You are on page 1of 3

STT Họ và tên QTDN KTNS KTQT TA CN PT HĐKD TTCK TT HCM KTNV

1 Mai Lan Anh 7 7 8 6 9 9 7 8


2 Bùi Thị Ngọc Bích 7 7 7 5 8 9 8 6
3 Đinh Thị Thu Bình 8 7 9 6 8 8 8 8
4 Phan Thị Dung 6 7 8 6 7 8 8 8
5 Lê Thanh Dung 7 8 9 6 8 8 8 9
6 Nguyễn Thị Duyên 8 7 9 6 8 8 7 9
7 Nguyễn Thị Hà 8 8 9 5 9 8 8 10
8 Ngô Thị Hằng 7 8 9 5 8 9 8 9
9 Nguyễn Thị Kim Hằng 7 8 9 7 9 9 8 9
10 Trần Thị Hương 6 8 7 7 7 8 7 8
11 Nguyễn Thị Ngọc Hương 5 5 7 0 7 6 0 6
12 Đặng Thị Hải 8 8 8 6 8 9 8 9
13 Đoàn Thị Hồng Hải 7 8 8 7 7 8 8 8
14 Nguyễn Thị Hạnh 7 6 6 6 7 9 7 7
15 Trịnh thị Hạnh 6 7 9 6 8 9 9 8
16 Vũ Thu Hiền 6 7 8 5 7 9 8 9
17 Nông Thị Hiểu 6 6 7 5 6 8 6 7
18 Nguyễn Ngọc Hưng 6 6 6 6 4 6 6 7
19 Nguyễn Huy Hoàng 4 6 7 6 8 8 7 7
20 Nguyễn Thị Thanh Hoa 8 7 7 6 7 8 8 8
21 Nguyễn Thị Hồng 6 7 8 6 8 8 0 8
22 Nguyễn Thị Cẩm Huyền 7 7 9 5 8 8 8 9
23 Phùng Thị Thanh Huyền 8 7 8 6 8 8 5 8
24 Đào Thị Lan 7 8 8 5 7 8 7 8
25 Phạm Thị Mai Lan 8 7 9 6 8 9 8 8
26 Vũ thị Liêm 7 7 9 6 7 8 8 9
27 Hoàng Thị Liên 7 7 8 5 8 9 8 8
28 Lưu Thị Mão 8 7 7 6 8 8 9 9
29 Thiều Thị Mến 7 6 9 5 7 9 8 8
30 Trần Phương Mĩ 6 7 9 6 8 8 6 8
31 Đinh Thị Nga 7 7 9 6 8 8 8 9
32 Nguyễn Thu Nga 7 7 8 5 8 9 8 9
33 Đỗ Thị Ngọc 7 8 8 6 8 9 7 8
34 Nguyễn Thị Ngoan 7 8 8 6 7 8 7 8
35 Nguyễn Thị Nguyên 7 8 8 5 8 8 8 9
36 Hoàng Thị Nguyệt 8 8 9 6 9 9 8 9
37 Nguyễn Thị Nhài 7 8 9 5 9 8 6 8
38 Nguyễn Thị Nhàn 7 8 8 5 7 9 7 8
39 Lê Thị Nhung 7 7 9 5 9 8 7 9
40 Bùi thị Tuyết Nhung 7 8 7 0 8 9 0 9
41 Trần Thị Phấn 7 7 7 0 8 9 0 8
42 Lê Đình Phương 9 7 9 6 9 9 8 9
43 Dương Thị Phượng 7 8 10 5 7 9 7 9
44 Lưu Thị Quỳnh 8 9 9 6 8 8 8 10
45 Nguyễn Thị Quỳnh 7 8 8 5 8 9 8 8
46 Hạ Thị Sự 8 7 7 0 8 9 0 8
47 Phạm Thị thanh Tâm 7 7 7 5 9 8 6 8
48 Lương Văn Tộ 7 8 6 5 8 9 5 8
49 Vũ Thị Thư 7 8 8 6 9 8 8 9
50 Nguyễn Thị Thản 6 8 6 6 8 8 6 7
51 Đỗ Thị Thanh 7 8 9 6 7 9 8 8
52 Vũ Thị Thanh 8 8 9 6 8 7 7 9
53 Nguyễn Thị Thu 7 8 9 6 9 9 7 9
54 Vũ Thị Thu 8 7 9 6 8 9 8 9
55 Vũ Thị Thuỷ 7 8 9 5 8 8 6 9
56 Lục Thị Thuý 7 7 9 6 8 9 8 9
57 Nguyễn Thị Hồng Thuý 7 8 9 6 8 8 7 9
58 Hoàng Thị Diệu Thuý 7 8 3 0 7 8 0 7
59 Nghiêm Huyền Trang 9 8 9 7 7 9 8 9
60 Lại Thị Trang 7 8 9 7 8 8 6 10
61 Trần Thị Trang 8 8 8 6 8 8 7 9
62 Ma Thị Tuy 8 8 8 5 5 8 6 8
63 Bùi Ngọc Tuyên 8 3 4 0 6 8 0 6
64 Vũ Thị Tuyết 7 8 8 0 7 8 0 9
65 Phạm Bích Vân 7 8 9 5 8 8 8 9
66 Lưu Thị Vân 7 9 9 6 8 8 8 9
67 Nguyễn Hữu Vinh 8 8 9 5 8 8 6 9
68 Dương Thị Yên 7 7 5 6 6 8 5 9
69 Mai Thị Hải Yến 8 8 9 5 8 9 7 9

You might also like