P. 1
Danh Sach Tuong Ngoa Long

Danh Sach Tuong Ngoa Long

|Views: 327|Likes:
Được xuất bản bởiQuang Thế Trịnh

More info:

Published by: Quang Thế Trịnh on Apr 20, 2012
Bản quyền:Attribution Non-commercial

Availability:

Read on Scribd mobile: iPhone, iPad and Android.
download as XLS, PDF, TXT or read online from Scribd
See more
See less

08/22/2014

pdf

text

original

Chỉ Huy Võ Trí CH

Chung Dao 500 Phá tắc hụy úy 60 45 77 1.3
Lưu Diệp 2000 Phấn Úy hiệu úy 46 68 88 1.8
Tào Phi 5000 Nho Lâm Hiệu Úy 78 75 86 2.5
Tào Thực 10000 Trung Nghĩa Hiệu Úy 45 56 84 2.5
Lý Thông 15000 Thiên Tướng Quân 72 81 48 1.8
Đặng Trung 23000 Nha Môn Tướng Quân 74 86 68 2.2
Mãn Sùng 32000 Uy Nam Tướng Quân 79 54 80 2.6
Trần Quần 42000 Uy Đông Tướng Quân 56 55 87 1.5
Vu Cấm 58000 Phá Lỗ Tướng Quân 82 76 72 2.4
Nhạc Tiễn 78000 Quân Sư Tướng Quân 88 83 65 2.7
Dương Tu 100000 Tiên Tướng Quân 44 47 81 1.5
Trần Thái 150000 Tả Tướng Quân 78 87 87 2.5
Hoa Hâm 210000 An Nam Tướng Quân 75 66 90 2.1
Tào Hồng 270000 An Đông Tướng Quân 80 81 40 2.5
Chân Cơ 330000 Trấn Nam Tướng Quân 84 72 89 2.4
Tào Nhân 390000 Trấn Đông Tướng Quân 86 88 63 2.3
Điển Vi 450000 Chinh Nam Tướng Quân 68 93 45 2.5
Trình Dục 500000 Chinh Đông Tướng Quân 70 55 92 2.5
Tào Tháo 580000 Phiêu Kỵ Tướng Quân 99 72 94 2.6
Hạ Hầu Đôn 700000 Đại Đô Đốc 90 92 64 2.4
Tướng
Thuộc Tính Giá Trị Tăng Trưỡng
Uy Danh Chức
Võ Trí
2 2 Trí tướng gió lốc
2.2 2.4 Mưu Thần Kịch độc
2.5 2.6 Kỳ Binh Công Tâm
2.5 2.8 Mưu Thần Phấn Chấn
2 2.3 Chiến Tướng Thư Kích
2.6 2.1 Tiên Phong Đạp Phá
2.2 2.5 Kỳ Binh Thủ Hộ
1.6 2.7 Mưu Thần Hỏa Long
2.1 1.9 Cấm Quân Thiết Bích
2.3 2.4 Thống Lĩnh Phản Kích
1.5 2.2 Mưu Thần Trị liệu
2.4 2 Chiến Tướng Ám Sát
1.8 2.3 Trí tướng Nhục Mạ
2.6 2.5 Hùng Sư Hoành Họa
1.9 2.7 Quân Sư Ám Tể
2.3 2.3 Thống Lĩnh Hổ Khiêu
3 2 Cấm Quân Ngự Giáp
1.9 2.8 Mưu Thần Sơn Băng
2 2.8 Thống Lĩnh Hiệu Lệnh
2.7 1.8 Hùng Sư Nộ Sát
Chức Kỹ Năng
Giá Trị Tăng Trưỡng
Chỉ Huy Võ Trí CH
Tôn Hưu 500 Phá tắc hụy úy 64 40 79 1.3
Tổ Mậu 2000 Phấn Úy hiệu úy 72 70 64 1.8
Chu Nhiên 5000 Nho Lâm Hiệu Úy 82 70 65 2.2
Tiểu Kiều 10000 Trung Nghĩa Hiệu Úy 44 42 72 1
Tưởng Khâm 15000 Thiên Tướng Quân 79 85 56 25
Trương Hoành 23000 Nha Môn Tướng Quân 41 41 88 1.7
Lăng Tháo 32000 Uy Nam Tướng Quân 87 81 54 2.5
Trần Vũ 42000 Uy Đông Tướng Quân 75 82 45 2.1
Hàn Đương 58000 Phá Lỗ Tướng Quân 81 86 54 2.1
Đinh Phụng 78000 Quân Sư Tướng Quân 80 83 75 1.8
Trương Chiêu 100000 Tiên Tướng Quân 58 60 85 1.8
Gia Cát Cẩn 150000 Tả Tướng Quân 84 63 83 2.3
Lăng Thống 210000 An Nam Tướng Quân 78 87 52 2.7
Trình Phổ 270000 An Đông Tướng Quân 83 84 78 2.4
Phan Chương 330000 Trấn Nam Tướng Quân 78 85 66 2.4
Từ Thịnh 390000 Trấn Đông Tướng Quân 88 89 84 2.2
Lục Kháng 450000 Chinh Nam Tướng Quân 90 64 92 2.4
Tôn Quyền 500000 Chinh Đông Tướng Quân 73 67 83 2.3
Lữ Mông 580000 Phiêu Kỵ Tướng Quân 90 85 74 2.5
Thái Sữ Từ 700000 Đại Đô Đốc 79 92 63 2.2
Giá Trị Tăng Trưỡng
Tướng Uy Danh Chức
Thuộc Tính
Võ Trí
1 2 Trí tướng Trị liệu
1.8 1.7 Chiến Tướng Đột Kích
2.4 2 Thống Lĩnh Thư Kích
1 2.7 Trí tướng Phấn Chấn
2.6 2.2 Cấm Quân Hoành Tảo
1.7 2.8 Mưu Thần Hải Khiếu
2.3 2 Thống Lĩnh Nhục Bác
2.4 1.7 Cấm Quân Thiết Bích
2.8 2 Nguyên Soái Ám Sát
2 2.3 Hùng Sư Liên Kích
1.9 2.7 Trí tướng Nhục Mạ
1.9 2.2 Trí tướng Thủ Hộ
2.1 1.9 Hùng Sư Độc Phiêu
2.1 2.2 Cấm Quân Kỵ Đạp
2.5 2 Hùng Sư Hổ Khiêu
2 2.1 Cấm Quân Liên Hoàn
2.2 2.6 Quân Sư Lang Đào
1.9 2.8 Thống Lĩnh Hiệu Lệnh
2.6 2.8 Hùng Sư Ngự Giáp
3 1.9 Tiên Phong Nghịch Tập
Giá Trị Tăng Trưỡng
Chức Kỹ Năng
Chỉ Huy Võ Trí CH
Lưu Thiện 500 Phá tắc hụy úy 48 40 52 0.5
Lưu Phong 2000 Phấn Úy hiệu úy 80 78 55 2.1
Liêu Hóa 5000 Nho Lâm Hiệu Úy 80 82 77 2.4
Giản Ung 10000 Trung Nghĩa Hiệu Úy 43 50 68 1.2
Triệu Thống 15000 Thiên Tướng Quân 72 78 66 2.2
Chu Thương 23000 Nha Môn Tướng Quân 66 83 56 2.4
Quan Sách 32000 Uy Nam Tướng Quân 71 84 57 2.8
Phi Ý 42000 Uy Đông Tướng Quân 74 43 83 2.1
Quan Bình 58000 Phá Lỗ Tướng Quân 89 82 69 2.5
Tôn Can 78000 Quân Sư Tướng Quân 67 58 78 1.2
Lý Khôi 100000 Tiên Tướng Quân 77 78 76 2.2
Mạnh Đạt 150000 Tả Tướng Quân 81 78 77 2.4
Mã Đại 210000 An Nam Tướng Quân 76 84 56 2.4
Trương Bao 270000 An Đông Tướng Quân 76 87 46 2.7
Mã Lương 330000 Trấn Nam Tướng Quân 75 66 88 1.7
Ngụy Diên 390000 Trấn Đông Tướng Quân 83 92 66 2.3
Lưu Bị 450000 Chinh Nam Tướng Quân 75 74 73 2.7
Pháp Chính 500000 Chinh Đông Tướng Quân 81 48 95 1.7
Từ Thứ 580000 Phiêu Kỵ Tướng Quân 88 65 96 2.5
Hoàng Trung 700000 Đại Đô Đốc 84 93 61 2.8
Giá Trị Tăng Trưỡng
Tướng Uy Danh Chức
Thuộc Tính
Võ Trí
0.5 2.8 Cấm Quân Tử sanh
2.3 2 Thống Lĩnh Thư Kích
2.6 2.4 Tiên Phong Đạp Phá
2.1 1.8 Trí tướng Phấn Chấn
2.4 2.1 Chiến Tướng Liên Thành
2.6 1.6 Cấm Quân Thiết Bích
2.3 2.4 Tiên Phong Huyết Lộ
1.2 2.9 Trí tướng Kịch Độc
2.3 2.1 Hùng Sư Phản Kích
16 1.8 Mưu Thần Trị Liệu
2.1 1.7 Cấm Quân Liên Kích
2.3 2 Thống Lĩnh Thủ Hộ
2.6 2.1 Hùng Sư Uy Phong
2.8 1.8 Tiên Phong Hổ Khiêu
1.8 3 Mưu Thần Địa Liệt
2.6 1.7 Hùng Sư Hoành Họa
2.2 2.3 Mưu Thần Hiệu Lệnh
2.2 2.9 Quân Sư Sơn Băng
1.5 2.7 Quân Sư Hư Vô
2.1 1.8 Thống Lĩnh Lôi Tiển
Giá Trị Tăng Trưỡng
Chức Kỹ Năng
Chỉ Huy Võ Trí CH Võ
Tào Hưu Liên Kích Nguyên Soái 79 81 43 2.1 2.3
Xa Trụ Uy Phong Chiến Tướng 81 71 43 2.6 2.7
Vương Doãn Li Gián Kị Binh 64 57 89 2.2 1.8
Hi Chí Tài Hải Tiếu Trí Tướng 65 57 88 1.8 1.8
Vương Dị Trị Liệu Mưu Thần 56 54 82 2 1.9
Hạ Hầu Bá Tật Xung Cấm Quân 79 85 77 2.1 2.1
Phan Phụng Tự Hủy Cấm Quân 69 82 50 1.7 2.2
Trương Tú Thư Kích Chiến Tướng 82 72 62 2.8 2.3
Mao Giới Khích Lệ Quân Sư 68 47 72 2 1.8
Tuân Du Địa Liệt Trí Tướng 70 54 94 2.2 2
Hắc Chiêu Lôi Tiễn Thống Lĩnh 85 84 84 2.5 2.4
Bàng Đức Nghịch Tập Tiên Phong 78 94 72 2.7 2.5
Hứa Trữ Cuồng Bạo Cấm Quân 76 96 40 2.6 3
Cổ Hủ Hư Vô Quân Sư 81 53 97 2.2 2.1
Tứ Hoàng Man Ngưu Tiên Phong 84 91 71 2.3 2.8
Hoa Đà Cam Vũ Trí Tướng 65 55 75 1.5 1.8
Trương Cáp Đan Kỵ Hùng Sư 89 90 74 2.5 2.6
Tuân Úc Tử Điên Quân Sư 78 58 96 2.4 2.1
Hạ Hầu Uyên Phá Quân Chiến Tướng 91 92 55 2.66 2.4
Trương Liêu Hổ Xung Tiên Phong 94 90 83 2.5 2.7
Quách Gia Viêm Lôi Quân Sư 88 58 98 2.4 2.1
Tăng Trưỡng
Tướng Kỹ Năng Chức Vụ
chĩ số
Trí
1.2 100 5
1.6 400 10
2.5 1000 10
3 1500 15
2.3 2000 15
1.9 3000 20
1.8 5000 20
2 7500 25
2.3 9000 30
2.8 11500 33
2 13000 38
2 15000 43
1.8 18000 48
2.8 22000 53
1.9 28000 58
2 35000 58
2 48000 63
3 60000 68
2.1 80000 73
2.1 100000 78
3.1 120000 83
Tăng Trưỡng
Hồn Tướng Số Tầng
Chỉ Huy Võ Trí CH Võ
Tôn Thiều Thuẩn Kích Thống Lĩnh 80 78 76 2.1 2.3
Lữ Đại Uy Phong Thống Lĩnh 78 77 68 2.5 2.4
Vương Doãn Li Gián Kị Binh 64 57 89 2.2 1.8
Đổng Tập Tật Xung Nguyên Soái 74 81 47 2.1 2.6
Vương Dị Trị Liệu Mưu Thần 56 54 82 2 1.9
Chu Trị Khích Lệ Trí Tướng 70 58 72 1.8 1.6
Phan Phụng Tự Hủy Cấm Quân 69 82 50 1.7 2.2
Trương Tú Thư Kích Chiến Tướng 82 72 62 2.8 2.3
Cổ Ung Địa Liệt Quân Sư 62 62 87 2.1 2.1
Gia Cát Khác Sơn Băng Mưu Thần 70 58 90 2 2.1
Tôn Kiên Hám Địa Nguyên Soái 96 91 77 2.2 2.6
Hoàng Cái Khổ Kế Cấm Quân 79 83 69 2 2.8
Tôn Hoàn Phi Xạ Thống Lĩnh 85 87 78 2 2.5
Lỗ Tức Hư Vô Quân Sư 90 57 94 2.4 1.9
Cam Ninh Nộ sát Hùng Sư 88 94 78 2.3 2.8
Hoa Đà Cam Vũ Trí Tướng 65 55 75 1.5 1.8
Chu Thái Đan Kỵ Nguyên Soái 81 93 48 2.8 2.6
Chu Hoàn Phá Quân Tiên Phong 89 84 81 2.2 2.5
Lục Tốn Hồng Viêm Quân Sư 98 66 96 2.5 2.2
Chu Du Binh tiền Mưu Thần 98 72 97 2.6 1.8
Tôn Sách Chế Bá Cấm Quân 95 92 75 2.7 2.5
Tăng Trưỡng
Tướng Kỹ Năng Chức Vụ
chĩ số
Trí
2.4 100 5
2 400 10
2.5 1000 10
1.7 1500 15
2.3 2000 15
1.7 3000 20
1.8 5000 20
2 7500 25
2.8 9000 30
2.9 11500 33
2 13000 38
2 15000 43
2.2 18000 48
3 22000 53
1.3 28000 58
2 35000 58
1.6 48000 63
2.2 60000 68
2.8 80000 73
3 100000 78
1.5 120000 83
Tăng Trưỡng
Hồn Tướng Số Tầng
Chỉ Huy Võ Trí CH
Trần Đăng Nhục Mạ Mưu Thần 79 65 80 1.8
Trương Nghị Ám Sát Thống Lĩnh 76 73 75 2.2
Vương Doãn Li Gián Kị Binh 64 57 89 2.2
Y tịch Khích Lệ Mưu Thần 56 44 73 2.3
Vương Dị Trị Liệu Mưu Thần 56 54 82 2
Triệu Nghiễm Tật Xung Hùng Sư 78 81 53 2.8
Phan Phụng Tự Hủy Cấm Quân 69 82 50 1.7
Trương Tú Thư Kích Chiến Tướng 82 72 62 2.8
Tưỡng Uyễn Cổn Thạch Quân Sư 83 68 90 2.4
Hoàng Nguyệt Anh Ám Tể Quân Sư 60 41 94 2
Khương Duy Ngự Giáp Quân Sư 85 89 92 2.8
Mã Tắc Hồng Viêm Trí Tướng 64 65 89 1.5
Sa Ma Kha Cuồng Bạo Hùng Sư 80 89 55 2
Mã Vân Lộ Phi Xạ Chiến Tướng 80 91 59 2.4
Trương Phi Nộ sát Tiên Phong 83 98 45 2.3
Hoa Đà Cam Vũ Trí Tướng 65 55 75 1.5
Bàng Thống Tử Điện Quân Sư 80 45 98 2.1
Triệu Vân Đan Kỵ Tiên Phong 88 96 78 2.3
Mã Siêu Phá Quân Hùng Sư 91 97 56 2.4
Quan Vũ Yển Nguyệt Hùng Sư 93 97 77 2.2
Gia Cát Lượng Đông Phong Quân Sư 92 53 100 2.9
Tăng Trưỡng
Tướng Kỹ Năng Chức Vụ
chĩ số
Võ Trí
2 2.5 100 5
2.8 1.8 400 10
1.8 2.5 1000 10
1.9 1.8 1500 15
1.9 2.3 2000 15
2.2 1.8 3000 20
2.2 1.8 5000 20
2.3 2 7500 25
2.2 3 9000 30
2 2.5 11500 33
1.9 2.6 13000 38
1.7 3 15000 43
2.6 1.8 18000 48
2.2 2.3 22000 53
3 1.6 28000 58
1.8 2 35000 58
1.9 2.9 48000 63
2.6 1.8 60000 68
2.6 1.8 80000 73
2.7 2.1 100000 78
2 3 120000 83
Tăng Trưỡng
Hồn Tướng Số Tầng

7 Quân Sư 2.5 2.5 2 2.1 Tiên Phong 2.6 1.3 Chiến Tướng 2.3 Thống Lĩnh 2 Cấm Quân 2.6 Kỳ Binh 2.2 2.3 Trí tướng 2.4 1.2 Mưu Thần 2 Chiến Tướng 2.6 2.9 2 2.3 1.1 2.5 Hùng Sư 2.4 Mưu Thần 2.4 Thống Lĩnh 2.9 Cấm Quân 2.3 3 1.8 2.2 1.8 Mưu Thần 2.7 Mưu Thần 1.9 2.5 2.5 Kỳ Binh 2.8 Hùng Sư Kỹ Năng gió lốc Kịch độc Công Tâm Phấn Chấn Thư Kích Đạp Phá Thủ Hộ Hỏa Long Thiết Bích Phản Kích Trị liệu Ám Sát Nhục Mạ Hoành Họa Ám Tể Hổ Khiêu Ngự Giáp Sơn Băng Hiệu Lệnh Nộ Sát .Giá Trị Tăng Trưỡng Võ Trí 2 2.8 Mưu Thần 2.6 2.7 Chức 2 Trí tướng 2.8 Thống Lĩnh 1.

You're Reading a Free Preview

Tải về
scribd
/*********** DO NOT ALTER ANYTHING BELOW THIS LINE ! ************/ var s_code=s.t();if(s_code)document.write(s_code)//-->