DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CB

STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47

MSSV
10C0002B
10C0005B
10C0011B
10C0013B
10C0018B
10C0025B
10C0032B
10C0033B
10C0042B
10C0047B
10C0056B
10C0057B
10C0060B
10C0063B
10C0065B
10C0066B
10C0067B
10C0068B
10C0073B
10C0077B
10C0079B
10C0083B
10C0084B
10C0085B
10C0087B
10C0089B
10C0090B
10C0093B
10C0098B
10C0100B
10C0101B
10C0102B
10C0103B
10C0110B
10C0111B
10C0114B
10C0115B
10C0123B
10C0125B
10C0127B
10C0128B
10C0131B
10C0133B
10C0136B
10C0141B
10C0142B
10C0144B

HỌ
TÊN
CTDL
Hà Chí
Bình
Thành Anh
Công
Dương Đình
Huy
Trương Anh
Khang
Phạm Minh
Phúc
Bùi Xuân
Trung
Nguyễn Trọng
Đức
CT
Vũ Quốc
Bảo
Dương Anh
Quốc
Đồng Quang
Tuấn
Nguyễn Kim
An

Băng
CT
Vũ Văn
Đạt
CT
Nguyễn Thanh
Hiếu
CT
Nguyễn Quốc
Hữu
Lê Nguyễn Nguyên Khang
Nguyễn Hoàng
Lâm
Nguyễn Thành
Lễ
CT
Hà Tấn
Phát
CT
Nguyễn Giang
Sang
Nguyễn Anh
Tài
CT
Nguyễn Thanh
Tân
CT
Trần Văn
Tấn
Dương Quốc
Thắng
Lưu Xuân
Thao
Nguyễn Trung
Tín
CT
Phùng Minh
Triết
Đặng Duy Hoàng
Việt
Lê Hồng
Cường
CT
Phạm Thanh Hồng Đức
CT
Nguyễn Ngân
Giang
Nguyễn Hoàng
Hiếu
Nguyễn Phùng Thúy Hoa
Trần Thành
Nhân
Bùi Thanh
Phúc
Phạm Hồng
Thái
Phạm Trường
Thọ
Võ Nguyễn Trí
Dũng
CT
Phạm Minh
Hiếu
Nguyễn Phúc
Hưng
CT
Lê Tuấn
Huy
CT
Đinh Văn
Liêm
Nguyễn Hoàng
Ngân
Nguyễn Vũ
Phương CT
Lâm Thanh
Tân
CT
Lê Sĩ
Thân
Trần Quyết
Tiến

Page 1 of 40

STT
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81

MSSV
10C0145B
10C0146B
10C0148B
10C0150B
10C0151B
10C0152B
10C0154B
10C0159B
10C0162B
10C0163B
10C0164B
10C0168B
10C0171B
10C0172B
10C0176B
10C0179B
10C0181B
10C0182B
10C0184B
10C0186B
10C0187B
10C0190B
10C0191B
10C0196B
10C0198B
10C0200B
10C0204B
10C0206B
10C0209B
10C0212B
10C0216B
10C0218B
10C0221B
10C0224B

HỌ
Nguyễn Trung
Lâm Khai
Nguyễn Minh
Trần Nghiệp
Nguyễn Tuấn
Trịnh Phú Hoàng
Nguyễn Hoàng Trúc
Phan Xuân
Nguyễn Tấn
Nguyễn Văn
Võ Phạm Hoàng
Abdal Ghani
Lê Chí
Nguyễn Đức
Lữ Anh
Trần Đình
Trần Minh Khánh
Hà Minh
Nguyễn Duy
Võ Bạch
Đoàn Ngọc
Nguyễn Văn
Lâm Nhuận
Nguyễn Minh
Nguyễn Hoài
Nguyễn Long
Nguyễn Dũng
Nguyễn Chí
Lê Phúc
Nguyễn Quốc
Đoàn Việt
Phan Minh
Hoàng Thái
Nguyễn Ngọc

TÊN
Tín
Trung
Tuấn
Vinh


Can
Hùng
Lộc
Ngọc
Nhân
Quang
Tâm
Thi
Tùng
Vị
Hưng
Kha
Luân

Nam
Phi
Phước
Trí
Trực
Vủ
Long
Nghĩa
Tài
Long
Hải
Tân
Dương
Trung

CTDL

CT
CT

CT

CT
CT
CT

CT

Page 2 of 40

Danh sách cấm thi lớp 10CD
STT MSSV

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42

09C0026D
10C0002A
10C0006C
10C0008D
10C0013D
10C0014D
10C0016C
10C0016D
10C0020D
10C0024D
10C0028D
10C0030D
10C0031D
10C0032D
10C0034D
10C0036D
10C0038D
10C0041D
10C0043D
10C0045D
10C0048V
10C0049D
10C0054D
10C0055D
10C0059D
10C0065D
10C0066D
10C0067D
10C0068D
10C0071D
10C0072D
10C0076D
10C0081D
10C0083D
10C0084D
10C0085D
10C0088D
10C0092D
10C0097D
10C0098D
10C0099D
10C0100D

HỌ

TÊN

Đỗ Văn
Kim Thạnh
Cao Ngọc
Dương Võ Như
Đỗ Ngọc
Trần Minh
Cù Văn
La Thành
Ngô Ngọc
Trần Hoàng Phi
Võ Đình Nguyên
Trần Minh
Thân Văn
Hoàng Xuân
Nguyễn Văn
Trần Trọng
Nguyễn Hoàng
Hồ Thành
Từ Công
Hà Trung
Nguyễn Minh
Nguyễn Ngọc
Nguyễn Tuấn
Võ Hoàng
Võ Minh
Phan Duy
Nguyễn Lâm
Trương Quốc
Huỳnh Quốc
Võ Anh
Phạm Thành
Nguyễn Thành
Võ Trần
Nguyễn Minh
Huỳnh Thanh
Nguyễn Minh
Lê Thanh
Hoàng Thành
Nguyễn Quốc
Từ Đình
Nguyễn Trung
Nguyễn Thế

Triệu
Đức
Tuân
Tân
Minh
Nạy
Bạc
Sơn
Vinh
Long
Thạch
Thiện
Thịnh
Thủy
Đông
Nhân
Phúc
Trung
Trường
Hiếu
Hiếu
Luân

Anh
Hải
Quang
Sơn
Toàn
Trinh
Khoa
Nhân
Trung
Chính
Luân
Luyến
Vương
Tùng
Minh
Dũng
Phú
Sơn
Trưởng

ĐIỆN ĐK ĐIỆN
CC
KNGT
TỬ
-KHÍ
ĐIỆN
LOGIC
NÉN

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CH1
STT MSSV

HỌ

TÊN

3DMax

AV 3

CT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43

09C0026H
09C0039H
09C0062H
09C0122H
10C0001H
10C0003H
10C0004H
10C0006H
10C0010C
10C0010H
10C0011H
10C0012H
10C0014H
10C0018H
10C0019H
10C0020H
10C0023H
10C0024H
10C0025H
10C0026H
10C0028H
10C0028V
10C0029H
10C0030H
10C0035H
10C0037H
10C0040H
10C0043H
10C0044H
10C0049H
10C0050H
10C0052H
10C0053H
10C0055H
10C0056H
10C0058H
10C0059H
10C0064H
10C0065H
10C0066H
10C0067H
10C0069H
10C0070H

Đỗ Hoàng
Nguyên
Lương Thành
Trung
Khúc Nguyễn Nga Hoàng
Nguyễn Quốc
Cường
Bùi Thị Kim
Anh
Hoàng Lý Minh
Bảo
Hồ Thị Thùy
Chinh
Nguyễn Thái
Dương
Lư Vĩnh
Kiện
Ngô Đức
Huy
Bùi Vĩnh
Lập
Nguyễn Thanh
Liêm
Đặng Đình
San
Nguyễn Trung
Tín
Nguyễn Quyết
Toán
Nguyễn Quyên Cẩm Tú
Tô Thị Huỳnh
Anh
Nguyễn Văn
Hậu
Lao Thị Cẩm
Hoàng
Bùi Thị Ngọc
Lan
Trần Huỳnh
Quân
Nguyễn Thị Mỹ
Hiếu
Nguyễn Thị Đoan
Trang
Trần Minh
Trung
Nguyễn Thanh
Bình
Nguyễn Ngọc
Chính
Nguyễn Duy
Anh
Đặng Thị
Hòa
Văn Công
Hoài
Trần Hoàng
Nhật
Huỳnh
Như
Nguyễn Thị Yến
Oanh
Trương Hoàng Đình Sáng
Nguyễn Thuần
Tâm
Hạng Minh
Thành
Dương Kim
Thi
Tạ Huy
Thoại
Nguyễn Duy
Tường
Huỳnh Hiểu
Văn
Nguyễn Mai
Xuân
Nguyễn Duy
Hải
Nguyễn Thị Thúy
Huỳnh
Nguyễn Thị Hồng
Liên

Ý tƣởng
sáng tạo

Nghe
thuat chu

Lịch

Kĩ năng
GT

CT
CT
CT
CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

Page 4 of 40

CT

CT

STT MSSV

44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85

10C0073H
10C0084H
10C0085H
10C0087H
10C0089H
10C0090H
10C0094H
10C0097H
10C0103H
10C0104H
10C0109H
10C0111H
10C0112H
10C0114H
10C0116H
10C0119H
10C0123H
10C0125H
10C0128H
10C0129H
10C0130H
10C0137H
10C0138H
10C0140H
10C0141H
10C0146H
10C0148H
10C0149H
10C0150H
10C0155H
10C0161H
10C0165H
10C0169H
10C0170H
10C0171H
10C0175H
10C0177H
10C0185H
10C0186H
10C0190H
10C0191H
10C0202H

HỌ

TÊN

Nguyễn Hậu
Nghĩa
Nguyễn
Duy
Nguyễn Phương
Duy
Lê Trọng
Hiếu
Trần Vũ
Huy
Lương Ngọc
Lan
Lê Thanh
Sang
Trần Thanh
Tâm
Tô Thị Hồng
Xuân
Nguyễn Mai
Anh
Phạm Nguyễn TrùngDương
Nguyễn Anh
Hải
Phạm Thị Hương
Huyền
Trương Văn
Lãm
Bùi Vạn
Năng
Dư Tuyết
Nhi
Nguyễn Thanh
Thảo
Nguyễn Quế
Trân
Phạm Minh

Hồ Ngọc
Tuấn
Lê Hoàng
Tuấn
Phạm Văn
Bình
Lê Võ Hải

Hồ Vĩnh
Hải
Nguyễn Thành
Hoàng
Nguyễn Bảo
Lộc
Trầm Phan Nhã
Ngọc
Lê Viết
Nhựt
Lưu Thành
Ni
Trần
Thành
Trần Thị
Xoa

Duy
Lê Phụng Thiên
Thi
Cao Thanh
Tùng
Nguyễn Thành
Tiếu
Nguyễn Thị Kiều
Diễm
Cao Thị ánh
Giàu
Nguyễn Ngọc
Trọng
Trần Minh
Tuyền
Chung Xuyên
Bối
Phạm Kha
Ly
Nguyễn Văn
Vương

3DMax

AV 3

Ý tƣởng
sáng tạo

Nghe
thuat chu

Lịch

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

Page 5 of 40

CT
CT

Kĩ năng
GT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CK1
STT

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45

KT
TRÊN
KT
TC
MÁY KT CT THUẾ DN 1 DN2 KNGT

MSSV

HỌ

09C0005K
09C0038K
09C0091K
09C0094K
09C0101K
09C014KC
09C015KN
09C0167K
09C016KN
09C0175K
09C0191K
09C0224K
09C0256K
09C0331K
09C0399K
09C0403K
09C0409K
09C0488K
09C0536K
09C0580K
09C0587K
09C0615K
09C0638K
09C0686K
09C0722K
09C230KC
09C243KC
10C0002K
10C0004K
10C0005K
10C0011K
10C0012K
10C0013K
10C0014K
10C0015K
10C0016K
10C0019K
10C0023K
10C0028K
10C0037K
10C0040K
10C0041K
10C0051K
10C0054K
10C0056K

Ninh Trúc
Anh
Trần Thị Thúy
Hằng
Vương Bảo
Ngọc
Trương Thị Như
Nguyện
Nguyễn Phong
Đức
Trần Minh
Huy
Nguyễn Thị
Hợi
Nguyễn Tuyết
Trang
Hoàng Thị
Hương
Võ Thị Thanh
Trúc
Võ Ngọc
Xuân
Trần Thị Diễm
Hằng
Bùi Thị Tuyết
Mai
Tăng Thị Kim
Xuyến
Vũ Kiều
Tâm
Trần Nguyễn Thanh Thảo
Võ Trường
Thọ
Nguyễn Thị Phương Nam
Phan Minh
Luân
Phạm Thanh

Hà Thị Ngọc
Giàu
Nguyễn Hoàng Linh Trang
Nguyễn Thị Thu

Nguyễn Thị
Chiếm
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Nguyễn Thị Kim
Phụng
Trần Thị Thanh
Mỹ
Nguyễn Thị Trâm
Anh
Trần Tuấn
Anh
Nguyễn Thị Vân
Anh
Trương Thị
Dung
Hà Hoàng
Dũng
Ngô Thị
Duyên
Trần Thị Ngọc
Giàu
Nguyễn Thị Ngọc
Hằng
Nguyễn Thị Thanh Hằng
Lê Hữu
Hậu
Đào Thị Túy
Hồng
Nguyễn Thị
Kim
Vương Hoài
Nam
Tăng Thị Thanh
Ngọc
Đinh Thị Thảo
Nguyên
Nguyễn Xuân
Quỳnh
Nguyễn Trường
Thanh
Huỳnh Dương HươngThảo

TÊN

AV2

CT

CT

CT

CT

CT

CT

Page 6 of 40

CT

CT

CT

CT

CT

CT

STT

46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95

KT
TRÊN
KT
TC
MÁY KT CT THUẾ DN 1 DN2 KNGT

MSSV

HỌ

10C0058K
10C0066K
10C0068K
10C0070K
10C0071K
10C0073K
10C0074K
10C0078K
10C0084K
10C0088K
10C0090K
10C0092K
10C0094K
10C0095K
10C009KT
10C0101K
10C0104K
10C0110K
10C0111K
10C0115K
10C0118K
10C0121K
10C0122K
10C0123K
10C0132K
10C0134K
10C0135K
10C0136K
10C0138K
10C0139K
10C0140K
10C0141K
10C0142K
10C0143K
10C0145K
10C0153K
10C0162K
10C0167K
10C0168K
10C0169K
10C0170K
10C0171K
10C0176K
10C0177K
10C0179K
10C0180K
10C0182K
10C0183K
10C0186K
10C0191K

Trần Công
Thảo
Hồ Thị
Tình
Nguyễn Mai
Trâm
Đỗ Lê

Đặng Tường
Vi
Huỳnh Thị Tường Vy
Nguyễn Văn
Đức
Hoàng Văn
Chung
Nguyễn Thị Thu
Hương
Khuất Thị
Hướng
Tướng Thị
Huế
Nguyễn Thị Thùy
Linh
Nguyễn Hoàng
Minh
Lê Thị ý
Nguyện
Doãn Thị Mỹ
Tiên
Tô Phan Trung
Thái
Trần Ngọc Phương Thảo
Nguyễn Trần Mỹ
Trinh
Trần Thị Mỹ
Trinh
Trần Ngọc Hoàng Vy
Bùi Phương
Anh
Quách Gia
Bảo
Trần Xuân
Bình
Trần Thị Kim
Chi
Nguyễn Thị Mỹ
Duyên
Phan Thị Cẩm
Giang
Võ Ngọc Hương
Giang
Lê Anh Quỳnh
Giao
Nguyễn Hồng
Hạnh
Đỗ Thị Thu
Hảo
Trần Thị
Hoa
Hồ Thị
Hòa
Huỳnh Mỹ
Hòa
Lưu Đức
Hòa
Nguyễn Thị Kim
Hồng
Nguyễn Thị Hồng
Liễu
Nguyễn Thị Trúc
Mai
Trần Thị Mỹ
Ngân
Võ Thị Thanh
Ngân
Bùi Mỹ
Ngọc
Mai Thị Như
Ngọc
Nguyễn Thị
Ngọc
Lê Thị Tuyết
Nhung
Lâm Thị Hằng
Ni
Nguyễn Ngọc
Phiên
Khổng Tường
Phúc
Trần Thị Thu
Phương
Lê Đức
Sang
Nguyễn Huỳnh NgọcTâm
Đặng Thị
Thao

TÊN

AV2

CT
CT
CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

Page 7 of 40

STT

96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114

MSSV

HỌ

TÊN

10C0192K
10C0193K
10C0194K
10C0195K
10C0196K
10C0198K
10C0199K
10C0330K
10C0399K
10C0761K
10C0764K
10C0765K
10C0770K
10C0774K
10C0776K
10C0779K
10C0780K
10C0781K
730193K
20C0087K

Nguyễn Hồ Nguyên
Huỳnh Thị Mai
Nguyễn Minh
Nguyễn Thị Cẩm
Nguyễn Văn
Nguyễn Thị Bích
Phan Quỳnh
Nguyễn Thụy
Hồ Lê Tố
Ngô Thị Thùy
Trần Thị Ngọc
Ngô Thị
Vũ Ngọc
Nguyễn Thị Trúc
Nguyễn Thị Bích
Nguyễn Thị Bảo
Hà Thị
Huỳnh Thị Ngọc
Tạ Thị Phương

Thảo
Thi
Thi
Thi
Thiện
Thống
Thư
Hoàng
Uyên
Chi

Hân
Ngân
Quỳnh
Thu
Vân
Yến
Yến
Nhung
hẠNH

KT
TRÊN
KT
TC
MÁY KT CT THUẾ DN 1 DN2 KNGT

CT

AV2

CT
CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT
CT
CT
CT
CT
CT
CT

CT

CT
CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

Page 8 of 40

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CK2
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45

MSSV
10C0204K
10C0210K
10C0211K
10C0212K
10C0213K
10C0214K
10C0218K
10C0222K
10C0223K
10C0224K
10C0226K
10C0229K
10C0231K
10C0232K
10C0234K
10C0235K
10C0238K
10C0239K
10C0240K
10C0243K
10C0245K
10C0246K
10C0247K
10C0250K
10C0252K
10C0254K
10C0255K
10C0256K
10C0264K
10C0266K
10C0269K
10C0270K
10C0271K
10C0273K
10C0274K
10C0277K
10C0283K
10C0285K
10C0286K
10C0288K
10C0289K
10C0290K
10C0292K
10C0295K
10C0298K

HỌ
Phạm Thị Thu
Nguyễn Minh
Nguyễn Thị Tú
Châu Phương
Đoàn Minh
Lê Thanh
Huỳnh Phúc
Nguyễn Thị Bảo
Trần Đỗ Ngọc
Phan Nguyễn Thị Khánh
Trần Thị
Lê Hồng
Thạch Dương Mộng
Nguyễn Thùy
Vũ Thị Hồng
Nguyễn Thành
Bùi Huy
Bùi Thị Ngọc
Phạm Thị ánh
Chế Đặng
Lê Văn
Huỳnh Tuyết
Nguyễn Thị
Trần Thị
Nguyễn Thị Mỹ
Nguyễn Thị Ngọc
Lê Kiều
Bùi Thị Diệu
Nguyễn Thị Ngọc
Nguyễn Thị
Bùi Thị Hồng
Đỗ Ngọc
Nguyễn Thị Hồng
Bùi Ngọc
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Phương
Ngô Thị Mỹ
Bùi Chánh
Hoàng Thị Hà
Trần Thị Phương
Phạm Thị Kim
Nguyễn Thị
Hoàng Thị Thúy
Trần Thị Trà
Viên Gia

TÊN
KTCT KTMÁY
Thy
Trí
Trinh
Trúc
Tuấn
CT
Tùng
Vinh
Yến
Yến
Linh
Bảy
Đào
Điệp
Dung
Giang
Hán
Hoàng
Hồng
Hồng
Huyền
Khánh
CT
Lan
Lan
Linh
Loan
Mai
Mi
My
Nhàn
Nhiên
Nhung
Oanh
Phúc
CT
CT
Phương
Phương
Thảo
Thu
Tín
Trang
Trang
Tuyến
CT
Vân
Vi
Vy
Bảo
CT

Page 9 of 40

KT
KT
KNGT AV2 TCDN1 TCDN2

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

3
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96

10C0211K
10C0300K
10C0301K
10C0302K
10C0304K
10C0306K
10C0308K
10C0313K
10C0315K
10C0316K
10C0318K
10C0320K
10C0321K
10C0327K
10C0328K
10C0329K
10C0332K
10C0334K
10C0335K
10C0336K
10C0339K
10C0341K
10C0342K
10C0344K
10C0347K
10C0353K
10C0356K
10C0357K
10C0358K
10C0359K
10C0360K
10C0361K
10C0365K
10C0369K
10C0372K
10C0378K
10C0380K
10C0384K
10C0385K
10C0387K
10C0389K
10C0390K
10C0391K
10C0392K
10C0396K
10C0397K
10C0398K
10C0400K
10C0401K
10C0403K
10C0404K
10C0523K

Nguyễn Thị Tú
Lê Thị
Nguyễn Anh
Võ Thị Hồng
Lương Thị
Võ Thị Kim
Lộ Thị Minh
Nguyễn Thị Kiều
Phạm Thị Việt
Trịnh Thị
Lê Thu
Trần Thị
Lê Thị Hồng
Ngô Thị
Nguyễn Thị Kim
Nguyễn Thị Ngọc
Nguyễn Thị Thanh
Đỗ Thị
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Diễm
Lê Triệu Ngọc
Lê Hoàng Anh
Trần Mỹ
Trần Lâm Mỹ
Hồ Thị Trúc
Nguyễn Hoàng
Trần Mỹ
Trần Thị Thúy
Đoàn Thị Bích
Hoàng Bích
Bùi Thị
Cao Ngọc Tuyết
Dương Thị
Trần Thị
Nguyễn Thị Thanh
Trần Thị Thu
Nguyễn Hoàng
Lê Thị Thủy
Phù ánh
Đặng Thị Bích
Lê Ngọc Tuyết
Hà Mỹ
Nguyễn Quý
Lê Thị Minh
Lê Trọng
Phan Thị Kim
Đinh Lý Thanh
Nguyễn Thị Bích
Kiều Thị Tường
Nguyễn Thị
Đào Thị Minh
Trần Thị Phương

Trinh
Châu
CT
Đào
Đào
Diễm
Điểu
Định
Giang


Hằng
Hằng
Hạnh
Hoa
Hoa
Hoa
Hồng
Hương
Hương
Hương
Khanh
Khoa
CT
Kim
Kỳ
Linh
Mai
Ngân
Ngân
Ngọc
Ngọc
Nguyệt
Nhi
Phú
Phượng
Tâm
Thảo
Thông
Tiên
Tiên
Trâm
Trân
Trang
Trọng
Trung
Tuyến
Tuyền
Uyên
Viên
Vy
CT
ý
Yến
Anh

CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

Page 10 of 40

CT

CT

CT

CT

CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CK3
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45

MSSV
10C0408K
10C0411K
10C0413K
10C0414K
10C0415K
10C0417K
10C0419K
10C0420K
10C0422K
10C0426K
10C0429K
10C0432K
10C0433K
10C0435K
10C0438K
10C0441K
10C0443K
10C0450K
10C0451K
10C0453K
10C0454K
10C0455K
10C0456K
10C0457K
10C0458K
10C0459K
10C0460K
10C0462K
10C0463K
10C0465K
10C0468K
10C0469K
10C0470K
10C0471K
10C0473K
10C0474K
10C0475K
10C0476K
10C0477K
10C0479K
10C0482K
10C0483K
10C0484K
10C0486K
10C0487K

HỌ
Trần Thị Yến
Trương Thị Bảo
Trương Như
Nguyễn Nữ Ngọc
Phạm Thị
Đinh Thùy
Trần Thành
Nguyễn Thị Hà
Đào Thị
Phạm Thị
Ngô Thị ánh
Trịnh Thị Thanh
Vũ Thị
Hoàng Thị
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị
Lê Thị
Nguyễn Hoàng
Trần Thị Hồng
Trần Võ Kiều
Nguyễn Thị Trà
Trần Khoa
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Thu
Hoa Lương Hồng
Nguyễn Thị Thu
Nguyễn Thị Kim
Vũ Ngọc
Bùi Thị Thu
Nguyễn Thị Tố
Nguyễn Thị Kiều
Nguyễn Thị Hiền
Nguyễn Thị Hoa
Nguyễn Trường Thiên
Trần Thị Kim
Mai Thị
Huỳnh Lê Bích
Trần Thị Ngọc
Lê Hoàng
Nguyễn Thị
Lê Thị Kim
Nguyễn Thanh
Đặng Phước
Lê Thị Thu
Phạm Thị Hoàng

TÊN
Oanh
Chiêu
Cường
Diễm
Diễm
Dung
Dương
Giang
Hằng
Hiền
Hồng
Hương
Hương
Huyền
Kim
Lắm
Liên
Mai
Minh
My
Mỹ
Nam
Nga
Nga
Ngân
Ngân
Ngọc
Nguyên
Nhi
Như
Ny
Oanh
Phấn
Phúc
Phụng
Phưỡng
Phượng
Phượng
Quân
Sương
Thanh
Thanh
Thành
Thảo
Thảo

KNGT THUẾ TCDN KTCT KT MÁY
CT
CT
CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT
CT

CT
CT
CT
CT

CT

Page 11 of 40

TT
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96

MSSV
10C0488K
10C0489K
10C0490K
10C0491K
10C0492K
10C0493K
10C0498K
10C0504K
10C0505K
10C0507K
10C0508K
10C0509K
10C0511K
10C0512K
10C0513K
10C0520K
10C0522K
10C0524K
10C0525K
10C0526K
10C0527K
10C0529K
10C0530K
10C0532K
10C0533K
10C0535K
10C0540K
10C0542K
10C0545K
10C0546K
10C0547K
10C0548K
10C0551K
10C0552K
10C0553K
10C0554K
10C0557K
10C0558K
10C0559K
10C0561K
10C0562K
10C0565K
10C0566K
10C0568K
10C0569K
10C0570K
10C0573K
10C0574K
10C0576K
10C0578K
10C0579K

HỌ
Tăng Anh
Nguyễn Thị
Vũ Thị
Phạm Thị Hồng
Lê Thị Hồng
Ngô Thị
Đỗ Trọng
Đặng Thị
Đặng Thị Kiều
Nguyễn Thị Ngọc
Nguyễn Thị Kiều
Nguyễn Thị Tuyết
Trần Thị Thanh
Nguyễn Tấn
Nguyễn Thị Cẩm
Lê Thị Tường
Phạm Thị Hồng
Võ Trang Thiên
Đặng Ngọc
Lê Thị Lan
Phạm Thị Kim
Trương Thị Thanh
Đỗ Thị Ngọc
Phạm Thị Quế
Trần Thị Kim
Đặng Thị
Trương Thị Thu
Nguyễn Thị Quế
Ng Huỳnh Tôn Nữ Thúy
Mai Thị Tuyết
Nguyễn Thị Phương
Trần Lê Đức
Trương Thị Cẩm
Nguyễn Thị Mỹ
Đào Quỳnh
Đào Vi Vân
Nguyễn Hoàng Mai
Nguyễn Trần Trúc
Nguyễn Thị Kiều
Dương Tuyết
Lê Vũ
Đào Thị Thu
Nguyễn Thị
Trần Thị Hồng
Nguyễn Kim
Bùi Thị
Nguyễn Ngọc
Lê Thị Cẩm
Huỳnh Thị Hoàng
Lâm Toàn
Lê Thị Trúc

TÊN
Thiện
Thu
Thu
Thư
Thương
Thương
Tiến
Trang
Trang
Trang
Trinh
Trinh
Trúc
Trung

Vy
Yến
Hảo
Anh
Anh
Anh
Bình
Châu
Chi
Chi
Đậm
Đức
Đương
Hằng
Hạnh
Hạnh
Hiền
Hường
Kim
Linh
Linh
Ly
Mai
Mi
Mịn
Minh

Nga
Ngân
Nguyền
Nhân
Nhiều
Nhung
Oanh
Phương
Phương

KNGT THUẾ TCDN KTCT KT MÁY
CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT

Page 12 of 40

TT
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107

MSSV
10C0581K
10C0582K
10C0586K
10C0587K
10C0588K
10C0593K
10C0594K
10C0595K
10C0596K
10C0597K
10C0575K

HỌ
Lê Thị
Lê Thị Ngọc
Trịnh Thái Phương
Nguyễn Hải Trúc
Lý Thị Kim
Phan Nữ Ngọc
Phạm Thị Mỹ
Lê Trung
Đặng Thị
Huỳnh Ngọc Thanh
Trần Thị

TÊN
Phượng
Phượng
Quyên
Quỳnh
Sa
Suyên
Tâm
Tân
Thảo
Thảo
Nhung

KNGT THUẾ TCDN KTCT KT MÁY

CT

CT

CT

Page 13 of 40

CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CK4
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45

MSSV
10C0604K
10C0607K
10C0608K
10C0609K
10C0611K
10C0612K
10C0613K
10C0615K
10C0616K
10C0618K
10C0620K
10C0622K
10C0624K
10C0626K
10C0627K
10C0628K
10C0629K
10C0630K
10C0633K
10C0636K
10C0638K
10C0640K
10C0642K
10C0644K
10C0645K
10C0649K
10C0650K
10C0651K
10C0653K
10C0654K
10C0655K
10C0657K
10C0658K
10C0660K
10C0661K
10C0664K
10C0665K
10C0670K
10C0671K
10C0673K
10C0674K
10C0676K
10C0678K
10C0679K
10C0680K

HỌ
Võ Thị Thu
Đổ Thị Bé
Nguyễn Ngọc
Trần Thị Ngân
Nguyễn Trần Anh
Vũ Thị
Phạm Thị
Trương Thị Thanh
Võ Thị Hoàng
Lê Phạm ái
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Quỳnh
Vũ Nguyễn Mai
Đỗ Thị Thùy
Lê Nguyễn Kim
Lê Thị Huỳnh
Nguyễn Thị Thùy
Nguyễn Ngọc
Trần Thị Ngọc
Phạm Thị Thanh
Nguyễn Thanh
Lê Văn
Trương Mi
Nguyễn Thị Kim
Nguyễn Thị Mỹ
Nguyễn Tuấn
Trịnh Thị Phương
Hồ Thị Thúy
Phạm Thị Bích
La Thị Mỹ
Nguyễn Thị Ngọc
Nguyễn Thị
Lê Thị
Nguyễn Thị Thu
Phạm Thúy
Bùi Thị Ngọc
Nguyễn Thị
Trần Thị Dịu
Đỗ Thị
Lê Thị
Nguyễn Hữu Đức
Lê Thị
Nguyễn Thị Mỹ
Võ Thị Minh
Đào Hoàng

TÊN
Thảo
Thơ
Thơ
Thu
Thư
Thức
Thương
Thủy
Thy
Tín
Tốt
Trâm
Trâm
Trang
Trang
Trang
Trang
Trinh
Trúc
Tuyền
Vân
Vững
Xịn
Yến
Yến
Anh
Anh
Cẩm
Chi
Dự
Dung
Duyên
Giang
Hương
Hương
Hạnh
Hạnh
Hiền
Hoài
Huế
Huỳnh
Lài
Loan
Luyến
Mai

KTMÁY THUẾ KNGT KTCT KTTCDN1 KTTCDN2

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

Page 14 of 40

STT
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96

MSSV
10C0681K
10C0683K
10C0684K
10C0685K
10C0687K
10C0688K
10C0690K
10C0691K
10C0692K
10C0693K
10C0694K
10C0695K
10C0699K
10C0700K
10C0707K
10C0709K
10C0710K
10C0711K
10C0720K
10C0721K
10C0722K
10C0727K
10C0730K
10C0731K
10C0732K
10C0733K
10C0734K
10C0735K
10C0736K
10C0742K
10C0744K
10C0748K
10C0750K
10C0751K
10C0753K
10C0755K
10C0758K
10C0790K
10C0792K
10C2134K
10C2153K
10C2192K
10C2251K
10C2314K
10C2364K
10C2370K
10C2424K
10C2505K
10C2564K
10C2636K
10C2671K

HỌ
Bùi Như
Bùi Thị
Võ Thị
Đoàn Thị Mỹ
Phan Phước Kim
Nguyễn Thị Bích
Hồ Kim
Võ Thị
Nguyễn Thị Hồng
Võ Thị Quỳnh
Phạm Thị Minh
Quản Thị
Nguyễn Ngọc Thanh
Trần Thanh Thanh
Trần Thị
Dương Thị
Nguyễn Thị Bích
Trần Bảo
Bùi Thụy Tuyết
Nguyễn Trúc
Võ Lê Tuấn
Huỳnh Thanh
Nguyễn Thụy Thảo
Trương Thị Mỹ
Nguyễn Hoài Ly
Đào Thị Mộng
Huỳnh Thị Tuyết
Nguyễn Thị
Võ Bội
Vũ Thị Linh
Vương Huy
Nguyễn Trần Phương
Lê Thị Thanh
Mai Thị Diệu
Nguyễn Thị Cẩm
Phạm Thị
Phan Thị Kim
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Đức
Nguyễn Thị Ngọc
Nguyễn Thị Tố
Nguyễn Thùy
Phạm Thị Ngọc
Nguyễn Thị Mỹ
Nguyễn Thị Ngọc
Trương Thị Thu
Đặng Thị
Nguyễn Thị Minh
Đỗ Thị Thu
Trịnh Thị Thùy
Trần Thị Kim

TÊN
Mai
Mừng
Mỹ
Nương
Ngân
Nga
Ngọc
Nguyệt
Như
Như
Quyên
Tình
Thảo
Thảo
Thu
Thủy
Trâm
Trân
Vân
Anh
Cường
Khoa
My
Nữ
Na
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Ngọc
Phương
Phú
Thảo
Thúy
Thu
Tiên
Trang
Vi
Nga
Thành
Cẩm
Châu
Dương
Dung
Hằng


Hồng
Hoàn
Huyền
Lương
Liên

KTMÁY THUẾ KNGT KTCT KTTCDN1 KTTCDN2

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
ct

ct
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT
CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

Page 15 of 40

CT
CT

CT

CT

CT

STT
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109

MSSV
10C2765K
10C2802K
10C2963K
10C3165K
10C3173K
10C3187K
10C3198K
10C3380K
10C3433K
10C3478K
10C3533K
10C3613K
10C3840K

HỌ
Nguyễn Thị
Phạm Thị Thiên
Hoàng Ngọc Quỳnh
Bùi Tố
Nguyễn Thị ái
Đặng Ngọc
Hồ Thị Thanh
Nguyễn Thị Thanh
Lê Thị Cẩm
Trần Hữu
Nguyễn Bảo
Võ Quang
Nguyễn Thị Tường

TÊN
Ly
Mai
Như
Quyên
Quyên
Sơn
Sang
Thủy
Thu
Tùng
Trân
Trưởng
Vy

KTMÁY THUẾ KNGT KTCT KTTCDN1 KTTCDN2

CT

Page 16 of 40

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CKT ( KẾ TOÁN TỐI )
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44

MSSV
09C0008K
09C0135K
09C0667K
09C0923K
09C0927K
09C0930K
09C0931K
09C0940K
10C0007K
10C0009K
10C0010K
10C0017K
10C0017T
10C001KT
10C0020K
10C002KT
10C0030K
10C0032K
10C0033K
10C0035K
10C003KT
10C0046K
10C0047KT
10C004KT
10C0050K
10C0050KT
10C0051KT
10C0053K
10C0059K
10C0063K
10C0076K
10C0086K
10C0087K
10C008KT
10C0105K
10C010KT
10C0112K
10C0113K
10C0128K
10C013KT
10C0151K
10C015KT
10C016KT
10C017KT

HỌ
Nguyễn Nhật Khoa
Nguyễn Văn
Phạm Ngọc
Huỳnh Tuấn
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Mỹ
Nguyễn Thị
Phạm Huỳnh Ngọc
Nguyễn Hồng
Nguyễn Thị Phương
Lưu Thị
Huỳnh Thanh Anh
Nguyễn Hồng
Phạm Thị Thanh
Lê Thị Hoàng
Trần Thị
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Hương
Trần Thị Trà
Vũ Thị Thu
Lê Ngọc Vy
Trần Thị Kim
Nguyễn Thị
Nguyễn Thị Kim
Đinh Xuân
Nguyễn Minh
Lương Ngọc Thanh
Trịnh Thị
Hồ Mộng
Nguyễn Thị Tú
Nguyễn Thị Bích
Trần Thị Mỹ
Mạc Lệ
Phạm Thị
Đỗ Huy
Huỳnh Thanh
Nguyễn Thanh
Vũ Thị Mỹ
Hoàng Phương
Trần Hoàng
Nguyễn Thị Xuân
Đinh Phương
Nguyễn Thị Bích

TÊN
Bảo
Thảo
Hậu
Anh
Nga
Diễm
Diệu
Bình
Châu
Diễm
Dung
Hanh

Linh
Hiền
Sa
Lan
Loan
Ly
Mi
Trang
Phương
Anh
Nguyệt
Quyên
Phương
Thuận
Tâm
Thi
Thúy
Anh
Hạnh
Hạnh
Thủy
Thắm
Cường
Trúc
Tuyền
Dung
Thảo
Lan
Hồng
Tâm
Vân

Page 17 of 40

STT
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87

MSSV
10C018KT
10C019KT
10C020KT
10C021KT
10C0236K
10C0251K
10C0253K
10C026KT
10C0282K
10C028KT
10C030KT
10C031KT
10C032KT
10C033KT
10C0349K
10C0367K
10C036KT
10C037KT
10C0421K
10C0423K
10C0425K
10C042KT
10C0447K
10C0500K
10C052KT
10C054KT
10C0556K
10C055KT
10C056KT
10C0577K
10C057KT
10C0598K
10C059KT
10C060KT
10C062KT
10C0632K
10C063KT
10C064KT
10C065KT
10C0662K
10C0703K
10C0763K
10C0767K

HỌ
Phan Nguyệt
Nguyễn Thị Cẩm
Đoàn Thị Hoàng
Dương Thị
Trần Thị Ngọc
Trần Thị Hoài
Mai Thị Khánh
Trần Bảo
Huỳnh Thị
Nguyễn Thị Thu
Bùi Thị Phương
Nguyễn Thị Kim
Phạm Văn
Hồ Minh
Nguyễn Thị Hoàng
Trần Thanh
Nguyễn Thị Vân
Nguyễn Hoàng
Trần Công
Huỳnh Nguyễn Diệu
Phạm Thị
Nguyễn Thị Kim
Đỗ Thị Ngọc
Trần
Dương Thị Thúy
Trần Tiến
Nguyễn Viết
Lê Thế Bảo
Trần Thanh
Nguyễn Trương Kim
Đỗ Tú
Nguyễn Hoàng Phương
Lê Đức
Nguyễn Thị Kim
Trần Hồng
Lương Minh
Bùi Duy
Dương Thị Thanh
Phạm Thị
Nguyễn Minh
Đinh Thị
Nguyễn Thị Thanh
Nguyễn Thị Mỹ

TÊN
Vi
Loan
Oanh
Chiêm
Hân
Linh
Ly
Châu
Thu
Hằng
Huyên
Ngân
Tánh

Linh
Phương
Anh
Dũng
Giàu
Hằng
Hiền
Huệ
Loan
Tĩnh
Hòa
Nghĩa
Long
Quốc
Tùng
Phụng
Sương
Thảo
Cường
Túc
Thắm
Trúc
Định
Tuyết
Xuyên

Thêu
Hằng
Hòi

Page 18 of 40

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CL
STT MSSV
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19

10C0001L
10C0004L
10C0013L
10C0022L
10C0024L
10C0028L
10C0034L
10C0036L
10C0037L
10C0039L
10C0040L
10C0042L
10C0044L
10C0047L
10C0048L
10C0050L
10C0051L
10C0053L
10C0054L

HỌ

TÊN

Nguyễn Phước
Nguyễn Đức
Lê Văn
Kiều Mạnh
Nguyễn Quốc
Phạm Hồng
Nguyễn Công
Lê Sử
Trần Hữu
Trần Quốc
Trần Thành
Lê Cảnh
Lương Văn
Đỗ Ngọc
Huỳnh Hải
Nguyễn Tiến
Trần Quang
Trần
Nguyễn Tuấn

An
Duy
Cảnh
Toàn
Dũng
Nam
Hậu
Kiên
Tài
Bảo
Liêm
Việt
Lưu
Bảo
CT
Trí
Lợi
Thái

CT
Nguyên

AV3 KT LANH PLC

CT

KNGT

CT

CT

CT

CT

CC ĐIỆN

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CM

TT MSSV

HỌ

TÊN

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23

Phạm Thị Cẩm
An Trà
Trần Kim
Lương Thị Mai
Trần Thị Phương
Lê Thị
Trần Hoàn Duy
Võ Diễm
Lê Thị Ngọc
Phạm Đoàn Quỳnh
Lê Thị Tuyết
Nguyễn Trần Anh
Nguyễn Thị Khánh
Trần Nguyễn Ngọc
Văn Thái Hoàng
Đoàn Thị Phương
Hình Vũ
Ngô Minh
Nguyễn Thị Lệ
Hồ Thị
Đào Mỹ
Nguyễn Trọng
Lương Yến


Mi
Thoa
Trâm
Anh
Hằng
Khang
My
Hằng
Trâm
Nhung

Linh
Trâm
Nhi
Vi
Linh
Luân
Thanh
Yến
Hạnh
Khang
Nga

09C0008M
10C0002M
10C0008M
10C0009M
10C0012M
10C0013M
10C0015M
10C0016M
10C0018M
10C0021M
10C0024M
10C0025M
10C0029M
10C0031M
10C0035M
10C0036M
10C0038M
10C0039M
10C0040M
10C0044M
10C0046M
10C0048M
10C0052M

May
quần THIẾT THIẾT KẾ
VL DỆT
SÁNG
âu,
KẾ
ÁO
AV3 COREL
KNGT
MAY
TÁC MTT
áo sơ MCN JACKET
mi
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CN1
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60

MSSV

HỌ

TÊN

09C0086N
09C0102N
09C0239N
09C0265N
09C0304N
10C0003N
10C0006N
10C0008N
10C0009N
10C0010N
10C0011N
10C0014N
10C0017N
10C0023N
10C0025N
10C0026N
10C0027N
10C0029N
10C0035N
10C0039N
10C0044N
10C0048N
10C0050N
10C0051N
10C0054N
10C0055N
10C0059N
10C0061N
10C0064N
10C0071N
10C0072N
10C0074N
10C0079N
10C0081N
10C0082N
10C0083N
10C0088N
10C0089N
10C0090N
10C0092N
10C0093N
10C0094N
10C0098N
10C0102N
10C0106N
10C0111N
10C0114N
10C0115N
10C0120N
10C0121N
10C0126N
10C0129N
10C0130N
10C0132N
10C0133N
10C0134N
10C0135N
10C0139N
10C0141N
10C0142N

Nguyễn Thị Tuyết
Lê Thị Ngọc
Võ Thị Diệu
Lê Quốc
Nguyễn Thị Bích
Quách Minh
Vũ Thị Kim
Nguyễn Thị Ngọc
Đỗ Thanh
Khúc Khải
Trương Nguyễn Bích
Trần Thị Phương
Lê Nguyễn Sao
Lê Nguyễn Minh
Đồng Viết Hoàng
Dương Thị Huỳnh
Nguyễn Thị Ngọc
Nguyễn Văn Phú
Đoàn Thị Thanh
Lê Huyền
Bùi Kim
Phạm Thị
Lê Phạm Thanh
Trương Thị
Đỗ Thị Ngọc
Trần Đức
Trương Thị Trúc
Ngô Thị Ngọc
Ngô Hùng
Nguyễn Hoàng Bảo
Vũ Thị Kim
Nguyễn Lê Duy
Lê Văn
Đinh Quốc
Vũ Thị Thu
Vũ Nhật
Lê Huy
Phan Phương
Phan Thụy Tường
Dương Thị Hoàng
Lâm Tuấn
Võ Lê Trúc
Tăng Thị Trang
Huỳnh Phan Trung
Nguyễn Phi
Lê Ngọc
Trần Đăng Huy
Đinh Thị
Nguyễn Hạnh Uyên
Thái Kim
Hồ Thị Cẩm
Bùi Thị Thanh
Đỗ Thị Kim
Phạm Hồng
Trần Kim
Trần Huân
Nguyễn Tuyết
Nguyễn Thị Hồng
Vương Quốc
Nguyễn Quách Trúc

Trinh
Thanh
Đức
Định
Ngọc
Châu
Dung
Hiếu
Hoài
Hoàn
Huyền
Loan
Mai
Phúc
Phương
Phương
Phượng
Quốc
Thư
Trinh
Tuyến
Viên
Vy
Xuân
Anh
Anh
Hương
Hạnh
Huy
Ngân
Oanh
Quang
Tẫn
Thông
Thảo

Tuấn
Tuyền
Vi
Anh
Anh
Anh
Đài
Dũng
Hải
Hồ
Hoàng
Hồng
Khanh
Linh
Loan
Ngân
Ngân
Ngân
Ngân
Ngân
Ngọc
Nhung
Phi
Phương

AVCN LT BAR LT BÀN TH BAR TH BÀN

CT

TC KD
LT
MAR DL
NHKS
BUỒNG

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT
CT

CT
CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT
CT

CT

CT

Page 21 of 40

CT

CT

CT

CT

61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88

10C0143N
10C0144N
10C0146N
10C0149N
10C0152N
10C0154N
10C0155N
10C0158N
10C0161N
10C0162N
10C0174N
10C0176N
10C0179N
10C0180N
10C0181N
10C0182N
10C0186N
10C0190N
10C0191N
10C0192N
10C0195N
10C0196N
10C0197N
10C0198N
10C0021N
10C0022N
10C0078N
10C0105N

Nguyễn Hữu Minh
Nguyễn Văn Tam
Nguyễn Thị Phương
Ngô Hoàn
Nguyễn Thủy Đài
Lưu Hải
Nguyễn Thị Diễm
Phan Chí
Nguyễn Thị Kim
Trần Thị Kim
Lê Đình Ngân
Hoàng Thị Hồng
Giang Bảo
Nguyễn Thụy Hoàng
Dương Thị Ngọc
Nguyễn Kim
Lê Quốc
Nguyễn Văn
Kha Thị Mộng
Mai Yến
Vũ Vương Thủy
Vũ Thị Bích
Phạm Thanh
Trần Ngọc Anh

Sang
Sơn
Thảo
Toàn
Trang
Triều
Trinh
Vinh
Yến
Yến
Lâm
Loan
Nhung
Oanh
Phương
Phượng
Thái
Thêm
Thi
Thông
Tiên
Trâm
Truyền
Tuấn
OANH
PHONG
QUYÊN

CT
CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT
CT
CT

CT
CT
CT
CT

CT
CT

CT
CT
CT

CT
CT
CT
CT

CT
CT
CT
CT
CT

Page 22 of 40

CT
CT
CT
CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CN2
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60

MSSV

HỌ

TÊN

10C0201N
10C0202N
10C0203N
10C0204N
10C0207N
10C0209N
10C0210N
10C0211N
10C0215N
10C0216N
10C0218N
10C0219N
10C0221N
10C0222N
10C0223N
10C0224N
10C0226N
10C0228N
10C0229N
10C0232N
10C0234N
10C0235N
10C0236N
10C0238N
10C0239N
10C0243N
10C0247N
10C0248N
10C0251N
10C0253N
10C0254N
10C0258N
10C0260N
10C0263N
10C0266N
10C0267N
10C0270N
10C0271N
10C0274N
10C0276N
10C0278N
10C0281N
10C0283N
10C0284N
10C0286N
10C0288N
10C0289N
10C0292N
10C0293N
10C0295N
10C0296N
10C0298N
10C0299N
10C0300N
10C0302N
10C0303N
10C0304N
10C0306N
10C0307N
10C0308N

Nguyễn Thị Kim
Trương Ngọc
Trần Thị Mỹ
Dương Phi
Nguyễn Thị Kiều
Mai Thị
Nguyễn Trương
Phạm Thị Bích
Hồ Công
Phạm Văn
Trần Ngọc
Phạm Quốc
Lê Ngọc
Lê Trung
Đoàn Thế
Nguyễn Thanh
Lê Trần Mỹ
Lương Thị Diễm
Nguyễn Hoàng
Lê Tuấn
Bùi Thị Tuyết
Bùi Thị Hà
Thạch Thị Hồng
Đỗ Thị
Nguyễn Thanh
Tô Lan
Nguyễn Thị Xuân
Lê Trọng
Trần Tân
Phùng Văn Ngọc
Nguyễn Tống Thi
Võ Thị Hồng
Phạm Tấn
Trương Thị Huyền
Nguyễn Thị Huyền
Nguyễn Thị Mỹ
Nguyễn Quí
Vũ Văn
Lê Thị Tường
Vũ Thảo
Đinh Thụy Trường
Lê Thị Loan
Võ Lê Đức
Nguyễn Trọng
Huỳnh Thị
Phạm Thị Thì
Hồ Nguyễn Nhất
Trần Thị Lệ
Nguyễn Bích
Trần Nguyễn Hoàng
Lê Thanh
Nguyễn Thị Thanh
Đặng Viết
Lại Thị Hồng
Hải Ngọc
Nguyễn Duy
Phùng Vĩ
Nguyễn Ngọc Yến
Dương Thị Huỳnh
Tằng Cỏng

Tuyến
Tuyền
Xuân
Yến
Anh
Bình
Cương
Diễm
Hiệu
Hòa
Hưng
Huy
Khoa
Kiệt
Lập
Liêm
Ly
My
Mỹ
Nghĩa
Nhi
Nhung
Dung
Nương
Phong
Phương
Quỳnh
Sơn
Thanh
Thìn
Thơ
Thủy
Tiền
Trân
Trinh
Trinh
Tuấn
Tuấn
Vân
Vy
An
Anh
Anh
Cường
Diễm
Dương
Duy
Giang

Hân
Hiếu
Hòa
Hoàng
Huế
Khánh
Khánh
Kiệt
Ly
Mai
Nàm

AVCN

TH
TH
TỔ CHỨC
LT
MAR DL
LT BÀN LT BUỒNG
BÀN 2 BAR 2 KDNHKS
BAR 2

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT
CT
CT
CT
CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT
CT

CT

CT
CT
CT
CT

CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT
CT

CT

CT

CT
CT
CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

Page 23 of 40

CT

TT
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86

MSSV

HỌ

TÊN

10C0312N
10C0313N
10C0317N
10C0318N
10C0322N
10C0324N
10C0325N
10C0327N
10C0329N
10C0330N
10C0331N
10C0334N
10C0335N
10C0339N
10C0340N
10C0342N
10C0351N
10C0353N
10C0354N
10C0357N
10C0359N
10C0360N
10C0362N
10C0363N
10C0364N
10C0439K

Lê Vũ Thành
Nguyễn Thị Xuân
Hồ Lý
Trần Lê Minh
Lương Lý
Lê Quyên
Văn Thái Uyên
Nguyễn Thị Mai
Nguyễn Ngọc Anh
Nguyễn Thị Phương
Phan Thị Thủy
Nguyễn Thị Mai
Nguyễn Ngọc
Châu Tuyết
Nguyễn Thị Tường
Phan Thị Ngọc
Lê Thị Bích
Trương Bùi Vũ
Nguyễn Thị
Lê Thanh
Lê Thị Ngọc
Trần Thị Diễm
Lâm Quốc
Nguyễn Kính
Dương Ngọc
Nguyễn Thị Lệ

Nguyên
Nguyên
Phương
Phương
Quốc
Quyên
Thanh
Thi
Thư
Thủy
Tiên
Trinh

CT
Vân
Vy
Anh
Hạnh
Hiếu
Hoa
Hưng
Hương
Hương
Huy
CT
Huy
Huyền
Kim

AVCN

TH
TH
TỔ CHỨC
LT
MAR DL
LT BÀN LT BUỒNG
BÀN 2 BAR 2 KDNHKS
BAR 2
CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

Page 24 of 40

CT

CT

CT

CT

CT
CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CN3

TT MSSV
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53

10C0005U
10C0015U
10C0017A
10C0020V
10C0042V
10C0053A
10C0062A
10C0086V
10C0368N
10C0370N
10C0371N
10C0372N
10C0373N
10C0376N
10C0384N
10C0385N
10C0389N
10C0391N
10C0393N
10C0394N
10C0395N
10C0397N
10C0400N
10C0401N
10C0402N
10C0405N
10C0406N
10C0408N
10C0412N
10C0414N
10C0417N
10C0419N
10C0420N
10C0422N
10C0423N
10C0424N
10C0425N
10C0429N
10C0432N
10C0433N
10C0435N
10C0436N
10C0440N
10C0441N
10C0444N
10C0446N
10C0448N
10C0449N
10C0450N
10C0452N
10C0457N
10C0459N
10C0460N

HỌ

TÊN

Trần Ngọc
Biện Văn
Lao Hoàng
Lê Trọng
Võ Hoàng
Tô Châu Ngọc
Nguyễn Thị
Đặng Văn
Ngô Thị Minh
Phan Thị Thanh
Bùi Thị Tuyết
Phan Khiết
Huỳnh Thị
Trương Hồng
Lưu Hải
Vũ Lê
Lê Thị Minh
Võ Thị Xuân
Nguyễn Nguyệt Phương
Nguyễn Hiếu Thủy
Nguyễn Thị Thủy
Bùi Tuyết
Trần Tố
Phạm Anh
Ngô Thị Cẩm
Phạm Thành
Đinh Phước Thảo
Bùi Thị Như
Trần Hoa
Nguyễn Thị Kiều
Mai Thanh
Lê Văn
Lý Ngọc
Lầu Mỹ
Đỗ Thúy Hoàng
Lê Thị Bạch
Lê Thị Hoài
Lê Thị Yến
Mai Thị Kim
Nguyễn Thị Thanh
Huỳnh Lê Kiều
Trần Minh
Võ Quốc
Nguyễn Thị
Trương Thị
Phan Đoàn Tuấn
Nguyễn Thị Thu
Nguyễn Thị
Trần Thụy Thái
Đỗ Thị Minh
Nguyễn Thị
Lê Trọng
Lê Hoàng Linh

Hiếu
Dương
Lân
Nghĩa
Thắng
Thảo
Hường
Đồng
Kiều
Lam
Lang
Linh
Mai
Ngọc
Quyền
Tấn
Thư
Thùy
Thủy
Tiên
Tiên
Trân
Trinh

Tuyên

Vy
ý
Đại
Chinh
Hùng
Kiệt
Lan
Lệ
Ly
Mai
Mến
Nhi
Tho

Trang
Triều
Kỳ

Nhiên
Phương
Thảo
Tha
Thanh
Tiến
Hòa
Nghĩa
Thy

TH
LT
TỔ CHỨC Mar du
LT BUỒNG
AVCN
BAR 2 BÀN 2
KDNHKS
lịch
CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

Page 25 of 40

CT

TT MSSV
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73

10C0461N
10C0466N
10C0469N
10C0470N
10C0471N
10C2051N
10C2081N
10C2085N
10C2103N
10C2124N
10C2443N
10C2546N
10C2563N
10C2643N
10C2714N
10C2756N
10C2792N
10C2890N
10C2891N
10C2954N

HỌ

TÊN

Trần Thị
Nguyễn Thị
Hoàng Việt
Nguyễn Thị Hồng
Trần Ngọc
Huỳnh Thị Trăm
Trần Quang
Phạm Thị Kim
Võ Thị Diễm
Trịnh Cún
Dư Thái
Lê Thị Hồng
Lê Vũ Hoàng
Lại Đình
Nguyễn Thị Khắc
Võ Kim
Trần Danh
Phạm Thị Mỹ
Trương Thị Ngọc
Lâm Thanh

Trang
Sự
Trinh
Nhung
Trân
Anh
Bảo
Cương
Chi
Dếnh
Ngân
Nhung
Oanh
Sơn
Thảo
Thanh
Thịnh
Trinh
Trinh
Vân

TH
LT
TỔ CHỨC Mar du
LT BUỒNG
AVCN
BAR 2 BÀN 2
KDNHKS
lịch
CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

Page 26 of 40

CT
CT

CT

CT

CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CQ

TT MSSV
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52

09C0036Q
09C019QP
10C0002Q
10C0003Q
10C0007Q
10C0009Q
10C0010Q
10C0011Q
10C0013Q
10C0014Q
10C0019Q
10C0020Q
10C0021Q
10C0022Q
10C0023Q
10C0024Q
10C0025Q
10C0026Q
10C0027Q
10C0028Q
10C0034Q
10C0035Q
10C0037Q
10C0038Q
10C0039Q
10C0041Q
10C0043Q
10C0047Q
10C0048Q
10C0049Q
10C0050Q
10C0052Q
10C0053Q
10C0054Q
10C0057A
10C0057D
10C0057Q
10C0058A
10C0058Q
10C0059Q
10C0061A
10C0062Q
10C0063A
10C0063Q
10C0064Q
10C0065Q
10C0067A
10C0069Q
10C0070Q
10C0071Q
10C0072Q
10C0073Q

HỌ

TÊN

Nguyễn Phúc
Nguyễn Thế
Lê Tuấn
Nguyễn Tiến
Trần Thị Thanh
Mai Xuân
Huỳnh Thanh
Nguyễn Thị Huyền
Vưu Tuấn
Phạm Ngọc Phúc
Đoàn
Phan Thị Kiều
Huỳnh Tấn
Nguyễn Quốc
Nguyễn Ngọc Huyền
Nguyễn Hoàng Thanh
Nguyễn Tài
Lê Thành
Nguyễn Thành
Lê Văn
Nguyễn Hoàng Việt
Phan Điền Thái
Nguyễn Quang
Lê Nguyễn Thanh
Lê Tấn
Nguyễn Thị Thu
Ngô Ngọc
Phạm Phú
Trương Thị
Võ Thị Thùy
Nguyễn Thị
Trần Ngọc
Phan Thị Thanh
Trần Anh
Nguyễn Lê Yến
Phạm Văn
Nguyễn Ngọc
Nguyễn Thị Hồng
Nguyễn Quốc
Ngô Thị Ngọc
Mai Thị Ngọc
Trần Văn Như
Nguyễn Thị Mỹ
Nguyễn Chấn
Lê Thị Thanh
Lê Quí Thiên
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Bình
Nguyễn Văn
Phan Mai
Nguyễn Phước
Nguyễn Thị Hồng

Lợi
Hoàng
Cường
Đạt
Loan
Tìm
Toàn
Trang
Đạt
An
Long
Oanh
Tài
Tường
Trang
Tuấn
Chính
Công
Công
Đồng
Thắng
Trâm
Tuấn
Tùng
Vinh
Hằng
Lâm
Thành
Thúy
Dương
Hương
Liên
Mai
Minh
Nhi
Chương
Thanh
Thắm
Thanh
Thủy
Hương
ý
Li
Hiệp
Hương
Kiêm
Yên
Phương
Thạnh
Trinh
Chánh
Hạnh

AV3

CT

cấp
CS
QL Kinh tế
Luật
Xã hội học
thoát
QHDT HTGT
ĐT
đất đai
nƣớc
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

Page 27 of 40

CT

CT

CT

CT

CT

TT MSSV
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67

10C0080Q
10C0081Q
10C0082Q
10C0083Q
10C0085Q
10C0086Q
10C0087Q
10C0088Q
10C0089Q
10C0093Q
10C0094Q
10C0096Q
10C0097Q
10C0172Q
10C0060Q

HỌ

TÊN

Lê Ngọc
Lê Văn
Cung Đức
Lê Ngọc
Ngô Tấn
Nguyễn Thành
Lê Anh
Huỳnh Ngọc
Trần Thanh
Trương Thị
Đặng Thị Ngọc
Cao Thành
Lê Minh Quốc
Hồ Tiến

Tuấn
Cất
Huy
Huy
Đạt
Hưng
Huy
Nguyên
Nguyên
Thương
Thanh
Trung
Việt
Đạt
TRIẾT

AV3

cấp
CS
QL Kinh tế
Luật
Xã hội học
thoát
QHDT HTGT
ĐT
đất đai
nƣớc
CT
CT

CT
CT
CT

CT

Page 28 of 40

CT

CT

CT

CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CT

STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43

MSSV

HỌ

TÊN

10C0008T
10C0011T
10C0016T
10C0019T
10C0020T
10C0021T
10C0029T
10C0032T
10C0037T
10C0038T
10C0039T
10C0040T
10C0047T
10C0049T
10C0051T
10C0052T
10C0053T
10C0056T
10C0063T
10C0065T
10C0068T
10C0074T
10C0077T
10C0082T
10C0088T
10C0261T
10C0262T
10C003TA
10C006TA
10C008TA
10C010TA
10C012TA
10C014TA
10C015TA
10C017TA
10C019TA
10C020TA
10C022TA
10C023TA
10C024TA
10C026TA
10C027TA
10C029TA

Nguyễn Minh
Đặng Thế
Nguyễn Hoàng An
Âu Dương
Lê Minh
Thềm Minh
Hà Duy
Vũ Hà
Lê Hoàn
Huỳnh Tấn
Nguyễn Huy
Huỳnh Phi
Nguyễn Hoàng
Đồng Phạm Duy
Nguyễn Trung
Trần Đình
Nguyễn Khánh
Nguyễn Văn
Nguyễn Quyền
Huỳnh Hồng
Lê Quang
Trương Đỗ Khánh
Nguyễn Sơn
Trần Công
Hồ Huỳnh Hải
Trương Quốc
Lê Duy
Lưu Quốc
Nguyễn Thành
Nguyễn Hoàng
Trần Kiến
Huỳnh Vỹ
Nguyễn Tiến
Phạm Đức Duy
Trần Đăng
Nguyễn Hữu
Đặng Quang
Nguyễn Hồng
Lo Chí
Võ Ngọc
Võ Ngọc

Lê Thanh

Dũng
Lân
Viễn
Bình
Hoàng
Hoàng
Tùng
Nam

Đạt
Đô
Hùng
Sơn
Thiên
Trinh
Chung
Duy
Nhất
Lực
Ngọc
Tuấn
Duy
Nam
Thành
Phúc
Hùng
Anh
Chí
Danh
Dũng
Dũng
Hoằng
Hưng
Kha
Khoa
Lợi
Minh
Minh
Nghĩa
Phú
Quí

Thái

HỆ
CT DỮ PM CƠ
FLASH WEB AV3 PT TKHT QTCSDL LIỆU
BẢN

CT
CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT
CT
CT
CT

CT
CT
CT
CT

CT
CT
CT
CT

Page 29 of 40

CT
CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT

STT
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55

HỆ
CT DỮ PM CƠ
FLASH WEB AV3 PT TKHT QTCSDL LIỆU
BẢN

MSSV

HỌ

TÊN

10C031TA
10C032TA
10C037TA
10C038TA
10C039TA
10C040TA
10C045TA
10C048TA
10C049TA
10C050TA
10C051TA
10C052TA

Lê Trung
Lê Chí
Trần Văn
Hầu Khương
Huỳnh Kiến
Giang Hiệp
Nguyễn Hồng
Nguyễn Thành
Thái Dương Hoàng
Lưu Quốc
Huỳnh Chấn
Nguyễn Hồng

Thiện CT
Thiện
Tuân
Tuấn
Văn
Vịnh

CT
Luân
Minh
Phong
Phúc
Quân CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

Page 30 of 40

CT
CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CU1
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27

MSSV

HỌ

TÊN

10C0003U
10C0008U
10C0013U
10C0017U
10C0019U
10C0020U
10C0022U
10C0024U
10C0025U
10C0026U
10C0028U
10C0031U
10C0032U
10C0034U
10C0036U
10C0038U
10C0040U
10C0044U
10C0047U
10C0048U
10C0049U
10C0056U
10C0057U
10C0058U
10C0059U
10C0215U
10C0384U

Nguyễn Lê Hoàng
Trương Thị Pha
Phạm Thị Thùy
Nguyễn Thị Thanh
Phan Văn
Nguyễn Thanh
Trần Ngọc
Trần Thị Kim
Phan Anh
Lý Thu
Nguyễn Quốc
Trần Ngọc Tuyết
Phan Hoàng
Nguyễn Đàm Tuấn
Ngô Trung
Trần Ngọc Minh
Trần Thị
Nguyễn
Võ Thị Thu
Nguyễn Quỳnh
Lại Văn
Lê Hữu
Trần Đoàn Thanh
Tạ Nguyễn Mai
Nguyễn Thị Thái
Nguyễn Trần
Phạm Yến

Hiếu

Trang
Mỹ
Ninh
Thảo
Tiến
Cương
Duy
Thảo
Chung
Mai
Phước
Em
Hậu
Triết
Nhâm
Quý
Cúc
Giao
Khánh
Thịnh
Long
Quyên
Tâm
Dương
Trang

AVCN Mar DL

tuyen diem
Tổ chức TH
NVHD
DL
NHKS
NVNHKS

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CV1
TT MSSV
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52

09C0072V
10C0001C
10C0002C
10C0005C
10C0008C
10C0009V
10C0010V
10C0017V
10C0018V
10C0021V
10C0022V
10C0025V
10C0026V
10C0027V
10C0034V
10C0036V
10C0037V
10C0044V
10C0047V
10C0049V
10C0053V
10C0055V
10C0056V
10C0058V
10C0064A
10C0065V
10C0067V
10C0070V
10C0071V
10C0078V
10C0080V
10C0081V
10C0083V
10C0087V
10C0088V
10C0089V
10C0090V
10C0091V
10C0094V
10C0095V
10C0099V
10C0100V
10C0103V
10C0108V
10C0109V
10C0112V
10C0113V
10C0116V
10C0118V
10C0124V
10C0232V
10C0292V

HỌ

TÊN

Phan Quang
Phan Anh
Vũ Đình Anh
Nguyễn Huỳnh Thanh
Phạm Ngọc Hoàn
Lê Hồng
Nguyễn Thanh
Lâm Thị
Hoàng Thế
Lương Hồng
Lê Hồng
Lê Nhật
Lê Thanh
Phạm Lê Quốc
Nguyễn Đức
Trần Hoài
Nguyễn Cao
Nguyễn Quốc
Lê Thanh
Hồ Tiến
Trần Tấn
Trần Thái
Mai Tuấn
Trần Quốc
Nguyễn Trí
Huỳnh Thị Bé
Lê Duy
Trần Hoài
Nguyễn Đình Thanh
Lý Trung
Nguyễn Thành
Nguyễn Đức
Phạm Anh
Phan Văn
Nguyễn Hữu Thanh
Nguyễn Văn
Trần Mạnh
Lâm Văn
Nguyễn Thành
Trịnh Văn
Nguyễn Thành
Phạm Quang
Nguyễn Văn Minh
Võ Thế
Phạm Tuấn
Dương Anh
Trần Văn
Trần Thanh
Nguyễn Trường
Đoàn Hồng
Huỳnh Trọng
Nguyễn Văn

Ngọc
Dũng
Duy


Sol

Lành
Lưu
Phương
Phương
Thống
Bình
Cường
Lợi
Nam
Nguyên
Trung
Hiền
Lực
Trung
Ai
Anh
Bảo
Nghĩa
Hạnh
Lộc
Nam
Nhã
Thành
Trinh
Trọng

Linh
Phi
Quỳnh
Thiên
Thường
Toàn
Tuyên
Đạt
Khải
Nhật
Thống

Quyền
Việt
Hoài
Sơn
Quân
Khắc
Xinh

Vi
CM-TĐ
KNGT AV3
đkhiển
SỐ
CT
CT
CT
CT

KT
THÔNG TRUYỀN SỐ
TH MÀU TIN Q
LMMT
CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT
CT
CT
CT
CT

CT
CT
CT

CT
CT

CT
CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CX1

TT MSSV
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52

09C0031X
09C0188X
09C0227X
09C0264X
09C0309X
10C0001X
10C0006X
10C0007X
10C0008X
10C0012X
10C0015X
10C0016X
10C0017X
10C0019X
10C0020X
10C0024X
10C0025X
10C0031X
10C0034X
10C0039X
10C0042X
10C0045X
10C0046X
10C0047X
10C0048X
10C0050X
10C0051X
10C0060X
10C0071X
10C0072X
10C0073X
10C0075X
10C0080X
10C0087X
10C0089X
10C0095X
10C0096X
10C0099X
10C0101X
10C0102X
10C0108X
10C0109X
10C0112X
10C0114X
10C0116X
10C0118X
10C0119X
10C0126X
10C0127X
10C0130X
10C0132X
10C0133X

HỌ

TÊN

Trần Duy
Hồ Thành
Phạm Thế
Trần Bình
Phạm Hoàng
Nguyễn Việt
Nguyễn Huỳnh
Lê Văn
Phạm Minh Nhựt
Nguyễn Quốc
Lê Quang
Trịnh Lương Hoàng
Ngô Minh
Võ Nguyên
Dương Minh
Lã Minh
Thạch Sa
Nguyễn Văn
Ngô Đình
Lê Hữu
Nguyễn Thành
Nguyễn Thế
Trần Tuấn
Lê Đại
Võ Văn Bảo
Nguyễn Lê Đình
Nguyễn Tuấn
Huỳnh Tấn
Trương Văn
Nguyễn Bá
Võ Anh
Trần Tiến
Trương Thị Thanh
Nguyễn Hải
Nguyễn Thị Bảo
Phạm Văn
Nguyễn Văn
Bá Nhân
Trần Đức
Lê Anh
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Thanh
Nguyễn Hữu
Lê Trọng
Nguyễn Thanh
Nguyễn Thanh
Hà Văn
Nguyễn Y
Đặng Thái
Trần Hữu
Dương Văn
Nguyễn Thị Thu

Nhã
Công
Doãn
Lợi
Thiện
Ân
Đức
Duy
Em
Hưng
Khôi
Long
Luân
Nhật
Phát
Quyết
Rết
Thiện
Trí
Tuấn
Vương
Anh
Anh
Châu
Châu
Duy
Duy
Phát
Thuận
Tới

Trung
Vân
Bảo
Châu
Dương
Duy
Hậu
Huy
Kha
Long
Luận
Minh
Nghĩa
Nguyên
Phong
Phóng
Rem
Sơn
Thảo
Toàn
Trà

KẾT
THIẾT
AV3 CẤU
KẾ KT
XD

Cấp
thoát
nƣớc

Bê tông
Điện CT
cốt thép

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT
CT

CT
CT

CT
CT
CT

CT
CT

Page 33 of 40

CT

TT MSSV
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75

10C0135X
10C0136X
10C0141X
10C0142X
10C0157X
10C0158X
10C0159X
10C0161X
10C0162X
10C0163X
10C0174X
10C0176X
10C0186X
10C0187X
10C0188X
10C0189X
10C0190X
10C0193X
10C0194X
10C0195X
10C0199X
10C0200X
10C2681X

HỌ

TÊN

Tô Minh
Trần Minh
Nguyễn Trần
Chu Văn
Nguyễn Quang
Nguyễn Quốc
Nguyễn Hữu
Bùi Văn
Đặng Đức
Trần Phúc
Trình Hưng
Lê Quốc
Vũ Văn
Trần Quốc
Hồ Hoàng
Lê Đức
Huỳnh Bá
Nguyễn Thanh
Trần Văn
Đỗ Thành
Hoàng Quốc
Nguyễn Cao
Nguyễn Trương Thiên

Trí
Triệu
Văn
Vinh
Hương
Khanh
Khoa
Lên
Lợi
Lợi
Thái
Thắng
Vịnh
Vương
Anh
Anh
Bình
Cầm

Công
Dũng
Trí

KẾT
THIẾT
AV3 CẤU
KẾ KT
XD
CT

Cấp
thoát
nƣớc
CT
CT

Bê tông
Điện CT
cốt thép

CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

Page 34 of 40

CT

CT

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CX2
TT MSSV
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60

10C0202X
10C0204X
10C0205X
10C0214X
10C0218X
10C0222X
10C0223X
10C0225X
10C0226X
10C0227X
10C0232X
10C0235X
10C0237X
10C0238X
10C0242X
10C0243X
10C0245X
10C0246X
10C0248X
10C0250X
10C0252X
10C0253X
10C0259X
10C0260X
10C0261X
10C0263X
10C0265X
10C0267X
10C0270X
10C0271X
10C0272X
10C0278X
10C0285X
10C0293X
10C0297X
10C0298X
10C0299X
10C0302X
10C0303X
10C0304X
10C0306X
10C0309X
10C0310X
10C0312X
10C0316X
10C0320X
10C0321X
10C0322X
10C0323X
10C0324X
10C0325X
10C0326X
10C0327X
10C0328X
10C0329X
10C0333X
10C0334X
10C0335X
10C0336X
10C0338X

HỌ

TÊN

Trần Thái
Phạm Văn
Nguyễn Chí
Trần Viết Đăng
Đinh Lê Tấn
Võ Hoàng
Đoàn Văn
Nguyễn Minh
Trần Xuân
Văn Đình
Nguyễn Kiều Hoàng
Nguyễn Nhựt
Nguyễn Trung
Đặng Đức
Nguyễn Minh
Lê Thông
Lê Tấn
Trần Hữu
Lê Văn
Nguyễn Tiến
Phạm Quốc
Vũ Quốc
Du Quốc
Hồ Minh
Lương Hoàng
Trần Mạnh
Phan Quang
Đặng Quang
Nguyễn Khắc
Lê Thanh
Ngô Trần Kim
Nguyễn Gia
Bùi Khánh
Mạc Như
Bùi Lê Minh
Hồ Thanh
Phan Văn
Võ Tiến
Nguyễn Duy
Trần Thái
Trần Đình
Trần Vũ Xuân
Nguyễn Tấn
Nguyễn Thuận
Trần Văn
Nguyễn Công
Trịnh Bảo
Trần Võ Toàn
Trần Thanh
Lâm Thanh
Võ Thanh
Nguyễn Anh
Nguyễn Văn
Nguyễn Văn
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Văn
Liêu Thành
Trương Việt
Phạm Ngọc
Nguyễn Thành


Hải
Hào
Huy
Lộc
Minh
Nghĩa
Nhật
Nhơn
Phi
Phúc
Phương
Quân
Quang
Sang
Sáng
Tài
Tài
Tân
Thăng
Thắng
Thành
Tiến
Tiến
Tống
Tuấn
Tùng
Vinh

Xuân
Yến
Cường

Hòa
Hùng
Hùng
Hùng
Huy
Khương
Khương
Liêm
Lộc
Long
Lưu
Minh
Ngọc
Nguyên
Nhân
Phong
Phương
Quang
Quốc
Quyền
Quyết
Sinh
Sul
Tâm
Tân
Thạch
Thiên

QL Mtruong Thiết kế Kết cấu Máy xây
Điện CT AV3
CTN
KTDD
xd 2
dựng
CT
CT
CT
CT
CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT
CT
CT

CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

Page 35 of 40

TT MSSV
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95

10C0341X
10C0342X
10C0345X
10C0349X
10C0351X
10C0352X
10C0357X
10C0358X
10C0359X
10C0360X
10C0361X
10C0363X
10C0365X
10C0369X
10C0371X
10C0372X
10C0373X
10C0374X
10C0378X
10C0379X
10C0384X
10C0385X
10C0386X
10C0388X
10C0389X
10C0391X
10C0393X
10C0394X
10C0396X
10C0399X
10C0400X
10C0401X
10C0403X
10C0405X
10C0410X

HỌ

TÊN

Châu Hồng
Hồ Quốc
Nguyễn Thanh
Phạm Anh
Trần Thanh
Hồ Công
Trần Thị Tường
Nguyễn Hữu
Nguyễn Quỳnh
Nguyễn Trần Anh
Hoàng Nhật
Trần Văn
Trần Minh
Lưu Thanh
Lê Thanh
Trần Trung
Nguyễn Công
Nguyễn Minh
Trần Quốc
Huỳnh Hoàng
Huỳnh Ngọc
Bùi Nguyễn Tuấn
Lê Anh
Lâm Quốc
Trần Thanh
Huỳnh Phú
Trần Thanh
Huỳnh Công
Trần Ngọc
Nguyễn Ngọc
Lê Thị Huỳnh
Huỳnh Tiểu
Cao Hoàng
Giang Quỳnh
Nguyễn Văn

Thoại
Tịnh
Trình
Tuấn
Tùng
Việt
Vy
Ngọc
Anh
Bảo
Đăng
Đô
Đức

Hậu
Hiếu
Hiểu
Hòa
Hùng
Huy
Khánh
Khoa
Khoa
Lễ
Liêm
Lợi
Long

Minh
Nhân
Như
Phong
Phương
Phương
Quang

QL Mtruong Thiết kế Kết cấu Máy xây
Điện CT AV3
CTN
KTDD
xd 2
dựng
CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT

Page 36 of 40

DANH SÁCH CẤM THI LỚP 10CX3
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57

MSSV

HỌ

TÊN

10C0004A
10C0006A
10C0007A
10C0009C
10C0038K
10C0044T
10C0415X
10C0417X
10C0420X
10C0422X
10C0423X
10C0425X
10C0430X
10C0431X
10C0432X
10C0433X
10C0434X
10C0435X
10C0440X
10C0446X
10C0448X
10C0452X
10C0455X
10C0456X
10C0459X
10C0461X
10C0465X
10C0468X
10C0469X
10C0470X
10C0478X
10C0479X
10C0480X
10C0481X
10C0482X
10C0484X
10C0486X
10C0492X
10C0493X
10C0494X
10C0495X
10C0498X
10C0499X
10C0503X
10C0504X
10C0508X
10C0513X
10C0516X
10C0518X
10C0521X
10C0522X
10C0525X
10C0527X
10C0529X
10C0531X
10C0533X
10C0534X

Trần Ngọc Việt
Tô Hoàng
Nguyễn Đình
Thái Phong
Cao Thị Tuyết
Vũ Đức
Nguyễn Hữu
Đậu Văn
Nguyễn Văn
Huỳnh Tiến
Nguyễn Văn
Trần Tường
Trần
Nguyễn Thành
Nguyễn Anh
Nguyễn Hoàng Minh
Nguyễn Ngọc
Nguyễn Văn
Nguyễn Thanh
Trương Như
Ngô Ngọc
Phan Thành
Nguyễn Duy
Trần Quang
Nguyễn Thanh
Phạm Ngọc
Cao Trung
Nguyễn Quảng
Lương Tấn
Lê Hoài
Nguyễn Thanh
Phan Cao
Đinh Công
Lê Đình
Lê Tôn
Lê Văn
Phạm Tấn
Nguyễn Cao Hoàng
Trần Quốc
Lê Văn
Trần Văn
Hồ Văn
Trần Tú
Huỳnh Tấn
Hà Văn
Võ Văn
Trần Văn
Trần Bình
Phạm Tấn
Lê Viết Thanh
Nguyễn Hữu
Nguyễn Thanh
Phạm Minh
Nguyễn Văn
Nguyễn Thanh
Nguyễn Hữu
Tô Minh

Hưng
Lam
Tấn

Nga
Lập
Tam
Tăng
Thi
Thiện
Thuận
Tiến
Trúc
Trung
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Vấn

ý
Đoan
Chung
Hiền
Hưng
Hoàng
Huấn
Khang

Lộc
Nam
Tân
Tân
Thành
Thảo
Thạnh
Tèo
Tín
Anh
Bình
Cầu
Chức
Dụng
Duyên
Kiệt
Nhiệm
Sơn
Tiến
Trọng
Trung

Anh
Hải
Hiếu
Liêm
Long
Phúc
Tài

CẤP
THI CÔNG THIẾT KẾ
ĐIỆN CT
kẾT CẤU
NƢƠC
NM
XD
CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT
CT
CT

CT

Page 37 of 40

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

TT
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80

MSSV

HỌ

TÊN

10C0536X
10C0539X
10C0540X
10C0541X
10C0548X
10C0571X
10C2123X
10C2137X
10C2142X
10C2151X
10C2189X
10C2236X
10C2290X
10C2324X
10C2327X
10C2367X
10C2377X
10C2405X
10C2407X
10C2465X
10C2479X
10C2600X
10C2680X

Nguyễn Trí
Phạm Ngọc
Phạm Anh
Trần Cao
Lê Văn
Nguyễn Văn
Nguyễn Tâm
Ngô Trường
Trương Thanh
Nguyễn Anh
Phạm Minh
Võ Anh
Hoàng Ngọc
Võ Trần Đại
Lê Khánh
Phan Hà
Nguyễn Chí
Nguyễn Anh
Lê Minh
Nguyễn Tấn
Nguyễn Xuân
Ngô Minh
Trần Lê Minh

Thương
Tới

Trí
Bôn
Toàn
Diệu
Duy
Duy
Hào
Hiền
Huy
Long
Nam
Ngọc
Ninh
Phương
Phụng
Quân
Tài
Thái
Trí
ý

CẤP
THI CÔNG THIẾT KẾ
ĐIỆN CT
kẾT CẤU
NƢƠC
NM
XD

CT
CT
CT

CT
CT
CT
CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT

CT
CT

CT

CT

CT
CT
CT
CT

CT

Page 38 of 40

STT

MSSV
10C0009X
10C0018X
10C001XT
10C0023X
10C0029X
10C003XT
10C0040XT
10C0041XT
10C0042XT
10C004XT
10C0053X
10C0057X
10C0068X
10C006XT
10C0077X
10C007XT
10C0097X
10C009XT
10C010XT
10C011XT
10C0121X
10C012XT
10C013XT
10C0144X
10C014XT
10C015XT
10C0165X
10C016XT
10C0170X
10C0175X
10C0177X
10C0180X
10C0185X
10C018XT
10C0191X
10C019XT
10C0201X
10C020XT
10C0216X
10C021XT
10C0221X
10C0230X
10C023XT

10CXT
HỌ
TÊN
SỐ BUỔI VẮNG
Nguyễn Trung
Hiếu
Nguyễn Bá
Luân
Bùi Huỳnh Đăng
Khoa
Vũ Thế
Quang
Đặng Ngọc
Thiện
Nguyễn Đình Kính
Như
Lê Trung
Kiên
Lê Hòa
Nam
Phan Thanh
Sa
Trần Quốc
Toản
Trần Văn
Hậu
Lê Văn
Ngân
Phùng Ngọc
Thành
Nguyễn Tất
Thành
Võ Hồng
Tuấn
Đỗ Văn
Đại
Trần Phúc
Hảo
Lê Ngọc
Dũng
Phan Đăng
Lân
Hồ Quốc
Nhân
Hồ Anh
Phước
Nguyễn Thành
Phước
Dương Nguyễn Minh Trí
Nguyễn Trường
Tâm
Nguyễn Đăng Thế
Vương
Nguyễn Thanh
Đăng
Nguyễn Văn
Mẫn
Nguyễn Văn
Bộ
Nguyễn Công
Ơn
Đỗ Văn
Thắng
Bùi Văn
Thiện
Phạm Lê Hoàng

Nguyễn Vũ Quốc
Việt
Hà Đức
Hiển
Lê Thanh
Bình
Đinh Tiến
Khoa
Trần Thế Song
Thương
Trần Quang
Liêm
Đoàn Văn
Kiên
Đỗ Xuân
Long
Trần Phú
Luyến
Bùi Duy
Phúc
Võ Đại
Sống

GHI CHÚ

10C024XT
10C0251X
10C0254X
10C026XT
10C027XT
10C0284X
10C0286X
10C0294X
10C0307X
10C030XT
10C031XT
10C032XT
10C033XT
10C035XT
10C036XT
10C0377X
10C038XT
10C0395X
10C0406X
10C0412X
10C0437X
10C043XT
10C044XT
10C0457X
10C045XT
10C0464X
10C0467X
10C046XT
10C047XT
10C0487X
10C048XT
10C049XT
10C0500X
10C050XT
10C0514X
10C0546X
10C054XT
10C0551X
10C055XT
10C057XT
10C058XT
10C2007X

Nguyễn Hữu
Doãn Văn
Nguyễn Huỳnh Quốc
Vũ Trọng
Phạm Anh
Vũ Văn
Phan Thế
Lê Thạc
Phú Dương
Huỳnh Tấn
Đỗ Hoàng Anh
Cao Minh
Nguyễn Phi
Đặng Vũ
Huỳnh Trung
Phạm Văn
Châu Minh
Phan Tô Sĩ
Nguyễn Hồng
Vi Văn
Đỗ Trọng
Nguyễn Tấn
Hoàng Văn
Dương Công
Nguyễn Văn
Trần Bá
Võ Thành
Nguyễn Đình
Hà Viết
Nguyễn Đình
Ngô Hoàng
Phạm Văn
Nguyễn Trường
Trần Ngọc
Nguyễn Quốc
Dương Lê Minh
Lê Sỹ
Nguyễn Hải Quang
Trần Mạnh
Phùng Tuấn
Nguyễn Thanh
Trần Văn

Lộc
Thắng
Thịnh
Thức
Trưởng
Đống
Dũng
Hoài
Linh
Đạt
Chiến
Giác
Hải
Long
Tín
Hùng
Hoàng
Minh
Phương
Quý
Vinh
Đạt
Bảo
Hoàng
Chí
Khải
Lâm
Dinh
Hoàng
Văn
Hữu
Đức
Giang
Đức
Toàn
Đức
Nam
Huy
Hùng
Nam
Tùng
Đô

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful