing depressed depth derive describe description desert n. /di:p/ adv. v. để làm cảnh giảm bớt. công bố sự suy tàn. gửi. tiền gửi. sự yêu cầu. chủ tâm. giãi bày n. sự cản trở. giải thích. /depθ/ chiều sâu. /'delikeit/ thanh nhã. /'dentist/ nha sĩ v. phiền muộn. /di'pend/ phụ thuộc. /dɪˈgri:/ mức độ. bảo vệ. khoa. /di'laitid/ vui mừng. tế nhị.. /di´pres/ làm chán nản.. v. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. phản đối.. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. /di'fens/ (BrE) (NAmE defense) cái để bảo vệ. làm vui thích. sự giảm đi. v. khó lường. sự giải quyết.. yêu cầu v. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. /di'fain/ định nghĩa adj. tiền đặt cọc.) n. /di´raiv/ nhận được từ. bày tỏ. trang trí để trang hoàng. ban. khu bày hàng n. sự giao hàng.. xuất phát từ. v. gian hàng. bắt nguồn. ty. điều thích thú. làm suy giảm adj. bằng cấp. bí ẩn sâu. đồ trang hoàng. /di'fend/ che chở. độ n. /dɪˈskraɪb/ diễn tả.ˈmænd/ sự đòi hỏi. /di'livəri/ sự phân phát.

xới dinner n. hết lòng. /di'rek∫n/ sự điều khiển. gay go difficulty n. quyết định determined adj. định rõ. khác.. sự thiệt hại disagree v. không có khă năng disadvantage n. triệt phá destruction n. phác thảo. lịch ghi nhớ dictionary n. /'despərit/ liều mạng. /'difrзntli/ khác. /di’veləpmənt/ sự phát triển. /´daiəmənd/ kim cương diary n.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /ˈdɪsədˈvæntɪdʒ . dɪˈteɪl . ˈditeɪl . chỉ huy dirt n. /di'rektə/ giám đốc. người điều khiển. n. từ trần. sự bày tỏ device n.. sự chỉ huy director n. v. thèm muốn. /¸disə´gri:/ bất đồng. /'difikəlti/ sự khó khăn. tiêu diệt. /di´tə:mind/ đã được xác định. sự tiêu diệt detail n. v. máy móc devote v. mặc dù. /dis'trɔi/ phá. /desk/ bàn (học sinh. /dai´rektli/ trực tiếp. đề cương. tỉ mỉ detailed adj. không đồng ý. không hợp adj. trình bày. /dɪg/ đào bới. /'dikʃənəri/ từ điển die v. /dis´eibld/ bất lực. dơ bẩn disabled adj. /di'tз:min/ xác định. dành cho. không người ở đáng. thiết bị. liều mạng despite prep. /'daiəri/ sổ nhật ký. phác họa.. /di'vout/ hiến dâng. chiều direct adj. điều cản trở dig v. thiết kế desire n. viết.deserted deserve design hoang vắng. /di'zз:tid/ /di'zз:v/ /di´zain/ 20 . làm việc) desperate adj. khó khăn. ˈdɪsədˈvɑntɪdʒ/ sự bất lợi. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. khác nhau difficult adj. khác biệt. bày tỏ development n. tuyệt vọng desperately adv. /di. nhiệt tình diagram n. /di'rekt. chế độ ăn kiêng difference n. kế hoạch. thẳng direction n. thẳng thắn. dai'rekt/ trực tiếp. /'difik(ə)lt/ khó. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. nhiều chi tiết determination n. /di'veləp/ phát triển. /´də:ti/ bẩn thỉu. viết cho ai. đồ dơ bẩn. dụng cụ. gửi. /'difrзnt/ khác. thẳng. khác nhau differently adv. phá huỷ. v. tỉ mỉ. sự trình bày. /n. bất chấp destroy v. /di´voutid/ hiến cho. sự định rõ. hy sinh dying adj. ao ước desk n. vật rác rưởi dirty adj. /ˈdɪfərəns . /dis'pait/ dù. /daɪ/ chết. khác biệt. nỗi khó khăn. dành hết cho devoted adj. /də:t/ đồ bẩn thỉu. sự phá hủy. /'di:teild/ cặn kẽ. phá hoại. /di'zaiə/ ước muốn. /ˈdaɪəˈgræm/ biểu đồ diamond n. /di'vais/ kế sách. điều khiển directly adv. sự quyết định determine v. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. dâng cho. đã được xác định rõ develop v. /'daiət/ chế độ ăn uống. v. không giống. mở rộng. liều lĩnh. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. xứng đáng sự thiết kế. /'despəritli/ liều lĩnh. /'dinə/ bữa trưa. v.

/di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. /dis´gʌstid/ chán ghét. /dɪˈzɒlv/ tan rã. chia ra. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. sự chiết khấu. disappear v.. /dis´ɔnist/ bất lương. phản đối. sự không đồng ý. /'disiplin/ kỷ luật discount n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. /ʌn´du:/ tháo. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. phát hiện ra. /disk/ đĩa. sự không tán thành disapprove (of) v. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. trưng bày. tiến sĩ document n. xóa bỏ. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. không thành thật dishonestly adv. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. đĩa hát dislike v. trưng bày dissolve v. đám đông). ý mong đợi. sự sắp xếp district n. /'diskaunt/ sự bớt giá. /. sa thải (người làm) display v. làm thất bại disappointing adj. /dis'tribju:t/ phân bổ. /disk/ (also disk. biến đi /ˈdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. sự phân chia. phẫn nộ dish n. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. tranh luận discussion n. nhận ra. sự phân loại divorce n. /'distəns/ khoảng cách. /'dɔktə/ (abbr. quấy rầy disturbing adj. chiết khấu discover v. phô bày. du/ (auxiliary) làm undo v. /dis'laik/ sự không ưa. sự thất vọng disapproval n. chê disapproving adj. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. quận disturb v. /dis'onistli/ bất lương. n. /di'zɑ:stə/ tai họa. /di'zi:z/ căn bệnh.) bác sĩ y khoa. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. tiền bớt. disappoint v. sự ghét dismissv. tài liệu.. /di'vaid/ chia. /'distrikt/ huyện.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. phân phát. nhận ra discovery n. sự phân phối. sự bày ra. sự phát hiện ra discuss v. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. n. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. gỡ. làm phẫn nộ disgusting adj. phân ra division n. n. /dis'plei/ bày tỏ. v. thất ước. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v.. kinh tởm disgusted adj. tư liệu dog n. không lương thiện disk n. bệnh tật disgust v. especially in NAmE) đĩa discipline n. /dis'kΛs/ thảo luận. /. tầm xa distinguish v. /du:. phân hủy. /dis'mis/ giải tán (quân đội. giải tán distance n. Dr..disз'pointid/ thất vọng disappointment n. phân loại distribution n. / dɔg/ chó 21 .disagreement n. làm thất vọng disappointed adj. hủy bỏ doctor n. phô trương. sắp xếp. nghe ra distribute v. /dis'kʌvə/ khám phá. /¸disə´pru:v/ không tán thành. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. phân phối. làm náo động. NAmE Dr. thảm họa disc n. không thích. làm kinh tởm. sự tranh luận disease n. sự khác nhau /disə'piə/ biến mất. sự tìm ra.

ngu đần dump v. nơi đổ rác during prep. quốc nội v. rớt. bức vẽ. n. có ảnh hưởng. /´dɔlə/ đô la Mỹ adj. /´daun¸wədz/ (also downward especially in NAmE) xuống. /drɑː. /drʌŋk/ say rượu dry adj.. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). /dres/ quần áo. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. /drə´mætik/ như kịch.. /'dro:iŋ/ bản vẽ. phấn). cửa ra vào n. /drӕg/ lôi kéo. nhau. /daun/ xuống downstairs adv. det. v. tuồng dramatic adj.. v. /'drʌgstɔ:/ (NAmE) hiệu thuốc. /dʌmp/ đổ rác. det. /dʌl/ chậm hiểu. adv. sự ngờ vực. v.. n. uống drive v... cuộc đua xe (điều khiển) driving n. mặc (quần áo).mə/ kịch.. /´drɔ:ə/ người vẽ. sự kéo drawer n. thích đáng due to vì. tiếng trống drunk adj. cái gấp đôi.. lượng gấp đôi. /dɔt/ chấm nhỏ. cách ăn mặc drink n. v. trách nhiệm DVD n..n.. do. n. v. /'dju:ti/ sự tôn kính.. ăn mặc dressed adj. máu. nhờ có dull adj. prep. dược phẩm. bồn phận. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. v. điểm. /driɳk/ đồ uống.. /´ə:li/ sớm dollar domestic dominate door dot double 22 . thích hợp với sân khấu dramatically adv. cửa hàng dược phẩm drum n. đống rác. đua xe. /dɔ:/ cửa. rắc (bụi. sơ đồ thiết kế. /drai/ khô. (thuộc) nội trợ. kép. thiết kế drag v. rơi.. tại. ma túy drugstore n. v. /draiv/ lái . tầng dưới downwards adv. quét bụi. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. người kéo dream n.. n. cuộc đua xe driver n.. /iə/ tai early adj. /'daun'steзz/ ở dưới nhà.. chi phối.... n. làm gấp đôi doubt n. /drʌm/ cái trống. each det. /dʌst/ bụi. hai.. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. /dʌzn/ tá (12) draft n. giọt (nước. của hồi môn adj. /'draiviɳ/ sự lái xe. kéo lê drama n. ngờ vực down adv. sấy khô due adj. rác.. v. kính trọng. /drʌg/ thuốc. kéo drawing n.) drug n. adv.. kiềm chế n. /du.. ở tầng dưới. lẫn nhau ear n. cạn. /´daun¸wəd/ xuống. đi xuống dozen n. nghi ngờ. /dra:ft/ bản phác thảo. pron. làm khô. /'dʌbl/ đôi. xứng đáng. adj. như đóng kịch. /'djuəriɳ/ trong lúc. adj. xống gác. /draivə(r)/ người lái xe drop v. /dro:/ vẽ. /daut/ sự nghi ngờ. phủi bụi duty n. mơ dress n. /dri:m/ giấc mơ. trong thời gian dust n. đi xuống downward adj. phác thảo. /ˈdɒməˈneɪt/ chiếm ưu thế.

/i:t/ ăn economic adj. /i'diʃn/ nhà xuất bản. nữa. ung dung easily adv. (thuộc) đông. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. /edӡ/ lưỡi. trái đất sự thanh thản. /im´bærəs/ lúng túng. /ə:n/ /ə:θ/ /i:z/ 23 . làm thanh thản. v.. tao nhã element n. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. điện lực học electronic adj. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . /´editə/ người thu thập và xuất bản. /im´bærəst/ lúng túng. hiệu nghiệm effort n. sự quản lý kinh tế edge n. adv. gửi thư điện tử embarrass v. ở phía đông eastern adj... cao tuổi elect v. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. hiệu quả. /'i:zili/ dễ dàng eat v. /'edju:keit/ giáo dục. chủ bút educate v. /'i:zi/ dễ dàng. có hiệu lực effectively adv. ngượng. bối rối. /'edju:keitid/ được giáo dục. /. /'imeil/ thư điện tử. /els/ khác. /´eligənt/ thanh lịch. điện lực. /ˈɛləmənt/ yếu tố. có điện. sự xuất bản editor n. cũng phải thế elbow n. có hiệu lực efficient adj. /'ifektiv/ có kết quả.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. hiện ra. n. dễ tính. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. sự thoải mái. /´efə:t/ sự cố gắng. /´aiðə/ mỗi. ngăn trở embarrassed adj.. sự nỗ lực e. /im´bærəsiη/ làm lúng túng.. phía đông. /i'fekt/ hiệu ứng. được đào tạo education n. có hiệu quả efficiently adv. làm dễ chịu east n. quyết định election n.earn earth ease kiếm (tiền). làm yên tâm. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. cho ăn học. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj.g. kết quả effective adj. làm rắc rối. sự bối rối emerge v. nổi bật lên emergency n. /'i:stən/ đông easy adj. /eg/ trứng either det. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp v. làm ngượng nghịu. /i:st/ hướng đông. /i´lekʃən/ sự bầu cử.. pron. /ilek'trisiti/ điện. nếu không elsewhere adv. giành (phần thưởng) đất. n. một. cuộc tuyển cử electric adj. cạnh sắc edition n. phát điện electrical adj. nguyên tố elevator n. /ˈɛləˈveɪtər/ (NAmE) máy nâng. abbr. /i´lekt/ bầu. v. mang nợ embarrassment n. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. thang máy else adv. /´eldəli/ có tuổi. adv. /i'fektivli/ có kết quả. gây khó khăn embarrassing adj. rèn luyện educated adj. /i´mə:dʒ/ nổi lên.

/'empaiə/ đế chế. chiêu đãi enthusiasm n. động viên. sự chấm dứt. nghị lực. sự nhiệt tình enthusiastic adj.. dễ cảm động. /in'geidʤ/ hứa hẹn. cho phép ai làm gì encounter v. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. /im'plɔi/ dùng. /en'ʤin/ máy. ủng hộ. /'empti/ trống. khuyến khích. /ɛnˈθuziˈæzəm/ sự hăng hái. v. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. cam kết. có được enjoyable adj. sự chạm trán. /in´geidʒd/ đã đính ước. pron. chiêu đãi entertainment n. /end/ giới hạn. khổng lồ enough det. công việc của kỹ sư enjoy v. /in'kΔridЗ/ động viên. được hưởng enormous adj. /i'nɔ:məs/ to lớn. /in´taiəli/ toàn vẹn. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. toàn bộ 24 .entə'tein/ giải trí. bắt gặp. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. người sử dụng lao động employment n. /in'kautə/ chạm chán. được hưởng. đổ. sự có được. sự cảm động. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. toàn bộ entirely adv. quân địch energy n. /. thích thú enjoyment n. /in'taiə/ toàn thể.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. đế quốc employ v. trọn vẹn. người tiếp đãi. /i'moƱʃ (ə)n/ xự xúc động. sự bắt gặp encourage v. đính ước engaged adj. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. về sau ending n. giúp đỡ. chấm dứt in the end cuối cùng. /em´plɔiə/ chủ. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. /i'neibl/ làm cho có thể. động cơ engineer n.emotion emotional n. /¸entə´teinə/ người quản trò. /ˈɛmfəˈsaɪz/ (BrE also -ise) nhấn mạnh. /´entə/ đi vào.. /. thuê ai làm gì unemployed adj. adv. sinh lực engage v. không sử dụng được employee n.. /¸emplɔi´i:/ người lao động. /ɛnˈʃʊər . /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. v. dễ xúc cảm emotionally adv. không dùng. uống. /ɛnˈθuziˈæstɪk/ hăng hái. sự kết thúc. tầm quan trọng emphasize v. đã hứa hôn. sự tiếp đãi. say mê. làm nổi bật empire n. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. có khả năng. n. đã có người engine n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. sự làm can đảm end n. chắc chắn enter v. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. adj. /'enəmi/ kẻ thù.. làm cạn enable v. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. người làm công employer n. nạn thất nghiệp empty adj. /in'kwaiəri/ (also inquiry especially in NAmE) sự điều tra. làm can đảm.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. mạnh dạn encouragement n. chiêu đãi entertaining adj. sự thẩm vấn ensure v. /´endiη/ sự kết thúc. tiếp đón. /in'dЗoi/ thưởng thức. /. rỗng. xúc cảm. kết cục enemy n. phần cuối. gia nhập entertain v. kết thúc. /i'nʌf/ đủ enquiry n. dốc. nhiệt tình entire adj. thích thú cái gì.. xúc động. mối xác cảm /i´mouʃənəl/ cảm động.

nhất là bài tiểu luận bản chất. ngang bằng buổi chiều. sự nhậm chức sự ghi vào sổ sách. xuất chúng envelope n. n. adj. điều ác. điều xấu.. cốt yếu. thực chất. bằng phẳng. /in'taitl/ /'entrəns/ /ˈɛntri/ cho tiêu đề.'estimeit/ /et setərə/ n. adv. /'estimit . từ. n.. ác. thành lập tài sản. sự kiện cuối cùng từng. /in'vaiərənmənt/ environmental adj. sự đi vào. sự tiếp lý) phong bì môi trường. /'erə/ v. /'enviloup/ environment n. tối sự việc. /ˈɛseɪ/ adj. n. adv. n. adj. hỏi han (thí sinh) thí dụ. n. về cơ bản lập. điều rõ ràng xấu. khám xét.. sự trốn thoát. thoát khỏi. v. bất động sản sự ước lượng. /e¸senʃi´əli/ v. v. ước lượng. mọi thứ mọi nơi điều hiển nhiên. pron.entitle entrance entry nhận (pháp v. prefix adj. v. /ɪˈstæblɪʃ/ n.. phóng đại cường điệu. di sản. n. /in. cho quyền làm gì sự đi vào. ngang bằng nhau. sai lầm trốn thoát. /ɪˈsteɪt/ n. /əˈsɛnʃəl/ adv. sự sai sót. n. lại còn. đánh giá. ví dụ xuất sắc. kỳ thi thẩm tra. người ngang hàng. /'i:vniɳ/ /i'vent/ /i´ventjuəli/ /'evə(r)/ /'evəri/ /´evri¸wʌn/ /'evriθiɳ/ /´evri¸weə/ /'evidəns/ /'i:vl/ /ig´zækt/ /ig´zæktli/ /ig´zædʒə¸reit/ /ig'zædЗзreit/ /ig´zæm/ /ig¸zæmi´neiʃən/ /ɪgˈzæmɪn/ /ig´za:mp(ə)l/ /ˈeksələnt/ 25 . điều tai hại tiền tố chỉ bên ngoài chính xác. adv. /i´kwivələnt/ n. ngang bằng trang.. pron. thiết bị tương đương. bằng. sức. /'i:kwзli / n. từ trước tới giờ mỗi. n.. /'i:vn/ n. /is'keip/ adv. euro even evening event eventually ever every everyone everything everywhere evidence evil exexact exactly exaggerate exaggerated exam examination examine example excellent adv. bằng. đúng chính xác. hoàn cảnh xung quanh thuộc về môi trường ngang. ngang tài. /´i:kwəl/ equally equipment equivalent error escape especially essay essential essentially establish estate estimate etc. lỗi thoát đặc biệt là. mọi (also everybody) mọi người mọi vật. adv. det. ngay.. adj. /i'kwipmənt/ adj. n. n. adj. n.. vật tương đương lỗi. /´ju:rou/ adv. /is'peʃəli/ n. yếu tố cần thiết về bản chất. n. cho tên (sách). v.vairən'mentl/ equal adj. điềm đạm. phòng đại viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) sự thi cử. đúng đắn cường điệu. đánh giá (full form et cetera) vân vân đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu ngay cả.

. nở. adj. sự đi ra. /'eksəsaiz/ bài tập. biểu lộ. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. chân. giải thích explode v. sự bày tỏ.except prep. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. adj.. biểu lộ. /iks'pres/ diễn tả. trừ ra lời xin lỗi. không kể.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa. chấp trừ ra. /iks´pektid/ được chờ đợi. n. sự trao đổi trong việc trao đổi về kích thích. giải thích explanation n. duỗi ra (tay. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. giàu kinh nghiệm experiment n. bị kích động sự kích thích. v.. /iks'pensiv/ đắt experience n.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. v.ekspз'ti:z/ chuyên gia. /ɪkˈsaɪtɪd/ excitement n. /ik'spekt/ chờ đợi. chuyên môn. /iks´klu:diη/ excuse n. sự xuất khẩu expose v. sự phát triển ồ ạt export v. bào chữa. sự chờ đợi expense n. n. /iks'preʃn/ sự diễn tả. sự thi hành. /.. sự loại ra trao đổi. gây ngạc nhiên expectation n. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. bày tỏ.. /´egzit/ lỗi ra. thi hành.. trải qua. tốc hành expression n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. kích động hứng thú. gửi lời 26 .). trừ phi sự trừ ra. từng trải.. /ɪgˈzɛkyətɪv/ hành. /n. nếm mùi experienced adj. ɪkˈspɛrəmənt . thực hiện exhibit v. liệu trước expected adj. hàng xuất khẩu. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm.). v. thám hiểm explosion n. /. loại trừ ngoài ra. /iks´tʃeindʒ/ in exchange (for) excite v. sự sống exit n. v. nổ explore v. xin lỗi. /ik'sept/ exception n. adj.). thành thạo explain v. mong ngóng. /iks'tend/ giơ. /. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. kéo dài (thời gian. v.. /ik´saitmənt/ exclude v. dành cho. trưng bày exist v. vật triển lãm exhibition n. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. sự diễn đạt extend v. /iks'plein/ giải nghĩa.. phát triển. n.. thí nghiệm expert n.. /iks´kju:z/ executive n. (thuộc) sự thi hành exercise n. làm. conj.. nhanh. tha lỗi sự thi hành. phơi bày express v. sự thực hiện. /ˈɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. tha thứ. /ik'sepʃn/ exchange v. /iks'plouʤn/ sự nổ. thoát ra expand v.. /ik'sait/ exciting adj. /ig'zistəns/ sự tồn tại. /iks´plɔ:/ thăm dò. sống existence n. triển lãm. được hy vọng unexpected adj. /iks'pænd/ mở rộng. thú vị bị kích thích. giãn ra expect v. /ik´saitiη/ excited adj. làm nổ. /ig'zist/ tồn tại. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu.. chấp hành.. vật trưng bày. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. sự kích động ngăn chạn. /iks´klu:d/ excluding prep.

bất lợi unfairly adv. /'ekstrə/ thêm. đối mặt facility n. /ʌn´fɛə/ gian lận. quen thộc family n. /fa:m/ trang trại farming n. yếu ớt faintly adv. phạm vi extra adj. mỡ. /fɑ:/ xa further adj.. sự việc. quá khích. đối phó.. ngã. /'fɑ:sn/ buộc. /iks'tri:m/ vô cùng. trói fat adj. thuộc gia đình famous adj. cực đoan. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. nhầm. danh tiếng familiar adj. /'fæktəri/ nhà máy. /iks´tensiv/ rãi. chung thủy. /fæn/ người hâm mộ fancy v.. phụ extraordinary adj.. /ˈfɔsɪt/ (NAmE) vòi (ở thùng rượu. cho. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. sự dành cho. chung thủy.. niềm tin. /fəˈmiliər/ thân thiết. adj. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. trung thực faithfully adv. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. duỗi. / ʃən/ sự giơ. /feɪnt/ nhút nhát. công bằng.extension n.. /fo:ls/ sai. công bằng unfair adj. n. v. /fɔl/ rơi. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. bị đổ false adj. n. béo bở. /'feiθful/ trung thành. tưởng tượng far adv. ngã fall over ngã lộn nhào. adj. khắc nghiệt. /fa:st/ nhanh fasten v. ngoại. thể diện.. người thất bại faint adj. thứ thêm. đương đầu. khác thường extreme adj.. /'feiθfuli/ trung thành. /'fæktə / nhân tố factory n.. /'feəli/ hợp lý. /feiθ/ sự tin tưởng. xí nghiệp. chất béo father n. vật đảm bảo faithful adj. sự quá khích extremely adv. lạ thường. sự rơi.. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. /ai/ mắt face n. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. sự dễ dàng. /feil/ sai. adv. giả dối fame n. /feə/ hợp lý. thuận lợi fairly adv. thời trang fashionable adj. n. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. /ˈfæmili/ gia đình. tin cậy. /'fæ∫ən/ mốt. xưởng fail v. nghĩ rằng. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. /ˈfænsi/ tưởng tượng. adv. phụ. /feim/ tên tuổi. /fækt/ việc. thất bại failure n. người chủ trại fashion n. /fæt/ béo. cực độ eye n.. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. hợp thời trang fast adj. adj. không công bằng. sự kéo dài. /iks´tri:mli/ vô cùng. sự kiện factor n. bất lợi faith n. thuận lợi fact n. đồng áng farmer n.) 27 . /'fæʃnəbl/ đúng mốt.. n.. /'feintli/ nhút nhát. yếu ớt fair adj. /feis/ mặt. bao quát extent n. thêm nữa farm n. không công bằng. /ʌn´fɛəli/ gian lận. gửi lời extensive adj.

đặc trưng của... sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite adj. đem về. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. cuộc chiến đấu fighting n. sự quý mến.. Feb.. /fi:l/ cảm thấy feeling n. /'feðə/ lông chim feature n. sự đấu tranh figure n. chắc. điểm đặc trưng. /fid/ cho ăn. nhân vật.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. February n. /fju:/ ít. đại hội liên hoan fetch v. /faind/ tìm. /'feivзrit/ (NAmE favorite) được ưa thích. /fens/ hàng rào festival n. tìm thấy find out sth khám phá.. /figə(r)/ hình dáng. /fi:ld/ cánh đồng. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. v.fault favour sự thiết sót. cao thượng finger n. n. /´fainli/ đẹp đẽ. n. bãi chiến trường fight v. sai sót (BrE) (NAmE favor) thiện ý. /'felou/ anh chàng (đang yêu). hình dung. /fetʃ/ tìm về. làm bực mình. tìm ra fine adj. sự kết thúc. tài trợ. vũng vàng. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. bệnh sốt few det. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. v. sự đấu tranh. /'faiə/ lửa. adj. cảm giác fellow n. n. chiến đấu.. mạnh mẽ n. mô tả nét đặc biệt. /fɔ:lt/ /'feivз/ 28 . quyến rũ fever n. miêu tả file n. học phí feed v. /'fə:m/ hãng.. người (vật) được ưa thích fear n.. /´faitiη/ sự chiến đấu. e sợ. /film/ phim. một vài a few một ít. giống cái fence n. tế nhị. /´fi:meil/ thuộc giống cái. /fɪər/ sự sợ hãi. làm say mê. pron. phần cuối finished adj. cuộc đấu chung kết finally adv. /fi:/ tiền thù lao. adv. v.. cấp vốn financial adj. v. n. /fait/ đấu tranh.... /'fedərəl/ liên bang fee n. n. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. adj. sự đồng ý.vài. /'fi:və/ cơn sốt. kết thúc.. /fil/ làm đấy. hoàn thành fire n.. nuôi feel v. (abbr. giỏi finely adv. công ty. đồng chí female adj. /fɪˈnæns . lấp kín film n. hoàn thành. v. ˈfaɪnæns/ tài chính. v. /fain/ tốt... một ít. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. một vài field n. /'festivəl/ lễ hội. kiên quyết. sợ. n. tài liệu fill v. lo ngại feather n.. /fail/ hồ sơ. được dựng thành phim final adj. sau cùng finance n. /'fainl/ cuối cùng. /´fainəli/ cuối cùng.

vụt sáng. cưỡng ép n. gắn. vật đầu tiên. n. từ nước ngoài.. /flɔ:/ sàn. /fɔ:m/ hình thể.. câu cá. cho gia vị.. fit fix fixed flag flame flash flat flavour flesh flight float flood floor flour flow flower flu fly flying focus fold folding follow following food foot football for force forecast foreign forest forever forget forgive fork form adv. sau đây. /fə'revə/ (BrE also for ever) mãi mãi v. /fɔ:s/ sức mạnh. dự báo. đóa. tha thứ n. /'foukəs/ tập trung. n. chuyến bay v. v. /´fouldiη/ gấp lại được v. vén. theo... đầu tiên. theo sau. chảy n. /´flaiiη/ biết bay. /´fɔlouiη/ tiếp theo. lắp.. /fə:st/ thứ nhất. /fərˈgɪv/ tha. quãng đường bay adj..fə/ cho. cây hoa n. n.. bàn chân n. bột mỳ n. v. v. lơ lửng n. sau. /'fɔlou/ đi theo sau. /fu:d/ đồ ăn. v. /flait/ sự bỏ chạy. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. nhẵn. ordinal number. n. mùi. /fɔrk/ cái nĩa n. n.. sửa chữa... /flaɪ/ bay. nếp gấp adj. thức. bắt cá /´fiʃiη/ sự câu cá. món ăn n. /fle∫/ thịt n. /foʊld/ gấp. n. n. làm tăng thêm mùi vị n. món cá. sự đánh cá v. prep. adv..firmly first at first fish fishing n. /floʊt/ nổi. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán.bóng) v. vừa. ở nước ngoài n.. ép buộc. /fleim/ ngọn lửa v. trước hết. rút chạy. mặt phẳng n. adj. v. /'flæg/ quốc kỳ n. /´flauə/ bột.. /´fə:mli/ vững chắc. được tạo thành 29 . /fə'get/ quên v. /fit/ hợp.. /fut/ chân. sửa sang adj. chuyến bay v. tiếp theo n. sự bay. /flæt/ bằng phẳng. đèn nháy adj.. trôi. căn phòng. lũ lụtl. tầng (nhà) n. hình dạng. /flʌd/ lụt. trung tâm. /fɔ:. xứng đáng v. làm thành. dự báo adj. /'forist/ rừng adv. trọng tâm (n. tràn ngập n. n. v. /'flauə/ hoa. v. /fiks/ đóng. ánh sáng lóe lên. dành cho. bông. /flæ∫/ loé sáng.. hình thức. kiên quyết det.. tiếp theo adj. bẹt. /'fleivə/ (BrE) (NAmE flavor) vị. tràn đầy. người. /fɪʃ/ cá. n. /ˈfʊtˈbɔl/ bóng đá prep. /flow/ sự chảy. dãy phòng. sự bay. xắn. thích hợp.. dự đoán.. bất động n. sự bay. đứng yên. /flu:/ bệnh cúm v. thứ nhất trực tiếp n.

không có thiện cảm friendship n. /fridЗ/ (BrE) tủ lạnh friend n. nhiên liệu full adj. n. tìm thấy foundation n. /fʌn/ sự vui đùa. thể thức. thân mật unfriendly adj. (abbr. v. cách thức sự giàu có. adj. adv. v. v. adv. sự sáng lập. /fʌnd/ kho. /fri:z/ đóng băng. chạy (máy) fund n. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. v. tổ chức frame n. /frai/ rán. /ʌn´frendli/ không thân thiện.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. /frʌnt/ mặt. /fru:t/ quả. khiếp sợ from prep. chủ yếu funeral n. sự vui thích. tươi tắn freshly adv. đám tang adj. /fri:z/ sự đông lạnh. /ˈfraɪtn/ làm sợ. quỹ. /. đông lạnh frozen adj. sự giá lạnh. /´freʃli/ tươi mát. n. thịt rán fuel n. v. /ˈfyuəl/ chất đốt. tình hữu nghị frighten v. tài trợ. khỏe khoắn Friday n. họat động. /faun'dei∫n/ sự thành lập. đằng trước. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. n. tiến về phía trước forward adj. để tiền vào công quỹ fundamental adj. /'fri:dəm/ sự tự do. nguyên trước đây.fʌndə'mentl/ cơ bản. thuở xưa công thức. khủng khiếp frightened adj.. chế giễu. trả tự do freely adv. /´fuli/ đầy đủ.. bố trí free adj.. tiền bạc. adv. hài hước make fun of đùa cợt. /frɔm/ frəm/ từ front n. /fri:/ miễn phí. cũ. /fɔ:ml/ /'fo:mзlaiz/ /´fɔ:mə/ /´fɔ:məli/ /'fɔ:mjulə/ /ˈfɔrtʃən/ /ˈfɔrwərd/ 30 . sự thịnh vượng (also forwards) về tương lai. cơ sở. trái cây fry v. Fri. /frouzn/ lạnh giá frequent adj.k of find) tìm.. xưa. chế nhạo function n. /´frendli/ thân thiện.. /´fraiəniη/ kinh khủng. /freʃ/ tươi. sau này ở phía trước. hoàn toàn fun n. dàn xếp. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. /freim/ cấu trúc.. làm hoảng sợ frightening adj. đầy đủ fully adv. adj. /ˈfju:nərəl/ lễ tang.. tiến về phía trước found v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng. adv. /´fri:li/ tự do. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. tự do. giải phóng. /faund/ (q.formal formally former formerly formula fortune forward hình thức chính thức trước. chiên. làm đóng băng fruit n. adj. /'fraitnd/ hoảng sợ. /'frendʃipn/ tình bạn.. nền tự do freeze v.. làm đông. thoải mái freedom n. /ful/ đầy. hệ thống. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước.

/'gɑ:dn/ vườn gas n. xăng gate n. /'ʤenər(ə)l/ chung. 54 lít ở Anh.. /´fʌni/ buồn cười. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. lượm. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. /gæs/ khí. biếu. kẽ hở.. 3. /ˈdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. chung chung. dầu hỏa. /geit/ cổng gather v.funny adj. đại khái generate v. dịu dàng gentleman n. /gasolin/ (NAmE) dầu lửa. sự phát sinh ra. sung sướng glass n. dịu dàng. phi thường gift n. đẻ ra generation n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. /geɪn/ lợi. /´dʒenjuin/ thành thật. thoát khỏi giant n. /glɑ:s/ kính. hào phóng gentle adj. /´dʒenərəs/ rộng lượng. phát give sth out chia. khoa địa lý get v. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. ruột (thú) garden n. chân thật geography n. lợi ích. người yêu give v. cuộc đánh bạc gambling n. chân thật. đại thể in general nói chung. người thượng lưu genuine adj. có được get on leo. kiếm được. /giv/ cho. /'gælən/ Galông 1gl = 4. hái. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. n. hơi đốt gasoline n. /get/ được.. thu thập gear n. /´dʒenjuinli/ thành thật. êm ái. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. /'dʒenəreit/ sinh. nhẹ nhàng gently adv. dụng cụ general adj. giành được. ly 31 . /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. /'gæmbl/ đánh bạc. khôi hài fur n. /ˈgɑrbɪdʒ/ (especially NAmE) lòng. adj. chỗ trống garage n. cái cốc. trèo lên get off ra khỏi.. /glæd/ vui lòng. từ bỏ glad adj. thiết bị. xác thực genuinely adv. phân phối give (sth) up bỏ. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. /giə/ cơ cấu. thủy tinh. adj. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. n. người phi thường. /'gз:lfrend/ bạn gái. /g3:l/ con gái girlfriend n. khoan hồng. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. hào phóng generously adv. /'gæðə/ tập hợp. /gæp/ đèo. /'dʒenərəli/ nói chung. tổng generally adv. khổng lồ. furthest cấp so sánh của far future n. đạt tới gallon n. /geim/ trò chơi gap n. /gift/ quà tặng girl n. đời generous adj. 78 lít ở Mỹ gamble v. /dʒentl/ hiền lành. thế hệ. lỗ hổng. tặng give sth away cho.

/glʌv/ bao tay. /goƱl/ (thể thao) khung thành. dấu huyền. /gudz/ của cải. gắn lại. v. /'græn.. vĩ đại greatly adv. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. điều tốt. hồ gram n. /græb/ túm lấy. trở nên xám grey /grei/ xám. /greɪt/ to. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. dán bằng keo. hay. Màu xám grocery n. v /´gloubl/ toàn cầu. /ˈgʌvərnmənt . cao cả green adj...glasses n. ban. hạt. /grin/ xanh lá cây grey adj. /greɪd/ điểm. mục đích. /´greitful/ biết ơn. /grα:nt/ cho. lời chào tạm biệt goods n. cầu môn. /'grædzuəli/ dần dần. điểm số. /grɑ:s/ cỏ. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa. phân loại. bản chất gram n. tài sản. n. /grein/ thóc lúa. khoan khoái grave n. chủ. sự ban. n. mục tiêu score an own goal ghi bàn vào lưới nhà god n. thống trị. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. gm) ngữ pháp grammar n. /gɒd/ thần. /'græm/ đậu xanh go v. kính đeo mắt global adj. n /grei/ (BrE) (NAmE usually gray). hột.do:tз/ cháu gái grandfather n. lớn. n. /grænd/ rộng lớn. /greiv/ mộ. sự cấp grass n.. hoa râm (tóc) great adj. /´grædjuəl/ dần dần. /goʊld/ vàng. trang nghiêm. /¸gud´bai/ tạm biệt. hoa râm (tóc). sự cho.. /´grousəri/ (NAmE usually grocery store) cửa hàng tạp phẩm 32 . /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. adj.v /grei/ (NAmE) (màu) xám. cấp. tính chất. toàn thể.mʌðə/ bà grandparent n. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. n. vĩ đại grandchild n. hàng hóa govern v. cầm quyền government n. găng tay glue n. tuyệt. /´greitli/ rất. sự cai trị governor n. vồ.adj.. bằng vàng good adj. g. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. có ý định goal n... dễ chịu. nội các. /'græm/ (BrE also gramme) (abbr. cao thượng. từng bước một gradually adv. từ từ grain n. /´gʌvən/ cai trị. v. chộp lấy grade n. hồ. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. /gud/ tốt. bãi cỏ. toàn bộ glove n. đồng cỏ grateful adj. nghiêm trọng gray n. /glu:/ keo. kẻ thống trị grab v. Chúa gold n. /'græn. xếp loại gradual adj. lắm. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. adj.

. có bổn phận phải) he pron. həv/ (auxiliary ) có have to modal v. sự bất hạnh happy adj. /´ha:dli/ khắc nghiệt. v. tòa (thị chính). v. hà khắc. /´ha:mlis/ không có hại hat n. sự phát triển guarantee n. v. gác. hạnh phúc unhappy adj. /hɑ:m/ thiệt hại. /'hæpən/ xảy ra. /gʌn/ súng guy n.. tổn hao. n. bàn tay. /ˈgroʊsəri. /grou/ mọc. /'hæpili/ sung sướng. trưởng thành growth n. làm hại... hạnh phúc unhappiness n. /'heədresə/ thợ làm tóc half n.. người bảo vệ. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. /'helθi/ khỏe mạnh. cam đoan. rắn. anh ấy. /gai/ bù nhìn. /ha:d/ cứng. /hed/ cái đầu (người. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. mắc happen v. khó khăn harm n. /hɛlθ/ sức khỏe. /graund/ mặt đất. /ga:d/ cái chắn. thú). /hiə/ nghe 33 . chỉ huy. mọc lên grow up lớn lên. adv. /´ha:mful/ gây tai hại. /gest/ khách. chỉ đường guilty adj. /ˈgærənˈti/ sự bảo hành. nghiêm khắc. /hænd/ tay. /'hændl/ cầm. /hi:/ nó. có hại harmless adj. ông ấy head n. v. /'heitrid/ lòng căm thì. thù hận hatred n. v. phần chia đôi. làm lành health n. bảo vệ. canh giữ guess v. lãnh đại. gây thiệt hại harmful adj. khốn khổ hard adj. gã habit n. khách mời guide n. /ges/ đoán.. xảy đến happiness n. tích cực hardly adv. tội lỗi gun n. bãi đất group n. /hɔ:l/ đại sảnh. /hæŋ/ treo. sờ mó. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. người bảo lãnh. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. nửa giờ. v. sự ước chừng guest n. /ˈhæpi/ vui sướng. anh chàng. dẫn đầu headache n.. hạnh phúc happily adv. /´hæbit/ thói quen. n. nửa hall n. adv. hội trường hammer n. tay cầm.. sự đoán. /heə/ tóc hairdresser n. bảo đảm guard n. /'hæpinis/ sự sung sướng. lòng căm ghét. det. /hæt/ cái mũ hate v. phỏng đoán. n. truyền cho handle v. /ˈgɪlti/ có tội. tàn tệ. hết sức cố gắng.. pron.. người hướng dẫn. /hæv. sự căm ghét have v. /grouθ/ sự lớn lên. sự lành mạnh healthy adj. móc quai hang v. lành mạnh hear v. /'hæmə/ búa hand n. tập quán hair n. đất.groceries n. dẫn đường.. phạm tội. trao tay. /heit/ ghét. phải (bắt buộc. /hɑ:f/ một nửa.. thể chất. /gru:p/ nhóm grow v. /hi:l/ chữa khỏi.. bảo lãnh.

hang n. trống rỗng adj. /'heziteit/ hi exclamation /hai/ hide v. /'hɔlədi/ ngày lễ. sử học v. xin chào. /ˈhɛvən/ heavy adj. của anh ấy. sự giúp đỡ có ích.. thính giác tim. /´haili/ highlight v. /ˈhaɪˈlaɪt/ highway n. /hз'lou/ help v.. cái của ông ấy.. nặng nề nặng. chân thật 34 . chỗ nổi bật nhất. ở đây người anh hùng chính nó. /him/ himself pron. độ cao. chính chị ta.hearing n. /hi:l/ height n.. chính cô ta. đấm.. cái của cô ấy. đẹp. giữ. nêu bật. bà ấy cái của nó. /'hi:tiη/ heaven n. ẩn nấp. điểm cao địa ngục chào. giúp đỡ sau đây.. chính ông ta. ở tại nhà. ở mức độ cao tốt. cô ấy. n. của hắn. hết sức.). n. chị ấy. kể từ đây. /hai/ highly adv. sáng nhất (especially NAmE) đường quốc lộ đồi nó. /hə:z/ here adv. /hə:´self/ hesitate v. trung thực. do đó. /´helpful/ hence adv.. n. sự cho thuê của nó. /'houl/ lỗ. n. n. /hiə/ hero n. cao. /hз:/ hers pron. /ˈhɪərɪŋ/ heart n. /´haiwei/ hill n. /haiə/ his det. sự làm nóng thiên đường nặng. ném trúng. /hip/ hire v. /hi:t/ heating n. hit hobby hold hole holiday hollow adj. pron. ở mức độ cao làm nổi bật. chính hắn.. /hoʊm/ nhà. chính anh ta hông thuê. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). nặng nề gót chân chiều cao. /hit/ đánh. nước mình n. sức nóng sự đốt nóng. adv. hắn. đòn. cái của anh ấy adj. /´hevili/ heel n. /'hiərou/ herself pron.. /his'tɔrikəl/ lịch sử. /ˈhoʊli/ linh thiêng. cái của nó. adv. sự cầm. /him´self/ hip n. det. sùng đạo n. sự thuê. /haid/ high adj. /hɑ:t/ heat n. /hens/ her pron. sự nắm giữ n. holy home homework honest sự nghe. vì thế nó. ông ấy. cái của hắn... /'ɔnist/ lương thiện. thuộc lịch sử /´histəri/ lịch sử. đỉnh. của ông ấy. anh ấy chính nó. /hel/ hello exclamation. /'hɒbi/ sở thích riêng v. che giấu cao. chính bà ta ngập ngừng. /hil/ him pron. v. cú đấm n.. /hould/ cầm. công việc làm ở nhà adj. /hait/ hell n. nắm. n. /'help/ helpful adj. lời chào giúp đỡ. trái tim hơi nóng. /hiz/ historical history n. cái của bà ấy đây. lỗ trống. /'hevi/ heavily adv. do dự xin chào trốn. ngày nghỉ /'hɔlou/ rỗng. cho thuê (nhà. cái của chị ấy..

trung thực. /huk/ cái móc. làm sao.. dẫn (c. nằm ngang (trục hoành) horn n.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời.. /ˈhɜri . /aɪˈdɛntɪti/ cá tính.. /hau/ thế nào. n. ˈhʌri/ sự vội vàng. /houst/ chủ nhà.honestly honour lương thiện. tỏ ra không biết đến ill adj. /. n. nhận ra. lưỡi câu hope v. tính đồng nhất. /'hΔŋgri/ đó hunt v. bất hợp pháp illegally adv.) horror n. n. giống hệt i. nếu như ignore v. tư tưởng. n. gấp rút hurt v. hối hả. loài người humorous adj. /'hju:mən/ (thuộc) con người.. bò.. /hau´evə/ tuy nhiên. /aɪˈdiəl. lý tưởng ideally adv. thanh danh. sự ghê rợn horse n. nước đá ice cream n.) hot adj. gây thiệt hại husband n. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. nóng bức hotel n. /'auз/ giờ house n.. tuy vậy. n. /aɪˈdiəli/ lý tưởng. sự gấp rút in a hurry vội vàng. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n. căn nhà. /ais/ băng. /hʌnt/ săn. /hɔ:n/ sừng (trâu. chân thật (BrE) (NAmE honor) danh dự. /´haushould/ hộ. /hou´tel/ khách sạn hour n. /ai'dentifai/ nhận biết. abbr. adj. ra sao however adv. /hɒt/ nóng. /´hɔrə/ điều kinh khủng. nét nhận dạng. /hɔrs/ ngựa hospital n. /haus/ nhà. nghĩa là. /'hɔspitl/ bệnh viện.. toàn nhà housing n. gia đình. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v.. kem idea n. hóm hỉnh humour n. đi săn hunting n. v. /´hju:mə/ (BrE) (NAmE humor) sự hài hước. bất hợp pháp adv. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính.. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /hjuːdʒ/ to lớn. dù thế nào huge adj. /ai'diз/ ý tưởng.. ngang. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. /´hju:mərəs/ hài hước. tức là ( Id est) if conj. sự hóm hỉnh hungry adj.trình).. như thế nào. (thuộc) gia đình how adv. trân trọng đối với hook n. /i´li:gəli/ trái luật. quan niệm ideal adj. bản lề. đúng như lý tưởng identify v. ở chân trời. /'ɔnistli/ /'onз/ 35 . đăng cai tổ chức (hội nghị. nguồn hy vọng horizontal adj. nhà thương host n. /if/ nếu. /hɜrt/ làm bị thương. nhận dạng identity n. /i´li:gl/ trái luật.e. /ig'no:r)/ phớt lờ. /houp/ hy vọng. chủ tiệc. khổng lồ human adj.

/im'pɔ:təntli/ quan trọng. /. sự biểu lộ indirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. /im'pɔsəbl/ không thể làm được. kể cả income n. thu nhập increase v. /im'pei∫зns/ nóng lòng. sự liên can. bắt gánh vác. làm rõ ý image n. vào inability n. /. tăng thêm.indi'pendənt/ độc lập independently adv. /´ilə¸streit/ minh họa. cho biết. nền độc lập independent adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. /im'plai/ ngụ ý. /in´klu:diη/ bao gồm.. hình dung.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. /indivídʤuəl/ riêng. quả thật independence n.. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. v. làm cảm động impressed adj. đánh tráo. /.indi'pendəns/ sự độc lập. sự in. nhập khẩu importance n. xấu xa impact n. n.). hùng vĩ. nhập. /´ilnis/ sự đau yếu. /¸inə´biliti/ sự bất lực. sự tác động. /ɪnˈdid/ thật vậy. việc có liên quan include v. /i. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /´imidʒ/ ảnh. riêng biệt. /in'klu:d/ bao gồm. 54 cm) incident n. điều gợi ý imply v.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. /im'pouz/ đánh (thuế. /´indikeit/ chỉ. sự mở mang in prep. /i´mɔrəl/ trái đạo đức. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh.illness n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. /in/ ở. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. /'inkəm/ lợi tức. bệnh tật illustrate v. /'indeks/ chỉ số. n.. sự biểu thị. ảo imagination n. /im'pru:v/ cải thiện.indi'pendзntli/ độc lập index n. tại. sốt ruột implication n. in sâu vào impression n. được ghi. /ˈɪmpækt/ sự và chạm. sự biểu thị indicate v... cho rằng immediate adj. oai vệ improve v. adv. /i'mi:djət/ lập tức. cái tiến. tức thì immediately adv. hệ trọng importantly adv. ốm. sự tăng thêm increasingly adv. gây ấn tượng. sự cải tiến. tưởng rằng. bao hàm import n. trình bày ngắn gọn indication n. không trọng đại impose v. /. in sâu vào. khắc. luân lý. bất tài inch n. đóng dấu impressive adj. sự tưởng tượng imagine v. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. hình ảnh imaginary adj. /im'pres/ ghi. /i'mæʤin/ tưởng tượng. khắc. ảnh hưởng impatient adj. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. tầm quan trọng important adj. nóng vội impatiently adv. mở mang improvement n. /. sự nhập khẩu.indi'kei∫n/ sự chỉ. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. cảm giác. trọng yếu unimportant adj. /´insidənt/ việc xảy ra. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. trong. cá nhân 36 . tính cả including prep. lợi dụng impossible adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng. sự tăng. không thể xảy ra impress v. biểu thị.. /'impɔ:t/ sự nhập.

/in´tendid/ có ý định. /in'fo:m/ báo cho biết. đầu độc. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. làm hại. có dụng ý intention n. /'inə/ ở trong. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc.insti'tju:ʃn . /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. ở trong. điều tổn hại ink n. có ý định intended adj. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. tác động inform v. điều hại. /´indʒəd/ bị tổn thương.. /in'fekt/ nhiễm. mục đích 37 . US . tài liệu. sự tác dụng. /in'sist/ cứ nhất định. /in'gri:diənt/ phần hợp thành. n. /ˈ´institju:t/ viện.indoors adv.teli'dЗen∫зl/ thông minh. lan truyền infected adj. không nghi thức information n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n.infə'meinʃn/ tin tức. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. côn trùng insert v. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. n. /'inəsnt/ vô tội. ban đầu initiative n.. kỹ nghệ industry n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương. /UK . xỉ nhục. /in'fekʃn/ sự nhiễm. xúc phạm injured adj. nhiễm influence n. /in'tend/ ý định.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. /in'tenʃn/ ý định.. sự đầu độc infectious adj.) instance n. kỹ nghệ inevitable adj. nội bộ insist (on) v. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. /i'ni∫зl/ ban đầu. cơ quan. thành phần initial adj. /ɪˈnɪʃiətɪv . phía. lập. lời lăng mạ. sự xỉ nhục insulting adj. bị đầu độc infection n. trong trắng. chắc chắn xảy ra. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v. trí thông minh intelligent adj. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. /'insekt/ sâu bọ. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết.. /. tiêm nhiễm. /'in'said/ mặt trong. /in'kwaiəri/ sự điều tra.. nghe inevitably adv. sáng trí intend v. trường hợp cá biệt for instance ví dụ. sự khởi đầu injure v. n. chẳng hạn instead adv. /in´fekʃəs/ lây. ví dụ. /'instəns/ thí dị. /'insə:t/ chèn vào. làm hại. ảnh hưởng.. /in´sʌltiη/ lăng mạ. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. sự thẩm vấn) insect n. /in´evitəbl/ không thể tránh được. thiết bị. adv. ngây thơ (enquiry n. xỉ nhục insurance n. /in. phần trong. cứ khăng khăng install v. lồng vào inside prep. cung cấp tin tức informal adj. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj.. bị xúc phạm injury n. tài liệu cung cấp instrument n. trụ sở instruction n.. nội bộ. v. bị nhiễm. /in´fɔ:məl/ không chính thức. adj. lúc đầu. /'indəstri/ công nghiệp. học viện institution n. vẫn thường thấy. thân cận innocent adj. /iηk/ mực inner adj. kiến thức ingredient n. /'insʌlt/ lăng mạ.

n. thu hút. /in'tə:nl/ adj. /. chính con vật đó n.gian). BrE also ɪsjuː/ sự phát ra.. v. sự để.. /´iriteitiη/ adj. /'intə. /´ailənd/ hòn đảo n. v. Jan.. /'ʤeləs/ ghen. sự phát sinh. /´iri¸teit/ adj. khoảng cách cuộc phỏng vấn. /'ʤænjuəri/ (abbr. lời giới thiệu phát minh. vào trong giới thiệu sự giới thiệu. tiết mục pron. đưa ra pron. dồn hết tâm trí vào sắt. /aɪən / v. chọc tức tức giận. sự ngắt lời khoảng (k-t. khoản. có quan tâm. có chú ý phần trong. v. cái của điều đó. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. cáu tiết 38 .net/ v... phát hành. bên trong. của điều đó. /ɪʃuː.. sự sáng chế đầu tư điều tra. bọc sắt làm phát cáu. điều đó.. bao hàm. vốn đầu tư lời mời. n. /in'tз:prit/ n.invi'teiʃn/ /in'vait / /ɪnˈvɒlv/ n. /ˈɪntərvəl/ n. ghen tị làm chú ý làm thích thú. con vật đó det. v. det. cái của con vật đó n. của con vật đó. /'intristiŋ/ adj. n. ngắt lời sự gián đoạn. /in'teriə/ adj.tə:pri'teiʃn/ v. sự mời mời bao gồm. /it´self/ chính cái đó. v. adj. phỏng vấn.. /it/ cái đó. v. phía trong. làm chú ý có thích thú. /intə'næʃən(ə)l/ n. /dʒæm/ mứt n. /'aitəm/ tin tức.. làm quan tâm. nghiên cứu sự điều tra. v. /'iriteitid/ suffix n. nghiên cứu sự đầu tư.. sự bao hàm. /'intəvju:/ prep. sự quan tâm. /'intu/ or /'intə/ /'intrədju:s/ /¸intrə´dʌkʃən/ /in'vent/ /ɪnˈvɛnʃən/ /in'vest/ /in'vestigeit/ /in¸vesti´geiʃən/ /in'vestmənt/ /. sự gặp mặt. dồn tâm trí để hết tâm trí vào sự gồm.intə'rʌp∫n/ n..interest quan tâm. chú ý. /its/ của cái đó. chọc tức làm phát cáu. /in. /ɪntǝ'rʌpt/ n. /'dʤækit/ áo vét n. interesting interested interior internal international internet interpret interpretation interrupt interruption interval interview into introduce introduction invent invention invest investigate investigation investment invitation invite involve involved in involvement iron irritate irritating irritated -ish island issue it its item itself jacket jam January jealous n. món. n. nói chuyện riêng vào. ở phía trong ở trong. v. n. chính điều đó. n. v. sáng chế sự phát minh. /in'vɔlvmənt/ n. v.. ở trong.) tháng giêng adj. làm adj. nội địa quốc tế liên mạng giải thích sự giải thích làm gián đoạn.

/´dʒu:niə/ trẻ hơn.jeans jelly jewellery job join joint jointly joke journalist journey quần bò. chặng đường đi joy n. vừa mới. sự nhảy. /'dʤə:ni/ 39 . cùng chung trò cười. n.. biện hộ justified adj.. ghép chung (giữa 2 người hoặc hơn). /dʒɔɪ/ niềm vui. bước nhảy June n. /ki:/ chìa khóa. được thêu n. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. /nit/ đan. giống. /´kitʃin/ bếp kilometre n. tàn nhẫn kindness n. đầu nối cùng nhau. /ʤɔin/ adj. /dЗeins/ n. /naif/ con dao knit v. cú đá kid n.. tử tế. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. quan tòa. lời nói đùa. /'dʤu:əlri/ n. /´kilə¸mi:tə/ (BrE) (NAmE kilometer) (abbr. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. /kil/ giết. /´kiliη/ sự giết chóc. ít tuổi hơn. củ. k. /ʌn´kaind/ độc ác. cái hôn kitchen n. giữ lại key n. việc làm gia nhập. n. Jun. thuộc (khóa) keyboard n.. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. /'dʤʌdʤmənt/ (also judgment especially in NAmE) sự xét xử juice n. /kick/ đá. chắp. /dʒu´lai/ (abbr. /kis/ hôn. km) Kilômet kind n. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. sự tàn sát kilogram n. chỗ nối. v. /'kaindnis/ sự tử tế.) tháng 6 junior adj. tham gia. tốt bụng unkind adj. /´kaindli/ tử tế. chỉ justice n. /´dʒə:nəlist/ n.. nói đùa. adj. quốc vương kiss v. lòng tốt king n. /ʤu:s/ nước ép (rau. /kiɳ/ vua. người ít tuổi hơn just adv. phân xử.) tháng 7 jump v. /dʒʌdʒ/ xét xử. n. adj. /dʒɔb/ v. kg) Kilôgam kilometre n. kim hoàn việc. thẩm phán judgement n. /ki:p/ giữ.. Jul. quả) July n. được chứng minh là đúng keen adj. /dʒɔɪnt/ adv. quãng đường. quần zin thạch (BrE) (NAmE jewelry) nữ trang. thêu knitted adj. vừa đủ. /´kilou¸græm/ (BrE also kilogramme) (also kilo) (abbr. bén keen on say mê. ưa thích keep v. sự vui mừng judge n. /ki:n/ sắc.. n. giễu cợt nhà báo cuộc hành trình (đường bộ). /ni:/ đầu gối knife n. /kaind/ loại. tiêu diệt killing n. /kid/ con dê non kill v. /´dʒeli/ n. khóa. nối. /ˈdʒɔɪntli/ n. /dʒʌmp/ nhảy. /dЗu:n/ (abbr. có lòng tốt kindly adv. v. /dʒouk/ n.. /dʤʌst/ đúng. /nitid/ được đan. n..

v... /'ʌn'noun/ không biết well known adj. đặt. được nhiều người biết đến knowledge n.. adj. cú đánh knot n.. lá (vàng.. hàng dệt kim knock v. /læk/ sự thiếu. người cuối cùng. /´li:tə/ lít label n. muộn later adv... dán nhãn. vợ.knitting n. /lein/ đường nhỏ (làng. dẫn dắt. lãnh tụ leaf n. v. bố trí layer n. /nɔt/ cái nơ. /´lætə/ sau cùng. /li:d/ v.. /'leibз/ (BrE) (NAmE labor) lao động. n. sự lãnh đạo. pron. mác. lớn.. buổi giới thiệu sản phầm law n. n. /li:st/ tối thiểu. rốt hết. đập.) league n. /lænd/ đất. sau cùng. /læmp/ đèn land n. /´li:də/ người lãnh đạo. /lɑ:st/ lầm cuối. /'leiə/ lớp lazy adj. dựa. /li:n/ nghiêng. /leit/ trễ. /ˈlɔyər . /'lændskeip/ phong cảnh lane n. chí ít 40 . /nɔk/ đánh. /´nitiη/ việc đan. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. /lɑ:f/ cười. n.. lãnh đạo. thiếu lacking adj.. ngây ngô lady n. /´wel´noun/ nổi tiếng. /leik/ hồ lamp n. /li:g/ liên minh. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. quý bà. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. /lei/ xếp. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). /la:dʒ/ rộng. ỷ vào learn v.. cuối cùng. v. lab n. n. ghi mác laboratory. /ˈleɪdi/ người yêu. ít nhất. chậm nhất. mới đây laugh v. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. gần đây nhất latter adj.. đất đai landscape n. /´la:dʒli/ phong phú. v. n. /leitist/ muộn nhất. công việc lack n.. /leibl/ nhãn. hẻm phố) language n. /ˈlæbrəˈtɔri/ phòng thí nghiệm labour n. gần đây. nghiên cứu least det. /lo:/ luật lawyer n. / lə:n/ học. adv. sự hướng dẫn leading adj. /nou/ biết unknown adj. kéo dài late adj.. adv. điểm nút. adv. tiểu thư lake n. n. tri thức litre n. ít nhất at least ít ra.. n. /'lækiη/ ngu đần. khai trương. liên hoàn lean v. /li:f/ lá cây.. /'leizi/ lười biếng lead v.. dẫn đầu leader n.. sự hạ thủy. đất canh tác. ở mức độ lớn last det. to largely adv. n. /´li:diη/ lãnh đạo. tiếng cười launch v. điểm trung tâm know v.

ghi vào danh sách listen (to) v.) adj. (abbr. một chút a little det. bài thuyết trình. adj.. n. đang sống n. bài nói chuyện adj. /'leðə/ /li:v/ 41 . du dương. /'limit/ giới hạn. độ dài det. bé. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. sự nhấc lên light n. nồi. /'lit(ə)l/ nhỏ. /lip/ môi liquid n. /'levl/ trình độ.. /´leg/ chân (người. sự dối trá life n. bằng cử nhân. /'likwid/ chất lỏng. /lεt/ cho phép. đường. adj... mẫu tự n. cho mượn n. /lid/ nắp.. có khả năng. /lend/ cho vay. /left/ bên trái.. cấp.. v. n. mối liên lạc. ngang bằng n. hạn chế limited adj. v. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. hoạt động live v. /les/ nhỏ bé.. /list/ danh sách. sự cho phép license v. /lift/ giơ lên. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. như unlike prep.. v. vung (xoong.. không vững list n. tuyến link n. mi mắt (eyelid) lie v. pron. /'liviŋ/ sống. chứng chỉ. ranh giới.. /'lesn/ bài học v. bàn. thú.. /lai/ nói dối. v. đốt. không chắc xảy ra limit n. êm ái. nhẹ nhàng. có giới hạn line n. không giống likely adj. lỏng. cấp bằng. /´laikli/ có thể đúng.. nhỏ. /'letə/ thư. một ít live adj. bằng. /ˈligəl/ hợp pháp adv. /'laibrəri/ thư viện n. /lait/ ánh sáng. để cho n. /ˈlaɪsəns/ (BrE) (NAmE license) bằng. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra.. ít hơn. liên kết. thích. lời nói dối. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. sự nâng.. bỏ sót n. nhấc lên. số lượng ít hơn n. không nhiều.. /laik/ giống như. /laif/ đời. kết nối lip n. adv.. vị trí... về phía trái n. l) /´li:tə/ lít little adj. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. chắc vậy unlikely adj. rời đi. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. adv. /liv/ sống.. det. adv. chữ cái. sự sống lift v. v. có thể xảy ra. thắp sáng lightly adv. lắng nghe literature n. pron. /ʌn´laik/ khác.. /´lemən/ quả chanh v. /lain/ dây. adv. /'li:gзlizm/ hợp pháp n. chút ít. /leɳθ/ chiều dài. v. /'lisn/ nghe.. n. có thể. /liv/ sống living adj.). pron. để lại bỏ quên. cho phép lid n. nhẹ. adj. adv. adj. /lɪɳk/ mắt xích... conj.leather leave leave out lecture left leg legal legally lemon lend length less lesson let letter level library licence da thuộc bỏ đi. giới hạn..

. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. chất. chăm sóc look at nhìn. /lɒt/ số lượng lớn. adj. cục bộ locally adv. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. /'laudili/ ầm ĩ.. (thuộc) ma thuật.lively adj. ngắm. /luk/ nhìn. /lɔɳ/ dài. /lΛmp/ cục. không chặt loosely adv. mất loss n. /lɔk/ khóa. chở unload v. cục bộ locate v. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n. ảo thuật 42 . /mə'ʃi:n/ máy. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. bực điên người magazine n. n. tảng. /'lɔiəl/ trung thành.. /lʌη/ phổi machine n. /'lʌgiʤ/ (especially BrE) hành lý lump n. /mæd/ điên. vua lorry n. yêu. khóa logic n. /'laivli/ sống. hạnh phúc unlucky adj.. det. /´lɔ:ri/ (BrE) xe tải lose v. /louk´eiʃən/ vị trí. bé. cái bướu lunch n. trung kiên luck n. /lost/ thua. /ʌn´lʌki/ không gặp may. sinh động load n. inh ỏi love n. máy móc machinery n. /´lʌvə/ người yêu. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. lɒs/ sự mất.. /lu:s/ lỏng. xinh xắn. hợp logic lonely adj. v. adv. người tình low adj.. thiết bị mad adj.. bơ vơ long adj. /lɔs . /lʌk/ may mắn. lòng yêu thương. định vị located adj. rất nhiều loud adj. adv. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. adv. bất hạnh luggage n. /´lounli/ cô đơn. bộ phận. /'lʌki/ gặp may. to. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. lớn (nói) loudly adv. /. gặp may mắn. lâu look v. /mə'ʃi:nəri/ máy móc.. miếng. /'mæʤik/ ma thuật. mất trí. thích lovely adj. xa. sự định vị lock v. vận may lucky adj. inh ỏi. /lʌv/ tình yêu. /lou/ thấp. thua. /lɔrd/ Chúa. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. có duyên lover n. ầm ĩ. /lu:z/ mất. adv. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. lạc lost adj. /ˈlʌvli/ đẹp. /laud/ to.. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. dỡ hàng loan n. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. ảo thuật. vật nặng. v. /loud/ gánh nặng. n.. lùn loyal adj.

/ˈmeɪdʒər/ lớn. /mæn/ con người. n. math NAmE) toán học.mænju'fæktʃə/ sự sản xuất.. cấu thành. giám đốc manner n. adj. đàn ông manage v. chủ yếu.. cuộc hành quân. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. /'mæniʤ/ quản lý. /mɑ:tʃ/ (abbr.. /mi:l/ bữa ăn mean v. /'mæri/ cưới (vợ). lễ cưới marry v. /´meinli/ chính.mæθi'mætiks/ (also maths BrE. người sản xuất many det. /mɑ:k/ dấu. có lẽ mayor n. /mæp/ bản đồ March n. thạc sĩ match n. thầy giáo. hành quân. sự chế tạo make sth up làm thành. tớ meal n. /meil/ trai. môn toán matter n. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. /´mei¸bi:/ có thể. v. /´mæksiməm/ cực độ. /meit/ bạn. /'mɑ:kit/ chợ. /'mætə/ chất.. duy trì. v. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. đồ sộ master n. cực độ may modal v. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. hữu hình mathematics n. lượng cực đại. v.. /'mɑ:stə/ chủ. gộp thành make-up n. ưu thế make v. nhãn. Mar. /. diễu hành. v. chế tạo. son phấn male adj. kiểu. n. pron. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. thi đấu mate n. lối. /'meni/ nhiều map n. n. con trống. /mein/ chính. đại chúng massive adj. ghi dấu market n.. lấy (chồng) married adj.. sự trông nom. đực mall n. có nghĩa là 43 . /'mænз/ cách. chủ yếu. sự chế tạo manufacturer n. bạn nghề. có ý nghĩa.. /´mætʃiη/ tính địch thù. /.) tháng ba march v. adj. /´mærid/ cưới. có tính chất quan trọng maximum adj. chủ nhân. /mei/ có thể. sánh được matching adj. địch thủ. chủ yếu majority n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. n. trị số cực đại. bảo vệ major adj. phần lớn maintain v. đàn ông. /mætʃ/ trận thi đấu. /mɔ:l/ (especially NAmE) búa man n. /meil/ thư từ. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang.. trông nom. kết hôn mass n. n. /mein´tein/ giữ gìn. trọng đại. /meik/ làm.. giao phối material n.. /mɛə/ thị trưởng me pron. /mi:/ tôi. /mi:n/ nghĩa. tao. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. con trai.. sự điều khiển manager n. thị trường marketing n. bưu kiện. khối lượng. sự kết hôn. gửi qua bưu điện main adj. đối thủ. /mæs/ khối. đa số. nhiều hơn. dáng. điều khiển management n. vẻ. vật chất. đối chọi. nhãn mác. /mei/ tháng 5 maybe adv. vật chất. v. tối đa. có lẽ May n.mail n. sự chế tạo manufacturing n. thái độ manufacture v. trống.. đánh dấu. /'mæsiv/ to lớn. đực. quần chúng. cuộc diễu hành mark n. trọng yếu nhất mainly adv.

chăm sóc. phép đo n. /´mi:tə/ (BrE) (NAmE meter) mét mid. /mɛlt/ tan ra. thông điệp metal n. /'medikə/ (thuộc) y học n. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. /'menju/ thực đơn adj. may có thể. ý nghĩa của cải. trí nhớ. n. của tôi mineral n. êm dịu. mm) mi-li-met mind n. n. /milk/ sữa milligram n. 12h đêm might modal. /'membə/ thành viên. nói đến.. /´mili¸mi:tə/ (NAmE millimeter) (abbr. điện thông báo.combining form tiền tố: một nửa midday n. /mi:t/ thịt n. trung. /'membəʃip/ tư cách hội viên. đơn vị đo lường n. trí tuệ. /ˈmɪnərəl . thư tín. cách thức metre n. số lượng tối thiểu. /mait/ qk. có lẽ mild adj. /mail/ dặm (đo lường) military adj. sự môi giới v. /mes/ tình trạng bừa bộn. /'məʤəmənt/ sự đo lường. /maid/ tâm trí. /'midl/ giữa. địa vị hội viên n. ôn hòa mile n.. /'meθəd/ phương pháp. mg) mi-li-gam millimetre n. quân sự milk n.. đo lường. thợ mỏ. /'menʃn/ kể ra. làm tan chảy ra n. /'mi:niɳ/ /mi:nz/ 44 . y khoa.. trí óc. người nhếch nhác. chảy ra. sự đo lường. /'miniməm/ tối thiểu. khoáng minimum adj. hội viên n. trong lúc ấy v. phương tiện bằng phương tiện adv. ở giữa midnight n. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. /'midnait/ nửa đêm.. buổi trưa middle n. /mi:t/ gặp.. mất trí adv. /´mentəli/ về mặt tinh thần v. tình trạng lộn xộn. sự trung gian. n. chú ý. cuộc biểu tình v. đơn thuần n. mức tối thiểu n. bẩn thỉu message n. /'meməri/ bộ nhớ. v. /'meʤə/ đo.waɪl/ trong lúc đó. /maɪld/ nhẹ. ˈmɪnrəl/ công nhân. thuốc adj. gặp gỡ n. /miə/ chỉ là /'miəli/ chỉ. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. đề cập n. /´mid´dei/ trưa. tinh thần. để ý. /'medisn/ y học. v. /miːn.meaning means by means of meanwhile measure measurement meat media medical medicine medium meet meeting melt member membership memory in memory of mental mentally mention menu mere merely adv. adj. /´mili¸græm/ (BrE also milligramme) (abbr. adj. /'mi:djəm/ trung bình. n. n. mess ý. /'militəri/ (thuộc) quân đội. vừa. kỉ niệm sự tưởng nhớ adj. /'metl/ kim loại method n. tài sản.. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng adj. quan tâm mine pron.

/mu:d/ lối. n. /miks/ pha. /ˈmɒdl/ mẫu. /mʌm/ mẹ n. /´mainə/ nhỏ hơn. pha trộn n. không quan trọng n. pron. kiểu mẫu adj. /mauθ . màn hình máy tính. /´ministri/ bộ adj. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng det. sai lầm. /'mʌndi/ (abbr. nhất. /'mu:viɳ/ động. trèo. /´misiη/ vắng. sự pha trộn adj. giám sát n. lát n. /´moustli/ hầu hết. /moust/ lớn nhất. luân lý. sự di chuyển. hoạt động n.mauð/ miệng v. thiếu nữ adj. /´mouʃən/ sự chuyển động. n. ngoài ra. lỗi lầm. /ˈmɪrər/ gương v. sụ di động n. có đạo đức adv. n. /mis'teik/ lỗi. (also mobile) (BrE) điện thoại đi động n.. 'məʊbi:l/ chuyển động. /'moutə. thất lạc n. nhiều nhất.minister ministry minor minority minute n. sự hỗn hợp /'məʊbail. có đạo đức det. /'mɔdən/ hiện đại. phạm sai lầm adj. v. pron. /ˈmaʊntən/ núi n.. thứ yếu. chủ yếu là n. vả lại n. di động n.. adv. /mai´nɔriti/ phần ít. /´moutə/ động cơ mô tô n. sự hoạt động. v.. /mɔ:/ hơn. sự trượt.. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. động 45 . ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. hơn cả adv. /'mʌni/ tiền n. mobile phone model modern mum moment Monday money monitor month mood moon moral morally more moreover morning most mostly mother motion motor motorcycle mount mountain mouse mouth move moving movement n.. trộn lẫn.. /'mɔnitə/ lớp trưởng. sự chuyển động adj. chuyển động. phạm lỗi. ghi phát thanh. Mon.mauz/ chuột n. /mis´teiken/ sai lầm. tân tiến n. trượt. thiếu.saikl/ (BrE also motorbike) xe mô tô v. nghe. /mʌnθ/ tháng n. cử động. điệu (ngôn ngữ học) n. thức. n. phẩm hạnh. /'mu:vmənt/ sự chuyển động.. /´ministə/ bộ trưởng n. /'mΔðз/ mẹ n. /maunt/ leo. nhiều hơn adv. /mu:n/ mặt trăng adj. núi n. adv. sự thiếu vắng n. /mis/ cô gái. mirror miss Miss missing mistake mistaken mix mixed mixture mobile adj.) thứ 2 n. /maus . hiểu lầm v. /mis/ lỡ. thiểu số /'minit/ phút n. /mikst/ lẫn lộn.. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. /ˈmɔrəl . /'məum(ə)nt/ chốc. /mu:v/ di chuyển..

NAmE. /mʌtʃ/ nhiều. /'mə:də/ tội giết người. /´nesisərili/ tất yếu. cần thiết. chân) móng vuốt naked adj. huyền bí. sắp.tác movie n.. chật hẹp nation n. dân tộc natural adj. /niə/ gần. sinh sôi nảy nở mum n.. /mis'tiəriəs/ thần bí. làng giềng 46 . sự cần needle n. tự nhiên. /´niəli/ gần. tội ám sát. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. êm ái musician n. /´negətiv/ phủ định neighbour n. /nek/ cổ need v. du dương. /mai'self/ tự tôi. NAmE. mũi nhọn negative adj. /mai/ của tôi myself pron. ngăn nắp necessary adj. n. /'mʌsl/ cơ. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. làm tăng lên nhiều lần. BrE) abbr. bắp thịt museum n. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. rành mạch neatly adv. giết người. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. pron.. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. Ms (BrE) (also Ms. không mong muốn neck n. /neil/ móng (tay.. v. adv. âm nhạc musical adj. lắm mud n. /'næt∫rəli/ vốn. nên làm my det. /'neikid/ trần. /ni:d/ cần. /´ni:dl/ cái kim.. ở gần nearby adj. much det. prep.. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE. /'nei∫n/ dân tộc. /'mʌltiplai/ nhân lên. modal v. suýt neat adj.. chính tôi mysterious adj.. đặt tên. /´mu:vi/ (especially NAmE) phim xi nê movie theater n. điều thần bí nail n. khỏa thân. âm nhạc. /mʌm/ (BrE) (NAmE mom) mẹ murder n. thiên nhiên naturally adv. /'nærou/ hẹp. /'nesəseri/ cần. thiết yếu necessarily adv.. /neim/ tên. v. /'neivi/ hải quân near adj. cần. /'mistəri/ điều huyền bí. đương nhiên nature n. /mʌst/ phải. ám sát muscle n. BrE) abbr. /mʌd/ bùn multiply v. /´neibəhud/ (BrE) (NAmE neighborhood) hàng xóm. /'neibə/ (BrE) (NAmE neighbor) hàng xóm neighbourhood n. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. trơ trụi name n. /ni:tli/ gọn gàng. cận. đòi hỏi. /'neitʃə/ tự nhiên. /´niə¸bai/ gần nearly adv. gọi tên narrow adj. /ni:t/ sạch. nhất thiết unnecessary adj. quốc gia national adj. BrE) abbr. thiên nhiên navy n. adv. /'mju:zik/ nhạc. adv. khó hiểu mystery n. ngăn nắp.

mới lạ newly adv. /nɜrv/ khí lực. làm tổ net n.neither det. không khi nào nevertheless adv. không ở đâu nuclear adj. không người nào noise n. adv.. bên cạnh.. det. /´nʌmbə/ số 47 . không người. chú ý. dễ bị kích thích. ghi chú. hiện giờ. /nest/ tổ.nevəðə'les/ tuy nhiên. /nout/ lời ghi. vô nghĩa nor conj. can đảm nervous adj. ổ. /nou/ không nobody pron. adv. /nais/ đẹp. /nau/ bây giờ. /nju:/ mới. v. mạng network n. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. như thường lệ north n. huyên náo nonprefix none pron. sự huyên náo noisy adj.. tiếp nữa next to prep. n. đáng để ý novel n. yết thị. no. lời ghi chép. /'nз:vзstli/ bồn chồn. n.. /'nevə/ không bao giờ. vật gì nonsense n. v.) n. adj. adv. nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. thú vị.. /. hệ thống never adv. /'noubədi/ (also no one) không ai. mới mẻ. chị. tình trạng bình thường normally adv. bình thường. /nʌn/ không ai. huyên náo noisily adv. dễ chịu niece n. gần nice adj. /nɔiz/ tiếng ồn. /nait/ đêm. /´naisli/ thú vị. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. /´nɔizi/ ồn ào. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. /net/ lưới. /nɔt/ không note n.. gần. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. tối no exclamation. /nɔ:θ/ phía bắc. /nouz/ mũi not adv. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. lần sau. em) nerve n. /no:/ cũng không normal adj. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. tuy thế mà new adj. /nju:z/ tin. pron. /´nɔizili/ ồn ào. v.. /'nɔ:məl/ thường. dễ chịu nicely adv.. /'nju:zpeipə/ báo next adj. adv.. hiện nay nowhere adv.. ghi chép nothing pron. hay lo lắng nervously adv. tin tức newspaper n. /´nevju:/ cháu trai (con anh. /´nju:li/ mới news n. /'netwə:k/ mạng lưới. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. /'nəƱtis/ thông báo.. Nov. /nekst/ sát.. truyện November n. /ni:s/ cháu gái night n. /´nou¸wɛə/ không nơi nào.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. thần kinh. không cái gì notice n. No. để ý. /'no:mзli/ thông thường. (abbr. phương bắc northern adj. lo lắng nest n. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý.

/ˈʌnjən/ củ hành only adj. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation.. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. lẻ (số) of prep. một cách chính thức often adv. cảnh sát. rành mạch. n. theo dõi obtain v. khách quan observation n. /'ɔ:fn/ thường. /´ɔdli/ kỳ quặc. cuộc tấn công offer v. /əbˈzə:v/ quan sát. sự theo dõi observe v. adv. khi mà. sự trả giá office n. conj.ˈɒbdʒɪkt. khỏi. objective n. /əb'tein/ đạt được. kỳ cục. đầu /o'bei/ vâng lời. văn phòng.nurse nut obey object đối. /on/ trên. có thể thấy được occasion n. lẻ (số) oddly adv. cơ hội occasionally adv. /wʌns/ một lần. /ɔv/ or /əv/ của off adv. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. /ɔk´toubə/ (abbr. /ə´fensiv/ sự tấn công. /´ɔfisə/ viên chức. bộ officer n. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. ˈɒbdʒɛkt . /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. hay. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. làm khó chịu offensive adj.. cho. /ə´fend/ xúc phạm. tuân theo. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. xảy đến. sự phạm tội offend v. mục đích. /ɔ:f/ tắt. sĩ quan official adj. v. đầy (người) occur v. n. duy nhất. kỳ cục. luôn oh exclamation /ou/ chao. công chức officially adv. cách. chiếm giữ occupied adj. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. /´ɔfə/ biếu. n. ở trên. /'ɒbviəs/ rõ ràng. adv. tặng.. hiển nhiên obviously adv. /əˈkeɪʒən/ dịp. tán thành old adj. đôi khi occupy v. phản /əb´dʒektiv/ chống lại mục tiêu. xuất hiện ocean n. v. một người.. prep.. adj. /'ɔkjupai/ giữ. /klɔk/ đúng giờ October n. mới onto prep. lỗi thời on prep. /ould/ già old-fashioned adj. một khi one number det.. lên trên 48 . oil n. chiếm lĩnh. /ə'fens/ (BrE) (NAmE offense) sự vi phạm. (thuộc) mục tiêu. chà. này. /´ɔntu/ về phía trên.. /'ounli/ chỉ có 1. əbˈdʒɛkt/ vật. rời offence n. n. chỉ.) tháng 10 odd adj. adv.. adj.. giành được obvious adj. làm bực mình. /əʊkei/ đồng ý. tuân lệnh /n. n. /ɔd/ kỳ quặc. Oct. lẫn nhau onion n. /ə'kə:/ xảy ra. /'ɔfis/ cơ quan. /wʌn/ một. ôi chao. một vật nào đó each other nhau. /nə:s/ y tá /nʌt/ quả hạch.. vật thể. v. tiếp tục. tiếp diễn once adv. văn phòng.. pron. ngay khi. viên chức.

adj. điều trái ngược opposition n. /'ouvə/ bên trên. prep. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. thẳng thắn n. ở ngoài. n. /´ʌðə¸waiz/ khác. quan điểm n. phản đối adj. nguồn gốc. nét ngoài output n. bên ngoài. prep.. /'aut'said/ bề ngoài.. /'ɔpəzit/ đối nhau.. cơ quan. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization n. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. trước mặt. thuộc chúng ta. sự phản đối. cách khác. đối chọi. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. mở. /´oupənli/ công khai. ngăn nắp. đối lập. /ɔ:t/ phải. /´aut¸lain/ vẽ. lễ khánh thành v. ˈɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. vượt qua. của chúng tôi.. lên.ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động... căn nguyên. lỗ. phản đối adj. hình dáng. /'o:dinəri/ thường. bản thân chúng tôi. sự khai mạc. /'autdɔ:/ ngoài trời. chống đối. /ə'pinjən/ ý kiến. bắt đầu.. quá trình hoạt động n. /əpəʊ. đường nét.. outer ở phía ngoài. hẳn là our det. đối diện. căn nguyên original adj. phác tảo. độc đáo. ra ngoài outdoors adv.. pron. /'ɔridӡin/ gốc. mặt khác ought to modal v. prep. thuộc chúng ta. sự đối nhau. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. đối chọi /ə´pouzd/ chống lại. đáng chú ý. /aut/ ngoài. n. của chúng mình ours pron. còn tồn lại oven n.. /auəz/ của chúng ta. bậc. được tổ chức origin n. adv. ngược nhau. sự tổ chức organize v. adj. lên trên 49 . tự chúng mình out (of) adv.. nếu không thì. /ˈɒpərˈtunɪti . thiết lập organized adj. ở xa hơn outline v. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. nên. nguồn gốc.. đối thủ. nguyên bản originally adv. phe đối lập option n. đầu tiên other adj. sản lượng outside n. ở ngoài nhà outdoor adj. sự chống lại. có màu da cam order n. /auə/ của chúng ta. /'oupən/ mở. /´ɔ:gə¸naiz/ (BrE also -ise) tổ chức. khởi đầu. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. điều khiển n.open openly opening operate operation opinion opponent opportunity oppose opposing opposed to opposite adj.. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. bản thân chúng mình. v. ngoài outstanding adj. prep. của chúng mình ourselves pron. /əˈpoʊz/ đối kháng. /'autput/ sự sản xuất. ở ngoài outer adj. khai mạc adv. v. thời cơ v. ở ngoài. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. mới mẻ. /¸aut´stændiη/ nổi bật.. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. /'ɔ:də/ thứ. /.. thông thường organ n. /´oupniη/ khe hở.. sự bắt đầu.. /'o:gзnaizd/ có trật tự. sản phẩm. được sắp xếp. của chúng tôi. ngỏ. /з'pouziη/ tính đối kháng. /ɒrɪndʒ/ quả cam. n.ɔ:gənai'zeiʃn/ (BrE also -isation) tổ chức. adv.nənt/ địch thủ. /. /'ɔpəreit/ hoạt động. kẻ thù n.

bó. /ˈpɑrti/ tiệc. /'peərənt/ cha. /pɔ:z/ tạm nghỉ. v. nhẫn nại. qua path n. chiến thắng. ngang qua passing n. pron. bức họa. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. ˈoʊvərˈɔl . quá. có được (cái gì) own adj. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. sự chịu đựng patient n.. tường).. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. thoáng qua. adv. nhận.. n. lâu đài pale adj. /´pa:siη/ sự đi qua. chủ nhân pace n.overall adj. /'pætə(r)n/ mẫu. /pæn . pa nô pants n. đóng gói.. bền chí pattern n.. đánh bại (khó khăn) owe v. mẹ park n. cá biệt particularly adv.. /pɑ:st/ quá khứ. khắc phục. /pein/ sự đau đớn.. buổi liên hoan. đóng kiện packaging n. /´pa:s/ qua. nhìn nhận owner n. bưu kiện. n. cặp palace n. dĩ vãng. /pə´tikjulə/ riêng biệt. tự mình. bọc. ngắn ngủi passage n. /ˈoʊvərˈkʌm/ thắng. /peint/ sơn. sự đau khổ painful adj. prep. hướng đi patience n. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. /ou/ nợ. vượt qua.. /'peiʃənt/ bệnh nhân. dừng. adj. /pɛə/ đôi. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. khuôn mẫu pause v. đảng pass v. adj. /pænts/ quần lót. hàm ơn. /pæk. cộng sự partnership n. vôi màu. /'pærəlel/ song song. /peidʒ/ (abbr. kiên trì. hành lang passenger n. /'peinful/ đau đớn.pɑ:n/ xoong. /pa:k/ công viên. /oun/ của chính mình. sự trôi qua. /´peipə/ giấy parallel adj. ˈoʊvərˈɔl/ toàn bộ. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. n. /pa:t/ phần. /peintə/ họa sĩ pair n. riêng biệt partly adv. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. bức tranh painter n. sự trôi qua. cá biệt. nhợt pan n. phần nào đó partner n. tất cả. bước pack v. tương đương parent n. sơn. khoanh vùng thành công viên parliament n. quốc hội part n. đùi paper n. chảo panel n. toàn thể. p) trang (sách) pain n. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. gói package n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. /ˈpælɪs/ cung điện. /peis/ bước chân.. quét sơn painting n. sự tạm nghỉ. sự cộng tác party n. sự tạm ngừng 50 . vườn hoa. đau khổ paint n. /´ounə/ người chủ. /pæk/ gói.. v.. nhẫn nại.. bao gồm overcome v. /'pɑ:tnə/ đối tác. /'pækit/ gói nhỏ page n.ɪdʒ/ gói đồ. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. adj. kiên nhẫn. v.. /'peintiɳ/ sự sơn. v. /'pænl/ ván ô (cửa. /adv. /pɑ:θ/ đường mòn. adv. /peil/ taí.

chụp ảnh n. về phần rôi. adj. tiền bồi thường /pi:s/ hòa bình. bức ảnh. n.. /pə'miʃn/ sự cho phép. /freiz/ câu. (NAmE usually percent) phần trăm / pə'fekt/ hoàn hảo adv.. /pə:/ cho mỗi n. n. thân thể adv. cụm từ adj. thời kỳ. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. /pə'sweid/ thuyết phục n. v. dương cầm v. /'pə:mit/ cho phép. theo luật tự nhiên n. nghề nhiếp ảnh n. dòng giống. vật cưng. adj. xé 51 . /pə:sə'næləti/ nhân cách. chóp /pen/ bút /pens/ đồng xu ´peni/ đồng xu n. v. tư. /ˈpipəl/ dân tộc. /'pjænou/ đàn pianô. người trình diễn adv. vỡ. lương hưu n. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo . làm. /ˈpɛtrəl/ (BrE) xăng dầu n. thời gian. sự hòa thuận /'pi:sfl/ hòa bình. /´pepə/ hạt tiêu. /pei/ trả. đỉnh. /pə'hæps/ có thể. /´fizikl/ vật chất. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. /pə'fɔ:məns/ sự làm. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. adv. p) số tiền n.. n. người được yêu thích n. /´peni/ (abbr. thanh toán. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. cá tính v. nhân phẩm. sự thực hiện. /'piəriəd/ kỳ. bản thân. người adj. triết lý n. /ˈpɜrsən/ con người. sao chụp n. cho cơ hội n. giai đoạn.. nhà nhiếp ảnh n. đào. n. /'pə:mənənt/ lâu dài. cây ớt prep. yên tĩnh /pi:k/ lưỡi trai. vĩnh cửu. thái bình. /'pə:snl/ cá nhân. thực hiện n. /feiz/ tuần trăng. khoét (lỗ) cuốc. /´pə:sənəli/ đích thân. người n.. sự thi hành. /'fiziks/ vật lý học n. n. /'penʃn/ tiền trợ cấp. perfectly perform performance performer perhaps period permanent permanently permission permit person personal personally personality persuade pet petrol phase philosophy photocopy photograph photographer photography phrase physical physically physics piano pick pick sth up v. sự biểu diễn n. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. tiền lương /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. riêng tư adv. /fɪˈlɒsəfi/ triết học.pay payment peace peaceful peak pen pence penny pencil penny pension people pepper per per cent perfect adj. thời kỳ n. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. giấy phép v. /pet/ cơn nóng giận. (thuộc) cơ thể. đối với tôi n. n. vĩnh cửu n. có lẽ n. nộp.) ảnh. thành ngữ. /´fizikli/ về thân thể. thường xuyên adv. tính cách. /pik/ cuốc (đất). số tiền trả. /´pensil/ bút chì n. /´foutə¸gra:f/ (also photo n. thời đại adj.

/'piktʃə/ bức vẽ, bức họa n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiền n. /pig/ con lợn n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng n. /´pil/ viên thuốc n. /´paiələt/ phi công n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp adj., n. /piηk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo n. /paint/ (abbr. pt) Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...) pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín pity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương place n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trường take place xảy ra, được cử hành, được tổ chức plain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phác plan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến planning n. /plænniη/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạch plane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằng planet n. /´plænit/ hành tinh plant n., v. /plænt , plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo plastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo plate n. /pleit/ bản, tấm kim loại platform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân ga play v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu player n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật pleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mật unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó ưa please exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời pleasing adj. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích; dễ chịu pleased adj. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích plenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự phong phú plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án plug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...) plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào p.m. /pip'emз/ (NAmE also P.M.) (abbr) quá trưa, chiều, tối pocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền poem n. /'pouim/ bài thơ poetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơ point n., v. /pɔint/ mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọn poison n., v. /ˈpɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết, bệnh picture n. piece pig pile pill pilot pin pink pint

52

pole police policy polish polite politely political politically politician politics pollution pool poor pop popular population port pose position positive possess possession possibility possible possibly post post office pot potato potential potentially pound pour powder power powerful practical practically practice practise praise prayer precise precisely

n. n. n. n., v. adj. adv. adj. adv. n. n. n. n. adj. n., v. adj.

/poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...) /pə'li:s/ cảnh sát, công an /'pol.ə si/ chính sách /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sự /pəˈlaɪtli/ lễ phép, lịch sự /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính khách /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơi /puə/ nghèo /pɒp; NAmE pɑːp/ tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số n. /pɔ:t/ cảng v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra n. /pəˈzɪʃən/ vị trí, chỗ adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan v. /pə'zes/ có, chiếm hữu n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu, vật sở hữu n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọng adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thư n. /'ɔfis/ bưu điện n. /pɒt/ can, bình, lọ... n. /pə'teitou/ khoai tây adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩn n. /paund/ pao - đơn vị đo lường v. /pɔ:/ rót, đổ, giội n. /'paudə/ bột, bụi n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cường adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tế adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tế n. v. /´præktis/ (BrE, NAmE) (NAmE), thực hành, thực tiễn v. /´præktis/ (BrE) thực hành, tập luyện n., v. /preiz/ (sự) ca ngợi, (sự) tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi n. /prɛər/ sự cầu nguyện adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thận

53

predict v. prefer preference pregnant premises preparation prepare prepared presence present

/pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báo v. /pri'fə:/ thích hơn n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo n. /'premis/ biệt thự n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bị v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện adj., n., v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày presentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìn president n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống press n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn pressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suất presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽ pretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ pretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa previous adj. /ˈpriviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên previously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đây price n. /prais/ giá pride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ priest n. /pri:st/ linh mục, thầy tu primary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học primarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiên prime minister n. /´ministə/ thủ tướng prince n. /prins/ hoành tử princess n. /prin'ses/ công chúa principle n. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc print v., n. /print/ in, xuất bản; sự in ra printing n. /´printiη/ sự in, thuật in, kỹ sảo in printer n. /´printə/ máy in, thợ in prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiên prison n. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân, riêng privately adv. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư, cá nhân prize n. /praiz/ giải, giải thưởng probable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năng probably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyết procedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tục

54

proceed process

tiến lên, theo duổi, tiếp diễn quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý produce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo producer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạo profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp professional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp professor n. /prəˈfɛsər/ giáo sư, giảng viên profit n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận program n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương trình programme n. /´prougræm/ (BrE) chương trình progress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển project n., v. /n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch promise v., n. hứa, lời hứa promote v. /prəˈmoʊt/ thăng chức, thăng cấp promotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấp prompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở promptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tức pronounce v. /prəˈnaʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âm pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng proper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp properly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách thích đáng property n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đối proposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuất propose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra prospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ protect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chở protection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chở protest n., v. /ˈprəʊ.test/ ự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng proud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnh proudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh diện prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minh provide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp provided conj. /prə´vaidid/ (also providing) với điều kiện là, miễn là pint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A)); pub n. = publicyhouse quán rượu, tiệm rượu public adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng, nhân dân in public giữa công chúng, công khai publicly adv. /'pΔblikli/ công khai, công cộng publication n. /ˈpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố; sự xuất bản publicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáo

v. n., v.

/proceed/ /'prouses/

55

thoát ra adv. /'kwaiət/ lặng... đủ tư cách. /put/ đặt. xuất bản công việc. màu tía mục đích.. /'kwɔ:tə/ 1/4. /reil/ đường ray n. số lượng n. đuổi bắt v. cú thụi phạt. trừng phạt sự trừng phạt. v. có chủ tâm v. tậu nguyên chất. /ˈpju:pl/ n. có màu tía. phạm vi.. yên tĩnh v. quit quite quote race racing radio rail railway rain raise range rank rapid rapidly rare rarely v. /ræɳk/ hàng. /´reidiou/ sóng vô tuyến.. đưa lên. sắp xếp thành hàng. ban bố. /´pjuəli/ adj. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. /'pʌniʃ/ n. để. đội (mũ). kéo. dãy. cuộc đua. /rein/ mưa. sự xô đẩy v. dập tắt n. /kwout/ trích dẫn n. năng lực. /´reisiη/ cuộc đua n. ít khi 56 . mua. /'pʌniʃmənt/ n. sự tậu. sự trừng trị (especially BrE) học sinh sự mua. hỏi. loại. / 'ræpidli / nhanh. v. /ˈkwɒntɪti/ lượng.. khả năng /'kwɔliti/ chất lượng. nhanh chóng adv.. /´pʌbliʃiη/ v. ý định cố tình. n. cơn mưa. /'ræpid/ nhanh. mưa v. /'pə:t∫əs/ adj. /pul/ v. sắm. /ˈpɜrpəl/ n. v. /´kwikli/ nhanh adj. ít adv. /pə'sju:/ đuổi theo.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. đi (giày) tắt. nhanh chóng adj. /reɪndʒ/ dãy. trong lành hoàn toàn. nghề xuất bản lôi. sự lôi kéo. quả đấm. ngẩng lên n. /'pʌbli∫/ n.. điều kiện. /kwik/ nhanh adv. tinh khiết. n. quantity quarter queen question quick quickly quiet quietly adv. cố ý. điều kiện adj. giật. yên lặng. cho vào mặc (áo). n. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. chất vấn adj. trình độ n. yên tĩnh /'kwiətli/ lặng. v. sự giật đấm. /pjuə(r)/ adv. /reis/ loài. v. giống. radio n. /'reзli/ hiếm khi. /ˈkwɒləˈfaɪd/ đủ tư cách. yên lặng. /kwit/ thoát. /reiz/ nâng lên. dãy adj. chủng. /puʃ/ xô đẩy. hàng.. hầu hết v. /reə/ hiếm. chỉ là tía. /kwait/ hoàn toàn. /'pə:pəs/ công bố. khả năng chuyên môn v. /'reilwei/ (BrE) (NAmE railroad) đường sắt n. /pʌntʃ/ v. 15 phút n.publish publishing pull punch punish punishment pupil purchase pure purely purple purpose on purpose pursue push put put sth on put sth out qualification qualify qualified quality n. /kwi:n/ nữ hoàng n. n. thụi. phẩm chất n. đua n. /.

hỏi ýe kiến v. /'redi/ sẵn sàng adj. /ri'dju:s/ giảm. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. phản hồi. sự thu âm v. sự ghi. /ri:ə'listik. ở đằng sau n. cải tạo. /´ri:zənəblli/ hợp lý adj. /ri'si:v/ nhận. gợi lại n. ám chỉ. hợp lý adv. /ri´fju:zl/ sự từ chối. /ri:'æliti/ sự thật. tốc độ thà. thu. /'ri:zn/ lý do. thực hành n. thực tế. thu adj. sự thừa nhận v. thích. /. còn hơn. sự đón tiếp v.. /ri´fɔ:m/ cải cách. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. /´ri:diη/ sự đọc n. sự khước từ tỷ lệ. đếm n. /ri´si:t/ công thức. triệu hồi. công nhận.rekəg'niʃn/ sự công nhận. /´ri:də/ người đọc. /rekə'mend/ giới thiệu. thực sự adj. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh n. /riəl/ thực. giảm bớt n. cải tạo n. mới đây adv. /´ri:səntli/ gần đây. đơn thuốc v. đề nghị. v. tiến cử. /'riəli/ thực. nhặc lại. sự hạ giá v. /ri'sep∫n/ sự nhận. adj. đi đến. sự phản tác dụng v. BrE also riə-/ hiện thực n. hơn hơn là sống (# chín). còn nguyên chất 57 . /´ri:sənt/ gần đây. lý lẽ adj. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. /´ri:zənəbl/ có lý. tới v. thực tế. sự cải cách. thừa nhận v. /rɪər/ phía sau.. phản ánh v. /'rekəgnaiz/ (BrE also -ise) nhận ra. tham khảo.. ghi chép n. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. /ri´kɔ:l/ gọi về. cải thiện. /ri:tʃ/ đến. /'riəlaiz/ (BrE also -ise) thực hiện. /'refərəns/ sự tham khảo. thực ra. /ri´ækt/ tác động trở lại. giành lại adj. thực tại v. n. có thật adv. sự cải thiện. /rɔ:/ prefix v. mới đây n. adv.. ở đằng sau... nhận diện.rate rather rather than raw rereach react reaction read reading reader ready real really realistic reality realize rear reason reasonable reasonably unreasonable recall receipt receive recent recently reception reckon recognition recognize recommend record recording recover red reduce reduction refer to reference reflect reform refrigerator refusal n. /'rekən/ tính. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý v. sự thu. sự tiếp nhận. độc giả adj. xem.. n. thô. phản ứng n. /ri'flekt/ phản chiếu. /´rekɔ:d/ bản ghi. bản thu. v. /ri:d/ đọc n. khuyên bảo n. nhắc đến n. màu đỏ v.. /red/ đỏ. lĩnh. /reit/ /'rɑ:ðə/ adj.

xa xôi. điều lệ. từ chối. v. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý.. nhận xét. chú ý. relevant relief religion religious rely on v. thoát khỏi. được lặp lại /rɪˈfyuz/ /ri'gɑ:d/ 58 . sự để ý. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) prep. có quan hệ với ai. bớt. có liên quan n. bớt căng thẳng /ri'li:s/ làm nhẹ. /ri'leit/ kể lại. /´regjuləli/ đều đặn. sự phát hành adj. đánh giá. xa cách n. n. khác thường v. phê bình. sự sửa chữa. thuật lại. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. địa phương v. n. người có họ. liên lạc n. đại từ quan hệ adv. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. loại bỏ. lặp lại adj.. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. v. /ˈridʒənl/ vùng. sự làm cho khuây khỏa. máy ghi v. khước từ nhìn. /'relətivli/ có liên quan. lòng thương tiếc. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. n. /ri'gret/ đáng tiếc. liên hệ. /ri´lækst/ thanh thản. /ri'mu:vəl/ việc di chuyển. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. removal remove rent rented repair repeat repeated v. dời đi v. sự chỉnh tu v. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. di chuyển n. thường xuyên n. /ri'mu:v/ dời đi. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. /rent/ sự thuê mướn. n... khác thường adv. thuê adj. sự trợ cấo. tin tưởng vào /riˈmein/ còn lại.refuse regard regarding region regional register regret regular regularly regulation reject relate related (to) relation relationship relative relatively relax relaxed relaxing release v. phát hành. nghỉ ngơi adj. hối tiếc. sự hối tiếc adj. /ri'læksiɳ/ làm giảm. sự liên quan. thả. phóng thích. /'rəgjulə/ thường xuyên. /ri´ga:diη/ về. cái còn lại n. đều đặn adv. /rentid/ được thuê. /ri'peə/ sửa chữa. chỉnh tu. gợi nhớ /ri'mout/ xa. /´reləvənt/ thích hợp. /'redʤistə/ đăng ký. n. remain v. sự quan tâm. phê bình. /ri'leitid/ có liên quan. remaining remains remark remarkable remarkably remember remind remote adj. sổ. đối với (vấn đề.. /'relətiv/ có liên quan đến. được mướn v. sổ sách. đáng để ý. /ri´meiniη/ còn lại n. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. quy tắc v. /re'meins/ đồ thừa. cái gì n. ghi vào sổ. nhớ lại v.) n. sự thả. chú ý adj.. cái nhìn. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. sự đền bù n. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. mối liên lạc adj. phóng thích. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo adj.. để ý. đáng để ý.. miền adj. /'ri:dʒən/ vùng.. sự giải thoát. thoải mái adj. có quan hệ v. v. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo /ri´lai/ tin vào. tin cậy. về việc. cho thuê.. /ri´læks/ giải trí. bác bỏ v. /riˈmaind/ nhắc nhở. liên quan adj. vẫn còn như cũ adj. việc dọn nhà. n.

/. trú ngụ. phương kế resource n. /ri'pɔ:t/ represent v. sự đăng ký trước resident n. biểu hiện.. tượng trưng. /ri'zЗ:v/ dự trữ. biểu lộ. tiết lộ. cái khác restaurant n. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. /repri'zent/ representative n. v. sửa chữa lại. có nhà ở. /ri´pi:tidli/ replace v. sự phản đối. sự đòi hỏi. câu trả lời.. sự giới hạn result n. tôn trọng. /ri´zistəns/ sự chống lại. để dành. v. yêu cầu. sự chịu trách nhiệm responsible adj. /´reskju:/ giải thoát.. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. bản tường trình miêu tả. nhớ được retire v. /ri'tein/ giữ lại.repeatedly adv. đại diện. khó khăn. điều kiện hạn chế reserve v. vùng cấm restriction n.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. sự nghỉ việc return v. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. mẫu. sự hồi âm.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. quy định requirement n. đăng ký trước. sự đặt trước. /ri´taiəd/ ẩn dật. kết quả là. sự về hưu. yêu cầu require v. sự trở lại. hồi âm báo cáo.əveɪ. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. nghỉ.ʃən/ sự hạn chế. /ri'plai/ report v.. mà ra. sự cứu nguy research n. kính trọng. hình dung. khám phá 59 .. sự trở về reveal v. khâm phục respond v. sự để dành. tường trình. sự giải thoát. đã về hưu. hẻo lánh. đề nghị. n. phản ứng lại. giới hạn restricted adj. v. nơi hẻo lánh.repri'zentətiv/ lặp đi lặp lại nhiều lần thay thế sự trả lời. luật lệ. /ri´taiə / rời bỏ. bản báo cáo. n. phục hồi lại restrict v. n. bởi.. kháng cự resistance n. sự dự trữ. /ri'tə:n/ trở lại. /rest / sự nghỉ ngơi. /. trả lời response n. giải quyết (vấn đề. có giới hạn. nghỉ ngơi the rest vật. /. /rɪpleɪs/ reply n. miêu tả. đại diện. thường trú resist v. lúc nghỉ. sự lễ phép. sự hưởng ứng. /ris´triktid/ bị hạn chế. lời đề nghị. trở về. cứu nguy. /'rezidənt/ người sinh sống. /ri'strik∫n/ sự hạn chế. /rez. kiên quyết (làm gì). sự đáp lại responsibility n. thỉnh cầu. thôi. tượng trưng reproduce v. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. phản đổi.. /ri'zist/ chống lại. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. do.) resort n. /riˈspekt/ sự kính trọng.ponsз'biliti/ trách nhiệm. những người.. chịu trách nhiệm trước ai. thay mặt điều tiêu biểu. v. /ris´trikt/ hạn chế. nghỉ việc. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. /ris. adj.. /ri´zɔ:t/ kế sách. retain v. cái còn lại. thủ tục rescue v. trả lại. trả lời. sự kháng cự resolve v. phát hiện. yêu cầu.. cư trú. /ri'zʌlt/ kết quả. v.. /ris´tɔ:/ hoàn lại.. n. về hưu retired adj. /ri'spond/ hưởng ứng. gì rest n.. adj.. nổi danh request n. khách trọ. kế sách.. đặt trước. rút về. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. /ri'zɔlv/ quyết định. /ri'so:s/ tài nguyên. thủ đoạn respect n. /riˈvi:l/ bộc lộ. hiệu ăn restore v. đã nghỉ việc retirement n.

thông thường n.. vòng quanh. /rᴧf/ gồ ghề. đeo nhẫn cho ai n. cây lúa adj. /ˈrʌbɪʃ/ (especially BrE) vật vô giá trị. v.. giàu có v. /'rivə/ sông n. /raid/ đi. phát triển đầy đủ n. /ri´vju:/ sự xem lại. dãy adj. v. /rait/ thẳng. dây thừng. xoa bóp. đường phố v. quấn. mặt trái n. rễ n. vai trò n. /roul/ vai (diễn). /raund/ tròn. /ru:f/ mái nhà. mọc (mặt trời). tuyến đường n. sửa lại. /roʊd/ con đường. thăng cấp. n. người đi xe đạp adj. lởm chởm adj. phần thưởng. đúng... adj. thủ tục. /'roul/ cuốn. xem lại. cuộn adj. /raɪs/ gạo. lố lăng adj. /ritʃ/ giàu. /´raundid/ bị làm thành tròn. /ru:t/ đường đi. /raivl/ đối thủ. /´raidə/ người cưỡi ngựa. /rʌb/ cọ xát. lăn. đường đi n. liều n. lộ trình. /. /ri'və:s/ đảo. có lý n. lố bịch... xe đạp) n. điều phải. lệ thường. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. prep.. điều trái ngược. ngay.. cạnh tranh n. đứng lên. nữ hoàng. sự đi. sự lăn tròn. nghiền. sự tăng lương. làm lại. xâu. /riɳ/ chiếc nhẫn. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. cuốn.. địch thủ. thô lỗ. sự đọc lại. /´rʌbə/ cao su n. n. ôn lại n.. nóc n.. rác rưởi adj. sự xét lại. tán n. lởm chởm adv.. phải. mạo hiểm. /'rʌfli/ gồ ghề. cưỡi (ngựa). chuỗi adj. sự đi xe (bus. đối địch. tốt.. v. bỏ đi. thưởng. bên phải adv. adv. điện. tốt. adj. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) v. đơn giản 60 . dậy. cuộn. phải. buồng n. v. lấy trộm n. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. thường lệ. /ri'vaiz/ đọc lại. thô sơ. v. /ru:d/ bất lịch sự. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn n.. n. hoàng gia v.. /raiz/ sự lên. /rɔk/ đá n. /rɔb/ cướp. ngược lại. thóc. v. thành đạt n. /´raitli/ đúng. /ri´viʒən/ sự xem lại.reverse review revise revision revolution reward n. /ru:t/ gốc. rhythm rice rich rid ride riding rider ridiculous right rightly ring rise risk rival river road rob rock role roll romantic roof room root rope rough roughly round rounded route routine row royal rub rubber rubbish rude v. /roʊp/ dây cáp. /'riðm/ nhịp điệu n. adv. /risk/ sự liều. /ru:'ti:n/ thói thường. xem xét lại v. thưởng công n. điều thiện. sự ôn lại n. cơm. sự sửa lại. /rou/ (NAmE) hàng. xung quanh adj.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng /ri'wɔ:d/ sự thưởng. /rum/ phòng. n.

sự xông lên.rudely ruin ruined rule ruler rumour run running runner rural rush sack sad sadly sadness safe safely safety sail sailing sailor salad salary sale salt salty same sample sand satisfaction satisfy satisfied satisfying Saturday sauce save saving say scale scare scared scene schedule adv. /sɔ:s/ nước xốt. Sat.. /´rʌnə/ người chạy adj. /sæd/ buồn. bị sợ hãi n. /'seiliɳ/ sự đi thuyền n. lưu n. /. /´ru:lə/ người cai trị. sự hỏng. luật lệ. sự buồn bã adj. cuộc chạy đua n.. lời đồn v. làm đổ nát. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. buồm. /sei/ nói n. rau sống n. /ru:dli/ v.. n. /ru:in/ bất lịch sự. thước kẻ n. sự trả nợ.) v. người trị vì. sự sợ hãi. pron. n. đáng buồn là. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). sự xô đẩy n. bị phá sản n. /'seifti/ sự an toàn. chỉ huy. /rʌn/ chạy. chắc chắn. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn.. /'rʌniɳ/ sự chạy. đơn điệu. làm vừa ý n. đơn giản làm hỏng. /skerd/ bị hoảng sợ. sợ hãi. /sænd/ cát n. /seil/ đi tàu. v. sự đổ nát. làm phá sản.. /ˈsæləri/ tiền lương n. bỏ vào bao adj. vừa ý. cai trị. /skeɪl/ vảy (cá. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. nhổ neo. lên 61 . v. trả (nợ). /seifli/ an toàn. lao vào. /seim/ đều đều. đáng tin n. thoả mãn adj. sự chắc chăn v. đóng bao. /seilə/ thủy thủ n. có muối. sự lao vào.. toại nguyện. sự tiết kiệm v. bồi thường v. /´sɔ:lti/ chứ vị muối. thô lỗ. /skɛə/ làm kinh hãi.. lên thời khóa biểu. thô sơ.. vẫn cái đó n. chắc chắn. chuộc tội adj. điều lệ.. /rʌ∫/ xông lên. vùng nông thôn v. làm thỏa mãn. điều khiển n. /´sa:mpl/ mẫu. sự chạy n. /ˈrumər/ tin đồn. n. /ru:ind/ bị hỏng. /ru:l/ quy tắc. /'sædli/ một cách buồn bã.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. hài lòng. /sæk/ bào tải. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. /si:n/ cảnh. /seif/ an toàn. thuyền. không may mà n. xô đẩy.. /´seiviη/ sự cứu. phong cảnh n. dọa. cánh buồm. /seil/ việc bán hàng n. hàng mẫu n. sự kinh hoàng adj. n. v. mặn adj. bị đổ nát. n. buồn bã adv. cũng như thế. /sɔ:lt/ muối adj. sự phá sản adj. /seiv/ cứu. /'sætədi/ (abbr. đáng tin adv. /'sædnis/ sự buồn rầu. bản liệt kê. nước chấm v.) thứ 7 n. chuyến đi bằng thuyền buồm n.

tìm kiếm. sự thăm dò. tiếng kêu to screen n. dễ bị xúc phạm 62 . bản thắng. /skɔ:/ điểm số. /send/ gửi. /self/ bản thân mình selfcombining form sell v.. /si:/ nhìn. lĩnh vực secure adj. /skru:/ đinh vít. làm xước da. phim ảnh nói chung screw n. bắt vít. phần sector n. /sid/ hạt. /sel/ bán senate n. thứ nhì. điều bí mật secretly adv.. tiếng thét. sự an ninh see v. ordinal number. /´senit/ thượng nghi viện. /sens/ giác quan. adv. chỗ ngồi second det.. v. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. sự trầy xước da scream v. sơ đồ school n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. /´sekəndəri/ trung học. n. dường như select v.. ban giám hiệu senator n. /si:m/ có vẻ như. săn hải cẩu search n. thành công. /skrin/ màn che.. /'si:krit/ bí mật.. khoa học tự nhiên scientific adj. v. /ˈsɛkənd/ thứ hai.kế hoạch scheme n. /ski:m/ sự sắp xếp. /si:l/ hải cẩu. /'sekrətri/ thư ký section n. điều tra season n. cho điểm scratch v. kế hoạch thực hiện. đảm bảo. v. tri giác. cao đẳng sense n. v. /skrætʃ/ cào.. /skri:m/ gào thét. hiểu. chọn lọc selection n. bắt ốc sea n. đạt được. thăm dò. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. /si:t/ ghế. phái đi senior adj. /si´lekt/ chọn lựa. màn ảnh. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. /'saiəns/ khoa học. sinh viên năm cuối trường trung học. n. /'sekʃn/ mục. lược đồ. ở vị trí thứ 2. v. /. tìm kiếm. quan sát seed n. nhìn thấy. /'sensəbl/ có óc xét đoán.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. /si:/ biển seal n. người lớn tuổi hơn. màn hình. tỷ số. /ˈsɛktər/ khu vực. sự phối hợp. /si'kjuə/ chắc chắn. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. /sku:l/ đàn cá. /si:k/ tìm. người về nhì secondary adj. n. hạt giống seek v. dễ bị hỏng. dành cho trẻ em trên 11t. /'sensitiv/ dễ bị thương. bảo đảm.. sự chọc lọc self n.. có tính khoa học scientist n. /´si:zən/ mùa seat n. cảm giác sensible adj. n. thứ yếu secret adj. theo đuổi seem linking v. kêu lên. /'si:kritli/ bí mật. đinh ốc. bầy cá science n. riêng tư secretary n. giữ an ninh security n. sự điều tra. n. /´sizəz/ cái kéo score n. sự cào. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v.. nhận biết được sensitive adj.

/ʃɛl/ vỏ. sự ẩn náu. v. giao. vẻ bề ngoài n. khâu n. dãy. đặt. /ʃift/ đổi chỗ. làm rời. sự may vá n. nhọn. n. bố trí vài khắt khe. phân ly.. ngăn. /'ʃeltə/ sự nương tựa. đặt để. chị ấy. các vấn đề sinh lý n. bọn. /ʃɑrpli/ sắc. phần tham gia. lũ. phiên họp. /ʃɑrp/ sắc. thành người riêng. /'sekSJli/ giới tính. bóng mát v. giống adj. giản dị. /'sə:vis/ n. dàn xếp. mộc mạc (kiểu cách... hình dạng. cạn n. /ʃeid/ bóng. /seks/ giới. giản dị. sự luân phiên 63 . /sep´tembə/ n. /ˈʃædəu/ bóng. /'seprətli/ n. mộc mạc (kiểu cách. hình thù /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ v. /'sə:vənt/ v. n. giá n. /ʃeiv/ cạo (râu). buổi. /ʃi:/ nó. /sɜ:v/ n. che chở. bóng tối. lắc. /ˈsɪəriz/ adj. vật riêng sự chia cắt. chuỗi đứng đắn. bào. thẹn thùng. các vấn đề sinh lý adv. phiên bộ. nghiêm trang đứng đắn. phụng sự sự phục vụ. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. bén adv. /'seksjuəl/ giới tính. cư xử). sự thay đổi. mai. /'seprət/ adj. bà ấy. /´souiη/ sự khâu. n.. sự chia tay. sự lắc. nghiêm trang người hầu. dung nhan) adv.. phiến. sự hầu hạ buổi họp.) tháng 9 loạt. /siəriəsli/ n. dời chỗ. /'seʃn/ n.. /ʃeip/ hình. /'sentəns/ adj. /'siəriəs/ adv. n. sự che chở. pron. bóng tối n.sentence separate separated separately separation September series serious seriously servant serve service session set settle several severe severely sew sewing sex sexual sexually shade shadow shake shall modal shallow shame shape shaped adj. sự giũ v. /'sevrəl/ adj. phần chia sẻ adj. /ʃi:p/ con cừu n.. v. /'seprətid/ adv. cô ấy. share sharp sharply shave she sheep sheet shelf shell shelter shift n. dung nhan) v. bén v.. cư xử). đẽo (gỗ) pron. chia sẻ. tờ n. gay gắt (thái độ. trang phục.. /sə´virli/ khắt khe. tách ra. đám. chuyển. chia tay ly thân không cùng nhau. hòa giải. giũ. /səˈvɪər/ câu khác nhau. /set/ v. sự ngượng n. v. riêng biệt. bố trí giải quyết. tấm.. /ʃælou/ nông. sự rung. Sept. /ʃeik/ rung. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ adj. tham gia. gay gắt (thái độ. khăn trải giường. /ʃeə/ đóng góp. bảo vệ v. trang phục. lá. /¸sepə´reiʃən/ n. nhọn. bóng râm. đầy tớ phục vụ. /ʃɛlf/ kệ. phần đóng góp. /ˈsɛtl/ det. /ʃi:t/ chăn. v. /soʊ/ may. ly thân (abbr.

/ʃɔt/ đạn. v. yên tĩnh silk n. v. tín hiệu. bắn. n. sớm shot n. từ khi.. trắng như bạc similar adj. sự hò reo show v. sự tắm vòi hoa sen shut v.n+n. /ˈsɪgnətʃər . đi mua hầng.. đơn giản. viên đạn should modal v. phóng. sự choáng. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. va mạnh. trưng bày. /ʃain/ /'∫aini/ /ʃɪp/ /ʃɜːt/ /Sok/ 64 . n. chỉ. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. n. mặt phẳng sideways adj. sang bên sight n. cụt shortly adv.tạo). từ một bên. /'simpl/ đơn. từ lúc đó. /'signəl/ dấu hiệu. /´similə/ giống như. adv. khờ dại silver n. conj. /ʃɔp/ cửa hàng. chạm mạnh. chân thành sincerely adv. từ lúc ấy sincere adj. đâm ra. /´similəli/ tương tự. trồi ra shooting n. sự kích động.. /ʃaʊt/ hò hét. tàu thủy áo sơ mi sự đụng chạm. /silk/ tơ (t. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. dấu hiệu. /ʃu:/ giày shoot v. quan trọng significantly adv. viết ký hiệu signal n. đánh dấu. /ˈsaɪlənt/ im lặng. /sin'siəli/ một cách chân thành v.. /'silvə/ bạc. sự la hét. đau. sự nhìn sign n. v. bị sốc shoe n. sự yên tĩnh silent adj. tương tự như similarly adv. chạy qua.. làm bằng bạc. v. /'∫u:tiη/ sự bắn. n. báo hiệu signature n. adv. bóng tàu. adj. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn.. /sick/ ốm. /´sili/ ngớ ngẩn. sự bày tỏ shower n. đậy. từ đó. /ʃut/ vụt qua. /´saidwəz/ ngang. kí hiệu. /sins/ từ. adj.. /'ʃouldə/ vai shout v. ʃd/ nên shoulder n. ném. va chạm. /Sok/ bị kích động.shine shiny ship shirt shock chiếu sáng. reo hò. adj. tỏa sáng sáng chói. từ khi. sự phóng đi shop n. thẳng thắng. /ʃou/ biểu diễn. gây sốc shocking adj. sự biểu diễn. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. ˈsɪgnəˈtʃʊər/ chữ ký significant adj. ra hiệu. giản dị since prep. tồi tệ. tính khép kín shy adj. bị va chạm. ʃəd. /ʃʌt/ đóng. lụa silly adj. /sin´siə/ thật thà. /´simpli/ một cách dễ dàng. dễ dàng simply adv... /ʃɔ:t/ ngắn. khép. giống nhau simple adj. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. /ʃud. /said/ mặt. gây kích động shocked adj. ngu ngốc. e thẹn sick adj. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. đi chợ shopping n. n. đồng bạc. /sait/ cảnh đẹp. /ʃaɪ/ nhút nhát. /´ʃouə/ vòi hoa sen. /sain/ dấu.

n. n. bé mạnh. v. n. n. nghiêng. thon. vị trí cỡ đã được định cỡ (BrE) (NAmE skillful) tài giỏi. để mà v. yếu ớt trượt. skilled adj. v. sit v. v. đơn độc. khéo tay. tiếng hát ca sĩ đơn. v. conj. sister n. chị. mỉm cười. /sou/ 65 . adv. vì thế. cắt ra thành miếng mỏng. /smouk/ n. v.sit∫u'ei∫n/ /saiz/ /saizd/ /´skilful/ /´skilfulli/ /skil/ /skild/ /skin/ /skɜːrt/ /skaɪ/ /sli:p/ /sli:v/ /slais/ /slaid/ /slait/ /'slaitli/ /slip/ /sloup/ /slou/ /'slouli/ /smɔ:l/ /sma:t/ /smæʃ/ (BrE) bạn chân thành của anh. có kinh nghiệm.. size n. khéo tay kỹ năng. /smoukiη/ adj. ác liệt đập. như thế. để cho. sink v. hơi sự hút thuốc nhẵn. sự đập. ca hát sự hát. mượt mà một cách êm ả. chậm chạp một cách chậm chạp. tuột. lướt qua mỏng manh. skin skirt sky sleep sleeve slice slide slight slightly slip slope slow slowly small smart smash mảnh smell smile smoke smoking smooth smoothly snake snow so so that n. có kỹ sảo. nụ cười. lát mỏng trượtc. bầu trời ngủ. khứu giác cười. khéo tay (BrE) (NAmE skillfully) tài giỏi. /smu:ð/ adv. n. /sneik/ n. sự ngửi. -sized skilful adj. đầm trời. tuyết rơi như vậy. /siɳ/ /´siηiη/ /´siηə/ /'siɳgl/ /sɪŋk/ /sə:/ /'sistə/ /sit/ /sait/ /. đắm xưng hô lịch sự Ngài. vỡ tàn thành ngửi. vỡ tan thành mảnh. chuyển động nhẹ. người nham hiểm. gầy mảnh khảnh. Ông chị.Yours sincerely sing v. skill n. situation n. n. trơn. vị trí hoàn cảnh. n. adj. singer n. kỹ sảo có kỹ năng.. adj. /smɛl/ v. v. adv. lát mỏng. trôi chảy con rắn. độ dốc. ống tay miếng. vì thế cho nên để. adj. chậm dần nhỏ. n. trôi qua.. /snou/ adv. đơn lẻ chìm.. lún. n. adj. lành nghề da. /smu:ðli/ n. sir n. vẻ tươi cười khói. dốc chậm. singing n. địa thế. (viết ở cuối thư) hát. em gái ngồi ngồi xuống chỗ.. bốc khói. /smail/ n.. v. vì vậy. single adj... sit down site n.. hút thuốc. v. mỏng manh. chạy qua dốc. hơi thuốc. vỏ váy.. skilfully adv. xảo trá tuyết. đường dốc. giấc ngủ tay áo.

pron. đồ dự phòng v. nghe n. soʊr/ đau. quân nhân adj. /sɔ:t/ thứ. riêng biệt adv. /sɔftli/ một cách mềm dẻo n. adv. hơi.. /'sʌmbədi/ (also someone) người nào đó adv. /sʌm/ or /səm/ một ít. v. /´speʃəli/ đặc biệt. vết bẩn n. /'souldʤə/ lính. một việc gì đó. dự trữ. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. adj. cách nói. /'sʌmweə/ nơi nào đó. /soʊl/ tâm hồn. /'sauə/ chua. /sɔlv/ giải. /sɔr . /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. /sauθ/ phương Nam. bằng cách này hay cách khác pron. giải quyết det. riêng biệt adv. ở phía Nam. thể rắn. /´sʌðən/ thuộc phương Nam n. hướng Nam. /su:n/ sớm. /ˈspikər/ người nói. /sɔ:s/ nguồn n.. bài nói 66 . chuyên viên adj. /sə'saiəti/ xã hội n. tâm trí. linh hồn n. khoảng cách adj. riêng biệt n. đâu đó n. cháo adj. /sɔft/ mềm. /spi'sifikəli/ đặc trưng. n. /speis/ khoảng trống. riêng biệt n.. specially specialist specific specifically speech n. người diễn thuyết /'speʃəl/ đặc biệt. n. giải thích. có vị giấm n. /sound/ âm thanh. một cái gì đó adv. /´souʃəli/ có tính xã hội n. đồ dự trữ.soap social socially society sock soft softly software soil soldier solid solution solve some somebody somehow something sometimes somewhat somewhere son song soon as soon as sore sorry sort soul sound soup sour source south southern space spare speak spoken speaker special adj. /'sɔri/ xin lỗi. chất rắnh n. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. đôi khi adv. lựa chọn. /sɔk/ tất ngắn.. /soup/ xà phòng adj. canh. /'sou∫l/ có tính xã hội adv. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. lời nói. /spi:tʃ/ sự nói.. /sʌn/ con trai n.tính) n. v.. /speə/ thừa thãi. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó n. /'sɔlid/ rắn. lấy làm tiếc.. /'spesʃlist/ chuyên gia. /su:p/ xúp. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. khả năng nói. giải pháp v. chẳng bao lâu nữa ngay khi adj. /'sɔfweз/ phần mềm (m. miếng lót giày adj. /sɔɳ/ bài hát adv. nhức adj. lấy làm buồn n. phân loại n. một chút adv. rộng rãi. sắp xếp. một vài pron. /spi:k/ nói adj. hạng loại. dẻo adv. hướng về phía Nam adj. /sɔɪl/ đất trồng. /spi'sifik/ đặc trưng.

sự chia ra v. /steɪdʒ/ tầng. /spɛnd/ tiêu. /spred/ trải. ống... điểm. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. ngành thép 67 . cướp đọat n. đánh dấu sao v. sự xiết adj. /steit/ nhà nước. /skweə/vuông. /'stedi/ vững chắc.. vững vàng. n. n. làm tiêu chuẩn. n. sự tách. có liên quan đến nhà nước. bơm.. dạng hình vuông. sự bắt đầu. chia ra. sự vắt. /ʌn´stedi/ không chắc. n. vết n. /spɔil/ cướp.. bơm. quốc gia. n. /stæmp/ tem. phát biểu. sự phát biểu.. /spel/ đánh vần. vững vàng. /spreɪ/ máy. /´speliη/ sự viết chính tả v. v. /steə/ bậc thang n. sự đứng đứng đậy n.. /'steiʃn/ trạm. bất chấp v. quay tròn n. khởi động. n. sự chẻ.. sự lưu lại adj. vuông vắn. v. /sta:f / gậy n. tâm hồn. adj. sự khởi đầu. /'stedili/ vững chắc. vững vàng. /sti:l/ ăn cắp. /stei/ ở lại. /stɑ:t/ bắt đầu.. xiết. xài n.speed spell spelling spend spice spicy spider spin spirit spiritual spite split spoil spoon sport spot spray spread spring square squeeze stable staff stage stair stamp stand stand up standard star stare start state statement station statue status stay steady steadily unsteady steal steam steel n. tách. kiên định adj. v. bình phụt. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. vận tốc v. /´spaidə/ con nhện v. /split/ chẻ. v. /spu:n/ cái thìa n. căng ra. dán tem v. /'stændəd/ tiêu chuẩn.. hình vuông v. /stɑ:/ ngôi sao.. xịt v. /ˈsteɪtəs ... trang trí hình sao. /´spaisi/ có gia vị n. ˈstætəs/ tình trạng v. sự ở lại. /spait/ sự giận. /spi/ tốc độ. /stim/ hơi nước n.. chuẩn. ăn trộm n. /'stæt∫u:/ tượng n. phun. (thuộc) nhà nước. linh hồn n. /stænd/ đứng. n. /skwi:z/ ép. chuồng ngưa n. khởi hành n. linh hồn adj. adj. đồn n. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. bệ n. phun. sự hận thù. chính quyền. /spin/ quay. sự trình bày n. sự tuyên bố. vắt. /spais/ gia vị adj. bày ra. in spite of : mặc dù. bình tĩnh. không ổn định v. mãu. đốm. kiến định adv. sự quyến rũ. dán sao. sự nhìn chằm chằm v. lưu lại. say mê n. /steibl/ ổn định. /spɔt/ dấu. sự ép. sự thu hút. n. /'steitmənt/ sự bày tỏ.. /spɔ:t/ thể thao n. truyền bá n. /sti:l/ thép. tuyên bố n. phù hợp với tiêu chuẩn n. n. /sprɪŋ/ mùa xuân adj.

đập. có vằn n. /'stiki/ dính. dốc. /stə:/ kho sự trữ. cái gậy. vuốt ve adj. gây ấn tượng n.. sự dừng. dính. vốn n. /'stɔ:ri/ chuyện. vòi (ong.. /'straikiɳ/ nổi bật.. /'stifli/ cứng. cuộc đình công adj. /stə:/ khuấy. kiên quyết adv. chắc chắn adv. /strɔŋ . câu chuyện n. ép.. cắm. không cong n. v. kéo dài ra adj. /strest/ bị căng thẳng. /ˈstʌmək/ dạ dày n. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. n. làm căng adj. /straik/ đánh. sự châm..) bước. bãi công.. sự cởi quần áo n. /stɔp/ dừng. kho hàng. căng thẳng. bước đi đâm. sự vuốt ve. sự căng thẳng. cán đòi. cú đòn. cuộc bãi công. nghỉ. /stouv/ bếp lò. /'streinʤə/ người lạ n.. ngừng. adj. /strouk/ cú đánh. /streindʤli/ lạ. /strip/ cởi. sự ngừng. /stiɳ/ châm.. cứng rắn. thôi. bị căng v. adj. vằn. strɒŋ/ khỏe. n. duỗi ra. /strɔŋli/ khỏe. /strikt/ nghiêm khắc. nọc (rắn). /'streɳθ/ sức mạnh. cấu trúc /sti:p/ /'sti:pli/ /stiə/ /step/ /stick/ 68 . cho vào kho n. đườmg phố n. đảo n. cái vuốt ve. lò sưởi adv. vẫn còn v.. /stif/ cứng. v. v. adv. n. kiên quyết adv. khắt khe /striktli/ một cách nghiêm khắc v. v. ô tô. chặt chẽ. chắc chắn n.. /strɛtʃ/ căng ra. qua củi.. n. muỗi). v. sự căng adj. /stri:t/ phố. /straɪp/ sọc. /streɪt/ thẳng. n. bão n. chích. /stɔ:m/ cơn giông. /stil/ đứng yên. cứng rắn. lột (quần áo). đốt. /strɪŋ/ dây. v. mạnh. sự đỗ lại n. /streindʤ/ xa lạ. /stɔ:/ cửa hàng. xa lạ. v. chưa quen n. nhớt adj. chọc. n. bền. dốc đứng dốc. đình công. sức khỏe n. /strein/ ự căng thẳng. chưa quen adv. /'strætəʤɪ/ chiến lược n. ngòi.. đạt được cái gì adj. bước. bị ép. vững. hàng dự trữ.steep steeply steer step stick stick out (for) sticky stiff stiffly still sting stir stock stomach stone stop store storm story stove straight strain strange strangely stranger strategy stream street strength stress stressed stretch strict strictly adv. sợi dây v. thọc... vẫn. /stoun/ đá v. /stri:m/ dòng suối n. strike striking string strip stripe striped stroke strong strongly structure adj.. viền adj. /straipt/ có sọc. tích trữ. chích. cheo leo lái (tàu.

hợp với adj. thích hợp. đáp ứng. /sək'si/ nối tiếp. đau khổ n. ngu đần. trang phục. n.. /'stʌdi/ sự học tập. pron. tin rằng. loại n. v. thắng lợi. cuộc đấu tranh. /sʌm/ tổng. chủ ngữ n. toàn bộ n. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. tiếp tế n. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. sự đề xuất. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. sự ủng hộ. ngớ ngẩn n. /sʌn/ mặt trời n. bản chất. v. hút. đến mức v. thành đạt adj. /'ʃugə/ đường v. /´sʌbsti¸tju:t/ người. ủng hộ n. sự đau khổ adj. /'sʌdnli/ thình lình. thay thế v.struggle student studio study stuff stupid style subject substance substantial substantially substitute succeed success successful successfully unsuccessful such such as suck sudden suddenly suffer suffering sufficient sufficiently sugar suggest suggestion suit suited suitable suitcase sum summary summer sun Sunday superior supermarket supply support supporter suppose sure v. mẫu. gợi n. phù hợp. học tập. /sʌtʃ/ như thế. /stʌf/ chất liệu. đột ngột v.. sự nghiên cứu. kế tiếp. kế nghiệp. nguồn cung cấp. /´su:t¸keis/ va li n. /sə'fiʃəntli/ đủ. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. như vậy.) Chủ nhật adj. tiếp thu adj. Sun. kiểu. nghĩ rằng adj. /sə'plai/ sự cung cấp. về căn bản n. kế vị n. /´stjuiou/ xưởng phim. /stail/ phong cách. /sə'pəƱz/ cho rằng. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị n. /su:'piəriə(r)/ cao. đề xuất. đề tài. /´sʌndi/ (abbr. adv. /səkˈsɛsfəl/ thành công. cung cấp. hấp thụ.. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. /səb´stænʃəli/ về thực chất. quan trọng adv.. chống đỡ. quen.. nghiên cứu n... chất lượng cao n. thích đáng adv. v. vật thay thế. đáng kể. chất adj. thích đáng n. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. /'sʌdn/ thình lình. /'stjunt/ sinh viên n. /'sʌbstəns/ chất liệu. /sə'dʤest/ đề nghị. thích hợp với n.. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. sək'si/ sự thành công. nội dung adj. v. chịu thiệt hại. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt n. /ʃuə/ chắc chắn. phù hợp. /sʌk/ bú. /'stju:pid / ngu ngốc. trường quay. đột ngột adv. người ủng hộ v. thất bại det. v. người cổ vũ. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. /ˈsʌmər/ mùa hè n.. thành đạt adv. sự thành đạt adj. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. /su:t/ bộ com lê. thích hợp với adj. /´su:tid/ hợp. thắng lợi. /´su:təbl/ hợp. như là đến nỗi. phòng thu n. /səb´stænʃəl/ thực tế. sự khêu gợi n. xác thực 69 . cuộc chiến đấu n.

. v. tiếp tục sống. nguyền rủa. bàn thảo. đoạn cuối take v. n. nghiên cứu survive v. làm bất ngờ surprised adj. /swet/ mồ hôi. bể nước swing n. gây bất ngờ surprising adj. sự phồng ra swollen adj. v. n. sự ngờ vực suspicious adj. bỏ cái gì. bao quanh surrounding adj. môi trường xung quanh survey n. đánh bằng gậy. tỏ ra nghi ngờ. đồ dùng. đáng mến. /sə. đổ mồ hôi sweater n. /'sistim/ hệ thống. v.make sure surely surface surname surprise chắc chắn. bật. hứa swearing n. /swel/ phồng. sự bao quanh surroundings n. thề. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. sự bất ngờ. /'swɔlou/ nuốt. /swi:p/ quét sweet adj. sự ngọt bùi. /switʃ/ công tắc.. lúc lắc. /ˈsɜrfɪs/ mặt. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. n. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. đánh đu. làm ngạc nhiên.ˈrɑʊn. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. lúc lắc switch n. nhìn chung. hoài nghi.. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên.. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v.diɳ/ sự vây quanh. quan sát. sưng lên swelling n. /'sə:vei/ sự nhìn chung. sự khảo sát. lời nguyền rủa. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. đồ ngọt swell v. khả nghi swallow v. khảo sát. /swi:t/ ngọt. v. dụng cụ tail n. sống sót suspect v. lời thề hứa sweat n. /ˈsɜrˈneɪm/ (especially BrE) họ n.. /səs´pekt/ nghi ngờ. sự lấy take sth off cởi. khắc phục. /teik/ sự cầm nắm. đu đưa. /'tæblit/ tấm. chế độ table n. /teil/ đuôi. nuốt chửng swear v. dễ thương sympathy n... /´simpəθi/ sự đồng cảm. phình căng swim v. /sə'raƱnd/ vây quanh. thẻ phiến tackle v. /´ʃuəli/ chắc chắn n. người khả nghi. sự đồng ý system n. lấy đi cái gì 70 . /swiŋ/ sự đu đưa. người bị tình nghi suspicion n.. ký hiệu sympathetic adj. /swim/ bơi lội swimming n. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. roi. làm cho chắc chắn adv. v. /´swoulən/ sưng phồng. bản. tắt. /'teibl/ cái bàn tablet n. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. /sweə/ chửi rủa. kẻ bóc lột lao động sweep v. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. /'swetз/ người ra mồ hôi. /simbl/ biểu tượng. /´sweliη/ sự sưng lên. làm bất ngờ surprisingly adv.. bề mặt n. có vị ngọt. sưng lên symbol n. lời thề.

/´tempritʃə/ nhiệt độ adj.. kỹ thuật. /tæp/ mở vòi. conj. trà. /´telefoun/ (also phone) máy điện thoại. /tel/ nói. kỳ học adj. nói với n. n. công việc dạy học n. /ti:/ cây chè. /'tenʃn/ sự căng. /tɜ:m/ giới hạn. v. công nghệ học n. /ti:m/ đội. nhất thời adv. /'tæksi/ xe tắc xi n. xét nghiệm. rằng. băng ghi âm. đó. độ căng. rạp n. con. đánh thuế n. /tent/ lều. đề tì than prep. /tɛkst/ nguyên văn. bản văn. chủ đề. cuộc thảo luận adj.. chuyển cái gì.. /tɑːsk/ nhiệm vụ. sự thử nghiệm. đóng vồi. kiểm tra. phương pháp kỹ thuật n... của họ them pron.. kế tục cái gì v. /ðea(r)/ của chúng.. khóa n. /'terəbl/ khủng khiếp. /´televiʒn/ (also TV) vô tuyến truyền hình v. /tæks/ thuế. ghê sợ adv. /teip/ băng. không chịu nổi n. /'tempзrзlti/ tạm v. nghĩa vụ. ði. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. /tɔ:k/ nói chuyện. vật ấy. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. bài tập. /tek'ni:k/ kỹ sảo.. nước mắt adj. giữ gìn. nếm n. gọi điện thoại n. /tɔ:l/ cao n. n. chăm sóc. /ˈtɛmpəˈrɛri/ tạm thời. /teist/ vị. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. chuyên môn n. làm rắch.. pron. /ti:tʃ/ dạy n. /'θæŋks/ sự cảm ơn.. công việc n.. khóa. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. két.. nhà hát their det. tiếp quản. anh chị. thử nghiệm text n. đích n.. họ 71 . mục tiêu.. vị giác. v. ðз/ cái. chúng nó. nhóm v. công tác. /tend/ trông nom. người. miếng xe. /ðem/ chúng. v. hầu hạ n.. trò chuyện. xét nghiệm.) that det. cảm ơn bạn (ông bà. chè v. /'ti:t∫ə/ giáo viên n.take (sth) over talk tall tank tap tape target task taste tax taxi tea teach teaching teacher team tear technical technique technology telephone television tell temperature temporary temporarily tend tendency tension tent term terrible terribly test chở.. kỳ hạn. của chúng nó. /ðæt/ người ấy. /'ta:git/ bia. bể v. tình trạng căng n. n. /ðæn/ hơn thank v. dải. n. theatre n. /ðeəz/ của chúng. chiều hướng. là the definite article /ði:. /test/ bài kiểm tra. chỗ rách. dây n. conj. của chúng nó. /tæŋk/ thùng. n. /'terəbli/ tồi tệ. đó. /ˈθiətər/ (BrE) (NAmE theater) rạp hát. v. lời cảm ơn thank you exclamation. vòi. khuynh hướng n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. của họ theirs pron. cuộc trò chuyện. /tiə/ ( NAmE )xé. ấy này.

những cái ấy thick adj. ý nghĩ thirsty adj. không ngăn nắp. /θrɛt/ sự đe dọa. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. /ðis/ cái này. /ðei/ chúng. /'θretn/ dọa. suy nghĩ thinking n. xuyên qua throughout prep.. /tai/ buộc. /tait/ kín. /θred/ chỉ. triệt để though conj. đồ. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. vứt. lời đe dọa threaten v. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. /ðeз/ ở nơi đó. pron.. /θi:f/ kẻ trộm. cảm thấy khát this det. dù cho. /tɪn/ thiếc tiny adj. kỹ lưỡng thoroughly adv. sít sao till until /til/ cho đến khi. điều này. Thurs.) thứ 5 thus adv. sự hăm dọa throat n. /´θə:zdi/ (abbr. họ. daay trói. liệng đi thumb n. như thế.. /ðen/ khi đó. /'θiəri/ lý thuyết. chặt. bề dày thief n. làm cho sạch sẽ. việc này thorough adj.. gọn gàng. cho nên. /θi:m/ đề tài. dày đặc. Thur. vì thế they pron. thấu đáo. chật tightly adv. /θiŋk/ nghĩ. n. trói. lúc đó. /´θretəniη/ sự đe dọa. ngăn nắp untidy adj. nhỏ xíu 72 . /'θʌrə/ cẩn thận. tư duy thread n. tự then adv. tới lúc mà time n. khả năng suy nghĩ. /taim/ thời gian. /θru:'aut/ khắp. cột.. do đó ticket n. adv. suốt throw v.. lộn xộn tie v. /ðəm'selvz/ tự chúng. sợi dây threat n. quăng throw sth away ném đi. độ dày. thời gian biểu tin n. gắn chặt tight adj. thành lớp dày thickness n. mặc dù. tuy nhiên. /θiŋ/ cái. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. mảnh thing n. /'taini/ rất nhỏ.theme n. chủ đề themselves pron. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. đậm thickly adv. tuy vậy thought n. /θrout/ cổ. tự họ. /θikli/ dày. /θik/ dày. cổ họng through prep. kẻ cắp thin adj. học thuyết there adv. /´taidi/ sạch sẽ. /´θiknis/ tính chất dày. /ðəʊ/ dù. /θin/ mỏng. gọn gàng. adv. tiếp đó theory n. chúng nó. vật think v. /θru:/ qua. mặc dù. /'taitli/ chặc chẽ. đe dọa threatening adj.adv. sợi chỉ. vứt đi. /´taimteibl/ (especially BrE) kế hoạch làm việc. thì giờ timetable n. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /'ðeəfɔ:r)/ bởi vậy. /ðʌs/ như vậy. dây buộc. /'tikit/ vé tidy adj. ý nghĩ. /´θə:sti/ khát.. tại nơi đó therefore adv.. ngăn nắp. v. /θrou/ ném. tư tưởng. adv.

. v. sự đào tạo /tip/ /´taiə/ 73 . /tə'mɔrou/ vào ngày mai. việc mua bán n. mó.. /tɔi/ đồ chơi.. /tu:/ cũng n. chóp. infinitive marker /tu:. đào tạo n. tư cách prep. sự huấn luyện. n. khăn lau n. /treid/ thương mại. /tə´wɔ:dz/ (also toward especially in NAmE) theo hướng. /tu:l/ dụng cụ. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. đầu. bịt đầu. /trə´diʃən/ truyền thống adj. ăn mặc. tới adv. /tə'dei/ vào ngày này. buôn bán. /tʌn/ tấn adv. dấu. trao đổi n. lốp. ngày mai n. là truyền thống n. giọng n.. tước vị. cuộc đi dạo. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. /tuə/ cuộc đo du lịch. bền.. đồ dùng n. vạch. n. tiếp xúc. /taʊəl/ khăn tắm. vết. nhàm chán n. sự giao thông. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống.. đỉnh. chủ đề adj. tàu hỏa. đi du lịch n. /ˈtɒpɪk/ đề tài. /toun/ tiếng. tối nay n. đứng đầu. chuyến du lịch. đỉnh. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. tìm thấy. n. đường mòn. tổng số. /tɒp/ chóp. v.) /tə´ma:tou/ cà chua adv. ngày nay n. rèn luyện. sự mó. đồ trang trí. thể loại đồ chơi v. sự sờ. /tʌη/ lưỡi adv. chỉ ra. tз/ theo hướng. sự tiếp xúc adj. dai n. /'toutl/ tổng cộng. muốn ngủ. /'tauə/ tháp n. /tə´nait/ vào đêm nay. /'taɪəd/ mệt. thành phố nhỏ n. /taun/ thị trấn. tu. sự mệt nhọc adj. trên hết n. v. /træk/ phần của đĩa. theo lối cổ adv. một chút n. n. n. v. hôm nay. lắp đầu vào (BrE. n.. chải tóc. về hướng n. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) làm mệt mỏi.. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. adj. tomorrow ton tone tongue tonight tonne too tool tooth top topic total totally touch tough tour tourist towards towel tower town toy trace track trade trading tradition traditional traditionally traffic train training n... vào tối nay. mút. /tʌf/ chắc. /trein/ xe lửa.tip tire tiring tired title to today toe together toilet tomato n. thị xã. /tə'geðə/ cùng nhau.. dạy. sự trang điểm (rửa mặt. v. đường đua n. /tʌtʃ/ sờ. /ˈtaɪtl/ đầu đề. /'træfik/ sự đi lại. đêm nay. /treis/ phát hiện.. trở nên mệt nhọc. vỏ xe adj. cùng với n. /tΔn/ tấn n. sự chuyển động n. toàn bộ. /tu:θ/ răng n. /treidiη/ sự kinh doanh. buôn bán. /'tuərist/ khách du lịch prep. tiêu đề. /tou/ ngón chân (người) adv.. adj. phác họa.. n. NAmE). /toutli/ hoàn toàn v. toàn bộ số lượng adv..

vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. cuộc du ngoạn. 74 . n. adj. điều muộn phiền trousers n. /'trævlə/ (BrE) (NAmE traveler) người đi. /'tʌnl/ đường hầm. những chuyến đi traveller n.) thứ 3 tune n. /'taiз/ (BrE) (NAmE tire) lốp. đi dạo. /´tipikəl/ tiêu biểu. /trend/ phương hướng. tyun/ điệu. n.. bẫy. xếp loại typical adj. /trʌst/ niềm tin. sau cùng ultimately adv. cạm bãy. sự đi. cuộn. cư xử treatment n. /´tipikəlli/ điển hình. phương tiện đi lại transport v. vòng xoắn twisted adj. n. tin. kiểu. v. /taip/ loại. di chuyển. du ngoạn tropical adj. /trʌk/ (especially NAmE) rau quả tươi true adj.. đi du lịch. /'tru:li/ đúng sự thật.) trust n. /tri:/ cây trend n. phân loại. đích thực. lừa. /'tri:tmənt/ sự đối xử. sự di chuyển. xu hướng. /'trʌbl/ điều lo lắng. vận tải trap n. chiều hướng trial n. thủ đoạn. /tə:n/ quay. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. điển hình. sự phó thác. sau cùng v.. đặc trưng typically adv.. /'traiəl/ sự thử nghiệm. NAmE) chuyên chở.. v. tin cậy. quắn. /trik/ mưu mẹo. lữ khách treat v. n. được cuộn type n. lừa gạt trip n. /twaɪs/ hai lần twin n. /trip/ cuộc dạo chơi.. tạo thành cặp. xấu xa ultimate adj. xoay. vặn. thật truly adv. trò lừa gatj.. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. v. /'trævl/ đi lại. /trai/ thử. v. v. so dây (đàn) tunnel n. /´tju:zdi/ (abbr. v. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n.transfer transform translate translation transparent transport /'trænsfə:/ dời. v. cố gắng tube n. /twistid/ được xoắn. giữ. Tue. phiên dịch /træns'leiʃn/ sự dịch /træns´pærənt/ trong suốt. /tru:θ/ sự thật try v.. dễ hiểu. tuýp Tuesday n. /'ʌgli/ xấu xí.. n. giai điệu. n. sáng sủa /'trænspɔ:t/ (BrE) (NAmE transportation) sự vận chuyển. /tru:/ đúng. sự vận tải. tiêu biểu tyre n. /træp/ đồ đạc. (BrE. sự cư xử tree n. sự quay. sự dời chỗ /træns'fɔ:m/ thay đổi. /twist/ xoắn. adj.. /´trauzə:z/ (especially BrE) quần truck n. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. vỏ xe ugly adj. cặp song sinh twist v... hành lý. lên dây. /tri:t/ đối xử. bẫy. phó thác truth n. /twɪn/ sinh đôi. đối đãi. mẫu. biến đổi /træns´leit/ dịch. di chuyển. biên dịch. /´ʌltimətli/ cuối cùng.. v. /tun . Tues. chặn lại travel v.. sự xoắn. hang turn v. cuộc thử nghiệm triangle n. /tju:b/ ống.

thống nhất universe n. nỗi buồn unhappy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. ngầm underneath prep. khổ sở uniform n. sự hiểu biết underwater adj. khó chịu unreasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. /ju:'naitid/ liên minh. thất nghiệp unemployment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. /ʌndə'stænd/ hiểu... về phía dưới underground adj. không tiện lợi unconscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. đều. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. /ʌηkl/ chú. adj. sự đoàn kết. hợp nhất. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. đồng dạng unimportant /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union n. không mong muốn unpleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. nhận thức understanding n. /ˈjunəˈfɔrm/ đồng phục. /'ʌndə/ dưới. không thân thiện unhappiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. bất hạnh unfortunately adv. giống nhau. adv. unexpectedly /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. rủi ro.. đoàn kết. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới.. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. không chắc chắn. một cách không may unfriendly /ʌn´frendli/ đối địch. gỡ. /ˈʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. kết thân united adj. /'ju:njən/ liên hiệp. adv. gây ngạc nhiên unfair. ở phía dưới. dù unable /ʌn´eibl/ không thể. không được nhận ra unless conj. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. không vững. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. chung. không may mắn unnecessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. không có thực unload /ʌn´loud/ tháo. khác unlikely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. ngầm dưới đất. khôn biết rõ ràng uncle n. không bị kiểm tra under prep. trừ khi. adv. adv. bác uncomfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. đột ngột. không chắc 75 . dỡ unlucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. hủy bỏ unemployed /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. tình trạng thất nghiệp unexpected. sự hiệp nhất unique adj. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady /ʌn´stedi/ không đúng mực. không công bằng. /ʌm'brelə/ ô. ở dưới. hợp lại.. /ju:´nait/ liên kết. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind /ʌn´kaind/ không tử tế. dưới mặt nước underwear n. xóa. /'ʌndəweə/ quần lót undo # do /ʌn´du:/ tháo. bên dưới understand v. unfairly /ʌn´fɛə/ không đúng. /ʌn´les/ trừ phi. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. không tốt unknown /'ʌn'noun/ không biết. /'ju:nit/ đơn vị unite v. nếu không unlike /ʌn´laik/ không giống. gian lận unfortunate adj.umbrella n.

/¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. không có ý định up adv. ngày lễ valid adj. prep. những vẻ đa dạng vast adj. n. /ə:dʒ/ thúc. giúp ích useless adj. đáng chú ý unusually adv. đi lên urban adj. khu vực urge v. gác upwards adv. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. vô dụng user n. biến đổi varied adj. unusually /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. n. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. /ˈɜrdʒənt/ gấp. khẩn cấp us pron. người sử dụng usual adj. /´ʌpə/ cao hơn upset v. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. khác thường. lộn xộn until conj. ở trên upper adj. lên upon prep. /veri. khác thường unwilling. sự dùng. thuộc về nhiều loại vary v. thường dùng usually adv. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. /ju:s/ sử dụng. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm.. v.. dùng. unwillingly /ʌn´wiliη/ không muốn. công việc kinh doanh. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau.. /'vælɪd/ chắc chắn. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. /'ʌpwəd/ lên. adj. sự thúc đẩy. tầng trên. cho đến khi unusual. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. /və'raiəti/ sự đa dạng.. đánh đổ upsetting adj. không ngăn nắp. prep. v. liều. /´ju:zə/ người dùng.. /'veəri/ thay đổi. không thành đạt untidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. quân tiên phong. thực vật vehicle n. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. đáng giá value n. /ʌs/ chúng tôi. ngày nghỉ. làm đổ upside down adv.əs/ khác nhau. n. hợp lý valley n. định giá van n. ước tính. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. giục giã. trạng thái khác nhau various adj. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. adj. mênh mông vegetable n. /vɑ:st/ rộng lớn. cả gan 76 . cư ngụ ở tầng gác. /ˈvɛdʒtəbəl . /'vælju:/ giá trị. /ju:st/ đã dùng.. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. kỳ nghỉ lễ. hướng lên. lên trên. /´ju:sful/ hữu ích. /væn/ tiền đội. /Λp/ ở trên. sự thôi thúc urgent adj. /ə´pɔn/ trên. hiệu quả.unsuccessful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công.. sử dụng để làm cái gì used to modal v. (also upward especially in NAmE) upward adj.. đã quen dùng useful adj. giục. mạo hiểm. sự thay đổi mức độ. sự khác nhau variety n. sự sử dụng used adj. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. làm cho khác nhau. /ʌn´til/ (also till) trước khi. tôi và anh use v. khác thường vacation n. /'væli/ thung lũng valuable adj. xe tải variation n. /'ju:slis/ vô ích. chúng ta.. /'ju:ʒl/ thông thường.

giặt washing n. /wɔ:n/ báo cho biết. /'vidiou/ video view n. gần như virus n. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. n. nhìn thấy. uốn thành sóng way n.. bạo lực violent adj.. /'weitə/ người hầu bàn. cảnh báo warning n. /vju:/ sự nhìn. bỏ phiếu. uổng phí. quan sát. /'viktim/ nạn nhân victory n. /vɔis/ tiếng. /wɔnt/ muốn war n. ấm áp. /wɔtʃ/ nhìn. sự đi dạo walking n. n. lời cảnh báo wash v.. /'və:tjuəli/ thực sự. /'vaiə/ qua.version n.. đến chơi. adj. /weiʤ/ tiền lương. sự đi thăm. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. v. v. sự canh phòng water n. bỏ hoang watch v. sự đi bộ wall n. sự bầu cử. v. /'vizitə/ khách. đi bộ. /'viʒn/ sự nhìn.. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. sa mạc. sự canh gác. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. sự dữ dội. theo dõi. hơi ấm warn v. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. đứng very adv. /'wɔndə/ đi lang thang. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /weɪv/ sóng. /'wolit/ cái ví wander v. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. /weik/ thức dậy. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. thị lực visit v. sự đi lang thang want v. sự giặt waste v. v. waitress n. /weit/ chờ đợi waiter. tầm nhìn. người trông chờ wake (up) v. sự đi bộ. theo đường victim n. xã violence n.. /voʊt/ sự bỏ phiếu. sự thăm viếng visitor n. chỗ thắt lưng wait v. đường đi 77 . quan sát village n. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. hâm nóng warmth n. n. /'veri/ rất. /wɔ:l/ tường.. /wɔ:m/ ấm. /'wɔ:tə/ nước wave n. hầu như. tỉnh thức walk v. hung dữ violently adv. tham quan. /wei/ đường. giọng nói volume n. quyển. sự ấm áp.. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. dữ dội virtually adv. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. /´vɔlju:m/ thế tích. /'viktəri/ chiến thắng video n. gợn nước. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. n. mạnh mẽ. /vizun/ đi thăm hỏi. bầu cử wage n. xem. gợn sóng.. thấy được vision n. /wɒʃ . vùng hoang vu. người đợi. tập vote n. cần cho sự sống vocabulary n. /'vizəbl/ hữu hình. n.. /'vaiələnt/ mãnh liệt. làm cho nóng. wɔʃ/ rửa. du khách vital adj. vách wallet n. /weɪst/ lãng phí. /wɔ:k/ đi. tiền công waist n. lắm via prep. /weist/ eo.

/wɛt/ ướt. /'weit/ trọng lượng welcome v. /welθ/ sự giàu có. adj. v. /wi:k/ tuần. /hu:m/ ai. /hu:z/ của ai why adv. ấy. /wail/ trong lúc.. /wen'evə/ bất cứ lúc nào.. /wei/ cân. Wed. về hướng tây western adj. sự thổi còi.. tuần lễ weekend n. chúng ta weak adj. /´wispə/ nói thì thầm. chăng. conj.. không biết có. /wai/ tại sao. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. /wil/ bánh xe when adv. /´weðə/ có. thổi còi white adj.. /wʌt/ gì. toàn bộ. /həʊl/ bình an vô sự. bất cứ. xì xào. tiếng xì xào whistle n. may quá! as well (as) cũng. lúc. hoan nghênh well adv. det... sự giàu sang weapon n. đó while conj.không.. vì sao 78 . pron. lát whilst conj. tiếng nói thì thầm. /'weθə/ thời tiết web n. giỏi. ôi. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. lúc nào where adv. trong khi wherever conj. dù ai whole adj. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. vào lúc nào whenever conj. chốc. không gian liên tới với Internet wedding n. /west/ phía Tây. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. không which pron. toàn thể whom pron. /weər/ đâu. /hu:/ ai.... n. /wai:t/ trắng.. conj.. yếu ớt weakness n. /wɛb/ mạng. người nào. /witʃ/ nào... huýt sáo. Weds. n. của phía tây wet adj. /wi:/ chúng tôi.. website n. n. /weə/ mặc. adv. (abbr. adj. thế nào whatever det. có. ẩm ướt what pron. cũng như well known know west n. bất cứ ai.. /hu:'ev / ai.. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj.we pron. nào. pron. yếu ớt wealth n. hàng tuần weigh v. theo phía tây.. ở bất cứ nơi đâu whether conj. /'westn/ về phía tây. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. mang. adj. /wisl/ sự huýt sáo. trong khi.. kẻ nào.. exclamation /wel/ tốt. màu trắng who pron.. lưới the Web n. det. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. người mà whose det. người nào. ở đâu. bất kể thứ gì wheel n. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào.) /´wensdei/ thứ 4 week n. đeo weather n. bất cứ người nào. pron. không hư hỏng. người nào. không suy suyển. /wen/ khi. cân nặng weight n. /wi:k/ yếu. tất cả. lúc. hôn lễ Wednesday n. n. /'wepən/ vũ khí wear v. người như thế nào whoever pron. nơi mà whereas conj.. trong khi whisper v.. n.. /weə'ræz/ nhưng ngược lại.

/waif/ vợ wild adj. /'wʌri/ lo lắng.. /´waidli/ nhiều. thông thái wish v. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. /win/ chiếm. /'witnis/ sự làm chứng. /wə:d/ từ work v. /waiz/ khôn ngoan.. đồ uống wing n. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. trong khoảng thời gian without prep. tỏ ra lo lắng worse. thắng cuộc wind v. n. sự mong ước. sự tôn sùng. /wul/ len word n. sự cất cánh winner n. /wain/ rượu. sự lo lắng. /wi∫/ ước. /wɜ:ld/ thế giới worry v. /wið/ với. wɪθˈdrɔ/ rút. n. wɪtθ/ tính chất rộng. /wɪdθ. xa. gây lo nghĩ worried adj. /'wʊmən/ đàn bà. v.. thờ phụng. /waɪldli/ dại. sự làm việc worker n. cuộn lại wind sth up lên dây. miễn cưỡng unwillingly adv. rút lui within prep. thu được winning adj. /waɪld/ dại. lo nghĩ. sự bay. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. chứng kiến. /'wʌndə/ ngạc nhiên.. /wiη/ cánh. kinh ngạc wonderful adj. /´winiη/ đang dành thắng lợi. bề rộng wife n. hoang wildly adv. sự làm việc working adj. lòng mong muốn with prep. tự nguyện unwilling adj. /wil/ sẽ. tôn thờ 79 . /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng.. tuyệt vời wood n. n.wide adj. /´wə:kiη/ sự làm. sự vui lòng win v. /wud/ gỗ wooden adj. giải quyết wind n. không có witness n. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. sáng suốt. ý chí. /´wʌrid/ bồn chồn. muốn willingly adv. /'wiliηli/ sẵn lòng. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. worst bad xấu worship n. thờ. suy nghĩ. /wɜ:k/ làm việc. /wið´in/ trong vong thời gian. khác thường. phụ nữ wonder v. lấy làm lạ. ý định willing adj. suy nghĩ worrying adj. đọat. /'wə:kə/ người lao động world n. miễn cưỡng willingness n. rút khỏi. n. wɪθaʊt/ không. cùng withdraw v. vui lòng. v. /wɪðˈaʊt . quấn. /wind/ quấn lại. làm chứng woman n. /´wʌndəful/ phi thường.. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. hoang will modal v. kỳ diệu. bằng chứng. /wind/ gió window n. /´wiliη/ bằng lòng. /wɪðˈdrɔ . /waid/ rộng. rộng rãi width n. /winər/ người thắng cuộc winter n. mong muốn. rộng lớn widely adv.

/'jelou/ yes exclamation. được thảo ra người viết sai mắc lỗi. của chúng mày pron. /'raitə/ wrong adj. conj. adv. mày. /jɔ:n/ yeah exclamation /jeə/ year n. /ræp/ wrapping n. tuổi niên thiếu /'ziərou/ số không n. /'wu:ndid/ wrap v. cái của ngài. tự mình n. tuổi thanh niên. phải. /´rɔηgli/ yard n. cái của các chị. ngài. /jə:/ yellow adj. các chị. miền. tuy nhiên anh. /jɔ:'self/ tự anh. vật quấn quanh cổ tay viết viết ra. n. v. thanh niên det. của các anh. cái của các ngài. của các chị. /ju:θ/ tuổi trẻ. tự mày. vùng 80 . ngươi. làm bị thường. /'ræpiɳ/ wrist n. cái của chúng mày pron. chị. chính mày. /wud/ wound n.. tuy thế. hãy cỏn. chúng mày adj. có chứ hôm qua còn. 914 mét) há miệng. ông. /rait/ writing n. /jo:z/ cái của anh. /ja:d/ yawn v. của các ngài. /jʌɳ/ trẻ. của mày. cái của các anh. còn nữa. n. /jo:/ của anh. trẻ tuổi. cái của chị. cái của mày. /ju:/ young your yours yourself youth zero number zone đáng giá. bà. chính anh. thước Anh (bằng 0. /'jestədei/ yet adv. gây thương tích bị thương gói. các người. n. /zoun/ khu vực. của ngài. các bà. thương tích. không đúng lat...worth adj. của chị. /rɔɳ/ go wrong wrongly adv. /´raitiη/sự viết written adj. cử chỉ ngáp vâng. các ông... quấn vật bao bọc. xong. tự chị.. /waund/ wounded adj. tuổi xuân. như mà. bọc. các anh. /wɜrθ/ would modal v. /jes/ yesterday adv. /'ritn/ writer n. /rist/ write v. sai lầm một cách bất công. màu vàng vâng. các ngài. /yet/ you pron. có giá trị vết thương. ừ năm vàng. n.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->