abandon v. /ə'bændən/ abandoned adj. /ə'bændənd/ ability n. /ə'biliti/ able adj. /'eibl/ unable adj.

/'ʌn'eibl/ about adv,prep. /ə'baut/ above prep., adv. /ə'bʌv/ abroad adv. /ə'brɔ:d/ absence n. /'æbsəns/ absent adj. /'æbsənt/ absolute adj. /'æbsəlu:t/ absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ absorb v. /əb'sɔ:b/ abuse n., v. /ə'bju:s/ academic adj. /,ækə'demik/ accent n. /'æksənt/ accept v. /ək'sept/ acceptable adj. /ək'septəbl/ unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ accident n. /'æksidənt/ by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ accompany v. /ə'kʌmpəni/ according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ account n., v. /ə'kaunt/ accurate adj. /'ækjurit/ accurately adv. /'ækjuritli/ accuse v. /ə'kju:z/ achieve v. /ə'tʃi:v/ achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ acquire v. /ə'kwaiə/ across adv., prep. /ə'krɔs/ act n., v. /ækt/ action n. /'ækʃn/ take action active adj. /'æktiv/ actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ activities n within my activities

bỏ, từ bỏ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ khả năng, năng lực có năng lực, có tài không có năng lực, không có tài khoảng, về ở trên, lên trên ở, ra nước ngoài, ngoài trời sự vắng mặt vắng mặt, nghỉ tuyệt đối, hoàn toàn tuyệt đối, hoàn toàn thu hút, hấp thu, lôi cuốn lộng hành, lạm dụng thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm trọng âm, dấu trọng âm chấp nhận, chấp thuận có thể chấp nhận, chấp thuận lối, cửa, đường vào tai nạn, rủi ro tình cờ, ngẫu nhiên tình cờ, bất ngờ tình cờ, ngẫu nhiên sự thích nghi, điều tiết đi theo, đi cùng, kèm theo theo, y theo tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến đúng đắn, chính xác, xác đáng đúng đắn, chính xác tố cáo, buộc tội, kết tội đạt được, dành được thành tích, thành tựu công nhận, thừa nhận dành được, đạt được, kiếm được qua, ngang qua hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử hành động, hành vi, tác động hành động tích cực hoạt động, nhanh nhẹn hoạt động, phạm vi hoạt động trong phạm vi hoạt động của tôi

1

actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'd ʤʌ st/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement n. /əd'və:tismənt/ (also ad, advert) advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành

2

agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. /'eəpɔ:t/ sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ liên minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt ambition n. /æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money) amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích analyse v. /'ænəlaiz/ (BrE) (NAmE analyze) phân tích analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích

3

ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ and conj. /ænd, ənd, ən/ và anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ angle n. /'æɳgl/ góc angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm another det., pron. /ə'nʌðə/ khác answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời antiprefix chống lại anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên apart from prep. (also aside from especially in NAmE) ngoài…ra apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện apple n. /'æpl/ quả táo application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận

4

sự sửa soạn arrest v. mũi tên art n. giúp đỡ. phụ tá associate v. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. binh giới. liên kết. əz/ như (as you know…) ashamed adj. có.approving adj. /ə'sist/ giúp. /ə'ʃuə/ đảm bảo. adj. adv. /ə'raund/ xung quanh. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. conj.. /'eəriə/ diện tích. tham dự. /ə'reindʤ/ sắp xếp. dán. /ɑ:md/ vũ trang army n. đồng ý. trói. binh khí armed adj.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. /ə'sju:m/ mang. sắp đặt. buộc attached adj. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ artistic adj. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. /ɑ:m/ cánh tay. /. /ə'said/ về một bên. khoác. đề mục artificial adj. chấp thuận approximate adj. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. /ə'pru:viɳ/ tán thành. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. kết hợp. cho cộng tác associated with liên kết với association n. /'ætəm/ nguyên tử attach v... tính chất…) assure v. chỉ rõ argument n. /ə'raivəl/ sự đến.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. sang một bên aside from ngoài ra. thuộc mỹ thuật as prep. diện mạo assist v. giống hệt với approximately adv. /ə'raiz/ xuất hiện.. /'ɑ:tikl/ bài báo. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. Apr. (+at. mỹ thuật article n. nảy ra. trang bị (vũ khí) arms n. /. /ɑ:t/ nghệ thuật. /ə'sistənt/ người giúp đỡ. có mặt assistance n. /ə'ʃeimd/ ngượng. /ə'souʃiit/ kết giao. /ə'sli:p/ ngủ. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v. /'ærou/ tên. sự liên kết assume v. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. người phụ tá. /ə'rest/ bắt giữ. tới nơi arrow n. sự bắt giữ arrival n. /ə. n. lấy (cái vẻ.) tháng Tư area n. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. vũ trang.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n. in) /ə'raiv/ đến. vũ khí. /ə'tætʃ/ gắn. xấu hổ aside adv. vòng quanh arrange v. sắp đặt. bề mặt argue v. sự tới nơi arrive v. /æz. /'eiprəl/ (abbr. gắn bó 5 . sửa soạn arrangement n... độ chừng April n. v. cam đoan atmosphere n. nảy sinh ra arm n. prep. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. giúp đỡ.

/ə'wei/ xa.. hấp dẫn attraction n. lùi lại bacteria n.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. tồi go bad bẩn thỉu.. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. /bænd/ băng. /bɔ:l/ quả bóng ban v.. sức hút attractive adj. /'ɔ:gəst . /ə'weik/ đánh thức. đi xa awful adj. làm thức dậy award n. mức trung bình avoid v. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. lôi cuốn audience n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền. /ə'træktiv/ hút. về phía sau.) tháng Tám aunt n. thử attempted adj. có duyên. tàn khốc. xa cách. đai. n. /'bækwədz/ (also backward especially in NAmE) backward adj. v. /ə'vɔid/ tránh.. làm cho cân bằng. /'ɔ:kwəd/ vụng về. adv. thối.. thưởng aware adj. nền backwards adv. /ə'weə/ biết. tặng. trở lại background n. /bæn/ cấm. /'bæd'tempəd/ xấu tính. v. /ə'trækt/ hút. /'ɔ:təm/ (especially BrE) mùa thu (US: mùa thu là fall) available adj. sự công kích. v. tránh xa awake adj. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. thu hút. nẹp 6 . hiệu lực average adj. /'bædli/ xấu.. rời xa. quan điểm attorney n. /'ævəridʤ/ trung bình. /ə'trækʃn/ sự hút. /'bædidʤ/ (especially NAmE) hành lý bake v. cấm chỉ. khan giả August n. /'ætitju:d/ thái độ. tấn công. vụng về. thu hút. /'bækgraund/ phía sau. /'bæləns/ cái cân. dì author n. /ɑ:nt/ cô. nhận thức. /ə'temptid/ cố gắng.. /ə'tempt/ sự cố gắng. nướng bằng lò balance n.attack n. Aug. sự cấm band n. có mặt attention n. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. /beik/ nung. cặp xách baggage n. v. nhận thức thấy away adv. /'ɔ:djəns/ thính. công kích attempt n. một cách tự động autumn n. tương xứng ball n.. /bæd/ xấu.ɔ:'gʌst/ (abbr. lung túng back n. dễ nổi cáu bag n. lung túng awkwardly adv. có giá trị. n. /ə'wɔ:d/ phần thưởng. /'bækwəd/ về phía sau. số trung bình. túi. cố gắng. hỏng badly adv. /ə'tə:ni/ (especially NAmE) người được ủy quyền attract v. /bæk/ lưng. /ə'tæk/ s sự tấn công. adj. sự thử. quyền lực automatic adj. dễ sợ awfully adv. /ə'tend/ dự. khủng khiếp awkward adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. v. tồi bad-tempered adj.. /. /bæg/ bao. thử attend v.

cơ sở n. /bi'haind/ sau. /'bju:ti/ ẻ đẹp. về cơ bản n. n. /bi:f/ thịt bò beer n. n. battle bay n. /bei/ gian (nhà). /'bætl/ rận đánh. ắc quy n. v. /bi'gin/ bắt đầu. cầm. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. bays: vòng nguyệt quế beach n. nền móng.. ở đằng sau belief n. /bi'lɔɳ/ thuộc về. n. /bi:ə/ rượu bia before prep. conj. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. đặt cơ sở trên cái gì dựa trên adj.. thuộc quyền sở hữu below prep. dưới thấp. /'beisis/ nền tảng. cơ sở adv. n.. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. sự tin tưởng believe v. đê /bɑ:/ quán bán rượu /'bɑ:gin/ sự mặc cả. nhà vệ sinh /'bætəri/ pin. /bi'giniɳ/ phần đầu. buồng tắm. lúc bắt đầu.. đặt tên. (BrE) (NAmE behavior) tư cách đạo đức. khởi đầu beginning n. chuồng (ngựa). /bed/ cái giường bedroom n. /bi:t/ tiếng đập. tiếng chuông belong v. /bi'kʌm/ trở thành. v. sự đập. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. đeo. /bi'fɔ:/ trước. n. v. nhịp (cầu). đức tin. băng bó /bæɳk/ bờ (sông…) . /'bedrum/ phòng ngủ beef n. cư xử behaviour n. /bi'heiv/ đối xử. đằng trước begin v. đấm beautiful adj. phía dưới bandage bank bar bargain barrier base based on basic basically basis bath bathroom battery n. tin tưởng bell n. vác. /'beisik/ cơ bản. adv. cơ bản. /bi'kɔz/ bởi vì.. vì. lúc khởi đầu behalf n. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb. cái đẹp. cách cư xử good behaviour tư cách đạo đức tốt behind prep. /bi'lou/ ở dưới. do bởi become v. /bel/ cái chuông. /bi'li:f/ lòng tin. 7 ./'bændidʤ/ dải băng. ôm beard n. /bi:k/ mỏ chim bear v. /'beisikəli/ cơ bản. chiến thuật n. /beə/ mang. adv. ăn ở. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. người đẹp because conj. /bɑ:θ/ sự tắm n. adv. /bi'li:v/ tin. /biəd/ râu beat n. sự giao kèo mua bán /bæriə/ đặt chướng ngại vật /beis/ cơ sở. đáng hài lòng beauty n. trở nên bed n. của... đánh đập. vì because of prep.

lát ván.. /bid/ đặt giá... cá cược. sự cắn. v.. /belt/ dây lưng. uốn cong bent adj. sự khiển trách. adv.. /bɔm/ quả bom. làm lợi cho beside prep. sự ngoạm bitter adj. giấy bạc bin n. /bait/ cắn. best /'betə/ /best/ tốt hơn. n. n. /bə:θ/ sự ra đời. n. v...belt n. thắt lưng bend v. cúi xuống. / 'bə:θdei/ ngày sinh. ngăn chặn blonde adj.. sự đánh cuộc betting n. không có thần blind adj. n. mảnh a bit một chút. sở thích. /blɔk/ khối. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n... sinh nhật biscuit n. /bi'ni:θ/ ở dưới. adv. /'bitə/ đắng. /big/ to. /bit/ (especially BrE) miếng. mái tóc hoe vàng blood n. mái (chèo). dưới thấp benefit n. /bleid/ lưỡi (dao. cây). /bleim/ khiển trách. /blʌd/ máu. sự mắng trách blank adj.. chua xót bitterly adv. sự nở hoa blue adj. blond adj. /'bitəli/ đắng. màu đen blade n. adv. /'benifit/ lợi. /bɔ:d/ tấm ván. lợi ích. một tí bite v. màu xanh board n.. /beting/ sự đánh cuộc better. khuỷu tay. luộc bomb n. chỗ uốn.. chua xót black adj. đắng cay. /bout/ tàu. sự trả giá big adj. tốt nhất good. /blu:/ xanh. so với bet v. /blɔnd/ hoe vàng. sự tàn sát. trả giá.. mù block n. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. /bɔil/ sôi. /bil/ hóa đơn. thùng đựng rượu biology n. mắng trách. cánh (chong chóng) blame v. oánh bom. /bi'jɔnd/ ở xa. n. làm ngăn cản. n. huyết.. v. n. /blæɳk/ trống. /bə:d/ chim birth n. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n. n. n. /bi'twi:n/ giữa. ở giữa beyond prep. tảng (đá). sự trống rỗng blankly adv. well /gud/ /wel/ tốt. để trắng. khỏe between prep. /'bɔdi/ thân thể. giúp ích. /bin/ (BrE) thùng. v.. kiếm). thả bom 8 . thuyền body n. thân xác boil v. đắng cay. /blaind/ đui. lớn bill n. /bent/ khiếu. khuynh hướng beneath prep. lót ván on board trên tàu thủy boat n. /'blæɳkli/ ngây ra. sự đặt giá. /bentʃ/ chỗ rẽ.. n. /'baisikl/ (also bike) xe đạp bid v. lá (cỏ.. ngoạm. /blou/ nở hoa. /bet/ đánh cuộc. /blæk/ đen. /bi'said/ bên cạnh. phía bên kia bicycle n. chem giết blow v.

/bɔks/ hộp. breakfast breast breath breathe breathing breed brick bridge brief briefly bright brightly brilliant bring broad broadly broadcast brother brown brush n.. cuối cùng adj. bị vỡ n.bone book boot border bore boring bored born: be born borrow boss both bother bottle bottom bound bowl box boy boyfriend brain branch brand brave bread break broken adj. pron. /boun/ xương n. chắc chắn n. /bu:t/ giày ống n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi. /bɔ:n/ sinh.. cầm . chải. n. thiếu niên n. ghi chép n. /braun/ nâu. /breik/ bẻ gãy. /'bri:fli/ ngắn. rực rỡ. đập vỡ. v. /'bɔ:riɳ/ buồn chán adj. thủ trưởng det. /bred/ bánh mỳ v. chăm sóc. phát thanh. trí não n. xách lại adj. nòi giống n. /'briljənt/ tỏa sáng..truyền rộng rãi. hơi v. /bɔi/ con trai. quảng bá n. /'bɔrou/ vay. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. sự thở v. adj. buồn chán v. /brænd/ nhãn (hàng hóa) adj. lọ n. /'brɔ:dli/ rộng. mượn n. quấy rầy. đầu óc. /brein/ óc não. sự vỡ /'broukən/ bị gãy. /'bɔðə/ làm phiền. /brɑ:ntʃ/ ngành. sáng chói adv. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. can đảm n. /'bɔ:də/ bờ.. /bri:ð/ hít. /'brΔðз/ anh. /brΔ∫/ bàn chải. vỉa. lề (đường) v. /'bɔtl/ chai.. gọn. /breiv/ gan dạ. /buk/ sách. /brik/ gạch n. em trai adj. nhành cây. /bri:f/ ngắn. /breθ/ hơi thở. n. cuối. tóm tắt adj.: bound to /baund/ nhất định. vú n. sự gãy.. n. mép. /brait/ sáng. /bri:d/ nuôi dưỡng. /bɔs/ ông chủ. quét 9 . bạn trai n. /bɔ:/ buồn chán. /broutʃ/ rộng adv. chói lọi v. vắn tắt.. /brest/ ngực. đẻ v. thấp nhất. /'braitli/ sáng chói. ngả đường n. giáo dục. /briɳ/ mang. buồn tẻ adj. nhánh song. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. /bouθ/ cả hai v. tươi adj. thở n. thùng n. bữa sáng n. sinh đẻ. n. v. /boul/ cái bát n. /bridʤ/ cái cầu adj. vắn tắt adv. màu nâu n. làm bực mình n. gọn.. rộng rãi v.

có khả năng. /kæp/ capable (of) adj. nổ. có năng lực. /´bizi/ but conj. /keik/ calculate v. /bə:nt/ burst v. bầy. mũ vải có tài. /kɑ:mli/ camera n. /'keipəb(ə)l/ capacity n. bận rộn nhưng bơ cái nút. bằng tạm biệt đồng xu (bằng 1/100 đô la) tủ có nhiều ngăn đựng đồ dây cáp bánh ngọt tính toán sự tính toán gọi. chùm. /kæmpiη/ campaign n. n. buồng. đàn (AME) đốt. súng lục) búi. /'bΔbl/ budget n. /bʌs/ bush n.bubble n. tăm ngân sách xây dựng sự xây dựng. thắp. /'kæbinit/ cable n. rám nắng. /kə'pæsiti/ bong bóng. háo hức chôn cất. /kud/ cancel v. /kæn/ cannot could modal v. hạ trại sự cắm trại chiến dịch.. /kæmp/ camping n. /bai/ bye exclamation /bai/ cent /sent/ cabinet n. /. cắm trại. công trình xây dựng. /´kændi/ cap n. khê. /bΛnt∫/ burn v.kælkju'lei∫n/ call v.. /'bʌtə/ button n. bị cháy. /'kændidit/ candy n. sự yên lặng. /'keibl/ cake n. /'bildiŋ/ bullet n. thí sinh. n. cả gan năng lực. khả năng tiếp thu. sạm (da) nổ. tòa nhà binđinh đạn (súng trường. đốt cháy. vỡ (bong bóng).. /bu∫/ business n. /kɔ:l/ be called calm adj. /'beri/ bus n. /bə:st/ bury v. /'bʌtn/ buy v. /'bulit/ bunch n. /bild/ building n. bình. tiếng gọi được gọi. êm ả. kinh doanh thương nhân bận. /kæmˈpeɪn/ can modal v.. /bai/ buyer n. v. /kæmərə/ camp n. cái khuy. cúc mua người mua bởi. n. sự êm ả yên lặng. /´kænsəl/ cancer n. /bʌt/ butter n. adv. xóa bỏ bệnh ung thư người ứng cử. người dự thi (NAmE) kẹo mũ lưỡi trai. nhà tù. nhà giam. thiêu bị đốt. /bə:n/ burnt adj. năng suất 10 . /'kænsə/ candidate n. ca đựng không thể có thể hủy bỏ. thương mại. bọt. bụi rậm việc buôn bán. businesswoman n. nổ tung (bom. /'kælkjuleit/ calculation n. /'bizinis/ businessman. điềm tĩnh máy ảnh trại. busy adj. bình tĩnh. /kɑ:m/ calmly adv. / ˈ ʌ d ʒɪ t/ b build v. cụm. chỗ cắm trại. bó. mai táng xe buýt bụi cây. đạn). làm dịu đi. nung. v... bị gọi yên lặng. /´baiə/ by prep. cuộc vận động có thể. tiếng kêu.

/sent/ (abbr. /'sentə/ (BrE) (NAmE center) điểm giữa. phạm trù cause n. ở giữa. thả.. người chỉ huy. /si:s/ dừng. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. pron. ném. không chắc chắn certificate n. trung ương century n. làm lễ kỷ niệm. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. chộp lấy category n. sự bắt giữ. /tʃeɪn/ dây. chủ yếu. /kɑ:/ xe hơi card n. /ˈkæri/ mang. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. tạnh ceiling n. sự nghiệp careful adj. /kæt/ con mèo catch v.. thủ lĩnh capture v. /kɑ:d/ thẻ. loại. chứng chỉ chain n. /´sentrəl/ trung tâm. hết.. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. ngừng. /´kɛəfuli/ cẩn thận. /'kɑ:pit/ tấm thảm. cease v. tiền vốn. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác. thảm (cỏ) carrot n. v. các tông care n. sự thả (neo) castle n. /tʃeə/ ghế chairman. trung ương centre n. /'kɑ:sl/ thành trì. c. lễ kỷ niệm.. tán dương. /'selibreit/ kỷ niệm. khuân chở case n.. /'keəful/ cẩn thận. sự ca tụng cell n. nhất định uncertain adj. tóm lấy.. n. (BrE) (NAmE centimeter) (abbr. ngớt. /'kæptin/ người cầm đầu. /´seriməni/ nghi thức. biết giữ gìn carefully adv. (also cellular phone) (especially NAmE) điện thoại di động cent n. /´kærət/ củ cà rốt carry v. gây ra. nguyên do. cẩn trọng. v. gây nên CD n. ngăn cellphone n.. ct) đồng xu (=1/100 đô la) centimetre n. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. ca tụng celebration n.wumən/ chủ tịch. n. /kætʃ/ bắt lấy.. nắm lấy. sự bị bắt car n. /'sentʃuri/ thế kỷ ceremony n. nghi lễ certain adj. /'kæptʃə/ bắt giữ. /'kætigəri/ hạng. xính lại. thành quách cat n.. chairwoman n. bằng. vác.. /kæʃ/ tiền. sự tán dương. /. /kɑ:st/ quăng. chủ tọa 11 . adj.. trói lại chair n. cm) xen ti met central adj. /kə'riə/ nghề nghiệp. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng. đánh gục. xích. thiếp cardboard n. cẩu thả.. tiền mặt cast v. túi in case (of) nếu. thôi. chu đáo careless adj. chăm nom. /keis/ vỏ. trung tâm.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. bắt. cash n. /kɛər/ sự chăm sóc. cầu thả carelessly adv. /kɔ:z/ nguyên nhân. /sel/ ô. /´kɛəlis/ sơ suất. ngăn. sự quăng/ném (lưới). /´sə:tnli/ chắc chắn. /ˈkæpɪtl/ thủ đô.capital n. bất cẩn carpet n. chính yếu. v. chăm sóc career n. cơ bản captain n.

/tʃi:f/ trọng yếu. trường hợp. trò gian lận v. người đứng đầu.. n. rạp chiếu bóng circle n. xếp child n. vui vẻ. /'kæriktə/ tính cách. nhân vật adj. / ˈ ɜ rkəm ˈ s stæns . /tʃip/ vỏ bào. thịt gà adj. v. change channel chapter character characteristic charge in charge of charity n. đặc tính.. thủ lĩnh. /tʃa:t/ đồ thị. /'tʃælindʤ/ sự thử thách. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. sự săn bắt v. /tʃin/ cằm chip n. rẻ. v. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. /tʃɔp/ chặt.. phấn khởi. n. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) n. hình tròn circumstance n.. /tʃest/ tủ.n. môn hóa học. n. /'sə:kl/ đường tròn. ngẫm nghĩ n. (BrE) n. n. n. hóa chất n. rẻ tiền v. vẽ đồ thị. /¸kærəktə´ristik/ riêng. n. rương. /´tʃiəful/ vui mừng.. /tʃeis/ săn bắt. lãnh tụ. buồng ngủ /tʃæns . /´tʃi:k/ má adj. sự thách thức. chuyện phiếm. radio). phòng. gà con. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. sự thay đổi. /´kemist/ nhà hóa học n. sự kiểm tra n.. hòm v. thử thách n. chart chase chat cheap cheaply cheat check cheek cheerful cheerfully cheese chemical chemist chemist’s chemistry cheque chest chew chicken chief 12 . lập biểu đồ v. mảnh vỡ. đặc điểm n. /t∫ek/ (BrE) (NAmE check) séc n. đặc trưng. /tʃek/ kiểm tra.. bổn phận. chất hóa học. /tʃi:z/ pho mát adj. tình huống citizen n. chính yếu. /´kemistri/ hóa học. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. /tʃi:p/ rẻ adv. n. n. eo biển n. /tʃaild/ đứa bé. hồ hởi adv. thách thức. chỗ sứt.. trách nhiệm. mẻ chocolate n. đốn. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. /ˈsɪnəmə/ (especially BrE) rạp xi nê. lừa đảo. sự bố thí n. riêng biệt. đặc tính. /´sitizən/ người thành thị challenge chamber chance n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. phấn khởi n. ngành hóa học n. lòng nhân đức. lựa chọn chop v. /tʃit/ lừa. /ˈtʃɪkin/ gà. giao nhiệm vụ/việc phụ trách /´tʃæriti/ lòng từ thiện. chẻ church n. v.. biểu đồ. đứa trẻ chin n. chuyện gẫu adj.. /tʃæt/ nói chuyện. trò lừa đảo. tán gẫu. ˈ ɜ rkəm ˈ s stəns/ hoàn cảnh. tʃɑ:ns/ sự may mắn v. sự biến đổi n.. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. /tʃu:/ nhai. /t∫u:z/ chọn. /'tʃænl/ kênh (TV.

vỗ tay.mi:tз/ xen ti mét n. linh mục. n. tiếng lách cách. thời tiết v. sự lạnh lẽo. v. tập trung lại n. sụp đổ. yêu sách. phòng kho n. khép kín n. /klæp/ n. /'sivl/ v. trường đại học n. trèo n. mục sư lanh lợi. /klouz/ (NAmE ) đóng kín.. sự sụp đổ n. /koʊtʃ/ huấn luyện viên n. /'klaimit/ khí hậu. chật chội. /'kouldli/ lạnh nhạt.. /klɔθ/ vải. tiếng nổ. cú nhắp (chuột) n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp v. /kɔin/ tiền kim loại adj. kỹ lưỡng. /´kʌləd/ (BrE) (NAmE colored) mang màu sắc. tài giỏi. n. sự đòi hỏi. /klaim/ leo. /'klozit/ (especially NAmE) buồng. gậy. /kould/ lạnh. /klɔk/ đồng hồ adj. /´klaiənt/ khách hàng n. quét dọn rõ ràng. có màu sắc 13 . vô tâm v. sự tụ họp n. khăn trải bàn. (NAmE ) đóng. /koust/ sự lao dốc. /kз'læps/ đổ. n.. /kə´lekt/ sưu tập. kinh điển lớp học.. n. chấm dứt adj. /kleim/ v. /koud/ mật mã. bờ biển n. n. /klaud/ mây. tiếng vỗ tay lớp học cổ điển. điều lệ n. hờ hững.. tô màu adj. không cởi mở. /kla:k/ adj. thông minh. tỉ mỉ v. /´klaimiη/ sự leo trèo n. /klouzd/ bảo thủ. sự yêu sách. /klouðz/ quần áo n. /'kɔfi/ cà phê n. y phục n. phòng học sạch. /klik/ thành phố (thuộc) công dân đòi hỏi. v.. /koul/ than đá n. khéo léo làm thành tiếng lách cách. /'klα:si/ adj. sáng sủa thư ký. /´kliəli/ n. lau chùi. luật. /'klæsik/ n... sạch sẽ. n. adv. /´klousli/ chặt chẽ. /klɑ:s/ adj. khép. v. /'senti. đám mây n. /´klouðiη/ quần áo.city civil claim clap class classic classroom clean clear clearly clerk clever click client climate climb climbing clock close closely close closed closet cloth clothes clothing cloud club centimetre coach coal coast coat code coffee coin cold coldly collapse colleague collect collection college colour coloured n.. sự đổ nát. /´klʌb/ câu lạc bộ. lạnh nhạt adv. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập. /'klevə/ v. /kli:n/ adj. /'si:ti/ adj. che đậy adv. /'kʌlə/ (BrE) (NAmE color) màu sắc. sự thỉnh cầu vỗ. kết thúc. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. dùi cui n. /koʊt/ áo choàng n. áo thầy tu n. phòng để đồ.

bỏ tù commitment n. than thở. /. /'kɔləm/ cột . /'kɔmbain/ kết hợp. rắc rối complicated adj. /kəm'pli:t/ hoàn thành. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. ủy nhiệm. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. công cộng.kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /kə'mju:nikeit/ truyền.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. gửi. /. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v. đơn kiện complete adj. đầy đủ comfortably adv. v. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. /kə'mju:niti/ dân chúng. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. /kəm´plein/ phàn nàn.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. phần kết luận 14 . /kəm'pi:t/ đua tranh. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. /kənˈklud/ kết luận. /kə'miti/ ủy ban common adj. sự dính líu tới concerned adj. nhân dân company n. ganh đua. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. khuyên giải. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. sự an nhàn. /'kΔmfзt/ (sự) an ủi. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. thông thường. sự kết luận. trọn vẹn complex adj. giao thiệp. phối hợp come v. thương mại commission n. đối chiếu comparison n.column n. /'kɔmən/ công. truyền đạt. cuộc thi. /kən´sə:nd/ có liên quan. liên lạc communication n. /kə'mit/ giao. chú thích. nơi tập trung concept n.. tống giam. mục (báo) combination n. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. truyền tin community n. phê bình. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. không thoải mái command v. rắc rối complicate v. sự khiếu nại. (sự) ủy thác commit v. lệnh. lời động viên. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. tới.. /'kɔmleks/ phức tạp. quyền ra lệnh/chỉ huy comment n. đầy đủ.. phổ biến in common sự chung. n. liên lạc. sự tận tụy. lời chú giải. /kə'mmənt/ sự phạm tội. /'komplikeitid/ phức tạp. /kʌm/ đến. khó chịu. v. cạnh tranh competition n. tận tâm committee n. /´kɔmənli/ thông thường. (sự) ủy nhiệm. mệnh lệnh.. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. đi đến. sự truyền đạt. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. ái ngại concert n. /´kʌmpəni/ công ty compare v. dính líu tới. của chung commonly adv. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. ủy thác. v. tiện nghi. có dính líu concerning prep. completely adv. /. sự liên quan. /kəm'peə(r)/ so sánh. n. rắc rối computer n. đua tranh complain v. chấm dứt (công việc) conclusion n. tiện nghi. ấm cúng uncomfortable adj. dẫn giải commercial adj. /'komplikeit/ làm phức tạp. /kзm'pli:tli/ hoàn thành.. /kən'sз:n/ liên quan. /kə. kết thúc. chỉ huy. đi tới comedy n. v. /ˈkɒment/ (lời) bình luận. dỗ dành comfortable adj. ủy ban. sự phối hợp combine v. thoải mái. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. bình thường communicate v. xong. kêu ca complaint n.. cuộc thi đấu competitive adj.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh.

lớn lao. v. sự rối loạn /kən. sự bàn bạc n. contact n. lời chúc mừng.. đối diện. /kən'fain/ giam giữ. n. ngượng /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. tình cảnh. /kən'di∫ən/ điều kiện. consider v. sự xem xét. tiếp xúc /kən'tein/ bao hàm. để ý. sự va /kən'frʌnt/ đối mặt. 15 . đối chiếu / kən'fju:z/ làm lộn xộn. chứa. quan tâm. sự quan tâm /kən'sist/ gồm có /'kɔnstənt/ kiên trì. n. construct v. cuộc tranh luận. consist of v. n. thăm dò. chỉ đạo. hậu quả /kən´sə:vətiv/ thận trọng. connect v. bảo thủ /kən´sidə/ cân nhắc. v. xem xét. biết rõ /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. khen ngợi (s) /'kɔɳgres/ đại hội. chứng thực n. considerably adv. /ˈkɒnfərəns . công te nơ /kən'tempərəri/ đương thời. sự giao thiệp. bền lòng /'kɔnstəntli/ kiên định /kən´strʌkt/ xây dựng /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng /kən'sʌlt/ tra cứu. contest n. có ý thức. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển.. /v. contain v. tin cậy. consequence n. consideration n. Quốc hội /kə'nekt/ kết nối. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. content n. đương đại /kən'tent/ nội dung. bao gồm /kən'teinə/ cái đựng.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng.concrete condition conduct khiển. gây bối rối /kən'fju:zd/ bối rối. congress n. /kən'fə:m/ xác nhận. kənˈflɪkt .. confuse v. tham khảo. consult v. giới hạn v. confusing adj. unconscious adj. hội nghị. dè dặt. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng. chiến tranh conference confidence confident confidently confine confined confirm conflict chạm confront v. connection n. to tát. conscious adj. /'kɔnfidəntli/ tự tin v. hỏi ý kiến /kən'sju:mə/ người tiêu dùng /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. lưu ý đến /kən'sidərəbl/ lớn lao. chỉ huy. cuộc chiến đấu. sự giao kết /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo.. contemporary adj. sự xung đột. nối /kə´nekʃən. nhiều /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. conservative adj. considerable adj. container n. không có ý thức. constantly adv. va chạm. constant adj. sự để ý. xáo trộn /kən'fju:ziη/ khó hiểu. chứa đựng. lúng túng. trận đấu. confusion n. construction n. không biết rõ /'kɔnsikwəns/ kết quả. khen ngợi. tự tin adv. sự tin cậy adj. chỉ adj. confused adj. hạn chế adj. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông. sự hài lòng /kən´test/ cuộc thi. congratulations n. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. sự điều huy n. consumer n. tình thế v./ sự kết nối. đáng kể /kən'sidərəbly/ đáng kể. bê tông n. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. /kən'faind/ hạn chế.

/kɔst . bản chép lại. làm cho nhận thức thấy cook v. /kaunsl/ hội đồng count v. đáy lòng corner n. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn./'kɔntekst/ văn cảnh.) correct adj. chỉ. sao chép. /koun'ti/ hạt. liên tiếp /kən'tinjuəsli/ liên tục. /kən'və:t/ đổi. v. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. có khả năng council n. không bị kiểm tra. phải trả cottage n. /kaunt/ đếm. không bị hạn chế convenient adj. /kən'ven∫n/ hội nghị. /´kuki/ (especially NAmE) bánh quy cool adj. biến đổi convince v. nồi nấu cookie n. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled adj. v. /kɔ:/ nòng cốt. n. /ku:l/ mát mẻ. tính counter n.. phố. adj. n. tiếng hoa coughing n.. sửa chữa correctly adv. /kən'træsti/ tương phản contribute v. liên tiếp /'kɔntrækt/ hợp đồng.. đất nước countryside n.. v. sự sao chép. /kən'trould/ được điều khiển. n. phạm vi /'kɔntinənt/ lục địa. nhà. /kʊk/ nấu ăn. /koup/ đối phó. sửa. /kən'tribju:t/ đóng góp. làm mát. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) /kən´tinju:/ tiếp tục.. /'kɔpi/ bản sao. chi phí. quy ước conventional adj. làm trái ngược contrasting adj.. /ˈkɒtn/ bông... /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. sự ký hợp đồng. điềm tĩnh. /´kɔ:nə/ góc (tường. /kə´rektli/ đúng. /kən'vins/ làm cho tin. /kə´rekt/ đúng. sự ho. người nấu ăn cooking n. cách nấu ăn cooker n. làm tương phản.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. chính xác cost n. sự góp phần control n. n. v. tỉnh context continent continue continuous continuously contract contrast n. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. cope (with) v. ký kết /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. adv. quốc gia. được kiểm tra uncontrolled adj. quầy thu tiền. kɒst/ giá. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. s /kən'troul/ sự điều khiển. ghóp phần contribution n. máy đếm country n. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. làm tiếp /kən'tinjuəs/ liên tục. /´kukə/ lò. v. bếp. thuyết phục. /ˈkʌntri/ nước. n. thích hợp convention n. sợi cough v. /. trả giá.. bắt chước core n. miền nông thôn county n. quyền lực. cuộc trò chuyện convert v. 16 . /'kʌntri'said/ miền quê.. v. /kɔf/ ho. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. khung cảnh. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể. quyền hành. chính xác. v. đương đầu copy n. v. hiệp định. thuận lợi. hạt nhân..

phê phán. /'kʌridʤ/ sự can đảm. quan tòa. /kræʃ/ vải thô. /ˈkʌzən/ anh em họ v. /krips/ giòn n. /kræk/ cừ. đỉnh cao nhất adj. /´kru:ʃəl/ quyết định. sự mở mang. ngai vàng. /ˈkrɪmənl/ có tội.. sự dũng cảm. /krɔs/ cây Thánh Giá. n..couple a couple courage course of course court cousin cover covered covering cow crack cracked craft crash crazy cream create creature credit credit card crime criminal crisis crisp criterion critical adj. dữ tợn. đôi vợ chồng. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa /ˈkʌltʃər/ văn hóa. cặp. làm vỡ. /'kreizi/ điên. tội phạm adj. lời phê phán v. criticism criticize crop cross crowd crowded crown crucial cruel crush cry cultural culture n. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. phiên tòa n. /krai/ khóc. đè bẹp v. nỗi thống khổ. một đôi n. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. sự khóc. n. /'kru:ə(l)/ độc ác. sự băng qua. /'kʌvərd/ có mái che. v. bọc n. dũng khí n. làm nứt. cách điều trị. tòa án. phá tan tành. cốt yếu. /ˈkrɪtəˈsaɪz/ (BrE also -ise) phê bình. /'kʌvə/ bao bọc. phạm tội. nghề thủ công n. nứt nẻ.. sự phá sản. thuốc /'kʌpl/ 17 . koʊrt/ sân. thẻ tín dụng n. đè nát. kêu la. sự che phủ. kẻ phạm tội.. băng qua. cách chữa bệnh. /kr ᴧ ∫/ ép. n. mất trí n. lời phê bình. phá vụn adj. /kraudid/ đông đúc n. /ˈkrɛdɪt/ sự tin. sân chạy đua dĩ nhiên n. tội ác.. cái bao. vỏ bọc adj. lòng tin. kín đáo n. vỏ.. /kʌp/ tách. vua. cup cupboard curb cure n. sự rơi (máy bay). /kɔrt . sụp đổ. điều trị. sân (tennis. /kri:m/ kem v. hạn chế v. phê phán. /kraun/ vương miện. tạo nên n. /kraud/ đám đông adj. chủ yếu adj.. sự kêu la adj. /kaʊ/ con bò cái n. quá trình diễn tiến. tiếng khóc. chỉ trích n. tàn nhẫn v. /kri:'eit/ sáng tạo. cặp nam nữ một cặp. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn v. tiền gửi ngân hàng n. /kraim/ tội. n. sự giáo dục n. vắt.). /kra:ft/ nghề. đôi. loài vật n. che phủ. v.. /krækt/ rạn. sự phê phán. /kjuə/ chữa trị. danh tiếng. tội phạm n. v. nứt n. /krop/ vụ mùa n. /'kri:tʃə/ sinh vật. /kɔ:s/ tiến trình. xuất sắc. khó tính n.. chén n. cơn khủng hoảng adj. nén lại. rạn nứt adj. vượt qua n. /kə:b/ kiềm chế.

khiêu vũ n. làm ngơ v. ám muội n. làm xoắn. thỏa thuận mua bán giải quyết adj. v. /di'sembə/ (abbr. /dæd/ bố. sự cắt /'saikl/ chu kỳ. n. bàn n. /´deindʒərəs/ nguy hiểm v. chặt. kỳ. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. đi xe đạp n. quay vòng theo chu kỳ. /di:l/ phân phát. n. uốn quăn. decay December decide adj. /dɑ:ns/ sự nhảy múa.. v. xoắn /'kʌrənt/ hiện hành. xoắn. v. n. /´deitə/ số liệu. sự uốn quăn /´kə:li/ quăn. làm thinh. sự khiêu vũ n. làm hư hại. /'deili/ hàng ngày n. thưa n. /def/ điếc. adj. tháng Chạp v. lạ lùng /'kjuəriəsli/ tò mò. /'kə:tn/ n.. giải quyết. thời kỳ. /dɑ:k/ tối. nhảy múa. /deit/ ngày. n.. dữ liệu n. /'dæmidʤ/ mối hạn. adv. ẩm ướt.curious curiously curl curly current currently curtain n. uốn cong. chu trình. /deər/ dám. phân xử 18 . v. kỳ hạn. cái chết n. tò mò. thân mến. cha adj.) tháng mười hai. tục lệ. hiếu kỳ.. luống (gió) /'kʌrəntli/ hiện thời. /di'kei/ tình trạng suy tàn. lạ kỳ /kə:l/ quăn. tập quán /´kʌstəmə/ khách hàng /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. /ded/ chết. bộ mười. mối hiểm nghèo.. tắt adj. kính thưa. hiện nay màn (cửa. /deθ/ sự chết. dám đương đầu với.. tối tăm. thời đại. cong. mối đe dọa adj. đường vòng. cuộc tranh cãi. tranh luận. /det/ nợ /'dekeid/ thập kỷ. ban ngày adj. thói quen. v. hiện nay. v. n. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp n. /ˈdɔtər/ con gái n... sự khiêu vũ. thân yêu. sự giao dịch. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. thách adj. adj. Dec. curve curved custom customer customs cut cycle cycling dad daily damage damp dance dancing dancer danger dangerous dare dark data date daughter day dead deaf deal deal with dear death debate cãi debt decade n. /diə/ thân. người nhảy múa n. v. làm hỏng. suy sụp. n. sương) /kə:v/ đường cong. vòng. bẻ cong /kə:vd/ cong /'kʌstəm/ phong tục. khói. tình trạng đổ nát n. /dei/ ngày. rạp hát. ẩm thấp n. n. dòng (nước). ghi niên hiệu n. n. v. gây thiệt hại adj. /'kjuəriəs/ ham muốn. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa.. nguy cơ. sự thiệt hại. n.. điều hại.. v. /dæmp/ ẩm. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. bóng tối. đề ngày tháng. adv. /di'said/ quyết định. hải quan /kʌt/ cắt. phổ biến. adj.. nhóm mười n. phân phối.

trang trí để trang hoàng. /di'kleə/ n. khó lường. ban.) n. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. /di'fend/ che chở. /di'laitid/ vui mừng. giãi bày n. miêu tả.. /dɪ. làm vui thích. gửi. rời bỏ. khu bày hàng n.decision declare decline decorate decoration decorative decrease deep deeply defeat defence defend define definite definitely definition degree delay deliberate deliberately delicate delight n. biểu lộ n. phiền muộn. bỏ trốn 19 . sâu xa. v. /di:p/ adv. bằng cấp. /di'fens/ (BrE) (NAmE defense) cái để bảo vệ. sự giảm sút sâu. delighted deliver v. v. /di'libəreit/ thận trọng. làm trì trệ adj. công bố sự suy tàn. sự tả. bày tỏ. /di'pɑ:tmənt/ cục. điều thích thú. xuất phát từ.. /də'finit/ xác định. sự vui sướng. sự phân phối. /di´pres/ làm chán nản. /depθ/ chiều sâu. đình trệ n. giá trị. bày tỏ. bảo vệ. /´dekə¸reit/ n. sự đi. tiền đặt cọc. để trang trí. sự yêu cầu. trang trí sự trang hoàng. làm phiền muộn. bào chữa v. /di'pend/ phụ thuộc. rõ ràng adv. bí ẩn sâu. dựa vào. sự che chở v... phản đối. thoát khỏi. chủ tâm.. sự miêu tả n. chuyển hóa từ (from) v.. làm say mê adj. sâu sắc đánh thắng. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. đòi hỏi. /di-'prest/ chán nản. thất vọng. /di'nai/ từ chối. có suy nghĩ cân nhắc adv. khoa. làm suy giảm. n. đồ trang hoàng. đánh bại. giải thích. yêu cầu v. /'definitli/ rạch ròi. có suy nghĩ cân nhắc adj. thanh tú. suy yếu. /¸dekə´reiʃən/ adj. độ dày v. sự cản trở. phủ nhận n.. sự phân xử tuyên bố. gian hàng. bắt nguồn. trông mong vào n. ỷ vào. n. / 'di:kri:s/ adj. sự giảm đi. sự giải quyết. /'dentist/ nha sĩ v. /di´libəritli/ thận trọng. để làm cảnh giảm bớt. lấy được từ. sự tiêu tan (hy vọng. v. vật để chống đỡ. phát biếu n. /´di:pli/ v. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. sự bày tỏ. khó xử /di'lait/ sự vui thích. tiền gửi. /di'fain/ định nghĩa adj. /di'klain/ v. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng.. /'delikeit/ thanh nhã. trình độ. v. v. /ˈdɛzərt/ sa mạc. tế nhị. sở. /´dekərətiv/ v. /di'fi:t/ sự quyết định. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. độ n. v. công lao. đặt cọc v. sự trì hoãn. sự giao hàng. /ˈdɛmənˈstreɪt/ chứng minh. suy sụp. làm suy giảm adj. sự khởi hành v. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. /di'livəri/ sự phân phát. hài lòng /di'livə/ cứu khỏi. /di´raiv/ nhận được từ. /defini∫n/ sự định nghĩa. lời định nghĩa n. suy tàn trang hoàng. delivery demand demonstrate dentist deny department departure depend (on) deposit depress depressing depressed depth derive describe description desert n. tùy thuộc. định rõ. sự suy sụp.ˈmænd/ sự đòi hỏi. /diˈsiʒn/ v. adv.. dứt khoát n. mô tả n. sự thất bại (1 kế hoạch). ty. làm chậm trễ adj.. có tính toán. /dɪˈgri:/ mức độ.

/dai´rektli/ trực tiếp. xới dinner n. điều cản trở dig v. v. mở rộng. /di'rek∫n/ sự điều khiển. /n. /'daiəri/ sổ nhật ký. thẳng. /'difrзntli/ khác. /desk/ bàn (học sinh. dɪˈteɪl . v. /di’veləpmənt/ sự phát triển. /di'veləp/ phát triển.. ˈditeɪl . làm việc) desperate adj. dơ bẩn disabled adj. chỉ huy dirt n. /di´voutid/ hiến cho. viết. /ˈdaɪəˈgræm/ biểu đồ diamond n. /di'rektə/ giám đốc. khác biệt. v. dai'rekt/ trực tiếp. phác họa. không đồng ý. người điều khiển. tỉ mỉ detailed adj. liều mạng despite prep. gay go difficulty n. ˈdɪsədˈvɑntɪdʒ/ sự bất lợi. /ˈdɪsədˈvæntɪdʒ . /di´tə:mind/ đã được xác định. /'difikəlti/ sự khó khăn.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. /də:t/ đồ bẩn thỉu. chế độ ăn kiêng difference n. chiều direct adj. liều lĩnh. khác.. /dis'pait/ dù. thẳng thắn. /´də:ti/ bẩn thỉu. /di. không người ở đáng. sự quyết định determine v. lịch ghi nhớ dictionary n. viết cho ai. nhiều chi tiết determination n. /¸disə´gri:/ bất đồng.. sự thiệt hại disagree v. sự phá hủy. đề cương. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. dâng cho. /´daiəmənd/ kim cương diary n. mặc dù. /di'vais/ kế sách. nỗi khó khăn. không giống. tiêu diệt. sự bày tỏ device n. bất chấp destroy v. n. dụng cụ. thèm muốn. tỉ mỉ. đồ dơ bẩn. khó khăn. /'dinə/ bữa trưa. /di'zaiə/ ước muốn. vật rác rưởi dirty adj. máy móc devote v. sự định rõ. ao ước desk n. /dɪg/ đào bới. /di'rekt. phá huỷ. khác nhau differently adv. sự trình bày. điều khiển directly adv. /'di:teild/ cặn kẽ. dành hết cho devoted adj. từ trần. khác biệt. xứng đáng sự thiết kế. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. không hợp adj. /'dikʃənəri/ từ điển die v. sự tiêu diệt detail n. v. hy sinh dying adj. không có khă năng disadvantage n. bày tỏ development n. đã được xác định rõ develop v. quyết định determined adj. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. /dis'trɔi/ phá. /daɪ/ chết. nhiệt tình diagram n. triệt phá destruction n. gửi. sự chỉ huy director n. trình bày. /'difik(ə)lt/ khó. thiết kế desire n. kế hoạch. định rõ. /'despərit/ liều mạng. /dis´eibld/ bất lực. /di'tз:min/ xác định. /'daiət/ chế độ ăn uống. /di'zз:tid/ /di'zз:v/ /di´zain/ 20 . thiết bị. /di'vout/ hiến dâng. tuyệt vọng desperately adv. khác nhau difficult adj. hết lòng. phác thảo.deserted deserve design hoang vắng. dành cho. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. /ˈdɪfərəns . /'difrзnt/ khác. thẳng direction n. v. phá hoại. /'despəritli/ liều lĩnh.

/dis´ɔnist/ bất lương. làm thất bại disappointing adj. /dis'kʌvə/ khám phá. /'disiplin/ kỷ luật discount n. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. bệnh tật disgust v. phản đối. /dis'laik/ sự không ưa. trưng bày. tiến sĩ document n. /. /'dɔktə/ (abbr. phẫn nộ dish n. sự thất vọng disapproval n. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. phân phát.disagreement n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. sự không đồng ý. tư liệu dog n. sự không tán thành disapprove (of) v. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. quấy rầy disturbing adj. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. không thành thật dishonestly adv. sự khác nhau /disə'piə/ biến mất. tài liệu. phân phối. /dis'plei/ bày tỏ. especially in NAmE) đĩa discipline n. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. sự bày ra. /¸disə´pru:v/ không tán thành. phô trương. sự phân phối. phân loại distribution n. làm náo động. /di'zi:z/ căn bệnh. chê disapproving adj. tiền bớt. sự tranh luận disease n. sự chiết khấu. nghe ra distribute v. giải tán distance n. /disk/ đĩa. thất ước. gỡ. chiết khấu discover v. disappear v. /dis'tribju:t/ phân bổ. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng.. tranh luận discussion n. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi.) bác sĩ y khoa. sự sắp xếp district n. /du:.. làm phẫn nộ disgusting adj. ý mong đợi.. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. /dis´gʌstid/ chán ghét. sự ghét dismissv. tầm xa distinguish v. disappoint v. /'distrikt/ huyện. /dis'kΛs/ thảo luận. /disk/ (also disk. đĩa hát dislike v. thảm họa disc n. du/ (auxiliary) làm undo v. phân ra division n. v. /di'vaid/ chia. /ʌn´du:/ tháo. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. /.. không lương thiện disk n. làm thất vọng disappointed adj. /'diskaunt/ sự bớt giá. phát hiện ra. xóa bỏ. phô bày.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. /di'zɑ:stə/ tai họa. biến đi /ˈdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. /'distəns/ khoảng cách. hủy bỏ doctor n. phân hủy. nhận ra discovery n. Dr. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. chia ra. không thích. sự phát hiện ra discuss v. n. sự phân chia. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. quận disturb v. sự tìm ra. /dis'onistli/ bất lương. / dɔg/ chó 21 . nhận ra. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. /dɪˈzɒlv/ tan rã. n. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. đám đông). NAmE Dr. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. trưng bày dissolve v. sự phân loại divorce n.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. /dis'mis/ giải tán (quân đội. sa thải (người làm) display v. n. làm kinh tởm. kinh tởm disgusted adj. sắp xếp.

. /drɑː.. xứng đáng. v. v. thiết kế drag v.. như đóng kịch. det. rác. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). /'dro:iŋ/ bản vẽ. /drʌm/ cái trống. tuồng dramatic adj. nhau. phủi bụi duty n.mə/ kịch.. (thuộc) nội trợ. ngu đần dump v.. sấy khô due adj. phấn). đi xuống dozen n. rớt. /'dʌbl/ đôi. cuộc đua xe (điều khiển) driving n.. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. /driɳk/ đồ uống. tại.. kính trọng. làm khô. /daun/ xuống downstairs adv.. v. rắc (bụi. cuộc đua xe driver n. cửa hàng dược phẩm drum n. v. máu. sự ngờ vực. sơ đồ thiết kế. bức vẽ. pron. /iə/ tai early adj. n.. /dʌzn/ tá (12) draft n.. lẫn nhau ear n. /drə´mætik/ như kịch.. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. /'djuəriɳ/ trong lúc. xống gác. /'draiviɳ/ sự lái xe. adv. /dro:/ vẽ.. cửa ra vào n. /dɔ:/ cửa. adj. adj. hai. /drʌg/ thuốc. v...n.. điểm. cách ăn mặc drink n.. v. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. thích đáng due to vì. n. /´dɔlə/ đô la Mỹ adj. /dɔt/ chấm nhỏ. ngờ vực down adv. det. cạn. /draivə(r)/ người lái xe drop v. kéo lê drama n. đống rác. /dres/ quần áo.. mơ dress n. kéo drawing n. /dra:ft/ bản phác thảo. tầng dưới downwards adv. lượng gấp đôi. /drai/ khô. /´daun¸wəd/ xuống. ở tầng dưới. nhờ có dull adj. quốc nội v. adv. uống drive v. có ảnh hưởng. cái gấp đôi. /´ə:li/ sớm dollar domestic dominate door dot double 22 . /draiv/ lái . trong thời gian dust n. /drʌŋk/ say rượu dry adj. /dʌl/ chậm hiểu.. /'drʌgstɔ:/ (NAmE) hiệu thuốc. rơi. thích hợp với sân khấu dramatically adv. /dʌmp/ đổ rác. người kéo dream n. n. phác thảo.. do. đi xuống downward adj. ăn mặc dressed adj. /drӕg/ lôi kéo. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà.) drug n. ma túy drugstore n. trách nhiệm DVD n. dược phẩm. đua xe. each det. sự kéo drawer n. bồn phận. /ˈdɒməˈneɪt/ chiếm ưu thế. /´daun¸wədz/ (also downward especially in NAmE) xuống. mặc (quần áo). /daut/ sự nghi ngờ. /dri:m/ giấc mơ.. kiềm chế n.. /dʌst/ bụi. n. làm gấp đôi doubt n. /du. quét bụi... v. của hồi môn adj. kép. tiếng trống drunk adj. v. n. nghi ngờ. /'dju:ti/ sự tôn kính. chi phối. nơi đổ rác during prep. /´drɔ:ə/ người vẽ. prep. giọt (nước.

có hiệu lực efficient adj. pron..edju:'keiʃn/ sự giáo dục. làm dễ chịu east n. cạnh sắc edition n. hiện ra. giành (phần thưởng) đất. /i'diʃn/ nhà xuất bản. nguyên tố elevator n. /'i:stən/ đông easy adj. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. /i´lekʃən/ sự bầu cử. /i'fekt/ hiệu ứng. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. /´eldəli/ có tuổi. nổi bật lên emergency n. cao tuổi elect v. v. /ə:n/ /ə:θ/ /i:z/ 23 . /els/ khác. /i'fektivli/ có kết quả. kết quả effective adj. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . sự rèn luyện (kỹ năng) effect n. abbr.. adj. /'i:zi/ dễ dàng. sự nỗ lực e. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. /ˈɛləmənt/ yếu tố. /i:t/ ăn economic adj. làm rắc rối. ở phía đông eastern adj. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. sự bối rối emerge v. chủ bút educate v.g. adv. ngăn trở embarrassed adj. mang nợ embarrassment n.. quyết định election n. làm ngượng nghịu. /´aiðə/ mỗi. n. phía đông. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện.. nếu không elsewhere adv. tao nhã element n. nữa. /´efə:t/ sự cố gắng. /'edju:keitid/ được giáo dục. bối rối. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng. v. (thuộc) đông. làm yên tâm. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. /i´mə:dʒ/ nổi lên. có hiệu lực effectively adv.. cho ăn học. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. rèn luyện educated adj. sự xuất bản editor n. hiệu nghiệm effort n. hiệu quả. adv. /. điện lực. ung dung easily adv. /'i:zili/ dễ dàng eat v. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. sự thoải mái. cũng phải thế elbow n.earn earth ease kiếm (tiền). /i'lektrikəl/ (thuộc) điện electricity n. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. một. /'ifektiv/ có kết quả. gây khó khăn embarrassing adj. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp v. /ˈɛləˈveɪtər/ (NAmE) máy nâng. có điện. dễ tính.. có hiệu quả efficiently adv. /ilek'trisiti/ điện. được đào tạo education n. /´editə/ người thu thập và xuất bản. /i:st/ hướng đông. /eg/ trứng either det. /im´bærəs/ lúng túng. /edӡ/ lưỡi. thang máy else adv. /'imeil/ thư điện tử. /im´bærəst/ lúng túng. điện lực học electronic adj. sự quản lý kinh tế edge n. n. /'edju:keit/ giáo dục. gửi thư điện tử embarrass v. trái đất sự thanh thản. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj. phát điện electrical adj. làm thanh thản. ngượng. cuộc tuyển cử electric adj. /i´lekt/ bầu. /´eligənt/ thanh lịch.

dễ cảm động. có được enjoyable adj. gia nhập entertain v. cho phép ai làm gì encounter v. sự tiếp đãi. /in'geidʤ/ hứa hẹn. xúc cảm. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. adj. v.. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. /im'plɔi/ dùng. công việc của kỹ sư enjoy v. /i'nɔ:məs/ to lớn. /in´dʒɔiəbl/ thú vị.. /i'nʌf/ đủ enquiry n. /en'ʤin/ máy. /´entə/ đi vào. không sử dụng được employee n. /in'kΔridЗ/ động viên. động cơ engineer n. /in'kwaiəri/ (also inquiry especially in NAmE) sự điều tra. /. toàn bộ entirely adv. đổ. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. /ˈɛmfəˈsaɪz/ (BrE also -ise) nhấn mạnh. /'empaiə/ đế chế. sự có được. sự kết thúc.. sự nhiệt tình enthusiastic adj. /¸entə´teinə/ người quản trò. thuê ai làm gì unemployed adj. chắc chắn enter v. khổng lồ enough det. /end/ giới hạn. không dùng. bắt gặp. sự chạm trán. thích thú cái gì. /ɛnˈʃʊər . adv.. mạnh dạn encouragement n.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư. /in'kautə/ chạm chán. uống. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. chiêu đãi entertainment n. /in´taiəli/ toàn vẹn. quân địch energy n. sinh lực engage v. động viên. nạn thất nghiệp empty adj. /. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. chiêu đãi entertaining adj. dễ xúc cảm emotionally adv. tầm quan trọng emphasize v. thích thú enjoyment n. chiêu đãi enthusiasm n. sự thẩm vấn ensure v. toàn bộ 24 . làm can đảm. /in'taiə/ toàn thể.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. /. nhiệt tình entire adj. sự chấm dứt. v. khuyến khích. đã có người engine n. đính ước engaged adj. kết thúc. /´endiη/ sự kết thúc. /in'dЗoi/ thưởng thức. rỗng. say mê. xúc động. được hưởng enormous adj. n. phần cuối. /i'neibl/ làm cho có thể. giúp đỡ. người sử dụng lao động employment n. pron. kết cục enemy n. /ɛnˈθuziˈæstɪk/ hăng hái. được hưởng. về sau ending n. /in´geidʒd/ đã đính ước. /¸emplɔi´i:/ người lao động. nghị lực. sự bắt gặp encourage v. sự làm can đảm end n. đã hứa hôn.entə'tein/ giải trí. /ɛnˈθuziˈæzəm/ sự hăng hái. /'empti/ trống.. làm nổi bật empire n. đế quốc employ v. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú. làm cạn enable v. người tiếp đãi. chấm dứt in the end cuối cùng. có khả năng. trọn vẹn. mối xác cảm /i´mouʃənəl/ cảm động. /em´plɔiə/ chủ. tiếp đón. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. ủng hộ.emotion emotional n. người làm công employer n. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. dốc. cam kết. /'enəmi/ kẻ thù. sự cảm động. /i'moƱʃ (ə)n/ xự xúc động.

phóng đại cường điệu. yếu tố cần thiết về bản chất. ngang bằng nhau... mọi thứ mọi nơi điều hiển nhiên. /ɪˈsteɪt/ n. /'i:kwзli / n. thiết bị tương đương. adj. /´i:kwəl/ equally equipment equivalent error escape especially essay essential essentially establish estate estimate etc. vật tương đương lỗi. nhất là bài tiểu luận bản chất. /'i:vniɳ/ /i'vent/ /i´ventjuəli/ /'evə(r)/ /'evəri/ /´evri¸wʌn/ /'evriθiɳ/ /´evri¸weə/ /'evidəns/ /'i:vl/ /ig´zækt/ /ig´zæktli/ /ig´zædʒə¸reit/ /ig'zædЗзreit/ /ig´zæm/ /ig¸zæmi´neiʃən/ /ɪgˈzæmɪn/ /ig´za:mp(ə)l/ /ˈeksələnt/ 25 . /i'kwipmənt/ adj. /ˈɛseɪ/ adj. n. /'estimit . cho quyền làm gì sự đi vào. ngang bằng trang. adv. n. adv. hoàn cảnh xung quanh thuộc về môi trường ngang. sức.. bằng phẳng.. khám xét. từ trước tới giờ mỗi. đánh giá (full form et cetera) vân vân đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu ngay cả. n. v.entitle entrance entry nhận (pháp v. n. adv. adj. v. n. /in'vaiərənmənt/ environmental adj. ngang bằng buổi chiều. sự tiếp lý) phong bì môi trường. v. /ɪˈstæblɪʃ/ n. sự nhậm chức sự ghi vào sổ sách. mọi (also everybody) mọi người mọi vật. ngang tài. đúng chính xác. về cơ bản lập. adj. sai lầm trốn thoát. ước lượng. ngay. ví dụ xuất sắc. tối sự việc. điều rõ ràng xấu. sự trốn thoát. thực chất.. từ. /'enviloup/ environment n. n. /'erə/ v. cốt yếu. /e¸senʃi´əli/ v. kỳ thi thẩm tra. n. euro even evening event eventually ever every everyone everything everywhere evidence evil exexact exactly exaggerate exaggerated exam examination examine example excellent adv. n. lại còn. lỗi thoát đặc biệt là. điềm đạm. pron. đánh giá. /´ju:rou/ adv. thoát khỏi.. ác. người ngang hàng. v.. /is'peʃəli/ n.. điều ác. di sản. sự sai sót. /'i:vn/ n. đúng đắn cường điệu. thành lập tài sản. bất động sản sự ước lượng. bằng. det.'estimeit/ /et setərə/ n.vairən'mentl/ equal adj. adv. /in'taitl/ /'entrəns/ /ˈɛntri/ cho tiêu đề. cho tên (sách). n. /is'keip/ adv. xuất chúng envelope n. điều xấu. n. bằng. pron. /i´kwivələnt/ n. adj. phòng đại viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) sự thi cử. hỏi han (thí sinh) thí dụ. n. sự đi vào. sự kiện cuối cùng từng. prefix adj. /əˈsɛnʃəl/ adv. n. điều tai hại tiền tố chỉ bên ngoài chính xác. /in.

gây ngạc nhiên unexpectedly adv. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. v. /.). vật trưng bày. /n. thi hành. nhanh.. tha lỗi sự thi hành. bào chữa. từng trải. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. sự diễn đạt extend v.. nở. (thuộc) sự thi hành exercise n. /iks'plein/ giải nghĩa.. /iks'pres/ diễn tả. sự phát triển ồ ạt export v. xin lỗi. /ɪgˈzɛkyətɪv/ hành.. liệu trước expected adj. sự thi hành. được hy vọng unexpected adj. /ik'sept/ exception n.. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. /iks'pænd/ mở rộng. sự loại ra trao đổi. vật triển lãm exhibition n. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm. không kể.. /iks'preʃn/ sự diễn tả. trải qua. giải thích explanation n. thú vị bị kích thích.. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày. /iks´plɔ:/ thăm dò. gửi lời 26 .except prep. v. tốc hành expression n. hàng xuất khẩu.. kích động hứng thú. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj. v. biểu lộ. thám hiểm explosion n. loại trừ ngoài ra. /ik'sait/ exciting adj. sự chờ đợi expense n.. làm nổ. /ik'spekt/ chờ đợi. /ik´saitmənt/ exclude v. sự bày tỏ. triển lãm. chấp trừ ra. /ˈɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm.. phơi bày express v. thực hiện exhibit v. sự xuất khẩu expose v. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. bày tỏ. mong ngóng. /ik'sepʃn/ exchange v. /iks´klu:diη/ excuse n. sự sống exit n.. adj. trừ ra lời xin lỗi. /iks´kju:z/ executive n.. /. /iks´pektid/ được chờ đợi. trừ phi sự trừ ra. sự trao đổi trong việc trao đổi về kích thích. /´egzit/ lỗi ra. /'eksəsaiz/ bài tập.). ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ..). v. /ik´saitiη/ excited adj. adj. phát triển. dành cho. sống existence n. sự thực hiện. chuyên môn. tha thứ. /ig'zistəns/ sự tồn tại.. /ig'zist/ tồn tại. bị kích động sự kích thích. thoát ra expand v. biểu lộ. nổ explore v. v. ɪkˈspɛrəmənt . kéo dài (thời gian. sự đi ra. /iks'plouʤn/ sự nổ. trưng bày exist v. thí nghiệm expert n.ekspз'ti:z/ chuyên gia. /. sự kích động ngăn chạn. chân. n.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa.. giãn ra expect v. conj. n. /'Δniks'pektid/ bất ngờ. /ɪkˈsaɪtɪd/ excitement n. giải thích explode v. /iks'pensiv/ đắt experience n. /iks´klu:d/ excluding prep. adj. chấp hành. gây ngạc nhiên expectation n. giàu kinh nghiệm experiment n. nếm mùi experienced adj. duỗi ra (tay. /iks´tʃeindʒ/ in exchange (for) excite v. n. thành thạo explain v. /iks'tend/ giơ. làm.

/fo:ls/ sai. n. /iks´tri:mli/ vô cùng. adv. thêm nữa farm n. sự việc. niềm tin. sự dành cho. /'feiθfuli/ trung thành. người thất bại faint adj. xí nghiệp. /iks´tensiv/ rãi. trói fat adj.. lạ thường. giả dối fame n. /feim/ tên tuổi. không công bằng.. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n.. ngã.. n. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. /'fæktə / nhân tố factory n.. yếu ớt faintly adv. / ʃən/ sự giơ. /ˈfɔsɪt/ (NAmE) vòi (ở thùng rượu. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. tưởng tượng far adv.. /fɔl/ rơi. /fækt/ việc. /'fɑ:sn/ buộc. đối phó. /'feintli/ nhút nhát. cho. /iks'tri:m/ vô cùng. người chủ trại fashion n. /fa:st/ nhanh fasten v. adj. /'fæ∫ən/ mốt. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. /fɑ:/ xa further adj.) 27 . thất bại failure n. sự quá khích extremely adv. n. sự rơi. adj. ngã fall over ngã lộn nhào. bất lợi faith n. /feil/ sai. quen thộc family n. thời trang fashionable adj. danh tiếng familiar adj. adj. sự kéo dài. /'ekstrə/ thêm. mỡ. /feiθ/ sự tin tưởng. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v.extension n. duỗi. vật đảm bảo faithful adj. cực đoan. không công bằng. gửi lời extensive adj. /feɪnt/ nhút nhát. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. /'feəli/ hợp lý. xưởng fail v. tin cậy. thuận lợi fairly adv. bất lợi unfairly adv... /ˈfæmili/ gia đình. /fæt/ béo. chung thủy. thể diện. hợp thời trang fast adj. /ai/ mắt face n. /feə/ hợp lý. bao quát extent n. công bằng. chất béo father n. khác thường extreme adj. /'fæktəri/ nhà máy. /fæn/ người hâm mộ fancy v. /ʌn´fɛə/ gian lận. /fa:m/ trang trại farming n. /'feiθful/ trung thành. /fəˈmiliər/ thân thiết. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. đương đầu. chung thủy. /ʌn´fɛəli/ gian lận.. /feis/ mặt.. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt. adv. bị đổ false adj. đối mặt facility n. công bằng unfair adj. phụ extraordinary adj. yếu ớt fair adj. nghĩ rằng. đồng áng farmer n. v. sự kiện factor n.. /ˈfænsi/ tưởng tượng. cực độ eye n. ngoại. thuận lợi fact n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. nhầm. sự dễ dàng.. phụ. thứ thêm. béo bở.. khắc nghiệt. n. thuộc gia đình famous adj. trung thực faithfully adv. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. phạm vi extra adj. quá khích.

/fju:/ ít. sự quý mến.vài. /fetʃ/ tìm về. /film/ phim. cấp vốn financial adj. được dựng thành phim final adj. adj... /fil/ làm đấy. tìm ra fine adj. /fi:ld/ cánh đồng. đồng chí female adj. cuộc chiến đấu fighting n. người (vật) được ưa thích fear n. /´faitiη/ sự chiến đấu. điểm đặc trưng. v. /fɔ:lt/ /'feivз/ 28 . ˈfaɪnæns/ tài chính... /'festivəl/ lễ hội. cao thượng finger n. sự kết thúc. hoàn thành fire n. n. /'faiə/ lửa. một vài a few một ít. /fail/ hồ sơ. lấp kín film n. tìm thấy find out sth khám phá. /fens/ hàng rào festival n. February n. /fain/ tốt. phần cuối finished adj. tài liệu fill v. chiến đấu. /fid/ cho ăn.. nhân vật. bệnh sốt few det. /´fainəli/ cuối cùng. /'felou/ anh chàng (đang yêu). n. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. adj. chắc. tài trợ. đại hội liên hoan fetch v.. giống cái fence n. làm bực mình.. /'fainl/ cuối cùng. công ty. một ít. sự đồng ý.. sai sót (BrE) (NAmE favor) thiện ý. /'feivзrit/ (NAmE favorite) được ưa thích. /fi:l/ cảm thấy feeling n. /'fi:və/ cơn sốt. cuộc đấu chung kết finally adv.. miêu tả file n. quyến rũ fever n. sau cùng finance n. mạnh mẽ n. cảm giác fellow n. v. Feb. /'fə:m/ hãng. /faind/ tìm. /fɪˈnæns . lo ngại feather n. e sợ. mô tả nét đặc biệt. /fi:/ tiền thù lao. pron... n. /'feðə/ lông chim feature n.. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. kiên quyết.fault favour sự thiết sót. kết thúc. v. làm say mê. /'fedərəl/ liên bang fee n. đặc trưng của.. /fɪər/ sự sợ hãi.. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt.. một vài field n.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. sự đấu tranh figure n. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite adj. vũng vàng. /´fainli/ đẹp đẽ. /figə(r)/ hình dáng. hình dung. đem về. /´fi:meil/ thuộc giống cái. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. sợ. bãi chiến trường fight v. học phí feed v. sự đấu tranh. giỏi finely adv. v. n. nuôi feel v. tế nhị. (abbr. v. n. n. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. /fait/ đấu tranh. hoàn thành. adv... v.

hình dạng. tầng (nhà) n. n. sự bay. v. thứ nhất trực tiếp n. adv. ép buộc. /fərˈgɪv/ tha. /'foukəs/ tập trung. làm tăng thêm mùi vị n. vừa.. nhẵn. lắp. /'forist/ rừng adv. theo sau. /´flauə/ bột. v. trung tâm.. /flɔ:/ sàn. sửa sang adj.. gắn. tràn ngập n. v. sự bay.. /fɔ:m/ hình thể. vật đầu tiên.... ánh sáng lóe lên. quãng đường bay adj. món ăn n. tràn đầy. n. mùi. n. chuyến bay v. /flait/ sự bỏ chạy.. mặt phẳng n. câu cá. /fleim/ ngọn lửa v. /flʌd/ lụt. ordinal number. n. vén. sau. người. /fu:d/ đồ ăn. theo. /flæ∫/ loé sáng. tiếp theo adj. lơ lửng n... /´fə:mli/ vững chắc. /´fɔlouiη/ tiếp theo. trước hết.. /fɪʃ/ cá. adj. prep. /´flaiiη/ biết bay. bột mỳ n. /fɔ:s/ sức mạnh. ở nước ngoài n. sự bay. /fut/ chân. bắt cá /´fiʃiη/ sự câu cá.firmly first at first fish fishing n. /fit/ hợp. v. bất động n. tiếp theo n. /fɔ:. /flow/ sự chảy. từ nước ngoài. cho gia vị. /foʊld/ gấp. sau đây.. /ˈfʊtˈbɔl/ bóng đá prep... /'flæg/ quốc kỳ n. v. bàn chân n.fə/ cho. trôi. dự đoán. dành cho. sự đánh cá v. /floʊt/ nổi. dự báo adj. thích hợp. sửa chữa.. n. /fə'get/ quên v. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. dãy phòng. n. bẹt. /´fouldiη/ gấp lại được v. n. đèn nháy adj.. đứng yên. v. tha thứ n. xắn.. món cá. đầu tiên. /flæt/ bằng phẳng. chảy n. /fə:st/ thứ nhất. căn phòng. nếp gấp adj. /flu:/ bệnh cúm v.. hình thức. cưỡng ép n. chuyến bay v. /fɔrk/ cái nĩa n. cây hoa n. rút chạy. đóa. /fle∫/ thịt n.. v. trọng tâm (n. lũ lụtl. làm thành.. /'fɔlou/ đi theo sau. fit fix fixed flag flame flash flat flavour flesh flight float flood floor flour flow flower flu fly flying focus fold folding follow following food foot football for force forecast foreign forest forever forget forgive fork form adv. /'fleivə/ (BrE) (NAmE flavor) vị. n. kiên quyết det. bông. xứng đáng v. /fiks/ đóng. dự báo.bóng) v. /'flauə/ hoa. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. n. /flaɪ/ bay. vụt sáng. /fə'revə/ (BrE also for ever) mãi mãi v. được tạo thành 29 . thức.

giải phóng. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước. v. n. tổ chức frame n. adv.. đông lạnh frozen adj. /freʃ/ tươi. tiến về phía trước found v. thuở xưa công thức. tự do. sự giá lạnh. chế giễu.. /ʌn´frendli/ không thân thiện. /ˈfju:nərəl/ lễ tang. về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n. hoàn toàn fun n. sự vui thích. tài trợ. làm hoảng sợ frightening adj. sự sáng lập. tìm thấy foundation n. hài hước make fun of đùa cợt. xưa. /faund/ (q. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. dàn xếp. bố trí free adj. adv. khủng khiếp frightened adj. v.fʌndə'mentl/ cơ bản. trái cây fry v. tiền bạc. /'fraitnd/ hoảng sợ. n. /fɔ:ml/ /'fo:mзlaiz/ /´fɔ:mə/ /´fɔ:məli/ /'fɔ:mjulə/ /ˈfɔrtʃən/ /ˈfɔrwərd/ 30 . tình hữu nghị frighten v. /fri:z/ sự đông lạnh.. /´fuli/ đầy đủ. cơ sở. làm đông. không có thiện cảm friendship n. chủ yếu funeral n. /´fri:li/ tự do. /´freʃli/ tươi mát. /frai/ rán. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng.. đám tang adj. /freim/ cấu trúc. /fʌnd/ kho. (abbr. adv. tiến về phía trước forward adj. chạy (máy) fund n. quỹ. adj. cũ..k of find) tìm. /'frendʃipn/ tình bạn. đầy đủ fully adv. đằng trước.. /ful/ đầy.. nền tự do freeze v. họat động. chế nhạo function n. tươi tắn freshly adv. /. chiên. /ˈfyuəl/ chất đốt. Fri. sau này ở phía trước. để tiền vào công quỹ fundamental adj. thân mật unfriendly adj. /ˈfraɪtn/ làm sợ.. adj.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. nguyên trước đây. thể thức. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. /´frendli/ thân thiện. sự thịnh vượng (also forwards) về tương lai. hệ thống. adj. cách thức sự giàu có. /fri:z/ đóng băng. v. nhiên liệu full adj. /fridЗ/ (BrE) tủ lạnh friend n. làm đóng băng fruit n. trả tự do freely adv.. v. v. n. thịt rán fuel n. thoải mái freedom n. khỏe khoắn Friday n.formal formally former formerly formula fortune forward hình thức chính thức trước. /faun'dei∫n/ sự thành lập. /fʌn/ sự vui đùa. /'fri:dəm/ sự tự do. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. adv. /´fraiəniη/ kinh khủng. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. /frʌnt/ mặt. /fri:/ miễn phí. /fru:t/ quả. khiếp sợ from prep. /frɔm/ frəm/ từ front n.

/geim/ trò chơi gap n. khôi hài fur n. thủy tinh. trèo lên get off ra khỏi. /giə/ cơ cấu. /´fʌni/ buồn cười. furthest cấp so sánh của far future n. người thượng lưu genuine adj. kẽ hở. phát give sth out chia. lỗ hổng. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n.. 3. /geɪn/ lợi. lợi ích. /'gз:lfrend/ bạn gái. khoan hồng. 54 lít ở Anh. ruột (thú) garden n. xác thực genuinely adv. đẻ ra generation n. hào phóng gentle adj. /'ʤenər(ə)l/ chung. /get/ được. /'fju:tʃə/ tương lai gain v. /g3:l/ con gái girlfriend n. từ bỏ glad adj. biếu. /dʒentl/ hiền lành. thoát khỏi giant n. có được get on leo. n.. phi thường gift n. thu thập gear n. đạt tới gallon n. chân thật. đời generous adj. sự phát sinh ra.. hơi đốt gasoline n. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. dầu hỏa. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái. kiếm được. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. /gasolin/ (NAmE) dầu lửa. tổng generally adv. /geit/ cổng gather v. /giv/ cho. /ˈdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra. nhẹ nhàng gently adv. /'dʤentli/ nhẹ nhàng. chung chung. /glɑ:s/ kính. /'gælən/ Galông 1gl = 4. dụng cụ general adj. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further. lượm. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ. dịu dàng gentleman n. xăng gate n. /'dʒenərəsli/ rộng lượng. /gæs/ khí. chỗ trống garage n. êm ái. ly 31 . người phi thường. đại khái generate v. người yêu give v. adj. n. giành được. cái cốc. /glæd/ vui lòng. phân phối give (sth) up bỏ. /ˈgɑrbɪdʒ/ (especially NAmE) lòng. thế hệ. /'dʒenəreit/ sinh. /'dʒenərəli/ nói chung. /'gæmbl/ đánh bạc. đại thể in general nói chung. /´dʒenərəs/ rộng lượng. /´dʒenjuin/ thành thật. /´dʒenjuinli/ thành thật. sung sướng glass n. /'gɑ:dn/ vườn gas n. thiết bị. hào phóng generously adv. /gæp/ đèo.. khoa địa lý get v. /'gæðə/ tập hợp. tặng give sth away cho. hái.funny adj. cuộc đánh bạc gambling n. 78 lít ở Mỹ gamble v. chân thật geography n. adj. dịu dàng. khổng lồ. /gift/ quà tặng girl n.

hồ gram n. chộp lấy grade n. găng tay glue n. cao thượng. toàn thể. gắn lại. g. trở nên xám grey /grei/ xám. hoa râm (tóc). từ từ grain n. cầm quyền government n. sự cho. v /´gloubl/ toàn cầu. /'græm/ đậu xanh go v. điều tốt. tính chất. hạt. sự ban. xếp loại gradual adj. gm) ngữ pháp grammar n. Chúa gold n. /´grænsʌn/ cháu trai grant v. dán bằng keo. /glʌv/ bao tay. /grein/ thóc lúa. trang nghiêm. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. kẻ thống trị grab v. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa.. /goƱl/ (thể thao) khung thành. hàng hóa govern v. điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation. /'græn. /greiv/ mộ. hoa râm (tóc) great adj. /´grædjuəl/ dần dần. /'græm/ (BrE also gramme) (abbr. kính đeo mắt global adj. có ý định goal n. lớn. /'græn. bằng vàng good adj. /græb/ túm lấy. cao cả green adj. /glu:/ keo. /´greitli/ rất. n. v. hay.. toàn bộ glove n.do:tз/ cháu gái grandfather n. bản chất gram n. khoan khoái grave n.. tuyệt. hột. cấp. nghiêm trọng gray n. lời chào tạm biệt goods n. điểm số. /¸gud´bai/ tạm biệt. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. /grænd/ rộng lớn. /gudz/ của cải. mục tiêu score an own goal ghi bàn vào lưới nhà god n. vĩ đại grandchild n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh. từng bước một gradually adv.. /goʊld/ vàng. ban. mục đích. Màu xám grocery n. n. /grα:nt/ cho. adj. /gud/ tốt. chủ. nội các. v. thống trị. /grɑ:s/ cỏ. /gɒd/ thần.v /grei/ (NAmE) (màu) xám. ˈgʌvərmənt/ chính phủ. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. /´gʌvən/ cai trị..glasses n. n /grei/ (BrE) (NAmE usually gray). cầu môn.. n. /greɪd/ điểm. sự cấp grass n.adj. hồ. adj. tài sản.mʌðə/ bà grandparent n. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. bãi cỏ.. đồng cỏ grateful adj. dấu huyền. dễ chịu. vĩ đại greatly adv. phân loại. /´greitful/ biết ơn. /greɪt/ to.. /ˈgʌvərnmənt . lắm. n. /grin/ xanh lá cây grey adj. sự cai trị governor n. /'grædzuəli/ dần dần. /´grousəri/ (NAmE usually grocery store) cửa hàng tạp phẩm 32 . vồ.

tích cực hardly adv. /´hæbit/ thói quen. anh chàng. n.. chỉ huy. /gʌn/ súng guy n. /'heədresə/ thợ làm tóc half n. həv/ (auxiliary ) có have to modal v. /hɔ:l/ đại sảnh. /ʌn´hæpi/ buồn rầu. ông ấy head n. /hiə/ nghe 33 . mọc lên grow up lớn lên. /gest/ khách. /ha:d/ cứng. /heə/ tóc hairdresser n. khó khăn harm n. lãnh đại. /hɛlθ/ sức khỏe. truyền cho handle v. hạnh phúc happily adv. nửa hall n. phạm tội. /ga:d/ cái chắn. móc quai hang v. hà khắc. cam đoan. /hi:/ nó.. nửa giờ. gác. bàn tay. làm lành health n. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn. tàn tệ. tập quán hair n. v. /ˈgɪlti/ có tội. /hæŋ/ treo... ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. người bảo lãnh. adv. sờ mó. anh ấy. sự ước chừng guest n. bảo vệ. /hæv. /hɑ:f/ một nửa. /ˈgroʊsəri. có hại harmless adj. v.. tổn hao.. phần chia đôi. phải (bắt buộc. adv. sự bất hạnh happy adj. /hɑ:m/ thiệt hại. /hed/ cái đầu (người. thú). làm hại. /ges/ đoán. chỉ đường guilty adj. n. /'hæmə/ búa hand n.. bảo lãnh. /ˈhæpi/ vui sướng. người hướng dẫn. sự đoán. /´ha:dli/ khắc nghiệt. /grou/ mọc. nghiêm khắc. người bảo vệ. tay cầm. tội lỗi gun n. tòa (thị chính). đất. thể chất. canh giữ guess v.. hết sức cố gắng. /gai/ bù nhìn. hạnh phúc unhappy adj. /gru:p/ nhóm grow v. /'hæpili/ sung sướng. /'hæpinis/ sự sung sướng. /´ha:mlis/ không có hại hat n.groceries n. lòng căm ghét. khốn khổ hard adj. /gaɪd/ điều chỉ dẫn. hạnh phúc unhappiness n. phỏng đoán. trao tay. thù hận hatred n. pron. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. gây thiệt hại harmful adj. det. v. sự lành mạnh healthy adj. /'hændl/ cầm. xảy đến happiness n. /´ha:mful/ gây tai hại. /'heitrid/ lòng căm thì. có bổn phận phải) he pron. /graund/ mặt đất. khách mời guide n. n. gã habit n. bảo đảm guard n. dẫn đường. lành mạnh hear v. rắn. dẫn đầu headache n. /hænd/ tay. sự phát triển guarantee n. v. sự căm ghét have v. /grouθ/ sự lớn lên. bãi đất group n. /heit/ ghét. /hi:l/ chữa khỏi... /'helθi/ khỏe mạnh. v. /hæt/ cái mũ hate v.. v. /ˈgærənˈti/ sự bảo hành. mắc happen v. trưởng thành growth n.. /'hæpən/ xảy ra.. hội trường hammer n.

/'houl/ lỗ. pron. giúp đỡ sau đây.. n. adv. thuộc lịch sử /´histəri/ lịch sử. trống rỗng adj. /hel/ hello exclamation. hit hobby hold hole holiday hollow adj. sự giúp đỡ có ích.. cái của nó.. holy home homework honest sự nghe. của anh ấy. n. nặng nề nặng. bà ấy cái của nó. /'hiərou/ herself pron.. trung thực. độ cao. xin chào. /hi:l/ height n. chính ông ta. đỉnh. /ˈhaɪˈlaɪt/ highway n.).. v. /hould/ cầm. hết sức. /´haili/ highlight v. cái của ông ấy. /hil/ him pron. /haid/ high adj. chính bà ta ngập ngừng. cái của chị ấy. adv. /'hɒbi/ sở thích riêng v. chị ấy. /´haiwei/ hill n. anh ấy chính nó. sùng đạo n. /'hi:tiη/ heaven n. cao. nước mình n. nêu bật. sử học v.. thính giác tim. /'ɔnist/ lương thiện. sức nóng sự đốt nóng. /hiə/ hero n. ở đây người anh hùng chính nó. /his'tɔrikəl/ lịch sử. cái của bà ấy đây. đòn. cú đấm n. /him´self/ hip n. chân thật 34 . /'heziteit/ hi exclamation /hai/ hide v. cái của anh ấy adj. chính anh ta hông thuê.. công việc làm ở nhà adj. cho thuê (nhà. /hait/ hell n. cái của cô ấy. sự thuê. /´helpful/ hence adv.. /hai/ highly adv. điểm cao địa ngục chào. /hə:z/ here adv. lỗ trống. /'hɔlədi/ ngày lễ. det. /'help/ helpful adj. hang n. ẩn nấp. của ông ấy. sáng nhất (especially NAmE) đường quốc lộ đồi nó. của hắn. /ˈhɛvən/ heavy adj. /hens/ her pron. n. /hi:t/ heating n. sự cầm. n. đấm. /hiz/ historical history n. ở tại nhà. nắm. hắn. chính chị ta. nặng nề gót chân chiều cao. kể từ đây. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh). ném trúng. /hə:´self/ hesitate v. cái của hắn. ở mức độ cao làm nổi bật. vì thế nó. giữ. /hit/ đánh. chỗ nổi bật nhất.. sự cho thuê của nó. che giấu cao.. cô ấy. /him/ himself pron. /ˈhɪərɪŋ/ heart n.hearing n. sự nắm giữ n. /hз:/ hers pron. ngày nghỉ /'hɔlou/ rỗng.. /ˈhoʊli/ linh thiêng. /hɑ:t/ heat n. /hoʊm/ nhà. n. ông ấy. do dự xin chào trốn. /´hevili/ heel n.. n. chính hắn. đẹp. lời chào giúp đỡ. chính cô ta. /hз'lou/ help v. ở mức độ cao tốt. do đó. /haiə/ his det. /hip/ hire v. trái tim hơi nóng. sự làm nóng thiên đường nặng. /'hevi/ heavily adv..

toàn nhà housing n. /ai'dentifai/ nhận biết. tuy vậy. bản lề.. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. trung thực. nằm ngang (trục hoành) horn n. n. tỏ ra không biết đến ill adj. kem idea n. căn nhà. nét nhận dạng. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v. lưỡi câu hope v. /hɒt/ nóng... nhận ra.. sự ghê rợn horse n. /'auз/ giờ house n. n. /hɔrs/ ngựa hospital n.. đúng như lý tưởng identify v. /hjuːdʒ/ to lớn. adj. ra sao however adv. thanh danh. /'hɔspitl/ bệnh viện.) hot adj. /haus/ nhà.. đăng cai tổ chức (hội nghị. /´haushould/ hộ. bất hợp pháp adv. /. ở chân trời. /aɪˈdiəli/ lý tưởng. dù thế nào huge adj. /'hΔŋgri/ đó hunt v. /houst/ chủ nhà. ˈhʌri/ sự vội vàng. gia đình. nước đá ice cream n. n. trân trọng đối với hook n. nhà thương host n. đi săn hunting n. chủ tiệc. /'hju:mən/ (thuộc) con người. tính đồng nhất. /hɜrt/ làm bị thương.. giống hệt i.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời.trình). nguồn hy vọng horizontal adj. /ais/ băng. /ig'no:r)/ phớt lờ. bất hợp pháp illegally adv.e. /hʌnt/ săn. /'ɔnistli/ /'onз/ 35 . khổng lồ human adj. như thế nào. nếu như ignore v. loài người humorous adj. sự hóm hỉnh hungry adj. nghĩa là. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. (thuộc) gia đình how adv. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở household n. /´hju:mə/ (BrE) (NAmE humor) sự hài hước. /hau/ thế nào. sự gấp rút in a hurry vội vàng. tức là ( Id est) if conj. quan niệm ideal adj. /huk/ cái móc. v. /i´li:gəli/ trái luật. /hou´tel/ khách sạn hour n. /i´li:gl/ trái luật. /ˈhɜri . /if/ nếu. tư tưởng. /ai'diз/ ý tưởng. /´hju:mərəs/ hài hước.. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. nóng bức hotel n. hóm hỉnh humour n. n... /hau´evə/ tuy nhiên. gấp rút hurt v. nhận dạng identity n. gây thiệt hại husband n. ngang. abbr. /aɪˈdiəl. /´hɔrə/ điều kinh khủng.. chân thật (BrE) (NAmE honor) danh dự. hối hả. lý tưởng ideally adv. /houp/ hy vọng. dẫn (c. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. n.honestly honour lương thiện. làm sao.) horror n. bò. /hɔ:n/ sừng (trâu. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj.

. xấu xa impact n. /i´mɔrəl/ trái đạo đức. trọng yếu unimportant adj.. sự biểu thị indicate v. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. tại. bắt gánh vác. oai vệ improve v. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. luân lý. làm cảm động impressed adj.indi'pendənt/ độc lập independently adv. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. sự tác động. sự liên can. /¸inə´biliti/ sự bất lực.illness n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. /im'plai/ ngụ ý. hệ trọng importantly adv. 54 cm) incident n. sự cải tiến. điều gợi ý imply v.. sự tăng thêm increasingly adv. /´insidənt/ việc xảy ra. mở mang improvement n. /. sự nhập khẩu. /im'pɔsəbl/ không thể làm được. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. /in'klu:d/ bao gồm. v. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. /in´klu:diη/ bao gồm.. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. sự mở mang in prep. adv. /im'pouz/ đánh (thuế. quả thật independence n. đóng dấu impressive adj. hình dung. /i'mi:djət/ lập tức. /im'pɔ:təntli/ quan trọng. sự in. lợi dụng impossible adj. hùng vĩ. cho rằng immediate adj. /. kể cả income n. /im'pɔ:tənt/ quan trọng. /. /. in sâu vào impression n. nhập. /. in sâu vào. hình ảnh imaginary adj. nóng vội impatiently adv. không thể xảy ra impress v. trình bày ngắn gọn indication n. ảo imagination n.indi'pendəns/ sự độc lập. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. trong. /´imidʒ/ ảnh. khắc. sự biểu thị. khắc. ốm. bao hàm import n. n. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng. được ghi. /ˈɪmpækt/ sự và chạm. /in/ ở. bất tài inch n. /'impɔ:t/ sự nhập. /im'pru:v/ cải thiện. sự biểu lộ indirect adj. việc có liên quan include v. đánh tráo. làm rõ ý image n. /im'pres/ ghi. /´ilə¸streit/ minh họa. tưởng rằng. /im'pei∫зns/ nóng lòng. nền độc lập independent adj. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. cá nhân 36 . cho biết. /i'mæʤin/ tưởng tượng.indi'pendзntli/ độc lập index n. cái tiến. tức thì immediately adv. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. cảm giác. tính cả including prep. tăng thêm. nhập khẩu importance n. /ɪnˈdid/ thật vậy. ảnh hưởng impatient adj. không trọng đại impose v. /´indikeit/ chỉ.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. bệnh tật illustrate v.. tầm quan trọng important adj.indi'kei∫n/ sự chỉ. /indivídʤuəl/ riêng. gây ấn tượng. /i. biểu thị. vào inability n. /´ilnis/ sự đau yếu.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. riêng biệt. sự tưởng tượng imagine v. thu nhập increase v.). /'inkəm/ lợi tức. /'indeks/ chỉ số. sự tăng. sốt ruột implication n. n..

/in'tenʃn/ ý định. trong trắng. lan truyền infected adj. sáng trí intend v. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. /ɪˈnɪʃiətɪv . /in. ở trong. /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. làm hại. /UK . kiến thức ingredient n. sự khởi đầu injure v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. n. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương. có dụng ý intention n. học viện institution n. ảnh hưởng. chẳng hạn instead adv. cung cấp tin tức informal adj. làm hại. kỹ nghệ industry n. /'insə:t/ chèn vào. lúc đầu. bị xúc phạm injury n. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. nội bộ. /in’evitəbli/ chắc chắn infect v. /in'sist/ cứ nhất định. tiêm nhiễm. lập. tài liệu. ví dụ. trường hợp cá biệt for instance ví dụ. thân cận innocent adj. tác động inform v. phía.infə'meinʃn/ tin tức. /in'fekʃn/ sự nhiễm. ban đầu initiative n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. cơ quan. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu.) instance n. /'indəstri/ công nghiệp. /'inəsnt/ vô tội. không nghi thức information n. /in´fekʃəs/ lây. nội bộ insist (on) v.. xỉ nhục. ngây thơ (enquiry n. sự xỉ nhục insulting adj. /´indʒəd/ bị tổn thương.. đầu độc. /iηk/ mực inner adj. /ˈ´institju:t/ viện. /'inə/ ở trong.. sự đầu độc infectious adj. /in'tend/ ý định. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. sự tác dụng. /in´tendid/ có ý định. /'insʌlt/ lăng mạ. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. n. điều hại.. US . /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. /'instəns/ thí dị. trí thông minh intelligent adj. nhiễm influence n.. /'indʤəri/ sự làm tổn thương. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v.insti'tu:ʃn/ sự thành lập. /. nghe inevitably adv.indoors adv. bị nhiễm. /in´fɔ:məl/ không chính thức.insti'tju:ʃn . trụ sở instruction n. thiết bị. lồng vào inside prep. thành phần initial adj. tài liệu cung cấp instrument n.. /i'ni∫зl/ ban đầu. adv. xỉ nhục insurance n. /'in'said/ mặt trong. cứ khăng khăng install v. có ý định intended adj. v. /in'fo:m/ báo cho biết. vẫn thường thấy.teli'dЗen∫зl/ thông minh. côn trùng insert v. xúc phạm injured adj. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. /in'fekt/ nhiễm. lời lăng mạ. adj. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /in´sʌltiη/ lăng mạ. bị đầu độc infection n. /in'kwaiəri/ sự điều tra. /in'gri:diənt/ phần hợp thành. mục đích 37 . /'insekt/ sâu bọ. kỹ nghệ inevitable adj. chắc chắn xảy ra.. n. điều tổn hại ink n. sự thẩm vấn) insect n.. /in´evitəbl/ không thể tránh được. phần trong.

sự quan tâm.. /aɪən / v. /'intu/ or /'intə/ /'intrədju:s/ /¸intrə´dʌkʃən/ /in'vent/ /ɪnˈvɛnʃən/ /in'vest/ /in'vestigeit/ /in¸vesti´geiʃən/ /in'vestmənt/ /.intə'rʌp∫n/ n. n.tə:pri'teiʃn/ v. phỏng vấn. interesting interested interior internal international internet interpret interpretation interrupt interruption interval interview into introduce introduction invent invention invest investigate investigation investment invitation invite involve involved in involvement iron irritate irritating irritated -ish island issue it its item itself jacket jam January jealous n. /it/ cái đó. det. /'intristiŋ/ adj. v. con vật đó det.. ở phía trong ở trong. phía trong. chú ý. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. /its/ của cái đó. lời giới thiệu phát minh. làm adj. v. bao hàm..interest quan tâm. chính điều đó. ghen tị làm chú ý làm thích thú. /in'vɔlvmənt/ n. sự phát sinh. phát hành. vốn đầu tư lời mời. chính con vật đó n. làm quan tâm.. làm chú ý có thích thú. nội địa quốc tế liên mạng giải thích sự giải thích làm gián đoạn. /'intə. /'ʤeləs/ ghen. /'iriteitid/ suffix n. ngắt lời sự gián đoạn. đưa ra pron. /'intəvju:/ prep. dồn tâm trí để hết tâm trí vào sự gồm. vào trong giới thiệu sự giới thiệu. /. cáu tiết 38 . ở trong. điều đó. /'dʤækit/ áo vét n. n. /in'tə:nl/ adj. /it´self/ chính cái đó.. có quan tâm. /ˈɪntərvəl/ n. n.) tháng giêng adj.. sự mời mời bao gồm. v. /ɪntǝ'rʌpt/ n. dồn hết tâm trí vào sắt. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. nghiên cứu sự điều tra. sự sáng chế đầu tư điều tra. nghiên cứu sự đầu tư. khoản.. v. v. v. /'aitəm/ tin tức. v. /intə'næʃən(ə)l/ n. sự gặp mặt.. chọc tức tức giận. adj. /in'teriə/ adj. /'ʤænjuəri/ (abbr. /dʒæm/ mứt n. /in'tз:prit/ n. của điều đó. cái của con vật đó n. n. sự ngắt lời khoảng (k-t. v. v. sự để. của con vật đó. sự bao hàm. n. /ɪʃuː. món. có chú ý phần trong. thu hút. /in.gian).. v. Jan.net/ v. n.. chọc tức làm phát cáu.invi'teiʃn/ /in'vait / /ɪnˈvɒlv/ n. bọc sắt làm phát cáu. /´ailənd/ hòn đảo n. tiết mục pron. bên trong.. khoảng cách cuộc phỏng vấn.. /´iriteitiη/ adj. sáng chế sự phát minh. nói chuyện riêng vào. /´iri¸teit/ adj. cái của điều đó.

tử tế. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v.. tốt bụng unkind adj. cái hôn kitchen n. Jun. /'dʤʌdʤmənt/ (also judgment especially in NAmE) sự xét xử juice n. người ít tuổi hơn just adv. adj. /dʒouk/ n. /'dʤu:əlri/ n.) tháng 6 junior adj.. việc làm gia nhập. /dʒɔɪnt/ adv. củ. phân xử. /´dʒə:nəlist/ n. /'kaindnis/ sự tử tế. v. quan tòa. /´kiliη/ sự giết chóc. khóa. chỉ justice n. /ni:/ đầu gối knife n. đầu nối cùng nhau.. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. /kiɳ/ vua. giễu cợt nhà báo cuộc hành trình (đường bộ). /ˈdʒɔɪntli/ n. giống. k.. /naif/ con dao knit v. /dʤʌst/ đúng. biện hộ justified adj. /´kilə¸mi:tə/ (BrE) (NAmE kilometer) (abbr. /kaind/ loại. được thêu n. sự vui mừng judge n. /ki:p/ giữ. /'dʤə:ni/ 39 . /ʤu:s/ nước ép (rau. /ki:/ chìa khóa. chắp. /nit/ đan. km) Kilômet kind n. /dʒɔɪ/ niềm vui. /dЗu:n/ (abbr. ít tuổi hơn. giữ lại key n. /ʌn´kaind/ độc ác. n. bén keen on say mê. /´kilou¸græm/ (BrE also kilogramme) (also kilo) (abbr. nối. tham gia. /dʒʌmp/ nhảy. Jul. sự tàn sát kilogram n.) tháng 7 jump v. /kis/ hôn. /dʒɔb/ v. kg) Kilôgam kilometre n. nói đùa. quả) July n. kim hoàn việc. /kid/ con dê non kill v. /dʒu´lai/ (abbr. lòng tốt king n. /ʤɔin/ adj. v.. ghép chung (giữa 2 người hoặc hơn).. n.. tàn nhẫn kindness n. quốc vương kiss v. /dЗeins/ n. /´dʒeli/ n. cú đá kid n. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý.jeans jelly jewellery job join joint jointly joke journalist journey quần bò. /´kitʃin/ bếp kilometre n. /nitid/ được đan. chỗ nối. /´kaindli/ tử tế. vừa đủ. lời nói đùa.. /kick/ đá. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. được chứng minh là đúng keen adj. n. có lòng tốt kindly adv. vừa mới. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. n. tiêu diệt killing n. adj. quần zin thạch (BrE) (NAmE jewelry) nữ trang. quãng đường. chặng đường đi joy n. n. thẩm phán judgement n. thuộc (khóa) keyboard n. /kil/ giết. bước nhảy June n. cùng chung trò cười.. ưa thích keep v. /ki:n/ sắc. /dʒʌdʒ/ xét xử. sự nhảy. thêu knitted adj.

. gần đây. hàng dệt kim knock v. /'leiə/ lớp lazy adj. lab n. n. lá (vàng. /lɑ:st/ lầm cuối. khai trương. /'leibз/ (BrE) (NAmE labor) lao động. dán nhãn. nghiên cứu least det. pron. mới đây laugh v. sự hướng dẫn leading adj. /li:st/ tối thiểu. adj. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. chí ít 40 . /li:f/ lá cây.) league n. điểm nút.. sau cùng. to largely adv. cú đánh knot n. đất đai landscape n. n. quý bà. adv. /´lætə/ sau cùng. v. /nɔt/ cái nơ. v. điểm trung tâm know v.. /li:g/ liên minh. /leik/ hồ lamp n. /´li:də/ người lãnh đạo. adv. thiếu lacking adj. dẫn dắt. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. đất canh tác. / lə:n/ học.. /´li:tə/ lít label n... /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj.. lãnh tụ leaf n. n. /´la:dʒli/ phong phú. adv. đặt. v. dẫn đầu leader n. n.knitting n.. /ˈlɔyər . n. /li:d/ v.. /´nitiη/ việc đan. /leit/ trễ. /lɑ:f/ cười. ỷ vào learn v.. /ˈleɪdi/ người yêu. /ˈlæbrəˈtɔri/ phòng thí nghiệm labour n. kéo dài late adj. dựa. n.. công việc lack n. /nou/ biết unknown adj. ít nhất. /la:dʒ/ rộng. /leitist/ muộn nhất. mác. lớn. /'leizi/ lười biếng lead v. buổi giới thiệu sản phầm law n. ngây ngô lady n. gần đây nhất latter adj. /lei/ xếp. muộn later adv. hẻm phố) language n. lãnh đạo. /'lækiη/ ngu đần. bố trí layer n.. chậm nhất... /li:n/ nghiêng. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. /leibl/ nhãn. /´li:diη/ lãnh đạo. v.. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). ghi mác laboratory. rốt hết. /læmp/ đèn land n.. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. /lein/ đường nhỏ (làng. cuối cùng. /lænd/ đất.. /læk/ sự thiếu. sự lãnh đạo. người cuối cùng.. đập. tiếng cười launch v. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. ở mức độ lớn last det. ít nhất at least ít ra. tri thức litre n.. vợ. /´wel´noun/ nổi tiếng. liên hoàn lean v. /nɔk/ đánh. sự hạ thủy. được nhiều người biết đến knowledge n. n. /lo:/ luật lawyer n. tiểu thư lake n. n.

. lắng nghe literature n. có giới hạn line n.. sự nhấc lên light n.. không chắc xảy ra limit n. thắp sáng lightly adv.. ghi vào danh sách listen (to) v. bàn. /liv/ sống living adj. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế. /lend/ cho vay. (abbr. như unlike prep. /leɳθ/ chiều dài. /'li:gзlizm/ hợp pháp n.. ít hơn. adj. êm ái. mẫu tự n. /lip/ môi liquid n. nhẹ. pron. /lεt/ cho phép. /lift/ giơ lên. /les/ nhỏ bé. liên kết. /lait/ ánh sáng. /lain/ dây. /'lisn/ nghe.. mối liên lạc. chắc vậy unlikely adj. n. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. conj. nồi.. /'leðə/ /li:v/ 41 . cho phép lid n. /'likwid/ chất lỏng. adj. /laik/ giống như. /list/ danh sách. /'levl/ trình độ. vung (xoong. sự cho phép license v. bằng cử nhân.. có thể.leather leave leave out lecture left leg legal legally lemon lend length less lesson let letter level library licence da thuộc bỏ đi. độ dài det. nhẹ nhàng. l) /´li:tə/ lít little adj. /laif/ đời. thú. /´laikli/ có thể đúng.. số lượng ít hơn n. chữ cái. /ˈlaɪsəns/ (BrE) (NAmE license) bằng. /lid/ nắp. nhấc lên. hạn chế limited adj. /ˈligəl/ hợp pháp adv. chút ít. pron. để cho n. /'liviŋ/ sống. một chút a little det. n. giới hạn. v. thích. adj. cấp bằng. adv. adv... /´leg/ chân (người.. cho mượn n. /'limit/ giới hạn. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. adv. chứng chỉ. không nhiều. không vững list n. bài thuyết trình.. adv.. sự sống lift v. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra. det. để lại bỏ quên. /lɪɳk/ mắt xích. vị trí.. v. bài nói chuyện adj. về phía trái n. ranh giới. /'laibrəri/ thư viện n.) adj. lời nói dối. /'lit(ə)l/ nhỏ. v. mi mắt (eyelid) lie v.. bỏ sót n. adv. đốt. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. v. v... ngang bằng n. n. /liv/ sống. adj.. lỏng. /ʌn´laik/ khác. /left/ bên trái. /'laisзns/ cấp chứng chỉ. tuyến link n. sự dối trá life n.. du dương. đường.. một ít live adj.. /'lesn/ bài học v.. nhỏ. /'letə/ thư. hoạt động live v. không giống likely adj. /lai/ nói dối.). sự nâng. bé. bằng. pron. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. v.. /´lemən/ quả chanh v. có khả năng.. có thể xảy ra. đang sống n. cấp. rời đi. kết nối lip n.

/´lʌvə/ người yêu. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. /lost/ thua. /'lʌki/ gặp may.. v. hợp logic lonely adj. /lɔs . /'ləʊk(ə)l/ địa phương. /'laudili/ ầm ĩ. lớn (nói) loudly adv. v. cục bộ locally adv. ầm ĩ. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n.. xa. /loud/ gánh nặng. tảng.. bực điên người magazine n. /'lɔiəl/ trung thành. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. chất. /´lɔ:ri/ (BrE) xe tải lose v. /lu:s/ lỏng. n. lɒs/ sự mất. gặp may mắn. /'lʌgiʤ/ (especially BrE) hành lý lump n. không chặt loosely adv. /lʌv/ tình yêu. trung kiên luck n. bộ phận. adv. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. /laud/ to. /'lɔdʤikəl/ hợp lý. ảo thuật.. det.lively adj. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. adv. /'mæʤik/ ma thuật. cục bộ locate v. /lou/ thấp. /lɔk/ khóa. vận may lucky adj.. khóa logic n. thích lovely adj. miếng. inh ỏi. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. /ˈlʌvli/ đẹp. lạc lost adj. to.. lòng yêu thương. người tình low adj. bé. n. lùn loyal adj. mất trí. chăm sóc look at nhìn. /louk´eiʃən/ vị trí. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. ảo thuật 42 . /lu:z/ mất. rất nhiều loud adj. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. thiết bị mad adj. thua. có duyên lover n. bất hạnh luggage n. /mə'ʃi:n/ máy. yêu. sinh động load n. adv. dỡ hàng loan n. cái bướu lunch n.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. /'laivli/ sống. vua lorry n. mất loss n. /lɒt/ số lượng lớn. /luk/ nhìn. máy móc machinery n. /ʌn´lʌki/ không gặp may. ngắm. hạnh phúc unlucky adj.. sự định vị lock v. adv. /lʌk/ may mắn. /lʌη/ phổi machine n. định vị located adj. inh ỏi love n. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. /lɔrd/ Chúa.. /mæd/ điên. vật nặng. /lɔɳ/ dài. xinh xắn... /lΛmp/ cục. adj. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. chở unload v. (thuộc) ma thuật. bơ vơ long adj. /. lâu look v. /´lounli/ cô đơn.

) tháng ba march v.. đa số. gửi qua bưu điện main adj. sánh được matching adj. giám đốc manner n. sự điều khiển manager n. Mar. /'mæri/ cưới (vợ). đàn ông manage v. bảo vệ major adj. v. chủ nhân. thị trường marketing n. /mɔ:l/ (especially NAmE) búa man n. /´mætʃiη/ tính địch thù. điều khiển management n. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. /meik/ làm. kiểu. adj. /'mɑ:kit/ chợ. đại chúng massive adj. v. /mei/ có thể. tao. son phấn male adj. bưu kiện. /ˈmeɪdʒər/ lớn. n. /mi:n/ nghĩa. /´mei¸bi:/ có thể. /mæs/ khối. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý.. lượng cực đại.. quần chúng. đàn ông.mail n. /. /´meinli/ chính. vật chất. /mein/ chính. giao phối material n. trọng đại.. sự chế tạo manufacturing n. chế tạo. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. v. hành quân. trống. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin. thạc sĩ match n. vẻ. có lẽ mayor n. cuộc hành quân.. có tính chất quan trọng maximum adj. /mein´tein/ giữ gìn.mænju'fæktʃə/ sự sản xuất. sự chế tạo make sth up làm thành. thái độ manufacture v. /mɑ:k/ dấu. /'mæsiv/ to lớn. n. trị số cực đại. con trống.. gộp thành make-up n. người sản xuất many det. đực mall n. đực. /meil/ trai. kết hôn mass n. môn toán matter n. lấy (chồng) married adj. /mɛə/ thị trưởng me pron. v. nhiều hơn. chủ yếu. thi đấu mate n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. /mɑ:tʃ/ (abbr. sự kết hôn.. sự chế tạo manufacturer n. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. pron. trông nom. diễu hành. v. /mi:/ tôi. sự trông nom. /'mɑ:stə/ chủ. đồ sộ master n. /'mæniʤ/ quản lý. vật chất. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang.. /mætʃ/ trận thi đấu. /meit/ bạn. /meil/ thư từ. /'mætə/ chất. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. cuộc diễu hành mark n. nhãn. thầy giáo. /´mæksiməm/ cực độ. /mei/ tháng 5 maybe adv. có lẽ May n. trọng yếu nhất mainly adv... /mæn/ con người. /. khối lượng. đối thủ. chủ yếu.. adj. /mæp/ bản đồ March n. đối chọi..mæθi'mætiks/ (also maths BrE. có ý nghĩa. cực độ may modal v.. nhãn mác. địch thủ. chủ yếu majority n. ưu thế make v. cấu thành. có nghĩa là 43 . /'meni/ nhiều map n. /´mærid/ cưới. hữu hình mathematics n. lễ cưới marry v. tớ meal n. n. /'mænз/ cách. lối. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. đánh dấu. con trai. ghi dấu market n. tối đa. duy trì. math NAmE) toán học. bạn nghề. dáng. /mi:l/ bữa ăn mean v. n. n. phần lớn maintain v.

y khoa. sự đo lường. /mait/ qk. ý nghĩa của cải. đo lường. thông điệp metal n. mức tối thiểu n. adj. /'medikə/ (thuộc) y học n. /'midl/ giữa.. hội viên n. trí tuệ. /'mi:niɳ/ /mi:nz/ 44 . chú ý. trí óc.. /maɪld/ nhẹ. làm tan chảy ra n.waɪl/ trong lúc đó. /´mi:tə/ (BrE) (NAmE meter) mét mid. /miə/ chỉ là /'miəli/ chỉ. /´mili¸mi:tə/ (NAmE millimeter) (abbr.. đơn vị đo lường n. ôn hòa mile n. sự trung gian. /'mi:djəm/ trung bình. /maid/ tâm trí. êm dịu. để ý. khoáng minimum adj. ở giữa midnight n. quan tâm mine pron. n. 12h đêm might modal. người nhếch nhác. may có thể.. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng adj. chảy ra. /'midnait/ nửa đêm. /'menju/ thực đơn adj. đề cập n. mất trí adv. /´mentəli/ về mặt tinh thần v. /'meʤə/ đo. kỉ niệm sự tưởng nhớ adj. /'məʤəmənt/ sự đo lường.. /mi:t/ thịt n. nói đến.meaning means by means of meanwhile measure measurement meat media medical medicine medium meet meeting melt member membership memory in memory of mental mentally mention menu mere merely adv. /'metl/ kim loại method n. số lượng tối thiểu. n. thợ mỏ. v. thuốc adj. tình trạng lộn xộn. bẩn thỉu message n. /'meθəd/ phương pháp.. trong lúc ấy v. /´mid´dei/ trưa. tinh thần. /mi:t/ gặp. /milk/ sữa milligram n. /´mili¸græm/ (BrE also milligramme) (abbr. /'medisn/ y học. trí nhớ. có lẽ mild adj. /'menʃn/ kể ra. v. /mɛlt/ tan ra. sự môi giới v. /ˈmɪnərəl . /'militəri/ (thuộc) quân đội. n. của tôi mineral n. chăm sóc.combining form tiền tố: một nửa midday n. đơn thuần n. mg) mi-li-gam millimetre n. /'meməri/ bộ nhớ. trung. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. n. n. mess ý. gặp gỡ n. /miːn. điện thông báo. /'membəʃip/ tư cách hội viên. quân sự milk n. phép đo n. địa vị hội viên n. /mail/ dặm (đo lường) military adj. /'miniməm/ tối thiểu. /'membə/ thành viên. vừa. phương tiện bằng phương tiện adv. ˈmɪnrəl/ công nhân. buổi trưa middle n. adj. tài sản. thư tín. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. mm) mi-li-met mind n. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. cách thức metre n. cuộc biểu tình v. /mes/ tình trạng bừa bộn..

. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng det. /maunt/ leo. n. phạm lỗi. /´misiη/ vắng. không quan trọng n. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. /´ministri/ bộ adj. kiểu mẫu adj. lỗi lầm. v. /´mouʃən/ sự chuyển động. /ˈmɪrər/ gương v. /miks/ pha. /ˈmɔrəl . n. /mɔ:/ hơn. /´mainə/ nhỏ hơn. pron. /'mʌni/ tiền n. /'mΔðз/ mẹ n. cử động. có đạo đức adv. sự hoạt động. sự hỗn hợp /'məʊbail. ngoài ra. sự thiếu vắng n. /'mu:vmənt/ sự chuyển động. sự pha trộn adj.mauz/ chuột n. /ˈmɒdl/ mẫu. pha trộn n. /maus . v. nghe.saikl/ (BrE also motorbike) xe mô tô v. /mikst/ lẫn lộn. /´ministə/ bộ trưởng n. /'mɔnitə/ lớp trưởng.. /'moutə. pron. /mu:d/ lối. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa. nhiều nhất. /mai´nɔriti/ phần ít. giám sát n. thiếu nữ adj. /´moustli/ hầu hết.. sụ di động n. /mʌm/ mẹ n. /ˈmaʊntən/ núi n.mauð/ miệng v. động 45 . /'məum(ə)nt/ chốc. phạm sai lầm adj. trượt. mirror miss Miss missing mistake mistaken mix mixed mixture mobile adj. chuyển động. thiểu số /'minit/ phút n. /moust/ lớn nhất. adv.) thứ 2 n.. /mis/ lỡ. sai lầm. sự chuyển động adj. /'mʌndi/ (abbr. n. phẩm hạnh. /'mu:viɳ/ động. núi n.. adv. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. hiểu lầm v. ghi phát thanh. trèo. vả lại n. nhất. lát n.. /mu:v/ di chuyển. /mis/ cô gái. /mis'teik/ lỗi. chủ yếu là n. /mu:n/ mặt trăng adj. Mon.. tân tiến n. màn hình máy tính. hoạt động n. điệu (ngôn ngữ học) n. sự di chuyển. /´moutə/ động cơ mô tô n. 'məʊbi:l/ chuyển động.. /mʌnθ/ tháng n. /mis´teiken/ sai lầm. mobile phone model modern mum moment Monday money monitor month mood moon moral morally more moreover morning most mostly mother motion motor motorcycle mount mountain mouse mouth move moving movement n.minister ministry minor minority minute n.. n. thức. luân lý. trộn lẫn. nhiều hơn adv. thứ yếu. thiếu. di động n. /mauθ . thất lạc n.. có đạo đức det. hơn cả adv. sự trượt. (also mobile) (BrE) điện thoại đi động n. /'mɔdən/ hiện đại.

huyền bí. quốc gia national adj. /mʌd/ bùn multiply v. điều thần bí nail n. cận. chính tôi mysterious adj. tự nhiên. chật hẹp nation n. thiên nhiên navy n. gọi tên narrow adj. (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. /'nei∫n/ dân tộc. /'mʌsl/ cơ. cần. adv. êm ái musician n. /ni:t/ sạch. pron. sắp.. thiên nhiên naturally adv. n. BrE) abbr. bắp thịt museum n. lắm mud n. prep. /'neitʃə/ tự nhiên. /'mju:zik/ nhạc. làm tăng lên nhiều lần. âm nhạc. không mong muốn neck n. /ni:tli/ gọn gàng. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. NAmE. mũi nhọn negative adj. /´niə¸bai/ gần nearly adv. v. khỏa thân. suýt neat adj. sự cần needle n. /ni:d/ cần. Ms (BrE) (also Ms. /mis'tiəriəs/ thần bí. /´nesisərili/ tất yếu. nhất thiết unnecessary adj. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên.. NAmE... NAmE. modal v. /mʌst/ phải. âm nhạc musical adj. /neim/ tên. nên làm my det. /mʌm/ (BrE) (NAmE mom) mẹ murder n. /neil/ móng (tay. đặt tên. ám sát muscle n. đòi hỏi. tội ám sát. /'nærou/ hẹp.. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. sinh sôi nảy nở mum n. /'nesəseri/ cần. /´neibəhud/ (BrE) (NAmE neighborhood) hàng xóm. ngăn nắp necessary adj. BrE) abbr. /niə/ gần. /'næt∫rəli/ vốn. /nek/ cổ need v. giết người. ngăn nắp. /'neikid/ trần. much det. /´ni:dl/ cái kim. trơ trụi name n. khó hiểu mystery n. /'mə:də/ tội giết người. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. Mrs (BrE) (also Mrs.. /'neivi/ hải quân near adj.. /mai/ của tôi myself pron. rành mạch neatly adv. làng giềng 46 .tác movie n. du dương. ở gần nearby adj. /´niəli/ gần. dân tộc natural adj. /´negətiv/ phủ định neighbour n. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. thiết yếu necessarily adv. cần thiết. chân) móng vuốt naked adj.. /'mistəri/ điều huyền bí. BrE) abbr. v. /'neibə/ (BrE) (NAmE neighbor) hàng xóm neighbourhood n. adv. đương nhiên nature n. /´mu:vi/ (especially NAmE) phim xi nê movie theater n. /'mʌltiplai/ nhân lên.. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. /mʌtʃ/ nhiều. /mai'self/ tự tôi. adv.

nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. gần nice adj. /'nз:vзstli/ bồn chồn. (abbr.. ổ.nevəðə'les/ tuy nhiên. vật gì nonsense n.. lo lắng nest n. /nest/ tổ. /'nɔ:məl/ thường. mạng network n. mới mẻ. /´nʌmbə/ số 47 . adv. sự huyên náo noisy adj. ghi chú. /´nevju:/ cháu trai (con anh. /. /´nju:li/ mới news n. adv. hay lo lắng nervously adv. /nʌn/ không ai.. gần. /´nɔizili/ ồn ào. lời ghi chép. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. /nouz/ mũi not adv. /'noubədi/ (also no one) không ai. ghi chép nothing pron. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /nait/ đêm. /net/ lưới. no. det. pron. yết thị. /nais/ đẹp. đáng để ý novel n. /'nevə/ không bao giờ. /'netwə:k/ mạng lưới. adv. để ý... /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. bên cạnh. /nɔt/ không note n. dễ chịu nicely adv.. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. em) nerve n. /nekst/ sát. /nju:/ mới. /no:/ cũng không normal adj. Nov. hệ thống never adv. can đảm nervous adj. adv. không cái gì notice n. không ở đâu nuclear adj. v. /nau/ bây giờ. /nju:z/ tin.. n. truyện November n. n. bình thường. mới lạ newly adv. tuy thế mà new adj. thần kinh. dễ chịu niece n. v. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. /'nju:zpeipə/ báo next adj. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. /nout/ lời ghi. adj. /nɔiz/ tiếng ồn. như thường lệ north n.) n. chú ý.neither det.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv.. /´naisli/ thú vị. tiếp nữa next to prep. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. không khi nào nevertheless adv. không người nào noise n. /ni:s/ cháu gái night n. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. /´nɔizi/ ồn ào.. huyên náo nonprefix none pron. No. dễ bị kích thích. /nou/ không nobody pron. tối no exclamation. /'nəƱtis/ thông báo. v. hiện giờ. /nɔ:θ/ phía bắc. hiện nay nowhere adv. vô nghĩa nor conj.. làm tổ net n. tình trạng bình thường normally adv. huyên náo noisily adv. /nɜrv/ khí lực.. lần sau. phương bắc northern adj. tin tức newspaper n. không người. /'no:mзli/ thông thường. chị.. thú vị.

/'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. /´ɔdli/ kỳ quặc. đầy (người) occur v. əbˈdʒɛkt/ vật. rời offence n.. /ə´fensiv/ sự tấn công. /´ɔfisə/ viên chức. xuất hiện ocean n. chà. công chức officially adv.. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. adv. mới onto prep.nurse nut obey object đối.. sĩ quan official adj. /wʌn/ một. n. n. kỳ cục... /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. tuân lệnh /n. vật thể. /'ounli/ chỉ có 1. Oct. hiển nhiên obviously adv. bộ officer n.. adj. làm bực mình. ôi chao. /ɔk´toubə/ (abbr. xảy đến. tiếp tục. prep.) tháng 10 odd adj. pron. viên chức. /klɔk/ đúng giờ October n. một người. n. v. sự phạm tội offend v. văn phòng. sự trả giá office n. kỳ cục. objective n. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng. ˈɒbdʒɛkt . cho. tặng. luôn oh exclamation /ou/ chao. rành mạch. adj. cuộc tấn công offer v. mục đích. /əʊkei/ đồng ý. (thuộc) mục tiêu. khỏi. /ɔ:f/ tắt.. v. làm khó chịu offensive adj. /əˈkeɪʒən/ dịp. hay. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. adv. /´ɔntu/ về phía trên.. /on/ trên.. /nə:s/ y tá /nʌt/ quả hạch. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. v. chiếm giữ occupied adj. lẫn nhau onion n. khách quan observation n. /'ɒbviəs/ rõ ràng. giành được obvious adj. tiếp diễn once adv. lẻ (số) oddly adv. đôi khi occupy v. /ɔd/ kỳ quặc. /´ɔfə/ biếu. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. cảnh sát. chiếm lĩnh. tán thành old adj. adv. /'ɔ:fn/ thường. n. sự theo dõi observe v. conj. ở trên. /ə'kə:/ xảy ra. phản /əb´dʒektiv/ chống lại mục tiêu. chỉ. duy nhất. một khi one number det. lẻ (số) of prep. cách... /ɔv/ or /əv/ của off adv. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. này. /'ɔfis/ cơ quan. /ould/ già old-fashioned adj. /'ɔkjupai/ giữ. /əbˈzə:v/ quan sát. lên trên 48 . lỗi thời on prep. oil n. theo dõi obtain v. ngay khi. một vật nào đó each other nhau. tuân theo. /əb'tein/ đạt được.ˈɒbdʒɪkt. đầu /o'bei/ vâng lời. một cách chính thức often adv. văn phòng. /ə´fend/ xúc phạm. có thể thấy được occasion n. /wʌns/ một lần. /ə'fens/ (BrE) (NAmE offense) sự vi phạm. n. cơ hội occasionally adv. khi mà.

mặt khác ought to modal v. /'o:gзnaizd/ có trật tự. adj. lên trên 49 . đối thủ.. phác tảo. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. ở ngoài. chống đối. /ə'pinjən/ ý kiến. prep. prep.. đáng chú ý. căn nguyên original adj. nguồn gốc. ˈɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. /auə/ của chúng ta. /ɔ:t/ phải. ngoài outstanding adj.nənt/ địch thủ.. sản phẩm. độc đáo. /´oupənli/ công khai. /aut/ ngoài. vượt qua. khởi đầu. bắt đầu. /'aut'said/ bề ngoài. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. adj. đầu tiên other adj. /'autdɔ:/ ngoài trời. ngỏ. mở.. được sắp xếp. /'ouvə/ bên trên. sự đối nhau.. adv. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization n. n.. thông thường organ n. ở ngoài outer adj. n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. prep. thẳng thắn n... ngược nhau. /. còn tồn lại oven n. điều khiển n. n. của chúng tôi. prep. sự bắt đầu..open openly opening operate operation opinion opponent opportunity oppose opposing opposed to opposite adj.. lên. sự chống lại. /ˈɒpərˈtunɪti . nguồn gốc. /´oupniη/ khe hở. /´aut¸lain/ vẽ. ra ngoài outdoors adv.. đối chọi. đối diện. được tổ chức origin n. thời cơ v. lễ khánh thành v. có màu da cam order n. của chúng mình ours pron. /'autput/ sự sản xuất. lỗ. /'ɔpəreit/ hoạt động. đối chọi /ə´pouzd/ chống lại.. tự chúng mình out (of) adv. mới mẻ. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. /'oupən/ mở.ɔ:gənai'zeiʃn/ (BrE also -isation) tổ chức..ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. /əpəʊ. v. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. /¸aut´stændiη/ nổi bật. /´ɔ:gə¸naiz/ (BrE also -ise) tổ chức. ở ngoài. phản đối adj. ở ngoài nhà outdoor adj. nguyên bản originally adv. nên. sự phản đối. ở xa hơn outline v. quan điểm n. /əˈpoʊz/ đối kháng.. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. điều trái ngược opposition n. kẻ thù n. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo. /'ɔridӡin/ gốc. của chúng mình ourselves pron. /'ɔ:də/ thứ. adv. /´ʌðə¸waiz/ khác. căn nguyên. /'ɔpəzit/ đối nhau. đối lập. thuộc chúng ta. cách khác.. đường nét. outer ở phía ngoài. hình dáng. bên ngoài. /з'pouziη/ tính đối kháng. của chúng tôi. hẳn là our det. thuộc chúng ta. nếu không thì. trước mặt. v. bậc. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. cơ quan. pron. bản thân chúng mình. thiết lập organized adj. /auəz/ của chúng ta. khai mạc adv.. ngăn nắp. sự tổ chức organize v. /ɒrɪndʒ/ quả cam. sự khai mạc. /'o:dinəri/ thường. quá trình hoạt động n. phe đối lập option n. sản lượng outside n.. bản thân chúng tôi. phản đối adj. /. nét ngoài output n.

hàm ơn. có được (cái gì) own adj. /pæk. /pɑ:st/ quá khứ. bọc. /'pænl/ ván ô (cửa. khoanh vùng thành công viên parliament n. p) trang (sách) pain n. /ou/ nợ.. nhẫn nại. /peint/ sơn. /peidʒ/ (abbr. cặp palace n. mẹ park n.. riêng biệt partly adv. nhẫn nại. thoáng qua. n. đóng kiện packaging n. cá biệt particularly adv.. /ˈpɑrti/ tiệc. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. nhận. quá.. n. sơn. bền chí pattern n. đóng gói. dừng. /pæk/ gói. sự chịu đựng patient n. buổi liên hoan. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt. /ˈoʊvərˈkʌm/ thắng. pa nô pants n. tương đương parent n. /pænts/ quần lót. /'peinful/ đau đớn. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. vườn hoa. đánh bại (khó khăn) owe v. v. /´peipə/ giấy parallel adj.. ˈoʊvərˈɔl . quét sơn painting n. /peil/ taí. vượt qua. /pa:k/ công viên. /'peərənt/ cha. lâu đài pale adj. vôi màu. đảng pass v. toàn thể. sự tạm nghỉ. n. nhìn nhận owner n. /'pætə(r)n/ mẫu.. /´pa:siη/ sự đi qua.. /pɔ:z/ tạm nghỉ. chiến thắng. qua path n. adj. kiên trì.overall adj. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. adv. gói package n.pɑ:n/ xoong. /´ounə/ người chủ. phần nào đó partner n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. /pɛə/ đôi. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua. v. khuôn mẫu pause v. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. tường).. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. hướng đi patience n. ngang qua passing n. dĩ vãng.. tất cả. ˈoʊvərˈɔl/ toàn bộ.. /peintə/ họa sĩ pair n. bao gồm overcome v. v. ngắn ngủi passage n. khắc phục. đau khổ paint n. /pæn . /'pɑ:ləmənt/ nghi viện. cộng sự partnership n. adv. adj. chảo panel n. /peis/ bước chân. /'peintiɳ/ sự sơn. bưu kiện. /pə´tikjulə/ riêng biệt. /oun/ của chính mình. đùi paper n. /´pa:s/ qua. bó. /pa:t/ phần. sự trôi qua. /pein/ sự đau đớn. /'pærəlel/ song song. prep. sự đau khổ painful adj. sự tạm ngừng 50 . tự mình. bức họa. nhợt pan n. bức tranh painter n. pron. chủ nhân pace n. sự cộng tác party n.. /'peiʃənt/ bệnh nhân. /ˈpælɪs/ cung điện.ɪdʒ/ gói đồ. /adv. adj. quốc hội part n. bước pack v. kiên nhẫn. hành lang passenger n. /pɑ:θ/ đường mòn. /'pɑ:tnə/ đối tác. sự trôi qua. v.. cá biệt.. /'pækit/ gói nhỏ page n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj.

yên tĩnh /pi:k/ lưỡi trai. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. vỡ. riêng tư adv. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. /´pepə/ hạt tiêu. /ˈpɛtrəl/ (BrE) xăng dầu n. thanh toán. /'pə:mənənt/ lâu dài. vĩnh cửu n. /´pə:sənəli/ đích thân. /´foutə¸gra:f/ (also photo n. /'fiziks/ vật lý học n. người n. /´fizikl/ vật chất. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. n. v. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. sự hòa thuận /'pi:sfl/ hòa bình. sao chụp n. n. n. v. /ˈpɜrsən/ con người. vĩnh cửu. thời kỳ n. perfectly perform performance performer perhaps period permanent permanently permission permit person personal personally personality persuade pet petrol phase philosophy photocopy photograph photographer photography phrase physical physically physics piano pick pick sth up v. chụp ảnh n. xé 51 . /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. adj. người trình diễn adv. lương hưu n. thành ngữ. /freiz/ câu. /'penʃn/ tiền trợ cấp. /´pensil/ bút chì n. giấy phép v. đào. p) số tiền n. tính cách. (thuộc) cơ thể.pay payment peace peaceful peak pen pence penny pencil penny pension people pepper per per cent perfect adj. thực hiện n. /'pə:mit/ cho phép. người adj. thời kỳ. người được yêu thích n. triết lý n. n. nộp. thời đại adj. sự biểu diễn n. nhân phẩm. tiền lương /'peim(ə)nt/ sự trả tiền.. về phần rôi. /pə'miʃn/ sự cho phép. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. /'piəriəd/ kỳ. /'pə:snl/ cá nhân. /´peni/ (abbr. khoét (lỗ) cuốc. sự thi hành. tiền bồi thường /pi:s/ hòa bình. dương cầm v.. chóp /pen/ bút /pens/ đồng xu ´peni/ đồng xu n. /´fizikli/ về thân thể. /pə'sweid/ thuyết phục n. giai đoạn. cá tính v. bức ảnh. /pə:sə'næləti/ nhân cách. /ˈpipəl/ dân tộc. thời gian. vật cưng. /pə:/ cho mỗi n. đối với tôi n... /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. nhà nhiếp ảnh n. làm. tư. /pik/ cuốc (đất). bản thân. /pə'hæps/ có thể. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo . (NAmE usually percent) phần trăm / pə'fekt/ hoàn hảo adv. theo luật tự nhiên n. /pet/ cơn nóng giận. đỉnh. thân thể adv. có lẽ n. /feiz/ tuần trăng. sự thực hiện. thường xuyên adv. số tiền trả. adj. /pei/ trả. cụm từ adj. nghề nhiếp ảnh n. /'pjænou/ đàn pianô.. /pə'fɔ:məns/ sự làm. dòng giống. adv. cây ớt prep. n. thái bình. n. cho cơ hội n.) ảnh.

/'piktʃə/ bức vẽ, bức họa n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiền n. /pig/ con lợn n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng n. /´pil/ viên thuốc n. /´paiələt/ phi công n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹp adj., n. /piηk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo n. /paint/ (abbr. pt) Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...) pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín pity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương place n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trường take place xảy ra, được cử hành, được tổ chức plain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phác plan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến planning n. /plænniη/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạch plane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằng planet n. /´plænit/ hành tinh plant n., v. /plænt , plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo plastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo plate n. /pleit/ bản, tấm kim loại platform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân ga play v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu player n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật pleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mật unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó ưa please exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời pleasing adj. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích; dễ chịu pleased adj. /pli:zd/ hài lòng pleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích plenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự phong phú plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án plug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...) plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào p.m. /pip'emз/ (NAmE also P.M.) (abbr) quá trưa, chiều, tối pocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền poem n. /'pouim/ bài thơ poetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơ point n., v. /pɔint/ mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọn poison n., v. /ˈpɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc poisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết, bệnh picture n. piece pig pile pill pilot pin pink pint

52

pole police policy polish polite politely political politically politician politics pollution pool poor pop popular population port pose position positive possess possession possibility possible possibly post post office pot potato potential potentially pound pour powder power powerful practical practically practice practise praise prayer precise precisely

n. n. n. n., v. adj. adv. adj. adv. n. n. n. n. adj. n., v. adj.

/poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...) /pə'li:s/ cảnh sát, công an /'pol.ə si/ chính sách /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sự /pəˈlaɪtli/ lễ phép, lịch sự /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính khách /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơi /puə/ nghèo /pɒp; NAmE pɑːp/ tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số n. /pɔ:t/ cảng v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra n. /pəˈzɪʃən/ vị trí, chỗ adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan v. /pə'zes/ có, chiếm hữu n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu, vật sở hữu n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọng adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thư n. /'ɔfis/ bưu điện n. /pɒt/ can, bình, lọ... n. /pə'teitou/ khoai tây adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lực adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩn n. /paund/ pao - đơn vị đo lường v. /pɔ:/ rót, đổ, giội n. /'paudə/ bột, bụi n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cường adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tế adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tế n. v. /´præktis/ (BrE, NAmE) (NAmE), thực hành, thực tiễn v. /´præktis/ (BrE) thực hành, tập luyện n., v. /preiz/ (sự) ca ngợi, (sự) tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi n. /prɛər/ sự cầu nguyện adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thận

53

predict v. prefer preference pregnant premises preparation prepare prepared presence present

/pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báo v. /pri'fə:/ thích hơn n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo n. /'premis/ biệt thự n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bị v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bị adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện adj., n., v. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày presentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu preserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìn president n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống press n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn pressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suất presumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽ pretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ pretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa previous adj. /ˈpriviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên previously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đây price n. /prais/ giá pride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ priest n. /pri:st/ linh mục, thầy tu primary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học primarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiên prime minister n. /´ministə/ thủ tướng prince n. /prins/ hoành tử princess n. /prin'ses/ công chúa principle n. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc print v., n. /print/ in, xuất bản; sự in ra printing n. /´printiη/ sự in, thuật in, kỹ sảo in printer n. /´printə/ máy in, thợ in prior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiên prison n. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân private adj. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân, riêng privately adv. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư, cá nhân prize n. /praiz/ giải, giải thưởng probable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năng probably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyết procedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tục

54

proceed process

tiến lên, theo duổi, tiếp diễn quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý produce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo producer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạo profession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệp professional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp professor n. /prəˈfɛsər/ giáo sư, giảng viên profit n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận program n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương trình programme n. /´prougræm/ (BrE) chương trình progress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển project n., v. /n. ˈprɒdʒɛkt , ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch promise v., n. hứa, lời hứa promote v. /prəˈmoʊt/ thăng chức, thăng cấp promotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấp prompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở promptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tức pronounce v. /prəˈnaʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âm pronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng proper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp properly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách thích đáng property n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản proportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đối proposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuất propose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra prospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ protect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chở protection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chở protest n., v. /ˈprəʊ.test/ ự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng proud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnh proudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh diện prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minh provide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp provided conj. /prə´vaidid/ (also providing) với điều kiện là, miễn là pint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A)); pub n. = publicyhouse quán rượu, tiệm rượu public adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng, nhân dân in public giữa công chúng, công khai publicly adv. /'pΔblikli/ công khai, công cộng publication n. /ˈpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố; sự xuất bản publicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáo

v. n., v.

/proceed/ /'prouses/

55

số lượng n. /´reisiη/ cuộc đua n. /'pʌniʃmənt/ n. /´reidiou/ sóng vô tuyến. điều kiện. mua. yên lặng. năng lực. /reə/ hiếm. yên lặng. loại. khả năng /'kwɔliti/ chất lượng.. /ˈpɜrpəl/ n. hầu hết v. /'reilwei/ (BrE) (NAmE railroad) đường sắt n. tậu nguyên chất. chất vấn adj. v. chỉ là tía. /kwait/ hoàn toàn. trừng phạt sự trừng phạt. n. dãy adj. sự lôi kéo. để. nhanh chóng adj. /kwit/ thoát. quantity quarter queen question quick quickly quiet quietly adv. /put/ đặt. /kwik/ nhanh adv. có màu tía. /. giật.. /pjuə(r)/ adv. có chủ tâm v.. /ræɳk/ hàng. radio n. /kwout/ trích dẫn n. ít khi 56 . phẩm chất n. nghề xuất bản lôi. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. sắp xếp thành hàng. /´pʌbliʃiη/ v. /ˈkwɒləˈfaɪd/ đủ tư cách. dãy. đua n. /reil/ đường ray n. v.kwalifi'keiSn/ phẩm chất. n. /´kwikli/ nhanh adj. khả năng chuyên môn v.publish publishing pull punch punish punishment pupil purchase pure purely purple purpose on purpose pursue push put put sth on put sth out qualification qualify qualified quality n. /pul/ v. cơn mưa. /kwi:n/ nữ hoàng n. v. cố ý. đủ tư cách. đưa lên. chủng. hàng. hỏi. trong lành hoàn toàn. ít adv. sự tậu. ngẩng lên n. sự giật đấm.. điều kiện adj. /´pjuəli/ adj. /reis/ loài. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. /pə'sju:/ đuổi theo. /'kwaiət/ lặng. màu tía mục đích. đội (mũ). sự trừng trị (especially BrE) học sinh sự mua. /puʃ/ xô đẩy... /ˈkwɒntɪti/ lượng. kéo. v. /rein/ mưa. ban bố. /pʌntʃ/ v. v.. n.. đi (giày) tắt. 15 phút n. /reiz/ nâng lên. trình độ n. /'pʌniʃ/ n. n. sắm. quit quite quote race racing radio rail railway rain raise range rank rapid rapidly rare rarely v. nhanh chóng adv. /'ræpid/ nhanh. /'reзli/ hiếm khi. xuất bản công việc.. /'pə:t∫əs/ adj. /'kwɔ:tə/ 1/4. thụi. /'pʌbli∫/ n. ý định cố tình. phạm vi. /ˈpju:pl/ n. dập tắt n. cuộc đua. yên tĩnh v. tinh khiết. thoát ra adv. sự xô đẩy v. /'pə:pəs/ công bố. mưa v. / 'ræpidli / nhanh. /reɪndʒ/ dãy. cho vào mặc (áo). cú thụi phạt. quả đấm. giống. đuổi bắt v. yên tĩnh /'kwiətli/ lặng.

nhặc lại. sự ghi.rekəg'niʃn/ sự công nhận. /´ri:sənt/ gần đây. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. /´ri:zənəblli/ hợp lý adj. cải thiện. /´ri:zənəbl/ có lý. mới đây n. /ri´fɔ:m/ cải cách... đi đến. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh n. thực sự adj. thực tại v. /ri'dju:s/ giảm. v. phản hồi. cải tạo. /ri:ə'listik. sự phản tác dụng v. /´rekɔ:d/ bản ghi. sự thừa nhận v. phản ứng n. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. /´ri:də/ người đọc. xem. /ri:tʃ/ đến. /'riəli/ thực. sự hạ giá v. bản thu. sự thu âm v. /rekə'mend/ giới thiệu. đếm n. phản ánh v. /ri´kɔ:l/ gọi về. cải tạo n. /'rekəgnaiz/ (BrE also -ise) nhận ra. thô.rate rather rather than raw rereach react reaction read reading reader ready real really realistic reality realize rear reason reasonable reasonably unreasonable recall receipt receive recent recently reception reckon recognition recognize recommend record recording recover red reduce reduction refer to reference reflect reform refrigerator refusal n. v. adv. sự thu. /rɔ:/ prefix v. triệu hồi. còn nguyên chất 57 .. /'redi/ sẵn sàng adj. ghi chép n. sự tiếp nhận. thực ra.. nhắc đến n. adj. tốc độ thà. tới v. công nhận. hợp lý adv. /riəl/ thực. /ri:'æliti/ sự thật. BrE also riə-/ hiện thực n. sự khước từ tỷ lệ. /ri´ækt/ tác động trở lại. tiến cử. giành lại adj. đề nghị. ám chỉ. màu đỏ v. /'riəlaiz/ (BrE also -ise) thực hiện. hơn hơn là sống (# chín).. ở đằng sau. tham khảo. /ri´si:t/ công thức. thu. /ri:d/ đọc n. gợi lại n. thực tế. sự cải thiện. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. /´ri:diη/ sự đọc n. /reit/ /'rɑ:ðə/ adj. độc giả adj. còn hơn. thu adj. sự đón tiếp v. lĩnh.. /'refərəns/ sự tham khảo. khuyên bảo n. sự cải cách. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. thực hành n. /rɪər/ phía sau. /. /ri´fju:zl/ sự từ chối. nhận diện. /'rekən/ tính. ở đằng sau n. /red/ đỏ. n. hỏi ýe kiến v. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý v. /ri'flekt/ phản chiếu. thừa nhận v. thực tế. /ri'sep∫n/ sự nhận. thích. có thật adv. lý lẽ adj. /ri'si:v/ nhận. /'ri:zn/ lý do. giảm bớt n. n.. /´ri:səntli/ gần đây. mới đây adv.. đơn thuốc v.

dời đi v. đáng để ý. phóng thích.. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. khác thường v. sự hối tiếc adj. quy tắc v. n. /ri´læks/ giải trí. bớt căng thẳng /ri'li:s/ làm nhẹ. removal remove rent rented repair repeat repeated v. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) prep. sự quan tâm. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. đại từ quan hệ adv. /´regjuləli/ đều đặn. xa xôi. /re'meins/ đồ thừa. sự phát hành adj. n. sự liên quan. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. có quan hệ v. được lặp lại /rɪˈfyuz/ /ri'gɑ:d/ 58 . n.. v. /ri'peə/ sửa chữa. /rentid/ được thuê. relevant relief religion religious rely on v. chú ý. nhớ lại v.. /ri'læksiɳ/ làm giảm. cái gì n. việc dọn nhà. /'relətivli/ có liên quan.) n. /ri'leit/ kể lại.. chú ý adj. sự trợ cấo. sự làm cho khuây khỏa. /'rəgjulə/ thường xuyên. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. thuê adj. cái còn lại n. remaining remains remark remarkable remarkably remember remind remote adj. tin cậy. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. máy ghi v. sự đền bù n. địa phương v. có liên quan n. thường xuyên n. /'relətiv/ có liên quan đến. đáng để ý. thoải mái adj.. sổ. lặp lại adj. tin tưởng vào /riˈmein/ còn lại.. /ri'leitid/ có liên quan. /riˈmaind/ nhắc nhở.. sự thả. đều đặn adv. bác bỏ v. /ˈridʒənl/ vùng. sự sửa chữa. v. xa cách n.refuse regard regarding region regional register regret regular regularly regulation reject relate related (to) relation relationship relative relatively relax relaxed relaxing release v. sự giải thoát. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. về việc. khước từ nhìn. sự chỉnh tu v. /ri´lækst/ thanh thản. /'redʤistə/ đăng ký. nhận xét. /ri'mu:vəl/ việc di chuyển. n. /ri´ga:diη/ về. bớt. để ý. n.. phê bình. /ri'gret/ đáng tiếc. cho thuê. từ chối. n. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. đánh giá. loại bỏ. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. nghỉ ngơi adj. điều lệ. vẫn còn như cũ adj. v. miền adj. thuật lại. khác thường adv. liên hệ. phê bình. chỉnh tu. hối tiếc. người có họ. liên lạc n. liên quan adj. lòng thương tiếc. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. thoát khỏi. thả. /ri'mu:v/ dời đi. được mướn v. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo adj. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. sự để ý. phóng thích. đối với (vấn đề. /rent/ sự thuê mướn. remain v. phát hành. có quan hệ với ai. sổ sách. gợi nhớ /ri'mout/ xa. cái nhìn. mối liên lạc adj. /ri´meiniη/ còn lại n.. di chuyển n.. /'ri:dʒən/ vùng. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo /ri´lai/ tin vào. ghi vào sổ. /´reləvənt/ thích hợp.

thủ đoạn respect n. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. sự dự trữ. quy định requirement n. bản tường trình miêu tả.. đề nghị. sửa chữa lại. /ri'tə:n/ trở lại. mà ra. /ri´zɔ:t/ kế sách. điều kiện hạn chế reserve v. /. tôn trọng. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. sự nghỉ việc return v. nhớ được retire v. có giới hạn. sự giải thoát. /ri'plai/ report v. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu. /ri'pɔ:t/ represent v.. gì rest n. mẫu. khâm phục respond v. tường trình. /repri'zent/ representative n. khám phá 59 . n. thường trú resist v. kháng cự resistance n. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. /ri´taiə / rời bỏ. v.. tượng trưng reproduce v. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. vùng cấm restriction n. /ris´tɔ:/ hoàn lại. /ri'zЗ:v/ dự trữ. khó khăn.repri'zentətiv/ lặp đi lặp lại nhiều lần thay thế sự trả lời. nơi hẻo lánh. sự về hưu. /'rezidənt/ người sinh sống. trở về. sự đăng ký trước resident n. hẻo lánh. trả lời response n. n. kính trọng. thỉnh cầu. câu trả lời. /ris. /ri'so:s/ tài nguyên. sự đòi hỏi. /. thủ tục rescue v. đại diện. sự giới hạn result n. yêu cầu. những người. sự hồi âm... sự chịu trách nhiệm responsible adj. rút về. luật lệ. /. trả lời. bản báo cáo. sự đáp lại responsibility n. /ri'zʌlt/ kết quả. adj. /ri´zistəns/ sự chống lại. /ri'spond/ hưởng ứng. chịu trách nhiệm trước ai. đã nghỉ việc retirement n. sự để dành. lúc nghỉ. yêu cầu require v.. v.. yêu cầu. sự trở về reveal v. tiết lộ. miêu tả. phản ứng lại. phát hiện. retain v. cứu nguy. sự đặt trước. phản đổi. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. do. hình dung. kiên quyết (làm gì).repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. sự lễ phép. thôi. đặt trước. sự cứu nguy research n. adj. phục hồi lại restrict v. /riˈspekt/ sự kính trọng. nghỉ việc. cái khác restaurant n. cái còn lại. /riˈvi:l/ bộc lộ. v. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. cư trú. thay mặt điều tiêu biểu. khách trọ. đăng ký trước. /ris´trikt/ hạn chế. có nhà ở. /´restərɔn/ nhà hàng ăn. tượng trưng. biểu lộ. sự kháng cự resolve v.. sự hưởng ứng. kế sách.ponsз'biliti/ trách nhiệm.. v. bởi. /ri'zɔlv/ quyết định. đại diện.repeatedly adv. nghỉ.. n. giải quyết (vấn đề. /rez. /rest / sự nghỉ ngơi. n. /ri´taiəd/ ẩn dật. /´reskju:/ giải thoát.. nổi danh request n. về hưu retired adj.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n.əveɪ.. lời đề nghị. hiệu ăn restore v.. phương kế resource n.. sự trở lại. v. /ris´triktid/ bị hạn chế.. /rɪpleɪs/ reply n. /ri´pi:tidli/ replace v. kết quả là. đã về hưu.ʃən/ sự hạn chế. trú ngụ. giới hạn restricted adj. để dành. /ri'zist/ chống lại. sự phản đối. biểu hiện. nghỉ ngơi the rest vật. trả lại.) resort n. /ri'tein/ giữ lại. hồi âm báo cáo. /ri'strik∫n/ sự hạn chế.

phát triển đầy đủ n. v. rễ n. có lý n. vai trò n. /ritʃ/ giàu. phần thưởng.. người đi xe đạp adj. sự lăn tròn. lấy trộm n. quấn. đúng. nghiền. xe đạp) n.. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. mọc (mặt trời). v. /raɪs/ gạo... /rɔb/ cướp. ôn lại n. lởm chởm adv.. đường phố v. /riɳ/ chiếc nhẫn.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng /ri'wɔ:d/ sự thưởng. /'riðm/ nhịp điệu n. /'roul/ cuốn. /rɔk/ đá n. dậy.. /ru:'ti:n/ thói thường. thóc. cuộn adj. prep. xâu. /ru:t/ đường đi. lố lăng adj. /'rʌfli/ gồ ghề.reverse review revise revision revolution reward n. giàu có v. thô lỗ. /´raidə/ người cưỡi ngựa. v. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. tốt. thành đạt n. /ri'və:s/ đảo. v. buồng n. /rum/ phòng. xoa bóp. bỏ đi. liều n. tốt.. /raivl/ đối thủ. adj. điều phải. tán n. hoàng gia v. đơn giản 60 . xem xét lại v. bên phải adv. adv. /roʊp/ dây cáp. n. sự đi. thăng cấp. thưởng công n. /roul/ vai (diễn). sự ôn lại n.. /ru:f/ mái nhà. sự xét lại. làm lại. đối địch. n. rác rưởi adj. dây thừng. /rait/ thẳng. lệ thường. v. sửa lại. /´raitli/ đúng. /rou/ (NAmE) hàng. thường lệ. /rᴧf/ gồ ghề. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) v. điều thiện. cưỡi (ngựa). đứng lên. cuốn. /´raundid/ bị làm thành tròn. tuyến đường n. ngược lại. /.. n. vòng quanh. rhythm rice rich rid ride riding rider ridiculous right rightly ring rise risk rival river road rob rock role roll romantic roof room root rope rough roughly round rounded route routine row royal rub rubber rubbish rude v. xem lại.. lởm chởm adj. /'rivə/ sông n. xung quanh adj. cuộn. /ˈrʌbɪʃ/ (especially BrE) vật vô giá trị. cạnh tranh n. nữ hoàng. mạo hiểm.. cây lúa adj.. /raid/ đi.. n. /raiz/ sự lên. địch thủ. sự tăng lương. sự đọc lại. adj. phải. sự sửa lại. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười. lố bịch. thủ tục. lộ trình. thông thường n. đường đi n. thưởng. thô sơ. chuỗi adj. /raund/ tròn. nóc n. /roʊd/ con đường. /ri'vaiz/ đọc lại. /rʌb/ cọ xát. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn n. phải. điều trái ngược. lăn. ngay. dãy adj. /´rʌbə/ cao su n. cơm. /risk/ sự liều. v. adv. /ru:t/ gốc. điện.. /ru:d/ bất lịch sự. sự đi xe (bus.. /ri´viʒən/ sự xem lại. /ri´vju:/ sự xem lại. đeo nhẫn cho ai n. mặt trái n.

) v. /sei/ nói n. nhổ neo. thước kẻ n.. làm thỏa mãn. đáng tin n. /'sætədi/ (abbr. điều khiển n. thoả mãn adj.. rau sống n. đáng buồn là. bị phá sản n. sự sợ hãi. /. n. buồm. n. v.rudely ruin ruined rule ruler rumour run running runner rural rush sack sad sadly sadness safe safely safety sail sailing sailor salad salary sale salt salty same sample sand satisfaction satisfy satisfied satisfying Saturday sauce save saving say scale scare scared scene schedule adv. /seif/ an toàn. chắc chắn. /sɔ:lt/ muối adj. lên thời khóa biểu. /'sædli/ một cách buồn bã. buồn bã adv. làm vừa ý n. cuộc chạy đua n. sự xô đẩy n. /seim/ đều đều. Sat. mặn adj. xô đẩy. sự đổ nát. làm phá sản. /seil/ việc bán hàng n.. lưu n. v. sự chạy n. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. không may mà n. sự chắc chăn v. /sæk/ bào tải. chắc chắn. hài lòng.) thứ 7 n. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. luật lệ. /'seiliɳ/ sự đi thuyền n. /ru:l/ quy tắc. /ˈrumər/ tin đồn. cánh buồm. /skeɪl/ vảy (cá. sự tiết kiệm v. điều lệ. v. /sæd/ buồn. đơn điệu. sợ hãi. vùng nông thôn v. hàng mẫu n. lên 61 . n. /skɛə/ làm kinh hãi. trả (nợ). /´sɔ:lti/ chứ vị muối. /sɔ:s/ nước xốt. sự lao vào. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. thô lỗ. lời đồn v. sự trả nợ. thô sơ.. đáng tin adv. dọa.. cai trị. /ˈsæləri/ tiền lương n. bồi thường v. sự kinh hoàng adj. /´ru:lə/ người cai trị. /rʌn/ chạy. /seilə/ thủy thủ n. /si:n/ cảnh. /´seiviη/ sự cứu. vừa ý. sự phá sản adj. /skerd/ bị hoảng sợ. toại nguyện. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. làm đổ nát. người trị vì. đơn giản làm hỏng. /seifli/ an toàn. chuộc tội adj. bị sợ hãi n. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). /'sætisfai/ làm thỏa mãn. /rʌ∫/ xông lên.. pron.. chuyến đi bằng thuyền buồm n. /seiv/ cứu. n. /sænd/ cát n. cũng như thế. chỉ huy. bản liệt kê. /ru:dli/ v. thuyền. sự hỏng. bỏ vào bao adj... /seil/ đi tàu. nước chấm v. n. /'rʌniɳ/ sự chạy. /'seifti/ sự an toàn. vẫn cái đó n. có muối.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. /ru:ind/ bị hỏng. phong cảnh n. /´sa:mpl/ mẫu.. bị đổ nát. đóng bao. sự xông lên. /'sædnis/ sự buồn rầu. /ru:in/ bất lịch sự. /´rʌnə/ người chạy adj. sự buồn bã adj. lao vào.

/self/ bản thân mình selfcombining form sell v. ở vị trí thứ 2. làm xước da. /sku:l/ đàn cá. giữ an ninh security n. đinh ốc. bắt vít. bản thắng. /ski:m/ sự sắp xếp. phần sector n.. dành cho trẻ em trên 11t. điều tra season n. thăm dò. người về nhì secondary adj. hạt giống seek v. chỗ ngồi second det. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. sự điều tra. /'sensəbl/ có óc xét đoán. dường như select v. /skrin/ màn che. /'sekrətri/ thư ký section n. /send/ gửi. đạt được. /'saiəns/ khoa học. /ˈsɛkənd/ thứ hai. cho điểm scratch v. v. /sens/ giác quan. dễ bị hỏng. có tính khoa học scientist n.. /´si:zən/ mùa seat n. /si:l/ hải cẩu. nhận biết được sensitive adj. n. sự chọc lọc self n. sự thăm dò. kế hoạch thực hiện.kế hoạch scheme n. adv. v. màn hình.. sự phối hợp. tìm kiếm. theo đuổi seem linking v. sơ đồ school n. v. /'si:krit/ bí mật. săn hải cẩu search n.. thứ yếu secret adj. chọn lọc selection n. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. /´sizəz/ cái kéo score n. dễ bị xúc phạm 62 . đảm bảo. nhìn thấy. ordinal number. tỷ số. /skɔ:/ điểm số. /sel/ bán senate n.. bắt ốc sea n. /si:t/ ghế. /´sekəndəri/ trung học. người lớn tuổi hơn.. sự an ninh see v. v. /si'kjuə/ chắc chắn. n. tiếng thét. khoa học tự nhiên scientific adj. /si:/ nhìn. màn ảnh. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. /si´lekt/ chọn lựa. sự trầy xước da scream v.saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. hiểu. thứ nhì. /'sekʃn/ mục. /skru:/ đinh vít. lĩnh vực secure adj. cảm giác sensible adj. tiếng kêu to screen n.. lược đồ. phái đi senior adj. /´senit/ thượng nghi viện. phim ảnh nói chung screw n.. sinh viên năm cuối trường trung học. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. cao đẳng sense n. bảo đảm. quan sát seed n. /skri:m/ gào thét.. tìm kiếm. ban giám hiệu senator n. thành công. tri giác. /'sensitiv/ dễ bị thương. v. /si:k/ tìm. bầy cá science n. n. kêu lên. n. /'si:kritli/ bí mật. /ˈsɛktər/ khu vực. sự cào. /. /sid/ hạt. /skrætʃ/ cào. /si:/ biển seal n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. riêng tư secretary n.. điều bí mật secretly adv. /si:m/ có vẻ như. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. n.

cư xử). /ʃeip/ hình. bảo vệ v. /set/ v. làm rời. phiến. chuỗi đứng đắn. hòa giải. gay gắt (thái độ. n. /ʃeik/ rung. tách ra. Sept. /'seʃn/ n. bố trí giải quyết. /səˈvɪər/ câu khác nhau. bóng tối. sự may vá n. /'ʃeltə/ sự nương tựa. tấm. pron.. gay gắt (thái độ. tờ n.. /'sentəns/ adj. /ʃift/ đổi chỗ. phần đóng góp. v. /'seprətli/ n. /´souiη/ sự khâu. chia sẻ. giao. trang phục. giá n. tham gia. nghiêm trang đứng đắn.. /ʃeə/ đóng góp. phiên họp. đặt để. đầy tớ phục vụ. giản dị. bén adv. sự ẩn náu. phụng sự sự phục vụ.. mộc mạc (kiểu cách. dung nhan) adv. /ʃeiv/ cạo (râu). /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ adj. che chở. ly thân (abbr. đặt. nhọn. /ʃi:p/ con cừu n. phiên bộ. hình dạng. bóng tối n. bố trí vài khắt khe. sự lắc. riêng biệt. thẹn thùng. mộc mạc (kiểu cách. khăn trải giường. v. các vấn đề sinh lý adv.. vật riêng sự chia cắt. giũ. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. /'sə:vənt/ v. sự hầu hạ buổi họp. dãy. nhọn. chuyển.. vẻ bề ngoài n. /ˈsɪəriz/ adj. dời chỗ. /'sə:vis/ n. /'seprətid/ adv. /ʃælou/ nông.sentence separate separated separately separation September series serious seriously servant serve service session set settle several severe severely sew sewing sex sexual sexually shade shadow shake shall modal shallow shame shape shaped adj. /ʃɑrp/ sắc. sự ngượng n. /ʃi:/ nó. lá. dàn xếp. bóng râm.) tháng 9 loạt. dung nhan) v.. /sɜ:v/ n. n. sự giũ v. bà ấy.. đẽo (gỗ) pron. /ʃi:t/ chăn.. /sep´tembə/ n. nghiêm trang người hầu. đám. mai. ngăn. sự thay đổi. phần tham gia. /ˈʃædəu/ bóng. khâu n. cạn n. /ʃɑrpli/ sắc. /ʃɛl/ vỏ. /ʃeid/ bóng. lũ. cô ấy. sự che chở. /¸sepə´reiʃən/ n. n. giống adj. bóng mát v. sự rung. bọn. v. share sharp sharply shave she sheep sheet shelf shell shelter shift n. chia tay ly thân không cùng nhau. cư xử). bén v. /'sekSJli/ giới tính. phần chia sẻ adj. buổi. trang phục. giản dị. /'siəriəs/ adv. lắc. n. sự luân phiên 63 . sự chia tay. /'sevrəl/ adj. hình thù /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ v. bào. phân ly.. các vấn đề sinh lý n. /'seprət/ adj. /ʃɛlf/ kệ. /siəriəsli/ n. v. /sə´virli/ khắt khe. /'seksjuəl/ giới tính. thành người riêng. /ˈsɛtl/ det. /seks/ giới. chị ấy. /soʊ/ may.

/ʃaʊt/ hò hét. /'signəl/ dấu hiệu. sự tắm vòi hoa sen shut v. sự nhìn sign n. khờ dại silver n. ngu ngốc. đi chợ shopping n. /´similəli/ tương tự. /´similə/ giống như. /'silvə/ bạc. /ʃaɪ/ nhút nhát. /sait/ cảnh đẹp. tỏa sáng sáng chói. va chạm. /Sok/ bị kích động. sự phóng đi shop n. sang bên sight n. sự kích động. sự biểu diễn. /ʃud. /'ʃouldə/ vai shout v. n. /sin´siə/ thật thà. /sick/ ốm. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. từ lúc ấy sincere adj. /'∫u:tiη/ sự bắn. đâm ra. viết ký hiệu signal n. tín hiệu. sự choáng. lụa silly adj. reo hò. /ʃɔ:t/ ngắn. ném. tồi tệ. /´saidwəz/ ngang. sớm shot n. /ˈsɪgnətʃər . chân thành sincerely adv.. v. n. trưng bày. chạm mạnh.. /´simpli/ một cách dễ dàng.. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. sự bày tỏ shower n. /ʃu:/ giày shoot v. v. /sin'siəli/ một cách chân thành v. /´sili/ ngớ ngẩn. /'simpl/ đơn. n.tạo). từ khi. ˈsɪgnəˈtʃʊər/ chữ ký significant adj. đậy. đồng bạc. từ một bên. viên đạn should modal v. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. từ lúc đó. trắng như bạc similar adj. gây sốc shocking adj. /ʃou/ biểu diễn. /´ʃouə/ vòi hoa sen. adj. dấu hiệu. /ʃain/ /'∫aini/ /ʃɪp/ /ʃɜːt/ /Sok/ 64 . /sins/ từ. va mạnh. thẳng thắng. tàu thủy áo sơ mi sự đụng chạm. adv. bị va chạm. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa.n+n. chỉ...shine shiny ship shirt shock chiếu sáng. gây kích động shocked adj. dễ dàng simply adv. /said/ mặt. adv. trồi ra shooting n. bóng tàu. đơn giản. tương tự như similarly adv. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. /sain/ dấu. sự yên tĩnh silent adj. /ʃʌt/ đóng. giản dị since prep. giống nhau simple adj. yên tĩnh silk n. kí hiệu. bắn. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. báo hiệu signature n. đi mua hầng.. n. /ʃut/ vụt qua. bị sốc shoe n. sự la hét. khép.. phóng. quan trọng significantly adv. v. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n. n. ʃəd.. từ khi. đánh dấu. từ đó. ʃd/ nên shoulder n. v. tính khép kín shy adj. làm bằng bạc. /ʃɔt/ đạn. conj. adj. adj. sự hò reo show v. /ʃɔp/ cửa hàng. mặt phẳng sideways adj. /silk/ tơ (t. cụt shortly adv. ra hiệu.. đau. chạy qua. /ˈsaɪlənt/ im lặng. e thẹn sick adj.

mỏng manh. lát mỏng trượtc. /smu:ðli/ n. /smoukiη/ adj. kỹ sảo có kỹ năng. để cho. giấc ngủ tay áo. singer n. single adj. n. tiếng hát ca sĩ đơn. đường dốc.Yours sincerely sing v. /sou/ 65 . hơi sự hút thuốc nhẵn. vị trí hoàn cảnh. adv. vỡ tàn thành ngửi. n. bốc khói. conj. lún.sit∫u'ei∫n/ /saiz/ /saizd/ /´skilful/ /´skilfulli/ /skil/ /skild/ /skin/ /skɜːrt/ /skaɪ/ /sli:p/ /sli:v/ /slais/ /slaid/ /slait/ /'slaitli/ /slip/ /sloup/ /slou/ /'slouli/ /smɔ:l/ /sma:t/ /smæʃ/ (BrE) bạn chân thành của anh. sự ngửi.. thon.. nụ cười. -sized skilful adj. lát mỏng. hơi thuốc. situation n. sit down site n. lành nghề da. vỡ tan thành mảnh. trôi qua.. ca hát sự hát. chạy qua dốc. độ dốc. sister n. v. nghiêng.. v. size n. hút thuốc. vị trí cỡ đã được định cỡ (BrE) (NAmE skillful) tài giỏi. adv. /smouk/ n. v.. skilled adj. xảo trá tuyết. n. adj. sit v. v. người nham hiểm. /smɛl/ v. trơn. /smail/ n. như thế. (viết ở cuối thư) hát. v. vì thế. khéo tay. cắt ra thành miếng mỏng. vì vậy. /smu:ð/ adv. skill n. dốc chậm. sir n. n. chuyển động nhẹ. n... adj. adj. vẻ tươi cười khói. tuyết rơi như vậy. đơn độc.. bầu trời ngủ. ác liệt đập. /siɳ/ /´siηiη/ /´siηə/ /'siɳgl/ /sɪŋk/ /sə:/ /'sistə/ /sit/ /sait/ /. n. lướt qua mỏng manh. khéo tay kỹ năng. v. bé mạnh. có kỹ sảo. ống tay miếng. n. v. đầm trời. /snou/ adv. để mà v. yếu ớt trượt. chậm dần nhỏ. skin skirt sky sleep sleeve slice slide slight slightly slip slope slow slowly small smart smash mảnh smell smile smoke smoking smooth smoothly snake snow so so that n. chậm chạp một cách chậm chạp. gầy mảnh khảnh. mỉm cười. khéo tay (BrE) (NAmE skillfully) tài giỏi. chị. singing n. n. vì thế cho nên để. n. trôi chảy con rắn. sự đập. sink v. tuột. mượt mà một cách êm ả. địa thế. v. vỏ váy... adj. skilfully adv. /sneik/ n. Ông chị. em gái ngồi ngồi xuống chỗ. đắm xưng hô lịch sự Ngài. đơn lẻ chìm. khứu giác cười. có kinh nghiệm.

/´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. /´speʃəli/ đặc biệt. /'sauə/ chua. chẳng bao lâu nữa ngay khi adj.. /sauθ/ phương Nam. /spi'sifikəli/ đặc trưng. /spi:tʃ/ sự nói. sắp xếp. hạng loại. /soʊl/ tâm hồn. v. /spi:k/ nói adj. khoảng cách adj. một vài pron. người diễn thuyết /'speʃəl/ đặc biệt. chất rắnh n. adv.. nghe n. có vị giấm n. một cái gì đó adv. /'spesʃlist/ chuyên gia. /'sɔfweз/ phần mềm (m. n. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. một việc gì đó. lấy làm buồn n. bằng cách này hay cách khác pron. nhức adj. đồ dự phòng v.. /´souʃəli/ có tính xã hội n. adj. linh hồn n. quân nhân adj. /su:p/ xúp. lựa chọn.. lời nói.soap social socially society sock soft softly software soil soldier solid solution solve some somebody somehow something sometimes somewhat somewhere son song soon as soon as sore sorry sort soul sound soup sour source south southern space spare speak spoken speaker special adj. hơi. thể rắn. chuyên viên adj. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. giải thích. /'souldʤə/ lính. specially specialist specific specifically speech n. cháo adj. /su:n/ sớm. /sə'saiəti/ xã hội n. /'sou∫l/ có tính xã hội adv. /sɔɳ/ bài hát adv. pron. /sɔftli/ một cách mềm dẻo n. /sɔɪl/ đất trồng. /'sɔri/ xin lỗi.tính) n. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao.. /sʌm/ or /səm/ một ít. riêng biệt adv. ở phía Nam. miếng lót giày adj. /sɔk/ tất ngắn. riêng biệt n. một chút adv. v. lấy làm tiếc. /sɔ:t/ thứ. /sɔr . /sɔlv/ giải. đôi khi adv.. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó n. dẻo adv. dự trữ. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. giải pháp v. /'sʌmweə/ nơi nào đó. /sɔft/ mềm. /sound/ âm thanh. tâm trí. giải quyết det. bài nói 66 . vết bẩn n. canh. hướng Nam. /´sʌðən/ thuộc phương Nam n. riêng biệt n. /spi'sifik/ đặc trưng. cách nói. đồ dự trữ. soʊr/ đau. /soup/ xà phòng adj.. khả năng nói. n. riêng biệt adv. /speis/ khoảng trống. /speə/ thừa thãi. /'sʌmbədi/ (also someone) người nào đó adv. /sɔ:s/ nguồn n. /ˈspikər/ người nói. phân loại n. /sʌn/ con trai n. rộng rãi. đâu đó n. /'sɔlid/ rắn. hướng về phía Nam adj.

sự khởi đầu. đánh dấu sao v. /spɔil/ cướp.. sự chẻ. làm tiêu chuẩn. /steibl/ ổn định. vuông vắn. /´spaidə/ con nhện v. /sti:l/ thép. bày ra. /ˈsteɪtəs . linh hồn adj. ống. sự đứng đứng đậy n. n.. /stɑ:/ ngôi sao. mãu. phát biểu. cướp đọat n. /'stedili/ vững chắc. sự xiết adj. sự vắt. /stænd/ đứng. sự trình bày n. vững vàng.. /spel/ đánh vần. v. điểm. sự bắt đầu. sự quyến rũ.. chính quyền.. vết n. tuyên bố n. adj. n. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. sự hận thù. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm.. có liên quan đến nhà nước. /ʌn´stedi/ không chắc. /'steitmənt/ sự bày tỏ. quay tròn n. truyền bá n. /spɔt/ dấu.. /steit/ nhà nước. ngành thép 67 . phun. /spais/ gia vị adj.. /spu:n/ cái thìa n. v. vắt. /spi/ tốc độ. /sta:f / gậy n. sự chia ra v. /skwi:z/ ép. /steɪdʒ/ tầng. đồn n. /spɔ:t/ thể thao n. /spait/ sự giận. /spɛnd/ tiêu. linh hồn n. sự tách. /'stæt∫u:/ tượng n. n. v. trang trí hình sao. phù hợp với tiêu chuẩn n. in spite of : mặc dù.. khởi hành n. sự thu hút. chuẩn. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. /stim/ hơi nước n. tách. quốc gia. sự phát biểu. /stæmp/ tem. sự tuyên bố.. dán sao. bất chấp v. chuồng ngưa n.. /split/ chẻ. say mê n. adj. n. đốm. (thuộc) nhà nước.. /'steiʃn/ trạm. sự nhìn chằm chằm v.. sự ép. kiên định adj. khởi động. vững vàng. v. không ổn định v. kiến định adv. n. dạng hình vuông. lưu lại. n. /skweə/vuông. /sti:l/ ăn cắp.. xài n. xiết. xịt v. chia ra. căng ra. /´spaisi/ có gia vị n. sự ở lại. bơm. /'stændəd/ tiêu chuẩn. n. /sprɪŋ/ mùa xuân adj. hình vuông v. dán tem v. vận tốc v. /´speliη/ sự viết chính tả v. bệ n. ăn trộm n. bình tĩnh. sự lưu lại adj. /stɑ:t/ bắt đầu. n. /steə/ bậc thang n. bơm. ˈstætəs/ tình trạng v.. /spin/ quay. /spred/ trải. n. vững vàng. /spreɪ/ máy. phun. /'stedi/ vững chắc.speed spell spelling spend spice spicy spider spin spirit spiritual spite split spoil spoon sport spot spray spread spring square squeeze stable staff stage stair stamp stand stand up standard star stare start state statement station statue status stay steady steadily unsteady steal steam steel n. tâm hồn. bình phụt. /stei/ ở lại.

cheo leo lái (tàu. hàng dự trữ. bão n. ngòi. /streindʤ/ xa lạ. v. /strouk/ cú đánh. chắc chắn n. cuộc bãi công. v. cho vào kho n. dốc.. /stɔ:m/ cơn giông. gây ấn tượng n.. /stil/ đứng yên. sự đỗ lại n. kiên quyết adv. bị căng v. /strɪŋ/ dây.. v. thọc. ô tô. sự ngừng. cái gậy. /stɔp/ dừng.) bước. /'straikiɳ/ nổi bật. /stri:m/ dòng suối n. ngừng. dốc đứng dốc. làm căng adj. /stɔ:/ cửa hàng.. sự căng adj. viền adj. v. /stouv/ bếp lò. /strikt/ nghiêm khắc. n. /strɔŋli/ khỏe. xa lạ. kho hàng. sự vuốt ve. /strip/ cởi. /'stifli/ cứng. thôi. vẫn còn v. /stif/ cứng. đảo n. chưa quen adv. qua củi. sự căng thẳng. /strein/ ự căng thẳng. vẫn. duỗi ra. có vằn n. chích.. nọc (rắn). n. không cong n. dính. strɒŋ/ khỏe. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. /ˈstʌmək/ dạ dày n. đập. mạnh. cấu trúc /sti:p/ /'sti:pli/ /stiə/ /step/ /stick/ 68 . v. /straɪp/ sọc. cứng rắn. đạt được cái gì adj. ép. adj.. /'streinʤə/ người lạ n... cán đòi. chọc. vững. bị ép. câu chuyện n. nghỉ. v. sức khỏe n. /streɪt/ thẳng.. /stri:t/ phố. lò sưởi adv. n. /'stiki/ dính. vòi (ong. đình công. bước. vằn. /straik/ đánh.. n. kiên quyết adv. adv. chưa quen n. sự dừng. /stə:/ khuấy. /strɔŋ ... bước đi đâm. /stə:/ kho sự trữ. adj. vuốt ve adj. kéo dài ra adj. v. nhớt adj. đốt. đườmg phố n. chắc chắn adv. /stiɳ/ châm. cuộc đình công adj.steep steeply steer step stick stick out (for) sticky stiff stiffly still sting stir stock stomach stone stop store storm story stove straight strain strange strangely stranger strategy stream street strength stress stressed stretch strict strictly adv. lột (quần áo). /strest/ bị căng thẳng.. muỗi). bãi công. /'stɔ:ri/ chuyện. /straipt/ có sọc. sợi dây v.. vốn n. chích. /strɛtʃ/ căng ra. bền. cái vuốt ve. /'strætəʤɪ/ chiến lược n. n. cú đòn. /'streɳθ/ sức mạnh. /stoun/ đá v. căng thẳng. /streindʤli/ lạ. n. sự cởi quần áo n.. cứng rắn. tích trữ. chặt chẽ. strike striking string strip stripe striped stroke strong strongly structure adj. cắm. khắt khe /striktli/ một cách nghiêm khắc v. sự châm.

. quan trọng adv. loại n. đáp ứng. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. sự đau khổ adj. phòng thu n. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. thất bại det. phù hợp. đề tài. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. ngu đần. /səb´stænʃəl/ thực tế.. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt n. quen. /'sʌdn/ thình lình. sự ủng hộ. phù hợp. đến mức v. tin rằng. chất adj. kế vị n. cuộc chiến đấu n. chất lượng cao n. /sʌk/ bú. /'stju:pid / ngu ngốc. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. mẫu. v. sự khêu gợi n. /su:'piəriə(r)/ cao. sự nghiên cứu. v. đau khổ n.. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. /sʌm/ tổng. /sə'dʤest/ đề nghị. đáng kể. nguồn cung cấp. trường quay.) Chủ nhật adj. /´sʌbsti¸tju:t/ người.. /'stjunt/ sinh viên n. sự thành đạt adj. thích hợp với adj. thắng lợi. kiểu. /´su:tid/ hợp. thích đáng adv. người cổ vũ. tiếp tế n. pron. thắng lợi. sək'si/ sự thành công. /sʌn/ mặt trời n.. đề xuất. /'stʌdi/ sự học tập. tiếp thu adj. nghĩ rằng adj. /´su:təbl/ hợp. ủng hộ n. thích đáng n. nội dung adj.. /sə'fiʃəntli/ đủ. adv. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /´sʌndi/ (abbr. v. hút. gợi n. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị n.. như vậy. /ˈsʌmər/ mùa hè n. /'ʃugə/ đường v. đột ngột v. /stʌf/ chất liệu. v. học tập. /səb´stænʃəli/ về thực chất. kế tiếp. chống đỡ. /'sʌbstəns/ chất liệu. về căn bản n. nghiên cứu n. /´stjuiou/ xưởng phim. /sʌtʃ/ như thế. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. /sə'pəƱz/ cho rằng.. sự đề xuất. /´su:t¸keis/ va li n. thành đạt adv. Sun. kế nghiệp. /ʃuə/ chắc chắn.struggle student studio study stuff stupid style subject substance substantial substantially substitute succeed success successful successfully unsuccessful such such as suck sudden suddenly suffer suffering sufficient sufficiently sugar suggest suggestion suit suited suitable suitcase sum summary summer sun Sunday superior supermarket supply support supporter suppose sure v. hấp thụ. thích hợp. thành đạt adj. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. ngớ ngẩn n. /stail/ phong cách. /'sʌdnli/ thình lình. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. vật thay thế. hợp với adj. cuộc đấu tranh. /sə'plai/ sự cung cấp. chịu thiệt hại. toàn bộ n. thay thế v. cung cấp. chủ ngữ n. n. /sək'si/ nối tiếp. bản chất.. người ủng hộ v. trang phục. v. /səkˈsɛsfəl/ thành công. /su:t/ bộ com lê. đột ngột adv. như là đến nỗi. xác thực 69 . thích hợp với n.

/ˈsɜrˈneɪm/ (especially BrE) họ n. lúc lắc. lời nguyền rủa. /'sə:vei/ sự nhìn chung.. v. làm cho chắc chắn adv. tiếp tục sống. lời thề. /swi:p/ quét sweet adj. làm bất ngờ surprisingly adv. /´swoulən/ sưng phồng. chế độ table n. đu đưa. /switʃ/ công tắc. làm ngạc nhiên. bỏ cái gì. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. /'swetз/ người ra mồ hôi. môi trường xung quanh survey n. /sə'raƱnd/ vây quanh.make sure surely surface surname surprise chắc chắn. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. sự ngọt bùi. đánh bằng gậy. sống sót suspect v. dụng cụ tail n. đáng mến. /'swɔlou/ nuốt. /swet/ mồ hôi. nghiên cứu survive v. /swel/ phồng. quan sát. v. thề. bể nước swing n. nguyền rủa. tắt. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. sự ngờ vực suspicious adj. /´ʃuəli/ chắc chắn n. nuốt chửng swear v. nhìn chung. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. bao quanh surrounding adj. v. lời thề hứa sweat n. đánh đu. /swim/ bơi lội swimming n.. /´sweliη/ sự sưng lên. phình căng swim v. /səs´pekt/ nghi ngờ. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ. roi. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. làm bất ngờ surprised adj. n. bản. sưng lên swelling n. /sə. khả nghi swallow v.. đổ mồ hôi sweater n. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. kẻ bóc lột lao động sweep v.ˈrɑʊn. sưng lên symbol n. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v. /ˈsɜrfɪs/ mặt. /swiŋ/ sự đu đưa. đoạn cuối take v. sự phồng ra swollen adj. sự đồng ý system n. ký hiệu sympathetic adj. /'sistim/ hệ thống.diɳ/ sự vây quanh. có vị ngọt.. người khả nghi. /teik/ sự cầm nắm. bàn thảo. tỏ ra nghi ngờ. đồ ngọt swell v. n.. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. sự lấy take sth off cởi. lúc lắc switch n. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. /sweə/ chửi rủa. gây bất ngờ surprising adj. /'teibl/ cái bàn tablet n. thẻ phiến tackle v. hoài nghi. /teil/ đuôi. sự bao quanh surroundings n. bật. n. đồ dùng... /'tæblit/ tấm. khắc phục. dễ thương sympathy n. lấy đi cái gì 70 . /´simpəθi/ sự đồng cảm. khảo sát. v. người bị tình nghi suspicion n.. /simbl/ biểu tượng. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. v. bề mặt n. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên.. /swi:t/ ngọt. hứa swearing n. sự bất ngờ. sự khảo sát.

. v. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation. của chúng nó. kỳ hạn. /ðæn/ hơn thank v. kỳ học adj.. chỗ rách. /'θæŋks/ sự cảm ơn. conj. /tent/ lều. bản văn. xét nghiệm. công tác. đích n. gọi điện thoại n. theatre n. /tæŋk/ thùng. n. đánh thuế n. /'terəbli/ tồi tệ. tiếp quản.. đề tì than prep. /tek'ni:k/ kỹ sảo. /test/ bài kiểm tra. /ˈtɛndənsi/ xu hướng.take (sth) over talk tall tank tap tape target task taste tax taxi tea teach teaching teacher team tear technical technique technology telephone television tell temperature temporary temporarily tend tendency tension tent term terrible terribly test chở. chiều hướng. kỹ thuật. là the definite article /ði:. chủ đề. chúng nó. cảm ơn bạn (ông bà. trò chuyện. n. trà. nhà hát their det. v. đó. /ðeəz/ của chúng. n. /ti:tʃ/ dạy n. /ti:/ cây chè.. dải.. kế tục cái gì v. /ˈtɛmpəˈrɛri/ tạm thời. /tend/ trông nom. nếm n. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. lời cảm ơn thank you exclamation. /ðæt/ người ấy.. họ 71 . của chúng nó. ấy này. /'tenʃn/ sự căng. /tɔ:l/ cao n. /'ta:git/ bia. chăm sóc. /´televiʒn/ (also TV) vô tuyến truyền hình v. khuynh hướng n. dây n. vật ấy. /´tempritʃə/ nhiệt độ adj. /tɜ:m/ giới hạn. khóa n. kiểm tra. người.. giữ gìn. bài tập. xét nghiệm. cuộc trò chuyện. độ căng. nghĩa vụ.. /'tæksi/ xe tắc xi n. làm rắch. /tæks/ thuế. anh chị.. tình trạng căng n. đó. mục tiêu. két. chuyên môn n. v. ghê sợ adv. công nghệ học n. rạp n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học... của họ theirs pron. /ðem/ chúng. pron. hầu hạ n. vị giác. /'ti:t∫ə/ giáo viên n. /tɛkst/ nguyên văn. của họ them pron.. miếng xe.. chuyển cái gì. rằng. thử nghiệm text n. sự thử nghiệm. chè v. /ti:m/ đội. không chịu nổi n. /'terəbl/ khủng khiếp. đóng vồi. n.. /tel/ nói. băng ghi âm. bể v. n. /'tempзrзlti/ tạm v. nước mắt adj. phương pháp kỹ thuật n. công việc dạy học n. /ðea(r)/ của chúng. /ˈθiətər/ (BrE) (NAmE theater) rạp hát. /´telefoun/ (also phone) máy điện thoại. cuộc thảo luận adj. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. /teist/ vị. v. khóa. ði.. nói với n.) that det. /teip/ băng.. /tɑːsk/ nhiệm vụ. /tɔ:k/ nói chuyện. vòi. nhất thời adv. /tæp/ mở vòi. con. nhóm v. conj. công việc n. ðз/ cái. /tiə/ ( NAmE )xé.

/'taitli/ chặc chẽ. tại nơi đó therefore adv. /ðis/ cái này. /ðeз/ ở nơi đó. sít sao till until /til/ cho đến khi.adv. lúc đó. Thur. mặc dù. lộn xộn tie v. /´taidi/ sạch sẽ. chủ đề themselves pron. /θru:'aut/ khắp. chúng nó. ngăn nắp untidy adj. không ngăn nắp. tuy nhiên. /tɪn/ thiếc tiny adj. họ. do đó ticket n. /´θə:zdi/ (abbr. cột. việc này thorough adj. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết.. suốt throw v. dây buộc. gọn gàng. cảm thấy khát this det. /´taimteibl/ (especially BrE) kế hoạch làm việc. /ðəʊ/ dù. độ dày. ý nghĩ thirsty adj. /tai/ buộc.. đe dọa threatening adj. quăng throw sth away ném đi. thấu đáo.. dày đặc. tự then adv. nhỏ xíu 72 . /'ðeəfɔ:r)/ bởi vậy. gọn gàng. /'θretn/ dọa. trói. mảnh thing n.. tiếp đó theory n. xuyên qua throughout prep. /θrou/ ném. /θred/ chỉ. đậm thickly adv. những cái ấy thick adj. adv. adv. /θrout/ cổ. daay trói.. adv. thành lớp dày thickness n. /ðʌs/ như vậy. thời gian biểu tin n. sợi chỉ. /θikli/ dày. /'tikit/ vé tidy adj. /θru:/ qua. suy nghĩ thinking n. tuy vậy thought n. tư tưởng. vứt. /´θretəniη/ sự đe dọa. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. như thế. /θi:f/ kẻ trộm. làm cho sạch sẽ. /'θʌrə/ cẩn thận. /ðəm'selvz/ tự chúng. /θik/ dày. /taim/ thời gian. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. ý nghĩ.. thì giờ timetable n. sự hăm dọa throat n. khả năng suy nghĩ. vì thế they pron. /´θə:sti/ khát. sợi dây threat n.theme n.) thứ 5 thus adv. Thurs. tư duy thread n. vật think v. /θi:m/ đề tài. /'θiəri/ lý thuyết. tự họ. /tait/ kín. chật tightly adv. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng. cổ họng through prep.. /ðen/ khi đó. kẻ cắp thin adj. đồ. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. pron. điều này.. lời đe dọa threaten v. triệt để though conj. /θiŋk/ nghĩ. chặt. vứt đi. dù cho. v. học thuyết there adv. kỹ lưỡng thoroughly adv. liệng đi thumb n. bề dày thief n. n. cho nên. tới lúc mà time n. /θɔ:t/ sự suy nghĩ. /θin/ mỏng. ngăn nắp. gắn chặt tight adj. /'taini/ rất nhỏ. /θrɛt/ sự đe dọa. /θiŋ/ cái. /´θiknis/ tính chất dày. mặc dù. /ðei/ chúng.

. giọng n. NAmE). /toutli/ hoàn toàn v. /taun/ thị trấn. tổng số. /tuə/ cuộc đo du lịch. /tʌtʃ/ sờ. muốn ngủ. đêm nay.. /'tuərist/ khách du lịch prep. /trein/ xe lửa. là truyền thống n. tiêu đề. ngày nay n. dai n.. /trə´diʃən/ truyền thống adj. theo lối cổ adv. /ˈtaɪtl/ đầu đề. v. chóp. /tʌn/ tấn adv. tu. sự giao thông. /tə´wɔ:dz/ (also toward especially in NAmE) theo hướng. trở nên mệt nhọc. tiếp xúc. chuyến du lịch. n. v. /tu:θ/ răng n. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. v. /tΔn/ tấn n. /tɔi/ đồ chơi. đi du lịch n.. vỏ xe adj. thị xã. adj.. n. chỉ ra.. sự chuyển động n. /træk/ phần của đĩa. sự huấn luyện. /'taɪəd/ mệt. khăn lau n. n. tước vị. phác họa. cùng với n. buôn bán.. /'træfik/ sự đi lại. một chút n.. mút. đồ trang trí. n. dạy. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. đứng đầu.. chải tóc.. v. /tou/ ngón chân (người) adv. /tɒp/ chóp. bền. /toun/ tiếng. /tə´nait/ vào đêm nay. chủ đề adj.. ngày mai n. toàn bộ số lượng adv.. cuộc đi dạo. đỉnh. n. trên hết n. /treidiη/ sự kinh doanh. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. toàn bộ. tз/ theo hướng. sự mệt nhọc adj. đồ dùng n. /tʌf/ chắc. adj. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. tư cách prep. ăn mặc. infinitive marker /tu:. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) làm mệt mỏi. đường đua n. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. trao đổi n. sự tiếp xúc adj. đỉnh. mó. nhàm chán n. đường mòn. thể loại đồ chơi v. vết.) /tə´ma:tou/ cà chua adv.tip tire tiring tired title to today toe together toilet tomato n. /tu:/ cũng n. /ˈtɒpɪk/ đề tài. đào tạo n. đầu. /tʌη/ lưỡi adv. tàu hỏa. sự đào tạo /tip/ /´taiə/ 73 . việc mua bán n. lốp. vào tối nay. /tə'geðə/ cùng nhau. lắp đầu vào (BrE. sự trang điểm (rửa mặt. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. dấu. /tə'dei/ vào ngày này.. về hướng n. thành phố nhỏ n. /'tauə/ tháp n. tới adv. v.. sự mó. buôn bán. rèn luyện. hôm nay.. /'toutl/ tổng cộng. /taʊəl/ khăn tắm. n. vạch. sự sờ. tomorrow ton tone tongue tonight tonne too tool tooth top topic total totally touch tough tour tourist towards towel tower town toy trace track trade trading tradition traditional traditionally traffic train training n. tìm thấy. n. bịt đầu. /treis/ phát hiện. /treid/ thương mại. tối nay n. /tu:l/ dụng cụ.

lữ khách treat v. /twɪn/ sinh đôi.. v. biên dịch. điển hình. Tue.. cố gắng tube n. sự cư xử tree n. (BrE. /tun . cuộc du ngoạn. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. lên dây. sự đi. /twist/ xoắn. xếp loại typical adj. phân loại. n. /trʌk/ (especially NAmE) rau quả tươi true adj. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. đặc trưng typically adv. /tru:/ đúng. /'ʌgli/ xấu xí. /trʌst/ niềm tin. phó thác truth n.. bẫy. bẫy. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. v. đi du lịch. /tə:n/ quay.. /'tʌnl/ đường hầm. đối đãi. /'tru:li/ đúng sự thật. /taip/ loại. n. trò lừa gatj. /trai/ thử. hang turn v. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. /twaɪs/ hai lần twin n. lừa. được cuộn type n. chiều hướng trial n. 74 . tạo thành cặp. v. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. adj.. vòng xoắn twisted adj. lừa gạt trip n. vận tải trap n.) trust n. cư xử treatment n. NAmE) chuyên chở. /tri:t/ đối xử. /twistid/ được xoắn. cuộc thử nghiệm triangle n. /´tju:zdi/ (abbr. /trik/ mưu mẹo. so dây (đàn) tunnel n. vặn. Tues. sự dời chỗ /træns'fɔ:m/ thay đổi. /tru:θ/ sự thật try v. v. v. điều muộn phiền trousers n. kiểu. v. /tju:b/ ống. /trend/ phương hướng. /trip/ cuộc dạo chơi.. v. biến đổi /træns´leit/ dịch. xấu xa ultimate adj. mẫu. vỏ xe ugly adj. giai điệu. /´ʌltimətli/ cuối cùng. sự xoắn. tyun/ điệu..transfer transform translate translation transparent transport /'trænsfə:/ dời. sự di chuyển.. đi dạo. v. cặp song sinh twist v. adj. /'trævlə/ (BrE) (NAmE traveler) người đi. tin cậy.. sáng sủa /'trænspɔ:t/ (BrE) (NAmE transportation) sự vận chuyển. dễ hiểu. tuýp Tuesday n. /træp/ đồ đạc. di chuyển. n.. sự vận tải. phiên dịch /træns'leiʃn/ sự dịch /træns´pærənt/ trong suốt.) thứ 3 tune n. những chuyến đi traveller n. thủ đoạn. sau cùng ultimately adv. n. du ngoạn tropical adj. phương tiện đi lại transport v.. /'trʌbl/ điều lo lắng. tin. /tri:/ cây trend n. /'taiз/ (BrE) (NAmE tire) lốp. giữ. hành lý. xoay. /'trævl/ đi lại. cạm bãy. n. di chuyển. /´trauzə:z/ (especially BrE) quần truck n. quắn. /´tipikəl/ tiêu biểu. /'tri:tmənt/ sự đối xử. đích thực. chặn lại travel v. cuộn. sự phó thác. n... /´tipikəlli/ điển hình. thật truly adv. sự quay. sau cùng v. /'traiəl/ sự thử nghiệm. xu hướng.. tiêu biểu tyre n.

. gian lận unfortunate adj. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. bất hạnh unfortunately adv. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. trừ khi. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. /ˈjunəˈfɔrm/ đồng phục. adv. /ˈʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ. /ʌm'brelə/ ô. /'ʌndə/ dưới. khó chịu unreasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. unfairly /ʌn´fɛə/ không đúng. chung. thất nghiệp unemployment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp.. giống nhau. xóa. hợp lại. nỗi buồn unhappy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. kết thân united adj. gây ngạc nhiên unfair. ở phía dưới. không thân thiện unhappiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. không vững. không mong muốn unpleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu. tình trạng thất nghiệp unexpected. nhận thức understanding n. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady /ʌn´stedi/ không đúng mực. sự hiệp nhất unique adj. về phía dưới underground adj. bác uncomfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. ở dưới.. /ʌndə'stænd/ hiểu. /'ju:njən/ liên hiệp.umbrella n. nếu không unlike /ʌn´laik/ không giống. gỡ. đều. adv. sự đoàn kết. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind /ʌn´kaind/ không tử tế. dỡ unlucky /ʌn´lʌki/ không gặp may.. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới. /ʌn´les/ trừ phi. dù unable /ʌn´eibl/ không thể. adj. /ju:'naitid/ liên minh. dưới mặt nước underwear n. hủy bỏ unemployed /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. không chắc chắn.. không được nhận ra unless conj. khác unlikely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. không công bằng. /'ʌndəweə/ quần lót undo # do /ʌn´du:/ tháo. không may mắn unnecessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. sự hiểu biết underwater adj. /'ju:nit/ đơn vị unite v. hợp nhất. không tiện lợi unconscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. không tốt unknown /'ʌn'noun/ không biết. /ju:´nait/ liên kết. /ʌηkl/ chú. adv. khôn biết rõ ràng uncle n. đoàn kết. ngầm dưới đất. không chắc 75 . bên dưới understand v. thống nhất universe n. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. không có thực unload /ʌn´loud/ tháo. adv. không bị kiểm tra under prep. một cách không may unfriendly /ʌn´frendli/ đối địch. unexpectedly /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. đột ngột. ngầm underneath prep. khổ sở uniform n. đồng dạng unimportant /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union n. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. rủi ro.

làm cho khác nhau.. /'ju:ʒl/ thông thường. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. hướng lên. không thành đạt untidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. kỳ nghỉ lễ. /ˈvɛdʒtəbəl . sự thay đổi mức độ. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. vô dụng user n. /vɑ:st/ rộng lớn. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. prep. thực vật vehicle n. /'væli/ thung lũng valuable adj. /Λp/ ở trên. adj. /´ju:zə/ người dùng. đáng giá value n.. sự thúc đẩy.. /'vælɪd/ chắc chắn. giục. lên upon prep. thường dùng usually adv. /'vi:hikl/ xe cộ venture n.. n. tôi và anh use v. công việc kinh doanh. liều. khu vực urge v. sự sử dụng used adj. làm đổ upside down adv. không ngăn nắp. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. khác thường.unsuccessful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. /ˈɜrdʒənt/ gấp. prep. n. cả gan 76 . đi lên urban adj. /væn/ tiền đội. đã quen dùng useful adj. quân tiên phong. sự khác nhau variety n. người sử dụng usual adj. không có ý định up adv. biến đổi varied adj. đáng chú ý unusually adv. ngày nghỉ. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. dùng. (also upward especially in NAmE) upward adj. /'vælju:/ giá trị. mạo hiểm. sự thôi thúc urgent adj. cho đến khi unusual. lộn xộn until conj. /'ʌpwəd/ lên. adj. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. tầng trên.. /və'raiəti/ sự đa dạng. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. /ʌn´til/ (also till) trước khi. xe tải variation n... /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. lên trên. trạng thái khác nhau various adj.. /´ju:sful/ hữu ích. những vẻ đa dạng vast adj. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. /ə:dʒ/ thúc. ước tính. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. /´ʌpə/ cao hơn upset v.əs/ khác nhau. ngày lễ valid adj. ở trên upper adj. /ʌs/ chúng tôi. khẩn cấp us pron. giục giã. khác thường unwilling. /'veəri/ thay đổi. sự dùng. v. /ju:s/ sử dụng. hợp lý valley n. định giá van n. cư ngụ ở tầng gác. /'ju:slis/ vô ích. khác thường vacation n. /veri. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi. unusually /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. unwillingly /ʌn´wiliη/ không muốn. giúp ích useless adj. mênh mông vegetable n. đánh đổ upsetting adj. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. /ju:st/ đã dùng. thuộc về nhiều loại vary v. /ə´pɔn/ trên. n.. hiệu quả. v. chúng ta. gác upwards adv. sử dụng để làm cái gì used to modal v.

hung dữ violently adv. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. đi bộ.. sự dữ dội. sự thăm viếng visitor n. adj. /'viktəri/ chiến thắng video n. /'wɔndə/ đi lang thang. /'vaiələnt/ mãnh liệt. uốn thành sóng way n. /wɔtʃ/ nhìn. cần cho sự sống vocabulary n. /weist/ eo. quyển.. xem. quan sát village n. /'və:tjuəli/ thực sự. /vju:/ sự nhìn. sự canh phòng water n. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. du khách vital adj. n. cảnh báo warning n. v. /wɔ:n/ báo cho biết. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n.. /wɔnt/ muốn war n. gần như virus n. waitress n. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. /weɪst/ lãng phí. làm cho nóng. lời cảnh báo wash v. /wɒʃ . v. /'wolit/ cái ví wander v. /vɔis/ tiếng. lắm via prep. hầu như. sự đi bộ. tham quan. ấm áp. /'viʒn/ sự nhìn. sa mạc. wɔʃ/ rửa. /weit/ chờ đợi waiter. mạnh mẽ. sự giặt waste v. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. /wɔ:k/ đi.version n. sự đi thăm. bỏ phiếu. /'viktim/ nạn nhân victory n. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt. giọng nói volume n. v. sự đi bộ wall n. /'vizəbl/ hữu hình. đến chơi. vùng hoang vu. /voʊt/ sự bỏ phiếu. đứng very adv. /'vaiə/ qua. vách wallet n. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. /'weitə/ người hầu bàn. người đợi. n. sự bầu cử. /'wɔ:tə/ nước wave n. /'vizitə/ khách. hơi ấm warn v... /'vaitl/ (thuộc) sự sống. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. sự ấm áp. bầu cử wage n. gợn nước. bỏ hoang watch v. v. người trông chờ wake (up) v. /weik/ thức dậy... /weɪv/ sóng. tầm nhìn. n. tiền công waist n. /weiʤ/ tiền lương. thấy được vision n. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. sự canh gác. /wɔ:m/ ấm. tập vote n. hâm nóng warmth n. gợn sóng. /wei/ đường. nhìn thấy. uổng phí.. /'veri/ rất. bạo lực violent adj. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng. n. theo đường victim n.. đường đi 77 . theo dõi. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. dữ dội virtually adv. tỉnh thức walk v. n. /´vɔlju:m/ thế tích.. /'vidiou/ video view n. giặt washing n. quan sát. chỗ thắt lưng wait v. /vizun/ đi thăm hỏi. sự đi dạo walking n. thị lực visit v. sự đi lang thang want v. xã violence n. /wɔ:l/ tường.

đó while conj. ẩm ướt what pron. /wai/ tại sao. sự giàu sang weapon n. /həʊl/ bình an vô sự. n. tuần lễ weekend n. conj.. /wi:/ chúng tôi.we pron. dù ai whole adj. pron. kẻ nào. /wi:k/ tuần. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. huýt sáo. /wɛt/ ướt. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. tiếng xì xào whistle n. hàng tuần weigh v. ôi. của phía tây wet adj.. đeo weather n.. /hu:m/ ai.. vì sao 78 . màu trắng who pron. det. adj.. may quá! as well (as) cũng. hoan nghênh well adv. chăng. vào lúc nào whenever conj. không which pron. không suy suyển. ở bất cứ nơi đâu whether conj. nơi mà whereas conj. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào. /wai:t/ trắng. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. trong khi wherever conj. chốc. về hướng tây western adj...) /´wensdei/ thứ 4 week n.. /´weðə/ có. sự thổi còi.. mang. trong khi whisper v. yếu ớt weakness n. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. conj. thổi còi white adj.. /wi:k/ yếu. n. xì xào... n. exclamation /wel/ tốt. /hu:z/ của ai why adv. /'weθə/ thời tiết web n... /'wepən/ vũ khí wear v. theo phía tây. Weds. /'weit/ trọng lượng welcome v. tất cả. ở đâu.. /wei/ cân.. /wail/ trong lúc. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. nào.không. /wisl/ sự huýt sáo. không hư hỏng. người nào. người mà whose det. không biết có. lúc nào where adv. toàn thể whom pron. n.. toàn bộ.. adj. pron. ấy. hôn lễ Wednesday n. /'westn/ về phía tây. /wen/ khi. /hu:'ev / ai. lúc. /wil/ bánh xe when adv. website n. /´wispə/ nói thì thầm. pron. adj.. giỏi. bất kể thứ gì wheel n. /witʃ/ nào. /wɛb/ mạng. /wʌt/ gì. cân nặng weight n.. bất cứ người nào. chúng ta weak adj. yếu ớt wealth n. adv. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. Wed.. tiếng nói thì thầm. (abbr. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. có. v. /west/ phía Tây.. /weər/ đâu. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. /welθ/ sự giàu có. bất cứ ai. /hu:/ ai. thế nào whatever det. lúc. lát whilst conj. det.. cũng như well known know west n. bất cứ. người nào. n. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. người như thế nào whoever pron. trong khi. /weə/ mặc.. lưới the Web n.. người nào. không gian liên tới với Internet wedding n.

. /wul/ len word n. n. không có witness n. ý chí. khác thường. /wind/ quấn lại. wɪθaʊt/ không. miễn cưỡng willingness n. /win/ chiếm. sự mong ước. /'wə:kə/ người lao động world n. sự lo lắng.. thờ. suy nghĩ worrying adj. v. thờ phụng. sự bay. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. /winər/ người thắng cuộc winter n. thông thái wish v. tuyệt vời wood n.wide adj. rút khỏi. /wið/ với. v. tôn thờ 79 . /waiz/ khôn ngoan. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. /wɜ:ld/ thế giới worry v. wɪtθ/ tính chất rộng.. hoang will modal v. /´wʌndəful/ phi thường. /'wʌri/ lo lắng. /´winiη/ đang dành thắng lợi. /wiη/ cánh. /´wʌrid/ bồn chồn. /wə:d/ từ work v. /waif/ vợ wild adj. mong muốn. kỳ diệu.. /wain/ rượu. sự tôn sùng. /wɪðˈdrɔ . ý định willing adj. /'wʌndə/ ngạc nhiên. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n. tỏ ra lo lắng worse. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. sự cất cánh winner n. rộng lớn widely adv. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. /'wiliηli/ sẵn lòng. /´waidli/ nhiều. vui lòng. n. /wɜ:k/ làm việc. thu được winning adj. muốn willingly adv. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. /wið´in/ trong vong thời gian. /wɪdθ. bề rộng wife n. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. /wil/ sẽ. trong khoảng thời gian without prep. thắng cuộc wind v. n.. sự vui lòng win v. /waid/ rộng. quấn. kinh ngạc wonderful adj. /'wʊmən/ đàn bà. sự làm việc working adj. lo nghĩ. wɪθˈdrɔ/ rút. /'witnis/ sự làm chứng. /´wə:kiη/ sự làm. rút lui within prep. cuộn lại wind sth up lên dây. sáng suốt. /wɪðˈaʊt . lòng mong muốn with prep. đồ uống wing n.. phụ nữ wonder v. /wind/ gió window n. lấy làm lạ. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. giải quyết wind n. xa. bằng chứng. /wud/ gỗ wooden adj. hoang wildly adv. làm chứng woman n. /´wiliη/ bằng lòng. suy nghĩ. gây lo nghĩ worried adj. /waɪldli/ dại. sự làm việc worker n. /wi∫/ ước. đọat. worst bad xấu worship n. rộng rãi width n. n. miễn cưỡng unwillingly adv. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. tự nguyện unwilling adj. /waɪld/ dại. cùng withdraw v. chứng kiến.

cái của các chị. các anh. chính mày. thước Anh (bằng 0. tuổi thanh niên. /wud/ wound n. /'ritn/ writer n. cái của chúng mày pron. của các anh. tuổi xuân. không đúng lat. v. có chứ hôm qua còn. sai lầm một cách bất công.. chúng mày adj. /'jestədei/ yet adv. n. conj. vật quấn quanh cổ tay viết viết ra. /rist/ write v. vùng 80 . thanh niên det.. /jo:/ của anh. các ông. /jɔ:n/ yeah exclamation /jeə/ year n. của chúng mày pron. /jɔ:'self/ tự anh. bà. các ngài. xong. ngươi. quấn vật bao bọc. tự mình n. /ræp/ wrapping n. /zoun/ khu vực. /'wu:ndid/ wrap v. ừ năm vàng. cái của các anh. /ja:d/ yawn v. còn nữa. bọc. /'raitə/ wrong adj. các chị. cái của chị. cái của các ngài. hãy cỏn. làm bị thường. của chị. /rait/ writing n. như mà. n. chị. tuy thế. của các chị.worth adj.. có giá trị vết thương. n. trẻ tuổi. /jo:z/ cái của anh. /ju:θ/ tuổi trẻ. /rɔɳ/ go wrong wrongly adv. mày. /ju:/ young your yours yourself youth zero number zone đáng giá. /jʌɳ/ trẻ.. các bà. tự chị. của mày. ông. tuổi niên thiếu /'ziərou/ số không n. n. màu vàng vâng. của ngài.. /jes/ yesterday adv. cử chỉ ngáp vâng. tự mày. adv. cái của mày. tuy nhiên anh. /´rɔηgli/ yard n. /'jelou/ yes exclamation. /'ræpiɳ/ wrist n.. gây thương tích bị thương gói. cái của ngài. /wɜrθ/ would modal v. /´raitiη/sự viết written adj. 914 mét) há miệng. của các ngài. /yet/ you pron. /jə:/ yellow adj. phải. các người. miền. /waund/ wounded adj. ngài. được thảo ra người viết sai mắc lỗi. thương tích. chính anh.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful