3000 từ thông dụng trong tiếng anh Neabandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n.

/ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/ access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro by accident accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động take action hành động active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn

http://kinhhoa.violet.vn

1

3000 từ thông dụng trong tiếng anh actively adv. /'æktivli/ activity n. /æk'tiviti/ actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào add v. /æd/ cộng, thêm vào addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng in addition (to) thêm vào additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế take advantage of lợi dụng adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo affair n. /ə'feə/ việc affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến affection n. /ə'fekʃn/ afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối

http://kinhhoa.violet.vn

2

3000 từ thông dụng trong tiếng anh age n. /eidʤ/ tuổi aged adj. /'eidʤid/ già đi (v) agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) ago adv. /ə'gou/ trước đây agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu airport n. sân bay, phi trường alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi alarmed adj. /ə'lɑ:m/ alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồi also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn alternatively adv. như một sự lựa chọn although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn

http://kinhhoa.violet.vn

3

pron. /ə'mʌɳ/ giữa.vn 4 . v.æni'və:səri/ ngày. thông báo annoy v. làm phiền.3000 từ thông dụng trong tiếng anh amaze v. /'ænjuəl/ hàng năm... pron.prefix chống lại anticipate v. bị quấy rầy annual adj.. /ə'nauns/ báo. /'æmbjuləns/ xe cứu thương. /ə'maunt/ số lượng. sự giận dữ angle n. khát vọng ambulance n. /ə'nɔid/ bị khó chịu. làm buồn cười amusing adj. /'æɳgl/ góc angry adj. ngoài…ra http://kinhhoa. băn khoăn any det. quẫy nhiễu annoyed adj. tức giận angrily adv. làm phiền. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức. ənd. làm sửng sốt amazing adj. sửng sốt amazed adj. /. quẫy nhiễu annoying adj. /ə'næləsis/ sự phân tích ancient adj. æm'biʃn/ hoài bão. ở giữa amount n. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào. lo lắng. dù sao chăng nữa anywhere adv. /'æɳgri/ giận. /ə'meiz/ kinh ngạc. /ə'pɑ:t/ về một bên. /'eniwei/ thế nào cũng được. một người. băn khoăn anxiously adv. /ænd. /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused adj. từng năm another det. /'eniθiɳ/ việc gì. bực mình. sự lo lắng anxious adj. /'eniwʌn/ người nào. một chút nào. bất cứ nơi đâu apart adv. /'æɳkl/ mắt cá chân anniversary n. giận dữ animal n. lo lắng. /æn'tisipeit/ thấy trước. bất cứ việc gì. số nhiều. chặn trước. từng năm annually adv. trả lời anti. bất cứ ai anything pron. /ə'mju:z/ làm cho vui. sửng sốt ambition n.. /'æniməl/ động vật. /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) v. thú vật ankle n. /'æɳkʃəsli/ lo âu. thích.violet. /'ɑ:nsə/ sự trả lời. /'æɳkʃəs/ lo âu. /'æɳgrili/ tức giận. vật gì anyway adv. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu. lường trước anxiety n. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc. /'ænjuəli/ hàng năm. tí nào anyone (also anybody) pron. /'ænəlaiz/ phân tích analysis n. vật nào đó. lên tới (money) amuse v. vật gì.. /ə'nɔi/ chọc tức. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên. /'einʃənt/ xưa. v. qua một bên apart from (also aside from especially in NAmE) prep. cổ and conj. adv. xe cấp cứu among (also amongst) prep. ən/ và anger n. /ə'nʌðə/ khác answer n. bất cứ. làm bực mình. làm bực mình. /'æɳgə/ sự tức giận. lễ kỉ niệm announce v.

mũi tên art n. prep. chấp thuận approximate adj. vũ khí. tới nơi arrow n. lời kêu gọi.. /ə'pærənt/ rõ ràng. /ə'proutʃ/ đến gần. /ə'reindʤ/ sắp xếp. sự chấp thuận approve (of) v. sự trình diện apple n. Apr. /ɑ:m/ cánh tay. /ɑ:md/ vũ trang army n. hiện ra. /'ærou/ tên. (+to. chỉ rõ argument n. vật gắn vào. cầu khẩn appear v. n. /ə'pru:v/ tán thành. (+at. sắp đặt. /ə'pɔint/ bổ nhiệm. chỉ định. đề mục artificial adj. sự đến gần. (to) /ə'prɔksimit/ giống với. áp dụng vào appoint v. vũ trang. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng.) /'eiprəl/ tháng Tư area n. nảy sinh ra arm n.æpli'keiʃn/ sự gắn vào. bề ngoài. hình như appeal n. bề mặt argue v. chuyên tâm apply v. nhận thức approach v. binh giới. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi. /ə'raiz/ xuất hiện. sự lại gần appropriate adj. sửa soạn arrangement n. v. /ə'rest/ bắt giữ. /'æpl/ quả táo application n. thích đáng approval n. for) /ə'proupriit/ thích hợp. mỹ thuật article n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng. sắp đặt. /ə'piə/ xuất hiện. /ɑ:t/ nghệ thuật. người được bổ nhiệm appreciate v.vn 5 . tạ lỗi apparent adj.. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ. /ə'raund/ xung quanh. /'ɑ:tikl/ bài báo. sự tới nơi arrive v. kêu gọi. rành mạch. binh khí armed adj. /.violet.. /ə'pi:l/ sự kêu gọi. sự sửa soạn arrest v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh apartment n. chọn appointment n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành. /ə'piərəns/ sự xuất hiện. giống hệt với approximately adv. có vẻ apparently adv. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ http://kinhhoa. đồng ý. /ə'pru:viɳ/ tán thành. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ. /. độ chừng April n.. sự chuyên cần. in) /ə'raiv/ đến. nhìn bên ngoài.. /. sự bắt giữ arrival n. đồng ý. nảy ra. đồng ý. /ə'plai/ gắn vào.ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo artificially adv. /ə'raivəl/ sự đến. trình diện appearance n. căn buồng apologize (BrE also -ise) v. ghép vào. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp. /'ɑ:mi/ quân đội around adv. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ arise v. (abbr. /'eəriə/ diện tích. v. chấp thuận approving adj. trang bị (vũ khí) arms n. n. lại gần. vòng quanh arrange v.ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo artist n.

(abbr. /ə'temptid/ cố gắng. /ə'tæk/ sự tấn công. /ə. /ə'trækt/ hút. /ə'tend/ dự. công kích attempt n. Aug. diện mạo assist v. thử attempted adj. sang một bên aside from ngoài ra. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật. khoác.. liên kết. tấn công. lôi cuốn audience n. một cách tự động autumn n. có mặt attention n. cam đoan atmosphere n. /ə'træktiv/ hút. kết hợp. /ə'said/ về một bên. sự thử. thuộc mỹ thuật as prep. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall) http://kinhhoa. adv. gắn bó attack n. əz/ như (as you know…) ashamed adj. người phụ tá. /ə'sistənt/ người giúp đỡ.. buộc attached adj. thử attend v. /'æspekt/ vẻ bề ngoài. có mặt assistance n. /ə'tenʃn/ sự chú ý pay attention (to) chú ý tới attitude n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền attract v. /ə'ʃuə/ đảm bảo. có duyên. trừ ra apart from /ə'pɑ:t/ ngoài… ra ask v.. sự công kích. quyền lực automatic adj. /ə'sli:p/ ngủ. tính chất…) assure v. dán. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền.ɔ:tə'mætik/ tự động automatically adv. xấu hổ aside adv. thu hút. thu hút. khan giả August n. giúp đỡ.violet. sức hút attractive adj. /æz. giúp đỡ. /'ætitju:d/ thái độ. v.) /'ɔ:gəst .ɔ:'gʌst/ tháng Tám aunt n. /ə'trækʃn/ sự hút. /ə'tempt/ sự cố gắng.. quan điểm attorney n. /'ɔ:θə/ tác giả authority n. /'ætəm/ nguyên tử attach v. /ə'sist/ giúp. sự liên kết assume v. cho cộng tác associated with liên kết với association n. /. /ə'souʃiit/ kết giao. v.sousi'eiʃn/ sự kết hợp. cố gắng. /ə'sju:m/ mang. /ɑ:nt/ cô. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ assistant n. conj. /'ɔ:djəns/ thính. có. /ɑ:sk/ hỏi asleep adj. phụ tá associate v. /ə'ʃeimd/ ngượng. /'ætməsfiə/ khí quyển atom n. trói. dì author n. hấp dẫn attraction n. đang ngủ fall asleep ngủ thiếp đi aspect n. lấy (cái vẻ.. /ə'tætʃ/ gắn. adj. tham dự.vn 6 .3000 từ thông dụng trong tiếng anh artistic adj.

/ə'vɔid/ tránh. cơ sở basically adv. /'beisik/ cơ bản. trở lại background n. tương xứng ball n. tồi bad-tempered adj.. đặt cơ sở trên cái gì based on dựa trên basic adj. mức trung bình avoid v. /beik/ nung. nền backwards (also backward especially in NAmE) adv.3000 từ thông dụng trong tiếng anh available adj. lùi lại bacteria n. cấm chỉ. /bɑ:θ/ sự tắm bathroom n. nhận thức. /bæn/ cấm. /'bækwəd/ về phía sau. /ə'veiləbl/ có thể dùng được. cơ sở bath n. v. sự cấm band n. lung túng back n. /ə'weik/ đánh thức. n. /'bæləns/ cái cân. dễ sợ awfully adv. khủng khiếp awkward adj. số trung bình. nhận thức thấy away adv.violet.. /bæk/ lưng. làm thức dậy award n. về cơ bản basis n. tàn khốc. /'ævəridʤ/ trung bình. /'bændidʤ/ dải băng. adj. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý bake v. băng bó bank n. ắc quy battle n. v. /bæriə/ đặt chướng ngại vật base n. đặt tên. về phía sau. /bɑ:/ quán bán rượu bargain n. cặp xách baggage n. nướng bằng lò balance n. /ə'wei/ xa. chiến thuật http://kinhhoa. túi. sự giao kèo mua bán barrier n. adv. /'bækwədz/ backward adj.. /'beisikəli/ cơ bản. làm cho cân bằng. /bænd/ băng. /'beisis/ nền tảng. rời xa.. /'bædli/ xấu. nẹp bandage n. /'ɔ:kwəd/ vụng về. hiệu lực average adj. có giá trị. v. buồng tắm.. /bæg/ bao. /'bætl/ trận đánh. đi xa awful adj. xa cách. thưởng aware adj. /ə'wɔ:d/ phần thưởng.. cơ bản. /'bɑ:gin/ sự mặc cả. lung túng awkwardly adv.. /bæɳk/ bờ (sông…) . nền móng. hỏng badly adv. tồi go bad bẩn thỉu. thối. vụng về. /'bæd'tempəd/ xấu tính.. /bæd/ xấu. /'bætəri/ pin. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn bad adj. đai. tránh xa awake adj. v.. /'bækgraund/ phía sau. v. tặng. /ə'weə/ biết. /bɔ:l/ quả bóng ban v. đê bar n. dễ nổi cáu bag n. n. /'ɔ:ful/ oai nghiêm. nhà vệ sinh battery n.vn 7 . /beis/ cơ sở.

đằng trước begin v.. /bent/ khiếu. làm lợi cho beside prep. /beting/ sự đánh cuộc better.. đấm beautiful adj. conj. tin tưởng bell n. cúi xuống. /bi'lou/ ở dưới.. chỗ uốn.. /bi'haind/ sau. phía dưới belt n. sự đánh cuộc betting n. ở đằng sau belief n. /bi'heiv/ đối xử. adv. /beə/ mang. /bi'fɔ:/ trước. adv. lúc bắt đầu. /bi'said/ bên cạnh. dưới thấp benefit n. /'bju:təfuli/ tốt đẹp. ăn ở. uốn cong bent adj. /bi'twi:n/ giữa. vì. cái đẹp. /belt/ dây lưng. /bi'giniɳ/ phần đầu. /bi'li:v/ tin. best /'betə/ /best/ tốt hơn. /bi'ni:θ/ ở dưới. /bi'li:f/ lòng tin. n. /bi'lɔɳ/ thuộc về. tốt nhất good. /bi:ə/ rượu bia before prep.. khởi đầu beginning n. ôm beard n. khuỷu tay.. của. /bel/ cái chuông. /bi:t/ tiếng đập. /bi:k/ mỏ chim bear v. n. /bed/ cái giường bedroom n. /'bedrum/ phòng ngủ beef n. tiếng chuông belong v.. in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai behave v. lúc khởi đầu behalf n. đánh đập. ở giữa http://kinhhoa.3000 từ thông dụng trong tiếng anh bay n. khỏe between prep. dưới thấp. /'benifit/ lợi. thuộc quyền sở hữu below prep. /bei/ gian (nhà). /'bju:ti/ vẻ đẹp. khuynh hướng beneath prep. /bentʃ/ chỗ rẽ.. adv. /bi:f/ thịt bò beer n. /biəd/ râu beat n. sự tin tưởng believe v. v. /bi'gin/ bắt đầu.. v. cư xử behaviour (BrE) (NAmE behavior) n. /'bju:təful/ đẹp beautifully adv. adv. chuồng (ngựa). /bi:hɑ:f/ sự thay mặt on behalf of sb thay mặt cho ai. sở thích. do bởi become v. bays: vòng nguyệt quế beach n. sự đập. đáng hài lòng beauty n. /bi'kʌm/ trở thành. vác.violet. vì because of prep. thắt lưng bend v. well /gud/ /wel/ tốt. /bi:tʃ/ bãi biển beak n. nhịp (cầu). đức tin. nhân danh ai on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb.. behind prep. đeo.vn 8 . /bi'kɔz/ bởi vì. adv. giúp ích. lợi ích. người đẹp because conj. trở nên bed n. cầm. so với bet v. /bet/ đánh cuộc. cá cược.

/blæɳk/ trống. /bleid/ lưỡi (dao. /bil/ hóa đơn. vỉa. sự trống rỗng blankly adv. /'bə:θdei/ ngày sinh. n. trả giá. ngăn chặn blonde adj. sự cắn.. /'bɔ:də/ bờ. /bu:t/ giày ống border n. /bi'jɔnd/ ở xa. n. mép. /'bɔ:riɳ/ buồn chán bored adj. màu xanh board n. mắng trách. mái (chèo). /blɔk/ khối.. /bout/ tàu. /buk/ sách. thân xác boil v.. /bid/ đặt giá. cánh (chong chóng) blame v. /bɔ:d/ tấm ván. n. /blɔnd/ hoe vàng. chem giết blow v. sự trả giá big adj. phía bên kia bicycle (also bike) n.. màu đen blade n. ngoạm. /'blæɳkli/ ngây ra...3000 từ thông dụng trong tiếng anh beyond prep.. n. oánh bom. v.. /bɔ:/ buồn chán. v. sinh nhật biscuit n. lát ván. kiếm).. lớn bill n. mù block n. lót ván on board trên tàu thủy boat n. /bɔm/ quả bom. /blou/ nở hoa. adv. sự sinh đẻ give birth (to) sinh ra birthday n. n. (especially BrE) /bit/ miếng. lề (đường) bore v.. v. buồn chán http://kinhhoa. mái tóc hoe vàng blood n. mảnh a bit một chút. /bə:d/ chim birth n. giấy bạc bin n. sự nở hoa blue adj. /'bɔdi/ thân thể. /blæk/ đen. n. thả bom bone n. sự khiển trách. đắng cay. sự đặt giá. /blu:/ xanh. /blʌd/ máu. chua xót black adj.. (BrE) /bin/ thùng. chua xót bitterly adv. /'baisikl/ xe đạp bid v. /blaind/ đui. tảng (đá). /bai'ɔlədʤi/ sinh vật học bird n.. (BrE) /'biskit/ bánh quy bit n. blond adj.vn 9 . sự ngoạm bitter adj. /bait/ cắn. huyết. n. n. /'bitə/ đắng. để trắng. /bɔil/ sôi.. /'bitəli/ đắng.violet. /bə:θ/ sự ra đời. thuyền body n. buồn tẻ boring adj. cây). lá (cỏ. không có thần blind adj.. sự mắng trách blank adj. thùng đựng rượu biology n. một tí bite v. /boun/ xương book n. luộc bomb n. sự tàn sát. v. /big/ to. /bleim/ khiển trách. ghi chép boot n. làm ngăn cản. đắng cay.

/braun/ nâu. em trai brown adj.. đập vỡ. sự vỡ broken adj. rộng rãi broadcast v. bọt. làm bực mình bottle n. thủ trưởng both det. bị vỡ breakfast n. n. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp. chắc chắn bowl n. ngả đường brand n. nhành cây. /'bri:fli/ ngắn.. sinh đẻ. /breθ/ hơi thở. cầm . chải. thở breathing n.: bound to /baund/ nhất định. /'briljənt/ tỏa sáng. đầu óc. /'bɔðə/ làm phiền. /brɑ:ntʃ/ ngành.. n. quảng bá brother n. v. vắn tắt. n. tươi brilliant adj. sáng chói brightly adv. /'braitli/ sáng chói. sự thở breed v. hơi breathe v. thùng boy n. trí não branch n. pron. /broutʃ/ rộng broadly adv. thiếu niên boyfriend n. /'bɔtəm/ phần dưới cùng. /brænd/ nhãn (hàng hóa) brave adj. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi.. gọn. adj.. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách http://kinhhoa.. /'brekfəst/ bữa điểm tâm. xách lại broad adj. cuối cùng bound adj. quấy rầy. sự gãy. /briɳ/ mang. lọ bottom n. nhánh song. quét bubble n. rực rỡ. /bri:ð/ hít. chăm sóc. can đảm bread n. tóm tắt bright adj.truyền rộng rãi. tăm budget n. mượn boss n. chói lọi bring v. phát thanh. /bridʤ/ cái cầu brief adj. /brik/ gạch bridge n. /'brΔðз/ anh. /brest/ ngực. vú breath n.violet. /brein/ óc não. /bred/ bánh mỳ break v. /bri:d/ nuôi dưỡng. bạn trai brain n. /boul/ cái bát box n. thấp nhất. /brait/ sáng. /bri:f/ ngắn. giáo dục. /bɔi/ con trai. nòi giống brick n.vn 10 . bữa sáng breast n. /bouθ/ cả hai bother v. đẻ borrow v. cuối. /breiv/ gan dạ. /bɔks/ hộp. /'brɔ:dli/ rộng. màu nâu brush n. /'bɔrou/ vay. /bɔs/ ông chủ. /'bΔbl/ bong bóng. /'bɔtl/ chai. gọn. /brΔ∫/ bàn chải. n. /bɔ:n/ sinh. vắn tắt briefly adv.3000 từ thông dụng trong tiếng anh born: be born v.. /'broukən/ bị gãy. /breik/ bẻ gãy.

bình. nổ. thương mại. /keik/ bánh ngọt calculate v. /´kænsəl/ hủy bỏ. nung... bị cháy. /´bizi/ bận.. /bai/ bởi. chỗ cắm trại. cái khuy. bằng bye exclamation /bai/ tạm biệt cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la) cabinet n. tiếng kêu. n. /bʌs/ xe buýt bush n. /'keibl/ dây cáp cake n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh build v. /'bizinis/ việc buôn bán. n. sự êm ả calmly adv. sạm (da) burst v. n. đạn). /kɑ:mli/ yên lặng.kælkju'lei∫n/ sự tính toán call v. thí sinh. đàn (AME) burn v. /'beri/ chôn cất. bận rộn but conj. /'bʌtə/ bơ button n. /'kælkjuleit/ tính toán calculation n. người dự thi candy n. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch. /kæn/ có thể. đốt cháy. /'bulit/ đạn (súng trường. thiêu burnt adj. háo hức bury v. công trình xây dựng. (NAmE) /´kændi/ kẹo http://kinhhoa. tòa nhà binđinh bullet n. cắm trại.vn 11 . hạ trại camping n. xóa bỏ cancer n. êm ả. /bΛnt∫/ búi. rám nắng. bình tĩnh. /bu∫/ bụi cây. điềm tĩnh camera n. /'kændidit/ người ứng cử. /bild/ xây dựng building n. /´baiə/ người mua by prep. vỡ (bong bóng). cúc buy v. nhà giam. /'bʌtn/ cái nút.. cuộc vận động can modal v. bầy. cụm. /kæmərə/ máy ảnh camp n.. /bə:st/ nổ. mai táng bus n. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ cable n. /. /kɔ:l/ gọi.violet. bị gọi calm adj. v. /bʌt/ nhưng butter n. buồng. businesswoman n. thắp. kinh doanh businessman. nhà tù. làm dịu đi. /'kænsə/ bệnh ung thư candidate n. thương nhân busy adj. /kɑ:m/ yên lặng. chùm. /kæmp/ trại. /kæmpiη/ sự cắm trại campaign n. ca đựng cannot không thể could modal v. /bə:n/ đốt. bụi rậm business n. /kud/ có thể cancel v. adv. sự yên lặng. tiếng gọi be called được gọi.. bó. khê. /bə:nt/ bị đốt. /bai/ mua buyer n. súng lục) bunch n. /'bildiŋ/ sự xây dựng. nổ tung (bom. v.

thôi. sự bắt giữ. làm lễ kỷ niệm. chu đáo careless adj. cash n. mũ vải capable (of) adj. sự nghiệp careful adj. cả gan capacity n. tóm lấy. /'keipəb(ə)l/ có tài. chủ yếu. trung tâm. /kɑ:d/ thẻ. phạm trù cause n. /kætʃ/ bắt lấy. chộp lấy category n. cơ bản captain n. sự ném (lưới). /´kærət/ củ cà rốt carry v. chính yếu. /kæp/ mũ lưỡi trai.. chăm sóc take care (of) sự giữ gìn care for trông nom. thảm (cỏ) carrot n. khuân chở case n.. tiền mặt cast v. tiền vốn. người chỉ huy. có năng lực. /'sentə/ điểm giữa. /'keəful/ cẩn thận. v.seli'breiʃn/ sự kỷ niệm. adj.. thiếp cardboard n. đánh gục. c. (abbr. /'kɑ:sl/ thành trì. /'kætigəri/ hạng. sự thả (neo) castle n. hết.vn 12 . /keis/ vỏ.3000 từ thông dụng trong tiếng anh cap n. có khả năng. n. /'sentʃuri/ thế kỷ http://kinhhoa. gây nên CD n. /'kæptin/ người cầm đầu. nguyên do.. cm) xen ti met central adj. tán dương. cầu thả carelessly adv. chăm nom. /´kɛəfuli/ cẩn thận. sự tán dương. /si:s/ dừng. thả. /ˈkæpɪtl/ thủ đô. /'selibreit/ kỷ niệm.violet. /'kɑ:pit/ tấm thảm. /kə'pæsiti/ năng lực. thủ lĩnh capture v. biết giữ gìn carefully adv. sự ca tụng cell n. năng suất capital n. ngăn. trung ương centre (BrE) (NAmE center) n. /ˈsilɪŋ/ trần nhà celebrate v. thành quách cat n. sự quăng. khả năng tiếp thu. /´kɛəlis/ sơ suất. v. gây ra. bất cẩn carpet n. ngớt. lễ kỷ niệm. vác. /kæʃ/ tiền. (abbr. /'kæptʃə/ bắt giữ. /. ném. các tông care n. /kæt/ con mèo catch v. /´sentrəl/ trung tâm. túi in case (of) nếu.. ngừng. chăm sóc career n. tạnh ceiling n. /kɛər/ sự chăm sóc. ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la) centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n. cẩu thả. n... /kə'riə/ nghề nghiệp. bắt. nắm lấy. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng.. /ˈkæri/ mang. sự bị bắt car n. /sel/ ô. cẩn trọng. ở giữa. /kɑ:st/ quăng. trung ương century n. (especially NAmE) điện thoại di động cent n... /kɑ:/ xe hơi card n. cease v. ngăn cellphone (also cellular phone) n. ca tụng celebration n. /kɔ:z/ nguyên nhân. loại.

. /tʃi:z/ pho mát chemical adj. pron. lập biểu đồ chase v. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận. ngẫm nghĩ chicken n. vẽ đồ thị. v. /tʃeis/ săn bắt. xính lại. hóa chất chemist n. n. v. lãnh tụ. đặc trưng. /´tʃi:k/ má cheerful adj. hồ hởi cheerfully adv. biểu đồ. người đứng đầu. /'kæriktə/ tính cách. n.. n. chủ tọa challenge n.. vui vẻ. v. đứa trẻ chin n. giao nhiệm vụ.. rương. sự biến đổi channel n.. (BrE) chemistry n. /´tʃiəful/ vui mừng. buồng ngủ chance n. n. n. /tʃæt/ nói chuyện. đặc tính. xích. /tʃeə/ ghế chairman. đặc điểm charge n... phấn khởi cheese n. lừa đảo. tán gẫu. rẻ tiền cheat v.violet. trò gian lận check v. /'t∫æptə(r)/ chương (sách) character n. trách nhiệm. thách thức. /tʃest/ tủ. /¸kærəktə´ristik/ riêng. /tʃeɪn/ dây... /'tʃælindʤ/ sự thử thách.3000 từ thông dụng trong tiếng anh ceremony n. /ˈtʃɪkin/ gà. nghi lễ certain adj. riêng biệt. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ. /tʃi:f/ trọng yếu. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc chest n. /'tʃænl/ kênh (TV. ngành hóa học cheque n. /tʃu:/ nhai. /tʃæns . /tʃek/ kiểm tra. radio). chuyện gẫu cheap adj. /´kemist/ nhà hóa học chemist’s n. n. /´tʃæriti/ lòng từ thiện. thịt gà chief adj. bằng. sự thay đổi. /tʃeɪndʒ/ thay đổi. gà con. đặc tính.. nhân vật characteristic adj. n. /tʃi:p/ rẻ cheaply adv. sự bố thí chart n. sự săn bắt chat v. môn hóa học. sự thách thức. không chắc chắn certificate n. nhất định uncertain adj. lòng nhân đức. /'sə:tn/ chắc chắn certainly adv. chứng chỉ chain n. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác.. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học. chính yếu. /tʃaild/ đứa bé. thủ lĩnh. chairwoman n. thử thách chamber n. phòng. v.vn 13 . rẻ. sự kiểm tra cheek n. phấn khởi. /'tʃeəmən/ /'tʃeə. xếp child n. bổn phận. /´sə:tnli/ chắc chắn. hòm chew v. /tʃa:t/ đồ thị. /tʃit/ lừa. eo biển chapter n. chất hóa học. /ˈtʃeɪmbər/ buồng. /´kemistri/ hóa học. /tʃin/ cằm http://kinhhoa. tʃɑ:ns/ sự may mắn change v. giao việc in charge of phụ trách charity n... trói lại chair n. trò lừa đảo. chuyện phiếm. n.wumən/ chủ tịch. /´seriməni/ nghi thức.

/klaim/ leo. thông minh. v. che đậy closely adv.. /ˈsɜrkəmˌstæns ..violet.. /´klouðiη/ quần áo. kỹ lưỡng. cú nhắp (chuột) client n. mảnh vỡ. /´klaiənt/ khách hàng climate n. quét dọn clearly adv. /´klʌb/ câu lạc bộ. tiếng vỗ tay class n. khép kín closet n. đám mây club n. kết thúc. /klouz/ đóng kín. /t∫u:z/ chọn. n. đóng. /klɑ:s/ lớp học classic adj. /'sivl/ (thuộc) công dân claim v. yêu sách. khéo léo click v. thời tiết climb v. /´klousli/ chặt chẽ. tỉ mỉ close NAmE v. chỗ sứt. sạch sẽ. /klɔθ/ vải. đốn. hình tròn circumstance n. khép. y phục cloud n. áo thầy tu clothes n. clear adj. chật chội. /'klα:si/ lớp học. /klaud/ mây. /klæp/ vỗ. /tʃip/ vỏ bào. /´sitizən/ người thành thị city n. /klouzd/ bảo thủ. sự đòi hỏi. (especially NAmE) /'klozit/ buồng. /'sə:kl/ đường tròn. lau chùi. vỗ tay.. trường hợp. mục sư clever adj. kinh điển classroom n. sáng sủa clerk n. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô la choice n. tiếng lách cách. mẻ chocolate n. phòng kho cloth n. linh mục. dùi cui centimetre /'senti. /tʃɔɪs/ sự lựa chọn choose v. lựa chọn chop v. /klouðz/ quần áo clothing n. /tʃɔp/ chặt.mi:tз/ xen ti mét coach n. n. /´kliəli/ rõ ràng. /koʊtʃ/ huấn luyện viên http://kinhhoa. /'klevə/ lanh lợi. sự yêu sách. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá cinema n. /kli:n/ sạch. ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh. /kleim/ đòi hỏi. gậy. n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh chip n. phòng để đồ.. sự thỉnh cầu clap v. chấm dứt closed adj.vn 14 . khăn trải bàn.. rạp chiếu bóng circle n. tình huống citizen n. /'si:ti/ thành phố civil adj. /tʃə:tʃ/ nhà thờ cigarette n. chẻ church n. v. /´klaimiη/ sự leo trèo clock n. trèo climbing n. tài giỏi. /klɔk/ đồng hồ close NAmE adj. n. /kla:k/ thư ký. không cởi mở. /klik/ làm thành tiếng lách cách. tiếng nổ. phòng học clean adj. /'klaimit/ khí hậu. /'klæsik/ cổ điển.

công cộng. /´kʌmpəni/ công ty http://kinhhoa.. /. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu. khó chịu. sự ủy nhiệm. /koʊt/ áo choàng code n. quyền chỉ huy comment n. dẫn giải commercial adj. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái. của chung commonly adv. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng. v. an ủi comfortable adj.. /kə'mit/ giao. gửi. liên lạc communication n. sự truyền đạt. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập.. sự phối hợp combine v. sự đổ nát. quyền ra lệnh. sự an nhàn. sự tụ họp college n. có màu sắc column n. sự lạnh lẽo. ủy ban. sự sụp đổ colleague n. ủy thác commit v. chỉ huy. truyền tin community n. bờ biển coat n. truyền đạt. sự ủy thác. /kз'læps/ đổ. bỏ tù commitment n. /'kΔmfзt/ sự an ủi. ấm cúng uncomfortable adj. khuyên giải. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệp collect v. sụp đổ. tập trung lại collection n. /'kʌlə/ màu sắc. v. phổ biến in common sự chung. /kə'miti/ ủy ban common adj. phê bình. /'kɔmbain/ kết hợp..vn 15 . /kə'mmənt/ sự phạm tội. dỗ dành. /kould/ lạnh. tống giam. đầy đủ comfortably adv. v. tiện nghi. /´kɔmidi/ hài kịch comfort n. bình luận. /'kouldli/ lạnh nhạt.3000 từ thông dụng trong tiếng anh coal n. /'kɔmən/ công. giao thiệp.. không thoải mái command v. thoải mái. phối hợp come v. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh. ủy nhiệm. /kə'mju:niti/ dân chúng. sự tận tụy. luật. n. lệnh. thương mại commission n. bình thường communicate v. lạnh nhạt coldly adv. tiện nghi. trường đại học colour (BrE) (NAmE color) n. n. lời động viên. tô màu coloured (BrE) (NAmE colored) adj. chú thích. /ˈkɒment/ lời bình luận. /kə. đi đến. tận tâm committee n. /'kɔləm/ cột . liên lạc.mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp. tới. /kʌm/ đến. n. hờ hững. ủy thác. lời chú giải.. /´kʌləd/ mang màu sắc. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện. /kəˈmɪʃən/ hội đồng. mục (báo) combination n. ủy nhiệm. /kə'mə:ʃl/ buôn bán. /koul/ than đá coast n. /kə'mju:nikeit/ truyền. đi tới comedy n. thông thường. điều lệ coffee n. nhân dân company n. /kɔin/ tiền kim loại cold adj. v.violet. /´kɔmənli/ thông thường.kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp. /koust/ sự lao dốc.. /koud/ mật mã. /'kɔfi/ cà phê coin n. /kə´lekt/ sưu tập. vô tâm collapse v. mệnh lệnh.

/'kɔnfidəntli/ tự tin confine v. /kəm'pju:tə/ máy tính concentrate v. gây bối rối confused adj. n. va chạm. /kən'fju:ziη/ khó hiểu. đối chiếu comparison n. chỉ huy conference n. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông.. sự rối loạn congratulations n. sự liên quan. tình cảnh.kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh. lúng túng. /'komplikeitid/ phức tạp. đối chiếu confuse v.. sự điều khiển. sự bàn bạc confidence n. tình thế conduct v. /'komplikeit/ làm phức tạp.grætju'lei∫n/ sự chúc mừng. /kəm'pærisn/ sự so sánh compete v. đua tranh complain v.violet. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc. ngượng confusion n. /kən'di∫ən/ điều kiện. rắc rối complicate v. kənˈflɪkt . /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng.. ˈkɒnflɪkt/ xung đột. khen ngợi. sự tin cậy confident adj. chỉ huy. v. đối diện. /. /ˈkɒnsept/ khái niệm concern v. chấm dứt (công việc) conclusion n. /v. /'kɔmleks/ phức tạp. n. xong. có dính líu concerning prep. ái ngại concert n. làm lộn xộn. /ˈkɒnfərəns . /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn. chỉ đạo.. /kəm'pi:t/ đua tranh. khen ngợi (s) http://kinhhoa. ˈkɒnfrəns/ hội nghị. chứng thực conflict n. /kən'fə:m/ xác nhận. /kən'fain/ giam giữ. v. kết thúc. /kəm'peə(r)/ so sánh. sự dính líu tới concerned adj. xáo trộn confusing adj. lời chúc mừng. /kən´sə:niη/ bâng khuâng. sự khiếu nại. dính líu tới. sự xung đột. /. /kən. kêu ca complaint n. rắc rối computer n. completely adv. rắc rối complicated adj. /kзm'pli:tli/ hoàn thành. ganh đua. /kəm´plein/ phàn nàn. trọn vẹn complex adj. /kən'fju:zd/ bối rối. cuộc thi. /kəm´petitiv/ cạnh tranh. /kəm'pli:t/ hoàn thành. phần kết luận concrete adj. cuộc thi đấu competitive adj. hạn chế confined adj. /kən'frʌnt/ đối mặt. giới hạn confirm v. /kən´sə:nd/ có liên quan. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền. đơn kiện complete adj. /kənˈklud/ kết luận. than thở. sự kết luận. tin cậy.. /kən'sз:n/ liên quan. /'kɔnfidənt/ tin tưởng. tự tin confidently adv. n. /'kɔnsentreit/ tập trung concentration n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc conclude v.vn 16 .kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển. nơi tập trung concept n. đầy đủ. cạnh tranh competition n. bê tông condition n. /kən'faind/ hạn chế. n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh compare v. sự va chạm confront v.

.. /'kɔnsikwəns/ kết quả.violet. cuộc chiến đấu. sự ký hợp đồng. sự xem xét. /kən'sist/ gồm có constant adj. không bị kiểm tra. không bị hạn chế http://kinhhoa. v. lưu ý đến considerable adj. /kən'tent/ nội dung. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp. liên tiếp continuously adv. /kən´test/ cuộc thi. chứa. được kiểm tra uncontrolled adj. /kən'sju:mə/ người tiêu dùng contact n./ sự kết nối. /'kɔɳgres/ đại hội. đương đại content n. /'kɔnstənt/ kiên trì. /kən'tempərəri/ đương thời. phạm vi continent n. làm tiếp continuous adj. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển. trận đấu. /kən'træsti/ tương phản contribute v. /kən'sʌlt/ tra cứu.vn 17 . /kən'teinə/ cái đựng. sự giao thiệp. /kən'sidərəbl/ lớn lao. quyền hành. sự để ý. /kən´sə:vətiv/ thận trọng. /kən'tribju:t/ đóng góp. khung cảnh. công te nơ contemporary adj. sự giao kết conscious adj. /kən'tinjuəs/ liên tục. /kən´strʌkt/ xây dựng construction n. /kən'tinjuəsli/ liên tục. xem xét. hậu quả conservative adj. chiến tranh context n. /kə'nekt/ kết nối. nối connection n. quyền chỉ huy in control (of) trong sự điều khiển của under control dưới sự điều khiển của controlled adj. đại lục (lục địa Bắc Mỹ) continue v. tiếp xúc contain v. không có ý thức. đáng kể considerably adv. biết rõ unconscious adj. s /kən'troul/ sự điều khiển. /kən´sidə/ cân nhắc. ghóp phần contribution n. tham khảo.. sự hài lòng contest n. có ý thức. ký kết contrast n. /'kɔntrækt/ hợp đồng. để ý. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựng consult v. /kən'træst/ or /'kɔntræst / sự tương phản. lớn lao. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc. không biết rõ consequence n. sự quan tâm consist of v. /'kɔnstəntli/ kiên định construct v. bền lòng constantly adv. Quốc hội connect v. /'kɔntinənt/ lục địa. thăm dò. /'kɔntekst/ văn cảnh. /kə´nekʃən. /kən´tinju:/ tiếp tục. hỏi ý kiến consumer n. quyền lực. /kən'trould/ được điều khiển. dè dặt. hội nghị. chứa đựng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh congress n. làm trái ngược contrasting adj. quan tâm. nhiều consideration n. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc. to tát. cuộc tranh luận. v. /kən'sidərəbly/ đáng kể. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. liên tiếp contract n. làm tương phản. sự góp phần control n. /kən'tein/ bao hàm.. bao gồm container n. v. v. bảo thủ consider v.

. một đôi courage n. sự ho. nứt nẻ... chi phí. hạt nhân. đôi vợ chồng.. máy đếm country n. kɒst/ giá. chính xác. kín đáo covering n. miền nông thôn county n. /kən´vi:njənt/ tiện lợi. thích hợp convention n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng. chỉ. /kaunsl/ hội đồng count v. /kaʊ/ con bò cái crack n. /´kɔ:nə/ góc (tường. sợi cough v. phố. vỏ bọc covered adj. có khả năng council n. phải trả cottage n. /kɔst . sự sao chép. quan tòa. /kən'vins/ làm cho tin. /'kɔpi/ bản sao. quốc gia. phiên tòa cousin n. sao chép.). bản chép lại. xuất sắc. /ˈkɒtn/ bông. nồi nấu cookie n. cope (with) v.) correct adj. đáy lòng corner n. /kən'və:t/ đổi. làm mát. /kʊk/ nấu ăn. tính counter n... n. chính xác cost n.vn 18 .violet. /kɔ:/ nòng cốt. thuyết phục. /ku:l/ mát mẻ. đương đầu copy n. hiệp định. v.. /'kʌridʤ/ sự can đảm. cặp. /kə´rektli/ đúng. nhà. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn. rạn nứt http://kinhhoa. /'kʌvə/ bao bọc. cuộc trò chuyện convert v. /koup/ đối phó. /kræk/ cừ. trả giá. cái bao. sự dũng cảm. v. làm vỡ. tòa án. n. /kaunt/ đếm.3000 từ thông dụng trong tiếng anh convenient adj. bếp.kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại. quy ước conventional adj. v. /kən'ven∫ənl/ quy ước conversation n. /kɔrt . /. vỏ. /ˈkʌntri/ nước. v. cách nấu ăn cooker n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc. đất nước countryside n. /'kɔtidʤ/ nhà tranh cotton n. thuận lợi. dũng khí course n. làm nứt./'kʌntri'said/ miền quê. cặp nam nữ a couple một cặp. /kən'ven∫n/ hội nghị. (BrE) /´kukə/ lò. bắt chước core n.. /kɔf/ ho. tỉnh couple n. sự che phủ.. /koun'ti/ hạt. /kɔ:s/ tiến trình. quá trình diễn tiến. sân chạy đua of course dĩ nhiên court n. /ˈkʌzən/ anh em họ cover v. sửa chữa correctly adv. quầy thu tiền. /'kʌpl/ đôi. /kə´rekt/ đúng. koʊrt/ sân. tiếng hoa coughing n. sân (tennis. n. bọc cow n. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy cool adj. che phủ. /´kɔfiη/ ho could /kud/ có thể.. sửa. /'kʌvərd/ có mái che. làm cho nhận thức thấy cook v... điềm tĩnh. người nấu ăn cooking n. biến đổi convince v. v.

hiện nay.. tội ác. cách điều trị. sự rơi (máy bay). /ˈkrɛdɪt/ sự tin. sự phá sản.. n. cong. cách chữa bệnh. sụp đổ. /kri:'eit/ sáng tạo. /kə:vd/ cong http://kinhhoa. tò mò. kẻ phạm tội. /ˈkʌltʃər/ văn hóa. tiếng khóc. đè bẹp cry v. vắt. luống (gió) currently adv. phê phán. nghề thủ công crash n. phạm tội. tiền gửi ngân hàng credit card n. kêu la. sự mở mang. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình. /'kə:tn/ màn (cửa. khói. /kə:v/ đường cong. /krɔs/ cây Thánh Giá. danh tiếng. lạ kỳ curl v. v.violet. /'kʌrəntli/ hiện thời. thuốc curious adj. /'kri:tʃə/ sinh vật. làm xoắn. xoắn current adj. phê phán. vua. chỉ trích crop n. /´kru:ʃəl/ quyết định. /ˈkrɪmənl/ có tội. cơn khủng hoảng crisp adj. băng qua. v. /´kə:li/ quăn. /kræʃ/ vải thô. /kraun/ vương miện. nỗi thống khổ. lạ lùng curiously adv.. /kri:m/ kem create v. /krᴧ∫/ ép. sương) curve n. /kraim/ tội. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăn curb v. /krækt/ rạn. tội phạm criminal adj. ngai vàng. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng. /kraudid/ đông đúc crown n. hạn chế cure v. loài vật credit n. tàn nhẫn crush v. hiếu kỳ. sự giáo dục cup n. dữ tợn. mất trí cream n. /'kjuəriəs/ ham muốn. /kraud/ đám đông crowded adj. /'kreizi/ điên. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình.. /kə:l/ quăn. rạp hát. lòng tin. phổ biến. nén lại. đỉnh cao nhất crucial adj. lời phê bình. sự uốn quăn curly adj. cốt yếu.... tội phạm crisis n. sự phê phán. /kra:ft/ nghề. xoắn. n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh cracked adj. đè nát. n.. vượt qua crowd n. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa culture n. phá vụn crazy adj. /krips/ giòn criterion n. /kʌp/ tách. n. uốn cong. lời phê phán criticize (BrE also -ise) v. sự kêu la cultural adj. hiện nay curtain n. phá tan tành. thẻ tín dụng crime n. /kjuə/ chữa trị. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩn critical adj. /'kjuəriəsli/ tò mò. dòng (nước). /´kriti¸sizəm/ sự phê bình. đường vòng. sự khóc. /'kʌrənt/ hiện hành.vn 19 . chén cupboard n. /'kru:ə(l)/ độc ác. sự băng qua. /krai/ khóc. khó tính criticism n. /krop/ vụ mùa cross n. n. tạo nên creature n. bẻ cong curved adj. /kə:b/ kiềm chế. v. uốn quăn. nứt craft n. chủ yếu cruel adj. điều trị.

Dec. suy sụp. / 'di:kri:s/ giảm bớt. để trang trí. /kʌt/ cắt. ẩm thấp dance n. sự giao dịch.3000 từ thông dụng trong tiếng anh custom n. ẩm ướt. đề ngày tháng. ám muội data n. làm hư hại. /diə/ thân. /di'said/ quyết định. kỳ hạn. mối đe dọa dangerous adj. /dæmp/ ẩm. v. thỏa thuận mua bán deal with giải quyết dear adj. /det/ nợ decade n. n. /di:l/ phân phát. (abbr. làm ngơ deal v. tháng Chạp decide v. n. v.. sự phân xử declare v. v. tối tăm. cuộc tranh cãi. công bố decline n. bộ mười. sự giảm đi. n.. /deər/ dám. /dɑ:ns/ sự nhảy múa. tranh luận. /dæd/ bố. /´kʌstəmə/ khách hàng customs n. /'deili/ hàng ngày damage n.. /'dæmidʤ/ mối hạn. thân yêu. kỳ. thách dark adj. nhảy múa. thân mến. người nhảy múa danger n. chặt. /'kʌstəm/ phong tục.. /dei/ ngày. v. sự giải quyết.. sự suy sụp. ban ngày dead adj.. tập quán customer n. làm thinh. thời đại. /ˈdɔtər/ con gái day n. tình trạng đổ nát December n. tắt deaf adj. bàn cãi debt n. giải quyết. sự khiêu vũ. nhóm mười decay n. suy sụp. dám đương đầu với. cái chết debate n. /´dekə¸reit/ trang hoàng. điều hại. /def/ điếc. sự cắt cycle n. thói quen. /di'kleə/ tuyên bố.. gây thiệt hại damp adj. /'dekeid/ thập kỷ. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận. kính thưa. /'saikliŋ/ sự đi xe đạp dad n. v. suy tàn decorate v. /'deindʤə/ sự nguy hiểm. ghi niên hiệu daughter n. v. bóng tối. sự khiêu vũ dancer n. hải quan cut v. đồ trang hoàng. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng. /dɑ:k/ tối. sự giảm sút http://kinhhoa. /deθ/ sự chết. /´dekərətiv/ để trang hoàng. trang trí decorative adj. quay vòng theo chu kỳ. khiêu vũ dancing n. mối hiểm nghèo.. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa. dữ liệu date n.. làm hỏng. sự thiệt hại. phân xử decision n. thưa death n.violet. đi xe đạp cycling n. làm suy giảm. /´deitə/ số liệu.vn 20 . /diˈsiʒn/ sự quyết định. để làm cảnh decrease v. chu trình. /ded/ chết. /di'kei/ tình trạng suy tàn. /deit/ ngày. n. /di'klain/ sự suy tàn. thời kỳ. nguy cơ. cha daily adj.. tục lệ. /'saikl/ chu kỳ. /´deindʒərəs/ nguy hiểm dare v. phân phối. trang trí decoration n.) /di'sembə/ tháng mười hai.. vòng. v. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa.

v. đặt cọc depress v. n. /di'fi:t/ đánh thắng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh deep adj. /dɪˈgri:/ mức độ. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả. chuyển hóa từ (from) describe v. đình trệ depth n. làm chậm trễ deliberate adj. /desk/ bàn (học sinh. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh. /di'livə/ cứu khỏi. làm phiền muộn.. bằng cấp.. làm suy giảm depressing adj. /di'pend/ phụ thuộc. phác thảo. khó lường. bảo vệ. lời định nghĩa degree n. /di'zз:tid/ hoang vắng. khoa. xuất phát từ. bắt nguồn. /di:p/ sâu. /di'fend/ che chở.. sự tả.vn 21 . làm say mê delighted adj. v.. ỷ vào. điều thích thú. trông mong vào deposit n. phát biếu demand n. thất vọng. /di'livəri/ sự phân phát. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi. miêu tả. /di'zaiə/ ước muốn. tiền đặt cọc.. bày tỏ. viết. làm vui thích. sự thất bại (1 kế hoạch). /di'pɑ:tmənt/ cục. adv. kế hoạch. /dɪ. sự vui sướng. /defini∫n/ sự định nghĩa. khó xử delight n.. giải thích. v.. không người ở deserve v. sự phân phối. bí ẩn deeply adv. thiết kế desire n. chủ tâm. đánh bại. sự giao hàng. định rõ. /di'laitid/ vui mừng. sự tiêu tan (hy vọng. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi. /di´libəritli/ thận trọng. /di-'prest/ chán nản. /'definitli/ rạch ròi. /'delikeit/ thanh nhã. đòi hỏi. tùy thuộc. v. sự che chở defend v. /di´pres/ làm chán nản. ty. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ. dựa vào. trình độ. ao ước desk n. bỏ trốn deserted adj. làm trì trệ depressed adj.violet. có tính toán. bày tỏ. sự đi. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng. độ delay n. khu bày hàng departure n. hài lòng deliver v. rõ ràng definitely adv. tiền gửi. /di´raiv/ nhận được từ. vật để chống đỡ. /depθ/ chiều sâu. độ dày derive v. /di´zain/ sự thiết kế. gửi. /di'zз:v/ đáng.ˈmænd/ sự đòi hỏi. ban. v. có suy nghĩ cân nhắc deliberately adv. gian hàng. /di'lait/ sự vui thích. v. thoát khỏi. sự bày tỏ. dứt khoát definition n. công lao. sự yêu cầu. làm việc) http://kinhhoa. /'dentist/ nha sĩ deny v. v. sâu xa. sự cản trở. suy yếu.. /ˈdɛzərt/ sa mạc. đề cương.. yêu cầu demonstrate v. sở. sự miêu tả desert n. giãi bày delivery n. phản đối. /dɪˈskraɪb/ diễn tả. lấy được từ. phiền muộn. thèm muốn. rời bỏ. giá trị. xứng đáng design n. phác họa. bào chữa define v. /də'finit/ xác định. /´di:pli/ sâu. mô tả description n. /di'fain/ định nghĩa definite adj. sâu sắc defeat v. /di'fens/ cái để bảo vệ.) defence (BrE) (NAmE defense) n. sự khởi hành depend (on) v. biểu lộ dentist n. /di'nai/ từ chối. sự trì hoãn.. /di'libəreit/ thận trọng. phủ nhận department n. thanh tú. có suy nghĩ cân nhắc delicate adj. tế nhị.

sự chỉ huy director n. không đồng ý. ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/sự bất lợi. trình bày. lịch ghi nhớ dictionary n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh desperate adj. mở rộng. /ˈdɪfərəns . /'difik(ə)lt/ khó.. chiều direct adj. tuyệt vọng desperately adv. khác. dụng cụ. /di´voutid/ hiến cho. đã được xác định rõ develop v. khác biệt. /¸disə´gri:/ bất đồng. v. /di. chỉ huy dirt n. /'despəritli/ liều lĩnh. dâng cho. ˈditeɪl . phá huỷ. người điều khiển. dai'rekt/ trực tiếp. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết diet n. /'despərit/ liều mạng. gửi. liều mạng despite prep. /di'rektə/ giám đốc. không hợp disagreement n. dơ bẩn disabled adj. máy móc devote v. sự thiệt hại disagree v. /di'vout/ hiến dâng. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại. khác nhau differently adv. dành cho. dɪˈteɪl/ chi tiết in detail tường tận. gay go difficulty n. bày tỏ development n. xới dinner n. điều cản trở dig v. thẳng direction n. /dis´eibld/ bất lực. không có khă năng disadvantage n. viết cho ai. sự phá hủy. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồ diamond n. v. nỗi khó khăn. thẳng thắn.tə:mi'neiʃn/ sự xác định. sự định rõ. dành hết cho devoted adj. /'dinə/ bữa trưa. /di'veləp/ phát triển. /'difikəlti/ sự khó khăn. dɪˈteɪl . nhiệt tình diagram n. /'difrзntli/ khác. quyết định determined adj. /'di:teild/ cặn kẽ. đồ dơ bẩn. tiêu diệt. nhiều chi tiết determination n. /'difrзnt/ khác. tỉ mỉ detailed adj. bất chấp destroy v. /di´tə:mind/ đã được xác định. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng. /də:t/ đồ bẩn thỉu. sự khác nhau http://kinhhoa.violet. /di'rek∫n/ sự điều khiển. không giống. triệt phá destruction n. từ trần. hết lòng. khác biệt. sự tiêu diệt detail n. /'daiət/ chế độ ăn uống. điều khiển directly adv. sự quyết định determine v. /di'rekt. /di'vais/ kế sách. ˈdɪfrəns/ sự khác nhau different adj. /daɪ/ chết. phá hoại. hy sinh dying adj. /n. /di’veləpmənt/ sự phát triển. thiết bị. chế độ ăn kiêng difference n. khác nhau difficult adj. /dɪg/ đào bới. định rõ. vật rác rưởi dirty adj. /di'tз:min/ xác định. mặc dù. /'daiəri/ sổ nhật ký. /dis'trɔi/ phá. /'dikʃənəri/ từ điển die v. sự không đồng ý. sự trình bày. thẳng. tỉ mỉ. sự bày tỏ device n. khó khăn.vn 22 . liều lĩnh. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ . /dai´rektli/ trực tiếp. /´də:ti/ bẩn thỉu. /dis'pait/ dù. /´daiəmənd/ kim cương diary n.

sự chiết khấu. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn) dishonest adj. /dis´gʌstid/ chán ghét. /. ý mong đợi. quấy rầy disturbing adj. phô trương. /dɪˈzɒlv/ tan rã. /dis'mis/ giải tán (quân đội. phân hủy. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt. chê disapproving adj. /¸disə´pru:v/ không tán thành. tranh luận discussion n. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán. làm náo động. /di'vo:sd/ đã ly dị do v. /dis'plei/ bày tỏ. phân phát. /dis'kΛs/ thảo luận. n. chia ra.. phô bày. phẫn nộ dish n. phân loại distribution n. n. /dis'kʌvə/ khám phá. chiết khấu discover v.. sự tranh luận disease n. làm phẫn nộ disgusting adj. /disk/ đĩa. trưng bày dissolve v. /dis´gʌst/ làm ghê tởm. sự không tán thành disapprove (of) v. đĩa hát dislike v. làm kinh tởm. nghe ra distribute v. bệnh tật disgust v. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh. phát hiện ra. /di'zɑ:stə/ tai họa. làm thất vọng disappointed adj. nhận ra discovery n. phản đối. /'diskaunt/ sự bớt giá. /du:. /dis'kʌvəri/ sự khám phá. sự phát hiện ra discuss v. không lương thiện disk n.. /dis´tə:biη/ xáo trộn divide v. phân phối. biến đi disappoint v. auxiliary v. sa thải (người làm) display v. tầm xa distinguish v.distri'bju:ʃn/ sự phân bổ. /di'zi:z/ căn bệnh. /dis'laik/ sự không ưa. /dis'onistli/ bất lương. không thích. sự bày ra. giải tán distance n.. làm thất bại disappointing adj.disз'pointid/ thất vọng disappointment n. /¸disə´pru:viη/ phản đối disaster n. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận. quận disturb v. sự ghét dismiss v. /di´vɔ:s/ sự ly dị divorced adj. sự phân loại divorce n. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán. /dis'tribju:t/ phân bổ. thất ước. sự phân chia. v. /. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm. không thành thật dishonestly adv. đám đông). /'disiplin/ kỷ luật discount n. thảm họa disc (also disk. /di'vaid/ chia. /disə'piə/ biến mất. sự thất vọng disapproval n. /'distəns/ khoảng cách. sự tìm ra.3000 từ thông dụng trong tiếng anh disappear v. tiền bớt. /disk/ đĩa discipline n. phân ra division n. /'distrikt/ huyện.violet.vn 23 . kinh tởm disgusted adj. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi. nhận ra. /dis´ɔnist/ bất lương. sự phân phối.. sự sắp xếp district n. sắp xếp. n. /dɪ'vɪʒn/ sự chia. trưng bày. du/ làm http://kinhhoa. especially in NAmE) n.

làm gấp đôi doubt n. thích hợp với sân khấu dramatically adv. tài liệu. lượng gấp đôi. ma túy drugstore n. tuồng dramatic adj. cửa hàng dược phẩm drum n. ngu đần http://kinhhoa.. v.. v. đua xe... /drə'mætikəli/ đột ngột draw v. tại. quốc nội dominate v. như đóng kịch. sự ngờ vực. xứng đáng. bức vẽ. v. /daun/ xuống downstairs adv.. /´dɔlə/ đô la Mỹ domestic adj. mơ dress n. dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ). /du. /dʌl/ chậm hiểu. tầng dưới downwards (also downward especially in NAmE) adv. /´daun¸wəd/ xuống.violet. /draiv/ lái . /dro:/ vẽ.. /drə´mætik/ như kịch. n. prep. Dr. det. cửa ra vào dot n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh undo v. /dʌzn/ tá (12) draft n. /'dro:iŋ/ bản vẽ. do.vn 24 . NAmE Dr. /'draiviɳ/ sự lái xe. mặc (quần áo). /drӕg/ lôi kéo.. thích đáng due to vì. nhờ có dull adj. adj. cách ăn mặc drink n. chi phối. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc. /dra:ft/ bản phác thảo. /dɔt/ chấm nhỏ. gỡ. n.. kéo drawing n.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa. xống gác. (abbr. sấy khô due adj.. cái gấp đôi. điểm. giọt (nước. /´drɔ:ə/ người vẽ. /dɔ:/ cửa.. rớt. /ʌn´du:/ tháo. của hồi môn double adj.. /draivə(r)/ người lái xe drop v. v. /dres/ quần áo. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà. /dɔg/ chó dollar n. kiềm chế door n.. /drʌm/ cái trống. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện. n. hai.. /drai/ khô.. v. ăn mặc dressed adj. tiếng trống drunk adj.) drug n. thiết kế drag v. (thuộc) nội trợ. v. cạn. đi xuống dozen n.. v. /daut/ sự nghi ngờ. /'dʌbl/ đôi. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế. /drɒp/ chảy nhỏ giọt. /drʌg/ thuốc. /dri:m/ giấc mơ.. kéo lê drama n. /driɳk/ đồ uống. nghi ngờ. det. n. tiến sĩ document n.. hủy bỏ doctor n. có ảnh hưởng. adj. cuộc đua xe (điều khiển) driving n.. sơ đồ thiết kế. xóa bỏ. dược phẩm. kép. rơi. /'daun'steзz/ ở dưới nhà. người kéo dream n. tư liệu dog n. /drɑː. máu. phác thảo. làm khô. ngờ vực down adv. /´daun¸wədz/ xuống. uống drive v. cuộc đua xe driver n. sự kéo drawer n.. đi xuống downward adj. ở tầng dưới. adv. /drʌŋk/ say rượu dry adj.mə/ kịch.

bồn phận. v. quét bụi. có hiệu lực effectively adv. Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example) egg n. một. /'ifektiv/ có kết quả. cho ăn học. /i'diʃn/ nhà xuất bản. rác. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. /edӡ/ lưỡi. /i:t/ ăn economic adj. adv. sự thoải mái. adv. kết quả effective adj. /ə:n/ kiếm (tiền). kính trọng.. /i:tʃ/ mỗi each other (also one another) pron. sự xuất bản editor n. làm thanh thản. /i´lekt/ bầu. sự rèn luyện (kỹ năng) effect n.violet.. trái đất ease n. /'dju:ti/ sự tôn kính. hiệu quả.. pron. /.. rắc (bụi. adv. (thuộc) đông. /'djuəriɳ/ trong lúc. làm dễ chịu east n. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả. cuộc tuyển cử electric adj. /'i:zi/ dễ dàng. /dʌst/ bụi. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện. cũng phải thế elbow n.. phía đông. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện http://kinhhoa. v. /'i:zili/ dễ dàng eat v. sự quản lý kinh tế edge n. hiệu nghiệm effort n. được đào tạo education n. lẫn nhau ear n. đống rác. adj. có điện.3000 từ thông dụng trong tiếng anh dump v. /i'fektivli/ có kết quả. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm. dễ tính. nhau. /iə/ tai early adj. chủ bút educate v. /i:st/ hướng đông. ở phía đông eastern adj. abbr. /dʌmp/ đổ rác. sự nỗ lực e. /i'fiʃənt/ có hiệu lực. each det. /i'fekt/ hiệu ứng. phát điện electrical adj.. làm yên tâm. quyết định election n. /eg/ trứng either det. giành (phần thưởng) earth n. trong thời gian dust n. phấn). cao tuổi elect v. có hiệu quả efficiently adv... /´editə/ người thu thập và xuất bản.g.edju:'keiʃn/ sự giáo dục. pron. /'edju:keitid/ được giáo dục. trách nhiệm DVD n.vn 25 . /´aiðə/ mỗi. /'i:stən/ đông easy adj. /i:z/ sự thanh thản. /´eldəli/ có tuổi. n. /´efə:t/ sự cố gắng. /´ə:li/ sớm earn v. ung dung easily adv. rèn luyện educated adj. /ə:θ/ đất.. có hiệu lực efficient adj. cạnh sắc edition n. /'edju:keit/ giáo dục. /i´lekʃən/ sự bầu cử. /elbou/ khuỷu tay elderly adj. phủi bụi duty n. nơi đổ rác during prep.

dễ xúc cảm emotionally adv. /im´bærəst/ lúng túng. giúp đỡ. làm nổi bật empire n. nếu không elsewhere adv.violet. /ɪlɛkˈtrɒnɪk . /i'neibl/ làm cho có thể.. khuyến khích. nghị lực. thuê ai làm gì unemployed adj. /im´bærəsiη/ làm lúng túng. cho phép ai làm gì encounter v. sự cảm động. điện lực học electronic adj. kết thúc. /i´mouʃənəli/ xúc động emphasis n. v. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khác email (also e-mail) n. cam kết. nạn thất nghiệp empty adj. nổi bật lên emergency n. /in'kΔridЗ/ động viên. nữa. đã hứa hôn. đế quốc employ v. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng. /end/ giới hạn. làm ngượng nghịu. gây khó khăn embarrassing adj. n. /'imeil/ thư điện tử. mang nợ embarrassment n. mạnh dạn encouragement n. đã có người engine n. rỗng. /´endiη/ sự kết thúc. sự bối rối emerge v. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn unemployment n. sự bắt gặp encourage v. làm can đảm. có khả năng. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp. /i´mə:dʒ/ nổi lên. ngượng. ủng hộ. /'empti/ trống. tao nhã element n. /i´mouʃənəl/ cảm động. /¸emplɔi´i:/ người lao động. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh. hiện ra. /els/ khác. /em´plɔiə/ chủ. tầm quan trọng emphasize (BrE also -ise) v. người sử dụng lao động employment n. /´eligənt/ thanh lịch. dốc. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng.vn 26 . /´emfəsis/ sự nhấn mạnh. bắt gặp. sinh lực engage v. /en'ʤin/ máy. người làm công employer n. về sau ending n. xúc cảm. /im´bærəs/ lúng túng. mối xác cảm emotional adj. /in'geidʤ/ hứa hẹn. /in'kautə/ chạm chán. /ˈɛləmənt/ yếu tôd. chấm dứt in the end cuối cùng. uống. thang máy else adv. động cơ http://kinhhoa. kết cục enemy n. sự chấm dứt. bối rối. nguyên tố elevator n. /ilek'trisiti/ điện. làm rắc rối. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp emotion n.. sự kết thúc. điện lực. dễ cảm động. sự làm can đảm end n. làm cạn enable v. v. phần cuối. đổ. không dùng. /'empaiə/ đế chế. quân địch energy n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng. sự chạm trán. đính ước engaged adj. /'enəmi/ kẻ thù. không sử dụng được employee n. ngăn trở embarrassed adj.. gửi thư điện tử embarrass v. /im'plɔi/ dùng..3000 từ thông dụng trong tiếng anh electricity n. xúc động. /in´geidʒd/ đã đính ước. /i'moƱʃ(ə)n/ xự xúc động. v. động viên. ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tử elegant adj.

/ˈɛseɪ/ bài tiểu luận essential adj. trọn vẹn. n. n. sự nhiệt tình enthusiastic adj. cốt yếu. toàn bộ entirely adv. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái. /'estimit . /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu http://kinhhoa. /'entrəns/ sự đi vào. v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh engineer n. /ɛnˈʃʊər . công việc của kỹ sư enjoy v.. /i'kwipmənt/ trang. /'erə/ lỗi. thích thú enjoyment n. /in'dЗoi/ thưởng thức. say mê. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái. v. thành lập estate n.. hoàn cảnh xung quanh environmental adj. thích thú cái gì. sự tiếp đãi. di sản.entə'tein/ giải trí. thực chất. từ. bằng. sự có được. /. /in'taitl/ cho tiêu đề. /'enviloup/ phong bì environment n.entə'teiniɳ/ giải trí entertainer n. /´i:kwəl/ ngang. chắc chắn enter v. cho tên (sách)... /is'peʃəli/ đặc biệt là.. adv. chiêu đãi enthusiasm n. ngang tài. sự tiếp nhận (pháp lý) envelope n. yếu tố cần thiết essentially adv. /in'kwaiəri/ sự điều tra. nhiệt tình entire adj.. chiêu đãi entertainment n. sự sai sót. đánh giá etc. pron. về cơ bản establish v. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú.. n. sự trốn thoát. /in'taiə/ toàn thể. chiêu đãi entertaining adj. /. (full form et cetera) /et setərə/ vân vân euro n. bằng. đánh giá. tiếp đón.vairən'mentl/ thuộc về môi trường equal adj. sức. /. sự thẩm vấn ensure v. /ɪˈsteɪt/ tài sản. sự đi vào. thiết bị equivalent adj. ɛnˈʃɜr/ bảo đảm. /in´dʒɔiəbl/ thú vị. cho quyền làm gì entrance n. người tiếp đãi. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí. ngang bằng equipment n. bất động sản estimate n. toàn bộ entitle v. /e¸senʃi´əli/ về bản chất. người ngang hàng. /i'nʌf/ đủ enquiry (also inquiry especially in NAmE) n. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách. lỗi thoát especially adv. vật tương đương error n.enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư.'estimeit/ sự ước lượng. /endʒi'niər/ kỹ sư engineering n. ước lượng. /ɪˈstæblɪʃ/ lập. /¸entə´teinə/ người quản trò.. nhất là essay n.vn 27 . được hưởng enormous adj. /əˈsɛnʃəl/ bản chất. /´entə/ đi vào. /in´taiəli/ toàn vẹn. có được enjoyable adj. khổng lồ enough det. thoát khỏi. /i'nɔ:məs/ to lớn. /'i:kwзli / bằng nhau. /i´kwivələnt/ tương đương. ngang equally adv. /in'vaiərənmənt/ môi trường.violet. gia nhập entertain v. /in. n. sự nhậm chức entry n. được hưởng. sai lầm escape v. /is'keip/ trốn thoát.

ví dụ excellent adj. /'evriθiɳ/ mọi vật. ngay. chấp hành exercise n.. /ig´zæktli/ chính xác.. phòng đại exam n. /ik'sept/ trừ ra. n.vn 28 . n. hỏi han (thí sinh) example n. mọi thứ everywhere adv. thực hiện exhibit v. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ. tha lỗi executive n. ác. /'i:vniɳ/ buổi chiều. adj. khám xét. đúng exactly adv. trừ phi exception n. loại trừ excluding prep. thoát ra http://kinhhoa. /ik'sepʃn/ sự trừ ra. /ig´zækt/ chính xác. /iks´kju:z/ lời xin lỗi. /´egzit/ lỗi ra. /´evri¸weə/ mọi nơi evidence n. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu. sự loại ra exchange v.. sự thực hiện. điều ác. /iks´klu:diη/ ngoài ra. vật triển lãm exhibition n. sự trao đổi in exchange (for) trong việc trao đổi về excite v. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích. /'evə(r)/ từng. /'i:vl/ xấu. v. thi hành. kỳ thi examine v. /ig'zædЗзreit/ cường điệu. /i´ventjuəli/ cuối cùng ever adv.. mọi everyone (also everybody) pron. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra. điều rõ ràng evil adj. triển lãm. /'evəri/ mỗi. thú vị excited adj. /´evri¸wʌn/ mọi người everything pron.. conj. ngang bằng evening n. xuất chúng except prep. bào chữa. sự sống exit n. đúng đắn exaggerate v. adj. vật trưng bày. trưng bày exist v. /ˈeksələnt/ xuất sắc. tối event n. /ig'zistəns/ sự tồn tại. /ig'zist/ tồn tại. /ik'sait/ kích thích. tha thứ. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày.. điều xấu. /'i:vn/ ngay cả. sự thi hành. sự đi ra. bị kích động excitement n. điềm đạm. kích động exciting adj.prefix tiền tố chỉ bên ngoài exact adj. /i'vent/ sự việc.violet. /ik´saitiη/ hứng thú. /'eksəsaiz/ bài tập. (thuộc) sự thi hành. lại còn. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. xin lỗi.. n. sống existence n. chấp hành.3000 từ thông dụng trong tiếng anh even adv. sự kích động exclude v. /iks´klu:d/ ngăn chạn.. không kể. bằng phẳng. từ trước tới giờ every det. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi. v. /ik´saitmənt/ sự kích thích. sự kiện eventually adv. /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành. phóng đại exaggerated adj. sự thi cử. làm. /'evidəns/ điều hiển nhiên. trừ ra excuse n. điều tai hại ex.

sự phát triển ồ ạt export v.violet. phát triển. sự kiện factor n. n. quá khích. ngoại. /iks'tend/ giơ. gửi lời extensive adj.. giải thích explanation n.. được hy vọng unexpected adj. sự chờ đợi expense n. adj. lạ thường. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm.ekspek'tei∫n/ sự mong chờ. phụ extraordinary adj. bày tỏ. /'Δniks'pektid/ bất ngờ.3000 từ thông dụng trong tiếng anh expand v. thứ thêm. phạm vi extra adj. đối phó. /. thuận lợi fact n. giàu kinh nghiệm experiment n. /'fæktə / nhân tố factory n. /iks'pensiv/ đắt experience n. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại. v. nổ explore v.vn 29 . giải thích explode v. /iks'plein/ giải nghĩa. thất bại failure n. /iks´tri:mli/ vô cùng. nở. trải qua. thám hiểm explosion n. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm. v. đương đầu. nhanh. biểu lộ. adv. khắc nghiệt. /ɪkˈspɛns/ chi phí expensive adj.. từng trải. sự dễ dàng. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm.. /ik'spekt/ chờ đợi. tốc hành expression n. cực độ eye n. sự xuất khẩu expose v.. /feis/ mặt. /ai/ mắt face n. khác thường extreme adj. chân. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô. /'ekstrə/ thêm. đối mặt facility n. mong ngóng.. adj. sự việc.). biểu lộ. duỗi ra (tay. n.. /iks´pektid/ được chờ đợi. thể diện. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày. /feɪnt/ nhút nhát. gửi lời extension n. sự kéo dài.. /. gây ngạc nhiên unexpectedly adv. chuyên môn. /n.). xưởng fail v. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng. /'fæktəri/ nhà máy. bao quát extent n. n. sự quá khích extremely adv. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng. xí nghiệp. sự diễn đạt extend v. /ɪkstent ʃən/ sự giơ. /'feintli/ nhút nhát.. /feil/ sai. /iks'preʃn/ sự diễn tả.. kéo dài (thời gian. /iks'pænd/ mở rộng. sự bày tỏ. liệu trước expected adj. phơi bày express v. người thất bại faint adj. v. v. gây ngạc nhiên expectation n.ekspз'ti:z/ chuyên gia. /iks'plouʤn/ sự nổ. sự dành cho. /iks´tensiv/ rộng rãi.. /iks´plɔ:/ thăm dò. yếu ớt faintly adv. ɪkˈspɛrəmənt . thành thạo explain v. yếu ớt http://kinhhoa. duỗi.).. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt.eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa.. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. /fækt/ việc. làm nổ. phụ. /. giãn ra expect v. thí nghiệm expert n. dành cho. cực đoan. /iks'pres/ diễn tả. hàng xuất khẩu. /iks'tri:m/ vô cùng. nếm mùi experienced adj.

mỡ. không công bằng. /feim/ tên tuổi. /fɔl/ rơi. /'fɑ:sn/ buộc.. công bằng. trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành fall v. sự chiếu cố in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) favourite (NAmE favorite) adj. nghĩ rằng. niềm tin. đặc trưng của. /fid/ cho ăn. không công bằng. /ˈfæmili/ gia đình. e sợ. chất béo father n. /ʌn´fɛəli/ gian lận. /'feivз/ thiện ý. /feə/ hợp lý. ngã. công bằng unfair adj. mô tả nét đặc biệt.) fault n. tin cậy. adv. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt. n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân. /fɔ:lt/ sự thiết sót.. thuận lợi fairly adv. bất lợi unfairly adv. trói fat adj. sự rơi.) /´februəri/ tháng 2 federal adj. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu. February n..vn 30 ... /'fæ∫ən/ mốt.. đồng áng farmer n. trung thực faithfully adv.. béo bở. thời trang fashionable adj. người chủ trại fashion n. /'feðə/ lông chim feature n. /'feiθfuli/ trung thành. /'feivзrit/ được ưa thích. n. sự quý mến. /'fæʃnəbl/ đúng mốt. quen thộc family n. v.. ngã fall over ngã lộn nhào. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt. /ʌn´fɛə/ gian lận. sợ. adj. /fa:m/ trang trại farming n.. n.violet. adj. /fæn/ người hâm mộ fancy v.. /fɪər/ sự sợ hãi. /'fə:ðə/ xa hơn nữa. /fi:/ tiền thù lao. danh tiếng familiar adj. /feiθ/ sự tin tưởng. /fa:st/ nhanh fasten v. bị đổ false adj. bất lợi faith n. thuộc gia đình famous adj. tưởng tượng far adv. /fo:ls/ sai. v. thêm nữa farm n. cho. /'feiθful/ trung thành. chung thủy. sự đồng ý. người (vật) được ưa thích fear n... (abbr. /'fedərəl/ liên bang fee n.. chung thủy. /fəˈmiliər/ thân thiết. học phí feed v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh fair adj. điểm đặc trưng. /'feiməs/ nổi tiếng fan n. /'feəli/ hợp lý. adj. /fæt/ béo. nuôi http://kinhhoa. giả dối fame n. hợp thời trang fast adj. sai sót favour (BrE) (NAmE favor) n. Feb. /fɑ:/ xa further adj. lo ngại feather n. vật đảm bảo faithful adj.. /'fɑ:ðə/ cha (bố) faucet n. nhầm. /ˈfænsi/ tưởng tượng.

. đứng yên.. /fain/ tốt. tìm thấy find out sth khám phá.. đại hội liên hoan fetch v. vật đầu tiên. người. /fens/ hàng rào festival n. sự đấu tranh figure n. /´fainli/ đẹp đẽ. kết thúc. cảm giác fellow n.... giỏi finely adv. một vài field n. /fetʃ/ tìm về.. thích hợp. chắc. /fə:st/ thứ nhất. v. n. bãi chiến trường fight v. hình dung. /'faiə/ lửa. vừa. tế nhị. cuộc đấu chung kết finally adv. /´fainəli/ cuối cùng.. làm bực mình. /faind/ tìm. /'fiɳgə/ ngón tay finish v. /fɪʃ/ cá. v.vài. được dựng thành phim final adj. pron. đồng chí female adj. sự đấu tranh. đầu tiên. v. /fi:l/ cảm thấy feeling n. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy. tài trợ. adj. bệnh sốt few det. /´fi:meil/ thuộc giống cái. vũng vàng. hoàn thành.. /fi:ld/ cánh đồng. hoàn thành fire n.vn 31 ..3000 từ thông dụng trong tiếng anh feel v. công ty. /'felou/ anh chàng (đang yêu). adj. sự đánh cá fit v. v. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất. n. lắp. /'fi:və/ cơn sốt. /fiks/ đóng. sự kết thúc. nhân vật. /fɪˈnæns . trước hết. một ít.. ˈfaɪnæns/ tài chính. /fil/ làm đấy. câu cá. /'festivəl/ lễ hội.. /'fainl/ cuối cùng. cuộc chiến đấu fighting n. /fju:/ ít.. /'fə:m/ hãng. xứng đáng fix v. thứ nhất at first trực tiếp fish n. kiên quyết first det. miêu tả file n. v. lấp kín film n. kiên quyết. một vài a few một ít. adv. sau cùng finance n. quyến rũ fever n. adj. phần cuối finished adj. bắt cá fishing n... /fait/ đấu tranh. adv. sửa sang fixed adj. /fail/ hồ sơ. làm say mê. cao thượng finger n. /´fə:mli/ vững chắc. /fit/ hợp. đem về. gắn. /film/ phim. tài liệu fill v. n. tìm ra fine adj. /´faitiη/ sự chiến đấu. chiến đấu. n.violet.. đốt cháy set fire to đốt cháy cái gì firm n. mạnh mẽ firmly adv. sửa chữa. giống cái fence n. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính) find v. n. /figə(r)/ hình dáng. món cá. bất động http://kinhhoa. /´fiʃiη/ sự câu cá. ordinal number. cấp vốn financial adj.

. /flaɪ/ bay.. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài. /flait/ sự bỏ chạy. thuở xưa formula n. /flæt/ bằng phẳng.. /fɔ:. /fə'revə/ mãi mãi forget v.bóng) fold v. /fɔ:ml/ hình thức formally adv. sau. cưỡng ép forecast n. /fut/ chân. trọng tâm (n. rút chạy. vụt sáng. chuyến bay float v. /flʌd/ lụt. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá for prep. v. làm tăng thêm mùi vị flesh n. /'flauə/ hoa. /flow/ sự chảy.violet.vn 32 . cho gia vị. /fleim/ ngọn lửa flash v. bông. bàn chân football n.. /´fɔlouiη/ tiếp theo. lơ lửng flood n. /fɔ:m/ hình thể. prep. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán. vén. v.. đóa. tầng (nhà) flour n. /´fɔ:mə/ trước. /fə'get/ quên forgive v. /flæ∫/ loé sáng. n. /'fleivə/ vị. dành cho. trung tâm. tiếp theo food n. /floʊt/ nổi. /'flæg/ quốc kỳ flame n. dự báo. /'foukəs/ tập trung. sau đây. v. /fɔrk/ cái nĩa form n.. căn phòng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh flag n. nhẵn. làm thành. theo sau. món ăn foot n. /'forist/ rừng forever (BrE also for ever) adv. nếp gấp folding adj. nguyên formerly adv. /flu:/ bệnh cúm fly v. n. quãng đường bay flying adj. tràn đầy. cách thức http://kinhhoa. thức. được tạo thành formal adj. n. ở nước ngoài forest n. đèn nháy flat adj. /'fɔ:mjulə/ công thức. dự báo foreign adj.. sự bay.. cây hoa flu n. chuyến bay focus v. chảy flower n. n. n. v.. tha thứ fork n. dãy phòng. thể thức. /'fo:mзlaiz/ chính thức former adj.. lũ lụtl. ánh sáng lóe lên. /foʊld/ gấp. dự đoán.. xưa. hình dạng. /´fɔ:məli/ trước đây.. /´flauə/ bột... /´flaiiη/ biết bay.. xắn.fə/ cho. /'fɔlou/ đi theo sau. mặt phẳng flavour (BrE) (NAmE flavor) n. /´fouldiη/ gấp lại được follow v. /fu:d/ đồ ăn. tiếp theo following adj.. /fle∫/ thịt flight n. n. n. hình thức. cũ. force n. trôi. từ nước ngoài. v. /fɔ:s/ sức mạnh. bẹt. mùi. /flɔ:/ sàn. tràn ngập floor n. /fərˈgɪv/ tha. sự bay. theo. bột mỳ flow n. sự bay. ép buộc. v.

3000 từ thông dụng trong tiếng anh fortune n. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có, sự thịnh vượng forward (also forwards) adv. /ˈfɔrwərd/ về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước forward adj. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước, tiến về phía trước found v. /faund/ (q.k of find) tìm, tìm thấy foundation n. /faun'dei∫n/ sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức frame n., v. /freim/ cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí free adj., v., adv. /fri:/ miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do freely adv. /´fri:li/ tự do, thoải mái freedom n. /'fri:dəm/ sự tự do; nền tự do freeze v. /fri:z/ đóng băng, đông lạnh frozen adj. /frouzn/ lạnh giá frequent adj. /ˈfrikwənt/ thường xuyên frequently adv. /´fri:kwəntli/ thường xuyên fresh adj. /freʃ/ tươi, tươi tắn freshly adv. /´freʃli/ tươi mát, khỏe khoắn Friday n. (abbr. Fri.) /´fraidi/ thứ Sáu fridge n. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh friend n. /frend/ người bạn make friends (with) kết bạn với friendly adj. /´frendli/ thân thiện, thân mật unfriendly adj. /ʌn´frendli/ không thân thiện, không có thiện cảm friendship n. /'frendʃipn/ tình bạn, tình hữu nghị frighten v. /ˈfraɪtn/ làm sợ, làm hoảng sợ frightening adj. /´fraiəniη/ kinh khủng, khủng khiếp frightened adj. /'fraitnd/ hoảng sợ, khiếp sợ from prep. /frɔm/ frəm/ từ front n., adj. /frʌnt/ mặt; đằng trước, về phía trước in front (of) ở phía trước freeze n., v. /fri:z/ sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm đông, làm đóng băng fruit n. /fru:t/ quả, trái cây fry v., n. /frai/ rán, chiên; thịt rán fuel n. /ˈfyuəl/ chất đốt, nhiên liệu full adj. /ful/ đầy, đầy đủ fully adv. /´fuli/ đầy đủ, hoàn toàn fun n., adj. /fʌn/ sự vui đùa, sự vui thích; hài hước make fun of đùa cợt, chế giễu, chế nhạo function n., v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng; họat động, chạy (máy) fund n., v. /fʌnd/ kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ fundamental adj. /,fʌndə'mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếu

http://kinhhoa.violet.vn

33

3000 từ thông dụng trong tiếng anh funeral n. /ˈfju:nərəl/ lễ tang, đám tang funny adj. /´fʌni/ buồn cười, khôi hài fur n. /fə:/ bộ da lông thú furniture n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà) further, furthest cấp so sánh của far future n., adj. /'fju:tʃə/ tương lai gain v., n. /geɪn/ lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới gallon n. /'gælən/ Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ gamble v., n. /'gæmbl/ đánh bạc; cuộc đánh bạc gambling n. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạc game n. /geim/ trò chơi gap n. /gæp/ đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống garage n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tô garbage n. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng, ruột (thú) garden n. /'gɑ:dn/ vườn gas n. /gæs/ khí, hơi đốt gasoline n. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa, dầu hỏa, xăng gate n. /geit/ cổng gather v. /'gæðə/ tập hợp; hái, lượm, thu thập gear n. /giə/ cơ cấu, thiết bị, dụng cụ general adj. /'ʤenər(ə)l/ chung, chung chung; tổng generally adv. /'dʒenərəli/ nói chung, đại thể in general nói chung, đại khái generate v. /'dʒenəreit/ sinh, đẻ ra generation n. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời generous adj. /´dʒenərəs/ rộng lượng, khoan hồng, hào phóng generously adv. /'dʒenərəsli/ rộng lượng, hào phóng gentle adj. /dʒentl/ hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng gently adv. /'dʤentli/ nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng gentleman n. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái, người thượng lưu genuine adj. /´dʒenjuin/ thành thật, chân thật; xác thực genuinely adv. /´dʒenjuinli/ thành thật, chân thật geography n. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý, khoa địa lý get v. /get/ được, có được get on leo, trèo lên get off ra khỏi, thoát khỏi giant n., adj. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ, người phi thường; khổng lồ, phi thường gift n. /gift/ quà tặng girl n. /g3:l/ con gái girlfriend n. /'gз:lfrend/ bạn gái, người yêu
http://kinhhoa.violet.vn 34

3000 từ thông dụng trong tiếng anh give v. /giv/ cho, biếu, tặng give sth away cho, phát give sth out chia, phân phối give (sth) up bỏ, từ bỏ glad adj. /glæd/ vui lòng, sung sướng glass n. /glɑ:s/ kính, thủy tinh, cái cốc, ly glasses n. kính đeo mắt global adj. v /´gloubl/ toàn cầu, toàn thể, toàn bộ glove n. /glʌv/ bao tay, găng tay glue n., v. /glu:/ keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ gram n. /'græm/ đậu xanh go v. /gou/ đi go down đi xuống go up đi lên be going to sắp sửa, có ý định goal n. /goƱl/ god n. /gɒd/ thần, Chúa gold n., adj. /goʊld/ vàng; bằng vàng good adj., n. /gud/ tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện good at tiến bộ ở good for có lợi cho goodbye exclamation, n. /¸gud´bai/ tạm biệt; lời chào tạm biệt goods n. /gudz/ của cải, tài sản, hàng hóa govern v. /´gʌvən/ cai trị, thống trị, cầm quyền government n. /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ chính phủ, nội các; sự cai trị governor n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị grab v. /græb/ túm lấy, vồ, chộp lấy grade n., v. /greɪd/ điểm, điểm số; phân loại, xếp loại gradual adj. /´grædjuəl/ dần dần, từng bước một gradually adv. /'grædzuəli/ dần dần, từ từ grain n. /grein/ thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất gram (BrE also gramme) n. (abbr. g, gm) /'græm/ ngữ pháp grammar n. /ˈgræmər/ văn phạm grand adj. /grænd/ rộng lớn, vĩ đại grandchild n. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà) granddaughter n. /'græn,do:tз/ cháu gái grandfather n. /´græn¸fa:ðə/ ông grandmother n. /'græn,mʌðə/ bà grandparent n. /´græn¸pɛərənts/ ông bà grandson n. /´grænsʌn/ cháu trai
http://kinhhoa.violet.vn 35

3000 từ thông dụng trong tiếng anh grant v., n. /grα:nt/ cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp grass n. /grɑ:s/ cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ grateful adj. /´greitful/ biết ơn, dễ chịu, khoan khoái grave n., adj. /greiv/ mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng gray(NAmE) /grei/ xám, hoa râm (tóc) grey /grei/ xám, hoa râm (tóc) great adj. /greɪt/ to, lớn, vĩ đại greatly adv. /´greitli/ rất, lắm; cao thượng, cao cả green adj., n. /grin/ xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) adj., n. grocery (NAmE usually grocery store) n. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩm groceries n. /ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri/ hàng tạp hóa ground n. /graund/ mặt đất, đất, bãi đất group n. /gru:p/ nhóm grow v. /grou/ mọc, mọc lên grow up lớn lên, trưởng thành growth n. /grouθ/ sự lớn lên, sự phát triển guarantee n., v. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm guard n., v. /ga:d/ cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ guess v., n. /ges/ đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng guest n. /gest/ khách, khách mời guide n., v. /gaɪd/ điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường guilty adj. /ˈgɪlti/ có tội, phạm tội, tội lỗi gun n. /gʌn/ súng guy n. /gai/ bù nhìn, anh chàng, gã habit n. /´hæbit/ thói quen, tập quán hair n. /heə/ tóc hairdresser n. /'heədresə/ thợ làm tóc half n., det., pron., adv. /hɑ:f/ một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa hall n. /hɔ:l/ đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường hammer n. /'hæmə/ búa hand n., v. /hænd/ tay, bàn tay; trao tay, truyền cho handle v., n. /'hændl/ cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai hang v. /hæŋ/ treo, mắc happen v. /'hæpən/ xảy ra, xảy đến happiness n. /'hæpinis/ sự sung sướng, hạnh phúc unhappiness n. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn, sự bất hạnh happy adj. /ˈhæpi/ vui sướng, hạnh phúc happily adv. /'hæpili/ sung sướng, hạnh phúc unhappy adj. /ʌn´hæpi/ buồn rầu, khốn khổ
http://kinhhoa.violet.vn 36

3000 từ thông dụng trong tiếng anh hard adj., adv. /ha:d/ cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực hardly adv. /´ha:dli/ khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn harm n., v. /hɑ:m/ thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại harmful adj. /´ha:mful/ gây tai hại, có hại harmless adj. /´ha:mlis/ không có hại hat n. /hæt/ cái mũ hate v., n. /heit/ ghét; lòng căm ghét, thù hận hatred n. /'heitrid/ lòng căm thì, sự căm ghét have v., auxiliary v. /hæv, həv/ có have to modal v. phải (bắt buộc, có bổn phận phải) he pron. /hi:/ nó, anh ấy, ông ấy head n., v. /hed/ cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu headache n. /'hedeik/ chứng nhức đầu heal v. /hi:l/ chữa khỏi, làm lành health n. /hɛlθ/ sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh healthy adj. /'helθi/ khỏe mạnh, lành mạnh hear v. /hiə/ nghe hearing n. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe, thính giác heart n. /hɑ:t/ tim, trái tim heat n., v. /hi:t/ hơi nóng, sức nóng heating n. /'hi:tiη/ sự đốt nóng, sự làm nóng heaven n. /ˈhɛvən/ thiên đường heavy adj. /'hevi/ nặng, nặng nề heavily adv. /´hevili/ nặng, nặng nề heel n. /hi:l/ gót chân height n. /hait/ chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao hell n. /hel/ địa ngục hello exclamation, n. /hз'lou/ chào, xin chào; lời chào help v., n. /'help/ giúp đỡ; sự giúp đỡ helpful adj. /´helpful/ có ích; giúp đỡ hence adv. /hens/ sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế her pron., det. /hз:/ nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy hers pron. /hə:z/ cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy here adv. /hiə/ đây, ở đây hero n. /'hiərou/ người anh hùng herself pron. /hə:´self/ chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta hesitate v. /'heziteit/ ngập ngừng, do dự hi exclamation /hai/ xin chào hide v. /haid/ trốn, ẩn nấp; che giấu

http://kinhhoa.violet.vn

37

/´histəri/ lịch sử. /haus/ nhà. /hai/ cao. cho thuê (nhà. /his'tɔrikəl/ lịch sử.. nhà thương host n. của ông ấy. /hit/ đánh. dẫn (c.. ở mức độ cao highlight v. /hoʊm/ nhà. /ˈhoʊli/ linh thiêng. /him/ nó. cái của nó.) horror n. ngày nghỉ hollow adj. sự thuê. chủ tiệc. ở chân trời. của hắn.. /'houl/ lỗ. đòn. sự cầm. /hɔ:n/ sừng (trâu. /houp/ hy vọng. đăng cai tổ chức (hội nghị. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật. cái của ông ấy. cao. /huk/ cái móc..). n. v. /'auз/ giờ house n.trình). chính ông ta. của anh ấy. ở tại nhà. /hou´tel/ khách sạn hour n. /´hɔrə/ điều kinh khủng. trống rỗng holy adj. /´haili/ tốt... /'ɔnistli/ lương thiện.. sùng đạo home n. ngang. toàn nhà housing n.. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộ hill n. trung thực. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh).) hot adj. n. cái của anh ấy historical adj.. lưỡi câu hope v. /'onз/ danh dự. /hil/ đồi him pron.violet. /'hɔlədi/ ngày lễ. /. hắn.3000 từ thông dụng trong tiếng anh high adj.. /'ɔnist/ lương thiện. đẹp. nguồn hy vọng horizontal adj. anh ấy himself pron.. cú đấm hobby n. /hip/ hông hire v. sử học hit v. /´hauziη/ nơi ăn chốn ở http://kinhhoa. n. sự nắm giữ hole n. n.vn 38 . nước mình homework n.. lỗ trống. căn nhà.. ở mức độ cao highly adv. hết sức. /'hɔlou/ rỗng. n. /haiə/ thuê. sự ghê rợn horse n. /hɔrs/ ngựa hospital n. ném trúng. pron. trung thực. trân trọng đối với hook n. ông ấy. thanh danh. nóng bức hotel n. giữ. /'hɔspitl/ bệnh viện... chính hắn. /him´self/ chính nó. chân thật honestly adv.hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời. hang holiday n. bò. /houst/ chủ nhà. đấm.. /'hɒbi/ sở thích riêng hold v. thuộc lịch sử history n. cái của hắn.. chân thật honour (BrE) (NAmE honor) n. lòng kính trọng in honour/honor of để tỏ lòng tôn kính. chỗ nổi bật nhất. chính anh ta hip n. /hɒt/ nóng. /hiz/ của nó. adv. /hould/ cầm. nêu bật. công việc làm ở nhà honest adj. nắm. adv. nằm ngang (trục hoành) horn n. bản lề. sáng nhất highway n. sự cho thuê his det.

sự tác động.. /i´mɔrəl/ trái đạo đức.violet. nhận ra. tuy vậy. ảnh hưởng impatient adj. ảo imagination n.vn 39 . quan niệm ideal adj. đúng như lý tưởng identify v. /´haushould/ hộ. bệnh tật illustrate v. abbr. đi săn hunting n. hình ảnh imaginary adj. dù thế nào huge adj. hóm hỉnh humour (BrE) (NAmE humor) n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính. loài người humorous adj. gia đình. n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm. /i'mi:djətli/ ngay lập tức immoral adj. /i´li:gəli/ trái luật. luân lý. /ˈhɜri . /ai'diз/ ý tưởng. sự gấp rút in a hurry vội vàng. nước đá ice cream n. sốt ruột implication n. /i'mi:djət/ lập tức.e. tỏ ra không biết đến ill adj. nếu như ignore v. khổng lồ human adj. sự liên can. /ai'dentifai/ nhận biết. /´hju:mərəs/ hài hước. /im'pei∫зns/ nóng lòng. /´ilnis/ sự đau yếu. hình dung. tức thì immediately adv. tưởng rằng. /hʌnt/ săn.. /'hju:mən/ (thuộc) con người. aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo. hối hả. /hau´evə/ tuy nhiên. như thế nào. /i.3000 từ thông dụng trong tiếng anh household n. kem idea n. cho rằng immediate adj. lý tưởng ideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng. giống hệt i. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng.. /hɜrt/ làm bị thương. (especially BrE) /il/ ốm illegal adj. /ais/ băng. gấp rút hurt v. sự tưởng tượng imagine v. làm sao. tức là ( Id est) if conj. ˈhʌri/ sự vội vàng. adj. /´hʌzbənd/ người chồng ice n. tính đồng nhất. điều gợi ý http://kinhhoa. nghĩa là. /if/ nếu. làm rõ ý image n. tư tưởng. nóng vội impatiently adv. gây thiệt hại husband n. /'hʌntiɳ/ sự đi săn hurry v. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn. /´hju:mə/ sự hài hước.mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng. n. /i'mæʤin/ tưởng tượng. /´ilə¸streit/ minh họa. ốm. nhận dạng identity n. sự hóm hỉnh hungry adj. ra sao however adv. /'hΔŋgri/ đó hunt v. n. bất hợp pháp illness n.. bất hợp pháp illegally adv. nét nhận dạng. (thuộc) gia đình how adv. /hjuːdʒ/ to lớn. /´imidʒ/ ảnh. /ig'no:(r)/ phớt lờ. xấu xa impact n. /aɪˈdiəl. /i´li:gl/ trái luật. /hau/ thế nào.

thu nhập increase v. sự biểu thị indicate v.indi'pendəns/ sự độc lập. đóng dấu impressive adj. không thể xảy ra impress v. tăng thêm. được ghi. /¸inə´biliti/ sự bất lực. vào inability n. kỹ nghệ inevitable adj. v. /. sự biểu thị. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng. /´insidənt/ việc xảy ra.. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng. trong. cho biết. /.. /im'pres/ ghi. tầm quan trọng important adj. /. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện. bắt gánh vác.indi'kei∫n/ sự chỉ.. làm cảm động impressed adj. bao hàm import n.. tại. /im'pru:v/ cải thiện. /im'pouz/ đánh (thuế. cảm giác. biểu thị. /'inkəm/ lợi tức. /. khắc. cá nhân indoors adv. hệ trọng importantly adv.violet. adv. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2. /´indikeit/ chỉ. /´in¸dɔ:/ trong nhà industrial adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được. /. nhập. quả thật independence n.indi'rektli/ gián tiếp individual adj. /in'klu:d/ bao gồm.). /im'pɔ:təns/ sự quan trọng. đánh tráo.. kể cả income n. n. /im'pɔ:təntli/ quan trọng.vn 40 . sự nhập khẩu.indi'pendзntli/ độc lập index n. không trọng đại impose v. /in’evitəbli/ chắc chắn http://kinhhoa. tính cả including prep. việc có liên quan include v. in sâu vào impression n. sự tăng thêm increasingly adv. sự cải tiến. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp. sự biểu lộ indirect adj. 54 cm) incident n. oai vệ improve v. /im'plai/ ngụ ý.indi'pendənt/ độc lập independently adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhà indoor adj. import sự nhập. khắc. trọng yếu unimportant adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh imply v. kỹ nghệ industry n. /'indəstri/ công nghiệp. nền độc lập independent adj. /in´kri:siηli/ tăng thêm indeed adv. mở mang improvement n. /in/ ở. /im'pɔsəbl/ không thể làm được. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh. riêng biệt. hùng vĩ. /ɪnˈdid/ thật vậy. trình bày ngắn gọn indication n. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng. n. bất tài inch n. /im'pɔ:tənt/ quan trọng. /¸indi´rekt/ gián tiếp indirectly adv. /'indeks/ chỉ số. nghe inevitably adv. sự mở mang in prep. cái tiến. lợi dụng impossible adj. /in´klu:diη/ bao gồm. gây ấn tượng.. sự in. /indivídʤuəl/ riêng. chắc chắn xảy ra. nhập khẩu importance n. vẫn thường thấy. in sâu vào. sự tăng.

/in. /'insə:t/ chèn vào. xúc phạm injured adj. phía. n. phần trong. sự đầu độc infectious adj. lan truyền infected adj. /in'fekt/ nhiễm.insti'tu:ʃn/ sự thành lập... tài liệu cung cấp instrument n. /'inə/ ở trong. thành phần initial adj. lúc đầu. xỉ nhục. kiến thức ingredient n.. tài liệu. /'insekt/ sâu bọ. chữ đầu (của 1 tên gọi) initially adv. /in'dӡə(r)/ làm tổn thương. có ý định intended adj.vn 41 . cung cấp tin tức informal adj. thiết bị. côn trùng insert v. US . /in'sted/ để thay thế instead of thay cho institute n. tiêm nhiễm.. xỉ nhục insurance n. nội bộ. /in´fekʃəs/ lây. làm hại. ngây thơ (enquiry n. /´indʒə:d/ bị tổn thương. sáng trí intend v. làm hại. điều hại. n. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc. tác động inform v.teli'dЗen∫зl/ thông minh. nội bộ insist (on) v. /iηk/ mực inner adj. /in'fekʃn/ sự nhiễm. /in'gri:diənt/ phần hợp thành. bị nhiễm. v. /in´tendid/ có ý định. /UK . sự tác dụng. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểm intelligence n. nhiễm influence n..insti'tju:ʃn . /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy. adj. ban đầu initiative n.) instance n. /'inəsnt/ vô tội. /ˈ´institju:t/ viện. /in'tenʃn/ ý định. ảnh hưởng. có dụng ý intention n.. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng. lập. sự xỉ nhục insulting adj. cơ quan. bị đầu độc infection n. /in'tend/ ý định.infə'meinʃn/ tin tức. /'in'said/ mặt trong. /in'kwaiəri/ sự điều tra. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết. /'instəns/ thí dị. mục đích http://kinhhoa. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khí insult v. /i'ni∫зl/ ban đầu. lồng vào inside prep. sự khởi đầu injure v. /in´fɔ:məl/ không chính thức. trụ sở instruction n. /.3000 từ thông dụng trong tiếng anh infect v. /in'fo:m/ báo cho biết. trí thông minh intelligent adj. sự thẩm vấn) insect n. /'insʌlt/ lăng mạ. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu. adv. học viện institution n. thân cận innocent adj.. /ɪˈnɪʃiətɪv .. trong trắng. /in'sist/ cứ nhất định. n. lời lăng mạ. không nghi thức information n. bị xúc phạm injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương. ở trong. đầu độc. điều tổn hại ink n. trường hợp cá biệt for instance ví dụ chẳng hạn instead adv. ví dụ. ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu. /in´sʌltiη/ lăng mạ. cứ khăng khăng install v.violet.

. bao hàm. làm quan tâm. /´iri¸teit/ làm phát cáu.tə:pri'teiʃn/ sự giải thích interrupt v. /in'teriə/ phần trong. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu. /'intə. phỏng vấn. dồn tâm trí involved in để hết tâm trí vào involvement n. sự để. sự bao hàm. chính điều đó. món. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh. BrE also ɪsjuː/ sự phát ra. /ɪʃuː. điều đó. sự sáng chế invest v. bên trong. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra. /in'vestmənt/ sự đầu tư. của con vật đó. /in'vest/ đầu tư investigate v. chú ý. sự ngắt lời interval n.invi'teiʃn/ lời mời. /in'vait / mời involve v.. phát hành. ở trong. nói chuyện riêng into prep.violet. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế internet n.net/ liên mạng interpret v. làm chú ý interested adj. khoản. /´ailənd/ hòn đảo issue n. chọc tức irritated adj.vn 42 .. /in'vent/ phát minh. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm. sự mời invite v. det. /ˈɪntərest/ or /ˈɪntrest/ sự thích thú. đưa ra it pron. /´iriteitiη/ làm phát cáu.. /'iriteitid/ tức giận. làm quan tâm.. ở phía trong internal adj. sáng chế invention n. sự gặp mặt. /it/ cái đó. /'intrədju:s/ giới thiệu introduction n. tiết mục itself pron. bọc sắt irritate v.. /in'tз:prit/ giải thích interpretation n. /'intu/ or /'intə/ vào. khoảng cách interview n. chính con vật đó http://kinhhoa. /'aitəm/ tin tức. v.intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn. cái của điều đó. nội địa international adj. sự phát sinh. có quan tâm.. /in'vɔlvmənt/ sự gồm. /. nghiên cứu investment n. lời giới thiệu invent v. /'intristiŋ/ làm thích thú. v. ngắt lời interruption n. /. vào trong introduce v. con vật đó its det. /in. adj. cáu tiết -ish suffix island n. vốn đầu tư invitation n. /its/ của cái đó. có thích thú. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn...3000 từ thông dụng trong tiếng anh interest n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t. /in'vestigeit/ điều tra. sự quan tâm. nghiên cứu investigation n. /it´self/ chính cái đó. cái của con vật đó item n. thu hút.gian).. /aɪən / sắt. có chú ý interior n. chọc tức irritating adj. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn. /in'tə:nl/ ở trong. của điều đó. v. v.. làm chú ý interesting adj. dồn hết tâm trí vào iron n. phía trong.

3000 từ thông dụng trong tiếng anh jacket n.violet. /´kaindli/ tử tế. v.vn 43 . ghép joint adj. /dʒæm/ mứt January n. quả) July n. người ít tuổi hơn just adv.. /dʒʌdʒ/ xét xử. cùng chung joke n. Jan. /'ʤeləs/ ghen. nói đùa. Jul. /ʌn´kaind/ độc ác. việc làm join v. /kid/ con dê non kill v.. vừa mới. /ki:p/ giữ. sự nhảy. nối. được chứng minh là đúng keen adj. k. cú đá kid n. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau. adj. quan tòa.. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgam kilometre (BrE) (NAmE kilometer) n. bén keen on say mê. chỗ nối. tiêu diệt killing n.) /'ʤænjuəri/ tháng giêng jealous adj.. /'dʤu:əlri/ nữ trang. /kick/ đá. n. /ʤu:s/ nước ép (rau. /´dʒeli/ thạch jewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. (abbr. /kil/ giết. n. quãng đường. thuộc (khóa) keyboard n. /dЗeins/ quần bò. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xử juice n. khóa. ít tuổi hơn. n. ghen tị jeans n. phân xử. (abbr.) /dЗu:n/ tháng 6 junior adj. ưa thích keep v. giống. biện hộ justified adj. chỉ justice n. /ki:/ chìa khóa.. /ʤɔin/ gia nhập. chặng đường đi joy n. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn). /dʒɔɪ/ niềm vui. Jun. tàn nhẫn http://kinhhoa. tốt bụng unkind adj. /'dʤʌstis/ sự công bằng justify v. /dʒɔb/ việc. sự tàn sát kilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. n. /dʒouk/ trò cười. đầu nối jointly adv. /ki:n/ sắc. (abbr. giễu cợt journalist n.. /kaind/ loại. tham gia. sự vui mừng judge n.. vừa đủ. /´kiliη/ sự giết chóc. (abbr. quần zin jelly n. tử tế. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa. kim hoàn job n. chắp.. có lòng tốt kindly adv.) /dʒu´lai/ tháng 7 jump v. /dʒʌmp/ nhảy. /´dʒə:nəlist/ nhà báo journey n. /'ki:bɔ:d/ bàn phím kick v. km) /´kilə¸mi:tə/ Kilômet kind n. /´dʒu:niə/ trẻ hơn. (abbr. giữ lại key n. /'dʤækit/ áo vét jam n. adj. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ). v. lời nói đùa. bước nhảy June n. thẩm phán judgement (also judgment especially in NAmE) n. củ. /dʤʌst/ đúng..

lab n.. n. n. /kis/ hôn. lớn.. /leibl/ nhãn.. vợ. /lo:/ luật http://kinhhoa. đất canh tác. adv. /´nitiη/ việc đan. to largely adv. đập. quốc vương kiss v. /leit/ trễ. hàng dệt kim knock v. /'lækiη/ ngu đần... /lɑ:f/ cười. /leik/ hồ lamp n. adv. /nɔt/ cái nơ. v. /nitid/ được đan. mới đây laugh v. /lænd/ đất. chậm nhất. ghi mác laboratory. thêu knitted adj. /læmp/ đèn land n. /nɔk/ đánh. được thêu knitting n.. /læk/ sự thiếu. v. /'ʌn'noun/ không biết well known adj. buổi giới thiệu sản phầm law n. hẻm phố) language n... tri thức litre n. /´kitʃin/ bếp kilometre n.. ở mức độ lớn last det. /naif/ con dao knit v.violet. /la:dʒ/ rộng. điểm trung tâm know v. gần đây. /lein/ đường nhỏ (làng. n. sự hạ thủy. /nou/ biết unknown adj. /kiɳ/ vua. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ large adj. /leitist/ muộn nhất. cái hôn kitchen n. /'lændskeip/ phong cảnh lane n. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm labour (BrE) (NAmE labor) n. n. điểm nút. cuối cùng. tiếng cười launch v. tiểu thư lake n. /leɪtə(r)/ chậm hơn latest adj. gần đây nhất latter adj. thiếu lacking adj. /lɑ:st/ lầm cuối. n. /'kaindnis/ sự tử tế. /´la:dʒli/ phong phú. /´li:tə/ lít label n. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu). n. sau cùng.. kéo dài late adj. công việc lack n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh kindness n. đất đai landscape n. ngây ngô lady n. dán nhãn. /nit/ đan.. người cuối cùng.. khai trương. v. /ni:/ đầu gối knife n. mác. quý bà. /´wel´noun/ nổi tiếng. /´kilə¸mi:tə/ Kilômet knee n. cú đánh knot n. /ˈleɪdi/ người yêu.vn 44 . rốt hết. muộn later adv. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết. v. /'leibз/ lao động.. n. lòng tốt king n.. adj. /´lætə/ sau cùng. được nhiều người biết đến knowledge n.

dẫn dắt.. bài nói chuyện left adj. adv. bỏ sót lecture n. bài thuyết trình. /'leðə/ da thuộc leave v.. /'letə/ thư. rời đi. vung (xoong. ˈlɔɪər/ luật sư lay v. /leɳθ/ chiều dài. dựa.. conj. dẫn đầu leader n.. liên hoàn lean v. /lai/ nói dối.violet. pron. /'lekt∫ə(r)/ bài diễn thuyết. /ˈligəl/ hợp pháp legally adv. /´leg/ chân (người. /'li:gзlizm/ hợp pháp lemon n. /laik/ giống như. adv. sự lãnh đạo. mẫu tự level n.. /laif/ đời. /'levl/ trình độ. /'leiə/ lớp lazy adj. /li:g/ liên minh. lãnh đạo. nhẹ. để cho letter n. /li:n/ nghiêng. thắp sáng lightly adv. thích.. /lei/ xếp. pron. /ˈlaɪsəns/ bằng. đốt. sự nhấc lên light n. mi mắt (eyelid) lie v. n. /left/ bên trái. /li:v/ bỏ đi. adj. /li:st/ tối thiểu. /lait/ ánh sáng. ít nhất. adj. n. chữ cái.. nghiên cứu least det. sự dối trá life n. sự nâng. nhẹ nhàng. / lə:n/ học. nồi. v. đặt. /lend/ cho vay... /'laisзns/ cấp chứng chỉ. /´lemən/ quả chanh lend v. bằng. v.). ít hơn. /´laitli/ nhẹ nhàng like prep. /'laibrəri/ thư viện licence (BrE) (NAmE license) n. thú. để lại leave out bỏ quên... /les/ nhỏ bé. n. nhấc lên. adv. vị trí.. /'lesn/ bài học let v. về phía trái leg n. lá (vàng.) legal adj. /lift/ giơ lên. /´li:də/ người lãnh đạo... số lượng ít hơn lesson n.. độ dài less det. /ˈlɔyər . bàn.vn 45 . /lid/ nắp... ít nhất at least ít ra. /'leizi/ lười biếng lead /li:d/ v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh lawyer n. cấp. sự sống lift v. sự hướng dẫn leading adj. như http://kinhhoa. cho mượn length n. ỷ vào learn v. lời nói dối. bằng cử nhân.. cho phép lid n. chứng chỉ. /lεt/ cho phép. ngang bằng library n. /´li:diη/ lãnh đạo. n. chí ít leather n. sự cho phép license v. cấp bằng. lãnh tụ leaf n.) league n.. /li:f/ lá cây. bố trí layer n.

/lain/ dây. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương. /liv/ sống living adj. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế.violet. chở unload v. vật nặng. kết nối lip n. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra.. /'liviŋ/ sống. tuyến link n.. /´lounli/ cô đơn. lắng nghe literature n. /lɔɳ/ dài.. xa. /'laivli/ sống. dỡ hàng loan n. /lu:s/ lỏng. /'lɔdʤik/ lô gic logical adj. có thể. mối liên lạc. /'lɔdʤikəl/ hợp lý.. adv. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương. adv. /'ləʊk(ə)l/ địa phương. xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan loose adj. /lɔrd/ Chúa. định vị located adj. hợp logic lonely adj.. không chắc xảy ra limit n. v. /lɔk/ khóa. /lip/ môi liquid n. văn học litre (BrE) (NAmE liter) n. cục bộ locate v. det. ghi vào danh sách listen (to) v. /ʌn´loud/ cất gánh nặng. nhỏ.. v. /ləʊn/ sự vay mượn local adj. khóa logic n. /list/ danh sách. bé. lâu look v. adj.. /loud/ gánh nặng. đang sống lively adj. /'likwid/ chất lỏng. n. /´lu:sli/ lỏng lẻo lord n. có khả năng. /louk´eiʃən/ vị trí. chút ít. v.. /luk/ nhìn. đường. pron. (abbr. l) /´li:tə/ lít little adj. có giới hạn line n. /'lisn/ nghe. không giống likely adj. ranh giới. liên kết. hoạt động live v.. /´laikli/ có thể đúng. không vững list n.. không nhiều. vua http://kinhhoa. adj. du dương. adv. có thể xảy ra. /liv/ sống. /ʌn´laik/ khác. một chút a little det. /'limit/ giới hạn. chất. chăm sóc look at nhìn. cái nhìn look after (especially BrE) trông nom. êm ái. cục bộ locally adv. adv. n. chắc vậy unlikely adj. không chặt loosely adv. sinh động load n. /loʊˈkeɪtid/ định vị location n.. hạn chế limited adj. bơ vơ long adj. pron.. ngắm. v. bộ phận. /lɪɳk/ mắt xích. lỏng. sự định vị lock v.vn 46 . giới hạn..3000 từ thông dụng trong tiếng anh unlike prep... một ít live adj. /'lit(ə)l/ nhỏ.

/lΛmp/ cục. mất loss n. /lu:z/ mất. trung kiên luck n. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý. miếng. trống. lɒs/ sự mất. ảo thuật mail n. mất trí. đa số. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tải lose v. /´meinli/ chính. chủ yếu. ưu thế make v. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang. chủ yếu. /ˈlʌvli/ đẹp. /'lʌki/ gặp may. thiết bị mad adj. kiểu. ảo thuật. v. lạc lost adj. bé. /mein´tein/ giữ gìn.. vận may lucky adj.vn 47 . người tình low adj. /mə'ʃi:nəri/ máy móc. nhiều hơn. bất hạnh luggage n.violet. /ʌn´lʌki/ không gặp may. máy móc machinery n. chủ yếu majority n. /lʌη/ phổi machine n.. /´lʌvə/ người yêu. sự chế tạo make sth up làm thành. sự thua lot: a lot (of) (also lots (of)) pron. thái độ http://kinhhoa.3000 từ thông dụng trong tiếng anh lorry n. chế tạo. đực mall n. bảo vệ major adj. lùn loyal adj. /lou/ thấp. (especially NAmE) /mɔ:l/ búa man n. n. son phấn male adj.. /'mænз/ cách. /meik/ làm. adj. trọng đại. lòng yêu thương.mægə'zi:n/ tạp chí magic n. con trống. cấu thành. đàn ông manage v.. to. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lý lump n. inh ỏi. /lɒt/ số lượng lớn. /'laudili/ ầm ĩ. inh ỏi love n. /mæd/ điên. tảng.. /lost/ thua. đàn ông.. /laud/ to.. thích lovely adj. gộp thành make-up n. adv. bưu kiện. /'mæʤik/ ma thuật. sự trông nom. có duyên lover n. dáng. /lɔs . ầm ĩ. /. /'lɔiəl/ trung thành. gặp may mắn. /mein/ chính. /meil/ thư từ. điều khiển management n. /mə'ʃi:n/ máy. /mæn/ con người. thua. adv. (thuộc) ma thuật. đực. giám đốc manner n. duy trì. v. /lʌk/ may mắn. adv. yêu. /mə'dʒɔriti/ phần lớn. rất nhiều loud adj. n. trông nom. /lʌv/ tình yêu. vẻ. /ˈmeɪdʒər/ lớn. lối. bực điên người magazine n. cái bướu lunch n. lớn (nói) loudly adv. gửi qua bưu điện main adj. /'mæniʤ/ quản lý. /'mænidʒmənt/ sự quản lý. phần lớn maintain v. sự điều khiển manager n. det. /meil/ trai. trọng yếu nhất mainly adv. /lʌntʃ/ bữa ăn trưa lung n. hạnh phúc unlucky adj... con trai. xinh xắn.

(abbr. /´mei¸bi:/ có thể. tao. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúng medical adj. v. /'mætə/ chất. /mɑ:k/ dấu. /. đánh dấu. v. /'mɑ:kit/ chợ. /mi:/ tôi.mænju'fæktʃə/ manufacturing n... /'mi:niɳ/ ý. math NAmE) n. /mei/ có thể. ý nghĩa means n. có tính chất quan trọng maximum adj. lễ cưới marry v. /. thị trường marketing n. thầy giáo. /mi:t/ thịt media n. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu. kết hôn mass n. sự đo lường. n. có lẽ May n. sự chế tạo manufacturer n. /meit/ bạn. đối chọi. người sản xuất many det.. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất. đại chúng massive adj. /'meni/ nhiều map n. có nghĩa là meaning n. hành quân.vn 48 . tớ meal n. /mi:l/ bữa ăn mean v. tối đa. trong lúc ấy measure v. /mæs/ khối. sự kết hôn. giao phối material n. nhãn. n. /'mæri/ cưới (vợ).. /´mæksiməm/ cực độ. đồ sộ master n. /mætʃ/ trận thi đấu.violet. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin.. có lẽ mayor n. thạc sĩ match n. vật chất. /´mætʃiη/ tính địch thù. /mei/ tháng 5 maybe adv. pron. n. /´mærid/ cưới.3000 từ thông dụng trong tiếng anh manufacture v. trị số cực đại. adj. /'meʤə/ đo. /mæp/ bản đồ March n.. bạn nghề. cực độ may modal v. quần chúng.waɪl/ trong lúc đó.. /mi:nz/ của cải.. tài sản. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinh marriage n. Mar. v. y khoa. cuộc diễu hành mark n.) /mɑ:tʃ/ tháng ba march v. lấy (chồng) married adj. khối lượng. /mɛə/ thị trưởng me pron. phương tiện by means of bằng phương tiện meanwhile adv.. đo lường..mæθi'mætiks/ toán học. nhãn mác. lượng cực đại. phép đo meat n. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo. /'məʤəmənt/ sự đo lường. /'mɑ:stə/ chủ. thuốc http://kinhhoa. /'medikə/ (thuộc) y học medicine n. /miːn. đơn vị đo lường measurement n. địch thủ. /'mæsiv/ to lớn. đối thủ. có ý nghĩa. chủ nhân. vật chất. cuộc hành quân. sánh được matching adj.. diễu hành. n. thi đấu mate n. hữu hình mathematics (also maths BrE. v. /'medisn/ y học. adj. ghi dấu market n. môn toán matter n. /mi:n/ nghĩa.

mg) /´mili¸græm/ mi-li-gam millimetre (NAmE millimeter) n. adj. thiểu số minute n. buổi trưa middle n. của tôi mineral n. sự môi giới meet v. thông điệp metal n. /'midl/ giữa.violet. có lẽ mild adj. điện thông báo. /'membə/ thành viên. chảy ra. trí nhớ. /´mainə/ nhỏ hơn. khoáng minimum adj. /'meθəd/ phương pháp. thư tín. /´mid´dei/ trưa... (abbr.3000 từ thông dụng trong tiếng anh medium adj. cuộc biểu tình melt v. /mɛlt/ tan ra. /mai´nɔriti/ phần ít. /'miniməm/ tối thiểu. /'militəri/ (thuộc) quân đội. /ˈmɪnərəl .. /ˈmɪrər/ gương http://kinhhoa. không quan trọng minority n. để ý. ˈmɪnrəl/ công nhân. n. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh. êm dịu. quan tâm mine pron. bẩn thỉu message n. /milk/ sữa milligram (BrE also milligramme) n. quân sự milk n.. gặp gỡ meeting n. /´ministri/ bộ minor adj.combining form tiền tố: một nửa midday n. cách thức metre (BrE) (NAmE meter) n. /'mi:djəm/ trung bình. /miə/ chỉ là merely adv. /mait/ qk. đơn thuần mess n. /maid/ tâm trí. /'membəʃip/ tư cách hội viên. /'miəli/ chỉ.. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-met mind n. trí óc. 12h đêm might modal v. vừa. số lượng tối thiểu. may có thể.vn 49 . người nhếch nhác.. thợ mỏ. /´mi:tə/ mét mid. /mi:t/ gặp. v. địa vị hội viên memory n. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn. kỉ niệm in memory of sự tưởng nhớ mental adj. mất trí mentally adv. hội viên membership n. sự trung gian. n. ở giữa midnight n. /'meməri/ bộ nhớ. đề cập menu n. làm tan chảy ra member n. adj. /'menju/ thực đơn mere adj. /mes/ tình trạng bừa bộn. n. /'minit/ phút mirror n. thứ yếu. /maɪld/ nhẹ. trung. tình trạng lộn xộn. /'menʃn/ kể ra. ôn hòa mile n. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ. (abbr. /'midnait/ nửa đêm. chăm sóc. /´ministə/ bộ trưởng ministry n. trí tuệ. /'metl/ kim loại method n. mức tối thiểu minister n. /´mentəli/ về mặt tinh thần mention v. /mail/ dặm (đo lường) military adj. nói đến. chú ý. tinh thần.

/mʌnθ/ tháng mood n. kiểu mẫu modern adj. ghi phát thanh. sai lầm. /´moutə/ động cơ mô tô motorcycle (BrE also motorbike) n. /´misiη/ vắng. trèo. /'mΔðз/ mẹ motion n. n. 'məʊbi:l/ chuyển động. luân lý.vn 50 . adv. pron. phạm lỗi. hơn cả mostly adv.mauð/ miệng move v. sự hoạt động. /mʌm/ mẹ moment n. /'mɔ:niɳ/ buổi sáng most det. nhiều nhất. hoạt động movement n. /'mɔnitə/ lớp trưởng. /'mu:viɳ/ động. adv.. sự chuyển động moving adj. tân tiến mum n. /'məʊbail..violet. thức. sự thiếu vắng Miss n. giám sát month n. /mikst/ lẫn lộn. /mis/ lỡ. sụ di động motor n. phạm sai lầm mistaken adj. n. /ˈmɒdl/ mẫu. điệu moon n. chủ yếu là mother n. /mu:d/ lối. /´moustli/ hầu hết. /mu:v/ di chuyển.saikl/ xe mô tô mount v.. /moust/ lớn nhất. thất lạc mistake n. n. sự trượt. /mis´teiken/ sai lầm. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn. ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức. nghe. (abbr. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa.3000 từ thông dụng trong tiếng anh miss v. /'moutə. sự hỗn hợp mobile adj. chuyển động. phẩm hạnh. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nê movie theater n. /mis/ cô gái.. cử động. sự pha trộn mixed adj. thiếu.... n.. có đạo đức morally adv. Mon. /'mɔdən/ hiện đại. /miks/ pha. /'mu:vmənt/ sự chuyển động. nhiều hơn moreover adv. di động mobile phone (also mobile) n. động tác movie n. có đạo đức more det. /mu:n/ mặt trăng moral adj. (NAmE) rạp chiếu phim http://kinhhoa. /maunt/ leo. sự di chuyển. trượt. núi mountain n. /´mouʃən/ sự chuyển động. /ˈmɔrəl . /mis'teik/ lỗi. /maus . lỗi lầm. v. /mauθ . vả lại morning n. /'məum(ə)nt/ chốc. màn hình máy tính. ngoài ra. nhất. pron. /'mʌni/ tiền monitor n. thiếu nữ missing adj. hiểu lầm mix v. trộn lẫn.mauz/ chuột mouth n... lát Monday n. /mɔ:/ hơn. /ˈmaʊntən/ núi mouse n.) /'mʌndi/ thứ 2 money n. (BrE) điện thoại đi động model n. pha trộn mixture n. v.

/'neikid/ trần. /neim/ tên. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. đương nhiên nature n. Ms (BrE) (also Ms. adv. /'nærou/ hẹp. gọi tên narrow adj. khó hiểu mystery n. much det. adv. /'mʌltiplai/ nhân lên.3000 từ thông dụng trong tiếng anh Mr (BrE) (also Mr. điều thần bí nail n. adv...violet. /mʌm/ mẹ murder n. đặt tên. /'nesəseri/ cần. /'mʌsl/ cơ. BrE) abbr. /'neitʃə/ tự nhiên. prep. /mai'self/ tự tôi. /'mistəri/ điều huyền bí.. chật hẹp nation n. v. /´niəli/ gần. /mai/ của tôi myself pron. ngăn nắp. nên làm my det. bắp thịt museum n. chân) móng vuốt naked adj. huyền bí. mũi nhọn http://kinhhoa. đòi hỏi. /ni:d/ cần. /niə/ gần. thiên nhiên navy n. NAmE. âm nhạc musical adj. /ni:tli/ gọn gàng.. BrE) abbr. NAmE. /mʌtʃ/ nhiều. /mʌd/ bùn multiply v. /mju:´ziəm/ bảo tàng music n. NAmE. cận. giết người. /neil/ móng (tay. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia. /'nei∫n/ dân tộc. nhất thiết unnecessary adj. /'mə:də/ tội giết người. lắm mud n. /'næt∫rəli/ vốn. chính tôi mysterious adj. v. /mʌst/ phải. /´niə¸bai/ gần nearly adv. êm ái musician n.. sự cần needle n. /nek/ cổ need v. cần thiết.vn 51 . âm nhạc. tội ám sát.. không mong muốn neck n.. sắp. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ must modal v. rành mạch neatly adv. pron. sinh sôi nảy nở mum (BrE) (NAmE mom) n. n. quốc gia national adj. cần. /'neivi/ hải quân near adj. dân tộc natural adj. làm tăng lên nhiều lần. ám sát muscle n. /mis'tiəriəs/ thần bí. khỏa thân. BrE) abbr.. ngăn nắp necessary adj. tự nhiên. du dương. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên. suýt neat adj. Mrs (BrE) (also Mrs. thiên nhiên naturally adv. /´nesisərili/ tất yếu. /´ni:dl/ cái kim.. ở gần nearby adj. /'mju:zik/ nhạc. modal v. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc. thiết yếu necessarily adv. /ni:t/ sạch. trơ trụi name n.

/'netwə:k/ mạng lưới. tối no exclamation. dễ chịu niece n. lo lắng nest n. /'no:mзli/ thông thường. /nout/ lời ghi. ghi chú. /'nju:zpeipə/ báo next adj. /'nз:vзstli/ bồn chồn. không khi nào nevertheless adv. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý. thần kinh. mới mẻ. /net/ lưới. /nouz/ mũi not adv. /'nɔ:ðən/ Bắc nose n. /´naisli/ thú vị. mạng network n.. pron. can đảm nervous adj. em) nerve n. adv. hay lo lắng nervously adv. bên cạnh. adv. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ. /´nɔizi/ ồn ào. sự huyên náo noisy adj. như thường lệ north n. /'nevə/ không bao giờ.. /nju:z/ tin. /nait/ đêm. huyên náo noisily adv. huyên náo non. không người. mới lạ newly adv. /nɔiz/ tiếng ồn.vn 52 . /'noubədi/ không ai. n.violet. /nais/ đẹp. bình thường. det. /´nɔizili/ ồn ào. làm tổ net n. /nju:/ mới.. adv. /'naiðə/ không này mà cũng không kia nephew n. /no:/ cũng không normal adj. /´nevju:/ cháu trai (con anh. tin tức newspaper n. /nʌn/ không ai. chị. adv. phương bắc northern adj. tiếp nữa next to prep. lời ghi chép. lần sau. /nekst/ sát.. /´nju:li/ mới news n. vô nghĩa nor conj.. /´negətiv/ phủ định neighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. ổ. không người nào noise n. adj. gần.. dễ bị kích thích. /nɔ:θ/ phía bắc. thú vị. vật gì nonsense n. /. v.. /´neibəhud/ hàng xóm. /nest/ tổ. làng giềng neither det.nevəðə'les/ tuy nhiên. gần nice adj. /ni:s/ cháu gái night n. /'neibə/ hàng xóm neighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. tuy thế mà new adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh negative adj. /'nɔ:məl/ thường. /nɜrv/ khí lực.prefix none pron. hệ thống never adv. n. dễ chịu nicely adv. tình trạng bình thường normally adv. /nɔt/ không note n. ghi chép http://kinhhoa... v. /nou/ không nobody (also no one) pron..

/ɔv/ or /əv/ của off adv. đầu obey v. v. cảnh sát. /nə:s/ y tá nut n.. /'ɔkjupai/ giữ. əbˈdʒɛkt/ vật. n. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhân number (abbr. /ə'fens/ sự vi phạm. lẻ (số) of prep. xuất hiện ocean n. công chức officially adv. văn phòng. /ˈnʌθɪŋ/ không gì. sự trả giá office n. /klɔk/ đúng giờ October n. (abbr. no.. ˈɒbdʒɛkt . nhận biết take notice of chú ý noticeable adj. mục đích. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng. để ý. /nʌt/ quả hạch. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý. /əb´dʒektiv/ mục tiêu. chống lại objective n.) /nou´vembə/ tháng 11 now adv. giành được obvious adj. adj. kỳ cục. rời offence (BrE) (NAmE offense) n.. /ə'kə:/ xảy ra. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết. (thuộc) mục tiêu. /n. tuân theo. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng. chú ý. lẻ (số) oddly adv. chiếm lĩnh. rành mạch. đầy (người) occur v. tặng. làm bực mình. theo dõi obtain v. sự phạm tội offend v. không ở đâu nuclear adj. /ɔ:f/ tắt. /´nou¸wɛə/ không nơi nào. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng.violet. Oct... /o'bei/ vâng lời. cơ hội occasionally adv. ˈɒbdʒɪkt. sự theo dõi observe v. hiện nay nowhere adv. chiếm giữ occupied adj. /'nəƱtis/ thông báo. hiện giờ. viên chức. làm khó chịu offensive adj..) n. v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh nothing pron. /əb'tein/ đạt được. kỳ cục. đáng để ý novel n. xảy đến. Nov. /´ɔdli/ kỳ quặc. một cách chính thức http://kinhhoa. /obzə:'vei∫(ə)n/ sự quan sát. cách. văn phòng. /ə´fensiv/ sự tấn công. tuân lệnh object n. /ə´fend/ xúc phạm. /nau/ bây giờ. /´nʌmbə/ số nurse n. có thể thấy được occasion n. cuộc tấn công offer v. /'əuʃ(ə)n/ đại dương o’clock adv. vật thể.vn 53 . không cái gì notice n. cho. v. đôi khi occupy v. No. /´ɔfə/ biếu. bộ officer n. (abbr. hiển nhiên obviously adv. phản đối.) /ɔk´toubə/ tháng 10 odd adj.. yết thị. /'ɒbviəs/ rõ ràng. /ɔd/ kỳ quặc. /əbˈzə:v/ quan sát. prep. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền. /´ɔfisə/ viên chức. /əˈkeɪʒən/ dịp. khách quan observation n. truyện November n. n. /'ɔfis/ cơ quan. khỏi. sĩ quan official adj.

pron.3000 từ thông dụng trong tiếng anh often adv. lỗi thời on prep. /'oupən/ mở. /'o:gзnaizd/ có trật tự. thông thường organ n. sự khai mạc. /'ɔ:fn/ thường. bậc. /ə'pinjən/ ý kiến. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập. độc đáo. adv. một khi one number. adj. /'ɔpəzit/ đối nhau. hay. /ɔɪl/ dầu OK (also okay) exclamation. lễ khánh thành operate v.. một vật nào đó each other nhau. ngay khi. adv. lẫn nhau onion n. ở trên. chống đối. mới onto prep. khai mạc openly adv.. /on/ trên. phản đối opposing adj. sự bắt đầu. chà. conj. quan điểm opponent n. có màu da cam order n..vn 54 .ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động. thiết lập organized adj. ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội. khởi đầu. /ˌɒpərˈtunɪti . nguyên bản originally adv. adv.. nguồn gốc. đối chọi. /ɒrɪndʒ/ quả cam. /əˈpoʊz/ đối kháng. /'ɔpəreit/ hoạt động. phe đối lập option n. quá trình hoạt động opinion n. điều khiển operation n.. đối lập.. sự chống lại. n. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo.. mở. kẻ thù opportunity n. tiếp diễn once adv. căn nguyên. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức.. adj. lỗ. mới mẻ. trước mặt.nənt/ địch thủ. một người. bắt đầu. ngỏ. ngăn nắp. v. sự đối nhau. /. adv. /'ɔ:də/ thứ. prep. đối diện.. ôi chao. nguồn gốc. /'o:dinəri/ thường. tiếp tục. đầu tiên http://kinhhoa. lên trên open adj. /з'pouziη/ tính đối kháng. /´oupniη/ khe hở. ngược nhau. sự phản đối.violet. v.. được sắp xếp. thẳng thắn opening n. n. /'ɔridӡin/ gốc. /ˈʌnjən/ củ hành only adj. oil n. duy nhất. này. /'ɔpʃn/ sự lựa chọn orange n. tán thành old adj. khi mà. căn nguyên original adj. /´ɔntu/ về phía trên. /əʊkei/ đồng ý. đối thủ. điều trái ngược opposition n. /'ɔ:gən/ đàn óoc gan organization (BrE also -isation) n. được tổ chức origin n. /wʌns/ một lần... /ould/ già old-fashioned adj.ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức. det. cơ quan. ra lệnh in order to hợp lệ ordinary adj. /'ounli/ chỉ có 1. /. sự tổ chức organize (BrE also -ise) v. phản đối opposite adj. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc. /əpəʊ.. /´oupənli/ công khai. chỉ. đối chọi opposed to /ə´pouzd/ chống lại. thời cơ oppose v. luôn oh exclamation /ou/ chao. /wʌn/ một.

bọc. prep. đường nét. /ou/ nợ. bưu kiện. /pɛə/ đôi.. /ˈpælɪs/ cung điện. /aut/ ngoài. /peil/ taí. tất cả. /pein/ sự đau đớn. /'autput/ sự sản xuất. quét sơn painting n. đau khổ paint n.. v. /pæk/ gói.. lên trên overall adj. chủ nhân pace n. nhợt pan n. /adv. ở ngoài. cách khác. bức tranh painter n. cặp palace n.ɪdʒ/ gói đồ. bước pack v. nhận. adj. /'pænl/ ván ô (cửa.. còn tồn lại oven n. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta. bản thân chúng tôi.. /peint/ sơn. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ. thuộc chúng ta. hình dáng. /ɔ:t/ phải. ở xa hơn outline v. v. /'autdɔ:/ ngoài trời. adj. /"pækidzŋ/ bao bì packet n. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng. có được (cái gì) own adj.. /´aut¸lain/ vẽ. v. khắc phục. nếu không thì. của chúng tôi. tự chúng mình out (of) adv. p) /peidʒ/ trang (sách) pain n. /pæn . sơn. đánh bại (khó khăn) owe v. prep.violet. /pæk. /¸aut´stændiη/ nổi bật. phác tảo. /auəz/ của chúng ta. /peintə/ họa sĩ pair n. đáng chú ý. nên.. bao gồm overcome v. vôi màu. /ʌvn/ lò (nướng) over adv. mặt khác ought to modal v..vn 55 . adv. /´ounə/ người chủ. /´ʌðə¸waiz/ khác. /'peintiɳ/ sự sơn. /auə/ của chúng ta.3000 từ thông dụng trong tiếng anh other adj. /oun/ của chính mình. đùi paper n. nhìn nhận owner n. thuộc chúng ta. chiến thắng. sản lượng outside n. pa nô pants n. /´peipə/ giấy http://kinhhoa. /peis/ bước chân.. chảo panel n. nét ngoài output n. của chúng mình ours pron. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời. sản phẩm. outer ở phía ngoài. vượt qua. prep. ở ngoài. n. /'aut'said/ bề ngoài. gói package n. pron. bản thân chúng mình. /'ouvə/ bên trên. lên. ˈoʊvərˈɔl .. ở ngoài nhà outdoor adj. sự đau khổ painful adj. tự mình.. ngoài outstanding adj. /'peinful/ đau đớn. hẳn là our det. n. pron. bó. adv. /pænts/ quần lót. /ˈʌðər/ khác otherwise adv. (abbr. của chúng tôi. tường). đóng gói... đóng kiện packaging n. hàm ơn.... bên ngoài. của chúng mình ourselves pron. lâu đài pale adj.pɑ:n/ xoong. /'pækit/ gói nhỏ page n. toàn thể. bức họa. ra ngoài outdoors adv. ở ngoài outer adj.

cây ớt per prep. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua.. cá biệt particularly adv. khuôn mẫu pause v. vườn hoa. quá. adv. khoanh vùng thành công viên parliament n. vượt qua.. /´pepə/ hạt tiêu. sự tạm nghỉ.. thái bình. /'pærəlel/ song song. /ˈpɑrti/ tiệc. n. /´pa:siη/ sự đi qua. v. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt.3000 từ thông dụng trong tiếng anh parallel adj. buổi liên hoan. (abbr. quốc hội part n. /´pa:s/ qua.. chóp pen n. adj..vn 56 . người pepper n.. n.. adv. /pə´tikjulə/ riêng biệt. /pa:k/ công viên. / pə'fekt/ hoàn hảo perfectly adv. thanh toán.. đảng pass v. thoáng qua. lương hưu people n. /'peərənt/ cha. riêng biệt partly adv. tiền bồi thường peace n. /pɔ:z/ tạm nghỉ..violet. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện.. /pi:s/ hòa bình. /pɑ:θ/ đường mòn. cộng sự partnership n. /pen/ bút pence n. bền chí pattern n. adj. nhẫn nại. kiên nhẫn. /'peiʃənt/ bệnh nhân. nhẫn nại. /´pensil/ bút chì penny n. dĩ vãng. /'pæsindʤə/ hành khách passport n. /pens/ đồng xu penny /´peni/ đồng xu pencil n. dòng giống. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn. n. adj. mẹ park n. sự chịu đựng patient n. /'pi:sfl/ hòa bình. nộp. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần. cá biệt. /'pætə(r)n/ mẫu. sự hòa thuận peaceful adj. phần trăm perfect adj. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếu past adj. /'penʃn/ tiền trợ cấp. prep. ngang qua passing n. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảo http://kinhhoa. /pə:/ cho mỗi per cent (NAmE usually percent) n. /ˈpipəl/ dân tộc. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền. /'pɑ:tnə/ đối tác. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó. dừng. qua path n. hướng đi patience n. hành lang passenger n. sự cộng tác party n. /pɑ:st/ quá khứ. tương đương parent n. tiền lương payment n. sự trôi qua. bộ phận take part (in) tham gia (vào) particular adj. p) /´peni/ số tiền pension n. /pei/ trả. số tiền trả. /pa:t/ phần. đỉnh. /pi:k/ lưỡi trai. sự trôi qua. kiên trì. yên tĩnh peak n. ngắn ngủi passage n. phần nào đó partner n. sự tạm ngừng pay v.

) http://kinhhoa. /pig/ con lợn pile n. v. /´paiələt/ phi công pin n. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh. thân thể physically adv. chồng. giấy phép permit v. cá tính persuade v.violet. /´pil/ viên thuốc pilot n. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh. /pə'fɔ:məns/ sự làm. ghim. tính cách. /´fizikli/ về thân thể. sự thực hiện. đồng tiền pig n. v. bức ảnh. riêng tư personally adv. /'pə:mənənt/ lâu dài. /'pə:snl/ cá nhân. /paip/ ống dẫn (khí. /pik/ cuốc (đất). v. pt) /paint/ Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0. v. /´fizikl/ vật chất. về phần rôi. theo luật tự nhiên physics n. người được yêu thích petrol n. mẩu. thời kỳ. vĩnh cửu. dương cầm pick v. /'pə:mit/ cho phép.vn 57 . /pə'hæps/ có thể.) /´foutə¸gra:f/ ảnh. /fɪˈlɒsəfi/ triết học. thực hiện performance n. người personal adj. sự biểu diễn performer n. hoàn hảo pint n. vật cưng.3000 từ thông dụng trong tiếng anh perform v. đống. lít (bia. /pə'sweid/ thuyết phục pet n. thường xuyên permanently adv. đóng cọc. khoét (lỗ) pick sth up cuốc. xé picture n. đào. /paɪl/ cọc. /freiz/ câu. nước. n. /pin/ đinh ghim... sao chụp photograph n. /pi:s/ mảnh.. đối với tôi personality n. tư. /'piəriəd/ kỳ. thời gian.. /pə:sə'næləti/ nhân cách. panh. /pə´fɔ:m/ biểu diễn. triết lý photocopy n. bản thân. /´pə:sənəli/ đích thân. vĩnh cửu permission n. nhân phẩm. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn. (abbr. /pet/ cơn nóng giận. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên. tình trạng tốt. /pə'miʃn/ sự cho phép. hoa cẩm chướng. chất chồng pill n. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp. cho cơ hội person n.. nhà nhiếp ảnh photography n. 473 lít). bức họa piece n. /piηk/ màu hồng. thời đại permanent adj. /feiz/ tuần trăng.. người trình diễn perhaps adv. chụp ảnh photographer n. /ˈpɜrsən/ con người. thời kỳ philosophy n. (also photo n. /'fiziks/ vật lý học piano n. /'piktʃə/ bức vẽ. (thuộc) cơ thể. sự thi hành. cụm từ physical adj.. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu phase n. ở Mỹ bằng 0.. có lẽ period n. 58 lít. pin. /'pjænou/ đàn pianô. sữa) a pint of beer + một panh bia pipe n. thành ngữ. giai đoạn. nghề nhiếp ảnh phrase n. vỡ. kẹp pink adj. làm.

vót. sự mọc lên. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu.. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích. điều thú vị.lượng). adj. trồng. đánh bóng.. thuốc độc.. gây chết. thân mật pleasantly adv. /´piti/ lòng thương hại.. /plein/ mặt phẳng. vẽ bản đồ.violet. v. có chất độc. trong xe hơi). làm bằng chất dẻo plate n. plɑnt/ thực vật.zən. /plʌg/ nút (thùng.əs/ độc. thềm.. bồn.. quảng trường take place xảy ra.. đồ án. /'pleznt/ vui vẻ. mặt bằng planet n. (NAmE also P. làm nhọn. nước láng. làm cho láng polite adj.. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao).. lịch sự http://kinhhoa. /'pouliʃ/ nước bóng.. sân ga play v. chỉ sự thừa. chất thơ point n. adj. được cử hành. mong. /plei/ chơi.phú plot n. đánh thuốc độc.ə si/ chính sách polish n. dự kiến planning n. chậu. tối pocket n. sự sung túc. cộng. n. /plein/ ngay thẳng. khó ưa please exclamation. trò chơi. dễ thương.).. trận đấu player n.. sự p. tẩm thuốc độc poisonous adj.. /plɔt/ mảnh đất nhở. lập kế hoạch.. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích. v. /'plenti/ nhiều (s... đáng thương place n. sơ đồ.. túi tiền poem n. dễ thương. /pli:zd/ hài lòng pleasure n.) police n. v.k. đánh. /pɔɪ. vẽ sơ đồ. khó chịu. đơn giản.) abbr. v. chiều.3000 từ thông dụng trong tiếng anh pitch n. /plæn/ bản đồ. ý muốn. /plænniη/ sự lập kế hoạch. /'pouitri/ thi ca.. sự vui chơi. địa điểm. /poul/ người Ba Lan. đầu hắc ín pity n. /pleis/ nơi. cực (nam châm. /pli:z/ làm vui lòng. /'plezəntli/ vui vẻ.. tấm kim loại platform n. gieo plastic n. điều thích thú. sự quy hoạch plane n. vui lòng..vn 58 . /'pol. det. conj. xin mời pleasing adj. /ˈpɔɪzən/ chất độc. /´pɔintid/ nhọn. công an policy n. /plʌs/ cộng với (số. n. /'plæstik/ chất dẻo. adv. điều đáng tiếc. /pə'li:s/ cảnh sát. bục.. /pip'emз/ quá trưa. /'pɔkit/ túi (quần áo. đồ thị. v. n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) pleasant adj. được tổ chức plain adj. kế hoạch. dấu cộng. ý thích plenty pron. v. chấm (câu. /'plætfɔ:m/ nền..) plus prep. có đầu nhọn poison n.m. thêm vào p. v. điểm.. dễ chịu pleased adj. vừa lòng. /plænt . dựng đồ án plug n. /pəˈlaɪt/ lễ phép. /'pouim/ bài thơ poetry n. chất phác plan n. thân mật unpleasant adj. người. trái đất. bệ. point mũi nhọn. dịu dàng.. v. /´plænit/ hành tinh plant n. /pleit/ bản.) pointed adj. bệnh pole n.M.

có thể chấp nhận được post n. /´præktikəli/ về mặt thực hành. giội powder n. đề ra position n. /´pɔsibli/ có lẽ. khả năng. lịch sự political adj. v.. /ˈpræktɪkəl/ thực hành.. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng. sảo quyệt politician n. /pəˈlaɪtli/ lễ phép. kỹ tính http://kinhhoa. /pu:l/ vũng nước. có thể thực hiện possibly adv. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu. /pə'litikəli/ về mặt chính trị. /¸pɔsi´biliti/ khă năng. khen ngợi. /pouz/ đưa ra. về chính phủ. vật sở hữu possibility n. n. quan điểm chính trị pollution n. rõ ràng. chiếm hữu possession n. lòng tôn kính. /paund/ pao .3000 từ thông dụng trong tiếng anh politely adv.. quyền lực powerful adj. có tính chính trị politically adv.đơn vị đo lường pour v. /poʊst/ thư.. sự đặt. tích cực. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị. /. /'paudə/ bột. /pə'litikl/ về chính trị. tán dương prayer n. (BrE) /´præktis/ thực hành. tiềm ẩn pound n. phong cách dân gian hiện đại. lọ. /'pɔlitiks/ họat động chính trị. potato n. /ˈpauə(r)/ khả năng. chính khách politics n. sự tán dương. tập luyện praise n. /pɔ:t/ cảng pose v. nổ bốp popular adj. tiềm lực potentially adv. thận trọng. đổ. triển vọng possible adj. /pɒt/ can. có thể. v. /'pɔsibəl/ có thể. /prɛər/ sự cầu nguyện precise adj. /preiz/ sự ca ngợi. thực tế practically adv. bể bơi. /'ɔfis/ bưu điện pot n. tài năng.vn 59 . được nhiều người ưa chuộng population n. đời sống chính trị. thực tế practice n. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng. khôn ngoan. hồ bơi poor adj.violet. mật độ dân số port n. (BrE. NAmE). /'pɔzətiv/ xác thực. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễm pool n. n. bụi power n. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng. năng lực. (thuộc) nhân dân. /pɔ:/ rót. (NAmE) /´præktis/ thực hành. /puə/ nghèo pop n. tỉ mỉ. bưu kiện. chính xác. v. đặt. /pə'teitou/ khoai tây potential adj. /pəˈzɪʃən/ vị trí. gửi thư post office n. sức mạnh. /pɒp. nội lực.. /pə'zes/ có. đề ra. bình. thực tiễn practise v. v. NAmE pɑːp/ tiếp bốp... hùng cường practical adj. tôn thờ. /pri´sais/ rõ ràng.pɔpju'leiʃn/ dân cư. chỗ positive adj. /´pauəful/ hùng mạnh. lạc quan possess v. dân số.

v. thầy tu primary adj. sự giới thiệu preserve v. sự trình diện. chuẩn bị prepared adj. /pri'zju:məbli/ có thể được. hiện diện. /pri'fə:/ thích hơn preference n. /pri'peəd/ đã được chuẩn bị presence n. /praid/ sự kiêu hãnh. /ˈpriviəs/ vội vàng. /prai´ɔriti/ sự ưu tế. hấp tấp. /´printiη/ sự in. sự hãnh diện. sự chuẩn bị prepare v. /pri'dikt/ báo trước. xinh. sự nén. /'praɪə(r)/ trước. xuất bản. kỹ sảo in printer n. v. nguyên tắc print v. xinh xắn. vừa phải. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn. sự có mặt. hiện nay. áp lực. cái được ưa thích hơn pregnant adj.. /'priti/ khá. có lẽ pretend v. ưu tiên previously adv. /ˈprɪzən/ nhà tù prisoner n. thời cổ đại. /'preʃə/ sức ép.. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhân http://kinhhoa. nén. /'pregnənt/ mang thai. /´ministə/ thủ tướng prince n.violet. ngăn ngừa previous adj. tính kiêu căng. vât hiện diện present adj. /pres/ sự ép. n.vn 60 . /pri´peə/ sửa soạn.. quyền ưu tiên prison n. /prins/ hoành tử princess n. /prin'ses/ công chúa principle n. tự phụ priest n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh precisely adv. /pri'vent/ ngăn cản. sự ấn. giả bộ. sơ cấp. trình bày presentation n. đẹp prevent v. /´prezidənt/ hiệu trưởng. chủ yếu. /'prezns/ sự hiện diện. /pri'tend/ giả vờ. /´praimərili/ trước hết. thuật in. tiểu học primarily adv. /. giới thiệu. /'praiməri/ nguyên thủy. sáng tạo premises n. tổng thống press n. đầu tiên. cần thận predict v.. /prais/ giá pride n. tiên đoán. adj. bày tỏ. áp suất presumably adv.. thợ in prior adj. /'prefərəns/ sự thích hơn. chủ tịnh. /print/ in. ưu tiên priority n. chính xác. sự in ra printing n. hiện thời. nguyên lý. /'premis/ biệt thự preparation n. /pri'zə:v/ bảo quản. bóp. giàu trí tưởng tượng. sự ưa hơn. ép. giữ gìn president n.. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản. làm ra vẻ pretty adv. ấn pressure n. dự báo prefer v. trước (vd.prezen'teiʃn/ bài thuyết trình. /´pri:viəsli/ trước. nguyên sinh. n. /´printə/ máy in. ngăn chặn. /pri´saisli/ đúng. đầu tiên prime minister n. ngày hôm trước). người. trước đây price n. /(v)pri'zent/ and /(n)'prezənt/ có mặt. /pri:st/ linh mục.

sự tiến triển. lợi ích. nhanh chóng.. nhắc nhở promptly adv. sự kiểm chứng proper adj. lợi nhuận program n. kế hoạch promise v. /prə´feʃ(ə)n/ nghề. dự án. đề xuất propose v.vn 61 .. mong chờ protect v. /n. xử lý produce v. hứa. /prəˈnaʊns/ tuyên bố. /´prougræm/ chương trình. ˈprɒdʒɛkt . sự tiến triển. bằng chứng. /'prɔbləm/ vấn đề. /´prɔbəbl/ có thể. prəˈdʒɛkt/ đề án. thích hợp properly adv. dự kiến. v. /prɒmpt/ mau lẹ. sự phản kháng. tiếp diễn process n. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân. có khả năng probably adv. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề. đề xuất. thăng cấp promotion n. /´prɔspekt/ viễn cảnh. chế tạo producer n.violet. ˈprɒdʒɪkt . sự che chở protest n.. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi. /praiz/ giải. /ˈprəʊ. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắn problem n. gia công. tiến triển. giảng viên profit n. /prə´si:dʒə/ thủ tục proceed v. v. /´prɔdʌkt/ sản phẩm production n. chế tạo profession n. sự thăng cấp prompt adj.. /prə'pouzl/ sự đề nghị. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn. theo duổi. n. của cải. phản đối.. bất động sản proportion n. /'prɔdju:s/ sản xuất. tiến bộ. thích đáng. v. lời hứa promote v..3000 từ thông dụng trong tiếng anh private adj. chứng cớ. quy trình. thông báo. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ.test/ sự phản đối. /prəˈfɛsər/ giáo sư. che chở protection n. nghề nghiệp.. v. n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âm proof n. nghề nghiệp professional adj. /prə'mou∫n/ sự thăng chức. một cách thích đáng property n. chuyên nghiệp professor n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng. /´prɔmptli/ mau lẹ. v. sự cân đối proposal n. triển vọng. (BrE) /´prougræm/ chương trình progress n. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư. /'prɔpə/ đúng. đất đai. cá nhân prize n. v. /proceed/ tiến lên. phát âm pronunciation n. /'prɔpəti/ tài sản. /pru:f/ chứng. toàn cảnh. giục. v. lên chương trình programme n. điều khó giải quyết procedure n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuất product n. phản kháng http://kinhhoa. phát triển project n. ngay lập tức pronounce v. /prəˈmoʊt/ thăng chức. /prǝ'prouz/ đề nghị. /'prouses/ quá trình. riêng privately adv. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất. /prə'tekt/ bảo vệ. nhà cửa. chế biến.. /'prougres/ sự tiến tới. xúi. giải thưởng probable adj. đưa ra prospect n. kế hoạch.

/'pʌniʃ/ phạt. cung cấp. khả năng quality n. ý định on purpose cố tình. ban bố. /´pʌbliʃiη/ công việc. điều kiện. /pul/ lôi. công cộng. thụi. /pə'sju:/ đuổi theo. màu tía purpose n. quả đấm. đi (giày) put sth out tắt.. /'kwɔliti/ chất lượng. giật. sự lôi kéo. chu cấp provided (also providing) conj. /'pʌbli∫/ công bố. chứng minh provide v. sự xô đẩy put v. đuổi bắt push v. /kwi:n/ nữ hoàng question n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai. sự xuất bản publicity n. 473 lít (A)). sự tậu. trong lành purely adv.. công chúng. dập tắt qualification n. /'pΔblikli/ công khai. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ. kiêu hãnh proudly adv. /pru:v/ chứng tỏ. một cách hãnh diện prove v. công cộng publication n. công khai publicly adv. /proudly/ một cách tự hào. /puʃ/ xô đẩy. sự quảng cáo publish v. đủ tư cách. /prə´vaidid/ với điều kiện là. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt. để. hỏi. năng lực. cố ý. 58 lít (E). v. tinh khiết. chất vấn quick adj. dự phòng. nhân dân in public giữa công chúng. n. = publicyhouse quán rượu. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinh purchase n. đội (mũ). /ˈpɜrpəl/ tía. khả năng chuyên môn qualify v.. n.. /'pə:t∫əs/ sự mua.=0. sự trừng trị pupil n... /praud/ tự hào. /pjuə(r)/ nguyên chất. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng. sự giật punch v. mua. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách. tiệm rượu public adj. /'pʌblik/ chung. kéo. /pʌntʃ/ đấm. /put/ đặt. n. /. pub n. n. tậu pure adj.vn 62 . cú thụi punish v. sắm.. phẩm chất quantity n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh proud adj. có chủ tâm pursue v.violet. điều kiện qualified adj. 15 phút queen n. chỉ là purple adj. v. /´pjuəli/ hoàn toàn. miễn là pint n. /´kwikli/ nhanh http://kinhhoa. /paint/ panh (= 0. xuất bản publishing n. có màu tía. /ˈkwɒntɪti/ lượng. /'pə:pəs/ mục đích. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố. trừng phạt punishment n. /kwik/ nhanh quickly adv. /'kwɔ:tə/ 1/4. nghề xuất bản pull v. cho vào put sth on mặc (áo). /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi. số lượng quarter n. n.kwalifi'keiSn/ phẩm chất.

. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý http://kinhhoa. /´ri:də/ người đọc.. /reit/ tỷ lệ. tới react v. có thật really adv. /'reilwei/ đường sắt rain n. thực ra. v. thoát ra quite adv. mưa raise v. chủng. /reə/ hiếm. hầu hết quote v. /ri´ækt/ tác động trở lại. /kwout/ trích dẫn race n. trình độ rank n. /reɪndʒ/ dãy. thực sự realistic adj.. /ri:ə'listik. yên lặng. /'riəli/ thực. /'kwiətli/ lặng. /reil/ đường ray railway (BrE) (NAmE railroad) n. /´reisiη/ cuộc đua radio n. nhanh chóng rapidly adv. /'riəlaiz/ thực hiện. loại. dãy rapid adj. ở đằng sau reason n. đua racing n. /rɔ:/ sống (# chín). độc giả ready adj. /'ri:zn/ lý do. giống. lý lẽ reasonable adj. /'redi/ sẵn sàng real adj. /kwit/ thoát.. cuộc đua. /ræɳk/ hàng. /´ri:diη/ sự đọc reader n. /rɪər/ phía sau. thực hành rear n. dãy. hợp lý reasonably adv. /'kwaiət/ lặng. BrE also riə-/ hiện thực reality n. ít khi rate n. thực tại realize (BrE also -ise) v. thích. ít rarely adv. /ri:d/ đọc reading n. v.. /'reзli/ hiếm khi. yên tĩnh quit v.vn 63 . tốc độ rather adv. hơn rather than hơn là raw adj. cơn mưa... /´ri:zənəblli/ hợp lý unreasonable adj. /reiz/ nâng lên.prefix reach v. còn hơn. sự phản tác dụng read v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh quiet adj. nhanh chóng rare adj. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng. /'ræpid/ nhanh.violet. thô. phạm vi. /kwait/ hoàn toàn. /riəl/ thực. sắp xếp thành hàng. đưa lên. v. / 'ræpidli / nhanh. ngẩng lên range n. /'rɑ:ðə/ thà. hàng. còn nguyên chất re. ở đằng sau. /´reidiou/ sóng vô tuyến. /ri:'æliti/ sự thật. yên tĩnh quietly adv. thực tế. thực tế. /´ri:zənəbl/ có lý.. /reis/ loài. /rein/ mưa. đi đến. v. radio rail n. yên lặng. /ri:tʃ/ đến. phản ứng reaction n. adj.

liên quan related (to) adj.. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnh refusal n. liên hệ. sự đón tiếp reckon v. đề nghị. n. giảm bớt reduction n. sự thu. /´rekɔ:d/ bản ghi. /´ri:sənt/ gần đây. cải tạo refrigerator n. n. sự thu âm recover v. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá. đối với (vấn đề. /'rəgjulə/ thường xuyên. sự thừa nhận recognize (BrE also -ise) v. cải tạo. thường xuyên regulation n. /'relətivli/ có liên quan. màu đỏ reduce v. /´regjuləli/ đều đặn. lĩnh. /ri'gret/ đáng tiếc. /ri´kɔ:l/ gọi về. liên lạc relationship n. gợi lại receipt n. phản hồi. /ri'dju:s/ giảm. n. quy tắc reject v. /'redʤistə/ đăng ký.. /rɪˈfyuz/ từ chối. ghi vào sổ. /'ri:'kʌvə/ lấy lại. cái nhìn. sự ghi. tham khảo. bản thu. /ri´fju:zl/ sự từ chối. xem. người có họ. /ri'sep∫n/ sự nhận. sự cải thiện. sự liên quan. /ri'flekt/ phản chiếu. máy ghi regret v. thuật lại. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận. sổ. ghi chép recording n. khước từ regard v. triệu hồi. công nhận.vn 64 . /red/ đỏ. /ri'si:v/ nhận. thu. mới đây recently adv. cái gì relation n. /'rekən/ tính. n. n. /ri´fɔ:m/ cải cách. nhắc đến reference n. đều đặn regularly adv. sự hạ giá refer to v. tiến cử. phản ánh reform v. /ri'gɑ:d/ nhìn. điều lệ. /ri´kɔ:diη/ sự ghi. lòng thương tiếc. /ri'leitid/ có liên quan. đại từ quan hệ relatively adv. hỏi ýe kiến reflect v. nhặc lại. giành lại red adj. /ri'lei∫ən∫ip/ mối quan hệ. địa phương register v. /´ri:səntli/ gần đây. sự hối tiếc regular adj. cải thiện. sự tiếp nhận. /'relətiv/ có liên quan đến. mới đây reception n. sổ sách.rekəg'niʃn/ sự công nhận.violet. loại bỏ. sự khước từ refuse v. ám chỉ.. /.3000 từ thông dụng trong tiếng anh recall v.. nhận diện. /ˈridʒənl/ vùng. có quan hệ http://kinhhoa. miền regional adj. đơn thuốc receive v. bác bỏ relate v. sự quan tâm. đếm recognition n. /rekə'mend/ giới thiệu. n. sự cải cách.. về việc. khuyên bảo record n. hối tiếc.. đánh giá.. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh. /'refərəns/ sự tham khảo. thừa nhận recommend v.. /ri´ga:diη/ về. có quan hệ với ai.) region n. v. /'rekəgnaiz/ nhận ra. /ri'leit/ kể lại.. /'ri:dʒən/ vùng. sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) regarding prep. /ri´si:t/ công thức. mối liên lạc relative adj. /ri'leiʃn/ mối quan hệ. thu recent adj.

di chuyển rent n. thả. miêu tả. sự để ý. hồi âm report v.violet. sự cứu nguy http://kinhhoa. v. cho thuê. bớt... /ri'pɔ:t/ báo cáo. sự chỉnh tu repeat v. mẫu.. /. /.ri:prə'dju:s/ tái sản xuất reputation n. biểu hiện. đáng để ý. khác thường remember v. /´reləvənt/ thích hợp. /ri´lai/ tin vào. /ri'ma:kəb(ə)l/ đáng chú ý. chú ý. yêu cầu.. /rentid/ được thuê. /riˈmaind/ nhắc nhở. dời đi remove v. vẫn còn như cũ remaining adj. /rent/ sự thuê mướn.. phóng thích. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi. được lặp lại repeatedly adv. sự sửa chữa. sự phát hành relevant adj. luật lệ. thoát khỏi.repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ. /rɪpleɪs/ thay thế reply n. /´reskju:/ giải thoát. tường trình. /ri´lækst/ thanh thản.. sự đền bù religion n. /rɪˈmɛmbər/ nhớ. hình dung. v. yêu cầu. n. /ri'læksiɳ/ làm giảm. thuê rented adj. nghỉ ngơi relaxed adj. nhớ lại remind v. nổi danh request n. n. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét. thủ tục rescue v. tin cậy. bản báo cáo. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu.3000 từ thông dụng trong tiếng anh relax v. xa xôi. /ri'plai/ sự trả lời. phát hành. n. có liên quan relief n. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v. /ri´læks/ giải trí. tượng trưng reproduce v. chỉnh tu. sự thả. /ri'pi:t/ /ri'pi:t/ nhắc lại. cứu nguy. việc dọn nhà. sự giải thoát. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển. /ri'ma:kəb(ə)li/ đáng chú ý. /. /re'meins/ đồ thừa. sự trợ cấo. adj. sự hồi âm. /ri´pi:tid/ được nhắc lại. sự đòi hỏi. tượng trưng.repri'zentətiv/ điều tiêu biểu. đại diện. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo religious adj. phê bình. nhận xét. chú ý remarkable adj. thỉnh cầu. /ri'li:s/ làm nhẹ. đề nghị. n. để ý. phóng thích. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáo rely on v... thay mặt representative n. xa cách removal n. đại diện. /ri´meiniη/ còn lại remains n. quy định requirement n. được mướn repair v. sự giải thoát. trả lời. /riˈmein/ còn lại. /ri'mu:v/ dời đi. /ri'peə/ sửa chữa. phê bình. lời đề nghị. bản tường trình represent v. /repri'zent/ miêu tả. v. /ri'mout/ xa. sự làm cho khuây khỏa. gợi nhớ remote adj. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu. bớt căng thẳng release v. đáng để ý.vn 65 . v. tin tưởng vào remain v. cái còn lại remark n. thoải mái relaxing adj. khác thường remarkably adv. lặp lại repeated adj. yêu cầu require v..

. sự để dành. sự nghỉ việc return v.. v. n.. /rɪˈspɒns/ sự trả lời. /ri´zistəns/ sự chống lại. nghỉ. xem lại. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ) http://kinhhoa. câu trả lời. sự phản đối. đã nghỉ việc retirement n. n. những người. mà ra. /ri'zist/ chống lại. v. nhớ được retire v. nghỉ ngơi the rest vật. thường trú resist v. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về. sự kháng cự resolve v. /ritʃ/ giàu. điều kiện hạn chế reserve v.. adj. phát hiện. /ri´vju:/ sự xem lại. /ris. /ri´zɔ:t/ kế sách. sự hưởng ứng. làm lại. sự trở về reveal v. thôi. /ri´taiəd/ ẩn dật.. sự về hưu. để dành. tiết lộ. trả lại. sự xét lại. lúc nghỉ. giới hạn restricted adj. sự sửa lại. /ri'wɔ:d/ sự thưởng... đăng ký trước. kiên quyết (làm gì). /´restərɔn/ nhà hàng ăn.vn 66 . /ri'spond/ hưởng ứng.. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứu reservation n. trở về. sửa lại. /ri'strik∫n/ sự hạn chế. retain v. phương kế resource n.. /rest / sự nghỉ ngơi. v. sự chịu trách nhiệm responsible adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh research n. /riˈspekt/ sự kính trọng. ôn lại revision n. tôn trọng. /ris´tɔ:/ hoàn lại. chịu trách nhiệm trước ai. cái còn lại. thưởng công rhythm n.. có nhà ở.. sửa chữa lại. phản đổi. /ri'zʌlt/ kết quả. cây lúa rich adj. mặt trái review n. /ri'vaiz/ đọc lại. /ri'tein/ giữ lại. sự giới hạn result n. hẻo lánh. trú ngụ. /ri'so:s/ tài nguyên. /'rezidənt/ người sinh sống. kháng cự resistance n. /rez. giàu có rid v. /ri´viʒən/ sự xem lại. phần thưởng. sự đặt trước. /. sự lễ phép. đã về hưu.əveɪ. sự dự trữ.ponsз'biliti/ trách nhiệm. thóc. vùng cấm restriction n.) resort n. rút về. về hưu retired adj. thủ đoạn respect n. gì rest n.ʃən/ sự hạn chế. khó khăn. /ri'zЗ:v/ dự trữ. ngược lại. do. /raɪs/ gạo. sự đăng ký trước resident n. khâm phục respond v. n. nơi hẻo lánh.revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạng reward n. cơm. hiệu ăn restore v. phản ứng lại. thưởng. kết quả là. nghỉ việc. /riˈvi:l/ bộc lộ. cái khác restaurant n. sự trở lại. phục hồi lại restrict v. khách trọ.. điều trái ngược. sự ôn lại revolution n. /ris´triktid/ bị hạn chế. có giới hạn.violet. bởi. trả lời response n. /ri´taiə / rời bỏ. /ri'və:s/ đảo. sự đọc lại. biểu lộ. đặt trước. /ri'zɔlv/ quyết định.. /'riðm/ nhịp điệu rice n. kính trọng. /ris´trikt/ hạn chế. xem xét lại revise v. cư trú. khám phá reverse v. sự đáp lại responsibility n. giải quyết (vấn đề. /ri'tə:n/ trở lại. kế sách. v. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật. v.

đường đi riding n. đường phố rob v. n. thước kẻ http://kinhhoa. lố bịch. /rɔb/ cướp. mạo hiểm. vòng quanh. thông thường row NAmE n. thành đạt risk n. /raiz/ sự lên. xung quanh rounded adj. quấn.. /riɳ/ chiếc nhẫn. xoa bóp. dậy. người đi xe đạp ridiculous adj.. /roʊp/ dây cáp. đơn giản rudely adv. điều khiển ruler n. dây thừng.. bị đổ nát. thô lỗ. /ru:d/ bất lịch sự. /'roul/ cuốn.. thô sơ. chỉ huy. rễ rope n. xâu. đơn giản ruin v. /rum/ phòng. /'rʌfli/ gồ ghề. phải. mọc (mặt trời). adj. /rait/ thẳng. có lý ring n. /ru:ind/ bị hỏng. /raund/ tròn. n. thủ tục. bị phá sản rule n. thô lỗ. bỏ đi. /risk/ sự liều. người trị vì.vn 67 . /ru:in/ làm hỏng. /ru:t/ gốc. đúng. cuốn. tuyến đường routine n. lăn. làm phá sản. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa. lệ thường. nóc room n.. /rɔk/ đá role n. điều lệ. làm đổ nát. /rʌb/ cọ xát. thô sơ. xe đạp) rider n. điều phải. /ru:l/ quy tắc.3000 từ thông dụng trong tiếng anh ride v. adv. /´rʌbə/ cao su rubbish n. cai trị. v. cạnh tranh river n. vai trò roll n. liều rival n. /raid/ đi. sự phá sản ruined adj. địch thủ. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua. bên phải rightly adv. /´raitli/ đúng.. /roʊd/ con đường... sự tăng lương. sự lăn tròn. điều thiện. buồng root n. adj. v. sự đi xe (bus. thăng cấp. v. cưỡi (ngựa). hoàng gia rub v. lấy trộm rock n. cuộn. thường lệ. /raivl/ đối thủ.violet. phát triển đầy đủ route n.. phải. điện. đứng lên. dãy royal adj. sự đổ nát. v. tốt. đeo nhẫn cho ai rise n. /´raidə/ người cưỡi ngựa. n. /'rivə/ sông road n. tán rubber n. tốt. /roul/ vai (diễn). /ru:t/ đường đi. nghiền. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười.. lởm chởm roughly adv. /ru:f/ mái nhà. sự đi. /rou/ hàng. rác rưởi rude adj. đối địch.. v. /ru:dli/ bất lịch sự. /rᴧf/ gồ ghề. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị. sự hỏng.. /´raundid/ bị làm thành tròn. lộ trình. chuỗi rough adj. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn roof n. adv.. cuộn romantic adj. ngay. n. lố lăng right adj. /ru:'ti:n/ thói thường.. luật lệ. lởm chởm round adj. prep. nữ hoàng. /´ru:lə/ người cai trị.

. /sei/ nói scale n. /ˈrumər/ tin đồn. chuộc tội satisfied adj. /seil/ đi tàu. đơn điệu. n. /si:n/ cảnh. đóng bao. sự kinh hoàng scared adj. n. v. lời đồn run v. /rʌn/ chạy. chuyến đi bằng thuyền buồm sailing n. bị sợ hãi scene n. sự lao vào. sự trả nợ.. nước chấm save v.) scare v. sự sợ hãi. chắc chắn. /seiv/ cứu. đáng tin safely adv. /skeɪl/ vảy (cá. toại nguyện. n. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc. sự xô đẩy sack n. bồi thường satisfy v. lưu saving n. sự xông lên. /seifli/ an toàn. /seim/ đều đều. thoả mãn satisfying adj. /sɔ:s/ nước xốt. /seilə/ thủy thủ salad n. /'sædnis/ sự buồn rầu. /'seifti/ sự an toàn. nhổ neo. vẫn cái đó sample n. sự tiết kiệm say v. lên thời khóa biểu. vừa ý.. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm). n. /skɛə/ làm kinh hãi. /sæd/ buồn. /sænd/ cát satisfaction n. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn. đáng buồn là. bỏ vào bao sad adj.. /seif/ an toàn.. rau sống salary n. sự chạy running n. /rʌ∫/ xông lên. bản liệt kê. /´rʌnə/ người chạy rural adj. /'sædli/ một cách buồn bã. /sɔ:lt/ muối salty adj. xô đẩy. /´seiviη/ sự cứu.. mặn same adj.. Sat. /. /'rʌniɳ/ sự chạy. cũng như thế. không may mà sadness n. /skerd/ bị hoảng sợ. thuyền. pron. v.) /'sætədi/ thứ 7 sauce n.violet. sợ hãi. sự buồn bã safe adj. sự chắc chăn sail v. hàng mẫu sand n. /´sɔ:lti/ chứ vị muối.3000 từ thông dụng trong tiếng anh rumour n. /seil/ việc bán hàng salt n. /sæk/ bào tải. /'sætisfai/ làm thỏa mãn. chắc chắn. làm thỏa mãn. cuộc chạy đua runner n. dọa. lên kế hoạch http://kinhhoa. vùng nông thôn rush v. đáng tin safety n.sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn. có muối. buồm. buồn bã sadly adv. /'seiliɳ/ sự đi thuyền sailor n. hài lòng. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng. cánh buồm. /´sa:mpl/ mẫu. trả (nợ). /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn. phong cảnh schedule n. /ˈsæləri/ tiền lương sale n. (abbr. làm vừa ý Saturday n. lao vào..vn 68 .

/sel/ bán senate n. săn hải cẩu search n.. sự cào. tìm kiếm. khoa học tự nhiên scientific adj. /'si:krit/ bí mật. /skɔ:/ điểm số..saiən'tifik/ (thuộc) khoa học. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩ send v. người lớn tuổi hơn. đảm bảo. bắt ốc sea n.. /´sizəz/ cái kéo score n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn. có tính khoa học scientist n. sự trầy xước da scream v. tìm kiếm. nhìn thấy. phim ảnh nói chung screw n. phần sector n. tiếng kêu to screen n. đinh ốc.. /skrin/ màn che. /'si:kritli/ bí mật.. sự phối hợp. sự chọc lọc self n. /si:t/ ghế. /si´lekt/ chọn lựa.violet. /ˈsɛktər/ khu vực. bản thắng. màn hình. sự điều tra. /´sekəndəri/ trung học. thứ yếu secret adj. lĩnh vực secure adj.. /´si:zən/ mùa seat n. v. làm xước da.combining form sell v. /si:l/ hải cẩu. ban giám hiệu senator n. kêu lên.vn 69 . phái đi senior adj. v. màn ảnh. /skru:/ đinh vít. sơ đồ school n. adv. thành công. /sə:t∫/ sự tìm kiếm. hạt giống seek v. n. /si:/ nhìn. /ˈsɛkənd/ thứ hai. bầy cá science n. /'sekrətri/ thư ký section n. dành cho trẻ em trên 11t. chỗ ngồi second det. /si'kjuə/ chắc chắn. n. /sku:l/ đàn cá. thăm dò. ở vị trí thứ 2. tỷ số. theo đuổi seem linking v. tiếng thét. điều tra season n. /'saiəntist/ nhà khoa học scissors n. /si:m/ có vẻ như.. kế hoạch thực hiện. /si'lekʃn/ sự lựa chọn. cao đẳng http://kinhhoa. v. /skri:m/ gào thét. thứ nhì. /'saiəns/ khoa học. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn. người về nhì secondary adj. /si:/ biển seal n.. sự thăm dò. /send/ gửi. /sid/ hạt. chọn lọc selection n. v. ordinal number. bắt vít. /´senit/ thượng nghi viện.3000 từ thông dụng trong tiếng anh scheme n. /ski:m/ sự sắp xếp. dường như select v. n. bảo đảm. đạt được. /'sekʃn/ mục. /self/ bản thân mình self. quan sát seed n. n.. sự an ninh see v. sinh viên năm cuối trường trung học. giữ an ninh security n. /si:k/ tìm. điều bí mật secretly adv. cho điểm scratch v. lược đồ. riêng tư secretary n. /skrætʃ/ cào. v.. /. n..

Sept. /'sə:vənt/ người hầu. /sens/ giác quan. /ʃeip/ hình. đặt để. bố trí settle v. cạn shame n. /'seprətli/ không cùng nhau. phần tham gia.3000 từ thông dụng trong tiếng anh sense n.) /sep´tembə/ tháng 9 series n. sự chia tay. dễ bị xúc phạm sentence n. chuỗi serious adj. phân ly. thành người riêng. /ʃeɪm/ sự xấu hổ. sự hầu hạ session n. dàn xếp. dung nhan) sew v. chia tay separated adj. lũ. n. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt. bén http://kinhhoa. /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõ share v. nhận biết được sensitive adj. /səˈvɪər/ khắt khe. /set/ bộ. /'sensitiv/ dễ bị thương. bố trí several det. mộc mạc (kiểu cách. sự ngượng shape n. nghiêm trang seriously adv. pron. /'sə:vis/ sự phục vụ. /'sensəbl/ có óc xét đoán. cư xử). /'seprət/ khác nhau. bóng râm. làm rời. thẹn thùng. trang phục. nhọn. /´souiη/ sự khâu. /sɜ:v/ phục vụ. v. /soʊ/ may. /ʃeə/ đóng góp. các vấn đề sinh lý sexually adv. đầy tớ serve v. /ˈʃædəu/ bóng. phần chia sẻ sharp adj. tách ra. bén sharply adv. /ʃælou/ nông.. /'seʃn/ buổi họp. /ˈsɪəriz/ loạt. /'siəriəs/ đứng đắn. /ˈsɛtl/ giải quyết. cảm giác sensible adj. gay gắt (thái độ. nghiêm trang servant n.. /'sekSJli/ giới tính. bóng mát shake v. bọn. phụng sự service n. ly thân September n. tri giác. buổi. /sə´virli/ khắt khe. /'seprətid/ ly thân separately adv. chia sẻ. /'sentəns/ câu separate adj. /'sevrəl/ vài severe adj. lắc. /ʃeid/ bóng. gay gắt (thái độ. phiên set n.. dãy. giản dị.. giũ. bóng tối. /ʃɑrpli/ sắc. tham gia. đám.vn 70 . nhọn. /ʃeik/ rung. dễ bị hỏng. /seks/ giới. phiên họp. trang phục. sự may vá sex n. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽ shallow adj. phần đóng góp. sự rung. dung nhan) severely adv. n.violet. vật riêng separation n. cư xử). hòa giải. /'seksjuəl/ giới tính. sự giũ shall modal v. (abbr. sự lắc. riêng biệt. bóng tối shadow n. các vấn đề sinh lý shade n. giống sexual adj. v. hình dạng.. đặt. v. khâu sewing n. /ʃɑrp/ sắc.. mộc mạc (kiểu cách. hiểu. hình thù shaped adj. /siəriəsli/ đứng đắn. giản dị.

sheep n. cụt shortly adv.. gây sốc shocking adj. chạy qua. bà ấy. khăn trải giường. sự nhìn sign n. đau. va chạm. phóng. giao. /ʃu:/ giày shoot v. cô ấy. sự che chở.. vẻ bề ngoài shelter n. sự hò reo show v. ʃəd.. /'ʃouldə/ vai shout v.. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn. che chở. /ˈsɪgnətʃər . sự biểu diễn.. tàu thủy shirt n. trồi ra shooting n. /ʃou/ biểu diễn. sự thay đổi. /ʃift/ đổi chỗ. báo hiệu signature n. /ʃud... /ʃaɪ/ nhút nhát. ra hiệu. đánh dấu. dấu hiệu. /ʃain/ chiếu sáng. sự ẩn náu. đâm ra. /ʃeiv/ cạo (râu). khép. /ʃɔp/ cửa hàng. chạm mạnh. v. /ʃʌt/ đóng. /ʃaʊt/ hò hét. n. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn. bóng ship n. mặt phẳng sideways adj. /'∫u:tiη/ sự bắn. tỏa sáng shiny adj. tờ shelf n. /sain/ dấu. /'ʃeltə/ sự nương tựa. adv. mai.. /ʃɜːt/ áo sơ mi shock n. v. sự tắm vòi hoa sen shut v.. /sick/ ốm. bảo vệ shift v. dời chỗ. chị ấy. gây kích động shocked adj. /ʃɪp/ tàu. sự choáng. adj. /ʃi:p/ con cừu sheet n. va mạnh. bệnh be sick (BrE) bị ốm feel sick (especially BrE) buồn nôn side n. reo hò. bị sốc shoe n. từ một bên. n. bị va chạm.vn 71 . ʃd/ nên shoulder n. tấm. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắm short adj. sự la hét. sang bên sight n. sự phóng đi shop n. tính khép kín shy adj. n. /´ʃouə/ vòi hoa sen.violet. đi chợ shopping n. /ʃɔt/ đạn. đậy. phiến. đẽo (gỗ) she pron. lá. sự kích động. viên đạn should modal v.3000 từ thông dụng trong tiếng anh shave v. /Sok/ bị kích động. /ʃɔ:t/ ngắn. /ʃɛlf/ kệ. sớm shot n. ném. chuyển. /said/ mặt. tín hiệu. ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ ký http://kinhhoa. /ʃi:t/ chăn. v. /ʃi:/ nó. sự luân phiên shine v.. e thẹn sick adj. /ʃɛl/ vỏ.. đi mua hầng. v.. ngăn. bào. /sait/ cảnh đẹp. giá shell n. kí hiệu. sự bày tỏ shower n. /'∫aini/ sáng chói. /´saidwə:dz/ ngang. tồi tệ. viết ký hiệu signal n. /ʃut/ vụt qua. /'signəl/ dấu hiệu. /Sok/ sự đụng chạm. v. trưng bày. bắn.

làm bằng bạc. sự yên tĩnh silent adj.. (viết ở cuối thư) sing v. /sin´siə/ thật thà. /skin/ da. ca hát singing n. /skɜːrt/ váy. đồng bạc. lướt qua slight adj. /´siηə/ ca sĩ single adj. /sli:p/ ngủ. giấc ngủ sleeve n. tương tự như similarly adv. /sit/ ngồi sit down ngồi xuống site n. có kinh nghiệm. /skaɪ/ trời. /´skilful/ tài giỏi.vn 72 . conj. đơn lẻ sink v. /slait/ mỏng manh. lát mỏng slide v. giản dị since prep. /´sili/ ngớ ngẩn.. yên tĩnh silk n. /'sistə/ chị. /slais/ miếng.sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh. đắm sir n. /slaid/ trượtc.tạo). vỏ skirt n. /ˈsaɪlənt/ im lặng. khéo tay skill n. /sli:v/ tay áo. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa. /saiz/ cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ skilful (BrE) (NAmE skillful) adj. quan trọng significantly adv. /sait/ chỗ.violet. kỹ sảo skilled adj. /´simpli/ một cách dễ dàng. từ khi. lành nghề skin n. /. lún. chỉ. vị trí size n.. có kỹ sảo. chuyển động nhẹ. /´skilfulli/ tài giỏi. chị. địa thế. adv. /sɪŋk/ chìm.. em gái sit v. khẻo tay. khéo tay skilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài. gầy http://kinhhoa. /sig'nifikəntli/ đáng kể silence n.. adj. vị trí situation n. /sins/ từ. /skild/ có kỹ năng. /'silvə/ bạc. lụa silly adj. /´similə/ giống như. khờ dại silver n. /ˈsaɪləns/ sự im lặng. /´similəli/ tương tự. đơn độc. n. từ lúc đó. lát mỏng. ngu ngốc. thẳng thắng. từ khi. Ông sister n.n+n. giống nhau simple adj. /sin'siəli/ một cách chân thành Yours sincerely (BrE) bạn chân thành của anh. /'siɳgl/ đơn. /silk/ tơ (t. cắt ra thành miếng mỏng. từ đó. tiếng hát singer n. thon. từ lúc ấy sincere adj..3000 từ thông dụng trong tiếng anh significant adj. /´siηiη/ sự hát. bầu trời sleep v. dễ dàng simply adv. chân thành sincerely adv. v. /'simpl/ đơn. /skil/ kỹ năng. /siɳ/ hát. trắng như bạc similar adj. ống tay slice n. đầm sky n.. đơn giản.

vì thế cho nên so that để. v. /snou/ tuyết. khứu giác smile v. vẻ tươi cười smoke n. một vài somebody (also someone) pron. /sɔftli/ một cách mềm dẻo software n. /'sɔlid/ rắn. để mà soap n. /smouk/ khói. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó. v. như thế. vỡ tan thành mảnh. tuột. /smu:ðli/ một cách êm ả. vết bẩn soldier n. nghiêng. /sneik/ con rắn. bốc khói..violet. trôi qua.. mỏng manh. giải quyết some det. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng. xảo trá snow n. bằng cách này hay cách khác something pron. /´souʃəli/ có tính xã hội society n.tính) soil n. đường dốc. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó. một việc gì đó. /smoukiη/ sự hút thuốc smooth adj. /sloup/ dốc. /smu:ð/ nhẵn. /'souldʤə/ lính.3000 từ thông dụng trong tiếng anh slightly adv. /sɔft/ mềm. hơi smoking n. /slou/ chậm. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết. mỉm cười. mượt mà smoothly adv. giải thích. /'sʌmweə/ nơi nào đó. vỡ tàn thành mảnh smell v. vì thế. pron. v.. yếu ớt slip v. đâu đó son n. tuyết rơi so adv. /smɔ:l/ nhỏ. /sou/ như vậy. /'sʌmbədi/ người nào đó somehow adv. độ dốc. /smail/ cười. trôi chảy snake n.. /sʌn/ con trai song n. hơi. /'sou∫l/ có tính xã hội socially adv. nụ cười.. /slip/ trượt.. để cho. /sɔɳ/ bài hát http://kinhhoa. bé smart adj. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao. /'sɔfweз/ phần mềm (m. chậm dần small adj. /sɔlv/ giải. n. dốc slow adj. /smæʃ/ đập. conj. đôi khi somewhat adv.vn 73 . /soup/ xà phòng social adj. n. chậm chạp slowly adv. n. ác liệt smash v. miếng lót giày soft adj. n. giải pháp solve v. vì vậy. /smɛl/ ngửi. /sʌm/ or /səm/ một it. sự đập.. một chút somewhere adv. /sɔk/ tất ngăns. /sɔɪl/ đất trồng. thể rắn. /sə'saiəti/ xã hội sock n. trơn. sự ngửi. một cái gì đó sometimes adv. /sma:t/ mạnh.. hơi thuốc. chất rắnh solution n. chạy qua slope n. dẻo softly adv. hút thuốc. /'slouli/ một cách chậm chạp.. người nham hiểm. quân nhân solid adj. /'slaitli/ mảnh khảnh.

đốm. riêng biệt specialist n. in spite of : mặc dù. /´sʌðən/ thuộc phương Nam space n. /ˈspɪrɪt/ tinh thần. /spɔ:t/ thể thao spot n. /su:p/ xúp. tách. phân loại soul n. cướp đọat spoon n. linh hồn spite n.. đồ dự trữ. lời nói. say mê spelling n.. /spi'sifikəli/ đặc trưng. /spi'sifik/ đặc trưng. /sɔ:t/ thứ. bài nói speed n. hướng Nam. /spɛnd/ tiêu. n..3000 từ thông dụng trong tiếng anh soon adv. /su:n/ sớm. bất chấp split v. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần. riêng biệt speech n. /soʊl/ tâm hồn. /spɔt/ dấu. /sɔr . /spi:d/ tốc độ. vết http://kinhhoa. /spi:tʃ/ sự nói. có vị giấm source n. /spɔil/ cướp. v. riêng biệt specially adv. lấy làm buồn sort n. /sauθ/ phương Nam. /spi:k/ nói spoken adj. sự thu hút. nhức sorry adj. soʊr/ đau. /'speʃəl/ đặc biệt. canh. hướng về phía Nam southern adj. cách nói. dự trữ. /sɔ:s/ nguồn south n. khả năng nói. n. sắp xếp./spait/ sự giận. n.. sự quyến rũ. linh hồn sound n. /sound/ âm thanh. lựa chọn. hạng loại. v.. /'spesʃlist/ chuyên gia. xài spice n. /´spaidə/ con nhện spin v. người diễn thuyết special adj. /spu:n/ cái thìa sport n. linh hồn spiritual adj. adv. /speə/ thừa thãi. sự hận thù. vận tốc spell v.violet. /split/ chẻ. /speis/ khoảng trống.vn 74 .. /´spaisi/ có gia vị spider n. tâm hồn. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đó speaker n. /´speliη/ sự viết chính tả spend v. chia ra. đồ dự phòng speak v. /'sauə/ chua. chuyên viên specific adj. chẳng bao lâu nữa as soon as ngay khi sore adj. /spais/ gia vị spicy adj. /ˈspikər/ người nói. tâm trí. riêng biệt specifically adv. sự tách. sự chẻ. nghe soup n. /spel/ đánh vần. ở phía Nam. /spin/ quay. lấy làm tiếc. adj. /´speʃəli/ đặc biệt. cháo sour adj. quay tròn spirit n. rộng rãi.. /'sɔri/ xin lỗi. khoảng cách spare adj. sự chia ra spoil v.

. vẫn còn http://kinhhoa. tuyên bố statement n. ngành thép steep adj. /'steə(r)/ nhìm chằm chằm. phát biểu. nhớt stiff adj. bước đi stick v. phun. bình phụt.violet. kiên quyết still adv. bình tĩnh. /steibl/ ổn định. vững vàng. trang trí hình sao. sự lưu lại steady adj. không ổn định steal v. bệ stair n.. phù hợp với tiêu chuẩn star n. vắt.) step n. n.. /sti:l/ thép.3000 từ thông dụng trong tiếng anh spray n. sự bắt đầu. phun. /'stændəd/ tiêu chuẩn. bước. n.. sự ở lại. /skweə/ vuông. điểm. adj.. dính. /sti:p/ dốc. v. ˈstætəs/ tình trạng stay v. /steit/ nhà nước. /stim/ hơi nước steel n. /stɑ:/ ngôi sao.. /'stifli/ cứng. v. adj.. /steə/ bậc thang stamp n. /steɪdʒ/ tầng. /'stedi/ vững chắc. ống. bơm.. khởi hành state n.. cứng rắn. bơm. v. /stei/ ở lại. có liên quan đến nhà nước. sự khởi đầu. /sprɪŋ/ mùa xuân square adj. lưu lại. cái gậy. /stick/ đâm. dán tem stand v. vuông vắn. sự đứng stand up đứng đậy standard n. /spred/ trải. sự phát biểu.. sự xiết stable adj. cứng rắn. làm tiêu chuẩn. kiên quyết stiffly adv. khởi động. mãu. truyền bá spring n. /stæmp/ tem. /stiə/ lái (tàu. /'steitmənt/ sự bày tỏ. cán stick out (for) đòi. xiết. cắm. /ʌn´stedi/ không chắc. đồn statue n. /sti:l/ ăn cắp. n. /'sti:pli/ dốc. /stil/ đứng yên. ô tô. đạt được cái gì sticky adj. sự tuyên bố.vn 75 .. đánh dấu sao stare v. adj. dốc đứng steeply adv. /'stiki/ dính. kiến định steadily adv. sự nhìn chằm chằm start v. /'stæt∫u:/ tượng status n. xịt spread v. n. /ˈsteɪtəs . vẫn. hình vuông squeeze v. /sta:f / gậy stage n. /'stedili/ vững chắc. cheo leo steer v. /step/ bước. dạng hình vuông. n.. qua củi. /'steiʃn/ trạm. n. bày ra. quốc gia. chính quyền. căng ra. vững vàng. ăn trộm steam n. /spreɪ/ máy. sự ép.. (thuộc) nhà nước... /stɑ:t/ bắt đầu. sự vắt. vững vàng. kiên định unsteady adj. chuẩn. sự trình bày station n. n. v. thọc. /stænd/ đứng. v.. chọc.. /stif/ cứng.. /skwi:z/ ép. chuồng ngưa staff n. dán sao. n.

ngòi. sợi dây strip v. tích trữ. đảo stock n. v. lò sưởi straight adv. /strɪŋ/ dây. adj. chất http://kinhhoa. /strip/ cởi. /'streinʤə/ người lạ strategy n. làm căng stressed adj. nọc (rắn). không cong strain n. bãi công. học tập. /stiɳ/ châm. /ˈstʌmək/ dạ dày stone n. /strɔŋli/ khỏe.. /stouv/ bếp lò. đập. thôi. /straipt/ có sọc. /stri:m/ dòng suối street n. strɒŋ/ khỏe. /stə:/ kho sự trữ. câu chuyện stove n. /'strʌkt∫ə/ kết cấu. /strein/ sự căng thẳng. chưa quen strangely adv. cấu trúc struggle v.violet. vuốt ve strong adj. sự nghiên cứu. chích. /'stɔ:ri/ chuyện. /streindʤ/ xa lạ.. đình công... /stɔ:/ cửa hàng. kho hàng. khắt khe strictly adv. /stə:/ khuấy. /streɪt/ thẳng. sự cởi quần áo stripe n. /strest/ bị căng thẳng. sự vuốt ve. vòi (ong. n. /stoun/ đá stop v. /'strætəʤɪ/ chiến lược stream n.. /strikt/ nghiêm khắc. /straɪp/ sọc.vn 76 . trường quay. vốn stomach n. chắc chắn structure n. bị căng stretch v. vằn. vững. /strouk/ cú đánh. đốt. nghỉ.. chích.. /straik/ đánh. sự châm. /'strʌg(ə)l/ đấu tranh.. chặt chẽ. ngừng. phòng thu study n. cú đòn. sự ngừng. /stɔ:m/ cơn giông. hàng dự trữ. cái vuốt ve. n. có vằn stroke n. /'stju:dnt/ sinh viên studio n. cuộc đấu tranh.3000 từ thông dụng trong tiếng anh sting v. cuộc đình công striking adj. nghiên cứu stuff n. /stʌf/ chất liệu. sự căng thẳng. /strɔŋ . /strɛtʃ/ căng ra. xa lạ. sức khỏe stress n.. v. /'straikiɳ/ nổi bật. /streindʤli/ lạ. v. gây ấn tượng string n. n. chắc chắn strongly adv. căng thẳng. lột (quần áo). cuộc chiến đấu student n. kéo dài ra strict adj. sự căng strange adj. bị ép. /stɔp/ dừng. /stri:t/ phố. bão story n.. chưa quen stranger n.. /'streɳθ/ sức mạnh. muỗi). /'stʌdi/ sự học tập. n. đườmg phố strength n. sự dừng.. /striktli/ một cách nghiêm khắc strike v. n. cho vào kho storm n. viền striped adj. /´stju:diou/ xưởng phim. bền. sự đỗ lại store n. duỗi ra. ép. cuộc bãi công. mạnh. v. stir v.

violet. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. ngớ ngẩn style n. thay thế succeed v. đề xuất. về căn bản substitute n. /sʌk/ bú. đột ngột suddenly adv.3000 từ thông dụng trong tiếng anh stupid adj. /'sΛfə(r)/ chịu đựng. như là such as đến nỗi. /sə'dʤest/ đề nghị. bản chất. phù hợp. /sə'fi∫nt/ (+ for) đủ. thắng lợi. đáng kể. thắng lợi. chủ ngữ substance n. hấp thụ. /səkˈsɛsfəl/ thành công. thích hợp. /ˈsʌməri/ bản tóm tắt summer n. Sun. /'sʌdn/ thình lình. loại subject n. thích hợp với suitcase n. /'sΛfəriŋ/ sự đau đớn. nội dung substantial adj. mẫu. tiếp thu sudden adj. thích đáng sufficiently adv. /sʌm/ tổng. tiếp tế support n. sự đau khổ sufficient adj. hợp với suited adj. /sʌtʃ/ như thế. v. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ. nguồn cung cấp. kế vị success n. đến mức suck v. trang phục. vật thay thế. người cổ vũ. /sʌn/ mặt trời Sunday n. như vậy.. /səb´stænʃəli/ về thực chất. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị. thất bại such det. v.. sự thành đạt successful adj. chịu thiệt hại. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thị supply n. adv. (abbr. /'sʌbstəns/ chất liệu. pron. ngu đần. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ. hút. /´su:təbl/ hợp. /səkˈsɛsfəlli/ thành công. gợi suggestion n. kiểu. xác thực http://kinhhoa. /stail/ phong cách. /sə'fiʃəntli/ đủ. đáp ứng. chống đỡ. /ˈstupɪd . /ˈsʌmər/ mùa hè sun n.. sự ủng hộ. thành đạt unsuccessful adj. /´su:tid/ hợp. sự đề xuất. tin rằng. v. /´sʌbsti¸tju:t/ người. thích hợp với suitable adj. /su:'piəriə(r)/ cao. chất lượng cao supermarket n. /ʃuə/ chắc chắn. nghĩ rằng sure adj.) /´sʌndi/ Chủ nhật superior adj. /sə'pəƱz/ cho rằng. /sək'si:d/ nối tiếp. kế tiếp. ủng hộ supporter n. đề tài.. /´su:t¸keis/ va li sum n. thích đáng sugar n. phù hợp.vn 77 . /sə'plai/ sự cung cấp. đột ngột suffer v. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề. /'sʌdnli/ thình lình.. /su:t/ bộ com lê. quen. /'ʃugə/ đường suggest v. toàn bộ summary n. v. /sək'si:d/ sự thành công. sự khêu gợi suit n. quan trọng substantially adv.. người ủng hộ suppose v.. /səb´stænʃəl/ thực tế. kế nghiệp. thành đạt successfully adv. đau khổ suffering n. cung cấp. ˈstyupɪd/ ngu ngốc.

nuốt chửng swear v. /'sə:vei/ sự nhìn chung. /'swɔlou/ nuốt. sự bao quanh surroundings n... v. /´swoulən/ sưng phồng. sưng lên swelling n. tiếp tục sống. tắt. /´ʃuəli/ chắc chắn surface n.ˈrɑʊn. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ. người khả nghi. /səs´pekt/ nghi ngờ. /swet/ mồ hôi. bể nước swing n... v. làm ngạc nhiên. gây bất ngờ surprising adj. /¸simpə´θetik/ đồng cảm. sự phồng ra swollen adj.3000 từ thông dụng trong tiếng anh make sure chắc chắn. kẻ bóc lột lao động sweep v. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh. /sə'raƱnd/ vây quanh. nghiên cứu survive v. dễ thương sympathy n. môi trường xung quanh survey n. /´simpəθi/ sự đồng cảm. v.. n.violet. /swi:p/ quét sweet adj. bật. roi. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họ surprise n. khả nghi swallow v. sống sót suspect v. /ˈsɜrfɪs/ mặt. bề mặt surname n. v. nguyền rủa. /swel/ phồng. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at) surround v.. sự bất ngờ. bao quanh surrounding adj. v. đánh bằng gậy. /sə'vaivə/ sống lâu hơn. đồ ngọt swell v. /´swoulən/ /swel/ phồng lên. /'sistim/ hệ thống. lời nguyền rủa. làm bất ngờ surprised adj. /switʃ/ công tắc. làm bất ngờ surprisingly adv. /simbl/ biểu tượng. sưng lên symbol n.. đu đưa. phình căng swim v. /'swetз/ người ra mồ hôi. hứa swearing n. ký hiệu sympathetic adj. quan sát. n. sự ngờ vực suspicious adj. lúc lắc. /´swimiη/ sự bơi lội swimming pool n. sự ngọt bùi. hoài nghi. sự khảo sát.vn 78 . làm cho chắc chắn surely adv. tỏ ra nghi ngờ. có vị ngọt. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên. /´sweliη/ sự sưng lên. /sweə/ chửi rủa. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên. /swi:t/ ngọt. /swim/ bơi lội swimming n. lời thề hứa sweat n. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên. sự đồng ý system n. khảo sát. đánh đu. lúc lắc switch n. đáng mến.diɳ/ sự vây quanh. đổ mồ hôi sweater n. người bị tình nghi suspicion n. /sə.. lời thề. chế độ table n. nhìn chung. thề. /swiŋ/ sự đu đưa. roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện swollen swell v. /'teibl/ cái bàn http://kinhhoa. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ.

3000 từ thông dụng trong tiếng anh tablet n. xét nghiệm. hầu hạ tendency n. gọi điện thoại television (also TV) n. n. đích task n. chuyên môn technique n. /´tempritʃə/ nhiệt độ temporary adj. thẻ phiến tackle v. dây target n. sự thử nghiệm. nói với temperature n. nhất thời temporarily adv. /tɜ:m/ giới hạn. /´telefoun/ máy điện thoại. bể tap v. /'terəbli/ tồi tệ. /'terəbl/ khủng khiếp. /'ta:git/ bia. phương pháp kỹ thuật technology n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học. /tɔ:k/ nói chuyện.. v. vị giác. v. n. /tɑːsk/ nhiệm vụ. dụng cụ tail n. nhóm tear ( NAmE )v. nếm tax n. công việc dạy học teacher n. /'tæblit/ tấm. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật. /ˈtɛndənsi/ xu hướng. đoạn cuối take v. lấy đi cái gì take (sth) over chở. ghê sợ terribly adv. làm rắch.. giữ gìn. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời. rạp term n. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy. cuộc trò chuyện. đóng vồi. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình tell v.. bàn thảo. /'ti:t∫ə/ giáo viên team n. bản..vn 79 . /teist/ vị.. /tel/ nói. kỳ học terrible adj. khuynh hướng tension n. /tæp/ mở vòi. /tæks/ thuế. nước mắt technical adj. /tæŋk/ thùng. kỳ hạn. băng ghi âm. chỗ rách.. két. chuyển cái gì. trò chuyện. cuộc thảo luận tall adj. khóa. v. thử nghiệm http://kinhhoa. /tek'ni:k/ kỹ sảo. n.. /'tempзrзlti/ tạm tend v. xét nghiệm. khóa tape n. công nghệ học telephone (also phone) n. không chịu nổi test n. chăm sóc. đồ dùng. /'tækl/ or /'teikl/ giải quyết. kiểm tra. công tác. tình trạng căng tent n. độ căng. kế tục cái gì talk v. /teik/ sự cầm nắm. kỹ thuật. đánh thuế taxi n. /'tenʃn/ sự căng. /'tæksi/ xe tắc xi tea n. /teil/ đuôi. n. /tiə/ xé. tiếp quản.. công việc taste n. vòi. /tend/ trông nom. bỏ cái gì. v. /ti:m/ đội.violet. /ti:/ cây chè. sự lấy take sth off cởi. miếng xe. trà. /teip/ băng. dải. /tent/ lều.. chè teach v. /tɔ:l/ cao tank n. /ti:tʃ/ dạy teaching n. /test/ bài kiểm tra. mục tiêu. chiều hướng. bài tập. khắc phục. nghĩa vụ.

chủ đề themselves pron. /θiŋ/ cái. /θru:/ qua. ý nghĩ.. tư duy thread n. conj. việc này thorough adj. /ˈθiətər/ rạp hát. tự họ. đồ. thấu đáo. /θrɛt/ sự đe dọa. bề dày thief n. /ðəm'selvz/ tự chúng. cổ họng through prep. rằng. đó. theatre (BrE) (NAmE theater) n. /θin/ mỏng. adv. là the definite article /ði:. con. ấy này. /ðəʊ/ dù. /ðem/ chúng. kẻ cắp thin adj. adv. /ðei/ chúng. sự hăm dọa throat n. của họ theirs pron. đề tì than prep. /ðæn/ hơn thank v. vật think v.. n. suốt http://kinhhoa.violet. pron. /ðis/ cái này.. mặc dù. vật ấy. /ðæt/ người ấy. /θiŋk/ nghĩ. độ dày. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy. xuyên qua throughout prep. đó. suy nghĩ thinking n. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ. của chúng nó.vn 80 . những cái ấy thick adj. dày đặc. /θæŋk/ cám ơn thanks exclamation.. khả năng suy nghĩ.. /ðeз/ ở nơi đó. họ theme n. lời cảm ơn thank you exclamation. của họ them pron. /θru:'aut/ khắp. của chúng nó. /tɛkst/ nguyên văn. sợi dây threat n. đe dọa threatening adj. ý nghĩ thirsty adj. cảm thấy khát this det. /'θæŋks/ sự cảm ơn. /ðeəz/ của chúng.. /θɔ:t/ sự suy nghĩ... /ðea(r)/ của chúng. điều này. /'θiəri/ lý thuyết. cho nên. lúc đó. chủ đề. /θikli/ dày. chúng nó.) that det. nhà hát their det.. chúng nó. /´θretəniη/ sự đe dọa. dù cho.. thành lớp dày thickness n. tuy nhiên. conj. /θrout/ cổ. tư tưởng..3000 từ thông dụng trong tiếng anh text n. /´θə:sti/ khát. kỹ lưỡng thoroughly adv. /'θretn/ dọa. họ. tự then adv. học thuyết there adv. /θi:f/ kẻ trộm. /θred/ chỉ. anh chị. tuy vậy thought n. /θi:m/ đề tài. vì thế they pron. lời đe dọa threaten v. triệt để though conj. đậm thickly adv. /'θʌrə/ cẩn thận. tiếp đó theory n. mặc dù. người. ði. /´θiknis/ tính chất dày. mảnh thing n. /ðen/ khi đó. cảm ơn bạn (ông bà. ðз/ cái. adv. pron.. n. sợi chỉ. tại nơi đó therefore adv. /θik/ dày. bản văn. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng.

vỏ xe tiring adj. dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết. n. /tʌn/ tấn too adv. đỉnh. n. trở nên mệt nhọc. trói. /ðʌs/ như vậy.vn 81 . (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi..) /´θə:zdi/ thứ 5 thus adv. tu. /tip/ đầu. vào tối nay. do đó ticket n. infinitive marker /tu:. bịt đầu. /tə'geðə/ cùng nhau. chặt. chóp. gọn gàng.) tomato n. Thurs. sự trang điểm (rửa mặt. /tu:θ/ răng top n. ăn mặc. /´taiəriη/ sự mệt mỏi. quăng throw sth away ném đi. thời gian biểu tin n. (abbr.. /tu:/ cũng tool n. v. /θrou/ ném. /tu:l/ dụng cụ. giọng tongue n.violet. không ngăn nắp. đứng đầu.3000 từ thông dụng trong tiếng anh throw v. lốp. /tɪn/ thiếc tiny adj. /'taɪəd/ mệt. lắp đầu vào tire v. chải tóc. tước vị. thì giờ timetable n. /tait/ kín. tối nay tonne n. mút. trên hết topic n. đồ dùng tooth n. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc. tới lúc mà time n. sự mệt nhọc tired adj.. /θʌm/ ngón tay cái Thursday n. (BrE. /tΔn/ tấn tone n. hôm nay. ngăn nắp untidy adj. liệng đi thumb n. /tə´ma:tou/ cà chua tomorrow adv. /ˈtaɪtl/ đầu đề.. /taim/ thời gian. adj.. /'tikit/ vé tidy adj. cột. cùng với toilet n. chật tightly adv. ngăn nắp. đêm nay. làm cho sạch sẽ. ngày mai ton n. chủ đề http://kinhhoa. gắn chặt tight adj. /'taini/ rất nhỏ. lộn xộn tie v. /tə´nait/ vào đêm nay.... tới today adv. /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /´taidi/ sạch sẽ. adv. nhàm chán title n.. vứt đi. v. Thur. sít sao till until /til/ cho đến khi. dây buộc. như thế. /tə'dei/ vào ngày này. n. /tai/ buộc. /tʌη/ lưỡi tonight adv. n. đỉnh. tư cách to prep. /tɒp/ chóp. tiêu đề. /tou/ ngón chân (người) together adv. n. vứt. /tə'mɔrou/ vào ngày mai. tз/ theo hướng. daay trói.. /´tɔilit/ nhà vệ sinh. nhỏ xíu tip n.. gọn gàng. /toun/ tiếng. NAmE). /'taitli/ chặc chẽ. muốn ngủ. ngày nay toe n. /ˈtɒpɪk/ đề tài..

du ngoạn http://kinhhoa. bẫy. /toutli/ hoàn toàn touch v. /'trænsfə:/ dời. /'traiəl/ sự thử nghiệm. tìm thấy. trao đổi trading n. n. thành phố nhỏ toy n. khăn lau tower n. tàu hỏa. sự chuyển động train n. đi du lịch tourist n.. cuộc du ngoạn. v. thủ đoạn. v. thể loại đồ chơi trace v. sự dời chỗ transform v. chiều hướng trial n. /taʊəl/ khăn tắm. NAmE) chuyên chở. di chuyển. về hướng towel n. /'tauə/ tháp town n. mó. /'toutl/ tổng cộng. n. đồ trang trí.. /'tuərist/ khách du lịch towards (also toward especially in NAmE) prep. n. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống. dai tour n. đi du lịch. sự di chuyển. thị xã. buôn bán. vết. /tʌf/chắc. (BrE. /træk/ phần của đĩa. di chuyển. lừa gạt trip n. /trend/ phương hướng. là truyền thống traffic n.. /taun/ thị trấn. lừa. biến đổi translate v. v.. /tri:/ cây trend n. rèn luyện. buôn bán. cuộc đi dạo. giữ.. đường mòn. sự cư xử tree n. /treidiη/ sự kinh doanh. vạch.. lữ khách treat v. đi dạo. /'trævl/ đi lại. cư xử treatment n. n. dạy. hành lý. sự mó. bẫy. việc mua bán tradition n. đường đua trade n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ. sự giao thông. /tri:t/ đối xử. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống. adj. /tə´wɔ:dz/ theo hướng. n. sự vận tải. /'træfik/ sự đi lại. sự đào tạo transfer v. phiên dịch translation n. cạm bãy. xu hướng. những chuyến đi traveller (BrE) (NAmE traveler) n. /treid/ thương mại.. /træns´pærənt/ trong suốt. /'trævlə/ người đi.. chuyến du lịch... cuộc thử nghiệm triangle n. sáng sủa transport n. phương tiện đi lại transport v. /treis/ phát hiện.. sự đi. tiếp xúc. biên dịch. chặn lại travel v. v. sự huấn luyện. dễ hiểu. một chút track n. theo lối cổ traditionally adv. /tuə/ cuộc đo du lịch..violet. toàn bộ số lượng totally adv. chỉ ra. dấu. đối đãi. toàn bộ. đào tạo training n. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển. v. phác họa. /tɔi/ đồ chơi. /træns´leit/ dịch. sự sờ. bền.vn 82 . /træp/ đồ đạc. /tʌtʃ/ sờ. /trə´diʃən/ truyền thống traditional adj. /træns'fɔ:m/ thay đổi. trò lừa gatj. tổng số.3000 từ thông dụng trong tiếng anh total adj. /trip/ cuộc dạo chơi. sự tiếp xúc tough adj. vận tải trap n. /´trai¸æηgl/ hình tam giác trick n. v. /træns'leiʃn/ sự dịch transparent adj. /trik/ mưu mẹo. /'tri:tmənt/ sự đối xử. /trein/ xe lửa.

/'ʌndəgraund/ dưới mặt đất. tyun/ điệu. adv. phó thác truth n. ngầm underneath prep. /ʌm'brelə/ ô. /'ʌndə/ dưới. sự quay.violet. nhận thức understanding n. /ʌηkl/ chú. cố gắng tube n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh tropical adj. tạo thành cặp. /tju:b/ ống. (especially BrE) /´trauzə:z/ quần truck n. ở phía dưới.. thực sự Yours Truly (NAmE) lời kết thúc thư (bạn chân thành của. /ʌndə'stænd/ hiểu. tin cậy.) /´tju:zdi/ thứ 3 tune n.. điều muộn phiền trousers n. v. vòng xoắn twisted adj. được cuộn type n. đặc trưng typically adv. v. xấu xa ultimate adj. ở dưới. phân loại. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươi true adj. adj. n. adv. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng. xếp loại typical adj. không tiện lợi unconscious conscious /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh. ngất đi uncontrolled control /'ʌnkən'trould/ không bị kiềm chế. sau cùng ultimately adv.. bên dưới understand v. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ.. vặn. /tru:θ/ sự thật try v. bác uncomfortable comfortable /ʌη´kʌmfətəbl/ bất tiện. /´trɔpikəl/ nhiệt đới trouble n. /'tru:li/ đúng sự thật. xoay. về phía dưới underground adj. hang turn v. /taip/ loại. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới.. /trʌst/ niềm tin. mẫu. sự phó thác. đích thực. tin.) trust n. /twɪn/ sinh đôi. không bị kiểm tra under prep. /twaɪs/ hai lần twin n. /´ʌltimətli/ cuối cùng. /'tʌnl/ đường hầm. giai điệu.vn 83 .. /tru:/ đúng. /tə:n/ quay. thật truly adv. dù unable able /ʌn´eibl/ không thể. n. /´tipikəl/ tiêu biểu. so dây (đàn) tunnel n. không có khẳ năng (# có thể) unacceptable acceptable /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận uncertain certain /ʌn'sə:tn/ không chắc chắn. tiêu biểu tyre n. adv. /´tipikəlli/ điển hình. /twist/ xoắn. tuýp Tuesday n. lên dây. /'trʌbl/ điều lo lắng. ngầm dưới đất. /tun .. Tue. sự xoắn. vòng quay TV television vô tuyến truyền hình twice adv. (abbr.... (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp. khôn biết rõ ràng uncle n. điển hình. /twistid/ được xoắn. sự hiểu biết http://kinhhoa.. quắn. /'ʌgli/ xấu xí. v. /trai/ thử. cuộn. kiểu. cặp song sinh twist v.. vỏ xe ugly adj. sau cùng umbrella n. Tues.

adv. khác unlikely likely /ʌnˈlaɪkli/ không có thể xảy ra. đoàn kết. đột ngột. lộn xộn until (also till) conj. không ngăn nắp. /'ju:nit/ đơn vị unite v. lên upon prep. /ʌn´til/ trước khi. gian lận unfortunate adj. /Λnfo:'t∫əneit/ không may. không tốt unknown know /'ʌn'noun/ không biết. unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn. giống nhau. không có ý định up adv. rủi ro. /ju:'naitid/ liên minh. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước. /ʌn´les/ trừ phi. /'ju:nivə:s/ vũ trụ university n. nỗi buồn unhappy happy /ʌn´hæpi/ buồn rầu. xóa.vn 84 . không may mắn unnecessary necessary /ʌn'nesisəri/ không cần thiết. tình trạng thất nghiệp unexpected. khổ sở uniform n. /Λp/ ở trên. lên trên. unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ. đều. prep. unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. gây ngạc nhiên unfair. /ə´pɔn/ trên. trừ khi. thống nhất universe n. bất hạnh unfortunately adv. không chắc chắn. dỡ unlucky lucky /ʌn´lʌki/ không gặp may. đồng dạng unimportant important /¸ʌnim´pɔ:tənt/ không quan trọng union n.violet.. sự hiệp nhất unique adj. unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng. không chắc unsuccessful successful /¸ʌnsək´sesful/ không thành công. không thân thiện unhappiness happiness /ʌn´hæpinis/ sự buồn. /'ju:njən/ liên hiệp. /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục. không vững. không có thực unload load /ʌn´loud/ tháo. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc. vượt quá giới hạn của cái hợp lý unsteady steady /ʌn´stedi/ không đúng mực. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại học unkind kind /ʌn´kaind/ không tử tế. hợp lại.3000 từ thông dụng trong tiếng anh underwater adj. thất nghiệp unemployment employment /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp. prep. /ju:´nait/ liên kết. khác thường unwilling. nếu không unlike like /ʌn´laik/ không giống. gỡ. không công bằng. /'ʌndəweə/ quần lót undo do /ʌn´du:/ tháo. kết thân united adj. chung. không được nhận ra unless conj. hợp nhất. sự đoàn kết.. /´ʌpə/ cao hơn http://kinhhoa. ở trên upper adj... một cách không may unfriendly friendly /ʌn´frendli/ đối địch. không thành đạt untidy tidy /ʌn´taidi/ không gọn gàng. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhị unit n. khó chịu unreasonable reasonable /ʌnˈrizənəbəl/ vô lý. dưới mặt nước underwear n. hủy bỏ unemployed employ /¸ʌnim´plɔid/ không dùng. cho đến khi unusual. adj. không mong muốn unpleasant pleasant /ʌn'plezənt/ không dễ chịu.

cư ngụ ở tầng gác. định giá van n. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố. /'ju:ʒl/ thông thường.. ước tính. /veri. /'væli/ thung lũng valuable adj. upward adj. /'ju:slis/ vô ích. hợp lý valley n. adj. đánh đổ upsetting adj. thuộc về nhiều loại vary v. ngày nghỉ. công việc kinh doanh. /´ju:zə/ người dùng. ngày lễ valid adj. khác thường. /'ʌpwəd/ lên. gác upwards (also upward especially in NAmE) adv.. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác. đã quen dùng useful adj. /'vaiə/ qua. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm. theo đường http://kinhhoa. sự khác nhau variety n. /ˈɜrdʒənt/ gấp. kỳ nghỉ lễ.vn 85 . /'veri/ rất. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác vertical adj. biến đổi varied adj. n. đáng giá value n. làm đổ upside down adv. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau. /'ju:ʒəli/ thường thường unusual adj. ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi.. /ə:dʒ/ thúc. khu vực urge v. những vẻ đa dạng vast adj. /´ʌp¸said/ lộn ngược upstairs adv. đi lên urban adj. xe tải variation n. làm cho khác nhau. v.əs/ khác nhau. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ. /ju:s/ sử dụng. giúp ích useless adj. /'vi:hikl/ xe cộ venture n. đã sử dụng used to sth/to doing sth sử dụng cái gì. quân tiên phong. sự sử dụng used adj. tôi và anh use v.. trạng thái khác nhau various adj. khác thường vacation n. dùng. sự thôi thúc urgent adj. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng.violet. sự thay đổi mức độ. cả gan version n. v. giục. chúng ta. /və'raiəti/ sự đa dạng. đáng chú ý unusually adv. /ju:st/ đã dùng. lắm via prep. n.. adj. /'vælɪd/ chắc chắn. sử dụng để làm cái gì used to modal v. /'veəri/ thay đổi. thường dùng usually adv. n. liều. tầng trên. /ʌs/ chúng tôi. khẩn cấp us pron. /´ju:sful/ hữu ích. hướng lên. vô dụng user n.. /'vælju:/ giá trị. thực vật vehicle n. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè. sự thúc đẩy. đứng very adv. /ʌpˈsɛt/ làm đổ. người sử dụng usual adj. mênh mông vegetable n. /ˈvɛdʒtəbəl .. hiệu quả. /vɑ:st/ rộng lớn. giục giã. /'ventʃə/ sự án kinh doanh. /'væljuəbl/ có giá trị lớn. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ. mạo hiểm.3000 từ thông dụng trong tiếng anh upset v. /væn/ tiền đội. sự dùng.

tập vote n. giọng nói volume n. /wɔ:/ chiến tranh warm adj. /və´kæbjuləri/ từ vựng voice n. sự ấm áp. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt. /weist/ eo.. tiền công waist n. thị lực visit v. /'vizəbl/ hữu hình. tham quan.. cần cho sự sống vocabulary n. /'viktim/ nạn nhân victory n. n. /wɔtʃ/ nhìn. /'vidiou/ video view n.. thấy được vision n. du khách vital adj. /vizun/ đi thăm hỏi.. chỗ thắt lưng wait v. v.violet. hung dữ violently adv. tỉnh thức walk v. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước. /'vaiərəs/ vi rút visible adj. /weik/ thức dậy.. người đợi. giặt washing n. mạnh mẽ. sự đi bộ. /weiʤ/ tiền lương.. sự giặt waste v. /wɔ:m/ ấm. v. /'vaitl/ (thuộc) sự sống. sự bầu cử. sự canh phòng http://kinhhoa.. vùng hoang vu. /weit/ chờ đợi waiter. /'weitə/ người hầu bàn. quan sát village n. dữ dội virtually adv. hâm nóng warmth n. /weɪst/ lãng phí. ấm áp. v. người trông chờ wake (up) v.. /ˈvɪlɪdʒ/ làng. đến chơi. gần như virus n. uổng phí. làm cho nóng. sự đi thăm.3000 từ thông dụng trong tiếng anh victim n. sự dữ dội. /wɔ:k/ đi. sự đi dạo walking n. /wɔ:n/ báo cho biết. n. wɔʃ/ rửa. theo dõi. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa.. đi bộ. /'viʒn/ sự nhìn. /wɔnt/ muốn war n. sự đi lang thang want v. sự canh gác. sự thăm viếng visitor n. /'vaiələnt/ mãnh liệt. waitress n. adj. /'wɔndə/ đi lang thang. quyển. vách wallet n. /voʊt/ sự bỏ phiếu. /´vɔlju:m/ thế tích. lời cảnh báo wash v. bạo lực violent adj.vn 86 . hơi ấm warn v. /'viktəri/ chiến thắng video n. n. /wɔ:l/ tường. n. sa mạc. nhìn thấy. sự đi bộ wall n. hầu như. /vɔis/ tiếng. xem. /wɒʃ . bỏ phiếu. bỏ hoang watch v. tầm nhìn. bầu cử wage n. xã violence n. /'wolit/ cái ví wander v. /'və:tjuəli/ thực sự. /'wɔ:kiɳ/ sự đi. n. cảnh báo warning n. /'vizitə/ khách. quan sát. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm. /vju:/ sự nhìn. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt.

/weə/ mặc... yếu ớt wealth n. hôn lễ Wednesday n.. có. /wail/ trong lúc. /¸wi:k´end/ cuối tuần weekly adj. /'weit/ trọng lượng welcome v. /'weθə/ thời tiết web n. exclamation /wel/ tốt. /wʌt/ gì. không gian liên tới với Internet wedding n. hàng tuần weigh v. lưới the Web n. /wi:k/ yếu. của phía tây wet adj. lúc. chúng ta weak adj. adv. conj. /weɪv/ sóng..... /wei/ đường. sự giàu sang weapon n. bất cứ. /weər/ đâu.. ôi. n. / weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào.) /´wensdei/ thứ 4 week n. lúc nào where adv. /wi:/ chúng tôi. (abbr. theo phía tây. pron. adj. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì. lát whilst conj.vn 87 . chốc. trong khi wherever conj. cũng như well known know west n.violet. vào lúc nào whenever conj. adj.không. tuần lễ weekend n.. không which pron... det. /wi:k/ tuần. đường đi we pron. conj. n. mang. /'westn/ về phía tây. gợn nước. Weds. ẩm ướt what pron. cân nặng weight n. uốn thành sóng way n.. /wei/ cân. /welθ/ sự giàu có. /wɛb/ mạng. det. không biết có. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối. exclamation /'welkʌm/ chào mừng. tiếng nói thì thầm. ở đâu. n... hoan nghênh well adv. may quá! as well (as) cũng. /´weðə/ có. thế nào whatever det. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới. xì xào. adj. về hướng tây western adj. Wed..3000 từ thông dụng trong tiếng anh water n.. (especially BrE) /wailst/ trong lúc. /witʃ/ nào. chăng. /wil/ bánh xe when adv. nơi mà whereas conj.. /´wispə/ nói thì thầm. giỏi. website n. yếu ớt weakness n. trong khi. ấy.. /wen/ khi. đó while conj. trong khi whisper v. /wen'evə/ bất cứ lúc nào. lúc. gợn sóng.. /weə'ræz/ nhưng ngược lại. v. ở bất cứ nơi đâu whether conj. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần. /'wɔ:tə/ nước wave n.. /west/ phía Tây. đeo weather n. /wɛt/ ướt. pron.. /'wepən/ vũ khí wear v. nào. bất kể thứ gì wheel n. tiếng xì xào http://kinhhoa..

/wain/ rượu. sự mong ước. /wisl/ sự huýt sáo. n. muốn willingly adv. wɪθaʊt/ không. làm chứng woman n. /wiη/ cánh. /hu:m/ ai. người nào. chứng kiến. thắng cuộc wind v. /wai:t/ trắng. /wind/ gió window n. giải quyết wind n. người mà whose det. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng. /hu:z/ của ai why adv.. /´waidli/ nhiều. rút lui within prep. /hu:/ ai. người nào. cuộn lại wind sth up lên dây. huýt sáo. rút khỏi. bề rộng wife n. /həʊl/ bình an vô sự. /wið/ với. xa.. người nào. ý chí. đồ uống wing n. wɪtθ/ tính chất rộng. ý định willing adj. màu trắng who pron. /'wʊmən/ đàn bà. /'witnis/ sự làm chứng. miễn cưỡng willingness n. kẻ nào. không hư hỏng. trong khoảng thời gian without prep. phụ nữ http://kinhhoa. /´winiη/ đang dành thắng lợi. n.3000 từ thông dụng trong tiếng anh whistle n. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng. bất cứ ai. vui lòng. vì sao wide adj.vn 88 . n. quấn. dù ai whole adj. không suy suyển. toàn thể whom pron. /waɪld/ dại. bất cứ người nào. pron. /hu:'ev / ai. /winər/ người thắng cuộc winter n. hoang wildly adv. wɪθˈdrɔ/ rút. tất cả. v.. /´wiliη/ bằng lòng. thông thái wish v. /wil/ sẽ. /wɪdθ. đọat. rộng rãi width n. không có witness n. cùng withdraw v. /´wiliηnis/ sự bằng lòng. sự thổi còi. /win/ chiếm. /wɪðˈdrɔ . /'wiliηli/ sẵn lòng. /waid/ rộng. /'windəʊ/ cửa sổ wine n. sự vui lòng win v. /wi∫/ ước. sự cất cánh winner n. mong muốn. /wind/ quấn lại... hoang will modal v. /wai/ tại sao. /waiz/ khôn ngoan. thu được winning adj. rộng lớn widely adv. người như thế nào whoever pron. /ˈwɪntər/ mùa đông wire n.. n.. /waɪldli/ dại. sáng suốt. bằng chứng. lòng mong muốn with prep. tự nguyện unwilling adj.violet. v. toàn bộ. /waif/ vợ wild adj. miễn cưỡng unwillingly adv. thổi còi white adj. sự bay. /waiə/ dây (kim loại) wise adj. /wɪðˈaʊt . /wið´in/ trong vong thời gian.

/'jelou/ vàng. chúng mày young adj.. lo nghĩ. /waund/ vết thương. tuy thế. /wud/ gỗ wooden adj. ngài. /'wu:ndid/ bị thương wrap v. /´wʌrid/ bồn chồn. các anh. các bà. /ju:/ anh.. bà.. /jʌɳ/ trẻ. lấy làm lạ. /ja:d/ lat.. không đúng yard n. /wɜrθ/ đáng giá. /rɔɳ/ sai go wrong mắc lỗi. /rait/ viết writing n. /jə:/ năm yellow adj. n. v. /rist/ cổ tay write v. các người. sai lầm wrongly adv. sự tôn sùng. adv. /yet/ còn. /´wudən/ làm bằng gỗ wool n. sự lo lắng. /'ritn/ viết ra. tôn thờ worth adj. /'ræpiɳ/ vật bao bọc. ông. ngươi. /wɜ:ld/ thế giới worry v. vật quấn quanh wrist n.. thờ. /´raitiη/ sự viết written adj. /´wə:kiη/ sự làm. xong.vn 89 . thanh niên http://kinhhoa. n. /'jestədei/ hôm qua yet adv. chị. phải. suy nghĩ worrying adj. /jɔ:n/ há miệng. khác thường. gây lo nghĩ worried adj. tuyệt vời wood n. worst bad xấu worship n. có giá trị would modal v. màu vàng yes exclamation.. quấn wrapping n. thương tích. kỳ diệu. suy nghĩ. hãy cỏn. n. /´rɔηgli/ một cách bất công. kinh ngạc wonderful adj. /'wə:kə/ người lao động world n. /´wʌriiη/ gấy lo lắng. conj. /wə:d/ từ work v. 914 mét) yawn v. các ngài. được thảo ra writer n. n. /wud/ wound n.. các ông. cử chỉ ngáp yeah exclamation /jeə/ vâng. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ. /wɜ:k/ làm việc. tuy nhiên you pron. còn nữa. v. /´wʌndəful/ phi thường. sự làm việc worker n.violet. bọc. như mà.3000 từ thông dụng trong tiếng anh wonder v. /jes/ vâng.. n. ừ year n. làm bị thường. /wul/ len word n. sự làm việc working adj. các chị. n. /ræp/ gói. /'raitə/ người viết wrong adj. mày. /'wʌri/ lo lắng. trẻ tuổi. có chứ yesterday adv. /'wʌndə/ ngạc nhiên. thước Anh (bằng 0. gây thương tích wounded adj. tỏ ra lo lắng worse. thờ phụng..

vùng http://kinhhoa. tuổi niên thiếu zero number /'ziərou/ số không zone n. tự chị. cái của các anh. tuổi xuân.3000 từ thông dụng trong tiếng anh your det. cái của các ngài. /jo:z/ cái của anh. /ju:θ/ tuổi trẻ. tự mày. cái của ngài.vn 90 . của ngài. của các ngài. cái của các chị. của chị. /jo:/ của anh. tự mình youth n. /jɔ:'self/ tự anh. của các anh. của các chị. chính mày. cái của chúng mày yourself pron. chính anh. tuổi thanh niên. miền. cái của mày. cái của chị.violet. /zoun/ khu vực. của chúng mày yours pron. của mày.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful