SBD

210001
210002
210003
210004
210005
210006
210007
210008
210009
210010
210011
210012
210013
210014
210015
210016
210017
210018
210019
210020
210022
210023
210024
210025
210026
210027
210028
210029
210030
210031
210032
210033
210034
210035
210036
210037
210038
210039
210040
210041
210042
210043
210044
210045
210046
210047
210048
210049
210050
210051
210052
210053
210054
210055

Họ và Tên
ABUAISA
Đặng Ngọc Thúy An
Hồ Thị Thùy An
Lê Văn Tuấn An
Nguyễn Công An
Nguyễn Thị An
Nguyễn Trường An
Phạm Thị Hồng An
Phạm Thị Mỹ An
Phạm Vĩnh An
Trần Thị Thúy An
Bùi Vương Duy Anh
Đặng Thị Ngọc Anh
Đinh Nguyễn Thị Hồng Anh
Đinh Thị Kim Anh
Đinh Tiến Anh
Đỗ Phan Tuấn Anh
Đỗ Triệu Tuấn Anh
Hoàng Tuấn Anh
Hoàng Võ Tuấn Anh
Lê Hoàng Anh
Lê Ngọc Anh
Lê Thị Quỳnh Anh
Lê Thị Vân Anh
Lưu Thị Thúy Anh
Nguyễn Hà Hoàng Anh
Nguyễn Hoàng Anh
Nguyễn Hoàng Đức Anh
Nguyễn Hồng Phương Anh
Nguyễn Huỳnh Bảo Anh
Nguyễn Quốc Anh
Nguyễn Thị Trâm Anh
Nguyễn Thị Vân Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Tuấn Anh
Phan Công Tuấn Anh
Phan Thị Hoàng Anh
Phạm Thúy Anh
Phạm Vũ Hoàng Tuấn Anh
Trần Đức Anh
Trần Quốc Anh
Trần Thị Lan Anh
Trần Vũ Đông Anh
Võ Hoàng Anh
Võ Tuấn Anh
Vũ Kim Anh
Vũ Việt Anh
Vương Vũ Thiên ái
Lê Huỳnh ánh
Nguyễn Ngọc ánh
Nguyễn Thị Ngọc ánh
Vũ Thị ánh
Lê Thị Mỹ ảnh
Bùi Hoàng Ân

ngaysinh
29/12/1992
30/08/1991
03/07/1990
11/02/1989
02/07/1992
28/05/1992
19/10/1991
14/09/1992
29/10/1990
04/03/1991
16/12/1991
04/06/1993
12/03/1992
06/05/1991
05/08/1977
23/07/1992
08/02/1987
07/08/1991
01/06/1993
18/09/1991
19/12/1991
18/09/1993
10/11/1991
31/12/1993
14/10/1993
14/01/1992
01/03/1988
25/03/1989
21/05/1991
24/11/1992
01/07/1990
13/02/1992
12/09/1991
08/01/1993
24/05/1989
14/02/1993
20/10/1992
30/07/1993
30/01/1993
30/11/1993
26/10/1991
09/07/1993
29/01/1991
26/09/1984
14/05/1991
07/01/1993
13/09/1990
04/10/1991
08/03/1992
02/10/1992
27/09/1991
12/07/1992
1983
11/10/1991

VĂN
V
4
9
1.5
3.5
5
7
1
5
5
4.5
2.5
5.5
8.5
5.5
6
4
4.5
5.5
6.5
6.5
7
7
3.5
5
3
4.5
4
6.5
7
5.5
5.5
6.5
7.5
3.5
5
6
8
5
5.5
6.5
5
4
6
2.5
7
7
7
5.5
8
5.5
6
4.5
6.5

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
V
V
V
V
V
4 4.5 4.5
2
3.5
5
6
7.5
9.5
9
2.5 3.5 3.5
1.5
3.5
4 4.5
4
6.5
2.5
5 5.5
5
1.5
1.5
7.5 5.5 4.5
6
4.5
3.5 1
4
1.5
3
3 5.5
6
3.5
4
4
5
4.5
5
4
4.5 V
3
1
V
3
5
5
3.5
3
4
5
4.5
4
3.5
6
6
4.5
5.5
5
5 5.5 5.5
3.5
4
4
V
4
7.5
6.5
5.5 5.5
7
2.5
3.5
V
V
5.5
V
3.5
5
7
6
9.5
7.5
4
7
6.5
6
8
5.5 7.5
7
4
6.5
6
8
6.5
9.5
7
8.5 7.5
6
6.5
9
3.5 2.5 4.5
1
3
4
5
5.5
8
7
4.5 5
4
3
5
3.5 4.5
4
6
5
2.5 3.5
4
3.5
8
5 3.5 5.5
5.5
6
5
4
5.5
6
6
4 5.5 5.5
6
5
4.5 5.5 5.5
7.5
5
7
6
8
5
5.5
4
6
5.5
8.5
7
3.5 3
4
2.5
5
4 5.5
5
2.5
6.5
3 6.5 5.5
4.5
7
7
8
8.5
9.5
7.5
6.5 7.5
5
8.5
5
2.5 6.5 2.5
8.5
5
6.5 5.5
7
7
7.5
6 5.5
5
9.5
7.5
5
5
6.5
6.5
6.5
2
V
4.5
8
V
3.5 5
4
6
6.5
5.5 6
5
8.5
7.5
8.5 4
6.5
10
5.5
5.5 5.5
5
5
8.5
3.5 6
5
4.5
7.5
3
6
5
6.5
7
4 6.5
5
7
6
3.5 5.5
5
6.5
6.5
3.5 7
6
8.5
7.5
3 5.5 4.5
6
9

SBD
210056
210057
210058
210059
210060
210061
210062
210063
210064
210065
210066
210067
210068
210069
210070
210071
210072
210073
210074
210075
210076
210077
210078
210079
210080
210081
210082
210083
210084
210085
210086
210087
210089
210090
210091
210092
210093
210094
210095
210096
210097
210098
210099
210100
210101
210102
210103
210104
210105
210106
210107
210108
210109
210110

Họ và Tên
Đào Duy Ân
Đoàn Ngọc Ân
Hồ Hồng Ân
Nguyễn Ngọc Ân
Phạm Thị Tha Bay
Dương Hoài Bảo
Hồ Quốc Bảo
Huỳnh Quang Bảo
Nguyễn La Gia Bảo
Nguyễn Thanh Bảo
Nguyễn Vũ Bảo
Tạ Quốc Bảo
Trần Lê Bảo
Võ Tiến Bảo
Nguyễn Thị Bé
Bùi Thị Bình
Diệp Thanh Bình
Hồ Thái Bình
Huỳnh Thanh Bình
Lê Hà Cẩm Bình
Lương Thanh Bình
Nguyễn Thị Bình
Trần Thanh Bình
Trần Thái Bình
Từ Diệu Bình
Vòng Trạch Bình
Nguyễn Thị Ngọc Bích
Phạm Thị Bích
Trương Thị Ngọc Bích
Bùi Thị Búp
Phạm Thị Búp
Yên Ngô Gia Bửu
Nguyễn Chí Cảnh
Đinh Thị Thanh Cẩm
Hồ Lê Trân Châu
Lưu Phạm Mỹ Châu
Nguyễn Ngọc Châu
Phạm Ngọc Châu
Phạm Thị Châu
Thái Hoàng Bào Châu
Trần Thị Diễm Châu
Phan Thị Chấm
Huỳnh Ngọc Kim Chi
Lại Phương Chi
Lý Nguyễn Minh Chi
Nguyễn Thị Bích Chi
Nguyễn Thị Mỹ Chi
Phan Tuyết Chi
Phạm Thị Kim Chi
Trần Lệ Chi
Trịnh Thị Ngọc Chi
Nguyễn Thị Chiên
Hồ Công Chiến
Huỳnh Minh Chiến

ngaysinh
14/07/1992
09/09/1993
05/11/1992
14/10/1987
12/07/1993
03/08/1991
13/12/1990
25/02/1991
18/03/1991
12/03/1986
29/05/1993
14/03/1992
08/12/1991
15/07/1990
07/08/1990
20/04/1988
15/09/1975
23/10/1989
29/03/1990
15/07/1993
15/10/1981
25/07/1988
13/06/1990
10/11/1986
09/05/1993
04/06/1992
04/07/1990
22/06/1985
16/07/1993
04/10/1991
22/09/1988
27/11/1987
03/02/1992
05/12/1993
19/07/1990
02/11/1990
03/05/1988
24/03/1992
15/05/1993
17/10/1988
29/01/1984
15/06/1988
27/02/1991
27/11/1991
01/05/1993
10/03/1991
20/02/1992
23/03/1991
10/10/1990
27/09/1991
02/04/1992
13/07/1985
22/11/1989
20/06/1989

VĂN
2
7
4.5
6
5
3
4.5
5.5
6
6.5
6.5
1
7
6
7
5
1
3
5.5
1.5
6
7.5
3.5
6
3.5
5
V
V
7
4.5
5.5
4.5
5.5
4
6.5
3.5
4
2.5
5
5
3.5
5.5
4.5
7
8.5
7
6
6.5
7
6.5
5.5
7
3.5
3

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
3
4
4.5
5.5
6
6.5 8
4
8.5
5.5
6.5 6.5
3
8
5
7.5 4.5
5
8
5
4
3
3
3
6
3.5 5
6
1.5
6
V
5
4
V
V
3
V
6.5
V
3.5
4 4.5 5.5
3.5
4
4.5 4.5 5.5
9.5
5
7
6
4
8
3.5
3 3.5 3.5
1.5
4.5
5 7.5 7.5
6
6.5
5.5 6.5
8
6
6.5
5 5.5 6.5
3.5
8
4.5 5
6
5.5
8.5
V 3.5
4
V
3
2 5.5
4
5.5
4.5
4
5
5
4
3
6 3.5 4.5
2.5
5
3
5
5.5
6.5
3
7
6
6.5
7.5
5.5
2.5 4
4.5
1
4.5
5.5 3.5 4.5
V
V
8 4.5 4.5
9
5.5
3.5 4
6.5
4
6
3.5 3
4.5
V
5.5
2.5 V
4.5
V
V
8.5 7.5 9.5
9.5
7
4 5.5 5.5
6.5
7
5.5 6
4.5
7.5
4.5
3
5
4.5
5.5
5
4
4
4.5
6.5
3
3 5.5 5.5
6.5
5
3 6.5
4
8.5
5.5
4 5.5
5
6.5
V
3
4
4.5
3
3.5
3.5 5
4.5
3
2
3.5 4.5
4
4
3.5
3.5 6.5
5
4
4
2
4
5
6.5
6
4
4
5.5
3
6.5
3.5 5.5 5.5
7
6
5 5.5 4.5
8
9
2.5 6
3.5
6
7.5
3.5 6.5
3
5.5
8
4
4
5.5
8
6.5
3.5 7
6
9
7
3
7
5.5
7
8
3 4.5 4.5
6
7.5
4.5 4.5 4.5
8
8.5
4
8
6.5
8
8
2
6
4.5
5
7
3 6.5 7.5
7.5
7

SBD
210111
210112
210113
210114
210115
210116
210117
210118
210119
210120
210121
210122
210123
210124
210125
210126
210127
210128
210129
210130
210131
210132
210133
210134
210135
210136
210137
210138
210139
210140
210141
210142
210143
210144
210145
210146
210147
210148
210149
210150
210151
210152
210153
210154
210155
210156
210157
210158
210159
210160
210161
210162
210163
210164

Họ và Tên
Nguyễn Hoàng Chiến
Nguyễn Hoàng Chiến
Lê Văn Chiểu
Nguyễn Thị Chinh
Lâm Văn Chùm
Trương Hồng Chúc
Phạm Thị Có
Lê Phụng Công
Trần Kim Cương
Bùi Ngọc Cường
Đỗ Công Cường
Đỗ Tấn Cường
Lê Quốc Cường
Lục Quốc Thanh Cường
Nguyễn Anh Cường
Nguyễn Chí Cường
Nguyễn Minh Cường
Nguyễn Quốc Cường
Nguyễn Văn Cường
Nguyễn Văn Cường
Phạm Mạnh Cường
Trần Phú Cường
Trương Quang Cường
Nguyễn Lâm Danh
Nguyễn Võ Danh
Trần Công Danh
Võ Hoàng Danh
Huỳnh Hương Dân
Trần Thị Thúy Diểm
Hà Thị Trúc Diễm
Lại Kiều Diễm
Lý Kiều Diễm
Nguyễn Ngọc Diễm
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Nguyễn Thị Xuân Diễm
Phan Thị Ngọc Diễm
Phan Thị Thanh Diễm
Trần Thị Thanh Diễm
Trương Thị Diễm
Lê Xuân Diễn
Đỗ Thị Huyền Diệu
Tăng Thị Diệu
Trần Anh Diệu
Nguyễn Thị Dịu
Nguyễn Đăng Du
Trần Duẩn
Cao Ngọc Xuân Dung
Đỗ Thị Ngọc Dung
Hồ Thị Dung
Lâm Kiều Mỹ Dung
Lê Thị Dung
Lê Thị Hồng Dung
Mai Thị Kim Dung
Nguyễn KIều Mỹ Dung

ngaysinh
24/08/1986
10/02/1990
05/10/1989
17/05/1985
07/02/1991
30/07/1992
29/11/1992
31/10/1991
03/11/1990
22/01/1990
07/07/1988
24/12/1993
14/09/1992
15/12/1993
23/02/1990
19/02/1984
17/07/1988
20/03/1993
10/02/1985
21/03/1987
24/11/1991
01/06/1992
08/06/1989
11/10/1993
20/04/1993
18/02/1992
20/08/1992
20/04/1992
30/08/1993
13/04/1990
21/07/1991
10/09/1991
26/11/1991
15/06/1986
07/08/1993
09/01/1992
05/08/1990
16/01/1992
05/02/1990
05/07/1993
22/06/1993
1989
14/12/1989
01/07/1992
25/07/1980
15/12/1983
16/02/1987
28/01/1991
23/05/1992
16/09/1989
17/06/1993
28/08/1992
12/07/1992
16/11/1992

VĂN
4.5
5.5
5.5
8.5
7.5
8
4
4
6.5
7
5
1.5
6
1.5
5.5
3.5
6
3
5
7
6
5
6
5
6
4
3.5
4
6.5
4.5
7.5
V
V
5
7
5.5
4
3.5
V
2.5
6
V
7
8
V
V
5
8
V
7
7.5
5.5
6.5
3

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
3
V
5
3
V
3
6
3
7.5
3.5
V
V
4
5
V
4 5.5 7.5
8.5
7.5
4 6.5 6.5
7.5
7.5
5.5 7.5 5.5
8.5
7.5
2.5 2.5 4.5
5.5
V
4.5 V
V
V
V
3.5 6.5
7
6.5
7.5
7
8
6
9.5
4.5
2
1
4
7
8.5
4
2
3.5
0.5
6
6
7
5
8.5
6.5
3
4
4
0.5
4.5
10
7
8.5
10
8
2.5 1.5 3.5
5.5
7
3.5 6
6.5
7.5
8.5
2.5 4
3
3.5
8.5
5 5.5
4
7
8
4.5 8.5 7.5
8
8
3
V
6.5
4
V
4 5.5
6
1.5
3.5
2
7
3.5
6.5
7
3 4.5 4.5
6
7.5
3.5 5
4.5
6
8
7.5 6.5
5
8
7
4.5 6.5
5
6.5
7
3.5 6.5
5
7
6.5
3.5 5
6
4
6
3.5 5
4
1
6.5
5 6.5
8
6.5
6.5
4
V
6
V
9
4
V
6.5
5
8
5.5 4
4
8.5
6.5
6
8
6.5
9.5
6.5
5
8
7.5
4.5
6.5
3.5 5.5 4.5
2
7
4.5 4
5.5
7.5
6.5
4
V
6
3.5
6
4 3.5
3
0
1
3.5 3
4.5
0.5
2.5
3.5 1.5 4.5
V
8
5
5
7.5
5
9.5
7.5 7
7
8
7
4.5 V
5.5
V
5
2.5 V
7.5
3.5
8
6 6.5
8
4.5
5.5
6.5 6.5 7.5
7
7.5
3
V
5.5
1.5
3.5
2.5 5
5.5
0.5
8
7
8
8
8.5
7
2.5 4.5
4
0.5
2
3.5 6
6
8
5
3.5 4
6
1.5
9

SBD
210165
210166
210167
210168
210169
210170
210171
210172
210173
210174
210175
210176
210177
210178
210179
210180
210181
210182
210183
210184
210185
210186
210187
210188
210189
210190
210191
210192
210193
210194
210195
210196
210197
210198
210199
210200
210201
210202
210203
210204
210205
210206
210207
210208
210209
210210
210211
210212
210213
210214
210215
210216
210217
210218

Họ và Tên
Nguyễn Phương Dung
Nguyễn Thị Mỹ Dung
Nguyễn Thị Thùy Dung
Phạm Thị Mỹ Dung
Tạ Thị Thanh Dung
Trần Thị Ngọc Dung
Trương Thị Hoàng Dung
Võ Thị Dung
Hà Kim Duy
Nguyễn Nhật Quang Duy
Phạm Khắc Duy
Phạm Quốc Duy
Phạm Thanh Duy
Trần Lê Anh Duy
Dương Thị Mỹ Duyên
Giang Mộng Duyên
Hoàng Thị Lệ Duyên
Phan Lệ ái Duyên
Phan Ngọc Duyên
Tạ Thị Mỹ Duyên
Trần Ngọc Duyên
Trần Thị Duyên
Bùi Trần Ngọc Dũng
Lê Anh Dũng
Lưu Hoàng Dũng
Trần Khánh Dư
Huỳnh Duy Dương
Lê Thị Thuỳ Dương
Nguyễn Thị Ngọc Dương
Nguyễn Vân Trùng Dương
Phạm Ngọc Hải Dương
Võ Thị Thùy Dương
Nguyễn Thị Dược
Nguyễn Văn Dững
Lê Thị Linh Đa
Lý Thị Y Đa
Võ Thành Đat
Nguyễn Thị Trang Đài
Đối Bích Đào
Phùng Thị Đào
Trần Thị Hồng Đào
Trần Thị Trúc Đào
Võ Thị Thu Đào
Phạm Quang Đại
Phạm Văn Đạo
Diệp Minh Đạt
Đinh Thái Thành Đạt
Hoàng Tấn Đạt
Huỳnh Tấn Đạt
Lâm Tiến Đạt
Nguyễn Tấn Đạt
Phạm Quốc Đạt
Phạm Tiến Đạt
Thái Vĩnh Đạt

ngaysinh
05/02/1991
25/07/1989
27/08/1992
15/06/1991
02/02/1991
12/04/1992
25/05/1993
15/03/1993
16/01/1988
16/11/1993
31/10/1991
25/05/1991
07/09/1990
29/01/1991
24/07/1990
21/08/1992
23/07/1991
27/10/1987
27/10/1991
18/11/1992
17/04/1990
11/07/1993
15/02/1992
24/12/1990
14/12/1991
29/04/1991
14/08/1985
26/06/1991
06/10/1992
01/10/1992
24/11/1990
09/05/1991
29/05/1992
16/07/1988
01/01/1993
12/09/1983
01/12/1993
30/12/1993
02/02/1974
03/12/1988
26/04/1992
22/02/1992
27/04/1993
17/09/1992
06/04/1991
14/01/1992
15/09/1992
03/03/1992
28/07/1983
23/11/1993
13/03/1990
27/05/1994
23/10/1991
05/11/1991

VĂN
7
3.5
3.5
V
5
6
V
6.5
5
5.5
6
3
1.5
5.5
5
5.5
5.5
V
7
V
4.5
7.5
4
5.5
8
2
8
7
2
3
5
5.5
6
5
4
4.5
4.5
6.5
4
6.5
V
5
4
6.5
3
V
7.5
4
6.5
5.5
5
2.5
4
2.5

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
5.5 6
7.5
10
6
2.5 6
6.5
2
V
3.5 8.5
8
7
8.5
3
V
V
V
V
3
V
5.5
6
V
6
7
7.5
9
4
V
V
V
V
V
10 7.5 10
10
3.5
8 5.5
4
8.5
6
3.5 5.5
8
8
3
9.5 5.5
7
5.5
3.5
5.5 4
4
8.5
3.5
2.5 3
4
5
6
4 4.5
4
4.5
6
2.5 4
8.5
V
4.5
4 2.5
4
3
4
6
4
8.5
5.5
4
V 3.5 4.5
V
5
5 5.5
6
5.5
6.5
5 6.5 6.5
V
6
4 5.5 4.5
V
4.5
4 5.5
6
4.5
7
4
5
5.5
9
8.5
4
6
3.5
6.5
9
3.5 5.5
6
8
7.5
4.5 6
4
5
8
6.5 7
8
10
9.5
4.5 3.5
3
4
7
4 5.5
4
3
5
4 5.5
3
2
3.5
3 4.5
4
4.5
3.5
4.5 5
2.5
4.5
4
3.5 3
4.5
2
4
2
4
4
3.5
2
3
4
3.5
4
2.5
2.5 3
5.5
7.5
1.5
4
5
5.5
V
1.5
3 6.5
6
8
6.5
4.5 V
5
V
6.5
5 7.5 4.5
6
6.5
V
V
V
V
V
5
5
5
8.5
3
3
4
4
9
6
3
6
3.5
6
6.5
3.5 5.5
4
7.5
5.5
V
V
V
V
V
8 6.5 4.5
9
6.5
4 5.5 3.5
1.5
6.5
6 7.5 6.5
9.5
7.5
8
7
7
7.5
5.5
4
5
4.5
7
3.5
4.5 5.5 4.5
5
3
3
6
4
7
3.5
5
5
5
5
4

5 5 2 3 4.5 4.5 V 3.5 6.5 2.5 5.5 8.5 5.5 V V V V V 4 7 5.5 6 4 5.5 4.5 4.5 7 3.5 4.5 4.5 4.5 5 7 4.5 6.5 3 5.5 4.5 5 7.5 4.5 7.5 6.5 5 4.5 3 V 3.5 6.5 6 6 2.5 8 6 8.5 2 3 5 3.5 8 9.5 5.5 3.5 4.5 5 2.5 4 1 4.5 7.5 3.5 4 7.5 3.5 7.5 5.5 3 4 2 V 5 3.5 8.5 7.5 3.5 3 6 4.5 4 6 5.5 8 5 5.5 8.5 3.5 5 4.5 5.5 8.5 9 4.5 6.5 4 5.5 7.5 1 1 2.5 6 5.5 5 4.5 5 4 V V 4.5 6.5 3 1.5 4.5 V 5.5 7 5.5 V 6 7 6 5 7 4 6 4 6 7.5 6.5 6 5 6.5 3.5 2.5 6 5 7.5 7 5 1 4.5 4.5 7 8.5 5 2.5 4 6.5 2 6 4.5 5.5 3.5 4 7.5 7 8.5 2.5 3.5 4.5 3.5 3.5 6 6.5 5 V V V V V 4 6 4 1 6.5 V 4 5.5 .5 4 5.5 5.5 9 4 4 5.5 V 2.5 5.5 V V 6 1.5 3.5 2 5 3.5 3.5 0.5 3 3.5 V 5.5 3 5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 5.5 7 7.5 9 3.5 4 5 V 2 2 5 4 3.5 3.5 5.5 3.5 5 7.5 4 5 1 2.5 4.5 8 4.5 2 4 3.5 4 5 3.5 V 6.5 0.5 5.5 2 V 4 5 7 5 6.5 7.5 7.5 5 5 7.5 2 4.5 8.5 3 4 6.5 9 7.5 4 3 2.5 6 5 V 5 6.SBD 210219 210220 210221 210222 210223 210224 210225 210226 210227 210228 210229 210230 210231 210232 210233 210234 210235 210236 210237 210238 210239 210240 210241 210242 210243 210244 210245 210246 210247 210248 210249 210250 210251 210252 210253 210254 210255 210256 210257 210258 210259 210260 210261 210262 210263 210264 210265 210266 210267 210268 210269 210270 210271 210272 Họ và Tên Vũ Thành Đạt Vũ Văn Đạt Huỳnh Hải Đăng Nguyễn Minh Điền Nguyễn Thanh Điền Nguyễn Thanh Điền Phan Bá Điền Trần Bảo Điền Trần Văn Định Nguyễn Chí Đôn Lê Viết Đông Lương Quốc Đông Nguyễn Thị Đông Nguyễn Trung Đông Huỳnh Văn Đua Phan Thành Được Lại Văn Đức Lê Hồ Ngọc Đức Lê Minh Đức Nguyễn Hữu Đức Nguyễn Trí Đức Nguyễn Văn Đức Phan Đặng Phước Đức Phan Minh Đức Trịnh Trung Đức Trương Phước Đức Võ Văn Đức Ysum Êban Bùi Thanh Giang Dương Trường Giang Huỳnh Thị Cẩm Giang Nguyễn Thanh Nhật Giang Trần Thanh Giang Võ Thị Ngân Giang Trương Ngọc Giàu Trần Thị Giềng Nguyễn Thị Bé Hai Đặng Ngọc Hà Lê Thị Ngọc Hà Lê Thị Ngọc Hà Nguyễn Ngọc Hà Nguyễn Thị Hà Nguyễn Thị Hà Nguyễn Thị Ngân Hà Nguyễn Thị Thanh Hà Nguyễn Thị Thanh Hà Tạ Trần Thị Thu Hà Trần Thị Kim Hà Trần Thị Minh Hà Vũ Thị Hà Mai Cẩm Hán Bùi Quang Hải Bùi Văn Hải Lê Tuấn Hải ngaysinh 21/01/1990 17/10/1993 02/04/1985 07/10/1984 27/06/1985 20/06/1990 06/10/1990 08/03/1993 19/11/1991 27/08/1994 08/12/1990 23/07/1979 30/12/1990 23/11/1992 09/02/1988 19/11/1987 22/03/1993 01/06/1988 09/09/1989 21/04/1991 11/05/1989 14/01/1990 15/05/1990 21/06/1992 22/04/1993 30/12/1992 06/12/1991 17/01/1990 05/09/1992 23/06/1993 16/10/1991 06/09/1991 04/10/1990 14/10/1992 01/03/1993 26/02/1991 30/06/1991 25/10/1992 21/10/1993 06/08/1991 01/10/1988 31/01/1983 26/06/1986 28/11/1985 04/04/1993 24/08/1990 04/04/1985 30/06/1990 09/06/1990 02/09/1989 19/04/1991 10/08/1993 09/09/1993 12/11/1980 VĂN 4 2.5 8 9 4 6.5 V 3.5 5 7 7 5 6 5.5 10 7 4 5 5 V 8 3.5 4.5 6.5 4.5 6 4.5 4 5.5 4.5 5.5 2.5 1 7 8 3.5 3 3 3 6 3.5 9 3 7 4.5 4.5 3.

5 5 5.5 9 6 8.5 5 6 6.5 4.5 7 8 7 8.5 5.5 8.5 5.5 7 3.5 2 7.5 5 9.5 8 6 4 3.5 V 6.5 6 6 6 6 7 5.5 6.5 5 1.5 5.5 2.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 5.5 3.5 3 6 4 3 5 5.5 3.5 7.5 7 4 4.5 2.5 6 3 7 5 8 3.5 3.5 3.5 4 8.5 3.5 8.5 8.5 3 5 5.5 5.5 9.5 7.5 5.5 5.5 8 4 5 3.5 1.5 6.5 4 7 4 6 5 V V 3 6 5.5 6.5 7.5 2.5 3.5 4 3 6.5 9 8 9.5 3.5 8.5 5.5 9 8 10 4.5 5.5 3.5 7 5.5 7 8 5 6.5 4.5 V 5.5 4.5 8 6 5.SBD 210273 210274 210275 210276 210277 210278 210279 210280 210281 210282 210283 210284 210285 210286 210287 210288 210289 210290 210291 210292 210293 210294 210295 210296 210297 210298 210299 210300 210301 210302 210303 210304 210305 210306 210307 210308 210309 210310 210311 210313 210314 210315 210316 210317 210318 210319 210320 210321 210322 210323 210324 210325 210326 210327 Họ và Tên Ngô Hồng Hải Nguyễn Minh Hải Nguyễn Tuấn Hải Phạm Thanh Hải Thái Ngọc Hải Trần Bạch Trung Hải Trần Tuấn Hải Trịnh Ngọc Hải Trịnh Xuân Hải Võ Hoàng Hải Lê Thị Mỹ Hảo Trần Thị Hoàng Hạc Châu Thị Mỹ Hạnh Huỳnh Ngọc Hạnh Ngô Thị Hồng Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Thu Hạnh Trần Thị Hạnh Vũ Thị Hạnh Đặng Thanh Tuyết Hằng Hồ Thanh Hằng Lê Thúy Hằng Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Lệ Hằng Nguyễn Thị Minh Hằng Phùng Thị Hằng Trần Thúy Hằng Võ Thị Kim Hằng Võ Thị Thu Hằng Đỗ Lâm Ngọc Hân Lê Thị Trúc Hân Ngô Khánh Hân Nguyễn Thị Hân Phú Toàn Khánh Hân Trần Thị Ngọc Hân Đoàn Thị Hận Huỳnh Bích Hậu Nguyễn Phước Hậu Phan Trung Hậu Trần Hoàng Hên Cao Huỳnh Minh Hiền Hồ Thị Thu Hiền Huỳnh Thị Thanh Hiền Lê Huỳnh Ngọc Hiền Lê Thị Thu Hiền Nguyễn Dương Thanh Hiền Nguyễn Minh Hiền Nguyễn Ngọc Hiền Nguyễn Thanh Hiền Nguyễn Thị Hiền Nguyễn Thị Hiền Nguyễn Thị Diệu Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Phạm Minh Hiền ngaysinh 19/05/1991 09/11/1987 15/09/1990 02/07/1988 06/08/1972 04/01/1993 21/07/1986 20/08/1985 25/12/1993 1989 05/06/1993 21/11/1993 16/07/1990 20/10/1992 29/12/1984 29/06/1992 30/11/1992 12/11/1993 09/04/1992 04/10/1993 30/10/1991 1992 06/10/1987 08/09/1993 08/11/1991 16/10/1991 21/01/1992 16/08/1993 14/07/1993 28/07/1992 20/01/1991 12/11/1992 01/01/1993 03/08/1993 09/07/1990 16/02/1990 17/11/1992 20/10/1985 16/10/1991 14/06/1990 25/05/1990 10/04/1989 16/02/1993 20/05/1989 06/03/1990 26/10/1990 26/06/1985 08/08/1993 19/09/1991 19/10/1993 19/06/1987 26/04/1992 19/09/1989 11/07/1992 VĂN 3.5 2 2 5 7.5 5 6.5 4 5 5.5 8 7 2 7 4.5 4.5 4.5 7 6 6.5 8 4 7.5 4.5 3.5 4.5 V 3.5 8.5 .5 5.5 5.5 6 6 7 2 3 5.5 4.5 6.5 5 3.5 1.5 5.5 7 3.5 4 4.5 4.5 6.5 4 7 4 4 4.5 5 3 5 5 7 2.5 5 6.5 6.5 1 6 5.5 6 6 5.5 0.5 7 7 7 7.5 V V 4.5 8 2.5 3.5 1.5 5.5 6.5 10 3.5 4.5 V 5.5 4 6 6 8.5 V 3.5 6 6 7 6.5 4 4 5 3.5 6.5 5 7.5 6 V V V V V 6.5 3 4.5 3.5 5 7 2 1 6 5.5 5 5.5 2.5 V 6.5 7 7.5 5 2.5 2.5 9.5 7 4 V 4 V 8 4.5 7.5 2 2.5 8 8.5 5 7 6.5 6 6.5 4 3 4.5 6 5.5 2.5 10 3 6 V 5.5 3.5 5 5.5 7.5 2.5 3.5 7 4 3.5 0.5 8 6 6 8 5.5 4 6 5 4.5 6.5 8.5 5.5 V V V V V 3 3 4 6 3 4 5.5 3 1.5 5 4.5 7.5 5.

5 6 4 5.5 5.5 4 6 6.5 4 3.5 6 5 9 3.5 7 7 5 3.5 7 8 9 8.5 7 5.5 6 V V 5 V 3 4 5 6.5 8.5 V 7 6.5 7 6 8.5 4 4.5 8.5 8.5 5 5 7 3 5.5 5 6 7.5 3 4.5 4.5 4.5 4.5 5 4.5 3.5 4.5 8 4 V 2 7 6 6.5 3 6.5 5.5 9 9 9 9.5 6 5 3.5 7.5 5.5 9 .5 8 V 2 7 5.5 5.5 5 5.5 8.5 4.5 4.5 4.5 6.5 4 3.5 6.5 5 7.5 5.5 4 5.SBD 210328 210329 210330 210331 210332 210333 210334 210335 210336 210337 210338 210339 210340 210341 210342 210343 210344 210345 210346 210347 210348 210349 210350 210351 210352 210353 210354 210355 210356 210357 210358 210359 210360 210361 210362 210363 210364 210365 210366 210367 210368 210369 210370 210371 210372 210373 210374 210375 210376 210377 210378 210379 210380 210381 Họ và Tên Tăng Thị Hiền Thái Hiền Trần Thị Ngọc Hiền Trịnh Thị Diệu Hiền Trần Quang Hiến Đoàn Minh Hiếu Đoàn Ngọc Hiếu Đoàn Văn Hiếu Hồ Ngọc Minh Hiếu Khương Trung Hiếu Lê Đăng Hiếu Lê Minh Hiếu Nguyễn Chí Hiếu Nguyễn Công Hiếu Nguyễn Hoàng Hiếu Nguyễn Tấn Hiếu Nguyễn Thanh Hiếu Nguyễn Trọng Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Phạm Minh Hiếu Phạm Ngọc Thanh Hiếu Phạm Trung Hiếu Trần Minh Hiếu Trần Thanh Hiếu Từ Thị Ngọc Hiếu Lê Văn Hiển Bùi Hùng Hiệp Lê Văn Hiệp Nguyễn Hoàng Hiệp Đỗ Thị Mỹ Hiệu Đổ Thị Kim Hoa Lê Thị Hoa Hồ Nguyễn Gia Hoà Nguyễn Phúc Hoà Nguyễn Phúc Tuấn Hoà Trương Mỹ Hoà Nguyễn Thị Thu Hoài Nguyễn Thị Hoàn Nguyễn Thị Kim Hoàn Nguyễn Thị Mỹ Hoàn Huỳnh Minh Hoàng Huỳnh Thị Kim Hoàng Nguyễn Hữu Hoàng Trần Lộc Hoàng Võ Minh Hoàng Vũ Nhật Hoàng Đặng Thị Thanh Hòa Đoàn Hồng Hòa Lê Thị Thanh Hòa Nguyễn Văn Hòa Vũ Hòa Dương Thị Tuyết Hồng Lê Thị Hồng ngaysinh 1989 01/02/1990 27/12/1993 04/11/1991 20/05/1991 10/05/1991 19/12/1991 07/07/1985 09/12/1991 06/10/1988 28/04/1991 25/02/1991 01/01/1992 05/01/1993 04/11/1991 15/04/1992 10/10/1989 03/02/1993 29/05/1985 18/11/1991 18/02/1985 15/08/1991 24/04/1990 12/11/1991 09/10/1991 23/04/1991 19/04/1984 16/10/1987 08/07/1993 08/04/1990 17/07/1978 08/05/1991 12/01/1983 23/03/1992 27/06/1989 20/11/1988 24/09/1991 13/09/1975 16/02/1992 15/08/1992 11/07/1991 13/11/1992 10/09/1984 02/01/1991 13/10/1986 13/12/1991 07/11/1993 11/10/1988 21/04/1993 17/01/1985 01/01/1985 31/10/1987 27/09/1991 01/06/1992 VĂN 6.5 V 5.5 7.5 9 8.5 6 5.5 5.5 7 3 2.5 7.5 4.5 5 V V V V V 3 6 6.5 5 6 6.5 V 3.5 5 1.5 7 7.5 7.5 6 6.5 4.5 2.5 7 3 3.5 3.5 5.5 3.5 3 V 5.5 7.5 4 6 4 7.5 V 4.5 6.5 5.5 7 V 1 8.5 3 2 6 3 5.5 6 3 5.5 2 3.5 4 7 7 5 7 2.5 V 6 3.5 5 5 5 4 5.5 5.5 8 5 4.5 4.5 V 2.5 7.5 5.5 V V 3.5 3 7.5 7.5 4 2 4 0 0 4 5.5 5 7 7.5 7 6 9.5 5.5 3.5 7.5 3 5.5 6 5.5 5 5.5 5.5 V 3.5 7 9.5 6.5 5 5 6.5 4 2 5.5 6 3 5 5.5 5 4 4 4.5 7.5 4 7 5 3.5 6.5 7 6 8 8.5 5 7.5 5 7 6 2 V 4 V 7 5.5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 5.5 5.5 3.5 4.5 7 4 5.5 8 9 4.5 4 6.5 6 3.5 V V 9 4.5 7.5 2 4 6 7.5 V V V V V 5 5.5 5.5 4 7.5 6 8.5 8.5 7 5 7 9.5 6 7 6.5 6.5 5.5 9.5 6 7.5 8 3 2 3.5 7 V 5.5 4.5 5.5 1 4 5.

5 7 6 9 6.5 3.5 4.5 7 7 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 5.5 5.5 4 2 V 6 2 4 6 V 3 5.5 0.5 6.5 4 5 5 6 4.5 6 10 7 3.5 2.5 6 4 5 5 V V 5 2 5 6.5 5 7 5.5 10 9 2.5 V 4 4 4 8.5 4.5 5 6 2.5 3.5 3.5 4 7.5 6 7 2.5 7.5 6.5 3.5 8.5 5 3.5 5 4.5 5.5 .5 2 4 6.5 3 6 V V 6.5 7 3 V 4 6 4.5 1.5 7.5 1 4 2 V 2.5 6 4.5 1.5 7 6 9 7 3.5 3.5 5 5.5 3.5 4.5 5.5 9.5 8 3.SBD 210382 210383 210384 210385 210386 210387 210388 210389 210390 210391 210392 210393 210394 210395 210396 210397 210398 210399 210400 210401 210402 210403 210404 210405 210406 210407 210408 210409 210410 210411 210412 210413 210414 210415 210416 210417 210418 210419 210420 210421 210422 210423 210424 210425 210426 210427 210428 210429 210430 210431 210432 210433 210434 210435 Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Kim Hồng Phạm Kim Hồng Phạm Thị Kim Hồng Phùng Ngọc Thanh Hồng Trần Phương Hồng Trần Thị Thúy Hồng Võ Thị Ngọc Hồng Phạm Văn Hội Huỳnh Hữu Huân Lê Minh Huân Nguyễn Công Huân Lê Thị Thanh Huế Phan Hồng Huế Lưu Thị Kim Huệ Nguyễn Thành Huệ Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Thị Thanh Huệ Trần Thị Huệ Võ Thị Hồng Huệ Vũ Thị Thanh Kim Huệ Bang Quốc Huy Đoàn Cao Huy Hoàng Văn Huy Lê Thị Minh Huy Nguyễn Khắc Huy Nguyễn Ngọc Huy Nguyễn Quốc Huy Nguyễn Quốc Huy Nguyễn Thanh Huy Trần Hoàng Huy Trần Ngọc Huy Trần Quốc Huy Trần Thanh Huy Trần Vĩnh Huy Lê Huyền Lê Thị Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Trần Thị Lệ Huyền Trương Nguyễn Bích Huyền Cao Minh Hùng Châu Hùng Lâm Chí Hùng Lê Thanh Hùng Lê Văn Hùng Lưu Chí Hùng Nguyễn Chí Hùng Nguyễn Thanh Hùng Nguyễn Văn Hùng Vũ Mạnh Hùng Dương Thái Hưng Hoàng Văn Hưng Lê Trung Hưng Phan Hòa Hưng ngaysinh 17/02/1990 12/03/1991 17/03/1993 25/11/1991 09/05/1992 12/01/1993 10/10/1992 23/12/1991 24/07/1990 22/10/1981 23/01/1992 15/02/1992 23/06/1992 23/12/1993 20/12/1988 02/10/1993 08/04/1991 15/01/1983 02/10/1993 16/10/1992 28/02/1991 28/10/1991 24/12/1993 09/09/1993 18/01/1993 11/04/1993 21/12/1993 24/12/1992 10/09/1991 30/07/1993 19/09/1990 04/07/1993 18/11/1994 23/11/1991 29/08/1991 04/02/1993 10/04/1992 13/01/1989 02/08/1991 02/04/1992 13/12/1990 23/11/1989 27/01/1990 26/03/1991 01/01/1993 11/11/1984 29/01/1994 26/03/1990 1986 28/05/1984 29/06/1993 11/09/1990 30/10/1987 13/08/1991 VĂN 4.5 4 3 5.5 5.5 1 7 6.5 7.5 5.5 9 7.5 4 4.5 V 7.5 6.5 6 4 8.5 2 8 6.5 5.5 1 0.5 8 2.5 9.5 6 4.5 7.5 4.5 9 4.5 3.5 7 4 5 4.5 2.5 8.5 6 4.5 4 9 2.5 6 7 5.5 10 4 4 V 5 V 4 5.5 4.5 6 6.5 4.5 6.5 0.5 2.5 6.5 6 6 5 4 V V V V V 2 2 3 2 0 4 3.5 5 4.5 4.5 7.5 7 7 6.5 V 5 V 8.5 4.5 6 7 4 6 5.5 4.5 2.5 V V V V V V V V V V 4.5 3 3.5 9 8.5 3 3 1.5 5 4 2 7.5 6.5 3 5 V 6.5 3 3.5 5 4.5 3.5 3.5 3.5 7 7 3.5 2 3 3 5 2.5 V 5.5 8 3 4 3 7.5 3 3 8 5.5 7.5 4 4 5.5 3 3.5 9 7.5 3.5 7.5 5.5 4 6.5 4 1.5 9.5 4 7 4.5 3 3 4 3.5 4 4.5 V 1 3 5.5 3.5 6 2 4.5 4.5 4.5 5 6 8 4.5 8 9.5 6.5 3.5 V 4 V V V V V 3 7.5 4.5 8 8.5 7.5 6.

5 8 3 6.5 7.5 5 4.5 8 4 4 5.5 2 0.5 6 6.5 7.5 5.5 6 6.5 5.5 6.5 6 V 4.5 5 6 6.5 4.5 6 5.5 9 4.5 4.5 5.5 V 6 8 7.5 5 6.5 9 8 3 5 4 1 7 5 6.5 7.5 6.5 2.5 6.SBD 210436 210437 210438 210439 210440 210441 210442 210443 210444 210445 210446 210447 210448 210449 210450 210451 210452 210453 210454 210455 210456 210457 210458 210459 210460 210461 210462 210463 210464 210465 210466 210467 210468 210469 210470 210471 210472 210473 210474 210475 210476 210477 210478 210479 210480 210481 210482 210483 210484 210485 210486 210487 210488 210489 Họ và Tên Phan Văn Hưng Trần Hồ Hưng Hồ Mai Hương Hồ Thị Thanh Hương Huỳnh Thị Bích Hương Huỳnh Thị Diễm Hương Nguyễn Nhã Xuân Hương Phan Thiên Hương Qúach Thị Xuân Hương Lê Văn Hường Nguyễn Công Hưởng Nguyễn Châu Kha Nguyễn Hoàng Khanh Nguyễn Thị ái Khanh Nguyễn Tuấn Khanh Bùi Văn Khánh Chương Thị Xinh Khoa Ngô Đăng KHoa Nguyễn Anh Khoa Nguyễn Duy Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Đăng Khoa Phạm Văn Khoa Trần Văn Khoa Đồng Minh Khôi Huỳnh Thanh Khôi Trần Anh Khôi Tạ Văn Khu Chu Nguyên Hồng Khương Đỗ Huyền Khương Hà Trung Kiên Huỳnh Văn Linh Kiên Nguyễn Phước Kiên Nguyễn Thanh Kiều Kống Và Kiệt Nguyễn Tuấn Kiệt Võ Anh Kiệt Đặng Thạch Ngọc Kim Nguyễn Thị Hoàng Kim Nguyễn Thị Mỹ Kim Võ Ngọc Kỳ Đinh Thị Thái Lai Tô Thị Huỳnh Lam Đỗ Thảo Lan Lê Thị Ngọc Lan Trần Thị Lan Âu Dương Khai Lâm Đỗ Minh Lâm Nguyễn Văn Lâm Phạm Kim Lân Vũ Thị Len Nguyễn Thị Diệu Lê ngaysinh 13/10/1992 24/01/1991 12/01/1991 12/08/1991 23/06/1989 14/10/1992 13/07/1992 12/08/1993 19/12/1991 01/01/1990 01/09/1980 07/11/1988 05/12/1992 14/05/1992 07/12/1990 03/05/1983 06/02/1992 29/10/1992 26/01/1993 14/03/1987 05/07/1993 19/09/1983 16/08/1992 07/11/1993 05/03/1993 12/02/1993 07/12/1982 09/03/1990 02/03/1991 20/06/1989 11/02/1993 16/11/1990 02/09/1988 11/06/1990 20/07/1990 01/01/1990 04/04/1991 13/09/1986 13/02/1992 27/03/1991 04/04/1992 06/02/1993 07/08/1992 24/04/1991 11/11/1992 09/02/1992 09/12/1993 28/08/1991 07/09/1982 06/07/1990 15/09/1991 20/11/1989 05/10/1984 27/09/1989 VĂN 5 5.5 7 4 6.5 2.5 5.5 V 5 7 6.5 3.5 6 5 8.5 6 7.5 6.5 4.5 6.5 2.5 5.5 5 6 3 5.5 5.5 5.5 3.5 3 4.5 7 7.5 7 7.5 9.5 3.5 6.5 5.5 4.5 7 7.5 5 7 6.5 V 5.5 6.5 7 5 4.5 4.5 5.5 5.5 3.5 5.5 6 5 5.5 3.5 5 3 4.5 6 3.5 4 7 5.5 4 4 6 6 6 6 6 5 5.5 6.5 3.5 6.5 7 V V V V V 4 4 6 1 6 V 3.5 7.5 5 5 8 7 3.5 8 3.5 8 4 6 6.5 5 8.5 5 7.5 6.5 5 3.5 5 6 8.5 5 3.5 2.5 3 4.5 6.5 8 9.5 8 2 7 .5 7 6 2.5 4 2 5.5 7 3.5 5 6 7 5 4 8 7.5 V 5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 9.5 V V 6 5.5 V 5.5 2.5 5 7.5 6 V 7.5 4.5 3 V 5 2.5 4 6 6 6.5 7 5.5 8.5 10 9 9.5 7.5 6 7 7 7 7 7.5 6 4 5 6 4.5 3 4.5 6 6 3 7.5 4.5 4 6 8 3.5 5.5 6 9 4 V 5 2.5 4.5 5 6 6 6.5 8 5.5 4 5.5 5 4.5 5 6 7.5 6.5 10 4 3 5.5 6 8 6 7.5 10 8.5 5.5 7.5 5 8.5 7 2 4.5 5.5 4.5 8.5 5 7.5 5 3.5 5 4 7 9 9 9.5 4.5 4.5 3.5 6 4.5 6 6.5 2.5 3 5.5 8 V V V V V 3.5 2 5.5 4.5 6.5 7 6.5 4.

5 6.5 9 4.5 5.5 3 6.5 6.5 4 6.5 8 4.5 5 4 8 3.5 5.5 6 1.5 4 5.5 4 9 6 5 4.5 4 4 2 1.5 7.5 6 3.5 5.5 5.5 6 6 5.5 6.5 5 V V V V V V V V V 2 4 4 4 V 4 3.5 6 7.5 6 6.5 5.5 4.5 6.5 4.5 5.5 8 3.5 6 7.5 8 8.5 6 3.5 5 5.5 4.5 5 9.5 1.5 3 5 8 6 8.5 3.5 7 7 4 6.5 5 8 7.5 5 3.5 V 8 6 5.5 4 6 3.5 5.5 3.5 8.5 V 3.5 4 6 7 4.5 5 6 4 8 2.5 6.5 6.5 4.5 4.5 5.5 6 3.5 7 V 5.5 7 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 6.5 4.5 6.5 5.5 6 4 7 5.5 5.5 9.5 7.5 V 8 0.5 7 5 7.5 6.5 3.5 5.5 7.SBD 210490 210491 210492 210493 210494 210495 210496 210497 210498 210499 210500 210501 210502 210503 210504 210505 210506 210507 210508 210509 210510 210511 210512 210513 210514 210515 210516 210517 210518 210519 210520 210521 210522 210523 210524 210525 210526 210527 210528 210529 210530 210531 210532 210533 210534 210535 210536 210537 210538 210539 210540 210541 210542 210543 Họ và Tên Lê Thanh Liêm Nguyễn Thị Liêm Trần Thanh Liêm Trương Đình Liêm Lê Thị Liên Lê Thị Mỹ Liên Mai Kim Liên Nguyễn Thị Mỹ Liên Phan Thị Kim Liên Phạm Thị Liên Trần Thị Bảo Liên Trần Thị Kim Liên Triệu Thúy Liên Vũ Thị Liên Nguyễn Thị Thúy Liểu Dương Bích Liễu Diệp Hảo Linh Đoàn Thùy Linh Đỗ Duy Linh Đỗ Thị Thùy Linh Hầu Thị Thùy Linh Huỳnh Thị Phương Linh Huỳnh Tuyết Linh Lâm Mai Linh Lê Ngọc Phượng Linh Lê Nguyễn Ngọc Linh Lê Thị Hoài Linh Lê Thị Thùy Linh Nguyễn Duy Linh Nguyễn Duy Linh Nguyễn Mộng Khánh Linh Nguyễn Thị Linh Nguyễn Thị Diệu Linh Nguyễn Thị Phương Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Phạm Thị Mỹ Linh Trần Đức Linh Trần Ngọc Thảo Linh Võ Như Linh Võ Thị Trúc Linh Bùi Thị Loan Đặng Thị Tuyết Loan Lê Thị Kim Loan Nguyễn Phương Loan Nguyễn Thị Cẩm Loan Nguyễn Thị Hồng Loan Nguyễn Thị Kim Loan Phan Thị Kim Loan Tạ Thanh Loan Trần Thị Kim Loan Trần Thị Kim Loan Vũ Thị Loan Bùi Phạm Thiên Long ngaysinh 19/03/1983 22/08/1990 24/10/1992 30/04/1991 15/10/1976 09/03/1992 25/02/1993 13/08/1987 27/03/1991 20/12/1992 10/02/1992 1993 03/06/1993 17/06/1989 28/11/1987 29/09/1989 03/09/1993 06/07/1992 30/10/1993 03/03/1989 06/11/1993 20/10/1991 28/04/1991 02/09/1990 27/10/1989 06/05/1993 14/11/1990 30/04/1993 08/06/1983 14/11/1992 22/03/1993 06/10/1990 08/09/1992 07/02/1991 29/04/1993 26/07/1990 05/06/1989 25/05/1992 19/11/1991 30/08/1987 08/01/1992 24/05/1985 07/09/1987 18/07/1987 02/11/1985 08/12/1987 12/03/1992 15/11/1987 02/09/1978 21/01/1989 22/04/1983 10/08/1974 14/07/1991 20/06/1992 VĂN 5 7.5 8 3.5 4.5 4.5 3.5 7 7.5 10 7.5 8 6.5 4.5 3.5 5.5 3.5 6.5 5.5 V V 3 6.5 5.5 7 4 7 6.5 6.5 6.5 9.5 6 5.5 7.5 8 7.5 4.5 7 4.5 5.5 7.5 7 5.5 5 5 8.5 3.5 7 3 8 5 7.5 7 7.5 7 4 6 6.5 7.5 5 8 5.5 5 5 7.5 6 7 5 5 4 5 6 8 5 5.5 5.5 0.5 5 7 5 4.5 8 9.5 5.5 .5 7.5 5 6 7 7 4.5 5.5 7 4 7 5.5 6.5 5 8 7 8 3 3.5 5 3.5 10 4.5 5 6.5 7 3 V V V 3.5 4.5 7 6.5 4.5 6.5 4.5 4 4 5.5 7 V V 5.5 5 6 8 5 5.5 9.5 4.5 3.5 3.5 3.5 2.5 8 5 6.5 7 6 6.5 9.5 7.5 8 5.5 8.5 7.5 10 8 4.5 8 3 8 6.5 8 9 8.5 V 4.5 7.5 4.5 6.5 8 8.5 4.5 9 5 V 7.5 4.5 7 5.5 8.

5 7.5 7 4 6.5 8.5 6 8.5 5.5 6.5 4.5 4 6 3.5 5.5 9 7 3 6 4.5 8 8.5 4.5 3.5 6.5 4 V 3.5 2 V 4 2 6.5 6 V 4.5 V 7 5 V 7 .5 5 4.5 6 5.5 6.5 5.5 5.5 4 5.5 4.5 5 5.5 8.5 2.5 6 9.5 V 7 2 4.5 7 4.5 5.5 8.5 7.5 4 1.5 3 5.5 6.5 4 8 6.5 8 5 7.5 7 6.5 2 6 6.5 8 6.5 7.5 6.5 6 6 1.5 8.5 6.5 8 4.5 5 5 6 8 8 3 5.5 2.5 5 4.5 7.5 9 7.5 6 10 6 2.5 6 5.5 5.5 4.5 4.5 2 5 5 5.5 5 2 6 5 V 5 V V 5 5.5 5.5 6 5.5 8.5 8.5 6 2 6.5 1.5 5 6.5 7.5 3.5 8 6.5 8.5 7 6.5 1.5 5.5 0.5 8.5 8.5 6.5 5 5.5 7 5 7.5 9.5 6 7.5 5.5 6 5 9 6.5 4 4.5 6.5 9 6.5 8 7 3 4.5 6.5 5.5 4 4 8 5 5.5 6.5 8.5 5 6.5 4.5 2 8.5 7 6.5 7.5 6.5 V 7.5 8.5 3.5 6 4.5 6 8 6 1.5 2 8.5 4 3.5 3.5 4 6.5 7.5 6.5 9.5 6.5 6.5 7.5 3.5 6.5 6 7 6 7.5 7 8 2 5 6.5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 6 5.5 7.5 7 5 7 7 7.5 3.5 8.5 V V V V V 3 V 4 V 8.5 4 3.5 2 4.5 4.5 7 7.5 V 4.5 5 4.5 7 5.5 3.5 V 4 3.5 5.5 9 7 8 7.5 4.5 V 5 V 4 4.5 4.5 5 7.5 7.SBD 210544 210545 210546 210547 210548 210549 210550 210551 210552 210553 210554 210555 210556 210557 210558 210559 210560 210561 210562 210563 210564 210565 210566 210567 210568 210569 210570 210571 210572 210573 210574 210575 210576 210577 210578 210579 210580 210581 210582 210583 210584 210585 210586 210587 210588 210589 210590 210591 210592 210593 210594 210595 210596 210597 Họ và Tên Kịp ứng Long Lương Vũ Hoàng Long Nguyễn Hoàng Long Nguyễn Văn Long Phạm Diệp Hoàng Long Tạ Thanh Long Tôn Thất Phương Long Vũ Thiên Long Lê Văn Lòng Phạm Thị Lót Lai Quốc Lộc Lê Phúc Lộc Nguyễn Lộc Nguyễn Thành Lộc Nguyễn Tiến Lộc Nguyễn Vũ Lộc Trần Hữu Lộc Võ Thị Hồng Lộc Nguyễn Phúc Lợi Nguyễn Thị Ngọc Lợi Viên Lợi Lợi Đoàn Thành Luân Huỳnh Phước Luân Nguyễn Thành Luân Trần Mẫn Luân Võ Minh Luân Võ Thành Luân Ung Thị Luông Trần Thị Kim Lụa Mai Dương Hiền Lương Nguyễn Công Lương Tống Hoàng Lưu Đăng Thị Ly Ly Huỳnh Thị Yến Ly Lê Thị Khánh Ly Lê Ngọc Lý Nguyễn Công Lý Huỳnh Thanh Mai Huỳnh Thụy Như Mai Lâm Quỳnh Mai Lê Thị Mai Nguyễn Thị Ngọc Mai Nguyễn Thị Thanh Mai Nguyễn Thị Thanh Mai Nguyễn Thị Tuyết Mai Nguyễn Thị Tuyết Mai Nguyễn Thị Xuân Mai Võ Thị Tuyết Mai Dương Võ Hùng Mạnh Nguyễn Đình Mạnh Nguyễn Hữu Mạnh Trần Xuân Mạnh Nguyễn Thị Mây Võ Trà Mê ngaysinh 21/09/1990 26/10/1988 21/03/1991 28/03/1992 13/10/1991 30/11/1991 09/05/1992 29/07/1979 12/05/1987 07/07/1961 22/04/1988 29/10/1990 05/01/1993 31/08/1987 24/09/1992 02/08/1991 21/08/1990 24/01/1978 03/07/1993 07/07/1989 04/09/1991 04/01/1990 31/10/1993 20/07/1991 04/02/1992 29/08/1990 11/06/1989 19/09/1964 25/03/1993 25/07/1992 30/09/1992 16/03/1993 12/03/1991 15/04/1986 10/02/1991 30/08/1990 25/08/1973 08/06/1993 12/08/1991 22/01/1988 31/05/1991 06/10/1989 12/04/1991 17/01/1990 21/09/1987 27/12/1993 29/09/1992 1985 17/06/1993 29/04/1993 1991 18/10/1991 11/01/1987 26/09/1990 VĂN 6 5 3 4.5 V 3.5 6.5 7 6 7.5 5.5 3 5 5.5 5 3.5 6 7 6 5 8.5 5 5.5 8.5 4.5 6 5.5 3 7.5 6 9 6 9.5 5.5 6.5 3 V 4.5 6.5 4.5 3.5 3 6 6.

5 4.5 8 6.5 6.5 6 4.5 7.5 6.5 4 6 6.5 2 4.5 4.5 6.5 4 6 5 6 3 V V 6.5 8 4.5 3.5 5 6.5 4.5 5 4 4 6.5 5.5 7.5 5.5 3.5 8 7 4 3.5 5.5 2 5.5 4 5.5 6.5 6 8 4 3 5 7 0.5 9 6.5 5.5 5 6 7.5 4 4 5.5 4 4 7 3.5 6 5 5 5.5 3 4 4.5 6 5.5 6.5 8 4 7 5 7.5 7 V V V V V 3.5 5 3.5 5.5 4.5 3 7 2.5 3.5 5 4.5 6.5 3 V 6.5 8.5 5.5 4 6 6.5 5 5.5 6 6 2.5 8.5 6 3 4.5 6 3 6.5 6 6.5 5.5 7 5 5.5 6.5 V V 4.5 7 6.5 4.5 6 5.5 5 8.5 5 5.5 5 6 6 3 5 5.5 4.5 7 7.5 6 7 7.5 2 0.5 5.5 6 5.5 0.5 2.5 5.5 5.5 7 6 6 6 6 4 6 3 7 4 1.5 6 6 6.5 5.5 7 3 4 5.5 2 3 5 9 6.5 8.5 6.5 6.5 3.5 4.5 6.5 6 10 7 6 6 7.5 4.5 6 8 .5 3 7 3.SBD 210598 210599 210600 210601 210602 210603 210604 210605 210606 210607 210608 210609 210610 210611 210612 210613 210614 210615 210616 210617 210618 210619 210620 210621 210622 210623 210624 210625 210626 210627 210628 210629 210630 210631 210632 210633 210634 210636 210637 210638 210639 210640 210641 210642 210643 210644 210645 210646 210647 210648 210649 210650 210651 210652 Họ và Tên Dương Tiểu Minh Lê Nguyệt Minh Lê Tuyết Minh Nguyễn Chánh Hùng Minh Nguyễn Công Minh Nguyễn Hoàng Minh Nguyễn Nhựt Minh Nguyễn Quang Minh Nguyễn Thanh Tuyết Minh Nguyễn Trần Tuấn Minh Phạm Nguyễn Ngọc Minh Phạm Nhật Minh Nguyễn Hồng Mộng Nguyễn Thị Mơ Muhamed Mustafa Trần Thị Mừng Nguyễn Thị Hồng Mức Phan á My Phạm Thị Yến My Quách Thảo My Vũ Quỳnh My Đinh Thiện Mỹ Trần Thị Ngọc Mỹ Trần Thị Ngọc Na Ngô Hoài Nam Nguyễn Duy Nam Nguyễn Hoàng Nam Nguyễn Hoàng Nam Trần Hồng Hoàng Nam Vương Hoài Nam Nguyễn Thị Nết Bùi Phi Nga Bùi Thị Mỹ Nga Đổ Thị Thu Nga Hàn Thị Hồng Nga Lý Thị Nga Nguyễn Thị Nga Phạm Tuyết Nga Tăng Xuyến Ngà Bùi Thị Ngân Cao Thị Kim Ngân Đỗ Huy Ngân Lê Thị Tiếng Ngân Nguyễn Bảo Ngân Nguyễn Hoàng Kim Ngân Nguyễn Thị Hoàng Ngân Nguyễn Thị Mỹ Ngân Nguyễn Trọng Trâm Ngân Phùng Kim Ngân Trần Kim Ngân Trương Thị Phương Ngân Võ Thị Kim Ngân Lê Thị Hậu Nghệ Trần Văn Nghiêng ngaysinh 03/08/1993 08/10/1992 14/11/1993 16/06/1986 28/06/1992 26/08/1993 14/05/1993 12/07/1992 23/01/1992 10/06/1984 23/02/1993 25/09/1993 04/06/1981 05/11/1987 08/02/1992 14/09/1990 09/05/1991 30/10/1990 02/05/1992 20/05/1991 23/11/1993 28/08/1991 19/10/1993 16/12/1989 21/02/1992 12/09/1993 30/08/1990 18/08/1990 06/11/1993 06/02/1991 03/03/1991 18/07/1993 16/11/1991 01/05/1990 15/07/1993 10/10/1990 08/08/1988 29/04/1992 18/03/1993 27/01/1991 24/12/1987 09/01/1989 28/04/1992 05/09/1993 29/08/1992 16/05/1991 19/04/1988 20/08/1993 23/04/1985 04/06/1993 04/07/1991 09/12/1987 17/11/1987 05/04/1985 VĂN 7 5 5 3.5 7 2 5 4.5 5.5 4 6.5 4 5 4 3 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 7 5.5 4 6 6 7 7.5 5 7.5 2.5 2.5 6 V 7.5 5 6 7.5 2 6.5 4.5 4.5 4.5 3.5 3 4 5 4 3.5 3.5 7 4.5 9.5 5.5 8 6 4 4 4 3 5.5 4.5 7 3.5 V 6.5 6.5 3.5 5.5 8 10 5 4 6.5 6 3.5 5.5 3 4 4.5 7.5 6 4.5 4 6.5 5 5 3 8 3.5 8 3 6.5 8 8 3.5 V 5 4.5 4 6 7.5 10 6.5 4.5 5 3.5 4.5 5.5 7.5 8 7 4 5.5 7.5 4 4.5 5 3 6 5.5 8 5 8.5 3.5 5 5.

5 2.5 3.5 4.5 4.5 5.5 5.5 9 8 2.5 6 7.5 4.5 6 5.5 7.5 5 3.5 4 8.5 3.5 5 9 5.5 5.5 6 3 1 0.5 6 6 7 8 8.5 5 5.5 9.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 6 6.5 7 5.5 V 5 2.5 5 6 8.5 5 4.5 3.5 7 10 7 3.5 8 .5 5 6 9 3.5 5.5 8 3 5.5 3.5 V V V V V 5 7.5 2 4.5 5 3.5 2.5 3 5 5.5 7 7 4 V 6.5 9.5 3.5 5.5 8 8.5 1 V 5.5 8.5 5 4 V 8.5 6 5 6.5 7.5 V 5 6 3.5 4 4.5 4 5 6.5 5 5 4 3.5 4.5 3.5 4 6 5 5.5 V V V V V 4.5 8.5 7.5 5.5 5 5 7.5 3.5 6.5 V 5.5 3 6.5 3 6 7 5 4.5 4.5 6 5.5 4 V 5 7.5 3 4 5.5 8.5 7 7 3.5 1.5 3.5 4.5 8.5 4 5.5 V 6 5 V 7.5 5.5 5 7 6.5 5.5 2.5 6.5 3.5 4.5 3 4.5 6.5 5 4 5 7 3 2.5 7 5 6.5 6 5.5 2.5 5 5 7 6 6.5 7.5 4.5 4 5.5 V V 4 V 7.5 5 7.5 7.SBD 210653 210654 210655 210656 210657 210658 210659 210660 210661 210662 210663 210664 210665 210666 210667 210668 210669 210670 210671 210672 210673 210674 210675 210676 210677 210678 210679 210680 210681 210682 210683 210684 210685 210686 210687 210688 210689 210690 210691 210692 210693 210694 210695 210696 210697 210698 210699 210700 210701 210702 210703 210704 210705 210706 Họ và Tên Mạch Chấn Nghiệp Khổng Hồ Nghĩa Nguyễn Văn Nghĩa Vương Hồng Nghĩa Huỳnh Thị Ngoan Nguyễn Thị Châu Ngoan Nguyễn Thị Ngọc Ngoan Bùi Thị Diễm Ngọc Đỗ Văn Ngọc Lâm Thị Bảo Ngọc Lê Bích Ngọc Lê Kim Ngọc Lê Thị Yến Ngọc Ngô Kim Ngọc Nguyễn Bích Ngọc Nguyễn Hồng Ngọc Nguyễn Minh Ngọc Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nguyễn Thị Liễu Ngọc Nguyễn Thị Tuyết Ngọc Phan Thị Hồng Ngọc Trần Kim Ngọc Trần Thị Bích Ngọc Đinh Thị Ngọt Cao Thị Như Nguyên Hoàng Đình Nguyên Hồ Sỉ Nguyên Nguyễn Trần Thảo Nguyên Tôn Thất Cao Nguyên Trần Thảo Nguyên Trần Xuân Nguyên Võ Đặng Khôi Nguyên Võ Thị KIm Nguyên Phạm Thị Nguyệt Vũ Nguyễn Thu Nguyệt Đặng Phối Nhàn Lã Thị Thanh Nhàn Trương Thị Thanh Nhàn Lê Thanh Nhã Nguyễn Phan Thanh Nhã Hoàng Trọng Nhân Huỳnh Phước Nhân Lý Trọng Nhân Nguyễn Thành Nhân Nguyễn Thành Nhân Trần Quang Nhân Nguyễn Minh Nhật Nguyễn Minh Nhật Nguyễn Văn Nhật Ninh Hoài Nhật Trần Minh Nhật Trần Minh Nhật Đào Nguyên Nhi Lê Thị Quỳnh Nhi ngaysinh 26/04/1992 28/12/1989 06/03/1986 28/11/1991 15/12/1992 28/05/1991 25/01/1992 02/07/1992 03/07/1992 06/11/1988 17/09/1993 05/01/1992 08/02/1993 05/09/1989 14/12/1993 17/07/1991 14/06/1990 28/07/1991 29/11/1990 07/12/1991 19/03/1991 09/02/1989 14/03/1991 29/08/1991 16/04/1985 24/07/1993 22/03/1986 18/03/1993 15/02/1993 05/01/1993 06/02/1990 01/12/1994 10/09/1986 02/08/1991 08/10/1991 18/06/1991 24/07/1986 30/04/1992 02/09/1973 30/04/1990 03/05/1992 14/12/1991 29/09/1993 19/09/1992 20/09/1992 05/12/1988 14/01/1991 18/07/1991 24/04/1986 05/08/1992 06/12/1991 27/06/1990 05/10/1993 22/01/1991 VĂN 5.5 4 6 2 3.5 5 4.5 5.5 8.5 V 5 5.5 8 6 4.5 7 8.5 5.5 4.5 V 4.5 7 5.5 3.5 4.5 4.5 2 7 4 4 4 5.5 3 6 4.5 8 5.5 4.5 4.5 3.5 V V V V V 3.5 5.5 8.5 5.5 6.5 5.5 7 8 7.5 4.5 V 7 6 6 2 1.5 6 5.5 9 3 6 4.5 5.5 7.5 5.5 V 4.5 5 3.5 6 7 4 5.5 4 7 3 2.5 6 6.5 6.5 V V 4 6 1.5 4 5 5 3.5 7.5 6.5 6 8 4.5 8 6 7 5.5 3.5 3.5 4.5 4.5 7.5 10 7.5 3.5 2.5 5.5 5 7.

5 6 7 5 7 5.5 8 3 3.5 7 5 7.5 6.5 4 3 4 3.5 5.5 5.5 5 5.5 3.5 6.5 2.5 6 8 6 3.5 2.5 4.5 6 3.5 6 6 1.5 4.5 6.5 6.5 8 V 3.5 8 4.5 5.5 2 5.5 5 6.5 8 9.5 3 5 8 4 6.5 5 4.5 4 5 7 5.5 7 5 8 4.5 5.5 3 3.5 3 4.5 6.5 7 1 5.5 8 9.5 6 8.5 3 4 5.5 4 3.5 8 3 4.5 V V V V V 2.5 6.5 5.5 8 7 8.5 8.5 4 4.5 3.5 6.5 2 3 5 3.5 5 4 4 2.5 6.5 9.5 7.5 5 4.5 6 5 6.5 5.5 4.5 5.5 6.5 4 6 V 8.5 4 3 4.5 V V 7 7.5 4.5 6.5 5 4.5 2 1.5 1 V V 5 V 3 V 5 4 7.5 8.5 V 5.5 8.5 6.5 3 7.5 1.5 2.5 5.5 V LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 4.5 4.5 7.5 7.5 9 7.5 8 3.5 8.5 7.5 8 4 5.5 5.5 7 4.5 5 3 5.5 3.5 4 3 4 3.5 6.5 1 4.5 5.5 7.5 3.5 V 3.5 4.5 4 5.5 6.5 3.5 7.5 2.5 7 2.5 3.5 V 7.5 4 6.5 5.5 6.5 3 5.5 6.5 7 6 9 7 4.5 8.5 8.5 7.5 8.5 6.5 5 4.5 6.5 5 6.5 5.5 3.5 5 4.5 6 4.5 5 4 3.5 8 V V 5 V 6.5 3.5 5.5 6.5 4 5 3 5 9.5 8 8.5 5.5 .5 10 7.5 7 5.5 3 5.5 7 7 7 6.5 5 6 2 5 7.5 5 4 4.5 3.5 6.SBD 210707 210708 210709 210710 210711 210712 210713 210714 210715 210716 210717 210718 210719 210720 210721 210722 210723 210724 210725 210726 210727 210728 210729 210730 210731 210732 210733 210734 210735 210736 210737 210738 210739 210740 210741 210742 210743 210744 210745 210746 210747 210748 210749 210750 210751 210752 210753 210754 210755 210756 210757 210758 210759 210760 Họ và Tên Lê Thị Xuân Nhi Mạch Tuyết Nhi Nguyễn Thị Thảo Nhi Nguyễn Thị Yến Nhi Nguyễn ý Nhi Trần Lê Tuyết Nhi Trương Tuyết Nhi Lâm Duy Nho Huỳnh Văn Gần Nhỏ Trần Bích Nhơn Võ Thành Nhơn Lê Hoàng Thương Nhớ La Thị Cẩm Nhung Nguyễn Thị Nhung Nguyễn Thị Cẩm Nhung Quách Hồng Nhung Trần Thị Hồng Nhung Trần Thị Ngọc Nhung Võ Thị Hồng Nhung Bùi Lâm Hoài Như Chế Thị Huỳnh Như Đoàn Nguyễn Đắc Quỳnh Như Lại Thị Tuyết Như Lê Thị ý Như Mai Thị Quỳnh Như Nguyễn Đắc Quỳnh Như Nguyễn Ngọc Huỳnh Như Nguyễn Thị Huỳnh Như Nguyễn Thị Thu Như Phan Thị Quỳnh Như Trần Thị Ngọc Như Đinh Minh Nhựt Lâm Tân Nhựt Nguyễn Minh Nhựt Nguyễn Quốc Nhựt Thạch Thị Sôphia Ni Trần Thị Xu Ni Nguyễn Trung Ninh Trần Ngọc Nữ Trần Gia Oai Hà Thị Hoàng Oanh Hà Thị Kim Oanh Lê Thị Kim Oanh Nguyễn Hoàng Oanh Phan Thị Kiều Oanh Lê Thị Riêm Pha Nguyễn Tấn Phát Phạm Hồng Phát Phùng Tuấn Phát Trần Tấn Phát Danh Vũ Phong Lê Bảo Phong Lê Hoài Phong Lê Quang Phong ngaysinh 11/01/1992 20/06/1991 11/05/1991 13/11/1991 14/03/1993 15/08/1992 08/07/1992 01/08/1992 18/04/1983 08/05/1981 21/11/1991 06/06/1991 28/01/1992 15/10/1993 24/01/1991 11/09/1991 24/03/1992 20/07/1985 10/05/1991 09/11/1993 15/02/1992 02/04/1992 29/07/1993 06/10/1990 31/03/1992 16/08/1990 04/05/1992 14/10/1992 21/06/1993 16/04/1993 02/12/1983 20/05/1991 21/12/1993 21/09/1988 22/01/1993 1992 13/11/1989 16/04/1993 20/09/1988 18/06/1986 09/09/1991 02/09/1991 03/08/1989 08/09/1993 01/10/1992 13/02/1990 25/04/1989 03/03/1986 14/07/1993 15/01/1991 21/09/1988 24/02/1993 20/06/1992 30/11/1985 VĂN 7.5 9 7 3.5 7 3 5 5.5 3.5 5.5 3 3 4 5 6.5 5.5 4.5 6 5 5 5 4.5 6.5 5 5 6.5 6.5 V 6.5 4 3 4 4.5 6 9 1 7.5 5 5 8.5 6 4 7.5 6 4.5 6.5 2 6 4.5 4 6.5 4.

5 3.5 3 V 6 5 7 4.5 7.5 7 7 5.5 3.5 6 10 6 5 6 7.5 5 4 5.5 5 7.5 6.5 3.5 3.5 7.5 5 3.5 4.5 5 4 6 8 4 5.5 4 3 3 6.5 5 4.5 4 4 7.5 6 6 4.5 5 6.5 6 1.5 5 5.5 6 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 3 5 6 7 3 3.5 6.5 3 8.5 5 4.5 5.5 7.5 V 5 5 1 5 5 5 5.5 9 4 4.5 6 5.5 V 2.5 6 7 5 6 4.5 V 7 2.5 5 4.5 4 1 3 2 7 5.5 5.5 6.5 7.5 7 9 7 7.5 4 4 5.5 4.5 5.5 9 3.5 3 6.5 8 6 6.5 6.5 6 4.5 7 8 9 3.5 3 3 4 6 6 7.5 3 4 5.5 8.5 6 4 6 8 8 4.5 3 7 5 9 4.5 4 9 3.5 5.5 6.5 5 6.5 7.5 3 5 4 1 7.5 5 4 3.5 4.5 8 8.5 1.5 5.5 5 4.5 7 3.5 4 4.5 4.5 4.5 4.5 3.5 6 6 V V V V V 5.5 6.5 7 2 6 7.5 3 6.5 6.5 4 5 7 1.5 6.5 6.5 4 6.5 5 3 7 1 3 4.5 5.5 4.5 3.5 6.5 7.5 4.5 7.5 7 7.5 6.5 V V V V V 5.5 8 9 7.5 6.5 7.5 6.5 5.5 8.5 8 8 7.5 4 6.5 6 5 2.5 5.5 V 5 V 9 V V V V V 7.5 5.5 V 5.5 5 1.5 V 4 4 5.5 5 7.5 7.5 8 6.5 6.5 7 6 5 7 7.5 6.5 4 4.5 4.5 5.5 4 5.5 6.5 6 2.5 5.5 5.5 4 4 3.5 5.5 4 8.5 5 7 6.5 6 8 4.5 6 4.5 5 6.5 4.5 5 7 7 5.5 9 4 3.5 4.5 3 4 6.SBD 210761 210762 210763 210764 210765 210766 210767 210768 210769 210770 210771 210772 210773 210774 210775 210776 210777 210778 210779 210780 210781 210782 210783 210784 210785 210786 210787 210788 210789 210790 210791 210792 210793 210794 210795 210796 210797 210798 210799 210800 210801 210802 210803 210804 210805 210806 210807 210808 210809 210810 210811 210812 210813 210814 Họ và Tên Lê Túc Phong Lê Văn Phong Nguyễn Hồng Phong Nguyễn Thanh Phong Quan Thế Phong Tăng Chí Phong Thái Khánh Phong Trác Nguyễn Thanh Phong Trần Thanh Phong Lưu Tắc Phùng Bùi Thanh Phú Nguyễn Mạnh Phú Nguyễn Phong Phú Phạm Xuân Phú Võ Đoàn Tỷ Phú Đỗ Thiện Phúc Huỳnh Thị Phúc Nguyễn ánh Phúc Nguyễn Dương Anh Phúc Nguyễn Hoàng Phúc Nguyễn Thị Hồng Phúc Nguyễn Trần Phúc Nguyễn Trọng Phúc Phan Hồng Phúc Trần Hồng Phúc Châu Văn Phụng Đào Phan Khởi Phụng Nguyễn Cẩm Phụng Nguyễn Long Phụng Nguyễn Lý Kim Phụng Nguyễn Thị Bích Phụng Tăng Kim Phụng Trần Thị Kim Phụng Bùi Thị Thanh Phương Đặng Bá Ngọc Linh Phương Đoàn Thị Phương Hoàng Thị Lan Phương Huỳnh Nguyễn Hoàng Phương Huỳnh Thị Thanh Phương Lê Ngọc Phương Lưu Vi Phương Nguyễn Anh Phương Nguyễn Lê Minh Phương Nguyễn Quốc Phương Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Diễm Phương Nguyễn Thị Trúc Phương Nguyễn Thị Trúc Phương Nguyễn Việt Phương Phạm Minh Phương Phạm Minh Phương Trần Thị Lan Phương Võ Thị Bình Phương Cao Hồng Phước ngaysinh 12/08/1990 04/07/1994 20/12/1993 26/02/1990 19/04/1991 22/01/1991 13/12/1992 02/10/1991 25/11/1993 20/08/1993 06/03/1991 04/09/1988 09/01/1990 29/06/1994 13/10/1993 21/12/1992 02/05/1990 02/04/1989 19/06/1991 15/07/1992 26/12/1982 23/07/1992 13/05/1992 08/10/1992 23/05/1991 1991 05/09/1991 02/03/1990 03/01/1990 23/04/1989 28/10/1991 08/11/1993 17/10/1980 05/09/1993 02/03/1990 19/02/1986 31/08/1988 13/10/1982 20/11/1990 14/12/1993 18/09/1990 09/02/1991 18/06/1980 03/06/1991 12/12/1991 15/08/1991 19/11/1991 20/08/1988 11/03/1987 04/11/1991 10/07/1989 06/06/1990 09/01/1991 09/12/1991 VĂN 6.5 6.5 6 4 V V .5 V 6 5.5 0.5 6.5 8.

5 3.5 6 6.SBD 210815 210816 210817 210818 210819 210820 210821 210822 210823 210824 210825 210826 210827 210828 210829 210830 210831 210832 210833 210834 210835 210836 210837 210838 210839 210840 210841 210842 210843 210844 210845 210846 210847 210848 210849 210850 210851 210852 210853 210854 210855 210856 210857 210858 210859 210860 210861 210862 210863 210864 210865 210866 210867 210868 Họ và Tên Nguyễn Văn Hồng Phước Thái Văn Phước Trần Văn Phước Nguyễn Ngọc Phượng Nguyễn Thị Kim Phượng Nguyễn Thị Kim Phượng Nguyễn Thị Tuyết Phượng Phạm Thị Hồng Phượng Trần Thị Kim Phượng Đặng Vinh Quang Hồ Phương Quang Lê Minh Quang Nguyễn Duy Quang Nguyễn ích Quang Nguyễn Nhựt Quang Nguyễn Thành Quang Nguyễn Văn Thanh Quang Trần Minh Quang Võ Hồng Quang Trương Hán Quảng Bùi Văn Quân Dương Văn Quân Dư Xuân Quân Nguyễn Văn Quân Phan Phú Quí Đào Anh Quốc Nguyễn Thị Quy Tu Thị Thùy Quy Lê Thị Quyên Nguyễn Thị Hồng Quyên Nguyễn Thị Mỹ Quyên Trương Tố Quyên Nguyễn Thị Quyền Phạm Ngọc Huy Quyền Trần Ngô Quyền Đỗ Ngọc Như Quỳnh Hồ Thị Thúy Quỳnh Lê Văn Quỳnh Nguyễn Phương Quỳnh Tô Thụy Ngọc Quỳnh Văn Thị Thu Quỳnh Trần Ngọc Quý Nguyễn Từ Ngọc Rọi Nguyễn Trường Sa Đào Minh Sang Đoàn Kim Sang Lục Minh Sang Ngô Văn Sang Nguyễn Phương Sang Nguyễn Thanh Sang Nguyễn Thắng Sang Nguyễn Văn Sang Trần Thanh Sang Trương Phước Sang ngaysinh 19/04/1993 15/03/1985 05/09/1980 1992 21/01/1990 12/10/1992 30/09/1988 16/03/1992 08/04/1993 16/08/1990 25/03/1993 05/10/1993 18/08/1992 02/04/1986 04/09/1988 1969 15/12/1986 18/09/1992 01/07/1988 09/11/1993 27/03/1982 16/04/1992 20/09/1993 28/08/1994 18/08/1993 05/06/1985 10/06/1992 24/06/1992 03/03/1992 17/10/1992 25/02/1990 17/11/1991 11/10/1993 25/12/1993 01/01/1989 05/04/1992 16/09/1992 30/12/1989 06/05/1992 12/11/1991 20/10/1983 07/01/1993 05/05/1985 20/12/1992 12/07/1992 15/10/1992 17/02/1992 02/02/1993 12/06/1991 09/10/1989 17/10/1993 21/08/1974 10/10/1991 28/11/1992 VĂN 5.5 4 6 3.5 1.5 6 5 6 5 3 1.5 6 6 4 5 6.5 5 6.5 5 3.5 4 1.5 7 6.5 4.5 V V V V V 2 5 4 5 V 3 5.5 6.5 5.5 9.5 8.5 4.5 4 4.5 5 7 5.5 5 7.5 2.5 9 9 8.5 3.5 8.5 3.5 4.5 7 3.5 5 5.5 7.5 4.5 8.5 9.5 7.5 4 7 6 2 4.5 7.5 9.5 6.5 3 3.5 2 3.5 5.5 6.5 .5 5 8.5 4.5 2.5 4 4.5 6.5 2.5 3 8 3 5 2.5 3 5.5 8 5.5 4 3.5 6.5 6 2 4.5 5 4 5 6.5 6.5 8 5 7.5 7 4.5 4.5 7 5 3 V 5.5 5 5.5 4.5 3 4.5 6 2 5 3 3.5 7.5 3 4.5 V 5.5 3.5 1 2 6 6 2 5 3.5 5.5 3 5.5 3 5.5 V V V V V 2 V 4 2.5 2 4 4 5 3 6.5 5 10 7 2 6 6 4 4 2.5 4 0.5 4.5 8.5 6 4 7 4.5 6.5 5 4 7.5 6.5 5 7 6 2.5 9 8 4 4.5 4.5 5.5 3 0 3 6 5.5 4 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 4 6.5 5.5 7.5 6.5 4 6.5 3.5 5 5 5 7 7 3.5 6.5 4.5 4 1.5 5 0.5 2.5 V 3 3.5 7 4 4.5 5.5 2.5 V 6 4.5 4 4 2 3.5 V 3 V 4 5.5 4.5 5.5 5.5 4.5 8.5 5 5.5 4 5.5 1.5 6.5 3.5 6.5 1.5 7.5 5 3 3 3 4 5 2.5 5.5 4.5 2.5 7 3 6.5 4 2 0.5 2 3.5 5.5 6 1.5 3 7 2 4.5 4.5 4 6.5 5 8 1.5 5 8.5 3 7.5 V V V V V 5.5 6 6 4.5 5 8.5 5 4 6 6 7 5 5.5 5 3.5 3.5 6 2.5 4 7.5 2.5 8 5.

5 3.5 5.5 8.5 3.5 2 V 5 6 4.5 5 7 8.5 4.5 4.5 6 9 4.5 5.5 4 4 7 3 4 5 9 8 2.5 3.5 3 7 4 V 4.5 5 3.5 3.5 6.5 3.5 2.5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V V V V 3.5 6 8 6 3 2 3.5 5 7.5 1.5 5.5 9.5 4.5 4.5 3.5 3.5 4.5 4.5 4 4.5 4 V 8 6 6 6 9 8 3.5 3 4.5 V 7 V 2 5.5 3 4 3.5 3.5 2.5 2 0.5 5.5 9 3.5 7.5 4 3.5 2 V 5 V 3 3 V 6 4 5.5 3.5 6.5 3.5 4.5 5.5 4.5 4.5 4.5 3 3 0.5 5.5 5 2.5 5 3 V 5.5 5 6 5 7.5 6 3.5 5 V 2 6.5 V 4.5 2.5 4.5 5 4.5 6 3.5 6.5 8 V V V V V 3 4 4.5 4 3 5 4 4 5 4.5 5.5 5 4.5 3.5 5.5 6.5 5 4 7.5 3.5 4.5 3 6 4 2.5 4.5 1 7 4.5 5.5 2.5 9 .5 6 6.5 5 1.5 4 3 5.5 5 3 5 5 4 8 5.5 5 4 1 4 3.5 5 5 4.5 3.5 9 8 3 5 6 5.5 4.5 0.5 4 4.5 6.5 2.5 6 4 5 7 5.SBD 210869 210870 210871 210872 210873 210874 210875 210876 210877 210878 210879 210880 210881 210882 210883 210884 210885 210886 210887 210888 210889 210890 210891 210892 210893 210894 210895 210896 210897 210898 210899 210900 210901 210902 210903 210904 210905 210906 210907 210908 210909 210910 210911 210912 210913 210914 210915 210916 210917 210918 210919 210920 210921 210922 Họ và Tên Mai Thị Sánh Nguyễn Thế Sáu Phan Duy Sâm Nguyễn Văn Sinh Bùi Minh Sơn Đỗ Nam Sơn Lâm Ngọc Sơn Lê Hoàng Sơn Nguyễn Ngọc Sơn Nguyễn Quang Sơn Trần Hữu Sơn Nguyễn Thị Sợi Nguyễn Thị Sự Đỗ Hoàng Tài Hồ Hữu Tài Hồ Tấn Tài Lưu Viết Tài Nguyễn Duy Tài Nguyễn Đặng Tài Nguyễn Huy Tài Nguyễn Minh Tài Nguyễn Tấn Tài Trần Quốc Tài Nguyễn Cao Tạo Bùi Ngọc Minh Tâm Đặng Thanh Tâm Huỳnh Thị Ngọc Tâm Khấu Triều Minh Tâm Mai Thanh Tâm Nguyễn Bảo Minh Tâm Nguyễn Hoài Tâm Nguyễn Hoàng Tâm Nguyễn Minh Tâm Nguyễn Thanh Tâm Nguyễn Thị Minh Tâm Nguyễn Thị Phương Tâm Nguyễn Thị Thanh Tâm Nguyễn Thị Thanh Tâm Ong Thanh Tâm Phạm Kim Tâm Phạm Thanh Tâm Phó Hoàng Tâm Trần Thanh Tâm Trần Thanh Tâm Trương Quý Tâm Văn Thành Tâm Võ Nguyễn Minh Tâm Đặng Công Tân Nguyễn Bá Tân Nguyễn Hoàng Tân Nguyễn Hồng Ngọc Tân Nguyễn Phước Tân Phạm Nguyễn Minh Tân Phạm Nhật Tân ngaysinh 14/02/1990 10/06/1974 19/12/1989 23/05/1980 08/08/1994 06/05/1992 10/11/1992 09/11/1991 18/04/1991 19/05/1991 10/02/1991 09/07/1991 21/10/1987 09/05/1992 15/09/1988 27/09/1992 10/02/1990 25/10/1991 09/06/1991 03/10/1989 13/08/1992 27/01/1993 11/06/1992 24/12/1989 01/11/1992 10/08/1993 27/10/1986 24/05/1977 25/05/1992 11/07/1990 23/11/1991 11/12/1993 21/04/1993 07/04/1993 19/08/1989 03/01/1992 27/06/1993 24/07/1985 01/01/1988 21/12/1989 13/10/1992 15/11/1992 19/11/1992 15/03/1992 30/10/1991 01/01/1989 13/04/1990 24/09/1993 06/05/1990 13/04/1989 12/09/1988 18/05/1983 04/05/1991 13/02/1991 VĂN V 6 5.5 3.5 2.5 V 6 3.5 7 1.5 4 2 7 6.5 7.5 6.5 7 1.5 5.5 3 5.5 6 6 5 3 6.5 4 4.5 7 7 8.5 5 7.5 4.5 6.5 5.5 5.5 5 4 2 5 2 6.5 9 6 7.5 8 4.5 5 5 1 5 5 4.5 6 6 10 7.5 8.5 3.5 6 4 4.5 3 V V V V V 3.5 3 2.5 4.5 5 5 5.5 4.5 2 2 5.5 5 5.5 3 9 4.5 6.5 3 3 9 3 5.5 V 3 5.5 6 8.5 6 3.5 6.5 2.5 7 8 8 2.5 3.

5 8.5 4.5 6 5.5 7.5 5 7 3.5 5.5 4 5.5 2.5 3.5 7.5 V V V V V 7 4 2.5 6.5 7 4.5 6.5 8 5 6.5 2.5 9 3 5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 5 5.5 4 3.5 6 4 6 3.5 3 4.5 6.5 6 2 4 3 6 4 6.5 8 4 6 5 5 7 5.5 2.5 4 2 5 5.5 3 7.5 7.5 5 4.5 7.5 V 3.5 3 8 6.5 4.5 4 3.5 7 3.5 7.5 6 6.5 5.5 9 3.5 3.5 1.5 2.5 2.5 4 4.5 1 2.5 6.5 6.5 4.5 6 7.5 4 1.5 3.5 V 4.5 4.5 5 3.5 V V V 4.5 3.5 5.5 7 4.5 2.5 5.5 3 5.5 5.5 2 5.5 3 6 5.5 8 4.5 4.5 4 3 6 6 7 6.5 4 V 6 V 8 6 7.5 4.5 8 6 4.5 5 6 6.5 2.5 7 3 7 5 3.5 6 8 6 5.5 4 V 3 V 6 6 V 7.5 4.5 5 6 4.5 6.5 3.5 6 6 2.5 4.5 5 4.5 2 V 4.5 2.5 4 4.5 5 7 5.5 9 3 6.5 7 5.5 1.5 9.5 4.5 5 3.5 5 6 8 10 9 6 5 4.5 5 5.5 3.SBD 210923 210924 210925 210926 210927 210928 210929 210930 210931 210932 210933 210934 210935 210936 210937 210938 210939 210940 210941 210942 210943 210944 210945 210947 210948 210949 210950 210951 210953 210954 210955 210956 210957 210958 210959 210960 210961 210962 210963 210964 210965 210966 210967 210968 210969 210970 210971 210972 210973 210974 210975 210976 210977 210978 Họ và Tên Võ Thanh Tân Võ Thanh Tân Phạm Quốc Tấn Vũ Văn Tấn Bùi Quốc Thanh Cao Thị Kim Thanh Châu Thanh Thanh Đào Đặng Quế Thanh Lê Nhật Thiên Thanh Lương Ngọc Thanh Lưu Hoài Thanh Nguyễn Châu Nhựt Thanh Nguyễn Duy Thanh Nguyễn Đình Minh Thanh Nguyễn Đình Ngọc Thanh Nguyễn Ngọc Thanh Nguyễn Nhật Thanh Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Thị Thu Thanh Nguyễn Trương Ngọc Thanh Nguyễn Trường Thanh Nguyễn Tuấn Thanh Nguyễn Tuấn Thanh Phan Văn Thanh Thái Mỹ Thanh Tô Thanh Thanh Trần Dương Huyền Thanh Trần Đan Thanh Trần Thị Kim Thanh Trương Thị Thanh Thanh Võ Thị Kiều Thanh Bùi Tấn Thành Lại Trọng Thành Lê Định Thành Lê Hữu Phước Thành Lê Tấn Thành Nguyễn Thị Ngọc Thành Nguyễn Trung Thành Trần Diệu Thành Võ Giáp Minh Thành Vũ Văn Thành Đoàn Quang Thái Hoàng Đức Thái Nhan Thành Thái Phạm Văn Thái Bùi Thị Ngọc Thảo Đoàn Vũ Phương Thảo Hoàng Thị Thảo Hồ Thị Thanh Thảo Huỳnh Thị Thảo Huỳnh Thị Thảo Lê Huỳnh Thanh Thảo Lê Thị Thu Thảo Nguyễn Hoàn Phương Thảo ngaysinh 16/05/1990 04/10/1987 20/10/1993 09/01/1991 22/12/1992 10/04/1979 01/09/1993 01/01/1991 16/12/1993 26/09/1992 19/02/1992 28/10/1992 26/04/1981 25/09/1987 06/08/1993 09/07/1991 18/03/1991 02/03/1991 23/02/1990 10/12/1993 29/01/1990 26/12/1991 08/01/1991 04/08/1989 27/11/1993 18/10/1992 03/12/1990 01/12/1992 09/12/1990 20/11/1991 17/01/1989 25/04/1988 26/07/1983 07/02/1991 05/04/1991 07/07/1990 13/10/1987 08/10/1990 18/08/1994 08/12/1992 01/03/1989 16/10/1990 21/05/1990 19/10/1990 30/07/1990 25/05/1992 14/09/1992 06/05/1992 09/10/1990 01/01/1992 23/12/1989 23/10/1990 13/08/1992 17/04/1991 VĂN 3.5 7.5 8.5 0.5 6 3 5.5 3 3 5 .5 3 4 1.5 6 4.5 3 5 7.5 4.5 5 9 8 3 4 4 9 6.5 5 8 6 7 7.5 4.5 3 3 6 3.5 4.5 5.5 4.5 8.5 4.5 4 6.5 5 7 4.5 5 8 5.5 4 7 2 5.5 4 7.5 5.5 5.5 5 7 3 4.5 7.5 6.5 8.5 6 3 5.5 5.5 6 3.5 6.5 7.5 6 5 4 6.5 6 4 5.5 5 4 3.5 7.5 8.5 2.5 7 7 6 V 2 7.5 5 4.5 6 8 5 7 6.5 6 3 2.5 5.5 7.5 3 5.5 3.5 6.5 8 2 8 7 4.5 4 6.

SBD
210979
210980
210981
210982
210983
210984
210985
210986
210987
210988
210989
210990
210991
210992
210993
210994
210995
210996
210997
210998
210999
211000
211001
211002
211003
211004
211005
211006
211007
211008
211009
211010
211011
211012
211013
211014
211015
211016
211017
211018
211019
211020
211021
211022
211023
211024
211025
211026
211027
211028
211029
211030
211031
211032

Họ và Tên
Nguyễn Lan Thảo
Nguyễn Phạm Thanh Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thị Hồng Thảo
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Nguyễn Thị Thu Thảo
Phạm Hoàng Phương Thảo
Trà Thị Ngọc Thảo
Trầm Thanh Thảo
Trần Phương Thảo
Trần Thị Thanh Thảo
Trần Thị Thanh Thảo
Trần Văn Thảo
Trịnh Phương Thảo
Trương Nguyên Thảo
Võ Thị Ngọc Thảo
Vũ Thị Phương Thảo
Cao Minh Thạch
Phạm Ngọc Thạch
Trương Thị Ngọc Thạch
Đặng Quốc Thăng
Đỗ Thị Thắm
Nguyễn Thị Thắm
Nguyễn Thị Hồng Thắm
Nguyễn Thị Ngọc Thắm
Trần Thị Kim Thắm
Huỳnh Trung Thắng
Lê Văn Thắng
Nguyễn Đỗ Thắng
Nguyễn Quyết Thắng
Nguyễn Toàn Thắng
Nguyễn Việt Thắng
Phan Hà Vĩnh Thắng
Trần Giang Thắng
Triệu Bửu Thắng
Nguyễn Văn Thân
Phạm Hoàng Thế
Đào Phượng Thi
Nguyễn Kim Anh Thi
Phan Trí Anh Thi
Võ Thị Thi
Mai Thanh Thiết
Dương Quốc Thiện
Hoàng Đức Thiện
Hồ Minh Thiện
Nguyễn Ngọc Hoàng Thiện
Nguyễn Tài Thiện
Hạ Văn Thiệt
Võ Thị Kim Thích
Hồ Tấn Thịnh
Nguyễn Văn Thịnh
Trần Thị Minh Tho

ngaysinh
01/01/1990
17/06/1992
18/02/1991
28/09/1988
24/12/1989
25/05/1992
15/06/1993
08/06/1993
06/06/1993
15/11/1991
03/05/1992
02/08/1990
22/03/1992
08/07/1993
23/04/1992
25/01/1988
04/03/1991
24/10/1987
26/02/1993
28/11/1993
23/12/1991
15/02/1991
03/02/1992
04/12/1992
15/08/1992
20/06/1992
11/03/1987
04/04/1991
05/10/1993
14/09/1993
13/07/1992
28/07/1993
21/06/1992
06/01/1986
30/06/1993
04/05/1989
28/01/1990
15/07/1992
19/09/1988
03/10/1993
20/09/1992
19/12/1990
01/01/1987
02/06/1990
04/12/1991
09/05/1993
10/07/1993
28/03/1993
27/08/1992
24/01/1991
15/08/1990
05/02/1993
20/08/1976
12/11/1990

VĂN
7.5
3.5
4
4
6
8
7.5
8.5
7
2.5
8.5
6.5
5.5
8
5
5
4.5
1
7
5.5
7
7
5
1.5
7
3.5
4
7.5
4.5
1.5
5
4
6
6.5
7.5
5.5
1.5
3
6.5
7
7
5
5
6
2.5
6
6.5
5.5
7
5.5
5.5
2
3
7

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
3 8.5
3
8
5.5
2.5 4.5 3.5
4
4
3
4
2
3
3
4.5 3.5 5.5
5.5
3
3.5 6
3.5
7
7
3
5
5
3.5
9
3 7.5
5
10
9
4
6
5
7
5.5
6
7
6
9
6
5 4.5
4
2
3.5
3.5 6
6
4.5
6
2
5
5
3.5
4.5
6 4.5
7
6.5
5.5
7
7
7
6.5
9
2.5 4
5.5
2.5
3.5
5.5 5.5 6.5
8
4
4.5 4
4
5.5
3.5
3
3
3
8.5
V
4.5 6
5.5
7.5
7.5
3 6.5 4.5
8.5
2
7
7
6.5
7.5
5
3.5 6
8
7.5
4.5
6.5 7
6
7
7
3.5 5.5
5
7.5
5.5
4
6
5.5
5.5
6.5
3 3.5
4
1.5
5
V
4
6.5
5.5
5
3
5
6
3.5
3
5.5 3.5 5.5
7.5
5
3 4.5 4.5
4.5
2
3.5 6.5 5.5
4
5.5
3.5 7.5
5
8
8
3
8
4.5
6.5
9
4 8.5
6
6
9
4
7
5.5
8
7.5
2.5 5
4.5
6.5
8
3 3.5
4
3.5
3.5
3
4
5
1.5
4.5
5.5 8
4.5
8.5
6.5
3 7.5
6
6.5
8
3.5 8
5
4.5
8
2.5 7
5.5
6
6
4.5 5
6
7
7.5
4.5 3.5
4
5.5
8.5
3 3.5 5.5
5
9
3.5 7
5
7
9
5.5 7.5 5.5
8
8.5
4.5 5.5
5
4.5
7
3
7
6
7
8
5 6.5
7
7.5
6
5 5.5 6.5
5.5
6
3.5 5.5 4.5
5.5
5
3 5.5
5
3.5
7.5
4
5
6
5
7

SBD
211033
211034
211035
211036
211037
211038
211039
211040
211041
211042
211043
211044
211045
211046
211047
211048
211049
211050
211051
211052
211053
211054
211055
211056
211057
211058
211059
211060
211061
211062
211063
211064
211065
211066
211067
211068
211069
211070
211071
211072
211073
211074
211075
211076
211077
211078
211079
211080
211081
211082
211083
211084
211085
211086

Họ và Tên
Đỗ Thị Kim Thoa
Hồ Thị Kim Thoa
Nguyễn Kim Thoa
Nguyễn Thị Thoa
Võ Thị Kim Thoa
Võ Thị Kim Thoa
Huỳnh Nguyên Thọ
Nguyễn Ngọc Thọ
Trần Đức Thọ
Lê Hoàng Thông
Nguyễn Đào Thông
Phạm Hữu Thông
Nguyễn Quốc Thống
Đinh Thành Thơ
Bùi Thị Mộng Thu
Huỳnh Thị Kim Thu
Lê Thị Bé Thu
Trần Thị Thu
Nguyễn Ngọc Thuấn
Huỳnh Minh Thuận
Lê Nguyễn Trường Thuận
Nguyễn Minh Thuận
Nguyễn Hữu Thuật
Nguyễn Thị Thuyền
Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Bùi Thị Thùy
Hà Phương Thùy
Hoàng Nguyễn Xuân Thùy
Nguyễn Thị Bích Thùy
Phạm Thị Trang Thùy
Trần Thị Diễm Thùy
Hoàng Thị Thúy
Nguyễn Thị Thúy
Nguyễn Thị Hồng Thúy
Nguyễn Thị Mộng Thúy
Nguyễn Thị Thanh Thúy
Dương Thị Lệ Thủy
Đặng Thị Thủy
Hà Ngọc Thủy
Lê Thị Thủy
Lê Thị Thu Thủy
Lưu Thị Thanh Thủy
Nguyễn Phan Thu Thủy
Nguyễn Thị Thu Thủy
Trần Đức Thủy
Trần Thị Bích Thủy
Hoàng Nguyễn Anh Thư
Hồ Thị Bích Thư
Cao Thanh Thương
Hoàng Thị Thương
Hoàng Xuân Thương
Lê Thị Hồng Thương
Võ Tấn Thương
Trần Văn Thừa

ngaysinh
19/01/1986
09/02/1975
05/04/1993
10/04/1993
05/09/1993
04/09/1992
16/04/1992
15/05/1991
08/11/1992
05/12/1985
13/10/1991
30/09/1991
18/11/1993
25/05/1989
16/06/1992
19/03/1993
10/03/1992
15/07/1991
14/02/1990
21/02/1992
07/11/1991
20/04/1991
20/03/1989
28/01/1993
20/02/1992
09/12/1990
28/08/1991
23/07/1991
20/03/1992
13/10/1990
09/02/1973
23/10/1964
06/10/1992
05/12/1991
22/08/1992
07/11/1992
10/03/1963
20/02/1992
16/08/1992
22/04/1987
24/06/1993
16/09/1992
13/08/1990
16/06/1993
10/09/1993
24/09/1991
08/11/1992
21/01/1991
08/01/1991
09/08/1990
12/05/1990
10/06/1991
30/10/1993
16/10/1986

VĂN
2
V
6.5
8.5
3
7.5
2
4.5
6
5
4
6
5.5
2
7.5
3
1.5
1
8
3
4
2.5
V
3.5
4.5
5
5.5
7
5
7.5
6.5
2.5
7
7
5.5
6
4
5
7
5.5
7
6.5
V
7.5
6
7
8
7
V
8
V
4
4.5
7

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
3.5 2
3
0.5
5
V
4
5.5
1
V
6.5 5
4.5
7.5
6.5
6.5 8.5
8
9.5
8.5
4
3
6
1
6.5
3.5 7.5
5
5
4.5
3.5 2.5 3.5
0.5
7
4.5 5
5
3.5
6
4
6
5.5
8.5
7
V
5
4
4
8
3 5.5 2.5
1
4
8
6
6
10
6.5
5 5.5
6
9
7
3
4
3
2.5
7
5 6.5 6.5
4.5
8.5
4.5 4.5
4
1
6
3 1.5 5.5
1
6
3
3
4.5
1.5
9
3.5 5.5 6.5
5.5
6
3.5 6
4
3.5
7.5
2.5 3.5 4.5
2
2.5
3.5 5.5 3.5
1.5
4.5
4
4
4.5
V
8.5
2.5 3.5 4.5
0.5
5
3 4.5 3.5
9
4
5 3.5 4.5
6
2.5
6.5 5.5
6
9.5
3
7 5.5 6.5
9
3.5
6
5
5.5
9
4.5
6.5 8
5.5
9
9
4
5
4
8.5
4
3.5 2
2.5
2
5
3 5.5
7
6.5
7
2.5 5
5.5
3
4
5
7
5.5
8
8
4
5
7
9.5
4
4.5 6
3.5
V
3
2.5 6.5 6.5
8
8.5
4.5 5
5.5
7
4
6
6
5.5
8
8
2 2.5
6
4
5.5
7
7
7.5
9.5
5.5
2.5 V
4.5
5.5
8.5
5.5 9
7.5
9.5
6
5.5 7
6.5
9
6.5
6.5 6
6
8.5
7
4 5.5 7.5
8.5
5
5.5 6
5.5
6.5
5.5
3.5 3
5
6
6
6 6.5
5
7
6
V
V
V
V
V
3.5 5.5
3
7.5
3
3.5 5.5 6.5
1.5
1.5
2 4.5
5
5
5.5

SBD
211087
211088
211089
211090
211091
211092
211093
211094
211095
211096
211097
211098
211099
211100
211101
211102
211103
211104
211105
211106
211107
211108
211109
211110
211111
211112
211113
211114
211115
211116
211117
211118
211119
211120
211121
211122
211123
211124
211125
211126
211127
211128
211129
211130
211131
211132
211133
211134
211135
211136
211137
211138
211139
211140

Họ và Tên
Nguyễn Văn Thức
Phan Ngọc Phương Thy
Nguyễn Huỳnh Cẩm Tiên
Nguyễn Thị Tiên
Nguyễn Thị Kiều Tiên
Trần Thị Thủy Tiên
Trần Thủy Tiên
Đỗ Nam Tiến
Nguyễn Đức Tiến
Nguyễn Minh Tiến
Nguyễn Nho Tiến
Nguyễn Văn Tiến
Đổng Thị Kim Tiệm
Hoàng Đức Tin
Đinh Lê Trung Tín
Văn Đình Tín
Nguyễn Hoàng Tính
Phùng Khắc Tính
Vương Phát Tính
Danh Thanh Toàn
Hoàng Minh Toàn
Huỳnh Thanh Toàn
Nguyễn Ngọc Song Toàn
Trần Xuân Toàn
Bùi Thị Trang
Bùi Thị Huyền Trang
Dương Huỳnh Ngọc Trang
Dương Kim Trang
Huỳnh Thị Thu Trang
Lê Thị Thu Trang
Lưu Thị Thùy Trang
Lữ Kiều Trang
Nguyễn Ngọc Trang
Nguyễn Nhan Phương Trang
Nguyễn Quỳnh Trang
Nguyễn Thị Minh Trang
Nguyễn Thị Mỹ Trang
Nguyễn Thị Ngọc Trang
Nguyễn Thị Thùy Trang
Nguyễn Thị Tuyết Trang
Phạm Ngọc Đoan Trang
Phạm Thị Đài Trang
Phạm Thị Thu Trang
Võ Thị Thanh Trang
Vũ Thị Kiều Trang
Vũ Thị Thùy Trang
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
Phan Ngọc Trâm
Tăng Thị Tuyết Trâm
Trương Thị Bích Trâm
Võ Thị Bảo Trâm
Vũ Ngọc Trâm
Huỳnh Hồng Trân
Lê Bá Bát Trân

ngaysinh
03/11/1992
14/04/1991
28/09/1992
10/12/1988
02/01/1992
16/09/1985
24/08/1992
23/11/1987
13/10/1989
22/12/1986
1993
13/11/1989
15/10/1985
20/02/1990
29/04/1989
25/04/1992
20/07/1991
21/05/1986
07/09/1984
09/12/1992
08/10/1992
15/10/1991
28/07/1993
10/08/1992
24/05/1990
06/08/1992
25/11/1993
19/02/1991
22/07/1978
03/04/1990
11/04/1990
30/05/1992
12/10/1989
18/12/1992
10/07/1990
06/06/1993
15/06/1988
13/10/1992
30/09/1991
06/01/1991
20/04/1993
10/09/1993
16/11/1987
06/03/1993
28/12/1991
27/01/1976
18/01/1992
12/06/1992
06/02/1992
28/06/1991
06/09/1987
17/04/1991
15/12/1986
31/10/1993

VĂN
4.5
6
7.5
V
5.5
6
7.5
4.5
5
6
5.5
V
4
3.5
3
4.5
3.5
4.5
6
5.5
6
4.5
7.5
4
7.5
6.5
6
5
7
6.5
5
5
5.5
6
6.5
5.5
6.5
6.5
7
V
6.5
6.5
8
4
3
3.5
4
7
3.5
4.5
8.5
7.5
5.5
7

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
3
5
6
7.5
5.5
5.5 6
6
9.5
2.5
5.5 7
5.5
6
6.5
V
V
V
V
V
3.5 5
5.5
5.5
3
5.5 5.5 4.5
4.5
3
2.5 3.5 5.5
5.5
3.5
3 3.5
4
4
1.5
3.5 5
4.5
8
3
2
5
5
5
6
3.5 7
7
6.5
6.5
V
V
V
V
V
5 4.5
6
2
3
10 4.5 5.5
10
6
4.5 4
5
6.5
5
5 6.5 5.5
3.5
4.5
4
5
4
2.5
2.5
3 6.5
5
7
5.5
3.5 6
5.5
7
5.5
2 4.5
4
4
5
4 3.5
4
5
4.5
3
5
5
5
3.5
3
8
5.5
9.5
4
2.5 5
4.5
7
3.5
4.5 6
5
4
6
2
5
3.5
2.5
5.5
6 6.5 6.5
8.5
7
5.5 4
4.5
7
4.5
3
V
4
2
V
3.5 5
6
5.5
5
3 6.5
5
7
4
3 3.5 5.5
5.5
3
3
5
4.5
0.5
1
3.5 5.5 4.5
2
8
2.5 V
4.5
3
1
3.5 5
6.5
8.5
3
2.5 3
3.5
2
3
4.5 5
6
3
5.5
5.5 4.5
6
9.5
3
3.5 4.5
4
6
2.5
7.5 7
5.5
8
5
3.5 6.5 4.5
8.5
3.5
6.5 7
6
9
5.5
3.5 4
4.5
6.5
6
3.5 6.5 5.5
4.5
8.5
3.5 5
5
4
3.5
4.5 5.5
4
6.5
4.5
5.5 4.5
4
3.5
5
4.5 5
5
7.5
3.5
3.5 4.5 5.5
1.5
5
6.5 7
6.5
9
8.5
5.5 6.5
4
6
7.5
6 6.5
6
8
7.5
9.5 6.5
6
9
6

SBD
211141
211142
211143
211144
211145
211146
211147
211148
211149
211150
211151
211152
211153
211154
211155
211156
211157
211158
211159
211160
211161
211162
211163
211164
211165
211166
211167
211168
211169
211170
211171
211172
211173
211174
211175
211176
211177
211178
211179
211180
211181
211182
211183
211184
211185
211186
211187
211188
211189
211190
211191
211192
211193
211194

Họ và Tên
Lê Thị Mỹ Trân
Lưu Thị Bích Trân
Lý Mỹ Trân
Nguyễn Ngọc Trân
Phương Ngọc Trân
Nguyễn Viết Tri
Nguyễn Thị Khánh Triều
Nguyễn Thuỵ Hải Triều
Trương Quang Triệu
Dương Thị Ngọc Trinh
Lưu Thị Thùy Trinh
Nguyễn Thị Hoàng Trinh
Nguyễn Thị Mai Trinh
Nguyễn Thụy Diễm Trinh
Phan Thị Mộng Trinh
Phan Thị Mộng Trinh
Trần Phi Ngọc Trinh
Trần Thị Băng Trinh
Trần Thị Thu Trinh
Trịnh Thị Tuyết Trinh
Võ Thị Ngọc Trinh
Lưu Khánh Trình
Phạm Công Trình
Bùi Minh Trí
Đỗ Cao Trí
Huỳnh Minh Trí
Lê Minh Trí
Nguyễn Đức Trí
Nguyễn Hữu Minh Trí
Nguyễn Minh Trí
Võ Minh Trí
Châu Quốc Trọng
Ngô Xuân Trọng
Dương Hữu Trung
Đặng Thế Trung
Hồ Dũng Trung
Lâm Chí Trung
Lê Huỳnh Bảo Trung
Lê Mai Hoàng Trung
Lê Thành Trung
Nguyễn Trí Trung
Nguyễn Văn Trung
Phạm Đoàn Trung
Phạm Minh Trung
Phạm Phú Trung
Trần Tường Trung
Võ Thành Trung
Vương Gia Trung
Nguyễn Thanh Nhã Trúc
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Trà Lê Thanh Trúc
Võ Thị Thu Trúc
Hà Nguyên Trường
Hà Tuấn Trường

ngaysinh
10/10/1988
12/01/1993
19/08/1992
06/06/1991
16/07/1991
06/11/1990
12/03/1983
02/10/1993
19/04/1993
26/02/1988
06/03/1991
21/09/1992
23/03/1991
15/12/1993
10/11/1992
00/00/1991
23/05/1991
15/03/1993
19/08/1986
30/08/1993
19/01/1981
27/02/1991
23/03/1991
20/09/1991
15/12/1993
05/02/1989
28/03/1990
18/03/1981
04/10/1993
14/03/1989
20/09/1990
11/05/1992
06/07/1989
25/02/1991
14/04/1992
16/08/1991
17/01/1994
01/08/1992
21/01/1986
23/01/1992
31/10/1991
10/05/1992
19/09/1992
02/04/1988
25/08/1992
16/09/1989
19/07/1991
21/05/1993
19/12/1993
24/05/1990
15/10/1992
27/04/1993
30/12/1985
29/07/1985

VĂN
4
4
6.5
V
5
6
2
5
4.5
8
5
6.5
5.5
6.5
5
5
4
7
5.5
5
6
6
7
2
7
5.5
5.5
2
5
5.5
5
5.5
5.5
4.5
5.5
6.5
2
2.5
6.5
5.5
6.5
5
5.5
3
V
2
5.5
2
8.5
7.5
5
4
1.5
5

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
3 4.5
5
2.5
4.5
4 4.5 5.5
1
3
4.5 4.5 6.5
3
6.5
3.5 V
5
V
7
3
5
4.5
2.5
6.5
4 5.5 4.5
7
5.5
2.5 3
4.5
1.5
3.5
3 5.5 4.5
4
4
3
6
3
3.5
8.5
6.5 7
6.5
7
8.5
3.5 4.5
5
2
2.5
6 7.5
6
8
5.5
2 5.5 3.5
2
2
2.5 3
5
1
3
4.5 6
2.5
V
6.5
3.5 7
6
1
6.5
5.5 6
4.5
4
6.5
9
8
6
9
6
4.5 5.5 2.5
V
V
4
7
6
6
6
7 6.5 6.5
4.5
6.5
3.5 7
5
4
6.5
3 6.5 4.5
6
9
3.5 6
6.5
8
7
5
7
3.5
7.5
8.5
4 6.5 3.5
5
7.5
2.5 5
5
3.5
8.5
5
4
4.5
2
V
5.5 5
5.5
5.5
8
7 7.5
6
9
9.5
3.5 6
5.5
2
7.5
3.5 7
5
6
8
3
6
5.5
2.5
7.5
4
4
3.5
3.5
8
5 5.5 6.5
9.5
8
5.5 4.5 4.5
6.5
9
4
6
6
4
3.5
7 4.5 6.5
8
5.5
9
8
9.5
10
6
1.5 6.5
4
3.5
3.5
4
8
5.5
7.5
2
5 5.5 5.5
5.5
4
3.5 5.5
4
1.5
3
4
5
4
1.5
4
4 5.5 3.5
1
V
5.5 4
4.5
6
5
6 5.5 5.5
7.5
6
3
3
5.5
2.5
3
7.5 8.5
6
7.5
9
5.5 8
6.5
8.5
9
4.5 5.5 5.5
7.5
9
4.5 5
5
9
7
3
4
3
2.5
5
5
6
6
6.5
5.5

5 5.5 8 4.5 8.5 3.5 4.5 7 7 6.5 7.5 4.5 5.5 6 8 6 6.5 2.5 4 5 5.5 8 3 7.5 5 2.5 9.5 3.5 7.5 2.5 9 7.5 6 5.5 8 4 5 5.5 7.5 4 6.5 7.5 5.5 6.5 V 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 3 4.5 10 7.5 3.5 5.5 5 9 6 V V 5.5 3 6 5 7.5 9.5 5 8.5 3 7.5 9 7 4.5 4 3 6 5 7.5 7.5 4.5 1 2.5 3.5 6 7 5 8.5 2 2 7 7 5 6 7 9 5.5 6.5 6 7.5 5 4 3.5 3 7.SBD 211195 211196 211197 211198 211199 211200 211201 211202 211203 211204 211205 211206 211207 211208 211209 211210 211211 211212 211213 211214 211215 211216 211217 211218 211219 211220 211221 211222 211223 211224 211225 211226 211227 211228 211229 211230 211231 211232 211233 211234 211235 211236 211237 211238 211239 211240 211241 211242 211243 211244 211245 211246 211247 211248 Họ và Tên Nguyễn Ngọc Trường Nguyễn Thành Trường Nguyễn Vũ Trường Nguyễn Lê Trực Nguyễn Quốc Tuân Nguyễn Văn Tuân Bùi Nguyễn Thanh Tuấn Đoàn Hà Minh Tuấn Đỗ Anh Tuấn Lê Minh Tuấn Lê Minh Tuấn Lê Ngọc Tuấn Ngô Công Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Minh Tuấn Trương Anh Tuấn Võ Thanh Tuấn Vũ Minh Tuấn Đoàn Thị Minh Tuyên Huỳnh Sĩ Tuyên Huỳnh Thị Bích Tuyền Lê Nhựt Tuyền Lê Thị Thanh Tuyền Lương Thanh Tuyền Nguyễn Thị Bích Tuyền Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Phạm Thị Bích Tuyền Trần Thị Bích Tuyền Lê Minh Tuyến Lê Thị Thanh Tuyến Phùng Thị Tuyến Trần Thị Kim Tuyến Nguyễn Huỳnh Ngọc Tuyết Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Trình Thị Tuyết Hồ Thanh Tùng Huỳnh Kim Tùng Lê Thanh Tùng Lê Viết Tùng Nguyễn Ngọc Tùng Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Thanh Tùng Trang Ngọc Tùng Trương Thanh Tùng Trương Thanh Tùng Vũ Mạnh Tùng Vũ Phương Tùng Huỳnh Thiên Tú Huỳnh Thị Cẩm Tú ngaysinh 18/07/1991 12/02/1993 28/08/1990 01/09/1987 04/04/1993 13/07/1993 14/12/1991 12/09/1993 21/12/1991 30/09/1993 18/02/1992 19/10/1991 04/02/1991 15/08/1991 21/06/1982 10/07/1987 19/11/1993 10/08/1987 11/11/1989 22/08/1986 17/08/1987 28/09/1989 12/08/1990 13/10/1988 04/12/1987 31/12/1993 18/03/1993 01/01/1986 10/04/1991 21/11/1993 09/09/1990 25/08/1988 19/08/1990 16/01/1981 20/12/1993 04/05/1987 15/07/1984 08/09/1993 29/02/1991 07/11/1991 14/09/1989 04/03/1992 01/11/1991 20/10/1975 29/03/1991 13/03/1974 30/01/1991 05/05/1992 28/05/1992 20/04/1989 11/04/1987 15/04/1983 02/06/1990 03/07/1993 VĂN 5 6.5 7.5 5 4 4.5 6 4 6.5 7.5 5.5 6.5 1 2 V V 7 3.5 3.5 2 5.5 2 5.5 8 5 6.5 5.5 5.5 6 5 5 6.5 5.5 4.5 7 7.5 4 6.5 V V 4 V 7 4.5 2.5 6.5 3 4.5 3 7 6.5 7 3.5 3.5 8 4 3.5 3 4.5 5 7 8.5 8 6 9.5 8 8.5 6.5 5.5 3 6 5 6 5.5 5.5 5.5 3.5 4 5.5 5 9.5 6.5 3 3 2.5 7.5 4.5 4.5 4 5 7 5.5 6.5 2.5 6 7 5.5 9.5 4.5 9 5.5 4 7.5 8.5 7.5 6.5 2.5 6.5 4 2 5.5 5 6.5 6 9 8 3 5.5 4 4.5 9 5.5 6.5 7 7.5 6 7.5 3 7 8 V V V V V 4 5 3.5 6.5 4 8.5 2.5 0.5 7.5 V 7.5 4.5 3.5 6.5 6.5 8 4 6.5 4.5 7 7 6.5 1 0.5 1.5 7.5 6.5 5.5 5 7 6 3.5 2.5 8.5 4.5 .5 5.5 6.5 2 1.5 9.5 5.5 5.5 6.5 3.5 7.5 4 4.5 7 5 5 7 5 5.5 5.5 7 6 4.5 8.5 7 3.5 6 4 4.5 5.5 8 9.5 4.5 5 3 3 2.5 2.5 7 4 7 7 3.5 5 6 6 5 7.5 5 8.5 5.5 5 8 8.

5 5.5 6.5 8.5 3.5 5 6 4.5 6 8 7 6.5 4.5 6.5 5 4.5 6.5 7.5 5.5 5 8.5 6 7 4.5 V 7.5 5.5 4 5 6.5 5 3 2 6 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 5 3 7.5 5.5 3.5 5 3 3.5 4.5 5 7.5 5 V 4.5 3 3.5 5 3.5 4 5.5 2.5 2.5 4 4 6 5 7.5 2.5 8 7.5 4.5 5 8 7.5 9 .5 7.5 3 9 3 4.5 5 9.5 3.5 5 7 5.5 2.5 5 5 5.5 V 5.5 3 4 6 6 4.5 3 5 V 6 3.5 6 7.5 7 4 8 5.5 4.5 5 3 8 4 8 6.5 3.5 7 8 5.SBD 211249 211250 211251 211252 211253 211254 211255 211256 211257 211258 211259 211260 211261 211262 211263 211264 211265 211266 211267 211268 211269 211270 211271 211272 211273 211274 211275 211276 211277 211278 211279 211280 211281 211282 211283 211284 211285 211286 211287 211288 211289 211290 211291 211292 211293 211294 211295 211296 211297 211298 211299 211300 211301 211302 Họ và Tên Lai Văn Tú Nguyễn Thị Cẩm Tú Nguyễn Thị Cẩm Tú Phan Châu Cẩm Tú Phan Duy Tú Phạm Thanh Tú Trương Thanh Tuấn Tú Võ Thị Cẩm Tú Nguyễn Thị Tươi Phan Hoàng Tươi Phạm Văn Tướng Trần Đình Tứ Nguyễn Cao Tự Nguyễn Chánh Uy Phan Kim Phương Uyên Đặng Oanh Vàng Đặng Khoa Văn Đặng Minh Văn Hoàng Đức Văn Hồ Thanh Vân Lê Thanh Vân Nguyễn Đằng Vân Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thị Bích Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Kim Vân Nguyễn Thị Thanh Vân Nguyễn Thị Thanh Vân Nguyễn Thị Thu Vân Phạm Thị Bích Vân Phạm Thị Cẩm Vân Võ Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Bích Viên Đinh Thanh Việt Huỳnh Quốc Việt Nguyễn Thanh Việt Võ Bá Hoàng Việt Bùi Quang Vinh Đỗ Quang Vinh Lê Hồ Vinh Nguyễn Hữu Vinh Hà Thanh Vui Lê Đoàn Trúc Vui Trần Văn Vui Bùi Văn Hoàng Vũ Đinh Văn Vũ Hoàng Vũ Hoàng Vũ Nguyễn Ngọc Oanh Vũ Nguyễn Phi Vũ Trần Lâm Vũ Trần Thị Oanh Vũ Trần Viên Vũ Lê Hùng Vương ngaysinh 08/01/1988 26/05/1990 05/06/1989 27/09/1993 24/10/1991 22/07/1989 01/10/1993 05/12/1992 17/10/1991 04/12/1990 10/02/1993 12/02/1989 15/10/1987 10/05/1993 07/10/1988 06/04/1992 12/03/1993 12/05/1990 02/08/1991 03/08/1983 30/10/1990 28/07/1992 24/06/1991 17/09/1989 12/05/1987 25/10/1987 16/05/1992 01/03/1989 30/01/1993 09/08/1993 14/04/1988 25/11/1991 17/09/1991 08/04/1991 03/02/1992 08/01/1991 27/07/1990 23/06/1993 20/05/1991 19/03/1992 28/11/1993 30/06/1993 06/10/1983 07/07/1990 13/11/1992 04/07/1991 24/04/1991 06/02/1993 03/04/1992 28/11/1990 06/03/1983 02/03/1990 30/10/1993 16/12/1993 VĂN 5.5 V 4.5 4 7.5 V 2.5 5 6 2 5 6.5 5.5 7.5 3 4 3.5 4 6.5 8 4.5 3.5 5 9.5 4.5 7 6.5 8 6.5 7.5 1.5 6 7 4.5 4 5.5 3.5 6.5 8.5 6.5 8.5 4.5 3.5 6.5 2.5 8.5 7 7.5 6.5 4.5 5.5 6 6 6 7 3.5 3.5 5.5 5 4 5.5 7 4.5 3 6 6 6 8.5 2.5 6.5 4.5 4.5 4.5 4 5.5 4 3.5 5 8.5 V V 8.5 6.5 7 6 9.5 5 5 5 6 4.5 7.5 7.5 8.5 6 6.5 4.5 8.5 9.5 6.5 8.5 6.5 2.5 6.5 6.5 2.5 5.5 7 6 7.5 6.5 3 4 4 8.5 3.5 V 6.5 5 4.5 7 4.5 7.5 6 7 5.5 4.5 7 4.5 3.5 4 3.5 4.5 5.5 5.5 3 6 7 5.5 3.5 8 7.5 4.5 4.5 6.5 5.5 1.5 2 7 8 6.5 3 5.5 4 5 4.5 5.5 8 5.5 3.5 3.5 6 5 7 7 3.5 3.5 5 5 7 4.5 2 5 5 V 8.5 4.5 V V V V V 5.5 7 9 3.5 10 4.5 8 V 7 6 5 7 6.5 8 5.5 3.5 6.5 5.5 7 8 7.5 3 2.5 9 4.5 5.5 7 8.

5 8 6 5.5 3.5 6.5 5 1.5 4.5 5 6.5 6 6.5 5.5 V V 2.5 1.5 7 5 5.5 1 7.5 7 5.5 5.5 V 8 3.5 3.5 3 5.5 5.5 4 3.5 4 4.5 6.5 6 4.5 3.5 7.5 4.5 V 2 4.5 7.5 5.5 4.5 6.5 9 3 6.5 4.5 9 5 4.5 7.5 6.5 6.5 1.5 3.5 6 3 3 4 2 4 4.5 7 8 3 2 4 2 8 3.5 4.5 1.5 1 3.5 5.5 8 6.5 4 5.5 5 7 6 8 6.5 6.5 7 8.5 5.5 7 6.5 2 3.5 V 2.5 7 7.5 6 4 9.5 2.5 4 5 7.5 5.5 4.5 5 5.5 8.5 3.5 8 4 5.5 V 1.5 4 3.5 9 V V 5 0.5 8 2.5 5.5 V 2.5 6 5 6.5 8 7.5 3 4 7.5 5.5 8.5 2.5 6.5 7 6.5 7 6.5 5 5 6.5 10 8.5 6.5 4.5 5.5 8 7 6.5 7.5 4 5.5 4 5.5 6 2.5 6.5 2.5 4.5 8.SBD 211303 211304 211305 211306 211307 211308 211309 211310 211311 211312 211313 211314 211315 211316 211317 211318 211319 211320 211321 211322 211323 211324 211325 211326 211327 211328 211329 211330 211331 220001 220002 220003 220004 220005 220006 220007 220008 220009 220010 220011 220012 220013 220014 220015 220016 220017 220018 220019 220020 220021 220022 220023 220024 220025 Họ và Tên Trương Thị Vương Lê Huỳnh Phương Vy Lê Nhã Thiên Vy Lê Thuỵ Ngọc Vy Nguyễn Hoàng Vy Nguyễn Thị Tường Vy Trần Thụy ái Vy Lê Ly Xa Phùng Thị Xuân Sử Thị Xuân Đổng Thị Ngọc Xuyên Huỳnh Nguyễn Mỹ Xuyên Nguyễn Thị Kim Xuyên Lê Thị Kim Xuyến Lê Thị Ngọc Xuyến Trần Thị Ngọc Xuyến Diệp Kỳ Xương Xầu Gia Xương Cao Hồng Yến Chu Hoàng Yến Đỗ Thị Ngọc Yến Nguyễn Thị Như Yến Trần Thị Yến Võ Thị Bảo Yến Đặng Thị Mỹ ý Nguyễn Quốc ý Lê Văn Thành Nguyễn Thị Thảo Võ Thanh Tú MôHâmMách AMILINE MOHAMAD AMINE Đoàn Thị Thuý An Đỗ Duy An Lô Văn An Nguyễn Ngọc Thùy An Châu Quế Anh CHU TRầN TUấN ANH Lã ĐìNH TUấN ANH LÊ TUấN ANH Nguyễn Hoàng Anh NGUYễN NGọC ANH Nguyễn Tuyết Vũ Anh NGUYễN VÂN ANH Trần Thị Hồng Anh TRầN Võ KIM ANH Võ THị Tố ANH Trịnh Mộng ái NGUYễN NGọC áNH Phùng Thị ánh Nguyễn Hồ Thiên Ân TĂNG HUỳNH ÂN VƯƠNG THị HồNG ÂN NGUYễN LÊ XUÂN BáCH NGUYễN GIA BảO ngaysinh 17/03/1991 24/04/1992 12/07/1992 31/05/1993 18/11/1994 10/03/1986 18/04/1989 01/07/1987 03/04/1991 18/07/1991 17/10/1988 24/07/1987 22/04/1991 18/01/1988 04/04/1989 03/10/1993 31/10/1984 21/10/1990 18/07/1991 11/03/1992 16/10/1981 15/08/1993 06/07/1988 21/10/1987 25/08/1988 08/06/1992 20/03/1979 10/05/1989 04/11/1991 14/03/1989 1969 18/10/1984 12/02/1993 10/03/1988 18/03/1993 20/04/1993 18/03/1991 04/12/1992 15/01/1991 15/08/1989 30/08/1989 25/10/1992 09/04/1992 25/02/1991 21/02/1984 03/04/1988 04/09/1988 28/10/1992 02/05/1992 13/06/1993 28/06/1992 30/05/1992 06/03/1992 01/02/1989 VĂN 2.5 4 7 5 6 4.5 4.5 4.5 4 5.5 3 5 4.5 5 6 7 9.5 6 6 9 5.5 7.5 3 V 7.5 2.5 2.5 5 4 6.5 6.5 8 3.5 2 3.5 4.5 3 2.5 4.5 6.5 7.5 2 6 2 V 7.5 5 7 4.5 6.5 9.5 2.5 8.5 6 7.5 5 7 7 5.5 7 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 5.5 5 8.5 6.5 3 1.5 7.5 5 4 9 5 6 4.5 4 5 9 3 V 4 2.5 6.5 6 6 7.5 7.5 4 1 V 4 V 4 3 6 4.5 7.5 4.5 7.5 9 2.5 7 7 9.5 7.5 5.5 5 5 2.5 9 3.5 6 7.5 7 2.5 6 6.5 5 5 2.5 5 3.5 7.5 6.5 3.5 5 1.5 3.5 9 6 6.5 7 7.5 3 6 2.5 7 7 6.5 8 3 5.5 V 3.5 8 3 3 4 5.5 8 6.5 6 7.5 6.5 .

5 4.5 9 5.5 4 8 6 4.5 4.5 6 5.5 4.5 8 6.5 6 7.5 4.5 5 3.5 5.5 6.5 5.5 2.5 6.5 7 7 6 5.5 4 5.5 4.5 6 3.5 9 3 3.5 5.5 7 6.5 7.5 5 7.5 8 V V V V V 4.5 5 2.5 9 2.5 5.5 7.5 6 7.5 4.5 7.5 4.5 5 5.5 6 6 4 3.5 5 6 7 5 5 6.5 5 10 6 7.5 5.5 7.5 8 7 6.5 9 6.5 8.5 5 6 5.5 5 5.5 5 5.5 7 6 6 8.5 2 6 5 4 6 9.5 6.5 5 3 6 7 4.5 3.5 5 8.5 6 5.5 5.5 3 7 4 3.5 6.5 .5 6.5 3.5 6 7 7 10 6.5 7 4 5 6 4.5 6 7 8 7 6 7 6 9.5 5 5 9 7.5 8.5 1.5 6 10 4 3.5 8 6 4.5 6 6.5 8 7 4 3.5 8.5 3.5 5.5 5 4.5 5 6 6 8.5 5 5 8 7 8 7 7 9.5 3.5 6.5 5.5 4 7.5 6 4.5 6 6 8 7 7 7 6 6.5 3.5 10 8.5 6 4.5 4.5 7 6 6 6 3.SBD 220026 220027 220028 220029 220030 220031 220032 220033 220034 220035 220036 220037 220038 220039 220040 220041 220042 220043 220044 220045 220046 220047 220048 220049 220050 220051 220052 220053 220054 220055 220056 220057 220058 220059 220060 220061 220062 220063 220064 220065 220066 220067 220068 220069 220070 220071 220072 220073 220074 220075 220076 220077 220078 220079 Họ và Tên Nguyễn Quốc Bảo Nguyễn Thành Bảo QUáCH TUYếT BĂNG Phạm Thị Bé Đào Văn Bình Nguyễn Anh Bình NGUYễN THANH BìNH THạCH THị THANH BìNH NGUYễN ĐìNH BíNH Kim Văn Bốn Lê Ngọc Bảo Châu Nguyễn Thị Bảo Châu Nguyễn Thị Lệ Châu PHAN THị Mỹ CHÂU Trần Đặng Diễm Châu Trần Ngọc Bảo Châu Trương Quang Long Châu Võ THị Mỹ CHÂU HUỳNH KIM CHI LÊ THị QUỳNH CHI NGUYễN LÂM QUỳNH CHI PHạM NGUYễN LAN CHI TầN QUốC KIM CHI ĐặNG HOàNG CHIếN Nguyễn Trung Chính NGUYễN VĂN CHíNH Nguyễn Kim Ngọc Chủ NGUYễN HUY CƯờNG Nguyễn Tấn Cường Võ Quốc Cường Nguyễn Thành Danh Huỳnh Ngọc Diễm NGUYễN LÊ THùY DIễM Nguyễn Thị Diễm TRƯƠNG NGọC DIễM Vũ Ngọc Diệu Dương Sở Du Hồ THị THANH DUNG Lý Vũ Kim Dung Lê Duy LÊ NGUYễN ANH DUY Nguyễn Duy TRầN LÊ DUY Lê Thị Mỹ Duyên Nguyễn Thi Duyên NGUYễN THị Mỹ DUYÊN Huỳnh Nguyễn Quốc Dũng Nguyễn Việt Dũng Phạm Công Dũng Trương Anh Dũng Vương Khánh Dư ĐặNG HảI DƯƠNG MAI ĐĂNG ĐạI DƯƠNG ĐớI THị ĐàO ngaysinh 17/08/1991 06/02/1980 20/04/1992 03/12/1990 27/10/1984 18/03/1985 13/10/1991 09/07/1990 26/03/1989 19/02/1984 10/10/1993 12/11/1993 14/08/1991 21/02/1991 18/08/1985 22/02/1990 20/01/1993 10/07/1988 19/08/1991 07/06/1993 10/08/1991 27/11/1989 30/10/1992 19/10/1992 24/07/1990 28/06/1987 29/01/1990 02/05/1987 18/11/1993 20/05/1993 07/09/1991 11/11/1990 23/10/1992 18/08/1982 10/07/1992 29/01/1993 14/07/1992 09/02/1990 25/12/1991 19/02/1993 12/11/1993 02/01/1992 14/11/1993 31/12/1993 14/08/1986 04/02/1993 01/02/1992 18/05/1993 16/09/1987 19/07/1993 29/11/1986 23/01/1992 06/03/1992 03/11/1987 VĂN 6 V 5.5 2.5 6 6.5 6 9.5 6.5 7.5 7 8 8 8 5 5 8 6 5.5 9.5 6 6 5.5 3.5 5.5 5 6 7.5 7.5 4.5 7.5 9 6 7.5 5 8 4 4 4.5 5 6.5 5.5 6 5 7.5 4.5 8 5.5 8.5 6 8 5.5 6.5 9.5 5.5 10 5.5 5.5 5.5 7 7 6.5 6.5 4.5 4.5 6 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 4.5 6.5 3 6 5 7 5 4 4.5 7 6 7 6 5 4 5.5 3.5 6.5 5 5 5.5 5.5 5.5 8 4.5 9.5 7.5 5.5 4.5 7 9 7 3.5 5 6 7.5 6.5 3.5 4.5 4.5 5.5 6.5 7 5 5.5 9.5 6.5 5.5 5 6 8.5 5.5 4 3.5 6.5 5 6.

5 6 7.5 7 4.5 7 5 5.5 5.5 5 8 .5 3.5 6.5 5 9 5.5 8.5 6 6.5 4.5 3.5 8.5 6 8 8 5.5 2.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 9.5 5 5 5.5 6.5 6 4 7.5 7.5 5.5 7.5 7.5 6 7 9 7 4.5 V 7 7 5 6.5 5 8 5.5 9 2 6.5 3 6 5.5 10 7 5 6 7 8 6 7.5 4 5.5 6.5 7.5 7.5 6.5 2.5 4.5 4.5 3.5 4 6 7 6 3.5 6 4.5 6 7 5.5 6.5 3.5 7.5 6.5 V 7.5 5.5 4 3 7 5 5 7.5 5 8.5 7 3.5 6 9.5 7.5 7 5 5 6.5 7 6 5 6 5.5 4 6.5 6 8.5 9 7 7 9.5 6 4 5 4.5 6 6.5 7 4 6 7.5 6.5 8 5.5 6 5 6 8.5 7 6.5 8.5 7 5 6 6 5.5 6.5 7 4.5 4.5 8 6.5 6.5 6 3.5 7 7.5 5 8 8 4 5 7.5 6 6.5 6 6 7 6 8.5 6.5 7.5 2.5 5 5 6 4 6.5 7.5 5.5 7 6 7.5 8 7 7 7.5 4 4.5 6 6 5.5 8.5 8 7.5 9 7.5 8.5 10 9 4 8 7 6 6.5 4.5 5 5.5 8.5 7 6 5 5 6 4 4 6.5 5 4 7.5 4.5 5 5.5 7.5 4 7.5 4.5 7 7.5 9 5 5 7 7 6.5 5 3.5 5.5 8 6.5 7 8.5 6 4.5 6 6.5 5.5 6 4.5 5 8 5.5 8 8.5 4 6 6.5 6 6.5 6.5 5 4.5 6.5 6 7 6 6 10 4 4 5 4.SBD 220080 220081 220082 220083 220084 220085 220086 220087 220088 220089 220090 220091 220092 220093 220094 220095 220096 220097 220098 220099 220100 220101 220102 220103 220104 220105 220106 220107 220108 220109 220110 220111 220112 220113 220114 220115 220116 220117 220118 220119 220120 220121 220122 220123 220124 220125 220126 220127 220128 220129 220130 220131 220132 220133 Họ và Tên Nguyễn Thành Đạt Nguyễn Thành Đạt Trần Mạnh Đạt MAI HUỳNH HảI ĐĂNG NGUYễN ĐìNH HảI ĐĂNG Vũ Minh Đăng Đào Thị Đằm Trương Hồng Điệp LÊ ĐíNH Phạm Bá Được Phạm Văn Được Huỳnh Văn Đức Ngô Kha Trường Đức NGUYễN MINH ĐứC NGUYễN NGọC ĐứC Nguyễn Thanh Giang Nguyễn Trần Hương Giang PHAN THị NGọC GIàU Đỗ Thị Thuỷ Hà HOàNG NGUYÊN Hà NGUYễN THị Hà NGUYễN THị NGọC Hà TRầN NGUYễN NGọC Hà Trần Thanh Hà Trương Diệu Hà Lê Minh Hải Võ Đông Hạ LÊ THị NGọC HạNH Nguyễn Kim Hoàng Hạnh Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nguyễn Thị Thu Hạnh Tiêu Kiều Hạnh Trương Có Hạnh Võ Cẩm Hạnh Dương Thị Hằng ĐặNG DIễM HằNG NGÔ THANH HằNG Ngô Thị Kim Hằng NGUYễN BíCH HằNG NGUYễN THANH HằNG Nguyễn Thị Thu Hằng PHAN THANH HằNG PHạM NGUYễN NGọC HằNG PHạM THị HằNG Huỳnh Khả Hân Nguyễn Đào Mai Hân Nguyễn Phạm Như Hậu Trần Văn Hậu Vương Ngọc Hậu ÂU TRƯờNG HI Đinh Mỹ Hiền HOàNG THọ THANH HIềN Mai Thị Thanh Hiền Nguyễn Thị Diệu Hiền ngaysinh 22/05/1993 30/05/1992 03/03/1993 02/07/1992 19/01/1990 29/08/1993 25/04/1991 16/12/1993 02/02/1991 26/09/1989 20/09/1985 21/08/1993 21/06/1985 20/12/1990 15/12/1989 25/06/1988 14/09/1991 27/03/1985 21/12/1978 19/05/1993 01/03/1991 10/05/1993 21/12/1993 02/08/1993 18/03/1993 11/04/1989 17/08/1993 11/05/1991 04/06/1993 25/12/1993 05/09/1990 11/08/1989 10/09/1988 17/09/1990 03/09/1988 10/10/1993 12/12/1991 22/07/1989 13/12/1992 10/07/1992 20/05/1986 09/04/1992 20/09/1992 12/10/1992 23/11/1992 04/11/1991 02/11/1993 27/11/1991 12/02/1988 21/11/1992 22/07/1993 13/02/1993 10/07/1991 26/03/1988 VĂN 5 5.5 6 8.5 6.5 8 3 5.5 5 4 5 3.5 4 4 5 8.5 7 3 7.5 5 4.5 8 6.5 4.5 5.5 6.5 6.5 6.5 6 5.5 8.5 6.5 6 7 4.5 6 7.5 7 5.5 7 7 8.5 8 9.5 7.5 7.5 8 5.5 6.

5 1.5 6 4 2 3 3 4 6 5.5 7 8 6.5 7 10 7 8.5 7 7 7 6 6 7 6 6.5 3.5 5 7 5.5 4 0.5 8 2 7 4.5 4 6 7 9.5 2.5 7 7 8 6 7 6.5 6 10 8.5 5 4 6 8 6.5 6 7.5 V 7 6.5 8 8.5 5.5 5.5 4.5 8 3 5.5 7.5 6.5 4 5 4 6 8 .5 8.5 6.5 6.5 7.5 7 6 5 6.5 6 4.5 7 1.5 7 6 7.5 4.5 6 6.5 7 4 6.5 6 4 7.5 7.5 6 10 6 V V 6.5 1.5 8 7.5 6 6 10 5 5 6.5 7.5 7.5 4 5 7.SBD 220134 220135 220136 220137 220138 220139 220140 220141 220142 220143 220144 220145 220146 220147 220148 220149 220150 220151 220152 220153 220154 220155 220156 220157 220158 220159 220160 220161 220162 220163 220164 220165 220166 220167 220168 220169 220170 220171 220172 220173 220174 220175 220176 220177 220178 220179 220180 220181 220182 220183 220184 220185 220186 220187 Họ và Tên NGUYễN THị NGọC HIềN NGUYễN TRọNG HIềN Võ THị HIềN Võ Thị Mỹ Hiền LÊ MINH HIếU Nguyễn Ngô Chí Hiếu TRầN MINH HIếU Trần Minh Hiếu Đoàn ứng Hiệp Lã HOàNG TRUNG HIệP Nguyễn Kim Hoa NGUYễN VĂN HOAN Mai Huy Hoàn Đinh Lương Hoàng Đỗ Tất Minh Hoàng Huỳnh Thị Thu Hoàng Lâm Phước Hoàng NGUYễN LÊ HUY HOàNG Nguyễn Văn Hoàng Lê Văn Hóa NGUYễN KIM HồNG Nguyễn Thị Hồng PHạM NGọC HồNG Nguyễn Quốc Hội NGUYễN TƯờNG HUÂN Trịnh Văn Huấn Đặng Thị Ngọc Huệ ĐàO THANH HUY Nguyễn Quốc Huy Nguyễn Tường Huy Quách Trần Nhật Huy TRầN THANH HUY LÊ THị NGọC HUYềN Nguyễn Thị Thanh Huyền Lê Trần Vũ Huỳnh HOắC QUốC HùNG Nguyễn Đắc Hùng NGUYễN QUốC HùNG NGUYễN VĂN HùNG TRịNH THANH HùNG Đinh Thị Thuỳ Hương Nguyễn Ngọc Hương Trần Thị Hương Lê Thị Thu Hường TRầN THị HƯờNG Võ Văn Kẹo Nguyễn Lê Tấn Bảo Kha TRầN NHựT BảO KHA Nguyễn Trần Phương Khanh Lư Kim Khánh Lưu Xuân Khánh Nguyễn Hữu Khánh NGUYễN THị KIM KHáNH Võ HOàNG KHảI ngaysinh 31/08/1989 16/09/1989 20/08/1989 1989 08/11/1990 06/03/1992 20/05/1990 25/10/1992 22/10/1991 05/03/1992 21/11/1989 26/11/1991 09/11/1990 10/10/1984 14/10/1993 04/01/1990 14/07/1993 20/02/1993 07/11/1990 30/06/1988 30/09/1990 29/12/1992 15/01/1993 01/05/1986 23/02/1992 20/12/1992 24/07/1989 03/07/1991 23/05/1989 03/06/1992 24/10/1982 20/07/1991 20/01/1993 01/06/1993 13/05/1993 13/03/1990 01/08/1991 07/06/1991 28/12/1983 25/09/1988 23/06/1991 06/08/1986 25/08/1990 10/10/1990 19/07/1990 02/01/1987 08/08/1993 27/06/1992 10/06/1993 14/01/1991 06/04/1992 16/08/1991 22/09/1990 1991 VĂN 6.5 V 5 7.5 7 5 6.5 6 10 3.5 10 7 5.5 5.5 6 5.5 V 7 7 7.5 4 6.5 5.5 5 5 4 4.5 5.5 5.5 10 7.5 V 6.5 4.5 6 6.5 6 6 7 6.5 3 6 1 3 5 5.5 5 3 7 6 6 5 9 8.5 10 7.5 7.5 5 8 7.5 7 6.5 7.5 5.5 7 7 8.5 6.5 8 5.5 5.5 8.5 7.5 3.5 8 6 9 4.5 7.5 8 6.5 7 9 10 6 4.5 8 8 7 7.5 6 6.5 6 6 6 7.5 6 8.5 5.5 8.5 6.5 6 10 4 6.5 9 7.5 7.5 5 5.5 3 3.5 6.5 10 5.5 6.5 5 6.5 8 7 6.5 5 6.5 8.5 7 7 2.5 5.5 9 7.5 5 6 5.5 5.5 9.5 7 7.5 10 7.5 5.5 7 9.5 8.5 6 7.5 6 8 8 8.5 4.5 4.5 5 3.5 4 4.5 6 3.5 5.5 5.5 3 4 6 6.5 4.5 6.5 6.5 3.5 4 3 1 5.5 8.5 4 6 5.5 8 9 9.5 4 5 7 7 6 4.5 6 5.5 3.5 7 7.5 5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 6.5 8.5 7.5 7.5 7 7.5 5 4 8 6 6.5 6.5 5 5.

5 6 9 5.5 9 8.5 5 4 6.5 8.5 8 4.5 5 8 7 5.5 9 8 7.5 7 9 9.5 5.5 7 V 6.5 8 3 7 7 6 8 4 3.5 8.5 .5 6.5 6.5 5.5 4.5 8 5.5 8 5 5 5.5 3 3.5 6 8 6 5.5 2.5 4.5 5.5 4.5 6.5 5 7.5 9.SBD 220188 220189 220190 220191 220192 220193 220194 220195 220196 220197 220198 220199 220200 220201 220202 220203 220204 220205 220206 220207 220208 220209 220210 220211 220212 220213 220214 220215 220216 220217 220218 220219 220220 220221 220222 220223 220224 220225 220226 220227 220228 220229 220230 220231 220232 220233 220234 220235 220236 220237 220238 220239 220240 220241 Họ và Tên NGUYễN THàNH KHIÊM Bùi Đình Anh Khoa Đinh Quang Khoa Nguyễn Anh Khoa Nguyễn Lâm Đăng Khoa Ninh Anh Khoa TRƯƠNG ANH KHOA CAO NGọC ANH KHÔI Cao Trung Kiên Lê Nhân Kiệt Đỗ Ngọc Thiên Kim Nguyễn Ngọc Hoàng Kim Nguyễn Lưu Hồng Kỳ BùI THị LA Hồ Thị Lan Nguyễn Thị Lan Trần Thị Lan Võ TRúC LAN NGUYễN CHUNG PHƯớC LạC Đặng Thị Thuỳ Liên Ngô Thị Mỹ Liên Phạm Thị Mỹ Liên Hồ Tú Linh Ngô Thị Thúy Linh NGUYễN PHƯƠNG LINH Phạm Ngọc Linh Phạm Thị Khánh Linh PHạM THị Mỹ LINH Châu Thị Huỳnh Loan Dương Khánh Loan MAI NGUYễN KIềU LOAN Tô Hoàng Trúc Loan Trần Thị Bích Loan Âu Nguyễn Hoàng Long Huỳnh Minh Long Lâm Việt Long Lương Tấn Thanh Long Lý Phi Long Nguyễn Thị Trương Nguyệt Lộc PHạM THIệN LộC Trần Văn Lợi Lê Quang Luân Nguyễn Diệp Minh Luân LƯƠNG THị TRƯờNG LƯU NGUYễN HảI LY Huỳnh Thiên Lý NGUYễN NGọC Lý Nguyễn Thị Lý Thới Ngọc Lý Bùi Thị Ngọc Mai Nguyễn Đỗ Mai NGUYễN THANH MAI Nguyễn Thị Ngọc Mai Vũ Phan Ngọc Mai ngaysinh 02/07/1990 19/08/1990 13/11/1993 11/09/1993 28/05/1978 03/11/1991 10/09/1993 11/08/1993 12/08/1990 13/11/1993 09/06/1993 30/04/1992 05/07/1989 07/08/1992 01/07/1990 09/06/1993 19/03/1990 09/03/1989 27/09/1991 12/11/1991 11/07/1993 30/06/1982 20/03/1993 28/10/1983 19/09/1988 26/12/1993 15/06/1993 23/09/1991 25/05/1990 07/03/1989 17/11/1992 27/05/1991 01/10/1988 25/01/1993 27/01/1988 07/07/1991 19/05/1993 08/07/1993 09/06/1993 06/02/1992 19/01/1991 06/09/1993 21/11/1993 14/02/1988 31/10/1992 05/07/1984 11/07/1993 02/05/1991 30/10/1990 16/12/1991 01/07/1993 01/11/1991 07/09/1981 30/10/1993 VĂN 6 6.5 5.5 4 6 6 5.5 8 9.5 5.5 7.5 6 5 3.5 5 5 6 10 4 4 6 3.5 10 6 7 7.5 7 6 8.5 6.5 5 7 4 V V 5.5 6.5 5 7 5.5 7 9 5 3 3 3 4.5 6.5 8 8 7.5 5 6 8 9.5 6 6.5 7 7.5 7 7.5 4 5 6 5 5.5 5.5 5 9.5 3.5 5.5 5.5 5.5 3.5 7.5 7.5 7.5 3 6.5 7 6.5 8 7.5 8 8.5 9.5 10 8 4.5 5 5.5 7 5.5 5 5.5 9 5 4 6.5 5.5 6.5 6.5 7.5 6.5 6 7 5 7.5 6 9 4 4 7.5 2.5 4 7 6.5 4.5 5 V V V V V 4 6 5.5 5.5 6.5 6 7.5 6 10 8.5 9 9 6 7 6.5 4.5 4.5 8.5 5 4.5 7.5 10 7 5 4 4.5 4.5 4 3 6 4.5 6 5 6.5 7.5 5.5 6 6 6 8 7.5 V 6 2 6.5 4.5 7 5 5.5 7.5 7.5 2 4 6 7 1.5 7.5 5.5 6 4.5 9.5 3 5 4.5 10 7.5 6 8 4 9 8.5 6.5 V 6.5 7 6.5 4.5 5.5 7.5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7.5 9.5 6.5 7 3 9.5 5 5.5 6 4.5 6.5 3.5 5 8 4 3 7 5 4 3 6.5 5 4 4 8 6 5.5 6.5 V V V V 3 7.5 6.5 4.5 7 5 4.5 6.5 5.5 6 5 6 7 6.5 7.5 1.5 6.5 5.5 6 6 7 5 7 7.5 5 5 4.5 8 5.5 6.

5 5.5 7.5 6 6 8.5 7 5 6 4 8 6.5 8 6.5 6 6 6 5.5 4.5 5 7 5 6.5 8.5 6.5 5.5 6 6.5 7.5 4 8 5 2.5 4.5 6 7.5 7.5 9 9 4 5.5 4.5 6 5.5 5.5 8 4.5 10 9.5 7 9 7.5 6 6 7 6.5 3.5 6 7.5 7 6.5 3 9.5 6.5 10 7 6 6.5 6.5 8.5 4.5 5.5 7.5 4 3.5 9.5 5.5 7.5 4.SBD 220242 220243 220244 220245 220246 220247 220248 220249 220250 220251 220252 220253 220254 220255 220256 220257 220258 220259 220260 220261 220262 220263 220264 220265 220266 220267 220268 220269 220270 220271 220272 220273 220274 220275 220276 220277 220278 220279 220280 220281 220282 220283 220284 220285 220286 220287 220288 220289 220290 220291 220292 220293 220294 220295 Họ và Tên HOàNG TíCH MẫN Lê Hữu Tài Minh NGUYễN ĐạT MINH Nguyễn Hoàng Minh Nguyễn Thanh Minh NGUYễN THị MINH NGUYễN THị HồNG MINH TRầN CHí MINH TRịNH THị MƯờI Hoàng Thị ái Mỹ Nguyễn Mộng Mỹ Nguyễn Ngọc Mỹ ĐặNG THáI NGA NGUYễN Hà QUỳNH NGA Nguyễn Thị Nga PHạM THị THúY NGA Trần Kim Nga LạI THị NGáT Đặng Thị Thu Ngân ĐINH LÊ KIM NGÂN Hàng Kim Ngân HUỳNH THị THU NGÂN NGUYễN KHáNH NHƯ NGÂN NGUYễN THị KIM NGÂN Phạm Thị Ngọc Ngân LÊ THị DUNG NGHI Ngô Đình Nghi Phan Trần Đoan Nghi LÊ NGọC NGHĩA Nguyễn Minh Nghĩa NGUYễN TRọNG NGHĩA ĐặNG TRầN PHƯƠNG NGọC Đỗ Thị Ngọc Hồ BảO NGọC HồNG Kế NGọC Huỳnh Thị Kim Ngọc Lê Nguyễn Kim Ngọc Lê Thị Ngọc Mai Bảo Ngọc Nguyễn Phương Diễm Ngọc Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Thị Hồng Ngọc NGUYễN THị TUYếT NGọC Nguyễn Thu Ngọc PHạM NGA BạCH NGọC TRầN THị NGọC Võ Kim Ngọc Vũ Thị Ngọc Lương Khải Nguyên Phạm Thị Minh Nguyên TRầN QUốC THảO NGUYÊN HOàNG THị NGUYệT Nguyễn Đăng Ngữ Từ Mỹ NHàN ngaysinh 20/12/1992 04/09/1987 10/12/1993 06/08/1989 26/04/1990 01/05/1992 04/04/1993 11/04/1990 08/05/1991 01/01/1987 03/11/1993 12/06/1989 10/04/1988 25/11/1991 01/01/1991 25/10/1992 06/12/1970 28/03/1991 12/12/1992 14/05/1993 10/06/1993 27/05/1993 26/09/1992 10/07/1992 24/07/1991 17/05/1978 11/08/1993 09/09/1992 08/10/1992 23/12/1987 09/01/1993 26/10/1993 26/09/1992 30/07/1993 26/06/1990 21/12/1993 01/07/1993 12/10/1986 26/12/1991 19/10/1993 11/12/1991 12/04/1991 04/10/1992 28/07/1993 04/07/1992 04/04/1992 24/11/1993 24/12/1992 08/10/1993 25/09/1982 13/09/1993 10/12/1993 16/02/1992 29/09/1993 VĂN 6 5 4.5 5.5 10 8.5 5 5 7.5 6 4 6 7 8 10 5.5 7 5 5.5 5.5 8 6.5 7 6.5 3 3.5 3.5 5 9.5 7.5 7 6 5.5 6.5 6 7 4 5 5 5 7.5 V V V V V 2.5 3.5 7.5 6.5 6 5.5 6.5 5 4.5 3 7.5 7 6.5 6.5 8.5 7.5 6 5 5.5 8 8 7.5 6.5 4 V 7.5 2 4 5.5 10 6.5 7.5 7 9.5 7.5 6.5 6.5 6 9 7 7.5 10 6 6 10 4.5 7.5 .5 4 7.5 7.5 5.5 5 4 6.5 7.5 6 7.5 5 5 4.5 10 5.5 6 4 7 5.5 6.5 7.5 7.5 6.5 7.5 4 4.5 7.5 7 6.5 V 4.5 5 9 7.5 7 6.5 5.5 8 7.5 4 8 5.5 4.5 4 8 5.5 8.5 6.5 7.5 7.5 6 9 6.5 7 4.5 7.5 5 5.5 3 6.5 5 9 5.5 5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 8 6.5 5.5 6 8 9.5 4 4.5 V 7.5 5 V 7 7.5 V 5.5 V 7 3.5 6 6 7 6 6.5 6.5 6 7 6.5 4.5 3.5 6 5.5 4.5 5 6 6.5 5.5 7 6 6.5 7.5 3.5 6.5 6.5 8 5.5 V 5.5 6 7.5 5.5 8 4.5 6.5 5.5 4 7.5 5.5 4.5 5.5 8 3 6 5.5 6.5 7 8.5 7 7 8 6 4.5 5.5 7.5 5.5 5 6.5 6 4 4.5 3.5 7.5 4.5 4 5 9 8.5 5.

5 6.5 7 7 8.5 V V V V V 4 4.5 5 7 5 4 8 6 9.5 8.5 9.5 8 4.5 5 6.5 7 2 4 7 3.SBD 220296 220297 220298 220299 220300 220301 220302 220303 220304 220305 220306 220307 220308 220309 220310 220311 220312 220313 220314 220315 220316 220317 220318 220319 220320 220321 220322 220323 220324 220325 220326 220327 220328 220329 220330 220331 220332 220333 220334 220335 220336 220337 220338 220339 220340 220341 220342 220343 220344 220345 220346 220347 220348 220349 Họ và Tên HứA THị HạNH NHÂN NGUYễN VIệT NHÂN Vũ Đình Nhân Nguyễn Minh Nhật LÊ THị HồNG NHI Nguyễn Thị Ngọc Nhi Nguyễn Trần Hồng Nhi Tống Trần Uyên Nhi Trần Phương Nhi Nguyễn Thị Hồng Nhiên Nguyễn Duy Nhung Nguyễn Ngọc Tuyết Nhung NGUYễN THị CẩM NHUNG Nguyễn Tố Như Trần ý Như Lưu Thị Nhựt NGUYễN QUANG NHựT Phạm Anh Minh Nhựt Nguyễn Thuỵ Hồng Nữ Huỳnh Kiều Oanh HUỳNH THị HOàNG OANH Lê Hoàng Oanh Lê Nguyễn Hoàng Oanh NGUYễN HứA NGọC KIềU OANH NGUYễN THị HOàNG OANH NGUYễN THị KIM OANH PHạM THị OANH LÊ VĂN PHA Ong Phan Trương Minh Phát Trương Thị Phê Nguyễn Hoàng Phong Nguyễn Thị Hồng Phong Võ HùNG PHONG Nguyễn Tương Phú Trần Ngọc Phú Nguyễn Hoàng Phúc Nguyễn Lê Hoàng Phúc HUỳNH KIM PHụNG NGUYễN THị KIM PHụNG TRƯƠNG Mỹ PHụNG Đỗ Thị Minh Phương Kiều Chúc Huệ Phương Phạm Thị Cẩm Phương Trần Phương TRầN HUệ PHƯƠNG Trần Nguyên Thanh Phương Huỳnh Thiên Phước HUỳNH VĂN PHƯớC Chu Thị Bích Phượng La Ngọc Phượng Lê Ngọc Phượng ĐàO DUY QUANG Lương Thế Quang ngaysinh 07/04/1990 16/10/1992 28/06/1983 05/04/1992 1992 08/04/1992 20/07/1993 03/04/1993 25/05/1990 21/07/1991 11/11/1993 29/08/1984 12/09/1993 30/07/1993 07/04/1993 01/11/1987 19/11/1993 08/01/1993 20/10/1989 01/04/1991 30/09/1990 22/08/1988 23/06/1991 20/02/1991 21/11/1989 16/09/1993 01/01/1984 02/05/1992 20/10/1989 23/07/1988 27/03/1993 29/10/1987 16/02/1990 08/11/1991 19/06/1993 03/05/1992 02/12/1992 20/08/1993 29/12/1992 25/09/1992 12/04/1992 21/01/1992 09/08/1993 26/05/1993 23/11/1991 12/10/1993 05/05/1991 06/09/1989 09/06/1993 06/03/1992 31/07/1990 04/08/1992 21/01/1992 12/03/1993 VĂN V 6.5 6.5 7 7 7 6.5 6 4 6 6 7 5.5 6 7.5 5.5 4.5 8.5 5 5.5 4.5 6 6.5 6 6.5 7 2 7 6 6 5.5 2.5 6.5 6 8 7.5 9 3.5 5 6 6 3 8 3.5 6.5 5 5 3 7 5 7 6 6 6 5 5.5 5.5 4 5 5 7 7.5 6 3 5.5 9 8 4.5 9 3.5 8.5 5 6 7.5 3 4.5 7 7 6.5 7 4 5 6 5 6.5 8.5 6 5 8 4.5 V 4 6 V 7 8.5 5 7.5 6.5 8 3.5 9.5 6 V 5 6 8 9.5 7 0.5 4.5 7 8 8 7 7.5 6 5 3.5 7 10 9 9 9.5 V 6 8.5 6 5 8.5 5.5 3.5 6 3 2.5 5 9 7 4.5 2.5 7 5 8 5 7 9 7 6 6 5.5 6.5 4 6.5 6 5.5 4 6 5.5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V V V V 6.5 5.5 6.5 7 3.5 4.5 5.5 4.5 4.5 3 4.5 8 6.5 5.5 4.5 5.5 6.5 1 8 6 6.5 5.5 7 7.5 6 6 4 5.5 6.5 7 6 6.5 2.5 7 7 5.5 4.5 7.5 6.5 6 8.5 6 4.5 7 5.5 6 7 3 5 5.5 7.5 6 8 7 5.5 4 6.5 9 3.5 5 5 6 3.5 9.5 7.5 7.5 4 6 6 6 5 8 7 6 8 6.5 6.5 6 7.5 6.5 6.5 8.5 4.5 6 7 5.5 6.5 6 6 6 6 5.5 9.5 5.5 5.5 4 6 6.5 6 5.5 7 .5 5.5 9.5 6.5 4.5 6 V 6 6.5 8 4 7.5 9 6 8 7 4.5 7.5 9.5 8 8 4 3.5 8.5 7.5 7 7 5 6.5 8 7.

5 6.5 9 6 3.5 5.5 4.5 5.5 6.5 4 5 3.5 4.5 5.5 4 6.5 5.5 7 9 6.5 8.5 4.5 7 8 7.5 9.5 5.5 8.5 6 6 7 4 6 6 7 7 4.5 7.5 5 5 6 7 5 4.5 5 7 7 4 4 2.5 4.5 8 4 7 6 6 6 6.5 3.5 7.5 7.5 4 6.5 5 4.5 4.5 5.5 6 9.5 5.5 2.5 8.5 5 6 10 8 8 10 5 3 2.5 7 6.5 8.SBD 220350 220351 220352 220353 220354 220355 220356 220357 220358 220359 220360 220361 220362 220363 220364 220365 220366 220367 220368 220369 220370 220371 220372 220373 220374 220375 220376 220377 220378 220379 220380 220381 220382 220383 220384 220385 220386 220387 220388 220389 220390 220391 220392 220393 220394 220395 220396 220397 220398 220399 220400 220401 220402 220403 Họ và Tên Nguyễn Lê Quang Lê Vũ Quân Nguyễn Hoàng Quân Nguyễn Hữu Minh Quân NGUYễN MINH QUÂN NGUYễN TRầN ANH QUÂN NGUYễN NGọC QUí Nguyễn Cường Quốc TRầN VĂN QUốC LÊ THị QUYếN Lê Tú Quỳnh NGUYễN CHúC NGọC QUỳNH PHùNG NGọC PHƯƠNG QUỳNH Trần Thanh Quỳnh Hồ VĂN QUý Nhâm Hà Nhuận Quý ĐàM TRọNG SANG HUỳNH NGọC SANG Nguyễn Hoàng Sang Nguyễn Tấn Sang Nguyễn Hồng Sáng HOàNG ANH SƠN Hoàng Đức Sơn Kiên Ngọc Sơn LƯƠNG THANH SƠN Đỗ Viết Tài Hồ Trương Minh Tài Huỳnh Tấn Tài Nguyễn Tấn Tài Phạm Ngọc Tài Chu Ngọc Thanh Tâm Huỳnh Thành Tâm Lưu Thành Tâm Nguyễn Võ Minh Tâm Nguyễn Vũ Như Tâm LÂM HOàNG TÂN Phạm Minh Tân ĐàM THANH TấN Ngô Vĩnh Tấn Phạm Công Tấn LÊ NGọC VÂN THANH LÊ THANH THANH LÊ Võ THIệN THANH Nguyễn Bích Thanh Nguyễn Hoàng Thiên Thanh NGUYễN MAI THANH NGUYễN THị NGọC THANH Trương Ngọc Đan Thanh VĂN QUốC THANH Kiều Trí Thành NGUYễN MINH THàNH Nguyễn Trung Thành TRầN ĐạT THàNH TRầN Vĩ THàNH ngaysinh 03/09/1992 20/11/1992 02/04/1991 30/01/1989 24/11/1992 13/09/1990 29/03/1986 29/10/1993 20/09/1989 15/09/1982 11/10/1992 22/11/1993 03/12/1992 06/03/1993 24/04/1993 17/09/1992 25/09/1992 09/12/1991 13/09/1990 05/07/1993 30/07/1991 04/11/1989 08/05/1989 23/12/1993 03/05/1991 22/12/1988 27/03/1992 19/11/1986 02/03/1989 27/03/1992 22/08/1993 23/04/1993 07/03/1987 10/09/1985 05/04/1992 30/04/1992 17/10/1986 01/06/1984 14/12/1990 16/06/1993 03/12/1993 1993 11/02/1991 18/02/1987 27/10/1990 13/12/1991 30/04/1990 29/09/1993 14/12/1992 15/06/1991 06/04/1992 17/12/1993 21/11/1991 11/01/1993 VĂN 4 7 5 7 7 4 5 5.5 6.5 V V 5.5 9 5.5 4.5 9 7 7.5 6 5.5 7.5 5.5 3.5 5 4 6.5 V 5.5 6 5.5 6 5.5 5.5 V 6.5 7 7.5 6 6.5 7 6 9 8 4 5 6 3 6.5 7 6.5 6 6.5 6.5 6.5 6 5.5 6.5 6 5.5 5 6.5 4.5 5.5 5 6 6.5 7.5 6 6 6.5 6 5 1.5 6.5 9.5 3.5 8 8 4 5.5 8 5.5 6.5 4 6 6 9.5 6 7.5 6.5 V 5.5 7.5 6.5 5 5.5 5.5 5 7 6.5 5.5 6.5 8 7 7.5 8.5 5.5 8.5 5.5 7 8 5 3.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 9 5.5 6 6 7 5.5 7 6 4 7.5 6.5 7.5 6 6 6.5 6.5 6.5 7.5 V 5 6 7 6.5 5.5 4 5.5 9.5 4.5 6.5 7 7 6 5.5 6 7 8 4 6 6 8.5 5 8.5 V 5 5.5 7.5 7.5 6.5 6.5 5.5 6 5 6.5 6 6 6.5 6.5 5.5 V 4.5 4 5 5 5.5 4.5 5.5 4 7.5 6.5 6 5.5 4.5 6.5 7 4.5 8 6 6.5 7 5.5 4.5 7 7 10 8 6 6.5 6.5 5.5 5.5 6.5 5 5.5 7 8.5 4 5.5 4.5 2.5 6.5 6.5 5.5 7 6.5 6.5 5 5.5 6.5 10 5.5 5 5.5 7.5 5.5 4 7 9.5 6.5 3.5 .5 7 7 5.5 4 2.5 5.5 0.

5 3.5 3.5 5 6 5.5 7 7 7.5 5 10 4 3 6 4.5 5 7.5 8.5 3.5 4.5 6.5 4.5 6.5 8.5 4 7.5 6.5 4.5 6 5.5 6.5 6.5 8 7.5 5.5 3.5 8 7.5 8.5 5 5.5 5.5 6 5.5 6 5.5 5 5 5.5 7.5 4.5 8 7.5 4.5 8.5 7.5 4.5 6.5 9 6.5 9 6 7 6 6 9 2.5 8 6.5 V 5.5 7.5 7.5 8 7 6.5 4 5 6 5 3 4 7 6 5.5 8 4.5 4.5 6.5 6.5 4 4.5 7 5.5 V 6 5 V 7.5 8 7.5 5.5 5.5 7 5.5 5.5 5 7 5.5 5 6 7 3 7 7.5 7.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 4.5 3.5 4 4 V 7 3 5 6 7 5 2.5 7.5 5 5.5 6.5 2.5 6 7.5 5 5 5 7 4.5 6 6.5 8 7.5 6 7 9 8 2.5 8 5.5 5 5 1.5 7.5 4.5 6 5 5 7 6 5 5 4 7 4.5 7 5.5 V V 7 9 6 V 5 2.5 7 5.5 6 4.5 5.5 8 7 2.5 6 2.5 7 7.5 6.5 6 8.5 4 6 6 6 6 5.5 V 7 6 7.5 7.5 4.5 7.5 5.5 4 4.5 7.5 4.5 1 3.5 9.5 5 7.5 6.5 6.5 5.5 5.5 6 7.5 6 5 9.5 6 5 6 5.5 7 7 6 6.5 8 5.5 6.5 4 7 6.5 6 5 5.5 3.5 3 9 8.5 6 9.5 4.5 5.5 5 5.5 4.5 6.5 V 5 7 5.5 4.5 4.5 .5 8 6 6 5.5 8 5.5 6 5.5 V 7 6 5 3.5 8 7 9.5 7 V V V V V 4 6.5 6 5.5 V 8 7 6.5 5.SBD 220404 220405 220406 220407 220408 220409 220410 220411 220412 220413 220414 220415 220416 220417 220418 220419 220420 220421 220422 220423 220424 220425 220426 220427 220428 220429 220430 220431 220432 220433 220434 220435 220436 220437 220438 220439 220440 220441 220442 220443 220444 220445 220446 220447 220448 220449 220451 220452 220453 220454 220455 220456 220457 220458 Họ và Tên BùI ĐắC QUốC THảO Cao Nguyên Dạ Thảo HOàNG THị VY THảO Nguyễn Kim Thảo Nguyễn Ngọc Thanh Thảo Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Thị Thanh Thảo NGUYễN THị THU THảO Nguyễn Thị Thu Thảo Phan Thị Thu Thảo TĂNG ANH THU THảO Trịnh Phương Thảo Võ Thị Thanh Thảo Vũ Thị Thu Thảo Nguyễn Phan Hoàng Thạch Bùi Thị Xuân Thắm NGUYễN THị THắM Nguyễn Thị Thu Thắm Trương Hồng Thắm Huỳnh Ngọc Thắng Nguyễn Đức Thân Võ Ngọc Kim Thiện Vũ QUANG THIệN PHạM VĂN THIệU Hoàng Xuân Thịnh Võ Trường Thịnh ĐINH THị THOA Đỗ Thị Thoa Phan Thanh Thoảng Hoàng Thị Thơ LÊ THị Mỹ THU Nguyễn Thị Thu NGUYễN THị TUYếT THU Phạm Thị Liên Thuận Trần Quang Thuận Nguyễn Thị Thu Thuy Nguyễn Phương Thùy Đỗ Thị Thanh Thúy Lê Lâm Thanh Thúy NGUYễN THị THANH THúY Huỳnh Nguyên Thủ LÊ THị THU THủY Nguyễn Thị Thủy NGUYễN THị BíCH THủY Nguyễn Thị Thanh Thủy Đặng Anh Thư Nguyễn Lê Phương Thy Phạm Lê Thy Hồ Thị Cẩm Tiên LÊ NGọC THủY TIÊN Ngô Phước Thủy Tiên CHUNG Kỳ TIếN Phan Minh Tiến Huỳnh Kim Tín ngaysinh 12/03/1992 08/05/1990 04/05/1993 07/06/1988 16/03/1993 30/08/1991 19/12/1986 15/10/1975 08/01/1992 01/01/1990 10/01/1992 15/08/1958 07/08/1993 09/02/1989 12/03/1993 19/04/1986 03/07/1983 06/06/1992 1991 22/09/1985 03/06/1992 22/03/1991 23/03/1993 15/07/1992 30/06/1990 23/02/1991 02/09/1991 20/03/1991 13/12/1987 01/01/1988 26/11/1988 04/02/1990 31/08/1980 07/06/1981 24/06/1990 09/01/1993 11/09/1990 25/04/1993 03/03/1992 26/06/1991 27/02/1992 07/06/1993 12/05/1988 25/05/1990 04/06/1979 05/04/1989 12/08/1993 16/07/1993 1992 26/06/1993 12/04/1992 18/12/1993 26/09/1993 07/04/1993 VĂN 5.5 5 7 6.5 V 7 7 6 6 6.5 6.5 9.5 7 6 6 8.5 6.5 3 5.5 6 5.5 8 7 3.5 3.5 4 7 3.5 3 5 1 3 4 5.

5 5.5 8 5.5 4.5 5.5 4 2.5 7 5 7.5 7.5 9 5.5 6.5 4.5 7 4.5 5.5 6 4 6 5.5 8 10 9 5 6.5 5.5 6.5 5.5 5.5 5.5 6 4.5 7 5 6 6 6.5 5 5 5.5 8 7 7.5 V 6.5 7.5 7.5 3.5 7 6 8.5 3 4.5 V 5.5 8 4 7.5 6 3 7 6 7 8 4 6 7 7 9 3 5 4 6 6.5 6.5 3 5 6.5 5.5 7 3.5 7.5 4.5 6 8 7 4 V 6.5 6.5 5.5 5.5 4 4.5 5.5 6 8 6 4.5 6.5 9.5 8 4 7 6 6 5.5 5 7.5 8 6.5 8.5 4.5 8 5.5 5 6.5 5 5 6.5 8.5 5.5 5 6 6.5 5.5 8.5 7.5 6.5 5.5 7 6 5 7 5.5 6 7 6.5 6.5 6 V 6.5 2 8.5 7 7.5 5 5.5 8 3.5 6.5 6 5.5 4.5 6.5 5 6 7 7 6.5 3 4 3.5 5 6.5 3.5 5 5 3.5 5.5 4 5.5 5 5.5 .5 5 7 9.5 6 7 6.5 7.5 3 V 5.5 6 7.5 4.5 7.5 9 8 4.5 5.5 7.5 5 6.5 4.5 4 7.5 4 V 7 4 7 4 5.5 8 7.5 5.5 8 6.5 6.5 7.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 3.5 4 5 5 4.SBD 220459 220460 220461 220462 220463 220464 220465 220466 220467 220468 220469 220470 220471 220472 220473 220474 220475 220476 220477 220478 220479 220480 220481 220482 220483 220484 220485 220486 220487 220488 220489 220490 220491 220492 220493 220494 220495 220496 220497 220498 220499 220500 220501 220502 220503 220504 220505 220506 220507 220508 220509 220510 220511 220512 Họ và Tên Nguyễn Minh Tín NGUYễN TRầN ĐứC TíN Võ Thành Tín TRầN XUÂN TOàN LÊ THị TốT Bùi Thị Thu Trang Châu Thị Huỳnh Trang Nguyễn Hồng Ngọc Thu Trang Phan Huỳnh Ngọc Trang Phạm Thị Trang Vũ PHƯƠNG TRANG Vương Nguyễn Huyền Trang Huỳnh Thị Thùy Trâm LÊ NGọC TRÂM Nguyễn Ngọc Chiêu Trâm NGUYễN THị MINH TRÂM Nguyễn Thị Phương Trâm Trần Thị Ngọc Trâm TRƯƠNG HồNG BíCH TRÂM LÊ NGÔ BảO TRÂN NGUYễN THị BảO TRÂN Vũ BảO TRÂN Phạm Thanh Triều Võ Thanh Triều Đoàn Mộng Trinh Huỳnh Thị Mai Trinh LÂM THụC PHƯƠNG TRINH Lê Thị Diễm Trinh Lê Thị Kiều Trinh Nguyễn Huỳnh Thị Thảo Trinh Trần Thị Ngọc Trinh Đỗ Cao Trí Lê Minh Trí PHAN CƠ TRí Cao Tấn Trọng Nguyễn Hữu Trọng Hồ Minh Trung LÊ ĐặNG QUANG TRUNG LÊ XUÂN TRUNG Nguyễn Đức Trung Nguyễn Hoài Trung Nguyễn Văn Trung Phạm Thành Trung Thái Ngọc Trung DƯƠNG KIếN TRúC Nguyễn Minh Thu Trúc NGUYễN THANH TRúC Phan Thị Thanh Trúc PHù THị THANH TRúC Thái Hoàng Thanh Trúc Đặng Công Trường Đoàn Vĩnh Trường Huỳnh Nguyễn Nhật Trường Đồng Ngọc Tuấn ngaysinh 17/01/1991 03/08/1993 10/01/1992 07/07/1991 12/08/1986 13/10/1993 26/02/1991 10/03/1993 04/12/1988 25/10/1991 07/08/1990 29/11/1992 21/03/1993 13/11/1990 22/03/1993 26/05/1993 26/09/1993 06/12/1989 09/12/1992 22/04/1993 29/08/1990 17/12/1993 25/04/1987 03/06/1991 07/01/1988 01/04/1992 17/09/1993 17/04/1993 31/03/1992 07/12/1988 27/08/1991 18/08/1993 03/01/1992 05/02/1979 16/02/1991 22/09/1992 13/10/1991 07/10/1993 04/06/1988 14/12/1990 22/10/1993 26/02/1986 09/09/1991 15/11/1993 25/06/1991 12/09/1993 02/10/1993 02/02/1993 30/11/1991 13/09/1992 10/09/1989 12/08/1990 19/11/1991 28/07/1991 VĂN 5 7 6.5 5 5 7.5 5 5 5.5 4.5 V 7.5 8 5.5 5.5 5.5 6.5 3.5 4.5 6 6 6.5 4.5 7.5 5 6.5 7 5.5 7 6.5 5 5 5.5 6 4.5 8.5 6 3.5 5 9 9 4 7 5 3 5.5 6 3 8 6 6.5 3 5 6.5 6 6.5 8.5 7 6 2 3.5 6.5 7 5.5 2 4 8 6.5 5.5 8 6.5 7 7 6 5.5 4 6.5 5 5 9 7 8.5 7.5 9.5 5.5 9.5 5 10 9.5 2.5 5 6.5 7.5 4 8 7.5 5 5.5 5.5 6 7.5 8 7.

5 4 4.5 9.5 5.5 8.5 5 6 7 2.5 1 2.5 6.5 6.5 3.5 5.5 7 6 7.5 7 4 5 7.5 5.5 6 8.5 6 6 3.5 4.5 5.5 8 7 5.5 6 8.5 7 10 2.5 6.5 5.5 10 5 4.5 7.5 4 5 7 6 6 5 5 6.5 8 4 7.5 5.5 8 6 8 7.5 6 6.5 V 6 V 6 6.5 7.5 4 4.5 6 7 10 5 4.5 7 3 4.5 4 3.5 1 2 1.5 6 5 5.5 7.5 7 2.5 6 7.5 7.5 5 6.5 0.5 4.5 5.5 5 5 7.5 5 8 6.5 8 4.5 5.5 6.5 8.5 4 6.5 5.5 7.5 8 7.5 7 8.5 7 3.5 6 7.5 .5 9 7.5 7 10 6 6.5 5.5 5 7.5 6.5 3 V 6.5 6 6 7 7 5.5 6.5 8.5 6.5 6 4.5 4.5 5 6.5 9.5 V 6 5 V 7.5 8 7 3.5 7 6.5 7.5 3.5 8 9 7.5 7 V 6.5 9.5 4 3 3 4 6 6.5 5.5 3 2 3.5 4.5 5.5 4 1.5 5 8 7 5.5 5.5 6.5 5.5 2.5 4 4 4.5 6 4.5 8 7.5 6.5 4 7.5 7 5 6 6 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 5.5 5 V 5.5 6 3 4.5 6 6 10 5 V V V V V 4 6.5 6 5 3 3 3.5 5.5 7 6.5 V 5 V 8 8.5 5.5 5.5 8.5 6 5.5 6 3 4 3.5 8 8.5 3.5 5.5 7 4 5.5 7 8.5 7.5 5 8.5 4.5 5.5 9.5 4 6 4.5 9 8 6.5 7.SBD 220513 220514 220515 220516 220517 220518 220519 220520 220521 220522 220523 220524 220525 220526 220527 220528 220529 220530 220531 220532 220533 220534 220535 220536 220537 220538 220539 220540 220541 220542 220543 220544 220545 220546 220547 220548 220549 220550 220551 220552 220553 220554 220555 220556 220557 220558 220559 220560 220561 220562 220563 220564 220565 220566 Họ và Tên Lê Anh Tuấn NGÔ ANH TUấN Nguyễn Đình Tuấn Nguyễn Khánh Tuấn Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Thanh Tuấn PHạM QUốC TUấN PHạM THANH TUấN Phạm Văn Tuấn TRầN ANH TUấN Trần Anh Tuấn Trần Quốc Tuấn Phạm Tấn Tuyên Đống Thị Kim Tuyền Huỳnh Tấn Tuyền Nguyễn Ngọc Tuyền NGUYễN NGọC THANH TUYềN Nguyễn Thanh Tuyền Nguyễn Thị Bích Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền TRầN KIM TUYềN Trần Thanh Tuyền Đinh ánh Tuyết Trần Minh Tùng CAO ĐĂNG CẩM Tú ĐàO HOàNG Tú NGUYễN HUỳNH THANH Tú Nguyễn Văn Tú PHạM THANH Tú LÊ THị TƯƠI CAO HồNG THảO UYÊN Đỗ Thị Phương Uyên Lê Phương Uyên LÔI PHƯƠNG UYÊN CAO DƯƠNG HIểN VĂN Đỗ Lê Vân Hoàng Thị Vân HUỳNH THị MộNG VÂN NGUYễN HồNG VÂN Nguyễn Thanh Vân NGUYễN THị THU VÂN PHAN KIM VI Đặng Vinh Cao Triệu Vĩ Bùi Anh Vũ Nguyễn Tường Vũ Võ Hoàng Vũ Võ Phi Vũ Võ TUấN Vũ BùI THị TƯờNG VY Đào Thụy Trúc Vy ĐINH TRúC VY Hoàng Tú Vy ngaysinh 16/11/1976 01/01/1991 05/09/1990 08/10/1993 29/04/1992 16/01/1989 26/10/1986 1982 26/11/1993 09/11/1983 15/10/1989 20/05/1991 17/02/1990 01/04/1989 25/10/1990 27/04/1993 26/07/1987 09/01/1991 13/03/1991 09/06/1991 12/05/1990 15/05/1992 11/09/1990 11/08/1992 02/07/1990 14/02/1993 09/02/1989 02/07/1992 17/09/1993 07/09/1992 01/08/1992 21/10/1992 05/04/1993 30/11/1993 13/01/1992 12/10/1991 19/03/1987 29/12/1986 22/03/1987 10/12/1978 25/05/1987 14/10/1988 26/04/1992 20/05/1992 25/10/1990 19/11/1992 07/10/1993 02/12/1990 20/05/1990 17/03/1993 12/01/1991 13/06/1991 30/07/1991 07/01/1992 VĂN 6.5 5.5 6.5 7 4.5 5.5 6.5 9 2.5 2.5 7.5 7.5 6.5 6 4.5 7 9.5 5.5 6.5 6.5 5.5 9 7 8.5 6 2 3.5 4.5 6 6 5 2.5 5 6.5 V 5.5 4.5 6.5 5.5 5 8 7 1.5 5 5.5 7.5 2 2.5 4 1.5 9.5 5.5 3 6.5 4.5 6.5 5.5 0.

5 7 5.5 9 5 6.5 7 5.5 5 3.5 5.5 0.5 8 5.5 3.5 6.5 7 5 5 6 5 5 6.5 8.5 5.5 6 5.5 6.5 3 4 5 7.5 5.5 5 V 4.SBD 220567 220568 220569 220570 220571 220572 220573 220574 220575 220576 220577 220578 220579 220580 220581 220582 220583 230001 230002 230003 230004 230005 230006 230007 230008 230009 230010 230011 230012 230013 230014 230015 230016 230017 230018 230019 230020 230021 230022 230023 230024 230025 230026 230027 230028 230029 230030 230031 230032 230033 230034 230035 230036 230037 Họ và Tên Hồ Vũ Hải Vy Huỳnh Thị Thúy Vy Huỳnh Tuyết Vy Lê Nguyễn Thanh Vy LÊ THị THANH VY Nguyễn Hoàng Thuỵ Vy Lê Thị Thanh Xuân Nguyễn Thị Hồng Xuân Võ Hà DUY YÊN ĐINH TRầN NGọC PHI YếN Nguyễn Thị Hoàng Yến Phan Thị Cẩm Yến TRầN NGọC YếN TRầN THị YếN Trịnh Vũ Hoàng Yến NGUYễN THị NHƯ ý TRầN THị BíCH ý Sales Mohamad Amine Đặng Thoại Thiên An Nguyễn Thị Thùy An Phan Nguyễn Vĩnh An Trần Ngọc Thúy An Bùi Trâm Anh Đoàn Thị Thùy Anh Hoàng Thị Thúy Anh Huỳnh Phùng Tuấn Anh Huỳnh Thị Hoàng Anh Huỳnh Thị Tuyết Anh Huỳnh Tuấn Anh Lê Ngọc Anh Nguyễn Hoàng Anh Nguyễn Thị Kim Anh Nguyễn Thị Quế Anh Nguyễn Thị Tuyết Anh Nguyễn Thị Vân Anh Nguyễn Tuấn Anh Thái Thị Lan Anh Trần Phan Anh Trịnh Tố Anh Võ Hoài Anh Vương Tú Anh Đào Thị Ngọc ánh Phan Ngọc ánh Lưu Quý Ân Ngô Thừa Ân Nguyễn Quốc Ân Trịnh Mỹ Ân Trương Hồng Ân Phong ấn Trần Rô B Dương Gia Bảo Đào Thị Bảo Hình Hàng Hoài Bảo La Chánh Bảo ngaysinh 06/08/1991 09/08/1993 17/11/1992 23/06/1993 29/01/1992 25/12/1988 30/04/1991 20/06/1993 05/12/1991 23/05/1986 11/11/1991 20/07/1987 11/02/1992 05/06/1992 08/06/1992 02/08/1993 01/05/1992 04/07/1990 03/12/1991 12/02/1993 11/12/1992 29/11/1993 29/11/1993 16/09/1992 14/02/1993 22/09/1993 28/11/1989 14/10/1991 20/09/1993 03/03/1989 09/08/1993 04/09/1993 25/09/1992 28/02/1991 27/01/1990 11/04/1993 09/12/1991 08/12/1988 26/05/1992 25/04/1986 18/03/1993 02/10/1993 11/01/1991 15/10/1993 01/12/1992 16/12/1993 29/01/1991 04/09/1986 11/01/1993 15/10/1991 06/09/1990 14/02/1983 21/12/1992 06/07/1993 VĂN 7 5.5 9.5 V 7.5 5.5 7.5 4 7 7 7 V V V V V 3.5 5.5 7 3.5 9 9 2 2 3.5 4.5 7.5 4.5 3 6 4 2.5 9 7.5 8.5 5.5 7 10 4 5 6.5 4 6 9 6.5 7.5 4.5 6 4.5 5 7 9 7 7 6 9.5 9 6 7.5 5.5 8 5 6.5 6 8.5 .5 3 4 4.5 7 7.5 6 6 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 6 6.5 7 6.5 8.5 6 6 4.5 5 6.5 4.5 8.5 6.5 5.5 7 7 7.5 6 3.5 5 9 8.5 5 7.5 6.5 5.5 8 6 8.5 5.5 5 8.5 5.5 7.5 7 5 4 3.5 8 4 5.5 5 7 8.5 V 6.5 5 6 8 6.5 7.5 5.5 6.5 5 6 7 5.5 5.5 6 7 6.5 7 5 6 7 6 5.5 6 7 8 2 1 4 0.5 7.5 6 9 8 6 4 4.5 6.5 6 3.5 7 6 4.5 3 4 4 9.5 3.5 6.5 6.5 7.5 8 5 5.5 4.5 3.5 8 9 V V V V V 7.5 8.5 4 5 5.5 8 6 6.5 5 8.5 5.5 5 8.5 4 4 5.5 6 8.5 7.5 8.5 5.5 4 6 4.5 5.5 4 6 9 4.5 8 7.5 9 7.5 4.5 6 7 5.5 6 5 V 6 6 6 7.5 4.5 8 5.5 8 4 5.5 6.5 3.5 6.5 8.5 V 5 4 3.5 6.5 5 4.5 7 6 5.5 5.5 8.5 6.5 4 9.5 V 6 5 7 5.5 3.5 8.5 4.5 9 4.5 5.5 5.5 5 V 5.5 3 7.5 9 6.5 4.5 6 9 7.5 7 5.5 V 5 6 V 7.5 5 8.5 5 5 6.5 3 2.5 7 5.

5 5 8.5 4.5 5.5 6.5 3.5 7 8.5 7.5 4.5 4 3.5 8 3.5 6.5 6.5 3.5 6.5 5.5 7 3 5 4.5 4 4.5 4 7.5 7.5 6.5 5.SBD 230038 230039 230040 230041 230042 230043 230044 230045 230046 230047 230048 230049 230050 230051 230052 230053 230054 230055 230056 230057 230058 230059 230060 230061 230062 230063 230064 230065 230066 230067 230068 230069 230070 230071 230072 230073 230074 230075 230076 230077 230078 230079 230080 230081 230082 230083 230084 230085 230086 230087 230088 230089 230090 230091 Họ và Tên Nguyễn Đức Bảo Nguyễn Nhật Bảo Nguyễn Tấn Vĩnh Bảo Phan Vĩnh Bảo Trần Vũ Bảo Trương Lê Quốc Bảo Dương Quốc Biếu Lê Quang Bình Lư Phối Bình Phạm Thái Bình Trần Hiệp Bình Trần Tuấn Bình Võ Lưu Bình Vương Quang Bình Nguyễn Thị Ngọc Bích Trần Thị Bích Trần Thị Ngọc Bích Nguyễn Ngọc Bơn Huỳnh Kim Bửu Trần Quang Bửu Trương Minh Bửu Mai Hán Cai Trần Trung Cảnh Vương Huệ Cẩm Đinh Ngọc Chánh Đặng Ngọc Châu Huỳnh Ngọc Bảo Châu Lê Hồng Châu Ngô Lệ Châu Nguyễn Ngọc Châu Nguyễn Ngọc Minh Châu Nguyễn Thị Minh Châu Phạm Hoàng Mộng Châu Tiêu Lưu Ngọc Châu Trần Nguyễn Hồng Châu Hà Thị Diễm Chi Hứa Ngọc Chi Nguyễn Ngọc Lan Chi Nguyễn Thị Kim Chi Nguyễn Thị Kim Chi Nguyễn Thị Kim Chi Nhan Ân Chiếu Lê Minh Chí Trần Bách Chính Lê Hoàng Chung Nguyễn Thành Chương Nguyễn Thiên Chương Trần Thiệu Chương Lưu Thành Công Nguyễn Công Phùng Văn Công Đỗ Hán Cơ Trương Lê Quốc Cơ Nguyễn Xuân Cương ngaysinh 05/12/1991 12/11/1993 04/10/1993 13/11/1993 20/05/1993 14/12/1991 22/12/1989 31/05/1989 19/10/1987 19/07/1993 29/07/1993 29/10/1992 25/05/1992 23/07/1993 18/09/1988 30/11/1991 23/02/1993 17/03/1992 16/11/1993 13/03/1992 27/07/1993 13/01/1993 1989 22/05/1991 21/03/1990 16/08/1992 30/12/1992 18/03/1991 26/06/1986 30/05/1991 13/11/1992 05/11/1983 06/08/1993 01/09/1993 31/03/1992 15/03/1990 20/07/1993 13/09/1989 20/10/1984 09/05/1993 05/04/1993 14/11/1984 02/08/1986 07/12/1992 22/08/1990 20/09/1983 20/03/1992 23/07/1991 12/07/1991 30/08/1993 1990 01/02/1990 30/06/1993 14/05/1993 VĂN 5.5 5 2.5 5.5 6 8 7 3 6 5 6 8.5 V 5.5 7.5 4 5 4.5 6.5 9 V 4.5 5 5 3 5.5 7 5 2.5 V 6 5.5 3 3.5 7.5 4 5.5 V V 3.5 5 5 7 7.5 5.5 4.5 4.5 6.5 4 2 8 2.5 5 4 0.5 8.5 4 6 6.5 5 2 3 5.5 3.5 5 5 4 V 7.5 4 5 3.5 3.5 4.5 4.5 6.5 9 8.5 8 5.5 4.5 4.5 4.5 7 4.5 .5 2 6 4 5 3.5 4.5 8 7.5 5.5 4 4.5 8 3 6 5.5 3 6.5 9 4.5 6 4 7.5 6 7 7.5 5.5 6.5 8 4 4 5.5 4 8.5 5.5 7 6 6.5 3.5 4 8 8 5.5 4.5 7.5 6.5 7.5 2.5 2.5 4.5 6.5 6.5 6.5 7 7 10 7.5 4 6.5 4 9.5 5 5.5 7 5 0.5 6 6 5.5 7.5 4.5 4.5 8 7 5.5 5.5 5 5.5 7 8.5 4 6 3 8 4.5 2 4.5 4 7.5 V 3 V 4 7 5 6.5 8 8 2.5 7 7.5 7 3 4.5 5 8 7 6.5 5.5 6.5 9 7.5 5.5 3 8.5 8.5 6.5 7.5 5.5 7 6.5 V 6 6 2.5 2.5 7.5 V 3 1 5 2.5 4.5 5.5 7 9 8.5 5 5 6 7.5 5.5 7 7 8 9.5 8.5 8.5 6 5.5 9.5 4 4 4 2.5 6 6.5 7 5.5 6 6 6 7.5 6.5 7 7 8.5 5 5.5 6.5 4 6 5 7.5 3.5 5.5 7 3.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 6 5.5 5 4.5 8.5 3 4 4 4.5 8 7.5 3.5 6.5 4 5.5 6.5 6 9.5 7 8.5 V 3 3.5 3.5 6 5 5 5 5.5 5.

5 6.5 5.5 5.5 4 6.5 7 6 5 3 6.5 5 7 6.5 4.5 5.5 6 9 3.5 5 6 5.5 4.5 4 7 7 6 3.5 7.5 2.5 6.5 7 3 6.5 8.5 4.5 6 7 4.5 3.5 5 V 9.5 3.5 3.5 5 5.5 5.5 6.5 8 8.5 4 6 5 5 6 3.5 6.5 6.5 5 4 4.5 6.5 5.5 4 4.5 6.5 4.5 2.5 4.5 6.5 4 7 6 6 6.5 5.5 5 3.5 3.5 5 5.5 3.5 4 5 3 5 5 5.5 5 9 8.5 6.5 5 5 2 5 6 5 3.5 4.5 7 2.5 4 7 3.5 7 4.5 .5 6 3 6.5 6.5 6 7 3.5 6.5 6 7.5 7.5 7.5 4 V 5 V 9.5 3.5 6.5 1 6 4.5 6 4 5.5 6 7 5.5 5 5.5 6.5 5.5 3 6 5.5 5.5 4.5 3.5 7.5 3 3.5 5.5 4.5 3 5 6 5 7.5 6.5 4.5 4.5 6.5 5 6 3.5 4 7 3 6.5 5.5 4 6 8 3.5 5 6 2.5 3 3.5 7 4 5 5.5 3.5 8 8 6 8 7 9 9 3.5 5.5 3.5 4 V 6 7 V 4 6 3.5 6 2.5 2 4.5 5.5 7.5 3.5 6 5.SBD 230092 230093 230094 230095 230096 230097 230098 230099 230100 230101 230102 230103 230104 230105 230106 230107 230108 230109 230110 230111 230112 230113 230114 230115 230116 230117 230118 230119 230120 230121 230122 230123 230124 230125 230126 230127 230128 230129 230130 230131 230132 230133 230134 230135 230136 230137 230138 230139 230140 230141 230142 230143 230144 230145 Họ và Tên Phạm Thị Kim Cương Diệp Vĩ Cường Huỳnh Chí Cường Huỳnh Mạnh Cường Lê Phú Cường Lý Văn Cường Lý Vĩ Cường Nguyễn Vũ Cường Phan Tử Tuấn Cường Phương Huỳnh Thanh Cường Quách Chí Cường Tô Chí Cường Tô Văn Cường Võ Tuấn Cường Huỳnh Võ Ngọc Danh Lê Thành Danh Đặng Thục Di Tất Lệ Di Lê Hồng Diễm Nguyễn Phương Diễm Phạm Thị Ngọc Diễm Trần Thị Diễm Trần Thị Ngọc Diễm Trần Thị Ngọc Diễm Từ Ngọc Diễm Thái Bỉnh Diệm Đinh Thị Diệu Đoàn Thụy Thanh Diệu Phan Thị Mỹ Diệu Trịnh Ngọc Diệu Huỳnh Bội Dung Huỳnh Thị Kim Dung Nguyễn Thị Hồng Dung Nguyễn Thị Thùy Dung Thiều Thị Kim Dung Trần Lê Dung Từ Mỹ Dung Võ Thị Phương Dung Võ Thùy Dung Dương Bảo Duy Đặng Ngọc Duy Đoàn Văn Duy Lê Văn Duy Ngô Duy Nguyễn Đỗ Minh Duy Nguyễn Hoàng Duy Võ Đức Duy Lý Thị Mỹ Quyên Tạ Ngọc Minh Duyên Trần Thị Ngọc Duyên Trương Thị Mỹ Duyên Lê Phước Dũ Lại Hoàng Dũng Lê Minh Dũng ngaysinh 15/07/1989 07/05/1992 16/08/1993 24/04/1991 06/03/1974 03/05/1993 27/08/1993 01/11/1990 23/11/1993 19/01/1992 14/06/1980 25/02/1992 02/12/1991 11/03/1987 18/10/1990 08/05/1988 08/07/1992 30/07/1993 12/07/1992 20/02/1989 01/11/1992 19/08/1992 24/07/1992 29/10/1992 23/07/1993 30/07/1992 05/10/1991 12/02/1992 05/06/1989 26/11/1990 03/05/1993 19/05/1993 31/05/1989 30/09/1992 23/12/1992 03/06/1992 03/10/1993 10/04/1992 30/10/1990 03/02/1991 23/10/1993 01/05/1993 21/06/1991 23/07/1993 25/08/1993 11/07/1991 16/06/1991 04/06/1991 14/09/1993 23/05/1990 21/04/1991 10/03/1992 16/06/1974 01/08/1993 VĂN 6 4.5 4.5 5 3.5 5.5 7.5 5 7 4 7.5 6 3.5 3 5.5 6 5.5 8 8 7 5 6 7 3.5 6 9 2.5 5.5 9.5 5.5 5 2 3.5 6.5 4.5 4 9 2.5 4 V 5.5 4.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 5 5.5 6.5 7 7.5 5 3 7.5 4.5 9 6 4 2.5 9 9.5 6 7 V 7 4 5.5 2 1.5 5.5 5.5 5 7.5 4.5 2.5 3 2.5 5.5 5.5 5.5 9 3.5 4.5 5 4 6.5 7.5 3.5 9.5 4.5 6.5 8 7.5 8 7.5 V V 4.5 3.5 6.5 6.5 3.5 6.5 2.5 7 3.5 9 7 5 6.5 6 8.5 3.5 7 6 6.5 V 8.

5 7.5 8.5 7 3 7 5.5 V 7.5 6.5 5.5 7 6.5 5 6.5 7 4.5 5.5 5 8 7.5 8 6 6 7.5 6.5 3 4 3.5 6.5 5.5 5 6.5 7.5 5 6.5 6.5 8 5 7.5 7.5 4 6 6 6.5 5.5 7.5 6.5 6.5 6.5 4.5 V 2.5 5.5 3.SBD 230146 230147 230148 230149 230150 230151 230152 230153 230154 230155 230156 230157 230158 230159 230160 230161 230162 230163 230164 230165 230166 230167 230168 230169 230170 230171 230172 230173 230174 230175 230176 230177 230178 230179 230180 230181 230182 230183 230184 230185 230186 230187 230188 230189 230190 230191 230192 230193 230194 230195 230196 230197 230198 230199 Họ và Tên Lu Kiến Dũng Trần Kiến Dũng Trương Quốc Dũng Lê Thị Ngọc Dư Đặng Thị Thùy Dương Nguyễn Thùy Dương Phan Thị Thùy Dương Tiên Hán Dương Vũ Đình Dương Lữ Thị Kim Đài Huỳnh Hạnh Đào Lê Nguyễn Hoàng Thảo Anh Đào Lê Thị Ngọc Đào Thạch Thị Xi Đạ Chìu Văn Đại Nguyễn Bá Đại Nguyễn Thành Đạo Bạch Quốc Đạt Huỳnh Kim Đạt Huỳnh Nguyễn Minh Đạt Huỳnh Tấn Đạt Huỳnh Vĩnh Đạt Lưu Vĩ Đạt Phan Xuân Đạt Phùng Lâm Vinh Đạt Trần Quán Đạt Trịnh Tiến Đạt Từ Cẩm Đạt Vũ Phước Đạt Nguyễn Đức Minh Đăng Cao Thanh Điền Hà Tuấn Điều Võ Thị Ngọc Điểm Huỳnh Thị Ngọc Điệp Kim Khánh Đông Lý Vĩnh Đường Phan Kiện Đường Trần Cẩm Đường Dư Tuấn Đức Nguyễn Hồng Đức Nguyễn Văn Đức Phan Hồng Đức Lê Trường Giang Nguyễn Thị Cẩm Giang Nguyễn Trường Giang Lê Thị Huỳnh Giao Bùi Thị Hà Cao Thanh Hà Dương Ngọc Hà Hồ Văn Hà Lương Siu Hà Ngô Kim Hà Nguyễn Lâm Ngọc Hà Nguyễn Thanh Hà ngaysinh 14/12/1992 25/11/1991 01/01/1989 02/05/1993 03/11/1993 03/10/1993 10/01/1990 12/06/1991 03/02/1990 1991 01/06/1993 01/11/1990 27/08/1993 03/11/1990 18/05/1980 21/03/1987 19/01/1985 15/10/1993 01/10/1993 27/06/1990 20/01/1992 07/06/1992 29/12/1991 20/11/1991 06/05/1990 10/05/1992 07/12/1993 30/03/1992 24/10/1991 19/03/1993 10/01/1990 19/05/1988 17/07/1992 03/12/1993 26/10/1993 15/10/1991 31/03/1992 18/10/1993 02/07/1993 11/10/1985 10/03/1992 26/09/1991 20/09/1993 23/12/1986 04/05/1992 09/04/1993 20/09/1991 23/11/1993 07/05/1989 21/07/1991 26/01/1992 14/07/1993 28/01/1989 28/11/1987 VĂN 6 4 4.5 8 7 7.5 6.5 7.5 7.5 4.5 9.5 3.5 8.5 V 5.5 3 6.5 6 V 7 3 4.5 7 3.5 8 8 6 5 6.5 3 3.5 6.5 5.5 7 4 7.5 4 5.5 6 6 3 4.5 6.5 4.5 8 6 6.5 3.5 3 3 6 6 7 6 4 3.5 8 3 4 4.5 7.5 7 5 7.5 3 6 5.5 8.5 4.5 7.5 6.5 V 8 6 7 7 7.5 V 6 4.5 5 7 6 3.5 6 5 6.5 5.5 6 6.5 6.5 7.5 5.5 8.5 7.5 6.5 7.5 5 V .5 8.5 6.5 8.5 9.5 5 5 6.5 7 8 5.5 7 4 5.5 8.5 V V V V V 4.5 2.5 V 6.5 5.5 6 6.5 4 2 3 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 5 7 4 4 3.5 5.5 6 5.5 4.5 4 5 6.5 4.5 5.5 6 7.5 6 5 V 3.5 6.5 7 6.5 8.5 5.5 5 6 7 5 5.5 6.5 6.5 6 4 6 7 6 5.5 3.5 4.5 4.5 5 5 4.5 1 5.5 7 4 8 7.5 6.5 7.5 6 7 6 4 6.5 9 5 6 7 8.5 6 7.5 7 4.5 7.5 8 7 9.5 4.5 6 6 1.5 4 4.5 5.5 7 8 8 4.5 3.5 7.5 7.5 9 8.5 5 4.5 4.5 5.5 6.5 7.5 9 6 6.5 5.5 7 5.5 8.5 5.5 8.5 1 5.5 5.5 5 5.5 3.5 8 3 5.5 4.5 5.5 5 7.5 5 V 3.5 4 7 7 5 5 5.5 6 5.5 7.5 5 6.5 6 6 2.5 7 V 4.5 5 2.5 3.5 7 6.5 5.5 1.

5 7.5 5 V 9 6.5 4 5.5 6 8 8.5 5 7.5 6.5 4.5 8.5 8.5 7.5 5 7 9 5 5 5.5 3 4.5 5.5 4.5 7.5 5 4.5 5.5 4 7.5 6.5 8 5.5 6.SBD 230200 230201 230202 230203 230204 230205 230206 230207 230208 230209 230210 230211 230212 230213 230214 230215 230216 230217 230218 230219 230220 230221 230222 230223 230224 230225 230226 230227 230228 230229 230230 230231 230232 230233 230234 230235 230236 230237 230238 230239 230240 230241 230242 230243 230244 230245 230246 230247 230248 230249 230250 230251 230252 230253 Họ và Tên Phan Thị Thu Hà Trần Thị Ngọc Hà Hứa Vũ Hào Lưu Tuấn Hào Nguyễn Thái Hào Tô Phú Hào Hứa Hồng Hải Nguyễn Lê Như Hải Phùng Thanh Quí Hải Trần Nguyễn Thanh Hải Nguyễn Thị Hảo Phan Hoài Hảo Trần Quốc Hảo Nguyễn Duy Hạnh Nguyễn Hoàng Dung Hạnh Nguyễn Hoàng Hồng Hạnh Nguyễn Ngọc Hồng Hạnh Phạm Thị Hồng Hạnh Trương Ngọc Hạnh Trương Trần Mỹ Hạnh Từ Gia Hạo Bùi Thị Hằng Lâm Ngọc Hằng Nguyễn Thị Phượng Hằng Nguyễn Thị Thu Hằng Trần Thị Thanh Hằng Trần Thị Thúy Hằng Trương Thị Cẩm Hằng Nguyễn Huy Hân Hồ Quang Hậu Nguyễn Trung Hậu Phạm Trọng Hậu Dương Thị ánh Hiền Huỳnh Trịnh Thanh Hiền Lai Thị Diễm Hiền Nguyễn Thị Bé Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Trần Thị Khánh Hiền Trần Thị Ngọc Hiền Trương Trần Mỹ Hiền Châu Thế Hiếu Dư Chí Hiếu Dương Văn Hiếu Hoàng Trần Ngọc Hiếu Nguyễn Chí Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Phạm Hoàng Kim Hiếu Phạm Thị Ngọc Hiếu Trinh Chí Hiển Lương Nhựt Hiểu Đỗ Minh Hiệp Hoàng Trọng Hiệp Huỳnh Minh Hiệp ngaysinh 05/03/1993 19/04/1993 10/09/1993 05/02/1991 24/08/1993 04/06/1993 01/05/1987 23/04/1987 18/12/1993 04/03/1990 01/06/1986 20/06/1990 22/08/1993 08/11/1991 13/07/1993 21/06/1992 25/06/1979 10/06/1990 20/01/1991 13/11/1991 05/09/1993 11/11/1989 11/10/1989 14/05/1992 02/11/1980 09/05/1993 02/06/1981 10/12/1988 15/01/1991 10/10/1991 08/07/1991 06/11/1993 29/06/1991 30/08/1993 24/09/1992 06/07/1988 11/08/1990 13/11/1988 06/02/1993 25/06/1990 13/11/1991 21/06/1988 17/12/1986 12/03/1993 15/06/1990 02/04/1992 02/05/1993 03/01/1993 09/01/1987 13/03/1992 26/08/1993 26/09/1993 01/03/1993 09/04/1992 VĂN 4 4 4 4.5 4 0.5 8.5 5 7.5 6 9 3 4 4.5 4.5 5.5 9.5 8.5 7.5 V 6.5 7 5 5 4 3.5 5 7.5 6.5 3.5 5 5.5 4 5 4.5 3 4.5 .5 7.5 2.5 2 1 3.5 7.5 4 5 5.5 4 5.5 3.5 7 8 9 9.5 2 8 4 7 5 7 8 3 4 3 V 7 3 6.5 1 6 6.5 8 8.5 7 4 4.5 3.5 5 6 4 3 3.5 3.5 5 7.5 5.5 6 5.5 3 3.5 6.5 7.5 6 6 6.5 6 7 7 8.5 V V V V V 3.5 6.5 3.5 7.5 6 6 V 4 5 2 4.5 4.5 1.5 9.5 7 8.5 5.5 4.5 5.5 4 8.5 6 4 4.5 4 3.5 6.5 3.5 8 6 7 6.5 10 9 7 6.5 9.5 5.5 5.5 8.5 7 6.5 5.5 4.5 5 7 7 6.5 1.5 9 4.5 6.5 5.5 8.5 6.5 V 5.5 5.5 6.5 6 3.5 4.5 6.5 9.5 6.5 V 5.5 5 7 3.5 6 7 6 7.5 5 7.5 6 4.5 7.5 1 3 8 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 8.5 8.5 8 3 7 3.5 5.5 9.5 3.5 V 8 3.5 5.5 7 9 8.5 6.5 4 6 6.5 8.5 5.5 7 6.5 6.5 6.5 6 7 7.5 8 8.5 8.5 4.5 8 2 3.5 5 2 7.5 7.5 4.5 7 3 6 4.5 6 8.5 4 5 7 6 8 2.5 8.5 3.5 2.5 6 5.5 7.5 V 4.5 7 8 8.5 9.5 7 6.5 7 7 9 8 3.5 5.5 5.5 3.5 8.5 5.5 6 0.5 7 1.5 6 5 9 2.5 4 4 6 6.5 4 4.5 1 4.5 8 3.5 7 4 5 8 7.

5 6.5 7.5 8 4 4 6 5 7.5 4.5 4.5 3.5 9 6 6 5.5 4 2 6 6 7.5 6 6 6 5.5 5.5 5.5 6 4 2.5 6.5 5 5 8 5 6.5 4 5.5 5 6.5 8 3 7 6.5 4.5 3.5 7.5 7 9 10 8.5 4.5 3.5 5 5 5.5 8.5 5 3.5 6 7.5 4.5 6.5 6 6.5 7.5 6.5 4.5 8 4.5 7.5 5.5 2 1 5 0.5 5.5 8.5 3.5 9 7.5 8 7.5 6.5 3.5 6 3 9 4.5 4 5 6.5 4 5 6.5 6.5 5 4 5.5 4.5 3.5 5.5 8 8 4.5 6.SBD 230254 230255 230256 230257 230258 230259 230260 230261 230262 230263 230264 230265 230266 230267 230268 230269 230270 230271 230272 230273 230274 230275 230276 230277 230278 230279 230280 230281 230282 230283 230284 230285 230286 230287 230288 230289 230290 230291 230292 230293 230294 230295 230296 230297 230298 230299 230300 230301 230302 230303 230304 230305 230306 230307 Họ và Tên Lê Hùng Hiệp Quách Đình Hiệp Châu Quý Hoa Huỳnh Đức Hoa Huỳnh Lợi Hoa La Cẩm Hoa Lưu Đức Hoa Trương Mỹ Hoa Hồ Nguyễn Thanh Hoàng Ngô Chi Hoàng Ngô Minh Hoàng Nguyễn Đức Hoàng Phạm Minh Hoàng Phạm Vũ Hoàng Nguyễn Quốc Hòa Ông Kim Hòa Trần Đức Hòa Nguyễn Duy Học Trịnh Thị Thu Hồ Đoàn Thị Hồng Lê Thị Như Hồng Lê Thụy Thu Hồng Nguyễn Phan Bích Hồng Nguyễn Thị Kim Hồng Phạm Thị ánh Hồng Sầm Cẩm Hồng Ngô Quốc Hội Tran Gia Hơn Triệu Duy Huấn Ngô Thị Bích Huệ Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Thị Thanh Huệ Bùi Quang Huy Đào Đức Huy Ngô Phan Quang Huy Nguyễn Hoàng Huy Phạm Quốc Huy Tôn Thất Quang Huy Trương Quang Huy Từ Dật Huy Vương Hồng Huy Dương Thị Huyền Đào Bích Huyền Đặng Nguyễn Hải Huyền Hồ Thị Mỹ Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Trần Ngọc Huyền Lưu Bội Huyển Lê Thị Thúy Huỳnh Châu Nhật Hùng Huỳnh Tuấn Hùng Lầy Thế Hùng Lê Văn Hùng Nguyễn Quốc Hùng ngaysinh 12/10/1992 10/09/1992 08/10/1990 05/05/1991 23/07/1993 28/11/1992 18/11/1992 28/09/1992 12/12/1993 19/11/1991 01/09/1993 06/05/1993 04/12/1990 13/01/1987 20/07/1992 29/07/1993 16/12/1988 19/09/1992 29/01/1993 13/06/1991 17/04/1989 08/11/1991 03/04/1990 20/12/1993 27/08/1991 31/03/1993 10/04/1993 26/10/1992 25/09/1993 23/08/1993 06/10/1992 06/05/1992 11/07/1989 01/09/1992 14/12/1993 10/04/1991 01/08/1985 25/11/1991 10/07/1993 03/12/1993 12/04/1990 20/09/1991 27/07/1993 06/09/1990 25/07/1993 04/01/1990 29/06/1993 17/01/1992 19/09/1991 21/09/1991 21/12/1993 23/09/1988 04/11/1991 05/06/1993 VĂN 5 5 4 6.5 5.5 7 6.5 7.5 5.5 5 4.5 7 8.5 8 6 7.5 9 2 5.5 8 4 6.5 7 7 5.5 4 4 6.5 6 7 9 6 7.5 5 5 8 6.5 6 5.5 6 6.5 V 9.5 5.5 9 8.5 8.5 7.5 V V 5.5 4.5 5.5 6 2.5 9 4.5 8 7.5 6 4.5 4.5 6 7 5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6 6.5 4 8 3.5 5.5 4 2.5 V V 6 7.5 4 3.5 7 7 7 7 5 7.5 6 5 4.5 7.5 7 4.5 7 7 4 4.5 3.5 8.5 6.5 7 8.5 4 3.5 7.5 8.5 1 3 5.5 5.5 6.5 8.5 6 8.5 3 4 4.5 5 5.5 6 8.5 4.5 4 4 6 7 7 6.5 5 6 5.5 5 8 5 4 5 8.5 8.5 5 4 6.5 5 7.5 6 4.5 8.5 5 8 2 3.5 5 9.5 6.5 5 4 7 8 6 7 4.5 7 4.5 7 5.5 .5 3.5 5.5 6 5.5 4.5 7 5.5 8 7 8 7.5 7.5 4 7 4.5 4 6 9 3 4.5 6.5 6.5 4 8 4.5 4.5 5 9 6.5 5 6.5 5 6 5 3 7.5 5 8 5.5 3.5 8 6 7.5 7 7 6.5 5 V 6 4 5 3.5 3 4.5 7.

5 6 5 5.5 6 4 6.5 5 6 5.5 5.5 6 4.5 4 7 8.5 5.5 6.5 6.5 5.5 6 4.5 7 8 6.5 5.5 6 6.5 8 7 8 7.5 6 7 7.5 4.5 6.5 7 7 4 5.5 3.5 5 5.5 7.5 4 6.5 8.5 7 7.5 6 6 5 4 6 7 4 6.5 3.5 6.5 7 3.5 V 5 5 7.5 6 6 6.5 6.5 7.5 3 5.5 4.5 6 .5 5.5 5 6.5 6 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 7 5 6.5 8 3.5 9 5 4.5 7.5 V 3.5 6.5 6 6.5 7 4.5 5 7 7 4 4.5 6 6 8 8 5.5 6 6 6.5 7 6 8 8.5 5.5 5.5 9.5 4.5 4.5 7 7 4.5 8.5 8.5 6 5.5 8 6.5 4 V 4 6.5 6.5 8 4 9 7.SBD 230308 230309 230310 230311 230312 230313 230314 230315 230316 230317 230318 230319 230320 230321 230322 230323 230324 230325 230326 230327 230328 230329 230330 230332 230333 230334 230335 230336 230337 230338 230339 230340 230341 230342 230343 230344 230345 230346 230347 230348 230349 230350 230351 230352 230353 230354 230355 230356 230357 230358 230359 230360 230361 230362 Họ và Tên Nguyễn Quốc Hùng Nguyễn Sơn Hùng Nguyễn Tuấn Hùng Trần Quốc Hùng Lâm Du Hưng Lê Huy Hưng Liu Sỳ Hưng Nguyễn Tuấn Hưng Thái Hưng Trần Thuận Hưng Đỗ Nguyễn Giáng Hương Khổng Bội Hương Lê Thị Mai Hương Lý Mỹ Hương Phan Thị Thùy Hương Trần Thị Thanh Hương Trần Thị Thu Hương Trương Lệ Hương Trần Hồng Hy Đặng Hoài Khanh Nguyễn Thị Phương Khanh Nguyễn Thị Phương Khanh Nguyễn Võ Huy Khanh Nguyễn Duy Khánh Nguyễn Khải Nguyễn Quang Khải Hồ Đăng Khoa Nguyễn Dương Văn Khoa Nguyễn Đăng Khoa Phùng Diều Khôn Cao Bảnh Khương Nguyễn An Khương Đinh Trọng Kiên Lê Tân Kiên Nguyễn Trung Kiên Bùi Thị Diểm Kiều Đoàn Thị Ngọc Kiều Nguyễn Thị Diễm Kiều Cao Võ Tuấn Kiệt Tô Phú Kiệt Trịnh Kiệt Trương Tấn Kiệt Lê Thiên Kim Lou Nhật Kim Vòng Thành Kim Châu Thục Kỳ Nguyễn Hồng Kỳ Đoàn Ngọc Lam Dư Tú Lan Đỗ Thị Ngọc Lan Lê Thị Lan Nguyễn Thị Mỹ Lan Nguyễn Thị Tuyết Lan Bùi Ngọc Lành ngaysinh 15/04/1987 15/10/1992 10/10/1991 26/02/1992 07/12/1993 09/09/1993 03/08/1993 14/10/1990 21/02/1993 17/06/1987 05/04/1992 11/08/1993 03/11/1991 29/11/1990 15/10/1991 08/03/1988 18/06/1977 31/10/1993 30/06/1983 09/06/1993 13/11/1993 06/09/1983 17/10/1993 26/08/1992 16/08/1992 19/03/1992 14/07/1993 08/09/1992 26/04/1987 08/12/1993 11/11/1992 31/03/1993 25/07/1988 25/09/1990 23/08/1993 19/05/1993 1991 10/12/1993 11/12/1993 05/06/1993 23/09/1989 08/02/1993 18/04/1993 08/06/1993 25/10/1993 09/09/1992 12/05/1991 19/09/1993 10/11/1992 24/11/1993 10/08/1989 19/06/1992 18/08/1986 02/07/1992 VĂN 6.5 8 4.5 3 6 6.5 7 7 8 8.5 5.5 6 6.5 3.5 8 5.5 5.5 4.5 5 6.5 6 V 8 4 5.5 6.5 6 6.5 8 10 6.5 3.5 7 9 9 4 5 5 8.5 8 7.5 6.5 7 6.5 6.5 8 8.5 6 7 5.5 4.5 5.5 4.5 7.5 6.5 4 4 6 7 9 4.5 8.5 8 7 8.5 7 6.5 5.5 5 5 5.5 7.5 8 10 9.5 9 6.5 V 6.5 8 4 7.5 5.5 6.5 5 6 6.5 5.5 9 5.5 7 6.5 3 5 5 7.5 7 5 6.5 5.5 7.5 0.5 5.5 3.5 6.5 3 5 5.5 7.5 5.5 4.5 3 6 4.5 6 5.5 8.5 6.5 5.5 8 2.5 7 5 6.5 6 4 6 6 5.5 9 1.5 5.5 7 5.5 6 5 7 7 10 6 5.5 5 6.5 8.5 4.5 V 6.5 V 6.5 4 5 5.5 5 6 5.5 6 8.5 5.5 6 2.5 8 6 V 6.5 5.5 5 5.5 8.5 8.5 4.5 8 5.5 3.5 7.5 6.5 7 8 8.5 5.5 6.5 6 6 8 7.5 3.5 8 2 4.

5 6 6.5 5.5 7 7.5 5 3 5.5 2.5 5 5.5 6.5 4 5 6.5 6 6 6.5 2.5 7.5 6.5 6.5 5.5 5.5 6.5 6 3.5 5 6 4 5.5 7 6.5 7 3 2 4.5 7 1.5 5.5 3 4 4 8 8 4.5 7.5 6 5.5 7 4 4.5 8 7 8 7 6.5 8.5 5.5 4.5 8.5 8 3.5 6 6 7 4 5 3.5 2 7.5 5 6.5 7 6.5 4.5 7 5 6 6.5 3.5 5 4 6 7 7.5 4.5 5.5 5.5 7 3.5 8.5 5.5 3.5 5.5 5 5.5 3.5 5.5 7.5 6.5 3.5 5.5 4 6 5 8 8 3 2.5 6 1.5 3 6.5 V 5.5 5 6 4.5 5 4 5.5 3 3.5 8 8 3.5 V 7 6 3.5 6 6.5 6 6 2.5 7 5.5 6 5 5 4.5 8 6.5 8.SBD 230363 230364 230365 230366 230367 230368 230369 230370 230371 230372 230373 230374 230375 230376 230377 230378 230379 230380 230381 230382 230383 230384 230385 230386 230387 230388 230389 230390 230391 230392 230393 230394 230395 230396 230397 230398 230399 230400 230401 230402 230403 230404 230405 230406 230407 230408 230409 230410 230411 230412 230413 230414 230415 230416 Họ và Tên Phạm Thị Lá Lê Hoàng Lâm Nguyễn Thị Thơ Lâm Thái Thị Ngọc Lê Sen Thăng Lễ Dương Thi Lệ Mai Thị Mỹ Lệ Nguyễn Thị Lệ Vương Thanh Liêm Chung Thị Bích Liên Hà Bửu Liên Nguyễn Thị Thanh Liên Đoàn Thị Thu Liễu Bạch Mỹ Linh Hồ Diệp Linh Huỳnh Thị Trúc Linh Huỳnh Tú Linh Lê Thị Mỹ Linh Lương Tú Linh Lưu Vĩnh Linh Ngô Bảo Linh Nguyễn Hà Vị Linh Nguyễn Hoàng Nhựt Linh Nguyễn Ngọc Linh Nguyễn Ngọc Linh Nguyễn Thành Linh Nguyễn Thị Ngọc Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyễn Thị Tố Linh Nguyễn Văn Linh Phạm Ngọc Linh Phạm Tô Gia Linh Phùng Mỹ Linh Tăng Kim Linh Tô Mỹ Linh Trần Ngọc Linh Trương Bội Linh Võ Thị Mỹ Linh Cao Thị Kim Loan Đoàn Thị Ngọc Loan Hồ Thị Thúy Loan Nguyễn Kim Loan Nguyễn Thanh Loan Nguyễn Thị Hồng Loan Nguyễn Thị Nhã Loan Nguyễn Thụy Phương Loan Trần Thị Thanh Loan Chung Kỳ Long Dương Văn Long Đào Thành Long Đặng Cẩm Long Lê Nam Long Lưu Trí Long Mai Quốc Long ngaysinh 11/06/1992 1992 16/10/1993 26/10/1990 20/01/1993 08/07/1993 04/04/1991 21/08/1991 12/09/1992 22/02/1993 15/01/1993 09/07/1991 29/07/1993 28/03/1991 06/06/1990 12/11/1992 29/02/1992 24/08/1993 16/11/1993 18/10/1993 15/10/1988 14/01/1993 20/01/1993 14/02/1993 03/04/1992 03/03/1993 03/12/1992 05/08/1991 10/04/1993 12/10/1992 09/10/1993 07/04/1993 22/12/1993 01/08/1991 06/10/1993 07/11/1993 06/06/1992 13/02/1982 15/02/1991 13/05/1992 15/02/1993 27/07/1992 17/06/1986 02/11/1992 06/06/1992 02/10/1993 01/08/1990 26/12/1993 02/06/1993 16/11/1993 27/08/1993 06/10/1991 11/06/1992 01/09/1991 VĂN 6 2 5 5 7.5 5 6.5 4.5 5.5 7 6.5 7.5 4 7.5 6.5 4.5 6 4 7 6 4 5.5 8.5 4 4.5 5 3 4.5 7.5 6 4.5 4 6 7 3 5.5 8.5 3.5 5.5 6 8.5 8.5 5.5 6 5.5 6 7.5 6 5 5 8 8.5 4 6 5.5 6.5 5.5 5.5 8.5 5 7 6.5 8 6.5 4 5 5.5 7.5 8.5 6 7 6 4 7.5 7 5.5 9 7 5 6 5.5 2.5 6 4 7 7 6.5 5.5 5 6.5 6.5 8.5 2 5 6 3.5 5 .5 4 6 5 7.5 5.5 7 3.5 7.5 9 6.5 4 5.5 5 4 5.5 V V V V V 8.5 6.5 9.5 9 6 7 7 6.5 7.5 5.5 6 6 4.5 3.5 1.5 9.5 6.5 7 5.5 7.5 4.5 6 7.5 4.5 6.5 2 7.5 8 3 5 6 8.5 8.5 7.5 6.5 5 7 6 7 7.5 6 3.5 5 5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7.5 6 V 3.5 4.5 6 5 10 8 5.5 6 9.5 1.5 3.5 6.5 6 8.

5 6 4 5.5 V 5.5 3 3 5 5 5.5 3.5 4 3 5.5 6 8 7.5 4.5 6 6 5 8.5 9 6 4.5 9 7 7.5 3.5 V 8 8 7.5 5.5 9.5 9 9.5 4 7 7 4.5 9 5.5 5.5 3.5 5.5 4.5 3 5.5 5 5.5 5 4.5 4.5 8.5 3.5 4.5 6.5 8.5 6.5 7 5.5 5.5 5.5 6 6 5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7 7.5 3 8 6.5 3.5 5.5 4.5 6.5 3 4.5 6 6 2 6.5 8 8 7.5 4 6.5 6.5 5.5 V 7.5 6.5 3 2.5 6 4 4.5 6 7.5 3.5 5 .5 4.5 5 6 7 6.5 7.5 7 6 9 6.5 5.5 5.5 6.5 4.5 7.5 8 4.5 7.5 4 3 1 7.5 4.5 5.5 4.5 9 6 6.5 4.5 6 6 4 3.5 7 5 6 5 6.5 7.5 6 4.5 4.5 7.5 3.5 4.5 6.5 6 3.5 3 4 3 3.5 3 7.5 5.5 4.5 6 7.5 6 7.5 5 6.5 5 4 2.5 4.5 10 9 7.5 6.5 4 4 2 3.5 4.5 3 4 3 7 4 5 5 6.5 3 5.5 5 5.5 4 5 4.5 4 5.5 5.5 5.5 6 5.5 8.5 5.5 6.5 7 7.5 6.5 4.5 6 5 6 6 8.5 3.5 3 3 6 4.5 4.5 5.5 7 V 3.5 6 3.5 8 4.5 7.5 4.5 7.5 7 7 7.5 4.5 6.5 9 2 V V 8 V 9 5.5 5.5 8 9 5.5 6.5 4 6 4 5 7 5 5.5 4.5 6 4.5 3.5 6.5 2.5 6.5 5.5 8.5 4.5 4.5 4.5 4.5 4.5 2.5 6.5 9 7 5.5 5.5 2.5 6 5.5 4.5 4.5 4 3.5 5 3.SBD 230417 230418 230419 230420 230421 230422 230423 230424 230425 230426 230428 230429 230430 230431 230432 230433 230434 230435 230436 230437 230438 230439 230440 230441 230442 230443 230444 230445 230446 230447 230448 230449 230450 230451 230452 230453 230454 230455 230456 230457 230458 230459 230460 230461 230462 230463 230464 230465 230466 230467 230468 230469 230470 230471 Họ và Tên Nguyễn Thành Long Nguyễn Thị Bích Long Nguyễn Trần Bảo Long Nguyễn Trần Thiên Long Nguyễn Văn Long Cao Mỹ Lộc Châu Quốc Lộc Danh Lộc Đặng Phước Lộc Đoàn Hữu Lộc Nguyễn Văn Lộc Thái Hoàng Lộc Trần Trường Lộc Trương Thị Như Lộc Đào Đức Lợi Huỳnh Minh Lợi Thái Hải Lợi Ngô Việt Luân Phan Phùng Luân Huỳnh Đức Lương Khưu Truyền Lương Võ Các Lượng Bùi Trung Lực Dương Thị Ly Đỗ Thị Bích Ly Hà Ly Ly Hồng Sẹc Ly Nguyễn Thảo Ly Nguyễn Ngọc Lý Đào Thị Tuyết Mai Đoàn Thị Tuyết Mai Huỳnh Như Mai Lê Thị Mai Nguyễn Thị Huỳnh Mai Phạm Thị Thanh Mai Trần Thị Trúc Mai Trần Thị Tuyết Mai Trần Tôn Nữ Thanh Mai Võ Thị Tuyết Mai Vương Tú Mai Trương Kiều Mãi Diệp Minh Mẫn Hồ Thể Mẫn Huỳnh Lệ Mẫn Ngô Hoàng Mẫn Lầu Khương Hoàng Mi Võ Thị Diễm Mi Đái Vũ Quang Minh Đoàn Quang Minh Hà Nguyễn Nhật Minh Kang Quốc Minh Lâm Chí Minh Lê Hồng Việt Minh Lê Nguyễn Hoàng Minh ngaysinh 02/09/1993 27/09/1992 28/01/1987 07/06/1993 08/01/1993 08/08/1989 21/10/1984 19/05/1973 08/01/1993 20/09/1992 10/09/1993 15/04/1991 22/08/1991 31/08/1993 21/10/1993 05/10/1991 14/01/1992 29/11/1992 31/01/1993 10/05/1993 19/01/1993 02/05/1979 11/05/1991 17/08/1987 16/02/1983 04/10/1991 17/11/1993 26/01/1992 31/07/1993 27/08/1991 28/03/1982 24/08/1993 07/10/1992 11/05/1992 01/01/1993 20/10/1990 10/11/1993 23/01/1991 09/03/1992 06/06/1985 09/02/1989 29/03/1984 23/04/1993 01/06/1990 20/07/1993 20/05/1993 14/02/1991 26/11/1993 27/02/1983 29/09/1992 08/09/1993 21/03/1990 25/02/1992 15/11/1993 VĂN 6.5 9 2.5 5.5 6.5 5 5 3 6.5 4.5 V 5.5 5 2.5 3 5.5 7 6.5 6.5 5.5 4 6 5 5 6.5 8.5 6 4 4.5 6.5 5 1.5 7 4 8 9 4.5 2 6.5 4.5 5 5.5 7.

5 3.5 4.5 4.5 6.5 8 3.5 5.5 6 4.5 6.5 4.5 5.5 4 4.5 5.5 3.5 6 8.SBD 230472 230473 230474 230475 230476 230477 230478 230479 230480 230481 230482 230483 230484 230485 230486 230487 230488 230489 230490 230491 230492 230493 230495 230496 230497 230498 230499 230500 230501 230502 230503 230504 230505 230506 230507 230508 230509 230510 230511 230512 230513 230514 230515 230516 230517 230518 230519 230520 230521 230522 230523 230524 230525 230526 Họ và Tên Lương Thị Thu Minh Lưu Chí Minh Lưu Hoàng Minh Ngô Kiến Minh Nguyễn Hoàng Minh Nguyễn Hoàng Minh Nguyễn Hồng Minh Nguyễn Ngọc Minh Nguyễn Thị Minh Phạm Châu Minh Phạm Hoa Minh Thái Châu Ngọc Minh Trần Hoàng Minh Trần Ngọc Minh Trần Nhật Quốc Minh Từ Gia Minh Huỳnh Tấn Mịnh Lưu Quyên My Nguyễn Hồng My Nguyễn Thị Kiều My Phan Hà My Phạm Thị Hoàng My Nguyễn Hoàng Mỹ Nguyễn Thị Mỹ Trần Duy Mỹ Trần Kim Mỹ Trần Thị Thiên Mỹ Lê Hoàng Nam Nguyễn Hoài Nam Phạm Thị Nam Trần Trọng Nam Trương Nam Lý Lệ Nga Ngô Thị Ngọc Nga Nguyễn Thị Nga Trương Hoàng Tố Nga Đặng Võ Ngà Mai Thị Mỹ Ngà Đào Thị Ngân Huỳnh Trang Kim Ngân Lê Bích Ngân Liêu Hồng Cẩm Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Trang Thị Kim Ngân Trần Gia Thúy Ngân Trần Thị Thu Ngân Trịnh Mỹ Ngọc Kim Ngân Vương Thị Anh Ngân Phan Trọng Phương Nghi Trần Phụng Nghi Lê Văn Nghĩa Lo Chí Nghĩa Nguyễn Quốc Trọng Nghĩa ngaysinh 02/06/1993 28/01/1992 08/04/1993 26/10/1991 20/05/1991 07/01/1992 27/11/1992 25/10/1992 04/12/1992 21/11/1990 17/01/1986 06/11/1992 30/08/1987 03/09/1981 04/10/1990 06/12/1992 09/10/1988 31/08/1993 08/11/1992 18/09/1992 27/02/1993 27/06/1993 21/10/1991 20/12/1988 15/10/1991 12/01/1992 09/12/1992 05/10/1991 11/11/1992 20/09/1989 19/08/1992 31/12/1971 19/11/1993 31/12/1990 30/12/1975 06/05/1993 18/12/1989 04/03/1989 27/02/1992 19/11/1993 29/10/1993 16/08/1989 19/11/1991 23/04/1992 28/10/1986 01/07/1992 07/07/1993 13/05/1991 22/06/1993 16/11/1991 05/07/1990 17/09/1991 22/09/1988 27/06/1992 VĂN 4.5 3.5 4.5 8.5 4.5 4 4.5 7.5 8.5 5.5 6.5 7.5 3.5 5 5 6.5 5.5 6 3.5 8 2.5 6.5 5.5 4 4.5 9.5 7 8 3.5 5 4.5 4 7.5 5 5.5 4.5 7.5 4 3 6 4 6 5.5 5 4.5 5 5.5 6 6 6.5 7 6 4.5 8 3.5 6.5 4 7 5.5 4.5 6 5.5 5 2 4.5 5.5 5.5 5.5 6 5.5 5.5 6.5 9 7 5.5 7 5.5 4 V 3 6 3 5 5.5 4 5.5 4 6.5 5 1 3.5 4 7 V 5.5 6 6 4 3.5 7 5.5 5 5 6 7 7.5 V 4.5 5 5 2 3.5 6.5 4 4 5.5 4 4.5 6 4 1.5 4.5 5.5 3 4.5 6 5.5 7.5 1 2 3 6 5.5 3.5 2 5 4.5 3 5.5 5.5 V V 3 6.5 2 7 5.5 1.5 4.5 7 2.5 3.5 3.5 3.5 6 8.5 5 7 4 7 7.5 4.5 6 6.5 7.5 V 4.5 4.5 7.5 5 4 4 4 3.5 2.5 7 6 4.5 5 5.5 4 4.5 7.5 6.5 3 4.5 7 7 7 7.5 2.5 4.5 8 6.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 5 5 2.5 5.5 6 7 6.5 6 V 5.5 5.5 4.5 3.5 6 6 6 V 5.5 5.5 7 V V V V V 3.5 2.5 5.5 4 3 6 6 1.5 3.5 3.5 5 6.5 6 3.5 7.5 4.5 7 6.5 6 7.5 5.5 7.5 7.5 4 3.5 5.5 7.5 4.5 2.5 5 4 4 4 5.5 4 4 8 2.5 5 3.5 .5 4.5 3.5 7 3 4 4.5 4.5 8 6 4 5 3.5 7 6 2 6 7.5 5.5 3.5 3.5 6.5 6 4.5 6 5 7.5 5 4.5 4 5 5 5 5 5 5.5 3.5 8 7 5 9.5 4 5 4.5 5.5 2.

5 3.5 8.5 5 3 4 4 4 6.5 5.5 7.5 V 4 3.5 6.5 8 8.5 3.5 6.5 6 4 5 7 4 6.5 6.5 5 3.5 5.5 5 7 3 5 2 V 6 V 5.5 6 7.5 5.5 5 4.5 6.5 7 6.5 3 4 6.5 7.5 4.5 4.5 5 3 8 4 V 5 V 7 4.5 5 4 5.5 5 V 7 3 6.5 3.5 3.5 4 5 5.5 4 4 2 3 7 2 1.5 4 4 4 V 3 4.5 3 6.5 4 5.5 4.SBD 230527 230528 230529 230530 230531 230532 230533 230534 230535 230536 230537 230538 230539 230540 230541 230542 230543 230544 230545 230546 230547 230548 230549 230550 230551 230552 230553 230554 230555 230556 230557 230558 230559 230560 230561 230562 230563 230564 230565 230566 230567 230568 230569 230570 230571 230572 230573 230574 230575 230576 230577 230578 230579 230580 Họ và Tên Nguyễn Trọng Nghĩa Nguyễn Trọng Nghĩa Nguyễn Văn Nghĩa Từ Tín Nghĩa Lê Văn Ngoan Dương Bảo Ngọc Hà Thị Mỹ Ngọc Mai Thị Mỹ Ngọc Ngô Huỳnh Như Ngọc Nguyễn Lê Ngọc Nguyễn Mai Bích Ngọc Nguyễn Nữ Nhơn Ngọc Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Vũ Phi Ngọc Trần Bích Ngọc Trần Bùi Phương Ngọc Trần Thị Kim Ngọc Trịnh Minh Ngọc Viên Gia Ngọc Đẵng Sĩ Nguyên Huỳnh Trung Nguyên Lợi Tiểu Nguyên Lưu Tuấn Nguyên Lý Khải Nguyên Ngô Thiệu Nguyên Nguyễn Văn Nguyên Trần Vạn Nguyên Lại Thị Thu Nguyệt Nguyễn Trần Minh Nguyệt Lê Thanh Nhàn Lưu Thị Thanh Nhàn Nguyễn Thanh Nhàn Nguyễn Thị Ngọc Nhặn Đỗ Hữu Nhân Nguyễn Nghĩa Nhân Nguyễn Thị Mỹ Nhân Phạm Hiền Nhân Trần Ngọc Nhân Trần Tiến Nhân Giang Huệ Nhi Lâm Thanh Nhi Nguyễn Thị Nhi Nhâm Ngọc Nhi Tăng Thể Nhi Trương Ngọc Nhi Dương Thị Hồng Nhiếm Lê Thành Nhơn Lê Thị Tuyết Nhung Nguyễn Ngọc Kim Nhung Nguyễn Thị Hoàng Nhung Nguyễn Thị Trang Nhung Nguyễn Thị Tuyết Nhung Nguyễn Việt Nhung Phan Thị Hồng Nhung ngaysinh 08/09/1992 24/03/1992 07/07/1992 13/08/1993 04/06/1992 09/05/1993 09/12/1993 04/03/1989 30/09/1991 28/08/1992 13/09/1990 28/12/1991 26/05/1990 13/09/1993 24/02/1992 22/11/1990 19/12/1993 20/11/1992 24/06/1992 02/10/1990 25/11/1987 10/03/1992 15/04/1993 23/09/1993 01/04/1992 25/05/1992 16/02/1993 20/09/1991 01/10/1991 30/06/1992 30/05/1993 12/12/1992 06/11/1993 29/11/1991 18/10/1993 10/03/1992 01/09/1989 28/01/1993 07/07/1991 21/01/1992 04/09/1993 24/05/1991 31/03/1993 20/08/1991 04/08/1991 1985 24/03/1993 13/06/1991 04/11/1993 09/09/1993 15/09/1988 27/03/1993 23/03/1987 13/04/1989 VĂN 4.5 V 5.5 4 6.5 7.5 6 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 6.5 4.5 4.5 6 V V V V V 3.5 6.5 3.5 4 7 V 4.5 7 3 6 6.5 6.5 3 4 4.5 4.5 5 6 4.5 4 6 6.5 3.5 6 5 6.5 4 3.5 8.5 5 3 8.5 6 3 5.5 5.5 9.5 5.5 2 5 5.5 6.5 5.5 4 7 5 3.5 4.5 7 7.5 6 8 7.5 5.5 1 6.5 5 6 6 4.5 V 5.5 5.5 5 6 6.5 5.5 1.5 5 8 4.5 5 3.5 7.5 5.5 6 4 2 3.5 7 6 7 8 3.5 6.5 4.5 5 4.5 6.5 3 5 4.5 6 4 6.5 6 6 6.5 1.5 4 5.5 8 5 7 5 6.5 6 2.5 1.5 3 1 5.5 5 6.5 8 5 4.5 6 4.5 7.5 5 6 7.5 3 4 6.5 4.5 4.5 4.5 6.5 5.5 7.5 V 5.5 3 4 7 6 4.5 5.5 2 7 .5 7.5 7 3.5 4.5 V 2 3 3.5 1 7 4.5 6 3.5 7 4 4.5 5 4.5 5 3 4 5 5.5 6 3 4 6.5 6 5 6 6.5 3 6 5.5 4 4.5 5 6 6.5 4 4.5 7.5 5 6.5 7.5 9 6.5 5 5 3.5 4.5 3.5 3.5 3 3.5 8 8 2.5 6 6 7 7 5.5 4 10 3 6.5 8 5 7 6.5 7 7.

5 3.5 7.5 3 3.5 6 6.5 7.5 4.5 2.5 4.5 5.5 5 3.5 7 4.5 4 4.5 2 6 7 V 8.5 9 V 6 7 7 8.5 7.5 3.5 3 V 5 5 6.5 V 4 4 5 5.5 5.5 3.5 4.5 5.5 5 5.5 1.5 6.5 4.5 5.5 5.5 3.5 6.5 5 7 4.5 3.5 4 7.5 4.5 5.5 6.5 7.5 3 5 4 4.5 2 3.5 6 6 5.5 5.5 7 9.5 8 6.5 6 6 4 5.5 9.5 5.5 4 4 8.5 5 5 6.5 3.5 6.5 6.5 5 6 3.5 4.5 7 4.5 V 2.5 6.5 8 6.5 5.5 3.5 4.5 7 7 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 4.5 2.5 3.5 V 3 6 5 4.5 3 6 6.5 5.5 6.5 6 7.5 8 8.5 2.5 4.5 6 6.5 6.5 7 5.5 4 5.5 7 5 1 8 6 6 6 8.5 8 7.5 4 8 2.5 4.5 2 6 3 7.5 3.5 7 2.5 6 2.5 2.5 8 7 8.5 3 5 .5 5.5 6.5 5 6.5 5.5 6 4.5 3 2 3 0.5 6 6.5 5 4.5 4.5 6 4.5 4.5 V 3.5 7.5 7.5 4 6 7.5 8 3 5.5 9 3 5.5 5.5 6 5.5 9.5 3.5 1 V 5 4.5 0 6 6 5 5.5 5.5 3.5 9 6 4.5 7 7.5 5.5 3 4.5 4 5.5 4 4.5 4 5 7 6 5.5 8.5 V V 4.5 6 4 5.5 6 5 7 3.5 6 5 3.5 6 5 2 1.5 3.5 8.5 6.5 7 5.5 4 4.SBD 230581 230582 230583 230584 230585 230586 230587 230588 230589 230590 230591 230592 230593 230594 230595 230596 230597 230598 230599 230600 230601 230602 230603 230604 230605 230606 230607 230608 230609 230610 230611 230612 230613 230614 230615 230616 230617 230618 230619 230620 230621 230622 230623 230624 230625 230626 230627 230628 230629 230630 230631 230632 230633 230634 Họ và Tên Phí Nguyễn Ngọc Nhung Quách Hồng Nhung Quách Mỹ Nhung Trần Thị Cẩm Nhung Trần Thị Kim Nhung Võ Thị Hồng Nhung Đỗ Quỳnh Như Nguyễn Thị Đăng Như Trần Huỳnh Như Trần Trịnh Huỳnh Như Phạm Minh Nhựt Nguyễn Thành Ninh Trương Thị Nụ Nguyễn Trương Ngọc Nữ Dương Lệ Oanh Long Ngọc Oanh Nguyễn Phương Oanh Phạm Thị Oanh Trần Thị Kim Oanh Trần La Bội Ơn Nguyễn Hồng Pháp Đặng Thành Phát Hồ Thiệu Phát Huỳnh Lý Hiệp Phát Huỳnh Tường Phát Ký Vĩnh Phát Luân Chí Phát Lưu Tấn Phát Ngô Minh Phát Phạm Tấn Phát Văn Tấn Phát Lý Huệ Phấn Huỳnh Hồng Phong Nguyễn Văn Phong Trần Thiệu Phong Vũ Đức Phong Quách Tiểu Phối Dư Giáp Phú Dương Tuấn Phú Nguyễn Hoàng Phú Tôn Ngọc Phú Võ Nguyên Phú Đỗ Thiên Phúc Hồ Quang Phúc Huỳnh Chấn Phúc Huỳnh Tấn Phúc Nguyễn Minh Phúc Trần Thị Mỹ Phúc Châu Ngọc Phụng Đỗ Mỹ Phụng Lưu Thuyền Phụng Nguyễn Huy Phụng Thái Ngọc Phụng Tiêu Anh Phụng ngaysinh 19/01/1987 05/05/1988 19/04/1993 26/04/1990 05/09/1990 09/02/1991 11/06/1993 11/01/1993 12/05/1992 22/02/1987 23/04/1989 09/12/1988 24/06/1993 20/06/1991 18/11/1983 24/02/1993 03/04/1986 02/12/1990 11/12/1975 10/08/1982 20/02/1991 12/11/1992 02/10/1993 05/05/1991 08/07/1991 19/06/1993 13/08/1990 07/02/1993 16/03/1991 09/02/1993 19/04/1993 14/06/1993 02/01/1992 20/10/1990 24/07/1987 28/09/1989 09/05/1992 03/08/1992 07/09/1992 13/11/1993 22/10/1989 17/06/1993 19/04/1993 08/02/1992 28/02/1990 12/06/1992 02/10/1988 23/05/1992 20/08/1992 04/11/1992 10/10/1991 09/05/1993 16/12/1993 09/02/1993 VĂN 3.5 3.5 V 4 5.5 5.5 5.5 5.5 4 1.5 4.5 8 4.5 5.5 1.5 V 2 4.5 6 6.5 5.5 6 7 8.5 6.5 3 2.5 3.5 3 3 4.5 4.5 4 5.5 8.5 4 5 2.5 V V 6.5 6 7 7.5 3.5 5.5 6 4.5 5.5 V V V V V 3.5 6 3 5 6.5 5.5 4 4 5.5 2.5 4.5 4 5.5 7 4.

5 3 .5 6 6 6 6 5 2 4.5 5 5 5 6.5 7.5 6 6.5 2.5 2.5 5 6.5 5.5 V 5.5 3.5 2 5.5 0.5 8 3 4 9 5.5 4.5 5 5 3.5 7 5.5 3 5 3 5 2 3 4.5 7.5 4.5 5 4.5 4 5.5 7.5 4.5 6.5 3 3 0.5 4.5 6 6 5 5.5 5 7 7 6.5 5 5.5 4 5 2 8 6 5.5 9.5 5 5.5 3 3 5.5 4 7 5 2.5 2.5 3.5 V 4.5 2 3.5 7 5.5 6 6.5 8.5 0.5 3.5 6.5 5 2 5.5 4.5 6 6.5 4.5 6.5 7 5.5 2.5 6 2 4 3.5 9.5 9.5 3 V 4 6.5 2.5 4 6 5.5 4 4.5 6 7 5 7.5 6 5.5 5 9.5 9 6 3 4 4.5 7 3.5 7 5.5 7 5 7 4 4 V 7 5.5 4 3.5 5.5 0.5 6 5.5 5.5 8 7.5 5.5 9.5 6.5 3 4.5 4.5 3.5 2.5 5 3.5 8.5 5 7.5 7 8.5 8.5 8.5 3 7 5 6 6.5 4.5 2.5 5 6.5 2.5 7 8.5 8 6 7 7.5 3.5 5 5.5 2.5 4.5 5.5 7.5 4.5 2.5 3 3 5 5.5 6 5 6 2 4 2 8 2.5 5 5.5 5.5 1.5 5.5 4 4 5 2.5 5 2 5 4.5 4.5 4.5 5.5 1.5 6.5 8 7 7.5 6.5 3.5 4.5 4 5 2 1.5 1.5 6 3 V 5.5 2.5 4 6.5 9.5 3.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7.5 4.5 7 4.5 6.5 3.5 3.5 3.5 6 4 5.5 6 4 4 6.5 7 9 3.5 6 V 6 4.5 6 V 6 5.5 4 5.5 7 4.5 6.5 5.5 6 V 5.5 6.5 5.5 4.5 7 7.5 3 5 4 5.5 5 3 4.5 7 7.5 6 2.5 4.5 2 3 5 3.5 5.SBD 230635 230636 230637 230638 230639 230640 230641 230642 230643 230644 230645 230646 230647 230648 230649 230650 230651 230652 230653 230654 230655 230656 230657 230658 230659 230660 230661 230662 230663 230664 230665 230666 230667 230668 230669 230670 230671 230672 230673 230674 230675 230676 230677 230678 230679 230680 230681 230682 230683 230684 230685 230686 230687 230688 Họ và Tên Tô Phối Phụng Trần Ngọc Phụng Trương Khánh Phụng Cheam Hoàng Phương Đinh Xuân Thúy Phương Đỗ Thị Mai Phương Huỳnh Huệ Phương Huỳnh Ngọc Phương Huỳnh Tuyết Phương Lạc Mỹ Phương Nguyễn Khưu Nữ Phương Nguyễn Thanh Phương Nguyễn Thị Trúc Phương NguyễnThị Tuyết Phương Phạm Thị Phương Phùng Thị Kim Phương Trần Tú Phương Trần Văn Hồng Phương Võ Thị Thanh Phương Võ Thị Thanh Phương Vũ Thị Kiều Phương Lê Nguyễn Hồng Phước Lưu Kiến Phước Dương Hồ Phượng Ngô Thị Phượng Nguyễn Thanh Phượng Nguyễn Thái Ngọc Phượng Nguyễn Thị Hoàng Phượng Tô Thị Kiều Phượng Trần Thị Kim Phượng Trần Thụy Ngọc Phượng Trương Thị Kim Phượng Lê Văn Pó Âu Dương Quang Đỗ Kim Quang Kha Đức Quang Mã Vương Bảo Quang Nguyễn Đăng Quang Trần Quán Quang Trịnh Trường Quang Vương Giả Quang Bao Chúc Quân Bàng Minh Quân Châu Mỹ Quân Châu Thạnh Quân Giang Thể Quân Hồ Hồng Quân Huỳnh Minh Quân Lưu Bửu Quân Nguyễn Minh Quân Nguyễn Trần Anh Quân Châu Thanh Qui Nguyễn Thị Kim Qui Huỳnh Tuấn Quí ngaysinh 17/01/1992 23/08/1993 04/06/1993 13/01/1981 31/05/1992 13/05/1986 28/05/1988 22/07/1991 14/06/1992 22/12/1992 06/12/1993 01/04/1992 05/05/1991 20/04/1991 19/05/1993 27/01/1992 08/04/1991 28/12/1988 25/02/1993 14/04/1988 27/10/1989 07/11/1990 15/03/1991 16/02/1991 11/07/1989 01/06/1992 27/08/1991 29/03/1993 14/03/1991 01/02/1990 16/04/1993 27/09/1986 19/05/1991 22/02/1993 29/10/1993 29/10/1991 16/11/1992 21/11/1993 09/07/1993 18/09/1989 19/11/1992 20/12/1993 19/01/1991 19/12/1992 21/03/1993 05/03/1993 1990 27/01/1990 11/04/1992 30/12/1992 13/02/1988 08/09/1993 03/05/1991 10/06/1992 VĂN 3.5 1.5 4 0.5 5 4.5 5 8.5 1.5 7 6 5.5 5 4.5 4.5 6.

5 4.5 7.5 6.5 6 5.5 5.5 6.5 3.5 V 3.5 4.5 3.5 5 6.5 6 4.5 6 5.5 4 5 4.5 4.5 4 4 4.5 3.5 6 2.5 9 6 9.5 6 4.5 5.5 5 5 1.5 3.5 6.5 V 5.5 7 7 5.5 6.5 5 3.5 3 2.5 4 3.5 4 5 3.5 5 5.5 7.5 6 5.5 5 5 V V 6.5 7.5 2.5 5.5 8.5 5.5 7 5 9 6.5 4 3.5 5 5 6 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 3 5.5 5 4.5 4.5 4 6 2.5 7 4.5 4 5 5 1.5 7 6.5 V V 3.5 5.5 7.5 1.5 3.5 5 5 7 6 3.5 5.5 4.5 4.5 6.5 4.5 4 5 5.5 3.5 6 4.5 5 4 6.5 3 7.5 4 4.5 4 3 2.5 7 7.5 8 2 7.5 6.5 5 7 7 6 6 4.5 3.5 5 6 7 4.5 7.5 6 4.5 7.5 6 6.5 5.5 6.5 5.5 8.5 4 3 4.5 9.5 4.5 4 3.5 4 4.5 2 3 3.5 4 4.5 9 7 3.5 7.5 5.5 4 4 4.5 .5 4.5 10 4 V V 6.5 0.5 5.5 4 3.5 5 6 5.5 5 2.5 5 8 7.5 5.5 2 5 7.5 5.5 5.5 3 5.5 3 4.5 4.5 3.5 5 7 6 7.5 5.5 4.5 4.5 7.5 4.5 V 5.5 5.5 5 8 2 4 5 6 8 4.5 8.5 4 4.5 4.5 3 3 1 6.5 4 7 4.5 4 5.5 3.5 7 9 5 7.5 1.5 6.5 5.5 5 5.5 5.5 V 4.5 3 4.5 4 5.5 6 7 5 5.5 6 6 5 3.5 5 3.5 V 4.5 5 4.5 4.5 6 5.5 8 5.5 7.5 5 7 3 3 V 6 V 2.5 4.5 6.5 7 4 5 3.5 6.5 5 4.5 4 4 3.5 4.5 6 5 4.5 7 6 6 3 3 4 5 3 3.5 4 4 1.5 5 7 7 6 6 7 5.SBD 230689 230690 230691 230692 230693 230694 230695 230696 230697 230698 230699 230700 230701 230702 230703 230704 230705 230706 230707 230708 230709 230710 230711 230712 230713 230714 230715 230716 230717 230718 230719 230720 230721 230722 230723 230724 230725 230726 230727 230728 230729 230730 230731 230732 230733 230734 230735 230736 230737 230738 230739 230740 230741 230742 Họ và Tên Trần Đại Quốc Bùi Ngọc Quyên Tô Nguyễn Tú Quyên Trần Thụy Huỳnh Quyên Đàm Chí Quyền Lâm Đức Quyền Ngô Vĩ Quyền Trương Vĩ Quyền Nguyễn Lê Diễm Quỳnh Nguyễn Ngọc Như Quỳnh Nguyễn Ngọc Phương Quỳnh Nguyễn Thị Thảo Quỳnh Đinh Công Quý Lâm Quý Trần Nguyễn Lộc Quý Trương Thị Dạ Rinh Rofiah Quan Phối San Hoàng Đinh Ngọc Sang Huỳnh Bá Sang Trần Kim Sang Trương Ngọc Sang Trần Ngọc Sậm Âu Thư Sen Thông Chủ Sênh La Trịnh Khải Siêu Nguyễn Thị Giáng Sinh Lâm Hoàng Sơn Trần Đình Sơn Trần Quốc Sơn Vũ Ngọc Sơn Trần Văn Sử TAHIRAH Bùi Hữu Tài Dương Trương Hữu Tài Lê Hoàng Tấn Tài Lê Tấn Tài Phan Tuấn Tài Phạm Hữu Tài Trần Hữu Tài Trần Mộng Tấn Tài Huỳnh Chí Tâm La Minh Tâm Nguyễn Đặng Minh Tâm Nguyễn Khắc Băng Tâm Nguyễn Thị Quyền Tâm Phạm Huỳnh Chí Tâm Thang Chí Tâm Thái Minh Tâm Vũ Hoàng Tâm Hồ Quốc Tân Lê Minh Tân Nguyễn Hùynh Thành Tân Phạm Hữu Tân ngaysinh 01/05/1987 05/03/1991 10/05/1992 19/04/1993 03/12/1993 13/09/1992 30/12/1989 11/08/1991 14/03/1991 11/03/1993 24/01/1993 29/10/1993 23/12/1989 12/02/1990 14/02/1991 20/07/1991 17/07/1990 19/11/1993 17/06/1992 26/07/1990 15/12/1988 12/06/1992 02/02/1989 20/11/1993 21/03/1992 02/03/1992 24/12/1987 18/09/1989 27/07/1993 02/08/1991 07/11/1992 1987 05/03/1993 11/10/1991 22/08/1992 19/05/1992 01/05/1988 07/02/1993 19/10/1993 23/07/1990 16/06/1986 13/02/1993 02/05/1990 05/04/1990 05/02/1990 23/10/1993 18/11/1993 12/12/1988 15/03/1990 01/09/1989 11/03/1993 25/11/1992 24/04/1992 06/10/1991 VĂN 5 5 6.

5 5 5.5 6 6 4 5.SBD 230743 230744 230745 230746 230747 230748 230749 230750 230751 230752 230753 230754 230755 230756 230757 230758 230759 230760 230761 230762 230763 230764 230765 230766 230767 230768 230769 230770 230771 230772 230773 230774 230775 230776 230777 230778 230779 230780 230781 230782 230783 230784 230785 230786 230787 230788 230789 230790 230791 230792 230793 230794 230795 230796 Họ và Tên Phạm Minh Tân Đặng Hữu Tấn Kim Hoàng Thanh Liêu Ngọc Thanh Lương Kiến Thanh Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Thị Phương Thanh Phạm Nguyễn Hoàng Thanh Trần Lệ Thanh Trần Nguyễn Phương Thanh Trương Thị Ngọc Thanh Vũ Hải Thanh Trần Văn Thà Giang Văn Thành Huỳnh Kiến Thành Nguyễn Tấn Thành Nguyễn Trung Thành Nguyễn Văn Thành Nguyễn Văn Tấn Thành Tiêu Gia Thành Trần Vĩnh Thành Hồ Dương Quốc Thái Huỳnh Gia Thái Tăng Bỉnh Thái Trần Đức Thái Đặng Ngọc Thảo Huỳnh Trung Thảo Lê Ngọc Thiên Thảo Nguyễn Huỳnh Phương Thảo Nguyễn Thanh Thảo Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Thanh Thảo Ôn Thảo Phan Ngọc Phương Thảo Phạm Anh Thảo Phạm Huỳnh Phương Thảo Phạm Thị Minh Thảo Phạm Thị Thanh Thảo Phùng Hiếu Thảo Tào Thu Thảo Trang Thanh Thảo Trần Hiếu Thảo Trần Thanh Thảo Trần Thị Thanh Thảo Trịnh Thanh Thảo Trương Nguyễn Thanh Thảo Trương Tín Thảo Võ Thị Thanh Thảo Nguyễn Cổ Thạch Phạm Ngọc Thạch Bùi Quốc Thạnh Nguyễn Xuân Thạnh ngaysinh 09/09/1992 22/10/1991 30/11/1992 05/04/1993 17/09/1993 03/08/1990 12/02/1990 16/05/1992 09/05/1993 26/01/1983 22/10/1989 13/09/1993 24/09/1990 24/12/1991 08/02/1992 09/11/1993 26/04/1987 20/11/1993 20/08/1992 16/09/1990 06/04/1993 28/09/1992 12/07/1992 28/02/1987 01/10/1993 16/12/1991 25/10/1993 15/02/1991 23/11/1993 13/08/1991 20/09/1993 15/11/1992 07/06/1991 30/01/1993 27/03/1990 19/07/1989 03/02/1990 02/09/1990 07/04/1986 17/08/1991 16/12/1991 29/11/1992 07/12/1989 23/09/1991 19/08/1987 14/09/1993 21/11/1993 16/08/1993 27/04/1991 13/12/1993 28/09/1992 25/03/1990 26/09/1990 10/08/1992 VĂN 6 V 4 4 6.5 8.5 5 4.5 5 6.5 6 5.5 8.5 2 3.5 8 5.5 4 3 6 5.5 5.5 3.5 8 8.5 4.5 7 10 6.5 4 6 6 8 5 4 5 5 6 3 4 3.5 4.5 5 2 5 5.5 7 7.5 6 5.5 2.5 5.5 7.5 5.5 5 5 5 6 7 4 3 5.5 5.5 4 6 3.5 4 5.5 5.5 6 2.5 7.5 3.5 5 6.5 4.5 8 5.5 5 7 5.5 2 6 4.5 4 5.5 6 4.5 4.5 5 7.5 1.5 6.5 4.5 8.5 6 6 5.5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 6.5 5 4.5 7.5 V V 5 4.5 5 6 3.5 4.5 4.5 3 7 5 4.5 3.5 4 0.5 5.5 6 4.5 7.5 5 2.5 4.5 5.5 3.5 5.5 7 4 5 5 4.5 7.5 5.5 8.5 6 4 5.5 5.5 3 4 2 7 4 5.5 7 7.5 6 4 6 5 2 5 5.5 2.5 9 8 8.5 4.5 5.5 5.5 4 9 8 7 10 6.5 2.5 4.5 3.5 6 3 5 3.5 6.5 6 4 6 6.5 7 7.5 5.5 4.5 5.5 4.5 5.5 5.5 4.5 2 3 4.5 4 3 7.5 7 7 3 7.5 6.5 8.5 5 3 3.5 4.5 4 4 1.5 6.5 5 7.5 8 .5 5 5.5 6 7 7.5 5 7 4.5 7.5 6.5 8 9.5 6 6.5 5.5 4.5 6.5 5.5 8.5 5.5 4.5 3 4 6.5 4 5.5 4 6.5 5.5 3.5 4 4.5 9 6 3.5 8 V 4.5 4 6.5 8 V 4 6.5 5 4 4.5 7.5 7 2.5 V 6.5 5 V 4.5 4.5 6 4.5 V 9 3.5 5.5 6 5 4 6 4.5 4.5 8 6 3 5 4.5 V 7 8.5 4.5 4.5 4 7 3.5 2 1 4 5 5 5.5 9.5 5.5 3 5.5 2 5 8.5 4 5.5 7 7.5 6.5 6.5 6.5 6.5 4 3.

5 4.5 4 4 3.5 4.5 2.5 0.5 6 .5 6 3.5 5.5 4.5 2 7.5 5 4.5 4 5 5.5 6 4 5 2 3.5 5 5 5 5 5 4.5 3.5 3.5 5.5 2.5 2.5 5 4 2 2.5 7 2.5 3.5 5 4 3 3.5 3.5 7 5 6.5 4.5 3.5 3.5 6 2 5.5 5 6 4.5 1.5 5 6.5 6 4.5 4.5 5 6.5 3 6 7 6 6 5 4 4 4 0.5 8.5 V V 4.5 4 3.5 4.5 4.5 5.5 5 5 6 6.5 4 3.5 8.5 4.5 7.5 5.5 4 3.5 5 4.5 3 3.5 6 5.5 4 3 4 6 7 4.5 2.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V 2 4.5 5 4.5 3 3 V V 3.5 7.5 8 7 3 4 3.5 3 2 6 5 6 8.5 3 6 4.5 4.SBD 230797 230798 230799 230800 230801 230802 230803 230804 230805 230806 230807 230808 230809 230810 230811 230812 230813 230814 230815 230816 230817 230818 230819 230820 230821 230822 230823 230824 230825 230826 230827 230828 230829 230830 230831 230832 230833 230834 230835 230836 230837 230838 230839 230840 230842 230843 230844 230845 230846 230847 230848 230849 230850 230851 Họ và Tên Huỳnh Thị Thắm Võ Ngọc Thắm Lữ Chí Thắng Nguyễn Đức Thắng Nguyễn Minh Thắng Nguyễn Việt Thắng Phạm Trung Thắng Vũ Mạnh Thắng Diệc Bội Thi Dương Thi Thi Huỳnh Thị Diễm Thi Lâm Hồng Thi Lý Nhả Thi Nguyễn Thi Thi Khâu Quốc Thiện Nguyễn Minh Thiện Vũ Trọng Thiện Vương Đức Thiện Lê Đức Thịnh Lê Phát Thịnh Nguyễn Trường Thịnh Trần Thị Tho Lê Thị Kim Thoa Nguyễn Thị Ngọc Thoa Trần Thị Kim Thoa Lê Hoàng Thọ Ngô Tấn Thọ Nguyễn Trịnh Hoàng Sơn Thọ Tiêu Gia Thọ Đỗ Đạt Thông La Văn Thông Lê Quang Thông Hồ Minh Thống Diệp Hương Thơ Ngô Thị Thanh Thơm Nguyễn Thị Thơm Phạm Thị Hồng Thơm Dư Từ Minh Thu Hà Thị Thu Huỳnh Bảo Thu Nguyễn Hoàng Mộng Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thị Mộng Thu Nguyễn Diệu Thuần Hoàng Thị Thuận Hứa Mỹ Thuận Lê Thị Ngọc Thuận Lý Phối Thuyền Phan Mỹ Thuyền Ngô Thị Bích Thùy Trần Thị Bích Thùy Đinh Thị Diễm Thúy Hồ Thị Kim Thúy Lầu Thúy Thúy ngaysinh 17/05/1985 09/10/1982 05/07/1992 23/07/1990 11/02/1993 17/11/1993 04/09/1990 21/06/1993 02/09/1990 04/01/1988 29/07/1991 22/03/1992 15/10/1993 21/11/1993 19/10/1993 24/03/1986 14/09/1991 19/02/1984 18/12/1988 27/11/1993 24/03/1993 05/10/1992 17/02/1993 16/03/1990 30/07/1993 23/01/1991 07/04/1991 10/05/1991 06/04/1993 08/06/1993 15/02/1991 31/05/1992 21/09/1990 13/04/1992 07/06/1993 27/09/1990 18/05/1992 20/09/1993 16/02/1988 03/01/1993 01/12/1988 26/02/1993 04/04/1991 15/03/1990 15/05/1985 27/09/1990 18/07/1991 20/04/1991 30/10/1992 21/10/1988 12/06/1993 1990 02/10/1986 20/09/1993 VĂN V 3.5 2.5 5 5.5 3.5 6 8.5 5 5 4.5 7.5 4.5 5 5 4 4 1.5 7.5 6.5 6 6.5 1.5 5 6.5 6 6 6.5 6 8 3.5 V V V V V 4.5 6 5 5.5 V 3.5 5 4 4.5 4 7 5 6 4 3.5 V 5 4.5 5.5 3.5 5 2.5 4.5 4 5 4.5 2 5.5 5.5 4.5 8 3 7 5 3 7 4.5 3 1 3.5 4 6 6 4 6 6.5 4.5 3 3 4.5 8.5 5 5.5 4.5 8.5 5.5 4 6.5 3.5 5 3.5 3.5 4.5 5 6 2.5 4 V 5.5 5.5 3.5 6.5 5.5 4.5 6 9.5 4.5 7.5 5 4.5 5 5 5.5 5 5 2 6.5 6 5.5 5 2.5 4.5 6 5 7 7 6.5 3.5 4.5 3.5 5 5 4.5 4 4 6 V 3 3.5 4 3.5 5 1.5 1 7.5 5.5 5.5 2.5 5 4 5 6 1 4.5 4 4.5 4.5 4 5.5 5.5 5.5 4 4 5.5 5.5 5.5 7 7.5 7.5 1.5 3.5 4 4.5 4.5 7.5 6.5 5.5 9.5 2 4.5 4.

5 7.5 6.5 6 5.5 5.5 4.5 3 2 2.5 6.5 3 2.5 6.5 0.5 4.5 2.5 4 3 4 7.5 5 5.5 4.5 2 3.5 4.5 4.5 7.5 2.5 6 8.5 6.5 7.5 2 2 4 2.5 6 8 7 8 9 5.5 5.5 8 9 6 4 6.5 4 5 4 5.5 5.5 6 7.5 0.5 5 7.5 3.5 5 4.5 5.5 4 7 5.5 3 4 6.5 7 4.5 5.5 3.5 5.5 4 6 6 5.5 5.5 2 4 5.5 4 3 4 5 1.5 4.5 6 5.5 5.5 8.5 1.5 7 5.5 0.5 6.5 4 3 0.5 2.5 8 6 4.5 5 1.5 4.5 8 8.5 6 5 6.5 6 7 4 4.5 4.5 4 4 2 4.5 9 8 5.5 6 4 4 5.5 3.5 4.5 1.5 3 6 7.5 6.5 6.5 6 .5 5 5.5 6.5 7 7 9 7 5 9 3.5 5.5 1 4 5 5.5 5.5 6.5 7 2 6 3 5.5 6 5 6.5 8 3.5 3.5 3.5 V 5.5 3.5 4 6 5.5 5 6 10 5.5 3.5 6.5 4.5 2.5 6 7 6 7.5 5 6.5 4.5 8.5 3.5 1 4 2 4.5 7 4.5 5 4 5 6 5.5 3.5 4.5 3.5 6 4 6.5 5 7.5 5.5 6 5.5 6 4.5 2.5 8 8 7 8 3 5 4 3 7 4.5 2.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 6 6 5 3 3 4.5 5.5 5 3 3.5 5 4.5 V 3 6.5 6 7.5 2.5 4 5.5 4 5.5 V 6 5.5 4.5 3 3 1 3 5.5 4 3.5 2.5 5 8 8.5 1.5 5.5 5.5 5.5 6 5.5 3.5 6 4.5 6.5 6.5 5 4 1.SBD 230852 230853 230854 230855 230856 230857 230858 230859 230860 230861 230862 230863 230864 230865 230866 230867 230868 230869 230870 230871 230872 230873 230874 230875 230876 230877 230878 230879 230880 230881 230882 230883 230884 230885 230886 230887 230888 230889 230890 230891 230892 230893 230894 230895 230896 230897 230898 230899 230900 230901 230902 230903 230904 230905 Họ và Tên Lê Thị Mộng Thúy Lê Thị Thanh Thúy Nguyễn Thị Diễm Thúy Trần Thị Thanh Thúy Trương Lâm Thúy Đoàn Thị Hồng Thủy Huỳnh Thị Bích Thủy Kiều Thanh Thủy Lê Nguyễn Bích Thủy Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Bích Thủy Nguyễn Thị Hồng Thủy Phan Nguyễn Thị Ngọc Thủy Đỗ Thị Anh Thư Lê Thanh Minh Thư Lê Thị Anh Thư Ngô Huỳnh Anh Thư Nguyễn Thị Anh Thư Thạch Anh Thư Trần Thị Minh Thư Lâm Hoài Thương Lê Thị Bé Thương Trần Thanh Thương Hồ Lệ Thường Phạm Thị Thanh Thưởng Lê Đăng Trí Thức Cún Mỹ Thy Nguyễn Lê Nhật Thy Huỳnh Thị Thủy Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Võ Ngọc Trường Tiên Thái Dương Phước Tiền Dương Thành Tiến Đỗ Minh Tiến Ngô Văn Tiến Nguyễn Danh Tiến Nguyễn Nhật Tiến Nguyễn Phạm Tiến Nguyễn Thanh Tiến Thang Võ Trọng Tiến Nguyễn Thị Tím Vũ Đức Tín Huỳnh Lê Thế Toàn Nguyễn Lương Minh Toàn Nguyễn Phi Toàn Phạm Đình Toàn Trần Hữu Tốt Hoàng Công Tới Nguyễn Lâm Tới Dương Lê Hoài Trang Hồ Mộng Thùy Trang Huỳnh Thị Thùy Trang Lạc Bội Đoan Trang Lâm Thị Thùy Trang ngaysinh 1989 30/05/1992 15/07/1992 26/05/1992 19/11/1993 06/04/1966 13/12/1993 05/09/1993 01/08/1992 20/07/1991 01/06/1987 29/11/1988 22/05/1993 29/12/1991 20/06/1991 20/01/1992 08/02/1992 07/02/1993 16/09/1992 23/10/1993 10/03/1993 13/07/1987 22/10/1993 02/09/1988 26/02/1991 07/10/1985 17/06/1993 01/11/1991 30/07/1992 01/08/1993 24/05/1991 14/04/1973 21/09/1993 21/03/1993 26/03/1992 14/08/1992 02/01/1990 06/08/1988 06/04/1993 18/08/1993 02/01/1985 26/05/1991 17/09/1992 21/01/1993 10/08/1993 26/07/1984 26/08/1993 07/10/1988 10/10/1971 17/02/1991 19/07/1991 15/11/1993 09/05/1992 24/11/1993 VĂN 4 3 3.5 5 4.5 6.5 1 3 4.5 7 6.5 5 9 5 6 5 5.5 2 2 6 3 8 3.5 5 5.5 3 5.5 4.5 1 4.5 5.5 3 5 6.5 3 6 5 8.5 5 7 5.5 5 5.5 5 6 7.

5 3.5 5.5 3.5 4 6.5 4 8 4 5 2.5 3.5 5.5 5 4.5 6 4.5 8.5 6.5 4.5 5 8 9.5 5 8 8 6 5.5 4.5 4 5.5 6.5 2 2.5 9.5 9.5 9.5 3.5 3 V 6 3 1 2.5 7 6 3.5 6 5 5.5 5.5 2.5 7 5.5 7 6.5 7 5.5 8 4 9.5 6.5 4 6 3.5 3.5 4.5 6 6.5 4.5 5 7 3 4.5 4 2.5 8 6 9 6 V 4.5 4 4 4 4.5 4.5 7 6.5 1 4.5 5.5 3 4 7 4.5 4 3.5 5.5 V 4 6 4 6.5 7 6 8 5 V 6 4.5 6.5 5 5 8.5 8.5 4.5 8 8 8.5 5.5 5 4 3 5.5 8 5 5.5 8 4.5 7 3.5 3.5 .5 5 6 5.5 3.5 4 3 5.5 8 9 8 9.SBD 230906 230907 230908 230909 230910 230911 230912 230913 230914 230915 230916 230917 230918 230919 230920 230921 230922 230923 230924 230925 230926 230927 230928 230929 230930 230931 230932 230933 230934 230935 230936 230937 230938 230939 230940 230941 230942 230943 230944 230945 230946 230947 230948 230949 230950 230951 230952 230953 230954 230955 230956 230957 230958 230959 Họ và Tên Ngô Thị Quyền Trang Nguyễn Ngọc Đài Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Huyền Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyễn Thu Trang Nguyễn Vân Đài Trang Trần Thị Thùy Trang Trần Thu Trang Trương Thùy Trang Võ Thị Mỹ Trang Vũ Kim Uyên Trang Vũ Thùy Trang Vương Thu Thùy Trang Hoàng Thị Hương Trà Thái Minh Trạch Bùi Phạm Ngọc Trâm Khương Ngọc Trâm Mạc Trịnh Thùy Trâm Ngô Thụy Ngọc Trâm Nguyễn Ngọc Trâm Nguyễn Thị Ngọc Trâm Trần Huỳnh Thảo Trâm Trần Ngọc Thanh Trâm Võ Đặng Bảo Trâm Ngô Huyền Trân Ngô Ngọc Bảo Trân Nguyễn Bảo Trân Nguyễn Đỗ Bảo Trân Phạm Quãng Bảo Trân Trần Huỳnh Bảo Trân Trần Thiện Thiên Trân Võ Mỹ Trân Võ Thụy Huỳnh Trân Phạm Hải Triều Trà Quốc Triều Cao Hoàng Minh Triết Ngô Quang Triết Nguyễn Văn Triệu Hồ Huỳnh Mỹ Trinh Hồ Trần Tú Trinh La Tuyết Trinh Lê Thị Mỹ Trinh Lý Kiết Trinh Lý Thị Tú Trinh Nguyễn Phạm Hoàng Trinh Nguyễn Thị Kim Trinh Nguyễn Thị Thùy Trinh Tô Thảo Trinh Trương Huệ Trinh Nguyễn Công Trí Trần Phạm Ngọc Trí Văn Cảnh Trí ngaysinh 15/05/1993 19/12/1993 16/02/1992 15/03/1982 02/07/1992 27/03/1991 05/06/1993 25/01/1992 14/10/1991 09/07/1990 03/10/1992 28/12/1993 19/03/1992 26/03/1990 06/04/1991 18/09/1993 20/11/1993 20/09/1992 07/07/1993 26/06/1993 09/01/1993 27/11/1992 10/10/1991 17/11/1993 16/07/1993 13/04/1993 17/12/1991 08/03/1992 24/12/1983 28/08/1992 09/04/1992 08/08/1991 21/11/1991 31/03/1992 08/04/1992 24/12/1993 02/09/1992 28/02/1991 08/11/1991 24/07/1993 24/08/1990 20/05/1993 26/04/1993 06/02/1993 16/06/1991 08/03/1991 27/03/1993 19/06/1992 15/05/1991 25/01/1990 09/01/1986 10/08/1990 01/02/1993 24/11/1991 VĂN 4 1.5 5 5.5 5 5.5 5 5 3.5 5.5 5.5 5.5 5 3.5 5.5 8 7.5 6 5.5 5.5 V 3.5 4.5 5.5 1.5 6.5 4.5 8.5 6 5.5 3 5.5 4.5 2.5 9 8.5 4.5 9.5 5.5 4 3 5.5 5 2 1.5 5 7 6.5 6.5 4.5 4 3 5.5 6 8.5 5 5.5 6.5 9 9 4 7 5 6.5 6.5 3.5 4 4.5 6 6 5 5.5 4 4.5 6 6.5 7.5 9 8 2.5 6 3.5 7.5 5 4 7.5 8 3 6.5 7 4.5 5.5 5.5 4 4 4 4.5 4.5 4.5 4.5 6 2.5 7 4 6.5 8.5 5 4.5 5 5.5 5 5.5 5.5 V 1 6 5.5 4.5 5.5 5 5.5 5.5 5 5 2 4 2.5 5.5 5 7.5 3.5 0.5 6 7 7.5 3.5 4.5 2.5 5 6 6.5 4.5 4 4 3.5 6 4 5 10 9 9.5 5 7 8 5.5 4.5 4.5 7 7 4.5 5 4.5 3 4.5 6.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 4 4 7 5 4 4 5.5 7.5 6.5 5 6 3 4 4.

5 5 V 3.5 3.5 5 4 5.5 5 2 3.5 5.5 4.5 3 2.5 8 6 7.5 5.5 10 5.5 7 4 3 4 4.5 3 4.5 5 3.5 5 5 6.5 7 3 6 3.5 3.5 3.5 4.5 5.5 5 3.5 6 4 5 6.5 7 5 5.5 5.5 4 4 4.5 6.5 8 8 8 7.5 3.5 V V 7 5 5.5 4 V V V V V V V 3 5 4.5 5 4.5 5 4 6 5 5.5 5 6 4 5.5 5 5.5 5 1.5 4 3 4.5 5.5 6.5 4 4.5 4 6 6 6.5 5 6 6.5 7 8 7.5 4.5 2 1.5 4 7.5 3 5.5 5.5 7.5 2 V 2 1.5 8.5 7.5 5 5.5 3.5 7 6.5 3 5 6 2 2 3 3.5 7.5 5 7 6 5.5 8.5 8.5 4.5 7.5 3.5 5.5 V V V V V 6.5 5 5 6 3 3.5 5.5 4 5 6 2.5 1.5 7 4.5 4.5 7 2.5 4 4 5.5 3 4.5 6 6.5 2 2.5 8.5 5 7.5 5 6.5 6 5 5 5.5 5 3.5 .5 6 5 6.5 6 5.5 4 4.5 5 4 4.5 3.5 5.5 2.5 4.5 4.5 V 6 5.5 6.5 9 7.5 6.5 1 3 1.5 5 4.5 4 7.5 5.5 4 4 7.5 1 4.5 3 3.5 4.5 2.5 7 3.5 3.5 7 3 6 7.5 2 5 3.5 4 4.5 3.5 5.5 5 4 7 4.5 6.5 6.5 2 7 8 5.5 2 5 5 6.5 7.5 2 5.5 7.5 6.5 2.5 6 4 6.5 4.5 7.5 7.SBD 230960 230961 230962 230963 230964 230965 230966 230967 230968 230969 230970 230971 230972 230973 230974 230975 230976 230977 230978 230979 230980 230981 230982 230983 230984 230985 230986 230987 230988 230989 230990 230991 230992 230993 230994 230995 230996 230997 230998 230999 231000 231001 231002 231003 231004 231005 231006 231007 231008 231009 231010 231011 231012 231013 Họ và Tên Đặng Kim Trọng Ngô Minh Trọng Nguyễn Đức Trọng Nguyễn Hoàng Trọng Trần Minh Trọng Đặng Hoàng Trung Huỳnh Hùng Trung Lý Trí Trung Nguyễn Việt Trung Trương Thành Trung Đào Khánh Trúc Lê Thị Thanh Trúc Nguyễn Ngọc Mai Trúc Nguyễn Thị Thanh Trúc Phạm Thị Thanh Trúc Trần Thị Thanh Trúc Võ Thanh Trúc Nguyễn Ngọc Lê Anh Trương Tiên Thư Thanh Trương Lê Quang Trường Nguyễn Ngọc Trường Đoàn Anh Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Hữu Tuấn Ngô Ngọc Tuấn Nguyễn Hữu Tuấn Nguyễn Văn Tuấn Phạm Trần Thanh Tuấn Trần Quốc Tuấn Trương Minh Tuấn Võ Ngọc Tuấn Vũ Anh Tuấn Vũ Mạnh Tuấn Hồ Thị Thanh Tuyền Nguyễn Phước Thanh Tuyền Phan Phước Thanh Tuyền Phạm Thị Thanh Tuyền Vũ Ngọc Tuyền Hoàng Việt Tuyến Đặng Tuyết Hồ Thị Tuyết Huỳnh Thị Ngọc Tuyết Lý Hoa Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Thanh Tùng Phạm Thanh Tùng Cao Hoàng Tú Đào Ngọc Cẩm Tú Huỳnh Phương Tú Mai Tuấn Tú Ngô Trần Cẩm Tú Nguyễn Thanh Tú Phan Lưu Cẩm Tú ngaysinh 15/09/1988 13/03/1985 27/07/1993 16/11/1991 06/06/1979 12/10/1985 13/07/1990 08/02/1988 22/09/1993 06/10/1993 08/09/1993 03/10/1983 24/11/1993 08/05/1993 07/01/1992 21/08/1992 14/11/1991 02/12/1990 22/02/1987 16/08/1986 29/06/1992 06/07/1985 24/04/1990 06/11/1990 20/02/1993 24/12/1993 09/08/1990 26/03/1993 10/08/1988 20/09/1989 06/08/1990 18/07/1990 20/09/1991 20/06/1992 26/09/1993 08/11/1993 02/07/1993 28/11/1993 28/02/1983 03/05/1989 02/07/1992 14/03/1992 24/02/1992 10/03/1992 30/09/1989 17/08/1989 03/11/1993 14/05/1990 12/03/1990 15/08/1993 12/02/1990 21/01/1993 09/04/1990 08/05/1993 VĂN 2 3 5 4 6 V 3.5 4.5 7.5 8 7 4 5 5.5 6 1.5 3.5 6 7 5 2.5 7 5.5 1 4.5 4 1.5 3 5 7 5 4 5 5.5 5 6.5 0.5 6 5.5 4 5 6.5 6.5 V 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 6 6.5 5 7.5 7 7.5 3.5 4 3 3.5 2.5 5.

5 4 4.5 6 4.5 7 6.5 4 6 6.5 6.5 6 4.5 5 5 5.5 6 6.5 3.5 2.5 6 V 4 3.5 4.5 7 8 7.5 5 3.5 2 3 4 5 3 V 3.5 4.5 8 7 6 9.5 7.5 5.5 5.5 1.5 V V 7 6 7 9 6 5 5 5.5 9 2.5 6.5 V 6 .5 6 5.SBD 231014 231015 231016 231017 231018 231019 231020 231021 231022 231023 231024 231025 231026 231027 231028 231029 231030 231031 231032 231033 231034 231035 231036 231037 231038 231039 231040 231041 231042 231043 231044 231045 231046 231047 231048 231049 231050 231051 231052 231053 231054 231055 231056 231057 231058 231059 231060 231061 231062 231063 231064 231065 231066 231067 Họ và Tên Trần Anh Tú Trần Quang Minh Tú Lương Niệm Từ Lê Thị Ngọc Tứ Hàng Thiên Tự Đỗ Thị Phương Uyên Nguyễn Phương Thảo Uyên Nguyễn Thị út Trương Văn ủy Phan Ngọc Vàng Diệp Bội Văn Lương Gia Văn Lưu Tử Văn Cao Thị Bích Vân Đặng Bội Vân Đỗ Thị Ngọc Vân Huỳnh Thanh Vân Lương Tuyết Vân Nguyễn Phạm Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Tuyết Vân Xuân Thúy Vân Hà La Vi Nguyễn Thạch Hoài Vi Thi Nhâm Thúy Vi Võ Thị Tường Vi Đặng Quốc Việt Huỳnh Quốc Việt Nguyễn Hồng Việt Phan Thế Việt Thái Hoàng Việt Du Hưng Vinh Đặng Quang Vinh Giang Chấn Vinh Hà Chí Vinh Huỳnh Khánh Vinh Lâm Quốc Vinh Lê Quang Vinh Nguyễn Ngọc Vinh Nguyễn Thế Vinh Quách Chí Vinh Tạ Kim Vinh Trần Thanh Vinh Vũ Đình Quang Vinh Tiết Phước Vĩ Nguyễn Hữu Vọng Âu Ngọc Vui Đỗ Quang Vũ Hồ Thanh Vũ Nguyễn Huỳnh Tuấn Vũ Phạm Tấn Vũ Lâm Thiên Vương Châu Phúc Vy ngaysinh 09/04/1992 16/04/1991 12/04/1990 01/05/1990 28/10/1991 20/09/1992 12/12/1993 23/10/1993 18/12/1990 27/05/1992 08/09/1990 02/07/1993 13/12/1993 17/03/1993 16/03/1991 03/12/1990 10/09/1993 14/04/1993 26/04/1992 11/04/1993 28/06/1978 02/12/1991 04/06/1993 26/10/1986 17/08/1993 30/01/1992 23/06/1993 17/12/1991 07/07/1989 02/04/1993 02/08/1984 18/10/1992 25/04/1993 26/09/1992 29/10/1993 22/11/1993 29/11/1993 19/11/1992 26/05/1990 26/06/1992 10/05/1987 06/10/1992 14/12/1988 25/02/1991 03/02/1993 10/12/1988 10/03/1992 10/05/1992 19/04/1993 02/02/1987 25/10/1991 26/12/1993 18/02/1993 12/12/1992 VĂN 5.5 7 6 7.5 10 4.5 5.5 4.5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 3.5 6 6.5 7 6.5 5.5 7 8.5 4.5 5 3.5 4 6.5 5 6 5 4.5 4 4.5 5 5.5 3 5.5 8 5.5 6.5 6 4 5 6 3.5 7 7.5 5 1.5 2.5 3 V 6 5 5.5 V 4 4.5 7.5 V 1.5 10 4 3 4.5 3.5 8 9 5 7.5 2 4.5 5 4 4.5 7 5.5 6 6 4 4.5 2.5 5.5 5.5 3.5 7.5 6.5 5.5 5.5 7 6 10 3 5 6 6.5 6 6 6 5 5.5 5.5 4 7 5.5 2.5 5 2.5 6.5 5.5 4 4.5 9 4 7 6 6 7 5 4 6.5 4 7 6 3.5 5.5 5.5 4.5 5 4.5 2.5 6 4 7 5.5 5 6.5 7.5 5 5.5 1.5 5 6 5.5 6 5 7 8 8.5 5.5 7.5 6.5 6 6 8 8 5.5 7.5 1 4.5 5 5.5 2 4 2 6 4 6.5 4.5 5.5 5.5 6 6 7.5 5 5.5 6 6.5 5 4.5 6 5 9 4.5 7.5 8.5 5 7 4 2.5 6 3.5 8.5 8 3 6.5 6 7 6 4 6.5 5 5 7 3 6 5 6 6.5 6 5 6.5 6.5 5.5 4 5 4.5 6 4.5 4.5 6.5 6.5 5 6 4.5 6.5 4.5 5 7 3 2.5 3 6.5 5.5 6.5 5.5 2.5 5 2 5.5 5 5 6 4.5 0 2.5 5 4.5 3 6.5 5 4 5 4.5 6 3.5 3.5 7 5.5 4.5 2.5 8 5.5 6 4 7.

5 V 3 5 V 3.5 2 3.5 5 6 7 V V V V V 5.5 8.5 6 2.5 6.5 6.5 0.5 5 6 4.5 4 4.5 5.5 3.5 V 6 6.5 6 3 2.5 6 6 6.5 8.5 7 4 3.5 3.5 5 7 6 7.5 5.5 6.5 8.5 7 8.5 6 2 7 6.5 V 5.5 5.5 2 4 3.5 6.5 3.5 6.5 4.5 8 5 8 7 5 6.5 V LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 7 6 5 6 7.5 5 2 6 2.5 3.5 3.5 6 6 5.5 7 6 8 7 5 4.5 V 4.5 5 1.5 4 3 8.5 7.5 7.5 8 4.5 5 4.5 3.5 6.5 1 4.5 7.5 7 6.5 5.5 6.5 3.5 3.5 5 3.5 3.5 7.5 4 0.5 V 5.5 5 5.5 V 5.5 6 4 8.5 5.5 V V V V V 3 3.5 3 4.5 2 4 4.5 3.5 8 5.5 5 6 7.5 3.5 5.5 6 5 6 5.5 5.5 6.5 6.5 7.5 5 5.5 5.5 6.5 5 7.5 V V 1 5 1.5 8 3 5 6.5 2 2.5 6.5 6 5 7 6.5 5 6 2.5 2 4.5 5 V 5 5.5 7 5.5 6 3.5 5.5 2.5 5.5 5.5 V V V V V V 3.5 5.5 6 4.5 5 5 4.5 6 4.5 5.5 9 4.5 5 7 8.5 7 7.5 8 9.5 3.5 2.5 4.5 5 3 3.5 3.5 3 4 5.5 5.5 4 3 5 5 3 1 V V V V V .5 7 6 6 7 4.5 6 6 4.5 4.5 2.5 2.5 8.5 4.5 V 6 5.5 5 1.5 5 5 7 9 3 1.5 4 V V 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 0.5 5.5 1 5 9 5.5 3 5.5 5 7 3.5 6 7.5 5 5.5 5 4 5.5 4.5 4.SBD 231068 231069 231070 231071 231072 231073 231074 231075 231076 231077 231078 231079 231080 231081 231082 231083 231084 231085 231086 231087 231088 231090 231091 231092 231093 231094 231095 231096 231097 240001 240002 240003 240004 240005 240006 240007 240008 240009 240010 240011 240012 240013 240014 240015 240016 240017 240018 240019 240020 240021 240022 240023 240024 240025 Họ và Tên Khương Thục Vy Lê Thị Phương Vy Lý Thanh Vy Nguyễn Thúy Vy Dương Nguyễn Ngọc Xuân Huỳnh Quang Xuân Nguyễn Thị Xuân Nguyễn Thị Kim Xuân Nguyễn Thị Mỹ Xuân Nguyễn Thị Thanh Xuân Phạm Thị Chúc Xuân Lê Vĩnh Xuyên Nguyễn Thị Kim Xuyến Vương Nguyễn Kim Xuyến Hà Vũ Như Yên Diệp Yến Đoàn Ngọc Phương Yến Hồ Hoàng Kim Yến Huỳnh Kim Yến Lê Bích Yến Lý Thị Mỹ Yến Nguyễn Thị Bảo Yến Nguyễn Thị Ngọc Yến Trần Ngọc Yến Trần Phi Yến Từ Ngọc Yến Vũ Thị Hoàng Yến Lưu Ngọc ý Nguyễn Thị Như ý Trần Bình An Bồ Đăng Anh Lăng Vân Anh Ngô Thị Hoàng Anh Nguyễn Thị Vân Anh Nguyễn Tuấn Anh Phạm Quỳnh Vân Anh Phạm Tuấn Anh Trần Phạm Hoàng Anh Lâm Ngọc ái Dương Hoàng Ân Nguyễn Thị Ân Dương Hoài Bảo Hỷ Chí Bảo Nguyễn Huỳnh Bảo Hồ Vũ Bằng Lâm Xuân Bình Nguyễn Quang Bình Nguyễn Thị Mỹ Bình Phan Nhật Bình Phạm Công Bình Phạm Quốc Bình Phương Hữu Bình Nguyễn Văn Bước Phó Mỹ Bửu ngaysinh 07/08/1991 19/10/1993 17/11/1993 19/06/1992 17/12/1991 02/03/1992 19/07/1992 11/08/1992 01/01/1990 22/01/1993 06/10/1987 10/12/1993 30/12/1991 24/06/1989 15/06/1982 13/02/1991 14/12/1992 27/11/1993 26/09/1991 26/04/1992 29/04/1993 19/05/1992 16/03/1990 10/09/1991 04/05/1991 17/06/1988 25/09/1992 24/03/1992 22/02/1993 24/09/1987 20/10/1989 24/01/1988 12/08/1992 27/06/1989 26/06/1993 02/05/1992 01/02/1990 04/09/1991 28/06/1991 23/03/1983 10/03/1992 31/05/1989 05/04/1993 02/06/1989 25/02/1984 31/05/1993 11/01/1988 30/04/1991 16/10/1986 15/10/1984 28/03/1990 30/10/1980 19/06/1993 11/02/1989 VĂN 7 7 7 7 5 6 3.5 5.5 5 4.5 5 4.5 5 5.5 2.5 4 4 5 2 4.5 5.5 7 6.5 3.

5 4 5 1.5 6.5 3.5 7.5 4.5 5.5 8.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 5.5 V 5.5 4.5 3.5 8.5 V V V V V 4 4 4 1 2 3.5 5.5 5 6 2 6.5 5 2.5 6.5 5.5 4 6 4.5 6 5.5 6 5 5 5.5 V 7 4.5 2.5 3 2 3 0.5 7.5 4.5 5.5 8 4 6.5 3.5 5 5 2 3 4 2.5 3 4 4 1.5 4 6.5 6.5 7 9 4 5 4 5.5 5 8 3.5 5 5.5 7.5 7.5 6.5 4.5 5.5 4.5 5 5.SBD 240026 240027 240028 240029 240030 240031 240032 240033 240034 240035 240036 240037 240038 240039 240040 240041 240042 240043 240044 240045 240046 240047 240048 240049 240050 240051 240052 240053 240054 240055 240056 240057 240058 240059 240060 240061 240062 240063 240064 240065 240066 240067 240068 240069 240070 240071 240072 240073 240074 240075 240076 240077 240078 240079 Họ và Tên Nguyễn Phúc Nhã Ca Thái Ngọc Phùng Chân Lữ Cao Chấn Huỳnh Thị Kim Chi Huỳnh Thị Liên Chi Huỳnh Thị Trúc Chi Nguyễn Thị Kim Chi Thông Thanh Mộng Chi Triệu Mỹ Chi Đỗ Trọng Chính Lê Thị Kim Chung Nguyễn Minh Công Trần Ngọc Công Lưu Tuyết Cơ Huỳnh Thị Kim Cương Bùi Duy Quốc Cường Hứa Trịnh Cường Thái Quốc Cường Trương Tấn Cường Nguyễn Hữu Danh Phan Văn Dân Nguyễn Hoàng An Di Nguyễn Thị Diên Duyên Thị Hồng Diễm Lê Thị Thúy Diễm Nguyễn Hồng Diễm Lữ Thị Ngọc Diệu Trương Quyền Diệu Thái Quế Dinh Nguyễn Thị Ngọc Dung Phạm Thị Mỹ Dung Trương Lệ Dung Đỗ Thành Duy Nguyễn Hữu Duy Lê Thị Duyên Đào Chí Dũng Bùi Khánh Dương Lê Thị Thùy Dương Nguyễn Thị Thùy Dương Phan Quốc Dương Chu Thị Đào Hoàng Thị Anh Đào Nguyễn Ngọc Xuân Đào Nguyễn Thị Đào Trần Thị Hồng Đào Nguyễn Văn Đạt Trần Quang Đạt Lại Đình Đặng Nguyễn Hồng Điệp Bùi Công Định Phạm Thị Định Lê Ngọc Đông Văn Tân Đông Võ Văn Được ngaysinh 18/09/1994 26/02/1990 06/02/1989 08/10/1991 16/05/1989 21/09/1992 02/11/1992 03/04/1991 03/06/1991 11/08/1963 28/09/1987 24/08/1991 01/04/1992 15/12/1988 15/11/1989 05/10/1992 11/09/1986 23/07/1990 28/09/1992 28/01/1992 26/05/1993 10/05/1986 20/02/1991 29/05/1991 29/03/1990 13/10/1993 25/09/1990 15/04/1991 13/08/1988 27/05/1990 06/09/1993 05/05/1989 11/12/1991 02/02/1991 03/09/1993 11/06/1984 03/06/1987 26/01/1993 24/12/1991 31/08/1992 14/08/1988 27/03/1988 02/05/1992 05/09/1988 1973 22/06/1991 11/03/1991 19/04/1992 16/08/1993 01/06/1991 12/03/1987 19/06/1992 01/03/1991 20/07/1990 VĂN 3.5 4.5 8 6.5 5 4 5.5 5.5 5 5.5 3.5 V 4 5 5 4.5 4.5 6 5 3 1 5 5.5 V 3 2.5 7.5 0 5 5 6 2.5 2.5 V 3.5 6.5 5 2 4.5 3.5 5 6.5 4 5 5 5 4.5 3 3.5 5.5 5 8.5 4 6 4 1 2 4.5 4.5 5.5 7 7.5 4 5 5 4 6.5 7 4 3 9 5 6.5 7 3 3 6 4.5 7.5 6.5 3.5 6 4 6 3 2.5 6 6 8.5 4.5 8 9 6.5 4 5.5 7.5 2.5 5 4.5 5 4.5 5.5 5 6.5 6 V V V V V V 2 5 4 V 3.5 2.5 7 8.5 5 6 6.5 6 4.5 4 6 4.5 1 4 7 4 1 5.5 3.5 5.5 7 5.5 1.5 4.5 4 5 5.5 6 6 4 3.5 7.5 6.5 1 7 4.5 7 7 6.5 5 1 7 4 6 6 4.5 5.5 1 7 5 5 5.5 4 3.5 2.5 V 3.5 3.5 4.5 5.5 3.5 4.5 3.5 4 4.5 5.5 5.5 5.5 4 0.5 4.5 7.5 V .5 2.5 5 6.5 1.5 3 0.5 5.5 5 4.5 5.5 4 6.5 5 2 5 3.5 3.5 5 5.5 3 5 V V 5 3 4.5 4 4.5 7 5.5 6.5 6 6 4 4 7 7 2.5 3.5 6 3.5 V V 3.

5 4.5 5.5 6 5.5 6 6 4 3.5 V 5 2.5 4.5 3.5 4.5 9 7.5 6 5.5 5 5.5 5 6 4 3.5 3 3.5 4.5 4 3.5 9 7.5 3 4 4 4.5 6 6 5 7 4.5 4 1 2 3 5.5 4.5 6.5 4.5 7 5.5 6.5 4.5 2 4.5 3 4.5 6.5 0.5 5 4 3 7.5 3 3.5 3 6.5 6 6 7 5.5 2.5 4.5 7.5 5.5 0 2 5 5 3 1.5 3 V 4 5.5 V 5 5.5 5.5 4 3 2.5 5.5 8.5 4 3.5 5 1.5 5 4.5 7 6 8 4.5 6.5 7 6.5 3.5 7 4.5 3 3.5 6 5 7.5 5 3.5 4.5 0.5 5.5 6.5 3 3.5 1 3 6 8 7.5 3.5 4.5 5 2 8 6.5 0.5 5 7 6 6 4.5 5.5 3 3.5 5.5 4 5 4 5 6.5 V 5.5 4.5 6.5 9.5 7 7.5 4 3.5 5.5 5 4 3 1 8 5.5 5 4 3.5 5 3 3 3.SBD 240080 240081 240082 240083 240084 240085 240086 240087 240088 240089 240090 240091 240092 240093 240094 240095 240096 240097 240098 240099 240100 240101 240102 240103 240104 240105 240106 240107 240108 240109 240110 240111 240112 240113 240114 240115 240116 240117 240118 240119 240120 240121 240122 240123 240124 240125 240126 240127 240128 240129 240130 240131 240132 240133 Họ và Tên Đỗ Phước Đức Nguyễn Hữu Đức Tăng Cẩn Đức Huỳnh Kim Gái Nguyễn Thị Giang Nguyễn Thị Mỹ Giang Tống Giang Cao Thị Huỳnh Giao Đinh Văn Giàu Hồ Võ Ngọc Giàu Lê Thị Ngọc Giàu Trần Thị Ngọc Giàu Hồ Văn Giên Trần Thị Cẩm Giêng Lưu Thị Ngọc Hà Nguyễn Thị Ngọc Hà Nguyễn Thị Thu Hà Trần Thị Thu Hà Trần Thu Hà Giang Trí Hào Lưu Gia Hào Hoàng Duy Hải Nguyễn Thanh Hải Đinh Thị Hồng Hạnh Thái Ngọc Hạnh Trương Mỹ Hạnh Đoàn Ngọc Thiên Hằng Nguyễn Thị Cẩm Hằng Nguyễn Thị Thanh Hằng Nguyễn Tuyết Hằng Phan Thị Hằng Phan Thị Như Hằng Phạm Thị Thúy Hằng Phạm Thúy Hằng Nguyễn Ngọc Hân Trần Ngọc Hân Nguyễn Phúc Hậu Nguyễn Thị Hậu Nguyễn Văn Hậu Tô Phan Nhân Hậu Nguyễn Quang Hiền Nguyễn Thanh Hiền Nguyễn Thị Hiền Phạm Thị Thu Hiền Tào Đức Hiền Kiều Thị Phương Hiếu Lê Văn Hiếu Nguyễn Trần Minh Hiếu Nguyễn Trọng Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Phan Trọng Hiếu Phạm Chí Hiếu Trần Trung Hiếu Nguyễn Huỳnh Thế Hiển ngaysinh 24/12/1992 25/03/1990 29/06/1989 1989 21/12/1989 01/01/1985 26/11/1990 22/09/1990 30/09/1992 05/10/1992 04/08/1988 23/08/1990 01/08/1991 15/03/1988 23/10/1989 29/10/1964 24/06/1992 14/08/1988 13/03/1986 30/10/1992 14/12/1991 14/01/1992 01/04/1990 15/09/1989 02/03/1993 04/06/1988 08/10/1992 24/03/1992 23/12/1992 14/03/1981 10/11/1990 23/09/1992 24/11/1990 30/09/1985 03/07/1991 06/07/1992 09/11/1989 12/04/1991 12/10/1991 15/10/1988 19/03/1990 13/12/1991 26/08/1988 14/01/1992 08/07/1993 20/12/1990 30/12/1987 28/02/1990 05/01/1991 11/01/1992 21/05/1988 23/01/1987 12/09/1990 25/08/1990 VĂN 3.5 2.5 6 4 V V 4 4.5 5 2 7 5 7.5 3.5 5 6 5.5 3 8 7 5.5 4 4.5 4 6 2 4.5 4 4 4 1.5 7.5 6.5 4 3.5 2 5 4.5 3.5 6 6.5 6.5 4.5 7 4.5 5.5 5 3.5 5 4 7.5 8.5 4 2 4.5 3.5 5.5 4.5 5 3 4.5 5 3.5 6.5 6.5 .5 3 5 8.5 5.5 6.5 7.5 3.5 4 4.5 1.5 3.5 8 3.5 5.5 5 4.5 7 4.5 0.5 4 6 2.5 6.5 7.5 1.5 3.5 5 4 6 4 4.5 6 5 2.5 5 3.5 6 6 7 6 6 5 2.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 7 6 6 8 5.5 3 4 6 6 7 9 6 V V V V V 5 5 5.5 3.5 3.5 2 5 6 1.5 2.5 5.5 5.5 8 9.5 6.5 1 6 4.5 6 5 6 3 5.5 5 6 4.5 5.

5 3.5 4 0.5 4 5.5 5 5.5 1.5 6 7 5.5 3 4 3.5 3.5 3 2.5 6 4.5 3 4.5 3 3 5 3.5 4.5 3.5 3 5 5.5 3 3 3.5 4.5 3.5 4.5 5 8.5 3 3.5 4.5 5.5 7 5 6 2.5 3 7 4.5 2.5 5 2.5 V 4 2 2.5 7 3 5 5 3 2.5 8 6 6 2 6 7.5 6 V 4.5 4 3.5 2.5 6 3.5 5 4.5 3.5 6 5.5 6.5 1 4.5 4 6 4.5 1 5 4 4.5 4 2.5 4.5 5.5 1 4.5 5.5 4 5 3.5 2 7.5 9 7 8 3 7.5 V 2.5 2.5 1.5 5 2.5 5 3 4 V 7 V V 3.5 7 5.5 0.5 3.5 4.5 4.SBD 240134 240135 240136 240137 240138 240139 240140 240141 240142 240143 240144 240145 240146 240147 240148 240149 240150 240151 240152 240153 240154 240155 240156 240157 240158 240159 240160 240161 240162 240163 240164 240165 240166 240167 240168 240169 240170 240171 240172 240173 240174 240175 240176 240177 240178 240179 240180 240181 240182 240183 240184 240185 240186 240187 Họ và Tên Nguyễn Hồng Hiệp Lương Thị Mộng Hoa Lê Minh Hoàng Nguyễn Minh Hoàng Nguyễn Thanh Hoàng Trần Thanh Hoàng Đỗ Thanh Hòa Lê Thị Hòa Nguyễn Nhật Hòa Đỗ Thị Thu Hồng Nguyễn Thị Cẩm Hồng Nguyễn Thị Thu Hồng Du Hồng Huân La Tú Huệ Lã Thị Huệ Nguyễn Thị Huệ Nguyễn Thị Minh Huệ Trần Bích Huệ Nguyễn Bảo Huy Trần Huy Trần Nguyễn Quốc Huy Tương Quốc Huy Lâm Ngọc Huyền Nguyễn Thị Ngọc Huyền Quách Mỹ Huyền Trần Thị Ngọc Huyền Lý Huỳnh Nguyễn Phi Hùng Nguyễn Văn Hùng Văn Quốc Hùng Võ Thanh Hưng Võ Trung Hưng Lê Thanh Hương Liêu Quí Hương Nguyễn Thị Xuân Hương Trần Thị Thu Hương Võ Thị Tuyết Hương Trần Văn Hững Phòng Toàn Hữu Trần Phi Khánh Ong Kim Khải Huỳnh Anh Khoa Lê Anh Khoa Lý Đăng Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Hùng Khôi Nguyễn Hữu Khương Đặng Minh Kiên Trần Thị Kiều Hứa Vĩ Kiến Lư Học Kiến Dương Chấn Kiệt Từ Quảng Kiệt Phạm Thị Thu Lan ngaysinh 05/05/1984 01/05/1991 22/05/1991 09/08/1992 08/12/1979 24/05/1988 30/09/1991 01/10/1985 26/10/1987 17/09/1993 12/07/1992 14/11/1991 04/05/1990 07/08/1982 23/03/1992 24/06/1989 29/11/1993 10/08/1987 20/08/1987 11/04/1992 13/01/1992 01/05/1991 11/03/1990 10/07/1993 21/09/1993 14/09/1992 14/10/1991 08/11/1993 24/10/1991 03/07/1983 15/11/1991 20/07/1984 19/09/1991 02/05/1977 26/03/1992 10/12/1993 07/06/1988 1989 06/04/1991 16/06/1987 16/08/1989 22/11/1984 16/04/1992 22/11/1991 15/08/1987 01/08/1991 14/03/1992 07/06/1992 12/04/1992 09/08/1992 09/02/1992 02/02/1990 09/06/1992 23/03/1992 VĂN 4 6 4 1.5 3.5 1 7 6 4 5 3 5 9 7 9.5 5 6.5 5.5 4.5 4 3 4 4.5 4.5 5 7 5 5 4.5 5 5 6 4 3.5 5.5 4.5 3 4.5 5.5 4 5.5 3.5 3 5 4 3 3 3.5 6 8.5 4 4 0 2 4.5 1 4.5 V 2.5 7 3 5 5 5 1.5 7 6.5 4 2.5 4 5 3.5 3.5 7 2.5 4 5.5 6.5 4.5 4.5 8.5 7 4.5 8 7 5 7.5 4.5 3.5 4 6.5 2 3.5 4 5 2.5 6 7 5 4 6 7.5 8.5 5 3 5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 5 3.5 6 5 7 4.5 3.5 4.5 6 5 3.5 4 4.5 5 6 0.5 4.5 6.5 4.5 3 6 4.5 8 5.5 4.5 2 4 3.5 4.5 1.5 4.5 6 5.5 6 6.5 5 4 4.5 5 4.5 V 4 2 5.5 5 6 5.5 5 5.5 5.5 .5 5 6 6.5 7.5 3.5 6 2 4 3.5 0.5 3.5 5.5 4 4 6 3 5 5 5.5 2.5 1.5 2 V 4 3.5 3.5 4.5 4.5 10 6 5 4.5 3.5 6 4.5 4.5 4.5 2.

5 9 5 5 3 4.5 5 3 5 3 6.5 5.5 5.5 5 4 1.5 0.5 4.5 5 1 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 5.5 5 3.5 7 5.5 3 5 4 0.5 2 5 6 6.5 0.5 V 7.5 2 4 4 3.5 7 6 6.5 4.5 1.5 5 6.5 3 7 6.5 6 7 8 5.5 9 7 5 8 8.5 5 6.5 4 1 0.5 5.5 6.5 6 3.5 3.5 8 7 6 7.5 3 6 5.5 3.5 4 3 4 V 3.5 1.5 6.5 6.5 5 4.5 3 4.5 5 6.5 4.5 5 V 5 4 V 3.5 1.5 9.5 7 8 5.5 6 3.5 4.5 3 0.5 4.5 1 5 7 6 3 4 4.5 5 2.5 4.5 3 4 6.5 5 3 2 4 7 4.5 7 9.5 8 3 4.5 4.5 4 5 3.5 7 6 10 5 6.5 5 5.5 5 6 3.5 5.5 5.5 2.5 6 6 7 6.5 4.5 5 5 5.5 4 5.5 7 5.5 V 5.5 9 7 8 9 7 2.5 4 4.5 3 2.5 6 2.5 2 4 2.5 1.5 4.5 3.5 4.5 0.5 1.5 3.5 6.5 3 6 3.5 6.5 6.5 6 5 V V 3.5 2 7.5 4.5 4 5 2 4.5 4.5 6.5 4 6.5 3.5 5 3 4 4 V 6.5 6.5 3 7.SBD 240188 240189 240190 240191 240192 240193 240194 240195 240196 240197 240198 240199 240200 240201 240202 240203 240204 240205 240206 240207 240208 240209 240210 240211 240212 240213 240214 240215 240216 240217 240218 240219 240220 240221 240222 240223 240224 240225 240226 240227 240228 240229 240230 240231 240232 240233 240234 240235 240236 240237 240238 240239 240240 240241 Họ và Tên Quách Thị Ngọc Lan Bùi Thị Cẩm Lài Phạm Thị Láng Trần Tự Lại Phạm Thị Mỹ Lăm Hà Khả Lâm Huỳnh Vũ Lâm Lý Quốc Lâm Võ Thành Lễ Tăng Mỹ Lệ Chung Tấn Liêm Hồ Quan Liêm Trần Thanh Liêm Giang Phi Liên Lưu Thị Mai Liên Nguyễn Thị Liên Nguyễn Thị Hồng Liên Trần Mai Liên Trần Thị Bích Liên Châu Mỹ Linh Lê Đặng Hoàng Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Trần Thị Mỹ Linh Võ Thụy Khánh Linh Đào Xuân Lịch Lê Thị Kim Loan Trần Phạm Cẩm Loan Châu Thành Long Hồ Khắc Long Nguyễn Vũ Khoa Long Tô Phi Long Trần Phi Long Hồ Thị Lời Huỳnh Tấn Lợi Lương Văn Lợi Nguyễn Văn Lợi Tống Thuận Lợi Tất Diêm Luân Lê Văn Lực Nguyễn Tấn Lực Lê Thị Ly Huỳnh Thị Tuyết Mai Lê Thị Bạch Mai Lương Thị Ngọc Mai Nguyễn Thị Thuý Mai Đoàn Văn Minh Lê Huy Minh Diệp Tiểu My Lai Phụng My Lê Thị Diễm My Nguyễn Thị Họa My Nguyễn Thị Huyền My La Thanh Nam Phạm Trần Nam ngaysinh 05/06/1992 11/02/1989 22/07/1992 12/10/1986 03/02/1989 02/01/1993 10/02/1989 22/05/1993 17/01/1999 26/07/1993 14/09/1990 01/01/1977 29/10/1991 05/06/1992 01/01/1991 15/06/1989 10/07/1992 07/05/1991 04/12/1990 14/07/1993 24/09/1990 15/11/1988 11/03/1984 19/11/1987 10/10/1988 03/03/1969 05/04/1992 28/11/1990 09/04/1985 23/03/1993 13/10/1990 21/10/1990 12/04/1966 15/04/1992 20/01/1981 26/11/1981 23/01/1992 29/03/1992 08/07/1991 05/04/1981 06/04/1989 23/01/1992 07/12/1990 18/07/1987 06/09/1989 26/08/1991 26/06/1991 16/06/1993 17/03/1993 27/12/1991 09/06/1988 14/10/1994 26/08/1992 18/07/1992 VĂN 4 6.5 7 6.5 6 8 3 5.5 3 4 4.5 4 2 4.5 1 6.5 5.5 5.5 4.5 6 7 3 4.5 7 4 3.5 5.5 .5 2.5 3 0.5 4.5 7 6 2 4.5 4 0.5 4 2.5 4.5 4 5.5 5.5 7 6 3 6 5.5 4 4.5 3.5 4.5 3 4 5.5 6.5 6 3.5 2 5 7 5.5 4.5 9 7 7.5 3.5 5.5 6 6.5 7 7.5 6.5 3.5 5.5 5.5 6 5 5 1.5 6 5 3.5 5 5 4 3.5 3.5 6.5 4 4.5 3.5 6.5 5.5 5 3.5 6 4 2.5 9 4 4 5 5.5 8.5 5.

5 6.5 6 5 4 9.5 5.SBD 240242 240243 240244 240245 240246 240247 240248 240249 240250 240251 240252 240253 240254 240255 240256 240257 240258 240259 240260 240261 240262 240263 240264 240265 240266 240267 240268 240269 240270 240271 240272 240273 240274 240275 240276 240277 240278 240279 240280 240281 240282 240283 240284 240285 240286 240287 240288 240289 240290 240291 240292 240293 240294 240295 Họ và Tên Hà Bùi Thị Trang Nga Lê Thị Tuyết Nga Phạm Mộng Tuyết Nga Trần Diệu Nga Đặng Thị Kim Ngân Hồ Thị Kim Ngân Lại Hồng Ngân Phạm Thị Bích Ngân Trần Thái Ngân Trương Mộng Ngân Võ Ngọc Ngân Ngô Mỹ Nghi Huỳnh Võ Phước Nghĩa Nguyễn Đức Nghĩa Nguyễn Chung Nghĩa Nguyễn Văn Nghĩa Đoàn Hoài Ngọc Nguyễn Ngọc Nguyễn Kim Ngọc Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nguyễn Thị Lệ Ngọc Nguyễn Thị Mộng Ngọc Trần Mỹ Ngọc Trần Phú Ngọc Nguyễn Thị Hạnh Nguyên Tô Thị Nguyệt Phạm Thị Ngưng Lại Trần Thanh Nhân Trương Thành Nhân Đặng Thị Kiên Nhẫn Lê Các Sinh Nhật Nguyễn Thành Nhật Nguyễn Thị Nhật Đặng Bội Nhi Nguyễn Ngọc Nhi Quang Lệ Nhi Trần Phương Nhi Trần Thị Thảo Nhi Võ Tuyết Nhi Trang Thị Kim Nho Lại Thị Kiều Nhung Nguyễn Thị Kim Nhung Phạm Thị Hồng Nhung Hồ Hoài Như Lê Bình Như Trần Thị Huỳnh Như Ngô Trần Tiến Nhựt Phạm Thị Trà Hoa Nữ Đỗ Thị Oanh Nguyễn Thị Tường Oanh Phan Thị Oanh Trần Thị Kiều Oanh Trương Ngọc Oanh Nguyễn Hoàng Phát ngaysinh 12/11/1992 01/12/1979 19/12/1991 03/10/1973 01/03/1990 05/03/1982 14/03/1992 18/10/1991 22/04/1991 10/12/1992 16/05/1988 18/01/1989 18/05/1991 24/10/1993 08/08/1990 30/12/1993 08/12/1988 15/01/1990 23/12/1990 12/10/1992 20/07/1990 19/06/1992 16/06/1993 17/10/1991 16/12/1978 22/05/1990 15/08/1989 21/06/1991 17/04/1992 03/11/1981 29/06/1989 12/02/1991 26/08/1993 26/11/1992 07/02/1989 29/12/1984 04/08/1990 13/05/1989 02/04/1991 15/11/1989 05/05/1988 22/11/1979 09/03/1992 19/09/1990 04/10/1987 17/02/1992 20/06/1992 10/03/1992 20/03/1989 29/08/1977 15/03/1992 20/01/1992 06/10/1991 12/03/1991 VĂN 3.5 4.5 3.5 3.5 3.5 5 4 6 4 4.5 1 5.5 5 3.5 6.5 9 7 8 9 6.5 5.5 3 7 5.5 5 4.5 2.5 5 6 V 6 6.5 3 3.5 7.5 8.5 4 6 5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 5 5.5 6 V 5.5 5 4.5 6 6.5 7 7.5 3 4.5 4.5 7 3 5.5 V 4.5 3 2 3 3.5 6 7 7 5.5 6.5 2 4 3 3 7 2.5 3.5 7 4.5 6.5 4 3.5 3.5 9.5 3 5 4 4 4 2 3 5.5 8 4 6 5 V 8 5.5 8 4.5 4.5 2.5 5.5 1.5 7 2.5 4 7.5 5 3.5 3 5 3 1 0.5 8 7 6.5 6 5.5 5.5 4 6 3.5 7.5 7.5 4 5 4 6.5 2.5 3.5 3 6.5 3.5 8.5 4 4.5 5.5 7 3.5 7 2.5 7 5 5 5.5 4.5 5 4 8 4 4 4.5 4.5 4.5 5.5 3 3 2.5 2 6 V 5.5 7.5 0.5 5 2.5 4.5 2.5 8 7 4.5 6.5 V 7 4 6 5 8 5.5 4 5.5 3.5 3 3 0.5 2.5 7.5 6 2.5 7 3 5.5 2.5 3.5 4 5 2 6 2.5 2 3 4 3 3.5 9 4 5 4 4.5 1.5 6.5 5 4.5 0.5 6.5 7 3.5 5 3.5 V 4.5 6 5 6.5 5 4 4 4 5 4 6 6.5 V 5.5 3 5.5 3 5 5 4 5.5 4.5 8 3.5 V 4 5 1.5 4.5 0.5 7 3 2.5 3.5 4.5 5 5 5.5 4 4.5 8.5 5 6 6 5.5 V 6 4.5 3.5 4 4 1.5 4 5.5 5 7 7 8.5 2 5.5 5 V 7.5 .5 V V V V V 3 4.5 3.5 5.5 4.5 4.5 3.5 5.5 6 5 7 6 3 6.5 8 5.5 0.5 2.5 4 4 0.5 1.5 8.5 6.5 5 V 5.5 1.

5 4.5 0.5 6.5 5 6 6 3.5 3.5 5.SBD 240296 240297 240298 240299 240300 240301 240302 240303 240304 240305 240306 240307 240308 240309 240310 240311 240312 240313 240314 240315 240316 240317 240318 240319 240320 240321 240322 240323 240324 240325 240326 240327 240328 240329 240330 240331 240332 240333 240334 240335 240336 240337 240338 240339 240340 240341 240342 240343 240344 240345 240346 240347 240348 240349 Họ và Tên Nguyễn Tấn Phát Nguyễn Tấn Phát Trần Tường Phát La Thục Phân Nguyễn Thanh Phong Nguyễn Thanh Phong Dương Vĩnh Phú Nguyễn Hồng Phú Nguyễn Hữu Phú Nguyễn Thị Mỹ Phú Phan Hoàng Phú Trương Hoàng Phú Lê Thị Hồng Phúc Nguyễn Hữu Phúc Nguyễn Minh Phúc Đinh Mỹ Phụng Đinh Thị Kim Phụng Lê Thị Phụng Nguyễn Thị Kim Phụng Nguyễn Tiến Phụng Đặng Thị Phương Đoàn Thanh Phương Đỗ Anh Phương Hồ Kiều Diễm Phương Lâm Thị Phương Lê Duy Phương Lê Đức Phương Lê Thanh Phương Lê Thị Mỹ Phương Trần Yến Phương Trương Vũ Hoài Phương Võ Hoàng Phương Trần Thị Thu Phường Nguyễn Chu Hoàng Phước Nguyễn Tấn Phước Thạch Bình Phước Nguyễn Thị Phượng Trần Thị Phượng Đỗ Quốc Quân Hồ Thị Xuân Quí Nguyễn Vương Quốc Trần Ngọc Bảo Quyên Lê Ngọc Diễm Quỳnh Dương Tấn Sang Đào Minh Sang Ngô Anh Sang Nguyễn Thanh Sang Nguyễn Thanh Sang Nguyễn Văn Sang Phan Cao Sang Trương Hoàng Sang Trần Thị Sáu Lê Thái Sĩ Tạ Cao Sơn ngaysinh 22/04/1991 20/09/1987 01/08/1990 17/07/1993 11/06/1991 28/09/1989 18/07/1990 26/05/1988 19/09/1990 24/04/1993 26/10/1992 15/10/1990 20/11/1982 14/09/1991 21/04/1992 14/07/1991 07/05/1991 05/09/1976 16/05/1992 06/02/1992 08/09/1991 23/09/1988 09/01/1991 14/06/1988 1991 07/02/1992 08/05/1988 15/04/1992 05/11/1991 01/04/1989 27/11/1992 16/09/1991 20/05/1985 16/11/1989 08/04/1989 25/10/1993 17/05/1993 17/05/1993 16/09/1987 13/12/1993 12/08/1991 26/09/1989 10/12/1993 27/12/1992 30/09/1989 01/01/1991 1988 10/09/1991 01/10/1992 07/07/1982 16/07/1992 04/08/1989 29/09/1985 20/08/1990 VĂN 5 V 5.5 4 3 3 6.5 4.5 8 6.5 7 2.5 3.5 3 5 6.5 V 3 7.5 V 7.5 5 3 5 6.5 5 5.5 2.5 V V V V V V 3 6.5 4 6 4 5 4.5 4 4.5 5.5 5 5.5 V 5.5 5 6 2 4 5 6.5 0.5 5.5 3.5 5 4 3 6 2.5 4.5 5 3.5 3 3 4.5 1.5 2 4.5 5.5 4.5 4 2.5 4 4 0.5 4.5 2 5 5 3 4.5 6.5 6.5 3.5 5.5 4 6 V 6 6 6.5 5.5 1 2 4.5 6 6.5 6 5 2 1 5.5 2 1.5 5 3 5.5 7.5 4.5 V 3 3 2.5 6.5 2.5 5 4 2.5 3.5 4 6 3.5 4.5 1 6 5 3.5 6.5 3 2 3.5 9 6 8.5 6.5 7.5 5 4.5 5 4 4 3 2.5 7.5 7.5 4 5 0.5 5 6.5 7.5 4 7.5 6 2 5 2.5 7 4 3.5 3 3 4.5 V 3 4 V 5.5 4 6 4 3 5 2.5 4.5 7.5 3.5 2.5 5 3.5 3 5 5.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V 6.5 4.5 5.5 7 5 V V V V V V 5 V 4.5 5 5.5 1 5 4.5 V 4 4.5 4 9 4.5 1 1.5 4.5 6 7.5 6 4 5 4.5 6 6 4.5 5 4.5 5 2 1.5 4.5 5.5 5.5 3.5 6 6.5 5.5 V 6 4.5 4.5 9 5 4.5 3 1 1.5 4.5 4.5 5 6.5 5.5 1.5 4.5 6 5 5 3.5 6 4.5 7.5 2.5 4 4 5 5.5 3.5 5 5.5 6.5 V 5 3 4.5 6 2 4.5 3.5 6.5 7 7 6 8.5 1 4 .5 5 6 5 7.5 3.5 3 5 3.5 2.5 V 4.5 3 4.5 4 2.5 4.5 6 4 6 4 V 5 3 6.5 5.5 5 6 2 2.

5 V V V V V 3 6.5 5 3 5.5 1 6 5 V 5.5 3 5 4 3.5 6.5 6 3 4 5 4 5 2.5 7 3.5 5.5 2.5 1 5 6.5 6.5 9 9 3 5 4.5 3.5 4 2 4 0.5 6 6.5 V 4 2.5 3.5 3.5 6 7.5 6.5 4.5 4.5 2 7.5 3 5 1.5 3.5 3.5 4.5 2 6.5 5.5 5 4.5 9.5 5.5 3 5.5 5 5.5 7 2 2 2.5 5 5 2 4 V V 5.5 6 6.5 3 7 6.5 5 5 5.5 4 4 7 5 4.5 0.5 3 3 3 4.5 5 3 6 4.5 0.5 4.5 5 3.5 4.5 2.5 7.5 2.5 2 2.5 5 2.5 5.5 1.5 4.5 V V 3.5 3.5 6.5 4.5 3 3 3.5 1.5 3.5 5 7 5 5.5 2.5 7.5 3.5 4.5 5.5 6.5 V 0 4 4.5 8.5 1.5 4.5 V V 3 6 5.5 5.5 2 6.5 7.5 5 3.5 4.5 3.5 7.5 2 6 7 5.5 3.5 5 6.5 6 7 8 6 3 3.5 5 5.5 4.5 6.5 0.5 6 4 3.5 3.5 3.5 8 3.5 5.5 4.5 4.5 5 4.5 4 5.5 6 7.5 4 3 2.5 6 5.5 8.5 5.5 2.5 3 1.5 5.5 5 5.5 4.5 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 3 0.5 4.5 4 5.5 8 9 3.SBD 240350 240351 240352 240353 240354 240355 240356 240357 240358 240359 240360 240361 240362 240363 240364 240365 240366 240367 240368 240369 240370 240371 240372 240373 240374 240375 240376 240377 240378 240379 240380 240381 240382 240383 240384 240385 240386 240387 240388 240389 240390 240391 240392 240393 240394 240395 240396 240397 240398 240399 240400 240401 240402 240403 Họ và Tên Nguyễn Thị Kim Sương Nguyễn Hữu Tài Nguyễn Võ Ngọc Tài Vi Phát Tài Nguyễn Hoàng Như Tâm Nguyễn Kế Linh Tâm Nguyễn Minh Tâm Nguyễn Minh Tâm Nguyễn Thị Thanh Tâm Phan Thiện Tâm Phạm Thị Tâm Nguyễn Thanh Tân Lý Cao Tây Võ Anh Tấn Võ Văn Tấn Đỗ Văn Thanh Nguyễn Quốc Thanh Phạm Ngọc Thanh Tiết Huy Thanh Võ Tuấn Thanh Dương Duẩn Thành Nguyễn Công Thành Nguyễn Minh Thành Phạm Chí Thành Nguyễn Quốc Thái Trần Ngọc Thái Đặng Thị Thu Thảo Lê Thị Phương Thảo Lê Thị Thu Thảo Mai Thanh Thảo Ngô Thị Thanh Thảo Nguyễn Thị Mai Thảo Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nguyễn Thị Thu Thảo Tăng Ngọc Thảo Trương Thị Ngọc Thảo Trương Thị Thanh Thảo Nguyễn Ngọc Thạch Trần Ngọc Thạch Nguyễn Thị Như Thắm Lâm Văn Thắng Trần Văn Thắng Nguyễn Thị Thi Trần Thị Hoàng Thi Trần Thị Kim Thi Bùi Thị Thiêm Đoàn Phương Thiện Lê Chí Thiện Nguyễn Văn Thiện Phan Minh Thiện Trang Duy Thiện Trần Ngọc Thịnh Mai Văn Thoản Lê Thông ngaysinh 30/08/1988 20/03/1992 28/05/1991 07/10/1991 01/03/1993 30/10/1989 29/03/1991 20/09/1989 22/11/1993 26/04/1993 25/04/1991 14/10/1992 10/06/1989 01/08/1991 13/01/1991 05/08/1990 07/12/1991 28/12/1990 12/01/1991 06/08/1991 31/10/1993 15/05/1989 09/09/1992 12/04/1986 13/10/1989 16/06/1988 07/02/1991 29/10/1991 1990 16/07/1987 01/01/1991 20/10/1991 05/09/1992 02/10/1993 04/07/1992 10/02/1993 14/02/1991 02/12/1993 07/11/1992 19/03/1991 1987 19/10/1989 1990 02/11/1991 13/08/1992 12/07/1992 27/11/1992 06/09/1991 28/02/1991 12/01/1990 16/08/1985 30/04/1981 02/07/1988 11/03/1992 VĂN 7 6 5.5 2 2.5 V 3 3.5 V 3.5 7 4.5 6 1.5 4 4.5 8 2 5 4.5 8 6 4.5 7 6.5 7.5 3 5.5 5.5 6 3.5 5.5 5 4 3 5 3.5 7 6 7 9.5 3 6 5.5 5 3.5 8 5.5 4.5 4 4.5 6 6 6.5 4 5.5 7 3 5.5 3 4.5 3.5 0.5 1 3.5 8.5 3.5 4.5 4.5 4 3 V 3 1 3 3.5 V .5 4.5 4.5 3.5 6 4.5 6.5 3.5 5.5 2.5 2 4.5 6 5 8.5 6.5 7 6.5 2.5 8 4 6 4.5 0.

5 4.5 5.5 3 V 5 4 2.5 6 6.5 4 2 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 6 4.5 3.5 5.5 3.5 1 2.5 6.5 6 5.5 5.5 4 5.5 5 3 3.5 7 4 6.5 8 7 7 8.5 4.5 6.5 1.5 3 3.5 4 4 6 4.5 2 1.5 1.5 7.5 8 6.5 6.5 5 6.5 1.5 5 2 5 5.5 6 8 6.5 4 7 5.5 6 2 2.5 5.5 8.5 2 V 4 3.5 4 3 5 4 0.5 5.5 1 4.5 6 7 5 4.5 5 2 3 3.5 4 1 5 5 5.5 5.5 6 4 6 6 3.SBD 240404 240405 240406 240407 240408 240409 240410 240411 240412 240413 240414 240415 240416 240417 240418 240419 240420 240421 240422 240423 240424 240425 240426 240427 240428 240429 240430 240431 240432 240433 240434 240435 240436 240437 240438 240439 240440 240441 240442 240443 240444 240445 240446 240447 240448 240449 240450 240451 240452 240453 240454 240455 240456 240457 Họ và Tên Nguyễn Hoàng Thông Trần Thuận Thời Lê Thị Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thị Cẩm Thu Nguyễn Thị Minh Thu Cao Ngọc Thuận Hà Thị Thuận Hồ Văn Thuận Nguyễn Minh Thuận Nguyễn Thị Thuận Nguyễn Văn Thuận Nguyễn Trung Thuật Nguyễn Thị Bích Thùy Phan Thị Thanh Thùy Đoàn Thị Ngọc Thúy Lê Thị Thanh Thúy Nguyễn Thị Thanh Thúy Bá Thị Thu Thủy Bùi Thị Minh Thư Đồng Thị Mai Thư Phạm Ngọc Minh Thư Thanh Thị Mỹ Thương Trần Thị Thương Huỳnh Ngọc Thức Nguyễn Thị Thức Giang Mỹ Tiên Nguyễn Kiều Vĩnh Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Phan Quốc Tiến Nguyễn Trung Tín Phan Đắc Tín Quách Tỉnh Võ Quốc Tịnh Phan Quốc Toàn Ngô Công Tồn Đinh Thảo Trang Hà Thị Phương Trang Nguyễn Thị Thiên Trang Nguyễn Song Thanh Trà Đồng Khánh Ngọc Trâm Nguyễn Thị Kim Trâm Phạm Thị Bích Trâm Lê Thị Kiều Trinh Mai Thị Kim Trinh Trần Thị Diểm Trinh Phạm Công Trình Đỗ Thành Trí Nguyễn Minh Trí Nguyễn Minh Trí Nguyễn Minh Trí Phạm Huỳnh Công Trí Nguyễn Linh Trọng Cao Chí Trung ngaysinh 22/11/1993 13/09/1992 03/08/1990 07/10/1990 13/12/1991 26/10/1984 09/12/1989 05/05/1988 27/01/1986 21/12/1991 12/02/1989 1985 15/02/1991 11/08/1988 11/01/1987 12/04/1988 25/06/1992 13/01/1991 13/08/1990 20/10/1990 30/12/1991 24/11/1991 10/08/1990 28/04/1990 10/05/1986 1990 18/04/1992 22/05/1991 09/05/1991 18/09/1991 18/07/1991 28/11/1992 06/06/1993 25/10/1990 03/12/1992 18/06/1987 30/03/1990 12/12/1984 20/12/1991 25/02/1991 18/11/1993 27/08/1986 20/03/1988 13/11/1993 09/08/1989 10/06/1993 07/10/1992 30/05/1992 26/11/1984 30/10/1992 11/11/1990 10/02/1993 23/09/1991 21/08/1986 VĂN 4.5 3.5 3 6 6 5.5 2 2.5 V 8.5 6 4.5 5 7 4 V 3 6.5 6.5 1.5 3.5 V 4 6 4.5 6 6.5 5 7 4 5.5 4 6 6.5 3 7.5 3.5 5.5 7.5 4 2.5 4 3.5 5.5 6.5 0.5 4 3 5 4.5 3.5 4 5 7 5.5 4.5 4 5 3 4.5 5 6 3 3.5 4 3 6.5 6 4 5 2.5 6 4.5 7 3.5 4.5 4.5 3.5 3.5 4 3.5 6.5 6 4 4 5 7.5 6 4 6 3 4.5 4.5 4.5 4 3 5.5 3.5 4 3 3 3.5 V V V V V V V 2.5 2 4 3.5 4.5 7 7 8 6 7 5.5 4.5 0.5 8 7 6.5 4.5 3 .5 2.5 9 4 6 7 6.5 6.5 7 6 5.5 5.5 8 5 6 5 1 7 4.5 4 5 0.5 0.5 3.5 V 2 1.5 4.5 4.5 6 5.5 3.5 4.5 6.5 5 1.5 6.5 5 5 0.5 3.5 4.5 4 2.5 8.5 4.5 0.5 3 4 4 5.5 2.5 4.5 5.5 4 3.5 5 6 6.5 V 6 4 0.5 7.5 6 8 7.5 V 5.5 V 5.5 3 V 6.5 4 4.5 5 4.5 5.5 4 4.5 6 5 V 3.5 1.5 2 6 3 6 5 4 8.5 V 5 4.5 2 6.

5 2 3.5 4 1 3 3.5 6 4.5 3 4 V V 2 6 5 0.5 5.5 4 4.5 6.5 0 3 4 3.5 4.5 1.5 4.5 4 6.5 3.5 1.5 3 4 6 4.5 4.5 2.5 4 4.5 5 4.5 3 4.5 2.5 4 3.5 7 5.5 3.5 3.5 5 V V 3.5 6.5 3.5 9.5 3 5.5 8 6 6 9.5 4.5 5.5 9.5 6 3.5 7 6.5 4 4.5 2.5 1 6.5 2 6.5 2.5 4 2 4.5 0 4.5 3 1.5 5 3.5 5.5 2 7 5.5 6 5.5 2 3.5 5.5 3.5 7.5 6 6 6.5 3 3.5 4.5 6 2.5 2.5 5 7 8 5 7.5 2 6.5 4 4.5 5.5 2.5 3.5 1.5 6 5 2.5 2.5 5.5 6 2.5 6.5 1.5 2.5 6.5 2.5 5 3.5 3.5 3.5 5 4 8 4 5.5 1.5 2.5 4 1.5 3.5 5 5.5 7 9 3.5 3 3.5 V 6 2 5 3.5 2 3 3 6.5 5 3.5 8 7.5 5 4 4 5.5 4.5 5 4.5 7.5 5 V 2 4 5 6.5 3 1.5 4.5 7.5 3.5 6 5.5 4 4 5 5.5 V 4 V V 5 4.5 8.5 5.5 3.5 9 3.5 3 3.5 6 6.5 4 2.5 4 V 4 3.5 3.5 5.5 4.5 1 4.5 5.5 4.5 4 7.5 2.5 0.5 5.5 3.5 5 5.5 5.5 7 4 4 3 2.5 5.5 3.5 3.5 2.5 4 3.5 3.5 .5 7 6 9 7 9 10 9.5 1.5 3.5 2.SBD 240458 240459 240460 240461 240462 240463 240464 240465 240466 240467 240468 240469 240470 240471 240472 240473 240474 240475 240476 240477 240478 240479 240480 240481 240482 240483 240484 240485 240486 240487 240488 240489 240490 240491 240492 240493 240494 240495 240496 240497 240498 240499 240500 240501 240502 240503 240504 240505 240506 240507 240508 240509 240510 240511 Họ và Tên Ngô Quang Trung Võ Quốc Trung Đỗ Kiến Trúc Nguyễn Song Thanh Trúc Phạm Quỳnh Trúc Phạm Vũ Thạch Trúc Trần Tấn Trúc Huỳnh Hữu Tuấn Mai Ngọc Tuấn Nguyễn Hoài Tuấn Phạm Ngọc Anh Tuấn Võ Hoàng Tuấn Đoàn Thành Tuệ Hồ Thị Bích Tuyền Huỳnh Lưu Mộng Tuyền Huỳnh Thị Thanh Tuyền Lê Mộng Tuyền Lê Thanh Tuyền Nguyễn Ngọc Băng Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Phan Nguyệt Minh Tuyền Trần Thị Bích Tuyền Nguyễn Thị Bạch Tuyết Lương Anh Tùng Lý Thanh Tùng Phan Thanh Tùng Trần Thanh Tùng Trần Ngọc Cẩm Tú Phùng Gia Tường Trần Như Tỷ Nguyễn Trần Khánh Uyên Trần Đoàn Thảo Uyên Đỗ Thị Hồng Vân Huỳnh Mỹ Vân Nguyễn Thị Kim Vân Nguyễn Thị Thu Vân Phạm Thanh Vân Vũ Thị Vẻ Nguyễn Văn Vẹn Nguyễn Khắc Viên Phạm Văn Viên Lê Trí Đại Việt Lê Văn Việt Đặng Ngọc Vinh Trần Quang Vinh Vi Lê Quang Vinh Lê Thanh Võ Huỳnh Tô Hoài Vũ Ngô Khánh Hoàng Vũ Nguyễn Hồ Vũ Nguyễn Lê Anh Vũ Võ Nguyên Vũ Nguyễn Văn Vương ngaysinh 20/06/1985 1984 12/12/1992 25/02/1991 23/06/1993 25/03/1990 23/10/1990 30/04/1987 08/08/1990 14/09/1993 10/05/1992 20/10/1992 25/01/1992 12/11/1992 10/02/1992 06/09/1993 18/01/1993 22/11/1989 10/04/1992 02/07/1993 01/11/1993 06/01/1992 25/11/1988 12/10/1959 29/03/1989 07/03/1988 05/05/1991 11/02/1991 29/07/1992 30/12/1988 13/11/1990 19/11/1991 19/01/1992 20/05/1993 22/05/1987 03/02/1990 09/10/1992 02/05/1991 17/10/1990 02/04/1991 08/11/1989 11/06/1992 30/11/1990 18/02/1989 25/01/1991 09/05/1993 04/12/1992 01/01/1991 18/08/1987 11/02/1992 13/01/1992 07/09/1989 31/12/1987 16/05/1986 VĂN 4 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 5.5 4 4 3 6.5 4 1 7 4.5 5 4 4 4.5 5.5 5 2.5 1 4 5 4.5 4.5 5.5 4.5 2.5 4.5 7 4 4.5 6 4.5 V V V V V 4 7.5 3 4 3.5 5 4.5 3.5 4 1 0 6 5 4.5 3 1 0.5 5 4 5 4 V 3 4 3 2.5 3 5.5 4.5 6.5 4 1 3.5 2.5 5.5 4.

5 6 3.5 9 3.5 6.5 7 8.5 6.5 4.5 6.5 9.5 4.5 5.5 9.5 7 7.5 4.5 7.5 6 5 7 7 5 6.5 4.5 8.5 6 4.5 5 5.5 5 2 6 4.5 6.5 7 9 8 4.5 5 4 5 7.5 4 3 4 6 6 2 5 V V V V V 5 7 6.5 6 4.5 4.5 4 5 4.5 6 8 3 2 3.5 10 8.5 4.SBD 240512 240513 240514 240515 240516 240517 240518 240519 240520 240521 240522 240523 240524 240525 250001 250002 250003 250004 250005 250006 250007 250008 250009 250010 250011 250012 250013 250014 250015 250016 250017 250018 250019 250020 250021 250022 250023 250024 250025 250026 250027 250028 250029 250030 250031 250032 250033 250034 250035 250036 250037 250038 250039 250040 Họ và Tên Nguyễn Xuân Vương Ngũ Bảo Vy Võ Phạm Thanh Vy Ngô Thoại Vỹ Đỗ Ngọc Xuân Lý Hoài Xuân Nguyễn Thị Hồng Xuân Nguyễn Phước Xuyên Nguyễn Thị Trúc Xuyên Phạm Thị Vũ Xuyên Phạm Thị Kim Xuyến Lê Thị Hoàng Yên Lê Ngọc Yến Lê Thị Ngọc Yến Dương Thị Kim An Lê Thị Thúy An Nguyễn Hoàng An Phan Nguyễn Khang An Triệu Tuệ An Atthaworn Bassala Liễu Anh Bạch Lệ Anh Dương Tuyết Anh Đoàn Vũ Tuấn Anh Lê Duy Anh Lê Lan Anh Lưu Thị Kim Anh Lữ Hoàng Anh Nguyễn Ngọc Phượng Anh Nguyễn Trương Tuấn Anh Trần Hoàng Kim Anh Trần Thị Nhật Anh Võ Ngọc Đang Anh Võ Thị Kim Anh Vũ Trần Thục Anh Nguyễn Thị ái Nguyễn Thị Xuân ái Phan Quốc ái Hồ Thị Lê ánh Nguyễn Thị Ngọc ánh Vũ Thị Ngọc ánh Bùi Duy Thiên Ân Đỗ Trọng Ân Trần Mỹ Ân Phạm Tấn Âu Huỳnh Thị Bé Ba Trần Hưng Bang Đào Thế Bảo Đoàn Ngọc Bảo Nguyễn Đình Bảo Nguyễn Quốc Bảo Trần Quang Bảo Trịnh Thế Bảo Lê Kim Bạch Đinh Quốc Bằng ngaysinh 25/12/1990 29/10/1992 15/10/1992 23/06/1993 10/01/1990 15/01/1992 09/09/1992 09/05/1986 15/08/1992 19/02/1985 05/10/1982 30/06/1990 08/01/1992 1991 02/12/1992 08/04/1986 22/06/1993 05/03/1990 23/12/1993 12/12/1993 06/04/1991 21/10/1993 04/11/1992 12/10/1993 10/12/1992 11/12/1986 10/12/1992 22/12/1990 20/09/1988 24/03/1992 31/05/1993 08/01/1989 22/04/1992 06/11/1991 27/04/1985 21/06/1992 /10/1986 14/08/1992 16/11/1989 21/05/1988 08/06/1993 04/01/1991 29/09/1993 09/04/1991 24/01/1984 22/08/1991 26/08/1992 24/11/1993 18/12/1993 14/05/1993 29/10/1993 04/07/1993 27/08/1985 15/09/1986 VĂN 4 6.5 4 5.5 8 4 6.5 7 9.5 6.5 5.5 4.5 6.5 5 5 5.5 6 1.5 7 .5 4 3.5 3.5 6 V 6.5 5 V 5 6 4.5 5 4.5 3.5 4 5 8 2.5 4.5 5 9.5 7.5 4.5 6.5 4.5 V V V V V 6.5 5.5 6.5 8 4.5 7.5 5.5 10 7.5 V 8 4.5 V 4.5 3.5 4 3.5 3.5 8.5 5.5 5.5 7.5 2 3.5 8.5 3 6 3 5.5 3.5 4 6.5 6.5 5 5.5 5.5 5 3.5 5 V V 4 5 5.5 6.5 9 7 7.5 5.5 6.5 7 V 7.5 6.5 4 3 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2 6 4 8.5 7.5 8 9 2.5 4.5 6 4.5 4.5 6.5 6.5 4.5 8 9.5 4 V 7.5 8.5 8 9 6.5 5 6.5 6.5 6 6.5 8 7 5.5 6.5 8 9.5 3.5 6 6.5 6 4.5 6 3.5 5.5 6.5 4 6 3.5 9.5 6.5 4 1 5 5.5 6 5 5.5 6 5.5 5 3 6.5 7.5 4 4 4.5 6 5 6 6 5 4.5 0.5 7.5 5 5 6.5 5.5 5 4.5 5 6 4 3.5 5 6.5 9 7 8 4.5 6 9 6.5 9 8 7 7 9.5 3 6 8.5 6 5 5 4 5.5 4.5 8 V 6.5 5.5 7 2.5 V 7 5 6.5 7 5.5 4 3.5 8.5 4.5 7.5 3 3.5 4 7 5.5 6.5 6 4.5 4 7.5 7 5.5 7 7 9.5 4 6.5 2.5 6 6.5 2.5 8 4.

5 7.5 3 6 4.5 4.5 3.5 6 7 3 3.5 6 5.5 2.5 5.5 4.5 3 2.5 4.5 3 V 3 6 6.5 3 3.5 1.5 4.5 7 4 3.5 4 0 5.5 4.5 6 5 4 3.5 3 3.5 V 6.5 9.5 7 5.5 5.5 6 2 4.5 4 6 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 6.5 7.5 4 3.5 7 4.5 9 9.5 5.5 5 4.5 3.5 4.5 6.SBD 250041 250042 250043 250044 250045 250046 250047 250048 250049 250050 250051 250052 250053 250054 250055 250056 250057 250058 250059 250060 250061 250062 250063 250064 250065 250066 250067 250068 250069 250070 250071 250072 250073 250074 250075 250076 250077 250078 250079 250080 250081 250082 250083 250084 250085 250086 250087 250088 250089 250090 250091 250092 250093 250094 Họ và Tên Tôn Thất Kim Bằng Dương Quốc Bình Đậu Quốc Bình Lý Thục Bình Nguyễn Dương Bình Nguyễn Mai Bình Trần Tuyết Bình Lê Thị Ngọc Bích Lê Thị Ngọc Bích Nguyễn Đăng Ngọc Bích Nguyễn Hoàng Bích Nguyễn Thị Bích Quách Ngọc Bích Nguyễn Thị Bol Hoắc Lữ Chí Bôn La Bội Bội Lâm Chấn Bửu Mã Bửu Chanh Thông Minh Chạy Dương Trần Khánh Chân Huỳnh Khánh Châu Huỳnh Ngọc Châu Huỳnh Thị Ngọc Châu Mai Thị Châu Ngô Bích Châu Nguyễn Bội Châu Nguyễn Ngọc Châu Nguyễn Thị Ngọc Châu Nguyễn Võ Thanh Châu Vương Ngọc Châu Đàm Thị Mỹ Chi Lê Huỳnh Bích Chi Vương Phối Chi Lài Y Chìu Dung Đạt Chí Lê Thị Chí Mai Trần Chí Nguyễn Văn Bé Chính Trần Bảo Chung Lý Hùng Chương Vũ Huy Chương Vũ Văn Chương Sỳ Cọc Cóng Trần Thành Công Nguyễn Thị Cúc Dương Thị Kim Cương Đặng Cẩm Cường Đặng Tiểu Cường Đậu Bá Cường Nguyễn Thanh Cường Đinh Công Danh Huỳnh Tú Danh Hồ Thị Hiền Dân Hàng Seo Dèng ngaysinh 30/08/1986 1989 01/06/1987 22/10/1989 17/10/1990 22/08/1982 21/06/1993 22/11/1989 11/09/1986 23/04/1993 04/08/1993 18/10/1988 17/12/1993 01/12/1988 06/04/1993 13/07/1992 20/10/1985 26/09/1993 20/12/1991 12/10/1993 23/03/1990 19/11/1993 02/09/1989 03/10/1982 19/01/1986 01/01/1993 26/12/1992 23/09/1993 28/06/1992 28/07/1993 04/10/1984 08/09/1986 28/09/1993 29/08/1990 02/10/1993 10/04/1988 08/06/1991 30/04/1988 20/12/1993 26/07/1991 27/09/1993 22/12/1992 09/04/1991 12/06/1991 20/10/1991 25/07/1990 05/01/1988 06/11/1992 02/02/1991 23/06/1987 24/01/1993 20/11/1988 24/04/1993 02/03/1990 VĂN 4.5 8 4 6.5 8.5 7.5 4 7 5.5 4.5 6.5 2 2 4 2 2 5.5 7 6 1.5 4 7 2 5.5 6 7 7.5 6.5 5.5 9.5 3 6.5 3 8 9 6.5 3 1 5.5 5 2.5 5 5 5 7 6 3.5 3 7 3.5 1.5 6 6 7.5 7.5 5.5 4.5 7 2 4 5 2 7 2.5 6 5.5 7.5 5 4 6 5.5 7.5 4 3 5.5 4.5 3 6.5 4 6 5 3 7 4 5 5 8.5 5 5 3.5 4 3.5 6 6.5 5 6 3.5 0.5 4.5 5.5 5 5.5 V 9.5 8 3 2 6 3.5 4.5 5 6 V 4.5 5.5 7 7.5 5.5 V 5.5 6 4 4 3.5 V 4.5 6.5 7 8.5 4 2 4.5 5.5 3.5 2.5 7 V 4.5 2 6 5 3.5 6 7 4.5 3.5 V V 5.5 4.5 6 4.5 5 5 2 5 4 2.5 5.5 9.5 4.5 V V V V V 3.5 V 3 3 3.5 6.5 2 6.5 7 7.5 7.5 8 7.5 8 5.5 6.5 3 V 2 4.5 6.5 6 7 4.5 6.5 7.5 5 5 4.5 7.5 4.5 6.5 5 3.5 7.5 8.5 8.5 3 6.5 5 5.5 3.5 3.5 4 4.5 4 6 5.5 5.5 4.5 7 5 5 5 7 4.5 4.5 5.5 3.5 10 6.5 4 4 5 3.5 3 6.5 6.5 6 9 5.5 6.5 6.5 7.5 6.5 7 2.5 9 7.5 .5 3 6 2 3.5 4.5 5.5 2 5.5 8 5.5 5 5.

5 7 7.5 3.5 5.5 4.5 3.5 6 5.5 V 6.5 4 5 5 7.5 8 7.5 7.5 7.5 6.5 5.5 4 6 6.5 4.5 7 6 4.5 6.5 3.5 7.5 6 3 6 7.5 5.5 V 6 6.5 3.5 5 4 5 5.5 8 6.5 5 3 2.5 3.5 6.5 6 6.5 4 5 7.5 5.5 6.5 5.5 8 6 3.5 6.5 4 6.5 7.5 4 5.5 6 5.5 8 7.5 6 5.5 3.5 3.5 5.5 4.5 5 5.5 5.5 6 4.5 2.5 4.5 7 8.5 4 5.5 6 6 6 5 5.5 3.5 8 5.5 3.5 5.5 9.5 5.5 4 5.5 5 2.SBD 250095 250096 250097 250098 250099 250100 250101 250102 250103 250104 250105 250106 250107 250108 250109 250110 250111 250112 250113 250114 250115 250116 250117 250119 250120 250121 250122 250123 250124 250125 250126 250127 250128 250129 250130 250131 250132 250133 250134 250135 250136 250137 250138 250139 250140 250141 250142 250143 250144 250145 250146 250147 250148 250149 Họ và Tên Phạm Bé Di Hồ Thị Hồng Diễm Ngô Thị Ngọc Diễm Nguyễn Hoàng Phúc Diễm Nguyễn Thị Diễm Nguyễn Thị Diễm Nguyễn Thị Mộng Diễm Vũ Thị Thùy Diễm Huỳnh Xuân Diệu Trần Thanh Diệu Trần Ngọc Dinh Nguyễn Trần Tuấn Duệ Lâm Thuý Dung Nguyễn Hoàng Dung Phạm Thị Lệ Dung Tran Phoi Dung Triệu Thị Cẩm Dung Bùi Khương Duy Bùi Phương Duy Lê Thúy Duy Trần Quang Duy Trần Văn Duy Vũ Phương Duy Nguyễn Thị Ngọc Duyên Bùi Anh Dũng Cao Hoàng Dũng Huỳnh Tiến Dũng Lang Trí Dũng Nguyễn Lê Dũng Vương Chí Dũng Đỗ Văn Dương Trần Thị Thùy Dương Triệu Thiện Dương Nguyễn Thị Đà Châu Huệ Đào Nguyễn Thị Đào Trần Thị Kim Đào Bùi Quốc Đại Nguyễn Trần Đại Quách Tuấn Đại Bùi Hoàng Đạt Cao Minh Đạt Lê Quang Đạt Lê Quốc Đạt Nguyễn Bá Đạt Nguyễn Minh Đạt Võ Hoàng Đạt Võ Tiến Đạt Phạm Hải Đăng Tăng Thục Điền Nguyễn Thị Điểm Đàm Thục Đình Nguyễn Thị Đình Đình Tăng Yến Đình ngaysinh 16/03/1991 19/07/1993 24/11/1993 20/07/1992 24/11/1985 29/04/1992 01/02/1979 15/07/1992 31/08/1992 10/11/1979 22/07/1993 02/11/1992 30/03/1992 10/09/1989 10/11/1993 14/06/1992 25/03/1991 15/03/1992 24/10/1992 26/01/1992 01/10/1992 26/01/1993 03/09/1993 04/12/1993 23/06/1991 14/01/1986 12/04/1988 18/10/1992 18/08/1993 14/04/1991 07/04/1992 14/06/1992 18/03/1987 30/03/1991 26/04/1993 07/03/1993 11/08/1993 28/11/1993 01/04/1987 21/01/1987 02/04/1983 16/05/1990 12/04/1986 27/10/1992 02/03/1991 24/01/1993 13/07/1991 24/03/1986 18/10/1992 22/03/1985 20/04/1984 05/10/1993 25/08/1993 14/02/1992 VĂN 5.5 6.5 4 5.5 7.5 7 7 7.5 7 5.5 4.5 6 4.5 6.5 5.5 5.5 6.5 7 7 7.5 9.5 2 5.5 5 3 6.5 5 7 4.5 6.5 5.5 3.5 5 5 5 6 7.5 5 6 6.5 V 4 4.5 2.5 3 3.5 8.5 3.5 8 6.5 9.5 6 6 6 7.5 5 .5 8.5 6 4 5.5 5 5.5 8.5 5.5 4 4.5 5.5 6 7 7.5 5 5 7.5 8.5 7.5 6 5.5 6.5 5.5 8 6 8 6 5 5.5 4.5 6.5 6 5.5 5.5 5.5 7.5 3 5.5 4 4 4 5 6 5.5 6 7 8 7.5 4 6 7.5 5.5 3.5 7 8.5 5 5.5 5.5 6.5 7.5 7 8 6 5.5 8 6 6.5 4 3 5.5 2.5 4.5 4.5 7.5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 7 4 3 5 5 6.5 7.5 7.5 4 3 4.5 5.5 6 8 5.5 7 6.5 5 7 8.5 6 6.5 3.5 7.5 8 4.5 6 8 5 6 6.5 6 5 3 V 5 2 5.5 7 7.5 3.5 7.5 6.5 3 5.5 6 6.5 6 6 2 4 4.5 4.5 3.5 5 5 4.5 5.5 7.5 V V 9 7.5 8.5 V V V V V 9 6 6 8 4 7 4 4.5 3 6 4.5 7 9 7.5 6.5 6.5 2.5 9.5 6.

5 5 3 4 5 4 3 V 7 6.5 4.5 3 7.5 3.5 4 4 3 3.5 10 7.5 5 6.5 5.5 5 5.5 5.5 4 3.5 4.5 5 7 4.5 4.5 5 2 6 2 2 5.5 3.5 2.5 5 3.5 3.5 5 4 4.5 6.SBD 250150 250151 250152 250153 250154 250155 250156 250157 250158 250159 250160 250161 250162 250163 250164 250165 250166 250167 250168 250169 250170 250171 250172 250173 250174 250175 250176 250177 250178 250179 250180 250181 250182 250183 250184 250185 250186 250187 250188 250189 250190 250191 250192 250193 250194 250195 250196 250197 250198 250199 250200 250201 250202 250203 Họ và Tên Nguyễn Tấn Định Đinh Trần Tấn Đức Nguyễn Huỳnh Đức Nguyễn Kế Đức Nguyễn Minh Đức Nguyễn Văn Đức Nguyễn Thị Kiều Em Cao Thị Hồng Gấm Bạch Tùng Giang Huỳnh Chí Giang Nguyễn Thị Kiều Giang Phan Thanh Trúc Giang Trương Hoàng Giang Hồ Thị Thạch Giàu Phạm Thị Ngọc Giàu Trần Thanh Giàu Hồ Thị Kim Giác Hứa Mỹ Hà Kiều Thị Hà Lai Bích Hà Ngô Thị Thu Ngân Hà Phan Thị Ngọc Hà Phạm Thị Thu Hà Trần Thị Thu Hà Trương Ngọc Hà Võ Thanh Hà Nin Tiến Hào Tăng Vĩnh Hào Đào Phi Hải Lê Long Hải Lý Trấn Hải Nguyễn Sơn Ngọc Hải Phan Trọng Hải Phạm Hoàng Hải Tạ Quang Hải Trần Minh Hải Trương Thanh Hải Vũ Hoàng Hải Huỳnh Như Hảo Hồ Thị Mỹ Hạnh Huỳnh Thị Bích Hạnh Nguyễn Thị Ngọc Hạnh Châu Thị Thúy Hằng Nguyễn Thị Lệ Hằng Nguyễn Thị Mỹ Hằng Nguyễn Thị Như Hằng Nguyễn Thị Thanh Hằng Phạm Thị Thúy Hằng Thái Thanh Hằng Nguyễn Quách Hoàng Hân Trần Thị Ngọc Hân Trần Thị Thảo Hân Dương Trường Hận Trần Thị Phi Hận ngaysinh 18/02/1992 20/05/1993 10/11/1991 27/12/1989 20/11/1993 07/02/1992 10/05/1989 24/02/1991 22/06/1993 03/03/1992 07/11/1993 10/10/1992 06/10/1984 12/05/1993 12/08/1991 09/02/1992 16/03/1972 03/11/1987 21/01/1993 05/06/1992 10/07/1990 1986 14/07/1993 17/01/1983 16/09/1979 23/11/1991 27/10/1993 14/10/1991 15/10/1993 13/04/1992 19/10/1990 26/04/1993 08/03/1992 03/01/1987 16/10/1993 25/04/1982 08/07/1984 12/01/1993 09/02/1993 10/03/1983 26/08/1993 21/02/1992 15/12/1979 02/12/1970 24/09/1993 06/05/1993 28/08/1992 30/07/1992 14/02/1992 15/08/1993 06/08/1992 1986 25/09/1990 11/01/1992 VĂN 5 5 4.5 3.5 1.5 7 4 3.5 2.5 10 5.5 5.5 6.5 5.5 V 6 5.5 2 6 4.5 2.5 6 7 9.5 4.5 1.5 4 5 5 4.5 5.5 6.5 2.5 7 4.5 4.5 5.5 6 3 4.5 4.5 4 7 6 7 2.5 5 7.5 9 9.5 5.5 5 4.5 3 4.5 6.5 5 5 5.5 5.5 6 5.5 4.5 3.5 6 6 V V 5 V 5 3.5 5 5 3 3 4 3.5 4 3.5 2 4 4 4.5 6.5 9.5 6.5 6.5 4 5 5 7 5 6.5 6 5 4 6 4 3 7 6.5 5 3.5 7 6.5 4.5 4.5 3 V 5 5 7 2.5 5.5 7 7 V 3.5 9.5 5.5 5.5 V 3 5.5 5 4.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 6.5 7.5 8.5 3.5 3.5 1 V V V V V 4.5 7.5 5.5 6.5 6 7 4 4 7 3 6.5 7.5 5.5 6 5 3 5.5 5 5 6 4 6 5.5 7 7.5 4 7 6.5 3.5 5 5.5 6.5 3 2.5 5 4 V 6 6 5.5 3 4.5 3.5 6 7.5 5 4.5 6 7.5 6 4 3.5 2 4.5 4.5 4.5 9.5 2 4 4.5 4 5 5 4.5 3 6 5 9 7.5 9 3.5 7.5 6.5 6 6 7 4.5 2.5 4.5 2 4 6 7 4.5 5.5 3 5.5 7.5 3.5 7 7 8 3.5 8 6 3.5 5 5.5 6.5 5 9 6.5 5.5 6.5 .5 3.5 6.5 3 6 5 6.5 5.5 3.5 6 7 V 3 3.5 6 7.5 5 8 5 6 5 6 3 9.5 6 4.5 0 3.5 5.5 6.5 4.5 9 6 2.

5 6 4.5 5 5.5 3 6 9.5 V 4.5 5 4.5 8 3.5 5 6.5 4 4.5 6 6 4.5 8.5 5.5 5.5 5 5 8 6 3 6 5 2 7 7 5 7.5 7.5 5 5 2 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 6.5 6.5 4.5 6.5 7.5 4.5 6.5 6 4.5 7 6.5 6.5 6 7.5 3 6 V 5.5 9 9 8.5 4 V 6 5.5 2 4.5 1.5 2.5 4.5 7 6.5 2 3.5 4.5 8 3.5 5 4 5 3 4 2 5.5 7 9 7 5 6 5 9 7 3.5 4.5 6 5 4.5 2.5 6.5 4 6.5 7 6 4 6.5 6.5 4.5 5.5 2.5 6 7 9 6.5 5.5 4.5 8 6 6.5 4 8 4.5 5.5 7.5 4 3.5 5 7.5 6.5 4.5 7.5 4.5 3 3.5 4 1 6 4 4.5 7 V 3 3 V 5.5 4 4.5 6 5 7 6 6 1.5 5 5.5 4.5 5 4 5 6 4 6 3 4 5.5 4.5 5 4.5 6.5 3.5 7 5 9 6 4.5 6.5 6.5 8.5 3 5 6 0.5 6 6.5 1 7 3.5 8 6 6.5 4 5.5 6 3.5 7 2.5 V 5 1.5 4.5 6 3.5 7 8.SBD 250204 250205 250206 250207 250208 250209 250210 250211 250212 250213 250214 250215 250216 250217 250218 250219 250220 250221 250222 250223 250224 250225 250226 250227 250228 250229 250230 250231 250232 250233 250234 250235 250236 250237 250238 250239 250240 250241 250242 250243 250244 250245 250246 250247 250248 250249 250250 250251 250252 250253 250254 250255 250256 250257 Họ và Tên Đinh Thanh Hậu Nguyễn Phúc Hậu Nguyễn Trọng Hậu Hồ Kim Hên Nguyễn Bích Hiên Bùi Thị Thu Hiền Dương Thanh Hiền Đinh Thị Hiền Lê Thị Bé Hiền Nguyễn Thị Hiền Nguyễn Trọng Hiền Nguyễn Văn Hiền Phan Thị Hiền Phạm Lê Thanh Hiền Phạm Ngọc Diệu Hiền Trần Minh Hiền Trần Thị Thúy Hiền Và Tú Hiền Hà Đỗ Ngọc Hiếu Lâm Chí Hiếu Lượng Công Hiếu Nguyễn Thái Hiếu Tạ Hiếu Trần Ngọc Hiếu Trần Văn Hiếu Phạm Phú Hiển Hồ Thành Hiệp Võ Đình Hiệp Đặng Quốc Hiệu Lâm Thanh Hoa Lưu Tuyết Hoa Lê Thị Thanh Hoà Phan Thái Hoà Trần Thị Thu Hoài Nguyễn Văn Hoàn Lương Bội Hoàng Lý Kim Hoàng Nguyễn Lê Đức Hoàng Nguyễn Ngọc Hoàng Nguyễn Thị Kim Hoàng Phạm Văn Hoàng Phạm Vũ Hoàng Trần Diệu Hoàng Đoàn Diệu Hòa Đoàn Thị Thanh Hòa Phùng Cẩm Hòa Vũ Minh Họa Lê Tấn Hồ Hoàng Thị Kim Hồng Lê Xuân Hồng Mã Tuyết Hồng Nguyễn Thị Kim Hồng Nguyễn Thị Thanh Hồng Nguyễn Thị Thu Hồng ngaysinh 24/06/1991 14/07/1993 20/04/1975 18/03/1992 20/02/1984 06/08/1992 15/04/1992 01/01/1990 07/02/1990 26/09/1991 09/12/1993 22/03/1993 15/01/1993 08/11/1992 16/07/1986 12/11/1992 15/03/1988 28/05/1993 20/07/1989 22/10/1986 08/05/1988 05/11/1990 30/01/1988 22/06/1991 05/08/1991 07/08/1990 07/09/1989 28/12/1993 16/03/1989 29/07/1993 18/10/1992 28/09/1991 11/01/1979 09/09/1991 30/08/1986 09/04/1991 04/07/1991 06/03/1993 20/01/1984 20/07/1987 19/06/1989 03/10/1993 07/02/1990 17/09/1993 20/04/1993 30/09/1993 12/02/1990 12/08/1989 02/02/1993 31/12/1992 29/10/1988 11/05/1992 18/06/1982 03/11/1991 VĂN 4 6 5.5 4 V V V V V V V 7 V 4.5 3 5 6 5 4 6 4.5 5.5 3.5 6.5 6 4 4.5 6.5 5.5 5 2 7.5 3.5 6.5 8 6.5 6.5 4 7 6.5 6 8 3 4 4 9 6 .5 V V V V V 3.5 5.5 7 7 2.5 4.5 3.5 6 7 6 2.5 10 7 5.5 5.5 5.5 6 4 2.5 3.5 8.5 V V 3 5.5 9 7 5 5.5 6 6 6 4 7.5 7 5 6.5 V 4 2.5 7 10 6 7 7.5 5.5 4 0.5 6 6 4.5 5 8.5 5.5 6 7.5 4 5.5 7 4 6 7 4 5.5 4.5 6 3.5 7.

5 4 4.5 3 6 5 2.5 V V V V V 6.5 7.5 5 3.5 2.5 .5 6 6 5.5 5 7.5 4.5 4 1.5 3 3.5 7 4.5 2.5 5 3.SBD 250258 250259 250260 250261 250262 250263 250264 250265 250266 250267 250268 250269 250270 250271 250272 250273 250274 250275 250276 250277 250278 250279 250280 250281 250282 250283 250284 250285 250286 250287 250288 250289 250290 250291 250292 250293 250294 250295 250296 250297 250298 250299 250300 250301 250302 250303 250304 250305 250306 250307 250308 250309 250310 250311 Họ và Tên Hồ Thị Hồng Huế Lê Trần Huế Đào Thị Huệ La Tịnh Huệ Quán Quang Huệ Trần Huệ Bùi Đức Huy Đỗ Vũ Tuấn Huy Lâm Đức Huy Lương Huy Lý Diệu Huy Nguyễn Quốc Huy Trang Hoàng Huy Trần Minh Huy Trần Tuấn Huy Trương Đình Huy Từ Bách Huy Chung Thị Ngọc Huyền Huỳnh Ngọc Huyền Huỳnh Võ Ngọc Huyền Tăng Tú Huyền Nguyễn Tế Huynh Trần Hoàng Huynh Đoàn Gia Hùng Huỳnh Thanh Hùng Nguyễn Duy Hùng Nguyễn Tiến Hùng Tiêu Thạch Hùng Trầm Kim Hùng Từ Hùng Nguyễn Hải Hưng Nguyễn Lê Minh Hưng Phan Ngọc Hưng Quách Trung Hưng Trần Mạnh Hưng Trương Đào Hưng Trương Quang Hưng Hàn Tố Hương Nguyễn Thị Mỹ Hương Nguyễn Thị Thu Hương Tạ Thị Hương Trần Xuân Hương Nguyễn Cẩm Hường Nguyễn Ngọc Hường Lê Xuân Hưởng Danh Sơn Công Hữu Nguyễn Trọng Hữu Nguyễn Quốc Kha Diệp Nhưt Khai Ngô Vĩnh Khang Đặng Duy Khanh Hồng Vũ Mai Khanh Lê Châu Nhã Khanh Nguyễn Hoàng Khanh ngaysinh 08/10/1992 1990 27/02/1990 1991 24/01/1993 10/05/1991 25/10/1991 15/06/1985 17/02/1991 22/05/1991 16/11/1992 15/07/1993 31/12/1983 03/11/1991 02/05/1993 06/02/1992 28/08/1993 25/03/1991 14/07/1992 14/08/1993 21/10/1992 25/04/1992 25/06/1986 04/01/1969 11/05/1978 05/02/1993 10/01/1987 21/01/1979 02/04/1993 18/02/1990 05/03/1992 14/05/1992 26/09/1991 15/10/1990 03/12/1993 30/07/1992 24/09/1993 27/08/1989 1988 28/11/1989 02/05/1993 24/05/1989 28/05/1990 28/08/1979 10/06/1990 19/10/1991 24/10/1986 20/03/1993 20/10/1991 25/05/1992 22/07/1993 29/03/1992 18/05/1993 10/10/1991 VĂN 5 1.5 5 4.5 4.5 4.5 5 4.5 5.5 5.5 7 3.5 5.5 5 6.5 2.5 1.5 4 2.5 5.5 5 6 6 6.5 8.5 5.5 6 4 3 6.5 3 6.5 V 9 6.5 4 2.5 6.5 5.5 6 7.5 5.5 V 5 4 6 7 5 6 3.5 6.5 8 4 V 5 0.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6 6.5 5.5 5 8 5.5 7 5 6.5 4.5 3 5 5 5.5 V 5.5 7.5 8.5 V V V V V 4.5 V V V V V 6.5 3.5 V 6.5 5.5 5 8 6.5 6.5 5.5 4 4 2 7 5 5.5 3 4.5 4.5 6 3.5 3 3.5 2 3 1.5 7.5 5 4.5 7 5 6.5 5.5 4 6.5 1 6 6 5.5 6 6 6.5 7 6 4.5 V 4.5 7.5 4 V 3.5 4 5 6.5 5 5 4.5 6.5 7 5 7 2.5 5.5 4.5 6 5.5 3 7.5 5.5 5 6.5 4 3.5 5 5.5 7 5.5 6 7 6 8.5 3.5 7.5 6 4.5 6.5 4.5 2.5 6.5 6.5 6.5 6 3 5 4.5 6 5 6 6.5 7 5 5.5 2 3 4.5 3.5 4.5 6.5 7 3 4 4.5 6 6 6.5 5.5 9 6 6 7 5 7 6 7 7 6.5 6.5 9 4.5 7.5 4 3 V 1 4.5 3 2.5 6.5 4.5 6.5 6 6 6 5.5 4 4.5 6 6.5 5 4.5 3.5 5.5 7.5 5.5 4 2 3.5 6.5 4 6 3 4.5 6.5 5.5 6 4.5 3.5 3.5 4.5 5 5 7 4 4.5 3 2 4 0.5 6.5 4 7 4.5 5.5 2.5 7.5 7.5 6.5 0.5 5 5.5 4.5 6 7 5 4.5 1 2.5 7 6 6 5 9 6.5 4.5 V 6.5 6.

5 4.5 4 V 5.5 8 7 4.5 9.5 6 7 5 4 6.5 6 .5 6 3.5 6.5 3.5 3.5 7 7.5 6 6.5 V 3 7.5 5 3.5 8.5 8 6 5 6 10 7.5 2 7.5 5.5 5.5 5 3.5 6 5 V 2.5 2 8 4.5 8.5 6.5 5.5 3.5 3 2 2.5 7 4 4 2.5 5 5.5 9.5 4 3.5 4 V 3.5 5.5 4.5 5.5 V V V V V 4.5 5.5 1 6.5 4.5 3.5 6.5 7 8 6.5 4 4 4.5 5.5 3.5 7 6.5 2.5 4.5 0.5 4.5 4 4 3 4 8.5 6.5 1 5 5 5.5 4.5 3.5 3.5 7.5 3.5 6 6.5 9 6 8 7 V 8.5 2.5 4 7 6 7.5 6 5.5 4 5.5 6 6.5 1.5 9 9.5 10 7.5 V 5 V 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 4 V 5 V 3.5 5 V 1 6 4.5 5.5 6 2 V V V V 2.5 6.5 5 3 5.5 5 4.5 9.5 7.5 7 7.5 5.5 8.5 8 6 2 6 4 5.5 7.5 5 7.5 3 4.5 6 7.5 4 3 3 4.5 V 6 5.5 3 5.5 6 5.5 4 3.5 4 7 4 6 6.5 4 0.5 4 5 4.5 9 3 6.5 6.SBD 250312 250313 250314 250315 250316 250317 250318 250319 250320 250321 250322 250323 250324 250325 250326 250327 250328 250329 250330 250331 250332 250333 250334 250335 250336 250337 250338 250339 250340 250341 250342 250343 250344 250345 250346 250347 250348 250349 250350 250351 250352 250353 250354 250355 250356 250357 250358 250359 250360 250361 250362 250363 250364 250365 Họ và Tên Trần Tuấn Khanh Đỗ Nguyễn Bảo Khánh Mai Quốc Khánh Nguyễn Duy Khánh Nguyễn Thị Hồng Khánh Chạc Hùng Khải Tạ Ninh Khôi Nguyễn Văn Khu Huỳnh Đức Khương Nguyễn Văn Khương Trần Duy Khương Đỗ Trung Kiên Nguyễn Văn Kiên Đinh Thị Kiều Nguyễn Thị Phương Kiều Phạm Bảo Kiều Lâm Tiến Kim Lê Thành Lai Lê Thị ái Lan Lê Thị Mai Lan Nguyễn Ngọc Lan Trần Hoàng Lan Võ Mộc Lan Phan Thị Kim Lài Nguyễn Hoàng Lâm Tô Xuân Lập Cao Thị Lê Nguyễn Phạm Ngọc Lê Trần Kim Lê Đào Thị Lệ Nguyễn Thị Li Li Trần Liberty Châu Thanh Liêm Huỳnh Văn Liêm Lôi Ngọc Liên Lương Giai Liên Nguyễn Thị Hồng Liên Nguyễn Thị Kim Liên Phạm Thị Kim Liên Dương Thị Mỹ Linh Hoàng Thị Mỹ Linh Lê Đoàn Tuấn Linh Lê Thị ánh Linh Nguyễn Phan Hoàng Linh Nguyễn Văn Linh Thái Mỹ Linh Thái Thị Mỹ Linh Thạch Mỹ Linh Thôi Kim Linh Trần Thị Huyền Linh Vũ Mạnh Linh Trần Quay Lìn Nguyễn Tư Lịnh Nguyễn Thị Loan ngaysinh 23/08/1992 22/10/1993 1989 19/03/1992 11/01/1991 06/12/1993 01/01/1993 19/05/1985 20/08/1993 23/08/1992 27/06/1983 01/12/1989 04/06/1980 10/02/1991 29/09/1988 03/02/1988 07/02/1988 19/04/1989 15/04/1990 09/08/1991 30/12/1993 14/05/1993 01/11/1980 04/12/1992 25/08/1993 14/05/1991 25/11/1988 20/05/1988 30/08/1993 26/12/1987 27/02/1988 23/03/1991 03/11/1989 29/09/1993 01/06/1992 15/04/1993 16/08/1993 14/06/1987 27/12/1988 10/08/1990 05/12/1986 18/06/1993 30/06/1993 07/03/1993 24/06/1992 20/04/1993 29/12/1993 02/09/1990 14/07/1987 02/04/1989 19/10/1992 09/07/1993 05/07/1990 30/12/1989 VĂN 5.5 7 4.5 8 6 3 3.5 7 7 8 9 4.5 3.5 4.5 3 7 V V V V V 3.5 3.5 7 6 7.5 9 6.5 3 V 6 6 5 5.5 6.5 8.5 6 8 6.5 6.5 1.5 2 3 0.5 V V 8 8 8.5 V V V V 4.5 5 3.5 5.5 4.5 7 2.5 3 7 V 4.5 8 4 5.5 3 5.5 7 4 4 5.5 4.5 7.5 0.5 4 5.5 6.5 8.5 3.5 V 5.5 V 4 V 9.5 4 0.5 9.5 4 5.5 6 V 3.5 6.5 7 9 7.5 6.5 8 8 7 6 5.5 5.5 7 6 7 3.5 7 8 6 9.

5 V 5.5 4 6 7.5 3 6.5 4.5 8 5.5 6 4.5 3 4.5 5.5 4 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 4.5 8 2 4.5 4.5 3.5 0.5 6.5 4 6.5 7 6.5 4.5 6.5 8 3 6.5 6 7 7 6.5 5 6.5 0.5 6.5 3.5 5.5 2 6 5 4 5 6.5 5.5 3.5 6 5.5 2 7.5 3 3.5 3.5 4 4.5 5 5 5.5 5.5 4 3 7 5 4 4.5 4 3.5 6 4 5.5 4 5.5 3.5 7 8 4.5 6 5.5 6 4.5 6 6 5.5 6.5 7 4 1.5 9.5 2.5 3 3.5 3 6.5 3 7 4.5 4 5.5 2.5 8.5 7 2.5 4 5 3.5 2 3 4 1 6.5 5 7 3 4.5 6.5 5 3.5 9 7 4.5 5.5 3.5 7 6.5 7.5 4 3 5 3 4.5 6 5 3 7.5 2 4.5 5.5 6 6 8.5 2 3 5.5 5 3 3 6.5 8.5 4.5 2 4 4.5 6.5 4.5 4.5 7 5 4 3.5 5 4.5 5.5 3.5 8.5 3 V V V V V 2 5.5 2 4 V V V V V 5 6 4.5 4 7.5 3.5 5.5 6.5 6 3 7.5 7.5 6.5 7.5 5.5 5 0.5 6.5 6.5 6.5 7.5 8.5 2 5.5 7.5 3.5 4.5 5.5 8 6 3.5 4 4.5 8.5 5 3 6.5 6 8 6 5.5 4.5 6.5 3.5 6.5 8.5 3.5 2.5 5.5 3.5 6 3 3 3 1.5 4 9 3 5.5 V 4 5 4.5 6.5 6.5 9 4 4 3.5 5.5 6 3.5 3 5.5 3.5 6 4.5 6 3.5 4.5 3 7.5 3.5 6.5 7.5 4.5 5 3 4.5 7 8 3.5 4 7.5 3.5 4 5 3.5 7.5 4 4 4 4 5 2.5 6 7 7 7.5 4 4.5 2 4 2 4.5 7 7 5.5 1 2 6.5 6 4 4 3 6.5 .5 5.5 2.5 4 6 4.SBD 250366 250367 250368 250369 250370 250371 250372 250373 250374 250375 250376 250377 250378 250379 250380 250381 250382 250383 250384 250385 250386 250387 250388 250389 250390 250391 250392 250393 250394 250395 250396 250397 250398 250399 250400 250401 250402 250403 250404 250405 250406 250407 250408 250409 250410 250411 250412 250413 250414 250415 250416 250417 250418 250419 Họ và Tên Nguyễn Thị Loan Nguyễn Thị Kim Loan Nguyễn Thị Tuyết Loan Quách Hồng Loan Trần Thị Loan Trần Thị Thanh Loan Trương Mỹ Loan Bùi Hoàng Đức Long Châu Quân Long Huỳnh Thanh Long Hỹ Trung Long Lương Hoàng Long Nguyễn Bạch Long Nguyễn Ngọc Long Phạm Văn Long Sú Thế Long Trần Tuấn Long Vũ Nguyễn Hoàng Long Nguyễn Hồ Hoàng Lộc Trần Tấn Lộc Võ Văn Lộc Đặng Hoàng Lợi Ngô Văn Lợi Đào Bảo Luân Huỳnh Đức Luân Ngô Gia Luân Phạm Minh Luân Tăng Dũng Luân Nguyễn Thị Luyện Nguyễn Thị Lụm Bùi Thanh Lương Kiều Thiên Lý Võ Thị Thiên Lý Bùi Thái Ngọc Mai Cao Thị Mai Lưu Xuân Mai Nguyễn Thị Ngọc Mai Tạ Ngọc Mai Tất Quế Mai Trần Thị Ngọc Mai Nguyễn Thị Mỹ Màng Châu Anh Mẫn Đặng Văn Mẫn Nguyễn Thị Kiều Mi Bùi Văn Minh Diệp Ngọc Vũ Minh Dương Gia Minh Đào Bá Minh Đỗ Hoàng Minh Nguyễn Đức Minh Ngũ Thuận Minh Phan Ngọc Minh Phạm Thị Minh Phùng Huệ Minh ngaysinh 04/03/1990 29/07/1988 25/08/1993 28/06/1990 06/12/1990 20/02/1987 25/10/1991 27/11/1988 11/12/1989 02/11/1992 01/07/1990 30/12/1984 20/02/1993 13/09/1982 10/12/1993 23/02/1989 06/11/1991 01/02/1993 14/01/1993 26/02/1992 18/03/1981 11/06/1993 28/08/1990 21/11/1993 23/07/1989 10/05/1992 12/03/1991 11/04/1993 07/09/1988 1988 08/01/1990 21/02/1993 07/08/1993 19/08/1991 06/10/1992 12/08/1993 24/06/1992 22/05/1992 11/08/1993 09/01/1991 09/10/1986 02/10/1992 03/10/1992 24/08/1992 02/01/1993 22/06/1988 11/06/1993 07/02/1993 17/10/1993 29/01/1993 01/03/1992 15/04/1987 15/09/1986 21/03/1991 VĂN 6.5 8 8.5 6 5.5 2.5 3.

5 5.5 6.5 5 2.5 4 3.5 5.5 4.5 7 9.5 4.5 3 3.5 3.5 3.5 7 4.5 6 4.5 4.5 3.5 3 1.5 7.5 3 3.5 7.5 V 4.5 4 4.5 3.5 6.5 6 6 7.5 6.5 4 5.5 1 6 2 5.5 4.5 7 5 5.5 4.5 6 V 5 V 3.5 5.5 3.5 3 5 5 3.5 3.5 4 4.5 V 8.5 7.5 5 2.5 6 5 8 5 6 7 2.SBD 250420 250421 250422 250423 250424 250425 250426 250427 250428 250429 250430 250431 250432 250433 250434 250435 250436 250437 250438 250439 250440 250441 250442 250443 250444 250445 250446 250447 250448 250449 250450 250451 250452 250453 250454 250455 250456 250457 250458 250459 250460 250461 250462 250463 250464 250465 250466 250467 250468 250469 250470 250471 250472 250473 Họ và Tên Quách Thùy Minh Trần Châu Minh Trần Lệ Minh Trần Oai Minh Bùi Thị Mị Nguyễn Châu Hải My Nguyễn Thụy Trà My Chung Trần Khánh Mỹ Liên Phụng Mỹ Lương Ngọc Mỹ Trần Kim Mỹ Nguyễn Thị Thùy Na Cao Bảo Nam La Hoài Nam Nguyễn Hoài Nam Nguyễn Hồng Nam Nguyễn Quý Hưng Nam Dương Hồng Nga Đỗ Thị Nga Kim Thị Hồng Nga Trương Thu Nga Huỳnh Kim Ngân Huỳnh Kim Ngân Hứa Hải Ngân Lý Thị Cẩm Ngân Nguyễn Thị Bé Ngân Nguyễn Thị Huỳnh Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Phạm Ngọc Bảo Ngân Trà Thị Kim Ngân Trương Thị Mỹ Ngân Phương Đằng Nghệ Lương Huệ Nghi Trần Tuệ Nghi Châu Văn Nghiệm Hong Nghĩa Kiều Trọng Nghĩa Lê Trọng Nghĩa Nguyễn Hoàng Trung Nghĩa Nguyễn Ngọc Nghĩa Nguyễn Văn Nghĩa Phan Minh Nghĩa Trần Đại Nghĩa Đặng Bảo Ngọc Huỳnh Lê Hồng Ngọc Lâm Mỹ Ngọc Nguyễn Thái Ngọc Nguyễn Thị Mỹ Ngọc Trần Bích Ngọc Trần Hữu Ngọc Trần Thị Hồng Ngọc Dương Trọng Nguyên Đặng Thị Linh Nguyên Hà Thị Cẩm Nguyên ngaysinh 26/04/1991 17/01/1992 15/03/1992 05/12/1991 1992 24/09/1991 23/06/1992 12/09/1991 20/04/1990 16/08/1992 30/08/1993 17/05/1985 08/10/1984 04/10/1990 1991 10/10/1989 30/07/1993 11/06/1989 22/03/1988 21/07/1993 19/11/1987 28/11/1992 04/09/1989 10/09/1993 27/06/1993 23/10/1992 12/02/1990 03/04/1993 18/11/1985 21/06/1993 18/10/1993 17/03/1991 09/07/1989 25/09/1993 1990 21/05/1993 06/01/1988 05/02/1992 10/01/1993 07/06/1972 17/11/1991 08/08/1986 26/12/1984 16/04/1993 14/05/1993 17/12/1993 06/10/1993 02/09/1990 01/11/1990 10/09/1991 14/04/1990 17/07/1987 22/04/1992 20/10/1984 VĂN 6 3.5 4.5 5 6 5.5 6.5 7.5 5 7 7.5 2.5 6 7 6.5 7.5 6 7.5 9 8 9 6.5 6 2 3 7 2 7 6.5 5.5 7 5.5 3 5 4.5 4.5 3 1.5 4.5 4 5.5 .5 V 5 6 5.5 6 4.5 5 3.5 9.5 8.5 4.5 4 5 5 3 5.5 4.5 2.5 4 2.5 7 4 4.5 2 3 4 3 5 4.5 6.5 2 4.5 3 2.5 3 4 5.5 6 7 7.5 2.5 5.5 4.5 4 4.5 4 4.5 4 2 2.5 3 3.5 6.5 4.5 4.5 4.5 4.5 3.5 3 4 4 3.5 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 4.5 6.5 6.5 5.5 6.5 5 3 3.5 3.5 2 2.5 5 2.5 4.5 9 7 5 6.5 4.5 3.5 3.5 0 7 7 6.5 4.5 4.5 5.5 V V V 3 4.5 5.5 4 4 3.5 3 5.5 1.5 1 1 V 4.5 5.5 6.5 6 6 4.5 4.5 8 7 5 8.5 4 6 2.5 5 3.5 3.5 3 4.5 6.5 5 2.5 4 4 4 6 3 5 4.5 3.5 7 4 3 5.5 6 2 2.5 6 6 6.5 7 8.5 1.5 5.5 2 4 2.5 1.5 7 4.5 2 2 4 3.5 5 5 4 4.5 5 6 4.5 5.5 4 7 5 6 7.5 6 5.5 5 5 4 5 4.5 V 4.5 4.5 2 3 4 4 6.5 6.5 9 7.5 7 9 10 5 3.5 4 7 7 5 2 5.5 2.5 7 5.5 2.5 1 4.

5 7.5 1.5 3 5 4.5 5.5 3.5 5 7.5 3 5.5 6 4.5 7 2 3 5 4 3.5 5 2.5 3 5.5 8 6 4.5 5.5 3.5 5 5 6 3.5 5 5.5 4.5 5 V V 3.5 8 7 5.5 6 5 2 5 3.5 V 6.5 4.5 8 5.5 7.5 6.5 7 2 5 9 6 8.5 9 8.5 3 7 5 4 4 4.5 5 4.5 7 3.5 4.5 5 7 6.5 9.5 7 8.5 6.5 5.5 5 4.5 6 4 4 9.5 7.5 10 7 3.5 V 8.5 3.5 7.5 6.5 7.5 8 9 9 8.5 6.5 5 3 4 3.5 7 7 4.5 7.5 3 3 1.5 5.5 4.5 9 7.5 6 4.5 3 3.5 6.5 5 7.5 3.5 V 7 7.5 3 2 3.5 2 5.5 4 2.5 7.5 10 6.5 3.5 3 4 .5 6.5 5 4 3 4 4 3.5 6 6 7 3.5 6 4 4 5 6 6 V LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7.5 3.5 5.5 V 4 3 3 3.5 8.5 4.5 4 2.5 4.5 5 5 4 6 5 6.5 5 6.5 9.5 6 9 5 6 6.5 8.5 2 6.5 7.5 4 6.5 6 6 7 4.5 6.5 8 8.5 6 3 V 3.5 3.5 7 6.5 4.5 6.5 7 5.5 6 6 5.5 4.5 5.5 5.5 5.5 5 5.5 4.5 5.5 5 5 4.5 4 4.5 4 5 3 7.5 6.5 4 3.5 4.5 4 0.5 1.5 6.5 4.5 5 6.5 6 2 V 7 6 2 6 5 6 6.5 6 5.5 4.5 4 2.5 6.5 5.5 4 4.5 3 6 5.5 6 5.5 7.5 3.5 7 4 3.5 10 6.5 2 6 2.5 5.5 9 9.5 5 7.5 3 4.5 7 6.5 2 4.5 4.5 4.5 6 6 1.5 1.5 10 7 8.5 6 6 6.5 3.5 8 2.5 5.5 9.5 9.5 2.5 4 5.5 3 7.5 6.5 6 5 7.SBD 250474 250475 250476 250477 250478 250479 250480 250481 250482 250483 250484 250485 250486 250487 250488 250489 250490 250491 250492 250493 250494 250495 250496 250497 250498 250499 250500 250501 250502 250503 250504 250505 250506 250507 250508 250509 250510 250511 250512 250513 250514 250515 250516 250517 250518 250519 250520 250521 250522 250523 250524 250525 250526 250527 Họ và Tên Huỳnh Tuấn Nguyên Lê Thị Thảo Nguyên Ngô Anh Nguyên Nguyễn Hồng Nguyên Nguyễn Văn Nguyên Trần Nguyễn Khánh Nguyên Trần Thị Trọng Nguyên Võ Thành Nguyên Võ Thị Kim Nguyên Nguyễn Thị Nguyệt Đặng Văn Nhàn Trần Ngọc Nhâm Bùi Quan Anh Nhân Kiều Đăng Nhân La Vĩ Nhân Nguyễn Phi Nhân Nguyễn Quang Nhân Võ Từ Nhân Đoàn Minh Nhật Nguyễn Hoàng Minh Nhật Nguyễn Thị Hồng Nhật Vũ Minh Nhật Cao Hồng Yến Nhi Huỳnh Thị Phương Nhi Huỳnh Văn Nhi Lê Hoàng Yến Nhi Lê Hồng Tú Nhi Loác Mẫn Nhi Lý Hảo Nhi Nguyễn Thị Thảo Nhi Tăng Bội Nhi Trịnh Yến Nhi Văn Thị Yến Nhi Nguyễn Thành Nhơn Bùi Mỹ Nhung Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nguyễn Thị Hồng Nhung Nguyễn Thị Tuyết Nhung Phan Thị Cẩm Nhung Phạm Ngọc Tuyết Nhung Trần Thị Tuyết Nhung Võ Thị Tuyết Nhung Lê Ngọc Quỳnh Như Lục Tố Như Nguyễn Dương Quỳnh Như Nguyễn Quỳnh Như Nguyễn Tố Như Trần Thị Bích Như Huỳnh Minh Nhựt Trần Quang Nhựt Ngô Thúy Ni Lê Văn Nưng Hoàng Thị Mỹ Nương Lâm Ngọc Nương ngaysinh 09/07/1989 02/07/1993 26/09/1991 19/03/1992 09/09/1993 01/07/1993 01/11/1990 12/08/1993 22/04/1991 14/07/1988 20/10/1987 22/07/1992 29/05/1993 19/11/1992 12/06/1993 26/01/1993 03/08/1993 12/09/1993 19/02/1993 17/03/1993 06/04/1993 26/01/1993 04/05/1990 10/08/1993 1992 21/10/1993 15/06/1993 18/07/1992 01/11/1991 14/06/1991 24/05/1992 29/12/1991 15/09/1993 30/11/1991 01/04/1984 08/09/1991 12/02/1988 15/03/1992 13/08/1990 16/09/1993 19/04/1990 07/01/1993 16/04/1992 04/10/1993 11/04/1990 01/02/1992 19/06/1993 23/10/1992 01/12/1991 25/01/1992 13/03/1993 06/05/1987 02/04/1979 09/10/1990 VĂN 6.5 3 4 7 6 9 8.5 5 4.5 6 5.

5 5.5 4.5 3.5 6 5.5 3 9 4.5 8.5 5 6.5 0.5 4.5 6 10 4.5 4 5.5 3.5 2.5 3 4 5 3.5 7 5.5 5 5 1.5 2.5 V 6 9 9.5 6 5 5 4.5 3.5 2.5 6 4.5 4.5 6.5 6.5 3 5 7.5 9.5 7 8.5 4 7 7 4 3.5 8 5 7 5 6.5 V 5.5 8 5.5 6.5 8 8 7.5 6.5 7.5 8.5 3 5 2.5 5.5 3 2.5 8 3 6.5 4.5 3.5 8.5 5.5 5 7 5.5 0.5 6.5 5.5 4.5 4 2.5 5.5 4.5 5.5 2.5 2 8 5.5 7 5.5 2.5 6.5 5 6 3 3 4.5 4.5 4 4 5 4.5 5 3.5 1.5 3 V V 4.5 5.5 6 2.5 9.5 7.5 6.5 3.5 V V V V V V 6.5 6.5 2.5 4.5 4 4.5 3 4 2.5 4 6 5.5 5.5 6 5 V 5.5 3.5 5 3.5 6 2.5 6 7 5.5 8 8 4.5 6 1.5 5 6 7 6.5 3 5.5 5.5 7 3 3.5 5.5 9 9.5 7 7.5 5.5 6 5.5 6.5 V 4.5 6 5 1.5 5 7 6 7.5 4 3 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 V 6.5 5 9.5 2 .5 7.5 6.5 3 3.5 5.5 5 8 6.5 3.5 5 8 6 4.5 3 4.5 5 4 4 6 5.5 5 3.5 4.5 6 6 6 10 3.5 1 8 3 5 4.5 5.5 3.5 6 6.5 6 4.5 5.5 5.5 3 6 3 2 6 V 5 7 5 4 6 7.5 3 4 6 5 3.5 4.5 7 5.5 5.5 6.5 4 5 6 4.5 3 3.5 4.5 6 4.SBD 250528 250529 250530 250531 250532 250533 250534 250535 250536 250537 250538 250539 250540 250541 250542 250543 250544 250545 250546 250547 250548 250549 250550 250551 250552 250553 250554 250555 250556 250557 250558 250559 250560 250561 250562 250563 250564 250565 250566 250567 250568 250569 250570 250571 250572 250573 250574 250575 250576 250577 250578 250579 250580 250581 Họ và Tên Trần Thị Hồng Nương Lý Tố Nữ Châu Yến Oanh Lương Lệ Oanh Nguyễn Thị Hoàng Oanh Nguyễn Thị Hồng Oanh Nguyễn Thị Kiều Oanh Phạm Thị Hoàng Oanh Văn Thị Thúy Oanh Long Lệ Phan Diệp Mỹ Phát Huỳnh Tấn Phát Huỳnh Tấn Phát Lê Nhật Hưng Phát Nguyễn Ngọc Minh Phát Trần Ngọc Phát Vũ Hoàng Phát Nguyễn Thị Hồng Phấn Dương Thanh Phi Lầu Ngọc Phi Nguyễn Mạnh Phi Lưu Quốc Phong Nguyễn Phạm Hoàng Phong Nguyễn Thanh Phong Phương Hoàng Phong Vương Quý Phong Huỳnh Lâm Ngọc Phú Nguyễn Lan Phú Châu Minh Tiến Phúc Đỗ Hoàng Phúc Lê Hồng Phúc Lê Thị Thanh Phúc Nguyễn Bá Phúc Nguyễn Văn Phúc Trần Thanh Phúc Dương Tiến Phụng Đỗ Tiểu Phụng Liêu Kim Phụng Lý Kim Phụng Mai Phụng Nguyễn Thị Như Phụng Tăng Phi Phụng Trần Gia Phụng Trương Huy Phụng Đỗ Thanh Phương Ngô Nguyễn Nam Phương Ngô Thị Lam Phương Nguyễn Hữu Phương Nguyễn Thị Yến Phương Trương Quang Phương Võ Thị Mỹ Phương Đỗ Hữu Phước Nguyễn Hữu Phước Nguyễn Hữu Phước ngaysinh 03/02/1986 07/11/1988 19/11/1992 01/11/1993 01/10/1992 12/12/1992 01/07/1987 23/04/1992 1984 17/10/1991 04/12/1987 08/04/1991 11/03/1992 27/03/1992 13/04/1992 26/10/1993 22/04/1993 10/12/1990 17/01/1992 28/12/1993 20/09/1993 20/04/1992 30/03/1990 16/03/1991 13/09/1975 15/08/1992 10/11/1993 22/12/1993 07/12/1992 22/08/1993 29/09/1992 19/10/1992 28/04/1993 06/10/1990 06/01/1988 13/09/1993 18/09/1989 18/12/1991 20/08/1991 23/10/1991 1990 13/08/1990 22/12/1993 24/10/1993 26/07/1989 14/09/1993 15/03/1993 16/10/1988 18/09/1991 19/08/1993 17/08/1990 28/10/1990 17/09/1990 01/10/1989 VĂN 4 7 6 2 8.5 5 2 3 4.5 3 2 3.5 4 4.5 4 5.5 7.5 7 6 5.5 3 4.5 4 2.5 7.5 4.5 5 V 4 5 4.5 7 5 5 5 4 2.5 4.5 4.5 6.5 V 4.5 4.5 2 6 3.5 6 3.5 4.5 4.5 2.

5 V 4 2 5 2.5 5 6 4.5 7 2.5 3.5 2.5 4 3.5 6 5.5 5 3.5 7 5 3 4.5 4 5.5 7.5 V V V V V 3.5 4.5 6 3 5.5 5.5 6 3 4 5 4.5 5 8.5 5.5 6.5 4 6.5 4 2.5 3.5 6.5 5 3.5 8 10 6 5 5.5 6 2.5 4.5 6.5 6 4.5 3 4 5 5 3.5 8.5 4.5 4.5 3 3 3 4 6 6 5 9.5 5 4 7 4 6 5.5 6 3.5 5.5 9 8 9 8.5 V 4.5 4 4 6 3.5 4.5 4 5 3.5 5 3.5 4 4.5 1 5.5 4 5 3 3 4 5 5 7 2 4 6.5 4.5 4.5 4.5 3 5.5 6 6 5.5 2 3 1 4 4 4.5 3 3.5 3.5 6 7.5 4.5 5 4 4.5 2 V 5 V 4 3 8 4 6 2 1.5 2.5 4 6.5 4.5 5.5 3 7 8 8.5 8 3 3.5 6.5 8 8 .5 5.5 5 5.5 5 7.5 4 7 3.5 5 4 5 4.5 4 3 8 4 5.5 3.5 7 5 8 3.5 4.5 5.5 1.5 3.5 4.5 5 9.5 5.5 5.5 6.5 4 4 4.5 2.5 4 4 5 2.5 3 6.5 5 5 3.5 5 3.5 7 7.5 4 6.5 4.5 4.5 6.5 4 4.5 5 7 5.5 2.5 6.5 5.5 6 6 6 4 6 4.5 5.5 7.5 4 2.5 2.5 6 5 1.5 1 5.5 4 4.5 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 3.5 4.5 4.5 6 3.5 4 V 4 4.5 6.5 5 6 5.5 4 6.5 2 4 4 V 4.5 3 1.5 4.5 6.5 2.5 2.5 4.5 3.5 5.5 8.5 5.5 3.5 6 5.5 3.5 4.5 7 3.5 V 6 6 6 4.5 4.5 5.5 4.5 4.5 2.SBD 250582 250583 250584 250585 250586 250587 250588 250589 250590 250591 250592 250593 250594 250595 250596 250597 250598 250599 250600 250601 250602 250603 250604 250605 250606 250607 250608 250609 250610 250611 250612 250613 250614 250615 250616 250617 250618 250619 250620 250621 250622 250623 250624 250625 250626 250627 250628 250629 250630 250631 250632 250633 250634 250635 Họ và Tên Nguyễn Tăng Phước Nguyễn Thanh Phước Nguyễn Văn Thiên Phước Tạ Gia Phước Cung Kim Phượng Điền Ngọc Phượng Khổng Thị Phượng Ngô Thị Thanh Phượng Nguyễn Quốc Hoàng Phượng Lê Thanh Quan Nguyễn Phú Quang Nguyễn Quốc Anh Quang Trần Minh Quang Bồ Đình Quân Chềnh Vĩ Quân Huỳnh Minh Quân Lê Quang Hải Quân Nguyễn Vũ Quân Võ Minh Quân Chương Ngọc Quần Đàm Lâm Qui Lương Sĩ Qui Trần Thị Quí Đặng Thục Quyên Nguyễn Thị Kim Quyên Phan Thị Ngọc Quyên Hà Nhựt Quyền Lồng Hữu Quyền Ngô Gia Quyền Vũ Văn Quyền Trần Quang Quyết Cám Lệ Quynh Bùi Thị Như Quỳnh Lê Ngọc Thy Quỳnh Từ Thị Ngọc Quỳnh Đỗ Thị Quý Trần Hà Quý ứng Văn Quý Võ Huỳnh Quý Châu Minh Sang Hồ Ngọc Sang Nguyễn Minh Sang Nguyễn Tuấn Sang Ông Vũ Phước Sang Cao Diễm Siêng Cao Quang Sinh Lê Kha Sinh Bùi Thanh Sơn Đinh Thanh Sơn Đoàn Tuấn Sơn Đỗ Thuận Sơn Hứa Đặng Hoàng Sơn Nguyễn Hoài Sơn Nguyễn Hoàng Sơn ngaysinh 27/09/1986 03/07/1990 05/04/1993 28/05/1993 03/08/1981 11/07/1987 27/12/1987 01/09/1988 04/06/1993 20/09/1989 02/09/1993 20/01/1987 18/11/1993 08/09/1993 12/06/1993 27/06/1993 16/07/1988 05/12/1993 23/05/1990 09/10/1992 29/11/1993 21/12/1992 17/08/1990 29/06/1989 09/06/1988 10/11/1992 09/12/1990 02/09/1990 15/11/1993 20/02/1990 24/02/1991 20/09/1985 01/03/1993 20/03/1991 06/01/1992 12/08/1991 04/07/1993 21/03/1988 20/02/1991 29/11/1991 29/11/1992 12/04/1986 12/12/1989 22/08/1992 1991 09/04/1993 20/04/1990 02/12/1974 04/05/1992 13/03/1993 27/09/1993 27/12/1987 19/05/1993 04/10/1989 VĂN 2 6.5 4.5 5 5 4 8 3 4.5 1.5 5 4.5 4 5.5 6.5 3.5 4 4 4.5 3 4.5 4 6 5 7.

5 5 6 5 V V V V V 2 1.5 4.5 V 3 5 4 V 3.5 5.5 2.5 7 6 .5 3.5 V 6 7.5 4 2.5 5.5 3 4 5.5 4.5 8 3.5 5 7.5 5 4 6 4.5 5 3.5 5 5 V 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 3.5 6 3.5 3.5 6 7.5 V V 3.5 4 5 9 7.5 6.5 3.5 6.5 V V V V V 7.5 3.5 4 2.5 4.5 4 7.5 4.5 3.5 5.5 5.5 9 3 4 3 5 5 4.5 5 6 5.5 5.5 4 5 4 2 3 3.5 5.5 4 4.5 6 V 4.5 4.5 4 2.5 7.5 3.5 7.5 3.5 6 6 7.5 5 V 4.5 6 8 V 6 7 6.5 1.5 4.5 1.5 7.5 6 5.5 4 5.5 6 4.5 3.5 3.5 7.5 8 8 3.5 6.5 5 6 6 6.5 6 6.5 5.5 3 7 3 4 3.5 4 4 4 4 4.5 7.5 5.5 6.5 6.5 4.5 1 4 4.5 6.5 3 4 3 5.5 6.5 5 4.5 V 3.5 4 6 5.5 4.5 6 5.5 4 3.5 4 6 1.5 3 3 7 5.5 3 5.5 5 4.5 4 7 6.5 6 6 V 4 5 5 V 4.5 5.5 1.5 4 6.5 5 7.5 6 5 6 4.5 5.5 5.5 5.5 6.5 1.5 4 5 5 7 2 5 4.5 3.5 3 7 6.5 7 7.5 6 V V V V V V 3 4.5 2 6 5.5 5.5 8.5 8.5 7 7.5 5 6.5 3.5 4 3.5 6 7.5 1.5 2 6.5 6 4.5 5.5 3.5 6.5 6 7 7.5 3 2.5 3.5 3.SBD 250636 250637 250638 250639 250640 250641 250642 250643 250644 250645 250646 250647 250648 250649 250650 250651 250652 250653 250654 250655 250656 250657 250658 250659 250660 250661 250662 250663 250664 250665 250666 250667 250668 250669 250670 250671 250672 250673 250674 250675 250676 250677 250678 250679 250680 250681 250682 250683 250684 250685 250686 250687 250688 250689 Họ và Tên Nguyễn Phi Sơn Trần Ngọc Sơn Lê Đức Sỷ Đỗ Tài Huỳnh Thiên Tài Lê Văn Tài Mã Hán Tài Ngô Mạnh Tài Nguyễn Đức Tài Nguyễn Hữu Tài Nguyễn Hữu Tài Nguyễn Phước Tài Trần Văn Tài Hồ Ngọc Tâm La ánh Tâm Lê Thành Tâm Nguyễn Bảo Huỳnh Tâm Nguyễn Minh Tâm Nguyễn Minh Tâm Nguyễn Nhứt Tâm Nguyễn Thị Thanh Tâm Nguyễn Tuấn Tâm Trương Minh Tâm Bùi Minh Tân Lê Chánh Tân Lương Hán Tân Mạc Vũ Minh Tân Nguyễn Thanh Tân Cao Nguyên Thanh Hoàng Thị Thanh Huỳnh Tiết Hồng Thanh Lê Duy Thanh Lê Ngọc Thanh Thanh Lê Thị Ngọc Thanh Lương Diệu Thanh Lương Uyển Thanh Nguyễn Chí Thanh Nguyễn Đình Thanh Nguyễn Nhật Thanh Nguyễn Tấn Thanh Nguyễn Văn Thanh Phan Quế Thanh Tăng Thanh Thanh Dương Hữu Thành Lê Thuận Thành Lê Thuận Thành Nguyễn Đức Thành Nguyễn Xuân Thành Thiêu Kỳ Thành Tiết Tuấn Thành Tô Chí Thành Trần Thịnh Thành Triệu Thị Thành Lại Thị Thái ngaysinh 26/12/1992 29/05/1993 06/08/1992 11/10/1989 24/12/1993 23/11/1985 26/09/1990 16/10/1992 15/05/1991 28/04/1993 10/02/1990 02/02/1990 05/11/1989 1989 28/09/1993 12/02/1992 13/08/1990 22/11/1990 01/11/1992 02/01/1989 08/02/1992 26/12/1993 31/10/1992 21/11/1993 10/12/1991 02/06/1993 28/07/1991 22/12/1993 01/09/1980 26/08/1992 12/10/1991 18/02/1989 13/10/1993 10/07/1993 02/04/1993 21/01/1987 01/10/1993 07/05/1990 1991 20/05/1992 09/07/1986 13/01/1993 26/04/1993 24/04/1990 06/07/1992 15/04/1991 26/09/1989 29/10/1992 22/04/1989 01/10/1989 28/02/1990 22/03/1991 23/11/1988 1981 VĂN 4.5 8 6.5 2.5 9 3.5 2.5 7 7.5 4 1.5 V 4 V 6 6.5 4.5 7 V V 5 3 5.5 6.5 1 6 7.5 6 7 9.5 8 3.5 3.5 1.5 5 3 2.5 3 5.5 3.5 5 5.5 5.5 6 4.5 5.5 6.5 5 4 5.5 8 3.5 6 5.

5 V 4 5 4.5 8 8.5 7 7.5 8.5 2.5 5 4 4.5 4 5.5 V 4 3 7 3.5 3 5 2.5 3.5 6.5 5 2.5 4 5 5 7.5 5 3.5 6 7 7.5 6 4 5 8.5 4 4 3 8 3 6 4 6 6.5 3 6.5 3.5 4 4.5 5 4 5 4.5 3.5 3.5 4.5 9 8 8.5 6 7.5 5.5 4.5 8 7.5 4.5 5 4.5 5 3.5 V V 6 5 4 6 6 4 7 4 2 7.5 6 3 4 1.5 9 8.5 7 7.5 3 4.5 7 7 5.5 3 6.5 5 4 1.5 4.5 5.5 2 4.5 3.5 5 6 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 5 4 8 6.5 2.5 6 4.5 4 5 8.5 4 5.5 2.5 5.5 8.5 1.5 6.5 4.5 5 3 7 2.5 9.5 4 2.5 4 5 5 7.5 2 3.5 7 5.5 4.5 3.5 4.5 5 6 6.5 8 3.5 4.5 6 8.5 6.5 4.5 6 3 4 3.5 4 3 4.5 3.5 4.5 2 .5 4.5 4.5 2.5 5 5 5 3.5 4 3.5 6.5 3.5 6.5 4 5 3.5 6.5 4 5 3 5 6 6 5.5 V 6.5 5 5.5 4 5.5 4.5 V 7 7 7.5 5.5 6.5 6 5 7.5 9 4.5 3.5 4 3.5 6 4.5 3 6.5 3.5 7 5.5 3.5 7 7 6.5 4 3.5 2 6.5 3.5 7.5 3 3.5 6 2.5 5 3.5 6 4 7 V 3 5.5 3.5 6 4.5 3 2.5 5.5 6.5 5.5 3 3 7 5.5 6 7 6.5 3.5 7.5 4 1.5 3.5 7.5 6.5 7.5 1.5 5.5 0.5 5.5 6 4.5 4 5.5 7.SBD 250690 250691 250692 250693 250694 250695 250696 250697 250698 250699 250700 250701 250702 250703 250704 250705 250706 250707 250708 250709 250710 250711 250712 250713 250714 250715 250716 250717 250718 250719 250720 250721 250722 250723 250724 250725 250726 250727 250728 250729 250731 250732 250733 250734 250735 250736 250738 250739 250740 250741 250742 250743 250744 250745 Họ và Tên Nguyễn Trung Thái Trần Thái Dương Thị Thanh Thảo Hồng Thị Ngọc Thảo Hồ Thanh Thảo Huỳnh Thị Phương Thảo Lê Thị Thảo Lư Phạm Thụy Phương Thảo Lưu Nguyễn Thu Thảo Lý Thu Thảo Ngô Trần Phương Thảo Nguyễn Ngọc Phương Thảo Nguyễn Phạm Phương Thảo Nguyễn Thị Hồng Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Xuân Thảo Phạm Thị Thu Thảo Tạ Hồng Thảo Trần Phương Thảo Trần Thị Thu Thảo Võ Ngọc Thu Thảo Lê Quý Thạch Lê Công Thạnh Lê Tuấn Thạnh Nguyễn Hoàng Thạnh Nguyễn Hồng Thắm Nguyễn Thị Hồng Thắm Võ Thị Hồng Thắm Hoàng Thị Thắng Mai Quốc Thắng Nguyễn Hữu Thắng Trương Ngọc Thắng Phạm Đức Thân Nguyễn Văn Thật Huỳnh Châu Ngọc Thi Nguyễn Thị Thi Nguyễn Thị Ngọc Thi Nguyễn Hoàng Thiện Nguyễn Minh Thiện Trần Thị Thí Dương Ngọc Thịnh Nguyễn Thị Kim Thoa Dương Quảng Thoại Huỳnh Thiên Thọ Nguyễn Thị Xuân Thọ Ngô Vương Thông Nguyễn Minh Thông Nguyễn Minh Thông Trần Văn Thông Trầm Bội Thơ Đặng Thị Thơm Nguyễn Thị Thơm Vũ Thị Thơm ngaysinh 10/02/1991 07/09/1993 21/06/1993 07/08/1983 20/11/1978 12/06/1992 04/04/1990 22/05/1993 13/08/1992 01/06/1992 11/03/1993 18/11/1991 12/05/1990 07/04/1993 05/07/1993 25/03/1992 30/01/1992 20/03/1992 16/08/1992 12/08/1990 01/01/0991 25/07/1991 25/08/1993 08/05/1991 02/06/1991 23/06/1992 08/05/1988 31/07/1993 07/07/1991 04/02/1993 17/08/1993 27/08/1992 04/10/1992 21/02/1992 26/06/1984 26/10/1993 25/09/1991 19/10/1991 1989 02/05/1990 05/03/1990 03/09/1992 28/07/1991 18/03/1989 04/01/1993 22/11/1990 22/02/1993 11/08/1992 07/12/1992 10/10/1990 06/04/1981 10/12/1991 31/01/1977 01/01/1987 VĂN 4 5.5 6 2 4 4 5.5 3.5 6 8 8 7.5 4.5 3.5 6.5 3.5 6 4 7 5 V 6 5 4.5 5 4.5 6.5 7 7 5 8 7 5.5 4.5 8.5 8 4.5 6.5 6.5 6.5 5 8 4.5 4 3.5 4 5 4.5 7.

SBD 250746 250747 250748 250749 250750 250751 250752 250753 250754 250755 250756 250757 250758 250759 250760 250761 250762 250763 250764 250765 250766 250767 250769 250770 250771 250772 250773 250774 250775 250776 250777 250778 250779 250780 250781 250782 250783 250784 250785 250786 250787 250788 250789 250790 250791 250792 250793 250794 250795 250796 250797 250798 250799 250800 Họ và Tên Lê Thị Bảo Thu Lê Thị Cẩm Thu Nguyễn Minh Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thái Thuận Hoàng Kim Thuyền Đinh Thị Thuỳ Thái Thị Phương Thuý Nguyễn Thị Thu Thuỷ Bào Thanh Thùy Nguyễn Thị Diễm Thúy Trần Thị Thanh Thúy Dương Bích Thủy Dương Thị Thủy Lê Thị Thu Thủy Phạm Thị Thu Thủy Trịnh Thị Thanh Thủy Ngô Văn Thụ Huỳnh Lũy Anh Thư Lê Thị Minh Thư Nguyễn Thị Thương Trần Hoài Thương Đặng Quốc Thừa Nguyễn Công Thức Nguyễn ánh Mai Thy Dương Văn Tiên Đinh Thị Ngọc Tiên Huỳnh Nguyễn Mỹ Tiên Lê Quan Xích Tiên Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nguyễn Thị Ngọc Tiên Thái Lệ Tiên Trần Thủy Tiên Phạm Thanh Tiền Lai Minh Tiến Mã Quốc Tiến Nguyễn Thành Tiến Nguyễn Thị Tiến Nguyễn Đức Tín Nguyễn Trung Tín Nguyễn Văn Tín Lê Thanh Toàn Nguyễn Phương Toàn Nguyễn Quốc Toàn Nguyễn Quốc Toàn Trần Nhật Toàn Trịnh Nguyễn Thanh Toàn Nguyễn Vũ Quốc Toản Nguyễn Văn Tòng Đường Ngọc Thùy Trang Huỳnh Ngọc Trang Huỳnh Thị Xuân Trang Lâm Mỹ Trang Lê Đỗ Thùy Trang ngaysinh 03/01/1992 16/05/1993 26/10/1985 27/11/1990 15/05/1991 28/02/1993 25/02/1992 01/01/1993 13/04/1993 16/05/1991 22/06/1991 24/04/1992 19/03/1993 07/09/1986 31/07/1991 14/11/1992 17/11/1988 07/06/1981 1986 20/12/1991 24/05/1988 20/10/1991 27/01/1992 01/11/1992 04/06/1990 25/05/1989 30/07/1991 19/10/1985 15/07/1993 22/11/1991 09/08/1993 13/07/1993 05/01/1993 05/12/1992 31/12/1993 14/12/1993 05/06/1989 30/12/1990 28/02/1988 13/12/1986 02/04/1990 13/07/1989 03/08/1992 18/07/1992 1991 14/04/1990 23/12/1986 14/06/1986 05/05/1991 09/05/1990 13/01/1991 26/02/1988 28/09/1992 02/10/1992 VĂN 2 4.5 4 4 7 4 3.5 7 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 4.5 6.5 5 5 8 8 4.5 6 9 10 6.5 5.5 2.5 6 4.5 3 2.5 7.5 7.5 6.5 V 4.5 V 6.5 3.5 5 3.5 2.5 6.5 3 6 4.5 5.5 2 5.5 3 1.5 3 3.5 V 4 3.5 2.5 3.5 5 5 7.5 4.5 6 4.5 5.5 5 7 5.5 4.5 5.5 3 3 5 2.5 2.5 3.5 2.5 4 2 2.5 5.5 3.5 6 4 V 7.5 4 8.5 5 5.5 6 .5 7.5 3 3 4.5 3 4 4 3.5 7 7.5 1 4 6 5.5 8 3 5 4.5 4.5 3 6 5 6.5 5.5 V 7 4.5 3 6 5 6.5 3.5 5 7.5 6 6 5 9 6.5 3.5 0.5 6.5 3 5 3.5 4.5 2.5 5 V V V V V 3.5 1.5 4 6.5 4.5 2.5 5.5 5.5 4 4.5 7.5 6.5 3.5 V 4 6 5.5 4 4.5 4 4.5 3 4 5 5.5 4 4 3 2.5 6.5 4.5 5 4.5 3.5 5 2.5 7 7.5 5.5 6.5 3.5 4.5 2.5 3.5 7.5 4 5 8 6.5 6 3.5 1.5 6 6 6.5 4 4 4 3.5 2.5 3 3.5 4.5 8 4.5 7 4 4 8 5 5 4.5 6.5 4.5 6 3 3.5 2.5 6 V 1.5 6 3.5 3 4 6.5 8 2.5 4 6 3.5 4 4.5 5.5 4 5.5 7 4.5 4 V 3.5 3 5 V 4.5 7.5 7.5 4 5 4 3 6 3 4.5 3 3 4.5 3.5 5 6 5 5.5 5.5 4 V 4.5 4.5 6.5 2 6 6 5.5 3 V 4.5 7.5 4 V 3.5 5.5 2 1.5 5 6.5 3.5 6 6 6.5 5 4 5.5 4 6 4.5 3.5 5 6.5 4.5 5.5 6 3.5 5.5 4.5 3 2 7 4 6.5 2 4.5 3.5 4.5 5.5 6.5 3 5 3.5 8.5 5.5 6 3.5 9.5 4 3.

5 9.5 3.5 3.5 3.5 3 4.5 5 4.5 8.5 6 6 7 9 6.5 3 2 4.5 4 3 4.5 4 7 8.5 3 6.5 9 8 4 6 4 0.5 1 3.5 5.5 7 7 9 7 4 3.5 6.5 7.5 2 7.5 3 2.5 4.5 6.5 4 5.5 4.5 3.5 V 6 4 6.5 5.5 3.5 6.5 4.5 2 7.5 2 4.5 V 7.5 2.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 5 8 8 3 3 5 8.5 8.5 4.5 4.5 7.5 3.5 3 4.5 7 5 0.5 4 5 2 5.5 8.5 7 8 8.5 4 5.5 5 6.5 3.5 6 7 7.5 2 2.5 4 6 7.5 3.5 2 5 4 3.5 4 4.5 4.5 V 8 4 5.5 3 3 4.5 3.5 3 8 8 5 4.5 5.5 6 4.5 7 9 7.5 5 7.5 5.5 4 5 7.5 4.5 5.5 3.5 3.5 3.5 4.5 5.5 8 5.5 7.5 6 7.5 4.5 5.5 10 7.5 6 6 7 5 2.5 8 4.5 8 2.5 7 4 4.5 2 7 6.5 4 5 3 3.5 4.5 4.5 6 3.5 2 6 4 7 5 2 8 6 6 6 4.5 7 2.5 4 3 4.5 7.5 5.5 5.5 7 3 3 2.5 7.5 V 6.5 .5 1 7.5 5 5 6.5 5.5 4 4 4.5 4.5 5.5 6.5 5.5 4.5 5 3 3 5.5 8 4 3 3 0.5 5 7.5 6.5 3.5 7 5.5 V V V V V 3 5 6 2.5 5.5 0.5 9 10 7.5 3.5 4.5 2.SBD 250801 250802 250803 250804 250805 250806 250807 250808 250809 250810 250811 250812 250813 250814 250815 250816 250817 250818 250819 250820 250821 250822 250823 250824 250825 250826 250827 250828 250829 250830 250831 250832 250833 250834 250835 250836 250837 250838 250839 250840 250841 250842 250843 250844 250845 250846 250847 250848 250849 250850 250851 250852 250853 250854 Họ và Tên Lê Phạm Hoa Trang Lê Thị Kiều Trang Lê Thị Thu Trang Lưu Thị Ngọc Trang Nguyễn Quỳnh Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Hồng Trang Nguyễn Thị Minh Trang Nguyễn Thị Thuỳ Trang Nguyễn Thị Xuân Trang Tô Nữ Thị Mỹ Trang Trần Minh Trang Trần Thị Thùy Trang Lư Ngọc Trâm Nguyễn Huyền Trâm Nguyễn Thị Bích Trâm Nguyễn Thị Bích Trâm Châu Mỹ Trân Lê Bảo Trân Trần Di Huyền Trân Trịnh Hữu Tú Trân Lý Vĩnh Tri Chiêu Tú Trinh Kiều Thị Mỹ Trinh Nguyễn Thị Ngọc Trinh Quách Tố Trinh Trần Phùng Hồng Trinh Văn Công Trình Âu Minh Trí Huỳnh Minh Trí Nguyễn Văn Trí Phan Minh Trí Quang Minh Trí Trần Trọng Trí Trần Cao Trọng Đặng Văn Trung Lâm Đình Trung Lương Minh Trung Nguyễn Anh Trung Phan Thành Trung Phùng Minh Trung Trần Tấn Trung Trần Thành Trung Trương Tiêu Chí Trung Võ Thanh Trung Lê Thị Mồng Truyền Nguyễn Văn Truyền Lê Thị Kim Trúc Mạch Tú Trúc Nguyễn Thị Thanh Trúc Lâm Trương Bùi Nhựt Trường Nguyễn Trung Trực Cao Thành Tuấn ngaysinh 30/05/1993 15/07/1990 15/12/1993 24/02/1992 15/06/1992 1991 14/06/1991 18/08/1993 04/04/1993 17/02/1991 02/10/1991 03/12/1993 08/06/1991 24/09/1991 25/11/1992 22/06/1990 10/06/1991 21/08/1991 19/10/1993 06/10/1992 18/08/1978 25/06/1993 27/11/1990 21/06/1984 26/09/1978 22/03/1993 17/02/1992 16/03/1991 22/07/1993 16/11/1990 10/03/1989 08/06/1990 18/09/1991 04/10/1985 24/07/1991 19/11/1990 04/09/1991 30/07/1993 03/03/1991 30/08/1979 01/04/1988 24/12/1987 12/01/1992 26/08/1992 23/07/1992 13/01/1989 13/05/1987 1982 08/12/1991 13/06/1991 29/11/1991 15/10/1987 24/09/1993 01/02/1993 VĂN 5 5 7.5 2.5 4.5 5.5 4 5 3.5 6 5.5 7 4 4 4 6.5 7 3 V V V V 5 4.5 3.5 5 5 5 4.5 5.5 4 2.5 8.5 5.5 5.5 3 4 V V 4.5 0.5 10 8.5 4.5 6.5 7 8 8 7.5 V 5 5 3.5 3 5.5 0.5 5.5 9 8 8.5 5.5 5.5 3 5.5 6 7 9 3 4.5 3.5 5 2.5 2.

5 8 7.5 4.5 6 9 5.5 8 7 5 9 4 7.5 5 8.5 9 10 8.5 6.5 3.5 5.5 2 6.5 8.5 5 9 7 9.5 4.5 5 4 1.5 4 4.5 5 4 5.5 4.5 2.5 10 8.5 7 4 6.5 4.5 4 7.5 3 4.5 7 4.5 6 6.5 4.5 1 7 2.5 4 4 5 3.5 6 8 3 2 2.5 4 3.5 5 4 4.5 V 2.5 5.5 3.5 4 9 5 7.5 3 3.5 1.5 4 3.5 V 3.5 4.5 8 5.5 4 4.5 5 8 10 7 V V 4 V 7 V 6.5 3 3.5 8 2.5 2 4.5 6 4 6.5 6 7 5 5 5.5 3.5 4.5 4 1 7.5 2.5 6 5 4.5 5 6 5 3.5 6 8.5 7 5 6.5 5 2 6 6 3 7 5.5 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.SBD 250855 250856 250857 250858 250859 250860 250861 250862 250863 250864 250865 250866 250867 250868 250869 250870 250871 250872 250873 250874 250875 250876 250877 250878 250879 250880 250881 250882 250883 250884 250885 250886 250887 250888 250889 250890 250891 250892 250893 250894 250895 250896 250897 250898 250899 250900 250901 250902 250903 250904 250905 250906 250907 250908 Họ và Tên Hoàng Anh Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Công Tuấn Lê Minh Tuấn Ngô Văn Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Hoàng Thanh Tuấn Nguyễn Như Tuấn Tô Dương Tuấn Trương Nhật Tuấn Võ Quang Tuấn Kiều Thanh Tung Đặng Thị Bích Tuyền Huỳnh Kim Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Phạm Bích Tuyền Phạm Thị Thanh Tuyền Nguyễn ánh Tuyết Nguyễn Sơn Tùng Nguyễn Thanh Tùng Phạm Thanh Tùng Đoàn Anh Tú Lê Thị Cẩm Tú Nguyễn Hoàng Tú Trần Hoàng Tú Trần Quốc Tú Nguyễn Thị Tư Hoàng Thị Tươi Đặng Thị Kim Tường Quách Tường Võ Thành Tựu Nguyễn Thanh Uyên Nguyễn Văn út Vũ Thế Văn Phan Thái Hồng Vân Lê Thị Tường Vi Nguyễn Thị Ngọc Vi Nguyễn Ngọc Hồng Viên Lý Hoàng Quốc Việt Nguyễn Quốc Việt Nguyễn Thuý Việt Trần Thị Mỹ Việt Bùi Xuân Vinh Lý Vinh Nguyễn Hoàng Vinh Nguyễn Quốc Vinh Sỳ Nghĩa Vinh Võ Xuân Vĩnh Châu Võ Hoàng Vũ Lâm Huy Vũ Lưu Hy Vũ Ngô Hoàng Vũ Ngô Hữu Vũ Nguyễn Hoàng Vũ ngaysinh 06/01/1992 15/01/1993 26/03/1993 12/08/1993 26/10/1993 12/11/1990 25/06/1988 06/06/1992 06/09/1985 12/06/1991 22/08/1993 09/05/1990 07/10/1993 02/10/1990 1991 18/10/1988 06/09/1987 11/08/1990 19/03/1993 26/03/1993 31/10/1990 27/09/1993 27/01/1989 22/08/1993 01/04/1989 09/09/1986 19/08/1984 08/03/1990 24/10/1978 25/12/1993 1981 24/09/1982 12/05/1990 27/03/1989 10/05/1993 18/05/1991 08/10/1993 24/09/1991 07/07/1984 01/01/1993 23/08/1988 25/06/1993 22/12/1990 08/10/1993 27/12/1988 12/05/1987 01/10/1984 01/01/1993 09/11/1988 06/09/1992 29/12/1987 09/05/1993 10/03/1991 04/09/1988 VĂN 7 4.5 7.5 5 4.5 5 6 6 4.5 4.5 6 3 4 5 7 8.5 5.5 3 7 9 6 7.5 4 1.5 7.5 10 5 3 10 6.5 9 6 3 4.5 3.5 0.5 5.5 5 4 0.5 0.5 4 5.5 5.5 5.5 3 7 3.5 3 2 4.5 7 6 8.5 6.5 3.5 7.5 6 6 5.5 9 6.5 2 6.5 7 5.5 6 5.5 4 3.5 V 7 7.5 6 6.5 4 5 4.5 4 2 5.5 5.5 2 5 9.5 5.5 6 7 8.5 4.5 4.5 V V 2.5 3.5 5 5.5 7 3.5 5.5 4.5 3.5 5.5 9 3 4.5 4.5 5 1 8.5 3 4 3.5 2.5 5.5 5 5.5 7 6.5 8.5 4 6 5.5 6.5 7.5 9.5 5.5 6.5 6.5 9 8 7.5 4 4.5 1.5 4.5 9 6 3 4 4 3 6 9 6.5 7.5 8 6.5 4 3 5 2 8.5 7.5 5 5.5 3 6 4.5 3 2 5.5 .5 7.5 7 7.5 3.5 7 3 5.5 8 4 7 5.5 2 4 3.5 3 4.5 1 4 V 7.

5 5.5 8 6.5 3 9 5 5 3.5 3 4.5 4 9 7 6.5 9 8 3.5 4 5.5 6 6.5 6.5 6 5.5 3 3.5 9 3.5 6 10 2 2.5 7 9 6 4.5 5.5 9.5 8 5.5 5.5 8 5 6 5.5 5 3.5 6.5 7.5 4.5 V 7 4.5 9 2.5 7.5 4.5 3 6 5.5 2.5 5.5 2.5 3.5 4 5 7 5.5 8.5 3 4 4 6 8 5.5 2 4.5 3.5 8 6 3 V 4.5 7.5 3.5 3.5 V V 5.5 8.5 4.5 3 7.5 4.5 5.5 4 3.5 1.5 2.5 2 .5 4 5 V 6.5 6.5 5.5 5.5 4 3 6.5 7 7 7.5 V 5.SBD 250909 250910 250911 250912 250913 250914 250915 250916 250917 250918 250919 250920 250921 250922 250923 250924 250925 250926 250927 250928 250929 250930 250931 250932 260001 260002 260003 260004 260005 260006 260007 260008 260009 260010 260011 260012 260013 260014 260015 260016 260017 260018 260019 260020 260021 260022 260023 260024 260025 260026 260027 260028 260029 260030 Họ và Tên Nguyễn Việt Ân Vũ Phạm Thế Thanh Vũ Trần Ngân Vũ Đinh Quốc Việt Vương Từ Quốc Vương Bùi Trọng Trung Vy Đào Lê Tường Vy Hồ Thái Vy Nguyễn Ngọc Thuý Vy Phạm Thanh Vy Nguyễn Thế Vỹ Đỗ Thị Thanh Xuân Nguyễn Tiết Lập Xuân Phạm Thị Xuân Hồ Phi Yến Huỳnh Thu Yến Lê Hoàng Phi Yến Nguyễn Hoàng Kim Yến Nguyễn Ngọc Hoàng Yến Nguyễn Ngọc Phi Yến Nguyễn Thị Hồng Yến Trần Thị Như ý Trần Thị Như ý Bùi Thị Phương Quân Alol Châu Lê An Đoàn Hà An Huỳnh Hoàng Thúy An Nguyễn Hữu An Nguyễn Thị Thùy An Phan Thúy An Trần Thị Bình An Võ Nguyễn Thùy An Vũ Bảo Hoàng An Bùi Ngô Ngọc Anh Du Thị Trâm Anh Đồng Thị Phương Anh Đỗ Thế Anh Lê Kim Anh Lê Tuấn Anh Mai Thị Kiều Anh Nguyễn Công Anh Nguyễn Đức Anh Nguyễn Hoài Trúc Anh Nguyễn Huỳnh Anh Nguyễn Lê Hoàng Tuyết Anh Nguyễn Phương Anh Nguyễn Thế Anh Nguyễn Thị Hồng Anh Nguyễn Thị Phương Anh Nguyễn Thị Tú Anh Nguyễn Vân Anh Phạm Đức Anh Phạm Tuấn Anh ngaysinh 24/08/1990 01/01/1992 20/05/1991 25/04/1989 28/01/1993 11/09/1992 24/04/1988 1993 10/05/1993 19/10/1991 29/05/1989 18/05/1991 04/02/1993 25/01/1991 22/02/1993 12/10/1991 30/07/1992 09/07/1991 24/10/1993 11/06/1992 13/09/1992 04/11/1993 04/09/1990 04/04/1989 01/10/1990 24/09/1993 01/01/1992 21/04/1993 06/10/1988 26/01/1991 15/08/1992 28/05/1990 11/08/1992 13/10/1992 11/04/1992 13/08/1993 12/08/1993 02/10/1992 26/10/1976 19/11/1992 21/07/1990 26/02/1992 03/05/1991 28/08/1993 21/09/1992 14/07/1992 21/10/1991 16/10/1993 16/08/1992 25/05/1993 21/11/1993 09/06/1992 25/07/1992 12/09/1991 VĂN 1.5 4 7 7 6 9.5 7 5.5 6 8 6 4 2 4.5 6 4 2 4 2.5 5.5 8 6 6 6.5 3.5 4 4.5 4.5 4.5 4.5 8.5 7.5 5 6 7 5.5 5 4.5 6 7 5.5 2.5 2.5 3.5 7 8 3 3.5 3.5 5 4 2 6 5.5 6 5 5.5 4.5 1 3 7 6 7.5 4.5 5 5 3.5 4.5 5 7.5 3.5 3 8 3.5 5 5 5 4.5 7 5 7.5 5 4.5 V V 2 5 4.5 5.5 6.5 5 8 8.5 4.5 7.5 5.5 6 6 7.5 2 3.5 6.5 V 4.5 5.5 3 4 8.5 9 3.5 3 V 4.5 4.5 4 2 4 7.5 5 5.5 3 3 7 8 6.5 7 6 6 6 4 6 5 5 6 5 2 6 6 5 5.5 8.5 7 8 5 4 5 5 6.5 9.5 8 8 7.5 4.5 5 4 5.5 3.5 4 5.5 2.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 4 4 2 V 5 6.5 6 5.5 4.5 3.5 5.5 4.5 5 5.5 6 4.5 7 7 5.5 4.5 5 4 6.5 6 2.5 5 4 4 4.5 6.5 V 5 4 3 5 4 6.5 4 3.5 6 3 5.5 5.5 6.5 5 4 5.5 7.

5 7.5 6 6 4.5 7.5 7.5 5.5 5 4 6.5 4.5 5 0.5 7 7 7 9.5 5.5 7.5 5 5 4 5.5 6.5 5 4.5 V 7.5 5 3.5 5.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 7 6 7 9 7 6 5.5 7 4 6 4.5 3.5 9 5 4.5 5 5.5 9 6 6 4 5.5 3.5 4.5 V 3 4 5 0.5 5 V 8 2 V 6 2 7 3.5 8.5 1.5 5.5 5 8.5 5.5 V 5.5 7 3.5 4.5 5 6.5 6 V V V V V 6.5 4 4 2.5 8 5 4.5 7.5 7 7 4.5 7.5 7 5 4.5 3.5 V V 4 4.5 4 6.5 7.5 5 5 4.5 5 5 5 7 3 3.SBD 260031 260032 260033 260034 260035 260036 260037 260038 260039 260040 260041 260042 260043 260044 260045 260046 260047 260048 260049 260051 260052 260053 260054 260055 260056 260057 260058 260059 260060 260061 260064 260065 260066 260067 260068 260069 260070 260071 260072 260073 260074 260075 260076 260077 260078 260079 260080 260081 260082 260083 260084 260085 260086 260087 Họ và Tên Trà Thị Hoàng Anh Trần Mỹ Anh Trần Thị Anh Trần Thị Lan Anh Trần Thị Tuấn Anh Trần Tuấn Anh Trần Tuyết Anh Trương Thị Vân Anh Trần Thị ái Nguyễn Thị ánh Nguyễn Thị Hoàng ánh Nguyễn Thị Ngọc ánh Trần Ngọc ánh Hứa Thị ảnh Nguyễn Thị Thúy Ân Trịnh Công Ân Lê Thanh Bảo Lê Thiên Bảo Nguyễn Hoàng Quốc Bảo Võ Công Bằng Lưu Thị Bắc Nguyễn Thị Thanh Bình Nguyễn Thị Bình Nguyễn Văn Bình Trình Ngọc Bình Hoàng Thị Bích Nguyễn Thị Bích Nguyễn Thị Ngọc Bích Trần Ngọc Bích Y Blih Hồ Văn Trọng Bửu Trần Mai Duy Ca Nguyễn Thị Cam Lê Tính Cảm Nguyễn Mộng Cầm Nguyễn Thị Hồng Cẩm Trần Thị Bảo Chân Dương Ngọc Châu Đặng Nguyên Song Châu Nguyễn Ngọc Châu Nguyễn Thị Ngọc Châu Phan Liễu Châu Tạ Thái Châu Trần Anh Châu Trương Thị Diễm Châu Vương Ngọc Bích Châu Phan Thị Chấm Lý Thanh Chất Dư Thị Chi Huỳnh Thị Kim Chi Lưu Thị Kim Chi Nguyễn Hữu Lan Chi Nguyễn Minh Chi Phạm Thị Bích Chi ngaysinh 09/02/1991 15/12/1993 01/05/1989 12/09/1989 25/01/1991 25/04/1992 06/02/1993 20/06/1990 11/11/1992 02/09/1989 21/02/1988 10/10/1992 15/03/1990 25/02/1984 07/12/1992 25/12/1993 14/12/1991 28/07/1993 19/10/1992 25/03/1990 29/04/1991 16/08/1988 05/06/1990 13/03/1993 03/05/1993 06/06/1990 16/07/1991 14/01/1990 17/07/1991 06/04/1991 12/04/1993 20/08/1991 13/12/1990 02/10/1993 10/04/1993 19/03/1992 21/03/1992 02/02/1992 28/03/1993 09/07/1991 22/06/1990 29/10/1993 05/08/1993 05/12/1979 07/07/1990 10/07/1985 04/02/1990 00/00/1990 16/01/1993 30/10/1993 23/08/1993 27/12/1989 25/02/1991 1990 VĂN 1.5 6 8 6 7 6 6 6 3.5 2.5 4 9 5 3.5 5.5 V 3 3 5 V 2 6.5 4.5 5.5 1.5 7 6.5 5 V 5.5 7.5 2.5 5.5 3 4.5 6 2 5 3 3.5 5 4.5 6.5 6 4 6 6.5 5 5.5 2.5 5 4 6.5 5.5 4.5 5 V 5.5 6 7 3.5 7 6.5 4.5 5 V 5 7.5 6.5 3 3 2.5 3 4 5 6 7 5.5 6 4.5 6 2 6 5 7 5.5 4.5 V 6 6 3.5 2 6 7.5 6.5 6.5 V 5 5 5.5 5 6 6 4 4 5.5 5.5 8.5 4.5 5.5 6.5 6.5 5 5 7.5 5.5 6 7.5 6 9 4.5 5.5 6.5 6 5 V 3.5 8 7 9.5 3.5 6 6.5 6.5 6.5 4.5 6 4.5 6 2 4.5 6 5.5 4 6.5 3 3.5 5.5 5.5 6 V 6.5 5 4 4.5 6.5 V 7 4 6 7 6 6 6.5 6.5 7 6.5 V 6 4 5 5.5 5 4 4 V 5.5 7.5 V V V V V 3.5 3.5 6.5 1.5 6 5 6.5 7 6.5 9.5 0.5 8 7 8 8.5 4 6 6.5 6 .

5 5.5 2.5 6.5 4.5 3 5 5.5 5.5 8 3.5 6 4.5 4 8 3.5 3.5 2.5 5 5 5.5 5.5 4.5 V 5.5 3.5 3 3.5 4 1 3 3.5 6.5 3.5 2.5 6 7.5 5 4 1.5 6 3 5 7.5 6.5 4.5 6.5 6.5 5.5 7 5.5 4 V 5.5 4 3.5 5 2.5 8 5.5 2 3 1.5 5.5 5 3.5 5.5 1.5 6.5 7.5 5.5 3 3 2.5 9.5 V 5.5 7.5 3 V 4.5 4 4 5 4 3 3.5 0.5 3.5 0.5 5 5.5 5 6 6 5 6.5 2 4 2.5 4.5 6 3 5.5 6 8 6 6.5 3.5 4 7 7 7 4.5 6.5 8.5 5 4 1 6 6 5 7.5 6.5 3 5.5 6.5 7.5 V 5.5 4 8 6 4 6 5.5 7.5 4 2.5 V V 5 V 7.5 2 2.5 5.5 4 3.SBD 260088 260089 260090 260091 260092 260093 260094 260095 260096 260097 260098 260099 260100 260101 260102 260103 260104 260105 260106 260107 260108 260109 260110 260111 260112 260113 260114 260115 260116 260117 260118 260119 260120 260121 260122 260123 260124 260125 260126 260127 260128 260129 260130 260131 260132 260133 260134 260135 260136 260137 260138 260139 260140 260141 Họ và Tên Trần Thị Chi Nguyễn Quốc Chiến Nguyễn Thị Chiến Đỗ Văn Chinh Nguyễn Minh Chí Phạm Hữu Chí Nguyễn Thị Chín Nguyễn Thành Chung Phạm Văn Chung Trịnh Ngọc Chung Nguyễn Thị Chuyên Dương Minh Công Dương Thành Công Lê Tấn Công Nguyễn Thành Công Nguyễn Thị Công Nguyễn Chánh Cung Hoàng Thi Cúc Mai Thị Thu Cúc Cao Thị Kim Cương Lê Hùng Cường Lê Minh Cường Lư Chí Cường Nguyễn Hoàng Cường Nguyễn Hùng Cường Nguyễn Quốc Cường Triệu Phúc Cường Vũ Văn Cử Đặng Công Danh Đặng Thị Thanh Dâng Đặng Kiều Diễm Nguyễn Hoa Kiều Diễm Nguyễn Thị Hồng Diễm Nguyễn Thị Thu Diễm Phạm Thanh Kiều Diễm Trần Thị Diễn Dương Thị Mỹ Diệu Lê Long Hương Diệu Nguyễn Thị Diệu Nguyễn Thị Thanh Diệu Phạm Thị Diệu Văn Thị Lệ Diệu Nguyễn Hồng Dinh Điểu Phương Dung Lê Thị Bé Dung Nguyễn Thị Dung Nguyễn Thị Kim Dung Nguyễn Thị Kim Dung Nguyễn Thị Ngọc Dung Nguyễn Thị Phương Dung Phan Thị Ngọc Dung Phạm Thị Thùy Dung Đặng Nguyễn Quang Duy Đỗ Khương Duy ngaysinh 19/08/1991 25/01/1990 30/07/1993 13/04/1974 19/08/1991 28/10/1976 20/10/1992 07/08/1989 05/06/1993 09/11/1993 26/03/1989 25/10/1993 18/03/1991 12/05/1989 02/05/1991 22/03/1991 15/10/1993 03/08/1987 14/03/1992 27/06/1993 24/05/1991 10/04/1985 22/12/1990 20/05/1985 26/01/1989 24/12/1993 17/12/1992 13/08/1992 01/08/1993 02/06/1993 20/02/1990 24/02/1993 04/12/1989 22/03/1991 13/05/1990 10/02/1992 29/05/1983 05/12/1992 08/10/1991 11/05/1981 07/01/1988 20/06/1991 08/01/1985 18/09/1991 06/02/1993 16/09/1992 09/09/1979 02/11/1992 21/08/1991 11/10/1993 01/11/1989 19/05/1992 21/02/1991 07/01/1993 VĂN 6.5 5 7.5 7 5.5 9.5 7 7.5 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7 5.5 4.5 4.5 8 5 3 5.5 5 3.5 8 8.5 6.5 7.5 4 5 3 3.5 6.5 6 2 1 4 0.5 3.5 3.5 5 5 5 4 4.5 7.5 4.5 6 6.5 8 7.5 3.5 8 3 6 5 6 4 6.5 0.5 4 5.5 5 5.5 3 V 4 V 7.5 5.5 6.5 7.5 7.5 7 5.5 6.5 5 6 5.5 9 7 7 5.5 5.5 6 7.5 .5 3.5 7 5.5 4 3.5 4.5 3 5 5 4 3.5 4 6.5 6 7 8.5 0.5 4 2 4 5.5 5.5 V 7 6 6 4.5 7 2 4.5 6.5 3 3.5 3 3 4.5 V V V V V 4 4 5 1 4 4 5.5 3 3 2 3 3.5 6.5 3.5 7 5.5 7 5 5.5 2.5 5.5 0.5 3 4.5 4 4 5 5 4 4.5 V 4.5 8.5 4.5 9 3 4.5 0 3.5 6 6 5.5 6 4.5 5.5 5.5 2 4.5 5.5 7 V 5 4.5 3.

5 2.5 5.5 6.5 3.5 3.5 5 4.5 7 7 6.5 6 7 4.5 6 5.5 5 4.5 2.5 2.5 4 5.5 7.5 5.5 5.5 5 6 5.5 V 3.5 4.5 5.5 V V V V V 7 5 6 7 8.5 5 4 5 4.SBD 260142 260143 260144 260145 260146 260147 260148 260149 260150 260151 260152 260153 260154 260155 260156 260157 260158 260159 260160 260161 260162 260163 260164 260165 260166 260167 260168 260169 260170 260171 260172 260173 260174 260175 260176 260177 260178 260179 260180 260181 260182 260183 260184 260185 260186 260187 260188 260189 260190 260191 260192 260193 260194 260195 Họ và Tên Hứa Quốc Minh Duy Nguyễn Bảo Duy Nguyễn Hồ Phượng Duy Nguyễn Quang Duy Nguyễn Tấn Duy Nguyễn Tiến Duy Nguyễn Xuân Duy Phạm Thị Mỹ Duy Phạm Xuân Hoàng Duy Trần Hoàng Duy Trần Khắc Duy Trần Quang Duy Đỗ Thị Mỹ Duyên Lê Thị Cẩm Duyên Ngô Thị Duyên Phan Thùy Thanh Duyên Phạm Thị Mỹ Duyên Trần Nguyễn Duyên Cao Duy Trung Dũng Đinh Văn Dũng Lê Anh Dũng Lê Thị Ngọc Dũng Lê Tuấn Dũng Nguyễn Lê Vũ Phương Hoài Dũng Nguyễn Quốc Dũng Nguyễn Thanh Dũng Nguyễn Thanh Dũng Nguyễn Võ Hùng Dũng Ông Thiện Dũng Trang Thanh Dũng Võ Hoàng Dũng Vũ Trần Anh Dũng Đặng Thị Thuỳ Dương Lê Đại Dương Nguyễn Đặng Thùy Dương Nguyễn Thị Dương Phan Thế Dương Pho Tuyên Dương Trần Thị Thùy Dương Vũ Ngọc Thùy Dương Trần Quốc Dự Lê Thị Trang Đài Nguyễn Thị Trang Đài Trần Huỳnh Trang Đài Đỗ Thị Đào Nguyễn Thị Đào Nguyễn Thị Đào Nguyễn Thị Đào Hứa Thị Ngọc Đán Nguyễn Văn Đáng Bùi Hoàng Đại Hồ Trần Đại Hồ Trọng Đại Phan Tấn Đạt ngaysinh 29/01/1993 05/10/1991 17/05/1991 04/03/1992 21/10/1992 20/02/1981 29/09/1992 11/04/1993 22/12/1993 28/10/1991 14/08/1983 05/01/1990 29/08/1992 15/06/1992 18/03/1993 15/12/1992 31/05/1992 01/06/1990 18/12/1991 05/05/1992 22/04/1991 15/10/1989 1989 21/06/1993 27/02/1983 17/11/1989 16/02/1992 07/02/1993 26/03/1989 30/05/1986 18/12/1985 15/08/1993 18/11/1993 30/05/1990 19/04/1991 01/01/1992 12/06/1991 10/10/1993 10/02/1992 18/08/1993 30/06/1982 09/03/1993 25/08/1991 04/03/1991 07/10/1990 08/02/1991 12/11/1990 17/06/1992 15/08/1982 08/08/1989 21/10/1992 13/09/1986 04/05/1991 1993 VĂN 4.5 6.5 6 .5 4.5 4.5 4 5 7 4 3 6 4.5 4.5 5 4.5 V 6.5 5.5 6.5 6.5 4.5 7 7 8 6 4.5 3 5 3.5 5 6.5 6.5 7 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2 6.5 3.5 9 8 7.5 6 5 4.5 9 2.5 5.5 6.5 3 5 6 6.5 4.5 1.5 5.5 7 6.5 5 7 V 7.5 6 4 5.5 5 3.5 6 5 7 7 8 7.5 6.5 4.5 7 4.5 3 4.5 6 4 2 4 5 3.5 7 6 6.5 2.5 4.5 5 5.5 4.5 2.5 V 6 V 5.5 2.5 5.5 5 6 6 7.5 3.5 6 6 8.5 6.5 8 4.5 6.5 7.5 2.5 4.5 3.5 V V 4.5 7.5 4.5 3 5.5 6 6.5 5 5 4.5 3 6 5 4 7 6.5 3 7 6 8.5 5.5 10 4 5 2.5 5.5 7 5.5 4.5 3.5 6.5 4 4.5 V 4.5 7 7 8 4.5 5.5 5.5 6 4 4.5 4 2.5 V 4 5.5 5 8 5 5 6 5 7.5 5 2.5 3.5 5 V 5 4.5 7.5 5 6 8 6.5 5 5 3 5.5 6 8.5 5 9 2 3.5 6 3 1 5 1.5 5 5.5 5 6 4.5 5.5 5.5 6 6 9.5 6 8.5 5.5 3.5 4.5 4.5 4.5 5.5 3.5 7.5 5.5 3 3 6 5.5 1.5 5 4.5 5 2 2 3.5 3 5.5 4.5 3.5 7 5 V V 6.5 7.5 4 5.5 10 7.5 5.5 4.5 5 3.5 6.5 3.5 3.5 5 3.5 3.5 7.5 4.5 5.5 2.5 6.5 3 5.5 5 4.5 3.5 4.5 3.5 6.5 5.5 5.5 5 3.5 V V 5 V 7.5 6.5 4.

5 6.5 7 5 5.5 6 6 6 7 4 5 7.5 6 4.5 6 7 3.5 7 7.5 8 5 3.5 8 8 5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 7 10 6 7 4.5 6.5 5 V 3.5 5 8 2 5 6 6.5 5.5 5 6 7.5 7 2.5 7.5 4 7 8 8 7.5 3.5 7 8 6 5.5 7 3 4.5 6 5.5 5.5 1.5 6.5 3.5 7.5 V 4.5 4 5.5 3 6.5 5.5 3 3.5 6 7.5 4.5 4.5 3 6 6.5 8 2.5 5.5 4 3 5 8 7 6.5 7.5 4 5 5.5 8.5 4.5 3 7 6.5 5.5 5 6 6.5 3.5 5 4.5 5.5 3.5 5 7 4 8 8 7.5 5 V 5 5 2 3 3.5 4 5.5 4 4 6.5 5.5 3.5 8.5 4.5 4 6.5 4.5 8 2.5 5.5 7.5 3 3 4.5 4.5 5.5 4 5.5 5 6.5 5.5 5 6.SBD 260196 260197 260198 260199 260200 260201 260202 260203 260204 260205 260206 260207 260208 260209 260210 260211 260212 260213 260214 260215 260216 260217 260218 260219 260220 260221 260222 260223 260224 260225 260226 260227 260228 260229 260230 260231 260232 260233 260234 260235 260236 260237 260238 260239 260240 260241 260242 260243 260244 260245 260246 260247 260248 260249 Họ và Tên Quách Thành Đạt Trần Anh Đạt Vũ Thành Đạt Nguyễn Anh Minh Đăng Võ Thị Đẹp Phạm Thị Đi Trương Lam Điền Lê Thị Ngọc Điểm Nguyễn Khắc Điệp Phạm Thị Điệp Phạm Thị Điệp Trần Xuân Điệu Đinh Quang Đô Nguyễn Thành Đôn Nguyễn Văn Đông Trần Thanh Đông Nguyễn Văn Đồng Tô Hải Đồng Đào Hữu Độ Nguyễn Thành Đợi Nguyễn Văn Được Hồ Huỳnh Đức Lê Quang Đức Nguyễn Văn Đức Nguyễn Văn Đức Trần Hữu Đức Phạm Thị Linh Em Nguyễn Văn Gia Lê Ngọc Trường Giang Nguyễn Hoài Cẩm Giang Võ Ngọc Giàu Asi Giá Lê Thị Mỹ Hà Lê Thị Ngọc Hà Nguyễn Thị Hà Nguyễn Thị Thu Hà Phạm Thị Hà Trần Thị Hà Trần Văn Hà Trịnh Thị Thu Hà Hà Quốc Hào Nguyễn Xuân Hào Nguyễn Minh Hải Nguyễn Thanh Hải Nguyễn Thị Hằng Hải Phạm Sơn Hải Trần Đức Hải Trần Xuân Hải Dương Ngọc Hảnh Nguyễn Thị Hảo Nguyễn Thị Bích Hảo Huỳnh Thanh Hão Lê Nhật Hạ Trần Thị Hạ ngaysinh 07/07/1992 12/01/1990 15/11/1992 17/02/1991 / /1992 07/08/1991 20/01/1991 28/07/1984 08/01/1992 03/04/1990 03/01/1992 09/09/1985 03/11/1993 12/10/1991 26/09/1988 23/02/1992 15/07/1983 18/10/1991 25/04/1986 21/06/1993 15/02/1991 25/05/1993 02/02/1991 02/10/1993 10/02/1991 19/07/1989 07/05/1990 17/04/1990 29/12/1992 24/08/1992 14/05/1993 02/07/1988 09/01/1993 30/08/1993 01/09/1992 20/08/1989 11/09/1993 22/02/1993 06/06/1992 08/10/1993 08/06/1993 25/06/1993 08/05/1991 04/12/1993 10/11/1990 24/11/1992 14/09/1992 08/06/1992 01/10/1985 08/02/1990 27/07/1991 21/08/1988 02/03/1993 06/04/1981 VĂN 3.5 6.5 4 5.5 5 4.5 4 6 5 6.5 5.5 2.5 3.5 5.5 6.5 4.5 5 5 6 5.5 4.5 5 4.5 5.5 8 4.5 8 6 9.5 1 4 3.5 9.5 5 4 6.5 5.5 5.5 4.5 5 4 3.5 5 9.5 2.5 7 5 4 6 4 5.5 5.5 0.5 5.5 7.5 3 .5 4 4.5 6.5 7 7.5 5.5 8.5 4.5 6 5 4.5 7.5 2 5.5 5 8 5 2 8 9 4.5 7 7 5 3.5 9 6 6.5 8 4 5.5 5.5 6 3 5 4.5 4.5 4.5 5.5 1 5 6.5 5 6.5 1.5 4.5 4.5 5.5 4.5 6 8.5 4.5 2 5 4.5 6 5.5 6.5 5 5.5 5 4.5 4.5 5.5 5 5 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 5 5 1.5 5.5 5 6.5 2.5 4.5 4 7 V 6 V 4 6.5 5 7.5 5 5 4 4.5 5 3.5 5.5 6.5 4.5 6 7.5 5.5 4 3.5 5.5 6.5 3 3.5 6.5 5 7.5 5.5 9 5.5 7 6.5 5 4.

5 2.5 5.5 4.5 9.5 7.5 4.5 6 4.5 2.5 5 3.5 4.5 8.5 8.5 4 5 4.5 3.5 4 1 5.5 3.5 5.5 4 6 2.5 4 3.5 8 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 5.5 5 6 5.5 5 4 6.5 3.5 6 3.5 3.5 2 5 5.5 4 2.5 2.5 4 V 3.5 1.5 2 6 3.5 V 5.5 5.5 5 6.5 4 3.5 V 5 3.5 5 7 6.5 6 7 8.5 3.5 3.5 1 5 2 5 5 4 3.5 5 6.5 7.5 3.5 4.5 3 6 0.5 4.5 8 7.5 5 4.5 4 2 2.5 7 3 6 4.5 V 4 5.5 4.5 5.5 1 4 5 5 7 3.5 2.5 5.5 4.5 5 4 1 3 3 6.5 4.5 5.5 4.5 3 3.5 3.5 7 6 4.5 8 5 2 0.5 1.5 7 6 4.5 6 4 7.5 4 3 6 4.5 3 4.5 4 7 5.5 5.5 V 8 5 3 4.5 8 4.5 4 6.5 2 5 4.5 3 4.5 6 3.5 4 4.5 5 4.5 5 6.5 5 3.5 5 V 5 V 7.5 4 3.5 6.5 3 4.5 V V V V V 4.5 3.5 5 5.5 5.5 4.5 5.5 5 3.5 5.5 8.5 3.5 6.5 5.5 8.5 7 4.5 5 6 6 4.5 3 6 4.5 1.5 4 5 5.5 7 7.5 4.5 4 1 3 4.5 5 5 7 3.5 V 6 3 4 7.5 5.5 5.5 3.5 3 5 3 5 6.5 6 V 6 6.5 3 V 5 3.5 8.5 4.5 6 9.5 4 3 4 5 3 4.5 3.SBD 260250 260251 260252 260253 260254 260255 260256 260257 260258 260259 260260 260261 260262 260263 260264 260265 260266 260267 260268 260269 260270 260271 260272 260273 260274 260275 260276 260277 260278 260279 260280 260281 260282 260283 260284 260285 260286 260287 260288 260289 260290 260291 260292 260293 260294 260295 260296 260297 260298 260299 260300 260301 260302 260303 Họ và Tên Đào Thị Ngọc Hạnh Đậu Thị Hạnh Đỗ Thị Mỹ Hạnh Huỳnh Thị Bích Hạnh Lê Kiều Hạnh Mai Thị Hạnh Ngô Thị Kim Hạnh Nguyễn Nguyên Hồng Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nguyễn Xuân Hạnh Trần Thị Hạnh Đặng Thị Hằng Đỗ Thị Hằng Giang Ngọc Thu Hằng Huỳnh Thị Lệ Hằng Huỳnh Thị Thúy Hằng Lâm Thị Hằng Lê Thị Thúy Hằng Lý Kim Hằng Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Cẩm Hằng Nguyễn Thị Thanh Hằng Phan Thị Lệ Hằng Phạm Thị Hằng Trần Thị Hằng Võ Diệu Hằng Trần Minh Hân Nguyễn Thanh Hậu Nguyễn Trung Hậu Đoàn Ngọc Hiền Đỗ Thị Hiền Khuất Thị Thanh Hiền Lê Thị Diệu Hiền Lê Thị Thu Hiền Nguyễn Thị Kim Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Phạm Thị Thu Hiền Trương Thị Lệ Hiền Từ Thị Phương Hiền Nguyễn Thị Hiến Đặng Bá Hiếu Đoàn Văn Hiếu Đỗ Văn Hiếu Hoàng Phạm Trung Hiếu Hồ Nguyễn Minh Hiếu Huỳnh Ngọc Hiếu Huỳnh Trung Hiếu Huỳnh Văn Trung Hiếu Lê Minh Hiếu Ngô Trung Hiếu ngaysinh 1982 02/11/1991 01/06/1992 07/03/1991 25/09/1990 24/10/1992 10/04/1992 29/01/1990 26/07/1991 02/02/1993 01/02/1993 13/10/1992 07/09/1993 10/06/1979 15/10/1986 12/05/1992 22/11/1992 26/06/1992 10/10/1991 10/02/1993 19/02/1993 03/06/1990 24/05/1993 28/04/1993 13/11/1989 09/05/1985 27/11/1990 20/05/1990 09/12/1991 20/02/1991 15/06/1989 05/03/1990 10/08/1991 18/11/1992 13/04/1991 03/04/1993 30/12/1982 16/09/1991 26/07/1991 04/12/1991 28/01/1993 15/05/1987 20/09/1991 10/09/1993 14/10/1990 19/05/1991 14/05/1990 25/05/1993 04/06/1993 19/04/1975 08/06/1987 25/08/1990 20/03/1991 08/10/1993 VĂN 6.5 6 0.5 4.5 7.5 6.5 1.5 4 3.5 5.5 3.5 6.5 6 4.5 5.5 7 8 3 8 5.5 4 5 5.5 7.5 2 2.5 6.5 3 5.5 6.5 3.5 3 4.5 5.5 V 6 4 5 6.5 4 5.5 6.5 3 7.5 3.5 5.5 5.5 4.5 V 5.5 0.5 5.5 5 .5 5 7 8.5 5.5 3.5 4.5 5.5 5.5 2.5 7.5 4.5 4.

5 8 9 4 6.5 9 4 2.5 5 1.5 8.5 4.5 4 6 3 6 3 5 4.5 6.5 4 4.5 7 6 6 5.5 6.5 4 5.5 4.5 5 7.5 4.5 7 6 5 4 1.5 6 5 6.5 7.5 4 6 3 2 6 5 5 6 3 5 6.5 4.5 6.5 V V V V V 6.5 5.5 8 4.5 1 6 3.5 9.5 7 3.5 V V V V V 6 5 6.5 5 3 V 4 4 7 1.5 8 8.5 V 4 6.5 V V 4.5 2.5 4.5 6.5 6 4.5 6 0.5 6 4.5 5 5.5 4.5 7 6.5 4 5 4 5.5 1 5 5.5 6.5 3 4 5 5 5 5.5 5.5 5 4.5 4 6.5 2 4 3 2.5 5 5 6.5 6.5 5.5 5 V 7.5 3 2.5 9 9.5 8.5 4 3.5 5 8.5 5 6 3 5.5 4 4 7.5 4 6 5 6 3 4 6 V V 6 5 5 9 5 5 3 4.5 5 9.5 4.5 8 7 3.5 6 4.5 3 8 4.5 6 4 4 5.5 4.5 7.5 5 6 V 6 6.5 5.5 7 3 7.5 5.5 2.5 9.5 2.5 6.5 V 5 6 V 5 7.5 9.5 7.5 5 6 6 6 7.5 3.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 8.5 8 5 2.SBD 260304 260305 260306 260307 260308 260309 260310 260311 260312 260313 260314 260315 260316 260317 260318 260319 260320 260321 260322 260323 260324 260325 260326 260327 260328 260329 260330 260331 260332 260333 260334 260335 260336 260337 260338 260339 260340 260341 260342 260343 260344 260345 260346 260347 260348 260349 260350 260351 260352 260353 260354 260355 260356 260357 Họ và Tên Nguyễn Bạch Thanh Hiếu Nguyễn Ngọc Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Trần Huỳnh Hiếu Trần Trọng Hiếu Châu Văn Hiệp Nguyễn Thái Hiệp Phạm Thanh Hiệp Trần Thị Hiệp Trần Văn Hiệu Bùi Thị Hoa Hồ Thị Tuyết Hoa Lê Thị Hoa Lê Thị Hoa Lê Thị Hồng Hoa Lỷ Lệ Hoa Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Thị Tuyết Hoa Phạm Thị Hoa Trần Thị Hoa Vũ Thị Hoa Đoàn Hữu Hoà Trần Định Hoà Trương Thị Thương Hoài Đỗ Thị Minh Hoàn Đỗ Chí Hoàng Lâm Anh Hoàng Lâm Minh Hoàng Lê Kim Hoàng Nguyễn Đức Hoàng Nguyễn Thanh Hoàng Võ Lâm Phượng Hoàng Võ Nguyễn Hoàng Võ Thanh Hoàng Nguyễn Cẩm Hò Dương Thị Ngọc Hòa Lê Thị Phương Hòa Phạm Thị ái Hòa Võ Trung Học Đinh Văn Hồ Đặng Thị Cẩm Hồng Đỗ Nhị Huỳnh Hồng Nguyễn Ngọc Hồng Nguyễn Thị ánh Hồng Nguyễn Thị Thu Hồng Trần Thị Hồng Trần Thị Hồng Phạm Thị Hợp Nguyễn Hữu Huân Lê Hữu Huấn Lê Văn Huấn Ong Văn Huấn ngaysinh 25/07/1992 28/12/1992 21/09/1993 23/01/1992 18/07/1992 20/03/1991 30/07/1990 11/11/1992 16/05/1990 01/01/1991 17/05/1989 18/08/1993 05/06/1991 27/07/1993 20/04/1991 16/05/1983 08/01/1992 26/03/1988 01/09/1992 06/11/1992 05/10/1990 11/02/1992 16/09/1992 02/04/1993 10/01/1993 21/09/1990 14/09/1992 13/01/1989 08/01/1992 13/09/1992 18/09/1993 10/04/1991 06/06/1986 23/01/1993 01/06/1993 02/02/1991 1993 24/12/1989 11/05/1989 30/08/1989 21/01/1993 17/07/1990 03/08/1989 20/05/1991 10/02/1993 01/11/1993 15/09/1993 19/09/1993 12/06/1992 26/02/1992 12/08/1992 13/08/1992 24/04/1990 12/10/1992 VĂN 7.5 3.5 4 5 3 4.5 5 5 6 3.5 5 3.5 3 8 7.5 5.5 5 6.5 6 4.5 6 4.5 4 6.5 7.5 6 4 V 6.5 4 0.5 5.5 7.5 5 4 6.5 5 8 8.5 4.5 6 V 5.5 V V 3.5 4.5 7 8 7 .5 6 4.5 8 4 5.5 7.5 5.5 3.5 4 4 8 6.5 4 4.5 6 6 V 5.5 5.5 4 5 9.5 8.5 5.5 4 6 6.5 4 7 6.5 4 4 4 6.5 8 9.5 8 7 5.5 9 6 5 6.5 5 5.5 4.5 6 4 6 6 5.5 7.5 7.5 7.

5 3.5 5 7.5 6 5.5 8 4 5 5.5 7.5 9 8 9 9 6.5 6 4.5 5 6.5 7.5 5.5 8 7.5 8.5 4 2 1.5 5 V 4.5 9 8.5 3.5 4.5 3.5 1.5 3.5 5 4.5 7.5 5 5.5 5 7.5 8.5 4.5 5.5 5 4.5 2.5 7 9.5 5.5 V 5.5 5 4 5.5 5.5 6 7.5 5 5 6 6 5 5.5 V 0.5 7.5 1.5 6 4.5 4.5 5.5 7 6.5 4 3.5 V 3 3 6.5 3 4.5 5 3 5.5 8.5 4 7.5 5 9 7 7.5 8.5 6 7 7.5 8 9.5 V 9 V V 5.5 3 3.5 7.5 8 4.5 8 4 3.5 4 6 4.5 9.5 7.5 6 8 7 7 4.5 8 10 8 6 4 7.5 6 6 7.5 6 7.5 5.5 6.5 6 8.5 8 3 4 8 7 7.5 9 6 8.5 8 7 3.5 6.5 7.5 4 4 9 V V 7 6.5 8 6 7.5 3.5 7 7.5 5.5 6 5 7 6.5 6 7 7.SBD 260358 260359 260360 260361 260362 260363 260364 260365 260366 260367 260368 260369 260370 260371 260372 260373 260374 260375 260376 260377 260378 260379 260380 260381 260382 260383 260384 260385 260386 260387 260388 260389 260390 260391 260392 260393 260394 260395 260396 260397 260398 260399 260400 260401 260402 260403 260404 260405 260406 260407 260408 260409 260410 260411 Họ và Tên Hoàng Thị Kim Huê Nguyễn Thị Thu Huê Hà Thị Huệ Nguyễn Thị Ngọc Huệ Dương Đình Huy Huyền Đình Huy Mai Thanh Huy Nguyễn Huy Nguyễn Hoàng Huy Nguyễn Quốc Huy Nguyễn Thái Huy Nguyễn Văn Huy Nguyễn Văn Huy Võ Quốc Huy Lê Thị Huyên Chu Thị Thanh Huyền Lê Nguyễn Trang Huyền Lê Thị Hồng Huyền Lê Thị Mỹ Huyền Lê Thị Ngọc Huyền Lê Thị Thanh Huyền Nguyễn Thị Huyền Nguyễn Thị Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Phạm Thị Minh Huyền Trần Vũ Mộng Huyền Trịnh Thị Ngọc Huyền Huỳnh Hoàng Huynh Huỳnh Thị Như Quỳnh Phùng Thị Huỳnh Lai Phước Hùng Lê Đức Hùng Nguyễn Văn Hùng Nguyễn Văn Hùng Phạm Thanh Hùng Trần Quốc Hùng Trịnh Duy Hùng Trương Văn Hùng Bùi Huỳnh Trung Hưng Cao Đắc Hưng Lê Quang Hưng Nguyễn Tiến Hưng Võ Hải Hưng Vũ Văn Hưng Đỗ Thị Hương Hoàng Thị Lan Hương Hồ Thị Bé Hương Lê Thị Mai Hương Nguyễn Lan Thùy Hương Nguyễn Ngọc Lan Hương Nguyễn Ngọc Trúc Hương Nguyễn Thị Bích Hương Nguyễn Thị Kim Hương Nguyễn Thị Thu Hương ngaysinh 16/06/1990 02/02/1988 21/01/1991 28/02/1991 30/01/1991 15/05/1987 02/03/1992 20/03/1991 18/04/1993 22/04/1991 16/06/1991 28/08/1987 14/10/1991 24/01/1986 12/07/1988 15/03/1993 24/07/1993 05/06/1992 25/03/1992 29/05/1993 19/07/1991 14/01/1990 13/05/1993 31/12/1992 18/04/1993 04/06/1993 19/10/1992 11/09/1991 16/10/1993 1986 30/04/1985 27/07/1991 09/10/1987 01/01/1991 19/10/1992 14/02/1991 02/09/1991 15/03/1966 26/05/1990 21/03/1992 18/10/1990 19/05/1992 16/07/1991 02/10/1986 10/02/1989 24/09/1990 28/09/1991 09/06/1975 01/02/1985 26/09/1993 19/04/1992 02/12/1990 08/10/1993 25/06/1993 VĂN 5.5 8.5 7 4.5 5 6.5 7.5 6 7 4 7 6 6.5 4.5 5.5 3 3.5 7.5 7 7 7.5 3 3.5 5 5.5 8 6.5 7.5 6 7.5 5 2 5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 4 4 1.5 1.5 3.5 V 5 V V 3.5 8.5 5 5.5 4.5 5.5 3 2.5 8.5 3.5 7 3.5 3.5 3.5 6 3.5 7.5 8.5 7.5 8.5 6.5 5 5.5 7 5.5 4.5 9 7.5 4.5 4.5 5.5 3.5 3.5 8 5.5 7 6.5 5 4.5 5 6 8 8 4 .5 6.5 6 4 4.5 8.5 6 6.5 9 3.5 6 6 5 9 8 6 4.5 5.5 4.5 4.5 7.5 V 7.5 5.5 V 8 9 7.5 4.5 7 8 7.5 3.5 5.5 6.5 4 3.5 3.5 3 5.5 4.5 6.5 8 7.5 5.5 3.5 5.5 4.5 6 5.5 2 7.5 6.5 4.5 8.5 6 7 7 5 V 5.5 6 4.

5 V 5 6 6 7.5 5 1.5 1.5 4 7 6.5 4 V 4.5 4.5 V 3.5 3.5 3.5 6 6 6.5 3.5 5 4 3.5 4 V 4.5 5.5 8.5 V V V V V 6 6.5 5 5 4.5 8.5 3.5 2.5 6.5 6.5 5.5 7 2.5 5 5 1 3 5 4 2.5 4.5 4.5 8.SBD 260412 260413 260414 260415 260416 260417 260418 260419 260420 260421 260422 260423 260424 260425 260426 260427 260428 260429 260430 260431 260432 260433 260434 260435 260436 260437 260438 260439 260440 260441 260442 260443 260444 260445 260446 260447 260448 260449 260450 260451 260452 260453 260454 260455 260456 260457 260458 260459 260460 260461 260462 260463 260464 260465 Họ và Tên Nguyễn Thị Thu Hương Nguyễn Thị Xuân Hương Nguyễn Thị Xuân Hương Trần Thị Hương Trần Thị Hương Trần Thị Diễm Hương Trương Thị Thu Hương Võ Thị Kim Hương Đinh Thị Hường Nguyễn Thị ánh Hường Nguyễn Thị Thu Hường Bùi Văn Hướng Nguyễn Đình Hưởng Nguyễn Hữu Hưởng Đỗ Văn Kết Nguyễn Trần Tuấn Kha Dương Minh Khang Đặng Nguyên Khang Nguyễn An Khang Đàm Trọng Khanh Nguyễn Thị Hồng Khanh Nguyễn Văn Khanh Phàn Xuân Khanh Lê Minh Khánh Phạm Duy Khánh Nguyễn Lê Khải Nguyễn Minh Khải Trần Minh Khải Nguyễn Thị Khẩn Đỗ Đăng Khoa Hoàng Minh Khoa Hồng Đăng Khoa Lâm Vũ Anh Khoa Bạch Minh Khôi Dương Bá Khôi Nguyễn Tuấn Khôi Hồ Trung Kiên Đặng Thị Oanh Kiều Lê Thị Thúy Kiều Trần Nữ Giáng Kiều Phan Minh Kiệt Trần Võ Hào Kiệt Đào Thị Kim Phan Thị Bé Kính Dương Xuân Thanh Lai Hoàng Thị Lam Hồ Thị Lam Nguyễn Thị Thanh Lam Lê Thị Lan Ngô Thị Kim Lan Nguyễn Thị Thùy Lan Trần Thị Ngọc Lan Trương Thị Mai Lan Vương Đông Lan ngaysinh 24/07/1990 11/04/1987 10/03/1988 19/01/1993 07/03/1993 16/10/1991 18/06/1993 28/08/1992 01/06/1973 20/09/1991 15/09/1993 25/08/1987 17/04/1986 25/08/1990 02/08/1989 04/04/1986 26/11/1991 27/05/1991 24/04/1989 27/01/1993 06/09/1988 07/05/1990 19/05/1993 15/12/1982 02/11/1992 28/09/1991 04/09/1980 04/02/1992 22/07/1984 02/05/1992 24/12/1990 05/05/1991 30/04/1990 25/05/1993 07/10/1989 07/08/1991 20/08/1991 24/09/1991 12/06/1982 17/05/1992 01/01/1992 22/06/1991 05/10/1993 11/03/1992 10/01/1990 12/06/1989 25/11/1989 02/09/1991 20/08/1989 23/01/1990 19/12/1991 10/11/1991 17/12/1991 30/01/1992 VĂN 5.5 5 5 6.5 4 7 5 4 3.5 4.5 3.5 5 V 7 3.5 5.5 8 7.5 7.5 4.5 6 7.5 5.5 10 5 4.5 2.5 3 2.5 V V 4.5 5 7 3.5 5 V V V V V 5.5 4.5 5.5 3.5 2 3 5.5 7 3.5 4 6.5 6.5 7.5 2.5 4.5 4.5 5 3.5 2.5 4.5 5.5 5 4 8 4.5 8 5 2 2.5 7.5 6 5 2.5 3.5 6 8.5 4.5 5 3 6.5 5.5 5 1 5 4.5 8 5 5.5 5 8 V 5 4 2.5 V 3.5 5.5 4 4 4 5 7 6.5 6.5 7.5 5 7.5 5.5 5.5 5 5 4 6 5 10 5 7.5 8 8.5 5 7 6 7 7 6 7.5 3.5 7 8.5 10 5.5 5.5 .5 7 8 5.5 5.5 5 4 5.5 4 V V 4.5 6 6 6 7.5 8 5 6.5 6 3 5 5.5 6 4.5 7.5 4.5 4.5 5 6.5 9 3.5 5 7 6 6.5 4.5 5.5 4 5.5 8 4.5 3.5 3.5 9 6 5 7 2.5 6.5 4.5 6 3 4 3.5 6 8.5 5 3.5 2.5 3.5 5 3.5 6 4.5 5.5 5 5 7.5 4 7.5 8.5 5 1 4 5 4.5 4.5 6 3 5.5 9 7 V 3.5 5.5 4 4 3.5 V 1.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 2.5 3 7 4 6 5.5 6 4 3.5 7 4.5 3.5 6.5 9.5 5 4.5 5.5 7 3 2.5 6 5.5 4.5 2 3.5 5.5 2.5 6.5 5 4.5 2 V 6 6 2.5 5.5 4.5 4.5 4 7.5 0.

5 4 5 3 8 4 5 6 4 9 6.5 6 6.5 2 2.5 4 1 4 4 6.5 5 1 0 4 4 4 7.5 8 6 8 2 3 5 5.5 V 3 5.5 2.5 6.5 V 4.5 4 3 5.5 6.5 4 5 5.5 5 4 3 4 5 2.5 6 4.5 5 7.5 4.5 6.5 5 6.5 4 7.5 4.5 4.5 5 3 1 3 4.5 V V V V V 3.5 5 4.5 5 7.5 5 .5 5 3 5.5 3.5 3.5 2.5 2 3 7 6.5 V 2.5 3 3.5 2.5 4.5 9.5 6 6 5 8 7.5 4 5 2.5 7 8 3.5 3.5 6.5 3.5 6 4 V 1.5 6 6.5 4 6.5 7.5 6 5 6 5 8.5 4.5 6.5 5 4.5 5.5 6.5 6 8 4.5 6.5 5.5 4.5 5.5 3 5 V 4 4.5 5 V 9.5 3.5 2.5 4.5 5.5 3.5 4.5 4 5 8.5 3.5 7 2.5 8 5 3 5 3.5 6.5 4 3.5 5 5 8 V 4 5 V 4 3.5 3 1 4 V 4.5 5.5 5 5.5 4.5 5.5 7.5 3.5 4 8 3 2.5 6.5 5.5 7.5 5.5 3.5 8 8.5 5.5 8 9.5 7 8 V V 5 2 V 4.5 1.5 1 4.5 3 3.5 6.5 4 V 1 4 5.5 3.5 0.5 4.5 2.5 4.5 4.5 5.5 5.5 5 5 5 5 5 4.5 5 5 1 4.5 4 4.5 4.5 3 3.5 8.5 5 5 5.5 6 4.5 6.5 4.5 4.5 8.5 5 5 6 6.5 2 0 5.5 5 3 4.5 3 8 2 5 4.5 2 3.5 3.5 2.5 6 7 7.5 5.5 5.5 9.SBD 260466 260467 260468 260469 260470 260471 260472 260473 260474 260475 260476 260477 260478 260479 260480 260481 260482 260483 260484 260485 260486 260487 260488 260489 260490 260491 260492 260493 260494 260495 260496 260497 260498 260499 260500 260501 260502 260503 260504 260505 260506 260507 260508 260509 260510 260511 260512 260513 260514 260515 260516 260517 260518 260519 Họ và Tên Đỗ Thị Lanh Nguyễn Đắc Lanh Nguyễn Thị Lài Vũ Thị Lành Nguyễn Văn Lãnh Nguyễn Đức Lâm Nguyễn Thị Len Phan Thị Huỳnh Lê Dương Trọng Lễ Huỳnh Thị Mỹ Lệ Nguyễn Thị Mỹ Lệ Nguyễn Thị Mỹ Lệ Võ Thị Lệ Trịnh Huỳnh Hồng Li Hoàng Thị Kim Liên Lê Thị Thùy Liên Nguyễn Thị Hồng Liên Phan Nguyễn Hoàng Liên Phan Thị ái Liên Trần Thị Liên Võ Thị Mỹ Liên Lê Hồng Liễu Phạm Thị Thúy Liễu Trần Ngọc Liệu Đinh Thị Linh Hồ Đình Linh Lê Công Linh Lê Thị Phương Linh Lê Thị Thùy Linh Nguyễn Chí Linh Nguyễn Duy Linh Nguyễn Thanh Linh Nguyễn Thị Linh Nguyễn Thị Mộng Linh Nguyễn Thị Mỹ Linh Nguyễn Thị Mỹ Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyễn Thụy Phương Linh Nguyễn Võ Thùy Linh Phan Ngọc Linh Phạm Thị Trúc Linh Trần Thị Linh Trần Thị Mỹ Linh Trương Thị Phương Linh Trương Thị Thùy Linh Võ Thị Thùy Linh Lê Thị Hồng Loan Ngô Thị Kim Loan Nguyễn Bích Loan Nguyễn Đặng Thanh Loan Nguyễn Thị Ngọc Loan Phạm Thị Kim Loan Tạ Thị Kim Loan Trần Thị Kiều Loan ngaysinh 20/07/1985 16/08/1991 21/12/1991 12/06/1985 12/02/1992 13/10/1986 01/02/1993 12/02/1990 20/12/1978 05/09/1991 06/08/1991 19/08/1986 10/12/1988 13/09/1992 22/05/1990 08/02/1992 29/06/1992 06/05/1991 16/02/1990 17/11/1989 18/05/1988 23/07/1990 19/08/1992 20/11/1990 15/10/1992 06/04/1993 23/09/1989 08/05/1991 26/11/1986 19/08/1992 10/09/1990 20/10/1991 04/05/1990 06/11/1992 19/05/1993 07/03/1988 21/01/1993 19/09/1992 13/12/1992 02/12/1991 12/08/1991 29/10/1993 10/02/1990 10/08/1993 11/10/1993 06/05/1991 30/05/1991 18/12/1991 25/01/1993 01/05/1992 12/09/1992 10/06/1992 28/12/1992 19/06/1987 VĂN 6.5 5 4.5 5 3.5 5 5 5 3.5 5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 4.5 5.5 4 4.5 8.5 V 3.5 3 5.5 2 6.5 5.5 3.5 4.5 6 7 2 8 5 6 5.5 4.5 4 4 5.5 4 5.5 4.5 5 5 V 5.5 2.

5 5.5 7 4 2.5 3 2 4.5 5.5 5.5 3 4 5 3.5 6 6.5 7.5 5.5 4.5 6.5 6 5 6 4.5 8 6.5 6.5 6 7 7.5 5.5 2 6 6.5 3.5 6.5 7.5 3.5 3.5 7 5 3.5 4 4.5 5 2 4.5 3.5 5.5 4.5 4 V 3.5 6 5 6.5 5 V 7.5 7 5.5 5.5 5 4 4 2.5 5 5.5 1.5 V 4 3 4 3.5 7.5 5 8 5.5 7 7.5 7.5 4.5 V 5.5 5 3.5 6 7 6 6 9.5 V V V V V .5 5 1 5 2 7 4.5 6 7.5 3 6.5 4 5 7.5 4 7 5 6 9.5 1.5 5.5 V 3.5 1.5 2 5 5.5 2.5 1 3.5 6.5 3.5 5.5 1 8 4 6 5 4.5 6 4 4 6 5 5 8.5 5 7 5.5 4.5 7 4 3 6.5 7.5 6 3.5 5.5 6 5.5 6 7 6 7 5.5 4 5.5 5.5 4.5 3 4.5 6.5 4.5 7.5 7 4 2.5 6 4.5 6 2.5 4 4 4 1 3 8 7 6 6 3.5 6 6.5 5.5 5 5 1 3.5 5.5 5.5 5 5 V LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 5.5 6.5 5.5 4.5 9 4.5 5.5 5.5 3.5 4.5 4 6.5 4.5 6 6.5 4.5 4.5 4 6.5 5 8 7 6.5 V 6.5 8 V 7 5 V 7 5 8 6.5 4 4 3 1.5 8 5.5 5.5 2 9 7.5 9 7 6 5 4.5 5 4.5 6 5.5 8 3.5 V 5.5 5.5 7 7.5 4 V 2.5 4 7 5.5 6 7.5 2.5 1.5 4.5 7 7.5 8.5 7 6.5 7 7 3 4 4 4.5 9.5 4 5.5 4 4.5 6.5 5 6.5 5.5 2.5 6 6.5 5.5 7 5 6 5.5 5 4 7 0.5 4 10 5.5 5.5 4 7.5 4.SBD 260520 260521 260522 260523 260524 260525 260526 260527 260528 260529 260530 260531 260532 260533 260534 260535 260536 260537 260538 260539 260540 260541 260542 260543 260544 260545 260546 260547 260548 260549 260550 260551 260552 260553 260554 260555 260556 260557 260558 260559 260560 260561 260562 260563 260564 260565 260566 260567 260568 260569 260570 260571 260572 260573 Họ và Tên Trần Thị Thu Loan Võ Huỳnh Minh Loan Vũ Thị Loan Đỗ Huy Long Đường Khắc Long Hoàng Đình Long Lê Hoàng Long Lê Ngọc Tường Long Mai Phi Long Ngô Hoàng Long Nguyễn Hoàng Long Nguyễn Hồng Ngọc Long Quách Kim Long Trần Thanh Long Trịnh Viết Long Hà Phước Lộc Lê Tứ Lộc Mai Lê Xuân Lộc Nguyễn Thành Lộc Nguyễn Văn Lộc Nguyễn Thanh Lợi Trần Ngọc Lợi Trần Quang Thanh Lợi Đỗ Thành Luân Nguyễn Thanh Luân Nguyễn Thành Luân Nguyễn Thành Luân Trần Minh Luân Ngô Quang Luận Trần Văn Luận Nguyễn Thị Kim Luôn Võ Thị Lưu Luyến Vũ Đình Lương Bùi Văn Lưu Lê Tấn Lực Đinh Thị Khánh Ly Nguyễn Thị Sao Ly Trương Hoàng Thảo Ly Trương Thị Lý Đặng Thị Mai Lê Thị Mai Lê Thị Trúc Mai Nguyễn Thành Ngọc Mai Trần Thị Bích Mai Trần Thị Ngọc Mai Võ Thị Mai H' Mãi Nguyễn Gia Mạnh Nguyễn Thế Mạnh Nguyễn Thị Mến Nguyễn Thị Trà Mi Lê Thanh Nguyệt Minh Ngô Văn Minh Nguyễn Đặng Hoàng Minh ngaysinh 18/07/1992 19/11/1989 01/03/1986 27/11/1982 02/05/1991 02/08/1989 17/03/1989 09/10/1992 00/00/1991 01/05/1990 26/09/1992 28/12/1978 30/08/1993 09/03/1988 25/08/1993 04/08/1992 08/12/1992 10/08/1990 25/08/1991 11/03/1993 06/08/1986 05/11/1992 18/08/1991 04/12/1993 06/11/1988 17/12/1993 12/03/1992 25/03/1991 02/11/1991 15/09/1980 01/01/1990 15/01/1987 01/05/1991 10/10/1993 19/10/1986 17/11/1989 02/10/1989 11/06/1991 14/06/1989 16/12/1987 23/11/1980 31/10/1991 07/10/1993 06/08/1992 05/12/1993 10/10/1988 05/07/1990 04/10/1988 19/10/1991 16/06/1992 28/10/1993 10/10/1992 12/08/1985 05/11/1983 VĂN 6 6 6 4 6 4 5 6 6 6 4 1.5 6.5 4 V 6.

5 3.5 2.5 5.5 4.5 2.5 5 5.5 5 7.5 5.5 3 3.5 3.5 5 8 V 4.5 5 7.5 6 5 6.5 4 4 6.5 6 5 7.5 4 4.5 6.5 4 3.5 5 4 8 6.5 4.5 6.5 V 5.5 4 5 1.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 5 8.5 4 3 4.5 5 7.5 8.5 5 3.5 4 3 5 4.5 6 8 3.5 5.5 2.5 4 2 6 6 5.5 3.5 5.5 6.5 6 7 6.5 6 4.5 6 4.5 4.5 8 3 4 6 4 6 4.5 6.5 4.5 5 2.5 6 6 3.5 6 7 4 6 5.5 5 4 4.5 7 10 8 6 8 6.5 6 V 5.5 3.5 5.5 6 8 5.5 6.5 8 8 5 6 9.5 2.5 1.5 5.5 5.5 5.5 6 6 7 4 9 7.5 5.5 4.5 4 3 1.5 9 9 7 9 10 7 4 4.5 3 2.5 5.5 5.5 4.5 4 5.5 3.5 5 4.5 4 6 9 6.5 6 4 5.5 2.5 5 1.5 6 2 5 4 5 8 5 .5 8 7 9 3 3.5 5 7.5 5.5 3 4.5 3 5 7 5 3 4 6.5 7 7.5 4 5.5 8 6.5 8.5 8.5 4.5 6 6 7.5 4.5 5.5 4.SBD 260574 260575 260576 260577 260578 260579 260580 260581 260582 260583 260584 260585 260586 260587 260588 260589 260590 260591 260592 260593 260594 260595 260596 260597 260598 260599 260600 260601 260602 260603 260604 260605 260606 260607 260608 260609 260610 260611 260612 260613 260614 260615 260616 260617 260618 260619 260620 260621 260622 260623 260624 260625 260626 260627 Họ và Tên Nguyễn Nguyệt Minh Nguyễn Quang Minh Nguyễn Văn Minh Nguyễn Văn Bình Minh Phạm Thị Minh Trương Công Minh Võ Công Minh Vũ Quang Minh Nguyễn Văn Mọc Nguyễn Thị Mơ Vòng Lũy Mùi Trần Thị Thúy My Trương Thị Ngọc My Lê Thị Thu Mỹ Massi Na Võ Thế Nam Chung Kiến Năng Đào Thị Ngọc Nga Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Ngọc Nga Phan Thị Thu Nga Tô Kim Nga Võ Đoàn Hồng Nga Nguyễn Thị Kim Ngà Trần Nữ Ngọc Ngà Bùi Kim Ngân Châu Thị Thúy Ngân Đặng Khánh Ngân Đoàn Thị Mỹ Ngân Hồng Kim Ngân Lê Thị Kim Ngân Lê Thị Kim Ngân Nguyễn Kim Ngân Nguyễn Thị Thủy Ngân Ông Thị Thanh Ngân Phan Thanh Ngân Phan Thành Ngân Phạm Cao Ngân Phạm Mỹ Kiều Ngân Phạm Nguyễn Kim Ngân Phạm Thị Trúc Ngân Trần Ngọc Kim Ngân Trần Thị Bích Ngân Mai Thị Đông Nghi Diệp Vĩ Nghĩa Nguyễn Duy Nghĩa Trà Hữu Nghĩa Tăng Thị Mỹ Ngoan Trần Thị Thanh Ngoan Bùi Thị Kim Ngọc Cáp Thị Hồng Ngọc Hoàng Thị Ngọc Hồ Hồng Ngọc ngaysinh 08/11/1980 10/03/1992 10/02/1988 12/09/1992 25/10/1977 11/12/1992 02/02/1993 28/12/1992 03/11/1985 01/04/1990 10/10/1990 19/10/1992 20/09/1993 01/02/1991 31/12/1992 01/02/1990 08/10/1992 26/09/1993 22/12/1987 18/11/1988 20/01/1993 06/10/1993 25/08/1993 27/10/1991 30/04/1991 24/12/1993 13/11/1992 13/04/1992 07/06/1993 05/09/1990 08/09/1992 30/05/1989 22/04/1991 29/08/1993 02/01/1985 07/12/1990 26/12/1990 1992 29/06/1993 14/02/1993 08/11/1993 03/01/1992 11/07/1993 30/04/1992 22/10/1991 01/01/1993 08/10/1992 08/11/1992 21/03/1990 30/03/1992 01/12/1993 03/07/1993 10/02/1978 30/09/1991 VĂN 7.5 4.5 4.5 8.5 3.5 5 6 5 7 5.5 6 3.5 4.5 5 6.5 4 2.5 6 3.5 7.5 6 6.5 7.5 5.5 2 4 6.5 4.5 3 3.5 4.5 5.5 1 3 4 3.5 4.5 7 8 6 4.5 6.5 8 5 5 3.5 2 2.5 4.5 5 4.5 5 7 5.5 3.5 4.5 3 4 6 4 7 5 3 4.5 V 4 7 4.5 8.5 5 5.5 5.5 6.5 7.5 4 5.5 2 3.5 6.5 4 5 4 8.5 1 6 2.5 3.5 7 4.5 5.5 1 4.5 4.5 6.5 6 6.5 7.5 8 6.5 1 8 3.5 5.5 2.5 5.5 7 8 3 4.5 6 6 8 8 4 6 5.5 6.5 5.

5 3.5 5 6 6 5 7.5 6 8 5 2.5 4.5 7 4 6.5 5 4 7 7.5 5.5 4.5 6 6.5 3.5 5 4.5 3.5 5 5.5 6.5 4 5 5 3.5 6 V 5 5.5 5.5 6.5 5 2.5 8 6 5 5.5 5 2 3 4.5 3 2.5 6 V 5 6.5 3.5 6.5 9 4.5 4.5 V V V V V 6.5 5.5 3.5 4 3 5 5.5 5 7 3.5 7 V 4.5 4 4.5 6 6 4.5 4.5 5.5 6.5 5.5 4 4 4.5 5.5 V 5.5 3 5 6 3 5.5 4.5 5.5 3 4 4.5 7 4 3.5 1.5 6.5 7 5.5 6.5 5.5 6 6.5 5 3.5 9.5 4 4.5 3.5 6.5 3.5 8 7 3.5 V 6 3.5 5.5 6 6 5.5 5 4.5 5 5 6.5 5 5.5 6 6 5 3.5 7.5 5 5.5 6 3 5.5 V V V V V V 4 6 V 1 5 5.5 4.SBD 260628 260629 260630 260631 260632 260633 260634 260635 260636 260637 260638 260639 260640 260641 260642 260643 260644 260645 260646 260647 260648 260649 260650 260651 260652 260653 260654 260655 260656 260657 260658 260659 260660 260661 260662 260663 260664 260665 260666 260667 260668 260669 260670 260671 260672 260673 260674 260675 260676 260677 260678 260679 260680 260681 Họ và Tên Huỳnh Thị Hồng Ngọc Lâm Thị ánh Ngọc Lê Thị Minh Ngọc Lê Thị Thúy Ngọc Nguyễn Hoàng Minh Ngọc Nguyễn Minh Ngọc Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nguyễn Thị Thu Ngọc Nguyễn Xuân Ngọc Trần Thị Bích Ngọc Trần Thị Thanh Ngọc Võ Thị Bích Ngọc Bùi Đức Nguyên Đặng Nguyễn Thảo Nguyên Lưu Bình Nguyên Nguyễn Thị Thảo Nguyên Thái Thảo Nguyên Trần Thảo Nguyên Lê Thị Nguyệt Nguyễn Thị Nguyệt Triệu Thị Nguyệt Trương Thị ánh Nguyệt Nguyễn Mỹ Nhàn Nguyễn Thanh Nhàn Trần Thị Nhàn Trần Thị Thanh Nhã Đỗ Thành Nhân Hồ Nguyễn ái Nhân Nguyễn Duy Nhân Nguyễn Đình Nhân Nguyễn Thành Nhân Nguyễn Thị Mỹ Nhân Nguyễn Trọng Nhân Phạm Nguyễn Hoàng Nhân Phạm Thị Mỹ Nhân Võ Văn Nhân Trần Quốc Nhất Huỳnh Tuấn Nhật Nguyễn Minh Nhật Hồ Phương Nhi Huỳnh Nhiệm Mỹ Nhi Lê Nữ Hồng Nhi Nguyễn Lê Kiều Yến Nhi Nguyễn Thị Bích Nhi Nguyễn Thị ý Nhi Phạm Xuân Nhi Trần Thị ý Nhi Hồ Thị Bé Nhị Nguyễn Văn Nho Dương Tự Nhơn Dương Thị Nhung Đinh Thị Cẩm Nhung Hồ Phương Nhung Huỳnh Nguyên Hồng Nhung ngaysinh 30/08/1992 08/12/1992 17/11/1991 / /1992 22/02/1992 20/09/1991 13/02/1991 27/07/1991 20/01/1988 10/05/1992 13/10/1993 20/12/1990 25/01/1992 19/02/1993 25/04/1992 04/08/1992 29/04/1991 02/10/1991 08/05/1984 08/10/1992 22/09/1987 19/12/1990 30/06/1993 25/04/1988 18/08/1992 24/02/1993 19/06/1992 19/08/1992 01/03/1993 20/06/1990 17/02/1992 07/06/1990 31/08/1992 01/01/1990 17/02/1985 06/06/1991 12/04/1993 10/06/1986 11/02/1990 21/08/1992 07/01/1991 08/08/1989 03/02/1991 10/02/1993 13/05/1989 21/02/1992 08/05/1991 08/02/1993 03/08/1966 13/03/1986 20/12/1981 10/08/1988 20/06/1990 22/05/1992 VĂN 7.5 3 5 3 2.5 6 6 8.5 5 5 2 5.5 5 6.5 4.5 5 7 5 5 4 7 6.5 5 V 5.5 7 4 7.5 5 4.5 4.5 7.5 3 3 4 7.5 6.5 4.5 5.5 1 .5 2.5 5.5 8.5 5.5 2 6 5.5 5.5 5.5 4.5 6 4.5 5.5 5.5 5.5 8 5.5 6.5 7 5.5 3 5 3 3.5 6.5 7 2 6.5 3 2.5 6.5 4.5 7 5 6 7 6.5 4 4.5 6.5 5.5 4 3.5 6 5 5 6 7 V 7.5 7.5 2.5 4 V 3.5 5 5.5 5 5.5 6 6.5 5 V 4 5.5 V 8.5 6 6.5 7.5 5 4 5.5 2.5 4 4 2.5 9.5 4.5 5 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 3 5 3 4.5 V V 6.5 5 V V V V V 3 5 5 3.5 3 4.5 5 7 4.5 4 5 4.5 2.5 4 5 4 V V V 3.5 3.5 5.5 5 4.5 8 5 4.

5 V 6.5 0.5 3.5 4.5 7.5 3.5 6 5 3 3 2 2 V 5 7 4.5 7 3 4.5 5 7 6 5.5 6 5 5.5 8.5 1.5 2.5 6 3.5 6 6.5 4.5 5.5 6.5 2 V 3 5 4 3 3.5 4.5 6.5 5 5 6 V 2 4.5 6 5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 8 6 6 10 4.5 5.5 3 4 3 5 6 5.5 3.5 4.5 6 6.5 4.5 7 3 4 7.5 4 4 4 1.5 3.5 6 4 5.5 V V 3 6 4 2.5 5.5 V 5.5 5.5 5 5 3 2.5 8 5.5 4 5 3 4 5 2 4 3.5 2.5 8 8.5 5 5 3.5 7.5 V 7 5 5 4 6.5 4.5 6.5 .5 4 1 7 6 4.5 5.5 7.5 4.5 2 3.5 7 7.5 2.5 8 5 5.5 6 V 5.5 4.5 4 4.5 4 1.5 3 2.5 4 7 6 5.5 8 4 5 5 5.5 3.5 4.5 5 2.5 3 2 3.5 V V V V V 4 5.5 4.5 5.5 2 4 5 2 1 7 7.5 4.5 5.5 4.5 4.5 6.5 5 6.5 4 3 4 5.5 4.5 2.5 2 4 4 5 5.5 5.5 5 3 5 1.5 3 2.5 2 3.5 1.5 3.5 8 9 7 8 6.5 3 V V V V V 9 6.5 3 4 5 3 5 4 5.5 3.5 4.5 4.5 8 4.5 0.5 7.SBD 260683 260684 260685 260686 260687 260688 260689 260690 260691 260692 260693 260694 260695 260696 260697 260698 260699 260700 260701 260702 260703 260704 260705 260706 260707 260708 260709 260710 260711 260712 260713 260714 260715 260716 260717 260718 260719 260720 260721 260722 260723 260724 260725 260726 260727 260728 260729 260730 260731 260732 260733 260734 260735 260736 Họ và Tên Lê Thị Nhung Ngô Thị Hồng Nhung Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nguyễn Thị Hoàng Nhung Nguyễn Thị Huyền Nhung Nguyễn Thị Tuyết Nhung Phan Thị Ngọc Nhung Phạm Thị Tuyết Nhung Trần Thị Mỹ Nhung Đoàn Thị Như Đoàn Thị Yến Như Nguyễn Lâm Quỳnh Như Nguyễn Thị Quỳnh Như Nguyễn Thị Quỳnh Như Phan Thị Yến Như Nguyễn Huỳnh Minh Nhựt Nguyễn Minh Nhựt Trần Cao Minh Nhựt Võ Hoàng Minh Nhựt Đinh Văn Ninh Lê Thị Nở Phạm Thị Nụ Huỳnh Thị Ngọc Nữ Lê Thị Ngọc Nữ Nguyễn Thị Như Nữ Phan Thị Xuân Nữ Nguyễn Ngọc Oanh Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyễn Thị Thanh Oanh Trần Thị Kim Oanh Võ Quốc Pháp Đỗ Hồng Phát Lương Văn Phát Ngô Tấn Phát Nguyễn Minh Tiến Phát Nguyễn Thanh Phát Phạm Nhật Phát Võ Văn Phận Đặng Gia Phép Bùi Tấn Phi Cao Chiêu Phi Mai Đức Phi Nguyễn Quý Phi Dương Hoài Phong Đinh Hùng Phong Huỳnh Thanh Phong Lý Tấn Phong Nguyễn Cường Phong Nguyễn Thanh Phong Nguyễn Triệu Phong Nguyễn Tuấn Phong Phạm Hoàng Phong Trần Văn Phong Vũ Đình Phong ngaysinh 07/12/1993 08/05/1985 30/09/1992 03/03/1986 15/09/1979 02/10/1991 16/06/1992 30/08/1990 10/08/1987 20/10/1984 02/04/1991 13/11/1992 28/05/1993 29/11/1993 22/10/1990 08/09/1990 02/02/1991 25/05/1992 29/06/1992 15/06/1988 04/11/1990 02/09/1989 20/12/1991 23/09/1992 27/07/1993 28/12/1990 01/06/1992 15/05/1984 24/04/1991 19/08/1986 27/09/1989 17/12/1993 03/05/1955 23/03/1991 23/02/1990 15/03/1991 18/06/1991 22/12/1990 22/05/1993 10/05/1991 01/06/1993 17/02/1991 14/05/1992 12/03/1993 05/08/1989 09/10/1985 19/09/1992 30/01/1993 04/05/1990 13/08/1993 10/04/1991 15/09/1991 22/02/1991 03/05/1993 VĂN 7.5 5.5 4.5 3 5 4.5 5 6.5 6 5.5 7 8 3.5 6.5 6 5.5 5 5 7.5 6.5 3.5 8 3.5 V V 7 6 5 2 2.5 5 V 4 V 4.5 5 8 4.5 6 3.5 6 2.5 3.5 3.5 3 3.5 4 3.5 8.5 3.5 5.5 6 5 V 5.5 3.5 5.5 5 8 3.5 6.5 V 2.5 2.5 4 4 6 5 3.5 4 2 1.5 4.5 5.5 6.5 4 6 3.5 6 4.5 4.5 2 1.5 2.5 6 4.

5 5 6.5 4 3 3.5 3.5 2 3 5 5.5 1 3.5 V 5 3.5 8.5 7 5 6 4 6 4 3.5 4.5 6 1.5 3.5 3 5 3 5 0.5 1.5 8 7.5 5.5 3.5 5.5 5 4.5 6 4 6 5 4 5 3.5 1 4 4 3.5 3 3.5 3.5 10 4 4 2 4 0 4 3 5 3.5 6 7.5 4 2.5 3 V 2.5 4 7 8 5.5 5 5.5 4.5 6.5 6.5 6 7 7 4.5 5.5 1 1.5 3 4 5 3 2 2.5 5 4 9 8 5.5 3 5.5 8.5 6 5 3.5 5.5 7.5 4.5 5 3.5 4.5 2.5 5.5 6.5 4 4 5.5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 5.5 4 4.5 6.5 3 2 5 3 4 5 7 5 6 5 5 6 7 4.5 5 2.5 7 5.5 8 9.5 0.5 V V V V V V 5.5 3 4.5 7 6.5 7.5 4.5 4 5.5 4 5 1 4.5 7 6.5 3.5 4 5.5 1 V V V V V 9.5 5 5 5 4.5 4 4.5 5 5.5 .5 4.5 V 2 4.5 6.5 7 7.5 6.5 3.5 7 7.5 2.5 5 6.5 5 5 5 5 3 5 2 4.5 6 9.5 5.5 8 4 3 V 5 V V 2.5 3.5 4 4 2 3.5 5 1 2 8 5 7 8 4 5 2.5 8 4 3 5.5 5 4.5 6 6.5 7 8.5 5 3.SBD 260737 260738 260739 260740 260741 260742 260743 260744 260745 260746 260747 260748 260749 260750 260751 260752 260753 260754 260755 260756 260757 260758 260759 260760 260761 260762 260763 260764 260765 260766 260767 260768 260769 260770 260771 260772 260773 260774 260775 260776 260777 260778 260779 260780 260781 260782 260783 260784 260785 260786 260787 260788 260789 260790 Họ và Tên Trần Văn Phòng Châu Ngọc Phú Huỳnh Trọng Phú Phạm Hoài Phú Phạm Hoàng Phú Trần Thanh Phú Bạch Hoàng Phúc Đậu Thị Phúc Điền Hiền Phúc Hồ Minh Phúc Hồng Bá Phúc Lê Minh Phúc Lê Nguyễn Hiển Phúc Lê Tiến Phúc Nguyễn Huỳnh Phúc Phạm Văn Phúc Trần Hoàng Phúc Nguyễn Thị Phụ Huỳnh Ngọc Phụng Nguyễn Thế Phụng Nguyễn Thị Minh Phụng Trần Phi Phụng Bùi Thị Trúc Phương Hồ Lê Diễm Phương Lê Diễm Phương Mai Thị Bích Phương Ngô Đình Tiến Phương Nguyễn Doãn Phương Nguyễn Thanh Phương Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Hoài Phương Nguyễn Văn Phương Phan Thị Phương Phạm Hoàng Phương Trần Chí Phương Trần Đức Phương Trần Thanh Phương Trần Thái Phương Trần Tiến Phương Trần Văn Phương Võ Thị Xuân Phương Cao Hoàng Phước Nguyễn Hoàng Phước Nguyễn Hữu Phước Nguyễn Hữu Phước Nguyễn Thạch Hồng Phước Phan Văn Phước Phạm Hồng Phước Trần Ngọc Phước Vương Hữu Phước Ngô Thị Phượng Nguyễn Ngọc Kim Phượng Nguyễn Thị Phượng Phạm Thị Phượng ngaysinh 03/11/1991 13/07/1974 30/10/1992 18/04/1987 17/05/1991 02/06/1987 03/11/1987 02/11/1991 08/11/1990 25/12/1991 13/11/1982 02/02/1991 27/05/1989 18/04/1992 12/02/1993 01/11/1987 02/06/1992 16/11/1993 17/05/1987 13/06/1992 21/02/1990 22/06/1993 10/11/1985 23/10/1991 17/10/1990 23/08/1993 25/08/1993 18/04/1983 13/02/1979 24/09/1992 22/09/1987 20/02/1990 19/09/1993 04/11/1993 10/09/1992 09/09/1991 17/06/1991 16/09/1991 28/10/1990 00/00/1985 02/06/1982 21/01/1991 23/07/1991 09/10/1992 23/08/1993 10/10/1990 13/10/1993 05/06/1988 30/12/1991 19/11/1988 08/06/1986 17/01/1988 09/02/1992 05/10/1992 VĂN 4 V 3.5 5 8.5 4.5 4.5 4 6.5 4 1 4.5 5 2 2 2.5 5.5 5 4 6.5 4 5 4 4 4 3.5 4 5.5 5 V 1 3.5 4.5 7 7.5 4 4.5 6 V 4.5 0.5 10 5 2.5 3.5 6.5 V 4.5 5.5 5 4 5 5.5 3.5 3 5.5 3 V 4 5.5 5 4 6 7 6 4 3.5 4.5 6 5.5 5.5 6 4.5 1 4 3.5 7.5 1 V 5 6 6.

5 7 6.5 3.5 1.5 6.5 .5 3.5 4.5 5 5.5 4 5.5 3.5 3.5 9 8 8 5.5 4 3 4.5 3.5 5.5 6 3.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 5.5 6 1 6.5 2 4 8 4 1.5 4.5 3.5 6.5 4 3.5 9 3.5 5 4.5 6 4.5 6.5 5 3.5 3.5 6.5 V V 5.5 4.5 4 3.5 6 6 2.5 4.5 4.5 8 8.5 6.5 5 6.5 4 0 7 7.5 V 4.5 3 3 5 V 5 2.5 6 4 6.5 5.5 5.5 6.5 4 5 3.5 5 5.5 5 7.5 2.5 3.5 6 5.5 4 5 5.5 6 7 6.5 5 4.5 6 5.5 8 5 V V V V V 4 5.5 4.5 V 7.5 V 3 5 5 4.5 3 4.5 3 2.5 4.5 4 4 5.5 6 6.5 2.5 7 4 3.5 V 4.5 8 5 5 5 6.5 3 3 4.5 4.5 2 3.5 5 4 6.5 8 7.5 3.5 4.5 2.5 4 0.5 8.5 3.5 7.5 6 4 4.5 5 7 6.5 2.5 4.5 5.5 3.5 7 5.5 6 6 5 8.5 6.5 4 2 5 5 5 5.5 6 5.5 6.5 6 5.5 6.5 5 4.5 4.5 4.5 2.5 6.5 2.SBD 260791 260792 260793 260794 260795 260796 260797 260798 260799 260800 260801 260802 260803 260804 260805 260806 260807 260808 260809 260810 260811 260812 260813 260814 260815 260816 260817 260818 260819 260820 260821 260822 260823 260824 260825 260826 260827 260828 260829 260830 260831 260832 260833 260834 260835 260836 260837 260838 260839 260840 260841 260842 260843 260844 Họ và Tên Trần Thái Sơn Phượng Võ Thị Bích Phượng Bùi Hải Quan Bùi Chí Quang Đào Mạnh Quang Đoàn Văn Quang Huỳnh Phan Minh Quang Nguyễn Văn Nhật Quang Phan Trọng Quang Trương Văn Quang Trần Quốc Quân Vũ Hồng Quân Đỗ Văn Cao Quế Nguyễn Ngọc Quí Nguyễn Phú Quí Phan Thị Quí Đinh Công Quốc Nguyễn Thị Quyên Nguyễn Thị Lệ Quyên Phạm Thị Quyên Trần Ngọc Bảo Quyên Huỳnh Ngọc Quyền Ngô Quyền Nguyễn Văn Quyết Châu Nguyễn Khánh Quỳnh Hoàng Thị Như Quỳnh Nguyễn Lê Trúc Quỳnh Nguyễn Mai Thị Như Quỳnh Nguyễn Xuân Quỳnh Đinh Xuân Quý Lê Trương Quý Nguyễn Thị Quý Bùi Nữ Hương Sa Nguyễn Thị My Sa Hoàng Bùi San Bùi Thị Minh Sang Huỳnh Phú Sang Huỳnh Thanh Sang Mai Văn Sang Nguyễn Hoàng Sang Nguyễn Thanh Sang Nguyễn Thanh Sang Nguyễn Thanh Sang Nguyễn Thị Thanh Sang Nguyễn Văn Sang Phạm Đình Sáng Nguyễn Thị Sáu Nguyễn Sinh Phạm Cao Sinh Nguyễn Thị Soa Nguyễn Đình Song Đàng Đại Quang Sơn Lê Thanh Sơn Mai Văn Sơn ngaysinh 26/10/1992 07/12/1992 05/12/1990 02/08/1993 18/11/1993 08/11/1992 13/02/1985 08/12/1992 17/02/1991 23/10/1991 02/01/1990 22/02/1992 17/04/1987 15/10/1990 24/12/1985 12/07/1989 17/01/1990 23/07/1993 05/02/1992 10/07/1991 15/07/1993 22/07/1992 20/01/1991 27/04/1992 17/02/1993 01/01/1991 19/03/1991 11/04/1989 03/11/1990 01/01/1988 21/12/1991 01/04/1990 16/05/1988 29/08/1991 16/04/1992 21/06/1991 22/02/1993 13/10/1993 25/01/1984 19/09/1993 14/09/1977 14/02/1989 21/01/1990 10/01/1992 28/11/1991 25/05/1992 03/03/1989 24/04/1992 22/08/1992 05/07/1990 21/10/1991 27/08/1991 09/02/1991 29/01/1979 VĂN 7 6.5 6 5 5 V 4.5 6.5 V 5.5 3.5 4.5 8 5.5 5 6.5 3.5 7 7.5 4 3.5 7.5 V 4 5 2.5 1.5 5 5 3.5 6.5 8.5 3.5 2 3.5 5 4 4 3.5 6.5 4.5 5 6 5 5.5 4.5 6 5 4.5 4 4 9 5.5 4.5 4 5 6 9.5 5 6 5.5 4 5 4 2.5 2.5 7.5 3 7 7 4 5.5 5 4 3.5 6.5 4 7 5 6 3.5 5.5 5 4.5 2.5 10 6 3.5 4 5.5 8 8.5 7 7.5 6.5 4.5 7 3 4 8 6.5 3 3.5 3 5.5 4.5 6.5 4.5 4 6 7 1.5 2 3.5 5 2.5 4 5 4.5 3 3 5 5 4 5.

5 5.5 4.5 8 4 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 6 8 6.5 8.5 6 4.5 2.SBD 260845 260846 260847 260848 260849 260850 260851 260852 260853 260854 260855 260856 260857 260858 260859 260860 260861 260862 260863 260864 260865 260866 260867 260868 260869 260870 260871 260872 260873 260874 260875 260876 260877 260878 260879 260880 260881 260882 260883 260884 260885 260886 260887 260888 260889 260890 260891 260892 260893 260894 260895 260896 260897 260898 Họ và Tên Nguyễn Hoàng Thái Sơn Nguyễn Trường Sơn Phan Thanh Sơn Phạm Hồng Sơn Thiều Thanh Sơn Trần Ngọc Sơn Trần Ngọc Sơn Võ Thanh Sơn Vũ Đức Sơn Nguyễn Thị Tuyết Sương Nguyễn Đức Tài Nguyễn Phước Tài Nguyễn Văn Tài Phạm Tấn Tài Phùng Thị ánh Tài Võ Ngọc Tài Nguyễn Công Tám Trần Đức Tạo Bùi Thanh Tâm Chu Đình Minh Tâm Đinh Văn Tâm La Nguyễn Như Tâm Lê Hữu Tâm Nguyễn Thanh Tâm Phan Minh Tâm Phạm Minh Tâm Tô Minh Tâm Trần Chí Tâm Trần Diệp Tâm Võ Thanh Tâm Đào Duy Tân Đặng Nguyễn Minh Tân Hoàng Văn Tân Hồ Duy Tân Huỳnh Minh Tân Huỳnh Thanh Tân Lê Hoàng Tân Lê Vinh Nhật Tân Nguyễn Minh Tân Nguyễn Thanh Tân Tống Viết Tân Võ Đặng Quyền Tân Vũ Hữu Lập Tân Đặng Thành Tấn Võ Quốc Tấn Bùi Quốc Thanh Đinh Giang Thanh Đinh Thị Thanh Hoàng Thị Thiên Thanh Hồng Lâm Gia Thanh Hồ Thanh Thanh Lê Đình Thiện Thanh Lê Hoàng Thanh Lê Văn Thanh ngaysinh 06/08/1987 28/01/1990 12/10/1992 00/00/1990 21/08/1993 12/09/1993 09/03/1992 05/09/1990 05/01/1992 25/07/1992 16/05/1992 26/05/1993 20/09/1989 28/08/1993 18/03/1992 18/08/1991 28/04/1992 05/07/1989 10/02/1990 24/10/1991 14/09/1979 28/05/1993 27/03/1990 07/08/1990 30/08/1993 18/10/1993 28/06/1991 10/01/1992 03/11/1981 19/06/1991 10/11/1993 17/11/1993 23/02/1992 05/10/1991 01/10/1992 22/03/1990 16/10/1992 04/04/1991 07/07/1990 18/07/1990 02/12/1991 01/12/1991 06/11/1992 01/07/1991 00/00/1993 24/04/1973 11/06/1992 26/08/1988 01/09/1993 21/12/1992 12/02/1992 07/12/1989 11/05/1990 08/05/1990 VĂN 6.5 5 6.5 4 4.5 2.5 6 1 4.5 6 6 4.5 7 6.5 3 4 6 4 4 5 V 7 7 5.5 6 6 V V 3.5 5.5 7.5 6.5 4 4.5 5.5 4.5 4 4.5 5.5 4 8.5 5 6 3.5 3.5 4.5 4 5 4.5 7.5 6 4.5 V 5 V 5 4 V 4.5 5 5.5 7 V V V V V 4.5 5.5 3 V 2 1.5 2.5 7.5 3.5 5 4.5 5 2.5 6.5 6.5 6 4.5 2 4 5.5 6 6 7 2.5 5.5 V V 5.5 6.5 V V V V V V V 5.5 5 4.5 2.5 5.5 5 2 3.5 4 V 5.5 4.5 5.5 4 4 4.5 7.5 3 4.5 6.5 3 5 5 4 3 5 V 4.5 6 6.5 5.5 3.5 7 7 8 4 2.5 6 4.5 5 7 4 6 5 4.5 5 2 5 5.5 1.5 4 6 7.5 4 5.5 5 5 7 8 4.5 4.5 6 5.5 4.5 6.5 4 7.5 7.5 V 3.5 6.5 5 3 3.5 2.5 4.5 4.5 4 4 4.5 9 6.5 7 7 4.5 3.5 6 4.5 3 5 3.5 4.5 1 5.5 2.5 9 3.5 2.5 3.5 4 3.5 V 3.5 3.5 6 1.5 8 5 3.5 7.5 8.5 4.5 3 4 5 5.5 6 4.5 4 V 5 V 5.5 6 2.5 5 3.5 6.5 4.5 V V 5.5 9.5 5.5 5 8 6 7 6 7 8.5 4.5 4.5 4 3.5 1.5 5.5 5 4 4 4 8.5 5 5.5 6 4 5.5 4.5 5.5 2 3 2.5 6.5 7 V V 5 V 4 4 6 6.5 V 3 6.5 3.5 5 5.5 9.5 .5 3.5 5.5 3 3.5 2 4 4.5 10 6 2.5 4.5 7 3.5 V 3 8.5 5 3 2.5 7.5 3.5 3.5 4.5 6.5 4 3.5 4 2 3.

5 5.5 6 5 3.5 6 3.5 5 6.5 3 3 6 4 7 4 3 6.5 8 5.5 7.5 5.5 9 4 4 5 4.5 4 5.5 8.5 6 8 5.5 3.5 4.5 4 4 5.5 7 4 6 8 3 4.5 5 4.5 4.5 V 5.5 4 10 5.5 7 4.5 4 3 3.5 4 3.5 8.5 4 2.5 5.5 3 6 4 5 6.5 3.5 1.5 2.5 5 5 5.5 7.5 5.5 5 4.5 3 3.5 9 6 V V V V V 2.5 5 4.5 6 6.5 4.5 5 6 5 6.5 6.5 6 6.5 5.5 5.5 3.5 4.5 4 5 4 5 4.5 6 9.5 5.SBD 260899 260900 260901 260902 260903 260904 260905 260906 260907 260908 260909 260910 260911 260912 260913 260914 260915 260916 260917 260918 260919 260920 260921 260922 260923 260924 260925 260926 260927 260928 260929 260930 260931 260932 260933 260934 260935 260936 260937 260938 260939 260940 260941 260942 260943 260944 260945 260946 260947 260948 260949 260950 260951 260952 Họ và Tên Nguyễn Bảo Thanh Nguyễn Ngọc Thanh Nguyễn Thị Ngọc Thanh Nguyễn Thị Nguyệt Thanh Phan Nguyễn Kim Thanh Phan Thị Thanh Phạm Lê Vân Thanh Phạm Thị Xuân Thanh Trần Đỗ Kim Thanh Trương Thị Ngọc Thanh Bùi Thị Thành Đỗ Văn Thành Nguyễn Đắc Thành Nguyễn Mộng Thành Nguyễn Quốc Thành Nguyễn Trung Thành Nguyễn Trung Thành Phạm Quốc Thành Phạm Văn Thành Trịnh Đình Thành Võ Minh Thành Nguyễn Ngọc Thái Trần Quang Thái Trần Quốc Thái Trịnh Hoàng Thái Dương Kim Thảo Hà Thị Thảo Huỳnh Thanh Thảo Lê Phương Thảo Lê Phương Thảo Lê Thanh Thảo Lê Thụy Phương Thảo Nguyễn Bích Thảo Nguyễn Thị Thảo Nguyễn Thị Thảo Nguyễn Thị Giang Thảo Nguyễn Thị Lan Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thụy Phương Thảo Phan Nguyễn Trường Thảo Phạm Hoàng Diệu Thảo Phạm Thị Thanh Thảo Phạm Thu Thảo Trần Thị Hồng Thảo Trần Thị Phương Thảo Trần Thị Thanh Thảo Trần Thị Thanh Thảo Trịnh Thị Thu Thảo Từ Phương Thảo Nguyễn Hữu Thạch Trần Phú Thạnh Nguyễn Thị Thắm Trương Thị Hồng Thắm Võ Thị Thắm ngaysinh 11/08/1989 09/06/1993 12/05/1993 19/12/1977 15/04/1993 20/11/1991 19/12/1992 20/08/1990 12/11/1992 27/10/1992 14/10/1992 12/01/1986 22/02/1992 04/06/1993 08/07/1992 10/07/1992 24/05/1991 16/04/1992 26/07/1992 03/07/1991 30/07/1992 01/02/1993 15/11/1991 06/03/1989 01/10/1990 / /1990 02/09/1987 22/10/1992 01/01/1985 03/06/1993 17/07/1988 24/11/1991 25/01/1993 12/11/1993 10/11/1993 12/02/1992 08/10/1993 03/12/1989 05/12/1991 23/10/1988 24/03/1991 06/01/1991 03/09/1993 23/12/1988 20/09/1993 06/09/1993 15/06/1990 04/04/1993 11/08/1993 23/11/1990 05/07/1993 08/08/1992 22/11/1992 26/11/1992 VĂN 6 7 5 6 7 7 6 7 4 5 7 5.5 3.5 6.5 4.5 5 4 8 4.5 6.5 5.5 4.5 3 3 3.5 2.5 5 6 2.5 7 V V V V V 4.5 4.5 3.5 4.5 6 5.5 5 3.5 3.5 7 8 6.5 4 3.5 5 4 2 V 3 4.5 6 V 5.5 3.5 4.5 8 4.5 4 7.5 5.5 2.5 3.5 5.5 2.5 3.5 4.5 5.5 5 5.5 7.5 3.5 3.5 4 5.5 4.5 4 4 4 8.5 3.5 6 6 5 5 6.5 4 3 1 3 V V 6 V 4.5 6 3.5 5.5 7 3.5 5 6 2.5 5 4.5 .5 5 2 7 3.5 4.5 6 5.5 2.5 3 6 5 6.5 4.5 3.5 5.5 4.5 4.5 4.5 4.5 4.5 4.5 5 6 2.5 7.5 5 8.5 7.5 4 6 3.5 4.5 2.5 5.5 6 5 7.5 0.5 5.5 7 8 6.5 9 5 3 6 5.5 4 V 5 4.5 3.5 4.5 4 3.5 5 7.5 6.5 1 3.5 5.5 7.5 6.5 7.5 5.5 5 5.5 3.5 7.5 4.5 5.5 5.5 4 2.5 4 7 9 2.5 3 4.5 4.5 1.5 4.5 V 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 8 6 5.5 9 4 5 3.5 4 6 6 V 3.5 4.5 2 7 3 4.5 6 3.

5 4.5 5.5 7 6.5 7.5 5 6 .5 4 5 5.5 4 4 6.5 4 V V 3 3 2.5 6.5 6 7 8 7 4 5.5 0.5 4 5.5 7 6.5 6 4.5 5.5 4 4.5 5.5 5 4 3.5 2 4.5 5 7 5.5 4 2.5 6 7.5 5.5 5 7 6 3 1 3.SBD 260953 260954 260955 260956 260957 260958 260959 260960 260961 260962 260963 260964 260966 260967 260968 260969 260970 260971 260972 260973 260974 260975 260976 260977 260978 260979 260980 260981 260982 260983 260984 260985 260986 260987 260988 260989 260990 260991 260992 260993 260994 260995 260996 260997 260998 260999 261000 261001 261002 261003 261004 261005 261006 261007 Họ và Tên Lê Minh Thắng Lương Quốc Thắng Nguyễn Đức Thắng Nguyễn Văn Thắng Phạm Minh Thắng Trần Minh Thắng Trần Vi Thắng Vũ Đức Thắng Võ Thị Thấm Huỳnh Minh Thật Vũ Thị The Nông Thị Thêm Lưu Văn Thế Nguyễn Lê Thế Hoàng Ngọc Thi Nguyễn Ngọc Hoàng Thi Nguyễn Thị Thi Phạm Anh Thi Trịnh Ngọc Thiên Nguyễn Hữu Thiện Nguyễn Văn Thiện Phan Thị Thìn Nguyễn Thị Thía Bùi Văn Thịnh Dương Toàn Thịnh Đường Công Thịnh Huỳnh Cao Thịnh Nguyễn Anh Thịnh Nguyễn Quốc Thịnh Nguyễn Thị Phúc Thịnh Nguyễn Trần An Thịnh Phạm Viết Thịnh Thành Xuân Thịnh Đặng Thị Kim Thoa Võ Thị Thoa Phạm Hữu Thọ Phạm Trường Thọ Võ Tấn Thọ Võ Thị Ngọc Thọ Nguyễn Hoàng Thông Nguyễn Thiện Thông Phạm Đoàn Thế Thông Trương Viết Thông Hoàng Anh Thơ Nguyễn Thị Thơ Phan Thị Thơ Trần Trọng Anh Thơ Nguyễn Thị Thơm Đỗ Thị Cẩm Thu Nguyễn Thị Hoài Thu Nguyễn Thị Ngọc Thu Nguyễn Trần Thanh Thu Trần Thị Thu Phan Thị Thuần ngaysinh 22/07/1993 19/09/1987 20/05/1991 11/01/1990 16/07/1992 21/12/1987 02/09/1992 29/05/1993 22/02/1991 00/00/1993 14/09/1990 06/10/1988 25/06/1989 22/04/1986 29/04/1991 17/09/1991 15/06/1988 27/01/1979 30/12/1992 13/10/1991 10/09/1991 05/05/1989 29/01/1986 11/12/1990 15/06/1991 17/03/1992 21/02/1993 25/04/1991 1991 03/12/1990 28/11/1990 01/06/1992 28/04/1988 07/10/1990 01/01/1991 22/09/1993 31/07/1988 22/10/1990 25/12/1986 23/12/1976 21/11/1991 29/11/1986 19/09/1993 13/06/1988 20/12/1986 06/01/1992 08/04/1975 18/07/1991 23/06/1991 15/08/1990 17/03/1991 01/07/1989 03/02/1993 10/02/1986 VĂN 3 2.5 5.5 4.5 7.5 8.5 5.5 8.5 3 4.5 4 6 4 4 4.5 8.5 5 4.5 9 5 5 4 3.5 5 7.5 6.5 7 8.5 8 4.5 3.5 5 5.5 9 4.5 V 9 9 10 9 9.5 8 5 5.5 8.5 V V 6 V 8 7.5 3 V V V V V 3.5 3.5 5 2 8 3.5 7 5 8 6.5 9 1.5 6.5 8 10 3.5 9.5 7 8.5 3 4 3.5 7 6.5 5.5 2 4 5 3 7 5.5 4 3.5 2.5 1.5 5.5 3.5 4 6 5 5.5 5.5 7 4.5 8.5 4.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 6.5 5 3 1.5 3 6 5 3.5 5 3.5 4 5 0.5 5 6.5 3 5.5 4 4 1.5 8 1.5 4 5.5 3.5 5 6 6 5.5 7.5 4.5 5 7.5 4.5 5.5 6.5 7.5 3 5.5 7.5 5.5 3.5 5 5 6 5 6.5 3.5 5.5 5 3.5 7 6.5 3.5 7.5 5 5.5 3.5 4.5 5 2 2.5 3.5 V 7 4 3.5 5 7.5 6.5 8 7 6 9.5 5.5 6 2.5 1.5 7.5 5 4.5 4 3.5 5.5 7.5 6 8 7.5 3.5 5.5 4.5 8 8 3 5 5 6.5 5 V 5 3.5 5.5 5.5 3.5 6 4 5 V 3.5 2 V 3.5 7.5 5.5 4.5 7 8 6 5.5 5.5 6 6 6.5 9 9.5 7.5 7.5 V 6 5 5 9 5 7 5.5 4.5 3.5 3.5 6.5 3.5 8 5.5 V 4 V V 3 3.5 V 5 2.5 3 0.5 5 5.5 6 4 4.5 8.5 5.5 5 5.5 5.

5 8 7.5 9 8 5.5 7.5 4 1.5 5.5 7 7 7 3 2.5 8 7 3 3.5 5 3 5.5 5.5 4 2.5 6 9 7.5 6.5 2.5 4.5 5.5 2.5 6.5 3.5 2.5 2.5 4 4 6 5 6.5 7.5 5.5 3 V 6 2.5 3.5 2 8.5 9 3.5 4.5 4 6 4.5 7 6.5 6 5 4.5 2 4 V V 4 4 5 2 6.5 3 6 4 3 5 4 6 4.5 2.5 5 8 6.5 5 8 3 6.5 3.5 6 6 9.5 5 6.5 3 6.5 7 3.5 4.5 5 1 V 1 2.5 4.5 2.5 5 4.5 5 7 7.5 V V V V V 8 5.5 6 5 7.5 7.5 4.5 8.5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 2 1.5 2.5 8 3.5 4 3.5 3.5 2.5 6 6 5 4.5 6 7.5 4 4.5 4.5 4 V V V V V 2.5 3.5 5.5 4.5 6 4.5 5 8.5 5.5 8 6.5 4 4.5 4 7 5.5 3 6.5 4.5 4.5 9 3.5 6 8 9 4 3.5 V V 7 4 4.5 8 5 5.5 8 4 7 5.5 3 4.5 3 5.5 4 2 7 2.5 4.5 5.SBD 261008 261009 261010 261011 261012 261013 261014 261015 261016 261017 261018 261019 261020 261021 261022 261023 261024 261025 261026 261027 261028 261029 261030 261031 261032 261033 261034 261035 261036 261037 261038 261039 261040 261041 261042 261043 261044 261045 261046 261047 261048 261049 261050 261051 261052 261053 261054 261055 261056 261057 261058 261059 261060 261061 Họ và Tên Nguyễn Đức Thuận Nguyễn Ngọc Thuận Nguyễn Phước Thuận Phan Ngọc Thuận Trần Hữu Minh Thuận Vương Đình Thuận Ngô Thị Thuyên Đặng Ngọc Thuyền Đỗ Thị Thuyện Nguyễn Thu Thuỷ Hoàng Thị Thùy Trần Thị Ngọc Thùy Trịnh Xiếu Kim Thanh Thùy Châu Thị Thanh Thúy Dương Thị Thanh Thúy Mai Thị Kim Thúy Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Thúy Bùi Hồng Thủy Bùi Thị Kim Thủy Hoàng Thị Thủy Lê Thị Hồng Thủy Lê Thị Ngọc Thủy Lương Thị Thủy Nguyễn Ngọc Trường Thủy Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Thu Thủy Phạm Thị Thu Thủy Đinh Hoài Anh Thư Hồ Ngọc Thư Huỳnh Thị Anh Thư Lê Thị Anh Thư Nguyễn Anh Thư Nguyễn Văn Thư Trần Thị Anh Thư Dương Thị út Thương Nguyễn Vũ Huyền Thương Dương Thị Mộng Thường Nguyễn Thị Mộng Thường Giang Trần Đăng Thức Quang Thị Thức Nguyễn Văn Thực Mai Nguyễn Anh Thy Nguyễn Ngọc Mai Thy Nguyễn Thị Mai Ti Hồ Thị Thủy Tiên Lâm Hoàng Mỹ Tiên Lâm Thị Mỹ Tiên Nguyễn Hoàng Thủy Tiên Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Sú Nguyễn Thủy Tiên ngaysinh 23/12/1992 01/01/1990 10/08/1986 29/05/1990 07/11/1988 26/08/1989 20/08/1991 10/10/1993 11/10/1986 08/09/1992 16/11/1989 27/09/1988 12/09/1988 27/10/1991 09/03/1992 21/08/1992 10/07/1991 19/09/1993 23/12/1989 20/01/1993 01/12/1989 27/07/1990 07/10/1981 20/07/1993 02/05/1985 13/02/1991 02/10/1993 18/05/1989 21/07/1976 06/09/1992 04/07/1993 10/09/1992 10/09/1993 25/08/1993 11/10/1984 07/04/1989 22/06/1993 17/03/1983 29/04/1989 16/10/1987 13/06/1987 03/02/1991 04/06/1991 12/08/1990 16/03/1991 25/01/1993 04/03/1989 28/06/1991 05/11/1993 00/00/1987 11/07/1984 15/06/1990 24/02/1992 18/03/1993 VĂN 7 3 5.5 4 6.5 4.5 4.5 4.5 3 1 8 V 6.5 7 8.5 5 5.5 4.5 5 7 5.5 4 5.5 6.5 4 2 7.5 6.5 5.5 6.5 6 2 3.5 6.5 4 6.5 7.5 3 7 V 5.5 4 6 4.5 2.5 3.5 3.5 8 9 9.5 2.5 5 7.5 3 2 4 2.5 3.5 2.5 7 5.5 4 4 6 5.5 7 6.5 7 5 3.5 4.5 7.5 7 6 5 6.5 3.5 7 5 4 4 4.5 .5 4.5 5.5 5.5 6 6 8 4.5 4.5 5.5 3.5 4.5 2 7.5 4.5 V 8.5 3.5 4 5 5.5 5 4 6.5 4 5 7.5 4 6.5 5 0.5 7.5 5.5 5 6.5 9 7 6.5 3.5 3.5 3 0.5 7.5 4 3.5 4.

5 4 9.5 4 5.5 4.5 2.5 6.5 3.5 3 3.5 5.5 6.5 3 2.5 3 4 5 3.5 7 7 3 7 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 6 5.5 4 2.5 4 3 5.5 7.5 5 2 5 6 4.5 4.5 4 3 9 4 6 6.5 4 6.5 6.5 4.5 9 4.5 6.5 2.5 4.5 4 4.5 7 4.5 5 4.5 5 5.5 4.5 6 5 6 5 3.5 3 5.5 5.5 8 6 6 9.5 0 4.5 2.5 4.5 8.5 3 3 3 5 5.5 2 5.5 4 8 3.5 4.5 6 .5 V 5.5 3.5 4.5 5.5 8 7.5 7 7.5 3.5 4 5.5 5 4.5 6 4 V 4 2 1 4.5 7 V 6.5 8.5 5 2.5 0.5 5 5.5 5 4 4 4 5 3.5 3.5 5 5.5 3.5 4 4.5 8.5 V 5 1.5 5.5 1.5 5 6 3.5 6.5 5 6 5 4.5 3 5.5 2.5 2.5 4.5 4.5 7 5 6 6.5 9 2.5 9 4 V V V V V 5 8 5.5 5.5 7.5 0.5 7 5 5 3.5 3.5 4.5 4 5 5.5 5 3.5 6 2.5 5 5.5 3.5 7 5.5 1.5 3 3.5 6 4 5 6 5.5 6 4.5 3.5 4.5 3 5 4 1 5.5 V V V V V 7.5 1.5 3.5 4 6 4 5.5 6.5 3.5 1.5 6 4 4.5 6.5 5 5.5 7 6.5 8.5 3 2.5 4.5 3 6.5 2.5 7 5.5 5.5 5.5 6 7 6.5 6.5 V 5.5 4 2.5 5.5 3 5 4 8 4 5.5 V 5.5 5 7.5 3.5 4 4 4 4 4 4 2 4 3.5 4.5 2 0 3.5 5 5.5 4.5 1.5 5 5 7.5 2.5 9.5 4 6 5 6.5 5.5 6.5 6 5 3.5 4.5 2 5.5 5.5 2.5 5 2 6.5 7 5.5 7.SBD 261062 261063 261064 261065 261066 261067 261068 261069 261070 261071 261072 261073 261074 261075 261076 261077 261078 261079 261080 261081 261082 261083 261084 261085 261086 261087 261088 261089 261090 261091 261092 261093 261094 261095 261096 261097 261098 261099 261100 261101 261102 261103 261104 261105 261106 261107 261108 261109 261110 261111 261112 261113 261114 261115 Họ và Tên Trần Thị Mỹ Tiên Hồ Kim Tiền Lê Văn Tiến Nguyễn Ngọc Tiến Vũ Đức Tiến Đinh Thị Tiết Lê Phước Tiển Nguyễn Thị Tình Huỳnh Thanh Tín Huỳnh Văn Trung Tín Lê Trung Tín Nguyễn Vũ Trung Tín Huỳnh Thị Kim Tính Lê Ngọc Tính Lê Thị Tính Nguyễn Hoàng Tính Nguyễn Văn Tính Trần Đình Tịnh Trương Thị Tịnh Nguyễn Hoàn Toàn Phạm Thanh Toàn Hoàng Thị Toán Hoàng Văn Toán Trương Trung Tôn Nguyễn Ngọc Trai Bùi Thị Thanh Trang Cù Huyền Trang Đinh Thị Trang Đoàn Nguyễn Kiều Trang Đỗ Thu Trang Kiều Thị Thu Trang Lê Nguyễn Minh Trang Lê Thị Trang Lê Thị Mai Trang Lê Thị Minh Trang Mai Anh Cát Trang Nguyễn Đoan Trang Nguyễn Đỗ Đoan Trang Nguyễn Hà Phương Trang Nguyễn Hoàng Thúy Trang Nguyễn Thị Thiên Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Phạm Hồng Thanh Trang Phạm Thị Trang Phạm Thị Huyền Trang Trầm Thị Thùy Trang Trần Thị Hồng Trang Trần Thị Thu Trang Trương Thị Kiều Trang Trương Thị Thùy Trang Võ Phạm Thùy Trang Võ Thị Thu Trang Quang Cường Tráng ngaysinh 23/07/1991 27/02/1992 20/09/1989 27/05/1993 15/10/1989 14/05/1992 21/12/1983 09/07/1992 20/09/1990 05/10/1992 22/08/1989 11/12/1988 17/06/1992 15/10/1991 20/06/1990 09/12/1993 01/02/1980 20/02/1991 28/02/1985 08/05/1989 09/10/1991 15/01/1992 11/11/1989 29/05/1991 04/05/1985 30/10/1992 25/08/1993 11/12/1992 27/10/1993 01/10/1989 05/07/1991 14/10/1993 03/06/1987 11/03/1993 10/11/1992 14/03/1993 17/11/1993 02/02/1990 15/01/1990 30/01/1993 05/12/1992 01/08/1992 25/12/1991 16/09/1990 28/08/1992 11/04/1990 30/09/1992 15/12/1988 26/07/1993 16/10/1986 26/12/1992 26/04/1993 17/08/1990 12/05/1991 VĂN 5 6 6.5 5.5 5 4.5 V V 7.5 5 6 2.5 5 V 9 5.5 5 3 3.5 6.5 4.

5 6 6.5 1 3 2.5 0.5 7.5 5 6 6.5 6.5 4.5 7 5 5.5 4.5 4 5.5 3 3 4.5 V V V V V 4 4 5.5 4 V V V V V 3 5 5 2 2 5.5 1.5 V 3.5 5.5 4 5 5 5.5 V 4.5 4 3 3.5 4.5 5.5 8.5 4 4 3.5 2.5 1.5 5 5.5 6.5 2.5 5 2.5 4.5 2 6 5.5 9 5.5 4.5 5.5 5 7 4 4 4.5 V 3.5 4.5 3 8 6 6 5.5 5.5 5 7 9 5.5 5.5 5.5 4 4.5 V 2.5 6.5 6 2 5.5 3.5 6.5 4 5 3.5 5 V 1 5.5 7 4.5 6.5 6 3.5 4.5 8 7 8 6 5.5 5.5 4 4.5 1.5 6.5 4 4.5 0.5 4 6 4.5 2.5 5.5 3.5 5 2 5 4.5 7 6 6.5 5.SBD 261116 261117 261118 261119 261120 261121 261122 261123 261124 261125 261126 261127 261128 261129 261130 261131 261132 261133 261134 261135 261136 261137 261138 261139 261140 261141 261142 261143 261144 261145 261146 261147 261148 261149 261150 261151 261152 261153 261154 261155 261156 261157 261158 261159 261160 261161 261162 261163 261164 261165 261166 261167 261168 261169 Họ và Tên Tống Văn Tráng Đặng Thị Bích Trâm Đặng Thị Ngọc Trâm Đỗ Minh Trâm Lê Thị Bích Trâm Lê Thị Kim Trâm Nguyễn Thị Bích Trâm Nguyễn Thị Ngọc Trâm Trần Thị Huyền Trâm Trương Thị Bảo Trâm Vũ Hoàng Ngọc Trâm Vũ Thị Bích Trâm Vũ Thị Thanh Trâm Đỗ Thị Bảo Trân Huỳnh Xuân Trân Kiều Thị Huyền Trân Lê Anh Triêm Đào Công Triều Phan Thị Thanh Triều Đỗ Thị Tú Trinh Huỳnh Thị Mỹ Trinh Huỳnh Thị Tú Trinh Lê Nguyễn Diễm Trinh Lê Thị Tuyết Trinh Lê Thị Tuyết Trinh Nguyễn Thị Thùy Trinh Nguyễn Thị Tuyết Trinh Phan Chu Trinh Phạm Phương Trinh Trần Thị Tuyết Trinh Trương Mộng Trinh Vũ Thị Trinh Huỳnh Trí Huỳnh Hải Trí Huỳnh Ngọc Trí Dương Thành Trọng Mai Trịnh Minh Trọng Nguyễn Sang Trọng Bùi Tiến Trung Đặng Hồ Tấn Trung Điêu Chí Trung Hồ Quang Trung Lê Thành Trung Nguyễn Đình Trung Nguyễn Đồng Trung Nguyễn Hòa Trung Nguyễn Minh Trung Nguyễn Trần Lý Thành Trung Võ Minh Trung Huỳnh Thị Mỹ Trúc Nguyễn Thanh Trúc Nguyễn Thị Diễm Trúc Nguyễn Thị Thanh Trúc Đoàn Ngọc Trưng ngaysinh 08/06/1989 16/10/1993 11/06/1992 30/11/1990 25/12/1992 30/10/1989 26/10/1991 04/09/1993 17/03/1989 02/02/1991 02/03/1989 10/04/1991 29/03/1993 23/04/1992 22/07/1991 10/01/1992 25/04/1990 23/12/1990 20/05/1981 30/05/1991 1990 07/09/1993 19/08/1991 14/08/1992 01/12/1983 17/09/1978 06/09/1993 02/09/1988 01/01/1986 12/04/1993 12/02/1992 16/02/1993 15/06/1987 17/12/1992 09/08/1990 20/10/1992 30/07/1989 08/03/1993 20/08/1992 23/07/1982 30/09/1991 20/01/1984 26/07/1987 05/12/1992 24/07/1988 11/02/1991 08/03/1991 15/01/1992 05/08/1991 00/00/1990 20/02/1990 30/07/1993 30/11/1986 18/07/1988 VĂN 7.5 3.5 2 8 3 1.5 4 5.5 6 7 4 6.5 2 5.5 5 6 3.5 7.5 0.5 5.5 0.5 4 5.5 2.5 5 4.5 4 6 4.5 6.5 9.5 6 2.5 7.5 8 0.5 8.5 4.5 5.5 7.5 4 3 4 1.5 2 3.5 2.5 V V V V V 5.5 5 5.5 4.5 6.5 4.5 6.5 V 5.5 5 4.5 5 4 0.5 4.5 3 5 3 5.5 4 4 V V V V 4.5 7 6.5 7 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 6 6 3 6 5 7 4.5 1.5 4 1.5 5.5 5.5 6 7 3.5 7 5 3 4 3.5 8.5 7 6.5 5 5 6.5 5.5 4 3 9 5.5 7.5 8.5 6.5 7 7.5 5 4 4 4 6 4.5 4.5 3.5 6.5 6 3.5 3.5 3 6 4 1 1 5.5 1 3.5 5.5 .5 4.5 3.5 3.5 6 8 9 2 2 4 5 4 1.5 5.5 8.5 3 5.5 3.5 6.5 6 5.5 8 3.5 5 4 4 3 2.5 V 3 V 5.5 3.5 2.5 4 4.5 4 5.5 4.

5 V 4 4.5 5 3 4.5 6.5 2.5 3 4 3 5.5 6 4 2.5 3.5 5 4.5 5 7.5 3.5 7 4.5 4.5 5 5 3.5 5.5 6.5 2 6.5 6 9 4 4 6.5 4 4 4.5 7 5 4.5 5 5 7.5 9.5 7 7 4 4 5.5 6.5 7.5 5 8.5 7 6 6.5 6 5.5 4 5 5.5 0.5 7.5 4.5 6.5 4.5 6 4 4.5 1.5 5.5 4 0.5 5 6 6.5 1 4 V 5.5 3.5 4.5 2.5 6.5 5 4 3 4 .5 5.5 6.5 6 6.5 3 2.5 3.5 6.5 4 3 4 5 4 2 3.5 4.5 3.5 4.5 3.5 4.5 3.5 1 3.5 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 5.5 6 6 6.5 5.5 2.5 4.5 5 4 4.5 6.5 V V 3.5 V 2.5 4.5 6.5 5 4.5 6.5 5 5.5 4.5 7.5 5 6.5 5 4.5 5.5 3.5 4.5 5 6.5 2 3 4.5 8.5 5.5 4 4.5 4.5 3.5 5 5.5 6.5 5 4 4 3.5 3 5.5 8 5 6 8 3 V 3 6.5 5 4 3 6 V 3.5 5 3 5 3.5 3 5 7 3 6 7 5.5 6 6 4 4.5 V 7.5 3.5 7 8 4 3.5 4.5 4 4.5 3.5 5 1.5 4.5 4.5 2 4.5 6.5 6 2.5 6.5 5 4 6.5 9 8.5 5 7.5 3.5 5 4 3 2.5 4 3.5 2.5 5 2.5 3.5 4.5 4 5.5 3.5 5 5.5 2.5 4.SBD 261170 261171 261172 261173 261174 261175 261176 261177 261178 261179 261180 261181 261182 261183 261184 261185 261186 261187 261188 261189 261190 261191 261192 261193 261194 261195 261196 261197 261198 261199 261200 261201 261202 261203 261204 261205 261206 261207 261208 261209 261210 261211 261212 261213 261214 261215 261216 261217 261218 261219 261220 261221 261222 261223 Họ và Tên Cao Sơn Trường Đào Đặng Xuân Trường Đồng Phi Trường Hồ Lê Minh Trường Nguyễn Xuân Trường Nguyễn Xuân Trường Vũ Đình Trường Bùi Quang Trưởng Nguyễn Trung Trực Cao Văn Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Hoàn Anh Tuấn Nguyễn Hoàng Anh Tuấn Phạm Anh Tuấn Phạm Lê Tuấn Phạm Minh Tuấn Phạm Thanh Tuấn Vũ Anh Tuấn Vũ Văn Tuấn Vũ Thị Xuân Tuệ Đỗ Mộng Tuyền Huỳnh Thị Tuyền Lê Thị Ngọc Tuyền Nguyễn Bích Tuyền Nguyễn Thanh Tuyền Nguyễn Thanh Tuyền Nguyễn Thị Bích Tuyền Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Trần Thị Bích Tuyền Nguyễn Văn Tuyến Phan Đặng Minh Tuyết Trần Thị Tuyết Võ Thị Tuyết Cao Thanh Tùng Lương Ngọc Tùng Nguyễn Công Tùng Nguyễn Minh Tùng Phạm Thanh Tùng Phạm Văn Tùng Sa Xuân Tùng Trần Thanh Tùng Trần Văn Tùng Vũ Thanh Tùng Nguyễn Ngọc Thanh Tú Nguyễn Quốc Tú Nguyễn Thị Tú Tôn Thị Cẩm Tú Trương Minh Tú Hồ Đăng Túc Nguyễn Văn Túc Nguyễn Ngọc Tư Nguyễn Thị Tư Vũ Thị Tươi ngaysinh 21/04/1987 20/01/1992 06/02/1992 19/08/1992 02/01/1993 08/08/1991 14/02/1985 26/10/1988 17/08/1992 30/12/1991 26/05/1991 02/01/1993 01/01/1992 15/07/1988 26/04/1990 26/07/1991 10/04/1990 03/01/1990 14/08/1991 26/01/1987 13/04/1992 30/05/1988 04/10/1992 07/12/1992 02/03/1991 05/03/1990 10/05/1990 27/11/1992 02/09/1992 18/07/1990 04/02/1989 12/06/1993 15/01/1990 13/09/1991 06/08/1993 05/03/1989 30/04/1992 14/09/1991 13/03/1990 31/08/1993 05/08/1993 17/04/1991 24/06/1993 04/09/1993 11/10/1993 30/04/1990 07/05/1993 12/01/1986 16/11/1990 02/01/1991 10/11/1990 20/04/1987 26/05/1993 19/09/1991 VĂN 8 5 5 4.5 4 7 5 5.5 4.5 6 7 5 6 5 6 7 5 2.5 9 4.5 3.5 5 4 3.5 2 5.5 5.5 6.5 6 3.5 4.5 2 3.5 7 2.5 3.5 1.5 3.5 2 7 6 7.5 9 7 6 10 3 3 5 5.5 6.5 7 5.5 6 5.5 4.5 1.5 5 5 5 5.5 6 5 2.5 8 7 6.5 4.5 1.5 4 4 0.5 3 5 2 3 6.5 6.5 4 4.5 2.

5 4.5 8 3.5 5 4 6 4.5 5.5 7 5.5 4 5 V 4.5 6 5.5 7 3.5 8 6.5 6 5.5 6.5 4.5 3.5 4.5 5.5 3.5 2.5 3 4.5 5.5 5.5 6 8 6.5 0 4.5 4 3 3.5 4.5 3.5 5 6.5 4.5 7.5 4 8 3.5 4.5 6 4.5 7.5 3.5 7 8 8 8.5 5.5 9.5 7.5 7.5 8.5 V 7 5.5 6.5 5 2 V 4 7.5 4.5 6.5 9 5.5 5 4.5 5 5.5 4.5 1.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 5 7 8.5 5 7 8 V V 8 V 6.5 4.5 5 6 2 4.5 3.5 7.5 5 5.5 1.5 7.5 V 2.5 5.5 5.5 5 4 5.5 5.5 4 9.5 6.5 2 5 V 6.5 4.5 5.5 6 6 5 3.5 7 6.5 4 7.5 6 5 7 5.5 10 5.5 5 V 7 3 7.5 6.5 10 5 6.5 3.5 5 V V 3.5 5.5 5 3.5 4.5 6 5.5 8.5 4 7.5 5 5.5 4 6.5 3.5 7 6 5.5 6.5 4 6.5 2 V 5.5 6.5 5 8 7.5 1.5 3 6.5 4 3 4.5 4.5 7.5 4.5 4.5 6 8 4 2.5 V V V V V 6 5.5 4 6 5.5 6 5.5 V 5 5 3.5 9 9 4 7.5 3 6 5.5 4.5 6 6 6.5 6 8.5 4.5 5 6.5 5.5 7 0 2.5 6 .5 7 6.5 2.5 4 5 1 5 5.5 7 6.5 6 5 6.5 3.5 7.5 4 5.5 5.5 3 3 5.5 5.5 4 2.5 9 4.5 6.5 5 5 8 6.5 7.5 7 6 3 2 4 2 4.5 4.5 5 8 6.5 5 6.5 4 4 5.5 3 5.5 7.5 3.5 4 4.5 5 5.5 6 7 6 9.5 8 7.5 V 4 6.5 5 3.5 3.5 2.5 3 4 2.5 4 4.5 9 4 1.5 8.5 7 4.5 6 5 5.SBD 261224 261225 261226 261227 261228 261229 261230 261231 261232 261233 261234 261235 261236 261237 261238 261239 261240 261241 261242 261243 261244 261245 261246 261247 261248 261249 261250 261251 261252 261253 261254 261255 261256 261257 261258 261259 261260 261261 261262 261263 261264 261265 261266 261267 261268 261269 261270 261271 261272 261273 261274 261275 261276 261277 Họ và Tên Nguyễn Xuân Tước Trần Thị Ty Nguyễn Đoàn Phượng Uyên Nguyễn Nguyệt Phương Uyên Đoàn Thị Uyến Đồng Thị út Lê Thị Cẩm Vàng Đinh Văn Nguyễn Hoài Văn Lê Hội Long Vân Lê Thúy Vân Lê Thúy Vân Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thị Trường Vân Phạm Thị Thúy Vân Trần Thị Hồng Vân Trương Thị Bích Vân Vũ Thùy Vân Wang Hồng Vân Đoàn Tường Vi Nguyễn Thị Thúy Vi Nguyễn Thị Tường Vi Nguyễn Thúy Vi Sou Tô Thế Viên Bùi Tấn Việt Lê Anh Việt Nguyễn Đức Việt Phạm Quốc Việt Đặng Quang Vinh Nguyễn Ngọc Vinh Nguyễn Phú Vinh Nguyễn Thế Vinh Trần Hữu Vinh Nguyễn Thị Vĩnh Phạm Huỳnh Quang Vĩnh Vũ Thị Vui Cao Minh Tuấn Vũ Huỳnh Quang Vũ Lâm Hoàng Vũ Lê Tuấn Vũ Lê Văn Vũ Lương Hoàng Vũ Nguyễn Hoàng Vũ Nguyễn Quốc Vũ Nguyễn Văn Vũ Phạm Minh Vũ Phạm Minh Vũ Trần Ngô Anh Vũ Trương Minh Vũ Lê Nguyên Vương Phạm Vũ Hoàng Vương Trần Thịnh Vượng Lê Đình Thảo Vy ngaysinh 07/11/1983 13/08/1992 30/01/1993 06/10/1992 09/09/1981 20/07/1987 19/08/1988 14/11/1989 23/09/1993 03/08/1992 19/04/1993 19/02/1991 20/08/1990 25/02/1992 04/05/1993 19/08/1993 10/03/1990 08/06/1993 11/02/1990 30/06/1988 13/03/1993 13/12/1993 12/01/1992 14/08/1993 04/01/1993 21/04/1993 04/10/1990 27/06/1987 13/01/1991 22/09/1993 26/06/1990 01/10/1993 04/05/1991 29/11/1991 16/07/1989 01/03/1987 15/01/1993 19/09/1993 06/03/1991 / /1989 04/09/1990 23/10/1984 03/05/1993 21/09/1988 01/04/1992 25/08/1990 19/12/1991 08/06/1993 16/11/1993 16/01/1990 07/11/1990 25/09/1993 25/11/1991 05/07/1992 VĂN 6 7 4 7 6.5 7 5 5 6.5 7 4 5.

5 6.5 6 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 3 4 4 3.5 8 8 9 7.5 4.5 4 4 7 4.5 4 5.5 5.5 3.5 4.5 9.5 4 5.5 9 5.5 7 3 5.5 3.5 4 3.5 4.5 6 5.5 6.5 7.5 7 6 4.5 5.5 3 7 6.5 6.5 5 7 5.5 5 4 4 6.5 6 3 5 4.5 V 4.5 6 6 V 6 5.5 9.5 5.5 V V V V V 3 3 2.5 5.5 4 6 5.5 0.5 V 3 5.5 2.5 5 5.5 5.5 5 3.5 6 5 3 4.5 9 9 8.5 7 6.5 6.5 7 7.5 5.5 9.5 6 4 4.5 2.5 4 5 10 5.5 1 4.5 4.5 7 6 9.5 V 4.5 4.5 1.5 1.5 4.5 6.5 5 3.5 5 6 6 7.5 3.5 5.5 3.5 V V 3.5 6.5 7.5 .5 4.5 5.5 7 5 8 6 3.5 7.5 5 7.5 5.5 2.5 3 3 1 2.5 6.5 8.5 7 6.5 3.5 9.5 3.5 5 2.5 5.5 9.5 7 5 6 4 8 6.5 5.5 5 5.5 6 5.5 4.5 3 4.5 3.5 9 V 4 3.5 V 5 3 6.SBD 261278 261279 261280 261281 261282 261283 261284 261285 261286 261287 261288 261289 261290 261291 261292 261293 261294 261295 261296 261297 261298 261299 261300 261301 261302 261303 261304 261305 261306 261307 261308 270001 270002 270003 270004 270005 270006 270007 270008 270009 270010 270011 270012 270013 270014 270015 270016 270017 270018 270019 270020 270021 270022 270023 Họ và Tên Nguyễn Thị Huỳnh Thúy Vy Nguyễn Thị Kim Vy Nguyễn Thị Xinh Nguyễn Thị Xoan Dụng Thành Xuân Đoàn Thanh Xuân Lưu Thị Thanh Xuân Nguyễn Thanh Xuân Nguyễn Thị Xuân Phạm Thị Kiều Xuân Trương Thị Xuân Nguyễn Huỳnh Kim Xuyến Nguyễn Hoàng Y Phạm Thị Trúc Y Y-jacobe Huỳnh Thị Yên Trương Thành Yên Phan Thị Yêu Bùi Thị Yến Dương Thị Bảo Yến Huỳnh Hoàng Yến Huỳnh Thị Bảo Yến Lê Hoàng Kim Yến Lê Thị Hải Yến Lưu Thị Kim Yến Nguyễn Thị Hải Yến Phạm Thị Yến Trần Thị Yến Trần Thị Bảo Yến Huỳnh Ngọc Như ý Nguyễn Thị Như ý Đặng Thị Thanh An Đặng Thị Thúy An Đặng Thúy An Đỗ Thụy Thúy An Hồ Thị Diệu An Huỳnh Văn An Lê Trường An Nguyễn Ngọc Phương An Nguyễn Phúc Bửu An Nguyễn Quốc An Nguyễn Thị Thu An Nguyễn Thùy An Nguyễn Trí An Nguyễn Vũ An Noun Thị Thúy An Phạm Ngọc An Phạm Trường An Trần Đức An Trần Văn An Trương Đại An Cao Thị Anh Chung Thủy Như Anh Diệc Lâm Anh ngaysinh 02/07/1988 07/11/1988 17/07/1991 15/08/1988 01/01/1991 22/01/1993 01/01/1992 14/11/1990 17/03/1992 02/10/1993 27/02/1990 08/02/1993 19/12/1991 01/01/1993 05/05/1991 20/10/1989 25/01/1987 21/01/1993 20/08/1988 13/08/1993 11/12/1992 09/03/1991 20/03/1993 25/05/1993 01/12/1993 27/08/1991 10/02/1991 08/12/1992 25/11/1991 15/12/1990 09/04/1988 20/05/1991 22/03/1989 27/01/1992 15/11/1991 10/10/1987 24/06/1991 01/09/1991 28/02/1993 26/09/1993 06/01/1993 04/03/1991 26/03/1993 07/02/1992 23/11/1993 02/07/1988 28/07/1991 20/09/1990 02/09/1993 20/05/1992 21/09/1993 01/08/1990 26/11/1983 19/08/1993 VĂN 4 6 5 6.5 4 5.5 6 6.5 2 4 6 6 10 3.5 4 1 3.5 6.5 6 5.5 4 5 3.5 6.5 4.5 5 4.5 3.5 5.5 6.5 8 5 4.5 4.5 5.5 3 5 V V 5.5 3.5 6 4 4.5 4.5 4 6.5 3 V 4 0 4.5 5 5.5 5.5 4 4.5 4 3.5 3.5 2 5 3.5 3 6 6 5.5 3.5 5.5 5 5 5.5 3 6 5 6.5 6.5 V 4.5 7 7 4.5 3 3.5 4 6 6.5 7 0.5 7 8 5.5 5.5 5 5.5 V 5.5 3.5 5.5 6 8 9.5 5.5 7.5 8 5 6.5 6.5 1 6 4 6 4.5 5 5 6.5 4 4.5 6.5 4.5 6 7.5 5 2.5 V 2.5 6.5 9 6.5 7.5 3 4 5 4.5 4 6.5 3.

5 6.5 7.5 6 7 6 4 4 5.5 5 4 7 6 4.5 6 6 5.5 8 6.5 8 6.5 4 V 8.5 4.5 7 9.5 4 6.5 7.5 7 3 5 5.5 7.5 6 4.5 4 2.5 3.5 9.5 8 5 V 4.5 6 4 6 4.5 8 5 6 5 8.5 4 6.5 5 5 4.5 4.5 7 5.5 5 7 2.5 6 7.5 6 6 5.5 2.5 7.5 4.5 7.5 6 3 5 6 2.5 6.5 6 4 3.5 V 3 2 4 6.5 6 3.5 3 5.5 2.5 V 7.5 6 3.5 1.5 5.5 7.5 5 5.5 7 4 5.5 7 4.5 6 4 5 4.5 7 5 3.5 6.5 V 5.5 7.5 6.5 8.5 9 7.5 2.5 5.5 .5 2.5 5.5 5.5 4.5 4 4.5 5.5 4 6 5.5 3 1.5 3 V 5.5 1.5 7 7.5 7.5 6 3.5 4.5 6 6 6 5.5 4 7 6 7.5 5 7 7.5 1 5 6 2.5 7 6 7 6 8.5 3.5 1.5 4 3.5 6.5 3.5 4.5 5.5 8 7 5 9 8.5 6.5 6 9.5 7.5 6.5 5 5.5 V 6 6 4.5 7.5 8 8.5 3 3.5 4.5 3.5 6.5 8.5 4 5 8 3 7.5 7 5 6 6.5 7 3.5 V 3.5 6 V 5 4 V 4.5 5 4 5 5 7 6 3 5.5 4 4 5 6.5 6 5 6.5 6 4.5 6 6 7.5 5.5 8 4 4.5 7 9.5 7 7 4 6.5 8.5 8 7.5 5 5.5 6 4.5 7.5 8 9 10 9.5 5 3.5 5 6 8 7 9.5 4 V V 6.5 5 6 5 6 7 5 7 6.5 2.5 3 5 4 4.5 4.5 6 5.5 4 3.5 5.5 5 6.5 V 3.5 6 6.5 5 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 4 4.5 7 7.SBD 270024 270025 270026 270027 270028 270029 270030 270031 270032 270033 270034 270035 270036 270037 270038 270039 270040 270041 270042 270043 270044 270045 270046 270047 270048 270049 270050 270051 270052 270053 270054 270055 270056 270057 270058 270059 270060 270061 270062 270063 270064 270065 270066 270067 270068 270069 270070 270071 270072 270073 270074 270075 270076 270077 Họ và Tên Đào Quốc Anh Đặng Thị Kim Anh Đinh Việt Anh Đỗ Hoàng Anh Đỗ Thị Minh Anh Đỗ Thị Ngọc Anh Giang Phương Anh Hà Thị Kim Anh Hoàng Bồ Công Anh Hoàng Gia Anh Hoàng Phương Anh Hồ Hoàng Anh Huỳnh Lâm Anh Khu Văn Anh Lê Công Tuấn Anh Lê Đặng Thùy Anh Lê Mai Anh Lê Nguyễn Mai Anh Lê Thị Kim Anh Lê Thị Lan Anh Lê Thị Vân Anh Lê Vũ Tuấn Anh Lộc Thị Phương Anh Lư Hoàng Phương Anh Lưu Thị Hoàng Anh Mai Thị Ngọc Anh Mai Thị Vân Anh Ngàn Trần Kim Anh Ngô Thị Kim Anh Ngô Tú Anh Nguyễn Cao Anh Nguyễn Cao Kỳ Anh Nguyễn Hoài Anh Nguyễn Hoàng Duy Anh Nguyễn Minh Anh Nguyễn Ngọc Anh Nguyễn Ngọc Kim Anh Nguyễn Ngọc Phương Anh Nguyễn Ngọc Tuấn Anh Nguyễn Quốc Bảo Anh Nguyễn Quỳnh Anh Nguyễn Thế Anh Nguyễn Thị Kim Anh Nguyễn Thị Kim Anh Nguyễn Thị Kim Anh Nguyễn Thị Kim Anh Nguyễn Thị Kim Anh Nguyễn Thị Lam Anh Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Thị Mai Anh Nguyễn Thị Ngọc Anh Nguyễn Thị Tú Anh Nguyễn Thị Vân Anh ngaysinh 22/12/1989 10/04/1990 08/03/1992 25/07/1992 18/01/1993 05/11/1988 12/10/1993 02/12/1988 24/11/1991 21/06/1992 18/10/1993 01/10/1985 26/10/1992 13/02/1993 04/10/1993 10/03/1990 24/09/1993 10/06/1989 11/06/1990 27/07/1992 02/01/1991 24/03/1992 23/09/1982 08/05/1993 07/09/1992 12/04/1992 18/11/1993 09/04/1988 03/07/1993 29/02/1991 26/04/1987 30/12/1993 15/09/1990 27/09/1990 11/04/1992 02/11/1991 28/06/1993 26/09/1993 04/04/1993 03/04/1992 15/08/1990 01/04/1993 21/01/1991 15/04/1992 22/05/1993 08/06/1990 04/02/1993 12/09/1992 07/09/1992 20/11/1989 08/03/1993 30/08/1993 26/04/1991 20/04/1991 VĂN 5.5 5.5 5.5 7 6.5 4.5 7.5 6.5 9.5 7 7 5.5 4 4.5 6.5 6 3.5 5 4 6.5 9 8.

5 5 5.5 7 7 7 6 5 8 4 7 3.5 4 4.5 7 8 5 3 5.5 3.5 7 6.5 7 8 8.5 6 5.5 7 6.5 V 7.5 9.5 5 6.5 7 5.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6 6 6.5 V 2.5 7.5 5.5 5.5 2.5 4.5 3.5 2.5 .5 5.5 3 6 8.5 8 4.5 6.5 5 8 6.5 5 5 3.5 2 4 4.5 6.5 5.5 3.5 8 6 4 9 4 3 5.5 5 5 3.5 9.5 4 4.5 3.5 4.5 5.5 4 5 4 4 2 V V 3.5 5.5 3 3 8.5 3.5 7.5 6 10 6 3.5 7.5 5 6.5 5 5 6.5 9 9.5 7.5 5.5 8 9 9 4.5 10 9 V V 5 3.5 7 5.5 V 6.5 7 6.5 5 6.5 6 5.5 5.5 5.5 6.5 6.5 6.5 4.5 7.5 4.5 6.5 7.5 8 6 2 4 4 5 6.5 5 V V 5 4 6.5 4.5 3 4 4 4 4 0.5 6 6 6 6.5 7 4.5 6 6.5 7.5 6.5 6 6.5 4.5 5 6.5 8 6.5 6.5 3.5 6.5 5 6 7.5 V 6.5 5.5 6 3.5 6.5 9.5 7.5 6.5 V 9 4.5 3.5 3.5 7 6 7 7 6 3.5 4 5 7 7.5 2.5 V V 4 V 7.5 5.5 8 5 6 6 8 5.5 6.5 7 5 6 6.5 10 7.5 8 4.5 4.5 7 6 7 7.5 V V 6.5 5 7 6.5 4 6.5 5 6.5 4 7 7 5.5 7.5 7.5 2 4 2 5.5 4.5 6 8 8.SBD 270078 270079 270080 270081 270082 270083 270084 270085 270086 270087 270088 270089 270090 270091 270092 270093 270094 270095 270096 270097 270098 270099 270100 270101 270102 270103 270104 270105 270106 270107 270108 270109 270110 270111 270112 270113 270114 270115 270116 270117 270118 270119 270120 270121 270122 270123 270124 270125 270126 270127 270128 270129 270130 270131 Họ và Tên Nguyễn Thị Vân Anh Nguyễn Trần Hoàng Anh Nguyễn Trần Tuấn Anh Nguyễn Trường Duy Anh Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Tuyết Anh Nguyễn Văn Việt Anh Nguyễn Vũ Ngọc Thái Anh Phan Hoàng Tuấn Anh Phan Huỳnh Phương Anh Phan Thị Quỳnh Anh Phạm Bảo Thúy Anh Phạm Thị Anh Phạm Thị Kim Anh Phạm Thị Mai Anh Phạm Trần Hồng Anh Thái Quỳnh Anh Tiền Ngọc Hoàng Anh Trần Hoàng Phương Anh Trần Ngọc Anh Trần Ngọc Tuấn Anh Trần Ngọc Tú Anh Trần Thế Anh Trần Thế Anh Trần Thị Mai Anh Trần Thị Thúy Anh Trần Tuấn Anh Trần Tuấn Anh Trịnh Thị Kim Anh Trương Duy Anh Võ Thị Hoàng Anh Võ Thị Tuyết Anh Vũ Ngọc Thiên Anh Vũ Ngọc Trâm Anh Vũ Thị Ngọc Anh Vũ Tuấn Anh Đinh Thị Như ái Nguyễn Thị ái Trần Thị Minh ái Đào Nguyệt ánh Nguyễn Ngọc ánh Nguyễn Ngọc ánh Nguyễn Thị Ngọc ánh Trần Vũ ánh Châu Hoàng Ân Hứa Hoàng Thiên Ân Lê Thị Hoàng Ân Mai Phạm Hữu Ân Nguyễn Hoàng Ân Nguyễn Hoàng Ân Nguyễn Hoàng Tâm Ân Nguyễn Trường Ân Nguyễn Văn Ân ngaysinh 21/11/1993 15/06/1990 21/03/1993 25/10/1993 31/08/1991 16/05/1993 25/02/1993 05/09/1992 06/08/1992 03/09/1993 15/11/1993 14/12/1993 17/12/1993 10/04/1991 02/03/1991 30/09/1993 18/03/1991 25/12/1992 19/06/1993 09/01/1990 13/04/1983 15/12/1992 24/11/1992 29/12/1993 13/10/1991 05/12/1993 10/11/1991 23/04/1993 10/04/1993 25/09/1991 21/02/1993 20/02/1991 31/07/1991 10/07/1993 04/07/1993 20/01/1993 26/07/1990 12/11/1992 10/06/1986 22/11/1991 15/12/1992 25/12/1988 1991 10/01/1988 03/03/1993 04/02/1993 21/05/1982 29/02/1992 27/01/1992 30/06/1989 14/02/1993 13/09/1992 12/12/1993 07/04/1993 VĂN 7 V 6 6 7.5 6 7.5 6 6 5 5 6 7 6 8.5 7.5 5 7 7 3 5 7 6.5 6.5 V V 7.5 5 6.5 7.5 7 7.5 6.5 2.5 4 1 2.5 7 5.5 5 3.5 7 4 3.5 7.5 7.5 9.5 6 6 6.5 6 7 6.5 6 4 9.5 V 5 6 5 6 8 4.5 4.

5 4 6.5 9 V V V V V V V 5.5 5 5.5 6 7 6.5 3.5 6 6 7.5 5 3.5 7.5 5.5 6 6 5 4 9 5.5 8.5 7 5.5 7 5.5 8 7.5 5 2 3 3.5 5.5 7.5 3.5 5.5 7.5 4 5.5 5 7 7 6 7.5 6 6 5.5 4.5 4 5 4 6.5 5.5 7.5 4.5 4 7.5 6.5 3 5.5 5 3 6.5 8 7.5 4.5 6 9.5 7.5 5.5 7.5 6.5 6.5 5 5.5 5 8 5.5 4.5 5 4 6 3.5 5.5 8 6.5 5.5 4 7.5 6.5 .5 6.5 6.5 6.5 6 6 7 7 7.5 6.5 7 4.5 3 3 V 5.5 5.5 7 5.5 8 6 4.5 6.SBD 270132 270133 270134 270135 270136 270137 270138 270139 270140 270141 270142 270143 270144 270145 270146 270147 270148 270149 270150 270151 270152 270153 270154 270155 270156 270157 270158 270159 270160 270161 270162 270163 270164 270165 270166 270167 270168 270169 270170 270171 270172 270173 270174 270175 270176 270177 270178 270179 270180 270181 270182 270183 270184 270185 Họ và Tên Trần Đình Quốc Ân Võ Hồng Ân Võ Thị Hồng Ân Nguyễn Hải Âu Nguyễn Thị Hoài Âu Võ Ngọc ẩn Vương Văn Bách Huỳnh Thị Bánh Hoàng Anh Báu Trần Thị Ngọc Báu Dương Quốc Bảo Đoàn Quốc Bảo Hoàng Quốc Bảo Huỳnh Quốc Bảo Lê Quốc Bảo Ngô Thiên Bảo Nguyễn Đình Bảo Nguyễn Đình Bảo Nguyễn Hoàng Gia Bảo Nguyễn Huỳnh Bảo Nguyễn Quốc Bảo Nguyễn Quốc Bảo Nguyễn Xuân Bảo Phan Quốc Bảo Phạm Đức Bảo Tô Trần Long Bảo Trần Quốc Bảo Trần Thái Bảo Triệu Quốc Bảo Trịnh Quốc Bảo Huỳnh Hà Hoài Bão Cao Thanh Bằng Nguyễn Khánh Bằng Nguyễn Vĩnh Bằng Phan Công Bằng Nguyễn Chí Bắc Nguyễn Thành Bắc Trần Hoài Bắc Vũ Tiến Bắc Phạm Phú Ben Trần Văn Bé Nguyễn Thị Biên Nguyễn Văn Binh Âu Thái Bình Dương Thanh Bình Dương Thanh Bình Đặng Thiên Bình Đặng Thị Bình Hà Sơn Bình Lê Chiêu Bình Nguyễn Đức Bình Nguyễn Huy Bình Nguyễn Hữu Bình Nguyễn Quang Bình ngaysinh 04/07/1992 11/08/1989 20/07/1993 16/01/1991 10/09/1992 27/12/1985 10/09/1993 14/11/1979 08/04/1993 02/06/1990 04/07/1993 02/05/1992 30/05/1988 11/05/1993 12/07/1992 02/10/1993 20/10/1989 04/07/1993 17/05/1990 21/07/1993 22/04/1993 15/09/1993 21/03/1992 28/06/1993 17/01/1993 14/02/1993 20/12/1993 06/06/1993 12/09/1992 03/11/1993 20/12/1992 19/10/1989 25/07/1992 03/06/1991 29/06/1991 18/07/1992 13/05/1992 17/07/1992 20/12/1991 14/02/1992 29/08/1992 25/03/1991 26/06/1992 19/12/1971 07/06/1991 22/06/1992 17/01/1993 15/04/1990 04/08/1990 28/02/1991 25/09/1992 00/00/1991 09/07/1990 22/03/1993 VĂN 8 5.5 6 7 9.5 2 5.5 8 8 3 7.5 6 5 6 5.5 3.5 5.5 4.5 7.5 8.5 7.5 3.5 5 7.5 2 3 5 5.5 7 V 2 3 5.5 7.5 V 6 4 4.5 5 V 4.5 6.5 6.5 6 4.5 5.5 3.5 6.5 7 10 7 5.5 3.5 6.5 5 1.5 3.5 4.5 6.5 5 7 7 6 5 3 5.5 8 8.5 4 6 5 5 7 3.5 4 6.5 7.5 5 4.5 8 8.5 6.5 7.5 4.5 3 6.5 7.5 7.5 4 8.5 6 3 5 7 5 5.5 6 V 3.5 9 8.5 9.5 6 5.5 9.5 5 5 4 4 7.5 1 2.5 7.5 4 6.5 3 4.5 6 5 4.5 6 6.5 3.5 8 4 1.5 6.5 7 7.5 4.5 5 5.5 3.5 3.5 5 8.5 6 5.5 5 8 9.5 3.5 6.5 6.5 6.5 4 5.5 5 5.5 7 6.5 6 7.5 9 5.5 5.5 5.5 V 6.5 8 5.5 6.5 5 5.5 3.5 6.5 8.5 8.5 7.5 5.5 5 1.5 3 3 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 9.5 9 4.5 4.5 V 3 4 V 4.5 7.5 6.5 8 8 6.5 6 6 4.5 7 6.5 V 3.5 3 7 4 7 5 7 6 3.

5 6.5 8.5 5.5 2 2 3 5 4.5 6.5 6 5 6 4.5 6.5 3.5 3 4.5 4.5 4.5 7.5 5 6.5 0.5 6 5 9.5 5 3 4.5 5.5 6 5 .5 6.5 5.5 4 5.5 8 4.5 6.5 4.5 1 4.5 6 7 6.5 5 1.5 8.5 5 7 7.5 3.5 7.5 2 3 4.5 7 7 3.5 6.5 6.5 4.5 3 3.5 5.5 4.5 V 5 4.5 4 5.5 V 5.5 5.5 6 5 3 7 4 3 4.5 7.5 4 7.5 5 2.5 6 8 8.5 5 5 4.5 5 4 6.5 10 8.5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 9 6 5 9.5 6.5 6.5 8 9.5 5.5 5.5 7.5 5 2.5 6.5 4 1.5 6 7 7.5 4 3.5 6 6.5 4 7 6.5 3.5 6 6.5 5.5 6.5 7 4.5 4.5 6 5 7 5.5 2.5 2 3.SBD 270186 270187 270188 270189 270190 270191 270192 270193 270194 270195 270196 270197 270198 270199 270200 270201 270202 270203 270204 270205 270206 270207 270209 270210 270211 270212 270213 270214 270215 270216 270217 270218 270219 270220 270221 270222 270223 270224 270225 270226 270227 270228 270229 270230 270231 270232 270233 270234 270235 270236 270237 270238 270239 270240 Họ và Tên Nguyễn Thanh Bình Nguyễn Thanh Bình Nguyễn Thanh Bình Nguyễn Thanh Bình Nguyễn Thị Bình Nguyễn Thị Bình Nguyễn Thị Thanh Bình Nguyễn Văn Bình Nguyễn Văn Bình Nguyễn Văn Bình Ninh Quang Bình Phan Thanh Bình Phạm Thanh Bình Phạm Thanh Bình Phạm Trần Việt Bình Phạm Văn Bình Sùng A Bình Tạ Thục Bình Trần Lâm Bình Trần Nguyễn Thanh Bình Trần Quang Bình Trần Thanh Bình Trần Thị Thanh Bình Trịnh Thị Bình Võ Ngọc Bình Vũ Huy Bình Vũ Thị Thanh Bình Bùi Thị Ngọc Bích Hồ Ngọc Bích Lã Thị Bích Nguyễn Châu Ngọc Bích Nguyễn Kim Bích Nguyễn Thị Ngọc Bích Nguyễn Thị Ngọc Bích Nguyễn Thị Ngọc Bích Nguyễn Thị Ngọc Bích Trần Ngọc Bích Vũ Thị Bích Nguyễn Thành Ca Vũ Hoàng Cang Đinh Tiến Cảnh Nguyễn Thanh Cảnh Trần Quốc Cảnh Võ Minh Cảnh Nguyễn Thị Ngọc Cẩm Phạm Đình Chánh Phạm Tô Minh Chánh Bùi Quyền Chân Đặng ái Châu Đặng Minh Châu Huỳnh Bảo Châu Huỳnh Thị Ngọc Châu Lưu Ngọc Châu Lý Kim Ngọc Châu ngaysinh 20/06/1989 31/03/1993 30/03/1993 28/05/1993 15/01/1990 12/03/1993 26/02/1993 10/01/1991 16/09/1993 13/10/1983 03/12/1992 01/06/1992 06/01/1992 12/09/1990 05/05/1993 25/09/1991 20/01/1990 10/07/1991 20/05/1992 19/10/1993 11/03/1993 30/05/1992 01/06/1987 29/05/1990 23/07/1969 12/12/1990 05/05/1993 27/11/1992 13/01/1993 21/09/1989 20/09/1993 10/12/1991 05/06/1992 10/06/1992 05/03/1992 19/02/1975 09/06/1992 03/01/1989 14/06/1992 06/02/1991 22/01/1989 17/09/1993 10/10/1990 16/06/1993 19/08/1992 22/10/1992 30/10/1992 19/11/1991 23/10/1993 11/04/1993 21/03/1992 08/08/1992 14/11/1992 27/09/1992 VĂN 5.5 6.5 9 9.5 7.5 10 8 4.5 6.5 6 5.5 3 2.5 3 5 7 7.5 3.5 5 3 6 8.5 4.5 5.5 8 6.5 6 6.5 7.5 8 5.5 6 3.5 4.5 4.5 6 2 5 3 2.5 6.5 4.5 5.5 2.5 4 5.5 4.5 9 7 V V 5.5 5.5 6 6.5 6 5.5 5 6 7.5 9 5 V V 6 V 4 3 6 5.5 7.5 7 8 7.5 8 8 6 4.5 5 6 8.5 8.5 5.5 7 5.5 3 5.5 5.5 5 4 4 1 7.5 6 2.5 V 4 2 1.5 4 3.5 5.5 6.5 V 3 3 7 5 4 5 6 3.5 3.5 4.5 4 6 6.5 5.5 2.5 7 6.5 3.5 9.5 5.5 6.5 6 6 5.5 5.5 5.5 4.5 6 5.5 4.5 4 1.5 5.5 4.5 5 6.5 7.5 8 7 8 5 6 4.5 5.5 5.5 5.5 5 5 5 6 5 4.5 6.5 7.5 6.5 3 4 5.5 5.5 7 7.5 5 8.5 4.5 8.5 5.5 5 7 8.5 V 5 4.5 5 3.5 5.5 6 4 5.5 4 6 4.

5 10 6 3 4.5 V 6 6.5 2.5 4 6 6.5 6.5 5.5 3 4 3 4.5 5.5 4.5 6 4 4 1 4.5 5 8 4.5 1.5 6 4.5 7.5 5.5 V V 7 2 4.5 6 3.5 2 5 4 1 3 3 3.5 9.5 4 7 5.5 2 3.5 9 6.5 4.5 4 3.5 5 4.5 3.5 V V 2 3.5 4.5 6 6.5 .5 4.5 5 6 5.5 V 4 2.5 6 5 4.5 3.5 3 7 5 4 6.5 6 6 7.5 3 4.5 9 8 6.5 2.5 4.5 3.5 5.5 V 3.5 2.5 6.5 4.5 3.5 4.5 5.5 3.5 5 5.5 4 4.5 4 4 6 5 5 4.5 3.5 6.5 4.5 5.5 6.5 8 9 7.5 6 7 4.5 8 4.5 4.5 3 3.5 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 7 5.5 8 5.5 6 V 7.5 7 8 7 6.5 5 5.5 8 4 6 4 2.5 5.5 6.5 7.5 4 6.5 8 3.5 8 8 4.5 7.5 5 5 1.5 5 0.5 8.5 6.5 6.5 1 6 5 4 7 4 2 2.SBD 270241 270242 270243 270244 270245 270246 270247 270248 270249 270250 270251 270252 270253 270254 270255 270256 270257 270258 270259 270260 270261 270262 270263 270264 270265 270266 270267 270268 270269 270270 270271 270272 270273 270274 270275 270276 270277 270278 270279 270280 270281 270282 270283 270284 270285 270286 270287 270288 270289 270290 270291 270292 270293 270294 Họ và Tên Nguyễn Minh Châu Nguyễn Ngọc Hà Châu Nguyễn Thị Châu Nguyễn Xuân Châu Trần Thị Minh Châu Trịnh Thanh Bảo Châu Vũ Thị Linh Châu Vương Thị Châu Bùi Thị Kim Chi Đặng Thị Bích Chi Huỳnh Hải Huế Chi Huỳnh Thị Lệ Chi Kiều Thị Kim Chi Lê Ngọc Thảo Chi Lục Lệ Chi Nguyễn Thị Kim Chi Nguyễn Thị Kim Chi Nguyễn Thị Lệ Chi Nguyễn Thị Mai Chi Nguyễn Thị Mỹ Chi Nguyễn Thị Ngọc Chi Phạm Thị Chi Trà Hoàng Kim Chi Phan Thị Bích Chiêu Công Trung Chiến Đoàn Ngọc Chiến Đoàn Quốc Chiến Hoàng Văn Chiến Trịnh Quyết Chiến Đoàn Nữ Chinh Lê Thị Kiều Chinh Bùi Văn Chí Mai Minh Chí Nguyễn Phùng Chí Nguyễn Thị Chí Tống Văn Chí Phạm Quang Chính Trương Hoàng Minh Chính Nguyễn Tâm Chung Nguyễn Thị Kim Chung Phan Thị Thủy Chung Trần Văn Chung Hoàng Anh Chuơng Trần Quang Chuyển Lê Hoàng Chương Nguyễn Bá Nhật Chương Nguyễn Trọng Chương Phan Ngọc Duy Chương Vũ Huy Chương Lê Văn Côi Huỳnh Chí Công Lê Quý Công Nguyễn Thành Công Nguyễn Văn Công ngaysinh 10/03/1990 15/03/1993 19/08/1992 20/08/1992 02/02/1993 24/03/1992 23/09/1991 02/03/1991 12/03/1991 29/08/1993 07/01/1990 09/02/1993 20/06/1993 05/05/1993 22/08/1992 01/08/1973 17/12/1993 27/08/1991 20/08/1990 15/06/1988 04/11/1989 10/03/1990 23/10/1990 06/04/1992 30/03/1993 20/05/1990 19/12/1992 19/06/1992 17/10/1992 08/06/1972 16/02/1992 10/02/1991 06/06/1993 29/04/1990 20/10/1992 18/01/1993 18/09/1993 12/06/1992 18/04/1990 10/11/1989 16/04/1992 20/02/1991 30/12/1993 29/03/1993 07/12/1993 11/04/1990 12/09/1990 10/04/1993 06/12/1991 20/11/1987 19/04/1993 15/09/1991 03/06/1988 22/11/1975 VĂN 2.5 4 V V 5.5 5 V 5.5 6 5 6 10 6 3 4 4.5 0.5 4.5 1.5 5 6.5 5.5 4 4 0.5 4.5 4.5 2.5 3.5 3.5 4 2.5 5 5.5 5.5 4 4.5 4 4.5 1 1 4.5 4.5 3.5 5.5 5 4.5 4 7 3 5.5 3 4.5 1.5 5 6.5 2.5 5 10 7.5 3.5 5 6.5 6 5.5 4.5 5.5 6 6 7 3 5.5 4 5.5 6.5 0.5 V 6 4.5 4.5 5 7 8.5 3 4 5 3 4 4.5 5 4.5 3.5 5 6 4 3.5 3.5 5.5 6 3.5 V 3 0.5 3.5 6 6.5 V 4.5 9.5 6.5 3 4.5 4.5 4.5 4.5 3 4.5 5 5 6.5 5 6.5 5 1 2 3.5 3.5 6 7.5 3 5 4.5 6 5.5 5 3.5 4 4 3 2 4.5 4.5 V 3 4.5 V 5.

5 4.5 4.5 5 6.5 8 8 6.5 5 6.5 7 6.5 8 4.5 7 7.5 8 4.5 5 6 6 7.5 6.5 5.5 8 4 5.5 9 5.5 3.5 5 5 8 5.5 8 5.5 3 3.5 6 4.5 8 6 5.5 8 8.5 5.5 4.5 9.5 5.5 8.5 5 4.5 6 7.5 4.5 5 9.5 4.5 7.5 7.5 V 7 4 7 10 4.5 7 6 5 7 5.5 7 6.5 3.5 9 2 5.5 5.5 2.5 6 2 6.5 4 5.5 5.5 7.5 5.5 5 5 V 7.5 6 4.5 7.5 5.5 3.5 6 5.5 6 8 3 V 4.5 6 9.5 4 5.SBD 270295 270296 270297 270298 270299 270300 270301 270302 270303 270304 270305 270306 270307 270308 270309 270310 270311 270312 270313 270314 270315 270316 270317 270318 270319 270320 270321 270322 270323 270324 270325 270326 270327 270328 270329 270330 270331 270332 270333 270334 270335 270336 270337 270338 270339 270340 270341 270342 270343 270344 270345 270346 270347 270348 Họ và Tên Trần Thành Công Trịnh Đức Công Võ Văn Công Lại Thị Kim Cúc Ngô Thị Cúc Đinh Xuân Cương Đặng Đình Cường Đỗ Ngọc Cường Huỳnh Tuấn Cường Lương Vũ Quốc Cường Mai Trọng Cường Nguyễn Công Cường Nguyễn Duy Cường Nguyễn Đức Cường Nguyễn Mạnh Cường Nguyễn Mạnh Cường Nguyễn Thế Cường Phan Văn Cường Phạm Mạnh Cường Trần Công Cường Trần Ngọc Cường Trương Cao Cường Trương Quốc Cường Vũ Hồng Cường Bùi Thanh Danh Đỗ Quốc Danh Huỳnh Công Danh Lâm Thành Danh Nguyễn Công Danh Phan Nguyễn Hữu Danh Phan Quốc Danh Tống Tiến Danh Võ Thanh Danh Vũ Văn Danh Sỳ Xương Dàng Quản Tiến Dân Phan Thị Diền Cao Xuân Diễm Đỗ Thị Hồng Diễm Lê Thị Diễm Lê Thị Kiều Diễm Nguyễn Thị Diễm Nguyễn Thị Kiều Diễm Nguyễn Thị Kim Diễm Nguyễn Thị Lệ Diễm Nguyễn Thị Ngọc Diễm Nguyễn Thị Phi Diễm Nguyễn Thị Thúy Diễm Phạm Thị Diễm Trần Ngọc Diễm Trương Thị Kiều Diễm Vũ Thị Kiều Diễm Nguyễn Văn Diễn Đinh Công Diện ngaysinh 23/11/1984 24/09/1993 01/03/1983 11/06/1991 11/09/1992 01/02/1991 10/07/1991 04/06/1993 16/07/1974 08/05/1993 13/10/1991 30/09/1991 12/06/1991 22/09/1993 16/07/1990 02/10/1993 10/12/1993 09/02/1991 13/01/1993 08/06/1993 28/06/1993 05/10/1987 21/10/1993 10/05/1988 19/02/1992 06/06/1983 29/08/1993 22/02/1992 10/02/1992 15/07/1992 06/07/1991 07/11/1991 07/05/1993 16/05/1974 04/04/1989 31/08/1993 03/06/1989 29/08/1989 02/10/1991 06/10/1990 09/05/1992 02/06/1992 27/10/1989 23/10/1988 12/09/1991 27/06/1991 28/09/1993 05/05/1990 15/05/1988 21/04/1989 18/12/1989 17/02/1990 17/12/1989 16/07/1993 VĂN 2 6 2 6 5.5 V 6 8.5 3 6.5 5 4.5 6.5 4.5 8 .5 8.5 3.5 4 3 6 2.5 5 3.5 5 5 2.5 4.5 6.5 1.5 7.5 4.5 9 7.5 2.5 5 3.5 6.5 6 5 8 6.5 7 7 9 6 4.5 6 5 3.5 4 7 7 7.5 4 3.5 5.5 5 7 5.5 6 6.5 6.5 6.5 4.5 4 3.5 6.5 5 5 6 7.5 5 6 1 4.5 3 5.5 2.5 4.5 4.5 5 6 5 7 6 7.5 7 4 5 5.5 6.5 6 5.5 4.5 9 7 6.5 5.5 6.5 8.5 V V 5.5 V 6 4.5 4 3.5 4.5 5 7 5 7 7.5 7.5 3.5 7 5.5 6 9 6 5 1 5 5 7 3.5 2.5 8.5 6.5 9.5 3.5 4.5 4.5 5.5 9.5 5.5 4 3.5 3 3.5 6 7 5 6 6.5 6.5 6.5 3 3.5 7.5 7.5 3.5 5 4 1.5 5 6 4 6 4 4 5 4 6.5 5 9 6 5.5 V V 5.5 8 8.5 4.5 5 4.5 6.5 2.5 6 7 4 6 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2 3 4.5 3.5 9 6.5 7.5 1.5 5 3.5 4.5 1 7.5 6 5 6 5.5 6 3.5 5 1 1 10 8 9 10 7.5 2 4 2.5 5 5 5 7.

5 5.5 6.5 7 7.5 5.5 6.5 6 5 6 7.5 3.5 8.5 7.5 5.5 4 7.5 5.5 5 6 5.5 8.5 3 5 4.5 4 7.5 0.5 5.5 7 7 3.5 6.5 4.5 4 5.5 4.5 .5 6 6.5 7.5 3 5.5 5 4.5 7 8.5 4.5 4 2.5 4.5 2 5 3 4.5 4 4.5 6.5 7 7 7 7 V 2 7.5 4.5 4 6.5 2 2 V V V 5 5.5 2.5 6.5 7 5 5 4 4.5 V 6 6 5 6 4 5.5 5 1 8.5 5.5 2.5 5.5 8 9.5 3 2 3.5 4 4 6.5 8 4.5 6.5 5 5.5 4.5 7 8.5 6.5 4 5 3.5 5.5 6.5 4.5 4 6.5 6 5 4.5 7 5.5 8 4 V 5 3.5 5 6 7 2.5 4 5.5 6 6.5 7 5 5.5 4 5.5 7 7.5 6.5 7 4.5 6 1.5 8.5 8 6.5 7.5 4.5 3 4.5 4.5 6.5 7.5 6.SBD 270349 270350 270351 270352 270353 270354 270355 270356 270357 270358 270359 270360 270361 270362 270363 270364 270365 270366 270367 270368 270369 270370 270371 270372 270373 270374 270375 270376 270377 270378 270379 270380 270381 270382 270383 270384 270385 270386 270387 270388 270389 270390 270391 270392 270393 270394 270395 270396 270397 270398 270399 270400 270401 270402 Họ và Tên Hồ Đình Diện Võ Thị Diện Đỗ Thị Diệp Nguyễn Thị Hồng Diệp Nguyễn Thị Ngọc Diệp Phan Võ Anh Diệp Trà Hoàng Ngọc Diệp Trần Thị Mộng Diệp Hồ Thị Thanh Diệu Huỳnh Thị Diệu Mai Thị Thanh Diệu Phạm Văn Diệu Trần Thị Ngọc Diệu Vũ Thị ánh Diệu Trương Xuân Dinh Phạm Văn Doanh Trần Thị Tuyên Doản Nguyễn Đức Duẩn Bùi Thị Dung Cao Thị Dung Chu Hoàng Dung Dương Thị Dung Đậu Thị Thùy Dung Đinh Thị Dung Lâm Thị Phương Dung Lê Thị Dung Lê Thị Kiều Dung Lê Thị Ngọc Dung Lê Thị Thùy Dung Nguyễn Hoàng Phương Dung Nguyễn Ngọc Dung Nguyễn Thị Bé Dung Nguyễn Thị Ngọc Dung Nguyễn Thị Phương Dung Nguyễn Thị Thùy Dung Nguyễn Thị Thùy Dung Nguyễn Thị Thùy Dung Phạm Thị Phương Dung Phạm Thị Thu Dung Quang Ngọc Dung Trần Phương Dung Trần Thị Thùy Dung Trương Thị Dung Trương Thị Thùy Dung Võ Thị Thùy Dung Vũ Thị Kim Dung Vũ Thị Thùy Dung Bùi Khương Duy Đoàn Huỳnh Duy Huỳnh Khánh Duy Lê Huỳnh Nhật Duy Lê Quang Duy Nguyễn Đức Duy Nguyễn Hoàng Duy ngaysinh 27/05/1993 10/11/1991 01/11/1993 10/12/1991 11/08/1991 18/11/1988 23/10/1990 20/02/1986 30/07/1992 09/11/1989 25/04/1993 05/11/1991 17/09/1985 02/03/1992 15/05/1992 02/09/1989 02/10/1993 05/02/1990 13/02/1992 14/05/1990 18/04/1993 11/08/1993 29/11/1993 29/04/1985 00/06/1990 02/02/1991 05/03/1993 30/09/1990 05/12/1992 25/07/1991 19/03/1991 23/10/1992 13/10/1992 19/12/1992 02/12/1990 30/06/1993 25/06/1990 29/09/1993 20/03/1990 18/02/1992 01/09/1991 25/11/1993 05/04/1987 16/03/1992 23/04/1993 14/07/1993 04/10/1993 24/07/1989 23/05/1992 26/03/1992 30/04/1992 25/11/1988 23/02/1993 26/09/1993 VĂN 5 5 7 6 5 5 5 8 5.5 4.5 8 3.5 4.5 7 7.5 5.5 6 8.5 6 5.5 6 V 5 3 3 4 0.5 4.5 4.5 6.5 4 6 7.5 4 5 4.5 6.5 6 7 5 7.5 8 7.5 5.5 6 2.5 5.5 3.5 1 6.5 8.5 3.5 8.5 3.5 6 5.5 7.5 5.5 5 7 4 4.5 6.5 6 8 5 6.5 7 6 V V V V V 4 4 5.5 8.5 0.5 9.5 7.5 4.5 3.5 3.5 4.5 1 5.5 7.5 3.5 3.5 2 3.5 3.5 6.5 4 5 6 4.5 5 2.5 5 7.5 7 5.5 5.5 7 3.5 7.5 7.5 7.5 6.5 4.5 3.5 3 6 6 4 5.5 6 6 5.5 5.5 6.5 6 8 4.5 6 6 3 3.5 6.5 5.5 3 5.5 6.5 6 7 8 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 7.5 5 5 7 6.5 4.5 9 8 3 5 4.5 2.5 7.5 8.5 6 5 4.5 5 5.5 5.5 3.5 7 7 8 2.5 4.

5 6.5 6.5 5.5 6 3.5 6.5 6 7.5 7 8 3.5 V V 5 V 0 5.5 7 7.5 8 6.5 4 3.5 5 5.5 V 5 V 1 7.5 9.5 V 4.5 9 4.5 2.5 6 7 7.5 6.5 9 9 7 6.5 7.5 8 9.5 7 5.5 5.5 7.5 5.5 2.5 7.5 8.5 6 8 8 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 10 6.5 5 5.5 8 7.SBD 270403 270404 270405 270406 270407 270408 270409 270410 270411 270412 270413 270414 270415 270416 270417 270418 270419 270420 270421 270422 270423 270424 270425 270426 270427 270428 270429 270430 270431 270432 270433 270434 270435 270436 270437 270438 270439 270440 270441 270442 270443 270444 270445 270446 270447 270448 270449 270450 270451 270452 270453 270454 270455 270456 Họ và Tên Nguyễn Hoàng Phương Duy Nguyễn Lê Khánh Duy Nguyễn Minh Duy Nguyễn Minh Duy Nguyễn Minh Duy Nguyễn Thanh Duy Nguyễn Thúy Duy Nguyễn Tô Anh Duy Nguyễn Văn Duy Nguyễn Văn Duy Nguyễn Văn Thanh Duy Nguyễn Viết Duy Phan Huỳnh Tiến Duy Phan Nguyễn Trường Duy Phạm Tường Duy Phạm Viết Duy Quách Xuân Duy Thái Bình Duy Tô Phương Duy Trang Thị Thanh Duy Trần Anh Duy Trần Anh Duy Trần Bá Duy Trần Minh Duy Trần Ngọc Duy Võ Thị Bích Duy Vũ Anh Duy Dương Thị Duyên Dương Thị Mỹ Duyên Huỳnh Thị Kim Duyên Huỳnh Thị Mỹ Duyên Lã Thị Duyên Nguyễn Hoàng Thùy Duyên Nguyễn Huyền Lệ Duyên Nguyễn Thị Duyên Nguyễn Thị Hạnh Duyên Nguyễn Thị Ngọc Duyên Nguyễn Thị Thùy Duyên Phạm Thị An Duyên Phạm Thị Ngọc Duyên Trần Hà Kim Duyên Trần Thị Mỹ Duyên Trần Thị Nhựt Duyên Phùng Văn Duyệt Dương Mạnh Dũng Đoàn Anh Dũng Đỗ Ngọc Sơn Dũng Hoàng Anh Dũng Lê Kỳ Anh Dũng Lê Minh Dũng Mai Tấn Dũng Nguyễn Hồng Dũng Nguyễn Mai Tiến Dũng Nguyễn Quốc Dũng ngaysinh 06/04/1993 19/01/1992 19/03/1992 21/10/1993 15/12/1992 18/08/1990 03/11/1990 04/10/1993 18/06/1990 03/04/1991 12/09/1992 27/10/1992 09/03/1993 18/11/1992 03/03/1991 21/12/1993 19/08/1993 10/07/1990 30/10/1992 15/06/1985 15/08/1993 18/10/1992 20/07/1989 28/04/1993 21/10/1992 19/11/1990 25/09/1992 15/11/1993 14/04/1993 16/07/1991 25/05/1993 10/03/1986 18/12/1993 12/09/1993 15/06/1988 19/06/1992 1987 13/05/1993 07/04/1989 15/07/1990 14/03/1993 07/11/1993 03/02/1991 20/10/1991 15/02/1991 07/08/1993 21/07/1993 12/09/1992 29/01/1992 23/05/1993 17/03/1992 16/02/1993 02/10/1991 20/06/1990 VĂN 7.5 6 5 9.5 6.5 5 3 6 4.5 5 5.5 5.5 6 5 4.5 V 3 3.5 4 5 4.5 6 6 7.5 6 6 V V 5.5 6.5 7 9.5 8.5 2.5 5.5 9.5 6 4.5 10 6 .5 3 5.5 7 5 7.5 6 5.5 7 4.5 7 4 7 5.5 8.5 3 4 3 6 3.5 7 6.5 6.5 5 3.5 7 6 5.5 4.5 8.5 4.5 7 6 9.5 6 8 7 9.5 1 4.5 4.5 8 5.5 6 2.5 7 5.5 6 9.5 7.5 7.5 8 7.5 4.5 8.5 3.5 4.5 7.5 6.5 4 4.5 4.5 9 7 7 5.5 7.5 5.5 5 6.5 5 7.5 9 6 4.5 7.5 3 6 6.5 7 6.5 7 3 9 7 7.5 4 2.5 4.5 9 6.5 5.5 3 V V V V 3.5 9 8.5 7 8 6 5.5 5 5.5 7.5 6 8.5 6 5.5 9 6 4.5 4 4 3 3.5 5 3.5 5.5 7.5 4.5 6.5 3.5 2.5 4 2.5 6.5 4 4.5 7 3.5 5 8 8 6.5 6 6 3.5 3.5 5.5 6 6 5.5 7.5 6 5.5 6.5 4 3.5 4 4 6.5 6 5.5 6.5 7 5.5 7.5 4 1.5 6 5.5 3 V 3.5 3.5 8 7.5 5.5 6.5 7.5 6.5 4 6.5 6 2.5 7 3 6 3 5.5 8 4.5 6 5.5 6 V 3.5 2 6.5 7 7 7.5 6.5 4.5 4.5 2.5 5.5 5.5 3 4 2.5 5 3 V 6.5 V 4 8 6.5 5.5 V 7 2.5 8.5 6 6 5.5 9.

5 V 2.5 8 5.5 6.5 6 6 9 6.5 4.5 4.5 5.5 7 V 3.5 3.5 7 5.5 6.5 4 3 4.5 7.5 6 5.5 9.5 4.5 V V 2.5 5.5 8 5.5 4 V 5 1 V V 5 5 V 5.5 7.5 5.5 4.5 6 1 4.5 6.5 3 4 3.5 4.5 V 6 V 5 V 5 5.5 1 4 3.5 6.5 8 8 3 3.5 5 6 5 9 8 4.5 4.5 4.5 6.5 5.5 8.5 2.5 7 V 5.5 6.5 6.5 4.5 5 7 4 3 6.5 5.5 7 4 4 5.5 5 4.5 4.5 4 V 4.5 6.5 7 5.5 6.5 5 5 4 4.5 5 6 4 6.5 5.5 6 8 4.5 1 4 8 6 5.5 7 6.5 6.5 5.5 7 7.5 3 V 5.5 5.5 9 3.5 5 3 7 3 5.5 2 2 5 7 4.5 5.5 3 6 4.5 5.5 5.5 2.5 4 4.5 6.5 4 5.5 6 4.5 7 5.5 5.5 4.5 7 6 7 4 6 4.5 3 8 3 5 5 3.5 6.5 5 4.5 7 5.5 8 4 4 4 1.5 5.5 6 6 7 6 7 6.5 3.5 3.5 8 6.5 3 5 6 4.5 5.5 5.5 5 V 8.5 6 4.5 7 8.5 4 4 7.5 4.5 2.5 V 4.5 4.5 5 4 4.5 6 8.5 6 6 8 1.5 6.5 6 4.5 V 5 V 5.5 4.5 6 6 9 9 5.5 7.5 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7.5 4.5 4.5 5.5 5.5 V 7 6 6 6 7.5 6 4.5 10 6.5 5.5 8 6 5.5 V V 5.5 7.5 4 V V 5 5 4 6 7 5 4.5 7 4 3 4.5 5 V 4.5 5 5.5 3.5 6 5.5 .5 6.5 V 6.5 7.5 5.5 5.5 5 5.5 4.5 5 1.5 3.5 4 1.5 7.5 6 8.5 6.5 4 8 4 8 6 6 6 5 4 4 8 7.5 7.5 2.5 6.5 4.5 7.SBD 270457 270458 270459 270460 270461 270462 270463 270464 270465 270466 270467 270468 270469 270470 270471 270472 270473 270474 270475 270476 270477 270478 270479 270480 270481 270482 270483 270484 270485 270486 270487 270488 270489 270490 270491 270492 270493 270494 270495 270496 270497 270498 270499 270500 270501 270502 270503 270504 270505 270506 270507 270508 270509 270510 Họ và Tên Nguyễn Văn Dũng Nguyễn Viết Dũng Nguyễn Vũ Quốc Dũng Phan Viết Dũng Phạm Đình Dũng Phạm Văn Dũng Trịnh Ngọc Dũng Vũ Lệnh Dũng Vũ Văn Dũng Vũ Văn Dũng Đinh Thị Huỳnh Dư Nguyễn Đình Dư Dương Đại Dương Huỳnh Thị Thùy Dương La Đức Dương Lê Thị Thùy Dương Lý Văn Dương Nguyễn Diệp Thùy Dương Nguyễn Hồng Dương Nguyễn Ngọc Thùy Dương Nguyễn Thị Thuỳ Dương Nguyễn Thị Thùy Dương Nguyễn Thị Thùy Dương Phạm Thị Dương Phạm Thị Thùy Dương Trần Đại Dương Trần Quốc Dương Vũ Đức Dương Nguyễn Hiền Đa Phạm Cẩm Đan Nguyễn Phương Linh Đài Trần Phương Đài Hồ Thị Anh Đào Lê Ngọc Anh Đào Lữ Thị Đào Nguyễn Thị Đào Nguyễn Thị Hồng Đào Nguyễn Thị Hồng Đào Nguyễn Thị Thanh Đào Trần Thị Thanh Đào Trịnh Thị Anh Đào Trương Thị Hồng Đào Lã Vũ Đại Mai Phước Đại Nguyễn Quốc Đại Trần Quang Đại Hồ Thanh Đạm Cao Minh Đạt Dương Ngọc Đạt Đỗ Tiến Đạt Hà Minh Đạt Lê Phát Đạt Lê Thành Đạt Nguyễn Duy Đạt ngaysinh 22/04/1989 24/12/1977 15/06/1991 12/06/1993 16/10/1989 15/08/1989 09/02/1991 16/07/1991 04/03/1992 18/09/1991 25/09/1993 17/07/1991 29/11/1992 12/01/1993 20/04/1991 16/01/1991 01/09/1992 29/04/1992 17/09/1993 19/08/1990 29/08/1992 28/07/1987 21/07/1991 24/11/1992 15/05/1991 20/03/1983 07/07/1993 21/03/1989 01/05/1992 25/03/1991 28/06/1993 30/05/1990 10/11/1993 10/03/1991 29/01/1993 11/12/1990 07/12/1993 15/10/1992 20/10/1978 16/12/1990 19/07/1993 27/06/1992 10/05/1993 26/10/1989 03/03/1991 08/09/1993 29/10/1992 02/12/1993 29/01/1989 06/05/1992 09/10/1991 02/11/1993 06/06/1991 12/09/1993 VĂN 7.5 3.

5 4.5 6 8.5 4.5 3.5 7 5 5.5 4.5 6 4 V 6 3 4 4 0.5 7 V 5 6.5 7 5.5 4 V 6 6 7 7 8 9 2.5 2 6 6 7.5 4 1 1.5 7 6 7 1.5 V 2.5 3 8 5.5 6 4 5 4.5 3.5 4 5.5 2 1.SBD 270511 270512 270513 270514 270515 270516 270517 270518 270519 270520 270521 270522 270523 270524 270525 270526 270527 270528 270529 270530 270531 270532 270533 270534 270535 270536 270537 270538 270539 270540 270541 270542 270543 270544 270545 270546 270547 270548 270549 270550 270551 270552 270553 270554 270555 270556 270557 270558 270559 270560 270561 270562 270563 270564 Họ và Tên Nguyễn Đình Cao Đạt Nguyễn Hoàng Đạt Nguyễn Hữu Đạt Nguyễn Tấn Đạt Nguyễn Thanh Đạt Nguyễn Thành Đạt Phạm Tiến Đạt Phạm Tiến Đạt Tống Quang Đạt Trần Nguyễn Đạt Trần Thành Đạt Trần Tiến Đạt Trịnh Tiến Đạt Trương Trần Thành Đạt Vũ Tiến Đạt Kim Hải Đăng Lương Minh Đăng Lý Minh Đăng Nguyễn Hải Đăng Phạm Hải Đăng Tăng Hoàng Hải Đăng Trần Hải Đăng Trần Ngọc Hải Đăng Nguyễn Hoàng Đệ Nguyễn Thanh Điền Trần Quang Điền Võ Văn Điền Ngô Thị Thúy Điểm Nguyễn Thị Thu Điểm Lữ Hồ Điệp Nguyễn Văn Điệp Nhữ Thúy Điệp Trần Hương Hoàng Điệp Nguyễn Thị Kim Đính Đặng Tiến Định Huỳnh Thị Định Lương Nam Định Nguyễn Thị Đoan Đặng Tiểu Đông Trương Văn Đồng Ngô Việt Đủ Nguyễn Văn Được Trần Văn Được Bùi Minh Đức Dương Minh Đức Đinh Trần Trí Đức Hà Trung Đức Lê Phú Đức Lý Hồng Đức Mai Thúy Đức Ngô Tài Đức Nguyễn Duy Đức Nguyễn Hồ Trọng Đức Nguyễn Minh Đức ngaysinh 17/08/1993 02/12/1993 23/06/1993 16/10/1992 16/09/1991 23/01/1991 12/11/1993 12/10/1991 23/06/1992 06/07/1992 04/03/1993 10/05/1991 25/06/1993 28/11/1993 20/11/1992 1986 09/10/1993 30/04/1993 28/11/1988 20/05/1993 06/08/1993 02/01/1993 05/07/1993 14/09/1989 10/10/1988 10/10/1993 31/01/1992 24/04/1987 09/01/1989 01/01/1992 11/11/1992 24/06/1993 22/06/1991 08/10/1989 07/11/1984 12/01/1991 18/05/1986 14/02/1987 11/11/1992 03/07/1990 16/06/1990 05/10/1991 28/06/1991 16/03/1993 21/02/1981 27/11/1993 20/12/1988 22/11/1993 01/09/1987 27/07/1993 08/10/1991 29/02/1992 15/05/1992 26/06/1993 VĂN 6.5 0.5 5.5 5.5 8 3.5 V 8.5 6.5 7 6.5 6 2.5 5.5 7.5 5.5 8.5 6 7 9 8.5 6.5 7.5 1.5 7 3 8 6.5 V V V V V 5 4.5 7.5 9 5 7.5 6.5 7.5 6 4.5 5.5 4.5 7 V 5 6 6.5 6.5 6.5 3 4.5 5 5.5 6 6 4.5 1 3.5 7 7.5 3.5 4 6 5 6.5 5.5 6.5 2.5 7.5 7 5.5 7 5 2.5 2 5.5 6 4.5 4 7 6 8 6.5 5.5 6.5 6 6 8.5 3 6.5 3 5 8.5 2.5 9 3 8 4.5 7 6 6 8 7 8 3.5 7 4.5 7.5 2 3 3.5 0.5 8 5.5 5 2.5 7 6 7.5 7 6.5 6 4 2 3.5 5 5 3 6.5 0.5 1 3 3 4 8 6.5 5.5 4.5 4.5 V 5.5 5 4 6 3 5 6 4 4.5 6 V 4.5 7 7 5.5 7 7.5 3 7 4 3 4 5 3.5 6 6 7.5 3.5 2 5.5 5 6.5 5 7 7.5 5.5 4.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 5 6 3 4.5 4.5 0.5 4.5 4 1 1.5 7 4.5 5.5 3.5 3.5 4 4 6 3 6.5 8 5.5 4.5 4 5.5 2.5 5 5 8 6 6 5.5 4.5 9 5.5 6 8 8.5 4 5 2 5.5 4.5 5.5 6 7 7.5 3 2 5 2 4.5 4.5 6.5 5.5 7 5 7 V V 4.5 5.5 5 6 9 8 6 5 7 8.5 5 5.5 7.5 .5 7 4.5 8 6 8 5.5 4 1.5 5 7 6 4.

5 4.5 1.5 7 6 6.5 6.5 4.5 8 6.5 V V V V V 5.5 5 1 2.5 9 6.5 4 1 6 3 5.5 4 2.5 5.5 5.5 5.5 3 6 5 4 5.5 4 6.5 3.5 7 5.SBD 270565 270566 270567 270568 270569 270570 270571 270572 270573 270574 270575 270576 270577 270578 270579 270580 270581 270582 270583 270584 270585 270586 270587 270588 270589 270590 270591 270592 270593 270594 270595 270596 270597 270598 270599 270600 270601 270602 270603 270604 270605 270606 270607 270608 270609 270610 270611 270612 270613 270614 270615 270616 270617 270618 Họ và Tên Nguyễn Minh Đức Nguyễn Phạm Khoa Đức Phan Minh Đức Phạm Trung Đức Trần Ngọc Đức Trần Việt Đức Trương Minh Đức Võ Phúc Đức Bùi Ngọc Hà Giang Dương Thanh Giang Đặng Thị Giang Hồ Linh Giang Hồ Trúc Giang Lê Thanh Giang Lê Thị Cẩm Giang Lê Thị Trà Giang Ngô Thị Lệ Giang Nguyễn Thanh Giang Nguyễn Thị Giang Nguyễn Thị Cẩm Giang Nguyễn Trường Giang Nguyễn Văn Giang Phạm Thu Giang Trần Long Giang Trần Trường Giang Trương Hoàng Giang Võ Thị Phương Giang Vũ Hương Giang Lê Mộng Giàu Nguyễn Thị Ngọc Giàu Trần Ngọc Giàu Ngô Văn Giáp Nguyễn Đình Giáp Nguyễn Hoàng Giáp Bàn Thị Hà Đặng Thị Hà Hoàng Thị Hà Hồ Thị Lệ Hà Lê Thị Thu Hà Lê Thị Thu Hà Lê Văn Hà Nguyễn Duy Hà Nguyễn Sơn Hà Nguyễn Thị Thu Hà Trần Hoàng Hà Trần Thanh Hà Trần Thái Thu Hà Trần Thị Hà Trần Thị Thu Hà Trần Văn Hà Trịnh Thị Thu Hà Trương Thị Bích Hà Viên Thị Hà Võ Thị Hà ngaysinh 14/03/1990 02/02/1993 17/12/1993 02/01/1993 03/11/1984 20/12/1992 25/12/1991 05/03/1992 22/12/1992 20/08/1993 20/11/1990 08/04/1993 01/01/1992 05/02/1990 04/06/1993 09/11/1989 29/09/1992 07/08/1993 25/09/1992 00/00/1990 15/09/1991 16/07/1992 03/03/1992 31/10/1992 11/11/1992 02/08/1992 27/12/1992 01/05/1977 26/09/1993 20/02/1990 05/10/1991 26/03/1983 05/10/1984 09/06/1993 20/10/1993 30/07/1992 08/03/1990 13/01/1977 17/04/1993 15/12/1989 14/05/1992 22/05/1987 17/01/1989 11/11/1976 12/06/1991 19/08/1991 26/10/1993 16/11/1987 12/10/1990 18/12/1992 25/09/1993 06/06/1993 06/07/1992 25/11/1993 VĂN 2.5 5 2.5 3 2.5 4.5 1 4.5 6.5 6.5 1 5 6 5.5 4.5 7 7 8.5 6 5 4 4 4 4 4 3.5 5.5 5.5 7.5 4 4.5 4.5 4 4 6.5 7 5 5.5 6.5 5 2.5 8 4.5 6.5 6 2.5 3.5 5.5 3 2.5 2 4 0.5 4.5 4 4 3 4.5 5.5 5 6 5.5 9.5 6 6.5 2.5 2.5 6.5 6 7.5 1 1.5 6.5 9.5 8 3.5 4.5 5.5 3 5.5 6.5 5.5 6 2.5 3 5.5 4 6 4.5 4 5.5 V 2.5 4.5 0.5 1 3 4 6 5.5 5.5 6.5 4 4.5 V 4.5 5 1.5 6 5.5 3.5 5 3 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V V V V 5.5 7.5 7 3.5 V 5.5 4.5 4.5 5 7 2.5 7.5 .5 V 4 3.5 5 4 5.5 6 4 5.5 4.5 4.5 4 4.5 7 5.5 4 6.5 6.5 5 4.5 3.5 V 2 5 4 6 3.5 4.5 7 6 6 5 3 3.5 3.5 4 7.5 4.5 3.5 0.5 9.5 5 7.5 7 6 3 5.5 0.5 5 4 6 5 2 4 4 5.5 4 8 5 4 5 6 2.5 5 6.5 2 1.5 6.5 4 3.5 V 5 0.5 9 6.5 2 6 8.5 5 1 8.5 5 5 4.5 5.5 2.5 V 4 2.5 4 4 6.5 V 8.5 5.5 7 5.5 1.5 1 V 6 4.5 5.5 V 5.5 9.5 6 V V 6.5 5.5 2.5 4 6 6 3.5 1 3 V V V V V V 4.5 2.5 6.5 4.5 3 2.5 V V V V V 4 4 4.5 4.5 7 5 4 4.5 8 6 4 8 5 3.5 5.5 V 4 7.

5 5.5 6.5 4.5 5.5 5.5 4.5 4.5 5 7 5 4 6.5 3 V 3.5 5 7 8 3 V 4.5 V V 3 5.5 8.5 5.5 8.5 5 5 4.5 7.5 5 5.5 6.5 4.5 4.5 5.5 0.5 4.5 V 7 4.5 4.5 5 4 7.5 3.5 9 6 7.5 5.5 V 6.5 6 7.5 6 8.5 5.5 7.5 7.5 8.5 2.5 4 7 6.5 6.5 6 6 6 6.5 4 6 7 7 4.5 1.5 5.5 4.5 8 7.5 3.5 6.5 1.5 9.5 8 7 7.5 7 8 9 6 5 6 5 6.5 4.5 5.5 9.5 V V V V V 4 7 5.5 7 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6 6 6.5 V V 6.5 6.5 .5 V V 5 4 9 6 4.5 6 6 4 V 3.5 V 5 4.5 7 3.5 1.5 4.5 6 4.5 5.5 4.5 6.5 9 5 3.5 5 7.5 6.5 8 4 4.5 5.5 5 7 8 5.5 4.5 8 8.5 8 4 8.5 3 5 5.5 8 3.5 4.5 6 5 6.5 9.5 4 V 5 5.5 4 6 7 4.5 6 5.5 V 3 3.5 5.5 5 6 1 6 5.5 7 5 6.5 6.5 7.5 7 8 6 4.5 8 8.5 6 5 5.5 7 2.5 4.5 4 6.5 9 5 8 10 7.5 7 3 7 5 5 3.5 6 2.5 3 6 3.5 6 7.5 6.5 4 4.5 6 2 7.5 8.5 6.5 5.5 3.5 7.5 6.5 4 5.5 5.5 6.5 4 6.5 7 6 5 5.5 6.5 3.5 3.5 4.5 6.5 3 6 4 2 4.5 8.5 6.5 6.5 3 5.5 5.5 2.5 5.5 6.5 1.5 6.5 3.5 6 7 8 7 8.5 0 4.5 8 8.5 2.5 V 4 5.5 5 1.5 7.5 7.SBD 270619 270620 270621 270622 270623 270624 270625 270626 270627 270628 270629 270630 270631 270632 270633 270634 270635 270636 270637 270638 270639 270640 270641 270642 270643 270644 270645 270646 270647 270648 270649 270650 270651 270652 270653 270654 270655 270656 270657 270658 270659 270660 270661 270662 270663 270664 270665 270666 270667 270668 270669 270670 270671 270672 Họ và Tên Vương Lê Kim Hà Lâm Chí Hào Mai Anh Hào Trần Anh Hào Bùi Hoàng Hải Bùi Minh Hải Bùi Thanh Hải Cao Sơn Hải Đỗ Thanh Hải Hoàng Quốc Hải Hồ Thanh Hải Lê Hoàng Hải Lê Minh Hải Lê Văn Hải Lương Viết Hải Nguyễn Hoàng Hải Nguyễn Hồ Hải Nguyễn Nhật Hải Nguyễn Phúc Hải Nguyễn Phước Hải Nguyễn Thanh Hải Nguyễn Thanh Hải Nguyễn Thanh Hải Nguyễn Thành Hải Nguyễn Thị Hải Nguyễn Trần Sơn Hải Nguyễn Trung Hải Nguyễn Tuấn Hải Nguyễn Văn Hải Nguyễn Văn Hải On Minh Hải Phạm Thị Hải Phạm Thị Hải Phạm Văn Hải Tăng Trí Hải Trần Hồ Hải Trần Quốc Hải Trịnh Phi Hải Vũ Hoàng Hải Dương Thị Hảo Huỳnh Thị Bích Hảo Lâm Thị Hảo Nguyễn Phi Hảo Nguyễn Thân Duy Hảo Trần Thị Ngọc Hảo Trương Thị Hảo Trương Thị Xuân Hảo Lê Thị Vỹ Hạ Trương Xuân Hạ Bùi Thị Hạnh Chu Thị Hạnh Dương Thị Minh Hạnh Đoàn Thị Hạnh Giang Hồng Hạnh ngaysinh 05/06/1993 19/06/1993 29/08/1993 10/09/1993 09/11/1993 08/03/1992 29/06/1991 25/08/1993 09/03/1992 01/05/1993 08/06/1990 01/04/1975 28/07/1987 04/05/1993 18/09/1993 16/04/1992 14/04/1991 30/09/1992 22/08/1991 30/08/1992 10/06/1987 26/07/1992 07/01/1993 18/05/1990 18/05/1991 25/04/1990 07/04/1984 22/01/1989 23/08/1993 20/01/1988 02/02/1990 10/07/1988 03/03/1993 16/11/1992 19/05/1992 31/01/1989 03/03/1990 10/11/1991 03/11/1992 09/10/1982 03/09/1990 1991 18/12/1991 21/12/1992 15/06/1991 10/11/1992 16/08/1988 17/07/1991 02/01/1991 04/04/1987 20/11/1993 12/01/1991 09/05/1985 15/04/1991 VĂN 6 5.5 5 5 8.5 5.5 8.5 5 5 9.5 5.5 2.5 5 7.5 5.5 5 5 6 2.5 7.5 5.5 9 8.5 5.5 6.5 V 4.5 4 7 4.5 4.5 1.5 V 4.5 5.5 4.

5 6.5 9.5 5 8 7 7.5 6 8 9.5 5 4 2 4.5 4.5 6 3.5 6 4.5 5 V V V V V 9 7.5 7 5.5 3.5 5 5 2.5 3.5 2.5 8.5 8 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 4.5 V V V V V 4 3.5 3 V 5 2.5 4 5 2 1 V 4.5 5 5.5 3.5 2 3 2.5 9.5 4.5 3.5 7.5 4.5 4.5 5.5 4.5 6.5 2.5 3 6.5 7 6 7.5 7 6.5 8.5 6 2 5 4.5 5 3 2.5 3.5 5 5.5 7 5.5 8 5 6 5.5 7 7.5 8.5 5 7.5 9.5 9 5 5.5 6 5 7 7 4 6.5 9.5 6.5 8 7.5 5 6.5 4.5 5 3.5 4.5 V 7 6.5 6 7 2 7 7.5 5.5 4.5 4.5 4.5 6 5 8.5 4.5 5 3.5 5 5.5 2 8.5 6.5 6.5 8.5 6 4.5 8.5 5.5 V 4 3.5 4.5 5.5 5.5 7.5 6 8 6 4.5 6 9 5.5 6 5.5 1 2 6 6.5 8.5 6 8.5 5.5 V 6.5 8 3.5 2.5 6 7.5 8.5 5 6 1 3.5 8 3.5 7 6 9 8 4.5 6.5 4 5.5 10 8 4 5 5 2 7.5 6 5.5 V 6 5.5 7.5 5.5 6 5.5 .5 4.SBD 270673 270674 270675 270676 270677 270678 270679 270680 270681 270682 270683 270684 270685 270686 270687 270688 270689 270690 270691 270692 270693 270694 270695 270696 270697 270698 270699 270700 270701 270702 270703 270704 270705 270706 270707 270708 270709 270710 270711 270712 270713 270714 270715 270716 270717 270718 270719 270720 270721 270722 270723 270724 270725 270726 Họ và Tên Huỳnh Thị Bích Hạnh Lê Thị Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Hiếu Hạnh Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nguyễn Thị Ngọc Hạnh Nguyễn Thị Ngọc Hạnh Nguyễn Thị Thúy Hạnh Nguyễn Tiến Hạnh Phạm Đức Hạnh Thẩm Thị Hạnh Thiệu Văn Hạnh Trần Khánh Kiều Hạnh Trần Thị Mỹ Hạnh Trương Thị Hồng Hạnh Võ Thị Mỹ Hạnh Bùi Thị Hằng Bùi Thị Hằng Bùi Thị Diễm Hằng Đặng Vũ Phương Hằng Hoàng Thị Thúy Hằng Hoàng Thị Thúy Hằng Huỳnh Thanh Hằng Kiều Thị Hằng Lại Thị Hằng Lê Ngọc Kim Hằng Nguyễn Mạnh Hằng Nguyễn Ngọc Hằng Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Diễm Hằng Nguyễn Thị Ngọc Hằng Nguyễn Thị Như Hằng Nguyễn Thị Thanh Hằng Nguyễn Thị Thanh Hằng Nguyễn Thị Thu Hằng Nguyễn Thị Thuý Hằng Nguyễn Thúy Hằng Nguyễn Trần Thanh Hằng Phạm Nguyễn Thu Hằng Thân Thị Bích Hằng Trần Thị Diệu Hằng Trần Thị Thanh Hằng Trần Thị Thu Hằng Trần Thị Thúy Hằng Trần Văn Hằng Trịnh Thị Diễm Hằng ngaysinh 12/02/1992 12/04/1987 10/04/1991 10/08/1992 10/12/1991 02/11/1991 08/09/1993 28/12/1992 09/11/1993 06/09/1993 21/10/1993 21/12/1993 03/01/1987 12/02/1985 10/10/1987 22/03/1993 01/01/1990 20/08/1992 14/10/1992 06/05/1990 29/08/1990 29/11/1989 07/11/1990 20/10/1990 02/01/1979 27/05/1992 21/08/1993 03/07/1991 04/04/1991 09/04/1992 10/10/1993 02/03/1992 09/04/1991 10/06/1987 30/12/1988 26/04/1993 13/07/1990 29/03/1991 31/12/1988 29/03/1992 08/02/1993 13/06/1993 29/01/1989 18/12/1992 16/02/1990 04/05/1993 08/11/1992 05/02/1993 14/04/1993 21/05/1993 21/03/1991 20/06/1993 01/08/1985 19/01/1988 VĂN 5 5.5 8 5.5 7 6.5 6 7 6 6.5 5.5 3 2 3.5 3.5 6.5 5.5 5 6 7 8 5 7 5.5 6 9.5 8 4 4.5 7.5 5 6 6 3.5 5.5 6 9.5 6 10 4 9 7 8.5 6 5 5 2 5.5 4.5 4 5.5 4 4.5 4 6 4.5 5 7 2.5 5.5 5.5 4.5 5 2 4 5.5 3 2.5 4 5.5 5 4 7 6.5 8.5 5.5 5.5 5.5 4 3 2 5 5 4.5 7 4 4.5 1.5 6 5 4.5 6.5 4 3 5.5 6.5 5 2.5 5.5 3.5 6.5 V V 3.5 2.5 5.5 5.5 5 6.5 5.5 4.

5 7 6 7.5 3.5 7 4 2.5 6 4 4.5 5.5 4.5 8.5 6 5 6 4.5 3.5 7.5 6.5 3.5 3.5 8.5 4.5 3.5 4.5 5.5 6 6.5 1 5 5.5 7.5 4 8 5 5 6 5 5 5 8 5 V 4.5 V 4.5 8.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 4 4 2 4 3 6 5 8 8.5 6 6.5 3.5 6.5 5.5 3.5 3.5 5.5 6 7.5 4.5 V 4 0.5 5 9.5 6 6.5 0.5 5.5 7.5 7 5 4 6 3.5 1.5 9 6.5 4 1.5 6.5 7.5 4.5 4.5 9 8 9.5 6.5 3.5 5 7.5 2 4 1.5 5.5 5 7 5 5.5 6 8 6 4.5 6 6.5 7 4.5 7.5 3.5 7.5 6.5 6.5 8 5.5 8 6 6 6 2.5 6 2 5.5 4 4 6.5 8 3.5 5.5 6 6.5 3.SBD 270727 270728 270729 270730 270731 270732 270733 270734 270735 270736 270737 270738 270739 270740 270741 270742 270743 270744 270745 270746 270747 270748 270749 270750 270751 270752 270753 270754 270755 270756 270757 270758 270759 270760 270761 270762 270763 270764 270765 270766 270767 270768 270769 270770 270771 270772 270773 270774 270775 270776 270777 270778 270779 270780 Họ và Tên Võ Thị Diễm Hằng Lê Thị Mai Hân Lý Ngọc Hân Nguyễn Hoàng Hân Nguyễn Thị Ngọc Hân Nguyễn Thị Ngọc Hân Nguyễn Thị Ngọc Hân Phạm Thị Thúy Hân Phạm Thị Tỷ Hân Trang Mai Hân Trần Bảo Hân Bùi Đức Hậu Lê Trần Ngọc Hậu Nguyễn Ngọc Hậu Nguyễn Thị Hậu Nguyễn Thị Vĩnh Hậu Nông Văn Hậu Trần Quốc Hậu Trần Thị Mỹ Hậu Trương Thanh Hậu Trương Thị út Hết Bùi Thị Hiền Cao Thị Thu Hiền Dương Thị Thu Hiền Đào Thị Thủy Hiền Đặng Thị Hiền Đinh Thị Hiền Hoàng Thị Hiền Lê Thị Hiền Lê Thị Minh Hiền Lê Thị Minh Hiền Lê Trung Hiền Nguyễn Ngọc Hiền Nguyễn Ngọc Thảo Hiền Nguyễn Thanh Hiền Nguyễn Thị Hiền Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nguyễn Thị Ngọc Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nguyễn Thông Hiền Nguyễn Văn Hiền Nguyễn Văn Hiền Phạm Thy Thảo Hiền Phù Thị Mỹ Hiền Trần Thị Minh Hiền Trần Thị Ngọc Hiền Trịnh Thị Thu Hiền Cao Chung Hiếu Châu Trần Minh Hiếu Đặng Đức Hiếu Đinh Trung Hiếu Đoàn Thanh Hiếu Đoàn Thành Hiếu Đoàn Trung Hiếu ngaysinh 11/02/1992 02/09/1993 24/04/1993 11/03/1991 04/03/1993 04/06/1990 19/09/1991 30/03/1993 27/12/1990 09/04/1988 04/01/1993 03/08/1993 29/11/1993 05/04/1993 13/07/1989 10/05/1993 19/09/1989 19/12/1993 20/10/1990 24/11/1992 15/08/1991 12/06/1993 05/07/1983 10/10/1992 10/09/1993 18/07/1987 17/10/1987 19/09/1988 01/02/1991 10/11/1987 20/10/1993 11/08/1993 12/09/1990 11/02/1989 16/08/1991 07/09/1992 09/02/1992 26/10/1993 19/05/1992 15/09/1991 14/11/1978 1990 29/08/1993 29/01/1993 06/03/1993 06/04/1992 11/11/1990 27/04/1991 22/02/1993 11/05/1993 30/11/1993 15/05/1993 30/05/1993 12/08/1990 VĂN 5.5 4.5 6 2.5 5 6.5 4 4.5 2.5 4 4 8 3.5 6 7 4 5.5 5.5 3.5 5 V V V V V 4 6.5 6.5 7.5 V 4.5 3 3 3.5 6 9.5 1 2 8.5 6.5 6 6.5 4.5 3 4.5 6 3.5 5.5 3.5 4.5 5.5 V 6.5 7 5 6.5 4.5 6 5.5 7.5 4.5 3.5 5 5.5 3 7 3 5.5 6 6 4 7 4.5 8 7 6.5 9.5 8 6 3.5 5 7.5 5 7.5 9.5 4.5 V 4.5 4 4.5 5 6.5 6 9.5 4 4.5 3 6 4.5 5 6.5 4 0.5 6 6.5 6.5 3 3.5 .5 5 6 5 4.5 7.5 5 6 6.5 9 10 8 5 4.5 8 7 4 8 6 6.5 4 4 6 7 7 7.5 5.5 1.5 7.5 4 5.5 4 6.5 5.5 5 5 6 4.5 V 6.5 4.5 2.5 4 5 5 4.5 5 V 4 4 4.5 6.5 5 8.5 5 5 5.5 4 4.5 5.5 10 5.5 5.5 5 V V V V V 5.5 7 2 2.5 2 6.5 6.5 4.

5 6.5 6.5 3.5 7 7.5 5 6 4 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 7.5 5 3.5 5 5 6 7 6 7.5 5 3.5 5 4.5 7 6 7 6.5 5.5 3.5 V 4.5 .5 7 4 3 5.5 9.5 V V V V V 5.5 5.5 8 7 7.5 6.5 7 7 7 4 7 6 6 V 5 5.5 5.5 6 5.5 6.5 7 7.5 9 5 5.5 6 7 5.5 4.5 6 7.5 9 8.5 5 3.5 6 4 4 3.5 3.5 5 4.5 4.5 4.SBD 270781 270782 270783 270784 270785 270786 270787 270788 270789 270790 270791 270792 270793 270794 270795 270796 270797 270798 270799 270800 270801 270802 270803 270804 270805 270806 270807 270808 270809 270810 270811 270812 270813 270814 270815 270816 270817 270818 270819 270820 270821 270822 270823 270824 270825 270826 270827 270828 270829 270830 270831 270832 270833 270834 Họ và Tên Đỗ Trọng Hiếu Huỳnh Khắc Hiếu Lê Hữu Việt Hiếu Lý Hữu Hiếu Nguyễn Chí Hiếu Nguyễn Khắc Hiếu Nguyễn Minh Hiếu Nguyễn Minh Hiếu Nguyễn Ngọc Hiếu Nguyễn Phạm Thanh Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Nguyễn Văn Hiếu Nguyễn Xuân Hiếu Phạm Minh Hiếu Phạm Thị Hiếu Phạm Trung Hiếu Phạm Xuân Hiếu Quách Trần Minh Hiếu Tạ Duy Hiếu Trần Ngọc Hiếu Trần Thanh Hiếu Trần Trung Hiếu Trương Công Hiếu Trương Trung Hiếu Hồ Duy Hiển Lã Duy Hiển Lê Phú Hiển Nguyễn Hoàng Hiển Nguyễn Hưng Hiển Nguyễn Minh Hiển Nguyễn Trọng Hiển Phạm Thế Hiển Nguyễn Hữu Hiểu Nguyễn Văn Hiện Đào Công Hiệp Đào Duy Hiệp Hoàng Hiệp Nguyễn Trí Hiệp Nguyễn Văn Hiệp Phạm Huỳnh Hiệp Thi Hoàng Hiệp Trịnh Thái Hiệp Võ Minh Hiệp Phan Quân Hiệu Đặng Thị út Hoa Đinh Thị Hoa Hà Thị Hoa Hoàng Văn Hoa Huỳnh Thị Hoa Mai Thị Hoa Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Thị Tuyết Hoa ngaysinh 21/06/1993 07/07/1989 18/05/1993 10/07/1992 08/07/1993 05/08/1993 13/04/1990 25/04/1993 09/03/1993 01/09/1993 19/03/1989 19/05/1985 11/09/1992 29/07/1992 20/06/1982 15/11/1993 21/06/1991 18/05/1993 07/07/1993 24/02/1988 16/03/1993 26/11/1993 07/12/1984 11/03/1990 28/12/1987 09/10/1993 29/12/1989 24/04/1992 08/08/1989 19/09/1993 16/09/1992 01/09/1993 06/10/1992 25/05/1973 21/08/1990 23/10/1992 24/08/1993 02/05/1992 15/10/1989 01/01/1992 26/02/1990 14/03/1992 13/06/1984 05/10/1987 15/05/1988 21/11/1984 20/10/1990 01/10/1983 26/03/1993 25/10/1993 21/02/1987 04/03/1992 17/09/1993 19/08/1992 VĂN 6 1 5 5.5 5 6 6 8.5 3.5 6.5 7 5.5 4 6 V V V V V 6.5 6.5 4.5 6 6.5 4.5 4.5 5.5 6 5.5 6.5 5 2 5 2 4 3 3.5 8.5 8 6 5 7 5.5 4 5.5 V 6.5 8.5 4 3 V 4 4.5 7.5 10 4 3 5 6 5.5 7 4 6.5 5.5 3 5 3.5 6 7 6 4.5 6.5 5.5 3.5 5.5 7.5 6 8 3 4.5 2 3 6 5.5 5.5 8 7 6 V 6.5 6 5 5 4.5 4 3 4.5 1 7 7 6.5 8.5 6 4 5 4 5.5 V 6.5 2.5 5.5 8 4.5 7 7 3.5 5 6.5 6.5 5.5 7 5.5 3.5 4.5 4.5 5.5 4 3 6.5 3.5 7 7.5 6 3.5 7 6.5 V 6.5 8 4 6 4 7.5 7.5 V V V V V 3 5 4.5 7 6.5 8.5 6 6.5 6.5 6.5 7 6 6.5 8 6 6.5 2 3 5 2.5 4 4 6 4 6 3 5.5 6 4.5 6.5 4 4.5 7 7 V V V V V 4 6 6 6.5 6 6 4 3 4.5 7.5 V 4.5 7 5.5 7.5 5.5 6 6 4.5 6.5 5 4 6 6.5 2.5 5 7 10 4 5 3.5 6 4.5 7 5 6.5 V 5 V 6.5 5 6 7.5 6.5 3.5 3 4.5 5 6.5 4 5.

5 4 V 4.5 6.5 6 8 8 6.5 6 6 5.5 5 6.5 7.5 7 8.5 9 6.5 4 5 4.5 6.5 7.5 6 7.5 4 5 5.5 5 5 5 2.5 5.5 4 6 6.5 7.5 6.5 4.5 7 6 7 8.5 5 7.5 5 5.5 6 4.SBD 270835 270836 270837 270838 270839 270840 270841 270842 270843 270844 270845 270846 270847 270848 270849 270850 270851 270852 270853 270854 270855 270856 270857 270858 270859 270860 270861 270862 270863 270864 270865 270866 270867 270868 270869 270870 270871 270872 270873 270874 270875 270876 270877 270878 270879 270880 270881 270882 270883 270884 270885 270886 270887 270888 Họ và Tên Phan Thị Hoa Phạm Thị Thúy Hoa Trần Thị Lệ Hoa Trần Thị Mỹ Hoa Trịnh Thị Hoan Trần Thị Hòa Hồ Văn Hoài Nguyễn Thanh Hoài Phạm Thị Hoài Trần Thị Thu Hoài Trịnh Thị Ngọc Hoài Võ Thanh Hoài Đinh Song Hoàn Nguyễn Khải Hoàn Nguyễn Thị Kim Hoàn Trần Minh Hoàn Trịnh Văn Hoàn Vũ Phạm Ngọc Hoàn Cao Huy Hoàng Doãn Huy Hoàng Dương Nguyễn Huy Hoàng Đặng Duy Hoàng Đỗ Thành Hoàng Hoàng Việt Hoàng Huỳnh Tấn Hoàng Huỳnh Thanh Hoàng Huỳnh Trần Huy Hoàng Lê Minh Hoàng Lê Thị Kim Hoàng Lưu Minh Hoàng Nguyễn Bá Hoàng Nguyễn Bá Hoàng Nguyễn Duy Hoàng Nguyễn Đức Minh Hoàng Nguyễn Huy Hoàng Nguyễn Huy Hoàng Nguyễn Hữu Hoàng Nguyễn Kim Hoàng Nguyễn Minh Hoàng Nguyễn Minh Hoàng Nguyễn Nhật Hoàng Nguyễn Nhật Hoàng Nguyễn Thiên Hoàng Nguyễn Thị Hoàng Nguyễn Văn Hoàng Nguyễn Viết Hoàng Tiêu Văn Hoàng Tôn Nữ Vương Hoàng Tống Viết Huy Hoàng Trần Bảo Hoàng Trần Minh Hoàng Trần Nhật Hoàng Trần Tấn Minh Hoàng Trần Thị Ngọc Hoàng ngaysinh 10/10/1990 10/10/1993 10/05/1991 10/12/1993 15/03/1993 01/10/1993 02/04/1992 02/04/1993 14/06/1993 24/10/1993 10/12/1992 27/01/1993 29/05/1992 09/01/1990 20/05/1992 26/06/1993 02/03/1993 25/05/1993 27/07/1993 14/01/1993 26/04/1993 06/11/1993 12/01/1993 11/05/1993 18/12/1993 21/02/1970 05/06/1992 11/07/1993 02/02/1992 02/08/1991 28/02/1993 05/11/1992 08/01/1993 04/12/1993 21/03/1992 25/01/1993 17/07/1992 03/04/1990 24/10/1992 21/10/1986 08/06/1993 11/06/1992 15/06/1993 14/03/1992 28/11/1992 21/07/1993 20/06/1992 04/05/1992 13/04/1993 15/02/1992 12/12/1989 12/06/1990 15/01/1992 05/01/1993 VĂN 8 8 3.5 6.5 5.5 9 7 6 5 7 8 8 2 5.5 8.5 3 5 2.5 3.5 4.5 6.5 6 5 4.5 5 5.5 6 5 4.5 1.5 6.5 6 5.5 6.5 4.5 4 5.5 4 5.5 6.5 6.5 8.5 6.5 4 7.5 5 4 5.5 V 7.5 3 4.5 6.5 7 5.5 5 5.5 6 5 5.5 7 6.5 8.5 6.5 4.5 8.5 6.5 5 5 3 4.5 8 4 3.5 5.5 6.5 4.5 4 6 6 6 8.5 2 2.5 6.5 6.5 5 6.5 6 7 3 5.5 5 5.5 9 7.5 6 6.5 3.5 3 3.5 6.5 6.5 6 5 6.5 6 6.5 7 9.5 7 6 6.5 4 5.5 4 3 4 2 5.5 6.5 4.5 8 3 5.5 4 5 5.5 7 6.5 7 6.5 8.5 3 5 5 6 9 3.5 7.5 6.5 4 6.5 4.5 0.5 3 3 3.5 6 4 7.5 6 4 7 5.5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 8 8.5 7 7 8.5 9 4.5 5.5 7.5 6.5 9 8 3.5 6 7.5 6 9 6.5 6 7.5 5.5 10 8.5 8.5 3 7.5 5 4 7.5 6 8 8.5 7 5.5 4.5 6.5 5.5 6.5 7 7 8 4 4.5 7.5 4.5 5.5 6 6 5.5 4.5 .5 6.5 5 V 4.5 9 3 1.5 4.5 6.5 5 7 6.5 8 4 6 5.5 V 5.5 7 6 2 6.5 6 7.5 6 6 5 4.5 6.5 5.5 8 6.5 8.5 7.5 5 V V 5.5 4 5 5.5 7 6 4 7.5 6 3.5 7.5 3.5 8.5 5 7 5.5 5 5 6 3 6 5.5 3.5 5.5 3.5 5 5.5 5.5 5.5 3 8.5 6.

5 8.5 4.5 6 8 9 8 4 7.5 5 7 5.5 8 4.5 2.5 6.5 5 5.5 7.5 9.5 9 7.5 7 6.5 3.5 7 5.5 8 3.5 5 6.5 4.5 V 7.5 6.5 7 4 4.5 4.5 5.5 2.5 5 3.5 6.5 7.5 7.5 5 4.5 3 V V V V 5.5 5 9.SBD 270889 270890 270891 270892 270893 270894 270895 270896 270897 270898 270899 270900 270901 270902 270903 270904 270905 270906 270907 270908 270909 270910 270911 270912 270913 270914 270915 270916 270917 270918 270919 270920 270921 270922 270923 270924 270925 270926 270927 270928 270929 270930 270931 270932 270933 270934 270935 270936 270937 270938 270939 270940 270941 270942 Họ và Tên Trương Nguyễn Hoàng Bùi Thị Hòa Đào Thanh Hòa Lương Đình Hòa Mai Duy Hòa Nguyễn Hoàng Hòa Nguyễn Ngọc Hòa Nguyễn Quang Hòa Nguyễn Thanh Hòa Nguyễn Thị Hòa Nguyễn Thị Bích Hòa Nguyễn Thị Hiền Hòa Nguyễn Thị Khánh Hòa Phan Thị Thanh Hòa Phạm Hoàng Anh Hòa Thái Ngọc Hòa Trần Ngọc Hòa Võ Anh Hòa Nguyễn Hữu Hóa Nguyễn Văn Hóa Trần Văn Hóa Bùi Văn Học Ngô Thị Ngọc Hồ Đinh Xuân Hồng Đỗ Thị Minh Hồng Lê Thị Hồng Lê Thị Hồng Nguyễn Duy Hồng Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Cẩm Hồng Nguyễn Thị Diễm Hồng Nguyễn Thị Kim Hồng Nguyễn Thị Kim Hồng Phan Thị Hồng Phạm Thị Diễm Hồng Phạm Thị Thu Hồng Phạm Thị Tuyết Hồng Trần Thị Kim Hồng Trương Tuyết Hồng Võ Ngọc Phước Hồng Vũ Thị Hồng Lê Quốc Hội Nguyễn Bá Hội Nguyễn Văn Hội Hồ Văn Hợp Nguyễn Thị Hợp Trần Thị Hợp Huỳnh Công Huân Nguyễn Bá Huân Nguyễn Văn Huân Trần Văn Huân ngaysinh 05/09/1990 22/09/1992 23/11/1992 08/12/1985 26/04/1993 22/11/1992 05/09/1990 15/12/1991 15/10/1993 01/02/1985 26/05/1989 16/04/1993 19/02/1986 20/11/1992 11/11/1993 06/05/1988 01/01/1989 10/01/1990 24/08/1990 13/05/1984 25/02/1993 02/09/1989 10/03/1985 24/09/1991 09/08/1989 10/03/1991 17/10/1992 15/10/1990 16/10/1992 28/04/1982 20/10/1993 09/12/1990 14/09/1992 08/03/1993 08/05/1988 09/12/1990 22/11/1993 15/08/1991 27/12/1991 27/12/1991 03/08/1985 19/11/1992 11/11/1991 08/09/1989 24/09/1991 10/09/1991 17/04/1990 28/03/1992 15/03/1992 25/06/1991 10/12/1992 27/11/1993 1988 17/07/1990 VĂN 3.5 3.5 3.5 8.5 6.5 6.5 5 6.5 V V 6 6.5 8 8.5 4 3 7 4 4.5 6 1 5 7 7 6.5 7 8 6.5 7.5 7.5 6 4 5 5.5 6.5 5 3 2 6 4.5 4.5 3 8.5 6 7.5 8 7.5 6.5 8.5 7.5 8.5 4 4 8 7 3 4 3.5 V 5 4.5 4 V 4.5 8 V V V V V 3 5 4.5 6.5 4.5 8 4 7 5.5 6.5 7 5 1.5 4.5 6 6.5 5 4.5 4 5 4 6 7 8 7.5 2 2.5 9 9.5 7.5 7 8 8.5 8 5 7.5 6 5 2 8 5.5 6 7 5.5 V 5.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 6 5 1 6 4.5 4.5 7 6 4 5.5 V V V V V 4.5 7.5 V 5.5 5.5 4.5 4 4.5 5 6 6 9 5 5 5 5.5 7 6.5 V 6 4.5 5.5 8.5 4.5 6.5 7 6 4.5 5 6.5 4 5.5 5 7 .5 7.5 5.5 5 7 6.5 5 5 5.5 7.5 6.5 6 5.5 V 5 V 3.5 5.5 6.5 5.5 V 6.5 6.5 7 6 10 8.5 5 9.5 6.5 V 5 1.5 V 5.5 6 5.5 9.5 5.5 2 V 4.5 9 7 V 3.5 6 3.5 5.5 5.5 7 5.5 6.5 5 4.5 9.5 7.5 4.5 4.5 4 5.5 5.5 V V V V V 5 7 5.5 6.5 8.5 8 7.5 5 8.5 4 4.5 7.5 3.5 6 7.5 5.5 5 6.5 5 4 6.5 2 7 7.5 2.5 V 6.5 6 6 6.5 7 5 7 7 6 7.

5 4.5 6.5 7.5 6 4 3.5 5 5.5 4 7.5 5.5 8 6 3.5 5.5 4 V 6.5 6 5 6 5.5 5.5 4.5 3.5 3 3 4 3.5 3.5 V 4.5 5 4.5 1.5 6.5 3 4.5 6.5 6.5 5 8 2 6 5.5 5.5 6.5 2.5 9 8.SBD 270943 270944 270945 270946 270947 270948 270949 270950 270951 270952 270953 270954 270955 270956 270957 270958 270959 270960 270961 270962 270963 270964 270965 270966 270967 270968 270969 270970 270971 270972 270973 270974 270975 270976 270977 270978 270979 270980 270981 270982 270983 270984 270985 270986 270987 270988 270989 270990 270991 270992 270993 270994 270995 270996 Họ và Tên Nguyễn Thiện Huấn Nguyễn Mỹ Huê Nguyễn Thị Huê Đào Thị Huế Ngô Thị Huế Nguyễn Thị Huế Nguyễn Thị Hồng Huế Trần Thị Ngọc Huế Cao Thị Huệ Nguyễn Hữu Huệ Nguyễn Ngọc Huệ Nguyễn Ngọc Huệ Nguyễn Thị Bích Huệ Nguyễn Thị Ngọc Huệ Phí Thu Huệ Phùng Thị Huệ Bùi Khắc Huy Đặng Đức Huy Hoàng Ngọc Huy Huỳnh Quang Huy Khúc Trọng Huy Mai Thanh Huy Mai Xuân Huy Nguyễn Anh Huy Nguyễn Bảo Huy Nguyễn Đức Huy Nguyễn Hoàng Mạnh Huy Nguyễn Ngọc Huy Nguyễn Phương Huy Nguyễn Quang Huy Nguyễn Tường Huy Nguyễn Văn Huy Nguyễn Viết Huy Phan Tường Huy Phạm Thế Huy Phạm Vũ Đức Huy Phùng Văn Huy Trần Quốc Huy Trần Quốc Huy Trần Thanh Huy Trương Gia Huy Trương Mai Quốc Huy Võ Đức Huy Vũ Anh Huy Vũ Tuấn Huy Nguyễn Thị Cẩm Huyên Thái Thị Hoàng Huyên Bùi Diệu Huyền Dầu Kim Huyền Đặng Lý Hương Huyền Huỳnh Thị Ngọc Huyền Lê Thị Huyền Lê Thị Ngọc Huyền Lê Thị Ngọc Huyền ngaysinh 21/05/1986 19/08/1991 03/09/1991 13/09/1993 19/06/1992 18/01/1991 18/10/1991 05/10/1992 12/10/1991 03/11/1993 28/07/1991 04/08/1989 18/12/1991 23/10/1991 09/01/1992 23/04/1991 03/11/1991 18/12/1993 19/03/1993 07/10/1990 08/02/1992 17/12/1990 22/01/1989 14/04/1993 11/11/1990 03/01/1992 28/10/1990 12/01/1984 10/07/1992 14/09/1992 02/04/1991 29/10/1991 21/07/1993 26/09/1993 01/11/1986 21/06/1993 24/09/1992 21/05/1991 30/09/1993 17/08/1992 11/01/1993 28/04/1992 14/03/1992 27/10/1992 20/09/1987 13/11/1990 16/08/1993 11/05/1992 26/11/1993 08/12/1992 06/07/1992 02/03/1993 20/10/1992 29/12/1991 VĂN 7.5 7 4 V 7 5.5 9 4 6 5 4 6 4 7 6.5 5 4 4 6 6 5 6 5.5 7 8 4.5 6 6.5 1.5 7 2.5 9 8.5 1 V 4.5 2.5 4.5 9.5 6 V V 4.5 4.5 2.5 3.5 4.5 V V V V V 5 7.5 6 9.5 6 5.5 5.5 7 5.5 6 5.5 6 6 6 6 3 7 4.5 7 5 6 8 3.5 3 5.5 5 7.5 5 4 6.5 8.5 2 V 3.5 3.5 4 7.5 8 6.5 1 7 5 6 5 4 8.5 4 6 6 6 6 2.5 6.5 2 3.5 3 7 5 5.5 4 6 4 7.5 6 7 9 3.5 5.5 3.5 4.5 V 2 4.5 4.5 6.5 7.5 2.5 3.5 5 2 2.5 3 4.5 2 .5 8 4.5 4.5 4.5 V 4.5 8 4 6.5 4.5 V V V V V 3.5 5 V 4 2.5 6 8.5 2 6.5 4 4.5 7 5 7 8 V V 5.5 4 7.5 3.5 4.5 4 4.5 4.5 6.5 3.5 5 5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 7.5 6.5 9 8 7.5 6 2 7.5 5.5 2.5 8 8 5.5 3.5 7 6 6 7.5 3 2 2 4 V 4.5 6.5 5 3 8.5 6.5 7.5 7 7.5 6 9 8.5 V 5 5 5.5 5.5 4 5 4.5 3 5.5 6 6 4.5 6.5 5 3 2.5 4 1.5 V V 4.5 4 7 6 4 6.5 4 8.5 3.5 8.5 6 7.5 8 7.5 6.5 8 8.5 6 4 2 9.5 3 6.5 5 4.5 4 6 4 3.5 6 6.5 4 5.5 4.5 6 7.

5 7.5 7 3 3.5 5 4.5 6 4 6.5 6.5 5.5 4.5 6 5 5.5 5 4.5 7.5 4.5 6.5 6.5 .5 4.5 6 7 5.5 7.5 7 2.5 4.5 6.5 6.5 5.5 7 7 5 4 6 7.5 6 5 5 5.5 4 3 5.5 4 5.5 6.5 3 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 4.5 V 3.5 1.5 7 7.5 3.5 5.5 5 5.5 7 9.5 4 V 5.5 6.5 4 1.5 5.5 5.5 4 4 4.5 6.5 4.5 5.5 4 3 4 1.5 6.5 7.5 5.5 9 7 7 7.5 5.5 6 6 7.5 7.5 3 4.5 6.5 10 8 7 9 8.5 4.5 6 4 2.5 8 8.5 6 6.5 7 2.5 3.5 2 4 4 4.5 5.5 4.5 6 2.5 7.5 3 5 5.5 5.5 5 6.5 1.5 6.5 3 5.5 5.5 5.5 5.5 9.5 3.5 4.5 4 3.5 3.5 V 6 V 5 10 9.5 4 8 3.5 8.5 5.5 9.5 5 4 2 8 4 5 4.5 1 4 5.5 7.5 7.5 6 5 7 7.5 8.5 6.5 2 3 5 7 3.5 10 7 6 9.5 4.5 5.5 7.5 2 7.5 V 4.5 3 5 6 6 7 5 2.5 0.5 7.5 7 V 7 3 6 4.5 2 V V 5.5 5 3.5 8 4 5 5.5 4.5 6 5 8 7 4.5 3 5 5.5 V V V V V 3 V 4 V 1 3.5 V V 4 5.5 7.5 4 4.5 4 8 5 4 6 4 4.5 5.5 8 7 7 6 8.5 5 4 6.5 7 9 10 8 4.5 5.5 5.5 5.5 9 7.5 5 6 6.5 7.5 2 3.5 5 6.5 6.5 6 6.5 2 5.5 4.5 4 4.5 5.5 5.5 4.5 3.5 1.5 6.5 8.5 2.5 5.5 5.5 5.SBD 270997 270998 270999 271000 271001 271002 271003 271004 271005 271006 271007 271008 271009 271010 271011 271012 271013 271014 271015 271016 271017 271018 271019 271020 271021 271022 271023 271024 271025 271026 271027 271028 271029 271030 271031 271032 271033 271034 271035 271036 271037 271038 271039 271040 271041 271042 271043 271044 271045 271046 271047 271049 271050 271051 Họ và Tên Ngô Thị Bích Huyền Nguyễn Lưu Hải Huyền Nguyễn Thị Huyền Nguyễn Thị Huyền Nguyễn Thị Lệ Huyền Nguyễn Thị Thanh Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nguyễn Thu Huyền Nguyễn Thụy Xuân Huyền Phan Huỳnh Thị Huyền Phan Thị Ngọc Huyền Phạm Thị Huyền Vũ Thị Huyền Vũ Thị Lệ Huyền Lý Hoàng Huynh Thái Hoàng Huynh Đỗ Đức Huỳnh Lê Phát Huỳnh Tống Bảy Nga Huỳnh Bùi Tiến Hùng Hoàng Phi Hùng Huỳnh Dương Quốc Hùng Huỳnh Hoài Hùng Lại Vũ Hùng Lê Quốc Hùng Lê Văn Hùng Mai Đức Hùng Nguyễn Chí Hùng Nguyễn Đức Hùng Nguyễn Hữu Hùng Nguyễn Thanh Hùng Nguyễn Thanh Hùng Nguyễn Trần Xuân Hùng Nguyễn Văn Thanh Hùng Ông Mộc Hùng Phan Nguyễn Minh Hùng Trần Hùng Trần Đình Hùng Trần Hữu Phi Hùng Trần Lý Hùng Trần Mạnh Hùng Trần Phi Hùng Trần Thanh Hùng Võ Tấn Hùng Bùi Đức Hưng Bùi Thành Hưng Đặng Duy Hưng Lê Thanh Hưng Ngô Hoàng Hưng Nguyễn Chí Hưng Nguyễn Phương Hưng Nguyễn Thế Hưng Phạm Quang Hưng ngaysinh 08/05/1991 06/04/1984 10/11/1993 02/10/1990 07/11/1989 29/01/1993 22/02/1992 25/11/1993 11/08/1991 04/10/1983 14/08/1992 16/06/1990 10/03/1993 25/12/1993 10/03/1993 31/10/1993 08/07/1990 06/09/1993 25/03/1990 29/08/1992 17/10/1993 27/10/1992 18/11/1993 20/08/1993 12/06/1993 21/03/1993 14/07/1993 09/12/1990 20/01/1992 16/03/1988 03/07/1990 04/03/1990 13/09/1978 05/05/1992 13/03/1989 20/02/1991 25/06/1993 17/01/1991 21/11/1992 09/07/1993 07/08/1993 28/08/1991 04/04/1991 09/05/1991 03/03/1992 02/09/1958 27/12/1987 05/11/1982 14/02/1990 1989 01/10/1993 03/02/1993 03/11/1988 03/07/1978 VĂN 5 1 2 6 3.5 7.5 5.5 V 5.5 8.5 6 5 7.5 7.5 2 3.5 7.5 5 6.5 8 7 5 4 5.5 6.5 7.5 8.5 5 5 3.5 6 5.5 9 3.

5 5 8 V 5 4 V 7.5 6.5 5.5 6.5 3 7.5 5.5 V 3.5 5 5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6.5 6 8.5 5 3.5 6 1.5 7 5 8 5.5 3 6.5 5 7.5 7.5 2 6 2 6 5.5 5 8 3 8 8.5 7 5 8 7 7 9 9 7 6.5 4.5 4.5 6.5 2 4 5.5 6 2.5 3.5 5 5 6.5 5 6 9.5 7.5 3 4 4.5 .5 5.5 V 5 5.5 5 6 3 5.5 7.5 6 V V V V V 4 4.5 4 8.5 7.5 6.5 7.5 5.5 5.5 4.5 4 3.5 6 5 5 4.5 6 7 8.5 4.5 5.5 7.5 3 4.5 7.5 7 5.5 6.5 6.5 5 6.5 5.5 4 7.5 2 5.5 3.5 7 6 6.5 4.5 8 5 4.5 6 6 7 7 7 7.5 7 3 V 4.5 4.5 5.5 7.5 5 4.5 7 3 5 5.5 4 6 4.5 5.5 6.5 6 5.5 5 6 4 5 4.5 5 4.5 5.5 3 4 4.5 6.5 5.5 8 7 1.5 3.5 5.5 7 5 6 6 8 7.5 4 6.5 9 5 3 4.5 9.5 4 V 4.5 7 6 5.5 7 8 7 5 5 7 3 6.5 5.5 6 5 0.5 7 5.5 3 8.5 5 4 5 4.5 4 4 6 6.5 5 5.5 3 6 1.5 5.5 7.5 6 4.SBD 271052 271053 271054 271055 271056 271057 271058 271059 271060 271061 271062 271063 271064 271065 271066 271067 271068 271069 271070 271071 271072 271073 271074 271075 271076 271077 271078 271079 271080 271081 271082 271083 271084 271085 271086 271087 271088 271089 271090 271091 271092 271093 271094 271095 271096 271097 271098 271099 271100 271101 271102 271103 271104 271105 Họ và Tên Trần Thị Thu Hưng Vũ Ngọc Hưng Dương Thị Minh Hương Đinh Thị Thu Hương Đỗ Thị Quỳnh Hương Hồ Xuân Hương Huỳnh Kim Hương Huỳnh Thị Diễm Hương Lê Kim Hương Lê Thị Thanh Hương Lê Thị Thu Hương Lỗ Thị Hương Mai Thị Hương Nguyễn Ngọc Thu Hương Nguyễn Thanh Hương Nguyễn Thành Liên Hương Nguyễn Thị Hương Nguyễn Thị Ngọc Hương Nguyễn Thị Nhung Hương Nguyễn Thị Thu Hương Nguyễn Thị Thu Hương Nguyễn Thị Thùy Hương Phạm Thị Hương Trầm Hương Trần Thị Hương Trần Thị Diễm Hương Trần Thu Hương Trịnh Thị Kim Hương Trương Thị Kim Hương Vũ Đoàn Mai Hương Đào Thị Hường Lại Thị Thu Hường Nguyễn Thị Thu Hường Phạm Thị Hường Quách Thị Thu Hường Võ Thị Hường Vũ Thị Hường Lưu Quang Hướng Dương Quốc Hưởng Trần Hoàng Hưởng Lê Văn Na Ka Đỗ Ngọc Kha Ngô Thị Kha Phạm Ngọc Duy Kha Dương Vũ Khang Lê Đình Khang Lê Đình Khang Nguyễn Minh Khang Trần Duy Khang Văn Huỳnh Khang Châu Thiên Khanh Mai Tuyền Bảo Khanh Ngô Đình Kiều Khanh Nguyễn Anh Mai Khanh ngaysinh 20/02/1989 15/01/1992 26/07/1992 06/02/1990 01/09/1993 13/02/1990 03/01/1993 22/08/1991 11/03/1992 02/10/1989 15/09/1991 01/10/1989 15/03/1990 10/07/1993 13/02/1990 27/03/1993 19/07/1991 29/04/1991 02/11/1992 28/08/1993 07/09/1970 02/09/1991 17/11/1991 16/08/1993 04/09/1991 01/01/1990 20/12/1992 20/05/1991 19/06/1993 30/09/1993 02/06/1991 21/10/1992 03/08/1993 01/05/1993 10/11/1991 1992 29/06/1987 01/09/1989 05/06/1991 07/07/1988 27/08/1988 10/08/1992 26/03/1990 12/04/1992 05/07/1993 07/08/1993 10/09/1991 23/06/1993 09/08/1993 13/04/1993 14/12/1993 16/04/1993 25/12/1993 18/05/1993 VĂN 7.5 4.5 6 8 5.5 5.5 3.5 4.5 4.5 6.5 6.5 6.5 4.5 6 5 4.5 4.5 1.5 4.5 4.5 4.5 8 6 4 6 V 8.5 7 6.5 4 3.5 5.5 7 5.5 8.5 6 5 5.5 3.5 6.5 7.5 5 6 7 7.5 6 6.5 6.5 4 4.5 3.5 8.5 9 4.5 V 5 5.5 5.5 3 4.5 5.5 5.5 2 4 6.5 7 6.5 5.5 6 4 6.5 4 5 4 2.5 9.5 4.5 5 5.5 5 6 5 5.5 5 4.5 5.5 3.5 5.5 7 5.5 4 3 4.5 5.5 4 5.

5 6.5 5.5 2 4 8.5 3.5 6.5 V V V V V 4.5 4.5 5 7.5 7.5 4 V LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 6 6.5 6 5 8 6.5 V V V V V .5 4.5 4 5 4.5 4.5 6.5 6.5 4.5 6.5 5.5 2 6.5 5.5 6.5 4 2.5 5.5 9 7 5.5 4.5 1.5 8 6.5 4.5 9 V V 4 V 9 5 7.5 7.5 6 4.5 V 6 4.5 5 4.5 6 4 7 6 6 5 V 4.5 6 7 5.5 6 7.5 2.5 6 V 4 4.5 6.5 8.5 5 5.5 1.5 5 5.5 6 5 6.5 5.5 4 6 4 6 5 5.5 7.5 7.5 6 7 7 7 5.5 3.5 2.5 7 6 4 6.5 5.5 9.5 7 6.5 3 4 1.5 6.5 6 6.5 7.5 5.5 7 7 8.5 5 7.5 7 8.5 6 9 9.5 10 7 8.5 4 5 9 2 6.5 7.5 4.5 6 6.5 4 5 5 5 9 6 7 7.5 V 5 V 7 6.5 5.5 7 4 3.5 6 9.5 8 V V 4.5 5 8.5 5 5 5.5 4 7 5 8 6 3.5 5.5 9.5 6 6 6 3.5 3 7.5 6 8 6 6 6.5 6 3.5 0.5 4 5 4.SBD 271106 271107 271108 271109 271110 271111 271112 271113 271114 271115 271116 271117 271118 271119 271120 271121 271122 271123 271124 271125 271126 271127 271128 271129 271130 271131 271132 271133 271134 271135 271136 271137 271138 271139 271140 271141 271142 271143 271144 271145 271146 271147 271148 271149 271150 271151 271152 271153 271154 271155 271156 271157 271158 271159 Họ và Tên Nguyễn Đình Mai Khanh Nguyễn Trần Mẫn Khanh Phạm Nhật Khanh Phạm Tuấn Khanh Vũ Duy Khanh Huỳnh Duy Khánh Lê Đình Khánh Lê Quốc Khánh Lê Quốc Khánh Lê Thị Kim Khánh Nguyễn Duy Khánh Nguyễn Đoàn Khánh Nguyễn Hoàng Vân Khánh Nguyễn Minh Khánh Nguyễn Minh Khánh Nguyễn Quốc Khánh Nguyễn Quốc Khánh Trần Minh Khánh Trịnh Phước Khánh Võ Duy Khánh Hà Huy Khải Nguyễn Công Khải Phạm Nguyễn Minh Khải Trần Quang Khải Văn Công Khải Vy Quốc Khải Phan Thị Bích Khiêm Hoàng Văn Khoa Lê Tấn Trần Duy Khoa Lê Vĩnh Đăng Khoa Nguyễn Anh Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Đỗ Tân Khoa Nguyễn Minh Khoa Nguyễn Nhã Cát Khoa Phan Anh Khoa Phạm Đăng Anh Khoa Trần Anh Khoa Trần Lâm Đăng Khoa Võ Anh Khoa Nguyễn Ngọc Khoẻ Đoàn Ngọc Khôi Nguyễn Anh Khôi Nguyễn Huỳnh Khôi Nguyễn Minh Khôi Nguyễn Trọng Khôi Văng Minh Khôi Võ Tấn Khuê Trần Thị Khuyên Trần Thị Hoàng Khuyên Tô Thị Diễm Khuyến ngaysinh 06/10/1992 09/05/1993 25/10/1991 24/06/1990 08/09/1992 15/08/1990 20/02/1992 04/09/1993 30/04/1993 12/10/1992 19/12/1989 19/10/1993 28/09/1993 15/01/1993 08/10/1992 02/09/1987 03/09/1987 23/05/1989 20/07/1989 15/05/1989 20/10/1988 29/06/1993 14/08/1993 19/01/1991 10/10/1990 29/05/1993 11/07/1991 28/04/1993 04/03/1992 21/03/1993 10/02/1992 17/11/1983 02/05/1993 05/11/1992 02/06/1993 16/08/1993 14/09/1987 30/05/1993 23/04/1991 02/05/1993 22/03/1987 30/11/1991 11/03/1993 07/10/1986 22/06/1992 07/07/1990 10/11/1992 20/07/1992 04/03/1993 05/09/1990 22/07/1993 09/08/1991 30/05/1991 15/03/1992 VĂN 6.5 5.5 3 4 4 4 8 3.5 6 6 3 4.5 8.5 V 6.5 6 8 7 5.5 8 8.5 4.5 9 8 8.5 3.5 4 6 6 7.5 6 6.5 5 8.5 6 4.5 1.5 4.5 7 4 7 4 4 5 7 5 7.5 5 3 6.5 6 5.5 4 9 4.5 6 7 6 5 6 7 5 V 6 V 4.5 5 6.5 5 6.5 4.5 6.5 7.5 7 8 9 6 3.5 8 6.5 5 7 4.5 7 5 8 5 6.5 9 6 7.5 6.5 5.5 7 5 6 6 3.5 5.5 4.5 3.5 5 6.5 6 V 5.5 10 9.5 5 5.5 5 6 6.5 9 6 5 6.

5 4.5 8.5 6 6 4.5 3 7.5 8 8.5 5 6.5 7 8 10 4.5 8.5 8.5 5.5 8 3.5 4 5 2.5 V 5.5 2.5 2.5 5 V V 5 5 5.5 3.5 6.5 7.5 V 7 7.5 2.5 7 9.5 5 5 5 7.5 6 4 4 6.5 5 5 4.5 6 4.5 6 4 7.5 6.5 7.5 8.5 2 V 4 3 8.5 7 8.5 4.5 4.5 4 2.5 6 8 8.5 V 6.5 10 7.5 V V V V V 8 9 8 9.5 3.5 8 .5 V 5.5 5 5 7.5 8.5 4.5 V 6 6 V 6.5 V V V V V 5 9 7 7.5 7.5 7.5 6 6 7 6 7.5 1 3.5 6.5 3.5 6 4 V 7 V 6.5 7 8.5 4.5 6.5 5 5 4.5 7.5 2 3.5 3 5 7 5.5 6.5 6.5 5 5 5 4.5 7 7 4.5 6 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 V 5 3 V 2.5 4 3.5 6.5 6 5.5 5 5 5.5 2.5 9 3.5 5.5 5 V 6.5 8 6 6.5 6.5 4.5 3 5.5 5.5 5 6 2.5 7 5 6 7 8 7 6 4 6.5 7.5 6 7 8 6 3.5 6 3.5 8.5 9 9 7 9 3.5 7 V V V V V 4.5 5.5 6.SBD 271160 271161 271162 271163 271164 271165 271166 271167 271168 271169 271170 271171 271172 271173 271174 271175 271176 271177 271178 271179 271180 271181 271182 271183 271184 271185 271186 271187 271188 271189 271190 271191 271192 271193 271194 271195 271196 271197 271198 271199 271200 271201 271202 271203 271204 271205 271206 271207 271208 271209 271210 271211 271212 271213 Họ và Tên Nguyễn Thị Khuynh Huỳnh Thị Khương Lê Khương Lê Duy Khương Nguyễn Hữu Khương Nguyễn Mạnh Khương Đàm Trung Kiên Đoàn Trung Kiên Nguyễn Văn Kiên Trần Trung Kiên Trần Trung Kiên Vũ Minh Kiên Châu Tuấn Kiêt Đào Thị Kim Kiều Đoàn Thị Mỹ Kiều Hồ Thị Kiều Nguyễn Thị Oanh Kiều Nguyễn Vũ Ngọc Kiều Trương Thị Kiều Lâm Xí Kiện Lư Vĩnh Kiện Cổ Tấn Kiệt Đinh Quang Kiệt Hoàng Tuấn Kiệt Huỳnh Tấn Kiệt Nguyễn Đặng Quốc Kiệt Nguyễn Phan Anh Kiệt Nguyễn Tuấn Kiệt Phan Hữu Kiệt Trần Anh Kiệt Trần Hoàng Tuấn Kiệt Trần Minh Kiệt Trần Tuấn Kiệt Hà Thị Thiên Kim Lê Thanh Kim Lý Văn Kim Phan Nữ Hoàn Kim Vũ Ngô Hoàng Kim ừng Nhịt Kính Lê Bá Kông Lương Văn Kỳ Nguyễn Đăng Kỳ Nguyễn Trường Kỳ Võ Hoàng Kỳ Nguyễn Thị Ký Hồ Ngọc Lai Lê Thị Lam Lê Thị Thanh Lam Nguyễn Thị Kiều Lam Tô Hoàng Lam Trần Thanh Lam Vũ Ngọc Huyền Lam Bùi Thị Lan Đặng Thị Phương Lan ngaysinh 15/02/1981 25/01/1991 06/10/1993 18/10/1993 15/01/1992 12/11/1991 27/11/1989 22/03/1993 13/12/1984 08/02/1992 26/08/1993 15/07/1993 27/10/1993 19/01/1991 14/11/1991 29/08/1991 07/03/1990 08/01/1992 04/02/1987 20/04/1990 21/01/1991 28/07/1993 19/09/1993 10/11/1992 25/08/1993 31/10/1990 15/09/1990 31/01/1991 02/10/1989 14/03/1992 05/01/1993 30/08/1990 23/04/1991 01/07/1989 13/12/1989 12/07/1991 15/05/1993 29/03/1992 25/07/1988 10/09/1990 14/10/1992 12/06/1987 01/02/1982 07/05/1991 03/04/1985 10/10/1975 07/01/1989 01/04/1992 03/11/1990 20/01/1991 15/02/1992 12/09/1993 07/07/1988 02/03/1991 VĂN 6.5 3.5 8 3.5 6 3.5 6.5 3.5 8 6.5 9 3.5 6 4 7 3.5 2.5 6 7 3 4 7 6.5 2 2 6.5 8.5 4 5 7 8 2 5 V 5 5 6.5 9 4 4.5 6.5 5 7.5 5 5 5 5.5 5 6.5 8 5.5 7 3.5 4.5 3 6 7.5 5 8.5 6 4 V 5 5.5 6 7 8 6 6 9 7.5 6 6 5.5 6 7 7.5 4 6.5 4.5 5.5 5 6 4.5 4.5 5.5 3 5 3.5 6 9 5.5 6 5 8 6.5 7.5 6 V 5.5 5 6.5 5.5 V 6 6 4.

5 7.5 6.5 8 5 4.5 7 4 5.5 4.5 5.5 5.5 4 2 3.5 7 5 7 5 6.5 4 6 5.5 5.5 V 2 4.5 8 5 8 6.5 5.5 V 4 7 3 5.5 4 7.5 6 8 8.5 4.5 8 10 7.5 4 5.5 5.5 V V 5 V 8.5 4 5 7 5 8 8 V V V V V 6 6.5 8 V V V V V 3.5 5.5 4 5.5 6 4.5 4 5.5 6 4.5 6 3.5 4.5 9 6.5 5 5 3.5 4.5 7 4.5 4 4 8 5.5 4 6.5 2.5 5 7 7.5 4 3.5 6.5 V V V V V 3.5 5.5 5.5 5.5 3.5 4 4.5 6.5 6 5.5 6 6 6.5 6.5 6 4 6.5 6 6 6.5 1.5 5 5.5 V 7 3 2.5 5 4.5 3 3 3.5 6 5.5 4.5 7 9.5 6.5 5.5 10 7.5 V 5.5 6 6.5 4 1 3.5 5 8 8.5 3.5 6.5 6 5.5 V 5 1.SBD 271214 271215 271216 271217 271218 271219 271220 271221 271222 271223 271224 271225 271226 271227 271228 271229 271230 271231 271232 271233 271234 271235 271236 271237 271238 271239 271240 271241 271242 271243 271244 271245 271246 271247 271248 271249 271250 271251 271252 271253 271254 271255 271256 271257 271258 271259 271260 271261 271262 271263 271264 271265 271266 271267 Họ và Tên Đinh Thị Lan Hoàng Thị Mai Lan Hồ Thị Lan Huyền Tôn Nữ Thụy ái Lan Lê Thị Diễm Lan Lê Thị Hoàng Lan Nguyễn Ngọc Lan Nguyễn Ngọc Thanh Lan Nguyễn Thanh Lan Nguyễn Thị Thanh Lan Nguyễn Thị Thanh Lan Võ Thị Thu Lan Vũ Thị Lan Bành Kim Lài Đỗ Thị Lài Phạm Thị Lài Hoàng Viết Lãm Lê Đình Lâm Nguyễn Dương Hồng Lâm Nguyễn Ngọc Lâm Nguyễn Phú Lâm Nguyễn Văn Lâm Phạm Văn Lâm Phùng Văn Lâm Trần Huỳnh Lâm Trần Sơn Lâm Nguyễn Hoàng Lân Lê Trần fin Lâng Hồ Đại Lập Nguyễn Văn Lập Trương Thị Ngọc Lem Trần Thị Len Hoàng Văn Lê Phan Thị Kiều Lê Nguyễn Văn Lên Phạm Thị Bích Lên Nguyễn Hữu Lễ Nguyễn Thị Lệ Nguyễn Thị Cẩm Lệ Nguyễn Thị Mỹ Lệ Phan Thị Ngọc Lệ Hồ Thanh Liêm Phan Thanh Liêm Trần Thanh Liêm Chung Thị Thùy Liên Lâm Thị Kim Liên Nguyễn Diệu Liên Nguyễn Hồng Liên Nguyễn Thị Liên Nguyễn Thị Kim Liên Nguyễn Thị Ngọc Liên Trần Thị Bích Liên Trần Thị Bích Liên Trương Thị Mộng Liên ngaysinh 08/09/1992 23/07/1992 10/02/1987 27/06/1993 10/11/1990 24/05/1989 19/06/1993 03/05/1993 01/06/1993 01/04/1991 06/10/1990 20/08/1989 08/05/1991 18/03/1993 12/02/1993 12/02/1988 27/03/1992 14/12/1993 03/07/1986 07/04/1992 05/11/1992 04/02/1989 23/08/1989 16/04/1993 24/01/1990 11/02/1993 09/12/1993 07/10/1989 07/12/1989 01/02/1993 11/06/1991 19/09/1991 01/01/1993 14/10/1989 03/11/1991 11/03/1990 16/05/1973 13/12/1993 18/06/1989 27/08/1992 08/10/1993 13/05/1991 08/11/1992 12/04/1991 30/01/1991 25/03/1989 10/08/1990 15/08/1989 1989 21/04/1993 06/11/1993 03/05/1992 10/01/1989 20/04/1992 VĂN 5.5 5 6 5 4.5 2.5 6 5 5 6 4 3.5 6.5 V 7 5.5 3.5 8 3 6.5 4.5 5 3.5 2.5 4.5 6 7 6 6.5 4.5 5 7 8 6 7 9.5 4.5 8.5 9 8 7.5 10 4.5 6 5.5 4.5 V 6.5 2.5 7.5 6.5 8 6.5 5 7 7 4.5 5 3 V 5.5 7 4.5 6 3 .5 4 V 5 V 1.5 4.5 3 V 5.5 V 8 6 6.5 6 6 3.5 4.5 6.5 5 6 6.5 5.5 9.5 5 4 4.5 V 1.5 7 5.5 6 6.5 5.5 9 8.5 8 8.5 6.5 7 5.5 7.5 4 7.5 5.5 8.5 2.5 7.5 5 6.5 7.5 6.5 4.5 8.5 5 5 6 6.5 4 V 4.5 5.5 6 6.5 6 6 3 V 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 8 6.5 7 4 6 5 8.5 7 V 5.5 9.5 5 5.5 4 5 5.5 7 5.5 7.5 5.5 6 4.

5 3.5 6 4.5 6 3.5 3 5 5 4.5 6 6.5 6.5 8.5 5 6.5 6 9 8 4 7 5 9 3.5 5.5 5.5 5.5 8.5 4.5 4.5 4.SBD 271268 271269 271270 271271 271272 271273 271274 271275 271276 271277 271278 271279 271280 271281 271282 271283 271284 271285 271286 271287 271288 271289 271290 271291 271292 271293 271294 271295 271296 271297 271298 271299 271300 271301 271302 271303 271304 271305 271306 271307 271308 271309 271310 271311 271312 271313 271314 271315 271316 271317 271318 271319 271320 271321 Họ và Tên Dương Thúy Liễu Hồ Ngọc Liễu Nguyễn Thị Thu Liễu Nguyễn Thu Liễu Trần Thị Liệu Linda Bùi Thị Thùy Linh Dương Bá Linh Dương Trúc Linh Đặng Linh Đặng Hoài Linh Hà Thị Thùy Linh Hồng Nguyễn Hoài Linh Huỳnh Ngọc Thùy Linh Lê Bích Linh Lê Huỳnh Phương Linh Lê Nhựt Thùy Linh Lê Thị Khánh Linh Lê Thị Mỹ Linh Lê Thị Mỹ Linh Nguyễn Đình Linh Nguyễn Hoàng Linh Nguyễn Hoàng Mỹ Linh Nguyễn Hoàng Ngọc Linh Nguyễn Hoàng Tố Linh Nguyễn Ngọc Nhật Linh Nguyễn Thị Mỹ Linh Nguyễn Thị Ngọc Linh Nguyễn Tùng Linh Nguyễn Viết Linh Nguyễn Vũ Linh Nguyễn Vũ Thùy Linh Phan Nữ Tùng Linh Phan Thị Kim Linh Phan Thị Nhị Linh Phan Văn Linh Phạm Duy Linh Phạm Lê Mai Linh Phạm Thị Mỹ Linh Phạm Yến Linh Thái Thị Khánh Linh Tô Thúy Kiều Linh Trần Khắc Tùng Linh Trần Nguyễn Phương Linh Trần Tài Linh Trần Tấn Linh Trần Thị Thủy Linh Trần Thư Linh Triệu Kim Mỹ Linh Từ Thị Thùy Linh Vũ Thị Linh Vương Khánh Khánh Linh Lê Văn Lịch Đặng Thị Kim Loan ngaysinh 1989 15/06/1989 27/08/1988 01/01/1992 19/09/1992 12/09/1992 26/04/1991 09/04/1979 19/11/1991 26/08/1992 03/06/1993 20/05/1993 27/07/1992 07/02/1992 06/09/1993 15/08/1992 02/02/1992 10/08/1993 17/02/1992 28/05/1993 21/08/1993 16/11/1993 17/02/1992 13/11/1993 01/09/1990 30/03/1993 07/10/1993 30/01/1993 20/07/1991 22/2/1992 30/03/1992 07/10/1990 29/08/1993 27/03/1993 26/02/1992 01/10/1991 12/09/1991 06/08/1992 04/10/1993 19/10/1992 04/11/1991 21/06/1991 06/10/1990 30/12/1992 16/11/1992 19/06/1992 12/10/1978 10/10/1986 29/10/1991 06/12/1992 10/01/1988 30/10/1993 07/04/1993 22/09/1990 VĂN 3.5 6 5.5 6.5 6.5 4.5 4 3 4 3.5 3 1.5 7 9 5.5 7.5 8 6 3 V 5 V 3.5 6 6 8.5 4 5 2 4.5 3.5 5 5 2 3 5.5 5.5 6.5 6 7 6 9 6 5 V 6 3.5 5.5 5.5 4.5 5.5 8 8 6.5 3 5 5.5 5 5.5 5.5 5.5 4.5 4 3.5 2.5 6 9.5 V V V V V 5 5 5.5 5 5 5.5 4.5 V 4 3 6.5 5.5 7 3 V 2.5 6.5 4 2.5 5 8.5 5.5 5 4.5 9 7 5.5 6 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 5.5 8.5 4.5 4.5 7 6 9 4.5 5 2.5 8.5 6 V 5.5 7 6.5 3 5 7.5 V V V V V 6 7 6.5 7.5 5.5 4 V V V V V 6 4 7.5 3.5 4 8 8.5 4.5 6 4 3.5 5 8 5.5 4.5 5 4 6 5.5 4 3.5 5 3.5 4 5.5 6 4.5 4 6 2.5 7 6.5 5 6.5 6.5 9.5 6.5 5.5 4.5 4 5 5.5 6 3.5 6 5 4.5 7.5 4 7 4.5 6 4 7.5 8.5 3.5 8 5.5 3.5 5 7.5 4.5 5.5 5 6.5 6.5 .5 V 5.5 6.5 5 5.5 7 5.5 8.5 4.5 6 8 3.5 V 5 V 6.5 9 7 4.5 6.5 7.5 6 7.5 6 4.5 8 6.5 9 6 2.5 4.5 7.5 V 8 6 7 7 6 7 4.5 8 5.5 V 6 4 5 4 4 4 5 5.5 4.5 7 4.5 6 4.5 6 6.5 7 6 5.5 5.5 3 5 4.5 8 8.5 8 6 5.5 3 5 4.5 4 6 4.5 V 4.5 7.5 6 6.5 5 4.5 5 5 6 5.5 4.5 6 8.5 5.

5 3.5 9.5 2.5 7.5 5.5 7 7 7 7 4 6 7 7 6 4 6.5 V 6.5 5.5 3 6.5 3 3 4 3.5 6.5 5 3.5 6 6.5 6 7 4 8 4.5 7 8.5 3 6 5 3 6 3.5 4.5 7.5 6 6 6 3 4 V V V V 4 7.5 8 5.5 4 6.SBD 271322 271323 271324 271325 271326 271327 271328 271329 271330 271331 271332 271333 271334 271335 271336 271337 271338 271339 271340 271341 271342 271343 271344 271345 271346 271347 271348 271349 271350 271351 271352 271353 271354 271355 271356 271357 271358 271359 271360 271361 271362 271363 271364 271365 271366 271367 271368 271369 271370 271371 271372 271373 271374 271375 Họ và Tên Đỗ Thị Kim Loan Huỳnh Thị Thúy Loan Lương Cẩm Loan Ngô Thị Kiều Loan Nguyễn Thị Huỳnh Loan Nguyễn Thị Kim Loan Nguyễn Thị Kim Loan Nguyễn Thị Mỹ Loan Nguyễn Thị Thanh Loan Nguyễn Thị Tố Loan Nguyễn Trúc Loan Phạm Huỳnh ánh Loan Trần Thị Mỹ Loan Trương Thị Thúy Loan Phan Kim Lon Bùi Đình Long Dương Nghĩa Long Đặng Duy Long Lê Kỳ Long Lê Nam Long Lê Văn Hải Long Nguyễn Bảo Long Nguyễn Đặng Trường Long Nguyễn Hoàng Long Nguyễn Hoàng Long Nguyễn Hoàng Long Nguyễn Mai Ngọc Long Nguyễn Tân Long Nguyễn Thành Long Phạm Thanh Long Quách Thanh Long Trần Huỳnh Kim Long Trần Thanh Long Triệu Ngô Long Trịnh Phi Long Vũ Đình Long Châu Tấn Lộc Đặng Hoàng Hoài Lộc Đặng Nguyên Lộc Huỳnh Đại Lộc Huỳnh Nguyễn Mỹ Lộc Ngô Thanh Lộc Nguyễn Hoàng Lộc Nguyễn Phước Lộc Nguyễn Tấn Lộc Nguyễn Thành Lộc Nguyễn Thành Lộc Nguyễn Tiến Lộc Nguyễn Trung Lộc Phạm Nguyễn Anh Lộc Trần Bá Lộc Trần Quang Lộc Trần Văn Lộc Võ Văn Lộc ngaysinh 15/01/1991 21/12/1992 10/10/1993 13/11/1992 10/06/1993 18/10/1990 12/06/1991 01/01/1991 04/02/1990 22/06/1984 28/07/1993 / /1990 21/05/1991 10/10/1992 10/10/1991 19/09/1993 27/09/1991 14/09/1993 04/06/1993 15/11/1991 30/01/1992 05/11/1991 01/06/1992 20/04/1993 31/05/1993 06/03/1988 04/12/1992 30/06/1988 16/07/1992 17/08/1992 25/11/1993 31/01/1989 10/07/1992 05/12/1989 30/11/1993 29/06/1993 11/09/1981 19/07/1993 05/12/1993 07/10/1993 21/10/1993 19/12/1987 27/10/1993 21/04/1990 08/06/1993 15/03/1992 27/06/1989 14/06/1993 13/07/1993 12/08/1992 25/07/1993 19/11/1993 03/10/1993 03/06/1992 VĂN 3.5 5.5 7.5 4 3 6.5 7.5 7.5 8 8 9 10 8.5 4.5 4 6 7.5 5.5 4 5 3.5 5 V 5 V 6.5 7.5 V V 5.5 6 4.5 5 V V 6 V 2.5 8 5 2.5 6.5 6.5 9 5.5 8.5 2.5 3 6 6.5 6.5 3.5 7 10 8 7 5.5 8 4.5 7 7.5 7 6 4.5 6 3.5 3 5 4 4 6.5 6 7.5 4 4.5 7.5 4 7 4.5 4 5.5 5.5 6 4.5 7.5 6.5 7.5 6 5.5 6 7.5 9 7.5 6 6.5 5.5 6 6.5 6 3.5 4.5 9 7.5 5 6.5 .5 5.5 6.5 5 6 6 7.5 5.5 9.5 4 6 6.5 4 3 4 3.5 3 4.5 8 3 5 3 6.5 5.5 6.5 5.5 6 5.5 6 V 6.5 7 5.5 4.5 6.5 5.5 7 6 6.5 8 2 3.5 5 5 8 6 V V V V V 5.5 8 4 5.5 3.5 5 4 3.5 7 8 6.5 4.5 6 5 8.5 5 5 8 5.5 5 6 5 6 5.5 5.5 V 6 6.5 4.5 5.5 5.5 5 7 6 5.5 6.5 3.5 5 7 6 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 5.5 5.5 4.5 5.5 7 5.5 V 6 6 5.5 4.5 2 3.5 7 6 5.5 3.5 4.5 5.5 2.5 6.5 7 5 6 9.5 8.5 6 6.5 V 6.5 4.5 8 8 5 8 8.5 6 V 7 3 2.5 6.5 5 V V 5.5 6 6 5 4 6 5.5 8 6.5 3 5 6 5.5 5 8 6.5 2.5 8 5.5 7.5 6 8.

5 4 6 5 4.5 4.5 3.5 6.5 5.5 8.5 5.5 5.5 5 8 4 5.5 .5 6.5 7 7 6 5.5 4.5 7 8.5 8 4.5 4.5 5.5 9.5 4.5 2.5 7.5 8.5 4.5 6 6 6.5 3 4 5.5 9 8.5 7 5 V 4.5 3.5 9 6 6.5 5 5 6.5 5 4 6 5 8.5 8 V 4.5 1.5 3 4.5 8.5 9 3.5 4 5 7 7 5 4.5 7 5 3.5 8.5 5.5 3 V V V V V 2.5 4 8.5 5 4.5 6 9.5 6 7 6.5 8.5 5.5 2.5 5 7.5 4.5 6.5 9 V 1.5 3.5 2 2.5 6.5 7.5 9.5 5.5 4.5 2.5 7 7 V LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V V V V 6 7.5 7.5 7.5 V 6.5 3 5 5.5 4.5 4.SBD 271376 271377 271378 271379 271380 271381 271382 271383 271384 271385 271386 271387 271388 271389 271390 271391 271392 271393 271394 271395 271396 271397 271398 271399 271400 271401 271402 271403 271404 271405 271406 271407 271408 271409 271410 271411 271412 271413 271414 271415 271416 271417 271418 271419 271420 271421 271422 271423 271424 271425 271426 271427 271428 271429 Họ và Tên Nguyễn Văn Lớn Bùi Đức Lợi Hoàng Gia Lợi Nguyễn Tấn Lợi Nguyễn Thị Ngọc Lợi Nguyễn Văn Lợi Nguyễn Văn Lợi Phùng Bá Lợi Trần Phương Lợi Trương Thị Mỹ Lợi Võ Hữu Lợi Võ Thị Ngọc Lợi Nguyễn Bá Hoàng Luân Nguyễn Hữu Luân Nguyễn Tường Luân Phạm Thành Luân Ngô Hồng Luận Nguyễn Thanh Luận Nguyễn Tường Luận Nguyễn Thị Luyến Võ Thị Lùng Phạm Thị Lụa Tạ Kim Lụa Trần Thị Lụa Huỳnh Phú Lương Lê Thị Lương Lưu Văn Lương Vũ Thị Thùy Lương Đoàn Văn Lượm Trần Văn Lượng Phan Thanh Phạm Lưu Lê Văn Lực Trần Quân Lực Võ Tấn Lực Hoàng Lê Ly Lê Thị Hồng Ly Lê Thị Trúc Ly Lư Thị Yến Ly Nguyễn Thị Bích Ly Nguyễn Thị Cẩm Ly Nguyễn Thị Ngọc Ly Nguyễn Thị Thảo Ly Nguyễn Thị Thảo Ly Nguyễn Thị Trúc Ly Phạm Thị A Ly Phạm Thị Chúc Ly Phạm Thị Hương Ly Phạm Thị Trúc Ly Vũ Thị Ly Bùi Văn Lý Đỗ Thị Thiên Lý Lê Minh Lý Lê Thị Lý Lê Thị Thanh Lý ngaysinh 1986 01/01/1993 18/05/1991 27/09/1993 06/03/1993 18/06/1993 19/09/1989 16/02/1992 18/08/1992 15/01/1992 26/12/1990 18/07/1991 05/04/1993 18/01/1993 13/04/1991 10/10/1992 26/04/1992 25/01/1989 07/04/1993 25/11/1992 1988 30/10/1993 01/01/1992 1986 24/12/1991 20/10/1993 17/05/1987 05/10/1993 27/03/1989 25/01/1985 27/08/1990 27/08/1991 26/10/1993 12/11/1992 26/02/1992 16/01/1993 11/02/1992 14/10/1989 05/04/1992 09/02/1993 07/01/1992 21/03/1989 15/11/1991 21/05/1992 01/12/1985 29/04/1989 21/10/1985 06/11/1987 26/06/1991 14/03/1990 10/01/1992 24/04/1992 10/10/1985 30/08/1992 VĂN V 7 5 5.5 7 6 6.5 8 7 7.5 7.5 3.5 3.5 4 5 V V 3 5 4.5 5 V V 3.5 5.5 7.5 5.5 4.5 8 5.5 10 8.5 8 3 4.5 6.5 6.5 6 5.5 4 6.5 5.5 4 6.5 3.5 6 4 6 4.5 8 7.5 10 8 9 10 7 2.5 8 V V 3 V 4.5 6.5 8 7.5 7 8 8.5 10 7 V V 4.5 4.5 3.5 9.5 6.5 7.5 4.5 4.5 5.5 7.5 5 8 4.5 7 7.5 4.5 5 4.5 3.5 2.5 5.5 6 3.5 8 3.5 8.5 5 7.5 3.5 2.5 7 5 5.5 5 4.5 5 2 4 3 4 5.5 7.5 4.5 6 5.5 6 8.5 4 4 6 8 4.5 6 6 4.5 7 6 5.5 5 4 7.5 5.5 8 4 4 4 3.5 V 8 8.5 4.5 5 8.5 5.5 6 5 9 8 8.5 7 9.5 5 3.5 7 7.5 6 5.5 7 5.5 5.5 8 3 4.5 6 5 4.5 1 6 7.5 7 6 6 9 5 6.5 V V V V V 4 5.5 7 6.5 3 4.5 7.5 4.5 3.5 4.

5 6.5 5 7 5 7 7.5 5 5.5 7.5 V 9 6.5 9.5 5 6.5 4.5 6.5 8 7.5 8.5 7 7 6.5 6 5.5 6.5 4 5.SBD 271430 271431 271432 271433 271434 271435 271436 271437 271438 271439 271440 271441 271442 271443 271444 271445 271446 271447 271448 271449 271450 271451 271452 271453 271454 271455 271456 271457 271458 271459 271460 271461 271462 271463 271464 271465 271466 271467 271468 271469 271470 271471 271472 271473 271474 271475 271476 271477 271478 271479 271480 271481 271482 271483 Họ và Tên Nguyễn Hải Lý Phạm Thị Lý Văn Thị Mỹ Lý Cao Thị Thúy Mai Đỗ Thị Xuân Mai Lê Bùi Diệu Mai Lê Phương Mai Lê Thị Huỳnh Mai Lê Thị Ngọc Mai Lương Thị Ngọc Mai Lý Thị Tuyết Mai Lý Tiểu Mai Nguyễn Hoàng Hồng Mai Nguyễn Khương Trúc Mai Nguyễn Lê Huỳnh Mai Nguyễn Thị Hoàng Mai Nguyễn Thị Sương Mai Nguyễn Thị Tuyết Mai Nguyễn Thị Tuyết Mai Nguyễn Thị Tuyết Mai Phạm Huỳnh Kim Mai Phạm Thị Mai Trần Lê Xuân Mai Trần Thị Mai Trịnh Hoàng Mai Trương Thị Mai Trần Thị Mão Nguyễn Huy Mạnh Vương Đình Mạnh Đặng Minh Mẫn Lê Thị Mẫn Nguyễn Hoàng Mẫn Nguyễn Văn Mẫn Trần Minh Mẫn Nguyễn Thị Mẫu Nguyễn Thị Mến Hà Tiểu Mi Châu Thị Ngọc Miên Bùi Nguyễn Đức Minh Chu Đức Minh Đinh Trần Quang Minh Hình Đinh Quốc Minh Hoàng Quí Phương Minh Huỳnh Hoàng Minh Huỳnh Quang Minh Huỳnh Trí Thông Minh Lâm Nguyễn Hoàng Minh Lê Bảo Minh Lê Hoàng Minh Lê Hồng Minh Lê Nhật Minh Lê Thanh Thiên Minh Lương Thành Minh Lưu Quốc Minh ngaysinh 10/04/1991 11/01/1989 18/02/1992 07/09/1984 20/02/1992 09/11/1992 24/09/1991 10/05/1992 03/08/1992 24/04/1993 05/01/1991 06/01/1993 27/11/1993 01/07/1990 25/09/1992 18/09/1993 03/06/1990 26/08/1990 12/01/1992 16/04/1993 01/04/1993 28/12/1989 28/10/1993 26/10/1992 10/01/1992 09/11/1991 22/02/1975 08/09/1968 02/02/1993 24/05/1992 02/11/1991 08/03/1993 15/08/1988 23/02/1992 04/07/1988 13/11/1985 04/04/1990 17/07/1990 01/10/1993 16/03/1992 17/04/1993 12/10/1991 01/07/1993 08/07/1993 03/08/1991 31/10/1992 09/02/1992 05/07/1993 02/08/1989 07/05/1992 26/03/1993 24/01/1993 22/03/1991 21/07/1993 VĂN 5.5 8 7.5 6 6.5 9 4 3.5 5.5 7 6.5 3.5 5 7 6.5 6 5.5 8.5 6 7.5 4.5 3 V 4.5 5.5 6.5 8.5 6.5 9 7.5 8 3.5 6.5 0.5 6.5 6.5 4.5 2 7.5 6 7 4.5 3 3 3 1.5 8.5 7 6 8.5 3.5 8 7.5 V 5.5 6.5 7 7 5.5 7.5 4.5 4.5 3.5 5.5 3.5 6.5 3.5 3.5 6.5 4.5 7 8 2.5 8.5 7.5 6.5 6.5 6 4.5 2.5 7.5 3.5 4.5 5 7 8 4 4 4.5 4 2.5 5.5 6.5 7 3.5 7.5 8 6 6.5 7 6.5 3 5.5 5.5 8 V V 5.5 4 7 6 3.5 2.5 7.5 5.5 6.5 7 1.5 7.5 5 6.5 5 6 6.5 5 7 7 6.5 5 7 5.5 5.5 5.5 .5 8 4 6.5 7 8.5 9 9 5.5 7.5 V 7 5.5 6.5 4 7.5 5.5 6 V 6 5 V 8 4 7 5.5 7 4.5 5 7 4.5 6.5 2.5 7.5 6.5 7.5 7 5.5 6.5 6 5.5 6.5 5.5 8 8 9 6 6.5 1.5 7.5 6.5 7.5 5 5 5.5 6.5 7.5 5.5 7 7 6 6.5 5.5 6 6 6 6.5 5 5 5.5 8.5 4.5 9 6 3 4 7.5 5.5 5.5 2.5 6.5 4.5 2 4 2 3 7 7.5 8.5 6 6.5 5.5 6 8 7 7.5 7 10 8.5 2 3.5 2.5 6 4.5 7 6.5 5.5 7 7.5 6.5 3 4 4.5 4 4 5 2 5.5 6.5 4.5 7.5 5.5 3 5.5 6 6 9.5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 4.5 5 5.5 3.5 V V V V V V 6 3.5 5.5 5.5 3 4.5 6.5 3.5 7.5 5.5 6 1 7 7 6.5 6.5 4.5 2 8 6.5 5 8 4.5 4.5 4.

5 5.5 8 6 9 7 4.5 8.5 3 4 5 3 3 4 6 6 2 4.5 4.5 5 3.5 9 6.5 4 7 5.5 2.5 5.5 8 9.5 7 V 6.5 5.5 5.5 7.5 5.5 5.5 6.5 5 5.5 5 3.5 4.5 8.5 2 4.5 6.5 5 6.5 5 8 7.5 6 6.5 4 4.5 4.5 5.5 6.5 6.5 6 7 8 3 7 6.5 5 5 5 8.5 7.5 6.5 6.5 6.5 5 6 1 2.5 3 4.5 6 6.5 4 5.5 V 8.5 6.5 5 V 4.5 3.5 2.5 V 5.5 9 6 7 7.5 6.5 4.5 6.5 V 5 5.5 3.5 4 6 4.5 5 6.5 7 2.5 5.5 6.5 2 3.5 4 6 6.5 6.5 7.5 V 7 V 6.5 9 7 7.5 5.5 V 6 4.5 5.5 5 7.5 9.5 6 4 9 5.5 9 7 4.5 2 6.5 5 5 6 5 9.5 7.5 8.5 8 7 6.5 5.5 1 V 5 5 4.5 6.5 7 8.5 4 6.5 3 .5 8.5 4.5 3 4 5.5 6.5 5.5 2.5 7.5 3 4 3.5 6.5 8.5 5.5 7 7.5 7.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6.5 3.5 3 6.5 6 7 7 8.5 V 6 5 2.5 6 4 3.5 7 6 7.5 6 5.5 4 6.5 V V V V V 8 6 6 9.5 6.5 V 4 6.5 2 3.5 4.5 4 V 3 V 7.5 8.5 7.5 6 4.5 7.5 6 7.5 4.5 4 4 7.5 9 8.5 3 6 V V V V V 5.5 V 3.5 7 6 7.SBD 271484 271485 271486 271487 271488 271489 271490 271491 271492 271493 271494 271495 271496 271497 271498 271499 271500 271501 271502 271503 271504 271505 271506 271507 271508 271509 271510 271511 271512 271513 271514 271515 271516 271517 271518 271519 271520 271521 271522 271523 271524 271525 271526 271527 271528 271529 271530 271531 271532 271533 271534 271535 271536 271537 Họ và Tên Mai Văn Minh Ngô Ngọc Minh Ngô Văn Minh Nguyễn Đình Minh Nguyễn Hoàng Minh Nguyễn Hoàng Minh Nguyễn Ngọc Minh Nguyễn Phước Ngọc Minh Nguyễn Thành Minh Nguyễn Thị Minh Nguyễn Thị Minh Nguyễn Thị ánh Minh Sao Văn Minh Tạ Quang Minh Trần Hoàng Minh Trần Ngọc Anh Minh Trần Thị Minh Trần Văn Minh Vũ Thiện Minh H' Tho Mlô Nguyễn Thị Mót Phan Thị Viễn Mộng Bùi Thị Mơ Đặng Thị Mơ Trần Thị Mơ Bùi Thị Mùi Nguyễn Thị Mùi Tô Mỹ Mùi Nguyễn Thị Mươi Đặng Thị Hài My Lò Thị Diễm My Lương Thanh My Ngô Thị Cẩm My Nguyễn Kiều My Nguyễn Nga My Nguyễn Ngọc ái My Nguyễn Thị My Nguyễn Thị Diễm My Nguyễn Thị Diễm My Phạm Hoàng My Phạm Thị Thùy My Trương Thị Huyền My Giang ái Mỹ Huỳnh Ngọc Mỹ Lê Thị Mỹ Nguyễn Tuyền Khánh Mỹ Nguyễn Văn Mỹ Trần Tấn Mỹ Trần Thị Mỹ Trần Thị Ngọc Mỹ Trần Trung Mỹ Trần Văn Mỹ Bùi Thị Nam Đàm Hải Nam ngaysinh 29/09/1993 20/05/1993 08/08/1993 26/11/1993 02/12/1993 1988 05/01/1992 22/08/1993 20/12/1990 08/02/1985 11/03/1993 21/02/1993 13/10/1983 16/03/1991 09/01/1993 24/10/1991 10/06/1990 20/04/1992 13/01/1992 26/07/1992 01/10/1989 11/08/1992 06/02/1991 12/01/1987 06/03/1988 10/03/1991 01/05/1991 28/07/1992 1992 21/01/1993 08/09/1989 19/09/1992 11/05/1992 15/11/1993 11/06/1993 21/04/1987 03/03/1985 18/03/1992 14/08/1993 12/09/1993 25/10/1991 15/10/1992 14/12/1992 30/10/1987 28/02/1991 27/12/1993 04/01/1984 01/04/1992 13/09/1993 19/08/1993 03/03/1991 07/04/1990 12/02/1984 15/07/1993 VĂN 5.5 6 6.5 1 3.5 9 10 4.5 8 7 6 8 8 5 5.5 4.5 5 7.5 6 6.5 6.5 5.5 6.5 5.5 6.5 4 4 5 V 7 4 8 5 6 6 6.5 7.5 8.5 7.5 5 3 4 4 5 3 2.5 5 4 6 5.5 5 7 4 6.5 6.5 4 5.5 8.5 5 7 8 6 V V V V V 4.

5 3.5 6 6.5 7.5 9.5 7.5 6 8 7 .5 5 5.5 5.5 7 9 8 3.5 6.5 4.5 7 4 6 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6.5 6 6 5.5 6.5 8.5 6.5 5 4.5 7 9.5 7.5 V 5.5 5 7 8 7.5 7 5 3.5 0.5 6.5 7 4 5.5 6.5 9.5 6.5 7 6.5 2.5 5 4.5 4 3.5 V 5 7 5.5 3.5 5.5 9 3.5 2.5 10 7.5 4 5 6 3.5 4 8.5 6 3.5 4.5 6.5 7 4.5 6.5 V 9 V V 8 V 9 3 V 5.5 6 7 7 6.5 5 5 5 7.5 7 5.5 4 5 V V 4 V 6.5 8.5 8 8 V V V V V 6.5 V 7.5 8 6 4.5 4.5 6 4.5 8 5.5 7.5 4.5 9 V V V V V V V 5.5 8 9 8 7 9 8.5 8 9.5 7 6 7 5.5 4.5 6.5 9 8.5 6 3 V 7.5 4 7.5 V V 6 V 8.5 7 7.5 6 6 5 3 7 6.5 7 7 6.5 6 5 3.5 8 6 7.5 9 8.5 8.5 V 8.5 7.5 10 9 6 5.5 9 6.5 3.5 4 V 6.5 6 7 6.5 4 V 7 V 5.5 6.5 5.5 7.5 6 V 7 5 4 5 8 9 5.5 5.5 4.5 4 4.5 9 7 4 6.5 3.5 5.5 5 2.5 5.5 4.5 5 6.5 5.5 5 5 8.5 7 5 8 7.5 8.5 V V 7 2 V V V V V V 7.5 6 6.5 6.5 4.5 6 6.5 5.5 6.5 3 5 5 3 7 6 7 6.5 8 5.5 8.5 8 6.5 5.5 5.5 8.5 4.5 6.5 7 7 9 5 5 3.5 4.5 9 V V 6.5 4.5 5.5 8.5 4.5 6 5.SBD 271538 271539 271540 271541 271542 271543 271544 271545 271546 271547 271548 271549 271550 271551 271552 271553 271554 271555 271556 271557 271558 271559 271560 271561 271562 271563 271564 271565 271566 271567 271568 271569 271570 271571 271572 271573 271574 271575 271576 271577 271578 271579 271580 271581 271582 271583 271584 271585 271586 271587 271588 271589 271590 271591 Họ và Tên Đàm Văn Nam Đỗ Hà Nam Đỗ Văn Nam Hoàng Giang Nam Hoàng Tiến Nam Hồ Trung Nam Lê Hoài Nam Lê Ngọc Nam Lường Văn Nam Mai Xuân Nam Nguyễn Bá Hoàng Nam Nguyễn Hoài Nam Nguyễn Hoài Nam Nguyễn Hoàng Nam Nguyễn Hoàng Nam Nguyễn Kỳ Nam Nguyễn Nhật Nam Nguyễn Thành Nam Nguyễn Tiến Nam Nguyễn Văn Nam Nhữ Văn Nam Phan Hoài Nam Phạm Hoài Nam Phạm Tiến Trưởng Nam Trần Hoàng Nam Trần Hữu Nam Trần Lê Hoàng Nam Trần Văn Nam Trịnh Đình Thanh Nam Võ Hoàng Nam Võ Thanh Nam Vũ Đức Nam Vũ Ngọc Nam Lê Văn Năm Hà Cẩm Năng Trần Duy Năng Bùi Thị Nga Đinh Thị Thanh Nga Đỗ Thị Hồng Tuyết Nga Huỳnh Thị Thanh Nga Lê Thị Nga Ngô Thị Thanh Nga Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Bích Nga Nguyễn Thị Hồng Nga Nguyễn Thị Lệ Nga Nguyễn Thị Ngọc Nga Nguyễn Thúy Nga Nguyễn Thúy Nga Phan Hoàng Yến Nga Phạm Thị Thu Nga Thới Thị Thu Nga Trần Thị Nga ngaysinh 25/12/1992 11/05/1993 15/09/1993 05/06/1990 02/09/1993 19/04/1990 1991 19/08/1993 24/01/1993 10/01/1993 03/08/1992 17/10/1991 07/09/1992 14/09/1992 10/12/1993 08/11/1992 03/10/1992 28/09/1993 10/03/1993 17/10/1993 15/01/1991 12/04/1991 02/12/1991 16/05/1993 18/12/1992 24/09/1964 25/06/1993 01/02/1992 02/11/1992 07/01/1991 21/06/1993 26/06/1993 02/03/1993 09/09/1992 02/10/1986 01/01/1991 21/09/1992 13/02/1993 30/10/1993 11/07/1991 30/09/1992 21/01/1990 28/06/1992 17/09/1991 27/05/1969 05/04/1987 24/11/1990 10/10/1991 12/12/1992 23/06/1991 21/06/1993 12/06/1991 18/09/1992 24/09/1993 VĂN 6 6.5 3 4.5 7.5 7 4 5 5 3.5 7 7 7.5 6.5 6.5 6 4 6.5 5 5.5 8.5 10 9 4 7.

5 6 4 6 5.5 7.5 8 9 7.5 4 4 4 4.5 4 8.5 8.5 3 6.5 6.5 6.5 6.5 6 8 5.5 6 7 7.5 9.5 9.5 4 5.5 8 4.5 3.5 7 3.5 4.5 6 7.5 7 6 3.5 5.5 4.5 8 V 6 4.5 5 6 6 8 3 6.5 5.5 8 8 6.5 6 6 6.5 8.5 5.5 V 8 6 7.5 7 6.5 7.5 8 7 10 9 .5 6 4.5 9 8 7 5.5 5.5 5.5 6 7 4.5 8 3.5 3.5 8.5 9.5 3 5.5 5 5.5 6 5 4 6.5 2.5 8.5 5 7 5.5 8.5 4 V 4 4.5 6 6.5 7 7 5 6 6.5 8.5 5.5 7.5 7 8 6.5 4.5 6.5 4.5 8 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 6 7.5 5.5 5 V V V V V 5.5 7 7.5 9 4 4 5 5.5 4.5 5 4.5 8 4.5 1.5 4 6.5 7.5 9 8.5 7 6.5 8.5 10 7.5 6 5.5 7 4.5 3.5 8 6.5 8 7.5 3.5 7.5 7.5 2.5 3 4 4.5 5.5 6 3 8.5 5.5 7 5 5.5 4.5 8.5 6.5 6.5 5.5 4.5 5.5 7 3 5 4 2.5 5.5 5 7 7 7.5 3.5 9 7.5 8 6.5 5 5 8.5 4 4 4.5 6 6 7 8 7.5 7 7 8 8.5 8 3 4.5 5.5 3.5 V 4 5.5 8.5 4 6 5 4.SBD 271592 271593 271594 271595 271596 271597 271598 271599 271600 271601 271602 271603 271604 271605 271606 271607 271608 271609 271610 271611 271612 271613 271614 271615 271616 271617 271618 271619 271620 271621 271622 271623 271624 271625 271626 271627 271628 271629 271630 271631 271632 271633 271634 271635 271636 271637 271638 271639 271640 271641 271642 271643 271644 271645 Họ và Tên Trần Thị Ngọc Nga Vũ Thị Nga Dương Liêm Trúc Ngàn Đào Thị Ngát Vũ Thị Ngát Bùi Thị Kim Ngân Đinh Thị Kim Ngân Huỳnh Thị Kim Ngân Lê Thị Kim Ngân Lê Thị Kim Ngân Lê Thị Kim Ngân Lê Thị Thu Ngân Lê Trần Mỹ Ngân Nguyễn Đỗ Kim Ngân Nguyễn Hương Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Nguyễn Thị Mỹ Ngân Nguyễn Thị Thu Ngân Nguyễn Thị Thúy Ngân Nguyễn Thị Yến Ngân Phan Hà Trúc Ngân Phan Kim Ngân Phan Thị Kim Ngân Phạm Kim Ngân Thiều Trọng Tuyết Ngân Thượng Thị Kim Ngân Tô Thị Bích Ngân Tô Thị Huỳnh Ngân Trần Hoàng Kim Ngân Trần Kim Ngân Trần Ngọc Phương Ngân Trần Thị Kim Ngân Trần Thị Kim Ngân Trần Thị Kim Ngân Trương Hồng Ngân Bùi Thiên Bửu Nghi Nguyễn Thị Mộng Nghi Nguyễn Trương Gia Nghi Trần Trọng Nghi Đỗ Trọng Nghĩa Lâm Trọng Nghĩa Lê Hữu Nghĩa Lê Nguyễn Trọng Nghĩa Lê Trọng Nghĩa Lê Trọng Nghĩa Lưu Trọng Nghĩa Nguyễn Công Nghĩa Nguyễn Hiếu Nghĩa Nguyễn Trọng Nghĩa Nguyễn Trọng Nghĩa ngaysinh 27/01/1991 01/07/1993 08/06/1991 10/08/1992 24/10/1990 06/11/1991 19/04/1993 10/09/1991 23/07/1993 11/04/1992 24/09/1992 18/06/1993 28/08/1992 05/11/1993 13/08/1990 01/10/1993 31/12/1993 16/02/1993 16/08/1991 13/10/1992 22/11/1991 14/10/1993 27/02/1993 05/07/1993 07/12/1992 05/07/1992 04/06/1992 15/04/1982 28/05/1993 18/02/1991 1987 16/06/1981 11/11/1993 26/08/1992 22/03/1993 29/10/1992 18/05/1993 20/06/1991 17/09/1991 24/07/1989 03/06/1990 10/11/1993 17/03/1993 28/01/1992 23/10/1992 28/10/1992 07/11/1993 04/12/1991 28/07/1992 17/10/1987 09/09/1993 23/02/1990 28/12/1992 13/07/1992 VĂN 4 5 5.5 4 7 6 6.5 8 6.5 6.5 4 7.5 9 6.5 2.5 5 8 3 6.5 6 6 8 7 7 7.5 4.5 6 4.5 8.5 2.5 2 7 3 4.5 5.5 7.5 5 4 6 6.5 5.5 4.5 4.5 7 4.5 5.5 V 2.5 4 1.5 5 5.5 5 V 6 5.5 8 7 6.5 9 7 7.5 8.5 5.5 6.5 4 6.5 5.5 V V 5.5 5 9.5 9.5 5 8 6.5 V 3.5 7.5 6.5 8 7.5 4 3.5 6.5 8 5 V 4.5 5.

5 7 6 6.5 3 7.5 4.5 6 6.5 5.5 4 3.5 7 6 6.5 9 3.5 6 6 5 6 6.5 10 9.5 3 7.5 5 6.5 5.5 3 4.5 5.5 3 5.5 2.5 7.5 V 5.5 8 9.5 7.5 8 3.5 7 7 6 7.5 6.5 4 4.5 6.5 3.5 7.5 7 9.5 5 6.5 6.5 9 8 3.5 9.5 3 2 2 4.5 3.5 4.5 7 8 4 4 5.5 6 8 5 3 4.SBD 271646 271647 271648 271649 271650 271651 271652 271653 271654 271655 271656 271657 271658 271659 271660 271661 271662 271663 271664 271665 271666 271667 271668 271669 271670 271671 271672 271673 271674 271675 271676 271677 271678 271679 271680 271681 271682 271683 271684 271685 271686 271687 271688 271689 271690 271691 271692 271693 271694 271695 271696 271697 271698 271699 Họ và Tên Nguyễn Trọng Nghĩa Nguyễn Trung Nghĩa Trần Hoàng Nghĩa Trần Tiến Gia Nghĩa Trương Quốc Nghĩa Từ Trung Nghĩa Võ Lê Trung Nghĩa Võ Phan Tấn Nghĩa Võ Trọng Nghĩa Đinh Thị Ngoan Trần Thị Hồng Ngoãn Bùi Thị Ngọc Đào Bích Ngọc Đinh Bảo Ngọc Đinh Thị Ngọc Đỗ Đình Ngọc Huỳnh Kim Ngọc Huỳnh Trịnh Như Ngọc Kim Văn Ngọc Lâm Hoàng Ngọc Lê Thùy Bích Ngọc Lương Thanh Ngọc Lương Thị Hồng Ngọc Mai Thị Bích Ngọc Nguyễn ánh Ngọc Nguyễn Kim Ngọc Nguyễn Kim Ngọc Nguyễn Như Bảo Ngọc Nguyễn Phương Ngọc Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Thị Bích Ngọc Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nguyễn Thị Kim Ngọc Nguyễn Thị Thu Ngọc Phan Đăng Ngọc Phan Thái Ngọc Phan Thị Mỹ Ngọc Phan Việt Ngọc Phạm Thị Thu Ngọc Tạ Bảo Ngọc Tăng Yến Ngọc Tất Như Ngọc Trần Như Ngọc Trần Thị Bích Ngọc Trần Thị Kim Ngọc Võ Hồng Ngọc Vũ Thị Ngọc Vũ Thị Ngọc Bùi Trọng Ngôn Bùi Thị Nguyên Dương Trọng Nguyên Đào Hương Nguyên ngaysinh 05/11/1991 10/10/1993 15/08/1993 14/12/1992 22/02/1991 18/09/1992 20/02/1993 26/08/1992 16/10/1992 28/02/1990 08/11/1993 01/07/1991 20/05/1993 09/04/1991 14/06/1990 26/03/1991 26/01/1992 18/08/1993 19/07/1993 02/10/1993 24/06/1991 16/10/1991 20/11/1993 26/04/1992 26/07/1993 09/06/1992 08/10/1989 16/02/1991 16/05/1993 21/09/1991 06/11/1993 29/06/1992 22/12/1993 16/04/1993 17/09/1993 23/09/1990 14/11/1993 17/11/1991 24/11/1992 08/12/1992 16/11/1991 21/02/1991 16/02/1992 17/12/1993 05/10/1992 01/01/1993 05/11/1991 17/02/1992 14/12/1980 20/12/1991 25/04/1991 24/04/1993 02/08/1992 07/09/1993 VĂN V 6 6 6.5 4.5 3.5 5 6 6 8.5 6.5 6 4 4.5 6 4 6 6 5.5 6.5 5.5 4 V 3.5 5.5 6.5 8.5 6 7 8 3 2.5 6.5 5 8 1.5 5.5 7 4.5 5.5 4 6 6.5 4 7.5 6.5 5.5 4.5 4.5 0.5 4.5 7 5.5 9.5 5.5 4 4 9.5 5 4 4 3.5 6 5.5 6 8 8 4.5 7 6 7 8 8 6 5.5 7 9.5 5.5 7 8.5 4 6 6 9 5 6.5 7 8 5 7.5 1.5 7 8.5 5 6 7 4.5 2.5 3 8.5 5 5 3.5 3 4.5 5 5.5 3 4.5 5 5 7 7 3.5 5 4.5 5.5 3 2.5 8.5 5 6 3.5 6 3 7.5 5.5 5.5 6.5 8 5.5 6 9.5 2.5 5.5 6 8 9.5 6.5 6.5 3.5 4.5 6 5 6 8.5 4.5 8 4.5 .5 9 5.5 5 5.5 7.5 4.5 6 10 6 4.5 8 4 5.5 5.5 4.5 6 4 5 6 4.5 3 5 6 1.5 6.5 5 8.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7 V 7 V V 9.5 3.5 6 5 6.5 3 5 6 8.5 5 8 3 V 6 4.5 5.5 8 7 V 5.5 3.5 V 5 V V 3.5 5.5 3.5 8 6 4.5 6 4.5 6 6.5 7.5 6 6 7 7 7 8 8 8 8 5.5 6.5 V 6.5 3.5 4 3 9.5 5.5 6 6 6 8 5.5 9 3.5 7 6 9 9 5.

5 4 3.5 7 7 7.5 7.5 8 7.5 V 4.5 6 7 7.5 3.5 6 8.5 7.5 7.5 4.5 7.5 8.5 3 5 7 3.5 5 8.5 5.5 5 4.5 V 6.5 4 4.5 4.5 5 V 6.5 5 6.5 6.5 V V V V V 4 4.5 9 .5 8 5 3 6.5 7.5 8 4 8 6.5 8.5 9 5.5 6 8 4 V 4.5 6.5 7.5 4.5 9 9.5 8 7 6 9 6.5 7 V 4.5 V 5.5 7.5 8 5 6.5 1 6 4 4 5 4.5 7.5 6.5 5.5 V 8 4.5 1.5 3 6 8.5 8.5 3.5 7 4 7.5 6 9 3.5 9.5 8 4 5.5 5 7.5 7 5 5 4.5 7.5 V 6 3 3.5 8.5 6.5 5 2 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7.5 V 7.5 5 6.5 3.5 8 V V 5 8.5 3.5 7 7.5 8.5 6.5 6 7 9 8.5 8.5 5 0.5 6.5 6 5 5.5 7.5 5 5.5 9.5 5.5 4 4.5 7 8.5 3.5 3 6.5 3.5 4 4.5 5 7 6.5 4 5 7.5 8 10 7.5 7.5 7 4.5 7 8.5 8 4 6.5 6 0.5 3.5 V 7 7.5 6 6.5 9 3 3.5 3.5 2.5 5.5 8 4 8 7.5 7 9.5 8 5 V 5 4.5 7.5 5 5 4.5 5 6.5 8.5 8 5 4 2.5 7.5 5 6.5 V V 4.5 6 8.5 9 8 3.5 6.5 4 8 6 7.5 4 4.5 6.5 4 3 3.5 8 3 V 3.5 7 2.5 V V V V V 4 6 4.5 2.5 4.5 6.5 5 7 4.5 7.5 7 6.5 6.5 3.5 0.5 7.5 V 6 V 5.5 4 4.5 5.5 5 6.5 5 4 5 4 7.5 5 5.5 3 8.5 2 4.5 6 4 5.5 3.5 8.5 6.5 6.5 8.5 4.5 V 6.5 5 2.5 6 8 2 5.5 V 8.5 6.5 7.5 6.5 4 3.SBD 271700 271701 271702 271703 271704 271705 271706 271707 271708 271709 271710 271711 271712 271713 271714 271715 271716 271717 271718 271719 271720 271721 271722 271723 271724 271725 271726 271727 271728 271729 271730 271731 271732 271733 271734 271735 271736 271737 271738 271739 271740 271741 271742 271743 271744 271745 271746 271747 271748 271749 271750 271751 271752 271753 Họ và Tên Đặng Thanh Nguyên Đặng Thảo Nguyên Hà Nguyên Hà Hồng Nguyên Lê Khánh Nguyên Lê Khắc Nguyên Mai Thị Thanh Nguyên Ngô Thị Thanh Nguyên Nguyễn Hồ Thảo Nguyên Nguyễn Tấn Nguyên Nguyễn Thế Nguyên Phan Thị Thu Nguyên Phạm Sơn Nguyên Trần Lê Nguyên Trần Thị Thảo Nguyên Vũ Hồng Nguyên Bùi Thị Nguyệt Dương Thị Ngọc Nguyệt Đinh Thị ánh Nguyệt Hồ Thị Nguyệt Kim Thị Nguyệt Nguyễn Minh Nguyệt Nguyễn Thị Nguyệt Nguyễn Thị Nguyệt Nguyễn Thị Nguyệt Nguyễn Thị ánh Nguyệt Nguyễn Thị Thu Nguyệt Phan Thị ánh Nguyệt Nguyễn Thị Minh Ngữ Trịnh Thị Kim Nhanh Bùi Lộc Phước Nhàn Hoàng Thị Nhàn Lê Thị Thanh Nhàn Nguyễn Hà Thị Thanh Nhàn Nguyễn Thanh Nhàn Nguyễn Thanh Nhàn Nguyễn Thị Thanh Nhàn Phạm Thị Nhàn Võ Cao Hòa Nhã Lê Thị Thanh Nhạn Nguyễn Thị Nhâm Bùi Hữu Nhân Bùi Trọng Nhân Đặng Hoài Nhân Đỗ Thành Nhân Đỗ Thế Nhân Đỗ Trọng Nhân Hồ Xuân Nhân Lâm Thành Nhân Liêu Ngọc Tâm Nhân Ngô Minh Nhân Nguyễn Tấn Nhân Nguyễn Thành Nhân Nguyễn Thành Nhân ngaysinh 18/02/1992 19/12/1991 02/01/1992 24/02/1987 01/01/1992 22/08/1988 26/10/1992 01/06/1988 16/09/1993 20/11/1986 25/08/1991 22/06/1992 22/08/1993 09/01/1992 06/10/1992 22/11/1993 02/03/1987 01/03/1991 25/02/1993 26/09/1986 02/01/1991 28/03/1991 22/08/1993 07/04/1990 25/12/1987 30/11/1989 03/01/1991 15/05/1992 29/10/1986 14/09/1993 10/03/1992 22/09/1991 14/02/1992 21/11/1982 03/11/1992 05/04/1993 08/11/1992 28/03/1991 26/05/1985 17/11/1992 04/04/1988 18/02/1990 31/08/1992 11/11/1991 03/10/1990 24/07/1993 20/10/1979 24/04/1992 11/12/1991 08/06/1992 04/06/1993 19/06/1992 07/07/1992 03/11/1988 VĂN 5.5 9 3.5 7.5 7 4.5 5.

5 7 9 4.5 8 4.5 3.5 7 7.5 4.5 3.5 9 3 5.5 7 7 9 3.5 5.5 4.5 8.5 7 8 9 8 7 5.5 2 8 5 5.5 5.5 8 3.5 6.5 4.5 4 6.5 8 4 7.5 6.5 6 7 6.5 5.5 6 5.5 5 3.5 .5 1 5.5 7.5 6 6.5 6.5 5.5 7 7 8.5 6.5 5.5 8 4.5 3.5 4 3 4.5 V 3 7 V 7 8.5 6.5 6 4 6 7 5.5 6 5 5 5 5 5.5 7.5 7.5 V 3 5.5 1 6.5 6.5 5.5 5 5 6 5 V 4 3.5 7 5.5 7 6.5 7.5 7 5.5 5 4.5 5 7 3 6 V 4.5 4.5 3 6 6.5 7 6.5 4.5 3.5 7 8.5 V 6.5 7.5 8.5 5 7 3.5 10 7 V V V V V 4 6 4 7 7.5 5 6.5 6 6.5 6 8 8.5 5.5 8.5 4 5.5 5 4.5 6 3.5 4.5 4 8 8 4 6 3 3.5 5 5 8.5 5.5 8 4 7 5.5 V V 3 6 5 7 6 7 5.5 6 3.5 5 6.5 5 7 7 2 3.5 7 6 4 6 5.5 4 8.5 6 9 4 6.5 8 7 8 7 8.5 7 7.5 4.5 5.5 4.5 5 9 2 3.5 5 7 5.5 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 2.5 7.5 3.5 3.5 5 8 7 7.5 7 8.5 2 7 4 0.5 9.5 V 6 5.5 V 7 3 V 4 V 8.5 9.5 7.5 5 5.5 7 5 6 6.5 3 6 7 1 8.5 V 5 2.5 7.5 5.5 6.5 7 5.5 6 5.5 8.5 6.5 4 5.SBD 271754 271755 271756 271757 271758 271759 271760 271761 271762 271763 271764 271765 271766 271767 271768 271769 271770 271771 271772 271773 271774 271775 271776 271777 271778 271779 271780 271781 271782 271783 271784 271785 271786 271787 271788 271789 271790 271791 271792 271793 271794 271795 271796 271797 271798 271799 271800 271801 271802 271803 271804 271805 271806 271807 Họ và Tên Phan Nhất Nhân Phạm Trương Đức Nhân Trần Trọng Nhân Trần Trọng Nhân Huỳnh Cao Nhất Nguyễn Thị Nhẫn Chu Thị Nhật Đỗ Quang Nhật Huỳnh Minh Nhật Lý Quốc Nhật Mai Hoàng Nhật Ngô Minh Nhật Nguyễn Minh Nhật Nguyễn Minh Nhật Nguyễn Quang Nhật Phạm Quốc Nhật Thân Thanh Minh Nhật Trần Hoài Nhật Đào Ngọc ý Nhi Huỳnh Lý Hồng Nhi Lê Ngọc Nhi Lê Thị Thảo Nhi Lê Vân Nhi Lưu Thị Kim Nhi Nguyễn Đỗ Tuyết Nhi Nguyễn Lê Diễm Nhi Nguyễn Phương Nhi Nguyễn Thị Nhi Nguyễn Thị ái Nhi Nguyễn Thị Hồng Nhi Nguyễn Thị Kiều Nhi Nguyễn Thị Lâm Nhi Nguyễn Thị Phương Nhi Nguyễn Thị ý Nhi Nguyễn Trần Yến Nhi Nguyễn Yến Nhi Phan Ngọc Nhi Phạm Hoài Yến Nhi Phạm Lê Vân Nhi Phùng Thị Hồng Nhi Tăng Thu Nhi Trần Thị Kim Nhi Trần Vũ Mộng Nhi Võ Thị Phương Nhi Nguyễn Như Hạo Nhiên Nguyễn Thị Hồng Nhiên Võ Minh Nhiên Trần Nguyễn Ngọc Nhiển Lương Tâm Nhơn Tăng Bính Nhơn Nguyễn Tấn Nhớ Đào Hồng Nhung Hoàng Thị Tuyết Nhung Hồ Thị Tuyết Nhung ngaysinh 26/11/1978 12/08/1991 19/09/1991 10/07/1992 07/11/1991 06/06/1990 17/03/1993 30/11/1993 24/01/1991 10/10/1993 12/05/1993 22/10/1992 01/01/1991 20/01/1991 25/12/1993 28/07/1991 12/04/1992 19/10/1993 13/10/1993 07/08/1992 18/08/1993 01/09/1991 13/08/1992 09/10/1992 02/11/1992 08/03/1993 08/05/1993 20/02/1985 25/12/1993 10/06/1986 01/03/1992 20/10/1993 11/12/1991 22/01/1992 22/06/1993 13/02/1993 25/04/1993 27/07/1993 26/01/1992 16/02/1992 07/08/1992 20/06/1991 30/10/1993 20/04/1990 11/05/1993 10/02/1989 02/12/1985 03/02/1992 15/02/1993 28/01/1993 17/12/1993 12/06/1993 30/07/1992 25/09/1992 VĂN 5.5 4.5 3.5 6 8 7.5 V 6.5 7 5 7 5.5 6.5 6.5 8.5 3 8 5 5 8 3.5 5 8.5 3 6.5 6.5 6.5 4 8 4 4 5.5 7.5 6 5.5 9.5 8 6 7.5 8 6.5 5 6.5 2.5 6.5 8 7.5 6.

5 5 3 7.5 5.5 4.5 8.5 4.5 6 9 6.5 5 5 6.5 10 7.5 7 6.5 4.5 6.5 V 6 4 3 6 5.5 V 9.5 8 9 V 6 6 7 8 6 6.5 7 8 4.5 3.5 5.5 3 5.5 4.5 6 5 7 8 6 7 8.5 7 6.5 3 5 5 7 6.5 7 7 6 4 4 5.5 7 9 5.5 3 6 5.5 4.5 5 4.5 4.5 7 V 3 2.5 4 3 6.5 6.5 V V V V V 6 6 4.5 3 4.5 4.5 6 V 5.SBD 271808 271809 271810 271811 271812 271813 271814 271815 271816 271817 271818 271819 271820 271821 271822 271823 271824 271825 271826 271827 271828 271829 271830 271831 271832 271833 271834 271835 271836 271837 271838 271839 271840 271841 271842 271843 271844 271845 271846 271847 271848 271849 271850 271851 271852 271853 271854 271855 271856 271857 271858 271859 271860 271861 Họ và Tên Lê Thị Hoàng Nhung Lê Thị Hồng Nhung Lê Thị Tuyết Nhung Lương Thị Nhung Lưu Hồng Nhung Lý Thị Tuyết Nhung Nguyễn Hoài Nhung Nguyễn Mai Thị Tuyết Nhung Nguyễn Thạch Hồng Nhung Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nguyễn Thị Hồng Nhung Nguyễn Thị Ngọc Nhung Nguyễn Thị Thanh Nhung Nguyễn Thị Tuyết Nhung Nguyễn Thị Tuyết Nhung Phan Thị Nhung Phan Thị Huyền Nhung Phạm Hồng Nhung Phạm Thị Ngọc Nhung Trần Thị Tuyết Nhung Đặng Quỳnh Như Huỳnh Như Huỳnh ái Như Lâm Huỳnh Như Lâm Quỳnh Như Lê Thị Quỳnh Như Mai Xuân Như Nguyễn Ngọc Hoàng Như Nguyễn Thị Huỳnh Như Nguyễn Thị Huỳnh Như Nguyễn Thị Quỳnh Như Phan Thành Như Phan Thị Quỳnh Như Trần Cẩm Như Trần Nguyễn Huỳnh Như Trần Quỳnh Như Trương Thị Huỳnh Như Trương Vũ Quỳnh Như Võ Chân Như Đào Minh Nhựt Hà Minh Nhựt Hồ Minh Nhựt Lê Thị Mỹ Nhựt Nguyễn Đức Nhựt Nguyễn Minh Nhựt Nguyễn Phan Minh Nhựt Nguyễn Phước Nhựt Phạm Hồng Nhựt Tạ Nhựt Trần Anh Nhựt Võ Hoàng Nhựt Lê Thị Ni Ni Nguyễn Thị Ni Nguyễn Văn Ni ngaysinh 01/06/1990 02/03/1993 11/03/1988 13/06/1992 01/06/1990 08/12/1991 15/04/1993 14/08/1991 07/07/1992 08/11/1990 25/12/1993 18/06/1991 26/02/1991 07/02/1993 21/08/1993 17/02/1992 28/10/1993 06/10/1992 20/09/1992 16/02/1993 17/07/1993 10/07/1993 27/08/1992 09/10/1993 17/10/1993 28/07/1991 24/06/1993 29/01/1992 04/11/1993 19/01/1992 29/10/1993 30/04/1991 21/10/1993 13/08/1989 20/10/1992 10/09/1993 26/06/1993 14/07/1993 20/08/1992 31/03/1993 21/05/1992 12/07/1986 27/03/1993 06/11/1992 10/04/1993 13/11/1993 31/10/1992 24/10/1992 22/07/1990 16/10/1993 29/01/1992 27/07/1991 01/01/1993 15/12/1991 VĂN 6 3.5 5 5.5 8 3.5 6 7.5 4 7 7 9.5 8 4.5 8 8.5 4.5 7 7 7 7.5 5 6.5 4 5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V 6 5.5 9.5 3 7.5 4.5 6.5 5.5 8 7.5 4.5 8 7 3 6 4.5 4.5 4 7.5 7.5 5 7 V 7.5 7 5.5 9.5 7 4 6 4.5 4.5 8 7 5 8.5 7 8 8 .5 5 9.5 8.5 6 2.5 4.5 6.5 6 5 7 4.5 4.5 3 8 4 3 5.5 7 9.5 9.5 9.5 6 5 5.5 8 4 6.5 3.5 9 7.5 9 5 5 5 6.5 6 5.5 9 7.5 7 5.5 5.5 5 6 8 6.5 6 6 7.5 7.5 5 4.5 6 5 7 3.5 5.5 2.5 8 3.5 5.5 5 4.5 8.5 4 9 4 5.5 6 V V 6.5 7.5 7.5 6.5 6 7 9.5 6.5 8.5 6.5 6.5 3 7.5 5.5 6.5 7.5 5.5 6.5 6 6 8.5 5 5.5 7 6.5 5.5 6 6.5 6 8 5.5 4 5 5.5 4.5 4 6.5 6 9 6.5 3.5 7.5 3.5 8.5 8 5.5 6.5 8 10 7.5 7.5 5.5 4.5 5.5 7 4.5 6 5 4 6.5 8.5 9 5.5 5.5 6 7.5 5 6.5 4.5 6 5 5.5 4.5 5 7 4 6.5 4.5 3.5 5 7.5 4.5 6.5 9 4.5 6.5 6.5 8 7 7 6.

5 6.5 6.5 V V V V V V V V V V 4 4 5 5.5 2.5 V V 7 6.5 7 8 3.5 5.5 8.5 7 V 5.5 5.5 6.5 7.5 5.5 6.5 6 6 6 5.5 3.5 6 8 7.5 5 5 7 4.5 5 3 6.5 7 7.5 5.5 4 3.5 8 8 6 7.5 8.5 8 10 6 3.5 6 7 8.SBD 271862 271863 271864 271865 271866 271867 271868 271869 271870 271871 271872 271873 271874 271875 271876 271877 271878 271879 271880 271881 271882 271883 271884 271885 271886 271887 271888 271889 271890 271891 271892 271893 271894 271895 271896 271897 271898 271899 271900 271901 271902 271903 271904 271905 271906 271907 271908 271909 271910 271911 271912 271913 271914 271915 Họ và Tên H'dương Niê H' Mô Da Niê H 'ruly Niê Y Bhân Niê Phan Hồng Niên Đàm Văn Ninh Đào Thị Thùy Ninh Nguyễn Thị Ninh Phan Ninh Phan Huy Ninh Lê Phúc Nở Phùng Thị Nụ Trương Nhất Nương Nguyễn Thị Ngọc Ny Trương Thị Hàn Ny Văn Thị Ny Bùi Quốc Oai Đinh Hoàng Oai Bùi Thị Mỹ Oanh Đỗ Hoàng Oanh Hà Nữ Kiều Oanh Hồ Thị Hoàng Oanh Lê Thúy Oanh Nguyễn Kiều Oanh Nguyễn Lê Kiều Oanh Nguyễn Ngọc Kiều Oanh Nguyễn Thiện Oanh Nguyễn Thị Ngọc Oanh Phạm Mai Kiều Oanh Tô Phạm Hoàng Oanh Trần Hoàng Oanh Trần Kim Oanh Trần Thị Oanh Trương Nữ Trà Oanh Võ Thị Hoàng Oanh Vũ Thị Oanh Nguyễn Văn Oánh Mai Châu Pha Nguyễn Thị Pha Nguyễn Xuân Pháp Vũ Văn Pháp Đào Tấn Phát Huỳnh Quí Phát Nguyễn Đình Phát Nguyễn Mạnh Phát Nguyễn Thành Phát Nguyễn Tiến Phát Phạm Trương Tấn Phát Phạm Văn Phát Quách Gia Phát Thái Nguyễn Phát Trần Tấn Phát Trần Tấn Phát Trịnh Thành Phát ngaysinh 10/09/1990 03/11/1991 05/09/1990 17/12/1991 19/12/1986 05/02/1990 30/11/1990 04/01/1993 18/02/1993 23/08/1993 09/06/1992 15/06/1985 31/01/1989 19/03/1993 26/10/1986 05/01/1991 16/02/1993 24/12/1987 07/01/1993 22/10/1993 01/11/1992 05/09/1992 13/11/1990 04/08/1990 22/11/1991 17/06/1989 13/01/1990 12/05/1991 04/04/1993 14/06/1993 02/04/1992 03/08/1986 04/11/1991 05/10/1992 01/06/1993 11/11/1992 01/08/1989 23/10/1991 12/05/1988 20/08/1993 10/04/1992 06/02/1990 20/11/1993 03/10/1991 17/07/1993 06/11/1992 30/07/1993 10/11/1993 14/07/1983 04/09/1991 18/07/1987 29/06/1990 18/10/1992 29/07/1993 VĂN 4 5 1 4.5 4 4 5 7.5 V 8 6 6 6 7.5 3 4 5 6 4 4.5 8.5 V V V V V V 7 9 7.5 3.5 5.5 3.5 7 7 6 3 5.5 V 5 4.5 7 4.5 9.5 5.5 V 8 7 5 3.5 5.5 6 6.5 4.5 6.5 7 2.5 5.5 6.5 V 3 4 V 8.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 5 7 4 6.5 V 5.5 4.5 8 V V 4.5 5.5 1.5 5 5.5 7.5 5 6 6 7.5 5.5 7 8 9.5 2.5 5.5 5.5 7.5 4 8.5 5 4 7 8 6.5 5.5 5.5 2.5 5.5 8.5 6.5 5 8.5 5.5 8 3 5.5 4 7 4 5 9.5 6 9.5 5.5 6 4.5 7 7 6.5 2.5 7.5 4.5 6 6 6 5 3 5.5 8 7.5 6 6.5 3 1 3 1 4.5 5.5 4.5 6 3.5 6.5 8 3 3.5 5.5 7.5 7.5 8 8 7.5 8 5 5.5 V 6.5 6 6 7 6.5 8 7.5 5.5 6 8 5 6 7 8.5 5.5 V 5 4 V 5.5 5 5.5 5 4.5 6.5 6.5 7 8.5 5.5 8 8.5 6 7.5 3 5 1 5 5.5 4.5 6 3.5 6 5 5 8.5 4.5 3.5 7.5 5.5 V 3 6 7.5 8.5 5 6.5 6 V 5.5 5.5 6.5 6 3.5 7.5 9 8.5 7.5 9 8.5 .5 6 2.5 V V 4 5 5.5 4.5 8 6.5 6 8 8.5 3 3.5 6.5 4.5 8 7 7.5 V V 3.5 5 3.5 5.5 7.5 7.

5 4 3.5 6 5 4.5 7 6 6.5 8 5 5 8 5 4.5 5.5 5.5 6 6.5 5 9 9 4 5 6.5 7 6.5 8.5 9 5.5 7 6.5 V 6.5 7 7 7 9 6 6 7 6.5 5 7 3.5 4 3 9.5 8.5 8 8.5 3.5 6 10 9.5 5.5 5 6.5 5.5 6.5 4.5 6.5 3 3.5 V 8 3.5 4.5 V 6.5 8.5 3 V 6.5 5.5 5 9 3.5 5 5.5 V 5.5 6 8 3.5 V V 5 7.5 4 4 4.5 4 5 4.5 7 8.5 5.5 5 7 6 3 4 3 7 6.5 5 4.5 7 6 6 8.5 4.5 6.5 5 6 7 .5 5 3 7 5.5 8 3.5 7 3 5 V 3.5 3.5 8 5.5 6 7.5 4.5 5.5 5.5 7.5 6.5 6 V V 5.5 V 4 7.5 6 6.5 8.5 5 2.5 6.5 7.5 4.5 5.5 9 3.5 8 5 6 5.5 6 4 7 6 8.5 4.5 3.5 7 8.5 8 9 7.5 5.5 5.5 8.5 8 1 V 5.5 4 7 8.5 7.5 5 8 8.5 3 4 4.5 V 7 7 7.5 9.5 3.5 8 7 7.5 7 9 6 3.5 2.5 6.5 6 V 9.5 V 8.5 8.5 1.5 4 4.5 4 6 8 6.5 3.5 7.5 7.5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 8.5 6 7 6.5 8 V V 5.5 6 6.5 8.5 7.5 6 6 3 4 5 6.5 8 8 7 7 6 6 7.5 6 2.5 8.5 9 9 4.5 3.5 6.5 5.5 5.5 6 5 8 5.5 3.5 4.5 4.5 5.5 4 3.5 7 5.5 6.5 3.5 6 5.5 8.5 8.5 5 6.5 3.5 3 3.5 5 7.5 3.5 7.5 9.5 3.5 4 V 8.5 5 9.5 7.5 5 5 3.5 4 6 6.5 8 8 10 7.5 4 4 4.5 6 4 6.5 3.5 5.5 2.5 6.SBD 271916 271917 271918 271919 271920 271921 271922 271923 271924 271925 271926 271927 271928 271929 271930 271931 271932 271933 271934 271935 271936 271937 271938 271939 271940 271941 271942 271943 271944 271945 271946 271947 271948 271949 271950 271951 271952 271953 271954 271955 271956 271957 271958 271959 271960 271961 271962 271963 271964 271965 271966 271967 271968 271969 Họ và Tên Nguyễn Xuân Phận Đinh Trúc Phi Hồng Trọng Phi Huỳnh Văn Phi Lê Hùng Phi Nguyễn Anh Phi Trần Bá Phi Trần Hữu Phi Phan Thị Lệ Phí Bùi Đặng Thái Phong Cao Trung Phong Dương Vũ Anh Phong Đinh Hà Thanh Phong Đoàn Thế Phong Đỗ Thanh Phong Huỳnh Thanh Phong Huỳnh Võ Thanh Phong Lê Thanh Phong Lê Thành Phong Lưu Vũ Phong Ngô Thanh Phong Nguyễn Kiến Phong Nguyễn Quách Thanh Phong Nguyễn Thanh Phong Nguyễn Trường Phong Phạm Tấn Phong Phạm Võ Anh Phong Trần Thanh Phong Trương Kỳ Phong Từ Huệ Phong Nguyễn Duy Phôn Dương Hồng Phú Đỗ Phong Phú Huỳnh Phú Ngô Nguyễn Văn Phú Nguyễn Khắc Phú Nguyễn Văn Phú Phạm Tài Đức Quí Phú Phạm Văn Phú Trần Phú Trần Nhựt Phú Trần Thị Kim Phú Từ Sĩ Phú Bùi Hồng Phúc Đào Hoàng Phúc Đặng Trần Phúc Đỗ Hoài Hoàng Phúc Hồ Phúc Lê Cao Thiên Phúc Lê Hoàng Phúc Lê Hữu Phúc Lê Thị Phúc Lê Văn Phúc Lưu Hồng Phúc ngaysinh 30/10/1992 10/03/1992 04/12/1989 10/03/1991 25/12/1990 13/11/1992 27/01/1991 16/09/1991 1992 29/01/1991 07/02/1987 13/09/1991 1990 30/12/1990 05/07/1991 05/10/1993 05/07/1991 23/01/1992 06/01/1993 20/12/1993 1976 15/10/1991 11/03/1993 07/07/1993 10/03/1991 28/11/1993 20/08/1992 26/12/1991 02/05/1986 28/05/1991 03/01/1987 01/06/1993 21/12/1988 05/10/1993 15/01/1993 29/03/1993 1976 25/08/1991 08/02/1993 23/09/1992 19/05/1988 11/03/1991 29/03/1993 15/03/1990 18/08/1993 22/12/1992 05/05/1993 20/10/1989 12/11/1993 04/03/1993 25/12/1990 04/07/1991 10/04/1992 25/01/1992 VĂN 6 5.5 5 5.5 7 6.5 V 9 4 6 4.5 4.5 6 5.

5 5.5 8 9 6.5 7.5 7 7.5 8.5 6 6.5 3.5 7.5 9 8 4 4.5 6 6 6.5 8.5 6.5 3.5 7.5 7.5 7.5 5.5 7.5 4.5 4 5 6.5 6.5 9.5 5 7 7.5 8 7.5 6.5 8 3 5 3.5 6.5 9 4.5 5.5 7.5 5 6.5 8 4 5.5 6 3.5 6.5 5.5 5 8 4 6.5 7 6.5 8 6 4 5 6.5 .5 5 5 8.5 7 7.5 4 5.5 8.5 7.5 7 8.5 8.5 9.5 7 2.5 8.5 6 7 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6.5 8 8.5 5 3.5 5.5 4 3 V 6.5 7 6 3 4 4 5.5 5 7 6 6 5.5 8.5 7 7.5 6 6.5 5.5 3 6 5 5 4 3 5.5 6.5 8.5 7.5 3.5 6.5 4.5 4.5 6 5.5 8.5 7 6.5 4 5.5 5 3.5 6 7 9.5 7 6 6.5 5 7.5 3.5 5.5 8 7.5 7 8.5 7 9.5 9.5 5.5 3 5.5 7.5 2.5 9 5 5.5 6 7.5 3.5 5.5 7 4 6 6.5 8.5 5.5 7.5 7.5 6.5 2 V 6 V 9 4.5 6.5 5 6 7 6.5 4 4.5 6 4.5 3.5 4 6 3.5 V 3.5 5.5 4 5 3 8 4 6 5 4 9 5 6 6 7.5 6.5 6 7 8.5 7.5 8 7.5 5 7 4 5.5 5 7 8 5.5 5.5 4.5 6 4.5 7.5 8 5 6.5 6 4 6.5 5.5 5.5 7.5 8 7.5 8.5 8 8.5 4 4.5 6 6.5 5 7 7 6 5 4.5 6 8.5 3.SBD 271970 271971 271972 271973 271974 271975 271976 271977 271978 271979 271980 271981 271982 271983 271984 271985 271986 271987 271988 271989 271990 271991 271992 271993 271994 271995 271996 271997 271998 271999 272000 272001 272002 272003 272004 272005 272006 272007 272008 272009 272010 272012 272013 272014 272015 272016 272017 272018 272019 272020 272021 272022 272023 272024 Họ và Tên Nguyễn Đỗ Hoàng Phúc Nguyễn Hoàng Phúc Nguyễn Hồng Phúc Nguyễn Hữu Phúc Nguyễn Kim Ngọc Phúc Nguyễn Ngọc Phúc Nguyễn Thị Phúc Phạm Hoàng Phúc Phạm Thị Hồng Phúc Thái Nguyễn Phúc Trịnh Hoàng Phúc Trịnh Văn Phúc Vũ Hoàng Phúc Vương Trường Phúc Đào Thị Kim Phụng Đào Thị Minh Phụng Hà Minh Phụng Lê Kim Phụng Lê Mỹ Phụng Lê Thị Kim Phụng Nguyễn Hà Kim Phụng Nguyễn Thị Kim Phụng Thạch Thị Tuyết Phụng Dương Yến Phương Đào Thị Hồng Phương Đặng Nguyễn Quỳnh Phương Đặng Thị Trúc Phương Đoàn Thị Diểm Phương Đỗ Vũ Đình Phương Hà Trúc Phương Hoàng Thanh Phương Hồ Thị Yến Phương Huỳnh Minh Phương Huỳnh Ngọc Mai Phương Huỳnh Ngọc Xuân Phương Huỳnh Vĩnh Phương Lê Chí Nhật Phương Lê Nhật Phương Lê Thị Bảo Phương Lưu Kim Phương Mã Quốc Phương Nguyễn Kiều Mỹ Phương Nguyễn Lan Phương Nguyễn Ngọc Phương Nguyễn Ngọc Phương Nguyễn Quỳnh Phương Nguyễn Tấn Phương Nguyễn Thành Phương Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Kim Phương Nguyễn Thị Thảo Phương Nguyễn Thị Thúy Phương Nguyễn Thị Xuân Phương Nguyễn Võ Đình Phương ngaysinh 21/05/1992 25/03/1993 19/01/1990 13/05/1987 31/05/1991 06/10/1992 09/09/1993 20/04/1993 05/08/1992 23/03/1981 04/10/1992 18/12/1988 15/11/1993 02/08/1982 25/09/1993 31/01/1993 10/09/1991 24/02/1993 26/09/1993 16/08/1991 26/06/1992 29/11/1993 25/07/1993 28/10/1990 21/09/1990 05/01/1992 02/11/1992 18/10/1990 08/11/1993 10/08/1993 12/09/1992 08/12/1993 29/10/1993 13/12/1993 07/10/1993 25/01/1985 06/11/1992 06/07/1993 20/08/1989 13/02/1993 03/06/1980 05/09/1992 30/11/1993 02/10/1991 10/07/1989 10/11/1992 07/05/1990 22/05/1992 13/06/1991 21/07/1990 10/09/1992 15/03/1993 12/06/1992 18/02/1992 VĂN 5.5 4 6.5 5.5 8.5 9 4.5 7 V 8.5 5 5.5 V 6.5 6 7 5.5 4.5 4.5 8 3.5 8.5 6.5 6 5.5 7.5 5 V 7 6 6.5 8 7 3 5 5 5 6 2.5 6.5 5 7.5 3 4 8 7 6 7 7 7.5 6 2.5 5 7.5 5 8 4 5.5 8 3 4.5 3.5 4.5 6 7 7.

5 7 5 9 5.5 1.5 9.5 7 7 6.5 5 V 5.5 7 5 7.5 5 7 6 7.5 8.5 9 7 7 6.5 6.5 7 4.5 9 3.5 V 3.5 6 4.5 6.5 5 6.5 4 4.5 7 7 5.5 2 5 0.5 2 6.5 4.5 3.5 5.5 6.5 7 7 7 3 5.5 3.5 4.5 7 6.5 7 8.5 5 5 4.5 3.5 2 V 6 6 V 8.5 8 5.5 7 4.5 7 5.5 8.5 7.5 8 4 5 3.5 3 6.5 5.5 7 4.5 6 8.5 6.5 5 5 6.5 6 6 3 5 3.5 5.5 7.5 6.5 9.5 7 5.5 7 5.5 5 6.5 4.5 5.5 5.5 5.5 .5 6 5.5 8 5.5 8 9 V 4 5.5 7 9 6 4 5.5 7 5 6 6 4.5 3 7 2 6 5.5 4 3 3 6.5 6.5 5.5 1.5 3 6 4 3 7 8.5 3.5 6 9.5 4.5 7 4 V 5 7 8.5 9 4 4 6 4 9.5 5.5 6.5 4.5 5.5 7.5 8.5 5.5 2.5 8.5 6.5 3.5 9 4 3 4.5 6 4 5.5 V 1.5 5.5 6.5 9 4.5 8 9 7 4 4 6 8 8.5 6 V 4 5 5 1.5 8.5 5 7.5 8 9 7.5 3.5 4.5 5 4.5 4.5 2.5 6.5 4.5 6.5 6.5 5 3.5 6.5 5 6.5 4.5 4.5 8 6.5 6 7.5 7 4.5 6 7.5 6.5 6.5 4 4.5 3 8 4 5 5 3 6.5 7 6 7 4.5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V V V V 5 5.5 6.5 3.5 4.5 7 6.SBD 272025 272026 272027 272028 272029 272030 272031 272032 272033 272034 272035 272036 272037 272038 272039 272040 272041 272042 272043 272044 272045 272046 272047 272048 272049 272050 272051 272052 272053 272054 272055 272056 272057 272058 272059 272060 272061 272062 272063 272064 272065 272066 272067 272068 272069 272070 272071 272072 272073 272074 272075 272076 272077 272078 Họ và Tên Nguyễn Vũ Phương Nguyễn Vũ Phương Phan Hồng Phương Phạm Khắc Phương Phạm Thanh Phương Phạm Thị Trúc Phương Trần Duy Phương Trần Khánh Phương Trần Nguyễn Mỹ Phương Trần Thị Diễm Phương Trần Thoại Linh Phương Văn Thị Yến Phương Võ Hoàng Thoại Phương Võ Thị Hoàng Phương Võ Thị Hồng Phương Võ Thụy Quỳnh Phương Vũ Thị Phương Dương Thiên Phước Đoàn Văn Phước Lê Trần Phước Mai Ngọc Phước Nguyễn Lê Hữu Phước Phạm Hữu Phước Quách Tấn Phước Tăng Duy Phước Trương Chí Phước Trương Đặng Phước Hoàng Thị Phượng Hồ Ngọc Phượng Ngô Thị Thúy Phượng Nguyễn Ngọc Phượng Nguyễn Ngọc Bích Phượng Nguyễn Thanh Phượng Nguyễn Thị Phượng Nguyễn Thị Phượng Nguyễn Thị Phượng Nguyễn Thị Phượng Nguyễn Thị Phượng Nguyễn Thị Bích Phượng Nguyễn Thị Thu Phượng Nguyễn Trần Bích Phượng Phạm Ngọc Kim Phượng Vũ Thị Minh Phượng Vy Thị Phượng Bùi Đức Quang Chím Phúc Quang Dương Kiều Trí Quang Đào Đăng Quang Đỗ Lê Quang Nguyễn Đức Quang Nguyễn Minh Quang Nguyễn Minh Quang Nguyễn Nhật Quang Nguyễn Thanh Quang ngaysinh 21/10/1993 21/10/1992 29/05/1992 21/12/1993 17/07/1990 17/11/1987 09/11/1991 28/05/1993 12/07/1993 29/09/1993 13/07/1993 14/01/1988 28/08/1992 29/11/1993 20/10/1993 27/11/1992 09/01/1985 29/06/1992 03/03/1993 04/11/1993 04/11/1991 05/01/1992 11/05/1990 16/11/1993 08/09/1992 02/01/1991 14/04/1992 18/07/1993 25/08/1990 25/02/1992 10/10/1993 03/09/1992 02/03/1992 02/08/1991 01/02/1993 22/05/1989 13/08/1990 06/10/1982 03/07/1990 31/01/1991 21/10/1991 20/05/1991 28/06/1993 02/07/1988 27/07/1990 06/09/1992 04/09/1989 13/07/1992 26/01/1992 29/09/1992 14/10/1993 08/04/1993 05/05/1991 01/05/1993 VĂN V 6.5 7 7 3.5 5.5 7 6 6.5 5.5 3.5 8 8 9 6 10 9 3 4 5 8.5 5.5 3 3.5 9.5 3 6 V 5.5 4.5 4 6.5 4 5.5 6.5 5.5 4.5 5.5 7 5 V 3 4.5 5 V 4 5.5 2 7 8 7 4.5 5.5 6 6 6 4 5 5 8 5.

5 8 6 7 6 7 9 7 7 5.5 5 6 8 3.5 2 3.5 6 7 7 4.5 6.5 6.5 4 5 6 3 7 6.5 3.5 9.5 8.5 2 6 4.5 1 V V V V V 7.5 2.5 6.5 5 5 8.5 5 6.5 6.5 5 4.5 4.5 5.5 7.5 6.5 5.5 5.5 8.5 6.5 5 2 3 7.5 6.5 6 7.5 V 6 4.5 4.5 5.5 4.5 5 4.5 9 .5 5 8 6.5 4.5 6 6 7 4 6.5 7 5.5 5 9 4.5 5.5 4 5 3.5 4.5 4 10 8 3.5 4 6 6 6.5 4 V 6 V 9 4 6 5 3.5 4.5 5.5 6 5 5.5 4 4.5 6.5 5.5 2 3.5 4 4 5 4.5 7.5 5 5.5 4 5.5 6 5 4 4 4 2 8 6.5 7.5 5.5 8.5 7 6.5 5 6.5 3.5 6 9.5 5 7 5 6 6 6 8 7.5 7 2.5 5 7.5 4.5 6.5 5 5.5 4 2 5.5 5 3.5 4 6.5 7.5 6 7 5.5 8 8.5 8 4 6.5 6.5 5 V 4.5 7.5 3.SBD 272079 272080 272081 272082 272083 272084 272085 272086 272087 272088 272089 272090 272091 272092 272093 272094 272095 272096 272097 272098 272099 272100 272101 272102 272103 272104 272105 272106 272107 272108 272109 272110 272111 272112 272113 272114 272115 272116 272117 272118 272119 272120 272121 272122 272123 272124 272125 272126 272127 272128 272129 272130 272131 272132 Họ và Tên Nguyễn Thành Quang Nguyễn Thiên Quang Phùng Lâm Đăng Quang Trần Duy Quang Trần Đức Quang Trần Nguyễn Nhật Quang Trần Thanh Ngọc Quang Hồ Văn Quàng Trần Quảng Trần Xuân Quảng Lê Văn Quân Liễu Trọng Quân Nguyễn Quốc Quân Nguyễn Tấn Quân Nguyễn Trung Quân Trần Hoàng Quân Trần Hồng Quân Trần Hồng Quân Võ Minh Quân Võ Minh Quân Hồ Công Quận Trương Thị Mai Quế Lê Đức Quí Trần Hoàng Quí Trần Hồng Quí Đỗ Ngọc Quốc Hồ Ngọc ái Quốc Lê Anh Quốc Ngô Tố Quốc Nguyễn Quốc Nguyễn Hồng Quốc Nguyễn Thành Quốc Nguyễn Trịnh Bảo Quốc Phạm Kỳ Quốc Võ Hữu Quốc Vũ Đinh Bảo Quốc Vũ Hoàng Anh Quốc Ana Quy Cao Đăng Quy Đinh Thị Quy Nguyễn Kim Quy Đào Thị Quyên Hà Lê Bảo Quyên Lê Thị Quyên Lê Thị Hồng Quyên Lưu Kim Quyên Nguyễn Ngọc Trúc Quyên Nguyễn Phan Phương Quyên Nguyễn Thị Kim Quyên Nguyễn Văn Quyên Trần Mai Quyên Trần Mộng Quyên Trần Thị Thu Quyên Võ Thị Ngọc Quyên ngaysinh 05/01/1992 06/06/1992 28/11/1992 30/03/1993 15/06/1993 10/06/1993 22/05/1992 20/02/1993 12/06/1991 30/08/1992 1993 14/01/1991 27/03/1989 10/08/1993 01/02/1993 01/01/1992 09/12/1992 10/06/1991 06/10/1993 12/11/1993 06/06/1988 27/06/1993 30/11/1992 04/10/1992 24/04/1988 24/05/1993 07/03/1992 15/04/1992 11/06/1989 12/09/1971 28/03/1989 1972 07/10/1993 03/12/1992 05/01/1993 10/12/1990 15/08/1993 05/12/1990 27/01/1993 27/08/1989 02/10/1992 19/10/1989 24/06/1993 20/08/1983 27/11/1993 13/02/1993 26/10/1993 26/07/1993 25/06/1990 20/01/1993 24/08/1984 08/03/1990 19/08/1992 17/03/1993 VĂN 6.5 8.5 5 8.5 8.5 5.5 5.5 8 4.5 7.5 6.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 4.5 4.5 7 7.5 7 6.5 5.5 9 5 5 5 V 4 5.5 4.5 5 4 4 9 5 V 6 V 3.5 8 8 7.5 5.5 5 6 5 8.5 6 5 9 3.5 5 7.5 6 7 5.5 4.5 6.5 7.5 7 5.5 6 6.5 2.5 6.5 5 5 5 6 6.5 4 5.5 1 5.5 5.5 8 4.5 5.5 6 9 10 5.5 8.5 5.5 4 6 7 7.5 5 7 5.5 6.5 9.5 5 5.5 4 3 5.5 6 6.5 4.5 V V V V V 5.5 5 6.5 6 6.5 4 8.5 5.5 5 4.5 8 5.5 7 6.5 5 6 5 6.5 9.5 6.5 9.5 7 6 5.5 4.5 1 3.5 6 6 6 4 4 5 4.

5 5.5 7 5 6 5 6.5 6.5 4.5 5 4.5 5 8.5 1 6.5 8 5 3 6 5.5 4 3 3.5 4.5 5 5.5 6 7 7.5 6.5 3.5 4.5 6.5 V 7 5 4.5 7.5 9 7 3 V 5 V 7.5 2 3.5 6 5 6 3.5 5 6.5 8 6 4.5 6.5 5.5 3.5 6.5 V 4 V 6.5 6.5 6 6 6.5 10 9.5 7.5 5 9 4.5 8.5 4.5 7.5 4 3.5 V 4.5 5.5 5 8.5 V V 9 6.5 8 8 6 4.5 8 7.5 7 7 6 V 6 V 3 5 V 5.5 2.5 7.5 8.5 7.5 V V V V V 4.5 7 8.5 6.5 6.5 4 10 6.5 7 5.5 6.5 6.5 7.5 3.5 6.5 5 6.5 4 6.5 7 7 8.5 7 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 4.5 5.5 4 5 5.5 2.5 6 3.5 3 7 4.5 2 5.5 6 4 5.5 4.5 6.5 7.5 5 4 5.5 5.5 7.5 6.5 7.5 5.5 V 5 5 5 6 6.5 4.5 7.5 4.5 8.5 2.5 6.5 7.5 6.5 8.5 3 4.5 5 6 4.5 8.5 2 4.5 6.5 3 5 6.5 8 7 5 9 6.5 7 V 4.5 6 4.5 5.5 V 5 6 5 6.5 7 .5 9.5 5 8.5 7.5 3.5 4.5 6.5 4 6 5 5.5 2 4.5 4 6 8 6 6 7.5 6 6.5 5 4 4.5 8 8.5 3.5 6.5 7 7.5 5 7 7.SBD 272133 272134 272135 272136 272137 272138 272139 272140 272141 272142 272143 272144 272145 272146 272147 272148 272149 272150 272151 272152 272153 272154 272155 272156 272157 272158 272159 272160 272161 272162 272163 272164 272165 272166 272167 272168 272169 272170 272171 272172 272173 272174 272175 272176 272177 272178 272179 272180 272181 272182 272183 272184 272185 272186 Họ và Tên Võ Thị Phương Quyên Đặng Văn Quyền Đinh Thế Quyền Lê Thị Thanh Quyền Trần Minh Quyền Lê Nguyễn Trung Quyết Lê Tiến Quyết Nguyễn Ngọc Quyết Đoàn Nguyễn Mai Quỳnh Ngô Thị Quỳnh Nguyễn Đình Quỳnh Nguyễn Hoàng Quỳnh Nguyễn Thị Như Quỳnh Nguyễn Trần Trúc Quỳnh Phạm Xuân Quỳnh Trần Lê Xuân Quỳnh Trần Thị Xuân Quỳnh Hà Phú Quý Hồ Thị Quý Lê Thị Ngọc Quý Nguyễn Tấn Quý Phạm Xuân Quý Võ Thị Bích Riêm Lâm Nhật Duy Sa Trần San Bùi Trọng Sang Đặng Ngọc Sang Đoàn Thanh Sang Huỳnh Thị Sang Nguyễn Kim Sang Nguyễn Mạnh Sang Nguyễn Tấn Sang Nguyễn Thị Tuyết Sang Phan Thanh Sang Phạm Thanh Sang Thái Ngọc Sang Trần Hoàng Sang Trần Minh Sang Trần Tấn Sang Trần Văn Sang Nguyễn Quang Sáng Nguyễn Văn Sâm Nguyễn Thị Sen Trần Thị Sim Woa Sine Lê Thị Mỹ Sinh Nguyễn Sinh Nguyễn Thị Sinh Đặng Thị Kim Son Bùi Quốc Sơn Đặng Công Sơn Lê Hoàng Sơn Lê Ngọc Sơn Lê Quốc Sơn ngaysinh 11/03/1992 02/04/1991 08/05/1991 07/12/1992 11/09/1991 28/08/1992 26/06/1991 06/10/1992 11/05/1993 25/04/1991 08/02/1993 10/10/1992 05/01/1991 01/12/1987 01/09/1992 15/06/1992 08/10/1993 31/01/1993 01/05/1993 19/01/1974 13/03/1993 23/11/1993 06/10/1989 20/12/1989 22/12/1993 02/01/1992 02/10/1993 03/08/1990 08/03/1992 26/07/1991 05/09/1992 19/10/1993 10/12/1992 24/10/1993 05/10/1992 09/09/1992 27/08/1992 07/10/1990 19/04/1993 1983 27/06/1992 01/07/1991 10/05/1987 16/06/1992 29/10/1991 18/06/1990 20/08/1993 17/10/1993 01/04/1990 30/01/1993 16/03/1990 26/08/1993 17/09/1993 30/06/1993 VĂN 4 5 6 8 5 4 V 6 5 3.5 6 5.5 7 6 5.5 5.5 4.5 5 9 5 9 6.5 8.5 6 4.5 V 8 8 5.5 4 V 6 4.5 6.5 2 7 6.5 6 5.5 5.5 6.5 6.5 5 6.5 5.5 8.5 6 3.5 4 3 3 4.5 4 7 9.5 6 6.5 4.5 9.5 3.5 5 8.5 3.5 6.5 V 6.5 6 8.5 4 4.5 6.5 5 4.5 6.5 7.5 6.5 4.5 9.5 3.5 7 6 5.5 5.

5 5.5 5.5 8 3 4.SBD 272187 272188 272189 272190 272191 272192 272193 272194 272195 272196 272197 272198 272199 272200 272201 272202 272203 272204 272205 272206 272207 272208 272209 272210 272211 272212 272213 272214 272215 272216 272217 272218 272219 272220 272221 272222 272223 272224 272225 272226 272227 272228 272229 272230 272231 272232 272233 272234 272235 272236 272237 272238 272239 272240 Họ và Tên Lê Quốc Kim Sơn Lê Trung Sơn Nguyễn Hoàng Sơn Nguyễn Hoàng Sơn Nguyễn Ngọc Sơn Nguyễn Thái Sơn Nguyễn Thái Sơn Nguyễn Trung Sơn Nguyễn Văn Sơn Phan Thanh Sơn Phạm Thanh Sơn Phùng Quốc Sơn Tống Giang Sơn Trần Hiển Sơn Trần Ngọc Sơn Trần Ngọc Sơn Trần Vinh Sơn Trịnh Vĩnh Sơn Vũ Hữu Sơn Vũ Thanh Sơn Vương Quốc Sơn Bùi Tiên Sư Đỗ Thị Châu Sương Lê Hoàng Mai Sương Nguyễn Thị Thu Sương Nguyễn Thị Thu Sương Trần Thị Hồng Sương Lê Thành Sử Lê Tấn Sỹ Phạm Phú Sỹ Cao Phát Tài Dương Tấn Tài Đặng Kim Nhân Tài Mai Văn Tài Nguyễn Anh Tài Nguyễn Đức Tài Nguyễn Tấn Tài Nguyễn Thành Tài Nguyễn Thành Tài Nguyễn Thế Phát Tài Nguyễn Thị Tài Nguyễn Văn Tài Nguyễn Văn Tài Phạm Duy Tài Phạm Lê Nhật Tài Trần Hồ Anh Tài Trần Nhân Tài Trần Phước Tài Hồ Thị Táo Trương Thành Tạo Cao Văn Tâm Chung Huệ Tâm Dương Minh Tâm Đào Thị Thanh Tâm ngaysinh 03/11/1993 12/10/1992 10/12/1991 01/06/1993 03/05/1991 01/10/1993 06/07/1993 16/04/1987 07/04/1992 03/03/1993 15/06/1971 26/09/1992 19/12/1991 04/10/1992 23/06/1993 02/12/1993 24/03/1988 23/11/1989 02/10/1993 15/12/1991 14/02/1993 20/04/1992 20/02/1990 23/07/1993 05/09/1993 21/09/1993 01/08/1992 30/08/1988 14/06/1993 08/03/1992 12/12/1992 09/02/1993 23/08/1993 10/02/1993 25/05/1993 13/12/1991 10/02/1991 09/03/1993 28/03/1989 10/05/1992 29/03/1992 07/10/1991 28/09/1991 03/04/1993 13/11/1993 12/04/1993 14/08/1992 22/08/1991 26/06/1988 14/04/1990 10/09/1982 17/12/1993 31/07/1993 20/10/1993 VĂN 3 5.5 5.5 5.5 3.5 3.5 8.5 5 4 3.5 7 6 5.5 8.5 5 4 5.5 6 3 8.5 5.5 4.5 6 8.5 7 7 5 3 5.5 2 7.5 5.5 5.5 7.5 6.5 3 5.5 7.5 7 5.5 7.5 6 5 8 9.5 3.5 5 4.5 7 8 6 7.5 .5 4.5 7 7.5 V V V V V 7.5 5.5 V 5 2.5 6 8 7.5 8 7 7 4.5 4 V 3.5 6.5 4 5 3.5 6 5 V 6 7 5 4 4 5.5 6.5 6 5 7 9.5 7 V 2.5 6 2 9 3 6.5 7 5.5 5 6.5 3.5 6 8 3.5 3.5 4 5 7 6.5 7 7 7 10 6 7.5 5.5 6 6 6.5 4.5 6 8.5 5 2.5 5.5 5.5 5 6.5 6.5 5.5 5.5 4 5.5 4 V 5.5 4 V 6 V 3 7.5 6.5 7.5 6.5 6 6.5 5 6.5 7 9.5 5.5 6.5 7 7.5 7.5 6 7.5 4 6 7 7 4.5 7 6 6 7.5 10 5 3.5 6 1 V 9 7.5 5.5 7 8.5 9 8.5 5.5 6.5 2.5 7.5 6.5 3 4.5 8.5 4.5 5 6.5 3 4.5 9.5 6 5 6.5 6.5 7.5 4 4.5 5 6.5 4.5 3.5 4 4 5.5 6 7.5 7.5 9 5 5.5 5.5 9.5 7 6 9 4 3.5 4.5 3 5.5 6 4.5 V 6 V 2.5 V 6.5 9 4 4.5 6.5 5 3.5 5.5 4.5 6.5 3.5 5.5 5 5.5 7 7 8.5 5.5 5 9 7.5 4 5.5 4.5 3 4 7 6 6.5 5.5 4.5 9 10 8.5 7 9.5 8 6 3.5 4.5 7 7 4.5 5 4.5 5.5 4 V 5 4 5 6 4 4 7.5 V 6 7 5 4.5 4.5 8 5.5 V V 7 V 5 4 5.5 7 4 6 5 6.5 6 2 3.5 5.5 5.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6.

5 6 6 6 8 8.5 3.5 6 6 10 2 V V V V V 5 6.5 6.5 5.5 6 6.5 5.5 8 9 7 8 9.5 6 7 8 6 5.5 5 5 5.5 7.5 V V V V V 3 5.5 6.5 5.5 3 1 4 V V V V V 4 3.5 2 4.5 7 5.5 2 1 6 6.5 8 5 8 9 7.5 6 4 5 8 7 V V V V V 5 6.SBD 272241 272242 272243 272244 272245 272246 272247 272248 272249 272250 272251 272252 272253 272254 272255 272256 272257 272258 272259 272260 272261 272262 272263 272264 272265 272266 272267 272268 272269 272270 272271 272272 272273 272274 272275 272276 272277 272278 272279 272280 272281 272282 272283 272284 272285 272286 272287 272288 272289 272290 272291 272292 272293 272294 Họ và Tên Đặng Duy Tâm Đặng Quang Tâm Đoàn Duy Tâm Đoàn Minh Tâm Đỗ Hùng Tâm Huỳnh Minh Tâm Huỳnh Thanh Tâm Lê Ngọc Tâm Ngô Thị Bé Tâm Nguyễn Hoàng Duy Tâm Nguyễn Minh Tâm Nguyễn Ngọc Tâm Nguyễn Ngọc Minh Tâm Nguyễn Ngọc Thanh Tâm Nguyễn Ngọc Thanh Tâm Nguyễn Ngọc Trăng Tâm Nguyễn Thanh Tâm Nguyễn Thị Minh Tâm Nguyễn Thị Minh Tâm Nguyễn Thị Thanh Tâm Nguyễn Thị Thành Tâm Nguyễn Thị Tường Tâm Nguyễn Tri Tâm Nguyễn Vũ Minh Tâm Phạm Minh Tâm Thái Thanh Tâm Trần Duy Tâm Trần Minh Tâm Trần Thị Thiện Tâm Võ Hoàng Tâm Võ Minh Tâm Vũ Đỗ Tố Tâm Vũ Thành Tâm Đào Mạnh Tân Hồ Minh Tân Huỳnh Thị Tân Lê Duy Tân Lê Phú Tân Lê Văn Tân Lương Viết Thiện Tân Nguyễn Hoàng Tân Nguyễn Hữu Tân Nguyễn Lộc Tân Nguyễn Minh Tân Phan Nhật Tân Trịnh Nguyễn Ngọc Tân Võ Thị Minh Tân Võ Văn Tân Lê Minh Tấn Châu Thục Thanh Dương Thị Kim Thanh Đào Thị Như Thanh Đặng Trọng Thanh Đinh Công Thanh ngaysinh 10/10/1992 22/11/1992 03/08/1993 25/10/1991 29/03/1993 22/09/1990 14/08/1988 19/03/1993 17/08/1992 21/08/1989 23/04/1991 12/10/1992 21/10/1990 07/08/1992 30/09/1991 19/02/1992 25/08/1992 03/04/1986 07/05/1993 31/10/1989 24/12/1987 05/02/1992 05/05/1970 23/01/1991 17/10/1992 31/03/1992 24/06/1993 23/02/1992 27/10/1993 22/01/1986 04/06/1989 30/03/1992 06/10/1993 03/04/1993 01/03/1992 01/06/1991 29/09/1991 02/12/1993 10/07/1993 11/04/1993 30/09/1990 31/05/1991 24/10/1993 17/12/1987 20/09/1991 28/06/1988 01/02/1988 11/08/1991 14/04/1991 16/02/1989 20/09/1992 23/12/1989 12/11/1991 10/12/1972 VĂN 6.5 4.5 7 5.5 4 2.5 5 8 8.5 5 5 V 0 8.5 5 5 6 6 2 2 5 V 6 V 5 6.5 7.5 6 7.5 9.5 7 6.5 6.5 5.5 8.5 V V V V V 4 V 4 V 8 4 6.5 7.5 5.5 5 4 7.5 6.5 8 8 6.5 5 7.5 6 4.5 4.5 8.5 5 7 7 7.5 6.5 3.5 5 8.5 8 4 4.5 6.5 7 8 7.5 3.5 5 2 8 8.5 5.5 5.5 1 2 .5 7 8.5 8 5 4.5 6 7.5 8.5 5.5 3 7 4 7.5 5 5.5 3.5 5 8 5.5 5 6.5 4.5 6 5.5 4 6.5 6.5 9 4 7 6 7.5 8 5 9.5 5 7.5 8.5 5 9 9 7.5 3 7.5 3 7 1.5 6 5 4.5 3 7.5 5.5 V 6 4 5 3.5 4.5 4.5 6.5 7.5 5.5 8 9.5 9 5.5 7.5 3.5 4.5 8.5 V 3.5 4.5 4 7.5 6.5 7 7.5 3 5.5 5 6 4 6 8 6 5 5 7 V 5 7 7.5 4 5.5 4 4.5 2.5 8.5 1.5 2.5 4.5 6 5.5 6 6.5 6.5 3 8 3.5 4 3.5 7 V 8 7 7 6.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 2 4.5 8 2 4.5 6 7.5 V 5.5 6 6.5 7.5 6.5 7 7.5 6 8 6 7.5 6.5 4 4 7 8 5 6.5 7.5 6 V 4.5 3 4.5 6 4 5.5 7 3.

5 V 4 4 6.5 2 4 3 4 4.5 V 8.5 7 7 4 7.5 3.5 5 4 7 1.5 6.5 3 V V V V 5 2.5 4 4.5 5 5 V 6 6.5 5 5.5 7 8 8.5 3.5 7 6 9.5 3 4.5 6 1 8 3.5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 5.5 8 10 8 V 3.5 4.5 1 6.5 4.5 5 8 5 9 4 5 5.5 5.5 5 5.5 4.5 6.5 3.5 V 4.5 5.5 5.5 8.5 6.5 7 6.5 V 6 5 2 3.5 4 3.5 5.5 2.5 6 6 6.5 4.5 6.5 7 3 4.5 6 5 7 3 7.5 4 6 7.5 0.5 6 6.5 6 4 3.5 6 7 9 4.5 6 4 6 5.5 5 4 6 8 4 .5 4.5 9 V V 6.5 5.5 6 5 7 6 4.5 5.5 V 5 3 1.5 6.5 8 8 7 3.5 4.5 3.5 6.5 7.5 5.5 4.5 4.5 4 5.5 2.5 6 4.5 6 8.5 7.5 5.5 5 2.5 V 0.5 6.5 5.5 3.5 3.5 6 7 4.5 6.5 6.5 6.5 V 4 7 6 6.5 8 2 5.5 4.5 3 6.5 7 6 9 5.5 4.5 7 V V V V V 3.5 8.5 6 4 3.5 7 7 8.5 4 5 6 5.5 6.5 6 3.5 6 8 2.5 7 10 4 V 6.5 3 4 3.5 V 5.5 7.5 5 6.5 V 5 8 5.5 6.5 6 4.5 4 6.5 5 5 0.5 7.5 4.5 8 8 3.SBD 272295 272296 272297 272298 272299 272300 272301 272302 272303 272304 272305 272306 272307 272308 272309 272310 272311 272312 272313 272314 272315 272316 272317 272318 272319 272320 272321 272322 272323 272324 272325 272326 272327 272328 272329 272330 272331 272332 272333 272334 272335 272336 272337 272338 272339 272340 272341 272342 272343 272344 272345 272346 272347 272348 Họ và Tên Đinh Xuân Thanh Đoàn Thị Thanh Đỗ Tấn Thanh Hà Thị Thanh Hồ Thúy Thanh Lê Thị Huệ Thanh Lê Thị Kim Thanh Nguyễn Hoàng Thanh Nguyễn Ngọc Thiên Thanh Nguyễn Phúc Thanh Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Thị Giang Thanh Nguyễn Thị Hồng Thanh Nguyễn Thị Lan Thanh Nguyễn Thị Mỹ Thanh Nguyễn Thị Thúy Thanh Nguyễn Thị Trang Thanh Nguyễn Văn Thanh Tạ Quốc Thanh Thạch Thị Mỹ Thanh Trần Thị Duy Thanh Trần Thị Thiên Thanh Trần Văn Thanh Trịnh Thị Thanh Võ Ngọc Phương Thanh Vũ Văn Thanh Bùi Thị Thành Dương Quốc Thành Đặng Minh Thành Huỳnh Quang Thành Lê Minh Thành Nguyễn Đức Thành Nguyễn Đức Thành Nguyễn Minh Thành Nguyễn Minh Thành Nguyễn Ngọc Thành Nguyễn Tiến Thành Nguyễn Văn Thành Nguyễn Văn Thành Phạm Minh Thành Phạm Tất Thành Trần Minh Thành Trần Văn Thành Võ Ngọc Thành Bùi Duy Thái Huỳnh Quốc Thái Lê Khắc Thái Lê Quốc Thái Nguyễn Quốc Thái Nguyễn Quốc Thái Nguyễn Tùng Quốc Thái Phạm Hồng Thái Võ Hồng Thái ngaysinh 17/01/1990 23/11/1991 05/04/1992 28/05/1990 20/07/1992 11/10/1992 29/10/1990 11/12/1989 22/01/1993 09/09/1991 03/12/1991 20/06/1991 16/09/1993 10/06/1993 07/08/1990 1989 10/10/1990 29/09/1986 10/12/1992 09/09/1993 15/10/1990 19/11/1992 31/03/1992 22/04/1991 22/03/1993 12/12/1993 07/10/1992 10/10/1993 16/07/1992 02/09/1993 10/06/1991 06/08/1992 02/11/1991 01/05/1992 10/11/1993 14/01/1992 02/05/1991 23/09/1991 12/09/1990 16/03/1992 06/03/1992 21/12/1990 06/01/1988 07/03/1992 17/05/1983 28/09/1993 06/06/1990 08/09/1993 08/09/1993 27/04/1993 27/03/1993 12/12/1990 19/05/1992 15/07/1992 VĂN 5 5 6 5 5 5.5 8.5 6.5 7.5 5.5 6 3.5 6 5.5 3 5.5 3 3 4 3 4.5 3 8 7 8 10 9.5 7.5 4.5 8 6.5 8 2.5 2.5 7.5 7.5 2.5 7 9.5 5 6.5 6 5 8.5 6.5 5.5 5 5.5 5 5 5 4 3.5 7 4.5 6.5 6 5.5 7 7 7.5 7 7.5 V 4 5 7 4 7.5 7.5 4.5 4.5 6.5 7.5 6 7.

5 5.5 3 5.5 6 8.5 V 6 5.5 2.5 3 4.5 4.5 2.5 4 4.5 4 5 4 4.5 V 6.5 3.5 4.5 6.5 5.5 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2.5 8.5 5 5 3 3.5 6 7 9 8.5 7 6 4 7.5 5.5 8.5 7 7 8.5 7.5 8 3 7 4.5 .5 5 4 5 6 4 5.5 7.5 7 6 5.5 4.5 5 4.5 6.5 1.5 5 4 6.5 5 6 6.5 6.5 5 4.5 3 6.5 6 7.5 7 5.5 4.5 3.5 4 5.5 5 6 6 7 6 4 5.5 V 5 V 3 V V V V V 4 3 5 1 6 3.5 3.5 5 7 4 7.5 4 V 3.5 7.5 5 3.5 4 7.5 4 2 0.5 0.5 7 4.5 8 5.5 8 6.5 9 6.5 7 6 3.5 4 6.5 3.5 5 6 3.5 3 6 3.5 4 4.5 2 7 4 3 7 4.5 V 5.5 5.5 4.5 9.5 4.5 5.5 5 5 5.5 5.5 7.5 5 6.5 5 3 4 4.5 4 3.5 7 V 6 4 3 5.5 4 3.5 6 4 5.5 3 5 3.5 4 5 7 7.5 4 6 5 V 4.5 V V V V V V 5 6.5 4 5 3 5.5 4 7.5 5 7 6.5 8.5 V 6 2.5 3.5 V 4.5 3.5 7 5.5 3.5 2.5 6 7.5 3.SBD 272349 272350 272351 272352 272353 272354 272355 272356 272357 272358 272359 272360 272361 272362 272363 272364 272365 272366 272367 272368 272369 272370 272371 272372 272373 272374 272375 272376 272377 272378 272379 272380 272381 272382 272383 272384 272385 272386 272387 272388 272389 272390 272391 272392 272393 272394 272395 272396 272397 272398 272399 272400 272401 272402 Họ và Tên Bùi Thanh Thảo Bùi Thị Phương Thảo Đinh Ngọc Thảo Đỗ Khắc Nguyên Thảo Đỗ Thị Thảo Đỗ Thị Thu Thảo Hoàng Thị Thảo Hoàng Thị Thu Thảo Huỳnh Thị Thảo Huỳnh Thị Bé Thảo Huỳnh Thị Mai Thảo Huỳnh Thị Phương Thảo Huỳnh Thị Thanh Thảo Huỳnh Thị Thanh Thảo Khuất Hà Phương Thảo Lê Huỳnh Phương Thảo Lê Thanh Thảo Lê Thanh Thảo Lê Thị Thảo Lê Thị Phương Thảo Lê Thị Phương Thảo Lê Thị Thanh Thảo Lê Thu Thảo Lục Ngọc Thảo Lưu Thị Dạ Thảo Lý Phương Thảo Mai Thị Hiếu Thảo Ngô Thị Thạch Thảo Nguyễn Châu Phương Thảo Nguyễn Hồng Thảo Nguyễn Ngọc Anh Thảo Nguyễn Ngọc Phương Thảo Nguyễn Phương Thảo Nguyễn Phương Hồng Thảo Nguyễn Thanh Thảo Nguyễn Thị Bích Thảo Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyễn Thị Thanh Thảo Nguyễn Thị Thanh Thảo Nguyễn Thị Thạch Thảo Nguyễn Thị Thu Thảo Nguyễn Thị Thu Thảo Nguyễn Thu Thảo Nguyễn Trung Thảo Phan Thị Thanh Thảo Phạm Như Thảo Phạm Phương Thảo Phạm Thị Duyên Thảo Phạm Thị Ngọc Thảo Tống Thị Phương Thảo Trần Minh Thảo ngaysinh 30/10/1993 09/10/1992 25/11/1990 18/10/1989 11/04/1993 16/12/1988 20/06/1990 10/04/1991 10/08/1991 1989 06/10/1992 13/01/1992 07/02/1993 12/09/1992 19/01/1991 01/07/1991 20/11/1992 19/03/1989 17/07/1989 06/10/1992 27/07/1992 29/08/1991 08/06/1992 09/12/1986 14/01/1991 12/04/1992 24/07/1991 02/04/1988 11/07/1991 30/04/1989 07/09/1993 03/05/1992 12/03/1993 04/03/1993 06/11/1987 30/10/1992 24/07/1993 15/12/1990 11/11/1993 06/12/1991 02/04/1993 16/04/1992 20/06/1993 11/04/1992 20/05/1992 06/10/1993 01/01/1992 02/02/1992 04/11/1992 16/08/1991 10/12/1989 19/09/1990 16/08/1983 07/10/1991 VĂN 5.5 5.5 V 9 5 6 3.5 4.5 8.5 3 3 2.5 6.5 6 5 7.5 6 9.5 2.5 5 3.5 4 6.5 4 5 3.5 2.5 4 4.5 6.5 V V 2.5 6.5 4 3 3 3 3 6 4.5 8 2.5 7.5 3 6.5 5.5 9 9 10 9 3.5 6.5 8 7.5 3 4.5 4.5 4.5 5 5 5 3.5 4.5 7 8 6.5 2 3 5 5 5.5 1.5 3 5 4 2.5 3 3.5 6 6.5 6.5 5 7 3 6.5 V V 5 1 6 3 3 3.5 6 4.5 5 4.

5 6 7 5 6.5 5 3.5 5.5 7 6 10 7.5 5 5.5 5 4.5 5.5 7.5 5 4 7 7 7 6.5 5.5 6.5 6.5 6 3.5 8.5 V 0.5 6 1.5 8 V V V V V 3 4.5 6.5 7.5 9 9 8 10 8.5 6.5 5 2.5 V V V V V 5 6 4 4 7 4.5 5 2 4 1.5 4.5 3 3.5 8 10 7 9 6 6.5 5.5 4.5 4 4 5 4.5 6 8 5.5 7.5 5 1.5 5.5 5.5 4 4.5 7 4.5 6 9.5 3.5 4.5 4 2 7.SBD 272403 272404 272405 272406 272407 272408 272409 272410 272411 272412 272413 272414 272415 272416 272417 272418 272419 272420 272421 272422 272423 272424 272425 272426 272427 272428 272429 272430 272431 272432 272433 272434 272435 272436 272437 272438 272439 272440 272441 272442 272443 272444 272445 272446 272447 272448 272449 272450 272451 272452 272453 272454 272455 272456 Họ và Tên Trần Ngô Như Thảo Trần Thị Thảo Trần Thị Thanh Thảo Trần Thị Thu Thảo Trần Thị Thu Thảo Trịnh Thị Thảo Trịnh Thị Thảo Trịnh Thị Thanh Thảo Vi Phương Thảo Vũ Hoàng Thu Thảo Vũ Thị Bích Thảo Đinh Công Thạch Lương Bảo Thạch Trương Ngọc Thạch Lê Kim Thạnh Bùi Thị Thắm Hoàng Thị Thắm Lê Thị Thắm Mai Thị Thắm Nguyễn Thị Thắm Nguyễn Thị Thắm Nguyễn Thị Hồng Thắm Nguyễn Thị Hồng Thắm Nguyễn Thị Ngô Thắm Bùi Văn Thắng Đoàn Ngọc Thắng Hoàng Thị Thắng Hoàng Xuân Thắng Huỳnh Nam Thắng Lê Hoàng Thắng Lê Văn Thắng Mai Văn Thắng Ngô Công Thắng Nguyễn Đức Thắng Nguyễn Thị Kim Thắng Nguyễn Thị Thu Thắng Nguyễn Văn Thắng Nguyễn Văn Thắng Phạm Cao Thắng Trần Văn Thắng Trương Công Thắng Viên Quốc Thắng Vũ Chiến Thắng Nguyễn Thị Thân Nguyễn Xuân Thân Phan Đăng Thân Phan Thị Thẩm Nguyễn Ngọc Duy Thế Nguyễn Quang Thế Phan Đình Thế Hà Thiên Thể Trần Trọng Thể Dương Nguyệt Thi Đào Thị Thi ngaysinh 18/04/1992 06/11/1993 28/03/1991 01/03/1993 19/09/1993 16/12/1993 26/10/1990 29/10/1990 05/12/1992 25/05/1993 1990 20/07/1992 02/01/1992 20/07/1993 15/01/1982 01/06/1992 02/04/1992 25/08/1989 1987 16/10/1991 29/11/1983 22/03/1991 24/02/1985 06/01/1990 14/05/1992 09/10/1991 14/05/1991 02/10/1991 27/01/1990 02/04/1990 18/02/1992 11/04/1992 06/10/1990 06/03/1991 27/05/1990 07/11/1992 16/06/1993 19/10/1991 28/01/1993 12/10/1991 23/06/1993 30/06/1976 08/09/1993 24/04/1991 01/03/1992 09/03/1992 28/08/1989 23/12/1993 22/04/1991 07/09/1992 04/10/1987 08/02/1992 18/10/1993 25/04/1992 VĂN V 6.5 4.5 6.5 5 4.5 6 5 6.5 9.5 3 2.5 3 2.5 8 8.5 4.5 6 3.5 6.5 1 1.5 5.5 8 7 3.5 4.5 5 3 5.5 2 5.5 3 4 4.5 8 3.5 6 6.5 8 6.5 8.5 8 9.5 6.5 6.5 V 7 8 7.5 5 5 5 4 4 6 4 4.5 4.5 4 5.5 4.5 8 3.5 8 5.5 6.5 8 8 4.5 6 5.5 5.5 8 7.5 8.5 5 3 4.5 5 1 2 4.5 3.5 7.5 6 6 6.5 6.5 7 5.5 8 3 3 5 1 7 3 5 5 5 7.5 5 7.5 3.5 .5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V V V V 6.5 3 3.5 4 4.5 V 3.5 4.5 8.5 8.5 3.5 5.5 6.5 5.5 8.5 4.5 3.5 7 8 6.5 8 8.5 4.5 5.5 10 7 3 4 4 1.5 3.5 1.5 6.5 7 8 6 5 6.5 4.5 2 4 6.5 9 5.5 5 4 2.5 5.5 3 4.5 7 V 4.5 6 4 5 4 0.5 V 8 6.5 3.5 7.5 7 6 5.5 6 5 5.5 6.5 2 3.5 1.5 5 3.5 7.5 3.5 4.5 4 7 5.5 9.5 7 6 5.5 6 4 6.5 8 5 5 6.5 5.5 3.5 2.5 5 2.5 4.5 5 5 0.5 5 2.5 4 7 6.5 V V 4.5 6.5 3 5 6 5.

5 5 6 4 7 7 3.5 7.5 6.5 3 3 4 4 5.5 8.5 5 5.5 6.5 3.5 6 7 4.5 5 7.5 6 5.5 3.5 4.5 6 5.5 7 6 6.5 8 9 5 4 5 4.5 3 3 6.5 6.5 4.5 1 7 5.5 4.5 7 6.5 4.5 4.5 8 5 7 7.5 6 7.5 6 5 3.5 2 4.5 6 4.5 3.5 5 1 3.5 5.5 6 6.5 6 9 6 4.5 6.5 7.5 7 7 4.5 7 6 5.5 6 6.5 6.5 3.5 2.5 5.5 6 7.5 5.5 4.5 4 3 2 3 5.5 0.5 3.5 6 3.5 4.5 7 6.5 5.5 5.5 3.5 6 5.5 4 4 4.5 4.5 5 5.5 6 4.5 8 5 5 5 6 2.5 6 9.5 8 5 7 5.5 6 6 3.5 3.5 1 5.5 7 5.5 5.5 5 5 7.5 7.5 6.5 6.5 4.5 7 9 7.5 5 5 6.5 .5 3.5 5 6.5 3.5 5.5 3.5 6.5 3 5.5 2 3.5 4.5 V V 6 V 5.5 7.5 3.5 4.5 5 4 7 4 8.5 5.5 3.5 4.5 4.5 5.5 5 9 8.5 6.5 6 4.5 V 3 4.5 8 5 2.5 6 5 6.5 5 5 5.5 0.5 5.5 6.5 4 5.5 4.5 4 5 5 5 8 5 4.5 5 3.5 3.5 3 4 3.5 6.SBD 272457 272458 272459 272460 272461 272462 272463 272464 272465 272466 272467 272468 272469 272470 272471 272472 272473 272474 272475 272476 272477 272478 272479 272480 272481 272482 272483 272484 272485 272486 272487 272488 272489 272490 272491 272492 272493 272494 272495 272496 272497 272498 272499 272500 272501 272502 272503 272504 272505 272506 272507 272508 272509 272510 Họ và Tên Đặng Thị Mai Thi Lê Mai Thi Lê Ngọc Thi Lê Thanh Thi Lê Thị Cẩm Thi Lê Thị Mỹ Thi Lý Thị Minh Thi Nguyễn Cẩm Thi Nguyễn Ngọc Minh Thi Nguyễn Thị Minh Thi Nguyễn Thị Thanh Thi Phạm Hoài Thi Võ Thị Mai Thi Lưu Văn Thiêm Nguyễn Thuỷ Thành Đại Thiên Phan Phụng Thiên Đỗ Trọng Thiện Huỳnh Minh Thiện Nguyễn Ngọc Thiện Nguyễn Tuấn Thiện Phan Thị Kim Thiện Phạm Đình Thiện Phạm Lê Thiện Trần Bình Thiện Trần Minh Thiện Trần Mỹ Thiện Trần Văn Thiện Trần Vĩnh Thiện Trương Công Thiện Võ Thành Thiện Vũ Chương Thiện Lâm Thị Thích Đặng Hoàn Thịnh Đỗ Thế Thịnh Hồ Nguyễn Gia Thịnh Lê Ngọc Thịnh Lê Quốc Thịnh Mộc Hà Thịnh Nguyễn Anh Thịnh Nguyễn Đức Thịnh Tô Văn Thịnh Bùi Thị Anh Thoa Đỗ Bảo Thoa Lê Thị Kim Thoa Nguyễn Thị Thoa Nguyễn Thị Thoa Nguyễn Thị Bảo Thoa Trần Thị Kim Thoa Trần Thị Kim Thoa Võ Thị Kim Thoa Hồ Thị Trường Thoại Huỳnh Thị Thanh Thoại Huỳnh Uy Thoại Nguyễn Thị Thỏa ngaysinh 23/03/1984 19/08/1990 17/12/1993 08/06/1991 20/04/1991 25/10/1991 19/04/1990 25/10/1986 27/07/1991 09/11/1989 03/08/1992 01/10/1993 10/10/1991 26/02/1991 26/03/1993 16/08/1984 21/03/1992 10/11/1993 14/10/1992 07/01/1993 07/12/1993 05/03/1992 05/04/1993 01/10/1992 29/06/1992 25/04/1990 21/05/1993 17/12/1992 25/09/1972 29/09/1993 16/09/1993 14/12/1985 04/08/1991 25/09/1992 26/09/1993 01/05/1993 15/11/1989 07/02/1993 23/05/1993 28/11/1992 1991 21/03/1992 09/09/1993 11/10/1992 20/09/1989 22/08/1991 03/09/1991 1992 20/10/1992 14/05/1993 07/03/1990 05/05/1992 02/08/1991 07/05/1991 VĂN 7 6.5 5.5 6.5 6.5 6.5 3 4.5 4.5 4 6 4.5 5 4 6 6 2.5 4.5 6 3.5 6 5 6 4 5.5 4.5 6 7 6 5.5 5 5.5 4 4 2.5 6.5 6.5 8 5.5 3.5 V 3 5 6 6 6 8.5 7.5 7.5 4.5 8 4 6.5 9 9.5 6.5 8 7 7.5 4 1 3.5 5 7 4.5 3 V 4 3 2.5 7 3.5 6.5 5 6 V V 7 V 7 4.5 4.5 7 5.5 5.5 5 7 7 4 3.5 4.5 6 9.5 7 4.5 4.5 8.5 3 6 6.5 1 4.5 2.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.

5 8 8.5 4.5 4.5 8 3.5 7 3 4.5 6.5 V 5 5 5.5 5.5 V 3.5 3 8 4 4 5.5 3.5 3.5 4.5 6 5.5 8.5 5 8 5.5 8.5 9.5 3 3.5 4.5 0.5 7 7.5 6 9 7 6 7.5 5.5 7 2.5 9.5 4.5 6 5 9.5 6 3 7 7 6 5 2 5.5 2 3.5 5.5 5.5 3.5 8 6.5 3.5 5.5 6 7.5 6 5 6.5 4 5 1 4.5 5.5 9 7.5 2.5 5 5 7.5 9 .5 6.5 4.5 3.5 6 4 9.5 5.5 3 5 5 5.5 5.5 5 V V 5.5 3.5 4 4.5 9.5 8 7 3 3 3 2.5 7 7.5 5.5 6 3 5 4.5 5 2.5 5.5 2.5 7 5.5 6 6.5 6 5.5 4.5 3.5 6 2 3 5 1 4.5 6 7.5 7.5 3 7.5 8.5 4 V 4.5 5.5 6 V V V V V V V V V V 4.5 1 6 3 5 5.5 7 4 5 5 7.5 6 6 4.5 6 3.5 4 6.5 6 6 6.5 6 6.5 3 6 4 3.5 5.5 3 6 V 3 4 0.5 5.5 3.5 V 3.5 6.5 5.5 5 6 5 6.5 2 2.5 4 3.5 4 3.5 4.5 5.5 5.5 4.5 7.5 V 3.5 8 10 8.5 9 6 4 5.5 6 7.5 6.5 7.5 6.5 3 V 5 5 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6 7.5 7 8 10 6.5 6.5 6.5 4.5 V 6.5 4 8.5 4 4.5 1 4 4 7 6.5 3.5 6 5 6.5 3.5 6 5 6 5 5.5 6 6 5.5 5.5 4.5 7 6 4.5 5 V 5 V 2.5 7 7.5 6.5 4 4.5 6.5 5.5 7 5.5 6 6.5 3.5 4 4.5 5 1 4.5 4 5 5.5 4.5 8.5 5 V 6.5 4 3.5 V 5.5 3 5 5.5 5 5 4 3 7 4 4.SBD 272511 272512 272513 272514 272515 272516 272517 272518 272519 272520 272521 272522 272523 272524 272525 272526 272527 272528 272529 272530 272531 272532 272533 272534 272535 272536 272537 272538 272539 272540 272541 272542 272543 272544 272545 272546 272547 272548 272549 272550 272551 272552 272553 272554 272555 272556 272557 272558 272559 272560 272561 272562 272563 272564 Họ và Tên Hồ Xuân Thọ Lê Lộc Thọ Nguyễn Hữu Thọ Trương Thị Thọ Bùi Quang Thông Huỳnh Ngọc Thông Nguyễn Minh Thông Phạm Văn Thông Trần Văn Thông Nguyễn Vũ Thống Lê Thị Kim Thơ Nguyễn Thành Thơ Lê Thị Thơm Bùi Thị Thu Chế Thị Mỹ Thu Đỗ Thị Lệ Thu Hồng Huyền Thu Lê Thị Thu Lưu Hoàng Cẩm Thu Nguyễn Bé Thu Nguyễn Lan Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thị Lệ Thu Nguyễn Thị Lệ Thu Phan Lâm Vũ Thái Thu Phạm Thị Thu Trần Thị Thu Võ Thị Thu Vũ Thị Thu Nguyễn Chánh Thuần Ngô Duy Thuấn Nguyễn Viết Thuấn Trần Văn Thuấn Lý Hồng Thuận Nguyễn Hòa Thuận Nguyễn Ngọc Thuận Nguyễn Ngọc Thuận Nguyễn Thanh Thuận Nguyễn Thái Thuận Phạm Bích Thuận Phan Quang Thuật Tô Mẫn Thuật Trần Văn Thuật Biện Phước Thuộc Võ Thị Ngọc Hồng Thuyên Lương Thị Phúc Thuyền Nguyễn Trương Kim Thuyền Lê Thị Thuyết Trần Thị Thanh Thuý Cao Văn Thùy Lê Thị ánh Thùy Lê Thị Thu Thùy Nguyễn Thị Minh Thùy ngaysinh 23/10/1992 24/11/1992 14/02/1991 12/03/1992 11/09/1992 11/09/1993 06/07/1990 27/09/1993 12/11/1992 20/05/1993 19/08/1989 02/08/1993 30/08/1989 10/05/1989 20/04/1991 20/05/1987 17/08/1993 20/04/1978 03/10/1991 06/03/1991 02/05/1991 09/06/1988 10/02/1991 09/08/1986 1989 11/06/1993 20/12/1990 1992 09/11/1990 29/09/1992 26/09/1993 15/07/1991 21/05/1993 09/02/1990 08/02/1993 08/06/1989 13/11/1993 08/05/1992 09/05/1992 18/06/1992 17/04/1993 23/11/1993 29/12/1991 17/01/1976 27/06/1992 10/10/1992 07/01/1992 07/10/1993 15/12/1993 27/02/1990 20/05/1991 22/04/1992 14/11/1986 20/12/1993 VĂN 5.5 6 5.5 5.5 7 7.5 7 5.5 3.

5 7 5.5 5 7 5.5 4 7 7.5 5 5.5 6 5 9.5 8 7.5 5 7.5 8.5 6.5 8.5 8 7 5.5 4.5 5 6.5 8.5 4.5 7.5 4 4.5 5.5 6 5 5.5 4.5 8.5 4.5 5 8 7 6 7 4.5 6 5 5 5 3 5 5.5 6 1 3.5 5.5 4.5 8.5 9 5.5 V 4 6 8 7.5 6.5 6.5 8 7 4 6 V 8 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V 6 4 V 3 4.5 5 4.5 5 6 5.5 2 3.5 6.5 2.5 3 V 4 V 4 V 4.5 5.5 7 9.5 8.5 6 3 3 4.5 5 4.5 V 6 V 6.5 7 4 8.5 5.5 2 1.5 4 5.5 6 4.5 7.5 4.5 7 9.5 9 4.5 6.5 4 4 3.5 5.5 4.5 1.5 2.5 5.5 4.5 5 6 6 7 4 6.5 3 5 1.5 V 8.5 4 4.5 8 8 10 9.5 4.5 8 V 2 4.5 6.5 6 2 7 6.5 2.5 8 5.5 7.5 4.5 7.5 8.5 7 5 7 8.5 8.5 3.5 6 5.5 2.5 6.5 3.5 .5 6.5 5 4.5 6.5 5 6.5 5.5 4.5 6 7 4 5.5 3 6 4.5 7 6.5 5 3 3 3 4.5 7 5 5.5 7.5 6.5 4 4 2.5 6 9.5 V 5 2.5 8 7.5 V 5.5 5 7 8 3.5 6 4.5 5 7 6.5 4 5.5 5 3.5 5.5 3 5 3 2 2 3.5 7 4.SBD 272565 272566 272567 272568 272569 272570 272571 272572 272573 272574 272575 272576 272577 272578 272579 272580 272581 272582 272583 272584 272585 272586 272587 272588 272589 272590 272591 272592 272593 272594 272595 272596 272597 272598 272599 272600 272601 272602 272603 272604 272605 272606 272607 272608 272609 272610 272611 272612 272613 272614 272615 272616 272617 272618 Họ và Tên Nguyễn Thị Ngọc Thùy Phan Bảo Thùy Trần Lục Phương Thùy Trần Ngọc Phương Thùy Trần Nguyễn Đào Thị Ngọc Thùy Trần Thị Phương Thùy Trần Thị Thanh Thùy Trần Thị Thu Thùy Bùi Thị Thúy Bùi Thị Thanh Thúy Diệp Diễm Thúy Đặng Thị Thúy Đặng Thị Thu Thúy Hà Thị Thanh Thúy Hồ Thị Thanh Thúy Lâm Thị Thanh Thúy Lê Thị Ngọc Thúy Lưu Thị Thúy Nguyễn Thanh Thúy Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Kiều Thúy Nguyễn Thị Mộng Thúy Nguyễn Thị Thanh Thúy Nguyễn Thị Thanh Thúy Nguyễn Thị Thanh Thúy Phan Ngọc Thúy Phan Thanh Thúy Phan Thị Thúy Phạm Thị Bé Thúy Phạm Thị Hồng Thúy Cao Thị Thanh Thủy Chu Thị Thủy Đặng Thị Thu Thủy Đậu Thị Thủy Đoàn Thị Thủy Đổ Thị Thu Thủy Đỗ Hoài Thu Thủy Đỗ Thanh Thủy Hồ Thị Thủy Hồ Thị Kim Thủy Lê Thị Bích Thủy Lê Thị Hồng Thủy Lý Ngọc Thủy Lý Ngọc Thủy Ngô Thu Thủy Nguyễn Hồng Thủy Nguyễn Thanh Thủy Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Như Thủy ngaysinh 07/10/1991 02/10/1993 25/05/1991 18/10/1993 04/11/1991 12/11/1992 19/07/1992 24/06/1991 01/02/1991 22/09/1991 20/12/1991 05/08/1991 26/02/1992 23/10/1992 06/05/1993 11/11/1993 03/10/1990 23/09/1992 12/11/1993 30/04/1990 01/01/1987 07/10/1989 26/11/1993 12/07/1992 29/05/1993 02/02/1993 25/09/1991 10/05/1993 08/10/1992 28/08/1992 11/11/1993 02/09/1989 24/09/1991 01/07/1992 12/12/1989 20/11/1992 13/09/1993 02/10/1991 22/07/1993 26/02/1991 06/06/1993 18/05/1993 05/05/1987 22/08/1980 11/08/1990 20/05/1990 18/02/1991 09/01/1993 06/01/1993 09/08/1991 18/02/1992 10/05/1990 19/01/1993 04/12/1993 VĂN 6.5 4.5 3 7.5 4.5 6.5 5.5 7.5 5 5.5 4.5 4.5 5 4 4 2.5 6.5 3 0 5 3 5 6 4 6.5 5.5 2.5 7 6 6.5 5.5 4.5 4.5 10 6.5 5 V 4 5.5 3.5 V 7 4 6 5 5 4.5 6.5 8 7.5 3.5 3.5 3 4.5 5 6.5 4 3 3 4 V 3.5 4.5 3 3 4 5 6 2.5 8 6.5 3 3.5 6 5.5 3.5 2.5 2 5.5 3 5.5 6 4.

5 5 6.5 5.5 8 3 1.5 8.5 4.5 6 3 6.SBD 272619 272620 272621 272622 272623 272624 272625 272626 272627 272628 272629 272630 272631 272632 272633 272634 272635 272636 272637 272638 272639 272640 272641 272642 272643 272644 272645 272646 272647 272648 272649 272650 272651 272652 272653 272654 272655 272656 272657 272658 272659 272660 272661 272662 272663 272664 272665 272666 272667 272668 272669 272670 272671 272672 Họ và Tên Nguyễn Thị Thanh Thủy Nguyễn Thị Thanh Thủy Nguyễn Thị Thanh Thủy Nguyễn Thị Thanh Thủy Nguyễn Thị Thu Thủy Nguyễn Thị Thu Thủy Nguyễn Thị Thu Thủy Nguyễn Thu Thủy Nguyễn Trần Thanh Thủy Phan Thị Thanh Thủy Phan Thị Thanh Thủy Phạm Thị Thủy Thân Thị Thu Thủy Trần Thị Bích Thủy Trần Thị Thanh Thủy Trịnh Thị Thủy Trương Thị Thủy Văn Thị Thủy Vũ Thị Thủy Nguyễn Thị Bích Thụy Đỗ Thị Thư Huỳnh Thị Kim Thư Huỳnh Trần Anh Thư Lê Thị Minh Thư Mai Thị Thanh Thư Nguyễn Anh Thư Nguyễn Anh Thư Nguyễn Anh Thư Nguyễn Hoàng Đan Thư Nguyễn Hồ Bảo Thư Nguyễn Thị Minh Thư Nguyễn Trần Anh Thư Thái Hồng Anh Thư Trần Thị Thư Trần Thị Ngọc Thư Trương Như Anh Thư Đỗ Hoài Thương Hà Thị Thương Hoàng Thị Thương Lâm Hoài Thương Lê Thị Hoài Thương Lê Thị Xuân Thương Ngô Âu Thanh Thương Nguyễn Hoài Thương Nguyễn Hoàng Thương Nguyễn Hồng Thương Nguyễn Thị Thương Nguyễn Thị Thương Nguyễn Thị Hoàng Thương Nguyễn Thị Ngọc Thương Nguyễn Văn Thương Phạm Hoài Thương Phùng Ngọc Thương Trần Thị Thương ngaysinh 11/08/1993 05/03/1986 29/03/1992 06/06/1993 22/04/1992 13/02/1990 07/06/1993 01/12/1992 03/11/1990 15/10/1984 15/12/1991 05/10/1991 27/08/1990 24/03/1989 28/01/1993 10/12/1987 04/09/1992 10/10/1993 10/01/1992 17/04/1979 08/12/1991 21/06/1993 23/08/1992 25/04/1991 05/07/1993 11/10/1991 13/04/1992 28/01/1993 27/10/1988 18/03/1992 19/05/1991 19/06/1993 04/10/1993 01/06/1992 20/05/1990 10/07/1991 05/05/1991 18/04/1991 20/05/1989 15/10/1992 13/10/1992 23/06/1978 05/11/1988 20/02/1990 23/02/1992 30/03/1992 20/12/1990 20/05/1992 21/02/1992 13/06/1991 24/02/1992 05/05/1991 23/11/1984 20/04/1987 VĂN 4.5 6.5 5.5 7.5 3 6 6 7 8 6.5 4.5 5 7 7.5 5 5.5 6 4.5 6 7 7.5 5.5 5 3 3.5 5.5 5.5 8 5 6.5 4.5 6.5 6.5 6 8.5 3 3.5 5.5 5 5.5 5 5.5 6 3.5 4.5 5.5 5 3 6 5 5.5 8 2.5 6 6.5 7 3.5 4 4.5 10 8 2.5 6 5 5 6 7.5 8.5 1 3 2 2.5 6.5 6 5 5 V 3.5 5.5 2.5 3.5 3 4 6.5 7.5 3 4.5 7.5 6 4.5 3.5 5.5 5.5 5 6.5 2.5 0.5 1 3.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 5.5 2 6.5 4 2.5 5.5 3.5 5.5 7 3.5 6.5 5.5 4.5 3.5 3.5 4.5 6 3.5 5 3.5 7 5 5 6.5 4 7 8 9 8.5 6 8 6.5 7 6.5 5.5 4.5 4.5 8 5 6 9.5 7.5 6 6.5 6.5 4.5 4 V 5 5 1.5 6 5 5.5 2.5 7 6 5 5 6 7 5.5 6.5 5 V 5.5 2.5 7 5.5 5.5 0.5 6 3 3 4 3 7 1 6 4.5 V 4.5 5 8.5 5.5 6.5 5 V 6.5 6 5.5 6 6 6.5 7 2.5 3.5 4.5 7 1 5.5 5.5 6 5.5 5.5 2 5 3 3.5 5.5 8 6 9.5 6 5.5 2 6.5 V 4 4 3.5 5.5 5 5.5 6.5 .5 4.5 6.5 7.5 6 5 6 7.5 4.5 7 5 8.5 V 3 6 6 4.5 6 7 6 2.5 4.5 4 3.5 3.5 6 5.5 4 5.5 4.5 7.5 6 5 5.5 3.5 6 6 9 4.5 7.5 5 V 4 4.5 3 V 6 3 8 7.5 3.5 7 4 7 4.5 V V V V V 4 3.5 4 3.5 10 7 4.5 6 6.5 6.5 6.5 6.5 9 3.5 6.5 7 8 4 7.5 5 3 5 V 4.5 7.5 8.5 3.5 8.

5 7 5 3 5 6.5 5.5 8 9.5 7.5 8 5.5 10 7.5 7 5 3.5 3 3.5 6 5.5 5 6.5 3.5 4.5 4 5.5 3.5 5 5 3 9 5.5 5 5.5 9 5 7 6.5 1.5 7 7.5 2.5 4 4.5 6.5 7 5 7.5 5.5 6.5 3 5.5 6.5 6.5 6 5 3 4 3 6 1 5.5 6.5 5.5 7.5 6 5 V 4 V 4.5 7 7 4 4 6.5 3 5.5 5.5 6 5 6.5 5.5 3 4 4.5 9 4.5 5 4 7.5 4.5 5 6.5 5.5 9 5.5 6 6.5 4.5 3.5 5.5 8 7.5 5.5 3.5 5.5 5.5 4 2 4 4 V 9.5 5.5 6.5 6 5.5 5 7 8.5 5 4.5 6.5 5.5 2 5.5 5 6 6.5 5.5 V 4 5.5 2.5 9 5 5 5 4 5 3.5 6.5 4 5 5 5.5 4 4.5 7 4 5.5 5 6 7 6 6 9 9 6 4 4 4 2 1.5 5 7 6.5 4.5 6.5 3.5 3.5 6 6 8 5.5 7.5 2 5.5 5.5 4.5 7.5 4 4.5 7 4.5 5.5 5 8.5 V 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 6.5 6 9.5 4.5 7.5 4 5.5 V 6 6 5.5 4.5 4.5 8 2.5 6 6 6 4 5.5 6 1.5 6 5 .5 6.5 4.5 6.5 7.5 8.5 5.5 7.5 4 4.5 3 6.5 4 4.5 4.5 7 7 6.5 7.5 V 9.5 6.5 7 7 6 5.5 4.5 8.5 9.5 3 4 6.5 6.5 6 6.5 4 3.5 3.5 6.5 3.5 4.5 6 8 8 8.5 5.5 5.5 5 7.5 4.5 6.5 5 4 6.5 4 2 3.5 3.5 5 6 5.5 3 4 3 6.5 6 6.5 7 7 6.5 4 V 5.5 6.5 6 7.5 4.5 1.5 5.5 7.5 5 V 7 3 6 4.5 5 6.5 5 6.5 7 5 6.5 3.5 7 9.5 1.5 5.5 4.5 9.5 6 6.5 4.5 6.5 6.5 6.SBD 272673 272674 272675 272676 272677 272678 272679 272680 272681 272682 272683 272684 272685 272686 272687 272688 272689 272690 272691 272692 272693 272694 272695 272696 272697 272698 272699 272700 272701 272702 272703 272704 272705 272706 272707 272708 272709 272710 272711 272712 272713 272714 272715 272716 272717 272718 272719 272720 272721 272722 272723 272724 272725 272726 Họ và Tên Trần Văn Thương Võ Thị Kim Thương Võ Thị Tuyết Thương Nguyễn Mạnh Thường Phan Văn Thừa Huỳnh Công Thức Lại Quang Thức Phạm Duy Thức Phan Văn Thực Huỳnh Nguyễn Mộng Thy Lâm Thị Yến Thy Nguyễn Mai Thy Trần Đoàn Bảo Thy Trịnh Hoàng Thy Vũ Hoàng Phương Thy Đinh Thị Thùy Tiên Đoàn Thị Thu Tiên Đoàn Thu Thủy Tiên Đỗ Thị Thủy Tiên Đỗ Thị Thủy Tiên Đỗ Thủy Tiên Hồ Thị Tiên Huỳnh Thị Kiều Tiên Lý Thị Kiều Tiên Mai Thủy Tiên Nguyễn Thị Diễm Tiên Nguyễn Thị Kim Tiên Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nguyễn Thị Phước Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Nguyễn Thủy Tiên Trần Ngọc Thiên Tiên Trần Thị Mỹ Tiên Trần Thủy Tiên Trương Thị Quỳnh Tiên Uông Mai Thủy Tiên Võ Huỳnh Mỹ Tiên Nguyễn Thanh Tiền Trần Thị Tiền Cao Dũng Tiến Đặng Minh Tiến Đổ Thị Kim Tiến Huỳnh Hoàng Tiến Lê Minh Tiến Mai Văn Tiến Nguyễn Minh Tiến Nguyễn Quyết Tiến Nguyễn Tấn Tiến Quách Phạm Mạnh Tiến Tất Minh Tiến Trần Hoàng Tiến Trần Thị Tiến ngaysinh 23/06/1989 07/09/1978 02/11/1991 18/08/1993 07/07/1991 21/06/1992 16/11/1993 26/06/1993 03/03/1992 11/02/1993 12/08/1992 20/05/1990 14/12/1993 25/09/1993 27/02/1993 26/07/1990 10/09/1991 08/05/1993 01/09/1991 10/06/1991 04/11/1993 09/08/1992 09/05/1993 02/02/1987 29/12/1992 19/11/1992 27/12/1993 04/12/1990 08/03/1992 29/06/1993 19/09/1990 18/09/1992 10/05/1993 23/01/1993 16/02/1992 07/02/1991 11/10/1993 31/08/1992 09/08/1991 23/03/1993 13/10/1993 09/01/1984 09/10/1993 28/09/1991 05/06/1990 20/03/1991 01/09/1993 10/07/1993 28/03/1990 17/10/1993 06/02/1992 10/06/1993 04/08/1989 21/11/1989 VĂN 1.5 5.5 3.

5 5 5.5 6 8 7 7.5 7 7 7 6 8.5 5 6 4.5 5.5 3 3 4 4 3 2 6.5 4.5 5.5 5.5 3.5 3 3 3 4 5.5 7 3.5 6.5 4 6.5 6 6.5 7 9 8.5 4 V 4.5 5.5 5.5 4 4.5 5 5.5 V 3.5 2.5 2.5 5 6 3 6.5 4 V 4.5 4.5 V 5 4.5 5.5 5 5.5 3.5 5.5 7 3.5 V 5 V V 6 5 V 4.5 4.5 6 4 2.5 8.5 7 8 7.5 5 7 3 6 5 4 8.5 6.5 .5 5 5.5 8 5 5 4 V V 3.5 3 3.5 7.5 6.5 6 4 1 6 6 5.5 7 V 3.5 7 3 5.5 7.5 6.5 5 4 5 3 5 4 4.5 5 3 4.5 4.5 3.5 V 6.5 4 3.5 5.5 5.5 6 4.5 5 1.5 9 5 4.5 6 7.5 2.5 3.5 6 5 3 5 7 7 7.5 4 5 5.5 5.5 4 2.5 5.5 5.5 1 7 3 6.5 5 5 6 6 5.5 7.5 6 5.5 4 6.5 7 5 5.5 6 6 2 3.5 4 4.5 6 5 7 5.5 4.5 8 6.5 8 8 6 5.5 4.5 8 5.5 6.5 8 3 3 6.5 4.5 6 6 6.5 7 4 2.5 2.5 8 8 5 6.5 6 7 4.5 4.5 3.5 6 3.5 5.5 2.5 7.5 5 5 5 5 3.5 3.5 3.5 8.5 5 6 6.5 4.5 4.5 4 V 4.5 8 1.5 7 6 5.5 6.5 V 2 4.5 V 5 3.SBD 272727 272728 272729 272730 272731 272732 272733 272734 272735 272736 272737 272738 272739 272740 272741 272742 272743 272744 272745 272746 272747 272748 272749 272750 272751 272752 272753 272754 272755 272756 272757 272758 272759 272760 272761 272762 272763 272764 272765 272766 272767 272768 272769 272770 272771 272772 272773 272774 272775 272776 272777 272778 272779 272780 Họ và Tên Trần Văn Tiến Trần Văn Tiến Trần Văn Tiến Triệu Viết Tiến Trịnh Xuân Tiến Võ Đình Quỳnh Tiến Võ Thị Tiến Vũ Văn Tiến Lê Phạm Tố Tinh Mai Xuân Tìm Thái Thị Tình Lê Công Tín Lê Phước Nhân Tín Lê Trung Tín Nguyễn Đắc Tín Nguyễn Đức Tín Nguyễn Trọng Tín Nguyễn Trung Tín Phạm Văn Tín Tăng Trọng Tín Trà Trung Tín Trần Kim Tín Trương Phước Tín Nguyễn Trung Tính Trần Trung Tính Trần Văn Tính Lê Thị Tĩnh Nguyễn Quốc Tị Vũ Quang Tịnh Phùng Thị Toan Đinh Bá Toàn Đoàn Anh Toàn Huỳnh Quang Toàn Lê Hữu Toàn Nguyễn Đức Toàn Nguyễn Văn Toàn Phạm Quốc Toàn Trần Ngọc Toàn Trần Ngọc Toàn Trần Vũ Toàn Trương Minh Toàn Võ Văn Toàn Trần Thanh Tòng Võ Văn Tỏ Lý Thế Tôn Nguyễn Thành Tốt Đặng Văn Tới Trần Bá Tới Bùi Ngọc Thùy Trang Bùi Thị Minh Trang Bùi Thị Tuyết Trang Bùi Thụy Thùy Trang Diệp Thị Huyền Trang Đặng Thùy Trang ngaysinh 02/09/1990 08/09/1986 09/10/1992 15/09/1992 25/11/1991 01/05/1990 09/12/1969 16/10/1993 10/05/1992 28/04/1992 19/01/1992 20/07/1989 16/07/1992 23/01/1993 23/07/1993 10/10/1993 26/02/1992 31/10/1991 29/07/1992 20/10/1992 05/07/1992 01/03/1989 19/03/1991 20/08/1991 1992 25/01/1979 30/10/1985 13/08/1989 15/03/1982 26/06/1991 09/04/1989 28/05/1985 10/08/1992 18/12/1991 05/09/1988 20/11/1991 17/02/1993 29/09/1992 02/10/1992 22/12/1993 01/01/1991 02/03/1991 06/11/1993 26/07/1984 10/11/1991 02/05/1992 10/10/1990 21/11/1993 05/05/1993 31/07/1991 03/06/1990 31/07/1992 22/08/1987 25/11/1992 VĂN 6 5.5 3 4.5 5 3.5 5.5 7.5 4.5 5 2.5 V 3.5 4 6 6 8 5.5 7.5 6.5 5 5.5 5.5 6 6 9 6.5 7 7 6 V V V V V 4.5 7 6.5 4.5 3 3.5 8 4.5 5 3.5 6.5 V 5 2 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 3.5 5.5 6 4 6.5 3 6 6 5 7 4 8.5 8.5 1.

SBD
272781
272782
272783
272784
272785
272786
272787
272788
272789
272790
272791
272792
272793
272794
272795
272796
272797
272798
272799
272800
272801
272802
272803
272804
272805
272806
272807
272808
272809
272810
272811
272812
272813
272814
272815
272816
272817
272818
272819
272820
272821
272822
272823
272824
272825
272826
272827
272828
272829
272830
272831
272832
272833
272834

Họ và Tên
Đinh Hoài Mộng Huyền Trang
Đoàn Thùy Trang
Huỳnh Thị Phương Trang
Huỳnh Tuyết Trang
Hứa Duy Diễm Trang
Lê Phước Trang
Lê Thị Trang
Lê Thị Huyền Trang
Lê Thị Nhã Trang
Lê Vũ Minh Trang
Lưu Hoàng Huyền Trang
Mai Phương Trang
Ngô Thị Kiều Trang
Ngô Thị Thùy Trang
Ngô Thị Tú Trang
Nguyễn Lê Thùy Trang
Nguyễn Thị Trang
Nguyễn Thị Trang
Nguyễn Thị Diễm Trang
Nguyễn Thị Đoan Trang
Nguyễn Thị Hà Trang
Nguyễn Thị Huyền Trang
Nguyễn Thị Huyền Trang
Nguyễn Thị Huyền Trang
Nguyễn Thị Minh Trang
Nguyễn Thị Ngọc Trang
Nguyễn Thị Phương Trang
Nguyễn Thị Quỳnh Trang
Nguyễn Thị Thanh Trang
Nguyễn Thị Thu Trang
Nguyễn Thị Thu Trang
Nguyễn Thị Thu Trang
Nguyễn Thị Thùy Trang
Nguyễn Thị Thùy Trang
Nguyễn Thị Thùy Trang
Nguyễn Thị Thùy Trang
Nguyễn Thị Tuyết Trang
Nguyễn Thị Xuân Trang
Nguyễn Võ Thùy Trang
Phạm Mai Ly Thùy Trang
Phạm Thị Trang
Phạm Thị Thùy Trang
Phạm Văn Trang
Quách Thị Thiên Trang
Thân Thị Trang
Tô Thị Thùy Trang
Trà Thị Trang
Trần Nguyễn Minh Trang
Trần Phạm Thùy Trang
Trần Thị Đài Trang
Trần Thị Kiều Trang
Trần Thị Kim Trang
Trần Thị Minh Trang
Trần Thị Nhật Trang

ngaysinh
17/09/1992
05/03/1993
26/03/1991
15/03/1990
29/10/1991
18/06/1993
10/02/1991
07/03/1993
01/06/1991
15/07/1993
25/01/1993
30/06/1992
21/08/1987
11/01/1990
17/01/1993
25/02/1991
29/10/1990
06/02/1993
30/04/1989
25/08/1993
02/09/1991
17/08/1991
24/07/1993
01/11/1991
30/04/1992
01/06/1992
15/07/1991
20/01/1987
07/11/1992
05/06/1992
20/03/1991
29/08/1979
21/11/1991
20/10/1993
08/10/1990
18/05/1991
21/04/1992
15/11/1992
05/04/1984
10/11/1990
07/10/1993
08/05/1993
16/02/1991
29/06/1993
16/08/1988
04/04/1993
29/09/1980
07/07/1991
17/01/1993
20/06/1991
01/01/1992
16/01/1993
27/01/1993
04/03/1990

VĂN
4
5.5
V
3.5
7.5
5
6
7.5
6
5.5
5.5
6
2.5
3
5
2.5
7.5
6.5
6
6.5
5
3
5
5
5
5
7
7
5.5
7
7.5
4
5
6.5
5
6
7
6
V
3
5.5
5.5
5.5
7.5
7.5
7.5
7
7.5
6
6.5
6
9
8.5
6.5

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
5.5 3.5
4
9
5.5
6.5 7
6
7
3
4.5 4.5
2
4.5
1.5
4 5.5 5.5
3
4.5
7.5 5
6.5
9
5
5.5 5
4.5
8.5
6.5
3.5 4.5
5
V
2
3 4.5 5.5
6
8
6 4.5 5.5
9
7.5
5.5 5.5
5
4.5
5
3.5 5.5 5.5
9.5
3.5
3
5
4
6.5
5.5
5
2
3.5
1
3.5
3.5 3
4.5
0.5
V
7 5.5
7
9.5
7.5
V
2
4
3
1.5
3.5 5
4.5
4.5
5
4.5 5
5.5
4.5
6.5
4 4.5 5.5
1.5
4
4
4
3.5
1
5
3 3.5 3.5
3.5
1
V 2.5
6
3.5
7
6.5 4.5
5
8
5.5
4.5 3.5 4.5
3
5.5
3.5 6
6.5
5
3
5
4
6
7
8
3 3.5
5
V
8.5
8.5 7
7
9.5
8
5.5 3.5 4.5
7.5
4
5 4.5
4
7
2.5
4 7.5
7
4
7.5
3 1.5
4
0.5
1
V 4.5 4.5
V
3.5
7.5 6
9
10
8.5
3.5 5
3.5
1
1
3.5 7
5
2.5
3.5
3.5 6
5.5
8.5
3.5
4 2.5
6
4
7
V
V
V
V
V
3
3
4
1
0
5 5.5
5
5.5
2.5
3.5 5
5
5.5
8
9.5 6
5.5
9
8
5.5 7.5
7
7
5
4.5 5
5.5
3.5
8
3
6
4.5
5
2
5
6
5
4.5
6
4 5.5
6
6
6.5
5 4.5
5
6.5
4
4 6.5 4.5
6.5
7
4
5
5.5
1
4
5.5 8
5.5
5
3.5
8
6
7
8
7.5
V 3.5
4
0.5
1.5

SBD
272835
272836
272837
272838
272839
272840
272841
272842
272843
272844
272845
272846
272847
272848
272849
272850
272851
272852
272853
272854
272855
272856
272857
272858
272859
272860
272861
272862
272863
272864
272865
272866
272867
272868
272869
272870
272871
272872
272873
272874
272875
272876
272877
272878
272879
272880
272881
272882
272883
272884
272885
272886
272887
272888

Họ và Tên
Trần Thị Thảo Trang
Trần Thị Thuỳ Trang
Trương Thụy Hoài Trang
Võ Thị Thùy Trang
Vũ Thị Thu Trang
Nguyễn Thị Trà
Nguyễn Đức Trạch
Dương Thị Thùy Trâm
Đặng Ngọc Bích Trâm
Đỗ Khánh Trâm
Đỗ Nguyễn Hoàng Bích Trâm
Hoàng Thị Thảo Trâm
Hồng Ngọc Bảo Trâm
Hồ Thị Bích Trâm
Hồ Thị Diễm Trâm
Huỳnh Ngọc Trâm
Lê Bích Trâm
Lê Thị Bích Trâm
Lê Thị Bích Trâm
Lê Thị Ngọc Trâm
Lê Vy Phương Trâm
Mai Thị Bích Trâm
Ngô Thị Hoài Trâm
Nguyễn Phạm Ngọc Trâm
Nguyễn Thị Anh Trâm
Nguyễn Thị Bích Trâm
Nguyễn Thị Bích Trâm
Nguyễn Thị Bích Trâm
Nguyễn Thị Mai Trâm
Phạm Thị Bích Trâm
Trần Ngọc Trâm
Võ Thị Bích Trâm
Võ Thị Phương Trâm
Vũ Hoàng Trâm
Huỳnh Gia Bảo Trân
Huỳnh Ngọc Trân Trân
Kha Quế Trân
Lâm Thị Ngọc Trân
Lê Thị Bảo Trân
Ngô Bảo Trân
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
Nguyễn Thị Huyền Trân
Phùng Thị Bảo Trân
Tống Nam Trân
Trang Thị Bích Trân
Trần Bảo Trân
Trần Thị Diệu Trân
Nguyễn Ngọc Hương Trầm
Nguyễn Thị Ngọc Trầm
Nguyễn Trịnh Nguyệt Trầm
Lê Thị Triều
Thái Văn Triều
Vương Bảo Triều
Nguyễn Minh Triết

ngaysinh
17/09/1991
1991
05/09/1991
09/10/1988
12/01/1993
22/08/1990
16/04/1992
25/09/1991
16/06/1993
19/08/1993
12/02/1991
19/01/1992
20/07/1992
24/09/1993
21/08/1993
30/10/1992
28/10/1991
14/01/1992
23/10/1991
06/11/1993
04/05/1992
11/10/1993
28/01/1993
08/05/1991
12/01/1984
25/02/1993
08/09/1991
26/06/1993
09/09/1979
08/03/1991
08/09/1993
03/01/1992
01/04/1991
31/08/1993
22/07/1993
05/09/1993
10/07/1993
07/07/1991
05/01/1993
10/03/1993
06/03/1993
09/11/1992
24/06/1992
29/08/1991
01/07/1992
12/05/1992
30/09/1988
26/04/1993
20/04/1993
16/04/1989
20/06/1991
12/05/1991
05/02/1991
22/03/1992

VĂN
6.5
5
5
5.5
7
5.5
5
7
6.5
8.5
6.5
6.5
7
6
7
5
4
8
5.5
4.5
5.5
7
6.5
5
6
5
6.5
4.5
V
3.5
6.5
3.5
7
5.5
1.5
7.5
6.5
8.5
5
6
5.5
7
6.5
V
6
V
4
5.5
7.5
6.5
7.5
6
6
3

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
4 3.5 5.5
5
1
3
3
5
2
4
4 5.5 5.5
6.5
6
8
7
7
9
4
3 5.5
6
7.5
3.5
3
2
4.5
1
3.5
4
5
6
1.5
5.5
V
4
5
V
3
4 6.5
5
6
5
8.5 6
7
9.5
3.5
3
5
4.5
4.5
4
3
6
6
5
4
4 5.5
6
5.5
4
4.5 5.5 4.5
5.5
6.5
8 5.5 7.5
9.5
8.5
3.5 4
4.5
5.5
2.5
4
8
5
2.5
6
6
5
6
2
4
6
V
4.5
V
6
6 5.5 3.5
7.5
6
4.5 3
3.5
5
6.5
5.5 7
6.5
5.5
3
5
4
4.5
6.5
5
3 5.5
5
5
4.5
2.5 0.5 4.5
5
1.5
7.5 5
5
9.5
5.5
4
6
5
7.5
5
3.5 2.5 3.5
2.5
1.5
V
1
3.5
1.5
2.5
3
1
4.5
1
4
6.5 7.5
6
7
7
5
4
5
7
3.5
8 6.5 7.5
8.5
5
4.5 6
4.5
7.5
3.5
2
2
3
0.5
0.5
5 5.5
6
8
5.5
5.5 6.5 6.5
8.5
6
8
7
8
8.5
6.5
4
6
6.5
9.5
5
5
6
7
6
5.5
6.5 6.5
6
8.5
4
4.5 5
6.5
6
6.5
8 6.5
8
8
6.5
8 6.5
6
V
2.5
4.5 4.5
5
8.5
5
V
V
V
V
V
4.5 3.5 6.5
V
2.5
3.5 3.5 5.5
4.5
3.5
5.5 6
7.5
7
8
4
6
5
7.5
5.5
5
5
5.5
5.5
3
3.5 5.5 5.5
4.5
3
5.5 6
6.5
6.5
6.5
4.5 V
5
V
4

SBD
272889
272890
272891
272892
272893
272894
272895
272896
272897
272898
272899
272900
272901
272902
272903
272904
272905
272906
272907
272908
272909
272910
272911
272912
272913
272914
272915
272916
272917
272918
272919
272920
272921
272922
272923
272924
272925
272926
272927
272928
272929
272930
272931
272932
272933
272934
272935
272936
272937
272938
272939
272940
272941
272942

Họ và Tên
Nguyễn Trần Anh Triết
Đồng Thị Mỹ Trinh
Đỗ Ngọc Thùy Trinh
Hồ Thị Thùy Trinh
Huỳnh Thị Trinh
Huỳnh Việt Trinh
Lê Hoàng Tuyết Trinh
Lê Ngọc Phương Trinh
Lê Thị Mỹ Trinh
Ngô Thị Mỹ Trinh
Nguyễn Hoàng Thu Trinh
Nguyễn Ngọc Trinh
Nguyễn Thị Kiều Trinh
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
Nguyễn Thị Phượng Trinh
Nguyễn Thị Tuyết Trinh
Nguyễn Thị Tuyết Trinh
Nguyễn Thị Tú Trinh
Nguyễn Trần Thụy Diễm Trinh
Nguyễn Tuyết Trinh
Nguyễn Tú Trinh
Nguyễn Võ Phương Trinh
Phan Lê Mộng Trinh
Phan Ngọc Trinh
Phạm Trinh
Phạm Thị Trinh
Tống Thị Thùy Trinh
Trần Duy Trinh
Trần Nguyễn Diễm Trinh
Trần Phạm Kiều Trinh
Trần Thái Trinh
Trần Thị Thảo Trinh
Trần Thụy Tuyết Trinh
Trần Tú Trinh
Võ Thị Phương Trinh
Lê Văn Trình
Nguyễn Bá Trình
Dương Quốc Trí
Đỗ Cao Trí
Đỗ Đức Trí
Lê Minh Trí
Lương Quốc Trí
Nguyễn Thị Trí
Nguyễn Văn Trí
Ninh Văn Trí
Phan Đình Trí
Tạ Minh Trí
Trần Minh Trí
Văn Quang Trí
Lê Đình Trong
Bùi Văn Trọng
Đinh Đức Trọng
Huỳnh Thị Trọng

ngaysinh
07/11/1993
15/06/1991
30/04/1992
10/05/1993
19/05/1990
31/07/1991
16/04/1992
23/07/1992
12/07/1991
05/05/1986
17/08/1993
22/02/1993
12/04/1992
02/11/1992
02/03/1992
18/08/1993
01/03/1990
02/02/1993
28/04/1990
05/11/1992
12/01/1992
12/01/1991
24/04/1992
13/10/1985
22/09/1991
20/07/1991
31/01/1993
14/06/1993
01/03/1984
21/04/1987
13/10/1991
22/11/1991
16/11/1993
30/06/1989
1990
29/09/1991
27/05/1992
09/05/1993
10/01/1990
10/09/1993
22/11/1993
05/05/1991
09/07/1991
04/01/1992
10/05/1990
12/07/1991
03/08/1988
15/10/1988
18/12/1990
17/09/1992
17/10/1993
16/10/1989
14/09/1992
20/11/1986

VĂN
5.5
7
8
6.5
2.5
6
5
7.5
6.5
6
7
7
4.5
6
5.5
6
7.5
6
3
5
4
5.5
4
6.5
V
3.5
6
6.5
6.5
5.5
7
2
8
6
7.5
3
4.5
6
5
6
5.5
5.5
5
5.5
V
V
2
5
2
V
6
6
7
6.5

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
6
7
5.5
8
4
3.5 3.5
3
6
3
6.5 5.5
5
9
2.5
6.5 5
7
6
1.5
2.5 3
4
4
3.5
4
5
3.5
5
4.5
4 5.5
7
4
2
4 4.5 5.5
6.5
7.5
4 4.5
5
7.5
8
7.5 7
8
6
5
4
7
6
9.5
7
8 8.5 8.5
8.5
9
4
4
5
3
5
V
3
4.5
V
6.5
4 3.5 5.5
3
1
4.5 3
5
7.5
3.5
7
8
6.5
9.5
9
3.5 4
4
7
4
3.5 4.5
4
2
2
4
4
5
3.5
4.5
4 3.5
5
5
2
3.5 6
5.5
7.5
4
V 4.5
5
V
4.5
3.5 V
3
2.5
V
V
V
V
V
V
4.5 2.5
3
V
1
6 6.5
6
10
5.5
3 4.5 5.5
8.5
6
3
V
4.5
1
V
2 3.5 5.5
1.5
3
7.5 7
8
9
5.5
4 4.5 5.5
4.5
6
3.5 5.5 5.5
8.5
5
5.5 5.5 5.5
4.5
8.5
4 5.5
6
5
8
3
V
4
2
3.5
6 3.5 5.5
6
3.5
7
6
6.5
5.5
4
3.5 V
4.5
V
1.5
5 5.5 4.5
9
1.5
7 5.5
8
8
6
5
V
5.5
2.5
4
V 5.5 6.5
V
7.5
5.5 7.5
6
7.5
9
V
V
V
V
V
4
V
6
4
4.5
3.5 3.5 4.5
V
4
3.5 5
3
1
3.5
V
4
4
0.5
V
V
V
V
V
V
6
6
8
7
7.5
4
6
4.5
2.5
1.5
3.5 4.5
4
7.5
6
5
7
5.5
4
5

SBD
272943
272944
272945
272946
272947
272948
272949
272950
272951
272952
272953
272954
272955
272956
272957
272958
272959
272960
272961
272962
272963
272964
272965
272966
272967
272968
272969
272970
272971
272972
272973
272974
272975
272976
272977
272978
272979
272980
272981
272982
272983
272984
272985
272986
272987
272988
272989
272990
272991
272992
272993
272994
272995
272996

Họ và Tên
Nguyễn Đức Trọng
Phạm Đình Trọng
Võ Văn Trọng
Nguyễn Thị Trỗi
Đàm Quang Trung
Đỗ Thành Trung
Hồ Viết Trung
Khúc Đỗ Hoàng Trung
Lê Hữu Trung
Lê Nguyễn Minh Trung
Lê Văn Trung
Lương Bá Trung
Ngô Thanh Trung
Nguyễn Trung
Nguyễn Bửu Trung
Nguyễn Duy Trung
Nguyễn Đình Minh Trung
Nguyễn Đỗ Trung
Nguyễn Quang Trung
Nguyễn Quốc Trung
Nguyễn Tấn Trung
Nguyễn Thành Trung
Nguyễn Thành Trung
Nguyễn Văn Trung
Nguyễn Việt Trung
Phạm Thế Trung
Tạ Hoàng Trung
Trần Duy Trung
Trần Lê Trung
Võ Hiếu Trung
Vũ Ngọc Trung
Nguyễn Thị Lưu Truyền
Nông Văn Truyền
Bùi Thị Kim Trúc
Bùi Thị Thanh Trúc
Lâm Thị Hồng Trúc
Lê Huỳnh Mỹ Trúc
Lê Thị Thủy Trúc
Lê Văn Trúc
Nguyễn Huỳnh Xuân Trúc
Nguyễn Thanh Trúc
Nguyễn Thị Hồng Trúc
Nguyễn Thị Ngọc Trúc
Phan Thị Hồng Trúc
Phạm Thị Thanh Trúc
Tạ Thanh Trúc
Trần Thanh Trúc
Trần Thị Lệ Trúc
Trần Thị Thanh Trúc
Triệu Thị Thanh Trúc
Lê Hải Trường
Nguyễn Đình Trường
Nguyễn Mạnh Trường
Nguyễn Nhật Trường

ngaysinh
18/04/1993
26/09/1992
30/11/1992
11/01/1991
21/10/1992
14/07/1991
24/12/1992
03/09/1993
12/10/1991
05/12/1990
15/03/1988
17/07/1991
15/10/1993
25/05/1992
1990
15/01/1989
12/08/1993
01/05/1993
09/07/1993
20/05/1990
02/09/1989
26/12/1993
18/03/1982
05/07/1985
05/03/1990
01/01/1993
18/08/1993
24/08/1991
03/09/1991
27/04/1992
26/08/1991
20/01/1967
15/04/1989
27/09/1991
28/10/1993
12/04/1992
11/08/1992
07/04/1993
15/08/1992
03/11/1993
24/05/1992
13/04/1992
21/07/1991
14/03/1993
01/04/1992
16/03/1993
09/04/1993
19/03/1984
07/01/1992
16/10/1990
29/05/1991
22/03/1992
31/08/1991
12/02/1989

VĂN
6.5
5.5
4.5
4.5
6.5
6.5
V
4.5
6
4.5
V
V
6
1.5
V
6
5
7
5.5
3.5
5.5
3.5
7.5
5.5
4.5
4.5
7
4.5
6.5
1
8
4
V
5
6.5
8
5.5
7.5
7
7
6.5
6.5
7.5
7
4.5
8.5
5.5
V
5
8
7.5
6
5.5
7

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
5
6
4.5
4
7
4.5 6.5 7.5
5
6
9.5 6
6.5
8
3.5
4.5 5
5
0
4.5
5 4.5 5.5
7.5
4.5
4 4.5
6
4
4.5
V
V
V
V
V
2.5 5
6
2.5
3.5
10
7
5.5
10
5.5
V
V
5.5
V
V
V 3.5
4
1
V
V
V
V
V
V
5.5 4.5 7.5
8
6
5
7
4.5
5.5
6
V
V
V
V
V
2.5 6
6
5.5
6.5
6.5 7.5 6.5
8
7
3.5 7.5 7.5
10
9
3.5 7.5
5
3
5.5
3
8
5.5
5
5
4
5
5
0.5
6.5
4.5 7
6
4
5.5
7 6.5
8
7
6
5.5 4.5 3.5
5.5
5.5
6.5 6.5
6
8.5
6
4.5 6
5.5
2.5
5.5
5.5 6.5 5.5
7
9.5
4 5.5
4
4
6
5.5 8
7
7
8
V
6
5.5
V
V
6.5 7.5 6.5
6.5
5
2.5 4.5
6
0.5
0.5
V
V
V
V
V
6.5 6.5 6.5
6
7
5.5 6
6
5
7.5
3.5 5.5
4
5.5
2.5
4.5 5
5.5
2
4.5
6.5 6
5.5
5.5
7
5
5
6
3.5
5.5
4
7
7
7.5
3.5
5.5 7
5.5
3
6
5 6.5 6.5
3
6
6
6
6.5
10
8.5
6 4.5
5
8
3.5
3.5 4
6
2.5
2.5
5.5 5
5.5
7
2
3.5 5
5
7.5
4.5
V
V
V
V
V
3
6
4.5
4.5
4
3.5 4
6
5.5
7
5.5 6.5 5.5
3
6.5
5
7
5
5
6
4 4.5
6
6.5
6
6.5 6.5
6
3
7

5 V V 4.5 6.5 4.5 4 4.5 7 5.5 5.5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 4 5 3 5.5 7 6 9.5 4 2.5 4 4.5 5 5.5 5 5.5 6.5 5.5 7 4.5 10 5.5 5 5.5 5 6 5 8.5 6.5 5 4.5 6 7 7.5 3.5 6 5.5 4.5 7.5 V 3.5 4.5 6 8.5 5 6 4.5 0.5 5.5 7.5 4 3 6 6 6.5 5 2.5 4 3.5 6 4.5 1 3.5 8 4.5 4.5 7 3.5 7 5.5 6 6 7.5 9 4.5 8 6.5 9 9.5 6.5 7.5 4.5 7 6.5 3.5 6.5 6.5 5 4.5 V 8.5 5 4.5 4 4 6.5 5.5 6.5 6.5 4.5 4.5 5 8 6.5 4.5 5 6 5.5 V V V V V 7.5 4 V 5 6.5 6 2.5 3.5 5 5.5 4.5 6 8 6.5 7 7.5 V 5 5 7 6.5 .5 6 7.5 5 7 6 6 6 9 V V V V V 5 6.5 V 5 5.5 6.5 6 6.5 8.5 5.5 9 5.5 7 5.5 V 4.SBD 272997 272998 272999 273000 273001 273002 273003 273004 273005 273006 273007 273008 273009 273010 273011 273012 273013 273014 273015 273016 273017 273018 273019 273020 273021 273022 273023 273024 273025 273026 273027 273028 273029 273030 273031 273032 273033 273034 273035 273036 273037 273038 273039 273040 273041 273042 273043 273044 273045 273046 273047 273048 273049 273050 Họ và Tên Nguyễn Phước Xuân Trường Nguyễn Tấn Trường Nguyễn Văn Trường Tăng Nhật Trường Trần Nhật Trường Trần Văn Trưởng Nguyễn Công Trực Đỗ Quốc Tuân Huỳnh Văn Tuân Lê Minh Tuân Nguyễn Thanh Tuân Nguyễn Thế Hoàng Tuân Phạm Văn Tuân Bùi Anh Tuấn Bùi Anh Tuấn Danh Tuấn Dương Minh Tuấn Đào Lê Thanh Tuấn Đinh Thanh Tuấn Đoàn Tuấn Đỗ Minh Tuấn Hoàng Anh Tuấn Hoàng Minh Tuấn Hoàng Quốc Tuấn Huỳnh Công Thanh Tuấn Kiều Thanh Tuấn Lại Châu Anh Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Hoàng Tuấn Lê Hữu Tuấn Lê Minh Tuấn Lê Phước Tuấn Lê Trung Tuấn Lương Văn Tuấn Mai Anh Tuấn Mai Văn Tuấn Ngô Văn Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Hữu Tuấn Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Quốc Tuấn ngaysinh 28/09/1993 12/12/1993 06/03/1990 09/10/1990 29/06/1992 05/11/1989 21/04/1990 13/04/1990 08/08/1991 08/09/1991 20/01/1991 15/04/1989 01/05/1993 05/05/1990 16/01/1990 27/11/1993 21/07/1990 14/08/1993 12/09/1985 13/04/1992 09/02/1991 11/01/1992 27/08/1992 26/09/1993 18/11/1990 24/04/1988 20/03/1990 19/06/1993 01/01/1991 30/07/1991 02/11/1992 01/11/1993 25/10/1993 25/12/1992 10/09/1992 28/05/1991 20/11/1991 01/01/1989 28/01/1993 07/12/1989 19/09/1990 25/11/1991 19/08/1989 27/11/1992 09/09/1993 29/12/1993 09/03/1992 02/09/1990 24/10/1982 18/10/1993 26/08/1990 10/03/1993 09/09/1993 30/11/1993 VĂN 4.5 4.5 7 5.5 5.5 6.5 5.5 7 7 4.5 7 7.5 8 6.5 6 5.5 7.5 6.5 6.5 3.5 5.5 5 5.5 8 9.5 V 6 6 6.5 6 3.5 3.5 4.5 6.5 5.5 7 6 7 5 8.5 6.5 4.5 4 5.5 4.5 3.5 6 6.5 4.5 4 5.5 6.5 5 4.5 0.5 6 6.5 3 6 4.5 8 7 V V V V V 5 4 6 6.5 3 4.5 6.5 2 6.5 8.5 8.5 5 5 6 2 6.5 4 6.5 5 2 6 4 V 5.5 2.5 3 V 5.5 5 5.5 7.5 7 4 5 5 6.5 5 6.5 V 8.5 5.5 6 6 7.5 3 3 2 3 5 5.5 3 6.5 5 1.5 3 4 5 5.5 4 4 5.5 7.5 4.5 5.5 8.5 V 4.5 6.5 5 6 6 9 3.5 6.5 5 3 7.5 7 V 5.5 5.5 8.5 3.

5 2 4.5 6.5 3.5 V 2 5.5 3.5 5.5 3.5 3 V V V V V V V 4 4 4.5 4 6 3 5 3 5 5.5 6.5 7 4 4 5 6 5 8 7.5 5 5 1.5 6 5 6.5 3.5 5 6 0.5 3 4.5 6 4.5 6 V 7.5 5 5 6.5 7 3.5 7 4 3 5.5 6.5 4 6 8.5 6 7 5.5 5 4.5 5 7.5 8.5 3.5 4 1.5 4 4 4 4 4.5 3 4.5 5.5 8.5 6 6 4 5 7 5.5 2 4.5 3.5 9.5 8 5.5 5.5 5.5 5.5 6 8 5 4.5 4 5 3 4 5 4.5 5 1.5 2 2 5.5 5.5 7 4.5 6 3.5 .5 1.5 3.5 5.5 8.5 6.5 7.5 5 4 5 3 5 5 6.5 5.5 4 4.5 6 4 5.5 V V V V V 5 5.5 6.5 6.5 4 5 6.5 5 6.5 4 6 6.5 6.5 5.5 4.5 7 6.5 5 7 4 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 7 7.5 2 3.5 4 3 4.5 4.5 5 4.5 2.5 5 4 5 5.5 7 6 6.5 6 9 8 2 6 5.5 7.5 3 7 5.5 5 6.5 4 5.5 3 5 5 6.5 V 6.5 6.5 2 6 8 6.5 5.5 6.5 7 7 6.5 4.5 9.5 8 8.5 6 3 4.5 5 6.5 10 7.5 6 7.5 6.5 5 5.5 5.5 3.5 4 7 5.5 6.5 6 7 4 3.5 5 4 4.5 6 6 7.5 4 2.5 5.5 7.5 6.5 V 1.5 6 5.5 6.5 4.5 5.SBD 273051 273052 273053 273054 273055 273056 273057 273058 273059 273060 273061 273062 273063 273064 273065 273066 273067 273068 273069 273070 273071 273072 273073 273074 273075 273076 273077 273078 273079 273080 273081 273082 273083 273084 273085 273086 273087 273088 273089 273090 273091 273092 273093 273094 273095 273096 273097 273098 273099 273100 273101 273102 273103 273104 Họ và Tên Nguyễn Thanh Tuấn Nguyễn Thanh Tuấn Nguyễn Thanh Tuấn Nguyễn Trần Anh Tuấn Nguyễn Văn Tuấn Nguyễn Văn Tuấn Nguyễn Văn Duy Tuấn Phan Thanh Tuấn Phạm Hà Minh Tuấn Phạm Minh Tuấn Phạm Nguyễn Hoàng Tuấn Trần Đức Tuấn Trần Minh Tuấn Trần Ngọc Tuấn Trần Nguyễn Anh Tuấn Trần Văn Tuấn Trương Ngọc Tuấn Trương Quang Tuấn Trương Thanh Tuấn Võ Minh Tuấn Võ Văn Tuấn Vũ Anh Tuấn Vũ Hoàng Tuấn Nguyễn Ngọc Hoàng Tuyên Nguyễn Thị Tuyên Phạm Văn Tuyên Bùi Thị Bích Tuyền Đào Thị Thanh Tuyền Hà Thị Mộng Tuyền Huỳnh Thị Kim Tuyền Khương Thanh Tuyền Lê Thị Thanh Tuyền Lý Phạm Mộng Tuyền Nguyễn Ngọc Tuyền Nguyễn Nữ Nhật Tuyền Nguyễn Thanh Tuyền Nguyễn Thanh Ngọc Hồng Tuyền Nguyễn Thị Tuyền Nguyễn Thị Bích Tuyền Nguyễn Thị Minh Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nguyễn Trần Thanh Tuyền Phạm Huỳnh Tuyền Phạm Thị Tuyền Phạm Thị Thanh Tuyền Tạ Kim Tuyền Trần Thanh Tuyền Trần Thanh Tuyền Trần Thanh Tuyền Trần Thị Tuyền Trần Thị Ngọc Tuyền ngaysinh 26/07/1993 21/08/1993 23/07/1992 26/09/1993 15/08/1990 18/10/1992 08/06/1990 05/03/1993 03/08/1991 05/01/1993 12/09/1992 20/05/1986 19/10/1991 12/08/1991 17/03/1993 10/10/1990 16/01/1990 08/10/1993 01/09/1990 13/04/1989 27/08/1993 01/01/1991 15/06/1988 26/10/1993 24/08/1989 26/01/1989 14/12/1988 20/04/1992 10/03/1992 02/08/1992 14/11/1992 05/06/1993 23/09/1993 27/11/1989 28/12/1990 11/05/1993 24/08/1993 05/03/1993 02/07/1993 13/05/1992 22/05/1993 28/06/1989 18/08/1993 16/02/1988 05/08/1992 15/11/1992 25/04/1993 08/04/1989 03/12/1990 28/04/1991 10/04/1992 25/03/1993 14/05/1980 21/05/1991 VĂN 6 5 5 7 5.5 4 4.5 3 4 5.5 8.5 3.5 V 8 4 V 5 2.5 3.5 7.5 9 5 3 6 6.5 V 6.5 5.5 5 3.5 3 5 6 6.5 3.5 5 6.5 4.5 6 7.5 7 5 6 4.5 7 7 8.5 3 6.5 4 6 5.5 1.5 4.5 5.5 3.5 6 3.5 4 1.5 4 7.5 V 1.

5 7.5 5.5 6 4 5.5 3 5 0.5 7 4 7 9 7 9 8 3 2 3 1 4 5 5.5 9.5 6.5 4.5 5.5 9 6.5 3 6.5 7 4.5 6.5 9 5 6.5 5.5 5 5.5 6 8 6.5 3 5 2 1 3 5.5 7 6 6 8 7 7.5 5.5 4.5 7 4 V V 4 5.5 7 5 8.5 3 3 5 7 5 7.5 3.5 4.5 3.5 5.5 4.5 4.5 4.5 7.5 3 5 4.SBD 273105 273106 273107 273108 273109 273110 273111 273112 273113 273114 273115 273116 273117 273118 273119 273120 273121 273122 273123 273124 273125 273126 273127 273128 273129 273130 273131 273132 273133 273134 273135 273136 273137 273138 273139 273140 273141 273142 273143 273144 273145 273146 273147 273148 273149 273150 273151 273152 273153 273154 273155 273156 273157 273158 Họ và Tên Võ Thanh Tuyền Võ Thị Thanh Tuyền Huỳnh Thị Kim Tuyến Lê Minh Tuyến Lê Thị Tuyến Phạm Kim Tuyến Trần Thị Tuyến Bùi Thị Tuyết Đào Thị Tuyết Lê Thị Tuyết Lê Thị ánh Tuyết Lý Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị Ngọc Tuyết Phan Thị Thu Tuyết Trang Thị ánh Tuyết Trịnh Võ Ngọc Tuyết Trương Thị ánh Tuyết Trương Thị ánh Tuyết Võ Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Ngọc Tuyển Nguyễn Trọng Tuyển Đào Sơn Tùng Đặng Duy Thanh Tùng Đặng Nguyễn Thanh Tùng Đặng Văn Tùng Huỳnh Ngọc Tùng Lâm Xuân Tùng Lê Thanh Tùng Lê Vũ Tùng Ngô Lê Thanh Tùng Ngô Thanh Tùng Ngô Thanh Tùng Nguyễn Hoàng Tùng Nguyễn Quốc Tùng Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Văn Tùng Phạm Thanh Tùng Trần Nguyễn Phương Tùng Trần Quang Tùng Trần Thanh Tùng Trần Văn Tùng Võ Thanh Tùng Võ Văn Tùng Vũ Thanh Tùng Bùi Ngọc Tú Đinh Quang Minh Tú ngaysinh 12/02/1993 28/12/1989 09/06/1992 22/07/1993 01/02/1980 22/10/1992 05/08/1990 04/03/1991 01/10/1993 1972 04/12/1991 1989 16/10/1993 15/07/1993 23/03/1993 20/08/1993 31/08/1992 26/04/1993 11/07/1992 02/12/1993 18/11/1992 24/09/1990 03/10/1979 01/12/1992 21/04/1993 21/01/1993 03/09/1989 16/08/1992 24/05/1992 17/07/1993 18/12/1989 29/05/1993 28/10/1993 27/09/1991 26/05/1990 19/08/1987 11/07/1990 28/06/1992 11/03/1992 10/10/1986 26/07/1992 19/08/1992 09/04/1992 10/02/1993 20/05/1986 22/11/1991 27/05/1993 11/11/1991 10/02/1993 08/02/1993 14/05/1992 19/02/1992 29/06/1989 15/08/1990 VĂN 5.5 0 3.5 6.5 2 3.5 2 4.5 3.5 6.5 9 4.5 7 6.5 3.5 5 7 6.5 7.5 4.5 5 8 9.5 7 3.5 9 4.5 5 4.5 V V V V V 5 5 7 5.5 7 7.5 7 8.5 4.5 5.5 4.5 5 3 2.5 4 V 5.5 4 5.5 5.5 7 4.5 .5 5 4 6.5 8 5 6 8 7 6 4.5 4.5 7 8.5 6 6.5 2 4.5 5 V V V V V 6.5 8.5 9 2 8 7 5.5 3 4.5 3.5 5 3.5 V 6 3.5 6.5 8.5 7 4.5 5 4 4 8 5 6 5.5 6.5 7.5 6 6.5 6.5 5 6 9 3.5 5 9 2.5 7 6.5 5 7 2.5 6.5 4.5 5 5.5 5.5 8.5 4 3 1 4.5 V V V V V 4.5 7.5 3.5 4 5.5 3.5 4.5 5.5 6 9 7 2.5 7.5 6.5 4.5 6 6 5 6.5 10 7 7 8 4 3.5 4.5 3.5 7 4 4.5 4 5 7 4.5 6 5 6 5 8 6.5 3 8 6 6.5 5 9.5 9.5 4.5 6 8.5 7.5 5 7 V 2 4.5 1.5 8.5 4.5 V 7 7 7.5 5 6 3.5 3.5 7 6.5 9 7.5 5.5 5.5 3 2.5 3.5 8 5 7.5 7.5 1 3.5 10 7 3.5 6 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 5.5 4 6 5.5 4 3.5 7 6.5 4.5 7.5 2 3 4 2 V 4 7.

5 6.5 7.5 7 7.5 4.5 6.5 5.5 6.5 5.5 3 6.5 3.5 7 5 5 9 6.5 4 2 6.5 5 6 8.5 6.5 6.5 5 5 9 4 6 5.5 3 7.5 5.5 5.5 V 6 V V 4.5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 6 7 4.5 6 5.5 4 V V 3 6 5 3 8 7 4 7 6.5 5.5 4 3.5 6 7.5 6 6.5 V 4.5 5.5 7.5 4.5 6.5 5 5.5 5.5 7 5 5 4 4 V 4.5 8 3.5 8 8.5 7 6.5 5.5 5 7 6 5 6.5 6 5 5 5.5 6.5 7 6.5 6.5 6.5 6.5 5.5 6 2 5 5.5 6 6 2.5 5 6 7.5 6 7 8 3 4.5 6.5 5 6.5 6 7.5 7 4.5 5.5 6 4 5.5 9.5 6 8 6 2 3 4 1 3.5 7.5 6.5 5.5 5 3 5.5 5 6 7.5 6.5 5 3.5 7 8 5 5.5 7 2.5 .5 8 7.5 7.5 2.5 5.5 8 8.5 7.5 3 4.5 5 2 3.5 6 7 7 5.5 7 3 3.5 4 V 7.5 V 4.5 5.5 5 6 3.5 4.5 5.5 9.5 4 2.5 6.5 5 2.5 5.5 6 5.5 3 7.5 5.SBD 273159 273160 273161 273162 273163 273164 273165 273166 273167 273168 273169 273170 273171 273172 273173 273174 273175 273176 273177 273178 273179 273180 273181 273182 273183 273184 273185 273186 273187 273188 273189 273190 273191 273192 273193 273194 273195 273196 273197 273198 273199 273200 273201 273202 273203 273204 273205 273206 273207 273208 273209 273210 273211 273212 Họ và Tên Đỗ Hữu Minh Tú Hà Huỳnh Minh Tú Huỳnh Kim Tú Huỳnh Thanh Tú Mai Thanh Tú Nguyễn Đức Tú Nguyễn Minh Tú Nguyễn Thị Tú Nguyễn Thị Cẩm Tú Nguyễn Thị Cẩm Tú Phạm Ngọc Thanh Tú Phạm Thị Cẩm Tú Tạ Cẩm Tú Trần Đức Tú Trần Hữu Tú Trần Minh Tú Trần Quan Ngọc Tú Trần Thanh Tú Trần Văn Tú Trịnh Khả Tú Trương Ngọc Tú Phan Văn Tụy Lê Thị Bé Tư Nguyễn Văn Tư Bùi Thị Tươi Nguyễn Thị Hồng Tươi Nguyễn Thị Kim Tươi Nguyễn Thị Xuân Tươi Trần Thị Tươi Phạm Ngọc Tường Đinh Công Tướng Nguyễn Minh Tự Đặng Thành Tựu Huỳnh Trần Vân Ty Trương Thị Ty Vũ Thị Hồng Tỵ Đinh Xuân Uyên Hoàng Nhã Uyên Hồ Phương Uyên Lâm Trúc Uyên Lê Thị Phương Uyên Lê Thị Tố Uyên Mai Thu Uyên Nguyễn Ngọc Phương Uyên Nguyễn Thảo Uyên Nguyễn Thị Mai Uyên Nguyễn Thị Ngọc Uyên Nguyễn Thị Phương Uyên Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyễn Vũ Phương Uyên Phạm Thị Tú Uyên Phạm Tú Uyên Trần Thị Diễm Uyên Trịnh Ngọc Phương Uyên ngaysinh 22/10/1993 18/06/1990 15/03/1991 18/05/1993 19/07/1990 24/08/1989 30/08/1989 16/04/1991 01/01/1990 04/02/1993 16/01/1991 09/11/1991 14/06/1989 22/06/1992 22/10/1992 10/11/1991 09/10/1993 31/10/1991 14/05/1992 13/09/1993 14/12/1992 11/11/1989 26/08/1990 01/04/1991 27/11/1993 24/08/1988 16/08/1984 26/10/1987 04/10/1993 17/07/1992 30/09/1993 17/10/1981 16/04/1991 19/08/1992 02/06/1991 02/09/1989 09/12/1993 20/09/1989 08/02/1993 21/10/1992 14/03/1990 15/06/1993 14/11/1993 07/11/1993 08/06/1989 07/04/1992 11/09/1992 10/11/1991 22/01/1990 24/06/1993 10/09/1993 06/04/1992 25/06/1992 25/10/1992 VĂN 5 5 6.5 8 8 6.5 4.5 8.5 5 4.5 9.5 7.5 5 3.5 3 6.5 4 3.5 3.5 3 5.5 8 7 6 8.5 5.5 5.5 4.5 4.5 5.5 5.5 5 4.5 8.5 8 8 5 4.5 2 7.5 5 4 5.5 4 6 8 6 6 7 V 7 6 7.5 8.5 8 7 5 6.5 5.5 6.5 9 6 4.5 7 6.5 4 4.5 7 8.5 4.5 6 7.5 7.5 6.5 6.5 7 6 6.5 4 5 4 1.5 4 V V 6 V 6 5 5.5 6 5 8.5 1.5 5.5 9 7 7 7.5 5.5 8 3 5.5 6.5 6.5 4 4.5 6 5 6 V 6.5 9.5 6.5 6.5 7.5 4.5 5.5 3.5 4.5 5.5 3.5 4.

5 3 3 4.5 4.5 3.5 6.5 6.5 5 3.5 4.5 6.5 2 5.5 4 3 2 0.5 7 1.5 4.5 4 2.5 5.5 3 V V 3.5 3.5 4.5 6 7 6 5 4 V 4 5 7.5 4 5.5 0.5 6 6.5 4.5 2.5 6 6.5 3 3.5 2 8 5 3.5 7.5 3 4 3.5 5 6.5 5 3 4 4 6.5 6.5 4 4 5 0.5 5.5 3 6.5 3.5 2.5 4.5 6.SBD 273213 273214 273215 273216 273217 273218 273219 273220 273221 273222 273223 273224 273225 273226 273227 273228 273229 273230 273231 273232 273233 273234 273235 273236 273237 273238 273239 273240 273241 273242 273243 273244 273245 273246 273247 273248 273249 273250 273251 273252 273253 273254 273255 273256 273257 273258 273259 273260 273261 273262 273263 273264 273265 273266 Họ và Tên Trương Huỳnh Uyên Võ Minh Ngọc Uyển Đinh Thị út Lâm Thị út Lê Thị út Trần Văn út Bùi Văn Ưng Phòng Cấm Và Nguyễn Văn Vàng Đỗ Văn Nguyễn Văn Văn Nguyễn Xuân Văn Phạm Cao Văn Quách Trọng Văn Đào Hồng Vân Đỗ Thị Thu Vân Đỗ Thị Tuyết Vân Đỗ Trần Thúy Vân Hồ Thị Thúy Vân Lầu Thị Thanh Vân Lê Cảnh Hoài Vân Lê Phúc Khánh Vân Lê Thị Thùy Vân Mai Thị Vân Nguyễn Hải Vân Nguyễn Hữu Vân Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thị Vân Nguyễn Thị Cẩm Vân Nguyễn Thị Cẩm Vân Nguyễn Thị Hoàng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nguyễn Thị Kim Vân Nguyễn Thị Thùy Vân Phan Hoàng Vân Phạm Nguyễn Thị Bích Vân Thân Thị Vân Trần Thanh Vân Trần Thị Bích Vân Trần Thị Bích Vân Trương Hồng Vân Trương Thị Thuý Vân Võ Thị Hồng Vân Võ Thị Thanh Vân Lê Thị Vệ Lý Thị Pu Na Vi Ngô Thị Tường Vi Nguyễn Vi Nguyễn Đặng Thúy Vi Nguyễn Hoài Vi Nguyễn Ngọc Tường Vi Nguyễn Ngọc Tường Vi Thái Thị Hồng Vi ngaysinh 04/07/1993 13/08/1991 20/11/1991 1990 29/06/1981 10/06/1992 10/12/1986 08/04/1992 29/07/1991 15/11/1990 03/07/1991 20/10/1992 11/01/1992 07/09/1990 29/08/1992 05/07/1993 19/02/1988 17/10/1990 15/08/1991 07/12/1989 28/03/1990 15/06/1992 19/10/1991 04/03/1987 16/04/1993 21/12/1989 02/07/1989 06/04/1962 02/11/1992 07/07/1991 24/01/1993 03/04/1993 29/05/1991 19/07/1993 1991 10/05/1992 23/05/1989 15/09/1993 23/08/1993 25/03/1993 17/04/1988 01/01/1992 16/09/1991 16/11/1962 04/11/1991 20/06/1990 09/02/1989 26/11/1992 23/04/1992 10/01/1992 10/05/1993 27/05/1993 14/06/1993 10/02/1986 VĂN 7 6.5 4.5 6.5 4.5 6 6 0.5 3.5 4.5 6.5 6.5 5 0.5 5.5 2.5 5.5 3.5 8.5 6 5 6 2.5 V 3.5 3 1 6.5 3 2.5 7.5 4 7.5 5.5 4 4 3.5 8.5 1 6.5 5 0.5 4.5 6.5 6.5 4.5 3.5 0.5 3.5 5.5 V 6 5.5 6 8 8 4.5 8 3.5 1 5.5 4 4.5 V V 5 V 5 4 6.5 10 4.5 4.5 6.5 4.5 5 5.5 3.5 V V V V V 4 3.5 3 4.5 2 4 6 5 2.5 1 .5 3.5 6.5 5.5 6 4 8.5 3.5 7 6 6.5 3.5 4.5 2.5 6 6 1 6 3 7 7 5.5 8.5 4 2 2 5.5 6 2.5 5 5.5 4 4 4 3.5 5 4 5 5.5 4.5 V V 3 4 4 2.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 2 1.5 7 7.5 6.5 5 0.5 4.5 4.5 3.5 5 3.5 5.5 5 4 6 0.5 8 8 8 2.5 4.5 1.5 5.5 1.5 4.5 3 3 0.5 4 3 4 5.5 0.5 6.5 7 4 3 V 3.5 4 4.5 6 7 5.5 6 5 5 6.5 1.5 5 5.5 7 4 5 8.5 4 4.5 2.5 0.5 5.5 1.5 5 3.5 6 6.5 3 6 3 6 7.5 4.5 5 1.5 5 9 5 4.5 3.5 5 5.5 3 5 5 3.5 7.5 4.5 4.5 5.5 4 5.5 V 5 5.5 2 4 3.5 6 7 8 9.5 V 4.5 9.5 V 2.5 6.5 7.

5 4.5 6 5 6 3 3.5 6 3.5 6 4 6.5 5 7 4 4 5 4.5 7 6.5 4.5 8 5.5 7 8 4.5 5.5 5 7 2 2.5 5.5 5.5 3.5 1.5 3.5 5 7 8 5.5 4 6.5 8 2.5 7 6.5 8.5 8.5 3.5 5 5.5 5.5 5 6 6 7.5 6 4.5 5.5 8.5 6 5 4.5 5 5.5 7.5 5 6 5.5 3 4 5 7 V 6.5 8 3.5 4 4 2 1.5 5.5 3.5 10 5 3.5 10 9.5 6 4 5.5 4 2.5 9 6 9.5 5.5 4.5 4.5 6.5 6.5 5.5 6.5 6 4.5 7 8 5.5 8 9.5 9.5 5.5 7.5 7.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 4 3.5 3.5 5 1.5 4.5 7.5 3 2 4.5 6.5 6 4.5 6 7 8 7.5 6 6 8.5 4.5 7 5 5.5 9 6 3.5 7.5 8 7.5 6 6 5 6.5 1 4 4.5 7 6.5 4 2.5 5 7.5 8 8 5.5 3.5 4.5 5 5 5.SBD 273267 273268 273269 273270 273271 273272 273273 273274 273275 273276 273277 273278 273279 273280 273281 273282 273283 273284 273285 273286 273287 273288 273289 273290 273291 273292 273293 273294 273295 273296 273297 273298 273299 273300 273301 273302 273303 273304 273305 273306 273307 273308 273309 273310 273311 273312 273313 273314 273315 273316 273317 273318 273319 273320 Họ và Tên Trà Hoàng Thúy Vi Nguyễn Thị Thanh Viên Phạm Thế Viên Hoàng Thị Viền Nguyễn Đình Viết Bùi Đức Viện Nguyễn Tín Viện Dương Quốc Việt Hoàng Tuấn Việt Hứa Thanh Việt Nguyễn Đức Việt Nguyễn Hoàng Việt Nguyễn Lê Thanh Việt Nguyễn Quốc Việt Nguyễn Văn Việt Trần Quốc Việt Trịnh Quốc Việt Văn Hồng Quốc Việt Huỳnh Phạm Đăng Vinh Huỳnh Quang Vinh Mai Hữu Vinh Nguyễn Đức Vinh Nguyễn Hữu Vinh Nguyễn Trọng Thanh Vinh Nguyễn Văn Vinh Nguyễn Văn Vinh Phạm Hữu Quang Vinh Phạm Thế Vinh Thiều Thị Vinh Trần Đình Vĩ Trần Thị Vị Lê Văn Võ Mai Văn Vui Dương Văn Vũ Đào Văn Vũ Hồ Anh Vũ La Minh Vũ Lê Đình Vũ Lê Nguyễn Hoàng Phi Vũ Mai Trọng Vũ Ngô Văn Vũ Nguyễn Anh Vũ Nguyễn Hoàn Vũ Nguyễn Hoàng Vũ Nguyễn Khánh Vũ Nguyễn Quang Vũ Nguyễn Tấn Vũ Nguyễn Thanh Vũ Nguyễn Thạch Vũ Nguyễn Thị Hồng Vũ Nguyễn Văn Vũ Phạm Anh Vũ Phạm Hoàng Vũ Phạm Quốc Vũ ngaysinh 03/03/1988 20/08/1990 10/11/1993 21/01/1990 15/05/1991 15/07/1992 21/05/1988 20/05/1992 18/05/1990 30/12/1989 28/01/1993 06/04/1993 06/03/1993 11/05/1993 08/12/1990 05/08/1977 04/04/1990 21/04/1992 14/02/1993 09/02/1991 11/09/1990 17/08/1993 16/05/1991 07/11/1992 22/02/1992 12/10/1990 29/09/1989 15/02/1992 10/11/1982 10/10/1991 09/07/1991 26/02/1992 03/08/1992 29/05/1986 27/07/1987 20/02/1992 27/07/1993 22/08/1992 05/11/1992 21/05/1992 03/02/1993 18/05/1992 17/07/1993 22/12/1993 03/02/1993 04/04/1990 19/02/1991 30/09/1993 12/07/1993 12/02/1984 11/04/1993 28/02/1991 08/05/1993 06/03/1992 VĂN 5.5 6.5 6 6.5 5 4 4 4.5 9 4 6 7 5 7 3 5.5 V 7.5 4.5 7 8.5 7.5 5.5 4.5 V V 5 V 5.5 6.5 3 2 7 5.5 5 6.5 2 5.5 8 5.5 3 3 4 1 5 7 4 7 7 4.5 5 5 4.5 5.5 7 6.5 8 2 5.5 7.5 9 6 5 7.5 6 6 6 5 5.5 9 6 6 4.5 6.5 5 4.5 5.5 6.5 6 6 6 4 4.5 .5 5.5 V 3.5 7.5 5 3 V 6 5.5 7 5.5 V 5 V 4.5 6 V 7 6.5 7 6 4.5 7.5 7.5 6 6 8 5 5.5 6 5 7 6.5 7 4 7 6.5 4 2.5 8.5 4.5 5.5 4 6 7 3.5 2.5 7.5 2.5 9.5 4.5 6 6 5 5.5 5.5 9.5 6.5 6 8 4.5 8.5 5 2 5.5 4.5 8 8 8 9.5 4 5.5 6 7 6 4.

5 4 5 6 6 2 6.5 5 3.5 6 5 6.5 4 3.5 4 3.5 4 5.5 4.5 7.5 4 5 5 6.5 V 4.5 6.5 5 5 4.5 3.5 5.5 7.5 6 5.5 6 4.5 8 6.5 6.5 3.5 4.5 5.5 5 4.5 3 5.5 4 6 4.5 2.5 6 5.5 4 5.5 5 6 4.5 5 3.5 6 3.5 V V V V V 6.5 5 3.5 3.5 5 4.5 3 7.5 3 6 7 6.5 5 1.5 6 5 6.5 2.5 6 4 5.5 5 4.5 4.5 5 3.5 4 3.5 5.5 4.5 5.5 5.5 7.5 6 6 7 9 7 9.5 4.5 2.5 2.5 4 4.5 8 6 8.5 5 7.5 3.5 4.5 3.5 6 4.5 2 4.5 5 2.5 9 5.5 5 5 7 V 2.5 6.5 4 6 7 3 V V V V V 5 5.5 4.5 9 3.5 6 6 7 4 3 3.5 5.5 8 7 6.5 5.5 5 7.5 5 4 4 5.5 2 6 4.5 5.5 4.5 3 8 7 V V 4.5 5.5 6 3.5 5.5 3.5 6 5 3.5 1 5 6 4.5 6.5 8.5 1 3.5 .5 7 5.5 5 6 5.5 8 6 4.5 5 4.5 7 6.5 3.5 3.5 5.5 4.5 3.5 6 6 6.5 6 4.5 8.5 4 3.5 6 2.5 5 7 5 5.5 9.5 2 2 5 1.5 4.5 6 V V V V V 4.5 5 6 7.5 6 7.5 3.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 5.5 4.5 5 5.5 4 4 5 5 6.5 6 5.5 7 4.5 7 3.5 5.5 4.5 6 5.5 6.5 6 3.5 8.5 2.5 5.5 1 9 4.5 V V 4.5 5.5 V 4 2 4 6.5 1.5 4 5.5 8.SBD 273321 273322 273323 273324 273325 273326 273327 273328 273329 273330 273331 273332 273333 273334 273335 273336 273337 273338 273339 273340 273341 273342 273343 273344 273345 273346 273347 273348 273349 273350 273351 273352 273353 273354 273355 273356 273357 273358 273359 273360 273361 273362 273363 273364 273365 273366 273367 273368 273369 273370 273371 273372 273373 273374 Họ và Tên Trần Anh Vũ Trần Anh Vũ Trần Hoàn Vũ Trần Hoàng Vũ Trần Minh Vũ Trần Thiên Vũ Trương Hoàng Vũ Võ Lê Thiên Vũ Võ Triệu Vũ Cao Lê Vương Lê Trần Duy Vương Nguyễn Lưu Kiều Vương Phan Thượng Vương Thái Văn Vương Trần Đặng Tường Vương Trần Minh Vương Võ Minh Vương Nguyễn Định Vượng Bùi Trương Tường Vy Bùi Võ Thùy Vy Cao Phạm Khánh Vy Đinh Hùng Vy Đinh Thiện An Vy Đỗ Ngọc Trúc Vy Hồ Ngọc Thanh Vy Hồ Thị Vy Huỳnh Thị Lâm Vy Lê Thị Thúy Vy Mai Thụy Vy Nguyễn Hồng Thúy Vy Nguyễn Huỳnh Thanh Vy Nguyễn Phan Hoài Vy Nguyễn Thảo Vy Nguyễn Thị Hiền Vy Nguyễn Thị Hồng Vy Nguyễn Thị Kim Vy Nguyễn Thị Thùy Vy Nguyễn Thụy Vy Nguyễn Thụy Thanh Vy Phạm Thúy Vy Trần Hoài Thùy Vy Trần Khánh Vy Trần Ngọc Trúc Vy Trần Thị Thúy Vy Trần Thị Tường Vy Trần Thúy Vy Vũ Thị Hồng Vy Võ Gia Vỹ Trương Thị Hồng Xiêm Nguyễn Thị Nguyệt Xoa Đỗ Thị Mai Xuân Lê Thị Xuân Lê Thị Thu Xuân Lê Thụy Kim Xuân ngaysinh 24/12/1993 13/11/1993 16/04/1989 02/10/1991 26/02/1990 26/03/1992 22/10/1993 12/11/1993 15/04/1990 02/11/1988 07/07/1991 24/03/1993 12/05/1990 29/06/1991 11/06/1990 26/09/1985 09/07/1992 29/05/1988 25/01/1992 27/02/1993 02/09/1991 20/11/1991 25/05/1993 01/12/1993 02/02/1993 18/12/1989 19/07/1988 13/09/1992 09/10/1993 15/03/1992 02/12/1992 20/08/1990 23/05/1991 04/10/1988 02/06/1987 01/05/1989 24/12/1993 16/12/1993 23/06/1993 04/01/1992 11/04/1993 02/01/1991 07/12/1991 23/01/1992 30/03/1992 15/12/1993 18/10/1989 10/09/1993 25/08/1990 20/04/1993 10/04/1993 22/12/1992 06/09/1990 14/11/1992 VĂN 6.5 2.5 8 4 2.5 4.5 4 4.5 6 5 7 6 4 4 4.5 3.5 4 3.5 6 6.5 6.5 6 V 5 5.5 6.5 6 4 6 5.5 6 1.5 5.5 4.5 7 7 3.5 3.5 6 8.5 6.

5 5 5.5 6.5 7 7 5 8 6.5 3 4.5 8.5 3.5 9.5 1 4 5.5 5 5 5 4.5 6 5.5 3.5 7 7 7 8 6 8.5 4 2.5 4.5 4 3.5 6 5 6.5 7 4.5 4 5 5.5 5.5 5.5 7 5.5 4.5 4 1.5 9 5 4.5 7.5 3.5 7.5 8 7.5 4.5 5 5 4.5 6.5 7 7 7 5.5 7 4.5 6 7 4.5 3.5 3.5 .5 5 5 4 6.5 2.5 8 7 6.5 6.5 3.5 6.5 7.5 5.5 5.5 4.5 6 6.5 4 2.5 9 7.5 V V 5.5 5 3.5 7.5 5.5 4 7 6 4.5 4 V 3.5 6 5.5 9 5 5 5 6 4.5 5 2 5.5 5.5 2 4 2.5 6 5 6 3.5 5.5 5 6.5 9.5 8.5 4.5 10 5.5 2 5 6.5 3 4.5 4 4.5 6.5 7 6.5 6 2 3.5 6.5 6.5 6 6 5.5 4.5 7 7 6.5 4 V 5 6 5.5 7 5.5 5.5 1.5 6.5 6.5 5.5 6 7 5.5 5.5 3.5 2.5 6.5 6 7 8 7 7 6.5 4 6 4.5 4.5 5.5 3 0.5 V V V V V V 5 V 7 3.5 4 6 6 4.5 5 5 1.5 4.5 9.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6 6.5 3 2 5 3 7 4.5 4.5 4.5 5 4 6.5 6 7 4 3 5.5 6.5 2.5 6.5 8 5 6.5 V 6 6 5.5 7.5 6.5 3.5 4.5 2.5 5.5 4 5.5 1 2.5 9 7 7 5 7 4.5 4.5 2.5 V 6 5.5 6 5 6 6 8.5 6 7 6.5 6 3.5 6.5 V V V V V 4.5 6.5 7.5 3.SBD 273375 273376 273377 273378 273379 273380 273381 273382 273383 273384 273385 273386 273387 273388 273389 273390 273391 273392 273393 273394 273395 273396 273397 273398 273399 273400 273401 273402 273403 273404 273405 273406 273407 273408 273409 273410 273411 273412 273413 273414 273415 273416 273417 273418 273419 273420 273421 273422 273423 273424 273425 273426 273427 273428 Họ và Tên Nguyễn Thị Hoàng Xuân Nguyễn Thị Hồng Xuân Nguyễn Thị Hương Xuân Nguyễn Thị Thanh Xuân Nguyễn Văn Xuân Phạm Thị Thanh Xuân Thạch Huyền Xuân Trần Lý Kim Xuân Trần Thị Ngọc Xuân Trương Thị Mỹ Xuân Nguyễn Thị Xuyên Lê Thị Xuyến Lê Thị Kim Xuyến Phạm Thị Kim Xuyến Trần Thị Ngọc Xuyến Hứa Bá Xương Nguyễn Thị Thảo Xương Ngô Thị Xứng Lê Văn Yên Nguyễn Tuấn Yên Phạm Thị Yên Trần Gia Yên Đại Ngọc Yến Đặng Ngọc Hải Yến Đặng Thị Yến Hà Thị Ngọc Yến Hoàng Thị Hải Yến Hoàng Thị Kim Yến Lê Hoàng Yến Lê Phi Yến Lê Thị Yến Lê Thị Hoài Yến Lê Thị Hoàng Yến Lê Thị Phi Yến Mai Lệ Yến Nguyễn Hà Kim Yến Nguyễn Hoàng Yến Nguyễn Hoàng Yến Nguyễn Phạm Hải Yến Nguyễn Thị Yến Nguyễn Thị Yến Nguyễn Thị Bảo Yến Nguyễn Thị Hoài Yến Nguyễn Thị Hoàng Yến Nguyễn Thị Hoàng Yến Nguyễn Thị Kim Yến Nguyễn Thị Kim Yến Nguyễn Thị Kim Yến Nguyễn Thị Kim Yến Nguyễn Thị Ngọc Yến Nguyễn Thị Ngọc Yến Nguyễn Thị Ngọc Yến Phạm Hoàng Yến Phùng Thị Yến ngaysinh 19/11/1993 23/12/1985 13/01/1992 29/03/1990 21/05/1992 09/12/1993 27/12/1987 10/12/1992 06/12/1993 15/09/1993 10/08/1987 02/05/1991 22/10/1991 13/04/1989 28/04/1992 13/08/1992 06/12/1992 14/05/1990 15/05/1990 09/09/1985 05/02/1993 00/00/1990 17/10/1991 17/08/1992 09/01/1990 14/03/1992 19/02/1993 09/01/1992 02/09/1986 03/01/1993 12/10/1990 09/12/1992 10/08/1993 24/08/1992 10/03/1992 03/04/1993 12/07/1990 20/11/1992 06/07/1992 15/02/1993 12/04/1991 22/05/1992 19/05/1992 09/10/1989 16/02/1992 01/08/1988 05/12/1993 05/09/1990 25/04/1988 12/05/1991 08/11/1993 20/09/1992 10/12/1993 10/09/1992 VĂN 7 5.5 7.5 4.5 4 4.5 7.5 4 2 7 6 7 5.5 8 5 6 7 6.5 4.5 7 7 7 6 8.5 7 4 4.5 5 4.5 7.5 9 4.5 8.5 5 4 7.5 5.5 5.5 6 5 6 6.5 7 6 6.5 5.

5 5 6 3.5 2 6 5 5.5 2 1.5 6.5 3 5.5 4.5 5.5 5 7 4 6.5 4 6 5 9.5 6.5 6 5.5 2 6 6.5 2.5 4 4 5 6 5.5 4 8 6 3 8.5 6.5 4.5 6.5 6 3 8 4 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 7 7 8 5 9 4.5 4 2.5 2.5 5.5 2 6 4 5.5 5 0.5 4 4 7 6.5 5 7 3.5 4 4 5 7.5 5.5 1 3 4 2.5 5 5.5 7 7 2.5 5.5 4 4 3.5 2 5.5 7 6.5 6 4 8.5 3.5 8 1 1 3 3 7.5 6 4.5 5 V 2.5 5 3 4 5 V 8 6 7 8.5 3.5 1 V 4 6.5 5 5.5 6.5 5 3 1.5 4 5 5.5 8 8 5 3.5 5.5 5 5 3.5 1 4.5 8 5 .5 9.5 4.5 3.5 2.5 5 8 9.5 V 0.5 3.5 7 6 5.5 8 7.5 5.5 3.5 4.SBD 273429 273430 273431 273432 273433 273434 273435 273436 273437 273438 280001 280002 280003 280004 280005 280006 280007 280008 280009 280010 280011 280012 280013 280014 280015 280016 280017 280018 280019 280020 280021 280022 280023 280024 280025 280026 280027 280028 280029 280030 280031 280032 280033 280034 280035 280036 280037 280038 280039 280040 280041 280042 280043 280044 Họ và Tên Tăng Thị Yến Trịnh Kim Yến Từ Thụy Hải Yến Vương Thị Mỹ Yến Đỗ Thị Như ý Nguyễn Thắng ý Phan Thị Như ý Phạm Nguyễn Ngọc Như ý Trần Quốc ý Nguyễn Đức Công Minh Cao Thị Thúy An Đỗ Thị Thúy An Mai Thị Như An Nguyễn Đức An Phan Thúy An Phạm Duy An Trần Thị Thúy An Trần Thị Trường An Lê Hoa Anh Lê Quốc Anh Nguyễn Thị Chiêu Anh Nguyễn Thị Thúy Anh Phạm Ngọc Anh Thạch Võ Anh Trần Nguyệt ánh Huỳnh Bảo Ân Nguyễn Hoài Ân Phạm Hoàng Ân Phạm Văn Banh Bành Duy Bảo Liên Quốc Bảo Nguyễn Quốc Bảo Phạm Hoài Bảo Nguyễn Văn Bạc Đoàn Thanh Bình Lâm Thanh Bình Nguyễn Thanh Bình Nguyễn Thị Bình Trần Thị Ngọc Bích Phan Thị Ngọc Bông Vũ Thị Mai Ca Nguyễn Văn Cảnh Phan Hồng Cảnh Phạm Thị Thái Châu Phạm Văn Chất Lê Thị Kim Chi Mã Thị Lan Chi Nghiêm Thị Kim Chi Ngô Thị Kim Chi Nguyễn Thị Kim Chi Trần Ngọc Bích Chi Vũ Thị Chi Ngô Văn Chính Trương Thị Chung ngaysinh 11/10/1992 30/03/1993 28/01/1992 27/08/1993 06/11/1992 11/11/1993 19/04/1993 10/05/1993 04/05/1993 02/01/1991 12/07/1990 31/01/1991 24/12/1992 06/07/1992 03/10/1991 13/08/1987 29/10/1991 24/01/1992 12/11/1990 07/09/1989 30/09/1988 10/12/1992 05/12/1991 23/07/1990 15/09/1992 28/04/1986 19/06/1992 09/01/1990 04/02/1993 03/11/1990 07/10/1992 09/05/1992 29/03/1993 01/06/1984 02/02/1989 13/09/1988 31/05/1993 04/06/1987 03/04/1990 01/03/1992 30/09/1992 20/05/1992 08/05/1989 18/05/1987 1987 25/12/1991 16/02/1992 16/06/1990 07/06/1992 28/01/1991 25/08/1990 19/02/1992 24/12/1990 07/05/1986 VĂN 8 6 V 6 7.5 2 1 4.5 6 7 10 4.5 3.5 3 4 1.5 4 2 3.5 7 7 3 5.5 7 4 4 4 5.5 8 2 4.5 5.5 7.5 5.5 V 4 V 5.5 10 4 4 6.5 5 4 5.5 6.5 4.5 6 3 1.5 4.5 1.5 4.5 4 5.5 4.5 1 3.5 6 6.5 5.5 3 3.5 3.5 6.5 3 3.5 V V V V V 3.5 3 7 4.5 5 3 4 4 1.5 4 6.5 9 3 V V V V V 3.5 3 5 3.5 4.5 3 4.5 7 2.5 6.5 4.5 3.5 V V V V V 2.5 7.5 3.5 6.5 V 4 2 V 6.5 9.5 2.5 3 5 4 4 1 4 3.5 3.5 5.5 3.5 4.5 3.5 V 4.5 4 V V V V V 6 6 7 7.5 8 7 3.5 4 6 5 6 6.5 3.5 2 V V V V V 8.5 5 6 6 4 8.

5 10 3.5 6 8 6 8 8 3.5 1.SBD 280045 280046 280047 280048 280049 280050 280051 280052 280053 280054 280055 280056 280057 280058 280059 280060 280061 280062 280063 280064 280065 280066 280067 280068 280069 280070 280071 280072 280073 280074 280075 280076 280077 280078 280079 280080 280081 280082 280083 280084 280085 280086 280087 280088 280089 280090 280091 280092 280093 280094 280095 280096 280097 280098 Họ và Tên Hồ Văn Chương Phan Đình Chương Lê Thành Công Phạm Chí Công Nguyễn Văn Cu Đặng Thu Cúc Nguyễn Xuân Cúc Nguyễn Chí Cương Võ Lê Vũ Dân Nguyễn Văn Dần Nguyễn Thị Di Nguyễn Thị Mộng Diễm Phạm Thùy Diễm Nguyễn Thị Diễn Nguyễn Chí Diện Đặng Thị Hoàng Diệu Nguyễn Thị Diệu Thái Xuân Diệu Cao Phương Dung Nguyễn Kim Dung Nguyễn Ngọc Dung Trương Thị Kim Dung Trương Thị Thùy Dung Bùi Tường Duy Đào Nguyễn Khương Duy Tạ Khánh Duy Trịnh Cẩm Mộng Duy Nguyễn Thị Ngọc Duyên Đào Văn Dũng Lê Tiến Dũng Lưu Tuấn Dũng Nguyễn Hùng Dũng Nguyễn Thế Dũng Tô Xuân Dũng Trần Lê Quốc Dũng Nguyễn Tiểu Dư Đặng Thị Thùy Dương Lê Minh Dương Phan Thị Thùy Dương Trương Văn Dự Hoàng Văn Đam Nguyễn Trang Đài Lý Ngọc Hồng Đào Mai Thị Anh Đào Trần Thị Thanh Đào Ngô Quốc Đại Nguyễn Duy Đại Nguyễn Quốc Đạt Nguyễn Tấn Đạt Lê Hải Đăng Nguyễn Hải Đăng Nguyễn Thiên Hải Đăng Trần Hải Đăng Lâm Thị Ngọc Đẹp ngaysinh 23/05/1992 28/08/1992 19/03/1991 29/01/1992 1967 22/03/1991 04/04/1992 1993 01/01/1987 07/03/1986 30/05/1987 14/03/1992 09/12/1993 10/09/1988 19/10/1991 19/04/1992 18/05/1988 03/05/1992 27/11/1991 01/04/1984 18/02/1978 09/05/1987 1989 10/10/1991 09/10/1987 25/06/1992 24/12/1991 22/01/1989 29/02/1992 03/09/1990 04/03/1991 26/09/1993 04/12/1989 14/05/1991 24/11/1989 25/06/1991 29/04/1990 17/04/1992 06/08/1993 11/02/1992 26/02/1992 02/10/1992 07/01/1992 05/05/1989 10/05/1991 19/10/1987 25/02/1991 28/10/1991 10/11/1991 12/05/1989 05/11/1991 19/08/1993 04/05/1989 04/05/1989 VĂN 7 5 5 6.5 6.5 V 5.5 8 4.5 4.5 9 4.5 8 7.5 V 1 2.5 9.5 4 6.5 4 3.5 V 6 V 5 6 V 8 9.5 5 V 4 3.5 V V V V V 5.5 4 6.5 7 8 9 8.5 6 5 7 4 9 4 6 3 V 8 V 5.5 3.5 6 6 7.5 4 7 6 0.5 7.5 5 6.5 9 7 2 7 5.5 7 8.5 3.5 4.5 10 8 3.5 5 5 3.5 3 4.5 6.5 6 5.5 4 4.5 4 5.5 3 5.5 5.5 7 6 8.5 5.5 4 5.5 6.5 8.5 8 3 2.5 6 5.5 7 7 9.5 5.5 8.5 2 1.5 7.5 4 3.5 4 8.5 3.5 6.5 2 5 5.5 5 5.5 3.5 3.5 7 5 7.5 5.5 4 4 5.5 2 4.5 5.5 7 4.5 5.5 8 6.5 5 5 5 5 6 5 7.5 6 4.5 7 5 7 5 4 7 2.5 6.5 5.5 4 6.5 5.5 6 7.5 4.5 6.5 3.5 V V V V V 4.5 5.5 6 7.5 5 6.5 6.5 4 V V 5 V 3.5 7.5 6 6 7 8 4 7 6.5 8.5 7.5 7 6 6 6.5 8.5 6 6 5 7.5 4 4 7.5 5 4 9.5 4.5 3.5 2 4.5 6 5.5 6.5 4 3 3.5 3.5 7 9.5 5.5 6 7.5 4.5 7 5.5 8 6 8 4 9 7.5 6 9 8 6.5 8.5 4.5 8 5.5 4 3 7 6 3 6.5 4.5 3.5 4.5 8.5 8.5 5 1.5 5.5 2.5 3.5 3.5 7.5 4 7.5 5 6 4.5 5 3.5 5 7.5 1.5 8 .5 5.5 4 3 3.5 3 5 2.5 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 9.5 3 5 4 2.5 4.5 5 3 4.5 4 5.5 7.5 4.5 5.5 7.5 4 V 7 3.5 3 7.5 6 5 8.5 4.5 10 6.5 2.5 4 6 2.

5 6 2 5.5 3 5 8 5.5 4 5.5 5.5 2.5 V 3 4.5 6 8 6 9 9.5 V V V V 4.5 6.5 4 2.5 7 2.5 4.5 4 5 5.5 5 5.5 7 8 5 7.5 4.5 4.5 5.5 7 6 9 5 .5 2.5 0 0.5 5 2.5 6.5 4 1.5 4 7 9 4.5 9 5 6 5 7 7.5 3.5 6 6 4 6 5.5 3.5 9 6.5 7 6.5 1 4 5 V 5 V 6.5 6.5 6 6.5 8.5 5.5 4 4 3.5 2 3 3 2.5 3.5 2 1 1.5 6 7 4 6.5 8 6.5 4.5 5.5 3.5 3.5 V 5 5.5 3.5 4.5 6.5 7 6.5 9.5 3 5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 7 5 8.5 3 4 0.5 10 6.5 6.SBD 280099 280100 280101 280102 280103 280104 280105 280106 280107 280108 280109 280110 280111 280112 280113 280114 280115 280116 280117 280118 280119 280120 280121 280122 280123 280124 280125 280126 280127 280128 280129 280130 280131 280132 280133 280134 280135 280136 280137 280138 280139 280140 280141 280142 280143 280144 280145 280146 280147 280148 280149 280150 280151 280152 Họ và Tên Võ Quốc Điền Nguyễn Giang Đông Phạm Văn Đông Tăng Thanh Đông Nguyễn Văn Được Nguyễn Hoàng Đức Nguyễn Minh Đức Nguyễn Phúc Đức Phạm Hồng Đức Nguyễn Hùng Em Nguyễn Ngân Em Phùng Thị Loan Em Mai Thị Hồng Gấm Nguyễn Vũ Trường Giang Bùi Thị Ngọc Giàu Nguyễn Thị Ngọc Giàu Trần Thanh Giàu Đặng Văn Gởi Đặng Thị Thu Hà Mai Thị Mỹ Hà Nguyễn Thị Phương Hà Nguyễn Thị Thu Hà Phan Thị Thúy Hà Trương Thị Ngọc Hà Huỳnh Lê Hồng Hải Lê Trần Đăng Hải Nguyễn Phước Hải Nguyễn Thanh Hải Nguyễn Thị Hải Nguyễn Thị Minh Hải Nguyễn Minh Hảo Bùi Thị Mỹ Hạnh Đặng Thị Hạnh Lê Văn Hạnh Ngô Bích Hạnh Nguyễn Thị Ngọc Hạnh Nguyễn Trung Hạnh Nguyễn Xuân Hạnh Phan Hồng Hạnh Phạm Thị Hồng Hạnh Hồ Thị Kim Hằng Lê Thị Bích Hằng Nguyễn Thị Thanh Hằng Nguyễn Thị Thanh Hằng Phan Thanh Hằng Trương Thị Ngọc Hằng Lâm Thị Ngọc Hân Nguyễn Hậu Phan Thị Nhân Hậu Phạm Tuấn Hậu Đinh Thị Hiền Nguyễn Công Hiền Nguyễn Thị Thanh Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền ngaysinh 25/06/1988 05/01/1993 23/12/1990 17/04/1989 22/08/1988 16/07/1992 06/08/1991 20/09/1991 17/12/1991 02/01/1992 12/11/1987 1989 02/07/1991 06/12/1989 29/04/1991 16/07/1992 01/12/1991 15/07/1980 26/10/1990 15/07/1991 20/08/1992 25/10/1991 20/03/1992 15/12/1992 16/11/1989 21/07/1990 14/04/1991 01/01/1987 12/02/1993 11/02/1990 02/11/1992 29/04/1992 16/07/1989 20/08/1990 26/04/1992 04/01/1992 09/01/1987 06/10/1987 03/01/1979 16/01/1991 02/04/1987 20/02/1991 10/02/1992 21/10/1992 09/07/1992 25/03/1983 20/12/1991 10/10/1992 02/10/1990 24/11/1992 23/08/1989 05/11/1990 18/04/1991 15/06/1991 VĂN 6 5 3 5 4 5.5 3.5 6 V V V V V 4.5 2 1 3.5 7 7 7 9 7.5 3 3.5 9 7 6.5 7 3.5 8 8.5 1 4 2.5 5.5 4.5 7.5 9 7.5 1 8 3.5 6 5.5 2.5 3.5 3.5 6 2.5 5 5 5 5 2.5 9 2.5 4.5 8 4.5 1.5 4.5 4 6.5 6 7 6 8.5 3.5 3.5 4.5 6 9 6.5 8 7.5 4 5 6.5 5 4 6.5 7.5 5 4.5 2.5 8 8.5 7 4 5.5 3.5 7 5.5 5.5 4.5 5 4.5 6 4 5.5 7.5 V V V V V 6 8 6 5.5 7.5 7 6 7 4 2.5 5 6.5 2.5 6.5 8.5 4.5 6 1 7 6.5 4 5 V 5.5 8.5 6 6.5 1 3.5 6 7.5 5 4.5 9 4 6 6.5 4.5 5 8.5 6 4.5 4 2.5 7.5 5 3 5 6 5.5 5 8 3 4.5 5 4.5 8 5 5 4 9.5 4.5 5.5 6.5 V 5.5 6 5.5 9 5 7.5 2.5 5 6 7.5 5 6 6.5 6.5 5.5 5 4 V 5 5 6 4 4.

5 4.5 6.5 6 5.5 6 2 7 4.5 3 0.5 10 5 .5 6 5 6.5 5.5 1.5 4 4 0.5 2 4.5 6.5 4.5 2.5 3.5 4.5 4 3.5 2.5 5 6 7.5 1.5 7 8 4 7 6 9 6 V 4.5 5 5.5 3 3.5 1.5 5.5 V V V V V 2.5 8 3.5 7 7 3.5 6.5 4.5 2 4.5 3.5 5.5 0 2 3.5 4.5 3 5 2.5 4 6 6 6 3 5 4.5 4 5.5 2 4 5.5 4 3.5 3.5 V 8 3 V 4 V V 4 7 5.5 2.5 3.5 3 7 7.5 3 6 5.5 5.5 3.5 0.5 9 3.5 4 5 7 5.5 4.5 2 3 6 6 1 6.5 2 4 5 0.5 6 8 3 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V 3.5 4 7 4.5 3 V 3 3 5 2.5 6 3.5 4.5 6 6.5 5 6.5 2 4.5 8.5 3.5 4.5 8.5 5.5 2.5 4.5 5.5 4.5 8 2.SBD 280153 280154 280155 280156 280157 280158 280159 280160 280161 280162 280163 280164 280165 280166 280167 280168 280169 280170 280171 280172 280173 280174 280175 280176 280177 280178 280179 280180 280181 280182 280183 280184 280185 280186 280187 280188 280189 280190 280191 280192 280193 280194 280195 280196 280197 280198 280199 280200 280201 280202 280203 280204 280205 280206 Họ và Tên Phan Thị Thu Hiền Phạm Ngọc Như Hiền Lê Trung Hiếu Nguyễn Minh Hiếu Nguyễn Thanh Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Nguyễn Hoàng Hiệp Vũ Thị Bích Hiệp Nguyễn Dương Hồng Lệ Hoa Nguyễn Thị Kim Hoa Tống Quốc Hoàn Nguyễn Huy Hoàng Nguyễn Văn Hon Tô Thanh Hòa Đàm Thị Thu Hồng Lê Thị Thanh Hồng Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Thu Hồng Nguyễn Thị Xuân Hồng Nguyễn Thị Hợp Phạm Đình Huấn Phạm Thị Huế Lâm Đặng Kim Huệ Nguyễn Thị Kim Huệ Hồ Thanh Huy Nguyễn Bảo Huy Nguyễn Thị Huyền Nguyễn Mạnh Hùng Lê Đức Hưng Lê Quốc Hưng Trần Vũ Khải Hưng Nguyễn Đào Liên Hương Nguyễn Thị Kim Hương Nguyễn Thị Kim Hương Văn Thị Quế Hương Võ Thị Lan Hương Võ Thị Liên Hương Nguyễn Thị Hường Nguyễn Thị Hường Lê Anh Khang Chiêm Hồng Khanh Nguyễn Bảo Khanh Nguyễn Duy Khanh Nguyễn Ngọc Kiều Khanh Nguyễn Thị Mai Khanh Nguyễn Tuấn Khanh Phạm Huỳnh Phương Khanh Nguyễn Duy Khánh Nguyễn Phước Khánh Châu Văn Khảm Đặng Đăng Khoa Huỳnh Nguyễn Duy Khoa Lê Đăng Khoa Lý Hữu Khương ngaysinh 02/10/1990 1987 08/07/1991 14/08/1991 12/10/1986 20/01/1991 30/03/1990 02/10/1987 11/04/1992 05/05/1990 28/08/1993 07/10/1992 04/02/1977 17/03/1987 26/03/1991 27/01/1989 28/02/1991 28/02/1990 16/09/1991 01/06/1990 19/04/1988 09/10/1991 24/01/1991 13/02/1992 03/11/1992 13/11/1990 30/03/1991 04/05/1991 20/12/1993 29/11/1990 07/12/1989 22/10/1992 12/12/1986 19/06/1985 28/07/1992 17/03/1975 22/11/1992 23/02/1988 09/07/1986 25/05/1991 23/05/1991 03/07/1992 29/06/1991 30/08/1993 01/11/1990 03/05/1992 07/09/1989 17/09/1993 05/08/1991 24/05/1992 14/10/1991 15/03/1992 09/06/1991 28/04/1992 VĂN 6.5 5.5 4 3 4.5 7.5 7.5 6.5 3 2 4 4 5 4 V 1.5 3.5 8.5 10 5.5 3 1 V 3 5 V 9 2 5 3.5 4 6 6.5 7 8.5 4.5 6 3 2.5 1.5 6.5 10 7 4.5 5.5 1.5 4.5 7.5 3.5 4.5 4 8.5 3 4.5 5 6.5 7 5.5 2.5 2 4.5 6.5 4.5 8.5 4.5 V 6.5 6.5 5 6.5 4 2 5 3.5 3.5 2 4 5 4 5.5 4 7 3.5 6 7 7 9 7 7 9.5 5.5 3.5 4.5 4 V 7 2.5 3.5 7 4.5 3 6 4.5 5 5.5 7 5 5.5 5.5 7 3.5 5.5 3 5 4 4.5 6 V 7 4 8 5.5 9 8 10 7 3.5 2 4.5 5 5 8 V 3.5 7 4.5 6.5 4.5 4.5 6 5.5 3.5 5.5 4 2.5 9 8 3 3.5 4.5 4.5 4 5.5 4 4 2 7.5 5.5 6.5 5.5 5 5.

5 8 7 10 5.5 6.5 5.5 3.5 3.5 5 5.5 V 2 3 4.5 6.5 5.5 4.5 4.5 6.5 4 5 6 5.5 3 3.5 5 3 5.5 10 7 5 5.5 8.5 7.5 5 6 6 6.5 4.5 4 7.5 5.5 2.5 5.5 5 5 7.5 6.5 6.5 4.5 6 10 8 9.5 8.5 3 5.5 6.5 6.5 5.5 4 6 5.5 6 7.5 6 6.5 5.5 5.5 3.5 4 5.5 5 5.5 2.5 6.5 3 6.5 4.5 6.5 9 5 2.5 6.5 2.5 5.5 3 5 3.5 9.5 1 8 3 4.5 5.5 7.5 5.5 7 8.5 5.5 0.5 4 3.5 6 2.5 5 6.5 6 V 7.5 5 6.5 3.5 3.5 6.5 7 4.5 7 4 5.5 6 5 10 7.5 7.5 4.5 1.5 3.5 4.5 4.5 1.5 3.5 10 7 3.5 7 3 V 3.5 4.5 7.5 8 8.5 2 7 6 6.5 7 5.5 4.5 5.5 5.5 5.5 4 5.5 3 5 6.5 V 5 4 3 6 4.5 5 6 V V V V V 5 7 6.5 3.5 5 7.5 7.5 5.5 7 6.5 7.5 6 7 5.5 2.5 6 3 2.5 8 6 4 7 6.5 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 5.5 7.5 5 8.5 9 3.5 8 3.5 5.5 5 4.5 9.5 8.5 5 5.5 4 7 7 6 6 3.5 5.SBD 280207 280208 280209 280210 280211 280212 280213 280214 280215 280216 280217 280218 280219 280220 280221 280222 280223 280224 280225 280226 280227 280228 280229 280230 280231 280232 280233 280234 280235 280236 280237 280238 280239 280240 280241 280242 280243 280244 280245 280246 280247 280248 280249 280250 280251 280252 280253 280254 280255 280256 280257 280258 280259 280260 Họ và Tên Nguyễn Phước Tuấn Khương Trịnh Văn Khương Võ Hữu Khương Huỳnh Thị Thúy Kiều Nguyễn Thị Thanh Kiều Huỳnh Thế Kính Đặng Thị Thanh Lam Võ Tấn Lam Hồ Thị Lan Võ Tuyết Lan Hà Minh Lăng Đặng Thành Lâm Trần Hoàng Lâm Nguyễn Thị Lệ Phạm Thị Mỹ Lệ Đặng Hoài Thanh Liêm Trần Hiếu Liêm Trương Thanh Liêm Nguyễn Thị Liễu Dương Thị Mỹ Linh Huỳnh Thị Phương Linh Lê Thụy Phương Linh Mai Thị Ngọc Linh Nguyễn Thị Bảo Linh Nguyễn Thị Mai Linh Nguyễn Thị Thùy Linh Phan Chế Linh Phan Thị Huế Linh Tống Thị Kiều Linh Võ Huỳnh Cẩm Linh Phạm Thanh Lịch Phạm Thị Mỹ Loan Võ Thanh Loan Huỳnh Tấn Lộc Nguyễn Tấn Lộc Thái Bảo Lộc Lâm Hòa Lợi Nguyễn Hữu Lợi Phan Thanh Lợi Nguyễn Thành Luân Nguyễn Thành Luân Đỗ Thị A Luyến Đinh Giang Trang Ly Nguyễn Hoàng Công Lý Võ Thị Lý Nguyễn Thị Ngọc Mai Nguyễn Thị Quỳnh Mai Phạm Ngọc Mai Phạm Thị Phương Mai Trần Thị Thanh Mai Trần Thị Thanh Mai Trần Hồng Mẫn Đoàn Thị Mận Lê Đức Minh ngaysinh 13/11/1993 15/07/1992 14/06/1991 20/06/1989 04/08/1991 11/02/1991 23/02/1991 12/07/1992 10/03/1990 10/10/1992 10/04/1989 01/09/1990 14/12/1992 16/05/1990 08/06/1991 18/06/1992 07/09/1983 15/05/1991 14/07/1988 27/12/1988 10/01/1992 29/11/1991 19/04/1987 03/05/1988 26/03/1989 26/12/1991 15/11/1989 13/11/1990 05/01/1993 08/10/1991 29/07/1991 19/06/1987 24/07/1993 19/10/1992 04/09/1992 11/05/1991 27/08/1990 12/03/1991 16/08/1990 30/12/1990 30/11/1987 20/02/1991 12/01/1991 12/11/1988 30/11/1990 14/09/1991 27/08/1990 05/06/1992 25/04/1991 23/10/1992 16/06/1991 13/05/1988 08/06/1992 23/05/1992 VĂN 5.5 3.5 4 6 7 2 V 5 V 7 7 4 6 8 8.5 6 6.5 8.5 3 2 4 6 4.5 4 5.5 5.5 4.5 4.5 4.5 V 3.5 7.5 8.5 4.5 6 6 2.5 7 6.5 4 3 5 1.5 5.5 V V V V V 4 4 6.5 5 4.5 3 7 0.5 3.5 5.5 6 3.5 8.5 6 V 5.5 5 8.5 7.5 9.5 V 7.5 6 8.5 3 3.5 10 7 .5 6.5 8 4.5 2 4.5 8 6.5 4.5 5.5 3 4 1 5 5 3 3.5 4 4 3 7.5 5.5 4.5 7 5.5 V 8 4 6 4.

5 3.5 5.5 1 3.5 8 7.5 3.5 3.5 8.5 5.5 3.5 3 3.5 5 9 6 3 5.5 6.5 4 V 5 2 6 7 5 2.5 9 2.5 5.5 7 6.5 5.5 5 3 7.5 6 6.5 6.5 5.5 5.5 6.5 1.5 V 5.5 5 2 4 2.5 V V 3 5.5 8 4 2 5 5 1.5 6.5 5 5.5 2 2.5 4 4.5 6 6 10 9.5 4 V 3.SBD 280261 280262 280263 280264 280265 280266 280267 280268 280269 280270 280271 280272 280273 280274 280275 280276 280277 280278 280279 280280 280281 280282 280283 280284 280285 280286 280287 280288 280289 280290 280291 280292 280293 280294 280295 280296 280297 280298 280299 280300 280301 280302 280303 280304 280305 280306 280307 280308 280309 280310 280311 280312 280313 280314 Họ và Tên Lê Thị Nhựt Minh Ngô Nhật Minh Nguyễn Anh Minh Tô Thị Thanh Mỵ Cái Đại Nam Huỳnh Hoàng Nam Huỳnh Thanh Nam Lê Hoàng Nam Phạm Hoàng Nam Đào Thị Nguyệt Nga Mai Thị Thúy Nga Phạm Lê Thúy Nga Bùi Thị Hồng Ngân Cao Thị Thu Ngân Dư Thị Kim Ngân Lê Thúy Ngân Lý Thị Kiều Ngân Lý Thị Kim Ngân Nguyễn Kim Ngân Nguyễn Thị Thùy Ngân Trần Kim Ngân Văn Thị Nguyệt Ngân Đặng Đình Nghiêm Nguyễn Duy Nghiêm Trần Thị Nghiêm Nguyễn Hoàng Nghĩa Phan Trọng Nghĩa Bùi Văn Ngoãn Lê Thị Thanh Ngọc Lương Thị Ngọc Nguyễn Huỳnh Thanh Ngọc Nguyễn Thị Kim Ngọc Trần Hồng Ngọc Trần Mỹ Ngọc Trần Thị Ngọc Trần Thị Mỹ Ngọc Trần Thùy Ngọc Bùi Phạm Trung Nguyên Đoàn Trung Nguyên Hoàng Trung Nguyên Nguyễn Thành Nguyên Đoàn Thị Minh Nguyệt Nguyễn Đặng Minh Nguyệt Phạm Thị Tú Nguyệt Trương Thanh Nguyệt Huỳnh Thanh Nhàn Nguyễn Thị Thanh Nhàn Trương Thị Hòa Nhã Cao Đại Nhân Nguyễn Hoàng Nhân Nguyễn Thành Nhân Phạm Văn Thành Nhân Tạ Phước Nhân Lê Văn Nhất ngaysinh 05/03/1991 02/03/1981 17/06/1993 10/10/1986 28/08/1993 26/06/1992 12/12/1991 03/10/1991 08/10/1991 27/04/1992 09/08/1991 31/07/1991 22/04/1988 14/01/1981 23/10/1989 21/04/1988 06/04/1990 13/12/1992 22/09/1992 20/12/1992 15/05/1992 10/08/1989 04/07/1993 21/01/1993 1992 10/06/1985 06/05/1991 10/04/1984 19/02/1993 03/04/1986 07/01/1992 19/11/1992 06/03/1992 29/09/1993 08/10/1991 25/05/1993 02/02/1992 22/08/1988 23/04/1990 20/11/1992 20/09/1990 19/07/1993 01/12/1991 27/02/1989 27/06/1990 09/05/1994 25/07/1991 25/03/1992 24/07/1990 16/07/1992 05/04/1993 07/08/1990 08/07/1993 20/12/1991 VĂN 7 4 2.5 3.5 3 8 4.5 2.5 5.5 3.5 8.5 4.5 6 4.5 5.5 7 8.5 5 5 9 7 3 2.5 6 8 8.5 5 6.5 7.5 8 7.5 5.5 V V 2.5 2.5 6 V 4.5 5.5 8 8 4 8 4 7.5 6.5 4 2 1.5 4 5.5 6 2.5 3 4 4.5 5 3.5 5 5.5 5 1.5 5 5 6.5 4.5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 4.5 5 4 4 4 1 8 5.5 6 1 V V 5 5 5.5 3 6.5 1 6 2 6 5.5 4.5 1.5 5.5 5.5 4 2.5 6 5.5 7.5 2.5 5 4 4.5 4 0.5 2.5 7.5 4.5 7 6 8 9 4 6.5 3 3.5 6.5 2 5 6 6.5 6 5.5 7.5 2.5 5.5 2.5 8.5 4 4.5 4 6.5 6 2.5 3.5 5.5 5 V 5.5 4.5 4 5.5 4.5 6 3.5 9.5 6.5 5.5 2.5 3.5 7 7 9 3.5 2.5 2 4.5 3.5 5.5 4 3.5 9.5 6.5 6.5 3.5 7 7.5 .5 1.5 4 6 5.5 5 8 6.5 3.5 4.5 5.5 8 5 7 9 6.5 V V V V V 4 7 4 6.5 4 0 3 6 7.5 5 9 5.5 8 5 5 6 4 4 5 6 7.5 6 8 5.5 8 5 4 7.5 5.5 2 4 5.5 6 5.5 5 2.5 1 3 2.5 5 9 8 3.5 5.5 5 3 4.5 5 4.5 5 7 9 8.5 3.5 4.5 4.5 2 4 5.5 9.5 5 V 3.

5 1 2.5 6.5 5.5 5 4.5 6.5 7 9 2.5 4 3 2.5 9 4.5 4 4.5 5 2 5.5 4 5 8 6 4 4 4.5 3 6 8 5 7.5 6 6 7 7.5 4.5 4.5 8.5 6 5.5 5 1.5 2 6 4.5 5.5 2.5 8.5 5 4 3 3 4.5 5.5 7.5 4.5 3.5 3 4 4 0.5 8.5 2.5 5.5 8.5 6 4.5 8.5 6 3 5.5 3.5 5.5 0.5 3 1.5 9.5 7.5 5.5 4.5 6 3.5 4.5 4 6.5 6.5 7.5 6 5 5 8.5 7.5 6.5 5 6 6.5 7 3.5 5.5 8 5.5 7 7.5 4.5 7 9.5 6.5 3 V 5.5 2 5 7.5 4 5 7 8 9.5 4 2.5 3.5 6 7 7 3.5 6.5 4 6 4.5 9 5 6.5 3 3.5 4.5 4 5 6 1 3.5 8 5 5 5 4 3.5 4.5 8 9 9.5 4 2 9 4.5 5.5 2.5 4 6 5 4.5 7 6 8 6.5 6.5 7.5 7.5 3 2 8.5 5.5 6 2.5 6.5 1.5 6.5 3.5 3.5 2 1.5 6 8.5 9.SBD 280315 280316 280317 280318 280319 280320 280321 280322 280323 280324 280325 280326 280327 280328 280329 280330 280331 280332 280333 280334 280335 280336 280337 280338 280339 280340 280341 280342 280343 280344 280345 280346 280347 280348 280349 280350 280351 280352 280353 280354 280355 280356 280357 280358 280359 280360 280361 280362 280363 280364 280365 280366 280367 280368 Họ và Tên Nguyễn Minh Nhật Huỳnh Thị Kiều Nhi Lê Ngọc Nhi Trần Tuyết Nhi Nhữ Thị Hương Nhu Đào Thị Đăng Nhung Lâm Hồng Nhung Lê Thị Hồng Nhung Nguyễn Hồng Nhung Nguyễn Thị Hồng Nhung Nguyễn Thị Ngọc Nhung Nguyễn Thị Tuyết Nhung Nguyễn Thị Tuyết Nhung Trần Hồng Nhung Trần Thị Hồng Nhung Đặng Hoàng Diễm Như Nguyễn Minh Nhựt Nguyễn Tấn Nhựt Hoàng Thị Niêm Hoàng Thị Thục Nữ Đinh Thị Oanh Nguyễn Kiều Oanh Trần Thị Kim Oanh Trương Hoàng Oanh Nguyễn Hồng Pha Mai Nhật Phan Lâm Tiến Phát Lê Tấn Phát Lưu Mạnh Phát Nguyễn Thị Hương Phấn Trần Thanh Phấn Huỳnh Thị Phong Lâm Thanh Phong Ngô Thanh Phong Nguyễn Hoài Phong Nguyễn Tấn Phong Nguyễn Thanh Phong Trần Hải Phong Nguyễn Tấn Phú Phạm Xuân Phú Ngô Hồng Phúc Huỳnh Phi Phụng Huỳnh Thị Phi Phụng Lương Cẩm Phụng Bùi Minh Phương Lâm Nam Phương Ngô Ngọc Phương Nguyễn Hồng Lan Phương Nguyễn Minh Phương Nguyễn Thái Phương Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Ngọc Phương Nguyễn Thị Ngọc Phương Nguyễn Thị Thanh Phương ngaysinh 11/09/1989 10/06/1989 1989 13/08/1991 05/10/1977 07/05/1977 10/02/1992 25/04/1984 21/03/1990 10/03/1992 13/03/1991 10/02/1979 16/02/1990 14/02/1992 02/05/1990 20/03/1990 14/05/1991 16/10/1990 12/11/1987 27/05/1992 30/09/1993 13/04/1989 14/10/1990 11/06/1991 20/10/1985 12/12/1989 12/04/1991 04/12/1992 20/11/1988 02/01/1989 14/06/1981 26/03/1969 12/07/1980 17/08/1988 08/04/1984 07/03/1988 07/05/1991 06/06/1992 01/01/1989 30/03/1990 29/07/1991 03/11/1991 12/12/1992 20/10/1992 25/11/1981 10/08/1992 20/12/1991 01/05/1991 30/05/1990 19/09/1991 05/11/1986 14/06/1991 14/02/1991 21/09/1992 VĂN 2 7.5 8 2.5 5.5 1 4 3 5.5 7.5 3 7 6.5 5.5 1 4 2 6.5 6 7 8 5 4 6 3.5 4 0 4.5 4.5 5 9 8 4.5 4 3.5 5 2.5 1.5 5 0.5 1 4 V V 4 V 6.5 V 6 7 5 6 9.5 7 5.5 3.5 3.5 2.5 4 7.5 10 9 4 5.5 V V 5 V 6 4.5 4 6.5 4.5 8 9 9 4.5 .5 8.5 4 3.5 5 6 8.5 6.5 3 8 7 9.5 4 5 3 5.5 4.5 4 8.5 2.5 8.5 4 6 8 6 4.5 4 V 6 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 3.5 1.5 6 4.5 4.5 7.5 2 8 5 V 5 V 9 6.5 3.5 6.5 4 4 5.5 4.5 9.5 5.5 5 6 3.5 5.5 7.5 4 4.5 7.5 5 5.5 1.5 5.

5 8 8 9.5 1 3.5 3 2 2.5 5.5 1 4.5 6.5 9.5 7.5 1.5 8 5.5 4.5 2 4 4.5 4.5 4.5 6 5.5 3 3 5 5 2 0 3.5 3.5 7.5 4.5 6 6.5 7.5 3.5 9 5 6 6.5 6 6 6 5.5 7 5 6.5 5 2.5 8.5 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5 3.5 8.5 6.5 6 4 V LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 6.5 1.5 6 4 9.5 2.5 4.5 7 5.5 5.5 5 3 4.5 7 5 V V V V V .5 6.5 7 2 5 4.5 4.5 3.5 4.5 8 6 7.5 2 0.5 6 1 6.5 8.5 5 7.5 4.5 5.5 7 7.5 8.5 5.5 1 0.5 V V 3.5 5.5 3.5 2 3 4.5 V 6 4.5 4 8.5 3.5 4 5.5 7 6 8 6 7.5 4.5 4 4.5 5.5 4 5 4.5 5.5 V 4.5 1 5 7.SBD 280369 280370 280371 280372 280373 280374 280375 280376 280377 280378 280379 280380 280381 280382 280383 280384 280385 280386 280387 280388 280389 280390 280391 280392 280393 280394 280395 280396 280397 280398 280399 280400 280401 280402 280403 280404 280405 280406 280407 280408 280409 280410 280411 280412 280413 280414 280415 280416 280417 280418 280419 280420 280421 280422 Họ và Tên Nguyễn Tú Phương Phạm Ngọc Huyền Phương Phạm Tuyết Lan Phương Trương Hoàng Mộng Phương Võ Hoài Phương Võ Thị Kiều Phương Trần Hữu Phước Hà Thị Bích Phượng Nguyễn Thái Phượng Nguyễn Thị Ngọc Phượng Trần Ngọc Phượng Lê Vinh Quang Nguyễn Minh Nhật Quang Nguyễn Quốc Quang Lê Minh Quân Phùng Minh Quân Trương Trọng Quí Huỳnh Tấn Quốc Lê Ngọc Quyên Nguyễn Kim Quyên Nguyễn Thị Ngọc Quyên Nguyễn Thị Kim Quyền Tăng Thụy Đan Quỳnh Ngô Văn Sa Nguyễn Minh Sang Phạm Hữu Sang Trần Minh Sang Nguyễn Thị Sâm Trịnh Văn Sâm Lê Đồng Sơn Ngô Hoàng Sơn Huỳnh Thị Hồng Sương Lưu Hữu Tài Nguyễn Tấn Tài Nguyễn Tấn Tài Nguyễn Trí Tài Bùi Thiện Tâm Mai Chí Tâm Nguyễn Hoài Tâm Nguyễn Thị Hồng Tâm Nguyễn Văn Tâm Phan Nguyễn Huy Tâm Phạm Minh Tâm Nguyễn Duy Tân Nguyễn Huỳnh Tân Nguyễn Phước Tân Nguyễn Trần Nhựt Tân Trần Minh Tân Cao Hoài Thanh Đỗ Như Thanh Hồ Đức Thanh Huỳnh Lan Thanh Huỳnh Trúc Thanh Lê Hoàng Thanh ngaysinh 27/08/1992 20/09/1992 14/08/1991 24/11/1992 28/06/1992 03/06/1991 23/01/1992 10/03/1993 11/07/1991 09/10/1991 14/10/1991 31/12/1991 19/08/1992 01/09/1992 16/02/1988 01/05/1990 07/03/1988 25/11/1993 16/12/1992 18/04/1992 09/03/1992 26/05/1990 06/05/1992 17/06/1990 07/09/1992 22/02/1992 05/04/1991 20/02/1990 10/02/1991 24/11/1991 20/06/1992 21/12/1993 11/12/1991 18/03/1993 08/04/1992 13/07/1993 18/07/1993 01/01/1991 24/03/1991 17/07/1992 24/04/1990 26/05/1989 20/01/1990 17/08/1987 13/09/1989 21/09/1990 15/12/1990 27/02/1992 15/07/1989 22/04/1991 31/08/1991 17/07/1988 01/07/1993 21/01/1991 VĂN 6.5 4 6 5.5 7 6 8 4.5 3.5 5.5 4 3 3 5 2.5 4 5.5 6 5.5 5 4 6.5 7.5 6.5 7 9.5 7 3.5 V 5 3 7 5.5 7 6.5 3.5 6 5 6 4.5 6 9.5 4.5 7 5.5 7 2 8.5 1 1.5 2 4 2.5 4 6.5 8 6 7.5 6.5 5.5 6.5 5.5 7 8 4 3 4.5 4.5 5.5 6 5 6.5 6.5 6 4 2 4 5.5 4.5 8.5 4.5 10 8 2.5 9.5 5 5 3 5 3.5 5.5 6 9.5 5.5 1.5 4 2.5 6.5 3.5 7.5 9 4.5 4.5 5.5 4.5 3.5 6 2 5.5 6 7 4 5.5 3 1.5 6 8 3.5 8.5 6.5 2.5 6.5 5 6.5 7 4 2 8 4 4.5 4.5 6.5 7 7 6 6.5 5.5 5 7.5 8 4 V V V V V 3.5 2.5 6.5 9 6 4 7.5 5.5 5 4.5 4.5 7.5 4.5 5 4 5 5 4.5 5 9 4.5 6.5 6.5 4 8.5 2.5 4.5 7 6 4.5 4.5 4.

5 3 2 2.5 2.5 6.5 3.5 6 8.5 7 5.5 7 5.5 3 3 3.5 3 5 3 3 4.5 4 3.5 7 5.5 6.5 9.5 4.5 5.5 2.5 6 6 7 6.5 1 4 V 5.5 V 3.5 3 7 0 2.5 6 2 5 4.5 6 9 5 6.5 3 4.5 6.5 V V 4 V 7 4.5 7.5 2 4 3 5 6.5 1.5 8 9 5.5 5.5 1 3 6 4 6 2.5 9 4 3 6 5.5 5 6.5 6 8.5 3.5 4 3.5 6 5.5 2.5 5.5 4 4 8 7.5 5 4.5 6 6.5 6.5 3 3.5 9 9.5 7.5 6.5 5 6 8.5 7.5 4.5 5.5 8.5 V 5 4.5 7.5 5.5 5 6 9 8.5 9 1 6 6.5 6 6.5 1 2 3.SBD 280423 280424 280425 280426 280427 280428 280429 280430 280431 280432 280433 280434 280435 280436 280437 280438 280439 280440 280441 280442 280443 280444 280445 280446 280447 280448 280449 280450 280451 280452 280453 280454 280455 280456 280457 280458 280459 280460 280461 280462 280463 280464 280465 280466 280467 280468 280469 280470 280471 280472 280473 280474 280475 280476 Họ và Tên Nguyễn Tấn Thanh Nguyễn Văn Thanh Huỳnh Văn Thà Nguyễn Công Thành Nguyễn Minh Thành Huỳnh Phạm Thái Nguyễn Quốc Thái Trịnh Nguyễn Hồng Thái Đỗ Thị Thanh Thảo Huỳnh Ngọc Thảo Huỳnh Thị Thảo Nguyễn Thị Thanh Thảo Nguyễn Thị Thu Thảo Phạm Thị Hương Thảo Trần Văn Thảo Trần Quốc Thạch Huỳnh Phước Thạnh Tô Đình Thăng Đặng Thị Thắm Hồ Văn Thắm Nguyễn Thị Mai Thắm Nguyễn Thị Ngọc Thắm Võ Thị Hồng Thắm Lê Quốc Thắng Nguyễn Văn Thắng Lê Văn Thân Trần Văn Thêm Nguyễn Thị Diễm Thi Phạm Ngọc Thi Hà Nguyễn Ngọc Thiện Khâu Minh Thiện Nguyễn Minh Thiện Nguyễn Long Thịnh Nguyễn Thị Kim Thoa Lê Thị Minh Thoán Nguyễn Thị Kim Thơ Nguyễn Thị Ngọc Thơ Nguyễn Thị Hồng Thơm Lê Châu Thới Hồ Thiên Thu Hồ Hoàng Thuận Hồ Viết Thuận Phạm Thị Thuận Lê Thị Thúy Nguyễn Thị Thanh Thúy Nguyễn Thị Thanh Thúy Phan Ngọc Thúy Phan Thị Thúy Trần Phương Thúy Nguyễn Thanh Thủy Nguyễn Thị Hồng Thủy Nguyễn Thị Lệ Thủy Nguyễn Thị Ngọc Thủy Phạm Thị Hồng Thủy ngaysinh 23/01/1991 05/11/1991 17/09/1992 10/04/1991 16/08/1991 10/07/1990 15/07/1992 20/09/1992 10/09/1990 21/10/1991 03/03/1993 06/01/1992 29/01/1991 05/01/1989 19/12/1983 07/07/1992 01/01/1990 08/05/1989 15/12/1989 10/05/1992 25/04/1993 29/04/1992 27/01/1991 26/03/1993 10/04/1990 11/09/1992 06/09/1990 18/10/1992 12/07/1993 10/11/1992 26/07/1986 25/11/1981 03/02/1990 19/09/1989 25/10/1990 24/05/1991 03/07/1991 30/12/1991 12/11/1990 27/09/1984 16/12/1993 23/03/1992 10/10/1989 10/08/1990 27/08/1987 29/05/1988 21/08/1990 22/11/1992 12/12/1991 08/01/1992 31/07/1992 18/01/1986 04/10/1991 29/10/1991 VĂN 6 5 5 3.5 7.5 7 4.5 5.5 4.5 6.5 6 5.5 6 5.5 9.5 4 3.5 3.5 5.5 5.5 9 3 3 5 6 1.5 5.5 4 6 4.5 4 3.5 4 2.5 5 5 6 4 3 V 4 1.5 5.5 4.5 5 3 1 3 7 5 5 9 1 5 5 6 3 V 3 6 4.5 7.5 5 6.5 6.5 2 3 0.5 7.5 8.5 V 3.5 3.5 1 3.5 5.5 1 2.5 3.5 3.5 6 6 7.5 3.5 7.5 3 3.5 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 5 6 2.5 4.5 7 4 8 7 10 6.5 7.5 4 3.5 7.5 3.5 8 7 9 8 7 9 7 7 9.5 4 7 5 7.5 6.5 3.5 5 4 1.5 7 6 5.5 6 4.5 .5 4.5 7 6 10 8 3 5 4.5 6 5 6.5 7 7.5 6 8.5 6 3.5 7 4.5 9.5 5.5 3 3.5 7 4.5 V V 7.5 3.5 5 1.5 5.5 V 1 3 7.5 4.5 5 5.5 6.5 4.5 4.5 8 5 4 6 4.5 0 1.5 6.5 7 6.5 8 0.5 3 3 2.5 2.5 5 6 5.5 8.5 7 6.

5 6 3 9.5 5.5 1.5 4.5 5 4.5 5 3 1 6 5 3 V 5 5 2.5 5 8 6.5 4.5 5.5 3 5 2.5 3 5 8 8.5 2 6 5.5 6 1 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 V 5.5 5 4 5 V 5 5 4.5 4.5 5.5 3.5 3 4 V V V V V 3.5 7.5 3.5 2.5 7 6.5 6.5 3.5 3 V 4 6.5 4.5 6 6 9.5 4 5 V 4.5 3.5 7.5 5.5 3 1.5 9.5 6 6 10 7.5 6 8 8 7.5 3 V V V V V 2.5 10 9 5 5.5 3.5 10 7.5 6.5 3.5 0 6.5 V 4 5.5 9 4 8 7 9.5 4 5 0.5 6 3 5.5 4.5 8.5 4.5 6.5 5 5.5 2 4.5 4.5 6 5 6 4 10 8 3.5 9.5 4 8 V V V V V 2.5 9 3 4 5 2.5 5.5 5.5 4 4 3 4.5 3.5 7 3 4 4 6.5 2 3.5 5 5.5 5.5 4 4 2.5 5.5 7 6.5 2.5 5 3 3 3 5.5 5.5 5.5 8.5 3.5 1.5 5.5 2 V V V V 3.5 6.5 3.5 2.5 9 8.5 3 6.5 5 4 6 6 8.5 5 4 4 0 2.5 V 4.5 5 4 8 4 5 5 5.5 7 6 4.5 3.5 3.5 8 7.5 3 4 5 5 8.5 4.5 6 7 7 5 3 3.5 2.5 5 8 7 4 6 5 4.5 4.5 6 8 6.5 V 3.5 3.5 4.5 3.5 7 6 6.5 3 7 9 6 6.5 6 6 4 8 5 6.5 5.5 5.SBD 280477 280478 280479 280480 280481 280482 280483 280484 280485 280486 280487 280488 280489 280490 280491 280492 280493 280494 280495 280496 280497 280498 280499 280500 280501 280502 280503 280504 280505 280506 280507 280508 280509 280510 280511 280512 280513 280514 280515 280516 280517 280518 280519 280520 280521 280522 280523 280524 280525 280526 280527 280528 280529 280530 Họ và Tên Đặng Thị Mạnh Thường Vũ Duy Thường Phạm Lê Mộng Thy Vũ Thị May Thy Nguyễn Phạm Thủy Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Trần Thành An Tiên Nguyễn Minh Tiền Bùi Minh Tiến Hồ Công Tiến Hồ Nhật Tiến Nguyễn Phước Tiến Triệu Ngọc Tiến Lý Thị Ngọc Tín Nguyễn Việt Tín Nguyễn Phương Toàn Đặng Thị Huyền Trang Lê Thị Huyền Trang Nguyễn Minh Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Mỹ Trang Nguyễn Thị Ngọc Trang Nguyễn Thị Thu Trang Phạm Thị Ngọc Trang Nguyễn Văn Trà Lữ Thị Bích Trâm Trần Thị Thùy Trâm Nguyễn Thị Huyền Trân Nguyễn Văn Triệu Dương Thị Mỹ Trinh Trần Vương Kim Trinh Nguyễn Hữu Trí Nguyễn Minh Trí Trần Hồng Trí Võ Minh Trí Lê Minh Trọng Trần Bình Trọng Nguyễn Minh Trung Nguyễn Quang Trung Nguyễn Thành Trung Dương Thanh Trúc Huỳnh Thanh Trúc Nguyễn Hoàng Thạch Trúc Nguyễn Thiên Thanh Trúc Phan Thị Phương Trúc Trịnh Thị Trúc Võ Thanh Trúc Thượng Văn Trương Nguyễn Trung Tuân Đỗ Quốc Tuấn Huỳnh Minh Tuấn Lê Quốc Tuấn Nguyễn Minh Tuấn ngaysinh 21/12/1988 18/01/1988 04/03/1992 25/08/1992 30/11/1991 10/02/1992 16/03/1990 10/03/1985 10/07/1991 31/01/1991 05/01/1993 06/04/1991 25/12/1990 11/04/1993 01/10/1984 03/01/1992 30/08/1992 02/12/1991 25/11/1991 04/10/1991 02/07/1991 13/06/1992 18/01/1991 02/01/1990 24/08/1988 13/11/1990 30/06/1992 25/12/1992 18/03/1992 14/07/1983 13/11/1993 18/03/1992 29/12/1992 18/12/1991 14/11/1993 24/06/1992 28/10/1988 08/01/1991 30/06/1987 21/06/1991 17/02/1992 07/10/1990 17/01/1992 03/01/1987 09/11/1991 14/07/1992 12/09/1990 19/03/1992 28/07/1991 15/01/1992 15/09/1985 01/10/1991 10/10/1988 21/10/1991 VĂN 5 2.5 6 4.5 4 2.5 5 5 3.5 5 9.5 5 6.5 4.5 7 3 5 5 5 6 4 5 4.5 5.5 4.5 2 1 9 6.5 10 7.5 8 4.5 8 4 6 6 9.5 8.5 6 5.5 V 2.5 5 7 9 5 .5 8.5 3 4.5 4 V 2.

5 7 8 6.5 7.5 7 4.5 6.5 5 2.5 9.5 7 5 4.5 1.5 8.5 9 5.5 4.5 6 6 9.5 2 6.5 5 4 6 4.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 7.5 4 0.5 5.5 5.5 7 9.5 4.5 4.5 9.5 6.5 8 5.5 6 7.5 6 4.5 6 6 4.5 .5 7 4 7.5 9.5 6 8 5.5 7 5 5.5 3 6 5.5 3.5 5 7 5.5 6 2.5 3.5 5.5 4.5 7 7 6.5 6.5 5.5 5.5 5 4 2 3.5 4 4 3.5 5.5 7.5 5 8 5 8 9 3.5 7 4.5 8.5 V V 4 6 5.5 3.5 6 6.5 4.5 3.5 5 3.5 5 2.5 7 5.5 3.5 6 5 5 8 4.5 3.5 6.5 5.5 5 5.5 4.5 6.5 6.5 5.5 6 0.5 4 7.5 5.5 6.5 5.5 4 5.5 5.5 5 5 4 6 6 V 3 6.5 5.5 3.5 3.5 7 5.5 6 4 7 5.5 7 3 5 5.5 2.5 4 8 9 2.5 5.5 4 2.5 1 4.5 7 7.5 5 5 5.5 8.5 6.5 4 6.5 6.5 9 5 6 5 6.5 3 4.5 0.5 1.5 4.5 6 6.5 6 6 7.5 6 3.5 1.5 5 5.5 3.5 5 6.5 10 5 9 7 8 10 5.5 1.5 3.5 6.5 6 3.5 4.5 5.5 6.5 6 4.5 5.5 4.5 4 4.5 1 6.5 4.5 4.5 V 6 3 6.5 4.5 4 5.5 5.5 5 7 10 5.5 4.5 4.5 V V 4 6 7.5 3.5 V 5 5.5 5 4 4 4 4 2.5 V 7.5 0.5 3.5 3.5 7 1 3 1 6.5 6.5 3.5 7.5 3 1 6.5 3.5 1 6 V 5 4.5 6.5 1.5 5 5 5.5 3 3.5 6 6.5 3 2.5 3 5 5 6 4.5 5 7.5 5 V V 5.5 4 5.5 5.5 6 6.5 6 6 5.5 5.5 6 4.5 3.SBD 280531 280532 280533 280534 280535 280536 280537 280538 280539 280540 280541 280542 280543 280544 280545 280546 280547 280548 280549 280550 280551 280552 280553 280554 280555 280556 280557 280558 280559 280560 280561 280562 280563 280564 280565 280566 280567 280568 280569 280570 280571 280572 280573 280574 280575 280576 280577 280578 280579 280580 280581 290001 290002 290003 Họ và Tên Nguyễn Thanh Tuấn Trần Tuấn Bùi Phạm Thụy Thanh Tuyền Đoàn Thị Ngọc Tuyền Đỗ Thụy Thanh Tuyền Lâm Thị Thanh Tuyền Nguyễn Thị Tuyền Phan Lý Thanh Tuyền Phan Thanh Tuyền Thân Thị Thanh Tuyền Trần Long Tuyền Trần Thị Ngọc Tuyền Dương Thị Phương Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Phạm Thị Ngọc Tuyết Trần Kim Tuyết Phan Thanh Tùng Lâm Minh Tú Nguyễn Thanh Tú Trần Trương Cẩm Tú Trần Thị Bé Tư Mai Văn Tứ Lê Văn Ty Đặng Thị Đỗ Uyên Ngô Đình Phương Uyên Trương Đức Văn Nguyễn Ngọc Vân Phan Thị Thùy Vân Phạm Ngọc Thảo Vân Phạm Thị Mỹ Vân Phạm Thị Thu Vân Vũ Hoài Thy Vân Mai Nam Việt Nguyễn Minh Quốc Việt Lê Minh Vĩnh Nguyễn Học Vị Huỳnh Tuấn Vũ Trần Ngọc Phi Vũ Võ Xuân Vũ Nguyễn Minh Vương Trần Quốc Vương Phan Đoàn Thảo Vy Phạm Thụy Thúy Vy Nguyễn Thị Thanh Xuân Trần Thị Thanh Xuân Đào Phi Yến Huỳnh Thị Ngọc Yến Ngô Ngọc Yến Thái Lê Hải Yến Vy Thị Kim Yến Nguyễn Phạm Như ý Vũ Văn Am Đinh Văn An Đỗ Thị Thu An ngaysinh 11/05/1992 30/07/1991 01/12/1991 05/10/1990 26/07/1991 21/01/1983 20/07/1989 31/12/1992 30/10/1993 09/11/1992 24/03/1991 02/03/1988 08/02/1991 05/08/1990 28/08/1990 08/01/1992 01/11/1990 15/01/1992 01/02/1985 22/06/1991 06/12/1966 03/09/1986 22/10/1989 23/04/1993 18/10/1993 02/03/1991 19/06/1987 20/04/1992 17/06/1991 06/09/1985 11/10/1991 05/03/1993 04/12/1993 13/12/1991 23/11/1992 06/05/1992 30/10/1991 23/02/1987 08/06/1985 27/12/1992 01/12/1990 25/10/1991 29/09/1990 05/02/1992 05/08/1992 09/10/1991 04/05/1991 18/04/1991 13/06/1991 01/11/1991 31/08/1990 06/03/1982 20/05/1991 22/08/1980 VĂN 4.5 3.5 5 2.5 3.5 7.5 6 4.5 5 4.5 5 5 9.5 5.

5 5.5 7 8 V 6 5.5 6.5 4 5 5.5 6.5 6.5 7 4.5 8 9 8 6.5 5 5.5 3.5 5 5.5 6.5 5 2.5 6.5 3 4 5 4 1.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 8 7.5 8 3 4.5 7 5.5 6.5 7.5 6 7.5 7 5 9 6 2.5 6 3 4 5.5 6 6 7 6.5 3.5 4 4.5 6.5 6.5 8 5 10 4.5 5.5 1.5 5 7.5 7.5 6 6.5 4 7 5 3 7 4 V 7 3.5 3.5 9 9.5 5 6 4 8 9 6.5 9.5 6.5 10 4.5 5 5 2.5 4 5 8.5 5 4 4.5 3.5 9.5 2 3 3.5 6.5 4.5 6.5 3.5 7.5 8.5 5 7.5 6.5 2.5 5 6.5 4 4 6 5 7 3 4 6.5 7 6 6 7 6 4 6 5.5 5.5 5.5 5 3.5 7 3.5 3.5 3 4.5 10 7 6 7.5 4 4 6 6 6 5 7 5 7.5 1.5 4 9.5 7 5.5 5 7.5 3 5.5 7 7 5.5 5.5 8 3.5 5 6.5 7 6 3.5 5.5 7 6 8 8 2.5 8.5 4.5 2 6.5 9 6.5 5.5 6 7.5 3.5 4.5 5 4.5 1.5 7.5 5.5 5.5 8.5 7 3.5 3 5 4.SBD 290004 290005 290006 290007 290008 290009 290010 290011 290012 290013 290014 290015 290016 290017 290018 290019 290020 290021 290022 290023 290024 290025 290026 290027 290028 290029 290030 290031 290032 290033 290034 290035 290036 290037 290038 290039 290040 290041 290042 290043 290044 290045 290046 290047 290048 290049 290050 290051 290052 290053 290054 290055 290056 290057 Họ và Tên Lê Thanh An Lê Trường An Nguyễn Bảo An Nguyễn Thị Thúy An Nguyễn Thị Trường An Phạm Quang Trường An Trần Thị Mỹ An Trần Thị Thúy An Trương Thị Thúy An Bùi Ngọc Kim Anh Bùi Tuấn Anh Cao Hoàng Anh Dương Hoàng Anh Đào Duy Anh Đặng Văn Nhớ Anh Đoàn Thanh Tuấn Anh Hồ Thị Cẩm Anh Huỳnh Trọng Anh Huỳnh Tuấn Anh Lại Ngọc Hoàng Anh Lê Biến Anh Lê Phan Vân Anh Lê Thị Trang Anh Mai Vân Anh Ngô Trúc Anh Nguyễn Bảo Anh Nguyễn Hoài Anh Nguyễn Hoàng Quế Anh Nguyễn Hồng Anh Nguyễn Lan Anh Nguyễn Minh Thùy Anh Nguyễn Phước Anh Nguyễn Thị Hoàng Anh Nguyễn Thị Kiều Anh Nguyễn Thị Ngọc Anh Nguyễn Thị Phương Anh Nguyễn Thị Phương Anh Nguyễn Tiến Anh Nguyễn Trần Vân Anh Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn Tuyết Anh Phan Lê Tuấn Anh Phạm Phương Anh Phạm Quỳnh Anh Phạm Thái Anh Phạm Thị Kim Anh Quách Thị Trâm Anh Tần Thị Kim Anh Trần Quang Anh Trần Thị Phương Anh Trần Thị Vân Anh Trần Tuấn Anh Trần Tuấn Anh Trình Vân Anh ngaysinh 01/12/1991 23/11/1993 22/08/1993 20/10/1993 24/03/1992 01/12/1993 09/01/1990 09/02/1991 28/01/1992 15/05/1993 20/02/1992 03/02/1991 23/02/1993 16/07/1991 20/04/1992 23/01/1992 03/07/1993 24/11/1990 11/02/1992 13/02/1993 03/12/1990 24/12/1991 22/12/1993 07/04/1992 03/11/1991 07/05/1991 07/10/1993 22/01/1992 03/04/1993 21/12/1993 25/02/1989 05/08/1993 26/07/1992 28/06/1992 11/08/1994 24/05/1992 06/08/1992 26/09/1991 15/06/1992 08/06/1992 20/06/1991 12/11/1993 17/08/1993 09/12/1990 09/10/1993 02/12/1990 15/10/1992 23/01/1992 25/08/1993 04/05/1994 26/09/1992 10/09/1993 15/04/1992 31/05/1991 VĂN 5 5 3 2.5 V 5 5 8 6 8.5 7 4 4.5 5 4.5 2 4 7 7.5 7.5 3 6 3 7 8 7.5 5.5 9 9.5 8 5.5 5 5 5 2.5 6.5 7 7.5 5.5 5 4.5 3.5 6.5 7.5 7 7.5 4 4 3 4 7.5 6 7 7 8 3 .5 7 7.5 7 5.5 8 6 3.5 5.5 6 5 6.5 4.5 6 2.5 5 5 5 6 6 2.5 7 4.5 4 6.5 V 5 6 3.5 2.5 5 3 V 5 3.5 5.5 6 4.5 8.5 4.5 4 7 7.5 4 4 5 1.5 5.5 4 7 5 3.5 7 8 5.5 5 6 5 6 4.5 4 5.

5 8.5 4.5 6 6 5.5 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V 6.5 5.5 5 8.SBD 290058 290059 290060 290061 290062 290063 290064 290065 290066 290067 290068 290069 290070 290071 290072 290073 290074 290075 290076 290077 290078 290079 290080 290081 290082 290083 290084 290085 290086 290087 290088 290089 290090 290091 290092 290093 290094 290095 290096 290097 290098 290099 290100 290101 290102 290103 290104 290105 290106 290107 290108 290109 290110 290111 Họ và Tên Trương Lữ Nguyệt Anh Trương Quất Anh Trương Trần Quốc Anh Võ Quốc Anh Võ Thị Ngọc Anh Nguyễn Thị Ngọc ái Bùi Thị Kim ánh Nguyễn Ngọc ánh Lương Thúy ảnh Đỗ Hoàng Ân Nguyễn Hoàng Ân Lê Ngọc ẩn Bùi Biết Bảo Gion Văn Bảo Lê Văn Bảo Ngô Đình Bảo Nguyễn Duy Bảo Nguyễn Phước Hoàng Bảo Võ Đình Bảo Thái Ngọc Bạn Hồ Văn Bằng Vũ Huy Bằng Đặng Ngọc Biên Bùi Ngọc Bình Đỗ Thị Thanh Bình Hoàng Phương Bình Hoàng Vũ Bình Lê Kim Bình Nguyễn Phương Bình Nguyễn Văn Thanh Bình Phạm Thanh Bình Phạm Văn Bình Phóng Quý Bình Trần Quang Bình Trần Quang Bình Trần Văn Bình Nguyễn Thị Ngọc Bích Nguyễn Thị Ngọc Bích Nguyễn Thị Ngọc Bích Phạm Thị Ngọc Bích Phạm Đình Bôn Nguyễn Duy Bông Trần Thị Bông Trần Thị Bông Nguyễn Văn Cảnh Nguyễn Văn Cảnh Phan Hà Hữu Cảnh Nguyễn Thị Ngọc Cầm Ngô Thị Thu Cẩm CẩmTú Lê Thị Cậy Nguyễn Thị Chắc Diệp Đoàn Ngọc Châm Lê Ngọc Bích Châm ngaysinh 06/02/1992 25/12/1993 30/11/1992 04/04/1992 06/08/1993 28/02/1972 10/01/1991 08/12/1993 18/10/1993 22/10/1989 29/08/1991 27/12/1991 11/08/1993 23/11/1991 1992 31/05/1993 07/08/1992 01/02/1993 18/03/1993 15/09/1992 14/05/1990 21/06/1986 14/07/1992 16/03/1991 29/01/1980 12/07/1990 14/10/1990 05/12/1991 14/07/1992 09/06/1987 15/09/1993 23/01/1990 16/05/1991 29/11/1993 27/01/1992 27/01/1991 05/09/1984 19/06/1993 14/08/1992 28/04/1992 15/09/1991 01/06/1991 15/03/1993 07/10/1990 15/03/1993 23/09/1990 24/09/1990 06/04/1991 20/01/1992 09/09/1990 20/10/1988 14/11/1991 19/09/1993 29/05/1993 VĂN 3.5 7 5.5 5.5 8.5 8 7.5 6.5 5.5 4.5 7 4 7 8 6.5 5.5 5.5 4.5 8 6.5 9 5.5 9.5 3.5 5.5 V 4 8 5 8 4 3.5 5.5 6 4.5 4 2 3 .5 V 7 6.5 V 6.5 7.5 4 V V V V V 5.5 6.5 9.5 3.5 5.5 7 7 7 6.5 8 5.5 6.5 2.5 9.5 6.5 6.5 3.5 5 6.5 6.5 6.5 5 4.5 5 4.5 6.5 5 V 8.5 4 7.5 5 7 8 7.5 7.5 6 5.5 4 6 7.5 6.5 6.5 3.5 6.5 4.5 7 6 4 3 2.5 5 8 2 7.5 7 9 4 4 4.5 7.5 5.5 6.5 5 2 5 6.5 8 9 10 6.5 7 5.5 7 8.5 V 5.5 3.5 9 4 10 7.5 8 6.5 7.5 8.5 8 8 10 4.5 6.5 4.5 7 6 9 1 4 5 7 5.5 5.5 6.5 6.5 4.5 3.5 4.5 6.5 5.5 4.5 5 4.5 5 4.5 6 6 9 3.5 5 10 3 5.5 5 8 6 5 5 7.5 5.5 8.5 6 1.5 5 6.5 6.5 5.5 3 5 6.5 7 7 5 5.5 4 3 6 7 8.5 6 7 1.5 5 6.5 V 3.5 7.5 V V 7 6.5 5.5 5 4 6 7 6.5 5 7.5 8 9 7.5 10 7.5 4 4.5 5.5 6 5 6.5 3.5 6.5 5 5.5 7.5 9 3 4 6.5 7.5 6 5 5.5 7 7 7 2.5 5.5 8 7.5 7.5 6 7 8 4 6 7 5.5 V V V V V 3.5 7 7.5 7.5 9 5 3 7 6 9 5 5 5.5 7 6 8.5 5.5 7.5 7.5 2.5 4 2.5 3 V 5 3 2.5 3.5 5.5 8 6 9 7.5 6 5.5 6 5 6.5 4.5 5.5 3.5 7.5 5.5 4.5 6.5 V 5 4 6 6 6 5.

5 4.5 7.5 3 7 7.5 8 3.5 4.5 8.5 3 7 6.5 8.5 5 5.5 9 3 4.5 10 6 6.5 1.5 4.5 3.5 7.5 3 3 4.5 4 6 4 5.5 5 5 V 2 6 6 6.5 6.5 5 7 5 6.5 3.5 7.5 2.5 5.5 10 7 V V V V V 4 4.5 7.5 7 4.5 7.5 1 5.5 4 5.5 6 5 3 1 3.5 5.5 5 6 5.5 7 6.5 8 3.5 5.5 3 5.5 3.5 7 4.5 1 4.5 3.5 7.5 4.5 6 4.5 5 4 2.5 4 3.5 4.5 4.5 4.5 4.5 9 8 9.5 5 6 8 3 6 7.5 V 5 3.5 5.5 6 5 3.5 5.5 5 8 V 5 6 3.5 6 9 6 V V V V V 4.5 7 5 5.5 8 7.5 2 3 5 5.5 5.5 6.5 2 4.5 3.5 7 4 5 6.5 6.5 4.5 5 2.5 5.5 5.5 6.5 .5 4 4 3.5 6 4.5 3.5 7.5 4.5 5.5 6 6.5 5 5 V 5 4 5 5.5 5 3 2 4.5 6.5 2.5 6 8 7.5 4.5 4 V 6.5 7.5 3.5 8 7 4 6.5 7.5 6 6 6.5 4.5 5.5 5.5 7.5 V 4.5 5.5 9.5 4 4.5 6 6 3.5 3.5 6 5.5 6.5 4.5 2 2 V 5 3 2 6.5 6 4.5 6.5 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V 7 6.5 2.5 0.5 8.5 6 10 2.5 4 4 3.5 6.5 1.5 6 4.5 1.5 6 7.5 6.5 5 9 7.5 5.SBD 290112 290113 290114 290115 290116 290117 290118 290119 290120 290121 290122 290123 290124 290125 290126 290127 290128 290129 290130 290131 290132 290133 290134 290135 290136 290137 290138 290139 290140 290141 290142 290143 290144 290145 290146 290147 290148 290149 290150 290151 290152 290153 290154 290155 290156 290157 290158 290159 290160 290161 290162 290163 290164 290165 Họ và Tên Lê Phan Bảo Chân Hoàng Văn Châu Lê Hoàng Diễn Châu Lê Thị Minh Châu Nguyễn Hoàng Thái Châu Nguyễn Minh Châu Nguyễn Trần Ngọc Châu Phan Thế Châu Nguyễn Sỹ Chế Hà Thị Chi Nguyễn Thị Kim Chi Trần Thi Kim Chi Bùi Văn Chiến Chiếm Quốc Chiến Lại Đình Chiến Nguyễn Đức Chiến Nguyễn Phạm Minh Chiến Đinh Thị Chinh Hồ Hữu Chinh Huỳnh Công Chính Nguyễn Văn Chớ Đinh Nữ Nguyên Chung Hoàng Thị Chung Kỳ Thị Kim Chung Nguyễn Văn Chung Phan Chung Trương Quang Chuyên Nguyễn Kim Chưa Phan Văn Chương Đỗ Duy Công Nguyễn Thành Công Trần Thành Công Nguyễn Thị Kim Cúc Phạm Thị Cúc Nguyễn Anh Cương Nguyễn Đặng Kim Cương Đỗ Cao Cường Đỗ Huy Cường Lương Mạnh Cường Lữ Cường Lý Hữu Cường Nguyễn Chí Cường Nguyễn Đình Cường Nguyễn Quốc Cường Nguyễn Quốc Cường Nguyễn Văn Cường Phạm Văn Cường Trịnh Cường Võ Thanh Cường Nguyễn Ngọc Danh Nguyễn Thành Danh Nguyễn Thành Danh Phạm Công Danh Phạm Ngọc Danh ngaysinh 16/09/1989 17/03/1985 05/06/1993 07/01/1991 21/03/1991 10/03/1993 28/02/1993 13/02/1993 28/07/1989 18/06/1992 10/07/1991 07/12/1993 01/02/1991 15/10/1989 06/10/1993 19/05/1992 11/10/1991 22/08/1993 15/06/1991 02/02/1991 03/06/1992 13/04/1989 04/05/1991 29/10/1989 08/10/1986 28/07/1987 12/03/1993 13/04/1985 10/07/1993 09/04/1992 02/09/1993 14/03/1991 18/02/1991 1987 30/05/1992 13/09/1993 26/04/1988 23/03/1993 25/04/1985 12/07/1992 10/09/1993 04/12/1993 20/03/1988 02/02/1992 29/03/1993 26/01/1990 12/02/1993 23/09/1993 06/11/1986 23/05/1993 14/07/1990 30/05/1990 18/05/1993 03/05/1992 VĂN 5 5.5 6.5 7 7.5 4.5 3.5 7 V 5.5 6 6.5 4.5 8 9 4.5 5.5 3 7 6.5 1.5 5 3.5 6.5 8.5 4 5.5 4 7.5 3.5 5 3.5 3 2.5 4.5 3.5 6 5.5 8.5 7 5.5 4.5 4.5 6.5 6.5 4.5 4 7.5 5 3.5 5.5 6.5 6.5 7.5 4.5 6 5 5.5 6 8 5 6 7 5.5 7.5 6.5 7.5 6.5 6 6 6.5 8 5.

5 3 5.5 4 3 V 3.5 7.5 5.5 4.5 2.5 6 9 6 8.5 5 7.5 4.5 8.5 4 7 4.5 5 4.5 7.5 5 6.5 6.5 7 7 10 6 4 3 4.5 3 5.5 5.5 7 6.5 6.5 7 7.5 7.5 7.5 9.5 5 1 4 V 4.5 5 3.5 5.5 5.5 5 3.5 3.5 6.5 5 3 V 6 4.5 1 3.5 4 7 6 9.5 8 6.5 4 7.5 6.5 7 4.5 4.SBD 290166 290167 290168 290169 290170 290171 290172 290173 290174 290175 290176 290177 290178 290179 290180 290181 290182 290183 290184 290185 290186 290187 290188 290189 290190 290191 290192 290193 290194 290195 290196 290197 290198 290199 290200 290201 290202 290203 290204 290205 290206 290207 290208 290209 290210 290211 290212 290213 290214 290215 290216 290217 290218 290219 Họ và Tên Tạ Danh Lê Thị Tuyết Dân Châu Thị Thúy Diễm Huỳnh Thị Diễm Huỳnh Thị Ngọc Diễm Lâm Thúy Diễm Nguyễn Kiều Diễm Nguyễn Kim Diễm Nguyễn Thị Kiều Diễm Nguyễn Xuân Ngọc Diễm Phạm Thị Kiều Diễm Trần Kiều Thúy Diễm Vũ Thị Kiều Diễm Hoàng Thị Diện Lê Văn Diện Nguyễn Hoàng Diệp Lai Xuân Diệu Lâm Thị Thanh Diệu Nguyễn Quang Diệu Nguyễn Thị Cẩm Diệu Trần Thị Diệu Bùi Đình Dinh Hồ Thị Hoàng Dung Hồ Thị Kim Dung Hồ Thị Thu Dung Lê Thị Ngọc Dung Lê Thị Phương Dung Lê Thị Thùy Dung Ngô Thị Tuyết Dung Nguyễn Lê Phương Dung Nguyễn Thị Dung Nguyễn Thị Kim Dung Nguyễn Thị Thanh Dung Nguyễn Thị Thùy Dung Phan Thị Bích Dung Trần Thị Ngọc Dung Bùi Đức Duy Đào Anh Duy Lê Chí Đức Duy Lưu Quang Duy Nguyễn Anh Duy Nguyễn Đức Duy Nguyễn Huỳnh Duy Nguyễn Nhật Duy Nguyễn Phương Duy Phan Trường Duy Tôn Thiện Duy Võ Duy Bùi Ngọc Mỹ Duyên Giống Mỹ Duyên Hoàng Thị Như Duyên Lê Hoàng Kim Duyên Nguyễn Bảo Ngọc Duyên Nguyễn Ngọc Duyên ngaysinh 02/02/1992 16/02/1990 19/10/1993 02/05/1988 19/02/1991 31/12/1991 27/06/1991 06/01/1990 16/04/1993 04/03/1993 13/05/1991 12/12/1992 08/10/1993 27/10/1993 12/10/1979 04/01/1990 11/08/1990 06/07/1992 10/10/1991 13/05/1988 10/02/1992 02/07/1992 11/07/1990 10/12/1993 18/03/1992 08/01/1993 23/12/1993 20/09/1992 10/03/1990 27/11/1993 21/10/1992 01/01/1991 26/08/1991 17/04/1992 25/02/1992 27/02/1993 17/05/1990 22/04/1991 09/07/1992 07/07/1993 29/05/1992 02/08/1991 05/02/1992 05/03/1993 22/10/1992 05/05/1987 08/01/1993 07/04/1993 22/03/1993 02/06/1993 18/02/1989 18/12/1993 19/08/1993 09/01/1993 VĂN 4 6.5 5.5 7.5 6.5 5 5 1.5 5.5 6.5 4 5 4 5.5 6 5 5.5 4 8.5 5.5 4.5 6 5.5 6.5 4 5.5 4.5 2 4 5.5 4 5.5 6 3.5 8.5 3.5 5.5 9 4 5 7 6.5 3.5 6 V 4.5 3.5 5.5 3 4.5 10 5.5 6.5 6 6 4.5 8 8 9.5 6 6 9.5 3.5 5 4 7 5 2.5 3.5 5.5 3.5 5 3 5 4.5 6.5 5.5 5 6.5 V V 6 7.5 7.5 6.5 3 5 5 5.5 4 3 3.5 5.5 5.5 8.5 5 4.5 6.5 9.5 7 5.5 9.5 6 3.5 7 5.5 5.5 6.5 5.5 5.5 2.5 3.5 6.5 .5 4 4.5 7.5 7.5 6.5 10 7.5 6 6.5 4.5 5 6.5 3 5.5 6.5 2.5 4.5 8.5 5.5 3 3.5 6.5 6.5 5 5 6.5 4.5 V V 7 5.5 9.5 0.5 4 3.5 4.5 4 1.5 6 5.5 5.5 5.5 4 3 3 8.5 5.5 3.5 4.5 3.5 6 5.5 6 7.5 8 8 7 10 8.5 4 7.5 4 6 7 7 8.5 4 6 7.5 5.5 5 6 4 4 5.5 5 9.5 5 8 7.5 V 4.5 7.5 7 4 6.5 8.5 10 3 3 3.5 4.5 5.5 5 3.5 5 6 6.5 3.5 5 6 5.5 6 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 7 6.5 4.5 7 5 6.5 5 2.5 8 5 V 4 4 5 6 4 5.5 4 4 5.5 7 4.5 7 2.5 3 4 6.5 7 3.

5 6 9 3.5 V V V V V 4 6.5 6.5 6.5 3 6.5 4 4.5 3.5 .5 4 1 3.5 4 5.5 7.5 6.5 5.5 6.5 5.5 2.5 4 6 6.5 4 5.5 5.5 5.5 4.5 5.5 5 3.5 5 5 5 2.5 6.5 4 4 6.5 1.5 5.5 V 6 4 3 4 1.5 4 7 6.5 3 2.5 2 3.5 3.5 2 5 5 5.5 2 4.5 5.5 4.5 4.5 4.5 6.5 3.5 3.5 8 6 9 4 3 3.5 5 5 7.5 3.5 5 5.5 2.5 8 3 5 6 5.5 6 4.5 0.5 4.5 8.5 3 2 4.5 8.5 5 1.5 6.5 6 2.5 9 4.5 5.5 3 4 3.5 8 3.5 6.5 6 9 4 V V V V V 3 5 5.5 6.5 V 3 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5 6.5 2 4 6.5 4 4 4.5 8 4 8 4 4.5 3.5 5 V V V V V 4.5 4 6.5 4 5.5 5 8 3 4.5 4 4.5 4.5 4.5 4.5 6.5 7 6 6.5 3 4.5 7 5.5 4.5 4 6 6 4.5 5.5 2 2.5 8.5 5 3 2.5 5 4 10 3 2.5 3 5 V V 4 6 6.5 8.5 7.5 5 5 4.5 3 1.SBD 290220 290221 290222 290223 290224 290225 290226 290227 290228 290229 290230 290231 290232 290233 290234 290235 290236 290237 290238 290239 290240 290241 290242 290243 290244 290245 290246 290247 290248 290249 290250 290251 290252 290253 290254 290255 290256 290257 290258 290259 290260 290261 290262 290263 290264 290265 290266 290267 290268 290269 290270 290271 290272 290273 Họ và Tên Nguyễn Thị Hương Duyên Nguyễn Thị Thùy Duyên Lê Sỹ Dũng Ngô Minh Dũng Ngô Văn Dũng Nguyễn Duy Dũng Nguyễn Huỳnh Anh Dũng Nguyễn Quốc Dũng Nguyễn Thanh Dũng Nguyễn Việt Dũng Phạm Bá Dũng Phạm Quốc Dũng Thái Dũng Trần Anh Dũng Trần Minh Tiến Dũng Võ Trọng Dũng Hoàng Đỗ Thái Dương Lê Ngọc Thùy Dương Lê Thùy Dương Lê Trương Hoài Dương Nguyễn Sơn Dương Nguyễn Thị Thùy Dương Nguyễn Thị Thùy Dương Nguyễn Trần Dương Trần Đặng Thùy Dương Trần Minh Dương Trần Ngọc Thùy Dương Trần Thị Thùy Dương Lê Công Dự Phạm Vũ Kim Đan Lê Thị Trang Đài Doãn Thị Đào Lê Thị Hồng Đào Nguyễn Thị Hồng Đào Vũ Thị Anh Đào Dương Phước Đại Dương Thanh Đại Lương Quang Đại Trần Công Đại Dương Minh Đạo Lê Hoàng Minh Đạo Bùi Tấn Đạt Châu Thành Đạt Đào Hồng Đạt Hồ Tấn Đạt Hồ Xuân Đạt Lê Sỹ Đạt Lê Thanh Đạt Nguyễn Đức Đạt Nguyễn Hoàng Đạt Nguyễn Mạnh Đạt Nguyễn Tấn Đạt Nguyễn Tấn Đạt Nguyễn Thành Đạt ngaysinh 27/06/1991 20/07/1993 18/03/1991 23/03/1993 25/05/1992 21/05/1991 21/06/1991 27/06/1985 30/10/1987 22/10/1988 14/10/1993 08/08/1993 07/12/1988 25/06/1991 23/06/1993 07/03/1993 12/03/1993 19/06/1991 27/08/1993 01/01/1979 16/07/1992 06/09/1991 02/04/1990 26/10/1991 27/09/1992 02/01/1993 26/09/1991 31/05/1992 18/07/1992 13/04/1993 02/07/1993 03/10/1989 02/01/1993 31/05/1992 10/07/1991 21/07/1990 08/02/1990 04/08/1993 16/01/1988 17/07/1993 19/02/1991 13/08/1993 26/11/1993 18/11/1993 03/05/1992 18/01/1992 02/10/1993 15/05/1993 25/05/1991 04/07/1993 23/11/1991 30/04/1992 17/12/1970 22/01/1990 VĂN 6.5 6.5 4 7.5 3.5 7 3 5.5 6 3.5 7.5 3 3.5 5.5 7 4 4.5 4 4.5 6.5 6 4 4.5 2 3.5 7 6 8 4.5 3.5 9 8.5 3.5 4 4.5 5.5 4.5 1 2 9.5 9 4.5 3 2.5 2.5 5.5 5.5 3 3 3 5.5 7 8 5 7 3 5.5 4 4.5 3.5 4.5 3.5 7 3 3 2.5 5.5 V 4 4 4 4 3 4.5 5.5 7.5 2.5 5.5 V V 2.5 4 5.5 5.5 8.5 8 8 5.5 7.5 4.5 5 10 4 2.5 4 8.5 3.5 3 2.5 6 3.5 4.5 4 5.5 5.5 5.5 8.5 5.5 7 4 4.5 2.5 4.5 6.5 2.5 V 4 4.5 6 3.

5 8 7.5 2.5 2.5 2 4.5 6.5 5.5 6.5 5 5 4.5 5.5 5 5.5 4 2 7 7.5 2.5 5.5 6 6 V V 4 5.5 5.5 4 .5 5 6.5 5.5 8 3 7 7.5 4.5 5 6.5 4 4.5 5 10 4.5 6.5 6 6 9 5.5 2.5 4.5 4 3.5 6.5 5.5 8 4.5 6.5 6.5 5.5 6 5 6.5 4 5.5 6.5 9 4.5 4 9 2.5 4.5 6 4 4.5 8 6.5 6 7.5 4 6 3.5 5 9.5 7.5 5 6 10 5 4.5 8 4.5 5 6.5 7.5 3 4 4 4 4.5 5.5 3 4.5 5.5 3.5 4.5 2 3 4 7.5 4 7 4.5 4 4.5 7.5 3.5 6 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 8.5 4.5 6.5 6.5 4 6.5 8 8 7 6.5 9 8.5 4.5 8 5.5 3.5 6.5 6 5.5 6 4.5 4.5 2.5 9 5 2 5.5 7 6.5 6 2.5 2.5 3.5 4.5 4 3.5 3 9 6 5 9 5 6.5 5 4.5 7.5 5 4.5 6 6 7.5 5 6 5.5 7.5 5 6 6.5 4 9.5 4 5 6.5 7 4.5 5.5 4.5 7 6 7 10 5 3.5 5.5 3.5 6 2.5 5 8.5 10 5 6 7.5 4 1 0.5 2 4.5 6 3.5 V V V V V 5 6 4.5 7.5 4 6 3.5 6 6 8.5 4.5 3 6.5 4.5 9 10 5 5 6.5 5 4 8.5 6.5 5 5 5 6.5 5.5 3.5 5.5 6 7.5 6 6 7.5 4 3.5 9 7.5 4 6.5 5 5 4.5 5.5 5.5 4.5 4 1.5 7 6 6 6.5 1.5 7 V 7 6 5.5 8.5 3 7 6 4.5 4.5 7.5 7 2.5 6.5 8 9 4.5 8.5 6 6.5 9.5 4.5 2.5 8.5 2.5 3.5 7 8 9.SBD 290274 290275 290276 290277 290278 290279 290280 290281 290282 290283 290284 290285 290286 290287 290288 290289 290290 290291 290292 290293 290294 290295 290296 290297 290298 290299 290301 290302 290303 290304 290305 290306 290307 290308 290309 290310 290311 290312 290313 290314 290315 290316 290317 290318 290319 290320 290321 290322 290323 290324 290325 290326 290327 290328 Họ và Tên Nguyễn Thế Đạt Nguyễn Tuấn Đạt Phan Thanh Đạt Phan Vũ Phước Đạt Trần Văn Đạt Võ Bá Đạt Võ Tấn Đạt Huỳnh Hải Đăng Huỳnh Lê Hải Đăng Nguyễn Hoàng Đăng Nguyễn Khoa Đăng Phạm Võ Hoàng Minh Đăng Trương Đức Hồng Đăng Võ Phạm Hồ Đăng Huỳnh Văn Đắt Nguyễn Duy Đặt Trần Tiểu Đệ Lê Hoàng Kim Điền Lê Thanh Điền Trần Thế Điển Vũ Văn Đình Hàng Anh Đính Nguyễn Trần Viết Đỉnh Võ Thị Nữ Kiên Định Triệu Minh Đoàn Dương Văn Đô Nguyễn Xuân Đông Phạm Thanh Đông Phạm Văn Đồng Nguyễn Thành Được Nguyễn Văn Được Bùi Đăng Tấn Đức Nguyễn Thiện Đức Trần Văn Đức Huỳnh Thị Ngọc Em Nguyễn Thị Hồng Gấm Nguyễn Thị Hồng Gấm Diệp Hoàng Gia Đoàn Thị Giang Lê Hà Thanh Giang Nguyễn Trường Giang Nguyễn Văn Trường Giang Ôn Văn Giang Trần Thị Tú Giang Võ Đoàn Khánh Giang Đặng Vũ Quỳnh Giao Nguyễn Thị Quỳnh Giao Trần Thụy Thanh Giao Đỗ Thanh Giàu Nguyễn Thị Giúp Đặng Ngọc Hà Đỗ Hà Lê Thị Thanh Hà Lê Thị Thanh Hà ngaysinh 01/04/1993 12/12/1988 26/06/1993 28/12/1992 15/04/1992 01/05/1993 10/04/1993 20/12/1992 01/12/1991 17/08/1993 02/04/1993 28/05/1993 03/04/1991 16/07/1992 16/07/1992 05/04/1989 26/01/1991 30/06/1991 26/04/1991 29/11/1989 24/07/1992 18/01/1985 02/05/1991 03/07/1993 23/06/1993 18/08/1989 01/06/1993 30/07/1989 15/08/1992 22/02/1992 26/05/1991 22/09/1990 14/03/1993 30/05/1993 15/07/1987 20/11/1992 27/09/1993 02/05/1988 06/10/1982 08/06/1993 27/04/1988 05/03/1989 20/07/1993 03/11/1991 17/03/1993 04/07/1992 22/07/1992 31/12/1993 28/10/1992 23/05/1991 26/01/1993 26/08/1993 02/01/1993 13/02/1993 VĂN 5 6 4.5 8.5 7.5 5 3 6.5 6 4.5 5 V 4.5 3 5 4 2.5 7.5 5.5 4.5 3.5 2 4 3.5 2 3.

5 4.5 4 5 6.5 2 3 7 5 7.5 5.5 6 7 6.5 4 5.5 6.5 6.5 4 4 4 4 5.5 5.5 4.5 5 6 4 5 7.5 8.5 4 5 5.5 4.5 9 8.5 7.5 5.5 5 6.5 2.5 3.5 6.5 5 6.5 5 4.5 4 4.5 4.5 8 7.5 7.5 4 6 7.5 5.5 V 1.5 5 6 3.5 9.5 5.5 8.5 5.5 8.5 7 4.5 7.5 6 6.5 7 8 6 4 6.5 8 6.5 6 8 4.5 3.5 5.SBD 290329 290330 290331 290332 290333 290334 290335 290336 290337 290338 290340 290341 290342 290343 290344 290345 290346 290347 290348 290349 290350 290351 290352 290353 290354 290355 290356 290357 290358 290359 290360 290361 290362 290363 290364 290365 290366 290367 290368 290369 290370 290371 290372 290373 290374 290375 290376 290377 290378 290379 290380 290381 290382 290383 Họ và Tên Nguyễn Hải Hà Nguyễn Thị Hà Nguyễn Thị Hà Nguyễn Thị Phước Hà Phạm Thị Thu Hà Trần Ngân Hà Trần Thị Hà Phạm Đại Hàn Nguyễn Thanh Hào Phạm Ngọc Hào Bùi Trần Minh Hải Đoàn Thanh Hải Đỗ Duy Hải Lê Minh Hải Lê Thị Kim Hải Nguyễn Duy Hải Nguyễn Đình Hải Nguyễn Nam Hải Nguyễn Ngọc Hải Nguyễn Thanh Hải Nguyễn Thị My Hải Nguyễn Xuân Hải Phạm Thanh Hải Phạm Văn Hải Trần Tuấn Hải Trần Xuân Hải Trịnh Văn Hải Bạch Thị Hảo Huỳnh Hoàng Hảo Huỳnh Thị Lệ Hảo Nguyễn Thị Thu Hảo Nguyễn Thị Thu Hảo Lê Hồng Hạnh Lê Nguyễn Hồng Hạnh Nguyễn Thị Bích Hạnh Nguyễn Thị Kim Hạnh Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nguyễn Thị Ngọc Hạnh Phạm Thị Hạnh Trần Thị Tuyết Hạnh Vĩnh Thành Mỹ Hạnh Vòng Mỹ Hạnh Vũ Thị Hồng Hạnh Trần Thị Hạt Cù Thái Bích Hằng Đặng Thị Cẩm Hằng Lê Cao Thúy Hằng Lương Thị Kim Hằng Lưu Thị Bích Hằng Ngô Thị Thúy Hằng Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Hằng Nguyễn Thị Ngọc Hằng ngaysinh 01/06/1991 10/09/1989 16/12/1992 24/12/1992 27/07/1991 07/07/1993 30/11/1992 17/08/1991 01/08/1993 16/01/1991 04/12/1992 30/07/1993 03/01/1992 08/09/1987 10/12/1990 15/11/1993 03/12/1988 04/01/1990 11/05/1992 07/07/1993 26/08/1991 25/08/1989 20/06/1993 28/02/1990 24/07/1991 20/10/1991 12/08/1992 24/11/1993 16/11/1992 19/07/1993 21/09/1992 12/05/1992 22/03/1992 08/08/1993 29/08/1990 10/03/1992 07/01/1990 21/11/1983 14/06/1993 04/01/1992 30/05/1987 09/03/1993 29/11/1989 04/04/1992 18/08/1993 20/11/1988 15/09/1993 10/07/1993 22/08/1990 11/02/1992 27/01/1993 09/07/1993 10/03/1993 17/10/1993 VĂN 2.5 6 5 6.5 6.5 V 5.5 2 3 5.5 8 10 5 4 4 4.5 4.5 8 3.5 3.5 5 9 5 7 6.5 2 5 6.5 2 7 7.5 5.5 4.5 5 6.5 6.5 6.5 V 4.5 5 5 4.5 7 5 6.5 6 3.5 6 8.5 3 V 4 3.5 4 4.5 6.5 4.5 5.5 1 0.5 8.5 5 6 5 5.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 3 4.5 5 4 5.5 5 4.5 7 10 3.5 .5 9.5 3.5 6.5 3.5 6.5 3.5 6 4.5 6.5 4.5 6.5 7.5 4 5 5 4 8 5 5.5 4 4 2.5 3 5.5 5 5.5 5 3.5 3 V 5 5.5 4.5 4.5 10 9 4.5 9 7.5 5 2.5 5 1.5 7.5 7 6 5 3.5 2.5 5 8.5 7 8 9 4.5 6 V 6 7 4.5 7 8 3.5 7.5 5 6.5 5 5 V 7 4 3 6.5 8.5 5 6 5 6.5 7 4 2 6.5 5.5 5 5.5 5.5 4.5 5.5 3 4 3 3.5 5.5 6.5 3 4 6.5 4.5 4.5 5.5 3 6 4.5 6 6 6 9 3.5 8 8.5 4 3 4 4.5 5 6.5 4 5 8 5.5 6.5 10 9 4 6 7 7.5 2 5.5 5.5 5 8 2 5 6.5 8.5 9.5 4 8 9.5 5 6 3.5 V 5.5 4.5 6.5 4.5 4.5 4.5 5 4 V 4 2.5 3 5.5 4 6 6 6 5.5 V 3.

5 4 4 3 5.5 6.5 6 6 5.5 5.5 6 5.5 5 5.5 7 3.5 7 7 1.5 6.5 7.5 7 9 7 5.5 V 1.5 5.5 3 5 5.5 6 4 4.5 5.5 4.5 8.5 5 5.5 6 5.5 7.5 8.5 2.5 4.5 4 4 4.5 8.5 6.5 7.5 6.5 5.5 4 4.5 5.5 3.5 8 3.5 6 7.5 V 5 7 5.5 6 5 3.5 4.5 9.5 6.5 7.5 4 5.5 2.5 2 5.5 6 5.5 5 7 7.5 5 6.5 5 3.5 5.5 5 7.5 5.5 5 8.5 5 5.5 9.5 6.5 6 5 8.5 3.5 3 2 5 5.5 8 4 6.5 5 3.5 5.5 4.5 5 5.5 5 6 3 5 6 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 3 3.5 6.5 7.5 7.5 6 8.5 4 7 7 6.5 8.5 1 4.5 8 3.5 5.5 6.5 9 6.5 6 1 6.5 6.5 4 5.5 5.5 8 7 6.5 4 4 6.5 7.5 5 6 2.5 7.5 5 2.5 8 6 4 5.5 3.5 7 4.5 10 5 6 3.5 2.5 7 9.5 V V 6 7 6 8 5 5.5 5.5 5 5.5 5 9 4 4.5 6 5.5 3.5 6.5 6.5 5.5 9.5 5 V 4.5 5.5 3.5 2 5 5.5 0.5 9.5 7 8 4 4.5 5.5 6.5 6.5 V 6 7.5 5 5 7 3.5 9.5 6 4.5 10 6.5 5.5 7 8.5 9 9 6 3.5 6 5 6 6 7 7 6 7.5 5.5 9 2 4 7 8 8 7 3 7.5 7.5 5.5 7 6 6.5 6.5 3 5.5 6 4.5 7 6 5.5 3 6 3.5 7.5 4 V V 5.5 2 5.5 5 2.5 .5 4 2 4.5 5 7 6.5 3.5 7 6.5 6 8.5 5 9.5 2.5 5.5 7 9 7 3.5 4.5 3.5 4.5 3.5 7 5.5 5 5.5 4 7 5 8.5 8 8 8 6.5 8 5.5 6.5 5.5 4 7 4.5 6.SBD 290384 290385 290386 290387 290388 290389 290390 290391 290392 290393 290394 290395 290396 290397 290398 290399 290400 290401 290402 290403 290404 290405 290406 290407 290408 290409 290410 290411 290412 290413 290414 290415 290416 290417 290418 290419 290420 290421 290422 290423 290424 290425 290426 290427 290428 290429 290430 290431 290432 290433 290434 290435 290436 290437 Họ và Tên Nguyễn Thị Thu Hằng Phạm Phan Thanh Hằng Phạm Thị Phương Hằng Phạm Thị Thu Hằng Trịnh Thị Thu Hằng Võ Thị Hằng Vũ Ngọc Thanh Hằng Hồ Thị Ngọc Hân Nguyễn Kiều Hân Diệp Thị Hoàng Hậu Nguyễn Hoàng Thái Hậu Nguyễn Văn Hậu Phan Công Hậu Vũ Minh Hậu Vũ Thị Hiên Bùi Thị Xuân Hiền Đoàn Thị Ngọc Hiền Lê Thanh Hiền Lý Chiêu Hiền Nguyễn Thanh Hiền Nguyễn Thị Hiền Nguyễn Thị Hiền Nguyễn Thị Thanh Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Phan Thị Hiền Phạm Hoàng Thái Hiền Trần Thị Hiền Trần Thị Hiền Viên Phước Hiền Võ Thị Diệu Hiền Chu Minh Hiếu Đoàn Phước Hiếu Huỳnh Ngọc Hiếu Huỳnh Thị Ngọc Hiếu Lê Hoàng Bùi Thanh Hiếu Lê Minh Hiếu Lê Thị Thanh Hiếu Mai Đức Hiếu Ngô Minh Hiếu Nguyễn Châu Hiếu Nguyễn Hữu Trung Hiếu Nguyễn Ngọc Hiếu Nguyễn Thanh Hiếu Nguyễn Thị Thành Hiếu Nguyễn Trung Hiếu Phan Trung Hiếu Phạm Thị Ngọc Hiếu Tạ Trung Hiếu Trương Quang Hiếu Nguyễn Vinh Hiển Vũ Vinh Hiển Đoàn Văn Hiệp Huỳnh Hiếu Hiệp Lâm Văn Hiệp ngaysinh 25/11/1993 30/12/1993 14/07/1992 26/12/1991 19/11/1991 05/07/1992 05/12/1993 18/10/1993 23/03/1993 10/03/1990 02/01/1993 08/11/1991 22/11/1993 11/10/1993 05/06/1990 10/05/1991 13/08/1992 26/03/1993 26/12/1990 08/05/1986 07/07/1991 09/08/1991 05/04/1993 29/05/1992 06/09/1988 24/02/1993 29/01/1993 28/01/1993 10/09/1993 20/11/1992 02/06/1992 12/09/1993 15/10/1989 21/07/1991 11/09/1992 11/05/1990 09/09/1991 10/01/1988 09/02/1993 21/03/1990 24/02/1993 01/09/1985 1991 02/09/1993 12/06/1992 16/06/1992 07/10/1991 01/01/1993 18/12/1993 31/07/1993 20/09/1993 26/05/1984 05/10/1988 07/03/1988 VĂN 4.5 4.5 4.5 9 5 5 8.

5 5 9 3 6 8.5 4.5 6.5 7.5 2.5 5.5 5 5 4 4 6 4.5 4.5 5.5 6 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 3.5 7 6.5 4 5 6 5 6 7.5 5 5 3.5 7.5 2 5 V 6.5 3.5 5.5 5 4 4.5 4.5 9.5 5 6 10 7 7.5 3 8.5 5.5 6.5 3.5 8 7.5 8 2.5 5.5 7 10 5.5 6.5 7.5 4 4 7.5 3 3.5 7 4 5.5 3 6 3.5 3.5 1.5 9 2.5 4.5 6 6 9 6 4.5 8.5 5 6.5 7.5 6.5 5 4.5 5 6.5 5 5 8.5 2 3 0 V 4 4 3.5 3.5 0.5 4 4 V 2 3 6.5 2 5 4.5 4 7 6 6.5 7 6.5 5 5 5 3.5 4.5 7 1.5 4.5 4 6 7.5 5 3.5 3.5 V 6 5 5.5 6.5 .5 7.5 5 5 5 4.5 4 3.5 7.5 3.5 8 6 7 V 8 5.5 9 4 5.5 5 6 8 9 6.5 4.5 3 3.5 9 3 2.5 7 6.5 7.5 2.5 6 5 5 2 5 4.5 5.5 4.5 6 7 4.5 7 3 5 4 V 7.5 5 4.5 8 10 5 3.5 8.5 6.5 4.5 6.5 5.5 6 5.5 5.5 6.5 V 3.5 7 8 10 4.5 4 4.5 7 5.5 5.5 6 3 4.5 5 7 6.5 4.5 6 6 7 3.5 7.5 6 6.5 4 7 6 9.5 7 4.5 6 6 5.5 8 10 4.5 4.5 10 8 5.5 7.5 7.5 6.5 6.5 3.5 8.5 4.5 5.5 4 5 4.5 6.5 3 2.5 4.5 6.5 6.5 7 6.5 5.5 6.5 5.5 6 4.5 5.5 5.5 5.5 6.5 7 7 4 6.5 4 7 5 6 6.5 7.5 5 8.5 4 6 4 9.5 2 3.5 5.5 7 6.5 6.5 4.5 5 7 5.SBD 290438 290439 290440 290441 290442 290443 290444 290445 290446 290447 290448 290449 290450 290451 290452 290453 290454 290455 290456 290457 290458 290459 290460 290461 290462 290463 290464 290465 290466 290467 290468 290469 290470 290471 290472 290473 290474 290475 290476 290477 290478 290479 290480 290481 290482 290483 290484 290485 290486 290487 290488 290489 290490 290491 Họ và Tên Lê Hoàng Hiệp Nguyễn Văn Hiệp Phạm Hoàng Hiệp Đặng Hồng Hoa Đoàn Thị Hồng Hoa Nguyễn Thị Hoa Phạm Thị Kiều Hoa Phạm Thị Như Hoa Trần Thị Hoa Trần Thị Thanh Hoa Võ Thị Hoa Ngô Thị Tố Hoài Nguyễn Thị Hoài Nguyễn Thu Hoài Nguyễn Trần Thiên Hoài Đặng Thị Hoàn Đặng Minh Hoàng Hồ Phụng Hoàng Lê Hoàng Lê Huy Hoàng Nguyễn Trọng Hoàng Nguyễn Văn Hoàng Nguyễn Vũ Hoàng Phạm Hữu Hoàng Phạm Nguyễn Mạnh Hoàng Thái Công Hoàng Trần Thái Hoàng Trương Thanh Hoàng Châu Tống Hòa Dương Thị Hòa Huỳnh Thị Thu Hòa Lê Văn Hòa Lìu Tắc Hòa Lương Thị Hòa Nguyễn Thị Thanh Hòa Vi Việt Hòa Ngân Long Hồ Hoàng Thị Diễm Hồng Huỳnh Ngọc Hồng Huỳnh Thị Diễm Hồng Lê Thị Bích Hồng Lê Văn Hồng Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Bích Hồng Nguyễn Thị Khánh Hồng Nguyễn Thị Minh Hồng Nguyễn Thị Thanh Hồng Nguyễn Thị Thu Hồng Nguyễn Thị Thu Hồng Phạm Thị Ngọc Hồng Phùng Thị Cẩm Hồng Trần Cơ Hồng Bùi Thị Hợp Trần Thị Hợp ngaysinh 23/06/1992 14/07/1991 03/04/1992 27/04/1985 26/07/1987 27/07/1993 04/09/1983 30/11/1993 26/04/1992 04/04/1989 10/11/1987 15/07/1990 06/04/1983 10/12/1976 15/09/1991 25/04/1990 29/10/1993 05/09/1993 17/03/1991 22/12/1993 30/06/1993 06/09/1990 19/10/1992 04/09/1992 01/10/1993 05/10/1993 19/10/1992 16/06/1993 11/04/1993 26/09/1988 05/05/1991 10/03/1985 16/06/1993 17/06/1987 28/08/1991 23/04/1990 1991 12/02/1993 10/02/1993 26/04/1992 17/07/1993 14/12/1992 06/11/1992 20/06/1993 12/05/1991 26/07/1988 17/09/1992 14/07/1992 18/04/1990 01/10/1991 27/06/1992 22/03/1985 17/03/1993 07/07/1986 VĂN 1.5 7 6.5 6.5 4 3.5 5 8 7.5 10 7 6.5 4 3.5 6 6.5 6 6.5 6 8 7.5 5 2.

5 7 5 7 5 6.5 6.5 3.5 6 6 5 4 4.5 7.5 5.5 6.5 3 3 6.5 5.5 6 6 7.5 8 6 7.5 3 4.5 2.5 7 4.5 6 1.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 5.5 4.5 4.5 6.5 5 6.5 6 4.5 5.5 6.5 6 6 5 9.5 10 7 4 7 5 7 4 3 6 4 6.5 1.5 5.5 6.5 4 5.5 5.5 5 4.5 6 4.5 6.5 6 6.5 9.5 5 4.5 6.5 5 4 5 V 4.5 V V V V V 4 6.5 6.5 4.5 10 5.5 5.5 5 6 1.5 2 5 5.5 7.5 5.5 10 4.5 6.5 4.5 3 5.5 2.5 7 V 5.5 8.5 4 5 3.5 1.5 5.5 4.5 5.5 3 2 5.5 V 4 8 6 7 7 3 6 5 2 8.5 6.5 9.5 7.5 6 5.5 5.5 5.5 6 4.5 8.5 7 4.5 6.5 7.5 7.5 V 2.5 6.5 V 2.5 7 5.5 7.5 3.5 5.5 7 6.5 7.5 6.5 5.5 6.5 8 4.5 5.5 5.5 6.5 6 5 4 4 7 6.5 7.5 7 6 5 4.5 7 7 8 6 6.5 4.5 3.5 5 V V 5 3 5 5 4.5 4 8.5 7.5 5.5 6 9.5 7.5 3.5 4 4.5 7 6.5 7.5 5.5 6.5 5 5 5 5.5 5 3.5 4 1.5 5 4 8 3 5.5 4 4.5 8.5 6 5 7.5 4.5 6 5 V 5 .5 4.5 5.5 6 9.5 6 6.5 7 6.5 6 8 7 6.5 8.5 7 7 8.SBD 290492 290493 290494 290495 290496 290497 290498 290499 290500 290501 290502 290503 290504 290505 290506 290507 290508 290509 290510 290511 290512 290513 290514 290515 290516 290517 290518 290519 290520 290521 290522 290523 290524 290525 290526 290527 290528 290529 290530 290531 290532 290533 290534 290535 290536 290537 290538 290539 290540 290541 290542 290543 290544 290545 Họ và Tên Huỳnh Lư Hữu Huân Tô Hoàng Huân Nguyễn Văn Huấn Trần Văn Huấn Lê Thị Huê Nguyễn Thị Huế Tôn Thất Huế Trần Thị Huế Dương Thị Huệ Hồ Sơn Huệ Huỳnh Hồng Huệ Lê Thị Như Huệ Ngô Thị Huệ Nguyễn Hồng Huệ Võ Thị Hồng Huệ Đoàn Giang Huy Hoàng Đình Huy Hoàng Văn Huy Hồ Lê Huy Kiên Thị Tha Huy Kiều Nguyễn Anh Huy Lục Quang Huy Mai Quang Huy Nguyễn Hoàng Huy Nguyễn Hoàng Anh Huy Nguyễn Hồng Huy Nguyễn Quang Huy Nguyễn Quốc Huy Nguyễn Thế Huy Nguyễn Trường Huy Nguyễn Trường Huy Nguyễn Văn Huy Nguyễn Việt Huy Nguyễn Xuân Huy Phù Quốc Huy Thân Văn Huy Phan Thị Bé Huyên Đoàn Thị Huyền Nguyễn Lệ Huyền Nguyễn Thị Huyền Nguyễn Thị Phương Huyền Trần Ngọc Huyền Vũ Thị Huyền Vũ Văn Huỳnh Hoàng Hữu Hùng Huỳnh Ngọc Hùng Lê Tiến Hùng Nguyễn Quang Hùng Phí Mạnh Hùng Trần Huy Hùng Dương Phú Hưng Lại Quốc Hưng Lê Văn Hưng Lê Văn Hưng ngaysinh 07/10/1993 19/02/1989 30/11/1991 08/06/1992 19/09/1992 11/06/1991 21/01/1988 28/06/1990 08/09/1992 18/10/1992 22/11/1993 20/02/1990 22/04/1990 15/07/1993 09/05/1993 05/02/1993 22/09/1993 29/06/1990 23/12/1993 19/03/1991 03/10/1990 23/09/1990 14/05/1988 22/12/1992 17/04/1992 09/02/1992 30/08/1993 06/02/1989 22/04/1991 28/01/1990 26/06/1993 01/10/1989 29/10/1990 12/03/1993 27/11/1992 11/11/1993 29/08/1991 03/02/1993 02/10/1984 10/01/1992 15/08/1991 26/01/1992 30/12/1993 02/09/1992 09/11/1988 02/12/1990 09/08/1989 08/04/1990 15/02/1984 07/11/1993 15/04/1992 31/08/1991 09/01/1993 01/01/1991 VĂN 5.5 5 3.5 6.5 4.5 5 6 5 4 4.5 9 4.5 4 3.5 5 3 3 4 3 4 5.5 6 6.5 7 6 2 2.5 4.5 6 6.5 3.5 7 6 8 3 7.5 7 6.5 4.5 4 7.5 5 6 6.5 7 5 6.5 V V V V V 7 8.5 6.5 4.5 5 4.5 5.5 4 4.5 4 4 6.5 V 6 6.5 5.5 V V V V V 4 6 4.

5 5 7 6 4 7 5 7.5 3.5 5 5 5 6 5 5.5 5 6 4 6.5 V 6.5 4.5 5 8 8.5 6 2.5 3 3.5 4.5 8 6 9.5 7.5 4.5 5 4.5 4 3 4.5 8.5 6.5 6 5 8 5.5 7 8.5 5 4.5 2.5 6.5 6 5.5 5 5.5 3.5 6 7 6 9.5 6 3.5 7 6 5.5 5 7.5 7 6 5.5 6.5 4.5 8 9 10 6.5 6 6.5 6 4.5 3 1.5 8.5 9 5.5 4.5 4 4 4 4.5 3.5 3.5 9 5.5 6 5 3 7 6 3.5 4 6 5 6.5 3.5 4 7 7 7 8 5 V V V V V 3.5 2 5.5 7.5 7 4.5 5 6.5 8 8.5 5.5 4.5 4 2.5 5 3.5 4.5 5.5 6.5 9 2.5 6.5 6 5.5 3 6 4.5 V 7 2.5 4 3 6 6 6.5 5.5 6.5 6 5.5 4.5 6 6.5 3.5 3.5 5 5 3 4.5 5.5 4 6 4.5 7.5 3.5 4 6.5 6.5 V 0.5 3 2.5 1.5 V 7.5 6.5 4.5 V 5.5 5 6.5 5 8 6 4 3.5 4.5 5 1.5 10 6 4.5 3 3.5 8 8.5 7 5 6.5 6.5 5 3.5 3 5 5 3.5 6 5.5 7 2.5 4.5 7.5 4 5 6.5 3 5 5 6 2 4 5.5 8 0.5 5 5.5 4 3.5 1.5 6 4 5.5 5 3 7 6.5 7.5 7 8.5 3.5 7 7.5 5 6 4.5 3.5 6 7.5 5.5 3.5 5 8 0 4.5 5 4 5.5 6 8.5 5.5 5 5.5 4.5 6.5 5.5 V 2.5 3 6.5 6.5 1.5 3.5 5 3.5 6 5.5 5.5 3 0.5 7.5 3.5 5.5 5 6.5 5 V 3 5.5 7 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 7 6.SBD 290546 290547 290548 290549 290550 290551 290552 290553 290554 290555 290556 290557 290558 290559 290560 290561 290562 290563 290564 290565 290566 290567 290568 290569 290570 290571 290572 290573 290574 290575 290576 290577 290578 290579 290580 290581 290582 290583 290584 290585 290586 290587 290588 290589 290590 290591 290592 290593 290594 290595 290596 290597 290598 290599 Họ và Tên Nguyễn Hữu Hưng Nguyễn Ngọc Hưng Nguyễn Thành Hưng Nguyễn Văn Hưng Phạm Minh Trung Hưng Dương Thị Lan Hương Đinh Thị Hương Đinh Trần Quang Thùy Hương Hoàng Thị Kim Hương Lê Hàn Châu Bảo Hương Nguyễn Sa Hương Nguyễn Thị Hương Nguyễn Thị Diệu Hương Nguyễn Thị Giáng Hương Nguyễn Thị Kim Hương Nguyễn Thị Mỹ Hương Nguyễn Thủy Kim Hương Phan Thị Hương Phạm Ngọc Diễm Hương Phạm Thị Kim Hương Trần Thị Thanh Hương Trần Thị Xuân Hương Phạm Thị Hướng Lê Công Nguyễn Hữu Tạ Thị Keo Đỗ Hoàng Kha Bùi Tuấn Khang Lê Vĩnh Khang Nguyễn Hoàng Khang Phạm Tuấn Khang Giang Khanh Hoàng Tuấn Khanh Lại Thị Kiều Khanh Trương Thị Kim Khanh Huỳnh Duy Khánh Nguyễn Duy Khánh Nguyễn Duy Khánh Nguyễn Văn Khánh Phạm Thị Xuân Khánh Quách Minh Khánh Trần Long Khánh Vũ Văn Khánh Trần Quang Khải Đỗ Bá Khiêm Siu H' Khin Nguyễn Đăng Khoa Nguyễn Minh Khoa Nguyễn Trần Đăng Khoa Tạ Đình Khoa Thi Minh Khoa Trần Anh Khoa Trần Anh Khoa Trần Vũ Hoàng Khoa Võ Anh Khoa ngaysinh 06/09/1992 01/04/1990 26/03/1993 08/06/1989 27/02/1993 26/12/1989 24/01/1993 01/10/1993 18/01/1993 01/05/1993 01/12/1993 01/01/1993 01/05/1993 08/03/1990 04/10/1991 27/12/1989 05/09/1992 02/07/1993 22/10/1993 13/07/1993 08/02/1991 16/10/1993 02/03/1991 30/10/1991 01/01/1990 17/09/1991 12/04/1993 18/04/1987 11/11/1989 02/01/1993 27/07/1993 24/12/1988 27/08/1993 11/05/1990 23/07/1993 07/09/1992 15/08/1991 24/03/1993 02/09/1993 14/07/1992 10/03/1980 25/05/1991 14/09/1990 04/09/1991 11/05/1990 31/05/1991 01/11/1990 16/05/1993 17/01/1992 14/12/1993 28/01/1993 02/01/1992 01/07/1992 21/01/1992 VĂN 5 7 7 5.5 4 8.5 2 8 7.5 3.5 5 3.5 4 5.5 4 1.5 5 4.5 5.5 V 5 5 5 4 6.5 5.5 3.5 .

5 2.5 6 6 3 3.5 7.5 5.5 6 6.5 6 1 5.5 6.5 7 6.5 2.5 2 3 V 5 V 4 3.5 5.5 5.5 6.5 1.5 5.5 5 4 5.5 5.5 7 3.5 7.5 6 5.5 2.5 6 7 2 .5 4.5 4 6.5 2.5 6.5 5.5 6.5 1 5.5 9.5 6.5 5 V 7 6 V 8 6.5 4 4.5 4 4.5 2 3.5 6.5 7 5.5 4 0 0.5 V 5 4 6.5 6 9 8.5 6.5 7 4.5 4.5 2 3 6.5 2.5 7 6.5 3 1 4.5 4 4.5 2.5 2.5 7 6.5 7 8 3.5 4.5 6 5.5 4.5 2 5.5 4.5 8 7 5.5 4 4.5 4.5 5.5 4.5 6.5 4.5 5.5 8.5 4.5 4 5 5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 7 6 9 4.5 5.5 4 2.5 6 4.5 7 6.5 5 6 6.5 9 10 5 10 7.5 3 3.5 4.5 V 4.5 6.5 5 5 4.5 4 4.5 9.5 9.5 5 4 5 8.5 4.5 8.5 6.5 4 4 6 4 3.5 5.5 9 6 9 9 5 5.5 5 6.5 8 5.5 6.5 2.5 4.5 3.5 8.5 V V 1 4.5 3.5 6 5 5 4.5 2 5 3 4.5 10 7.5 7 7 3 4 6.5 10 2.5 6 6.5 3.5 4.5 7 2.5 6.5 6.5 2.5 8.5 4.5 1.5 4 6 3 8.5 4 6 7 7.5 5.5 5.5 5 4.5 6.5 3.5 6 9 7 2.5 6 5 2.5 7.5 3.5 1.5 8.5 5 4.5 4 5.5 7 9.5 7.5 6 6 7 4 3.5 5 3 6 7 V 6.5 V 4 3.5 8 8 6.5 2.5 5 6 6 3.5 6 V 3 8 6.5 7.5 4.5 2 5 7 7 8.5 5 3.5 5.5 6.5 10 8 5.5 6 4 V 6.5 3 6.5 3.SBD 290600 290601 290602 290603 290604 290605 290606 290607 290608 290609 290610 290611 290612 290613 290614 290615 290616 290617 290618 290619 290620 290621 290622 290623 290624 290625 290626 290627 290628 290629 290630 290631 290632 290633 290634 290635 290636 290637 290638 290639 290640 290641 290642 290643 290644 290645 290646 290647 290648 290649 290650 290651 290652 290653 Họ và Tên Hồ Đắc Anh Khôi Nguyễn Thị Khôi Phan Đăng Khôi Phan Văn Khởi Vũ Nguyễn Anh Khuyên Đỗ Duy Khương Nguyễn Văn Khương Võ Thu Khương Đinh Xuân Kiên Nguyễn Trung Kiên Huỳnh Thị Mỹ Kiều Lê Thị Oanh Kiều Nguyễn Thị Kiều Nguyễn Thị Ngọc Kiều Phan Thị Mộng Kiều Trương Thị Thu Kiều Võ Tuyết Kiều Nguyễn Xuất Kiệt Phạm Tuấn Kiệt Đỗ Hoàng Kim Nguyễn Thanh Kim Nguyễn Thị Hoài Kim Trần Cung Kính Nguyễn Đình Kỳ Trần Phan Cao Kỳ Phan Hoàng Lai Trần Lai Huỳnh Nguyễn Thạch Lam Mai Hoàng Lam Cù Thị Lan Nguyễn Thị Lan Nguyễn Thị Phương Lan Trần Thị Lan Võ Thị Thanh Lan Vũ Thị Lan Vương Ngọc Lan Huỳnh Lanh Trương Thị Lanh Cao Thị Ngọc Lâm Đỗ Thanh Lâm Đỗ Xuân Anh Lâm Huỳnh Tấn Lâm Nguyễn Cao Lâm Nguyễn Hoàng Lâm Nguyễn Hoàng Lâm Trần Ngọc Lâm Trần Phát Lâm Võ Duy Lâm Võ Văn Lâm Trịnh Hoàng Lễ Nguyễn Thị Thu Lệ Lại Hoàng Liêm Lê Thanh Liêm Phạm Vũ Liêm ngaysinh 15/05/1992 05/07/1993 16/02/1993 29/03/1989 29/12/1993 17/09/1992 27/11/1984 24/05/1985 25/10/1992 16/08/1992 23/06/1988 17/10/1990 12/06/1993 22/01/1991 11/03/1969 12/09/1990 21/12/1993 27/09/1992 17/10/1993 18/02/1991 21/07/1985 20/02/1993 08/07/1993 25/05/1993 13/04/1993 18/05/1992 28/02/1993 02/01/1987 28/09/1988 10/11/1989 1991 06/06/1992 06/08/1992 21/05/1986 22/08/1993 01/01/1991 19/04/1991 03/07/1989 04/01/1992 08/10/1991 20/05/1991 15/05/1993 15/06/1989 19/11/1992 1989 10/12/1990 21/06/1993 06/09/1989 14/04/1991 27/04/1993 02/04/1992 07/11/1992 27/08/1993 06/04/1979 VĂN 5.5 4.5 0 5 6.5 6 6.5 3 4 5.5 6.5 6 7.5 7.5 5.5 4.5 3 5 4.5 6.5 4.5 7 5 7.5 3.

5 7.5 5 2.5 3 4.5 8 2.5 3 5 4.5 6.5 5 3 1 1 3.5 5 5 4 8.5 5 7 5 7 1.5 7.5 4.5 2.5 V V 5 3 V 3.SBD 290654 290655 290656 290657 290658 290659 290660 290661 290662 290663 290664 290665 290666 290667 290668 290669 290670 290671 290672 290673 290674 290675 290676 290677 290678 290679 290680 290681 290682 290683 290684 290685 290686 290687 290688 290689 290690 290691 290692 290693 290694 290695 290696 290697 290698 290699 290700 290701 290702 290703 290704 290705 290706 290707 Họ và Tên Lê Thị Liên Nguyễn Đỗ Thùy Liên Nguyễn Thị Thùy Liên Võ Thị Liên Đặng Thị Liễu Lê Thị Bích Liễu Nguyễn Thị Liễu Chống Khánh Linh Đinh Thị Thùy Linh Đỗ Thị Cẩm Linh Hà Thị Linh Lê Thị Mỹ Linh Lý Thị Yến Linh Ngô Thị Thùy Linh Nguyễn Hoàng Linh Nguyễn Ngọc ánh Linh Nguyễn Ngọc Hoài Linh Nguyễn Thị Linh Nguyễn Thị Mỹ Linh Nguyễn Thị Trúc Linh Nguyễn Văn Linh Phan Hoàng Linh Phan Ngọc Phương Linh Phạm Thị Linh Tạ Hoàng Linh Thái Hoàng Thụy Linh Trần Duy Linh Trần Thị Mỹ Linh Trần Thị Trúc Linh Trần Túc Linh Trương Hoàng Linh Trương Ngọc Linh Võ Thị Nhật Linh Vũ Nguyễn Khánh Linh Nguyễn Khắc Lĩnh Dương Thị Loan Dương Trúc Loan Hồ Thị Loan Huỳnh Thị Ngọc Loan Nguyễn Thanh Phương Loan Nguyễn Thị Loan Nguyễn Thị Loan Nguyễn Thị Đài Loan Phan Thị Phương Loan Phạm Thị Loan Trần Thị Hồng Loan Trần Thị Kiều Loan Trịnh Hồng Loan Vương Thị Loan Bùi Ngọc Long Hồ Hoàng Kim Long Lê Bá Long Mai Phi Long Nguyễn Hoàng Long ngaysinh 19/05/1991 02/11/1993 09/02/1993 25/02/1986 24/02/1993 12/10/1990 24/04/1990 31/10/1993 30/12/1993 07/01/1993 26/11/1993 30/07/1990 21/10/1990 25/09/1992 23/12/1993 23/07/1993 27/06/1993 23/01/1991 31/10/1992 26/03/1992 14/07/1992 19/08/1989 13/06/1992 09/06/1992 20/09/1992 06/10/1974 21/02/1993 06/07/1993 26/10/1992 10/01/1990 15/02/1993 27/08/1993 24/05/1992 21/06/1991 17/12/1989 08/07/1991 19/02/1991 20/03/1990 08/11/1992 09/09/1991 13/05/1986 16/12/1993 30/11/1992 19/10/1982 01/06/1993 20/11/1993 03/07/1992 29/04/1990 11/10/1987 07/06/1992 25/10/1988 20/03/1990 31/07/1993 30/03/1993 VĂN 4 7.5 2.5 5.5 6.5 2.5 3.5 6.5 5.5 5 7 5 4.5 4 3.5 8.5 3.5 4.5 6.5 1.5 8.5 3.5 3.5 5 5.5 5.5 5 5 5 6.5 3.5 1.5 6.5 4.5 5.5 1 8.5 6.5 4.5 8.5 2.5 4 5.5 4 2 V 7 6.5 4.5 4.5 3 4 5.5 4.5 6 5 6.5 3 5 6 7 7 4 6 7 7.5 8 8 7.5 4.5 3.5 7 5.5 3.5 6 5.5 6 4.5 1 4.5 4.5 5 5.5 2.5 8.5 1.5 4.5 4.5 4.5 7.5 9 7.5 1 4 6.5 6.5 5 2.5 V 4.5 2.5 3 5 5 2.5 5 6 4.5 7 6 4 5 4.5 7.5 5.5 V 3.5 5 8 1.5 5.5 7.5 4.5 9 7.5 0.5 7 5.5 3.5 7.5 8 6 5 5 6.5 V 4 5 5.5 6.5 5.5 7 8 3 3 4 4.5 8 8 3 4 5.5 2 6 2 0.5 3.5 5.5 3.5 0 3.5 4.5 .5 4 5.5 6.5 2.5 6.5 6.5 4.5 1.5 6.5 5 6 4 6.5 5 6 5 5 5.5 4 6 4.5 3.5 7 9 3.5 5 6 1.5 2.5 3.5 0.5 6 4 4 5.5 5.5 5 5 3.5 3 5.5 3.5 5 7.5 9 10 5 5 4.5 4.5 V 6 4 3.5 3 2.5 4 5 1 4 6 4.5 5.5 6.5 8 4.5 2 2 3.5 4.5 2 4.5 5 5.5 7.5 V 4 5.5 5 5 5.5 5 1.5 4 4 3.5 10 5 V V V V V 3.5 4 3 6.5 3 3.5 V 4.5 0.5 3.5 6 7 5.5 6.5 6 5 4 8 5 6.5 8.5 5 5 3.5 4 6.5 3 5.5 4.5 3.5 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 3.5 4 7.

5 5.5 3.5 6 4 4 3.5 8.5 6 5.5 9 9 5 V 6 6.5 2.5 4 6.5 7 4 6.5 5 7 3 6 5.5 6 6 7 6 9 8 6.5 6.5 3.5 4.5 6.5 6 3 4.5 7 3 3 5.5 9 7.5 3.5 7.5 6 7 5 4 7.5 7.5 7.5 6.5 6 6.5 6 8 7 4 10 3.5 5 3 7 2 3 4 2.5 9.5 5 7.5 4.5 6.5 5 7 V 1.5 8 2.5 5 7.5 6 6 10 7 4.5 3.5 8.5 4.5 3.5 5 6 9 4 3.5 5.5 6.5 6 3 2 3 5 5 6.5 6 7.5 7.5 8.5 5 3.5 5.5 5.5 2.5 7 5.5 5.5 7.5 4.5 5.5 7.5 7.5 5.5 5.5 5.5 4 5 5 3 5.5 4 5.5 5 4.5 5.5 4 7 5 6.5 4.5 9 2 6.SBD 290708 290709 290710 290711 290712 290713 290714 290715 290716 290717 290718 290719 290720 290721 290722 290723 290724 290725 290726 290727 290728 290729 290730 290731 290732 290733 290734 290735 290736 290737 290738 290739 290740 290741 290742 290743 290744 290745 290746 290747 290748 290749 290750 290751 290752 290753 290754 290755 290756 290757 290758 290759 290760 290761 Họ và Tên Nguyễn Hoàng Long Nguyễn Thành Long Nguyễn Thành Long Nguyễn Viết Phi Long Nguyễn Vũ Kim Long Phạm Hải Long Phạm Thanh Long Phạm Thị Long Phạm Trần Hoàng Long ừng Tự Long Vũ Thành Long Phạm Thị Lõn Lê Thị Tấn Lộc Ngô Đình Lộc Nguyễn Hữu Lộc Nguyễn Ngân Lộc Phạm Phước Lộc Trần Xuân Lộc Nguyễn Lợi Nguyễn Văn Lợi Hà Diệu Luân Ngô Xuân Luân Nguyễn Thành Luân Phạm Nguyễn Thành Luân Trần Quốc Luân Phan Thị Luận Trương Thị Luyền Đặng Thị Lụa Lã Thị Ngọc Lụa Hoàng Thị Ly Ly Lê Phan Thảo Ly Lê Thị Trúc Ly Nguyễn Ngọc Ly Nguyễn Tuyết Ly Nguyễn Vũ Khánh Ly Phạm Thị Khánh Ly Phạm Thị Mai Ly Trương Thị Thúy Ly Đặng Thị Lý Phan Thị Lý Bùi Thị Mai Đặng Trần Tuyết Mai Đồng Thị Mai Huỳnh Phương Mai Lâm Hiệu Mai Liêu Ngọc Mai Nguyễn Thị Mai Nguyễn Thị Ngọc Mai Phạm Nguyễn Như Mai Trần Thuận Ban Mai Trần Xuân Mai Đặng Nin Mát Đặng Duy Mạnh Đoàn Văn Mạnh ngaysinh 31/12/1988 18/08/1993 13/12/1992 26/07/1993 12/11/1988 04/04/1993 09/10/1989 06/03/1988 03/10/1993 13/12/1993 19/08/1993 25/10/1993 26/12/1993 17/06/1993 18/12/1993 24/12/1988 10/11/1993 12/04/1993 10/11/1989 25/02/1993 02/11/1992 17/04/1993 06/09/1991 22/09/1993 10/05/1990 19/03/1993 13/09/1991 19/09/1993 22/10/1991 17/02/1987 24/11/1991 29/08/1992 16/08/1993 05/05/1991 08/04/1993 17/09/1993 25/10/1988 07/10/1992 10/10/1991 05/11/1989 08/02/1989 31/01/1992 15/03/1993 29/10/1993 16/06/1991 15/10/1993 13/04/1992 03/12/1991 07/11/1993 27/01/1993 05/05/1993 09/10/1990 06/03/1993 26/05/1993 VĂN 5 5 5 4.5 6.5 7 7.5 7.5 4.5 5 5.5 1 6 8.5 6.5 V 5 2.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6.5 5 4 5.5 6 4.5 7 8.5 8 5.5 6 5.5 10 4 .5 5.5 2.5 7.5 4 6.5 6 7.5 7 5.5 7 9 4.5 5 7 1.5 9 6 7.5 2.5 6.5 5.5 3.5 3.5 10 5 6 6.5 3 6 7 4.5 6.5 6 9.5 7 8 4 5.5 5 3 8 6 6 9.5 4.5 8.5 6 V V 7 7 6.5 4 4.5 3.5 4.5 8 8.5 5 3.5 2.5 4 5.5 8 8.5 5 5.5 2 3.5 5 8 6 5 7 2.5 6 6.5 4.5 7 7.5 4.5 4 6.5 7.5 4.5 4 4.5 3.5 3.5 4.5 6.5 5.5 7 7 7 9.5 6.5 7.5 4 6.5 5.5 4 8 2 4.5 4.5 5.5 4.5 8.5 8 9 3.5 4.5 4.5 5.5 6.5 5.5 4.5 9.5 5.5 4.5 4 5.5 6 3.5 8 5.5 8 5 4.5 6 2.5 6.5 7 6.5 2.5 4 4.5 3.5 8.5 6 5.5 4.5 3 5.5 6 5.

5 6 4.5 5.5 2 3 6 5 6.5 4 5 5.5 7 6.5 4.5 4.5 5 4.5 3.5 5.5 2.5 3 4.5 5.5 5.5 V 6 5.5 4.5 5 7.5 5.5 4.5 3.5 V 6.5 7.5 5 5.SBD 290762 290763 290764 290765 290766 290767 290768 290769 290770 290771 290772 290773 290774 290775 290776 290777 290778 290779 290780 290781 290782 290783 290784 290785 290786 290787 290788 290789 290790 290791 290792 290793 290794 290795 290796 290797 290798 290799 290800 290801 290802 290803 290804 290805 290806 290807 290808 290809 290810 290811 290812 290813 290814 290815 Họ và Tên Nguyễn Bá Mạnh Nguyễn Thị Xiếu Mạnh Sú Mần Mạnh Đào Văn Mẫn Hoàng Minh Mẫn Võ Văn Mẫn Dương Vinh Mậu Lưu Thị Mến Phạm Ngọc Mến Trần Thị Mến Trần Thị Trà Mi Nguyễn Nguyên Đông Miên Cao Kim Hoàng Minh Đỗ Hoàng Minh Hoàng Đức Quang Minh Hồ Ngọc Minh Huỳnh Đỗ Hoàng Minh Huỳnh Trần Hoàng Minh Lâm Vĩ Cao Minh Lê Minh Lê Hoàng Minh Lê Thị Hồng Minh Ngô Đình Minh Ngô Viết Minh Nguyễn Bình Minh Nguyễn Nhựt Minh Nguyễn Quang Minh Nguyễn Quang Minh Nguyễn Trọng Minh Phan Công Minh Quách Nhựt Minh Thòong Hoàng Minh Trần Thị Muội Trần Tiểu Muội Ngô Thị Mừng Bùi Thị Trà My Đặng Thị Trà My Đặng Thúy My Đặng Tiểu My Nguyễn Cao Đường My Nguyễn Thị My My Trần Thị My Nguyễn Quang Mỹ Trần Nguyễn Kim Mỹ Trần Thị Kim Mỹ Võ Thị Kim Mỹ Bùi Ngọc Nam Đoàn Anh Nam Đỗ Nguyễn Hoài Nam Hồ Tuấn Nam Nguyễn Thành Nam Trần Hoàng Nam Trần Phạm Phương Nam Nguyễn Thị Năm ngaysinh 16/06/1992 16/11/1993 02/04/1993 06/01/1993 10/10/1987 04/10/1992 27/10/1993 03/04/1985 02/02/1988 15/05/1993 21/02/1989 22/12/1993 27/05/1991 15/08/1993 06/02/1993 04/04/1992 21/04/1987 15/02/1993 27/08/1993 19/09/1993 19/04/1991 16/01/1976 23/07/1993 01/01/1991 19/11/1992 20/05/1991 30/09/1993 14/02/1992 02/08/1974 06/03/1993 09/01/1992 14/12/1989 12/05/1990 27/03/1993 21/03/1991 11/11/1991 28/02/1987 27/12/1991 07/05/1993 21/07/1991 18/09/1993 03/05/1993 18/10/1993 15/04/1993 05/07/1993 03/09/1993 13/04/1988 25/06/1991 14/09/1993 11/02/1993 02/07/1992 05/02/1993 10/02/1993 13/05/1988 VĂN 5.5 9 5.5 4.5 5 5.5 5 5.5 3.5 6 2.5 8 7 6.5 4 4 4 6 7 4 V V V V V 5.5 6.5 5.5 4.5 4 4 7 V 7.5 3.5 6.5 4 5 4.5 3 6.5 V 3.5 4 5 5 7.5 6 4.5 3 6 6 7.5 6 3.5 6.5 6 9 5.5 9.5 4.5 2.5 9 6.5 3.5 6.5 5 5.5 6.5 7 5.5 10 6 4.5 2.5 8 9 7 5.5 4.5 4 6.5 7.5 2.5 4.5 2.5 4 4 6 5.5 6 7 8 8.5 V 6 6.5 8.5 6 5 5.5 3.5 6.5 6.5 5.5 2 2 4.5 7.5 3.5 5 6.5 4 3.5 7 6 7.5 4.5 5.5 5.5 6 5.5 5 3.5 8 6 5.5 3.5 3.5 6 V 4 4 4 5 9.5 9 4.5 5.5 7.5 7.5 4 7 1.5 4.5 6 7 6 5.5 5 9 3 3 4.5 7 9 5 5 8 8 8.5 9 6.5 4 6 9 6.5 6 6 7.5 4.5 2.5 5.5 6.5 4 3 2 2.5 7 2.5 10 4.5 3.5 7 6 5.5 4.5 6.5 6.5 8.5 4 5.5 6 4 6 4 6.5 5 6 5 7.5 3 5 7 7 6.5 6.5 1 7 7.5 4 4.5 9 4.5 3.5 6.5 7.5 5 6 7 7.5 7 9.5 4.5 4 V V V V V 4 3 6.5 5 5.5 7.5 5 4 6.5 5.5 4 5 5 6 5 5.5 6.5 6.5 2.5 4 4 4.5 8.5 5 4.5 8 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 2 6 4.5 9.5 5.5 5.5 6 8 2.5 7 6.5 5.5 7.5 10 3.5 .5 4 7 8 8.5 5.5 5.5 4 8.5 7.5 7 5 9.5 5 6 2.

5 8 6 8 5.5 7.5 5 6 3.5 7 5.5 9 7 8 9 5 6 8 4.5 5.5 3 5.5 6 5 3.5 6.5 8 3 10 9 9 9.5 2.5 6.5 3 8.5 4 4.5 3.5 2.5 7.5 4.5 6.5 5 7.5 8.5 6 2.5 7.5 5 6 5 8.5 6 V 4.5 4 V 6 5 4 5.5 6 4.5 2.5 8.5 V 5 5 V 3 4 V 5 2 4 8.SBD 290816 290817 290818 290819 290820 290821 290822 290823 290824 290825 290826 290827 290828 290829 290830 290831 290832 290833 290834 290835 290836 290837 290838 290839 290840 290841 290842 290843 290844 290845 290846 290847 290848 290849 290850 290851 290852 290853 290854 290855 290856 290857 290858 290859 290860 290861 290862 290863 290864 290865 290866 290867 290868 290869 Họ và Tên Dương Thị Kim Nên Chung Thị Nga Đỗ Thị Nga Lê Thị Nga Nguyễn Hà Thi Nga Nguyễn Thị Nga Nguyễn Thị Thanh Nga Nguyễn Thị Thúy Nga Phạm Thị Nga Thạch Thị Thúy Nga Nguyễn Văn Ngà Võ Thị Ngà Đào Lê Tuyết Ngân Huỳnh Thị Mỹ Ngân Lê Thị Kim Ngân Lê Thị Tuyết Ngân Lương Ngọc Ngân Lý Thị Kim Ngân Ngô Thị Kim Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân Nguyễn Thị Thu Ngân Nguyễn Tường Ngân Nguyễn Xuân Ngân Phan Ngọc Kim Ngân Phan Ngọc Thu Ngân Phạm Thị Mỹ Ngân Tạ Thị Thu Ngân Thái Thị Kim Ngân Trần Thị Kim Ngân Trần Thị Thùy Ngân Trần Thị Thủy Ngân Trần Yến Ngân Trương Cao Bảo Ngân Trương Nguyễn Trúc Ngân Trương Thị Thúy Ngân Võ Thị Hoài Nghi Hồ Huấn Nghiêm Huỳnh Trọng Nghĩa Lê Hữu Nghĩa Nguyễn Chánh Nghĩa Nguyễn Hữu Nghĩa Nguyễn Trọng Nghĩa Nguyễn Trọng Nghĩa Nguyễn Văn Nghĩa Phan Trọng Nghĩa Phạm Trọng Nghĩa Lê Thị Diệu Ngoan Trần Văn Ngoan Chu Thị Kim Ngọc Đào Thị Kim Ngọc Đinh Quý Ngọc Lâm Hồng Ngọc Lê Phan Dạ Ngọc Lê Thị Hồng Ngọc ngaysinh 22/06/1991 15/12/1993 29/03/1990 21/09/1990 24/10/1991 20/08/1990 19/05/1993 10/08/1993 01/01/1990 03/06/1992 06/04/1993 1991 10/03/1993 25/03/1993 15/03/1993 22/04/1991 16/11/1991 01/08/1991 12/10/1992 18/04/1991 23/08/1993 06/08/1990 28/09/1993 26/07/1992 10/07/1993 12/05/1990 23/02/1993 05/11/1993 20/08/1992 19/10/1993 17/06/1992 19/05/1992 20/08/1992 10/03/1991 26/05/1988 20/11/1992 16/07/1993 21/12/1992 26/11/1990 06/12/1993 11/11/1992 27/09/1991 11/12/1990 09/07/1993 13/10/1993 28/01/1993 21/07/1992 16/08/1987 21/12/1979 05/12/1993 03/09/1993 14/06/1991 09/01/1993 24/11/1993 VĂN 7 7.5 4 4.5 3.5 6 10 7.5 5.5 4.5 6 1 3.5 9.5 3 5.5 5.5 3.5 9.5 5 7.5 5.5 5.5 6 5.5 5.5 7 5.5 6 6 8 5.5 8 4 3 2.5 5.5 4.5 4.5 6.5 5.5 6.5 6 8.5 5.5 5.5 3.5 2 5 6 5.5 7 8 7 8 6.5 4.5 8 4 7.5 3 V 3.5 8 5.5 9 7.5 6.5 10 6.5 V 4.5 9.5 4 5.5 4.5 6.5 V 6 10 5 7.5 5.5 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 V 4.5 5.5 5.5 5 3.5 6.5 6 8.5 6.5 6.5 5.5 5 3.5 6.5 7 8.5 5 7 4.5 4.5 3.5 6 4.5 10 5 4.5 5 5.5 5 3 6 4 2.5 3.5 V V V V V 3.5 7.5 2 6 6.5 4 4.5 4 3 4.5 8.5 5.5 3.5 3.5 4 3.5 4.5 5 5 5.5 6.5 9.5 7.5 5.5 3.5 4 7 5 8 4 2.5 8 8 5 10 9 .5 3.5 2.5 7 4 3 5.5 5 4 V 4 4 6 V 4 3.5 6 6 5 3.5 3.5 5 5.5 4.5 9 9 4 4.5 8.5 5 5.5 6 5 4 4.5 5.5 6 7.5 5.5 8.5 7 V 3.5 4 4.5 3.5 6.5 6.5 6 6 7 9.5 6 5.5 6.5 6.5 4 4 5.5 3.5 2.5 6.5 6 5 5 4 4 4.5 5.5 3 2 3 3.5 5 6.5 2 1 4 5 6 5.5 6.5 3.5 4.5 5.5 4.5 4 4.

5 7 8.5 4.5 4.5 7 4 5 5 5 2.5 6 4 V 6 6 7.5 6 5.5 4.5 6 5 6 4 V 5.5 2.5 4.5 8 8.5 3 6.5 4.5 4 6 5 5.5 7.5 7 8.5 7.5 10 3 8 9 8.5 2.5 3 7 7.5 6 8.5 4.5 5.5 6 4 7 5.5 6 5.5 8.5 V 4 4.5 9.5 4.5 6.5 6 5.5 4 5 5 4 7.5 5 4.5 6 9.5 6 6 6.5 5.5 7.5 5.5 3.5 5 3.5 4.5 4 4.5 V 5.5 6.5 5.5 4.5 5.5 6 8 7.5 5 5.5 7.5 3.SBD 290870 290871 290872 290873 290874 290875 290876 290877 290878 290879 290880 290881 290882 290883 290884 290885 290886 290887 290888 290889 290890 290891 290892 290893 290894 290895 290896 290897 290898 290899 290900 290901 290902 290903 290904 290905 290906 290907 290908 290909 290910 290911 290912 290913 290914 290915 290916 290917 290918 290919 290920 290921 290922 290923 Họ và Tên Lê Thị Như Ngọc Lý Thị Bích Ngọc Nguyễn Anh Minh Ngọc Nguyễn Diệp Kim Ngọc Nguyễn Thế Ngọc Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Thị Kim Ngọc Nguyễn Thị Kim Ngọc Nguyễn Thị Mỹ Ngọc Phạm Thị Ngọc Tô Kim Ngọc Trần Hoàng Bảo Ngọc Trần Thị Hồng Ngọc Trần Thị Mĩ Ngọc Đào Hữu Nguyên Đặng Đạt Nguyên Hoàng Đức Nguyên Lê Hạnh Nguyên Lê Kim Nguyên Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên Nguyễn Thái Nguyên Nguyễn Thái Nguyên Phan Công Nguyên Trương Mỹ Nguyên Văn Kịp Nguyên Võ Đặng Thảo Nguyên Vũ Phạm Khôi Nguyên Lục Thị Nhật Nguyệt Nguyễn Thị Nguyệt Phạm ánh Nguyệt Vũ Thị Nguyệt Trần Long Ngự Nguyễn Thanh Nhã Phan Thị Bích Nhạc Nguyễn Thị Hồng Nhạn Huỳnh Thanh Nhân Lê Thị Kiều Nhân Trương Văn Nhân Huỳnh Đạo Nhật Lê Hoàng Nhật Nguyễn Hồng Nhật Nguyễn Minh Nhật Nguyễn Phan Minh Nhật Tôn Thất Nhật Trần Minh Nhật Trần Ngọc Nhật Trương Bảo Nhật Huỳnh Ngọc Nhi Lại Ngọc ý Nhi Lâm Đặng Yến Nhi Lê Nữ Quỳnh Nhi Nguyễn Thị Thúy Nhi Nguyễn Thị Tuyết Nhi Nguyễn Trang ý Nhi ngaysinh 17/08/1989 26/04/1991 19/09/1993 01/10/1993 30/04/1993 28/01/1990 20/06/1990 22/01/1991 10/11/1993 24/01/1993 16/01/1993 26/11/1993 03/08/1993 07/04/1989 1992 18/10/1993 18/01/1991 16/09/1991 26/11/1993 07/12/1993 26/09/1991 27/01/1985 28/07/1991 1993 28/04/1993 18/03/1993 05/06/1992 04/08/1990 10/08/1988 30/11/1989 16/06/1990 26/06/1992 26/09/1992 08/02/1991 06/07/1985 13/10/1992 06/09/1990 14/04/1989 17/11/1993 20/08/1991 01/10/1992 07/11/1988 26/11/1992 20/05/1993 08/09/1992 26/01/1993 24/05/1992 10/02/1993 26/09/1993 03/10/1993 22/10/1993 01/04/1991 06/02/1992 26/11/1993 VĂN 6.5 5 4.5 8.5 .5 7.5 3 5.5 3.5 6 6.5 8 7 8 8.5 8.5 6 2 2 7.5 8 9 7 5.5 8 2 5 4 6 7 4.5 4.5 4.5 6 5 5.5 8 8 7 10 7.5 5 6.5 3.5 5 5 6 7.5 9 7 8 9.5 5.5 5.5 9 6.5 3 5 5 2.5 3.5 6.5 4.5 8.5 5.5 8.5 5.5 5 2 V 5.5 9 2.5 5 6.5 10 2.5 7.5 3 2.5 V 5 5 5 4.5 5.5 4 3.5 5 5.5 7 7 10 4 7.5 9.5 8 6 7 4 7 3.5 6 5.5 4 8 5.5 5.5 6.5 6 6 4 5.5 5.5 6.5 4.5 4.5 5 4.5 5 4 V 4 V 3.5 6 V 5.5 10 6 6 6.5 5.5 7.5 9.5 7.5 6.5 5 5.5 4 5 7.5 6 6.5 3 5.5 9 3.5 6.5 4 3.5 5.5 5 5.5 8.5 3 4 4.5 2.5 5 10 1.5 V 2 V 5.5 5.5 8.5 5 5 3.5 5 4.5 4 4 6.5 5.5 10 6.5 6 5 9 6 8.5 V 4 5.5 5 1 3.5 5 3 2 4.5 7.5 7 7 8 V V V V V 4.5 6 7 6 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 8 6.5 6 6 4 6.5 4.5 5.5 8 9 7.5 8 6 7 8.

5 3.5 4.5 5.5 5.5 8.5 6.5 5 5 5 5.5 7 7 6 9.5 3.5 7 5 7 6 8.5 4 7.5 5.5 7.5 2.5 4 6 3.5 5 4.5 5.5 5.SBD 290924 290925 290926 290927 290928 290929 290930 290931 290932 290933 290934 290935 290936 290937 290938 290939 290940 290941 290942 290943 290944 290945 290946 290947 290948 290949 290950 290951 290952 290953 290954 290955 290956 290957 290958 290959 290960 290961 290962 290963 290964 290965 290966 290967 290968 290969 290970 290971 290972 290973 290974 290975 290976 290977 Họ và Tên Nguyễn Tuyết Nhi Phan Hoàng Thiên Nhi Phan Văn Nhi Phạm Thị Tuyết Nhi Tống Yến Nhi Trần Hoàng Yến Nhi Trần Thị Yến Nhi Trần Thùy Yến Nhi Trần Uyên Nhi Lâm Thị Nhiên Nguyễn Bá Nhị Nguyễn Thành Nhị Lê Trọng Nhơn Bùi Thị Nhung Dương Thị Tuyết Nhung Huỳnh Thị Hồng Nhung Huỳnh Thị Hồng Nhung Lưu Nguyễn Phương Nhung Lý Thị Cẩm Nhung Nguyễn Thị Nhung Nguyễn Thị Hồng Nhung Nguyễn Thị Kim Nhung Nguyễn Thị Ngọc Nhung Trần Thị Ngọc Nhung Trần Thị Yến Nhung Võ Thị Hồng Nhung Võ Thị Nhụy Đỗ Thị Huỳnh Như Hoàng Thục Quỳnh Như Lê Nguyễn Lệ Như Lê Thị Phương Như Nguyễn Hoàng Như Nguyễn Thị Quỳnh Như Nguyễn Thị Quỳnh Như Phan Kiều Thảo Như Phạm Thị Ngọc Như Châu Văn Nhường Mã Hán Nhựt Nguyễn Minh Nhựt Nguyễn Tấn Nhựt Quách Quang Nhựt Phạm Tôn Nữ ánh Ni Trần Thị Thúy Niệm Đào Hoàng Nin Nguyễn Thị Nụ Nguyễn Thị Cẩm Nương Nguyễn Thị Mị Nương Phạm Hà Tuyết Nương Trần Thị Ngọc Nữ Trần Thị Ngọc Nữ Bùi Thị Ngọc Oanh Dương Thị Kiều Oanh Lê Thị Hoàng Oanh Lê Thị Kiều Oanh ngaysinh 15/06/1992 20/05/1993 15/03/1992 06/12/1993 1993 01/11/1993 19/10/1993 06/10/1993 26/09/1993 02/03/1991 10/01/1992 03/02/1992 22/12/1993 05/05/1991 14/08/1991 26/10/1993 25/06/1991 23/09/1993 24/07/1993 24/06/1993 10/05/1986 28/06/1989 01/02/1992 07/02/1992 18/01/1992 20/04/1992 28/09/1993 26/05/1993 10/10/1992 06/05/1993 27/08/1993 09/10/1990 29/06/1993 06/01/1992 25/11/1993 08/09/1992 09/05/1986 27/02/1992 15/01/1991 22/11/1993 17/09/1992 03/07/1991 02/03/1991 06/03/1991 02/04/1991 13/01/1981 28/02/1991 20/10/1991 23/04/1989 28/07/1992 30/06/1964 09/03/1993 23/05/1992 28/06/1987 VĂN 5 3 3.5 V 3.5 6 6 9.5 5 6 5.5 3.5 4.5 5 5.5 5 9.5 7.5 5.5 6.5 7.5 5 V 5.5 4.5 4 6 4 5 6.5 6 5 4 3.5 3.5 5 6.5 2 5 3 5 4 4 3.5 4.5 3.5 6.5 3 5 8 5.5 5.5 6 3.5 6 7 7.5 3.5 9.5 5 6.5 5.5 5.5 4.5 5 2.5 6 5.5 .5 6 8.5 6 5.5 5 7 6 9.5 5.5 4.5 8.5 7 4 7 3 4 V 5.5 5.5 7 4 8.5 5.5 V V V V V 3 6.5 5.5 5.5 6.5 6 4.5 4 6.5 8.5 6 5 7 7 4.5 3 5 6 5 5 5 6 5.5 8 5 6.5 4 8 5.5 5 4 5.5 6.5 4.5 7 5.5 5.5 3 5.5 4.5 6 5.5 7 4.5 4 5.5 7 6 7.5 4.5 7 4.5 7.5 4 V 3.5 7 3 5 3.5 8.5 3.5 4 8 5.5 6.5 5.5 9 5.5 5 9.5 5.5 6.5 8.5 5 6.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4 4 4.5 5.5 5.5 3.5 7 6.5 6 1.5 10 6.5 6.5 3.5 4 3 6 4 8 3.5 9.5 4 5.5 V 4.5 8.5 6.5 2.5 5 3.5 3.5 8 6 10 6 7.5 6.5 6.5 7.5 7 7 7 9 5 V 7.5 4.5 7.5 10 6.5 4.5 7.5 8 6 8 6.5 4.5 5.5 6 7.5 4.5 6.5 5 10 7.5 5 4 5 7.5 5 5 7.5 1 4 3.5 6 5.5 6 8.5 3.5 8 5.5 6.5 7.5 7.5 3 4 6 V 5 8 7 7 7 4 5 5.5 8 9.5 4.5 7.5 4.5 6 4.5 2.5 2.5 6 7 9 6.5 3.5 4.5 7 8 6.5 4.5 8 4 10 7.

5 8.5 9.5 5.5 7.5 7 5 V V 2 6.5 2.5 2.5 6 8.5 8 4.5 2.5 4.5 4.5 6 3.5 7 6.5 5.5 9 4.5 4.5 7.5 5 5.5 6 5 6.5 6.5 7 2 6.5 7 7 4.5 7 4 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 5 8.5 5.5 5 7.5 4.5 4.5 4 6 5.5 6 3 2.5 8 10 5 3 5.5 4 3.5 4.5 0.5 6 4.5 5 6.5 10 7 5 8 6 9 6 3 5 5 8 6.5 7.5 6.5 6.5 V V V V V V 4.5 7 7 9.5 6.5 8 9 7 4.5 4 3 3 0.5 7 5.5 3.5 6 8.5 4 7.5 4 6 8 7 2.5 6.5 7.5 4.5 6 6.5 8.5 4 V 5.5 6 7 5.5 V 6 5.5 6.5 6 9 3 4 5.5 6.5 3.5 4.5 3 7 6 9 6.5 6.5 5 5 5 5 5 5 5.5 5 7 5 7.5 2.5 5.5 5.5 2 6.5 7 4.5 6 7 6 .5 5 3 2 5.5 2.5 V 4.5 5.5 5 6 6 5 6 7 5 4.5 5 5 7.5 6 V 3.5 8.5 6.5 6.5 5.5 7.5 6.5 10 6.5 7 7 4 5.5 3 6 6 8.5 7 6 7 2.5 5.5 6 5.5 6.5 4 4.5 6 8.5 5 4 8 4.5 8 9.5 4.5 8 5 5.5 8.5 8.5 8.5 5.5 5.5 2.5 4 V 2.5 5.5 5 4 6 3 4 4.5 6.SBD 290978 290979 290980 290981 290982 290983 290984 290985 290986 290987 290988 290989 290990 290991 290992 290993 290994 290995 290996 290997 290998 290999 291000 291001 291002 291003 291004 291005 291006 291007 291008 291009 291010 291011 291012 291013 291014 291015 291016 291017 291018 291019 291020 291021 291022 291023 291024 291025 291026 291027 291028 291029 291030 291031 Họ và Tên Lê Thị Kiều Oanh Nguyễn Thị Oanh Nguyễn Thị Hoàng Oanh Nguyễn Thị Kiều Oanh Nguyễn Thị Phương Oanh Nguyễn Thụy Hoàng Oanh Trần Thị Kiều Oanh Trần Thị Kiều Oanh Võ Thị Oanh Đoàn Văn Phác Nguyễn Khắc Pháp Cao Lê Tấn Phát Hồ Minh Phát Hồ Ngọc Phát Hồ Thuận Phát Huỳnh Tấn Phát Huỳnh Thanh Phát Lưu Hồng Phát Nguyễn Phát Nguyễn Tấn Phát Nguyễn Trần Tấn Phát Phan Thanh Phát Phạm Hồng Phát Phạm Huỳnh Kim Phát Trần Anh Phát Võ Hồng Phát Võ Tấn Phát La Bảo Phân Nguyễn Hoàng Phi Nguyễn Thị Vĩnh Phi Trần Phi Trần Thị Hồng Phi Trương Đình Phi Đàm Văn Phong Đào Tô Phong Lâm Trần Thanh Phong Nguyễn Hữu Hoàng Phong Phan Thanh Phong Trần Đình Phong Trần Thanh Phong Trần Thanh Phong Trần Thanh Phong Dương Quang Phú Đàm Quốc Phú Huỳnh Văn Phú Lại Văn Thanh Phú Lê Hoàng Phú Lê Thị Phú Chiêu Tiền Phúc Hoàng Thiện Phúc Khấu Trần Hồng Phúc Liêu Hoàng Phúc Ngô Phúc Ngô Hồng Phúc ngaysinh 24/08/1991 10/04/1992 28/01/1992 18/12/1991 22/09/1991 11/10/1987 30/05/1993 28/09/1993 19/10/1991 30/01/1992 18/01/1993 17/10/1992 29/09/1993 02/02/1993 12/12/1993 18/04/1993 02/08/1991 24/06/1991 05/07/1991 20/09/1991 12/10/1991 23/08/1989 10/10/1993 17/11/1993 20/10/1993 11/11/1991 10/08/1988 05/08/1993 24/05/1986 20/03/1993 09/06/1991 19/09/1991 06/01/1993 02/10/1984 08/01/1993 30/04/1991 04/07/1992 28/03/1991 08/02/1992 17/01/1990 25/05/1990 09/03/1992 10/01/1993 16/09/1993 23/04/1992 25/12/1993 17/01/1992 27/03/1992 29/04/1993 22/02/1993 23/02/1992 14/10/1990 26/03/1990 23/06/1992 VĂN 5 4.5 4 6 6.5 6 5.5 7 5.5 4.5 8.5 7.5 V 6.5 3 5 6 5 6.5 5.5 3.5 5 4.5 6 9.5 4 6 6 8 7 2.5 6.5 4.5 3.5 5.5 7.5 7 6 5.5 5.5 6 2 4.5 4.5 5.5 4 3 3.5 5 3.5 6 5 5.5 3 6 5.5 8.5 5.5 5.5 8 10 6 6.5 2.5 6 4.5 6.5 5 4.5 5.5 4.5 5.5 7.5 V 3.5 5.5 3.5 4 V 4.5 5.

SBD
291032
291033
291034
291035
291036
291037
291038
291039
291040
291041
291042
291043
291044
291045
291046
291047
291048
291049
291050
291051
291052
291053
291054
291055
291056
291057
291058
291059
291060
291061
291062
291063
291064
291065
291066
291067
291068
291069
291070
291071
291072
291073
291074
291075
291076
291077
291078
291079
291080
291081
291082
291083
291084
291085

Họ và Tên
Nguyễn Hoàng Phúc
Nguyễn Thiên Phúc
Nguyễn Thị Hồng Phúc
Phạm Thị Phúc
Thái Minh Phúc
Trần Thanh Phúc
Trần Thị Phúc
Trịnh Nguyễn Xuân Phúc
Vũ Hoài Phúc
Hứa Trung Quang Phục
Dương Mỹ Phụng
Nguyễn Văn Phụng
Trần Minh Phụng
Trương Kim Phụng
Võ Thị Ngọc Phụng
Võ Thị Thanh Phụng
Đào Thị Kim Phương
Đào Thị Thúy Phương
Đinh Thị Mĩ Phương
Huỳnh Ngọc Phương
Lê Thị Huỳnh Phương
Lưu Thị Bảo Phương
Ngô Thị Mai Phương
Nguyễn Duy Phương
Nguyễn Hoàng Minh Phương
Nguyễn Mai Phương
Nguyễn Ngọc Thủy Phương
Nguyễn Phước Quý Phương
Nguyễn Thanh Phương
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Thị Diễm Phương
Nguyễn Thị Hoài Phương
Nguyễn Thị Thu Phương
Nguyễn Thị Tuyết Phương
Nguyễn Thị Yến Phương
Phan Thanh Phương
Phạm Thị Thanh Phương
Thái Nguyễn Hoài Phương
Trần Duy Phương
Trần Thị Phương
Đỗ Thanh Phước
Nguyễn Hồng Phước
Nguyễn Hữu Phước
Nguyễn Hữu Phước
Nguyễn Hữu Phước
Nguyễn Thành Phước
Phan Hữu Phước
Phạm Hữu Phước
Trần Duy Phước
Trần Ngọc Phước
Võ Vũ Xuân Phước
Bùi Ngọc Mỹ Phượng
Chu Thị Phượng
Hồ Bích Phượng

ngaysinh
14/01/1993
23/12/1989
12/06/1991
30/10/1989
02/04/1993
12/12/1983
10/09/1989
21/05/1993
12/10/1993
22/09/1993
09/02/1993
23/03/1993
19/01/1991
01/04/1991
15/05/1993
09/08/1993
29/01/1992
02/07/1993
27/05/1992
10/03/1990
14/08/1993
31/05/1993
06/12/1990
07/11/1991
29/08/1991
13/10/1993
05/05/1993
26/03/1988
21/11/1993
25/07/1986
02/02/1992
23/10/1992
09/07/1989
18/10/1993
10/04/1991
08/11/1987
14/02/1993
10/12/1992
01/05/1990
06/11/1992
14/08/1993
11/07/1990
27/03/1993
05/03/1993
22/05/1993
25/03/1990
16/04/1992
26/10/1993
27/04/1993
06/09/1992
06/06/1993
19/03/1993
03/03/1993
17/05/1993

VĂN
5
4.5
2
5.5
4.5
3
6.5
5
5.5
8
6.5
4
3.5
V
4.5
6.5
7
5
3.5
3.5
3
5
6
5
V
6
5.5
5
6
6
5
5.5
6
6
7
6.5
7
6
3.5
V
5.5
7
5.5
5.5
4
5
3.5
3.5
4
5
4.5
6
4.5
6

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
5 5.5
7
9.5
7
6
3
4.5
9
5.5
1.5 3
4.5
2.5
1.5
5.5 5.5 5.5
8.5
3
3.5 6
4.5
6
5
2
4
4.5
3.5
2
6.5 8
7
8.5
4.5
3.5 4.5
7
7.5
4
5 6.5 5.5
6.5
5
8.5 7.5 7.5
10
5.5
5.5 6
7
4
4.5
7
7
6
9
4
2.5 4
5
4
2
V
V
5.5
5
V
3.5 5.5
5
6
3.5
4 7.5
7
8
6.5
4 5.5 4.5
3.5
4.5
5
5
6.5
8
3
4 6.5 4.5
5.5
2
3.5 5
7
7.5
5.5
4.5 5
7.5
7.5
4
3.5 6.5
7
8
4.5
5
6
5.5
5
3
4.5 6
2.5
7
2
2.5 V
5.5
5
2
4
7
5
8.5
8.5
9 7.5
6
8.5
4.5
5 6.5
7
8
6.5
3 5.5
5
9.5
5.5
3.5 5
5
1.5
2
5
5
5.5
5
4.5
5
6
5.5
9
5.5
3 4.5 5.5
6.5
8
5.5 5.5 5.5
8.5
3.5
5 5.5
6
8.5
2.5
8.5 7.5
7
9.5
6.5
5.5 7
5
8.5
7.5
3.5 5
6
7
6
4.5 4.5
4
6
6
V
6
5.5
V
8
8.5 5.5
6
9.5
6
8
7
6.5
9.5
6
6.5 7.5 6.5
8.5
7.5
5 7.5 4.5
7.5
5
7.5 6
6
9
2.5
2.5 6
5.5
4
3.5
2.5 6
4.5
7.5
5.5
6.5 8
4.5
7.5
7
4.5 6.5 5.5
7.5
6
4
5
6
8.5
4
4 5.5 5.5
7.5
4.5
6.5 6.5
7
10
7.5
3.5 5.5 4.5
8
5
5 5.5 6.5
9
4.5

SBD
291086
291087
291088
291089
291090
291091
291092
291093
291094
291095
291096
291097
291098
291099
291100
291101
291102
291103
291104
291105
291106
291107
291108
291109
291110
291111
291112
291113
291114
291115
291116
291117
291118
291119
291120
291121
291122
291123
291124
291125
291126
291127
291128
291129
291130
291131
291132
291133
291134
291135
291136
291137
291138
291139

Họ và Tên
Huỳnh Thị Diểm Phượng
Hứa Thị Mỹ Phượng
Lê Thị Phượng
Lưu Hồng Phượng
Nguyễn Kim Phượng
Nguyễn Thị Phượng
Nguyễn Thị Bích Phượng
Nguyễn Thị Kim Phượng
Trần Thị Bích Phượng
Trương Hồng Phượng
Trương Thanh Quan
Du Phạm Quang
Đặng Quang
Đinh Minh Quang
Lê Anh Quang
Lê Vinh Quang
Ngô Đình Phúc Quang
Nguyễn Duy Quang
Nguyễn Đức Duy Quang
Nguyễn Minh Quang
Nguyễn Thanh Quang
Phạm Văn Quang
Võ Quang
Đỗ Minh Quân
Đỗ Thế Quân
Nguyễn Minh Quân
Nguyễn Tiến Quân
Võ Văn Quân
Nguyễn Thị Hồng Quế
Dương Phú Quí
Lai Gia Quí
Ngô Phùng Quí
Lê Bảo Quốc
Ngô Trọng Quốc
Nguyễn Văn Quốc
Bùi Thị Hoàng Quyên
Bùi Tô Đình Quyên
Đỗ Nguyễn Tú Quyên
Huỳnh Tuyết Quyên
Mai Thị Ngọc Quyên
Nguyễn Hà Tố Quyên
Nguyễn Ngọc ái Quyên
Nguyễn Thị Thanh Quyên
Thân Thị Quyên
Trần Kim Quyên
Đinh Khắc Đắc Quyền
Hà Minh Quyền
Lê Ngọc Quyền
Nguyễn Lê Quyền
Nguyễn Thị Ngọc Quyền
Thạch Quyền
Đặng Văn Quyến
Ngô Thắng Quyết
Đinh Văn Quynh

ngaysinh
28/09/1989
1985
14/09/1991
20/04/1983
17/12/1993
14/10/1983
20/10/1987
03/06/1988
12/01/1992
10/05/1987
30/04/1981
03/12/1993
16/06/1985
04/07/1992
28/08/1992
31/10/1993
28/01/1993
21/06/1993
22/12/1992
25/04/1992
09/07/1991
07/08/1992
25/05/1993
07/07/1990
03/07/1993
17/03/1989
27/03/1993
14/10/1990
15/03/1991
11/10/1993
26/12/1993
08/01/1992
01/01/1991
/01/1992
10/11/1992
23/09/1993
29/09/1992
15/02/1993
18/06/1993
10/12/1989
16/11/1992
02/04/1993
27/09/1979
17/12/1993
31/12/1991
19/11/1991
29/03/1991
20/11/1989
06/07/1993
21/05/1993
10/10/1982
16/03/1986
15/10/1990
01/02/1991

VĂN
6
4
5
3
5.5
7
3.5
6
5.5
6.5
V
6
4
2.5
5
4
5.5
4
5
3.5
V
6
5
4
4
7
6.5
V
7.5
4
6
6
5
3
V
5
4.5
5
5
5.5
5
6
5
5
6
4
3.5
4
5
4.5
4
6.5
5
6.5

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
8
6
8
9
4
3.5 2
3.5
6.5
4.5
9.5 5.5
4
8
2.5
4 0.5 5.5
V
V
6
5
4.5
10
4
5.5 5.5 7.5
8.5
4.5
2.5 1.5 6.5
7.5
3
9.5 7
9.5
10
6
5
7
4
8
4
4.5 6
7.5
10
6
5 4.5 5.5
8
5
9.5 7
5.5
10
7
3
5
5
9
4.5
9.5 4
6.5
7.5
5.5
5 6.5
6
7
6.5
5 6.5 6.5
9
6
8
7
7
9
6.5
4 4.5
6
8
6.5
3.5 7.5
5
9.5
7
5.5 4.5 6.5
6
4.5
V 7.5
7
8.5
5.5
6
8
6.5
8.5
6
5.5 6.5
6
10
6.5
3.5 5
5.5
5.5
7
4.5 6.5 3.5
6
5.5
8.5 9
9
10
6.5
8.5 7.5
6
10
5.5
3.5 5.5
6
8.5
V
4 6.5
6
4.5
3.5
8.5 8
6
10
6
8
6
6
9
2
9.5 8.5 4.5
10
5.5
3.5 8.5
7
4.5
8
6.5 6
5
5.5
6.5
V 5.5 5.5
8
6.5
4
6
7
8.5
6.5
6.5 4.5 5.5
5.5
6.5
5.5 5.5 6.5
8
7.5
3.5 6
5.5
8
4
4
5
6.5
5
5.5
V 6.5 4.5
3.5
2
5 6.5 6.5
8.5
7.5
4.5 5.5
6
7
6.5
3.5 4
4.5
2.5
4
3.5 6.5
6
9
6.5
6
V
4
9.5
6.5
7 6.5 5.5
9
6
4
7
7.5
8
6
8 6.5 5.5
9
5.5
4 8.5 5.5
9
6
5 5.5 7.5
8
4
4.5 7.5
6
7
5
3.5 6.5
6
6.5
4.5
8
7
8.5
10
6

SBD
291140
291141
291142
291143
291144
291145
291146
291147
291148
291149
291150
291151
291152
291153
291154
291155
291156
291157
291158
291159
291160
291161
291162
291163
291164
291165
291166
291167
291168
291169
291170
291171
291172
291173
291174
291175
291176
291177
291178
291179
291180
291181
291182
291183
291184
291185
291186
291187
291188
291189
291190
291191
291192
291193

Họ và Tên
Hoàng Thiên Quỳnh
Lê Thị Thu Quỳnh
Lý Hoàng Phương Quỳnh
Nguyễn Văn Quỳnh
Danh Thị Quý
Đặng Thị Quý
Đặng Thị Thế Quý
Hồ Tấn Quý
Lê Vĩnh Quý
Mạch Võ Hoàng Quý
Nguyễn Chánh Quý
Nguyễn Ngọc Hoàn Quý
Nguyễn Nhâm Quý
Triệu Quang Qúy
Ngô Thị Mỹ Sa
Trần Thị Kim Sa
Đặng Minh Hoàng Sang
Hồ Thanh Sang
Lê Thị Thu Sang
Nguyễn Thị Kim Sang
Trần Kim Sang
Đặng Quang Sáng
Bùi Thị Sâm
Lê Thị Kim Sâm
Nguyễn Thị Hồng Sâm
Nguyễn Ngọc Sen
Hoàng Thị Sim
Hồ Văn Sinh
Tăng Ngọc Sinh
Đào Văn Son
Võ Thị Hồng Son
Huỳnh Thanh Sơn
Lê Thanh Sơn
Nguyễn Cao Sơn
Nguyễn Hoàng Sơn
Nguyễn Tạ Ngọc Sơn
Nguyễn Thái Sơn
Phan Ngọc Sơn
Trần Ngọc Sơn
Trần Phú Sơn
Trần Thái Sơn
Trần Thế Sơn
Văn Nguyễn Hoàng Sơn
Võ Hồng Sơn
Vũ Ngọc Sơn
Vũ Ngọc Sơn
Kim Thị Bích Sung
Nguyễn Thanh Sung
Huỳnh Thị Thu Sương
Mai Lưu Quốc Sỹ
Hà Ngọc Tài
Hạp Tiến Tài
Hồ Minh Tài
Lê Hoàng Thành Tài

ngaysinh
04/10/1993
20/04/1992
22/05/1991
15/10/1992
07/08/1993
28/09/1990
03/06/1990
24/01/1993
22/09/1993
06/10/1993
05/09/1992
21/10/1990
10/06/1993
16/12/1991
15/02/1992
10/09/1993
01/05/1991
1990
13/09/1993
07/01/1992
23/11/1993
07/05/1993
01/02/1992
04/10/1993
16/03/1989
21/12/1992
12/01/1992
31/12/1992
26/03/1993
06/04/1991
25/07/1990
28/10/1992
30/01/1983
07/09/1993
18/08/1992
06/05/1993
19/08/1991
14/10/1993
01/02/1993
08/05/1990
01/09/1990
20/09/1993
12/06/1993
05/12/1993
25/10/1992
28/05/1989
12/03/1992
29/04/1993
15/04/1993
23/11/1993
21/02/1991
21/02/1992
20/03/1992
14/01/1993

VĂN
6.5
4.5
5
4
7
2.5
4.5
6
4
5.5
4.5
2
5
6
6
6
3.5
3
3.5
5.5
4.5
6
7.5
5.5
6
5.5
5.5
3.5
5
V
4
5
6
4
5.5
5.5
5
3
4
3
5.5
4
4.5
6
4.5
2
2.5
4.5
3
4
V
3.5
5
5

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
4.5 7
5.5
9.5
5
4.5 8
6
7.5
6
4
6
7
6.5
6
5 6.5
6
8
3.5
8 9.5 7.5
10
9
3
4
6
5
6.5
V
V
7
7.5
3.5
6.5 7
5.5
10
5.5
3.5 6.5
5
8
7
7.5 6
5.5
10
6
3 6.5
6
7
6.5
6 5.5
6
7
7
9 7.5
7
10
7.5
4 5.5 4.5
6
5
7
6
5.5
8.5
1.5
3
5
6
3
2.5
4.5 6
5.5
8
2.5
4 3.5 4.5
4
1.5
8
6
6
10
4.5
4.5 7
6.5
9.5
5
6.5 6
6
10
3.5
3.5 5
3.5
8
2.5
7 6.5 7.5
10
8
6 6.5 6.5
9
5
4 6.5
7
8
3
4.5 5.5 5.5
9
6.5
6
5
6
7.5
1.5
6.5 5
6
6.5
7
5 6.5
5
3.5
2.5
V
V
V
V
V
2.5 5.5
4
7
1
5
6
6
8
3
4
4
5
7.5
1.5
6.5 4.5 6.5
7.5
3
6.5 7.5
6
10
7.5
5
6
4
8
2
3.5 4.5
4
7
1
4
4
4
8.5
4
4
4
6.5
7
3
V
4
4.5
5.5
4.5
7
6
6
8.5
4
7.5 8
6.5
9
4.5
5
6
4.5
6
5.5
4.5 5
4
5
3.5
6
5
5.5
4.5
2.5
3
6
3.5
5.5
3.5
3 3.5 5.5
4
3
5.5 7.5
5
6
3.5
4 3.5
6
7.5
3.5
5 6.5
5
8.5
4
3.5 V
6.5
6.5
5
7.5 8.5 7.5
10
6
5.5 V
6.5
7.5
V
10
7
7.5
10
4.5

SBD
291194
291195
291196
291197
291198
291199
291200
291201
291202
291203
291204
291205
291206
291207
291208
291209
291210
291211
291212
291213
291214
291215
291216
291217
291218
291219
291220
291221
291222
291223
291224
291225
291226
291227
291228
291229
291230
291231
291232
291233
291234
291235
291236
291237
291238
291239
291240
291241
291242
291243
291244
291245
291246
291247

Họ và Tên
Nguyễn Chí Tài
Nguyễn Hữu Tài
Nguyễn Minh Tài
Nguyễn Phú Tài
Nguyễn Tấn Tài
Nguyễn Thành Tài
Trần Hưng Tài
Trần Nguyễn Anh Tài
Trần Tiến Tài
Võ Thị Ninh Tài
Hoàng Quang Tải
Phan Minh Tạo
Cao Thị Minh Tâm
Cao Vũ Thanh Tâm
Chu Thị Diệu Tâm
Đặng Thị Thúy Tâm
Đinh Công Tâm
Đinh Hoài Tâm
Đoàn Minh Tâm
Huỳnh Duy Tâm
Lưu Ngọc Thanh Tâm
Nguyễn Hoàng Minh Tâm
Nguyễn Đặng Minh Tâm
Nguyễn Ngọc Ngân Tâm
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
Phan Quang Tâm
Tạ Thị Thanh Tâm
Trần Minh Tâm
Trần Thanh Tâm
Trần Thanh Tâm
Bùi Thanh Tân
Hồ Minh Tân
Lại Minh Tân
Mai Ngọc Tân
Phạm Ngọc Tân
Thiệu Minh Tân
Trần Thiên Tân
Võ Hoàng Tân
Võ Minh Tân
Nguyễn Hồ Tây
Danh Minh Tấn
Đào Mai Phước Tấn
Nguyễn Minh Tấn
Nguyễn Văn Tập
Đoàn Thị Thanh
Lê Thị Thanh
Lê Thị Thanh
Ngô Thị Lan Thanh
Nguyễn Lê Duy Thanh
Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Nguyễn Thị Ngọc Thanh
Nguyễn Thị Thanh Thanh
Nguyễn Thị Thanh Thanh
Tạ Xuân Thanh

ngaysinh
18/01/1993
27/02/1993
21/04/1992
16/05/1991
14/12/1993
16/10/1993
17/01/1992
10/11/1993
25/01/1992
11/01/1992
22/07/1982
09/10/1992
29/03/1989
19/06/1992
15/10/1992
19/08/1993
10/09/1982
22/06/1992
15/12/1993
12/07/1991
07/02/1992
17/06/1990
12/04/1990
21/03/1993
06/06/1991
12/11/1992
16/03/1993
04/12/1991
28/09/1993
21/07/1991
22/04/1992
04/09/1991
16/07/1993
08/10/1991
25/06/1991
11/07/1989
07/10/1992
26/05/1989
05/05/1991
08/03/1992
01/02/1989
23/05/1992
18/06/1991
06/06/1989
10/09/1991
13/04/1993
27/02/1989
01/07/1993
07/12/1988
24/05/1992
03/09/1993
07/07/1992
07/07/1991
13/06/1991

VĂN
5.5
3
5
5
6.5
4.5
2.5
5
6
6
V
4.5
4
6.5
6.5
4
2.5
4
4.5
4
5
5
5.5
5
V
4
5
6
6
V
V
3
3
5
V
4.5
3.5
3.5
7
3.5
5
5
5.5
5
4
6.5
4
6
5.5
6
4
4
5.5
1

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
3.5 5
6.5
9
4
8 7.5
5
6.5
2.5
3.5 6
5
5.5
4.5
4 4.5 4.5
4
4
6.5 8.5 7.5
10
8.5
4.5 6
5.5
8.5
3
3.5 4
5.5
5.5
5
5.5 6.5 5.5
8
2.5
6 7.5
6
9.5
8
6
6
7
6.5
4.5
5.5 5.5 6.5
V
6.5
4.5 7.5 5.5
5
6
4.5 3
5
5
3.5
5.5 6.5
8
7
3
4
5
6
1.5
4
3.5 5.5
5
3
2
3.5 5
5.5
1.5
2
3.5 6.5 4.5
4.5
6
3
7
4.5
2.5
5
3.5 3.5 4.5
5
3.5
6
6
5
4
6.5
5.5 7
7
8
3
4.5 6
6
8.5
6
8
7
5.5
9
3.5
V 7.5 4.5
0.5
4.5
4.5 7
4.5
7.5
7
4
4
4.5
5
4.5
3.5 4.5 4.5
4.5
4.5
2.5 5
4.5
2.5
4
5.5 5.5 5.5
V
5.5
V
V
V
V
V
3 6.5
5
6
3
4
6
5.5
4.5
2
2.5 6.5 6.5
V
V
V
6
6.5
V
3
5.5 8
5.5
7.5
3.5
4.5 5
4
9
3
4 4.5
3
3
4
5
7
7
10
4.5
4 5.5 5.5
6
4.5
3.5 7
5
5.5
4.5
2
6
5.5
4
3
V
5
5.5
V
1.5
3
5
5
7
2.5
2.5 5
3
1.5
1.5
8.5 5
7
9.5
5
V
6
5.5
V
5
8 5.5
6
9.5
4.5
3 5.5
6
3
4
4 5.5 3.5
10
4.5
3
6
4
3
3.5
2.5 4
3.5
2.5
2.5
4 5.5 6.5
V
5
3
5
5.5
3
3.5

SBD
291248
291249
291250
291251
291252
291253
291254
291255
291256
291257
291258
291259
291260
291261
291262
291263
291264
291265
291266
291267
291268
291269
291270
291271
291272
291273
291274
291275
291276
291277
291278
291279
291280
291281
291282
291283
291284
291285
291286
291287
291288
291289
291290
291291
291292
291293
291294
291295
291296
291297
291298
291299
291300
291301

Họ và Tên
Trần Phương Thanh
Trần Thị Kim Thanh
Trần Tôn Liễu Thanh
Trần Tuấn Thanh
Trần Xuân Thanh
Bùi Văn Thao
Dương Thao
Nguyễn Xuân Thao
Huỳnh Văn Thành
Nguyễn Minh Thành
Nguyễn Tấn Thành
Nguyễn Trần Ngọc Thành
Nguyễn Trung Thành
Phạm Công Thành
Văn Đức Thành
Võ Trung Thành
Hà Văn Thái
Lê Quang Thái
Phạm Tuấn Thái
Võ Hồng Thái
Bùi Phương Thảo
Bùi Thị Thanh Thảo
Đỗ Thị Thảo
Hoàng Thanh Thảo
Huỳnh Ngọc Thảo
Huỳnh Trần Thu Thảo
Lê Minh Thảo
Lê Thị Thảo
Lê Thị Bích Thảo
Lê Thị Thanh Thảo
Lư Ngọc Thảo
Lưu Phương Thảo
Nguyễn Duy Thảo
Nguyễn Đoan Thảo
Nguyễn Lê Hồng Thảo
Nguyễn Phương Thảo
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Thị Thảo
Nguyễn Thị Hạnh Thảo
Nguyễn Thị Hồng Thảo
Nguyễn Thị Minh Thảo
Nguyễn Thị Phương Thảo
Nguyễn Thị Phương Thảo
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Nguyễn Thị Thu Thảo
Nguyễn Trương Thanh Thảo
Phạm Hồng Thảo
Phạm Thị Thảo
Phạm Thị Thu Thảo
Phạm Thị Thu Thảo
Phạm Trần Thị Phương Thảo
Tô Thị Thu Thảo
Trần Nguyễn Phương Thảo
Trần Tấn Thảo

ngaysinh
07/03/1993
03/03/1993
28/11/1992
13/06/1991
11/02/1992
20/09/1989
25/08/1993
19/11/1993
04/12/1993
03/07/1993
30/08/1988
15/02/1992
13/03/1993
09/04/1990
1985
10/09/1992
12/09/1992
24/07/1988
15/05/1986
27/08/1982
19/11/1993
27/08/1993
02/10/1989
16/04/1993
20/10/1993
17/10/1993
24/08/1993
09/03/1991
05/07/1991
26/05/1993
09/07/1989
27/08/1992
05/12/1983
24/10/1989
21/03/1993
03/09/1993
08/01/1993
20/07/1989
18/10/1992
20/03/1990
11/06/1991
29/05/1989
23/07/1993
17/10/1993
13/09/1989
07/06/1993
21/12/1992
28/08/1991
07/03/1993
09/06/1992
02/11/1993
21/10/1991
22/08/1993
31/07/1987

VĂN
5.5
5
6
3.5
7.5
4.5
3.5
3
3.5
5.5
5.5
4
5
2.5
6.5
3
6
6
3.5
6
6
3.5
3.5
5.5
5
3.5
3
V
4.5
5.5
7
5.5
4.5
6.5
5.5
6
4.5
6.5
7
5.5
6
V
5.5
5.5
V
5
5
V
6
3.5
3
V
5
3

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
3.5 5
5.5
4
5
3.5 6.5 6.5
7.5
5.5
4.5 6
6.5
3
5.5
4 5.5
6
6.5
4
6
7
7
8.5
6.5
4.5 6
6
6.5
8.5
5
7
7.5
8
7
5.5 6
4.5
9
6
3.5 4.5
5
8.5
5
6 6.5 7.5
6.5
3.5
8.5 8
8.5
8.5
3.5
4.5 6.5
6
5.5
5.5
5.5 6.5 5.5
8
5.5
5
7
6.5
5.5
6
4 8.5
7
7
4.5
4
6
4.5
6
2.5
5 6.5 3.5
5.5
5.5
5.5 8
6.5
7.5
6.5
4.5 6
5
6
6
4
5
7
5.5
3
9 6.5 6.5
9
4
4 4.5
6
2.5
3.5
4 5.5 5.5
3.5
3.5
4 5.5 5.5
4
2.5
4 7.5 6.5
6
5
2.5 6
6.5
3
7.5
2
5
4.5
6.5
7.5
4 4.5 5.5
V
6.5
3.5 5
4.5
2.5
7
4.5 5
6.5
6
7
7 8.5 7.5
8
7.5
3
6
5.5
5.5
6
3.5 5.5
5
5.5
5
3 7.5
7
8.5
7
5.5 5.5 6.5
8.5
6.5
7.5 6.5 8.5
8.5
7
6 5.5
6
9.5
6.5
3.5 6.5
6
8
7.5
5.5 7
5.5
9
8
4
5
6.5
7.5
8.5
3 5.5 5.5
2
7
V
V
V
V
V
4.5 5
5.5
8.5
8
4 5.5 5.5
4
6
V
V
V
V
V
5 6.5
7
8.5
8.5
8 4.5 5.5
7.5
7.5
5
V
5
7.5
8
8
6
5
9
8
2.5 6
5.5
8
8
3 5.5 5.5
7.5
8.5
V
V
V
V
V
3.5 6
3.5
4.5
6.5
5
7
5
7.5
7.5

SBD
291302
291303
291304
291305
291306
291307
291308
291309
291310
291311
291312
291313
291314
291315
291316
291317
291318
291319
291320
291321
291322
291323
291324
291325
291326
291327
291328
291329
291330
291331
291332
291333
291334
291335
291336
291337
291338
291339
291340
291341
291342
291343
291344
291345
291346
291347
291348
291349
291350
291351
291352
291353
291354
291355

Họ và Tên
Trần Thị Thu Thảo
Trần Thị Thu Thảo
Trịnh Thị Thu Thảo
Từ Ngọc Thảo
Văn Thị Thanh Thảo
Võ Thị Thu Thảo
Võ Thu Thảo
Vũ Thu Thảo
Đặng Chí Thạnh
Bùi Văn Thăng
Hoàng Thị Thắm
Huỳnh Thị Hồng Thắm
Lê Thị Hồng Thắm
Phạm Thị Kim Thắm
Bùi Quang Thắng
Bùi Quốc Thắng
Đoàn Ngọc Thắng
Lê Đình Thắng
Lê Hoàng Thắng
Nguyễn Hữu Thắng
Nguyễn Phạm An Thắng
Nguyễn Võ Minh Thắng
Phạm Ngọc Thắng
Đoàn Thị Thân
Nguyễn Phi Thân
Nguyễn Phi Thân
Phan Văn Thân
Nguyễn Thị Thất
Võ Thị Ngọc Thêm
Bùi Nhật Phương Thi
Chung Thị Ngọc Thi
Nguyễn Thị Anh Thi
Nguyễn Thị Quốc Thi
Nguyễn Văn Thi
Trịnh Thị Thi
Võ Thị Nguyên Thi
Nguyễn Thị Thiêm
Huỳnh Trọng Thiên
Hứa Thị Thiên
Nguyễn Ngọc Tài Thiên
Võ Thọ Thiên
Bùi Thái Thiện
Lê Ngọc Thiện
Ngô Minh Thiện
Ngô Thanh Thiện
Nguyễn Hoàng Thiện
Nguyễn Minh Thiện
Nguyễn Thị Phú Thiện
Phan Thị Minh Thiện
Phan Văn Thiện
Phạm Trường Thiện
Trương Thị Ngọc Thiện
Phạm Quang Thịnh
Quách Văn Thịnh

ngaysinh
12/09/1981
19/06/1993
10/10/1992
08/03/1993
15/12/1993
13/11/1990
29/11/1993
16/09/1991
14/11/1988
01/07/1993
16/01/1992
28/04/1991
11/06/1993
11/08/1989
07/02/1991
31/03/1992
14/07/1991
06/07/1993
29/11/1993
08/08/1991
11/10/1991
17/05/1993
27/10/1993
20/01/1991
01/01/1993
25/08/1992
28/12/1992
06/05/1991
29/07/1992
23/11/1993
07/01/1993
07/03/1992
08/05/1991
23/10/1992
15/11/1993
10/01/1991
14/11/1987
18/10/1991
02/02/1988
21/07/1992
02/08/1993
20/12/1992
18/07/1993
22/11/1993
16/11/1987
19/09/1992
13/10/1990
18/01/1992
03/12/1993
06/06/1993
21/10/1992
02/09/1987
16/06/1993
10/10/1993

VĂN
5
5
5.5
6.5
6.5
5
3
2
4
6.5
5
5
6
V
5.5
3
2.5
3
4
4
5
4
5
3
6
4.5
4.5
5.5
5
6
5
3.5
6
5
6.5
5.5
6.5
5
4
5.5
5
3.5
4.5
5
V
4.5
4
4.5
4
4
3.5
5.5
6
4

LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ
4.5 4.5 4.5
7
7
4
7
6
9
7
3.5 4.5 5.5
4
7
8 6.5 7.5
10
7.5
9.5 8.5 8.5
10
9.5
2
2
5.5
2.5
7
6.5 6
5.5
7.5
8
4 5.5 6.5
7
5.5
3
4
5
2
5.5
8.5 8.5
7
10
5.5
4
7
7
7
5.5
6 7.5 5.5
10
6
7
8
5.5
6
6.5
4
6
5
3
7.5
6
8
6.5
8
9.5
4 5.5 5.5
9.5
6.5
5 5.5
6
9.5
5.5
5.5 4.5 4.5
4.5
4
7 6.5 4.5
9
5
5 7.5
4
9
6
4
6
6
9.5
7
7.5 8
9
7.5
7.5
6
6
4.5
7
6
5 5.5
6
6.5
4.5
5.5 7
4
6
5.5
5.5 8
6.5
8
5
5 6.5
6
8.5
4
4 5.5 5.5
7.5
5.5
3 6.5
5
4
6.5
8.5 6.5 6.5
7
6.5
4 5.5 3.5
2.5
6
4.5 5
5
3.5
5
3.5 3.5
5
6.5
5
6 5.5 4.5
9
5
5.5 8.5 7.5
8
6
3.5 4.5
7
3.5
6
6.5 6.5 8.5
6
5.5
3 7.5
8
9
3.5
3.5 4.5
6
2.5
8
3.5 5.5
6
5.5
4.5
3.5 4.5
6
5
5.5
7.5 8.5
7
9
5.5
6
6
6.5
7.5
6
3.5 5.5 2.5
6
0.5
V
V
V
V
V
3
V
7
V
2
3
6
5
8
V
5.5 5.5
6
8.5
5.5
5 6.5 4.5
9
5
7 7.5 4.5
9
4
1.5 6.5 6.5
5.5
4
9 7.5
6
10
7
5
7
6.5
10
4.5
3 6.5
4
7.5
5

5 4.5 3.5 5.5 9 4.5 8.5 V 5.5 5.5 6 7.5 5.5 5.5 7 4.5 4 8 6.5 5.5 2.5 5.SBD 291356 291357 291358 291359 291360 291361 291362 291363 291364 291365 291366 291367 291368 291369 291370 291371 291372 291373 291374 291375 291376 291377 291378 291379 291380 291381 291382 291383 291384 291385 291386 291387 291388 291389 291390 291391 291392 291393 291394 291395 291396 291397 291398 291399 291400 291401 291402 291403 291404 291405 291406 291407 291408 291409 Họ và Tên Tống Viết An Thịnh Trần Văn Thịnh Võ Ngọc Thịnh Lê Đào Trường Thọ Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Văn Thọ Bùi Hữu Thông Bùi Lê Thông Lương Huy Thông Trần Huy Thông Trương Quốc Thông Nguyễn Hoàng Thống Nguyễn Hoàng Thơ Võ Ngọc Minh Thơ Vũ Duy Lê Thơ Tạ Thị Thơm Trần Thanh Thời Lâm Văn Thới Châu Thị Ngọc Thu Hoàng Thị Thu Huỳnh Thị Ngọc Thu jơ Nưng Sang Nai Thu Lê Thị Kiều Thu Nguyễn Sơn Hồng Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thị Thu Nguyễn Thị Bích Thu Phạm Ngọc Thu Tăng Ngọc Thu Trần Thị Thu Võ Thị Thu Bùi Ngọc Thuận Dương Bích Thuận Hà Tiến Thuận Ngô Gia Thuận Nguyễn Thị Thuận Lê Hồng Thuật Vũ Thị Thuyên Hoàng Thị Thùy Lý Thanh Thùy Phạm Kim Thùy Phùng Thị Diễm Thùy Trần Thị Minh Thùy Bùi Thị Thanh Thúy Đào Ngọc Thúy Lê Thị Minh Thúy Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Thị Kim Thúy Tạ Thị Phương Thúy Võ Thị Thanh Thúy Đặng Minh Thủ Bùi Thị Thủy Huỳnh Thanh Thủy Lê Thị Thủy ngaysinh 27/04/1992 03/02/1993 10/07/1992 29/11/1990 04/07/1993 26/08/1991 01/01/1990 25/02/1993 14/10/1991 27/06/1992 26/09/1992 16/08/1989 15/11/1993 17/02/1993 14/02/1993 30/11/1990 13/09/1993 10/12/1993 24/12/1993 25/06/1989 15/08/1990 24/04/1990 26/02/1991 14/05/1991 03/03/1993 14/10/1987 22/06/1990 15/05/1993 06/10/1993 27/06/1990 03/08/1990 03/11/1993 30/07/1991 05/08/1990 10/05/1991 /06/1987 11/07/1990 07/01/1992 31/03/1986 15/09/1993 17/06/1990 01/02/1985 27/01/1993 28/07/1993 14/02/1991 03/07/1978 20/09/1991 20/04/1990 20/11/1990 03/12/1977 10/11/1988 02/09/1992 18/05/1991 25/06/1993 VĂN 5.5 5 4 5.5 3.5 8.5 5 5.5 9.5 5 6 5 5.5 6 8.5 7 3.5 4 5 6.5 3.5 1.5 4 6 5 3.5 4.5 4.5 4.5 4.5 V 5.5 4 6 5 7 2 V V V V V 6 6.5 9.5 5.5 V V V V V 5.5 7 5.5 5 7 6 7 5.5 8.5 4 5.5 3 5 5.5 8 6 8 8 7.5 5.5 8.5 3.5 5 6.5 6 5.5 5 8.5 6 5.5 7 8 5.5 6.5 V 1.5 6.5 5 6.5 4.5 9 4 5.5 6 8 9 3.5 3.5 6 5 5 4 7.5 6 6 5.5 3.5 3.5 6.5 4.5 5 6 6.5 4.5 7.5 5 5 4.5 V 4 6.5 5 6 6 9 5.5 9 6.5 7 7.5 3.5 4.5 5 6 4.5 3.5 6 6 3.5 3.5 6.5 6.5 3.5 3.5 5.5 7 6.5 5.5 5.5 3 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 5.5 8.5 5 6.5 6 8 8 8.5 6.5 6 9 7 .5 7.5 6.5 6 7.5 7 7.5 6 5.5 2.5 7.5 7 7.5 6.5 8.5 2 4.5 5 7.5 6 6 5 4.5 7.5 4 6 4.5 6.5 6.5 4.5 5 8 4 5 5.5 7 9.5 3.5 4 5.5 7 7 8.5 9 3 6.5 4.5 V 6.5 4.5 5 5 4 4 5 6 4 4 3.5 5 3 4.5 5.5 4 8 4.5 5.5 5.5 7.5 6.5 6.5 7.5 7.5 6.5 7.5 5.5 6 6 5 6 5 4 6.5 7.5 4 4.5 6.5 6 5 7 6 9.5 6 5 8 5.5 6.5 5.5 8 9 5 6.5 4.5 5 4 V 6 V 6.5 5 7 4.5 6 3.5 5 4 6 V 3 3 7.5 6 5 6.5 8 3.5 V 4.5 5 8.5 1.5 5 5 6.5 5.5 6 4.5 8 8 4.

5 7.5 8 1.5 6 6 10 7 3 6.5 9.5 5.5 6.5 6 9.5 8 6 4.5 5.5 5.5 4 4.5 4 5.5 6 5.5 7.5 6 7 7 .5 V 5 V V 4.5 5.5 5 8.5 6 4.5 6 5 5 7 6.5 5.5 6 6.5 5.5 1.5 6 6 8.5 1.5 8 8 4 5.5 6.5 3.5 6.5 6.5 8.5 6 7.5 6.5 3 V 6.5 5 4 5 1 V V V V V 3.5 6.5 6.5 3.5 7 6.5 4.5 8 6.5 7.5 7 5 6.5 8 6 V V V V V 3 5.5 6 4.5 5.5 4.5 4.5 6.5 6 7 6.5 5 7 5 5.5 5 V 5.5 7.5 4.5 5.5 6 6 5.5 6 4 4.5 5.5 7 7.5 5.5 5.5 5 6 V 4 3 4.5 8 6 3 4 5 8 7 4.5 8 6.5 2.5 7 9.5 2.5 4 6 6.5 5 6.5 6.5 6.5 7 5 5.5 4.5 5.5 6 V 6 5 3 5 3 4.5 7 6.5 6 0.5 4.5 6.5 6 5 7.5 7.5 4.5 5 7.5 9 7 3.5 2 V 6 4.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3 6.5 6 5.5 2 3.5 8.5 4 7 6.5 5 5 4.5 3.5 6.5 7.5 6 6 4.5 5 7 8 3.5 4.SBD 291410 291411 291412 291413 291414 291415 291416 291417 291418 291419 291420 291421 291422 291423 291424 291425 291426 291427 291428 291429 291430 291431 291432 291433 291434 291435 291436 291437 291438 291439 291440 291441 291442 291443 291444 291445 291446 291447 291448 291449 291450 291451 291452 291453 291454 291455 291456 291457 291458 291459 291460 291461 291462 291463 Họ và Tên Lê Thị Thủy Lê Thị Thanh Thủy Lê Thị Thanh Thủy Lưu Phương Thủy Nguễyn Thị Bích Thủy Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Thu Thủy Nguyễn Thị Thu Thủy Phan Thị Thu Thủy Phạm Thị Thủy Trần Thị Thanh Thủy Trương Thị Thủy Vũ Thị Bích Thủy Nguyễn Anh Thư Nguyễn Ngọc Tâm Thư Nguyễn Thị Anh Thư Trần Thị Anh Thư Trịnh Anh Thư Trịnh Thị Anh Thư Bùi Thị Hoài Thương Cao Thị Thương Lê Thị Thương Nguyễn Thị Hoài Thương Vũ Thị Hoài Thương Nguyễn Thị Mộng Thường Trương Đức Thừa Nguyễn Thị Thanh Thừng Nguyễn Sĩ Thức Nguyễn Trọng Thức Đinh Quỳnh Thy Hồ Hoàng Thy Nguyễn Thị Mai Thy Trần Thị Xuân Thy Trần Thy Thy Dương Thị Thủy Tiên Lương Triều Tiên Nguyễn Dương Phương Tiên Nguyễn Lê Thị Thủy Tiên Nguyễn Mỹ Phương Tiên Nguyễn Xuân Tiên Phan Thanh Tiên Phạm Thị Kiều Tiên Phạm Văn Tiên Trần Ngọc Thủy Tiên Trần Thị Mỹ Tiên Trần Thị Thủy Tiên Trần Thị Thủy Tiên Âu Phúc Tiến Lê Đình Tiến Phạm Văn Tiến Phùng Trọng Tiến Thân Đức Tiến ngaysinh 20/03/1993 16/10/1985 20/12/1987 08/05/1993 01/12/1991 10/02/1993 19/08/1993 08/01/1992 17/11/1988 10/09/1993 25/06/1993 27/03/1990 20/07/1992 10/02/1991 06/07/1993 07/10/1993 27/11/1993 14/10/1993 06/06/1990 21/12/1993 01/08/1985 07/11/1989 20/10/1989 08/01/1991 04/04/1991 18/07/1984 24/08/1993 1992 15/05/1988 25/06/1992 15/10/1993 18/07/1989 26/03/1993 17/05/1991 03/04/1993 07/06/1992 23/10/1992 08/09/1993 08/10/1992 28/09/1990 14/08/1990 09/03/1988 19/12/1990 01/02/1991 07/12/1987 04/08/1993 25/03/1991 15/12/1993 23/10/1989 23/05/1993 14/07/1956 21/12/1993 20/10/1993 20/09/1988 VĂN 6 2.5 5 6.5 5 3.5 3.5 6.5 9 6.5 3.5 7 8.5 V 5 6 3 1.5 6.5 V 8 6 8 6.5 2 6.5 5.5 7 5 9 5.5 6 5.5 6 5.5 4 1 4 0.5 V 7 6 5.5 2.5 7 8 2 6.5 4.5 4.5 V 5.5 6.5 5.5 5 6.5 6 3.5 2.5 6 9.5 6 8.5 5.5 5.5 4 5.5 1 5 7.5 6.5 V 3.5 4.5 5.5 7 4.5 8 2 6 7 6.5 5 5.5 5.5 3.5 4.5 5.5 V 3.5 8 4.5 4 2 V 6 5 2 1.5 4 5.5 5.5 4.5 V 3.5 6 4.5 4.5 5.5 3 5.

5 5 6 8 8 7 2.5 6 7 4 7 6.5 3.5 4.5 5 4.5 5 9 5 3.5 6.5 3.5 8 5.5 4.5 8 8 5 5 3.5 7 4 7 2.5 5 4 4 3.5 V V V V V 5 6 5 5 2.5 .5 6 9 9 8.5 6 6.5 4 4 3 5 5 1 3.5 6 4.5 8.5 3.5 4.5 6 7 4 4.5 8 V 5.5 5 6 7.5 8.5 6 6 6 4 4.5 3.5 4 7 5.5 8.5 4.5 5 5 4.5 4 3 5.5 6.5 6 7 7.5 7 6.5 4.5 8.5 7 4.5 7.5 4.5 6 4.5 7 8 7.5 3.5 6.5 8.5 5 5 3 6.5 7 7.5 5 5 6 8.5 4 4.5 7 5 7.5 4 5 2 4.5 6 5.5 7.5 6 3.5 2.5 3.5 5 9.5 5 0.5 7.5 6 2.5 7 7.5 5 6.5 5 6 4 6 5.5 4.5 3 4.5 4 6.5 8 8 7.5 3 5.5 7 8 8.5 5 3 5.5 6 4 6 6 5 7.5 4 4 5.5 4 3.5 V 3 3.5 6 7.5 8.5 V 4 7.5 6.5 3.5 8 2 6 5.5 7 5 7 5.5 7.5 2.5 V 6.5 6.5 10 4 7 6 6 10 4.5 6 2.5 8 6 10 6 5 7 4 8 7 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 3.5 6.5 8.5 3 2.5 8.5 8 4.5 9.5 6.5 9 3.5 5.5 5.5 7.5 6.5 V 7.5 5.5 2 5 V 7 5.5 6.5 6.5 7.5 5.5 6.5 4 5.5 5 4.5 4 3.5 4.5 5 V 4 6 3 2.5 5 3 5 4.5 6.5 6 4.5 5.5 4.5 2.5 6 5.5 4 4.5 6 6 5.SBD 291464 291465 291466 291467 291468 291469 291470 291471 291472 291473 291474 291475 291476 291477 291478 291479 291480 291481 291482 291483 291484 291485 291486 291487 291488 291489 291490 291491 291492 291493 291494 291495 291496 291497 291498 291499 291500 291501 291502 291503 291504 291505 291506 291507 291508 291509 291510 291511 291512 291513 291514 291515 291516 291517 Họ và Tên Trần Lâm Tiến Trần Trung Tiến Cao Văn Tiếp Trần Xuân Tiệp Chu Thị Tin Hồ Thị Tình Huỳnh Hữu Tín Lê Tín Phan Lê Phước Tín Trần Trọng Tín Trần Trung Tín Bùi Đức Tịnh Phan Lê Nguyệt Tịnh Trần Thế Nguyễn Hỷ Tịnh Gion Thanh Toàn Hà Mạnh Toàn Nguyễn Duy Toàn Nguyễn Thế Toàn Nguyễn Văn Toàn Trần Minh Toàn Trần Thanh Toàn Trương Thanh Toàn Vũ Khánh Toàn Nguyễn Nhật Tòng Trần Thanh Tòng Bùi Thị Huyền Trang Cao Huyền Trang Châu Thị Trang Đinh Nguyễn Đoan Trang Đỗ Thị Thùy Trang Hoàng Thị Kim Trang Hồ Thị Đoan Trang Huỳnh Thị Nha Trang Lý Hoài Linh Trang Lý Thị Thành Trang Nguyễn Hồ Thảo Trang Nguyễn Thiên Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Mai Trang Nguyễn Thị Nha Trang Nguyễn Thị Thu Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyễn Thu Trang Nguyễn Thùy Trang Nguyễn Tố Trang Nguyễn Vũ Đài Trang Phan Thị Thu Trang Phạm Ngọc Thu Trang ngaysinh 10/02/1993 12/09/1991 25/04/1993 04/06/1992 12/10/1987 10/12/1992 03/07/1992 24/02/1991 26/10/1993 04/10/1992 28/06/1991 02/02/1992 27/02/1992 04/08/1993 20/03/1993 09/08/1987 01/01/1993 14/02/1991 05/09/1992 11/07/1993 06/06/1992 07/06/1993 29/05/1990 26/04/1993 27/11/1992 21/08/1991 09/09/1993 06/01/1989 01/06/1993 17/10/1993 10/11/1992 02/01/1992 03/03/1985 26/06/1993 19/09/1993 09/05/1992 16/09/1993 27/11/1992 10/06/1987 25/07/1989 26/07/1992 15/05/1993 22/03/1992 14/04/1993 25/02/1993 29/09/1984 14/12/1992 10/10/1993 18/12/1991 25/08/1992 25/06/1991 21/07/1993 30/01/1993 05/11/1989 VĂN 4.5 9.5 5 5 7.5 9.5 4 5.5 6.5 6.5 6 5 5 1 6.5 7.5 7 V V V 5 5.5 8 3 4.5 3.5 5.5 5.5 7 6 8 6 3.5 7 6.5 3.5 3.5 6.5 4 7.

5 3 4 4.5 5 4 4 5 6 4 5 V 5 4 7 6 5 6 1.5 5 4 6 3 7 7.5 4.5 8 6 4 6 3.5 5 7 3 3.5 6 8 2 4.5 5.5 7.5 4.5 7 5.5 4.5 V 4.5 6.5 4.5 6 8 6.5 6.5 6 5 5.5 5 V V 4 4 4 4.5 V 5 2 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V V V V V 5.5 8 7 3.5 4.5 3.5 6.5 7 7 8 3 .5 5 6.5 9 6 3.5 6 5.5 3.5 5.5 4 5 4.5 6.5 1.5 3.5 5.5 6 1 4.5 5.5 5 5.5 3 3 3.5 6.SBD 291518 291519 291520 291521 291522 291523 291524 291525 291526 291527 291528 291529 291530 291531 291532 291533 291534 291535 291536 291537 291538 291539 291540 291541 291542 291543 291544 291545 291546 291547 291548 291549 291550 291551 291552 291553 291554 291555 291556 291557 291558 291559 291560 291561 291562 291563 291564 291565 291566 291567 291568 291569 291570 291571 Họ và Tên Trần Thanh Trang Trần Thị Huyền Trang Trần Thị Huyền Trang Trần Thị Minh Trang Trần Thị Minh Trang Trần Thị Thiên Trang Trương Thị Thùy Trang Võ Minh Trang Võ Thị Thu Trang Vũ Mỹ Trang Vũ Thị Trang Vũ Thị Thu Trang Vũ Thụy Thùy Trang Nguyễn Trọng Tráng Hoàng Văn Trạng Bùi Ngọc Trâm Bùi Thị Ngọc Trâm Đặng Ngọc Bích Trâm Đinh Thị Huyền Trâm Lâm Thị Ngọc Trâm Lâm Trần Bích Trâm Lâm Vũ Diệu Trâm Mai Phạm Bích Trâm Nguyễn Hoàng Bích Trâm Nguyễn Hoàng Phương Trâm Nguyễn Ngọc Trâm Nguyễn Phan Ngọc Trâm Nguyễn Thị Bích Trâm Nguyễn Thị Bích Trâm Nguyễn Thị Hoài Trâm Nguyễn Thị Huyền Trâm Nguyễn Thị Phương Trâm Nguyễn Thị Thùy Trâm Phạm Thị Bích Trâm Tô Thị Tố Trâm Trần Bảo Bích Trâm Trần Minh Bích Trâm Vi Thị Bích Trâm Võ Lê Bích Trâm Võ Nguyễn Thanh Trâm Bùi Hoàng Huyền Trân Hà Bảo Ngọc Trân Trần Thị Linh Trân Trần Thị Ngọc Trân Nguyễn Bảo Chí Tri Huỳnh Tấn Triều Lâm Phước Đông Triều Nguyễn Hải Triều Nguyễn Văn Triều Phạm Long Triều Trần Ngọc Triều Lê Hồng Triển Lê Văn Triển Nguyễn Văn Triển ngaysinh 03/06/1992 03/01/1991 01/02/1991 10/09/1993 06/08/1988 09/03/1993 05/08/1993 03/11/1991 14/03/1991 18/09/1992 02/06/1993 26/03/1986 24/11/1991 26/11/1993 11/07/1990 13/07/1992 19/06/1992 10/12/1992 28/07/1993 14/08/1991 10/04/1993 26/02/1993 21/07/1989 12/05/1992 14/01/1993 13/07/1993 24/06/1993 21/11/1992 12/12/1991 13/09/1993 03/02/1990 06/08/1992 09/07/1993 22/04/1980 20/07/1992 01/07/1993 21/03/1993 02/10/1990 13/09/1992 24/10/1993 08/02/1992 20/03/1993 20/04/1992 01/06/1993 01/12/1993 15/06/1991 09/08/1989 10/12/1990 12/12/1989 19/09/1991 22/08/1990 28/02/1990 03/01/1990 25/05/1993 VĂN V 6 V 3.5 5.5 6 6.5 7.5 4.5 6.5 5 V 4.5 4.5 8 4.5 3 5 5 5 3 5 4 6 4 7.5 5 3.5 5.5 5 5.5 5 5.5 4.5 6 8 8 9 5 5 4 8 5 4.5 3.5 5.5 7 8 5.5 6 6 4.5 7.5 6 5.5 6.5 4.5 6.5 7 3.5 5.5 2 6 6 4 6 5 5 4.5 4 4.5 1.5 5.5 5 8.5 4 3 6.5 4 6 5.5 6 7.5 5.5 3.5 4 5.5 3.5 5.5 5 4 3.5 3.5 9.5 3.5 6.5 4 6 6 5 2.5 2.5 7 10 5.5 8.5 3 3.5 3.5 7.5 7.5 1.5 3.5 3 4 6.5 5 4.5 6 6 5 3.5 5 6.5 4 4.5 3.5 5.5 7.5 4 5.5 4 1.5 5 6 5 3 5.5 3.5 5 5 3.5 4.5 6 5.5 4 4.5 5 5 2.5 4 5.5 4 4 5 5 2 4 3 4 5.5 0.5 7 5.5 4.5 4 5.5 3.5 2 5 4 2 4 4.5 4 6 5.5 6 4.5 5 5 6 7.5 6 5 9 3.5 5.5 3 5 4.5 5.5 7 8 5 9.5 6 5.5 3.5 4 5.5 5.5 7.5 5 6 V 5 6.5 7 9.5 7 3.5 4.5 4.5 6 7 7.

5 5.5 9 4 4 5 4.5 5 5 6 5.5 4.5 5 4.5 4 7.5 4.5 4 5 5.5 2 6.5 7.5 6 1.5 4.5 7.5 8.5 7.5 5 7.5 7 7.5 7 7.5 4.5 7.5 7 3.5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 4 5 3 3 5.5 4 6 4.5 3.5 8 8 5 5.5 7.5 5 4 5 6 V 5.5 8 7.5 5 9.5 4 4.5 4.5 5 4.5 7 4.5 9 5 5.5 .5 4 5 4.5 6 5 5 1.5 7 4 7 5.5 7 7.5 8.5 4.5 4 4.5 7.5 5 3 4 4.5 4 7 6.5 5 5.5 5 5 8 8.5 8 8.5 8 6.5 4 7.5 0.5 4 6.5 8 6.5 7.5 6 5 8.5 8.5 5 7.5 10 6 7 6.5 8 4 4 7.5 6 V 6.5 6.SBD 291572 291573 291574 291575 291576 291577 291578 291579 291580 291581 291582 291583 291584 291585 291586 291587 291588 291589 291590 291591 291592 291593 291594 291595 291596 291597 291598 291599 291600 291601 291602 291603 291604 291605 291606 291607 291608 291609 291610 291611 291612 291613 291614 291615 291616 291617 291618 291619 291620 291621 291622 291623 291624 291625 Họ và Tên Trần Văn Triển Lê Trương Thị Tuyết Trinh Nguyễn Kiều Trinh Nguyễn Nữ Kiều Trinh Nguyễn Thị Hồng Trinh Nguyễn Thị Mai Trinh Nguyễn Thị Thu Trinh Nguyễn Thị Tuyết Trinh Phạm Thị Diễm Trinh Phạm Tuyết Trinh Trần Duy Trinh Trần Phương Trinh Trần Thị Minh Trinh Trần Thị Yến Trinh Trình Thị Kim Trinh Nguyễn Ngọc Trình Đặng Hữu Trí Huỳnh Quang Trí Huỳnh Trọng Trí Lâm Việt Trí Nguyễn Cao Trí Nguyễn Minh Trí Nguyễn Minh Trí Nguyễn Thành Trí Phạm Hoàng Cao Trí Hoàng Đức Trọng Lâm Kim Trọng Lê Đức Trọng Lê Thanh Trọng Nguyễn Anh Trọng Nguyễn Hoàng Bá Trọng Nguyễn Văn Trọng Phạm Tăng Phước Trọng Hà Mộng Trung Lê Quốc Trung Nguyễn Lê Thái Trung Phan Minh Trung Phạm Minh Trung Trần Đức Trung Trần Gia Trung Trần Mạnh Trung Trần Ngọc Trung Trương Minh Trung Võ Bùi Thanh Trung Võ Thanh Trung Ngô Gia Truyên Nguyễn Thị Truyên Huỳnh Thị Truyền Nguyễn Thị Truyền Phạm Văn Truyền Nguyễn Văn Truyện Đặng Thị Thanh Trúc Đinh Thanh Trúc Kiều Thanh Trúc ngaysinh 13/07/1992 01/08/1993 12/06/1991 16/05/1993 13/09/1993 21/04/1992 29/09/1993 08/09/1991 14/02/1992 13/06/1990 12/02/1990 06/10/1993 07/02/1992 13/03/1993 13/06/1991 24/02/1990 17/06/1991 11/05/1992 24/06/1992 18/05/1991 03/08/1991 28/01/1993 13/10/1993 06/06/1992 20/07/1988 23/10/1993 21/03/1990 1990 27/01/1991 20/03/1992 26/10/1991 10/09/1993 08/11/1993 11/03/1993 27/12/1986 04/01/1993 07/11/1991 13/11/1991 28/01/1992 06/11/1993 08/02/1993 12/09/1991 10/06/1993 24/11/1991 15/06/1993 08/02/1978 12/06/1991 02/11/1986 04/07/1993 06/02/1989 25/10/1979 16/04/1991 31/10/1993 25/12/1992 VĂN 5 6 4.5 2.5 V 6 3 2.5 7.5 V 6 5.5 5.5 4 6 4 7.5 8.5 2.5 10 6.5 7 3 4.5 5 4.5 4.5 6 7 9 9.5 5 5 5 6 6 2.5 6 5.5 5.5 6.5 4.5 3 6 5.5 6 7.5 5.5 3 6 8.5 4 4.5 6.5 4.5 4 5 5.5 7 V V V 5.5 5 5 6.5 6.5 4.5 4.5 5 8 6 4.5 3.5 8 7.5 5 6.5 7.5 5 4 7.5 7 3.5 2.5 3 7 5 5 4.5 7.5 3 7 6.5 3.5 5.5 7 3 4 6 6.5 6.5 4.5 8.5 10 4.5 8.5 5 V 7 7.5 6.5 8 5 9.5 4.5 5 6 8 V 5.5 6.5 5.5 6.5 6 4 4.5 5 4 5.5 4.5 5 6 7 7.5 6 6 6 8.5 7 7 5.5 5 5.5 2 5.5 8.5 V V V V V 6.5 7.5 5 5.5 7 6 4.5 4 3 6 6.5 3 5.5 7 4.5 3.5 6 5 6 5.5 8.5 6 8 6 4.5 5 3 V 6 7.5 4 7 6 4 6 5 7.5 4.

5 9.5 4.5 9 8 4.5 4.5 6 5.5 7 5 8.5 5.5 7.5 8.5 4.5 6.5 5.5 7 6.5 6 6.5 4.5 4.5 7.5 6 6.5 7.5 4.5 5 5 5 5.5 9.5 9 V V V V V 5 7 6 7.5 5 3.5 6.5 2.5 7 5.5 5.5 10 4 5 6 5 7 4.5 5.5 9 4 3 4.5 6.5 6.5 6 5.5 3 2 4.5 3 4.5 6.5 9.5 5 3.5 5.5 5 5.5 8 8 7 5 3.5 6 6.5 5 4 3.5 7 4.5 7.5 7.5 V V 6.5 8.5 2.5 8 5.5 4.5 7.5 6.5 6.5 V 6.5 7 5.5 5.5 6 4 6 5.5 5.5 5 V 6 V 3.5 5 3 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ V 5.5 7 5.5 7.5 6.5 10 6.5 4.5 8 6.5 7.5 5 5.5 .5 4.5 7.5 8 3.5 4 2 5 5 4.5 4.5 5 5.5 7 6 8 5.5 4.5 6 4.5 5 9.5 5 9 6.SBD 291626 291627 291628 291629 291630 291631 291632 291633 291634 291635 291636 291637 291638 291639 291640 291641 291642 291643 291644 291645 291646 291647 291648 291649 291650 291651 291652 291653 291654 291655 291656 291657 291658 291659 291660 291661 291662 291663 291664 291665 291666 291667 291668 291669 291670 291671 291672 291673 291674 291675 291676 291677 291678 291679 Họ và Tên Lê Hoàng Thanh Trúc Lê Nguyễn Thanh Trúc Lê Thị Thanh Trúc Lương Thị Kim Trúc Nguyễn Châu Lâm Trúc Nguyễn Thị Trúc Nguyễn Thị Hoàng Trúc Nguyễn Thị Mỹ Trúc Nguyễn Thị Thanh Trúc Nguyễn Thị Thu Trúc Phạm Thị Thanh Trúc Phạm Thụy ánh Trúc Quảng Thanh Trúc Đỗ Duy Trường Huỳnh Nhật Trường Nguễyn Đình Trường Nguyễn Văn Trường Phạm Vũ Minh Trường Phạm Văn Trước Nguyễn Hữu Trưởng Cù Phạm Khắc Trừ Trương Chánh Trực Phạm Đình Tuân Bùi Minh Tuấn Bùi Thanh Tuấn Chao Sơn Tuấn Đỗ Tuấn Đường Bá Tuấn Hà Thanh Tuấn Hoàng Ngọc Tuấn Hồ Chí Tuấn Huỳnh Đức Tuấn Lê Anh Tuấn Lê Thanh Tuấn Nguyễn Anh Tuấn Nguyễn Minh Tuấn Nguyễn Quang Tuấn Nguyễn Quang Tuấn Nguyễn Văn Tuấn Phạm Anh Tuấn Phạm Công Tuấn Phạm Minh Tuấn Phù Cơ Tuấn San Minh Tuấn Trần Duy Tuấn Trần Đức Tuấn Trần Minh Hải Tuấn Trần Thanh Tuấn Trương Quốc Tuấn Võ Thanh Tuấn Vũ Đắc Anh Tuấn Vũ Văn Tuấn Vũ Văn Tuấn Trần Trọng Tuyên ngaysinh 13/07/1991 13/04/1993 08/11/1993 24/12/1992 16/07/1993 20/02/1991 26/12/1992 04/06/1991 04/10/1993 29/12/1990 15/06/1991 20/11/1987 04/09/1993 14/11/1987 09/11/1992 10/06/1988 10/05/1993 28/10/1990 20/12/1988 14/09/1990 12/02/1993 07/11/1993 06/10/1993 10/01/1991 16/02/1992 09/08/1993 14/10/1991 24/08/1990 30/11/1992 14/07/1989 24/01/1991 13/07/1992 03/08/1990 05/12/1992 26/04/1986 19/07/1993 19/03/1992 01/09/1991 18/12/1991 17/11/1989 10/03/1994 20/08/1993 01/09/1992 05/11/1993 18/07/1991 09/12/1993 02/09/1993 20/10/1990 01/04/1990 19/06/1990 12/11/1992 05/02/1993 06/02/1983 07/08/1990 VĂN V 3.5 6 7 4.5 5.5 7.5 3 5.5 3 9.5 6 6.5 6 5.5 9 6.5 6 6 5.5 3.5 V 7.5 5 6 6 7.5 4.5 3.5 10 2.5 2 5 3.5 6 6.5 4 6.5 6.5 6 6 V 4.5 6 2.5 5 4 4 1.5 6 6 6 7 6.5 6.5 5 8 8.5 7.5 5 V 5.5 10 2.5 3 V 6 7.5 5.5 5 5 5.5 8.5 4 6.5 7.5 4 5.5 4 4.5 3.5 6.5 6 7 4.5 9.5 5 4 6.5 8 6.5 4.5 8 4 7 6 9 5 4.5 5.5 6 9.5 3 3 3.5 6 8.5 3 2.5 5.5 6 5 7 5.5 7.5 6 6.5 5 1 9 7.5 10 6 6 5 6.5 5 V 4.5 3.5 5.5 5.5 3.5 5.5 6.5 4 3.5 9 4 4 4.5 6 5.5 6 8.5 7 5.5 6 6.5 2.5 7 5.5 V V 5 2 5.5 4.5 5 8 6.5 6.5 2 4.5 5 6.

5 5.5 6.5 V V V V V 3 5 5 7 4 3.5 5 7.5 5 6.5 6 4.5 7 6.5 6.5 1 V 5.5 4.5 4 9 4 4 4.5 9.5 6 4.5 5 5 7 5.5 V 5 3 5 3 8 3 4 6.5 7.5 3.5 5 V 7 3 5 5.5 5 3.5 6.5 4.5 5 5 6.5 7.5 6 3 7 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 6.5 6.5 V 3.5 7 8.5 5.5 5.5 5.5 7 7 10 4 5.5 9 4.5 V 5 5 6.5 2.5 9 4.5 3.5 5.5 5.5 5 3 6 3 6 2.5 9.5 9 7 3 7.5 3 5.5 6 4 6.5 7 6.5 5 6 4 5 4 7 4.5 4 5.5 4 9 7 9.5 5 V V 6 V 4 4.5 6.5 7.5 5.5 9.5 7 6.5 8.5 4.5 7.5 6.5 5.5 4.5 7.5 6 .5 4 5.5 6 5.5 5.5 6.5 V 5 V 3 5.5 5.5 4 4.5 7 5.5 9 7.5 4.5 4.5 4.5 5 5 6 3 6 4.5 4.5 4 4 4.5 6.5 8.5 V 3 5 6 5.5 1.5 5.SBD 291680 291681 291682 291683 291684 291685 291686 291687 291688 291689 291690 291691 291692 291693 291694 291695 291696 291697 291698 291699 291700 291701 291702 291703 291704 291705 291706 291707 291708 291709 291710 291711 291712 291713 291714 291715 291716 291717 291718 291719 291720 291721 291722 291723 291724 291725 291726 291727 291728 291729 291730 291731 291732 291733 Họ và Tên Cao Thanh Tuyền Đỗ Thanh Tuyền Đỗ Thị Mộng Tuyền Huỳnh Thanh Tuyền Lê Thị Ngọc Tuyền Lưu Thanh Tuyền Nguyễn Thị Mộng Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nguyễn Thị Thanh Tuyền Phan Thanh Tuyền Phạm Thanh Tuyền Trần Thanh Tuyền Nguyễn Quang Tuyến Nguyễn Thị Tuyến Nguyễn Thị Kim Tuyến Nguyễn Thị Mỹ Tuyến Hồ Thị Tuyết Khâu Thị Yến Tuyết Lã Trần ánh Tuyết Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Thị ánh Tuyết Nguyễn Thị Ngọc Tuyết Trần Thị Tuyết Đặng Thanh Tùng Nguyễn Đức Tùng Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Văn Tùng Trần Thanh Tùng Trương Thanh Tùng Vũ Thanh Tùng Nguyễn Thị Tùy Dương Thị Ngọc Tú Lý Kim Tú Ngô Thanh Tú Nguyễn Lưu Cẩm Tú Nguyễn Thụy Anh Tú Nguyễn Văn Trung Tú Phan Thị Cẩm Tú Trần Anh Tú Trần Minh Tú Vũ Hoàng Anh Tú Đỗ Thị Kim Tươi Lê Hà Nhật Tươi Ngô Thị Hồng Tươi Phạm Thị Tươi Phan Công Tưởng Vũ Huy Tưởng Ngô Hữu Tứ Phan Nguyễn Phân Ty Nguyễn Đức Uy Lê Đoàn Phương Uyên Lê Thị Thảo Uyên ngaysinh 17/11/1993 18/10/1993 08/01/1988 07/07/1990 03/12/1993 09/10/1993 23/10/1993 15/04/1986 20/06/1993 25/11/1991 16/08/1990 25/07/1993 26/12/1991 04/01/1993 28/08/1991 1990 18/01/1993 03/07/1990 17/12/1993 21/02/1989 06/07/1992 01/10/1990 23/07/1989 22/10/1992 22/04/1965 14/12/1993 28/04/1991 11/04/1991 08/08/1990 10/08/1993 08/06/1992 01/11/1991 10/10/1990 21/06/1993 09/07/1993 16/06/1992 18/06/1992 05/03/1992 21/05/1991 1989 24/09/1991 14/07/1992 25/07/1993 11/11/1989 18/02/1993 23/04/1989 10/03/1984 10/01/1993 20/07/1991 13/01/1993 16/12/1991 22/07/1988 11/04/1993 25/11/1992 VĂN 5 4.5 7 7 6.5 5 8.5 V 7 6 6.5 3.5 4 6 5 V V 6 8 5 4 6 7 6 5 2 5.5 4 1.5 4.5 5.5 10 4 V 3.5 7 6.5 8 4 4.5 6 3.5 9 3 3.5 8.5 V V V V 3.5 4.5 7.5 7.5 8 4.5 5.5 6.5 7.5 6 6 7 5 3.5 2.5 5.5 5 9.5 8.5 7.5 4 5 5 6.5 8 6.5 7 3 9 8.5 10 5 7 8 7 9 5.5 10 9 5.5 3 6.5 7 6 8.5 6.5 7 6.5 5 5.5 6 9 6 3 4.5 5.5 4.5 6 5.5 6 5.5 6 3 6 4 5.5 5 8.5 8.5 7 5.5 6.5 4.5 3.5 5.5 4.5 7.5 5 4 5.5 6 7 6.5 3.5 8.5 4.5 5.5 4 4.

5 7.5 3 6 6 6 6.5 5 6 5.5 2.5 V V 3.5 3 3.5 6 6.5 7 5.5 6 V V 6 8 4.5 7.5 6.5 6 3 7 5 7 5.5 7 6.5 5 4.5 10 8 3 5 5.5 7 6 4.5 4 6.5 4 3 3.5 5 7.5 5.5 9 4 6.5 5.5 6.5 V 6.5 8 6 4.5 6 4 3.5 7 6 8 6 5 6 5 3.5 V V V V V 4.5 6 6.5 5 5 5 5.5 4.5 3.5 5.5 1.5 8 8.5 6.5 6.5 5.5 5 LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 6 6 6 8 5.5 6 4 3.5 5.5 6.5 4 4.SBD 291734 291735 291736 291737 291738 291739 291740 291741 291742 291743 291744 291745 291746 291747 291748 291749 291750 291751 291752 291753 291754 291755 291756 291757 291758 291759 291760 291761 291762 291763 291764 291765 291766 291767 291768 291769 291770 291771 291772 291773 291774 291775 291776 291777 291778 291779 291780 291781 291782 291783 291784 291785 291786 291787 Họ và Tên Nguyễn Hoài Phương Uyên Phan Đinh Hạ Uyên Phùng Ngọc Uyên Trần Kim Uyên Trần Ngọc Phương Uyên Nguyễn Bình út Nguyễn Ưu Ngô Đình Văn Nguyễn Công Văn Hà Hồ Phi Vân Hà Thị Tuyết Vân Nguyễn Đỗ Khánh Vân Nguyễn Khánh Vân Nguyễn Thị Bích Vân Nguyễn Thị Mộng Vân Phạm Thị Thu Vân Sầm Tuyết Vân Trần Bích Vân Trần Mỹ Vân Trần Thị Vân Trúng Khìa Vậy Nguyễn Hoài Vi Nguyễn Thị Thu Vi Nguyễn Thị Thúy Vi Nguyễn Thị Viên Nguyễn Văn Viễn Nguyễn Thị ánh Việt Phan Minh Việt Bùi Thanh Vinh Đặng Quang Vinh Hoàng Xuân Vinh Huỳnh Quang Vinh Lê Quang Vinh Lê Quang Vinh Lưu Công Vinh Nguyễn Quang Vinh Phan Quang Vinh Phan Văn Vinh Trần Thị Vinh Trần Thị Vinh Nguyễn Triều Vĩ Trần Công Vĩ Cao Tấn Vủ Dương Hoàng Vũ Hoàng Minh Vũ Lê Quốc Vũ Nguyễn Hoàng Vũ Nguyễn Hoàng Vũ Nguyễn Huy Vũ Phan Thiên Vũ Phạm Tuấn Vũ Tô Anh Vũ Tô Hoàng Vũ Trần Huy Vũ ngaysinh 22/08/1993 06/10/1990 18/10/1993 22/05/1993 25/08/1992 04/08/1992 20/08/1987 11/09/1993 01/12/1993 09/05/1990 18/03/1992 05/10/1993 14/05/1982 18/03/1993 11/09/1993 18/03/1991 18/06/1993 03/10/1988 12/08/1992 19/01/1993 24/04/1990 24/10/1988 21/08/1991 01/02/1992 25/03/1988 08/01/1993 26/04/1992 06/08/1992 10/11/1991 18/12/1989 16/01/1993 16/09/1993 25/09/1993 07/03/1991 23/09/1992 11/01/1979 05/09/1989 02/06/1988 12/07/1990 18/01/1991 02/02/1991 28/09/1993 03/02/1992 18/07/1991 30/03/1991 28/09/1993 09/11/1990 10/02/1991 01/12/1983 26/05/1993 27/01/1991 12/08/1990 25/10/1990 22/08/1993 VĂN 5.5 4.5 4.5 7 9 8.5 8.5 4.5 8.5 2.5 4.5 4 6 5.5 5.5 4.5 6.5 6.5 8.5 5 4.5 5.5 3.5 4 5.5 9 8.5 6 2.5 4.5 5 6.5 5 5.5 7.5 5.5 9.5 8.5 5.5 5 7 3 6.5 5 6.5 4.5 7.5 4 5.5 6.5 6.5 5.5 7.5 9 9.5 8 4 4 4 4 8 3.5 6 3 3.5 4.5 9.5 5.5 4.5 3.5 7.5 V 3.5 4.5 4 3.5 4 0.5 2.5 7.5 9 9 8.5 5.5 6 5.5 8.5 8 9 7.5 5 6 7 9.5 5 8 4 6.5 6.5 5.5 V 5.5 6 8.5 4.5 4.5 4 3 3 4.5 9 6 3 1 4 3 5.5 3 0.5 6 4.5 7.5 6.5 7 5.5 6.5 6 4.5 5 5.5 5.5 8.5 6.5 8.5 5.5 7.5 5 8.5 4 4 5 6.5 5.5 6 5 3 5.5 6.5 5 4.5 7.5 6 6 7 3.5 5 6.5 4 8.5 8 6 5.5 9 6 6 5.5 6.5 1.5 5 6.5 7 4.5 9.5 8.5 3.5 3.5 2 5 6.5 6 7 4 4.5 5 6 8 3.5 3 3.5 5 3 5 5 6 8 4 6 5.5 3 5.5 5.5 9.5 5.5 3 7 5 4.5 5 5 5 4 V 3 5.5 8 .5 4.

5 6.5 4 6 5.5 4.5 6.5 6.5 5 6 3.5 7 3.5 5 3 0 5.5 7 6 10 5.5 6.5 4.5 7.5 5.5 7 6 8 7 8.5 5 5.5 3 3.5 2.5 7 9.5 5 4 6 4 4 4.5 4.5 5.5 4.5 4.5 3.5 3.5 5 4.5 6 3.5 3 6.5 4.5 4.5 4.5 6 6 4.5 4 3 4 4.5 5.5 6 2 4.5 4 5.5 3 5 6.5 3 5.5 6.5 6 7.5 7 2.5 3 4 5.5 5.5 7.5 7 7.5 3 3 3.5 8 8.5 V 7 5 5 4.5 5 8 5.5 2.5 8.5 4.5 7.5 7.5 8 5.5 6.5 6 5 4.5 V 3.5 4 6 5.5 5 5.5 4 3 V 3.5 6 6.5 6.5 7.5 5 7.5 3.5 7 10 7 4.5 5 5 6.5 4 5 5 4 6.5 6.5 4 1.5 6.5 5 8.5 6 3.SBD 291788 291789 291790 291791 291792 291793 291794 291795 291796 291797 291798 291799 291800 291801 291802 291803 291804 291805 291806 291807 291808 291809 291810 291811 291812 291813 291814 291815 291816 291817 291818 291819 291820 291821 291822 291823 291824 291825 291826 291827 291828 291829 291830 291831 291832 291833 291834 291835 291836 291837 Họ và Tên Trần Mã Vũ Trần Minh Sơn Vũ Trương Hoài Vũ Trương Thị Diệu Vũ Bùi Minh Vương Nguyễn Huỳnh Trung Sơn Vương Nguyễn Phú Vương Phạm Hồng Vương Bùi Thị Thúy Vy Châu Thủy Thùy Vy Hồ Lê Thúy Vy Nguyễn Châu Thảo Vy Nguyễn Thị Ngọc Vy Phạm Huỳnh Lan Vy Trần Thị Thảo Vy Trần Thúy Vy Võ Thanh Vy Vũ Hoàng Thúy Vy Bùi Thị Xuân Đạo Minh Xuân Đặng Thanh Xuân Đặng Thị Lâm Xuân Nguyễn Hoàng Thanh Xuân Nguyễn Hồng Xuân Nguyễn Thị Xuân Nguyễn Thị Hoa Xuân Nguyễn Thị Lệ Xuân Nguyễn Thị Thanh Xuân Phạm Thị ánh Xuân Trần Trọng Xuân Huỳnh Kim Xuyến Dương Vy Xương Phan Thị Y Đoàn Phú Yên Châu Huỳnh Kim Yến Hồ Thị Hoàng Yến Huỳnh Thị Kim Yến Huỳnh Tiểu Yến Lê Thị Hải Yến Lương Hải Yến Nguyễn Ngọc Yến Nguyễn Thị Yến Nguyễn Thị Hải Yến Nguyễn Thị Hải Yến Nguyễn Thị Hồng Yến Nguyễn Thị Ngọc Yến Trần Hoàng Yến Triệu Ngọc Yến Hoàng Ngọc ý Lê Thị Trinh ngaysinh 20/10/1991 24/07/1988 19/11/1993 25/08/1993 16/05/1987 12/09/1991 20/10/1992 12/03/1988 10/07/1993 22/02/1992 29/07/1993 26/07/1991 03/01/1989 03/03/1993 20/04/1993 26/06/1990 12/02/1991 20/09/1993 10/12/1993 15/06/1990 02/01/1993 25/07/1992 06/05/1993 10/08/1991 20/02/1993 04/02/1981 15/08/1986 20/08/1993 29/12/1991 19/03/1992 07/09/1988 14/07/1992 30/10/1988 01/01/1990 29/10/1993 03/03/1991 20/10/1991 09/09/1988 20/07/1992 29/09/1992 23/10/1993 19/10/1992 01/08/1993 09/07/1991 01/01/1992 10/05/1993 11/07/1991 04/05/1993 14/12/1991 13/06/1991 VĂN 3.5 6.5 5 4 2 5 5 4 2 3.5 6.5 4 4.5 5.5 6.5 5 4 2.5 7.5 7.5 5.5 5.5 7.5 5.5 4 6 5 4 7 3 3.5 1 V V V V V V V V V V 4 7 4 9 5.5 6.5 4.5 V 5.5 6.5 3.5 5.5 4 6.5 3.5 9.5 5 5 4 7.5 4.5 6 7 6 5 V V 6.5 7 4 7 7.5 V LÍ ĐỊA SINH TOÁN SỬ 4.5 6 3 6.5 6.5 5.5 3.5 6.5 6 4 V 6 5 5 3.5 7.5 V V 4 5.5 3 8 7.5 3 4.5 8 9.5 5 7.5 6 V 5.5 4.5 6.5 4.5 6.5 8 8 8 7.5 V 2 .5 4.5 5 6 5.5 7 8.5 5 4 3 3.5 4 7 3.5 3 4 3.5 4 8 7.5 3.5 3.5 V 5.5 5.5 4.5 5 3 6 5 4 4.5 6.5 6 6.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful