KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ

NĂM HỌC 2010-2011
MÔN : TOÁN
stt

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

Họ và Tên

Hoàng Đức Anh
Trần Việt An
Đào Đức Anh
Trần Lâm Tuyết Anh
Trần Vũ Anh Thái
Vũ Đăng Minh Quân
Trần Minh Tuấn
Hoàng Thị Thuỳ Trang
Phạm Lê Vũ
Dương Tú Anh
Trần Anh Dũng
Hoàng Trọng Nam Anh
Đào Quang Đức
Bạch Hồng Hoa
Phạm Huy Hoàng
Lương Việt Hoàng
Tô Thái Hùng
Nguyễn Anh Thắng
Nguyễn Đức Anh
Trần Thanh Nhật
Nguyễn Tuấn Anh
Đỗ Tiến Điệp
Mai Quang Minh
Vũ Minh Đức
Thái Quốc Khánh
Phạm Doãn Phú
Nguyễn Minh Quân
Nguyễn Trọng Đông
Nguyễn Ngọc Thành
Nguyễn Danh Quang
HSGTHCS
2010-2011

Ngày sinh

1/15/1996
2/2/1996
8/4/1996
8/30/1996
5/30/1996
11/17/1996
1/13/1996
25.05.1996
2/3/1996
7/3/1996
1/10/1996
10/29/1996
12/22/1996
8/27/1996
10/22/1996
10/22/1996
10/25/1996
5/30/1996
11/26/1996
2/9/1996
9/6/1996
4/25/1996
9/26/1996
12/7/1996
9/2/1996
4/4/1996
11/5/1996
8/13/1996
5/29/1996
4/6/1996

Lớp

Trường

9C Hà Nội - Amsterdam
9H1
Trưng Vương
9H2
Trưng Vương
9H1
Trưng Vương
9H
Lê Quý Đôn
9C Hà Nội - Amsterdam
9C Hà Nội - Amsterdam
9C
9A10
9C
9I
9A10

Thạch Thất
NT Tộ
Đa Tốn
MariCurie
Giảng Võ
Gia Thụy
MariCurie
Trưng Vương
Hà Nội - Amsterdam
NT Tộ
NT Tộ

Quận/Huyện

Cầu Giấy
Hoàn Kiếm
Hoàn Kiếm
Hoàn Kiếm
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Thạch Thất
Đống Đa
Gia Lâm
Thanh Xuân
Ba Đình
Long Biên

9A1
9I
Thanh Xuân
Hoàn Kiếm
9H2
Cầu Giấy
9C
Đống Đa
9A10
Đống Đa
9A10
Hai Bà Trưng
9D
Ngô Quyền
Hoàn Kiếm
9H2
Trưng Vương
Long Biên
9D
Sài Đồng
Mỹ Đức
9A1
Tế Tiêu
9B Nguyễn Thượng Hiền
Ứng Hoà
9A10
Ba Đình
Giảng Võ
Cầu Giấy
9C Hà Nội - Amsterdam
Cầu Giấy
9H
Lê Quý Đôn
Đống Đa
9A0
NT Tộ
Mê Linh
9A1
Trưng Vương
Cầu Giấy
9H
Lê Quý Đôn
9
Ngô sĩ Liên
Chương Mỹ

1 TÓAN

stt

31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63

Họ và Tên

Lưu Vân Phương
Lương Thị Thu Trang
Phí Thị Tuyết Hường
Nguyễn Diệu Linh
Quản Anh Dũng
Nguyễn Hoàng Nam
Phạm Minh Hiếu
Đặng Thu Hương
Nguyễn Quang Công
Ngô Khánh Linh
Nguyễn Phương Nam
Công Phương Cao
Đặng Quý Dương
Phùng Khắc Thành
Ngô Quốc Tú
Đào Ngọc Tuấn Anh
Cấn Vũ Đức Hiệp
Lê Đức Khang
Nguyễn Văn Nam
Hồ Tiến Sơn
Vũ Đức Nam
Lê Anh Quân
Phùng Đức Nhật
Trần Thái Phương
Đặng Thị Ngọc Lan
Nghiêm Thanh Bình
Nguyễn Hữu Nhân
Nguyễn Xuân Quyền
Mai Hồng Sơn
Khuất Thị Thùy Linh
Phạm Đình Dũng
Đinh Tuấn Cường
Đỗ Đặng Nam

HSGTHCS
2010-2011

Ngày sinh

Lớp

Trường

Quận/Huyện

2/4/1996
3/7/1996
19.10.1996
16.05.1996
9/19/1996
11/22/1996
7/29/1996
2/22/1996

9A3
Trần Phú
Phú Xuyên
9A3
Trần Phú
Phú Xuyên
Thạch Thất
9C
Thạch Thất
Thạch Thất
9C
Thạch Thất
9B Nguyễn Thượng Hiền
Ứng Hoà
Cầu Giấy
9H
Lê Quý Đôn
Thường Tín
9A
Tô Hiệu
9C Hà Nội - Amsterdam
Cầu Giấy
6/19/1996 9K5
Lê Lợi
Hà Đông
Hoàn Kiếm
9/5/1996
9H1
Trưng Vương
10/19/1996 9B
Hoàng Long
Phú Xuyên
9/1/1996
9A
Phú Thượng
Tây Hồ
10/1/1996 9A6
Đoàn Thị Điểm
Từ Liêm
Thạch Thất
17.02.1996 9C
Thạch Thất
Thường Tín
2/18/1996
9A
Tô Hiệu
3/2/1996
9I
MariCurie
Thanh Xuân
Cầu Giấy
1/22/1996
9C Hà Nội - Amsterdam
NT Tộ
Đống Đa
7/10/1996 9A10
11/1/1996
9E
Bắc Phú
Sóc Sơn
2/12/1996 9A5
Phù Lỗ
Sóc Sơn
9/27/1996 9A1
Chu Văn An
Tây Hồ
Thạch Thất
13.11.1996 9C
Thạch Thất
Cầu Giấy
3/13/1996
9H
Lê Quý Đôn
7/30/1996
9
Trường Yên
Chương Mỹ
Đông Anh
4/27/1996
9A
Việt Hùng
10/19/1996
3/31/1996
4/26/1996
10/2/1996
6/12/1996

9A3
9K1

11/30/1996
3/15/1996
1/12/1996

9A1

9A4
9A4
9A

Trần Đăng Ninh
Lê Lợi
Ngô Sĩ Liên
Ngô Sĩ Liên
Tích Giang

Chu Văn An
Kim Sơn
9B Nguyễn Thượng Hiền

2 TÓAN

Hà Đông
Hà Đông
Hoàn Kiếm
Hoàn Kiếm
Phúc Thọ
Tây Hồ
TX Sơn Tây
Ứng Hoà

stt

64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96

Họ và Tên

Phùng Đức Nam
Nguyễn Thị Hạnh
Nguyễn Danh Tín
Nguyễn Duy Đạt
Lê Hồng Phúc
Đỗ Hồng Hạnh
Nguyễn Đình Đức
Đặng Tùng Long
Hoàng Đồng
Đào Chí Công
Nguyễn Hoàng Phúc
Nguyễn Thị Lan Anh
Ninh Quang Tùng
Nguyễn Ngọc Lâm
Nguyễn Việt Bắc
Lưu Vũ Tuấn Minh
Trần Ngọc Khanh
Trần Thị Duyên
Nguyễn văn Tùng
Trần Thị Kiều Oanh
Phạm Quang Hưng
Trần Thị Thùy Trang
Vũ Giang Nam
Trần Hà Linh
Vũ Thị Mai Huyền
Nguyễn Hải Linh
Vũ Hoài Linh
Lê Trung Hiếu
Phạm Quang Hưng
Nguyễn Duy Thành Nam
Chu Thừa Vũ
Trần Thị Mỹ Duyên
Nguyễn Thành Công

HSGTHCS
2010-2011

Ngày sinh

Lớp

Trường

Quận/Huyện

6/7/1996
4/1/1996

9
9

Tản Đà
Ngô Sỹ Liên

Ba Vì
Chương Mỹ
Đống Đa
Mê Linh
Cầu Giấy
Đống Đa

7/29/1996 9A10
NT Tộ
1/6/1996
9A
Thạch Đà
7/27/1996
9B Hà Nội - Amsterdam
6/5/1996
9A1
Láng Thượng
1/10/1996 9K5
Lê Lợi
11/18/1996 9K2
Lê Lợi
4/19/1996
9C
Hoàng Liệt
11/12/1996 9A1
Ngọc Lâm
11/17/1996 9A3
Trần Phú
01.07.1996 9C
Thạch Thất
5/20/1996
9A
Ngũ Hiệp
2/22/1996
1/31/1996
11/15/1996
3/19/1996
1/12/1996
9/13/1996
10/8/1996
5/8/1996
2/24/1996
5/17/1996
5/6/1996
8/20/1996
6/14/1996
9/29/1996
9/14/1996
12/20/1996
04.03.1996
14.09.1996
06.03.1996
10/16/1996

9B Nguyễn Thượng Hiền
9K4
Lê Lợi
9H1
Trưng Vương
9C
Hoàng Liệt
9A2
Trưng Vương
9A
Trung Giã
9I
Thị Trấn VĐ

Hà Đông
Hà Đông
Hoàng Mai
Long Biên
Phú Xuyên
Thạch Thất
Thanh Trì
Ứng Hoà
Hà Đông
Hoàn Kiếm
Hoàng Mai
Mê Linh

Sóc Sơn
Thanh Trì
9I
MariCurie
Thanh Xuân
9B Nguyễn Thượng Hiền
Ứng Hoà
Cầu Giấy
9H
Lê Quý Đôn
Đống Đa
9A10
NT Tộ
9K5
Lê Lợi
Hà Đông
9K5
Lê Lợi
Hà Đông
9K3
Lê Lợi
Hà Đông
Hai Bà Trưng
9A
Ngô Gia Tự
Long Biên
9E
Sài Đồng
Thạch Thất
9C
Thạch Thất
Thạch Thất
9C
Thạch Thất
Thanh Oai
9A2
Nguyễn Trực
9B Nguyễn Thượng Hiền

3 TÓAN

Ứng Hoà

stt Họ và Tên Ngày sinh 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 Đỗ Hồng Sơn Nguyễn Đình Hạt Trần Thúy Hường Lê Ngọc Diệp Mai Thế Vinh Trần Gia Nghĩa Vũ Ngọc Bảo Kiều Hoàng Anh Hoàng Tuấn Thành Trần Ngọc Ánh Dương Thu Hường Nguyễn Hoàng Nam Trần Quang Lộc Nguyễn Quang Ngọc Dương Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn văn Quý Đinh Hải Vũ Trần Thái Phương Trần Thị như Quỳnh Nguyễn Minh Trang Chử Xuân Thắng Nguyễn Thị Kim Thắm Nguyễn Ngọc Bảo Đỗ Đức Quân Nguyễn Trọng Khương Nguyễn Mạnh Cường Nguyễn Anh Tú Điều Thị Ngọc Châu Nguyễn Văn Thinh Lê Duy Thanh Nguyễn Phương Liên Lương Minh Quang Đỗ Đình Chiến 10/13/1996 4/20/1996 HSGTHCS 2010-2011 7/11/1996 8/27/1996 10/21/1996 9/29/1996 8/8/1996 12/1/1996 1/14/1996 11/10/1996 8/14/1996 21.1996 9A2 11/30/1996 9A10 9 5/20/1996 11/26/1996 3/21/1996 12/29/1996 9H 9H 9 6/30/1996 7/31/1996 1/14/1996 7/31/1996 12/17/1996 10/21/1996 7/30/1996 8/1/1996 9D 9A 9C 9B 9B 9A3 4 TÓAN Sơn Tây Xuân Khanh Thạch Thất Ngũ Hiệp Tây Đằng Cầu Giấy Phú Nghĩa Thị trấn Nguyễn Trực Nguyễn Trực Nguyễn Trực Giảng Võ Tản Đà Lê Quý Đôn Lê Quý Đôn Đông Phương Yên Tân Lập Ngô Gia Tự Sơn Đồng An Thượng Hoàng Liệt Phúc lợi Đốc Tín Trần Phú Thanh Trì Ba Vì Cầu Giấy Chương Mỹ Sóc Sơn Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Ba Đình Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Chương Mỹ Đan Phượng Hai Bà Trưng Hoài Đức Hoài Đức Hoàng Mai Long Biên Mỹ Đức Phú Xuyên .1996 3/8/1996 8/28/1996 4/19/1996 6/19/1996 1/27/1996 Lớp Trường Quận/Huyện 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà 9C Hồng Hà Đan Phượng Đan Phượng 9E Lương Thế Vinh 9 9A1 9A6 9 Đoông Thái Chu Văn An Cầu Diễn Ngô sĩ Liên Tây Hồ Tây Hồ Từ Liêm Chương Mỹ 9C 9D Kiều Phú Thị trấn Quốc Oai Sóc Sơn TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thạch Thất 9C 9A 9 9A1 9 9D 18.1996 9A2 06.08.01.04.05.1996 9A2 15.

stt 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 Họ và Tên Trần Đức Độ Khuất Duy Hưng Lê Xuân Tùng Nguyễn Thị Diệu Linh Nguyễn Thùy Trang Nguyễn Bình Minh Đinh Thuỷ Tiên Nguyễn Hoàng Tùng Nguyễn Mạnh Cường Đỗ Văn Toán Nguyễn Thanh Hà Đặng Hồng Hải Lê Bích Huyền Trần Thị Thu Trang Trần Đức Liêm Lưu Trung Hiếu Vũ Thị Vân Anh Nguyễn Quang Chuyên Nguyễn Toàn Phong Đỗ Nguyễn Hoài Linh Nguyễn Hữu Hồng Chu Công Khoa Hoàng Hiệp Nguyễn Việt Anh Đỗ Thị Thanh Hoa Trần Minh Đức Hoàng Quốc Dũng Lê Thế Nghĩa Lại Anh Tùng Nguyễn Văn Hiếu Phạm Hương Giang Nguyễn Hà Linh Phạm Hải Nam HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 12/24/1996 3/21/1996 9/3/1996 9/20/1996 11/2/1996 10/8/1996 9A3 9A 9A 12/21/1996 9/7/1996 5/12/1996 10/10/1996 Quận/Huyện Trần Phú Phú Xuyên Võng Xuyên Phúc Thọ Võng Xuyên Phúc Thọ Thường Tín 9A2 Thường Tín 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà 9A Ngũ Hiệp Thanh Trì Ba Đình 9A Thống Nhất 9I Ba Đình Ba Đình 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 9 Thượng Vực Chương Mỹ Đông Anh 9A Nguyễn Huy Tưởng Gia Lâm 9C Phù Đổng Hoàng Mai 9C Hoàng Liệt Hoàng Mai 9C Hoàng Liệt Long Biên 9A1 Ngọc Lâm Mê Linh 9A1 Trưng Vương 12/22/1996 12/22/1996 9/20/1996 10/14/1996 11/28/1996 4/24/1996 12/22/1996 9A3 6/4/1996 9A1 8/8/1996 9A3 28.1996 9A2 03.Amsterdam 8/8/1996 9H Lê Quý Đôn 2/24/1996 9C Hà Nội .Amsterdam 5 TÓAN Phú Xuyên Phú Xuyên Phú Xuyên Thạch Thất Thanh Oai Thanh Oai Thanh Xuân Đông Anh Phúc Thọ Thanh Trì Ba Đình Ba Đình Ba Đình Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Cầu Giấy .02.1996 9A2 8/1/1996 9A1 6/22/1996 10/22/1996 1/21/1996 Trường 9A 9A 9D Trần Phú Trần Phú Trần Phú Thạch Thất Nguyễn Trực Nguyễn Trực Thanh Xuân Nam Nguyễn Huy Tưởng Phụng Thượng Tứ Hiệp 12/11/1996 9C Nguyễn Công Trứ 8/1/1996 9A10 Giảng Võ 9/14/1996 9A1 Thành Công 9 8/24/1996 Tản Đà 3/31/1996 9C Hà Nội .11.1996 9C 09.10.

12.1996 9A2 Lương Thế Vinh Cổ Loa NT Tộ Đan Phượng Đông Anh Đống Đa Lê Lợi Lương Yên Trung Giã Chu Văn An Đại Mỗ Đoàn Thị Điểm Nguyễn Trực Hà Đông Hai Bà Trưng 25.stt 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung Nguyễn Phong Châu Huỳnh Minh Thái Nguyễn Mạnh Hưng Lường Hải Định Nguyễn Tuấn Anh Vũ Minh Anh Nguyễn Quý Đạt Bùi Thanh Huyền Lê Phương Ánh Nguyễn Đức Cường Nguyễn Thị Nhung Tạ Chí Kiên Trịnh Tiến Đạt Trần Hoàng Minh Nguyễn Thị Liên Trần Mạnh Cường Đỗ Tô Mỹ Hoa Chử Lê Thanh Hùng Trần Mỹ Đức Hoàng Văn Hiếu Nguyễn Thanh Hằng Lưu Trọng Đạt Nguyễn Thị Minh Thường Nguyễn Quỳnh Anh Phó Đức Đạt Bùi Mỹ Linh Đỗ Mạnh Trường Bùi Văn Đạt Trịnh Thị Yến Ngọc Lê Chí Anh Nguyễn Thị Luận Bùi Hữu Thành HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện 11/17/1996 9E 4/11/1996 9G 7/7/1996 9A10 9K5 9/2/1996 10/18/1996 9A 3/29/1996 9A 3/1/1996 9A1 12/8/1996 9A1 8/19/1996 9A7 14.04.1996 9A2 12/5/1996 9I Nguyễn Trực Nguyễn Trực Thị Trấn VĐ 8/29/1996 7/17/1996 2/29/1996 9B 9E 9E 8/18/1996 6/25/1996 5/13/1996 11/25/1996 9A 9C 9A 9 3/30/1996 2/15/1996 5/18/1996 2/7/1996 2/18/1996 9A 9A 9A4 9C 9A 9A1 9A1 11/4/1996 9/26/1996 8/27/1996 2/14/1996 10/4/1996 11/14/1996 9/25/1996 1/15/1996 Sóc Sơn Tây Hồ Từ Liêm Từ Liêm Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Thanh Trì Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Ba Đình Phan Chu Trinh Đan Phượng Phương Đình Đông Anh Nguyễn Huy Tưởng Hoàng Mai Hoàng Liệt Ngũ Hiệp Thanh Trì Bê Tông Chương Mỹ Đông Anh Nguyễn Huy Tưởng Gia Lâm Dương Xá Hoàn Kiếm Ngô Sĩ Liên Kiều Phú Quốc Oai Xuân Giang Sóc Sơn Chu Văn An Tây Hồ Chu Văn An Tây Hồ TX Sơn Tây Trung Sơn Trầm Thường Tín 9A2 Thường Tín 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà 9 Ba Vì Tản Lĩnh 9 Ba Vì Tản Lĩnh Đan Phượng 9E Lương Thế Vinh 6 TÓAN .10.1996 9A2 27.

stt 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 Họ và Tên Nguyễn Trung Hiếu Đỗ Xuân Việt Trần Ngọc Tuyền Nguyễn Thị Linh Chi Trần Thu Huệ Nguyễn Bá Hải Trần Hà Nga Lê Trung Kiên Nguyễn Phương Thảo Trần Quốc Việt Điều Thị Minh Châu Phạm Tuấn Minh Lê Thu Hoan Phan Anh Tuấn Trương Thị Giang Nguyễn Huy Hoàng Nguyễn Trung Anh Lê Văn Dương Hoàng Văn Hoạt Nguyễn Hoàng Minh Lê Thị Thu Hường Trần Công Minh Bùi Ngọc Mai Huyền Dương Vân Trang Hoàng Thu Hà Nguyễn Thị Lan Nhi Lê Minh Hoàn Đỗ Như Đan Hoàng Trung Hiếu Trần Phương Thảo Nguyễn Anh Trung Trần Xuân Vinh Nguyễn Duy Long HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện 3/10/1996 10/18/1996 1/1/1996 9A 9A 9A Nguyễn Huy Tưởng Hiệp Thuận Ngũ Hiệp Đông Anh 2/18/1996 9A1 9/30/1996 9A2 9 5/23/1996 9 2/2/1996 9/17/1996 9A 5/15/1996 9B 4/1/1996 9A 1/14/1996 9/11/1996 9A1 10/13/1996 9A 15/7/1996 9C 0 4/07/1996 9E 1/3/1996 9I 1/15/1996 6/10/1996 4/27/1996 11/24/1996 1/18/1996 3/26/1996 1/19/1996 12/11/1996 8/27/1996 1/15/1996 4/10/1996 7/26/1996 9/24/1996 12/19/1996 15/8/1996 12/23/1996 5/9/1996 9A2 9 Nhân Chính Thường Tín Tản Đà Tản Đà TT Yên Viên Cổ Bi Lê Ngọc Hân Sơn Đồng Tế Tiêu Võng Xuyên Kiều Phú Xuân Đỉnh Thị Trấn VĐ 9A2 9A 9A Thường Tín Phú Châu Lương Thế Vinh Hoàng Liệt Bột Xuyên Tế Tiêu Võng Xuyên Kiều Phú Chu Văn An Thường Tín Lương Thế Vinh Nguyễn Văn Huyên Ngọc Lâm Ngọc Thụy Kiều Phú 9A1 Trung Sơn Trầm Chu Văn An 9E 9C 9A 9A1 9A 9B 9A1 9A3 9E 7 TÓAN Phúc Thọ Thanh Trì Thanh Xuân Thường Tín Ba Vì Ba Vì Gia Lâm Gia Lâm Hai Bà Trưng Hoài Đức Mỹ Đức Phúc Thọ Quốc Oai Từ Liêm Thanh Trì Thường Tín Ba Vì Đan Phượng Hoàng Mai Mỹ Đức Mỹ Đức Phúc Thọ Quốc Oai Tây Hồ Thường Tín Đan Phượng Hoài Đức Long Biên Long Biên Quốc Oai TX Sơn Tây Tây Hồ .

stt Họ và Tên 229 Lê Quang Trung Nguyễn Văn Đức 231 Nguyễn Phương Tú 232 Nguyễn Hoài Nam 233 Nguyễn Sĩ Đạo 234 Phan Thế Trường 235 Nguyễn Minh Hoàng Sơn 236 Nguyễn Bích Ngọc 237 Nguyễn Ngọc Đức 238 Nguyễn Thu Hà 239 Nguyễn Thị Thanh Xuân 240 Hoàng Tuấn Hoàng 241 Lê Hồng Đức 242 Trần Mạnh Thắng 243 Đỗ Anh Minh 244 Đỗ Hồng Bích 245 Khiếu Quang Minh 246 Vũ Duy Sơn 247 Nguyễn Minh Chính 248 Nguyễn Mạnh Hùng 249 Nguyễn Hoàng Nam 250 Vũ Thị Hồng Vân 251 Nguyễn Thế Trung 252 Đặng Hoàng Tuấn 253 Cao Thị Hồng Nhung 254 Bùi Ngọc Huyền 255 Nguyễn Thị Minh Huệ 256 Đặng Văn Hiếu 257 Nguyễn Minh Chí 258 Kim Anh Tú 259 Đinh Thị Thu Trang 260 Trần Văn Duy 261 Nguyễn Anh Tuấn HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện 4/12/1996 6/29/1996 9A6 9A4 Cầu Diễn Thanh Xuân Nam 1/2/1996 9/3/1996 7/24/1996 1/29/1996 1/19/1996 1/8/1996 6/6/1996 2/9/1996 1/26/1996 4/12/1996 5/3/1996 3/19/1996 2/4/1996 1/1/1996 9E 9G Lương Thế Vinh Trưng Nhị Nguyễn Văn Huyên Tiền Phong Từ Liêm Thanh Xuân Đan Phượng Hai Bà Trưng 9A 9A 9D 9C 9A 9G 9A 9A 9A 9A5 Hồng Sơn Thị trấn Thượng Cát Ninh Hiệp Hoàng Liệt Vân Nam Nguyễn Huy Tưởng Yên Thường Tây Sơn Sơn Tây Hoài Đức Mê Linh Mỹ Đức Sóc Sơn Từ Liêm Gia Lâm Hoàng Mai Phúc Thọ Đông Anh Gia Lâm Hai Bà Trưng TX Sơn Tây TX Sơn Tây Đông Anh Mỹ Đức 11/17/1996 2/1/1996 6/20/1996 14/3/1996 6/21/1996 9A 9A1 9B 9A 6/27/1996 5/3/1996 12/16/1996 9A 9I Sơn Tây Nguyễn Huy Tưởng Tế Tiêu Kiều Phú Phù Linh Đông La Hát Môn Thị Trấn VĐ 10/26/1996 12/10/1996 3/9/1996 9A4 9 9C Phan Đình Giót Ngô Sỹ Liên Kiều Phú 10/1/1996 12/28/1996 1/28/1996 12/12/1996 9/27/1996 9D 9B 9C 9A3 9A Mễ Trì Đa Tốn Hoàng Liệt Thường Tín Tiến Thịnh Quốc Oai Từ Liêm Gia Lâm Hoàng Mai Thường Tín Mê Linh 11/9/1996 9A5 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 8 TÓAN Quốc Oai Sóc Sơn Hoài Đức Phúc Thọ Thanh Trì Thanh Xuân Chương Mỹ .

1996 9A2 3/17/1996 9A1 11/9/1996 9A 5/26/1996 9A 6/20/1996 9A1 11/22/1996 9A3 2/1/1996 9A 8/5/1996 9A3 9/17/1996 9A3 8/16/1996 9A 2/13/1996 9B 10/30/1996 1/22/1996 5/22/1996 9A 9A 1/3/1996 3/3/1996 7/27/1996 5/14/1996 5/1/1996 3/14/1996 4/2/1996 9A10 9A3 9A 9 TÓAN Nguyễn Trực Trưng Vương Ngô Gia Tự Lê Ngọc Hân Tế Tiêu Trưng Vương Tri Trung Thường Tín Thường Tín Nguyễn Huy Tưởng Ái Mộ Tân Lập Sen Chiểu Sơn Tây Giảng Võ Nguyễn Văn Huyên Nguyễn Văn Huyên Ngô Quyền Trưng Vương Nguyễn Văn Huyên Xuân Thu Quốc Oai Quốc Oai Quốc Oai Thanh Xuân Hoàng Mai Mỹ Đức Gia Lâm Hai Bà Trưng Long Biên Từ Liêm TX Sơn Tây Thanh Oai Mê Linh Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Mỹ Đức Mê Linh Phú Xuyên Thường Tín Thường Tín Đông Anh Long Biên Đan Phượng Phúc Thọ TX Sơn Tây Ba Đình Hoài Đức Hoài Đức TX Sơn Tây Mê Linh Hoài Đức Sóc Sơn .09.stt 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 Họ và Tên Trần Phương Nam Nguyễn Văn Dũng Ngô Đức Hải Nguyễn Quang Khoa Lưu Thị Diệu Quỳnh Trần Thu Phương Đinh Thị Tuyến Lê Minh Quyền Đặng Khánh Linh Nguyễn Thị Hải Vân Trần Hồng Thu Vũ Ngọc Đường Nguyễn Đức Kiên Nguyễn Ngọc Quang Đinh Ngọc Anh Nguyễn Bảo Khánh Nguyễn Duy Hùng Kiều Thị Kim Oanh Ngô Văn Vũ Nguyễn Sĩ Anh Hào Nguyễn Thị Thu Thủy Lê Minh Hằng Bùi Thanh Thủy Nguyễn Tiến Huy Nguyễn Ngọc Mạnh Dương Thị Hồng Anh Thân Nguyễn Bảo Duy Lê Mai Anh Phạm Đoàn Thu Trang Nguyễn Thị Chinh Nguyễn Trọng Đại Nguyễn Thị Thu Hà Hoàng Thị Linh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện 11/11/1996 26/9/1996 21/8/1996 6/8/1996 8/20/1996 6/16/1996 4/16/1996 7/15/1996 6/20/1996 8/9/1996 4/8/1996 3/12/1996 9 Tản Đà Thạch Thán Phú Cát Ngọc Mỹ Nguyễn Trãi Hoàng Liệt Lê Thanh TT Trâu Quỳ Trưng Nhị Phúc Đồng Cầu Diễn Trung Sơn Trầm Ba Vì 9A 9A 9D 9A3 9C 9A1 9B 9B 9B 9A6 05.

stt 295 296 297 298 299 300 Họ và Tên Bùi Trường Giang Vũ Thị Vân Anh Nguyễn Đặng Thục Phương Nguyễn Ngọc Hoàn Trần Thị Hằng Hoàng Bảo Hưng HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện 1/8/1996 11/24/1996 11/27/1996 4/3/1996 2/28/1996 2/21/1996 9A4 9C 9A1 9A Phan Đình Giót Phúc Lâm Láng Thượng Ninh Hiệp Nguyễn Văn Huyên Trưng Vương Thanh Xuân Mỹ Đức Đống Đa Gia Lâm 9A1 10 TÓAN Hoài Đức Mê Linh .

50 16.75 19.00 16.50 17.00 18.Điểm thi 20.00 19.50 17.75 17.75 19.50 17.75 16.50 17.50 17.25 18.25 17.00 17.50 17.25 18.00 17.00 18.25 19.00 19.50 17.00 18.75 18.50 18.50 17.50 HSGTHCS 2010-2011 11 TÓAN .50 19.00 17.

00 16.00 16.50 15.00 16.50 16.25 16.00 15.00 15.50 16.75 15.00 HSGTHCS 2010-2011 12 TÓAN .25 16.00 15.00 15.50 15.00 15.50 15.50 15.00 16.Điểm thi 16.50 16.00 16.00 15.00 15.50 15.00 15.00 15.50 16.00 16.50 16.00 15.00 15.00 16.50 15.

50 14.50 14.25 14.75 14.50 14.25 14.25 14.25 14.75 14.25 14.00 14.50 14.00 HSGTHCS 2010-2011 13 TÓAN .00 14.50 14.00 14.00 14.25 14.75 14.00 14.00 14.25 14.00 14.50 14.50 14.00 14.25 14.50 14.00 14.Điểm thi 14.50 14.50 14.00 14.75 14.

25 13.75 13.00 13.25 13.00 13.Điểm thi 14.25 13.50 13.50 13.00 13.00 13.25 13.00 13.00 13.50 13.50 13.50 13.00 HSGTHCS 2010-2011 14 TÓAN .25 13.00 13.00 13.00 13.50 13.00 13.00 13.00 13.75 13.75 13.25 13.50 13.75 13.75 13.00 13.25 13.

50 12.50 12.50 12.50 12.50 12.50 12.75 12.Điểm thi 13.00 12.00 13.50 12.50 12.25 12.00 12.50 12.50 12.00 12.00 13.00 HSGTHCS 2010-2011 15 TÓAN .00 13.50 12.25 12.25 12.50 12.50 12.00 12.00 12.50 12.00 12.00 12.50 12.50 12.00 13.50 12.

Điểm thi
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
11.25
11.25
11.25
11.25
11.25
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
10.75
10.75
10.75

HSGTHCS
2010-2011

16 TÓAN

Điểm thi
10.75
10.75
10.75
10.75
10.75
10.50
10.50
10.50
10.50
10.50
10.50
10.50
10.50
10.50
10.50
10.50
10.50
10.25
10.25
10.25
10.25
10.25
10.25
10.25
10.25
10.25
10.00
10.00
10.00
10.00
10.00
10.00
9.75

HSGTHCS
2010-2011

17 TÓAN

Điểm thi
9.75
9.75
9.50
9.50
9.50
9.50
9.50
9.50
9.50
9.25
9.25
9.25
9.00
9.00
9.00
9.00
9.00
8.75
8.75
8.75
8.75
8.50
8.50
8.50
8.50
8.25
8.25
8.25
8.00
8.00
8.00
7.75
7.75

HSGTHCS
2010-2011

18 TÓAN

50 5.50 4.50 7.50 7.25 7.00 7.75 5.00 6.50 6.00 7.00 6.00 5.00 7.00 5.00 6.50 5.00 5.75 6.00 7.50 7.50 6.50 6.50 7.50 7.75 5.00 5.00 4.Điểm thi 7.00 6.50 5.75 4.00 7.25 7.50 HSGTHCS 2010-2011 19 TÓAN .

00 2.00 HSGTHCS 2010-2011 20 TÓAN .50 4.Điểm thi 4.50 2.75 2.00 2.

1996 09.1996 03.04.1996 8/22/1996 11/19/1996 10/16/1996 12/21/1996 5/3/1996 6/12/1996 4/19/1996 12/20/1996 1/18/1996 16.KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010-2011 MÔN : VẬT LÝ stt 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 Họ và Tên Trịnh Việt Đức Nguyễn Thị Thanh Huyền Phạm Minh Tuệ Phạm Minh Hiếu Lê Xuân Du Vũ Thị Lân Trần Quang Anh Trần Việt Anh Lê Xuân Tùng Nguyễn Lê Hoàng Nguyễn Viết Hoàng Nguyễn Mỹ Linh Nguyễn Đắc Ngọc Nguyễn Văn Quyền Nguyễn Việt Hà My Nguyễn Minh Hiếu Nguyễn Thái Học Nguyễn Thái An Nguyễn Hồng Lâm Lê Phú Khánh Trần Đỗ Diệu Linh Nguyễn Tú Anh Trần Thị Vân Anh Bùi Đức Cường Đỗ Thị Bích Huệ Nguyễn Thành Nam Hà Minh Ngọc HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 2/21/1996 9/15/1996 9C 9 Hà Nội .Amsterdam Ngô sĩ Liên 6/3/1996 4/16/1996 13.Amsterdam NT Tộ NT Tộ Lê Lợi Sài Sơn Đoàn Thị Điểm Bình Minh Nguyễn Trực Hà Nội .07.1996 12/17/1996 3/9/1996 9A10 9H1 9A2 9A 9A10 9A10 8B 9A5 9A 9A2 9B 9B NT Tộ Trưng Vương Nguyễn Trực Hồng Dương Giảng Võ Giảng Võ Giảng Võ Hà Nội .09.Amsterdam Nghĩa Tân 1/5/1996 10/7/1996 6/4/1996 7/11/1996 11/22/1996 9/3/1996 7/10/1996 11/17/1996 9A2 9E 9K3 9K6 9K5 9K3 9K3 9K1 BV Đàn Th Thịnh Lê Lợi Lê Lợi Lê Lợi Lê Lợi Lê Lợi Lê Lợi 9A10 9B 9A6 9A10 9K6 21-LÝ .05.

stt 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 Họ và Tên Lê Việt Khương Nguyễn Hồng Đức Trần Hồng Đức Vũ Đình Nguyên Nguyễn Phan Anh Lê Minh Đức Dương Hoàng Phú Nguyễn Mai Anh Phạm Hoàng Anh Trịnh Nam Anh Đặng Thành Nam Doãn Trung Nghĩa Nguyễn Phương Hà Đỗ Thị Phương Đỗ Văn Hào Nguyễn Anh Tuấn Lê Đức Huy Đinh Thu Thủy Ưng Hoàng Tú Đinh Thị Khánh Linh Nguyễn Đình Toàn Nguyễn Bá Tú Trần Trung Anh Phan Mạnh Linh Lê Thanh Hằng Hoàng Anh Thư Vương Thị Thuỷ Tiên Nguyễn Quốc Khánh Phan Đức Bình Vũ Hà My HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 31.09.Amsterdam Hà Nội .1996 10/27/1996 1/9/1996 9A 9A 9H1 9H1 9A 9E 9A 9A2 9I 9A 22-LÝ Kiêu Kỵ Đình Xuyên Lại Yên Trưng Vương Trưng Vương Giáp Bát Tân Định Phú Minh Nguyễn Trực Marie-Curie Việt-An .Amsterdam 9A Nguyễn Huy Tưởng 9D Thái Thịnh 9A4 Ngô Sĩ Liên 9A2 Ngô Sĩ Liên 9H1 Trưng Vương 9A Tân Mai 9C Hoàng Liệt 9C Đại Hưng 9A Phú Minh 9A1 Lương Thế Vinh 9A Việt-An 9A Việt-An 6/18/1996 2/8/1996 5/15/1996 1/23/1996 10/2/1996 11/12/1996 5/1/1996 05/12/1996 22.05.1996 9A2 7/23/1996 9A1 3/19/1996 9A10 3/1/1996 9A10 Trường Nguyễn Trực Thanh Xuân Nam Giảng Võ Giảng Võ Hà Nội .Amsterdam 4/29/1996 11/26/1996 9C 9C 4/14/1996 9/16/1996 9/6/1996 12/20/1996 5/13/1996 7/18/1996 1/25/1996 12/19/1996 10/25/1996 01/5/1996 8/10/1996 8/25/1996 1/1/1996 9D Hà Nội .

stt 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 Họ và Tên Nguyễn Phương Anh Lê Minh Châu Cao Xuân Giang Nguyễn Huy Hoàng Nguyễn Tuấn Kiên Đoàn Minh Quang Nguyễn Thế Thiện Đặng Đình Thuận Đỗ Thị Kim Duyên Tạ Bắc Hà Hoàng Quỳnh Anh Lê Tiến Thành Vũ Hà Phan Lê Quang Trung Nguyễn Công Hiển Vũ Thu Giang Nguyễn Đức Yên Nguyễn Huy Đức Nguyễn Đình Thịnh Nguyễn Minh Nguyệt Cao Việt Phương Phạm Thị Thanh Hằng Nguyễn Mạnh Dương Đỗ Thị Hồng Hạnh Lê Nguyệt Hà Nguyễn Ngọc Tân Phạm Hoàng Hiệp Nguyễn Văn Thực Trần Thị Thanh Thư Phạm Hồng Công HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 3/26/1996 7/2/1996 7/27/1996 12/23/1996 9A10 Giảng Võ Thăng Long Giảng Võ Lê Quý Đôn 9A3 9A10 9H 11/14/1996 9D 10/20/1996 9H 4/16/1996 9E 9/24/1996 9 12/5/1996 7/27/1996 12/12/1996 11/16/1996 7/20/1996 4/15/1996 11/2/1996 9E 9A5 9K5 9D 9C 9A 9D Hà Nội .Amsterdam Lê Quý Đôn Lê Quý Đôn Ngô sĩ Liên Lương Thế Vinh LT Kiệt Lê Lợi Quỳnh Mai Tân Định Phú Cát Thị trấn Sơn Lộc Thạch Thất Xuân Dương Hồng Dương Marie-Curie 8/29/1996 05.03.1996 9A 25.03.1996 9A 06.1996 9A 9P 2/8/1996 1/23/1996 9A1 Lương Thế Vinh 1/20/1996 9A3 Trần Phú 2/23/1996 9C Hà Nội .Amsterdam 8/5/1996 9D Lương Thế Vinh 7/10/1996 9A Nguyễn Huy Tưởng 3/30/1996 An Thượng 6/24/1996 9A Ái Mộ 1/2/1996 9B Hoàng Kim 5/27/1996 9A Phụng Thượng 7/9/1996 9B Kiều Phú 23-LÝ .10.

1996 9A Bình Minh 90 Nguyễn Ngọc Bảo 8/22/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền 91 Vũ Tâm Đan 11/10/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền 92 Phan Đăng Khoa 9/15/1996 9C Hà Nội .stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp Trường 88 Nguyễn Đình Quý 5/15/1996 Cổ Đông 89 Nguyễn Doãn Minh Khánh 28.Amsterdam 109 Trần Trọng Tuấn Anh 6/6/1996 9 Ngô sĩ Liên 110 V ũ Thị Thu Hà 8/11/1996 9 Ngô Sỹ Liên 111 Kim Thị Ngọc Huyền 2/8/1996 9A Nguyễn Huy Tưởng 112 Tô Chi Mai 1/12/1996 9A Nguyễn Huy Tưởng 113 Trần Đăng Ngọc Sơn 9/23/1996 9A Lê Ngọc Hân 114 Nguyễn Đức Tú 4/15/1996 9A5 Tây Sơn 115 Kim Mạnh Cường 2/20/1996 9A Bột Xuyên 116 Huỳnh Văn Huy 23/3/1996 9A1 Phù Lỗ 117 Hoàng Long 10/26/1996 9A2 Thường Tín HSGTHCS 2010-2011 24-LÝ .03.Amsterdam 93 Nguyễn Hữu Trí 1/8/1996 9A Nghĩa Tân 94 Nguyễn Hải Sơn 8/11/1996 9A0 NT Tộ 95 Vũ Trọng Nghĩa 10/28/1996 9C Cự Khối 96 Đinh Thị Thu Lan 4/3/1996 9A Văn Khê A 97 Nguyễn Mai Hương 1/13/1996 9C Đại Hưng 98 Trương Hoàng Nam 1/17/1996 Sơn Tây 99 Trịnh Hoàng Hiệp 3/23/1996 9 Ngô Sỹ Liên 100 Lê Anh Tuấn 11/26/1996 9A Nguyễn Huy Tưởng 101 Nguyễn Duy Mạnh 11/14/1996 9A Đình Xuyên 102 Nguyễn Đức Thạch 3/16/1996 9B Bát Tràng 103 Phan Thu Hà 4/8/1996 9A Ngọc Thụy 104 Nguyễn Trọng Khang 12/5/1996 9A3 Trần Phú 105 Nguyễn Đức Anh 20/11/1996 9A Phù Linh 106 Nguyễn Hoàng Phúc 1/15/1996 9A5 Đoàn Thị Điểm 107 Mai Phương Anh 31/9/1996 9A Việt-An 108 Nguyễn Đăng Quang 9/22/1996 9B Hà Nội .

1996 9A2 12/3/1996 9 3/22/1996 5/14/1996 7/30/1996 7/17/1996 2/5/1996 28/9/1996 3/23/1996 11/11/1996 9A 9A 9A 9A 9A3 9A 9A5 8/3/1996 9/27/1996 9A 11/19/1996 9C Nguyễn Huy Tưởng Kiêu Kỵ Ngô Gia Tự Tân Định Trưng Vương Trần Phú Nguyễn Trực Ngô Sỹ Liên Việt Hùng Kiêu Kỵ Quang Minh Bột Xuyên Trần Phú Phú Minh Cầu Diễn Trung Sơn Trầm Sơn Tây Ngũ Hiệp Liên Ninh 12/9/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền 11/27/1996 9D Lương Thế Vinh 5/17/1996 9C TT Trâu Quỳ 4/2/1996 9C Lê Ngọc Hân 9/7/1996 9A Phụng Thượng 3/26/1996 9A Tam Hiệp 2/10/1996 9S Đoàn Thị Điểm 1/9/1996 9E Tân Triều 4/24/1996 25-LÝ 9H Tân Hội .10.stt Họ và Tên 118 Nguyễn Thu Trang 119 Nguyễn Mai Anh 120 Trần Xuân Đạt 121 Nguyễn Thúy Nga 122 Nguyễn Ái Linh 123 Lê Xuân Thịnh 124 Nguyễn Khắc Kiên 125 Nguyễn Quang Trường 126 Nguyễn Hữu Hải 127 Hoàng Thuỷ Vân 128 Ngô Hải Ninh 129 Đào Hồng Ngọc 130 Ngô Xuân Tý 131 Kim Thị Thu 132 Phùng Anh Hiếu 133 Đồng Thị Thanh Thơ 134 Đỗ Thị Phương Thủy 135 Nguyễn Ngân Hạnh 136 Nguyễn Hoàng Thắng 137 Phạm Minh Hằng 138 Hoàng Thị Quỳnh Mai 139 Nguyễn Khánh Chi 140 Nguyễn Thị Thùy Dung 141 Lương Quỳnh Trang 142 Trần Hồng Sơn 143 Đỗ Tiến Hưng 144 Phan Thanh Huyền 145 Nguyễn Quang Huy 146 Hoàng Minh Tú 147 Nguyễn Thanh Tùng HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 9/10/1996 9/4/1996 9B 9A Phan Chu Trinh Nghĩa Tân 2/22/1996 9A 4/24/1996 9A 7/27/1996 9B 11/3/1996 9A 8/20/1996 9A1 9/4/1996 9A1 09.

1996 5/27/1996 2/24/1996 9A2 9A3 9A 9A 9A 9A6 11/26/1996 1/14/1996 3/16/1996 6/7/1996 27/11/1996 11/27/1996 9C 9E 9A4 9A4 9B 9A Trường Trưng Vương Trần Phú Võng Xuyên Tam Hiệp Tây Mỗ Cầu Diễn Phùng Hưng 9C Thạch Thất 9B Nguyễn Thượng Hiền 9A Nghĩa Tân Đình Xuyên Tân Định Trần Phú Trần Phú Tân Dân Ngũ Hiệp 7/11/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền 8/3/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền 3/12/1996 9A12 Giảng Võ 10/21/1996 9 Tản Đà 8/5/1996 9B Nghĩa Tân 6/21/1996 9H Lê Quý Đôn 8/10/1996 11/14/1996 3/10/1996 9/21/1996 3/10/1996 8/18/1996 2/29/1996 5/2/1996 26-LÝ 9A 9A 9B 9A 9A1 9E 9C Nguyễn Huy Tưởng Nguyễn Huy Tưởng Huy Văn Ninh Hiệp Tô Hoàng Nguyễn Văn Huyên Tân Định Hoàng Liệt .02.stt Họ và Tên 148 Đỗ Văn Cường 149 Vũ Thuận Ánh 150 Đào Huệ Mai 151 Nguyễn Thị Oanh 152 Đào Tuyết Linh 153 Nguyễn Trọng Toàn 154 Khuất Hoàng Chương 155 Nguyễn Thuỳ Linh 156 Hoàng Hải Yến 157 Nguyễn Thành Văn 158 Nguyễn Đình Nam 159 Đặng Thị Hà Linh 160 Nguyễn Đình Chung 161 Nguyễn Thùy Linh 162 Khổng Ngọc Trung 163 Vũ Minh Vượng 164 Nguyễn Thị Minh Hải 165 Đặng Thị Hường 166 Phạm Thảo Linh 167 Phạm Thị Thu Trang 168 Lý Trung Hiếu 169 Nguyễn Đình Trung 170 Đỗ Tuấn Anh 171 Phạm Hữu Phúc 172 Nguyễn Hoàng Thịnh 173 Nguyễn Văn Khôi 174 Nguyễn Đức Trung 175 Trần Thị Hải 176 Trần Khánh Linh 177 Bùi Ngọc Minh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 12/20/1995 6/14/1996 6/26/1996 9/18/1996 6/3/1996 1/8/1996 12/5/1996 08.

1996 9C 1/17/1996 9B 8/7/1996 9A Trường Long Biên Phúc Lâm Trần Phú Trần Phú Trần Phú Vân Phúc Hát Môn Sài Sơn Thị trấn Thạch Thất Yên Mỹ Việt-An 7/24/1996 12/1/1996 1/27/1996 5/5/1996 10/15/1996 5/30/1996 12/17/1996 9A2 Thường Tín 9A Ninh Sở 9A2 Thường Tín 9A4 Thường Tín 9B Nguyễn Thượng Hiền 9 Phú Sơn 9A2 Nguyễn Tất Thành 3/6/1996 1/22/1996 1/16/1996 11/17/1996 1/29/1996 6/19/1996 5/19/1996 11/8/1996 12/18/1996 1/10/1996 11/24/1996 9A1 9H1 9A1 9 9 27-LÝ 9H 9E 9H1 9D 9A1 9A1 Văn Yên Trưng Vương Tế Tiêu Tản Đà Tản Lĩnh Tân Hội Lương Thế Vinh Trưng Vương Ngô Gia Tự Gia Thụy Trưng Vương .stt Họ và Tên 178 Nguyễn Tiến Kiên 179 Trần Chí Công 180 Phạm Minh Hoàn 181 Nguyễn Ngọc Huấn 182 Nguyễn Thị Dịu Hương 183 Phùng Thùy Linh 184 Lương Hồng Sơn 185 Nguyễn Thị Phương Mai 186 Đặng Hải Linh 187 Chu Mạnh Quân 188 Trần Anh Việt 189 Quách Hữu Trung Anh 190 Ứng Thị Linh Chi 191 Nguyễn Thúy Hiền 192 Nguyễn Xuân Trung 193 Nguyễn Xuân Tuyên 194 Cao Thị Thanh Hải 195 Phùng Tiến Nhiệm 196 Hoàng Bình Trọng 197 Trần Văn Tuấn 198 Nguyễn Sơn Việt Anh 199 Nguyễn Thuỳ Linh 200 Đặng Thuỳ Dung 201 Nguyễn Anh Tuấn 202 Nguyễn Gia Mạnh 203 Đỗ Thị Hồng Quyên 204 Trần Vũ Việt Hoàng 205 Trần Thị Thanh Hương 206 Nguyễn Như Tuấn Mạnh 207 Đồng Văn Hưng HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 7/31/1996 10/13/1996 8/10/1996 8/22/1996 6/14/1996 7/30/1996 9/2/1996 8/21/1996 07/3/1996 9B 9C 9A2 9A4 9A3 9A 9A 8A 9D 16.08.

1996 12/24/1996 9A 9A1 8B 9A1 9A1 9A 9B 9B 9A2 Kiêu Kỵ Trưng Vương Kiều Phú An Dương Chu Văn An Xuân Đỉnh Thạch Thất Thạch Thất Tả Thanh Oai 5/17/1996 9A Ninh Sở 3/28/1996 9A3 Thường Tín 2/11/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền 9 5/4/1996 Tản Đà 4/27/1996 9 Lam Điền 5/12/1996 9 Ngọc Hoà 12/13/1996 9A 28-LÝ Nguyễn Huy Tưởng .03.stt Họ và Tên 208 Vũ Sơn 209 Nguyễn Thị Hoài Phương 210 Nguyễn Hồng Anh 211 Vũ Thu Thủy 212 Trịnh Minh Tú 213 Ngô Đức Hiếu 214 Đỗ AnhTuấn 215 Bùi Thúc Hiếu 216 Nguyễn Thị Phượng 217 Nguyễn Thị Mai Thương 218 Nguyễn Minh Hiếu 219 Nguyễn Hữu Thắng 220 Nguyễn Quỳnh Anh 221 Phạm An Thiện 222 Lê Thị Lan Anh 223 Lê Duy Khánh 224 Nguyễn Ngọc Tâm 225 Đoàn Quang Huy 226 Nguyễn Hà Mi 227 Nguyễn Phú Cường 228 Nguyễn Thu Hương 229 Nguyễn Thị Phương Linh 230 Lê Thị Thuý Nga 231 Nguyễn Việt Thắng 232 Nguyễn Văn Tuyền 233 Đỗ Khắc Công 234 Phùng Công Xuân Trường 235 Đặng Thị Lan Anh 236 Nguyễn Đắc Thông 237 Đặng Thế Hiếu HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 4/9/1996 9I TT Văn Điển 8/27/1996 3/10/1996 1/6/1996 5/13/1996 10/30/1996 4/10/1996 4/29/1996 1/9/1996 9/12/1996 03/14/1996 3/18/1996 9/18/1996 1/11/1996 9E 9E 9A 9A 9E 9A 9C 8A 8B 9A 9A5 9I Lương Thế Vinh Phương Mai Lê Ngọc Hân Ngô Quyền Tân Định Thạch Bàn Kiều Phú Kiều Phú Sài Sơn Tây Mỗ Cầu Diễn Phùng Hưng TT Văn Điển 3/12/1996 8/22/1996 9/13/1996 8/15/1996 11/3/1996 11/25/1996 19.11.1996 10.

01.1996 9C 11/17/1996 9B 29-LÝ Trường Nguyễn Văn Huyên Ngọc Lâm Đồng Tâm Kiều Phú Kiều Phú Tiên Dược Cầu Diễn Sơn Tây Đường Lâm Ngũ Hiệp Ngô Sĩ Liên Cự Khối Phùng Xá Tế Tiêu Quảng An Bình Yên Tản Đà Tản Đà Lương Mỹ Chu Văn An Thường Tín Đan Phượng Phương Đình Hà Huy Tập Ngô Gia Tự Lại Yên Thượng Thanh Võng Xuyên Thạch Thất Nguyễn Thượng Hiền .stt Họ và Tên 238 Nguyễn Đăng Quang 239 Trần Minh Tuấn 240 Lê Thị Như Ngọc 241 Hoàng Văn Trường 242 Phạm Thị Yến 243 Nguyễn Thị Huyền 244 Lưu Tiến Mạnh 245 Đỗ Nguyệt Anh 246 Phan Văn Mạnh 247 Phùng Mai Anh 248 Tăng Hoa Linh 249 Ngô Triệu Anh 250 Nguyễn Sơn Hà Anh 251 Nguyễn Thị Thanh Huyền 252 Nguyễn Minh Nhật 253 Bùi Ngọc Sơn 254 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 255 Lê Thị Thuỳ Linh 256 Đỗ Như Thành 257 Trần Quang Điện 258 Nguyễn Quý Cương 259 Tạ Thị Hồng Huệ 260 Nguyễn Quốc Huy 261 Hoàng Anh Đức 262 Nguyễn Thùy My 263 Phạm Đình Thắng 264 Nguyễn Thanh Tùng 265 Lê Thu Trang 266 Nguyễn Anh Tuấn 267 Nguyễn Thu Hiền HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 1/16/1996 6/22/1996 9A1 9/17/1996 9A 1/13/1996 8C 9/25/1996 8C 12/7/1996 9A 1/13/1996 9A6 5/26/1996 2/5/1996 6/13/1996 9A 10/13/1996 3/21/1996 7/29/1996 7/23/1996 8/30/1996 22.05.1996 8/19/1996 6/9/1996 5/2/1996 9A5 9C 9A 9A2 9A 9B 9 9 9 4/4/1996 9A4 12/19/1996 9A4 2/16/1996 9A 11/27/1996 9C 10/5/1996 9A1 4/24/1996 9D 9/7/1996 1/8/1996 9B 10/15/1996 9A 16.

12.1996 2/16/1996 9D 9C 9C Tản Đà Tản Đà Nguyễn Trãi Minh Khai Nguyễn Văn Huyên Hoàng Kim Tế Tiêu Ninh Sở Chu Văn An Chu Văn An Ngô Quyền Thường Tín Nguyễn Văn Huyên Võng Xuyên Chu Văn An Thanh Quan Trưng Vương Hữu Bằng Nguyễn Văn Huyên Nguyễn Văn Huyên Xuân La Tân Lập Thạch Thất Thị trấn Nguyễn Thượng Hiền Thạch Thất Liên Ninh 2/22/1996 2/28/1996 8/31/1996 9A 9A 9 Xuân La Hiệp Thuận Tản Đà 9A2 9A 9A1 9A 9A1 9A2 9A4 9A 9A1 9A3 9A3 09.11.01.stt Họ và Tên 268 Lê Việt Anh 269 Đặng Châu Giang 270 Lý Dương Thành 271 Nguyễn Phi Học 272 Nguyễn Thị Trà 273 Lưu Văn Dương 274 Hoàng Thị Hương 275 Nguyễn Thị Hiền Trang 276 Nguyễn Bảo Quốc 277 Trần Vũ Tuấn 278 Lê Minh Thành 279 Trần Trọng Đức 280 Nguyễn Đình Khoa 281 Lê Tuấn Đạt 282 Trần Trung Tuấn 283 Lê Tiến Đạt 284 Nguyễn Việt Đức 285 Nguyễn Bảo Tùng 286 Nguyễn Thị Châu Giang 287 Nguyễn Huy Lân 288 Trần Anh Tuấn 289 Công Mạnh Hiếu 290 Nguyễn Văn Dũng 291 Tạ Quang Hùng 292 Nguyễn Tiến Điền 293 Nguyễn Hoàng Lâm 294 Nguyễn Duy Hải 295 Thiều Khánh Giang 296 Đỗ Thị Quế 297 Lê Minh Đức HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 7/17/1996 1/20/1996 11/2/1996 1/5/1996 2/26/1996 1/12/1996 8/17/1996 9/3/1996 1/17/1996 9/28/1996 6/4/1996 6/19/1996 3/26/1996 2/15/1996 1/15/1996 10/25/1996 1/12/1996 9 9 5/23/1996 30.1996 9A 1/27/1996 4/8/1996 12/1/1996 9A 3/8/1996 9A 13.1996 9C 14/10/1996 9D 30-LÝ .

stt Họ và Tên 298 Đỗ Đăng Dũng 299 Trần Đức Thành 300 Phạm Việt Tiến HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 8/8/1996 9A1 2/5/1996 9C 7/11/1996 9 31-LÝ Trường Trưng Vương Nhật Tân Ngô sĩ Liên .

50 Hà Đông Quốc Oai Từ Liêm Thanh Oai Thanh Oai Cầu Giấy Cầu Giấy Đống Đa Đống Đa 19.50 18.00 19.50 18.50 19.50 HSGTHCS 2010-2011 19.50 18.50 18.00 19.00 19.HÀNH PHỐ Quận/Huyện Điểm thi Cầu Giấy Chương Mỹ Đống Đa Hoàn Kiếm Thanh Oai Thanh Oai Ba Đình Ba Đình Ba Đình Cầu Giấy Đống Đa Đống Đa 19.00 18.50 32-LÝ .50 19.00 19.00 19.00 19.00 Hà Đông Hà Đông Hà Đông Hà Đông Hà Đông Hà Đông 18.50 18.50 19.50 19.00 19.00 19.50 18.50 19.00 19.50 18.50 18.

00 18.50 17.00 18.00 18.50 17.00 18.00 17.50 33-LÝ .00 18.50 17.00 Hoài Đức Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàng Mai Hoàng Mai 17.00 18.00 18.Quận/Huyện Điểm thi Thanh Oai 18.50 17.50 17.00 18.50 Sóc Sơn Thanh Xuân Thanh Xuân Thanh Xuân Gia Lâm Gia Lâm 18.50 Thanh Xuân Ba Đình Ba Đình Cầu Giấy Cầu Giấy Cầu Giấy Đông Anh Đống Đa Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàng Mai Hoàng Mai Mỹ Đức 18.50 HSGTHCS 2010-2011 18.00 18.00 18.00 18.50 17.50 Sóc Sơn Thanh Oai 17.50 17.00 18.00 18.00 18.50 Thanh Xuân Thanh Xuân 17.00 18.

50 16.50 HSGTHCS 2010-2011 17.00 17.00 17.00 Thanh Xuân Thanh Xuân Phú Xuyên Cầu Giấy Đan Phượng Đông Anh 17.00 17.00 17.50 Phúc Thọ Quốc Oai 16.50 34-LÝ .00 17.00 17.00 Hà Đông Hai Bà Trưng Hoàng Mai 17.00 17.50 16.00 17.00 Hoài Đức Long Biên Mê Linh 16.00 17.Quận/Huyện Điểm thi Ba Đình Ba Đình Ba Đình Cầu Giấy Cầu Giấy Cầu Giấy Cầu Giấy Chương Mỹ Đan Phượng Đống Đa 17.00 17.00 16.00 17.50 16.50 16.50 16.00 17.00 17.00 17.00 17.00 Quốc Oai Sóc Sơn TX Sơn Tây Thạch Thất Thanh Oai Thanh Oai 17.00 17.50 16.

50 Sóc Sơn Thường Tín 15.50 15.50 Ứng Hoà Ứng Hoà Cầu Giấy Cầu Giấy Đống Đa Long Biên Mê Linh Mỹ Đức TX Sơn Tây Chương Mỹ Đông Anh Gia Lâm Gia Lâm Long Biên 16.50 15.00 35-LÝ .00 15.00 15.00 15.50 15.00 16.00 16.50 Phú Xuyên Sóc Sơn Từ Liêm Thanh Xuân Cầu Giấy Chương Mỹ Chương Mỹ Đông Anh Đông Anh Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Mỹ Đức 15.50 15.50 15.50 16.50 15.Quận/Huyện Điểm thi TX Sơn Tây Thanh Oai 16.00 HSGTHCS 2010-2011 16.00 16.50 15.00 15.00 16.00 15.50 16.00 15.00 16.00 15.00 15.50 15.00 16.00 15.

00 14.00 Thanh Trì Thanh Trì Ứng Hoà Đan Phượng Gia Lâm Hai Bà Trưng Phúc Thọ 14.50 14.50 13.50 14.00 14.00 14.50 14.50 13.50 13.00 14.50 14.00 13.00 14.00 14.50 13.00 14.50 Phú Xuyên Thanh Oai Chương Mỹ Đông Anh Gia Lâm Mê Linh Mỹ Đức 14.50 14.50 Phú Xuyên Sóc Sơn Từ Liêm TX Sơn Tây TX Sơn Tây 14.00 Phúc Thọ Từ Liêm Thanh Trì Đan Phượng 13.50 14.Quận/Huyện Điểm thi Ba Đình Cầu Giấy Đông Anh Gia Lâm Hai Bà Trưng Hoàng Mai Mê Linh 14.50 HSGTHCS 2010-2011 14.50 13.50 13.00 14.00 14.00 36-LÝ .00 14.50 14.

50 12.50 12.00 Ứng Hoà Cầu Giấy Gia Lâm Hoàng Mai 13.00 HSGTHCS 2010-2011 13.00 Phú Xuyên Phúc Thọ Phúc Thọ Từ Liêm Từ Liêm TX Sơn Tây Thạch Thất 13.00 13.50 12.00 13.50 Hoàng Mai Hoàng Mai 12.00 13.00 12.00 12.50 12.50 12.00 12.00 37-LÝ .00 12.50 12.00 12.00 13.00 Phú Xuyên Phú Xuyên Sóc Sơn Thanh Trì Ứng Hoà Ứng Hoà Ba Đình Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Đông Anh Đông Anh Đống Đa Gia Lâm Hai Bà Trưng Hoài Đức 12.00 13.00 12.50 12.00 12.00 12.00 12.Quận/Huyện Điểm thi Mê Linh 13.00 12.50 12.00 12.

00 12.00 12.00 Ứng Hoà Ba Vì Cầu Giấy 12.00 12.50 10.00 12.00 10.00 11.50 10.50 10.00 12.00 12.00 12.00 12.00 12.00 HSGTHCS 2010-2011 12.00 Hà Đông Hoàn Kiếm Mỹ Đức Ba Vì Ba Vì Đan Phượng Đan Phượng Hoàn Kiếm Long Biên Long Biên Mê Linh 11.00 12.50 10.00 11.00 Phú Xuyên Phú Xuyên Phú Xuyên Phúc Thọ Phúc Thọ Quốc Oai Sóc Sơn Thạch Thất 12.00 Thanh Trì Thanh Xuân Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín 12.00 12.50 10.50 38-LÝ .Quận/Huyện Điểm thi Long Biên Mỹ Đức 12.50 10.00 11.00 12.50 10.00 11.

00 10.00 Quốc Oai Tây Hồ Tây Hồ Từ Liêm Thạch Thất Thạch Thất 9.00 Thanh Trì Gia Lâm Mê Linh 10.00 10.50 9.50 9.00 10.00 10.50 9.50 9.00 10.00 39-LÝ .00 9.00 10.00 10.00 9.Quận/Huyện Điểm thi Thanh Trì Đan Phượng Đống Đa Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hoàng Mai Long Biên 10.50 Thanh Trì Thường Tín Thường Tín 9.50 9.00 9.00 9.50 Quốc Oai Quốc Oai Quốc Oai Từ Liêm Từ Liêm TX Sơn Tây 10.50 9.00 10.00 10.50 HSGTHCS 2010-2011 10.00 10.50 9.50 9.50 9.50 Ứng Hoà Ba Vì Chương Mỹ Chương Mỹ Đông Anh 9.

Quận/Huyện Điểm thi

Hoài Đức
Long Biên
Mỹ Đức

9.00

Quốc Oai
Quốc Oai
Sóc Sơn
Từ Liêm
TX Sơn Tây
TX Sơn Tây

9.00

Thanh Trì
Hoàn Kiếm
Long Biên
Mỹ Đức
Mỹ Đức

9.00

Tây Hồ
Thạch Thất
Ba Vì
Ba Vì
Chương Mỹ

8.50

Tây Hồ
Thường Tín
Đan Phượng
Đan Phượng
Hai Bà
Trưng
Hai

Trưng
Hoài Đức

8.00

Long Biên

7.50

Phúc Thọ
Thạch Thất

7.50

Ứng Hoà

7.50

HSGTHCS
2010-2011

9.00
9.00
9.00
9.00
9.00
9.00
9.00
8.50
8.50
8.50
8.50
8.50
8.00
8.00
8.00
8.00
7.50
7.50
7.50
7.50
7.50

7.50

40-LÝ

Quận/Huyện Điểm thi

Ba Vì
Ba Vì

7.00

Hà Đông
Hoài Đức
Hoài Đức
Mê Linh
Mỹ Đức
Thường Tín

7.00

Tây Hồ
Tây Hồ
TX Sơn Tây
Thường Tín

6.50

Hoài Đức
Phúc Thọ
Tây Hồ
Hoàn Kiếm
Mê Linh
Thạch Thất

6.00

Hoài Đức
Hoài Đức
Tây Hồ
Đan Phượng
Thạch Thất

5.00

Sóc Sơn
Ứng Hoà
Thạch Thất

4.00

Thanh Trì
Tây Hồ
Phúc Thọ
Ba Vì

3.50

HSGTHCS
2010-2011

7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
6.50
6.50
6.50
6.00
6.00
5.50
5.50
5.50
5.00
5.00
4.50
4.50
4.00
3.50
3.00
2.50
2.00

41-LÝ

Quận/Huyện Điểm thi

Mê Linh

2.00

Tây Hồ
Chương Mỹ

2.00

HSGTHCS
2010-2011

1.00

42-LÝ

KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ
NĂM HỌC 2010-2011
MÔN HOÁ HỌC
stt

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

Họ và Tên

Chử Quốc Hưng
Trần Nhật Minh
Phạm Mai Phương
Phạm Thùy Dương
Vũ Đăng Khoa
Kiều Trung Hiếu
Phùng Tuấn Hoàng
Nguyễn Thị Hương Giang
Chu Hồng Sơn
Lý Ngọc Mai
Nguyễn Thành Công
Lê Tuấn Trường
Trần Thị Như Quỳnh
Hoàng Mạnh Đức
Phạm Ngân Giang
Nguyễn Phương Quỳnh
Nguyễn Sao Mai
Phạm Ngọc Minh
Đỗ Thị Hạnh
Phan Huy Hoàng
Tạ Nhất Linh
Vũ Anh Sơn
Lưu Kim Khánh
Nguyễn Hương Trà
Nguyễn Châu Anh
Nguyễn Hà My
Chử Mạnh Hưng
Lê Quốc Huy
Hoàng Minh Kiên
Vũ Đức Duy
HSGTHCS
2010-2011

Ngày sinh

Lớp

Trường

1/19/1996 9A
Nguyễn Huy Tưởng
10/13/1996 9A10
Giảng Võ
1/24/1996
9I
Marie - Curie
9/1/1996
9C Nguyễn Thượng Hiền
6/29/1996
9A
Phan Chu Trinh
2/22/1996
9C
Hà Nội - Amsterdam
12/6/1996 9D Hà Nội - Amsterdam
10/10/1996 9A1
NT Tộ
11/9/1996
9C
Huy Văn
8/31/1996 9k5
Lê Lợi
4/17/1996
9B Nguyễn Thượng Hiền
Hà Nội - Amsterdam
11/22/1996 9C
9/28/1996 9k5
Lê Lợi
7/17/1996 9A4
Thường Tín
3/25/1996 9A Hà Nội - Amsterdam
6/16/1996
9C
Hà Nội - Amsterdam
11/16/1996 9A
Nguyễn Huy Tưởng
5/15/1996
9E
Tân Triều
10/17/1996 9C Nguyễn Thượng Hiền
8/27/1996 9A10
NT Tộ
3/16/1996 9K2
Lê Lợi
5/21/1996 9A
Thị Trấn VĐ
11/22/1996
11/28/1996

9E
9H

Thăng Long
Lê Quý Đôn

12/1/1996 9A10
NT Tộ
4/17/1996 9k4
Lê Lợi
3/28/1996 9H1
Trưng Vương
29.08.1996 9A2
Nguyễn Trực
5/10/1996 9A1
Phương Liệt
1/16/1996
9B
Hà Nội - Amsterdam

43-HÓA

Quận/Huyện Điểm thi

Đông Anh
Ba Đình

19.25

Thanh Xuân
Ứng Hoà
Ba Đình
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Đống Đa
Đống Đa

18.75

Hà Đông
Ứng Hoà
Cầu Giấy

18.50

Hà Đông
Thường Tín
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Đông Anh

18.25

Thanh Trì
Ứng Hoà
Đống Đa

17.75

Hà Đông
Thanh Trì
Ba Đình
Cầu Giấy
Đống Đa

17.50

Hà Đông
Hoàn Kiếm
Thanh Oai

17.25

Thanh Xuân
Cầu Giấy

17.25

18.75
18.75
18.50
18.50
18.50
18.50
18.50
18.50
18.25
18.25
18.00
18.00
17.75
17.75
17.50
17.50
17.25
17.25
17.25
17.25
17.25
17.00

stt

31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64

Họ và Tên

Lê Vũ Bảo Trang
Đào Thị Thanh Vân
Tạ Ngọc Long
Nguyễn Thu Hương
Lê Mạnh Đức
Phạm Trọng Nhân
Lê Tiến Dũng
Hoàng Phú Thoại
Nguyễn Thị Hiên
Trần Lê Minh Hiếu
Lê Hồng Thơ
Trịnh Ngọc Sơn
Lê Thị Hà
Lê Duy Hoàng
Lê Minh Trang
Lê Văn Hòa
Nguyễn Khánh Linh
Đồng Phú Cầu
Nguyễn Khắc Hưng
Đỗ Mạnh Cường
Phạm Hùng Cường
Bùi Mỹ Linh
Thái Văn Hội
Dương Xuân Đồng
Đào Thu Hường
Doãn Lê Huyền Trang
Trần Tuệ Trung
Nguyễn Thị Tính
Nguyễn Hồng Vân
Nguyễn Thùy Dương
Phùng Hưng Thịnh
Ngô Việt Trinh
Nguyễn Ngọc Mai
Đỗ Việt Phương
HSGTHCS
2010-2011

Ngày sinh

Lớp

Trường

12/24/1996

9H
9k4

Lê Quý Đôn

Cầu Giấy

17.00

Lê Lợi
Liên Mạc B
An Mỹ
Nguyễn Thượng Hiền
Hà Nội - Amsterdam
NT Tộ
An Thượng
Hương Sơn
Hà Nội - Amsterdam
Văn Yên
Trưng Vương
Đại Hưng
Chu Văn An
Việt-An
Thường Tín
Giảng Võ
Lê Quý Đôn
Nguyễn Tất Thành

Hà Đông
Mê Linh
Mỹ Đức

17.00

Ứng Hoà
Cầu Giấy
Đống Đa

17.00

Hoài Đức
Mỹ Đức
Cầu Giấy

16.75

Hà Đông
Mê Linh
Mỹ Đức

16.50

Tây Hồ
Thanh Xuân
Thường Tín
Ba Đình
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Gia Lâm
Hoàng Mai
Thanh Oai
Thường Tín

16.50

Ứng Hoà
Ba Đình
Cầu Giấy
Hai Bà Trưng
Mê Linh
Thạch Thất

16.25

Thanh Xuân
Thường Tín

16.00

Ứng Hoà
Ba Đình
Gia Lâm

16.00

2/26/1996
8/6/1996
8/8/1996
1/24/1996
9/24/1996
10/13/1996
2/25/1996
9/17/1996
8/8/1996
3/7/1996
7/10/1996
3/20/1996
5/25/1996
11/29/1996
4/13/1996
9/6/1996
1/5/1996
1/16/1996

9A
9A
9C
9A
9A8
9A2
9C
9A1
9A2
9C
9A2
9A
9A3
9A13
9I
9A1

1/23/1996 9D
Đa Tốn
3/19/1996 9A
Giáp Bát
16.09.1996 9A
Bình Minh
3/25/1996 9A3
Thường Tín
6/10/1996
9C Nguyễn Thượng Hiền
11/10/1996 9A10
Giảng Võ
11/10/1996 9H
Lê Quý Đôn
3/20/1996 9A2
Tô Hoàng
Tráng Việt
7/4/1996
9A
24.10.1996 9C
Thạch Thất
11/30/1996 9A1
Phương Liệt
3/10/1996 9A
Thắng Lợi
10/24/1996 9C Nguyễn Thượng Hiền
11/17/1996 9A13
Giảng Võ
8/23/1996 9A
Dương Hà
44-HÓA

Quận/Huyện Điểm thi

17.00
17.00
16.75
16.75
16.75
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.25
16.25
16.25
16.25
16.25
16.25
16.25
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
15.75
15.75

stt

65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98

Họ và Tên

Phan Vũ Hoàng Anh
Lê Thị Nguyệt
Vũ Văn Thanh
Nguyễn Thị Thuỳ Trang
Ngô Quỳnh Trang
Vũ Tùng
Lương Thị Thu Vân
Lê Tố Như
Nguyễn Thị Phương
Đỗ Thị Hà
Lê Thanh Tú
Nguyễn Tiến Đạt
Nguyễn Vũ Bình
Đặng Hương Giang
Lê Thục Anh
Phùng Thị Ngọc Lợi
Phạm Anh Đức
Nguyễn Trường Nguyên
Võ Chí Thành
Nguyễn Thị Yến
Nguyễn Đăng Khoa
Phùng Sơn Hùng
Bùi Minh Hiếu
Phạm Tuấn Sinh
Phạm Hoàng Giang
Nguyễn Tuấn Hưng
Lỗ Thị Kiều Linh
Hồ Thu Trang
Nguyễn Kim Phượng
Nguyễn Thị Vân
Nguyễn Tấn Thành
Võ Duy Linh
Nguyễn Tuấn Minh
Nguyễn Thị Vân
HSGTHCS
2010-2011

Ngày sinh

Lớp

Trường

1/27/1996 9k4
11/12/1996 9A
12/22/1996 9I
9/6/1996 9A1

Lê Lợi
Văn Khê A
Lê Quý Đôn
Nguyễn Tất Thành

1/4/1996
9A
1/3/1996 9A1
3/7/1996 9A4
9/4/1996
9A
5/4/1996
9A
20.04.1996 9C
30.11.1996 9A
1/14/1996
9I
11/6/1996 9H
12/11/1996
9

Nguyễn Huy Tưởng
Đống Đa
Trần Phú

4/27/1996
7/5/1996
11/25/1996
8/8/1996
10/23/1996
12/31/1996
3/23/1996

9A1
9A
9A
9A1
9A1

Võng Xuyên
Tích Giang
Thạch Thất
Bình Minh
Thị Trấn VĐ
Lê Quý Đôn
Ngô Sỹ Liên

NT Tộ
TT Yên Viên
Ngô Gia Tự
Tô Hoàng
Hà Huy Tập
Song Phương
9A1
Ngô Sĩ Liên
4/14/1996 9A
Kiều Phú
3/26/1996 9A3
Thường Tín
7/20/1996
9C Nguyễn Thượng Hiền
1/29/1996 9M
Nguyễn Du
9/12/1996
9C
Hoàng Liệt
10/25/1996 9A2
Trưng Vương
1/16/1996 9A
Kiều Phú
5/8/1996
9G
Đông Thái
20.12.1996 9D
Thạch Thất
10.07.1996 9A2
Nguyễn Trực
6/15/1996 9A1
Lương Thế Vinh
6/3/1996
9I
Marie - Curie
8/19/1996 9A2
Thường Tín
45-HÓA

Quận/Huyện Điểm thi

Hà Đông
Mê Linh
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Đông Anh
Đống Đa

15.75

Phú Xuyên
Phúc Thọ
Phúc Thọ
Thạch Thất
Thanh Oai

15.50

Thanh Trì
Cầu Giấy
Chương Mỹ
Đống Đa
Gia Lâm
Hai Bà Trưng
Hai Bà Trưng
Hai Bà Trưng

15.50

Hoài Đức
Hoàn Kiếm

15.25

Quốc Oai
Thường Tín

15.25

Ứng Hoà
Hoàn Kiếm
Hoàng Mai
Mê Linh

15.25

Quốc Oai
Tây Hồ
Thạch Thất
Thanh Oai

15.00

Thanh Xuân
Thanh Xuân
Thường Tín

15.00

15.75
15.50
15.50
15.50
15.50
15.50
15.50
15.50
15.50
15.25
15.25
15.25
15.25
15.25
15.25
15.25
15.25
15.25
15.00
15.00
15.00
15.00
15.00
15.00
15.00
15.00

75 14.75 Sóc Sơn Tây Hồ Thạch Thất Thạch Thất Thanh Oai Ba Vì Cầu Giấy Chương Mỹ 14.75 Ứng Hoà Cầu Giấy Đan Phượng Mỹ Đức 14.1996 01.50 14.09.00 Hoài Đức Hoàn Kiếm Long Biên Mỹ Đức 14.00 14.75 14.00 .06.75 14.75 14.00 14.stt 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 Họ và Tên Nguyễn Thị Xuân Mỹ Trần Hùng Anh Nguyễn Thanh Hà Trần Minh Thu Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thành Định Nguyễn Hữu Thành Đặng Huy Toàn Nguyễn Mai Anh Hoàng Văn Vinh Hoàng Thái Linh Phương Khánh Linh Hoàng Hải Đường Phan Tuấn Nghĩa Nguyễn Đức Long Trịnh Thị Thu Trần Tùng Ngọc Đỗ Đức Thành Nguyễn Ngọc Anh Nguyễn Thuỷ Tiên Lê Thị Anh Phương Phan Thị Huyền Thương Nguyễn Bích Ngọc Dương Quang Đạo Vũ Hà My Đỗ Thị Thu Quỳnh Tạ Đăng Thiện Hoàng Thị Thu Thủy Nguyễn Duy Tuấn Nguyễn Việt Hưng Nguyễn Vũ Thịnh Chu Văn Thắng Nguyễn Văn Thành Bùi Đức Việt HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh 10/19/1996 8/3/1996 Lớp Trường 6/24/1996 2/28/1996 4/5/1996 9C Nguyễn Thượng Hiền 9A4 Giảng Võ 9 Cổ Đô 9B Hà Nội .50 Tây Hồ Chương Mỹ Đan Phượng Đan Phượng Đông Anh Đống Đa Đống Đa Gia Lâm Gia Lâm 14.75 Phúc Thọ Phúc Thọ Từ Liêm TX Sơn Tây 14.Amsterdam Song Phương 9H2 Trưng Vương 9A Đức Giang 9A2 Tế Tiêu 9A Võng Xuyên 9A Vân Nam 9A5 Đoàn Thị Điểm Trung Sơn Trầm 9C Nguyễn Thượng Hiền 9A Hà Nội .75 14.10.50 14.75 14.Amsterdam 9H Tân Hội 9A2 Hương Sơn 9D Thị trấn 9A6 Chu Văn An 9C Thạch Thất 9C Thạch Thất 9A Tam Hưng 9 Cổ Đô 9H Lê Quý Đôn 9 Ngô Sỹ Liên 7/10/1996 9/27/1996 9C 9 11/11/1996 12/10/1996 7/25/1996 11/13/1996 7/28/1996 9/18/1996 5/7/1996 7/1/1996 10/17/1996 8/7/1996 5/30/1996 9/3/1996 9/12/1996 11/13/1996 07/11/1996 11/5/1996 03.50 14.1996 25.00 14.25 14.25 14.00 14.25 14.75 14.00 14.50 14.50 14.50 14.00 14.1996 3/10/1996 9E 3/10/1996 9C 4/10/1996 9A 10/5/1996 9A1 11/20/1996 9A0 3/1/1996 9A 1/17/1996 9A 4/17/1996 9k4 46-HÓA Quảng An Ngô Sỹ Liên Lương Thế Vinh Trung Châu Nguyễn Huy Tưởng Đống Đa NT Tộ Dương Xá Phú Thị Lê Lợi Quận/Huyện Điểm thi Ứng Hoà Ba Đình Ba Vì Cầu Giấy 15.75 14.50 14.00 14.25 Hà Đông 14.75 14.00 14.

25 13.stt 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 Họ và Tên Đỗ Thế Ngọc Đỗ Anh Dũng Phạm Hải Hoàng Nguyễn Đức Huy Lê Trần Bích Ngọc Cao Tiến Đạt Nguyễn Kỳ Sơn Khúc Mai Anh Lê Thùy Trang Phạm Minh Tuấn Nguyễn Tuấn Anh Kiều Văn Hảo Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nguyễn Xuân Đạt Nguyễn Phương Thảo Lục Quốc Khánh Hoa Trung Hiếu Đỗ Ngọc Quỳnh Nguyễn Quốc Hoàng La Thị Sao Mai Phạm Việt Dũng Nguyễn Hoài Linh Trần Thị Tiểu Anh Trịnh Xuân Việt Lê Anh Xuân Trần Anh Dũng Nguyễn Thái Ngân Cao Thị Thanh Hường Nguyễn Năng Khang Trần Quang Thành Nguyễn Ngọc Hà Trần Thị Huyền Trang Phan Ngọc Hân Hoàng Đức Long HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 10/31/1996 25.75 13.75 13.1996 2/20/1996 7/22/1996 9A 9B 9A 9A Liên Hiệp Minh Hà Phan Chu Trinh Yên Hòa 5/24/1996 9A 6/18/1996 9D 1/13/1996 9A6 12/20/1996 9G 12/16/1996 9G 7/20/1996 9A 12/5/1996 9A 1/23/1996 9A 10/28/1996 9C 10/3/1996 9B 9/9/1996 10/27/1996 9D 12/12/1996 9A13 10/17/1996 9 Nguyễn Huy Tưởng Quỳnh Mai Tây Sơn Hoàng Liệt Tân Định Thượng Thanh Liên Mạc B Liên Mạc B Phúc Lâm Tây Mỗ Phùng Hưng Thị Trấn VĐ 4/27/1996 8/16/1996 1/5/1996 9A 9D 9G Nguyễn Huy Tưởng Quỳnh Mai Nguyễn Du 9/19/1996 11/8/1996 9A Vân Nam Sơn Tây 4/1/1996 8/11/1996 9/20/1996 8/1/1996 2/13/1996 9/26/1996 1/3/1996 18.03.75 13.75 13.00 13.01.25 Hoài Đức 13.75 13.1996 9/1/1996 9A 9A 9E 9A 3/18/1996 6/23/1996 9C 9A 9P 9C 9C 47-HÓA Giảng Võ Ngô Sỹ Liên Văn Tự Tân Minh Lương Thế Vinh Nguyễn Huy Tưởng Đức Giang Đại Kim Đoàn Thị Điểm Thạch Thất Hồng Hà Yên Thường An Khánh Quận/Huyện Điểm thi Phúc Thọ Thạch Thất Ba Đình Cầu Giấy Đông Anh Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hoàng Mai Hoàng Mai Long Biên Mê Linh Mê Linh Mỹ Đức 14.75 13.00 14.50 13.75 Thanh Trì Ba Đình Chương Mỹ Đông Anh Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm 13.50 13.75 Phúc Thọ TX Sơn Tây Thường Tín Thường Tín Đan Phượng Đông Anh 13.50 Hoài Đức Hoàng Mai 13.75 13.75 13.25 13.25 13.50 13.00 13.50 13.75 13.75 13.25 Từ Liêm Thạch Thất Đan Phượng Gia Lâm 13.50 13.50 13.50 13.00 Từ Liêm TX Sơn Tây 13.75 13.75 13.50 13.00 .25 13.

75 12.50 12.50 12.75 12.75 Thanh Trì Thường Tín 12.75 12.00 13.75 12.75 12.00 13.00 12.75 Ứng Hoà Chương Mỹ Đan Phượng Gia Lâm 12.00 13.11.75 Hoài Đức Phú Xuyên Tây Hồ Đan Phượng Đông Anh 12.00 Quốc Oai Sóc Sơn TX Sơn Tây Thanh Oai Đông Anh Đống Đa Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Long Biên Long Biên Mê Linh Mỹ Đức 13.75 12.25 12.00 13.75 12.1996 9A2 12/13/1996 9A 10/17/1996 9A2 8/19/1996 9E 1/21/1996 9A3 11/13/1996 9A 9/8/1996 9A1 3/20/1996 9A 3/19/1996 9A1 5/8/1996 9A 1/1/1996 9B 31/10/1996 9D 11/11/1996 9A3 05.50 Hà Đông 12.25 13.50 12.75 12.75 12.00 13.50 12.75 12.75 12.05.75 12.stt 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 Họ và Tên Vương Thị Thanh Trần Hà Nhi Trần Hồng Phượng Nguyễn Thuỳ Chi Nguyễn Minh Phương Nguyễn Thị Vân Anh Nguyễn Bá Thu Bùi Thu Hiền Nguyễn Quỳnh Phương Lê Quỳnh Anh Cao Đức Khánh Vũ Hồng Linh Vương Đặng Lê Mai Hoàng Thu Hà Nguyễn Quốc Khánh Nguyễn Tú Anh Mai Thị Quỳnh Anh Nguyễn Thị Mai Anh Hồ Hoàng Đông Nguyễn Bình Nam Nguyễn Mỹ Linh Nguyễn Thị Thanh Thủy Hoàng Phương Thảo Nguyễn Thành Hải Phạm Văn Tuấn Kiều Thị Minh Trang Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Thị Mai Loan Đặng Thị Hồng Nguyễn Mai Lan Chi Đỗ Quang Huy Trần Thị Hồng Nhung Nguyễn Văn Tùng Đào Huy Thành HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 6/29/1996 10/25/1996 9C 4/28/1996 9C 9/3/1996 9A2 1/2/1996 9C 2/12/1996 9C 15/10/1996 9A 5/31/1996 24.25 .75 12.00 13.1996 9D 12/20/1996 9A Trường Song Phương Hoàng Liệt Hoàng Liệt Ngọc Lâm Cự Khối Kiều Phú Xuân Giang Phùng Hưng Nguyễn Trực Nguyễn Huy Tưởng BV Đàn Nguyễn Du Ngô Sĩ Liên Thạch Bàn Gia Thụy Liên Mạc A Tế Tiêu Vân Nam Kiều Phú Thị trấn Chu Văn An Minh Hà Ngũ Hiệp 3/27/1996 9A4 Thường Tín 10/13/1996 9C Nguyễn Thượng Hiền 3/13/1996 9 Xuân Mai A 3/26/1996 9C 12/8/1996 9A 12/29/1996 12/21/1996 9A4 10/30/1996 9A7 12/11/1996 9C 10/12/1996 9G 12/1/1996 9k5 48-HÓA Trung Châu Dương Xá Đức Giang Trần Phú Chu Văn An Lương Thế Vinh Liên Hà Lê Lợi Quận/Huyện Điểm thi Hoài Đức Hoàng Mai Hoàng Mai Long Biên Long Biên 13.50 12.00 Phúc Thọ Quốc Oai Sóc Sơn Tây Hồ Thạch Thất 12.

03.00 12.25 12.25 .50 11.25 11.25 12.00 11.1996 10/26/1996 12/26/1996 5/1/1996 2/12/1996 10/16/1996 9/5/1996 2/26/1996 1/27/1996 9A1 Tô Hoàng Đức Giang Lê Thanh Cao Viên Lương Thế Vinh Yên Thường Đoàn Kết Trưng Vương Tế Tiêu Kiều Phú Ngô Sỹ Liên Thượng Vực 7/12/1996 4/22/1996 8/19/1996 3/18/1996 5/15/1996 9A 9C 9A4 3/11/1996 5/31/1996 8/14/1996 6/24/1996 29/10/1996 2/11/1996 9A1 9E 9E 9A 9A 9A2 9A1 9C 9 9 9A 9 9A 9A4 9B 9A 5/12/1996 09.1997 9A2 49-HÓA Dương Xá Hoàng Liệt Trần Phú Sơn Tây Đại Áng Đồng Thái Phú Yên Trần Phú Kiều Phú Phú Minh Sơn Tây Trung Sơn Trầm Thạch Thất Thạch Thất Đan Phượng Yên Sở Tân Mai Tráng Việt Đông Xuân Phù Lỗ Đường lâm Nguyễn Trực Quận/Huyện Điểm thi Hai Bà Trưng 12.75 11.1996 9C 17.75 Phú Xuyên Phú Xuyên Quốc Oai Sóc Sơn TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thạch Thất Thạch Thất Đan Phượng 11.00 Phú Xuyên TX Sơn Tây 11.25 11.25 Quốc Oai Chương Mỹ Chương Mỹ Gia Lâm Hoàng Mai 12.00 12.75 11.50 11.1996 9A 6/5/1996 9A 5/24/1996 9/28/1996 9A 9/8/1996 9B 10/9/1996 9A 29/11/1996 9A5 11/24/1996 25.25 Hoài Đức Mỹ Đức Thanh Oai Đan Phượng Gia Lâm Hai Bà Trưng Mê Linh Mỹ Đức 12.stt 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 Họ và Tên Lê Hải Hà Nguyễn Thị Thảo Hoàng Cao Đặng Lê Tiến Đạt Nguyễn Khánh Nam Nguyễn Thị Dung Trần Minh Đức Nguyễn Văn Thế Đỗ Thị Hà Giang Nguyễn Minh Tú Nguyễn Thị Thanh Hiền Cao Đình Trọng Dương Tiến Dũng Trần Ngọc Sơn Phạm Hải Lý Nguyễn Thuỳ Linh Đồng Văn Hiếu Phùng Gia Lộc Dương Thị Ba Lê Phương Mai Bùi Hồng Anh Nguyễn Thị Bích Uyên Nguyễn Thanh Huyền Cù Thanh Tâm Kiều Thị Thuỳ Trang Nguyễn Thị Vân Đỗ Thị Hạnh Nguyễn Công Đăng Nguyễn Việt Anh Nguyễn Văn Tuấn Đỗ Nguyệt Anh Nguyễn Hữu Thắng Nguyễn Thị Diễm Phúc Lê Minh Đức HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 6/26/1996 4/2/1996 11/2/1996 15.50 11.25 Sóc Sơn Sóc Sơn TX Sơn Tây Thanh Oai 11.75 11.75 11.50 11.75 Thanh Trì Ba Vì 11.09.50 11.25 11.25 11.12.09.00 12.50 11.25 11.50 11.00 12.50 11.75 11.50 Hoài Đức Hoàng Mai Mê Linh 11.25 12.

25 Quốc Oai Thanh Oai 10.00 11.00 11.00 11.00 .00 11.75 10.50 10.1996 9A2 6/12/1996 9E Võng Xuyên Nguyễn Trực Tứ Hiệp 6/3/1996 9H1 4/14/1996 9C 3/26/1996 9C 7/27/1996 9A 11/18/1996 9A7 8/29/1996 6/5/1996 9A Trưng Vương Hoàng Liệt Kiều Phú Xuân La Đoàn Thị Điểm Phùng Hưng Đại Áng 1/1/1996 5/3/1996 8/8/1996 11/21/1996 6/13/1996 17.75 10.50 10.00 Phúc Thọ Thanh Oai 10.25 10.02.1996 8/2/1996 9/6/1996 9/17/1996 9A 9A3 9K3 9A 9B 9A2 9C 9A4 Việt-An Thường Tín Lê Lợi Ngô Gia Tự Sài Sơn Nguyễn Trực Nguyễn Văn Huyên Sài Đồng Trần Phú 9/12/1996 9A Võng Xuyên 50-HÓA Quận/Huyện Điểm thi 11.50 10.00 10.50 Hà Đông Hai Bà Trưng 10.50 10.50 10.25 10.00 11.07.50 Thanh Trì Thanh Xuân Thường Tín 10.75 10.50 10.50 10.00 11.75 Quốc Oai Tây Hồ Từ Liêm TX Sơn Tây 10.00 10.stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp Trường 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 Nguyễn T Minh Đức Vũ Quang Thành Nguyễn Bích Thủy Nguyễn Văn Sâm Chu Quỳnh Anh Phùng Thanh Hằng Nguyễn Văn Hùng Trần Thị Phúc Nguyễn Điền Sơn Phùng Thế Mạnh Phạm Nguyễn Huyền Trang Trần Hoàng Giang Nguyễn Thu Hương Hoàng Hà Trang Nguyễn Thị Bích Phượng Nguyễn Thị Vân Anh Trương Minh Ngọc Nguyễn Đình Hùng Nguyễn Hạnh Lê Đào Thị Phương Anh Vũ Thanh Mai Nguyễn Minh Tâm Phùng Thị Thu Thuý Nguyễn Văn Nam Ưng Hoàng Tuấn Phan Thị Thảo My Trần Đình Thành Nguyễn Đăng An Phan Duy Nhân Nguyễn Đình Hùng Trí Vân Anh Ngô Gia Tiến Phạm Ngọc Bảo Khuất Thị Ngọc Thuý 7/15/1996 5/14/1996 9A4 9A10 9 9 Phan Đình Giót Giảng Võ Phú Châu Xuân Mai B Thanh Xuân Ba Đình Ba Vì Chương Mỹ 11.75 Thanh Trì Hoàn Kiếm Hoàng Mai 10.25 Hoài Đức Long Biên 10.00 Phú Xuyên Phúc Thọ 10.00 Thanh Trì Thanh Xuân Ba Vì Chương Mỹ 11.25 9A3 9A 9C 9A 9A Trần Phú Vân Nam Kiều Phú Đông Xuân Phù Linh Trung Hưng Tứ Hiệp Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Sóc Sơn Sóc Sơn TX Sơn Tây 11.00 11.00 11.00 HSGTHCS 2010-2011 4/21/1996 8/18/1996 7/4/1996 3/15/1996 3/17/1996 11/3/1996 30/6/1996 8/28/1996 10/21/1996 9D 8/9/1996 9A5 6/11/1996 9 12/16/1996 9 Phan Đình Giót Phú Châu Bê Tông 12/15/1996 9A 10.

25 9.00 Phú Xuyên Thanh Trì Long Biên 8.00 9.00 9.75 6.25 8.50 7.25 8.50 7.25 9.50 3.25 Từ Liêm Ba Vì Ba Vì Mỹ Đức 9.00 Tây Hồ Đan Phượng Hoàn Kiếm Long Biên 9.50 9.50 Phú Xuyên Từ Liêm Tây Hồ Gia Lâm Hoàn Kiếm Ba Vì 8.stt 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 Họ và Tên Nguyễn Vân Hằng Đỗ Thị Bích Ngọc Trần Thị Thắm Bùi Nhật Dương Nguyễn Thanh Ngát Dương Thuỳ Dung Ngô Tiến Đạt Phan Thị Hằng Nga Cao Thảo An Nguyễn Nhật Minh Nguyễn Thị Tuyết Trần Thanh Tùng Lê Diệu Linh Nguyễn Thanh Huyền Ly Nguyễn Thị Hồng Nhung Lê Thị Thuý Hoàn Trần Thị Thanh Tâm Tạ Minh Phương Đoàn Bá Mạnh Đặng Hồng Anh Phạm Thị Lan Anh Nguyễn Khắc Huy Lê Ngọc Quang Nguyễn Thị Linh Chi Lê Thị Xuân Nhung Phùng Thị Kiều Oanh Nguyễn Việt Đức Lê Khánh Huyền Nguyễn Thị Phương Hạnh Bùi Thị Cẩm Ninh Đinh Trọng Đạt Nguyễn Văn Linh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 16/8/1996 9A 9A 9A5 9A6 9G 9 Minh Trí Trung Giã Cầu Diễn Cầu Diễn Đông Ngạc Phú Châu Việt Hùng Phú Châu Ái Mộ Chu Văn An Lương Thế Vinh Nguyễn Du Ngọc Lâm Đoàn Thị Điểm Phú Châu Phú Châu Bột Xuyên Vân Từ Hữu Hoà 06/3/1996 3/13/1996 6/8/1996 8/3/1996 4/12/1996 2/3/1996 2/28/1996 11/25/1996 9 9 9A 4/24/1996 9A1 1/15/1996 9C 11/19/1996 9G 1/15/1996 9A4 7/4/1996 9A7 9/23/1996 9 9 4/28/1996 12/9/1996 9A 12/17/1996 9A 2/25/1996 9A 1/14/1996 10/4/1996 6/20/1996 1/8/1996 3/4/1996 2/29/1996 11/17/1996 2/11/1996 8/27/1996 9A1 9A2 9C 9A 9A 9A3 9 5/3/1996 12/8/1996 11/1/1996 8/18/1996 Quận/Huyện Điểm thi Sóc Sơn Sóc Sơn Từ Liêm Từ Liêm Từ Liêm Ba Vì Đông Anh Ba Vì Long Biên 10.50 10.00 51-HÓA 8.75 9.75 8.00 7.75 .00 10.00 6.50 9.25 9B 9A3 9A 9A2 Kiều Phú Trần Phú Xuân La Khương Đình Quốc Oai Phú Xuyên Tây Hồ Thanh Xuân 7.75 8.75 9.25 9A9 9 Gia Thụy Trần Phú Phú Đô Quảng An Yên Thường Ngô Sĩ Liên Đồng Thái Lômônôxốp Xuân Mai A Từ Liêm Chương Mỹ 7.25 7.00 8.75 8.00 9.

HSGTHCS 2010-2011 52-HÓA .

HSGTHCS 2010-2011 53-HÓA .

HSGTHCS 2010-2011 54-HÓA .

HSGTHCS 2010-2011 55-HÓA .

HSGTHCS 2010-2011 56-HÓA .

HSGTHCS 2010-2011 57-HÓA .

HSGTHCS 2010-2011 58-HÓA .

HSGTHCS 2010-2011 59-HÓA .

HSGTHCS 2010-2011 60-HÓA .

50 18.00 17.50 .00 18.00 17.00 18.50 18.Amsterdam Lý Thái Tổ Cầu Giấy Đông Anh Kim Chung Đông Anh Nguyên Khê Hoàn Kiếm Trưng Vương Hoàn Kiếm Ngô Sĩ Liên Hoàng Mai Tân Mai Chu Văn An Lương Thế Vinh Giảng Võ Tây Hồ Thanh Xuân Ba Đình 19.00 18.00 16.50 17.00 17.00 17.00 17.SINH Trường Vĩnh Ngọc Trưng Vương Trưng Vương Hoàng Liệt Lương Thế Vinh Đống Đa Thịnh Liệt Phương Liệt Phương Liệt Thống Nhất Giảng Võ Nguyễn Tất Thành Tân Mai Thượng Thanh Nghĩa Tân Quận/Huyện Điểm thi Đông Anh Mê Linh Hoàn Kiếm Hoàng Mai Thanh Xuân Đống Đa Hoàng Mai Thanh Xuân Thanh Xuân Ba Đình Ba Đình Cầu Giấy Hoàng Mai Long Biên Cầu Giấy Đông Anh Hoàng Mai Mê Linh Mê Linh Vĩnh Ngọc Yên Sở Trưng Vương Trưng Vương Phương Liệt Thanh Xuân Cầu Giấy Hà Nội .KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010-2011 MÔN : SINH HỌC stt 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Họ và Tên Nguyễn Thị Liên Bùi Thị Vân Anh Nguyễn Mai Hương Kim Minh Tâm Trần Kiều My Trần Phương Thảo Bùi Trung Kiên Ngô Hương Giang Lê Ngọc Tiệp Phạm Minh Tâm Nguyễn Thu Trà Nguyễn Phương Linh Nguyễn Phi Long Khúc Thị Linh Nhi Vi Bảo Trâm Bùi Thị Minh Nguyễn Thu Trang Đào Hương Lan Ngô Thị Quỳnh Nga Nguyễn Văn Lộc Đỗ Đức Minh Phan Lan Phương Nguyễn Thúy Anh Nguyễn Thị Huyền Phạm Dương Nguyễn Minh Nguyệt Hầu Dương Trung Đỗ Thuỳ Linh Hồ Lưu Quỳnh Nguyễn Phan Anh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 2/9/1996 9A 7/28/1996 9 12/21/1996 9H2 7/30/1996 9G 11/26/1996 9A1 3/21/1996 9A1 12/26/1996 9A 10/23/1996 9A1 6/24/1996 9A1 12/13/1996 9A 1/3/1996 9A10 3/14/1996 9A2 6/4/1996 3/4/1996 7/15/1996 9A 9A 9A 12/3/1996 10/1/1996 5/20/1996 7/20/1996 12/7/1995 5/2/1996 10/20/1996 9A 9D 9 9 9A1 9D 9A 8/4/1996 2/28/1996 11/30/1996 9A 9B 9H2 1/19/1996 6/10/1996 10/10/1996 2/3/1996 9/7/1996 9A5 9A 9A8 9A1 9A9 61.75 17.75 17.50 17.50 17.00 17.50 17.75 17.50 17.50 17.00 17.00 17.75 17.00 19.00 18.25 17.75 17.50 18.

Amsterdam 4/9/1996 9A1 Nguyễn Tất Thành Quận/Huyện Điểm thi Ba Đình Cầu Giấy Đông Anh Đông Anh Gia Lâm Hoàn Kiếm Hoàng Mai Hoàng Mai Hoàng Mai Hoàng Mai Long Biên Mê Linh Phúc Thọ Ứng Hoà Ba Đình Hoàn Kiếm Mê Linh Đống Đa Đống Đa Đống Đa Hoàng Mai Ba Đình Cầu Giấy Cầu Giấy Gia Lâm Mê Linh Mê Linh 8/27/1996 9A Kim Sơn 12/7/1996 9 Trưng Vương 11/21/1996 9 Liên Mạc A 9/22/1996 9A0 Lương Thế Vinh Thanh Xuân 11/24/1996 9C Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Ba Đình 9/24/1996 9A10 Giảng Võ 3/18/1996 9D Hà Nội .25 16.75 15.25 16.50 .75 15.Amsterdam 8/22/1996 9C Thị trấn 2/10/1996 9D Tiên Dương 12/18/1996 9A Dương xá 7/24/1996 9I Trưng Vương 10/29/1996 9C Hoàng Liệt 11/17/1996 9C Tân Định 9/6/1996 9A Định Công 8/23/1996 9C Tân Định 9/3/1996 9D Thượng Thanh 1/1/1996 9 Thạch Đà 9/10/1996 9A Thanh Đa 5/25/1996 9C Nguyễn Thượng Hiền 3/25/1996 9A Thống Nhất 1/21/1996 9K1 Trưng Vương 6/23/1996 9 Mê Linh 10/26/1996 9A10 Đống Đa 4/14/1996 9E Th Thịnh 2/23/1996 9A1 Đống Đa 5/16/1996 9E Tân Định 5/8/1996 9A13 Giảng Võ 4/10/1996 9D Hà Nội .50 15.50 15.75 15.25 16.50 16.stt 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 Họ và Tên Nguyễn Đình Thành Nguyễn Đức Nhân Đặng Linh Chi Nghiêm Thị Huyền Nguyễn Diệu Linh Đoàn Duy Phương Nguyễn Ngọc Kiều Anh Hà Minh Anh Nguyễn Thanh Huyền Đỗ Hồng Vân Trịnh Thị Khánh Hòa Nguyễn Thị Luyến Trịnh Thị Nguyệt Nguyễn Bích Ngọc Đoàn Tiến Dũng Lê Diệu Linh Nguyễn Đình Công Lê Đức Hiệp Phan Dũng Minh Nguyễn Quốc Tuấn Lê Thu Hằng Phạm Mai Thu Đoàn Ngọc Bích Bùi Thị Thu Thảo Nguyễn Thị Thanh Mai Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Trịnh Ngọc Nam Trần Thúy Trang Nguyễn Thị Quyên Vũ Hoàng Giang Phạm Thiên Hà Phạm Thu Nga Nguyễn Thị Anh Đào Phương Thuý HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 5/7/1996 9A6 Giảng Võ 4/23/1996 9A Hà Nội .50 15.SINH 16.50 16.75 15.50 16.Amsterdam Cầu Giấy Đan Phượng 11/2/1996 9H Tân Hội Đông Anh 5/8/1996 9C Hải Bối Gia Lâm 2/26/1996 9C Dương Quang 62.00 16.00 16.50 16.50 15.75 15.50 16.00 16.75 15.50 16.50 16.50 16.50 16.50 16.50 16.75 15.00 15.50 16.75 15.50 16.50 16.

Amsterdam Hà Nội .50 15.00 15.00 15.25 15.00 15.00 15.Amsterdam Mai Dịch BV Đàn NT Tộ Phú Thị Thượng Thanh Đại Thành Kiều Phú Sài Sơn Tiên Dược ĐôngXuân Chu Văn An Xuân Đỉnh Phan Đình Giót Giảng Võ Quận/Huyện Điểm thi Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Long Biên Long Biên Tây Hồ Từ Liêm TX Sơn Tây Thanh Trì Ứng Hoà Ứng Hoà Ba Đình Sóc Sơn Thanh Trì Ba Vì Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Cầu Giấy Đống Đa Đống Đa Gia Lâm Long Biên Quốc Oai Quốc Oai Quốc Oai Sóc Sơn Sóc Sơn Tây Hồ Từ Liêm Thanh Xuân Ba Đình 15.00 15.50 15.00 15.stt 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 Họ và Tên Nguyễn Thu Trang Trần Phương Linh Vũ Hương Ly Nguyễn Phương Thảo Trần Thu Hằng Nguyễn Thị Hải Anh Phạm Thị Thảo Linh Trần Khánh My Bùi Thanh Liên Hồ Minh Hằng Trương Phong Lan Đặng Thị Tâm Trịnh Thị Hải Yến Nguyễn Thị Châu Giang Nguyễn Khắc Hiếu Đặng Thị Thu Thảo Nguyễn Tiến Đại Chu Thị Ngọc Diệp Nguyễn Trang Anh Trịnh Nguyễn Tùng Lâm Nguyễn Tuyết Nhung Bùi Phương Chi Vũ Hoàng Giang Lê Kiều Oanh Nguyễn Thị Hồng Nhung Trần Văn Hùng Vương Thị Ngọc Mai Nguyễn Thị Trang Nguyễn Trung Anh Nguyễn Thị Phượng Trần Thị Ngọc Huyền Lại Hợp Hùng Trần Anh Sơn Nguyễn Minh Anh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 2/11/1996 9A 12/13/1996 9K2 1/5/1996 9A10 6/18/1996 9I 7/9/1996 9A1 3/5/1996 9A1 10/7/1996 9A 6/6/1996 9A7 6/3/1996 9A5 5/17/1996 8/13/1996 9D 1/7/1996 6/5/1996 7/12/1996 1/9/1996 2/6/1996 11/8/1996 1/16/1996 4/28/1996 5/7/1996 6/26/1996 9C 9C 9I 9C 9D 9 9 9D 9A 9C 8/21/1996 2/27/1996 4/3/1996 3/3/1996 17/4/1996 10/2/1996 16/9/1996 13/3/1996 2/9/1996 9A1 9A1 9A 9A 9A 9B 9B 9A 9A 3/28/1996 12/10/1996 10/18/1996 4/30/1996 9A3 9G 9A4 9A8 63.50 15.SINH Trường Ngô Quyền Trưng Vương Ngô Sĩ Liên Trưng Vương Thanh Quan Ngọc Lâm Thượng Thanh Chu Văn An Cầu Diễn Sơn Tây Tứ Hiệp Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Thượng Hiền Ba Đình Phú Cường Thanh Liệt Phú Phương Thái Hòa Hà Nội .50 15.00 14.50 15.00 15.50 15.50 15.00 15.00 15.00 15.50 15.50 .00 15.25 15.50 15.00 15.50 15.00 15.50 15.00 15.50 15.00 15.25 15.50 15.00 15.

50 14.08.50 14.25 14.50 14.50 14.50 14.50 14.50 14.stt Họ và Tên 99 Phạm Thị Thuỳ Linh 100 Lưu Quang Minh 101 Nguyễn Thị Hồng Anh 102 Lê Thị Nga 103 Trần Mỹ Linh 104 Hoàng Thái Sơn 105 Nguyễn Thị Kim Hằng 106 Lê Phạm Hùng 107 Lê Tuấn Trung 108 Trần Việt Hoàng 109 Lê Thu Trang 110 Trịnh Thuỳ Dung 111 Hồ Mạnh Cường 112 Phan Thảo Hạnh 113 Phan Ngọc Linh 114 Nguyễn Hương Ly 115 Nguyễn Thu Thuỷ 116 Trần Nguyễn Trường Giang 117 Nguyễn Xuân Hải 118 Hồ Thị Hải Yến 119 Đỗ Hằng Anh 120 Nguyễn Như Quỳnh 121 Đặng Thúy Hạnh 122 Quách Ngọc Thúy 123 Hoàng Trí Dũng 124 Lương Thị Hương 125 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 126 Trịnh Minh Trang 127 Đỗ Thị Hiền 128 Trần Nhật Minh 129 Nguyễn Đăng Hiển 130 Nguyễn Phương Anh 131 Hoàng Thị Việt Trinh 132 Tạ Xuân Phương HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 3/25/1996 2/16/1996 9D 9A1 Hà Nội .00 14.00 14.50 14.Amsterdam Nguyễn Tất Thành 5/20/1996 8/10/1996 12/23/1996 5/29/1996 12/20/1996 11/21/1996 11/1/1996 8/11/1996 9/14/1996 20/8/1996 4/3/1996 1/5/1996 12/29/1996 1/23/1996 10/24/1996 9C 9D 9C 9B 9A 9A 9D 9A9 9A3 9A 9A 9B Tân Hội Tân Lập Thị trấn Kh Thượng Yên Thường Ngô Quyền Trưng Nhị Ngô Sĩ Liên Ngọc Lâm Nam Sơn Phú Thượng Quảng An Đường Lâm Đông Mỹ Yên Mỹ 5/8/1996 8/6/1996 4/2/1996 1/8/1996 3/16/1996 7/23/1996 7/18/1996 4/21/1996 10/1/1996 1/4/1996 12/16/1996 12/26/1995 12/18/1996 25.00 13.00 14.SINH Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Thượng Hiền Thống Nhất Th Thịnh Văn Đức Tam Hiệp Lương Thế Vinh Liên Hà Cổ Loa Ngô Quyền An Khánh Chu Văn An Thạch Thất Tân Lập Tô Hiến Thành Uy Nỗ Quận/Huyện Điểm thi Cầu Giấy Cầu Giấy Đan Phượng Đan Phượng Đông Anh Đống Đa Gia Lâm Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm Long Biên Sóc Sơn Tây Hồ Tây Hồ TX Sơn Tây Thanh Trì Thanh Trì Ứng Hoà Ứng Hoà Ứng Hoà Ba Đình Đống Đa Gia Lâm Phúc Thọ Đan Phượng Đan Phượng Đông Anh Hai Bà Trưng Hoài Đức Tây Hồ Thạch Thất Đan Phượng Đan Phượng Đông Anh 14.50 14.1996 2/28/1996 6/13/1996 10/29/1996 9C 9C 9C 9A 9D 9A 9A 9E 9C 9G 9A 9A 9B 9A1 9D 9B 9A 64.25 14.75 13.50 14.00 14.50 14.50 14.50 14.50 14.00 14.50 14.50 14.50 14.25 14.00 14.50 14.75 .75 13.25 14.50 14.50 14.

50 13.stt Họ và Tên 133 Bùi Việt Vương 134 Đào Thị Việt Anh 135 Nguyễn Thị Hiền 136 Lê Thị Thu 137 Phạm Thanh Huyền 138 Hoàng Thị Huyền 139 Nguyễn Phương Anh 140 Lê Hồng Thư 141 Nguyễn Thùy Linh 142 Đỗ Thị Thu Hằng 143 Nguyễn Thị Khánh Linh 144 Dương Ngọc Huy 145 Phan Thị Thơm 146 Nguyễn Thị Ngọc Dung 147 Nguyễn Thị Ngân Hà 148 Vũ Thị Mai 149 Nguyễn Thanh Tùng 150 Vũ Linh Chi 151 Lý Bảo Ngọc 152 Dương Thu Thùy 153 Nguyễn Thị Hồng Vân 154 Đặng Minh Long 155 Phạm Hà Phương 156 Ngô Minh Tuấn 157 Nguyễn Duy Bách 158 Đào Thị Nga 159 Lê Phương Thảo 160 Nguyễn Thị Ngọc Hà 161 Nguyễn Xuân Thành 162 Nguyễn Thị Thu Giang 163 Đào Mạnh Đức 164 Đỗ Thị Trang 165 Phạm Thùy Trang 166 Đỗ Bích Ngọc HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 7/27/1996 2/24/1996 6/14/1996 7/11/1996 12/14/1996 11/2/1996 9A5 9A 9A 9A 9A 9 Tây Sơn Tam Hiệp Liên Hiệp Vân phúc Nghĩa Tân Ngô Sĩ Liên 5/24/1996 4/15/1996 7/8/1996 1/11/1996 9/29/1996 9/22/1996 12/11/1996 12/11/1996 03/13/1996 7/16/1995 11/22/1996 2/10/1996 9H 9A1 9A 9 9A3 9A 9A 9A5 9G 9D 9G Tân Hội BV Đàn Thượng Thanh Tiến Thịnh Trần Phú Tam Thuấn Tam Thuấn Đoàn Thị Điểm Đông Ngạc Đại Áng Ngũ Hiệp Thanh Xuân Nam 20/12/1996 29/12/1996 08/09/1996 11/23/1995 4/15/1996 1/26/1995 8/1/1996 27/08/1996 3/30/1996 6/1/1996 8/27/1996 9A1 9B 9A 9A Hà Hồi Văn Tự Văn Bình 9C 9C 9A4 9C 9D 9A 9 9 Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Thượng Hiền BV Đàn Trưng Nhị Văn Bình Nghĩa Tân Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên 9E 9C Yên Thường Ngô Gia Tự Dương Liễu Ái Mộ Phú Yên 5/19/1996 2/10/1996 12/8/1996 5/2/1996 9A 2/14/1996 9B 65.25 13.50 13.25 13.75 13.75 13.00 13.00 13.50 13.50 13.00 13.50 13.50 13.50 13.50 13.50 13.50 13.50 13.00 13.75 13.50 13.25 13.50 13.50 13.50 13.75 13.SINH Quận/Huyện Điểm thi Hai Bà Trưng Phúc Thọ Phúc Thọ Phúc Thọ Cầu Giấy Chương Mỹ Đan Phượng Đống Đa Long Biên Mê Linh Phú Xuyên Phúc Thọ Phúc Thọ Từ Liêm Từ Liêm Thanh Trì Thanh Trì Thanh Xuân Thường Tín Thường Tín Thường Tín Ứng Hoà Ứng Hoà Đống Đa Hai Bà Trưng Thường Tín Cầu Giấy Chương Mỹ Chương Mỹ Gia Lâm Hai Bà Trưng Hoài Đức Long Biên Phú Xuyên 13.00 13.00 13.50 13.00 .50 13.00 13.50 13.50 13.

1996 9A1 Phùng Xá 171 Nguyễn Thị Ánh 15.12.1996 9B Thạch Thất 192 Nguyễn Thị Ngọc 22.50 12.75 11.75 11.50 11.50 12.50 12.00 13.50 12.50 11.Amsterdam 182 Trần Ngọc Phương Anh 7/16/1996 9A4 Chu Văn An 183 Nguyễn Đức Phương 4/6/1996 9A5 Chu Văn An 184 Đỗ Thị Nhung 23.00 12.00 12.Amsterdam 8/17/1996 189 Bùi Thị Phương Hoa 4/30/1996 9 Ngô Sĩ Liên 190 Nguyễn Thị Mai Hoa 6/6/1996 9A Dương Xá 191 Cấn Thị Mai Hương 27.SINH Quận/Huyện Điểm thi Quốc Oai Tây Hồ Thạch Thất Thạch Thất Thanh Oai Hoài Đức Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Từ Liêm Từ Liêm Thanh Trì Thường Tín Ứng Hoà Cầu Giấy Tây Hồ Tây Hồ Thạch Thất Thạch Thất Thanh Xuân Cầu Giấy Cầu Giấy Chương Mỹ Gia Lâm Thạch Thất Thạch Thất Ba Vì Ba Vì Ba Vì Chương Mỹ Chương Mỹ Đan Phượng Gia Lâm Hoài Đức 13.50 11.10.50 11.05.50 .75 11.06.00 12.25 12.50 11.50 12.stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp Trường 167 Kiều Thị Hiền 24/2/1996 9B Đông Yên 168 Đặng Hà Phương 8/12/1996 9A Quảng An 169 Nguyễn Hoàng Minh 19.75 11.1996 9A Bình Phú 186 Vũ Duy Thịnh Khương Đình 1/12/1996 9A1 187 Trần Tuấn Linh 10/10/1996 9A Nghĩa Tân 188 Đặng Anh Tú 9B Hà Nội .1996 9A2 Nguyễn Trực 172 Nguyễn Thị Thúy 12/2/1996 Nguyễn Văn Huyên 173 Nguyễn Thị Mỹ Nhật 12/28/1996 9A3 Trần Phú 174 Nguyễn Thị Kim Nhung 1/28/1996 9A Long Xuyên 175 Đỗ Thị Đông 18/12/1996 9A Ngọc Liệp 176 Hoàng Thu Hằng 12/2/1996 9A5 Cầu Diễn 177 Nguyễn Thiị Khánh Huyền 3/5/1996 9A Tây Mỗ 178 Nguyễn Thuỷ Tiên 3/23/1996 9E TT Văn Điển 179 Trương Thị Hương Lan 08/10/1996 9A2 Thị Trấn 180 Lê Minh Đức 9/20/1996 9A Nguyễn Thượng Hiền 181 Nguyễn Hà Đan Quế 8/19/1996 9B Hà Nội .1996 9A Phú Kim 170 Phùng Thị Ngọc Thúy 12.10.07.50 11.00 13.00 13.00 13.75 11.50 12.50 12.50 12.50 12.10.1996 9A1 Phùng Xá 185 Đỗ Thị Thảo 06.00 11.00 12.75 11.50 11.1996 9C Thạch Thất 193 Hoàng Ngọc Anh 9 10/3/1996 Thái Hòa 194 Nguyễn Thị Hường 9 1/26/1996 Phú Phương 195 Lê Thị Tuyên 9 3/4/1996 Vạn Thắng 196 Đặng Thị Diệu Linh 9/21/1996 9 Ngô Sĩ Liên 197 Nguyễn Thị Thảo 7/24/1996 9 Phú Nghĩa 198 Nguyễn Văn Cường 12/5/1996 9E Phương Đình 199 Nguyễn Thị Thuý 11/27/1996 9A Đa Tốn 200 Nguyễn Diệu Linh 11/13/1996 Nguyễn Văn Huyên HSGTHCS 2010-2011 66.00 12.

00 11.00 11.25 11.50 11.00 11.50 11.Phong Sắc Thạch Bàn Đại Hưng Thượng Lâm Trần Phú Phụng Thượng Bắc Sơn Minh Phú Phú Diễn 67.00 .50 11.Amsterdam Cầu Giấy 9/20/1996 4/13/1996 7/26/1996 9/28/1996 1/17/1996 7/12/1996 8/5/1996 6/23/1996 12/12/1996 2/7/1996 7/12/1996 9B 9A 9A6 9C 9C 9B 9A4 9A 9G 9A 9B Tân Lập Ngô Gia Tự Ng.50 11.00 11.00 11.50 11.50 11.00 11.50 11.1996 11.00 11.50 11.50 11.SINH Quận/Huyện Điểm thi Hoài Đức Hoài Đức Hoài Đức Long Biên Mê Linh Mê Linh Mỹ Đức Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Sóc Sơn Từ Liêm TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thanh Oai Thanh Oai Thanh Trì Thường Tín Thường Tín Sóc Sơn Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Đan Phượng Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Long Biên Mỹ Đức Mỹ Đức Phú Xuyên Phúc Thọ Sóc Sơn Sóc Sơn Từ Liêm 11.00 11.50 11.50 11.07.50 11.50 11.50 11.00 11.12.00 11.50 11.00 11.stt Họ và Tên 201 Nguyễn Thị Liên 202 Hoàng Thị Mai 203 Nguyễn Thị Thảo 204 Nguyễn Minh Ngọc 205 Trần Thị Hằng 206 Nguyễn Thanh Hương 207 Bạch Thị Huệ Hương 208 Nguyễn Thị Lý 209 Khuất Khánh Huyền 210 Phùng Thị Lệ 211 Trần Thị Hạnh 212 Nguyễn Thị Kim Oanh 213 Dương Khánh Ly 214 Kiều Phương Thuý 215 Trần Thị Hà 216 Ngô Văn Tiến 217 Nguyễn Thị Hồng Nhung 218 Phạm Nam Anh 219 Nguyễn Thị Thanh Loan 220 Đỗ Thị Bích Diệp 221 Phan Thị Thúy Đào 222 Lê Linh Anh 223 Chu Vũ Thanh Tùng 224 Nguyễn Thị Ngọc Bích 225 Nguyễn Cẩm Chi 226 Nguyễn Thùy Trang 227 Nguyễn Thanh Tùng 228 Nguyễn Thị Huệ 229 Nguyễn Thị Nga 230 Nguyễn Ngọc Hoa 231 Trần Thị Phương Anh 232 Nguyễn Thị Thanh Nam 233 Đỗ Thị Thuỷ Tiên 234 Trần Quang Đôn HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh 6/3/1996 5/21/1996 12/21/1996 8/28/1996 8/24/1996 11/9/1996 6/20/1996 8/20/1996 6/3/1996 2/3/1996 1/18/1996 1/19/1996 5/9/1996 12/10/1996 10.00 11.00 11.50 11.1996 6/16/1996 07/11/1996 01/09/1996 11/1/1996 Lớp 9A1 9 9 9A 9A 9A 9C 9G 9A6 9A1 9E 9A 9A 9B 9A 9 Trường Nguyễn Văn Huyên Minh Khai Nguyễn Văn Huyên Ngọc Lâm Quang Minh Thạch Đà An Tiến Khai Thái Phụng Thượng Cộng Hòa Bắc Sơn Cầu Diễn Đường Lâm Sơn Tây Nguyễn Trực Cao Viên Đông Mỹ 2/18/1996 1/17/1996 3/29/1996 9B 9A1 Thắng Lợi Văn Bình Đông Xuân Vật Lại Hà Nội .50 11.50 11.50 11.

00 9.1996 3/3/1996 1/31/1996 24.1996 10.50 10.00 10.00 11.50 10.00 10.50 9.50 9.50 9.00 10.50 9.50 10.00 10.1996 11/3/1996 9A 9K2 9A 9A2 9E 9A Thạch Thất Lê Lợi Kim Sơn Thạch Thất Kim Thư Cao Viên Vĩnh Quỳnh 18/08/1996 9/19/1996 11/15/1996 9A6 9 9 Thường Tín Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên 7/29/1996 2/5/1996 2/15/1996 2/17/1996 12/7/1996 11/16/1996 01.00 10.00 10.50 .SINH Quận/Huyện Điểm thi Từ Liêm Từ Liêm TX Sơn Tây Thạch Thất Hà Đông TX Sơn Tây Thạch Thất Thanh Oai Thanh Oai Thanh Trì Thường Tín Chương Mỹ Chương Mỹ Hà Đông Mỹ Đức Phú Xuyên Phú Xuyên Quốc Oai Quốc Oai Thạch Thất Thanh Xuân Thường Tín Ba Vì Ba Vì Chương Mỹ Chương Mỹ Lê Lợi Hà Đông Hai Bà Trưng Vân Hồ Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức Mỹ Đức Hồng Sơn Mỹ Đức Tuy Lai Trần Phú Phú Xuyên Tân Hòa Quốc Oai Thị trấn Sóc Sơn 11.07.1996 2/2/1996 9K2 9A2 9A3 9A4 9A 9C 9C 9A1 Lê Lợi Hương Sơn Trần Phú Trần Phú Đồng Quang Kiều Phú Thạch Thất Khương Đình 04/02/1996 7/25/1996 10/14/1996 6/24/1996 11/9/1996 9A 9 9 9 9 Quất Động Tản Đà Ba Trại Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên 7/25/1996 8/9/1996 9/28/1996 7/1/1996 7/6/1996 5/29/1996 7/2/1996 6/2/1996 9K2 9A 9B 9B 9A4 9C 9B 68.50 9.50 9.50 10.50 9.00 10.00 10.00 11.50 10.50 9.00 11.05.50 9.50 10.stt Họ và Tên 235 Phạm Thúy Hạnh 236 Lê Hạnh My 237 Nguyễn Thị Thu Huyền 238 Cao Thị Thu Hoa 239 Nguyễn Thanh Huyền 240 Nguyễn Thị Thanh Hương 241 Chu Thị Lan Anh 242 Nguyễn Tiến Đạt 243 Đào Văn Thái 244 Đỗ Thị Thu Thuỷ 245 Nguyễn Thị Huyền 246 Đặng Thị Kim Chi 247 Nguyễn Thị Khánh Như 248 Nguyễn Thị Hiền 249 Phạm Thị Trang 250 Phan Ngọc Hoa 251 Dương Hà Phương 252 Vương Thị Thanh Hương 253 Nguyễn Huy Thanh 254 Nguyễn Ngọc Mai 255 Nguyễn Hồng Nhung 256 Bùi Trần Thanh 257 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 258 Đặng Thị Kim Ngân 259 Nguyễn Thị Duyên 260 Vương Thị Nguyệt Linh 261 Ngô Thảo Trinh 262 Nguyễn Thy San 263 Nguyễn Đắc Tùng Anh 264 Trần Nam Định 265 Đinh Thị Ngọc 266 Nguyễn Thu Thảo 267 Nguyễn Thị Huệ 268 Nguyễn Phương Đông HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 8/21/1996 12/19/1996 9/27/1996 9C 9A7 Xuân Đỉnh Lômônôxốp Đường Lâm 12.50 10.06.07.00 10.50 9.00 10.00 10.1996 08.04.50 9.

00 7.00 9.1996 10.00 6.00 8.00 .00 7.50 9.00 9.1996 7/29/1996 9B Đông Thái Đường Lâm Cổ Đông Nguyễn Trực Hữu Hoà 24/06/1996 9/27/1996 11/14/1996 5/9/1996 11/10/1996 12/23/1996 3/22/1996 2/26/1996 9/8/1996 9/15/1996 3/4/1996 10/18/1996 7/12/1996 12/12/1996 2/3/1996 23.1996 25.00 8.stt Họ và Tên 269 Bùi Thanh Thuý 270 Nguyễn Thị Hằng 271 Nguyễn Bùi Thanh Huyền 272 Nguyễn Kim Anh 273 Nguyễn Thị Ngọc Oanh 274 Nguyễn Đình Dương 275 Nguyễn Hà Anh 276 Nguyễn Phạm Thanh Hằng 277 Nguyễn Thị Nga 278 Đỗ Thị Minh Ngọc 279 Trần Minh Thục 280 Hoàng Thu Hiền 281 Hoàng Thi Quỳnh Hương 282 Dương Thị Khánh Huyền 283 Đặng Thị Hà 284 Nguyễn Thùy Trinh 285 Đinh Thị Huệ 286 Nguyễn Thị Thu Trang 287 Dương Thị Hằng 288 Phạm Thị Thanh Nhàn 289 Nguyễn Thị Hoàng My 290 Lê Thanh Thúy 291 Bùi Thị Anh Thư 292 Nguyễn Quang Thịnh 293 Vũ Bảo Châu 294 Nguyễn Thị Kim Chi 295 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 296 Nguyễn Hiền Giang 297 Nguyễn Thùy Linh 298 Nguyễn Thị Ngọc Mai 299 Trần Khắc Duy 300 Trần Phương Nam HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 10/27/1996 9/22/1996 11/28/1996 22.00 6.SINH Tô Hiệu Yên Nghĩa Văn Yên Phú Lương Nguyễn Trãi Nguyễn Văn Huyên Hợp Thanh Tế Tiêu Tế Tiêu Quang Trung Nguyễn Văn Huyên Hương Sơn Đồng Quang Minh Phú Kim Sơn Phương Trung Phương Trung Trần Đăng Ninh Tản Đà Dương Xá Nguyễn Trãi Vân Từ Nguyễn Trực Tam Hưng Thụy An Nguyễn Trãi Cổ Đông Quận/Huyện Điểm thi Tây Hồ TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thanh Oai Thanh Trì Thường Tín Hà Đông Hà Đông Hà Đông Hà Đông Hoài Đức Mỹ Đức Mỹ Đức Mỹ Đức Phú Xuyên Hoài Đức Mỹ Đức Quốc Oai Sóc Sơn TX Sơn Tây Thanh Oai Thanh Oai Hà Đông Ba Vì Gia Lâm Hà Đông Phú Xuyên Thanh Oai Thanh Oai Ba Vì Hà Đông TX Sơn Tây 9.00 7.00 8.1996 11/24/1996 2/6/1996 3/26/1996 11/23/1996 11/13/1996 09.12.00 9.50 7.00 8.1996 10/1/1996 1/24/1996 7/5/1996 9A3 9A 9A 9B 9A2 9A5 9A1 9A 9A3 9A2 9A 9B1 9A 9A 9A1 9A1 9A3 9 9A 9A1 9A 9A1 9A 9 9A1 69.00 8.50 9.00 6.05.00 7.12.00 8.00 9.00 7.50 9.50 8.50 9.50 9.00 9.00 8.11.00 7.10.00 9.50 8.50 9.

HSGTHCS 2010-2011 70.SINH .

SINH .HSGTHCS 2010-2011 71.

SINH .HSGTHCS 2010-2011 72.

SINH .HSGTHCS 2010-2011 73.

HSGTHCS 2010-2011 74.SINH .

HSGTHCS 2010-2011 75.SINH .

HSGTHCS 2010-2011 76.SINH .

SINH .HSGTHCS 2010-2011 77.

SINH .HSGTHCS 2010-2011 78.

00 16.00 16.75 16.00 16.00 15.00 15.50 16.00 18.00 1/25/1996 7/19/1996 3/11/1996 11/30/1996 3/18/1997 1/29/1996 10/22/1996 7/11/1996 7/9/1996 9/23/1996 9/11/1996 1/5/1996 4/3/1996 3/20/1996 3/17/1996 9G Đông Thái 9A5 Chu Văn An 9A Phương Nam 9A Giáp Bát 8A10 Ngô Sĩ Liên 9A Kiêu Kỵ 9G Cổ Loa 9D Vân Nội 9A7 Chu Văn An 9A Đông Thái 9A1 Trưng Vương 9D Lê Ngọc Hân 9A1 Đống Đa 9E Phương Mai 9A2 Trưng Vương 9C Hà Nội .50 Cầu Giấy Thạch Thất Thạch Thất Hoàn Kiếm 15.50 16.50 15.00 .12.00 16.50 16.11.50 15.TIN 20.00 17.00 16.1996 12/2/1996 30 Vương Duy Khánh HSGTHCS 2010-2011 79 .00 Thanh Xuân Hai Bà Trưng Đống Đa 16.50 15.00 15.75 16.1996 28 Nguyễn Thị Cẩm Tú 29 Nguyễn Hữu Quốc Trường 31.Amsterdam 9A Bình Phú 9A Bình Phú 9K2 Trưng Vương Thanh Xuân Thanh Trì Tây Hồ Tây Hồ Hoàng Mai Hoàng Mai Hoàn Kiếm Gia Lâm Đông Anh Đông Anh Tây Hồ Tây Hồ Mê Linh Hai Bà Trưng Đống Đa Đống Đa Mê Linh 15.50 15.50 15.00 16.25 15.KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010-2011 MÔN : TIN HỌC stt Họ và Tên 1 Đỗ Ngọc Khánh 2 Nguyễn Hải Duy 3 Đinh Việt Bắc 4 Nguyễn Quang Anh 5 Lê Hoàng Long 6 Lê Văn Tuấn 7 Võ Hồng Long 8 Nguyễn Quang Hiệp 9 Trịnh Hoàng Anh 10 Phạm Ngọc Thảo 11 Nguyễn Đức Việt 12 Trần Hữu Tú 13 Nguyễn Việt Hùng 14 Đỗ Thành Nam 15 Trần Trọng Đạt 16 Nguyễn Quang Huy 17 Nguyễn Kim Long 18 Hoàng Quốc Việt 19 Lại Hương Giang 20 Chu Hoàng Sơn 21 Vũ Duy Đạt 22 Trần Thị Thanh Hoa 23 Lê Minh Thu 24 Phạm Thế Quyền 25 Nguyễn Việt Hưng 26 Lê Văn Tiến 27 Nguyễn Duy Giang Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 12/17/1997 2/19/1996 4/29/1996 2/29/1996 7/27/1996 4/29/1996 6/16/1996 4/1/1996 10/20/1996 5/11/1996 2/24/1996 8A1 9A10 9A1 9D 9A 9A 9A1 9A5 9A3 9A1 9I Đại Mỗ Giảng Võ Gia Thụy Phan Chu Trinh Ngô Gia Tự Ninh Hiệp Phương Liệt Tây Sơn Đống Đa Phương Liệt Thị Trấn VĐ Từ Liêm Ba Đình Long Biên Ba Đình Hai Bà Trưng Gia Lâm 20.00 16.25 04/08/1996 01.00 16.00 16.

75 12.00 9.TIN 15.75 12.50 9.00 15.50 10.25 10.Amsterdam 11/28/1996 9I Lê Quý Đôn 11.50 3/26/1996 9/29/1996 4/14/1996 1/3/1996 12/11/1996 7/20/1996 6/14/1996 1/18/1996 09/08/1996 4/17/1996 8/13/1996 1/13/1996 11/12/1996 6/3/1996 1/30/1996 11/24/1996 1/19/1996 4/30/1997 9/26/1997 Hà Đông Cầu Giấy Cầu Giấy Hai Bà Trưng 9A1 Minh Khai 9A Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 9A1 Văn Yên Hà Đông Hoàng Mai 9A Giáp Bát Hoàn Kiếm 8A8 Ngô Sĩ Liên 9A Phú Cát Quốc Oai Hai Bà Trưng 9A Vân Hồ 9A Trạch Mỹ Lộc Phúc Thọ Hoàng Mai 9H Hoàng Liệt Đống Đa 9E Th Thịnh 9A6 Chu Văn An Tây Hồ 8A5 Cầu Diễn Từ Liêm Ba Đình 8A10 Giảng Võ 80 .00 4/22/1996 11/20/1995 5/23/1996 6/6/1996 7/21/1997 5/5/1996 10.50 14.00 14.25 9.50 9.00 .00 10.00 10.00 2/9/1996 9K2 Lê Lợi 09/12/1996 9D Hà Nội .00 11.50 9.75 9.00 9.00 12.75 10.75 9.50 12.50 12.00 13.00 14.50 12.00 13.Amsterdam Cầu Giấy Mê Linh 9A2 Trưng Vương 9A Long Biên Ái Mộ 9B Yên Mỹ Thanh Trì Hoàn Kiếm 2/5/1997 8A7 Ngô Sĩ Liên 5/7/1996 9A Long Biên Ái Mộ Long Biên 10/14/1996 9A2 Ngọc Lâm 5/20/1996 9A Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 12/26/1996 9A1 Hermann Gmeiner Cầu Giấy 7/2/1996 9A Phú Cát Quốc Oai 15.50 14.00 14.00 11.stt Họ và Tên 31 Nguyễn Đức Hùng 32 Nguyễn Ngọc Chiến 33 Nguyễn Quang Trung 34 Nguyễn Văn Thưởng 35 Tăng Anh Duy 36 Thạch Thành Lộc 37 Vương Quang Tiến 38 Lê Duy Anh 39 Nguyễn Tạ Hoàng Lâm 40 Nguyễn Đức Lợi 41 Lê Quang Hưng 42 Phạm Thị Minh Nguyệt 43 Nguyễn Đức Minh 44 Đào Mạnh Đức 45 Hồ Gia Bảo 46 Đỗ Trọng Nam 47 Nguyễn Hoàng Hải 48 Nguyễn Quang Phương 49 Nguyễn Quỳnh Anh 50 Đặng Thái Sơn 51 Vũ Duy Minh Phương 52 Lê Quỳnh Hương 53 Cù Tuấn Minh 54 Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 55 Nguyễn Thị Nga 56 Lại Hoàng Lê 57 Nguyễn Trung Hiếu 58 Nguyễn Đức Vượng 59 Khuất Duy Thành 60 Nguyễn Hoàng Giang 61 Nguyễn Nam 62 Vũ Hoa Dương 63 Lê Minh Hiếu 64 Vũ Quang Minh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi Hoàn Kiếm 9H1 Trưng Vương Gia Lâm 9A Ninh Hiệp Đông Anh 9A Việt Hùng Mê Linh 9A2 Trưng Vương Ba Đình 9A Phan Chu Trinh Long Biên 9D Ngô Gia Tự Hoàng Mai 9A Giáp Bát Đống Đa 9A1 Đống Đa 9B Hà Nội .00 14.

1997 10/1/1996 2/13/1996 6/16/1996 11/18/1996 24/08/1996 23.50 1.00 .00 0.00 8.00 0.50 4.25 8.00 2.00 2.00 7.04.Amsterdam Cầu Giấy 5/16/1996 9A Võng Xuyên Phúc Thọ Thường Tín Thường Tín 7/6/1996 9A5 Thường Tín Thường Tín 9/23/1996 9A6 Thường Tín 4/8/1996 9A3 Thường Tín 81 .Amsterdam Cầu Giấy Mai Đình 12/11/1996 9A Sóc Sơn 21/07/1996 9B Hà Nội .00 7.00 1.00 6.00 67 Nguyễn Quốc Oai 68 Đoàn Thanh Nga 69 Phạm Chí Tùng 70 Trương Bá Toản 71 Hồ Đức Anh Tuấn 72 Phạm Thị Hải Hà 73 Bùi Anh Quân 74 Trần Bảo Tùng 75 Khuất Thị Trâm Anh 76 Nguyễn Trọng Đức 77 Vũ Thủy Tiên 78 Nguyễn Anh Tuấn 79 Phạm Thu Huyền 80 Trần Đức Hùng 81 Nguyễn Anh Tâm 82 Vũ Đình Trung 83 Nguyễn Tuấn Anh 84 Nguyễn Thị Lý 85 Nguyễn Xuân Triều 86 Lưu Hồng Ngọc 87 Vương Thúy Hà 88 Phạm Đức Trung 89 Nguyễn Văn Quân 90 Nguyễn Quang Huy 91 Nguyễn Minh Đức 92 Hà Trung Dũng 93 Nguyễn Thị Nhật Lệ 94 Trần Tiến Đạt 95 Đoàn Thị Sang 96 Bùi Tuấn Thành 97 Đoàn Ngọc Sơn 98 Hồ Trọng Hiếu HSGTHCS 2010-2011 1/1/1996 10/11/1996 3/21/1997 4/4/1996 8/30/1996 3/25/1996 9A 9B 8E 9K3 9A 9A Xuân Phương TT Yên Viên Phan Chu Trinh Lê Lợi Vân Phúc Lý Thái Tổ 06.00 0.50 Hà Đông Phúc Thọ Cầu Giấy Thạch Thất 6.08.00 0.75 Sóc Sơn Thanh Xuân Thanh Xuân Từ Liêm Sóc Sơn Sóc Sơn Gia Lâm Thường Tín 3.50 6.75 Hà Đông Thạch Thất Thường Tín 6.50 6.00 3.25 0.00 2.1997 1/11/1996 10.stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 65 Lê Thanh Tùng 5/6/1996 9D Thị Trấn VĐ 8.TIN 8.25 4.04.00 Hà Đông Thanh Xuân Phúc Thọ Từ Liêm Thạch Thất 4.75 4.50 0.25 2.1996 10/12/1996 8C 9K4 8C 9A2 9K4 9H Thạch Thất Lê Lợi Thạch Thất Thường Tín 9A 9S 9A 9A Võng Xuyên Đoàn Thị Điểm Bình Phú Mai Đình Phương Liệt Nhân Chính 2/28/1996 9A1 2/12/1996 9A1 Lê Lợi Việt-An 6/9/1997 8A5 Cầu Diễn Mai Đình 02/7/1996 9A 06/01/1996 9A ĐôngXuân 3/27/1996 9B Cổ Bi 11/6/1996 9A5 Thường Tín 07/12/1996 9A Hà Nội .00 2.00 5.50 4.50 66 Tạ Đặng Huân 11/1/1996 9A 1/11/1996 9A1 1/3/1996 9A Tam Thuấn Trưng Vương Lý Thái Tổ Thanh Trì Phúc Thọ Mê Linh Cầu Giấy Từ Liêm Gia Lâm Ba Đình 7.00 0.

TIN Trường ĐôngXuân Quận/Huyện Điểm thi Sóc Sơn 0.00 .stt Họ và Tên 99 Trần Đức Thuận HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 26/11/1996 9A 82 .

50 15.Amsterdam Nguyễn Huy Tưởng Nguyễn Huy Tưởng NT Tộ Yên Thường Ngô Sĩ Liên Tế Tiêu Lômônôxốp Cầu Diễn Thạch Thất Phan Đình Giót Phù Đổng Yên Thường Hoàn Kiếm Xuân La Phong Vân 83 .00 16.00 16.00 18.Amsterdam Hà Nội .00 16.00 Thanh Xuân Gia Lâm Gia Lâm Hoàn Kiếm 16.KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010-2011 MÔN : NGỮ VĂN stt Họ và Tên Ngày sinh 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Phạm Hà Thanh Trần Khánh Hà Nguyễn Bích Ngọc Hoàng Thị Hồng Nhung Đồng Minh Ngọc Lê Thị Ngọc Phan Việt Hà Nguyễn Bảo Linh Vương Thị Thắm Trương Hương Giang Nguyễn Kiều Oanh Nguyễn Thị Thu Hiền Lương Thị Kiều Trang Vũ Cẩm Linh Vương Tuấn Minh Đinh Thu Thảo Nguyễn Hằng Minh Trang Nguyễn Ngọc Ánh Vũ Thị Hồng Hạnh Ngô Thùy Trang Phạm Thị Huyền Trang Nguyễn Đăng Đạo Bùi Hà Trang Nguyễn Thanh Huyền Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Thị Bích Hằng Lê Thị Ngọc Đoàn Lê Thị Huyền Trang Lý Thu Hà Chu Thị Hạnh Mai 8/30/1996 5/24/1996 10/31/1996 19/5/1996 2/4/1996 16/5/1996 10/11/1996 2/21/1996 11/7/1996 10/7/1996 1/7/1996 12/6/1996 9A13 Giảng Võ 9A2 Đống Đa 9A5 Tây Sơn 9A Tiền Phong 9B Nguyễn Huy Tưởng 9A Quang Minh 9A Yên Hòa 9A Nghĩa Tân 9B Nguyễn Huy Tưởng 9G Q Trung 9G Trưng Nhị 9A1 Trưng Vương 1/23/1996 7/15/1996 10/21/1996 9/21/1996 12/12/1996 11/4/1996 1/9/1996 12/2/1996 5/18/1996 7/13/1996 10/2/1996 10.VĂN Quận/Huyện Điểm thi Ba Đình Đống Đa Hai Bà Trưng Mê Linh Đông Anh Mê Linh Cầu Giấy Cầu Giấy Đông Anh Đống Đa Hai Bà Trưng Mê Linh 18.50 18.00 16.00 18.00 16.50 15.50 16.00 16.00 .00 16.00 16.50 Từ Liêm Từ Liêm Thạch Thất 16.50 16.1996 11/2/1996 9/22/1996 1/25/1996 6/5/1995 9/19/1996 8/3/1996 9A 9A 9B 9B 9B 9A10 9B 9A5 9A1 9A3 9A5 9C 9A4 9C 9B 9B1 9A 9 HSGTHCS 2010-2011 Lớp Trường Xuân La Hà Nội .00 16.50 15.50 16.00 16.07.00 Tây Hồ Ba Vì 15.00 Tây Hồ Cầu Giấy Cầu Giấy Đông Anh Đông Anh Đống Đa Gia Lâm Hoàn Kiếm Mỹ Đức 16.50 16.00 15.50 16.00 17.00 17.50 16.

00 15.00 15.00 14.1996 4/4/1996 8/17/1996 4/12/1996 10/19/1996 10/14/1996 5/9/1996 2/8/1996 Trường Quận/Huyện Điểm thi Cầu Giấy Cầu Giấy Đan Phượng Gia Lâm 15.50 14.50 14.00 15.50 14.00 15.50 14.Amsterdam 9B 9A 9A2 9M 9D 9A1 9A5 9A 22/3/1996 9A 5/14/1996 9A 6/14/1996 9A5 9/24/1996 9/1/1996 9A14 3/19/1996 9B 9/21/1996 9B 8/28/1996 9B 5/18/1996 9A1 2/7/1996 9A1 11/28/1996 9A1 7/13/1996 9A1 3/17/1996 9A1 01/01/1996 9A1 21.00 15.00 Tân Lập TT Yên Viên Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức Hoàn Kiếm Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm Trưng Vương Long Biên Ngô Gia Tự Mê Linh Trưng Vương Trần Phú Phú Xuyên Tiên Dược Sóc Sơn Tiên Dược Sóc Sơn Olympia Từ Liêm Đoàn Thị Điểm Từ Liêm TX Sơn Tây Trung Sơn Trầm Ba Đình Giảng Võ Cầu Giấy Hà Nội .50 14.00 15.50 14.50 14.50 14.00 15.00 15.Amsterdam 9A1 Trung Hoà 9G Phương Mai 9A1 NT Tộ 84 .00 15.VĂN Thanh Xuân Ba Đình Ba Đình Cầu Giấy Cầu Giấy Đống Đa Đống Đa 15.stt 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 Họ và Tên Đỗ Thị Thanh Mai Nguyễn Đỗ Quang Trung Nguyễn Thế Thị Hậu Phạm Minh Hằng Hồ Hà Nhi Trần Hiền Trang Phạm Ngọc Vy Nguyễn Thanh Hà Ngân Ngô Thị Lan Anh Nguyễn Thị Vân Anh Trần Khánh Huyền Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nguyễn Thanh Hà Nguyễn Thu Hương Nguyễn Ngọc Liên Nguyễn Mỹ Kim Văn Thị Linh Chi Nguyễn Ngọc Bích Nguyễn Thu Hiền Nguyễn Kiều Anh Vũ Hồng Hạnh Nguyễn Hoàng Yến Nguyễn Ngân Hà Trần Thị Minh Phương Nguyễn Thị Hải Yến Đỗ Thị Thanh Nguyễn Hà Thanh Nguyễn Thuý Hà Vũ Lâm Oanh Nguyễn Quỳnh Anh Nguyễn Kim Chi Nguyễn Thùy Dung Vũ Phương Hạnh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh 7/2/1996 3/14/1996 12/8/1996 10/8/1996 9/13/1996 11/26/1996 11/2/1996 1/13/1996 02/4/1996 10/3/1996 22/06/1996 Lớp 9A1 Cầu Giấy 9D Hà Nội .00 15.50 14.00 15.00 14.00 14.00 14.50 14.00 14.07.50 14.Amsterdam Đông Anh Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh Nguyễn Huy Tưởng Đống Đa NT Tộ Đống Đa BV Đàn Hai Bà Trưng Tô Hoàng Long Biên Gia Thụy Long Biên Gia Thụy Trưng Vương Mê Linh Thạch Thất Thạch Thất 9A 9G MariCurie 9A Thống Nhất 9A5 Thành Công 9B Hà Nội .00 .00 15.00 15.50 14.00 14.

1996 9A 07.12.00 14.00 14.00 14.00 14.00 14.Phú Xuyên 9A5 Trần Phú 9A Sen Chiểu 9A Võng Xuyên 9A Hiệp Thuận 9A 9A 9A3 9B 9A5 9A5 3/16/1996 3/21/1996 12/9/1996 11/14/1996 04.00 14.02.00 14.00 14.00 14.00 14.1996 9C 4/5/1996 9A1 8/25/1996 9I 4/18/1996 9C 1/12/1996 9A1 85 .00 14.00 14.00 14.00 14.00 14.50 .00 Hoài Đức Hoài Đức Hoài Đức Hoàn Kiếm Mê Linh Mê Linh 14.stt 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 Họ và Tên Nguyễn Thu Hương Nguyễn Thị Dung Nguyễn Hồng Dương Nguyễn Thị Ánh Dương Nguyễn Thị Ngọc Mai Cao Thị Thu Thủy Dương Hiệp Thương Nguyễn Linh Giang Lê Thị Thu Huyền Vũ Thị Bích Ngọc Đào Minh Yến Kiều Thị Huyền Nguyễn Thị Phương Hoàng Thị Phượng Bùi Thị Hoa Nguyễn Thu Nga Nguyễn Thị Thu Hiền Nguyễn Thị Khánh Ly Phạm Phương Mai Phạm Linh Trang Đoàn Thị Phương Huyền Chu Thanh Huyền Trần Nguyễn Bảo My Phạm Hồ Linh Phương Đỗ Hải Yến Nguyễn Thị Lan Anh Tăng Thị Ngọc Huyền Hà Thị Nam Đặng Thị Oanh Nguyễn Thuỳ Linh Phạm Như Quỳnh Phạm Thị Huyền Đặng Hương Giang HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 8/11/1996 3/30/1996 1/26/1996 1/21/1996 10/3/1996 5/16/1996 8/19/1996 19/3/1996 21/6/1996 3/16/1996 6/17/1996 11/16/1996 12/4/1996 8/13/1996 14/9/1996 9A3 9B 9A1 26/11/1996 9/17/1996 11/30/1996 9/29/1996 7/21/1996 2/14/1996 Trường NT Tộ Yên Thường Tô Hoàng Vân Côn An Khánh Nguyễn Văn Huyên 9K2 Trưng Vương 9A1 Trưng Vương 9A Tiền Phong 9A TT.00 14.00 14.03.00 Phú Xuyên Phú Xuyên Phúc Thọ Phúc Thọ Phúc Thọ Sóc Sơn Sóc Sơn Tây Hồ Từ Liêm Từ Liêm Từ Liêm TX Sơn Tây TX Sơn Tây TX Sơn Tây TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất 14.00 14.1996 9B 01.00 14.1996 9B 15.01.00 14.00 14.00 13.00 Thanh Xuân Thanh Xuân Ứng Hoà Cầu Giấy 14.00 14.00 14.00 14.00 14.VĂN Mai Đình Xuân Giang Chu Văn An Tây Mỗ Cầu Diễn Đoàn Thị Điểm Phùng Hưng Kim Sơn Sơn Tây Ngô Quyền Thanh Mỹ Thạch Thất Bình Yên Thạch Thất Thạch Thất Khương Đình MariCurie Đội Bình Trung Hoà Quận/Huyện Điểm thi Đống Đa Gia Lâm Hai Bà Trưng 14.00 14.00 14.00 14.

00 13.00 13.50 13.50 13.50 13.1996 12/8/1996 12/16/1996 10/14/1996 10/3/1996 7/17/1996 8/21/1996 5/15/1996 12/11/1996 3/19/1996 7/27/1996 9B 8/8/1996 9D 2/13/1996 9C 2/21/1996 9B 28/02/1996 9A 08/3/1996 9A2 11/2/1996 9A 28/10/1996 9A 13/9/1996 9D 15/07/1996 9A 12/28/1996 9B 86 .00 13.50 13.50 13.00 13.50 8/2/1996 24/5/1996 6/8/1996 1/16/1996 27.VĂN Yên Nghĩa Quỳnh Mai Hoàng Liệt Ái Mộ Tiến Thắng Trưng Vương Hợp Thanh Sài Sơn Ngọc Mỹ Kim Lũ Phú Thượng 13.50 13.00 Hà Đông Hai Bà Trưng Hoàng Mai Long Biên Mê Linh Mê Linh Mỹ Đức 13.50 13.Amsterdam Cầu Giấy Cầu Giấy 9A1 Trung Hoà 9 Xuân Mai A Chương Mỹ Đan Phượng 9D Lương Thế Vinh Đan Phượng 9A Đan Phượng Đông Anh 9A Việt Hùng Gia Lâm 9A Ninh Hiệp Gia Lâm 9A TT Yên Viên Điểm thi 3/19/1996 9C 3/26/1996 9G 11/19/1996 9B 10/13/1996 9A 9/24/1996 9E 5/10/1996 9A 13.00 13.50 13.stt 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 Họ và Tên Văn Thị Linh Lan Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Bảo Linh Nguyễn Huyền Linh Nguyễn Thành Nam Vũ Mỹ Linh Đào Huyền Nga Phạm Thị Hải Yến Bùi Thúy Đam Nguyễn Thị Phượng Bùi Thị Hồng Ngọc Trần Thị Hạnh Nguyễn Thủy Tiên Lê Thùy Linh Nguyễn Phương Hoa Phan Diệu Linh Lưu Thị Phương Thảo Phạm Thị Hiền NguyễnThị Huyền Phạm Thu Huyền Vũ Thị Anh Đinh Thị Ngọc Linh Nguyễn Thị Thu Đỗ Tiểu Quyên Nguyễn Tường Vi Trần Cẩm Trang Nguyễn Thị Hương Lưu Ly Nguyễn Thị Như Quỳnh Nguyễn Thị Loan Đỗ Thị Đài Trang Vũ Thị Hồng Trâm Nguyễn Phan Mỹ Linh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Cầu Giấy Hà Nội .00 13.00 13.00 13.50 13.00 13.00 13.01.00 13.00 13.00 13.Amsterdam Đông Anh Cổ Loa Đông Anh Nguyễn Huy Tưởng Gia Lâm Dương Xá Hai Bà Trưng Trưng Nhị Long Biên Ái Mộ Long Biên 9E Sài Đồng 9C Long Biên Ái Mộ 9A Đông Yên Quốc Oai 9A Xuân Thu Sóc Sơn 9B Tứ Liên Tây Hồ 9A Minh Khai Từ Liêm Thanh Oai 9A Dân Hòa 9I MariCurie Thanh Xuân 9A Hà Nội .00 .00 13.00 13.50 13.00 13.00 Quốc Oai Quốc Oai Sóc Sơn Tây Hồ 13.50 13.50 3/7/1996 1/18/1996 13.50 13.

50 12.50 12.stt 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 Họ và Tên Kiều Huy Dương Khuất Thị Mai Hương Lê Thị Chung Trương Ngọc Hà Hoàng Hà Thu Ngô Thị Cúc Nguyễn Ngọc Hoa Hoàng Thanh Hương Doãn Hồng Liên Nguyễn Vân Anh Trương Khánh Linh Nguyễn Xuân Ánh Nguyễn Thanh Huyền My Nguyễn Phương Linh Nguyễn Thị Huyền Trang Vi Thị Kiều Trang Nguyễn Thị Nhị Nguyễn Thị Ngọc Ánh Đỗ Kiều Oanh Khuất Thị Thu Phương Nguyễn Thị Thùy Dương Lương Hải Yến Lê Mỹ Linh Lê Thị Nhung Nguyễn Thị Hoàng Anh Phạm Quỳnh Trang Nguyễn Thị Thu Hiền Trần Thị Minh Nguyệt Hoàng Khánh Linh Nguyễn Phương Thảo Đặng Vân Thu Phạm Phương Anh Trần Đào Mỹ Linh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 12/23/1996 09.50 12.00 12.00 12.Amsterdam Đống Đa Đống Đa Đống Đa Phương Mai Hai Bà Trưng Tây Sơn Hai Bà Trưng Ngô Gia Tự Hoàng Mai Giáp Bát Hoàng Mai Tân Mai Hoàng Mai Tân Mai Mê Linh Tiến Thắng Trần Phú Phú Xuyên Võng Xuyên Phúc Thọ Tích Giang Phúc Thọ Ngọc Tảo Phúc Thọ Nhân Chính Thanh Xuân Thường Tín Thường Tín 9A5 9D Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Ba Đình 9A12 Giảng Võ Ba Đình 9A1 Nguyễn Trãi 9 Ba Vì Ba Trại 9 Ba Vì Cổ Đô Cầu Giấy 9A1 Cầu Giấy Cầu Giấy 9E Dịch Vọng Cầu Giấy 9D Hà Nội .00 Thanh Trì Thường Tín Tô Hiệu Cầu Giấy Mai Dịch Cầu Giấy Lê Quý Đôn Cầu Giấy Hà Nội .50 12.00 12.1996 9A 18.Amsterdam Đan Phượng 9H Tân Hội 9K1 Lê Lợi Hà Đông 87 .50 12.00 12.1996 9E 18.00 13.00 12.50 12.50 12.00 13.12.50 12.VĂN 13.00 12.50 12.11.00 12.50 12.50 12.00 12.50 12.1996 9A1 5/3/1996 9I 1/24/1996 2/13/1996 6/17/1996 11/19/1996 6/27/1996 5/10/1996 11/20/1996 1/29/1996 8/21/1996 6/15/1996 4/14/1996 05/10/1996 10/1/1996 10/5/1996 11/5/1996 9A 9A 9G 9A 9A1 9E 9A1 9A 9A 9A 9A 9A 9A5 9A 9A 12/28/1996 9A 9/12/1996 9A1 11/12/1996 11/25/1996 11/1/1996 4/30/1996 9/27/1996 3/16/1996 11/15/1996 1/20/1996 5/2/1996 1/2/1996 10/3/1996 Trường Quận/Huyện Điểm thi Sơn Tây Thạch Thất Cao Viên Nguyễn Trực TT Văn Điển TX Sơn Tây Thạch Thất Thanh Oai Thanh Oai 13.50 12.50 12.50 12.50 12.00 13.07.00 .00 12.00 13.50 12.50 12.

50 11.00 12.1996 28.00 12.00 Hà Đông Hai Bà Trưng 11.00 Ứng Hoà Cầu Giấy Chương Mỹ Đông Anh Gia Lâm 12.00 12.50 .00 12.00 Quốc Oai Quốc Oai Quốc Oai Sóc Sơn TX Sơn Tây Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai 12.50 11.00 12.Amsterdam 7/23/1996 9 Xuân Mai A 12/16/1996 2/28/1996 9/21/1996 3/24/1996 9/5/1996 2/5/1996 2/7/1996 5/20/1996 5/13/1996 5/1/1996 9D 9A 9K1 9A 9A5 9G 9K2 9B 9A 88 .00 11.50 11.08.stt 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 Họ và Tên Phạm Hồng Ngọc Đỗ Thị Hồng Ngọc Đoàn Thị Minh Tâm Lãnh Thanh Vân Nguyễn Ngọc Trang Hà My Hoàng Thủy Tiên Kiều Thanh Huyền Đỗ Thị Nhung Hoàng Thị Thùy Đào Thị Hạnh Khuất Thu Trang Đào Thị Vân Anh Bùi Thị Mỹ Linh Phạm Thu Trang Trần Linh Phụng Nguyễn Thu Phương Nguyễn Hoài Thu Đặng Nhật Lệ Lê Thị Năm Nguyễn Thị Thuỳ Linh Phạm Thanh Hằng Trần Thị Thu Thuỷ Trần Thị Xuân Mỹ Bùi Thị Phương Anh Nguyễn Hoàng Linh Nguyễn Phương Tâm Nguyễn Thị Quỳnh Trần Minh Anh Bùi Thị Hà Phương Trần Hà Trang Cao Thục Uyên Trần Khánh Linh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 2/9/1996 7/7/1996 9/19/1996 9/18/1996 5/19/1996 11/13/1996 2/12/1996 27/4/1996 2/27/1996 7/2/1996 16/4/1996 9K3 9K2 9k3 9K6 Lê Lợi Lê Lợi Lê Lợi Lê Lợi Lê Ngọc Hân Tân Định Gia Thụy Thị Trấn Kiều Phú Kiều Phú Minh Trí Trung Sơn Trầm Tam Hưng Phương Trung Phương Trung TT Văn Điển Đại Áng TT Văn Điển Hà Đông Hà Đông Hà Đông Hà Đông Hai Bà Trưng Hoàng Mai Long Biên 12.00 12.00 12.50 Hoài Đức Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Long Biên 11.50 11.00 12.00 12.00 12.1996 23.00 12.02.50 11.50 11.50 11.VĂN Vân Nội TT Yên Viên Lê Lợi Đoàn Kết Di Trạch Ngô Sĩ Liên Nguyễn Du Trưng Vương Chương Dương Ái Mộ 12.00 12.1996 4/9/1996 4/22/1996 7/13/1996 9B 9E 9A1 9D 9B 9B 9A 9A 9A1 9A1 9I 9A 9I 9/7/1996 9A3 Thường Tín 11/18/1996 9C Văn Phú 3/9/1996 9C Cao Thành 9/1/1996 9C Hà Nội .00 12.00 12.00 Thanh Trì Thanh Trì Thanh Trì Thường Tín Thường Tín 12.50 10/20/1996 29.50 11.00 12.00 12.11.50 11.

50 11.50 11.00 11.1996 9B 12/14/1996 9D An Phú Hồng Sơn Phúc Lâm Bột Xuyên Thượng Lâm Phụng Thượng Thanh Đa Võng Xuyên Phù Lỗ Nhật Tân Thượng Cát Hữu Bằng Tứ Hiệp 11.00 11.00 11.50 11.00 11.50 11.50 11.50 5/16/1996 8/7/1996 12/28/1996 7/3/1996 2/6/1996 12/20/1996 1/16/1996 2/3/1996 4/12/1996 10/21/1996 11/30/1996 8/15/1996 3/25/1996 5/1/1996 1/17/1996 9A 9A3 9A2 9A3 9A 9A12 9I 9 9 9 9 9 9 9 9 Tân Minh Thường Tín Thường Tín Thường Tín Đồng Tân Giảng Võ Ba Đình Tản Đà Tản Đà Vật Lại Ba Trại Vật Lại Ngô Sĩ Liên Ngọc Hoà Xuân Mai B 6/25/1996 9E Lương Thế Vinh 89 .50 11.50 11.50 1/5/1996 9A1 1/5/1996 9I 4/24/1996 9A1 6/2/1996 9A1 Thanh Xuân Nam MariCurie Phương Liệt Thanh Xuân Nam Thanh Trì Thanh Xuân Thanh Xuân Thanh Xuân Thanh Xuân Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín Ứng Hoà Ba Đình Ba Đình Ba Vì Ba Vì Ba Vì Ba Vì Ba Vì Chương Mỹ Chương Mỹ Chương Mỹ Đan Phượng 11.08.stt 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 Họ và Tên Nguyễn Thị Lan Anh Trần Xuân Chí Vũ Thị Thuỳ Dương Nguyễn Thị Thu Lam Trịnh Thị Hồng Ngọc Hoàng Thị Tú Oanh Trịnh Thị Kim Phụng Cao Thu Trang Đào Nhật Khánh Linh Nguyễn Thuỳ An Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nguyễn Thị Trà My Nguyễn Thị Thu Hằng Hỏa Hoàng Bảo Hoa Vũ Ngọc Linh Đặng Tường Vi Nguyễn Thị Hoa Hoàng Huệ Phương Đỗ Phương Thúy Nguyễn Thị Thu Trang Nguyễn Thị Nhung Hoàng Anh Thư Cao Thu Trang Đặng Minh Hằng Nguyễn Thị Nguyệt Lê Thị Hà Phương Nguyễn Thị Phương Thảo Chu Lan Thủy Nguyễn Hương Giang Trương Thị Hằng Vũ Thị Thuý Mai Nguyền Thị Mỹ Linh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 3/14/1996 2/10/1996 10/3/1996 6/18/1996 8/26/1996 12/29/1996 11/26/1996 8/15/1996 21/11/1996 9C 9A 9C 9A 9B 9A 9A 9A Mỹ Đức Mỹ Đức Mỹ Đức Mỹ Đức Mỹ Đức 11.50 9A5 3/4/1996 9C 08/29/1996 9C 31.50 11.00 11.50 11.VĂN 11.50 11.00 11.00 11.50 11.50 11.50 11.50 11.00 .50 11.00 11.00 11.50 Phúc Thọ Phúc Thọ Phúc Thọ Sóc Sơn Tây Hồ Từ Liêm Thạch Thất 11.50 11.50 11.00 11.50 11.

stt 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 Họ và Tên Nguyễn Thị Bích Ngọc Cao Thị Thuỳ Linh Khắc Thị Quỳnh Trang Lê Ngọc Thùy Dương Trần Thị Thanh Hiền Huỳnh Liên Hương Vũ Thị Hải Yến Âu Thị Minh Nguyệt Nguyễn Thị Kiều Oanh Nguyễn Thị Hương Giang Dương Việt Hà Trịnh Thu Hòa Nguyễn Thạch Thảo Vũ Thị Thu Thảo Phan Hà Ngọc Anh Trần Thị Phương Dung Vũ Anh Thư Trương Mỹ Hoa Nguyễn Thị Phượng Anh Chu Thuỳ Dung Nguyễn Ngọc Huyền Lê Thị Ngọc Lệ Nguyễn Thị Thúy Ngân Lê Thị Thủy Tiên Nguyễn Vân Anh Trần Ngọc Linh Nguyễn Thị Quỳnh Trang Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Thị Ngọc Huyền Vũ Thị Phương Loan Nguyễn Thu Thảo Dương Thu Hường Nguyễn Kiều Loan HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 2/5/1996 12/18/1996 4/12/1996 12/24/1996 11/9/1996 10/27/1996 10/29/1996 6/3/1996 4/8/1996 6/7/1996 7/6/1996 21/11/1996 13/11/1996 11/1/1996 1/21/1996 4/20/1996 1/27/1996 9/2/1996 29.00 11.00 11.1996 05.00 10.1996 26.00 11.02.00 11.00 11.00 11.00 11.1996 5/31/1996 10/2/1996 10/20/1996 Đông Dư Lê Lợi Nguyễn Văn Huyên Giáp Bát Đền Lừ Tân Định Hoàng Liệt Việt Hưng Đại Nghĩa Phú Yên Trần Phú Kiều Phú Kiều Phú Kiều Phú Nhật Tân Chu Văn An Xuân La Thanh Mỹ Thạch Thất Thạch Thất Hồng Dương Nguyễn Trực Nguyễn Trực Dân Hòa TT Văn Điển Tứ Hiệp Tả Thanh Oai Thanh Trì Thanh Trì Thanh Trì Ứng Hoà Ứng Hoà Ứng Hoà Ứng Hoà Chương Mỹ Chương Mỹ 11.00 11.1996 9B 9K6 Gia Lâm 11.00 11.00 11.50 10.00 11.00 11.00 11.00 11.00 9A1 9A 9I 9D 9A2 Phú Xuyên Phú Xuyên Quốc Oai Quốc Oai Quốc Oai Tây Hồ Tây Hồ Tây Hồ TX Sơn Tây Thạch Thất Thạch Thất Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai 11.09.10.00 11.00 11.00 11.00 11.1996 07.00 Hà Đông Hoài Đức Hoàng Mai Hoàng Mai Hoàng Mai Hoàng Mai Long Biên Mỹ Đức 11.1996 31.00 11.00 11.00 11.00 11.VĂN 11.00 11.01.10.00 11.00 11.00 11.50 .00 15.00 9A 9D 9A 9G 9D 9A 9B 9A1 9B 9A 9A 9C 9A9 9A 9A 9A 9A 9A1 11/24/1996 9A Cao Thành 4/12/1996 9A Hoa Sơn 6/3/1996 9A Nguyễn Thượng Hiền 10/27/1996 9C Nguyễn Thượng Hiền 5/25/1996 9 Ngô sĩ Liên 5/15/1996 9 Bê Tông 90 .01.

50 10.VĂN Điểm thi 10.50 10.00 10.50 10.00 10.50 10.00 10.00 .50 10.00 Hà Đông Hà Đông Hoài Đức Hoài Đức Hoài Đức Hoàn Kiếm Mỹ Đức 10.50 10.50 10.00 10.00 10.00 Ứng Hoà 10.00 10.50 10.00 10.00 10.00 10.00 10.00 Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Thanh Trì Thanh Trì Thường Tín 10.50 10.stt 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 Họ và Tên Nguyễn Thị Phương Thảo Bùi Cẩm Tú Nguyễn Đăng Quý Minh Lê Thị Thảo Đặng Thu Hương Trần Thị Lý Nguyễn Hương Quỳnh Nguyễn Kiều Ngân Nguyễn Mai Hương Phan Thị Hoàng Anh Bùi Thiên Chi Phạm Thị Hồng Đoàn Phương Thảo Trần Cẩm Tú Bùi Mỹ Hạnh Ngô Thị Khánh Ly Tạ Thị Nhật Lệ Phạm Thị Hồng Thắm Nguyễn Phương Thảo Dương Đức Bách Trần Phương Thảo Nguyễn Nhật Anh Phạm Thị Quyên Mai Hoài Thương Đinh Thục Anh Nguyễn Thị Hương Giang Nguyễn Thị Cúc Nguyễn Thị Nhung Đỗ Thị Phương Thảo Lưu Hồng Linh Võ Hương Trà Đặng Bích Ngọc Trịnh Thị Nga HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 6/5/1996 9D 2/29/1996 9E 11/1/1996 9A 8/25/1996 9A 1/21/1996 9A4 20/8/1996 9A 28/3/1996 9B 12/17/1996 5/20/1996 8/19/1996 11/3/1996 6/24/1996 1/13/1996 5/24/1966 7/21/1996 5/2/1996 6/5/1996 12/4/1996 10/29/1996 8/7/1996 2/11/1996 6/26/1996 3/3/1996 9/26/1996 10/21/1996 1/28/1996 6/9/1996 9C 9A 9A5 9D 9A 9B 9 9 9D 9B 9D 9K1 9K5 9A9 9A1 9A 9/20/1996 9A 14/9/1996 9B 9/15/1996 9I 8/26/1996 9D 9/11/1996 3/13/1996 Trường Quận/Huyện Đan Phượng Lương Thế Vinh Đan Phượng Lương Thế Vinh Hoàng Mai Giáp Bát Mỹ Đức An Mỹ Trần Phú Phú Xuyên Phú Cường Sóc Sơn Tân Dân Sóc Sơn Nhật Tân Tây Hồ Mỹ Đình Từ Liêm TX Sơn Tây Trung Sơn Trầm Thường Tín Thường Tín Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Ba Đình Thống Nhất Ba Đình Phan Chu Trinh Ba Vì Tản Lĩnh Ngô Sĩ Liên Chương Mỹ Đan Phượng Lương Thế Vinh Đan Phượng Đan Phượng Đan Phượng Lương Thế Vinh Lê Lợi Lê Lợi Sơn Đồng Nguyễn Văn Huyên An Khánh Ngô Sĩ Liên Tế Tiêu Khai Thái Liên Hiệp Kiều Phú TT Văn Điển Tứ Hiệp 9A Ninh Sở 9D Nguyễn Thượng Hiền 91 .00 10.00 10.00 10.50 10.50 10.00 10.50 10.00 10.00 10.00 10.

50 Hoài Đức Phú Xuyên Phú Xuyên Chương Mỹ Chương Mỹ 9.VĂN Trường Quận/Huyện Điểm thi Tản Lĩnh Dương Liễu Trần Phú Trần Phú Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên Ba Vì 9.50 9.50 9.00 9.stt 295 296 297 298 299 300 Họ và Tên Đỗ Thị Hà Nguyễn Thị Bích Phương Nguyễn Hồng Cúc Lương Thị Thanh Ngân Hoàng Minh Anh Nguyễn Minh Phúc HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 9 3/5/1996 7/27/1996 10/4/1996 9A3 4/6/1996 9A4 3/9/1996 9 12/19/1996 9 92 .00 .50 9.

HSGTHCS 2010-2011 93 .VĂN .

HSGTHCS 2010-2011 94 .VĂN .

HSGTHCS 2010-2011 95 .VĂN .

HSGTHCS 2010-2011 96 .VĂN .

HSGTHCS 2010-2011 97 .VĂN .

VĂN .HSGTHCS 2010-2011 98 .

VĂN .HSGTHCS 2010-2011 99 .

VĂN .HSGTHCS 2010-2011 100 .

VĂN .HSGTHCS 2010-2011 101 .

HSGTHCS 2010-2011 102 .VĂN .

50 17.00 18.75 18.50 18.50 17.00 17.50 17.50 18.00 17.00 18.00 18.SỬ 19.50 17.06.50 18.00 17.50 18.00 17.00 18.50 17.50 17.50 17.00 17.00 17.1996 4/1/1996 5/28/1996 9/17/1996 8/6/1996 11/19/1996 2/3/1996 9/25/1996 10/9/1996 6/25/1996 5/7/1996 3/30/1996 9/24/1996 10/7/1996 8/14/1996 5/19/1996 10/29/1996 10/27/1996 9/4/1996 9/21/1996 8/19/1996 2/12/1996 2/10/1996 3/19/1996 Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi Hoàng Mai 9B Tân Mai Hoàng Mai 9E Tân Định Hoàng Mai 9A Giáp Bát Hoàng Mai 9G Tân Mai Hoàng Mai 9E Lĩnh Nam Trưng Vương Mê Linh 9A2 Thạch Thất 9A Thạch Thất Đan Phượng 9B Thọ An 9A2 Văn Yên Hà Đông Hoàn Kiếm 9K2 Trưng Vương Hoàng Mai 9E Tân Định Hoàng Mai 9B Tân Mai Hoàng Mai 9C Tân Mai Đan Phượng 9B Trung Châu 9C Lương Thế Vinh Đan Phượng 9B Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh Đống Đa 9A0 NT Tộ 9A2 Nguyễn Trãi Hà Đông 9A1 Văn Yên Hà Đông Hai Bà Trưng 9B Ngô Gia Tự Hoàng Mai 9A Vĩnh Hưng Mỹ Đức 9B An Tiến Ba Đình 9A6 Thành Công 9B Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 9A Phú Lãm Hà Đông 9A7 Nguyễn Trãi Hà Đông Hai Bà Trưng 9B Ngô Gia Tự Long Biên 9A1 Ngọc Lâm Long Biên 9B Phúc lợi 9A Sen Chiểu Phúc Thọ 103 .50 18.KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010-2011 MÔN : LỊCH SỬ stt 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Họ và Tên Phạm Thị Ngọc Ánh Nguyễn Thu Uyên Lê Mai Lan Bùi Huyền Trang Lê Thị Hồng Yên Đỗ Minh Phương Lê Ánh Tuyết Nguyễn Thị Gấm Đỗ Huyền Trang Đào Vũ Hoàng Anh Hoàng Tiến Duy Nguyễn Quang Phúc Lê Thùy Trang Đỗ Thị Huyền Đỗ Thị Lan Lê Thị Hương Vũ Hà Thu Nguyễn Vân Anh Nguyễn Hoàng Sơn Phạm Tuấn Minh Võ Hoàng Anh Nguyễn Thị Dáng Nguyễn Hồng Kiên Đỗ Ngọc Ánh Trịnh Minh Hằng Nguyễn Kim Thanh Nguyễn Đài Trang Trần Hồng Hạnh Ngô Hương Quỳnh Phùng Thị Yến HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh 8/21/1996 12/7/1996 12/18/1996 12/9/1996 9/18/1996 5/28/1996 28.50 17.00 17.00 18.00 .50 17.00 17.00 18.

00 .1996 19.50 16.50 16.00 17.50 16.50 16.05.50 16.50 16.50 16.00 16.50 16.stt 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 Họ và Tên Bùi Thúc Hải Dương Thị Lương Trịnh Bá Nguyên Trần Trường Sa Phan Thị Trinh Nguyễn Mạnh Dũng Nguyễn Thị Yến Nhi Phan Thị Thuỳ Dương Nguyễn Thị Hương Nguyễn Duy Khánh Đỗ Thị Thu Thương Nguyễn Thu Hiền Trần Quốc Cường Dương Thị Thu Phương Nguyễn Thị Thu Thuỷ Nguyễn Minh Anh Lê Phương Thảo Nguyễn Thị Thanh Tâm Trần Ngọc Mai Đặng Thị Thắm Hoàng Linh Phương Phạm Anh Quân Nguyễn Hồng Hà Trần QuangHuy Trịnh Văn Nghị Đào Thị Lân Tạ Thị Huế Nguyễn Thị Hồng Nhung Hoàng Thị Thu Hương Đặng Trần Gia Bảo Ngô Hải Long Lê Thế Huy Đỗ Thị Hạnh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 1/13/1996 10/22/1996 7/23/1996 11/5/1996 10/15/1996 9D 9A 9A 9A 9A 6/5/1996 12/23/1996 04.50 16.00 17.50 16.1996 3/9/1996 3/2/1996 4/6/1996 9/19/1996 7/10/1996 11/4/1996 8/10/1996 8/1/1996 2/11/1996 1/7/1996 2/1/1996 3/23/1996 11/2/1996 11/9/1996 2/1/1996 12/15/1996 9/15/1996 1/5/1996 17.50 16.50 16.50 16.00 17.04.00 17.50 16.00 17.50 16.50 16.1996 7/2/1996 9A 9A3 9B 9A 9G 9C 9G 9B 9A 9A 9K3 9a7 9K4 9A 9A12 9A 9A 9A1 9A 9A 9B 9A 9C 8/22/1996 9A1 7/16/1996 9A13 10/26/1996 9 6/19/1996 9B Trường Quận/Huyện Điểm thi Ngọc Mỹ Quốc Oai Minh Phú Sóc Sơn Kim Lũ Sóc Sơn Đức Hoà Sóc Sơn Phù Linh Sóc Sơn Xuân Giang Sóc Sơn Tây Tựu Từ Liêm Thạch Thất Thạch Thất Tân Phú Quốc Oai Đan Phượng Tân Hội Đan Phượng Đồng Tháp Đông Anh Cổ Loa Gia Lâm TT Yên Viên Gia Lâm Đa Tốn Gia Lâm Yên Viên Lê Lợi Hà Đông Nguyễn Trãi Hà Đông Lê Lợi Hà Đông Hai Bà Trưng Lương Yên Thị Trấn Trạm Trôi Hoài Đức Hoàn Kiếm Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Long Biên Phúc Đồng Long Biên Ngọc Lâm Mê Linh Liên Mạc A Hiệp Thuận Phúc Thọ Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Vạn Phúc Thanh Trì Ba Đình Thành Công Ba Đình Giảng Võ Ngô Sĩ Liên Chương Mỹ Đông Anh Dục Tú 104 .50 16.50 16.75 16.08.00 16.00 17.00 17.50 16.00 16.50 16.00 16.SỬ 17.

00 .09.00 Phú Xuyên Phú Xuyên Phú Xuyên Phúc Thọ Phúc Thọ Phúc Thọ Quốc Oai Sóc Sơn TX Sơn Tây Thạch Thất 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.stt 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 Họ và Tên Nguyễn Thị Lưu Ly Nguyễn Thảo Hương Hoàng Thị Minh Cúc Lê Thị Thanh Hải Nguyễn Thị Ngọc Thuý Đào Ngọc Tuấn Trần Mai Linh Nguyễn Tuấn Minh Đỗ Ngọc Anh Nguyễn Quốc Hoàng Cao Khánh Linh Nguyễn Quỳnh Nga Nguyễn Thị Thuỳ Dương Trịnh Kiều Anh Bùi Tuấn Anh Nguyễn Linh Đan Nguyễn Thị Lan Hương Nguyễn KhánhLinh Chu Thị Thu Thành Nguyễn Văn Thiện Lê Thị Thùy Vũ Văn Huy Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Chinh Nguyễn Thị Huyền Vũ Thị Ngọc Quỳnh Nguyễn Thị Phương Anh Đặng Thị Luyến Lưu Thị Nga Nguyễn Kim Dơn Đỗ Thị Hảo Lữ Thị An Bình Nguyễn Thành Hưng HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 2/23/1996 9/23/1996 4/6/1996 1/30/1996 11/12/1996 6/20/1996 2/10/1996 10/3/1996 6/12/1996 3/26/1996 10/24/1996 4/23/1996 10/13/1996 5/20/1996 4/9/1996 4/9/1996 4/15/1996 8/3/1996 4/28/1996 4/2/1996 7/6/1996 1/29/1996 1/4/1996 5/19/1996 10/21/1996 11/13/1996 10/10/1996 5/11/1996 1/13/1996 10/13/1996 5/10/1996 2/16/1996 27.00 Hoài Đức Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Long Biên Long Biên Long Biên Mê Linh Mê Linh Mỹ Đức Mỹ Đức 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.1996 9D 9Z 9B 9A 9D 9A 9A1 9K2 9A1 9A 9B 9A Nam Hồng Th Quang Đặng Xá Dương Xá Dương Xá TT Trâu Quỳ Nguyễn Trãi Lê Lợi Minh Khai Ngô Gia Tự Ngô Quyền Lương Yên Thị Trấn Trạm Trôi Thanh Quan Ngô Sĩ Liên Trưng Vương Phúc lợi Thạch Bàn Phúc lợi Trưng Vương Văn Khê B Phúc Lâm Phúc Lâm Phú Túc Chuyên Mỹ Chuyên Mỹ Tam Hiệp Vân Nam Trạch Mỹ Lộc Kiều Phú Mai Đình Sơn Tây Thạch Thất 9A1 9A8 9H2 9B 9A 9B 9A1 9A 9C 9C 9A1 9B 9B 9A 9A 9A 9B 9A 9A 105 .00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.SỬ Quận/Huyện Điểm thi Đông Anh Đống Đa Gia Lâm Gia Lâm Gia Lâm Gia Lâm 16.00 Hà Đông Hà Đông Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.00 16.

08.00 Hoài Đức Hoàng Mai Long Biên Mỹ Đức Mỹ Đức 15.00 15.00 15.00 15.50 15.50 15.50 15.50 Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Quốc Oai Thường Tín 15.00 15.50 14.00 15.50 15.50 15.50 14.1996 21.02.50 15.50 15.50 15.50 Thanh Trì Thường Tín Ba Đình Cầu Giấy Chương Mỹ Đông Anh Mỹ Đức 15.00 15.50 Phú Xuyên Thanh Oai Thanh Oai 15.00 15.50 15.00 14.50 15.00 15.1996 10/19/1996 9B 9E 9B 9A1 9B 9A 9B 9A1 9E 9D Thọ Xuân Kim Chung Đức Thượng Hoàng Văn Thụ Gia Thụy Thượng Lâm Hợp Tiến Phú Minh Kim Thư Cao Viên Tứ Hiệp 5/5/1996 9B 5/20/1995 9B 8/7/1996 9A3 11/9/1996 9 Nguyễn Trãi Thống Nhất Trung Hoà Ngọc Hoà 8/5/1996 9G 11/8/1996 9A1 1/14/1996 9A 1/17/1996 9A 9/25/1996 9A 7/23/1996 9A 2/18/1996 9B 3/30/1996 9A 3/22/1996 9A 11/2/1996 9A 2/6/1996 9A 6/2/1996 9K1 Cổ Loa Lê Thanh Nam Phong Tam Thuấn Ngọc Liệp Yên Sơn Hòa Bình ĐôngXuân Tô Hiến Thành Việt Hùng Quỳnh Mai Trưng Vương 106 .SỬ Quận/Huyện Điểm thi Thanh Trì Ba Đình Ba Đình Ba Đình Chương Mỹ Chương Mỹ Đan Phượng Đông Anh 16.50 14.50 15.75 15.50 15.50 15.stt 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 Họ và Tên Đỗ Thị Hoài Thu Nguyễn Hoài An Huỳnh Hồng Hoa Nguyễn Thị Thu Thuỷ Đỗ Ngọc Quỳnh Trần Thị Minh Thảo Lê Thị Thuỷ Lê Thị Thu Trang Nguyễn Phú Khang Đào Thị Hoàng Giang Nguyễn Đăng Vũ Bùi Văn Cường Nguyễn Thị Ngọc Trần Thị Vân Anh Phạm Thị Huyền My Nguyễn Thị Thơ Chử Ngọc Anh Huỳnh Thúy Nga Đàm Phương Thanh Đỗ Hồng Hoa Lê Thị Trang Hoàng Thuỳ Linh Nguyễn Thị Trinh Nguyễn Thị Thu Hiền Nguyễn Thị Lan Anh Đỗ Thị Thanh Tâm Nguyễn Ngọc Yến Hoàng Thị Thu Thủy Nguyễn Thị Hường Bùi Thị Minh Nguyệt Xuân Thị Ánh Nguyễn Minh Phượng Nguyễn Tiến Đức HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 8/9/1996 9A5 Tả Thanh Oai 9/16/1996 9C 3/29/1996 9A13 8/4/1996 9A5 11/25/1996 9 12/29/1996 9 Thống Nhất Giảng Võ Thành Công Phú Nghĩa Phú Nghĩa 8/23/1996 10/8/1996 7/15/1996 3/4/1996 1/12/1996 6/20/1996 3/1/1996 12/16/1996 22.50 15.50 .00 Sóc Sơn Đan Phượng Đông Anh Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm 14.

50 14.stt 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 Họ và Tên Ngô Thị Mai Đỗ Kiến Ngọc Nguyễn Thị Thu Thuỷ Phạm Thị Trang Vũ Thị Minh Hảo Nguyễn Quỳnh Nga Nguyễn Thị Minh Ngọc Nguyễn Kim Hùng Thái Đỗ Phương Anh Lê Thị Quỳnh Trang Quang Thùy Dương Nguyễn Ngọc Ánh Cấn Thị Dung Khuất Thị Hồng Nhung Trương Thị Phương Hoa Đỗ Thị Hồng Nhung Nguyễn Đình Thanh Vũ Minh Huyền Nguyễn Thị Anh Chu Cẩm Bình Hoàng Quốc Huy Dương Khánh Huyền Nguyễn Thị Hồng Phượng Nguyễn Thu Hường Nguyễn Thuý Ngân Nguyễn Đức Anh Đỗ Tuấn Anh Nguyễn Thị Thuỳ Dương Phạm Nữ Anh Thư Bùi Huyền Trang Đinh Thị Thùy Dung Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Phương HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 10/21/1996 6/10/1996 6/4/1996 9/20/1996 7/27/1996 11/28/1996 12/2/1996 3/27/1996 12/12/1996 9/3/1996 9/1/1996 22.50 14.00 14.11.00 14.00 14.SỬ 14.00 14.1996 12/3/1996 6/22/1996 9/13/1996 9A 9B 9A 9A1 9C 9B 9A5 9A1 9A 9A Kim Hoa Thạch Đà Phù Lưu Tế Lê Thanh Chuyên Mỹ Nam Phong Phù Lỗ Chu Văn An Tây Mỗ Thụy Phương Xuân Khanh Yên Trung Thạch Thất Đại Đồng Tứ Hiệp Liên Ninh Đại Áng 9B 9A 9D 9B 9C 9B 1/12/1996 9A2 12/1/1996 9A 8/23/1996 9A 2/26/1996 9A2 1/6/1996 9I 10/29/1996 3/16/1996 2/2/1996 1/30/1996 1/25/1996 4/9/1996 4/7/1996 1/10/1996 10/8/1996 10/16/1996 9/18/1996 9A 9B 9B 9A7 9A2 9E 9A7 9Z 9A 9D Quận/Huyện Điểm thi Mê Linh Mê Linh Mỹ Đức Mỹ Đức 14.00 14.50 Thanh Trì Thanh Trì Thanh Trì Kim Giang Thanh Xuân Hòa Phú Ứng Hoà Nghĩa Tân Cầu Giấy Nguyễn Siêu Cầu Giấy Lê Quý Đôn Cầu Giấy Đan Phượng Tân Lập Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh Đống Đa LT Kiệt Đống Đa Đống Đa Đống Đa Th Thịnh Đống Đa LT Kiệt Đống Đa Th Quang Gia Lâm Kiêu Kỵ Gia Lâm Kim Sơn Dương Liễu Hoài Đức 14.50 14.00 14.00 14.50 14.50 14.50 14.50 14.1996 12.00 14.12.50 14.00 14.50 14.00 14.50 14.00 .50 14.00 14.50 107 .00 14.1996 21.50 14.00 14.50 14.50 14.50 Phú Xuyên Phú Xuyên Sóc Sơn Tây Hồ Từ Liêm Từ Liêm TX Sơn Tây Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất 14.50 14.02.50 14.

SỬ Trưng Vương Sen Chiểu Tân Phú Olympia Phú Diễn Xuân Khanh Trung Hưng Quận/Huyện Điểm thi Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Long Biên Long Biên Mê Linh Mê Linh Mê Linh 14.00 14.09.00 14.stt 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 Họ và Tên Trần Thiên Nam Cao Huyền Trang Đỗ Thùy Trang Nguyễn Tú Duyên Trịnh Xuân Thăng Nguyễn Văn Mỹ Nguyễn Thị Nga Lê Thị Trang Khuất Thị Vân Anh Lê Văn Khánh Nguyễn Thanh Phương Nguyễn Thị Thanh Vân Lê Khánh Chinh Hà Thị Dung Nguyễn Thị Kim Oanh Lê Mạnh Trí Phạm Hoàng Việt Bùi Thị Phượng Nguyễn Hải Yến Nguyễn Văn Du Nguyễn Bảo Ngọc Lê Anh Sơn Nguyễn Mạnh Hưng Phùng Thị Thuỳ Dương Huỳnh Hồng Tiến Nguyễn Quốc Tuấn Bùi Thị Bảo Linh Trần Thị Ngọc Đinh Thị Hường Nguyễn Hương Linh Nguyễn Hữu Hiếu Phạm Diệu Linh Tô Thị Trà My HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 9/20/1997 4/8/1996 12/9/1996 12/17/1996 10/15/1996 8/20/1996 1/3/1996 Trường 9A1 9K2 9H1 9B 9C 9D 9B 6/20/1996 9A1 9/1/1996 9A 2/9/1996 9A 5/14/1996 9A 06/15/1996 9B 10/31/1996 4/2/1996 Trưng Vương Trưng Vương Trưng Vương Phúc lợi Việt Hưng Quang Minh Mê Linh 23.00 14.00 14.50 13.00 14.50 13.09.00 14.00 14.00 14.50 Sóc Sơn TX Sơn Tây TX Sơn Tây TX Sơn Tây 13.00 14.00 14.1996 8/25/1996 8/24/1996 9C 9A1 9A2 9A 9A5 Dị Nậu Nguyễn Trực Nguyễn Trực Tân Triều Tả Thanh Oai 4/18/1996 9/5/1996 12/8/1996 8/10/1996 12/14/1996 9/17/1996 2/1/1996 9A 9A3 9A3 9B 9 9 9 Ninh Sở Thường Tín Thường Tín Hồng Quang Phú Sơn Xuân Mai A Ngô Sĩ Liên 10/26/1996 11/10/1996 4/4/1996 9A 9/26/1996 9C 12/20/1996 9/1/1996 5/25/1996 An Khánh Di Trạch Tuy Lai Thị trấn Xuân Khanh Hồng Hà Sơn Tây 108 .00 14.00 14.00 Ứng Hoà Ba Vì Chương Mỹ Chương Mỹ 14.1996 15.50 13.00 14.00 14.00 14.50 .00 14.50 13.50 13.00 14.00 Phúc Thọ Quốc Oai Từ Liêm Từ Liêm TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thạch Thất Thanh Oai Thanh Oai 14.00 13.50 13.00 Hoài Đức Hoài Đức Mỹ Đức 13.50 14.00 14.02.1996 23.50 13.00 Thanh Trì Thanh Trì Thường Tín Thường Tín Thường Tín 14.

00 .00 12.1996 9A 09.50 13.00 13.75 12.50 Ứng Hoà Ứng Hoà Ứng Hoà Ứng Hoà Ba Đình Đan Phượng Gia Lâm 12.00 Sóc Sơn TX Sơn Tây Thường Tín 12.00 12.50 13.50 13.50 12.50 12.00 Hoài Đức Quốc Oai Tây Hồ Tây Hồ Từ Liêm Thanh Trì Ứng Hoà Cầu Giấy Chương Mỹ Chương Mỹ Hai Bà Trưng Mê Linh 13.00 13.SỬ 13.50 12.00 13.00 13.50 12.00 13.stt 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 Họ và Tên Trần Thị Hương Giang Đỗ Thị Hằng Phạm Thị Hồng Ngọc Lê Diễm Hằng Lê Thị Dựu Đặng Nghiêm Minh Trang Nguyễn Thảo Linh Bùi Thị Thanh Trần Ngọc Thảo Đỗ Thị Hương Quỳnh Đỗ Thị Huệ Nguyễn Quỳnh Anh Võ Thiện Quang Nguyễn Huyền Linh Nguyễn Thị Thanh Nga Đinh Thu Hà Đặng Quỳnh Anh Nguyễn Thị Trang Lê Thuý Trường Nguyễn Diệu Linh Đỗ Bá Hà Nguyễn Ngọc Hà Phùng Hồng Nhung Nguyễn Thị Thanh Hiền Nguyễn Thị Phương Trần Thị Thư Đinh Quang Tuấn Nguyễn Thị Vân Lê Đan Hà Ngân Đinh Văn Vũ Nguyễn Thị Thoa Lê Thanh Nga Nguyễn Thành Trung HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 23.00 13.01.50 12.06.00 13.00 13.50 Phú Xuyên Tây Hồ 12.50 12.1996 9A3 2/21/1996 9A6 1/22/1996 9A3 1/13/1996 9D 9/7/1996 9A 2/15/1996 9 11/25/1996 4/8/1996 2/27/1996 9/17/1996 5/18/1996 9/17/1996 1/25/1996 9A1 Nguyễn Trực Cao Viên Nguyễn Trực Tả Thanh Oai Quận/Huyện Điểm thi Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Thanh Trì Thường Tín Thị Trấn Ba Đình Phan Chu Trinh Yên Hòa Cầu Giấy Nam phương Tiến A Chương Mỹ Hai Bà Trưng Minh Khai 9D 9A3 9A1 9B 9A6 Minh Khai Ngọc Mỹ Chu Văn An Chu Văn An Xuân Đỉnh Tả Thanh Oai 2/22/1996 9B 11/20/1996 9C 9/21/1996 9 7/29/1996 9 Hòa Nam Lê Quý Đôn Mỹ Lương Ngô sĩ Liên 10/30/1996 9A2 8/30/1996 9A 3/6/1996 9D 11/14/1996 6/29/1996 9A3 12/14/1996 9B 4/17/1996 9B 8/23/1996 9B 6/1/1996 9A 4/20/1996 9A3 8/3/1996 9E Minh Khai Kim Hoa Thị trấn Trung Hưng Thường Tín Đồng Tiến Trung Tú Hồng Quang Phương Tú Thăng Long Hồng Hà 12/10/1996 9A 6/13/1996 9A 6/25/1996 9A4 Ninh Hiệp Nam Phong Chu Văn An 109 .1996 9A1 15.50 13.00 13.00 12.00 12.50 12.50 12.50 13.50 12.10.

00 11.00 11.1996 1/25/1996 9A5 9A Đống Đa Phương Độ Ngọc Mỹ Đông Yên Sơn Tây Thạch Thất Kim Giang Phan Đình Giót Cầu Giấy 9D 9D 9A 9A2 11/28/1996 9A5 3/8/1996 9A1 6/15/1996 9 7/13/1996 9E 12/2/1996 9E 2/24/1996 9 9/12/1996 10/15/1996 10/1/1996 2/9/1996 1/8/1996 12/31/1996 8/14/1996 5/19/1996 6/23/1996 19.50 .00 11.00 11.00 11.50 Thanh Xuân Thanh Xuân Cầu Giấy Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Chương Mỹ Đan Phượng 11.50 11.00 Phúc Thọ Quốc Oai Quốc Oai TX Sơn Tây Thạch Thất 11.1996 2/26/1996 9B 9A 9A 9A 9C 9B 9C 9E 9A 9A1 8/3/1996 9A6 6/12/1996 9 11/9/1996 9 11/25/1996 9A 110 .stt 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 Họ và Tên Phạm Thu Hương Trần Khánh Linh Nguyễn Trọng Tuấn Trần Thị Hiền Chi Trần Hoàng Trung Nguyễn Thúy Quỳnh Nguyễn Thị Dung Phạm Thị Bích Phượng Nguyễn Thu Hương Nguyễn Thị Hà My Nguyễn Bích Liên Trịnh Khánh Ly Nguyễn Phương Anh Phùng Thị Thu Hằng Đỗ Thanh Hải Vũ Ngọc Vân Dương Văn Vân Nguyễn Thị Ngọc Phượng Đỗ Thị Quỳnh Trần Thanh Tuyền Nguyễn Thị Ngân Lê Duy Nguyễn Thu Hương Vũ Phương Thảo Phạm Minh Tâm Nguyễn Bá Nam Nguyễn Thị Hồng Hà Đỗ Thị Hương Phạm Thanh Hương Lê Huyền Nga Nguyễn Văn Minh Chu Thị Thúy Nguyễn Thị Minh Tú HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 07/22/1996 10/10/1996 3/5/1996 3/29/1996 9A 9A6 9A 9A1 Liên Mạc Cầu Diễn Mỹ Đình Khương Đình 10/1/1996 2/10/1996 11/15/1996 6/19/1996 12/7/1996 29.50 11.00 Phú Xuyên 10.50 Hoài Đức Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Tây Hồ Tây Hồ Tây Hồ TX Sơn Tây Thanh Oai Thanh Oai 11.SỬ Phú Sơn Dịch Vọng Dịch Vọng Ngô Sĩ Liên Tân Lập Minh Khai Hoàng Long Thượng Cốc Đông Yên Nhật Tân Tứ Liên Quảng An Sơn Tây Cao Viên Cao Viên Nhân Chính Thường Tín Đồng Thái Phú Sơn Tri Trung Quận/Huyện Điểm thi Từ Liêm Từ Liêm Từ Liêm Thanh Xuân Đống Đa 12.00 11.50 11.00 11.00 11.00 11.00 Thanh Xuân Thường Tín Ba Vì Ba Vì 11.09.10.50 11.00 11.00 11.00 12.50 11.00 12.50 12.50 11.1996 16.00 11.06.00 11.50 10.00 11.25 11.00 11.00 10.

00 9.50 Thanh Xuân Thường Tín Ba Vì 6.00 9.00 9.00 10.50 .00 9.00 6.50 6.11.00 Thanh Xuân Ba Vì Ba Đình Cầu Giấy 7.stt 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 Họ và Tên Ngô Thi Phương Uyên Nguyễn Thị Hiền Lê Đình Thành Hoàng Thị Mỹ Linh Trần Thị Thanh Thư Nguyễn Thu Trang Đào Minh Phượng Trần Hoàng Phương Anh Lê Thị Lệ Phùng Thị Thuỳ Dương Vũ Thị Hồng Hạnh Trần Như Thanh Nguyễn Thị Chinh Bùi Phương Oanh Nguyễn Tiến Đạt Nguyễn Hiền Lương Đặng Thị Hòa Chu Thị Thu Thủy Hồ Thu Trà Tạ Thị Mỹ Ninh Phùng Thị Quỳnh Anh Phạm Thị Liên Nguyễn Quỳnh Trang Bùi Thu Trang Trần Minh Huyền Lê Yến Ngọc Bùi Thu Hằng Hà Phương Long Nguyễn Hà Giang HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 05/22/1996 5/22/1996 2/13/1996 10/1/1996 10/10/1996 11/12/1996 8/24/1996 5/12/1996 16.50 Hoài Đức Mỹ Đức 10.00 8.00 Hoài Đức Phúc Thọ Tây Hồ Thanh Xuân Thanh Xuân Thường Tín Ba Vì 9.00 10.50 9.1996 9/24/1996 6/8/1995 1/10/1996 12/21/1996 8/10/1996 9/25/1996 9C 9A 9A0 Thượng Cát Phương Tú NT Tộ An Khánh An Phú Nhân Chính Trung Tú NT Tộ Cao Viên Phú Phương Tản Đà Yên Sở Võng Xuyên Quảng An Thanh Xuân Nam 9C 9A1 9B 9A3 9A 9 9 9A 9B 9A4 4/2/1996 9A3 8/17/1996 9A 9 7/4/1996 5/16/1996 9A2 10/5/1996 9B 3/18/1996 9 7/13/1996 9A1 11/8/1996 9 9H 9E Lương Thế Vinh Minh Cường Phú Sơn Chu Văn An Hồng Quang Tản Đà Nhân Chính Tản Đà Ba Đình Dịch Vọng 10/12/1996 9A5 4/24/1996 9A2 9 4/1/1996 5/22/1996 9A2 Phan Đình Giót Thị Trấn Tản Đà Chu Văn An 10/5/1996 7/7/1996 111 .50 6.00 Thanh Xuân Ứng Hoà Đống Đa Thanh Oai Ba Vì Ba Vì 10.50 8.00 8.50 7.00 10.00 9.00 5.00 9.00 Tây Hồ Ứng Hoà Ba Vì 8.50 10.00 Tây Hồ 5.50 9.00 7.SỬ Quận/Huyện Điểm thi Từ Liêm Ứng Hoà Đống Đa 10.

stt Họ và Tên HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 112 .SỬ Trường Quận/Huyện Điểm thi .

HSGTHCS 2010-2011 113 .SỬ .

SỬ .HSGTHCS 2010-2011 114 .

HSGTHCS 2010-2011 115 .SỬ .

SỬ .HSGTHCS 2010-2011 116 .

HSGTHCS 2010-2011 117 .SỬ .

SỬ .HSGTHCS 2010-2011 118 .

HSGTHCS 2010-2011 119 .SỬ .

SỬ .HSGTHCS 2010-2011 120 .

HSGTHCS 2010-2011 121 .SỬ .

SỬ .HSGTHCS 2010-2011 122 .

00 16.00 15.00 16.75 16.25 16.50 16.25 17.25 16.Amsterdam 9C Hoàng Liệt 9A2 Trưng Vương 9 Thụy Phú 9A Thanh Xuân 9B Vạn Điểm Sơn Đồng 9C Phù Đổng 9C Phù Đổng 9A2 Hà Huy Tập 9H1 Trưng Vương 9A Phụng Thượng 123.25 16.25 17.00 17.00 16.50 16.75 16.00 18.50 16.50 15.00 18.75 16.00 16.00 16.50 .25 17.00 16.1996 6/13/1996 12/13/1996 5/7/1996 10/06/1996 1/18/1996 8/20/1996 11/14/1996 26/3/1996 10/15/1996 8/28/1996 6/11/1996 7/4/1996 1/10/1996 4/25/1996 3/18/1996 9H2 9A1 9H1 Trường Trưng Vương Lương Thế Vinh Trưng Vương Thanh Mỹ 9A5 Ngọc Lâm 9C Kiều Phú Thanh Mỹ 9B Việt-An 9A1 NT Tộ 9E Th Thịnh Thanh Mỹ 9A14 Giảng Võ 9A Phú Thị 9A1 Nguyễn Trãi 9A Phú Thị 9D Đa Tốn 9G Hữu Bằng 9A2 Thường Tín 9A3 Thăng Long 9A3 Thăng Long 9A Hà Nội .50 15.50 15.50 15.KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010-2011 MÔN : ĐỊA LÝ stt 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 Họ và Tên Hoàng Thái Nhật Thu Đặng Phương Chi Nguyễn Gia Linh Nguyễn Khánh Linh Phạm Quỳnh Anh Nguyễn Quý Tỉnh Nguyễn Thị Ngọc Mai Trấn Thúy Hạnh Vũ Lê Quang Mai Hồng Thu Cấn Thị Thu Thúy Nguyễn Hương Như Nguyễn Minh Phượng Tạ Thị Vi Khanh Phùng Việt Anh Lê Thị Xuân Mai Nguyễn Thị Dung Trần Thị Minh Thu Nguyễn Huỳnh Đăng Phúc Vũ Đức Trí Hà Thuý Quỳnh Nguyễn Tiến Mạnh Đỗ Mạnh Cường Trần Thị Hồng Huế Nguyễn Văn Tân Trần Thị Mai Chi Nguyễn Hồng Nam Vũ Thị Khánh Linh Nguyễn Hiếu Tiến Trần Thu Vân Nguyễn Phúc Khang Lê Thị Mai Trang HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 9/23/1996 5/7/1996 6/28/1996 12/16/1996 6/7/1996 3/18/1996 1/23/1996 12/11/1996 2/24/1996 9/17/1996 6/22/1996 10/21/1996 9/19/1996 1/19/1996 9/20/1996 12/21/1996 02.06.75 15.ĐỊA Quận/Huyện Điểm thi Hoàn Kiếm Thanh Xuân Hoàn Kiếm TX Sơn Tây Long Biên Quốc Oai TX Sơn Tây Thanh Xuân Đống Đa Đống Đa TX Sơn Tây Ba Đình Gia Lâm Thanh Xuân Gia Lâm Gia Lâm Thạch Thất Thường Tín Ba Đình Ba Đình Cầu Giấy Hoàng Mai Mê Linh Phú Xuyên Sóc Sơn Thường Tín Hoài Đức Gia Lâm Gia Lâm Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm Phúc Thọ 19.25 16.50 18.00 16.00 16.

75 14.25 15.50 15.75 14.00 15.00 15.75 .00 15.50 15.00 15.50 15.00 15.stt 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Linh Đoàn Thị Quỳnh Anh Nguyễn Thị Thắm Nguyễn Thị Ngọc Huyền Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Thuỷ Phạm Kim Anh Nguyễn Thị Phương Huế Nguyễn Xuân Đức Hoàng Lê Thị Hằng Trần Tuấn Anh Đào Thị Hiền Trịnh Thanh Hường Phạm Thị Huyền Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Bích Ngọc Phạm Mai Anh Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thu Trang Đặng Mạnh Quyết Dương Thị Thu Dương Thị Thúy Nguyễn Thị Phong Lê Trần Trung Nguyễn Thị Ngọc Diệp Bùi Thanh Vân Đào Phương Hạnh Đào Công Nam An Thùy Linh Duy Thị Thục Hiền Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyễn Như Lệ Trần Thị Thanh Thư Nguyễn Thị Lân Phùng Phương Anh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 8/11/1996 11/4/1996 08.00 15.50 15.00 15.75 14.75 14.25 15.1996 6/25/1996 10/30/1996 2/10/1996 11/19/1996 12/13/1996 2/14/1996 9/2/1996 1/10/1996 12/19/1996 2/16/1996 10/15/1996 12/7/1996 9/5/1996 3/4/1996 6/21/1996 4/8/1996 6/20/1996 4/15/1996 7/31/1996 8/25/1996 3/13/1996 7/10/1996 10/13/1996 12/19/1996 2/28/1996 6/22/1996 4/9/1996 5/8/1996 2/22/1996 4/16/1996 2/9/1996 10/8/1996 2/23/1996 9A 9C 9A4 9A 9B 9C 9A1 9A 9A 9C 9A 9A1 9A1 9B 9B 9A 9D 9A1 9A 9A 9A 9A 9A3 9A2 9E 9G 9B 9D 9D 9B 124.25 15.75 14.ĐỊA Trường Quận/Huyện Điểm thi Thạch Thán Quốc Oai TX Sơn Tây Thanh Mỹ Thạch Thất Minh Hà Thường Tín Thường Tín Thường Tín Tự Nhiên Đan Phượng Tân Hội Đông Anh Uy Nỗ Hai Bà Trưng Hà Huy Tập An Khánh Hoài Đức Hoàng Mai Định Công Long Biên Ngọc Thụy Phú Minh Phú Xuyên Khai Thái Phú Xuyên Phương Liệt Thanh Xuân Hermann Gmeiner Cầu Giấy Gia Lâm Dương Hà Gia Lâm Dương Hà Hai Bà Trưng Ngô Gia Tự Hoàng Mai Tân Định Long Biên Ngọc Lâm Vân Nam Phúc Thọ Phụng Thượng Phúc Thọ Phụng Thượng Phúc Thọ Đông Yên Quốc Oai Cầu Diễn Từ Liêm TX Sơn Tây Thanh Mỹ Phương Liệt Thanh Xuân Dịch Vọng Cầu Giấy Đông Anh Liên Hà Hai Bà Trưng Ngô Gia Tự Dương Liễu Hoài Đức Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức Hoàng Mai Lĩnh Nam Long Biên Việt Hưng Sài Sơn Quốc Oai TX Sơn Tây Thanh Mỹ 15.75 14.00 15.25 15.25 15.00 15.25 15.00 15.25 15.75 14.25 15.00 15.75 14.25 15.00 15.00 14.50 15.07.

25 14.00 14.ĐỊA Quận/Huyện Điểm thi Thạch Thất Thường Tín Cầu Giấy Từ Liêm Thạch Thất Ba Vì Chương Mỹ Đông Anh Gia Lâm Hà Đông Hoàng Mai Từ Liêm Thạch Thất Thường Tín Ba Đình Ba Vì Chương Mỹ Đông Anh Đông Anh Đông Anh Đống Đa Đống Đa Hà Đông Hai Bà Trưng Hoài Đức Hoàng Mai Hoàng Mai Mê Linh Phú Xuyên Phúc Thọ Từ Liêm TX Sơn Tây Thạch Thất Hoài Đức Long Biên Mê Linh 14.12.25 14.25 14.00 14.75 13.25 14.50 14.00 14.00 14.00 14.04.00 14.75 14.25 14.25 14.02.25 14.00 14.00 14.75 .1996 2/18/1996 9/25/1996 4/24/1996 9C 9A2 9A 9A6 9A 9 9 9C 9D 9K5 9D 9A6 9A 9A 9A1 9 9 9A 9C 9D 9A5 9A3 9B 9A Dị Nậu Thường Tín Hà Nội .00 14.1996 1/23/1996 16/05/1996 1/30/1996 18.stt 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 Họ và Tên Nguyễn Thị Tố Uyên Đỗ Thị Vân Anh Trần Mỹ Linh Trần Thị Hồng Nhung Đỗ Phương Mai Đỗ Viết Viên Đặng Thị Thanh Loan Đặng Thị Quỳnh Lê Thị Giang Thanh Nguyễn Thị Hương Ly Cao Thị Thanh Tuyền Trần Quang Trung Nguyễn Minh Tuấn Lê Thị Thu Thủy Nguyễn Thuỳ Tiên Phùng Thị Thu Vũ Thanh Thảo Nguyễn Thị Thúy Hằng Lã Thị Thùy Linh Lê Hồng Nhung Vũ Thị Tú Anh Trần Linh Chi Lê Thị Huyền Đặng Ngọc Minh Diệp Nguyễn Diệu Linh Nguyễn Giang Sơn Nguyễn Lê Ánh Tiên Phạm Văn Tuấn Đặng Minh Thúy Hoàng Thị Mến Nguyễn Tiến Nam Đỗ Hoài Thu Phùng Thị Hoàng Yến Vũ Thị Trang Lâm Tiến Tân Nguyễn Văn Tuấn HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 22.00 14.00 14.00 14.25 14.00 14.75 14.03.1996 10/20/1996 7/13/1996 12/25/1996 6/5/1996 7/27/1996 1/13/1996 2/23/1996 18.50 14.75 13.00 14.25 14.00 14.1996 5/10/1996 4/1/1996 5/2/1996 3/11/1996 3/30/1996 11/29/1996 9/19/1996 10/16/1996 10/7/1996 9/11/1996 3/17/1996 12/4/1996 1/19/1996 1/2/1996 7/24/1996 9/12/1996 1/4/1996 01/04/1996 9/10/1996 09.00 14.00 13.50 14.00 14.00 14.Amsterdam Cầu Diễn Thạch Thất Phú Châu Ngọc Hoà Nguyễn Huy Tưởng Đa Tốn Lê Lợi Yên Sở Cầu Diễn Thạch Thất Liên Phương Nguyễn Trãi Đồng Thái Ngô sĩ Liên Vân Hà Uy Nỗ Xuân Nộn LT Kiệt NT Tộ Yên Nghĩa Đoàn Kết Vân Côn Lĩnh Nam Tân Mai Tự Lập Thụy Phú Vân Phúc Xuân Đỉnh Sơn Tây Thạch Thất Vân Côn Gia Thụy Trưng Vương 9C 9B 9D 9 9A 9A 9A 9A1 9A1 125.

50 13.25 13.ĐỊA Quận/Huyện Điểm thi Cầu Giấy Cầu Giấy Hà Đông Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Mỹ Đức Sóc Sơn Sóc Sơn Tây Hồ Tây Hồ Thanh Xuân Thanh Xuân Đống Đa Hà Đông Long Biên Phú Xuyên Phú Xuyên Phúc Thọ Thanh Xuân Thường Tín Ứng Hoà Cầu Giấy Đông Anh Đông Anh Đống Đa Đống Đa Hà Đông Hoàng Mai Long Biên Phúc Thọ Phúc Thọ Tây Hồ Từ Liêm Ba Đình Ba Đình Cầu Giấy 13.50 13.50 13.00 13.75 12.50 13.25 13.50 13.stt 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 Họ và Tên Đỗ Ngọc Thành Nguyễn Thị Huyền Trang Bùi Thị Mai Lê Minh Ngọc Nguyễn Ngọc Toàn Nguyễn Thị Thanh Hoàng Khánh Huyền Bùi Thị Hương Giang Trần Thanh Bình Nguyễn Thu Hà Đào Ngô Bảo Ngân Đỗ Như Nguyệt Đỗ Hiền Lê Lê Kỳ Duyên Trần Thu Hòa Lê Tuấn Anh Trần Thị Hương Dương Hồng Loan Phạm Công Thành Đỗ Thị Huyền Đặng Thị Loan Nguyễn Phú Thành Nguyễn Ngân Hà Nguyễn Lan Ninh Nguyễn Diệu Ngân Hà Đỗ Kiều Trang Trần Ngọc Quỳnh Huỳnh Thị Phương Anh Nguyễn Thị Bích Ngọc Nguyễn Thùy Dung Hoàng Thị Lan Hoàng Thuỳ Dương Giáp Mai Linh Đoàn Ngọc Binh Nguyễn Ngọc Mai Vũ Hà My HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 7/16/1996 2/3/1996 11/29/1996 7/11/1996 10/23/1996 10/26/1996 12/12/1996 11/9/1996 8/23/1996 10/11/1996 1/7/1996 11/25/1996 3/13/1996 4/29/1996 3/28/1996 7/30/1996 3/31/1996 1/20/1996 3/10/1996 8/18/1996 1/11/1996 2/17/1996 4/9/1996 2/13/1996 5/17/1996 8/6/1996 12/2/1996 10/5/1996 2/11/1996 9/26/1996 7/31/1996 5/18/1996 10/17/1996 11/28/1996 2/20/1996 6/16/1996 9A2 9A2 9K3 9A 9A 9A 9C 9A 9A7 9G 9A1 9H 9A9 9A1 9D 9A2 9A 9A 9A1 9B 9A 9A1 9G 9H 9A0 9G 9A4 9A 9G 9A 9A 9A 9A5 9A2 9A13 9K Nguyễn Tất Thành Nguyễn Tất Thành Lê Lợi Ngô Gia Tự Ngô Gia Tự Phù Lưu Tế Thị trấn Đức Hoà Chu Văn An Đông Thái Lương Thế Vinh Việt-An NT Tộ Nguyễn Trãi Long Biên Trần Phú Khai Thái Tam Thuấn Phương Liệt Liên Phương Sơn Công Cầu Giấy Cổ Loa Cổ Loa NT Tộ Phương Mai Nguyễn Trãi Định Công Ngọc Thụy Tam Thuấn Long Xuyên Quảng An Cầu Diễn Thành Công Giảng Võ Lê Quý Đôn 126.50 13.00 13.50 13.00 13.50 13.00 13.00 13.25 13.25 13.00 12.00 13.50 13.25 13.00 13.00 13.50 13.50 13.50 13.25 13.25 13.00 13.75 12.25 13.25 13.00 13.00 13.75 .

25 12.50 12.50 12.ĐỊA Quận/Huyện Điểm thi Cầu Giấy Đan Phượng Hoài Đức Mê Linh Phú Xuyên Quốc Oai Tây Hồ TX Sơn Tây Thanh Xuân Thường Tín Thường Tín Ứng Hoà Ba Vì Ba Vì Cầu Giấy Chương Mỹ Hà Đông Sóc Sơn Sóc Sơn Tây Hồ Thanh Trì Thanh Xuân Ứng Hoà Cầu Giấy Đan Phượng Đông Anh Đông Anh Đống Đa Hà Đông Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Sóc Sơn Từ Liêm Ba Vì Đống Đa 12.00 12.75 12.25 12.25 12.75 12.50 12.25 12.stt 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 Họ và Tên Nguyễn Phương Thanh Nguyễn Thị Thỏa Hoàng Thị Mến Nguyễn Thanh Hải Nguyễn Xuân Mạnh Nguyễn Thị Hải Thương Phạm Bảo Ngân Trương Thị Mai Linh Lê Thị Diệu Hương Lê Minh Châu Nguyễn Thị Thanh Hằng Phùng Ngọc Phong Phùng Văn Ba Nguyễn Thị Thu Hằng Nguyễn Đình Dương Trần Thị Loan Nguyễn Thị Ngọc Hoàng Phưong Lan Nguyễn Thị Nga Hoàng Trọng Hiếu Phạm Thị Minh Ngọc Mai Hải Đăng Đinh Thị Phượng Bùi Diệp Hương Nguyễn Thuỳ Dung Phạm Thu Hường Ngô Thị Hải Vân Phạm Ngọc Linh Nguyễn Khánh Linh Đỗ Nhật Hà Nguyễn Văn Bính Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyễn Thị Giang Nguyễn Thị Phương Anh Phan Thị Mến Nguyễn Mỹ Huyền HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 06/03/1996 4/6/1996 11/14/1996 11/9/1996 5/26/1996 3/15/1996 2/16/1996 6/18/1996 11/24/1996 5/23/1996 5/21/1996 9/22/1996 5/10/1996 1/24/1996 4/24/1996 5/10/1996 1/1/1996 22/7/1996 20/9/1996 6/9/1996 11/24/1996 9/15/1996 1/14/1996 13/12/1996 5/21/1996 3/24/1996 4/14/1996 1/14/1996 7/15/1996 4/9/1996 9/9/1996 12/27/1996 27/8/1996 3/24/1996 11/27/1996 11/3/1996 9A 9B Hà Nội .50 12.25 12.25 12.75 12.50 12.50 12.25 12.Amsterdam Đan Phượng Nam Hồng Việt Hùng NT Tộ Nguyễn Trãi Trần Phú Phúc Hòa Thạch Thán Phù Linh Xuân Phương Vạn Thắng NT Tộ 9A 9A4 9B 9G 9A4 9C 9B 9D 9 9 9A1 9 9B 9A 9A 9B 9I 9A 9B 9A 9B 9D 9A 9A0 9A1 9A2 9A 9A 9A 9B 9 9A3 127.75 12.50 12.75 12.25 12.50 12.50 12.75 12.75 12.50 12.75 12.50 12.00 .75 12.25 12.25 12.75 12.75 12.Amsterdam Tân Lập Nguyễn Văn Huyên Thạch Đà Trần Phú Sài Sơn Đông Thái Sơn Tây Phan Đình Giót Liên Phương Hòa Bình Nguyễn Thượng Hiền Đồng Thái Phú Châu Nguyễn Tất Thành Bê Tông Yên Nghĩa Thanh Xuân Minh Trí Quảng An TT Văn Điển Việt-An Hồng Quang Hà Nội .25 12.75 12.

00 11.00 12.00 12.75 11.stt 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 Họ và Tên Nguyễn Hữu Khánh Nguyễn Thuỷ Tiên Phùng Thị Thu Hằng Nguyễn Thị Hương Giang Nguyễn Văn Nam Phùng Thị Kim Tuyến Phạm Minh Ngọc Phùng Thanh Thản Trịnh Thị Tâm Trịnh Thị Hường Nguyễn Thu Huyền Phạm Ngọc Anh Phạm Thị Thu Phí Thị Hiền Bùi Thị Ngọc Bích Phạm Hoàng Duy Anh Bùi Minh Hằng Phạm Thị Mỹ Linh Đỗ Thị Phượng Trịnh Mỹ Linh Ngô Thu Hiền Nguyễn Thảo My Đỗ Anh Thu Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Ánh Dương Đào Thị Thu Thuỷ Lê Phương Hà Phạm Ngọc Diệp Dương Thị Hồng Ngọc Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Chuyên Hoàng Thị Lưu Nguyễn Thị Hoàn Nguyễn Thị Hồng Thắm Nguyễn Thị Thanh Giang Nguyễn Thị Kim Oanh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 4/8/1996 6/19/1996 7/14/1996 17.25 11.00 12.05.25 11.50 11.Phong Sắc Ngô Sĩ Liên Thanh Trì Kim Hoa Hương Sơn Xuy Xá Trung Giã Liên Ninh Minh Cường Cổ Đô 9B 9B 9C 9A1 9 9 9C 9E 9A 9B 9 9K3 9B 9D 9A 9B 9A4 9C 9H2 9A3 9A5 9A12 9 9A1 9A10 9C 9A 9B1 9A 9A 9C 9A 9 128.75 11.00 11.50 11.25 11.00 11.00 11.ĐỊA Quận/Huyện Điểm thi Long Biên Long Biên TX Sơn Tây Thạch Thất Thạch Thất Thanh Trì Cầu Giấy Chương Mỹ Chương Mỹ Đan Phượng Đan Phượng Hai Bà Trưng Mê Linh Ba Vì Hà Đông Hai Bà Trưng Sóc Sơn Sóc Sơn Ứng Hoà Cầu Giấy Đan Phượng Hoàn Kiếm Mê Linh Tây Hồ Ba Đình Chương Mỹ Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm Hoàng Mai Mê Linh Mỹ Đức Mỹ Đức Sóc Sơn Thanh Trì Thường Tín Ba Vì 12.75 11.75 11.50 11.00 11.00 11.50 11.25 11.00 12.00 10.1996 08.00 11.00 12.02.00 11.00 11.25 11.00 11.50 11.75 11.00 11.1996 4/18/1996 7/9/1996 1/6/1996 5/6/1996 4/30/1996 3/11/1996 10/21/1996 2/22/1996 9/11/1996 12/18/1996 2/9/1996 24/12/1996 23/8/1996 6/11/1996 7/2/1996 11/11/1996 6/19/1996 2/27/1996 9/18/1996 8/6/1996 2/13/1996 1/15/1996 7/26/1996 11/27/1996 12/14/1996 10/5/1996 5/14/1996 29/9/1996 8/11/1996 6/30/1996 7/19/1996 9B 9D Ngọc Thụy Long Biên Trung Hưng Chàng Sơn Thạch Thất Liên Ninh Hermann Gmeiner Ngô sĩ Liên Bê Tông Tân Lập Tân Lập Lương Yên Đại Thịnh B Vân Hòa Lê Lợi Ngô Gia Tự Thị trấn Phù Linh Trường Thịnh Nguyễn Tất Thành Tân Hội Trưng Vương Trưng Vương Chu Văn An Giảng Võ Ngô sĩ Liên Ng.75 .50 11.75 11.75 11.

75 10.75 9.50 10.25 10.50 10.25 10.25 10.75 9.50 10.75 9.50 10.25 10.00 10.75 10.75 9.50 10.50 10.05.00 10.75 9.50 .75 9.stt 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 Họ và Tên Đặng Hằng Ngân Nguyễn Thị Kim Oanh Đỗ Thị Diễm Ngọc Nguyễn Công Thắng Nguyễn Thị Phương Trịnh Anh Tuấn Vũ Thu Thuỷ Ngô Thị Ngọc Ánh Nguyễn Thị Thuỷ Nhâm Phương Linh Đào Thùy An Lê Văn Hoà Hoàng Thanh Xuân Lê Thị Phong Lan Nguyễn Thị Hồng Yến Nguyễn Thị Thúy Hằng Nguyễn Thúy Hằng Cồ Huy Vũ Nguyễn Duy Hải Đăng Nguyễn Thảo Yến Nguyễn Thị Lý Lê Thanh Loan Nguyễn Thị Thuỳ Linh Nguyễn Văn Hợp Trần Thu Thuỷ Phùng Anh Linh Trần Minh Thuý Đinh Thị Thúy Nga Nguyễn Thị Thúy Nguyệt Trương Diệu Anh Tưởng Phi Linh Anh Nguyễn Thị Loan Bùi Thị Nga Nguyễn Thị Huế Hoàng Thị Ngọc Thoa Vũ Thị Như Huyền HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 1/22/1996 11/24/1996 1/9/1996 4/10/1996 19.75 9.1996 3/8/1996 5/29/1996 12/14/1996 7/11/1996 3/17/1996 5/24/1996 2/26/1996 11/1/1996 6/25/1993 8/31/1996 6/30/1996 10/31/1996 7/4/1996 16.25 10.00 9.08.00 10.00 10.00 10.ĐỊA Quận/Huyện Điểm thi Chương Mỹ Chương Mỹ Mê Linh Mê Linh Thạch Thất Thanh Trì Ba Đình Ba Vì Đan Phượng Đống Đa Hoàn Kiếm Mỹ Đức Phú Xuyên Thanh Trì Ba Vì Phú Xuyên Từ Liêm Từ Liêm Thạch Thất Thanh Trì Ba Vì Gia Lâm Long Biên Mỹ Đức Tây Hồ TX Sơn Tây Ba Đình Đan Phượng Đan Phượng Hà Đông Hà Đông Mỹ Đức Mỹ Đức Thanh Trì Thanh Trì Mỹ Đức 10.1996 7/7/1996 8/18/1996 9/28/1996 11/22/1996 6/5/1996 10/19/1996 10/8/1996 8/19/1996 10/10/1996 4/20/1996 8/23/1996 8/2/1996 10/31/1996 10/16/1996 12/10/1995 2/13/1996 2/11/1996 9 9 9A3 9A2 9C 9E 9G 9 9A 9A 9K2 9B 9C 9A6 9 9A1 9A5 9C 9A 9D 9 9D 9B 9A1 9A Ngô sĩ Liên Ngô sĩ Liên Trưng Vương Trưng Vương Chàng Sơn TT Văn Điển Nguyễn Công Trứ Thụy An Liên Hồng Phương Mai Trưng Vương Hùng Tiến Phú Minh Tả Thanh Oai Cam Thượng Trần Phú Cầu Diễn Mỹ Đình Thạch Thất Tứ Hiệp Phú Phương Đa Tốn Phúc lợi Lê Thanh Phú Thượng Trung Hưng Giảng Võ Trung Châu Lương Thế Vinh Lê Lợi Lê Lợi Hương Sơn An Tiến Hữu Hoà Vạn Phúc Đại Hưng 9A14 9A 9C 9K1 9K1 9A1 9B 9A 9C 9A 129.75 9.75 9.75 10.25 10.50 10.75 10.50 10.75 10.75 10.

02.09.00 8.50 9.00 9.50 8.01.00 9.25 .1996 31.stt 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 Họ và Tên Đỗ Tài Khang Vũ Thị Ngọc Anh Nguyễn Thị Huyền Trang Nguyễn Thị Hoài Thu Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Thị Thu Đông Nguyễn Hải Yến Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Tiến Mạnh Định Thị Mai Lan Hoàng Nam Nguyễn Hồng Trang Lê Thị Hồng Thao Ngô Thị Hạnh Nguyễn Lê Ngọc Anh Hoàng Thùy Dương Nguyễn Thị Thu Hằng Hoàng Thị Hà Nguyễn Thị Thuỳ Linh Nguyễn Hữu Hoàn Phan Quốc Anh Nguyễn Linh Trang Nguyễn Thị Thu Hoài Nguyễn Thị Tính Đinh Văn Nam Nguyễn Huy Thực Nguyễn Bảo Ngọc Nguyễn Hồng Nhung Nguyễn Mạnh Tiến Vũ Trọng Thưởng Mai Thị Tâm Đoàn Thuỷ Chúc Trieu Thuỳ Linh Nguyễn Thị Hồng Nhung Nguyễn Đình Học Nguyễn Công Mạnh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 8/10/1996 9/11/1996 29/5/1996 8/18/1996 4/28/1996 7/6/1996 8/26/1996 6/9/1996 2/20/1996 9/13/1996 10/18/1996 12/2/1996 1/10/1996 4/27/1996 11/16/1996 10/7/1996 11/25/1996 2/29/1996 4/27/1996 19.25 9.00 8.25 8.50 8.25 8.50 8.75 7.00 8.00 9.50 7.09.50 8.25 9.1996 9A 9A 9D 9A 9A 9A 9B 9B 9A 9A10 9H2 9A 9A2 9A6 9A 9A 9G 9A 9 9A 9 9B 9C 9 9A2 9A5 9D 9B 9C 9E 9A 9A 9B Trường Quận/Huyện Điểm thi Tam Thuấn Phúc Thọ Kiều Phú Quốc Oai Thị trấn Sóc Sơn Đan Phượng Đan Phượng Mỹ Đức Vạn Kim Phượng Cách Quốc Oai Tứ Liên Tây Hồ Hòa Nam Ứng Hoà Gia Lâm Yên Viên Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức Hoàn Kiếm Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm Trưng Vương Mê Linh Thanh Lâm A Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức Hoàn Kiếm Thanh Quan Hoàn Kiếm Ngô Sĩ Liên Hoàng Mai Định Công Đồng Quang Quốc Oai Đông Thái Tây Hồ Thanh Oai Cao Dương Liên Ninh Thanh Trì Yên Hòa Cầu Giấy Ngô sĩ Liên Chương Mỹ Vân Côn Hoài Đức Mỹ Đức Thượng Lâm Thanh Oai Hồng Dương Ngô sĩ Liên Chương Mỹ Chu Văn An Tây Hồ Tây Tựu Từ Liêm Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Thanh Oai Tân Ước Ba Đình Nguyễn Công Trứ Tân Triều Thanh Trì Kiều Phú Quốc Oai Thanh Oai Dân Hòa Thanh Oai Đỗ Động 130.1996 6/12/1996 8/21/1996 02/17/1996 8/18/1996 29.25 8.50 9.00 9.50 9.50 7.00 8.1996 2/18/1996 4/27/1996 1/27/1996 17.00 7.25 7.ĐỊA 9.50 8.25 8.50 8.25 9.25 7.50 8.50 8.12.25 9.25 8.25 9.1996 9/21/1996 12/24/1996 12/23/1996 2/22/1996 9/18/1996 23.

1996 9A Dân Hòa 4/19/1996 9A Hòa Phú 3/29/1996 9A Minh Khai 10/2/1996 9B Hông Quang 4/19/1996 9C Nguyễn Thượng Hiền 15.00 4.00 6.25 .01.stt 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 Họ và Tên Nguyễn Hương Thảo Trịnh Thị Hương Giang Vương Thị Ngọc Mai Vũ Thành Đạt Lê Thị Thúy Nguyễn Thị Ly Nguyễn Thị Vân Anh Bùi Lê Việt Trung Nguyễn Thị Lệ Hằng Đỗ Thị Uyên HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 2/3/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền 09.1996 9A1 Thanh Cao 131.75 5.1996 9B Tân Ước 30.50 4.75 6.00 5.1996 9B Hồng Dương 31.ĐỊA Quận/Huyện Điểm thi Ứng Hoà Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Ứng Hoà Từ Liêm Ứng Hoà Ứng Hoà Thanh Oai Thanh Oai 7.25 6.10.07.1996 9A Dân Hòa 07.03.06.50 6.25 6.

ĐỊA .HSGTHCS 2010-2011 132.

ĐỊA .HSGTHCS 2010-2011 133.

HSGTHCS 2010-2011 134.ĐỊA .

ĐỊA .HSGTHCS 2010-2011 135.

ĐỊA .HSGTHCS 2010-2011 136.

HSGTHCS 2010-2011 137.ĐỊA .

ĐỊA .HSGTHCS 2010-2011 138.

ĐỊA .HSGTHCS 2010-2011 139.

ĐỊA .HSGTHCS 2010-2011 140.

50 17.00 17.75 16.00 18.75 .50 17.00 17.50 18.50 18.00 18.00 17.GDCD Quận/Huyện Điểm thi Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm Tây Hồ Thanh Xuân Ba Đình Hà Đông Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm Đống Đa Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm Phúc Thọ Tây Hồ Từ Liêm Từ Liêm Từ Liêm Từ Liêm Đống Đa Gia Lâm Hai Bà Trưng Phúc Thọ Phúc Thọ Từ Liêm Từ Liêm Hai Bà Trưng Mỹ Đức 19.50 17.50 18.00 17.50 17.00 18.50 17.00 19.00 16.50 17.25 17.50 17.00 17.00 17.KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010-2011 MÔN : GIÁO DỤC CÔNG DÂN stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp Trường 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Nguyễn Thị Ngọc Diệp Nguyễn Thị Hà Thanh Trần Hoài Thu Lê Linh Chi Nguyễn Thị Hoàng Anh Nguyễn Lê Ngọc Anh Đoàn Linh Hương Lý Diệu Linh Nguyễn Trọng Hoàng Nam Trần Châu Giang Nguyễn Quốc Bình Nguyên Lê Sao Mai Đặng Thục Hà My Nguyễn Bảo Yến Hồ Thị Hồng Phúc Nguyễn Thị Thu Hiền Võ Anh Thư Nguyễn Thị Hiền Đinh Kiều Loan Nguyễn Phương Thảo Vũ Việt Chinh Nguyễn Thu Thảo Nguyễn Thị Lan Trần Bình Minh Lê Thị Hồng Đỗ Thị Thu Hương Nguyễn Thị Vân Anh Trần Hồng Thịnh Mai Cơ Phạm Thị Quỳnh Hoa 12/28/1996 7/19/1996 5/8/1996 9/3/1996 10/16/1996 11/23/1996 1/3/1996 6/30/1996 12/15/1996 12/8/1996 8/31/1996 9/17/1996 5/11/1996 11/22/1996 3/18/1996 4/25/1996 1/30/1996 10/20/1996 01/15/1996 10/1/1996 9/27/1996 11/1/1996 1/7/1996 2/11/1996 1/3/1996 5/19/1996 7/21/1996 8/28/1996 5/8/1996 1/1/1996 9A5 9B 9D 9E 9A10 9A4 9A9 9K5 Ng.00 17.50 17.50 17.50 17.Phong Sắc Lương Yên Quỳnh Mai Nguyễn Du Chu Văn An Phan Đình Giót Giảng Võ Lê Lợi Lê Ngọc Hân Ngô Sĩ Liên Phương Mai Tô Hoàng Ngô Quyền Lê Ngọc Hân Thanh Quan Võng Xuyên Chu Văn An Cầu Diễn Liên Mạc Cầu Diễn Xuân Đỉnh BV Đàn Phù Đổng Lê Ngọc Hân Võng Xuyên Ngọc Tảo Cầu Diễn Thụy Phương Minh Khai Đốc Tín HSGTHCS 2010-2011 9B 9A3 9E 9A2 9A 9H 9A1 9A 9A1 9A6 9A 9A6 9E 9A2 9C 9I 9A 9A 9A6 9A 9A1 9B 141 .00 19.00 18.

00 Đông Anh 16.25 Ba Đình 16.50 Từ Liêm 16.75 Ba Đình 15.50 16.75 16.50 Đông Anh 15.00 Thanh Xuân 16.50 Ba Đình 15.50 Hai Bà Trưng 16.00 Hà Đông 16.75 16.50 Ba Đình 15.75 16.25 Mê Linh 16.00 Ba Đình 16.00 Tây Hồ 16.00 Mỹ Đức 15.75 Phúc Thọ 15.50 .00 Hoàng Mai 16.25 Thanh Trì 16.75 Thanh Trì 15.25 Thanh Trì 16.GDCD Quận/Huyện Điểm thi Phúc Thọ Sóc Sơn Thanh Trì Đống Đa Gia Lâm 16.00 Tây Hồ 16.stt 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 Họ và Tên Ngày sinh Nguyễn Thị Chung 7/6/1996 03/11/1996 Trần Thị Thu Phương 7/28/1996 Nguyễn Thị Thu Thảo Nguyễn Thị Bảo Ngọc 1/5/1996 Đặng Thị Hiên 7/1/1996 Kiều Thị Lan Anh 1/24/1996 Nguyễn Hồng Nhung 6/11/1996 Vũ Thị Thanh Thư 4/28/1996 Ngô Ngân Hà 2/25/1996 Nguyễn Thị Thu Hằng 3/11/1996 7/15/1995 Nguyễn Thị Lam 5/18/1996 Nguyễn Hải Thư 2/25/1996 Giang Thị Thuỳ Nguyễn Thị Thu Ngân 2/22/1996 Ngô Hà Mai Trang 5/28/1996 Trần Thu Trang 1/22/1996 Nguyễn Thị Mai Anh 12/28/1996 Lã Thu Huyền 3/26/1996 Trần Nguyễn Quỳnh Phương 10/25/1996 Lương Thị Ngọc Lan 5/1/1996 Nguyễn Trúc Anh 6/28/1996 Công Ngọc Chi 6/2/1996 Nguyễn Bảo Mỹ Linh 3/22/1996 Đặng Hà Phương 10/17/1996 6/25/1996 Nguyễn T Minh Nguyên Lưu Thị Hải Anh 8/23/1996 12/28/1996 Trần Thị Ngọc Luyến 1/9/1996 Tạ Hữu Hoàn 3/13/1996 Nguyễn Tá Sơn Lê Ngọc Minh Châu 5/18/1996 Lương Huyền My 23/07/1996` Phí Quỳnh Anh 12/2/1996 Bùi Ngọc Bích Hường 8/6/1996 HSGTHCS 2010-2011 Lớp Trường 9A 9D 9E Liên Hiệp Phú Cường TT Văn Điển 9A1 9D 9A2 9D 9E 9A5 9A 9A 9A 9C BV Đàn Phù Đổng Trần Phú Mỹ Đình Xuân Đỉnh Tây Sơn Văn Khê B Đại Áng Tân Triều Tân Triều 9A 9A8 9A13 9D 9A 9K5 9C 9A 9A 9I Phan Chu Trinh Giảng Võ Giảng Võ Xuân Nộn Kiêu Kỵ Lê Lợi Trần Phú Chu Văn An Phú Thượng Đông Thái Phùng Hưng Kim Giang Đại Hưng Phụng Thượng Đại Áng TT Văn Điển 9A13 9B 9A12 9G Giảng Võ Phan Chu Trinh Giảng Võ Cổ Loa 9A 9A11 9A 9D 9A1 142 .75 Thanh Trì 15.00 Ba Đình 16.00 TX Sơn Tây 16.50 Phú Xuyên 16.50 Từ Liêm 16.25 Thanh Trì 16.00 Gia Lâm 16.00 Tây Hồ 16.

00 15.00 15.75 14.50 15.75 14.25 15.50 14.50 15.00 15.25 15.GDCD 15.50 15.00 15.00 15.00 15.25 15.00 15.50 15.75 14.50 15.00 15.00 15.50 .00 15.25 15.stt 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 Họ và Tên Nguyễn Thị Khánh Huyền Lê Hương Trà Hoàng Thị Lý Nguyễn Hoài Anh Nguyễn Ngọc Anh Hoàng Thị Giang Nguyễn Thị Thanh Huyền Phạm Thị Kim Yến Đặng Hải Anh Hà Thị Xuân Doãn Hoài Phương Nguyễn Thị Mai Đoàn Bảo Yến Chu Thị Nhung Lê Thùy Linh Phạm Thị Hạnh Đào Thị Thanh Tâm Nguyễn Thanh Nga Bùi Thị Xiêm Lê Tiến Đức Cao Thị Khánh Vinh Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nguyễn Lan Hương Nguyễn Hồng Vân Nguyễn Thị Ngọc Ánh Bùi Túc Chi Nguyễn Mạnh Cường Trần Duy Thanh Huyền Nguyễn Thị Năm Phạm Thị Hồng Nhung Phùng Huyền Trang Nguyễn Thị Quỳnh Trang Nguyễn Thị Thu Hà HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 12/24/1996 5/31/1996 1/25/1996 1/1/1996 1/25/1996 5/8/1996 30/9/1996 9C 9C Nguyễn Huy Tưởng Đa Tốn An Khánh Tân Định Đền Lừ Quang Minh Trung Giã Thụy Phương BV Đàn Lê Lợi Vân Phúc Thanh Xuân Ngũ Hiệp 6/10/1996 1/2/1996 1/2/1996 2/23/1996 29/5/1996 8/13/1996 9B 9D 9A 9D 9A 9A1 9K1 9A 9A 9E 11/30/1996 9G 3/23/1996 9A 8/5/1996 9A 5/27/1996 9C 4/14/1996 9A1 3/8/1996 3/2/1996 9A 7/23/1996 9D 23/02/1996 9B 3/23/1996 9E 7/11/1996 9D 2/22/1996 1/30/1996 9A4 10/26/1996 9A 11/14/1996 9A 13/7/1996 9A 28/3/1996 12/14/1996 8/30/1996 3/25/1996 Quận/Huyện Điểm thi Đông Anh Gia Lâm Hoài Đức Hoàng Mai Hoàng Mai Mê Linh Sóc Sơn Từ Liêm Đống Đa Hà Đông Phúc Thọ Sóc Sơn Thanh Trì Đông Anh Đống Đa Gia Lâm Gia Lâm Cổ Loa Quang Trung Yên Viên Phù Đổng Nguyễn Trãi Hà Đông An Khánh Hoài Đức Hoàn Kiếm Lê Lợi Hoàng Mai Yên Sở Trung Giã Sóc Sơn Đông Thái Tây Hồ Nhật Tân Tây Hồ TX Sơn Tây Sơn Tây Phan Đình Giót Thanh Xuân Mê Linh Văn Khê B Hát Môn Phúc Thọ Mai Đình Sóc Sơn 9A Nam Sơn Sóc Sơn Ba Đình 9A1 Thành Công Ba Đình 9C Phan Chu Trinh 9C Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 143 .25 15.00 15.50 14.50 15.50 15.50 15.00 14.75 14.00 15.

50 14.00 14.50 14.50 14.50 14.50 14.25 14.00 14.50 14.00 14.50 14.25 14.00 14.50 14.50 14.50 14.GDCD Quận/Huyện Điểm thi Đông Anh Đông Anh Đông Anh Đông Anh Hoài Đức Hoàng Mai Long Biên Long Biên Mỹ Đức Phú Xuyên Phú Xuyên Tây Hồ Tây Hồ TX Sơn Tây Thanh Trì Thanh Trì Mê Linh Mê Linh Thanh Trì Ba Đình Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Đống Đa Gia Lâm Gia Lâm Gia Lâm Hà Đông Hoài Đức Hoài Đức Hoàn Kiếm Hoàng Mai Long Biên 14.00 14.00 14.50 14.00 14.50 14.50 14.50 14.00 14.00 14.50 14.00 14.50 14.25 14.00 14.00 14.stt 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 Họ và Tên Dương Phương Hoa Tô Thị Huệ Công Thị Khánh Huyền Đồng Lệ Thu Phạm Thu Phương Nguyễn Quỳnh Anh Nguyễn ThanhNga Lương Thị Thủy Trang Nguyễn Thị Thu Thuỷ Trần Lan Anh Lê Thị Minh Thúy Lê Phương Anh Nguyễn Khánh Linh Vũ Lan Phương Trần Thị Thanh Huyền Lê Tô Vân Trang Lê Thị Mai Lưu Thị Tâm Nguyễn Thị Thu Hiền Nguyễn Minh Hằng Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Thi Bích Ngọc Hoàng Sơn Nguyễn Linh Trang Trần Thị Vân Anh Đới Thị Thu Hà Nguyễn Thị Hiền Vũ Thị Trà Giang Phạm Hồng Quyên Đinh Thị Kim Thu Bùi Thị Anh Thư Nguyễn Thu Hằng Kiều Ngọc Ánh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 11/24/1996 9G 6/29/1996 9A 5/21/1996 9A 2/29/1996 9D 1/19/1996 9/19/1996 9A 1/1/1996 9A 3/17/1996 9A1 10/8/1996 9B 11/5/1996 9A 7/29/1996 9A 9/5/1996 9A9 10/1/1996 9A9 11/22/1996 10/15/1996 9E 3/4/1996 9C 8/12/1996 5/23/1996 1/23/1996 Trường Liên Hà Nguyên Khê Việt Hùng Thị trấn Nguyễn Văn Huyên Vĩnh Hưng Thạch Bàn Gia Thụy Thượng Lâm Hồng Minh Tri Trung Chu Văn An Chu Văn An Sơn Tây Tân Triều Liên Ninh 9B 9A 9A Quang Minh Thanh Lâm B Tân Triều 12/25/1996 9A6 10/18/1996 9 3/22/1996 9A1 2/1/1996 9A4 Thành Công Tản Hồng Nguyễn Tất Thành Nguyễn Tất Thành 11/12/1996 9A5 11/27/1996 9A 11/5/1996 9A 4/24/1996 9C 8/8/1996 9K1 1/19/1996 12/18/1996 11/26/1996 9A2 11/30/1996 9D 3/17/1996 9B Đống Đa Dương Quang Trung Mầu Phù Đổng Lê Lợi Nguyễn Văn Huyên Nguyễn Văn Huyên Thanh Quan Yên Sở Phúc lợi 144 .00 .00 14.

00 14.50 13.50 13.75 13.50 13.00 13.75 13.50 13.1996 9B 12/31/1996 9A1 5/7/1996 9A1 9/18/1996 5/24/1996 1/11/1996 3/29/1996 3/26/1996 6/7/1996 01.GDCD Đan Phượng Đồng Tháp Đặng Xá Lê Lợi Vân Côn Vân Canh Vĩnh Hưng Ái Mộ Xuy Xá Vân Nam Ngọc Mỹ Kiều Phú Viên Sơn Thanh Mỹ Dân Hòa Phan Đình Giót Quận/Huyện Điểm thi Phú Xuyên Quốc Oai Quốc Oai Từ Liêm TX Sơn Tây Thanh Oai Thanh Xuân Thanh Xuân Ba Vì Ba Vì Đống Đa Đống Đa Mê Linh Phúc Thọ Thanh Oai Cầu Giấy Cầu Giấy Đan Phượng Đan Phượng Gia Lâm Hà Đông Hoài Đức Hoài Đức Hoàng Mai Long Biên Mỹ Đức Phúc Thọ Quốc Oai Quốc Oai TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thanh Oai Thanh Xuân 14.50 13.04.75 13.00 14.75 13.00 14.1996 9B 4/27/1996 9A4 145 .50 13.50 13.00 14.50 13.50 13.75 13.00 14.75 13.50 13.75 13.50 13.50 13.50 13.50 13.50 .03.1996 3/31/1996 7/1/1996 9 9 9G 9A2 9A 9A 9A1 9A3 9A3 Trường Tri Trung Ngọc Mỹ Ngọc Mỹ Đoàn Thị Điểm Viên Sơn Dân Hòa Nguyễn Trãi Kim Giang Phong Vân Phú Sơn Phương Mai Đống Đa Quang Minh Hiệp Thuận Kim Thư Nguyễn Tất Thành Nguyễn Tất Thành 6/4/1996 9C 3/3/1996 9C 1/30/1996 9C 9/27/1996 9K2 11/16/1996 8/22/1996 2/2/1996 9A 3/13/1996 9A 7/27/1996 6/17/1996 1/1/1996 9A 9A 9D 15/11/1996 9B 12/12/1996 5/24/1996 30.00 14.50 13.50 13.01.50 13.00 14.stt 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 Họ và Tên Nguyễn Thị Liễu Nguyễn Thị Thanh Hải Bùi Thị Thu Hiền Hoàng Việt Hưng Nguyễn Thị Hằng Nhung Vũ Thị Nga Lê Minh Hà Nguyễn Thuý Hằng Phùng Thị Hà Giang Phùng Thị Ngọc Yến Luyện Ngọc Linh Phí Hồng Vân Nguyễn Thị Thảo Nguyễn Thị Yến Nguyễn Thị Thu Thủy Đàm Ngọc Anh Lương Việt Anh Nguyễn Thị Hằng Trần Thị Phương Thảo Hoàng Thanh Dung Nguyễn Thu Hiền Nguyễn Thị Hòa Nguyễn Thị Huệ Dương Ngọc Bích Bùi Thị Quế Anh Nguyễn Thị Lợt Hoàng Thùy Linh Đỗ Thị Liễu Nguyễn Thị Kim Yến Nguyễn Thị Thuỳ Linh Trần Phương Thùy Nguyễn Thị Như Quỳnh Ng Văn Thảo Nguyên HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 12/1/1996 9A 29/01/1996 9B 11/11/1996 9D 2/22/1996 9S 11/23/1996 15.

1996 9A 8/14/1996 9 6/24/1996 9A1 8/1/1996 9D Xuân Đồng Kim Thư Nguyễn Trực Dân Hòa Dân Hòa Tản Đà Nguyễn Tất Thành Nghĩa Tân 11/6/1996 9c 1/28/1996 9A 5/7/1996 9A3 9/5/1996 9A1 9/27/1996 9K5 6/28/1996 9C 4/29/1996 9D 1/2/1996 9B 2/15/1996 9D 10/20/1996 9A 5/16/1996 9B 20.1996 9A2 02.00 13.00 13.50 13.25 13.GDCD Ứng Hoà Ứng Hoà Mê Linh Sóc Sơn Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Đan Phượng Đan Phượng Đống Đa Hà Đông Hà Đông Hoàng Mai Hoàng Mai Long Biên Long Biên Mê Linh Phú Xuyên Thạch Thất Thanh Oai Đông Anh Mỹ Đức Tây Hồ Phú Xuyên Thạch Thất Ba Vì Ba Vì 13.02.1996 9A 09.1996 9A 2/18/1996 9 9/19/1996 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng BV Đàn Nguyễn Trãi Lê Lợi Hoàng Liệt Lĩnh Nam Phúc lợi Ngô Gia Tự Liên Mạc A Quang Trung Lại Thượng Cao Dương Nguyễn Huy Tưởng Tuy Lai Nhật Tân Hồng Minh Thạch Thất Phú Phương Tản Đà 146 .00 13.07.50 13.50 11.00 13.1996 9B 19.02.00 13.06.00 13.50 12.00 13.25 13.50 12.75 11.25 13.00 13.00 12.25 13.25 13.50 13.50 12.25 13.00 13.stt 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 Họ và Tên Trần Thị Thu Trang Đỗ Thị Phương Thảo Đặng Thị Diệu Nguyễn Thị Liên Trần Thị Mai Lan Đàm Thị Kim Anh Nguyễn Thị Hà Phạm Thị Thu Hà Mai Thị Thắm Mai Thu Trang Nguyễn Thị Nguyệt Lê Quỳnh Anh Bùi Thu Trang Nguyễn Thị Thu Hằng Hoàng Thị Phượng Nguyễn Thu Hương Lê Thị Vân Anh Bùi Huyền Phương Nguyễn Đức Hải Nguyễn Trà My Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nguyễn Thị Nhật Lệ Nguyễn Thị Thùy Phạm Thị Hoa Cấn Thị Thuý Nga Đỗ Thùy Linh Nguyễn Thị Nguyệt Hằng Đinh Thị Ngát Bùi Thị Lý Nguyễn Quỳnh Anh Nguyễn Thị Minh Thúy Lê Thị Loan Phan Thị Thuỷ Tiên HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 11/14/1996 9I Việt-An 2/4/1996 3/15/1996 11/11/1996 8/22/1996 12/6/1996 9B 9a 9b 9A 9A Duyên Thái Phương Tú Hồng Quang Chi Đông Thanh Xuân Thường Tín 02.1996 9A2 17.00 13.12.00 13.1996 9A 4/29/1996 9C 10/15/1996 9B 10/28/1996 9D 12/10/1996 9A 09.00 13.00 13.00 13.00 11.05.50 .10.50 13.00 13.

50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.stt 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 Họ và Tên Đỗ Quỳnh Anh Trịnh Linh Chi Nguyễn Thảo Liên Nguyễn Thị Ngọc Anh Bùi Thị Hoà Trần Thị Hoà Đỗ Đình Mạnh Nguyễn Thị Phương Loan Nguyễn Thị Thảo Đinh Khánh Hiền Nguyễn Thị Hiền Nguyễn Thị Thu Trang Phạm Thị Phượng Nguyễn Đức Anh Đỗ Ngọc Anh Phạm Phương Dung Nguyễn Gia Khánh Nguyễn Minh Ngọc Đặng Thị Hồng Hoa Ngô Phương Linh Nguyễn Kim Nhật Ngô Thị Thu Trang Đỗ Thị Kim Liên Nguyễn Thị Loan Nguyễn Thị Ngọc Cao Thị Quỳnh Mai Thị Quỳnh Nguyễn Văn Tuấn Nguyễn Xuân Tú Nguyễn Thị Xuân Thảo Trương Thị Năm Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nguyễn Lê Anh Trang HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 12/14/1996 9A4 3/13/1996 9A2 9/7/1996 9C 1/27/1996 9 4/28/1996 9 9/2/1996 9 5/19/1996 9 3/11/1996 10/8/1996 9/4/1996 5/18/1996 11/28/1996 8/26/1996 12/26/1996 8/15/1996 3/24/1996 12/23/1996 6/10/1996 3/10/1996 Trường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Siêu Mai Dịch Ngọc Hoà Ngô sĩ Liên Ngọc Hoà Văn Võ 9C 9B 9A6 9K5 9K5 9A10 9A5 9A10 9A10 9A 9A 10/30/1996 9A1 2/2/1996 9B 11/11/1996 9B 10/28/1996 9A 10/20/1996 9A 3/26/1996 9B 3/7/1996 9A 6/24/1996 9B 5/21/1996 9A 3/18/1996 9A1 9/12/1996 9A 10/4/1996 9A 22/4/1996 9A 29/3/1996 9A 147 .50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.GDCD Lương Thế Vinh Lương Thế Vinh Đống Đa Lê Lợi Lê Lợi Dương Liễu Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên Lê Lợi Ái Mộ Gia Thụy Phúc lợi Phúc lợi Chi Đông Thanh Lâm A Đại Hưng Đồng Tâm Thượng Lâm Phúc Lâm Trần Phú Tích Giang Hòa Thạch Nghĩa Hương Hòa Thạch Quận/Huyện Điểm thi Cầu Giấy Cầu Giấy Cầu Giấy Chương Mỹ Chương Mỹ Chương Mỹ Chương Mỹ Đan Phượng Đan Phượng Đống Đa Hà Đông Hà Đông Hoài Đức Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Long Biên Long Biên Long Biên Long Biên Mê Linh Mê Linh Mỹ Đức Mỹ Đức Mỹ Đức Mỹ Đức Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Quốc Oai Quốc Oai 11.50 11.50 11.50 11.50 .50 11.

50 11.00 11.00 11.1996 9A 04.GDCD Quận/Huyện Điểm thi Sóc Sơn TX Sơn Tây TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thạch Thất Thạch Thất Thanh Oai Thanh Xuân Thanh Xuân Thanh Xuân Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín Ứng Hoà Sóc Sơn Ba Vì Ba Vì Cầu Giấy Chương Mỹ Đan Phượng Hoài Đức Hoài Đức Phú Xuyên Quốc Oai Quốc Oai Thường Tín Ba Vì Chương Mỹ 11.00 11.09.01.00 11.stt 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 Họ và Tên Nguyễn Thị Thu Trang Đoàn Tâm Anh Phùng Thị Thuỳ Liên Phạm Phương Thanh Nguyễn Thị Đào Nguyễn Thị Thư Lưu Thị Hậu Lê Tú Anh Tạ Linh Chi Đỗ Hồng Hạnh Nguyễn Thị Chanh Đào Linh Chi Phạm Thị Kim Dung Nguyễn Thị Thanh Hiền Nguyễn Thị Hường Nguyễn Thị Nhật Lệ Nguyễn Bích Liên Đàm Thị Vân Nguyễn Thị Hoa Tạ Thị Thu Phùng Thị Hồng Phùng Thuỷ Ngọc Ngạc Kim Sang Vũ Thị Hoa Thế Thị Hồng Nguyễn Thị Quỳnh Châu Nguyễn Thị Nhi Lã Thị Vân Anh Nguyễn Mai Hương Nguyễn Xuân Tỉnh Ngô Thị Huyền Phương Hà Thị Hồng Hạnh Nguyễn Thục Quyên HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 20/5/1996 9A 6/14/1996 11/15/1996 10/14/1996 05.50 11.1996 9C 01.50 11.50 11.50 11.50 11.50 11.00 11.50 11.1996 9A 9/23/1996 9A4 12/4/1996 9I 9/14/1996 9I Xuân Giang Sơn Tây Sơn Tây Xuân Khanh Lại Thượng Dị Nậu Bích Hòa Phan Đình Giót Việt-An Việt-An 3/3/1996 9B 11/9/1996 9A4 12/12/1996 9B 10/10/1996 9A2 6/16/1996 9B 8/13/1996 9A 2/10/1996 9A4 10/24/1996 9A 7/15/1996 9b 20/5/1996 9A 1/3/1996 9 10/20/1996 9 4/2/1996 9A1 9/12/1996 9 Hòa Bình Thường Tín Nguyễn Trãi Thị Trấn Hiền Giang Văn Phú Thường Tín Tiền Phong Hồng Quang Hiền Ninh Đồng Thái Tản Đà Trung Hoà Bê Tông 10/2/1996 9A 9/8/1996 9/1/1996 12/10/1996 9A 1/11/1996 9A 30/1/1996 9B 10/3/1996 9A4 9/10/1996 9 2/11/1996 9 Tân Lập Vân Côn Vân Côn TT.50 11.00 11.Phú Xuyên Nghĩa Hương Tân Phú Thường Tín Phong Vân Ngô Sĩ Liên 148 .75 .00 10.00 11.00 11.50 11.50 11.00 11.50 11.50 11.75 10.50 11.50 11.25 11.00 11.50 11.50 11.50 11.50 11.11.

10.50 9.75 10.50 9.50 10.50 9.1996 7/6/1996 10/8/1996 5/29/1996 Thạch Thất 9B Hữu Bằng 9d Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà 9 Ngọc Hòa Chương Mỹ 9 Ngô Sĩ Liên Chương Mỹ 12/17/1996 24/3/1996 13/3/1996 12.11.00 10.00 9.00 9.50 9.10.00 9.09.50 9.50 10.50 10.75 10.50 9.50 .50 10.00 7.50 9.1996 27.1996 8/24/1996 9B 9A Lương Thế Vinh Tân Mai Sơn Tây Cẩm Lĩnh Thạch Thất Đông Phương Yên 1/29/1996 12/17/1996 8/27/1996 2/12/1996 5/27/1996 10/13/1996 7/10/1996 24.07.00 10.50 7.75 9.05.75 9.25 9.50 9.stt 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 Họ và Tên Đỗ Thị Hằng Nguyễn Quang Hưng Nguyễn Thị Huyền Phạm Thị Thảo Đỗ Quỳnh Phương Nguyễn Thị Thu Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Như Quỳnh Đặng Thị Thơm Bùi Đức Quỳnh Ngô Lan Hương Đỗ Thị Ngọc Anh Mai Thanh Nga Nguyễn Như Huệ Nguyễn Thị Nụ Quách Thị Hà Nguyễn Thị Kiều Linh Vũ Thị Hương Nguyễn Thị Vinh Nguyễn Thị Thu Hường Thái Thị Ngọc Mai Nguyễn Thị Thuỷ Trần Diệu Linh Cấn Thị Diệp Anh Phí Thị Thuỳ Linh Nguyễn Thị Thảo Lê Thị Thuỳ Dương Nghiêm Thị Thuỳ Dương Đặng Thị Ngọc Như HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 28.11.50 10.50 10.1996 8/7/1996 9B 9A 9A 9B 9 Quang Trung Nghĩa Hương Việt Long Dị Nậu TT Chúc sơn 3/8/1996 8/4/1996 1/6/1996 9/13/1996 21.1996 10/20/1996 7/1/1996 10/11/1996 9C Tân Hội 9C Lương Thế Vinh 9C Hợp Thanh Phú Minh 9B 9b Hồng Quang 9a Phương Tú 9c Nguyễn Thượng Hiền 9A Dân Hòa 9A Thạch Thất 9A Thạch Thất 9C Dị Nậu 9c Nguyễn Thượng Hiền 9c Nguyễn Thượng Hiền 9c Nguyễn Thượng Hiền 9 9A 9 149 .GDCD Phú Xuyên Quốc Oai Sóc Sơn Thạch Thất Chương Mỹ Đan Phượng Hoàng Mai TX Sơn Tây Ba Vì Thạch Thất Chương Mỹ Đan Phượng Đan Phượng Mỹ Đức Phú Xuyên Ứng Hoà Ứng Hoà Ứng Hoà Thanh Oai Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Ứng Hoà Ứng Hoà Ứng Hoà 10.75 7.1996 25.00 10.1996 08.

HSGTHCS 2010-2011 150 .GDCD .

HSGTHCS 2010-2011 151 .GDCD .

HSGTHCS 2010-2011 152 .GDCD .

HSGTHCS 2010-2011 153 .GDCD .

HSGTHCS 2010-2011 154 .GDCD .

GDCD .HSGTHCS 2010-2011 155 .

GDCD .HSGTHCS 2010-2011 156 .

GDCD .HSGTHCS 2010-2011 157 .

HSGTHCS
2010-2011

158 - GDCD

KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ
NĂM HỌC 2010-2011
MÔN : TIẾNG ANH
stt

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31

Họ và Tên

Vũ Minh Phương
Lê Bích Ngọc
Trần Ngọc Lam Vy
Hoàng Thu Hà
Kiều Đình Trung
Vũ Phương Anh
Nguyễn Duy Hưng
Nguyễn Thanh Hương
Trần Thảo Vân
Trần Hiếu Minh
Chu Phương Anh
Nguyễn Bình Minh
Đinh Thanh Nhi
NguyễnThị Cẩm Hà
Lê Phương Linh
Nguyễn Thu Hương
Bùi Đức Thảo
Nguyễn Thuỳ Dương
Lê Thùy Chi
Trần Nguyễn Lam Giang
Võ Phương Linh
Vũ Thảo Đan
Nguyễn Thanh Huyền
Nguyễn Thị Thùy Linh
Đặng Phước Long
Lê Bảo Châu
Hoàng Phan Bách
Vũ Khương Duy
Nguyễn Thị Ngân Hà
Nguyễn Hà Phương
Đinh Phương Thảo
HSGTHCS
2010-2011

Ngày sinh

Lớp

Trường

Quận/Huyện

10/14/1995 9A1

Nguyễn Tất Thành

18.50

4/28/1996 9B
1/4/1996 9K1
9/23/1996 9A10
2/27/1996 9A5
7/14/1996 9H

Trưng Nhị
Trưng Vương
Giảng Võ

Cầu Giấy
Hai Bà Trưng
Hoàn Kiếm
Ba Đình
Từ Liêm
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Hai Bà Trưng
Hoàn Kiếm
Cầu Giấy
Hoàn Kiếm
Cầu Giấy
Đống Đa
Hoàn Kiếm
Hoàn Kiếm

18.00

Từ Liêm
Ba Đình
Ba Đình
Cầu Giấy
Đống Đa
Đống Đa
Hai Bà Trưng
Hai Bà Trưng

17.00

Tây Hồ
Ba Đình
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Cầu Giấy
Đông Anh

16.75

Đoàn Thị Điểm
Lê Quý Đôn

9/21/1996 9A Hà Nội - Amsterdam
12/5/1996 9A Hà Nội - Amsterdam
11/8/1996 9C Hà Nội - Amsterdam
4/20/1996 9B
Trưng Nhị
9/29/1996 9H1
Trưng Vương
11/17/1996 9H
Lê Quý Đôn
12/11/1996
9/30/1996
8/13/1996
9/4/1996
2/1/1996
11/10/1996
7/7/1996
7/7/1996
4/19/1996

9A9
Ngô Sĩ Liên
9A Hà Nội - Amsterdam
9A10
NT Tộ
9K1
Trưng Vương
9A3
Ngô Sĩ Liên
9A16
Lômônôxốp
9A14
Giảng Võ
Giảng Võ
9A10
9A Hà Nội - Amsterdam

9/12/1996
1/11/1996
2/3/1996
12/28/1996
11/23/1996
9/6/1996
11/12/1996
3/27/1996
4/15/1996

9A3
9A1
9C
9A5
9A2
9A14
9K
9K
9K

NT Tộ
NT Tộ
Trưng Nhị
Tây Sơn
Chu Văn An
Giảng Võ
Lê Quý Đôn
Lê Quý Đôn
Lê Quý Đôn

9/21/1996

9B

Nguyễn Huy Tưởng

159 - T.ANH

Điểm thi

18.50
18.50
18.00
17.50
17.50
17.50
17.50
17.50
17.50
17.25
17.25
17.00
17.00
17.00
17.00
16.75
16.75
16.75
16.75
16.75
16.75
16.75
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50

stt

32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65

Họ và Tên

Lê Ngọc Phan Anh
Phạm Minh Trang
Cao Hạnh Phúc
Vũ Khánh Linh
Lê Vũ Hà Minh
Hoàng Đỗ Quyên
Phùng Kiều Anh
Lê Nguyệt Hạ Phượng
Phạm Vũ Tố Quyên
Phùng Minh Hiếu
Cao Nhật Minh
Lưu Mai Trang
Nguyễn Phương Quỳnh
Nguyễn Hương Trà
Trịnh Thị Thục Anh
Phan Hoàng Minh Tâm
Phạm Thu Uyên
Đỗ Hồng Ngọc
Đoàn Phương Oanh
Thân Thị Hồng Ngân
Nguyễn Anh Tuấn
Trần Thị Phương Khanh
Ngô Minh Ngọc
Nguyễn Thị Phương Vy
Dương Nhật Duy
Nguyễn Mai Phương
Nguyễn Tuấn Dương
Phùng Hương Giang
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Lã Hồ Thị Minh Khuê
Nguyễn Tú Anh
Nguyễn Thị Anh Thư
Bùi Thị Anh Thư
Lê Thị Trang
HSGTHCS
2010-2011

Ngày sinh

3/18/1996
12/12/1996
10/24/1996
5/3/1996
5/5/1996
8/3/1996
11/4/1996
10/4/1996
3/30/1996
7/14/1996
8/2/1996
12/4/1996
5/13/1996
5/26/1996
7/19/1996
11/12/1996
11/18/1996
7/6/1996
4/23/1996
3/6/1996
7/27/1996
12/9/1996
8/1/1996
2/27/1996
11/15/1996
12/11/1996
1/11/1996
11/6/1996
12/21/1996
12/10/1996
11/4/1996
1/31/1996
1/10/1996
9/13/1996

Lớp

Trường

Quận/Huyện

Điểm thi

Đống Đa
9A10
NT Tộ
Đống Đa
9A10
NT Tộ
Hai Bà Trưng
9A
Ngô Gia Tự
Hoàn Kiếm
9K2
Trưng Vương
Hoàn Kiếm
9A4
Ngô Sĩ Liên
Hoàn Kiếm
9A9
Ngô Sĩ Liên
9A3
Chu Văn An
Tây Hồ
9A6
Cầu Diễn
Từ Liêm
9A5
Đoàn Thị Điểm
Từ Liêm
9A5
Phan Đình Giót
Thanh Xuân
9A1
Phương Liệt
Thanh Xuân
Giảng Võ
Ba Đình
9A10
9A Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy
9A Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy
Hoàn Kiếm
9K1
Trưng Vương
9A1
Chu Văn An
Tây Hồ
9A6
Chu Văn An
Tây Hồ
Ba Đình
9A
Phan Chu Trinh
9A
Ba Đình
Phan Chu Trinh
9A2 Nguyễn Tất Thành
Cầu Giấy
9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy
Đống Đa
9A0
NT Tộ
Đống Đa
9A2
Láng Thượng
Đống Đa
9A3
NT Tộ
Hai Bà Trưng
9A5
Tây Sơn
Hai Bà Trưng
9B
Trưng Nhị
Hoàn Kiếm
9H1
Trưng Vương

16.50

9A3
9A6
9A14
9A0
9A2
9A2
9A

Tây Hồ
Tây Hồ
Ba Đình
Đống Đa
Đống Đa

16.00

Tây Hồ
Thường Tín

15.50

160 - T.ANH

Chu Văn An
Chu Văn An
Giảng Võ
NT Tộ
Đống Đa
Chu Văn An
Văn Phú

16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.25
16.25
16.25
16.25
16.25
16.25
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
15.50
15.50
15.50
15.50

00 15.25 15.25 15.25 15.75 Thanh Xuân Phú Xuyên Ba Vì Cầu Giấy Đông Anh Đông Anh 14.Thanh Hương Nguyễn Kim Bảo Phạm Ngọc Bích Vũ Phương Thảo Nguyễn Tùng Lân Lê Thành Công Vũ Tâm Anh Cao Nguyên Cường Nguyễn Thị Bích Ngọc HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện 12/25/1996 2/25/1996 4/15/1996 12/17/1996 2/7/1996 4/20/1996 4/2/1996 7/16/1996 10/24/1996 8/15/1996 5/28/1996 4/10/1996 11/24/1996 9/20/1996 1/28/1996 9/10/1996 9/28/1996 4/2/1996 5/26/1996 3/20/1996 4/28/1996 5/6/1996 1/19/1996 11/9/1996 3/21/1996 9 Tản Đà Hà Nội .50 14.00 15.00 .00 15.75 14.00 14.00 14.25 15.25 15.75 14.00 15.00 15.50 14.00 15.50 14.75 14.stt 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 Họ và Tên Phùng Thị Giáng Hương Thái Bảo Ngọc Hoàng Thanh Thảo Nguyễn Mai Anh Nguyễn Thảo My Nguyễn Mỹ Phương Tô Thị Minh Ngọc Bùi Minh Anh Nguyễn Minh Trang Tạ Trang Anh Ngô Hoàng Hiệp Hoàng Thanh Hằng Nguyễn Tuấn Anh Bùi Phương Thảo Nguyễn Thu Thủy Nguyễn Linh Giang Bùi Phương Nam Vũ Hồng Vân Khuất Tố Quyên Bùi Thị Mai Trang Trần Hạnh Nguyên Hà Duyên Thanh Bình Nguyễn Thu Giang Trần Thị Ngọc Linh Khổng Quỳnh Mai Nguyễn T.50 14.25 15.T.50 11/12/1996 12/11/1996 7/16/1996 10/7/1996 9B 9A 9C 9C 9A2 9C 9A2 9A2 9A5 9P 9A13 9C 9A 9E 9A 9A4 9A1 9B 9A4 9I 9A1 9A7 9K Hoàng Liệt Tân Mai Tân Định Ái Mộ Lômônôxốp Lômônôxốp Sơn Tây Nguyễn Huy Tưởng Lômônôxốp MariCurie Lương Thế Vinh Lương Thế Vinh Lê Quý Đôn 9A 9A 9A 9A Dục Tú TT Yên Viên Giáp Bát Việt-An 4/18/1996 9A4 11/26/1996 9 12/2/1996 9A1 5/16/1996 3/27/1996 9B 9B Trần Phú Cổ Đô Trung Hoà Nguyễn Huy Tưởng Nguyễn Huy Tưởng 161 .ANH Điểm thi 15.Amsterdam Trưng Nhị Trưng Nhị Tây Sơn Hoàng Liệt Chu Văn An Chu Văn An Đoàn Thị Điểm MariCurie Giảng Võ Ba Vì Cầu Giấy Cầu Giấy Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hai Bà Trưng Hoàng Mai 15.Amsterdam Hà Nội .75 14.25 15.00 14.25 15.00 15.00 14.25 14.25 Từ Liêm Thanh Xuân Thanh Xuân Thanh Xuân Cầu Giấy Đông Anh Gia Lâm Hoàng Mai 14.25 15.25 Tây Hồ Tây Hồ Từ Liêm Thanh Xuân Ba Đình Hoàng Mai Hoàng Mai Hoàng Mai Long Biên Từ Liêm Từ Liêm TX Sơn Tây Đông Anh 15.

25 13.50 13.00 13.00 14.50 13.25 13.stt 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 Họ và Tên Nguyễn Thị Mai Anh Nguyễn Thu Hằng Đinh Hương Thảo Nguyễn Cẩm Tú Vũ Thủy Mai Hoàng Đình Bách Đàm Thị Huế Hoàng Minh Thu Lê Thị Cẩm Nhung Đỗ Thị Mai Phương Trần Chí Minh Quân Bùi Thị Bình Nguyễn Văn Hải Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Công Hoàng Anh Đậu Phương Huyền Phạm Thùy Linh Phạm Lan Chi Nguyễn Hồng Anh Nguyễn Thị Hương Giang Lê Phương Anh Nghiêm Minh Phượng Nguyễn Vũ Quốc Duy Phùng Minh Hoài Nguyễn Thị Kim Ngân Hà Phương Anh Vũ Hồng Linh Đỗ Thị Hương Ly Nguyễn Phương Thảo Lê Nhã Thiện Đinh Khắc Vũ Nguyễn Thị Cẩm Tú Tô Phương Anh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 9/27/1996 9K2 5/18/1996 9K5 11/28/1996 9K5 7/18/1996 9A 9/29/1996 9A4 12/13/1996 9A1 9/15/1996 8/9/1996 3/16/1996 2/15/1996 3/6/1996 9E 9B 9A 3/27/1996 1/18/1996 3/6/1996 2/1/1996 3/21/1996 9/10/1996 1/5/1996 4/25/1996 19.00 13.ANH Lê Lợi Hà Đông Điểm thi 14.25 13.00 13.00 13.25 13.50 13.00 13.50 13.00 13.00 14.00 14.00 13.1996 8/15/1996 5/8/1996 4/14/1996 4/18/1996 1/26/1996 12/19/1996 9/4/1996 9A1 9A 9A3 9E 9A 9B 9C 9A2 9A2 9 9B 9A1 9A2 9A5 9A 9A 11/23/1996 9A2 10/11/1996 9A3 9/25/1996 9A 6/22/1996 9A2 6/7/1996 9A 1/16/1996 9B 10/25/1996 9K5 Trường Quận/Huyện Lê Lợi Hà Đông Lê Lợi Hà Đông Lê Lợi Hà Đông Long Biên Ái Mộ Trần Phú Phú Xuyên Kim Giang Thanh Xuân Đan Phượng Lương Thế Vinh Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh Gia Lâm Dương Xá Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức Long Biên Ái Mộ Thường Tín Vân Tảo Thường Tín Minh Cường Thường Tín Thường Tín Đan Phượng Lương Thế Vinh Đông Anh Việt Hùng Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh Hoàng Mai Thanh Trì Chu Văn An Tây Hồ Thanh Oai Nguyễn Trực Ba Vì Tản Đà Gia Lâm TT Trâu Quỳ Nguyễn Trãi Hà Đông Đoàn Thị Điểm Từ Liêm Cầu Diễn Từ Liêm TX Sơn Tây Sơn Tây Ngũ Hiệp Thanh Trì Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín Thường Tín Nghiêm Xuyên Thường Tín Thường Tín Mai Dịch Cầu Giấy Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 162 .25 13.00 14.50 13.00 13.25 13.00 13.07.00 12.00 13.75 .75 12.T.00 14.50 13.75 12.00 13.50 13.50 13.

00 MariCurie Ngô Sĩ Liên Thanh Trì Thanh Xuân Chương Mỹ Lê Lợi Lê Lợi Lê Lợi Hà Đông Hà Đông Hà Đông 11.00 12.25 12.75 12.25 12.50 11.50 12.00 12.ANH Võng Xuyên Võng Xuyên Ngô Quyền Bình Minh Tân Triều Điểm thi 12.00 12.00 12.25 Phú Xuyên Phúc Thọ Phúc Thọ TX Sơn Tây Thanh Oai 12.50 12.50 Hoài Đức Long Biên Ba Đình Ba Vì Gia Lâm Gia Lâm Long Biên Long Biên Mê Linh 12.50 12.00 12.00 12.50 11.1996 11/20/1996 7/10/1996 10/9/1996 1/2/1996 6/30/1996 9/27/1996 9C 9E 9A4 9A1 9A 9A 9A 9A 9E 9B 9 9K1 9K5 9K5 163 .00 12.50 12.50 12.50 Thanh Xuân Thường Tín Gia Lâm Gia Lâm 12.75 12.50 12.00 12.50 .00 12.75 Phú Xuyên Phú Xuyên Phúc Thọ TX Sơn Tây 12.T.50 Hoàng Liệt Tân Định Trần Phú Trần Phú Vân Phúc Sơn Tây 9I MariCurie 9A Ninh Sở 9A Yên Thường 9E Yên Thường Nguyễn Văn Huyên 9A1 Gia Thụy Giảng Võ 9A15 9 Thụy An 9B Đa Tốn 9A Dương Xá 9A Thượng Thanh 9A Ái Mộ 11/29/1996 9A Quang Minh 11/26/1996 9A3 Trần Phú 10/22/1996 12/16/1996 2/7/1996 02.00 12.00 12.06.50 12.25 12.00 11.stt 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 Họ và Tên Phùng Khánh Linh Phạm Phương Thảo Nguyễn Thị Thảo Đan Võ Hồng Nhung Lê Phương Anh Phan Trà My Nguyễn Cao Cường Đào Khánh Linh Đặng Ngọc Việt Kiều Ngọc Anh Lê Quỳnh Anh Đỗ Thị Phượng Trần Hồng Hạnh Phạm Thanh Thảo Phạm Thị Ngọc Mai Vũ Hoàng Anh Dương Thạch Thảo Nguyễn Lệ Quỳnh Chi Trần Hà Linh Nguyễn Phương Linh Kiều Ngọc Linh Bế Thành Long Lê Thị Thu Hiền Vũ Minh Huyền Đào Thị Ngọc Linh Bùi Duy Mạnh Hứa Kim Ngân Nguyễn Hà Thu Nguyễn Thảo Linh Nguyễn Hương Anh Nguyễn Thị Thu Thảo Ngô Quốc Hào Dương Minh Hương Trịnh Ngọc Huyền HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh 10/18/1996 6/29/1996 Lớp 9B 10/9/1996 9A3 11/28/1996 9 4/16/1996 12/1/1996 9/2/1996 6/3/1996 1/29/1996 4/30/1996 11/4/1996 8/25/1996 3/26/1996 1/27/1996 3/23/1996 4/29/1996 1/20/1996 2/15/1996 1/16/1996 10/17/1996 11/8/1996 5/9/1996 Trường Quận/Huyện Nguyễn Văn Huyên Ái Mộ Thường Tín Ngô Sĩ Liên Hoài Đức Long Biên Thường Tín Chương Mỹ Hoàng Mai Hoàng Mai 12.00 12.

25 11.00 10.50 11.75 10.25 11.75 11.25 11.50 11.25 11.00 11.00 11.00 Phú Xuyên Phúc Thọ Quốc Oai Thanh Trì Thanh Trì Ứng Hoà Ứng Hoà Ứng Hoà Ba Vì Chương Mỹ Đan Phượng Long Biên 11.75 10.75 .00 11.75 10.00 11.25 11.00 Phú Xuyên Sóc Sơn Thanh Trì Thanh Trì 10.T.00 11.75 10.25 11.75 10.ANH Điểm thi 11.25 11.00 11.75 10.00 11.00 11.25 11.50 11.00 11.00 11.00 Hoài Đức Hoàng Mai Mê Linh Mê Linh 11.25 11.stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 Thái Thảo Phương Vũ Ngọc Phương Nguyễn Đình HoàngLong Nguyễn Văn Đạt Nguyễn Trang Thi Phạm Duy Dũng Nguyễn Thị Lan Hương Lê Ngọc Anh Nguyễn Thị Minh Phượng Phạm Thuý Quỳnh Đặng Thuỳ Linh Trịnh Thị Quỳnh Dương Thu Hương Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Hải Linh Nguyễn Ngọc Vy Anh Lê Thị Bích Nguyễn Ánh Ngọc Lại Thu Phương Dương Thị Thanh Thảo Ngô Thúy Hảo Vũ Thu Giang Nguyễn Hoàng Yến Nguyễn Thị Hoài Anh Trương Thuý Hằng Vương Minh Hoàng Lê Hà Khánh Huyền Nguyễn Thị Thu Thảo Trần Quang Huy Nguyễn Duy Phong Tạ Thị Hoài Thanh Nguyễn Tống Khánh Linh Nguyễn Thị Phương Anh Ngô Thị Thu Trà 9/5/1996 4/14/1996 7/11/1996 3/26/1996 2/24/1996 6/27/1996 9A1 7/5/1996 4/15/1996 12/3/1996 1/20/1996 9A3 10/27/1996 9/5/1996 7/4/1996 9A 9A 9 HSGTHCS 2010-2011 9A 9A 9B 9A 9E 9I 3/2/1996 9H 2/28/1996 12/15/1996 9C 2/14/1996 9A2 3/7/1996 9A 9/1/1996 9A3 2/22/1996 9A 1/6/1996 9C 2/5/1996 9E 10/8/1996 9I Trường Quận/Huyện Nguyễn Trãi Hà Đông Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức Long Biên Thạch Bàn Đan Phượng Tân Lập Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh Long Biên Ái Mộ Trần Phú Phú Xuyên TX Sơn Tây Sơn Tây Tân Triều Thanh Trì Thị Trấn VĐ Thanh Trì Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Thị Trấn Ứng Hoà Bê Tông Chương Mỹ Đan Phượng Tân Hội Nguyễn Văn Huyên Hoàng Liệt Trưng Vương Quang Minh Trần phú Phụng Thượng Kiều Phú Tân Triều Thị Trấn VĐ 1/15/1996 2/19/1996 5/9/1996 7/29/1996 3/31/1996 9A 9A 9A 9 9 Hoa Sơn Viên Nội Thị trấn Phú Đông Ngô Sĩ Liên 12/13/1996 9/6/1996 9/2/1996 14/8/1996 1/16/1996 5/4/1996 9H 9A1 9A1 9A5 9A2 9A2 Tân Hội Ngọc Lâm Trần Phú Phù Lỗ Tả Thanh Oai Tả Thanh Oai 164 .

00 10.25 10.ANH Quận/Huyện Điểm thi Ứng Hoà Hoài Đức Hoàng Mai 10.08.25 Hà Đông Hoài Đức Hoài Đức Mê Linh Mê Linh Mê Linh 10.50 10.00 10.00 10.00 10.50 10.1996 4/19/1996 12/8/1996 4/18/1996 8/26/1996 6/13/1996 6/27/1996 24/02/1996 1/24/1996 10/7/1996 9C 9H 9B 9A 9A1 9A 9D 9 9 Thạch Thất Tân Hội TT Trâu Quỳ TT Yên Viên Nguyễn Văn Huyên Tế Tiêu Hát Môn Thị trấn Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên 11/16/1996 8/24/1996 9C 9C Đồng Tháp Hồng Hà 6/9/1996 11/6/1996 8/8/1996 1/31/1996 12/19/1996 10/23/1996 9/12/1996 2/18/1996 6/19/1996 4/10/1996 26/8/1996 9B 9B 9K1 Tân Lập TT Trâu Quỳ Lê Lợi Sơn Đồng Thị Trấn Trạm Trôi Trưng Vương Trưng Vương Trưng Vương Phú Minh Kiều Phú Xuân Đồng Thạch Thất 29.00 10.00 10.50 10.00 10.25 10.50 10.03.00 .1996 9A2 9A3 9A1 9A 9B 9A 9B 165 .50 10.stt 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 Họ và Tên Phạm Thuỳ Linh Thế Thị Ánh Vân Bùi Diệu Thu Ân Nguyễn Quỳnh Anh Nguyễn Duy Cảnh Nguyễn Mạnh Kiên Triệu Phương Hải Nguyễn Thu Anh Nông Thị Thảo Minh Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tạ Phương Quỳnh Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Quốc Hùng Đinh Phương Thanh Bùi Đình Tú Trần Duy Tùng Nguyễn Khắc Trường Nguyễn Khánh Linh Nguyễn Thị Hải Nguyễn Thanh Hường Bùi Thị Thơm Nguyễn Thị Minh Trâm Nguyễn Thu Vân Trần Thị Mai Phương Đàm Minh Ngọc Nguyễn Thị Phương Nguyễn Đức Tâm Đỗ Thị Thái Bảo Phan Thị Anh Thư Vũ Thị Thanh Tuyên Vũ Lan Anh Đỗ Hoài Phương Đàm Khắc Hiếu Nguyễn Thuý Hà HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường 12/23/1996 12/8/1996 5/2/1996 7/4/1996 1/6/1996 5/28/1996 19/5/1996 10/15/1996 4/16/1996 1/4/1996 9A Nguyễn Thượng Hiền Nguyễn Văn Huyên 9E Tân Định 9A Tam Hiệp 9A Tích Giang 9A Tích Giang 9B Kiều Phú Sơn Tây Cổ Đông Cổ Đông 02.T.50 Hoài Đức Mỹ Đức 10.75 Phúc Thọ Phúc Thọ Phúc Thọ Quốc Oai TX Sơn Tây TX Sơn Tây TX Sơn Tây Thạch Thất Đan Phượng Gia Lâm Gia Lâm 10.00 10.00 10.50 10.00 10.00 10.00 10.25 10.00 10.00 10.25 Phúc Thọ Sóc Sơn Chương Mỹ Chương Mỹ Đan Phượng Đan Phượng Đan Phượng Gia Lâm 10.50 10.00 Phú Xuyên Quốc Oai Sóc Sơn Thạch Thất 10.50 10.25 10.25 10.50 10.

1996 9A2 23.50 9.1996 9C 26.00 Phúc Thọ Sóc Sơn Ba Vì Đan Phượng 9.1996 10/18/1996 8/8/1996 6/6/1996 9A 9C 9B 9A 9A 9C 9A 9 9 Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Bình Phú Nguyễn Trực Thanh Thùy Tam Hưng Nguyễn Trực Nguyễn Trực Vân Phúc Thị trấn Tiên Phong Lương Thế Vinh Nguyễn Văn Huyên Quang Minh Đại Hưng Kiều Phú Đồng Quang Thanh Xuân Thạch Thất Hoà Nam Tản Đà Ngô Sĩ Liên 9.00 .00 9.00 9.00 9.1996 9A 12.25 11/20/1996 9A3 9/28/1996 9C 4/25/1996 9A1 21/9/1996 9B 21/7/1996 9A Trưng Vương Phúc Lâm Tế Tiêu Kiều Phú Kiều Phú Ứng Hoà Ba Vì Chương Mỹ Mê Linh Mỹ Đức Mỹ Đức Quốc Oai Quốc Oai 9.06.03.00 10.05.1996 9A2 26.75 Hoài Đức Mê Linh Mỹ Đức 9.25 9.00 10.11.00 10.stt Họ và Tên 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 Nguyễn Thị Khánh Huyền Nguyễn Thị Thanh Mai Vương Như Quỳnh Phùng Thị Quỳnh Đặng Thuỳ Trang Đoàn Thanh Huyền Lê Phương Thảo Trương Thủy Tiên Nguyễn Thị Dung Trần Thanh Thủy Vũ Văn Chiến Nguyễn Hải Anh Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Nguyễn Thị Huyền Đỗ Hữu Hùng Lê Thị Huyền Trang Đỗ Thị Thuỳ Linh Nguyễn Mạnh Khang Nguyễn Thị Nga Lương Kiều Oanh Trần Đức Bình Trịnh Thị Phượng Đỗ Thị Mai Linh Nguyễn Ngọc Tú Bùi Thị Mai Anh Phạm Thị Phương Nguyễn Thị Nguyệt Anh Lã Kim Tiến Đào Thị Trang Hà Văn Linh Nguyễn Thị Thu Hà Nguyễn Thanh Tùng Lê Thúy An Nguyễn Thị Lệ HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Thạch Thất Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai Thanh Oai 10.00 10.75 9.12.50 9.50 Quốc Oai Quốc Oai Sóc Sơn Thạch Thất 9.12.50 01.1996 9A 18.09.1996 9A 16.00 9.25 9.50 5/20/1996 4/20/1996 4/28/1996 5/24/1996 8/28/1996 9B 9A 9A 9 9 Thượng Lâm Phùng Xá Đông Lỗ Tản Đà Ngọc Hoà Ứng Hoà Ba Vì Chương Mỹ Mỹ Đức Mỹ Đức 9.02.ANH Điểm thi 10.50 9.50 9.06.00 28.1996 9B 16.1996 9A2 2/27/1996 26/10/1996 7/7/1996 9/24/1996 4/30/1996 11/4/1996 4/18/1996 28/6/1996 2/12/1996 17/02/1996 9A 9D 9 9D 166 .00 10.00 10.1996 9A 01.50 9.50 9.11.1996 9C 13.00 9.25 9.00 9.00 10.25 9.T.07.50 9.00 10.

00 9.00 9.75 8.25 Ứng Hoà Phúc Thọ Ba Vì Chương Mỹ Mỹ Đức Mỹ Đức 8.1996 9A1 Phương Trung 7/21/1996 9A Nguyễn Thượng Hiền 8/13/1996 9A Võng Xuyên 3/22/1996 9 Tản Đà 8/24/1996 9 Bê Tông 7/13/1996 9A1 12/18/1996 9B 167 .1996 9C Thạch Thất 2/9/1996 9 Tản Đà 3/30/1996 9 Ngô Sĩ Liên 3/28/1996 Tự Lập 9E 9/23/1996 9B Tuy Lai 05.00 8/11/1996 22/9/1996 Quốc Oai Quốc Oai Sóc Sơn Thanh Oai 8.50 8.25 8.50 7.00 8.50 Phú Xuyên Thạch Thất Ba Vì Chương Mỹ Mê Linh Mỹ Đức Thanh Oai 8.00 8.12.02.03.stt 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 Họ và Tên Bùi Thị Thu Trà Nguyễn Thị Thuý Quỳnh Đặng Minh Hậu Khuất Kiều Trang Khúc Thị Trà My Nguyễn Thuỳ Trang Nguyễn Thị Hảo Nguyễn Ngọc Anh Nguyễn Ngọc Huyền Ngô Thanh Hải Yến Kiều Duy Sơn Dương Thị Mai Hương Nguyễn Thị Thanh Thuỷ Ngô Thị Thu Hương Nguyễn Thị Mai Hiền Nguyễn Ngọc Huyền Khuất Bích Phượng Lê Thị Huyền Anh Ngô Thanh Tâm Triệu Ngọc Tú Nguyễn Tú Uyên Nguyễn Thị Đào Phạm Thị Mỹ Hạnh Nguyễn Văn Bằng Lê Thị Trang Đỗ Đặng Luân Tạ Thị Bình Nguyễn Lê Thịnh Bùi Thanh Tâm Bùi Thị Loan Bạch Phương Linh HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 22/9/1996 20/12/1996 3/24/1996 20.50 8.50 8.T.75 8.75 8.12.00 9A Kiều Phú Phú Minh Thanh Trì Ứng Hoà Mỹ Đức 9.00 6.00 9A 9C Kiều Phú Kiều Phú Phú Minh 09/07/1996 9A 10.1996 9A2 Phương Trung 8/2/1996 9A Văn Hoàng 04.00 9.75 8.50 8.00 8.ANH Hương Sơn Tuy Lai 8.75 8.1996 6/16/1996 9A 9B 9B Đường Lâm Đại Đồng Yên Mỹ Quốc Oai Sóc Sơn TX Sơn Tây Thạch Thất 9.75 6.00 8.00 7.75 8.75 6.00 .00 11/18/1996 9A Nguyễn Thượng Hiền 2/15/1996 9A1 Lê Thanh 30/9/1996 9D Thị trấn Sóc Sơn 03/04/1996 9D Thị trấn Sóc Sơn 11/02/1996 9A Thanh Xuân Sóc Sơn TX Sơn Tây 11/20/1996 Sơn Lộc Thanh Oai 25.1996 9A2 Nguyễn Trực 11/8/1996 9I Thị Trấn VĐ Thanh Trì Mê Linh 7/22/1996 9A Tiền Phong 9.75 8.11.

00 15.50 15.75 16.50 14.00 15.50 13.75 16.75 16.PHÁP Điểm thi 16.50 Từ Liêm Ba Đình Cầu Giấy Đống Đa Hai Bà Trưng Hoàn Kiếm 15.00 16.T.50 14.50 14.75 Từ Liêm Cầu Giấy Đống Đa Đống Đa 15.KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010-2011 MÔN : TIẾNG PHÁP stt 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Họ và Tên Lê Hoa Minh Trần Quang Long Nguyễn Hải Linh Trần Thuỳ Linh Vũ Thị Mai Phương Đoàn Trung Hiếu Đỗ Thị Thùy Trang Vũ Cự Việt Nguyễn Lữ Quỳnh Anh Phan Hà Phương Anh Trịnh Bích Thủy Hoa Quốc Quỳnh Ngô Phương Thảo Nguyễn Hoàng Tuấn Phạm Anh Thơ Đỗ Hà Trang Nguyễn Thị Thanh Tú Vũ Thị Hạnh Trang Từ Thu Giang Hoàng Thanh Phương Nguyễn Thuỷ Tiên Lê Mai Quỳnh Liên Bùi Song Kiệt Vũ Cao Lan Chi Vũ Cao Quỳnh Chi Nguyễn Thị Thùy Linh Đào Huyền Trang Lương Linh Chi Nguyễn Công Phương Nguyễn Thị Ngọc Tú HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp 4/18/1996 9A5 03/01/1996 9P 3/27/1996 9D 10/13/1996 9D 4/13/1996 9A Trường Quận/Huyện NT Tộ Giảng Võ Lê Quý Đôn Lê Quý Đôn Đống Đa Ba Đình Cầu Giấy Cầu Giấy Hai Bà Trưng Ba Đình Ba Đình Đống Đa Hai Bà Trưng Ba Đình 18.00 16.50 Trưng Nhị 8/23/1996 9P Giảng Võ 05/10/1996 9P Giảng Võ 3/25/1996 9A5 NT Tộ 4/13/1996 9A Trưng Nhị 7/26/1996 9P Giảng Võ 12/21/1996 9P Đoàn Thị Điểm 3/20/1996 9D Lê Quý Đôn 11/1/1996 8/15/1996 8/12/1996 14/01/1996 9/14/1996 9A5 NT Tộ 9A5 NT Tộ 9P Đoàn Thị Điểm 9P Giảng Võ 9D Lê Quý Đôn 12/10/1996 9A5 10/11/1996 9A 4/22/1996 9A12 7/6/1996 9A5 2/12/1996 9P 1/17/1997 8A11 9/7/1996 9D 9/7/1996 9D NT Tộ Trưng Nhị Ngô Sĩ Liên Chu Văn An Giảng Võ NT Tộ Lê Quý Đôn Lê Quý Đôn 12/26/1996 9A12 2/4/1996 9A12 12/25/1996 9P 3/2/1996 9D 10/1/1996 9D Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên Giảng Võ Lê Quý Đôn Lê Quý Đôn 168 .00 13.50 13.50 13.00 13.00 .50 13.50 14.00 Tây Hồ Ba Đình Đống Đa Cầu Giấy Cầu Giấy Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Ba Đình Cầu Giấy Cầu Giấy 14.50 14.00 14.25 15.25 16.00 13.00 16.00 14.

00 11.00 12.25 10.75 10.stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 Vũ Thị Hương Khuê Lê Phương Anh Tống Diệp Linh Trần Hoàng Thái Nguyễn Bùi Phương Thảo Nguyễn Mai Trang Trịnh Hoàng Yến Nguyễn Hải Phương Linh Nguyễn Thùy Linh Lại Thảo Linh Lê Thành Hoàng Anh Nguyễn Phan Anh Lê Quỳnh Anh Nguyễn Thuỳ Dương Đỗ Nguyệt Anh Vũ Quỳnh Anh Nguyễn Thùy Linh Vũ Hà Linh Đồng Phương Linh Nguyễn Hải Yến Nguyễn Cẩm Tú Đặng Hà Trang Đặng Diệu Thúy Phương Linh Nhi Dương Bảo Phương Phạm Thị Diễm Thi Nguyễn Khánh Hoà Nguyễn Đặng Vân Giang Lê Vân Anh Bùi Thanh Huyền Đỗ Thanh Hải Nguyễn Hữu Đức Anh Phạm Thái Bảo 7/3/1996 7/21/1996 9A5 9A 1/31/1996 10/9/1996 08/03/1996 5/8/1996 12/27/1996 25/12/1996 5/15/1996 1/4/1997 5/10/1996 2/9/1996 8/15/1996 1/24/1996 9A5 9A5 9P 9A5 9P 9P 9P 8A11 9P 9P 9P 9D HSGTHCS 2010-2011 Trường Quận/Huyện Điểm thi Đống Đa NT Tộ Hai Bà Trưng Trưng Nhị Chu Văn An Tây Hồ Chu Văn An Tây Hồ Ba Đình Giảng Võ Đống Đa NT Tộ Đoàn Thị Điểm Từ Liêm Ba Đình Giảng Võ Ba Đình Giảng Võ Đống Đa NT Tộ Đoàn Thị Điểm Từ Liêm Đoàn Thị Điểm Từ Liêm Đoàn Thị Điểm Từ Liêm Lê Quý Đôn Cầu Giấy 13.00 12.25 11.PHÁP 13.00 10.T.50 12.25 12.75 12.25 4/22/1996 9A5 6/11/1996 9A5 12/26/1996 8A 169 .50 9.00 12.00 Chu Văn An Tây Hồ Chu Văn An Tây Hồ Hai Bà Trưng Trưng Nhị 10/3/1996 9A5 Chu Văn An Tây Hồ 10/21/1996 9P Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 7/9/1996 9P Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 5/17/1996 9D Lê Quý Đôn Cầu Giấy Hai Bà Trưng 4/21/1997 8A Trưng Nhị 7/2/1997 8A Hai Bà Trưng Trưng Nhị 11.50 12.00 10.50 11.50 12.25 9.75 12.00 9.25 11.50 .50 11.00 12.00 8.25 10.25 11.50 8/5/1996 9P Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 9A Hai Bà Trưng 8/7/1996 Trưng Nhị Hoàn Kiếm 6/28/1996 9A12 Ngô Sĩ Liên 9/12/1996 9A5 Chu Văn An Tây Hồ 12/2/1996 9P Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 8/22/1996 9A5 Chu Văn An Tây Hồ 2/8/1997 8A Hai Bà Trưng Trưng Nhị 3/26/1996 9A5 Chu Văn An Tây Hồ 2/26/1997 8A Hai Bà Trưng Trưng Nhị 6/29/1996 9A5 Chu Văn An Tây Hồ 10.00 12.00 10.50 8.75 10.

00 -1.00 8.stt 64 65 66 67 68 69 70 Họ và Tên Phạm Tuấn Anh Cao Thùy Linh Bùi Bình Minh Nguyễn Hữu Thanh Phạm Gia Khoa Phạm Hoàng Trà My Lê Ngọc Tú HSGTHCS 2010-2011 Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Điểm thi 12/6/1996 7/24/1996 6/6/1996 4/27/1996 12/9/1997 3/25/1996 8/15/1996 9A12 9A12 9A12 9A12 8A11 9A13 9A12 Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên NT Tộ Ngô Sĩ Liên Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm Đống Đa Hoàn Kiếm Hoàn Kiếm 8.T.00 7.00 .PHÁP 8.00 8.25 170 .00 -1.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful